ĐẠI CHỦNG VIỆN HƠN 160 TUỔI – MỘT KHOẢNG LẶNG THIÊNG GIỮA LÒNG SÀI GÒN, NƠI AN NGHỈ CỦA ĐỨC HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN

2

ĐẠI CHỦNG VIỆN HƠN 160 TUỔI – MỘT KHOẢNG LẶNG THIÊNG GIỮA LÒNG SÀI GÒN, NƠI AN NGHỈ CỦA ĐỨC HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN

Có những nơi, chỉ cần nhắc tên lên, lòng người đã tự nhiên chùng xuống.

Không phải vì buồn, nhưng vì kính.

Không phải vì xa lạ, nhưng vì trong sâu thẳm, người ta cảm được nơi ấy mang một điều gì lớn hơn gạch ngói, lớn hơn kiến trúc, lớn hơn giá trị của một công trình cổ. Đó là cái trầm mặc của thời gian. Đó là sự lắng đọng của bao đời cầu nguyện. Đó là dấu chân của những con người đã sống âm thầm, đã hiến dâng cả cuộc đời, đã đi qua trần thế mà để lại một hương thơm không dễ phai.

Đại chủng viện Thánh Giuse Sài Gòn là một nơi như thế.

Giữa trung tâm thành phố, nơi từng ngày dòng người vẫn cuồn cuộn qua lại, nơi nhà cao, phố rộng, xe cộ và tiếng động dường như chưa bao giờ ngưng nghỉ, vẫn còn có một khoảng không gian như đứng ngoài nhịp gấp gáp của đời thường. Ở đó, màu thời gian phủ lên mái ngói, phủ lên những hành lang, phủ lên những bức tường cổ, nhưng không làm mọi sự già đi; trái lại, càng làm cho nơi ấy thêm phần thâm nghiêm. Đại chủng viện Thánh Giuse được khởi dựng từ năm 1863; nhà nguyện trung tâm được xây từ năm 1867 và hoàn tất sau khoảng bốn năm. Nơi đây gắn với cha Théodore Louis Wibaux, một nhân vật có vai trò nền tảng trong lịch sử hình thành chủng viện. Những ngày này, nơi ấy còn được nhắc đến nhiều hơn, vì đây là nơi an nghỉ của Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, nguyên Tổng Giám mục Tổng giáo phận Sài Gòn. Theo cáo phó chính thức, ngài đã về Nhà Cha lúc 17g22 ngày 22/3/2026; thánh lễ an táng được cử hành lúc 8g30 ngày 27/3/2026.

Người ta vẫn có thể đến đó như đến thăm một địa điểm cổ kính. Người ta vẫn có thể nhìn nơi ấy bằng con mắt của người yêu kiến trúc, yêu lịch sử, yêu những công trình xưa cũ còn sót lại giữa đô thị hiện đại. Nhưng nếu chỉ nhìn như vậy thôi, có lẽ vẫn chưa đủ. Bởi Đại chủng viện Thánh Giuse không chỉ là một di tích. Nó là một ký ức sống. Nó là một thân thể có linh hồn. Nó là một phần máu thịt của Giáo hội Sài Gòn. Và hơn thế nữa, nó là một phần của lịch sử đức tin Công giáo trên mảnh đất này.

Hơn một trăm sáu mươi năm là một quãng thời gian quá dài cho một đời người, nhưng lại vừa đủ để một công trình đi từ chỗ được dựng xây thành chỗ được kính nhớ. Từng lớp người đến rồi đi. Từng biến cố lặng lẽ trôi qua. Từng mùa mưa nắng âm thầm phủ xuống. Thành phố đổi thay. Đường sá mở rộng. Nhiều vùng đất cũ không còn như xưa. Những gì quanh nó có thể khác, nhưng nơi này vẫn ở đó, như một chứng nhân câm lặng mà bền bỉ. Một chứng nhân của đời sống cầu nguyện. Một chứng nhân của việc đào tạo linh mục. Một chứng nhân của lòng trung tín qua nhiều thế hệ.

