KHÔNG THỂ ĐO CHÚA GIÊSU BẰNG “TẦN SỐ NĂNG LƯỢNG” – Lm. Anmai, CSsR

77

KHÔNG THỂ ĐO CHÚA GIÊSU BẰNG “TẦN SỐ NĂNG LƯỢNG”

Có người đề cập đến một hệ thống được gọi là “tần số năng lượng” của con người, với những con số trải dài từ 1 đến 1000. Và rồi họ trình bày những trạng thái như hổ thẹn, mặc cảm tội lỗi, thờ ơ, tức giận, tự trọng, can đảm, chấp nhận, yêu thương, vui mừng và thanh thản được đặt trên những nấc điểm khác nhau. Những người bình thường được cho là phần lớn ở dưới mức 200, yêu thương ở khoảng 500, thanh thản ở khoảng 600, còn Chúa Giêsu, các thánh và Đức Phật được xếp vào khoảng 700 đến 1000 như những “vị giác ngộ” có năng lượng rất cao. Người ta còn cho rằng người sống dưới mức 200 ở trong “mức gây bệnh”, rằng khi phạm tội và cảm thấy tội lỗi thì con người mất năng lượng, yếu đi, rồi từ đó sinh ra nhiều bệnh tật.

Trước hết, cần nhận rằng trong lời trình bày này có một vài trực giác nhân bản. Chẳng hạn, hận thù, sợ hãi, mặc cảm kéo dài, giận dữ, tuyệt vọng và những xung đột nội tâm thực sự có thể ảnh hưởng đến đời sống tâm lý và cả sức khỏe thể lý. Trái lại, tình yêu, sự bình an, lòng biết ơn, niềm hy vọng, sự tha thứ và những mối tương quan lành mạnh có thể giúp con người sống quân bình hơn. Kinh Thánh cũng nhiều lần nói đến sự liên hệ giữa tâm hồn và thân xác. Sách Châm Ngôn viết: “Lòng vui làm cho thân thể được lành mạnh, trí suy sụp khiến xương cốt rã rời” (Cn 17,22). Thánh Phaolô khuyên các tín hữu đừng nuôi giận dữ, cay chua, độc ác, nhưng hãy đối xử nhân hậu và tha thứ cho nhau (x. Ep 4,26.31-32). Vì thế, khi nói rằng tình yêu nâng đỡ con người còn oán hận có thể làm con người mỏi mệt, người ta đang chạm tới một kinh nghiệm thật của đời sống.

Tuy nhiên, từ trực giác nhân bản ấy đến việc khẳng định rằng mọi cảm xúc và phẩm chất đạo đức đều có thể được đo bằng một thang “tần số” chính xác từ 1 đến 1000 là một bước nhảy rất lớn, không có nền tảng chắc chắn trong khoa học và hoàn toàn không thuộc về kho tàng đức tin Kitô giáo. Cần phân biệt rõ ngôn ngữ ẩn dụ với khẳng định khoa học. Trong đời thường, người ta có thể nói một người “tỏa ra năng lượng tích cực”, một căn phòng “có bầu khí nặng nề”, hay một người đang “xuống tinh thần”. Đó là lối nói hình ảnh để diễn tả cảm nhận tâm lý và tương quan. Nhưng khi biến những hình ảnh ấy thành các con số như hổ thẹn bằng 20, mặc cảm tội lỗi bằng 30, can đảm bằng 200, yêu thương bằng 500, thanh thản bằng 600, giác ngộ bằng 700 đến 1000, thì người nói đang trình bày chúng như một hệ thống đo lường khách quan. Muốn được gọi là khoa học, hệ thống ấy phải trả lời được những câu hỏi căn bản: “Tần số” được tính bằng đơn vị nào? Hertz, kilohertz hay megahertz? Thiết bị nào đo? Ai kiểm định thiết bị? Các kết quả có lặp lại được trong những nghiên cứu độc lập không? Hai người đo cùng một đối tượng có cho ra cùng một con số không? Một người lúc cầu nguyện và một người lúc tức giận sẽ được đo bằng tín hiệu sinh học nào? Các con số ấy có tương quan thế nào với điện não đồ, điện tâm đồ, hormone, chức năng miễn dịch hoặc hoạt động thần kinh?

Nếu không trả lời được những câu hỏi đó, từ “tần số” đang được sử dụng không theo nghĩa vật lý mà chỉ như một biểu tượng tâm linh. Điện não có những dao động có thể đo được. Tim có hoạt động điện có thể ghi lại. Tế bào có những quá trình sinh hóa và điện sinh lý. Nhưng từ đó không thể kết luận rằng lòng yêu thương có giá trị chính xác là 500, tội lỗi là 30, Chúa Giêsu là 1000, hay 85% nhân loại đang ở dưới một ngưỡng “gây bệnh”. Những con số đó thuộc về một hệ thống tư tưởng đặc thù, chứ không phải kết quả đã được khoa học y khoa và tâm lý học công nhận rộng rãi.

