BÍ ẨN KHĂN LIỆM TURIN: KHI KHOA HỌC CHẠM VÀO ÁNH SÁNG PHỤC SINH

2

BÍ ẨN KHĂN LIỆM TURIN: KHI KHOA HỌC CHẠM VÀO ÁNH SÁNG PHỤC SINH

Có những điều trong đời sống đức tin mà càng nhìn lâu, ta càng không thể nhìn chỉ bằng mắt. Phải nhìn bằng lòng. Phải nhìn bằng sự thinh lặng. Phải nhìn bằng những vết thương của chính đời mình. Khăn liệm Turin là một trong những điều như thế. Nếu chỉ nhìn như một hiện vật, ta sẽ thấy một tấm vải cũ. Nếu nhìn như một đề tài khoa học, ta sẽ thấy một bài toán còn dang dở. Nhưng nếu nhìn trong ánh sáng của Mùa Chay và Mùa Phục Sinh, ta sẽ thấy ở đó một lời mời rất sâu: hãy bước vào mầu nhiệm của Đức Kitô, Đấng đã chịu chết và đã sống lại.

Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã từng nghe nói về Khăn liệm Turin. Một tấm vải lanh mang hình ảnh mờ của một người đàn ông chịu nhiều thương tích: đầu như bị vật nhọn đâm vào, lưng và thân mình đầy dấu roi, hai tay như đã bị đóng đinh, cạnh sườn như đã bị đâm thâu. Bao nhiêu năm qua, tấm khăn ấy làm cho thế giới bối rối. Người tin thì xúc động. Người hoài nghi thì chất vấn. Nhà khoa học thì nghiên cứu. Người cầu nguyện thì lặng người. Và càng đi sâu, ta càng nhận ra: điều kỳ lạ nhất không phải là tấm khăn ấy đã gây ra bao cuộc tranh luận, mà là nó vẫn âm thầm làm cho lòng người dừng lại trước mầu nhiệm thập giá.

Trong Mùa Chay, Hội Thánh mời chúng ta bước chậm. Bước chậm để đi vào sa mạc với Chúa. Bước chậm để nhìn lại tội lỗi của mình. Bước chậm để nghe tiếng trái tim đang khô cứng của mình cần được đánh thức. Bước chậm để nhìn lên thập giá không như một biểu tượng trang trí, nhưng như nơi Con Thiên Chúa đã hiến thân đến cùng. Và rồi khi bước vào Tam Nhật Thánh, ta không còn chỉ đứng ngoài để suy nghĩ, nhưng được mời đi vào tận trung tâm của tình yêu cứu độ: bữa Tiệc Ly, vườn Cây Dầu, dinh Philatô, đồi Can-vê, ngôi mộ mới. Khăn liệm Turin, nếu được đặt trong hành trình ấy, không phải là một món đồ kích thích trí tò mò, nhưng là một dấu chỉ gợi lại thân xác bị đánh đập của Đấng đã yêu chúng ta đến cùng.

Điều làm người ta ngạc nhiên là khoa học, với tất cả phương tiện hiện đại, vẫn chưa thể nói xong lời về tấm khăn ấy. Nhiều phân tích cho thấy hình ảnh trên khăn không giống một bức tranh được vẽ bằng tay. Người ta không thấy trên đó dấu cọ, không thấy sắc tố theo nghĩa thông thường của hội họa. Hình ảnh ấy không nằm sâu trong sợi vải, nhưng chỉ như chạm rất nhẹ trên lớp bề mặt. Nó giống như một dấu vết rất tinh tế, rất nông, rất lạ. Có những thí nghiệm cố gắng bắt chước hiện tượng ấy bằng tia sáng, bằng điện, bằng nhiệt, bằng nhiều phương pháp khác nhau, nhưng mỗi lần tái tạo được một nét nào đó, người ta lại thấy mình chưa chạm đến toàn bộ bí ẩn. Càng nghiên cứu, câu hỏi càng không khép lại. Khoa học không dễ dàng đầu hàng, nhưng khoa học chân chính cũng biết nói: ở đây còn điều chưa giải thích được.

