KINH THÁNH NÓI GÌ VỀ TỘI ĐƯA VÀ NHẬN HỐI LỘ – Lm. Anmai, CSsR

12

KINH THÁNH NÓI GÌ VỀ TỘI ĐƯA VÀ NHẬN HỐI LỘ
Trong Kinh Thánh, hối lộ không bao giờ chỉ là một lỗi nhỏ trong giao dịch xã hội, cũng không chỉ là một hành vi “biết điều”, “linh động”, “lót tay”, “bôi trơn” như người đời thường nói cho nhẹ đi. Dưới ánh sáng Lời Chúa, hối lộ là một vết thương luân lý, một sự phản bội công lý, một hình thức bóp méo sự thật, một thứ bóng tối len vào nơi lẽ ra phải sáng nhất: lương tâm con người, cửa công quyền, nơi xét xử, cộng đoàn dân Chúa, và cả trái tim của những người được trao trách nhiệm dẫn dắt người khác. Kinh Thánh không nhìn hối lộ như một chuyện riêng giữa người đưa và người nhận; Kinh Thánh nhìn hối lộ như một sức mạnh phá hoại cộng đoàn, vì một khi đồng tiền có thể làm nghiêng cán cân công lý, thì người nghèo sẽ không còn nơi nương tựa, người vô tội sẽ không còn được bảo vệ, sự thật sẽ không còn tiếng nói, và xã hội sẽ dần dần biến thành một ngôi nhà mục nát, bên ngoài vẫn có tường vách, luật lệ, nghi thức, nhưng bên trong đã bị mối mọt ăn rỗng.
Sách Đệ Nhị Luật đặt nền tảng rất rõ cho đời sống công chính của dân Chúa: Thiên Chúa là Đấng không thiên vị và không nhận hối lộ. Theo bản dịch Kinh Thánh của Nhóm Phiên Dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ, trang chính thức của Nhóm có mục “Bản văn Kinh Thánh”, còn một nguồn Công giáo khác cũng ghi rõ các bản văn Kinh Thánh được đăng “nguyên văn theo Kinh Thánh Công Giáo, bản dịch của Nhóm Các Giờ Kinh Phụng Vụ.” Lời Chúa trong Đnl 10,17 vang lên như một mặc khải về dung mạo Thiên Chúa: “ĐỨC CHÚA, Thiên Chúa của anh em, là Thần các thần, Chúa các chúa, Thiên Chúa vĩ đại, hùng mạnh, khả uý, không thiên vị ai và không nhận quà hối lộ.” Đây không chỉ là một câu nói về Thiên Chúa, nhưng còn là thước đo cho mọi nền đạo đức của dân Chúa. Vì nếu Thiên Chúa là Đấng không thiên vị, thì dân của Người cũng không được thiên vị. Nếu Thiên Chúa không nhận hối lộ, thì người thuộc về Người cũng không được để đồng tiền làm cong lưng, cong miệng, cong mắt, cong lòng và cong cả sự thật.
Điều đáng sợ của hối lộ là nó không chỉ lấy tiền; nó lấy đi sự ngay thẳng của con người. Nó không chỉ đổi chác lợi ích; nó đổi chác linh hồn. Nó không chỉ làm sai một hồ sơ; nó làm lệch một lương tâm. Nó không chỉ làm thiệt hại một người; nó làm tổn thương niềm tin của cả cộng đồng. Khi một xã hội bắt đầu quen với hối lộ, người ta không còn tin vào công lý nữa, chỉ tin vào quan hệ. Người ta không còn tin vào sự thật nữa, chỉ tin vào phong bì. Người ta không còn tin vào luật pháp nữa, chỉ tin vào cửa sau. Người ta không còn hỏi “đúng hay sai?”, mà hỏi “biết ai không?”, “chạy được không?”, “bao nhiêu thì xong?”. Và khi những câu hỏi ấy trở thành bình thường, thì cái bất thường đã lên ngôi. Khi điều gian trá được gọi là khôn ngoan, điều công chính sẽ bị coi là dại dột. Khi người liêm chính bị xem là “không biết sống”, thì cả xã hội đã bước vào một cơn bệnh thiêng liêng rất nặng.
