BỘ MẶT THẬT CỦA GIÀ – BỆNH

32

BỘ MẶT THẬT CỦA GIÀ – BỆNH
Người ta thường nói về tuổi già bằng những gam màu dịu: mái tóc bạc phơ, ánh nắng cuối chiều, con cháu quây quần, chén trà nóng, lời kể chậm rãi của một đời người đã đi qua bao dâu bể. Hình ảnh ấy đẹp, và đúng, nhưng chưa đủ. Bởi có một bộ mặt khác của tuổi già mà chỉ những ai thật sự bước vào hành trình chăm sóc một người già đau yếu, sa sút, lệ thuộc từng bữa ăn, giấc ngủ, chuyện vệ sinh, mới hiểu được. Đó không còn là bài thơ của hoàng hôn nữa. Đó là một thực tại thô ráp, nặng mùi thuốc, mùi mồ hôi, mùi thân xác đang tàn lụi từng ngày. Đó là nơi con người bị buộc phải nhìn thẳng vào giới hạn cuối cùng của đời sống, nơi không còn lớp son nào che được sự thật.
Chỉ cần hầu hạ một người già không còn tự chủ trong một thời gian ngắn thôi, người ta sẽ hiểu rằng già – bệnh không hề lãng mạn. Nó không phải chỉ là chuyện chân chậm, mắt mờ, hay trí nhớ giảm sút. Nó là những đêm không ngủ vì người bệnh trở mình không nổi. Là những vết lở loét tím bầm khi tấm lưng nằm quá lâu trên một mặt nệm. Là từng muỗng cháo đút vào miệng trong khi người nằm đó nuốt không nổi, kháng cự theo bản năng, hoặc mím chặt môi như một đứa trẻ giận dỗi. Là những lần thay tã giữa khuya, lau rửa từng chút một cho một thân thể đã từng khỏe mạnh, từng tự lập, từng bồng bế con cái, nay bất lực nằm đó, mặc cho người khác xoay trở. Không phải ai cũng đủ can đảm để ở lại lâu trước thực tại ấy. Vì nó không chỉ làm mỏi tay, đau lưng, hao tiền, mất ngủ; nó còn bào mòn thần kinh, thử thách lòng thương, và bóc trần những ảo tưởng đẹp đẽ mà người ta vẫn hay nói về chữ hiếu.
Thật ra, sự bất lực của thân xác chưa phải là điều đau nhất. Cái đau hơn nằm ở chỗ một con người phải chứng kiến người thân của mình dần đánh mất quyền làm chủ chính mình. Có những người già tỉnh táo, biết mình đang trở thành gánh nặng, nên mỗi bữa ăn là một lần ngại ngùng, mỗi lần phải gọi con cháu giúp đỡ là một lần nhục nhằn kín đáo. Họ xin lỗi vì đã làm phiền. Họ cố nhịn uống nước vì sợ đi vệ sinh nhiều. Họ cố ăn ít lại vì sợ con cái cực. Nỗi đau ở đây không còn là đau thịt da, mà là nỗi đau của phẩm giá bị thương tổn. Một người từng đứng thẳng giữa đời, từng lo cho cả gia đình, nay không tự cầm nổi cái muỗng, không tự thay nổi cái áo, không tự giữ nổi một chút riêng tư tối thiểu của thân phận người. Đó là một thứ tan vỡ lặng lẽ mà những người chung quanh đôi khi không nhìn thấy hết.
