KẾ HOẠCH YÊU THƯƠNG CỦA THIÊN CHÚA ĐỐI VỚI NHÂN LOẠI
Có một câu hỏi âm thầm đi theo con người suốt cuộc đời: Tôi hiện diện trên trái đất này để làm gì? Câu hỏi ấy có thể xuất hiện trong lòng một người trẻ đang đứng trước những lựa chọn, một người cha đang nhọc nhằn nuôi gia đình, một người mẹ thức trắng bên giường bệnh của con, một người lao động cảm thấy công sức của mình không được nhìn nhận, một người già bỗng thấy căn nhà quá rộng vì những người thân đã lần lượt đi xa. Nó cũng có thể vang lên giữa những thành công, khi người ta đã có nhiều điều từng mong muốn mà vẫn nhận ra trong lòng mình một khoảng trống. Đằng sau câu hỏi về ý nghĩa cuộc đời là một khát vọng sâu hơn: Con người muốn biết mình có được yêu thương hay không, sự sống của mình có đáng quý hay không, những đau khổ mình đang chịu có được ai nhìn thấy hay không, và lịch sử đầy biến động của nhân loại có đang đi về một nơi nào đáng để hy vọng hay không. Đức tin Kitô giáo đón nhận những câu hỏi ấy với tất cả sự nghiêm túc. Đức tin đưa con người đến gặp một Thiên Chúa đã yêu thương trước khi con người biết tìm kiếm Ngài, đã trao ban sự sống trước khi con người biết gọi tên mình, đã bước vào lịch sử trước khi con người có thể hiểu hết lịch sử. Khi nói đến kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa đối với nhân loại, chúng ta đang nói đến nguồn gốc, ý nghĩa và cùng đích của toàn bộ đời sống con người. Chúng ta đang nói đến lý do khiến mỗi người, dù nhỏ bé đến đâu, cũng mang một phẩm giá không ai được phép chà đạp; lý do khiến việc yêu thương người nghèo, bảo vệ người yếu thế, xây dựng công bằng và gìn giữ hòa bình trở thành những đòi hỏi nằm ngay trong đời sống đức tin; lý do khiến người Kitô hữu không thể chỉ quan tâm đến phần rỗi của mình mà bỏ mặc những tiếng kêu đang vang lên bên ngoài cửa nhà.
Kế hoạch của Thiên Chúa bắt đầu từ tình yêu. Đây là nền tảng cần được đặt thật vững, bởi nếu hiểu sai điểm khởi đầu, chúng ta dễ hiểu sai cả đời sống đạo. Có người sống như thể Thiên Chúa chỉ chú ý đến mình khi mình làm được nhiều việc tốt; có người nghĩ rằng phải hoàn toàn trong sạch, hoàn toàn mạnh mẽ, hoàn toàn xứng đáng rồi mới được đến gần Ngài; có người mang trong lòng hình ảnh một Thiên Chúa luôn chờ bắt lỗi, khiến việc cầu nguyện trở thành một cuộc trình diện đầy lo sợ. Nhưng lịch sử cứu độ cho thấy sáng kiến thuộc về Thiên Chúa. Ngài gọi, Ngài tìm, Ngài hứa, Ngài đến, Ngài nâng con người dậy. Tình yêu ấy không do con người sản xuất ra, không thể mua bằng tiền bạc, không thể đổi lấy bằng danh tiếng, cũng không bị giới hạn bởi địa vị xã hội. Người nghèo không được yêu ít hơn người giàu; người chưa được học hành không được yêu ít hơn người có bằng cấp; người bệnh không được yêu ít hơn người khỏe; một con người bị xã hội quên lãng không vì thế mà bị Thiên Chúa quên lãng. Đón nhận điều này là để cho nền móng đời mình được đổi mới. Tôi không cần dùng cả cuộc đời để chứng minh rằng mình đáng được tồn tại. Tôi đã được trao ban sự sống, đã được gọi vào một tương quan, đã được mời gọi trở nên người con biết đón nhận và đáp trả. Tình yêu đi bước trước ấy cũng không xóa bỏ trách nhiệm luân lý. Chính vì được yêu thương, con người được mời gọi sống một cuộc đời xứng với tình yêu đã nhận; chính vì được tha thứ, con người phải học tha thứ; chính vì được tôn trọng, con người phải biết tôn trọng phẩm giá của người khác. Ân sủng đánh thức trách nhiệm, giúp con người bước ra khỏi sự khép kín để cộng tác với Thiên Chúa trong việc làm cho cuộc sống trở nên nhân bản hơn.
Khi nhìn vào những khát vọng tôn giáo của nhân loại, chúng ta nhận ra con người thường cảm thấy sự sống vượt quá khả năng giải thích và kiểm soát của mình. Không ai tự tạo ra sự hiện hữu của bản thân. Trước khi có thể lựa chọn, chúng ta đã được đón vào cuộc đời; trước khi có thể làm việc, chúng ta đã nhận biết bao điều từ người khác; trước khi có thể nói lời cảm ơn, chúng ta đã sống nhờ hơi thở, ánh sáng, nước uống, lương thực và sự chăm sóc. Cái nhìn đức tin giúp ta nhận ra chiều sâu của sự được trao ban ấy. Thế giới không chỉ là một kho vật chất để khai thác; tha nhân không chỉ là những người có thể giúp mình đạt mục tiêu; tài năng không chỉ là lợi thế để cạnh tranh. Tất cả được đặt trong một lời mời gọi quản lý và chia sẻ. Người có nhiều khả năng được mời gọi phục vụ bằng khả năng; người có tài sản được mời gọi sử dụng tài sản cách công bằng; người có trách nhiệm được mời gọi chăm sóc những người được trao phó cho mình. Lòng biết ơn vì thế có sức mạnh xã hội rất lớn. Người biết mình đã nhận lãnh thường dễ mở lòng hơn trước nhu cầu của người khác. Họ hiểu rằng cuộc đời mình được nâng đỡ bởi vô số bàn tay, trong đó có những bàn tay chưa bao giờ gặp mặt: người trồng lúa, người làm đường, người dạy học, người chăm sóc bệnh nhân, người giữ cho nguồn nước được sạch, người âm thầm gìn giữ bình an. Từ nhận thức ấy, quy luật đối xử với người khác như mình mong được đối xử trở thành một đòi hỏi cụ thể. Nếu tôi mong được trả công xứng đáng, tôi phải nghĩ đến người làm việc cho mình; nếu tôi mong được lắng nghe, tôi phải dành thời gian nghe người khác; nếu tôi mong con mình được an toàn, tôi phải quan tâm đến sự an toàn của những đứa trẻ không thuộc gia đình mình.
Thiên Chúa đã làm cho tình yêu của Ngài trở nên cụ thể trong lịch sử dân Israel. Ở trung tâm của ký ức ấy là biến cố Xuất Hành, khi một dân bị nô lệ được giải thoát khỏi quyền lực đang đè nặng trên mình. Điều đáng chú ý trong trình thuật này là cách Thiên Chúa nói về nỗi khổ của dân: Ngài thấy, Ngài nghe, Ngài biết và Ngài xuống giải thoát. Những động từ ấy diễn tả một sự hiện diện đầy quan tâm. Tiếng kêu của người bị áp bức không rơi vào khoảng không vô nghĩa; những giọt nước mắt của người bị bóc lột không bị xóa khỏi trí nhớ của Thiên Chúa. Nỗi đau con người được Ngài nhìn nhận trong tính cụ thể của nó, với những thân thể mệt mỏi, những ngày lao động bị cưỡng bức, những gia đình bị đe dọa, những người không còn quyền quyết định đời mình. Điều này mở ra một nhận thức quan trọng cho người tin: Muốn sống gần Thiên Chúa, chúng ta phải học cách nhìn con người. Một đời sống đạo khép kín trước tiếng kêu của người đau khổ sẽ khó phản ánh dung mạo của Đấng đã nghe tiếng dân mình. Chúng ta có thể tham dự nhiều sinh hoạt tôn giáo mà vẫn cần tự hỏi: Tôi có thực sự thấy người đang chịu khổ bên cạnh mình không? Tôi có nghe tiếng của người yếu thế, hay chỉ nghe những người có quyền lợi giống mình? Tôi có muốn biết hoàn cảnh của họ, hay vội vàng kết luận để khỏi phải bận tâm? Một người giúp việc bị đối xử thiếu tôn trọng, một người lao động không được thanh toán công sức, một gia đình phải sống trong điều kiện nguy hiểm, một người bệnh không có người chăm sóc đều đặt trước chúng ta câu hỏi về sự trung thành với Thiên Chúa. Lời cầu nguyện chân thành có thể bắt đầu bằng việc xin Ngài mở mắt, mở tai và mở lòng mình.
