ÔNG GIÀ NAM BỘ GIẢN DỊ
Lối sống và tinh thần phục vụ của Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn
Giữa những ồn ào của một thời đại chuộng hình ảnh, thích sự nổi bật và dễ bị thu hút bởi những gì lớn lao bên ngoài, có những con người đi qua cuộc đời thật lặng lẽ mà lại để lại trong lòng người khác một dấu ấn rất sâu. Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn là một con người như thế. Nhắc đến ngài, người ta không chỉ nghĩ đến một vị Hồng y của Giáo hội hoàn vũ, không chỉ nhớ đến một vị Tổng Giám mục Sài Gòn từng lèo lái con thuyền Tổng Giáo phận trong những năm tháng nhiều biến chuyển, mà còn nhớ đến một hình ảnh rất thân thương, rất gần, rất Việt Nam, rất Nam Bộ: một người cha hiền, một người ông mộc mạc, một mục tử chân chất, bước đi giữa đoàn chiên với tất cả tấm lòng yêu thương và sự âm thầm phục vụ.
Thật lạ là có những vị càng ở địa vị cao, người ta càng cảm thấy xa. Nhưng cũng có những vị càng mang trách nhiệm lớn, người ta lại càng thấy gần. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn thuộc về hạng người thứ hai ấy. Phẩm phục đỏ của vị Hồng y là dấu chỉ của một trách nhiệm cao cả trong Hội Thánh, nhưng trong ký ức của biết bao linh mục, tu sĩ và giáo dân, ngài lại hiện lên không phải với vẻ uy nghi của phẩm phục, mà bằng một dáng hình bình dị đến xúc động: nụ cười hiền hậu, ánh mắt ấm áp, giọng nói miền Tây chậm rãi và một cách cư xử không hề làm ai cảm thấy bị đặt ở khoảng cách. Nơi ngài, người ta không có cảm giác đang đứng trước một chức vị cho bằng đang được gặp một người cha. Không có cảm giác phải dè dặt vì nghi thức, nhưng thấy lòng mình dịu lại trước một sự gần gũi rất thật.
Người ta thường gọi ngài là “ông già Nam Bộ”. Cách gọi ấy nghe vừa dân dã vừa trìu mến, nghe như một lời tôn kính mà không hề xa cách. Đó không phải là cách gọi nhấn vào tuổi già, nhưng là cách mà lòng dân Chúa dùng để diễn tả điều mình cảm nhận nơi một vị mục tử: chân chất, bao dung, hiền hòa, bộc trực mà tử tế, đơn sơ mà sâu sắc. Một “ông già Nam Bộ” không phải là một nhân vật xa lạ với dân quê, nhưng là người ai cũng thấy thân thuộc, như thể đã gặp đâu đó trong tuổi thơ, trong xóm đạo, trong ký ức gia đình. Cách gọi ấy, vì thế, lại nói rất đúng về con người Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn: ở nơi ngài, sự cao quý của chức vụ không làm mất đi cái hồn bình dị của một người con miền Nam; trái lại, chính nét chân quê ấy làm cho sự cao quý của chức vụ càng trở nên đẹp hơn, dễ mến hơn, Tin Mừng hơn.
Trong đời sống Giáo hội, nhiều khi người ta dễ nhớ đến những vị mục tử qua những công trình, những quyết định, những biến cố, những bài diễn văn hoặc những dấu mốc lớn của thời cuộc. Tất cả những điều đó đều có giá trị riêng của nó. Nhưng có những vị được lưu giữ lâu bền trong ký ức dân Chúa không chỉ bằng những gì các ngài làm, mà còn bằng chính cách các ngài sống. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn là một chứng từ rõ ràng cho điều ấy. Nếu có ai hỏi di sản sâu đậm nhất mà ngài để lại là gì, có lẽ câu trả lời không chỉ nằm ở các sự kiện hay các cột mốc lịch sử, mà còn nằm trong chính nếp sống đơn sơ, tinh thần phục vụ bền bỉ và sự hiện diện mục tử thấm đẫm tình phụ tử của ngài.
