GIA ĐÌNH, TẾ BÀO SỐNG ĐỘNG CỦA XÃ HỘI Lm. Anmai, CSsR.
Có những điều quá gần gũi khiến chúng ta ít khi dừng lại để nhận ra giá trị của chúng. Chúng ta bước ra khỏi nhà mỗi buổi sáng, trở về nhà mỗi buổi chiều, ăn một bữa cơm, nghe một lời hỏi han, nhìn thấy một người đang chờ mình, và tưởng rằng tất cả những điều ấy chỉ là những chi tiết bình thường của cuộc sống. Nhưng chính trong những điều bình thường đó, một phần sâu xa nhất của con người được hình thành. Trước khi biết thế nào là xã hội, chúng ta đã biết thế nào là một mái nhà. Trước khi hiểu ý nghĩa của luật pháp, chúng ta đã nghe tiếng mẹ nhắc đừng làm đau người khác. Trước khi học những bài học về công bằng, chúng ta đã đứng trước một chiếc bánh phải chia cho anh chị em. Trước khi biết đọc những trang sách về lòng thương xót, chúng ta đã nhìn thấy một người cha thức khuya bên giường đứa con đang sốt, một người mẹ dành phần ngon hơn cho người khác, một người bà kiên nhẫn ngồi nghe đứa cháu kể một câu chuyện không đầu không cuối. Gia đình đi vào đời người bằng những dấu vết âm thầm như thế. Nó không chỉ cung cấp cho con người một nơi cư trú, nhưng trao cho con người kinh nghiệm đầu tiên về sự hiện hữu có ý nghĩa: tôi có mặt trên đời, tôi được đón nhận, tôi có một tên gọi, tôi thuộc về những mối tương quan, tôi có thể yêu và có thể được yêu. Khi nói gia đình là tế bào sống động của xã hội, chúng ta đang nói đến nơi mà sự sống con người được tiếp nhận, nhân cách được nuôi dưỡng, trách nhiệm được học hỏi, lương tâm được đánh thức và khả năng sống với người khác bắt đầu nảy mầm. Một xã hội có thể xây dựng những tòa nhà rất cao, những con đường rất rộng, những hệ thống rất tinh vi, nhưng nếu những người sống trong xã hội ấy không còn biết tin nhau, không còn biết chăm sóc nhau, không còn biết giữ lời và không còn nhận ra phẩm giá của người yếu thế, thì sự phát triển bên ngoài vẫn chưa chạm tới điều làm cho đời sống thực sự trở nên nhân bản. Muốn hiểu sức mạnh của một cộng đồng, chúng ta phải nhìn vào cách cộng đồng ấy nâng đỡ các gia đình; muốn hiểu tương lai của một dân tộc, chúng ta phải nhìn vào cách những đứa trẻ đang lớn lên trong các mái nhà của dân tộc ấy được yêu thương, giáo dục và bảo vệ.
Ngay từ những trang đầu của Kinh Thánh, con người đã được đặt trong một chân trời tương quan. Thiên Chúa tạo dựng con người theo hình ảnh của Người, và phẩm giá ấy thuộc về cả người nam lẫn người nữ. Không ai là bản sao kém giá trị của người kia; không ai được dựng nên để trở thành vật sở hữu của người khác. Mỗi người có phẩm giá riêng, có đời sống nội tâm, có tự do, có khả năng đáp lại tiếng gọi của Thiên Chúa. Lời nhận định rằng con người ở một mình không tốt mở ra một suy tư rất sâu: sự đầy đủ của đời người không thể được tìm thấy trong sự khép kín tuyệt đối. Con người cần gặp một người khác, cần có người đối diện, cần được gọi ra khỏi sự cô độc của mình để bước vào hiệp thông. Trong trình thuật tạo dựng, sự gặp gỡ giữa người nam và người nữ diễn tả niềm vui nhận ra một người vừa gần gũi vừa khác biệt, một người cùng phẩm giá nhưng không bị hòa tan vào mình, một người có thể cùng mình xây dựng một đời sống chung. Sự khác biệt được đón nhận trong tình yêu trở thành nguồn phong phú. Tuy nhiên, cần hiểu sự bổ túc này bằng một cái nhìn rộng và đúng: nó không cho phép cố định người nữ trong vị trí phục vụ hay người nam trong vị trí thống trị; nó cũng không có nghĩa rằng một người không kết hôn thì thiếu phẩm giá hoặc không thể sống một đời trọn vẹn. Mỗi người đã có phẩm giá do được Thiên Chúa tạo dựng và yêu thương. Trong hôn nhân, hai người được mời gọi trao tặng cho nhau đời sống của mình, cùng nâng đỡ nhau và cùng phục vụ sự sống. Đó là một ơn gọi cụ thể, cao quý, đòi hỏi tự do và trách nhiệm. Khi hai người trở nên một xương một thịt, họ bước vào một sự gắn bó bao gồm thân xác, tâm hồn, thời gian, ký ức, hy vọng và những quyết định làm nên tương lai. Họ không chỉ chia sẻ một không gian sống, nhưng học cách mang cuộc đời của nhau trong cuộc đời mình.
Gia đình là xã hội tự nhiên đầu tiên vì đời sống chung của con người bắt đầu từ những mối tương quan có trước mọi tổ chức rộng lớn. Một đứa trẻ không chờ đến khi có giấy tờ, không chờ đến khi được ghi tên vào trường học, không chờ đến khi trở thành người lao động mới có phẩm giá. Ngay từ khi sự sống của nó bắt đầu, nó đã là một con người cần được đón nhận và bảo vệ. Mối liên hệ giữa cha mẹ và con cái cũng không chỉ là một sự sắp xếp hành chính. Nó bao hàm một trách nhiệm phát sinh từ việc thông truyền sự sống và từ việc đón nhận một con người vào vòng tay mình. Gia đình vì thế có những quyền và nghĩa vụ mà xã hội cần nhìn nhận, chứ không phải tùy ý tạo ra rồi tùy ý thu hồi. Khi khẳng định gia đình có vị trí nền tảng đối với xã hội, chúng ta không biến gia đình thành một quyền lực được đứng ngoài công lý. Không ai có thể nhân danh quyền của cha mẹ để đánh đập trẻ em, nhân danh danh dự dòng họ để che giấu việc xâm hại, nhân danh quyền làm chồng để tước bỏ tự do của người vợ. Vị trí nền tảng của gia đình phải luôn đi cùng phẩm giá của từng thành viên. Gia đình được tôn trọng vì nó là cộng đồng các ngôi vị, và mỗi ngôi vị trong cộng đồng ấy đều cần được tôn trọng. Một gia đình thật sự mạnh không phải là nơi một người có thể ra lệnh cho tất cả những người còn lại, nhưng là nơi mọi người biết mình có giá trị, có tiếng nói, có trách nhiệm và có sự bảo vệ. Bởi vậy, việc bênh vực gia đình và việc bênh vực quyền của con người gắn bó với nhau từ bên trong. Chúng ta bảo vệ gia đình để con người được sống đúng phẩm giá, và chúng ta bảo vệ từng con người để gia đình có thể thực sự trở thành mái ấm.
Chính trong gia đình, con người học những bài học đầu tiên về cách hiện diện giữa người khác. Một đứa trẻ biết rằng tiếng khóc của mình được lắng nghe sẽ dần học được rằng nhu cầu có thể được bày tỏ. Một đứa trẻ được người lớn giải thích thay vì chỉ quát mắng sẽ dần học được rằng sự thật có thể được tìm kiếm bằng đối thoại. Một đứa trẻ nhìn thấy cha mẹ xin lỗi nhau sẽ hiểu rằng lỗi lầm không nhất thiết phải dẫn tới sự phủ nhận hay thù hận. Một đứa trẻ được yêu thương mà vẫn được hướng dẫn rõ ràng sẽ học rằng tự do có liên hệ với trách nhiệm. Những kinh nghiệm ấy không tự động bảo đảm một tương lai không có khó khăn, nhưng chúng tạo nên một nền đất quan trọng cho sự trưởng thành. Ngược lại, khi mái nhà trở thành nơi người yếu hơn thường xuyên bị làm nhục, nơi lời hứa liên tục bị phá vỡ, nơi mọi câu hỏi đều bị xem là hỗn láo, thì đứa trẻ có thể mang theo những nỗi sợ rất lâu sau khi đã lớn. Vì vậy, giáo dục gia đình không chỉ diễn ra trong lúc cha mẹ ngồi xuống để dạy con. Nó diễn ra khi cha mẹ nói về người hàng xóm, khi họ cư xử với một người lao động, khi họ xử lý một món tiền nhặt được, khi họ phản ứng trước thất bại của con, khi họ đối diện với sự già yếu của ông bà. Bài học được nói ra có thể bị quên, nhưng cách sống được nhìn thấy mỗi ngày thường để lại dấu ấn sâu hơn. Một người cha dạy con trung thực nhưng lại khoe chuyện gian dối thành công đang tạo ra hai thông điệp trái ngược. Một người mẹ bảo con đừng khinh người nghèo nhưng luôn đánh giá khách đến nhà bằng quần áo và tài sản đang làm suy yếu chính lời dạy của mình. Gia đình cần sự thống nhất giữa điều tin, điều nói và điều làm. Sự thống nhất ấy không đòi cha mẹ phải hoàn hảo, nhưng đòi họ biết nhìn nhận những chỗ chưa đúng và sẵn sàng sửa đổi.
