NGƯỜI MỤC TỬ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
CẢM NIỆM TRI ÂN VÀ XÚC ĐỘNG VỀ ĐỨC HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN – Lm. Anmai, CSsR (giọng đọc của MC Nguyễn Ngọc Ngạn)
Có những con người khi còn hiện diện giữa chúng ta, các ngài sống âm thầm đến mức người ta tưởng như sự hiện diện ấy là điều rất tự nhiên, rất quen thuộc, rất bình thường. Nhưng rồi đến một ngày, khi các ngài được Chúa gọi về, lòng người mới chợt bàng hoàng nhận ra rằng: một khoảng trời đã khép lại, một ngọn đèn lớn đã lặng lẽ tắt đi trước mắt mình, và một bóng mát rất dịu dàng mà bấy lâu nay ta vẫn đứng dưới đó để được che chở, nay bỗng trở thành nỗi nhớ không sao gọi thành lời. Sự ra đi của Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn để lại trong lòng tôi một nỗi buồn rất sâu, rất thật, rất khó diễn tả. Đó không chỉ là nỗi buồn khi tiễn biệt một vị chủ chăn khả kính của Giáo hội Việt Nam, mà còn là nỗi nghẹn ngào khi thấy mình như vừa mất đi một người cha tinh thần, một bóng hình đạo đức, một chứng tá sống động của Tin Mừng yêu thương giữa trần gian đầy những ồn ào, tranh chấp và mỏi mệt này.
Tin buồn về sự ra đi của ngài như một tiếng chuông trầm vang lên giữa chiều sâu tâm hồn. Có những mất mát không ồn ào nhưng lại khiến lòng người nặng đến lạ lùng. Không cần phải ở thật gần mới yêu mến một con người; không cần phải gặp trực tiếp mới cảm nhận được ánh sáng từ cuộc đời một vị mục tử. Có những con người Thiên Chúa cho xuất hiện giữa cuộc đời không phải để người ta ngưỡng mộ theo kiểu thế gian, nhưng để âm thầm thắp lên trong lòng người khác một niềm kính phục, một sự biết ơn, một khát khao sống tốt hơn, hiền lành hơn, yêu thương hơn. Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn là một con người như thế. Càng nghĩ về ngài, tôi càng thấy lòng mình lặng xuống. Càng nhớ đến ngài, tôi càng cảm nhận rõ hơn rằng Thiên Chúa đã ban cho Giáo hội Việt Nam một hồng ân lớn lao biết bao qua cuộc đời mục tử của ngài.
Điều khiến tôi xúc động trước tiên nơi ngài chính là sự khiêm tốn. Nhưng đó không phải là một sự khiêm tốn bề ngoài, càng không phải là một kiểu giản dị được trình diễn cho người khác nhìn thấy. Nơi ngài, khiêm tốn là cách sống, là hơi thở, là phong thái tự nhiên của một con người thật sự biết mình là ai trước mặt Chúa. Ngài sống như người tôi tớ của Thiên Chúa chứ không sống như một con người muốn được nâng cao bởi chức vị. Trong một thế giới nơi người ta dễ dùng quyền lực để tạo khoảng cách, dùng địa vị để đòi hỏi sự kính nể, ngài lại chọn sống thấp xuống, nhẹ xuống, đơn sơ xuống. Chính điều đó làm cho tầm vóc của ngài càng trở nên lớn lao trong lòng người khác. Người ta có thể kính trọng một người vì quyền bính, nhưng chỉ có thể yêu mến thật lòng một người vì sự khiêm hạ. Và nơi Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn, người ta không chỉ kính trọng mà còn yêu mến, bởi ngài không làm cho ai cảm thấy mình nhỏ bé khi đứng trước ngài; trái lại, ngài làm cho người đối diện cảm thấy được trân trọng, được lắng nghe, được đón nhận.
