CỘNG ĐOÀN ĐƯỢC MỜI GỌI ĐỔI MỚI VĂN HÓA HỘI HỌP – Lm. Anmai, CSsR

18

CỘNG ĐOÀN ĐƯỢC MỜI GỌI ĐỔI MỚI VĂN HÓA HỘI HỌP
Có những điều trong đời sống cộng đoàn tưởng như rất nhỏ, rất bình thường, rất quen thuộc, đến độ người ta không còn nghĩ rằng nó cần được hoán cải nữa. Một trong những điều ấy chính là cách cộng đoàn gặp nhau, cách cộng đoàn ngồi lại với nhau, cách cộng đoàn lắng nghe nhau, cách cộng đoàn nói với nhau, và nhất là cách cộng đoàn cùng nhau tìm kiếm ý Chúa trong những cuộc hội họp. Nhiều khi người ta tưởng hội họp chỉ là một công việc tổ chức, một nhu cầu điều hành, một phần việc hành chính phải làm để cộng đoàn vận hành cho trôi chảy. Nhưng thật ra, nếu nhìn sâu hơn trong ánh sáng đức tin, hội họp không chỉ là chuyện tổ chức. Hội họp còn là nơi bộc lộ linh đạo của cộng đoàn. Hội họp còn là nơi cho thấy cộng đoàn ấy đang sống theo tinh thần Tin Mừng đến mức nào. Hội họp còn là nơi phơi bày mức độ trưởng thành nhân bản và thiêng liêng của từng người. Hội họp còn là nơi người ta nhận ra cộng đoàn đang vận hành bằng quyền lực của cái tôi, bằng áp lực của tập thể, bằng sự khôn khéo của con người, hay bằng sự hướng dẫn nhẹ nhàng mà sâu xa của Chúa Thánh Thần.
Bởi vậy, khi nói rằng cộng đoàn được mời gọi đổi mới văn hóa hội họp, đó không phải là một gợi ý phụ thuộc, càng không phải là một lời mời mang tính kỹ thuật. Đó là một lời kêu gọi thiêng liêng. Đó là một cuộc hoán cải thật sự. Đó là một cuộc trở về với căn tính của cộng đoàn Kitô hữu, nơi mà mọi tương quan, mọi quyết định, mọi định hướng, mọi chương trình đều phải được sinh ra từ cầu nguyện, được thanh luyện qua lắng nghe, được chín muồi trong phân định, và được thực hiện trong hiệp thông.
Thật vậy, một cộng đoàn có thể giữ rất nhiều sinh hoạt, có rất nhiều kế hoạch, có rất nhiều công việc, nhưng nếu cách gặp nhau vẫn nặng nề, căng thẳng, cạnh tranh, áp đặt, phán xét, thì những cuộc hội họp ấy không nuôi sống cộng đoàn mà có khi còn làm cộng đoàn mệt mỏi, rạn nứt và mất bình an. Có những buổi họp kết thúc mà ai cũng ra về với cảm giác nặng trong lòng. Có những cuộc bàn bạc mà sau đó người ta không còn nhìn nhau bằng ánh mắt tin tưởng nữa. Có những lần phát biểu mà lời nói thì vẫn lịch sự, nhưng bầu khí lại lạnh đi, bởi bên trong là sự tự ái, là vết thương, là cảm giác bị coi thường, bị bỏ qua, bị áp chế. Có những cuộc họp mà người ta nhân danh tinh thần trách nhiệm để nói rất nhiều, nhưng thật ra lại không để chỗ cho Chúa nói. Người ta nhân danh xây dựng để phản biện nhau, nhưng lại không còn sức để đón nhận nhau. Người ta nhân danh sự thật để nói thẳng, nhưng không còn tình bác ái để gìn giữ trái tim của anh chị em mình. Và dần dần, văn hóa hội họp trở thành một nơi người ta sợ hơn là mong đợi, né tránh hơn là tìm đến, phòng thủ hơn là mở lòng.
Đó là lý do vì sao cộng đoàn hôm nay được mời gọi đổi mới văn hóa hội họp từ tận căn. Không chỉ đổi mới phương pháp, nhưng đổi mới tinh thần. Không chỉ đổi mới hình thức, nhưng đổi mới trái tim. Không chỉ đổi mới cách nói, nhưng đổi mới cách hiện diện trước mặt Chúa và trước mặt nhau. Một cuộc họp theo tinh thần Tin Mừng không bắt đầu từ nội dung, nhưng bắt đầu từ sự hiện diện của Thiên Chúa. Một cuộc họp trưởng thành không đo bằng việc ai nói hay hơn, ai lập luận sắc bén hơn, ai thắng trong ý kiến, nhưng đo bằng việc cộng đoàn có gần Chúa hơn không, có hiểu nhau hơn không, có hiệp nhất hơn không, có nhận ra điều Chúa muốn hơn không.
Và vì thế, điều đầu tiên mà cộng đoàn được mời gọi thực hiện để đổi mới văn hóa hội họp chính là khởi đầu bằng cầu nguyện sốt sắng và những khoảng lặng nội tâm.
Người ta thường đánh giá thấp điều này. Nhiều cuộc họp mở đầu bằng một kinh đọc rất nhanh, rất quen, rất đúng nghi thức, nhưng lòng người thì chưa kịp bước vào. Môi miệng đọc kinh, nhưng đầu óc vẫn còn để ở công việc dang dở, ở cảm xúc bực bội, ở những thành kiến với người sắp phát biểu, ở những dự tính mình sẽ nói gì để bảo vệ quan điểm của mình. Có khi kinh nguyện mở đầu chỉ còn là một thủ tục để “hợp thức hóa” một cuộc họp, chứ chưa thật sự trở thành cánh cửa đưa cộng đoàn đi vào sự hiện diện của Chúa. Mà nếu không thực sự bước vào sự hiện diện của Chúa, thì dù có đọc bao nhiêu lời đạo đức, cuộc họp vẫn rất dễ bị dẫn dắt bởi cái tôi, bởi cảm xúc, bởi sự nóng nảy, bởi nhu cầu khẳng định mình.
Cầu nguyện sốt sắng ở đây không có nghĩa là kéo dài một cách hình thức. Cũng không có nghĩa là dùng nhiều lời cho có vẻ đạo đức. Cầu nguyện sốt sắng trước hết là thật sự ý thức: chúng ta đang đến trước mặt Chúa. Chúng ta không chỉ họp với nhau. Chúng ta đang họp trong Chúa. Chúng ta không chỉ bàn việc của cộng đoàn. Chúng ta đang cùng nhau tìm kiếm điều Chúa muốn cho cộng đoàn. Chúng ta không chỉ nói với nhau. Chúng ta đang xin Chúa thanh luyện cách nói, cách nghe, cách nghĩ, cách phản ứng của mình. Khi có ý thức ấy, lời cầu nguyện mở đầu sẽ không còn là nghi thức. Nó sẽ trở thành hành vi đức tin. Nó sẽ là giây phút cộng đoàn cùng hạ cái tôi xuống. Cùng chậm lại. Cùng để lòng mình lắng xuống. Cùng xin Chúa lấy đi nơi mình những bức xúc, những định kiến, những vội vàng, những lời chưa kịp nói mà đã muốn chiến đấu. Cùng xin Chúa cho mình biết mềm đi trước khi bước vào bàn bạc. Cùng xin Chúa cho mình biết yêu thương người anh em mà lát nữa có thể sẽ nói điều trái ý mình. Cùng xin Chúa cho mình biết tìm sự thật trong khiêm nhường chứ không tìm phần thắng trong tranh luận.
Một cộng đoàn chỉ có thể đổi mới văn hóa hội họp khi biết trả lại cho cầu nguyện vị trí đầu tiên. Bởi lẽ, nếu không có cầu nguyện, hội họp rất nhanh trở thành nơi phô bày cá tính. Nếu không có cầu nguyện, người mạnh tiếng sẽ lấn át người hiền lành. Nếu không có cầu nguyện, người giỏi diễn đạt sẽ chiếm ưu thế hơn người có chiều sâu nhưng ít lời. Nếu không có cầu nguyện, người ta dễ hiểu lầm nhau, dễ gán ý xấu cho nhau, dễ đọc hành động của nhau trong ánh sáng tiêu cực. Cầu nguyện không làm cho mọi bất đồng biến mất ngay tức khắc, nhưng cầu nguyện làm cho con tim đủ mềm để không biến bất đồng thành đối đầu. Cầu nguyện không tự động mang lại giải pháp, nhưng cầu nguyện tạo nên một nội tâm biết đón nhận ánh sáng của Thánh Thần. Cầu nguyện không thay thế công việc trao đổi, nhưng cầu nguyện làm cho việc trao đổi được đặt vào đúng nền tảng.
Nhưng cầu nguyện thôi chưa đủ. Cộng đoàn còn được mời gọi bước vào những khoảng lặng nội tâm. Đây là điều rất quý nhưng cũng rất khó. Vì con người hôm nay quen nói, quen phản ứng, quen lấp đầy mọi khoảng trống bằng lời. Người ta sợ thinh lặng vì thinh lặng buộc người ta đối diện với chính mình. Trong khi đó, chính những khoảng lặng lại là nơi rất cần thiết để Thánh Thần làm việc. Thinh lặng không phải là khoảng chết giữa hai phần của cuộc họp. Thinh lặng là không gian cho tâm hồn lắng xuống, cho cảm xúc bớt dâng lên, cho lời vừa nghe kịp đi vào chiều sâu, cho điều mình sắp nói được thanh luyện bớt khỏi sự bốc đồng. Có những lời đáng ra không nên nói nếu trước đó người ta chịu thinh lặng một chút. Có những phản ứng đáng ra không gây tổn thương nếu trước đó người ta chịu dừng lại một chút. Có những căng thẳng đáng ra không leo thang nếu cộng đoàn biết dành chỗ cho những giây phút không lời.
Trong đời sống thiêng liêng, Chúa rất thường nói trong thinh lặng. Không phải vì Chúa không thể nói lớn hơn tiếng ồn của con người, nhưng vì lòng người ồn ào quá thì không còn khả năng nghe điều tinh tế nữa. Một cộng đoàn nhiều hoạt động nhưng thiếu thinh lặng sẽ rất dễ làm việc cho Chúa mà không đi với Chúa. Tương tự, một cộng đoàn nhiều hội họp nhưng thiếu nội tâm sẽ rất dễ bàn chuyện chung mà đánh mất linh hồn chung. Những khoảng lặng trong cuộc họp chính là cách cộng đoàn thú nhận rằng mình không tự đủ, rằng mình không nắm hết sự thật, rằng mình cần thời gian để nghe hơn là vội kết luận, rằng mình muốn nhường chỗ cho Chúa bước vào giữa những lời nói của con người.
Có biết bao lần điều làm cộng đoàn tổn thương không phải là khác biệt ý kiến, nhưng là sự thiếu nội tâm khi trình bày và tiếp nhận ý kiến. Người ta nói không qua cầu nguyện nên lời nói có thể sắc mà lạnh, đúng mà thiếu thương xót, mạnh mà thiếu kính trọng. Người ta nghe không qua cầu nguyện nên vừa mới nghe đã tự vệ, vừa mới nghe đã khó chịu, vừa mới nghe đã diễn giải theo hướng bất lợi cho người khác. Nếu trước mỗi phần trao đổi, cộng đoàn biết dành một chút lặng thinh, biết cùng hít thở trong sự hiện diện của Chúa, biết nhắc lòng rằng mình đang ở đây không phải để thắng nhưng để cùng tìm điều tốt hơn, thì bầu khí sẽ khác biết bao.
Sau nền tảng cầu nguyện và thinh lặng, cộng đoàn được mời gọi nói lên xác tín cá nhân mà không áp đặt.
Đây là một bước trưởng thành rất lớn. Vì thường người ta dễ rơi vào hai thái cực. Một là không dám nói gì cả vì sợ mất lòng, sợ bị đánh giá, sợ bị hiểu lầm, sợ bị cho là chống đối. Hai là nói rất mạnh, rất chắc, rất áp đảo, đến mức vô tình hoặc hữu ý làm nghẹt tiếng nói của người khác. Cả hai thái cực ấy đều không tốt cho đời sống cộng đoàn. Không dám nói thì cộng đoàn nghèo đi vì thiếu sự đóng góp chân thành. Áp đặt quá thì cộng đoàn nghẹt thở vì thiếu tự do thiêng liêng. Trưởng thành đích thực là có xác tín, nhưng trình bày xác tín ấy trong khiêm nhường. Có suy nghĩ rõ ràng, nhưng không đồng hóa suy nghĩ của mình với chân lý tuyệt đối. Có kinh nghiệm thật, nhưng không lấy kinh nghiệm riêng làm thước đo duy nhất cho mọi người. Có ý kiến mạnh, nhưng không dùng sức nặng của vị trí, tuổi tác, uy tín hay khả năng diễn đạt để buộc người khác phải theo.
