HƯỚNG DẪN SỐNG TRỌN VẸN Ý NGHĨA MÙA THƯỜNG NIÊN TRONG PHỤNG VỤ CÔNG GIÁO – Lm. Anmai, CSsR

29

HƯỚNG DẪN SỐNG TRỌN VẸN Ý NGHĨA MÙA THƯỜNG NIÊN TRONG PHỤNG VỤ CÔNG GIÁO – Lm. Anmai, CSsR

Từ phụng vụ đến thánh lễ và đời sống hàng ngày của cộng đoàn tín hữu

LỜI MỞ ĐẦU

MÙA THƯỜNG NIÊN: KHI THIÊN CHÚA THÁNH HÓA NHỮNG ĐIỀU BÌNH THƯỜNG NHẤT

Kính thưa cộng đoàn

Có một điều rất lạ trong đời sống đức tin: nhiều khi chúng ta dễ xúc động trước những ngày lễ lớn, dễ sốt sắng trong Mùa Vọng, Mùa Giáng Sinh, Mùa Chay, Tam Nhật Thánh và Mùa Phục Sinh; nhưng khi bước vào Mùa Thường Niên, lòng ta lại dễ rơi vào cảm giác bình lặng, quen thuộc, thậm chí có khi âm thầm nghĩ rằng đây chỉ là “mùa thường”, mùa không có gì đặc biệt, mùa của những Chúa Nhật nối tiếp nhau, mùa của sắc xanh quen thuộc trên áo lễ, mùa của những ngày không rực rỡ như lễ trọng, không tím thẫm như Mùa Chay, không trắng vàng như Phục Sinh, không ấm áp như Giáng Sinh. Nhưng chính nơi cái “thường” ấy, Hội Thánh lại âm thầm dạy ta một điều rất sâu: Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những biến cố lớn lao, mà còn hiện diện trong từng ngày bình thường của đời người; Chúa không chỉ thánh hóa những khoảnh khắc linh thiêng nơi bàn thờ, mà còn muốn thấm vào từng bữa cơm, từng công việc, từng mối tương quan, từng nỗi lo, từng niềm vui, từng giọt mồ hôi, từng bước chân âm thầm của chúng ta giữa cuộc đời.

Năm Phụng Vụ không phải là một lịch lễ khô khan, cũng không phải là một chuỗi ngày được sắp xếp để chúng ta nhớ vài biến cố đạo đức. Năm Phụng Vụ là hành trình sống động của chính mầu nhiệm Chúa Kitô. Qua từng mùa, Hội Thánh không chỉ kể lại cuộc đời Chúa Giêsu, nhưng còn dẫn chúng ta đi vào chính đời sống của Người. Mùa Vọng dạy ta biết chờ đợi. Mùa Giáng Sinh dạy ta chiêm ngắm Thiên Chúa làm người. Mùa Chay mời ta sám hối và trở về. Tam Nhật Thánh đưa ta vào mầu nhiệm khổ nạn, thập giá và sự chết của Đức Kitô. Mùa Phục Sinh bừng lên niềm vui chiến thắng tử thần. Nhưng Mùa Thường Niên lại dạy ta một bài học âm thầm hơn, dài hơn và khó hơn: sống với Chúa trong đời thường. Bởi lẽ tin Chúa trong một ngày lễ lớn có thể dễ hơn sống Tin Mừng trong từng ngày nhỏ bé; xúc động trước Thánh Giá trong ngày Thứ Sáu Tuần Thánh có thể dễ hơn vác thập giá âm thầm mỗi ngày; hát Alleluia trong đêm Vọng Phục Sinh có thể dễ hơn sống niềm vui Phục Sinh giữa những bổn phận lặp đi lặp lại, những mệt mỏi không tên, những hiểu lầm không ai biết, những hy sinh không ai thấy.

Mùa Thường Niên chiếm phần lớn nhất trong Năm Phụng Vụ, kéo dài ba mươi ba hoặc ba mươi bốn tuần, được chia thành hai giai đoạn: giai đoạn thứ nhất sau Lễ Chúa Giêsu Chịu Phép Rửa đến trước Mùa Chay, và giai đoạn thứ hai sau Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống đến trước Mùa Vọng. Chỉ riêng điều đó đã đủ để chúng ta suy nghĩ. Nếu Hội Thánh dành phần lớn thời gian phụng vụ cho Mùa Thường Niên, thì chắc chắn đây không phải là mùa phụ, mùa trống, mùa nghỉ, mùa kém quan trọng. Ngược lại, đây là mùa của sự trưởng thành. Sau khi chiêm ngắm các mầu nhiệm lớn lao, người Kitô hữu được mời gọi đem những mầu nhiệm ấy vào đời sống cụ thể. Sau khi đã nghe Tin Mừng, ta phải sống Tin Mừng. Sau khi đã đón nhận ánh sáng Phục Sinh, ta phải trở nên ánh sáng giữa đời. Sau khi đã nhận Thánh Thần, ta phải để Thánh Thần biến đổi cách ta nghĩ, cách ta nói, cách ta cư xử, cách ta làm việc, cách ta yêu thương, cách ta tha thứ, cách ta sống trong gia đình, giáo xứ và xã hội.

Có lẽ vì gọi là “Thường Niên” nên nhiều người vô tình hiểu lầm. “Thường” không có nghĩa là tầm thường. “Thường” không có nghĩa là nhạt nhẽo. “Thường” càng không có nghĩa là không có Chúa. Trái lại, điều bình thường nhất lại là nơi kiểm chứng đức tin thật nhất. Một người có thể sốt sắng trong nhà thờ, nhưng sự sốt sắng ấy có đi vào cách họ sống ngoài nhà thờ hay không? Một người có thể đọc kinh rất hay, nhưng lời kinh ấy có biến thành lòng nhân hậu với người bên cạnh hay không? Một người có thể tham dự Thánh Lễ đều đặn, nhưng Thánh Lễ ấy có làm cho họ bớt nóng nảy, bớt xét đoán, bớt ích kỷ, bớt vô cảm, bớt sống hai mặt hay không? Một cộng đoàn có thể tổ chức lễ rất long trọng, nhưng sự long trọng ấy có sinh ra hiệp nhất, yêu thương, tha thứ, phục vụ và quan tâm đến người nghèo hay không? Chính Mùa Thường Niên đặt ra cho chúng ta những câu hỏi ấy. Vì mùa này không chỉ hỏi ta có mừng lễ không, mà hỏi ta có sống điều mình mừng không.

Màu xanh lá cây của Mùa Thường Niên là một biểu tượng thật đẹp. Xanh là màu của sự sống, của hy vọng, của tăng trưởng, của cánh đồng đang âm thầm lớn lên, của hạt giống đang nảy mầm trong lòng đất, của cây non cần nắng mưa để vươn cao. Đức tin cũng vậy. Đức tin không thể chỉ bùng cháy trong vài cảm xúc nhất thời rồi tắt lịm. Đức tin cần được vun trồng. Đức tin cần được tưới bằng Lời Chúa, được nuôi bằng Thánh Thể, được bảo vệ bằng cầu nguyện, được thanh luyện bằng thử thách, được lớn lên bằng những chọn lựa nhỏ bé mỗi ngày. Có những cây không lớn nhanh, nhưng rễ cắm sâu. Có những tâm hồn không ồn ào, nhưng âm thầm trung thành. Có những người không nói nhiều về Chúa, nhưng đời sống của họ lại tỏa ra mùi hương của Tin Mừng. Đó là hoa trái đẹp nhất của Mùa Thường Niên: làm cho người Kitô hữu trở nên môn đệ của Chúa không chỉ trong nhà thờ, mà ngay giữa chợ đời, nơi gia đình, nơi công sở, nơi trường học, nơi bệnh viện, nơi ruộng đồng, nơi phố xá, nơi những bổn phận bình thường nhất.

Thật vậy, Chúa Giêsu đã sống phần lớn cuộc đời trong thinh lặng và bình thường. Ba mươi năm ẩn dật tại Nadarét, Người không làm những phép lạ vang dội, không giảng những bài giảng trước đám đông, không được tung hô như Đấng Mêsia. Người sống trong một gia đình nghèo, làm việc bằng đôi tay, vâng phục Đức Maria và Thánh Giuse, chia sẻ nhịp sống rất bình thường của con người. Chính điều đó cho ta thấy: đời thường không hề bị Thiên Chúa coi nhẹ. Lao động, thinh lặng, gia đình, bổn phận, sự kiên nhẫn, lòng trung tín trong những việc nhỏ — tất cả đều có thể trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa. Nếu Con Thiên Chúa đã chấp nhận sống ba mươi năm đời thường, thì đời thường của chúng ta cũng có thể được thánh hóa. Không cần phải làm những việc phi thường mới nên thánh. Nhiều khi nên thánh là làm những việc bình thường với một trái tim phi thường; là rửa chén với lòng yêu mến, chăm sóc con cái với sự hy sinh, làm việc lương thiện với tinh thần trách nhiệm, chịu đựng một người khó tính với lòng kiên nhẫn, tha thứ một lời xúc phạm với tâm hồn khiêm nhường, đến nhà thờ không vì thói quen nhưng vì tình yêu, tham dự Thánh Lễ không như người đứng ngoài xem nhưng như người con đến gặp Cha.

Mùa Thường Niên còn dạy chúng ta biết yêu mến Thánh Lễ cách sâu xa hơn. Thánh Lễ không chỉ là nghi thức phải dự cho xong bổn phận ngày Chúa Nhật. Thánh Lễ là trung tâm đời sống Kitô hữu, là nơi Chúa Kitô tiếp tục hiến mình vì chúng ta, là bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể, là nguồn mạch nuôi dưỡng đức tin, là nơi Hội Thánh được xây dựng trong hiệp thông. Nhiều khi chúng ta đi lễ nhưng chưa thật sự tham dự. Thân xác có mặt, nhưng tâm hồn vắng xa. Miệng đáp lời, nhưng lòng chưa mở. Tai nghe bài đọc, nhưng Lời Chúa chưa đi vào đời sống. Rước lễ, nhưng chưa để Chúa biến đổi mình. Vì thế, sống Mùa Thường Niên cách đúng nghĩa là học lại cách tham dự Thánh Lễ: đến sớm một chút để lòng lắng xuống, nghe Lời Chúa như nghe chính Chúa nói với mình, dâng lên bàn thờ không chỉ bánh rượu mà cả những vui buồn của tuần sống, hiệp thông với hy tế của Đức Kitô, rước Chúa với lòng yêu mến, rồi ra về như người được sai đi. Thánh Lễ không kết thúc ở lời “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an”, nhưng mở ra một sứ mạng: đem bình an ấy vào đời.

Nếu hiểu đúng, Mùa Thường Niên là mùa của việc sống đạo trưởng thành. Trưởng thành không phải là biết nhiều điều đạo lý để tranh luận hơn thua. Trưởng thành không phải là giữ đạo như một thói quen gia đình. Trưởng thành cũng không phải là chỉ lo phần rỗi riêng mình mà vô cảm trước nỗi đau của người khác. Trưởng thành trong đức tin là để Chúa Kitô lớn lên trong ta. Trưởng thành là biết phân định đâu là ý Chúa giữa những ồn ào của cuộc sống. Trưởng thành là không bỏ Chúa khi đời khô khan. Trưởng thành là vẫn trung thành khi không còn cảm xúc sốt sắng. Trưởng thành là biết nhận lỗi, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết bắt đầu lại. Trưởng thành là không dùng đạo để che đậy cái tôi, nhưng để cái tôi được hoán cải. Trưởng thành là hiểu rằng đức tin không chỉ nằm trong lời tuyên xưng, mà phải được chứng minh bằng đời sống yêu thương.

Trong gia đình, Mùa Thường Niên mời gọi mỗi nhà trở thành một Hội Thánh tại gia thật sự. Không phải gia đình Công Giáo là gia đình treo nhiều ảnh tượng, nhưng là gia đình biết đặt Chúa ở trung tâm. Không phải chỉ đọc kinh chung thật dài là đủ, nhưng còn phải biết nói với nhau bằng lời tử tế, biết lắng nghe, biết nhường nhịn, biết giữ thủy chung, biết giáo dục con cái bằng gương sáng, biết biến bàn ăn thành nơi hiệp thông chứ không phải chiến trường của những lời trách móc. Có những gia đình nghèo nhưng đầy ơn Chúa, vì còn biết cầu nguyện, còn biết yêu thương, còn biết đỡ nâng nhau. Có những gia đình đủ đầy vật chất nhưng lại lạnh lẽo, vì thiếu Chúa, thiếu đối thoại, thiếu tha thứ. Mùa Thường Niên nhắc ta rằng sự thánh thiện không ở đâu xa. Nó bắt đầu từ cách vợ chồng nói chuyện với nhau, cách cha mẹ nhìn con cái, cách con cái hiếu thảo với cha mẹ, cách mọi người cùng nhau giữ một bữa cơm bình an, một giờ kinh chung đơn sơ, một Chúa Nhật thật sự dành cho Chúa và cho gia đình.

Trong cộng đoàn giáo xứ, Mùa Thường Niên là thời gian xây dựng sự sống đức tin cách bền bỉ. Một giáo xứ không chỉ sống nhờ vài đại lễ đông người, vài cuộc rước long trọng, vài chương trình hoành tráng. Một giáo xứ sống thật là giáo xứ biết nuôi dưỡng đức tin hằng tuần, biết chăm sóc người nghèo, biết dạy giáo lý nghiêm túc, biết lắng nghe người trẻ, biết nâng đỡ các gia đình, biết quan tâm người đau bệnh, biết hòa giải những chia rẽ, biết làm cho Thánh Lễ Chúa Nhật trở thành nguồn sống. Có những điều âm thầm nhưng rất quan trọng: một người giữ xe vui vẻ, một ca đoàn hát bằng tâm tình cầu nguyện chứ không biểu diễn, một người đọc sách thánh chuẩn bị kỹ, một linh mục giảng bằng trái tim mục tử, một hội đoàn phục vụ không tìm tiếng khen, một giáo dân biết nhặt rác sau lễ, một người già âm thầm lần chuỗi cầu nguyện cho giáo xứ. Tất cả những điều ấy nhỏ thôi, nhưng chính những điều nhỏ ấy làm nên vẻ đẹp của Hội Thánh giữa đời thường.

Với mỗi cá nhân, Mùa Thường Niên là lời mời gọi nhìn lại nhịp sống của mình. Tôi có đang sống đức tin mỗi ngày hay chỉ giữ đạo theo mùa? Tôi có để Chúa hiện diện trong công việc, tiền bạc, tương quan, lời nói, suy nghĩ, lựa chọn của tôi không? Tôi có để Tin Mừng hướng dẫn cách tôi sử dụng mạng xã hội không? Tôi có sống công bằng, lương thiện, khiêm nhường, bác ái không? Tôi có biết cầu nguyện trong ngày thường không, hay chỉ nhớ Chúa khi gặp chuyện lớn? Tôi có biết biến từng ngày thành một lời dâng không? Bởi lẽ một đời Kitô hữu không được đo bằng vài khoảnh khắc xúc động, nhưng bằng cả hành trình trung tín. Thiên Chúa không chỉ hỏi ta đã dự bao nhiêu lễ lớn, nhưng còn hỏi ta đã sống bao nhiêu ngày với lòng yêu mến.

Vì vậy, cuốn sách này được viết không chỉ để giải thích Mùa Thường Niên, nhưng để giúp người đọc yêu Mùa Thường Niên. Từ ý nghĩa phụng vụ, nền tảng thần học, lịch sử hình thành, bài đọc, màu sắc phụng vụ, đến cấu trúc Thánh Lễ, cách tham dự ý nghĩa, đời sống cộng đoàn, gia đình và cá nhân — tất cả đều nhằm một mục đích: giúp chúng ta nhận ra rằng đời thường chính là nơi Chúa đang đi ngang qua. Những chương sách, những trích dẫn tài liệu của Hội Thánh, những gợi ý thực hành, những câu hỏi suy niệm, những hoạt động cộng đoàn, những lời kinh mẫu và phụ lục không phải để làm nặng trí óc, nhưng để mở lòng. Bởi một cuốn sách đạo đức không nên chỉ là cuốn sách đọc xong rồi để lên kệ. Nó phải trở thành người bạn đồng hành, giúp ta cầu nguyện hơn, hiểu biết hơn, tham dự phụng vụ sâu hơn, sống đạo thật hơn, yêu mến Chúa hơn và phục vụ anh chị em cụ thể hơn.

Ước gì sau khi đi qua những trang sách này, chúng ta không còn xem Mùa Thường Niên là mùa “bình thường” theo nghĩa nhạt nhòa, nhưng là mùa Chúa âm thầm làm cho tâm hồn ta xanh lại. Có những tâm hồn đã khô vì mệt mỏi, xin được xanh lại trong hy vọng. Có những gia đình đã lạnh vì thiếu đối thoại, xin được xanh lại trong yêu thương. Có những cộng đoàn đã mỏi vì chia rẽ, xin được xanh lại trong hiệp nhất. Có những người đã quen đi lễ nhưng lòng xa Chúa, xin được xanh lại trong Thánh Thể. Có những người đã sống đạo lâu năm nhưng đức tin không còn lớn lên, xin được xanh lại nhờ Lời Chúa. Có những người đang vác thập giá âm thầm, xin được xanh lại nhờ lòng trung tín của Đức Kitô.

Mùa Thường Niên chính là lời nhắc dịu dàng mà sâu thẳm: Chúa không vắng mặt trong đời thường. Chúa có mặt trong từng ngày ta tưởng như lặp lại. Chúa có mặt nơi tiếng chuông nhà thờ quen thuộc. Chúa có mặt trong bàn tay người mẹ chuẩn bị bữa cơm. Chúa có mặt nơi người cha vất vả đi làm. Chúa có mặt trong giọt nước mắt của người nghèo. Chúa có mặt nơi bệnh nhân nằm âm thầm trên giường. Chúa có mặt trong lớp giáo lý nhỏ bé. Chúa có mặt nơi linh mục âm thầm dâng lễ mỗi ngày. Chúa có mặt trong từng người đang cố gắng sống tốt hơn hôm qua. Và nếu ta đủ khiêm nhường để nhận ra, ta sẽ thấy đời thường không hề tầm thường, vì đã được Thiên Chúa chạm đến.

Xin Chúa Giêsu, Đấng đã sống ba mươi năm âm thầm tại Nadarét, dạy chúng ta biết yêu những ngày bình thường. Xin Người giúp chúng ta đừng chỉ tìm Chúa trong những điều lớn lao, nhưng biết gặp Chúa trong từng bổn phận nhỏ bé. Xin Người làm cho Mùa Thường Niên trở thành mùa của tăng trưởng, mùa của hy vọng, mùa của đức tin chín chắn, mùa của đời sống Kitô hữu trưởng thành. Và xin cho từng trang sách này, từng cộng đoàn đọc sách này, từng gia đình suy niệm sách này, từng tâm hồn cầu nguyện với sách này, được đón nhận một ơn rất quý: biết sống đời thường với một trái tim thuộc về Chúa.

Trong Chúa Kitô,

Lm. Anmai, CSsR

CHƯƠNG 1: MÙA THƯỜNG NIÊN – KHI ĐỨC TIN LỚN LÊN TRONG NHỮNG NGÀY RẤT THƯỜNG

Kính thưa anh chị em tín hữu Công Giáo,

Năm Phụng Vụ không chỉ là một cuốn lịch tôn giáo được treo trên tường nhà thờ, cũng không chỉ là những mùa lễ nối tiếp nhau theo vòng xoay thời gian. Năm Phụng Vụ là hành trình sống động của Hội Thánh bước theo Chúa Kitô, từ mầu nhiệm Nhập Thể đến mầu nhiệm Tử Nạn, từ ánh sáng Phục Sinh đến sức mạnh của Chúa Thánh Thần, và từ đó trở về với đời sống thường ngày để làm cho Tin Mừng được thấm vào từng hơi thở, từng chọn lựa, từng vui buồn của con người. Nói cách khác, Năm Phụng Vụ không chỉ giúp chúng ta nhớ lại những biến cố trong cuộc đời Chúa Giêsu, nhưng còn giúp chúng ta sống những biến cố ấy trong chính cuộc đời mình hôm nay.

Năm Phụng Vụ bắt đầu từ Chúa Nhật I Mùa Vọng và kết thúc vào Chúa Nhật XXXIV Mùa Thường Niên, tức Lễ Chúa Kitô Vua Vũ Trụ. Hành trình ấy mở ra bằng niềm mong đợi Chúa đến, và khép lại bằng lời tuyên xưng rằng Chúa Kitô là Vua của vũ trụ, của lịch sử, của Hội Thánh, của từng gia đình, và của từng tâm hồn. Như thế, cả Năm Phụng Vụ là một con đường thiêng liêng, trong đó người Kitô hữu được mời gọi đi từ chờ đợi đến gặp gỡ, từ hoán cải đến phục sinh, từ cử hành đến sống đạo, từ bàn thờ đến cuộc đời.

Giáo Hội chia Năm Phụng Vụ thành những mùa chính: Mùa Vọng, Mùa Giáng Sinh, Mùa Chay, Mùa Phục Sinh và Mùa Thường Niên. Mỗi mùa mang một màu sắc, một âm hưởng, một chiều sâu thiêng liêng riêng. Mùa Vọng với màu tím dạy ta biết tỉnh thức, chờ đợi và chuẩn bị tâm hồn đón Chúa. Mùa Giáng Sinh với màu trắng cho ta chiêm ngắm mầu nhiệm Thiên Chúa làm người, Đấng vô biên trở nên bé nhỏ, Đấng cao cả bước vào phận người để con người không còn lạc lõng trong bóng tối. Mùa Chay với màu tím mời gọi ta trở về, sám hối, ăn năn, canh tân đời sống, nhận ra rằng không có sự phục sinh nào mà không đi qua thập giá. Mùa Phục Sinh với màu trắng là tiếng reo vui của Hội Thánh, vì Đức Kitô đã sống lại, sự chết không còn là tiếng nói cuối cùng, bóng tối không còn quyền thống trị, và tội lỗi không thể nhốt mãi con người trong mồ sâu tuyệt vọng.

Thế nhưng, giữa những mùa có vẻ nổi bật ấy, có một mùa chiếm phần lớn nhất trong năm, kéo dài 33 hoặc 34 tuần, mặc màu xanh lá cây, âm thầm và bền bỉ: đó là Mùa Thường Niên. Nghe chữ “thường”, nhiều người dễ nghĩ đây là mùa ít quan trọng, mùa không có gì đặc biệt, mùa phụng vụ “bình thường”, mùa chen giữa các biến cố lớn. Nhưng thật ra, Mùa Thường Niên không hề tầm thường. “Thường” ở đây không có nghĩa là nhạt nhẽo, vô vị, kém thánh thiêng, nhưng là thời gian xuyên suốt năm, thời gian Hội Thánh sống mầu nhiệm Chúa Kitô trong sự viên mãn của Người.

Chính Quy Luật Tổng Quát Năm Phụng Vụ đã nói rất rõ: trong các tuần lễ Mùa Thường Niên, Hội Thánh không chỉ cử hành một khía cạnh riêng biệt nào của mầu nhiệm Chúa Kitô, nhưng cử hành chính mầu nhiệm Chúa Kitô trong sự viên mãn của Người, nhất là qua các Chúa Nhật. Điều này rất sâu sắc. Vì đức tin không chỉ được sống trong những ngày đại lễ, không chỉ bùng cháy vào Đêm Giáng Sinh, không chỉ rưng rưng vào Thứ Sáu Tuần Thánh, không chỉ hân hoan vào Chúa Nhật Phục Sinh. Đức tin thật phải đi vào những ngày bình thường. Đức tin thật phải đứng vững trong những ngày không có hoa đèn rực rỡ. Đức tin thật phải sống được trong bếp nhà, trong chợ đời, trong công sở, trong bệnh viện, trong quán ăn, trong căn phòng trọ nghèo, trong những bổn phận âm thầm mà không ai vỗ tay.

Mùa Thường Niên vì thế là mùa của sự trưởng thành. Nếu Mùa Vọng là lúc ta học chờ đợi, Mùa Giáng Sinh là lúc ta chiêm ngắm tình yêu nhập thể, Mùa Chay là lúc ta trở về, Mùa Phục Sinh là lúc ta vui mừng vì sự sống mới, thì Mùa Thường Niên là lúc ta tập sống tất cả những điều ấy trong đời thường. Người ta không thể mãi sống đạo bằng cảm xúc của ngày lễ. Không ai có thể chỉ là Kitô hữu vào những lúc nhà thờ đông người, thánh ca vang lên, hoa nến rực rỡ, lòng mình sốt sắng. Điều khó hơn là vẫn trung thành khi mọi thứ trở lại bình thường; vẫn cầu nguyện khi lòng khô khan; vẫn yêu thương khi người bên cạnh khó thương; vẫn tha thứ khi vết thương còn nhức; vẫn giữ lương tâm ngay thẳng khi chung quanh đầy dối trá; vẫn chọn Chúa khi chọn Chúa đồng nghĩa với chịu thiệt.

Mùa Thường Niên được chia thành hai giai đoạn. Giai đoạn thứ nhất bắt đầu từ thứ Hai sau Lễ Chúa Giêsu Chịu Phép Rửa và kéo dài đến Thứ Ba trước Lễ Tro. Đây là thời gian ngắn hơn, như một nhịp chuyển tiếp từ mầu nhiệm Giáng Sinh sang hành trình sám hối của Mùa Chay. Giai đoạn thứ hai bắt đầu từ thứ Hai sau Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống và kéo dài cho đến trước Mùa Vọng. Đây là giai đoạn dài nhất trong năm, như một cánh đồng rộng để Hội Thánh gieo Lời Chúa, nuôi dưỡng đức tin, xây dựng cộng đoàn, thực hành bác ái và sống chứng nhân giữa đời.

Điều đáng suy nghĩ là Mùa Thường Niên gắn rất chặt với các Chúa Nhật. Mỗi Chúa Nhật là một lễ Phục Sinh nhỏ. Mỗi Chúa Nhật là ngày của Chúa. Mỗi Chúa Nhật là lúc người Kitô hữu trở về với nguồn mạch đức tin, lắng nghe Lời Chúa, tham dự Bàn Tiệc Thánh Thể, được nâng đỡ bởi cộng đoàn, rồi lại được sai đi vào đời. Nếu bỏ Chúa Nhật, đời sống Kitô hữu dễ trở nên khô cằn. Nếu coi thường Thánh Lễ Chúa Nhật, linh hồn dần dần mất nhịp thở. Nếu không còn biết dành ngày của Chúa cho Chúa, con người rất dễ bị cuốn đi bởi công việc, tiền bạc, giải trí, mệt mỏi và những bận tâm không bao giờ dứt.

Chu kỳ bài đọc trong Mùa Thường Niên cũng cho thấy sự khôn ngoan của Hội Thánh. Các Chúa Nhật được sắp xếp theo chu kỳ ba năm: năm A thường đọc Tin Mừng theo Thánh Matthêu, năm B theo Thánh Marcô, năm C theo Thánh Luca. Còn các ngày thường theo chu kỳ hai năm, năm chẵn và năm lẻ, để cộng đoàn Dân Chúa được nuôi dưỡng phong phú bởi cả Cựu Ước lẫn Tân Ước. Nhờ đó, người tín hữu không chỉ nghe một vài đoạn quen thuộc, nhưng được dẫn vào toàn bộ lịch sử cứu độ, để nhận ra Thiên Chúa vẫn nói, vẫn hành động, vẫn đồng hành với dân Người qua mọi thời đại.

Màu xanh lá cây của Mùa Thường Niên cũng rất đẹp và rất thấm. Xanh lá là màu của sự sống, của hy vọng, của tăng trưởng. Cây không lớn lên trong một ngày. Đức tin cũng vậy. Không ai nên thánh chỉ sau một lần xúc động. Không ai trưởng thành thiêng liêng chỉ nhờ vài phút sốt sắng. Cây cần đất, cần nước, cần ánh sáng, cần thời gian, cần chịu nắng mưa. Linh hồn cũng cần Lời Chúa, Thánh Thể, cầu nguyện, hy sinh, kiên trì, sám hối và ân sủng. Có những ngày nhìn cây tưởng như không lớn, nhưng rễ đang âm thầm cắm sâu. Có những ngày đời sống đức tin tưởng như không có gì đặc biệt, nhưng nếu ta vẫn trung thành, Chúa đang làm việc trong chiều sâu mà mắt thường không thấy.

Thánh Vịnh nói: người công chính “như cây trồng bên dòng nước, sinh hoa trái đúng mùa, lá không bao giờ tàn úa.” Hình ảnh ấy rất hợp với Mùa Thường Niên. Người Kitô hữu được mời gọi trở thành cây xanh bên dòng suối ân sủng. Không phải cây giả để trang trí. Không phải cây khô chỉ còn hình thức. Không phải cây nhiều lá mà không có trái. Nhưng là cây thật, có rễ thật, có nhựa sống thật, có hoa trái thật. Hoa trái ấy là lòng thương xót, sự hiền lành, đức khiêm nhường, sự trung tín, tinh thần phục vụ, lòng quảng đại, khả năng tha thứ, và một đời sống âm thầm nhưng tỏa hương Tin Mừng.

Có lẽ bi kịch của nhiều người hôm nay là chỉ muốn những điều lớn lao, rực rỡ, khác thường, nhưng lại coi nhẹ những điều bình thường. Người ta dễ muốn làm việc vĩ đại cho Chúa, nhưng lại khó tử tế với người sống chung. Người ta dễ nói về yêu thương, nhưng lại khó nhịn một lời cay nghiệt. Người ta dễ sốt sắng trong ngày lễ, nhưng lại nguội lạnh trong đời thường. Người ta dễ xúc động trước Thánh Giá, nhưng lại né tránh thập giá nhỏ mỗi ngày. Mùa Thường Niên nhắc ta rằng sự thánh thiện không nhất thiết nằm ở những việc phi thường, mà thường bắt đầu từ cách ta sống những điều rất thường: một lời nói tử tế, một ánh mắt cảm thông, một việc bổn phận làm cho trọn, một lần im lặng để giữ bình an, một lần cúi xuống phục vụ mà không cần ai biết đến.

Đời sống gia đình cũng cần Mùa Thường Niên. Hôn nhân không chỉ đẹp trong ngày cưới. Tình yêu không chỉ thật trong những lời hứa long trọng. Gia đình không chỉ thánh thiêng khi mọi người cùng mặc đẹp đi lễ. Gia đình được xây bằng những ngày rất thường: nấu một bữa cơm, chờ nhau về, nhịn nhau một chút, tha thứ cho nhau nhiều lần, chăm sóc cha mẹ già, dạy con cầu nguyện, cùng nhau vượt qua thiếu thốn, bệnh tật, hiểu lầm và mệt mỏi. Một gia đình Công Giáo không chỉ sống đạo bằng bàn thờ trong nhà, nhưng bằng cách người trong nhà đối xử với nhau trước bàn thờ ấy.

Đời tu cũng cần Mùa Thường Niên. Người tu sĩ không chỉ đẹp trong ngày khấn dòng, không chỉ thánh thiện trong bộ áo dòng, không chỉ sốt sắng trong những giờ kinh trang nghiêm. Đời tu được kiểm chứng trong những ngày âm thầm: khi phải sống chung với anh em rất khác mình, khi phải vâng lời điều mình không thích, khi phải phục vụ nơi mình không chọn, khi phải cầu nguyện lúc lòng khô cạn, khi phải trung thành với Chúa mà không có cảm xúc nâng đỡ. Mùa Thường Niên dạy người tu sĩ rằng áo dòng chỉ đẹp thật khi bên trong còn xanh sự sống của ân sủng. Còn nếu bên ngoài vẫn xanh mà bên trong đã khô, thì đời tu chỉ còn là hình thức.

Đời linh mục cũng cần Mùa Thường Niên. Linh mục không chỉ là linh mục trên bàn thờ, trong ngày lễ lớn, giữa tiếng hát và hương trầm. Linh mục còn là linh mục khi lắng nghe một người đau khổ, khi thăm một bệnh nhân nghèo, khi kiên nhẫn với một giáo dân khó tính, khi âm thầm chuẩn bị bài giảng, khi giải tội cho một linh hồn trở về, khi đứng trước những áp lực mục vụ mà vẫn cố giữ trái tim mục tử. Mùa Thường Niên nhắc người linh mục rằng mầu nhiệm Chúa Kitô phải được cử hành không chỉ trong phẩm phục phụng vụ, mà còn trong từng thái độ phục vụ hằng ngày.

Mùa Thường Niên cũng là mùa của sứ vụ. Sau khi được nghe Lời Chúa, sau khi được nuôi dưỡng bởi Thánh Thể, người Kitô hữu không được ở mãi trong nhà thờ như trú ẩn khỏi thế gian. Họ phải đi ra. Đi ra không phải để hòa tan trong thế gian, nhưng để đem ánh sáng Tin Mừng vào thế gian. Đi ra để làm men trong bột, muối cho đời, ánh sáng cho trần gian. Đi ra để giữa một xã hội nhiều gian dối vẫn có người sống thật; giữa một thời đại nhiều vô cảm vẫn có người biết chạnh lòng thương; giữa một thế giới đề cao hưởng thụ vẫn có người biết hy sinh; giữa những đổ vỡ vẫn có người tin vào sự tha thứ; giữa những thất vọng vẫn có người gieo hy vọng.

Vì thế, Mùa Thường Niên là mùa rất cần cho đời sống đức tin. Không có Mùa Thường Niên, đức tin dễ chỉ là những cao điểm cảm xúc. Không có Mùa Thường Niên, phụng vụ dễ bị hiểu như những biến cố rời rạc. Không có Mùa Thường Niên, người tín hữu dễ quên rằng Chúa không chỉ hiện diện trong những ngày lễ trọng, mà còn hiện diện trong những buổi sáng thức dậy đi làm, trong những chiều mệt mỏi trở về, trong những bữa cơm đơn sơ, trong tiếng thở dài, trong giọt nước mắt, trong những bổn phận không tên và trong cả những ngày tưởng như chẳng có gì xảy ra.

Mùa Thường Niên nói với chúng ta một điều rất thấm: đừng coi thường những ngày thường. Vì chính trong những ngày thường, ta biết mình có thật sự thuộc về Chúa hay không. Ai cũng có thể sốt sắng một lúc. Ai cũng có thể xúc động trong một nghi lễ đẹp. Ai cũng có thể hứa nhiều khi lòng đang cháy. Nhưng sống trung thành mỗi ngày, yêu thương mỗi ngày, tha thứ mỗi ngày, cầu nguyện mỗi ngày, làm việc lành mỗi ngày, chịu đựng nhau mỗi ngày, bắt đầu lại mỗi ngày – đó mới là con đường nên thánh thật sự.

Xin Chúa cho chúng ta biết yêu mến Năm Phụng Vụ, không như một chuỗi ngày được đánh dấu trên lịch, nhưng như con đường Hội Thánh dẫn ta đến gần Chúa Kitô hơn. Xin cho chúng ta bước vào Mùa Thường Niên với trái tim khiêm tốn và tỉnh thức, để mỗi Chúa Nhật không chỉ là một thói quen giữ luật, nhưng là cuộc gặp gỡ sống động với Đấng Phục Sinh. Xin cho màu xanh của Mùa Thường Niên không chỉ là màu áo lễ trên bàn thờ, nhưng trở thành màu xanh của linh hồn chúng ta: xanh hy vọng, xanh sự sống, xanh trung tín, xanh của một đức tin đang lớn lên từng ngày.

Và sau cùng, xin cho mỗi người chúng ta hiểu rằng: đời sống Kitô hữu không chỉ được đo bằng những ngày lễ lớn, mà còn được đo bằng cách ta sống những ngày nhỏ bé. Không chỉ được đo bằng những lời kinh đọc trong nhà thờ, mà còn bằng cách ta đối xử với người bên cạnh sau khi ra khỏi nhà thờ. Không chỉ được đo bằng việc ta biết Chúa bao nhiêu, mà bằng việc ta để Chúa biến đổi mình bao nhiêu.

Mùa Thường Niên không tầm thường. Mùa Thường Niên là trường học của sự trung thành. Là mảnh đất của sự trưởng thành. Là con đường âm thầm để đức tin bén rễ. Là thời gian Chúa dạy ta nên thánh không phải bằng những điều ồn ào, nhưng bằng tình yêu bền bỉ trong những ngày rất thường.

Câu hỏi suy niệm cho cộng đoàn: Mùa Thường Niên năm nay, tôi (chúng ta) sẽ lớn lên ở khía cạnh nào của đời sống đức tin?

CHƯƠNG 2: LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ Ý NGHĨA THẦN HỌC CỦA MÙA THƯỜNG NIÊN

Mùa Thường Niên có nguồn gốc từ truyền thống Giáo Hội sơ khai: mỗi Chúa Nhật là “Phục Sinh nhỏ” – ngày cử hành mầu nhiệm Vượt Qua. Từ thế kỷ VI (Thánh Grêgôriô Cả), các tuần được đánh số. Năm 788, đan sĩ Alcuin thêm lời nguyện cho các Chúa Nhật sau Lễ Hiển Linh và Hiện Xuống.

Đỉnh cao là Công đồng Vatican II (Hiến chế Sacrosanctum Concilium số 106): khôi phục vị thế trung tâm của Chúa Nhật và định hình Mùa Thường Niên như thời gian cử hành toàn bộ mầu nhiệm Chúa Kitô chứ không phải “khoảng trống”. Thuật ngữ “Thường Niên” xuất phát từ ordinalis (đánh số theo thứ tự), nhấn mạnh sự liên tục và vững chắc của phụng vụ.

Ý nghĩa thần học sâu sắc:

Đây là mùa thánh hóa đời thường: Thánh Josemaría Escrivá dạy rằng Thiên Chúa muốn chúng ta nên thánh qua công việc bình thường (lau nhà, làm việc, chăm sóc gia đình).

Mầu nhiệm Chúa Kitô không chỉ ở các mùa cao điểm mà thấm nhuần mọi ngày: “Chúa ở cùng chúng ta mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20).

Tăng trưởng đức tin kiên trì, không kịch tính nhưng bền vững như cây xanh.

Chuẩn bị cho ngày Chúa trở lại trong vinh quang (Lễ Chúa Kitô Vua kết thúc năm Phụng Vụ).

Trong bối cảnh Việt Nam: Giữa đời sống bận rộn, Mùa Thường Niên mời gọi chúng ta biến lao động đồng áng, công xưởng, học đường thành phụng vụ sống động.

