THỰC TRẠNG TRUYỀN GIÁO CỦA GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VIỆT NAM QUA NHIỀU THẬP KỶ:
KHÔNG NGỪNG THÚC ĐẨY, NHƯNG KẾT QUẢ VẪN CÒN KHIÊM TỐN
Khi nói đến Giáo hội, người ta không thể không nói đến sứ mạng. Khi nói đến căn tính của Hội Thánh, người ta không thể không nói đến việc loan báo Tin Mừng. Và khi nói đến sự hiện diện của Giáo hội Công giáo tại Việt Nam qua gần năm thế kỷ, chúng ta cũng không thể chỉ dừng lại ở việc ghi nhận lịch sử hiện diện, số lượng tín hữu, cơ cấu tổ chức hay những thành quả nội bộ, nhưng còn phải mạnh dạn đặt ra một câu hỏi có tính nền tảng, vừa khiêm tốn vừa đau đáu: Giáo hội Công giáo Việt Nam đã thực sự truyền giáo đến đâu?
Câu hỏi ấy không nhằm phủ nhận những đóng góp lớn lao của bao thế hệ mục tử, tu sĩ và giáo dân. Câu hỏi ấy cũng không nhằm tạo nên một cái nhìn bi quan hay phê phán nặng nề đối với hiện tại. Trái lại, đây là một câu hỏi cần thiết của sự thật. Bởi vì chỉ khi Giáo hội dám nhìn vào sự thật về chính mình, Giáo hội mới có thể bước vào một tiến trình canh tân thật sự. Chỉ khi dám gọi đúng tên những giới hạn của mình, Giáo hội mới có thể mở ra những con đường mới cho tương lai.
Thực tế cho thấy, trong suốt nhiều thập kỷ qua, truyền giáo chưa bao giờ vắng bóng trong giáo huấn, trong các định hướng mục vụ, trong thao thức của Hội đồng Giám mục, trong lời mời gọi của các giám mục giáo phận, trong các chương trình của hội dòng, trong các buổi học hỏi và trong nhiều sáng kiến của giáo xứ. Nói đúng hơn, truyền giáo luôn được nhấn mạnh. Truyền giáo luôn được nhắc đến. Truyền giáo luôn được xác định là ưu tiên. Tuy nhiên, nếu nhìn trên bình diện tổng thể, nhìn bằng tầm mức ảnh hưởng của Tin Mừng trong lòng xã hội Việt Nam, nhìn vào tỷ lệ người Công giáo trong tổng dân số, nhìn vào số người đón nhận đức tin một cách trực tiếp, nhìn vào sự hiện diện của Giáo hội nơi các vùng ngoại biên xã hội, văn hóa và địa lý, thì chúng ta buộc phải thú nhận rằng kết quả ấy vẫn còn rất khiêm tốn.
Một Giáo hội có bề dày gần 500 năm, một Giáo hội đã có hàng Giáo phẩm ổn định hơn nửa thế kỷ, một Giáo hội có hàng ngàn linh mục, hàng chục ngàn tu sĩ, hàng ngàn giáo xứ, vô số hội đoàn và cơ sở, một Giáo hội có truyền thống tử đạo anh hùng, có lòng đạo bình dân mạnh mẽ, có ơn gọi dồi dào, có sức sống phụng vụ đáng kể, nhưng vẫn chưa tạo được một sức bật truyền giáo tương xứng, đó là một thực tế đòi chúng ta phải suy nghĩ rất nghiêm túc.
Bài tham luận này muốn cùng nhau nhìn lại thực trạng ấy trong chiều dài lịch sử, phân tích một số nguyên nhân khách quan và chủ quan, nhận diện những giới hạn còn tồn tại trong não trạng và cơ cấu mục vụ, đồng thời đề xuất một vài hướng đi cụ thể để Giáo hội tại Việt Nam có thể chuyển mình mạnh mẽ hơn trong sứ mạng loan báo Tin Mừng.
I. TRUYỀN GIÁO KHÔNG PHẢI LÀ MỘT HOẠT ĐỘNG PHỤ THÊM, NHƯNG LÀ BẢN CHẤT CỦA GIÁO HỘI
Mọi suy tư về truyền giáo phải bắt đầu từ một nền tảng thần học vững chắc: truyền giáo không phải là một công việc phụ của Hội Thánh. Truyền giáo không phải là một lĩnh vực dành cho một số ít người nhiệt thành. Truyền giáo cũng không phải là một chương trình mục vụ tùy chọn, làm thì tốt mà không làm cũng không sao. Truyền giáo là chính căn tính của Hội Thánh.
Sắc lệnh Ad Gentes của Công đồng Vaticanô II đã khẳng định cách rất rõ ràng rằng: “Tự bản tính, Hội Thánh lữ hành là truyền giáo.” Câu khẳng định ấy không chỉ có giá trị lý thuyết, nhưng mang ý nghĩa quyết định cho toàn bộ đời sống của Hội Thánh. Nó có nghĩa là: Hội Thánh không hiện hữu cho mình; Hội Thánh hiện hữu để được sai đi. Hội Thánh không được phép khép kín trong những gì mình đang có; Hội Thánh được sinh ra để trở thành dấu chỉ và khí cụ mang ơn cứu độ đến cho muôn dân.
Chính Chúa Giêsu, trước khi về cùng Chúa Cha, đã trao cho các môn đệ lệnh truyền cuối cùng: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.” Lệnh truyền ấy là nhịp tim của Giáo hội. Nếu nhịp tim ấy yếu đi, Hội Thánh sẽ trở nên mệt mỏi. Nếu nhịp tim ấy ngừng lại, Hội Thánh sẽ đánh mất chính mình.