Mỗi khi nghĩ đến hình ảnh ngài đi dép cao su, ăn uống đạm bạc, sống đơn sơ giữa một đô thành rộng lớn, lòng tôi lại dâng lên một sự xúc động khó tả. Những chi tiết ấy tưởng chừng rất nhỏ, nhưng chính những điều nhỏ ấy lại nói với chúng ta về một linh hồn lớn. Một con người càng có nội tâm sâu thì càng không cần phô bày bên ngoài. Một vị chủ chăn càng thấm nhuần Tin Mừng thì càng không bị ràng buộc bởi những phù phiếm chóng qua. Nhiều khi chúng ta nghe giảng về tinh thần nghèo khó, về sự từ bỏ, về đức khiêm nhường, nhưng các bài giảng bằng lời dù hay đến đâu cũng không mạnh mẽ bằng một bài giảng bằng chính cuộc đời. Và tôi tin rằng cuộc đời của Đức Hồng Y là một bài giảng âm thầm nhưng vô cùng hùng hồn. Ngài không cần nói quá nhiều về đức khó nghèo, vì chính lối sống của ngài đã làm chứng. Ngài không cần kêu gọi người khác từ bỏ danh vọng bằng những câu chữ lớn lao, vì chính sự đơn sơ của ngài đã đánh động lương tâm biết bao người.
Sự khiêm tốn ấy còn mở ra cho tôi một suy nghĩ rất sâu: trong Giáo hội, quyền bính chỉ thật sự trở thành giống Chúa Kitô khi quyền bính ấy biết cúi xuống. Chúa Giêsu đã không cai trị bằng khoảng cách, nhưng bằng tình yêu. Ngài không lên ngôi trên ngai vàng trần thế, nhưng quỳ xuống rửa chân cho môn đệ. Nhìn Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn, tôi cảm nhận được nơi ngài ánh sáng của một quyền bính biết phục vụ. Ngài không đứng trên dân Chúa để được tôn vinh; ngài ở giữa dân Chúa để đồng hành. Ngài không lấy chức vị làm thành trì bảo vệ mình; ngài lấy đức ái làm cây cầu nối mình với mọi người. Chính điều đó làm cho hình ảnh của ngài trở nên rất đẹp, rất gần, rất thật. Một vẻ đẹp không đến từ huy hoàng bên ngoài, mà đến từ chiều sâu tâm hồn được nhào nặn bởi Tin Mừng.
Nếu sự khiêm tốn nơi ngài làm lòng tôi lặng xuống, thì tinh thần bác ái nơi ngài lại làm lòng tôi rung lên mãnh liệt. Có những người nói nhiều về tình thương, nhưng cuộc sống lại ít phản chiếu tình thương. Có những người tổ chức nhiều hoạt động bác ái, nhưng người nghèo vẫn không cảm thấy được ôm ấp thật sự. Còn nơi Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn, bác ái không phải là một chương trình, một khẩu hiệu hay một hình ảnh. Bác ái nơi ngài là trái tim. Một trái tim biết đau với nỗi đau của người khác, biết chạnh lòng trước những phận người bị bỏ quên, biết mở cửa Giáo hội như một mái nhà để đón nhận những ai đang ở bên lề. Khi nghĩ đến những người nghèo, những bệnh nhân, những người vô gia cư, những người yếu đuối, những phận đời bị thương tích mà ngài từng quan tâm, tôi thấy nơi ngài thấp thoáng chính khuôn mặt của Chúa Giêsu, Đấng luôn nghiêng mình về phía những con người bé nhỏ nhất.
Tôi xúc động vì ngài không yêu thương theo cách xa xa, chung chung. Tình yêu của ngài mang dáng dấp của lòng thương xót cụ thể. Nó hiện diện trong những quyết định mục vụ, trong lối nhìn về con người, trong thái độ mở rộng vòng tay với những ai mang trên mình nhiều vết thương của cuộc sống. Có lẽ điều đẹp nhất nơi một mục tử không phải là khả năng diễn thuyết, càng không phải là tài tổ chức, nhưng là khả năng làm cho những con người đau khổ cảm thấy mình vẫn còn có chỗ trong trái tim của Giáo hội. Tôi nghĩ Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đã làm được điều đó. Qua ngài, Giáo hội không hiện lên như một định chế lạnh lùng, nhưng như một người mẹ. Qua ngài, đức tin không còn là những điều khô khan xa vời, nhưng trở thành tấm bánh được bẻ ra, trở thành đôi tay nâng đỡ, trở thành giọt nước mắt chia sẻ, trở thành lời an ủi giữa đêm khuya, trở thành một sự hiện diện dịu dàng đối với những người đang cảm thấy mình không còn giá trị.