Và chính lúc ấy, con người đứng trước một ngưỡng rất đẹp. Một ngưỡng mà bên này là kiến thức, bên kia là chiêm niệm. Bên này là phòng thí nghiệm, bên kia là nhà nguyện. Bên này là những con số, bên kia là nước mắt. Bên này là những gì ta có thể phân tích, bên kia là những gì chỉ có thể quỳ xuống mà thờ lạy.

Nhưng điều quan trọng là thế này: người Kitô hữu không cần Khăn liệm Turin để mới tin rằng Chúa sống lại. Đức tin của chúng ta không xây trên một tấm vải. Đức tin của chúng ta được đặt nền trên Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chết thật và sống lại thật. Đức tin của chúng ta dựa trên lời chứng của các Tông đồ, trên Tin Mừng được rao giảng, trên Hội Thánh qua bao thế hệ, trên bí tích Thánh Thể, trên kinh nghiệm gặp Chúa trong đời sống cầu nguyện. Vì thế, nếu ai đó nghĩ rằng chỉ khi nào khoa học chứng minh xong mọi sự thì ta mới có thể tin, người ấy vẫn chưa hiểu bản chất của đức tin. Đức tin không chống lại lý trí, nhưng cũng không lệ thuộc hoàn toàn vào lý trí. Đức tin là một hành vi phó thác vào Thiên Chúa hằng sống. Tuy nhiên, cũng vì thế mà một dấu chỉ như Khăn liệm Turin có thể trở nên quý giá: không phải như nền móng của đức tin, nhưng như một tiếng chuông làm ta thức tỉnh; không phải như một bằng chứng ép người ta phải tin, nhưng như một lời mời nhìn sâu hơn vào mầu nhiệm cứu độ.

Thật ra, điều làm tôi nghĩ nhiều không phải là câu hỏi: “Khăn liệm ấy có thật hay không?” nhưng là câu hỏi này: “Nếu thân xác Chúa Giêsu đã từng được quấn trong một tấm khăn, thì thân xác ấy đã trải qua điều gì?” Đó không phải là một thân xác huyền thoại. Đó là một thân xác thật. Một thân xác đã mệt trên những con đường bụi bặm xứ Palestine. Một thân xác đã ngồi bên bờ giếng để nói chuyện với người phụ nữ Samaria. Một thân xác đã chạm vào mắt người mù, vào tai người điếc, vào người phong cùi, vào con gái ông Giairô, vào con trai bà góa thành Naim. Một thân xác đã bẻ bánh, đã ôm trẻ nhỏ, đã quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ. Một thân xác đã run lên trong vườn Cây Dầu. Một thân xác đã chịu roi đòn, mạo gai, nhục mạ, đóng đinh, khát nước, cô đơn và chết trên thập giá. Và rồi thân xác ấy được hạ xuống, được quấn lại, được đặt vào mồ. Chỉ cần nghĩ tới đó thôi, lòng ta đã thấy nghẹn.

Mùa Chay là mùa không cho phép chúng ta ở trên mặt đất của những ý niệm dễ dãi. Mùa Chay kéo ta xuống gần hơn với thân xác đau khổ của Đức Kitô. Nhiều khi ta nói về Chúa bằng những từ rất quen: Chúa yêu thương, Chúa cứu chuộc, Chúa tha thứ. Nhưng ta nói quen quá đến nỗi những lời ấy trở nên nhẹ. Ta quên rằng tình yêu ấy đã đi qua thân xác bị nghiền nát. Ta quên rằng sự tha thứ ấy phải trả giá bằng máu. Ta quên rằng ơn cứu độ không rơi xuống như một ý niệm đẹp, nhưng được mở ra từ cạnh sườn bị đâm thâu.

Khăn liệm Turin, nếu thật sự là tấm khăn từng liệm xác Chúa hay dù chỉ là một dấu chỉ gợi lại cuộc thương khó của Người, cũng đang làm một việc rất mạnh: nó buộc ta trở về với tính cụ thể của cuộc khổ nạn. Không phải là một câu chuyện đạo đức kể cho xong trong Tuần Thánh. Không phải là một ký ức xa xôi để xúc động vài phút rồi thôi. Nhưng là một biến cố thật, có thân xác, có máu, có vết thương, có nước mắt, có sự chết. Đức Giêsu đã không cứu ta bằng một triết lý. Người cứu ta bằng chính thân mình.