Nói lên xác tín cá nhân là điều cần thiết. Vì cộng đoàn không phải là nơi mọi người đều im lặng để giữ hòa khí giả tạo. Cộng đoàn cũng không phải là nơi người ta chỉ nói những điều an toàn, những điều dễ nghe, những điều không chạm vào vấn đề. Một cộng đoàn sống thật phải là cộng đoàn trong đó mỗi người có thể chân thành chia sẻ điều mình xác tín, điều mình thao thức, điều mình thấy cần nói, điều mình cảm nhận trước mặt Chúa. Nhưng điều quan trọng là cách nói. Có thể cùng một nội dung, nhưng cách nói sẽ quyết định nó trở thành đóng góp hay thành áp lực, thành lời mời gọi hay thành mệnh lệnh, thành chứng từ cá nhân hay thành bức tường chặn người khác.
Nói lên xác tín mà không áp đặt đòi phải có khiêm nhường nội tâm. Khiêm nhường ấy thể hiện ở chỗ tôi dám nói điều tôi nghĩ là đúng, nhưng tôi cũng ý thức rằng ánh sáng Chúa ban cho tôi không phải là toàn bộ ánh sáng. Tôi tin điều mình trình bày, nhưng tôi không phủ nhận rằng Chúa có thể dùng anh chị em khác để bổ túc, điều chỉnh, thậm chí thanh luyện cái nhìn của tôi. Tôi nói từ kinh nghiệm thật của mình, nhưng tôi không xem kinh nghiệm ấy là chuẩn mực bắt buộc cho mọi hoàn cảnh. Tôi đóng góp hết lòng, nhưng vẫn để ngỏ một cánh cửa cho Thánh Thần dẫn cộng đoàn đi xa hơn điều riêng tôi nhìn thấy.
Có một vẻ đẹp rất lớn nơi những con người biết nói mà không áp lực, biết xác tín mà không cứng cỏi, biết mạnh mẽ mà không lấn át. Họ không làm cho người khác sợ khi họ phát biểu. Trái lại, họ giúp người khác cảm thấy được tôn trọng ngay cả khi không đồng ý. Họ không chiếm không gian bằng cái tôi, nhưng tạo ra không gian để sự thật lớn lên giữa mọi người. Họ không nói để hạ bệ ai. Họ không nói để khẳng định vai trò của mình. Họ nói vì yêu cộng đoàn, vì thao thức cho ích chung, vì muốn đóng góp điều họ thấy là tốt nhất trước mặt Chúa. Và chính thái độ ấy làm cho lời nói của họ có trọng lượng thiêng liêng.
Thực ra, áp đặt không phải lúc nào cũng diễn ra bằng giọng gắt gỏng hay mệnh lệnh rõ ràng. Có những kiểu áp đặt rất tinh vi. Áp đặt bằng cách nhắc đi nhắc lại cùng một ý cho đến khi người khác mệt mỏi mà nhượng bộ. Áp đặt bằng cách dùng kinh nghiệm lâu năm để phủ đầu người ít kinh nghiệm. Áp đặt bằng cách viện dẫn uy tín cá nhân. Áp đặt bằng thái độ khó chịu khi có người nói khác. Áp đặt bằng ánh mắt, bằng giọng điệu, bằng cách cắt ngang, bằng cách làm cho người khác cảm thấy ý kiến của họ là ngây ngô, không thực tế, không đáng được lắng nghe. Những kiểu áp đặt ấy thường làm tổn thương cộng đoàn sâu hơn cả những mệnh lệnh trực tiếp, vì nó khiến người ta mất tự do từ bên trong. Người ta vẫn ngồi trong cuộc họp, vẫn có mặt bằng thân xác, nhưng tâm hồn thì rút lui. Người ta không còn muốn nói nữa. Người ta không còn tin việc chia sẻ là có ích nữa. Và như thế, cộng đoàn nghèo đi một cách âm thầm.
Bởi đó, đổi mới văn hóa hội họp không chỉ là khuyến khích mọi người phát biểu, mà còn là giáo dục cả cộng đoàn biết tôn trọng sự khác biệt trong khi trình bày xác tín. Một người nói bằng xác tín cá nhân là đang trao tặng một phần nội tâm của mình cho cộng đoàn. Nếu cộng đoàn đón nhận trong tôn trọng, người ấy sẽ lớn lên. Nếu cộng đoàn đón nhận trong phán xét hay chế giễu, người ấy sẽ khép lại. Bao nhiêu tiếng nói đẹp trong cộng đoàn đã im đi chỉ vì từng bị xem thường trong một vài lần phát biểu. Bao nhiêu tâm hồn có trực giác thiêng liêng sâu sắc đã chọn im lặng vì thấy nơi hội họp không có sự an toàn thiêng liêng để họ mở lòng.
Khi cộng đoàn biết nói lên xác tín cá nhân mà không áp đặt, bầu khí sẽ dần thay đổi. Mỗi người học cách phát biểu bằng ngôn ngữ của làm chứng hơn là của khẳng định tuyệt đối. Thay vì nói: “Chỉ có cách này mới đúng”, người ta có thể nói: “Theo kinh nghiệm và cầu nguyện của tôi, tôi thấy hướng này có vẻ phù hợp.” Thay vì nói: “Phải làm như tôi nói”, người ta có thể nói: “Tôi xin đề nghị và mong cộng đoàn cùng phân định.” Thay vì phản ứng ngay khi nghe điều trái ý, người ta có thể tập nói: “Tôi nghe điều anh chị nói, và tôi xin chia sẻ thêm điều tôi đang thao thức.” Những thay đổi nhỏ ấy không phải chỉ là kỹ năng giao tiếp. Đó là dấu chỉ của một nội tâm đã biết nhường chỗ cho người khác và nhường chỗ cho Chúa.
Và từ đó, cộng đoàn mới có thể thực hiện bước chuyển lớn hơn: chuyển mình từ áp đặt sang lắng nghe, từ tranh luận sang phân định, từ đối đầu sang hiệp thông.
Đây là cốt lõi của sự đổi mới. Vì rất nhiều cuộc họp thất bại không phải do thiếu thông tin, thiếu kế hoạch hay thiếu khả năng, nhưng do thiếu lắng nghe. Người ta nghe để phản ứng, chứ không nghe để hiểu. Người ta nghe để chuẩn bị lập luận đối đáp, chứ không nghe để nhận ra điều Chúa có thể đang nói qua người kia. Người ta nghe bằng thành kiến có sẵn, nên càng nghe càng chỉ thấy điều xác nhận lập trường của mình. Và như thế, hội họp dần biến thành nơi tranh luận hơn là nơi phân định.
Cần nói rất rõ rằng lắng nghe không phải là sự nhượng bộ yếu đuối. Lắng nghe là một sức mạnh thiêng liêng. Lắng nghe đòi phải chết đi cho nhu cầu luôn đúng. Lắng nghe đòi phải chấp nhận rằng người khác có thể nhìn thấy điều mình chưa thấy. Lắng nghe đòi phải bước ra khỏi trung tâm của cái tôi để đi vào thế giới nội tâm của người anh em. Lắng nghe thật sự không chỉ là để người kia nói hết lời. Lắng nghe thật sự là để mình được chạm, được mở ra, được chất vấn, được thay đổi. Và đó là điều không dễ.
Một cộng đoàn chỉ thật sự hiệp hành khi biết lắng nghe. Lắng nghe Chúa trong cầu nguyện. Lắng nghe Lời Chúa. Lắng nghe thực tại. Lắng nghe tiếng kêu của những người bé nhỏ. Lắng nghe thao thức của anh chị em mình. Lắng nghe cả những điều chưa được nói thành lời, những đau đớn ẩn sau một phát biểu gay gắt, những bất an nằm sau một thái độ chống đối, những tổn thương cũ khiến một người trở nên khép kín hoặc quá cứng. Có khi điều cộng đoàn cần nghe không chỉ là ý kiến, mà là trái tim đằng sau ý kiến ấy. Khi biết lắng nghe như vậy, người ta sẽ bớt vội kết án, bớt vội dán nhãn, bớt vội xem người khác là khó tính, bảo thủ, phiền phức hay chống đối. Người ta sẽ bắt đầu tự hỏi: điều gì đang đau trong lòng anh chị em tôi? Điều gì họ đang cố bảo vệ? Điều gì họ sợ mất? Điều gì họ thao thức cho cộng đoàn mà có thể tôi chưa hiểu?
Từ lắng nghe, cộng đoàn được mời gọi bước từ tranh luận sang phân định. Đây là một thay đổi rất sâu. Tranh luận thường nhắm tới thắng thua. Phân định nhắm tới nhận ra điều tốt hơn trước mặt Chúa. Tranh luận đặt trọng tâm ở lập luận. Phân định đặt trọng tâm ở sự thật được soi sáng bởi Thánh Thần. Tranh luận thường khiến người ta cố thủ trong lập trường của mình. Phân định mời gọi người ta sẵn sàng thay đổi nếu nhận ra hướng khác phù hợp hơn với Tin Mừng và ích chung. Tranh luận dễ làm người ta mệt vì phải phòng thủ liên tục. Phân định làm người ta sâu hơn vì phải vừa suy nghĩ vừa cầu nguyện vừa đọc các chuyển động nội tâm.
Trong nhiều cộng đoàn, người ta bàn bạc rất nhiều nhưng phân định lại rất ít. Người ta hỏi: phương án nào hiệu quả hơn, nhanh hơn, dễ hơn, thuận hơn cho việc điều hành. Những câu hỏi ấy không sai, nhưng chưa đủ. Cộng đoàn Kitô hữu còn phải hỏi thêm: hướng nào làm sáng danh Chúa hơn? hướng nào phục vụ con người hơn? hướng nào trung thành với ơn gọi hơn? hướng nào giúp cộng đoàn lớn lên trong hiệp nhất, bác ái và sự thật hơn? hướng nào có vẻ được nâng đỡ bởi bình an nội tâm sâu xa, chứ không chỉ bởi lợi ích trước mắt? Nếu không có chiều kích ấy, cuộc họp dù khôn ngoan đến đâu vẫn có thể chỉ là sự tính toán của con người. Phân định đưa cộng đoàn ra khỏi lối suy nghĩ thuần túy thực dụng để bước vào không gian của đức tin.
Nhưng phân định đích thực không thể có nếu người ta còn quá bám vào lập trường của mình. Một người đi vào phân định là người dám nói: đây là điều tôi thấy, nhưng tôi sẵn sàng để Chúa mở cho cộng đoàn một con đường khác. Đây là xác tín của tôi, nhưng tôi không muốn xác tín ấy trở thành bức tường ngăn ánh sáng mới. Đây là đề nghị của tôi, nhưng nếu sau khi cầu nguyện và lắng nghe, cộng đoàn nhận ra điều khác tốt hơn, tôi xin vâng. Chính thái độ buông mình ấy là điều làm cho cộng đoàn trở nên thiêng liêng trong hội họp.
Từ áp đặt sang lắng nghe, từ tranh luận sang phân định, cuối cùng là từ đối đầu sang hiệp thông. Đây không phải là chặng cuối theo nghĩa thời gian, nhưng là hoa trái của toàn bộ tiến trình hoán cải ấy. Hiệp thông không có nghĩa là ai cũng giống nhau. Hiệp thông cũng không có nghĩa là không còn khác biệt. Hiệp thông lại càng không phải là sự im lặng vì sợ va chạm. Hiệp thông là khi những khác biệt không còn trở thành cớ để loại trừ nhau, nhưng trở thành cơ hội để cùng nhau tìm ra sự phong phú lớn hơn. Hiệp thông là khi người ta có thể không đồng ý hoàn toàn mà vẫn yêu thương, vẫn tôn trọng, vẫn cùng bước đi. Hiệp thông là khi cộng đoàn không để một ý kiến khác biệt biến thành sự lạnh nhạt kéo dài, sự chia phe âm thầm, sự nói hành sau lưng, hay những vết nứt âm ỉ trong tương quan.
Một cộng đoàn trưởng thành là cộng đoàn biết đi qua bất đồng mà không đánh mất tình huynh đệ. Biết xử lý khác biệt mà không làm nhau tổn thương thêm. Biết bảo vệ sự thật mà không làm nghèo tình bác ái. Biết nói điều khó nghe mà vẫn giữ được sự dịu dàng của Tin Mừng. Điều ấy chỉ có thể nếu cộng đoàn đặt hiệp thông cao hơn cái tôi, đặt ích chung cao hơn phần thắng cá nhân, đặt sự hiện diện của Chúa cao hơn nhu cầu khẳng định mình.
Nhiều khi người ta nghĩ hiệp thông là điều gì lớn lao, xa xôi, thuộc về những tuyên ngôn đẹp. Nhưng thật ra hiệp thông được xây từ những cử chỉ rất nhỏ trong các cuộc hội họp thường ngày. Một ánh mắt biết nhìn nhau với thiện chí. Một thái độ không cắt lời. Một sự kiên nhẫn để nghe hết điều người khác muốn nói. Một lời đáp lại vừa chân thành vừa tôn trọng. Một sự thinh lặng đủ để mình không phản ứng theo cảm xúc tức thời. Một lời xin lỗi khi lỡ nói quá mạnh. Một sự can đảm để rút lại điều mình thấy không còn phù hợp. Một sự rộng lòng để nâng đỡ ý kiến của người khác khi thấy điều đó tốt cho cộng đoàn. Hiệp thông được dệt bằng những điều nhỏ như thế, nhưng chính những điều nhỏ ấy mới làm cho cộng đoàn có linh hồn.