Đặc biệt, con số “85% dân số thế giới ở dưới mức 200” được nói ra là một khẳng định rất lớn. Muốn nói chính xác như vậy, người ta phải có một nghiên cứu toàn cầu, mẫu đại diện cho các quốc gia, lứa tuổi, nền văn hóa và hoàn cảnh xã hội; phải có công cụ đo đã được chuẩn hóa, có sai số, có phương pháp thống kê và có phản biện khoa học. Không thể chỉ dựa vào cảm nhận hoặc một kỹ thuật thử cơ để khẳng định tình trạng ý thức và sức khỏe của hàng tỷ người. Vì vậy, xét về khoa học, lời tuyên bố ấy không đủ cơ sở để được trình bày như một sự thật chắc chắn.

Đứng trước những khái niệm như “năng lượng”, “rung động” và “tần số”, Kitô hữu không cần cực đoan phủ nhận mọi điều thuộc thân thể hoặc tâm lý. Con người là một hữu thể thống nhất gồm thân xác và linh hồn. Tâm trạng có thể tác động đến cơ thể; bệnh tật thể lý có thể làm tinh thần suy sụp; môi trường, giấc ngủ, dinh dưỡng, stress và các mối tương quan đều ảnh hưởng đến sức khỏe. Đức tin Công giáo không chống lại khoa học, cũng không phủ nhận những cơ chế tâm-thể. Nhưng đức tin đòi ta không được đánh đồng linh hồn với một luồng năng lượng, không biến ân sủng thành một mức rung động, không biến tội lỗi thành một con số vật lý và không biến sự thánh thiện thành một kỹ thuật nâng tần số.

Việc nghiêm trọng nhất là việc đặt Chúa Giêsu vào cùng một bảng phân loại với “các vị giác ngộ”, rồi nói rằng Chúa Giêsu, các thánh và Đức Phật có tần số từ 700 đến 1000. Cách nói này có thể mang ý kính trọng, nhưng xét theo đức tin Kitô giáo, nó không chính xác. Chúa Giêsu không phải chỉ là một con người đạt tới cấp độ tâm thức cao nhất. Ngài không phải là một bậc thầy tâm linh đứng trên đỉnh của một chiếc thang mà con người khác cũng có thể leo lên. Ngài không phải một người đã “nâng rung động” thành công hơn người khác. Chúa Giêsu Kitô là Ngôi Lời vĩnh cửu, là Con Một Thiên Chúa, đồng bản thể với Chúa Cha, nhờ Người mà muôn vật được tạo thành. “Ngôi Lời là Thiên Chúa” và “Ngôi Lời đã trở nên người phàm” (Ga 1,1.14). Ngài là “hình ảnh Thiên Chúa vô hình” và “mọi sự được tạo thành nhờ Người và cho Người” (Cl 1,15-16).

Vì thế, không thể đặt Chúa Giêsu vào thang từ 1 đến 1000 như thể bản tính thần linh của Ngài chỉ là một mức năng lượng cao. Dù con số được gán cho Ngài là 700, 1000 hay một triệu thì vẫn sai phạm trù. Thiên Chúa không phải là một vật thể nằm trong vũ trụ để có thể được đo như các thụ tạo. Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa, là nguồn hiện hữu của mọi loài. Ngài không phải một phần của năng lượng vũ trụ, cũng không phải tầng cao nhất của vũ trụ. Không có một đại lượng vật lý nào bao trùm được Đấng đã tạo dựng vật chất, không gian, thời gian và mọi quy luật tự nhiên. Nói Chúa Giêsu có “tần số cao nhất” nghe có vẻ tôn kính, nhưng thực tế lại thu nhỏ mầu nhiệm Thiên Chúa vào một khái niệm của con người.

Đức tin Kitô giáo tuyên xưng rằng trong Đức Giêsu Kitô có hai bản tính, thần tính và nhân tính, hiệp nhất trong một Ngôi vị duy nhất là Ngôi Con. Ngài là Thiên Chúa thật và là người thật. Về nhân tính, Chúa Giêsu biết đói, khát, mệt, đau buồn, xúc động và đau đớn. Ngài khóc trước mộ Lazarô (x. Ga 11,35). Ngài “xao xuyến trong tâm hồn” trước cuộc thương khó (x. Ga 12,27). Trong vườn Cây Dầu, Ngài buồn đến chết được và mồ hôi như những giọt máu rơi xuống đất (x. Mt 26,38; Lc 22,44). Nếu áp dụng máy móc bảng “tần số cảm xúc”, ta sẽ phải hỏi: khi Chúa buồn sầu trong vườn Cây Dầu, “tần số” của Ngài có tụt xuống không? Khi Ngài kêu lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” (Mc 15,34), Ngài có ở trong một mức năng lượng thấp không? Câu trả lời của đức tin là không. Nỗi buồn, đau khổ và tiếng khóc của Chúa không phải dấu hiệu thiếu thánh thiện. Ngay trong đau khổ tột cùng, Ngài vẫn hoàn toàn yêu mến Chúa Cha và hiến mạng vì nhân loại.

Điều này cho thấy một nguy cơ lớn của thuyết “tần số”: nó có thể khiến người ta đồng hóa cảm xúc dễ chịu với sự thánh thiện và cảm xúc đau buồn với một trạng thái thấp kém. Nhưng Kinh Thánh không dạy như vậy. Các ngôn sứ từng khóc. Ông Gióp từng than thở. Nhiều Thánh vịnh đầy tiếng kêu đau đớn. Đức Maria đứng dưới chân thập giá với trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu. Các thánh tử đạo chịu sợ hãi, đau đớn và giằng co, nhưng không vì thế mà thiếu ân sủng. Một người đang trầm cảm, lo âu, đau buồn hoặc mang chấn thương tâm lý không phải là người có phẩm giá thấp hơn, không phải người “rung động thấp”, càng không phải người kém đạo đức hơn những người đang vui vẻ.

