BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG: GÌN GIỮ CÔNG TRÌNH TẠO DỰNG, CHĂM SÓC SỰ SỐNG VÀ SỐNG TRÁCH NHIỆM VỚI NGÔI NHÀ CHUNG Lm. Anmai, CSsR.

0

BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG: GÌN GIỮ CÔNG TRÌNH TẠO DỰNG, CHĂM SÓC SỰ SỐNG VÀ SỐNG TRÁCH NHIỆM VỚI NGÔI NHÀ CHUNG Lm. Anmai, CSsR.
Có những điều quá gần gũi nên chúng ta dễ quên mất giá trị của chúng. Bầu trời trên đầu, dòng nước chảy qua làng, bóng cây trước cửa, mảnh đất dưới chân, hơi thở đi vào lồng ngực, hạt gạo trong chén cơm, tiếng chim đánh thức buổi sáng: tất cả hiện diện trong đời sống thường ngày một cách âm thầm, đến nỗi nhiều khi chúng ta chỉ nhận ra sự quý giá của chúng lúc chúng bị tổn thương hoặc biến mất. Khi dòng sông còn trong, người ta có thể không nghĩ nhiều đến nước; khi dòng sông đổi màu, bốc mùi và không còn nuôi sống được những gia đình ven bờ, người ta mới hiểu nước gắn với sự sống sâu xa đến mức nào. Khi sân nhà còn bóng cây, người ta có thể chỉ xem đó là một khoảng mát bình thường; khi cây bị đốn, đất bị phủ kín và hơi nóng hắt lên từ mọi phía, người ta mới cảm thấy một khoảng xanh cũng có thể là một hình thức chăm sóc con người. Khi ruộng đồng còn màu mỡ, người ta dễ nghĩ mùa màng là chuyện tự nhiên; khi đất bạc màu, nguồn nước suy kiệt và người nông dân đứng trước một vụ mùa thất bát, người ta mới thấy mỗi hạt cơm là kết quả của biết bao mối liên hệ mong manh. Vì thế, bảo vệ môi trường đi vào chính những điều căn bản nhất của đời sống: con người sẽ uống gì, ăn gì, thở gì, sống ở đâu, nuôi con bằng cách nào và trao lại cho những người đến sau một thế giới ra sao. Đối với người Kitô hữu, những câu hỏi ấy còn dẫn tới một câu hỏi sâu hơn: chúng ta đang đón nhận và gìn giữ điều Thiên Chúa trao phó như thế nào?
Đức tin giúp chúng ta nhìn thế giới bằng đôi mắt biết ơn. Trái đất có trước những dự án của chúng ta, nguồn nước có trước những hệ thống khai thác của chúng ta, sự sống có trước những tính toán của chúng ta. Con người bước vào một thế giới đã được trao ban, rồi được mời gọi làm việc, khám phá, canh tác, phát triển và chăm sóc thế giới ấy. Nhận ra điều này không làm giảm giá trị của lao động hay sáng kiến con người; trái lại, nó đặt lao động và sáng kiến vào đúng vị trí của chúng. Người làm vườn giỏi hiểu rằng mình phải cộng tác với đất, nước, ánh sáng và nhịp sống của cây. Người nông dân khôn ngoan biết rằng ruộng đồng cần được bồi dưỡng qua từng mùa. Người xây dựng có trách nhiệm hiểu rằng một công trình cần được đặt trong tương quan với nơi ở, đường đi, hệ thống thoát nước và sự an toàn của cộng đồng. Tương tự, nhân loại chỉ thật sự trưởng thành khi biết sử dụng khả năng của mình để làm cho thế giới trở thành nơi con người có thể sống xứng đáng, đồng thời gìn giữ những điều kiện nuôi dưỡng sự sống. Thế giới là quà tặng; quà tặng ấy được trao cho một nhân loại có trí khôn, có tự do và có lương tâm. Bởi vậy, việc đón nhận luôn đi cùng trách nhiệm.
Trình thuật sáng tạo trong sách Sáng thế đưa chúng ta tới nền tảng của trách nhiệm đó. Thiên Chúa nhìn công trình Người dựng nên và thấy sự tốt đẹp của nó. Ánh sáng, trời đất, cây cỏ, các sinh vật và con người đều được đặt trong một trật tự có ý nghĩa. Sự tốt đẹp của thụ tạo không bắt đầu vào lúc con người tìm được cách bán nó, sử dụng nó hoặc đưa nó vào sản xuất. Một dòng sông có giá trị ngay cả trước khi trở thành tuyến vận chuyển; một khu rừng có giá trị ngay cả trước khi gỗ của nó được đưa vào thương mại; một loài sinh vật có chỗ đứng trong công trình tạo dựng ngay cả khi chúng ta chưa hiểu rõ vai trò của nó. Cái nhìn đức tin giúp mở rộng cách đánh giá của con người, để chúng ta có thể nhận ra vẻ đẹp, sự phong phú và những mối liên hệ mà một phép tính lợi nhuận trước mắt thường bỏ sót. Khi nhìn thế giới như công trình của Thiên Chúa, con người học được thái độ kính trọng. Chúng ta có thể sử dụng những gì cần thiết cho đời sống, nhưng cần sử dụng với sự hiểu biết và tiết độ. Chúng ta có thể biến đổi môi trường, nhưng phải tự hỏi sự biến đổi ấy có gìn giữ khả năng sống của cộng đồng và của những người đến sau hay không.
Trong công trình tạo dựng, con người có một vị trí đặc biệt vì được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa. Phẩm giá ấy làm nền tảng cho quyền lợi, tự do và trách nhiệm của mỗi người. Con người có khả năng nhận biết điều thiện, suy nghĩ về hậu quả của hành động, lựa chọn giữa nhiều phương án và tự giới hạn khi điều đó cần thiết cho lợi ích của người khác. Chính những khả năng ấy làm cho trách nhiệm của con người đối với thụ tạo trở nên lớn lao. Khi một người có quyền quyết định đối với khu rừng, dòng nước hoặc một cơ sở sản xuất, người ấy cũng có bổn phận xét đến những sự sống chịu ảnh hưởng bởi quyết định của mình. Khi một cộng đồng có kỹ thuật mạnh hơn, cộng đồng ấy càng phải có khả năng kiểm soát hậu quả tốt hơn. Khi một thế hệ có điều kiện khai thác tài nguyên ở quy mô rộng lớn, thế hệ ấy càng phải ý thức rằng những người sinh ra sau mình cũng cần đất đai, nước sạch, không khí lành và các điều kiện để phát triển. Phẩm giá con người được biểu lộ rõ nơi khả năng chăm sóc. Quyền lực được sử dụng đúng đắn khi nó trở thành phương tiện phục vụ sự sống và công ích.
Hình ảnh khu vườn được giao cho con người canh tác và gìn giữ trong sách Sáng thế diễn tả rất sâu sắc sự kết hợp ấy. Canh tác đòi hỏi lao động, sáng kiến, tổ chức và sự kiên trì. Gìn giữ đòi hỏi lòng trung thành, sự thận trọng, khả năng nhận ra giới hạn và ý thức về điều mình phải bảo vệ. Nếu chỉ muốn gìn giữ mà không chấp nhận lao động, con người có thể bỏ mặc những nhu cầu thực tế của đời sống. Nếu chỉ muốn canh tác mà không gìn giữ, con người có thể làm cho đất cạn kiệt, nước ô nhiễm và những mùa sau trở nên khó khăn hơn. Hai nhiệm vụ ấy cần được thực hiện cùng nhau. Một nền nông nghiệp tốt phải quan tâm tới mùa thu hoạch và sức khỏe lâu dài của đất. Một nền công nghiệp tốt phải quan tâm tới sản phẩm và điều kiện sống của những người chung quanh. Một thành phố tốt phải quan tâm tới công trình mới và những khoảng không gian giúp cư dân được nghỉ ngơi, gặp gỡ, đi lại và hít thở. Một gia đình tốt phải quan tâm tới nhu cầu hôm nay và những thói quen đang hình thành nơi con cái. Trong tất cả những điều đó, con người thực hiện ơn gọi làm người quản lý trung tín đối với điều mình được trao.
Kinh Thánh còn cho thấy mối liên hệ giữa đất đai, đời sống và giao ước. Dân Chúa nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa qua hành trình lịch sử, qua việc được giải thoát, được dẫn dắt và được trao một nơi để sinh sống. Đất đai trở thành không gian của lời hứa, của lao động, của ký ức và của đời sống cộng đồng. Chính vì thế, việc sống trên đất cần gắn với công lý. Một vùng đất có mùa màng tốt mà người nghèo bị bỏ đói vẫn còn mang trong mình một sự bất ổn sâu xa. Một xã hội có nhiều tài nguyên mà những người yếu thế bị đẩy ra ngoài khả năng tiếp cận những điều kiện sống căn bản vẫn chưa hoàn thành trách nhiệm của mình. Sự phong phú của thiên nhiên cần được chuyển thành điều kiện sống xứng đáng cho con người. Đó là lý do việc bảo vệ môi trường luôn có chiều kích xã hội. Đất, nước, rừng và nguồn lợi tự nhiên đi vào tương quan với quyền lợi của người lao động, sinh kế của gia đình, sự an toàn của trẻ em và phẩm giá của những cộng đồng đang sống dựa vào chúng. Khi một dòng sông bị đầu độc, tổn thương ấy cũng đi vào bữa ăn, công việc và sự bình an của những gia đình ven sông.