Đổi mới văn hóa hội họp vì thế không chỉ là chuyện dành cho bề trên, cho người điều phối hay cho những người có trách nhiệm lãnh đạo. Đó là trách nhiệm của mọi người. Người chủ tọa cần học cách dẫn dắt mà không thống trị, tạo không gian mà không kiểm soát quá mức, giữ trật tự mà không dập tắt tự do. Người phát biểu cần học cách nói có chiều sâu, có cầu nguyện, có trách nhiệm với lời mình nói. Người lắng nghe cần học cách tiếp nhận với thiện chí, không suy diễn, không phòng thủ ngay từ đầu. Người trẻ cần được khích lệ để nói với sự tôn trọng nhưng không sợ hãi. Người lớn tuổi cần làm chứng bằng sự khôn ngoan hiền hòa chứ không bằng sức nặng của quá khứ. Người mạnh mẽ cần học dịu lại. Người nhút nhát cần được nâng lên. Tất cả đều phải học lại nghệ thuật ở với nhau trong Chúa.
Có lẽ điều cộng đoàn cần hôm nay không phải là thêm thật nhiều cuộc họp, nhưng là thánh hóa những cuộc họp đang có. Không phải là bàn nhiều hơn, nhưng là bàn sâu hơn, bàn trong Chúa hơn, bàn với trái tim đã được thanh luyện hơn. Bởi vì một cuộc họp được bắt đầu bằng cầu nguyện sốt sắng, được nâng đỡ bằng những khoảng lặng nội tâm, được nuôi dưỡng bằng sự chia sẻ xác tín mà không áp đặt, được dẫn đi bởi lắng nghe và phân định, rồi kết lại trong hiệp thông, thì cuộc họp ấy không còn chỉ là sinh hoạt cộng đoàn. Nó trở thành một kinh nghiệm thiêng liêng. Nó trở thành nơi Chúa Thánh Thần hiện diện. Nó trở thành trường học dạy con người sống Tin Mừng một cách rất cụ thể.
Và ngược lại, nếu cộng đoàn không đổi mới văn hóa hội họp, rất có thể nhiều nỗ lực mục vụ cũng sẽ mòn đi vì bầu khí nội bộ không được chữa lành. Người ta có thể nói rất hay về hiệp hành, nhưng nếu trong các buổi gặp gỡ thường ngày người ta vẫn áp đặt, cắt lời, kết án, gạt bỏ, thì hiệp hành vẫn chỉ là một khẩu hiệu. Người ta có thể nói rất nhiều về tình huynh đệ, nhưng nếu mỗi cuộc họp lại trở thành một cuộc căng mình để tự vệ, thì tình huynh đệ ấy vẫn còn rất mong manh. Người ta có thể lập nhiều chương trình đổi mới cộng đoàn, nhưng nếu cách ngồi với nhau vẫn cũ kỹ, nặng nề và thiếu Thánh Thần, thì sự đổi mới ấy chưa chạm đến gốc.
Cho nên, lời mời gọi hôm nay thật đẹp mà cũng thật nghiêm túc: cộng đoàn được mời gọi đổi mới văn hóa hội họp. Không phải để hội họp dễ chịu hơn một chút mà thôi, nhưng để cộng đoàn trở nên Tin Mừng hơn. Không phải chỉ để bớt mâu thuẫn, nhưng để học yêu thương nhau trong sự thật. Không phải chỉ để ra quyết định hiệu quả hơn, nhưng để những quyết định ấy thực sự được thai nghén trong đức tin. Không phải chỉ để giữ bầu khí tốt, nhưng để Chúa Thánh Thần có chỗ hành động giữa cộng đoàn.
Ước gì từ nay, mỗi lần cộng đoàn chuẩn bị bước vào hội họp, mỗi người tự nhắc lòng mình rằng: tôi đến đây không phải để thắng, nhưng để cùng tìm ý Chúa. Tôi đến đây không phải để khẳng định mình, nhưng để phục vụ ích chung. Tôi đến đây không phải để bảo vệ cái tôi, nhưng để xây dựng thân mình Đức Kitô. Tôi đến đây không phải chỉ để nói, nhưng còn để nghe. Không phải chỉ để đề nghị, nhưng còn để phân định. Không phải chỉ để hiện diện bằng thân xác, nhưng để hiện diện bằng một trái tim đang cầu nguyện.
Và nếu cộng đoàn thật sự sống được như thế, thì những cuộc họp sẽ không còn là gánh nặng. Chúng sẽ trở thành những nơi gặp gỡ thánh. Những nơi mà trong đó, con người học chậm lại để nghe nhau. Học lùi lại để Chúa bước tới. Học nhỏ đi để hiệp thông lớn lên. Học bỏ bớt cái tôi để cộng đoàn trở thành dấu chỉ sống động của Nước Trời.
Bởi sau cùng, một cộng đoàn không được định nghĩa trước hết bởi số lượng thành viên, bởi công việc đang làm, hay bởi thành quả đạt được. Một cộng đoàn được định nghĩa bởi cách họ sống với nhau trong Chúa. Và văn hóa hội họp chính là một trong những nơi rõ nhất để sự thật ấy được bày tỏ.
Nếu cộng đoàn biết bắt đầu bằng cầu nguyện sốt sắng và những khoảng lặng nội tâm, biết nói lên xác tín cá nhân mà không áp đặt, biết chuyển mình từ áp đặt sang lắng nghe, từ tranh luận sang phân định, từ đối đầu sang hiệp thông, thì mỗi cuộc họp sẽ dần trở thành một cuộc hành hương nhỏ của tâm hồn. Một cuộc hành hương đưa con người ra khỏi cái tôi để đi vào chúng ta. Ra khỏi ồn ào để đi vào lắng nghe. Ra khỏi căng thẳng để đi vào bình an. Ra khỏi tính toán nhân loại để đi vào ánh sáng của Thánh Thần.
Và biết đâu, chính từ những cuộc họp được đổi mới ấy, Chúa sẽ âm thầm đổi mới cả cộng đoàn. Không ồn ào. Không phô trương. Nhưng sâu. Thật. Bền. Và đầy sự sống.
KHI CỘNG ĐOÀN HỌC NGỒI LẠI VỚI NHAU TRONG CHÚA
Có những điều không thể chữa lành chỉ bằng một quyết định. Có những đổi mới không đến nhờ một khẩu hiệu. Có những vết thương trong đời sống cộng đoàn không thể được xoa dịu chỉ bằng vài nguyên tắc đẹp được treo lên trên bảng, được nhắc lại trong những dịp long trọng, hay được ghi vào biên bản sau mỗi cuộc họp. Vì điều cộng đoàn đang cần không chỉ là một kỹ năng mới, nhưng là một trái tim mới. Điều cộng đoàn đang cần không chỉ là một cách tổ chức mới, nhưng là một tinh thần mới. Điều cộng đoàn đang cần không chỉ là một vài điều chỉnh bề ngoài, nhưng là một cuộc hoán cải âm thầm, sâu xa, bền bỉ, nơi mỗi người học lại cách hiện diện trước mặt Chúa và trước mặt nhau.
Thật ra, nói đến đổi mới văn hóa hội họp, người ta rất dễ nghĩ ngay đến phương pháp, đến thời lượng, đến cách điều phối, đến cơ cấu chương trình, đến cách ghi nhận ý kiến, đến việc biểu quyết hay phân công. Tất cả những điều đó đều cần. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, thì cái được sửa thường chỉ là bề mặt. Còn gốc rễ vẫn nằm nguyên. Mà cái gốc của mọi cuộc hội họp không nằm ở bàn ghế, giấy tờ, hay lịch trình. Cái gốc nằm trong con tim của những người đến họp. Nếu lòng người vẫn nóng nảy, vẫn khép kín, vẫn tự vệ, vẫn muốn thắng, vẫn sợ thua, vẫn muốn được công nhận, vẫn sợ bị xem thường, thì dù có một quy trình rất đẹp, cuộc họp vẫn có thể trở thành nơi làm nhau mệt mỏi. Trái lại, nếu lòng người được Chúa chạm vào, được Chúa làm mềm, được Chúa thanh luyện, thì dù phương tiện còn đơn sơ, cộng đoàn vẫn có thể tìm thấy nhau trong bình an.
Có lẽ điều đau nhất trong nhiều cuộc hội họp không phải là khác biệt ý kiến. Khác biệt tự nó không đáng sợ. Đôi khi chính khác biệt lại là quà tặng, vì nó giúp cộng đoàn không nghèo đi trong một kiểu nhìn duy nhất. Điều đau nhất là khi khác biệt không được đặt trong tình yêu. Khi ấy, ý kiến không còn là đóng góp, mà trở thành vũ khí. Lời nói không còn là nhịp cầu, mà trở thành hàng rào. Sự thẳng thắn không còn là sự thật trong bác ái, mà trở thành cách để xả ra bực bội, để kín đáo hạ thấp người khác, để khẳng định vị thế của mình. Và rồi, sau một cuộc họp, điều ở lại trong lòng người ta không phải là ánh sáng, mà là sự mỏi mệt. Không phải là bình an, mà là vết xước. Không phải là niềm hy vọng, mà là một cảm giác lặng lẽ rằng: chắc mình nên bớt nói lại, bớt góp ý lại, bớt mở lòng lại.
Nhiều cộng đoàn bị nghèo đi như thế, không phải vì thiếu người giỏi, cũng không phải vì thiếu lòng tốt, nhưng vì thiếu một bầu khí đủ thánh để những tâm hồn có thể tin tưởng mà mở ra. Có những người rất yêu cộng đoàn, rất thao thức cho ích chung, nhưng họ đã chọn im lặng chỉ vì quá nhiều lần thấy rằng lời nói chân thành không được đón nhận bằng lòng biết ơn, nhưng bằng sự nghi ngờ, chống trả, hoặc lạnh nhạt. Có những người trẻ từng mang trong mình bao nhiêu lửa, bao nhiêu sáng kiến, bao nhiêu khát vọng phục vụ, nhưng sau một vài lần bị chặn đứng bởi những câu nói nặng nề, các em bắt đầu thu mình lại. Có những người lớn tuổi có nhiều kinh nghiệm quý báu, nhưng vì cách diễn đạt của họ đôi khi cứng và mạnh, nên điều tốt đẹp trong họ không được nghe hết. Có những tu sĩ, những thành viên hội đồng mục vụ, những người lãnh đạo nhóm, những người phục vụ âm thầm, đang mang trong mình một nỗi buồn rất khó gọi tên: họ hiện diện trong cộng đoàn, nhưng ngày càng khó tìm được một nơi thật sự an toàn để nói với nhau bằng trái tim.
Bởi vậy, khi cộng đoàn được mời gọi đổi mới văn hóa hội họp, thì trước hết, cộng đoàn được mời gọi chữa lành ký ức của mình về những lần đã ngồi với nhau mà không thật sự ở với nhau. Có những cuộc họp đã qua rồi, nhưng dư âm của nó vẫn còn nằm lại. Một ánh mắt coi thường. Một lời ngắt ngang. Một thái độ mỉa mai. Một lần phát biểu mà không ai buồn đáp lại. Một ý kiến bị bỏ qua như không hề tồn tại. Một quyết định được đưa ra mà người khác cảm thấy mình chỉ là người có mặt cho đủ. Những điều đó, xét bề ngoài, tưởng nhỏ. Nhưng trong đời sống cộng đoàn, những điều nhỏ ấy tích tụ thành khoảng cách. Khoảng cách tích tụ thành im lặng. Im lặng tích tụ thành xa nhau. Và xa nhau tích tụ thành một thứ hiệp nhất bề ngoài nhưng không còn ấm.
Muốn đổi mới thật sự, cộng đoàn phải dám nhìn nhận điều ấy. Phải dám thú nhận rằng không phải lúc nào mình cũng biết lắng nghe. Không phải lúc nào mình cũng họp trong Chúa. Không phải lúc nào mình cũng nói bằng lòng mến. Không phải lúc nào mình cũng phân định. Nhiều lần mình chỉ đang phản ứng. Nhiều lần mình chỉ đang bảo vệ ý mình. Nhiều lần mình chỉ đang tìm người đồng minh cho lập trường của mình. Nhiều lần mình đã vô tình làm cho anh chị em mình cảm thấy bị đứng ngoài. Sự thật ấy không phải để làm cộng đoàn nản lòng, nhưng để cộng đoàn bắt đầu lại một cách khiêm tốn. Bởi chỉ người biết mình đã không yêu đủ mới bắt đầu học yêu lại cách thật lòng.
