DẬY MEN VÀ TỎA SÁNG: LINH ĐẠO HIỆP HÀNH TRONG ÁNH SÁNG KINH NGHIỆM TÂM LINH CỦA THÁNH TÊRÊSA AVILA – Lm. Anmai, CSsR

2

DẬY MEN VÀ TỎA SÁNG: LINH ĐẠO HIỆP HÀNH TRONG ÁNH SÁNG KINH NGHIỆM TÂM LINH CỦA THÁNH TÊRÊSA AVILA
Hành trình thiêng liêng bắt đầu từ nội tâm; và chính kinh nghiệm của Thánh Têrêsa Avila cho thấy muốn thật sự cùng nhau bước đi, con người phải biết trở về với “lâu đài nội tâm”, biết lắng nghe, hoán cải, phân định, can đảm và yêu thương.
Có những lúc trong đời sống Hội Thánh, người ta rất dễ hiểu hiệp hành như một chuỗi các cuộc gặp gỡ, những buổi thảo luận, những bản đúc kết, những chương trình, những kế hoạch, những phương pháp tổ chức mới. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, hiệp hành sẽ rất nhanh trở thành một từ ngữ đẹp mà không đi vào được phần sâu nhất của đời sống đức tin. Bởi vì hiệp hành, nếu thật sự là cùng nhau bước đi trong Chúa Thánh Thần, thì không thể chỉ là đi chung trên cùng một con đường bên ngoài, mà còn là cùng nhau để cho Chúa dẫn vào cùng một chiều sâu bên trong. Một cộng đoàn có thể họp rất nhiều, nói rất nhiều, bàn rất nhiều, nhưng vẫn chưa chắc đã hiệp hành. Trái lại, có những cộng đoàn rất âm thầm, rất ít hình thức, nhưng lại sống hiệp hành sâu xa, vì từng người trong đó biết cầu nguyện, biết lắng nghe, biết khiêm tốn, biết bỏ ý riêng, biết tìm ý Chúa hơn là tìm tiếng nói thắng thế của mình.
Chính ở điểm này, Thánh Têrêsa Avila xuất hiện như một người bạn đồng hành rất đặc biệt cho Hội Thánh hôm nay. Nơi ngài, ta không thấy một linh đạo ồn ào. Ta không thấy một tinh thần cải tổ theo kiểu bề mặt. Ta không thấy một năng lượng hoạt động đơn thuần. Điều làm nên sức mạnh nơi Têrêsa không phải là khả năng tổ chức trước hết, dù ngài quả thực có sức tổ chức đáng kinh ngạc. Điều làm nên ánh sáng nơi ngài chính là đời sống nội tâm đã được Thiên Chúa chạm tới, thanh luyện, đốt nóng và biến đổi. Từ đó, mọi hoạt động của ngài mới có nền, mọi quyết định của ngài mới có hướng, mọi canh tân của ngài mới có hồn.
Nói cách khác, nơi Thánh Têrêsa Avila, ta học được một chân lý rất quan trọng: mọi cuộc canh tân đích thực trong Hội Thánh đều phải bắt đầu từ cuộc canh tân của trái tim. Không có điểm khởi đầu ấy, hiệp hành sẽ dễ thành kỹ thuật. Không có điểm khởi đầu ấy, lắng nghe sẽ trở thành phép lịch sự xã hội. Không có điểm khởi đầu ấy, phân định sẽ bị biến thành tranh luận. Không có điểm khởi đầu ấy, hiệp thông sẽ chỉ còn là sự cố gắng giữ hòa khí. Nhưng khi trái tim thật sự được Chúa chạm vào, được phá vỡ những cứng cỏi, được chữa lành những chia rẽ, được soi sáng những tối tăm, thì con người sẽ bắt đầu nhìn anh chị em mình bằng một đôi mắt khác, nghe Hội Thánh bằng một đôi tai khác, bước đi trong cộng đoàn bằng một tâm thế khác.
Têrêsa gọi linh hồn là một lâu đài nội tâm. Hình ảnh ấy không chỉ đẹp, mà còn rất chính xác cho đời sống thiêng liêng. Bởi vì phần lớn chúng ta sống ở vòng ngoài của chính mình. Ta quen sống với những gì bên ngoài: công việc, trách nhiệm, mối quan hệ, tiếng khen chê, những áp lực, những thành công, những thất bại, những bổn phận mục vụ, những chương trình cộng đoàn. Ta có thể rất bận, rất hữu ích, rất tích cực, nhưng vẫn ở ngoài cánh cửa sâu nhất của linh hồn mình. Và khi chưa bước vào bên trong, ta sẽ rất khó thật sự hiệp hành. Vì người không ở được với chính mình thì cũng không ở được với người khác một cách sâu xa. Người không đối diện được với sự thật của mình thì cũng rất khó lắng nghe sự thật nơi người khác. Người chưa để Chúa soi sáng bóng tối nội tâm mình thì sẽ dễ mang bóng tối ấy vào trong mọi cuộc đối thoại và mọi quyết định chung.
Thánh Têrêsa giúp ta hiểu rằng cầu nguyện không phải là một việc thêm vào cho đẹp đời sống đạo, nhưng là con đường đi vào trung tâm của linh hồn, nơi Thiên Chúa đang chờ đợi. Bao lâu con người còn sống ở bề mặt, bấy lâu người ấy sẽ dễ bị cuốn đi bởi cảm xúc, phản ứng, tự ái, nỗi sợ, nhu cầu được công nhận, hoặc thói quen muốn kiểm soát. Bao lâu con người còn không có một đời sống nội tâm thật sự, bấy lâu lời nói về hiệp hành vẫn có nguy cơ chỉ nằm ở đầu môi. Nhưng khi một người bắt đầu biết ở lại trong thinh lặng trước mặt Chúa, biết ngồi xuống với những tan nát, biết để cho ánh sáng của Chúa đi qua những góc khuất không muốn ai nhìn thấy, biết để cho sự thật thần linh đi vào vùng đất yếu đuối nhất của mình, thì từ từ con người ấy được biến đổi. Và người đã được biến đổi từ bên trong sẽ không còn bước vào cộng đoàn với nhu cầu chứng minh mình đúng, nhưng với ước muốn cùng nhau tìm ra điều Chúa muốn.
Đây là điểm nối rất đẹp giữa linh đạo hiệp hành và kinh nghiệm của Têrêsa: cả hai đều đòi con người học lắng nghe. Nhưng lắng nghe ở đây không đơn thuần là nghe âm thanh hay nghe ý kiến. Lắng nghe ở đây là một thái độ thiêng liêng. Đó là biết dừng lại. Biết không vội phản ứng. Biết không vội phán xét. Biết để cho lời người khác đi sâu hơn lớp vỏ bên ngoài. Biết để cho Lời Chúa làm đứt những tiếng ồn của bản ngã. Biết chờ đợi tiếng nói của Thánh Thần thay vì ép Chúa phải ký tên dưới những quyết định mình đã định sẵn.
Têrêsa học lắng nghe Thiên Chúa trong thinh lặng. Không phải thứ thinh lặng trống rỗng, nhưng là thinh lặng đầy hiện diện. Không phải thứ thinh lặng lạnh lẽo, nhưng là thinh lặng của tình bạn. Trong bài bạn gửi, một ý rất đẹp là Têrêsa không coi cầu nguyện chỉ là nói với Chúa, nhưng là ở lại với Chúa như hai người bạn thân thiết. Ý này cực kỳ quan trọng. Vì nhiều khi ta cầu nguyện mà vẫn không thật sự ở với Chúa. Ta nói rất nhiều, xin rất nhiều, trình bày rất nhiều, nhưng lòng ta không mở ra để nghe, để được dẫn, để được sửa, để được uốn. Cầu nguyện kiểu ấy dễ làm ta tưởng mình gần Chúa, nhưng thật ra vẫn còn ở rất xa sự vâng phục nội tâm.
Một Hội Thánh hiệp hành cần những con người cầu nguyện như thế: không dùng Chúa để hợp thức hóa ý riêng, nhưng thật sự để cho Chúa dẫn mình đi; không nhân danh Chúa để áp đặt lên người khác, nhưng để cho Chúa thanh luyện cách mình nhìn người khác; không đến với cầu nguyện như một chỗ trú tinh thần, nhưng như một nơi hoán cải. Khi đó, lắng nghe trong hiệp hành mới không còn là một kỹ năng mềm, mà trở thành hoa trái của một linh hồn đang tập để Chúa nói trước.
Có một nghịch lý rất Tin Mừng mà Thánh Têrêsa làm chứng bằng cả đời mình: càng đi sâu vào nội tâm, càng mở ra với tha nhân. Điều này đi ngược với suy nghĩ thông thường của nhiều người. Người ta thường sợ rằng nhấn mạnh đến cầu nguyện nội tâm sẽ làm con người khép kín, xa đời, ít dấn thân, hoặc quẩn quanh trong cảm xúc tôn giáo riêng. Nhưng nơi các thánh, nhất là nơi Têrêsa, ta lại thấy điều ngược lại. Chính vì gặp được Thiên Chúa trong chiều sâu nội tâm mà ngài có sức đi ra, có sức cải tổ, có sức xây dựng cộng đoàn, có sức chịu đựng hiểu lầm, có sức bắt đầu lại, có sức mang người khác trong trái tim mình.
Đó là dấu chỉ rất thật của kinh nghiệm thần linh. Gặp Chúa thật không làm ta co lại, mà làm ta lớn ra. Gặp Chúa thật không cắt ta khỏi anh chị em, mà nối ta với họ sâu hơn. Gặp Chúa thật không biến ta thành người sống bên lề lịch sử, mà làm ta trở thành men trong lòng lịch sử. Chính vì thế, hiệp hành không phải là một sự thay thế cho đời sống nội tâm, cũng không phải là một bước tiến vượt qua linh đạo cá nhân; trái lại, hiệp hành đích thực là hoa trái trưởng thành của một đời sống nội tâm được nuôi dưỡng đúng hướng.
Têrêsa không chỉ là nhà thần bí, nhưng còn là nhà cải tổ. Và đây là một bài học rất lớn. Có những người rất thích nói đến canh tân, nhưng bản thân lại thiếu một đời sống cầu nguyện đủ sâu để phân định. Cũng có những người rất yêu cầu nguyện, nhưng lại sợ mọi chuyển động canh tân, sợ dấn thân, sợ bị xáo trộn, sợ bước ra khỏi điều quen thuộc. Nơi Têrêsa, hai chiều kích này gặp nhau. Ngài vừa rất sâu bên trong, vừa rất mạnh bên ngoài. Nhưng sức mạnh bên ngoài của ngài không phát sinh từ tính nóng nảy hay tham vọng, mà từ một sự vâng phục được tôi luyện trong cầu nguyện. Ngài hành động vì đã lắng nghe. Ngài cải tổ vì đã được Chúa lay động. Ngài can đảm vì đã đặt nền trên tương quan với Đấng không đổi thay.
Một Hội Thánh hiệp hành cũng cần những con người như thế. Không phải những con người hoạt động nhiều nhất, nói hay nhất, ảnh hưởng mạnh nhất, nhưng là những con người đã được Chúa làm chủ trái tim đủ để không còn hành động chỉ vì cái tôi của mình. Hiệp hành sẽ bị biến dạng nếu thiếu những tâm hồn biết quỳ xuống. Vì khi không quỳ xuống trước mặt Chúa, người ta sẽ dễ đứng quá thẳng trước mặt nhau. Khi không biết khóc trước mặt Chúa về sự nghèo nàn của mình, người ta sẽ dễ nghiêm khắc với sự nghèo nàn của anh em. Khi không biết đón nhận ánh sáng Chúa trong phần tối của mình, người ta sẽ thích chỉ ánh sáng vào phần tối của người khác.
Bài bạn gửi còn nhấn mạnh rất đúng đến sự hoán cải. Đây là một chữ then chốt. Hiệp hành không thể chỉ là thay đổi cơ chế, trước hết phải là đổi mới con tim. Quả thật, nhiều bế tắc của cộng đoàn, của đời sống tu trì, của giáo xứ, của các nhóm phục vụ, không bắt đầu từ cấu trúc, mà từ những vết thương chưa chữa, những tự ái chưa chết, những nỗi sợ chưa gọi tên, những ham muốn ảnh hưởng chưa từ bỏ, những so sánh âm thầm, những nghi ngờ kéo dài, những thành kiến chôn sâu. Nếu không có hoán cải, con người sẽ mang tất cả những điều ấy đi vào tiến trình hiệp hành, và kết quả là vẫn họp, vẫn lắng nghe bề ngoài, nhưng bên trong thì phòng thủ, dò xét, tranh phần, hoặc khép kín.
Hoán cải trong linh đạo của Têrêsa không phải là một lần bừng sáng rồi thôi. Đó là một hành trình. Từ căn phòng ngoài đến căn phòng trong. Từ phân tâm đến tập trung. Từ bận rộn đến hiện diện. Từ nửa vời đến trọn vẹn. Từ sống theo mình đến để Chúa dẫn. Đây cũng chính là hành trình của hiệp hành. Bởi hiệp hành không phải là một chương trình có thể hoàn tất trong một mùa, một kỳ họp, hay một kế hoạch mục vụ, nhưng là một cách sống phải học từng ngày. Mỗi ngày lại phải hoán cải thêm một chút trong cách nói, cách nghe, cách nghĩ, cách chịu đựng khác biệt, cách đón nhận sửa sai, cách nhường chỗ cho người khác, cách không đồng hóa ý riêng với ý Chúa.
Một chiều kích rất sâu khác là phân định. Hiệp hành không dừng ở chỗ ai cũng được nói. Hiệp hành không phải là gom đủ tiếng nói rồi cộng lại thành kết luận. Hiệp hành là cùng nhau đi tìm điều Chúa muốn trong một hoàn cảnh cụ thể. Vì thế, nếu không có phân định, hiệp hành rất dễ bị kéo về tâm lý số đông, xu hướng cảm tính, áp lực dư luận, hoặc sự khéo léo của người có ảnh hưởng. Têrêsa hiểu rất rõ điều này. Ngài biết rằng cảm xúc thiêng liêng chưa chắc là tiếng Chúa. Sự sốt sắng nhất thời chưa chắc là thánh ý. Một linh hứng mạnh cũng vẫn cần được thử luyện. Cho nên, người cầu nguyện thật không phải là người chạy theo mọi chuyển động bên trong, nhưng là người học nhận ra đâu là điều đến từ Thánh Thần, đâu là điều đến từ cái tôi, đâu là điều chỉ là ảo tưởng do lòng mình tạo ra.
Đây là bài học quý cho mọi cộng đoàn hôm nay. Chúng ta cần nhiều hơn những con người biết phân định trong cầu nguyện, chứ không chỉ biết phản ứng nhanh. Cần nhiều hơn những người dám nói: “Tôi chưa chắc, ta cùng cầu nguyện thêm”, thay vì vội vã đưa ra kết luận theo khuynh hướng cá nhân. Cần nhiều hơn những bề trên, những người phụ trách, những thành viên cộng đoàn không chỉ giỏi điều hành, mà còn có chiều sâu nội tâm đủ để nhận ra đâu là cơn gió thật của Thánh Thần, đâu chỉ là chuyển động nhất thời của tâm lý tập thể. Phân định đòi hỏi sự khiêm tốn. Vì người kiêu ngạo thường không phân định, họ chỉ chọn điều hợp ý mình rồi gắn cho nó danh nghĩa cao đẹp.
Têrêsa còn dạy ta về lòng can đảm. Không có can đảm, không ai sống được hiệp hành thật. Vì hiệp hành thật luôn gây chạm. Muốn nghe người khác thật, ta phải chấp nhận có lúc điều mình nghĩ chưa chắc đã đúng. Muốn đi cùng nhau thật, ta phải chấp nhận có lúc phải chậm lại vì người yếu hơn. Muốn phân định chung thật, ta phải chấp nhận có lúc ý mình yêu thích không được chọn. Muốn canh tân thật, ta phải chấp nhận bị hiểu lầm. Muốn trung thành với Chúa thật, ta phải chấp nhận có lúc bước vào những con đường chưa thấy rõ toàn bộ bản đồ.