Nói cách khác, một Hội Thánh không truyền giáo là một Hội Thánh đánh mất căn tính. Một cộng đoàn chỉ lo duy trì sinh hoạt bên trong mà không thao thức về những người chưa biết Chúa thì cộng đoàn ấy chưa sống trọn căn tính Hội Thánh. Một Kitô hữu chỉ quan tâm đến việc “giữ đạo” mà không nghĩ đến việc “chia sẻ đức tin” thì người ấy mới sống một nửa căn tính bí tích Thánh tẩy của mình.
Bởi thế, khi bàn về thực trạng truyền giáo của Giáo hội Việt Nam, chúng ta không nói về một vấn đề ngoài lề, nhưng đang nói đến vấn đề chạm vào chính linh hồn của Hội Thánh.
II. NHÌN LẠI HÀNH TRÌNH LỊCH SỬ CỦA GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VIỆT NAM DƯỚI GÓC ĐỘ TRUYỀN GIÁO
Lịch sử hiện diện của Công giáo tại Việt Nam là một lịch sử vừa đầy ân sủng vừa đầy thử thách. Tin Mừng đến với dân tộc Việt Nam từ khá sớm, trong bối cảnh một nền văn hóa có chiều sâu truyền thống, có đời sống tín ngưỡng riêng, có kết cấu xã hội chặt chẽ và có sự nhạy cảm đặc biệt với những ảnh hưởng từ bên ngoài.
Những nhà truyền giáo đầu tiên đến Việt Nam không bước vào một mảnh đất trống. Các ngài bước vào một thế giới đã có sẵn đạo lý, phong tục, tâm thức, lòng hiếu thảo, ý thức cộng đồng và những thiết chế văn hóa vững bền. Điều đó vừa là một cơ hội, vừa là một thách đố. Cơ hội, vì tâm hồn người Việt vốn có chiều sâu đạo đức và tinh thần. Thách đố, vì bất cứ điều gì mới mẻ cũng dễ bị nhìn bằng sự dè dặt, nghi ngại.
Từ những cộng đoàn tín hữu đầu tiên, Giáo hội tại Việt Nam đã lớn lên trong bối cảnh nhiều thử thách. Đặc biệt, các cuộc bách hại dưới các triều đại phong kiến, nhất là trong thế kỷ XIX, đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ. Hàng trăm ngàn tín hữu bị bắt bớ, tra tấn, lưu đày; biết bao linh mục, tu sĩ, giáo dân đã đổ máu để làm chứng cho đức tin. Chính từ máu đào của các thánh tử đạo mà Giáo hội Việt Nam được thanh luyện, lớn lên và bén rễ sâu hơn trong lòng dân tộc.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng lịch sử ấy cũng để lại những hệ quả phức tạp. Trong cái nhìn của nhiều người, Công giáo từng bị đồng hóa với ảnh hưởng phương Tây. Có thời, người ta xem Công giáo như một tôn giáo ngoại nhập, khó hòa nhập với truyền thống dân tộc. Dù đó là một cách nhìn thiếu công bằng và nhiều khi bị chi phối bởi bối cảnh chính trị, nhưng ảnh hưởng tâm lý và văn hóa của nó kéo dài khá lâu. Điều này tác động không nhỏ đến khả năng đón nhận Tin Mừng trong nhiều tầng lớp xã hội.
Bước sang thế kỷ XX, đặc biệt từ sau năm 1954, Giáo hội Việt Nam lại trải qua những xáo trộn rất lớn. Cuộc di cư của đông đảo tín hữu từ miền Bắc vào miền Nam đã làm thay đổi cục diện Công giáo toàn quốc. Nhiều giáo phận miền Bắc bị thiếu hụt nhân sự trầm trọng. Trong khi đó, miền Nam đón nhận một lực lượng lớn các cộng đoàn sống đạo mạnh mẽ, qua đó hình thành những trung tâm Công giáo năng động hơn.
Năm 1960, việc thiết lập hàng Giáo phẩm Việt Nam là một mốc rất quan trọng, đánh dấu sự trưởng thành của Giáo hội địa phương. Nhưng cũng từ đây, câu hỏi về khả năng truyền giáo của một Giáo hội trưởng thành lại càng trở nên rõ nét hơn. Một Giáo hội có cơ cấu ổn định, có hàng giáo phẩm bản địa, có số lượng tín hữu đáng kể, thì lẽ ra cũng phải bước vào một giai đoạn tăng trưởng mạnh về sứ mạng. Nhưng thực tế cho thấy điều đó không diễn ra cách rõ rệt như kỳ vọng.
Sau năm 1975, bối cảnh càng thêm khó khăn. Nhiều cơ sở bị trưng dụng. Chủng viện bị giới hạn. Việc đào tạo bị kiểm soát. Nhiều sinh hoạt mục vụ bị thu hẹp. Trong hoàn cảnh ấy, Giáo hội không còn nhiều khoảng trống để mở rộng sứ mạng theo nghĩa công khai và cơ cấu. Có thể nói, trong một giai đoạn dài, ưu tiên của Giáo hội không còn là phát triển theo chiều rộng, mà là duy trì sự sống đức tin trong hoàn cảnh bị bó buộc. Đó là một thực tế cần được nhìn với lòng cảm thông và sự công bằng.