CHƯƠNG 3: MÙA THƯỜNG NIÊN: KHI ĐỜI THƯỜNG TRỞ THÀNH BÀN THỜ CỦA THIÊN CHÚA

Có một điều rất lạ trong đời sống đức tin: người ta thường dễ xúc động trước những mùa phụng vụ lớn, dễ sốt sắng khi bước vào Mùa Vọng, dễ lắng lòng trong Mùa Chay, dễ hân hoan trong Mùa Phục Sinh, dễ rộn ràng khi Giáng Sinh về; nhưng khi nghe đến Mùa Thường Niên, nhiều người lại tưởng như đó là một khoảng thời gian bình lặng, ít đặc biệt, không có gì nổi bật, thậm chí có người nghĩ đây chỉ là “mùa thường”, mùa của những ngày không có biến cố lớn. Thế nhưng, chính cái chữ “thường” ấy lại chất chứa một chiều sâu rất lớn. Bởi lẽ, Thiên Chúa không chỉ đến với ta trong những giờ phút long trọng, không chỉ chạm đến ta trong những đại lễ huy hoàng, không chỉ nói với ta trong những khoảnh khắc tâm hồn bừng cháy, mà Ngài còn âm thầm bước vào từng ngày rất nhỏ, từng việc rất quen, từng bổn phận rất bình thường, từng nhịp sống lặp đi lặp lại của đời ta. Mùa Thường Niên vì thế không phải là mùa “ít thánh”, càng không phải là mùa “trống” trong phụng vụ, nhưng là mùa Thiên Chúa dạy ta nhận ra rằng: đời thường cũng có thể trở thành thánh, nếu đời thường ấy được sống trong Đức Kitô.

Mùa Thường Niên có nguồn gốc rất sâu xa trong truyền thống phụng vụ của Hội Thánh. Ngay từ thời Giáo Hội sơ khai, mỗi Chúa Nhật đã được xem như một “Phục Sinh nhỏ”, một ngày của Chúa, một ngày cộng đoàn tín hữu tụ họp để cử hành mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô. Không phải chỉ đến Lễ Phục Sinh hằng năm người Kitô hữu mới mừng Chúa sống lại, nhưng mỗi Chúa Nhật, họ lại được đặt vào trung tâm của niềm tin ấy: Đức Kitô đã chết, Đức Kitô đã sống lại, Đức Kitô sẽ lại đến. Từ thế kỷ VI, đặc biệt dưới thời Thánh Grêgôriô Cả, các tuần trong năm bắt đầu được sắp xếp và đánh số rõ ràng hơn. Đến năm 788, đan sĩ Alcuin đã thêm các lời nguyện cho những Chúa Nhật sau Lễ Hiển Linh và sau Lễ Hiện Xuống, góp phần hình thành dần dần cấu trúc phụng vụ mà về sau được gọi là Mùa Thường Niên. Nhưng phải đến Công đồng Vatican II, nhất là trong Hiến chế Phụng vụ Thánh Sacrosanctum Concilium số 106, vị trí trung tâm của Chúa Nhật mới được phục hồi cách mạnh mẽ: Chúa Nhật là ngày nền tảng, ngày nguyên thủy, ngày lễ hàng tuần của mầu nhiệm Phục Sinh. Chính từ đó, Mùa Thường Niên được hiểu đúng hơn: không phải là phần dư của năm phụng vụ, không phải là khoảng chờ giữa các mùa lớn, nhưng là thời gian Hội Thánh cử hành toàn bộ mầu nhiệm Chúa Kitô trong dòng chảy bình thường của đời sống.

Chữ “Thường Niên” trong tiếng Việt đôi khi khiến người ta hiểu lầm. “Thường” không có nghĩa là tầm thường, nhạt nhẽo, kém quan trọng. Trong truyền thống phụng vụ, ý nghĩa của nó gắn với chữ ordinalis, nghĩa là được đánh số theo thứ tự. Mùa Thường Niên là mùa của những tuần lễ được xếp theo trật tự, liên tục, vững chắc. Điều này thật đẹp. Đức tin không chỉ sống bằng những khoảnh khắc cao trào. Đức tin cần một nhịp điệu. Đức tin cần sự bền bỉ. Đức tin cần những bước chân đều đặn. Có người hăng hái trong một mùa tĩnh tâm, nhưng sau đó nguội lạnh. Có người sốt sắng trong một dịp lễ lớn, nhưng khi trở về với bổn phận mỗi ngày thì đánh mất Chúa. Có người thích những cảm xúc đạo đức mạnh mẽ, nhưng lại không chịu nổi sự âm thầm của lòng trung tín. Mùa Thường Niên nhắc ta rằng đời Kitô hữu không chỉ là những lần “bừng cháy”, mà còn là những tháng ngày âm thầm giữ lửa. Không phải lúc nào Chúa cũng dẫn ta lên núi Tabor để thấy vinh quang. Nhiều khi Chúa đưa ta trở về căn bếp, cánh đồng, xưởng máy, lớp học, bệnh viện, nhà trọ, bàn làm việc, gia đình, cộng đoàn, để ở đó ta học sống Tin Mừng bằng những điều rất nhỏ.

Nếu Mùa Vọng dạy ta chờ đợi, Mùa Giáng Sinh dạy ta chiêm ngắm Thiên Chúa làm người, Mùa Chay dạy ta hoán cải, Mùa Phục Sinh dạy ta sống niềm vui chiến thắng sự chết, thì Mùa Thường Niên dạy ta để tất cả những mầu nhiệm ấy đi vào đời thường. Đức Kitô không chỉ được thờ lạy trong hang đá Bêlem, không chỉ được theo bước trên đường Thánh Giá, không chỉ được tung hô trong đêm Phục Sinh, mà còn được nhận ra nơi bữa cơm gia đình, nơi bàn tay lao động, nơi giọt mồ hôi của cha mẹ, nơi tiếng thở dài của người nghèo, nơi sự kiên nhẫn của người vợ, nơi sự hy sinh của người chồng, nơi bài học của đứa trẻ, nơi sự phục vụ âm thầm của người tu sĩ, nơi nụ cười của một người đang cố gắng sống tử tế dù lòng rất mệt. Thiên Chúa không khinh thường đời thường. Chính Con Thiên Chúa đã sống ba mươi năm âm thầm tại Nadarét trước khi rao giảng công khai. Ba mươi năm ấy là gì nếu không phải là một “Mùa Thường Niên” dài trong cuộc đời Đức Giêsu? Ngài làm việc, vâng phục, cầu nguyện, sống với gia đình, chia sẻ thân phận của những con người bình thường. Và chính trong sự bình thường ấy, Thiên Chúa đã thánh hóa đời người.

Ý nghĩa thần học sâu xa nhất của Mùa Thường Niên chính là thánh hóa đời thường. Thánh Josemaría Escrivá từng nhấn mạnh rằng Thiên Chúa muốn con người nên thánh ngay trong những công việc bình thường: lao động, học tập, chăm sóc gia đình, phục vụ xã hội, chu toàn bổn phận mỗi ngày. Điều đó không hề nhỏ. Một người mẹ lau nhà trong yêu thương cũng có thể đang dâng một của lễ. Một người cha vất vả nơi công xưởng để nuôi con cũng có thể đang sống một phụng vụ âm thầm. Một người nông dân cúi xuống ruộng đồng trong nắng gió, một người công nhân đứng hàng giờ bên dây chuyền sản xuất, một học sinh cố gắng học hành tử tế, một người trẻ chống lại cám dỗ sống buông thả, một cụ già lần chuỗi trong căn phòng nhỏ, một bệnh nhân chịu đau trong đức tin — tất cả những điều ấy, nếu được kết hiệp với Đức Kitô, đều có thể trở thành lời cầu nguyện. Thánh thiện không chỉ nằm trong nhà thờ. Thánh thiện bắt đầu từ nơi ta sống thật lòng với Chúa trong chính hoàn cảnh mình được đặt vào.

Mùa Thường Niên còn dạy ta một chân lý rất an ủi: mầu nhiệm Chúa Kitô không chỉ hiện diện trong những mùa cao điểm, nhưng thấm nhuần mọi ngày. Đức Giêsu đã hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20). Ngài không nói: “Thầy chỉ ở cùng anh em trong ngày lễ lớn.” Ngài cũng không nói: “Thầy chỉ ở cùng anh em khi anh em sốt sắng.” Ngài nói: “mọi ngày”. Mọi ngày nghĩa là cả ngày vui lẫn ngày buồn, cả ngày thành công lẫn ngày thất bại, cả ngày khỏe mạnh lẫn ngày bệnh tật, cả ngày được người khác hiểu lẫn ngày bị hiểu lầm, cả ngày lòng tràn đầy ánh sáng lẫn ngày tâm hồn mù mịt. Mùa Thường Niên là mùa của lời hứa “mọi ngày” ấy. Chúa ở với ta trong những buổi sáng phải thức dậy dù còn mệt. Chúa ở với ta khi cơm áo gạo tiền đè nặng. Chúa ở với ta khi ta cố nhịn một lời làm tổn thương người khác. Chúa ở với ta khi ta âm thầm tha thứ mà không ai biết. Chúa ở với ta khi ta không còn cảm thấy gì trong cầu nguyện nhưng vẫn trung thành quỳ xuống. Và có lẽ chính trong những lúc rất bình thường ấy, đức tin của ta mới được thanh luyện sâu xa nhất.

Màu xanh lá cây của Mùa Thường Niên cũng là một bài giảng không lời. Xanh là màu của sự sống, của hy vọng, của tăng trưởng. Cây không lớn lên bằng tiếng động. Hạt giống không nảy mầm trong ồn ào. Rễ cây không đâm sâu bằng những tràng pháo tay. Tất cả diễn ra âm thầm. Đức tin cũng vậy. Có những người muốn đời sống thiêng liêng lúc nào cũng phải có cảm xúc mạnh, phải có dấu lạ, phải có sự mới mẻ, phải có điều gì đó làm mình rung động. Nhưng Thiên Chúa thường đào tạo linh hồn bằng sự bền bỉ hơn là bằng cảm xúc. Một lời kinh đọc mỗi ngày, một Thánh Lễ tham dự trung thành, một việc bác ái âm thầm, một lần xét mình chân thật, một quyết tâm sửa đổi nhỏ, một giây phút thinh lặng trước Chúa — tất cả giống như từng giọt nước tưới vào gốc cây. Không ai thấy cây lớn từng phút, nhưng sau một thời gian, người ta nhận ra nó đã xanh hơn, vững hơn, sâu rễ hơn. Mùa Thường Niên là mùa của thứ tăng trưởng ấy: không kịch tính nhưng thật; không ồn ào nhưng bền; không rực rỡ tức thời nhưng sinh hoa trái lâu dài.

Trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, Mùa Thường Niên càng mang một ý nghĩa đặc biệt. Người Việt Nam sống giữa bao bộn bề: người nông dân lo mùa màng, người công nhân lo tăng ca, người lao động nghèo lo từng bữa ăn, người trẻ lo học hành và tương lai, cha mẹ lo cho con cái, người già lo bệnh tật, người di dân lo chỗ ở, người buôn bán lo từng ngày mưu sinh. Nhiều người nghĩ rằng đời sống đạo chỉ là đi lễ Chúa Nhật, đọc kinh tối, tham gia vài sinh hoạt đạo đức. Những điều ấy rất quý, nhưng chưa đủ. Mùa Thường Niên mời gọi ta đem Chúa vào giữa ruộng đồng, công xưởng, trường học, văn phòng, bệnh viện, chợ búa, đường phố và cả những căn nhà thuê chật hẹp. Một người Công Giáo không chỉ sống đạo trong nhà thờ, mà còn sống đạo nơi cách mình làm ăn, cách mình nói năng, cách mình đối xử với người yếu thế, cách mình sử dụng tiền bạc, cách mình nuôi dạy con, cách mình tha thứ trong gia đình, cách mình giữ lương tâm ngay thẳng giữa một xã hội nhiều gian dối.

Mùa Thường Niên nhắc chúng ta rằng bàn thờ không chỉ có trong cung thánh. Có một bàn thờ khác nằm ngay trong đời sống hằng ngày: bàn thờ của bổn phận. Người mẹ thức khuya chăm con bệnh, đó là bàn thờ. Người cha nhẫn nhịn vất vả để gia đình được bình an, đó là bàn thờ. Người tu sĩ âm thầm chu toàn việc nhỏ trong cộng đoàn mà không cần ai khen, đó là bàn thờ. Người giáo dân sống trung thực trong kinh doanh dù có thể kiếm lời bằng gian dối, đó là bàn thờ. Người trẻ giữ mình trong sạch giữa một thế giới dễ buông thả, đó là bàn thờ. Người nghèo vẫn biết chia sẻ với người nghèo hơn, đó là bàn thờ. Khi đời thường được sống trong đức tin, nó không còn là chuỗi ngày vô nghĩa, nhưng trở thành phụng vụ sống động. Và có lẽ Thiên Chúa vui nhất không chỉ khi ta hát thật hay trong nhà thờ, mà còn khi ta sống thật đẹp ngoài đời.

Mùa Thường Niên cũng là mùa dạy ta trưởng thành trong đức tin. Đức tin non nớt thường chỉ tìm Chúa khi có nhu cầu, khi đau khổ, khi cần phép lạ, khi gặp biến cố. Đức tin trưởng thành thì tìm Chúa cả khi mọi sự bình thường. Đức tin non nớt dễ sốt sắng khi được an ủi, nhưng nguội lạnh khi không còn cảm xúc. Đức tin trưởng thành thì vẫn trung thành cả khi khô khan. Đức tin non nớt thích những điều phi thường, còn đức tin trưởng thành nhận ra Chúa trong những điều bình thường. Có khi một người không bỏ đạo vì những tội lớn, nhưng vì họ để đời thường trôi qua mà không còn ý thức Chúa hiện diện. Họ vẫn làm việc, vẫn ăn uống, vẫn gặp gỡ, vẫn dùng điện thoại, vẫn đi lễ, nhưng lòng dần xa Chúa. Mùa Thường Niên đến như một tiếng chuông nhẹ nhàng: hãy trở lại với Chúa trong chính nhịp sống hằng ngày. Đừng đợi đến Mùa Chay mới sám hối. Đừng đợi đến Giáng Sinh mới mở lòng. Đừng đợi đến Phục Sinh mới vui mừng. Hãy để từng ngày trở thành một bước tiến nhỏ về phía Chúa.

Cuối năm phụng vụ, Mùa Thường Niên hướng chúng ta về Lễ Chúa Kitô Vua Vũ Trụ. Điều này thật sâu sắc. Những tuần lễ bình thường không trôi vào hư vô, nhưng dẫn ta đến vương quyền của Đức Kitô. Đời thường không phải là vòng lặp vô nghĩa, nhưng là hành trình tiến về ngày Chúa trở lại trong vinh quang. Mỗi việc nhỏ hôm nay đều có giá trị vĩnh cửu nếu được làm vì tình yêu. Một lời nói tử tế, một lần tha thứ, một chén nước trao cho người bé nhỏ, một hy sinh âm thầm, một việc bổn phận được chu toàn trong lương tâm ngay thẳng — tất cả sẽ được đặt dưới ánh sáng của Vua Kitô. Ngày cuối cùng, có lẽ Chúa sẽ không hỏi ta đã làm được bao nhiêu điều khiến thiên hạ trầm trồ, nhưng sẽ hỏi ta đã yêu thế nào trong những ngày rất thường. Ta đã sống ra sao khi không ai nhìn thấy? Ta đã trung thành thế nào khi không ai vỗ tay? Ta đã giữ lòng ngay thẳng thế nào khi có thể gian dối mà không ai biết? Ta đã nhận ra Chúa thế nào nơi những người bé nhỏ ở bên cạnh ta?

Vì thế, đừng xem nhẹ Mùa Thường Niên. Đừng xem nhẹ những ngày bình thường. Đừng xem nhẹ một Thánh Lễ Chúa Nhật quen thuộc. Đừng xem nhẹ một lời kinh sáng, một phút xét mình tối, một việc nhỏ làm vì yêu thương. Đừng xem nhẹ căn bếp, cánh đồng, lớp học, công xưởng, văn phòng, phòng bệnh, nhà dòng, giáo xứ, gia đình. Chính ở đó, Chúa đang chờ ta. Chính ở đó, Tin Mừng phải được sống. Chính ở đó, màu xanh của hy vọng phải lớn lên. Chính ở đó, người Kitô hữu được mời gọi trở thành men, muối và ánh sáng. Một đời sống chỉ sốt sắng trong nhà thờ mà ngoài đời thiếu yêu thương thì chưa phải là đời sống được Tin Mừng thấm nhập. Một người chỉ đạo đức trong các mùa lễ lớn mà trong ngày thường lại vô tâm, nóng nảy, gian dối, ích kỷ, thì vẫn chưa hiểu Mùa Thường Niên muốn dạy gì. Mùa Thường Niên không làm cho phụng vụ nghèo đi; trái lại, nó làm cho cả đời sống trở thành phụng vụ.

Có lẽ điều đẹp nhất của Mùa Thường Niên là nó nói với ta rằng: không có ngày nào là vô nghĩa nếu ngày ấy được sống với Chúa. Không có công việc nào là quá nhỏ nếu công việc ấy được làm bằng tình yêu. Không có bổn phận nào là tầm thường nếu bổn phận ấy được dâng lên như của lễ. Không có giọt mồ hôi nào bị lãng quên nếu giọt mồ hôi ấy được đổ ra trong trung tín. Không có hy sinh âm thầm nào mất đi nếu hy sinh ấy được kết hợp với Thập Giá Đức Kitô. Đời thường có thể rất mệt, rất lặp lại, rất âm thầm, rất ít người hiểu, nhưng trong ánh sáng đức tin, đời thường là nơi Thiên Chúa đang làm việc. Và người biết gặp Chúa trong đời thường là người đã chạm đến một chiều sâu rất lớn của đời sống Kitô hữu.

Xin cho mỗi chúng ta biết yêu Mùa Thường Niên, không phải vì nó dễ dàng, nhưng vì nó thật gần với đời mình. Xin cho ta biết sống từng ngày như một lời đáp lại tình yêu Chúa. Xin cho ta biết biến lao động thành lời cầu nguyện, biến bổn phận thành của lễ, biến gia đình thành mái nhà của Tin Mừng, biến cộng đoàn thành nơi hiệp thông, biến những điều bình thường thành con đường nên thánh. Và xin cho màu xanh của Mùa Thường Niên không chỉ nằm trên áo lễ của linh mục, nhưng thấm vào linh hồn ta: xanh của hy vọng, xanh của sự sống, xanh của một đức tin đang lớn lên từng ngày, âm thầm mà bền bỉ, nhỏ bé mà vững chắc, khiêm tốn mà đầy sức sống.

Bởi vì sau cùng, Chúa không chỉ đến trong những mùa rực rỡ. Chúa đến trong từng ngày rất thường. Và ai biết sống đời thường với Chúa, người ấy đã bắt đầu nếm được hương vị của Nước Trời ngay giữa trần gian.

CHƯƠNG 4: MÀU XANH CỦA ĐỜI THƯỜNG VÀ NHỮNG ÁNH LỄ SOI VÀO HÀNH TRÌNH ĐỨC TIN

Trong đời sống phụng vụ của Hội Thánh, Mùa Thường Niên thường bị nhiều người hiểu lầm như một khoảng thời gian “ít đặc biệt”, một mùa không có gì nổi bật, một đoạn dài nằm giữa những mùa lớn như Mùa Vọng, Giáng Sinh, Mùa Chay và Phục Sinh. Nhưng nếu nhìn bằng con mắt đức tin, ta sẽ thấy Mùa Thường Niên không hề là một mùa “bình thường” theo nghĩa tầm thường, nhạt nhòa hay không quan trọng. Trái lại, đây là mùa rất sâu, rất thật, rất gần với đời sống của người Kitô hữu. Bởi vì phần lớn đời người không diễn ra trong những biến cố rực rỡ, không sống mãi trong những ngày lễ hội, không luôn đứng trên núi Tabor, cũng không ngày nào cũng là lễ Phục Sinh long trọng. Phần lớn đời người là những ngày rất thường: thức dậy, làm việc, cầu nguyện, gặp gỡ, phục vụ, lo toan, hy sinh, chịu đựng, tha thứ, làm lại, bước tiếp. Chính trong cái thường ngày ấy, đức tin được thử thách. Chính trong cái bình thường ấy, lòng mến được đo lường. Chính trong những việc nhỏ bé, âm thầm, lặp đi lặp lại ấy, người ta biết mình có thật sự thuộc về Chúa hay không.

Mùa Thường Niên vì thế là mùa của sự trưởng thành. Nếu Mùa Vọng dạy ta biết chờ đợi, Mùa Giáng Sinh dạy ta chiêm ngắm Thiên Chúa làm người, Mùa Chay dạy ta sám hối, Mùa Phục Sinh dạy ta sống niềm vui chiến thắng của Đức Kitô, thì Mùa Thường Niên dạy ta đưa tất cả những mầu nhiệm ấy vào đời sống mỗi ngày. Một đức tin chỉ sáng lên trong nhà thờ nhưng tắt lịm ngoài đời thì chưa phải là đức tin trưởng thành. Một lòng đạo chỉ sốt sắng khi có lễ lớn, rước kiệu, hoa nến, ca đoàn, nhưng lại khô cứng trong gia đình, lạnh lùng nơi cộng đoàn, vô cảm trước người nghèo, thì vẫn còn cần được thanh luyện rất nhiều. Mùa Thường Niên nhắc ta rằng: theo Chúa không chỉ là có những khoảnh khắc thiêng liêng, mà là để Chúa đi vào từng nhịp thở, từng lựa chọn, từng lời nói, từng công việc, từng tương quan và từng ngày sống.

Màu sắc đặc trưng của Mùa Thường Niên là màu xanh lá. Đây không phải là một chọn lựa trang trí đơn thuần, nhưng là một biểu tượng phụng vụ rất sâu sắc. Màu xanh lá là màu của sự sống, của cây cỏ, của mầm non, của ruộng đồng, của hy vọng, của sự lớn lên âm thầm nhưng bền bỉ. Người ta không thấy cây lớn lên từng giây, nhưng qua tháng ngày, cây vẫn lớn. Người ta không thấy hạt giống nảy mầm trong lòng đất, nhưng khi thời gian đủ chín, mầm xanh sẽ nhú lên. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Không phải lúc nào người tín hữu cũng cảm thấy mình sốt sắng. Không phải ngày nào cầu nguyện cũng đầy nước mắt. Không phải Thánh Lễ nào cũng đem lại cảm xúc mạnh mẽ. Không phải lần xưng tội nào cũng làm ta biến đổi ngay lập tức. Nhưng nếu ta kiên trì ở lại trong Chúa, kiên trì nghe Lời Chúa, kiên trì lãnh nhận Thánh Thể, kiên trì sống bác ái, kiên trì tập tha thứ, kiên trì sửa mình, thì ơn Chúa vẫn âm thầm làm việc trong linh hồn ta như nhựa sống âm thầm chảy trong thân cây.

Màu xanh lá trước hết là biểu tượng của sự sống mới trong Đức Kitô. Người Kitô hữu không chỉ sống bằng hơi thở tự nhiên, bằng cơm áo, bằng tiền bạc, bằng sức khỏe, bằng thành công hay bằng những tương quan xã hội. Người Kitô hữu sống bằng sự sống của Chúa. Qua Bí tích Rửa Tội, ta được tháp nhập vào Đức Kitô, được chết đi cho con người cũ và sống đời sống mới trong Người. Nhưng sự sống mới ấy không phải là một vật được trao một lần rồi để đó. Sự sống ấy cần được nuôi dưỡng, bảo vệ và phát triển. Một cây non nếu không được tưới nước sẽ héo. Một ngọn lửa nếu không được thêm củi sẽ tàn. Một đức tin nếu không được cầu nguyện, học hỏi, thực hành và thanh luyện sẽ dần trở nên lạnh lẽo. Vì thế, màu xanh của Mùa Thường Niên là lời nhắc rất hiền nhưng cũng rất nghiêm: con đã nhận sự sống mới trong Đức Kitô, nhưng con có đang để sự sống ấy lớn lên không? Con đã là con cái Chúa, nhưng con có sống như con cái Chúa không? Con đã được gọi là người có đạo, nhưng đời con có thực sự tỏa ra mùi hương của Tin Mừng không?

Màu xanh lá cũng là biểu tượng của hy vọng. Đời người có quá nhiều lúc mỏi mệt. Có những gia đình tưởng như không còn có thể hàn gắn. Có những người trẻ hoang mang không biết tương lai đi về đâu. Có những người nghèo nhìn tháng ngày trôi qua mà chỉ thấy nợ nần, bệnh tật, gánh nặng. Có những tu sĩ, linh mục, chủng sinh, giáo dân phục vụ lâu năm mà lòng chợt khô cạn, thấy mình vẫn làm việc của Chúa nhưng bên trong lại ít còn niềm vui với Chúa. Có những người đã cầu nguyện rất nhiều mà dường như Chúa vẫn thinh lặng. Mùa Thường Niên, với màu xanh của hy vọng, nói với ta rằng: đừng vội kết luận đời mình đã hết mùa sinh trái. Đừng tưởng đất khô là đất chết. Đừng tưởng mùa lặng là mùa vô nghĩa. Đừng tưởng những ngày không có phép lạ là những ngày không có Chúa. Thiên Chúa thường làm việc trong âm thầm. Người không luôn biến đá thành bánh trước mắt ta, nhưng Người dạy ta biết sống nhờ Lời Người. Người không luôn cất thập giá khỏi vai ta ngay lập tức, nhưng Người ban sức để ta không gục ngã. Người không luôn mở con đường lớn trước mặt, nhưng Người thắp một ngọn đèn đủ sáng cho bước chân hôm nay.

Màu xanh lá còn là biểu tượng của sự tăng trưởng thiêng liêng. Đức tin, đức cậy và đức mến không thể chỉ nằm trong sách giáo lý, trong lời tuyên xưng hay trong những công thức đẹp. Đức tin phải lớn lên qua thử thách. Đức cậy phải lớn lên giữa đêm tối. Đức mến phải lớn lên trong những va chạm, khác biệt và tổn thương. Người ta không biết mình có đức tin mạnh hay không khi mọi sự đều thuận lợi; người ta chỉ biết điều ấy khi sóng gió đến mà mình vẫn không buông tay Chúa. Người ta không biết mình có đức cậy thật hay không khi tương lai sáng sủa; người ta chỉ biết điều ấy khi trước mặt mịt mù mà lòng vẫn nói: “Lạy Chúa, con tín thác nơi Ngài.” Người ta không biết mình có đức mến thật hay không khi ai cũng dễ thương; người ta chỉ biết điều ấy khi phải yêu một người khó yêu, tha thứ cho một người làm mình đau, tiếp tục phục vụ khi không được biết ơn, tiếp tục hiền lành khi bị hiểu lầm. Mùa Thường Niên là trường học của sự trưởng thành ấy. Không ồn ào, không phô trương, nhưng rất thật.

Bởi vậy, việc trang trí nhà thờ, cung thánh, bàn thờ gia đình bằng lá xanh, cây cỏ, hoa lá đơn sơ trong Mùa Thường Niên cũng mang một ý nghĩa rất đẹp. Cây xanh trong nhà thờ không chỉ để làm đẹp không gian phụng vụ, nhưng còn như một lời giảng âm thầm: hãy sống, hãy lớn lên, hãy bén rễ sâu trong Chúa. Bàn thờ gia đình có một nhánh lá xanh, một chậu cây nhỏ, một ngọn nến bên cạnh Thánh Giá hay ảnh Chúa, ảnh Đức Mẹ, có thể trở thành lời nhắc nhở mỗi ngày rằng đức tin không phải chỉ được sống trong nhà thờ, mà còn phải được nuôi dưỡng trong mái ấm. Một gia đình có thể rất nghèo, không có những vật dụng trang trí đắt tiền, nhưng nếu có một góc cầu nguyện sạch sẽ, một cây xanh nhỏ, một quyển Kinh Thánh mở ra, một bầu khí yêu thương và biết tha thứ, thì nơi ấy đã có dấu chỉ của Mùa Thường Niên: sự sống của Chúa đang lớn lên giữa đời thường.

Tuy nhiên, Mùa Thường Niên không chỉ có màu xanh trải dài. Trong dòng chảy ấy, Hội Thánh cử hành nhiều lễ trọng và lễ kính quan trọng, như những ngọn đèn lớn được đặt trên con đường đức tin, để chiếu sáng từng khía cạnh của mầu nhiệm Đức Kitô. Những lễ này không làm gián đoạn ý nghĩa của Mùa Thường Niên, nhưng làm cho Mùa Thường Niên thêm phong phú. Nếu màu xanh nói về sự lớn lên âm thầm, thì các lễ trọng và lễ kính như những tia sáng giúp ta nhận ra mình đang lớn lên về đâu, sống vì ai, hy vọng vào điều gì và bước theo Đấng nào.

Trước hết, Lễ Chúa Biến Hình, cử hành ngày 6 tháng 8, là một trong những lễ rất đẹp trong hành trình đức tin. Trên núi Tabor, Đức Giêsu tỏ vinh quang thần tính của Người trước mặt các môn đệ. Khuôn mặt Người chói lọi, y phục Người trở nên trắng tinh, và các môn đệ được nếm trước ánh sáng Phục Sinh. Nhưng điều đáng suy nghĩ là ánh sáng ấy không được trao để các môn đệ ở mãi trên núi. Phêrô muốn dựng ba lều, muốn giữ lại giây phút huy hoàng ấy, nhưng Chúa Giêsu dẫn các ông xuống núi, trở về với con đường thập giá. Lễ Chúa Biến Hình vì thế dạy ta rằng những giây phút sáng láng trong đời sống thiêng liêng là ơn ban, nhưng không phải để ta trốn khỏi đời thường. Có những lúc ta cầu nguyện rất sốt sắng, tham dự một kỳ tĩnh tâm rất cảm động, dự một Thánh Lễ rất sâu, nghe một bài giảng chạm vào lòng, cảm thấy Chúa rất gần. Nhưng sau đó, ta vẫn phải trở về với bổn phận, với gia đình, với cộng đoàn, với công việc, với những người khó tính, với những vấn đề chưa được giải quyết. Ánh sáng Tabor không miễn cho ta khỏi thập giá; ánh sáng ấy giúp ta đi qua thập giá mà không tuyệt vọng.

Trong đời thường, ai cũng cần một “Tabor” nào đó để nhớ rằng cuộc đời không chỉ là bóng tối. Một người mẹ vất vả nuôi con cần có những giây phút nhìn thấy nụ cười của con để có thêm sức. Một linh mục mệt mỏi vì mục vụ cần có những lúc quỳ trước Thánh Thể để nhớ mình không phục vụ một công việc, mà phục vụ Chúa và dân Chúa. Một người trẻ đang lạc hướng cần có một tia sáng để biết rằng mình không vô nghĩa. Lễ Chúa Biến Hình nói với chúng ta: trong Đức Kitô, đời thường được soi sáng bởi vinh quang thần linh. Đừng nhìn cuộc đời chỉ bằng đôi mắt của mệt mỏi. Đừng nhìn con người chỉ bằng vết thương và khuyết điểm. Đừng nhìn Hội Thánh chỉ bằng những yếu đuối của con người. Sau khuôn mặt bị đánh đòn của Đức Kitô là khuôn mặt vinh quang. Sau thập giá là Phục Sinh. Sau những ngày xanh âm thầm của Mùa Thường Niên là ánh sáng không tàn của Nước Trời.

Lễ Suy Tôn Thánh Giá, cử hành ngày 14 tháng 9, lại đưa ta đến trung tâm của mầu nhiệm cứu độ. Thánh Giá không chỉ là một biểu tượng tôn giáo treo trên tường, đeo trên cổ hay đặt trên bàn thờ. Thánh Giá là nơi tình yêu Thiên Chúa đi đến tận cùng. Thế gian thường sợ thập giá, né tránh đau khổ, tìm cách loại bỏ hy sinh, chạy theo tiện nghi và thành công. Nhưng Kitô giáo không che giấu Thánh Giá. Hội Thánh suy tôn Thánh Giá không phải vì yêu đau khổ, nhưng vì nơi Thánh Giá, đau khổ được tình yêu cứu chuộc. Nơi Thánh Giá, sự dữ không có tiếng nói cuối cùng. Nơi Thánh Giá, Thiên Chúa không đứng xa nỗi đau của con người, nhưng đi vào tận đáy nỗi đau ấy để biến nó thành con đường cứu độ.

Giữa Mùa Thường Niên, Lễ Suy Tôn Thánh Giá nhắc ta rằng đời thường nào cũng có thập giá. Thập giá của bệnh tật, thập giá của tuổi già, thập giá của nghèo khó, thập giá của gia đình bất hòa, thập giá của con cái hư hỏng, thập giá của cô đơn, thập giá của hiểu lầm, thập giá của phục vụ mà không được biết ơn, thập giá của đời tu khi phải chiến đấu với chính mình, thập giá của người làm mục vụ khi yêu thương mà vẫn bị chống đối. Nhưng điều quan trọng không phải là có thập giá hay không; điều quan trọng là ta vác thập giá ấy với ai. Một thập giá không có Đức Kitô dễ trở thành tuyệt vọng. Nhưng một thập giá được kết hợp với Đức Kitô có thể trở thành nguồn ơn cứu độ. Người Kitô hữu không được mời gọi đi tìm đau khổ, nhưng khi đau khổ đến, họ được mời gọi ôm lấy thập giá với lòng tin rằng Chúa đã đi qua con đường ấy trước mình.

Lễ Cung Hiến Thánh Đường cũng là một lễ mang ý nghĩa rất sâu trong đời sống Hội Thánh. Khi cử hành việc cung hiến một thánh đường, cộng đoàn không chỉ mừng một công trình xây dựng bằng đá, gạch, xi măng, gỗ, kính màu hay những đường nét kiến trúc. Thánh đường là nơi cộng đoàn tụ họp để nghe Lời Chúa, cử hành Thánh Thể, lãnh nhận các bí tích, cầu nguyện, than khóc, tạ ơn, xin ơn, được sinh ra trong đức tin, được nuôi dưỡng trong ân sủng và được tiễn đưa về với Chúa khi cuộc đời kết thúc. Một ngôi nhà thờ không chỉ là một tòa nhà; đó là mái nhà thiêng liêng của bao thế hệ. Có những người đã được rửa tội nơi đó, rước lễ lần đầu nơi đó, lãnh Bí tích Thêm Sức nơi đó, kết hôn nơi đó, xưng tội nơi đó, khóc với Chúa nơi đó, và một ngày nào đó, linh cữu của họ cũng được đưa vào nơi đó để cộng đoàn cầu nguyện lần cuối.

Nhưng Lễ Cung Hiến Thánh Đường còn nhắc ta điều quan trọng hơn: chính chúng ta là đền thờ sống động của Thiên Chúa. Nhà thờ bằng đá dù đẹp đến đâu cũng không thể thay thế một cộng đoàn sống động. Một cung thánh lộng lẫy mà cộng đoàn chia rẽ thì vẫn là một nỗi đau. Một nhà thờ rộng lớn mà người nghèo bị bỏ quên, người yếu đuối bị khinh chê, người tội lỗi không dám bước vào vì sợ bị xét đoán, thì vẻ đẹp bên ngoài chưa phản ánh được vẻ đẹp của Tin Mừng. Thiên Chúa muốn ngự trong lòng người. Người muốn mỗi tín hữu trở thành một viên đá sống động xây nên ngôi đền thiêng liêng là Hội Thánh. Vì thế, mỗi khi mừng Lễ Cung Hiến Thánh Đường, ta không chỉ hỏi: nhà thờ của giáo xứ mình có đẹp không? Ta còn phải hỏi: linh hồn tôi có còn là nơi Chúa được tôn thờ không? Gia đình tôi có là một nhà thờ nhỏ không? Cộng đoàn tôi có là nơi người ta gặp được lòng thương xót của Chúa không?

Lễ Chúa Ba Ngôi, được cử hành vào Chúa Nhật sau Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, đưa Hội Thánh vào trung tâm sâu thẳm nhất của đức tin Kitô giáo: Thiên Chúa là Cha, Con và Thánh Thần. Mầu nhiệm Ba Ngôi không phải là một bài toán thần học để trí óc con người giải thích cho hết. Đây là mầu nhiệm tình yêu. Thiên Chúa không phải là Đấng cô độc. Thiên Chúa là hiệp thông, là trao ban, là tình yêu tự bản thể. Chúa Cha yêu Chúa Con, Chúa Con yêu Chúa Cha, và tình yêu ấy là Chúa Thánh Thần. Khi tuyên xưng Thiên Chúa Ba Ngôi, ta tuyên xưng rằng nguồn gốc của vũ trụ không phải là ngẫu nhiên lạnh lùng, nhưng là tình yêu. Con người được tạo dựng không phải để sống ích kỷ, khép kín, cô lập, nhưng để hiệp thông, yêu thương và trao ban.

Trong Mùa Thường Niên, Lễ Chúa Ba Ngôi soi sáng đời sống gia đình, cộng đoàn và Hội Thánh. Gia đình không thể sống nếu mỗi người chỉ khư khư giữ cái tôi của mình. Cộng đoàn không thể bình an nếu ai cũng muốn mình là trung tâm. Giáo xứ không thể hiệp nhất nếu các hội đoàn cạnh tranh nhau, nếu người phục vụ biến việc đạo thành sân khấu của danh dự cá nhân. Đời tu không thể đẹp nếu thiếu hiệp thông huynh đệ. Đời linh mục không thể sinh hoa trái nếu tách mình khỏi Đức Kitô, khỏi Giám mục, khỏi anh em linh mục và khỏi đoàn chiên. Mầu nhiệm Ba Ngôi mời gọi ta sống một linh đạo hiệp thông: biết lắng nghe, biết nhường chỗ, biết đón nhận khác biệt, biết nói sự thật trong bác ái, biết phục vụ mà không chiếm hữu, biết yêu mà không áp đặt. Nơi nào có hiệp thông, nơi đó có dấu vết của Ba Ngôi. Nơi nào chia rẽ, ganh tị, nói xấu, loại trừ, nơi đó người ta có thể vẫn nhân danh Chúa, nhưng lại làm lu mờ dung nhan của Thiên Chúa tình yêu.

Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô, thường được gọi là Corpus Christi, là một đỉnh cao rất đặc biệt trong đời sống phụng vụ. Nếu Mùa Thường Niên là mùa sống đức tin giữa đời thường, thì Bí tích Thánh Thể chính là lương thực nuôi dưỡng đời thường ấy. Không ai có thể sống đời Kitô hữu bằng sức riêng. Không ai có thể yêu thương, tha thứ, khiêm nhường, phục vụ, trung tín và hy sinh lâu dài nếu không được nuôi bằng chính Chúa. Thánh Thể không phải chỉ là một nghi thức đẹp trong nhà thờ; Thánh Thể là Đức Kitô trao ban chính mình cho ta. Người không chỉ dạy ta yêu; Người trở thành lương thực để ta có sức yêu. Người không chỉ nói về hy sinh; Người bẻ mình ra để nuôi nhân loại. Người không chỉ ở gần ta bằng lời hứa; Người ở lại với ta bằng Mình và Máu Người.

Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô nhắc cộng đoàn rằng Thánh Lễ là trung tâm của đời sống Kitô hữu. Một giáo xứ có nhiều sinh hoạt mà thiếu lòng yêu mến Thánh Thể thì dễ trở thành một tổ chức xã hội. Một người đi lễ đều đặn nhưng không để Thánh Thể biến đổi đời mình thì vẫn còn đứng ngoài chiều sâu của mầu nhiệm. Rước lễ không chỉ là tiến lên nhận Bánh Thánh; rước lễ là để Đức Kitô đi vào đời ta, chữa lành tâm hồn ta, làm mềm trái tim ta, uốn lại ý chí ta, biến đổi cách ta sống. Nếu ta vừa rước Chúa mà vẫn nuôi hận thù, vẫn cố chấp, vẫn gian dối, vẫn khinh người nghèo, vẫn làm tổn thương gia đình, thì ta cần quỳ xuống thật lâu trước Thánh Thể để xin Chúa bẻ vỡ sự cứng lòng của mình. Thánh Thể không chỉ để tôn thờ trên bàn thờ, mà còn phải được kéo dài trong đời sống bác ái. Người đã ăn Bánh Hằng Sống thì cũng phải trở thành tấm bánh được bẻ ra cho anh chị em mình.

Lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu lại mở ra cho ta một chiều sâu rất dịu dàng: trái tim của Thiên Chúa. Trong một thế giới nhiều lạnh lùng, nhiều tính toán, nhiều tổn thương, nhiều phản bội, hình ảnh Thánh Tâm Chúa Giêsu là lời nhắc rằng nơi Thiên Chúa có một trái tim yêu đến cùng. Trái tim ấy đã rung động trước người đau khổ, đã chạnh lòng thương đám đông bơ vơ như chiên không người chăn, đã khóc trước mộ Lazarô, đã tha thứ cho người phụ nữ tội lỗi, đã nhìn Phêrô sau khi ông chối Thầy, đã mở ra trên thập giá để máu và nước chảy ra. Trái tim ấy không yêu bằng lời nói suông. Trái tim ấy yêu bằng hiến thân.

Lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu trong Mùa Thường Niên là lời mời gọi ta xét lại trái tim mình. Trái tim ta còn biết thương không? Còn biết đau trước nỗi đau của người khác không? Còn biết rung động trước người nghèo không? Còn biết xót xa khi thấy gia đình tan vỡ, người trẻ lạc hướng, người già cô đơn, người tội lỗi mặc cảm, người yếu đuối bị loại trừ không? Hay trái tim ta đã trở nên chai đá vì quá nhiều tính toán, quá nhiều tự ái, quá nhiều tham vọng, quá nhiều mệt mỏi? Có những người vẫn làm việc đạo rất nhiều nhưng trái tim lại thiếu hiền lành. Có những người nói về Chúa rất hay nhưng lời nói lại sắc như dao. Có những người bảo vệ sự thật nhưng quên mất lòng thương xót. Thánh Tâm Chúa Giêsu dạy ta rằng sự thật không bao giờ được tách khỏi tình yêu, và tình yêu thật không bao giờ bỏ rơi sự thật. Trái tim của người môn đệ phải được uốn theo trái tim Thầy: hiền lành, khiêm nhường, thương xót, trung tín và dám chịu tổn thương vì yêu.

Cuối cùng, Lễ Chúa Kitô Vua Vũ Trụ, được cử hành vào Chúa Nhật XXXIV Mùa Thường Niên, khép lại năm phụng vụ bằng một tuyên xưng mạnh mẽ: Đức Kitô là Vua. Nhưng vương quyền của Người không giống quyền lực thế gian. Người không cai trị bằng bạo lực, không thống trị bằng sợ hãi, không dùng ngai vàng để đè bẹp người khác. Ngai của Người là Thánh Giá. Vương miện của Người là vòng gai. Luật của Người là yêu thương. Sức mạnh của Người là tự hiến. Khi Hội Thánh tuyên xưng Đức Kitô là Vua Vũ Trụ, Hội Thánh không chỉ tuyên xưng một danh hiệu long trọng, mà còn đặt lại câu hỏi tận căn cho mỗi người: ai đang thật sự làm vua trong đời tôi?

Có khi miệng ta nói Chúa là Vua, nhưng tiền bạc mới là vua. Có khi ta đọc kinh rất nhiều, nhưng cái tôi mới là vua. Có khi ta phục vụ trong nhà thờ, nhưng danh dự cá nhân mới là vua. Có khi ta nói mình thuộc về Chúa, nhưng lòng lại bị điều khiển bởi hận thù, tham vọng, dục vọng, ghen tị, quyền lực hoặc nỗi sợ. Lễ Chúa Kitô Vua Vũ Trụ mời ta đặt mọi sự dưới quyền của Đức Kitô: gia đình, công việc, tiền bạc, tương quan, chức vụ, tài năng, thời giờ, thân xác, trí tuệ, trái tim và cả những vết thương. Chỉ khi Chúa thật sự là Vua, đời ta mới có trật tự. Khi Chúa không ở trung tâm, mọi sự khác sẽ tranh nhau làm chủ, và con người sẽ bị xé nát bởi những ông vua giả.

Nhìn lại bảy lễ quan trọng ấy trong dòng chảy Mùa Thường Niên, ta thấy một con đường thiêng liêng rất rõ. Chúa Biến Hình cho ta ánh sáng để bước đi. Thánh Giá cho ta ý nghĩa của đau khổ. Cung Hiến Thánh Đường nhắc ta trở thành đền thờ sống động. Chúa Ba Ngôi dạy ta sống hiệp thông. Thánh Thể nuôi ta bằng chính sự sống của Đức Kitô. Thánh Tâm Chúa Giêsu uốn trái tim ta theo lòng thương xót của Người. Chúa Kitô Vua Vũ Trụ đặt toàn bộ đời ta dưới quyền yêu thương và cứu độ của Chúa. Như thế, Mùa Thường Niên không hề nghèo nàn. Mùa Thường Niên là một dòng sông xanh, trong đó có những vầng sáng lớn phản chiếu xuống mặt nước, giúp người tín hữu vừa âm thầm lớn lên, vừa không quên đích điểm cuối cùng của đời mình.

Vì các lễ trọng và lễ kính này có bài đọc riêng, lời nguyện riêng và chiều sâu thần học riêng, cộng đoàn nên cử hành cách xứng đáng và sốt sắng. Không nên xem những lễ ấy như những ngày “thêm vào” cho đủ lịch, cũng không nên làm qua loa cho xong. Mỗi lễ là một cơ hội huấn luyện đức tin. Một bài giảng được chuẩn bị kỹ có thể giúp cộng đoàn hiểu sâu hơn mầu nhiệm đang cử hành. Một Thánh Lễ trang nghiêm có thể đánh thức lòng tôn thờ. Một buổi chầu Thánh Thể, một giờ giáo lý, một buổi chia sẻ Lời Chúa, một cuộc rước kiệu, một việc bác ái gắn với ý nghĩa của ngày lễ đều có thể giúp cộng đoàn không chỉ “dự lễ” mà còn “sống lễ”. Phụng vụ không phải là sân khấu của hình thức, nhưng là trường học của đức tin. Hình thức đẹp là cần, nhưng cái đẹp ấy phải dẫn người ta đến Chúa, chứ không dừng lại ở sự trầm trồ bên ngoài.

Mùa Thường Niên cũng nhắc các gia đình Công Giáo đừng để đức tin chỉ tồn tại trong những ngày lễ lớn. Nhiều gia đình rất sốt sắng trong Giáng Sinh, Phục Sinh, lễ bổn mạng, lễ cưới, lễ tang, nhưng sau đó đời sống cầu nguyện lại nguội lạnh. Bàn thờ gia đình bụi phủ. Kinh tối thưa dần. Bữa cơm thiếu lời tạ ơn. Vợ chồng ít cầu nguyện chung. Cha mẹ lo cho con học văn hóa, học ngoại ngữ, học kỹ năng, nhưng lại quên dạy con cầu nguyện, quên dẫn con đến với Chúa, quên giúp con phân định đúng sai theo ánh sáng Tin Mừng. Màu xanh của Mùa Thường Niên mời gọi gia đình trở thành thửa đất tốt cho đức tin lớn lên. Chỉ cần bắt đầu từ những việc rất nhỏ: làm dấu Thánh Giá trước bữa ăn, đọc một kinh Lạy Cha buổi tối, nghe một đoạn Tin Mừng Chúa Nhật, cùng nhau đi lễ, tập nói lời xin lỗi, tập tha thứ, tập bớt lời nặng nề, tập nhớ đến người nghèo. Đức tin lớn lên không phải bằng những lời hô hào lớn, nhưng bằng những thói quen thánh thiện nhỏ được lặp lại mỗi ngày.

Đối với đời sống giáo xứ, Mùa Thường Niên là thời gian rất quý để xây dựng nền móng. Những mùa lễ lớn thường dễ tạo bầu khí sôi nổi, nhưng chính Mùa Thường Niên mới cho thấy sức sống thật của cộng đoàn. Một giáo xứ trưởng thành không chỉ đông người trong lễ Giáng Sinh, không chỉ trang trí đẹp trong Tuần Thánh, không chỉ rộn ràng trong ngày bổn mạng, nhưng là giáo xứ biết sống Tin Mừng trong những ngày thường: biết chăm sóc người nghèo, biết thăm viếng bệnh nhân, biết dạy giáo lý cách nghiêm túc, biết đào tạo thiếu nhi, giới trẻ, gia trưởng, hiền mẫu, biết lắng nghe người di dân, biết nâng đỡ gia đình khủng hoảng, biết quản trị tài chính minh bạch, biết truyền thông có trách nhiệm, biết hiệp thông với giáo phận và Hội Thánh. Màu xanh trên áo lễ của linh mục không chỉ là màu phụng vụ; đó là lời nhắc cho cả cộng đoàn rằng đức tin phải sinh trưởng, giáo xứ phải trưởng thành, lòng đạo phải đi từ cảm xúc đến dấn thân, từ thói quen đến xác tín, từ tham dự đến làm chứng.

Đối với người sống đời thánh hiến và linh mục, Mùa Thường Niên cũng là một lời xét mình rất sâu. Đời tu không chỉ được đo bằng những ngày lễ khấn, lễ truyền chức, lễ ngân khánh, lễ bổn mạng hay những dịp long trọng. Đời tu được đo trong những ngày rất thường: khi không ai khen, khi bổn phận lặp đi lặp lại, khi cộng đoàn có những người khó thương, khi cầu nguyện khô khan, khi mệt mỏi mục vụ, khi phải vâng phục điều mình không thích, khi phải ở lại với Chúa mà không có cảm giác sốt sắng. Chính những ngày xanh âm thầm ấy mới cho thấy người tu có bám rễ vào Đức Kitô không. Một cây không thể sống chỉ bằng hoa; cây phải sống bằng rễ. Đời tu cũng vậy. Không thể sống mãi bằng cảm xúc ban đầu, bằng áo dòng, bằng chức vụ, bằng lời khen, bằng hình ảnh đẹp bên ngoài. Nếu rễ cầu nguyện khô đi, nếu rễ khiêm nhường mục nát, nếu rễ huynh đệ bị cắt đứt, nếu rễ kết hiệp với Chúa không còn, thì lá bên ngoài có thể vẫn xanh một thời gian, nhưng bên trong đã bắt đầu chết.

Mùa Thường Niên vì thế là mùa của sự thật. Sự thật không ồn ào. Sự thật không cần trang điểm quá nhiều. Sự thật hiện ra trong những điều nhỏ: tôi có trung thành với giờ cầu nguyện không? Tôi có sống tử tế với người bên cạnh không? Tôi có làm việc bổn phận với lòng yêu mến không? Tôi có để Lời Chúa sửa mình không? Tôi có biết nhận lỗi không? Tôi có dám tha thứ không? Tôi có sống công bằng không? Tôi có biết nói lời nâng đỡ thay vì chỉ trích không? Tôi có để Thánh Thể biến đổi trái tim không? Tôi có để Chúa làm Vua trong những quyết định cụ thể không? Những câu hỏi ấy có thể không làm ta dễ chịu, nhưng rất cần thiết. Vì nếu không xét mình trong những ngày thường, ta dễ tự đánh lừa mình bằng những ngày lễ lớn.

Thật đẹp khi Hội Thánh dùng màu xanh để phủ lên phần lớn năm phụng vụ. Màu xanh ấy giống như lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa. Người không vội vàng với ta. Người gieo hạt, tưới nước, chờ đợi, cắt tỉa, nâng đỡ. Người không thất vọng ngay khi thấy ta yếu đuối. Người không bỏ cuộc khi ta chậm lớn. Nhưng Người cũng không muốn ta mãi là một cây còi cọc. Người chờ ta sinh trái. Trái của đức tin là đời sống công chính. Trái của đức cậy là lòng tín thác giữa gian nan. Trái của đức mến là tình yêu cụ thể dành cho Thiên Chúa và tha nhân. Một người tham dự phụng vụ thật sự không thể mãi sống ích kỷ. Một người rước lễ thật sự không thể mãi lạnh lùng trước người nghèo. Một người tôn thờ Thánh Giá thật sự không thể chỉ tìm sự dễ dãi. Một người tuyên xưng Chúa Ba Ngôi thật sự không thể nuôi chia rẽ. Một người mừng Thánh Tâm Chúa thật sự không thể giữ một trái tim độc ác. Một người tuyên xưng Chúa Kitô là Vua thật sự không thể để cái tôi ngồi trên ngai.

Vì thế, Mùa Thường Niên là lời mời gọi trở nên thánh trong đời thường. Nên thánh không phải chỉ là làm những việc phi thường. Nên thánh là làm những việc bình thường với tình yêu phi thường. Nên thánh là không bỏ cầu nguyện khi khô khan. Nên thánh là không trả đũa khi bị xúc phạm. Nên thánh là trung tín trong hôn nhân khi cảm xúc đổi thay. Nên thánh là sống thật thà khi gian dối có vẻ có lợi hơn. Nên thánh là dạy con biết Chúa giữa một xã hội đầy tiếng ồn. Nên thánh là phục vụ âm thầm khi không ai ghi nhận. Nên thánh là nói lời hiền khi lòng muốn nổi nóng. Nên thánh là biết dừng lại trước cám dỗ. Nên thánh là mỗi ngày để Chúa lớn lên trong mình thêm một chút.

Khi nhìn màu xanh trên áo lễ, trên khăn phủ, trên những cành lá trong nhà thờ, ta hãy nhớ rằng Chúa đang mời ta lớn lên. Khi tham dự Lễ Chúa Biến Hình, hãy xin Chúa cho ta biết giữ ánh sáng đức tin giữa những ngày tối. Khi mừng Lễ Suy Tôn Thánh Giá, hãy xin Chúa cho ta biết vác thập giá với lòng yêu mến. Khi mừng Lễ Cung Hiến Thánh Đường, hãy xin Chúa thanh tẩy linh hồn ta thành nơi Người ngự. Khi mừng Lễ Chúa Ba Ngôi, hãy xin Chúa chữa lành mọi chia rẽ trong gia đình và cộng đoàn. Khi mừng Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô, hãy xin Chúa biến ta thành tấm bánh cho người khác. Khi mừng Lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu, hãy xin Chúa thay trái tim chai đá của ta bằng trái tim biết thương xót. Khi mừng Lễ Chúa Kitô Vua Vũ Trụ, hãy xin Chúa lên ngôi trong mọi ngóc ngách của đời ta.

Mùa Thường Niên không hề là mùa trống. Đó là mùa của hạt giống. Mùa của rễ sâu. Mùa của lá xanh. Mùa của hy vọng. Mùa của những bước đi nhỏ nhưng trung tín. Mùa của một đức tin không chỉ sáng trong nhà thờ, mà còn sáng trong bếp ăn, nơi công sở, ngoài chợ đời, trong lớp học, trên mạng xã hội, trong cộng đoàn, trong phòng bệnh, bên giường người già, giữa những cuộc gặp gỡ rất bình thường. Chính nơi đó, Đức Kitô đang chờ ta làm chứng. Chính nơi đó, Thánh Thể phải được kéo dài. Chính nơi đó, Thánh Giá phải được vác với lòng yêu mến. Chính nơi đó, Thánh Tâm Chúa phải đập trong trái tim ta. Chính nơi đó, vương quyền của Đức Kitô phải được thể hiện bằng sự thật, công bằng, khiêm nhường và bác ái.

Ước gì mỗi Mùa Thường Niên đi qua không chỉ là những con số tuần lễ trong lịch phụng vụ, nhưng là những nấc thang trưởng thành của linh hồn. Ước gì màu xanh không chỉ nằm trên phẩm phục phụng vụ, nhưng thấm vào ánh mắt, lời nói, cách sống và trái tim của từng người tín hữu. Ước gì các lễ trọng, lễ kính trong Mùa Thường Niên không chỉ được cử hành long trọng bên ngoài, nhưng trở thành những dấu mốc thiêng liêng làm mới lại đời sống cộng đoàn. Và ước gì khi năm phụng vụ khép lại trong tiếng tung hô Đức Kitô Vua Vũ Trụ, mỗi người chúng ta có thể thưa với Chúa cách chân thành: “Lạy Chúa, giữa những ngày rất thường, con đã cố gắng để Chúa lớn lên trong con. Giữa những yếu đuối rất thật, con đã không buông tay Chúa. Giữa những mùa xanh âm thầm, con đã học sống cho Chúa, với Chúa và trong Chúa.”

CHƯƠNG 5: KHI LỜI CHÚA ĐI VÀO NHỊP SỐNG ĐỜI THƯỜNG

Mùa Thường Niên, nếu chỉ nhìn bằng con mắt bên ngoài, rất dễ bị hiểu lầm là một mùa “bình thường”, một khoảng thời gian phụng vụ không có cao điểm như Giáng Sinh, không có chiều sâu sám hối như Mùa Chay, không có niềm vui bừng sáng như Mùa Phục Sinh, cũng không có sự chờ đợi thánh thiêng như Mùa Vọng. Nhưng chính trong cái “thường” ấy, Hội Thánh lại dạy chúng ta một chân lý rất sâu: Thiên Chúa không chỉ gặp con người trong những biến cố lớn lao, trong những ngày lễ trọng thể, trong những cảm xúc sốt sắng đặc biệt, nhưng Ngài còn đi vào những ngày rất thường, những giờ rất thường, những bổn phận rất thường, những mệt mỏi rất thường, những vui buồn rất thường của đời người. Vì thế, cấu trúc Thánh Lễ và hệ thống bài đọc trong Mùa Thường Niên không hề nghèo nàn, cũng không hề đơn điệu. Trái lại, đây là một hành trình âm thầm nhưng rất sâu, giúp người tín hữu từng ngày được Lời Chúa giáo dục, từng Chúa Nhật được mầu nhiệm Đức Kitô nuôi dưỡng, từng mùa sống được đức tin lớn lên như cây xanh trong đất tốt.

Điều đầu tiên cần hiểu là Mùa Thường Niên không phải là mùa “không có gì đặc biệt”, nhưng là mùa trong đó Hội Thánh cử hành mầu nhiệm Chúa Kitô trong toàn bộ đời sống công khai của Người: Chúa giảng dạy, Chúa chữa lành, Chúa gọi các môn đệ, Chúa đi qua các làng mạc, Chúa đối thoại với người tội lỗi, Chúa chạnh lòng thương đám đông, Chúa dạy về Nước Trời, Chúa mạc khải khuôn mặt của Chúa Cha, Chúa huấn luyện Hội Thánh ngay từ nhóm môn đệ bé nhỏ đầu tiên. Nếu Mùa Vọng dạy ta chờ Chúa, Mùa Giáng Sinh dạy ta chiêm ngắm Chúa làm người, Mùa Chay dạy ta hoán cải, Mùa Phục Sinh dạy ta sống niềm vui chiến thắng sự chết, thì Mùa Thường Niên dạy ta bước theo Chúa trong đời thường. Và chính vì vậy, Lời Chúa trong Mùa Thường Niên được sắp xếp không phải như những mảnh rời rạc, nhưng như một trường học thiêng liêng kéo dài, nơi người tín hữu được đào tạo dần dần, từ nghe đến hiểu, từ hiểu đến tin, từ tin đến sống, từ sống đến làm chứng.

Trong Thánh Lễ Chúa Nhật Mùa Thường Niên, cấu trúc Lời Chúa thường có ba bài đọc chính và một Thánh Vịnh đáp ca. Bài đọc thứ nhất thường được trích từ Cựu Ước, nhưng không phải đọc cách ngẫu nhiên. Bài đọc này thường được chọn để soi sáng hoặc chuẩn bị cho Tin Mừng trong ngày. Điều này rất quan trọng, vì Hội Thánh muốn cho chúng ta thấy rằng Đức Kitô không xuất hiện như một biến cố tách biệt khỏi lịch sử cứu độ, nhưng là Đấng hoàn tất tất cả những gì Thiên Chúa đã chuẩn bị từ trước. Cựu Ước là lời hứa, Tân Ước là sự hoàn tất. Cựu Ước là bình minh, Đức Kitô là mặt trời. Cựu Ước là con đường, Tin Mừng là Đấng đang bước đến trên con đường ấy. Khi nghe bài đọc thứ nhất trong Chúa Nhật Mùa Thường Niên, ta không chỉ nghe một câu chuyện cổ xưa của dân Israel, nhưng nghe lịch sử cứu độ đang mở ra để dẫn ta đến với Đức Kitô.

Sau bài đọc thứ nhất là Thánh Vịnh đáp ca. Nhiều người tham dự Thánh Lễ đôi khi xem Thánh Vịnh đáp ca như một phần “chuyển tiếp” giữa hai bài đọc, nhưng thật ra đây là một phần rất đẹp của phụng vụ Lời Chúa. Thánh Vịnh không chỉ là một bài hát, càng không phải là một khoảng nghỉ. Đó là lời cầu nguyện được linh hứng, là tiếng lòng của dân Chúa đáp lại lời Thiên Chúa vừa công bố. Thiên Chúa nói với con người trong bài đọc thứ nhất, rồi con người dùng chính Lời Chúa để thưa lại với Thiên Chúa trong Thánh Vịnh. Đây là một điều rất sâu sắc: người tín hữu không tự chế ra lời cầu nguyện theo cảm xúc nhất thời, nhưng được Hội Thánh đặt vào miệng những lời cầu nguyện đã được Thánh Thần soi sáng. Có Thánh Vịnh là tiếng kêu trong đau khổ, có Thánh Vịnh là lời tạ ơn, có Thánh Vịnh là lời sám hối, có Thánh Vịnh là bài ca hy vọng, có Thánh Vịnh là tiếng reo vui vì lòng thương xót Chúa. Trong Mùa Thường Niên, Thánh Vịnh đáp ca giúp người tín hữu học cách cầu nguyện bằng chính tâm tình của Kinh Thánh, để đời thường của mình cũng trở thành một bài thánh ca dâng lên Chúa.

Bài đọc thứ hai trong các Chúa Nhật thường được trích từ các thư Tân Ước, nhất là các thư của thánh Phaolô, thánh Phêrô, thánh Gioan, thánh Giacôbê, thư Do Thái và các tác phẩm Tân Ước khác. Khác với bài đọc thứ nhất thường được chọn theo chủ đề liên hệ với Tin Mừng, bài đọc thứ hai nhiều khi được đọc theo lối bán liên tục, nghĩa là Hội Thánh dẫn cộng đoàn đi qua từng phần của một thư hay một bản văn Tân Ước trong nhiều Chúa Nhật liên tiếp. Nhờ đó, người tín hữu không chỉ nghe những câu rời rạc, nhưng dần dần bước vào tư tưởng thần học, luân lý và mục vụ của các Tông Đồ. Đây là điều rất cần thiết cho đời sống đức tin, vì Tin Mừng không chỉ là điều để ngưỡng mộ, mà còn là điều phải được sống trong cộng đoàn Hội Thánh. Các thư Tân Ước cho ta thấy những cộng đoàn Kitô hữu đầu tiên đã phải đối diện với chia rẽ, yếu đuối, kiêu ngạo, lạm dụng tự do, thiếu bác ái, nguội lạnh đức tin, hiểu sai về ân sủng, hiểu sai về thân xác, hiểu sai về Hội Thánh. Như thế, bài đọc thứ hai giúp ta nhận ra rằng những vấn đề của hôm nay không phải là điều hoàn toàn mới. Con người thời nào cũng cần được Tin Mừng sửa dạy, nâng đỡ và hoán cải.

Đỉnh cao của phụng vụ Lời Chúa là bài Tin Mừng. Trong Mùa Thường Niên, các Chúa Nhật được sắp xếp theo chu kỳ ba năm: năm A chủ yếu đọc Tin Mừng theo thánh Matthêu, năm B chủ yếu đọc Tin Mừng theo thánh Marcô, năm C chủ yếu đọc Tin Mừng theo thánh Luca; riêng Tin Mừng theo thánh Gioan được đọc xen kẽ trong những mùa phụng vụ đặc biệt và một số Chúa Nhật quan trọng. Sự phân chia này không chỉ nhằm mục đích “đọc cho đủ” các Tin Mừng, nhưng để người tín hữu mỗi năm được chiêm ngắm Đức Kitô qua một khuôn mặt thần học khác nhau. Năm A với thánh Matthêu thường nhấn mạnh Đức Giêsu là Đấng Mêsia, là Thầy dạy mới, là Đấng kiện toàn Lề Luật, là Emmanuel – Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Năm B với thánh Marcô cho ta gặp một Đức Giêsu rất sống động, mạnh mẽ, bước đi không ngừng, rao giảng Nước Thiên Chúa, chữa lành, trừ quỷ, chịu hiểu lầm, rồi tiến về Thập Giá. Năm C với thánh Luca làm nổi bật lòng thương xót, niềm vui cứu độ, sự quan tâm của Chúa dành cho người nghèo, người tội lỗi, phụ nữ, người bị loại trừ, những tâm hồn bé nhỏ. Như vậy, mỗi chu kỳ phụng vụ không chỉ là sự lặp lại, mà là một cuộc gặp gỡ mới với cùng một Đức Kitô, Đấng không bao giờ cũ đối với ai biết lắng nghe.

Cách đọc Chúa Nhật Mùa Thường Niên thường được gọi là “bán nối tiếp”. Nghĩa là Hội Thánh không đọc toàn bộ Tin Mừng từng câu từng chữ từ đầu đến cuối như một lớp học Kinh Thánh thuần túy, nhưng chọn những đoạn tiêu biểu theo trình tự tương đối liên tục, đồng thời sắp xếp sao cho phù hợp với nhịp sống phụng vụ và chủ đề thần học. Vì thế, qua các Chúa Nhật, cộng đoàn được dẫn đi từng bước vào sứ vụ của Chúa Giêsu. Ta thấy Chúa gọi các môn đệ, giảng trên núi, kể dụ ngôn, chữa lành bệnh nhân, đối diện với người Pharisêu, dạy về cầu nguyện, tha thứ, khiêm nhường, tỉnh thức, phục vụ. Những đoạn Tin Mừng này không chỉ để nghe cho biết, nhưng để soi vào đời sống. Người nghe Lời Chúa được mời tự hỏi: tôi có đang theo Chúa thật không? Tôi có đang sống Tin Mừng trong gia đình không? Tôi có đang để Chúa chữa lành những bệnh tật tâm hồn không? Tôi có đang mang não trạng Pharisêu không? Tôi có đang dùng đạo như cái áo bên ngoài nhưng lòng lại xa Chúa không? Tôi có đang sống như môn đệ hay chỉ như người đứng ngoài nhìn Chúa?

Nếu Chúa Nhật là nhịp lớn của đời sống phụng vụ, thì các ngày thường trong Mùa Thường Niên là dòng nước nhỏ âm thầm thấm vào đất. Trong Thánh Lễ ngày thường, cấu trúc phụng vụ Lời Chúa thường đơn giản hơn: một bài đọc thứ nhất, Thánh Vịnh đáp ca, câu tung hô Tin Mừng và bài Tin Mừng. Tuy đơn giản, nhưng không hề kém giá trị. Chính các Thánh Lễ ngày thường giúp Lời Chúa đi vào đời sống cách bền bỉ. Nhiều người chỉ đi lễ Chúa Nhật có thể nghe được những điểm chính của Tin Mừng theo năm phụng vụ, nhưng người tham dự Thánh Lễ ngày thường lại được nuôi dưỡng bằng một dòng Lời Chúa phong phú hơn, đi qua rất nhiều sách Cựu Ước và Tân Ước. Đây là một trường học âm thầm dành cho những tâm hồn muốn ở lại gần Chúa, không chỉ vào những ngày buộc, nhưng cả trong những ngày chẳng ai bắt buộc mình phải đến.

Các bài đọc ngày thường trong Mùa Thường Niên được sắp xếp theo chu kỳ hai năm cho bài đọc thứ nhất: năm lẻ và năm chẵn. Trong khi đó, Tin Mừng ngày thường thường theo chu kỳ một năm, nghĩa là mỗi năm cộng đoàn được nghe lại trình tự chính yếu của các sách Tin Mừng trong các ngày thường. Điều này giúp cho đời sống phụng vụ vừa có sự ổn định, vừa có sự phong phú. Bài đọc thứ nhất có thể đưa ta đi qua những trang Cựu Ước như sách Sáng Thế, Xuất Hành, các sách Samuel, các sách Các Vua, các ngôn sứ, sách Khôn Ngoan, hoặc qua những trang Tân Ước như thư Phaolô, thư Do Thái, thư Công giáo. Còn Tin Mừng dẫn ta theo bước Chúa Giêsu trong đời sống công khai của Người. Nhờ đó, Thánh Lễ ngày thường trở thành một hành trình dài, trong đó người tín hữu không chỉ nghe một vài câu quen thuộc, nhưng dần dần được đưa vào toàn bộ bầu khí Kinh Thánh.

Cần nói rõ rằng các bài đọc ngày thường không phải lúc nào cũng theo kiểu “Cựu Ước rồi Tân Ước rồi Tin Mừng” trong cùng một Thánh Lễ như Chúa Nhật. Thường ngày chỉ có một bài đọc trước Tin Mừng, và bài đọc này có thể thuộc Cựu Ước hoặc Tân Ước tùy theo giai đoạn phụng vụ và chu kỳ bài đọc. Nhưng xét về toàn bộ hành trình ngày thường, Hội Thánh dẫn người tín hữu đi qua cả Cựu Ước lẫn Tân Ước, để thấy lịch sử cứu độ không bị đứt đoạn. Một ngày ta có thể nghe tổ phụ Abraham bước đi trong đức tin. Ngày khác ta nghe Môsê dẫn dân qua sa mạc. Ngày khác nữa ta nghe ngôn sứ Isaia, Giêrêmia, Êdêkien hay Hôsê kêu gọi dân hoán cải. Rồi có những ngày ta nghe thánh Phaolô nói về ân sủng, đức tin, đức ái, sự hiệp nhất, đời sống mới trong Đức Kitô. Tất cả quy tụ về Tin Mừng, nơi Đức Giêsu là Lời cuối cùng và trọn vẹn của Thiên Chúa dành cho nhân loại.

Một vẻ đẹp rất lớn của hệ thống bài đọc Mùa Thường Niên là tính giáo dục tiệm tiến. Hội Thánh không vội vàng. Hội Thánh không nhồi nhét. Hội Thánh không chỉ tìm những đoạn “hay”, “cảm động”, “dễ nghe”, nhưng cho con cái mình đi qua cả những đoạn khó, những đoạn khô, những đoạn đòi hỏi suy nghĩ, những đoạn làm ta khó chịu vì đụng đến tội lỗi, ích kỷ, giả hình, thiếu lòng tin của mình. Đó là sự khôn ngoan của người mẹ. Một người mẹ không chỉ cho con ăn bánh ngọt, nhưng còn cho con ăn cơm, rau, thuốc bổ, thậm chí thuốc đắng khi cần. Lời Chúa cũng vậy. Có những đoạn làm ta được an ủi, có những đoạn làm ta bị chất vấn. Có những bài đọc như dầu xoa vết thương, có những bài đọc như lưỡi gươm rạch vào chỗ ung nhọt. Nếu chỉ chọn những câu mình thích, đức tin sẽ dễ trở thành cảm xúc riêng. Nhưng khi để Hội Thánh dẫn mình nghe Lời Chúa theo phụng vụ, ta được giáo dục trong sự quân bình, khiêm tốn và vâng phục.

Đặc điểm Thánh Lễ Mùa Thường Niên còn được thể hiện qua những yếu tố phụng vụ như Kinh Vinh Danh, Alleluia, Lời Tiền Tụng và sự giản dị của cấu trúc nghi lễ. Trong các Chúa Nhật Mùa Thường Niên, Kinh Vinh Danh thường được hát hoặc đọc. Đây là lời ca tụng rất cổ kính, mở ra một bầu khí hân hoan thờ phượng. Khi cộng đoàn cất lên: “Vinh danh Thiên Chúa trên các tầng trời”, Hội Thánh như hòa mình vào tiếng hát của các thiên thần trong đêm Giáng Sinh, nhưng không chỉ trong Mùa Giáng Sinh. Ngay giữa Mùa Thường Niên, giữa đời sống bình thường, Hội Thánh vẫn ca tụng vinh quang Thiên Chúa. Điều này nhắc ta rằng đời thường của người Kitô hữu không được sống trong u ám, than van hay nặng nề triền miên. Dù đời có vất vả, người có đức tin vẫn mang trong lòng một bài ca vinh danh, vì Thiên Chúa vẫn là Chúa, Đức Kitô vẫn là Đấng Cứu Độ, Thánh Thần vẫn đang hoạt động trong Hội Thánh.

Tuy nhiên, trong các ngày thường Mùa Thường Niên, Kinh Vinh Danh không buộc đọc, trừ khi ngày đó là lễ trọng hoặc lễ kính có quy định. Điều này làm cho phụng vụ ngày thường mang sắc thái giản dị hơn. Sự giản dị ấy không phải là nghèo nàn, nhưng là nét đẹp của đời sống âm thầm. Không phải ngày nào cũng cần trống kèn long trọng. Không phải buổi cầu nguyện nào cũng cần cảm xúc dâng trào. Có những ngày chỉ cần đến với Chúa trong lặng lẽ, nghe một bài đọc, đáp một Thánh Vịnh, nghe Tin Mừng, dâng bánh rượu, rước Mình Thánh Chúa, rồi trở về sống bổn phận. Đời thiêng liêng được nuôi không chỉ bằng những lần sốt sắng đặc biệt, nhưng bằng sự trung thành bình thường mỗi ngày. Chính điều bình thường ấy mới thử thách lòng mến thật.

Alleluia là một dấu chỉ khác rất đẹp trong Mùa Thường Niên. Trước bài Tin Mừng, cộng đoàn tung hô Alleluia, nghĩa là “Hãy ca tụng Chúa”. Đây không chỉ là một câu hát mở đầu cho Tin Mừng, nhưng là thái độ của Hội Thánh trước sự hiện diện của Đức Kitô đang nói với dân Người. Khi Tin Mừng được công bố, không phải chỉ là một bản văn được đọc lên; chính Đức Kitô đang hiện diện và nói với Hội Thánh. Vì thế, cộng đoàn đứng lên, làm dấu Thánh Giá trên trán, môi và ngực, để xin Lời Chúa ở trong trí, trên môi miệng và trong trái tim. Alleluia là tiếng reo vui của những người biết rằng mình sắp nghe tiếng Chúa. Mùa Chay bỏ Alleluia để diễn tả tâm tình sám hối và chờ đợi, nhưng Mùa Thường Niên giữ Alleluia như một hơi thở bình thường của Hội Thánh. Điều đó nhắc ta rằng người Kitô hữu phải học cách reo vui trước Lời Chúa, chứ không nghe Lời Chúa như nghe một thông báo quen tai.

Lời Tiền Tụng trong Mùa Thường Niên cũng mang một ý nghĩa sâu sắc. Phụng vụ có nhiều Lời Tiền Tụng dành cho các Chúa Nhật Thường Niên và các ngày thường, diễn tả nhiều khía cạnh của mầu nhiệm cứu độ: công trình sáng tạo, ơn cứu chuộc, sự phục sinh, vai trò của Đức Kitô là trung gian, hoạt động của Hội Thánh, niềm hy vọng vào Nước Trời. Lời Tiền Tụng là phần mở đầu long trọng của Kinh Nguyện Thánh Thể, trong đó linh mục thay mặt cộng đoàn tạ ơn Chúa Cha nhờ Đức Kitô trong Chúa Thánh Thần. Nếu phụng vụ Lời Chúa là nơi Thiên Chúa nói với ta, thì phụng vụ Thánh Thể là nơi ta cùng Đức Kitô dâng lời tạ ơn lên Chúa Cha. Mùa Thường Niên dùng các Lời Tiền Tụng “thông thường”, nhưng chính cái “thông thường” ấy lại mở ra một chân trời rất rộng: toàn bộ đời sống Kitô hữu là một lời tạ ơn.

Một điểm khác của Mùa Thường Niên là không có ca tiếp liên dài như một số dịp đặc biệt. Trong năm phụng vụ, ca tiếp liên xuất hiện ở một vài lễ rất quan trọng, như Lễ Phục Sinh hay Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, và một số lễ khác. Nhưng trong Mùa Thường Niên, phụng vụ không đặt nặng những yếu tố thi ca đặc biệt ấy. Nhịp phụng vụ trở nên gọn gàng, đều đặn, quân bình. Điều này phù hợp với linh đạo của Mùa Thường Niên: không phải lúc nào đời sống đức tin cũng sống bằng những cao trào. Có những thời gian Chúa dạy ta đi đều, đi sâu, đi bền. Cây không lớn lên bằng những tiếng nổ, nhưng bằng sự hút nước âm thầm trong lòng đất. Linh hồn cũng vậy. Không phải cứ nhiều cảm xúc mới là thánh thiện. Không phải cứ nhiều hình thức mới là đạo đức. Đôi khi, sự thánh thiện lớn lên chính trong việc ngày này qua ngày khác nghe Lời Chúa, tham dự Thánh Lễ, rước lễ, làm việc bổn phận, tha thứ, nhẫn nại, sống tử tế và không bỏ cuộc.

Cấu trúc Thánh Lễ Mùa Thường Niên vẫn giữ đầy đủ hai bàn tiệc lớn: bàn tiệc Lời Chúa và bàn tiệc Thánh Thể. Đây là điều không thể tách rời. Có người yêu thích nghe giảng, thích học hỏi Lời Chúa, nhưng lại chưa đủ lòng yêu mến Thánh Thể. Có người siêng rước lễ, nhưng lại ít quan tâm đến việc nghe, suy niệm và sống Lời Chúa. Cả hai thái độ đều thiếu quân bình. Trong Thánh Lễ, Lời Chúa chuẩn bị tâm hồn để nhận ra Đức Kitô trong Thánh Thể; Thánh Thể ban sức mạnh để sống Lời Chúa ngoài đời. Nếu chỉ nghe Lời Chúa mà không kết hợp với hy tế Thánh Thể, đức tin dễ trở thành kiến thức. Nếu rước lễ mà không để Lời Chúa soi sáng, đời sống đạo dễ trở thành thói quen máy móc. Mùa Thường Niên, với nhịp đọc Lời Chúa đều đặn và việc cử hành Thánh Thể trung thành, giúp ta nối kết hai bàn tiệc ấy trong một đời sống duy nhất.