Chính điều đó làm tôi thấy xấu hổ cho mình. Bởi có biết bao lần tôi nói mình tin Chúa, nhưng lại sống quá ít lòng thương xót. Có biết bao lần tôi dự lễ, cầu nguyện, đọc kinh, nhưng trái tim lại vẫn khép kín, vẫn giữ khoảng cách với nỗi khổ của anh chị em chung quanh. Có biết bao lần tôi dễ xúc động trước những ý tưởng đẹp, nhưng lại chậm chạp trong những hành động yêu thương cụ thể. Đức Hồng Y không cần trách cứ ai, nhưng cuộc đời của ngài tự nó đã trở thành một lời chất vấn dịu dàng mà mạnh mẽ: đức tin của con đang ở đâu, nếu con chưa biết cúi xuống trước người đau khổ? Tin Mừng của con đang ở đâu, nếu lòng con vẫn còn tính toán, phân biệt, dửng dưng? Tôi nghĩ nhiều người cũng sẽ có chung cảm nghiệm như tôi: đứng trước một chứng tá sáng ngời của bác ái, ta vừa thấy biết ơn, vừa thấy mình cần hoán cải.
Một điều khác nơi ngài khiến tôi vô cùng cảm phục là tinh thần đối thoại. Trong một thời đại mà người ta quá dễ kết án nhau, quá nhanh để chia phe, quá vội để nghi ngờ, quá thích thắng nhau trong lời nói hơn là hiểu nhau trong sự thật, thì ngài lại chọn con đường đối thoại bằng tất cả sự điềm tĩnh, khôn ngoan và bao dung. Đây là một nhân đức rất lớn. Bởi đối thoại thật sự không đơn giản là nói chuyện với nhau. Đối thoại đòi hỏi nội tâm vững vàng, đức tin sâu xa, tâm hồn bình an và một trái tim đủ rộng để không sợ người khác biệt với mình. Nơi Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn, tôi thấy điều đó rất rõ. Ngài cho thấy rằng một người càng trung thành với Chúa thì càng không sợ phải mở lòng với tha nhân. Một người càng vững trong niềm tin thì càng không cần phải dùng sự căng cứng để tự vệ.
Ngài dạy cho chúng ta hiểu rằng, đối thoại không phải là đánh mất căn tính, mà là diễn tả căn tính ấy bằng một phong cách trưởng thành và đầy Tin Mừng. Chúa Giêsu đã đến trần gian không phải để dựng nên những bức tường, nhưng để phá đổ những bức tường chia cách. Ngài gặp gỡ người Samari, trò chuyện với tội nhân, ngồi ăn với người thu thuế, lắng nghe người đau khổ, mở lời với những ai bị loại trừ. Đối thoại là nhịp cầu của tình yêu, và tình yêu thì luôn tìm cách bước về phía người khác. Có lẽ chính nhờ tinh thần ấy mà Đức Hồng Y đã góp phần làm cho hình ảnh Giáo hội trở nên gần gũi, dễ mến, đáng tin hơn trong mắt nhiều người. Ngài không làm loãng đức tin; ngài làm cho đức tin trở nên sống động và đáng kính qua thái độ ôn hòa, sáng suốt và tôn trọng.