Một trong những điều cộng đoàn phải học lại cách thật sâu là nghệ thuật bước vào cuộc họp như bước vào một không gian thánh. Điều này nghe có vẻ đạo đức, nhưng thật ra rất thực tế. Khi một người bước vào nhà nguyện, người ấy thường tự nhiên hạ giọng xuống, chậm bước lại, ý thức hơn về sự hiện diện của Chúa. Nhưng nhiều khi bước vào cuộc họp cộng đoàn, người ta lại mang theo cả sự vội vã của công việc, sự căng cứng của cảm xúc, sự sẵn sàng tranh luận, và một tâm thế gần như chiến đấu. Thành ra, cùng một con người, khi đứng trước Nhà Tạm thì rất dịu, nhưng khi ngồi vào bàn họp thì lại rất sắc. Khi cầu nguyện thì rất đạo đức, nhưng khi phản biện thì lại thiếu bác ái. Điều đó cho thấy có một khoảng cách giữa đời sống thiêng liêng và đời sống cộng đoàn, giữa việc ở trước mặt Chúa và việc ở trước mặt anh chị em.
Trong khi đó, Tin Mừng không cho phép ta tách hai điều ấy ra. Không thể nói rằng mình yêu Chúa nếu mình không học cách nói với người anh em bằng sự tôn trọng. Không thể nói rằng mình tìm ý Chúa nếu trong cuộc họp mình không để chỗ cho người khác được nói. Không thể nói rằng mình sống hiệp hành nếu mình chỉ kiên nhẫn với những người đồng ý với mình. Không thể nói rằng mình muốn xây dựng cộng đoàn nếu cách mình hiện diện lại làm cộng đoàn co lại trong sợ hãi và dè dặt. Bởi vậy, bước vào cuộc họp như bước vào một không gian thánh nghĩa là ý thức rằng: ở đây, Chúa đang hiện diện giữa chúng ta. Ở đây, mỗi người không chỉ là một ý kiến, nhưng là một mầu nhiệm. Ở đây, lời tôi nói không chỉ là âm thanh, mà có thể chạm vào, nâng đỡ, hoặc làm đau trái tim của người khác. Ở đây, cách tôi nghe cũng là một hành vi thiêng liêng. Và ở đây, điều quan trọng nhất không phải là cuộc họp kết thúc nhanh hay chậm, nhưng là cộng đoàn có còn ở lại trong tình yêu và sự thật hay không.
Cộng đoàn cũng cần học lại vẻ đẹp của sự chậm. Ngày nay, người ta rất quen với nhịp sống gấp gáp. Làm gì cũng muốn nhanh. Giải quyết gì cũng muốn gọn. Họp cũng muốn xong sớm. Và vì quá nôn nóng đi đến kết luận, người ta thường bỏ qua những tầng sâu của vấn đề. Nhiều cuộc họp vì thế tuy ra được quyết định, nhưng không tạo được sự đồng lòng. Tuy có vẻ trôi chảy, nhưng lòng người thì chưa gặp nhau. Tuy xong việc, nhưng chưa xong nỗi lòng. Trong đời sống cộng đoàn, có những điều không thể làm nhanh. Có những chỗ cần để cho trái tim bắt kịp lời nói. Có những nội dung cần được ủ trong thinh lặng. Có những bất đồng cần được đi qua bằng sự kiên nhẫn. Có những nỗi đau không thể được giải quyết bằng lập luận, nhưng bằng sự hiện diện, bằng việc được lắng nghe thật sự.
Sự chậm trong cuộc họp không phải là lê thê, cũng không phải là thiếu chuẩn bị. Sự chậm ở đây là một nhịp nội tâm. Đó là khả năng không vội cắt ngang. Không vội kết luận người kia. Không vội gán động cơ xấu cho một phát biểu. Không vội đưa ra phán đoán sau vài câu nghe được. Không vội dùng kinh nghiệm của mình để bác bỏ điều còn mới mẻ. Không vội nghĩ rằng mình đã hiểu hết điều người khác muốn nói. Sự chậm ấy rất cần cho một cộng đoàn muốn sống hiệp thông thật. Vì nhiều vết thương đã không xảy ra nếu người ta chậm lại một chút. Nhiều hiểu lầm đã không lớn lên nếu người ta chậm lại một chút. Nhiều căng thẳng đã không leo thang nếu người ta chịu im vài giây trước khi trả lời.
Có thể nói, đổi mới văn hóa hội họp là học lại cách yêu thương nhau trong ngôn ngữ của thời gian. Yêu thương không chỉ là nội dung tôi nói, mà còn là nhịp tôi dành cho người khác. Tôi có để cho họ nói trọn ý không. Tôi có để cho họ hiện diện không. Tôi có để cho họ được là mình mà không bị đe dọa không. Tôi có để cho họ lớn lên trong tự do không. Đó là những câu hỏi rất quan trọng. Vì nếu một người luôn phải phát biểu trong cảm giác lo sợ bị chặn lại, bị chê trách, bị hiểu sai, thì dần dần người ấy không còn tự do. Và cộng đoàn mất đi tiếng nói của một thành viên mà có thể Chúa đang muốn dùng.
Trong ánh sáng ấy, cầu nguyện đầu cuộc họp không chỉ là lời xin Chúa chúc lành cho công việc, nhưng còn là lời xin Chúa thanh tẩy trái tim từng người. Xin Chúa đụng vào những tự ái đang âm ỉ. Xin Chúa làm lắng xuống những bực bội đang âm thầm mang theo. Xin Chúa chữa lành những vết thương cũ đang khiến mình nghe người khác trong thái độ phòng thủ. Xin Chúa cởi bỏ nơi mình nhu cầu phải được thắng, phải được nhìn nhận, phải được xem là đúng. Xin Chúa dạy mình biết yêu sự thật hơn yêu cái tôi. Xin Chúa dạy mình biết chọn hiệp thông hơn chọn phần thắng. Xin Chúa dạy mình biết nói điều cần nói nhưng không làm đau điều không đáng đau. Và xin Chúa dạy mình biết rằng đôi khi điều quan trọng nhất trong cuộc họp không phải là phát biểu hay, nhưng là giữ cho bầu khí vẫn còn thuộc về Tin Mừng.
Những khoảng lặng nội tâm trong cuộc họp cũng cần được cộng đoàn nhìn như một kỷ luật thiêng liêng. Không phải ai cũng quen với điều này. Nhiều người thấy im lặng là ngượng. Nhiều người thấy phải lấp đầy nó bằng lời. Nhưng chính trong khoảng lặng ấy, con người mới bắt đầu nghe được những gì đang diễn ra trong lòng mình. Tôi đang nói vì yêu hay vì tự ái. Tôi đang phản ứng vì thao thức hay vì bị chạm. Tôi đang bảo vệ điều đúng hay chỉ đang bảo vệ vị trí của mình. Tôi đang nghe người kia thật không, hay chỉ đang chờ tới lượt để phản bác. Những câu hỏi ấy thường không xuất hiện giữa ồn ào. Chúng chỉ hiện ra khi có thinh lặng. Và nhờ thinh lặng, người ta mới có cơ hội sửa mình trước khi sửa người khác, mới có cơ hội trở về với nội tâm trước khi lao vào tranh luận.
Một cộng đoàn biết giữ thinh lặng là một cộng đoàn bắt đầu trưởng thành. Vì thinh lặng cho thấy cộng đoàn không sợ chiều sâu. Không sợ đối diện với sự thật bên trong. Không sợ để Chúa chen vào giữa những suy nghĩ, những toan tính, những phản ứng rất người. Thinh lặng làm cho lời nói sau đó có trọng lượng hơn. Có những lời chỉ nên nói sau khi đã đi qua thinh lặng. Và có những lời sẽ không còn cần nói nữa nếu người ta đã thật sự đi qua thinh lặng ấy.
Rồi từ từ, cộng đoàn sẽ học được một điều rất đẹp: người nói không còn chỉ nói ý của mình, nhưng nói điều mình đã đem vào cầu nguyện. Người nghe không còn chỉ nghe bằng trí óc, nhưng nghe bằng một con tim đang xin Chúa soi sáng. Và khi cả nói lẫn nghe đều đi qua cầu nguyện, cuộc họp không còn là nơi các cái tôi va nhau, nhưng là nơi các tâm hồn cùng quay về một hướng. Hướng ấy không phải là ý riêng của ai, mà là điều tốt nhất cho cộng đoàn dưới ánh sáng của Chúa.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với hội đồng mục vụ, với các cộng đoàn tu trì, với những nhóm phục vụ trong giáo xứ, với người trẻ đang tìm chỗ đứng của mình trong Hội Thánh. Vì ở những nơi ấy, người ta không chỉ làm việc chung. Người ta còn mang theo lý tưởng, mang theo thao thức, mang theo nhiều khi là cả đời sống nội tâm của mình. Mỗi lời góp ý, mỗi quyết định, mỗi thái độ tiếp nhận đều có thể nâng đỡ hoặc làm hụt hẫng người khác rất nhiều. Một người trẻ được lắng nghe thật sự có thể cảm thấy Hội Thánh là nhà. Một tu sĩ được tôn trọng trong chia sẻ có thể thấy mình được đồng hành. Một thành viên hội đồng mục vụ được đón nhận với thiện chí có thể phục vụ với lòng mến bền hơn. Trái lại, nếu những nơi ấy trở thành không gian của áp lực, của phe nhóm, của sự cứng nhắc và tranh phần, thì người ta sẽ dần làm việc cho Chúa mà lòng lại xa nhau.
Nhiều cộng đoàn than phiền rằng khó tìm người cộng tác, khó giữ người trẻ, khó xây dựng tinh thần phục vụ lâu dài. Nhưng có khi vấn đề không chỉ nằm ở chuyện thời gian hay nhân lực. Có khi vấn đề nằm ở chỗ người ta đã không tìm thấy niềm vui khi cùng ngồi lại với nhau. Không phải ai cũng cần được đồng ý mọi lúc. Nhưng ai cũng cần được lắng nghe trong phẩm giá. Ai cũng cần thấy rằng tiếng nói của mình không bị xem như một chi tiết thừa. Ai cũng cần được cảm nhận rằng cộng đoàn này không chỉ cần bàn việc, mà còn biết gìn giữ trái tim của nhau. Khi một cộng đoàn biết giữ trái tim của nhau trong các cuộc họp, cộng đoàn ấy đang âm thầm giữ tương lai của mình.
Và rồi, rất nhẹ nhàng nhưng rất thật, cộng đoàn sẽ hiểu rằng đối lập lớn nhất không phải là giữa người này với người kia, giữa nhóm này với nhóm nọ, giữa người trẻ với người lớn, giữa cách nghĩ cũ với cách nghĩ mới. Đối lập lớn nhất là giữa tinh thần của cái tôi và tinh thần của Tin Mừng. Khi cái tôi thống trị, người ta muốn thắng. Khi Tin Mừng dẫn dắt, người ta muốn cùng nhau tìm sự thật. Khi cái tôi thống trị, người ta nói để khẳng định mình. Khi Tin Mừng dẫn dắt, người ta nói để phục vụ ích chung. Khi cái tôi thống trị, người ta nghe để phản công. Khi Tin Mừng dẫn dắt, người ta nghe để hiểu và phân định. Khi cái tôi thống trị, cuộc họp trở thành gánh nặng. Khi Tin Mừng dẫn dắt, cuộc họp có thể trở thành nơi ân sủng đi qua.
Có lẽ một trong những dấu chỉ đẹp nhất của một cộng đoàn đang được đổi mới là sau mỗi lần ngồi lại, người ta ra về không chỉ với một vài quyết định, nhưng với một tâm hồn bình an hơn. Không phải vì mọi chuyện đều dễ dàng. Không phải vì không còn khác biệt. Nhưng vì người ta cảm thấy mình đã được ở với nhau trong Chúa. Đã được nói và được nghe trong tôn trọng. Đã được bước qua bất đồng mà không đánh mất tình huynh đệ. Đã được nhắc nhớ rằng mình thuộc về cùng một thân thể. Đã được tập sống điều mà Hội Thánh luôn mời gọi: hiệp hành không phải là đi cùng nhau ngoài đường, nhưng là đi cùng nhau trong tinh thần của Chúa Thánh Thần.
Ước gì mỗi cộng đoàn, mỗi hội đồng mục vụ, mỗi nhà dòng, mỗi nhóm trẻ, mỗi ban phục vụ trong giáo xứ biết xin cho mình ơn này: ơn ngồi lại với nhau trong Chúa. Không phải chỉ ngồi gần nhau, nhưng ở với nhau. Không phải chỉ nghe âm thanh của nhau, nhưng đón nhận trái tim của nhau. Không phải chỉ tìm phương án, nhưng tìm ý Chúa. Không phải chỉ tránh xung đột, nhưng học yêu thương nhau ngay cả khi khác biệt. Không phải chỉ họp cho xong, nhưng để chính cuộc họp trở thành một phần của hành trình nên thánh.
Vì khi cộng đoàn biết họp trong Chúa, cộng đoàn sẽ biết sống trong Chúa. Khi cộng đoàn biết lắng nghe nhau trong Chúa, cộng đoàn sẽ biết loan báo Tin Mừng bằng một chứng tá đáng tin hơn. Khi cộng đoàn biết để cho Chúa Thánh Thần dẫn dắt những cuộc gặp gỡ nhỏ bé thường ngày, thì Chúa cũng sẽ âm thầm dẫn cả cộng đoàn đi vào một tương lai sâu hơn, hiệp nhất hơn, và mang nhiều sự sống hơn.
