GIỮA LÒNG SÀI GÒN, CÓ MỘT VỊ MỤC TỬ ĐÃ ĐI QUA BẰNG SỰ HIỀN LÀNH VÀ Ở LẠI BẰNG NHỮNG ĐIỀU RẤT BỀN – Lm. Anmai, CSsR

18

GIỮA LÒNG SÀI GÒN, CÓ MỘT VỊ MỤC TỬ ĐÃ ĐI QUA BẰNG SỰ HIỀN LÀNH VÀ Ở LẠI BẰNG NHỮNG ĐIỀU RẤT BỀN

Có những con người, khi còn ở giữa chúng ta, sự hiện diện của họ giống như một bóng cây. Người ta quen ở dưới bóng ấy đến mức ít khi nghĩ rằng một ngày nào đó mình sẽ phải đứng lại, nhìn lên, và nhận ra cái bóng mát ấy đã che chở cho biết bao người, biết bao chặng đường, biết bao mùa nắng gắt. Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn là một con người như thế. Ngài không thuộc mẫu người khiến đám đông phải ngỡ ngàng ngay từ phút đầu gặp gỡ. Ngài không tạo cảm giác lộng lẫy của một nhân vật lớn bước ra từ sân khấu. Ngài đến với người ta như một ông già Nam Bộ hiền lành, chậm rãi, ít lời, nhẹ giọng, gương mặt luôn như có một nụ cười rất kín đáo, đôi mắt thì hiền mà sâu. Nhưng cũng chính vì thế, khi nhìn lại, người ta mới giật mình nhận ra: đằng sau sự lặng lẽ ấy là cả một đời mục tử đã âm thầm gánh lấy biết bao nỗi lo của Giáo hội, đã nhẫn nại nối lại biết bao điều tưởng như rời rạc, và đã để lại cho Tổng Giáo phận Sài Gòn không chỉ những dấu mốc có thể ghi vào niên biểu, mà còn là một tinh thần sống, một nếp nghĩ, một hơi thở mục vụ vẫn còn tiếp tục âm vang cho đến hôm nay.

Ngày 2 tháng 4 năm 1998, khi Đức cha Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn chính thức nhận tòa Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Sài Gòn, có lẽ ít ai hình dung được rằng chặng đường mười sáu năm sau đó sẽ in đậm đến thế trong lịch sử của giáo phận này. Mười sáu năm, xét theo tuổi đời của một giáo phận hơn trăm năm, không phải là một quãng thời gian quá dài. Nhưng có những giai đoạn chỉ cần mười sáu năm để thay đổi một nếp nghĩ, chữa lành một bầu khí, dựng xây một nền tảng, và trao cho cả một cộng đoàn một cách nhìn mới về chính mình. Với Đức Tổng Giám mục Phạm Minh Mẫn, mười sáu năm ấy không phải là mười sáu năm của những bước đi ồn ào. Đó là mười sáu năm của một công trình âm thầm. Một người nông dân gieo lúa không đứng giữa ruộng mà hô lớn cho hạt giống mau mọc. Người ấy lặng lẽ cúi xuống, vùi từng nắm mạ, chờ mưa, chờ nắng, chờ mùa. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn cũng đã dựng xây Tổng Giáo phận Sài Gòn theo cách ấy: không nóng nảy, không vội vàng phô bày thành tích, nhưng kiên trì gieo vào lòng giáo phận những hạt giống của hiệp thông, đào tạo, bác ái và sứ vụ.