Ở đây, ta chạm đến một sự thật rất sâu của đời sống thiêng liêng. Nhiều người trong chúng ta muốn theo Chúa, nhưng lại muốn theo Người mà không đụng gì tới thập giá. Ta thích nghe về sự bình an, nhưng không muốn đi qua sự cắt tỉa. Ta thích nghe về phục sinh, nhưng không muốn nghe về mồ chôn. Ta thích ánh sáng, nhưng không muốn bước vào đêm. Ta thích một Thiên Chúa chữa lành, nhưng không thích một Thiên Chúa cho phép mình bị tổn thương vì yêu. Và vì thế, nhiều khi đức tin của ta chỉ ở trên môi miệng, chưa đi xuống tận đáy linh hồn.

Nhìn Khăn liệm Turin trong ánh sáng Mùa Chay, ta như được mời đứng lâu hơn dưới chân thập giá. Ở đó, không còn chỗ cho những lời đạo đức quá dễ. Ở đó, ta chỉ còn thấy một Thiên Chúa đã yêu đến mức bị con người xé nát. Một Thiên Chúa không tránh né đau đớn của nhân loại, nhưng mặc lấy nó. Một Thiên Chúa không đứng từ xa để an ủi, nhưng bước vào tận cùng cô độc của con người. Một Thiên Chúa đã chạm vào cái chết từ bên trong để phá vỡ quyền lực của nó.

Chúng ta hãy thử dừng lại ở một chi tiết rất nhỏ nhưng rất cảm động: tấm khăn. Sau cùng, một thân xác chết được bọc lại bằng khăn. Nghĩa là tất cả những gì huy hoàng trong mắt loài người đều đã đi qua. Những đám đông từng tung hô “Hoan hô Con vua Đavit” đã không còn ở đó. Những phép lạ từng làm người ta kinh ngạc đã lui vào im lặng. Những cuộc tranh luận với các kinh sư đã kết thúc. Những bước chân rao giảng đã dừng lại. Chỉ còn thân xác ấy, bất động, được quấn trong khăn, đặt vào mộ.

Có những lúc đời ta cũng như thế. Có những mùa trong linh hồn ta tưởng như mọi sự đã kết thúc. Những dự tính không còn. Những ước mơ gãy đổ. Những nhiệt thành ban đầu nguội lạnh. Những lời cầu xin dường như không được đáp lại. Ta cũng có thể đi vào một thứ mồ chôn nội tâm: nơi không còn tiếng hát, không còn niềm vui, không còn cảm giác Chúa gần bên. Nhiều người đi đạo rất lâu nhưng chưa bao giờ thật sự bước qua giai đoạn này, vì cứ cố giữ mình ở bề mặt. Nhưng con đường của Đức Kitô không chỉ có bề mặt. Nó đi qua ngôi mộ.

Và đây là điểm nhiệm mầu nhất: chính nơi ngôi mộ, Thiên Chúa đang hành động sâu thẳm nhất.

Chúng ta thường nghĩ Thiên Chúa hành động trong những điều sáng láng, trong những giây phút sốt sắng, trong những thành công mục vụ, trong những ơn lành thấy rõ. Nhưng biến cố Phục Sinh dạy ta một chân lý khác: Thiên Chúa cũng hành động trong im lặng, trong bóng tối, trong điều con người tưởng đã chết, trong nơi tưởng như chỉ còn thất bại. Khi cửa mộ đóng lại, khi đá đã lăn che kín, khi các môn đệ tan tác, khi mọi hy vọng như bị niêm phong, thì chính lúc ấy quyền năng của Thiên Chúa đang làm việc. Không ồn ào. Không phô diễn. Không sấm sét. Nhưng sâu đến mức đánh bại sự chết từ bên trong.

Nhiều suy niệm đạo đức đã đặt ra câu hỏi: nếu hình ảnh trên Khăn liệm Turin quả thật mang đặc tính như một dấu vết rất lạ, rất tinh tế, rất khác thường, thì liệu đó có thể gợi cho ta nghĩ đến “ánh sáng Phục Sinh” không? Về phương diện khoa học, ta phải khiêm tốn: không thể nói đó là bằng chứng tuyệt đối của phép mầu. Về phương diện đức tin, ta cũng phải khiêm tốn: không nên biến suy niệm thành kết luận cưỡng ép. Nhưng trong cầu nguyện, ta có thể để lòng mình đi xa hơn một chút. Ta có thể chiêm ngắm và tự hỏi: biết đâu tại giây phút mồ đá không còn giữ nổi Con Thiên Chúa, có một sự bừng sáng nào đó của đời sống mới, của tạo thành mới, của vinh quang chiến thắng, mà dấu vết mong manh còn chạm lại trên tấm vải kia? Ta không nói để chứng minh. Ta nói để thờ lạy.