Kinh Thánh cho thấy hậu quả thảm khốc của hối lộ và làm chứng gian qua câu chuyện ông Na-bốt trong sách Các Vua. Vua A-kháp thèm muốn vườn nho của Na-bốt, nhưng Na-bốt không thể bán gia sản của tổ tiên, vì đối với người Ít-ra-en, đất đai không chỉ là tài sản, mà còn là phần gia nghiệp được Thiên Chúa trao ban. Khi lòng tham của vua không đạt được điều mình muốn, hoàng hậu I-de-ven đã bày mưu gian ác: nhân danh tôn giáo, nhân danh cộng đồng, nhân danh một cuộc họp long trọng, bà dựng lên hai kẻ vô lại làm chứng gian chống lại Na-bốt. Kết quả là một người vô tội bị ném đá chết. Đây là một trong những trang Kinh Thánh đau đớn nhất về sự cấu kết giữa quyền lực, gian dối và bất công. Cái chết của Na-bốt không chỉ là cái chết của một người dân nghèo trước quyền lực vua chúa; đó là cái chết của công lý khi quyền lực bị mua chuộc bởi lòng tham. Đó là cái chết của sự thật khi những kẻ làm chứng gian được đặt vào vị trí của người bảo vệ luân lý. Đó là cái chết của niềm tin xã hội khi người ta dùng hình thức đạo đức để che đậy tội ác.
Câu chuyện Na-bốt cho thấy có những lúc người vô tội không chết vì thiếu luật, nhưng chết vì luật bị kẻ gian sử dụng. Người vô tội không chết vì không có tòa án, nhưng chết vì tòa án bị thao túng. Người vô tội không chết vì không có nhân chứng, nhưng chết vì nhân chứng đã bán linh hồn cho gian dối. Đáng sợ hơn nữa, người vô tội có thể bị giết không phải bởi những kẻ tuyên bố mình là ác nhân, nhưng bởi những người nhân danh trật tự, nhân danh luật lệ, nhân danh đạo đức, nhân danh sự thánh thiện bên ngoài. Trong vụ Na-bốt, gian ác không xuất hiện bằng gương mặt thô bạo ban đầu; gian ác mặc áo nghi lễ, dùng ngôn ngữ tôn giáo, tổ chức một cuộc hội họp, đặt Na-bốt “ngồi đầu dân”, rồi sau đó kết án ông. Khi sự dữ biết mặc áo đạo đức, nó trở nên nguy hiểm gấp bội.
Câu chuyện thánh Tê-pha-nô trong sách Công Vụ Tông Đồ cũng cho thấy một cơ chế tương tự. Khi không thể chống lại sự khôn ngoan và Thần Khí nơi thánh nhân, những kẻ chống đối đã xúi người ta vu khống ông. Cv 6,11-13 kể rằng họ phao lên những lời cáo gian, kích động dân chúng, các kỳ mục và kinh sư, rồi đưa những chứng nhân giả ra tố cáo. Một lần nữa, sự thật không bị đánh bại bằng lý lẽ, nhưng bị tấn công bằng vu khống. Công lý không bị loại bỏ công khai, nhưng bị bóp méo bởi những lời chứng giả. Người công chính không bị kết án vì có tội, nhưng vì người ta cần tạo ra một cái cớ để loại trừ người ấy.
Ở đây, ta thấy một quy luật rất đau lòng: khi người ta không thể thắng sự thật, người ta sẽ tìm cách bôi nhọ người nói sự thật. Khi người ta không thể phản bác ánh sáng, người ta sẽ dựng lên bóng tối. Khi người ta không thể chịu nổi một người công chính, người ta sẽ tạo ra một hồ sơ bất chính để biến người công chính thành kẻ có tội. Đó là cách Na-bốt bị giết. Đó là cách thánh Tê-pha-nô bị ném đá. Và sau cùng, đó cũng là cách Đức Giê-su, Đấng Công Chính tuyệt đối, bị kết án. Tin Mừng cho thấy trong cuộc Thương Khó của Chúa, người ta cũng tìm chứng gian để tố cáo Người. Nhưng càng dựng lên chứng gian, họ càng để lộ sự gian dối của lòng mình. Trước mặt Thiên Chúa, không có lời chứng gian nào tồn tại mãi. Có thể nó thắng một phiên tòa dưới đất, nhưng không bao giờ thắng được tòa án của Thiên Chúa.