Đôi khi một người cười nói rất nhiều nhưng trong lòng đầy kiêu ngạo, ích kỷ và dối trá. Trái lại, một người đang khóc có thể là người yêu Chúa rất sâu xa, đang mang thập giá trong trung tín. Niềm vui Kitô giáo không đồng nghĩa với cảm xúc phấn chấn liên tục. Chúa Giêsu nói: “Phúc thay ai sầu khổ, vì họ sẽ được Thiên Chúa ủi an” (Mt 5,4). Ngài không nói người sầu khổ thuộc một tần số thấp đáng tránh, nhưng tuyên bố họ là những người được Thiên Chúa đặc biệt đoái thương. Thánh Phaolô có thể vừa đau khổ vừa vui mừng, vừa yếu đuối vừa mạnh mẽ trong ân sủng: “Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh” (2 Cr 12,10). Nghịch lý này không thể được giải thích bằng một bảng xếp hạng cảm xúc đơn giản.

Cũng cần nhận định chính xác câu nói rằng khi phạm tội, cảm thấy có lỗi, mất năng lượng rồi phát sinh bệnh tật. Ở đây phải phân biệt ít nhất bốn thực tại: tội lỗi khách quan, ý thức tội lỗi lành mạnh, mặc cảm tội lỗi bệnh lý và bệnh tật thể lý.

Tội lỗi, theo đức tin Công giáo, không đơn giản là một trạng thái rung động thấp. Tội là sự xúc phạm đến Thiên Chúa, là hành vi trái với lý trí, chân lý và lương tâm ngay thẳng; là thất bại trong tình yêu đối với Thiên Chúa và tha nhân do sự gắn bó lệch lạc với một điều tốt hữu hạn. Tội làm tổn thương tương quan với Chúa, với tha nhân, với chính mình và với công trình sáng tạo. Khi phạm tội trọng với đầy đủ ý thức và tự do, con người đánh mất đời sống ân sủng thánh hóa, không phải vì một đồng hồ năng lượng tụt xuống, nhưng vì họ tự do từ chối tình yêu và giao ước với Thiên Chúa.

Cảm thấy đau buồn vì đã phạm tội không phải lúc nào cũng xấu. Có một nỗi buồn cứu độ và một mặc cảm hủy diệt. Thánh Phaolô phân biệt “nỗi ưu phiền theo ý Thiên Chúa” dẫn đến hoán cải và cứu độ với “nỗi ưu phiền của thế gian” dẫn đến sự chết (x. 2 Cr 7,10). Khi Phêrô nhận ra mình đã chối Chúa, ông ra ngoài khóc lóc thảm thiết (x. Lc 22,62). Những giọt nước mắt ấy không phải một sự tụt tần số cần dập tắt, nhưng là khởi đầu của thống hối và phục hồi. Người con hoang đàng nhận ra tội mình, đứng dậy và trở về với cha (x. Lc 15,17-20). Ý thức tội lỗi lành mạnh giúp con người gọi đúng tên điều sai, nhận trách nhiệm, xin tha thứ, sửa chữa hậu quả và bắt đầu lại.

Nếu nói rằng hễ thấy có lỗi là “năng lượng thấp” và phải nhanh chóng thoát khỏi cảm giác đó, người ta có thể vô tình làm mất đi vai trò của lương tâm. Một người đã làm tổn thương người khác cần cảm thấy hối hận. Một người tham nhũng, lừa dối, ngoại tình, vu khống, bạo hành hoặc chiếm đoạt của người nghèo không thể chỉ tự nhủ rằng mình cần nâng tần số lên bằng suy nghĩ tích cực. Họ cần nhận tội, hoán cải, đền bù, xin tha thứ và thay đổi đời sống. Tin Mừng không dạy con người chạy trốn mọi cảm giác khó chịu; Tin Mừng mời gọi họ đi qua sự thật để đến với lòng thương xót.

Tuy nhiên, mặc cảm tội lỗi bệnh lý lại là chuyện khác. Có người đã được Chúa tha thứ nhưng vẫn tự kết án mình không ngừng. Có người cho rằng mọi bất hạnh đều là hình phạt của Chúa. Có người bị ám ảnh tôn giáo, luôn lo sợ mình phạm tội dù không có sự ưng thuận tự do. Có người mang vết thương do bị lạm dụng, nhưng lại tự cho mình là nguyên nhân. Những trường hợp ấy cần được đồng hành thiêng liêng đúng đắn và, khi cần, được hỗ trợ tâm lý hoặc y khoa. Thiên Chúa không muốn con người sống trong sự tự khinh ghét. Chúa Thánh Thần cáo trách để dẫn con người trở về, còn lời kết án tuyệt vọng khiến con người nghĩ rằng mình không còn đáng được tha thứ.