Con người cần được nhìn nhận như một mục đích trong chính mình. Điều đó trở nên rất cụ thể trong gia đình. Người vợ có giá trị vượt quá việc nấu ăn, sinh con hay góp thêm thu nhập. Người chồng có giá trị vượt quá mức lương đem về mỗi tháng. Đứa con có giá trị vượt quá thành tích học tập hoặc khả năng làm rạng danh dòng họ. Người già có giá trị vượt quá số việc họ còn có thể làm. Khi một gia đình chỉ yêu người có ích, chỉ lắng nghe người kiếm nhiều tiền, chỉ tự hào về đứa con thành công và chỉ kiên nhẫn với người còn khỏe, thì gia đình ấy đang để một lối tính toán làm nghèo tình yêu của mình. Tình yêu gia đình giúp con người cảm nhận rằng mình được đón nhận ngay cả khi đang yếu, đang sai, đang thất bại hoặc đang cần được nâng đỡ. Sự đón nhận ấy không đồng nghĩa với việc dung túng mọi hành vi. Cha mẹ có thể nghiêm khắc trước một việc làm sai mà vẫn khẳng định phẩm giá của con. Vợ chồng có thể yêu cầu nhau thay đổi mà không hạ nhục nhau. Một gia đình có thể đặt những giới hạn cần thiết trước hành vi nguy hiểm mà vẫn mong người gây ra hành vi ấy tìm được con đường hoán cải. Chính khả năng phân biệt giữa con người và việc làm, giữa phẩm giá và sai lầm, giữa tình yêu và sự dung túng, làm cho mái nhà trở thành một trường học của công lý và lòng thương xót. Xã hội rất cần những con người đã học được sự phân biệt đó, bởi họ có thể bảo vệ điều đúng mà không biến người sai thành một đối tượng để căm ghét.
Gia đình cũng là nơi con người học bước từ cái tôi sang cái chúng ta. Một đứa trẻ thích một món ăn nhưng biết để phần cho em đang đến muộn đã bắt đầu học sự liên đới. Một người chồng thay đổi lịch riêng để cùng vợ chăm sóc cha mẹ đau yếu đã bắt đầu sống trách nhiệm chung. Một người vợ ngồi nghe chồng kể về nỗi lo công việc thay vì chỉ đòi hỏi anh tiếp tục mạnh mẽ đã giúp mối tương quan trở nên nhân bản hơn. Một người con trưởng thành biết hỏi cha mẹ đang cần gì, thay vì chỉ nhớ đến gia đình khi cần tiền, đã bước vào sự đáp trả. Trong gia đình, lợi ích của mỗi người được đặt trong mối liên hệ với lợi ích của những người khác. Điều này đòi hỏi một sự trưởng thành liên tục, vì ai cũng có những nhu cầu chính đáng và ai cũng có thể mệt mỏi. Không thể yêu cầu một người luôn hy sinh trong khi những người khác chỉ hưởng lợi. Sự liên đới bền vững cần có chia sẻ, có công bằng, có lắng nghe và có việc điều chỉnh trách nhiệm theo khả năng thực tế. Khi người mẹ bị mặc nhiên giao toàn bộ việc nhà, khi người cha bị mặc nhiên buộc phải giấu mọi yếu đuối, khi người con cả bị mặc nhiên giao nhiệm vụ chăm sóc tất cả mà không được hỏi ý kiến, thì điều được gọi là hy sinh có thể đang che đậy một sự phân chia thiếu công bằng. Gia đình cần học nói với nhau về những gánh nặng ấy. Tình yêu sâu xa không làm người ta mất tiếng nói; nó giúp người ta có thể nói thật trong một tương quan đáng tin cậy.
Hôn nhân là nền tảng của gia đình theo giáo huấn Công giáo, và nền tảng ấy bắt đầu bằng sự ưng thuận tự do của một người nam và một người nữ. Sự tự do này phải được hiểu một cách nghiêm túc. Một cuộc hôn nhân không thể được xây dựng lành mạnh trên ép buộc, đe dọa, mua bán, áp lực danh dự hoặc sự lừa dối có chủ ý về những điều hệ trọng. Người chuẩn bị kết hôn cần có cơ hội hiểu người mình sẽ cùng sống, hiểu những trách nhiệm căn bản của hôn nhân và nhận ra ý nghĩa của việc trao phó đời mình cho người khác. Sự ưng thuận không chỉ là một câu trả lời trong ngày cưới; nó là hành vi con người nhận lấy một giao ước có chiều sâu. Bởi vậy, chuẩn bị hôn nhân cần vượt xa việc lo lễ nghi, trang phục, tiệc cưới và hình ảnh. Hai người cần nói với nhau về đức tin, về con cái, về tiền bạc, về trách nhiệm với cha mẹ hai bên, về cách giải quyết xung đột, về việc làm, về những thói quen đang có và những điều họ sợ. Họ cần biết người kia ứng xử thế nào khi bị từ chối, khi gặp thất bại, khi phải chờ đợi, khi có một điều không diễn ra theo ý mình. Một người rất dịu dàng trong thời gian thuận lợi nhưng thường xuyên đe dọa, kiểm soát hoặc làm nhục người yêu khi bất đồng đang bộc lộ một điều cần được đối diện trước khi bước vào hôn nhân. Tình yêu không được xây dựng bằng việc nhắm mắt trước những dấu hiệu đáng lo. Sự khôn ngoan trong chuẩn bị hôn nhân là một hình thức tôn trọng tình yêu, bởi nó giúp hai người bước vào giao ước với nhận thức và trách nhiệm rõ hơn.
Tình yêu vợ chồng mang tính toàn vẹn vì nó liên quan đến toàn bộ con người. Người ta không chỉ kết hôn với một khuôn mặt đẹp, một nghề nghiệp ổn định hoặc một cảm giác dễ chịu. Người ta kết hôn với một con người có lịch sử, có tính cách, có gia đình, có những giới hạn, có những khả năng và có những vết thương. Sự trao tặng toàn vẹn không có nghĩa là mọi sự riêng tư đều bị xóa bỏ, mọi khác biệt đều phải biến mất, mọi quyết định đều do một người kiểm soát. Nó có nghĩa rằng hai người sẵn lòng xây dựng một đời sống chung trong sự thật, không giữ một phần cuộc đời ở ngoài trách nhiệm giao ước để tùy ý phản bội. Trung tín vì thế có một chiều rộng lớn hơn việc tránh một hành vi ngoại tình. Trung tín là giữ cho lời nói của mình đáng tin, là không dùng những điều riêng tư của người bạn đời để làm họ mất mặt, là không âm thầm tạo những mối quan hệ đe dọa sự gắn bó của hai người, là không bỏ mặc người kia trong những giai đoạn khó khăn rồi chỉ trở về khi mọi chuyện đã yên. Trung tín cũng là biết dành thời gian cho nhau, bởi tình yêu dễ bị bào mòn khi hai người cùng sống dưới một mái nhà mà không còn thực sự gặp nhau. Có những cuộc hôn nhân không bị phá vỡ bởi một biến cố lớn, nhưng yếu dần qua những lần người này cần nói mà người kia không nghe, những lần một lời cảm ơn bị quên, những lần sự mệt mỏi bị chế giễu, những lần nhu cầu gần gũi bị gạt sang một bên. Chăm sóc hôn nhân là chăm sóc những điều nhỏ ấy trước khi chúng kết thành một khoảng cách lớn.
Sự bền vững của hôn nhân đem lại cho gia đình một điểm tựa quan trọng. Lời cam kết trung thành giúp hai người có thể xây dựng tương lai với một sự tin cậy sâu hơn cảm xúc nhất thời. Cảm xúc có thể thay đổi theo sức khỏe, tuổi tác, áp lực kinh tế và những biến động của đời sống. Tình yêu trưởng thành cần học đi qua những thay đổi đó bằng lựa chọn, bằng nhân đức, bằng khả năng sửa chữa và bằng ân sủng. Tuy nhiên, khi nói đến sự bền vững, chúng ta phải cẩn thận để lời giảng về trung tín không trở thành gánh nặng bất công đặt lên người đang bị bạo hành. Không thể dùng lời hứa hôn nhân để buộc một người tiếp tục ở trong tình trạng bị đánh đập, đe dọa hoặc xâm hại. Bảo vệ sự sống, sự an toàn và phẩm giá của các thành viên là một trách nhiệm nghiêm túc. Việc tạo khoảng cách để bảo vệ người bị hại, tìm sự hỗ trợ có chuyên môn và yêu cầu người gây bạo lực chịu trách nhiệm có thể trở thành những bước cần thiết trong một hoàn cảnh cụ thể. Cũng không thể coi vài lời xin lỗi sau bạo lực là bằng chứng đủ cho sự thay đổi. Hoán cải phải có những hành vi thực sự, có trách nhiệm, có sự chấm dứt điều gây hại và có thời gian để lòng tin được xây dựng lại. Một cộng đoàn yêu gia đình cần có khả năng lắng nghe người đang đau khổ mà không vội bảo họ im lặng để giữ danh dự. Danh dự của gia đình được phục hồi bằng sự thật và công lý. Sự im lặng ép buộc thường chỉ làm người yếu thế cô độc hơn.