Nói đến ngài, người ta hay nhắc đến sự giản dị. Nhưng chữ giản dị, nếu chỉ nói sơ qua, vẫn chưa đủ. Nơi ngài có một thứ giản dị không phải của phong thái, nhưng của tâm hồn. Có những người sống đơn sơ vì hoàn cảnh. Có những người cố sống đơn sơ như một kiểu làm đẹp cho hình ảnh của mình. Còn nơi ngài, sự đơn sơ dường như là hơi thở tự nhiên. Nó thấm vào giọng nói, vào bước đi, vào cách ngài ngồi nghe người khác nói, vào sự bình thản nơi nét mặt, vào nụ cười của một người không thích gây áp lực cho người đối diện. Người ta có thể đến gặp ngài mà không thấy sợ. Người ta có thể kể chuyện với ngài mà không cảm thấy mình đang đối diện với một khoảng cách quyền lực. Một vị Tổng Giám mục của Sài Gòn, của một Tổng Giáo phận lớn bậc nhất cả nước, mà vẫn giữ được sự gần như vậy, quả là một hồng ân. Và cũng từ cái gần ấy, ngài đã làm được điều mà không phải bất cứ cơ chế nào cũng làm nổi: ngài làm cho người ta bớt xa nhau.

Đó có lẽ là một trong những công trạng âm thầm nhưng lớn nhất của ngài. Giáo phận nào rồi cũng có những khác biệt. Có khác biệt trong lối nhìn, trong kinh nghiệm sống, trong ký ức, trong cách cảm nhận về các vấn đề mục vụ. Một giáo phận càng lớn, những khác biệt ấy càng phức tạp. Chưa kể Tổng Giáo phận Sài Gòn lại mang trong mình rất nhiều tầng lịch sử, nhiều thế hệ linh mục, tu sĩ, giáo dân, nhiều dòng tu, nhiều đặc sủng, nhiều nhịp sống rất khác nhau giữa nội thành, vùng ven, người lâu năm và người mới nhập cư. Nếu thiếu một người biết giữ nhịp cho cả đoàn thuyền, những khác biệt ấy rất dễ trở thành những khoảng cách. Nếu thiếu một trái tim đủ hiền để nghe hết mọi phía, rất dễ nảy sinh những vết nứt âm thầm. Và nếu thiếu một cái nhìn đức tin đủ sâu, người ta rất dễ chỉ thấy những bất đồng bề mặt mà quên rằng mình đang cùng thuộc về một Thân Thể duy nhất của Chúa Kitô. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã bước vào thực tại ấy không bằng sự cứng rắn bề ngoài, nhưng bằng năng lực hiệp nhất rất nội tâm. Ngài không chỉ cai quản một giáo phận. Ngài hàn gắn một bầu khí. Ngài chữa lành một ký ức. Ngài giúp người ta học lại cách nhìn nhau như anh chị em trước khi là những người khác quan điểm.

Có lẽ vì thế mà khi nhắc tới thời của ngài, nhiều người thường dùng chữ “hiệp thông” như một từ khóa. Nhưng hiệp thông nơi ngài không phải là một danh từ đẹp để treo lên trong các chương trình. Hiệp thông là đường đi mục vụ. Hiệp thông là cách hành xử. Hiệp thông là phương pháp xây dựng giáo phận. Hiệp thông là kiên nhẫn ngồi xuống với nhau, là nghe nhau trước khi phán xét nhau, là cho nhau cơ hội được nói, được góp phần, được tham gia. Chính tinh thần ấy đã chín dần để đến một đỉnh cao rất đẹp là Công nghị Giáo phận năm 2011. Công nghị ấy không chỉ là một sự kiện lớn trong lịch sử giáo phận, mà còn giống như một cuộc trở về của toàn thể cộng đoàn với căn tính sâu xa của mình. Giáo Hội là hiệp thông. Giáo Hội là sứ vụ. Giáo Hội không phải là một khối người đứng cạnh nhau, nhưng là một gia đình biết cùng nhau lắng nghe Thánh Thần và cùng nhau bước đi.

