THÁNH CATARINA SIENA: NGƯỜI PHỤ NỮ NHỎ BÉ LÀM RUNG CHUYỂN TRÁI TIM HỘI THÁNH
Ngày 29 tháng 4 hằng năm, Hội Thánh kính nhớ thánh Catarina Siena, một vị thánh nữ vừa dịu dàng vừa mạnh mẽ, vừa chiêm niệm vừa hành động, vừa âm thầm trong cầu nguyện vừa can đảm bước ra giữa những biến động lớn lao của Hội Thánh và xã hội. Bài viết của National Catholic Register giới thiệu “8 điều cần biết và chia sẻ” về thánh Catarina Siena, dựa nhiều trên bài giáo lý của Đức Bênêđictô XVI trong buổi tiếp kiến chung ngày 24 tháng 11 năm 2010. Thánh Catarina là một vị thánh, một nhà thần bí, một Tiến sĩ Hội Thánh, đồng thời là bổn mạng của Ý và đồng bổn mạng của châu Âu. Điều đáng kinh ngạc là ngài chỉ sống 33 năm, nhưng trong một đời người rất ngắn, ngài đã để lại một di sản thiêng liêng sâu xa đến nỗi nhiều thế kỷ sau, Hội Thánh vẫn còn học nơi ngài cách yêu mến Đức Kitô, yêu mến Hội Thánh, canh tân đời sống nội tâm và dấn thân cho sự hiệp nhất.
Thánh Catarina sinh tại Siena, nước Ý, năm 1347, trong một gia đình đông con. Ngài qua đời tại Rôma năm 1380, khi mới 33 tuổi. Theo Đức Bênêđictô XVI, lúc 16 tuổi, được thúc đẩy bởi một thị kiến về thánh Đa Minh, Catarina gia nhập Dòng Ba Đa Minh, ngành nữ được gọi là Mantellate. Dù vẫn sống tại gia đình, ngài xác nhận lại lời khấn đồng trinh đã âm thầm dâng cho Chúa từ thời niên thiếu, rồi tận hiến đời mình cho cầu nguyện, đền tội và bác ái, đặc biệt là phục vụ người đau bệnh.
Điều đầu tiên khiến ta phải dừng lại trước cuộc đời thánh Catarina là sự nghịch lý của ơn gọi. Một thiếu nữ không có chức quyền, không thuộc hàng giáo sĩ, không có địa vị chính trị, không có học vị cao theo nghĩa thông thường, lại được Thiên Chúa dùng như khí cụ để chạm đến những tâm hồn lớn nhỏ, từ người nghèo đến bậc quyền thế, từ người bệnh tật bên lề xã hội đến các nhà lãnh đạo, thậm chí đến cả Đức Giáo hoàng. Điều đó cho thấy trong Hội Thánh, sức mạnh thật sự không bắt đầu từ địa vị, nhưng từ sự thánh thiện. Quyền lực thiêng liêng không phát xuất từ ghế ngồi, chức danh, tiếng tăm hay ảnh hưởng bên ngoài, mà từ một con tim đã để cho Thiên Chúa chiếm hữu.
Catarina không đi tìm một đời sống đạo đức dễ dãi. Ngài không hiểu việc theo Chúa như một trang trí thiêng liêng cho đời mình. Ngài bước vào con đường cầu nguyện, khổ chế và bác ái bằng tất cả sự nghiêm túc của một linh hồn đã bị tình yêu Đức Kitô thu hút. Một người thật sự được Chúa chạm đến không thể sống nửa vời. Khi tình yêu Chúa trở thành trung tâm, đời sống không còn bị chia năm xẻ bảy bởi những ham muốn nhỏ bé nữa. Catarina hiểu rằng ơn gọi không phải là làm điều mình thích trong danh nghĩa đạo đức, nhưng là để Chúa sở hữu đời mình, thanh luyện trái tim mình, rồi sai mình đi phục vụ Hội Thánh.