Nhưng khắc nghiệt hơn nữa là khi tuổi già đi cùng lú lẫn, sa sút trí tuệ, hay những cơn đau kéo dài làm biến đổi tính khí. Người hiền có thể trở nên gắt gỏng. Người điềm đạm có thể quát tháo, nghi ngờ, cố chấp, thậm chí làm tổn thương những người đang chăm mình nhất. Khi ấy, người chăm sóc không chỉ lau rửa thân xác cho người bệnh, mà còn phải chịu đựng những lời nặng nhẹ, những phản ứng vô thức, những cơn khóc cười thất thường, những đòi hỏi không đầu không cuối. Và chính ở đó, nhân tính bị đặt lên bàn thử lửa. Ta sẽ yêu người khác dễ hơn nhiều khi họ còn đẹp đẽ, minh mẫn, biết điều và biết ơn. Còn khi họ chỉ còn là một thân xác bất toàn, một trí óc chập chờn, một cơn cáu bẳn kéo dài, lúc ấy tình thương không còn là cảm xúc nữa, mà trở thành bổn phận, thành hy sinh, thành một lựa chọn đau đớn nhưng cần thiết.
Nói cho cùng, trước giường bệnh dài ngày, điều bị thử thách chưa bao giờ chỉ là sức lực. Điều bị thử thách lớn nhất là đạo đức và sự thật của từng mối quan hệ trong gia đình. Vì chính ở đó, những điều sâu kín nhất sẽ lộ ra. Có những anh chị em khi cha mẹ còn khỏe thì ai cũng nói hay, ai cũng nhận mình có hiếu. Nhưng khi bệnh tật kéo dài, viện phí chồng chất, đêm thức trắng nối tiếp đêm thức trắng, thì bắt đầu xuất hiện những phép tính rất người: ai góp nhiều tiền hơn, ai bỏ ít công hơn, ai bận thật, ai bận giả, ai khéo thoái lui, ai âm thầm gánh hết. Có khi chỉ từ một cái tã, một toa thuốc, một buổi trực đêm, mà bao nhiêu yêu thương cũ rạn nứt. Không phải vì người ta ác ngay từ đầu, mà vì mệt mỏi lâu ngày làm lộ ra những phần ích kỷ chưa được chữa lành. Bệnh tật của một người già nhiều khi không chỉ làm suy kiệt một thân thể, mà còn kéo cả gia đình vào một cuộc đối diện đau đớn với chính lòng mình.
Người bạn đời cũng vậy. Đã có biết bao cuộc hôn nhân đi qua mấy chục năm êm ả, nhưng khi một bên đổ bệnh, mới hiểu tình nghĩa vợ chồng không chỉ được đo bằng thời gian sống chung, mà còn bằng cách ở lại với nhau trong giai đoạn đáng sợ nhất của kiếp người. Ánh mắt chán chường, tiếng thở dài nén lại, sự lặp đi lặp lại của những công việc không tên, sự mất tự do, mất ngủ, mất cả khoảng trời riêng, tất cả khiến tình yêu không còn thơ mộng. Nó bị kéo xuống mặt đất, rất thấp, rất gần, rất bẩn, rất thật. Và chính ở độ thấp ấy, người ta mới biết tình nghĩa có thật hay không. Có những người ở lại vì tình thương. Có người ở lại vì trách nhiệm. Có người ở lại vì dư luận. Có người ở lại nhưng trong lòng đã mòn sạch. Không ai dễ dàng trong cuộc chiến này.
Bởi vậy, tuổi già không chỉ là thử thách của người nằm trên giường. Nó còn là thử thách của những người đứng quanh chiếc giường ấy. Người bệnh đau theo cách của họ. Người chăm sóc đau theo một kiểu khác. Một bên là đau đớn vì mất dần khả năng sống như một con người tự chủ. Một bên là đau đớn vì phải chứng kiến, phải gánh đỡ, phải hy sinh, phải cắn răng đi tiếp khi lòng đã rã rời. Có những ngày người chăm sóc làm mọi thứ đúng, nhưng trong lòng không còn chút dịu dàng nào nữa. Có những lúc họ chỉ muốn trốn đi, khóa cửa lại, im lặng một mình, không nghe gọi, không ngửi thấy gì, không đụng vào bất cứ điều gì thuộc về bệnh tật nữa. Điều này không làm họ trở thành người xấu. Nó chỉ cho thấy họ cũng là con người, cũng có giới hạn, cũng biết kiệt sức.