Sách Châm Ngôn nói rất thẳng về mối liên hệ giữa công lý và sự bền vững của đất nước: “Nhờ công lý, vua làm cho đất nước bền vững; kẻ bóc lột làm cho đất nước suy vong” (Cn 29,4). Câu Kinh Thánh này không chỉ dành cho vua chúa ngày xưa, nhưng dành cho mọi người đang nắm một phần trách nhiệm hôm nay: người lãnh đạo quốc gia, người đứng đầu cơ quan, người có quyền xét duyệt, người quản lý tiền bạc, người làm giáo dục, người làm mục vụ, người coi sóc cộng đoàn, người cha người mẹ trong gia đình, và cả những người có ảnh hưởng trong xã hội. Một đất nước, một giáo xứ, một cộng đoàn, một gia đình không bền vững nhờ mưu mẹo, nhưng nhờ công lý. Không bền vững nhờ tiền bạc, nhưng nhờ sự ngay thẳng. Không bền vững nhờ những vỏ bọc đẹp đẽ, nhưng nhờ sự thật được tôn trọng. Khi công lý được đặt làm nền, cộng đồng đứng vững. Khi hối lộ, gian dối, thiên vị và lợi ích nhóm trở thành nền, cộng đồng sẽ suy vong từ bên trong.
Điều này rất đúng trong đời sống xã hội. Một người dân nghèo có thể chịu cực, chịu khổ, chịu thiếu thốn, nhưng điều làm họ tuyệt vọng nhất là khi họ biết rằng công lý không còn dành cho họ. Khi người nghèo bước vào một nơi đáng lẽ phải bảo vệ họ mà lại thấy mọi cánh cửa đều cần tiền mới mở, mọi tiếng nói đều cần quan hệ mới được nghe, mọi quyền lợi đều cần lót tay mới được xét, thì trong lòng họ có một cái gì đó chết đi. Cái chết ấy không ồn ào, nhưng rất sâu. Đó là cái chết của niềm tin. Và khi niềm tin xã hội chết, người ta sẽ sống trong nghi kỵ, oán hận, bất mãn và sợ hãi. Khi ấy, xã hội có thể vẫn còn đông người, còn nhà cửa, còn đường sá, còn khẩu hiệu, nhưng linh hồn cộng đồng đã bị tổn thương nặng nề.
Ngôn sứ I-sai-a đã nhìn thấy căn bệnh ấy nơi Giê-ru-sa-lem. Thành thánh vốn được gọi là nơi công lý ngự trị, nhưng nay đã trở nên bất trung. Is 1,21-23 là một tiếng kêu đau đớn: “Ôi đô thị xưa kia trung nghĩa, nay sao trở thành con điếm!” Thành vốn “đầy công lý”, nhưng nay “quân sát nhân trú ngụ.” Rồi ngôn sứ vạch mặt các thủ lãnh: “Các thủ lãnh của ngươi là những kẻ phản loạn, phường trộm cắp; tất cả đều ham hối lộ và chạy theo quà cáp.” Lời này rất nặng, nhưng đó là sự nặng nề của tình yêu Thiên Chúa đối với dân Người. Thiên Chúa không lên án để hủy diệt, nhưng để lay tỉnh. Ngôn sứ không nói lời khó nghe vì ghét dân, nhưng vì yêu dân. Bởi nếu không gọi đúng tên tội lỗi, người ta sẽ không bao giờ hoán cải. Nếu cứ gọi hối lộ là “quà cáp”, gọi bất công là “chuyện bình thường”, gọi gian dối là “khéo léo”, gọi phản bội là “linh hoạt”, thì sự dữ sẽ càng ngày càng có nhiều mặt nạ để tồn tại.