Sau khi bước vào đời sống tận hiến như một nữ tu Dòng Ba Đa Minh, Catarina không khép mình trong một thứ đạo đức riêng tư. Trái lại, danh tiếng thánh thiện của ngài lan rộng, và nhiều người tìm đến ngài để được hướng dẫn thiêng liêng. Đức Bênêđictô XVI nói rằng ngài trở thành một nhân vật có ảnh hưởng trong việc hướng dẫn tâm linh cho đủ mọi thành phần: quý tộc, chính trị gia, nghệ sĩ, người bình dân, nam nữ tu sĩ, và cả Đức Giáo hoàng Grêgôriô XI khi vị Giáo hoàng này đang ở Avignon. Catarina đã thúc giục Đức Giáo hoàng trở về Rôma, đồng thời đi nhiều nơi để cổ võ cuộc cải tổ nội bộ Hội Thánh và xây dựng hòa bình giữa các thành bang.
Ở đây, ta thấy một nét rất đẹp nơi thánh Catarina: chiêm niệm không làm ngài trốn khỏi lịch sử, nhưng đưa ngài vào lòng lịch sử với một trái tim tinh tuyền hơn. Có những người cầu nguyện để tránh né trách nhiệm. Có những người nói đến đời sống nội tâm nhưng lại thờ ơ trước nỗi đau của Hội Thánh và nhân loại. Catarina thì khác. Chính vì sống sâu với Chúa, ngài càng đau nỗi đau của Hội Thánh. Chính vì yêu mến Đức Kitô, ngài càng thao thức trước những chia rẽ, trì trệ và vết thương của Nhiệm Thể Đức Kitô. Chính vì có đời sống cầu nguyện mãnh liệt, ngài mới có đủ can đảm để nói với những người quyền thế bằng một sự thật không cay nghiệt, một lòng nhiệt thành không kiêu căng, một tình yêu không thỏa hiệp với sự tầm thường.
Thời của Catarina là một thời đầy biến động. Hội Thánh đang trải qua giai đoạn phức tạp, với những căng thẳng chính trị và những vết thương nội bộ. Đức Giáo hoàng, dù là Giám mục Rôma, lại cư trú tại Avignon bên Pháp trong một thời gian dài. Trong bối cảnh ấy, một phụ nữ trẻ từ Siena đã dám lên tiếng, không phải như một người nổi loạn chống Hội Thánh, nhưng như một người con yêu Hội Thánh đến mức không thể im lặng trước điều cần được chữa lành. Sự can đảm của Catarina không phải là can đảm của người thích đối đầu, mà là can đảm của người yêu. Người không yêu thì hoặc im lặng vì sợ hãi, hoặc chỉ trích vì cay đắng. Người yêu thật thì đau, cầu nguyện, nói sự thật và chấp nhận trả giá.
Thánh Catarina cũng phải chịu nhiều hiểu lầm và chống đối. Đức Bênêđictô XVI nhắc rằng như nhiều vị thánh khác, Catarina biết đến đau khổ lớn lao. Có người nghi ngờ ngài đến mức năm 1374, sáu năm trước khi qua đời, Tổng hội Dòng Đa Minh triệu ngài đến Florence để tra vấn. Sau đó, cha Raymond Capua được chỉ định làm linh hướng cho ngài; chính vị linh hướng này về sau viết tiểu sử đầy đủ đầu tiên về thánh nữ.
Điều này rất đáng suy niệm. Không phải ai sống thánh thiện cũng được hiểu ngay. Không phải ai làm điều đúng cũng được vỗ tay. Không phải ai thuộc về Chúa cũng được miễn khỏi nghi ngờ, tra vấn, cô đơn và thử thách. Thánh thiện không phải là con đường luôn được trải hoa. Đôi khi chính người sống cho Chúa lại bị thử thách bởi những người trong chính môi trường đạo đức của mình. Nhưng ở nơi các thánh, ta thấy một điều: các ngài không biến đau khổ thành oán trách. Catarina không vì bị chất vấn mà bỏ Hội Thánh. Ngài không vì bị nghi ngờ mà trở nên cay đắng. Ngài vẫn yêu Hội Thánh, vẫn phục vụ Hội Thánh, vẫn nói sự thật trong lòng Hội Thánh và cho Hội Thánh.