Tuy nhiên, từ sau thời kỳ đổi mới, khi nhiều điều kiện trở nên dễ thở hơn, khi các chủng viện dần mở lại, khi ơn gọi gia tăng, khi các dòng tu phát triển, khi sinh hoạt tôn giáo có thêm không gian, thì người ta chờ đợi một làn sóng truyền giáo mạnh mẽ hơn. Nhưng cho đến nay, nếu xét trên bình diện tổng thể, điều ấy vẫn chưa xảy ra một cách tương xứng.
III. THỰC TRẠNG TRUYỀN GIÁO HÔM NAY: TĂNG TRƯỞNG NỘI BỘ NHƯNG CHƯA TẠO ĐƯỢC BỨT PHÁ VỀ SỨ MẠNG
Ngày nay, Giáo hội Công giáo Việt Nam là một cộng đồng có quy mô đáng kể. Có hàng triệu tín hữu, hàng ngàn linh mục, hàng chục ngàn tu sĩ, chủng sinh, tập sinh, hàng ngàn giáo xứ và giáo họ, nhiều cơ sở mục vụ, giáo dục, bác ái, tu trì và đào tạo. Tại nhiều nơi, số người tham dự phụng vụ vẫn rất đông. Nếp sống đạo đức bình dân còn khá sống động. Lòng sùng kính Đức Mẹ, Thánh Thể, các thánh, việc lần chuỗi, hành hương, các ngày lễ lớn, các tuần đại phúc, các phong trào hội đoàn, các lớp giáo lý, các sinh hoạt giới trẻ, thiếu nhi Thánh Thể… vẫn cho thấy một đời sống đức tin còn nhiều sinh lực.
Tất cả những điều ấy đều rất đáng trân trọng. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, chúng ta sẽ dễ rơi vào một ảo tưởng mục vụ: tưởng rằng Hội Thánh đang phát triển mạnh, trong khi thực ra sự phát triển ấy phần lớn vẫn là tăng trưởng bên trong nội bộ.
Một trong những dấu chỉ rõ nhất là tỷ lệ người Công giáo trong dân số Việt Nam vẫn gần như không có bước nhảy đáng kể trong nhiều thập kỷ qua. Dân số quốc gia tăng liên tục và rất nhanh, nhưng tỷ lệ Công giáo chỉ dao động quanh một mức tương đối ổn định. Điều đó có nghĩa là số tín hữu có tăng, nhưng không theo nhịp tăng trưởng dân số của đất nước. Nhìn từ góc độ truyền giáo, đây là một chỉ báo rất quan trọng.
Một thực tế khác cũng cần được ghi nhận là số người lãnh nhận đức tin hằng năm tuy có, nhưng trong rất nhiều trường hợp lại đến qua hôn nhân. Tức là sự gia tăng ấy không hẳn phản ánh một làn sóng loan báo Tin Mừng trực tiếp, mà phần nhiều gắn với tương quan gia đình hoặc điều kiện xã hội. Đây không phải là điều xấu, nhưng không thể được xem là thành quả nổi bật của truyền giáo chủ động.
Nếu nhìn rộng hơn vào bản đồ xã hội, chúng ta sẽ thấy rất nhiều không gian vẫn còn gần như chưa được chạm tới bởi sứ vụ của Hội Thánh: các khu đô thị mới, các chung cư, các khu công nghiệp, các nhóm di dân, các môi trường trí thức, các không gian văn hóa hiện đại, các môi trường số, những người trẻ khủng hoảng căn tính, những người sống ngoài các cấu trúc tôn giáo truyền thống, những người không chống đạo nhưng dửng dưng với tôn giáo. Đây là những “cánh đồng mới” của truyền giáo hôm nay, nhưng sự hiện diện của Giáo hội tại đó vẫn còn khá mỏng.
Có những giáo xứ rất đông, rất mạnh, rất nề nếp, nhưng ảnh hưởng của giáo xứ lại hầu như không vượt ra khỏi ranh giới cộng đoàn của mình. Có những nơi nhà thờ rất đẹp, sinh hoạt rất phong phú, nhưng người lương dân sống xung quanh vẫn rất xa lạ với đức tin Kitô giáo. Họ có thể nghe tiếng chuông mỗi ngày, thấy đoàn rước mỗi năm, nhìn những sinh hoạt đông đảo, nhưng chưa bao giờ thực sự được ai ngồi xuống lắng nghe, chia sẻ, giải thích, đồng hành hay dẫn họ đến gặp Chúa bằng một tương quan gần gũi.
Đó là một nghịch lý rất lớn: bên trong có vẻ sống động, nhưng bên ngoài chưa được chạm đến bao nhiêu. Nội bộ mạnh, nhưng hướng ra còn yếu. Giữ đạo khá tốt, nhưng loan báo đạo chưa đủ mạnh.
IV. NHỮNG ĐIỂM SÁNG ĐÁNG BIẾT ƠN TRONG HÀNH TRÌNH TRUYỀN GIÁO
Để có một cái nhìn quân bình, cần ghi nhận rằng bức tranh truyền giáo của Giáo hội Việt Nam không chỉ có gam màu trầm. Có những điểm sáng rất đáng khích lệ, rất đáng biết ơn và chính những điểm sáng đó là nền tảng hy vọng cho tương lai.
Trước hết là truyền thống tử đạo và chứng tá đức tin của cha ông. Đây là nguồn vốn thiêng liêng vô cùng quý báu. Một Giáo hội được xây trên máu các thánh tử đạo là một Giáo hội không nghèo căn tính. Chính gia sản này tiếp tục thôi thúc Hội Thánh hôm nay sống trung thành, dấn thân và can đảm hơn trong sứ mạng.