Ai đã từng đọc lại những văn kiện, những gợi ý, những hướng đi được đặt ra trong Công nghị năm ấy, sẽ nhận ra một điều rất đẹp: đằng sau các đề nghị mục vụ cụ thể là bóng dáng của một vị mục tử không muốn giáo phận chỉ vận hành theo quán tính. Ngài muốn giáo phận ý thức về chính mình. Ngài muốn linh mục, tu sĩ, giáo dân cùng đứng trước câu hỏi: Chúng ta là ai giữa xã hội hôm nay? Chúng ta phải sống đức tin thế nào trong bối cảnh mới? Chúng ta cần đổi mới ở đâu để trung thành hơn với Tin Mừng? Chúng ta phải yêu thương và phục vụ thế nào để người ta có thể nhận ra dung mạo của Chúa Kitô trong Giáo hội? Chính vì thế, Công nghị không đơn giản là một cuộc họp lớn. Nó là một cử chỉ mục tử. Một giáo phận được mời gọi ngồi lại để nghe chính tiếng lòng của mình, để nghe nhau, để nghe Thánh Thần, và để đón nhận sứ mạng của thời đại mới bằng một con tim đã được làm mềm.

Nhưng nếu chỉ có hiệp thông thôi thì vẫn chưa đủ để một giáo phận trưởng thành. Hiệp thông phải đi liền với đào tạo. Có lẽ đây là một trong những điểm khiến người ta càng nghĩ về Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn càng thấy ngài sâu. Nhiều người thích làm những điều thấy ngay kết quả. Ngài lại chăm làm những điều phải đợi rất lâu mới thấy hoa trái. Đào tạo là một trong những việc như vậy. Đầu tư vào linh mục, chủng sinh, giáo dân, giới trẻ, hội đồng mục vụ, giáo lý viên… là đầu tư không dành cho tiếng vỗ tay hôm nay. Nó dành cho tương lai. Nó dành cho những mùa chưa tới. Một người mục tử nếu chỉ lo cho hiện tại thì sẽ chạy theo việc trước mắt. Còn nếu thật sự yêu giáo phận, người ấy sẽ lo cho cả những điều mình có thể không còn sống để nhìn thấy trọn kết quả. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn là người như vậy.

Việc mở rộng và hiện đại hóa Đại chủng viện Thánh Giuse, với viên đá đầu tiên được đặt năm 2012 và công trình khánh thành đúng ngày ngài nghỉ hưu năm 2014, là một hình ảnh rất đẹp. Đẹp không phải vì công trình ấy lớn. Đẹp vì nó mang tính biểu tượng. Như thể ngài muốn nói với giáo phận rằng: trước khi khép lại một chặng đời, tôi gửi lại cho anh em một nền nhà cho tương lai. Một vị mục tử lớn không chỉ nghĩ đến số lễ nghi mình cử hành, số quyết định mình ký, số lần mình xuất hiện. Một vị mục tử lớn là người biết để lại một bệ phóng cho những thế hệ chưa đến. Chủng viện ấy, với ngói gạch và hành lang, không chỉ là nơi đào tạo các ứng sinh linh mục. Nó là một lời nhắn gửi về tầm nhìn. Một giáo phận muốn đứng vững thì phải chăm lo cho người sẽ phục vụ mình ngày mai.

Thế nhưng điều làm cho thời của ngài đặc biệt hơn nữa là ngài không coi đào tạo là đặc quyền của hàng giáo sĩ. Ngài hiểu rằng một giáo phận trưởng thành không thể chỉ có linh mục được học hành tử tế còn giáo dân thì sống đạo theo thói quen. Không thể chỉ có người giảng dạy được chuẩn bị còn người cộng tác thì làm việc bằng thiện chí đơn thuần. Không thể chỉ có chủng viện mà không có những không gian để giáo dân học, suy tư, trưởng thành, và được mời bước vào sứ vụ chung của Hội Thánh. Bởi thế, sự hình thành và phát triển của Trung tâm Mục vụ Tổng Giáo phận giống như một nhịp thở mới được mở ra cho giáo phận. Ở đó, giáo dân được huấn luyện. Ở đó, những người phục vụ học cách phục vụ tốt hơn. Ở đó, những hội đoàn không chỉ sinh hoạt, mà còn được bồi dưỡng tầm nhìn. Ở đó, người ta hiểu rằng Giáo hội không phải chỉ có giáo sĩ lo hết, còn giáo dân đứng nhìn. Tất cả đều là dân Chúa. Tất cả đều được mời gọi cộng tác. Tất cả đều cần được đào luyện để phục vụ cách chín chắn hơn.