Đây là một bài học rất lớn cho thời đại hôm nay. Có những người chỉ cần bị hiểu lầm một chút đã bỏ cuộc. Có những người chỉ cần bị góp ý một lần đã rút lui. Có những người khi gặp khuyết điểm trong Hội Thánh thì lập tức đánh mất lòng yêu mến Hội Thánh. Thánh Catarina dạy ta một con đường khác: yêu Hội Thánh không có nghĩa là nhắm mắt trước khuyết điểm; nhưng thấy khuyết điểm mà vẫn yêu, vẫn cầu nguyện, vẫn xây dựng, vẫn trung thành. Yêu Hội Thánh không phải là tô hồng mọi sự, nhưng cũng không phải là lấy vết thương của Hội Thánh làm lý do để gieo thêm chia rẽ. Tình yêu trưởng thành là tình yêu biết đau mà không phản bội, biết nói thật mà không phá nát, biết sửa chữa mà không tự đặt mình bên ngoài Thân Thể.
Di sản của thánh Catarina được Hội Thánh nhìn nhận qua nhiều thế kỷ. Ngài được phong thánh năm 1461. Giáo huấn của ngài được lưu giữ trong tác phẩm “Đối thoại về Chúa Quan Phòng” hay “Sách Giáo Lý Thần Linh”, trong các thư từ và các lời cầu nguyện. Dù học đọc một cách khó khăn và chỉ học viết khi đã trưởng thành, giáo huấn của Catarina có chiều sâu đến mức năm 1970, Đức Phaolô VI tuyên bố ngài là Tiến sĩ Hội Thánh. Trước đó, ngài cũng được tôn kính như bổn mạng của thành Rôma theo ý Đức Piô IX, bổn mạng của nước Ý theo quyết định của Đức Piô XII, và về sau được thánh Gioan Phaolô II tuyên bố là đồng bổn mạng của châu Âu.
Một sự thật rất đẹp hiện ra ở đây: Thiên Chúa không bị giới hạn bởi những tiêu chuẩn nhân loại. Một phụ nữ thời Trung cổ, không được đào tạo theo hệ thống học thuật như nhiều nhà thần học nam giới, lại trở thành Tiến sĩ Hội Thánh. Điều đó không hạ thấp học vấn, nhưng nhắc rằng tri thức thánh không chỉ là kết quả của trí óc, mà còn là hoa trái của một trái tim được đốt cháy bởi tình yêu Chúa. Thần học không chỉ là nói về Chúa, nhưng là biết Chúa, yêu Chúa và để Chúa biến đổi mình. Một người có thể đọc nhiều sách mà không có lửa. Catarina có lửa, và chính lửa ấy làm cho lời của ngài vượt qua thời gian.
Trung tâm linh đạo của thánh Catarina là Đức Kitô. Đức Bênêđictô XVI nhấn mạnh rằng trong một thị kiến luôn hiện diện trong lòng và trí Catarina, Đức Mẹ đã giới thiệu ngài với Chúa Giêsu, và Chúa trao cho ngài một chiếc nhẫn huyền nhiệm, dấu chỉ của cuộc hôn phối thiêng liêng trong đức tin. Chiếc nhẫn ấy chỉ mình Catarina nhìn thấy. Đức Bênêđictô XVI giải thích rằng biến cố này cho thấy tâm điểm của linh đạo Catarina và của mọi linh đạo chân thật: tính quy Kitô, nghĩa là Đức Kitô ở trung tâm. Đối với Catarina, Đức Kitô là vị Lang Quân, Đấng được yêu mến trên mọi sự, Đấng mà linh hồn sống tương quan thân mật, hiệp thông và trung tín.