Và biết đâu, điều Hội Thánh cần hôm nay không chỉ là những chương trình lớn, những kế hoạch lớn, những lời kêu gọi lớn, nhưng còn là những cuộc họp nhỏ được thánh hóa. Những cuộc họp trong đó người ta bắt đầu bằng lời cầu nguyện thật. Dám giữ thinh lặng thật. Dám nói thật mà không áp đặt. Dám lắng nghe thật mà không phòng thủ. Dám phân định thật mà không cố chấp. Dám yêu nhau thật ngay trong những khác biệt. Chính từ những nơi âm thầm như thế, Chúa có thể làm nảy sinh một nền văn hóa mới. Nền văn hóa của Tin Mừng. Nền văn hóa của hiệp thông. Nền văn hóa của một cộng đoàn biết sống không phải nhờ sức mạnh của tiếng nói lớn hơn, nhưng nhờ sức mạnh của một trái tim biết cúi xuống trước Chúa và mở ra với anh chị em mình.
NHỮNG VẾT THƯƠNG THƯỜNG GẶP TRONG HỘI HỌP CỘNG ĐOÀN, VÀ CON ĐƯỜNG CHỮA LÀNH ĐỂ XÂY DỰNG MỘT BẦU KHÍ PHÂN ĐỊNH THẬT SỰ TRONG CHÚA THÁNH THẦN
Có những vết thương không chảy máu, nhưng lại làm cho cả một cộng đoàn mỏi mệt rất lâu. Có những tổn thương không ai gọi tên ra, không ai viết thành biên bản, không ai chính thức nhắc tới, nhưng nó ở đó, âm thầm, dai dẳng, len vào trong ánh mắt, trong giọng nói, trong thái độ, trong cách người ta ngồi với nhau, nhìn nhau, nghe nhau và tránh nhau. Nhiều khi cộng đoàn vẫn sinh hoạt bình thường, vẫn hội họp đầy đủ, vẫn tổ chức mọi việc có vẻ ổn thỏa, nhưng đâu đó trong lòng nhiều người đã có một sự co lại. Không phải vì họ không yêu cộng đoàn nữa, nhưng vì họ đã từng đau trong cộng đoàn. Không phải vì họ không còn thao thức cho ích chung, nhưng vì họ đã nhiều lần mang thao thức của mình vào hội họp rồi trở ra với một vết xước.
Bởi vậy, nếu muốn xây dựng một bầu khí phân định thật sự trong Chúa Thánh Thần, cộng đoàn không thể chỉ học thêm vài phương pháp họp hành. Cộng đoàn còn phải can đảm đi sâu hơn, nghĩa là dám nhìn vào những vết thương đang hiện diện trong đời sống hội họp. Vì Thánh Thần là Đấng xây dựng hiệp thông, nhưng hiệp thông không lớn lên trên sự chối bỏ. Hiệp thông không thể được dựng xây trên những lớp băng bó vội vàng phủ lên những tổn thương chưa được chữa lành. Muốn phân định trong Thánh Thần, cộng đoàn phải xin cho mình ơn thành thật. Thành thật để nhận ra mình đã bị thương ở đâu. Thành thật để nhìn thấy mình đã làm người khác bị thương ở chỗ nào. Thành thật để không dùng những ngôn từ đạo đức che phủ những thực tại chưa được hoán cải.
Một trong những vết thương thường gặp nhất trong hội họp cộng đoàn là vết thương của việc không được lắng nghe. Đây là một nỗi đau rất âm thầm, nhưng rất sâu. Có những người đã phát biểu, nhưng thật ra chưa từng được nghe. Họ nói xong, nhưng cảm giác để lại không phải là đã được đón nhận, mà là đã bị bỏ qua. Có khi người khác không phản bác họ trực tiếp, nhưng thái độ hờ hững, ánh mắt không chú ý, sự chuyển đề tài quá nhanh, hay việc chẳng ai nhắc lại ý họ như một điều đáng suy nghĩ, đủ làm họ cảm thấy tiếng nói của mình không có chỗ. Dần dần, người ấy bắt đầu nói ít hơn. Rồi ít góp ý hơn. Rồi ít hiện diện nội tâm hơn. Cuối cùng, họ vẫn ngồi đó, nhưng lòng không còn thực sự ở đó nữa.
Nỗi đau không được lắng nghe đặc biệt làm nghèo cộng đoàn, vì nó giết chết sự tự do thiêng liêng. Khi một người không còn tin rằng mình sẽ được đón nhận trong phẩm giá, người ấy sẽ không dám trao tặng phần sâu nhất của lòng mình. Mà một cộng đoàn không được nuôi bằng những tiếng nói chân thật, sớm muộn gì cũng chỉ còn vận hành trên bề mặt. Chữa lành vết thương này không chỉ là nói với nhau rằng “xin cứ góp ý tự do”. Không đơn giản như thế. Cần hơn là tạo nên một nền văn hóa thực sự tôn trọng lời của nhau. Nghĩa là khi một người nói, cộng đoàn học cách dừng lại để nghe. Không cắt ngang quá sớm. Không phản ứng ngay lập tức. Không vội quy kết. Không để những người có khả năng nói tốt hơn vô tình lấn át những người chậm lời hơn. Cần tập nhắc lại điều người kia vừa chia sẻ để cho thấy rằng cộng đoàn đã thật sự nghe. Cần biết cám ơn một ý kiến, ngay cả khi cuối cùng cộng đoàn không chọn hướng ấy. Vì được lắng nghe không có nghĩa là ý mình nhất thiết phải được chấp nhận. Được lắng nghe trước hết là được nhìn nhận như một người có chỗ trong tiến trình chung.
Một vết thương khác rất thường gặp là vết thương của sự áp đặt. Áp đặt không phải lúc nào cũng mang hình thức nặng nề. Nhiều khi nó xuất hiện rất lịch sự, rất có lý, rất “vì lợi ích chung”, nhưng người ta vẫn cảm thấy bị bóp nghẹt. Có người áp đặt bằng quyền bính. Có người áp đặt bằng uy tín lâu năm. Có người áp đặt bằng khả năng nói lưu loát. Có người áp đặt bằng cách phản ứng lạnh hoặc khó chịu mỗi khi ai đó nói khác. Có người không cần nói “phải làm thế này”, nhưng chỉ cần tỏ thái độ rằng mọi hướng khác đều non nớt, thiếu thực tế, không hiểu chuyện, thế là người khác tự nhiên rút lui. Kiểu áp đặt này rất nguy hiểm, vì nó không làm cộng đoàn ồn ào bên ngoài, nhưng làm nhiều tâm hồn thu mình bên trong.
Khi một cộng đoàn bị bao phủ bởi bầu khí áp đặt, thì phân định không còn là phân định nữa. Nó chỉ còn là sự hợp thức hóa cho một ý đã được định sẵn. Người ta vẫn họp, vẫn phát biểu, vẫn biểu quyết, nhưng tất cả chỉ như đang đi trên một đường ray đã được đặt từ trước. Chúa Thánh Thần không thể bị đồng hóa với ý riêng của bất cứ ai, dù người đó có nhiều kinh nghiệm, nhiều trách nhiệm hay nhiều thiện chí đến đâu. Bởi vậy, chữa lành vết thương áp đặt đòi một cuộc hoán cải rất sâu nơi những người có ảnh hưởng trong cộng đoàn. Họ phải học lại sự khiêm nhường thiêng liêng. Học nói điều mình xác tín mà không khóa lối đi của người khác. Học sử dụng quyền bính như một không gian mở, chứ không như một chiếc khung chật. Học vui mừng khi thấy người khác có thể góp phần làm sáng hơn điều mình chưa thấy hết. Học hiểu rằng quyền bính trong Hội Thánh không nhằm chiến thắng ý kiến khác, nhưng nhằm phục vụ chân lý trong hiệp thông.
Cũng có một vết thương khác rất tinh tế nhưng thường xuyên hiện diện: vết thương do lời nói thiếu bác ái. Đây là điều mà nhiều cộng đoàn rất dễ xem nhẹ. Người ta vẫn nghĩ chỉ cần nội dung mình đúng thì cách nói không còn quan trọng nữa. Nhưng không phải vậy. Trong đời sống cộng đoàn, cách nói là một phần của chân lý. Một điều đúng được nói ra trong thái độ cay nghiệt, mỉa mai, châm chích, coi thường, thì cái đúng ấy cũng bị thương. Sự thật không bao giờ cần đến sự dữ để bảo vệ mình. Có những lời phê bình đúng, nhưng cách nói làm người nghe bị sụp xuống. Có những nhận định chính xác, nhưng được phát biểu trong lúc bực bội nên biến thành một lưỡi dao. Có những lần người ta gọi là “nói thẳng”, nhưng thật ra bên trong có cả sự nóng giận chưa được thanh luyện, có cả tự ái cũ, có cả nhu cầu làm cho người kia bị chạm.
Một cộng đoàn muốn sống trong Thánh Thần phải hết sức nghiêm túc với ngôn ngữ. Vì lời nói không chỉ truyền đạt nội dung, mà còn truyền bầu khí. Một câu nói có thể mở ra một không gian để người khác bước vào, cũng có thể đóng sập cánh cửa ấy. Một lời nói có thể nâng một tâm hồn lên, cũng có thể làm người ấy im lặng nhiều tháng. Chữa lành vết thương này đòi mỗi người phải tập đặt câu hỏi trước khi nói: điều tôi sắp nói có đúng không, có cần không, có đúng lúc không, có cách nào để nói mà vẫn giữ được phẩm giá của người kia không? Không phải để làm mềm đi sự thật đến mức không còn gì, nhưng để cho sự thật đi qua một trái tim đã được thấm nhuần Tin Mừng. Cộng đoàn cũng cần tạo một thói quen rất đẹp là xin lỗi nhau khi lỡ nói quá mạnh. Đừng xem đó là chuyện nhỏ. Một lời xin lỗi chân thành nhiều khi chữa lành được cả một khoảng cách. Một người dám xin lỗi trong cộng đoàn là một người đang mở đường cho Thánh Thần phục hồi hiệp thông.
Rồi còn một vết thương rất thường thấy nữa: vết thương của thành kiến. Trong không ít cuộc họp, người ta không nghe điều đang được nói, mà nghe qua hình ảnh mình đã có sẵn về người đang nói. Nếu người ấy là người trẻ, có khi người ta nghĩ ngay: chắc còn bồng bột. Nếu người ấy là người lớn tuổi, người ta lại nghĩ: chắc sẽ bảo thủ. Nếu người ấy từng một lần phản ứng gay gắt, những lần sau người ta nghe họ với sự dè chừng từ đầu. Nếu người ấy ít học hơn, người ta dễ coi nhẹ điều họ chia sẻ. Nếu người ấy có chuyên môn hơn, người ta cũng có thể phản ứng ngược vì mặc cảm. Thành kiến làm cuộc họp không còn là nơi gặp nhau trong hiện tại, mà là nơi người ta bị giam trong nhãn dán của quá khứ.
Đây là một vết thương cản trở phân định rất mạnh. Vì phân định đòi tự do nội tâm. Còn thành kiến là một nhà tù của tâm trí. Khi bị thành kiến chi phối, người ta không còn đủ trong trẻo để đón nhận điều bất ngờ của Thánh Thần. Chữa lành điều này cần đến sự thanh luyện rất sâu. Mỗi người phải học nhìn anh chị em mình như Chúa đang nhìn: không chỉ bằng ký ức cũ, không chỉ bằng vài ấn tượng rời rạc, nhưng bằng một niềm kính trọng đối với mầu nhiệm của mỗi người. Trong các cuộc họp, cộng đoàn cũng cần tập một thái độ rất đẹp là để cho mỗi người được bắt đầu lại. Đừng biến quá khứ của nhau thành gông cùm cho hiện tại. Đừng lấy một lần vấp ngã hay một vài hạn chế để phủ nhận mọi điều tốt đẹp mà người ấy có thể trao tặng hôm nay.
Có một vết thương nữa rất phổ biến nhưng ít được nói ra: vết thương của sự chia phe âm thầm. Nhiều cộng đoàn bên ngoài không hề có xung đột lớn, nhưng bên trong lại chia thành những dòng chảy ngầm. Người ta ngồi trong cùng một cuộc họp nhưng đã có sẵn những liên minh vô hình. Người này phát biểu, nhóm kia đã ngầm ủng hộ. Người khác lên tiếng, một số người khác lập tức co lại vì nghĩ: đó là “phía bên kia”. Từ đó, mọi nội dung đều bị nhuộm màu phe nhóm. Ý kiến không còn được cân nhắc theo giá trị của chính nó, mà bị đón nhận theo việc nó phát ra từ ai. Đây là một trong những điều làm Thánh Thần bị nghẹt thở nhất trong cộng đoàn, vì Thánh Thần luôn quy tụ, còn phe nhóm luôn chia cắt.