Việc Thiên Chúa giải thoát dân Israel còn cho thấy Ngài muốn con người sống trong tự do. Tuy nhiên, tự do cần được hiểu đủ sâu để không trở thành một khẩu hiệu. Một người có thể ra khỏi nơi bị giam giữ mà vẫn bị nỗi sợ điều khiển; có thể không còn bị người khác cưỡng ép mà vẫn bị lòng tham trói buộc; có thể có nhiều lựa chọn mà vẫn không biết chọn điều tốt. Dân được dẫn ra khỏi Ai Cập phải tiếp tục học cách sống như một dân tự do. Họ phải học tin tưởng, học chia sẻ, học không tái lập giữa mình với nhau những quan hệ áp bức mà mình từng chịu. Đây là một cuộc giải phóng kéo dài trong tâm hồn, trong tập quán và trong đời sống cộng đồng. Người từng bị xem thường có thể mang theo khuynh hướng xem thường người yếu hơn mình; người từng thiếu thốn có thể sợ hãi đến mức chỉ biết tích trữ; người từng chịu bạo lực có thể lặp lại bạo lực trong gia đình. Vì thế, ký ức được giải thoát phải trở thành nguồn hoán cải. Đừng để người đã được cứu khỏi một nhà tù lại xây những nhà tù mới cho người khác. Đừng để người đã nhận lòng thương xót trở thành người khắt khe nhất với những ai đang cần thương xót. Trong đời sống thường ngày, hành trình ấy diễn ra khi người cha dừng một lời đe dọa, người mẹ từ bỏ một cách kiểm soát làm con mất khả năng trưởng thành, người lãnh đạo biết tôn trọng tiếng nói của người cộng tác, người có quyền lực chấp nhận được chất vấn. Tự do được trưởng thành khi con người có khả năng chọn điều thiện trong tình yêu và sự thật.
Giao ước tại Sinai đặt cuộc sống của dân được giải thoát vào một trật tự mới. Thiên Chúa trao Mười Điều Răn cho một dân đã được Ngài cứu, và thứ tự ấy có ý nghĩa sâu sắc: Ân huệ đi trước lời mời gọi đáp trả. Giới răn được đặt trong tương quan yêu thương, giúp con người bảo vệ tự do đã nhận và xây dựng một cộng đồng có thể sống cùng nhau. Một xã hội sẽ ra sao nếu sự sống bị coi rẻ, hôn nhân bị phản bội, tài sản bị chiếm đoạt, sự thật bị bóp méo và lòng tham được xem là động lực duy nhất? Những điều ấy làm cho con người bất an ngay trong nơi đáng lẽ phải che chở mình. Mười Điều Răn bảo vệ những nền tảng cần thiết của đời sống chung. Khi cấm giết người, luật Chúa bảo vệ sự sống; khi cấm trộm cắp, luật Chúa bảo vệ sự công bằng; khi cấm làm chứng gian, luật Chúa bảo vệ sự thật và uy tín của người khác; khi mời gọi thảo kính cha mẹ, luật Chúa gìn giữ trách nhiệm giữa các thế hệ. Những giới răn ấy cần được đưa vào đời sống với sự suy xét nghiêm túc. Chúng liên quan đến cách kinh doanh, sử dụng tiền bạc, xử lý tranh chấp, cư xử trong hôn nhân, bình luận trên mạng và thực thi trách nhiệm. Có người nghĩ mình không trộm cắp vì chưa lấy một món đồ nào của người khác, nhưng lại gian lận chất lượng sản phẩm hoặc giữ lại tiền công đã hứa. Có người nghĩ mình không làm chứng gian vì chưa đứng trước tòa, nhưng thường xuyên truyền đi những lời chưa kiểm chứng gây tổn hại danh dự. Để giới răn soi sáng đời sống, ta cần đi vào ý nghĩa bảo vệ con người của chúng, thay vì chỉ tìm những giới hạn nhỏ nhất để tự tuyên bố mình vô can.
Trong đời sống của dân giao ước, người nghèo được đặt trước cộng đồng như một trách nhiệm đặc biệt. Cái nghèo không được nhìn như lý do để một người bị gạt ra ngoài vòng quan tâm. Người đang thiếu thốn vẫn là anh chị em, vẫn có quyền được đối xử trong phẩm giá, vẫn thuộc về đời sống chung. Lời mời gọi mở lòng và mở tay cho người nghèo đụng đến hai lớp khép kín thường đi cùng nhau. Trước khi bàn tay khép lại, trái tim thường đã khép lại bằng một câu kết luận: Họ đáng bị như vậy; họ phải tự lo; giúp họ chỉ thêm phiền; chuyện ấy không liên quan đến mình. Khi lòng đã đóng, người ta có thể nhìn một hoàn cảnh rất đau mà vẫn đi qua dễ dàng. Nhưng công bằng đòi chúng ta biết tìm hiểu. Có người nghèo vì bệnh tật, vì mất việc, vì chăm sóc một người thân, vì không được tiếp cận việc học, vì một tai nạn làm cả gia đình kiệt quệ. Cũng có người đã có những lựa chọn sai và đang cần một cơ hội để sửa chữa. Việc giúp đỡ cần sự khôn ngoan, cần tránh gây lệ thuộc, cần tôn trọng khả năng tự đứng dậy của người được giúp; song sự khôn ngoan ấy phải phục vụ tình yêu. Một cộng đồng có thể trao lương thực cho người đói, đồng thời hỗ trợ học nghề; có thể giúp một khoản khẩn cấp, đồng thời hướng dẫn quản lý chi tiêu; có thể bảo vệ trẻ em trong một gia đình khó khăn, đồng thời đồng hành để cha mẹ ổn định công việc. Quan trọng hơn, người nhận sự giúp đỡ phải được gặp như một con người có tiếng nói, có mong muốn, có khả năng đóng góp, có một câu chuyện cần được lắng nghe.
Cùng với người nghèo, người ngoại kiều cũng được đặt dưới sự bảo vệ của giao ước. Dân Israel được nhắc nhớ rằng chính mình từng sống nơi đất khách. Ký ức ấy có thể giúp họ hiểu sự bất an của người phải rời nơi chôn nhau cắt rốn, sống trong một cộng đồng chưa quen, thiếu những mối quan hệ nâng đỡ và dễ bị tổn thương vì khác biệt. Đây là bài học thiết thực cho mọi cộng đồng. Một giáo xứ có thể quen thuộc với những gia đình đã sinh sống lâu năm đến mức quên những người mới đến. Một người công nhân thuê trọ có thể dự lễ nhiều tháng mà chưa ai biết tên; một người trẻ xa quê có thể đứng trong nhà thờ đông người mà vẫn không có ai để tìm đến lúc gặp khó khăn; một gia đình mới chuyển đến có thể không biết đăng ký học giáo lý cho con ở đâu. Sự đón tiếp bắt đầu từ những điều nhỏ nhưng có sức mạnh: một lời chào, một lời hướng dẫn, một chỗ ngồi được nhường, một số liên lạc đáng tin, một sự quan tâm không xét nét. Khi cộng đồng tạo điều kiện để người mới đến tham gia, họ giúp người ấy thoát khỏi tình trạng chỉ hiện diện bên lề. Việc ấy cũng đòi chúng ta xét lại những định kiến về vùng miền, nghề nghiệp, giọng nói và hoàn cảnh sống. Người khác không phải trở nên giống hệt chúng ta mới đáng được tôn trọng. Phẩm giá của họ đã có trước sự chấp nhận của cộng đồng. Đức tin làm cho ký ức đau khổ của chính mình trở thành một khả năng cảm thông, để những gì mình từng mong nhận lúc bơ vơ được trao lại cho người đang bơ vơ hôm nay.
Các quy định về năm sabát và năm toàn xá cho thấy giao ước chạm đến cả việc tổ chức đời sống kinh tế. Chúng đặt ra những giới hạn cho sự tích lũy và mở một chân trời phục hồi cho những người đã bị đẩy xuống vì nợ nần, mất đất hoặc lệ thuộc. Dù việc thi hành trong lịch sử có những giới hạn và không thể đơn giản sao chép các quy định ấy vào mọi xã hội, tinh thần của chúng vẫn đặt những câu hỏi quan trọng: Một người lâm vào khốn khó có còn đường trở lại không? Một gia đình gặp biến cố có bị buộc phải trả giá suốt nhiều thế hệ không? Việc sở hữu và sử dụng của cải có làm cho người khác mất điều kiện sống căn bản không? Sự phát triển có mở cơ hội cho người yếu thế hay chỉ làm lợi cho những người vốn đã mạnh? Khi đọc những quy định này, chúng ta học được rằng kinh tế phải phục vụ đời sống con người. Tiền bạc, đất đai, tín dụng, sản xuất và trao đổi đều có ý nghĩa khi giúp con người sống và phát triển trong phẩm giá. Một khoản vay có thể cứu một gia đình, nhưng cũng có thể trở thành công cụ trói buộc nếu bị sử dụng thiếu công bằng. Một công việc có thể tạo sinh kế, nhưng cũng có thể làm con người kiệt sức nếu điều kiện lao động xúc phạm phẩm giá. Một hoạt động đầu tư có thể mang lại lợi ích chung, nhưng cũng có thể gây tổn hại nghiêm trọng nếu coi nhẹ sự sống của những người chịu tác động. Người Kitô hữu được mời gọi phân định các thực tại ấy bằng sự hiểu biết, bằng lương tâm được đào luyện và bằng mối quan tâm đến những người dễ bị tổn thương nhất.
