CHÚNG TA TÔN KÍNH ĐỨC MẸ NHƯ THẾ NÀO? Từ lời kinh trên môi đến một đời sống biết xin vâng Lm. Anmai, CSsR.

21

CHÚNG TA TÔN KÍNH ĐỨC MẸ NHƯ THẾ NÀO?
Từ lời kinh trên môi đến một đời sống biết xin vâng
Lm. Anmai, CSsR.
Có những người đã gọi tên Đức Mẹ từ khi còn chưa biết đọc. Tiếng “Mẹ Maria” đến với họ cùng lời ru của bà, cùng bàn tay mẹ làm dấu thánh giá trên trán con trước khi ngủ, cùng ngọn đèn nhỏ trước bàn thờ gia đình. Khi lớn lên, họ mang theo tiếng gọi ấy vào trường học, vào công việc, vào đời sống hôn nhân, vào những lần mất phương hướng. Có người không thể giải thích một thuật ngữ thần học nào về Đức Maria, nhưng giữa đêm bệnh viện, khi đứng bên giường người thân, họ vẫn biết thưa: “Mẹ ơi, xin thương giúp chúng con.” Tiếng gọi ấy đơn sơ, đôi khi đứt quãng vì nước mắt, nhưng có thể chứa cả một lịch sử đức tin được trao từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Cũng có những người đã quen đến đài Đức Mẹ, quen đọc kinh, quen dâng hoa, quen hành hương, nhưng một ngày chợt tự hỏi: tôi đang yêu mến Mẹ, hay chỉ đang tìm một nơi để xin điều mình cần? Tôi có biết Mẹ trong Tin Mừng không? Tôi có để Mẹ dẫn mình đến với Chúa Giêsu không? Tôi có thể sốt sắng trong một cuộc rước kiệu mà vẫn cay nghiệt với người trong nhà không? Tôi có thể mang ảnh Mẹ trên ngực mà trong lòng vẫn nuôi một mối hận không chịu buông xuống không? Những câu hỏi ấy không làm tổn thương lòng đạo. Chúng giúp lòng đạo trưởng thành.
Bởi tôn kính Đức Mẹ là một tương quan sống động. Tương quan ấy có lời kinh, có ký ức, có tình cảm, có những hình thức diễn tả bên ngoài; nhưng nó còn cần sự thật, cần hiểu biết, cần hoán cải. Một người con yêu mẹ không chỉ gọi tên mẹ khi gặp nguy hiểm. Người ấy còn muốn hiểu điều mẹ quý trọng, muốn sống sao cho tình yêu của mẹ được đón nhận và sinh hoa trái trong đời mình. Trong đời sống đức tin cũng vậy, lòng yêu mến Đức Maria trở nên sâu sắc khi người tín hữu dần học được cách tin, cách lắng nghe, cách phục vụ và cách trung tín của Mẹ.
Câu hỏi “chúng ta tôn kính Đức Mẹ như thế nào?” vì thế chạm đến cả đời sống Kitô hữu. Nó hỏi về điều chúng ta tin, điều chúng ta cầu nguyện, điều chúng ta mong đợi, và điều chúng ta thực sự làm sau khi kết thúc lời kinh. Nếu lời kinh đưa ta đến một đời sống gần Chúa hơn, chân thật hơn, hiền lành hơn và có trách nhiệm hơn, lòng tôn kính ấy đang đi đúng hướng. Nếu lời kinh chỉ khiến ta an tâm trong khi vẫn cố ý sống trái Tin Mừng, ta cần để Lời Chúa soi lại chính lòng mình.
Yêu mến Mẹ trong sự thật của đức tin
Muốn yêu mến Đức Maria cho đúng, trước hết phải nhìn nhận đúng tương quan của Mẹ với Thiên Chúa. Mẹ là một thụ tạo được Thiên Chúa yêu thương, tuyển chọn và ban ân sủng cách đặc biệt. Mẹ không phải là một nữ thần. Mẹ không thuộc về một quyền lực độc lập bên cạnh Thiên Chúa. Mẹ cũng không đứng giữa một Thiên Chúa khắc nghiệt và một nhân loại cần được che chở khỏi Người. Chính Thiên Chúa là nguồn mạch của lòng thương xót; chính Người đã ban Đức Maria cho lịch sử cứu độ; chính ân sủng của Người làm nên vẻ đẹp và sự thánh thiện nơi Mẹ.
Hội Thánh phân biệt việc thờ phượng dành riêng cho Thiên Chúa với lòng tôn kính dành cho các thánh. Đức Maria được tôn kính cách đặc biệt vì tương quan độc nhất của Mẹ với Chúa Kitô. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa lòng tôn kính Mẹ và việc thờ phượng Thiên Chúa là khác biệt về bản chất, chứ không đơn thuần là một mức độ cao thấp trên cùng một thang đo. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 971, xác định rõ điều ấy và cho thấy lòng tôn kính Đức Mẹ chân chính nâng đỡ việc thờ phượng Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. vatican.va
Điều này rất cần thiết trong cách nói hằng ngày. Có những câu được thốt ra vì lòng sốt sắng nhưng dễ gây hiểu lầm: “Chúa không cho thì Mẹ sẽ cho”; “Chúa phạt nhưng Mẹ sẽ giữ lại”; “Chỉ cần bám vào Mẹ thì sống thế nào cũng không sao.” Những cách diễn tả ấy, nếu hiểu theo nghĩa trực tiếp, làm sai lệch cả hình ảnh Thiên Chúa lẫn hình ảnh Đức Maria. Mẹ không có một chương trình cứu độ riêng. Mẹ không yêu chúng ta bằng một tình yêu đối nghịch với tình yêu của Con. Mẹ yêu trong Thiên Chúa, chuyển cầu trong sự hiệp thông với Thiên Chúa, và mong muốn chúng ta đón nhận ý muốn cứu độ của Thiên Chúa.
Một người con có thể chạy đến với mẹ mình để xin mẹ nói giúp một lời. Trong kinh nghiệm nhân loại, hình ảnh ấy rất gần gũi. Nhưng khi áp dụng vào đời sống thiêng liêng, chúng ta cần nhớ rằng Chúa Giêsu không phải là người khó chịu cần được Mẹ thuyết phục mới chịu thương chúng ta. Chính Người đã tìm người tội lỗi, chạm đến người phong cùi, gọi người thu thuế, tha thứ cho người trở về. Chính Người đã hiến mạng sống vì chúng ta. Lời chuyển cầu của Đức Maria nằm trong sự phong phú của tình yêu ấy, giúp chúng ta mở lòng đón nhận ân sủng của Con.
Vì vậy, khi đến với Mẹ, chúng ta có thể thưa thật lòng về bệnh tật, nỗi sợ, những thiếu thốn vật chất, những vết thương trong gia đình. Nhưng ta cũng cần xin một điều sâu hơn: “Xin Mẹ giúp con biết điều Chúa muốn. Xin Mẹ giúp con đón nhận điều tốt thật sự cho linh hồn con. Xin Mẹ giúp con yêu Chúa ngay cả khi câu trả lời của Người khác điều con mong đợi.” Lời cầu nguyện như thế đưa ta từ chỗ chỉ tìm sự giải quyết trước mắt đến chỗ học sống trong một tương quan tín thác.
Mẹ Thiên Chúa: một danh xưng đưa chúng ta đến gần Chúa Giêsu
Khi nghe danh xưng “Mẹ Thiên Chúa”, một số người thắc mắc: Thiên Chúa là Đấng hằng hữu, làm sao có mẹ? Câu hỏi ấy cần được giải thích cẩn thận. Hội Thánh không nói rằng Đức Maria sinh ra bản tính Thiên Chúa hay là nguồn gốc của Thiên Chúa. Hội Thánh tuyên xưng rằng người Con Mẹ cưu mang và sinh hạ theo nhân tính chính là Ngôi Lời vĩnh cửu đã làm người. Chúa Giêsu là một Ngôi vị duy nhất, thật sự là Thiên Chúa và thật sự là người. Đức Maria là Mẹ của Người, vì thế Mẹ được gọi là Mẹ Thiên Chúa.
Danh xưng này bảo vệ sự thật về Chúa Giêsu. Người không phải là một con người bình thường rồi về sau mới được gắn thêm một phẩm chất thần linh. Người cũng không chỉ giả vờ mang dáng vẻ con người. Ngôi Lời đã thật sự đi vào lịch sử nhân loại, nhận lấy thân phận con người, lớn lên trong một gia đình, trải qua những ngày tháng cụ thể. Khi gọi Đức Maria là Mẹ Thiên Chúa, người tín hữu được dẫn vào chiều sâu của mầu nhiệm Nhập Thể.
Ta hãy dừng lại trước điều ấy. Thiên Chúa đã muốn một người mẹ chăm sóc mình trong nhân tính. Đấng nâng đỡ toàn thể vũ trụ đã được một người nữ bồng trên tay. Đấng ban sự sống đã sống nhờ những chăm sóc rất bình thường của một mái nhà. Đức tin Kitô giáo không khinh thường thân xác, tuổi thơ, bữa ăn, lao động hay tình mẫu tử. Trong Chúa Giêsu, những thực tại ấy đã trở thành nơi Thiên Chúa hiện diện.