Người ta nói nhiều về sự phát triển của thành phố. Người ta quen nói đến những gì mới, những gì cao, những gì hiện đại, những gì rực sáng. Nhưng đôi khi, chính những gì cũ mới giữ lại hồn của một nơi chốn. Một thành phố nếu chỉ còn những tòa nhà mới mà không còn những không gian biết kể chuyện, thành phố ấy sẽ rộng hơn nhưng nghèo hơn. Đại chủng viện Thánh Giuse là một nơi biết kể chuyện. Chỉ là nó không kể bằng lời. Nó kể bằng tháp mái, bằng cửa vòm, bằng hành lang, bằng bóng cây, bằng những viên gạch đã cũ màu, bằng sự im lặng của một nơi từng đón biết bao người trẻ đến học làm môn đệ, học làm linh mục, học sống cho Chúa và cho con người.

Có một nét đẹp rất riêng nơi các công trình tôn giáo cổ. Đó là vẻ đẹp không tìm cách gây ấn tượng. Không phô diễn. Không ồn ào. Càng nhìn lâu càng thấy đẹp. Càng ở gần càng thấy sâu. Càng biết lịch sử của nó, người ta càng không thể chỉ đứng ngoài mà ngắm. Người ta bắt đầu lắng nghe. Và càng lắng nghe, người ta càng nhận ra những bức tường nơi đây không hề câm lặng. Chúng đã chứng kiến bao lời kinh sáng tối. Bao giờ chầu lặng lẽ. Bao thánh lễ âm thầm. Bao bước chân của chủng sinh trẻ tuổi đi vào với bao thao thức. Bao đêm trằn trọc của những người đang phân định ơn gọi. Bao giọt nước mắt của những người đã chọn dâng đời mình cho Chúa nhưng cũng phải đi qua rất nhiều thử thách nội tâm. Một nơi như thế, tự nó đã là một bài giảng.

Ở trung tâm của Đại chủng viện là nhà nguyện cổ mang dáng dấp Gothic. Mái ngói đỏ dốc cao. Những cửa vòm hai bên tạo nên nhịp điệu vừa thanh thoát vừa trang nghiêm. Màu sơn trắng kem và các chi tiết phù điêu, gờ chỉ khiến công trình vừa có vẻ cổ điển châu Âu, vừa hòa vào khí hậu và không gian của Sài Gòn. Nhà nguyện không lớn theo kiểu choáng ngợp, nhưng đủ để người bước vào cảm thấy mình đang đi vào một nơi khác hẳn: nơi của sự hiện diện, nơi của thinh lặng, nơi của cầu nguyện. Nhà nguyện này từ lâu là nơi cử hành các nghi lễ trọng của Đại chủng viện, đồng thời là không gian tâm linh thân thuộc đối với không chỉ chủng sinh mà cả cộng đoàn quanh vùng. Những bài báo và tư liệu gần đây cũng ghi nhận đây là nơi an nghỉ của cố Đức Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình, cố Đức Tổng Giám mục Phaolô Bùi Văn Đọc, Đức Giám mục phụ tá Luy Phạm Văn Nẫm, và nay là Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn.

Chỉ riêng chi tiết ấy thôi cũng đủ để lòng người lắng lại.

Bởi vì có những nơi được gọi là thánh thiêng không phải trước hết vì vẻ bề ngoài, nhưng vì nơi ấy chất chứa ký ức của những con người thánh hiến. Một ngôi nhà nguyện trở nên sâu hơn khi ở đó có lời cầu nguyện của bao thế hệ. Một khuôn viên trở nên có hồn hơn khi trong lòng nó có những phần mộ của những người đã sống trọn đời vì Hội Thánh. Và một công trình cổ trở nên chạm đến người ta không chỉ vì hơn trăm năm tuổi, nhưng vì nó đã nâng đỡ biết bao cuộc đời hiến dâng.

Nghĩ đến Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn an nghỉ nơi đây, người ta không thể không xúc động.

Một vị mục tử đã đi qua gần trọn một thế kỷ đời người. Một người đã kinh qua những đổi thay lớn của đất nước và Giáo hội. Một người đã mang trên vai trách nhiệm nặng nề của vị chủ chăn Tổng giáo phận Sài Gòn. Một người đã sống nhiều năm trong âm thầm, điềm đạm, bền bỉ. Sau tất cả, ngài trở về nằm lại giữa một không gian không xa lạ, không phô trương, nhưng rất đúng với tinh thần của đời mục tử: trở về trong lòng Hội Thánh, giữa một nơi đã nuôi dưỡng và tiếp tục nuôi dưỡng các ơn gọi linh mục. Theo các nguồn chính thức và tường thuật mới đây, nơi an táng của ngài là nhà nguyện Đại chủng viện Thánh Giuse; việc an táng diễn ra sau thánh lễ an táng ngày 27/3/2026.

