MỖI KITÔ HỮU LÀ MỘT MÔN ĐỆ THỪA SAI – Lm. Anmai, CSsR

24

MỖI KITÔ HỮU LÀ MỘT MÔN ĐỆ THỪA SAI

Trong bối cảnh Giáo hội Công giáo toàn cầu đang hướng tới những thách thức và cơ hội mới mẻ của thời đại kỹ thuật số và đô thị hóa, khái niệm “môn đệ thừa sai” nổi lên như một lời kêu gọi cấp thiết, nhấn mạnh sứ mạng loan báo Tin Mừng của mọi tín hữu Kitô giáo. Cụm từ “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai” được lấy cảm hứng trực tiếp từ Tông huấn Evangelii Gaudium (Niềm Vui Tin Mừng) của Đức Thánh Cha Phanxicô, được ban hành vào năm 2013.

Qua Bí tích Rửa Tội, mọi thành viên của Dân Chúa đều trở thành “môn đệ thừa sai” (missionary disciples), không chỉ là những người theo Chúa mà còn là những người được sai đi để chia sẻ niềm vui gặp gỡ Chúa Kitô với thế giới xung quanh. Khái niệm này không chỉ là một ý tưởng thần học trừu tượng mà còn là một lời mời gọi hành động cụ thể, thúc đẩy mỗi Kitô hữu sống đức tin một cách năng động và dấn thân.

Tại Việt Nam, chủ đề này đã được Hội đồng Giám mục Việt Nam chọn làm trọng tâm cho chương trình mục vụ ba năm, bắt đầu từ Năm Mục vụ 2025-2026 với khẩu hiệu đầy đủ: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai: Anh em là ánh sáng thế gian” (Mt 5,14) – Căn cước Kitô hữu. Điều này được công bố trong Thư Chung 2025 của Hội đồng Giám mục Việt Nam, được ban hành tại Đại hội thường niên ở Đà Lạt từ ngày 6-10 tháng 10 năm 2025.

Thư Chung này không chỉ phản ánh nỗ lực của các vị chủ chăn nhằm thúc đẩy sự tham gia tích cực của giáo dân trong sứ mạng truyền giáo mà còn liên kết chặt chẽ với bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại, nơi mà các thách thức như đô thị hóa nhanh chóng, ảnh hưởng của chủ nghĩa secularism (thế tục hóa), và các vấn đề xã hội như nghèo đói, bất công, di cư lao động đang ngày càng trở nên cấp bách. Hơn nữa, năm 2025 cũng trùng với Năm Thánh Jubilee của Giáo hội hoàn vũ, kỷ niệm 2025 năm Chúa Giêsu giáng sinh, với chủ đề “Hy vọng” do Đức Thánh Cha Phanxicô công bố, tạo nên một bối cảnh lý tưởng để Kitô hữu Việt Nam tái khám phá căn tính thừa sai của mình.

Chúng ta sẽ khám phá sâu rộng khái niệm “môn đệ thừa sai” qua lăng kính thần học, Kinh Thánh, lịch sử, và ứng dụng thực tiễn. Chúng ta sẽ phân tích nguồn gốc từ giáo huấn Giáo hội, cơ sở Kinh Thánh vững chắc, ý nghĩa đối với đời sống cá nhân và cộng đồng, các thách thức trong thời đại mới, cũng như các ví dụ cụ thể từ bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là làm rõ rằng sứ mạng thừa sai không phải là đặc quyền của hàng giáo sĩ hay tu sĩ, mà là lời mời gọi dành cho mọi Kitô hữu, từ người trẻ đến người cao niên, từ giáo dân đến các vị lãnh đạo Giáo hội. Qua đó, chúng ta hy vọng khơi dậy một tinh thần truyền giáo mới mẻ, giúp Giáo hội Việt Nam trở thành chứng nhân sống động của Tin Mừng giữa lòng dân tộc.