Đối với linh mục, phó tế, người đọc sách, ca đoàn và cộng đoàn, Mùa Thường Niên đặt ra một trách nhiệm rất cụ thể: đừng làm cho Thánh Lễ trở thành nhàm chán chỉ vì mình đã quen. Sự quen thuộc có thể là ân phúc, nhưng cũng có thể là nguy hiểm. Khi quá quen, người ta dễ đọc Lời Chúa không hồn, hát đáp ca không cầu nguyện, công bố Tin Mừng không trang trọng, giảng lễ không chuẩn bị, tham dự Thánh Lễ như một bổn phận cho xong. Trong khi đó, mỗi Thánh Lễ, dù là Chúa Nhật long trọng hay ngày thường âm thầm, đều là một cuộc gặp gỡ thật với Thiên Chúa hằng sống. Không có Thánh Lễ nào là “lễ thường” theo nghĩa tầm thường. Không có Lời Chúa nào là cũ đối với một trái tim còn biết lắng nghe. Không có lần rước lễ nào là nhỏ nếu linh hồn thật sự mở ra cho Chúa.

Người đọc sách trong Mùa Thường Niên cần ý thức rằng mình không chỉ đọc chữ, nhưng công bố Lời Chúa. Đọc sách thánh không phải là trình diễn giọng hay, cũng không phải là đọc nhanh cho xong phần mình. Đó là một tác vụ phụng vụ đòi hỏi chuẩn bị, đức tin và lòng kính trọng. Một bài đọc Cựu Ước có thể xa lạ với người nghe, nên càng cần được đọc rõ ràng, chậm rãi, có nhấn đúng chỗ. Một thư thánh Phaolô có thể nhiều ý thần học, nên người đọc càng phải hiểu trước nội dung để công bố cho mạch lạc. Nếu người đọc sách không cầu nguyện với bản văn trước, cộng đoàn rất dễ chỉ nghe âm thanh mà không chạm được sứ điệp. Trong Mùa Thường Niên, khi các bài đọc trải dài qua nhiều sách Kinh Thánh, việc chuẩn bị của người đọc sách càng quan trọng, vì họ giúp cộng đoàn bước vào dòng chảy Lời Chúa cách nghiêm túc.

Ca đoàn cũng có vai trò rất lớn, đặc biệt trong Thánh Vịnh đáp ca và Alleluia. Thánh Vịnh đáp ca không nên bị biến thành một bài hát chen vào cho đẹp lễ, nhưng phải giữ được chức năng đáp lại Lời Chúa. Ca trưởng, người hát Thánh Vịnh và ca đoàn cần làm sao để cộng đoàn có thể tham gia, ít nhất qua câu đáp. Điều đẹp nhất không phải là ca đoàn hát thật phức tạp khiến cộng đoàn chỉ ngồi nghe, nhưng là giúp cộng đoàn cầu nguyện. Mùa Thường Niên với màu xanh của hy vọng và tăng trưởng cần những bài ca nâng tâm hồn lên, không ồn ào quá mức, không biểu diễn quá mức, không biến phụng vụ thành sân khấu, nhưng cũng không cẩu thả, lạnh lẽo, thiếu sức sống. Phụng vụ đẹp không phải vì phô trương, mà vì mọi yếu tố đều quy hướng về Chúa.

Đối với linh mục giảng lễ, Mùa Thường Niên là một thách đố lớn. Vào các mùa đặc biệt như Mùa Chay, Mùa Vọng, Giáng Sinh, Phục Sinh, chủ đề thường rõ và dễ đánh động. Nhưng Mùa Thường Niên kéo dài nhiều tuần, bài đọc đa dạng, cộng đoàn dễ mất tập trung nếu bài giảng thiếu chuẩn bị. Vì thế, giảng lễ trong Mùa Thường Niên đòi hỏi linh mục phải thật sự sống với Lời Chúa, không chỉ tìm vài ý tưởng đạo đức chung chung. Bài giảng cần giúp cộng đoàn thấy Lời Chúa hôm nay liên hệ gì đến đời sống gia đình, lao động, bệnh tật, tương quan, công bằng, tha thứ, trách nhiệm, cám dỗ, tiền bạc, quyền lực, mạng xã hội, giáo dục con cái, đời sống cộng đoàn. Mùa Thường Niên là mùa để Tin Mừng đi vào bếp ăn, phòng làm việc, lớp học, bệnh viện, chợ búa, tu viện, giáo xứ, mạng xã hội và những góc rất thật của đời người.

Đối với cộng đoàn tín hữu, điều quan trọng là phải học nghe Lời Chúa theo nhịp của Hội Thánh, chứ không chỉ nghe theo cảm xúc riêng. Có những Chúa Nhật bài Tin Mừng rất đánh động. Có những ngày bài đọc xem ra khó hiểu. Có những đoạn nghe rồi thấy xa lạ. Nhưng nếu kiên trì, ta sẽ nhận ra một điều: Lời Chúa không phải lúc nào cũng cho ta điều ta muốn nghe, nhưng luôn ban điều ta cần nghe. Có khi ta muốn được an ủi, nhưng Lời Chúa lại sửa dạy. Có khi ta muốn được xác nhận mình đúng, nhưng Lời Chúa lại vạch ra sự kiêu ngạo của mình. Có khi ta muốn Chúa bênh vực mình chống lại người khác, nhưng Lời Chúa lại bảo ta hãy tha thứ. Có khi ta muốn sống đạo nhẹ nhàng, nhưng Tin Mừng lại mời ta vác thập giá. Chính ở đó, Mùa Thường Niên trở thành mùa hoán cải âm thầm.

Một điểm cần nhấn mạnh là bài đọc trong Thánh Lễ không chỉ nhằm cung cấp kiến thức Kinh Thánh, nhưng nhằm hình thành một con người mới. Người nghe Lời Chúa nhiều mà không thay đổi thì vẫn chưa thật sự nghe. Đi lễ nhiều năm mà vẫn nóng nảy như cũ, ích kỷ như cũ, nói xấu như cũ, tham lam như cũ, giả hình như cũ, thì cần tự hỏi: Lời Chúa đã đi vào tai, nhưng đã đi xuống lòng chưa? Mùa Thường Niên không tạo ra cảm giác mạnh, nhưng tạo nên sự lớn lên. Và sự lớn lên thật thường rất chậm. Không ai thấy cây lớn từng phút, nhưng qua tháng năm, cây đã khác. Không ai thấy linh hồn thánh thiện lên từng ngày, nhưng nếu trung thành với Lời Chúa và Thánh Thể, một lúc nào đó người ta sẽ nhận ra mình bớt cay nghiệt hơn, biết cảm thông hơn, biết cầu nguyện hơn, biết nhịn hơn, biết yêu hơn, biết sống vì Chúa hơn.

Trong đời sống mục vụ giáo xứ, việc hiểu cấu trúc và bài đọc Mùa Thường Niên cũng giúp cộng đoàn tránh thái độ coi nhẹ những Chúa Nhật “không có lễ lớn”. Thật ra, mỗi Chúa Nhật đã là ngày của Chúa, là lễ Phục Sinh hằng tuần. Dù không có tên gọi đặc biệt, Chúa Nhật Mùa Thường Niên vẫn là trung tâm của đời sống Kitô hữu. Người tín hữu không đi lễ Chúa Nhật chỉ vì “luật buộc”, nhưng vì không thể sống đức tin nếu không gặp Chúa, không nghe Lời Chúa, không được nuôi bằng Mình Máu Chúa. Khi hiểu điều này, ta sẽ không còn hỏi: “Chúa Nhật này có lễ gì không?” theo nghĩa chỉ những lễ đặc biệt mới đáng quan tâm. Chúa Nhật nào cũng là ngày Chúa sống lại. Chúa Nhật nào cũng là ngày Hội Thánh tụ họp. Chúa Nhật nào cũng là ngày Lời Chúa vang lên. Chúa Nhật nào cũng là ngày bàn tiệc Thánh Thể được dọn ra. Chúa Nhật nào cũng là ân huệ.

Mùa Thường Niên cũng dạy ta một linh đạo rất gần gũi: hãy thánh hóa cái bình thường. Nhiều người chỉ mong có những biến cố lớn để thay đổi đời mình, nhưng phần lớn đời sống lại được dệt bằng những điều nhỏ. Một người cha đi làm mỗi ngày, một người mẹ chăm con, một người trẻ học hành, một người già chịu bệnh, một tu sĩ trung thành với giờ kinh, một linh mục âm thầm dâng lễ, một giáo dân sống tử tế nơi công sở, một người nghèo vẫn giữ lòng ngay thẳng, một người bị hiểu lầm vẫn không trả thù — tất cả đều là nơi Mùa Thường Niên được sống. Lời Chúa trong Mùa Thường Niên không kéo ta ra khỏi đời thường, nhưng đưa Chúa vào đời thường. Không phải bỏ bếp núc, ruộng vườn, lớp học, công ty, bệnh viện để tìm Chúa ở nơi xa, nhưng nhận ra Chúa đang muốn gặp ta ngay trong những nơi ấy.

Cấu trúc Thánh Lễ Mùa Thường Niên vì thế có vẻ đơn giản, nhưng chứa một chiều sâu lớn. Khởi đầu bằng nghi thức nhập lễ, cộng đoàn được quy tụ từ nhiều nẻo đời khác nhau thành một thân thể. Qua hành động sám hối, mọi người nhìn nhận mình cần lòng thương xót. Qua Kinh Vinh Danh trong Chúa Nhật và lễ trọng, Hội Thánh cất tiếng ca tụng Thiên Chúa. Qua Lời nguyện nhập lễ, linh mục gom tâm tình cộng đoàn dâng lên Chúa. Rồi phụng vụ Lời Chúa mở ra bàn tiệc Kinh Thánh. Sau bài giảng, kinh Tin Kính trong Chúa Nhật và lễ trọng giúp cộng đoàn tuyên xưng đức tin của Hội Thánh, không phải đức tin riêng lẻ tự chế. Lời nguyện tín hữu đưa những nhu cầu của Hội Thánh và thế giới vào lời cầu xin. Sau đó, phụng vụ Thánh Thể bắt đầu: bánh rượu được dâng lên, Lời Tiền Tụng mở ra lời tạ ơn, Kinh Nguyện Thánh Thể làm hiện tại hóa hy tế Đức Kitô, Kinh Lạy Cha liên kết cộng đoàn trong tình con thảo, nghi thức hiệp lễ đưa người tín hữu vào sự kết hợp sâu xa với Chúa. Cuối cùng, phép lành và lời sai đi nhắc rằng Thánh Lễ không kết thúc ở cửa nhà thờ, nhưng tiếp tục trong đời sống.

Điều đáng suy nghĩ là sau mỗi Thánh Lễ, cộng đoàn được sai đi. “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an” không có nghĩa là mọi sự chấm dứt, nhưng là bắt đầu một sứ mạng. Người đã nghe Lời Chúa thì phải trở thành người nói lời sự thật. Người đã rước Mình Thánh Chúa thì phải trở thành tấm bánh bẻ ra cho anh em. Người đã thưa “Tạ ơn Chúa” thì phải sống một đời biết ơn. Người đã tung hô Alleluia thì đừng đem về nhà một khuôn mặt nặng nề, một miệng lưỡi cay độc, một trái tim khép kín. Mùa Thường Niên không cho phép ta nhốt Chúa trong nhà thờ. Chúa của phụng vụ cũng là Chúa của đời sống. Bàn thờ trong nhà thờ phải kéo dài thành bàn ăn gia đình, bàn làm việc, bàn học, bàn tiếp khách, bàn phục vụ người nghèo.

Nếu nhìn kỹ, ta sẽ thấy Mùa Thường Niên là mùa rất thực tế. Chúa Giêsu trong Tin Mừng Mùa Thường Niên không chỉ nói những điều cao siêu, nhưng đụng đến mọi ngóc ngách đời người: giận hờn, ngoại tình trong lòng, tham lam của cải, lo lắng ngày mai, xét đoán người khác, cầu nguyện giả hình, ăn chay khoe khoang, xây nhà trên cát, tha thứ bảy mươi lần bảy, yêu kẻ thù, phục vụ người bé mọn, tỉnh thức như người đầy tớ trung tín. Những điều ấy không xa đời sống. Chúng là đời sống. Có khi người ta thích nói về mầu nhiệm cao xa nhưng lại không chịu sửa một lời nói độc. Có khi người ta thích tranh luận thần học nhưng lại không tha thứ cho người trong nhà. Có khi người ta thuộc nhiều kinh nhưng lại thiếu công bằng với người làm công. Tin Mừng Mùa Thường Niên kéo ta xuống mặt đất, không để ta bay trong đạo đức ảo. Theo Chúa là sống khác trong những chuyện rất cụ thể.

Vì vậy, khi nói về cấu trúc và bài đọc trong Thánh Lễ Mùa Thường Niên, ta không chỉ nói về kỹ thuật phụng vụ, nhưng nói về một phương pháp giáo dục đức tin. Hội Thánh như người mẹ khôn ngoan, mỗi ngày dọn cho con cái mình một phần lương thực. Không phải ngày nào cũng là đại tiệc, nhưng ngày nào cũng có bánh. Không phải ngày nào cũng có cảm xúc mạnh, nhưng ngày nào cũng có ân sủng. Không phải ngày nào cũng nghe một bài đọc làm mình rơi nước mắt, nhưng ngày nào Lời Chúa cũng có sức gieo vào lòng một hạt giống. Vấn đề là đất lòng ta có mở ra không. Hạt giống tốt mà rơi trên vệ đường thì chim trời ăn mất. Hạt giống tốt mà rơi trên đá sỏi thì mọc nhanh nhưng khô héo. Hạt giống tốt mà rơi giữa bụi gai thì bị nghẹt bởi lo lắng và của cải. Chỉ khi rơi vào đất tốt, hạt giống mới sinh hoa kết quả.

Mùa Thường Niên mời ta trở thành đất tốt. Đất tốt không phải là đất không có đá, không có gai, không có nắng gió. Đất tốt là đất chịu được cày xới, chịu được nhặt sỏi, chịu được làm sạch, chịu được đón mưa, chịu được chờ đợi. Linh hồn cũng vậy. Muốn Lời Chúa sinh hoa trái, ta phải để Chúa cày xới những vùng đất cứng trong lòng, nhổ đi những gai góc của kiêu căng, tham lam, ghen tị, ích kỷ, giả hình, nguội lạnh. Mỗi bài đọc trong Thánh Lễ là một nhát cuốc của ân sủng. Mỗi bài Tin Mừng là một ánh sáng soi vào một góc tối. Mỗi Thánh Vịnh là một tiếng gọi cầu nguyện. Mỗi lần Alleluia là một lời mời vui lên vì Chúa còn nói với ta. Mỗi Lời Tiền Tụng là một nhắc nhớ rằng đời ta phải trở thành lời tạ ơn.

Có lẽ nguy hiểm lớn nhất trong Mùa Thường Niên là sự quen quá hóa chai lì. Đi lễ quen, nghe Lời Chúa quen, rước lễ quen, đọc kinh quen, ngồi đúng chỗ quen, hát những bài quen, gặp những người quen, rồi trái tim cũng quen luôn với Chúa đến mức không còn rung động. Nhưng Chúa không bao giờ đến như một thói quen chết. Chính ta mới là người có thể biến ân sủng thành thói quen vô hồn. Mùa Thường Niên vì thế là mùa phải tỉnh thức. Đừng để cái bình thường làm mất sự thánh thiêng. Đừng để việc lặp lại làm mất lòng yêu mến. Đừng để phụng vụ trở thành lịch sinh hoạt. Đừng để Thánh Lễ trở thành một giờ phải hoàn thành. Đừng để Lời Chúa trở thành âm thanh đi qua tai mà không chạm vào lòng.

Khi hiểu đúng cấu trúc và bài đọc trong Thánh Lễ Mùa Thường Niên, ta sẽ thấy Hội Thánh đang kiên nhẫn dẫn ta đi trong một hành trình rất đẹp. Chúa Nhật này nối Chúa Nhật kia. Ngày thường này nối ngày thường khác. Bài đọc này soi bài đọc kia. Cựu Ước mở đường cho Tân Ước. Thánh Vịnh biến Lời Chúa thành lời cầu nguyện. Thư các Tông Đồ dạy ta sống trong Hội Thánh. Tin Mừng đặt ta trước khuôn mặt Đức Giêsu. Kinh Vinh Danh nâng lòng ta lên. Alleluia làm ta reo vui trước tiếng Chúa. Lời Tiền Tụng đưa ta vào lời tạ ơn. Thánh Thể nuôi ta bằng chính sự sống của Đức Kitô. Và rồi cuộc đời bình thường được biến đổi từ bên trong.

Mùa Thường Niên không ồn ào, nhưng rất sâu. Không rực rỡ như lễ hội, nhưng bền bỉ như màu xanh của cây lá. Không đánh động bằng những cao trào liên tục, nhưng nuôi dưỡng bằng sự trung thành từng ngày. Ai biết sống Mùa Thường Niên sẽ hiểu rằng sự thánh thiện không nằm ở những điều quá xa xôi, nhưng ở việc để Chúa bước vào từng ngày sống. Nghe Lời Chúa cho tử tế. Dự lễ cho ý thức. Rước lễ cho xứng đáng. Làm việc cho ngay thẳng. Nói năng cho bác ái. Tha thứ cho thật lòng. Cầu nguyện cho trung thành. Phục vụ cho khiêm tốn. Yêu thương cho cụ thể. Đó chính là hoa trái của Mùa Thường Niên.

Và cuối cùng, nếu phải tóm lại tất cả trong một tâm tình, ta có thể nói: Thánh Lễ Mùa Thường Niên là nơi Chúa dạy ta đừng coi thường những điều bình thường. Một bài đọc bình thường có thể cứu một linh hồn khỏi lạc đường. Một câu Tin Mừng quen thuộc có thể đánh thức một trái tim nguội lạnh. Một Thánh Vịnh đơn sơ có thể nâng một người đang đau khổ đứng dậy. Một Alleluia nhẹ nhàng có thể mở ra niềm vui cho một ngày mệt mỏi. Một Thánh Lễ ngày thường ít người tham dự có thể là nguồn sức mạnh cho cả một đời âm thầm trung tín. Trong mắt thế gian, những điều ấy nhỏ bé. Nhưng trong mắt đức tin, đó là những mạch nước nuôi cây linh hồn.

Xin cho mỗi người chúng ta khi bước vào Mùa Thường Niên biết yêu mến Thánh Lễ hơn, biết lắng nghe Lời Chúa hơn, biết hiểu cấu trúc phụng vụ không như những phần nghi thức khô cứng, nhưng như một hành trình gặp gỡ sống động với Thiên Chúa. Xin cho mỗi Chúa Nhật không bao giờ trở thành thói quen vô hồn, mỗi bài đọc không bao giờ trở thành âm thanh xa lạ, mỗi câu Alleluia không bao giờ chỉ là tiếng hát ngoài môi, mỗi lần rước lễ không bao giờ chỉ là bước chân theo dòng người. Xin cho màu xanh Mùa Thường Niên thấm vào tâm hồn ta, để đức tin lớn lên, đức cậy vững vàng, đức mến sinh hoa trái, và đời sống bình thường của ta trở thành nơi Thiên Chúa được tôn vinh.

CHƯƠNG 6: HƯỚNG DẪN THAM DỰ THÁNH LỄ Ý NGHĨA TRONG MÙA THƯỜNG NIÊN

Mùa Thường Niên không phải là mùa “bình thường” theo nghĩa nhạt nhòa, lặp lại, không có gì đặc biệt. Trái lại, đây là mùa của sự lớn lên âm thầm. Nếu Mùa Vọng dạy ta chờ đợi, Mùa Giáng Sinh dạy ta chiêm ngắm Ngôi Lời làm người, Mùa Chay dạy ta sám hối, Mùa Phục Sinh dạy ta sống niềm vui chiến thắng sự chết, thì Mùa Thường Niên dạy ta đem tất cả các mầu nhiệm ấy vào đời sống hằng ngày: vào gia đình, công việc, cộng đoàn, những tương quan, những bổn phận nhỏ bé, những hy sinh không ai biết, những cuộc chiến nội tâm không ai thấy. Chính trong những ngày tưởng như rất thường ấy, đức tin hoặc lớn lên, hoặc khô héo; lòng mến hoặc được nuôi dưỡng, hoặc tàn lụi; đời Kitô hữu hoặc trở thành của lễ sống động, hoặc chỉ còn là thói quen đạo đức bên ngoài.

Thánh Lễ trong Mùa Thường Niên vì thế là trường học của đời sống Kitô hữu. Mỗi Chúa Nhật là một cuộc hẹn với Chúa Phục Sinh. Mỗi ngày thường có Thánh Lễ là một cơ hội để ta trở về nguồn mạch. Theo Nghi thức hiện hành của Sách Lễ Rôma, Thánh Lễ có hai phần chính là Phụng vụ Lời Chúa và Phụng vụ Thánh Thể, được mở đầu bằng Nghi thức đầu lễ và kết thúc bằng Nghi thức kết lễ; tất cả nối kết chặt chẽ với nhau thành một hành vi phụng tự duy nhất. Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma cũng nhấn mạnh rằng nơi Thánh Lễ, bàn tiệc Lời Chúa và bàn tiệc Mình Thánh Chúa được dọn ra để dân Chúa được giáo huấn và dưỡng nuôi.

Điều quan trọng là đừng đi lễ như người đứng ngoài quan sát một nghi thức. Người tín hữu không đến nhà thờ chỉ để “xem lễ”, “nghe lễ”, “dự lễ cho xong bổn phận”, nhưng đến để bước vào mầu nhiệm. Thánh Lễ không phải là chương trình của linh mục, không phải là buổi trình diễn của ca đoàn, không phải là thói quen của giáo xứ, nhưng là hành động của Chúa Kitô và Hội Thánh. Trong Thánh Lễ, Chúa Kitô hiện diện nơi cộng đoàn quy tụ, nơi thừa tác viên có chức thánh, nơi Lời được công bố, và cách đặc biệt nơi Mình Máu Thánh Người. Vì vậy, tham dự Thánh Lễ cho ý nghĩa không chỉ là đứng, ngồi, quỳ đúng lúc, thưa đúng câu, hát đúng bài, nhưng là để trái tim mình đi vào từng động tác, từng lời kinh, từng thinh lặng, từng lời đáp Amen.

I. TRƯỚC THÁNH LỄ: CHUẨN BỊ TÂM HỒN ĐỂ GẶP CHÚA TRONG ĐỜI THƯỜNG

Một Thánh Lễ ý nghĩa không bắt đầu khi linh mục làm Dấu Thánh Giá, nhưng bắt đầu từ lúc người tín hữu quyết định rời khỏi sự ồn ào để đến với Chúa. Có người đi lễ sát giờ, bước vào nhà thờ khi ca nhập lễ đã hát, tâm trí còn đầy tin nhắn, công việc, chuyện gia đình, bực bội, tính toán, mệt mỏi. Thân xác đã ở trong nhà thờ nhưng tâm hồn còn ở ngoài sân, ngoài đường, ngoài chợ, trong điện thoại, trong những lo lắng chưa buông. Vì thế, lời khuyên đầu tiên và rất thực tế là: hãy đến sớm ít là 10 phút. Mười phút ấy không phải là thời gian dư thừa, nhưng là khoảng chuyển tiếp thiêng liêng. Ta cần thời gian để đặt mình trước mặt Chúa, làm dấu thánh giá chậm rãi, cúi đầu chào Chúa Giêsu Thánh Thể, thinh lặng một chút, đọc trước bài đọc, xin Chúa mở lòng, và dâng cho Người cả ngày sống của mình.

Trong Mùa Thường Niên, việc đọc trước Lời Chúa càng quan trọng. Bởi vì các bài đọc, đặc biệt trong các ngày thường, thường được sắp xếp theo lối đọc nối tiếp, giúp người tín hữu đi từng bước qua lịch sử cứu độ, qua giáo huấn của các ngôn sứ, các thư Tông đồ và Tin Mừng. Nếu ta chỉ nghe thoáng qua trong Thánh Lễ, nhiều khi Lời Chúa đi qua tai mà chưa kịp đi vào lòng. Nhưng nếu trước Thánh Lễ ta đã đọc một lần, đã biết hôm nay Chúa nói gì, đã chú ý một câu đánh động mình, thì khi Lời ấy được công bố trong phụng vụ, ta không còn nghe như nghe một bản văn xa lạ, mà nghe như nghe chính Chúa đang gọi tên mình.

Cũng nên chuẩn bị một ý lễ nội tâm. Không phải chỉ là xin lễ theo nghĩa ghi sổ, nhưng là đem một điều cụ thể vào Thánh Lễ: một người đang đau bệnh, một gia đình đang rạn nứt, một linh hồn đã qua đời, một quyết định khó khăn, một tội lỗi đang làm mình xấu hổ, một ơn cần xin, một lời tạ ơn chưa kịp nói. Khi bước vào Thánh Lễ, ta không đi tay không. Ta đem đời mình đặt lên bàn thờ. Có thể ta nghèo, ta yếu, ta không có gì đáng kể, nhưng Chúa không đòi lễ vật lớn; Chúa chỉ cần một trái tim thật. Mùa Thường Niên là mùa dạy ta dâng những điều rất thường: một ngày làm việc, một bữa cơm gia đình, một nụ cười tha thứ, một nỗ lực sửa mình, một lần nhịn nói, một hy sinh âm thầm. Những điều ấy, khi được đặt trong Thánh Lễ, sẽ trở thành của lễ đẹp lòng Chúa.

Một cộng đoàn muốn tham dự Thánh Lễ ý nghĩa cũng cần chuẩn bị bên ngoài cho xứng hợp: trang phục kín đáo, thái độ nghiêm trang, điện thoại tắt hoặc để im lặng, tránh nói chuyện trong nhà thờ, tránh biến nhà thờ thành nơi gặp gỡ xã giao trước giờ lễ. Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma nhắc đến sự thinh lặng trước khi cử hành như một thực hành đáng khen, để mọi người chuẩn bị tâm hồn cho việc cử hành thánh cách sốt sắng và xứng hợp.

II. NGHI THỨC ĐẦU LỄ: TỪ NHỮNG CON NGƯỜI RỜI RẠC TRỞ THÀNH MỘT CỘNG ĐOÀN

Nghi thức đầu lễ gồm ca nhập lễ, lời chào, nghi thức sám hối, Kinh Thương Xót, Kinh Vinh Danh khi được quy định, và lời nguyện nhập lễ. Những nghi thức này không phải là phần “mở màn” cho có, nhưng có mục đích rất rõ: quy tụ những người đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau thành một cộng đoàn, giúp họ hiệp thông với nhau và chuẩn bị tâm hồn để lắng nghe Lời Chúa và cử hành Thánh Thể cách xứng đáng.

1. Ca nhập lễ: bước ra khỏi cái tôi để đi vào Hội Thánh

Khi ca nhập lễ vang lên, cộng đoàn không chỉ hát một bài thánh ca cho vui tai. Ca nhập lễ có nhiệm vụ mở đầu cử hành, diễn tả sự hiệp nhất của cộng đoàn, đưa tâm trí mọi người vào mầu nhiệm của ngày lễ hoặc mùa phụng vụ, và đồng hành với đoàn rước của linh mục cùng các thừa tác viên tiến lên bàn thờ. Vì vậy, ca nhập lễ cần phù hợp với phụng vụ, với Mùa Thường Niên, với Lời Chúa ngày hôm đó, chứ không chỉ chọn vì bài ấy quen, dễ hát, hoặc nghe hay.

Trong Mùa Thường Niên, có thể chọn những bài diễn tả niềm hy vọng, đời sống môn đệ, sự tăng trưởng trong Chúa, việc bước theo Đức Kitô giữa đời thường, như “Chúa Là Hy Vọng”, “Tôi Là Cây Nho”, “Xin Cho Con Biết Lắng Nghe”, “Con Nay Trở Về”, “Chúa Là Gia Nghiệp Đời Con”, tùy hoàn cảnh phụng vụ cụ thể và sự chuẩn nhận của thẩm quyền địa phương. Nhưng điều quan trọng hơn cả là cộng đoàn phải hát bằng đức tin. Có những người mở miệng hát nhưng lòng chưa mở ra. Có những người đứng giữa nhà thờ nhưng vẫn giữ nguyên cái tôi khép kín. Ca nhập lễ mời ta bước vào một dòng chảy lớn hơn bản thân mình: tôi không đi lễ một mình; tôi đi cùng Hội Thánh; tôi không cầu nguyện như một cá nhân cô độc; tôi cầu nguyện trong thân thể mầu nhiệm của Chúa Kitô.

Khi đoàn rước tiến lên, mắt ta nhìn lên bàn thờ, không phải để xem ai giúp lễ, ai đọc sách, ai hát, ai mặc gì, nhưng để nhớ rằng tất cả đang hướng về Chúa. Đời sống thường ngày làm ta phân tán: mỗi người một nỗi lo, một áp lực, một tổn thương, một kế hoạch. Nhưng ca nhập lễ kéo ta về một hướng: Chúa là trung tâm. Nếu trong suốt tuần ta đã sống quá nhiều cho mình, thì từ giây phút đầu Thánh Lễ, ta học sống lại cho Chúa.

2. Dấu Thánh Giá và lời chào: đặt toàn bộ đời mình trong Ba Ngôi

Linh mục bắt đầu: “Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần.” Cộng đoàn đáp: “Amen.” Đừng làm Dấu Thánh Giá vội vàng như một thói quen. Dấu Thánh Giá là bản tóm lược đức tin. Khi đặt tay lên trán, ngực, hai vai, ta tuyên xưng rằng toàn bộ trí khôn, trái tim, sức lực, thân xác, quá khứ, hiện tại và tương lai của mình thuộc về Thiên Chúa Ba Ngôi. Đời ta không trôi vô định. Đời ta ở trong danh Cha, Đấng tạo dựng và yêu thương; trong danh Con, Đấng cứu chuộc và đồng hành; trong danh Thánh Thần, Đấng thánh hóa và đổi mới.

Lời chào của linh mục không phải là lời chào xã giao. Khi linh mục nói: “Chúa ở cùng anh chị em”, cộng đoàn đáp: “Và ở cùng cha”, đó là lời tuyên xưng rằng Chúa đang hiện diện giữa cộng đoàn. Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma nói rằng qua lời chào và lời đáp của dân, mầu nhiệm Hội Thánh đang quy tụ được biểu lộ. Nghĩa là từ giây phút ấy, ta không chỉ là một nhóm người đứng chung trong một ngôi nhà thờ; ta là Hội Thánh đang hiện diện tại nơi này, trong giờ này, quanh bàn thờ này.

Trong Mùa Thường Niên, lời chào ấy rất đẹp. Bởi vì giữa một đời sống nhiều bon chen, ta cần được nhắc: Chúa ở cùng anh chị em. Chúa ở cùng người mẹ đang mệt vì con cái. Chúa ở cùng người cha đang lo gánh nặng cơm áo. Chúa ở cùng người trẻ đang mất hướng. Chúa ở cùng người già thấy mình bị lãng quên. Chúa ở cùng người tu sĩ đang chiến đấu với sự nguội lạnh. Chúa ở cùng người tội lỗi đang muốn đứng dậy. Không ai bước vào Thánh Lễ mà bị Chúa bỏ rơi.

3. Nghi thức sám hối: dám nhìn lại mình trước lòng thương xót

Sau lời chào, cộng đoàn bước vào nghi thức sám hối. Đây là khoảnh khắc rất cần thiết. Không ai có thể gặp Chúa thật nếu cứ mang mặt nạ đạo đức. Không ai có thể nghe Lời Chúa sâu nếu lòng đầy kiêu căng. Không ai có thể rước Chúa sốt sắng nếu chưa khiêm tốn nhận ra mình cần được thương xót.

Khi đọc “Tôi thú nhận cùng Thiên Chúa toàn năng…”, ta không đọc thay cho ai, không nghĩ đến tội người khác, không nhìn quanh xem ai cần sám hối hơn mình. Ta nói: “Tôi thú nhận.” Chính tôi đã lỗi phạm. Chính tôi đã thiếu yêu thương. Chính tôi đã nói những lời làm tổn thương. Chính tôi đã thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Chính tôi đã để đức tin nguội lạnh. Chính tôi đã sống đạo hình thức. Chính tôi đã đi lễ mà lòng xa Chúa. Ba lần đấm ngực khi đọc “lỗi tại tôi, lỗi tại tôi, lỗi tại tôi mọi đàng” không phải là động tác diễn kịch, nhưng là lời đánh thức trái tim chai đá. Đấm ngực là nhận rằng nguồn gốc nhiều đổ vỡ không chỉ ở ngoài kia, không chỉ nơi người khác, nhưng cũng ở trong chính lòng mình.

Tuy nhiên, cần hiểu cho đúng: lời xá giải trong nghi thức sám hối không thay thế bí tích Hòa Giải đối với tội trọng. Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma nói rõ rằng lời xá giải kết thúc nghi thức sám hối không có hiệu quả như bí tích Sám Hối. Vì thế, người tín hữu cần xét mình nghiêm túc. Nếu mắc tội trọng, phải đi xưng tội trước khi rước lễ. Không thể lấy thói quen đi lễ để che lấp một linh hồn đang cần được giao hòa cách bí tích với Chúa.

Trong Mùa Thường Niên, nghi thức sám hối giúp ta thanh luyện những bụi bặm đời thường. Không phải lúc nào ta cũng phạm những tội lớn, nhưng ta dễ phạm những tội nhỏ lặp đi lặp lại: vô tâm, nóng nảy, xét đoán, nói hành, ghen tị, lười cầu nguyện, thiếu kiên nhẫn, coi thường người nghèo, bất kính với cha mẹ, hời hợt trong đời tu, lạnh nhạt trong hôn nhân, ích kỷ trong cộng đoàn. Những điều ấy nếu không được nhận ra sẽ dần dần làm trái tim mất nhạy bén. Nghi thức sám hối là giây phút ta để Chúa rửa bụi cho linh hồn.

4. Kinh Thương Xót: lời kêu của người nghèo trước Thiên Chúa giàu lòng xót thương

“Kyrie eleison – Xin Chúa thương xót chúng con.” Đây là một lời rất ngắn, nhưng chứa cả thân phận con người. Khi cộng đoàn hát hoặc đọc Kinh Thương Xót, ta không xin Chúa thương xót như người tuyệt vọng, nhưng như người tin rằng lòng thương xót của Chúa lớn hơn tội mình. Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma nói Kinh Thương Xót là lời cộng đoàn tung hô Chúa và khẩn xin lòng thương xót của Người; thường được mọi người cùng tham dự với ca đoàn hoặc ca viên.

Điều đáng buồn là nhiều khi ta đọc “Xin Chúa thương xót chúng con” quá nhanh, như một câu chuyển tiếp. Nhưng nếu hiểu sâu, đây là lời cầu của cả đời ta. Người đau khổ nói: xin Chúa thương xót. Người tội lỗi nói: xin Chúa thương xót. Người đang mất niềm tin nói: xin Chúa thương xót. Người bị hiểu lầm nói: xin Chúa thương xót. Người đang cố gắng tha thứ nói: xin Chúa thương xót. Người tu sĩ thấy lòng mình khô cạn nói: xin Chúa thương xót. Người linh mục mệt mỏi vì mục vụ nói: xin Chúa thương xót. Người giáo dân bị đời vùi dập nói: xin Chúa thương xót.

Mùa Thường Niên là mùa của cuộc chiến âm thầm, nên Kinh Thương Xót càng trở nên cần thiết. Nó giúp ta không ảo tưởng rằng mình tự cứu được mình. Nó nhắc ta rằng sự thánh thiện không bắt đầu từ việc ta mạnh, mà từ việc ta biết mình yếu và để Chúa nâng dậy.

5. Kinh Vinh Danh: đưa lòng mình từ tội lỗi lên lời ca tụng

Vào các Chúa Nhật ngoài Mùa Vọng và Mùa Chay, cũng như trong các lễ trọng và lễ kính theo quy định, cộng đoàn đọc hoặc hát Kinh Vinh Danh. Đây là thánh thi cổ kính và đáng kính, qua đó Hội Thánh quy tụ trong Chúa Thánh Thần tôn vinh Thiên Chúa Cha và Con Chiên. Bản văn của Kinh Vinh Danh không được thay thế bằng bản văn khác.

Điều này rất quan trọng. Có nơi vì muốn sáng tạo, muốn sinh động, muốn “trẻ trung”, có thể vô tình thay Kinh Vinh Danh bằng một bài hát khác có ý ca tụng. Nhưng phụng vụ không phải là nơi ta tùy tiện thay đổi những gì thuộc về Hội Thánh. Kinh Vinh Danh là lời kinh của Hội Thánh, không phải sở hữu của một nhóm phụng vụ, ca đoàn hay cá nhân nào. Tham dự Thánh Lễ ý nghĩa cũng là học khiêm tốn đi vào lời kinh của Hội Thánh, chứ không bắt Hội Thánh đi vào sở thích của mình.

Kinh Vinh Danh trong Mùa Thường Niên có một nét rất đẹp: sau khi đã sám hối và xin thương xót, cộng đoàn không ở lại trong mặc cảm, nhưng đứng lên ca tụng. Đời sống Kitô hữu không phải chỉ là nhìn tội mình, nhưng là nhìn vinh quang Thiên Chúa. Người tín hữu trưởng thành không phải là người không bao giờ yếu đuối, mà là người sau khi nhận ra yếu đuối vẫn biết ngước lên và thưa: “Vinh danh Thiên Chúa trên các tầng trời.” Tội lỗi làm ta cúi xuống chính mình; phụng vụ nâng ta lên Thiên Chúa. Mùa Thường Niên dạy ta sống điều ấy mỗi tuần: dù đời có nhiều nặng nề, lời ca tụng vẫn phải được giữ trong lòng.

6. Lời nguyện nhập lễ: Hội Thánh gom mọi lời cầu thành một lời duy nhất

Sau lời mời “Chúng ta dâng lời cầu nguyện”, có một khoảng thinh lặng ngắn. Đây không phải là khoảng trống vô nghĩa. Đây là lúc mỗi người âm thầm dâng ý nguyện của mình. Rồi linh mục đọc lời nguyện nhập lễ, còn gọi là Collecta, nghĩa là lời nguyện “thu góp” tâm tình của cộng đoàn. Trong Mùa Thường Niên, lời nguyện nhập lễ thay đổi theo từng tuần và thường chứa những chủ đề rất sâu: xin Chúa hướng dẫn, nâng đỡ, ban ơn yêu mến, giúp sống đẹp lòng Chúa, biết tìm kiếm những sự trên trời giữa bổn phận trần thế.

Khi linh mục đọc lời nguyện này, cộng đoàn đừng cúi xuống tìm sách, đừng nói chuyện, đừng lơ đãng. Hãy lắng nghe như nghe Hội Thánh cầu thay cho mình. Và khi đáp “Amen”, hãy đáp bằng cả trái tim. Amen không có nghĩa là “xong rồi”, nhưng là “con tin như vậy, con muốn như vậy, xin Chúa thực hiện như vậy nơi đời con.” Một tiếng Amen vô hồn sẽ làm phụng vụ trở nên máy móc. Một tiếng Amen có đức tin có thể biến lời nguyện của Hội Thánh thành lời nguyện của chính mình.