Việc để đất nghỉ còn gợi ra một cách nhìn về thời gian và giới hạn. Con người cần lao động, nhưng đời người không thể bị thu hẹp vào năng suất. Có những điều chỉ lớn lên khi ta biết dừng lại: tương quan gia đình, đời sống cầu nguyện, khả năng lắng nghe, sự hồi phục của thân thể và sự bình an của tâm hồn. Một người làm việc không ngừng có thể tạo ra nhiều của cải mà dần đánh mất khả năng hiện diện với những người mình yêu. Một xã hội đề cao thành tích quá mức có thể khiến người bệnh cảm thấy mình vô dụng, người già cảm thấy mình là gánh nặng, trẻ em cảm thấy mình chỉ được quý khi đạt kết quả tốt. Cái nhìn của đức tin giúp ta nhớ rằng phẩm giá có trước hiệu suất. Ngày nghỉ có giá trị vì con người cần được sống trong các tương quan rộng hơn công việc. Dành thời gian cho Chúa giúp chúng ta thoát khỏi ảo tưởng mình là nguồn gốc của mọi sự; dành thời gian cho gia đình giúp chúng ta nhận ra người thân cần chính sự hiện diện của mình; dành thời gian nghỉ ngơi giúp ta đón nhận thân thể như một ân huệ cần chăm sóc. Tất nhiên, nhiều người phải lao động trong những hoàn cảnh rất khó và chưa thể chủ động sắp xếp thời gian. Vì thế, bài học về nghỉ ngơi còn đòi những người có trách nhiệm quan tâm đến điều kiện làm việc, lịch lao động và quyền được hồi phục của người khác. Khi một người sử dụng lao động cho nhân viên thời gian nghỉ hợp lý, họ đang nhìn nhận giới hạn nhân bản mà mọi quyết định kinh tế cần tôn trọng.
Các ngôn sứ tiếp tục làm cho những đòi hỏi của giao ước vang lên giữa lịch sử. Các ngài nhìn thấy nguy cơ con người vẫn giữ những hình thức tôn giáo nhưng để lòng mình xa khỏi Thiên Chúa. Một cộng đồng có thể dâng lễ vật mà vẫn để bất công diễn ra; có thể hát thánh ca mà vẫn làm nhục người nghèo; có thể nói nhiều về sự thánh thiện mà không muốn sửa một cách sống đang gây đau khổ. Lời ngôn sứ lay động chính chỗ phân đôi ấy. Thiên Chúa muốn lòng người được đổi mới để sự công bằng và lòng thương xót trở thành những khuynh hướng bền vững từ bên trong. Luật được ghi trong tim khi một người không còn chỉ hỏi mình có bị phạt vì điều này không, mà bắt đầu hỏi việc mình làm có phù hợp với tình yêu và sự thật không. Một trái tim mới biết day dứt trước việc gian dối dù chưa ai phát hiện, biết đau trước sự tổn thương của người khác dù không bị quy trách nhiệm, biết muốn sửa sai dù việc sửa sai làm mình mất lợi ích. Hoán cải như thế cần ân sủng và sự cộng tác kiên trì. Nó diễn ra trong việc xét mình, cầu nguyện, lãnh nhận bí tích, nghe lời góp ý và tập những hành vi đúng đắn. Người thường nói nặng phải học một cách nói khác; người quen tự biện hộ phải học nhận lỗi; người dễ thờ ơ phải tập dừng lại trước nhu cầu của tha nhân. Tâm hồn được đổi mới sẽ mở đường cho những quan hệ được đổi mới.
Từ lịch sử giải thoát của Israel, đức tin mở rộng tầm nhìn đến công trình tạo dựng. Thiên Chúa là Đấng ban sự hiện hữu cho mọi loài và là nguồn gốc của toàn thể gia đình nhân loại. Điều này có nghĩa rằng trước mọi khác biệt về dân tộc, văn hóa, nghề nghiệp hay địa vị, con người cùng được đặt trong một sự liên đới căn bản. Mỗi người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa. Đây là nền tảng vững chắc để khẳng định rằng phẩm giá không tùy thuộc sự chấp thuận của người mạnh, lợi ích của thị trường hay mức độ hữu dụng. Một người mất trí nhớ vẫn là một con người phải được chăm sóc trong sự kính trọng; một người mang khuyết tật vẫn có một đời sống đáng quý; một người đang ở trong tù vẫn không mất quyền được đối xử nhân đạo; một người đã làm điều sai vẫn cần được nhìn nhận như một người có trách nhiệm và có khả năng hoán cải. Việc bảo vệ phẩm giá đòi cả sự thật lẫn lòng thương xót. Chúng ta phải gọi điều ác bằng tên của nó, bảo vệ người bị hại và ngăn chặn những hành vi nguy hiểm; đồng thời tránh biến người có lỗi thành đối tượng để đám đông làm nhục. Khi con người bị rút gọn vào một lỗi lầm, một hoàn cảnh hoặc một nhãn gọi, chúng ta dễ quên chiều sâu của họ. Đức tin giúp ta nhìn đủ rộng để thấy trách nhiệm cần được thi hành và nhân phẩm cần được gìn giữ. Không ai có quyền biến một con người thành đồ vật để sử dụng, thành công cụ để thao túng hoặc thành vật hy sinh cho sự tiện lợi của mình.
Trình thuật tạo dựng cũng cho thấy con người được trao nhiệm vụ chăm sóc thế giới. Canh tác và gìn giữ là hai chiều kích cần đi cùng nhau. Con người được sử dụng trí tuệ, khoa học và lao động để phát triển những khả năng của thiên nhiên, cải thiện điều kiện sống và phục vụ cộng đồng. Nhưng quyền sử dụng ấy mang theo trách nhiệm. Nguồn nước không chỉ thuộc về người đang có khả năng khai thác; không khí không chỉ là vấn đề của những người đủ tiền sống ở nơi trong lành; đất đai không chỉ phục vụ lợi nhuận tức thời. Người nghèo thường chịu tổn hại trước tiên khi môi trường bị phá hủy, vì họ có ít khả năng tránh khỏi vùng ô nhiễm, chữa trị bệnh tật hoặc thay đổi sinh kế. Vì thế, gìn giữ công trình tạo dựng liên hệ trực tiếp với công bằng. Một quyết định về sản xuất, tiêu dùng hay xử lý chất thải cần xét đến người khác và những thế hệ sẽ đến. Ở quy mô gia đình, việc này có thể bắt đầu bằng cách sử dụng tiết kiệm, giảm lãng phí thức ăn, giữ vệ sinh nơi sống và dạy trẻ biết quý những gì mình nhận. Ở quy mô cộng đồng, nó đòi kiến thức, trách nhiệm và những lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh cụ thể. Điều cốt yếu là thái độ: Ta đang nhận một thế giới để chăm sóc và trao lại. Khi sống với thái độ ấy, việc hưởng dùng trở nên tự do hơn, bởi con người không còn phải chiếm hữu thật nhiều để cảm thấy mình có giá trị.