Chữa lành vết thương này không thể chỉ bằng những lời kêu gọi chung chung về hiệp nhất. Cần một cuộc trở lại thật sự với căn tính cộng đoàn. Mỗi người phải học lại rằng mình không thuộc về một phe, nhưng thuộc về Đức Kitô. Không có “nhóm của tôi” và “nhóm của họ” trong một cộng đoàn muốn sống Tin Mừng. Chỉ có một thân thể, trong đó mọi khác biệt phải được đem vào phân định chung chứ không biến thành đối đầu kéo dài. Trong thực hành, cộng đoàn cần tránh những lối ứng xử nuôi dưỡng phe nhóm: bàn trước bên ngoài để định hướng cuộc họp, nói sau lưng sau khi họp, kéo người về phía mình, đọc mọi quyết định dưới lăng kính thắng thua. Thay vào đó, cần vun đắp những không gian gặp gỡ thật ngoài giờ họp, những tương quan huynh đệ chân thành, những dịp cầu nguyện chung giúp người ta nhìn nhau lại như anh chị em trước khi nhìn nhau như những người giữ quan điểm khác nhau.
Một vết thương nữa rất sâu là vết thương của sự sợ hãi. Có những người trong cộng đoàn không phát biểu không phải vì họ không có gì để nói, nhưng vì họ sợ. Sợ bị đánh giá. Sợ bị chê là non nớt. Sợ bị xem là chống đối. Sợ sau cuộc họp mình sẽ bị nhắc riêng. Sợ vì từng có lần bị phản ứng quá mạnh. Sợ vì vị trí của mình yếu hơn. Sợ vì mình không có ngôn ngữ sắc sảo như người khác. Nỗi sợ này khiến cộng đoàn mất đi rất nhiều điều quý giá, bởi Thánh Thần không chỉ nói qua người mạnh miệng, nhưng rất thường nói qua người bé nhỏ, người ít lời, người âm thầm.
Muốn chữa lành vết thương sợ hãi, cộng đoàn phải trở thành một nơi an toàn thiêng liêng. Nơi an toàn thiêng liêng không có nghĩa là không bao giờ có góp ý khó nghe, nhưng là nơi người ta biết rằng mình sẽ không bị hạ nhục vì đã nói thật lòng. Nơi ấy, người ta được tiếp đón bằng phẩm giá. Được sửa trong tình thương. Được khác biệt mà không bị loại trừ. Được yếu mà không bị khinh. Được chậm mà không bị sốt ruột. Để xây dựng bầu khí ấy, người điều phối cuộc họp giữ vai trò rất quan trọng. Họ phải biết bảo vệ không gian chung, không để ai lấn át, không để ai bị chôn vùi trong sự im lặng cưỡng bức. Họ phải học cách mời những người ít nói được chia sẻ. Học cách can thiệp nhẹ mà rõ khi ai đó nói quá mạnh. Học cách nhắc cả cộng đoàn quay lại với mục tiêu của cuộc họp là phân định chứ không phải chứng minh ai sắc bén hơn.
Cũng cần nói đến một vết thương khác là vết thương của việc mang những tổn thương cũ vào cuộc họp mới. Nhiều khi vấn đề đang bàn hôm nay không quá lớn, nhưng phản ứng của một số người lại rất mạnh, vì họ không chỉ phản ứng với hiện tại mà còn với những điều chưa được giải quyết từ quá khứ. Một câu góp ý hôm nay làm đau là vì nó chạm vào một lần bị coi thường năm trước. Một quyết định hôm nay khiến ai đó cứng lại là vì họ từng cảm thấy bị loại ra trong một tiến trình khác. Nếu cộng đoàn không đủ tinh tế, người ta sẽ chỉ thấy bề mặt là người kia “khó tính”, “nhạy cảm quá”, “phản ứng thái quá”, mà không thấy bên dưới là một vết thương chưa được gọi tên.
Điều này đòi cộng đoàn phải có lòng thương xót và sự kiên nhẫn. Không phải để nuông chiều mọi phản ứng thiếu trưởng thành, nhưng để hiểu rằng nhiều căng thẳng trong hội họp không chỉ là chuyện lý trí. Chúng còn là chuyện ký ức, chuyện phẩm giá, chuyện vết thương, chuyện khát khao được nhìn nhận. Có khi trước khi sửa một lập luận, cộng đoàn cần chữa một trái tim. Có khi trước khi bàn tiếp một nội dung, cần có những cuộc gặp riêng, những lời đối thoại chân thành, những giây phút hòa giải âm thầm. Phân định trong Thánh Thần không bao giờ xem thường chiều kích chữa lành này. Vì Thánh Thần không chỉ là Đấng soi sáng trí óc, nhưng còn là Đấng an ủi và phục hồi những gì đã rạn nứt.
Và cũng không thể quên một vết thương rất tinh vi khác: vết thương của chủ nghĩa hình thức thiêng liêng. Nghĩa là bên ngoài mọi thứ có vẻ rất đạo đức, nhưng bên trong lại không thật. Mở đầu bằng kinh nguyện, nhưng lòng chẳng hề lắng xuống. Nói về hiệp thông, nhưng thực tế vẫn tìm cách áp đảo. Nhắc đến phân định, nhưng đã quyết sẵn trong lòng điều mình muốn. Dùng những từ rất đẹp như “vâng theo ý Chúa”, “vì lợi ích của cộng đoàn”, “vì đức ái”, nhưng đôi khi những lời ấy lại che đi sự thiếu tự do nội tâm. Đây là một nguy cơ rất đáng sợ, vì nó làm người ta tưởng mình đang sống trong Thánh Thần trong khi thật ra chỉ đang khoác áo đạo đức cho cái tôi.
Chữa lành điều này đòi một sự thật lòng trước mặt Chúa. Mỗi người cần thường xuyên xét lại nội tâm mình: tôi có thật sự muốn ý Chúa, hay tôi chỉ muốn Chúa chúc lành cho ý tôi? Tôi có thật sự sẵn sàng được thay đổi bởi tiến trình chung, hay tôi chỉ tham dự để bảo vệ điều tôi đã quyết? Tôi có dùng ngôn ngữ thiêng liêng để mở lòng ra, hay để làm cho ý mình có vẻ thánh thiện hơn? Đây là những câu hỏi rất khó, nhưng rất cần. Vì một cộng đoàn chỉ có thể đi vào phân định thật nếu các thành viên của nó sống trong sự thật. Thánh Thần không ngự trong những lớp giả trang đạo đức. Thánh Thần ngự trong những trái tim khiêm nhường, biết mình giới hạn, biết mình cần được soi sáng, biết mình có thể sai, biết mình cần cộng đoàn và cần Chúa.
Sau khi nhận diện những vết thương ấy, câu hỏi còn lại là: làm sao để thực sự xây dựng một bầu khí phân định trong Chúa Thánh Thần?
Trước hết, cộng đoàn phải đặt lại nền móng: mọi cuộc họp quan trọng đều phải được bao bọc bởi cầu nguyện thật. Không phải đọc kinh cho có, nhưng thật sự dừng lại đủ lâu để lòng người bước vào. Có thể bằng một đoạn Lời Chúa ngắn. Có thể bằng một phút thinh lặng dài hơn bình thường. Có thể bằng một lời nguyện rất chân thành xin Chúa thanh luyện cái tôi của từng người. Không cần nhiều, nhưng phải thật. Vì nếu không đi vào nội tâm ngay từ đầu, cuộc họp rất dễ bị trôi theo quán tính cũ.
Kế đến, cộng đoàn cần học giữ những khoảng lặng ở những điểm quan trọng. Sau khi nghe một chia sẻ nhạy cảm, hãy để một khoảng lặng. Sau khi có nhiều ý kiến trái chiều, hãy để một khoảng lặng. Trước khi đi tới quyết định, hãy để một khoảng lặng. Thinh lặng ấy không phải là khoảng trống khó xử. Đó là nơi Thánh Thần có không gian để làm dịu cảm xúc, làm sáng suy nghĩ, và nhắc mỗi người rằng mình không ở đây để phản ứng theo bản năng nhưng để cùng nhau nhận ra điều tốt hơn.
Tiếp đó, cộng đoàn cần học một kỷ luật phát biểu mới: nói từ kinh nghiệm và xác tín của mình, nhưng không tuyệt đối hóa mình. Nói rõ, nhưng không áp lực. Nói thật, nhưng không làm nhục. Nói điều mình thấy, rồi sẵn sàng để cộng đoàn và Chúa mở thêm những chiều sâu khác. Một cộng đoàn càng trưởng thành càng ít những câu kiểu như “chỉ có cách này”, “đó là sai hoàn toàn”, “ý ấy không thể chấp nhận”, và càng nhiều những câu như “tôi xin chia sẻ điều tôi thấy”, “tôi đang thao thức về điểm này”, “xin cộng đoàn cùng phân định thêm”, “tôi có thể chưa thấy hết”. Đó không phải là sự yếu đuối của chân lý. Đó là sự khiêm nhường của người biết rằng chân lý thuộc về Chúa lớn hơn cái thấy của riêng mình.
Cộng đoàn cũng cần tập lắng nghe theo nghĩa thiêng liêng. Nghĩa là không chỉ nghe nội dung, mà còn nghe chuyển động bên dưới nội dung ấy. Người kia đang lo gì? đang đau gì? đang bảo vệ điều gì quý? đang sợ điều gì xảy ra cho cộng đoàn? Khi người ta nghe như vậy, sự đối đầu sẽ mềm đi rất nhiều. Vì nhiều khi bên dưới những lời phát biểu khác nhau lại là cùng một lòng yêu cộng đoàn, chỉ khác cách diễn tả và cách nhìn.
Và cuối cùng, cộng đoàn phải xem hòa giải là một phần của phân định. Nếu một cuộc họp để lại nặng nề, đừng để nó kéo dài. Nếu ai đó bị tổn thương, đừng chờ họ tự nguôi. Nếu mình lỡ làm đau ai, đừng đợi hoàn cảnh qua đi rồi coi như không có gì. Hãy đến gặp nhau. Hãy nói thật. Hãy xin lỗi nếu cần. Hãy giải thích nếu cần. Hãy cho nhau cơ hội để hiểu lại. Có những cộng đoàn không thiếu ơn Chúa, nhưng thiếu can đảm hòa giải. Mà không có hòa giải, phân định rất khó trong sáng, vì nội tâm con người luôn bị kéo lệch bởi những gì chưa được bình an.
Ước gì các cộng đoàn, các hội đồng mục vụ, các nhà dòng, các nhóm trẻ, các ban phục vụ trong giáo xứ hiểu rằng: điều phá hỏng hội họp không chỉ là bất đồng, mà là bất đồng không được đi qua trong Chúa. Và điều làm nên vẻ đẹp của phân định không phải là không có khác biệt, mà là biết cùng mang những khác biệt ấy đến trước mặt Chúa Thánh Thần với lòng khiêm nhường, chân thật và yêu thương.
Khi ấy, hội họp sẽ không còn là nơi người ta mệt vì phải bảo vệ mình, nhưng là nơi người ta được lớn lên trong sự thật. Không còn là nơi các cái tôi va nhau, nhưng là nơi các tâm hồn cùng cúi xuống trước Chúa. Không còn là nơi những vết thương cũ được xát muối thêm, nhưng là nơi chúng được chạm tới bằng lòng thương xót. Không còn là nơi phân thắng bại, nhưng là nơi cộng đoàn cùng nhau hỏi: Chúa muốn gì cho chúng ta lúc này?
Và chỉ khi câu hỏi ấy trở thành trung tâm, bầu khí phân định thật sự mới bắt đầu hình thành. Không ồn ào. Không phô trương. Nhưng rất thật. Rất sâu. Rất có Thánh Thần.
NHỮNG NGUYÊN TẮC RẤT CỤ THỂ ĐỂ MỘT BUỔI HỌP CỘNG ĐOÀN TRỞ THÀNH MỘT GIỜ CẦU NGUYỆN, LẮNG NGHE VÀ PHÂN ĐỊNH TRONG CHÚA THÁNH THẦN
Sau khi đã nhìn vào những vết thương thường gặp trong hội họp cộng đoàn và con đường chữa lành để xây dựng một bầu khí phân định thật sự trong Chúa Thánh Thần, giờ đây cộng đoàn cần đi thêm một bước nữa, rất cụ thể, rất thực tế, nhưng cũng rất thiêng liêng. Đó là học những nguyên tắc sống động để một buổi họp không còn chỉ là một cuộc trao đổi công việc, nhưng thật sự trở thành một giờ cầu nguyện, một không gian lắng nghe, một tiến trình phân định trong Chúa Thánh Thần.
Bởi lẽ, rất nhiều người vẫn nghĩ rằng cầu nguyện là một việc, hội họp là một việc khác. Cầu nguyện thuộc về nhà nguyện. Còn họp hành thuộc về phòng sinh hoạt, phòng hội, phòng họp mục vụ. Nhưng nếu cứ tiếp tục chia đôi như thế, cộng đoàn sẽ rất dễ sống một đời sống đức tin phân mảnh. Vào giờ cầu nguyện thì sốt sắng, nhưng vào giờ họp thì căng thẳng. Khi đứng trước bàn thờ thì dịu dàng, nhưng khi ngồi quanh bàn họp thì dễ trở nên cứng cỏi. Khi đọc Lời Chúa thì nói về hiệp nhất, nhưng khi thảo luận thì lại để cho cái tôi điều khiển. Nếu như vậy, đời sống cộng đoàn sẽ luôn có một khoảng rạn từ bên trong. Mà một cộng đoàn có khoảng rạn ấy thì càng hoạt động nhiều, càng dễ mệt mỏi, vì bên ngoài làm việc cho Chúa, nhưng bên trong lại không thật sự cùng ở với Chúa.