III. PHỤNG VỤ LỜI CHÚA: CHÚA NÓI VỚI CHÚNG TA TRONG NHỮNG NGÀY RẤT THƯỜNG

Phụng vụ Lời Chúa không phải là phần “đọc sách” trước phần quan trọng hơn. Đây là bàn tiệc Lời Chúa. Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma dạy rằng phần chính của Phụng vụ Lời Chúa gồm các bài đọc Thánh Kinh và các bài ca xen giữa; bài giảng, Kinh Tin Kính và Lời nguyện tín hữu triển khai và kết thúc phần này. Trong các bài đọc, được giải thích qua bài giảng, Thiên Chúa nói với dân Người, mở ra mầu nhiệm cứu độ và ban lương thực thiêng liêng; Chúa Kitô hiện diện giữa các tín hữu qua chính Lời của Người.

1. Bài đọc I: lắng nghe lịch sử cứu độ chạm vào lịch sử đời mình

Bài đọc I thường được trích từ Cựu Ước vào các Chúa Nhật, hoặc từ Cựu Ước và Tân Ước trong các ngày thường tùy chu kỳ. Đừng nghĩ Cựu Ước xa lạ, khó hiểu, chỉ là chuyện của dân Israel ngày xưa. Cựu Ước là ký ức đức tin của dân Chúa. Trong đó có tiếng gọi của Abraham, cuộc xuất hành khỏi Ai Cập, hành trình sa mạc, sự bất trung của dân, lòng kiên nhẫn của Chúa, tiếng kêu của các ngôn sứ, niềm hy vọng của những người nghèo, lời hứa về Đấng Cứu Độ. Tất cả những điều ấy vẫn xảy ra trong linh hồn ta hôm nay.

Khi nghe bài đọc I, hãy tự hỏi: đoạn Lời Chúa này đang nói gì về Thiên Chúa? Đang nói gì về con người? Đang soi sáng điều gì trong đời tôi? Có khi ta nghe chuyện dân Israel cứng lòng và nhận ra chính mình cũng cứng lòng. Có khi ta nghe ngôn sứ kêu gọi hoán cải và thấy Chúa đang gọi mình ra khỏi một thói quen xấu. Có khi ta nghe lời an ủi dành cho dân lưu đày và cảm thấy Chúa đang nâng đỡ mình trong cô đơn. Mùa Thường Niên làm cho Lời Chúa đi vào đời thường như thế: không ồn ào, nhưng sắc bén; không ép buộc, nhưng kiên trì; không chỉ dạy trong nhà thờ, nhưng theo ta về tận nhà, tận phòng, tận bàn làm việc.

Người đọc sách thánh cần ý thức mình không “đọc bài” như đọc thông báo. Người đọc sách là thừa tác viên phục vụ Lời Chúa. Phải chuẩn bị trước, đọc rõ, chậm, đúng dấu, đúng tâm tình, không diễn kịch, không cường điệu, không đọc vô hồn. Cộng đoàn cũng phải lắng nghe bằng thái độ kính trọng, vì đây không phải là lời của người đọc, nhưng là Lời Chúa được công bố trong Hội Thánh.

2. Đáp ca: biến Lời Chúa thành lời cầu nguyện

Sau bài đọc I là Thánh Vịnh đáp ca. Đây không phải là bài hát chen vào cho đỡ khô, nhưng là thành phần không thể thiếu của Phụng vụ Lời Chúa, có tầm quan trọng phụng vụ và mục vụ vì giúp suy niệm Lời Chúa. Thánh Vịnh là lời cầu nguyện của dân Chúa, của Đức Kitô và của Hội Thánh. Có Thánh Vịnh ca tụng, có Thánh Vịnh than van, có Thánh Vịnh tạ ơn, có Thánh Vịnh sám hối, có Thánh Vịnh tín thác.

Khi hát đáp ca, cộng đoàn không chỉ lặp lại một câu điệp khúc. Câu đáp là lời của cả cộng đoàn sau khi nghe Chúa nói. Nếu bài đọc là tiếng Chúa đi xuống, thì đáp ca là tiếng lòng ta đi lên. Nhiều khi chỉ một câu đáp ca đủ nuôi linh hồn cả tuần: “Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì.” “Lạy Chúa, xin dạy con đường lối Chúa.” “Lạy Chúa, con yêu mến luật pháp Ngài.” “Linh hồn con khát khao Chúa.” Nếu cộng đoàn hát đáp ca cách hời hợt, ta đánh mất một cơ hội cầu nguyện rất đẹp.

Trong Mùa Thường Niên, hãy tập chọn một câu đáp ca làm lời nguyện sống trong tuần. Khi gặp khó khăn, nhắc lại câu ấy. Khi giận dữ, nhắc lại câu ấy. Khi bị cám dỗ bỏ cuộc, nhắc lại câu ấy. Lời Chúa không chỉ để nghe trong nhà thờ, nhưng để trở thành hơi thở của đời sống.

3. Bài đọc II Chúa Nhật: nghe giáo huấn Tông đồ để sống đức tin trưởng thành

Vào Chúa Nhật và lễ trọng, sau đáp ca thường có bài đọc II, phần lớn trích từ các thư Tông đồ. Đây là kho tàng giúp người tín hữu học cách sống đức tin cụ thể trong cộng đoàn. Các thư của thánh Phaolô, thánh Phêrô, thánh Gioan, thánh Giacôbê không chỉ nói về tín lý, mà còn nói về cách sống: yêu thương, tha thứ, hiệp nhất, khiêm nhường, lao động, cầu nguyện, chịu đau khổ, chống lại tội lỗi, sống trong Thần Khí.

Mùa Thường Niên là mùa rất thích hợp để học các thư Tông đồ, vì đời Kitô hữu không chỉ cần cảm xúc sốt sắng mà cần một nền tảng giáo huấn vững chắc. Có những người thích nghe những điều đánh động, nhưng lại ngại giáo huấn; thích cảm giác đạo đức, nhưng không muốn sửa đời; thích lời an ủi, nhưng không muốn sống kỷ luật Tin Mừng. Các thư Tông đồ giúp ta hiểu rằng đức tin không thể tách khỏi lối sống. Ai đã thuộc về Chúa Kitô thì phải để Tin Mừng chạm vào lời nói, tiền bạc, thân xác, gia đình, tương quan, cách phục vụ, cách chịu đựng và cách yêu thương.

Khi nghe bài đọc II, hãy chú ý đến những lời khuyên rất cụ thể. Có thể Chúa đang nói: con hãy bỏ ganh tị. Con hãy sống hiền hòa. Con hãy chịu đựng nhau trong đức mến. Con hãy cầu nguyện không ngừng. Con hãy mặc lấy con người mới. Con hãy tha thứ như Chúa đã tha thứ cho con. Đừng để những lời ấy trôi qua như lời dành cho người khác.

4. Alleluia và Tin Mừng: đứng lên vì chính Đức Kitô đang nói

Trước Tin Mừng, cộng đoàn đứng lên và hát Alleluia, trừ Mùa Chay dùng lời tung hô khác. Đứng lên là thái độ tôn kính đặc biệt dành cho Tin Mừng. Bài Tin Mừng là đỉnh cao của Phụng vụ Lời Chúa. Chính phụng vụ dạy ta tỏ lòng tôn kính đặc biệt đối với Tin Mừng: thừa tác viên được chúc lành hoặc cầu nguyện chuẩn bị, cộng đoàn đứng nghe, tung hô Chúa Kitô hiện diện và nói với mình, sách Tin Mừng được tôn kính.

Khi linh mục hoặc phó tế công bố: “Tin Mừng Chúa Giêsu Kitô…”, cộng đoàn làm dấu thánh giá nhỏ trên trán, miệng và ngực. Đừng làm qua loa. Hãy thầm cầu: Lạy Chúa, xin Lời Chúa ở trong trí con để con hiểu; ở trên môi miệng con để con loan báo; ở trong trái tim con để con yêu mến và sống. Một cử chỉ nhỏ nhưng có thể thành lời nguyện rất sâu.

Trong Mùa Thường Niên, Tin Mừng thường đưa ta theo bước Chúa Giêsu trong đời sống công khai: Người giảng dạy, chữa lành, kêu gọi môn đệ, tha tội, đối thoại, quở trách giả hình, chạnh lòng thương đám đông, đi vào nhà người tội lỗi, dạy bằng dụ ngôn, bước lên Giêrusalem. Nhờ đó, ta không chỉ biết về Chúa, mà học sống với Chúa. Mỗi Chúa Nhật, Chúa Giêsu như đi ngang qua đời ta và hỏi: con có muốn theo Thầy không? Con có muốn được chữa lành không? Con có dám bỏ lưới không? Con có tha thứ không? Con có sống như người Samari nhân hậu không? Con có để hạt giống Lời Chúa sinh hoa trái không?

Nghe Tin Mừng không phải là tìm câu hay để đăng mạng xã hội, nhưng là để cho Chúa phán xét đời mình bằng tình yêu. Có những đoạn Tin Mừng an ủi, có những đoạn làm ta nhói lòng, có những đoạn khiến ta không thể tiếp tục sống như cũ. Nếu nghe Tin Mừng mà chưa bao giờ thấy mình cần thay đổi, có lẽ ta chưa thật sự nghe.

5. Bài giảng: để Lời Chúa đi từ bản văn vào cuộc đời

Bài giảng không phải là bài diễn thuyết, không phải là tiết mục cá nhân của linh mục, không phải là nơi kể chuyện vui cho cộng đoàn cười, cũng không phải là nơi trút bực bội. Bài giảng là thành phần của hành động phụng vụ, giúp cộng đoàn hiểu và sống Lời Chúa. Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma nói bài giảng như một lời chú giải sống động giúp Lời Chúa đạt được sự hiểu biết đầy đủ hơn và hiệu quả lớn hơn.

Người giảng cần chuẩn bị bằng cầu nguyện, học hỏi, lắng nghe đời sống dân Chúa và trung thành với bản văn Kinh Thánh. Cộng đoàn cũng cần nghe bài giảng với lòng khiêm tốn. Đừng nghe để chấm điểm cha giảng hay dở. Đừng nghe để nói: “Bài này đúng là dành cho ông kia, bà kia.” Hãy nghe để hỏi: Chúa muốn nói gì với tôi? Có câu nào tôi cần đem về? Có điều gì tôi cần sửa? Có ánh sáng nào cho tuần mới?

Một gợi ý rất thực tế: sau bài giảng, hãy chọn một câu để sống. Đừng tham nhiều. Chỉ một câu thôi. Ví dụ: “Tuần này tôi sẽ tập tha thứ trước.” “Tuần này tôi sẽ không nói xấu.” “Tuần này tôi sẽ dành 10 phút đọc Tin Mừng mỗi ngày.” “Tuần này tôi sẽ gọi điện cho cha mẹ.” “Tuần này tôi sẽ bớt nóng với con cái.” “Tuần này tôi sẽ cầu nguyện trước khi quyết định.” Nếu mỗi Thánh Lễ để lại một quyết tâm cụ thể, thì sau một năm Mùa Thường Niên, đời sống ta sẽ khác.

6. Kinh Tin Kính: không chỉ đọc điều tôi thuộc, nhưng tuyên xưng điều tôi sống

Vào Chúa Nhật và lễ trọng, cộng đoàn đọc hoặc hát Kinh Tin Kính. Đây là lời tuyên xưng đức tin của Hội Thánh. Trong một thế giới mà niềm tin dễ bị pha loãng, Kinh Tin Kính giúp ta đứng vững. Ta tuyên xưng Thiên Chúa là Cha toàn năng, Đấng tạo thành trời đất. Ta tuyên xưng Đức Giêsu Kitô là Con Một Thiên Chúa, đã nhập thể, chịu chết, sống lại và sẽ đến trong vinh quang. Ta tuyên xưng Chúa Thánh Thần, Hội Thánh, phép rửa, ơn tha tội, sự sống lại và sự sống đời sau.

Nhưng nguy hiểm là đọc Kinh Tin Kính như đọc thuộc lòng. Môi nói “Tôi tin kính” nhưng đời sống lại nhiều khi cho thấy tôi tin tiền hơn Chúa, tin dư luận hơn Tin Mừng, tin quyền lực hơn tình yêu, tin bản thân hơn ân sủng. Mùa Thường Niên mời ta kiểm chứng đức tin bằng đời thường. Nếu tôi tin Thiên Chúa là Cha, tôi có bớt sợ hãi không? Nếu tôi tin Đức Kitô chịu chết và sống lại, tôi có dám vác thập giá không? Nếu tôi tin Chúa Thánh Thần, tôi có để Người hướng dẫn không? Nếu tôi tin Hội Thánh, tôi có xây dựng hiệp thông hay chỉ phê bình chia rẽ? Nếu tôi tin đời sau, tôi có sống như thể trần gian này không phải là tất cả không?

Khi cúi mình ở câu “Bởi phép Đức Chúa Thánh Thần, Người đã nhập thể trong lòng Trinh Nữ Maria và đã làm người”, ta hãy cúi không chỉ bằng thân xác, nhưng bằng lòng biết ơn. Thiên Chúa đã cúi xuống làm người, còn ta nhiều khi lại không chịu cúi xuống trước Chúa và anh em.

7. Lời nguyện tín hữu: sau khi nghe Chúa, Hội Thánh cầu cho thế giới

Phụng vụ Lời Chúa kết thúc bằng Lời nguyện tín hữu. Sau khi được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa, cộng đoàn dâng lời cầu cho Hội Thánh, thế giới, những người đau khổ, cộng đoàn địa phương và các nhu cầu cụ thể. Đây không phải là danh sách thông báo được đọc dưới hình thức cầu nguyện. Đây là lời cầu của dân tư tế, dân đã được rửa tội, dân đứng trước Thiên Chúa để chuyển cầu cho nhân loại.

Mùa Thường Niên giúp Lời nguyện tín hữu chạm vào những thực tại đời thường: cầu cho gia đình đang bất hòa, người trẻ mất phương hướng, người nghèo bị bỏ quên, người bệnh tật, người di dân, người già cô đơn, người làm việc trong môi trường áp lực, người đang bị cám dỗ thất vọng, các nhà lãnh đạo biết phục vụ công ích, các mục tử sống khiêm nhường và trung tín. Cầu nguyện như thế giúp cộng đoàn không khép kín trong nhà thờ, nhưng mang cả thế giới vào trước bàn thờ Chúa.

IV. PHỤNG VỤ THÁNH THỂ: DÂNG LÊN CHÚA ĐỜI MÌNH VÀ ĐÓN NHẬN CHÍNH CHÚA

Phụng vụ Thánh Thể không bắt đầu bằng một “phần mới” rời khỏi Lời Chúa, nhưng là sự tiếp nối tự nhiên: sau khi Chúa nói với ta, ta dâng lên Chúa chính đời mình, và Chúa ban lại cho ta chính Mình Máu Người. Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma giải thích rằng trong Bữa Tiệc Ly, Đức Kitô thiết lập hy tế và bàn tiệc Vượt Qua; Hội Thánh sắp xếp Phụng vụ Thánh Thể theo các hành động của Chúa: Người cầm lấy bánh và chén, dâng lời tạ ơn, bẻ ra và trao cho các môn đệ.

1. Chuẩn bị lễ vật: bánh rượu và cả đời sống được đưa lên bàn thờ

Khi bánh và rượu được dâng lên, đừng xem đây chỉ là công việc của người giúp lễ hoặc ban lễ sinh. Bánh và rượu là hoa màu ruộng đất và lao công của con người. Trong đó có mồ hôi, lao nhọc, thời gian, sự cộng tác của thiên nhiên và con người. Khi dâng bánh rượu, Hội Thánh cũng dâng cả đời sống của cộng đoàn. Người mẹ dâng những hy sinh âm thầm. Người cha dâng những vất vả mưu sinh. Người trẻ dâng ước mơ và chiến đấu trong sạch. Người già dâng nỗi cô đơn. Người bệnh dâng đau đớn. Người tội lỗi dâng lòng thống hối. Người tu sĩ dâng lời khấn. Linh mục dâng sứ vụ. Cộng đoàn dâng cả những điều đẹp và cả những vết thương.

Trong Mùa Thường Niên, phần dâng lễ vật rất có ý nghĩa. Vì mùa này dạy ta rằng chính đời thường là nơi trở thành của lễ. Không phải chỉ những việc lớn mới đáng dâng. Một ngày làm việc lương thiện cũng là của lễ. Một lần nhịn trả đũa cũng là của lễ. Một lời xin lỗi cũng là của lễ. Một quyết tâm bỏ thói quen xấu cũng là của lễ. Một đồng tiền giúp người nghèo cũng là của lễ. Một nỗ lực cầu nguyện khi lòng khô khan cũng là của lễ. Nếu ta không đem đời mình lên bàn thờ, thì phần dâng lễ vật dễ trở thành nghi thức bên ngoài. Nhưng nếu ta thật sự dâng, thì bánh rượu trên bàn thờ sẽ kéo theo cả cuộc đời ta vào hy tế của Đức Kitô.

Ca tiến lễ cũng cần diễn tả tâm tình dâng hiến, tạ ơn, phó thác. Không nên chọn bài chỉ vì quen hoặc vì giai điệu hấp dẫn, nhưng phải phù hợp với ý nghĩa phụng vụ. Lời ca tốt giúp cộng đoàn hiểu rằng mình đang dâng lên Chúa không chỉ tiền bạc, hoa nến, bánh rượu, nhưng cả tấm lòng.

2. Lời nguyện tiến lễ: xin Chúa nhận lễ vật nghèo nàn của chúng ta

Sau khi lễ vật được chuẩn bị, linh mục mời gọi: “Anh chị em hãy cầu nguyện để hy lễ của tôi cũng là của anh chị em được Thiên Chúa là Cha toàn năng chấp nhận.” Cộng đoàn đáp: “Xin Chúa nhận hy lễ bởi tay cha…” Đây là một trong những lời đáp rất đẹp, vì nhắc rằng hy lễ trên bàn thờ không phải của riêng linh mục. Linh mục dâng trong tư cách thừa tác viên của Chúa Kitô và Hội Thánh, nhưng cộng đoàn cũng dâng chính mình trong hy lễ ấy.

Lời nguyện tiến lễ kết thúc việc chuẩn bị lễ vật và chuẩn bị cộng đoàn bước vào Kinh Nguyện Thánh Thể. Khi đáp Amen sau lời nguyện tiến lễ, ta hãy thưa: Lạy Chúa, xin nhận cả những gì con không biết nói ra. Xin nhận điều con làm được và điều con bất lực. Xin nhận niềm vui và nước mắt. Xin nhận cả sự nghèo nàn của con, để trong tay Chúa, nó được biến đổi.

3. Lời Tiền Tụng và Kinh Thánh Thánh Thánh: nâng tâm hồn lên trời

Linh mục mời: “Hãy nâng tâm hồn lên.” Cộng đoàn đáp: “Chúng con đang hướng về Chúa.” Câu đáp ấy rất mạnh. Nhưng có thật lòng ta đang hướng về Chúa không? Hay thân xác đứng trong nhà thờ mà lòng vẫn hướng về điện thoại, tiền bạc, những bực bội, những dự tính? Mỗi lần nghe “Hãy nâng tâm hồn lên”, ta cần để Chúa kéo lòng mình ra khỏi mặt đất nặng nề.

Lời Tiền Tụng là lời tạ ơn long trọng, trong đó linh mục nhân danh toàn thể dân thánh tôn vinh Chúa Cha và tạ ơn vì công trình cứu độ, hoặc vì một khía cạnh của mầu nhiệm được cử hành theo ngày lễ, mùa phụng vụ. Trong Mùa Thường Niên, các Lời Tiền Tụng Chúa Nhật Thường Niên giúp ta chiêm ngắm mầu nhiệm cứu độ không chỉ ở những cao điểm phụng vụ, nhưng trong toàn bộ đời sống Chúa Kitô và Hội Thánh. Tạ ơn không phải chỉ dành cho lúc đời vui. Tạ ơn là thái độ căn bản của người tin. Có khi ta chưa hiểu hết điều Chúa làm, nhưng vẫn tạ ơn vì biết Chúa là Cha.

Sau Lời Tiền Tụng, cộng đoàn hát: “Thánh! Thánh! Thánh! Chúa là Thiên Chúa các đạo binh…” Đây là lúc phụng vụ trần gian hòa với phụng vụ thiên quốc. Ta không hát một mình; ta hát cùng các thiên thần, các thánh, Hội Thánh khải hoàn. Một nhà thờ nhỏ bé ở vùng quê, một giáo xứ nghèo, một cộng đoàn ít người, khi hát “Thánh! Thánh! Thánh!”, đều được nối vào lời ca của trời cao. Vì vậy, đừng hát Sanctus như hát cho xong. Hãy hát với lòng thờ lạy.

4. Kinh Nguyện Thánh Thể: trung tâm và đỉnh cao của toàn bộ Thánh Lễ

Kinh Nguyện Thánh Thể là trung tâm và đỉnh cao của toàn bộ cử hành. Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma nói đây là lời nguyện tạ ơn và thánh hóa; trong đó linh mục mời cộng đoàn nâng tâm hồn lên Chúa trong cầu nguyện và tạ ơn, hiệp nhất cộng đoàn với lời nguyện ngỏ cùng Chúa Cha nhờ Đức Kitô trong Chúa Thánh Thần; cộng đoàn phải lắng nghe với lòng tôn kính và thinh lặng.

Đây là điều rất cần nhắc. Trong Kinh Nguyện Thánh Thể, cộng đoàn không đọc kinh riêng, không lần chuỗi riêng, không cúi xuống làm việc khác, không lơ đãng. Thinh lặng ở đây không phải là không tham dự, nhưng là tham dự sâu nhất. Có những phần cộng đoàn tung hô, nhưng phần lớn là lắng nghe trong đức tin. Lắng nghe để hiệp với linh mục. Lắng nghe để cùng dâng. Lắng nghe để để Chúa Thánh Thần biến đổi mình cùng với lễ vật.

Kinh Nguyện Thánh Thể có nhiều yếu tố: tạ ơn, tung hô, khẩn cầu Chúa Thánh Thần, tường thuật thiết lập và truyền phép, tưởng niệm, dâng hiến, chuyển cầu, và vinh tụng ca. Mỗi yếu tố đều đáng suy niệm.

Khi linh mục đặt tay trên lễ vật và cầu xin Chúa Thánh Thần thánh hóa, ta hãy xin Chúa Thánh Thần cũng thánh hóa lòng mình. Bánh rượu cần được biến đổi; lòng ta cũng cần được biến đổi. Bánh rượu không tự biến đổi mình; ta cũng không tự thánh hóa mình. Tất cả là ân sủng. Có người đi lễ nhiều năm mà vẫn nóng nảy như cũ, ích kỷ như cũ, xét đoán như cũ, vì có thể họ chưa thật sự để Chúa Thánh Thần chạm vào phần sâu nhất của lòng mình.

Khi linh mục đọc lời truyền phép: “Này là Mình Thầy… Này là chén Máu Thầy…”, đây là giây phút thánh thiêng nhất. Chúa Giêsu hiện diện thật sự dưới hình bánh rượu. Cộng đoàn quỳ gối thờ lạy. Đừng để giây phút ấy trôi qua lạnh lùng. Hãy nhìn lên Mình Thánh Chúa và thưa: Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con. Xin cứu con. Xin chữa con. Xin đổi mới con. Xin ở lại với con. Có những người chỉ cần một giây nhìn Chúa trong thinh lặng mà được nâng dậy sau nhiều ngày mệt mỏi.

Sau truyền phép, cộng đoàn tung hô mầu nhiệm đức tin: “Lạy Chúa, chúng con loan truyền Chúa chịu chết, và tuyên xưng Chúa sống lại, cho tới khi Chúa đến.” Đây là trung tâm đức tin Kitô giáo: Chúa đã chết, Chúa đã sống lại, Chúa sẽ đến. Mùa Thường Niên nhắc ta đem mầu nhiệm ấy vào đời sống. Khi gặp đau khổ, nhớ Chúa đã chịu chết. Khi thất vọng, nhớ Chúa đã sống lại. Khi bị cám dỗ bám chặt trần gian, nhớ Chúa sẽ đến.

Khi linh mục đọc các lời chuyển cầu cho Hội Thánh, Đức Giáo Hoàng, Giám mục, hàng giáo sĩ, toàn thể dân Chúa, người sống và kẻ chết, ta được nhắc rằng Thánh Lễ không chỉ là chuyện riêng của cộng đoàn địa phương. Mỗi Thánh Lễ nối ta với Hội Thánh toàn cầu, với các linh hồn đã qua đời, với những người đang đau khổ, với những ai ta thương và cả những ai ta khó thương. Thánh Lễ mở rộng trái tim ta theo chiều kích Công Giáo: không khép kín, không phe nhóm, không cục bộ.

Cuối Kinh Nguyện Thánh Thể là vinh tụng ca: “Chính nhờ Người, với Người và trong Người…” Cộng đoàn đáp Amen. Đây là Amen long trọng nhất của Thánh Lễ. Nếu có lúc nào cần đáp Amen mạnh mẽ, rõ ràng, đầy đức tin, thì chính là lúc này. Amen ấy có nghĩa là: toàn thể đời con, Hội Thánh con, thế giới con, mọi sự đều quy về vinh quang Chúa Cha nhờ Đức Kitô trong Chúa Thánh Thần.

V. NGHI THỨC HIỆP LỄ: CHÚA ĐẾN VỚI CHÚNG TA ĐỂ CHÚNG TA TRỞ THÀNH ĐIỀU MÌNH LÃNH NHẬN

Thánh Lễ là bàn tiệc Vượt Qua. Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma nói rằng vì cử hành Thánh Thể là bàn tiệc Vượt Qua, nên theo lệnh Chúa, các tín hữu được chuẩn bị xứng đáng lãnh nhận Mình Máu Chúa như lương thực thiêng liêng; nghi thức bẻ bánh và các nghi thức chuẩn bị khác dẫn tín hữu trực tiếp tới việc hiệp lễ.

1. Kinh Lạy Cha: lời cầu của những người con trước bàn tiệc

Trước khi rước lễ, cộng đoàn đọc Kinh Lạy Cha. Đây là lời kinh chính Chúa Giêsu dạy. Đọc Kinh Lạy Cha trước khi hiệp lễ rất ý nghĩa, vì không ai có thể rước Con mà không nhận Cha; không ai có thể hiệp thông với Đức Kitô mà từ chối sống như con cái Thiên Chúa và anh chị em với nhau.

Khi đọc “Lạy Cha chúng con”, ta không nói “Lạy Cha của con” theo nghĩa riêng lẻ, nhưng “Cha chúng con”. Điều này phá vỡ cái tôi ích kỷ. Người ngồi cạnh tôi trong nhà thờ, dù giàu hay nghèo, thân hay lạ, dễ thương hay khó chịu, cũng là anh chị em của tôi trong Chúa. Khi đọc “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, ta phải run lên. Vì ta đang xin Chúa tha cho mình theo mức độ mình tha cho người khác. Có những người muốn rước Chúa nhưng không muốn tha thứ. Có những người muốn bình an từ Chúa nhưng nhất quyết giữ hận thù. Kinh Lạy Cha đặt ta trước một đòi hỏi rất thật: muốn hiệp lễ cho xứng đáng, hãy để lòng mình được hòa giải.

Trong Mùa Thường Niên, Kinh Lạy Cha là trường học của đời sống gia đình và cộng đoàn. Nếu gọi Thiên Chúa là Cha, ta không được sống như kẻ mồ côi thiêng liêng. Nếu gọi nhau là anh chị em, ta không được đối xử với nhau như kẻ thù.

2. Chúc bình an: không phải xã giao, nhưng là dấu chỉ hòa giải trong Đức Kitô

Nghi thức chúc bình an không phải là lúc bắt tay ồn ào, cười nói, quay khắp nơi, làm mất bầu khí thánh. Bình an được trao ở đây là bình an của Chúa Kitô Phục Sinh, bình an phát xuất từ bàn thờ, bình an của Đấng đã chết và sống lại để phá đổ bức tường chia rẽ. Vì vậy, cử chỉ chúc bình an cần đơn sơ, trang nghiêm, vừa đủ, không biến thành sinh hoạt xã hội.

Khi chúc bình an, hãy thầm cầu: Lạy Chúa, xin cho con biết sống hòa bình với người bên cạnh, với gia đình, với cộng đoàn, với chính mình. Xin lấy khỏi con sự cay độc, cố chấp, hận thù. Xin cho con đừng rước Chúa với một trái tim đầy chiến tranh. Một cái cúi đầu, một ánh mắt hiền hòa, một cái bắt tay nhẹ, nếu phát xuất từ lòng thật, có thể là dấu chỉ của một cuộc hoán cải âm thầm.

3. Bẻ bánh và Chiên Thiên Chúa: nhìn Con Chiên gánh tội trần gian

Khi linh mục bẻ bánh, cộng đoàn hát hoặc đọc: “Lạy Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian, xin thương xót chúng con… xin ban bình an cho chúng con.” Cử chỉ bẻ bánh gợi lại hành động của Chúa Giêsu trong Bữa Tiệc Ly và thời Hội Thánh sơ khai. Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma nói việc bẻ bánh diễn tả rằng nhiều tín hữu trở nên một thân thể khi hiệp thông cùng một Bánh sự sống là Đức Kitô.

Đây là một ý nghĩa rất sâu. Ta rước cùng một Chúa, vậy tại sao còn chia rẽ? Ta ăn cùng một Bánh, vậy tại sao còn khinh nhau? Ta được nuôi bằng cùng một Mình Thánh, vậy tại sao cộng đoàn còn phe nhóm, ganh tị, nói xấu, loại trừ? Mỗi lần hát “Lạy Chiên Thiên Chúa”, ta hãy nhớ: Chúa là Con Chiên hiền lành, còn ta nhiều khi sống như sói với nhau. Chúa gánh tội trần gian, còn ta nhiều khi chất gánh nặng lên vai người khác. Chúa ban bình an, còn ta nhiều khi gieo bất an.

4. Rước lễ: thưa Amen bằng cả đời sống

Khi linh mục nâng Mình Thánh và nói: “Đây Chiên Thiên Chúa…”, cộng đoàn đáp: “Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con, nhưng xin Chúa phán một lời thì linh hồn con sẽ lành mạnh.” Đây là lời khiêm nhường rất đẹp. Không ai xứng đáng tự mình. Linh mục không xứng đáng tự mình. Tu sĩ không xứng đáng tự mình. Giáo dân đạo đức lâu năm cũng không xứng đáng tự mình. Ta được đến bàn tiệc vì lòng thương xót.

Khi tiến lên rước lễ, hãy đi trang nghiêm, không vội vàng, không nói chuyện, không nhìn quanh. Đây là giây phút gặp Chúa cách thân mật nhất. Khi thừa tác viên nói: “Mình Thánh Chúa Kitô”, ta đáp: “Amen.” Amen ấy có nghĩa là: con tin đây là Chúa. Con đón nhận Chúa. Con muốn thuộc về Chúa. Con muốn sống như Chúa. Nếu miệng đáp Amen mà đời sống nói ngược lại, thì cần xét lại. Không thể rước Đấng hiền lành mà tiếp tục nuôi lòng độc ác. Không thể rước Đấng tha thứ mà nhất quyết không tha. Không thể rước Đấng nghèo khó mà sống tham lam. Không thể rước Đấng hiến mình mà sống ích kỷ.

Sau khi rước lễ, đừng vội ngồi xuống như xong một thủ tục. Hãy thinh lặng. Đây là lúc Chúa ở trong ta cách đặc biệt. Đừng lấy điện thoại. Đừng nhìn người khác. Đừng để trí tưởng tượng chạy lung tung. Hãy nói với Chúa bằng những lời đơn sơ: Lạy Chúa Giêsu, con cảm ơn Chúa. Xin ở lại với con. Xin chữa lành con. Xin giúp con sống Lời Chúa tuần này. Xin cho con trở thành tấm bánh bẻ ra cho người khác. Có khi không cần nói nhiều. Chỉ cần ở lại trong tình yêu.

Một Thánh Lễ ý nghĩa không kết thúc ở việc “đã rước lễ”, nhưng ở việc ta có để Chúa biến đổi mình không. Rước lễ là lãnh nhận Chúa để trở nên giống Chúa. Nếu sau Thánh Lễ ta vẫn sống y như trước, không yêu hơn, không khiêm nhường hơn, không thật thà hơn, không biết thương người hơn, thì ta đã nhận một hồng ân rất lớn mà chưa để hồng ân ấy sinh hoa trái.

5. Lời nguyện hiệp lễ: xin hoa trái Thánh Thể ở lại trong đời

Sau hiệp lễ, linh mục đọc lời nguyện hiệp lễ. Lời nguyện này thường xin cho bí tích vừa lãnh nhận đem lại ơn cứu độ, chữa lành, đổi mới, nuôi dưỡng, giúp ta sống xứng đáng hơn. Cộng đoàn đáp Amen. Đây là lúc ta xin Chúa đừng để Thánh Lễ chỉ là một khoảnh khắc đẹp trong nhà thờ, nhưng trở thành sức sống cho cả tuần.

Trong Mùa Thường Niên, lời nguyện hiệp lễ mời ta sống một điều rất thực tế: hãy đem Chúa về nhà. Đừng để Chúa bị “để lại” trong nhà thờ. Hãy đem Chúa vào bữa cơm gia đình, vào cách nói chuyện với vợ chồng con cái, vào cách làm việc, vào cách sử dụng tiền bạc, vào cách lên mạng xã hội, vào cách đối diện với người làm mình khó chịu. Người vừa rước Chúa phải trở thành dấu chỉ của Chúa giữa đời thường.

VI. NGHI THỨC KẾT LỄ: ĐI TRONG BÌNH AN NGHĨA LÀ ĐƯỢC SAI ĐI

Nghi thức kết lễ gồm thông báo nếu có, lời chào, phép lành và giải tán. Nhiều người nghe đến đây là chuẩn bị ra về, lấy xe, nói chuyện, quên mất rằng câu cuối của Thánh Lễ không phải là “xong rồi”, mà là một lệnh sai đi. “Thánh Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an.” Hoặc những công thức khác đều mang ý nghĩa: anh chị em đã được nuôi bằng Lời Chúa và Mình Thánh Chúa, bây giờ hãy ra đi sống điều mình đã cử hành.

Đi trong bình an không có nghĩa là đi về một cuộc đời không còn khó khăn. Đi trong bình an là đi với Chúa. Đi trong bình an là mang bình an của Chúa vào nơi bất an. Đi trong bình an là trở về nhà nhưng không trở về con người cũ. Đi trong bình an là bước vào tuần mới với một quyết tâm cụ thể. Đi trong bình an là làm cho Thánh Lễ tiếp tục trong đời sống.

Nếu trong Thánh Lễ ta nghe Chúa nói “hãy tha thứ”, thì sau lễ hãy gọi điện, nhắn tin, hoặc ít nhất bắt đầu cầu nguyện cho người mình đang giận. Nếu nghe Chúa nói “hãy yêu thương người nghèo”, thì sau lễ hãy tìm một hành động bác ái cụ thể. Nếu nghe Chúa nói “đừng sợ”, thì sau lễ hãy can đảm đối diện điều mình đang trốn tránh. Nếu nghe Chúa nói “hãy theo Thầy”, thì sau lễ hãy bỏ một điều đang kéo mình xa Chúa. Nếu Thánh Lễ không dẫn đến đời sống, ta đã cử hành chưa trọn ý nghĩa.

VII. NHỮNG MẸO CỤ THỂ ĐỂ THAM DỰ THÁNH LỄ MÙA THƯỜNG NIÊN CÁCH SỐNG ĐỘNG

Hãy đến sớm 10 phút. Đừng để Chúa luôn phải nhận phần thời gian vội vã nhất của ta. Người ta có thể đến sớm vì một chuyến bay, một buổi họp, một cuộc hẹn quan trọng, vậy tại sao lại thường đến trễ với Chúa? Đến sớm là một hành vi yêu mến.

Hãy đọc trước các bài đọc. Có thể dùng Sách Bài Đọc, lịch Công Giáo, ứng dụng phụng vụ đáng tin cậy, hoặc bản văn Lời Chúa trong ngày. Đừng chỉ đọc để biết nội dung, nhưng hãy hỏi: hôm nay Chúa muốn nói gì với con?

Hãy chọn một câu Lời Chúa để sống trong tuần. Đừng để Lời Chúa tan biến sau khi ra khỏi cổng nhà thờ. Viết vào sổ, lưu trong điện thoại, đặt làm lời nhắc, đọc lại khi cầu nguyện tối.

Hãy tham dự bằng cả thân xác. Đứng cho nghiêm, ngồi cho lắng, quỳ cho sâu, thưa cho rõ, hát cho có lòng. Thân xác cũng cầu nguyện. Một người đứng uể oải, quỳ miễn cưỡng, đáp lí nhí, hát lạnh lùng, khó có thể nói rằng mình tham dự trọn vẹn.

Hãy giữ thinh lặng đúng lúc. Phụng vụ cần lời hát, lời đáp, nhưng cũng cần thinh lặng. Thinh lặng trước lễ để chuẩn bị, thinh lặng sau bài đọc để Lời Chúa lắng xuống, thinh lặng sau bài giảng để xét mình, thinh lặng sau rước lễ để ở với Chúa.

Hãy rước lễ trong tình trạng xứng hợp. Nếu ý thức mình mắc tội trọng, hãy đi xưng tội trước. Đừng biến việc rước lễ thành thói quen xã hội. Rước lễ là gặp Chúa thật. Cần có đức tin, lòng sám hối, sự chuẩn bị và lòng yêu mến.

Hãy ở lại tạ ơn sau lễ vài phút. Đừng vừa hết lễ đã vội lao ra như thoát khỏi một bổn phận. Năm phút tạ ơn sau lễ có thể cứu linh hồn khỏi sự hời hợt. Hãy nói với Chúa: “Lạy Chúa, con sẽ làm gì hôm nay để sống Lời Chúa?”

Hãy tham dự Thánh Lễ ngày thường nếu có thể, ít nhất một hoặc hai lần trong tuần. Không phải vì bắt buộc, nhưng vì linh hồn cần được nuôi dưỡng. Người ta ăn mỗi ngày để sống phần xác; linh hồn cũng cần lương thực thường xuyên. Thánh Lễ ngày thường trong Mùa Thường Niên rất âm thầm, ít người, ít long trọng, nhưng chính sự âm thầm ấy lại có sức thánh hóa sâu xa.

Hãy phục vụ phụng vụ với lòng khiêm nhường. Ca đoàn, người đọc sách, người giúp lễ, người cắm hoa, người giữ trật tự, người trao Mình Thánh Chúa, tất cả đều phục vụ mầu nhiệm, không phục vụ cái tôi. Phụng vụ đẹp không phải vì ai đó nổi bật, nhưng vì Chúa được tôn vinh và cộng đoàn được đưa vào cầu nguyện.