Chính vì thế, những lời phán xét từ bên ngoài thường rất dễ dàng và rất tàn nhẫn. Người chưa từng thức đêm thay tã, chưa từng bón ăn từng muỗng trong tiếng khò khè, chưa từng bế một thân thể co quắp đi tắm, chưa từng nghe một người già lẫn trí mắng nhiếc mình rồi vài phút sau quên sạch, sẽ khó hiểu được tại sao người chăm sóc có lúc cộc cằn, có lúc bật khóc, có lúc bất lực đến mức chỉ muốn ngồi xuống sàn nhà. Chăm sóc dài ngày không phải là một việc tốt đẹp theo kiểu người ta chụp hình đăng lên rồi nhận lời khen. Nó là một hành trình âm thầm, bẩn, mệt, cô đơn, và nhiều khi không ai công nhận. Người chăm sóc dễ bị xem như đương nhiên phải làm. Sự hy sinh của họ bị nuốt chửng vào chữ “bổn phận”, để rồi nỗi mệt của họ không có chỗ được gọi tên.
Tuổi già vì thế giết chết rất nhiều ảo tưởng. Nó giết chết ảo tưởng rằng chỉ cần có tiền là đủ. Thật ra, tiền rất cần, nhưng tiền không thể thay thế sự hiện diện. Có thể thuê người chăm, thuê điều dưỡng, thuê nơi ở tốt, nhưng không thể thuê được sự thuộc về, không thể thuê được cảm giác mình vẫn là người thân yêu chứ không chỉ là một ca bệnh. Nó cũng giết chết ảo tưởng rằng gia đình nào rồi cũng tự nhiên biết yêu thương nhau trong nghịch cảnh. Không. Nghịch cảnh không tự động làm con người tốt hơn. Nhiều khi nó chỉ làm bộc lộ rõ hơn những gì vốn đã thiếu: thiếu gắn bó, thiếu nhẫn nại, thiếu công bằng, thiếu trưởng thành, thiếu lòng thương có kỷ luật. Nó còn giết chết cả ảo tưởng rằng người già chỉ cần “có chỗ dựa” là đủ. Không. Người già cần hơn thế. Họ cần được nhìn như một con người, chứ không chỉ như một trách nhiệm cần phân công.
Câu nói “già thì vào viện dưỡng lão” nghe có vẻ hợp lý, gọn gàng, hiện đại. Nhưng sự thật không đơn giản như thế. Dù một cơ sở có sạch sẽ, tiện nghi, chuyên nghiệp đến đâu, nó vẫn không thể xóa đi bi kịch căn bản của già – bệnh: đó là sự bào mòn chậm chạp của thời gian trên thân xác, trí nhớ, ý chí và phẩm giá. Viện dưỡng lão có thể giảm gánh nặng cho gia đình, có thể cung cấp chăm sóc chuyên môn tốt hơn, nhưng cũng không phải là cây đũa thần giải quyết mọi đau đớn. Vấn đề sâu xa không nằm ở chỗ ở đâu, mà ở chỗ con người phải đối diện thế nào với sự tàn lụi của chính mình. Vào cuối đời, điều đáng sợ nhất không phải chỉ là đau, mà là cảm giác mình không còn được cần đến, không còn được lắng nghe, không còn là ai trong mắt người khác ngoài một thân xác phiền phức.