Têrêsa đã sống điều đó. Ngài không cải tổ trong vùng an toàn. Ngài đi qua chống đối, nghi ngờ, mệt mỏi, hiểu lầm. Nhưng ngài không dừng lại, vì ngài tin: việc của Thiên Chúa thì Thiên Chúa sẽ làm cho hoàn tất. Câu này không chỉ là một ý tưởng khích lệ, mà là một điểm tựa thiêng liêng vô cùng lớn. Trong đời sống Hội Thánh, nhiều khi người ta thất vọng vì thấy tiến trình quá chậm, con người quá yếu, những cản trở quá nhiều. Nhưng ai sống hiệp hành thật sẽ phải học lòng kiên nhẫn của đức tin. Không nóng vội. Không cưỡng ép. Không buông xuôi. Không cay đắng. Vẫn bước, vì biết rằng Đấng đang dẫn Hội Thánh không phải là chúng ta, nhưng là Chúa Thánh Thần.
Sau cùng, như bài gốc của bạn đã kết rất đẹp, nét đồng dạng sâu xa nhất giữa linh đạo hiệp hành và kinh nghiệm Têrêsa chính là tình yêu. Quả thật, mọi thứ đều có thể trở nên sai lệch nếu thiếu tình yêu. Lắng nghe mà không yêu sẽ chỉ là kỹ thuật. Phân định mà không yêu sẽ thành lạnh lùng. Cải tổ mà không yêu sẽ thành bạo lực tinh thần. Cầu nguyện mà không yêu sẽ khô cứng. Kỷ luật mà không yêu sẽ đè nặng. Hiệp thông mà không yêu sẽ chỉ là hình thức giữ hòa bình bên ngoài.
Tình yêu nơi Têrêsa không phải thứ tình cảm mơ hồ. Đó là tình yêu chịu thiêu đốt, tình yêu trung thành, tình yêu để Chúa lấy đi những giả tạo, tình yêu khiến một người sẵn sàng đau vì điều mình yêu. Chính vì yêu Chúa thật mà Têrêsa không muốn sống nửa vời. Chính vì yêu Chúa thật mà ngài không bằng lòng với một đời sống thiêng liêng chỉ đủ đẹp bên ngoài. Chính vì yêu Chúa thật mà ngài có sức yêu cộng đoàn, yêu Hội Thánh, yêu công cuộc canh tân, yêu cả trong những lúc đau khổ. Và chính tình yêu ấy đã làm ngài trở thành men. Men không gây tiếng động. Men không phô trương. Men âm thầm tan vào bột, nhưng lại làm dậy cả khối bột. Những tâm hồn thật sự yêu Chúa trong Hội Thánh cũng vậy. Họ không phải lúc nào cũng là người xuất hiện nhiều nhất, nhưng họ là những người âm thầm làm dậy đời sống đức tin của cộng đoàn.
Hình ảnh “ánh sáng” cũng rất đẹp. Khi đời sống nội tâm được dậy men bởi ân sủng, ánh sáng sẽ tỏa ra. Ánh sáng ấy trước hết không phải là thành công mục vụ, không phải là danh tiếng, không phải là tầm ảnh hưởng. Ánh sáng ấy là sự bình an của một người đã được Thiên Chúa chạm tới. Là sự dịu dàng của một trái tim đã thôi bạo động trong phán xét. Là sự kiên nhẫn của một tâm hồn biết chờ thời giờ của Chúa. Là sự thật thà của một người không còn phải dựng lên hình ảnh đạo đức giả tạo. Là khả năng bước cùng người khác mà không cần phải thắng họ. Là sức mạnh có thể nói sự thật mà vẫn không làm mất đi tình bác ái. Là khả năng chịu đựng sự chậm chạp của cộng đoàn mà không khinh bỉ cộng đoàn. Là đức cậy của một người vẫn tin Hội Thánh thuộc về Chúa ngay giữa những yếu đuối rất người.
Bởi thế, khi suy nghĩ về hiệp hành hôm nay, có lẽ điều Hội Thánh cần không chỉ là thêm tài liệu, thêm cuộc họp, thêm sơ đồ, thêm phương pháp; điều Hội Thánh cần sâu hơn là thêm những con người biết đi vào lâu đài nội tâm, biết cầu nguyện thật, biết hoán cải thật, biết yêu thật. Không có những con người ấy, hiệp hành sẽ mệt mỏi. Nhưng nếu có những con người ấy, ngay cả trong nghèo nàn, trong chậm chạp, trong giới hạn, Hội Thánh vẫn sẽ đi đúng hướng. Vì men tuy nhỏ nhưng đủ làm dậy cả khối bột. Ánh sáng tuy nhỏ nhưng đủ chỉ ra con đường.
Và ở đây, Thánh Têrêsa Avila không chỉ là một nhân vật để nghiên cứu, nhưng là một người bạn để đồng hành. Ngài nhắc ta rằng không ai có thể bước đi chung thật nếu chưa học bước vào trong. Không ai có thể nghe người khác thật nếu chưa học nghe Chúa. Không ai có thể phân định chung thật nếu chưa cho Chúa thanh luyện những ý riêng sâu kín. Không ai có thể xây dựng hiệp thông thật nếu trái tim mình còn đầy tiếng ồn, đầy nỗi sợ, đầy nhu cầu phải được công nhận. Con đường hiệp hành vì thế, trước khi là con đường của cộng đoàn, là con đường của linh hồn. Và chính trong linh hồn đã được Thiên Chúa viếng thăm ấy, cộng đoàn mới có cơ may trở thành nơi Thánh Thần thật sự hoạt động.
Ước gì mỗi người chúng ta, trong bậc sống riêng, biết đón lấy lời mời gọi ấy. Không cần phải trở thành một nhân vật lớn lao. Không cần làm những điều phi thường ngay lập tức. Chỉ cần bắt đầu bằng một sự trung thành nhỏ bé: trung thành với giờ cầu nguyện, trung thành với sự thật của lòng mình, trung thành với việc lắng nghe thay vì chỉ nói, trung thành với việc xin ơn hoán cải mỗi ngày, trung thành với sự dịu dàng trong tương quan, trung thành với việc tìm ý Chúa hơn là tìm thắng lợi cho ý mình. Từ những trung thành nhỏ bé ấy, men sẽ bắt đầu dậy. Từ những vâng phục âm thầm ấy, ánh sáng sẽ bắt đầu tỏa. Và biết đâu, chính từ những tâm hồn rất nhỏ, rất kín, rất đơn sơ, Chúa lại đang chuẩn bị cho Hội Thánh một mùa hiệp hành thật sự.
BƯỚC VÀO LÂU ĐÀI NỘI TÂM ĐỂ SỐNG HIỆP HÀNH THẬT
THEO ÁNH SÁNG LINH ĐẠO THÁNH TÊRÊSA AVILA
Nếu ở phần trước, ta đã dừng lại để chiêm ngắm nét đồng dạng sâu xa giữa linh đạo hiệp hành và kinh nghiệm tâm linh của Thánh Têrêsa Avila, thì ở phần này, ta được mời gọi đi thêm một bước nữa, sâu hơn, chậm hơn, gần hơn với chính đời mình. Bởi vì nói cho cùng, điều quan trọng không chỉ là nhận ra sự tương hợp giữa hai thực tại ấy trên bình diện tư tưởng, nhưng là để cho ánh sáng ấy chạm đến đời sống hằng ngày của mỗi người Kitô hữu. Không phải chỉ để hiểu hơn về Têrêsa. Cũng không phải chỉ để có thêm vài ý đẹp về hiệp hành. Nhưng là để học nơi ngài một con đường sống. Một con đường rất âm thầm, nhưng rất thật. Một con đường không bắt đầu bằng việc đi xa, nhưng bằng việc đi vào sâu. Không bắt đầu bằng việc thay đổi người khác, nhưng bằng việc trở về với chính lòng mình. Không bắt đầu bằng việc nói nhiều hơn, nhưng bằng việc lắng nghe sâu hơn. Chính ở nơi ấy, Thánh Têrêsa Avila trở thành một người thầy nội tâm cho Hội Thánh hôm nay. Và điều ngài dạy không phải là một lý thuyết, nhưng là một lối bước rất cụ thể: muốn sống hiệp hành thật, trước hết phải học bước vào lâu đài nội tâm của mình. Ý cốt lõi này đã hiện rõ trong bản gốc bạn gửi, nhất là nơi nhấn mạnh rằng hành trình hiệp hành đích thực khởi đi từ việc lắng nghe trong thinh lặng nội tâm, từ hoán cải trái tim, từ cầu nguyện và phân định trước mặt Thiên Chúa.
Nhưng bước vào lâu đài nội tâm không phải là một điều dễ. Thật ra, nhiều người sống cả đời mà chưa bao giờ thật sự bước vào chính mình. Người ta có thể đi qua rất nhiều biến cố, đảm nhận rất nhiều công việc, đọc rất nhiều sách đạo đức, phục vụ rất nhiều trong cộng đoàn, nhưng vẫn sống ở phần ngoài của linh hồn. Ta biết rất nhiều chuyện về người khác, nhưng không biết rõ lòng mình. Ta nghe rất nhiều tiếng nói từ bên ngoài, nhưng lại sợ nghe tiếng thật ở bên trong. Ta có thể nói về Thiên Chúa một cách rất sốt sắng, nhưng chưa chắc đã quen ngồi yên đủ lâu để cho Thiên Chúa nói với mình. Đây là một nghịch lý đau đớn trong đời sống đức tin hôm nay: con người càng bận thì càng dễ tưởng mình đang sống có chiều sâu; càng làm nhiều việc cho Chúa thì càng dễ tưởng mình đang ở gần Chúa; càng xuất hiện trong những chuyện đạo đức thì càng dễ quên rằng bên trong mình có thể vẫn còn là một vùng đất hoang, chưa được cày xới, chưa được chữa lành, chưa được soi sáng.
Têrêsa không cho phép ta sống trên ảo tưởng ấy. Ngài rất dịu dàng, nhưng cũng rất thật. Ngài như muốn nói với ta rằng: không, con không thể sống hiệp hành thật nếu lòng con vẫn còn là một ngôi nhà chưa từng được dọn dẹp. Con không thể bước đi thật với anh chị em mình nếu con chưa từng đứng lại thật với chính mình trước mặt Chúa. Con không thể lắng nghe người khác bằng tâm hồn bình an nếu trong lòng con vẫn là một căn phòng đầy tiếng ồn, đầy phán xét, đầy tự ái, đầy nỗi sợ, đầy nhu cầu phải được công nhận. Và vì thế, bài học đầu tiên Thánh Têrêsa dạy người Kitô hữu hôm nay là: hãy can đảm bước vào bên trong.
Bước vào bên trong không phải là quay lưng với thế giới. Cũng không phải là trốn tránh trách nhiệm. Lại càng không phải là khép kín trong những cảm xúc riêng của mình. Bước vào bên trong là dám thành thật. Thành thật với Chúa. Thành thật với bản thân. Thành thật về những gì đang diễn ra trong lòng mình. Tôi đang thật sự yêu Chúa hay chỉ đang yêu hình ảnh đạo đức của mình? Tôi đang phục vụ vì yêu hay vì sợ bị quên lãng? Tôi đang nói nhân danh chân lý hay đang bảo vệ tự ái? Tôi đang tham gia vào đời sống cộng đoàn vì thiện ích chung hay vì cần một chỗ đứng? Tôi đang bất mãn với người khác vì họ sai thật, hay vì họ đã chạm đến một vết thương sâu mà tôi chưa chịu nhìn nhận? Những câu hỏi ấy không dễ trả lời. Nhưng nếu không dám hỏi, linh hồn sẽ mãi ở ngoài cửa lâu đài.
Thật ra, con đường vào nội tâm thường bắt đầu bằng đau đớn. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều người chỉ bắt đầu cầu nguyện sâu hơn khi gặp khủng hoảng, đổ vỡ, mệt mỏi, cô đơn, hoặc một thứ trống rỗng không thể giải thích. Ta vốn quen sống trên bề mặt. Và nhiều khi Chúa phải để cho những lớp bề mặt ấy nứt ra thì ta mới chịu nhìn xuống đáy lòng. Têrêsa đã từng đi qua những giằng co như thế. Bản văn bạn gửi cũng nhắc đến kinh nghiệm của ngài: một đời sống thiêng liêng từng có lúc nửa vời, bị kéo giữa Thiên Chúa và thế gian, nhưng rồi chính trong đau khổ và trống rỗng, ngài khám phá rằng Thiên Chúa ở rất gần, ngay trong lòng mình. Điều đó cũng đúng với chúng ta. Có những lúc Chúa không cất ngay khô khan, không giải quyết ngay xung đột, không xóa ngay bóng tối, chỉ để ta thôi tìm Người ở ngoài và bắt đầu tìm Người ở trong. Chỉ để ta nhận ra rằng vấn đề lớn nhất của đời sống thiêng liêng không phải là thiếu hoạt động, mà là thiếu chiều sâu.
Và khi bước vào lâu đài nội tâm, điều đầu tiên ta gặp không phải lúc nào cũng là bình an. Nhiều khi điều ta gặp trước tiên là sự hỗn độn. Những lo âu chưa gọi tên. Những thất vọng chưa chấp nhận. Những ký ức làm lòng mình co lại. Những so sánh âm thầm. Những vết thương vì không được nhìn nhận. Những ghen tị được che đậy dưới lời đạo đức. Những cứng cỏi tự cho mình là đúng. Những nỗi buồn không chịu được an ủi. Những vất vả bề ngoài nhưng bên trong lại âm thầm trách móc Chúa. Đây là lý do nhiều người sợ thinh lặng. Vì thinh lặng làm những điều ấy hiện ra. Và ta thường thích bận rộn hơn là đối diện. Thích nói hơn là nghe. Thích giải quyết chuyện người khác hơn là chữa lành phần tối nơi chính mình.
Nhưng Têrêsa dạy rằng đừng sợ. Đừng sợ bước vào trong, dù ở đó còn bừa bộn. Đừng sợ nhìn thấy mình nghèo. Đừng sợ nhận ra mình chưa thánh thiện như mình tưởng. Đừng sợ phát hiện rằng nhiều điều mình làm cho Chúa vẫn còn lẫn với rất nhiều động lực chưa tinh ròng. Vì chính nơi ấy, ân sủng bắt đầu làm việc. Chúa không đợi ta hoàn hảo rồi mới ở trong lòng ta. Người đã ở đó từ trước, kiên nhẫn, âm thầm, chờ ta trở về. Lâu đài nội tâm không phải là phần thưởng cho người xứng đáng. Nó là nơi Thiên Chúa ở sẵn, ngay cả khi người chủ của lâu đài còn lang thang nơi hành lang ngoài cùng.
Một người Kitô hữu hôm nay nếu muốn sống hiệp hành thật trong gia đình, trước hết phải học bài học này. Gia đình là nơi gần nhất, nhưng cũng là nơi dễ mất hiệp thông nhất. Bởi vì chính ở nơi gần gũi nhất, những thói quen, những va chạm, những kỳ vọng, những thất vọng, những lời nói vô tình, những im lặng kéo dài, những hiểu lầm nhỏ bé nhưng lặp đi lặp lại, dần dần làm tình yêu trở nên mệt mỏi. Người ta có thể rất tử tế với người ngoài nhưng lại thiếu dịu dàng với người nhà. Có thể rất kiên nhẫn trong nhà thờ nhưng lại nóng nảy trong căn bếp. Có thể nói những điều rất hay về hiệp thông trong Hội Thánh nhưng lại sống lạnh lùng ngay với người trong gia đình mình.