Hôn phối huyền nhiệm không nên được hiểu như một hình ảnh lạ lẫm xa rời đời sống đức tin bình thường. Đó là ngôn ngữ của tình yêu sâu xa giữa linh hồn và Đức Kitô. Khi linh hồn thuộc về Chúa, đời sống đạo không còn chỉ là chuỗi bổn phận, luật lệ, nghi thức và thói quen. Tất cả những điều ấy vẫn cần, nhưng được đổ đầy bằng tình yêu. Người cầu nguyện không còn chỉ đọc kinh cho xong, nhưng đi gặp Đấng mình yêu. Người rước lễ không chỉ thực hiện một nghi thức, nhưng đón nhận chính Đấng trao ban sự sống. Người giữ luật không còn giữ vì sợ, nhưng vì không muốn làm tổn thương tình yêu. Catarina nhắc ta rằng cốt lõi của Kitô giáo không phải là một hệ thống luân lý khô cứng, nhưng là một cuộc gặp gỡ tình yêu với Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh.
Một biến cố thần bí khác trong đời Catarina là “trao đổi trái tim”. Theo cha Raymond Capua, Chúa Giêsu hiện ra với ngài, cầm trong tay một trái tim người sáng rực, rồi mở cạnh sườn Catarina và đặt trái tim ấy vào trong ngài. Đức Bênêđictô XVI liên kết điều này với lời thánh Phaolô: “Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20).
Hình ảnh “trao đổi trái tim” có sức đánh động rất mạnh. Đời sống thánh thiện không chỉ là sửa vài thói quen xấu ở bề mặt. Đời sống thánh thiện là để Chúa thay đổi trái tim. Con người có thể thay đổi cách nói, thay đổi tác phong, thay đổi hình ảnh bên ngoài, nhưng nếu trái tim chưa được Chúa biến đổi, mọi sự vẫn mong manh. Một trái tim còn đầy tự ái sẽ biến việc đạo đức thành sân khấu. Một trái tim còn đầy kiêu căng sẽ biến sự thật thành vũ khí. Một trái tim còn đầy ích kỷ sẽ biến phục vụ thành cách tìm mình. Catarina không chỉ muốn làm việc cho Chúa; ngài muốn có trái tim của Chúa. Và khi có trái tim của Chúa, ngài mới có thể yêu như Chúa, đau như Chúa, tha thứ như Chúa, chiến đấu như Chúa, hiền lành như Chúa và can đảm như Chúa.
Đức Bênêđictô XVI nói rằng như thánh nữ Siena, mọi tín hữu đều cần được đồng hình đồng dạng với những tâm tình của trái tim Đức Kitô, để yêu Thiên Chúa và tha nhân như chính Đức Kitô yêu. Sự biến đổi ấy được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, suy niệm Lời Chúa, các bí tích, đặc biệt là việc rước lễ thường xuyên và sốt sắng.
Đây là điểm rất thực tế. Nhiều người muốn yêu như Chúa, nhưng lại không ở với Chúa. Muốn có lòng nhân hậu của Chúa mà không cầu nguyện. Muốn có sức mạnh của Chúa mà không đến với Thánh Thể. Muốn có ánh sáng của Chúa mà không suy niệm Lời Chúa. Muốn phục vụ như Chúa mà không để Chúa chữa lành những động cơ lệch lạc trong lòng mình. Catarina cho thấy một đời sống tông đồ đích thực luôn phát xuất từ đời sống nội tâm. Không có nội tâm, hoạt động dễ trở thành náo động. Không có cầu nguyện, nhiệt thành dễ trở thành nóng nảy. Không có Thánh Thể, phục vụ dễ trở thành kiệt sức. Không có Đức Kitô ở trung tâm, ngay cả những việc mang danh Chúa cũng có thể dần dần xoay quanh cái tôi.
Thánh Catarina có lòng sùng kính Thánh Thể sâu xa. Đức Bênêđictô XVI đặt ngài trong hàng ngũ các vị thánh yêu mến Thánh Thể và nhắc rằng Thánh Thể là quà tặng tình yêu Thiên Chúa luôn đổi mới để nuôi dưỡng hành trình đức tin, củng cố niềm hy vọng, đốt nóng đức ái và làm ta nên giống Chúa hơn.