Tin Mừng không nói: “Ngươi có tần số quá thấp nên không thể đến với Ta.” Tin Mừng nói: “Con Người đến để tìm và cứu những gì đã mất” (Lc 19,10). Chúa Giêsu không xua đuổi người tội lỗi như những người mang năng lượng xấu. Ngài ngồi ăn với họ, gọi họ trở về, tha thứ và phục hồi phẩm giá của họ. Người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình không được Chúa bảo rằng hãy nâng rung động lên 500. Ngài nói: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa” (Ga 8,11). Trong một câu nói, Chúa vừa ban lòng thương xót vừa đòi hỏi hoán cải. Ngài không phủ nhận tội, nhưng cũng không đóng khung người phạm tội trong tội lỗi của họ.

Khi phát biểu “mặc cảm tội lỗi làm phát sinh bao nhiêu bệnh tật” cũng cần được trình bày rất thận trọng. Căng thẳng và cảm xúc kéo dài có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, tim mạch, tiêu hóa, miễn dịch và hành vi sức khỏe. Nhưng không thể vì thế mà nói bệnh tật nói chung phát sinh do tội lỗi hoặc mức rung động thấp. Cách nói ấy dễ làm tổn thương người bệnh và tạo ra một nền thần học sai lạc: người khỏe là người tốt, người bệnh là người có năng lượng thấp hoặc đang mang mặc cảm tội lỗi.

Chính Chúa Giêsu đã bác bỏ lối suy luận đơn giản ấy. Khi các môn đệ hỏi về người mù từ lúc mới sinh: “Ai đã phạm tội khiến người này sinh ra đã bị mù, anh ta hay cha mẹ anh ta?”, Chúa trả lời: “Không phải anh ta, cũng chẳng phải cha mẹ anh ta đã phạm tội” (Ga 9,2-3). Khi người ta kể cho Chúa nghe về những người Galilê bị giết và mười tám người bị tháp Silôác đổ xuống đè chết, Chúa không chấp nhận kết luận rằng họ tội lỗi hơn người khác (x. Lc 13,1-5). Sách Gióp cũng chống lại tư tưởng cho rằng cứ đau khổ là do phạm tội cá nhân.

Bệnh tật có thể đến từ nhiều nguyên nhân: di truyền, nhiễm trùng, tai nạn, môi trường, tuổi tác, lối sống, điều kiện xã hội, những giới hạn của thân phận thụ tạo và nhiều yếu tố mà khoa học chưa hiểu hết. Đôi khi hành vi sai trái có hậu quả sức khỏe, chẳng hạn nghiện ngập, bạo lực hoặc lối sống nguy hiểm. Nhưng không thể quy mọi bệnh tật về tội lỗi, mặc cảm hay “tần số dưới 200”. Một em bé ung thư không có tần số đạo đức thấp. Một người khuyết tật không thiếu năng lượng tâm linh. Một vị thánh mắc bệnh nặng không kém thánh thiện hơn người khỏe mạnh. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu qua đời vì bệnh lao; Thánh Gioan Phaolô II chịu nhiều năm bệnh tật; biết bao vị thánh sống trong đau đớn thể lý nhưng vẫn kết hợp sâu xa với Đức Kitô.

Khi ai nào đó đồng hóa việc sống thánh thiện, sống đạo đức và yêu thương với việc “lên được 500”. Cách diễn đạt ấy có thể được dùng như một ẩn dụ đơn giản, nhưng không thể trở thành giáo lý. Sự thánh thiện không phải là một con số và cũng không phải kết quả của kỹ thuật tự phát triển bản thân. Thánh thiện trước hết là hồng ân của Thiên Chúa, là sự tham dự vào sự sống của Ngài nhờ Đức Kitô trong Chúa Thánh Thần. Con người đáp lại ân sủng ấy bằng đức tin, đức cậy, đức mến, bằng cầu nguyện, các bí tích, việc hoán cải, thi hành ý Chúa và phục vụ tha nhân.

Kitô hữu không tự nâng mình lên tới Thiên Chúa bằng việc tích lũy đủ “năng lượng”. Thiên Chúa cúi xuống nâng con người lên. Đây là khác biệt căn bản giữa Tin Mừng và nhiều hệ thống tự giác ngộ. Kitô giáo không loan báo rằng bên trong ta có một thần lực bị khóa và chỉ cần khai mở đúng phương pháp. Kitô giáo loan báo rằng con người bị thương tích vì tội lỗi, không thể tự cứu mình, nhưng được Thiên Chúa yêu thương đến nỗi ban Con Một để ai tin vào Người thì được sống đời đời (x. Ga 3,16). Ơn cứu độ là ân ban, không phải thành quả của phép đo ý thức.

Điều đó không có nghĩa là con người thụ động. Ân sủng không hủy bỏ tự do nhưng chữa lành và nâng tự do lên. Người tín hữu phải cộng tác với ơn Chúa, tập luyện nhân đức, chiến đấu với tội lỗi, chăm sóc đời sống nội tâm và yêu thương cụ thể. Nhưng tất cả bắt đầu từ sáng kiến của Thiên Chúa. Thánh Gioan viết: “Tình yêu cốt ở điều này: không phải chúng ta đã yêu mến Thiên Chúa, nhưng chính Người đã yêu thương chúng ta” (1 Ga 4,10). Ta không trở nên thánh chỉ vì rung động của ta cao hơn, nhưng vì được kết hợp với Đức Kitô và để tình yêu của Ngài biến đổi mình.