Têrêsa sẽ nói với chúng ta rằng muốn gia đình trở thành nơi hiệp hành, đừng bắt đầu bằng việc sửa người kia. Hãy bắt đầu bằng việc đi vào nội tâm mình. Vì rất có thể điều làm ta phản ứng mạnh không chỉ là lỗi của người kia, mà còn là một vết thương cũ của chính mình. Rất có thể điều làm ta khó lắng nghe không phải chỉ vì người kia khó nghe, mà vì trong lòng ta đã sẵn một câu trả lời phòng thủ. Rất có thể điều làm ta dễ tổn thương không hẳn chỉ vì lời nói hiện tại, mà vì bao năm qua ta đã mang trong lòng một cơn đói được hiểu, được yêu, được trân trọng. Nếu không đi vào nội tâm, ta sẽ chỉ xử lý bề mặt xung đột. Nhưng nếu dám bước vào bên trong, ta sẽ bắt đầu thấy rõ hơn mình cần được chữa lành ở đâu, cần xin ơn gì, cần tập buông điều gì, cần học nói lại với người thân bằng một giọng khác thế nào.
Sống hiệp hành trong gia đình không hệ tại ở chỗ lúc nào cũng đồng ý với nhau. Hiệp hành trong gia đình trước hết là cùng nhau học lắng nghe. Nhưng không ai lắng nghe nổi nếu trong lòng mình quá đầy. Quá đầy mệt mỏi. Quá đầy tự ái. Quá đầy những bản cáo trạng âm thầm. Quá đầy tiếng nói của cái tôi. Cho nên, bài học của lâu đài nội tâm là bài học làm trống một chút. Bớt nói ngay. Bớt kết án ngay. Bớt quy chụp động cơ của nhau. Bớt nghĩ rằng mình đã hiểu hết người kia. Đó là khởi đầu rất nhỏ, nhưng lại là nền của hiệp hành. Có những gia đình không tan vỡ vì biến cố lớn, nhưng vì thiếu những thinh lặng cầu nguyện nhỏ bé. Thiếu những khoảnh khắc một người chịu đi vào nội tâm, để rồi từ đó biết nhịn một câu, đổi một giọng, nhìn lại một phản ứng, xin lỗi một lần, bắt đầu lại một chút.
Cũng thế, trong cộng đoàn, dù là cộng đoàn tu trì, hội đoàn, giáo xứ, nhóm phục vụ hay một môi trường sống chung nào đó, bài học của Têrêsa vẫn còn nguyên sức mạnh. Cộng đoàn không thiếu nhiệt thành. Điều cộng đoàn thường thiếu là nội tâm. Người ta có thể rất sốt sắng với chương trình, rất trung thành với lịch sinh hoạt, rất trách nhiệm với công việc, nhưng vẫn dễ sống bên nhau mà không thật sự gặp nhau. Bởi vì gặp nhau thật không chỉ là hiện diện chung trong một không gian, mà là chạm được vào nhau trong sự thật, trong bác ái, trong lắng nghe và trong lòng khiêm tốn. Mà muốn như thế, từng người phải có một không gian nội tâm đủ rộng để đón người khác. Người không có chiều sâu nội tâm thường hoặc là khép kín, hoặc là áp đảo. Hoặc sợ đối thoại, hoặc thích tranh thắng. Hoặc im lặng vì phòng thủ, hoặc nói nhiều vì bất an. Cả hai đều không giúp cộng đoàn lớn lên.
Một cộng đoàn hiệp hành thật không được xây chỉ bằng cơ cấu, nhưng bằng những con người đã học sống trước mặt Chúa. Vì chỉ khi sống trước mặt Chúa, ta mới thôi sống quá nhiều trước mặt cái tôi. Chỉ khi quen để Chúa soi mình, ta mới bớt soi người khác bằng ánh mắt gay gắt. Chỉ khi biết mình cũng cần được thương xót, ta mới thôi đòi anh em phải hoàn hảo. Chỉ khi kinh nghiệm mình được Chúa kiên nhẫn, ta mới có sức kiên nhẫn với sự chậm chạp của cộng đoàn. Đây là một hoa trái rất lớn của cầu nguyện nội tâm: nó làm lòng ta mềm lại. Mà một trái tim mềm mới nghe được. Một trái tim mềm mới đón được. Một trái tim mềm mới không biến khác biệt thành đe dọa.
Có lẽ một trong những điều khó nhất của đời sống hiệp hành trong cộng đoàn là chấp nhận rằng Thánh Thần không chỉ nói qua mình. Người nói qua người khác nữa. Có khi qua người đơn sơ hơn mình. Có khi qua người mình ít thiện cảm. Có khi qua người chậm chạp, vụng về, ít chữ nghĩa. Có khi qua một góp ý làm mình khó chịu. Có khi qua một câu nói ngắn mà chạm trúng phần mình không muốn nghe. Nếu không có nội tâm, ta sẽ khép cửa lại ngay. Ta chỉ đón những gì hợp mình. Nhưng nếu biết bước vào lâu đài nội tâm, ta sẽ dần học một sự tự do mới: tự do không đồng hóa cái tôi của mình với chân lý; tự do không nghĩ rằng ai khác mình là chống mình; tự do tin rằng Chúa có thể dùng nhiều con đường để dẫn cộng đoàn.
Bản văn bạn gửi nhấn mạnh rất đẹp rằng hiệp hành không phải là “không ai nắm giữ chân lý một mình, nhưng tất cả cùng nhau tìm kiếm chân lý trong ánh sáng của Thánh Thần”. Ý này thật sự là một lời mời gọi hoán cải sâu xa cho mọi cộng đoàn hôm nay. Bởi vì sự thật không thuộc sở hữu của ai. Nó là quà tặng phải được đón nhận trong khiêm tốn. Và muốn khiêm tốn như thế, con người phải biết ở lại trong nội tâm, nơi mình thấy rõ mình cũng nghèo, cũng giới hạn, cũng có thể lầm. Người cầu nguyện thật không vì thế mà trở nên do dự yếu ớt. Trái lại, họ vững hơn, nhưng không cứng hơn. Có xác tín, nhưng không kiêu căng. Có tiếng nói, nhưng không độc đoán. Có lập trường, nhưng không khép lòng.
Đến đây, ta mới thấy vì sao Thánh Têrêsa Avila rất cần thiết cho Hội Thánh hôm nay. Ngài nhắc Hội Thánh rằng hiệp hành sẽ không đi tới đâu nếu không được nuôi bằng cầu nguyện. Không phải thứ cầu nguyện chỉ đọc kinh cho xong, nhưng là cầu nguyện nội tâm, cầu nguyện ở lại, cầu nguyện lắng nghe, cầu nguyện để được biến đổi. Một Hội Thánh bận rộn mà thiếu cầu nguyện sẽ dễ mệt mỏi. Một Hội Thánh thảo luận nhiều mà thiếu cầu nguyện sẽ dễ chia rẽ. Một Hội Thánh tổ chức giỏi mà thiếu cầu nguyện sẽ dễ đánh mất hương vị Tin Mừng. Bởi vì càng ít ở trong Chúa, con người càng dễ bị đẩy vào phản ứng, sợ hãi, quyền lực, hình thức. Còn càng ở trong Chúa, con người càng biết đâu là điều cốt lõi, đâu là điều phụ, đâu là điều cần kiên nhẫn, đâu là điều phải can đảm thay đổi.
Sống hiệp hành trong Hội Thánh vì thế không bắt đầu trước bàn họp, nhưng bắt đầu trước Nhà Tạm. Không bắt đầu khi ta đứng lên phát biểu, nhưng khi ta quỳ xuống. Không bắt đầu bằng một chiến lược truyền thông, nhưng bằng một trái tim chịu cho Chúa hoán cải. Nơi đây, Têrêsa như cầm tay ta và dẫn ta đi rất chậm. Ngài không đẩy ta vào những công thức thành công. Ngài chỉ dẫn ta vào thinh lặng. Và trong thinh lặng ấy, ngài như thì thầm: hãy để Chúa nhìn con. Đừng vội làm gì. Đừng vội sửa ai. Đừng vội chứng minh điều gì. Hãy để Chúa nhìn con cho đủ lâu. Rồi con sẽ hiểu điều cần làm. Đây là một bài học có vẻ đơn sơ, nhưng lại vô cùng mạnh. Vì phần lớn những rối ren trong đời sống cá nhân và cộng đoàn đến từ chỗ ta hành động quá nhanh khi chưa được Chúa nhìn thấu.
Một người để cho Chúa nhìn thấu sẽ bớt sợ sự thật. Mà người không sợ sự thật thì mới có thể hiệp hành. Vì hiệp hành luôn đòi diện đối với sự thật: sự thật về những đổ vỡ trong tương quan, sự thật về những giới hạn cơ cấu, sự thật về những thương tích trong Hội Thánh, sự thật về khoảng cách giữa điều ta giảng và điều ta sống, sự thật về những vùng chưa được Tin Mừng biến đổi. Người không có nội tâm sẽ hoặc phủ nhận, hoặc phản ứng, hoặc đổ lỗi. Nhưng người có nội tâm sẽ có khả năng ở lại với sự thật mà không tuyệt vọng. Đó là một khả năng rất hiếm và rất quý. Nó không đến từ tâm lý vững vàng đơn thuần, mà từ kinh nghiệm đã nhiều lần ở lại trước mặt Chúa trong sự thật của chính mình.
Lâu đài nội tâm cũng dạy ta một điều rất đẹp khác: càng vào sâu, càng đơn sơ. Nhiều người tưởng đời sống thiêng liêng càng cao càng phức tạp. Nhưng thật ra, càng gần Chúa, lòng càng đơn sơ. Đơn sơ không có nghĩa là ngây thơ. Đơn sơ là không còn quá chia đôi lòng mình. Không vừa muốn theo Chúa vừa muốn giữ cái tôi nguyên vẹn. Không vừa nói hiệp thông vừa nuôi những chia rẽ âm thầm. Không vừa nói lắng nghe vừa chỉ chờ đến lượt mình nói. Không vừa nói phân định vừa chỉ tìm cách hợp thức hóa điều mình thích. Têrêsa dẫn ta về với sự đơn sơ ấy: một trái tim quy hướng về Chúa, và vì quy hướng về Chúa nên cũng mở ra với tha nhân. Hiệp hành thật không đòi những con người hoàn hảo. Nó đòi những con người chân thật và đang để Chúa uốn mình.
Có lẽ ở phần cuối này, ta nên dừng lại trước một câu hỏi rất thực tế: vậy hôm nay, một người Kitô hữu phải bắt đầu bước vào lâu đài nội tâm thế nào? Có lẽ không cần những việc phi thường. Hãy bắt đầu bằng những điều rất nhỏ nhưng trung thành. Mỗi ngày dành một khoảng thinh lặng thật sự trước Chúa, dù ngắn thôi, nhưng là thinh lặng không vội vàng. Tập hỏi mình một cách thành thật: hôm nay điều gì làm lòng tôi bất an? Điều gì làm tôi phản ứng mạnh nhất? Trong phản ứng ấy có gì là nỗi đau, có gì là tự ái, có gì là sự thật, có gì là tiếng Chúa? Tập đem những xung đột trong gia đình và cộng đoàn vào cầu nguyện trước khi đem vào lời nói. Tập xin ơn nghe hết câu của người khác trước khi hình thành phán đoán. Tập nhận lỗi nhanh hơn một chút. Tập để người khác có không gian khác với mình. Tập đến với Chúa không chỉ khi cần xin ơn, mà còn khi cần được Chúa sửa mình. Tập nhìn anh chị em trong Hội Thánh không chỉ bằng tiêu chuẩn hiệu quả, nhưng bằng ánh mắt thương xót và hy vọng.
Những điều ấy xem ra nhỏ. Nhưng chính men là thứ nhỏ. Chính ánh sáng thật thường khởi đi từ một ngọn lửa khiêm tốn. Và phần sâu nhất của hiệp hành cũng thường không đến từ những chuyển động lớn lao bên ngoài, nhưng từ những cuộc hoán cải rất âm thầm nơi lòng người. Một người bớt cay nghiệt đi, cộng đoàn sẽ khác. Một người bớt tự ái đi, đối thoại sẽ khác. Một người biết cầu nguyện sâu hơn, bầu khí thiêng liêng sẽ khác. Một gia đình có một người chịu bước vào nội tâm trước, nhiều đổ vỡ sẽ được chặn lại. Một cộng đoàn có vài tâm hồn thật sự sống trước mặt Chúa, sức sống của cả cộng đoàn sẽ đổi khác. Vì thế, đừng coi nhẹ con đường âm thầm này. Đây không phải là đường vòng. Đây là con đường gốc.
Thánh Têrêsa Avila, bằng tất cả kinh nghiệm tâm linh và lửa mến của mình, dường như đang nói với người Kitô hữu hôm nay rằng: đừng sợ chiều sâu. Đừng sợ thinh lặng. Đừng sợ sự thật về mình. Đừng sợ những căn phòng còn tối trong linh hồn. Đừng sợ bắt đầu lại từ bên trong. Chính nơi ấy, Chúa đang chờ. Chính nơi ấy, hiệp hành bắt đầu. Chính nơi ấy, gia đình được chữa lành. Chính nơi ấy, cộng đoàn học yêu nhau thật hơn. Chính nơi ấy, Hội Thánh được đổi mới không phải chỉ ở hình thức, nhưng ở tận mạch sống. Và cũng chính nơi ấy, một người môn đệ thôi sống ngoài cửa, để bắt đầu bước vào trung tâm, nơi Thiên Chúa ngự, nơi tình yêu cất tiếng, nơi Thánh Thần âm thầm dẫn dắt, để rồi từ đó, người ấy bước ra với một trái tim khác: dịu hơn, thật hơn, khiêm tốn hơn, biết lắng nghe hơn, và vì thế biết hiệp hành hơn.
NHỮNG CHƯỚNG NGẠI KHIẾN NGƯỜI KITÔ HỮU KHÔNG DÁM BƯỚC VÀO LÂU ĐÀI NỘI TÂM
VÀ CON ĐƯỜNG CHỮA LÀNH ĐỂ SỐNG HIỆP HÀNH THẬT
THEO ÁNH SÁNG THÁNH TÊRÊSA AVILA
Có lẽ một trong những bi kịch âm thầm nhất của người Kitô hữu hôm nay không phải là người ta không nói về đời sống nội tâm, nhưng là nói rất nhiều mà lại sống rất ít. Người ta biết những từ ngữ rất đẹp: cầu nguyện, phân định, hiệp thông, hoán cải, hiệp hành, thánh ý Chúa, lắng nghe Thánh Thần. Nhưng giữa những từ ngữ đẹp ấy và đời sống thật của một con người, đôi khi vẫn còn một khoảng cách rất lớn. Ta biết rằng phải trở về với lòng mình, nhưng ta cứ ở ngoài. Ta biết rằng phải đi vào thinh lặng, nhưng ta lại sợ im lặng. Ta biết rằng phải để Chúa chạm đến những vùng sâu nhất, nhưng ta cứ tiếp tục sống ở tầng ngoài của linh hồn. Và chính ở chỗ ấy, hiệp hành bị chặn lại từ gốc. Bởi vì ai không dám bước vào chính mình thì cuối cùng cũng không thể bước đi thật với người khác.
Thánh Têrêsa Avila hiểu điều đó hơn ai hết. Ngài không nói về nội tâm như một lý tưởng xa vời, nhưng như một chiến trường rất thật. Trong hành trình đi vào “lâu đài nội tâm”, con người không chỉ gặp Chúa, mà trước hết còn gặp chính mình: những tối tăm, những giằng co, những phân tán, những yếu đuối, những vết thương, những thói quen nửa vời, những sợ hãi chưa gọi tên. Và đây chính là lý do khiến rất nhiều người không dám đi vào trong. Vì vào trong là thôi không còn sống bằng ảo tưởng nữa. Vào trong là phải chấp nhận rằng mình không đẹp như hình ảnh mình vẫn trình bày. Vào trong là để ánh sáng của Chúa rọi vào những vùng mình quen che giấu. Vào trong là nghe những tiếng nức nở của linh hồn mà bấy lâu mình làm ngơ. Bản văn gốc bạn gửi đã nhấn rất rõ điều này: hiệp hành chân thật không thể tách khỏi hoán cải nội tâm, khỏi việc lắng nghe trong thinh lặng, khỏi cầu nguyện và phân định, vì mọi canh tân đích thực phải bắt đầu từ bên trong.