Bí tích Hôn Nhân đặt tình yêu vợ chồng trong mối liên hệ với tình yêu của Đức Kitô dành cho Hội Thánh. Đây là một hồng ân rất lớn, đồng thời cũng là một lời mời gọi rất cụ thể. Vợ chồng được mời gọi học một tình yêu biết trao ban, trung thành, tha thứ và phục vụ. Hồng ân bí tích không biến họ thành những con người miễn nhiễm với nóng giận, ích kỷ hay yếu đuối. Nó mở cho họ một nguồn sức mạnh để tiếp tục hoán cải và nâng đỡ nhau trên đường nên thánh. Đời sống bí tích được nối dài khi người chồng biết kiềm một lời cay nghiệt, khi người vợ biết nói thật về nỗi đau của mình mà không cố làm đau lại, khi hai người cùng nhìn nhận một sai lầm, khi họ cầu nguyện trước một quyết định khó, khi họ đón nhận con cái như những con người được Thiên Chúa trao phó. Những việc ấy có vẻ rất nhỏ nếu đặt bên cạnh nghi thức trang trọng trong ngày thành hôn, nhưng chính chúng làm cho lời cam kết trở thành đời sống. Một đôi vợ chồng không thể chỉ dựa vào ký ức rằng mình đã từng được chúc lành. Họ cần trở về với nguồn ân sủng bằng cầu nguyện, bằng đời sống đức tin, bằng sự tham dự cộng đoàn và bằng những quyết định ngay thẳng trong đời thường. Tình yêu được nuôi bằng việc thực hành. Cũng như một ngọn lửa cần được chăm sóc, sự gắn bó cần những hành vi lặp lại có ý thức: hỏi thăm, lắng nghe, chia sẻ việc nhà, giữ lời, biết ơn, sửa sai và dành chỗ cho nhau.
Gia đình Kitô giáo được gọi là Hội Thánh tại gia vì trong mái nhà ấy, đức tin có thể được đón nhận, sống và thông truyền qua các mối tương quan. Danh xưng này không đòi gia đình phải có một hình thức đạo đức phô trương. Nó đòi đời sống trong nhà dần mang dấu ấn của Tin Mừng. Một bàn thờ được chăm chút nhưng những người trong nhà thường xuyên bị làm nhục cho thấy còn có một khoảng cách phải được chữa lành. Một giờ kinh rất dài nhưng không ai chịu xin lỗi sau khi gây tổn thương cũng để lại một câu hỏi về cách đức tin đi vào đời sống. Cầu nguyện gia đình cần dẫn đến sự thay đổi trong cách đối xử với nhau. Khi cùng đọc một đoạn Tin Mừng, gia đình có thể hỏi hôm nay lời ấy mời mình sống thế nào. Nếu nghe lời mời gọi tha thứ, họ có thể nhận ra một mối bất hòa cần được đối diện. Nếu nghe lời mời gọi phục vụ, họ có thể nhìn lại người đang gánh quá nhiều việc nhà. Nếu nghe lời mời gọi yêu người bé nhỏ, họ có thể nhớ đến một người thân già yếu hoặc một gia đình đang khó khăn gần mình. Như vậy, đức tin không ở bên lề những bận rộn của đời sống. Nó thấm vào cách người ta ăn, làm việc, chăm sóc, tiêu dùng và giải quyết bất đồng. Một đứa trẻ nhìn thấy cha mẹ sống đức tin bằng lòng tử tế sẽ có một kinh nghiệm rất khác với đứa trẻ chỉ nghe những mệnh lệnh tôn giáo nhưng không cảm nhận được tình yêu.
Sự hiện diện của Đức Giêsu trong một gia đình cụ thể giúp chúng ta nhận ra giá trị thiêng liêng của đời sống thường ngày. Nazareth có công việc, có việc chăm sóc, có sự vâng phục, có những nhịp sống âm thầm. Gia đình Thánh Gia cũng có những biến cố khó khăn: thiếu chỗ khi sinh con, phải rời quê hương, phải đi tìm người con mà mình không biết đang ở đâu. Vì vậy, nhìn về Thánh Gia không phải là nhìn một mái nhà xa lạ với những lo âu của chúng ta. Đó là nhìn một gia đình biết đặt cuộc đời trong sự tín thác và trách nhiệm. Thánh Giuse không chỉ có lòng đạo đức bên trong; ngài hành động để bảo vệ những người được trao phó cho mình. Đức Maria không chỉ đón nhận một danh dự; Mẹ mang trong lòng những điều chưa hiểu hết và kiên trì bước đi. Đức Giêsu không xem những năm tháng sống trong gia đình là phần thời gian vô nghĩa trước sứ vụ công khai. Chính sự hiện diện của Người làm sáng lên giá trị của một cuộc sống được chia sẻ. Các gia đình hôm nay có thể tìm nơi đó một lời nâng đỡ: bữa cơm chuẩn bị sau một ngày mệt mỏi, việc đưa con đi học, công việc kiếm sống lương thiện, việc chăm sóc cha mẹ già, lời cầu nguyện khi không biết phải làm gì tiếp theo đều có thể trở thành những hành vi sống ơn gọi. Sự thánh thiện của gia đình lớn lên trong lòng trung tín với những trách nhiệm rất cụ thể.
Gia đình là cộng đồng sự sống, và tình yêu vợ chồng theo bản chất mở ra trước việc đón nhận và giáo dục con cái. Một đứa trẻ không chỉ là một sự kiện sinh học. Sự hiện diện của nó thay đổi những mối tương quan, mở rộng trách nhiệm, đánh thức khả năng yêu thương và đặt trước cha mẹ một tương lai mà họ không thể hoàn toàn kiểm soát. Đón nhận con là đón nhận một con người khác mình, một người sẽ có tính cách riêng, khả năng riêng, những khó khăn riêng và một ơn gọi không thể bị đồng nhất với tham vọng của cha mẹ. Có những cha mẹ tưởng rằng yêu con là chuẩn bị sẵn mọi lựa chọn cho con, quyết định thay con mọi điều và yêu cầu con sống đúng một bản thiết kế đã có. Nhưng con cái cần được hướng dẫn để trưởng thành trong tự do và trách nhiệm. Cha mẹ có thể trao truyền những giá trị, mở ra những cơ hội, giúp con suy nghĩ và đồng hành với con; họ không thể sống thay cuộc đời của con. Việc sinh ra một đứa trẻ đem lại trách nhiệm chăm sóc, chứ không đem lại quyền sở hữu trên con người ấy. Điều này rất quan trọng khi con có những khả năng khác với điều cha mẹ mong muốn, khi con học chậm hơn bạn bè, khi con có khuyết tật, khi con chọn một nghề không làm gia đình tự hào theo cách thông thường. Con cần nghe rằng mình được yêu vì chính mình, rồi từ nền tảng ấy mới có thể học nỗ lực, kỷ luật và trách nhiệm. Một đứa trẻ không phải chứng minh quyền được yêu bằng thành tích.
Khi gọi gia đình là thánh điện của sự sống, chúng ta nói đến trách nhiệm đón nhận và bảo vệ sự sống trong toàn bộ hành trình của nó. Sự sống cần được bảo vệ khi còn mong manh trong lòng mẹ, khi chào đời, khi lớn lên, khi đau yếu và khi bước vào tuổi già. Gia đình có thể làm chứng cho văn hóa sự sống bằng cách tạo một môi trường trong đó người yếu không bị coi là gánh nặng cần loại bỏ. Tuy nhiên, một lời bênh vực sự sống chân thật phải đi cùng những hành động nâng đỡ người đang gặp khó khăn. Một phụ nữ mang thai trong hoàn cảnh cô độc cần được lắng nghe, hỗ trợ và bảo vệ khỏi sự bỏ rơi. Một đôi vợ chồng lo lắng trước việc chăm sóc đứa con bệnh tật cần có cộng đoàn bên cạnh. Một người đang chăm sóc cha mẹ già cần được chia sẻ công việc để không kiệt sức. Những lời khẳng định đẹp về phẩm giá con người sẽ có sức thuyết phục lớn hơn khi người ta nhìn thấy một cộng đoàn biết góp phần gánh lấy những hệ quả thực tế của việc bảo vệ phẩm giá ấy. Nếu chúng ta chỉ nói rằng mỗi sự sống là quý giá nhưng quay lưng trước người đang phải nuôi con trong nghèo khó, trước người mẹ bị gia đình xua đuổi hoặc trước người già không có ai chăm sóc, thì chứng tá còn thiếu một phần thiết yếu. Văn hóa sự sống lớn lên khi sự tôn trọng được chuyển thành chăm sóc, khi trách nhiệm được chia sẻ và khi người mong manh biết rằng mình có nơi để tìm sự giúp đỡ.