Nghĩ về điều này, người ta mới thấy: một Tổng Giáo phận “hiện đại” theo cách Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn kiến tạo không phải là một Tổng Giáo phận chỉ biết dựng thêm nhiều tòa nhà. “Hiện đại” nơi đây không có mùi của hào nhoáng. Nó có hương của trưởng thành. Nó là sự hiện đại của một Giáo hội biết tự đào tạo mình, biết đọc ra những nhu cầu mới, biết tổ chức các lãnh vực mục vụ có hệ thống, biết khơi dậy vai trò của mọi thành phần, biết bước ra khỏi lối suy nghĩ cũ mà vẫn không lìa mất căn tính. Hiện đại như vậy là một sự canh tân rất lành mạnh. Nó không làm người ta xa Chúa hơn, mà giúp người ta phục vụ Chúa hữu hiệu hơn. Nó không làm giáo phận mất đi vẻ đạo đức truyền thống, mà giúp vẻ đạo đức ấy có đôi chân để bước vào thực tế đời sống hôm nay.

Và nếu phải tìm một nơi mà trái tim mục tử của ngài lộ rõ nhất, có lẽ đó là nơi những người nghèo, người yếu thế, người di dân, người bệnh tật và những ai đang sống bên lề xã hội. Có những vị chủ chăn được nhớ đến vì tài tổ chức. Có những vị được nhớ đến vì học vấn. Có những vị được nhớ đến vì khả năng thuyết phục. Còn Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, người ta còn nhớ đến ngài vì ngài làm cho giáo phận nhìn xuống những thân phận thấp bé bằng một ánh mắt khác. Châm ngôn “Sicut Dilexi” – “Như Thầy đã yêu thương” nơi ngài không giống một câu chữ đẹp để treo trên huy hiệu. Nó giống như một dòng nước ngầm âm thầm chảy qua nhiều chọn lựa mục vụ.

Sài Gòn là thành phố của những ánh đèn rực rỡ. Nhưng Sài Gòn cũng là thành phố của những xóm trọ chật hẹp, của những thân phận di dân xa quê, của những người sống chen chúc giữa khát vọng và mưu sinh. Ban ngày thành phố có thể náo nhiệt, nhưng đêm xuống, biết bao nhiêu căn gác nhỏ, bao nhiêu dãy trọ nóng hầm, bao nhiêu con người ôm nỗi lo cơm áo trong im lặng. Một vị mục tử nếu chỉ nhìn thành phố bằng những gì sáng sủa, sẽ rất dễ bỏ quên phần đau khổ của nó. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã không làm thế. Ngài nhìn thấy người di dân. Ngài hiểu rằng họ không chỉ cần chỗ ở hay miếng ăn, mà còn cần được đón nhận trong đời sống đức tin. Họ cần có nơi để cầu nguyện. Cần có ai đó gọi tên nỗi cô đơn của họ. Cần có một cộng đoàn để biết rằng giữa thành phố rộng lớn này, họ không bị bỏ lại một mình.

Việc thành lập Ban Mục vụ Di dân không chỉ là một quyết định hành chính khôn ngoan. Đó là một ánh nhìn Tin Mừng. Một giáo phận biết dành chỗ cho người di dân là một giáo phận biết rằng Hội Thánh phải là nhà. Mái nhà của Chúa không thể chỉ dành cho những ai đã ổn định. Bàn tiệc Thánh Thể không thể chỉ quen đón những người đã có chỗ đứng. Càng là những ai long đong, càng cần được ôm lấy. Càng là những ai đang sống bên lề, càng phải được nhắc rằng họ có chỗ trong lòng Chúa. Từ cái nhìn ấy, ngài đã góp phần làm cho Tổng Giáo phận Sài Gòn trở nên ấm hơn. Không phải ấm theo nghĩa có thêm những lời nói ngọt ngào. Nhưng ấm vì người ta thực sự tìm được chỗ đứng trong cộng đoàn.