Việc xếp Chúa Giêsu, các thánh và Đức Phật vào cùng một nhóm “các vị giác ngộ” cũng làm mờ đi căn tính độc nhất của Đức Kitô. Giáo hội Công giáo tôn trọng những điều chân thật và thánh thiện trong các truyền thống tôn giáo khác. Giáo hội không khuyến khích xúc phạm, khinh miệt hay đối đầu tôn giáo. Một Kitô hữu phải đối thoại với lòng khiêm tốn, kính trọng lương tâm người khác và nhận ra những hạt giống chân lý nơi các nền văn hóa. Tuy nhiên, tôn trọng không có nghĩa là xóa bỏ mọi khác biệt.

Đối với Kitô hữu, Đức Phật là một nhân vật tôn giáo có ảnh hưởng lớn, gắn với một con đường giải thoát và một hệ thống tư tưởng riêng. Các thánh là những thụ tạo đã được Đức Kitô cứu chuộc, được thánh hóa nhờ ân sủng và hiện đang hiệp thông với Thiên Chúa. Còn Chúa Giêsu không phải là một vị thánh ở cấp độ cao hơn, cũng không phải một trong nhiều bậc giác ngộ ngang hàng. Ngài là Con Thiên Chúa nhập thể, là Đấng Cứu Độ duy nhất, là Đường, Sự Thật và Sự Sống (x. Ga 14,6). Các thánh không có ánh sáng tự mình; các ngài phản chiếu ánh sáng Đức Kitô. Đức Maria, dù là Đấng đầy ân sủng và cao trọng nhất trong các thụ tạo, vẫn thưa: “Thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi” (Lc 1,47). Chính Đức Maria cũng cần được cứu độ nhờ công nghiệp Đức Kitô, dù được cứu độ cách đặc biệt và dự phòng.

Nếu nói Chúa Giêsu ở mức 1000 và các thánh cũng ở vùng 700 đến 1000, người ta tạo cảm giác rằng sự khác biệt giữa Chúa và các thánh chỉ là khác biệt về số lượng: người này mạnh hơn, sáng hơn hoặc cao hơn người kia. Nhưng sự khác biệt là về bản thể. Chúa Giêsu là Thiên Chúa bởi bản tính. Các thánh là thụ tạo được thần hóa nhờ ân sủng, nghĩa là được tham dự vào sự sống Thiên Chúa, chứ không trở thành Thiên Chúa theo bản tính. Không thụ tạo nào có thể được đặt ngang hàng với Đấng Tạo Hóa.

Thuyết tần số còn có nguy cơ tạo ra một thứ phân tầng thiêng liêng. Người ta có thể tự cho mình là 500 vì sống yêu thương, trong khi coi người khác là 100 hoặc 150 vì sợ hãi, tức giận hay đau buồn. Từ đó dễ phát sinh một thứ kiêu ngạo tinh thần: tôi rung động cao hơn, ý thức hơn, sáng hơn, tích cực hơn người khác. Nhưng người nghĩ rằng mình đang ở “tần số cao” chưa chắc đã khiêm nhường, và chính việc xếp hạng người khác có thể bộc lộ một cái tôi rất lớn.

Trong Tin Mừng, người Pharisêu lên Đền thờ cầu nguyện và tự kể những thành tích đạo đức của mình: ăn chay, nộp thuế thập phân và không giống những người tội lỗi. Người thu thuế chỉ đứng xa, đấm ngực và cầu xin: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Chúa Giêsu nói người thu thuế ra về và được nên công chính, còn người Pharisêu thì không (x. Lc 18,9-14). Nếu dùng thang tần số, người Pharisêu có thể tự chấm mình rất cao, còn người thu thuế vì hổ thẹn và nhận tội có vẻ rất thấp. Nhưng cái nhìn của Thiên Chúa hoàn toàn khác. Thiên Chúa nhìn thấy lòng khiêm nhường và sự thật trong tâm hồn, chứ không nhìn một màn trình diễn tích cực bên ngoài.

Đức tin Kitô giáo cũng không mời gọi ta chạy theo cảm giác “cao” trong cầu nguyện. Có lúc người tín hữu cảm thấy sốt sắng, bình an và tràn đầy niềm vui. Có lúc họ khô khan, phân tâm, mệt mỏi và không cảm thấy gì. Nếu đồng hóa cảm giác sốt sắng với tần số cao, người ta có thể tưởng rằng mình gần Chúa khi cảm thấy dễ chịu và xa Chúa khi khô khan. Nhưng trong truyền thống linh đạo Kitô giáo, sự khô khan đôi khi lại là nơi đức tin được thanh luyện. Ta học yêu Chúa vì chính Chúa, không chỉ vì những an ủi Chúa ban. Chúa có thể rất gần một người đang không cảm thấy gì, miễn là người ấy vẫn trung thành cầu nguyện, thi hành bổn phận và yêu thương.

Các thánh lớn không đi tới sự thánh thiện bằng một đường thẳng của cảm xúc ngày càng tích cực. Các ngài trải qua đêm tối, cám dỗ, sợ hãi, cô đơn và những cuộc chiến nội tâm rất thật. Thánh Têrêsa Calcutta phục vụ người nghèo trong nhiều thập niên giữa một cảm giác nội tâm khô tối sâu xa. Điều làm nên sự thánh thiện của mẹ không phải là cảm giác hưng phấn liên tục, nhưng là sự trung thành yêu thương ngay cả khi không còn cảm thấy Chúa hiện diện. Chính sự trung thành trong bóng tối mới cho thấy tình yêu đã vượt khỏi việc tìm kiếm cảm giác dễ chịu.