I-sai-a cho thấy một thành phố có thể sa đọa không phải trước hết vì thiếu nghi lễ, nhưng vì thiếu công lý. Dân Chúa vẫn có thể dâng lễ, cầu kinh, tụ họp, giữ hình thức tôn giáo, nhưng nếu bàn tay đầy bất công, nếu cửa công đầy hối lộ, nếu người cô thế cô thân bị bỏ mặc, nếu kẻ có quyền chỉ lo lợi ích riêng, thì Thiên Chúa không thể vui lòng. Trong cùng chương I-sai-a, Thiên Chúa tỏ ra chán ngán những lễ nghi không đi kèm với đời sống công chính. Điều đó nhắc chúng ta rằng đạo Công giáo không bao giờ cho phép tách phụng vụ khỏi công lý, tách bàn thờ khỏi đời sống, tách kinh nguyện khỏi lương tâm, tách việc rước lễ khỏi cách ta đối xử với người nghèo. Một người có thể đọc kinh rất nhiều nhưng vẫn bất công. Một người có thể nói về Chúa rất hay nhưng vẫn nhận hối lộ. Một người có thể đứng nơi thánh thiêng nhưng lòng lại chạy theo quà cáp. Khi ấy, sự thánh thiện bên ngoài không cứu được sự mục nát bên trong.
Hối lộ là tội chống lại công lý vì nó làm cho điều đúng thành sai và điều sai thành đúng. Hối lộ là tội chống lại sự thật vì nó mua tiếng nói của con người để bóp méo thực tại. Hối lộ là tội chống lại người nghèo vì người nghèo thường không có gì để đưa, không có ai để nhờ, không có quyền lực để tự vệ. Hối lộ là tội chống lại cộng đoàn vì nó làm cho mọi người mất niềm tin vào nhau. Hối lộ là tội chống lại Thiên Chúa vì nó xúc phạm đến Đấng “không thiên vị ai và không nhận quà hối lộ.” Người nhận hối lộ không chỉ nhận một món tiền; họ nhận vào lòng mình một quyền lực đen tối. Người đưa hối lộ không chỉ mất một món tiền; họ góp phần nuôi dưỡng một cơ chế bất chính. Và khi cả hai bên cùng coi chuyện đó là bình thường, sự dữ đã được hợp thức hóa trong lương tâm.
Có người sẽ nói: “Không đưa thì việc không xong.” Có người sẽ nói: “Ai cũng làm vậy.” Có người sẽ nói: “Đời là thế.” Nhưng người Kitô hữu không được phép lấy cái sai phổ biến để biến nó thành cái đúng. Một tội lỗi được nhiều người làm vẫn là tội lỗi. Một bất công được cả hệ thống dung túng vẫn là bất công. Một thói quen gian dối tồn tại lâu năm vẫn không trở thành sự thật. Đức tin không cho phép chúng ta ru ngủ lương tâm bằng câu “ai cũng vậy.” Trái lại, đức tin buộc ta hỏi: “Chúa muốn tôi sống thế nào?” Đứng trước một xã hội quen thỏa hiệp, người môn đệ Chúa được mời gọi sống như ánh sáng. Mà ánh sáng thì không cần la hét; ánh sáng chỉ cần sáng. Nhưng muốn sáng, nó phải chấp nhận khác với bóng tối. Muốn giữ lòng sạch, người Kitô hữu phải chấp nhận có lúc thiệt thòi. Muốn trung thành với Chúa, có khi phải chấp nhận mất một cơ hội, chậm một hồ sơ, mất một mối lợi, chịu một hiểu lầm, bị coi là không biết điều. Nhưng thà chậm mà sạch, thà nghèo mà ngay, thà thiệt mà bình an, còn hơn nhanh mà nhơ bẩn, giàu mà bất an, được việc mà mất linh hồn.