Cũng thế, sự quan tâm đến những người sống với HIV/AIDS cho thấy nơi ngài một chiều sâu mục tử rất chạm vào lòng người. Có những giai đoạn, căn bệnh ấy bị nhìn bằng ánh mắt ngại ngần, thậm chí kỳ thị. Người mắc bệnh không chỉ chịu đau đớn nơi thân xác, nhưng còn chịu thêm những tổn thương do bị giữ khoảng cách, bị dè chừng, bị nhìn như một “vấn đề” hơn là một con người. Khi Giáo hội bước lại gần những người ấy, khi mời gọi các cộng đoàn dòng tu chăm sóc họ, khi mở ra những không gian đón nhận họ, thì đó không chỉ là một việc bác ái. Đó là sự hiện diện của Chúa Giêsu giữa những con người tưởng như bị cả xã hội đẩy ra rìa. Và vì ngài khơi lên hướng đi ấy, người ta hiểu rằng lòng thương xót nơi ngài không phải là một ý niệm thiêng liêng xa xôi. Nó có khuôn mặt. Nó có đôi tay. Nó có bước chân đi vào những nơi mà nhiều người còn e dè.

Rồi học bổng Tôma Thiện. Chỉ một quỹ học bổng thôi, nghe qua có vẻ rất bình thường. Nhưng trong lòng Giáo hội, những điều tưởng nhỏ như thế lại có thể mang ý nghĩa rất sâu. Bao nhiêu người trẻ nghèo, đi học bằng những đồng tiền chắt chiu, học trong lo âu, học mà sợ một ngày phải nghỉ giữa chừng vì gia đình kiệt quệ. Bao nhiêu giấc mơ tưởng như rất giản dị mà lại xa vời đối với người không đủ tiền đóng học phí, tiền trọ, tiền sách. Khi Giáo hội chìa tay nâng họ, điều đó không chỉ giúp họ học tiếp. Điều đó trả lại hy vọng. Trả lại một chút ánh sáng. Trả lại cho một người trẻ niềm tin rằng đời mình không bị bỏ mặc. Và có lẽ, không ít lần Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã nhìn những người trẻ ấy với một tâm tình của người cha: thương, lo và muốn cho họ có cơ hội bước tới.

Cái hay nơi ngài là ngài không làm các việc bác ái như để tô đẹp cho hình ảnh của giáo phận. Ngài làm vì ngài thật sự tin rằng một Giáo hội chỉ xứng đáng với Chúa Kitô khi biết cúi xuống với con người đau khổ. Bởi vậy, suốt thời của ngài, Tổng Giáo phận Sài Gòn dần mang rõ hơn dáng dấp của một cộng đoàn không chỉ lo việc thờ phượng, mà còn quan tâm đến vết thương của xã hội. Điều này rất quan trọng. Bởi nếu Giáo hội chỉ ở trong nhà thờ mà không đi ra với người nghèo, thì người ta sẽ khó thấy Chúa Giêsu nơi Giáo hội. Nhưng khi Giáo hội hiện diện trong lớp học, trong khu trọ, trong những mái ấm, nơi người bệnh, nơi những phận người dễ bị quên, thì Tin Mừng trở thành điều có thể chạm được.

Một nét khác khiến người ta kính trọng ngài là sự điềm tĩnh rất lạ. Giữa một thành phố dễ bị cuốn vào tốc độ, giữa những vấn đề có thể làm người ta căng thẳng, giữa những hoàn cảnh đòi hỏi bản lĩnh lãnh đạo, ngài vẫn giữ được một sự bình an hiếm có. Nhiều người gọi vui ngài là “Giám mục Tủ lạnh”, nghe vừa gần gũi vừa dễ mến. Nhưng đằng sau cách gọi vui ấy là cả một sự thật rất đẹp: ngài có khả năng giữ cho mình không bị nóng lên theo những cơn sóng của thời cuộc. Sự điềm tĩnh ấy không phải là thờ ơ. Nó là một dạng sức mạnh. Người nào càng ở gần Thiên Chúa, càng ít cần phản ứng vội. Người nào càng có nội tâm vững, càng không cần tạo tiếng động để chứng tỏ mình. Ngài thuộc về mẫu người ấy. Và chính sự bình tĩnh đó đã giúp ngài giữ được cho Tổng Giáo phận một hướng đi ổn định giữa nhiều nhạy cảm.