Khái niệm “môn đệ thừa sai” không phải là sáng tạo mới mẻ của Đức Thánh Cha Phanxicô mà có nguồn gốc sâu xa từ các tài liệu Giáo hội trước đó. Trong Công đồng Vatican II (1962-1965), Hiến chế Lumen Gentium (Ánh Sáng Muôn Dân) đã nhấn mạnh rằng toàn thể Dân Chúa đều tham gia vào sứ mạng của Chúa Kitô: “Mọi Kitô hữu, dù ở bất cứ địa vị hay bậc sống nào, đều được kêu gọi đến sự viên mãn của đời sống Kitô hữu và đến sự hoàn hảo của đức ái” (LG 40). Tài liệu này khẳng định rằng giáo dân, qua Bí tích Rửa Tội, được chia sẻ vào chức vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế của Chúa Kitô, từ đó trở thành những người tham gia tích cực vào công cuộc loan báo Tin Mừng.

Tiếp nối tinh thần Vatican II, Tông huấn Evangelii Nuntiandi (Loan Báo Tin Mừng) của Đức Thánh Cha Phaolô VI năm 1975 đã mở rộng khái niệm này bằng cách nhấn mạnh rằng “mọi Kitô hữu đều là người loan báo Tin Mừng” (EN 71). Ngài viết: “Giáo hội tồn tại để loan báo Tin Mừng… và mỗi cá nhân Kitô hữu phải trở thành chứng nhân của đức tin mình”. Điều này đánh dấu sự chuyển dịch từ mô hình truyền giáo tập trung vào hàng giáo sĩ sang một mô hình cộng đồng, nơi mọi người đều là “thừa sai”.

Trong bối cảnh châu Á và Việt Nam, các tài liệu của Liên Hội đồng Giám mục Á châu (FABC) cũng đã nhấn mạnh vai trò của giáo dân như những môn đệ thừa sai. Ví dụ, tại Đại hội FABC lần thứ 10 năm 2012, các Giám mục châu Á kêu gọi “một Giáo hội mới cho một châu Á mới”, nơi mọi tín hữu đều được huấn luyện để trở thành những người loan báo Tin Mừng trong môi trường văn hóa đa dạng. Tại Việt Nam, lịch sử truyền giáo từ thế kỷ 16 với các nhà truyền giáo như Alexandre de Rhodes đã đặt nền móng cho một Giáo hội địa phương, nơi giáo dân đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đức tin dưới thời cấm đạo.

Tông huấn Evangelii Gaudium của Đức Thánh Cha Phanxicô đã đưa khái niệm này lên một tầm cao mới, tích hợp nó vào một tầm nhìn toàn diện về sứ mạng Giáo hội. Ngài khẳng định: “Chúng ta đều là môn đệ thừa sai” (EG 119), và giải thích rằng “Nhờ Bí tích Rửa Tội, mọi thành viên của Dân Chúa đều trở thành môn đệ thừa sai (x. Mt 28,19)… chúng ta luôn là ‘môn đệ thừa sai'” (EG 120). Các ví dụ Kinh Thánh được trích dẫn bao gồm các môn đệ đầu tiên loan báo “Chúng tôi đã gặp Đấng Mêsia!” (Ga 1,41), người phụ nữ Samaria dẫn dân làng đến với Chúa (Ga 4,39), và Thánh Phaolô rao giảng ngay sau khi gặp Chúa (Cv 9,20).

Khái niệm này bác bỏ quan điểm rằng truyền giáo chỉ dành cho hàng giáo sĩ hoặc chuyên gia, mà thay vào đó, kêu gọi sự tham gia của toàn thể Dân Chúa. Nó liên kết chặt chẽ với việc gặp gỡ cá nhân Chúa Kitô, biến đổi người tín hữu thành chứng nhân sống động, sẵn sàng “ra đi” đến các vùng ngoại biên (EG 24). Hơn nữa, trong các đoạn 259-274, ngài mô tả “những người loan báo Tin Mừng đầy Chúa Thánh Thần” như những người can đảm, gần gũi với dân chúng, và tích hợp đời sống thiêng liêng với cam kết xã hội. Ngài nhấn mạnh: “Sứ mạng là một niềm đam mê dành cho Chúa Giêsu và đồng thời dành cho dân Người” (EG 268). Tài liệu này cũng cảnh báo về những cám dỗ như chủ nghĩa duy linh (spiritual worldliness), nơi đức tin bị thu hẹp vào các nghi thức cá nhân mà thiếu dấn thân xã hội.