Những năm làm Tổng Giám mục Sài Gòn, từ 1998 đến 2014, là một giai đoạn đặc biệt trong đời sống của Tổng Giáo phận. Thành phố lớn lên từng ngày. Dân cư dịch chuyển mạnh. Những khu công nghiệp mọc lên. Những làn sóng di dân từ khắp nơi đổ về. Cùng với phát triển là những đứt gãy, những khó khăn, những khoảng trống mục vụ, những nỗi nhọc nhằn âm thầm của người lao động nghèo, của người nhập cư, của những gia đình sống chen chúc ở vùng ven, của những cộng đoàn tuy nhỏ bé nhưng mang trong mình biết bao khát vọng được Hội Thánh đồng hành. Trong bối cảnh ấy, người ta thấy nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn một cách hiện diện rất đáng quý: ngài không đứng xa để nhìn đoàn chiên từ trung tâm, nhưng tìm cách đến gần để chạm vào đời sống cụ thể của họ.
Một trong những điều được nhắc đến nhiều nhất khi nói về ngài chính là thói quen thăm giáo xứ bất ngờ. Không xe hộ tống, không đội hình rình rang, không báo trước để có những cuộc đón tiếp long trọng. Nơi ngài dường như không có nhu cầu biến một chuyến thăm mục vụ thành một sự kiện phô bày vị trí. Ngài đến như một người cha ghé thăm con cái. Có khi là một giáo xứ vùng ven. Có khi là một giáo điểm xa. Có khi là một nơi nhỏ bé giữa bao tất bật của thành phố, nơi người ta ít có cảm giác rằng một vị Tổng Giám mục sẽ hiện diện. Nhưng chính ở những nơi như thế, người ta lại bắt gặp bước chân âm thầm của ngài.
Chính sự bất ngờ ấy lại làm cho tình thương trở nên chân thật hơn. Khi không có sự chuẩn bị trước, không có sân khấu được dựng lên, không có những lời giới thiệu trịnh trọng và những hàng ghế được sắp xếp đâu vào đó, điều còn lại chỉ là con người gặp con người, mục tử gặp đoàn chiên, người cha đến với con cái mình. Và đó là lúc người ta nhận ra điều cốt lõi nhất nơi một vị chủ chăn. Đức Hồng y không đến để xem giáo xứ chuẩn bị đón mình chu đáo đến đâu. Ngài đến vì muốn hiện diện. Muốn thăm. Muốn biết. Muốn chia sẻ. Muốn cho dân Chúa cảm nhận rằng vị mục tử của họ không chỉ hiện diện trong những bản thư mục vụ hay trên tòa giảng lớn, nhưng thật sự bước vào những con đường, những cộng đoàn, những cảnh đời cụ thể.
Hình ảnh ngài chống gậy bước vào nhà thờ giáo xứ Đông Quang, Hóc Môn, trong một buổi tối Chúa nhật mưa tầm tã, từ lâu đã trở thành một ký ức đẹp trong lòng nhiều người. Có những hình ảnh không cần được dàn dựng mà vẫn mang sức lay động rất lớn. Một vị Hồng y tuổi cao, giữa trời mưa lớn, vẫn lặng lẽ đến thăm một giáo xứ. Chỉ bấy nhiêu thôi cũng đủ làm lòng người mềm lại. Bởi vì trong cử chỉ ấy có cả tình thương, có cả sự quan tâm, có cả tinh thần hy sinh và có cả một thứ ngôn ngữ không lời nhưng nói rất rõ: đoàn chiên của tôi, tôi không quên. Những người có mặt hôm ấy chắc hẳn đã không chỉ nhìn thấy một vị Hồng y. Họ nhìn thấy một người cha đang bước qua cơn mưa để đến với mình. Họ nhìn thấy một mục tử không bị ngăn lại bởi thời tiết, tuổi tác hay sự bất tiện. Họ nhìn thấy một trái tim biết đường đến với con người.
Trong một xã hội mà nhiều khi khoảng cách giữa người lãnh đạo và những người bé nhỏ ngày càng lớn, hình ảnh đó càng trở nên quý giá. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã làm cho người ta hiểu rằng mục tử không chỉ là người giảng dạy, quản trị hay đại diện cho Hội Thánh trong các nghi lễ quan trọng. Mục tử trước hết là người biết đến với đoàn chiên, nhất là những nơi khó đến, những người ít được chú ý, những cộng đoàn không có gì nổi bật về bề ngoài nhưng lại chất chứa bao nỗi vất vả của đức tin thường ngày. Những chuyến vi hành của ngài vì thế không chỉ là những cuộc đi thăm. Đó là những bài giảng sống động về Giáo hội đi ra, về sự hiện diện chữa lành, về tình phụ tử thiêng liêng mang hơi ấm thật sự.