Và có lẽ đó là lý do vì sao lòng dịu dàng trở thành một nhân đức lớn lao trong hành trình này. Dịu dàng không phải là sự yếu đuối. Dịu dàng là sức mạnh của người hiểu rằng trước mặt mình không chỉ là một cơ thể đang hỏng dần, mà là cả một lịch sử đời người đang đi đến chặng cuối. Người già ấy đã từng trẻ, từng mơ ước, từng yêu, từng nhọc nhằn kiếm sống, từng bế con trong tay, từng nhịn phần ngon cho người khác, từng có những kiêu hãnh và những tổn thương riêng. Bây giờ họ không còn giữ được dáng vẻ mà họ muốn người đời nhớ tới nữa. Và chính ở khoảnh khắc họ không còn chút thể diện nào để bám víu, nếu vẫn có ai đối xử với họ bằng sự nhẹ nhàng, thì đó là một hình thức yêu thương gần với thánh thiện nhất. Vì yêu một người khi họ còn đẹp thì dễ. Yêu một người khi họ đã rơi vào cảnh lệ thuộc, xấu xí, khó chịu, lẫn lộn, bất lực, mới là điều cực khó.
Những ai từng đi qua hành trình ấy thường mang trong lòng một nỗi sợ rất thật: sợ già. Không phải sợ nếp nhăn hay tóc bạc. Mà sợ một ngày mình cũng nằm đó, mắt nhìn lên trần nhà, chờ người khác đút ăn, lau người, thay áo, nghe tiếng thở dài bị giấu đi, cảm nhận sự mỏi mệt trong bước chân con cháu. Sợ trở thành gánh nặng cho những người mình thương nhất. Sợ phải sống quá lâu trong khi phẩm giá bị rút dần từng mảnh. Nỗi sợ ấy không bi quan. Nó là một thứ tỉnh táo đau đớn mà chỉ kinh nghiệm mới ban cho. Và chính nỗi sợ ấy đôi khi làm người ta sống có trách nhiệm hơn với hiện tại: biết giữ gìn sức khỏe khi còn có thể, biết chuẩn bị cho tuổi già không chỉ bằng tiền bạc mà bằng các mối quan hệ tử tế, biết đừng gieo vào lòng con cháu quá nhiều tổn thương để rồi cuối đời trông chờ một sự dịu dàng mà chính mình chưa từng trao.
Khi còn có thể tự lo cho mình, con người cần đối xử tử tế với bản thân. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng thật ra rất sâu. Nhiều người trẻ tiêu hao thân xác mình như thể nó sẽ không bao giờ phản bội. Nhiều người sống buông thả, xem nhẹ giấc ngủ, ăn uống thất thường, để mặc tinh thần mệt mỏi kéo dài, không nghĩ rằng một ngày nào đó chính mình sẽ phải trả giá bằng một tuổi già nặng nề hơn mức cần thiết. Chăm sóc bản thân không phải là ích kỷ. Đó là trách nhiệm với tương lai của mình và cũng là lòng thương dành cho những người sau này có thể phải chăm mình. Một tuổi già bớt bệnh tật không chỉ là phúc cho bản thân, mà còn là món quà cho gia đình.
Còn khi cha mẹ vẫn còn trên đời, điều quý nhất nhiều khi không phải là những lời hứa lớn lao hay những món quà hiếm hoi, mà là sự kiên nhẫn đồng hành trong những ngày bình thường. Vì đến lúc họ thật sự nằm xuống, con cái sẽ hiểu có những điều không bao giờ bù lại được: một bữa cơm ăn vội, một lần mất kiên nhẫn, một cuộc gọi bị cắt ngang, một câu nói gắt gỏng mình tưởng rồi sẽ có dịp xin lỗi sau. Tuổi già của cha mẹ không đòi hỏi con cái phải hoàn hảo. Nhưng nó đòi con cái phải học lớn lên trong lòng thương. Không phải thứ lòng thương cảm xúc, lúc có lúc không, mà là lòng thương biết ở lại, biết chịu đựng, biết chia việc công bằng, biết nâng đỡ nhau để không ai bị gục ngã một mình.