Trong bối cảnh Việt Nam, Evangelii Gaudium đã được đón nhận nhiệt thành, với nhiều hội thảo và khóa học được tổ chức tại các giáo phận để phổ biến tinh thần này. Ví dụ, Giáo phận Sài Gòn đã tổ chức các buổi học hỏi về Tông huấn này từ năm 2014, nhấn mạnh vai trò của giáo dân trong việc loan báo Tin Mừng qua đời sống hàng ngày.

Khái niệm môn đệ thừa sai có nền tảng vững chắc trong Kinh Thánh, đặc biệt trong Tân Ước. Lệnh truyền của Chúa Giêsu trong Mt 28,19-20 – “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Cha và Con và Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em” – là sứ mạng phổ quát dành cho mọi Kitô hữu, không giới hạn ở các Tông đồ. Lời này nhấn mạnh hai khía cạnh: “đi” (thừa sai) và “làm môn đệ” (disciple), tạo nên sự kết hợp hài hòa giữa hành động và chiêm niệm.

Các sách Công Vụ Tông Đồ minh họa điều này qua việc các tín hữu đầu tiên, sau khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần tại Lễ Ngũ Tuần, đã loan báo Tin Mừng một cách táo bạo (Cv 2,1-47). Thánh Phêrô khuyên: “Hãy luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của anh em” (1 Pr 3,15), nhấn mạnh vai trò chứng tá hàng ngày. Trong thư gửi tín hữu Êphêsô, Thánh Phaolô mô tả Giáo hội như một thân thể với nhiều chi thể, mỗi chi thể đều có sứ mạng riêng nhưng thống nhất trong Chúa Kitô (Ep 4,11-16).

Một ví dụ nổi bật là câu chuyện người phụ nữ Samaria (Ga 4,1-42). Sau khi gặp Chúa Giêsu, bà trở thành môn đệ thừa sai đầu tiên ngoài dân Do Thái, loan báo cho dân làng: “Hãy đến mà xem: có một người đã nói với tôi tất cả những gì tôi đã làm. Ông ấy chẳng lẽ lại là Đấng Kitô sao?” (Ga 4,29). Kết quả là nhiều người Samaria tin vào Chúa. Điều này cho thấy sứ mạng thừa sai bắt nguồn từ cuộc gặp gỡ cá nhân với Chúa, và có thể thực hiện bởi bất kỳ ai, kể cả những người bị xã hội loại trừ.

Trong Cựu Ước, hình ảnh Dân Chúa như một cộng đồng được sai đi cũng được phản ánh rõ nét. Ngôn sứ Isaia được Chúa hỏi: “Ta sẽ sai ai đây? Ai sẽ đi cho chúng ta?” và ông đáp: “Dạ, con đây, xin sai con đi” (Is 6,8). Sứ mạng của Isaia là loan báo ơn cứu độ cho muôn dân, tiên báo sứ mạng phổ quát của Chúa Giêsu. Sách Xuất Hành mô tả dân Israel được Chúa giải thoát khỏi Ai Cập để trở thành “vương quốc tư tế và dân thánh” (Xh 19,6), một dân tộc được sai đi làm chứng cho các dân ngoại.

Tổng hợp lại, Kinh Thánh trình bày môn đệ thừa sai như người vừa theo Chúa (disciple) vừa được sai đi (missionary), kết hợp giữa chiêm niệm và hành động. Trong bối cảnh Việt Nam, các đoạn Kinh Thánh này được sử dụng rộng rãi trong các bài giảng và khóa học mục vụ, giúp tín hữu nhận ra rằng sứ mạng thừa sai không phải là gánh nặng mà là niềm vui từ Chúa Thánh Thần.