Tội lỗi làm rạn vỡ những tương quan được đặt trong công trình tạo dựng. Khi con người không còn tin vào sự chăm sóc của Thiên Chúa và muốn tự đặt mình làm chuẩn mực tuyệt đối, sự đổ vỡ lan vào chính nội tâm, vào quan hệ với tha nhân và vào cách sử dụng thế giới. Con người có thể sợ bị nhìn thấy, có thể che giấu, đổ lỗi, tranh giành và áp đặt. Những biểu hiện ấy vẫn hiện diện trong đời sống hôm nay. Một người vì sợ mất vị trí có thể loại bỏ người khác; một người vì tham lợi có thể chấp nhận gây hại; một người vì kiêu ngạo có thể từ chối mọi lời sửa dạy; một người vì muốn kiểm soát có thể bóp nghẹt sự tự do của người thân. Tội không chỉ gây tổn thương cho người phạm mà còn tạo hậu quả vượt ra ngoài họ. Một lời nói dối có thể khiến người khác bị nghi oan; một quyết định bất công có thể làm một gia đình khốn đốn; một thói quen bạo lực có thể ghi dấu lâu dài trong tâm hồn trẻ nhỏ. Vì thế, đời sống xã hội cần được nhìn cả ở mức trách nhiệm cá nhân và ở mức những điều kiện làm điều xấu dễ phát sinh hoặc kéo dài. Có những cơ chế khuyến khích gian dối, có những tập quán dung túng việc lạm dụng quyền lực, có những cách tổ chức khiến người yếu thế không có tiếng nói. Sự hoán cải chân thành cần dẫn đến việc sửa những điều ấy. Người có quyền quyết định phải tự hỏi các quy định mình đặt ra có thúc đẩy điều thiện, bảo vệ người dễ bị tổn thương và tạo điều kiện để sự thật được nói lên hay không.
Giữa một lịch sử đầy thương tích, Đức Giêsu Kitô xuất hiện như sự hoàn thành kế hoạch yêu thương của Chúa Cha. Nơi Người, Thiên Chúa đến gần nhân loại bằng một đời sống con người thật sự. Người sinh ra, lớn lên, lao động, bước đi trên những con đường, gặp những gia đình, nhìn những người đau khổ, chia sẻ những bữa ăn, chịu mệt nhọc và chịu đau đớn. Sự nhập thể làm cho chúng ta hiểu rằng đời sống cụ thể của con người có một giá trị lớn lao trong kế hoạch cứu độ. Những gì diễn ra trong thân thể, trong mái nhà, trong công việc và trong tương quan đều có thể được chạm đến bởi tình yêu Thiên Chúa. Đức Giêsu gặp những người mà xã hội dễ bỏ qua: người nghèo, người bệnh, người bị loại trừ, người mang tiếng xấu, người đang cần được tha thứ. Cách Người gặp họ phục hồi khả năng đứng dậy và bước vào một đời sống mới. Người không nhìn con người chỉ bằng tình trạng hiện tại; Người thấy khả năng họ được chữa lành, được hoán cải, được đón nhận và được sai đi. Một người tưởng mình chỉ còn quá khứ có thể tìm lại tương lai; một người tưởng mình chỉ là gánh nặng có thể nhận ra mình vẫn được gọi; một người đã quen che giấu có thể bắt đầu sống trong sự thật. Khi theo Đức Giêsu, chúng ta cũng được mời gọi tập cái nhìn ấy. Trong gia đình và cộng đồng, hãy để người khác có cơ hội trở nên tốt hơn, thay vì mãi nhắc họ rằng họ từng thất bại.
Khi công bố sứ mạng đem Tin Mừng đến cho người nghèo, giải thoát những người bị giam cầm và nâng đỡ những người bị áp bức, Đức Giêsu cho thấy ơn cứu độ chạm đến con người trong toàn bộ đời sống. Người tha tội, chữa lành, giảng dạy, trao lại phẩm giá và mở ra niềm hy vọng. Chúng ta cần giữ sự toàn vẹn ấy khi hiểu và sống đức tin. Con người có linh hồn và thân xác, có một lịch sử riêng, có các mối quan hệ, có những nhu cầu vật chất và những khát vọng tinh thần. Một người đang đói cần được cho ăn; một người đang mất phương hướng cần được lắng nghe và hướng dẫn; một người đang mắc kẹt trong lỗi lầm cần được giúp nhận trách nhiệm và trở về; một người đang bị bạo lực cần được bảo vệ. Không thể lấy lời khuyên thiêng liêng để thay thế mọi sự giúp đỡ cụ thể, cũng không thể chỉ cung cấp vật chất mà quên nhu cầu được yêu thương, được tha thứ và được biết ý nghĩa đời mình. Một cộng đồng chăm sóc con người toàn diện sẽ biết phối hợp nhiều hình thức phục vụ, tùy khả năng và hoàn cảnh. Linh mục, tu sĩ, người làm công tác bác ái, giáo viên, người có chuyên môn và các gia đình có thể cùng góp phần. Mỗi người cần ý thức giới hạn của mình và biết tìm sự trợ giúp thích hợp khi hoàn cảnh vượt quá khả năng. Tình yêu chân thành muốn người khác thực sự được nâng đỡ, nên sẵn sàng học hỏi và cộng tác.
Nguồn mạch đời sống và sứ mạng của Đức Giêsu là tương quan của Người với Chúa Cha. Người sống trong sự hiệp thông ấy và mời chúng ta bước vào tư cách người con. Đây là một biến đổi sâu xa trong cách con người hiểu về mình. Người con có thể đến với Cha bằng lòng tín thác, có thể trình bày nhu cầu, có thể thú nhận yếu đuối, có thể xin được nâng đỡ. Tư cách ấy không khiến chúng ta trở nên vô trách nhiệm, nhưng giúp trách nhiệm được sống trong tự do của tình yêu. Có người rất chăm làm việc đạo mà trong lòng luôn sợ hãi, như thể mỗi thiếu sót có thể khiến mình bị loại khỏi tình thương. Có người chỉ nhớ đến Chúa khi cần một kết quả, rồi thất vọng khi điều mình xin không xảy ra theo dự tính. Đức Giêsu dạy chúng ta một tương quan sâu hơn: tin vào Cha, lắng nghe Cha và để ý muốn của Cha hướng dẫn đời mình, kể cả trong những hoàn cảnh khó hiểu. Lòng tín thác ấy có thể trưởng thành qua nhiều giằng co. Có những lời cầu nguyện được thốt lên giữa nước mắt, có những ngày chỉ đủ sức xin Chúa ở lại, có những quyết định phải đi qua sự từ bỏ đau đớn. Đời sống người con cho phép ta đem cả những điều ấy vào tương quan với Thiên Chúa. Và khi biết mình là con, ta cũng phải nhận người khác là anh chị em. Cùng một lời kinh hướng về Cha sẽ đưa chúng ta trở lại với trách nhiệm đối với những người đang sống bên mình.
Mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi soi sáng chiều sâu của lời mời gọi hiệp thông. Thiên Chúa duy nhất là Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, ba Ngôi vị thực sự phân biệt trong sự duy nhất của bản tính Thiên Chúa. Sự sống thần linh là nguồn mạch tình yêu mà con người được mời gọi tham dự nhờ ân sủng. Chúng ta không thể giản lược mầu nhiệm ấy thành một mô hình xã hội theo cách máy móc, nhưng có thể nhận từ đó ánh sáng cho ơn gọi sống trong tương quan. Con người trưởng thành khi biết nhận lãnh và trao ban, biết hiện diện và đón nhận sự hiện diện, biết nói sự thật và lắng nghe sự thật. Hiệp thông tôn trọng sự khác biệt của các ngôi vị và giúp họ cùng hướng về điều thiện. Trong gia đình, điều này có nghĩa mỗi người cần được nhìn nhận với tiếng nói và trách nhiệm riêng. Người cha không thể chỉ ra lệnh; người mẹ không phải gánh mọi việc chăm sóc; con cái cần được dạy biết đóng góp và lắng nghe; người già cần được hiện diện với phẩm giá. Trong cộng đồng, hiệp thông đòi những cơ hội tham gia, những cách giải quyết bất đồng và một tinh thần phục vụ. Một cộng đoàn có nhiều hoạt động chưa chắc đã có hiệp thông nếu người ta không thể nói thật, không dám nêu khó khăn hoặc luôn sợ bị coi thường. Tình yêu giúp tạo nên một không gian trong đó sự thật có thể được nói bằng lòng tôn trọng và những khác biệt có thể được phân định trong ý hướng tìm điều tốt cho mọi người.
Điều răn yêu thương mà Đức Giêsu trao cho các môn đệ lấy chính tình yêu của Người làm chuẩn mực. Tình yêu ấy có hình dạng cụ thể nơi việc Người phục vụ, tha thứ, kiên nhẫn, nói sự thật và hiến mình. Vì thế, yêu thương theo Tin Mừng cần đi xa hơn sự dễ chịu giữa những người hợp nhau. Nó đòi ta quan tâm cả khi người khác làm mình mệt, giữ phẩm giá cho họ cả khi phải góp ý, tìm điều tốt cho họ cả khi việc ấy không đem lại lợi ích cho mình. Trong gia đình, yêu thương có thể là biết ngừng cuộc tranh cãi để không nói lời gây thương tích, nhưng cũng có thể là can đảm nói về một vấn đề lâu nay bị né tránh. Trong công việc, yêu thương có thể là hỗ trợ đồng nghiệp, đồng thời từ chối tiếp tay cho gian dối. Trong giáo xứ, yêu thương có thể là kiên nhẫn với người chưa quen sinh hoạt, đồng thời giữ những quy định cần thiết để bảo vệ cộng đồng. Tình yêu trưởng thành luôn gắn với sự thật và trách nhiệm. Tha thứ không buộc người bị hại phải phủ nhận điều đã xảy ra, không loại bỏ việc bồi thường hay sửa sai, cũng không đòi họ trở lại một hoàn cảnh nguy hiểm. Tha thứ mở ra con đường giải thoát khỏi sự thống trị của hận thù; công bằng và sự khôn ngoan giúp con đường ấy được sống trong những điều kiện bảo vệ phẩm giá. Người môn đệ cần học từng ngày để lòng thương xót và sự thật cùng hiện diện trong cách mình hành động.