Hãy đem Thánh Lễ vào đời. Đây là điều quan trọng nhất. Sau lễ, hãy làm một việc cụ thể: tha thứ cho một người, giúp một người nghèo, thăm một người bệnh, nói lời tử tế với người trong nhà, bớt một giờ vô ích trên mạng, đọc một đoạn Tin Mừng, xin lỗi ai đó, làm việc lương thiện hơn, sống kiên nhẫn hơn. Mùa Thường Niên không cần những cảm xúc rực rỡ; Mùa Thường Niên cần hoa trái bền bỉ.

VIII. THÁNH LỄ MÙA THƯỜNG NIÊN VÀ NGHỆ THUẬT SỐNG ĐẠO GIỮA ĐỜI

Mùa Thường Niên giống màu xanh lá của phụng vụ: màu của sự sống, hy vọng, tăng trưởng. Cây không lớn bằng tiếng nổ, nhưng bằng từng ngày hút nhựa sống. Linh hồn cũng vậy. Không phải lúc nào ta cũng có những cảm nghiệm thiêng liêng mạnh mẽ. Không phải Thánh Lễ nào cũng làm ta xúc động. Không phải bài giảng nào cũng khiến ta rơi nước mắt. Không phải ca đoàn nào cũng hát như thiên thần. Nhưng nếu ta trung thành, Chúa vẫn âm thầm nuôi ta.

Có những người bỏ lễ vì nói rằng đi lễ không thấy gì. Nhưng tình yêu trưởng thành không sống bằng cảm giác. Người mẹ chăm con mỗi ngày đâu phải lúc nào cũng thấy cảm xúc ngọt ngào. Người cha đi làm mỗi ngày đâu phải lúc nào cũng hứng thú. Người tu sĩ cầu nguyện mỗi ngày đâu phải lúc nào cũng sốt sắng. Sự trung thành trong những điều bình thường mới làm nên chiều sâu. Thánh Lễ Mùa Thường Niên dạy ta điều ấy: cứ đến với Chúa, cứ nghe Lời Chúa, cứ dâng mình, cứ rước Chúa, cứ ra đi sống Tin Mừng. Từng chút một, linh hồn sẽ lớn lên.

Tham dự Thánh Lễ ý nghĩa là để Chúa huấn luyện ta thành môn đệ. Nghi thức đầu lễ dạy ta khiêm nhường và hiệp thông. Phụng vụ Lời Chúa dạy ta lắng nghe. Phụng vụ Thánh Thể dạy ta dâng hiến. Nghi thức hiệp lễ dạy ta kết hợp với Chúa. Nghi thức kết lễ dạy ta lên đường phục vụ. Toàn bộ Thánh Lễ là một hành trình: được quy tụ, được tha thứ, được dạy dỗ, được nuôi dưỡng, được sai đi.

Vì thế, đừng đi lễ như người trả nợ Chúa. Đừng đi lễ như người giữ luật tối thiểu. Đừng đi lễ như người đứng ngoài một mầu nhiệm. Hãy đi lễ như người đói đến bàn tiệc, như người bệnh đến thầy thuốc, như người con trở về nhà Cha, như người môn đệ đến nghe Thầy, như người tội lỗi đến xin thương xót, như người được sai đi để làm chứng.

Mỗi Thánh Lễ Mùa Thường Niên có thể là một cuộc hoán cải nhỏ. Và nhiều cuộc hoán cải nhỏ sẽ làm nên một đời sống thánh thiện lớn. Có thể hôm nay ta chỉ sửa được một lời nói. Ngày mai ta chỉ bớt được một chút nóng giận. Tuần này ta chỉ tha thứ được một phần. Tháng này ta chỉ trung thành hơn trong cầu nguyện. Nhưng đó chính là cách cây đức tin lớn lên. Không ồn ào, không phô trương, nhưng thật.

Xin cho mỗi cộng đoàn biết tham dự Thánh Lễ Mùa Thường Niên không như một thói quen tôn giáo, nhưng như một cuộc gặp gỡ sống động với Đức Kitô. Xin cho mỗi ca nhập lễ mở lòng ta ra. Xin cho mỗi lời sám hối làm ta khiêm nhường. Xin cho mỗi Kinh Vinh Danh nâng ta lên khỏi buồn phiền. Xin cho mỗi bài đọc đánh thức lương tâm. Xin cho mỗi bài giảng dẫn ta đến một quyết tâm cụ thể. Xin cho mỗi lễ vật ta dâng kéo theo cả cuộc đời ta lên bàn thờ. Xin cho mỗi lần truyền phép làm ta quỳ xuống thờ lạy với đức tin mới. Xin cho mỗi lần rước lễ biến ta thành người biết yêu như Chúa. Và xin cho mỗi lời giải tán cuối lễ trở thành lời sai đi: hãy về nhà, hãy vào đời, hãy sống Tin Mừng, hãy làm cho những ngày thường trở thành nơi Thiên Chúa được vinh danh.

CHƯƠNG 7: SỐNG PHỤNG VỤ GIỮA ĐỜI THƯỜNG: KHI MÙA THƯỜNG NIÊN TRỞ THÀNH HƠI THỞ CỦA CỘNG ĐOÀN, GIA ĐÌNH VÀ TỪNG TÂM HỒN

Có một điều rất đẹp mà nhiều khi chúng ta quên mất: phụng vụ không kết thúc khi Thánh Lễ vừa xong, khi linh mục đọc lời chúc lành, khi cộng đoàn thưa “Tạ ơn Chúa”, khi tiếng hát kết lễ lắng xuống và mọi người lần lượt ra khỏi nhà thờ. Phụng vụ không chỉ là một giờ ở trong thánh đường, không chỉ là nghi thức được cử hành trên bàn thờ, không chỉ là những lời kinh được đọc lên cách trang trọng, không chỉ là áo lễ, nến sáng, hương trầm, tiếng chuông và bài ca. Phụng vụ, nếu được sống cho đúng, phải tiếp tục đi ra khỏi nhà thờ cùng với từng người tín hữu. Phụng vụ phải bước vào căn bếp của gia đình, vào bàn làm việc, vào khu chợ, vào trường học, vào bệnh viện, vào phòng trọ của người di dân, vào nỗi mỏi mệt của người cha, giọt nước mắt âm thầm của người mẹ, sự cô đơn của người già, sự chênh vênh của người trẻ, và cả những góc khuất rất nhỏ trong lòng mỗi con người. Phụng vụ là nhịp tim của Hội Thánh, nhưng nhịp tim ấy chỉ thật sự sống động khi nó không bị nhốt lại trong nhà thờ, mà trở thành nhịp sống hằng ngày của cộng đoàn, gia đình và cá nhân.

Mùa Thường Niên là mùa rất thích hợp để học sống phụng vụ như thế. Bởi chính tên gọi “Thường Niên” đã nhắc chúng ta đến cái bình thường, cái đều đặn, cái lặp đi lặp lại, cái không ồn ào, cái không rực rỡ như Giáng Sinh, không trầm hùng như Mùa Chay, không bừng sáng như Phục Sinh, nhưng lại là phần lớn nhất của đời sống. Đời người đâu phải ngày nào cũng là lễ lớn. Đời sống đức tin đâu phải lúc nào cũng là những cuộc tĩnh tâm cảm động, những biến cố thiêng liêng lạ thường, những giờ cầu nguyện đầy nước mắt hay những ngày lòng sốt sắng như lửa cháy. Phần lớn đời ta là những ngày rất thường: thức dậy, đi làm, nấu ăn, chăm con, trả nợ, chịu đựng, tha thứ, bắt đầu lại, cầu nguyện trong mệt mỏi, yêu thương trong giới hạn, phục vụ khi không ai thấy, sống tử tế khi chẳng ai khen. Chính trong những ngày thường ấy, Mùa Thường Niên dạy chúng ta rằng Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong biến cố lớn, mà còn âm thầm đi qua những điều nhỏ bé nhất. Chúa không chỉ gặp ta trong những lúc lòng ta bừng cháy, mà còn đợi ta trong những phút rất lặng, rất nghèo, rất khô khan, rất bình thường.

Sống phụng vụ trong đời sống hằng ngày, vì thế, không phải là biến mọi sinh hoạt thành hình thức đạo đức bên ngoài, cũng không phải là chất thêm gánh nặng đạo đức lên vai những người vốn đã mệt mỏi. Sống phụng vụ là để Thánh Lễ dần dần uốn nắn cách ta nhìn, cách ta nghĩ, cách ta nói, cách ta cư xử, cách ta yêu thương và cách ta chịu đau khổ. Nếu trong Thánh Lễ ta nghe Lời Chúa, thì ngoài đời ta phải tập để Lời ấy soi cách ta chọn lựa. Nếu trong Thánh Lễ ta dâng bánh rượu, thì ngoài đời ta phải biết dâng chính lao nhọc, thất bại, giọt mồ hôi và những hy sinh âm thầm. Nếu trong Thánh Lễ ta rước Mình Máu Chúa, thì ngoài đời ta phải để Chúa sống trong cách ta nói với người khó chịu, cách ta tha thứ cho người làm ta đau, cách ta chia sẻ với người nghèo, cách ta kiên nhẫn với người thân. Nếu trong Thánh Lễ ta chúc bình an, thì ngoài đời ta không thể tiếp tục gieo chia rẽ, nói hành, kết án, hạ nhục nhau trên mạng xã hội hay trong gia đình. Phụng vụ đúng nghĩa luôn đòi đời sống phải được biến đổi. Một Thánh Lễ không làm mềm trái tim thì dễ trở thành thói quen. Một lời kinh không dẫn ta đến bác ái thì dễ thành tiếng động. Một lần rước lễ không làm ta giống Chúa hơn trong đời thường thì phải làm ta tự hỏi: tôi đã để Chúa đi vào cuộc đời mình tới mức nào?

Đối với cộng đoàn giáo xứ, sống phụng vụ trong Mùa Thường Niên trước hết là giúp nhau khám phá lại vẻ đẹp của những tuần lễ được đánh số, những Chúa Nhật tưởng như quen thuộc, những bài đọc tưởng như đã nghe nhiều lần. Cộng đoàn không thể chỉ sôi động vào những mùa lớn rồi sau đó nguội lạnh. Một giáo xứ trưởng thành không phải là giáo xứ chỉ biết tổ chức lễ thật long trọng vào Giáng Sinh, Phục Sinh, bổn mạng hay các dịp đại lễ; nhưng là giáo xứ biết giữ lửa đức tin trong từng Chúa Nhật thường, từng giờ kinh chung, từng lớp giáo lý, từng cuộc thăm viếng, từng hoạt động bác ái, từng buổi chia sẻ Lời Chúa. Mùa Thường Niên chính là thời gian để giáo xứ học sự trung tín. Mà trung tín mới là điều làm nên chiều sâu của đời sống Kitô hữu. Cảm xúc có thể đến rồi đi, nhưng trung tín là ở lại. Sốt sắng có lúc mạnh lúc yếu, nhưng trung tín là tiếp tục bước. Đông người hay ít người, vui hay buồn, được khen hay bị chê, thuận lợi hay khó khăn, cộng đoàn vẫn cùng nhau nghe Lời Chúa, cử hành Thánh Thể, sống bác ái, xây dựng hiệp thông và làm chứng cho Tin Mừng.

Một sáng kiến rất đẹp cho cộng đoàn là tổ chức “Tuần Cầu Nguyện Mùa Thường Niên”. Đây không cần phải là một chương trình quá rườm rà, tốn kém hay nặng hình thức. Điều quan trọng là tạo một nhịp thiêng liêng giúp giáo dân ý thức rằng Mùa Thường Niên không hề tầm thường. Trong tuần này, mỗi ngày cộng đoàn có thể dành một giờ Chầu Thánh Thể chung, hoặc ít là vài buổi trong tuần, với chủ đề xoay quanh việc sống Lời Chúa giữa đời thường: sống Tin Mừng trong gia đình, sống Tin Mừng nơi công sở, sống Tin Mừng trong khó khăn kinh tế, sống Tin Mừng giữa mạng xã hội, sống Tin Mừng khi bị hiểu lầm, sống Tin Mừng qua sự tha thứ, sống Tin Mừng bằng lòng thương xót. Giờ Chầu không nên chỉ là những bài đọc dài và lời nguyện quá nhiều, nhưng cần có khoảng lặng thật sự để giáo dân được ở lại với Chúa. Nhiều người ngoài đời đã quá ồn. Tâm hồn họ đã bị kéo đi bởi điện thoại, tin nhắn, hóa đơn, áp lực, lời phán xét, nỗi lo cơm áo. Khi vào nhà thờ, họ cần được gặp một khoảng lặng thánh. Trong khoảng lặng ấy, Chúa Giêsu Thánh Thể không nói nhiều, nhưng Ngài chạm sâu.

Bên cạnh giờ Chầu, cộng đoàn có thể trang trí nhà thờ với màu xanh lá cách đơn sơ mà ý nghĩa. Màu xanh của Mùa Thường Niên không phải chỉ là màu của vải áo lễ, mà là màu của sự sống, hy vọng và tăng trưởng. Lá xanh nhắc ta rằng đức tin cũng phải lớn lên. Cây không lớn bằng tiếng ồn. Cây lớn trong thinh lặng, trong đất, trong nước, trong ánh sáng, qua từng ngày âm thầm. Đức tin cũng thế. Không phải cứ nói nhiều về Chúa là đã trưởng thành trong Chúa. Không phải cứ làm nhiều việc đạo đức bên ngoài là đã có chiều sâu nội tâm. Đức tin lớn lên khi ta chịu để Lời Chúa cắm rễ trong lòng, khi ta để bí tích nuôi dưỡng mình, khi ta kiên nhẫn trước thử thách, khi ta chấp nhận được cắt tỉa, khi ta biết cúi xuống phục vụ. Một khẩu hiệu treo trong nhà thờ như “Sống Lời Chúa giữa đời thường” có thể trở thành lời nhắc nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ. Tuy nhiên, khẩu hiệu chỉ có ý nghĩa khi nó không nằm yên trên tường. Nó phải bước xuống đời sống. Nó phải trở thành câu hỏi sau mỗi Thánh Lễ: tuần này tôi sẽ sống Lời Chúa ở đâu, với ai, bằng hành động cụ thể nào?

Giáo xứ cũng có thể tổ chức mỗi tháng một buổi “Chia sẻ sống Mùa Thường Niên”. Đây là một sinh hoạt rất quý, vì giúp Lời Chúa không chỉ được nghe từ giảng đài, mà còn được kể lại bằng đời sống thật của giáo dân. Một người cha có thể chia sẻ cách ông học kiên nhẫn với con cái sau khi nghe Tin Mừng về lòng thương xót. Một người mẹ có thể kể rằng chị đã tập không nói những lời cay nghiệt với chồng dù trong lòng rất mệt. Một bạn trẻ có thể nói về việc dám từ chối gian lận trong thi cử hay công việc vì nhớ mình là người Kitô hữu. Một người làm kinh doanh có thể kể cách mình không lừa khách, không bóc lột nhân viên, không đặt lợi nhuận trên lương tâm. Một người già có thể chia sẻ cách họ dâng sự cô đơn và bệnh tật trong hiệp thông với Chúa. Những câu chuyện như thế đôi khi có sức đánh động hơn nhiều bài lý thuyết. Bởi người ta cần thấy rằng Tin Mừng không xa đời. Tin Mừng không chỉ dành cho nhà thờ. Tin Mừng có thể đi vào bữa cơm, vào xưởng may, vào lớp học, vào văn phòng, vào ruộng vườn, vào bệnh viện, vào những ngày thất nghiệp và cả những lần bị người khác đối xử bất công.

Đối với gia đình, sống phụng vụ trong đời thường là làm cho mái nhà trở thành một “Hội Thánh tại gia” đúng nghĩa. Nhà thờ giáo xứ là nơi cộng đoàn quy tụ để cử hành phụng vụ, nhưng gia đình là nơi phụng vụ được kéo dài bằng tình yêu, lời kinh, sự tha thứ và hy sinh. Nếu một đứa trẻ chỉ thấy cha mẹ đọc kinh trong nhà thờ nhưng về nhà lại chửi nhau, lạnh nhạt với nhau, coi thường nhau, thì đứa trẻ ấy sẽ rất khó hiểu phụng vụ là gì. Nếu một người chồng rước lễ sốt sắng nhưng về nhà thô bạo với vợ, thì Thánh Lễ chưa chạm được vào đời sống. Nếu một người mẹ siêng năng đạo đức nhưng lại gieo trong con cái sự sợ hãi, oán giận, so sánh và áp lực, thì bàn thờ gia đình vẫn còn thiếu hơi ấm Tin Mừng. Gia đình sống phụng vụ không phải là gia đình lúc nào cũng đọc kinh dài, nhưng là gia đình biết để Chúa ở giữa những chuyện rất thật: chuyện tiền bạc, chuyện con cái, chuyện bệnh tật, chuyện mâu thuẫn, chuyện tha thứ, chuyện già đi, chuyện hy sinh cho nhau.

Một bàn thờ gia đình trong Mùa Thường Niên có thể được chuẩn bị rất đơn sơ: một khăn màu xanh lá, một chậu cây xanh nhỏ, ảnh Chúa Giêsu, cây nến, cuốn Kinh Thánh hoặc sách bài đọc hằng ngày. Không cần cầu kỳ, không cần tốn kém, không cần biến bàn thờ thành nơi trang trí phô trương. Điều quan trọng là bàn thờ ấy phải là nơi gia đình tìm về. Một chậu cây xanh đặt nơi bàn thờ có thể trở thành bài giáo lý sống động cho con cái: “Đức tin của mình cũng như cây này. Nếu không tưới, không chăm, không có ánh sáng, cây sẽ héo. Nếu không cầu nguyện, không nghe Lời Chúa, không rước lễ, không sống yêu thương, đức tin cũng sẽ khô.” Một tấm khăn xanh có thể nhắc cả nhà rằng Chúa đang mời gọi mình lớn lên từng chút một. Không ai trưởng thành trong một ngày. Không gia đình nào thánh thiện ngay lập tức. Nhưng mỗi tối cùng nhau đứng trước Chúa, dù chỉ năm mười phút, đã là một cách đặt lại hướng đi cho ngôi nhà.

Một thực hành rất đẹp là mỗi tối gia đình đọc bài đọc ngày hôm đó, hoặc ít là một đoạn Tin Mừng ngắn, rồi hỏi nhau: “Hôm nay Lời Chúa nói gì với con?” Câu hỏi ấy đơn sơ nhưng có thể mở ra cả một hành trình đức tin. Với trẻ nhỏ, câu trả lời có thể rất ngây thơ: “Chúa bảo con đừng đánh em”, “Chúa muốn con biết cảm ơn”, “Chúa nói con phải chia sẻ đồ chơi.” Với người lớn, câu trả lời có thể sâu hơn: “Hôm nay Chúa nhắc tôi đừng nóng giận”, “Chúa mời tôi tha thứ cho người làm tôi tổn thương”, “Chúa dạy tôi bớt ích kỷ”, “Chúa gọi tôi quan tâm đến người nghèo”, “Chúa nhắc tôi đừng lấy công việc làm lý do bỏ bê gia đình.” Cứ như thế, Lời Chúa không còn là một bản văn xa xôi, mà trở thành tiếng nói đi vào sinh hoạt gia đình. Một gia đình biết cùng nhau hỏi “Lời Chúa nói gì với con?” sẽ dần dần bớt hỏi “Ai đúng ai sai?”, “Ai thắng ai thua?”, “Ai có quyền hơn ai?” Bởi trước mặt Lời Chúa, không ai là ông chủ của chân lý. Tất cả đều là người học trò của Tin Mừng.

Gia đình cũng có thể đưa phụng vụ vào đời sống qua những truyền thống nhỏ nhưng giàu ý nghĩa. Chẳng hạn, vào dịp Lễ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thánh, nhiều nơi có truyền thống làm bánh crepes hay những món ăn gắn với ánh sáng và nến, như một cách giúp trẻ em hiểu rằng Đức Kitô là Ánh Sáng muôn dân. Dĩ nhiên, không phải gia đình nào cũng có điều kiện hay thời gian làm những điều này, và cũng không cần biến truyền thống thành áp lực. Nhưng khi có thể, những sinh hoạt nhỏ như làm bánh, thắp nến, kể chuyện các thánh, chuẩn bị bữa ăn theo một ý hướng thiêng liêng, trang trí bàn thờ theo mùa phụng vụ, cùng nghe một podcast suy niệm Lời Chúa, cùng hát một bài thánh ca đơn sơ, đều giúp trẻ em cảm nhận rằng đức tin không khô khan. Đức tin có hương vị, có màu sắc, có ký ức, có niềm vui. Một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình biết sống phụng vụ sẽ không chỉ nhớ rằng “nhà mình có đạo”, mà còn nhớ rằng “nhà mình có Chúa”.

Tuy nhiên, sống phụng vụ trong gia đình không thể chỉ dừng lại ở bàn thờ đẹp, khăn xanh, nến sáng hay những buổi đọc kinh. Trọng tâm vẫn là tình yêu được hoán cải. Bàn thờ gia đình đẹp nhất không phải là bàn thờ có nhiều hoa nhất, mà là nơi cha mẹ biết xin lỗi nhau trước mặt con cái. Lời kinh gia đình đẹp nhất không phải là lời kinh dài nhất, mà là lời kinh làm cho người trong nhà biết nhẹ lời với nhau hơn. Mùa Thường Niên đẹp nhất trong gia đình không phải là mùa có nhiều hoạt động nhất, mà là mùa trong đó mỗi người cố gắng sống tử tế hơn trong những chuyện rất thường. Người chồng bớt gia trưởng, biết lắng nghe vợ. Người vợ bớt cay nghiệt, biết nói với chồng bằng lòng kính trọng. Cha mẹ bớt áp đặt, biết nhìn con cái như quà tặng của Chúa chứ không phải tài sản riêng. Con cái bớt vô ơn, biết phụ giúp cha mẹ. Anh chị em bớt ganh tị, biết nhường nhịn nhau. Đó chính là phụng vụ được sống. Đó chính là Thánh Lễ kéo dài trong mái nhà.

Đối với cá nhân, sống phụng vụ hằng ngày bắt đầu bằng việc giữ một nhịp cầu nguyện rất thật. Không phải ai cũng có thể cầu nguyện lâu. Không phải ai cũng có đời sống yên ổn để dành nhiều giờ trong nhà nguyện. Nhưng mỗi người đều có thể dành cho Chúa một khoảng thời gian trung tín. Mười lăm phút đọc Lời Chúa mỗi ngày là một khởi đầu rất đẹp. Mười lăm phút ấy không phải là để đọc cho xong, không phải là để tích lũy kiến thức Kinh Thánh, càng không phải là để tìm câu hay đem đăng mạng. Mười lăm phút ấy là để Chúa nhìn ta và ta để Chúa nói với mình. Có thể bắt đầu bằng một dấu thánh giá chậm rãi, một lời cầu nguyện ngắn: “Lạy Chúa, xin mở lòng con.” Sau đó đọc bài Tin Mừng trong ngày, dừng lại ở một câu đánh động, hỏi: “Chúa đang nói gì với con hôm nay?” Rồi kết thúc bằng một quyết tâm nhỏ. Nhỏ thôi. Đừng tham. Đừng quyết tâm quá lớn rồi bỏ cuộc. Chỉ cần một điều cụ thể: hôm nay tôi sẽ không nói xấu người ấy; hôm nay tôi sẽ kiên nhẫn với mẹ; hôm nay tôi sẽ nhắn tin hỏi thăm một người đang buồn; hôm nay tôi sẽ làm việc trung thực; hôm nay tôi sẽ im lặng thay vì đáp trả cay độc. Một quyết tâm nhỏ nhưng trung tín có thể làm linh hồn lớn lên rất nhiều.

Chầu Thánh Thể 15 đến 60 phút mỗi tuần cũng là một thực hành quý giá. Trong một thế giới quá ồn, con người rất cần học ở lại. Nhiều người không thiếu thông tin, nhưng thiếu chiều sâu. Không thiếu kết nối mạng, nhưng thiếu hiệp thông thật. Không thiếu tiếng nói, nhưng thiếu thinh lặng. Chầu Thánh Thể dạy ta rằng không phải lúc nào yêu cũng cần nói nhiều. Có khi yêu là ở lại. Có khi tin là quỳ xuống. Có khi chữa lành bắt đầu khi ta thôi chạy trốn chính mình trước mặt Chúa. Trong giờ Chầu, ta không cần phải tỏ ra đạo đức. Ta có thể đến với Chúa như mình là: mệt thì nói mệt, buồn thì nói buồn, khô khan thì thưa khô khan, tội lỗi thì xin thương xót, rối bời thì xin ánh sáng. Chúa Giêsu Thánh Thể không đòi ta phải hoàn hảo mới được đến gần. Chính vì ta yếu đuối nên ta cần đến. Chính vì ta dễ nguội lạnh nên ta cần lửa. Chính vì ta dễ phân tán nên ta cần ở lại trước Đấng luôn ở lại với ta.

Sống phụng vụ cá nhân còn được thể hiện qua những hành động bác ái nhỏ. Nhiều người cứ nghĩ bác ái phải là những việc lớn: xây nhà tình thương, quyên góp nhiều tiền, tổ chức chương trình hoành tráng. Những việc đó tốt, nếu làm với lòng ngay. Nhưng bác ái bắt đầu từ những điều rất nhỏ: giúp một người nghèo bữa ăn, lắng nghe một người đang đau, nhường đường, nói một lời tử tế, không khinh miệt người phục vụ mình, không làm khó người dưới quyền, kiên nhẫn với người thân, tha thứ cho một lỗi lầm, bớt phán xét người khác khi chưa hiểu hết câu chuyện của họ. Mùa Thường Niên là mùa của những việc nhỏ. Nhưng chính việc nhỏ mới cho thấy lòng thật. Ai cũng có thể tử tế trước đám đông trong một lúc. Nhưng tử tế mỗi ngày với người sống gần mình mới khó. Ai cũng có thể xúc động trong một buổi cầu nguyện. Nhưng sau đó trở về nhà mà vẫn dịu dàng, vẫn kiên nhẫn, vẫn không trả đũa, vẫn không nói lời làm đau, đó mới là phụng vụ đi vào máu thịt.

Một phương thế rất hữu ích là viết nhật ký đức tin. Mỗi tuần, chỉ cần dành vài phút để ghi lại: “Tôi lớn lên trong đức tin như thế nào tuần này?” Câu hỏi này đẹp vì nó không hỏi tôi đã thành công chưa, đã hoàn hảo chưa, đã làm được bao nhiêu việc lớn chưa. Nó hỏi tôi có lớn lên không. Lớn lên có khi là bớt nóng một chút. Bớt tự ái một chút. Bớt kiêu căng một chút. Bớt nói hành một chút. Biết cầu nguyện lại sau nhiều ngày bỏ bê. Biết xin lỗi sau một lần làm tổn thương người khác. Biết đứng dậy sau khi sa ngã. Biết quay về với Chúa sau khi thấy mình đi xa. Nhật ký đức tin giúp ta nhận ra dấu vết âm thầm của ân sủng. Nhiều khi Chúa đang làm việc trong ta rất nhẹ, đến mức ta không nhận ra. Viết xuống giúp ta thấy rằng mình không đứng yên. Dù chậm, nhưng vẫn đang đi. Dù yếu, nhưng vẫn còn muốn thuộc về Chúa. Dù nhiều lần thất bại, nhưng vẫn chưa buông tay Ngài.

Những gợi ý mục vụ như thay khăn bàn thờ gia đình bằng màu xanh trong Mùa Thường Niên, nghe podcast suy niệm Lời Chúa, áp dụng Lời Chúa ngay trong gia đình, đều rất đáng trân trọng nếu được hiểu đúng. Chúng không phải là những “mẹo đạo đức” để làm cho đời sống Công Giáo thêm màu mè, nhưng là những phương tiện giúp đức tin chạm vào thói quen. Con người được hình thành bởi những thói quen. Nếu mỗi sáng mở mắt là cầm điện thoại trước khi làm dấu thánh giá, tâm hồn dần dần sẽ bị điều khiển bởi dòng tin tức hơn là bởi Chúa. Nếu mỗi tối trước khi ngủ chỉ lướt mạng đến kiệt sức, lòng ta sẽ đầy hình ảnh, tiếng ồn và so sánh. Nhưng nếu ta tập bắt đầu ngày bằng một câu Lời Chúa, kết thúc ngày bằng một lời tạ ơn, nghe một bài suy niệm thay vì chỉ nghe những nội dung làm tâm trí bất an, thì dần dần đời sống nội tâm được định hướng lại. Phụng vụ trong đời sống hằng ngày chính là nghệ thuật thánh hóa thói quen. Không phải làm điều phi thường, mà là làm cho điều thường được thấm Tin Mừng.

Dĩ nhiên, khi đưa phụng vụ vào đời sống cộng đoàn, gia đình và cá nhân, chúng ta cũng cần tránh hai thái cực. Một thái cực là hình thức: cái gì cũng trang trí, khẩu hiệu, chương trình, hoạt động, nhưng lòng người không đổi. Cộng đoàn có thể có rất nhiều sinh hoạt nhưng thiếu hiệp thông. Gia đình có thể đọc kinh đều nhưng thiếu tha thứ. Cá nhân có thể ghi nhật ký đức tin nhưng vẫn nuôi kiêu căng thiêng liêng. Khi phụng vụ bị biến thành hình thức, nó mất sức sống. Thái cực thứ hai là xem nhẹ những dấu chỉ bên ngoài, cho rằng chỉ cần lòng đạo bên trong là đủ. Nhưng con người là xác và hồn. Đức tin cần những dấu chỉ cụ thể để nâng đỡ: màu sắc phụng vụ, bàn thờ gia đình, nến sáng, Lời Chúa, thánh ca, giờ kinh, mùa lễ. Vấn đề không phải là bỏ dấu chỉ, nhưng là làm cho dấu chỉ dẫn vào chiều sâu. Khăn xanh không cứu ai, nhưng khăn xanh có thể nhắc ta lớn lên trong hy vọng. Chậu cây không làm nên đức tin, nhưng chậu cây có thể dạy ta chăm sóc linh hồn. Podcast suy niệm không thay thế cầu nguyện, nhưng có thể giúp ta bước vào cầu nguyện. Hoạt động cộng đoàn không thay thế hoán cải, nhưng có thể mở đường cho hoán cải.

Điều quan trọng nhất là nối kết Thánh Lễ Chúa Nhật với đời sống cả tuần. Rất nhiều Kitô hữu sống như thể Chúa Nhật là một “khoảnh đạo” riêng, còn từ thứ Hai đến thứ Bảy là đời thường không liên quan. Nhưng thật ra Thánh Lễ Chúa Nhật phải là nguồn mạch cho cả tuần. Khi nghe Lời Chúa trong Thánh Lễ, ta nhận ánh sáng cho những ngày sắp tới. Khi rước lễ, ta nhận sức mạnh để sống yêu thương giữa những va chạm. Khi được sai đi cuối lễ, ta không chỉ “ra về”, mà được sai vào đời như chứng nhân. Câu “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an” không có nghĩa là mọi sự đã hết, nhưng là phụng vụ chuyển sang một hình thức khác: phụng vụ của đời sống. Người mẹ về nhà chăm con trong mệt mỏi cũng là một của lễ. Người cha đi làm lương thiện giữa môi trường nhiều gian dối cũng là một lời tuyên xưng đức tin. Người trẻ giữ mình trong sạch giữa một thế giới dễ dãi cũng là một bài ca dâng Chúa. Người bệnh chịu đau trong tin tưởng cũng là một hiến lễ âm thầm. Người tu sĩ trung tín với bổn phận nhỏ bé hằng ngày cũng đang sống phụng vụ bằng chính đời mình.

Cộng đoàn nào sống phụng vụ như thế sẽ dần dần trở thành một cộng đoàn có chiều sâu. Người ta đến nhà thờ không chỉ vì bổn phận, mà vì biết mình được nuôi dưỡng. Các hội đoàn không chỉ thi đua hoạt động, mà cùng nhau lớn lên trong đức tin. Ca đoàn không chỉ hát cho hay, mà giúp cộng đoàn cầu nguyện. Hội đồng mục vụ không chỉ tổ chức chương trình, mà phục vụ sự hiệp thông. Các lớp giáo lý không chỉ truyền đạt kiến thức, mà giúp thiếu nhi và người trẻ gặp Chúa. Các buổi chia sẻ không chỉ là nói chuyện cho vui, mà là nơi đời sống được soi bởi Lời Chúa. Một giáo xứ như vậy có thể không ồn ào, không nổi tiếng, không đông đảo theo kiểu bên ngoài, nhưng sẽ có sức sống. Vì nơi đó, phụng vụ không bị đóng khung trong nghi thức, mà trở thành linh hồn của mọi sinh hoạt.

Gia đình nào sống phụng vụ như thế sẽ dần dần trở thành nơi con người được chữa lành. Không phải gia đình ấy không có vấn đề. Gia đình nào cũng có vấn đề. Nhưng khác ở chỗ, họ biết đem vấn đề đến trước Chúa. Khi có bất hòa, họ không chỉ hỏi ai thắng, mà hỏi Chúa muốn gì. Khi có khó khăn kinh tế, họ không chỉ lo lắng, mà biết cầu nguyện và nâng đỡ nhau. Khi có người sa ngã, họ không chỉ kết án, mà tìm cách đưa nhau về. Khi con cái lạc hướng, cha mẹ không chỉ la mắng, mà cầu nguyện, đồng hành và kiên nhẫn. Khi cha mẹ già yếu, con cái không coi đó là gánh nặng, mà nhận ra đây là lúc sống giới răn yêu thương. Một gia đình như vậy sẽ làm cho bàn thờ gia đình không chỉ là góc thờ phượng, mà là trái tim của mái nhà.

Một cá nhân sống phụng vụ như thế sẽ dần dần trở thành người có nội tâm vững hơn. Người ấy không dễ bị cuốn đi bởi dư luận, không quá lệ thuộc vào lời khen tiếng chê, không để mạng xã hội điều khiển tâm hồn, không biến thành nô lệ của cảm xúc nhất thời. Người ấy biết quy chiếu đời mình về Chúa. Khi vui, họ biết tạ ơn. Khi buồn, họ biết phó thác. Khi sai, họ biết sám hối. Khi bị tổn thương, họ xin ơn tha thứ. Khi thành công, họ không kiêu căng. Khi thất bại, họ không tuyệt vọng. Khi cô đơn, họ biết Chúa vẫn ở đó. Đó là hoa trái rất đẹp của phụng vụ được sống. Phụng vụ không làm ta trốn khỏi đời, mà giúp ta sống giữa đời với một trái tim thuộc về Chúa.

Cuối cùng, sống phụng vụ trong đời sống hằng ngày là nhận ra rằng cả cuộc đời người Kitô hữu có thể trở thành một của lễ. Không phải chỉ bánh và rượu trên bàn thờ mới được dâng lên. Mồ hôi của người lao động, sự nhẫn nại của người mẹ, sự trung thực của người cha, sự trong sáng của người trẻ, sự âm thầm của người tu sĩ, sự đau đớn của người bệnh, sự cô đơn của người già, sự phục vụ của người thiện nguyện, sự tha thứ của người bị xúc phạm, tất cả đều có thể được đặt lên bàn thờ thiêng liêng của đời sống. Khi kết hợp với hy lễ của Chúa Kitô, những điều rất thường ấy trở thành thánh. Đó là vẻ đẹp của Mùa Thường Niên: Chúa không chỉ thánh hóa ngày lễ, Chúa thánh hóa ngày thường. Chúa không chỉ ở trong nhà thờ, Chúa đi vào đời. Chúa không chỉ muốn ta sốt sắng trong một giờ Thánh Lễ, Chúa muốn cả đời ta trở thành lời đáp trả yêu thương.

Vì thế, đừng xem Mùa Thường Niên là mùa nhạt nhòa. Đừng xem những ngày thường là khoảng trống giữa các mùa lớn. Đừng đợi đến khi có lễ trọng mới sống đức tin. Đừng đợi đến lúc đau khổ mới tìm Chúa. Đừng đợi đến khi mọi sự thuận lợi mới cầu nguyện. Hãy bắt đầu từ hôm nay: một cộng đoàn biết chầu Chúa và chia sẻ Lời Chúa; một gia đình biết đặt Chúa ở trung tâm mái nhà; một cá nhân biết đọc Lời Chúa, chầu Thánh Thể, làm việc bác ái nhỏ và ghi lại hành trình đức tin của mình. Những điều ấy có thể âm thầm, nhưng chính sự âm thầm làm nên chiều sâu. Cây xanh không lớn bằng tiếng vỗ tay. Đức tin cũng không lớn bằng sự ồn ào. Đức tin lớn lên trong trung tín, trong cầu nguyện, trong Lời Chúa, trong Thánh Thể, trong bác ái và trong những chọn lựa rất nhỏ mỗi ngày.

Ước gì mỗi cộng đoàn biết biến Mùa Thường Niên thành trường học của sự trưởng thành thiêng liêng. Ước gì mỗi gia đình biết làm cho mái nhà mình trở thành nơi Lời Chúa được lắng nghe, được chia sẻ và được sống. Ước gì mỗi cá nhân biết để Thánh Lễ Chúa Nhật kéo dài trong từng ngày sống, để sau khi rời nhà thờ, ta không rời xa Chúa, nhưng đem Chúa vào mọi nẻo đường đời. Khi ấy, đời thường sẽ không còn tầm thường. Bữa cơm thường sẽ có hương vị của tạ ơn. Công việc thường sẽ trở thành phục vụ. Nỗi đau thường sẽ trở thành của lễ. Sự kiên nhẫn thường sẽ trở thành lời cầu nguyện. Và từng ngày bình thường sẽ trở thành con đường nên thánh.

KẾT LUẬN

MÀU XANH CỦA HY VỌNG: CÁC THỰC HÀNH THIÊNG LIÊNG, KINH NGUYỆN VÀ SUY NIỆM ĐẶC TRỊ MÙA THƯỜNG NIÊN

Mùa Thường Niên không phải là mùa “bình thường” theo nghĩa tẻ nhạt, nhạt màu, thiếu điểm nhấn hay chỉ là khoảng trống giữa các mùa lớn của Năm Phụng Vụ. Trái lại, Mùa Thường Niên là một trường học âm thầm của đức tin, nơi người Kitô hữu học sống Tin Mừng trong những ngày không có hào quang đặc biệt, không có hang đá rực sáng như Mùa Giáng Sinh, không có tro bụi sám hối đậm nét như Mùa Chay, không có ánh nến phục sinh bừng cháy như Đêm Vọng Phục Sinh, nhưng lại có một điều rất quý: nhịp điệu bền bỉ của đời sống thường ngày. Chính ở đó, đức tin được thử luyện. Chính ở đó, lòng mến được kiểm chứng. Chính ở đó, người ta biết mình có yêu Chúa thật hay chỉ yêu Chúa trong những mùa lễ lớn, trong những cảm xúc dâng cao, trong những biến cố đặc biệt. Mùa Thường Niên mặc màu xanh lá, màu của sự sống, của hy vọng, của cây cỏ âm thầm lớn lên từng ngày. Không ai nghe thấy tiếng cây mọc, nhưng cây vẫn mọc. Không ai nhìn thấy đức tin lớn lên từng phút, nhưng nếu mỗi ngày ta biết cầu nguyện, biết lắng nghe Lời Chúa, biết tha thứ, biết làm một việc lành nhỏ, biết kiêng một thói quen xấu, biết trở về với Thánh Thể, thì linh hồn ta đang lớn lên trong Chúa.