Việc làm cha làm mẹ có trách nhiệm đòi hỏi cả lòng quảng đại lẫn sự suy xét. Cha mẹ cần nhìn vào sức khỏe, điều kiện tâm lý, hoàn cảnh kinh tế, khả năng chăm sóc và những trách nhiệm đang có. Lòng quảng đại không cho phép bỏ qua các giới hạn thực tế; sự tính toán thực tế cũng không nên biến thành thái độ xem sự sống mới chỉ như một sự bất tiện. Trong đời sống đức tin, vợ chồng được mời gọi cùng nhau phân định, cầu nguyện, tìm hiểu giáo huấn luân lý và có sự hướng dẫn thích hợp khi cần. Điều quan trọng là những quyết định hệ trọng không bị áp đặt đơn phương, không đặt toàn bộ gánh nặng lên người phụ nữ và không được thực hiện trong sự thiếu tôn trọng thân xác hay lương tâm của nhau. Hai người cần học nói về những lo lắng liên quan đến việc sinh con bằng sự chân thành. Người chồng cần hiểu những hy sinh và giới hạn thể lý của người vợ; người vợ cần có cơ hội diễn tả điều mình đang trải qua; cả hai cần cùng nhận trách nhiệm chăm sóc những đứa con đã được trao phó. Một gia đình có trách nhiệm không chỉ quan tâm đến số con, nhưng còn quan tâm đến chất lượng của sự hiện diện, đến việc nuôi dưỡng nhân cách, đến sự an toàn và đến khả năng đồng hành lâu dài. Không ai có thể thay thế hoàn toàn sự phân định của đôi vợ chồng bằng những áp lực từ bên ngoài. Gia đình cần sự nâng đỡ để lựa chọn cách có trách nhiệm, và các lựa chọn ấy cần được đặt trong sự tôn trọng phẩm giá của mọi người liên quan.
Cũng cần nói với sự tế nhị sâu xa về những đôi vợ chồng mong có con mà không có con. Nỗi đau của họ thường bị tăng thêm bởi những câu hỏi tưởng là vô tình, những lời so sánh, những suy đoán hoặc những đòi hỏi từ người thân. Giá trị của hôn nhân không bị xóa bỏ khi đôi vợ chồng không có con. Tình yêu, sự hiệp thông, lòng trung tín và khả năng phục vụ của họ vẫn có giá trị đầy đủ. Không ai được dùng khả năng sinh sản như thước đo phẩm giá của một người vợ hay người chồng. Một cộng đoàn tế nhị biết tôn trọng điều riêng tư, tránh những lời hỏi dồn và không quy mọi đau khổ về một lỗi lầm nào đó. Các đôi vợ chồng này có thể sống sự phong phú của tình yêu qua nhiều con đường, tùy hoàn cảnh và sự phân định của mình: chăm sóc người thân, phục vụ cộng đoàn, nâng đỡ người trẻ, đồng hành với trẻ em có hoàn cảnh khó khăn hoặc nhận con nuôi khi có đủ điều kiện và có sự chuẩn bị phù hợp. Việc nhận con nuôi cần đặt lợi ích của đứa trẻ ở trung tâm, bởi đứa trẻ cũng có lịch sử, những nhu cầu và có thể có những tổn thương cần được hiểu. Dù đi theo con đường nào, đôi vợ chồng cần được nhìn như những người có một ơn gọi yêu thương thật sự. Đời sống của họ không phải một phiên bản kém giá trị của đời sống gia đình.
Những vấn đề liên quan đến kỹ thuật sinh sản và nghiên cứu sự sống đặt ra câu hỏi sâu xa về cách con người sử dụng khả năng của mình. Theo cái nhìn luân lý Công giáo được trình bày trong bản văn, sự tiến bộ cần được đánh giá trong tương quan với phẩm giá con người, với ý nghĩa của việc sinh sản và với quyền của đứa trẻ. Ước muốn có con rất đáng được thấu hiểu, nhưng con cái luôn phải được nhìn như những con người được đón nhận trong tình yêu. Chúng không thể trở thành đối tượng của một quyền đòi hỏi tuyệt đối hoặc sản phẩm được thiết kế để đáp ứng sự mong muốn của người lớn. Sự sống ở những giai đoạn mong manh cũng cần được đối xử bằng sự tôn trọng. Những suy tư luân lý này đòi hỏi người tín hữu học hỏi nghiêm túc và tìm sự hướng dẫn phù hợp khi đứng trước một quyết định cụ thể. Đồng thời, cần giữ một nguyên tắc mục vụ hết sức rõ: mọi đứa trẻ đã được sinh ra đều có cùng phẩm giá, bất kể hoàn cảnh hoặc phương thức mà người lớn đã sử dụng để đưa em đến với cuộc đời. Không được đặt lên một đứa trẻ sự phán xét về các quyết định của người khác. Không được làm cho em cảm thấy mình kém giá trị hoặc kém được Thiên Chúa yêu thương. Một đứa trẻ cần được chúc lành, chăm sóc và đón nhận với tất cả sự tôn trọng dành cho một con người.
Gia đình có nhiệm vụ giáo dục vì việc trao sự sống đòi hỏi việc đồng hành với sự sống ấy đến trưởng thành. Giáo dục là một hành trình dài, trong đó cha mẹ giúp con phát triển thân xác, trí tuệ, tình cảm, lương tâm, khả năng tương quan và đời sống thiêng liêng. Nó đòi nhiều hơn việc trả học phí hoặc tìm trường tốt. Những điều ấy có thể rất cần, nhưng chúng không thay thế được sự hiện diện của cha mẹ. Một đứa trẻ có thể có đủ đồ dùng mà vẫn thiếu người để nói về nỗi sợ. Nó có thể học rất nhiều lớp mà vẫn không biết xử lý sự thất vọng. Nó có thể đạt thành tích cao mà vẫn tin rằng mình chỉ được yêu khi thành công. Cha mẹ cần quan tâm đến đời sống bên trong của con, đến cách con nhìn mình, cách con kết bạn, cách con đối diện với sai lầm và cách con sử dụng tự do. Những cuộc trò chuyện không nhất thiết phải dài hoặc trang trọng. Có khi chúng bắt đầu bằng một câu hỏi trong bữa cơm, một đoạn đường đưa con đến trường, một buổi tối ngồi cạnh nhau. Nhưng chúng cần có sự chú ý thực sự. Khi con kể một điều khó, người lớn cần cố gắng nghe hết trước khi phán đoán. Khi con làm sai, cần giúp con hiểu hậu quả và học cách sửa chữa. Khi con thất bại, cần giúp con đứng dậy mà không làm con tin rằng thất bại ấy định nghĩa toàn bộ con người mình.
Quyền và nghĩa vụ giáo dục của cha mẹ là điều không thể được giao phó hoàn toàn cho nhà trường, giáo xứ hoặc một người chăm sóc khác. Gia đình cần cộng tác với những nơi ấy, cần tôn trọng chuyên môn và cần học hỏi, nhưng vẫn phải nhận phần trách nhiệm riêng của mình. Khi cha mẹ gửi con đến lớp giáo lý, họ không thể nghĩ rằng từ đó việc thông truyền đức tin đã thuộc về giáo lý viên. Khi cha mẹ gửi con đến trường, họ không thể cho rằng mọi vấn đề nhân cách đều do nhà trường giải quyết. Đứa trẻ cần sự nhất quán giữa các môi trường. Nếu ở nhà nó được khuyến khích gian dối để đạt điểm cao, những bài học trung thực ở trường sẽ gặp một sự chống đối âm thầm. Nếu ở nhà người lớn luôn khinh miệt người khác, những lời dạy bác ái ở giáo xứ sẽ trở nên khó hiểu. Sự cộng tác chân thành đòi cha mẹ biết hỏi, biết nghe và biết cùng tìm giải pháp khi con có khó khăn. Nó cũng đòi các cơ sở giáo dục tôn trọng vai trò của gia đình và không xem phụ huynh chỉ như người đóng tiền. Một môi trường giáo dục tốt giúp các bên chia sẻ thông tin cần thiết, hiểu trách nhiệm của nhau và đặt sự trưởng thành của trẻ ở trung tâm. Khi có bất đồng, cần đối thoại bằng sự thật và sự tôn trọng, tránh biến đứa trẻ thành người mang gánh nặng của cuộc xung đột giữa người lớn.
Trong việc giáo dục, quyền bính cần được thực hiện bằng sự đáng tin cậy. Cha mẹ không phải lúc nào cũng cần nói lớn để con nghe. Họ cần tạo những giới hạn rõ, giải thích phù hợp với độ tuổi, giữ sự nhất quán và làm gương trong điều mình yêu cầu. Một quy định thay đổi theo cơn giận của người lớn sẽ khiến trẻ khó hiểu điều đúng. Một hình phạt dùng để làm nhục có thể khiến trẻ học cách che giấu thay vì học cách chịu trách nhiệm. Sự dịu dàng và sự kiên quyết có thể đi cùng nhau. Cha mẹ có thể nói rằng một hành vi không được chấp nhận, yêu cầu con khắc phục hậu quả và đồng thời bảo đảm rằng con vẫn được yêu. Họ cũng cần nhận ra rằng mỗi đứa trẻ có nhịp phát triển, khả năng và nhu cầu khác nhau. So sánh liên tục giữa anh chị em thường làm tổn thương mối quan hệ trong nhà. Một đứa trẻ không học giỏi bằng anh mình vẫn có những khả năng cần được khám phá. Một đứa trẻ ít nói không nhất thiết là vô tâm. Một đứa trẻ đặt nhiều câu hỏi không nhất thiết là chống đối. Giáo dục cần sự hiểu biết về con người cụ thể đang ở trước mặt mình. Khi cha mẹ chịu tìm hiểu thay vì chỉ áp đặt một mẫu có sẵn, họ có thể giúp con phát triển những điều tốt đẹp vốn đang hiện diện nhưng chưa được nhận ra.