Do đó, lòng tôn kính Đức Mẹ cũng có thể chữa lành cách chúng ta nhìn đời sống thường ngày. Một người mẹ thức đêm chăm con có thể hiểu rằng việc chăm sóc âm thầm của mình có phẩm giá rất lớn. Một người cha lao động để nuôi gia đình có thể nhận ra rằng sự trung tín trong bổn phận không nằm ngoài đời sống thiêng liêng. Một người con chăm sóc cha mẹ già có thể thấy rằng đức tin được sống ngay trong việc thay một tấm áo, đút một thìa cháo, kiên nhẫn nghe một câu chuyện đã được kể nhiều lần.
Mẹ Thiên Chúa không đưa chúng ta ra khỏi những điều bình thường ấy. Mẹ giúp chúng ta nhận ra rằng Thiên Chúa đã đến với con người qua chính những điều rất người.
Đức Maria được cứu chuộc: vẻ đẹp của ân sủng
Khi tôn kính Đức Mẹ, chúng ta phải nhớ rằng sự thánh thiện của Mẹ là hồng ân của Thiên Chúa. Mẹ không tự làm cho mình trở nên vô nhiễm bằng một sức mạnh riêng. Mẹ được gìn giữ khỏi tội nguyên tổ ngay từ giây phút đầu tiên được thụ thai, nhờ ân sủng đặc biệt của Thiên Chúa, dựa trên công nghiệp của Chúa Giêsu Kitô. Như vậy, Mẹ cũng được cứu chuộc, nhưng được cứu chuộc theo một cách hết sức đặc biệt: được gìn giữ ngay từ đầu.
Điều này không làm giảm vẻ đẹp của Mẹ. Nó cho thấy vẻ đẹp ấy đến từ tình yêu cứu độ của Thiên Chúa. Khi nhìn Mẹ, chúng ta được mời gọi ca ngợi quyền năng của ân sủng. Thiên Chúa có thể làm những điều lớn lao nơi một con người đón nhận Người. Đời sống của Đức Maria là một chứng tá sáng ngời về điều đó.
Cũng cần phân biệt mầu nhiệm Vô Nhiễm Nguyên Tội với việc Chúa Giêsu được thụ thai bởi quyền năng Chúa Thánh Thần. Mầu nhiệm thứ nhất nói về Đức Maria ngay từ đầu hiện hữu của Mẹ. Mầu nhiệm thứ hai nói về việc Ngôi Lời nhập thể nơi cung lòng Đức Maria mà không do sự kết hợp vợ chồng. Phân biệt những điều này giúp người tín hữu hiểu điều mình mừng kính, thay vì chỉ quen đọc một danh xưng mà không biết nội dung.
Khi chiêm ngắm Đức Maria vô nhiễm, người có tội có thể cảm thấy mình quá xa Mẹ. Nhưng đừng biến sự thánh thiện của Mẹ thành một bức tường khiến mình ngại đến gần. Sự thánh thiện đích thực làm cho tình yêu trở nên trong sáng và quảng đại hơn. Mẹ không cần ta giả vờ hoàn hảo mới được đến với Mẹ. Ta có thể đến với sự thật của mình: những yếu đuối, những lần thất hứa, những thói quen xấu, những vết thương chưa được chữa lành.
Tuy nhiên, đến với Mẹ bằng sự thật cũng có nghĩa là sẵn sàng để Mẹ dẫn mình đến sự hoán cải. Không thể lấy lòng thương của Mẹ làm lý do để dung dưỡng điều mình biết là sai. Người mắc bệnh cần được yêu thương, nhưng cũng cần được chữa trị. Người tội lỗi cần được đón nhận, nhưng cũng cần được giúp thoát khỏi tội. Lòng yêu mến Đức Maria trưởng thành khi ta đủ tin tưởng để trở về, và đủ khiêm nhường để thay đổi.
Truyền Tin: học cách hỏi và cách xin vâng
Trong trình thuật Truyền Tin, Đức Maria lắng nghe lời sứ thần và đặt câu hỏi về cách điều được loan báo sẽ xảy ra. Câu hỏi ấy cho thấy đức tin không loại bỏ trí hiểu. Người tin vẫn có thể tìm hiểu, phân định và thưa lên những điều chưa rõ. Đức Maria không được trình bày như một con người không có suy nghĩ riêng. Mẹ lắng nghe, hỏi, rồi tự do đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa.
Điều này có ý nghĩa lớn đối với những người đang sống giữa nhiều lựa chọn. Có người đứng trước một ơn gọi và sợ mình không đủ khả năng. Có người đang phân định hôn nhân, đời sống tu trì, một hướng nghề nghiệp hoặc một trách nhiệm mới. Có người muốn làm điều tốt nhưng chưa biết phải bắt đầu thế nào. Học nơi Đức Maria, họ có thể đem những câu hỏi ấy vào cầu nguyện, tìm sự hướng dẫn thích hợp, xem xét thực tế và lắng nghe Lời Chúa.
Lời xin vâng không phải là thái độ bất cần hậu quả. Nó cũng không phải một cách đóng cửa trước những câu hỏi chính đáng. Đó là sự trao phó bản thân cho Thiên Chúa sau khi đã đón nhận lời Người trong đức tin. Có những điều ta hiểu; có những điều ta chưa hiểu hết. Nhưng ta dám tiến bước vì tin vào Đấng gọi mình.
Lời xin vâng của Đức Maria còn giúp ta hiểu rằng sự vâng phục Thiên Chúa khác với việc chiều theo mọi đòi hỏi của con người. Một người không thể dùng danh nghĩa “xin vâng” để ép người khác chấp nhận điều sai trái, bạo lực hay bất công. Vâng phục Thiên Chúa luôn gắn với sự thật, phẩm giá con người và điều thiện. Có khi để trung thành với Chúa, ta phải can đảm nói không với một lời dụ dỗ, một cách làm gian dối, một áp lực gây tổn hại.
Trong đời thường, lời xin vâng có thể rất nhỏ. Xin vâng là chịu nhận một lỗi lầm thay vì quanh co. Xin vâng là làm điều đúng dù không được khen. Xin vâng là bắt đầu lại đời sống cầu nguyện sau một thời gian nguội lạnh. Xin vâng là đến với bí tích Hòa Giải dù tự ái khiến mình muốn trì hoãn. Xin vâng là đón nhận một bổn phận khó khăn bằng sự tín thác, đồng thời tìm những trợ giúp cần thiết để thực hiện bổn phận ấy.
Tôn kính Đức Mẹ ở chiều sâu là để lời xin vâng của Mẹ dần trở thành cách ta sống.
Thăm Viếng: lòng yêu mến biết lên đường
Sau khi đón nhận lời sứ thần, Đức Maria lên đường đến với bà Êlisabét. Tin Mừng đặt bên cạnh nhau hai chuyển động rất đẹp: đón nhận Thiên Chúa và đến với con người. Mẹ không giữ mọi sự cho riêng mình. Niềm vui được Chúa đoái thương mở lòng Mẹ ra với người khác.
Có một nguy cơ trong đời sống đạo: càng chú ý đến những việc đạo đức của mình, ta càng ít nhìn thấy những nhu cầu ngay bên cạnh. Ta có thể biết giờ đọc kinh ở nhiều nơi, biết lịch hành hương, biết những bài hát kính Đức Mẹ, nhưng không biết người hàng xóm đang bệnh, người trong nhà đang kiệt sức, một đứa trẻ đang cần được lắng nghe. Biến cố Thăm Viếng mời gọi ta kiểm tra lại sự chú ý của mình.
Lòng yêu mến Đức Maria có thể bắt đầu bằng một câu hỏi đơn giản: hôm nay ai cần tôi đến gần? Có thể là một người già sống một mình. Có thể là một người vừa mất thân nhân. Có thể là một người mẹ mới sinh đang mệt mỏi. Có thể là một thanh niên không còn muốn đến nhà thờ vì cảm thấy mình bị xét đoán. Có thể là người đang mắc nợ, không cần nghe thêm những lời trách móc, nhưng cần một cuộc trò chuyện tỉnh táo để tìm đường giải quyết.
Đến gần không có nghĩa là phải giải quyết được mọi chuyện. Có những nỗi đau vượt quá khả năng của ta. Nhưng sự hiện diện chân thành có thể mở ra một khoảng thở. Một người biết lắng nghe có thể giúp người khác bớt cô độc. Một bữa ăn, một lần đưa đi khám bệnh, một lời giới thiệu đến người có chuyên môn, một sự hỗ trợ kín đáo có thể là cách tình yêu trở nên cụ thể.
Mẹ Thăm Viếng dạy chúng ta rằng ân sủng được đón nhận có sức làm cho con người quảng đại hơn. Khi cầu nguyện với Mẹ, ta hãy xin đôi mắt biết nhận ra nhu cầu, đôi chân biết lên đường và đôi tay biết phục vụ.