Vì thế, điều cộng đoàn cần hôm nay không chỉ là “họp tốt hơn”, nhưng là “họp trong Chúa hơn”. Không chỉ là có nội dung tốt hơn, nhưng có tinh thần Tin Mừng hơn. Không chỉ là đi tới quyết định nhanh hơn, nhưng là đi tới điều Chúa muốn cách trong sáng hơn. Và để điều ấy trở thành hiện thực, cộng đoàn cần tập cho mình một số nguyên tắc rất cụ thể, rất đơn sơ, nhưng nếu được sống thật, chúng có thể thay đổi cả linh hồn của những buổi gặp gỡ.
Nguyên tắc đầu tiên là: trước khi họp, mỗi người phải chuẩn bị tâm hồn chứ không chỉ chuẩn bị ý kiến.
Thông thường khi sắp vào họp, người ta chuẩn bị tài liệu, nhớ lại các vấn đề cần nói, sắp xếp các luận điểm, nghĩ xem sẽ đề nghị điều gì, phản biện điều gì, trả lời thế nào nếu ai đó chất vấn. Tất cả những điều ấy không sai. Nhưng nếu chỉ chuẩn bị như thế, người ta mới chuẩn bị cho trí óc mà chưa chuẩn bị cho tâm hồn. Trong khi đó, điều quyết định phẩm chất thiêng liêng của một buổi họp không nằm trước hết ở tài liệu, nhưng ở nội tâm của những người tham dự. Một người bước vào cuộc họp với lòng đầy bực bội, định kiến, tự ái, hoặc ý định phải thắng bằng được, thì dù có tài liệu tốt đến đâu, người ấy vẫn góp phần làm cho bầu khí nặng nề. Ngược lại, một người bước vào cuộc họp với tâm hồn đã được cầu nguyện, đã tự xét mình, đã xin Chúa thanh luyện, thì người ấy sẽ làm bầu khí dịu lại, dù lời nói có ít hơn.
Cho nên, chuẩn bị trước cuộc họp trước hết là dành một ít phút để ở riêng với Chúa. Không cần dài. Nhưng phải thật. Chỉ cần vài phút thôi để tự hỏi: hôm nay con đi vào cuộc họp này với tâm trạng nào? Có ai trong cộng đoàn mà lòng con đang có chút khó chịu không? Có ý kiến nào con đang bám vào quá chặt không? Có nỗi sợ nào đang làm con khép lại không? Có điều gì con đang muốn chứng minh hơn là muốn phân định không? Rồi xin Chúa đi vào những vùng ấy. Xin Chúa lấy khỏi mình điều gì không thuộc về Ngài. Xin Chúa ban cho mình một trái tim hiền lành, một trí óc sáng suốt, một lời nói khiêm tốn, một đôi tai biết nghe, và một ý hướng thật ngay lành là tìm ích chung hơn là bảo vệ cái tôi.
Nếu mỗi người trước khi vào họp đều làm điều ấy, thì cộng đoàn đã đổi khác rất nhiều rồi. Bởi vì khi đó, buổi họp không còn bắt đầu từ sự va chạm giữa các cá tính, nhưng bắt đầu từ những con người đã phần nào cúi mình trước mặt Chúa.
Nguyên tắc thứ hai là: buổi họp phải được bắt đầu thật sự bằng cầu nguyện, chứ không chỉ mở đầu bằng một kinh đọc.
Đây là điều xem ra rất đơn sơ, nhưng nhiều khi lại bị làm qua loa nhất. Có những buổi họp mở đầu bằng một kinh rất nhanh, như thể chỉ để đánh dấu rằng cộng đoàn “có cầu nguyện”. Nhưng cầu nguyện không phải là một dấu hiệu để hợp thức hóa. Cầu nguyện là cánh cửa mở tâm hồn đi vào một không gian khác. Nếu cầu nguyện mà vẫn giữ nguyên sự gấp gáp, vẫn giữ nguyên cái căng bên trong, vẫn chưa thật sự để lòng mình lắng xuống, thì buổi họp chỉ mới mang dáng vẻ đạo đức chứ chưa đi vào chiều sâu thiêng liêng.
Bởi vậy, cầu nguyện đầu buổi họp cần có ba yếu tố. Trước hết là sự hiện diện. Mỗi người cần ý thức: mình đang đứng trước mặt Chúa. Không phải chỉ đang chuẩn bị làm việc. Thứ đến là Lời Chúa hoặc một ý nguyện ngắn giúp quy hướng tâm hồn. Một câu Lời Chúa cũng đủ nếu được đọc chậm, được giữ lại trong lòng, được để cho vang lên. Sau cùng là thinh lặng. Không thể không có thinh lặng mà đòi có nội tâm. Không thể chỉ đọc kinh bằng miệng rồi lập tức lao vào nội dung mà mong cuộc họp sẽ có chiều sâu phân định. Cần có ít phút lặng yên, để lời nguyện đi vào lòng, để bầu khí được thánh hóa, để người ta nhớ rằng cuộc họp này thuộc về Chúa trước khi thuộc về chúng ta.
Nguyên tắc thứ ba là: phải xác định rõ ngay từ đầu rằng mục đích của buổi họp là cùng nhau tìm ý Chúa, không phải bảo vệ ý riêng.
Nghe thì có vẻ ai cũng đồng ý. Nhưng nếu không được nhắc lại thường xuyên, cộng đoàn rất dễ quên. Vì bản năng tự nhiên của con người là bảo vệ cái nhìn của mình. Mình đã nghĩ kỹ rồi, mình đã có kinh nghiệm rồi, mình thấy rõ rồi, nên rất dễ ngầm coi ý mình là hướng hợp lý nhất. Nếu không có một quyết tâm thiêng liêng để tự lùi lại, người ta sẽ nói rất nhiều về phân định nhưng thực chất vẫn đang cố đưa cộng đoàn về phía mình.
Bởi đó, ở đầu buổi họp, người điều phối hoặc bề trên, hoặc người chủ sự nên nhẹ nhàng nhưng rõ ràng nhắc cho cả cộng đoàn điều này: hôm nay chúng ta không ngồi đây để thắng nhau, không để chứng minh mình đúng, nhưng để cùng hỏi xem Chúa muốn gì hơn cho cộng đoàn. Chỉ một lời nhắc đơn sơ như vậy thôi mà có thể giúp cả phòng họp đổi hướng. Vì nó đặt lại trung tâm. Trung tâm không phải là tôi, không phải là anh, không phải là nhóm này hay nhóm kia, nhưng là Chúa và ích chung của thân mình Ngài.
Nguyên tắc thứ tư là: ai phát biểu cũng phải nói từ xác tín đã được cầu nguyện, chứ không nói từ phản ứng nhất thời.
Có những lời nói bề ngoài rất hợp lý, nhưng thật ra chỉ là sản phẩm của cảm xúc chưa được thanh luyện. Có những ý kiến nghe có vẻ mạnh mẽ, nhưng bên trong là vết tự ái đang tìm đường thoát ra. Có những phản biện nghe rất chặt chẽ, nhưng sâu xa lại là sự khó chịu với chính con người kia hơn là với điều họ nói. Vì thế, không phải cứ có ý là nói ngay. Người trưởng thành thiêng liêng là người biết để điều mình muốn nói đi qua một khoảng thinh lặng nội tâm. Đi qua sự xét lại. Đi qua cầu nguyện. Đi qua câu hỏi: điều này có thực sự cần cho cộng đoàn không, hay chỉ là một phản ứng của riêng tôi?
Một nguyên tắc rất đẹp trong hội họp cộng đoàn là nói ngắn, nói thật, nói rõ, nói bằng lòng mến. Không vòng vo để áp lực, không nói dài để lấn không gian, không dùng lời sắc để gây hiệu ứng, không mượn đạo lý để che cái tôi. Chỉ nói điều mình thật sự thấy trước mặt Chúa, trong sự khiêm nhường. Và nói xong thì buông, không bám chặt vào lời mình như vào một tài sản phải bảo vệ đến cùng.
Nguyên tắc thứ năm là: không ai được quyền cắt ngang khi người khác đang chia sẻ điều hệ trọng trong lòng họ.
Điều này rất cụ thể, nhưng lại rất quan trọng. Cắt ngang không chỉ là một hành vi bất lịch sự. Trong một số trường hợp, nó còn là cách làm gãy đổ sự tự do nội tâm của người khác. Có những người đã rất khó khăn mới lấy đủ can đảm để mở lòng. Nếu vừa nói được vài câu đã bị chặn lại, sửa ngay, phản bác ngay, hoặc bị dẫn sang hướng khác, họ sẽ khép lại rất nhanh. Và lần sau, họ có thể không nói nữa. Khi ấy, cộng đoàn mất đi một tiếng nói có thể rất quý.
Để chữa điều này, cộng đoàn cần thống nhất với nhau một kỷ luật đơn sơ: khi một người đang phát biểu, nhất là về điều họ thao thức thật, mọi người để họ nói xong. Không chen ngang. Không lập tức phản ứng bằng nét mặt khó chịu. Không lắc đầu, cười nhẹ, thở dài, hay làm những cử chỉ khiến họ cảm thấy bị phủ nhận từ sớm. Sau khi họ nói xong, có thể có thinh lặng vài giây. Rồi người điều phối có thể giúp cộng đoàn đón nhận bằng cách tóm lại hoặc cảm ơn. Chính những điều nhỏ ấy tạo ra sự an toàn thiêng liêng.
Nguyên tắc thứ sáu là: sau những chia sẻ quan trọng hoặc sau những ý kiến trái chiều, phải có khoảng lặng.
Đây là một nguyên tắc rất đẹp và rất mang tính thần học. Vì nó công nhận rằng con người không đủ khôn ngoan để cứ nói liên tục mà vẫn giữ được sự trong sáng. Có những điều cần được ủ trong thinh lặng. Có những khác biệt cần được đặt xuống trước mặt Chúa vài phút trước khi tiếp tục. Có những cảm xúc cần được dịu lại. Có những ý tưởng cần được lòng mình nhai lại trong bình an. Nếu cứ nối tiếp nhau bằng phản ứng tức thời, cuộc họp sẽ rất nhanh rơi vào tranh luận. Nhưng nếu biết thinh lặng, cuộc họp có thể chuyển hướng sang phân định.
Thinh lặng không phải là khoảng trống vô nghĩa. Thinh lặng là phần việc của Chúa trong cuộc họp. Đó là lúc những lời nói đi xuống từ đầu vào lòng. Là lúc người ta nhận ra điều gì trong mình đang sôi lên cần được đặt lại. Là lúc người ta thôi nhìn người khác như một đối thủ và bắt đầu hỏi: điều nào trong lời họ có thể là điều Chúa muốn tôi nghe? Một cộng đoàn biết yêu thinh lặng là một cộng đoàn đã bắt đầu mở cửa cho Chúa Thánh Thần.
Nguyên tắc thứ bảy là: lắng nghe không phải để đáp trả, nhưng để hiểu và để nhận ra điều Chúa có thể đang nói qua người kia.
Đây là linh hồn của mọi cuộc phân định cộng đoàn. Nếu người ta nghe chỉ để phản biện, thì sẽ càng nghe càng đóng lại. Nếu người ta nghe chỉ để tìm điểm yếu trong ý của người khác, thì cuộc họp chỉ còn là một nơi đấu trí. Nhưng nếu người ta nghe với câu hỏi bên trong là: Chúa có thể đang cho tôi một ánh sáng nào đó qua tiếng nói này không, thì cả cách nghe sẽ khác. Khi đó, người ta không còn vội. Không còn chỉ chú ý đến điều mình không đồng ý. Không còn chỉ xem người kia là “bên đối lập”. Người ta bắt đầu nghe cả điều ẩn dưới lời nói: nỗi lo, lòng yêu cộng đoàn, kinh nghiệm sống, trực giác thiêng liêng, hoặc một cảnh báo mà có thể mình chưa thấy.
Một cộng đoàn muốn lắng nghe trong Chúa Thánh Thần cần tập cho mình một thái độ rất đẹp: sau khi nghe một người chia sẻ, trước khi phản hồi, hãy tự hỏi trong lòng: điều gì nơi lời nói của họ đáng để tôi biết ơn? điều gì nơi đó đang mời tôi mở rộng cái nhìn? điều gì ở đó đang chạm tới sự thật mà tôi chưa muốn đối diện? Những câu hỏi ấy sẽ cứu cuộc họp khỏi rất nhiều cuộc đối đầu vô ích.
Nguyên tắc thứ tám là: phân định không đồng nghĩa với biểu quyết vội vàng.