Tiếp đến là nguồn ơn gọi vẫn còn khá dồi dào. Nhiều chủng viện có số ứng sinh đông. Nhiều hội dòng phát triển mạnh. Nhiều người trẻ vẫn quảng đại dâng hiến cuộc đời. Trong bối cảnh nhiều nơi trên thế giới rơi vào khủng hoảng ơn gọi, đây là một hồng ân rất lớn. Tuy nhiên, hồng ân ấy càng lớn thì trách nhiệm càng nặng: làm sao để nguồn nhân lực phong phú ấy thực sự trở thành lực đẩy cho sứ mạng truyền giáo chứ không chỉ phục vụ cho việc duy trì cơ cấu.
Một điểm sáng khác là lòng đạo bình dân của người Công giáo Việt Nam vẫn còn sâu và rộng. Nhiều gia đình còn giữ nếp đọc kinh. Nhiều giáo xứ còn sống mạnh với các mùa phụng vụ. Các cuộc hành hương, lòng sùng kính Đức Mẹ, việc lần chuỗi, các cử hành Thánh Thể, các giờ chầu, các buổi ngắm nguyện… vẫn nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng của đông đảo tín hữu. Nếu được thanh luyện và hướng dẫn đúng, chính chiều sâu đạo đức này có thể trở thành nền tảng cho một đời sống chứng tá hấp dẫn hơn trước mặt người khác.
Các hoạt động bác ái xã hội cũng là một điểm sáng lớn. Ở nhiều nơi, các giáo phận, giáo xứ, Caritas, hội đoàn và dòng tu đang làm rất nhiều việc ý nghĩa: chăm lo cho người nghèo, người già, người bệnh, người khuyết tật, người bị bỏ rơi, người dân tộc thiểu số, trẻ em cơ nhỡ, người sống bên lề xã hội. Đây là cánh cửa rất đẹp để Giáo hội hiện diện giữa lòng dân tộc bằng khuôn mặt của lòng thương xót.
Truyền thông Công giáo những năm gần đây cũng có bước tiến rõ rệt. Môi trường mạng mở ra những cơ hội lớn chưa từng có. Nhiều linh mục, tu sĩ, giáo dân đã sử dụng tốt các nền tảng số để chia sẻ Lời Chúa, giáo lý, suy niệm, chứng từ sống đạo, giáo huấn và các nội dung nhân bản. Đó là cánh đồng truyền giáo mới mà nếu đầu tư đúng, có thể tạo ra ảnh hưởng rất lớn trong xã hội.
Ngoài ra, tại một số vùng truyền giáo, nhất là nơi đồng bào dân tộc thiểu số, vẫn có những hoa trái rất đáng khích lệ. Có những nơi nhờ sự hiện diện lâu dài, khiêm tốn, nghèo khó, gần dân của các linh mục, tu sĩ và giáo dân mà Tin Mừng dần được đón nhận. Những trường hợp ấy cho thấy: khi có con người thực sự hiến thân, truyền giáo vẫn có thể sinh hoa trái, dù trong hoàn cảnh không dễ dàng.
V. NHỮNG GIỚI HẠN CẦN THÀNH THẬT NHÌN NHẬN
Dẫu vậy, sự thật vẫn cần được nói ra. Sự thật ấy là: những điểm sáng kể trên chưa đủ để che lấp một thực tế rằng công cuộc truyền giáo của Giáo hội Việt Nam vẫn chưa đạt được tầm mức tương xứng với khả năng và tiềm lực hiện có.
Một giới hạn lớn đầu tiên là não trạng mục vụ còn nặng về chăm sóc người đã ở trong hơn là tìm đến người còn ở ngoài. Nhiều giáo xứ, nhiều cộng đoàn, nhiều chương trình mục vụ vẫn dành phần lớn sức lực cho việc duy trì sinh hoạt nội bộ: phụng vụ, hội đoàn, xây dựng, đào tạo giáo lý, điều hành cộng đoàn, bảo dưỡng cơ sở, tổ chức lễ lạy, giữ nề nếp. Tất cả những điều ấy đều quan trọng. Nhưng nếu gần như toàn bộ năng lượng của Giáo hội bị cuốn vào bên trong, thì ai sẽ đi ra ngoài?
Giới hạn thứ hai là thiếu những mô hình truyền giáo cụ thể, bền bỉ và có chiều sâu. Có nhiều nơi nói đến truyền giáo như một lý tưởng, nhưng rất ít nơi có chương trình thực sự để tiếp cận lương dân, đồng hành với người dự tòng, hiện diện nơi các môi trường chưa được chạm tới, tổ chức các không gian đối thoại, hay xây dựng những nhóm nhỏ sống giữa vùng ngoại biên. Truyền giáo nhiều khi vẫn nằm trên diễn đàn, trong khẩu hiệu, trong các ngày lễ, hơn là trong những cấu trúc hoạt động thường xuyên.
Giới hạn thứ ba là sự thiếu đồng bộ giữa lời mời gọi và việc phân bổ nhân sự, thời gian, tài chính. Nhiều nơi nói truyền giáo là ưu tiên, nhưng khi nhìn vào cách sử dụng con người và nguồn lực, người ta lại thấy truyền giáo không thật sự nằm ở vị trí trung tâm. Những công việc nội bộ vẫn được ưu tiên hơn. Những vùng khó khăn vẫn thiếu người. Những nơi cần hiện diện bền bỉ lại ít được đầu tư. Không ít khi, ta nói về truyền giáo rất nhiều, nhưng “ngân sách truyền giáo” và “nhân sự truyền giáo” lại quá ít.