Chúng ta cần làm rõ là lời : những người tham gia hội đoàn, đi nghe giảng hoặc sống đạo “hy vọng lên được 500”. Việc tham gia hội đoàn, dự các buổi thuyết trình, đi hành hương, đọc sách thiêng liêng hoặc tham dự sinh hoạt tôn giáo có thể rất tốt. Nhưng không hoạt động nào tự động bảo đảm người ta đã đạt đến một cấp độ yêu thương. Có người tham gia rất nhiều nhưng vẫn nói hành, chia rẽ, tìm quyền lực và thiếu lòng thương xót. Có người ít xuất hiện trong các sinh hoạt lớn nhưng âm thầm chăm sóc cha mẹ già, nuôi con khuyết tật, giúp người nghèo và sống rất đẹp lòng Chúa.

Chúa Giêsu nói: “Không phải bất cứ ai thưa với Thầy: ‘Lạy Chúa! Lạy Chúa!’ là được vào Nước Trời cả đâu, nhưng chỉ ai thi hành ý muốn của Cha Thầy” (Mt 7,21). Sự thánh thiện không được đánh giá bằng số chương trình tham dự, cảm giác hưng phấn sau một buổi nói chuyện, số hội đoàn mình thuộc về hay con số do ai đó “đo” cho. Hoa trái của Thánh Thần là “bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa và tiết độ” (Gl 5,22-23). Những hoa trái ấy phải được kiểm chứng trong đời sống hằng ngày: cách ta đối xử với người yếu thế, cách ta nói về người vắng mặt, cách ta dùng tiền bạc, quyền lực và thời gian, cách ta tha thứ, cách ta giữ lòng trung thành khi không ai nhìn thấy.

Cũng phải cẩn trọng với cách sử dụng từ “yêu thương”. Có người cho tằng yêu thương được cho là mức 500. Nhưng tình yêu Kitô giáo không phải một cảm giác ấm áp chung chung hay một luồng năng lượng tích cực. Tình yêu là sự tự hiến. Chúa Giêsu định nghĩa tình yêu bằng thập giá: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu” (Ga 15,13). Tình yêu có thể khiến con người phải khóc, chịu thiệt, hy sinh và bước vào nỗi đau của người khác. Một người mẹ thức trắng đêm chăm con bệnh có thể kiệt sức và buồn bã, nhưng đang yêu rất sâu. Một linh mục đồng hành với người hấp hối có thể mang nặng nỗi đau, nhưng đang thi hành đức ái. Một người đứng về phía nạn nhân có thể phẫn nộ trước bất công, nhưng sự phẫn nộ ấy có thể xuất phát từ lòng yêu công lý.

Do đó, không thể nói mọi cơn giận đều có “tần số thấp”. Kinh Thánh cảnh báo cơn giận ích kỷ, hận thù và báo oán, nhưng cũng có sự phẫn nộ chính đáng trước sự dữ. Chúa Giêsu đã buồn giận trước lòng chai đá của người ta (x. Mc 3,5) và xua đuổi những kẻ biến Đền thờ thành nơi buôn bán (x. Ga 2,13-17). Ngài không mất sự thánh thiện vì bày tỏ sự phẫn nộ. Vấn đề không chỉ là ta có cảm xúc nào, mà là cảm xúc ấy phát sinh từ đâu, được lý trí và đức ái hướng dẫn thế nào, và dẫn ta tới hành động gì.

Tương tự, hổ thẹn không phải lúc nào cũng giống nhau. Có sự hổ thẹn độc hại khiến con người nghĩ: “Tôi là đồ vô dụng, tôi không đáng được yêu.” Điều ấy cần được chữa lành. Nhưng cũng có lòng biết xấu hổ lành mạnh khi ta nhận ra một hành vi không xứng với phẩm giá của mình. Xã hội mất khả năng biết xấu hổ trước tham nhũng, phản bội, bóc lột và dối trá không phải là xã hội có “năng lượng cao”, mà là xã hội có lương tâm bị tê liệt. Điều cần thiết không phải xóa mọi cảm giác hổ thẹn, nhưng chuyển từ sự tự khinh ghét sang trách nhiệm và hoán cải: “Tôi đã làm điều sai, nhưng nhờ ơn Chúa, tôi có thể thú nhận, sửa đổi và bắt đầu lại.”

Cũng cần nói đến ngôn ngữ “giác ngộ”. Trong một số truyền thống phương Đông, giác ngộ mang những ý nghĩa tôn giáo và triết học riêng. Trong Kitô giáo, ta có thể dùng chữ “được soi sáng” theo nghĩa nhận biết chân lý nhờ Đức Kitô, nhưng không thể đơn giản đồng hóa ơn cứu độ với sự giác ngộ của tâm thức. Con người không được cứu chỉ vì hiểu biết cao hơn hoặc nhận thức sâu hơn. Ta được cứu nhờ ân sủng của Thiên Chúa, nhờ cuộc tử nạn và phục sinh của Đức Kitô, được đón nhận trong đức tin và được sống trong đức mến.