Người ta từng gọi ngài bằng một biệt danh rất đặc biệt, như để nói về sự điềm tĩnh hiếm có nơi ngài. Nhưng tôi nghĩ đằng sau vẻ điềm tĩnh ấy là một nội lực thiêng liêng rất sâu. Không phải ai chậm rãi cũng là người có bình an. Không phải ai ít nói cũng là người có chiều sâu. Nhưng nơi ngài, sự điềm tĩnh phát ra từ một tâm hồn cắm rễ sâu trong Chúa. Có lẽ vì thế mà ngài không bị cuốn vào những phản ứng nóng nảy, không bị lôi kéo bởi cực đoan, không để mình trở thành tiếng nói của căng thẳng và chia rẽ. Trong một thế giới đầy tiếng ồn, con người bình an thật sự trở thành một sự hiện diện rất quý. Và trong đời sống Giáo hội, một vị chủ chăn bình an chính là món quà lớn cho đoàn chiên.
Càng suy nghĩ về ngài, tôi càng thấy rõ vẻ đẹp của sự trung tín nơi cuộc đời mục tử ấy. Trung tín là một nhân đức thầm lặng. Người ta dễ bị thu hút bởi những điều bùng sáng bất ngờ, nhưng chính sự trung tín bền bỉ mới làm nên chiều sâu của một đời dâng hiến. Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn không phải là mẫu người tạo ấn tượng bằng những cử chỉ dữ dội. Ngài giống như một dòng sông lặng lẽ chảy qua năm tháng, âm thầm tưới mát bao tâm hồn. Chính sự bền bỉ ấy mới làm nên sức mạnh. Giữa những thay đổi của thời cuộc, giữa những khó khăn và thách đố của Giáo hội, giữa những mong manh của thân phận con người, ngài vẫn kiên trì ở lại với sứ vụ, ở lại với dân Chúa, ở lại với lý tưởng phục vụ. Một sự ở lại không ồn ào, nhưng rất vững vàng.
Tôi tin rằng bao ơn gọi đã được nâng đỡ nhờ sự trung tín của ngài. Bao linh mục trẻ đã được khích lệ nhờ tấm gương âm thầm của ngài. Bao giáo dân đã thêm lòng mến Hội Thánh khi nhìn thấy nơi ngài khuôn mặt hiền từ của người cha. Những hoa trái ấy có thể không được thống kê hết, không được ghi lại đầy đủ trong sách vở, nhưng chắc chắn chúng đang hiện diện trong đời sống đức tin của biết bao người. Một vị mục tử thánh thiện không chỉ xây dựng bằng công trình bên ngoài; ngài xây dựng bằng chính sự hiện diện, bằng nhân đức, bằng cách sống làm cho người khác thêm tin tưởng vào Chúa. Và đó là loại công trình bền vững nhất.
Tôi cũng thấy lòng mình rất ấm khi nhớ đến sự gần gũi của ngài. Có những con người càng ở địa vị cao càng làm người khác e ngại. Nhưng cũng có những con người càng cao lại càng làm người khác thấy được ôm ấp. Đức Hồng Y thuộc về hạng người thứ hai. Tôi nghĩ nhiều người đã gặp ngài, hay chỉ nghe kể về ngài, đều có thể cảm nhận nơi ngài một nét rất cha, rất hiền, rất bao dung. Ngài không làm cho người trẻ thấy khoảng cách. Ngài không làm cho người yếu đuối cảm thấy bị phán xét. Ngài không làm cho người bình thường cảm thấy mình không đáng được lưu tâm. Trái lại, nơi ngài có một sự gần gũi làm nhẹ lòng người khác. Một vị mục tử thật sự không chỉ giảng cho đoàn chiên; ngài còn đi vào nhịp thở của đoàn chiên, hiểu những lo âu của họ, chia sẻ những nặng nề của họ, và làm cho họ cảm thấy mình không cô đơn trong hành trình đức tin.