Giới hạn thứ tư là khoảng cách giữa đời sống đức tin và khả năng làm chứng giữa xã hội. Không ít Kitô hữu rất chăm chỉ trong nhà thờ nhưng khá lúng túng khi phải sống Tin Mừng giữa môi trường nghề nghiệp, gia đình, cộng đồng dân cư, học đường hay mạng xã hội. Tức là người ta có thể giỏi giữ đạo bên trong, nhưng chưa quen sống đạo như một chứng tá cho người khác.
Giới hạn thứ năm là sự hiện diện của Giáo hội tại nhiều môi trường mới còn chậm. Xã hội Việt Nam đang thay đổi rất nhanh. Đô thị hóa, công nghiệp hóa, di dân, lối sống kỹ thuật số, các dạng gia đình mới, các vấn đề tâm lý, khủng hoảng căn tính, cô đơn, áp lực mưu sinh, sự đổ vỡ các mối quan hệ, tất cả đang tạo ra một thực tế hoàn toàn khác so với vài chục năm trước. Nhưng trong nhiều trường hợp, não trạng mục vụ của chúng ta vẫn đi theo nhịp cũ, nặng về những mô hình đã quen thuộc, ít linh hoạt để chạm vào những hình thái mới của xã hội.
VI. NGUYÊN NHÂN KHÁCH QUAN: HOÀN CẢNH LỊCH SỬ, CHÍNH TRỊ, VĂN HÓA VÀ XÃ HỘI
Muốn hiểu đúng thực trạng, cần công bằng với lịch sử. Không thể đánh giá công cuộc truyền giáo của Giáo hội Việt Nam mà không xét đến bối cảnh rất đặc thù mà Giáo hội đã và đang sống trong đó.
Trước hết là yếu tố lịch sử và chính trị. Giáo hội Việt Nam đã trải qua quá nhiều giai đoạn bất ổn: chiến tranh, chia cắt đất nước, di cư, bách hại, kiểm soát hoạt động tôn giáo, giới hạn pháp lý, khó khăn trong đào tạo, khó khăn trong xây dựng cơ sở, khó khăn trong di chuyển nhân sự. Trong một thời gian dài, Giáo hội phải ưu tiên cho sự sống còn, cho việc gìn giữ đức tin, cho việc duy trì cộng đoàn. Rõ ràng, trong bối cảnh ấy, không thể chờ đợi một mô hình truyền giáo nở rộ như tại những nơi có điều kiện tự do và ổn định hơn.
Thứ đến là yếu tố văn hóa. Người Việt có truyền thống rất sâu về đạo hiếu, tổ tiên, gia đình, làng xóm, tín ngưỡng dân gian và nhiều giá trị đạo lý truyền thống. Đó là một nền đất rất phong phú, nhưng cũng là một bối cảnh nhạy cảm. Trong tâm thức nhiều người, theo Công giáo vẫn còn bị hiểu lầm như là rời khỏi nếp sống tổ tiên hoặc đi theo một con đường xa lạ với văn hóa dân tộc. Dù Giáo hội đã có nhiều bước hội nhập văn hóa và đã khẳng định rõ việc kính nhớ tổ tiên, nhưng những khoảng cách tâm lý ấy vẫn chưa hoàn toàn biến mất trong nhận thức xã hội.
Ngoài ra, xã hội hiện đại cũng đang tạo ra những thách đố mới. Chủ nghĩa thực dụng, tiêu thụ, cá nhân, chạy theo thành công, đời sống gấp gáp, áp lực kinh tế, khủng hoảng tinh thần, nỗi mệt mỏi hiện sinh… đang làm cho con người khó mở lòng với những gì đòi hỏi chiều sâu nội tâm. Nhiều người không chống lại tôn giáo, nhưng đơn giản là không còn thấy tôn giáo cần thiết. Sự dửng dưng này đôi khi còn khó đối thoại hơn cả sự chống đối trực tiếp.
Đặc biệt, thế hệ trẻ đang sống trong một thế giới rất khác: thế giới của hình ảnh, tốc độ, mạng xã hội, đứt gãy chú ý, áp lực so sánh, cô đơn kỹ thuật số và khủng hoảng bản sắc. Nếu truyền giáo không hiểu được ngôn ngữ của thế giới ấy, thì sẽ rất khó chạm đến họ.
VII. NGUYÊN NHÂN CHỦ QUAN: NHỮNG VẤN ĐỀ NỘI TẠI TRONG NÃO TRẠNG VÀ CẤU TRÚC MỤC VỤ
Nếu chỉ quy mọi khó khăn cho hoàn cảnh bên ngoài thì chưa đủ. Bởi lẽ, chính trong những thời kỳ khó khăn nhất, Hội Thánh vẫn có thể sinh ra những chứng nhân phi thường. Điều đó cho thấy, yếu tố nội tại của Giáo hội luôn giữ vai trò quyết định.