Sự dữ sâu xa của con người không chỉ là thiếu hiểu biết. Có những người biết điều đúng nhưng vẫn cố ý làm điều sai. Có người hiểu rõ lòng tham gây đau khổ nhưng vẫn tham lam. Có người học nhiều về đạo nhưng vẫn kiêu ngạo và độc ác. Vì thế, con người không chỉ cần được khai sáng trí óc mà còn cần một trái tim mới. Thiên Chúa hứa qua ngôn sứ Êdêkien: “Ta sẽ ban tặng các ngươi một quả tim mới, sẽ đặt thần khí mới vào lòng các ngươi” (Ed 36,26). Kitô giáo là Tin Mừng về sự tái sinh, tha thứ, giao hòa và biến đổi toàn diện nhờ Thánh Thần, chứ không phải phương pháp tăng chỉ số ý thức.

Dù là gì đi nữa không thể coi lời trình bày như thế là giáo lý Công giáo, cũng không nên phổ biến nó như một sự thật khoa học. Việc gán những con số chính xác cho cảm xúc và trạng thái tinh thần thiếu cơ sở kiểm chứng đáng tin cậy. Việc nói 85% nhân loại ở mức gây bệnh là một khẳng định không được chứng minh. Việc liên kết tội lỗi, mặc cảm và bệnh tật theo một đường nhân quả đơn giản là nguy hiểm về mục vụ và y khoa. Việc xếp Chúa Giêsu vào nhóm các “vị giác ngộ” từ 700 đến 1000 không phù hợp với tín điều Chúa Kitô là Thiên Chúa thật và người thật. Việc đồng hóa thánh thiện với tần số cao có nguy cơ thay thế ân sủng, hoán cải, thập giá và các bí tích bằng một mô hình tự nâng cấp tâm thức.

Một người Công giáo có thể dùng chữ “năng lượng” trong nghĩa thông thường, chẳng hạn nói một người đầy sức sống, mang đến bầu khí tích cực hoặc làm người khác cảm thấy được nâng đỡ. Nhưng khi khái niệm này được dùng để giải thích Thiên Chúa, Chúa Giêsu, các thánh, tội lỗi, cứu độ và bệnh tật, ta phải rất thận trọng. Những thuật ngữ vay mượn từ khoa học có thể tạo cảm giác hiện đại và thuyết phục, nhưng nếu không có định nghĩa, đơn vị đo và bằng chứng, chúng dễ trở thành một thứ huyền bí khoác áo khoa học.

Đối với người Kitô hữu, câu hỏi quan trọng không phải là: “Hôm nay tần số của tôi là bao nhiêu?” nhưng là: “Hôm nay tôi có ở lại trong Đức Kitô không? Tôi có sống theo sự thật không? Tôi có yêu Chúa và tha nhân không? Tôi có thành thật nhìn nhận tội mình và đón nhận lòng thương xót không? Tôi có chăm sóc người đau yếu, người nghèo, người bị bỏ rơi không? Tôi có để Chúa Thánh Thần biến đổi tính ích kỷ, kiêu ngạo và cứng lòng trong tôi không?”

Người Kitô hữu cũng không nhìn người bệnh, người trầm cảm, người sợ hãi, người đang đau buồn hay người vừa sa ngã như những cá nhân có “tần số thấp”. Ta nhìn họ như những người anh chị em có phẩm giá bất khả xâm phạm, được Đức Kitô yêu thương và cứu chuộc. Khi họ yếu đuối, ta không xếp hạng họ, nhưng nâng đỡ. Khi họ phạm tội, ta không nói chỉ cần suy nghĩ tích cực, nhưng mời gọi hoán cải và tin vào lòng thương xót. Khi họ bệnh, ta không đổ lỗi cho năng lượng của họ, nhưng cầu nguyện, chăm sóc và đưa họ đến với sự trợ giúp y khoa thích hợp. Khi họ tuyệt vọng, ta không nói rằng họ đã kéo rung động của cộng đoàn xuống, nhưng ở lại bên họ như Chúa đã ở lại bên những người đau khổ.

Đức tin Kitô giáo không phủ nhận rằng cách sống ảnh hưởng đến tâm hồn và thân xác. Nhưng đức tin đặt tất cả trong một chân trời lớn hơn: con người là thụ tạo được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, bị thương tích bởi tội lỗi, được Đức Kitô cứu chuộc, được Chúa Thánh Thần thánh hóa và được mời gọi bước vào sự hiệp thông vĩnh cửu với Thiên Chúa. Phẩm giá ấy không lên xuống theo cảm xúc, sức khỏe hay một con số tưởng tượng. Một người đang yếu đau vẫn mang hình ảnh Thiên Chúa. Một tội nhân vẫn là người được Chúa tìm kiếm. Một người đang hoảng loạn vẫn đáng được yêu. Một người hấp hối vẫn có giá trị vô biên.

Chúa Giêsu không đến để dạy nhân loại cách đạt đến 1000. Ngài đến để cứu con người khỏi tội lỗi và sự chết. Ngài không đứng trên đỉnh một thang ý thức để gọi ta tự leo lên bằng sức mình. Ngài xuống tận đáy thân phận con người, mang lấy đau khổ, tội lỗi và cái chết của ta, rồi từ cõi chết sống lại để dẫn ta về cùng Chúa Cha. Kitô giáo không phải câu chuyện con người nâng mình lên tới Thiên Chúa, nhưng là mầu nhiệm Thiên Chúa hạ mình xuống để nâng con người lên.