Chính vì thế, sự ra đi của ngài không chỉ là mất mát của một cơ cấu hay một giai đoạn lịch sử. Đó là mất mát của tình cảm. Là mất mát của ký ức. Là mất mát của một sự dịu hiền mà người ta từng có thể nương tựa. Tôi nghĩ đến biết bao giáo dân, linh mục, tu sĩ, những người âm thầm mang ơn ngài trong lòng. Có thể nhiều người trong số họ chưa bao giờ nói ra, chưa bao giờ có dịp bày tỏ, nhưng khi nghe tin ngài qua đời, lòng họ chắc hẳn cũng nghẹn lại như tôi. Bởi có những người sống lặng lẽ đến mức phải đến khi vắng họ, người ta mới thấm hết giá trị của sự hiện diện ấy.
Điều làm tôi xúc động hơn nữa là khẩu hiệu sống của ngài: “Sicut Dilexi” – “Như Thầy đã yêu thương”. Có lẽ đó không chỉ là một câu khẩu hiệu đẹp được chọn cho đời giám mục. Đó là chìa khóa để hiểu toàn bộ cuộc đời ngài. Từ sự khiêm tốn, bác ái, đối thoại, gần gũi, kiên trì và trung tín, tất cả đều quy về một điểm: yêu thương như Chúa Giêsu đã yêu thương. Đây là một lý tưởng rất cao, cũng là một con đường rất khó. Bởi yêu như Chúa là yêu không tính toán, yêu không loại trừ, yêu đến cùng, yêu bằng hy sinh, yêu bằng phục vụ, yêu trong kiên nhẫn, yêu cả khi bị hiểu lầm, yêu cả khi không được đáp lại. Một đời người mà sống được theo hướng ấy, dù chưa trọn vẹn, cũng đã là một chứng tá vô cùng quý giá cho Giáo hội và thế giới.
Tôi nghĩ chính ở điểm này mà ngài đã để lại di sản lớn nhất. Di sản ấy không phải trước tiên là những công trình, những kế hoạch hay những dấu mốc được ghi trong sử liệu, dù tất cả những điều đó đều có giá trị. Di sản lớn nhất của ngài là một tinh thần. Tinh thần yêu thương. Tinh thần phục vụ. Tinh thần cúi xuống. Tinh thần mở lòng. Tinh thần ở lại với con người trong sự hiền lành của Tin Mừng. Những điều ấy không chết theo thời gian. Trái lại, càng về sau, người ta càng thấy đó mới là phần quý nhất, bền nhất, đáng nhớ nhất của một đời mục tử.
Tôi càng nghĩ càng thấy rằng sự ra đi của ngài là một lời nhắc nhở rất mạnh mẽ cho tất cả chúng ta. Đời người rồi cũng đi qua. Danh tiếng rồi cũng lặng. Chức vị rồi cũng kết thúc. Chỉ còn lại tình yêu. Chỉ còn lại điều tốt đẹp ta đã gieo vào lòng người khác. Chỉ còn lại những gì ta đã sống cho Chúa và cho tha nhân. Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đã đi qua cuộc đời này nhẹ nhàng, nhưng ngài để lại rất nhiều. Ngài không ồn ào, nhưng di sản của ngài rất sâu. Ngài không tìm cách ghi tên mình thật lớn vào lịch sử, nhưng tên của ngài đã được ghi rất đậm trong trái tim nhiều người. Tôi nghĩ đó là hình thức bất tử đẹp nhất của một con người: không phải sống mãi trong tượng đài, nhưng sống mãi trong lòng người.
Khi đứng trước sự ra đi của một vị mục tử như ngài, tôi không chỉ buồn, mà còn thấy mình được mời gọi nhìn lại. Tôi đã sống thế nào với Hội Thánh? Tôi đã yêu thương anh chị em mình đến đâu? Tôi đã biết lắng nghe chưa? Tôi đã đủ khiêm tốn chưa? Tôi đã đủ gần gũi với những người đau khổ chưa? Tôi đã sống đức tin như một mối tương quan thật với Chúa, hay chỉ như một tập hợp các thói quen đạo đức? Cuộc đời của ngài như một bài suy niệm sống động, khiến tôi không thể dửng dưng. Có những con người qua đời mà vẫn tiếp tục giảng dạy chúng ta. Tôi tin Đức Hồng Y là một trong những con người ấy. Cái chết của ngài không chấm dứt ảnh hưởng của ngài; trái lại, nó còn làm cho bài học cuộc đời ngài vang lên rõ hơn, sâu hơn và thấm hơn trong tâm hồn những người còn ở lại.