Không chỉ trong những chuyến thăm mục vụ, sự giản dị của Đức Hồng y còn hiện rõ trong từng chi tiết đời thường. Người ta kể rằng ngài ăn cơm như dân quê, nói chuyện đời thường với mọi người, không hề kiểu cách hay tạo cảm giác phải giữ kẽ. Ngài mang chức vị rất cao, nhưng lại sống như một người không muốn để chức vị ấy tạo nên bức tường giữa mình với tha nhân. Đây là một nét đẹp rất hiếm và rất đáng quý. Bởi vì một người ở vị trí cao mà vẫn giữ được sự đơn sơ thì đó không chỉ là vấn đề tính cách, mà là thành quả của cả một đời sống thiêng liêng sâu xa.
Sự giản dị thật không phải là một lớp áo bên ngoài để tạo thiện cảm. Càng không phải là một phong cách được xây dựng để gây ấn tượng. Sự giản dị đích thực là hoa trái của một nội tâm không quá dính bén vào bản thân, một trái tim không cần chứng minh giá trị của mình bằng hình thức, một con người biết mình là ai trước mặt Chúa nên không cần phô bày mình trước mặt người đời. Ở nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, người ta cảm nhận được chính điều đó. Ngài không “diễn” sự đơn sơ. Ngài sống đơn sơ. Ngài không cố tỏ ra gần gũi. Ngài thật sự gần gũi. Ngài không dùng lời nói để xây dựng hình ảnh mục tử của mình. Chính đời sống của ngài đã nói thay.
Lời chứng của ông Bùi Hồng Phúc, người cắt tóc cho ngài suốt hơn hai mươi năm từ năm 1998, càng làm sáng rõ hơn nét đẹp ấy. Trong một tương quan rất đời thường, rất ít tính nghi thức, ông cảm nhận nơi Đức Hồng y một con người không cầu kỳ, luôn lắng nghe, biết sẻ chia và giúp đỡ những ai khó khăn. Có lẽ không phải ai cũng để ý rằng chính những người tiếp xúc với chúng ta trong các tương quan đời thường nhất lại thường nhìn ra con người thật của chúng ta rõ nhất. Một người có thể giữ được sự chỉn chu trước đám đông, nhưng rất khó che giấu con người thật trong những tiếp xúc nhỏ và kéo dài. Vậy mà nơi Đức Hồng y, những người đồng hành với ngài trong những việc rất bình dị lại kể về ngài bằng tất cả sự trân trọng. Điều đó cho thấy sự tử tế của ngài không giới hạn trong sân khấu chính thức của mục vụ, nhưng thấm vào từng tương quan nhỏ bé.
Nhìn sâu hơn, lối sống giản dị của Đức Hồng y không chỉ làm người ta cảm động vì tính cách đẹp, mà còn gợi lên một chiều kích thần học rất rõ: đó là con đường tự hạ của Tin Mừng. Chúa Giêsu đã không đến trong huy hoàng theo kiểu người đời. Người đến trong nghèo khó, ở giữa những người bé nhỏ, đi đến với người tội lỗi, ngồi ăn với dân thường, chạm vào những phận người bị bỏ rơi. Mỗi mục tử của Hội Thánh đều được mời gọi phản chiếu khuôn mặt ấy. Và nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, lời mời gọi đó dường như được sống ra rất âm thầm mà bền bỉ. Ngài không nói nhiều về mình, nhưng chính sự nhỏ lại của ngài đã làm hiện lên điều lớn lao nhất: dung mạo của một vị mục tử mang lấy trái tim của Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường.