Các thánh vịnh giúp chúng ta học một thái độ khác trước thế giới: thái độ chiêm ngắm và ngợi khen. Người cầu nguyện nhận ra sự khôn ngoan của Thiên Chúa trong những công trình đa dạng của Người, trong nhịp điệu của ngày đêm, trong nguồn nước nuôi dưỡng sinh vật và trong sự sống được nâng đỡ qua vô số mối liên hệ. Chiêm ngắm làm cho con người bớt vội vàng. Khi biết dừng lại trước một cây đang lớn, một cánh đồng sau mưa hoặc một buổi chiều yên tĩnh, chúng ta có thể nhận ra rằng thế giới chứa đựng những giá trị cần thời gian để hiểu. Một cái cây không trưởng thành theo nhịp mong muốn tức thời của con người. Đất đai cần những chu kỳ bồi dưỡng. Một cộng đồng cần thời gian để hình thành ký ức và sự gắn bó với nơi ở. Lối sống chỉ đòi kết quả nhanh thường làm chúng ta mất khả năng tôn trọng những nhịp điệu ấy. Cầu nguyện giúp phục hồi khả năng lắng nghe: lắng nghe Thiên Chúa, lắng nghe con người, và nhận ra những dấu hiệu nơi môi trường đang cho thấy sự tổn thương. Một tâm hồn biết ngợi khen sẽ có thêm động lực để bảo vệ điều mình đã nhận ra là tốt đẹp.
Nơi Đức Giêsu, công trình tạo dựng đi vào cách diễn tả rất gần gũi của Tin Mừng. Người nói về hạt giống, đất tốt, cây nho, cành cây, chim trời, hoa ngoài đồng, mùa gặt và những dấu hiệu của thời tiết. Những hình ảnh ấy mở ra cho con người sự hiểu biết về Nước Thiên Chúa, về lòng tin, về sự kiên nhẫn và về đời sống sinh hoa trái. Đức Giêsu gặp con người trong chính thế giới họ đang sống: bên bờ hồ, trên đường đi, giữa đồng ruộng, trong ngôi nhà, tại bàn ăn. Người quan tâm đến cơn đói, bệnh tật, sự mệt nhọc và những nhu cầu cụ thể của thân xác. Điều này giúp người tín hữu hiểu rằng đời sống thiêng liêng có liên hệ sâu xa với cách chúng ta chăm sóc đời sống con người. Một đứa trẻ cần được dạy cầu nguyện và cũng cần được uống nước sạch. Một người già cần được nâng đỡ trong đức tin và cũng cần một nơi ở an toàn. Một gia đình cần được đồng hành trong tình yêu và cũng cần điều kiện để kiếm sống bằng lao động lương thiện. Khi chăm sóc những điều kiện ấy, người Kitô hữu làm cho lòng yêu thương trở nên cụ thể và có thể cảm nhận được.
Đức Giêsu cũng hướng con người tới một cách sử dụng của cải có khả năng xây dựng tình huynh đệ. Của cải có thể được chia sẻ, có thể nâng đỡ người thiếu thốn, có thể làm cho đời sống chung tốt hơn. Khi của cải trở thành phương tiện phục vụ, con người được giải thoát khỏi sự lệ thuộc vào việc chiếm hữu. Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với môi trường, bởi một phần của sự lãng phí bắt đầu từ nhu cầu sở hữu vượt quá nhu cầu sử dụng. Chúng ta mua nhiều vì muốn có cảm giác đầy đủ; thay đổi liên tục vì muốn theo kịp người khác; tích trữ vì sợ mình thua kém; bỏ đi những thứ còn dùng được vì chúng không còn làm mình hài lòng. Càng thiếu bình an bên trong, con người càng dễ tìm cách lấp đầy bằng những vật bên ngoài. Tin Mừng mời chúng ta nhận ra một nguồn phong phú khác: tình yêu được trao ban, sự hiệp thông, lòng tín thác và niềm vui của việc sống có ý nghĩa. Khi những điều ấy lớn lên, con người có thể sử dụng của cải một cách tự do hơn, biết đủ hơn và có trách nhiệm hơn.
Mầu nhiệm Nhập thể giúp chúng ta nhìn thân xác và thế giới vật chất với lòng kính trọng. Con Thiên Chúa đã thật sự bước vào lịch sử, đón nhận thân phận con người và sống giữa những điều kiện cụ thể của đời sống trần thế. Người biết đói, biết khát, biết mệt, biết đau. Vì vậy, đời sống thân xác có một sự nghiêm túc mà chúng ta cần nhận ra. Những gì làm tổn thương sức khỏe, sinh kế và nơi cư ngụ của con người đều cần được xét đến trong trách nhiệm luân lý. Đức tin vào Thiên Chúa không thể làm chúng ta thờ ơ trước một khu dân cư bị ô nhiễm hoặc một gia đình mất nguồn sống vì môi trường bị phá hủy. Chính niềm tin ấy thúc đẩy chúng ta đến gần những người đang chịu hậu quả, nghe điều họ trải qua và cùng tìm cách khắc phục. Khi một người mẹ phải lo lắng về nước cho con uống, khi một người lao động trở về sau ngày làm việc trong điều kiện gây hại cho sức khỏe, khi một gia đình bị buộc rời bỏ nơi ở, những câu chuyện ấy cần có chỗ trong sự quan tâm của cộng đồng đức tin.
Mầu nhiệm Vượt Qua mở ra cho con người niềm hy vọng về sự đổi mới và hòa giải. Trong Đức Kitô, người tín hữu được mời gọi trở thành con người mới, sống bằng một tình yêu có khả năng hàn gắn những tương quan đã bị tội lỗi làm tổn thương. Tương quan với Thiên Chúa, với tha nhân, với chính mình và với thụ tạo đều cần được chữa lành. Khi lòng tham làm chúng ta chỉ nghĩ đến phần lợi của mình, tình yêu mời chúng ta xét đến người khác. Khi sự vô cảm làm chúng ta bỏ qua hậu quả, tình yêu đánh thức trách nhiệm. Khi sự kiêu ngạo khiến chúng ta tưởng mình có thể quyết định mọi sự mà không cần lắng nghe, tình yêu dạy chúng ta khiêm tốn. Thánh Phaolô nói về thụ tạo đang rên siết và mong chờ được giải thoát khỏi cảnh hư nát. Hình ảnh ấy giúp người tín hữu cảm nhận chiều rộng của niềm hy vọng Kitô giáo: công trình cứu độ hướng tới sự viên mãn mà Thiên Chúa ban, và ngay trong hiện tại, chúng ta được mời gọi sống theo tinh thần của sự hòa giải đó. Niềm hy vọng trở thành sức mạnh để kiên trì làm điều tốt, kể cả khi kết quả chưa xuất hiện ngay trước mắt.
Người Kitô hữu tin vào trời mới đất mới, và niềm tin ấy làm tăng trách nhiệm đối với đời sống hôm nay. Chúng ta chuẩn bị cho tương lai của Thiên Chúa bằng cách trung thành với điều thiện trong những hoàn cảnh mình đang sống. Người cha trồng một cái cây cho con có bóng mát, người mẹ dạy con quý thức ăn, người công nhân làm đúng quy trình bảo vệ môi trường, người quản lý từ chối che giấu một nguồn ô nhiễm, người linh mục tổ chức đời sống giáo xứ với sự quan tâm tới công ích: mỗi người đang thực hiện một phần trách nhiệm ấy. Những việc đó có thể nhỏ trong mắt người đời, nhưng chúng hình thành một lối sống trung tín. Đức tin không đòi chúng ta biết trước mọi kết quả; đức tin giúp chúng ta tiếp tục gieo điều tốt trong lòng tin tưởng. Một khu vườn được chăm sóc hôm nay, một nguồn nước được bảo vệ hôm nay, một thói quen tiết độ được hình thành hôm nay đều là những đóng góp có giá trị cho sự sống chung.