Gia đình còn là nơi giáo dục về thân xác, tình yêu và tính dục. Những chủ đề này cần được trình bày với sự tôn trọng, phù hợp độ tuổi và đủ rõ để trẻ có thể hiểu mình, bảo vệ mình và học đối xử với người khác. Sự im lặng tuyệt đối của người lớn thường để trẻ phải tìm câu trả lời từ những nguồn thiếu trách nhiệm. Cha mẹ cần giúp con hiểu rằng thân xác có phẩm giá, rằng người khác cũng có phẩm giá, rằng sự gần gũi phải đi cùng sự tôn trọng và rằng không ai có quyền ép buộc hoặc xâm hại người khác. Trẻ cần biết những giới hạn an toàn, biết có thể nói không trước sự đụng chạm làm mình khó chịu và biết tìm đến người đáng tin khi bị đe dọa. Những lời dạy này cần được nối với một môi trường trong đó trẻ thực sự được lắng nghe. Nếu trẻ biết rằng mọi điều khó nói đều sẽ bị trách mắng, nó có thể im lặng ngay cả khi đang cần được bảo vệ. Cha mẹ cũng cần hiểu rằng việc truyền đạt một nền luân lý về tình yêu không nên dùng sự ghê sợ thân xác hoặc sự làm nhục làm phương tiện. Một cái nhìn lành mạnh giúp người trẻ nhận ra vẻ đẹp và trách nhiệm của tình yêu, học tự chủ, học tôn trọng tự do của người khác và chuẩn bị cho những lựa chọn trưởng thành. Nhân đức được nuôi dưỡng tốt hơn khi con người hiểu điều mình đang bảo vệ và cảm nhận phẩm giá của chính mình.
Phẩm giá của trẻ em cần được bảo vệ trong chính gia đình và trong mọi môi trường các em tham gia. Trẻ em cần được ăn uống, chăm sóc sức khỏe, học tập, nghỉ ngơi, vui chơi và lớn lên trong sự an toàn. Các em không phải những người lớn thu nhỏ để người lớn có thể tùy ý đặt lên mọi kỳ vọng. Cũng không phải tài sản của gia đình để có thể đem đổi lấy lợi ích kinh tế hoặc danh dự. Khi một đứa trẻ bị bóc lột sức lao động, bị ép phải gánh một trách nhiệm vượt quá khả năng, bị xâm hại hoặc bị dùng để phục vụ hình ảnh của người lớn, phẩm giá của em đang bị tổn thương. Trách nhiệm bảo vệ trẻ đòi hỏi người lớn quan tâm đến những điều diễn ra trong thực tế, có khả năng nhận ra nguy cơ và có cách đáp ứng nghiêm túc. Việc che giấu hành vi xâm hại để tránh tai tiếng đặt lợi ích của người lớn lên trên sự an toàn của trẻ. Một cộng đoàn đúng nghĩa cần đứng về phía sự thật và bảo vệ người yếu thế. Khi trẻ có một khó khăn, câu hỏi đầu tiên cần là em đang cần sự an toàn và hỗ trợ nào. Chính thái độ này làm cho lời khẳng định rằng trẻ em là tương lai của xã hội trở thành một trách nhiệm có nội dung. Tương lai ấy bắt đầu từ cách chúng ta đối xử với các em hôm nay.
Đời sống gia đình hôm nay còn chịu tác động sâu của các phương tiện truyền thông. Một chiếc điện thoại có thể giúp cha mẹ ở xa gặp con, giúp người thân chia sẻ tin tức và giúp gia đình học hỏi. Nhưng việc sử dụng thiếu ý thức cũng có thể lấy đi thời gian gặp gỡ, làm tăng sự phân tán và đưa vào nhà những nội dung gây tổn thương. Có những bữa cơm mọi người đều hiện diện mà không ai thực sự ở cùng ai, vì mỗi người đang hướng về một màn hình. Có những đứa trẻ phải cạnh tranh với điện thoại để được cha mẹ nhìn đến. Có những đôi vợ chồng biết rất nhiều điều về người xa lạ trên mạng nhưng lại không biết người đang nằm cạnh mình đang lo điều gì. Gia đình cần thiết lập những thói quen giúp công nghệ phục vụ sự hiệp thông. Có thể bắt đầu bằng việc dành một khoảng thời gian ăn chung không bị gián đoạn, giữ những lúc trò chuyện thật sự, tìm hiểu nội dung con đang tiếp cận và cùng học cách kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ. Người lớn cần làm gương trong điều mình yêu cầu. Khi cha mẹ liên tục dùng thiết bị trong mọi khoảnh khắc, lời cấm con sử dụng thường thiếu sức thuyết phục. Gia đình cũng cần thận trọng khi đưa hình ảnh và đời tư của trẻ lên mạng. Sự đáng yêu của con không làm mất đi quyền được tôn trọng của con. Những chuyện khiến trẻ xấu hổ, những hình ảnh nhạy cảm hoặc những tâm sự riêng tư không nên bị biến thành nội dung để thu hút sự chú ý.
Trong gia đình, người cao tuổi giữ một vị trí đặc biệt. Họ mang theo ký ức, những kinh nghiệm và dấu vết của một đời đã sống. Có người từng trải qua chiến tranh, di cư, nghèo khó, bệnh tật, những giai đoạn không thể thực hành đức tin như mình mong muốn. Có người đã giữ cho gia đình đứng vững bằng những hy sinh mà con cháu chỉ hiểu khi chính mình trưởng thành. Sự hiện diện của họ giúp các thế hệ sau nhận ra rằng cuộc đời không bắt đầu từ ngày mình được sinh ra. Mình đang tiếp nhận một lịch sử và một di sản. Tuy nhiên, tôn trọng người già cần vượt qua những lời ca ngợi chung chung. Người cao tuổi cần được hỏi ý kiến trong những điều liên quan đến mình, cần được chăm sóc phù hợp, cần có người nói chuyện và cần được giữ phẩm giá khi thân xác suy yếu. Không nên nói về họ như thể họ không có mặt. Không nên xem việc họ cần giúp đỡ là một lỗi lầm. Đồng thời, việc chăm sóc cần được chia sẻ để một người trong gia đình không phải gánh tất cả. Những người chăm sóc lâu dài cũng cần được nghỉ ngơi và nâng đỡ. Tình liên đới giữa các thế hệ trở nên bền vững khi gia đình vừa trân trọng người già vừa quan tâm đến những người đang phục vụ họ. Một người bà được cháu kiên nhẫn nghe kể chuyện, một người ông được con hỏi về điều đang lo, một người già được chăm sóc mà vẫn có tiếng nói trong cuộc đời mình đang nhận được điều vượt xa sự chu cấp vật chất.
Gia đình không chỉ có trách nhiệm với những người bên trong nhà. Tình yêu chân thật có khả năng mở ra trước người khác. Một mái nhà biết yêu thương có thể trở thành nguồn nâng đỡ cho hàng xóm, cho người nghèo, cho người cô độc và cho những gia đình đang gặp biến cố. Sự mở ra ấy có thể rất giản dị: một phần ăn gửi đến người bệnh, một lần trông giúp trẻ để người mẹ đi khám, một cuộc thăm viếng gia đình vừa có tang, một lời giới thiệu việc làm, một sự góp sức cho việc chung của khu dân cư. Những hành động nhỏ có thể tạo ra những mối liên hệ đáng tin. Người ta bớt cô độc khi biết bên cạnh mình có những người có thể gọi tên mình và sẵn lòng giúp đỡ trong khả năng. Gia đình dạy con lòng bác ái bằng việc cho con cùng tham gia, giải thích cho con hiểu hoàn cảnh của người khác và giữ sự tôn trọng khi giúp đỡ. Người nhận giúp đỡ không nên bị biến thành hình ảnh để người cho chứng minh lòng tốt. Sự liên đới cần giữ cho người được giúp cảm nhận phẩm giá của mình. Khi một gia đình biết chia sẻ một cách kín đáo và tử tế, trẻ em sẽ học rằng những gì mình có đi cùng một trách nhiệm. Như vậy, gia đình góp phần xây dựng một xã hội trong đó sự quan tâm không dừng lại ở quan hệ huyết thống.
Các gia đình cũng cần nâng đỡ nhau. Không có mái nhà nào đủ sức giải quyết mọi khó khăn chỉ bằng nguồn lực bên trong. Một gia đình có thể vững vàng ở giai đoạn này rồi trở nên rất cần giúp đỡ ở giai đoạn khác vì bệnh tật, thất nghiệp, tang chế hoặc khủng hoảng. Những mối liên kết giữa các gia đình tạo nên một mạng lưới hỗ trợ có giá trị. Trong giáo xứ, các gia đình có thể chia sẻ kinh nghiệm giáo dục con, cùng học Lời Chúa, giúp nhau khi có việc đột xuất và nhận ra những nhu cầu mà một người riêng lẻ khó thấy. Tuy nhiên, những nhóm ấy cần giữ tinh thần phục vụ, tránh biến thành nơi so sánh mức sống, khoe thành tích hoặc bàn tán chuyện riêng của người vắng mặt. Sự tin cậy được xây dựng khi điều được chia sẻ trong một hoàn cảnh dễ tổn thương được đối xử bằng sự kín đáo. Một đôi vợ chồng đang khó khăn cần sự đồng hành hơn là lời kết luận nhanh. Một người mẹ đang kiệt sức cần được hỏi xem có thể giúp gì hơn là bị chê thiếu khả năng. Một người cha mất việc cần cơ hội tìm lại công việc và lòng tự trọng hơn là những lời nghi ngờ. Các gia đình càng học giúp nhau bằng sự tôn trọng, cộng đoàn càng trở nên có khả năng đón nhận những người đang ở bên rìa.