Có những lúc, trong đời sống Giáo hội, người ta rất dễ nhầm giữa mạnh mẽ và ồn ào. Tưởng rằng ai nói lớn hơn thì là người quyết liệt hơn. Tưởng rằng ai phản ứng nhanh hơn thì là người can đảm hơn. Nhưng không. Có những sức mạnh đến từ sự lặng. Có những quyết tâm lớn lại mang giọng nói rất nhẹ. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn là minh chứng cho điều ấy. Ngài không tranh hơn bằng âm lượng. Ngài xây dựng bằng chiều sâu. Ngài không làm người ta kính nể vì vẻ cứng rắn bên ngoài. Ngài khiến người ta tin cậy vì sự vững chãi nội tâm. Nhiều khi, chính những người như vậy mới là những người giữ được đoàn thuyền đi qua sóng gió mà không đánh mất phương hướng.

Khi nghĩ về mười sáu năm ấy, có lẽ điều xúc động nhất là nhận ra ngài đã để lại cho Tổng Giáo phận không chỉ những công trình nhìn thấy được, mà còn một bầu khí. Một bầu khí của hiệp thông. Một bầu khí của đào tạo. Một bầu khí của bác ái. Một bầu khí của sự dịu dàng trong cung cách mục tử. Người ta có thể đi qua các công trình và rồi quên. Nhưng bầu khí thì ở lại lâu hơn. Nó len vào cách người ta sống với nhau. Nó thấm vào nếp nghĩ mục vụ. Nó trở thành tiêu chuẩn vô hình cho các quyết định về sau. Và chính vì thế, ảnh hưởng của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn không dừng lại ở ngày ngài nghỉ hưu. Nó còn tiếp tục trong cách Tổng Giáo phận bước đi, trong cách người ta nói về hiệp thông và sứ vụ, trong cách giáo phận ý thức về vai trò của giáo dân, của đào tạo, của bác ái, của việc gần người nghèo và những ai bên lề.

Có một điều rất đẹp nơi những vị mục tử thật sự lớn: khi các ngài rời vị trí lãnh đạo, điều còn lại không phải là cảm giác hụt hẫng vì mọi thứ phụ thuộc quá nhiều vào cá nhân các ngài. Điều còn lại là một nền đã được đặt đủ vững để người đến sau có thể tiếp nối. Một người cha tốt không làm gia đình mình lệ thuộc vào mình mãi. Một người cha tốt giúp gia đình trưởng thành. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã làm điều đó cho Tổng Giáo phận Sài Gòn. Khi ngài nghỉ hưu năm 2014, ngài để lại một giáo phận có nền hơn, rõ hướng hơn, tổ chức hơn, và có khả năng bước vào những thách đố mới với sự chuẩn bị tốt hơn. Đó là dấu chỉ của một vị mục tử không chỉ hoàn thành công việc của mình, mà còn thật sự kiến tạo tương lai.

Đọc lại hành trình ấy, lòng người Công giáo không thể không thấy một sự biết ơn âm ỉ dâng lên. Biết ơn vì Chúa đã ban cho Tổng Giáo phận một vị mục tử mang gương mặt của hiền lành. Biết ơn vì giữa những năm tháng không thiếu thách đố, giáo phận đã được dẫn dắt bởi một người không làm mọi sự nặng nề thêm, nhưng đem vào đó một sự bình an. Biết ơn vì ngài không chọn cách đứng thật cao để được nhìn thấy, mà chọn cúi xuống để nâng người khác lên. Biết ơn vì ngài đã sống trọn châm ngôn của mình không phải bằng những câu nói đẹp, mà bằng những chọn lựa rất cụ thể cho người nghèo, người di dân, người yếu thế, cho chủng viện, cho đào tạo, cho giáo dân, cho hiệp thông. Biết ơn vì ngài đã làm cho hình ảnh của một vị Hồng y, một Tổng Giám mục, không trở nên xa cách, mà trái lại rất gần, rất ấm, rất người.