“Hãy có ánh sáng.” Câu đầu tiên vang lên trong sách Sáng Thế là như thế. Và cũng có thể nói, trong buổi bình minh Phục Sinh, một lần nữa Thiên Chúa lại làm bừng lên ánh sáng. Nhưng lần này không phải là ánh sáng đầu tiên chiếu trên vũ trụ vật chất. Lần này là ánh sáng của tạo thành mới. Ánh sáng từ mồ trống. Ánh sáng từ thân xác phục sinh. Ánh sáng từ chiến thắng của tình yêu trước hận thù, của sự sống trước sự chết, của lòng thương xót trước tội lỗi.

Nếu chúng ta chỉ nghe điều này bằng tai, có thể ta sẽ thấy đẹp. Nhưng nếu ta để điều này đi vào chính những đêm tối của mình, ta sẽ thấy nó cứu mình. Bởi vì mỗi người chúng ta đều có những “ngôi mộ” riêng. Có người đang sống trong ngôi mộ của tội lỗi lâu năm mà không thoát ra được. Có người đang sống trong ngôi mộ của vết thương gia đình. Có người đang bị chôn trong nỗi thất vọng về chính mình. Có người đã cầu nguyện quá lâu cho một người thân trở lại mà dường như chẳng có gì đổi thay. Có người mang một bệnh tật kéo dài đến mức lòng tin mệt mỏi. Có người phục vụ Chúa rất nhiều nhưng bên trong trống rỗng. Có người mỗi ngày vẫn đi lễ, vẫn làm việc tông đồ, nhưng trong lòng như một ngôi mộ lạnh.

Trong những lúc như thế, ta dễ nghĩ rằng Thiên Chúa im lặng. Ta dễ nghĩ rằng Chúa đã bỏ quên mình. Ta dễ nghĩ rằng mọi sự đã khép lại. Nhưng mầu nhiệm Phục Sinh nói với ta: đừng vội. Đừng kết luận khi trời còn tối. Đừng gọi là chết điều mà Thiên Chúa vẫn đang âm thầm biến đổi. Đừng tuyệt vọng chỉ vì ta chưa thấy ánh sáng. Trong ngôi mộ của Đức Giêsu, không ai nhìn thấy khoảnh khắc Phục Sinh xảy ra. Không ai đứng đó để chụp lại giây phút ấy. Không ai nghe được tiếng chuyển mình của sự sống đời đời. Nhưng biến cố ấy đã thực sự xảy ra. Và cũng vậy, trong nhiều khoảng tối của đời ta, Thiên Chúa vẫn làm việc, dù ta chưa thấy.

Có một điều rất đẹp trong đời sống thiêng liêng: không phải lúc nào Chúa cũng cho ta thấy Người đang hành động, nhưng Chúa vẫn hành động. Không phải lúc nào Chúa cũng cho ta cảm được Người gần, nhưng Chúa vẫn rất gần. Không phải lúc nào Chúa cũng giải thích vì sao Người để ta đi qua đêm tối, nhưng Người không bao giờ bỏ rơi ta trong đêm tối ấy.

Khăn liệm Turin vì thế không chỉ gợi suy nghĩ về Chúa Giêsu, mà còn gợi suy nghĩ về chính hành trình của ta với Chúa. Có những dấu vết trong đời ta cũng giống như hình ảnh trên khăn: mờ, khó hiểu, không giải thích được ngay. Có những biến cố ta đi qua, lúc đó chỉ thấy đau, chỉ thấy tối, chỉ thấy vô nghĩa. Nhưng nhiều năm sau nhìn lại, ta mới nhận ra: chính trong thời gian ấy, Chúa đã âm thầm in dấu trên lòng mình. Chính trong đau khổ ấy, lòng mình được thanh luyện. Chính trong thất bại ấy, kiêu ngạo bị đánh gãy. Chính trong nước mắt ấy, ta học biết thế nào là cậy trông. Chính trong sự bất lực ấy, ta bỏ bớt thói quen tin vào sức riêng để bám lấy Chúa hơn.