Giáo huấn xã hội Công giáo nhìn nhận giá trị của khoa học và kỹ thuật trong hành trình cải thiện đời sống con người. Trí khôn, khả năng nghiên cứu và tài năng sáng tạo là những điều quý giá. Nhờ chúng, con người có thể hiểu hơn về thế giới, chữa trị bệnh tật, tổ chức sản xuất, giảm bớt lao nhọc, nâng cao điều kiện vệ sinh và giải quyết nhiều khó khăn của đời sống. Người tín hữu có lý do để vui mừng trước những thành quả phục vụ nhân loại. Tuy nhiên, mỗi thành quả cần được đặt trong tương quan với mục đích sử dụng và hậu quả của nó. Một công nghệ có khả năng tạo ra sản lượng cao cần được đánh giá cùng với ảnh hưởng tới sức khỏe, đất đai, sinh kế và quyền tiếp cận của người sử dụng. Một phương pháp xử lý mới cần được xem xét về hiệu quả thực tế, độ an toàn và điều kiện vận hành. Một hệ thống khai thác cần được đánh giá cùng với khả năng phục hồi của môi trường. Khoa học giúp chúng ta hiểu những gì có thể làm; lương tâm và trách nhiệm giúp chúng ta quyết định cách làm phù hợp với phẩm giá con người và công ích.
Khả năng kỹ thuật càng lớn, nhu cầu về sự trưởng thành luân lý càng cấp thiết. Con người có thể đạt tới một trình độ rất cao trong việc biến đổi thế giới nhưng vẫn còn yếu trong khả năng tự giới hạn. Chúng ta có thể thiết kế những hệ thống phức tạp mà chưa biết đối thoại công bằng với những người chịu ảnh hưởng. Chúng ta có thể tăng hiệu suất nhưng chưa biết phân phối lợi ích hợp lý. Chúng ta có thể tạo ra những sản phẩm hấp dẫn nhưng chưa giải quyết được hậu quả sau khi chúng bị loại bỏ. Vì thế, sự tiến bộ cần được đo bằng chất lượng đời sống mà nó tạo ra cho con người. Có thêm phương tiện chưa đủ; điều quan trọng là những phương tiện ấy giúp ai, gây khó khăn cho ai và được quản lý như thế nào. Một bước tiến thật sự cần có khả năng nâng đỡ người yếu thế, giảm những gánh nặng có thể tránh được và duy trì những điều kiện để cộng đồng tiếp tục phát triển. Trách nhiệm ấy thuộc về người nghiên cứu, người đầu tư, người quản lý, người sản xuất và cả người tiêu dùng trong phạm vi lựa chọn của mình.
Khủng hoảng môi trường bộc lộ một sự lệch lạc trong cách con người nhìn thế giới và nhìn chính mình. Khi thiên nhiên chỉ được xem như nguồn nguyên liệu, mọi câu hỏi dễ bị thu hẹp vào việc khai thác được bao nhiêu và kiếm được bao nhiêu. Khi thành công chỉ được đo bằng mức sở hữu, con người sẽ có khuynh hướng mua nhiều hơn, thay thế nhanh hơn và loại bỏ dễ hơn. Khi sự phát triển chỉ được nhìn qua những công trình có thể thấy ngay, những tổn thất âm thầm đối với nước, đất, sức khỏe và đời sống cộng đồng dễ bị bỏ qua. Từng quyết định có thể được giải thích là có lợi, nhưng nhiều quyết định cùng hướng về lợi ích ngắn hạn có thể làm suy yếu chính nền tảng của đời sống lâu dài. Vì vậy, bảo vệ môi trường đòi hỏi chúng ta đặt lại những câu hỏi về thành công, hạnh phúc và phát triển. Một cuộc sống đầy đồ vật mà thiếu bình an chưa chắc đã là cuộc sống tốt. Một cộng đồng giàu lên trong một thời gian nhưng mất nguồn sống cho tương lai cần được nhìn lại bằng một đánh giá rộng hơn và trung thực hơn.
Có một sự nghèo nàn đáng suy nghĩ nơi con người khi chúng ta chỉ còn khả năng định giá mà mất khả năng quý trọng. Định giá cho biết một vật có thể đổi lấy bao nhiêu tiền; quý trọng giúp nhận ra vì sao một điều cần được gìn giữ. Một hàng cây có thể có giá gỗ, nhưng cũng gắn với bóng mát, ký ức và nơi gặp gỡ của cả một khu phố. Một cánh đồng có thể có giá chuyển nhượng, nhưng cũng là nguồn sống, là công sức của nhiều thế hệ và là không gian của một cộng đồng. Một con suối có thể có giá trị khai thác, nhưng đối với những gia đình sống gần nó, đó còn là nguồn nước và một phần ký ức của tuổi thơ. Những giá trị ấy cần được đưa vào việc cân nhắc các quyết định. Điều này không có nghĩa mọi sự phải giữ nguyên mãi mãi; đời sống cần thay đổi và phát triển. Tuy nhiên, sự thay đổi có trách nhiệm đòi chúng ta hiểu điều gì đang được thay đổi, ai sẽ chịu ảnh hưởng và điều gì có thể bị mất đi mà khó phục hồi. Càng nhận ra sự phong phú của thế giới, con người càng có lý do để quyết định một cách thận trọng.
Đức tin Công giáo giúp giữ một sự quân bình quan trọng trong cách nhìn về môi trường. Thiên nhiên là công trình tạo dựng của Thiên Chúa, có giá trị và cần được chăm sóc. Con người có phẩm giá đặc biệt và được giao trách nhiệm sử dụng, phát triển, gìn giữ công trình ấy. Từ nền tảng đó, chúng ta có thể phê phán việc khai thác vô trách nhiệm và đồng thời tiếp tục tìm những giải pháp đáp ứng các nhu cầu chính đáng của con người. Người nghèo cần nhà ở, việc làm, điện, nước và phương tiện đi lại. Người bệnh cần thuốc men và hệ thống chăm sóc. Trẻ em cần trường học và điều kiện phát triển. Những nhu cầu ấy cần được giải quyết bằng sự sáng tạo, công bằng và thận trọng với môi trường. Bảo vệ môi trường đạt tới ý nghĩa đầy đủ khi nó đi cùng việc bảo vệ con người, nhất là những người có ít khả năng tự bảo vệ. Một chính sách có mục tiêu tốt vẫn cần được xem xét về tác động đối với đời sống thực tế của các gia đình. Một dự án được giới thiệu là có lợi cho môi trường vẫn phải tôn trọng phẩm giá, tiếng nói và quyền lợi của cộng đồng liên quan.
Mối liên hệ giữa môi trường tự nhiên và môi trường sống của con người thể hiện rõ trong đời sống gia đình. Con cái học thái độ đối với thế giới trước hết qua cách người lớn sống. Nếu cha mẹ trân trọng bữa ăn, sử dụng nước có ý thức, giữ vệ sinh nơi ở và quan tâm tới hàng xóm, trẻ sẽ dần hiểu rằng đời sống có những giới hạn cần được tôn trọng. Nếu người lớn thường xuyên lãng phí, xả rác, làm bẩn không gian chung và chỉ quan tâm tới sự tiện lợi riêng, những bài học bằng lời nói sẽ khó có sức thuyết phục. Giáo dục môi trường vì thế bắt đầu từ những hành động rất gần gũi. Một người mẹ giải thích cho con vì sao lấy vừa đủ thức ăn; một người cha cùng con chăm một chậu cây; cả gia đình giữ sạch khoảng sân và lối đi; ông bà kể về con sông, khu vườn và những mùa màng đã nuôi sống gia đình. Qua những điều ấy, trẻ học biết ơn và trách nhiệm. Tình yêu đối với thiên nhiên được hình thành trong những kinh nghiệm cụ thể, cùng với khả năng yêu thương người khác và quan tâm tới đời sống chung.
Môi trường là tài sản chung của nhân loại theo nghĩa những điều kiện nền tảng của sự sống cần được gìn giữ cho mọi người. Không khí, nguồn nước và các hệ sinh thái gắn kết đời sống của nhiều cộng đồng, vượt qua ranh giới của từng mảnh đất hoặc từng cơ sở sở hữu. Một người có thể sở hữu khu đất của mình, nhưng cách sử dụng khu đất ấy vẫn có thể ảnh hưởng đến những người chung quanh. Một doanh nghiệp có thể quản lý nhà máy của mình, nhưng chất thải và nước thải cần được kiểm soát vì chúng đi vào môi trường chung. Một cộng đồng có thể khai thác nguồn lợi trong lãnh thổ của mình, nhưng cũng cần xét đến những người cùng phụ thuộc vào hệ thống nước, rừng hoặc vùng sinh thái liên quan. Quyền sử dụng đi cùng bổn phận tôn trọng công ích. Khi hậu quả vượt khỏi phạm vi của người ra quyết định, trách nhiệm cũng phải được mở rộng. Bởi vậy, bảo vệ môi trường cần có sự phối hợp giữa cá nhân, gia đình, doanh nghiệp, cộng đồng và những cơ quan có trách nhiệm tổ chức đời sống xã hội.