Đó là một hình ảnh rất đẹp.

Một vị Hồng y không trở về trong tiếng ồn của thế gian, nhưng nằm xuống giữa một nhà nguyện cổ, giữa bóng những hàng cây, giữa các phần mộ của những vị tiền nhiệm và kế nhiệm, giữa nhịp thở thầm lặng của một nơi đào tạo linh mục. Hình ảnh ấy nói nhiều hơn mọi diễn văn. Nó nhắc người ta nhớ rằng trong Hội Thánh, càng ở vị trí cao, càng phải trở về với điều cốt lõi. Mà điều cốt lõi ấy không phải là chức vị, không phải là vinh quang, không phải là sự nổi bật, nhưng là hiến dâng. Là phục vụ. Là trung tín. Là hoàn tất hành trình và phó mình lại trong tay Chúa.

Có lẽ vì thế, khi nhìn Đại chủng viện Thánh Giuse trong những ngày này, người tín hữu sẽ không chỉ thấy một nơi cổ kính, mà còn thấy một biểu tượng. Biểu tượng của sự tiếp nối. Biểu tượng của đời sống Hội Thánh. Biểu tượng của sự trở về. Ở đó, cha Wibaux, người đặt nền móng cho chủng viện, yên nghỉ phía sau nhà nguyện. Ở đó, các vị giám mục và tổng giám mục của Tổng giáo phận an nghỉ. Ở đó, những người trẻ vẫn tiếp tục học triết học, thần học, mục vụ để chuẩn bị cho đời linh mục. Ở đó, quá khứ không bị chôn lại, mà vẫn âm thầm nuôi hiện tại. Ở đó, những người đã hoàn tất hành trình và những người đang bắt đầu hành trình gặp nhau trong cùng một không gian. Có nơi nào nói rõ hơn về sự liên tục của Hội Thánh cho bằng một nơi như thế?

Người đời thường quen nghĩ thời gian là thứ làm mọi sự hao mòn. Nhưng trong đời sống đức tin, thời gian nhiều khi lại làm một nơi chốn trở nên đầy hơn. Càng trải qua năm tháng, một nơi cầu nguyện càng được “thấm” cầu nguyện. Càng đi qua nhiều biến động, một nơi đào tạo càng được “thấm” hy sinh. Càng chứng kiến nhiều phận người, một công trình càng có hồn. Đại chủng viện Thánh Giuse hôm nay mang cái “thấm” ấy. Nó không ồn ào đòi người ta chú ý đến mình. Nhưng ai biết dừng lại, ai biết bước chậm, ai biết lắng, sẽ cảm được chiều sâu của nơi này.

Và có lẽ chính đời sống hôm nay rất cần những khoảng lặng như thế.

Con người thời nay quá dễ bị cuốn đi. Chúng ta sống giữa tiếng động, giữa tin tức, giữa công việc, giữa những vội vàng, giữa vô số đòi hỏi. Chúng ta có thể đi rất nhanh, làm rất nhiều, nói rất nhiều, kết nối rất nhiều, nhưng lòng lại ngày càng mỏng, ngày càng cạn, ngày càng khó ở yên với những gì là sâu. Bởi vậy, khi đứng trước một nơi như Đại chủng viện Thánh Giuse, người ta như bị mời gọi phải sống chậm lại. Không ai vào nhà nguyện cổ với tâm hồn xáo trộn mà không cảm thấy mình cần thinh lặng. Không ai đứng trước những phần mộ của các vị mục tử mà không chợt nghĩ đến thân phận mong manh của đời người. Không ai nhìn một công trình hơn 160 năm tuổi mà không thấy những bon chen rất ngắn ngủi của mình bỗng trở nên nhỏ lại.

Những nơi như thế không chỉ giữ lịch sử cho Giáo hội. Chúng còn chữa lành phần nào sự nông cạn của con người hôm nay.