Trong đời sống Công giáo, vấn đề hối lộ còn phải được nhìn dưới ánh sáng của Tin Mừng về sự nghèo khó, sự thật và công lý. Đức Giê-su không chỉ dạy ta đừng gian dối; Người sống trọn sự thật. Người không chỉ nói phúc cho ai có tâm hồn nghèo khó; Người trở nên nghèo vì chúng ta. Người không chỉ bênh vực người bé nhỏ; Người đồng hóa mình với họ. Vì thế, mỗi lần người nghèo bị chèn ép bởi hối lộ, Đức Ki-tô bị xúc phạm. Mỗi lần một người vô tội bị kết án bởi chứng gian, Đức Ki-tô lại bị đưa ra trước công nghị. Mỗi lần công lý bị bán rẻ, Thập Giá lại hiện diện trong lịch sử. Và mỗi lần một người dám từ chối hối lộ, dám nói thật, dám bảo vệ người yếu thế, dám giữ lương tâm sạch, thì ánh sáng Phục Sinh lại âm thầm chiếu vào thế gian.
Người lãnh đạo trong tinh thần Kinh Thánh phải là người biết sợ Thiên Chúa hơn sợ mất lòng người đời. Biết sợ Thiên Chúa không phải là run rẩy như nô lệ, nhưng là kính trọng sự thánh thiện của Người đến mức không dám bán rẻ lương tâm. Một người lãnh đạo không sợ Thiên Chúa sẽ rất dễ sợ mất quyền, mất lợi, mất ghế, mất phe nhóm, mất hậu thuẫn. Và khi người ta sợ mất những thứ ấy hơn sợ mất linh hồn, người ta sẽ bắt đầu thỏa hiệp. Ban đầu chỉ là một chút linh động. Sau đó là một chút im lặng. Rồi một chút ký tên. Một chút làm ngơ. Một chút nhận quà. Một chút đổi trắng thay đen. Cuối cùng, người ta không còn thấy mình sai nữa, vì lương tâm đã quen với bóng tối. Tội lỗi nguy hiểm nhất không phải là tội khiến ta khóc ngay, mà là tội khiến ta không còn thấy cần phải khóc.
Trong các cộng đoàn tôn giáo, giáo xứ, hội đoàn, dòng tu, và các môi trường phục vụ của Hội Thánh, bài học này càng cần được lắng nghe. Vì Hội Thánh được mời gọi làm dấu chỉ của Nước Trời, nơi công lý, tình thương và sự thật gặp nhau. Nếu trong cộng đoàn đức tin mà người ta cũng thiên vị vì tiền bạc, vì phe nhóm, vì thân quen, vì quà cáp, vì cảm tình riêng, thì chứng tá Tin Mừng bị tổn thương. Nếu người nghèo cảm thấy mình không có tiếng nói trong nhà Chúa, nếu người thấp cổ bé miệng cảm thấy mình không được lắng nghe, nếu người ngay thẳng bị cô lập còn người khéo nịnh được ưu ái, thì cộng đoàn ấy cần sám hối. Nhà Chúa không thể vận hành theo logic của chợ đời. Bàn thờ không thể đứng chung với phong bì bất chính. Mục vụ không thể bị biến thành nơi trao đổi ảnh hưởng. Lòng đạo không thể che đậy sự thiếu công bằng.
Tuy nhiên, khi nói về hối lộ, ta không chỉ nói đến người khác. Lời Chúa không cho phép ta dùng Kinh Thánh như hòn đá ném vào thiên hạ, nhưng như ánh sáng soi vào chính mình. Trong mỗi người đều có một vùng có thể bị mua chuộc. Không phải ai cũng bị mua bằng tiền. Có người bị mua bằng lời khen. Có người bị mua bằng danh tiếng. Có người bị mua bằng sự an toàn. Có người bị mua bằng ghế ngồi. Có người bị mua bằng quyền lực. Có người bị mua bằng cảm tình. Có người không nhận phong bì, nhưng nhận sự tâng bốc để rồi không dám nói sự thật. Có người không nhận tiền, nhưng nhận sự im lặng để đổi lấy bình yên giả tạo. Có người không bán công lý bằng bạc vàng, nhưng bán sự thật bằng nỗi sợ. Vì thế, sám hối về hối lộ không chỉ là sám hối của người cầm quyền hay người xét xử, mà là sám hối của mọi lương tâm trước mặt Chúa.