Chúa Giêsu cũng không chữa bệnh bằng cách kết án bệnh nhân vì đã rung động thấp. Ngài chạnh lòng thương, chạm đến người phong hủi, dừng lại với người phụ nữ băng huyết, mở mắt người mù, nâng người bại liệt và gọi Lazarô ra khỏi mồ. Có lúc Ngài tha tội, có lúc Ngài chữa bệnh, nhưng Ngài không đồng hóa mọi bệnh tật với tội cá nhân. Ngài nhìn mỗi con người trong sự thật toàn diện và lòng thương xót vô biên.

Bởi vậy, thay vì nói rằng yêu thương là 500, ta nên nói: “Thiên Chúa là tình yêu” (1 Ga 4,8), và người ở lại trong tình yêu thì ở lại trong Thiên Chúa. Thay vì nói thanh thản là 600, ta nên nói rằng bình an đích thực là hoa trái của Chúa Thánh Thần và là quà tặng Đức Kitô ban: “Thầy ban cho anh em bình an của Thầy” (Ga 14,27). Thay vì nói Chúa Giêsu ở mức 1000, ta tuyên xưng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” (Ga 20,28). Thay vì nói tội nhân ở mức 20 hoặc 30, ta loan báo: “Ở đâu tội lỗi đã lan tràn, ở đó ân sủng càng chứa chan gấp bội” (Rm 5,20).

Thay vì theo đuổi việc đo mình và đo người khác, ta hãy để Lời Chúa soi xét tâm hồn. Thay vì hỏi ai cao hơn ai, hãy nhớ Chúa Giêsu quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ. Thay vì tìm cách chứng minh mình thuộc tầng ý thức cao, hãy tập sống khiêm nhường, chân thật và thương xót. Thay vì sợ những cảm xúc bị gọi là thấp, hãy mang cả nỗi sợ, buồn, giận, hổ thẹn và yếu đuối đến trước mặt Chúa để được thanh luyện. Thiên Chúa không chỉ gặp ta khi ta vui, bình an và mạnh mẽ. Ngài gặp ta cả trong vườn Cây Dầu, trong tiếng khóc, trong những lần sa ngã và trong những vùng tối nhất của tâm hồn.

Đây mới là niềm hy vọng của Kitô giáo: không phải hy vọng rằng ta sẽ luôn duy trì một trạng thái năng lượng cao, nhưng là xác tín rằng không trạng thái nào có thể tách ta khỏi tình yêu của Thiên Chúa trong Đức Kitô. “Dù là sự chết hay sự sống, thiên thần hay ma vương quỷ lực, hiện tại hay tương lai, hoặc bất cứ sức mạnh nào, trời cao hay vực thẳm hay bất cứ một loài thọ tạo nào khác, không có gì tách được chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa thể hiện nơi Đức Kitô Giêsu, Chúa chúng ta” (Rm 8,38-39).

Hệ thống “tần số năng lượng từ 1 đến 1000” không phải giáo huấn Kitô giáo và không có đủ cơ sở để được khẳng định như khoa học. Đặc biệt, việc gọi Chúa Giêsu là một “vị giác ngộ” có tần số 700 đến 1000 là không tương hợp với đức tin Công giáo về căn tính độc nhất và thần linh của Ngài. Chúa Giêsu không phải một thụ tạo đã tiến hóa lên mức cao nhất. Ngài là Con Thiên Chúa hằng hữu đã nhập thể làm người để cứu độ chúng ta.

Người tín hữu cần biết trân trọng mọi điều thiện hảo, nhưng cũng phải biết phân định. Không phải điều gì nhắc đến yêu thương, bình an và Chúa Giêsu đều tự động trở thành giáo lý đúng. Một tư tưởng có thể sử dụng những từ rất đẹp nhưng vẫn mang bên trong một quan niệm xa lạ với Tin Mừng. Đức ái không loại bỏ chân lý; trái lại, yêu thương đích thực đòi ta nói sự thật cách khiêm nhường, không xúc phạm cá nhân nhưng cũng không im lặng trước sự lẫn lộn giữa mặc khải Kitô giáo và những hệ thống tâm linh không được kiểm chứng.

Đức tin của chúng ta không đặt nền trên các con số 20, 200, 500 hay 1000. Đức tin đặt nền trên một biến cố: Đức Giêsu Kitô đã chết và đã sống lại. Hy vọng của chúng ta không phải là nâng rung động để thoát khỏi thân phận con người, nhưng là được biến đổi trong Đức Kitô. Ơn cứu độ không phải một phương pháp đo năng lượng, nhưng là sự giao hòa với Thiên Chúa nhờ thập giá. Sự thánh thiện không phải đứng cao hơn người khác, nhưng là cúi xuống phục vụ. Tình yêu không phải một tần số, nhưng là một con người đã chịu đóng đinh và phục sinh vì chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR

Previous articleĐI TU KHÔNG PHẢI ĐỂ SỐNG MỘT MÌNH GIỮA NHIỀU NGƯỜI