Có khi điều làm ta sợ nhất không phải là đau khổ, mà là sự im lặng. Vì đau khổ còn có thể kêu than, còn im lặng thì dường như nuốt chửng mọi lời. Thứ Sáu Tuần Thánh là ngày của sự im lặng ấy. Chúa không xuống khỏi thập giá. Chúa không giải oan cho mình. Chúa không dùng quyền năng để đập tan đinh sắt. Chúa không lên tiếng để khiến thiên hạ phải kinh hoàng. Người để cho mình bị treo đó. Bị nhìn như kẻ thất bại. Bị hiểu lầm. Bị bỏ rơi. Bị lột hết. Rồi Người tắt thở. Và sau đó là mồ đá. Tất cả dường như kết thúc trong im lặng.

Nhưng chính sự im lặng ấy lại đang mang trong mình một sức sống mà nhân loại không ngờ. Đây là điều Mùa Chay – Phục Sinh dạy ta: Thiên Chúa không phải lúc nào cũng cứu theo cách ta muốn, nhưng Người luôn cứu theo cách sâu hơn. Ta muốn Chúa cất thập giá đi, nhưng nhiều khi Người lại cứu bằng cách bước cùng ta trên thập giá. Ta muốn Chúa nói thật rõ, nhưng nhiều khi Người lại cứu ta bằng một sự thinh lặng khiến đức tin ta lớn lên. Ta muốn Chúa giải quyết ngay lập tức, nhưng nhiều khi Người lại cứu bằng cách âm thầm biến đổi trái tim ta trước khi đổi hoàn cảnh.

Khi đứng trước Khăn liệm Turin, người ta thường nói đến những chi tiết vật lý, hóa học, hình ảnh học. Những điều đó quý. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, ta sẽ bỏ lỡ điều cốt lõi. Điều cốt lõi là đây: thân xác in dấu trên tấm khăn ấy là thân xác của Tình Yêu chịu đóng đinh. Và vì thế, nhìn vào dấu vết ấy là nhìn vào giá của ơn cứu độ. Nhìn vào đó là phải tự hỏi: tôi đã yêu Chúa đến đâu? Tôi đã sống ơn gọi Kitô hữu nghiêm túc đến đâu? Tôi đã để cho thập giá chạm vào đời mình đến đâu? Tôi có còn muốn một đạo chỉ để được an ủi mà không muốn hoán cải không? Tôi có còn mang Chúa trên môi miệng nhưng trốn tránh Người trong thực hành không? Tôi có đang sống một thứ đức tin trang trí, rất đẹp bên ngoài nhưng không chạm tới tội lỗi thật của mình không?

Mùa Chay luôn đặt ra những câu hỏi đau nhưng thật. Và chính vì đau nên nó cứu. Một bác sĩ tốt không vuốt ve ung thư. Một vị mục tử thật không ru ngủ linh hồn. Chúa Giêsu không đến để cho ta thấy mình vẫn ổn. Người đến để cứu ta, nghĩa là để chạm vào chỗ ta hư hỏng, chỗ ta mục nát, chỗ ta đã chết. Thập giá là nơi sự thật được lộ ra: sự dữ của tội lỗi ghê gớm đến mức Con Thiên Chúa phải chết; nhưng tình yêu của Thiên Chúa cũng lớn đến mức Con Thiên Chúa chấp nhận chết.

Và rồi Phục Sinh không xóa thập giá, nhưng làm cho thập giá bừng sáng từ bên trong. Đức Giêsu phục sinh không trở lại như thể chưa từng bị thương. Người mang các dấu đinh. Người vẫn có cạnh sườn đã bị đâm thâu. Nghĩa là vinh quang không phủ nhận đau khổ đã đi qua, nhưng biến đau khổ thành nơi hiển lộ tình yêu. Điều này rất an ủi cho chúng ta. Vì nhiều người nghĩ rằng được Chúa chữa lành là sẽ không còn dấu vết gì. Không hẳn vậy. Có những vết thương được chữa lành mà vẫn còn sẹo. Nhưng chính vết sẹo đã được biến đổi ấy lại trở thành nơi nói lên lòng thương xót của Chúa.