Công ích đòi hỏi chúng ta chú ý đến cách phân chia lợi ích và gánh nặng. Có những hoạt động đem lại phần lợi lớn cho một nhóm người, trong khi phần thiệt hại lại rơi vào những gia đình có ít tiếng nói hơn. Người được hưởng lợi có thể sống xa nơi ô nhiễm; người chịu hậu quả phải ở lại vì không đủ điều kiện chuyển đi. Người quyết định có thể có nguồn nước riêng, nơi ở an toàn và phương tiện chăm sóc sức khỏe; người lao động hoặc người dân xung quanh phải đối mặt trực tiếp với những ảnh hưởng bất lợi. Những khác biệt ấy cần được nhận ra khi đánh giá một hoạt động kinh tế. Nếu chỉ tính phần lợi nhuận mà bỏ qua chi phí cộng đồng phải gánh, phép tính ấy chưa đầy đủ. Nếu một quyết định được đưa ra mà người chịu ảnh hưởng không có cơ hội trình bày hoàn cảnh của mình, tiến trình ấy cần được cải thiện. Công ích đòi hỏi sự trung thực trong đánh giá, sự công bằng trong phân bổ trách nhiệm và sự quan tâm thực tế tới những người dễ bị tổn thương.
Người nghèo thường có ít phương tiện để tránh hoặc khắc phục những tổn thương do môi trường gây ra. Một gia đình khá giả có thể đổi nơi ở, mua thiết bị cần thiết hoặc tìm một nguồn cung cấp khác; một gia đình khó khăn có thể phải tiếp tục sống với điều kiện hiện có. Người nông dân phụ thuộc vào một mảnh ruộng, người đánh cá phụ thuộc vào vùng nước quen thuộc, người lao động phụ thuộc vào một công việc duy nhất đều có thể chịu những gánh nặng lớn khi môi trường và sinh kế bị tổn thương. Vì thế, sự quan tâm tới môi trường cần đi cùng sự quan tâm tới nghèo đói. Những giải pháp chỉ yêu cầu người nghèo thay đổi mà không giúp họ có lựa chọn khả thi sẽ khó bền vững. Một gia đình cần nhiên liệu để nấu ăn phải được hỗ trợ tiếp cận phương án thích hợp nếu cách sử dụng hiện tại gây hại. Một cộng đồng cần nguồn thu từ đất và rừng phải có cơ hội phát triển sinh kế phù hợp nếu các hoạt động đang làm suy yếu môi trường. Trách nhiệm xã hội đòi chúng ta giúp con người sống tốt hơn trong những điều kiện tốt hơn.
Tình liên đới còn mở rộng tới các thế hệ tương lai. Những người chưa sinh ra chưa thể tham gia các cuộc thảo luận hôm nay, nhưng họ sẽ sống với những hậu quả của chúng. Họ cần đất để trồng trọt, nước để uống, môi trường để lớn lên và một nền kinh tế có thể tiếp tục tạo ra điều kiện sống xứng đáng. Mỗi thế hệ nhận được một phần gia sản từ những người đi trước và có trách nhiệm trao lại gia sản ấy. Chúng ta đang sống nhờ những công trình, kiến thức, thói quen chăm sóc và nỗ lực gìn giữ của nhiều thế hệ. Một giếng nước, một khu rừng được bảo vệ, một hệ thống thủy lợi, một kinh nghiệm canh tác thích hợp đều có thể là kết quả của công sức lâu dài. Nhận ra điều đó giúp chúng ta bớt xem hiện tại như tất cả. Có những lợi ích cần được dành lại, những tài nguyên cần được sử dụng chậm hơn, những tổn thất cần được ngăn chặn dù việc ngăn chặn đòi chi phí trước mắt. Tình yêu đối với con cháu phải đi vào những lựa chọn cụ thể về môi trường, thay vì chỉ dừng ở mong ước cho chúng có một tương lai tốt đẹp.
Chăm sóc rừng cho thấy rất rõ trách nhiệm ấy. Rừng có giá trị trong mạng lưới sự sống và trong đời sống của những cộng đồng gắn bó với rừng. Khi cân nhắc một hoạt động sử dụng rừng, chúng ta cần xét tới nhiều mặt: nguồn nước, đất đai, sự đa dạng sinh học, sinh kế và văn hóa của người dân. Việc phục hồi cũng cần được thực hiện với sự hiểu biết. Trồng cây là một hành động đáng quý, nhưng hiệu quả lâu dài còn tùy vào lựa chọn loài cây, điều kiện đất, việc chăm sóc và mục tiêu phục hồi cụ thể. Một chương trình được tổ chức tốt cần quan tâm tới những gì xảy ra sau ngày ra quân: cây có được nuôi dưỡng hay không, cộng đồng có được tham gia hay không, khu vực ấy có thật sự trở thành một môi trường sống tốt hơn hay không. Sự kiên trì thường có giá trị lớn hơn một hoạt động gây chú ý trong chốc lát. Người bảo vệ rừng, người chăm cây và người gìn giữ nguồn nước có thể làm việc âm thầm, nhưng công sức của họ cần được nhìn nhận như một hình thức phục vụ công ích.
Sự đa dạng sinh học nhắc chúng ta về giới hạn của hiểu biết con người. Có những mối liên hệ trong tự nhiên mà chúng ta chỉ nhận ra rõ sau một thời gian dài nghiên cứu. Vì thế, việc chưa thấy ngay lợi ích của một loài hoặc một khu vực không đủ để kết luận rằng nó không có giá trị. Cách nhìn thận trọng giúp chúng ta tránh những quyết định dựa trên hiểu biết quá hẹp. Con người được mời gọi tiếp tục nghiên cứu, học hỏi và sử dụng tri thức để chăm sóc môi trường tốt hơn. Lòng kính trọng đối với thụ tạo đi cùng sự nghiêm túc của khoa học. Chúng ta cần biết mình đang tác động vào đâu, thay đổi điều gì và có những phương án nào ít gây tổn thương hơn. Thái độ khiêm tốn ấy cũng giúp sửa đổi những quyết định trước đây khi có thêm hiểu biết. Người có trách nhiệm không cần cố giữ một phương án chỉ vì mình đã chọn nó; điều cần giữ là sự trung thành với sự thật và với lợi ích của đời sống chung.
Các cộng đồng bản địa cần được quan tâm cách đặc biệt khi những quyết định phát triển ảnh hưởng tới đất đai và tài nguyên của họ. Đối với nhiều cộng đồng, nơi cư ngụ gắn liền với lịch sử, ký ức, văn hóa và cách tổ chức đời sống. Việc mất đất có thể kéo theo sự mất mát về sinh kế và những mối liên hệ đã nâng đỡ cộng đồng qua nhiều thế hệ. Bởi vậy, một cuộc di dời không thể chỉ được đánh giá bằng số tiền hỗ trợ hoặc chất lượng vật liệu của ngôi nhà mới. Cần xét đến nơi kiếm sống, khả năng tiếp tục sinh hoạt cộng đồng, điều kiện đi học của trẻ, sự chăm sóc người cao tuổi và những giá trị văn hóa được gìn giữ. Những người trực tiếp chịu ảnh hưởng cần được cung cấp thông tin rõ ràng và được tham gia thực chất vào quá trình lựa chọn. Lắng nghe họ là một yêu cầu của công bằng và cũng là cơ hội để hiểu thêm về vùng đất đang được quyết định. Tri thức địa phương, kinh nghiệm sống và sự gắn bó lâu dài có thể giúp các phương án phát triển trở nên phù hợp và bền vững hơn.
Trách nhiệm với môi trường cần được diễn tả trong cách tổ chức đời sống xã hội, trong những quy định và trong việc thực hiện các nghĩa vụ đã được xác định. Lòng tốt cá nhân có giá trị, nhưng nhiều vấn đề vượt quá khả năng xử lý của từng người. Một hộ gia đình khó có thể tự bảo vệ nguồn nước trước một hoạt động gây ô nhiễm ở quy mô lớn. Một người tiêu dùng khó có thể biết đầy đủ quá trình sản xuất nếu thông tin cần thiết bị che giấu. Một cộng đồng khó có thể tự giải quyết hậu quả khi những bên gây tác động không nhận trách nhiệm. Vì thế, cần có những cơ chế giám sát, cung cấp thông tin, đánh giá và khắc phục phù hợp. Những cơ chế ấy phải được thực hiện với sự công bằng, để trách nhiệm tương xứng với khả năng tác động và mức độ hậu quả. Đồng thời, việc tổ chức đời sống xã hội cần đi cùng giáo dục lương tâm. Quy định giúp xác định những giới hạn chung; ý thức trách nhiệm giúp con người sống trung thực ngay cả khi việc giám sát chưa đầy đủ.