Chướng ngại đầu tiên khiến con người không dám bước vào lâu đài nội tâm là sợ sự thật về mình. Đây là nỗi sợ rất sâu. Nhiều khi ta không gọi tên nó, nhưng nó hiện diện trong cách ta sống. Ta bận rộn quá mức, nói quá nhiều, làm việc liên tục, liên tục lao vào trách nhiệm, liên tục tìm điều gì đó để lấp đầy ngày sống, không hẳn vì tất cả những điều ấy đều cần thiết, nhưng vì nếu dừng lại, có thể ta sẽ phải đối diện với chính mình. Ta sẽ phải thấy rằng lòng mình đang không bình an như ta tưởng. Ta sẽ phải thấy rằng đức tin mình không vững như hình thức bề ngoài. Ta sẽ phải thấy rằng có những phục vụ mình làm cho Chúa mà bên trong còn pha rất nhiều nhu cầu được nhìn nhận. Ta sẽ phải thấy rằng nhiều phản ứng rất đạo đức của mình thật ra có gốc từ tổn thương, tự ái, ganh tị, thất vọng, hoặc một cơn đói tình thương chưa bao giờ được chữa lành.
Con người thường không sợ bề mặt của tội lỗi bằng sợ chiều sâu của sự thật. Vì tội lỗi bề mặt còn có thể đem ra xưng, còn có thể kể bằng lời, còn có thể gắn tên cho nó. Nhưng những chỗ sâu hơn thì khó hơn nhiều. Ở đó có những khuynh hướng rất âm thầm: thích được công nhận, sợ bị bỏ quên, muốn kiểm soát, ngấm ngầm so sánh mình với người khác, không chịu nổi khi người khác được yêu quý hơn, khó chịu khi ý mình không được chọn, buồn bực nhưng khoác lên một bộ mặt đạo đức, khép lòng nhưng gọi đó là sự thận trọng, cứng cỏi nhưng tưởng là trung thành với nguyên tắc. Nếu không đi vào nội tâm, những điều ấy sẽ tiếp tục vận hành ta từ bên trong. Ta tưởng mình sống cho Chúa, nhưng thật ra nhiều lúc cái tôi bị thương đang lái đời sống mình.
Thánh Têrêsa không bảo ta đừng thấy những điều ấy. Ngài dạy ta can đảm đi qua chúng. Bởi vì chữa lành không bắt đầu ở chỗ phủ nhận, nhưng ở chỗ nhận ra. Một linh hồn không chịu nhận ra sự thật về mình sẽ không lớn lên được. Nhưng một linh hồn dám bước vào sự thật trước mặt Chúa, dù phải rơi nước mắt, dù phải đau, dù phải xấu hổ, lại đang bắt đầu con đường tự do. Têrêsa giúp ta hiểu rằng Chúa không tỏ cho ta thấy bóng tối nội tâm để kết án, nhưng để cứu chữa. Người không phơi bày những vết thương để làm nhục ta, nhưng để đặt tay vào đó. Người không cho ta thấy sự nghèo nàn của mình để làm ta thất vọng, nhưng để ta thôi cậy vào mình và bắt đầu nương tựa thật vào ân sủng.
Chướng ngại thứ hai là sự phân tán của thời đại. Có lẽ chưa bao giờ con người bị kéo ra ngoài mình nhiều như hôm nay. Một ngày sống bị xé nhỏ bởi quá nhiều âm thanh, quá nhiều hình ảnh, quá nhiều thông tin, quá nhiều nhịp gấp, quá nhiều nỗi lo, quá nhiều đòi hỏi phải phản ứng ngay. Và điều đáng buồn là có khi linh hồn quen với tình trạng ấy đến mức không còn chịu nổi thinh lặng. Người ta cầm điện thoại theo phản xạ. Người ta mở thêm một thứ gì đó để nghe, để xem, để lấp kín một khoảng trống. Người ta sợ những giây phút không có gì chen vào. Mà lâu đài nội tâm thì không mở ra cho người sống trong phân tán. Không phải vì Chúa xa, nhưng vì lòng ta quá đầy tiếng ồn.
Têrêsa rất thực tế. Ngài biết con người dễ chia trí, dễ bị kéo đi, dễ chán nản trong cầu nguyện. Nhưng ngài không vì thế mà bỏ cuộc. Ngài kiên nhẫn đưa linh hồn đi từng bước, từ ngoài vào trong, từ xao động đến tập trung, từ ồn ào đến hiện diện. Đây là bài học rất lớn cho người Kitô hữu hôm nay. Chữa lành không đến bằng một cú nhảy, nhưng bằng một sự trung thành nhỏ bé. Không cần chờ đến lúc lòng mình hoàn toàn yên mới cầu nguyện. Chính trong sự lộn xộn hiện tại, ta bắt đầu ngồi xuống trước Chúa. Chính với một tâm trí còn đầy tiếng ồn, ta vẫn đến. Chính trong những ngày thấy mình chia trí nhất, ta càng cần ở lại hơn. Điều quan trọng không phải là mỗi giờ cầu nguyện đều sốt sắng, nhưng là lòng mình có chịu trở về hay không. Người không bỏ giờ cầu nguyện dù khô khan đang học bước qua chướng ngại của phân tán. Và từng chút một, Chúa sẽ làm việc.
Chướng ngại thứ ba là sự nửa vời. Đây là điều Têrêsa đã nếm trải trong chính đời mình. Nửa vời là tình trạng rất phổ biến nơi người tín hữu: không bỏ Chúa, nhưng cũng không trọn vẹn với Chúa; vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn phục vụ, nhưng sâu trong lòng vẫn giữ lại những vùng không muốn Chúa chạm tới. Người ta để Chúa bước vào một số căn phòng, nhưng giữ khóa những căn phòng khác. Có những người sẵn sàng trao cho Chúa thời gian phụng vụ, nhưng không trao cho Người các tương quan. Có người sẵn sàng trao cho Chúa những lời đạo đức, nhưng không trao cho Người vết thương lòng. Có người sẵn sàng dâng cho Chúa những việc phục vụ, nhưng không chịu dâng cả cái tôi tự ái. Có người nói rất hay về yêu thương, nhưng lòng vẫn đầy những bản án âm thầm với anh chị em mình.
Sự nửa vời này đặc biệt nguy hiểm vì nó tạo ra ảo tưởng rằng ta vẫn ổn. Một linh hồn lạnh hẳn đôi khi còn dễ tỉnh ra. Nhưng một linh hồn nửa vời thường tự ru ngủ mình bằng những việc đạo đức đủ để giữ lương tâm yên, trong khi trái tim không thật sự thuộc trọn về Chúa. Têrêsa đã được Chúa kéo ra khỏi vùng trung gian ấy. Và ngài như muốn lay từng người chúng ta hôm nay: đừng hài lòng với một đời sống chỉ vừa đủ đạo. Đừng nghĩ rằng không phạm lỗi nặng là đủ. Đừng tưởng rằng bận việc Hội Thánh là đã ở sâu với Chúa. Đừng lấy sự hiện diện bên ngoài trong các sinh hoạt thiêng liêng để thay thế cho sự đầu phục bên trong. Bởi vì hiệp hành sẽ không thể lớn lên từ những trái tim nửa vời. Cộng đoàn có thể vận hành bằng những con người làm việc, nhưng chỉ có thể được đổi mới bằng những con người thuộc về Chúa thật.
Chướng ngại thứ tư là nỗi sợ bị tổn thương thêm. Đây là một chướng ngại rất kín. Nhiều người không bước vào nội tâm không phải chỉ vì phân tán hay nửa vời, nhưng vì trong lòng có những vết thương quá sâu. Có những ký ức khi nhớ lại vẫn đau. Có những lần bị hiểu lầm, bị loại trừ, bị coi thường, bị phản bội, bị bỏ rơi, bị xúc phạm, bị thất bại nặng nề, bị chính người trong cộng đoàn làm tổn thương. Có những năm tháng cầu nguyện mà tưởng như không được đáp lời. Có những cố gắng chân thành nhưng rồi bị dội lại bằng lạnh lùng. Và từ đó, lòng người dựng lên những bức tường. Không phải họ không còn muốn yêu, nhưng họ sợ yêu. Không phải họ không còn muốn tin, nhưng họ sợ tin. Không phải họ không còn muốn hiệp thông, nhưng họ sợ mở ra rồi lại đau thêm lần nữa.
Đây là nơi Thánh Têrêsa trở thành một người mẹ thiêng liêng hơn là một nhà dạy đạo. Ngài không thúc ta lao vào chiều sâu bằng ép buộc. Ngài dẫn ta bằng tương quan với một Thiên Chúa dịu dàng. Ngài nhắc ta rằng đi vào lâu đài nội tâm không phải là đi vào một nơi chỉ có mình và những bóng tối của mình, nhưng là đi vào nơi Thiên Chúa đã ở đó trước rồi. Điều này quan trọng vô cùng. Vì nếu ta nghĩ đi vào nội tâm chỉ là đi vào những vết thương, ta sẽ sợ. Nhưng nếu ta tin đi vào nội tâm là đi đến nơi Chúa đang chờ, nơi Chúa không hối thúc, không khinh chê, không hấp tấp, nhưng ôm lấy, thì ta sẽ dần dám mở cửa. Chữa lành bắt đầu từ chỗ tin rằng sâu hơn cả vết thương của mình là sự hiện diện của Chúa.
Và khi trái tim bắt đầu được chữa lành, nó không còn phản ứng như trước. Một trái tim chưa chữa lành thường nghe bằng vết thương. Người khác chỉ nói một câu, nhưng mình nghe như cả một sự từ chối. Người khác góp ý một điều, nhưng mình cảm thấy như bị xúc phạm toàn bộ. Người khác vô tình quên mình, nhưng mình thấy như bị loại ra khỏi tình thương. Người khác không đồng ý, mà mình nghe như bị phủ nhận giá trị. Một trái tim bị thương thường không sống trong hiện tại hoàn toàn; nó còn nghe bằng ký ức đau cũ. Và vì thế, nó rất khó hiệp hành. Vì hiệp hành đòi lắng nghe người khác như họ là, chứ không phải như vết thương của mình bóp méo họ.
Thánh Têrêsa giúp ta vượt qua điều đó bằng một con đường rất chậm: ở lại với Chúa đủ lâu để cho Chúa tái lập bên trong mình một cảm thức an toàn. Người được Chúa yêu thật sẽ dần bớt sợ người khác. Người đã để cho Chúa ôm lấy vùng mong manh nhất của mình sẽ dần bớt phản ứng tự vệ. Người biết mình được nhìn bằng lòng thương xót sẽ bớt nóng lòng đòi người khác phải luôn nhìn mình đúng ngay lập tức. Không phải những vết thương biến mất ngay. Nhưng chúng không còn cai trị nữa. Chúng được đem vào ánh sáng. Chúng được đặt dưới bàn tay Chúa. Và rồi từ từ, trái tim học lại sự mềm mại.
Chướng ngại thứ năm là tự phụ thiêng liêng. Đây là một điều rất nguy hiểm, vì nó đội lốt đạo đức. Có những người thật sự cầu nguyện, thật sự hy sinh, thật sự phục vụ, nhưng càng đi lâu năm lại càng khó bước vào sâu hơn, vì họ bắt đầu âm thầm nghĩ rằng mình đã biết đường. Họ không còn dễ để Chúa sửa. Họ không còn dễ học nơi người khác. Họ ít nói về mình, nhưng trong lòng vẫn có một chỗ tự cho mình khá hơn người khác. Tự phụ thiêng liêng làm cho một người tưởng mình ở gần Chúa, trong khi thật ra đang ở rất gần cái tôi tôn giáo của mình. Người ấy có thể giữ kỷ luật đạo đức rất tốt, nhưng lại thiếu lòng thương xót. Có thể nói đúng giáo lý, nhưng thiếu khả năng lắng nghe. Có thể nhân danh sự thật, nhưng thiếu sự khiêm tốn của người biết mình cũng cần được cứu.
Têrêsa, dù được ban nhiều ơn thiêng liêng lớn, vẫn luôn nhấn mạnh đến khiêm nhường. Khiêm nhường không phải là tự hạ thấp giả tạo, nhưng là sống trong sự thật. Mà sống trong sự thật thì phải biết rằng mọi ánh sáng đều là ân sủng. Mọi bước tiến thiêng liêng đều là quà tặng. Mọi điều tốt lành trong mình đều có thể mất đi nếu Chúa không nâng đỡ. Người càng thật sự đi vào nội tâm càng ít kiêu căng, vì càng vào sâu càng thấy mình không tự cứu mình được. Chính sự khiêm nhường này mở đường cho hiệp hành. Vì chỉ người khiêm nhường mới thật sự lắng nghe. Chỉ người khiêm nhường mới chấp nhận mình không nắm chân lý một mình. Chỉ người khiêm nhường mới không xem tiếng nói của người khác là mối đe dọa.
Chướng ngại thứ sáu là thất vọng về chính mình. Đây cũng là một lý do khiến nhiều người không muốn bước vào lâu đài nội tâm. Có người đã cố gắng nhiều lần rồi lại ngã. Đã quyết tâm cầu nguyện hơn rồi lại nguội. Đã hứa sửa một tính xấu rồi vẫn lặp lại. Đã cố sống hiền hơn mà vẫn phản ứng. Đã muốn tha thứ mà lòng vẫn đau. Và dần dần, họ sinh ra một thứ mệt mỏi nội tâm. Họ không còn tin mình có thể thay đổi. Họ đến với cầu nguyện như một thói quen, nhưng không còn hy vọng sâu. Họ nghĩ mình chỉ có thể sống đến thế thôi. Đây là một cơn cám dỗ rất nặng, vì nó làm linh hồn mất lòng cậy trông.
Nhưng Têrêsa không để ta dừng ở đó. Toàn bộ linh đạo của ngài là một chứng từ rằng Thiên Chúa có thể làm điều mới nơi một con người không trọn vẹn. Không ai đi vào lâu đài nội tâm bằng công trạng. Tất cả đều đi bằng ân sủng. Không ai tự chữa mình hoàn toàn. Tất cả đều được chữa trong tương quan với Đấng chữa lành. Vì thế, thất vọng về mình không phải là khiêm nhường, nếu nó làm ta ngừng mở lòng cho Chúa. Khiêm nhường thật là nói: “Lạy Chúa, con yếu thật, nhưng Ngài mạnh. Con nghèo thật, nhưng Ngài giàu ân sủng. Con chưa chữa lành, nhưng Ngài đang ở đây.” Một trái tim sống hiệp hành phải là một trái tim còn hy vọng. Vì người tuyệt vọng về chính mình thường cũng sẽ mất kiên nhẫn với người khác. Còn người đã kinh nghiệm mình được Chúa kiên nhẫn sẽ biết kiên nhẫn hơn với hành trình của anh em.
Vậy Thánh Têrêsa Avila giúp ta vượt qua tất cả những chướng ngại ấy thế nào? Có lẽ bằng ba điều rất căn bản.
Trước hết, ngài dạy ta trở lại với cầu nguyện nội tâm như một nơi gặp gỡ chứ không chỉ như một bổn phận. Khi cầu nguyện chỉ còn là nghĩa vụ, linh hồn dễ mệt. Nhưng khi cầu nguyện được hiểu là cuộc gặp gỡ với Đấng yêu mình, con người sẽ dần dám hiện diện thật hơn. Không còn cần phải diễn. Không còn cần phải mạnh mẽ giả tạo. Không còn cần phải che đi những ngổn ngang. Người ta có thể đến với Chúa trong đúng tình trạng của mình: khô khan, mệt mỏi, bất an, giận dữ, rối bời, thất vọng. Và chính trong sự thật ấy, ơn chữa lành bắt đầu.