Thánh Thể là trường học của trái tim. Ai siêng năng đến với Thánh Thể bằng lòng tin sẽ học được cách ở lại, cách lắng nghe, cách hiến mình, cách trở nên tấm bánh bẻ ra cho người khác. Catarina không thể yêu Hội Thánh đến mức dám hiến đời mình nếu ngài không được nuôi bằng chính tình yêu tự hiến của Đức Kitô. Người ta không thể sống một đời hy sinh lâu dài chỉ bằng cảm xúc. Cảm xúc đến rồi đi. Sự hăng hái có lúc bùng lên rồi tắt. Nhưng Thánh Thể là nguồn lửa âm thầm, bền bỉ, sâu xa, làm cho linh hồn có thể đứng vững giữa đêm tối, thất vọng, hiểu lầm và mỏi mệt.
Một nét khác trong linh đạo Catarina là “ơn nước mắt”. Đức Bênêđictô XVI giải thích rằng nước mắt nơi các thánh diễn tả một sự nhạy bén tinh tế, sâu xa, khả năng rung động và lòng dịu dàng. Ngài cũng nhắc đến những giọt nước mắt của chính Chúa Giêsu trước mộ Lazarô, trước nỗi đau của Maria và Marta, và khi nhìn thành Giêrusalem trong những ngày cuối đời trần thế. Theo Catarina, nước mắt của các thánh được hòa với Máu Đức Kitô.
Ơn nước mắt không phải là yếu đuối tình cảm. Đó là một trái tim chưa bị chai cứng. Có những người càng sống lâu càng trở nên khô khan, nghi ngờ, lạnh lùng, cay nghiệt. Có những người thấy đau khổ của người khác mà không còn rung động. Có những người thấy tội lỗi mà chỉ phán xét, không biết khóc. Có những người thấy Hội Thánh bị thương mà chỉ tranh luận, không biết quỳ xuống. Catarina dạy rằng người thật sự gần Chúa sẽ có một trái tim mềm. Mềm không phải để dễ vỡ, nhưng để biết thương. Mềm không phải để nhu nhược, nhưng để không đánh mất nhân tính và lòng thương xót. Trái tim cứng có thể thắng trong tranh luận, nhưng trái tim mềm mới có thể cứu người.
Nước mắt của thánh Catarina gắn với Máu Đức Kitô. Đây là một hình ảnh thần học rất sâu. Nước mắt con người, khi được kết hợp với Máu Chúa, không còn chỉ là than khóc vô vọng. Nó trở thành lời cầu nguyện. Nó trở thành hiến lễ. Nó trở thành sự thông phần vào tình yêu cứu độ. Có những giọt nước mắt chỉ làm con người đóng kín trong đau khổ của mình. Nhưng có những giọt nước mắt được đặt dưới chân thập giá thì trở thành nguồn thanh luyện. Catarina không khóc vì yếu lòng; ngài khóc vì yêu. Ngài khóc cho tội lỗi, cho Hội Thánh, cho các linh hồn, cho những mục tử cần hoán cải, cho những người đang xa Chúa. Nước mắt ấy không phá hủy, nhưng sinh hoa trái.
Một điểm rất quan trọng nữa là cách Catarina nhìn các linh mục và Hội Thánh. Dù ý thức rõ những yếu đuối nhân loại nơi các thừa tác viên, ngài vẫn có lòng kính trọng lớn lao đối với các linh mục, vì qua các bí tích và Lời Chúa, các ngài trao ban quyền năng cứu độ của Máu Đức Kitô. Catarina cũng mời gọi các thừa tác viên, kể cả Đức Giáo hoàng mà ngài gọi là “Đức Kitô dịu ngọt trên trần gian”, sống trung thành với trách nhiệm của mình, và động lực của ngài luôn là tình yêu sâu xa, bền bỉ đối với Hội Thánh. Trước khi qua đời, ngài nói mình đã tiêu hao và hiến dâng đời mình trong Hội Thánh và cho Hội Thánh.