Trong những tình huống còn thiếu chắc chắn, sự thận trọng có trách nhiệm trở nên cần thiết. Có những hoạt động hứa hẹn lợi ích đáng kể nhưng cũng đặt ra khả năng gây tổn thương rộng lớn hoặc khó đảo ngược. Khi ấy, người quyết định cần xem xét các dữ kiện hiện có, những điểm chưa biết, mức độ nghiêm trọng của hậu quả và các phương án thay thế. Việc chưa có đầy đủ thông tin không tự động làm cho mọi hành động trở nên vô hại; đồng thời, sự thiếu chắc chắn cũng cần được xử lý bằng nghiên cứu và đánh giá nghiêm túc. Một lựa chọn có thể được thực hiện theo từng bước, với phạm vi phù hợp, cơ chế theo dõi và khả năng điều chỉnh. Những người chịu ảnh hưởng cần được biết điều gì đã được xác định và điều gì còn đang được xem xét. Minh bạch giúp xây dựng sự tin cậy và làm cho tiến trình quyết định có trách nhiệm hơn. Trong lãnh vực này, sự khôn ngoan thể hiện ở khả năng tiếp tục học hỏi, cân nhắc và sửa đổi dựa trên sự thật.
Hoạt động kinh tế cần nhìn nhận những chi phí thực sự của việc sử dụng môi trường. Giá thành của một sản phẩm có thể chưa phản ánh đầy đủ các gánh nặng mà quá trình sản xuất để lại cho cộng đồng. Khi nguồn nước phải được xử lý thêm, khi đất cần phục hồi, khi môi trường sống bị suy giảm, có những công sức và chi phí tiếp tục phát sinh sau khi sản phẩm đã được bán. Nếu những chi phí ấy bị bỏ ra ngoài sự tính toán, một hoạt động có thể trông như rất hiệu quả trong sổ sách nhưng lại gây thiệt hại cho đời sống chung. Một nền kinh tế có trách nhiệm cần tìm cách phòng ngừa, giảm tác động, sử dụng tài nguyên hợp lý và chuẩn bị cho việc khắc phục những ảnh hưởng do mình gây ra. Lợi nhuận chính đáng có chỗ trong hoạt động kinh tế; công ích cần có chỗ trong mục tiêu và cách tổ chức hoạt động ấy. Người quản lý tốt phải có khả năng nhìn xa hơn kỳ báo cáo hiện tại, để nhận ra sức khỏe của cộng đồng, sự tin cậy và khả năng duy trì nguồn lực đều có ý nghĩa đối với tương lai.
Doanh nghiệp có thể đóng góp tích cực cho việc chăm sóc môi trường qua những quyết định cụ thể. Đầu tư vào quy trình phù hợp, bảo dưỡng hệ thống xử lý, sử dụng nguyên liệu có trách nhiệm, giảm lãng phí và cung cấp thông tin trung thực đều là những việc có giá trị. Đối với người điều hành, những lựa chọn ấy đôi khi đòi kiên trì trước sức ép về chi phí và cạnh tranh. Chính trong những hoàn cảnh đó, lương tâm nghề nghiệp được thử thách. Một doanh nghiệp có thể xem cộng đồng xung quanh như những người có liên hệ với sự tồn tại của mình và cần được tôn trọng. Người lao động cũng cần được hướng dẫn để thực hiện đúng những yêu cầu bảo vệ môi trường, đồng thời có điều kiện trình bày những vấn đề họ nhận thấy. Văn hóa trách nhiệm được hình thành khi sự trung thực được coi trọng và khi những người lên tiếng về nguy cơ được lắng nghe. Uy tín lâu dài lớn lên từ những hành động thực chất. Những lời giới thiệu đẹp đẽ chỉ có ý nghĩa khi đi cùng cách vận hành phù hợp và kết quả có thể được kiểm chứng.
Việc sử dụng năng lượng cũng đặt ra trách nhiệm ở nhiều cấp độ. Con người cần năng lượng để duy trì đời sống, chăm sóc sức khỏe, học tập, sản xuất và đi lại. Vì thế, những lựa chọn về năng lượng cần quan tâm tới khả năng tiếp cận của các gia đình, độ an toàn, mức tác động môi trường và điều kiện thực tế của cộng đồng. Cần tiếp tục nghiên cứu những giải pháp phù hợp, nâng cao hiệu quả sử dụng và giảm những sự lãng phí có thể tránh được. Đối với mỗi gia đình hoặc giáo xứ, trách nhiệm có thể bắt đầu từ việc sử dụng các thiết bị hợp lý, sửa chữa những hệ thống vận hành kém hiệu quả và lựa chọn phương án phù hợp khi đầu tư mới. Đối với những bên có khả năng tổ chức lớn hơn, trách nhiệm cần đi vào quy hoạch và đánh giá dài hạn. Trong mọi trường hợp, người nghèo cần được quan tâm để những thay đổi không đặt lên họ một gánh nặng vượt quá khả năng chịu đựng. Sự chuyển đổi có trách nhiệm cần giúp con người tiếp tục sống và làm việc trong những điều kiện xứng đáng.
Công nghệ sinh học là một lãnh vực cần được tiếp cận bằng tinh thần đó. Những khả năng mới trong nông nghiệp, y học và các lĩnh vực liên quan có thể mở ra hy vọng giải quyết nhiều vấn đề của con người. Đồng thời, mỗi ứng dụng cụ thể cần được đánh giá về mục đích, lợi ích, nguy cơ và ảnh hưởng xã hội. Cần hỏi ai có khả năng tiếp cận thành quả nghiên cứu, ai phải chịu chi phí, người sản xuất có được cung cấp thông tin đầy đủ hay không và những cộng đồng liên quan có còn giữ được khả năng lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh của mình hay không. Một kỹ thuật có thể đem lại kết quả tốt trong một điều kiện nhất định, nhưng việc ứng dụng rộng hơn cần được xem xét với các điều kiện mới. Tinh thần trách nhiệm đòi hỏi nghiên cứu nghiêm túc và truyền thông trung thực. Người tín hữu có thể đón nhận thành quả khoa học với lòng biết ơn, đồng thời tiếp tục đặt những câu hỏi luân lý cần thiết. Sự tôn trọng sự sống, công bằng và liên đới phải hướng dẫn việc sử dụng những khả năng ấy.
Những khó khăn về nghèo đói, lương thực và sức khỏe cần được nhìn trong toàn bộ hoàn cảnh của con người. Một kỹ thuật tốt có thể đóng góp rất nhiều, nhưng đời sống của người dân còn tùy thuộc vào đất đai, nguồn nước, kiến thức, vốn, điều kiện trao đổi và cách tổ chức xã hội. Nếu một người nông dân không có điều kiện tiếp cận hỗ trợ cần thiết, một giải pháp được giới thiệu là có hiệu quả vẫn có thể nằm ngoài tầm tay của họ. Nếu giá trị do lao động tạo ra không được phân chia công bằng, việc tăng sản lượng chưa chắc đã cải thiện tương xứng đời sống của gia đình sản xuất. Nếu cộng đồng không được tham gia vào những quyết định liên quan tới mình, các chương trình hỗ trợ có thể thiếu sự phù hợp. Vì vậy, phát triển toàn diện cần đặt con người ở trung tâm với tất cả những nhu cầu và khả năng của họ. Khoa học, kinh tế và tổ chức xã hội cần cộng tác để tạo ra những cơ hội thực tế. Thành quả được đánh giá bằng việc con người có sống tốt hơn, tự chủ hơn và được tôn trọng hơn hay không.
Các nhà nghiên cứu có một ơn gọi phục vụ rất đáng quý. Sự kiên trì trong phòng thí nghiệm, ngoài đồng ruộng hoặc trong việc theo dõi môi trường có thể trở thành đóng góp lớn cho công ích. Người nghiên cứu cần được tạo điều kiện làm việc nghiêm túc và độc lập trong việc đánh giá sự thật. Đồng thời, họ cần giữ lòng trung thực đối với những giới hạn của kết quả mình có. Nói rõ điều đã biết, điều còn nghi ngờ và những điều kiện áp dụng là một phần quan trọng của trách nhiệm khoa học. Khi kết quả có thể ảnh hưởng rộng lớn đến đời sống, sự chính xác trong cách diễn đạt càng cần thiết. Một phát hiện đáng hứa hẹn cần được trình bày đúng mức; một nguy cơ cần được đánh giá cẩn thận. Từ góc nhìn đức tin, tài năng nghiên cứu là một quà tặng cần được sử dụng cho ích lợi của nhân loại. Người làm khoa học có thể phục vụ sự sống bằng chính sự tận tụy và trung thực trong nghề nghiệp của mình.