Kế đến, ngài dạy ta kiên nhẫn với hành trình. Nhiều người không vào được sâu vì muốn có kết quả nhanh. Nhưng lâu đài nội tâm không phải cánh cửa tự động. Nó là một hành trình. Có những căn phòng phải đi qua rất chậm. Có những vùng tối phải để Chúa chạm vào nhiều lần. Có những vết thương không lành ngay chỉ sau một mùa cầu nguyện. Có những thói quen phản ứng phải được thanh luyện qua năm tháng. Têrêsa dạy ta đừng nản. Đừng quay lại chỉ vì chưa thấy bình an ngay. Đừng cho rằng mình không có ơn cầu nguyện chỉ vì thấy mình chia trí. Đừng kết án bản thân vì còn yếu. Hãy cứ ở lại. Hãy cứ trở về. Hãy cứ mở cửa thêm một chút nữa.
Sau hết, ngài dạy ta rằng trái tim được chữa lành không khép lại nơi mình, nhưng mở ra để sống hiệp hành thật. Đây là dấu chỉ rất quan trọng. Chữa lành thiêng liêng không làm con người chỉ chú ý đến cảm xúc riêng, nhưng làm họ có khả năng yêu hơn. Yêu thực hơn. Lắng nghe thực hơn. Dịu hơn trong phán đoán. Tự do hơn trước những khác biệt. Bớt phải thắng hơn. Bớt lấy mọi sự làm tổn thương mình hơn. Một trái tim đã được chữa lành không phải là một trái tim không còn đau, nhưng là một trái tim dù còn mang dấu vết đau đớn vẫn không để đau đớn biến thành cay đắng. Nó vẫn còn nhớ, nhưng không còn bị ký ức điều khiển. Nó vẫn còn yếu, nhưng không còn đóng cửa. Nó vẫn còn giới hạn, nhưng biết nương dựa vào Chúa và vì thế có thể bước cùng người khác.
Và đây chính là điểm gặp gỡ đẹp nhất giữa chữa lành nội tâm và hiệp hành. Một cộng đoàn sẽ không bao giờ sống hiệp hành thật nếu toàn là những trái tim chưa chịu được chữa. Bởi vì những trái tim chưa chữa sẽ dễ va vào nhau bằng vết thương hơn là gặp nhau bằng tình yêu. Họ sẽ tranh luận bằng tổn thương, lắng nghe bằng nghi ngờ, phục vụ bằng nhu cầu được công nhận, trung thành bằng cứng nhắc, bảo vệ sự thật bằng bạo lực tinh thần. Nhưng khi một người để cho Chúa chữa mình, người ấy trở nên khác. Họ không hoàn hảo hơn người khác ngay, nhưng họ hiền hơn. Chậm lại hơn. Ít kết án hơn. Dễ xin lỗi hơn. Dễ nhận lỗi hơn. Dễ nghe hơn. Dễ tin vào điều tốt nơi người khác hơn. Và chính những con người như thế mới thật sự làm nên bầu khí hiệp hành trong gia đình, cộng đoàn và Hội Thánh.
Cho nên, nếu hôm nay ta thấy mình còn sợ bước vào lâu đài nội tâm, thì cũng đừng quá sợ chính nỗi sợ ấy. Hãy đem cả nỗi sợ đó đến với Chúa. Hãy nói thật với Người: con ngại nhìn vào lòng mình; con sợ những chỗ tối; con sợ phải thấy mình mong manh; con sợ phải chạm lại những gì đã đau; con sợ phải buông đi những thứ đã giữ con lâu năm. Và rồi hãy xin Thánh Têrêsa Avila dắt ta đi. Không vội. Không ép. Chỉ từng bước. Một khoảnh thinh lặng. Một lời nguyện chân thật. Một lần thôi không chạy trốn chính mình. Một lần thôi dám ngồi yên trước Chúa mà không mang mặt nạ. Một lần thôi dám thưa: “Lạy Chúa, xin vào những căn phòng con vẫn khóa.”
Có thể chính từ lời nguyện nhỏ ấy, một cuộc chữa lành lớn sẽ bắt đầu. Không ồn ào. Không huy hoàng. Nhưng thật. Rất thật. Và khi trái tim bắt đầu được chữa lành, ta sẽ thấy hiệp hành không còn là một khẩu hiệu xa xôi nữa. Nó bắt đầu ngay trong nhà mình, khi ta biết nghe người thân bằng một trái tim ít phòng thủ hơn. Nó bắt đầu trong cộng đoàn, khi ta thôi đọc người khác chỉ qua lăng kính tổn thương của mình. Nó bắt đầu trong Hội Thánh, khi ta bước vào đối thoại không phải để thắng, nhưng để cùng nhau tìm ý Chúa. Nó bắt đầu nơi chính linh hồn mình, khi ta dám bước vào lâu đài nội tâm, không phải với sự sợ hãi của người bị xét xử, nhưng với niềm tín thác của người biết rằng ở trung tâm lâu đài ấy không phải là bóng tối, mà là Thiên Chúa đang chờ.
TRÁI TIM ĐÃ ĐƯỢC CHỮA LÀNH SẼ LẮNG NGHE, PHÂN ĐỊNH VÀ YÊU THƯƠNG THẾ NÀO
ĐỂ TRỞ THÀNH MEN HIỆP HÀNH GIỮA MỘT THẾ GIỚI ĐẦY CHIA RẼ HÔM NAY
Sau khi đi qua những chướng ngại của lâu đài nội tâm, sau khi dám nhìn vào những vùng tối, những đổ vỡ, những nỗi sợ, những giằng co, sau khi để cho Thiên Chúa chạm vào những phần chưa lành trong lòng mình, con người không chỉ trở nên nhẹ hơn cho riêng mình. Nếu cuộc chữa lành ấy là thật, nó sẽ bắt đầu sinh hoa trái nơi tương quan. Nó sẽ đi vào cách ta nghe người khác, cách ta hiểu người khác, cách ta phản ứng trước khác biệt, cách ta sống trong cộng đoàn, cách ta hiện diện giữa Hội Thánh, và cách ta đứng trước một thế giới đang đầy tiếng nói đối chọi, đầy nghi ngờ, đầy lên án, đầy vội vã kết luận về nhau. Bởi vì trái tim đã được chữa lành không phải là trái tim rút lui khỏi cuộc đời. Trái lại, đó là trái tim được chuẩn bị để đi vào đời với một phẩm chất khác. Hiền hơn, sâu hơn, tự do hơn, bình an hơn, và vì thế cũng có khả năng trở thành men hiệp hành hơn.
Thánh Têrêsa Avila không dừng ta ở chỗ được an ủi trong cầu nguyện. Ngài không dẫn ta vào nội tâm chỉ để ta tìm một chỗ trú tinh thần giữa mỏi mệt cuộc đời. Ngài dẫn ta vào đó để ta được biến đổi thật. Và dấu chỉ của biến đổi thật không chỉ là nước mắt trong giờ cầu nguyện, không chỉ là những cảm xúc sốt sắng, không chỉ là sự rung động thiêng liêng nhất thời, nhưng là cách ta bước ra khỏi giờ cầu nguyện. Ta có bớt cứng hơn không. Ta có bớt muốn thắng người khác hơn không. Ta có dịu với sự yếu đuối của người bên cạnh hơn không. Ta có biết dừng lại trước khi phản ứng không. Ta có biết nghe lâu hơn một chút không. Ta có bớt kết án nhanh không. Ta có bớt lấy chính mình làm trung tâm không. Những câu hỏi ấy mới thật sự cho thấy một trái tim đã đi qua chữa lành hay chưa.
Giữa thế giới hôm nay, có lẽ điều bị thương nặng nhất không chỉ là các tương quan lớn giữa các dân tộc, các nhóm người, các lập trường, mà còn là khả năng lắng nghe. Người ta vẫn nghe nhau bằng tai, nhưng rất hiếm khi nghe nhau bằng lòng. Người ta chờ người khác nói xong không phải כדי hiểu, mà כדי phản bác. Người ta thu thập thông tin về nhau không phải כדי gần nhau hơn, mà כדי đặt nhau vào nhãn này nhãn khác. Người ta càng nói nhiều về đối thoại thì đôi khi càng ít thật sự mở ra cho tiếng nói của bên kia. Trong bầu khí ấy, hiệp hành trở thành một chứng tá rất ngược dòng. Nhưng muốn sống hiệp hành thật, trước hết phải có những trái tim đã được chữa lành đủ để lắng nghe.
Một trái tim chưa được chữa lành thường nghe bằng phòng thủ. Nó không thật sự nghe người kia, mà nghe bằng ký ức đau, bằng nỗi sợ bị phủ nhận, bằng nhu cầu phải tự vệ, bằng những kết luận cũ đã đóng khung từ trước. Cho nên, chỉ cần một lời góp ý, nó đã cảm thấy bị tấn công. Chỉ cần một khác biệt nhỏ, nó đã cảm thấy bị đe dọa. Chỉ cần một quan điểm không trùng, nó đã vội xem người kia là đối thủ. Không phải vì người kia luôn có ác ý, nhưng vì nội tâm mình còn quá nhiều điểm chưa bình an. Nỗi đau cũ làm tiếng nói hiện tại bị méo đi. Sự thiếu an toàn bên trong khiến những điều bình thường cũng bị đọc thành lời kết án. Người chưa được chữa lành vì thế rất khó hiệp hành, không phải vì họ xấu, nhưng vì họ còn đang chảy máu bên trong.
Còn một trái tim đã được chữa lành thì khác. Không phải nó không còn mong manh. Không phải nó không còn biết đau. Nhưng nó không còn nghe mọi sự qua lăng kính thương tích nữa. Nó có một khoảng trống nội tâm đủ rộng để người khác đi vào mà không lập tức bị bóp méo. Nó có sự bình an đủ để không phải vội phản ứng. Nó có sự khiêm tốn đủ để thừa nhận rằng điều người khác nói, dù khó nghe, vẫn có thể chứa một phần sự thật. Nó có sự tự do đủ để không cần lúc nào cũng đúng. Nó có sự đơn sơ đủ để không luôn nghĩ rằng bất cứ khác biệt nào cũng là chống đối.
Đó là lý do người đã được chữa lành biết lắng nghe khác đi. Họ không nghe chỉ bằng lời, nhưng còn nghe bằng sự hiện diện. Họ biết người kia nhiều khi nói chưa đúng hết, nhưng bên dưới lời nói ấy có một nỗi đau, một khao khát, một bối rối, một mong được hiểu. Họ không chỉ chú ý đến nội dung, mà còn để ý đến phần người kia không nói ra được. Họ nghe không phải để nắm thế chủ động, mà để tạo một khoảng an toàn cho sự thật được xuất hiện. Trong một gia đình, một người như thế có thể làm dịu cả bầu khí. Trong một cộng đoàn, một người như thế có thể chặn lại rất nhiều hiểu lầm. Trong Hội Thánh, một người như thế có thể là chiếc cầu nối giữa những người tưởng như không thể nói chuyện với nhau nữa.
Thật ra, lắng nghe là một hình thức yêu thương rất sâu. Và cũng là một hình thức từ bỏ bản thân rất thực. Bởi vì muốn nghe thật, ta phải chấp nhận ra khỏi trung tâm của mình một lúc. Ta phải chịu để câu chuyện của người kia đứng ở giữa, thay vì chỉ kéo mọi sự về điều mình thấy, mình nghĩ, mình cảm. Ta phải chấp nhận có những điều mình chưa hiểu. Ta phải chấp nhận không vội vàng đóng lại một câu chuyện chỉ vì mình đã quen nhìn nó theo cách cũ. Đây là điều rất khó trong một thế giới muốn mọi thứ nhanh, rõ, dứt khoát, ngay lập tức. Nhưng linh đạo hiệp hành không lớn lên trong sự hấp tấp. Nó lớn lên trong những con người đủ thinh lặng để nghe lâu hơn, đủ khiêm tốn để hiểu chậm hơn, đủ nhẫn nại để không cắt ngang hành trình của người khác bằng phán xét của mình.
Thánh Têrêsa Avila dạy ta điều đó một cách rất âm thầm. Cả linh đạo của ngài là linh đạo đi vào chiều sâu, mà chiều sâu thì luôn chậm. Người sống sâu sẽ không còn quá hấp tấp với người khác. Bởi vì họ biết chính mình cũng đã mất rất lâu để Chúa dẫn vào sự thật. Họ biết những biến đổi thật nơi lòng người không xảy ra vì một lời quở trách mạnh, nhưng vì một tiến trình được ơn Chúa thấm vào. Họ biết không thể đòi người khác trưởng thành ngay theo tốc độ mình mong muốn. Họ biết có những điều chỉ có thể được mở ra dưới ánh sáng dịu dàng, chứ không phải dưới sức ép. Cho nên, trái tim đã được chữa lành thường có một sự kiên nhẫn thẳm sâu. Không phải thứ kiên nhẫn thụ động, nhưng là sự kiên nhẫn của người tin rằng Chúa đang làm việc cả ở nơi mình chưa thấy.
Từ lắng nghe, trái tim đã được chữa lành mới có thể đi tới phân định. Đây là điều rất quan trọng. Vì lắng nghe chưa đủ, nếu không biết đem những gì đã nghe đặt trước mặt Chúa. Hiệp hành không phải là thu thập tiếng nói rồi cộng lại. Hiệp hành là cùng nhau nhận ra tiếng Thánh Thần đang dẫn ở đâu giữa rất nhiều tiếng nói, rất nhiều cảm xúc, rất nhiều hoàn cảnh, rất nhiều khác biệt. Và công việc ấy đòi một trái tim được chữa lành. Bởi vì người còn quá bị chi phối bởi vết thương sẽ khó phân định. Họ sẽ dễ chọn điều làm mình an toàn hơn là điều Chúa muốn. Dễ nghiêng về điều làm mình được công nhận hơn là điều phục vụ ích chung. Dễ gắn nhãn “thánh ý Chúa” cho điều hợp tính khí, hợp sở thích, hợp thói quen của mình.
Một trái tim đã được chữa lành thì phân định bằng một tự do khác. Nó không còn bị kéo mạnh quá bởi nỗi sợ mất vị trí, sợ mất ảnh hưởng, sợ mất cảm giác quen thuộc. Nó cũng không còn bị đẩy quá bởi cơn nóng lòng phải chứng minh mình hữu ích, mình đúng, mình cần thiết. Nó đứng trước Chúa với hai bàn tay mở hơn. Nó có thể nói: “Điều này con thích, nhưng chưa chắc là điều Chúa muốn. Điều kia con ngại, nhưng biết đâu lại là con đường cần đi.” Chính sự tự do nội tâm ấy làm cho phân định trở nên tinh tuyền hơn.
Trong gia đình, một trái tim biết phân định sẽ không để cảm xúc nhất thời quyết định hết mọi lời nói. Họ biết có lúc điều mình muốn nói ngay chưa chắc là điều cần nói ngay. Có lúc im lặng thêm một chút lại là bác ái hơn. Có lúc phải nói sự thật, nhưng nói bằng giọng khác. Có lúc phải lùi lại, không phải vì đầu hàng, mà để tránh làm sâu thêm vết thương. Có lúc phải đi bước trước để hòa giải, dù trong lòng vẫn thấy mình cũng có phần đúng. Người biết phân định trong gia đình là người không chỉ hỏi: “Ai đúng?” mà còn hỏi: “Điều gì sẽ mở đường cho tình yêu, cho sự thật, cho bình an, cho ơn Chúa hoạt động?”
Trong cộng đoàn cũng thế. Có những lúc nhiều ý kiến rất hay, rất mạnh, rất logic, nhưng chưa chắc là điều Thánh Thần đang mời gọi trong lúc này. Có những lúc điều đúng về nguyên tắc lại cần một cách thể hiện dịu hơn để không làm đứt gãy hiệp thông. Có những lúc một cộng đoàn cần thay đổi, nhưng nếu không có phân định, sự thay đổi ấy sẽ biến thành phản ứng. Cũng có những lúc cộng đoàn cần kiên nhẫn chịu đựng sự chậm chạp của nhau, vì ép quá chỉ làm những trái tim yếu co lại hơn. Người có trái tim đã được chữa lành thường giúp cộng đoàn phân định tốt hơn, vì họ không đến với cuộc đối thoại chỉ để đẩy ý mình thắng. Họ đến với lòng mong điều Chúa muốn được sáng ra. Họ không xem việc nhường ý mình là thua, nếu nhờ đó ích chung được lớn lên. Họ không xem việc thay đổi quan điểm là mất mặt, nếu nhờ đó cộng đoàn gần hơn với Tin Mừng.