Magnificat: biết tạ ơn và nhớ đến người bé nhỏ
Bài ca Magnificat cho thấy Đức Maria hiểu đời mình trong ánh sáng của Thiên Chúa. Mẹ nhận ra điều lớn lao đã được thực hiện nơi mình và quy mọi vinh quang về Đấng Toàn Năng. Mẹ không phủ nhận ân huệ đã nhận. Mẹ cũng không biến ân huệ thành lý do để tự tôn. Mẹ tạ ơn.
Đó là một thái độ chúng ta rất cần học. Có người nghĩ khiêm nhường là phải luôn nói mình chẳng có gì tốt. Nhưng một người phủ nhận mọi ân huệ có thể chưa thật sự biết tạ ơn. Khiêm nhường là nhìn nhận sự thật: tôi đã được ban cho nhiều điều, và tôi có trách nhiệm sử dụng những điều ấy để phục vụ. Một khả năng giảng dạy, một sức khỏe tương đối tốt, một nghề nghiệp, một gia đình, một cơ hội học tập, một người đã kiên nhẫn nâng đỡ mình — tất cả đều có thể trở thành lời tạ ơn.
Magnificat còn mở mắt ta trước những người bé nhỏ. Bài ca ấy nhắc đến người khiêm nhường, kẻ đói khát, những tương quan quyền lực và những đảo lộn do Thiên Chúa thực hiện. Nó khiến lòng đạo không thể chỉ thu gọn vào cảm xúc riêng. Một người hát kính Đức Mẹ cần để bài hát ấy chạm đến cách mình sử dụng tiền bạc, cách đối xử với người yếu thế, cách nhìn người không có địa vị.
Nếu chúng ta chăm chút rất nhiều cho một buổi lễ mà làm nhục người lao động phục vụ buổi lễ ấy, chúng ta cần xem lại. Nếu chúng ta quảng đại với những công việc dễ được biết đến nhưng thờ ơ với một hoàn cảnh khốn khó âm thầm, chúng ta cần xem lại. Nếu chúng ta yêu thích những hình ảnh Đức Mẹ sang trọng nhưng khó chịu khi người nghèo bước vào không gian đạo đức của mình, chúng ta cần để Magnificat chất vấn.
Lòng tôn kính Mẹ có thể trở nên rất đẹp khi một cộng đoàn biết dành chỗ cho người thiếu thốn, giúp người gặp khó khăn giữ được phẩm giá, và thực hành bác ái mà không bắt người nhận phải phô bày nỗi đau để đổi lấy sự hỗ trợ.
Bêlem và Nadarét: tôn kính Mẹ trong những việc không ai thấy
Chúng ta thường nhớ những biến cố lớn: Truyền Tin, Giáng Sinh, Cana, thập giá. Nhưng phần lớn cuộc đời Đức Maria nằm trong những ngày tháng bình thường. Tin Mừng không kể chi tiết mọi công việc của Mẹ, và ta không nên biến những tưởng tượng đạo đức thành dữ kiện lịch sử. Dẫu vậy, việc Chúa Giêsu lớn lên trong một gia đình cho phép chúng ta nhận ra giá trị của đời sống âm thầm, của chăm sóc, lao động và trung tín.
Nhiều người đau khổ vì cảm thấy cuộc đời mình quá nhỏ. Họ không có vị trí nổi bật. Họ không làm được những việc lớn. Mỗi ngày cứ lặp lại những trách nhiệm quen thuộc: đi làm, nấu ăn, chăm con, chăm người bệnh, dọn dẹp, giải quyết những thiếu thốn. Có khi họ nhìn những người được chú ý và tự hỏi: đời tôi có ý nghĩa gì?
Đức Maria giúp chúng ta nhìn lại câu hỏi ấy. Trong lịch sử cứu độ, Thiên Chúa đã đi vào một mái nhà. Sự trung tín ở đó không vô nghĩa. Một tình yêu được sống mỗi ngày có thể nâng đỡ cả cuộc đời người khác. Một đứa trẻ được nuôi dưỡng trong sự an toàn và chân thật có thể mang theo món quà ấy rất lâu. Một người bệnh được chăm sóc tử tế có thể cảm nhận phẩm giá của mình giữa những ngày yếu đuối.
Tôn kính Đức Mẹ tại Nadarét là biết quý những việc không có tiếng vỗ tay. Đó là giữ lời hứa khi chẳng ai kiểm tra. Là không bỏ bê trách nhiệm vì muốn chạy theo một hình ảnh đẹp về mình. Là biết nghỉ ngơi đúng lúc để có thể tiếp tục phục vụ. Là không đòi những người trong nhà phải trả giá cho sự sốt sắng bên ngoài của mình.
Một người tham gia nhiều hội đoàn nhưng để gia đình thiếu sự hiện diện cần thiết phải biết phân định lại. Một người lo việc nhà thờ mà luôn cáu gắt với con cái cần nhìn nhận vấn đề. Công việc đạo đức không tự động làm cho mọi cách sống của ta trở nên đúng. Nadarét nhắc rằng tình yêu phải được kiểm chứng ngay trong những tương quan gần nhất.
Khi không hiểu hết: học cách ở lại với Chúa
Trong biến cố tìm thấy Chúa Giêsu tại Đền Thờ, Tin Mừng cho biết Đức Maria và thánh Giuse không hiểu lời Người nói với mình. Chi tiết ấy rất quý. Nó cho thấy hành trình đức tin của Mẹ có những điều cần được đón nhận và suy niệm theo thời gian. Đức Maria không được mô tả như người nắm sẵn mọi câu trả lời trong từng hoàn cảnh.
Nhiều người nghĩ nếu mình thật sự tin thì không được bối rối. Khi gặp một biến cố khó hiểu, họ tự trách: chắc đức tin tôi quá yếu. Nhưng đời sống đức tin có thể bao gồm sự ngỡ ngàng, đau đớn và những câu hỏi chưa được giải đáp. Điều quyết định là ta làm gì với những câu hỏi ấy. Ta có thể đem chúng đến với Chúa, tiếp tục tìm kiếm, lắng nghe và để mình được nâng đỡ.
Một gia đình mất người thân có thể chưa hiểu tại sao điều ấy xảy ra. Một người chăm sóc bệnh nhân nhiều năm có thể mệt mỏi và tự hỏi mình còn đi được bao xa. Một người đã sống ngay thẳng nhưng gặp thiệt thòi có thể cảm thấy bị bỏ quên. Trong những lúc ấy, lòng yêu mến Đức Maria không buộc họ phải nói những lời mạnh mẽ vượt quá sức mình. Họ có thể thưa rất thật: “Mẹ ơi, con chưa hiểu. Xin giúp con đừng rời xa Chúa trong lúc này.”
Đức tin trưởng thành không phải là luôn có cảm giác bình an. Có khi đó là tiếp tục cầu nguyện trong khô khan, tiếp tục làm điều thiện khi chưa thấy kết quả, tiếp tục tìm trợ giúp thay vì tự cô lập. Sự trung tín ấy cần thời gian, và cần lòng nhân hậu của cộng đoàn.
Khi gặp một người đang đau khổ, chúng ta cũng nên tránh dùng những câu đạo đức để kết thúc nhanh câu chuyện của họ. “Cứ tin đi” có thể đúng về ý hướng, nhưng chưa đủ nếu ta không chịu lắng nghe. Có khi điều người ấy cần trước tiên là một người ở lại bên họ, không sợ những câu hỏi khó và không vội phán xét.
Cana: nhận ra điều đang thiếu trong một mái nhà
Ở Cana, Đức Maria nhận ra sự thiếu thốn của tiệc cưới và trình bày điều ấy với Chúa Giêsu. Mẹ nhìn thấy một nhu cầu rất cụ thể. Biến cố này giúp chúng ta hiểu rằng đời sống thiêng liêng có chỗ cho những bận tâm bình thường của con người: niềm vui, sự tiếp đón, nỗi lo, những khó khăn có thể làm một gia đình mất bình an.
Khi suy niệm về Cana, chúng ta có thể nhìn lại những điều đang thiếu trong mái nhà mình. Có nhà đủ vật chất nhưng thiếu lời nói tử tế. Có nhà đầy những thiết bị liên lạc nhưng thiếu một cuộc trò chuyện thật. Có nhà cùng đọc kinh nhưng các thành viên không dám nói ra điều mình đang đau. Có nhà còn giữ được hình thức bên ngoài nhưng bên trong đã lâu không còn sự tin tưởng.
Không phải mọi thiếu thốn đều dễ nhìn thấy. Một đứa trẻ có thể được mua đủ đồ dùng nhưng thiếu sự chú ý. Một người vợ có thể làm mọi việc trong nhà nhưng không được nhìn nhận sự mệt mỏi. Một người chồng có thể mang gánh nặng kinh tế nhưng không biết nói mình đang sợ. Một người già có thể sống giữa đông con cháu mà vẫn cô đơn.
