ĐÊM THỨ NĂM CHO NHỮNG NGƯỜI ĐỨNG Ở BÀN THÁNH MÀ ĐANG GỤC NGÃ TRONG LÒNG
Chiều thứ Năm ấy, mưa không lớn, nhưng dai dẳng như một nỗi buồn không gọi được thành tên. Từng hạt nước rơi trên mái ngói nhà nguyện của tu viện nhỏ cánh cửa lòng người, không vội, không mạnh, nhưng đủ để những ai đang cố quên một điều gì đó phải dừng lại. Trong sân, cây sứ già rụng mấy bông trắng muốt xuống nền gạch ướt. Tiếng chuông kinh chiều ngân lên, không xé toang không gian, chỉ chầm chậm lan ra, chạm vào những tán lá, chạm vào bờ tường loang rêu, chạm vào mùi ẩm của đất, chạm vào bóng tối đang từ từ đi xuống. Mấy chị em nhà dòng bước nhanh qua hành lang, tà áo chùng hơi ướt ở gấu, tay ôm sách kinh, đầu cúi nhẹ, dáng đi quen thuộc của những người đã học sống bình lặng giữa ngàn biến động. Người ta nhìn họ, thường chỉ thấy sự an ổn. Như người ta nhìn các linh mục, thường chỉ thấy áo lễ, tòa giải tội, bài giảng, bàn tay ban phép lành, nụ cười sau thánh lễ, sự điềm tĩnh khi xức dầu cho bệnh nhân, vẻ nghiêm nghị dịu dàng khi nâng Mình Thánh Chúa. Nhưng chỉ Thiên Chúa mới biết bao nhiêu đêm có người đứng trước Nhà Tạm mà bên trong lại là một sa mạc. Chỉ Thiên Chúa mới biết có những trái tim được gọi để an ủi người khác mà chính mình lại đang rỉ máu trong âm thầm.
Hôm ấy, sau kinh chiều, Mẹ Bề trên mở phong thư mới in từ giáo phận. Giọng Mẹ chậm, trầm, rõ từng chữ. Mẹ mời cộng đoàn hiệp ý cầu nguyện cách riêng cho các linh mục đang gặp khủng hoảng trong ơn gọi, đang cô đơn, mệt mỏi, lạc hướng, hoặc mang những thương tích mà không biết nói cùng ai. Mẹ nói rất khẽ, nhưng chẳng hiểu sao cả nhà nguyện bỗng lặng đến độ người ta nghe rõ tiếng mưa chạm xuống khung cửa gỗ. Có những câu nói làm người ta nghĩ. Có những câu nói làm người ta đau. Và có những câu nói làm người ta chợt nhớ ra rằng đằng sau những khuôn mặt quen thuộc nơi bàn thờ là những con người bằng xương bằng thịt, cũng có tuổi trẻ, cũng có ký ức, cũng có giới hạn, cũng biết buồn, biết kiệt sức, biết bị hiểu lầm, biết sợ hãi, biết có những ngày không còn cảm thấy gì khi đọc những lời mình đã đọc suốt bao năm.
Sơ Maria Ngọc ngồi ở hàng ghế thứ ba, bên tay trái, chỗ gần bức tượng Thánh Giuse. Khi nghe đến cụm từ “các linh mục đang khủng hoảng”, tim sơ bỗng nhói lên một cái rất nhẹ mà rất sâu, như có ai dùng đầu kim chạm trúng một chỗ lâu nay vẫn đau nhưng được giấu kỹ. Sơ nghĩ ngay đến cha Giacôbê.
Tên của ngài đi qua trí nhớ sơ như một tiếng thở dài.
Ba tháng rồi, cha không về dâng lễ ở nhà nguyện tu viện nữa.
Người ngoài nói cha đi tĩnh dưỡng. Người gần hơn thì nói cha bị áp lực mục vụ. Có người bảo cha xin nghỉ ít lâu vì bệnh. Một vài lời thì thầm độc ác hơn lại len lén lan đi giữa những hành lang giáo xứ, những cuộc điện thoại sau giờ cơm tối, những ánh mắt kín đáo sau các giờ chầu: chắc cha có chuyện gì đó lớn lắm, chứ người đang tốt lành sao tự nhiên biến mất. Người đời thường thích đoán hơn là cầu nguyện, thích ghép chuyện hơn là mang lấy gánh nặng của nhau. Và trong những lúc như thế, một linh mục không chỉ đau vì vết thương của riêng mình, mà còn đau vì bị biến thành câu chuyện trên môi miệng người khác.
Sơ Ngọc biết cha Giacôbê từ mười ba năm trước, khi sơ còn là một tập sinh vụng về, nói năng còn hấp tấp, đi đâu cũng ôm nhiều sách hơn sức mình có thể mang. Khi ấy, cha là linh mục trẻ của giáo phận, mới ngoài ba mươi, gương mặt sáng, giọng giảng không ồn ào nhưng lạ lắm, cứ đi thẳng vào lòng người như ánh đèn nhỏ trong một căn phòng tắt điện lâu ngày. Cha không làm ai choáng ngợp bởi kiến thức, nhưng có một thứ gì đó khiến người ta tin được rằng điều cha nói đã đi qua chính cuộc đời cha, không phải chỉ đi qua sách vở. Cha hay nói với các bạn trẻ: “Đừng vội tưởng người mang áo lễ là không còn nước mắt.” Ngày ấy, ai nghe cũng mỉm cười vì nghĩ cha nói cho đẹp. Bây giờ nhớ lại, sơ Ngọc thấy câu ấy như một lời tiên tri cha đã vô tình nói về chính mình.
Cha Giacôbê sinh ra ở một làng biển nghèo. Thuở nhỏ, cha từng theo mẹ đi bán cá từ tinh mơ. Mùi biển ngấm vào tuổi thơ cha như một thứ định mệnh. Có lần cha kể, năm mười bốn tuổi, cha đứng một mình trên bãi cát sau cơn bão, nhìn thuyền bè gãy, lưới rách, người lớn im lặng nhặt từng mảnh gỗ, và cha nghe trong lòng một câu rất lạ: “Nếu không có ai ở lại với họ trong những lúc như thế, thì Tin Mừng ở đâu?” Không ai biết lời gọi của Chúa đi vào đời một người từ lúc nào. Nhiều khi không phải giữa ánh sáng rực rỡ, mà giữa đổ nát. Không phải trong khải hoàn, mà trong quạnh quẽ. Từ hôm ấy, cậu bé Giacôbê bắt đầu đi lễ sớm hơn, đọc sách thiêng liêng nhiều hơn, im lặng nhiều hơn. Khi vào chủng viện, cha mang theo trong tim cả vị mặn của biển và mùi lo âu của những phận người lam lũ. Vì thế, khi chịu chức, cha không phải là kiểu linh mục thích được gọi là “đáng kính”, cha chỉ muốn được ở gần dân.
Và cha đã sống như thế thật. Mười năm đầu linh mục của cha là mười năm kiệt sức mà đẹp. Ở đâu khó, cha được sai đến đó. Họ đạo vùng sâu thiếu giáo lý viên, cha tới. Một giáo xứ cũ kỹ đang chia rẽ vì tranh chấp đất đai, cha tới. Những đám tang không người thân, cha tới. Những người nghiện ngập chẳng ai còn muốn nói chuyện, cha tới. Những ông chồng say xỉn đánh vợ, những đứa trẻ bỏ học, những cụ già hấp hối không ai ngồi bên, những bệnh nhân ung thư chỉ xin một bàn tay nắm lấy mình trong cơn sợ hãi, cha đều cố có mặt. Cha sống như một cây nến không tiếc sáp. Có những người được nuôi lớn bằng sự bình thản. Cha thì dường như được nuôi lớn bằng sự tự hiến đến cạn mình.
Nhưng đời sống linh mục không chỉ có những trang đẹp.
Người ta thường kể về những phép lạ của ơn gọi, ít ai kể về bóng tối của nó. Ít ai kể rằng có những linh mục sau nhiều năm dâng lễ, miệng vẫn đọc đúng lời truyền phép, tay vẫn nâng chén cứu độ, nhưng trái tim thì mệt đến mức không còn biết mình đang nâng gì, đang nói gì, đang sống vì điều gì. Ít ai kể rằng một người mỗi ngày nghe bao nỗi khổ của người khác có thể dần dần mang trong mình một kho chứa những tiếng nức nở không có chỗ thoát ra. Ít ai kể rằng những người được gọi là “cha” của nhiều người đôi khi lại không có nổi một nơi để được yếu đuối như một đứa con.
Cơn khủng hoảng đến với cha Giacôbê không phải trong một ngày.
Nó không ập xuống như sét đánh.
Nó tích lại.
Từ từ.
Như nước ngấm vào vách.
Ban đầu là mệt. Mệt vì thiếu ngủ. Mệt vì điện thoại reo bất kể giờ nào. Mệt vì sáng dâng lễ, trưa họp, chiều đi viếng, tối giải quyết hết chuyện này đến chuyện kia. Mệt vì có người chỉ gặp cha để nhờ vả. Mệt vì có người chỉ nhớ đến cha khi cần chữ ký. Mệt vì có người đòi cha phải hoàn hảo nhưng chẳng hề nghĩ cha cũng là con người. Rồi đến chán. Chán vì bao điều mình cố xây lại bị một lời vô tâm phá đi. Chán vì có người đến nhà thờ nhưng lòng không muốn đổi thay, chỉ muốn giữ nguyên mọi thói quen mà vẫn đòi được bình an. Chán vì những xung đột nhỏ bé mà dai dẳng. Chán vì những cuộc tranh luận chẳng có kết quả nào ngoài việc ai cũng thấy mình đúng. Sau chán là trống rỗng. Cha vẫn làm mọi việc, nhưng bên trong như một căn phòng bị lấy hết đồ đạc. Vẫn có lời cầu nguyện trên môi, nhưng không còn lửa. Vẫn có công việc, nhưng không còn niềm vui. Vẫn có cộng đoàn, nhưng không còn cảm thấy mình thuộc về đâu cả.
Rồi một biến cố xảy ra.
Người ta không biết hết câu chuyện. Và có lẽ, người ta cũng không cần biết hết.
Chỉ biết rằng một thanh niên trong giáo xứ, tên Phúc, người mà cha Giacôbê đã theo sát suốt ba năm để giúp cậu bỏ ma túy, đã tự kết liễu đời mình trong một đêm cuối mùa chay. Chiều hôm đó, cha còn gặp Phúc. Cậu có vẻ yên. Cha đã tin. Cha còn hứa hôm sau sẽ dẫn cậu đi khám lại, rồi tìm việc làm mới cho cậu nơi một người quen. Nhưng đêm xuống, Phúc chết trong căn phòng trọ chật hẹp. Trên bàn có một mảnh giấy với hàng chữ nguệch ngoạc: “Con mệt lắm. Con xin lỗi cha.” Chỉ mấy chữ ấy thôi mà cha Giacôbê như bị nhát dao chém vào tim. Không phải vì cha có lỗi trực tiếp. Nhưng trong tình yêu mục tử, nhiều khi một thất bại của con chiên trở thành một bản án vô hình treo trên cổ người chăn.
Sau đám tang Phúc, cha bắt đầu thay đổi hẳn.
Ngài ít cười. Giảng ngắn hơn. Đôi khi đang nói lại dừng rất lâu như người bị hụt hơi. Có lần trong giờ chầu, cha ngồi bất động gần một tiếng sau khi mọi người đã ra về. Bà giúp lễ tưởng cha ngủ quên, bước đến gần mới thấy mắt cha mở, nhưng cái nhìn xa xăm đến mức như không còn ở trong căn nhà nguyện ấy nữa. Có hôm nửa đêm, cha lái xe đi rất xa, ra tận bờ biển cũ nơi quê mình, ngồi đến sáng không nói với ai. Khi được hỏi, cha chỉ bảo nhớ mùi biển.
Một tháng sau nữa, cha đổ bệnh. Không nặng đến mức nhập viện lâu, nhưng đủ để thân xác vốn bị vắt kiệt buộc phải lên tiếng. Bác sĩ nói cha cần nghỉ ngơi. Cha cười nhạt. Câu trả lời ấy đối với một linh mục giữa xứ đạo bề bộn nghe giống như bảo một ngọn đèn hãy cháy mà đừng hao sáp. Cha về nhà xứ, vẫn cố làm việc. Rồi có một sáng, khi chuẩn bị dâng lễ, cha đứng trong phòng áo, tay cầm dây stola rất lâu mà không mặc vào. Chú giúp lễ gọi mấy tiếng cha mới quay lại. Sau lễ hôm ấy, cha xin cha quản hạt đến thay mình ít bữa.
Ít bữa ấy kéo thành nhiều tuần.
Trong khoảng thời gian ấy, cha Giacôbê dọn về nhà tĩnh tâm của giáo phận, nằm ở rìa một cánh rừng thông thấp. Nơi ấy yên. Quá yên. Yên đến mức người nào đang lành thì thấy thanh sạch, còn người nào đang đổ vỡ thì sẽ nghe rất rõ những tiếng gãy bên trong mình.
Cha đến đó với một chiếc va-li nhỏ, vài bộ áo dòng, sách nguyện, sổ tay, và một nỗi mỏi mệt nặng hơn tất cả hành lý. Ngày đầu tiên, cha ngủ gần như suốt. Ngày thứ hai, cha đi bộ quanh vườn rồi quay về phòng sớm. Ngày thứ ba, cha cố đọc kinh Phụng vụ Giờ Kinh, nhưng dừng giữa chừng. Cứ mỗi thánh vịnh lại như một hòn đá đặt trước ngực. Ngày thứ tư, cha không xuống nhà nguyện chung. Ngày thứ năm, cha ngồi một mình dưới cây thông, nhìn nắng xuyên qua những tầng lá và đột nhiên thấy lòng lạnh ngắt. Một câu hỏi bật ra, rõ ràng như thể có ai nói ngay bên tai: “Nếu mình không còn là linh mục nữa thì sao?”
Đó là lần đầu tiên cha dám nghe cho trọn câu hỏi mà bấy lâu cha luôn xua đi.