Đây là bài học cực kỳ cần thiết cho hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà người ta rất dễ biến lỗi lầm của một vài người trong Hội Thánh thành lý do để khinh thường toàn bộ mầu nhiệm Hội Thánh. Nhưng Catarina cho ta một cái nhìn quân bình và thánh thiện. Ngài không ngây thơ. Ngài biết có những yếu đuối, những sai lầm, những điều cần cải tổ. Nhưng ngài không đánh mất cái nhìn đức tin. Hội Thánh không thánh vì mọi thành viên đều hoàn hảo. Hội Thánh thánh vì Đức Kitô là Đầu, vì Chúa Thánh Thần hoạt động, vì các bí tích trao ban ân sủng, vì Máu Đức Kitô vẫn tuôn chảy cho nhân loại. Chính vì thế, sửa chữa Hội Thánh phải bắt đầu từ tình yêu Hội Thánh, chứ không phải từ lòng khinh miệt Hội Thánh.
Một biểu tượng rất nổi tiếng trong giáo huấn của Catarina là hình ảnh Đức Kitô như một cây cầu nối trời và đất. Trong “Đối thoại về Chúa Quan Phòng”, thánh nữ mô tả Đức Kitô là cây cầu được bắc giữa trời và đất. Cây cầu ấy có ba bậc lớn: chân, cạnh sườn và miệng của Chúa Giêsu. Khi bước lên các bậc ấy, linh hồn đi qua ba giai đoạn của hành trình nên thánh: từ bỏ tội lỗi, thực hành các nhân đức và tình yêu, rồi tiến đến sự hiệp nhất dịu ngọt với Thiên Chúa.
Hình ảnh Đức Kitô là cây cầu thật đẹp. Con người tự mình không thể vượt qua vực thẳm giữa tội lỗi và ân sủng, giữa đất và trời, giữa phận người yếu đuối và sự sống đời đời. Chúng ta không tự xây được con đường cứu độ. Đức Kitô chính là cây cầu. Ngài không chỉ chỉ đường; Ngài là Đường. Ngài không chỉ dạy chân lý; Ngài là Sự Thật. Ngài không chỉ ban sự sống; Ngài là Sự Sống. Muốn đến với Chúa Cha, linh hồn phải đi qua Đức Kitô. Muốn thoát khỏi tội, phải bám vào Đức Kitô. Muốn học yêu, phải nhìn cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Kitô. Muốn nói lời sự sống, phải học nơi miệng Đức Kitô, nơi những lời tha thứ, chúc phúc, mời gọi và trao ban.
Ba bậc của cây cầu cũng là hành trình thiêng liêng của mỗi người. Bậc thứ nhất là từ bỏ tội lỗi. Không ai có thể tiến sâu trong đời sống thiêng liêng nếu cứ làm hòa với tội. Có thể yếu đuối, có thể té ngã, có thể cần thời gian để đứng lên, nhưng không được gọi bóng tối là ánh sáng. Bậc thứ hai là thực hành nhân đức và tình yêu. Đời sống Kitô hữu không chỉ là tránh điều xấu, mà còn là lớn lên trong điều tốt: khiêm nhường, nhẫn nại, bác ái, trung tín, hiền lành, trong sạch, công bình, xót thương. Bậc thứ ba là hiệp nhất với Thiên Chúa. Đây không phải là đặc ân xa lạ dành riêng cho vài nhà thần bí, nhưng là đích đến của mọi đời sống Kitô hữu: sống trong Chúa, yêu trong Chúa, hành động trong Chúa, để đến một lúc có thể nói như thánh Phaolô và như Catarina đã sống: không còn là tôi, nhưng là Đức Kitô sống trong tôi.