Tôn kính Đức Mẹ theo tinh thần Cana là xin Mẹ giúp mình nhận ra những thiếu thốn ấy với lòng thương. Đừng chỉ hỏi: “Nhà tôi còn thiếu thứ gì?” Hãy hỏi thêm: “Trong nhà tôi, ai đang thiếu được lắng nghe? Ai đang cần một lời xin lỗi? Ai đang kiệt sức? Ai đang mất niềm vui?”
Nhưng Cana còn có lời hướng dẫn của Mẹ đối với những người phục vụ: hãy làm theo điều Chúa Giêsu truyền. Lòng tôn kính Mẹ cần đi đến hành động ấy. Xin cho gia đình hòa thuận phải đi cùng việc giảm những lời xúc phạm. Xin cho con cái trưởng thành phải đi cùng việc dành thời gian giáo dục. Xin cho hôn nhân được chữa lành phải đi cùng sự thật, trách nhiệm và những thay đổi cụ thể.
Lời cầu nguyện có thể mở đầu một tiến trình chữa lành. Ta cần cộng tác với ân sủng trong tiến trình đó.
Dưới chân thập giá: Mẹ ở cùng người chịu đau khổ
Đức Maria hiện diện bên thập giá của Chúa Giêsu. Tin Mừng không mô tả tỉ mỉ mọi cảm xúc của Mẹ, và chúng ta cần tôn trọng sự tiết chế ấy. Tuy nhiên, sự hiện diện của một người mẹ trước cái chết của Con cho phép người tín hữu nhận ra chiều sâu của tình yêu và sự đau đớn nơi Mẹ.
Tôn kính Đức Mẹ Sầu Bi không chỉ là xúc động trước một hình ảnh. Đó còn là học cách ở bên những con người bị tổn thương. Có những đau khổ ta không thể giải thích, không thể làm cho biến mất. Nhưng ta có thể tránh để người đau khổ phải mang thêm sự cô độc, sự khinh miệt hay những lời kết tội thiếu công bằng.
Một người mẹ có con nghiện cần được giúp đỡ. Một gia đình có người tự tử cần sự nâng đỡ kín đáo và nhân hậu. Một người mắc bệnh nặng cần được chăm sóc cả thân xác lẫn tinh thần. Một người trải qua đổ vỡ hôn nhân cần được lắng nghe trong hoàn cảnh cụ thể. Một người bị bạo lực cần được bảo vệ và được hỗ trợ để tìm sự an toàn.
Suy niệm về thập giá không có nghĩa là khuyên mọi người im lặng chịu mọi hành vi gây hại. Người Kitô hữu được mời gọi yêu thương và tha thứ, đồng thời có trách nhiệm bảo vệ sự sống, tìm công lý và ngăn chặn bạo lực. Lòng thương xót cần được diễn tả bằng những hành động giúp người bị tổn thương được an toàn và được tôn trọng.
Đức Maria dưới chân thập giá dạy chúng ta một sự hiện diện có lòng trung tín. Có khi một người chỉ cần biết rằng họ chưa bị bỏ rơi. Một cuộc gọi đều đặn, một lần đến thăm, một sự giúp đỡ không phô trương có thể trở thành dấu chỉ của tình yêu ấy.
Khi gọi Mẹ là Mẹ Sầu Bi, chúng ta hãy xin cho mình bớt vô cảm trước nỗi đau. Xin cho mình không dùng chuyện bất hạnh của người khác làm đề tài giải trí. Xin cho mình biết giữ kín điều cần giữ kín, biết nói điều cần nói, và biết hành động khi một người cần được cứu giúp.
Đón Mẹ về nhà: cho Mẹ một chỗ trong cách sống
Trong trình thuật thập giá của Tin Mừng Gioan, Chúa Giêsu trao Đức Maria cho người môn đệ được Người yêu mến, và người môn đệ đón Mẹ về nhà mình. Hội Thánh suy niệm biến cố ấy trong chiều sâu của tương quan giữa Đức Maria và các môn đệ Chúa Kitô.
Đón Mẹ về nhà có thể bắt đầu bằng một ảnh Mẹ, một lời kinh gia đình, một bàn thờ được chăm sóc. Nhưng sự đón nhận ấy còn cần đi vào cách sống. Nếu nhà có ảnh Mẹ mà các thành viên luôn sợ hãi nhau, ta cần cầu nguyện và thay đổi. Nếu nhà thường đọc kinh mà không có ai chịu xin lỗi, ta cần để lời kinh chạm vào lòng tự ái. Nếu nhà kính Đức Mẹ mà coi thường phụ nữ, người già hoặc trẻ nhỏ, ta chưa để hình ảnh của Mẹ soi sáng đủ sâu.
Một mái nhà có tinh thần của Đức Maria là nơi người ta có thể nói sự thật mà không lập tức bị làm nhục. Là nơi người yếu được nâng đỡ. Là nơi sai lầm được nhìn nhận để sửa chữa. Là nơi việc cầu nguyện và trách nhiệm hằng ngày cùng nuôi dưỡng nhau.
Điều đó không có nghĩa mọi gia đình sẽ trở nên hoàn hảo. Gia đình vẫn có khác biệt, mệt mỏi, những lần hiểu lầm. Nhưng các thành viên có thể học cách trở về với nhau. Họ có thể tập nói: “Tôi đã làm bạn buồn”; “Tôi cần bạn giúp”; “Chúng ta hãy bình tĩnh nói lại”; “Tôi muốn hiểu điều bạn đang trải qua.”
Đức Maria cũng có một chỗ trong nhà của người sống một mình, người độc thân, người góa bụa, người xa quê. Đón Mẹ không bị giới hạn trong một kiểu gia đình. Mỗi người đều có thể đặt đời mình dưới sự hướng dẫn của Mẹ, để học sống như một môn đệ của Chúa Giêsu ngay trong hoàn cảnh hiện tại.
Cùng Mẹ cầu nguyện trong Hội Thánh
Sách Công vụ Tông đồ cho thấy Đức Maria hiện diện với cộng đoàn cầu nguyện sau khi Chúa Giêsu lên trời (Cv 1,14). Hình ảnh ấy giúp ta hiểu lòng yêu mến Mẹ trong tương quan với Hội Thánh. Mẹ hiện diện giữa những người đang chờ đợi, đang cần sức mạnh và sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.
Có người thích đến những nơi kính Đức Mẹ nhưng ngày càng xa đời sống cộng đoàn, xa Thánh lễ và các bí tích. Có người tham gia những nhóm đạo đức mà luôn nghi ngờ mọi hướng dẫn của Hội Thánh. Có người xem một kinh nghiệm thiêng liêng riêng như tiêu chuẩn để đánh giá tất cả mọi người. Những thái độ ấy cần được phân định.
Lòng yêu mến Đức Maria giúp người tín hữu gắn bó với Chúa Kitô trong Hội Thánh. Sự gắn bó ấy không đòi ta phủ nhận những yếu đuối hay sai lầm của các thành viên Hội Thánh. Nó mời ta sống sự thật, góp phần sửa chữa điều sai, cầu nguyện và phục vụ với lòng trung tín.
Một cộng đoàn kính Đức Mẹ cần có sự hiệp thông. Các hội đoàn có thể khác nhau về cách tổ chức và việc đạo đức, nhưng không nên lấy sự khác biệt ấy làm cớ cạnh tranh hay chia rẽ. Không ai sở hữu Đức Maria như một đặc quyền để tự cho mình đạo đức hơn người khác.
Cùng Mẹ cầu nguyện cũng là học biết chờ đợi. Có những đổi thay trong giáo xứ cần thời gian. Có những nỗ lực giáo dục đức tin chưa thấy kết quả ngay. Có những người chúng ta cầu nguyện cho vẫn còn ở xa. Chờ đợi trong đức tin là tiếp tục yêu thương, tiếp tục làm điều cần làm và để Chúa Thánh Thần hoạt động theo cách của Người.
Kinh Kính Mừng: lời cầu nguyện của một người con
Kinh Kính Mừng đã đi qua biết bao thế hệ. Nhiều người thuộc lòng từ nhỏ đến mức có thể đọc mà không còn chú ý đến ý nghĩa. Đôi khi chỉ cần đọc chậm lại, ta sẽ nhận ra chiều sâu của lời kinh.
Phần đầu hướng ta đến lời chào của sứ thần và lời chúc phúc của bà Êlisabét. Người tín hữu cùng nhìn nhận ân sủng Thiên Chúa đã ban cho Đức Maria và chúc tụng Chúa Giêsu, người Con Mẹ cưu mang. Phần sau là lời xin Mẹ cầu cho chúng ta, những người có tội, trong hiện tại và trong giờ chết. Sách Giáo lý trình bày Kinh Kính Mừng trong tương quan với những nền tảng Kinh Thánh và với lời chuyển cầu của Đức Maria. vatican.va
Khi thưa “chúng con là kẻ có tội”, ta nhìn nhận mình cần được cứu độ. Lời ấy mời gọi sự khiêm nhường. Ta không đứng trước Mẹ để kể công, không dùng sự sốt sắng để che đi những điều cần sửa. Ta đến như một người cần ân sủng.