Có những người chỉ thích những điều lạ lùng, thích phép lạ rực rỡ, thích những cảm xúc đạo đức bùng nổ, nhưng lại không đủ kiên nhẫn để sống trung thành trong những điều rất nhỏ. Mùa Thường Niên dạy ta rằng đời sống thánh thiện không nhất thiết bắt đầu bằng những việc phi thường, nhưng bằng sự trung tín bình thường. Một người mẹ thức dậy sớm chuẩn bị bữa ăn cho con; một người cha âm thầm đi làm, không than vãn, không bỏ cuộc; một người trẻ kiêng bớt mạng xã hội để đọc Lời Chúa; một người già đau yếu vẫn lần chuỗi trong thinh lặng; một giáo dân mỗi tuần dành một giờ Chầu Thánh Thể; một cộng đoàn biết cùng nhau sửa lại cách hát, cách đọc sách thánh, cách phục vụ bàn thờ, cách đón tiếp người nghèo: tất cả những điều ấy đều là phụng vụ kéo dài trong đời sống. Thánh Lễ không kết thúc khi linh mục nói: “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an.” Thật ra, chính lúc đó Thánh Lễ bắt đầu đi vào cuộc đời. Người tín hữu rời nhà thờ để trở thành tấm bánh bẻ ra cho anh chị em, trở thành lời kinh sống động giữa gia đình, trở thành ánh sáng nhỏ giữa công sở, trở thành mầu xanh hy vọng giữa một xã hội nhiều mệt mỏi.

I. MÙA THƯỜNG NIÊN: MÙA CỦA SỰ TĂNG TRƯỞNG ÂM THẦM

Nếu Mùa Vọng dạy ta chờ đợi, Mùa Giáng Sinh dạy ta chiêm ngắm Thiên Chúa làm người, Mùa Chay dạy ta sám hối, Mùa Phục Sinh dạy ta sống niềm vui chiến thắng của Đức Kitô, thì Mùa Thường Niên dạy ta lớn lên. Lớn lên trong đức tin, lớn lên trong sự trưởng thành thiêng liêng, lớn lên trong nhân cách Kitô hữu, lớn lên trong khả năng yêu thương mà không đòi được đáp trả ngay, phục vụ mà không cần ai khen, chịu đựng mà không cay đắng, tha thứ mà không khoe khoang, hy sinh mà không biến mình thành nạn nhân. Màu xanh của Mùa Thường Niên không ồn ào, nhưng có sức chữa lành. Nó giống màu của đồng cỏ sau cơn mưa, màu của mầm non sau mùa đất khô, màu của hy vọng sau những ngày linh hồn kiệt sức. Có những lúc đời sống đạo của ta không còn nhiều cảm xúc. Cầu nguyện thấy khô khan. Đi lễ thấy quen thuộc. Nghe Lời Chúa thấy như đã nghe nhiều lần. Chính lúc đó, Mùa Thường Niên nói với ta: đừng bỏ. Cây không ngừng lớn chỉ vì hôm nay không có ai đứng nhìn nó. Linh hồn cũng vậy. Đừng chỉ sống đạo bằng cảm xúc; hãy sống đạo bằng trung tín.

Trong đời sống thiêng liêng, có những căn bệnh cần được “đặc trị”. Căn bệnh thứ nhất là bệnh hời hợt: đọc kinh nhưng lòng không ở đó, đi lễ nhưng tâm trí ở ngoài chợ đời, nghe Lời Chúa nhưng không để Lời Chúa đụng đến những chỗ cần hoán cải. Căn bệnh thứ hai là bệnh đứt đoạn: sốt sắng vài ngày rồi bỏ, quyết tâm rất mạnh rồi nguội lạnh, xúc động trong một buổi tĩnh tâm rồi trở về lối sống cũ. Căn bệnh thứ ba là bệnh tách rời: nhà thờ một kiểu, gia đình một kiểu; đọc kinh một kiểu, cư xử một kiểu; nói về Chúa rất hay, nhưng sống với người bên cạnh lại thiếu dịu dàng. Căn bệnh thứ tư là bệnh trưởng thành chậm: theo đạo nhiều năm nhưng vẫn phản ứng theo bản năng, vẫn dễ nóng giận, dễ xét đoán, dễ ghen tị, dễ tự ái, dễ bỏ cuộc. Vì thế, Mùa Thường Niên cần những thực hành thiêng liêng đặc trị: không phải để làm cho đời sống đạo thêm nặng nề, nhưng để giúp đức tin có gốc, có nhựa sống, có trái.

II. BA TRỤ CỘT THIÊNG LIÊNG CỦA MÙA THƯỜNG NIÊN

Ba trụ cột căn bản của Mùa Thường Niên là Lời Chúa, Thánh Thể và đời sống bác ái thường ngày. Không có Lời Chúa, người tín hữu dễ sống theo cảm tính, theo dư luận, theo tổn thương, theo thói quen. Không có Thánh Thể, người tín hữu dễ kiệt sức, vì phục vụ lâu ngày mà không được nuôi bằng chính Chúa thì sẽ biến thành trách nhiệm nặng nề, thậm chí thành cay đắng. Không có bác ái, mọi lời kinh có nguy cơ chỉ còn là tiếng nói đẹp nhưng chưa thành đời sống. Vì thế, trong Mùa Thường Niên, mỗi cá nhân, mỗi gia đình và mỗi cộng đoàn nên tự hỏi: Lời Chúa có thật sự hướng dẫn các quyết định của tôi không? Thánh Thể có thật sự là trung tâm của tuần sống tôi không? Đức ái có thật sự được thực hành trong những tương quan cụ thể không?

Một cộng đoàn sống Mùa Thường Niên đúng nghĩa không chỉ trang trí nhà thờ bằng màu xanh, mà còn biết làm cho bầu khí giáo xứ xanh hơn: xanh của hy vọng, xanh của sự hiệp nhất, xanh của những lời nói xây dựng, xanh của những bàn tay phục vụ, xanh của những nụ cười đón tiếp. Một gia đình sống Mùa Thường Niên đúng nghĩa không chỉ đặt khăn xanh trên bàn thờ gia đình, mà còn làm cho mái nhà trở thành nơi Lời Chúa được nghe, được chia sẻ, được tha thứ, được chữa lành. Một cá nhân sống Mùa Thường Niên đúng nghĩa không chỉ tham dự Thánh Lễ Chúa Nhật cho đủ bổn phận, mà còn biết hỏi sau mỗi Thánh Lễ: “Tuần này Chúa muốn con lớn lên ở điểm nào? Chúa muốn con bỏ bớt điều gì? Chúa muốn con yêu ai cách cụ thể hơn?”

III. KINH LẠY CHA SUY NIỆM THEO MẦU XANH HY VỌNG

Kinh Lạy Cha là lời kinh của người con. Trong Mùa Thường Niên, ta có thể đọc Kinh Lạy Cha chậm hơn, sâu hơn, như một hạt giống được gieo vào đất lòng mỗi ngày. Khi đọc “Lạy Cha chúng con ở trên trời”, ta nhớ rằng mình không mồ côi giữa cuộc đời. Có nhiều lúc ta tưởng mình bị bỏ rơi, bị quên lãng, bị hiểu lầm, bị xem nhẹ, nhưng lời đầu tiên của kinh nguyện Kitô giáo không phải là “Lạy Đấng xa lạ”, mà là “Lạy Cha”. Mùa Thường Niên dạy ta sống như người có Cha. Người có Cha thì không tuyệt vọng. Người có Cha thì không buông mình cho cay đắng. Người có Cha thì dù đi qua ngày thường mệt mỏi vẫn biết mình đang được gìn giữ trong một tình yêu lớn hơn mọi bất ổn.

Khi đọc “Chúng con nguyện danh Cha cả sáng”, ta xin cho đời thường của mình trở thành nơi làm sáng danh Chúa. Không phải chỉ trên cung thánh, không phải chỉ trong lời giảng, không phải chỉ trong giờ kinh, mà trong cách ta nói chuyện với người nhà, trong cách ta cư xử với người nghèo, trong cách ta làm việc khi không ai giám sát, trong cách ta dùng mạng xã hội, trong cách ta giữ lòng ngay thẳng trước tiền bạc, danh vọng và quyền lực. Danh Cha được cả sáng không chỉ bằng tiếng hát, nhưng bằng một đời sống tử tế. Có những người làm danh Chúa bị lu mờ không phải vì họ không biết giáo lý, mà vì họ biết nhiều nhưng sống thiếu yêu thương. Mùa Thường Niên mời ta để từng hành vi nhỏ trở thành một ngọn nến nhỏ làm sáng danh Cha.

Khi đọc “Nước Cha trị đến”, ta xin cho Nước Thiên Chúa đến trong chính những nơi tưởng như rất đời thường: trong căn bếp, trong bàn ăn, trong phòng khách, trong lớp học, trong văn phòng, trong khu chợ, trong bệnh viện, trong giáo xứ, trong những nhóm nhỏ phục vụ. Nước Cha không đến bằng tiếng ồn của quyền lực, nhưng bằng sự hiền lành, công chính, bình an và niềm vui trong Thánh Thần. Có khi Nước Cha bắt đầu rất nhỏ: một lời xin lỗi sau nhiều ngày im lặng; một cuộc gọi hỏi thăm người bị quên; một quyết định không nói xấu nữa; một hành động trả lại điều không thuộc về mình; một lần từ chối lợi ích bất chính; một gia đình cùng nhau đọc Lời Chúa thay vì mỗi người ôm một màn hình. Đó là mầu xanh của Nước Trời đang mọc lên trong đất đời.

Khi đọc “Ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời”, ta học buông bỏ ý riêng. Đây là một thực hành rất khó trong Mùa Thường Niên, vì trong đời thường ta hay va chạm, hay tự ái, hay muốn mọi sự theo ý mình. Có người đau khổ không hẳn vì đời quá nặng, mà vì cái tôi quá lớn. Có người mất bình an không hẳn vì hoàn cảnh quá xấu, mà vì không chấp nhận được việc mình không kiểm soát được mọi sự. Xin cho ý Cha thể hiện không có nghĩa là sống thụ động, nhưng là sống vâng phục trong tin yêu. Ta vẫn làm hết sức, vẫn phân định, vẫn trách nhiệm, nhưng không bắt Chúa phải làm theo chương trình của ta. Một linh hồn trưởng thành là linh hồn biết cầu nguyện: “Lạy Chúa, con không hiểu hết, nhưng con tin. Con không thấy đường xa, nhưng con xin bước một bước hôm nay.”

Khi đọc “Xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày”, ta học sống đơn sơ. Mùa Thường Niên chữa căn bệnh tham lam của trái tim. Ta xin lương thực hằng ngày, không xin kho lẫm đầy để rồi quên người đói. Ta xin đủ cho hôm nay, để biết phó thác ngày mai. Lương thực ấy không chỉ là cơm bánh, nhưng còn là Lời Chúa, Thánh Thể, tình thương, sức khỏe, một lời động viên, một cơ hội sửa sai, một chút bình an để tiếp tục. Người biết xin lương thực hằng ngày sẽ bớt sống trong lo âu tích trữ, bớt ghen tị với người khác, bớt so sánh mình với đời. Trong Mùa Thường Niên, mỗi bữa ăn gia đình có thể trở thành một lời kinh biết ơn: “Lạy Chúa, chúng con còn có nhau, còn có cơm ăn, còn có mái nhà, còn có một ngày để sống tử tế. Xin đừng để chúng con vô ơn.”

Khi đọc “Xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, ta chạm đến cốt lõi của đời sống Kitô hữu. Không có tha thứ, Mùa Thường Niên chỉ còn là màu xanh bên ngoài mà lòng vẫn khô héo. Tha thứ không phải là phủ nhận vết thương, cũng không phải là dung túng sự ác, nhưng là không để hận thù trở thành chủ nhân của linh hồn. Có những người đi lễ đều, đọc kinh nhiều, nhưng trong lòng vẫn nuôi một danh sách dài những người “không bao giờ tha”. Mùa Thường Niên mời ta mỗi tuần tháo một nút thắt: bớt một lời cay, bớt một câu nhắc lại chuyện cũ, bớt một ánh nhìn khinh miệt, bớt một lần trả đũa. Tha thứ là một hành trình, nhưng hành trình ấy phải bắt đầu bằng lời cầu nguyện: “Lạy Cha, con chưa đủ sức tha, nhưng xin Cha đừng để con yêu sự cay đắng hơn yêu bình an.”

Khi đọc “Xin chớ để chúng con sa chước cám dỗ”, ta nhận mình yếu đuối. Cám dỗ trong Mùa Thường Niên thường không ồn ào. Nó đến rất nhẹ: thêm một chút lười biếng, thêm một chút vô tâm, thêm một chút so sánh, thêm một chút tự mãn, thêm một chút nói hành, thêm một chút nuông chiều bản thân, thêm một chút thờ ơ với Chúa. Không phải ai cũng sa ngã trong một biến cố lớn; nhiều người trượt dài vì những nhượng bộ nhỏ lặp đi lặp lại. Vì thế, chay tịnh nhẹ trong Mùa Thường Niên rất cần thiết: kiêng một thói quen xấu, giảm một sự lệ thuộc, cắt một nguồn độc hại, tắt bớt một màn hình, dừng một câu chuyện xấu, bớt một món tiêu xài không cần thiết, để linh hồn có không gian thở.

Khi đọc “Nhưng cứu chúng con cho khỏi sự dữ”, ta đặt mình dưới quyền năng cứu độ của Thiên Chúa. Sự dữ không chỉ ở ngoài ta, mà nhiều khi ở ngay trong lòng ta: kiêu ngạo, ích kỷ, dửng dưng, giả hình, thù dai, mê tiền, mê danh, mê quyền, mê khoái lạc, mê cái tôi. Cầu xin Chúa cứu khỏi sự dữ là xin Người cứu ta khỏi điều đang làm ta mất tự do nội tâm. Người được cứu không phải là người không bao giờ gặp thử thách, nhưng là người không để thử thách biến mình thành kẻ xấu. Mùa Thường Niên là mùa ta cầu xin: “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi sự dữ bên ngoài, nhưng trước hết xin cứu con khỏi sự dữ con đang nuôi trong lòng.”

IV. KINH NGUYỆN VỚI THÁNH TÂM CHÚA GIÊSU TRONG MÙA THƯỜNG NIÊN

Thánh Tâm Chúa Giêsu là trái tim của Đấng yêu đến cùng. Trong Mùa Thường Niên, khi cuộc sống dễ rơi vào đều đều, khô khan, mỏi mệt, việc cầu nguyện với Thánh Tâm Chúa giúp ta trở về với nguồn mạch của tình yêu. Người tín hữu không thể sống bác ái lâu dài nếu không ở lại trong Trái Tim Chúa. Vì yêu bằng sức riêng, ta sẽ mau mệt. Tha thứ bằng sức riêng, ta sẽ mau kiệt. Phục vụ bằng sức riêng, ta sẽ mau đòi được công nhận. Chịu đựng bằng sức riêng, ta sẽ mau cay đắng. Nhưng nếu đặt tim mình trong Thánh Tâm Chúa, ta học yêu như Chúa yêu: yêu có sự thật, yêu có hy sinh, yêu có kiên nhẫn, yêu không biến người khác thành vật sở hữu, yêu không làm thương tổn nhân phẩm, yêu không dùng quyền để đè người yếu, yêu không dùng đạo đức để che đậy cái tôi.

Một lời kinh ngắn có thể đọc mỗi ngày trong Mùa Thường Niên: “Lạy Thánh Tâm Chúa Giêsu, xin làm cho trái tim con nên giống Trái Tim Chúa. Xin lấy khỏi con trái tim chai đá, trái tim ích kỷ, trái tim hay xét đoán, trái tim dễ lạnh lùng trước nỗi đau của người khác. Xin ban cho con một trái tim biết rung động trước người nghèo, biết kiên nhẫn với người khó thương, biết dịu dàng với người thân, biết khiêm nhường trong phục vụ, biết can đảm sống sự thật, biết âm thầm hy sinh mà không cần được thấy. Xin cho mỗi ngày thường của con trở thành một nhịp đập nhỏ trong tình yêu lớn của Chúa. Amen.”

Gia đình có thể dành tối thứ Sáu, hoặc một ngày cố định trong tuần, để làm “Giờ Thánh Tâm” tại nhà. Không cần quá dài, chỉ cần 20 đến 30 phút nhưng đều đặn. Đặt ảnh Thánh Tâm Chúa trên bàn thờ gia đình, thắp một ngọn nến, đọc một đoạn Tin Mừng ngắn, thinh lặng vài phút, mỗi người dâng một ý nguyện, rồi cùng xin Chúa chữa lành những vết thương trong gia đình. Có những gia đình đổ vỡ không phải vì thiếu tiền, mà vì thiếu cầu nguyện. Có những mái nhà lạnh đi không phải vì không có tiện nghi, mà vì không còn ai biết đặt trái tim mình trước Trái Tim Chúa. Một gia đình biết cầu nguyện với Thánh Tâm Chúa sẽ học được cách nói với nhau dịu hơn, nghe nhau sâu hơn, tha thứ cho nhau thật hơn.

V. SUY NIỆM HÀNG TUẦN THEO TIN MỪNG NĂM A, B, C

Mùa Thường Niên có một kho tàng rất phong phú là các bài Tin Mừng Chúa Nhật theo chu kỳ ba năm. Năm A thường đi với Tin Mừng theo thánh Matthêu, nhấn mạnh Đức Giêsu là Đấng Mêsia, Thầy dạy mới, Đấng công bố Nước Trời và mời gọi người môn đệ sống công chính hơn. Năm B thường đi với Tin Mừng theo thánh Marcô, có nhịp nhanh, mạnh, trực diện, cho thấy Đức Giêsu là Con Thiên Chúa bước vào cuộc chiến với sự dữ, chữa lành, kêu gọi, chịu khổ nạn và phục sinh; riêng các tuần giữa mùa có loạt diễn từ Bánh Hằng Sống theo Tin Mừng Gioan. Năm C thường đi với Tin Mừng theo thánh Luca, nhấn mạnh lòng thương xót, người nghèo, người bị loại trừ, niềm vui cứu độ, sự cầu nguyện và hành trình lên Giêrusalem. Nếu biết sống theo nhịp Tin Mừng từng tuần, Mùa Thường Niên sẽ không rời rạc, nhưng trở thành một lộ trình huấn luyện người môn đệ.

Một cách suy niệm đơn giản cho cá nhân và gia đình là phương pháp 5 bước: đọc – dừng – hỏi – cầu – sống. Đọc đoạn Tin Mừng Chúa Nhật sắp tới. Dừng lại ở một câu đánh động. Hỏi: “Chúa đang nói gì với tôi, với gia đình tôi, với cộng đoàn tôi?” Cầu nguyện bằng lời rất thật. Cuối cùng chọn một việc sống cụ thể trong tuần. Không cần quyết tâm quá nhiều. Một quyết tâm nhỏ mà làm thật còn quý hơn mười quyết tâm lớn rồi bỏ quên. Ví dụ: nếu Tin Mừng nói về tha thứ, tuần ấy mỗi người chọn không nhắc lại một lỗi cũ của người thân. Nếu Tin Mừng nói về người nghèo, gia đình để riêng một khoản nhỏ làm bác ái. Nếu Tin Mừng nói về cầu nguyện, cả nhà tắt điện thoại 15 phút để đọc kinh chung. Nếu Tin Mừng nói về tỉnh thức, mỗi người xét lại một thói quen đang làm mình xa Chúa.

VI. BẢNG GỢI Ý SUY NIỆM HÀNG TUẦN THEO CHU KỲ A-B-C

Bảng sau không thay thế lịch phụng vụ chính thức, nhưng giúp cộng đoàn, gia đình và cá nhân có một hướng mục vụ để suy niệm. Khi chuẩn bị phụng vụ, bài chia sẻ, giờ cầu nguyện gia đình hoặc sinh hoạt giáo lý, nên đối chiếu với lịch phụng vụ của giáo phận trong năm cụ thể, vì có những Chúa Nhật được thay thế bởi lễ trọng hoặc các cử hành đặc biệt.

Tuần Mùa Thường NiênNăm A – hướng suy niệm chínhNăm B – hướng suy niệm chínhNăm C – hướng suy niệm chính
CN IIChiêm ngắm Đức Giêsu là Chiên Thiên Chúa; học làm chứng trong khiêm nhườngĐến mà xem; ơn gọi bắt đầu từ một cuộc gặp gỡTiệc cưới Cana; Chúa biến nước đời thường thành rượu mới
CN IIIĐức Giêsu gọi các môn đệ đầu tiên; bỏ lưới cũ để theo ChúaSám hối và tin vào Tin Mừng; thời giờ đã mãnLời Chúa được ứng nghiệm hôm nay; Đức Giêsu loan báo Tin Mừng cho người nghèo
CN IVTám Mối Phúc; hạnh phúc của người nghèo trong tinh thầnĐức Giêsu giảng dạy như Đấng có uy quyềnNgôn sứ bị khước từ; trung thành dù không được đón nhận
CN VMuối đất và ánh sáng trần gian; đức tin phải có vị mặnChúa chữa lành và cầu nguyện; phục vụ phải đi đôi với thinh lặngMẻ cá lạ; từ thất bại đến ơn gọi ra khơi
CN VIKiện toàn Lề Luật; sống công chính từ trong lòngChúa chạm đến người phong cùi; lòng thương xót phá vỡ khoảng cáchPhúc – họa; đảo ngược các giá trị trần gian
CN VIIYêu kẻ thù; nên hoàn thiện như Cha trên trờiNgười bại liệt được tha tội và chữa lành; tội lỗi cần được giải thoát tận gốcYêu kẻ thù, làm ơn cho kẻ ghét mình; lòng thương xót không biên giới
CN VIIIĐừng lo lắng thái quá; tìm Nước Thiên Chúa trước hếtRượu mới trong bầu da mới; đức tin cần đổi mớiCái rác và cái xà; trái tim tốt sinh hoa trái tốt
CN IXXây nhà trên đá; nghe và thực hành Lời ChúaNgày Sabát vì con người; luật phục vụ sự sốngĐức tin của viên đại đội trưởng; khiêm nhường mở cửa cho ân sủng
CN XChúa gọi Matthêu; lòng thương xót hơn lễ tếAi thi hành ý Chúa là thân nhân của ChúaChúa cho con trai bà góa sống lại; lòng thương xót chạm vào nước mắt
CN XILúa chín đầy đồng; cầu xin thợ gặt và lên đườngHạt giống âm thầm mọc; Nước Chúa lớn lên trong thinh lặngNgười phụ nữ tội lỗi được tha; yêu nhiều vì được tha nhiều
CN XIIĐừng sợ; Thiên Chúa biết từng sợi tóc trên đầuChúa dẹp yên sóng gió; đức tin giữa phong baTuyên xưng Đức Kitô và vác thập giá hằng ngày
CN XIIIAi mất mạng sống vì Chúa sẽ tìm lại được; ưu tiên của người môn đệChúa chữa người phụ nữ và cho bé gái sống lại; đức tin chạm vào quyền năng sự sốngCương quyết lên Giêrusalem; theo Chúa không được ngoái lại
CN XIVHãy đến với Ta, hỡi ai vất vả; học hiền lành và khiêm nhườngNgôn sứ bị coi thường tại quê nhà; sự quen thuộc có thể làm mù đức tinSai bảy mươi hai môn đệ; bình an đi trước lời giảng
CN XVDụ ngôn người gieo giống; lòng người là thửa đấtSai Nhóm Mười Hai; đơn sơ, khó nghèo và tín thácNgười Samari nhân hậu; lòng thương xót là câu trả lời đúng nhất
CN XVICỏ lùng và lúa tốt; kiên nhẫn trong phân địnhChúa chạnh lòng thương đám đông; mục tử biết cho dân nghỉ ngơiMartha và Maria; phục vụ cần lắng nghe
CN XVIIKho báu và viên ngọc quý; chọn Nước Trời bằng tất cảHóa bánh ra nhiều; từ phần nhỏ dâng lên thành phép lạXin dạy chúng con cầu nguyện; bền lòng trong lời cầu
CN XVIIIChúa nuôi đám đông; lòng thương xót hóa thành bánhBánh Hằng Sống; đừng chỉ tìm của ăn mau hư nátNgười phú hộ khờ dại; giàu trước mặt Chúa mới là khôn ngoan
CN XIXChúa đi trên mặt biển; tin giữa sợ hãiBánh từ trời xuống; được Cha lôi kéo đến với Đức KitôHãy sẵn sàng; kho tàng ở đâu lòng ở đó
CN XXĐức tin của người phụ nữ Canaan; kiên trì vượt qua thử tháchAi ăn Bánh này sẽ sống muôn đời; Thánh Thể là sự sốngLửa Chúa ném vào mặt đất; Tin Mừng đòi chọn lựa
CN XXIPhêrô tuyên xưng đức tin; Hội Thánh xây trên đáBỏ Thầy, chúng con biết đến với ai?Cửa hẹp; ơn cứu độ không phải chuyện dễ dãi
CN XXIIVác thập giá theo Chúa; tư tưởng Thiên Chúa khác tư tưởng loài ngườiTôn giáo thật không chỉ ở nghi thức bên ngoàiKhiêm nhường chọn chỗ rốt hết; mời người nghèo vào bàn tiệc
CN XXIIISửa lỗi huynh đệ; cộng đoàn của tha thứ và cầu nguyệnÉp-phatha: hãy mở ra; Chúa mở tai, mở miệng, mở lòngTừ bỏ để làm môn đệ; tính giá của việc theo Chúa
CN XXIVTha thứ bảy mươi lần bảy; đừng bóp nghẹt lòng thương xótĐức Kitô chịu đau khổ; ai muốn theo phải từ bỏ mìnhBa dụ ngôn lòng thương xót; niềm vui vì người lạc trở về
CN XXVThợ làm vườn nho giờ thứ mười một; ân sủng vượt công trạngAi muốn làm lớn phải làm người phục vụNgười quản lý bất lương; dùng của cải đời này cho Nước Trời
CN XXVINói vâng bằng đời sống; hoán cải thật hơn lời đẹpChặt bỏ dịp tội; quyết liệt với điều làm mình sa ngãNgười giàu và Lazarô; khoảng cách vô tâm có thể thành vực thẳm
CN XXVIITá điền sát nhân; hoa trái Nước Trời phải được trao nộpHôn nhân và trẻ nhỏ; sự trung tín và tâm hồn bé thơĐức tin bằng hạt cải; phục vụ trong khiêm tốn
CN XXVIIITiệc cưới Nước Trời; được mời nhưng phải mặc áo cướiNgười giàu có; buông bỏ để theo ChúaMười người phong cùi; chỉ một người trở lại tạ ơn
CN XXIXCủa Xêda và của Thiên Chúa; trả lại đời mình cho ChúaChén đắng và phục vụ; Con Người đến để hiến mạngCầu nguyện bền bỉ; đừng nản lòng
CN XXXMến Chúa yêu người; toàn bộ Lề Luật quy về tình yêuAnh mù Bartimê; xin cho con nhìn thấyNgười Pharisêu và người thu thuế; khiêm nhường được nên công chính
CN XXXIĐừng sống giả hình; ai nâng mình lên sẽ bị hạ xuốngĐiều răn trọng nhất; yêu Chúa hết lòng, hết linh hồnGiakêu; ơn cứu độ vào nhà người biết mở lòng
CN XXXIIMười trinh nữ; giữ dầu đức tin và tỉnh thứcBà góa nghèo; cho đi tất cả từ lòng tinThiên Chúa của kẻ sống; hy vọng phục sinh
CN XXXIIIDụ ngôn nén bạc; trung tín sinh hoa tráiCon Người đến trong vinh quang; tỉnh thức trước ngày sau hếtKiên trì trong thử thách; có bền chí mới giữ được linh hồn
CN XXXIV – Chúa Kitô VuaChúa Kitô Vua trong người nghèo; xét xử theo đức áiVương quyền của Đức Kitô không thuộc thế gian nàyVua chịu đóng đinh; lòng thương xót mở cửa thiên đàng

VII. CHAY TỊNH NHẸ: KIÊNG MỘT THÓI QUEN XẤU ĐỂ TĂNG TRƯỞNG

Trong Mùa Chay, chay tịnh thường được nhấn mạnh rõ ràng. Nhưng trong Mùa Thường Niên, người tín hữu vẫn cần một hình thức chay tịnh nhẹ, bền bỉ và thực tế. Nếu Mùa Thường Niên là mùa tăng trưởng, thì phải có cắt tỉa. Cây muốn lớn không chỉ cần nước và ánh sáng, mà còn cần được cắt bỏ cành khô, lá sâu, nhánh thừa. Linh hồn cũng vậy. Không thể lớn lên nếu cứ giữ mọi thói quen cũ. Không thể hy vọng sống đời mới nếu cứ nuôi những nguồn độc cũ. Không thể cầu xin bình an mà vẫn mỗi ngày nạp vào lòng mình những lời nói xấu, hình ảnh xấu, suy nghĩ xấu, tương quan xấu.

Chay tịnh nhẹ không nhất thiết là ăn ít hơn, nhưng là tự do hơn. Kiêng một giờ mạng xã hội để có một giờ cho Chúa và gia đình. Kiêng một câu nói tiêu cực để giữ bình an cho bữa cơm. Kiêng một lần mua sắm không cần thiết để dành tiền giúp người nghèo. Kiêng một thói quen thức khuya vô ích để sáng mai có sức cầu nguyện. Kiêng một cuộc tranh cãi để giữ lòng khiêm nhường. Kiêng một lần hơn thua để chọn bình an. Kiêng một nội dung độc hại để giữ đôi mắt trong sạch. Kiêng một lời phàn nàn để học biết ơn. Kiêng một lần tự ái để tập lắng nghe. Kiêng một thái độ lạnh lùng để tập yêu thương.

Một thực hành rất đẹp là “mỗi tuần một điều bỏ, một điều thêm”. Bỏ một thói quen làm mình xa Chúa; thêm một việc làm giúp mình gần Chúa. Tuần này bỏ nói xấu, thêm một lời cầu nguyện cho người mình không thích. Tuần sau bỏ nóng giận, thêm một lời xin lỗi. Tuần khác bỏ lười biếng, thêm 15 phút đọc Lời Chúa. Tuần khác bỏ tiêu xài vô ích, thêm một việc bác ái. Mùa Thường Niên sẽ trở thành mùa chữa lành nếu ta không chỉ nghe Lời Chúa, mà còn để Lời Chúa cắt tỉa mình.

VIII. LỊCH THIÊNG LIÊNG GỢI Ý CHO CÁ NHÂN

Mỗi cá nhân có thể sống Mùa Thường Niên theo một nhịp rất đơn giản nhưng sâu. Buổi sáng, trước khi cầm điện thoại, làm dấu Thánh Giá và thưa với Chúa: “Lạy Chúa, hôm nay xin cho con sống như người thuộc về Chúa.” Đọc một câu Tin Mừng trong ngày, không cần dài, nhưng đọc với lòng sẵn sàng để Lời ấy hướng dẫn. Trong ngày, chọn một thực hành nhỏ: nói chậm hơn, nghe kỹ hơn, không phản ứng ngay khi bị chạm tự ái, giúp một người mà không cần họ biết, làm việc bổn phận với tinh thần dâng hiến. Buổi tối, xét mình ba câu: hôm nay con đã nhận được ơn gì? Hôm nay con đã làm ai đau? Ngày mai con cần lớn lên ở điểm nào? Sau đó đọc một Kinh Lạy Cha chậm, dâng ngày sống cho lòng thương xót Chúa.

Mỗi tuần, cá nhân nên dành ít nhất 15 đến 60 phút Chầu Thánh Thể, tùy khả năng. Có người nói mình bận, nhưng thật ra ta vẫn có thời gian cho nhiều điều ít quan trọng hơn. Chầu Thánh Thể không phải là “làm thêm một việc đạo đức”, mà là đặt đời mình trước Chúa để được Người nhìn. Trong một thế giới mà ai cũng muốn được chú ý, Chầu Thánh Thể dạy ta để Chúa chú ý đến linh hồn mình. Trong một thế giới quá nhiều tiếng ồn, Chầu Thánh Thể dạy ta nghe sự thinh lặng. Trong một thế giới ai cũng vội, Chầu Thánh Thể dạy ta ở lại. Có những vấn đề không được giải quyết ngay, nhưng khi ở trước Thánh Thể, lòng ta bớt hỗn loạn. Có những vết thương chưa biến mất, nhưng khi ở trước Thánh Thể, ta biết mình không cô độc.

IX. LỊCH THIÊNG LIÊNG GỢI Ý CHO GIA ĐÌNH

Gia đình là nhà thờ nhỏ. Nếu trong nhà chỉ có tiếng tivi, tiếng điện thoại, tiếng cãi nhau, tiếng than phiền, mà không có tiếng kinh, tiếng Lời Chúa, tiếng xin lỗi và tiếng cảm ơn, thì gia đình sẽ dần mất hơi thở thiêng liêng. Mùa Thường Niên là thời gian rất tốt để khôi phục bàn thờ gia đình. Không cần trang trí cầu kỳ; chỉ cần sạch sẽ, trang trọng, có Thánh Giá, ảnh Chúa Giêsu hoặc Thánh Tâm Chúa, ảnh Đức Mẹ, một cây xanh nhỏ, một khăn xanh lá nếu có thể. Màu xanh nhắc cả nhà rằng gia đình cũng cần lớn lên. Con cái cần lớn lên trong nhân bản. Cha mẹ cần lớn lên trong kiên nhẫn. Vợ chồng cần lớn lên trong sự tôn trọng. Ông bà cần lớn lên trong bình an. Tất cả cần lớn lên trong Chúa.

Mỗi tối, gia đình có thể đọc bài Tin Mừng ngày hôm đó hoặc Tin Mừng Chúa Nhật sắp tới. Sau khi đọc, mỗi người chỉ cần chia sẻ một câu: “Hôm nay Lời Chúa nói gì với con?” Đừng biến giờ chia sẻ thành giờ cha mẹ giảng đạo con cái, cũng đừng biến Lời Chúa thành cây gậy để đánh người khác. Lời Chúa trước hết phải đánh động chính mình. Một đứa trẻ có thể nói rất đơn sơ nhưng thật: “Con thấy Chúa muốn con bớt cãi mẹ.” Một người cha có thể nói: “Ba thấy Chúa muốn ba bớt nóng.” Một người mẹ có thể nói: “Mẹ thấy Chúa muốn mẹ tin tưởng hơn.” Chỉ cần vậy, gia đình đã bắt đầu được chữa lành.

Mỗi tuần, gia đình nên có một “việc xanh”: trồng một cây, chăm một chậu hoa, dọn lại bàn thờ, thăm một người bệnh, nấu một bữa ăn cho người khó khăn, gọi điện cho một người thân lâu ngày bị quên, cùng nhau làm một việc bác ái nhỏ. Mùa Thường Niên là mùa của sự sống, nên gia đình phải làm cho sự sống được chăm sóc: sự sống của thân xác, sự sống của tình thân, sự sống của đức tin, sự sống của lòng biết ơn.

X. LỊCH THIÊNG LIÊNG GỢI Ý CHO CỘNG ĐOÀN

Cộng đoàn giáo xứ có thể tổ chức “Tuần Cầu Nguyện Mùa Thường Niên” vào một thời điểm thích hợp, đặc biệt sau Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống hoặc đầu giai đoạn hai của Mùa Thường Niên. Tuần cầu nguyện này có thể gồm giờ Chầu Thánh Thể chung, suy niệm Lời Chúa theo chủ đề tăng trưởng thiêng liêng, hướng dẫn cách đọc Tin Mừng tại gia đình, xét mình về đời sống cộng đoàn, cầu nguyện cho các hội đoàn, cho người nghèo, cho giới trẻ, cho các gia đình đang rạn nứt, cho người xa nhà thờ. Nhà thờ có thể được trang trí màu xanh cách trang nhã, không rườm rà, với khẩu hiệu: “Sống Lời Chúa giữa đời thường” hoặc “Mỗi ngày lớn lên trong Đức Kitô”.

Các hội đoàn trong giáo xứ có thể nhận một thực hành cụ thể. Ca đoàn: tập hát không chỉ để hay, mà để giúp cộng đoàn cầu nguyện. Ban lễ sinh: học phục vụ bàn thờ với lòng kính cẩn, không biểu diễn. Ban đọc sách: luyện đọc Lời Chúa rõ ràng, chậm rãi, có tâm hồn cầu nguyện. Hội đồng mục vụ: thực hành lắng nghe, không biến phục vụ thành quyền lực. Giới trẻ: mỗi tuần một hoạt động bác ái hoặc một buổi học Kinh Thánh ngắn. Các bà mẹ Công Giáo: cầu nguyện cho các gia đình trẻ. Gia trưởng: học sống trách nhiệm và khiêm nhường trong gia đình. Thiếu nhi: tập một việc lành nhỏ mỗi tuần. Khi mỗi nhóm cùng sống một thực hành cụ thể, Mùa Thường Niên không còn là ý niệm, mà trở thành sức sống trong toàn giáo xứ.

PHỤ LỤC 1: BẢNG TÓM TẮT BÀI ĐỌC CHÚA NHẬT MÙA THƯỜNG NIÊN CÁC NĂM A-B-C

Phụ lục này trình bày theo hướng chủ đề Tin Mừng và đường hướng mục vụ, giúp dễ sử dụng trong gia đình, lớp giáo lý, sinh hoạt hội đoàn, giờ chia sẻ Lời Chúa. Khi cần chuẩn bị phụng vụ chính thức, nên tra cứu lịch phụng vụ năm hiện hành để biết đầy đủ bài đọc I, đáp ca, bài đọc II và Tin Mừng, vì một số Chúa Nhật có thể được thay thế bởi lễ trọng.