Vậy rốt cuộc, khi nhìn thẳng vào bộ mặt thật của già – bệnh, ta học được gì? Có lẽ trước hết là học bớt ảo tưởng về đời sống. Con người không toàn năng. Thân xác này không bền vững. Tình thương cũng không tự nhiên đủ lớn nếu không được rèn trong hy sinh. Gia đình không tự nhiên bền nếu không được xây bằng trách nhiệm mỗi ngày. Và phẩm giá con người không phải chỉ nằm ở chỗ còn khỏe mạnh, còn hữu ích, còn minh mẫn. Phẩm giá thật nằm ở chỗ ngay cả khi yếu đuối nhất, lệ thuộc nhất, con người vẫn xứng đáng được yêu thương và đối xử như một con người.
Câu hỏi cuối cùng của đời người, vì thế, có lẽ không phải chỉ là làm sao để sống cho rực rỡ, nổi bật, thành công, được ngưỡng mộ. Những thứ ấy rồi cũng đi qua rất nhanh trước một chiếc giường bệnh. Câu hỏi sâu hơn là: làm sao để đi đến cuối đời với ít cay đắng nhất, ít làm tổn thương nhau nhất, ít trở thành bão giông cho nhau nhất có thể? Làm sao để chuẩn bị cho một cuộc ra đi không phải bằng sự hoảng hốt, mà bằng một sự chấp nhận có suy nghĩ, có sắp xếp, có lòng nhân? Làm sao để khi thời gian lấy đi sức mạnh của thân xác, nó không lấy mất luôn sự tử tế trong gia đình? Làm sao để người già, dù không tránh khỏi bệnh tật và tàn phai, vẫn còn được nâng đỡ bởi ánh mắt không khinh chán, bàn tay không xua đuổi, giọng nói không lạnh lùng?
Có lẽ không ai có câu trả lời trọn vẹn. Nhưng ít nhất, đối diện với bộ mặt thật của già – bệnh, ta được mời gọi sống thật hơn ngay từ hôm nay. Sống khiêm nhường hơn trước giới hạn của con người. Sống nhân hậu hơn với cha mẹ đang già đi. Sống có trách nhiệm hơn với thân thể và đời sống mình. Sống công bằng hơn với anh chị em trong nhà. Và nhất là, sống sâu hơn với ý thức rằng cuối cùng điều còn lại không phải là vẻ huy hoàng của một đời người, mà là cách ta đối xử với nhau trong những giai đoạn mong manh và trần trụi nhất.
Bởi đến tận cùng, văn minh của một gia đình, chiều sâu của một con người, và phẩm chất thật của tình thương không bộc lộ ở những lúc vui vẻ, đủ đầy, mà bộc lộ ngay bên mép giường của một người già đau yếu. Nơi đó, mọi lời nói đẹp đều bị thử lửa. Nơi đó, tình thương hoặc trở thành thật, hoặc tan biến. Nơi đó, con người hiểu rằng sống cho có phẩm giá đã khó, nhưng giúp một người khác rời đi với phẩm giá còn khó hơn nhiều.
Và có lẽ, đó mới là bài học nghiêm khắc mà tuổi già để lại cho người đang sống: hãy yêu nhau từ khi còn kịp, hãy chuẩn bị cho ngày yếu đuối từ khi còn mạnh, và hãy học dịu dàng từ lúc chưa bị buộc phải dịu dàng. Vì đến một ngày nào đó, tất cả chúng ta, nếu còn sống đủ lâu, đều sẽ phải bước tới cánh cửa ấy. Không ai đứng ngoài số phận con người. Chỉ khác nhau ở chỗ: khi đi qua cánh cửa ấy, ta có còn giữ được tình người cho nhau hay không.
Lm. Anmai, CSsR

QUỶ DƯỚI ĐỊA NGỤC LÀ LUCIFER CŨNG CHỈ PHẠM MỘT TỘI DUY NHẤT : ĐÓ LÀ TỘI KIÊU NGẠO.