Làm môn đệ thừa sai nghĩa là sống căn tính Kitô hữu một cách toàn diện, bắt nguồn từ Bí tích Rửa Tội. Theo thần học Công giáo, Bí tích Rửa Tội không chỉ xóa tội nguyên tổ mà còn in dấu ấn vĩnh viễn, biến đổi người lãnh nhận thành con cái Thiên Chúa và thành viên của Giáo hội. Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh rằng qua Bí tích này, mỗi Kitô hữu được “sai đi” như Chúa Giêsu được Cha sai (Ga 20,21). Căn tính này được gọi là “căn cước Kitô hữu”, như trong Thư Chung 2025 của Hội đồng Giám mục Việt Nam, nơi các ngài trích Mt 5,14: “Anh em là ánh sáng thế gian”, để nhắc nhở rằng mỗi Kitô hữu phải chiếu tỏa ánh sáng Chúa Kitô trong bóng tối của thế gian.

Thần học này cũng liên kết với khái niệm “hiệp hành” (synodality), được Đức Thánh Cha Phanxicô thúc đẩy trong Synod 2021-2024. Hiệp hành nghĩa là cùng nhau bước đi dưới sự dẫn dắt của Chúa Thánh Thần, nơi mọi Kitô hữu đều lắng nghe và đối thoại để thực thi sứ mạng thừa sai.

Trên bình diện cá nhân, làm môn đệ thừa sai đòi hỏi một cuộc gặp gỡ sâu sắc với Chúa Kitô qua cầu nguyện, Bí tích và Lời Chúa. Đức Thánh Cha Phanxicô viết: “Sứ mạng là một niềm đam mê dành cho Chúa Giêsu và đồng thời dành cho dân Người” (EG 268). Từ cuộc gặp gỡ này, Kitô hữu được biến đổi để trở thành chứng nhân, vượt qua sự thờ ơ (acedia) và tham gia vào các vấn đề xã hội như nghèo đói, bất công, và bảo vệ môi trường.

Căn cước Kitô hữu qua câu chuyện của Đức Thánh Cha Phanxicô, người tự nhận mình là “tội nhân được Chúa thương xót”. Ngài nhấn mạnh rằng căn cước này tránh hai thái cực: tự tôn (như người biệt phái trong dụ ngôn Lc 18,9-14) và tự ti, mà thay vào đó là thái độ khiêm hạ, nhận ra tình yêu Chúa lớn hơn mọi tội lỗi. Điều này giúp Kitô hữu sống đức tin chân thực, không chỉ qua lời nói mà qua hành động yêu thương.

Trên bình diện cộng đồng, khái niệm này thúc đẩy việc xây dựng các cộng đoàn Kitô hữu như những “cộng đoàn thừa sai”. Trong Thư Chung 2025, các Giám mục Việt Nam kêu gọi các giáo xứ, dòng tu và phong trào giáo dân tham gia tích cực, như tổ chức cầu nguyện hàng ngày cho truyền giáo, học hỏi về Bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, và sử dụng mạng xã hội để loan báo Tin Mừng. Ví dụ, các phong trào như Legio Mariae hay Cursillo được khuyến khích thay đổi đời sống để trở thành môn đệ thừa sai đích thực, nhấn mạnh sự hoán cải nội tâm và hành động bác ái.

Tại Việt Nam, trong chuỗi các năm mục vụ: Năm 2025-2026 tập trung vào cá nhân, Năm 2026-2027 vào cộng đoàn thừa sai, và Năm 2027-2028 vào Hội Thánh Việt Nam như một Hội Thánh thừa sai hướng tới Năm Thánh 2033 – kỷ niệm 500 năm Tin Mừng đến Việt Nam. Điều này khuyến khích giáo dân tham gia các hoạt động như thăm viếng bệnh nhân, hỗ trợ người nghèo, và đối thoại liên tôn.