Thập giá của Đức Giêsu bày tỏ tình yêu đi đến tận cùng giữa một thế giới có tội lỗi và bạo lực. Người không chỉ nói về sự hiến thân; Người thực sự trao ban chính mình để cứu độ nhân loại. Khi chiêm ngắm thập giá, chúng ta nhận ra mức độ nghiêm trọng của tội và chiều sâu của lòng thương xót. Sự dữ gây những thương tích thật, và việc cứu chữa có một giá phải trả. Trong đời sống con người, yêu thương cũng thường đòi sự bền bỉ vượt qua những điều khó. Chăm sóc một người thân đau yếu có thể kéo dài nhiều năm; giữ sự trung thực có thể làm mình mất một cơ hội; đứng về phía người bị hại có thể khiến mình bị chống đối; hàn gắn một mối quan hệ có thể đòi nhiều lần đối thoại và sửa đổi. Nhưng thập giá cũng cần được hiểu trong ánh sáng của việc Đức Kitô tự nguyện hiến mình và chiến thắng sự dữ. Chúng ta không được dùng thập giá để hợp thức hóa việc gây hại, áp đặt đau khổ hoặc yêu cầu người yếu thế im lặng trước lạm dụng. Theo Chúa chịu đóng đinh là tham dự vào tình yêu cứu độ, bảo vệ con người và từ chối để sự dữ có tiếng nói cuối cùng. Có lúc việc theo Chúa đòi ở lại và chăm sóc; có lúc đòi tìm sự bảo vệ, chấm dứt một hành vi nguy hiểm và yêu cầu trách nhiệm. Sự phân định cần được thực hiện trong cầu nguyện, sự thật và việc tìm kiếm những hỗ trợ phù hợp.
Sự phục sinh của Đức Giêsu mở ra tương lai cho lịch sử và cho mỗi con người. Nơi Người, sự chết đã bị đánh bại, và đời sống được hướng đến sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa. Niềm tin ấy nâng đỡ chúng ta khi đối diện với những giới hạn không thể tự vượt qua. Con người có thể chữa nhiều bệnh nhưng vẫn đối diện cái chết; có thể xây dựng những hệ thống tốt hơn nhưng vẫn gặp tội lỗi; có thể yêu thương sâu sắc nhưng vẫn trải qua chia lìa. Phục sinh cho biết tình yêu Thiên Chúa có khả năng đưa con người vượt qua những giới hạn ấy đến sự sống viên mãn. Niềm hy vọng này không làm những mất mát hiện tại trở nên nhẹ tênh. Người tin vẫn khóc, vẫn nhớ, vẫn phải đi qua tang chế và sự trống vắng. Nhưng trong nước mắt, họ có thể hướng về một lời hứa. Họ có thể tin rằng những gì được sống trong tình yêu chân thật có giá trị trước mặt Thiên Chúa, rằng một đời phục vụ âm thầm không biến mất vào hư vô, rằng người đã qua đời vẫn được phó thác cho lòng thương xót của Ngài. Chính niềm hy vọng ấy giúp con người tiếp tục làm điều thiện khi kết quả còn nhỏ bé. Người đang chăm sóc bệnh nhân, người đang dạy một đứa trẻ gặp khó khăn, người đang kiên nhẫn xây dựng hòa giải có thể nhận sức mạnh từ sự phục sinh: Công việc hôm nay được thực hiện dưới ánh sáng của một tương lai Chúa đã mở.
Ơn cứu độ trong Đức Kitô được dành cho mọi người và hướng đến con người toàn diện. Điều này mở rộng trái tim của Giáo Hội đến toàn thể nhân loại. Thiên Chúa muốn cứu độ con người, và ân sủng của Ngài không bị đo lường bằng những hiểu biết giới hạn của chúng ta. Người Kitô hữu được mời gọi sống và loan báo niềm tin cách rõ ràng, đồng thời tôn trọng lương tâm, phẩm giá và sự tự do của những người khác. Chúng ta có thể gặp nhiều người thiện chí đang tận tụy làm điều tốt, chăm sóc người bệnh, bảo vệ sự sống, sống trung thực và tìm kiếm chân lý, dù họ chưa chia sẻ cùng niềm tin. Sự gặp gỡ ấy tạo cơ hội đối thoại và cộng tác. Tin vào hoạt động của Thánh Thần giúp ta nhìn đời với lòng biết ơn trước những điều thiện đang nảy sinh. Tuy nhiên, lời mời gọi phổ quát của ơn cứu độ cũng đòi sự đáp trả tự do. Con người cần mở lòng, cần hoán cải, cần chấp nhận để sự thật và tình yêu biến đổi đời mình. Thiên Chúa tôn trọng tự do của chúng ta, nên mỗi lựa chọn đều có tầm quan trọng. Đời sống đức tin là hành trình cộng tác với ân sủng, trong đó ta học nhận ra điều thiện, từ bỏ điều gây hại và sống ngày càng phù hợp với tình yêu đã được trao ban.
Người môn đệ Đức Kitô được gọi trở thành một thụ tạo mới. Việc ấy bắt đầu từ sự kết hợp với Người và tiếp tục lớn lên trong đời sống hằng ngày. Qua đức tin và các bí tích, đặc biệt qua bí tích Rửa Tội, con người được đưa vào sự sống của Đức Kitô; qua Thánh Thể, họ được nuôi dưỡng trong sự hiệp thông; qua bí tích Hòa Giải, họ được gặp lòng thương xót và được mời gọi sửa đổi. Nhưng đời sống mới cần có dấu vết trong những việc rất cụ thể. Người đã nhận sự tha thứ phải học nói lời xin lỗi; người đã được nuôi bằng Thánh Thể phải học chia sẻ; người đã tuyên xưng sự thật phải học trung thực; người đã gọi Thiên Chúa là Cha phải học nhìn tha nhân như anh chị em. Có thể chúng ta vẫn yếu đuối, vẫn lặp lại những sai sót, vẫn cần nhiều thời gian để thay đổi. Điều quan trọng là đừng biến sự yếu đuối thành lý do ngừng hoán cải. Mỗi ngày có thể có một bước nhỏ: bớt một lời làm tổn thương, hoàn trả một điều đã giữ không đúng, dành thời gian cho một người lâu nay bị bỏ quên, tìm lại sự công bằng trong một quyết định. Những bước ấy cần được đặt trong một đời sống cầu nguyện giúp ta liên tục trở về với nguồn mạch. Khi cầu nguyện, con người học nhận rằng mình cần ân sủng; khi thực hành điều thiện, họ cộng tác để ân sủng sinh hoa trái.
Sự biến đổi tâm hồn phải đi cùng việc cải thiện những điều kiện sống chung. Một người biết thương người nghèo có thể chia sẻ một khoản tiền, nhưng nếu đang có trách nhiệm đối với việc trả lương, họ còn phải bảo đảm sự công bằng trong công việc ấy. Một người quý trẻ em có thể tặng quà, nhưng nếu thấy những môi trường gây hại, họ cần góp phần bảo vệ trẻ và sửa những điều kiện liên quan. Một cộng đồng muốn hòa bình cần nuôi dưỡng lòng tha thứ, đồng thời xây dựng những cách giải quyết xung đột giúp các bên được lắng nghe. Đời sống xã hội được hình thành từ nhiều quyết định lặp lại, nhiều quy định và nhiều tập quán. Khi những điều ấy bất công, chỉ một vài hành vi tốt riêng lẻ khó đủ để giải quyết vấn đề. Người Kitô hữu cần quan tâm đến cách tổ chức đời sống theo khả năng và trách nhiệm của mình. Một giáo xứ có thể xem lại cách hỗ trợ người nghèo để việc giúp đỡ đúng nhu cầu hơn; một trường học có thể bảo đảm không làm nhục học sinh yếu; một cơ sở kinh doanh có thể cải thiện điều kiện lao động; một gia đình có thể thay đổi cách phân chia công việc để người chăm sóc không bị kiệt sức. Những cải thiện như thế cần hiểu biết và sự kiên trì. Chúng bắt đầu từ việc nhìn nhận con người là mục tiêu của các cơ chế, rồi phân định xem điều gì đang thực sự giúp họ sống tốt hơn.