Thánh Catarina cũng là mẫu gương về “mẫu tính thiêng liêng”. Đức Bênêđictô XVI nói rằng quanh một nhân cách mạnh mẽ và chân thật như Catarina đã hình thành một gia đình thiêng liêng. Nhiều người gọi ngài là “mẹ”, vì họ được nuôi dưỡng thiêng liêng nhờ lời cầu nguyện, giáo huấn và sự hướng dẫn của ngài. Đức Bênêđictô XVI cũng nhấn mạnh rằng hôm nay Hội Thánh vẫn hưởng nhờ rất nhiều từ việc thực thi mẫu tính thiêng liêng của nhiều phụ nữ, giáo dân cũng như tu sĩ, những người nuôi dưỡng các linh hồn bằng tư tưởng về Thiên Chúa, củng cố đức tin và hướng đời sống Kitô hữu lên cao hơn.
Điều này mở ra một suy tư rất đẹp về vai trò của phụ nữ trong Hội Thánh. Catarina không cần chức thánh để trở thành mẹ của nhiều linh hồn. Ngài không cần quyền bính phẩm trật để sinh hạ người khác trong đời sống ân sủng. Sức mạnh của ngài là sức mạnh của một trái tim cầu nguyện, một trí tuệ được soi sáng, một đời sống hy sinh và một tình yêu không mệt mỏi. Hội Thánh cần biết bao những người mẹ thiêng liêng như thế: những người âm thầm cầu nguyện cho linh mục, nâng đỡ người trẻ, an ủi người đau khổ, hướng dẫn người lạc đường, giữ lửa đức tin trong gia đình, cộng đoàn và giáo xứ. Không phải mọi hoa trái lớn lao đều đến từ sân khấu. Rất nhiều hoa trái của Hội Thánh được sinh ra trong nước mắt, trong nhà nguyện, trong hy sinh âm thầm và trong những lời cầu nguyện không ai thấy.
Nhìn vào thánh Catarina, ta cũng học được sự hiệp nhất giữa sự thật và tình yêu. Ngài rất thẳng thắn. Ngài dám nói. Ngài không né tránh điều cần nói. Nhưng lời nói của ngài không phát xuất từ nhu cầu thắng thế, mà từ tình yêu cứu độ. Đây là điều rất quan trọng. Có những người nhân danh sự thật nhưng thiếu tình yêu, nên lời nói trở thành dao sắc. Có những người nhân danh tình yêu nhưng né tránh sự thật, nên tình yêu trở thành dễ dãi. Catarina kết hợp cả hai. Ngài nói sự thật vì yêu, và yêu bằng cách không phản bội sự thật. Đó là lý do lời của ngài có sức đánh động. Một sự thật không có tình yêu có thể làm người khác sợ. Một tình yêu không có sự thật có thể làm người khác lạc. Nhưng sự thật trong tình yêu có thể làm người khác hoán cải.
Thánh Catarina là một lời nhắc mạnh mẽ rằng Hội Thánh được canh tân trước hết bằng các thánh. Cơ cấu cần thiết, kế hoạch cần thiết, quản trị cần thiết, đối thoại cần thiết, nhưng không điều gì thay thế được sự thánh thiện. Khi Hội Thánh khủng hoảng, Thiên Chúa không chỉ gửi đến những nhà tổ chức, mà gửi đến những vị thánh. Những vị thánh là cú đánh thức lương tâm. Đức Bênêđictô XVI nói rằng trong thời kỳ khó khăn, Thiên Chúa không ngừng chúc lành cho Dân Người bằng cách làm xuất hiện các thánh, những người làm lay động trí lòng, thúc đẩy hoán cải và canh tân. Catarina là một trong những người như thế.
Điều ấy cũng đúng cho từng giáo xứ, từng cộng đoàn, từng gia đình và từng linh hồn. Khi một gia đình nguội lạnh, điều gia đình ấy cần không chỉ là nhiều lời trách móc, mà là một người bắt đầu sống thánh hơn. Khi một cộng đoàn chia rẽ, điều cộng đoàn ấy cần không chỉ là nhiều cuộc họp, mà là những trái tim biết quỳ xuống, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết đặt Đức Kitô lên trên cái tôi. Khi một giáo xứ mỏi mệt, điều giáo xứ ấy cần không chỉ là thêm hoạt động, mà là những người có lửa Thánh Thể. Khi một linh hồn khô cạn, điều linh hồn ấy cần không chỉ là thay đổi bên ngoài, mà là trở về với cây cầu Đức Kitô, bước lại từ bậc đầu tiên: hoán cải.