Có những sự thật thiêng liêng rất ngắn, nhưng càng suy lại càng thấy sâu. Một trong những sự thật ấy là: quỷ dữ, mà truyền thống thường gọi là Lucifer, rốt cuộc cũng chỉ sa ngã bởi một tội căn nguyên, đó là kiêu ngạo.
Kiêu ngạo không phải chỉ là thích được khen, thích hơn người, hay đôi khi tự ái một chút. Kiêu ngạo là khi thụ tạo không còn muốn ở dưới quyền Thiên Chúa nữa. Kiêu ngạo là khi một hữu thể được dựng nên bởi tình yêu lại muốn tự đặt mình vào chỗ của Đấng Tạo Hóa. Nó là tiếng nói âm thầm nhưng khủng khiếp: “Tôi không cần vâng phục. Tôi không cần cúi xuống. Tôi muốn làm chủ đời tôi, theo ý tôi, bằng quyền của tôi.” Chính ở điểm đó, ánh sáng biến thành bóng tối, vẻ đẹp biến thành dị dạng, thiên thần biến thành quỷ dữ.
Người ta thường nghĩ những tội lớn là giết người, ngoại tình, phản bội, gian dối. Nhưng ở tận gốc sâu, rất nhiều tội khác đều mọc lên từ một mầm chung: kiêu ngạo. Bởi khi con người kiêu ngạo, người ấy không còn nhìn Thiên Chúa là trung tâm nữa, mà đặt chính mình vào giữa. Từ đó, mọi sự bắt đầu lệch đi. Khi tôi kiêu ngạo, tôi khó nghe ai góp ý. Khi tôi kiêu ngạo, tôi không chấp nhận thua, không chấp nhận mình yếu, không chấp nhận mình sai. Khi tôi kiêu ngạo, tôi có thể nhân danh điều tốt mà làm điều xấu, nhân danh công lý mà chà đạp người khác, nhân danh đạo đức mà khinh thường những người tội lỗi hơn mình.
Lucifer không sa ngã vì yếu đuối xác thịt như con người. Nó không vấp ngã vì nghèo nàn, mệt mỏi hay thiếu hiểu biết. Nó sa ngã ngay trong vùng sáng của mình, trong vẻ huy hoàng của mình, trong sự cao trọng của mình. Chính điều đó làm cho tội kiêu ngạo trở nên đáng sợ: càng có nhiều ơn, càng có nhiều khả năng, càng có nhiều địa vị, người ta càng dễ tưởng mình là nguồn mạch của chính mình. Và khi quên rằng tất cả đều là hồng ân, con người bắt đầu trượt dài vào bóng tối mà không hay.
Kiêu ngạo là tội rất khó nhận ra, vì nó thường mặc áo đẹp. Nó có thể núp dưới dáng vẻ đạo đức, tri thức, thành công, phục vụ, hy sinh, thậm chí cả khiêm tốn giả tạo. Có người không nói mình hơn ai, nhưng trong lòng luôn muốn người khác phải công nhận mình. Có người làm việc lành không phải vì yêu Chúa, mà vì muốn được xem là người tốt. Có người giữ đạo rất chăm, nhưng ánh mắt lại đầy phán xét. Có người ngoài miệng nói “mọi sự là ơn Chúa”, nhưng trong lòng vẫn nghĩ: “Không có tôi thì việc này không xong.” Đó là những hình thức kiêu ngạo âm thầm, không ồn ào nhưng rất nguy hiểm, vì nó len vào cả những nơi thánh thiện nhất.
Vì thế, ma quỷ không cần luôn luôn xúi con người làm điều gì ghê gớm. Nhiều khi nó chỉ cần gieo vào lòng ta một chút tự tôn, một chút tự mãn, một chút cảm giác mình quan trọng hơn người khác, là đủ. Bởi từ đó, lòng mến bắt đầu cạn. Người kiêu ngạo không còn cầu nguyện thật sự, vì họ không còn thấy mình cần ơn Chúa. Người kiêu ngạo không còn sám hối thật sự, vì họ luôn thấy lỗi nằm ở người khác. Người kiêu ngạo không còn yêu thật sự, vì trong mọi tương quan họ vẫn âm thầm tìm kiếm chính mình.