Nếu mình không còn là linh mục nữa thì sao?
Không phải vì cha ghét Chúa.
Cũng không hẳn vì cha muốn phản bội ơn gọi.
Mà chỉ vì cha quá mệt.
Mệt đến độ ơn gọi, thứ từng là nguồn vui, nay giống một chiếc áo đã ngấm nước mưa, lạnh, nặng, dính chặt vào người, muốn cởi ra để thở. Có những ai chưa từng đi qua khủng hoảng sẽ vội vàng kết án câu hỏi ấy. Nhưng ai đã từng thực sự đi tới bờ kiệt quệ mới hiểu: đôi khi người ta không muốn bỏ Chúa, người ta chỉ muốn thoát khỏi cảm giác bất lực của chính mình. Người ta không muốn phản bội lời thề, người ta chỉ muốn có một đêm không bị ám bởi hàng trăm bổn phận. Người ta không muốn xa bàn thờ, người ta chỉ muốn biết rằng nếu mình gục xuống, liệu còn ai đỡ mình không.
Những ngày ấy, cha Giacôbê tránh gặp người. Càng tránh, ký ức càng tìm đến. Ký ức về ngày chịu chức, cha nằm phủ phục trên nền nhà thờ, nghe kinh cầu các thánh như một dòng sông chảy qua mình. Ký ức về bàn tay mẹ run run sờ vào chén thánh trong thánh lễ mở tay đầu tiên. Ký ức về người cha già vốn ít nói, chỉ đứng ở cuối nhà thờ lau nước mắt bằng mu bàn tay sần sùi. Ký ức về lời hứa năm xưa: “Con thuộc trọn về Chúa.” Ký ức đẹp là một ân sủng, nhưng trong lúc khủng hoảng, chính những điều đẹp nhất đôi khi lại làm người ta đau nhất, bởi nó nhắc người ta thấy khoảng cách giữa thuở đầu sốt mến và hiện tại khô kiệt lớn biết bao.
Trong tu viện nhỏ trên triền đồi, sơ Ngọc không biết hết những gì cha đang trải qua. Sơ chỉ biết một điều rất đơn sơ: nếu lúc này cha bị bỏ một mình, cha có thể chìm rất sâu.
Sau giờ cơm tối, khi các chị em về phòng riêng, sơ còn ngồi lại dưới chân tượng Đức Mẹ ở hành lang. Đèn vàng hắt lên khuôn mặt Mẹ một vẻ dịu hiền vừa gần vừa xa. Sơ nhớ lại lần cuối cha Giacôbê đến tu viện dâng lễ, cách đây hơn ba tháng. Hôm ấy, trong bài giảng, cha nói về cảnh Chúa Giêsu ngủ trong thuyền giữa cơn bão. Cha hỏi cộng đoàn: “Có khi nào Chúa ngủ quá lâu trong đời chúng ta không?” Rồi cha tự trả lời: “Không phải Chúa ngủ lâu. Có khi chỉ là ta đang chìm quá sâu trong tiếng gió nên không còn nghe được nhịp tim của Ngài.” Khi nói câu ấy, cha bỗng im vài giây, mắt nhìn xuống sách lễ rất lâu, như thể chính cha đang cố nghe lại nhịp tim mình đã bỏ quên.
Sơ Ngọc đứng dậy, đi sang phòng viết thư.
Sơ lấy một tờ giấy trắng.
Sơ không biết nên viết gì cho một linh mục đang khủng hoảng.
Những lời đạo đức có thể rất đúng mà lại rất sai lúc người ta đang đau. Những câu kiểu “Cha cứ cố lên” đôi khi chỉ làm người đau thấy mình phải gồng thêm. Những lời dạy dỗ có thể khiến họ khép lại hơn. Sơ ngồi rất lâu, rồi cuối cùng chỉ viết:
“Thưa cha, con không biết cha đang đi qua điều gì, nên con không dám nói những lời to tát. Con chỉ muốn thưa với cha rằng, tối thứ Năm này và những tối thứ Năm sau nữa, nhà nguyện nhỏ của chúng con sẽ cầu nguyện cho cha cách riêng. Nếu cha không cầu nguyện được, xin cha cứ để chúng con cầu nguyện thay một lúc. Nếu cha mệt quá không nói được với Chúa, xin cha chỉ cần ngồi đó, vì có khi sự hiện diện đau đớn nhưng trung thành của cha trước mặt Ngài đã là một lời cầu nguyện. Cha đừng vội tin vào tiếng nói nào bảo cha chỉ có ích khi cha mạnh mẽ. Với Chúa, có khi người được yêu nhiều nhất lại là người đang không còn sức đứng. Chúng con không cần cha phải hoàn hảo để mới yêu kính cha. Chúng con chỉ xin Chúa giữ cha lại trong trái tim Ngài.”
Sơ đọc lại, thấy câu chữ mộc quá, ít quá, không xứng gì với nỗi đau có thể rất lớn của một linh mục. Nhưng rồi sơ nghĩ, khi một người đang chết khát, điều cần nhất không phải là một bài diễn văn về nước, mà là một chén nước. Sơ gấp thư, bỏ vào phong bì.
Hai ngày sau, lá thư tới nhà tĩnh tâm.
Cha Giacôbê mở ra vào lúc trời gần tối. Phòng cha nhỏ, bàn gỗ, ghế gỗ, một cây thánh giá treo trên tường, cửa sổ nhìn ra rặng thông. Cha đọc lá thư một lần. Rồi đọc lại. Chữ viết nghiêng, nhỏ, ngay ngắn. Không có lời khuyên. Không có áp lực. Không có phán xét. Chỉ có sự hiện diện. Chỉ có lời nhắc nhẹ rằng có người đang cầu thay cho cha khi cha không cầu được. Cha đặt lá thư xuống bàn, ngồi im thật lâu. Cái im ấy khác mọi ngày. Không còn là sự chết lặng. Mà như có một hạt lửa bé xíu vừa rơi vào lớp tro dày.
Tối hôm đó, cha xuống nhà nguyện chung lần đầu sau mấy ngày.
Cha ngồi cuối nhà nguyện, nơi bóng tối ôm lấy mình nhiều hơn ánh đèn. Nhà nguyện trống. Chỉ có ánh đèn chầu đỏ như con mắt thức suốt đêm. Cha không đọc gì. Không hát gì. Không mở sách kinh. Cha chỉ ngồi. Rất lâu. Và rồi, như có ai chạm vào một bức tường nứt bên trong, nước mắt tự nhiên trào ra. Cha cúi đầu thật thấp, hai vai rung lên, cố không thành tiếng, nhưng những tiếng nấc vẫn thoát ra. Đó không phải là nước mắt của một người vừa phạm lỗi lớn. Cũng không phải nước mắt của một cảm xúc đẹp. Đó là nước mắt của một người đã cố mạnh quá lâu. Nước mắt ấy đục, nặng, xấu hổ, nhưng thật. Và có lẽ, trước mặt Thiên Chúa, điều đầu tiên cứu một người đang khủng hoảng không phải là lập tức tìm ra câu trả lời, mà là dám khóc thật về nỗi đau của mình.
“Con mệt quá, Chúa ơi.”
Cha nói thành tiếng.
Chỉ vậy.
Không kinh nguyện dài.
Không thần học.
Không lý lẽ.
“Con mệt quá.”
Lời ấy rơi xuống nền nhà nguyện như một chiếc chén vỡ.
Cha tưởng sau câu ấy mình sẽ thấy khoảng không im lìm như bấy lâu. Nhưng không. Không có thị kiến. Không có tiếng từ trời. Không có sự bừng cháy cảm xúc. Chỉ có một cảm giác rất lạ: như thể cuối cùng Chúa đã được nghe đúng sự thật nơi cha, chứ không còn là thứ ngôn ngữ chỉnh tề của một linh mục biết phải nói gì.
Một tuần sau, Mẹ Bề trên dẫn cộng đoàn chầu Thánh Thể theo ý cầu nguyện cho các linh mục. Đêm ấy mưa tạnh. Trăng lấp ló sau mây. Nhà nguyện sáng ít đèn hơn thường lệ. Trên bàn quỳ của mỗi chị em là một tờ giấy nhỏ ghi tên một vài linh mục trong giáo phận để cầu nguyện cách riêng. Sơ Ngọc nhận tên cha Giacôbê. Không ai sắp, nhưng cái tên đến với sơ như một điều đã được định sẵn. Trong giờ chầu, không có những lời tha thiết dài dòng. Chỉ có các thánh vịnh, vài bài hát nhẹ, những khoảng thinh lặng sâu. Chính trong những khoảng thinh lặng ấy, lời cầu nguyện bắt đầu khác. Người ta không còn cầu cho “một linh mục” như một khái niệm. Người ta cầu cho một con người cụ thể. Một người có thể đang nằm úp mặt trong căn phòng nhỏ vì không muốn thấy ngày mai. Một người có thể đang sợ phải quay lại tòa giải tội vì chính lòng mình đang ngổn ngang. Một người có thể đã đọc kinh cả đời mà giờ không còn muốn mở sách. Một người có thể đang thấy mình là kẻ giả hình mỗi khi đứng trước cộng đoàn. Một người có thể mang ý nghĩ phải bỏ đi, phải biến mất, phải thôi hết để bớt đau.
Và lạ thay, khi cộng đoàn bắt đầu cầu nguyện cụ thể như thế, bầu khí nhà nguyện biến đổi. Cầu nguyện không còn là làm cho xong một việc đạo đức. Cầu nguyện trở thành gánh một phần đêm tối của người khác lên vai mình. Mỗi kinh Kính Mừng như được đọc chậm hơn. Mỗi câu “xin cầu cho chúng con” như nặng hơn. Có những sơ nhắm mắt mà nước mắt chảy xuống không lau. Không phải vì xúc động mơ hồ. Mà vì bỗng hiểu: có biết bao lần các linh mục đã đứng ở giữa cơn đau của giáo dân, mà giáo dân lại hiếm khi nghĩ có ngày mình cũng phải đứng ở giữa cơn đau của các ngài.
Cha Giacôbê không biết đêm ấy tu viện đang cầu cho mình.
Nhưng khoảng gần mười giờ, khi cha đang ngồi ngoài hiên nhà tĩnh tâm, gió mang mùi lá thông và đất ẩm, cha chợt thấy lòng bớt co rút một cách khó hiểu. Không phải hết đau. Nhưng như có ai đó ở xa đang cùng mang lấy đau ấy. Có những nâng đỡ Thiên Chúa thực hiện không bằng lời, mà bằng sự hiệp thông vô hình giữa những tâm hồn cầu nguyện.
Sáng hôm sau, cha gặp cha Anrê, vị linh hướng già của nhà tĩnh tâm. Cha Anrê đã ngoài bảy mươi, dáng gầy, mắt sáng, nói ít, bước đi chậm nhưng chắc như người đã đi qua nhiều mùa khô hạn đến nỗi không còn sợ bóng tối nữa. Mấy hôm đầu cha Anrê không hỏi han gì nhiều. Ngài chỉ chào, mời ăn, thỉnh thoảng bảo cha Giacôbê đi dạo cùng mình. Hôm ấy, khi hai người ngồi trên băng ghế gỗ dưới cây phượng chưa trổ hoa, cha Anrê mới hỏi:
“Con muốn rời chức linh mục, hay con chỉ muốn rời cơn đau này?”
Câu hỏi ấy làm cha Giacôbê sững lại.
Ngài đã tự hỏi mình hàng trăm lần rằng có nên tiếp tục hay không. Nhưng chưa ai phân biệt giúp ngài điều ấy. Có khi người ta tưởng mình chán ơn gọi, thật ra mình đang bị thương. Có khi người ta tưởng mình hết yêu Chúa, thật ra mình chỉ đang kiệt sức đến mức cảm giác tê liệt. Có khi người ta muốn bỏ mọi thứ, không phải vì mọi thứ xấu, mà vì mình không còn đủ máu để nuôi trái tim.
Cha Giacôbê im rất lâu rồi đáp, giọng khản đi:
“Con không biết.”
Cha Anrê gật đầu:
“Không biết cũng là một sự thật tốt. Tốt hơn nhiều so với việc con tự kết án mình trong lúc chưa hiểu lòng mình.”
Gió lay nhẹ mấy cành cây. Xa xa có tiếng chim.
Cha Anrê nói tiếp:
“Khủng hoảng không phải lúc nào cũng là dấu chấm hết. Có khi nó là chỗ lộ ra những gì con đã cố giấu dưới lòng nhiệt thành nhiều năm. Con tưởng mình đang phục vụ Chúa, nhưng có thể con cũng đã âm thầm sống như người phải cứu tất cả mọi người. Con tưởng mình quảng đại, nhưng có thể con chưa bao giờ cho mình quyền yếu đuối. Con tưởng linh mục là người phải luôn sẵn sàng, nên con không học cách để người khác nâng đỡ. Con thương đoàn chiên, nhưng con đã quên rằng chính con cũng thuộc về đàn chiên của Chúa.”
Cha Giacôbê ngồi bất động.
Mấy lời ấy không làm ngài nhẹ ngay.
Nhưng nó mở ra một cánh cửa.
Lần đầu tiên sau rất lâu, ngài không chỉ nhìn cơn khủng hoảng như một thất bại phải xấu hổ, mà như một vết thương cần được gọi đúng tên.
Những ngày sau đó, cha Anrê cho cha Giacôbê một kỷ luật rất đơn giản. Ngài cấm cha làm mọi việc thiêng liêng quá sức. Không ép mình đọc nhiều. Không cố viết những suy niệm đẹp. Không mang mặc cảm vì khô khan. Mỗi ngày chỉ ba việc. Một là đi bộ chậm nửa giờ và để ý đến những gì còn đẹp quanh mình. Hai là ngồi trước Thánh Thể mười lăm phút, không cần nói gì nhiều, chỉ hiện diện. Ba là viết một câu thật về lòng mình, không tô son, không sửa.
Những câu cha Giacôbê viết ban đầu nặng như đá.
“Hôm nay con không muốn gặp ai.”
“Hôm nay con thấy mình vô dụng.”