Thánh Catarina sống rất ngắn, nhưng đời ngài không ngắn trong ý nghĩa. Có những người sống lâu mà không để lại ánh sáng. Có những người đi qua đời này như một chiếc bóng, bận rộn nhiều nhưng không sinh hoa trái sâu xa. Catarina chỉ sống 33 năm, nhưng vì sống trọn cho Chúa, đời ngài trở thành một ngọn lửa. Điều đáng hỏi không phải là ta sống bao lâu, nhưng là ta sống sâu đến đâu. Không phải ta làm bao nhiêu việc, nhưng là trong những việc ấy có bao nhiêu tình yêu. Không phải ta có bao nhiêu ảnh hưởng, nhưng là ảnh hưởng ấy có đưa người khác đến gần Chúa hơn hay chỉ làm họ nhớ đến cái tôi của ta.
Nếu phải tóm lại linh đạo của thánh Catarina Siena, có thể nói: Đức Kitô là trung tâm, Hội Thánh là tình yêu, Thánh Thể là nguồn sống, cầu nguyện là hơi thở, nước mắt là lòng thương xót, sự thật là bổn phận, và thánh thiện là con đường canh tân. Ngài không tách Đức Kitô khỏi Hội Thánh. Ngài không tách chiêm niệm khỏi sứ vụ. Ngài không tách tình yêu khỏi sự thật. Ngài không tách cầu nguyện khỏi hành động. Ngài không tách nước mắt khỏi Máu Đức Kitô. Chính sự thống nhất ấy làm cho ngài trở nên một khuôn mặt rực sáng trong lịch sử Hội Thánh.
Hôm nay, khi nhìn về thánh Catarina Siena, ta không chỉ chiêm ngắm một vị thánh của quá khứ. Ta gặp một người chị, một người mẹ thiêng liêng, một chứng nhân vẫn đang nói với Hội Thánh hôm nay. Ngài nói với những ai đang mệt mỏi: hãy trở về với trái tim Đức Kitô. Ngài nói với những ai đang đau vì Hội Thánh: hãy yêu Hội Thánh bằng tình yêu thanh luyện, không cay đắng. Ngài nói với những ai đang phục vụ: hãy bắt đầu lại từ Thánh Thể. Ngài nói với những ai đang muốn canh tân: hãy nên thánh trước. Ngài nói với những ai đang khô cứng: hãy xin ơn biết khóc bằng nước mắt của lòng thương xót. Ngài nói với những ai đang sợ hãi: đừng sợ sự thật khi sự thật được nói trong tình yêu. Ngài nói với tất cả chúng ta: hãy bước lên cây cầu là Đức Kitô, vì chỉ nơi Người, đất mới gặp trời, tội nhân mới gặp lòng thương xót, và Hội Thánh mới được canh tân từ bên trong.
Thánh Catarina Siena không chỉ là một nhân vật lịch sử để biết, nhưng là một ngọn lửa để được chạm vào. Ngài không chỉ để ta ngưỡng mộ, nhưng để ta hoán cải. Ngài không chỉ kể cho ta nghe về một thời đại đã qua, nhưng đánh thức ta trong thời đại này. Bởi vì trong mọi thời, Hội Thánh vẫn cần những con người có trái tim thuộc về Chúa, có nước mắt cho các linh hồn, có lòng yêu mến Hội Thánh, có sự can đảm của sự thật và có sự dịu dàng của lòng thương xót. Và có lẽ, điều đẹp nhất ta có thể học nơi thánh Catarina là điều này: một linh hồn nhỏ bé, khi để Đức Kitô chiếm hữu hoàn toàn, có thể trở thành khí cụ lớn lao trong bàn tay Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR

