Tôi cũng cảm nhận một niềm hy vọng rất đẹp khi nghĩ về ngài. Nỗi buồn của đức tin không phải là nỗi buồn tuyệt vọng. Người Kitô hữu khóc trước sự chia ly, nhưng không khóc như người không có niềm hy vọng. Chúng ta tin rằng cái chết không phải là cánh cửa khép lại tất cả, nhưng là ngưỡng cửa mở vào sự sống đời đời trong Chúa. Vì thế, khi tiễn biệt Đức Hồng Y, lòng tôi vừa đau vừa sáng. Đau vì từ nay không còn thấy hình bóng ngài giữa đời này nữa. Nhưng sáng vì tin rằng ngài đang ở trong vòng tay thương xót của Thiên Chúa, Đấng mà ngài đã yêu mến và phụng sự suốt đời. Tôi thích nghĩ rằng từ nơi bình an ấy, ngài vẫn tiếp tục cầu bầu cho Giáo hội Việt Nam, cho các mục tử, cho người trẻ, cho người nghèo, cho những ai đang chênh vênh trong đức tin. Một người cha thật sự, ngay cả khi đã đi xa, vẫn không ngừng dõi theo con cái mình.
Nỗi nhớ về ngài vì thế không chỉ là nỗi nhớ buồn. Đó còn là nỗi nhớ làm phát sinh quyết tâm. Nếu thật lòng tri ân ngài, thì điều đẹp nhất không chỉ là khóc thương, ca ngợi hay nhắc lại những điều tốt đẹp về ngài. Điều đẹp nhất là tiếp nối. Tiếp nối tinh thần yêu thương. Tiếp nối lối sống khiêm hạ. Tiếp nối sự gần gũi với những người bị bỏ quên. Tiếp nối nhịp cầu đối thoại. Tiếp nối đức trung tín âm thầm mà bền bỉ. Một vị mục tử thánh thiện không muốn con cái mình chỉ đứng lại trong hoài niệm. Ngài muốn họ bước tiếp, sống đẹp hơn, sống Tin Mừng hơn, sống xứng đáng hơn với hồng ân đã nhận được. Tôi nghĩ đó cũng là điều Đức Hồng Y mong mỏi nơi mỗi chúng ta.
Giáo hội Việt Nam đã đi qua nhiều chặng đường với bao gian nan và ân sủng. Trong hành trình ấy, Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn là một dấu ấn rất dịu dàng nhưng rất sâu đậm. Ngài không phải là cơn gió mạnh làm rung chuyển mọi sự. Ngài giống như cơn mưa âm thầm thấm vào đất, làm nảy mầm sự sống. Ngài không phải ánh chớp làm người ta sửng sốt trong một khoảnh khắc. Ngài giống như ngọn đèn nhỏ nhưng bền, cháy qua đêm dài để ai cần ánh sáng cũng có thể tìm thấy hướng đi. Ngài không phải cây cổ thụ được trưng bày cho người ta ngắm nhìn từ xa. Ngài là bóng mát thật sự để bao người có thể ngồi xuống nghỉ chân, tìm lại bình an, tìm lại niềm hy vọng.
Với riêng tôi, hình ảnh của ngài đánh thức một lòng yêu mến Hội Thánh sâu hơn. Bởi giữa những yếu đuối nhân loại, giữa những va chạm và thử thách của đời sống Giáo hội, vẫn có những vị mục tử sống đẹp đến thế, hiền đến thế, thật đến thế. Nhờ những con người như ngài, tôi thấy Hội Thánh vẫn đẹp. Không phải đẹp vì không có tì vết, nhưng đẹp vì luôn được gìn giữ bởi những tâm hồn tận hiến thực sự. Không phải đẹp vì được tô điểm bằng hào nhoáng, nhưng đẹp vì vẫn có những người âm thầm sống Tin Mừng cho đến cùng. Đức Hồng Y là một trong những vẻ đẹp ấy của Hội Thánh Việt Nam.