Khi thưa “khi nay”, ta đặt chính giờ phút hiện tại vào lời cầu nguyện. Hiện tại ấy có thể là lúc đang tức giận, đang bị cám dỗ, đang mệt mỏi, đang đứng trước một lựa chọn. Lời kinh có thể giúp ta dừng lại trước khi nói một câu gây tổn thương, trước khi làm một việc gian dối, trước khi buông mình vào tuyệt vọng.
Khi thưa “trong giờ lâm tử”, ta nhìn nhận giới hạn của đời mình. Ta xin được trung tín cho đến cuối cùng, được nâng đỡ khi yếu đuối, được trở về với Thiên Chúa trong lòng cậy trông. Nhớ đến giờ chết cũng có thể giúp ta sống hôm nay chân thật hơn: giải quyết một mối bất hòa, làm điều tốt còn trì hoãn, dành thời gian cho người mình yêu thương.
Một kinh ngắn có thể mở ra cả một lối sống nếu ta để ý nghĩa của nó thấm dần vào lòng.
Chuỗi Mân Côi: ở lại với những mầu nhiệm của Chúa Kitô
Chuỗi Mân Côi là một hình thức cầu nguyện quen thuộc, nhưng sự quen thuộc không bảo đảm rằng ta luôn hiểu và sống nó sâu sắc. Có người chú ý chủ yếu đến số lượng kinh. Có người lo đọc sai một tiếng. Có người đọc rất nhanh để hoàn tất. Trong khi đó, chuỗi Mân Côi mời ta suy niệm những mầu nhiệm của Chúa Kitô trong sự đồng hành của Đức Maria.
Sự lặp lại trong cầu nguyện có thể giúp tâm trí trở về với điều cốt yếu. Con người thường tản mác vì công việc, lo âu, ký ức và những dự tính. Những lời kinh quen thuộc có thể tạo một nhịp điệu giúp ta ở lại. Nhưng ta cần tập hướng lòng vào mầu nhiệm đang suy niệm.
Khi suy niệm Truyền Tin, ta có thể hỏi: tôi đang được mời gọi đáp lại Chúa trong điều gì? Khi suy niệm Thăm Viếng, ta nhớ đến một người cần được thăm hỏi. Khi suy niệm Giáng Sinh, ta nhìn lại sự đơn sơ và khả năng đón nhận người yếu thế. Khi suy niệm Chúa chịu đau khổ, ta đem vào lời cầu nguyện những người đang chịu đau đớn và chính những thập giá mình đang mang. Khi suy niệm Phục Sinh, ta xin sức mạnh để bắt đầu lại.
Không cần biến mỗi chục kinh thành một bài giảng dài. Một câu Lời Chúa, một khoảng thinh lặng, một ý nguyện cụ thể đã có thể giúp lời kinh sâu hơn. Gia đình có trẻ nhỏ có thể chọn cách cầu nguyện phù hợp với độ tuổi và sức tập trung. Người đang chăm bệnh nhân hoặc làm việc khó khăn có thể cầu nguyện vào những khoảng thời gian thích hợp. Điều cần gìn giữ là sự chân thành, lòng trung tín và hướng đi của lời cầu nguyện.
Cũng không nên lấy việc chia trí làm lý do để bỏ cuộc. Người cầu nguyện có thể nhận ra mình đang nghĩ sang chuyện khác rồi nhẹ nhàng trở về. Không cần biến lời kinh thành một cuộc tự trách liên tục. Ta học cầu nguyện từng ngày, với sự yếu đuối thật của mình.
Một chuỗi Mân Côi có thể kết thúc bằng một quyết định rất nhỏ: hôm nay tôi sẽ gọi cho người đã lâu không hỏi thăm; tôi sẽ xin lỗi; tôi sẽ bớt một lời cay nghiệt; tôi sẽ dành thời gian đọc Tin Mừng. Khi ấy, mầu nhiệm được suy niệm bắt đầu đi vào cuộc sống.
Kinh Truyền Tin và việc dừng lại giữa một ngày bận rộn
Kinh Truyền Tin nhắc người tín hữu đến mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể. Việc đọc kinh vào những thời điểm truyền thống trong ngày tạo nên những khoảng dừng để nhớ đến Thiên Chúa giữa công việc. Điều này không có nghĩa chúng ta biết một giờ đồng hồ lịch sử chính xác của biến cố Truyền Tin. Ý nghĩa của lời kinh nằm ở việc tưởng niệm mầu nhiệm và để mầu nhiệm ấy soi sáng hiện tại.
Một khoảng dừng ngắn có thể rất quý. Buổi sáng, ta nhớ rằng ngày mới là một hồng ân và xin được sống theo ý Chúa. Giữa ngày, ta nhìn lại mình đang làm việc với tâm thế nào. Cuối ngày, ta tạ ơn, nhận lỗi và phó thác những điều chưa hoàn tất.
Người có điều kiện có thể đọc kinh theo giờ truyền thống. Người bị công việc ràng buộc có thể tìm một thời điểm phù hợp. Điều ấy cần được thực hiện với sự tỉnh táo và trách nhiệm. Trong những công việc đòi hỏi tập trung để bảo đảm an toàn, ta giữ sự tập trung cần thiết rồi cầu nguyện khi thích hợp.
Tinh thần của Kinh Truyền Tin giúp ta nhớ rằng ngày sống không chỉ thuộc về những đòi hỏi trước mắt. Giữa những tin nhắn, công việc, cuộc hẹn và áp lực, ta vẫn là người được Thiên Chúa yêu thương và gọi sống trong tương quan với Người.
Một người biết dừng lại trước Chúa có thể dần học dừng lại trước cơn nóng giận. Một người nhớ lời xin vâng của Đức Maria có thể dần bớt cưỡng ép mọi chuyện theo ý riêng. Những khoảng dừng nhỏ, nếu được sống trung tín, có thể thay đổi nhịp của cả đời sống.
Phụng vụ và các việc đạo đức kính Đức Mẹ
Những lễ kính Đức Maria đưa người tín hữu vào các chiều kích khác nhau của mầu nhiệm cứu độ. Lễ Mẹ Thiên Chúa giúp ta nhìn vào căn tính của Chúa Giêsu. Lễ Vô Nhiễm Nguyên Tội cho thấy ân sủng cứu độ hoạt động cách đặc biệt nơi Mẹ. Lễ Đức Mẹ Lên Trời hướng ta đến niềm hy vọng phục sinh và sự sống trong Thiên Chúa. Việc tưởng niệm Đức Mẹ Sầu Bi giúp ta suy niệm sự hiệp thông của Mẹ với cuộc thương khó của Con.
Lễ Truyền Tin cũng cần được nhìn trong trọng tâm của mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể. Khi mừng biến cố ấy, Hội Thánh chiêm ngắm việc Con Thiên Chúa làm người và lời đáp của Đức Maria trong chương trình cứu độ.
Dâng hoa, rước kiệu, hát kính Mẹ và hành hương có thể giúp cộng đoàn diễn tả lòng yêu mến cách sinh động. Con người cầu nguyện bằng cả thân xác, âm thanh, cử chỉ và những dấu chỉ. Vẻ đẹp của một buổi cử hành có thể giúp tâm hồn mở ra. Nhưng sự chuẩn bị bên ngoài cần đi cùng sự chuẩn bị bên trong.
Một buổi dâng hoa có thể là dịp giáo dục đức tin cho thiếu nhi nếu các em được giúp hiểu mình đang làm gì. Một cuộc hành hương có thể trở thành hành trình hoán cải nếu người tham dự có thời gian lắng nghe Lời Chúa, cầu nguyện và xét lại đời sống. Một cuộc rước có thể nuôi dưỡng sự hiệp thông nếu cộng đoàn tổ chức với tinh thần phục vụ, không cạnh tranh và không gây gánh nặng thiếu cần thiết cho người khác.
Cũng cần sử dụng từ ngữ rõ ràng. Chầu Thánh Thể là việc thờ phượng Chúa Giêsu hiện diện trong bí tích Thánh Thể. Trước ảnh hoặc tượng Đức Mẹ, chúng ta cầu nguyện và tôn kính Mẹ. Sự rõ ràng ấy giúp người tín hữu hiểu đúng hành vi đức tin của mình và giúp người ngoài Công giáo không bị dẫn đến hiểu lầm.
Vẻ đẹp bên ngoài đạt ý nghĩa sâu nhất khi nâng đỡ một cộng đoàn biết cầu nguyện và biết yêu thương.
Ảnh tượng và những dấu chỉ thánh trong đời sống
Một bức ảnh Đức Mẹ có thể gắn với ký ức rất sâu: món quà ngày lập gia đình, kỷ vật của người mẹ đã qua đời, dấu chỉ được mang theo khi rời quê hương. Những vật ấy có thể giúp ta nhớ đến Mẹ và hướng lòng cầu nguyện. Ta nên trân trọng chúng.
Tuy nhiên, ảnh tượng không có quyền lực ma thuật. Một chuỗi Mân Côi đặt trong xe không thay thế việc lái xe cẩn thận. Một ảnh Mẹ trong cửa hàng không bảo đảm cho việc buôn bán gian dối trở nên tốt lành. Một mẫu ảnh được đeo trên người không miễn trừ ta khỏi trách nhiệm sống theo Tin Mừng.