“Hôm nay con sợ quay lại giáo xứ.”
“Hôm nay con thấy chết còn nhẹ hơn phải đóng vai mạnh mẽ.”
“Hôm nay con không tin ai cần con ngoài những lúc họ cần việc.”
“Hôm nay con không cảm thấy Chúa, nhưng con vẫn ngồi trước mặt Ngài.”
Chính câu cuối cùng ấy dần trở thành con đường.
“Hôm nay con không cảm thấy Chúa, nhưng con vẫn ngồi trước mặt Ngài.”
Đó là trung tín trong sa mạc.
Đó là lòng yêu trong đêm tối.
Đó là điều người ngoài ít thấy nơi linh mục: có những ngày, đức tin của ngài không bùng cháy như lửa, mà chỉ còn là một sợi chỉ mảnh không đứt.
Ở tu viện, sơ Ngọc và các chị em tiếp tục cầu nguyện. Không chỉ tối thứ Năm. Trong giờ lao động, khi nhặt rau, giặt áo, quét sân, xếp sách, các sơ cũng nhớ đến các linh mục. Cầu nguyện thật không chỉ diễn ra trong nhà nguyện. Nó len vào từng việc nhỏ, như hương trầm thấm vào vải áo. Có hôm sơ Ngọc đang tưới luống cúc vàng sau nhà bếp, bỗng nhớ đến cha Giacôbê từng ghé thăm khu vườn này, cười bảo hoa cúc là loài hoa giống ơn gọi: đẹp nhất khi biết nở im. Sơ đặt vòi nước xuống, chắp tay ngay giữa vườn, chỉ một câu: “Xin đừng để cha ở một mình trong đêm nay.” Câu ấy ngắn, nhưng Thiên Chúa hiểu hết.
Giữa tháng, một biến cố nhỏ xảy ra.
Bà cụ Phêrôna, bảy mươi chín tuổi, góa chồng, sống một mình ở xóm dưới, chống gậy lên tu viện xin gặp Mẹ Bề trên. Cụ mang theo một túi vải đựng vài quả cam, mấy quả trứng gà nhà nuôi, và một phong thư. Cụ run run nói: “Tôi nghe nói các sơ đang cầu cho các linh mục đau khổ. Tôi mù mờ gì mấy chuyện lớn lao đâu. Nhưng tôi muốn nhờ các sơ gửi cái này cho cha Giacôbê.”
Trong phong thư là một tờ giấy học trò cũ, chữ cụ viết nghiêng ngả vì mắt kém:
“Thưa cha, chắc cha không nhớ con. Mười năm trước, cha đã xức dầu cho chồng con trước khi ông ấy chết. Hôm đó con oán Chúa, con gắt với cha, con còn nói những lời hỗn hào. Cha không giận, chỉ ngồi với con đến khuya. Về sau, những khi con đau yếu, cha vẫn ghé thăm. Có lần cha cho con tiền mua thuốc mà không nói với ai. Con vẫn giữ cái áo len cha nhờ người mang tới mùa đông năm ấy. Con già rồi, chẳng làm được gì. Nhưng con muốn thưa cha biết là đời con còn giữ đạo tới hôm nay, một phần vì ngày đó cha đã không bỏ con một mình giữa nỗi dữ dằn của tang chế. Nếu bây giờ cha đang buồn hay mệt, xin cha nhớ có người đã nhờ cha mà không bỏ Chúa. Con cầu nguyện cho cha mỗi tối.”
Mẹ Bề trên đọc xong, mắt đỏ lên. Có những lá thư không văn chương, nhưng làm người ta hiểu một đời linh mục không bao giờ là vô ích như chính họ tưởng trong những lúc đen tối nhất. Một lời an ủi, một cái nắm tay, một lần ngồi lại, một chuyến đi viếng, một đồng tiền giúp lúc ngặt nghèo, một thánh lễ dâng cho người đã khuất, tất cả có thể bị người cho đi quên mất, nhưng người nhận thì không quên. Đôi khi một linh mục ở trong khủng hoảng vì nghĩ rằng đời mình chẳng sinh hoa trái gì. Chính lúc ấy, Hội Thánh phải làm một việc rất nhân bản mà cũng rất thiêng liêng: nói cho ngài biết những hoa trái vẫn còn đó.
Lá thư của bà cụ được gửi đi.
Cha Giacôbê đọc thư vào buổi trưa, giữa một cơn nắng gắt. Căn phòng dường như chật hẳn lại. Ngài không nhớ ngay bà cụ là ai. Nhưng rồi ký ức hiện về, đứt đoạn mà rõ. Một mái nhà thấp. Một người đàn bà gầy quỵ xuống bên xác chồng. Mùi nhang trộn với mùi thuốc sát trùng. Tiếng khóc khàn. Cơn giận dữ của tang thương. Rồi những lần ngài ghé qua khi có dịp. Ngài đã quên gần hết. Nhưng hóa ra, Chúa không quên. Và sự thiện trao đi trong những năm âm thầm kia cũng không mất. Nó chỉ nằm im, chờ một ngày quay lại cứu chính người đã cho đi.
Chiều ấy, cha Giacôbê viết câu trong sổ:
“Hôm nay con chưa thấy đường, nhưng con thôi không dám nói đời con hoàn toàn vô ích.”
Đó là một bước rất nhỏ.
Nhưng mọi sự hồi sinh đều bắt đầu bằng những bước nhỏ mà người nôn nóng thường coi thường.
Một tối khác, cha Anrê mời cha Giacôbê cùng đọc lại thư chịu chức của mình. Bức thư cũ đã ố vàng, cha mẹ ngài từng giữ cẩn thận rồi trao lại cho ngài ngày kỷ niệm mười năm linh mục. Trong đó có đoạn giám mục viết: “Con được đặt làm linh mục không phải vì con mạnh hơn người khác, nhưng để qua sự yếu đuối của con, quyền năng của Chúa được tỏ hiện.” Đọc tới đó, cha Giacôbê bật cười một tiếng rất buồn: bao năm rồi ngài chỉ sống nửa đầu của linh mục tính, là trao ban, lao vào, gánh vác, mà quên nửa sau, là để Thiên Chúa làm việc qua chính sự yếu hèn của mình. Ngài đã xấu hổ về vết nứt của mình, trong khi biết đâu chính qua vết nứt ấy, ánh sáng đã có đường đi vào và đi ra.
Nhưng khủng hoảng không tan chỉ bằng vài lá thư hay vài lời khuyên khôn ngoan.
Có những ngày rất tốt rồi ngay hôm sau lại rơi xuống. Có sáng cha Giacôbê thấy dễ thở hơn, chiều lại bị một cơn trống rỗng quật ngã. Có lúc ngài tưởng mình đã có thể cầu nguyện, rồi bỗng thấy mọi lời kinh vô vị. Có lần ngài định trở về giáo xứ, chuẩn bị xong hành lý rồi lại ngồi thừ ra vì run sợ. Tâm hồn con người không phải chiếc máy hỏng thay một linh kiện là chạy lại. Nhất là tâm hồn của một linh mục, nơi chất chứa không chỉ vết thương riêng mình mà còn cả tiếng khóc, tội lỗi, kỳ vọng, thất vọng, và nhu cầu của vô số người khác.
Một đêm gần cuối tháng, trời trở gió lạnh. Cha Giacôbê mơ thấy mình đang dâng lễ mà không thể đọc nổi lời truyền phép. Cả nhà thờ nhìn lên. Không ai nói gì. Chỉ có sự im lặng nặng như chì. Cha tỉnh dậy giữa đêm, tim đập mạnh, mồ hôi ướt lưng áo. Ngài ngồi trên giường, bóng tối dày đặc. Ý nghĩ cũ quay lại dữ dội hơn: “Mình không còn xứng nữa. Mình nên thôi.” Đó là một trong những giờ nguy hiểm nhất. Vì khi con người quá đau, điều họ gọi là “khiêm nhường” nhiều khi chỉ là một dạng tuyệt vọng mang mặt nạ đạo đức. Họ bảo mình không xứng, nhưng thật ra họ đang muốn trốn khỏi nơi tiếp tục làm mình đau.
Cha bước ra khỏi phòng, đi thẳng tới nhà nguyện nhỏ. Đêm ấy không có ai. Gió đập nhè nhẹ vào khung kính. Ngài quỳ xuống, nhưng lòng rối như tơ vò. Và rồi, rất lạ, cha nhớ đến một câu trong thư của sơ Ngọc: “Nếu cha không cầu nguyện được, xin cha cứ để chúng con cầu nguyện thay một lúc.” Đúng lúc ấy, như một dòng nước mỏng len qua khe đá, cha bỗng nghĩ đến bao người có thể đang âm thầm cầu cho mình: các sơ nơi tu viện nhỏ, bà cụ góa chồng, vài giáo dân trung thành, có khi cả những người ngài không hề biết. Cha nhận ra một điều mình đã quên quá lâu: linh mục không được gọi để là một anh hùng thiêng liêng cô độc. Linh mục được đặt trong lòng Hội Thánh. Nếu Hội Thánh thật sự là Thân Thể Chúa Kitô, thì khi một chi thể đau, các chi thể khác phải mang đỡ. Nếu không, mọi lời chúng ta nói về hiệp thông chỉ còn là khẩu hiệu.
Cha ngẩng lên nhìn Nhà Tạm, lần này không xin gì lớn. Chỉ nói:
“Nếu Chúa còn muốn con ở lại, xin đừng để con ở lại một mình.”
Đó là lời cầu nguyện đánh dấu bước ngoặt.
Không phải vì từ đó mọi sự thành dễ dàng.
Mà vì cuối cùng cha không còn cố cứu mình bằng sức riêng.
Cuối tháng, cha Anrê đề nghị cha về tu viện của các sơ một ngày, không để giảng, không để dâng lễ chính, không để làm cha xứ, mà chỉ để ở với một cộng đoàn đang cầu nguyện. Ban đầu cha Giacôbê từ chối. Ngài sợ ánh mắt người khác. Sợ những câu hỏi ân cần nhưng khó trả lời. Sợ phải giải thích. Sợ bị nhìn như một linh mục hỏng. Nhưng cha Anrê nói: “Có lúc điều một linh mục cần nhất không phải là thêm thinh lặng, mà là một nơi mình được hiện diện mà không phải đóng vai.”
Thế là cha đồng ý.
Ngày cha tới tu viện, trời trong hiếm hoi sau nhiều ngày mưa. Sân gạch còn vết nước đọng nhỏ. Mùi hoa sứ lẫn với mùi trà gừng từ nhà bếp bay ra. Các sơ không đứng thành hàng chờ như đón khách quý. Chỉ có Mẹ Bề trên ra tận cổng, chắp tay cúi chào, nói bằng giọng rất bình thường: “Mời cha vào. Hôm nay cha không phải làm gì cả. Cha cứ nghỉ.” Chỉ một câu ấy thôi mà cha thấy cổ họng nghẹn lại.
Suốt bữa cơm trưa, không ai hỏi: “Cha sao rồi?” theo kiểu buộc người khác phải mở lòng ngay. Chỉ có những chuyện nhỏ: vườn rau năm nay tốt, chị nhà bếp mới học làm mứt gừng, bà cụ ở xóm dưới vừa khỏe lại, con mèo trước sân sinh ba con. Nghe những điều nhỏ ấy, cha bỗng thấy tâm hồn như chạm lại mặt đất. Khủng hoảng lâu ngày làm người ta chỉ nhìn thế giới qua lăng kính đau đớn. Những điều bình thường trở thành cứu độ, bởi nó nhắc ta rằng cuộc đời không chỉ có bóng tối trong đầu mình.
Buổi chiều, cha vào nhà nguyện.
Không có ai ngoài sơ Ngọc đang quỳ cuối nhà nguyện. Thấy cha, sơ đứng lên định lui ra. Nhưng cha khẽ nói:
“Sơ ở lại đi.”
Hai người quỳ xa nhau. Không ai nói tiếng nào. Ánh nắng chiều xiên qua ô kính màu, rơi thành dải đỏ xanh trên nền đá. Có tiếng chim sẻ đâu đó trên mái. Một giờ trôi qua chậm như mật ong. Và chính trong giờ yên ấy, cha Giacôbê hiểu điều mình đã thiếu không chỉ là nghỉ ngơi, mà là sự hiện diện không đòi hỏi. Một cộng đoàn không thúc ép cha phải ngay lập tức mạnh lại, vui lại, trở lại hữu ích. Chỉ cần cha ở đó. Chỉ cần cha còn thở trước mặt Chúa.
Sau giờ chầu, cha xin gặp sơ Ngọc ở hành lang sau vườn.
Cha nói trước, giọng rất nhỏ:
“Lá thư của sơ đã cứu tôi một đêm.”
Sơ cúi đầu:
“Con không làm gì nhiều.”
Cha lắc đầu:
“Đúng. Sơ không làm gì nhiều theo kiểu người ta thường nghĩ. Nhưng đôi khi một người không cần thêm lời khuyên. Họ chỉ cần biết có ai đó tin rằng họ không đáng bị bỏ lại trong cơn tối.”
Sơ im lặng. Gió chiều lay mấy tàu lá chuối.
Cha nói tiếp, mắt nhìn xa:
“Tôi đã giận chính mình. Giận đến mức thấy nếu bỏ hết có khi dễ hơn. Tôi xấu hổ vì điều đó. Xấu hổ vì một linh mục mà lại nghĩ như vậy.”
Sơ đáp rất nhẹ:
“Cha ơi, người bị thương thường xấu hổ vì máu của mình. Nhưng vết thương không phải là tội. Chỉ khi cố làm như không có nó, người ta mới khó được chữa lành.”
Cha quay nhìn sơ. Ánh mắt ngài mệt nhưng bớt đục hơn trước.
“Có lúc tôi sợ quay lại. Sợ đứng trên bàn thờ mà lòng không như xưa.”
Sơ mỉm cười, một nụ cười buồn mà sáng:
“Có khi Chúa không đòi cha quay lại như xưa. Có khi Ngài chỉ muốn cha quay lại thật hơn.”
Câu ấy làm cha đứng lặng.
Thật hơn.
Không rực rỡ như xưa.