Và vì thế, hôm nay, khi lòng mình ngập tràn xúc động, tôi chỉ muốn thưa với ngài bằng tất cả sự chân thành: cảm ơn ngài. Cảm ơn vì ngài đã sống giữa chúng con như một người cha. Cảm ơn vì ngài đã âm thầm để lại cho chúng con một bài học quá đẹp về sự khiêm nhường. Cảm ơn vì ngài đã yêu thương những người bé nhỏ nhất. Cảm ơn vì ngài đã làm cho Giáo hội trở nên gần gũi hơn với con người. Cảm ơn vì ngài đã giữ một tâm hồn bình an giữa những biến động. Cảm ơn vì ngài đã trung tín cho đến cùng. Cảm ơn vì chính cuộc đời ngài đã trở thành một lời giảng đầy sức nặng hơn mọi bài diễn văn. Cảm ơn vì ngài đã cho chúng con thấy rằng sự thánh thiện không nhất thiết phải ồn ào; nó có thể rất lặng lẽ, rất mềm mại, rất giản dị, nhưng vẫn đủ sức làm sáng lên cả một đời người khác.
Nếu được nói một điều cuối cùng, tôi muốn nói rằng: ngài đã ra đi, nhưng ngài không biến mất. Những con người sống bằng tình yêu thật sự sẽ không bao giờ biến mất. Họ ở lại trong ký ức, trong cảm hứng, trong những quyết định sống tốt hơn của người khác, trong những giọt nước mắt biết ơn, trong những lời cầu nguyện âm thầm, trong những hành động bác ái nhỏ bé được tiếp nối từ chính chứng tá của họ. Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn đang ở lại theo cách ấy. Ở lại trong lòng người nghèo từng được nâng đỡ. Ở lại trong tâm hồn những mục tử từng được khích lệ. Ở lại trong lòng giáo dân từng nhận được sự hiền từ của ngài. Ở lại trong trái tim Giáo hội Việt Nam như một dấu lặng rất đẹp, rất sâu, rất khó quên.
Lạy Chúa, xin đón nhận người tôi tớ trung tín của Chúa vào nơi an nghỉ đời đời. Xin cho vị mục tử hiền lành ấy được chiêm ngắm Thánh Nhan Chúa mà suốt cuộc đời ngài đã yêu mến và phụng sự. Xin cho những gì ngài đã gieo bằng nước mắt, bằng hy sinh, bằng sự âm thầm phục vụ, hôm nay được nở hoa viên mãn trong Nước Trời. Và xin cho chúng con là những người còn ở lại biết sống sao cho xứng đáng với di sản thiêng liêng ngài để lại. Xin cho chúng con biết khiêm tốn hơn, yêu thương hơn, gần gũi hơn, trung tín hơn. Xin cho chúng con biết sống “như Thầy đã yêu thương”, để một ngày kia, khi khép lại cuộc hành trình trần thế, chúng con cũng có thể dâng lên Chúa một cuộc đời không quá rực rỡ trước mắt thế gian, nhưng chân thành và trọn vẹn trong tình yêu.
Vĩnh biệt Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn.
Ngài đã đi về nhà Cha.
Nhưng ngọn đèn của ngài vẫn còn sáng trong lòng chúng con.
Bóng mát của ngài vẫn còn phủ trên ký ức chúng con.
Lời giảng bằng cuộc đời của ngài vẫn còn vang mãi trong Giáo hội Việt Nam.
Và tình yêu của ngài, tinh thần của ngài, chứng tá của ngài sẽ còn tiếp tục sống trong từng người con của Hội Thánh, mỗi khi chúng con biết cúi xuống để phục vụ, biết mở lòng để yêu thương, biết ở lại với Chúa trong trung tín và bình an.
Amen. Lm. Anmai, CSsR