Khăn liệm Turin, trong một nghĩa nào đó, giống như ký ức của các vết thương. Nhưng không phải ký ức để giam cầm, mà là ký ức để cứu độ. Nó như nói với ta rằng: Thiên Chúa không quên đau khổ của con người. Người đã đi qua đó. Người đã mang nó. Người đã thấm nó vào chính thân xác mình. Vì thế, không có nỗi đau nào của ta là xa lạ đối với Người. Không có vết thương nào của ta mà Người không hiểu. Không có nước mắt nào của ta rơi xuống mà Người không biết.

Có thể hôm nay có người đang nghe bài giảng này trong một hoàn cảnh rất nặng. Có người đang gánh một gia đình rạn nứt. Có người đang lo cho một đứa con lạc xa Chúa. Có người đang sống trong một cuộc hôn nhân khô cạn. Có người đang chịu đựng cô đơn trong chính ơn gọi của mình. Có người đang làm linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người phục vụ, nhưng bên trong cảm thấy mình như một tấm khăn nhàu nát, mệt mỏi và trống rỗng. Có người không dám nói với ai rằng mình đang mất dần niềm vui cầu nguyện. Có người vẫn đọc kinh, vẫn đi lễ, nhưng đức tin chỉ còn là bổn phận. Có người thấy lòng mình nguội đến mức không còn nước mắt khi nhìn lên thập giá.

Nếu đúng như thế, xin đừng sợ. Đừng xấu hổ. Đừng kết án mình quá nhanh. Hãy đem tất cả đến trước Chúa chịu đóng đinh và phục sinh. Hãy đặt mình trong ngôi mộ của Người một lúc. Hãy ở lại với sự im lặng của đá lạnh. Hãy để cho Chúa cho ta thấy rằng ánh sáng không đến từ sức riêng, nhưng đến từ Đấng đã chiến thắng cái chết.

Có lẽ đây là một trong những ơn lớn nhất mà việc suy niệm về Khăn liệm Turin có thể mang lại cho ta: nó dạy ta tôn trọng mầu nhiệm. Thời đại hôm nay rất nôn nóng. Cái gì cũng muốn giải thích ngay. Cái gì cũng muốn kết luận nhanh. Cái gì cũng muốn cắt nghĩa gọn. Nhưng đời sống thiêng liêng không vận hành như thế. Thiên Chúa có những nhịp riêng. Có những mầu nhiệm chỉ được mở dần trong cầu nguyện, trong đau khổ, trong trung tín, trong nước mắt, trong thời gian dài. Ai hấp tấp thường chỉ chạm được vào bề mặt. Ai ở lại lâu mới được đi sâu.

Các phụ nữ ra mồ sáng sớm không mang theo câu trả lời. Họ chỉ mang theo tình yêu. Các môn đệ không chạy đến mồ với một học thuyết hoàn chỉnh. Họ chạy với trái tim bối rối. Và chính trong sự bối rối thành thật ấy, họ dần được gặp Đấng Phục Sinh. Có lẽ đó cũng là điều Chúa muốn nơi chúng ta: không phải một cái đầu kiêu hãnh tưởng mình nắm được hết, nhưng một trái tim khiêm nhường dám đi tìm.

Nếu ta nhìn Khăn liệm Turin với một trái tim như thế, ta sẽ không còn hỏi chỉ để thắng một cuộc tranh luận. Ta sẽ hỏi để được biến đổi. Ta sẽ không còn tò mò: “Làm sao mà hình ảnh ấy xuất hiện?” theo kiểu chỉ muốn thỏa mãn trí óc. Nhưng ta sẽ hỏi sâu hơn: “Tình yêu nào đã để lại dấu vết ấy? Và tôi sẽ đáp lại tình yêu ấy thế nào?”