Sau khi nghỉ hưu vào năm 2014, ở tuổi 80, Đức Hồng y lui về Trung tâm Mục vụ Tổng Giáo phận Sài Gòn. Nếu với nhiều người, nghỉ hưu là thời điểm khép lại những trách nhiệm, thậm chí có khi khép lại cả nhịp sống nội tâm và mục vụ, thì với ngài, đó dường như chỉ là một cách chuyển đổi nhịp sống. Ngài không còn gánh vác công việc điều hành nặng nề như trước, nhưng trái tim mục tử của ngài không hề nghỉ hưu. Cuộc sống của “ông già Nam Bộ” tại Trung tâm Mục vụ lại trở thành một bài học khác, lặng hơn nhưng không kém phần sâu sắc.
Ngài sống trong một căn phòng đơn sơ. Chi tiết ấy nghe qua thật bình thường, nhưng lại mang sức gợi lớn. Một người đã từng ở vị trí cao nhất của Tổng Giáo phận, lẽ ra có thể dễ dàng chấp nhận cho mình một cuộc sống an dưỡng nhiều tiện nghi hơn, nhưng ngài vẫn chọn sự đơn giản. Căn phòng đơn sơ ấy dường như là sự nối dài tự nhiên của cả một lối sống đã được định hình từ trước. Không có gì đột ngột. Không có gì làm dáng. Không có sự thay đổi để chứng tỏ điều gì sau khi nghỉ hưu. Chỉ đơn giản là ngài tiếp tục sống đúng như con người mình vẫn là: nhẹ nhàng, đạm bạc, không để vật chất hay sự tiện nghi trở thành điều chi phối.
Nhịp sống hằng ngày của ngài tại Trung tâm Mục vụ làm nhiều người cảm phục. Mỗi ngày bắt đầu lúc 5 giờ 30 sáng bằng giờ kinh và Thánh lễ. Nhiều người có thể nghĩ rằng ở tuổi cao, khi sức khỏe suy giảm, người ta có quyền cho phép mình sống chậm hơn, ít đòi hỏi hơn nơi bản thân. Nhưng nơi ngài, kỷ luật thiêng liêng vẫn được giữ như một trụ cột. Không phải thứ kỷ luật khô cứng, nhưng là sự trung tín của một trái tim đã chọn thuộc trọn về Chúa. Và điều đẹp nhất là ngay cả khi chỉ có hai người tham dự Thánh lễ, ngài vẫn giảng bài Tin Mừng. Có gì đó thật cảm động trong chi tiết này. Không có đông người để lắng nghe. Không có cộng đoàn lớn để hưởng ứng. Không có những điều kiện tạo nên cảm giác “xứng đáng” cho một bài giảng. Nhưng ngài vẫn giảng. Bởi vì đối với ngài, công bố Lời Chúa không phải là việc làm cho đủ nghi thức, cũng không tùy thuộc vào số đông hay số ít. Lời Chúa luôn xứng đáng được mở ra, được chia sẻ, được bẻ ra như tấm bánh thiêng liêng nuôi dưỡng đời sống con người.
Nội dung những bài giảng ấy được kể lại là luôn nhấn mạnh đến bác ái, yêu thương và truyền giáo. Càng nghe, người ta càng thấy nơi đó là phần chắt lọc của cả một hành trình mục tử. Sau bao nhiêu năm phục vụ, sau bao nhiêu kinh nghiệm, sau những chuyển động lớn của xã hội và Giáo hội, điều còn lại trên môi một mục tử già là những điều căn cốt nhất của Tin Mừng. Không phải những điều cầu kỳ. Không phải những luận đề phức tạp. Mà là yêu thương, bác ái, truyền giáo. Nói cho cùng, đó cũng là ba nhịp đập nền tảng của đời sống Hội Thánh. Yêu thương là linh hồn. Bác ái là hiện thân cụ thể. Truyền giáo là hướng đi tự nhiên của một đức tin sống động. Nơi ngài, ba điều đó không phải là khẩu hiệu, nhưng là chính điều ngài đã sống.