Trong xã hội Việt Nam hiện đại, làm môn đệ thừa sai đối mặt với nhiều thách thức. Đầu tiên là chủ nghĩa cá nhân và thế tục hóa, nơi đức tin bị đẩy ra khỏi đời sống công cộng, dẫn đến sự suy giảm tham gia Thánh Lễ và hoạt động mục vụ ở giới trẻ. Thứ hai là ảnh hưởng của truyền thông và mạng xã hội, có thể lan truyền thông tin sai lệch hoặc làm phân tâm khỏi đời sống thiêng liêng. Thứ ba là bối cảnh chính trị – xã hội, với những hạn chế về tự do tôn giáo ở một số khu vực, và các vấn đề như di cư lao động khiến nhiều tín hữu xa rời cộng đoàn.

Ngoài ra, đại dịch COVID-19 và các thiên tai như bão lụt (như được đề cập trong Thư Chung 2025) đã thử thách sức bền của Giáo hội, nhưng cũng mở ra cơ hội để chứng tá bác ái. Đức Thánh Cha Lêô XIV, trong thông điệp của mình, cảnh báo về “Kitô hữu nửa mùa” – những người có đức tin nhưng thiếu nhiệt thành thừa sai.

Tuy nhiên, những thách thức này cũng là cơ hội để Kitô hữu trở thành “muối men” (Mt 5,13-14) trong gia đình, nơi làm việc và cộng đồng. Ví dụ, trong sứ điệp Hòa Bình, Đức Thánh Cha liên kết chủ đề này với việc biến “gươm đao thành cuốc cày” (Is 2,4), kêu gọi hòa bình và công bằng xã hội như phần của sứ mạng thừa sai.

Tại Việt Nam, các sáng kiến cụ thể bao gồm: sử dụng mạng xã hội để chia sẻ Lời Chúa (như các trang Facebook của giáo phận), tổ chức các chương trình hỗ trợ người di cư, và đối thoại với các tôn giáo khác như Phật giáo. Trong bài viết tìm hiểu năm mục vụ, Linh mục Sang gợi ý các việc làm cụ thể: cầu nguyện hàng ngày, suy niệm Kinh Thánh, làm chứng trong gia đình, và hiện diện trên truyền thông. Các nhóm giới trẻ như Giới Trẻ Công Giáo Việt Nam có thể tổ chức các sự kiện truyền giáo trực tuyến, kết hợp văn hóa Việt Nam như ca dao tục ngữ để loan báo Tin Mừng.

Vai trò của phụ nữ và giới trẻ được nhấn mạnh, vì họ thường là những người gần gũi với cộng đồng. Ví dụ, các bà mẹ Kitô giáo có thể giáo dục con cái thành môn đệ thừa sai qua đời sống gia đình.

“Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai” không chỉ là một khẩu hiệu mà là lời mời gọi sống động hóa đức tin trong hành động, dựa trên giáo huấn của Evangelii Gaudium, Kinh Thánh, và các tài liệu Giáo hội Việt Nam. Trong bối cảnh Năm Mục vụ 2025-2026 và Năm Thánh 2025, nó thúc đẩy một Giáo hội năng động, gần gũi với dân chúng, và sẵn sàng ra đi đến các vùng ngoại biên. Để thực hiện điều này, mỗi Kitô hữu cần nuôi dưỡng mối tương quan với Chúa Kitô, sống bác ái, và can đảm chứng tá. Như Đức Thánh Cha Phanxicô kết thúc: “Hôm nay chúng ta nhìn về Mẹ Maria… để giúp chúng ta loan báo và làm cho các môn đệ mới trở thành những người loan báo Tin Mừng” (EG 287). Chỉ qua đó, Giáo hội Việt Nam mới thực sự trở thành dấu chỉ của Nước Thiên Chúa giữa lòng thế giới, chuẩn bị cho Năm Thánh 203

Lm. Anmai, CSsR

Previous articleSỐNG TRONG THỜI ĐẠI AI: NHỮNG PHƯƠNG THỨC CỤ THỂ ĐỂ GIỮ VỮNG TÍNH NGƯỜI – Lm. Anmai, CSsR