Vì sau cùng, điều quan trọng nhất của đời Kitô hữu không phải là biết nhiều dữ kiện đạo đức, nhưng là để mình được chạm vào bởi tình yêu của Chúa. Có những người biết rất nhiều, tranh luận rất giỏi, dẫn chứng rất hay, nhưng trái tim không mềm lại. Có những người có thể nói về thập giá rất cảm động, nhưng vẫn không tha thứ cho một người trong gia đình. Có những người nói nhiều về phục sinh, nhưng vẫn sống như người tuyệt vọng. Có những người nghiên cứu rất kỹ về các dấu chỉ thánh, nhưng lại không để cho chính mình trở thành một dấu chỉ của lòng thương xót.

Mùa Chay và Mùa Phục Sinh không mời ta trở thành những nhà sưu tầm cảm xúc tôn giáo. Hội Thánh mời ta chết đi và sống lại với Chúa. Chết đi cho kiêu ngạo. Chết đi cho đam mê xác thịt. Chết đi cho lòng hận thù. Chết đi cho lối sống hai mặt. Chết đi cho những thỏa hiệp âm thầm với tội lỗi. Chết đi cho cái tôi thích được tôn vinh. Chết đi cho một đời sống đạo hời hợt. Và sống lại trong tự do của con cái Chúa. Sống lại trong lòng mến. Sống lại trong sự thật. Sống lại trong hy vọng. Sống lại trong khả năng bắt đầu lại.

Khi ấy, Khăn liệm Turin không còn là một đề tài nằm ngoài ta nữa. Nó trở thành một câu hỏi đặt ngay giữa lòng ta: trong đời tôi, có điều gì cần được đem vào mồ với Chúa để rồi được biến đổi trong ánh sáng Phục Sinh? Có thói quen nào cần chết đi? Có ích kỷ nào cần bị chôn đi? Có tội lỗi nào tôi còn ôm quá lâu? Có sự nguội lạnh nào tôi đang che giấu? Có mối tương quan nào cần được phục sinh? Có ơn gọi nào cần được làm mới? Có đức tin nào cần được đánh thức?

Nhiều khi ta sợ những câu hỏi ấy vì biết rằng một khi trả lời thật, ta sẽ không thể sống như cũ. Nhưng đó chính là ơn cứu độ. Chúa không chết và sống lại để ta vẫn ở nguyên con người cũ. Người đi qua thập giá và mồ chôn để mở cho ta một đời mới. Phục Sinh không chỉ là chuyện của Chúa hai ngàn năm trước. Phục Sinh phải trở thành một chuyển động trong tâm hồn ta hôm nay. Một phần nào đó trong ta phải sống lại. Một phần nào đó trong ta phải bừng sáng. Một phần nào đó trong ta phải thôi nằm trong mồ của cũ kỹ, chai lì và tội lỗi.

Chúng ta cũng đừng quên một điều rất cảm động: khăn liệm, nếu gắn với mồ Chúa, là thứ còn lại sau khi thân xác phục sinh không còn bị nó giữ lấy nữa. Nghĩa là những gì từng bọc quanh sự chết không còn có quyền giam giữ sự sống. Hình ảnh này rất đẹp. Bao nhiêu điều từng trói buộc ta, nếu được trao vào tay Chúa, sẽ không còn giữ nổi ta mãi mãi. Tội lỗi không giữ nổi ta, nếu ta thật lòng sám hối. Quá khứ không giữ nổi ta, nếu ta dám để Chúa chữa lành. Sợ hãi không giữ nổi ta, nếu ta bám vào Chúa hơn là bám vào chính mình. Cái chết cũng không giữ nổi ta, nếu ta thuộc về Đức Kitô.

Mỗi lần nhìn lên thập giá, mỗi lần suy niệm về Khăn liệm Turin, mỗi lần bước vào các cử hành của Tam Nhật Thánh, ta được mời nghe lại một lời rất sâu của Tin Mừng: “Đừng sợ.” Đừng sợ thập giá, vì thập giá không phải là tiếng nói cuối cùng. Đừng sợ ngôi mộ, vì ngôi mộ không phải là nơi kết thúc. Đừng sợ đêm tối, vì bình minh đang đến. Đừng sợ sự thật về mình, vì Chúa biết hết mà vẫn yêu. Đừng sợ phải chết đi cho con người cũ, vì bên kia cái chết ấy là sự sống mới.