TuầnNăm A – chủ đề Tin MừngNăm B – chủ đề Tin MừngNăm C – chủ đề Tin MừngGợi ý thực hành
IILàm chứng về Đức KitôĐến mà xemCana và rượu mớiMời một người đến gần Chúa bằng thái độ vui tươi
IIITheo Chúa và bỏ lướiSám hối và tinLời Chúa ứng nghiệmĐọc Tin Mừng Chúa Nhật trước khi đi lễ
IVTám Mối PhúcUy quyền của ChúaNgôn sứ bị khước từTập hiền lành khi bị hiểu lầm
VMuối và ánh sángChữa lành và cầu nguyệnRa khơi sau thất bạiLàm một việc tốt âm thầm
VICông chính từ lòngChạm đến người bị loại trừPhúc cho người nghèoThăm hỏi hoặc giúp người yếu thế
VIIYêu kẻ thùTha tội và chữa lànhLòng thương xót không biên giớiCầu nguyện cho người mình khó thương
VIIITìm Nước Chúa trước hếtRượu mới bầu da mớiXét mình trước khi xét ngườiBớt lo, bớt phê phán, thêm tin tưởng
IXXây nhà trên đáLuật phục vụ sự sốngĐức tin khiêm nhườngChọn một câu Lời Chúa làm nền cho tuần
XLòng thương xót hơn lễ tếGia đình thật của ChúaChúa chạm vào nước mắtAn ủi một người đang buồn
XILúa chín đầy đồngHạt giống âm thầmĐược tha nên yêu nhiềuCầu cho ơn gọi và người truyền giáo
XIIĐừng sợSóng gió và đức tinVác thập giá hằng ngàyĐối diện một nỗi sợ bằng cầu nguyện
XIIIMất để đượcĐức tin chữa lànhTheo Chúa không ngoái lạiDứt khoát với một điều kéo mình lùi lại
XIVHãy đến với ChúaNgôn sứ tại quê nhàBình an cho mọi nhàGửi một lời bình an cho người xa cách
XVNgười gieo giốngSai đi đơn sơSamari nhân hậuLàm một hành động thương xót cụ thể
XVILúa tốt và cỏ lùngMục tử chạnh lòng thươngLắng nghe như MariaDành 15 phút thinh lặng trước Chúa
XVIIKho báu Nước TrờiBánh hóa nhiềuXin dạy con cầu nguyệnCầu nguyện chung trong gia đình
XVIIIChúa nuôi dânBánh Hằng SốngPhú hộ khờ dạiChia sẻ của cải với người thiếu thốn
XIXChúa trên mặt biểnBánh từ trờiTỉnh thức và kho tàng thậtGiảm một bám víu vật chất
XXĐức tin người CanaanThánh Thể ban sự sốngLửa Tin MừngKiên trì cầu nguyện cho một ý nguyện khó
XXIPhêrô tuyên xưngLời ban sự sống đời đờiCửa hẹpSống một chọn lựa khó nhưng đúng
XXIIVác thập giáTôn giáo từ trái timKhiêm nhường chỗ rốtTập phục vụ không đòi được khen
XXIIISửa lỗi huynh đệHãy mở raTừ bỏ để theo ChúaHòa giải với một người
XXIVTha thứ không giới hạnTừ bỏ mìnhNgười lạc được tìmTha thứ từng bước, bắt đầu bằng cầu nguyện
XXVÂn sủng vượt công trạngLàm người phục vụTrung tín trong của cảiKhông so sánh công trạng với người khác
XXVINói vâng bằng việc làmTránh dịp tộiNgười giàu và LazarôNhìn thấy người nghèo quanh mình
XXVIISinh hoa trái Nước TrờiHôn nhân và trẻ nhỏĐức tin hạt cảiChăm sóc gia đình bằng một việc cụ thể
XXVIIITiệc cưới Nước TrờiBuông bỏ của cảiTrở lại tạ ơnViết ra 5 điều biết ơn
XXIXThuộc về Thiên ChúaUống chén phục vụCầu nguyện bền bỉKhông bỏ cuộc trong lời cầu
XXXMến Chúa yêu ngườiXin được thấyKhiêm nhường trước ChúaXét mình về thái độ tự mãn
XXXITránh giả hìnhĐiều răn trọng nhấtGiakêu hoán cảiSửa một điều bất công trong đời sống
XXXIITỉnh thức giữ dầuĐồng tiền bà góaHy vọng phục sinhDâng cho Chúa điều nhỏ nhưng thật lòng
XXXIIITrung tín với nén bạcNgày Chúa đếnBền chí trong thử tháchDùng khả năng mình để phục vụ
XXXIVChúa Kitô Vua nơi người nghèoVua của sự thậtVua chịu đóng đinhNhận ra Chúa nơi người bé nhỏ

PHỤ LỤC 2: MƯỜI HOẠT ĐỘNG GIA ĐÌNH VÀ CỘNG ĐOÀN TRONG MÙA THƯỜNG NIÊN

Bàn thờ xanh hy vọng tại gia đình. Gia đình chuẩn bị một khăn xanh, một chậu cây nhỏ, một ngọn nến, ảnh Thánh Tâm Chúa hoặc Chúa Chiên Lành. Mỗi tối đọc một câu Tin Mừng và cầu nguyện ngắn. Điều quan trọng không phải là trang trí đẹp, mà là làm cho bàn thờ gia đình trở thành nơi cả nhà trở về.

Mỗi tuần một câu Lời Chúa. Gia đình hoặc cộng đoàn chọn một câu Tin Mừng Chúa Nhật, viết ra giấy hoặc đăng trong nhóm chung, rồi cả tuần cùng sống câu ấy. Ví dụ: “Đừng sợ”, “Hãy theo Thầy”, “Hãy yêu kẻ thù”, “Hãy tỉnh thức”. Một câu Lời Chúa được sống thật có thể đổi cả bầu khí gia đình.

Giờ cơm biết ơn. Mỗi tuần một lần, trước bữa ăn, mỗi người nói một điều mình biết ơn Chúa. Trẻ nhỏ học biết ơn từ những điều rất đơn sơ. Người lớn học bớt than phiền. Gia đình nào còn biết cảm ơn thì gia đình ấy còn có hy vọng.

Chầu Thánh Thể gia đình hoặc hội đoàn. Nếu có thể đến nhà thờ, cả gia đình hoặc nhóm nhỏ cùng đi Chầu Thánh Thể 15 đến 30 phút. Nếu không thể, có thể dành một giờ cầu nguyện trước bàn thờ tại nhà, đọc Tin Mừng, thinh lặng và dâng gia đình cho Chúa.

Một việc bác ái xanh. Mỗi tuần chọn một việc làm sự sống lớn lên: thăm người bệnh, giúp một học sinh nghèo, tặng phần ăn cho người lao động, dọn vệ sinh khuôn viên nhà thờ, trồng cây, chăm sóc môi trường, giảm rác thải. Mùa Thường Niên không chỉ xanh trong phụng vụ, mà xanh trong cách sống.

Hộp hy sinh Mùa Thường Niên. Đặt một chiếc hộp nhỏ trong nhà. Mỗi khi ai đó kiêng được một thói quen xấu hoặc bớt một chi tiêu không cần thiết, bỏ vào hộp một khoản nhỏ để cuối tháng giúp người nghèo. Trẻ em sẽ học rằng hy sinh không phải là mất mát, mà là biến tình yêu thành hành động.

Đêm tha thứ. Mỗi tháng một lần, gia đình có một giờ cầu nguyện chữa lành. Không xét xử, không nhắc lại để buộc tội, nhưng mỗi người có thể nói: “Con xin lỗi vì…” hoặc “Con cảm ơn vì…” Đây là một hoạt động rất khó nhưng rất cần. Nhiều gia đình không thiếu tiền, chỉ thiếu một lời xin lỗi.

Nhật ký Lời Chúa. Mỗi người có một cuốn sổ nhỏ, mỗi tuần ghi lại câu Lời Chúa đánh động, một lời cầu nguyện, một quyết tâm và cuối tuần xét lại. Sau vài tháng, người ấy sẽ thấy Chúa đã âm thầm dẫn mình đi như thế nào.

Ngày không nói xấu. Một gia đình, hội đoàn hoặc cộng đoàn chọn một ngày trong tuần để thực hành không nói xấu, không phàn nàn, không kể lỗi người vắng mặt. Nếu lỡ phạm, đọc thầm một Kinh Lạy Cha cho người mình vừa nói không tốt. Đây là cách chay tịnh rất thực tế và rất “đặc trị”.

Chúa Nhật xanh. Sau Thánh Lễ Chúa Nhật, gia đình không vội tản ra mỗi người một màn hình. Cả nhà dành ít nhất 30 phút ăn chung, đi dạo, thăm ông bà, đọc lại Tin Mừng hoặc làm một việc tốt. Chúa Nhật là ngày của Chúa, nhưng cũng là ngày chữa lành các mối dây gia đình.

PHỤ LỤC 3: CÁC LỄ TRỌNG, LỄ KÍNH VÀ LỄ NHỚ THƯỜNG GẶP TRONG MÙA THƯỜNG NIÊN VÀ CÁCH CỬ HÀNH TẠI NHÀ

Các lễ dưới đây có thể rơi vào Mùa Thường Niên tùy năm phụng vụ và lịch riêng của địa phương. Một số lễ có bậc lễ trọng, lễ kính hoặc lễ nhớ; khi trùng Chúa Nhật hoặc mùa phụng vụ khác, cách cử hành có thể thay đổi. Gia đình nên theo lịch phụng vụ giáo phận, nhưng vẫn có thể dùng các gợi ý này để sống tinh thần của ngày lễ tại nhà.

Ngày / thời điểmLễÝ nghĩa thiêng liêngCách cử hành tại nhà
25/1Thánh Phaolô Tông Đồ trở lạiƠn hoán cải có thể đổi cả cuộc đờiĐọc câu chuyện hoán cải của Phaolô; cầu cho người xa Chúa
2/2Dâng Chúa Giêsu trong Đền ThánhĐức Kitô là ánh sáng muôn dânThắp nến cầu nguyện; xin Chúa soi sáng gia đình
22/2Lập Tông Tòa Thánh PhêrôHiệp thông với Hội ThánhCầu cho Đức Giáo Hoàng, Giám mục, linh mục và sự hiệp nhất
Sau Hiện XuốngLễ Chúa Ba NgôiThiên Chúa là hiệp thông tình yêuCả nhà làm dấu Thánh Giá chậm rãi; cầu cho gia đình biết yêu thương hiệp nhất
Sau Chúa Ba NgôiLễ Mình và Máu Thánh Chúa KitôThánh Thể là nguồn sốngĐi lễ, chầu Thánh Thể, dạy trẻ biết kính cẩn trước Nhà Tạm
Thứ Sáu sau lễ Mình Máu ThánhLễ Thánh Tâm Chúa GiêsuTrái Tim yêu đến cùngDâng gia đình cho Thánh Tâm; cầu nguyện chữa lành các vết thương
Thứ Bảy sau Thánh TâmTrái Tim Vô Nhiễm Đức MẹTrái tim lắng nghe và gìn giữ Lời ChúaLần chuỗi, dâng gia đình cho Đức Mẹ, tập thinh lặng như Mẹ
24/6Sinh nhật Thánh Gioan Tẩy GiảDọn đường cho ChúaMỗi người chọn một việc khiêm nhường, bớt cái tôi để Chúa lớn lên
29/6Thánh Phêrô và PhaolôHai cột trụ Hội Thánh, đức tin và truyền giáoCầu cho Hội Thánh; đọc một đoạn thư Phaolô hoặc lời tuyên xưng của Phêrô
3/7Thánh Tôma Tông ĐồTừ nghi ngờ đến tuyên xưng đức tinCầu cho những ai đang khủng hoảng đức tin
22/7Thánh Maria MađalênaNgười được thương xót trở thành người loan báoCầu cho những người bị quá khứ đè nặng
25/7Thánh Giacôbê Tông ĐồTheo Chúa đến hiến mạngCầu cho người truyền giáo và những ai đang phục vụ khó khăn
29/7Thánh Martha, Maria và LazarôGia đình đón ChúaMời Chúa vào căn nhà mình qua cầu nguyện và hiếu khách
6/8Chúa Hiển DungÁnh sáng Chúa soi đời thườngĐọc Tin Mừng Hiển Dung; xin Chúa biến đổi ánh nhìn của mình
10/8Thánh LaurensôPhục vụ người nghèo là kho tàng Hội ThánhLàm một việc bác ái cho người nghèo
15/8Đức Mẹ Hồn Xác Lên TrờiNiềm hy vọng thân xác và linh hồn được cứu độLần chuỗi; cầu cho người hấp hối và các linh hồn
22/8Đức Maria Nữ VươngMẹ hiền trong Nước TrờiDâng gia đình cho Mẹ; tập sống khiêm nhường
24/8Thánh BatôlômêôLòng ngay thật trước mặt ChúaXét mình về sự thật thà trong lời nói
29/8Thánh Gioan Tẩy Giả bị trảm quyếtCan đảm làm chứng cho sự thậtCầu cho người bị bách hại vì công lý
8/9Sinh nhật Đức MariaBình minh của ơn cứu độDâng một bó hoa nhỏ hoặc lời kinh mừng Mẹ
14/9Suy Tôn Thánh GiáThánh Giá là nguồn cứu độHôn kính Thánh Giá tại nhà; cầu cho người đau khổ
15/9Đức Mẹ Sầu BiMẹ đứng dưới chân Thánh GiáCầu cho các bà mẹ đau khổ, gia đình tan vỡ, người mất con
21/9Thánh Matthêu Tông ĐồTừ bàn thu thuế đến bàn tiệc Nước TrờiCầu cho người bị khinh miệt và người cần hoán cải
29/9Các Tổng Lãnh Thiên ThầnThiên Chúa bảo vệ và sai pháiCầu xin được gìn giữ khỏi sự dữ
2/10Các Thiên Thần Hộ ThủChúa chăm sóc từng ngườiDạy trẻ cầu nguyện với thiên thần hộ thủ
18/10Thánh LucaTin Mừng của lòng thương xótĐọc một dụ ngôn lòng thương xót; cầu cho bác sĩ, bệnh nhân
28/10Thánh Simon và Giuđa Tông ĐồÂm thầm trong nền móng Hội ThánhCầu cho những người phục vụ không ai biết đến
1/11Các Thánh Nam NữƠn gọi nên thánh phổ quátMỗi người chọn một vị thánh bổn mạng để học theo
2/11Cầu cho các tín hữu đã qua đờiHiệp thông với các linh hồnViếng nghĩa trang, đọc kinh cầu cho tổ tiên và ân nhân
9/11Cung Hiến Thánh Đường LatêranôHội Thánh là đền thờ sống độngDọn bàn thờ gia đình; xét mình về thân xác là đền thờ Chúa
CN XXXIVChúa Kitô Vua Vũ TrụĐức Kitô là Vua của tình yêu và sự thậtDâng gia đình, công việc và năm phụng vụ cho Chúa Kitô Vua

XI. MỘT MẪU GIỜ CẦU NGUYỆN MÙA THƯỜNG NIÊN TẠI NHÀ

Gia đình có thể dùng mẫu này vào tối Chúa Nhật hoặc một ngày cố định trong tuần. Trước hết, thắp nến và làm dấu Thánh Giá. Người hướng dẫn đọc: “Lạy Chúa Giêsu, chúng con bước vào một tuần sống mới. Xin cho gia đình chúng con biết lớn lên như màu xanh của Mùa Thường Niên: lớn lên trong đức tin, trong hy vọng, trong tình yêu, trong sự tha thứ và trong lòng trung tín.” Sau đó đọc một đoạn Tin Mừng Chúa Nhật, giữ thinh lặng một phút. Mỗi người chia sẻ ngắn một câu: “Chúa mời gọi con điều gì trong tuần này?” Sau đó đọc chung Kinh Lạy Cha chậm rãi. Tiếp đến, mỗi người dâng một ý nguyện: cho gia đình, cho người bệnh, cho người nghèo, cho người xa Chúa, cho giáo xứ, cho các linh hồn. Cuối cùng, người hướng dẫn đọc: “Lạy Thánh Tâm Chúa Giêsu, xin làm cho trái tim chúng con nên giống Trái Tim Chúa. Xin cho tuần này chúng con bớt một điều xấu và thêm một điều lành. Xin cho nhà chúng con có Chúa, có bình an, có tha thứ, có tiếng cười và có lòng biết ơn. Amen.”

XII. MỘT MẪU XÉT MÌNH CUỐI NGÀY TRONG MÙA THƯỜNG NIÊN

Trước khi ngủ, người tín hữu có thể xét mình bằng bảy câu hỏi rất đơn sơ. Hôm nay tôi có nhớ đến Chúa không? Hôm nay tôi có để Lời Chúa hướng dẫn một quyết định nào không? Hôm nay tôi có làm ai buồn vì lời nói, thái độ hoặc sự vô tâm không? Hôm nay tôi có biết cảm ơn một ơn nhỏ nào không? Hôm nay tôi có tránh được một cám dỗ hoặc một thói quen xấu nào không? Hôm nay tôi có làm một việc bác ái nào, dù rất nhỏ không? Hôm nay nếu Chúa hỏi tôi đã yêu như thế nào, tôi sẽ trả lời ra sao? Sau đó, thưa với Chúa bằng lời thật lòng: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì ngày hôm nay. Con xin lỗi Chúa vì những thiếu sót của con. Xin chữa lành những gì con làm tổn thương. Xin giữ con trong bình an đêm nay. Ngày mai xin cho con bắt đầu lại với lòng khiêm nhường.”

XIII. MÙA THƯỜNG NIÊN VÀ LINH ĐẠO CỦA NHỮNG ĐIỀU NHỎ

Điều nguy hiểm nhất trong đời sống thiêng liêng không phải lúc nào cũng là tội lớn dễ thấy, mà là sự nguội lạnh nhỏ nhưng kéo dài. Một ngày không cầu nguyện, rồi hai ngày, rồi một tuần. Một lần bỏ qua Lời Chúa, rồi thành thói quen. Một lần nói xấu, rồi thành thú vui. Một lần vô tâm với người nghèo, rồi thành lối sống. Một lần thỏa hiệp với điều sai, rồi lương tâm bớt nhạy. Mùa Thường Niên đặc trị sự nguội lạnh ấy bằng những điều nhỏ nhưng đều: một câu kinh, một đoạn Lời Chúa, một giờ Chầu, một việc bác ái, một lời xin lỗi, một sự kiềm chế, một hành động biết ơn. Những điều nhỏ ấy giống như giọt nước thấm vào đất. Một giọt không làm nên dòng sông, nhưng nhiều giọt trung thành sẽ làm đất khô mềm lại.

Người ta thường muốn đổi đời bằng những quyết định lớn, nhưng nhiều khi đời sống được đổi mới nhờ những trung tín nhỏ. Một gia đình có thể được cứu không phải bằng một bài giảng hùng hồn, mà bằng việc mỗi tối cùng đọc kinh lại. Một tâm hồn có thể được chữa lành không phải bằng một phép lạ ngoạn mục, mà bằng việc mỗi tuần trở lại với Thánh Thể. Một cộng đoàn có thể bớt chia rẽ không phải bằng những khẩu hiệu lớn, mà bằng việc từng người bớt nói xấu, bớt phe nhóm, bớt tự ái, bớt dùng đạo đức để che đậy quyền lợi riêng. Mùa Thường Niên là mùa Chúa dạy ta tin vào sức mạnh của hạt cải, của men trong bột, của muối trong thức ăn, của ánh sáng nhỏ trong căn phòng tối.

XIV. KẾT LUẬN: HÃY ĐỂ MÙA THƯỜNG NIÊN LÀM CHO ĐỜI THƯỜNG THÀNH THÁNH

Sống Mùa Thường Niên không phải là làm thêm thật nhiều việc đạo đức đến mức mệt mỏi. Sống Mùa Thường Niên là để Chúa bước vào những điều bình thường nhất và làm cho chúng thành thánh. Một bữa ăn có thể thành lời tạ ơn. Một ngày làm việc có thể thành của lễ. Một cuộc trò chuyện có thể thành nơi gieo bình an. Một lần nhịn nhục có thể thành hy sinh. Một việc phục vụ âm thầm có thể thành lời kinh. Một giọt nước mắt dâng cho Chúa có thể thành hạt giống. Một thất bại được đặt trong tay Chúa có thể thành bài học khiêm nhường. Một gia đình biết cầu nguyện có thể thành nhà thờ nhỏ. Một cộng đoàn biết yêu thương có thể thành dấu chỉ Nước Trời.

Màu xanh của Mùa Thường Niên nhắc ta rằng Chúa không chỉ có mặt trong những ngày lễ lớn, mà có mặt trong mọi ngày. Chúa không chỉ gọi ta khi chuông nhà thờ vang lên, mà còn gọi ta trong tiếng con trẻ khóc, trong tiếng người bệnh thở dài, trong tiếng người nghèo xin giúp, trong tiếng lương tâm nhắc khẽ, trong tiếng người thân cần được lắng nghe. Chúa không chỉ muốn ta sốt sắng trong nhà thờ, mà còn muốn ta tử tế ngoài đời. Chúa không chỉ muốn ta đọc kinh hay, mà còn muốn ta sống kinh ấy bằng trái tim biết yêu.

Vì thế, hãy sống Mùa Thường Niên như sống một cuộc trở về âm thầm. Trở về với Lời Chúa. Trở về với Thánh Thể. Trở về với bàn thờ gia đình. Trở về với Kinh Lạy Cha đọc chậm và thật. Trở về với Thánh Tâm Chúa Giêsu để trái tim bớt chai đá. Trở về với những việc bác ái nhỏ. Trở về với sự trung tín trong ngày thường. Đừng khinh thường những điều nhỏ, vì Nước Trời thường bắt đầu từ những điều nhỏ. Đừng chán nản khi không thấy mình thay đổi ngay, vì cây lớn lên không làm ồn. Đừng bỏ cuộc khi cầu nguyện khô khan, vì rễ cây vẫn hút nước trong thinh lặng. Đừng nghĩ đời thường không thánh, vì chính Đức Giêsu đã sống ba mươi năm đời thường tại Nadarét trước khi bước vào sứ vụ công khai.

Xin cho mỗi cá nhân, mỗi gia đình và mỗi cộng đoàn biết sống Mùa Thường Niên như một mùa tăng trưởng thật sự. Xin cho màu xanh trên áo lễ không chỉ ở trên bàn thờ, mà đi vào ánh mắt, lời nói, việc làm, chọn lựa và tương quan của chúng ta. Xin cho chúng ta biết kiêng bớt điều xấu để điều lành có chỗ lớn lên. Xin cho chúng ta biết nghe Lời Chúa mỗi tuần, sống Lời Chúa mỗi ngày, và trở thành Lời Chúa sống động giữa đời. Xin cho những ngày thường không còn tầm thường, nhưng trở thành con đường nên thánh. Vì ai biết sống với Chúa trong ngày thường, người ấy sẽ nhận ra rằng mọi ngày đều có thể trở thành ngày của ân sủng.

KẾT LUẬN

MÙA THƯỜNG NIÊN – MÙA CỦA HY VỌNG XANH GIỮA ĐỜI THƯỜNG

Mùa Thường Niên, nếu chỉ nhìn bằng đôi mắt bên ngoài, có thể dễ bị xem như một khoảng thời gian “bình thường”, một quãng lặng giữa những mùa phụng vụ lớn lao và rực rỡ như Mùa Vọng, Mùa Giáng Sinh, Mùa Chay và Mùa Phục Sinh. Nhưng chính trong cái gọi là “bình thường” ấy, Giáo Hội âm thầm trao cho con cái mình một kho tàng thiêng liêng rất sâu. Bởi vì phần lớn đời người không diễn ra trong những biến cố phi thường, nhưng trong những ngày rất thường: thức dậy, cầu nguyện, đi làm, gặp gỡ, mệt mỏi, vui buồn, lo toan, phục vụ, tha thứ, chịu đựng, bắt đầu lại. Nếu đức tin chỉ đẹp trong nhà thờ, chỉ sốt sắng trong các ngày lễ lớn, chỉ bừng cháy trong một vài giờ cầu nguyện đặc biệt, mà không thể đi vào bếp ăn, bàn làm việc, phòng bệnh, lớp học, xưởng thợ, con đường bụi bặm, những cuộc trò chuyện khó khăn, những bổn phận nhỏ bé hằng ngày, thì đức tin ấy vẫn còn đứng bên ngoài đời sống. Mùa Thường Niên nhắc chúng ta rằng Chúa Giêsu không chỉ là Chúa của những ngày lễ trọng, nhưng là Chúa của từng ngày sống; không chỉ là Đấng được tôn thờ trong thánh đường, nhưng là Đấng muốn đồng hành với con người trên mọi nẻo đường đời.

Màu xanh của Mùa Thường Niên vì thế không phải là một màu sắc trang trí đơn giản. Đó là màu của sự sống, của hy vọng, của tăng trưởng, của một hạt giống đang âm thầm nứt vỏ dưới lòng đất, của một cành cây đang vươn lên sau những ngày nắng mưa, của một tâm hồn đang được Chúa kiên nhẫn giáo dục từng chút một. Màu xanh không chói chang như vàng, không rực rỡ như đỏ, không tinh khôi như trắng, cũng không trầm lắng như tím; màu xanh khiêm tốn hơn, gần gũi hơn, bền bỉ hơn. Nó nói với ta rằng đời sống thiêng liêng không chỉ được xây dựng bằng những cảm xúc sốt sắng bừng lên rồi tắt lịm, nhưng bằng sự trung thành âm thầm mỗi ngày. Một lời kinh đọc trong mệt mỏi. Một Thánh Lễ tham dự với lòng tin dù tâm hồn khô khan. Một lần nhịn lại lời nói làm tổn thương người khác. Một quyết định tha thứ dù lòng còn đau. Một hành động bác ái không ai biết. Một nỗ lực từ bỏ thói quen xấu. Một ánh mắt hiền hơn, một lời nói dịu hơn, một thái độ khiêm nhường hơn. Tất cả những điều nhỏ bé ấy, dưới ánh sáng của phụng vụ, đều trở thành nơi Thiên Chúa làm cho đức tin chúng ta xanh tươi.

Mùa Thường Niên dạy chúng ta hiểu rằng sự thánh thiện không phải là một chuyện xa vời dành riêng cho một số người đặc biệt, nhưng là ơn gọi dành cho mọi Kitô hữu trong chính hoàn cảnh sống của mình. Người cha nên thánh bằng trách nhiệm và lòng hy sinh trong gia đình. Người mẹ nên thánh bằng tình yêu âm thầm, sự kiên nhẫn và lời cầu nguyện lặng lẽ. Người trẻ nên thánh bằng sự trong sạch, trung thực, chăm chỉ, biết chọn điều tốt giữa một thế giới đầy lôi kéo. Người lao động nên thánh bằng mồ hôi lương thiện, bằng sự công bằng, bằng việc không bán rẻ lương tâm vì lợi ích trước mắt. Người đau bệnh nên thánh bằng việc kết hợp những đớn đau của mình với thập giá Chúa Kitô. Người tu sĩ, linh mục, người sống đời thánh hiến nên thánh không phải trước hết bằng hình ảnh bên ngoài, nhưng bằng một trái tim còn gắn bó thật với Chúa, còn biết rung động trước nỗi đau của con người, còn biết để Tin Mừng sửa lại mình mỗi ngày. Mùa Thường Niên mở ra một con đường rất thật: sống thánh giữa đời thường, sống Tin Mừng trong những điều rất bình dị, sống như Chúa Giêsu giữa những con người cụ thể mà Chúa đặt bên cạnh mình.

Điểm khởi đi của tất cả vẫn là Thánh Lễ. Phụng vụ không phải là một nghi thức khép kín trong nhà thờ, nhưng là nguồn mạch làm cho đời sống Kitô hữu được biến đổi. Ta đến với Thánh Lễ không phải chỉ để “dự lễ cho xong bổn phận”, nhưng để được Lời Chúa đánh thức, được Mình Máu Thánh Chúa nuôi dưỡng, được cộng đoàn nâng đỡ, được ân sủng đổi mới, rồi được sai đi. Mỗi Thánh Lễ đều kết thúc bằng một lệnh truyền âm thầm nhưng mạnh mẽ: hãy ra đi trong bình an để yêu thương và phục vụ Chúa. Ra đi nghĩa là đem điều đã cử hành trên bàn thờ vào bàn ăn gia đình. Đem lời “Xin Chúa thương xót chúng con” vào thái độ biết thương xót người khác. Đem lời “Bình an của Chúa ở cùng anh chị em” vào những tương quan đang căng thẳng. Đem việc rước lấy Mình Thánh Chúa vào một lối sống biết bẻ mình ra cho anh chị em. Đem lời “Tạ ơn Chúa” vào cả những ngày không như ý. Khi phụng vụ thấm vào Thánh Lễ, rồi từ Thánh Lễ lan tỏa ra đời sống, người Kitô hữu không còn sống rời rạc nữa. Mọi sự bắt đầu được nối lại trong Chúa Kitô.

Thật vậy, Mùa Thường Niên không tách chúng ta khỏi mầu nhiệm Vượt Qua, nhưng giúp chúng ta sống mầu nhiệm ấy trong nhịp sống thường ngày. Chúa Giêsu đã không cứu độ nhân loại bằng một cuộc đời xa lạ với con người. Người đã sinh ra trong một gia đình, lớn lên trong một làng quê, lao động bằng đôi tay, ăn uống với người nghèo, chạm đến bệnh nhân, đối thoại với tội nhân, dạy dỗ đám đông, khóc trước nấm mồ bạn hữu, mệt mỏi bên bờ giếng, cầu nguyện trong đêm vắng, đi qua những hiểu lầm, chống đối, phản bội và cô đơn. Chính đời sống rất thật ấy của Chúa Giêsu làm cho đời sống rất thật của chúng ta được cứu độ. Không có nơi nào quá tầm thường đến mức Chúa không thể hiện diện. Không có bổn phận nào quá nhỏ bé đến mức không thể trở thành hy lễ. Không có giọt nước mắt nào quá âm thầm đến mức Chúa không nhìn thấy. Không có nỗ lực hoán cải nào quá yếu ớt đến mức Chúa không nâng đỡ. Mùa Thường Niên dạy chúng ta nhận ra Chúa trong tất cả, và đem tất cả về với Chúa.

Vì thế, sống Mùa Thường Niên không chỉ là biết màu phụng vụ hôm nay là màu xanh, biết bài đọc được sắp xếp theo chu kỳ nào, biết Chúa Nhật này thuộc tuần thứ mấy, nhưng là để Lời Chúa từng bước uốn nắn suy nghĩ, lời nói, chọn lựa và cung cách sống của chúng ta. Qua những Chúa Nhật nối tiếp nhau, Tin Mừng dẫn chúng ta đi với Chúa Giêsu trên các nẻo đường Galilê, vào các làng mạc, giữa đám đông, đến bàn ăn của người tội lỗi, lên núi cầu nguyện, xuống thuyền giữa sóng gió, đứng trước người bệnh, trước người nghèo, trước người bị loại trừ. Mỗi trang Tin Mừng trong Mùa Thường Niên giống như một tấm gương soi lại đời sống chúng ta: tôi có đang sống như người môn đệ không? Tôi có thật sự nghe Lời Chúa không? Tôi có yêu người nghèo không? Tôi có biết tha thứ không? Tôi có dám sống thật không? Tôi có để Chúa làm chủ những vùng tối trong lòng tôi không? Tôi có đang là muối cho đời hay đã trở nên nhạt nhẽo? Tôi có đang là ánh sáng cho trần gian hay đã che khuất ánh sáng của Chúa bằng ích kỷ, tự ái, kiêu căng và vô cảm?

Câu Lời Chúa: “Anh em là muối cho đời, là ánh sáng cho trần gian” không phải là một lời khen dễ chịu, nhưng là một trách nhiệm rất lớn. Muối không sống cho mình. Muối tan đi để làm cho thức ăn đậm đà. Ánh sáng không chiếu cho chính nó. Ánh sáng hiện diện để người khác thấy đường. Người Kitô hữu cũng vậy. Nếu chỉ giữ đạo cho riêng mình, chỉ lo phần rỗi của mình mà không trở thành một dấu chỉ của lòng thương xót, công lý, sự thật và bình an giữa đời, thì đời sống Kitô hữu còn thiếu chiều kích truyền giáo. Mùa Thường Niên nhắc chúng ta rằng truyền giáo không chỉ là đi thật xa, nói thật nhiều, làm những việc thật lớn, nhưng trước hết là sống sao cho người khác nhìn thấy nơi ta một chút gì đó của Chúa Giêsu. Một người hiền lành giữa môi trường đầy nóng nảy đã là ánh sáng. Một người trung thực giữa nơi gian dối đã là ánh sáng. Một người biết im lặng trước lời xúc phạm, biết tha thứ sau tổn thương, biết sống công bằng khi có quyền lợi trong tay, biết chia sẻ khi mình cũng chẳng dư dả, biết cầu nguyện khi mọi sự rối ren, đó là một người đang làm cho Tin Mừng có hình có dạng giữa đời.

Mùa Thường Niên cũng giúp chúng ta học lại sự kiên nhẫn của Thiên Chúa. Cây không lớn trong một đêm. Đức tin cũng không trưởng thành sau một vài cảm xúc đạo đức. Có những tâm hồn phải đi qua nhiều mùa khô hạn mới học được lòng tín thác. Có những người phải ngã nhiều lần mới hiểu giá trị của ân sủng. Có những gia đình phải trải qua thử thách mới học được cách cầu nguyện chung với nhau. Có những cộng đoàn phải đi qua xung đột mới hiểu rằng hiệp thông không phải là khẩu hiệu, nhưng là một cuộc hoán cải liên lỉ. Mùa Thường Niên không thúc ép chúng ta phải trở thành thánh ngay tức khắc theo kiểu nóng vội, nhưng mời gọi chúng ta lớn lên từng ngày trong Chúa. Điều quan trọng không phải là hôm qua mình đã hoàn hảo, nhưng là hôm nay mình có để Chúa kéo mình gần Ngài hơn không. Không phải là mình chưa từng yếu đuối, nhưng là sau mỗi yếu đuối, mình có can đảm đứng dậy trong lòng thương xót của Chúa không. Không phải là đời sống không còn bóng tối, nhưng là mình có để ánh sáng Tin Mừng đi vào bóng tối ấy không.

Khi năm Phụng Vụ dần khép lại bằng Lễ Chúa Kitô Vua Vũ Trụ, Giáo Hội đặt trước mắt chúng ta đích điểm của mọi hành trình phụng vụ: tất cả quy về Chúa Kitô. Mùa Vọng hướng lòng ta chờ đợi Người. Mùa Giáng Sinh cho ta chiêm ngắm Người làm người. Mùa Chay đưa ta bước theo Người trên đường thập giá. Mùa Phục Sinh cho ta sống niềm vui Người sống lại. Và Mùa Thường Niên dạy ta để Người làm Vua trong từng chi tiết đời thường. Chúa Kitô là Vua, nhưng ngai của Người là thập giá. Vương quyền của Người không được xây bằng bạo lực, kiêu căng hay thống trị, nhưng bằng tình yêu tự hiến. Vì thế, nếu sau một năm phụng vụ, chúng ta biết sống khiêm nhường hơn, biết phục vụ hơn, biết tha thứ hơn, biết yêu người nghèo hơn, biết cầu nguyện thật hơn, biết để Chúa làm chủ lòng mình hơn, thì đức tin của chúng ta đã thật sự xanh tươi hơn. Và đó chính là hoa trái đẹp nhất của Mùa Thường Niên.

Ước gì mỗi gia đình Kitô hữu biết biến ngôi nhà của mình thành một mảnh đất xanh của hy vọng. Nơi đó, bàn thờ gia đình không chỉ là nơi đặt tượng ảnh, nhưng là nơi mọi người học quỳ xuống trước Chúa và học đứng lên để yêu nhau. Nơi đó, cha mẹ không chỉ dạy con bằng lời, nhưng bằng gương sống đức tin. Nơi đó, những bữa cơm không chỉ là ăn uống, nhưng là gặp gỡ, lắng nghe, tha thứ và gìn giữ nhau. Nơi đó, Lời Chúa không nằm yên trên kệ sách, nhưng được mở ra, được đọc lên, được chia sẻ, được đem vào quyết định hằng ngày. Ước gì mỗi cộng đoàn giáo xứ biết sống Mùa Thường Niên như một mùa đào sâu, mùa chăm sóc, mùa huấn luyện, mùa làm cho đức tin bén rễ vào lòng người. Một giáo xứ sống phụng vụ không chỉ là giáo xứ có nghi thức trang nghiêm, nhưng là giáo xứ biết để Thánh Lễ sinh ra bác ái, để Lời Chúa sinh ra hiệp thông, để Thánh Thể sinh ra phục vụ, để lời kinh sinh ra lòng thương xót.

Ước gì mỗi người chúng ta, sau những tuần lễ dài của Mùa Thường Niên, có thể nhìn lại đời mình và nhận ra một vài mầm xanh mới: một tật xấu đã bớt mạnh hơn, một vết thương đã bớt cay đắng hơn, một tương quan đã bớt lạnh lùng hơn, một lời cầu nguyện đã thật hơn, một trái tim đã mềm hơn, một niềm hy vọng đã lớn hơn. Có thể chúng ta chưa thay đổi nhiều như mình mong muốn. Có thể con đường nên thánh còn dài. Có thể lòng ta vẫn còn nhiều yếu đuối. Nhưng chỉ cần ta còn muốn bước theo Chúa, còn muốn để phụng vụ thấm vào đời sống, còn muốn làm lại từ đầu, thì Mùa Thường Niên vẫn đang sinh hoa trái trong ta. Thiên Chúa không khinh chê những mầm non yếu ớt. Người là Đấng chăm sóc hạt giống. Người biết đợi. Người biết tưới. Người biết cắt tỉa. Người biết làm cho cây đời ta xanh lại sau những mùa tưởng chừng khô héo.

Vậy, hãy sống trọn vẹn Mùa Thường Niên. Hãy yêu những ngày bình thường, vì chính trong những ngày ấy, Chúa đang âm thầm thánh hóa chúng ta. Hãy trân trọng những bổn phận nhỏ bé, vì chính trong những bổn phận ấy, ta học nên giống Chúa Giêsu. Hãy tham dự Thánh Lễ với trái tim tỉnh thức, vì từ bàn tiệc Thánh Thể, đời sống chúng ta được sai đi để trở thành Tin Mừng sống động. Hãy để màu xanh phụng vụ trở thành màu xanh của tâm hồn: xanh của hy vọng, xanh của trung tín, xanh của lòng mến, xanh của một đức tin không đứng yên nhưng đang lớn lên từng ngày. Và khi Chúa Kitô Vua ngự đến trong vinh quang, ước gì Người nhìn thấy nơi chúng ta không phải một đời sống khô cằn vì ích kỷ, nhưng là một thửa đất đã được Lời Chúa cày xới, được Thánh Thể nuôi dưỡng, được cầu nguyện tưới gội, được bác ái làm cho trổ sinh hoa trái.

“Anh em là muối cho đời, là ánh sáng cho trần gian.” Xin cho chúng ta đừng để muối đời mình ra nhạt, đừng để ánh sáng đời mình bị che khuất. Xin cho mỗi Thánh Lễ chúng ta tham dự trở thành một lần được đổi mới. Xin cho mỗi ngày thường trở thành một cơ hội nên thánh. Xin cho mỗi việc nhỏ được làm bằng tình yêu trở thành một lời ca tụng Chúa. Xin cho Mùa Thường Niên không trôi qua như một thói quen phụng vụ, nhưng ở lại trong tâm hồn chúng ta như một hành trình xanh tươi của đức tin. Và xin cho đời sống chúng ta, dù âm thầm, dù nhỏ bé, dù còn nhiều giới hạn, vẫn trở thành một chứng từ khiêm tốn rằng: Chúa Giêsu đang sống, đang yêu, đang hoạt động và đang làm cho mọi sự được lớn lên trong Người.

Lm. Anmai, CSsR

Previous articleGIÁO DỤC NHÂN BẢN – Lm. Anmai, CSsR