Đời sống kinh tế có liên hệ sâu với gia đình. Người ta làm việc để nuôi sống mình và những người được trao phó, để chuẩn bị tương lai, để đóng góp cho xã hội và để phát triển khả năng. Công việc lương thiện vì thế có phẩm giá lớn. Một người lao động không chỉ đem sức lực ra trao đổi lấy thu nhập. Họ còn đem đến sự tận tâm, sáng kiến, kỷ luật và khả năng phục vụ. Gia đình giúp con cái hiểu ý nghĩa đó khi biết trân trọng người lao động, kể cả những công việc ít được xã hội chú ý. Người quét đường, người chăm sóc bệnh nhân, người làm việc trong xưởng, người bán hàng, người giúp việc đều có phẩm giá. Trẻ em cần học rằng một nghề chân chính không đáng bị khinh thường chỉ vì thu nhập thấp hoặc không có danh tiếng. Đồng thời, công việc cần được đặt trong một trật tự phục vụ đời sống. Khi công việc lấy hết thời gian, khiến cha mẹ không còn khả năng hiện diện với con và vợ chồng không còn cơ hội gặp nhau, gia đình đang chịu một mất mát thực sự. Có những người muốn thay đổi nhưng bị hoàn cảnh kinh tế giới hạn. Vì vậy, việc chăm sóc gia đình cần có cả nỗ lực của cá nhân lẫn những điều kiện xã hội hỗ trợ. Không thể chỉ bảo người lao động hãy dành thêm thời gian cho con trong khi họ buộc phải làm việc quá sức mới đủ sống.
Một khoản thu nhập xứng đáng có ý nghĩa trực tiếp đối với phẩm giá gia đình. Gia đình cần thực phẩm, chỗ ở, việc học, chăm sóc sức khỏe và một mức ổn định để có thể tổ chức đời sống. Khi thu nhập quá thấp, những lo âu kéo dài có thể ảnh hưởng đến mọi mối quan hệ trong nhà. Cha mẹ có thể phải xa con, trẻ em có thể thiếu cơ hội học tập, người bệnh có thể bị trì hoãn chăm sóc. Sự nghèo khó không làm gia đình mất phẩm giá, nhưng nó có thể tạo ra những gánh nặng mà xã hội cần cùng gánh. Quan tâm đến gia đình vì thế bao hàm việc quan tâm đến điều kiện lao động, sự an toàn, thời gian nghỉ ngơi, khả năng chăm sóc con và các hình thức trợ giúp người gặp khó khăn. Những chính sách và cách tổ chức công việc cần được đánh giá bằng tác động thực tế lên đời sống con người. Một doanh nghiệp có thể góp phần bảo vệ gia đình khi đối xử công bằng với người lao động, giữ lời trong những cam kết và nhìn nhận rằng người làm việc cho mình còn có trách nhiệm với những người khác. Một gia đình làm chủ cơ sở kinh doanh có thể sống đức tin bằng chính cách trả lương, phân công và cư xử. Sự tử tế trong kinh tế không phải chuyện bên ngoài đời sống đạo. Nó thuộc về cách người tín hữu thực hành công lý.
Lao động nội trợ và việc chăm sóc trong gia đình cần được nhìn nhận đúng giá trị. Một bữa cơm không tự xuất hiện, quần áo không tự sạch, một đứa trẻ không tự lớn, một người già không tự được chăm sóc. Đằng sau những điều có vẻ đương nhiên là thời gian, sức lực, sự chú ý và rất nhiều công việc thường không được kể đến. Người đảm nhận việc nhà còn phải ghi nhớ lịch học, lịch khám, những món cần mua, những việc chưa làm và những nhu cầu của nhiều người. Nếu tất cả những điều ấy được xem là bổn phận tự nhiên của một người mà không có sự chia sẻ hoặc biết ơn, người đó có thể bị hao mòn trong sự vô hình. Người chồng và người cha có trách nhiệm thật sự trong việc chăm sóc mái nhà. Làm việc nhà là tham gia vào đời sống chung mà mình thuộc về. Con cái cũng cần được giáo dục để nhận phần việc phù hợp, biết giữ gìn, biết giúp đỡ và biết cảm ơn. Khi mọi người cùng chia sẻ, việc nhà trở thành một trường học của trách nhiệm. Khi một người luôn được phục vụ mà không phải nghĩ đến phần đóng góp của mình, gia đình có thể vô tình nuôi dưỡng thói quen hưởng thụ. Sự công bằng trong mái nhà bắt đầu từ việc nhìn thấy công sức của nhau và sẵn lòng nhận một phần gánh nặng.
Tiền bạc trong gia đình cần được quản lý bằng sự minh bạch và trách nhiệm. Thu nhập, các khoản nợ, những cam kết tài chính và những chi tiêu hệ trọng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ đời sống chung. Việc giấu nợ, tự ý sử dụng tài sản chung cho những mục đích nguy hiểm hoặc dùng tiền để kiểm soát người bạn đời có thể làm tổn thương sâu sắc sự tin cậy. Gia đình cần tập thảo luận về tiền một cách bình tĩnh, hiểu khả năng thực tế và phân biệt nhu cầu với những áp lực hình thức. Có những gia đình bị đẩy vào nợ nần vì muốn tổ chức một lễ cưới vượt khả năng, muốn có những vật dụng để không thua người khác hoặc muốn duy trì một hình ảnh mà mình không đủ sức mang. Sự đơn sơ có thể đem lại tự do khi nó giúp người ta sống trong sự thật về điều kiện của mình. Trẻ em cũng cần được dạy rằng tiền đến từ lao động, rằng chi tiêu có hậu quả và rằng tài sản đi cùng trách nhiệm. Một gia đình có thể giàu mà bất an nếu mọi người nghi ngờ nhau, cũng có thể sống với nguồn lực khiêm tốn mà vẫn có lòng tin và sự chăm sóc. Dẫu vậy, không nên lãng mạn hóa cảnh thiếu thốn. Những nhu cầu căn bản phải được nhìn nhận nghiêm túc, và việc giúp gia đình có điều kiện sống xứng đáng là một trách nhiệm của cộng đồng.
Gia đình là một chủ thể tích cực trong xã hội vì những người sống trong gia đình có khả năng suy nghĩ, đóng góp và tham gia vào các quyết định liên quan đến đời mình. Họ cần có cơ hội bày tỏ những nhu cầu thực tế về giáo dục, chỗ ở, chăm sóc, việc làm và đời sống cộng đồng. Khi xây dựng những chương trình dành cho gia đình, việc lắng nghe chính các gia đình giúp tránh những giải pháp đẹp trên giấy nhưng khó áp dụng trong thực tế. Một người mẹ nuôi con nhỏ có thể thấy một trở ngại mà người hoạch định chưa nghĩ đến. Một gia đình có người khuyết tật có thể chỉ ra một nhu cầu bị bỏ sót. Một gia đình di dân có thể cho thấy những khó khăn liên quan đến việc hòa nhập và sự tiếp cận các dịch vụ. Sự tham gia này làm cho đời sống xã hội có chiều sâu hơn, bởi những quyết định được nối với kinh nghiệm của những người chịu tác động. Gia đình cũng có trách nhiệm vượt lên lợi ích riêng để quan tâm đến công ích. Khi đòi hỏi điều tốt cho con mình, cha mẹ cần nhớ đến những đứa trẻ khác. Khi muốn một môi trường an toàn cho nhà mình, họ cần cùng góp phần giữ sự an toàn cho cộng đồng. Sự trưởng thành xã hội của gia đình thể hiện ở khả năng nối việc bảo vệ quyền lợi chính đáng với trách nhiệm phục vụ lợi ích chung.
Nguyên tắc bổ trợ giúp làm rõ cách xã hội phục vụ gia đình. Gia đình cần được tôn trọng trong những công việc mà mình có khả năng đảm nhận, đồng thời cần được hỗ trợ khi gặp những giới hạn vượt quá sức mình. Sự hỗ trợ tốt giúp gia đình có thêm khả năng hành động, giữ trách nhiệm và phát triển nguồn lực. Nó không nên tạo sự lệ thuộc không cần thiết hoặc lấy mất tiếng nói của những người đang được giúp. Tuy nhiên, tôn trọng vai trò gia đình cũng không có nghĩa là bỏ mặc mọi chuyện trong nhà. Khi có hành vi gây hại, khi một thành viên không thể tự bảo vệ hoặc khi gia đình không đủ khả năng đáp ứng một nhu cầu thiết yếu, sự can thiệp thích hợp có thể là trách nhiệm cần thực hiện. Điều quan trọng là mục tiêu phải hướng đến phẩm giá, sự an toàn và lợi ích của những người liên quan. Trong giáo xứ cũng vậy, mục vụ gia đình cần giúp các gia đình trưởng thành trong ơn gọi của mình. Linh mục, tu sĩ và những người phục vụ có thể hướng dẫn, đồng hành, kết nối sự trợ giúp và tạo môi trường học hỏi; họ cần lắng nghe kinh nghiệm của người sống đời gia đình. Những người đang làm cha mẹ hiểu những khó khăn rất cụ thể mà một lời khuyên chung chung có thể chưa chạm tới. Mục vụ trở nên hiệu quả hơn khi có sự gặp gỡ giữa giáo huấn và kinh nghiệm, giữa lời hướng dẫn và những điều kiện thực tế.