Những người làm truyền thông cũng có trách nhiệm trong cách xã hội hiểu và ứng xử với các vấn đề môi trường. Thông tin rõ ràng giúp cộng đồng nhận ra điều cần làm; thông tin thiếu kiểm chứng có thể gây hoang mang hoặc làm người ta chủ quan. Một câu chuyện gây xúc động cần được đặt trong bối cảnh thích hợp. Một kết quả nghiên cứu cần được diễn đạt với những điều kiện và giới hạn của nó. Một lời giới thiệu về sản phẩm hoặc dự án cần được xem xét bằng những dữ kiện liên quan. Người đọc và người xem cần được giúp phân biệt giữa điều đã được xác định, điều đang được nghiên cứu và điều chỉ là dự đoán hoặc ý kiến. Trách nhiệm ấy đặc biệt có ý nghĩa khi thông tin có thể làm thay đổi cách sử dụng thực phẩm, nước, thuốc men hoặc các nguồn lực thiết yếu. Trong cộng đồng giáo xứ, sự thận trọng khi chia sẻ cũng là một hình thức bác ái. Trước khi phổ biến một nội dung gây lo lắng hoặc hứa hẹn quá lớn, người tín hữu cần tìm hiểu đủ để tránh làm người khác hiểu sai.
Nước đưa chúng ta trở về một điều rất căn bản: sự sống cần những điều kiện mà mọi người phải có khả năng tiếp cận. Một cốc nước sạch có thể là chuyện dễ dàng đối với người này và là nỗi lo hàng ngày đối với người khác. Khi có nước thuận tiện, chúng ta dễ quên công sức của những người phải đi xa, chờ đợi hoặc dành một phần thu nhập ít ỏi để có nước cho gia đình. Giá trị của nước cần được nhìn từ hoàn cảnh của những người ấy. Cách quản lý nguồn nước và dịch vụ liên quan phải quan tâm tới nhu cầu thiết yếu, chất lượng, tính ổn định và khả năng chi trả thực tế. Những lựa chọn về đầu tư, phân phối và bảo vệ nguồn nước cần được hướng dẫn bởi sự tôn trọng sự sống. Đối với người tín hữu, nước còn mang ý nghĩa sâu xa trong đời sống bí tích và cầu nguyện. Ý nghĩa ấy có thể giúp chúng ta thêm biết ơn trước nước dùng hàng ngày, thêm ý thức gìn giữ nguồn nước và thêm quan tâm tới những gia đình đang thiếu điều kiện căn bản này.
Bảo vệ nguồn nước cần bắt đầu từ sự chăm sóc cả hệ thống liên quan. Một vòi nước sạch trong nhà phụ thuộc vào những điều xảy ra ở nơi xa hơn: khu vực lấy nước, dòng chảy, hoạt động sử dụng đất, hệ thống xử lý và cách phân phối. Vì thế, trách nhiệm không thể chỉ dừng ở điểm cuối nơi chúng ta sử dụng. Trong phạm vi cá nhân, chúng ta có thể tránh lãng phí, sửa chữa chỗ rò rỉ và xử lý chất thải đúng cách. Trong phạm vi cộng đồng, cần quan tâm tới những hoạt động có thể làm tổn thương nguồn nước chung và những gia đình đang gặp khó khăn trong tiếp cận nước. Đối với những người có trách nhiệm quản lý, cần có sự đánh giá và chăm sóc dài hạn. Nước gắn kết nhiều người trong một mối phụ thuộc mà đôi khi chúng ta không thấy. Một hành động ở phía trên có thể đi vào đời sống của những người ở phía dưới. Nhận ra sự gắn kết ấy giúp chúng ta hiểu vì sao việc sử dụng tài nguyên luôn có chiều kích liên đới.
Khi suy nghĩ về dân số, môi trường và phát triển, cần giữ vững sự tôn trọng phẩm giá của mỗi con người. Những nhu cầu về nhà ở, việc làm, lương thực, nước và các dịch vụ thiết yếu đòi hỏi kế hoạch và nguồn lực phù hợp. Tuy nhiên, việc đánh giá cũng cần xét tới cách sử dụng và phân chia tài nguyên, những mức tiêu dùng khác nhau và điều kiện sống cụ thể của các cộng đồng. Con người phải được nhìn như chủ thể có phẩm giá, có quyền lợi và có khả năng đóng góp. Trẻ em cần được đón nhận và chăm sóc; người cao tuổi cần được tôn trọng; gia đình cần được hỗ trợ để sống trách nhiệm. Phát triển toàn diện hướng tới ích lợi của mỗi người và của con người trong tất cả những chiều kích của đời sống. Một xã hội có trách nhiệm cần giúp các gia đình tiếp cận giáo dục, chăm sóc sức khỏe, sinh kế và điều kiện cư ngụ phù hợp. Khi những nền tảng ấy được nâng đỡ, con người có thêm khả năng đưa ra các quyết định chín chắn và chăm sóc đời sống chung.
Từ những trách nhiệm lớn lao ấy, chúng ta trở về với lối sống mỗi ngày. Sự thay đổi cần đi vào những việc có thể thực hiện: mua sắm có cân nhắc, sử dụng đồ dùng lâu hơn khi còn phù hợp, giảm những món mua vì bốc đồng, quý trọng thức ăn và giữ sạch không gian chung. Tiết độ là một khả năng tích cực. Người biết tiết độ có thể nhận ra điều mình cần, hưởng dùng với lòng biết ơn và dành chỗ cho nhu cầu của người khác. Tiết độ cũng giúp giải phóng tâm trí khỏi sức ép phải sở hữu liên tục. Có những gia đình chịu nhiều căng thẳng vì cuộc sống bị cuốn vào việc mua sắm, thay đổi và so sánh. Khi biết chọn điều phù hợp với hoàn cảnh, con người có thể tìm lại sự bình an và dành thêm nguồn lực cho những điều thực sự nuôi dưỡng gia đình. Một bữa ăn được chuẩn bị vừa đủ, một món đồ được sửa lại, một quyết định chờ thêm trước khi mua đều có thể là những bài tập nhỏ của tự do và trách nhiệm.
Lòng biết ơn làm cho lối sống tiết độ trở nên ấm áp. Khi biết ơn người đã trồng lúa, vận chuyển, chế biến và chuẩn bị bữa ăn, chúng ta dễ quý hạt cơm hơn. Khi nhận ra công sức của người quét đường, thu gom rác và làm việc để giữ nơi ở sạch sẽ, chúng ta dễ giữ gìn không gian chung hơn. Khi nhớ rằng nguồn nước đang dùng cũng cần được gìn giữ cho những người khác, chúng ta dễ điều chỉnh thói quen hơn. Lòng biết ơn nối người sử dụng với những con người và những điều kiện đứng sau điều mình đang hưởng. Nó giúp chúng ta thoát khỏi cảm giác mọi sự chỉ tồn tại để đáp ứng sự tiện lợi của mình. Trong gia đình Công giáo, lời cầu nguyện trước bữa ăn có thể trở thành một cơ hội giáo dục sâu sắc nếu đi cùng cách dùng bữa trân trọng và quan tâm. Khi trẻ thấy người lớn cảm tạ Thiên Chúa và thật sự quý trọng những gì được trao, trẻ sẽ hiểu rằng lời cầu nguyện có khả năng định hình đời sống.
Việc phân loại và xử lý rác cũng cần được thực hiện theo điều kiện thực tế của nơi mình sống. Cộng đồng cần được hướng dẫn rõ về cách thu gom, những loại chất thải cần xử lý riêng và những việc có thể thực hiện hiệu quả. Gia đình có thể giảm rác bằng cách cân nhắc ngay từ lúc mua và sử dụng. Giáo xứ có thể tổ chức các sinh hoạt với sự chuẩn bị để tránh lãng phí và tạo thuận tiện cho việc giữ vệ sinh. Những hoạt động đông người cần có người phụ trách, dụng cụ phù hợp và cách xử lý sau khi kết thúc. Sự chu đáo ấy làm cho lời mời gọi chăm sóc môi trường trở thành một kinh nghiệm cụ thể. Đồng thời, cộng đồng cần tránh đòi hỏi những việc vượt quá hệ thống đang có mà không giải thích hoặc hỗ trợ. Một thói quen tốt dễ được duy trì hơn khi người thực hiện hiểu mục đích và được tạo điều kiện. Giáo dục cần có sự kiên nhẫn, nhắc lại và đồng hành, để hành động tốt dần trở thành nếp sống chung.
Giáo xứ có nhiều cơ hội thể hiện trách nhiệm đối với môi trường bằng chính cách tổ chức đời sống mục vụ. Có thể bắt đầu từ việc chăm sóc khuôn viên, sử dụng nước và điện có ý thức, bảo dưỡng các thiết bị, giữ sạch lối đi và chú ý đến nhu cầu của những người đến sinh hoạt. Khi tổ chức lễ hội, bữa ăn hoặc các chương trình đông người, sự chuẩn bị cần quan tâm tới lượng thực phẩm, vật dụng và cách thu gom sau đó. Khi xây dựng hoặc sửa chữa, cần xét đến điều kiện sử dụng lâu dài, khả năng bảo trì và sự phù hợp với cộng đồng. Những quyết định ấy thuộc về trách nhiệm quản lý của cải được trao cho đời sống chung. Giáo xứ cũng có thể lắng nghe những gia đình đang chịu khó khăn về nước, nhà ở hoặc sinh kế để tìm cách hỗ trợ thích hợp. Một hoạt động bảo vệ môi trường có thể trở thành cơ hội gặp gỡ hàng xóm, cùng làm việc vì một nơi ở tốt hơn và xây dựng sự tin cậy giữa những người có hoàn cảnh khác nhau.