Khi một vật thánh bị mất hoặc hư hỏng, người tín hữu có thể buồn vì giá trị thiêng liêng và tình cảm của nó. Nhưng không nên lập tức kết luận rằng đó là điềm báo tai họa. Đức tin không đặt nền trên việc giải mã những sự việc ngẫu nhiên theo nỗi sợ.
Điều tương tự áp dụng với áo Đức Mẹ, mẫu ảnh và những thực hành đạo đức gắn với chúng. Ta cần hiểu ý nghĩa mà Hội Thánh và truyền thống đạo đức hợp pháp trao cho các dấu chỉ ấy. Chúng mời gọi sự cầu nguyện, tín thác và trung thành với Chúa. Không nên biến chúng thành một bảo đảm tự động, tách khỏi đức tin và cách sống.
Có người rất sợ thiếu một vật thánh trong nhà nhưng lại không nhận ra rằng lời nói độc ác đang làm tổn thương gia đình. Khi ấy, điều cần được chữa lành sâu nhất nằm trong lòng người. Ảnh Mẹ có thể giúp ta nhớ đến Mẹ; và chính ký ức ấy cần mời gọi ta thay đổi.
Phó thác với Mẹ và cộng tác với ân sủng
Chúng ta có thể đem đến với Đức Maria mọi nhu cầu chính đáng. Bệnh tật, công việc, học hành, đời sống gia đình, những khó khăn tài chính đều có chỗ trong lời cầu nguyện. Không cần xấu hổ vì lời cầu nguyện của mình quá cụ thể. Thiên Chúa yêu con người thật, trong hoàn cảnh thật.
Nhưng phó thác cần đi cùng trách nhiệm. Người xin được chữa bệnh nên tìm sự chăm sóc y tế thích hợp. Người xin cho con học tốt cần quan tâm đến việc học, giấc ngủ và sức khỏe của con. Người xin tìm được việc làm cần chuẩn bị khả năng và kiên trì tìm kiếm. Người xin thoát nợ cần nhìn lại cách chi tiêu và tìm những giải pháp thực tế.
Cầu nguyện có thể giúp ta bớt hoảng loạn, sáng suốt hơn và có sức làm điều cần làm. Có khi ân sủng đến qua một người bác sĩ, một người bạn, một lời khuyên, một cơ hội làm việc, một sự trợ giúp của cộng đoàn. Đừng bỏ qua những phương tiện bình thường ấy chỉ vì chờ một điều phi thường.
Phó thác còn có nghĩa là chấp nhận rằng ta không kiểm soát được mọi kết quả. Có người đã cầu nguyện và chăm sóc rất tận tình mà người thân vẫn qua đời. Có người đã cố gắng nhiều mà hoàn cảnh chưa thay đổi như mong đợi. Ta không có quyền vội kết luận rằng họ thiếu đức tin, hay Đức Mẹ không thương họ.
Trong những lúc ấy, lời cầu nguyện có thể chuyển từ xin thay đổi hoàn cảnh sang xin sức mạnh để sống trong hoàn cảnh. “Xin giúp con không tuyệt vọng. Xin giúp con biết nhận sự trợ giúp. Xin giúp con tiếp tục yêu thương. Xin giúp con đi qua hôm nay.” Đó là những lời cầu rất thật và rất sâu.
Tận hiến: một đời sống được trao phó và được uốn nắn
Các hình thức dâng mình hoặc tận hiến qua Đức Maria cần được hiểu trong hướng đi đến Chúa Giêsu. Người tín hữu trao phó đời mình cho sự chăm sóc và hướng dẫn của Mẹ để sống sâu hơn sự thuộc về Chúa.
Một lời tận hiến có thể được đọc trong một nghi thức trang trọng. Nhưng giá trị của nó cần được sống trong những lựa chọn hằng ngày. Tận hiến thời gian có nghĩa là biết dành thời gian cho Chúa và cho bổn phận. Tận hiến lời nói có nghĩa là xin được nói thật và nói với lòng bác ái. Tận hiến công việc có nghĩa là làm việc với sự công bằng. Tận hiến gia đình có nghĩa là học yêu thương những người cụ thể.
Không ai được dùng lời tận hiến để trốn tránh việc sửa đổi. Nếu một người dâng mình cho Đức Mẹ mà vẫn cố tình nuôi dưỡng sự gian dối, người ấy cần trở về với ý nghĩa của lời đã thưa. Lời tận hiến là khởi đầu của một hành trình được uốn nắn, trong đó ân sủng gặp sự tự do và trách nhiệm của con người.
Có thể sau nhiều năm, ta vẫn yếu đuối. Điều ấy không làm mọi lời cầu nguyện trở nên vô ích. Nhưng ta cần trung thực: tôi có đang chiến đấu với điều sai không? Tôi có tìm trợ giúp không? Tôi có chịu nhận lỗi không? Tôi có để Chúa thay đổi những chỗ mình lâu nay vẫn muốn giữ nguyên không?
Người con được Mẹ dẫn dắt là người học mở lòng với sự thật, kể cả khi sự thật làm mình đau vì phải từ bỏ một thói quen quen thuộc.
Những chuyện lạ và lòng đạo cần được phân định
Con người thường bị thu hút bởi điều khác thường. Một câu chuyện được cho là phép lạ, một hình ảnh có dấu hiệu lạ, một lời nhắn được truyền là đến từ trời có thể lan đi rất nhanh. Trong thời đại mạng xã hội, tốc độ lan truyền nhiều khi vượt xa tốc độ kiểm chứng.
Người yêu mến Đức Maria cần có sự tỉnh táo. Trước khi chia sẻ, hãy hỏi nguồn ở đâu, thông tin đã được kiểm chứng thế nào, Hội Thánh có hướng dẫn gì. Một nội dung gắn tên Đức Mẹ không tự động trở thành nội dung đáng tin. Một lời kể đầy cảm xúc không tự động là bằng chứng.
Đặc biệt cần thận trọng với những lời đe dọa theo kiểu: không chuyển tiếp sẽ gặp tai họa; đọc một số lần nhất định sẽ chắc chắn được điều mình muốn; mua một vật nào đó sẽ được bảo vệ tuyệt đối. Những thông điệp ấy dễ khai thác nỗi sợ và sự yếu đuối của người đang đau khổ.
Công đồng Vaticanô II khuyên tránh cả sự phóng đại lẫn thái độ hẹp hòi trong việc trình bày về Đức Maria; đồng thời nhắc rằng lòng tôn kính chân thật phát xuất từ đức tin, dẫn đến tình yêu con thảo và việc noi gương các nhân đức của Mẹ. vatican.va
Ta không cần săn tìm điều lạ mỗi ngày để đức tin có thể sống. Tin Mừng, các bí tích, lời cầu nguyện và việc bác ái đã là những nguồn nuôi dưỡng thiết yếu. Có thể điều Chúa đang chờ ở ta hôm nay rất bình thường: trả một món nợ, xin lỗi một người, chấm dứt một lời vu khống, chăm sóc một người bệnh.
Sự tỉnh táo không làm lòng yêu mến Mẹ nghèo đi. Nó giúp lòng yêu mến ấy vững vàng hơn.
Lòng tôn kính Đức Mẹ trong gia đình hôm nay
Gia đình hiện đại có nhiều cơ hội nhưng cũng chịu nhiều áp lực. Công việc kéo dài, nhịp sống nhanh, thiết bị điện tử và những lo âu kinh tế có thể làm các thành viên sống cạnh nhau mà ngày càng ít gặp nhau thật sự. Trong hoàn cảnh đó, việc cầu nguyện với Đức Maria có thể giúp gia đình tìm lại một khoảng thời gian chung.
Không nhất thiết phải bắt đầu bằng một chương trình dài. Một gia đình có thể cùng đọc một đoạn Tin Mừng ngắn, một chục kinh, rồi mỗi người nói một điều muốn tạ ơn hoặc xin Chúa giúp. Điều quan trọng là giữ bầu khí chân thành, phù hợp với hoàn cảnh và độ tuổi.
Trẻ em cần được hiểu lời kinh, chứ không chỉ bị yêu cầu đọc cho đúng. Các em có thể được giải thích rằng khi cầu nguyện với Đức Mẹ, chúng ta xin Mẹ giúp mình đến gần Chúa Giêsu và sống tốt hơn. Nếu trẻ đặt câu hỏi, người lớn nên đón nhận. Một câu hỏi có thể là cửa mở cho việc học đức tin.
Cũng cần tránh dùng giờ kinh làm nơi trách mắng nhau. Một người cha không nên biến ý nguyện thành bài phê bình con. Một người mẹ không nên dùng lời cầu để tố cáo chồng trước mặt cả nhà. Những vấn đề cần giải quyết phải được nói trong một cuộc đối thoại thích hợp, với sự tôn trọng.
Gia đình kính Đức Mẹ có thể cùng tập những việc rất cụ thể: không dùng điện thoại trong một bữa ăn; hỏi thăm nhau trước khi kết luận; dành thời gian cho ông bà; giúp một gia đình khó khăn; biết nói lời cảm ơn và xin lỗi. Những việc ấy giúp lời kinh có một nơi để sinh hoa trái.