Lời chia sẻ của thầy Romualdo Maria Trần Xuân Điệp, người trực tiếp chăm sóc ngài, càng làm cho chân dung ấy thêm phần rõ nét. Ban đầu thầy thấy sợ, nhưng ở gần rồi mới cảm nhận được sự ấm áp, thân tình, giản dị và tế nhị nơi ngài. Chỉ một lời chứng như vậy thôi cũng đã nói lên rất nhiều điều. Trước một vị Hồng y từng đứng đầu Tổng Giáo phận, cảm giác e dè là điều dễ hiểu. Nhưng điều đáng nói là nỗi e dè ấy tan biến nhanh chóng khi tiếp xúc thật sự. Bởi vì nơi ngài không có gì gây nặng nề. Không có sự ra vẻ. Không có cái lạnh của quyền uy. Không có những đòi hỏi khiến người khác phải gồng mình lên. Trái lại, ngài sống nhẹ nhàng đến mức người ở gần cảm thấy bình an. Sự tế nhị của ngài còn được diễn tả qua một nhận xét rất chạm lòng: ngài không bao giờ làm phiền ai.
Ở một mức nào đó, đây là một trong những nét đẹp tinh tế nhất của một con người. Không làm phiền ai không có nghĩa là sống khép kín hay lạnh lùng. Trái lại, đó là biểu hiện của một tâm hồn biết nghĩ đến người khác, không muốn đặt gánh nặng lên ai, không xem mình là trung tâm của mọi chăm sóc. Ở tuổi già, khi sức khỏe suy yếu, người ta rất dễ vô tình để người khác phải xoay quanh mình nhiều hơn. Nhưng nơi Đức Hồng y, ngay cả trong giai đoạn cần được chăm sóc, ngài vẫn giữ một sự tinh tế và tự chủ đáng quý. Có lẽ điều này chỉ có thể có nơi một người đã sống rất sâu tinh thần tự hủy của Tin Mừng: bớt mình đi để người khác được nhẹ hơn.
Trưa, ngài dùng bữa chung với các cha giáo nội trú và chưa từng trễ giờ. Một chi tiết nghe rất nhỏ, nhưng ai sống đời cộng đoàn mới hiểu nó nói lên nhiều thế nào. Đúng giờ không chỉ là một thói quen cá nhân. Đó còn là biểu hiện của sự tôn trọng người khác, của tinh thần trách nhiệm, của sự nghiêm túc với đời sống chung. Nhất là ở tuổi cao, khi người ta dễ cho phép mình sống xuề xòa hơn, việc vẫn giữ một nề nếp như thế lại càng đáng quý. Nó cho thấy sự giản dị nơi ngài không phải là sự tùy tiện, nhưng là một sự đơn sơ có trật tự, có chiều sâu, có kỷ luật nội tâm. Sự hài hòa ấy rất đẹp: vừa gần gũi, vừa nghiêm túc; vừa hiền hòa, vừa chuẩn mực; vừa đơn sơ, vừa cẩn trọng. Đó chính là sự chín muồi của một nhân cách được uốn nắn lâu dài bởi đời sống thiêng liêng.
Buổi chiều, ngài đọc sách thiêng liêng, rồi đi dạo quanh sân Trung tâm để hít thở khí trời. Nếu ai đã từng chứng kiến khung cảnh ấy, hẳn sẽ cảm nhận được một vẻ đẹp rất sâu mà rất lặng. Không ồn ào. Không chương trình. Không xuất hiện giữa đám đông. Chỉ là một vị Hồng y già, một linh mục già, một mục tử già, đang sống chậm lại trước mặt Chúa, để cho tuổi già trở thành một mùa chín của tâm hồn. Trong một xã hội mà người ta sợ chậm, sợ già, sợ lặng, hình ảnh ấy lại là một thứ chứng từ rất khác. Nó nói rằng đời sống không chỉ có giá trị khi còn ở trung tâm sân khấu. Một con người vẫn có thể tỏa sáng trong sự âm thầm, vẫn có thể sinh hoa trái trong đời sống cầu nguyện, vẫn có thể làm giàu cho Hội Thánh bằng chính sự trung tín của mình trong những ngày không còn ồn ào công việc.
Thế nhưng, sự lặng lẽ ấy không làm cho trái tim mục tử nơi ngài nguội đi. Thỉnh thoảng, “ông già Nam Bộ” lại tự thưởng cho mình một chuyến vi hành Sài Gòn, ghé thăm bạn cũ, linh mục học trò hoặc những giáo xứ xa xôi. Cách nói ấy nghe vừa hóm hỉnh vừa dễ thương, và cũng rất đúng với ngài. Dường như trong ngài luôn có một niềm vui đơn sơ khi được gặp người khác. Không phải những chuyến đi để được đón tiếp, nhưng là những cuộc ghé thăm của nghĩa tình. Một chút thăm hỏi. Một chút hiện diện. Một chút quan tâm. Nhưng chính những điều nhỏ ấy lại là hơi ấm lớn trong đời sống mục vụ. Có những món quà không thể cân đo bằng vật chất hay nghi thức. Sự hiện diện là một món quà như thế. Đức Hồng y đã trao món quà ấy cho rất nhiều người suốt cả đời mình.