Tính xã hội của con người cho biết không ai hoàn thành đời mình trong sự cô lập. Ngay cả một người có vẻ rất độc lập vẫn sống nhờ ngôn ngữ, kiến thức, cơ sở vật chất và các tương quan đã được người khác xây dựng. Vì thế, liên đới là một cách nhìn đúng về sự thật của đời sống. Hành động của mình có thể ảnh hưởng đến người khác, và những gì xảy ra cho người khác cũng có thể liên quan đến mình. Trong gia đình, nếu một người đau, cả nhà cần điều chỉnh; trong cộng đồng, nếu một nhóm bị gạt ra bên lề, đời sống chung bị tổn thương; trong xã hội, nếu sự gian dối được dung túng, niềm tin của nhiều người bị xói mòn. Liên đới đòi ta đi từ sự xúc động đến một trách nhiệm bền vững. Có những hoàn cảnh khiến ta thương trong chốc lát rồi quên ngay; có những chiến dịch được nhiều người hưởng ứng nhưng ít ai tiếp tục đồng hành khi sự chú ý giảm xuống. Tình yêu cần khả năng ở lại. Một đứa trẻ được hỗ trợ học tập cần sự ổn định; một người vừa trải qua khủng hoảng cần những mối quan hệ đáng tin; một gia đình đang cố phục hồi cần được tôn trọng ngay cả khi tiến triển chậm. Liên đới cũng không có nghĩa một người phải làm tất cả. Nó mời mỗi người đóng góp phần có thể của mình và cùng những người khác xây dựng một mạng lưới nâng đỡ. Khi có sự cộng tác, những khả năng nhỏ được nối lại thành một sức mạnh phục vụ lớn hơn.
Trong ánh sáng ấy, việc tự hiến giúp con người khám phá ý nghĩa đời mình. Khi cho đi cách chân thành, ta nhận ra mình có thể trở thành nguồn nâng đỡ cho một người khác. Tự hiến có thể diễn ra trong đời sống hôn nhân, đời sống linh mục, đời sống thánh hiến và trong nhiều công việc phục vụ. Một người mẹ kiên nhẫn dạy con, một người cha trung thực trong lao động, một linh mục lắng nghe giáo dân, một tu sĩ chăm sóc người bị bỏ rơi, một người thầy tôn trọng học trò đều có thể sống việc trao ban chính mình. Nhưng tự hiến chân thật cần tự do và sự khôn ngoan. Nó không biến con người thành một nguồn lực bị khai thác vô hạn. Người phục vụ cũng cần được nghỉ ngơi, nâng đỡ và chăm sóc; người yêu thương cũng cần có tiếng nói và những giới hạn bảo vệ phẩm giá. Trong nhiều gia đình, một người âm thầm gánh mọi trách nhiệm đến mức sức khỏe suy giảm mà không ai để ý. Cộng đồng phải học nhìn cả nhu cầu của người đang cho đi. Sự hiệp thông trưởng thành giúp việc phục vụ trở thành một trách nhiệm được chia sẻ. Khi người chăm sóc được chăm sóc, khi người lãnh đạo biết nhận sự hỗ trợ, khi người có khả năng biết đào tạo người khác cùng làm, đời sống chung trở nên bền vững hơn. Tự hiến có hoa trái đẹp nhất khi được nuôi dưỡng bởi tình yêu có sự thật, có tự do và có sự tôn trọng lẫn nhau.
Các thực tại trần thế có giá trị và có những quy luật cần được tôn trọng. Đức tin khuyến khích con người sử dụng lý trí, phát triển khoa học, học hỏi chuyên môn và làm việc có trách nhiệm. Khi muốn giúp một người bệnh, chúng ta cần quan tâm đến sự chăm sóc y tế thích hợp; khi muốn hỗ trợ một cộng đồng, chúng ta cần hiểu hoàn cảnh và các nguồn lực; khi muốn sửa một vấn đề kinh tế, chúng ta cần biết những tác động của giải pháp. Lòng nhiệt thành không thay thế cho sự hiểu biết. Cầu nguyện giúp ta sống các công việc ấy trong tương quan với Thiên Chúa, còn sự chuẩn bị nghiêm túc giúp việc phục vụ có hiệu quả. Đồng thời, những thực tại trần thế không thể trở thành tuyệt đối. Khoa học, thị trường, quyền lực, thành công và tiến bộ đều phải được xem xét trong tương quan với sự thật toàn diện về con người. Một công nghệ rất mạnh vẫn cần được sử dụng trong trách nhiệm; một hệ thống hiệu quả vẫn cần bảo vệ người yếu thế; một chương trình phát triển vẫn cần quan tâm đến những người phải trả giá cho nó. Con người vượt quá giá trị kinh tế và vượt quá các mục tiêu của bất kỳ tổ chức nào. Vì thế, đời sống thiêng liêng giữ cho chúng ta một chân trời rộng hơn những kết quả trước mắt. Nó nhắc rằng ta được gọi đến sự hiệp thông với Thiên Chúa và rằng các thành quả hiện tại phải phục vụ ơn gọi ấy.
Khi con người quên cùng đích của mình, họ dễ trao đời cho những điều không đủ sức đón nhận toàn bộ trái tim. Có người đặt mọi hy vọng vào địa vị, rồi cảm thấy mình sụp đổ khi mất chức vụ; có người đặt giá trị bản thân vào sự công nhận, rồi sống trong sợ hãi trước mỗi lời phê bình; có người chỉ tìm an toàn trong tài sản, nên càng có càng lo mất; có người để công việc chiếm hết đời mình, rồi không biết mình là ai khi không còn làm được. Những thực tại ấy có vị trí chính đáng, nhưng cần được đặt đúng chỗ. Con người cần một ý nghĩa đủ sâu để vẫn có thể sống khi thành công thay đổi, khi sức khỏe suy giảm và khi hoàn cảnh không còn thuận lợi. Tương quan với Thiên Chúa giúp ta nhận lại giá trị không tùy thuộc các biến động ấy. Từ đó, ta có thể sử dụng của cải mà không bị của cải thống trị, làm việc hết lòng mà vẫn biết mình còn có những trách nhiệm khác, nhận lời khen với lòng biết ơn mà không trở thành nô lệ của sự tán thưởng. Sự tự do nội tâm ấy rất cần cho đời sống xã hội. Người không phải bảo vệ cái tôi bằng mọi giá sẽ dễ nghe sự thật hơn; người không cần tích lũy vô hạn sẽ dễ chia sẻ hơn; người không tuyệt đối hóa quyền lực sẽ dễ phục vụ hơn.
Giáo Hội được đặt trong lịch sử như dấu chỉ và dụng cụ của sự hiệp thông với Thiên Chúa và sự hợp nhất của nhân loại. Sứ mạng ấy đặt Giáo Hội vào vị trí phục vụ. Giáo Hội loan báo Đức Kitô, cử hành các bí tích, quy tụ cộng đoàn, nuôi dưỡng đức tin và chăm sóc con người. Trong mọi hoạt động, Giáo Hội phải làm cho ơn gọi cao quý của con người được nhận ra. Một giáo xứ sống sứ mạng này sẽ quan tâm đến việc phụng vụ giúp cộng đoàn gặp Chúa, việc giảng dạy giúp người nghe hiểu và sống đức tin, việc điều hành thể hiện sự minh bạch, việc bác ái tôn trọng người được giúp và việc gặp gỡ tạo chỗ cho những người dễ bị quên. Nhà thờ có thể đông, nhưng vẫn cần hỏi ai đang chưa tìm được chỗ đứng trong đời sống cộng đoàn. Có thể là người khuyết tật khó tiếp cận các sinh hoạt, người lao động có lịch làm việc đặc biệt, người trẻ mang nhiều câu hỏi, người đang trải qua đổ vỡ gia đình hoặc người từng bị tổn thương trong một mối quan hệ tôn giáo. Sự quan tâm không có nghĩa mọi vấn đề đều giải quyết ngay, nhưng có nghĩa cộng đoàn sẵn sàng nhìn nhận, lắng nghe và tìm cách đồng hành. Người ta cần gặp một Giáo Hội biết sống điều mình rao giảng, biết sửa sai khi thiếu sót và biết gìn giữ lòng tin bằng những hành vi cụ thể.