Nhưng lắng nghe và phân định vẫn chưa đủ, nếu không đi tới yêu thương. Mà yêu thương ở đây không phải một tình cảm dễ chịu chung chung. Yêu thương theo nghĩa hiệp hành là dám để người khác có chỗ trong lòng mình. Dám để khác biệt không phá hủy hiệp thông. Dám tiếp tục nhìn người kia bằng hy vọng, ngay cả khi họ chưa đổi như mình mong. Dám tin rằng Chúa đang làm việc nơi họ, dù hiện tại họ còn cứng, còn khó, còn chậm. Dám đối xử với nhau không phải chỉ theo điều người kia đáng được, mà còn theo lòng thương xót mà chính mình đã nhận từ Chúa.
Một trái tim chưa chữa lành thường yêu trong điều kiện. Họ dễ thương người làm họ thấy dễ chịu, hiểu họ, xác nhận họ, trùng với họ. Nhưng họ khó mở ra với người khác tính, khác nhịp, khác cách diễn tả, khác cảm xúc, khác quan điểm. Trong khi đó, trái tim đã được chữa lành yêu bằng một chiều sâu khác. Không phải vì nó mù trước giới hạn của người khác. Nó thấy chứ. Có khi thấy rất rõ. Nhưng nó không dừng ở giới hạn ấy. Nó còn nhìn sâu hơn, tới phẩm giá, tới nỗi đau, tới lịch sử riêng, tới chỗ mong manh, tới hành trình mà Chúa còn đang đi với người ấy. Đây là ánh nhìn rất gần với ánh nhìn của Chúa. Và chỉ ánh nhìn ấy mới có thể làm nảy sinh hiệp hành thật giữa một thế giới quen chia phe, chọn phe, dựng tường và loại trừ.
Thế giới hôm nay đầy chia rẽ không chỉ ở cấp độ lớn, mà còn ngay trong những điều rất nhỏ hằng ngày. Người ta chia rẽ vì ý kiến, vì thế hệ, vì lối sống, vì ngôn ngữ, vì phong cách đạo đức, vì cách nhìn mục vụ, vì nhạy cảm cá nhân, vì kinh nghiệm sống khác nhau. Ngay trong Hội Thánh cũng có những đường rạn vô hình. Có những người thiên về truyền thống nên nghi ngại đổi mới. Có những người nhấn mạnh canh tân nên dễ thiếu kiên nhẫn với điều cũ. Có những người chú trọng luật lệ. Có những người nhấn mạnh lòng thương xót. Có những người nói rất mạnh về sự thật. Có những người nói rất nhiều về đón nhận. Và nếu thiếu những trái tim đã được chữa lành, các khác biệt ấy sẽ rất nhanh biến thành đối đầu. Mỗi bên chỉ còn nghe điều bên kia nói bằng nỗi lo của mình. Mỗi bên nhìn bên kia bằng sự nghi ngờ hơn là bằng tình huynh đệ.
Ở đây, men hiệp hành mà Thánh Têrêsa gợi mở chính là sự hiện diện của những con người không làm tăng thêm tiếng ồn chia rẽ, nhưng âm thầm làm dậy lên một chất khác trong bầu khí chung. Men không ồn ào. Men không đập mạnh vào khối bột. Men đi vào trong, tan vào trong, âm thầm tác động từ bên trong. Người có trái tim đã được chữa lành cũng vậy. Họ không nhất thiết là người nói nhiều nhất. Có khi không phải là người ở vị trí nổi bật nhất. Nhưng sự hiện diện của họ làm bầu khí đổi khác. Họ không đổ thêm dầu vào xung đột. Họ không chuyền đi những lời làm rạn nứt. Họ không nuôi những câu chuyện ngấm ngầm gây chia phe. Họ biết nói một câu để làm dịu lại. Biết đặt một câu hỏi để người khác nghe nhau hơn. Biết giữ thinh lặng đúng lúc để không làm tổn thương thêm. Biết nhắc cộng đoàn trở về với điều cốt lõi khi mọi người sắp lạc vào tranh thắng.
Có những người như thế trong gia đình. Họ không giải quyết hết mọi vấn đề, nhưng nhờ họ mà căn nhà còn chỗ cho sự bình an. Có những người như thế trong cộng đoàn. Họ không thay đổi hết mọi sự, nhưng nhờ họ mà những khác biệt không lập tức biến thành đổ vỡ. Có những người như thế trong Hội Thánh. Họ không xóa được mọi chia rẽ, nhưng nhờ họ mà người ta còn nhớ rằng ta vẫn là anh chị em của nhau trước khi là những người thuộc các khuynh hướng khác nhau. Những con người ấy là men hiệp hành. Họ không phải men vì tài năng đặc biệt, nhưng vì trái tim họ đã chịu cho Chúa nhào nặn.
Nơi đây, ta hiểu vì sao chữa lành nội tâm lại liên hệ sâu xa đến sứ mạng của Hội Thánh. Bởi vì thế giới không thiếu tiếng nói mạnh, thế giới thiếu những trái tim sâu. Thế giới không thiếu tranh luận, thế giới thiếu hiện diện biết lắng nghe. Thế giới không thiếu lập trường, thế giới thiếu người biết yêu mà không mù quáng, biết nói sự thật mà không mất bác ái, biết giữ xác tín mà không loại trừ. Hội Thánh chỉ có thể trở thành dấu chỉ hiệp thông giữa một thế giới đầy đứt gãy nếu trong lòng Hội Thánh có những tâm hồn chịu để Chúa chữa. Không chữa, ta sẽ mang chính bệnh chia rẽ của thế gian vào trong cộng đoàn. Không chữa, ta sẽ nói về hiệp hành nhưng sống bằng phòng thủ. Không chữa, ta sẽ nhân danh chân lý mà làm tổn thương. Không chữa, ta sẽ nhân danh yêu thương mà đánh mất chiều sâu của sự thật. Chỉ một trái tim đã đi qua lửa thanh luyện mới có thể giữ được cả sự thật lẫn bác ái trong cùng một nhịp sống.
Có lẽ điều đẹp nhất của một trái tim được chữa lành là nó không còn muốn chiếm chỗ nhất. Nó bằng lòng làm men. Bằng lòng âm thầm. Bằng lòng không được ghi nhận. Bằng lòng chỉ góp vào bầu khí chung một chút dịu dàng, một chút sáng suốt, một chút lắng nghe, một chút bình an, một chút kiên nhẫn, một chút hy vọng. Nhưng chính “một chút” ấy nhiều khi cứu cả một tương quan, cứu cả một cuộc đối thoại, cứu cả một cộng đoàn đang bên bờ rạn nứt. Chúng ta thường nghĩ cần những điều rất lớn để thay đổi thế giới. Nhưng trong nhãn quan thiêng liêng, nhiều khi một người bớt cay nghiệt đã là một phép lạ. Một người chịu lắng nghe thêm năm phút đã là một bước ngoặt. Một người dám xin lỗi trước đã là một men mới được bỏ vào khối bột. Một người dám tin vào điều tốt nơi người kia, khi mọi người khác đã thôi hy vọng, đã là ánh sáng nhỏ nhưng thật.
Và như thế, hành trình từ lâu đài nội tâm đi ra hiệp hành không phải là hành trình rời khỏi Chúa để đến với người khác. Đó là hành trình mang Chúa, Đấng đang ngự ở trung tâm nội tâm mình, đi vào giữa anh chị em. Người đã ở lâu với Chúa sẽ đem vào tương quan một hương vị khác. Không phải vì họ giỏi đạo lý hơn, mà vì họ đã được Chúa dạy cách nhìn, cách nghe, cách chờ, cách đau mà không cay đắng, cách thật mà vẫn hiền, cách vững mà vẫn mềm. Đó chính là thứ men hiệp hành mà thế giới hôm nay rất cần.
Ước gì mỗi người chúng ta đừng sợ con đường chữa lành. Đừng sợ phải chậm lại để Chúa chạm vào những vùng còn đổ vỡ. Đừng sợ phải yên lặng để học nghe bằng lòng. Đừng sợ phải buông bớt nhu cầu luôn đúng, luôn thắng, luôn được hiểu ngay. Vì biết đâu chính khi ta chấp nhận để trái tim mình được chữa, Chúa đang làm nơi ta một công việc lớn hơn rất nhiều điều ta tưởng: Người đang chuẩn bị một hạt men hiệp hành cho gia đình, cho cộng đoàn, cho Hội Thánh, và cho cả một thế giới đang mỏi mệt vì chia rẽ.
Và khi ấy, ta sẽ không cần phải làm những điều rực rỡ để nên chứng tá. Chỉ cần bước đi với một trái tim đã được Chúa chạm tới. Chỉ cần nói với nhau bằng một giọng ít làm đau hơn. Chỉ cần nghe nhau bằng một lòng ít phòng thủ hơn. Chỉ cần phân định bằng một nội tâm tự do hơn. Chỉ cần yêu nhau bằng một tình yêu đã đi qua thập giá của cái tôi. Chỉ cần sống như thế thôi, ta đã bắt đầu trở thành men. Một thứ men rất nhỏ. Nhưng trong bàn tay của Thiên Chúa, có thể làm dậy cả khối bột của thời đại này.
TỪ LÂU ĐÀI NỘI TÂM ĐẾN CON ĐƯỜNG THẬP GIÁ CỦA HIỆP HÀNH
TẠI SAO NGƯỜI MUỐN TRỞ THÀNH MEN HIỆP HÀNH PHẢI CHẤP NHẬN BỊ HIỂU LẦM, BỊ THANH LUYỆN VÀ ÂM THẦM TỰ HỦY NHƯ HẠT LÚA MÌ MỤC NÁT TRONG LÒNG ĐẤT
Đi đến đây, có lẽ ta đã bắt đầu hiểu rằng hiệp hành không phải là một con đường dễ đi. Nếu chỉ hiểu hiệp hành như cùng nhau ngồi lại, cùng nhau trao đổi, cùng nhau xây dựng bầu khí tốt đẹp, thì ta vẫn mới chỉ đứng ở ngoài cửa. Bởi vì khi bước sâu hơn vào linh đạo hiệp hành, người ta sẽ sớm nhận ra rằng con đường ấy không chỉ đòi lắng nghe, phân định và yêu thương, mà còn đòi chịu đau. Không chỉ đòi mở lòng, mà còn đòi bị bẻ lòng. Không chỉ đòi chữa lành, mà còn đòi thanh luyện. Không chỉ đòi sống hiệp thông, mà còn đòi chấp nhận cái giá của hiệp thông. Và cái giá ấy, rất nhiều khi, chính là bị hiểu lầm, bị chống đối, bị xem thường, bị coi là yếu, bị cho là không rõ lập trường, bị tổn thương bởi những người mình muốn bước cùng. Đây là chiều sâu rất thật của con đường hiệp hành mà ánh sáng từ kinh nghiệm Thánh Têrêsa Avila giúp ta nhìn thấy rõ hơn: mọi canh tân đích thực đều bắt đầu từ nội tâm, nhưng một khi đã bắt đầu thật, nó sẽ tất yếu đi qua thập giá.
Nhiều người muốn hiệp hành, nhưng lại muốn hiệp hành mà không đau. Muốn yêu thương mà không bị từ chối. Muốn xây dựng hiệp thông mà không phải chịu những va chạm của khác biệt. Muốn làm men mà vẫn giữ nguyên hình dạng của mình. Muốn làm ánh sáng mà không phải chấp nhận bị đốt lên. Muốn hạt lúa sinh nhiều bông hạt mà lại không muốn rơi vào lòng đất. Nhưng Tin Mừng không đi theo logic ấy. Và đời sống thiêng liêng thật cũng không đi theo logic ấy. Hễ điều gì thực sự đến từ Thiên Chúa, điều ấy sớm muộn cũng sẽ đi qua thanh luyện. Hễ tình yêu nào thật sự muốn trưởng thành, tình yêu ấy sớm muộn cũng sẽ phải đi qua mất mát. Hễ ai thật sự muốn trở thành men hiệp hành, người ấy sớm muộn cũng phải học chấp nhận mình bị nhào vào khối bột, tan đi trong khối bột, mất đi sự tách biệt rõ ràng của mình để làm dậy lên sự sống nơi toàn thể.
Đây chính là điểm rất sâu của hình ảnh hạt lúa mì. Hạt lúa không sinh hoa trái khi nó được giữ nguyên, khô ráo, nguyên vẹn, an toàn trong kho. Nó chỉ sinh hoa trái khi chấp nhận rơi xuống đất, chấp nhận bóng tối, chấp nhận sự chôn vùi, chấp nhận một quá trình tưởng như mục nát. Từ bên ngoài nhìn vào, đó là mất. Đó là hỏng. Đó là tan. Nhưng trong huyền nhiệm của Thiên Chúa, chính sự tan đi ấy lại là khởi đầu của sinh sôi. Cũng vậy, người sống hiệp hành thật không lớn lên bằng cách giữ mình luôn nguyên vẹn trước mọi va chạm. Họ lớn lên bằng cách chấp nhận để tình yêu bẻ vỡ cái tôi, để hiệp thông lật đổ những tự mãn kín đáo, để việc lắng nghe đập vỡ nhu cầu luôn phải thắng, để việc đồng hành với người khác làm mình phải chết đi mỗi ngày một chút cho chính mình.
Thánh Têrêsa Avila hiểu điều đó bằng cả cuộc đời. Ngài không bước vào hành trình canh tân với một con đường trải hoa. Ngài bước đi giữa hiểu lầm, ngờ vực, chống đối, khó khăn, thử thách, những phán đoán không công bằng và cả những gánh nặng nội tâm mà người ngoài không thấy hết. Nhưng chính trong những điều ấy, ngài được thanh luyện. Nếu ngài chỉ là một người có ý tưởng cải tổ, có lẽ ngài đã bỏ cuộc khi bị chống đối. Nếu ngài chỉ là một người nhiệt thành tự nhiên, có lẽ ngài đã trở nên cay đắng khi bị hiểu lầm. Nhưng bởi vì gốc của ngài ở trong Thiên Chúa, nên đau khổ không làm ngài gãy đổ; đau khổ làm ngài sâu hơn. Chống đối không làm ngài thù nghịch; chống đối làm ngài bám chặt hơn vào ý Chúa. Hiểu lầm không làm ngài đánh mất bình an; hiểu lầm thanh luyện ngài khỏi nhu cầu phải được mọi người công nhận.
Và đây là một bài học rất lớn cho người Kitô hữu hôm nay. Một trong những dấu hiệu cho thấy ta vẫn chưa đi xa trên đường hiệp hành là ta còn quá cần được hiểu ngay. Chỉ cần người khác hiểu sai một chút là lòng mình xáo trộn. Chỉ cần mình góp ý với thiện chí mà không được đón nhận như mong muốn là lập tức chùn lại. Chỉ cần nỗ lực làm điều tốt mà không được nhìn nhận là bắt đầu mệt. Điều đó cho thấy trái tim ta còn đang làm việc không chỉ vì Chúa, mà còn vì nhu cầu được xác nhận. Ta vẫn muốn làm men, nhưng là một thứ men vẫn muốn được nhìn thấy mình. Ta vẫn muốn hiệp thông, nhưng là một hiệp thông phải diễn ra theo cách khiến mình được an toàn. Ta vẫn muốn dấn thân, nhưng là dấn thân mà chưa muốn trả giá bằng sự mất mát cái tôi.
Con đường thập giá của hiệp hành bắt đầu ngay ở đó: ở việc chấp nhận không phải lúc nào mình cũng được hiểu đúng. Có khi ta lắng nghe người khác, nhưng họ lại nghĩ ta yếu. Có khi ta cố gắng giữ hiệp thông, nhưng người ta lại cho rằng ta mập mờ. Có khi ta không vội kết án, nhưng người ta lại nghĩ ta thiếu lập trường. Có khi ta chọn một lối nói dịu hơn để giữ trái tim người kia, nhưng lại bị hiểu là nhân nhượng quá mức. Có khi ta đi bước trước để làm hòa, nhưng người ta không nhận ra tình yêu bên dưới hành động ấy. Đây là một nỗi đau rất thật. Vì không ai thích bị hiểu sai. Không ai thích điều tốt mình làm lại bị diễn giải theo nghĩa xấu. Không ai thích yêu mà không được nhận ra là đang yêu.