Có lẽ, nếu phải tóm lại tất cả bằng một hình ảnh, người ta có thể nói thế này: giữa lòng Sài Gòn đông đúc, có một vị mục tử đã đi qua như một dòng sông lặng. Dòng sông không ầm ào như thác đổ, nhưng âm thầm tưới mát ruộng đồng. Dòng sông không khoe mình, nhưng mang nước đến cho cây trái lớn lên. Dòng sông không nói nhiều về công lao của mình, nhưng cứ lặng lẽ chảy qua những miền khô hạn. Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn đã đi qua Tổng Giáo phận Sài Gòn như thế. Bằng sự hiền lành. Bằng lòng thương. Bằng sự kiên nhẫn. Bằng một tầm nhìn không chỉ cho hôm nay, nhưng cho ngày mai.

Và rồi, khi nhìn lại, người ta hiểu ra rằng những điều bền nhất trong lịch sử Hội Thánh thường không đến từ tiếng động lớn. Chúng đến từ những con người biết sống sâu với Chúa, biết ở gần dân, biết yêu Giáo hội không phải bằng tham vọng, nhưng bằng hy sinh âm thầm. Mười sáu năm của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn là một lời nhắc nhẹ nhàng mà rất mạnh cho tất cả chúng ta: xây dựng Giáo hội không bắt đầu bằng những điều làm người ta sửng sốt, nhưng bắt đầu bằng một trái tim biết yêu như Chúa đã yêu; không bắt đầu bằng việc làm cho mình nổi bật, nhưng bằng việc làm cho cộng đoàn lớn lên; không bắt đầu từ những gì rực rỡ, nhưng từ những gì chân thành, bền bỉ và có gốc rễ trong Tin Mừng.

Bởi vậy, nhắc đến ngài, người ta không chỉ nhắc đến một vị Hồng y đầu tiên từ miền Nam, không chỉ nhắc đến một vị Tổng Giám mục của một thời kỳ đẹp, không chỉ nhắc đến một nhà tổ chức mục vụ hay một người cha của giáo phận. Người ta còn nhắc đến một chứng tá. Chứng tá rằng hiền lành không hề yếu đuối. Chứng tá rằng bình an có thể là một sức mạnh lớn. Chứng tá rằng khi một vị mục tử thật sự sống “Như Thầy đã yêu thương”, thì cả một giáo phận có thể được biến đổi, không bằng tiếng động, nhưng bằng ân sủng thấm vào từng ngõ ngách của đời sống Hội Thánh.

Và có lẽ, ở một nơi rất sâu trong lòng nhiều người Công giáo Sài Gòn, khi nhớ về ngài, vẫn còn nguyên một cảm giác dịu dàng như nhớ về một mùa cũ. Một mùa không phô trương, nhưng ấm. Một mùa không chói chang, nhưng sáng. Một mùa không vội vã, nhưng chắc. Một mùa mà giữa thành phố rộng lớn này, người ta cảm thấy Giáo hội giống một mái nhà hơn, giống một vòng tay hơn, giống một người cha hơn. Đó là mùa của Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn. Và đó là mùa không dễ phai trong ký ức của một cộng đoàn từng được ngài âm thầm yêu thương và dựng xây. Lm. Anmai, CSsR

Previous articleÔNG GIÀ NAM BỘ GIẢN DỊ Lối sống và tinh thần phục vụ của Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn
Next articleNGƯỜI MỤC TỬ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT CẢM NIỆM TRI ÂN VÀ XÚC ĐỘNG VỀ ĐỨC HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN – Lm. Anmai, CSsR