Giáo Hội phục vụ Nước Thiên Chúa, và Nước ấy được hoàn thành bởi chính Thiên Chúa. Do đó, Giáo Hội không được đồng nhất Tin Mừng với một chương trình kinh tế, một hệ thống chính trị hay một dự án quyền lực. Những đóng góp xã hội của Giáo Hội phát xuất từ việc bảo vệ phẩm giá, cổ võ công ích, xây dựng hòa bình và soi sáng lương tâm. Cộng đồng chính trị và Giáo Hội có những lãnh vực trách nhiệm riêng; việc tôn trọng sự phân biệt ấy giúp cả hai phục vụ con người đúng với sứ mạng của mình. Người Kitô hữu, với tư cách công dân, vẫn có trách nhiệm tham gia đời sống xã hội theo khả năng, hiểu biết và lương tâm được đào luyện. Họ cần quan tâm đến sự thật, giữ sự trung thực, tôn trọng người có quan điểm khác và tìm các giải pháp thực sự phục vụ công ích. Đức tin phải giúp họ có khả năng đối thoại, thay vì chỉ nhìn người khác qua sự đối lập. Trong những vấn đề phức tạp, những người thiện chí có thể cùng chia sẻ mục tiêu tốt nhưng khác nhau về phương pháp. Khi ấy, sự khiêm tốn và việc học hỏi là rất cần thiết. Ta phải phân biệt các nguyên tắc luân lý nền tảng với những lựa chọn thực tiễn cần phân định. Tình yêu đối với con người thúc đẩy ta vừa giữ điều cốt yếu, vừa lắng nghe những hiểu biết có thể giúp việc phục vụ trở nên khôn ngoan hơn.
Ơn cứu độ trong Đức Kitô biến đổi cả các mối quan hệ xã hội. Một người được đổi mới sẽ đem đời sống mới vào cách làm cha mẹ, cách làm việc, cách sử dụng quyền lực và cách đối xử với người khác. Một cộng đoàn được nuôi dưỡng bởi Tin Mừng sẽ cố gắng vượt qua những phân biệt làm tổn thương sự hiệp thông. Trong đời sống Hội Thánh, người có tiền không vì thế mà có phẩm giá lớn hơn; người phục vụ nổi bật không vì thế mà quan trọng hơn người âm thầm; người có học không được quyền khinh thường người ít học; người lâu năm trong cộng đoàn không được xem người mới đến như người ngoài mãi mãi. Mọi người được mời gọi cùng tham dự vào sự sống của Đức Kitô và cùng đóng góp theo ơn đã nhận. Việc này cần được thể hiện trong những cách thức thực tế: biết trân trọng các việc nhỏ, không chỉ ca ngợi những người dễ được thấy; tạo cơ hội cho người ít nói được góp ý; không đặt gánh nặng không cần thiết lên các gia đình khó khăn; tránh biến việc phục vụ thành một cuộc cạnh tranh danh tiếng. Một người lau dọn nhà thờ, một người chăm sóc người già, một người âm thầm dạy giáo lý và một người hỗ trợ gia đình khốn khó đều đang góp phần vào đời sống Hội Thánh. Khi cộng đoàn biết nhìn nhận những việc ấy, họ giúp mọi người hiểu rằng sự lớn lao trong Tin Mừng gắn với tình yêu và việc phục vụ.
Gia đình là nơi những điều này được học và được thử thách mỗi ngày. Người ta có thể nói rất đẹp về yêu thương, nhưng phải thực sự học yêu khi sống với những tính cách khác mình, khi phải chia sẻ thời gian, khi mệt mỏi và khi có bất đồng. Gia đình là một trường học quan trọng của công bằng: việc nhà cần được chia sẻ, người yếu cần được nâng đỡ, tiếng nói của mỗi người cần được lắng nghe, trẻ nhỏ cần được bảo vệ, người già cần được kính trọng. Gia đình cũng là trường học của lòng thương xót: biết xin lỗi, biết tha thứ, biết không dùng một lỗi lầm để định nghĩa người thân suốt đời. Đời sống đức tin trong gia đình có thể bắt đầu rất đơn sơ bằng một lời cầu nguyện, một đoạn Lời Chúa được đọc chậm, một cuộc trò chuyện trong đó mọi người được nói thật, một việc bác ái được cùng nhau thực hiện. Điều quan trọng là các thực hành ấy dần thấm vào nếp sống. Trẻ em nhìn cách người lớn nói về người nghèo, cư xử với người phục vụ, giữ lời hứa và giải quyết mâu thuẫn. Những gì chúng thấy sẽ giúp chúng hiểu Thiên Chúa mà gia đình đang tuyên xưng. Một mái nhà biết cầu nguyện và biết sửa cách sống của mình có thể trở thành chứng tá rất mạnh. Từ mái nhà ấy, tình yêu được mang đến hàng xóm, trường học, nơi làm việc và cộng đồng.
Trong thời đại có nhiều phương tiện kết nối, chúng ta càng cần học sự hiện diện thực sự. Một người có thể liên lạc với rất nhiều người mà vẫn không được ai lắng nghe sâu; một gia đình có thể ngồi cùng phòng mà mỗi người bị cuốn vào một thế giới riêng; một cộng đồng có thể trao đổi liên tục mà vẫn thiếu lòng tin. Các phương tiện kỹ thuật cần được đặt dưới mục tiêu phục vụ con người. Chúng có thể giúp học hỏi, liên lạc, chia sẻ thông tin và hỗ trợ người ở xa, nhưng việc sử dụng cần có trách nhiệm. Mỗi lời bình luận liên quan đến một con người thật; mỗi thông tin được truyền đi có thể tạo hậu quả; mỗi hình ảnh đăng lên có thể chạm đến phẩm giá và sự riêng tư. Người Kitô hữu cần mang lương tâm của mình vào môi trường ấy. Đừng để sự nhanh chóng làm ta bỏ qua việc kiểm chứng; đừng để khoảng cách làm ta quên lòng tôn trọng; đừng để việc tìm sự chú ý khiến ta khai thác nỗi đau của người khác. Đồng thời, hãy dành chỗ cho những tương quan cần sự hiện diện trực tiếp: nghe người thân nói hết một câu, nhìn vào mắt người đang cần giúp, ngồi bên một người bệnh, dành thời gian cho trẻ nhỏ. Tình yêu có thể sử dụng nhiều phương tiện, nhưng luôn cần một trái tim sẵn sàng hiện diện.
Niềm hy vọng về trời mới đất mới đem lại chiều sâu cho mọi nỗ lực xây dựng một đời sống công bằng và nhân ái. Chúng ta tin rằng Thiên Chúa sẽ đưa công trình của Ngài đến sự viên mãn, thanh tẩy và biến đổi những gì cần được hoàn tất. Con người không thể tự xây dựng bằng sức riêng một thế giới tuyệt đối hoàn hảo, nhưng vẫn được mời gọi cộng tác hết lòng với ân sủng. Giữa hai thái độ dễ gặp là tự tin quá mức vào khả năng của mình và buông xuôi vì thấy giới hạn, niềm hy vọng Kitô giáo mở một con đường kiên trì. Ta làm điều có thể làm, với sự hiểu biết và trách nhiệm, rồi phó thác điều vượt quá mình cho Thiên Chúa. Một việc tốt nhỏ vẫn có ý nghĩa: một người đói được ăn, một người bị hiểu lầm được bênh vực trong sự thật, một gia đình tìm lại khả năng đối thoại, một đứa trẻ được bảo vệ, một người già được thăm nom. Những việc ấy không giải quyết toàn bộ đau khổ của nhân loại, nhưng chúng làm cho tình yêu có một chỗ đứng thật trong lịch sử. Hy vọng giúp ta tiếp tục khi kết quả chậm, giúp ta sửa phương pháp khi cần và giúp ta không đo giá trị của việc phục vụ chỉ bằng sự công nhận. Chúng ta gieo trong giới hạn của mình và tin rằng Thiên Chúa có thể làm cho những hạt giống ấy sinh hoa trái theo cách vượt quá điều ta nhìn thấy.