Càng nhìn vào toàn bộ nếp sống của ngài, người ta càng thấy rõ rằng tinh thần phục vụ nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn không phải là một phần việc, nhưng là căn tính. Ngài không phục vụ vì đang nắm chức vụ. Ngài phục vụ vì đó là cách ngài hiểu đời linh mục và đời mục tử. Ngài không nghỉ phục vụ khi nghỉ hưu. Ngài chỉ phục vụ theo một nhịp khác, lặng hơn, kín hơn, nhẹ hơn, nhưng không hề ít đi về chiều sâu. Đây chính là điều làm cho ngài trở thành một chứng từ đặc biệt quý trong đời sống Giáo hội. Bởi vì trong thực tế, có thể có những người khi còn trách nhiệm thì hăng say, nhưng khi rời vị trí thì dễ khép lại. Còn nơi ngài, người ta thấy một tình yêu không phụ thuộc chức vụ, một sự tận tụy không lệ thuộc vai trò. Khi không còn phải lãnh đạo một Tổng Giáo phận, ngài vẫn là cha của rất nhiều người. Khi không còn đứng giữa những cuộc họp lớn và những lễ nghi lớn, ngài vẫn tiếp tục sống như một mục tử.
Có lẽ vì thế mà hôm nay, mỗi khi nhắc đến Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, nhiều người không nhớ ngài trước hết như một biểu tượng quyền bính. Người ta nhớ ngài như một người cha. Mà trong đời sống Hội Thánh, đó mới là điều đẹp nhất. Dân Chúa không chỉ cần những nhà quản trị giỏi. Dân Chúa còn cần những người cha biết yêu thương. Không chỉ cần những tiếng nói định hướng. Dân Chúa còn cần những sự hiện diện làm ấm lòng. Không chỉ cần những vị mục tử làm việc hiệu quả. Dân Chúa còn cần những mục tử biết cúi xuống, biết lắng nghe, biết bước đi giữa đời thường của đoàn chiên. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã để lại cho dân Chúa cảm nghiệm ấy bằng chính cuộc đời mình.
Giữa một thời đại mà con người rất dễ bị hấp dẫn bởi vẻ bề ngoài, lối sống của ngài lại nhắc chúng ta về những giá trị căn bản mà Tin Mừng luôn ưu tiên. Thiên Chúa không chọn điều gì hào nhoáng để cứu độ nhân loại. Người chọn máng cỏ. Chúa Giêsu không chọn con đường của quyền lực thế gian để quy tụ con người. Người chọn con đường tự hiến. Hội Thánh, nếu muốn trung thành với Thầy mình, cũng phải luôn trở về với con đường ấy: con đường khiêm nhường, phục vụ, gần gũi và yêu thương. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, bằng sự giản dị rất Nam Bộ của mình, đã làm cho chân lý ấy trở nên dễ thấy và dễ chạm đến. Ở nơi ngài, người ta không cần đi tìm một bài học được viết thành lý thuyết. Bài học nằm ngay trong từng cử chỉ, từng nhịp sống, từng bước chân.
Có một điều rất đáng suy ngẫm: nhiều người khi qua đời, điều được nhắc lại nhiều nhất là những thành tích. Nhưng với Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, điều được nhắc lại nhiều lần nhất lại là những nét bình dị. Đôi dép cao su quen thuộc. Cây gậy trong đêm mưa. Bữa cơm đúng giờ. Căn phòng đơn sơ. Giờ kinh sáng sớm. Bài giảng cho chỉ vài người. Chuyến vi hành thăm giáo xứ nghèo. Nụ cười hiền. Giọng Nam Bộ ấm áp. Chính những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy lại trở thành nơi ký ức của dân Chúa neo đậu. Điều đó nói lên rằng sau cùng, điều làm người ta nhớ lâu không phải là sự hoành tráng, mà là tình thương. Không phải là hào quang, mà là hơi ấm. Không phải là những gì khiến người ta choáng ngợp, mà là những gì khiến người ta được an ủi.