Bởi vì ở đó, người ta học lại bài học rất căn bản: những gì bền nhất thường không phải là những gì chói nhất. Những gì thấm nhất thường không phải là những gì ồn nhất. Những gì nuôi một cộng đoàn lâu nhất nhiều khi lại là những thực tại âm thầm nhất. Một chủng viện không phải là nơi dễ thấy hào quang. Ở đó là học tập, kỷ luật, cầu nguyện, đào luyện, tập sống chung, tập chết đi cho cái tôi, tập biết vâng phục, tập biết yêu Hội Thánh ngay cả trong những ngày khô khan. Chính từ những điều âm thầm ấy mà một linh mục được hình thành. Chính từ những năm tháng rất kín đáo ấy mà một mục tử được trưởng thành. Đại chủng viện vì thế không chỉ là một cơ sở giáo dục; nó là một lò luyện của ơn gọi.

Người ta có thể đi ngang qua một nhà thờ cổ và trầm trồ vì vẻ đẹp. Nhưng khi đứng trước một chủng viện cổ, người ta cần đi sâu hơn một bước. Bởi phía sau vẻ đẹp ở đây là bao nhiêu cuộc đời đã được uốn nắn. Là bao nhiêu con người đã học yêu Chúa bằng những bổn phận nhỏ bé mỗi ngày. Là bao nhiêu đêm thức học bài, giờ cầu nguyện, giờ thinh lặng, giờ xét mình, giờ tập sống huynh đệ. Những điều ấy không ai thấy, nhưng lại làm nên lịch sử thật của một chủng viện. Lịch sử của Đại chủng viện Thánh Giuse không chỉ nằm ở năm 1863, năm 1867 hay những dấu mốc kiến trúc; lịch sử ấy còn nằm trong từng thế hệ chủng sinh đã bước qua nơi này, mang theo trong mình một phần tinh thần của nó để rồi đi phục vụ khắp nơi.

Bởi vậy, việc một vị Hồng y trở về an nghỉ trong lòng Đại chủng viện mang một ý nghĩa rất lớn. Đó không phải chỉ là câu chuyện nơi chôn cất. Đó là một lời nhắc nhở âm thầm mà mạnh mẽ: cuối cùng, mọi sứ vụ trong Hội Thánh đều phải quy về căn tính môn đệ. Cuối cùng, mọi chức vụ đều đi về sự khiêm hạ. Cuối cùng, mọi hành trình dù lớn đến đâu cũng kết thúc trong bàn tay Chúa. Và cuối cùng, điều còn lại không phải là những gì người đời nhớ về danh vị, nhưng là điều Thiên Chúa nhìn thấy nơi một trái tim đã sống cho Ngài.

Càng suy nghĩ, người ta càng thấy nơi an nghỉ này thật hợp.

Hợp với vẻ điềm đạm của một vị chủ chăn. Hợp với tinh thần Giáo hội. Hợp với truyền thống của Tổng giáo phận Sài Gòn. Hợp với ý nghĩa sâu xa của đời mục tử. Hợp cả với tâm tình của Dân Chúa trong những ngày tiễn biệt: không cần quá nhiều phô trương, nhưng cần một nơi có chiều sâu, có ký ức, có cầu nguyện, có truyền thống, có thinh lặng. Nhà nguyện Đại chủng viện có tất cả những điều ấy.

Nhìn rộng hơn, Đại chủng viện Thánh Giuse còn là một phần của lịch sử văn hóa Công giáo Sài Gòn. Các nguồn tư liệu cho biết trong khuôn viên có nhà truyền thống với nhiều hiện vật, sách cổ, di tích các thánh tử đạo, tượng điêu khắc và tranh nghệ thuật; đồng thời có đặt tượng bán thân của Petrus Trương Vĩnh Ký và Alexandre de Rhodes. Điều đó cho thấy nơi này không chỉ đào tạo linh mục mà còn lưu giữ những mạch liên kết giữa đức tin, giáo dục, ngôn ngữ và văn hóa. Khuôn viên chủng viện cũng đã tiếp tục phát triển trong thời hiện đại, với những hạng mục mới được xây thêm từ năm 2012 như giảng đường khoảng 500 chỗ, khu nhà chủng sinh dự bị và nhà khách phục vụ hội nghị. Đại chủng viện vì thế không chỉ là một trang sử cũ, mà là một cơ thể đang sống.