Dĩ nhiên có những lúc biểu quyết là cần. Nhưng nếu cộng đoàn chỉ quen đi từ trao đổi sang biểu quyết thật nhanh, thì rất dễ đánh mất chiều sâu thiêng liêng. Có những vấn đề không nên giải quyết ngay trong một lần họp nếu lòng người còn căng, nếu thông tin còn thiếu, hoặc nếu chưa có đủ bình an nội tâm. Trong những trường hợp ấy, điều khôn ngoan không phải là ép đi tới quyết định cho xong, nhưng là dám dừng lại. Dám mang vấn đề ấy về cầu nguyện thêm. Dám xin Chúa soi sáng thêm. Dám gặp nhau lại trong ánh sáng khác.
Có những quyết định được đưa ra quá nhanh có thể tạo vẻ hiệu quả, nhưng để lại những vết gãy âm thầm. Còn một quyết định được ủ trong cầu nguyện, dù chậm hơn, lại có khả năng gắn kết cộng đoàn nhiều hơn. Phân định đích thực bao giờ cũng gắn với bình an sâu xa, chứ không chỉ với tính hợp lý bề mặt. Vì thế, một nguyên tắc rất quan trọng là không quyết định điều lớn trong lúc bầu khí còn nóng. Khi chưa có bình an, hãy xin ơn chờ. Khi chưa sáng, hãy xin ơn lùi lại một chút. Cộng đoàn không mất gì khi chậm lại trong Chúa. Cộng đoàn chỉ mất khi vội vàng theo áp lực của con người.
Nguyên tắc thứ chín là: người điều phối cuộc họp không phải là người kiểm soát, nhưng là người gìn giữ bầu khí của Thánh Thần.
Đây là một sứ mạng rất tinh tế. Người điều phối không chỉ lo chương trình, thời gian, thứ tự phát biểu. Họ còn phải cảm được bầu khí thiêng liêng của cuộc họp. Phải nhận ra khi nào cộng đoàn đang đi vào chiều sâu, khi nào đang trượt sang tranh luận, khi nào cần một khoảng lặng, khi nào cần nhắc lại mục tiêu, khi nào một lời nào đó đã quá sắc và cần được làm dịu lại. Người điều phối phải đủ khiêm nhường để không biến vai trò của mình thành trung tâm, nhưng cũng đủ tự do để can thiệp khi bầu khí bắt đầu lệch.
Người điều phối tốt là người giúp tiếng nói của người nhỏ bé được cất lên, người nói nhiều biết dừng lại, người mạnh không lấn át, người yếu không bị chìm. Họ không đứng về phe nào, nhưng đứng về phía hiệp thông và sự thật. Họ không triệt tiêu khác biệt, nhưng không để khác biệt trở thành đối đầu. Nói cách khác, họ là người canh giữ cửa lòng của cộng đoàn để Chúa Thánh Thần có lối đi.
Nguyên tắc thứ mười là: mọi buổi họp phải kết thúc bằng một sự quy chiếu về Chúa, chứ không chỉ bằng phân công công việc.
Điều này nhiều cộng đoàn quên mất. Họp xong là chia việc, chốt ngày, giao trách nhiệm rồi ai nấy ra về. Nhưng nếu buổi họp đã thực sự là một giờ cầu nguyện, lắng nghe và phân định, thì nó cũng cần được khép lại trong Chúa. Có thể bằng một lời tạ ơn ngắn. Có thể bằng một phút thinh lặng. Có thể bằng lời xin Chúa gìn giữ những gì đã được sáng lên, chữa lành những gì còn nặng nề, ban bình an cho những gì còn chưa trọn. Nếu có điều gì trong cuộc họp làm ai đó đau, ít là cộng đoàn cũng xin Chúa chạm tới. Nếu có điều gì tốt đẹp đã nảy sinh, cộng đoàn dâng lời cảm tạ. Kết thúc như vậy, cuộc họp không rơi xuống đất như một sự kiện thuần túy nhân loại, nhưng được trao lại cho Chúa.
Ngoài những nguyên tắc trên, còn có những thực hành rất cụ thể mà cộng đoàn nên tập dần dần để bầu khí họp hành được thánh hóa hơn.
Chẳng hạn, không nên biến mọi vấn đề thành chuyện của cả tập thể nếu thực chất nó nên được giải quyết riêng. Có những căng thẳng giữa hai người mà đem ra giữa cộng đoàn chỉ làm vấn đề nặng thêm. Có những góp ý nên được nói trong riêng tư với lòng thương mến hơn là công khai giữa cuộc họp. Biết phân biệt điều gì thuộc diễn đàn chung, điều gì cần đối thoại riêng, đó cũng là một sự khôn ngoan của Thánh Thần.
Hoặc cộng đoàn nên tập thói quen nói về vấn đề hơn là nói về con người. Nghĩa là thay vì gán nhãn cho nhau, đánh giá tính cách của nhau, quy kết động cơ của nhau, thì tập trung vào nội dung đang bàn. Vì ngay khi đi từ vấn đề sang cá nhân, bầu khí sẽ rất dễ bị tổn thương. Một lời phê bình nhắm vào con người thường tạo phòng thủ ngay tức khắc, còn một sự phân tích nhắm vào vấn đề thì mở ra khả năng cùng sửa.
Hoặc nữa, sau những buổi họp quan trọng, nhất là khi có nội dung nhạy cảm, người lãnh đạo hay người điều phối nên lưu ý xem có ai đang ra về với gánh nặng đặc biệt không. Đôi khi chỉ cần một lời hỏi thăm nhẹ sau cuộc họp, một cuộc gặp riêng ngắn, một sự quan tâm âm thầm, cũng đủ ngăn một vết thương khỏi lớn lên. Một cộng đoàn trưởng thành không chỉ quan tâm đến kết quả buổi họp, mà còn quan tâm đến trái tim của những người đã đi qua buổi họp ấy.
Rồi dần dần, nếu kiên trì sống những điều này, cộng đoàn sẽ thấy một sự thay đổi rất đẹp. Người ta không còn bước vào cuộc họp như bước vào một nơi phải thủ thế. Người ta không còn nói với tâm thế phải thắng. Người ta không còn sợ khác biệt như sợ đổ vỡ. Người ta bắt đầu cảm nghiệm rằng ngay cả những bất đồng cũng có thể trở thành nơi Chúa làm việc, miễn là mọi người còn giữ lòng khiêm nhường, lòng mến và tự do nội tâm.
Một cộng đoàn như thế sẽ khác. Hội đồng mục vụ sẽ khác. Nhà dòng sẽ khác. Nhóm trẻ sẽ khác. Ban hành giáo, ban phục vụ, các hội đoàn sẽ khác. Bởi vì khi cách hội họp được thánh hóa, thì những tương quan cũng được thánh hóa. Khi những tương quan được thánh hóa, thì mọi công việc chung sẽ bớt nặng nề hơn nhiều. Và khi công việc chung không còn bị kéo lê bởi những căng thẳng ngấm ngầm, cộng đoàn sẽ có nhiều sức hơn để lo cho sứ mạng, để sống chứng tá, để đem Tin Mừng đến cho người khác.
Nhưng trên hết, khi một cộng đoàn biết họp trong Chúa Thánh Thần, cộng đoàn ấy đang làm chứng cho một điều rất quý giữa thế giới hôm nay. Thế giới này có quá nhiều tiếng nói lớn, quá nhiều tranh luận, quá nhiều cực đoan, quá nhiều người chỉ muốn khẳng định mình. Trong bối cảnh ấy, một cộng đoàn biết cầu nguyện trước khi nói, biết thinh lặng trước khi phản ứng, biết lắng nghe trước khi kết luận, biết phân định trước khi quyết định, biết hiệp thông trước khi bảo vệ lập trường, sẽ trở thành một dấu chỉ rất sáng. Dấu chỉ ấy nói rằng Tin Mừng không chỉ là điều được rao giảng trên tòa giảng, nhưng còn là điều có thể được sống quanh một bàn họp. Tin Mừng không chỉ dành cho giờ phụng vụ, mà còn dành cho những giờ rất đời thường khi con người phải ngồi lại với nhau để tìm một hướng đi chung.
Và có lẽ, đó chính là một trong những con đường rất thực tế để cộng đoàn nên thánh. Không phải chỉ nên thánh trong những giờ sốt sắng, nhưng nên thánh ngay trong cách góp ý, cách lắng nghe, cách chờ nhau, cách nói lời xin lỗi, cách nhường nhau, cách cùng nhau đi tìm ý Chúa. Có những vị thánh nên thánh trong sa mạc. Có những vị thánh nên thánh trong nhà nguyện. Nhưng cũng có những cộng đoàn sẽ lớn lên trong sự thánh thiện nhờ đã học cách ngồi lại với nhau trong Chúa.
Ước gì từ nay, mỗi buổi họp của cộng đoàn, dù nhỏ hay lớn, dù đơn sơ hay quan trọng, đều được nhìn như một ân sủng. Không phải là một bổn phận phải xong, nhưng là một cơ hội để cộng đoàn tập sống hiệp hành thật. Tập chết đi cho cái tôi thật. Tập yêu nhau trong sự thật thật. Tập nghe tiếng Chúa trong tiếng của nhau. Tập nhận ra rằng Chúa Thánh Thần không chỉ hiện diện trong những khoảnh khắc phi thường, nhưng còn rất âm thầm trong một phút lặng đúng lúc, trong một lời nói dịu lại, trong một cái gật đầu tôn trọng, trong một sự lùi bước khiêm nhường, trong một quyết định được đưa ra sau khi cả cộng đoàn đã thật sự cầu nguyện.
Nếu cộng đoàn sống được như thế, thì văn hóa hội họp sẽ không còn là chuyện kỹ năng nữa. Nó sẽ trở thành linh đạo. Một linh đạo của sự hiện diện. Một linh đạo của lắng nghe. Một linh đạo của phân định. Một linh đạo của hiệp thông. Và khi đó, mỗi lần cộng đoàn họp nhau, dù để bàn việc nhỏ nhất, người ta vẫn có thể ra về với cảm giác rằng mình vừa đi qua một điều gì đó rất thánh. Vì ở đó, con người không chỉ gặp nhau. Ở đó, họ đã cùng nhau để cho Chúa gặp họ.
Xin Chúa Thánh Thần, Đấng là nguồn hiệp nhất và bình an, dạy các cộng đoàn của chúng ta biết bắt đầu mọi cuộc họp bằng một tâm hồn quỳ xuống, biết bước đi trong cuộc họp bằng một trái tim lắng nghe, và biết kết thúc mọi cuộc họp bằng một niềm tín thác sâu xa. Xin Ngài chữa lành những vết thương cũ, làm mềm những gì đang cứng lại, làm lặng những gì đang ồn lên, và mở ra những con đường mới cho hiệp thông. Xin cho cộng đoàn không chỉ biết họp với nhau, nhưng biết ở với nhau trong Chúa. Không chỉ biết bàn việc của Hội Thánh, nhưng biết sống chính mầu nhiệm Hội Thánh trong từng cuộc gặp gỡ. Không chỉ biết tìm giải pháp, nhưng biết tìm Thánh Ý. Và không chỉ biết hoàn tất công việc, nhưng biết để cho từng cuộc họp trở thành một bước tiến trên hành trình nên thánh chung.
Vì sau cùng, một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có khác biệt, nhưng là cộng đoàn biết mang những khác biệt ấy vào trong cầu nguyện, lắng nghe và phân định dưới ánh sáng của Chúa Thánh Thần. Một cộng đoàn đẹp không phải là cộng đoàn không bao giờ căng thẳng, nhưng là cộng đoàn biết để cho Thánh Thần biến căng thẳng thành cơ hội trưởng thành, biến khác biệt thành phong phú, biến hội họp thành hiệp thông, và biến những buổi ngồi lại với nhau thành những giờ ân sủng.
Đó cũng là lời kết cho toàn bộ hành trình này: cộng đoàn được mời gọi đổi mới văn hóa hội họp, không phải để mọi sự vận hành trơn tru hơn một chút, nhưng để chính cộng đoàn trở nên giống Hội Thánh hơn, giống Tin Mừng hơn, và thuộc về Chúa hơn. Khi bắt đầu bằng cầu nguyện sốt sắng và những khoảng lặng nội tâm, khi dám nói lên xác tín cá nhân mà không áp đặt, khi chuyển mình từ áp đặt sang lắng nghe, từ tranh luận sang phân định, từ đối đầu sang hiệp thông, khi nhận diện những vết thương đang làm mình xa nhau, và khi kiên trì sống những nguyên tắc rất cụ thể để mỗi cuộc họp trở thành một giờ của Chúa Thánh Thần, thì cộng đoàn không chỉ đổi mới cách họp. Cộng đoàn đang đổi mới chính trái tim của mình.
Và một khi trái tim cộng đoàn được đổi mới, mọi điều khác rồi cũng sẽ dần được đổi mới theo.
Lm. Anmai, CSsR

Previous articleGIÁO HỘI VÀ NỖ LỰC XÂY DỰNG NỀN THẦN HỌC ĐỐI THOẠI ĐỂ HÌNH THÀNH MỘT GIÁO HỘI HIỆP HÀNH VÀ THỪA SAI – Lm. Anmai, CSsR
Next articleHỘI THÁNH HIỆP HÀNH THỪA SAI VỚI PHƯƠNG PHÁP ĐỐI THOẠI TRONG THÁNH THẦN – Lm. Anmai, CSsR