Và có lẽ đây cũng là di sản sâu nhất mà ngài để lại cho các linh mục, tu sĩ và mọi thành phần dân Chúa: hãy sống sao để khi người khác nhớ về mình, họ nhớ đến tình yêu nhiều hơn là vị trí; nhớ đến sự gần gũi nhiều hơn là khoảng cách; nhớ đến sự phục vụ nhiều hơn là quyền hành; nhớ đến sự bình an nhiều hơn là sự nổi bật. Một vị Hồng y mà được gọi bằng một cái tên dân dã, trìu mến như “ông già Nam Bộ”, đó không phải là vì người ta quên mất phẩm tước của ngài, nhưng là vì phẩm tước ấy đã được ngài sống cách đẹp đến mức nó không tạo ra khoảng cách, trái lại còn làm cho ngài gần hơn, đáng quý hơn, đáng kính hơn.
Hôm nay, khi Hội Thánh Việt Nam nhớ về Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, đó không chỉ là việc tưởng nhớ một vị chủ chăn đã đi qua một chặng đường dài. Đó còn là lúc chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình. Trong đời sống Kitô hữu, chúng ta đang đi tìm điều gì? Chúng ta có đang quá bị cuốn vào bề ngoài, vào vị thế, vào sự nhìn nhận của người khác không? Chúng ta có đang quên rằng cốt lõi của Tin Mừng vẫn là yêu thương, phục vụ, khiêm nhường và trung tín không? Gương sống của Đức Hồng y nhắc rằng một đời người có thể rất lớn lao dù sống rất âm thầm; một con người có thể rất ảnh hưởng dù không ồn ào; một mục tử có thể để lại dấu ấn sâu đậm không phải vì đã bước lên cao bao nhiêu, nhưng vì đã cúi xuống sâu bao nhiêu.
Nhớ về ngài, người ta không chỉ nhớ một giai đoạn lịch sử của Tổng Giáo phận Sài Gòn. Người ta nhớ một cung cách sống đạo. Một phong thái làm mục tử. Một kiểu hiện diện giữa dân Chúa. Một hình ảnh làm cho người ta thêm tin rằng Hội Thánh vẫn luôn có những vị chủ chăn mang mùi chiên, mang hơi ấm của tình phụ tử, mang sự đơn sơ của Tin Mừng. Và chính niềm tin ấy là điều rất quý trong đời sống đức tin hôm nay.
Phía sau tất cả những gì người ta kể về Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, có lẽ điều đáng quý nhất vẫn là một trái tim không mỏi mệt trong yêu thương. Từ những năm làm Tổng Giám mục đến những ngày nghỉ hưu trong căn phòng đơn sơ ở Trung tâm Mục vụ, từ những chuyến thăm giáo xứ bất ngờ đến những bài giảng sáng sớm cho ít người tham dự, từ bữa cơm bình thường đến những chuyến vi hành thăm bạn cũ và giáo xứ xa, tất cả đều quy về một điểm chung: ngài đã sống như một người thuộc về Chúa và thuộc về dân Chúa. Không tách rời hai điều ấy. Chính vì thuộc về Chúa nên ngài sống gần dân. Chính vì yêu dân nên ngài càng gắn bó với Chúa hơn. Nơi ngài, đời sống nội tâm và đời sống mục tử không tách biệt, nhưng nuôi dưỡng lẫn nhau.
Có lẽ bởi vậy, hình ảnh cuối cùng còn ở lại trong lòng nhiều người không phải là một chân dung trang trọng của một vị Hồng y trong nghi lễ lớn, nhưng là hình ảnh rất đời, rất hiền, rất ấm: một người ông miền Tây giản dị, đang mỉm cười, nói bằng giọng Nam Bộ đậm đà, rồi nhẹ nhàng nhắc mọi người điều cốt lõi nhất của đời Kitô hữu, cũng là điều đã nâng đỡ cả cuộc đời mục tử của ngài: “Hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương.” Lm. Anmai, CSsR