Khi gia đình có người chưa cùng niềm tin, lòng yêu mến Đức Maria cần được diễn tả với sự tôn trọng. Người tín hữu vẫn giữ đức tin của mình, đồng thời tránh ép buộc hoặc làm nhục người khác. Sự hiền lành và trung tín có thể trở thành một chứng tá rất mạnh.
Người trẻ học nơi Mẹ sự tự do và lòng can đảm
Người trẻ thường sống giữa những yêu cầu phải thành công, phải được chú ý, phải có một hình ảnh hấp dẫn. Mạng xã hội có thể làm họ liên tục so sánh mình với người khác. Có người dần nghĩ giá trị của mình tùy thuộc vào số lượt thích, thành tích hoặc cách người khác nhìn mình.
Đức Maria giúp người trẻ nhìn nhận giá trị bản thân trong tương quan với Thiên Chúa. Mẹ được yêu thương trước khi thực hiện một thành tích nào để gây ấn tượng. Mẹ đáp lại tình yêu ấy bằng sự tự do và lòng tin.
Điều này có thể giúp người trẻ bớt sống như đang phải chứng minh giá trị từng ngày. Họ có thể học biết mình được yêu, có phẩm giá và có một ơn gọi. Từ nền tảng ấy, họ vẫn nỗ lực học tập, làm việc, phát triển khả năng, nhưng không phải đánh đổi sự thật để được công nhận.
Lời xin vâng của Mẹ cũng dạy lòng can đảm. Can đảm có thể là từ chối gian lận, bảo vệ một người bị bắt nạt, chấm dứt một tương quan gây tổn hại, tìm trợ giúp khi tinh thần suy sụp, hoặc đón nhận một hướng sống đòi hỏi trách nhiệm.
Một người trẻ yêu mến Đức Mẹ có thể đem việc sử dụng mạng vào lời cầu nguyện: tôi đang chia sẻ điều gì? Tôi có làm nhục người khác không? Tôi có truyền tin chưa kiểm chứng không? Tôi có để mình bị cuốn vào những nội dung làm nghèo khả năng yêu thương không?
Khi người trẻ lỡ lầm, cộng đoàn cần giúp họ trở về bằng sự thật và lòng nhân hậu. Đức Maria không phải một hình ảnh được dùng để khiến họ xấu hổ vì không hoàn hảo. Mẹ là người giúp họ nhìn đến Chúa Giêsu, tin vào khả năng được chữa lành và bắt đầu lại.
Linh mục, tu sĩ và người phục vụ cộng đoàn
Người phục vụ Hội Thánh cũng cần học nơi Đức Maria. Mẹ cho thấy sự quảng đại, lòng lắng nghe, sự trung tín và khả năng hiện diện mà không tìm chiếm hữu người khác.
Một linh mục kính Đức Mẹ được mời gọi giúp người tín hữu biết Chúa Giêsu sâu hơn. Những bài giảng và việc hướng dẫn đạo đức cần có nền tảng vững chắc, dùng ngôn ngữ rõ ràng, tránh nuôi dưỡng những hiểu lầm chỉ vì chúng dễ gây xúc động. Lòng sốt sắng cần đi cùng trách nhiệm đối với đức tin của cộng đoàn.
Một tu sĩ yêu mến Mẹ được mời gọi sống lời xin vâng trong đời sống chung, trong sứ vụ và trong những tương quan cụ thể. Sự trung tín không chỉ được thấy ở những giờ cầu nguyện, mà còn ở cách đối xử với người khó tính, cách làm việc không ai thấy, cách nhận sự sửa dạy.
Người làm việc trong hội đoàn, ban hành giáo, ca đoàn hoặc công tác bác ái cũng cần học sự khiêm nhường của Mẹ. Có thể phục vụ nhiều mà vẫn rất dễ tự ái. Có thể làm việc cho cộng đoàn mà dần muốn mọi chuyện phải theo ý mình. Có thể nhân danh lòng đạo để chia phe.
Đức Maria giúp chúng ta đặt lại câu hỏi: tôi đang phục vụ điều gì? Tôi có tạo điều kiện để người khác đến gần Chúa không? Tôi có biết nhường chỗ, cộng tác và lắng nghe không? Tôi có đang dùng công việc đạo đức để nuôi một hình ảnh về mình không?
Một cộng đoàn được phục vụ bởi những người biết cầu nguyện và biết nhận lỗi sẽ có nhiều cơ hội chữa lành hơn. Lòng yêu mến Đức Mẹ có thể nuôi dưỡng sự trưởng thành ấy.
Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp và người bị bỏ rơi
Trong truyền thống Dòng Chúa Cứu Thế, lòng yêu mến Đức Maria gắn với việc loan báo ơn cứu độ nơi Chúa Kitô, đặc biệt cho những người nghèo và những người ít được chăm sóc mục vụ. Tước hiệu Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp đã trở nên gần gũi với biết bao người đang mang những nỗi lo rất cụ thể.
Có người đến với Mẹ vì bệnh tật. Có người vì con cái. Có người vì một lỗi lầm chưa dám nói ra. Có người vì đời sống gia đình đã quá mệt mỏi. Có người chỉ biết ngồi yên, không còn tìm được lời cầu nguyện. Tất cả đều cần một nơi được đón nhận và được dẫn đến với Chúa.
Chiêm ngắm ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, người tín hữu được mời gọi hướng đến Chúa Giêsu, Đấng cứu độ. Lòng tín thác vào Mẹ có thể nâng đỡ một người đủ can đảm đến với bí tích Hòa Giải, đủ hy vọng để chấm dứt một thói quen xấu, đủ bình tĩnh để nhận sự trợ giúp.
Nhưng người đã nhận sự nâng đỡ cũng được mời gọi trở thành người nâng đỡ. Một cộng đoàn kính Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp có thể tự hỏi: ai trong khu vực chúng ta đang bị bỏ quên? Người di dân có được tiếp đón không? Người nghèo có dễ đến với đời sống giáo xứ không? Người khuyết tật có được quan tâm trong việc tổ chức không? Người đang mang mặc cảm vì quá khứ có tìm thấy con đường trở về không?
Lòng tôn kính Mẹ sinh hoa trái khi cộng đoàn biết mở cửa. Sự mở cửa ấy đòi hỏi thời gian, sự kiên nhẫn và những sắp xếp cụ thể. Có khi đó là một giờ sinh hoạt phù hợp với người lao động. Có khi là một cuộc thăm viếng. Có khi là giúp một người tiếp cận sự chăm sóc cần thiết. Có khi là thay đổi cách nói khiến người yếu đuối lâu nay không dám đến gần.
Mẹ dẫn chúng ta đến với Con, và tình yêu của Con mở chúng ta ra với những người cần được yêu thương.
Khi lời cầu xin chưa được đáp như mong đợi
Có lẽ đây là một trong những điểm thử thách lòng tôn kính Đức Mẹ sâu nhất. Khi lời cầu xin được đáp như mong đợi, người ta dễ tạ ơn. Nhưng khi bệnh không khỏi, công việc không thành, gia đình vẫn khó khăn, người thân vẫn đi xa đức tin, ta có thể thấy mình hụt hẫng.
Cảm giác ấy cần được lắng nghe. Không nên vội kết tội người đang đau khổ vì họ buồn, giận hoặc có những câu hỏi. Đời sống cầu nguyện có thể đi qua những giờ phút rất tối. Một người vẫn hướng lòng về Chúa giữa những giờ phút ấy đang sống một hành trình cần được tôn trọng.
Ta cũng không có quyền giải thích chắc chắn mọi biến cố bằng những suy đoán đạo đức. Không thể nói cứ không khỏi bệnh là vì chưa đọc đủ kinh, hay cứ gặp tai họa là vì đã thiếu một việc sùng kính. Những kết luận ấy có thể gây thêm gánh nặng cho người đau khổ.
Lòng tín thác trưởng thành giúp ta tiếp tục thưa lên điều mình mong, đồng thời mở lòng với những điều mình chưa hiểu. Ta có thể xin sự chữa lành, và cũng xin được nâng đỡ nếu hành trình bệnh tật còn kéo dài. Ta có thể xin một người trở về, và cũng xin mình biết yêu thương họ cách khôn ngoan trong thời gian chờ đợi.
Có khi điều thay đổi trước tiên là chính ta: từ hoảng sợ sang bình tĩnh hơn; từ cô độc sang biết nhận giúp đỡ; từ trách móc sang biết đối thoại; từ cứng lòng sang biết tha thứ. Những thay đổi ấy không làm mất đi nỗi đau, nhưng có thể mở một con đường trong nỗi đau.
Đến với Đức Maria trong những giờ phút như thế, chúng ta có thể thưa: “Xin Mẹ giúp con đi tiếp. Xin Mẹ giúp con đừng khép lòng. Xin Mẹ giúp con nhận ra Chúa vẫn đang gọi con sống hôm nay.”