Nguyên nhân chủ quan đầu tiên là não trạng “giữ đạo” nhiều khi lấn át tinh thần “loan báo Tin Mừng”. Ở nhiều nơi, đức tin được sống chủ yếu như một nỗ lực bảo tồn căn tính, giữ luật, giữ nề nếp, giữ sinh hoạt, giữ cơ cấu. Điều đó không sai. Nhưng nếu đức tin chỉ dừng lại ở việc giữ lấy chính mình, thì nó sẽ không còn sức bung ra. Một cộng đoàn có thể rất đạo đức, rất sốt sắng, rất kỷ luật, nhưng vẫn không phải là một cộng đoàn truyền giáo nếu không thao thức với người bên ngoài.
Nguyên nhân thứ hai là việc đào tạo về truyền giáo chưa đủ chiều sâu thực tiễn. Trong nhiều môi trường đào tạo, người ta học rất kỹ thần học, giáo luật, phụng vụ, linh đạo, nhưng chưa chắc được tiếp xúc đủ với các thực tế truyền giáo cụ thể. Có thể học rất giỏi về Hội Thánh, nhưng lại thiếu kinh nghiệm ngồi với một người ngoài Công giáo để lắng nghe họ; có thể thuộc nhiều giáo huấn, nhưng lại không biết làm thế nào để bước vào một môi trường hoàn toàn xa lạ với ngôn ngữ đạo giáo.
Nguyên nhân thứ ba là giáo dân chưa được đặt đúng vai trò chủ thể truyền giáo. Trong khi giáo dân là những người hiện diện rộng nhất giữa đời, nhiều nơi họ vẫn được nhìn như người thụ hưởng mục vụ hơn là người được sai đi. Họ đến nhà thờ, tham gia sinh hoạt, giúp việc giáo xứ, nhưng chưa được đánh thức đầy đủ để hiểu rằng nơi làm việc, gia đình, hàng xóm, cộng đồng mạng chính là cánh đồng sứ mạng của mình.
Nguyên nhân thứ tư là sự thiếu can đảm bước ra những vùng ngoại biên thực sự. Không ít khi Giáo hội thích hoạt động ở nơi quen thuộc, nơi có nền tảng, nơi dễ tổ chức, nơi an toàn. Trong khi đó, những nơi đòi sự kiên nhẫn, sự nghèo khó, sự chấp nhận bị hiểu lầm, sự hiện diện lâu dài mà chưa thấy kết quả, lại ít được chọn lựa. Nhưng truyền giáo thật sự thường bắt đầu chính ở những nơi không có gì chắc chắn.
Nguyên nhân thứ năm là đôi khi chúng ta vô tình đồng hóa thành công mục vụ với sự đầy đủ của cơ cấu và sự đông đảo của sinh hoạt. Một giáo xứ đông người đi lễ chưa chắc là một giáo xứ truyền giáo mạnh. Một giáo phận có nhiều cơ sở chưa chắc đã là một giáo phận ra đi mạnh mẽ. Một hội dòng đông thành viên chưa chắc đã là một hội dòng hiện diện thừa sai rõ nét. Khi thành công nội bộ trở thành thước đo chính, thì sứ mạng rất dễ bị làm lu mờ.
VIII. BIỂU HIỆN CỤ THỂ CỦA TÌNH TRẠNG THIẾU SỨC BẬT TRUYỀN GIÁO
Những nguyên nhân nói trên thể hiện ra bằng nhiều hiện tượng rất cụ thể trong đời sống Hội Thánh hôm nay.
Trước hết, ở nhiều giáo xứ, gần như không có một chương trình truyền giáo rõ ràng dành cho người ngoài Công giáo. Giáo xứ có đầy đủ lịch lễ, lớp giáo lý, hội đoàn, sinh hoạt nội bộ, nhưng lại thiếu những sáng kiến hướng ra: thăm viếng gia đình lương dân, gặp gỡ những người đang tìm hiểu đức tin, tổ chức các buổi lắng nghe và đối thoại, xây dựng những không gian đón tiếp người xa lạ.
Kế đến, nhiều người trẻ Công giáo được mời gọi tham gia sinh hoạt, nhưng ít được đào luyện để trở thành những chứng nhân trong môi trường học đường, nghề nghiệp, xã hội số. Họ có thể rất năng nổ trong phong trào, nhưng lại khá bối rối khi phải trả lời cho bạn bè về niềm tin của mình hoặc khi đứng trước các vấn đề thực tế của thế hệ hôm nay.
Một biểu hiện khác là các hoạt động bác ái ở một số nơi chưa được nối kết đủ với sự hiện diện truyền giáo. Bác ái là điều rất quý, nhưng nếu bác ái chỉ dừng ở phân phát quà, cứu trợ ngắn hạn, tổ chức chuyến đi, hoàn thành chỉ tiêu, mà không có sự hiện diện lâu dài và tương quan thật với con người cụ thể, thì chiều kích truyền giáo vẫn còn yếu.
Ngoài ra, tại nhiều môi trường đô thị mới, khu công nghiệp, khu nhà trọ, khu chung cư, giới chuyên môn, thế giới kỹ thuật số, Giáo hội hiện diện rất chậm hoặc chưa hiện diện một cách hữu hiệu. Trong khi đó, đó lại là những nơi có rất nhiều con người đang cần được nâng đỡ tinh thần, cần được lắng nghe, cần được chạm tới bằng một khuôn mặt nhân ái của Tin Mừng.
IX. NHU CẦU CẤP BÁCH CỦA MỘT CUỘC HOÁN CẢI MỤC VỤ
Trước tất cả những điều ấy, điều Giáo hội Việt Nam cần nhất hôm nay không chỉ là thêm hoạt động, thêm khẩu hiệu, thêm kế hoạch hay thêm tài liệu. Điều cần nhất là một cuộc hoán cải mục vụ thật sự.