Không mạnh như xưa.
Không đầy lửa như xưa.
Nhưng thật hơn.
Một linh mục biết mình mong manh hơn, nên dịu hơn với sự mong manh của người khác. Một linh mục đã đi qua đêm tối, nên không phán xét quá nhanh người đang khô khan. Một linh mục biết cảm giác muốn bỏ chạy, nên sẽ ôm lấy những người đang trên bờ tuyệt vọng bằng lòng thương xót khác trước. Có thể khủng hoảng không chỉ là điều cần vượt qua, mà còn là nơi Thiên Chúa âm thầm tái tạo một trái tim mục tử sâu hơn.
Tối hôm ấy, theo lời mời của Mẹ Bề trên, cha Giacôbê dâng lễ cho cộng đoàn, nhưng lễ riêng, đơn sơ, không đàn, không hoa nhiều, chỉ vài ngọn nến. Khi mặc áo lễ, tay cha vẫn hơi run. Nhưng lần này, cha không ghét sự run ấy nữa. Trong bài giảng rất ngắn, cha nói:
“Có những lúc người ta tưởng rằng đức tin là lúc lòng mình sáng rõ. Nhưng có khi đức tin lại là khi lòng tối mà mình vẫn đến. Có những lúc người ta tưởng linh mục là người luôn biết đường. Nhưng có khi linh mục chỉ là người đang lần đi trong đêm mà vẫn cố giữ bàn tay mình trong tay Chúa. Tôi xin cảm ơn cộng đoàn vì đã cầu nguyện không phải cho một hình ảnh linh mục lý tưởng, mà cho một con người thật.”
Nói đến đó, cha nghẹn.
Nhà nguyện im phăng phắc.
Một vài sơ cúi đầu lau nước mắt.
Trong khoảnh khắc ấy, không còn khoảng cách giữa người dâng lễ và người tham dự. Chỉ còn một Hội Thánh nghèo, mong manh, cần ơn Chúa như nhau.
Sau thánh lễ, cha không ở lại trò chuyện nhiều. Nhưng trước khi ra về, cha ghé trước tượng Đức Mẹ ở hành lang, nơi sơ Ngọc từng ngồi viết lá thư. Ngài đứng rất lâu. Có lẽ ngài đang nhớ lại bao tháng ngày đã qua, bao lần mình tưởng Chúa im lặng, trong khi thật ra Chúa đang giữ mình bằng những sợi chỉ rất nhỏ: một lá thư, một bà cụ nhớ ơn, một linh hướng già, một cộng đoàn âm thầm chầu đêm, một câu nói đúng lúc, một chỗ được yếu đuối mà không bị xấu hổ.
Những tuần tiếp theo, cha Giacôbê không trở lại mục vụ toàn phần ngay. Giáo phận cho ngài thời gian chữa lành thêm. Ngài bắt đầu gặp chuyên viên đồng hành tâm lý theo gợi ý của cha Anrê, học lại nhịp sống có nghỉ ngơi, tập giới hạn công việc, tập không nhận mọi gánh nặng như thể chỉ mình phải cứu cả giáo xứ. Ngài viết thư cho giám mục, trình bày thật hơn về tình trạng của mình. Lá thư ấy không đẹp, nhưng thật. Và sự thật bao giờ cũng là cửa đầu tiên của ân sủng.
Ngài cũng bắt đầu trả lời vài lá thư của giáo dân, chậm rãi. Không giải thích dài, không biện minh. Chỉ cảm ơn vì lời cầu nguyện. Có một thư gửi cho bà cụ Phêrôna, chỉ mấy dòng: “Cảm ơn bà đã nhắc cho con nhớ rằng Chúa đã làm việc cả khi con không ý thức. Xin bà cầu nguyện để con đừng bỏ cuộc giữa lúc không còn cảm thấy gì.” Bà cụ đọc xong thì khóc, rồi tối nào cũng lần chuỗi thêm một chục cho cha.
Mùa Phục Sinh năm ấy đến chậm mà sáng. Trong đêm Vọng Phục Sinh, tại nhà tĩnh tâm, cha Giacôbê đứng ở cuối nhà nguyện chứ không chủ tế. Ngọn nến Phục Sinh được thắp lên giữa bóng tối. Ánh sáng nhỏ ban đầu, rồi chuyền dần từ nến này sang nến khác. Cha nhìn mà lòng đau một cách dịu hơn. Ngài chợt hiểu: không ai tự thắp mình. Ánh sáng luôn được nhận từ một nguồn khác. Một ngọn nến đang tàn không cần phải xấu hổ. Nó chỉ cần được chạm vào lửa. Và có khi lửa ấy đến từ những người rất âm thầm.
Sau lễ, cha mở sổ viết:
“Hôm nay con chưa phục hồi hẳn. Nhưng con không còn muốn bỏ chạy. Con bắt đầu tin rằng Chúa không yêu con vì con hữu ích, mà vì con là con của Ngài. Nếu Ngài giữ con lại trong chức linh mục, xin cho con ở lại không như một anh hùng, nhưng như một người đã được thương xót.”
Vài tháng sau nữa, cha Giacôbê trở lại giáo xứ.
Không phải trong tiếng vỗ tay.
Không phải với một câu chuyện chiến thắng.
Không phải như người đã hết mọi vết thương.
Mà như người đã học đi chậm hơn.
Ngày đầu trở lại, cha dâng lễ sáng thường ngày. Giáo dân đi lễ không đông. Một số người ngạc nhiên vì cha gầy đi, tóc bạc thêm ở thái dương, giọng nói trầm hơn. Bài giảng hôm ấy rất ngắn. Cha chỉ nói về Phêrô sau khi chối Chúa. Cha nói: “Phục Sinh không phải là không còn vết thương. Phục Sinh là khi Đấng Sống Lại bước vào chính nơi ta từng sụp đổ và gọi ta đứng dậy lần nữa.” Nhiều người nghe mà không biết cha đang nói về Tin Mừng hay đang nói về đời mình. Có lẽ là cả hai.
Từ đó, cha thay đổi cách mục vụ. Ngài bớt ôm đồm. Bớt nghĩ rằng mình phải có mặt ở khắp nơi. Ngài lập một nhóm nhỏ cầu nguyện hằng tuần cho các linh mục, không rầm rộ, chỉ vài người trung tín. Ngài cũng chủ động mời thêm linh mục bạn đến nghỉ vài ngày khi thấy họ mệt, thay vì đợi tới lúc ai đó gục xuống. Trong các bài giảng, ngài không còn nói như người đứng cao hơn giáo dân, mà như người đang cùng họ tập trung tín giữa những đêm không hiểu nổi đời mình. Lạ thay, chính từ chỗ không còn cố tỏ ra mạnh, lời giảng của ngài lại chạm hơn. Người đau nghe được một người đã đau. Người thất bại nghe được một người biết thất bại. Người khô khan nghe được một người từng đứng lâu trong sa mạc.
Còn tu viện nhỏ trên triền đồi vẫn giữ thói quen tối thứ Năm chầu cầu cho các linh mục.
Mỗi tuần.
Vẫn ánh đèn chầu đỏ.
Vẫn tiếng kinh đều đều.
Vẫn những gương mặt nữ tu âm thầm mang lên Chúa tên của những người đang đứng ở bàn thờ nhưng có thể đang quỵ trong lòng.
Sơ Ngọc không còn nhận thư riêng của cha Giacôbê thường xuyên. Chỉ thỉnh thoảng, vào một dịp lễ nào đó, ngài gửi vài dòng thăm hỏi cộng đoàn. Có lần cha viết: “Tôi đang học lại rằng chức linh mục không bị hủy bởi những ngày tăm tối, nếu trong bóng tối ấy người ta vẫn còn để cho Chúa và Hội Thánh chạm đến mình.” Lần khác cha viết: “Xin tiếp tục cầu nguyện cho tôi, vì khủng hoảng không phải thứ đã qua là xong; nó là ký ức làm người ta khiêm nhường hơn mỗi ngày.”
Năm ấy, vào một tối thứ Năm khác, mưa lại rơi như đêm đầu câu chuyện. Sơ Ngọc quỳ ở hàng ghế cũ, gần tượng Thánh Giuse. Trong giờ chầu, sơ bỗng nghĩ đến bao linh mục ngoài kia mà mình không biết tên. Có người đang lái xe một mình giữa đêm sau khi đi xức dầu bệnh nhân. Có người vừa dâng lễ xong mà lòng lạnh như đá. Có người đang ngồi trong phòng với cơn cám dỗ bỏ cuộc. Có người đang mang một vết thương tâm lý từ rất lâu mà chưa từng được chữa lành. Có người đang kiệt sức vì gánh nặng mục vụ. Có người bị hiểu lầm, bị công kích, bị cô lập. Có người đã ngã và đang xấu hổ không dám đứng lên. Có người không còn cảm thấy mình thuộc về nơi nào. Và cũng có thể, có người vừa mỉm cười với giáo dân xong, bước vào phòng riêng rồi ngồi xuống khóc.
Sơ nhắm mắt lại, chắp tay thật chặt.
Sơ không xin Chúa biến họ thành những linh mục oai hùng.
Sơ không xin Chúa cất hết mọi thử thách ngay tức khắc.
Sơ chỉ xin một điều: xin cho giữa cơn khủng hoảng, họ gặp được một bàn tay.
Một bàn tay biết lắng nghe không phán xét.
Một bàn tay biết nhắc họ rằng yếu đuối không xóa mất ơn gọi.
Một bàn tay giúp họ nhớ mình là con trước khi là mục tử.
Một bàn tay của Chúa đi qua một cộng đoàn biết cầu nguyện.
Bởi vì đôi khi, cứu một linh mục không bắt đầu từ những kế hoạch vĩ mô, mà từ việc có một vài người trung tín quỳ xuống thật sự cho ngài.
Mưa ngoài kia vẫn rơi.
Tiếng chuông cuối giờ chầu ngân lên, mỏng mà xa.
Các sơ đứng dậy, hát bài kết thúc. Tiếng hát không lớn, nhưng có một sức nâng vô hình. Trong ánh sáng lờ mờ của nhà nguyện, cây nến trước Nhà Tạm vẫn cháy. Ngọn lửa nhỏ, bình thường, không ồn ào. Nó không xua hết bóng tối của cả đêm dài. Nhưng nó đủ để nói rằng bóng tối không phải là tiếng nói cuối cùng.
Và có lẽ, đời linh mục cũng vậy.
Có những đêm rất sâu.
Có những sa mạc rất dài.
Có những khủng hoảng làm người ta tưởng mình đã chạm đáy.
Nhưng chỉ cần còn một ngọn lửa nhỏ của lời cầu nguyện nơi Hội Thánh, còn một cộng đoàn không bỏ rơi người mục tử của mình, còn một linh hồn dám thưa với Chúa giữa cơn kiệt quệ rằng “con mệt quá, nhưng con vẫn ở đây”, thì hy vọng vẫn chưa chết.
Đêm thứ Năm ấy khép lại trong thinh lặng.
Song ở một nơi nào đó, một linh mục vừa thôi không nghĩ rằng mình phải chết chìm một mình.
Ở một nơi nào đó, một cộng đoàn vừa hiểu rằng nâng đỡ linh mục không chỉ bằng quà, bằng lời chúc, bằng những dịp lễ lạt, mà bằng sự cảm thông sâu xa và lời cầu nguyện kiên trì.
Ở một nơi nào đó, Chúa Giêsu Vị Mục Tử Nhân Lành vẫn đang đi qua những hành lang nhà xứ lạnh lẽo, những phòng ngủ ít tiếng nói, những nhà nguyện khuya khoắt, những trái tim rã rời của các linh mục Ngài, và thì thầm như xưa với Phêrô bên bờ hồ sau đêm thất bại: “Con có yêu mến Thầy không?” Không phải để kết án. Không phải để khơi lại mặc cảm. Mà để gọi họ trở về từ nơi sâu nhất của đau thương. Để nhắc rằng ơn gọi không đứng trên sự hoàn hảo của con người, nhưng trên lòng trung tín của Thiên Chúa. Để bảo rằng một người mục tử có thể vấp ngã, có thể khô khan, có thể mỏi mệt, có thể đi qua khủng hoảng, nhưng vẫn còn chỗ trong trái tim Chúa, vẫn còn chỗ trong Hội Thánh, vẫn còn một con đường để được chữa lành, được nâng dậy, và được yêu lần nữa.
Vì thế, ai đang đọc những dòng này, xin đừng quên cầu nguyện cho các linh mục.
Không phải chỉ cho những vị thánh thiện hiển nhiên.
Mà nhất là cho những vị đang rất mỏng manh.
Cho những vị đang cố mỉm cười.
Cho những vị đang chiến đấu trong bóng tối.
Cho những vị đang mang vết nứt mà không dám nói ra.
Cho những vị đang sợ mình không còn xứng.
Cho những vị đang ở ranh giới giữa ở lại và bỏ đi.
Xin cầu nguyện, vì có thể một kinh Kính Mừng của ta, một giờ chầu âm thầm của ta, một lá thư đầy cảm thông của ta, một cách nhìn bớt đòi hỏi và biết ơn hơn của ta, chính là sợi dây rất nhỏ mà Chúa dùng để giữ một người mục tử lại bên bờ vực.
Và nếu một ngày nào đó, một linh mục trở lại bàn thờ với đôi mắt sâu hơn, giọng nói mềm hơn, lòng thương xót lớn hơn, thì biết đâu đằng sau sự trở lại ấy là những đêm thứ Năm không ai thấy, nơi một vài con người vô danh đã quỳ xuống thay cho ngài, đã khóc thay cho ngài, đã tin thay cho ngài, cho đến khi ngài có thể tự mình thưa lại với Chúa:
“Con đây. Con đã đi qua đêm tối. Con không còn mạnh như con từng tưởng. Nhưng nếu Chúa còn muốn, xin dùng chính trái tim đã nứt của con để yêu đoàn chiên của Ngài.”