Nhưng chính ở đó, Thánh Têrêsa dạy ta một sự tự do rất lớn: đừng đặt nền đời mình trên việc được hiểu, nhưng trên việc trung thành. Được hiểu là một an ủi. Trung thành mới là điều cốt lõi. Nếu Chúa hiểu, đôi khi thế là đủ cho linh hồn. Điều này không có nghĩa là ta bỏ mặc mọi hiểu lầm hoặc không bao giờ cần giải thích. Không phải thế. Nhưng nó có nghĩa là người sống hiệp hành thật phải học chấp nhận rằng sẽ có những đoạn đường mình không thể tự minh oan hoàn toàn bằng lời nói. Có những đau đớn chỉ có thể ôm lấy trước mặt Chúa. Có những vết thương chỉ có thể biến thành của lễ nếu ta ngừng đòi phải được thanh minh ngay tức khắc.
Đó chính là một phần của sự thanh luyện. Thanh luyện là khi Thiên Chúa lấy đi khỏi ta những chỗ dựa giả. Trước đây ta có thể dựa vào thành công, vào khả năng, vào tiếng tốt, vào vị trí, vào sự nhìn nhận, vào cảm giác mình có ích, vào việc mình thuộc nhóm đúng, vào việc người khác công nhận thiện chí của mình. Nhưng khi bước sâu vào đời sống nội tâm và hiệp hành, Chúa dần dần làm cho linh hồn không còn dựa trên những điều ấy nữa. Không phải vì chúng hoàn toàn xấu, nhưng vì nếu ta bám vào chúng, ta sẽ không còn tự do để yêu. Ta sẽ chỉ yêu trong mức độ mình còn được bảo đảm. Ta sẽ chỉ phục vụ khi còn được đón nhận. Ta sẽ chỉ lắng nghe khi người kia cũng lắng nghe mình. Ta sẽ chỉ làm hòa khi chắc rằng mình không bị thiệt. Ta sẽ chỉ hiệp thông khi hiệp thông ấy không làm mình mất một phần hình ảnh, danh dự, cảm giác kiểm soát hay sự ưu tiên của bản thân.
Nhưng tình yêu của Đức Kitô không đi theo đường ấy. Tình yêu của Người là tình yêu tự hủy. Không phải tự hủy theo nghĩa bệnh hoạn, phủ nhận phẩm giá của mình hay chấp nhận điều ác một cách mù quáng, nhưng tự hủy theo nghĩa hiến mình, từ bỏ việc bám chặt vào cái tôi để sự sống có thể chảy ra cho người khác. Đó là con đường thập giá. Và người muốn trở thành men hiệp hành không thể né con đường ấy. Vì men chỉ là men khi nó chấp nhận tan đi. Nếu nó cứ muốn giữ nguyên tính riêng, giữ nguyên hình khối, giữ nguyên sự tách biệt, nó sẽ mãi chỉ là một vật đứng ngoài khối bột.
Đây là điều rất sâu và cũng rất đau trong đời sống cộng đoàn. Có những người nói rất nhiều về hiệp hành, nhưng thật ra vẫn đứng ngoài. Họ vẫn giữ cái tôi ở một khoảng cách an toàn. Họ vẫn chỉ góp phần trong chừng mực không phải chết đi cho mình quá nhiều. Họ vẫn hiện diện, nhưng không thật sự hiến mình. Họ vẫn cộng tác, nhưng không thật sự để đời mình tan vào ích chung. Họ vẫn nói lời hiệp thông, nhưng không chịu trả giá để hiệp thông thành sự thật. Còn người đi con đường thập giá của hiệp hành thì khác. Họ chấp nhận rằng để cộng đoàn lớn lên, có khi mình phải nhỏ lại. Để người khác được cất tiếng, có khi mình phải lùi lại. Để sự hiệp nhất được giữ, có khi mình phải từ bỏ quyền được nhấn mạnh cái đúng của mình ngay lúc đó. Để một trái tim yếu không bị gãy thêm, có khi mình phải mang trong lòng một thiệt thòi mà không ai biết.
Đây không phải là hèn yếu. Đây là sức mạnh của tình yêu đã đi qua thập giá. Người chưa có nội tâm thường xem điều này là nhu nhược. Họ nghĩ rằng mạnh là phải nói thắng, phải giữ chặt lập trường, phải chứng minh cho ra lẽ, phải làm rõ ai đúng ai sai ngay lập tức. Nhưng trong đời sống thiêng liêng, có một thứ mạnh sâu hơn nhiều: đó là khả năng không cần phải thắng để vẫn trung thành với sự thật. Khả năng không cần phải được nhìn nhận để vẫn tiếp tục yêu. Khả năng không cần người khác thay đổi ngay để lòng mình không hóa cay đắng. Khả năng không phải đè người khác xuống để giữ sự vững vàng của mình. Khả năng ở lại trong yêu thương ngay cả khi không được yêu theo cách mình mong. Chính sức mạnh ấy làm nên những con người thật sự có thể mang cộng đoàn đi qua chia rẽ.
Thật ra, không ai có thể sống như vậy nếu không đi qua lâu đài nội tâm. Bởi vì chỉ khi ở sâu với Chúa, ta mới có chỗ để mang những mất mát ấy. Nếu không, ta sẽ rất nhanh kiệt sức. Ta sẽ cảm thấy mình luôn là người thiệt. Ta sẽ tích tụ âm thầm những uất ức. Ta sẽ phục vụ mà lòng bắt đầu lạnh. Ta sẽ làm điều tốt nhưng sâu bên trong lại trách móc. Cho nên, từ lâu đài nội tâm đến con đường thập giá không phải là hai chặng tách rời nhau. Lâu đài nội tâm chuẩn bị cho thập giá. Và thập giá lại làm cho lâu đài nội tâm sâu hơn. Càng đi vào Chúa, ta càng có sức chịu thanh luyện. Càng chịu thanh luyện trong Chúa, ta càng được dẫn sâu hơn vào hiệp thông với Người.
Có một kiểu đau khổ làm lòng người cứng lại. Nhưng cũng có một kiểu đau khổ, nếu được sống trong ân sủng, sẽ làm lòng người mềm hơn. Đó là đau khổ của người chấp nhận bị thanh luyện vì yêu. Người ấy không còn nhìn thử thách chỉ như một điều bất công mình phải chịu, nhưng còn như một nơi Chúa đang làm việc sâu hơn. Không phải mọi đau khổ đều tự động thánh hóa con người. Có những đau khổ làm người ta chua chát hơn. Nhưng đau khổ được đón nhận trong kết hiệp với Chúa thì khác. Nó đốt cháy dần những cặn bã của cái tôi. Nó làm lộ ra những động lực chưa tinh ròng. Nó buộc ta phải hỏi lại: mình thực sự đang tìm Chúa hay đang tìm chính mình trong việc của Chúa? Mình thực sự đang phục vụ cộng đoàn hay đang xây một chỗ đứng cho mình trong cộng đoàn? Mình thực sự đang muốn hiệp thông hay đang muốn kiểm soát hình thức của hiệp thông?
Chính trong ý nghĩa ấy mà người muốn trở thành men hiệp hành phải chấp nhận âm thầm tự hủy như hạt lúa mì mục nát trong lòng đất. “Tự hủy” ở đây là để cho những ảo tưởng về mình chết đi. Để cho nhu cầu phải luôn được đúng chết đi. Để cho cơn đói được tán thưởng chết đi. Để cho cái tôi thích đứng ở trung tâm chết đi. Để cho thói quen tự bảo vệ mình bằng mọi giá chết đi. Để cho một số bám víu rất kín vào cảm giác mình là người cần thiết chết đi. Chỉ khi những thứ ấy chết dần, tình yêu mới có khoảng trống để nở ra. Chỉ khi những thứ ấy mục đi, bông hạt mới bắt đầu xuất hiện.
Nhưng sự “mục nát” ấy thường âm thầm. Người ngoài không thấy. Thậm chí nhiều khi họ nhìn vào còn tưởng là thất bại. Một người bớt nói hơn vì đã học lắng nghe, có thể bị xem là yếu. Một người không đáp trả khi bị chạm tự ái, có thể bị xem là không bản lĩnh. Một người chọn giữ hiệp thông thay vì đào sâu chia rẽ, có thể bị xem là thiếu rõ ràng. Một người lùi lại để người khác lớn lên, có thể bị quên lãng. Một người âm thầm gánh lấy phần khó để cộng đoàn được bình an, có thể chẳng ai biết ơn. Đó là số phận của hạt lúa trong lòng đất. Nó không nở hoa trước ánh mắt người ta. Nó phải đi qua đêm tối, qua độ ẩm của đất, qua một tiến trình tan ra mà chỉ Thiên Chúa nhìn thấy trọn vẹn.
Có lẽ chính ở đây mà linh đạo hiệp hành gặp rất sâu với mầu nhiệm thập giá của Đức Kitô. Đức Kitô không cứu độ thế gian bằng cách đứng ngoài đau khổ và ra lệnh cho mọi sự phải thay đổi. Người bước vào giữa đứt gãy của nhân loại, mang lấy hiểu lầm, phản bội, cô độc, bạo lực, bất công, và để cho tình yêu đi đến tận cùng. Người không cứu bằng cách giữ mình an toàn, nhưng bằng cách trao mình. Người không trở thành men cứu độ bằng cách bảo vệ mình khỏi bàn tay con người, nhưng bằng cách chấp nhận bị bẻ ra như tấm bánh. Vậy nên, ai muốn theo Người trên con đường hiệp hành cũng không thể mong mình luôn được nguyên vẹn theo kiểu trần thế. Người ấy sẽ phải học ngôn ngữ của hạt lúa, của tấm bánh, của men, của ánh nến bị đốt lên để chiếu sáng.
Thánh Têrêsa Avila, trong ánh sáng ấy, không chỉ dạy ta cầu nguyện cho sâu, nhưng còn dạy ta chịu đựng cho đúng cách. Không phải chịu đựng trong cay đắng. Không phải chịu đựng trong thái độ nạn nhân. Không phải chịu đựng để rồi âm thầm đòi công trạng. Nhưng chịu đựng như một hành vi kết hiệp. Nghĩa là đem điều mình phải chịu vào trong tương quan với Chúa, để nó không chỉ còn là nỗi đau của mình, mà trở thành nơi gặp gỡ giữa mình với Đức Kitô. Khi ấy, điều làm ta đau sẽ không còn chỉ đẩy ta xuống, mà còn đào ta sâu hơn. Điều làm ta mất sẽ không còn chỉ là mất, mà còn là chỗ để sự sống khác mọc lên. Điều làm ta bị hiểu lầm sẽ không còn chỉ là vết thương danh dự, mà có thể trở thành cơ hội để ta tập buông mình khỏi nhu cầu phải được mọi người nhìn nhận.
Điều này rất cần cho thế giới hôm nay, vì ta đang sống trong một thời đại quá nhạy với việc bảo vệ bản thân, bảo vệ hình ảnh, bảo vệ quyền được công nhận, bảo vệ tiếng nói, bảo vệ lập trường. Có những điều trong đó là chính đáng. Nhưng nếu không đi qua thập giá, con người sẽ ngày càng khó yêu. Bởi vì yêu luôn đòi mất một phần. Hiệp hành cũng vậy. Nó đòi ta mất đi một số tiện nghi của cái tôi. Mất đi quyền được chỉ nghe tiếng mình. Mất đi thói quen nghĩ rằng mọi chuyện phải xoay theo cách mình hiểu. Mất đi sự dễ chịu của việc chỉ bước với những người giống mình. Mất đi niềm an toàn của việc luôn được nhóm mình xác nhận. Và chính những mất mát ấy, nếu được sống trong Chúa, lại làm ta trở nên phong nhiêu.
Cho nên, từ lâu đài nội tâm đến con đường thập giá của hiệp hành là một hành trình không dành cho những người chỉ muốn một đời sống đạo dễ chịu. Đây là hành trình của những ai chấp nhận để Chúa làm việc đến tận gốc. Để Người không chỉ an ủi, mà còn cắt tỉa. Không chỉ chữa lành, mà còn thanh luyện. Không chỉ cho nếm sự ngọt ngào của cầu nguyện, mà còn dẫn qua những khô khan, những hiểu lầm, những đoạn tối, những mất mát cần thiết để tình yêu trở nên tinh ròng hơn. Và chính khi đó, người ấy mới bắt đầu thật sự trở thành men hiệp hành: không ồn ào, không phô trương, không giữ mình nguyên vẹn, nhưng âm thầm tan vào đời sống của gia đình, cộng đoàn, Hội Thánh, để làm dậy lên một thứ sự sống mà nhiều khi chỉ Thiên Chúa mới thấy được hết.
Ước gì khi nhìn lại đời mình, ta đừng sợ những lần bị chôn vùi. Đừng sợ những đoạn tối. Đừng sợ bị hiểu lầm trong khi mình đang cố trung thành. Đừng sợ những thanh luyện làm mình đau vì thấy cái tôi bị đụng đến. Biết đâu chính trong những lúc ấy, hạt lúa của đời ta đang bắt đầu nứt ra. Biết đâu chính trong những lúc tưởng như đang mất, Thiên Chúa lại đang chuẩn bị một mùa sinh hoa trái. Biết đâu chính trong những điều không ai biết, không ai ghi nhận, không ai hiểu hết, Chúa đang âm thầm làm cho đời ta nên men cho người khác. Và nếu điều đó là thật, thì không có sự tự hủy nào trong Chúa là vô ích. Không có giọt nước mắt nào được dâng trong yêu thương là vô nghĩa. Không có phần “mục nát” nào của hạt lúa trong tay Chúa là kết thúc. Tất cả đều đang hướng về mùa gặt.
SỰ ÂM THẦM CỦA HẠT LÚA MÌ
VÌ SAO NHỮNG LINH HỒN THẬT SỰ HIỆP HÀNH THƯỜNG KHÔNG ỒN ÀO, KHÔNG TRANH CHỖ, NHƯNG LẠI LÀ NHỮNG NGƯỜI GIỮ CHO HỘI THÁNH KHỎI TAN RÃ BẰNG ĐỜI SỐNG CẦU NGUYỆN, HY SINH VÀ TRUNG TÍN RẤT KÍN ĐÁO
Đi đến phần cuối này, ta gần như chạm tới điều thẳm sâu nhất của linh đạo hiệp hành trong ánh sáng Thánh Têrêsa Avila: đó là sự âm thầm. Sau tất cả những gì đã đi qua, từ lâu đài nội tâm, đến những chướng ngại của tâm hồn, đến cuộc chữa lành, đến con đường lắng nghe, phân định, yêu thương, rồi đến thập giá của sự tự hủy như hạt lúa mì trong lòng đất, cuối cùng ta gặp lại một chân lý rất nghịch lý mà cũng rất đẹp: những người thật sự làm cho Hội Thánh đứng vững nhiều khi không phải là những người ồn ào nhất, không phải là những người xuất hiện nhiều nhất, không phải là những người luôn có tiếng nói mạnh nhất, nhưng lại là những con người âm thầm nhất. Ý này cũng nằm rất sâu trong mạch tư tưởng bạn đã gửi từ đầu: hiệp hành không hệ tại trước tiên ở cơ cấu hay khẩu hiệu, nhưng ở đời sống nội tâm được “dậy men” bởi ân sủng, rồi từ đó ánh sáng hiệp thông tự nhiên tỏa ra.