Và có lẽ đó mới là điều đẹp nhất: một nơi vừa cũ vừa sống.

Cũ, vì hơn một thế kỷ rưỡi lịch sử.

Sống, vì nơi ấy vẫn tiếp tục đào tạo.

Cũ, vì mang dấu vết của bao đời.

Sống, vì mỗi ngày vẫn có người cầu nguyện trong đó.

Cũ, vì tường vôi và mái ngói đã bạc màu.

Sống, vì ơn gọi vẫn đang nảy nở.

Cũ, vì có những phần mộ của các vị mục tử.

Sống, vì bên cạnh đó vẫn có những người trẻ đang chuẩn bị để tiếp nối.

Đó là vẻ đẹp rất Kitô giáo. Cái chết không đóng lại sự sống. Quá khứ không khóa chặt tương lai. Ký ức không làm con người đứng yên. Trái lại, tất cả gặp nhau trong niềm hy vọng phục sinh. Có lẽ không nơi nào diễn tả điều đó đẹp hơn một Đại chủng viện: nơi đào tạo người cho bàn thờ, nơi cử hành phụng vụ, nơi lưu giữ các phần mộ, nơi kết nối sự sống và cái chết trong cùng một niềm tin vào Chúa Phục Sinh.

Người tín hữu, khi đọc về nơi này, có thể sẽ chỉ thấy vài thông tin: xây năm 1863, nhà nguyện Gothic, nơi an táng Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn. Nhưng nếu đọc bằng trái tim, ta sẽ thấy hơn thế nhiều. Ta sẽ thấy đó là hình ảnh của một Hội Thánh âm thầm nhưng không ngừng sinh hoa trái. Ta sẽ thấy một mảnh đất mà nơi đây từng có mồ hôi của những người mở đất, có công khó của những vị thừa sai, có bước chân của bao thế hệ chủng sinh, có lời kinh của những vị chủ chăn, có nước mắt của những lần tiễn biệt, có hy vọng của những người đang tiếp tục lên đường. Tất cả những điều ấy làm cho Đại chủng viện Thánh Giuse không chỉ là một nơi chốn. Nó là một bài học. Một chứng từ. Một lời nhắc. Một tiếng chuông chậm rãi ngân lên giữa đời sống hôm nay.

Tiếng chuông ấy như nói với chúng ta rằng:

Giữa một thế giới thích cái mới, đừng quên những gì bền.

Giữa một thời đại thích nhanh, đừng quên những gì sâu.

Giữa những ồn ào, đừng quên sự thinh lặng.

Giữa những bon chen, đừng quên điều mình sẽ mang theo khi nhắm mắt.

Giữa một đời sống quá dễ quên cội nguồn, đừng quên những nơi đã nuôi dưỡng mình bằng ân sủng và lời cầu nguyện.

Đại chủng viện Thánh Giuse Sài Gòn hơn 160 tuổi vẫn ở đó như một lời nhắc như thế.

Và từ nay, lời nhắc ấy càng lắng hơn, sâu hơn, cảm động hơn, vì nơi đây còn là nơi an nghỉ của Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn. Một vị mục tử lớn đã hoàn tất hành trình đời mình. Một người đã đi qua nhiều chặng đường của Hội Thánh. Một trái tim mục tử nay nằm lại trong sự bình an của một nhà nguyện cổ. Không ồn ào. Không khoa trương. Chỉ thinh lặng. Chỉ cầu nguyện. Chỉ còn lại niềm tin và hy vọng.

Có lẽ đó cũng là vẻ đẹp cuối cùng của đời người tín hữu: sau mọi lao nhọc, được trở về trong Chúa.

Và có lẽ đó cũng là vẻ đẹp cuối cùng của một vị mục tử: sau một đời phục vụ, được nghỉ yên giữa lòng Hội Thánh mà mình đã yêu.

Lm. Anmai, CSsR

Previous articleCHÚA NHẬT PHỤC SINH BÌNH MINH CỦA NIỀM HY VỌNG MỚI – Lm. Anmai, CSsR