Hoán cải mục vụ là thay đổi từ gốc cách nghĩ, cách tổ chức và cách sống sứ mạng. Đó là chuyển từ một Hội Thánh tự quy chiếu sang một Hội Thánh đi ra. Là chuyển từ một cộng đoàn chủ yếu lo giữ mình sang một cộng đoàn đau đáu về người khác. Là chuyển từ nỗi sợ mất mát sang niềm vui trao ban. Là chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy sai đi.
Hoán cải mục vụ cũng có nghĩa là dám đặt lại những câu hỏi khó: tại sao giáo xứ của chúng ta đông người mà chưa chạm được nhiều người ngoài? Tại sao hội dòng của chúng ta mạnh về cơ cấu mà hiện diện truyền giáo chưa rõ? Tại sao giáo dân của chúng ta rất yêu đạo mà chưa mạnh trong việc làm chứng giữa đời? Tại sao chúng ta có nhiều sinh hoạt mà hiệu quả lan toả Tin Mừng vẫn ít?
Nếu không có những câu hỏi ấy, chúng ta sẽ rất dễ bằng lòng với hiện trạng. Mà một Hội Thánh tự bằng lòng với hiện trạng là một Hội Thánh đang đi chậm lại trong sứ mạng.
X. NHỮNG ĐỊNH HƯỚNG CỤ THỂ CHO MỘT GIAI ĐOẠN CANH TÂN TRUYỀN GIÁO
Trước hết, cần đưa truyền giáo trở lại vị trí trung tâm trong mọi kế hoạch mục vụ. Không phải chỉ nhắc đến truyền giáo trong khẩu hiệu năm mục vụ, nhưng thật sự tổ chức đời sống giáo phận, giáo xứ, hội dòng, hội đoàn quanh sứ mạng ấy. Cần xem lại việc phân công nhân sự, phân bổ tài chính, xác định ưu tiên, thành lập các nhóm chuyên trách và đề ra tiêu chí lượng giá rõ ràng.
Thứ hai, cần tái đào tạo toàn diện về tinh thần thừa sai. Chủng viện, nhà tập, học viện, các trung tâm mục vụ, các khóa giáo lý viên, các chương trình huấn luyện giáo dân cần giúp người học không chỉ biết lý thuyết về truyền giáo, nhưng còn có kinh nghiệm truyền giáo, tiếp xúc truyền giáo, va chạm truyền giáo. Phải đào tạo những con người có khả năng lắng nghe, đối thoại, hiện diện, đồng hành, giải thích đức tin, chứ không chỉ biết tổ chức nội bộ.
Thứ ba, cần trao lại cho giáo dân vai trò chủ thể trong sứ mạng. Phải giúp giáo dân hiểu rằng nơi làm việc, trường học, khu phố, mạng xã hội, gia đình, các tương quan thường nhật chính là nơi họ được sai đến. Cần có các chương trình huấn luyện giáo dân sống chứng tá giữa đời, không nặng về khẩu hiệu, nhưng thực tế và có chiều sâu.
Thứ tư, cần phát triển các mô hình hiện diện mới. Không phải lúc nào truyền giáo cũng bắt đầu từ việc xây nhà thờ hay mở giáo điểm. Nhiều khi truyền giáo bắt đầu từ một nhóm nhỏ cầu nguyện giữa khu dân cư, một không gian lắng nghe ở khu công nghiệp, một lớp kỹ năng sống cho người trẻ, một nhóm đồng hành với người đau khổ, một cộng đoàn sống giữa người nghèo, một kênh truyền thông chất lượng, một mạng lưới giáo dân hiện diện nơi công sở.
Thứ năm, cần gắn bác ái với sự hiện diện lâu dài. Bác ái đích thực không phải là làm xong một việc, nhưng là ở lại với con người. Chính nơi sự ở lại ấy, Tin Mừng mới được cảm nhận như một tình yêu thật, chứ không phải như một khẩu hiệu tôn giáo.
Thứ sáu, cần ưu tiên các vùng ngoại biên mới: người di dân, công nhân, sinh viên, các gia đình trẻ, người sống cô đơn, người có vấn đề tâm lý, người đang mất phương hướng, những người không chống đạo nhưng dửng dưng với mọi thứ thiêng liêng. Đây là những “đất truyền giáo” thực sự của thời đại hôm nay.
Thứ bảy, cần đầu tư nghiêm túc cho truyền giáo trên môi trường số. Không gian mạng không chỉ là phương tiện truyền thông, mà là nơi con người hôm nay sống, yêu, đau khổ, tìm kiếm và đặt câu hỏi. Giáo hội phải có mặt ở đó bằng nội dung sâu sắc, nhân bản, trung thành với Tin Mừng và biết nói ngôn ngữ của con người hôm nay.
XI. VAI TRÒ CỦA CÁC THÀNH PHẦN DÂN CHÚA TRONG CÔNG CUỘC CANH TÂN NÀY
Đối với các mục tử, điều quan trọng là phải dẫn đầu bằng thao thức thừa sai. Khi vị mục tử thực sự đau với những người chưa biết Chúa, cả cộng đoàn sẽ bị lay động. Linh mục không chỉ là người cử hành và quản trị, nhưng còn là người đánh thức lửa sứ mạng trong dân Chúa.
Đối với đời sống thánh hiến, cần trở về với bản chất ngôn sứ và thừa sai của ơn gọi. Mỗi hội dòng phải tự hỏi mình đang hiện diện ở đâu, gần ai, và có thực sự ở nơi mà Tin Mừng cần được mang đến nhất hay không.