Cha Giacôbê đã trở lại giáo xứ, nhưng sự trở lại ấy không giống như người ta vẫn tưởng về những cuộc “hồi phục” trong các câu chuyện đạo đức quen thuộc. Không có thứ ánh sáng bừng lên một lần là đủ, không có một đêm chầu nào làm tan hết bóng tối, không có một bài giảng nào sau đó trở thành dấu chấm hết cho mọi khủng hoảng. Trái lại, sự chữa lành của cha diễn ra chậm, kín, nhiều lúc đau đớn hơn cả khi còn đang rơi xuống, bởi vì lúc chìm sâu trong khủng hoảng, con người ta thường chỉ biết mình đang đau; còn khi bắt đầu hồi phục, người ta phải dám nhìn thẳng vào nguồn cơn của vết thương, phải gọi đúng tên những điều mình từng trốn tránh, phải chấp nhận rằng có những phần trong tâm hồn mình không thể chữa bằng lòng sốt sắng bề ngoài, cũng không thể vá víu bằng bổn phận, bằng sự bận rộn, hay bằng tiếng vỗ tay của cộng đoàn. Và đó mới là đoạn đường khó nhất. Chịu đau khi đang ngã đã khó, nhưng chịu đau khi phải để cho Chúa chữa lành tận căn đôi khi còn khó hơn, vì chữa lành thật sự luôn đòi một cuộc từ bỏ sâu hơn: từ bỏ hình ảnh về chính mình, từ bỏ cái tôi từng nghĩ mình rất quảng đại, rất vững vàng, rất có ích, rất cần thiết, để cuối cùng chấp nhận rằng mình nghèo hơn mình tưởng, lệ thuộc vào ơn Chúa nhiều hơn mình dám nhận, và yếu đuối hơn bề ngoài người ta vẫn nhìn thấy nơi mình.
Những ngày đầu tiên trở lại giáo xứ, cha Giacôbê sống như một người đi tập lại sau cơn bệnh dài. Cái gì cũng quen mà cũng lạ. Căn phòng cũ trong nhà xứ vẫn vậy: cây thánh giá treo trên tường, chiếc bàn gỗ đầy hồ sơ mục vụ, chồng sổ rửa tội, hôn phối, sổ các hội đoàn, cái đồng hồ quả lắc cũ kêu tích tắc mỗi giờ, chiếc ghế mây nơi ngài từng ngồi soạn bài giảng khuya. Nhưng khi bước vào đó, ngài không còn thấy đây là nơi làm việc nữa, mà như một nơi chất đầy ký ức nặng nề của chính mình. Có những vật vô tri lại biết làm đau. Chiếc bàn làm cha nhớ đến những đêm cố thức thêm để giải quyết đủ mọi chuyện, tưởng đó là quảng đại, mà thực ra có khi là một thứ nghiện hữu ích. Cái điện thoại để trên mặt bàn chỉ rung nhẹ thôi cũng đủ làm tim cha co lại, như thân xác đã ghi nhớ quá sâu những tháng ngày bị gọi đi, gọi lại, gọi đến mức không còn một khoảng không riêng nào cho tâm hồn thở. Có hôm vừa nghe tiếng chuông báo tin nhắn, cha đã thấy mồ hôi rịn nơi lòng bàn tay. Rồi ngài xấu hổ ngay với phản ứng ấy. Một linh mục mà lại sợ điện thoại. Một mục tử mà lại ngại việc mục vụ. Nhưng rồi cha nhớ lời cha Anrê: “Con đừng vội biến mọi phản ứng của vết thương thành tội lỗi. Có khi đó chỉ là thân xác và tâm hồn con đang nói rằng: tôi đã bị quá tải từ lâu.”
Ngài bắt đầu một kỷ luật mới, chậm mà cứng rắn. Tắt điện thoại một khoảng giờ nhất định sau tối. Không nhận ngay mọi lời mời, mọi cuộc hẹn, mọi lời nhờ vả như trước. Dành thời gian thật cho kinh nguyện, không phải như một việc để hoàn thành, nhưng như một chỗ nương náu. Ngủ đủ hơn. Đi bộ mỗi chiều trong sân nhà xứ. Gặp người đồng hành tâm lý đều đặn, dù ban đầu chính điều đó làm ngài khó chịu và thấy mình như bị giảm đi một phần phẩm giá linh mục. Cái khó của một số linh mục không phải chỉ là chấp nhận mình mệt, mà còn là chấp nhận mình cần được giúp đỡ theo cách rất người, rất bình thường. Họ dễ cầu nguyện cho người khác, dễ nói về thập giá, dễ khuyên người ta khiêm tốn, nhưng lại rất khó ngồi xuống trước một người khác để thành thật nói: “Tôi đang rối. Tôi đang kiệt. Tôi đang sợ.” Có lẽ vì bao năm nay, người khác đến với họ để tìm câu trả lời, nên họ quên mất rằng có những vùng trong lòng mình không thể được cứu bởi những câu trả lời có sẵn.
Vị chuyên viên đồng hành mà giáo phận giới thiệu cho cha là một phụ nữ ngoài bốn mươi, tên bà Thủy, góa chồng, rất ít nói, có đôi mắt nhìn không soi mói. Buổi đầu tiên, cha gần như chỉ ngồi, trả lời những câu hỏi rất ngắn, giữ tư thế của một người quen làm chủ mọi cuộc trò chuyện và giờ đây không biết phải đặt mình vào vị trí nào. Cha sợ bị phân tích. Sợ bị hiểu lầm. Sợ những khía cạnh rất linh thiêng của đời sống linh mục bị quy giản thành những vấn đề tâm lý thông thường. Nhưng bà Thủy không chạm vào điều gì quá nhanh. Bà chỉ hỏi cha đã ngủ thế nào, ăn ra sao, khi nào thấy hoảng, khi nào thấy tê, điều gì làm tim cha co lại, điều gì giúp cha đỡ hơn một chút. Chính cách tiếp cận không làm lớn chuyện ấy lại dần dần mở lòng cha. Vì nhiều khi người đau không cần ai đó vội vàng giải thích hết mình. Họ chỉ cần một người đi cùng, đủ kiên nhẫn để đứng bên sự thật đang còn lộn xộn trong họ.
Đến buổi thứ ba, bà hỏi một câu khiến cha im rất lâu: “Thưa cha, khi cha mệt nhất, điều đau nhất là công việc quá nhiều, hay là cảm giác cha chỉ đáng quý khi cha còn làm được nhiều?”
Cha không trả lời ngay. Câu hỏi ấy không phải một câu hỏi về lịch trình. Nó chạm vào một vùng sâu hơn nhiều. Ngài nhìn ra cửa sổ phòng gặp, nơi cây bằng lăng ngoài sân đang trổ những nụ tím đầu mùa. Một linh mục, xét cho cùng, không chỉ mệt vì làm nhiều. Có những người làm nhiều mà vẫn khỏe, vì bên dưới việc làm là một nền tự do. Còn cha đã làm nhiều trong một trạng thái nội tâm khác: như thể phải luôn cần thiết. Phải luôn sẵn sàng. Phải luôn hữu ích. Phải luôn là chỗ dựa. Phải luôn có mặt. Phải không được làm ai thất vọng. Phải không được yếu đuối theo cách khiến người khác hụt hẫng. Và ở tận đáy sâu của những “phải” ấy là một nỗi sợ rất âm thầm nhưng bền bỉ: nếu mình không còn làm được nữa, liệu mình còn được yêu không. Câu hỏi ấy nghe rất trẻ con, rất mong manh, rất không giống hình ảnh một linh mục trưởng thành, nhưng đó lại là một trong những câu hỏi trung tâm của rất nhiều linh hồn hiến dâng. Người ta trao cả đời cho Chúa, nhưng nhiều khi cái phần bị thương nhất trong lòng vẫn lặng lẽ sống bằng cơ chế cũ: phải chứng tỏ, phải hữu ích, phải xứng đáng thì mới được đón nhận.
Cha đáp nhỏ đến mức chính mình cũng thấy như đang thú nhận điều gì xấu hổ: “Có lẽ… điều đau nhất là lúc tôi không còn làm nổi nữa, tôi bắt đầu thấy mình như vô nghĩa.”
Bà Thủy không nói ngay. Bà để sự im lặng ở lại, như để cha tự nghe rõ câu mình vừa nói. Rồi bà hỏi: “Cha có từng tin, rất sâu, rằng Thiên Chúa quý cha ngay cả khi cha bất lực không?”
Cha cười buồn. Trên lý thuyết, cha đã giảng câu ấy không biết bao nhiêu lần. Đã an ủi không biết bao nhiêu bệnh nhân, bao người già, bao người thất bại, rằng Chúa yêu họ ngay trong sự bất lực. Nhưng hỏi xem cha có thực sự tin điều ấy cho chính mình không, câu trả lời lại không dễ. Có những chân lý mình công bố với người khác rất thành thật, nhưng chính mình lại không đủ trưởng thành để sống trong đó. Đó là một nghịch lý đau đớn của người giảng dạy. Càng biết điều đúng, càng dễ xấu hổ khi thấy lòng mình vẫn chưa sống nổi điều ấy.
Từ những buổi gặp như thế, cha bắt đầu nhìn lại không chỉ những tháng khủng hoảng vừa qua, mà cả cách mình đã sống ơn gọi từ đầu. Và khi nhìn lại, có những sự thật hiện ra làm ngài vừa đau vừa biết ơn. Ngài nhận ra mình đã yêu Chúa thật. Điều đó không giả. Đã yêu đoàn chiên thật. Điều đó cũng không giả. Nhưng trộn trong tình yêu thật ấy có những động lực chưa được thanh luyện: một niềm vui kín đáo khi thấy mình cần thiết, một chút kiêu hãnh rất đạo đức khi có thể chịu đựng hơn người khác, một thói quen lao vào cứu người để không phải đối diện với khoảng trống trong lòng mình, một nỗi sợ nghỉ ngơi vì nghỉ sẽ làm hiện lên những cô đơn lâu nay bị công việc khỏa lấp. Ngài bắt đầu hiểu tại sao, sau cái chết của Phúc, mọi thứ trong ngài sụp đổ dữ dội như vậy. Không chỉ vì đau buồn. Không chỉ vì thương cậu thanh niên ấy. Mà còn vì biến cố đó đập tan ảo tưởng thầm kín rằng nếu mình cố đủ, thương đủ, hiện diện đủ, thì mình có thể giữ được người khác khỏi vực sâu. Thế mà cha đã không giữ được. Và cùng với cái chết của Phúc, một hình ảnh về chính mình cũng chết theo: hình ảnh người mục tử có thể cứu được nhiều hơn thực tế mình cứu được. Cái chết ấy khiến cha cảm thấy vừa có lỗi vừa bất lực, nhưng sâu hơn nữa, nó đụng vào nỗi hoang mang căn bản: nếu mình không cứu nổi, vậy mình là ai.
Nhiều đêm, sau giờ kinh tối, cha ngồi một mình trước sân nhà xứ, nghe tiếng ve muộn thưa dần trong những cành me, nhìn khoảng trời tối phía trên mái nhà thờ. Có những đêm bình yên, chỉ là một thứ buồn nhẹ như sương. Nhưng cũng có những đêm ký ức trở lại rất mạnh, không theo trật tự, không báo trước. Hình ảnh Phúc nằm trong căn phòng trọ. Mảnh giấy nguệch ngoạc. Gương mặt người mẹ cậu ngã quỵ bên quan tài. Tiếng người ta nói nhỏ ngoài sân nhà tang lễ: “Tội nghiệp cha, chắc cha buồn lắm.” Nghe thì như cảm thông, mà sao vẫn có một nhát châm nhói, vì nó nhắc cha thấy mình đã thất bại trong điều mình từng dồn nhiều tâm sức. Có những vết thương không nằm ở lời buộc tội trực tiếp. Nó nằm ở cảm giác mình đã làm mọi điều có thể mà vẫn không đủ. Cảm giác đó gặm nhấm một linh mục theo cách rất độc: nó làm ngài vừa thương người đã mất, vừa không tha được cho chính mình, vừa không dám than với Chúa, vì nghĩ rằng than thì vô ích. Những lúc như thế, cha thường mở cuốn sổ nhỏ cha Anrê dặn phải giữ, viết rất chậm, từng chữ như rút ra từ một nơi sâu và đau: “Hôm nay con lại nhớ đến Phúc. Con vẫn thấy mình có lỗi, dù con biết lý trí không kết luận như vậy. Xin Chúa cho con dám đau mà không tự kết án mãi.” Viết xong, cha đặt bút xuống và ngồi im. Dần dần, chính việc thành thật viết ra giúp cha phân biệt được đau buồn với mặc cảm, trách nhiệm với quyền năng giả tưởng, tình yêu với ảo tưởng cứu độ. Chỉ Thiên Chúa mới cứu. Linh mục không phải Đấng Cứu Thế. Nhưng để học thuộc bài học ấy, nhiều mục tử phải trả giá bằng những cơn vỡ lòng rất lớn.
Một chiều nọ, cha Giacôbê đi thăm nghĩa trang giáo xứ. Không có lý do đặc biệt nào ngoài một sức kéo bên trong rất khó giải thích. Trời cuối ngày, nắng xế, các cây thánh giá xi măng đổ bóng dài trên cỏ. Có một sự thật rất lạ ở nghĩa trang: nơi người chết nằm lại lại thường làm người sống nhìn rõ lòng mình hơn. Cha bước chậm qua những ngôi mộ đã quen tên, nhiều người cha từng dâng lễ an táng, từng nghe xưng tội, từng xức dầu lúc hấp hối. Đến một góc nhỏ, cha dừng lại trước mộ cha cố Matthêu, người đã từng hướng dẫn cha những năm đầu linh mục. Cha cố mất cách đây năm năm. Hồi đó cha Giacôbê còn bận quay cuồng với mục vụ, khóc trong lễ an táng ít mà hụt hẫng nhiều. Bây giờ đứng trước mộ ngài, cha mới thấy mình nhớ thầy đến nao lòng. Cha cố Matthêu không nổi tiếng, không giảng hùng biện, không xây được công trình lớn, nhưng ai cũng kính vì nơi ngài có một sự bình an sâu. Cái bình an ấy không đến từ đời sống dễ dàng. Người ta từng kể ngài đã đi qua những tháng năm rất tối trong chiến tranh, từng bị bắt, từng bị hiểu lầm, từng sống cô đơn suốt nhiều năm ở xứ nghèo. Vậy mà khi già đi, gương mặt ngài hiền đến lạ, như người đã không còn tranh luận với cuộc đời nữa.