Trong lời dạy về cuộc phán xét, Đức Giêsu làm cho trách nhiệm đối với những người bé nhỏ trở nên đặc biệt rõ ràng. Người đặt trước chúng ta người đói, người khát, khách lạ, người thiếu áo mặc, người đau yếu và người bị giam giữ. Đây là những hoàn cảnh dễ bị bỏ qua vì chúng gây phiền, đòi thời gian hoặc khiến ta phải bước ra khỏi vùng an toàn. Nhưng Đức Giêsu liên kết chính Người với những con người ấy. Vì vậy, câu hỏi về tình yêu không chỉ nằm trong những điều ta đã nói với Chúa mà còn nằm trong cách ta đã đón nhận người đang cần mình. Có người biết nhiều về đạo mà vẫn chưa biết tên người sống cô đơn bên cạnh; có người sẵn sàng tranh luận để bảo vệ đức tin mà chưa dành một giờ cho người thân bệnh tật; có người dễ xúc động trước chuyện ở xa mà rất khó kiên nhẫn với người trong nhà. Lời Chúa mời chúng ta đưa tình yêu trở về gần. Hãy nhìn người thật đang được trao cho mình hôm nay. Họ có thể không dễ thương, không biết nói lời cảm ơn, không giải thích được nhu cầu, không làm ta cảm thấy mình đang làm một việc lớn. Chính trong sự bình thường ấy, lòng yêu thương được thanh luyện. Nó học tìm điều tốt cho người khác vì họ đáng được chăm sóc, và vì Đức Kitô đã yêu thương họ.
Đức Maria là mẫu gương của một con người mở trọn đời mình cho kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa. Lời xin vâng của Mẹ được thốt lên trong tự do của đức tin, khi Mẹ đón nhận một sứ mạng lớn hơn khả năng hiểu trước của mình. Mẹ lắng nghe, đặt câu hỏi và tín thác. Điều ấy giúp chúng ta nhận ra rằng đức tin có thể trưởng thành qua việc tìm hiểu và qua sự chấp nhận bước đi khi chưa thấy hết con đường. Lời xin vâng tiếp tục được sống trong việc Mẹ lên đường thăm bà Êlisabét, chăm sóc Hài Nhi, cùng thánh Giuse bảo vệ gia đình, gìn giữ những biến cố trong lòng, hiện diện trong sứ mạng của Con và đứng dưới chân thập giá. Tình yêu của Mẹ có sự dịu dàng và sức mạnh, có thinh lặng và hành động, có niềm vui và đau khổ. Khi chiêm ngắm Mẹ, chúng ta học một cách đón nhận Thiên Chúa không khép mình vào những điều đã dự tính. Có khi Chúa mời ta phục vụ bằng một trách nhiệm mới; có khi mời ta nhận sự giúp đỡ; có khi mời ta sửa một cách sống; có khi mời ta kiên trì trong một công việc âm thầm. Lời xin vâng chân thành cần được thể hiện bằng những bước cụ thể, và cần được lặp lại khi hoàn cảnh thay đổi.
Trong lời ca Magnificat, Đức Maria ca tụng Thiên Chúa đoái thương người thấp hèn, nâng đỡ người đói khát và làm cho lòng kiêu ngạo bị phơi bày. Bài ca ấy cho thấy tình yêu Thiên Chúa có sức biến đổi cách con người hiểu về sự lớn lao. Người quyền thế không được lấy vị trí làm lý do để khinh người; người giàu không được xem của cải như bảo chứng cho mọi lựa chọn; người thấp hèn không phải tin rằng mình vô giá trị. Thiên Chúa nhìn thấu những gì con người dễ bỏ qua. Người có vẻ nhỏ bé có thể mang một đức tin rất lớn; người ít được nhắc tên có thể đang giữ cho một gia đình tồn tại bằng sự hy sinh; người nghèo có thể trao một tình yêu rộng hơn những gì họ sở hữu. Magnificat cũng mời chúng ta xét cách sử dụng những ân huệ mình nhận. Nếu có quyền, hãy dùng quyền để phục vụ; nếu có của cải, hãy dùng của cải trong công bằng; nếu có hiểu biết, hãy dùng hiểu biết để soi sáng và nâng đỡ; nếu có ảnh hưởng, hãy bảo vệ người dễ bị tổn thương. Mẹ đưa chúng ta về với Thiên Chúa là nguồn mạch mọi ơn huệ và giúp ta không giữ các ơn ấy cho riêng mình. Khi cùng Mẹ ca tụng Chúa, cộng đoàn cũng được mời gọi sống những điều mình đang hát bằng một nếp sống gần gũi với người nghèo và khiêm tốn trước sự thật.
Kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa vì thế đi vào toàn bộ đời sống. Nó soi sáng lý do chúng ta phải bảo vệ phẩm giá con người, giữ sự thật, xây dựng công bằng, chăm sóc gia đình, đón tiếp người xa lạ, sử dụng của cải có trách nhiệm và gìn giữ công trình tạo dựng. Nó cũng cho biết nguồn sức mạnh để thực hiện những điều ấy: sự hiệp thông với Đức Kitô trong Chúa Thánh Thần, lòng tín thác nơi Chúa Cha và đời sống cộng đoàn được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa cùng các bí tích. Chúng ta cần trở về nguồn mạch ấy thường xuyên, bởi lòng nhiệt thành có thể giảm, sự ích kỷ có thể len vào việc phục vụ và những thất vọng có thể làm trái tim cứng lại. Cầu nguyện giúp ta đặt đời mình dưới ánh nhìn của Chúa; xét mình giúp ta nhận ra điều cần sửa; bí tích giúp ta nhận ân sủng; cộng đoàn giúp ta được nâng đỡ và được nhắc nhở. Mỗi người có thể bắt đầu từ phạm vi trách nhiệm gần nhất. Hãy xem lại một mối quan hệ đang cần được chữa lành, một cách sử dụng tiền bạc đang cần được điều chỉnh, một người đang cần được hỏi thăm, một lời nói đang cần được rút lại, một quyết định đang cần được làm cho công bằng hơn. Những bước ấy giúp tình yêu thôi chỉ nằm trong ý tưởng và trở thành một thực tại có thể được cảm nhận.
Có thể chúng ta cảm thấy mình quá nhỏ trước những vấn đề lớn của nhân loại. Một người không thể xóa hết nghèo đói, chấm dứt mọi cuộc xung đột hay chữa lành mọi thương tích. Nhưng mỗi người có một phần đời được trao phó và một khả năng yêu thương cần được sử dụng. Người cha có thể tạo một mái nhà an toàn hơn; người mẹ có thể giúp con học lòng tôn trọng; người trẻ có thể chọn sự trung thực giữa áp lực; người lao động có thể giữ trách nhiệm trong công việc; người kinh doanh có thể đối xử công bằng với người cộng tác; người cao tuổi có thể nâng đỡ gia đình bằng lời khuyên và cầu nguyện; linh mục và tu sĩ có thể làm cho người đến gặp mình cảm nhận sự chăm sóc của Giáo Hội. Không ai phải chờ đến lúc có đủ mọi điều kiện mới bắt đầu sống điều thiện. Điều cần thiết là một lòng sẵn sàng, một sự phân định nghiêm túc và một bước đi có thể thực hiện hôm nay. Khi gặp thất bại, ta có thể trở lại; khi thiếu hiểu biết, ta có thể học; khi quá yếu, ta có thể xin được nâng đỡ. Thiên Chúa biết những giới hạn của chúng ta và vẫn mời gọi cộng tác. Tình yêu của Ngài có thể đi qua một con người nhỏ bé để đem lại một thay đổi có ý nghĩa trong đời người khác.
Cuối cùng, mỗi người được mời gọi để cuộc đời mình trở thành một lời đáp trả. Chúng ta đã được yêu thương và được gọi vào một lịch sử có cùng đích nơi Thiên Chúa. Trong lịch sử ấy, những việc làm của tình yêu có giá trị: sự kiên nhẫn khi chăm sóc người đau yếu, sự trung thực khi không ai kiểm tra, sự công bằng khi mình có lợi thế, sự dịu dàng khi có thể nói lời nặng, sự can đảm khi cần bảo vệ người yếu, sự khiêm tốn khi phải nhận mình sai. Những việc ấy thường không gây tiếng vang, nhưng chúng làm cho con người có thể thở dễ hơn, sống an toàn hơn, tin tưởng hơn và nhận ra mình được quý trọng. Chúng ta xin Chúa cho mình biết thấy những gì Ngài đang thấy, biết nghe những tiếng kêu Ngài đang nghe và biết đáp lại bằng khả năng Ngài đã trao. Xin cho đức tin đi vào bàn ăn, nơi làm việc, cách sử dụng tiền bạc, lời nói với người thân và những quyết định có ảnh hưởng đến tha nhân. Xin cho chúng ta, cùng với Đức Maria, biết nói lời xin vâng trong những điều cụ thể của mỗi ngày. Và khi đi hết hành trình, giữa những thiếu sót đã được trao cho lòng thương xót và những việc thiện đã được thực hiện nhờ ân sủng, xin cho chúng ta được đón vào sự hiệp thông viên mãn với Thiên Chúa, nguồn gốc và cùng đích của đời mình, Đấng đã yêu thương nhân loại và không ngừng mời gọi chúng ta sống trong tình yêu ấy.
Lm. Anmai, CSsR.


