Lòng tôn kính được nhận ra qua hoa trái
Chúng ta không thể đo lòng yêu mến Đức Mẹ chỉ bằng số lần hành hương, số chuỗi đã đọc hoặc mức độ xúc động trong một buổi lễ. Những điều ấy có giá trị, nhưng cần được nhìn cùng đời sống.
Một người đang học gần Mẹ hơn có thể dần biết lắng nghe hơn. Họ có thể nhận ra một lời nói của mình gây đau và tìm cách sửa. Họ có thể bớt phán xét người khác chỉ qua một biến cố. Họ có thể nhìn người nghèo bằng sự tôn trọng. Họ có thể kiên trì với bổn phận dù không được chú ý.
Hoa trái cũng có thể là một sự gắn bó sâu hơn với Lời Chúa và các bí tích. Người ấy muốn hiểu Tin Mừng, muốn tham dự Thánh lễ với tâm hồn chuẩn bị, muốn trở về với bí tích Hòa Giải, muốn để đời sống được Chúa uốn nắn.
Không phải mọi thay đổi đều xảy ra nhanh. Có người phải chiến đấu lâu dài với nóng giận, nghiện ngập, tự ái hoặc những tổn thương quá khứ. Điều cần nhìn là hướng đi: họ có đang mở lòng không, có chịu tìm giúp đỡ không, có bắt đầu lại sau khi sa ngã không?
Trong vai trò từ mẫu của mình, Đức Maria dẫn các môn đệ về với Chúa Kitô. Công đồng Vaticanô II nhấn mạnh rằng vai trò ấy hoàn toàn lệ thuộc vào và làm sáng tỏ sự trung gian duy nhất của Người. Nền tảng Kinh Thánh trực tiếp về Đấng Trung Gian duy nhất là lời thánh Phaolô trong 1 Tm 2,5. vatican.va
Vì thế, một câu hỏi rất hữu ích để xét mình là: lòng yêu mến Đức Mẹ có giúp tôi sống như môn đệ Chúa Giêsu hơn không? Câu hỏi ấy có thể soi sáng mọi thực hành đạo đức của ta.
Một ngày sống cùng Mẹ
Buổi sáng, trước khi bước vào những đòi hỏi của ngày mới, chúng ta có thể thưa một lời rất ngắn: “Xin Mẹ giúp con lắng nghe Chúa hôm nay.” Rồi chọn một điều cụ thể: làm việc chân thật, giữ sự bình tĩnh, dành thời gian cho một người, hoặc hoàn thành một trách nhiệm lâu nay trì hoãn.
Trong ngày, khi gặp một người khiến mình khó chịu, ta có thể nhớ đến sự kiên nhẫn cần thiết của tình yêu. Khi đứng trước một điều chưa hiểu, ta có thể nhớ đến Đức Maria suy niệm trong lòng. Khi thấy ai cần giúp, ta có thể nhớ đến Thăm Viếng. Khi gia đình gặp một thiếu thốn, ta có thể nhớ đến Cana và bắt đầu làm điều mình có thể làm.
Giữa ngày, một lời Kính Mừng được đọc với sự chú ý có thể giúp ta trở về với Chúa. Ta không cần chờ có một tâm trạng hoàn hảo. Chính lúc tâm trí tản mác, ta càng cần nhẹ nhàng đặt mình lại trong sự hiện diện của Người.
Buổi tối, ta có thể nhìn lại: hôm nay tôi đã đón nhận ân huệ nào? Tôi đã làm ai đau? Tôi đã bỏ qua một nhu cầu nào? Tôi cần xin lỗi ai? Điều gì tôi phải trao phó vì không thể giải quyết ngay?
Rồi ta thưa với Mẹ về tất cả những điều ấy. Tạ ơn về điều tốt. Nhận lỗi về điều sai. Xin sức mạnh để sửa chữa. Phó thác điều còn dang dở. Một ngày sống như thế có thể giúp lòng tôn kính Đức Maria đi vào những nơi sâu nhất của đời thường.
Không phải lúc nào ta cũng cảm thấy sốt sắng. Nhưng tình yêu có thể được nuôi dưỡng bằng sự trung tín. Một lời kinh đều đặn, một việc thiện âm thầm, một lần nhận lỗi thành thật có thể làm cho tương quan với Mẹ ngày càng thật hơn.
Xin Mẹ giúp chúng con sống điều mình cầu nguyện
Lạy Đức Maria, Mẹ của Chúa Giêsu và Mẹ của chúng con, chúng con đến với Mẹ cùng những điều rất khác nhau. Có người đang vui, có người đang lo, có người mang bệnh tật, có người mang mặc cảm vì tội lỗi, có người đã cầu nguyện lâu mà vẫn chưa thấy con đường mở ra. Xin Mẹ giúp chúng con đến với Chúa bằng sự thật của lòng mình.
Xin Mẹ giúp chúng con biết tôn kính Mẹ trong ánh sáng của đức tin. Xin cho chúng con nhận ra mọi ân huệ nơi Mẹ đều đến từ Thiên Chúa, để khi yêu mến Mẹ, chúng con càng biết ca ngợi Chúa Cha, gắn bó với Chúa Giêsu và lắng nghe Chúa Thánh Thần.
Xin Mẹ giúp chúng con hiểu những lời kinh mình đọc. Xin cho Kinh Kính Mừng nuôi dưỡng lòng khiêm nhường và cậy trông. Xin cho chuỗi Mân Côi giúp chúng con suy niệm cuộc đời Chúa Giêsu. Xin cho những lễ kính, những cuộc hành hương, những lần dâng hoa trở thành cơ hội hoán cải và yêu thương.
Xin Mẹ giúp các gia đình đang thiếu sự bình an. Xin cho người lớn biết lắng nghe trẻ nhỏ, cho con cái biết quan tâm đến cha mẹ, cho vợ chồng biết nói sự thật với lòng tôn trọng. Xin giúp những người đang bị tổn thương tìm được sự bảo vệ và trợ giúp cần thiết. Xin cho không ai phải chịu đau khổ trong cô độc vì sự thờ ơ của chúng con.
Xin Mẹ giúp người trẻ nhận ra phẩm giá và ơn gọi của mình. Xin cho họ đủ can đảm sống ngay thẳng, đủ tự do để không chạy theo mọi đòi hỏi của đám đông, đủ khiêm nhường để tìm trợ giúp khi yếu đuối. Xin cho những người đã lỡ lầm không mất hy vọng được bắt đầu lại.
Xin Mẹ giúp các linh mục, tu sĩ và những người phục vụ cộng đoàn biết đặt Chúa Giêsu ở trung tâm. Xin cho chúng con làm việc với lòng quảng đại, nói năng với sự cẩn trọng, nhận lỗi với sự chân thành và quan tâm đến những người ít được chú ý.
Xin Mẹ giúp chúng con giữ lòng tỉnh táo trước những chuyện chưa được kiểm chứng. Xin cho chúng con không lấy nỗi sợ làm nền tảng của đức tin, không dùng danh Mẹ để gây áp lực, không truyền đi những điều làm người khác hoang mang. Xin cho chúng con yêu sự thật và trung thành với Tin Mừng.
Xin Mẹ ở cùng những người đang bệnh, những người hấp hối, những người vừa mất người thân. Xin giúp chúng con biết đến gần họ bằng sự hiện diện nhân hậu. Xin cho lời cầu nguyện của chúng con có đôi tay biết phục vụ và một trái tim chịu lắng nghe.
Lạy Mẹ, có những điều chúng con chưa hiểu. Có những lời xin chưa được đáp theo điều chúng con mong. Có những ngày chúng con mệt đến mức chỉ còn biết gọi tên Mẹ. Xin giúp chúng con tiếp tục hướng về Chúa Giêsu. Xin nâng đỡ chúng con để có thể sống trung tín trong ngày hôm nay, làm điều thiện còn trong khả năng và trao phó những điều vượt quá sức mình.
Xin dạy chúng con yêu mến Mẹ bằng một đời sống biết đón nhận Lời Chúa, biết xin vâng, biết lên đường và biết ở lại với người đau khổ. Xin cho lời chúng con đọc trên môi dần trở thành sự thật trong lòng và trong hành động.
Để khi gọi “Mẹ Maria”, chúng con cũng học được cách sống của một người con: tin tưởng, biết ơn, chân thành và sẵn sàng để Mẹ dẫn đến với Chúa Giêsu.
Lm. Anmai, CSsR.

Previous articleKHẢO LUẬN ĐỨC MARIA RẤT THÁNH LÀ AI? Thiếu nữ Na-da-rét, Mẹ Thiên Chúa, Mẹ Hội thánh, và hình ảnh cánh chung của những kẻ tin Dựa trên Kinh Thánh, Lumen Gentium, Giáo lý Hội thánh Công giáo và bốn tín điều về Đức Maria Lm. Anmai, CSsR
Next articlePhụng vụ Thánh Lễ – Lời nguyện – Bài giảng (youtube & bản văn) Chúa Nhật 4.10.2026 – Kính trọng thể lễ Đức Mẹ Mân Côi – Lm. Anmai, CSsR