Cha đứng đó hồi lâu rồi thì thầm: “Thưa cha, con không biết làm sao để đi qua đoạn này.”
Gió lay mấy cọng cỏ. Xa xa có tiếng trẻ con đá bóng ngoài sân giáo lý. Nghĩa trang, sân giáo lý, tiếng cười đùa và những tấm bia im lặng, tất cả hòa vào nhau như một bài học không cần chữ: đời linh mục không phải chỉ là những năm đang hoạt động, đang được nghe, đang có ích, mà còn là cả những mùa chôn đi một phần mình, những mùa mất mát, những mùa không ai hiểu, những mùa chỉ còn đứng trước Chúa với đôi tay trống. Có lẽ cha cố Matthêu đã đi qua một hành trình như thế, nên về già mới có được vẻ hiền dịu ấy. Sự hiền dịu thật của một linh mục không phải do tính khí, mà thường là kết quả của những đau đớn đã được dâng cho Chúa đủ lâu để khỏi trở thành cay đắng.
Từ nghĩa trang về, cha ghé nhà bà cụ Phêrôna. Cụ đang ngồi vá áo dưới hiên, cặp kính dày trễ xuống sống mũi. Thấy cha, cụ lật đật chống gậy đứng dậy, quýnh quáng lau tay vào vạt áo như đón một vị khách quý, còn cha lại thấy nghẹn vì biết có những người vẫn nhìn mình bằng ánh mắt tin cậy ấy, trong khi chính mình đã có lúc coi đời mình như một phế tích. Bà cụ rót chén trà đặc, run run đẩy về phía cha, rồi nói những chuyện rất nhỏ: mấy con gà đẻ ít hơn, cái lưng dạo này đau, hàng xóm có đứa cháu sắp lấy vợ. Cha lắng nghe, cảm giác mình đang được cứu khỏi thế giới nội tâm quá dày của mình nhờ những điều bình thường. Trước khi cha về, cụ nắm tay cha, bàn tay già nua khô và ấm: “Cha ơi, hồi ông nhà con chết, con giận lắm, con dữ lắm. Con tưởng cha nhìn con sẽ thấy chán. Mà cha không bỏ con. Giờ lỡ cha có lúc nào buồn, đừng bỏ Chúa với bỏ tụi con nghe cha.”
Một câu rất dân dã. Nhưng khi đi bộ về nhà xứ, cha thấy lời đó cứ ở lại trong lòng như một sợi dây. Không phải “đừng bỏ chức vụ”, không phải “đừng làm cộng đoàn thất vọng”, mà là “đừng bỏ Chúa với bỏ tụi con.” Trong câu nói quê mùa ấy có cả thần học về Hội Thánh. Linh mục không sống ơn gọi một mình. Người ta đau với ngài. Người ta cần ngài, không phải như một cỗ máy làm bí tích, mà như một người cha thiêng liêng, dù nghèo nàn, dù mang thương tích. Và chính cộng đoàn, trong tư cách con cái, đôi khi lại giúp cha mình sống tiếp ơn gọi bằng một lời rất người như vậy.
Thế nhưng, ngay khi bắt đầu có những ngày sáng hơn, bóng tối lại thử cha theo cách khác. Một lần, trong giờ giải tội chiều thứ Bảy, một người phụ nữ trẻ vào tòa giải tội, kể lể rất lâu về cuộc hôn nhân đổ vỡ của chị, về người chồng ngoại tình, về cơn tuyệt vọng đến mức nhiều lần chị nghĩ tới cái chết. Những lời chị nói kéo cha trở lại ký ức Phúc mạnh đến bất ngờ. Đầu óc cha ù đi, tay lạnh toát. Dù vẫn ngồi đó, vẫn đáp lời hướng dẫn đều đặn, bên trong cha là một cơn rối bùng lên. Sau giờ giải tội, cha đóng cửa phòng, ngồi xuống ghế mà tim đập dồn như trống. Cha vừa thương người phụ nữ ấy, vừa sợ những vực sâu kiểu này, vì ngài biết mình không còn sức gánh theo lối cũ. Và rồi mặc cảm quay lại: một linh mục mà lại sợ nỗi đau của người khác ư. Một linh mục mà lại run trước những tâm hồn đang cần mình ư.
Đêm ấy cha gọi cho cha Anrê.
Nghe cha kể xong, cha Anrê im một chút rồi nói: “Con đang học lại một điều mà trước đây con chưa biết: đồng hành với đau khổ của người khác không có nghĩa là để đau khổ ấy nuốt chửng mình. Lòng thương xót không phải là tự hủy. Nếu con không chấp nhận giới hạn của mình, con sẽ lại ngã vào ảo tưởng cũ rằng mình phải mang tất cả. Không, con ạ. Con chỉ là khí cụ. Một khí cụ cần được dùng trong sự tỉnh táo. Con không phản bội người đau khi con nhận ra mình cần dừng, cần cầu nguyện, cần giới thiệu họ đến nơi nâng đỡ khác nữa. Con chỉ phản bội khi con tự biến mình thành đấng cứu thế giả.”
Cha cúp máy mà lòng bớt chao đảo. Ngài nhận ra một con đường chữa lành khác cũng đang mở ra: học sống linh mục tính trong giới hạn. Điều ấy trái với bản năng cũ của cha. Trước kia, ngài thường coi giới hạn là điều xấu hổ, là chỗ phải thắng vượt, là bằng chứng mình chưa quảng đại đủ. Bây giờ ngài tập nhìn giới hạn như một bờ cần thiết để lòng bác ái không biến thành sự bốc cháy vô trật tự. Chúa không cần những ngọn lửa bùng lớn rồi tắt ngấm. Ngài cần thứ ánh sáng bền hơn, dù nhỏ hơn. Từ đó, cha bắt đầu thay đổi cả cách tiếp nhận mục vụ trong giáo xứ: có người đau nặng về tâm thần, cha vẫn gặp, vẫn cầu nguyện, vẫn đồng hành, nhưng cũng giới thiệu họ đến chuyên viên. Có vụ việc vượt quá sức một mình, cha mời thêm các linh mục bạn, các tu sĩ, giáo lý viên, những người chuyên môn. Ban đầu một số giáo dân hơi ngạc nhiên, vì họ quen nghĩ cha xứ phải làm được hết. Nhưng dần dần, chính cách làm ấy lại tạo nên một cộng đoàn trưởng thành hơn, nơi mục tử không bị thần thánh hóa thành siêu nhân, và người giáo dân cũng được mời gọi chia sẻ trách nhiệm nâng đỡ nhau.
Tuy vậy, chữa lành sâu nhất không diễn ra trong các thay đổi mục vụ bên ngoài, mà trong những giờ cha ở một mình trước Chúa. Có một giai đoạn, cha bắt đầu không cố nói nhiều khi chầu Thánh Thể nữa. Thay vì đem đến những bản liệt kê công việc, những lời nguyện đẹp, những cố gắng khuấy động cảm xúc thiêng liêng, ngài chỉ đặt đời mình trần trụi trước Nhà Tạm. Có hôm cha nói một câu rồi lặng thinh: “Con sợ.” Có hôm: “Con giận.” Có hôm: “Con thấy mình rỗng.” Có hôm: “Con không biết yêu Chúa bằng cách nào trong lúc này.” Nghe thì quá ít cho một giờ chầu, nhưng chính sự tối giản ấy lại làm lời cầu nguyện của cha thật hơn bao giờ hết. Một lần, khi đang ngồi im như thế vào gần nửa đêm, cha chợt nhớ đến lời Chúa trong Vườn Dầu: “Linh hồn Thầy buồn đến chết được.” Cha đã đọc câu ấy cả đời. Nhưng đêm ấy, ngài không còn chỉ nghĩ về Chúa như một mẫu gương anh hùng chịu đau vì nhân loại, mà như một Đấng thật sự đi vào kinh nghiệm khủng hoảng nội tâm: cô đơn, hoảng hốt, muốn trốn, đổ mồ hôi máu, cần bạn ở cùng mà các bạn lại ngủ, thưa với Cha mình một lời đầy run rẩy: “Nếu được, xin cho con khỏi uống chén này.” Bao năm nay cha đã nghĩ một linh mục tốt là linh mục không được có những giờ như thế. Nhưng ở Vườn Dầu, chính Con Thiên Chúa đã đi qua cơn hấp hối tinh thần. Sự nhận ra ấy không làm cha hết đau ngay, nhưng nó phá vỡ một sự xấu hổ rất sâu: xấu hổ vì mình đã không còn “đẹp” về mặt thiêng liêng như hình ảnh mình vẫn tự đòi. Cha bắt đầu hiểu rằng khủng hoảng, khi được sống trong Chúa Kitô, không phải là vùng nằm ngoài ơn cứu độ. Nó là một phần của con đường hiệp thông với Ngài.
Có một đêm khác còn sâu hơn. Đó là tối thứ Năm trước lễ Thánh Tâm. Tu viện của các sơ lại chầu cầu cho các linh mục, và cha Giacôbê được mời đến nhưng lần này không phải để dâng lễ, chỉ để hiện diện. Ngài ngồi ở cuối nhà nguyện, như lần đầu tiên sau lá thư của sơ Ngọc. Bài hát đầu giờ cất lên rất nhẹ: “Trái tim Chúa là nơi con tựa nương…” Cha nghe mà bỗng trong lòng có một phản ứng gần như chống lại. Tựa nương ư. Bao năm nay cha là chỗ người khác tựa. Còn mình, mình tựa ở đâu. Chính câu hỏi ấy dội qua ngực làm cha nghẹn lại. Bao năm làm linh mục, ngài đã cho đi rất nhiều, nhưng rất ít khi thực sự để cho người khác yêu, cho cộng đoàn chăm, cho Chúa ôm mình trong cảnh bất lực. Một phần vì ngài mạnh. Một phần vì ngài tự trọng. Một phần vì ngài sợ nếu mở ra thì những gì tuôn ra sẽ quá nhiều. Nhưng tối đó, giữa ánh đèn vàng nhạt, tiếng hát chậm, tiếng quạt quay đều, mùi hương trầm, cha bỗng thấy một nỗi mệt không còn sức che. Và lần này, thay vì cố thu mình lại, ngài để mặc cho nó dâng lên. Ngài cúi xuống, không khóc thành tiếng, nhưng nước mắt chảy liên tục. Không phải nước mắt vỡ tung như hôm ở nhà tĩnh tâm. Mà là thứ nước mắt trầm, dài, của một người cuối cùng cũng thôi chống đỡ trước tình yêu đang đến với mình. Cha không thấy thị kiến nào cả. Chỉ có một câu như được nói vào lòng rất sâu, không phải bằng tiếng, mà bằng một sự thật: “Con không phải giữ mình sống bằng sức con mãi đâu.”
Sau giờ chầu, cha ra ngồi một mình dưới gốc sứ trong sân tu viện. Đêm rất yên. Trăng mỏng. Mùi hoa thoảng. Sơ Ngọc đi ngang, định lặng lẽ vào trong, nhưng cha khẽ gọi lại. Một lúc lâu không ai nói gì. Rồi cha cất tiếng, như nói với chính mình: “Tôi cứ tưởng chữa lành là phải mạnh dần lên. Nhưng hình như chữa lành trước hết là dám thôi gồng.”
Sơ Ngọc nhìn khoảng sân sáng lờ mờ rồi nói: “Có những người sống lâu trong đau đớn đến mức họ không còn phân biệt được đâu là sức mạnh thật, đâu là sự co cứng. Buông cho Chúa đụng vào chỗ đau nhiều khi đáng sợ hơn chiến đấu.”
Cha gật đầu. Gió đêm thổi qua mấy tà áo dòng phơi muộn cuối hành lang. Cha nói tiếp, giọng rất nhỏ: “Tôi cũng bắt đầu thấy mình giận một điều khác. Giận vì nhiều năm mình đã không dám là con. Cứ phải là cha của người khác hoài.”
Câu nói ấy chạm vào chính mạch sâu nhất của khủng hoảng. Một linh mục được gọi là “cha”, và danh xưng ấy đẹp, cao quý, nhưng cũng có thể trở thành một chiếc áo quá nặng nếu người mang nó quên mất mình vẫn phải là con. Là con của Chúa, trước hết. Là con của Hội Thánh. Là người cần được chăm nom. Cần được nhắc nhở. Cần được nuôi bằng tình thương chứ không chỉ bằng bổn phận. Cần được tha thứ. Cần được yếu đuối không mất phẩm giá. Khi quên mình là con, người ta sẽ sống linh mục tính như một sức ép biểu diễn. Mà biểu diễn càng lâu thì một ngày nào đó càng kiệt.
Từ câu chuyện ấy, cha Giacôbê bắt đầu một việc mà trước đây ngài gần như không làm: thỉnh thoảng về thăm mẹ. Ngôi nhà cũ nơi làng biển vẫn còn. Cha mẹ già đi nhiều. Người cha năm xưa lặng lẽ đứng cuối nhà thờ trong ngày mở tay nay đã yếu chân, đi chậm, ít ra ngoài. Mẹ cha tóc bạc trắng, tay run, nhưng vẫn nhớ từng món con trai thích ăn thuở nhỏ. Những lần trước về quê, cha thường chỉ ghé nhanh, làm lễ, thăm ít người rồi đi, như người thuộc về nhiều nơi mà lại không đủ thời gian ở hẳn đâu cả. Bây giờ ngài ngồi lại lâu hơn. Ăn cơm nhà. Nghe tiếng sóng đêm. Nhìn mẹ nhặt rau ngoài hiên. Một buổi chiều, ngài ngồi với cha ruột ngoài sân, không nói nhiều. Hai cha con vốn đều ít lời. Nhưng cuối cùng, người cha già đột nhiên hỏi một câu khiến cha Giacôbê quay sang ngay: “Mệt lắm hả con?”