Gia đình được mời gọi sống tinh thần thừa sai cũng có thể làm chứng qua cách chăm sóc môi trường và đời sống khu dân cư. Người hàng xóm có thể nhận ra một gia đình Công giáo biết giữ sạch ngõ chung, có trách nhiệm với rác của mình, trân trọng của ăn và sẵn lòng cùng mọi người giải quyết một vấn đề của khu phố. Những hành động ấy mang sức thuyết phục vì chúng giúp ích trực tiếp cho đời sống. Đức tin được biểu lộ qua một sự tử tế có thể nhìn thấy và cảm nhận. Khi một gia đình biết tiết kiệm để có thể chia sẻ, biết giữ gìn để người khác cùng hưởng và biết quan tâm tới nơi ở chung, tình yêu đi ra khỏi phạm vi riêng của mái nhà. Trẻ em lớn lên trong gia đình ấy học rằng đời sống của mình có liên hệ với người khác. Chúng có thể hiểu việc thừa sai qua những việc đơn sơ: cùng cha mẹ giúp một người già, chăm sóc khoảng xanh trước nhà, giữ sạch nơi sinh hoạt và không để sự tiện lợi riêng trở thành gánh nặng cho hàng xóm.
Các em thiếu nhi cần được giúp yêu quý thụ tạo bằng những trải nghiệm có sự đồng hành. Các em có thể chăm một cây, quan sát sự lớn lên của nó, tìm hiểu vì sao cần nước vừa đủ và nhận ra sự kiên trì trong việc chăm sóc. Các em có thể tham gia một hoạt động giữ vệ sinh với người lớn, học cách sử dụng đồ dùng và biết trân trọng công việc của những người phục vụ cộng đồng. Các em có thể nghe những câu chuyện Kinh Thánh về công trình tạo dựng, về hạt giống và về sự quan phòng, rồi liên hệ với những điều đang thấy quanh mình. Cần giúp các em cảm nhận niềm vui của việc làm điều tốt. Khi giáo dục chỉ đặt lên trẻ nỗi sợ về tương lai, các em có thể cảm thấy bất lực. Khi giáo dục đi cùng những hành động phù hợp và sự nâng đỡ của người lớn, các em có thể hình thành hy vọng và trách nhiệm. Một đứa trẻ biết chăm sóc một điều nhỏ đang học khả năng trung thành; khả năng ấy có thể lớn lên cùng em trong nhiều trách nhiệm khác của đời sống.
Người trẻ có thể đóng góp bằng sáng kiến, khả năng học hỏi và tinh thần cộng tác. Cộng đồng cần tạo điều kiện để những sáng kiến ấy được thực hiện có chiều sâu, phù hợp với nhu cầu thực tế và được duy trì sau giai đoạn khởi đầu. Một nhóm người trẻ có thể tìm hiểu tình trạng sử dụng nước trong giáo xứ, tổ chức chăm sóc một khoảng xanh hoặc hỗ trợ các gia đình thực hiện những thói quen có ích. Điều quan trọng là học cách làm việc có trách nhiệm: tìm hiểu trước khi hành động, tham khảo người có chuyên môn khi cần, phân công rõ và theo dõi kết quả. Qua đó, người trẻ cũng học rằng phục vụ đòi kiên trì và khả năng lắng nghe. Những hoạt động môi trường có thể trở thành trường học của tình liên đới, nơi các em gặp người lao động, người cao tuổi, những gia đình khó khăn và hiểu hơn về đời sống chung. Từ trải nghiệm ấy, sự quan tâm tới môi trường đi cùng sự trưởng thành trong cách nhìn về con người.
Đối với linh mục và những người làm mục vụ, việc chăm sóc môi trường cần được trình bày trong tương quan với toàn bộ đời sống đức tin. Khi giảng về công trình tạo dựng, lòng biết ơn, tiết độ, công lý hoặc trách nhiệm với người nghèo, có thể giúp cộng đoàn thấy những áp dụng rất cụ thể trong đời sống. Những chia sẻ ấy cần dựa trên điều hiểu biết chắc chắn và tôn trọng giới hạn chuyên môn. Người mục tử có thể nhắc lại các nguyên tắc luân lý, mở không gian lắng nghe và mời những người có khả năng cùng tìm giải pháp cho những vấn đề thực tế. Trong việc điều hành, sự gương mẫu có vai trò lớn: dùng của cải chung có trách nhiệm, chăm sóc cơ sở vật chất và quan tâm tới những người chịu ảnh hưởng bởi sinh hoạt của cộng đoàn. Khi lời giảng đi cùng một cách sống nhất quán, giáo dân dễ nhận ra ý nghĩa của điều được mời gọi. Mục vụ trong lãnh vực này cần làm cho tình yêu trở nên gần gũi, giúp con người có thêm khả năng chăm sóc nhau và chăm sóc nơi mình đang sống.
Thánh Phanxicô Assisi gợi cho người tín hữu một thái độ thân thiết và biết ơn trước công trình tạo dựng. Tình yêu đối với thụ tạo nơi ngài gắn với lòng thờ phượng Thiên Chúa, đời sống đơn sơ và sự gần gũi với những người bé nhỏ. Từ cảm hứng ấy, chúng ta có thể học cách sống nhẹ hơn trong việc chiếm hữu và sâu hơn trong khả năng quý trọng. Một người có ít đồ vật vẫn có thể có đời sống phong phú nhờ biết yêu thương, cầu nguyện, gặp gỡ và cảm nhận vẻ đẹp chung quanh. Một cộng đồng có thể tìm niềm vui trong sự hiệp thông, trong lao động có ý nghĩa và trong việc chăm sóc điều được trao. Linh đạo ấy giúp chữa một sự mệt mỏi của đời sống hiện đại: mệt vì luôn phải có thêm, phải đổi mới, phải chứng tỏ và phải theo kịp. Khi biết đủ, con người có thêm không gian nội tâm. Khi có thêm bình an, con người dễ lắng nghe và chia sẻ hơn. Khi bớt bị thúc đẩy bởi lòng tham, con người có thể đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm hơn đối với thế giới.
Việc hoán cải trong cách sống cần bắt đầu từ sự thành thật với chính mình. Có thể chúng ta đã quen sử dụng nhiều hơn mức cần thiết, xem công việc của người khác là đương nhiên hoặc không quan tâm tới điều xảy ra sau khi mình bỏ một món đồ đi. Có thể chúng ta muốn nơi ở của mình sạch nhưng chưa chú ý đến gánh nặng mà chất thải của mình đặt lên cộng đồng. Có thể chúng ta nói nhiều về tương lai của con cái nhưng chưa xét đến những lựa chọn đang làm tổn thương các điều kiện sống lâu dài. Nhận ra những điều ấy giúp mở một khởi đầu mới. Mỗi người có thể chọn một số việc phù hợp để làm bền bỉ, rồi tiếp tục điều chỉnh khi có khả năng. Cần giữ sự kiên nhẫn và trung thực, bởi thay đổi thói quen thường cần thời gian. Trong đời sống Kitô hữu, sự hoán cải được nâng đỡ bởi ân sủng: chúng ta xin Thiên Chúa giúp mình có một trái tim biết ơn, một ý chí có thể tự chủ và một tình yêu đủ rộng để xét đến người khác trong những lựa chọn của mình.
Lời cầu nguyện có thể dẫn chúng ta tới một cách xét mình sâu hơn. Hôm nay tôi đã đón nhận của ăn với thái độ nào? Tôi có quan tâm đến công sức của người khác không? Tôi có làm cho không gian chung trở nên sạch và an toàn hơn không? Trong công việc, tôi có trung thực với những hậu quả mà quyết định của mình gây ra không? Khi có trách nhiệm quản lý, tôi có lắng nghe những người chịu ảnh hưởng không? Trong gia đình, tôi đang dạy con bằng một gương sống ra sao? Những câu hỏi ấy giúp mở rộng cách hiểu về trách nhiệm luân lý. Đời sống của chúng ta liên hệ với nhiều người, và một hành động thường có những ảnh hưởng vượt khỏi điều mình nhìn thấy ngay. Xét mình là cơ hội để nhận ra các mối liên hệ ấy và xin được sống tốt hơn. Điều quan trọng là đi tới những quyết định cụ thể: sử dụng có ý thức hơn, giảm một sự lãng phí, sửa một thói quen gây phiền cho người khác, hoàn thành một trách nhiệm đang bị bỏ dở hoặc lên tiếng trung thực trong phạm vi bổn phận của mình.