Một xã hội mục nát bắt đầu từ những lương tâm chấp nhận mục nát. Một cộng đoàn suy đồi bắt đầu từ những con tim không còn yêu sự thật. Một gia đình tan vỡ niềm tin bắt đầu từ những gian dối nhỏ được bỏ qua. Một đời tu mất ánh sáng bắt đầu từ những thỏa hiệp âm thầm. Một đời linh mục mất sức thiêng bắt đầu từ khi người mục tử không còn dám đứng về phía công lý vì sợ mất lòng người có thế lực. Hối lộ không chỉ phá hủy hệ thống bên ngoài; nó phá hủy con người bên trong. Nó làm cho mắt không còn trong, miệng không còn thật, tay không còn sạch, tim không còn tự do. Người nhận hối lộ tưởng mình có thêm, nhưng thật ra đang mất. Mất sự thanh thản. Mất sự tự do nội tâm. Mất khả năng nói lời công chính. Mất sự trong sáng trước mặt Chúa. Và nếu không hoán cải, có thể mất cả ơn cứu độ.
Tin Mừng mời gọi chúng ta trở về với một lương tâm nghèo khó và tự do. Nghèo khó không có nghĩa là khinh chê vật chất, nhưng là không để vật chất làm chủ mình. Tự do không có nghĩa là muốn làm gì thì làm, nhưng là có khả năng nói không với điều xấu, dù điều xấu ấy có lợi. Một người thật sự tự do là người không bị mua. Không bị mua bằng tiền. Không bị mua bằng quyền. Không bị mua bằng danh. Không bị mua bằng sợ hãi. Không bị mua bằng tình cảm phe nhóm. Người ấy thuộc về Chúa, nên không dễ thuộc về những thế lực tối tăm. Người ấy biết mình sẽ phải trả lẽ trước mặt Thiên Chúa, nên không dám bán rẻ công lý trước mặt loài người.
Cần phải dạy lại cho con cái, cho người trẻ, cho giáo dân, cho các cộng đoàn một nền đạo đức của sự liêm chính. Đừng chỉ dạy con cái thành công, mà hãy dạy chúng sống ngay. Đừng chỉ dạy chúng giỏi kiếm tiền, mà hãy dạy chúng không bán lương tâm vì tiền. Đừng chỉ dạy chúng biết vượt lên, mà hãy dạy chúng đừng đạp lên người khác để vượt lên. Đừng chỉ dạy chúng khôn khéo, mà hãy dạy chúng phân biệt giữa khôn ngoan của Tin Mừng và mưu mẹo của thế gian. Một gia đình Công giáo đẹp không phải là gia đình có nhiều tiền, nhưng là gia đình nơi con cái học được rằng có những đồng tiền không được cầm, có những lợi ích không được nhận, có những cơ hội phải từ chối, có những thành công không đáng ao ước vì phải trả bằng sự trong sạch của tâm hồn.