Chỉ bốn chữ.
Không uyên bác.
Không đào sâu thần học.
Không cố an ủi.
Nhưng chính vì quá đơn sơ, nó đi thẳng qua mọi lớp tự vệ. Cha Giacôbê quay mặt đi một chút, cổ họng nghẹn lại. Người cha già không hỏi thêm. Chỉ nhìn ra biển tối đang sẫm dần. Một lúc sau, ông nói tiếp, vẫn giọng đều đều của người đàn ông cả đời quen chịu đựng hơn là giãi bày: “Hồi trước nhà mình đi biển, có lúc bão về, thuyền vô trễ, ai cũng bảo chắc mất rồi. Mà có người vẫn vô tới được, vì giữa đường họ biết thả bớt đồ. Ôm hết thì chìm. Cứ tưởng giữ là hay. Nhiều khi thả mới sống.”
Cha nghe mà trong lòng như có tiếng gì đổ vỡ rất nhẹ. Chỉ người cha ít học, sống bằng biển cả, mới nói được một câu gọn thế mà trúng tận ruột một linh mục đang hồi phục: “Ôm hết thì chìm.” Bao năm nay ngài ôm quá nhiều: trách nhiệm, nỗi đau của người khác, hình ảnh về mình, kỳ vọng của người ta, những thất bại, những cái chết, những điều chưa làm xong, những lần không cứu nổi ai đó, những lời phê bình, cả nỗi sợ làm phiền người khác nếu mình yếu đuối. Ôm hết. Và đúng là đã chìm. Tối ấy, cha đi bộ một mình ra bờ biển. Sóng đánh đều. Mùi mặn thấm vào áo. Gió lùa qua cổ áo chùng. Ngài đứng rất lâu rồi thì thầm một lời mà nghe như lời thú tội: “Lạy Chúa, con đã ôm cả những thứ không phải phần của con.”
Sau chuyến về quê, có một sự mềm đi rõ nơi cha Giacôbê. Không phải mềm theo kiểu dễ dãi, mà là một thứ dịu lại trong cách nhìn mình, nhìn người, nhìn công việc mục vụ. Ngài bớt sốt ruột với sự chậm chạp của giáo dân. Bớt khó chịu với những giới hạn của cộng đoàn. Bớt ép mình phải làm mọi sự thật hoàn hảo. Trong các giờ linh hướng cho giới trẻ, ngài nói nhiều hơn về sự thật, ít hơn về hình mẫu. Nói với chủng sinh trẻ tới thăm rằng: “Đừng mơ làm linh mục giỏi. Hãy xin làm linh mục thật. Giỏi mà không thật, sớm muộn sẽ gãy.” Có người nghe câu đó thì hơi ngạc nhiên. Nhưng với những ai tinh hơn, họ cảm được nó đã đi qua máu thịt cha chứ không phải chỉ qua suy nghĩ.
Một trong những bước quan trọng nhất của hành trình chữa lành là ngày cha Giacôbê đi xưng tội. Nghe thì rất bình thường. Linh mục nào cũng xưng tội. Nhưng lâu nay, ngài đã xưng tội theo kiểu quá chuẩn: kể những thiếu sót rõ ràng, vài lần nóng nảy, mệt mỏi, chia trí, thiếu nhẫn nại, rồi xong. Còn lần này, ngài chọn một cha già trong tu viện kín, người không thân lắm nhưng nổi tiếng kín đáo. Và lần đầu tiên trong nhiều năm, cha Giacôbê xưng tội không chỉ về những hành vi, mà về tình trạng lòng mình. Ngài nói về nỗi giận Chúa khi để Phúc chết. Về lúc muốn bỏ hết. Về nỗi đắng cay khi thấy mình bất lực. Về cơn ghen tị kín đáo với những người sống đời bình thường hơn, có thể mệt thì nghỉ, đau thì nói, không phải luôn giữ một khuôn mặt nâng đỡ người khác. Về sự kiêu hãnh linh thiêng khi ngỡ mình chịu đựng giỏi hơn người. Về mặc cảm dai dẳng vì đã có lúc không muốn dâng lễ. Về sự nguội lạnh từng khiến ngài sợ chính bàn thờ. Nói ra những điều ấy, cha thấy vừa nhục vừa nhẹ. Có những điều chỉ khi bật thành lời trước mặt Chúa trong bí tích, người ta mới thực sự từ bỏ nó. Cha giải tội không ngạc nhiên, không dạy dỗ nhiều, chỉ nói một câu đơn sơ mà cha Giacôbê nhớ mãi: “Con không bị loại khỏi tình yêu Chúa vì con đã đi qua đêm tối. Nhiều khi đêm tối chỉ làm lộ ra rằng bấy lâu nay con đã sống bằng sức riêng quá nhiều. Tạ ơn Chúa vì con còn trở về được để kể thật.”
Cha nhận ơn xá giải hôm ấy như người nghèo nhận một tấm áo sạch. Không phải vì mọi dơ bẩn đều đã mất, nhưng vì cuối cùng ngài thôi không sống như kẻ phải giấu nỗi hỗn độn của mình khỏi Chúa. Và điều kỳ lạ là sau bí tích ấy, lời truyền phép trong thánh lễ sáng hôm sau đi ra từ môi ngài với một sự run rẩy khác hẳn. Không hùng hồn hơn, không sốt mến trào dâng hơn, nhưng khiêm hơn. Khi nâng Mình Thánh, cha bỗng thấu một điều: mỗi ngày mình vẫn cầm trong tay lòng thương xót lớn hơn rất nhiều so với trái tim bé nhỏ và thương tích của mình. Thế mà bấy lâu nay mình vừa phục vụ lòng thương xót ấy cho người khác, vừa không để nó thấm đủ vào phần tăm tối của mình. Từ giây phút đó, việc dâng lễ của cha thay đổi. Bên ngoài chẳng ai nhận ra nhiều. Nhưng bên trong, bàn thờ không còn là nơi cha phải chứng minh mình vẫn xứng, mà là nơi cha được đỡ bằng một mầu nhiệm vượt xa sự xứng đáng riêng mình.
Dẫu vậy, hành trình chữa lành vẫn còn những đợt sóng ngầm. Có ngày đẹp, rồi một bài báo về một linh mục vướng bê bối ở nơi nào đó lại làm cha nặng lòng, không chỉ vì buồn cho Hội Thánh, mà vì cha thấy sợ hãi trước sự mong manh của ơn gọi người linh mục. Có ngày vui với thiếu nhi giáo lý, rồi tối về vẫn thấy một khoảng trống cũ mở ra. Có khi nghe người ta khen: “Dạo này cha khỏe hơn rồi,” cha lại thấy trong lòng một áp lực mơ hồ: liệu mình có phải giữ hình ảnh đang khá lên này không. Nhưng khác với trước, bây giờ mỗi khi bóng tối trở lại, cha nhận ra nó nhanh hơn. Thay vì phủ nhận, ngài gọi tên nó. Thay vì tự nhốt mình, ngài nói với cha Anrê hoặc viết cho sơ Ngọc xin cầu nguyện. Thay vì lao thêm vào công việc để quên, ngài biết dừng lại. Chính sự khiêm tốn xin nâng đỡ ấy mới là dấu hiệu của hồi phục thật. Một người lành không phải là người không còn bị thử thách, mà là người biết mình không cần chống trả một mình.
Đến mùa chay năm sau, giáo phận tổ chức tuần tĩnh tâm linh mục. Năm trước cha Giacôbê đã không tham dự vì đang trong thời gian tĩnh dưỡng. Năm nay ngài đi, nhưng với tâm thế hoàn toàn khác. Trước đây, cha thường đến những tuần tĩnh tâm như một linh mục chăm chỉ: ghi chép cẩn thận, quyết tâm nhiều, rồi mau chóng quay lại guồng cũ. Lần này, ngài đến như người đang mang trong lòng một vết sẹo còn ấm, biết rằng nếu không ở thật với Chúa, mọi lời giảng hay ho cũng chỉ là lớp sơn. Trong một giờ chia sẻ nhỏ với vài linh mục bạn thân, một cha trẻ nói nửa đùa nửa thật: “Làm linh mục riết nhiều khi thấy mình như cái bình bị gõ liên tục. Không bể cũng nứt.” Cả nhóm cười, nhưng cha Giacôbê lại thấy câu ấy quá thật. Ngài chợt nhận ra biết bao anh em linh mục đang sống trong những áp lực tương tự, chỉ khác là mỗi người che bằng một cách. Người che bằng sự hoạt động không ngơi. Người che bằng vẻ nghiêm nghị. Người che bằng sự pha trò. Người che bằng khoảng cách quyền uy. Người che bằng những nguyên tắc thật cứng. Người che bằng cô lập. Và có những người che bằng sự đạo đức rất đẹp nhưng không cho ai chạm vào cơn mệt thật của mình. Nhìn anh em, cha thấy thương nhiều hơn là xét đoán. Nỗi thương ấy mở đường cho một quyết định lặng lẽ: ngài sẽ không sống phần đời linh mục còn lại như một chiến sĩ đơn độc nữa, mà sẽ tập xây những tương quan huynh đệ thật, nơi linh mục có thể đỡ nhau bằng cầu nguyện, bằng hiện diện, bằng sự thật.
Trong tuần tĩnh tâm ấy, cha có một giấc mơ. Ngài thấy mình đang đi trên một cánh đồng khô rộng, cỏ cháy vàng, gió nóng, không có ai. Xa xa có một nhà nguyện nhỏ đổ nát. Cha bước mãi mới tới. Tưởng trong đó trống, nhưng khi mở cửa ra, ngài thấy chỉ có một chiếc ghế cũ và một chén nước đặt trên bàn. Không ai xuất hiện. Chỉ có cảm giác rất rõ rằng chén nước ấy là dành cho mình. Cha tỉnh dậy lúc gần sáng, không dám gán quá nhiều ý nghĩa siêu nhiên cho giấc mơ, nhưng trong lòng rất lặng. Cả hành trình của mình chẳng phải là thế sao. Mình đã đi qua một cánh đồng khô, đã tưởng không còn gì, mà cuối cùng điều cứu mình lại không phải là một chiến thắng huy hoàng, chỉ là một chén nước. Một lá thư. Một người cha già. Một bà cụ nhớ ơn. Một giờ chầu. Một bí tích hòa giải. Một người đồng hành biết lắng nghe. Một cộng đoàn âm thầm cầu. Một nơi được mời ngồi xuống. Chúa nhiều khi cứu con người không bằng những điều làm họ choáng ngợp, mà bằng những điều nhỏ đến mức chỉ những ai đang thực sự khát mới nhận ra.
Từ tuần tĩnh tâm ấy trở về, cha Giacôbê bắt đầu một việc mới ở giáo xứ: tối thứ Năm đầu mỗi tháng, cha mở nhà thờ một giờ chầu cách riêng để cầu cho các linh mục, tu sĩ, chủng sinh, và cả những ai đang khủng hoảng trong đức tin hay ơn gọi. Cha không quảng bá rầm rộ. Chỉ loan báo đơn sơ sau lễ. Nhưng dần dần, số người đến ngày một đông hơn. Có những bà già lần chuỗi. Có những người cha gia đình. Có vài bạn trẻ. Có người chỉ ngồi yên. Có người khóc. Có hôm nhà thờ vắng, chỉ một ít người, nhưng cha vẫn thấy ấm vì biết rằng điều cần thiết không phải là đông, mà là thật. Và mỗi lần quỳ trước Nhà Tạm trong giờ ấy, cha lại nhớ đến đêm đầu tiên nơi nhà tĩnh tâm, khi mình chỉ nói được một câu “con mệt quá.” Chính từ một câu nghèo nàn ấy mà Chúa đã bắt đầu nâng dậy mình. Cho nên bây giờ, khi thấy ai đó chỉ ngồi lặng trong nhà thờ, cha không còn vội nghĩ họ khô khan. Có thể họ đang làm lời cầu nguyện đẹp nhất đời họ: ở lại, dù không còn sức nói gì.
Cũng trong khoảng thời gian ấy, cha nhận được một tin không ngờ: mẹ của Phúc muốn gặp cha. Nghe tin, tim cha thắt lại. Dù đã qua hơn một năm, cái tên ấy vẫn mang theo một lớp đau cũ chưa hoàn toàn lắng xuống. Cha phân vân mấy ngày rồi mới nhận lời. Cuộc gặp diễn ra ở căn nhà nhỏ cũ kỹ nơi bà thuê trọ. Người phụ nữ ấy gầy hơn trước, mặt khắc nhiều nét nhọc nhằn, mắt trũng, nhưng giọng hiền đi rất nhiều. Bà mời cha chén nước rồi lúng túng mãi mới nói được điều mình muốn: “Thưa cha, hồi đó con giận nhiều lắm. Con không nói, nhưng con giận cả Chúa, giận cha, giận đời. Con cứ nghĩ phải chi hôm đó cha giữ nó lại được, phải chi cha gọi ai đó, phải chi… Nhưng rồi con hiểu, lúc người ta đau quá, người ta cứ kiếm một chỗ để đổ. Cha đừng mang chuyện của nó hoài. Nó thương cha lắm. Nó có nói với con, cha là người duy nhất làm nó tin là nó còn đáng sống. Nó lỡ ngã thôi, chứ không phải vì cha không thương nó.”
Nghe đến đó, cha Giacôbê cúi mặt rất lâu. Những lời này không xóa hết đau, cũng không biến cái chết của Phúc thành chuyện nhẹ. Nhưng nó tháo một cái nút trong lòng cha mà ngài không đủ sức tự tháo lấy. Có những sự tha thứ mình không dám nhận cho đến khi người liên quan trao cho mình. Hôm ấy, lúc đứng dậy ra về, mẹ Phúc còn nói thêm: “Con giờ cũng học cầu nguyện cho các linh mục. Chắc tại con biết mấy cha cũng khổ theo kiểu của mấy cha.” Câu nói mộc mạc ấy theo cha suốt đoạn đường về. Một người mẹ mất con, thay vì ôm mãi lời trách móc, lại đi tới chỗ cầu nguyện cho linh mục. Chỉ Thiên Chúa mới làm được kiểu đổi lòng ấy. Và nếu trái tim tan nát của người mẹ kia còn có thể được biến đổi, thì trái tim linh mục của cha cũng không phải là vùng đất vô vọng.