Thật vậy, giữa đời sống Hội Thánh, ta rất dễ bị thu hút bởi những điều thấy được. Những hoạt động lớn. Những sáng kiến nổi bật. Những vai trò quan trọng. Những người nói hay. Những người dẫn dắt giỏi. Những khuôn mặt có sức ảnh hưởng. Tất cả những điều ấy đều có chỗ của nó. Hội Thánh cần những con người dám đứng ra, dám tổ chức, dám điều hành, dám lên tiếng khi cần. Nhưng nếu chỉ nhìn như thế, ta sẽ bỏ quên phần sâu nhất của mầu nhiệm Hội Thánh. Bởi vì Hội Thánh không đứng vững chỉ nhờ những gì thấy được. Hội Thánh còn đứng vững nhờ vô vàn điều không ai thấy. Nhờ những lời cầu nguyện không ai nghe. Nhờ những hy sinh không ai biết. Nhờ những nước mắt không ai đếm. Nhờ những lần người ta cắn môi im lặng để giữ hiệp thông. Nhờ những trái tim chọn tha thứ thay vì nuôi bản án. Nhờ những linh hồn vẫn trung tín với Chúa trong đêm tối, dù chẳng ai vỗ tay cho sự trung tín ấy.
Có lẽ đó là lý do hạt lúa mì là hình ảnh quá đẹp cho linh đạo hiệp hành. Hạt lúa không cất tiếng. Nó không biện minh cho mình. Nó không giành lấy khoảng sáng trên mặt đất. Nó không tự giới thiệu công trạng của mình. Nó chỉ rơi xuống, bị chôn vùi, bị vỡ ra, bị mất đi hình dáng riêng, và rồi từ sự âm thầm tưởng như thất bại ấy, một sự sống mới mọc lên. Cũng vậy, những linh hồn thật sự hiệp hành thường rất âm thầm. Không phải vì họ không có gì để nói. Không phải vì họ không có khả năng. Không phải vì họ nhút nhát. Nhưng vì họ đã đi đủ sâu vào nội tâm để không còn quá bị ám ảnh bởi việc mình phải được thấy. Họ không còn cần chứng minh giá trị của mình bằng sự hiện diện nổi bật. Họ không còn lấy chỗ đứng làm nơi bám víu cho căn tính. Họ đã được Chúa dạy một sự tự do mới: tự do được nhỏ đi mà không thấy mình mất giá; tự do được lùi lại mà không thấy mình bị xóa bỏ; tự do được tan vào ích chung mà không cần tên mình được nhắc tới.
Đây là điều rất khó đối với bản tính con người. Vì con người tự nhiên thích được thấy, được nghe, được nhìn nhận, được ghi công, được công nhận là cần thiết. Ngay cả trong việc đạo đức, cơn đói ấy vẫn có thể đi vào rất sâu. Người ta có thể phục vụ rất nhiều nhưng vẫn đau nếu không được nhận ra. Có thể hy sinh rất thật nhưng vẫn thấy lòng mình chùng xuống nếu công sức ấy bị xem như điều bình thường. Có thể làm điều tốt nhưng vẫn âm thầm mong người khác hiểu thiện chí của mình. Những điều ấy không làm ta thành người xấu. Chúng chỉ cho thấy cái tôi của ta còn cần được chữa lành thêm. Và chính ở điểm này, Thánh Têrêsa Avila tiếp tục dạy ta. Bởi ngài không dẫn ta tới một sự âm thầm vì bị chèn ép, nhưng tới một sự âm thầm vì đã no đầy hơn trong Chúa.
Người đã thật sự sống trong lâu đài nội tâm sẽ dần hiểu rằng không có gì quý hơn việc được Chúa biết. Khi linh hồn đã nếm được điều đó, nó sẽ bớt đói những xác nhận khác. Không phải là không còn vui khi được hiểu, được yêu, được nâng đỡ. Vẫn vui chứ. Nhưng nếu không có những điều ấy, linh hồn cũng không sụp đổ nữa. Bởi nó không còn đặt nền trên ánh mắt con người. Nền của nó ở nơi sâu hơn. Và vì thế, nó có thể âm thầm. Có thể làm điều tốt mà không cần treo bảng. Có thể đi bước trước để hòa giải mà không cần kể công. Có thể giữ một bổn phận nhỏ bé qua năm này sang năm khác mà không thấy mình vô nghĩa. Có thể cầu nguyện cho cộng đoàn ngay cả khi cộng đoàn chẳng mấy ai biết đến mình. Có thể chịu một chút thiệt để người khác được bình an hơn. Có thể lặng lẽ gánh một phần đau của Hội Thánh như ai đó gánh một góc mái nhà trong đêm mưa, chẳng ai thấy, nhưng nếu buông tay ra, nước sẽ tràn xuống.
Có những người như thế trong Hội Thánh. Có thể họ không bao giờ lên bục phát biểu. Có thể họ chẳng viết những điều lớn lao. Có thể tên tuổi họ không được nhắc tới trong các bản tổng kết. Có thể khi họ qua đi, chỉ có một nhóm nhỏ biết họ là ai. Nhưng chính họ lại là những người giữ cho Hội Thánh khỏi tan rã. Một bà cụ lặng lẽ lần chuỗi mỗi ngày cho con cháu và cho các linh mục. Một tu sĩ âm thầm trung thành với giờ chầu trong những năm khô khan chẳng ai biết. Một người cha trong gia đình chọn nén lại cơn nóng để giữ cho mái nhà khỏi nứt thêm. Một người mẹ mang hết mỏi mệt vào cầu nguyện thay vì biến nó thành cay nghiệt. Một giáo dân bị hiểu lầm nhưng không vì thế mà bỏ cộng đoàn, trái lại vẫn tiếp tục yêu Hội Thánh với một lòng trung tín đau đớn. Một linh mục tiếp tục dâng lễ với trọn lòng yêu mến dù bên trong trải qua bao cô đơn. Một người trẻ giữ sự trong sạch của lương tâm giữa một môi trường đầy cám dỗ mà chẳng ai biết họ đã chiến đấu thế nào. Những con người ấy không ồn ào. Nhưng họ là cột trụ âm thầm.
Thế giới thường không biết đọc giá trị của những con người như vậy, vì thế giới quen đo bằng hiệu quả nhìn thấy. Nhưng trong nhãn quan đức tin, phần vô hình lại thường là phần nâng đỡ phần hữu hình. Một cái cây đứng được không chỉ nhờ thân và cành, mà còn nhờ rễ. Rễ không phô bày. Rễ không khoe sắc. Rễ ở dưới đất, lẫn trong bùn, trong tối, trong âm thầm. Nhưng nếu rễ chết, lá sẽ xanh được bao lâu? Cũng vậy, Hội Thánh đứng được qua các thời đại không chỉ vì có những giai đoạn huy hoàng, những công trình lớn, những con người xuất chúng, mà còn vì luôn có những linh hồn âm thầm giữ lửa. Họ là rễ. Họ hút lấy ân sủng qua cầu nguyện. Họ giữ cho dòng nhựa thiêng liêng tiếp tục chảy qua thân mình Hội Thánh bằng những hy sinh nhỏ bé, trung tín đều đặn, yêu thương bền bỉ, tha thứ âm thầm.
Có thể chính đây là một trong những nét đẹp nhất của hiệp hành mà ta ít nói tới. Hiệp hành không chỉ là cùng nhau đi ở bình diện thấy được, mà còn là cùng nhau nâng nhau ở bình diện vô hình. Có những người bước ở hàng đầu, nhưng có những người quỳ ở hàng sau để nâng những người ấy bằng cầu nguyện. Có những người cất tiếng, nhưng có những người giữ thinh lặng để thinh lặng ấy trở thành không gian cho Thánh Thần hoạt động. Có những người tổ chức, nhưng có những người chịu đựng, hy sinh, nhường nhịn từng ngày để bầu khí chung không đổ vỡ. Có những người làm ra những quyết định, nhưng có những người sống trung thành trong những việc bé nhỏ để cho quyết định ấy có đất mà mọc lên. Hiệp hành vì thế không phải ai cũng phải làm giống nhau. Nhưng ai cũng có thể trở thành men. Và rất nhiều khi, men thật lại nằm nơi phần âm thầm hơn cả.
Thánh Têrêsa Avila, xét theo một mặt, là một nhà cải tổ rất mạnh. Nhưng nếu chỉ nhìn ngài như một con người của hành động, ta sẽ hiểu sai. Gốc của mọi hành động nơi ngài là một đời sống nội tâm sâu xa đến mức ngài biết mình không thể làm gì nếu không để Thiên Chúa làm trước. Bởi vậy, nơi ngài, sự mạnh mẽ và sự âm thầm không loại trừ nhau. Ngài mạnh vì ngài âm thầm đủ. Ngài dám hành động vì ngài đã học quỳ xuống. Ngài có thể đi xa vì ngài đã đi rất sâu vào bên trong. Đây là điều Hội Thánh hôm nay cần học lại. Nếu chỉ có hoạt động mà không có nền âm thầm, Hội Thánh sẽ mệt. Nếu chỉ có tranh luận mà không có cầu nguyện, Hội Thánh sẽ cạn. Nếu chỉ có những chiến lược mà không có hy sinh kín đáo, Hội Thánh sẽ rỗng. Nếu chỉ có những người muốn dẫn đầu mà thiếu những người bằng lòng làm hạt lúa trong lòng đất, Hội Thánh sẽ dễ nứt vỡ vì chính cái tôi của những người phục vụ mình.
Có một kiểu trung tín rất sáng, và có một kiểu trung tín rất kín. Kiểu trung tín sáng là khi người ta công khai dấn thân, công khai làm chứng, công khai chịu trách nhiệm. Kiểu trung tín kín là khi không ai nhìn thấy, người ta vẫn giữ lòng mình cho Chúa. Vẫn đọc một kinh giữa mỏi mệt. Vẫn giữ một giờ cầu nguyện giữa khô khan. Vẫn chọn không nói một lời làm tổn thương khi mình có thể nói. Vẫn làm tròn một bổn phận nhỏ không ai để ý. Vẫn quay lại với cộng đoàn sau một hiểu lầm đau đớn. Vẫn tin vào Hội Thánh sau khi đã chứng kiến những giới hạn rất người trong Hội Thánh. Chính kiểu trung tín kín ấy là điều giữ cho thân thể mầu nhiệm khỏi vỡ ra từ bên trong.
Thật ra, nhiều khi Hội Thánh không tan rã là nhờ những người người ta không bao giờ mời lên sân khấu. Họ không có quyền quyết định nhiều. Họ không có diễn đàn lớn. Họ không phải khuôn mặt được chú ý. Nhưng họ giữ lấy phần mình bằng một lòng yêu bền bỉ. Họ không bỏ Chúa khi không được an ủi. Họ không bỏ cộng đoàn khi bị thương. Họ không bỏ bổn phận khi mệt. Họ không bỏ sự thật khi chịu thiệt. Họ không bỏ lòng bác ái khi bị chạm tự ái. Họ là những linh hồn mà thế gian có thể xem là nhỏ, nhưng Thiên Chúa nhìn như những cột trụ ẩn mình.
Và có lẽ chính nơi đây, ta chạm tới vẻ đẹp cuối cùng của hạt lúa mì: nó âm thầm không phải vì nó vô nghĩa, nhưng vì nó đang làm công việc sâu nhất. Những gì sâu nhất thường âm thầm nhất. Đứa trẻ lớn lên trong lòng mẹ trong âm thầm. Rễ cây hút nhựa trong âm thầm. Máu nuôi thân thể trong âm thầm. Ơn Chúa biến đổi linh hồn trong âm thầm. Tình yêu thật thường lớn lên trong âm thầm. Sự nên thánh cũng vậy. Cho nên, nếu một ngày nào đó bạn thấy đời sống mình chẳng có gì rực rỡ, chẳng có gì để kể, chẳng có gì khiến người khác chú ý, nhưng bạn vẫn đang cầu nguyện, vẫn đang yêu, vẫn đang chiến đấu để không cay nghiệt, vẫn đang giữ lòng trung tín trong những điều rất nhỏ, thì xin đừng coi thường đời mình. Biết đâu đó chính là cách bạn đang giữ cho một phần nào đó của Hội Thánh khỏi sụp xuống.
Một lời cầu âm thầm có thể giữ lại một người đang muốn bỏ cuộc. Một hy sinh kín đáo có thể kéo ơn Chúa xuống trên một gia đình đang nứt rạn. Một sự tha thứ không ai biết có thể chặn đứng một chuỗi đổ vỡ kéo dài nhiều năm. Một người tiếp tục tin vào điều tốt nơi cộng đoàn, giữa lúc người khác chỉ còn thất vọng, có thể là điểm tựa vô hình cho nhiều người yếu đức tin hơn. Một linh hồn không gây ồn ào nhưng trung tín với Chúa từng ngày có thể là nơi ân sủng âm thầm đi qua để chữa lành nhiều vết thương của thân thể Hội Thánh. Chúng ta không biết hết đâu. Ở đời này, rất nhiều công trình của Thiên Chúa được xây bằng những viên đá không mang tên.
Bởi vậy, phần kết của hành trình này không thể là một lời mời gọi tìm chỗ đứng lớn hơn trong Hội Thánh, nhưng là một lời mời gọi đi sâu hơn vào sự âm thầm với Chúa. Nếu Thánh Têrêsa Avila dạy ta bước vào lâu đài nội tâm, thì có lẽ nơi trung tâm của lâu đài ấy, ta sẽ học được một điều rất đơn sơ mà rất lớn: chỉ cần thuộc trọn về Chúa, phần còn lại Người sẽ dùng theo cách Người muốn. Có khi Người sẽ cho ta đứng ở chỗ dễ thấy. Có khi Người sẽ giữ ta ở chỗ rất kín. Có khi Người dùng lời nói của ta. Có khi Người dùng chính sự thinh lặng của ta. Có khi Người dùng sáng kiến của ta. Có khi Người dùng sự chịu đựng của ta. Có khi Người dùng những gì ta làm được. Có khi Người lại dùng chính những gì ta phải mất đi. Nhưng điều quan trọng không phải là mình được dùng theo cách nào. Điều quan trọng là mình có để đời mình trở thành hạt lúa trong tay Người hay không.
Và như thế, kết lại toàn bộ suy niệm này, ta có thể nói rằng hiệp hành không phải trước hết là một kỹ thuật để giữ cộng đoàn khỏi chia rẽ, nhưng là một linh đạo phát sinh từ những con người đã dám bước vào nội tâm, đã dám để Chúa chữa lành, đã dám để Chúa thanh luyện, đã dám đi qua thập giá của cái tôi, và cuối cùng đã chấp nhận trở thành hạt lúa mì âm thầm trong lòng đất. Chính những con người ấy làm dậy men Hội Thánh. Chính những con người ấy tỏa sáng ánh sáng hiệp thông. Chính những con người ấy, dù chẳng ai biết tên, vẫn đang giữ cho Hội Thánh khỏi tan rã từng ngày bằng cầu nguyện, hy sinh và trung tín rất kín đáo.
Ước gì mỗi người chúng ta, sau tất cả những suy niệm này, không chỉ cảm động, nhưng biết chọn cho mình con đường ấy. Con đường không ồn ào nhưng sâu. Không phô trương nhưng bền. Không tìm chỗ nhất nhưng tìm chỗ Chúa muốn. Không đòi phải luôn được hiểu, nhưng xin được luôn trung thành. Không cố giữ mình nguyên vẹn, nhưng dám tan ra để sự sống Chúa được lớn lên trong người khác. Nếu sống được như thế, dù đời ta nhỏ bé đến đâu, dù phần việc ta âm thầm đến đâu, ta vẫn có thể trở thành men hiệp hành cho gia đình mình, cho cộng đoàn mình, cho Hội Thánh mình, và cho chính thời đại đang rất cần những linh hồn biết sống sâu, sống thật và sống thuộc trọn về Chúa.
Lm. Anmai, CSsR

Previous articleGIÁO HỘI KHÔNG SỢ KHÁC BIỆT, NHƯNG CHỈ SỢ THIẾU VẮNG CHÚA THÁNH THẦN – Lm. Anmai, CSsR
Next articleGIÁO HỘI VÀ NỖ LỰC XÂY DỰNG NỀN THẦN HỌC ĐỐI THOẠI ĐỂ HÌNH THÀNH MỘT GIÁO HỘI HIỆP HÀNH VÀ THỪA SAI – Lm. Anmai, CSsR