Có thể khoa học sẽ còn tiếp tục tranh luận nhiều năm nữa về Khăn liệm Turin. Có thể sẽ còn những nghiên cứu mới, những chất vấn mới, những phát hiện mới. Điều đó tốt. Sự thật không sợ nghiên cứu. Đức tin chân chính cũng không sợ khoa học chân chính. Nhưng đối với người tín hữu, điều thiết yếu hơn cả vẫn là để cho mọi nghiên cứu, mọi dữ kiện, mọi chi tiết, cuối cùng đều dẫn ta về với Đức Giêsu. Nếu một dấu chỉ làm ta say mê chính nó mà quên Chúa, thì ta đã đi lạc. Nhưng nếu một dấu chỉ giúp ta yêu Chúa hơn, sám hối thật hơn, hy vọng mạnh hơn, cầu nguyện sâu hơn, thì dấu chỉ ấy đã hoàn thành sứ mạng của nó.

Vì thế, khi đứng trước bí ẩn Khăn liệm Turin, ta không cần cố nói quá mức. Ta không cần chiến thắng ai. Ta không cần làm cho người khác câm lặng bằng những lập luận thật hùng hồn. Điều đẹp hơn là cúi đầu và nói: lạy Chúa Giêsu, nếu đây là một dấu chỉ nhắc con về cuộc thương khó của Ngài, xin cho con biết đau vì tội mình hơn. Nếu đây là một dấu chỉ gợi con nhớ ánh sáng Phục Sinh, xin cho con đừng tuyệt vọng nữa. Nếu đây là một lời mời bước vào mầu nhiệm, xin cho con biết ở lại với Ngài lâu hơn trong cầu nguyện. Nếu đây là một tiếng gọi từ thập giá và mồ trống, xin cho con dám chết đi cho con người cũ để được sống lại với Ngài.

Tôi nghĩ, sau cùng, đó mới là hoa trái đẹp nhất của mọi suy niệm về Khăn liệm Turin. Không phải là thỏa mãn trí óc. Không phải là tích lũy thêm một câu chuyện hấp dẫn. Nhưng là làm cho ta yêu Chúa chịu đóng đinh hơn. Làm cho ta cảm được giá của ơn cứu độ hơn. Làm cho ta không sống hời hợt nữa. Làm cho ta tin rằng trong những ngôi mộ của đời mình, Chúa vẫn có thể làm bừng lên ánh sáng. Làm cho ta hiểu rằng ngay cả khi mọi sự có vẻ bị phủ bởi khăn liệm của thất bại, vẫn có một buổi sáng mà khăn ấy sẽ nằm lại, còn sự sống thì bước ra.

Xin cho chúng ta trong Mùa Chay và Mùa Phục Sinh này biết đi vào sự thinh lặng sâu hơn. Biết nhìn lên thập giá lâu hơn. Biết ở lại trước mồ Chúa với trái tim nghèo hơn. Biết để cho những vùng tối trong lòng mình được ánh sáng Phục Sinh chạm tới. Biết tin khi chưa thấy. Biết cậy trông khi chưa hiểu. Biết yêu khi còn đau. Biết chờ đợi khi trời còn tối. Và biết quỳ xuống trước mầu nhiệm của một Thiên Chúa đã để lại dấu yêu thương trên thân xác mình để cứu độ chúng ta.

Ước gì mỗi lần nghe nói đến Khăn liệm Turin, ta không dừng lại ở sự lạ, nhưng đi sâu vào Tình Yêu. Ước gì mỗi lần bước vào Tuần Thánh, ta không chỉ xúc động, nhưng hoán cải. Ước gì mỗi lần mừng lễ Phục Sinh, ta không chỉ vui, nhưng sống lại thật. Và ước gì ánh sáng từ ngôi mộ trống năm xưa cũng chạm đến những góc tối nhất của lòng ta hôm nay, để rồi từ đó, một con người mới được sinh ra: khiêm nhường hơn, trong sạch hơn, trung tín hơn, yêu thương hơn và hoàn toàn thuộc về Chúa hơn.

Lm. Anmai, CSsR.

Previous articleTHỜI GIAN BIỂU CUỘC KHỔ NẠN CỦA CHÚA GIÊSU ĐỒNG HÀNH VỚI CHÚA TRONG NHỮNG GIỜ CUỐI CÙNG CỦA TÌNH YÊU ĐẾN CÙNG