Đối lại với Lucifer là Đức Maria. Nếu Lucifer ngã xuống vì nói một tiếng “không phục”, thì Đức Maria được nâng cao vì một tiếng “xin vâng”. Nếu Lucifer muốn tự nâng mình lên, thì Đức Maria chọn hạ mình xuống. Nếu Lucifer muốn chiếm lấy vinh quang, thì Đức Maria để mọi vinh quang thuộc về Thiên Chúa. Có lẽ vì thế mà Thiên Chúa không dùng sức mạnh để đánh bại kiêu ngạo, nhưng dùng sự khiêm nhường. Không phải ngẫu nhiên mà Con Thiên Chúa đã đến thế gian không như một bạo chúa, nhưng như một Hài Nhi. Không phải ngẫu nhiên mà Đấng cứu độ nhân loại lại chọn con đường thập giá. Thiên Chúa đã đạp đầu sự kiêu ngạo bằng chính sự hạ mình của tình yêu.
Nhìn lại đời sống mình, ta sẽ thấy địa ngục không bắt đầu bằng những gì quá lớn lao. Nó có thể bắt đầu ngay từ lúc tôi không muốn nhận lỗi. Từ lúc tôi không muốn xin lỗi. Từ lúc tôi coi thường người khác. Từ lúc tôi nghĩ mình đạo đức hơn người. Từ lúc tôi làm việc cho Chúa nhưng lại âm thầm tìm chính mình. Địa ngục không chỉ là một nơi xa xôi sau cái chết; nó còn là tình trạng của một tâm hồn khép kín, không còn muốn để Thiên Chúa là Chúa.
Và vì thế, cuộc chiến thiêng liêng lớn nhất của đời Kitô hữu có khi không phải là chiến đấu với những cơn cám dỗ ồn ào bên ngoài, nhưng là chiến đấu với cái tôi bên trong. Cái tôi ấy thích được vuốt ve, thích thắng, thích nổi bật, thích đúng, thích hơn. Chừng nào cái tôi ấy chưa chịu quỳ xuống trước Thiên Chúa, chừng đó linh hồn vẫn còn mong manh trước bóng tối.
Lucifer chỉ phạm một tội duy nhất: kiêu ngạo. Nhưng chính một tội ấy đã đủ biến thiên đàng thành địa ngục trong nó. Còn chúng ta, biết bao lần vẫn mang trong mình mầm mống ấy mà không sợ. Xin Chúa cho ta biết run sợ trước sự kiêu ngạo của chính mình hơn là trước lỗi lầm của người khác. Xin cho ta hiểu rằng con đường lên trời không phải là con đường tự nâng mình lên, nhưng là con đường cúi xuống. Cúi xuống để nhận mình là thụ tạo. Cúi xuống để xin ơn tha thứ. Cúi xuống để phục vụ. Cúi xuống để yêu thương. Vì chỉ ai biết cúi xuống trước Thiên Chúa mới có thể đứng vững trước ma quỷ.
Và có lẽ, dấu chỉ đẹp nhất của một linh hồn thuộc về Chúa không phải là nó rực rỡ đến đâu, nhưng là nó khiêm nhường đến mức nào. Bởi nơi nào có khiêm nhường thật, nơi đó Lucifer không còn chỗ đứng. Nơi nào có một trái tim biết thưa “xin vâng”, nơi đó địa ngục đã thua rồi.
Lm. Anmai, CSsR

Previous articleGIÁO XỨ TỐNG VIẾT BƯỜNG MỘT CỘNG ĐOÀN ĐỨC TIN GIỮA LÒNG SÀI GÒN