Gia đình di dân cần được quan tâm đặc biệt vì nhiều mối liên hệ nâng đỡ của họ bị thay đổi cùng lúc. Khi rời quê hương hoặc chuyển đến một nơi xa lạ, người ta có thể mất sự hỗ trợ của ông bà, họ hàng, hàng xóm và cộng đoàn quen thuộc. Cha mẹ phải tìm việc, tìm chỗ ở, lo trường học cho con và học cách tổ chức cuộc sống trong một môi trường mới. Có những gia đình bị chia cách vì công việc; người cha hoặc người mẹ ở xa nhiều tháng, con sống với ông bà, những cuộc gặp chỉ diễn ra qua màn hình. Sự chia cách này thường đi cùng những hy sinh âm thầm và những nhu cầu cảm xúc chưa được đáp ứng. Một cộng đoàn đón tiếp có thể giúp họ bằng những việc rất cụ thể: giới thiệu các nguồn hỗ trợ đáng tin, tạo cơ hội tham gia, giúp con cái tìm một môi trường an toàn và giữ cho người mới đến không cảm thấy mình là khách lạ mãi mãi. Cũng cần tránh nhìn gia đình di dân chỉ bằng những khó khăn. Họ mang theo đức tin, sức lao động, kinh nghiệm và khả năng đóng góp. Khi được đón nhận, họ có thể làm phong phú đời sống cộng đoàn. Sự hiệp thông lớn lên khi người ta biết nhìn nhau bằng phẩm giá trước khi nhìn bằng quê quán, giọng nói hoặc điều kiện kinh tế.
Những gia đình đang trải qua đổ vỡ hoặc những hoàn cảnh hôn nhân phức tạp cũng cần được đón nhận bằng sự thật và lòng thương xót. Không ai có thể hiểu toàn bộ lịch sử của một cuộc hôn nhân chỉ qua vài câu chuyện truyền miệng. Có những người bị ruồng bỏ, có những người đã cố gắng rất lâu, có những người mang thương tích mà cộng đoàn không nhìn thấy, có những người cần được giúp nhận ra trách nhiệm của mình. Giáo huấn về hôn nhân cần được trình bày rõ, đồng thời sự đồng hành cần chú ý đến con người cụ thể. Những người đang có khó khăn vẫn cần được lắng nghe, cầu nguyện, nâng đỡ trong đức tin và mời gọi thực hiện những việc tốt trong khả năng. Các vấn đề bí tích và những hoàn cảnh riêng cần được trao đổi trực tiếp với người có trách nhiệm mục vụ để có sự hướng dẫn phù hợp. Cộng đoàn không nên biến những hoàn cảnh ấy thành đề tài phán xét. Đặc biệt, con cái cần được bảo vệ khỏi việc bị gán nhãn vì câu chuyện của cha mẹ. Một đứa trẻ không chịu trách nhiệm về sự đổ vỡ của người lớn. Em cần được tham gia, được học giáo lý, được kết bạn và được đối xử bằng phẩm giá như mọi trẻ khác. Khi gia đình đau khổ, Hội Thánh được mời gọi hiện diện như một cộng đoàn có khả năng đưa con người đến gần Thiên Chúa hơn.
Việc trình bày quan điểm Công giáo về hôn nhân cũng phải luôn đi cùng sự tôn trọng phẩm giá của mọi người. Giáo Hội hiểu hôn nhân trong mối liên hệ giữa một người nam và một người nữ, với sự trao tặng trọn vẹn, trung tín và hướng đến việc đón nhận sự sống. Khi giải thích quan điểm ấy, người tín hữu cần tránh những lời lẽ làm nhục, những cách quy kết hoặc sự kỳ thị đối với người có hoàn cảnh hay trải nghiệm khác. Người có xu hướng đồng tính, người đang gặp khó khăn về căn tính hoặc người sống trong những hoàn cảnh mà cộng đoàn chưa hiểu đều là những con người có phẩm giá, cần được lắng nghe và đối xử với sự tôn trọng. Lòng trung thành với điều mình tin cần được thể hiện bằng cả nội dung lẫn cách nói. Một lời nói có thể đúng về điều muốn trình bày mà vẫn gây tổn thương không cần thiết vì thái độ khinh miệt. Gia đình Kitô giáo cần giáo dục con cái biết giữ xác tín, biết đối thoại và biết nhìn người khác như một con người. Không ai nên bị biến thành đối tượng để chế giễu trong bữa cơm hoặc trên mạng. Khi có một người thân chia sẻ điều khó nói về mình, phản ứng của gia đình có thể quyết định liệu họ còn cảm thấy có một nơi để được lắng nghe hay không. Sự lắng nghe không buộc người ta từ bỏ xác tín, nhưng mở ra khả năng đồng hành trong sự thật và tình yêu.
Một trở ngại lớn đối với đời sống gia đình là thói quen muốn mọi thứ diễn ra theo ý mình. Trong một mái nhà, mỗi người đều có tính cách, nhu cầu, giới hạn và cách cảm nhận riêng. Nếu người ta chỉ biết đo người khác bằng mong muốn của mình, những khác biệt sẽ nhanh chóng trở thành lý do để trách móc. Người chồng có thể nghĩ rằng vợ không hiểu mình, người vợ có thể nghĩ rằng chồng không quan tâm, cha mẹ có thể nghĩ rằng con không biết ơn, con cái có thể nghĩ rằng cha mẹ không chịu nghe. Để vượt qua vòng lặp ấy, gia đình cần học diễn tả rõ điều mình đang trải qua. Thay vì chỉ nói một lời kết tội, người ta có thể nói về nhu cầu chưa được đáp ứng, về một hành vi cụ thể đã gây đau và về điều mình mong có thể thay đổi. Sự lắng nghe cần tránh việc lập tức chống đỡ bằng cách nhắc lỗi của người kia. Có những cuộc nói chuyện thất bại vì ai cũng chuẩn bị câu trả lời mà không ai thực sự muốn hiểu. Gia đình có thể tập một thói quen giản dị: khi một người nói về điều quan trọng, người khác cố nghe hết, hỏi lại để hiểu và chỉ sau đó mới trình bày phần của mình. Điều này không giải quyết mọi khó khăn ngay lập tức, nhưng tạo một không gian trong đó sự thật có thể được nói mà không bị trừng phạt.
Tha thứ trong gia đình cần được hiểu như một hành trình có trách nhiệm. Có những tổn thương nhỏ có thể được chữa lành bằng một lời xin lỗi chân thành và một hành động sửa đổi. Có những tổn thương sâu cần thời gian, cần sự hỗ trợ và cần những thay đổi bền vững. Người gây tổn thương không thể yêu cầu người khác lập tức tin mình chỉ vì đã nói lời xin lỗi. Lòng tin được phục hồi qua sự đáng tin. Người bị tổn thương cũng cần có cơ hội diễn tả điều đã xảy ra và được nhìn nhận nỗi đau của mình. Tha thứ không đòi phải phủ nhận ký ức, bỏ qua hậu quả hoặc từ bỏ mọi giới hạn bảo vệ. Nó có thể mở ra một con đường thoát khỏi việc để thù hận điều khiển toàn bộ đời sống, đồng thời vẫn giữ trách nhiệm và công lý. Trong những khó khăn thông thường, gia đình có thể bắt đầu bằng việc bỏ thói quen làm nhục nhau, tránh lôi chuyện cũ ra trong mọi bất đồng, nhận phần trách nhiệm của mình và cùng thống nhất một bước thay đổi. Khi khó khăn đã trở nên dai dẳng hoặc vượt khả năng tự giải quyết, tìm sự đồng hành phù hợp là một hành vi chăm sóc gia đình. Người ta không cần chờ đến khi mọi điều gần như đổ vỡ mới nhận sự giúp đỡ. Sự khiêm tốn ấy có thể giữ lại rất nhiều điều quý giá.