Sự liên đới giữa các cộng đồng và các quốc gia cũng cần được hướng dẫn bởi công bằng. Những nơi có nhiều nguồn lực có khả năng đóng góp lớn hơn vào nghiên cứu, cải thiện kỹ thuật và hỗ trợ các cộng đồng đang thiếu điều kiện cần thiết. Việc hỗ trợ cần giúp người nhận có thêm năng lực, kiến thức và khả năng tự chủ. Những chương trình phát triển hiệu quả cần được xây dựng với sự hiểu biết về hoàn cảnh địa phương và sự tham gia của người dân. Chuyển giao kiến thức, đào tạo con người và xây dựng những hệ thống có thể duy trì lâu dài thường có ý nghĩa sâu xa đối với tương lai. Đồng thời, các bên nhận hỗ trợ cũng có trách nhiệm sử dụng nguồn lực minh bạch và hướng tới nhu cầu thực của cộng đồng. Tình liên đới trưởng thành trong mối quan hệ tôn trọng và cùng chịu trách nhiệm. Trong một thế giới có nhiều mối phụ thuộc, các quyết định của cộng đồng này có thể ảnh hưởng đến đời sống của cộng đồng khác; vì vậy, khả năng hợp tác trở thành một yêu cầu thiết yếu của việc chăm sóc môi trường.
Những nơi ở của người nghèo cần được nhìn bằng sự tôn trọng và quan tâm cụ thể. Một khu nhà xuống cấp, thiếu vệ sinh hoặc thiếu điều kiện an toàn đặt lên cư dân những gánh nặng trong đời sống hàng ngày. Khi tìm cách cải thiện, cần hiểu họ đang sống và làm việc như thế nào. Nơi ở liên hệ với chỗ làm, trường học, người thân, phương tiện đi lại và những mạng lưới giúp đỡ. Một phương án thay đổi có thể cải thiện một mặt nhưng gây khó khăn ở mặt khác nếu thiếu lắng nghe. Vì vậy, những gia đình liên quan cần được biết rõ phương án và được tham gia vào quá trình cân nhắc. Phát triển xứng đáng với con người cần quan tâm tới cả nơi cư ngụ và khả năng tiếp tục sống, làm việc, học tập, chăm sóc nhau. Người nghèo cần được nhìn nhận như những người có kinh nghiệm và có tiếng nói về đời sống của mình. Khi họ được tham gia, các giải pháp có thêm cơ hội đáp ứng đúng nhu cầu và được duy trì bằng sự cộng tác của chính cộng đồng.
Chăm sóc môi trường còn liên quan tới cách con người trải nghiệm thành phố và khu dân cư. Những khoảng xanh, lối đi an toàn, nơi sinh hoạt chung và sự sạch sẽ có thể góp phần làm cho đời sống dễ chịu và có khả năng gặp gỡ hơn. Người già cần một nơi thuận tiện để đi lại và nghỉ ngơi. Trẻ em cần không gian phù hợp để vui chơi. Các gia đình cần những điều kiện để sinh hoạt mà không gây khó khăn cho nhau. Một cộng đồng có thể bắt đầu cải thiện từ những việc nhỏ nhưng thiết thực: chăm sóc một khoảng đất chung, giữ thông thoáng lối đi, cùng giải quyết một chỗ thường xuyên bị đọng rác hoặc hỗ trợ người gặp khó khăn trong việc giữ vệ sinh nơi ở. Những việc ấy đòi hỏi đối thoại, phân chia trách nhiệm và sự kiên trì. Qua đó, con người học cách xem nơi mình sống là một phần của đời sống chung. Khi cư dân cảm thấy có trách nhiệm và có khả năng đóng góp, sự gắn bó với cộng đồng cũng có thể lớn lên.
Trong hành trình chăm sóc môi trường, cần giữ niềm hy vọng có nền tảng. Có những tổn thương đòi thời gian dài để khắc phục, có những quyết định khó khăn và có những giới hạn khiến chúng ta cảm thấy mình làm được quá ít. Tuy nhiên, hành động có trách nhiệm vẫn có giá trị. Một thói quen tốt có thể được học lại. Một cộng đồng có thể tổ chức đời sống hợp lý hơn. Một người quản lý có thể lựa chọn phương án trung thực hơn. Một cơ sở sản xuất có thể cải thiện cách vận hành. Một giáo xứ có thể giúp các gia đình quan tâm tới công ích hơn. Hy vọng lớn lên khi con người nhận ra mình có thể cộng tác và khi những việc làm được duy trì đủ lâu để sinh kết quả. Đức tin giúp chúng ta kiên trì trước những khó khăn ấy, vì điều thiện đáng được thực hiện ngay cả khi kết quả còn nhỏ. Chúng ta làm phần trách nhiệm của mình với sự khiêm tốn, tiếp tục học hỏi và tin rằng tình yêu có thể mở ra những khả năng mới.
Có thể hình dung một buổi sáng trong một giáo xứ: tiếng chuông vang lên, những người lao động chuẩn bị đi làm, trẻ em đến trường, người già bước chậm dưới hàng cây, các gia đình bắt đầu một ngày mới. Những điều tưởng như bình thường ấy được nâng đỡ bởi rất nhiều điều kiện: nước để rửa mặt và nấu ăn, không khí để hít thở, đường đi để gặp nhau, thực phẩm để có sức, nơi ở để nghỉ ngơi, đất đai để sản xuất và sự phục vụ của nhiều người. Nếu nhìn kỹ, chúng ta sẽ thấy đời sống mình được trao ban từng ngày qua một mạng lưới những ân huệ và công sức. Nhận ra điều đó, người tín hữu có thể bước vào ngày mới với lòng biết ơn và trách nhiệm. Tôi sẽ dùng điều mình nhận được ra sao? Tôi có thể làm gì để người khác cùng được sống tốt? Tôi sẽ để lại điều gì sau những lựa chọn hôm nay? Những câu hỏi ấy đưa việc bảo vệ môi trường vào chính hành trình nên thánh trong đời sống thường ngày.
Sau cùng, bảo vệ môi trường là một cách thực hiện lòng yêu mến Thiên Chúa và tình yêu đối với tha nhân bằng những hành động có ảnh hưởng thật đến sự sống. Chúng ta gìn giữ công trình tạo dựng vì nhận ra nơi đó một quà tặng. Chúng ta chăm sóc nguồn nước vì biết có những con người cần nước để sống. Chúng ta sử dụng đất đai có trách nhiệm vì hiểu những mùa sau vẫn cần được nuôi dưỡng. Chúng ta tiết độ vì muốn dành chỗ cho nhu cầu của người khác và tìm sự phong phú trong những điều bền vững. Chúng ta quan tâm tới người nghèo vì phẩm giá của họ đòi được tôn trọng trong mọi quyết định phát triển. Chúng ta nghĩ tới con cháu vì tình yêu có khả năng vươn qua giới hạn của hiện tại. Từng lựa chọn như thế làm cho đức tin trở thành một sức mạnh chăm sóc, hàn gắn và xây dựng. Một thế giới được gìn giữ bắt đầu từ những con người biết nhận trách nhiệm; những con người ấy được hình thành qua lòng biết ơn, sự hiểu biết, tình liên đới và một đời sống yêu thương được thực hành mỗi ngày.
Xin Thiên Chúa dạy chúng ta nhận ra sự tốt đẹp của công trình Người đã dựng nên. Xin Người giúp chúng ta biết sử dụng trí khôn với lòng khiêm tốn, dùng quyền hạn với tinh thần phục vụ và đón nhận của cải với sự tiết độ. Xin cho những người nghiên cứu giữ được lòng trung thực, những người quản lý biết lắng nghe, những người sản xuất quan tâm đến công ích và những người tiêu dùng có khả năng lựa chọn chín chắn. Xin cho các gia đình trở thành nơi dạy lòng biết ơn, các giáo xứ trở thành cộng đoàn có trách nhiệm với nơi mình sống, và những người đang chịu tổn thương được nâng đỡ bằng sự quan tâm cụ thể. Xin cho chúng ta có đủ kiên trì để chăm sóc điều được trao, đủ can đảm để sửa điều đã làm sai và đủ tình yêu để nghĩ tới những người chưa từng gặp, kể cả những thế hệ sẽ đến sau mình. Để khi trao lại thế giới cho con cháu, chúng ta có thể trao cùng với đó một chứng tá chân thành: chúng ta đã đón nhận với lòng biết ơn, đã làm việc với tinh thần trách nhiệm và đã cố gắng gìn giữ bằng tình yêu.
Lm. Anmai, CSsR.

Previous articleCỘNG ĐỒNG QUỐC TẾ: MỘT GIA ĐÌNH NHÂN LOẠI, MỘT TRÁCH NHIỆM CHUNG VÀ MỘT ƠN GỌI XÂY DỰNG HÒA BÌNH Lm. Anmai, CSsR.