Đối với giáo dân, đây là lúc cần được đánh thức mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Tương lai truyền giáo của Giáo hội Việt Nam không chỉ nằm ở nhà thờ hay nhà dòng, mà phần lớn nằm trong cách giáo dân sống giữa đời. Một giáo dân sống công chính, tử tế, hiền lành, trung thực, nhân hậu, biết tha thứ, biết phục vụ và biết trả lời cho hy vọng của mình bằng một đời sống đẹp, đó là một nhà truyền giáo thật sự.
Đối với giới trẻ, cần giúp họ gặp Chúa thực sự để từ đó họ trở thành chứng nhân cho bạn bè đồng trang lứa. Không chỉ lôi kéo giới trẻ vào sinh hoạt, nhưng giúp họ có chiều sâu nội tâm, có khả năng suy tư, có trái tim quảng đại và có sự tự do để sống đức tin giữa một thế giới phức tạp.
XII. CỐT LÕI CỦA MỌI TRUYỀN GIÁO VẪN LÀ CUỘC GẶP GỠ ĐỨC KITÔ
Dẫu nói nhiều đến chiến lược, tổ chức và phương pháp, điều cốt lõi vẫn không thay đổi: truyền giáo bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ. Không ai có thể trao điều mình không có. Không ai có thể làm cho người khác yêu Chúa nếu chính mình chưa thật sự sống với Chúa. Không ai có thể nói về lòng thương xót nếu chính mình chưa nếm được lòng thương xót.
Mọi cuộc canh tân truyền giáo rốt cuộc đều trở về với đời sống thiêng liêng. Một Giáo hội cầu nguyện sâu sẽ truyền giáo khác một Giáo hội chỉ biết hoạt động. Một linh mục sống thân mật với Chúa sẽ truyền giáo khác một linh mục chỉ lo quản trị. Một tu sĩ có trái tim chiêm niệm sẽ hiện diện khác một tu sĩ chỉ bận rộn công việc. Một giáo dân thật sự kết hợp với Chúa sẽ làm chứng khác một người chỉ giữ nếp sinh hoạt tôn giáo.
Do đó, nếu muốn khơi lại lửa truyền giáo, trước hết phải trở về với nguồn: Lời Chúa, Thánh Thể, cầu nguyện, hoán cải, đời sống cộng đoàn chân thật, lòng thương xót, và sự nghèo khó nội tâm. Không có nguồn này, mọi nỗ lực bên ngoài sẽ sớm mệt mỏi.
XIII. KẾT LUẬN: TỪ NHÌN NHẬN KHIÊM TỐN ĐẾN HY VỌNG CANH TÂN
Kính thưa quý vị,
Thực trạng truyền giáo của Giáo hội Công giáo Việt Nam qua nhiều thập kỷ là một chủ đề không dễ nói. Nó đòi chúng ta phải khiêm tốn, công bằng và can đảm. Khiêm tốn để không tô hồng thành quả. Công bằng để không phủ nhận những hy sinh lớn lao của quá khứ và hiện tại. Can đảm để dám thú nhận rằng kết quả vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng và sứ mạng của mình.
Nhưng chính sự nhìn nhận khiêm tốn ấy lại là dấu hiệu của hy vọng. Một Hội Thánh còn biết thao thức là một Hội Thánh còn sống. Một Hội Thánh còn biết tự vấn là một Hội Thánh còn khả năng đổi mới. Một Hội Thánh còn dám đau vì chưa truyền giáo đủ là một Hội Thánh chưa đánh mất lửa căn tính của mình.
Điều quan trọng bây giờ không phải là than trách quá khứ, nhưng là quyết định tương lai. Tương lai ấy sẽ không tự đến nếu chúng ta vẫn giữ nguyên não trạng cũ. Nó chỉ đến khi toàn thể Dân Chúa cùng bước vào một cuộc hoán cải mục vụ thật sự: từ bảo tồn sang sứ mạng, từ khép kín sang ra đi, từ giữ lấy sang trao ban, từ hài lòng nội bộ sang thao thức với thế giới.
Ước gì Giáo hội Việt Nam, được xây trên máu các thánh tử đạo và được nuôi dưỡng bằng biết bao chứng tá âm thầm của các thế hệ tín hữu, sẽ bước vào một mùa truyền giáo mới: khiêm tốn hơn, nghèo hơn, gần dân hơn, hiện diện hơn, can đảm hơn, sáng tạo hơn và chan chứa Tin Mừng hơn.
Ước gì mỗi giáo phận biết trở thành một giáo phận thừa sai. Mỗi giáo xứ biết trở thành một cộng đoàn mở cửa. Mỗi hội dòng biết trở thành một lực lượng hiện diện nơi ngoại biên. Mỗi gia đình Công giáo biết trở thành một mái nhà làm chứng. Mỗi giáo dân biết trở thành một môn đệ được sai đi. Và trên hết, ước gì Đức Kitô thực sự trở thành niềm vui lớn đến mức chúng ta không thể giữ Ngài cho riêng mình nữa.
Xin Chúa Thánh Thần, Đấng đã sai Hội Thánh đi vào thế giới, tiếp tục đổ lửa xuống trên Giáo hội Việt Nam hôm nay, để từ những giới hạn của hiện tại, chúng ta bước vào một bình minh mới của sứ mạng.
Lm. Anmai, CSsR