Cũng cần cầu nguyện cho những người đang nắm quyền xét xử, quản lý, điều hành, hướng dẫn. Họ rất cần ơn Chúa, vì cám dỗ quanh họ không nhỏ. Quyền lực luôn đi kèm thử thách. Tiền bạc luôn biết tìm đường đến gần quyền lực. Lời khen luôn biết làm mềm lòng người có trách nhiệm. Quà cáp luôn biết ngụy trang dưới nhiều danh nghĩa đẹp. Vì vậy, người lãnh đạo muốn đứng vững phải có đời sống nội tâm sâu. Không cầu nguyện, người ta rất dễ tự cho mình là trung tâm. Không xét mình, người ta rất dễ hợp lý hóa sai trái. Không sợ Chúa, người ta rất dễ sợ con người. Không yêu người nghèo, người ta rất dễ phục vụ người giàu. Không bám vào Tin Mừng, người ta rất dễ trở thành người quản lý theo kiểu thế gian, dù vẫn dùng ngôn ngữ đạo đức.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta nhìn thẳng vào một sự thật: hối lộ là dấu hiệu của một xã hội mục nát, nhưng sự mục nát ấy không phải là định mệnh. Thiên Chúa vẫn kêu gọi hoán cải. Ngôn sứ I-sai-a sau khi lên án Giê-ru-sa-lem bất trung vẫn mở ra con đường trở về: hãy rửa cho sạch, hãy loại bỏ việc gian ác, hãy học làm điều thiện, hãy tìm kiếm công lý, hãy sửa phạt người áp bức, hãy xử công minh cho cô nhi, hãy bênh vực quả phụ. Đó là con đường phục hồi. Không có xã hội nào được chữa lành nếu không có những con người dám trở nên công chính. Không có cộng đoàn nào được đổi mới nếu không có những lương tâm dám trở về. Không có nền công lý nào bền vững nếu không có những người dám trả giá để sống thật.
Và sau cùng, người Kitô hữu nhìn lên Đức Giê-su Ki-tô, Đấng Công Chính bị kết án bất công, Đấng Vô Tội bị xử như tội nhân, Đấng là Sự Thật bị vu khống bởi lời gian dối, Đấng là Ánh Sáng bị bóng tối tưởng rằng đã nuốt chửng. Trên Thập Giá, Đức Giê-su cho thấy sự dữ có thể ồn ào, nhưng không có tiếng nói cuối cùng. Gian dối có thể thắng một phiên tòa, nhưng không thắng được Phục Sinh. Hối lộ có thể mua được nhân chứng giả, nhưng không mua được Thiên Chúa. Quyền lực có thể giết thân xác người công chính, nhưng không giết được sự thật. Vì thế, người môn đệ Chúa không tuyệt vọng. Dù sống giữa một thế giới còn nhiều bất công, họ vẫn được mời gọi làm men, làm muối, làm ánh sáng. Mỗi người từ chối một phong bì bất chính là một ngọn đèn nhỏ. Mỗi người nói thật giữa môi trường gian dối là một lời chứng. Mỗi người bênh vực người yếu thế là một mảnh Tin Mừng sống động. Mỗi người giữ lương tâm sạch là một lời tuyên xưng rằng Thiên Chúa vẫn là Đấng không thiên vị và không nhận hối lộ.
Xin Chúa thanh tẩy đôi tay chúng ta, để tay chúng ta không cầm của bất chính. Xin Chúa thanh tẩy môi miệng chúng ta, để miệng chúng ta không làm chứng gian. Xin Chúa thanh tẩy đôi mắt chúng ta, để mắt chúng ta không nhìn người nghèo bằng khinh miệt và không nhìn người giàu bằng thiên vị. Xin Chúa thanh tẩy trái tim chúng ta, để tim chúng ta không bị mua chuộc bởi tiền bạc, quyền lực, danh vọng hay sợ hãi. Xin Chúa ban cho các nhà lãnh đạo một lương tâm công chính, cho các cộng đoàn một nền đạo đức trong sáng, cho các gia đình một tinh thần liêm chính, cho Hội Thánh những chứng nhân không bán rẻ Tin Mừng. Vì một khi công lý bị bán, con người sẽ bị giết. Nhưng một khi sự thật được yêu mến, Thiên Chúa sẽ bắt đầu chữa lành đất nước, cộng đoàn, gia đình và từng linh hồn.
Lm. Anmai, CSsR

Previous articleTHÁNH CATARINA SIENA: NGƯỜI PHỤ NỮ NHỎ BÉ LÀM RUNG CHUYỂN TRÁI TIM HỘI THÁNH – Lm. Anmai, CSsR
Next articleĐỪNG BAO GIỜ LẤY BÀN CHÂN MÌNH ĐẶT LÊN PHẨM GIÁ CỦA NGƯỜI KHÁC – Lm. Anmai, CSsR