Gia đình cần có những nhịp sống giúp sự hiệp thông được nuôi dưỡng. Một bữa ăn chung, một khoảng thời gian trò chuyện, một giờ cầu nguyện phù hợp, một buổi cùng làm việc hoặc một lần đi thăm người thân đều có thể tạo ra những điểm gặp gỡ. Không phải gia đình nào cũng có điều kiện giống nhau. Người làm ca, người đi làm xa, người chăm sóc bệnh nhân có thể phải tổ chức những nhịp khác. Điều quan trọng là giữ một sự chủ động để mối quan hệ không bị phó mặc cho thời gian còn thừa. Người ta cần cho nhau thấy rằng sự hiện diện của người kia có vị trí trong đời mình. Một câu hỏi về ngày vừa qua, một lời cảm ơn vì công việc đã làm, một lần cùng giải quyết điều đang lo có thể đem lại cảm nhận được quan tâm. Gia đình cũng cần niềm vui: những câu chuyện, tiếng cười, trò chơi, những kỷ niệm được cùng tạo ra. Khi mọi cuộc gặp chỉ xoay quanh việc nhắc lỗi và yêu cầu, mái nhà dễ trở nên nặng nề. Cha mẹ cần biết vui với con, vợ chồng cần biết tận hưởng sự hiện diện của nhau, con cháu cần biết tạo cơ hội để ông bà tham gia. Những điều ấy làm cho trách nhiệm có một nền tình cảm ấm áp, giúp người ta tiếp tục yêu nhau khi có khó khăn.
Đức tin trong gia đình cần được thông truyền bằng một ngôn ngữ có liên hệ với đời sống. Cha mẹ có thể kể cho con nghe vì sao mình cầu nguyện, đã tìm được sức mạnh ở đâu trong lúc khó khăn, đã học được điều gì từ một sai lầm và đã cảm nhận lòng thương xót thế nào. Trẻ em cần được phép đặt câu hỏi. Một câu hỏi về Thiên Chúa, về đau khổ, về một lời Kinh Thánh hoặc về điều đang thấy trong Giáo Hội không nên bị xem ngay là thiếu đức tin. Những câu hỏi ấy có thể là dấu hiệu của việc trẻ đang muốn hiểu. Người lớn không cần giả vờ biết mọi câu trả lời. Họ có thể cùng tìm hiểu, hỏi người có hiểu biết và thừa nhận những giới hạn của mình. Điều quan trọng là giữ cho đức tin có một không gian chân thành. Khi trẻ thấy cha mẹ cũng đang học, đang cầu nguyện và đang hoán cải, chúng có thể hiểu rằng đức tin là một hành trình được sống. Việc đưa con đến nhà thờ, hướng dẫn con cầu nguyện và giúp con tham gia cộng đoàn đều rất quý, nhưng cần được nối với lòng tử tế trong mái nhà. Một đứa trẻ học gọi Thiên Chúa là Cha sẽ hiểu lời ấy phần nào qua những kinh nghiệm làm con mà mình đang có. Vì vậy, trách nhiệm của người lớn rất sâu: cách họ sử dụng quyền bính, giữ lời và đối xử với sự yếu đuối có thể giúp hoặc làm khó hơn việc đứa trẻ tin vào tình yêu.
Mỗi gia đình Công giáo có thể trở thành một cộng đoàn thừa sai ngay trong nếp sống của mình. Sứ mạng ấy bắt đầu khi những người trong nhà cố gắng đối xử với nhau theo Tin Mừng, và tiếp tục khi họ mở ra trước những người đang sống bên cạnh. Một gia đình làm ăn ngay thẳng đang góp phần làm cho sự thật có chỗ trong xã hội. Một gia đình không khinh người nghèo đang góp phần bảo vệ phẩm giá. Một gia đình biết chăm sóc người già đang làm chứng rằng giá trị con người không bị xóa bỏ bởi sự suy yếu. Một gia đình đón người mới đến với lòng tử tế đang làm cho sự hiệp thông trở nên hữu hình. Việc loan báo đức tin có thể được thực hiện bằng lời nói, bằng lời mời tham gia, bằng sự chia sẻ niềm hy vọng; nó cũng được chuẩn bị rất sâu bằng sự đáng tin của đời sống. Người ta thường lắng nghe một lời nói dễ hơn khi đã cảm nhận người nói biết tôn trọng và yêu thương mình. Gia đình không cần đợi đến khi giải quyết xong mọi khó khăn mới có thể sống sứ mạng. Chính việc cùng nhau cố gắng, biết nhận lỗi và biết dựa vào Thiên Chúa có thể trở thành một chứng tá chân thật. Những người khác có thể nhận ra rằng đây là một mái nhà đang học yêu, đang chăm sóc và đang mở cửa.
Một xã hội phục vụ gia đình cần quan tâm đến những điều kiện giúp con người thực sự sống các trách nhiệm của mình. Sự tôn trọng gia đình phải được thể hiện trong việc chăm sóc người nghèo, hỗ trợ trẻ em, tạo điều kiện cho việc giáo dục, bảo vệ người yếu thế và giúp người lao động sống xứng đáng. Những lời ca ngợi gia đình cần được nối với những quyết định có ích cho đời sống gia đình. Khi đánh giá một sự phát triển, cần hỏi ai đang được hưởng lợi, ai đang chịu thiệt và những mái nhà mong manh nhất đang bị tác động thế nào. Một thành phố hiện đại vẫn cần những không gian an toàn cho trẻ em, những điều kiện tiếp cận cho người khuyết tật, những nơi người già có thể tham gia và những cơ hội để người dân gặp nhau. Một nền kinh tế năng động vẫn cần chú ý đến thời gian chăm sóc và nghỉ ngơi. Một hệ thống giáo dục có nhiều thành tích vẫn cần quan tâm đến những em đang bị bỏ lại. Gia đình giúp xã hội nhớ rằng mỗi con số thường gắn với một khuôn mặt, một mối tương quan và một đời sống cụ thể. Khi nhìn con người trong những mối liên hệ ấy, người ta dễ nhận ra hơn rằng công ích có nội dung rất gần: người cha có công việc lương thiện, người mẹ có sự nâng đỡ, đứa trẻ có nơi học và người già có người chăm sóc.
Về phía mình, mỗi gia đình cũng có thể bắt đầu việc đổi mới từ những lựa chọn nằm trong khả năng. Có thể bắt đầu bằng việc nhận ra ai trong nhà đang mệt nhất, ai ít được nghe nhất, ai đang gánh nhiều nhất và ai đang cảm thấy mình không còn quan trọng. Có thể bắt đầu bằng một lời xin lỗi chưa từng được nói, một việc nhà chưa từng được chia sẻ, một cuộc thăm viếng đã trì hoãn quá lâu hoặc một khoản chi tiêu cần được xem lại. Có thể bắt đầu bằng việc dành một khoảng thời gian thật sự cho con, hỏi người bạn đời điều họ đang lo, ngồi với cha mẹ già và nghe điều họ muốn kể. Có thể bắt đầu bằng việc cùng cầu nguyện trong sự đơn sơ và cùng chọn một hành động để thực hiện điều vừa cầu xin. Những thay đổi nhỏ được giữ bền có thể tạo một bầu khí mới. Người ta không thể làm cho gia đình trở nên hoàn hảo trong một ngày, nhưng có thể làm cho hôm nay bớt một lời làm đau, thêm một hành động chăm sóc và rõ hơn một trách nhiệm. Điều cần thiết là mỗi người nhận phần của mình. Nếu ai cũng chờ người khác thay đổi trước, gia đình sẽ đứng yên trong những lời trách. Khi một người bắt đầu hành động trong sự thật, một cơ hội mới có thể được mở ra, dù sự phục hồi của những khó khăn lớn vẫn cần nỗ lực từ nhiều phía.
Cuối cùng, sức sống của gia đình nằm trong khả năng tiếp tục nhận ra con người giữa những bận rộn, những lợi ích và những mệt mỏi. Người vợ vẫn là một con người cần được yêu sau bao năm chăm sóc mái nhà. Người chồng vẫn là một con người cần được nâng đỡ khi công việc không như ý. Đứa con vẫn là một con người cần được hướng dẫn và đón nhận khi làm cha mẹ thất vọng. Người già vẫn là một con người có ký ức, tình cảm và phẩm giá khi không còn tự chăm sóc mình. Những người đang đau khổ trong gia đình cần có chỗ để nói thật. Những người đã gây tổn thương cần được mời gọi chịu trách nhiệm và đổi mới. Những người đang sống tốt cần được khích lệ để tiếp tục. Gia đình được xây dựng khi con người biết dành chỗ cho nhau trong đời mình, biết chăm sóc những điều đã được trao phó và biết mở lòng trước ân sủng. Từ một mái nhà như thế, xã hội nhận được những con người có khả năng tin cậy, phục vụ và sống có trách nhiệm. Từ những gia đình biết chia sẻ, cộng đồng nhận được những mối liên hệ bền vững. Từ những gia đình biết cầu nguyện và sống Tin Mừng, Hội Thánh nhận được những chứng nhân âm thầm mà sâu sắc. Xin cho mỗi mái nhà được trở nên nơi sự sống được đón nhận, sự thật được tôn trọng, người yếu được bảo vệ và tình yêu được thực hành bằng những công việc hằng ngày. Xin cho những gia đình đang bình an biết mở lòng chia sẻ, những gia đình đang rạn nứt tìm được sự đồng hành, những người đang cô độc tìm được một bàn tay nâng đỡ và những đứa trẻ đang lớn lên có thể cảm nhận rằng mình được yêu. Khi những điều ấy được nuôi dưỡng, gia đình thực sự góp phần làm cho xã hội sống động, nhân bản và giàu hy vọng hơn.
Lm. Anmai, CSsR.


