Đêm đó, cha dâng lễ riêng cho Phúc. Trước bàn thờ, ngài không còn nói như với một ký ức thất bại. Ngài gọi tên cậu như gọi tên một người con đã được trao lại cho lòng thương xót Chúa. Trong bài giảng không có cộng đoàn nghe ấy, cha thầm nói: “Phúc ơi, cha không cứu được con như cha từng mong. Nhưng cha giao con cho Đấng đã yêu con trước cả khi cha biết con. Và nếu cái chết của con đã xé toang một phần lòng cha, xin Chúa cho chỗ rách ấy đừng thành cay đắng, mà thành lòng thương xót hơn cho những người đang đứng bên bờ vực.” Khi đọc đến lời “Đây là chén Máu Thầy… sẽ đổ ra cho các con và nhiều người được tha tội,” cha dừng lại rất ngắn. Tự nhiên ngài hiểu hơn một chút về thứ máu vô hình mà ơn gọi linh mục đòi nơi người mục tử: không chỉ là công sức, không chỉ là thời giờ, mà đôi khi là chính trái tim bị xé bởi những điều mình không cứu nổi. Nhưng nếu máu ấy được kết hiệp với hy lễ của Chúa, nó không vô ích.
Năm ấy, vào một chiều đầu mùa mưa, cha Giacôbê được mời giảng cho các nữ tu trong tu viện nhỏ nơi sơ Ngọc sống. Mẹ Bề trên nói muốn cha chia sẻ về “sự trung tín trong những đêm tối.” Cha đọc thư mời mà lặng người một lúc. Nếu là hai năm trước, cha có lẽ sẽ soạn một bài giảng đẹp, nhiều trích dẫn, có cấu trúc chắc. Bây giờ ngài chỉ ngồi lâu trước Chúa, rồi viết rất ít. Khi đến tu viện, nhìn sân gạch cũ, cây sứ, hành lang quen, ngài thấy như trở về một chỗ đã góp phần cứu mình. Bài chia sẻ hôm ấy không dài lắm, nhưng có lẽ là một trong những bài chân thật nhất đời linh mục của cha. Ngài nói rằng có những người giữ được ơn gọi không phải vì họ không từng muốn bỏ, mà vì giữa lúc muốn bỏ nhất, họ đã gặp được một tình yêu nâng họ đủ để ở lại thêm một ngày. Rồi thêm một ngày. Rồi một ngày nữa. Ngài nói có những đêm tối không được giải thích, chỉ được sống trong lòng Hội Thánh. Nói rằng một cộng đoàn biết cầu nguyện cho linh mục của mình là một cộng đoàn đang thật sự sinh ra họ lần nữa. Nói rằng linh mục không phải là người không được khủng hoảng, mà là người, ngay cả khi khủng hoảng, vẫn có thể để cho Chúa và cộng đoàn đỡ mình đứng lại. Nói rằng nhiều khi Chúa cứu ơn gọi không bằng tiếng sét, mà bằng những con người âm thầm biết ở đó.
Khi cha nói tới đây, ánh mắt ngài vô thức dừng nơi sơ Ngọc. Sơ cúi đầu, như hiểu mà không muốn ai để ý. Còn cha tiếp: “Có một lúc tôi tưởng ơn gọi của mình sắp chết. Sau này nhìn lại, tôi hiểu không hẳn ơn gọi chết. Chỉ là hình ảnh cũ tôi từng mang về ơn gọi ấy phải chết. Hình ảnh một linh mục luôn mạnh, luôn đủ, luôn sáng, luôn có thể mang mọi thứ. Cái chết ấy đau lắm. Nhưng nhờ vậy, tôi mới gặp được một ơn gọi thật hơn: không rực rỡ bằng, nhưng nghèo hơn, khiêm hơn, cần Chúa hơn, cần Hội Thánh hơn.” Nhiều nữ tu nghe đến đó rưng rưng. Vì đâu chỉ linh mục, đời thánh hiến nào cũng có lúc phải đi qua cái chết của hình ảnh mình từng tưởng về chính mình, để bước vào sự thật khó khăn nhưng cứu độ hơn.
Sau buổi ấy, lúc ra về, trời bất chợt mưa to. Cha đứng dưới mái hiên nhìn nước đổ trắng sân. Sơ Ngọc mang ra cho cha một cây dù. Hai người đứng cạnh nhau một lúc, không nói nhiều. Rồi cha khẽ bảo: “Bây giờ tôi không còn sợ nói rằng mình đã có lúc rất muốn bỏ nữa.”
Sơ hỏi: “Vì cha đã hết muốn bỏ chưa?”
Cha nhìn mưa, trả lời thật chậm: “Không phải. Mà vì giờ tôi hiểu rằng cơn cám dỗ bỏ chạy ấy không còn định nghĩa tôi nữa. Nó chỉ là một phần đêm tối tôi đã đi qua.”
Sơ gật đầu: “Khi người ta không còn đồng hóa mình với đêm tối, bình minh mới bắt đầu được.”
Mưa vẫn rơi. Câu nói ấy ở lại.
Và có lẽ đó là điều quan trọng nhất trong phần sâu của hành trình chữa lành: cha Giacôbê dần dần thôi không gọi mình bằng tên của cơn khủng hoảng nữa. Ngài không còn nhìn mình như “linh mục đã gãy,” “linh mục từng muốn bỏ,” “linh mục thất bại.” Những điều ấy có thật, nhưng không phải là tên cuối cùng của ngài. Tên sâu nhất của ngài vẫn là người được Chúa gọi, được Chúa giữ, được Chúa mang qua một thung lũng rất tối để cuối cùng học làm linh mục theo cách khiêm hơn. Khi hiểu điều đó, lòng cha bớt bám vào quá khứ hơn. Ngài vẫn nhớ, vẫn đau khi nhắc đến, nhưng ký ức không còn là nhà tù. Nó trở thành một vết sẹo biết nói. Một vết sẹo nhắc rằng mình mong manh. Một vết sẹo giúp mình hiền hơn với người khác. Một vết sẹo không còn rỉ máu mãi, nhưng vẫn ấm để lòng thương xót khỏi hóa thành lý thuyết.
Nhiều năm sau, người trong giáo phận sẽ không biết hết những gì cha Giacôbê đã đi qua. Họ chỉ thấy nơi cha có một thứ bình an trầm. Không rực lửa kiểu tuổi trẻ, không làm ai choáng ngợp, nhưng vững và ấm. Có người nói cha giảng không hùng hồn lắm mà lạ thay nghe thấy được an ủi. Có lẽ vì lời cha không còn phát ra từ một người muốn chinh phục, mà từ một người đã ngồi lâu trong tro tàn của chính mình và học rằng Thiên Chúa vẫn có thể thổi bùng lên những đốm lửa nhỏ. Có người nhận xét cha giải tội rất kiên nhẫn với những ai yếu đuối. Đúng thế, bởi vì ai đã từng khốn cùng trong lòng mình thì sẽ ít vội vàng với sự chậm chạp của người khác. Có chủng sinh trẻ đến gặp cha sau này thường ra về nhẹ hơn, vì cha không bắt họ phải làm những linh mục hào nhoáng, chỉ mời họ học sống thật, học giữ nhịp cầu nguyện, học có những tương quan nâng đỡ, học xin giúp đỡ trước khi quá muộn. Nhiều linh mục bạn, trong những cơn mệt riêng, lại tìm đến cha hơn trước, không phải vì cha có mọi giải pháp, nhưng vì họ biết cha sẽ không hoảng hốt khi nghe nói về đêm tối.
Còn cha Giacôbê, những khi ở một mình, vẫn có lúc nhớ lại quãng thời gian ấy với một nỗi rùng mình nhẹ. Vẫn có những dấu vết ở đó. Vẫn có những ngày trời nặng nề, lòng ngài cũng chùng xuống không rõ vì sao. Vẫn có những tối thứ Bảy giải tội quá lâu, về phòng cha thấy mình cạn đi nhiều. Nhưng bây giờ, thay vì sợ những điều ấy như điềm báo mình sẽ sụp lần nữa, ngài học đón chúng như những lời nhắc phải trở về nguồn. Về với giờ chầu. Về với những người mình có thể tin. Về với việc nghỉ ngơi thật. Về với câu đơn sơ đã cứu mình năm nào: “Con mệt quá.” Chỉ khác là bây giờ, sau câu ấy, cha không còn chìm vào tuyệt vọng. Ngài biết sẽ có một bàn tay vô hình nào đó nâng mình, qua Chúa, qua Hội Thánh, qua những người âm thầm.
Có một đêm rất muộn, sau giờ chầu thứ Năm đầu tháng, cha ở lại một mình trong nhà thờ sau khi mọi người ra về. Đèn đã tắt bớt. Chỉ còn ánh sáng đỏ nơi Nhà Tạm và vài ngọn nến cuối cùng leo lét trước tượng Thánh Tâm Chúa Giêsu. Nhà thờ im lặng sâu. Cha quỳ xuống, hai tay đặt trên băng ghế, đầu hơi cúi. Không có gánh nặng gì đặc biệt đêm ấy. Không có biến cố lớn. Chỉ là một đêm bình thường. Và chính trong cái bình thường ấy, cha bỗng nhận ra một điều mà nếu nói thành lời nghe rất đơn giản nhưng phải đi qua cả một hành trình dài mới có thể thật sự chạm tới: mình đang bình an. Không phải bình an kiểu không còn thương tích. Không phải bình an vì mọi việc ngoài kia đều ổn. Không phải bình an của người không còn bị thử thách. Mà là thứ bình an của người đã đi qua một vùng chết trong lòng mà không chết, đã được giữ lại, đã thôi đánh nhau với sự yếu đuối của mình, và sau cùng để cho Chúa yêu mình trong chính phần không đẹp đẽ nhất. Cha ngẩng lên nhìn Nhà Tạm, khẽ mỉm cười, không lớn, chỉ thoảng qua, rồi thưa: “Cảm ơn Chúa vì đã không vội cứu con theo cách con muốn. Nếu Chúa làm thế, có lẽ con vẫn còn là một linh mục tưởng mình mạnh.”
Ngoài sân, gió lay nhẹ những tán cây. Từ xa có tiếng chó sủa, tiếng xe máy ai đó đi muộn ngoài đường làng. Đời vẫn vậy, không thơ mộng hơn, không ít rắc rối hơn. Nhưng lòng cha đã không còn là chiến trường cũ. Trong thinh lặng ấy, dường như mọi điều từng xảy đến đều được xâu lại trong một ý nghĩa sâu xa hơn: lá thư của sơ Ngọc, lời cụ Phêrôna, cánh rừng thông, những đêm nhà tĩnh tâm, người cha già nơi làng biển, những buổi trị liệu khó khăn, bí tích hòa giải, cuộc gặp với mẹ Phúc, những giờ chầu thứ Năm, tất cả như những mắt xích của một lòng thương xót kiên nhẫn không chịu buông một người mục tử khi ông ta đang rơi. Và cha hiểu rằng điều đẹp nhất trong hành trình này không phải là mình đã tự vượt qua ra sao, nhưng là mình đã được giữ ra sao.
Bởi vì rốt cuộc, đó vẫn là bí mật lớn nhất của mọi ơn gọi: chúng không đứng vững nhờ sức của người được gọi, nhưng nhờ Đấng đã gọi họ, gọi rồi thì không bỏ, dù họ có những giờ muốn buông tay. Và Hội Thánh, khi thật sự sống như Hội Thánh, không chỉ sinh ra linh mục trong ngày truyền chức, mà còn sinh lại họ qua những đêm cầu nguyện, qua sự thấu hiểu, qua tình huynh đệ, qua lòng cảm thương của dân Chúa, qua những bàn tay không làm ồn nhưng biết đỡ. Một linh mục được chữa lành không phải để từ nay sống dễ hơn người khác, mà để chính trái tim đã được chữa lành ấy trở thành nơi trú cho những kẻ đang khủng hoảng. Và như thế, vết thương cũ không còn là chỗ xấu hổ nữa. Nó trở thành một cánh cửa. Cửa mở vào sự khiêm nhường. Cửa mở vào lòng thương xót. Cửa mở vào chính Trái Tim Chúa, nơi người mục tử sau cùng cũng được nghỉ như một người con.
Đêm ấy, khi ra khỏi nhà thờ, cha Giacôbê đứng lại ở bậc tam cấp nhìn trời. Không trăng. Chỉ có những đám mây mỏng trôi qua một khoảng tối thẳm sâu. Ngài chắp tay sau lưng, đứng rất lâu, rồi đi chậm về nhà xứ. Dáng đi không vội. Không còn là dáng của người phải lao về để kịp với mọi việc. Cũng không còn là dáng của người lạc trong chính mình. Chỉ là dáng của một linh mục đã học được điều này: đi chậm không có nghĩa là đi lùi; nhiều khi chỉ là cuối cùng đã biết mình đang bước trong tay ai.
Và ở một nơi nào đó, có lẽ trong nhà nguyện nhỏ nơi các sơ vẫn quỳ tối thứ Năm, một lời kinh nữa đang được dâng lên cho các linh mục gặp khủng hoảng. Lời kinh ấy không ai nghe ngoài Chúa. Nhưng chính những lời không ai nghe ấy đôi khi là điều giữ cho một người mục tử còn đủ ánh sáng để không bỏ cuộc giữa đêm dài.
Có lẽ vì thế mà Hội Thánh vẫn sống. Không chỉ bằng những bài giảng lớn, những nhà thờ lớn, những chương trình lớn. Mà còn bằng những người âm thầm cầu nguyện cho nhau đến mức kẻ đã muốn buông tay có thể lại thưa được với Chúa trong đêm tối nhất của đời mình: “Con đây. Không phải như một người chiến thắng. Chỉ như một người còn được giữ lại. Và chừng đó, với con, đã là một phép lạ rất lớn rồi.”
Lm. Anmai, CSsR












