KHI THIÊN CHÚA TRẢ LẠI NỤ CƯỜI CHO CON NGƯỜI – Lm. Anmai, CSsR

7

KHI THIÊN CHÚA TRẢ LẠI NỤ CƯỜI CHO CON NGƯỜI

Có những tiếng cười nghe rất lớn mà không đem lại chút niềm vui nào. Người ta cười trước một người vừa vấp ngã, cười khi một gương mặt bị đem ra chế giễu, cười vì ai đó nói sai một chữ, cười trước sự vụng về của người nghèo, cười khi thấy người mình không thích gặp chuyện bất hạnh. Tiếng cười ấy có thể làm cả một đám đông náo nhiệt, nhưng để lại một người đứng lặng, cúi đầu, mang trong lòng một vết thương khó nói. Cũng có những tiếng cười rất nhỏ, chỉ khẽ bật lên giữa hai người, mà đủ làm một ngày nặng nhọc trở nên nhẹ hơn. Một đứa trẻ nhìn thấy cha trở về. Một người mẹ nghe con kể chuyện ở trường. Một người bệnh nhận ra người thăm mình vẫn nhớ một kỷ niệm vui. Một người già được cháu ngồi xuống bên cạnh, kiên nhẫn nghe câu chuyện đã kể nhiều lần. Một người vừa trải qua những ngày tuyệt vọng bỗng thấy mình có thể mỉm cười trở lại. Cùng là tiếng cười, nhưng có tiếng cười làm con người nhỏ lại và có tiếng cười giúp con người đứng lên; có tiếng cười khép cửa và có tiếng cười mở lòng; có tiếng cười khiến người khác phải che giấu thân phận mình và có tiếng cười cho họ cảm thấy được đón nhận. Bởi vậy, khi suy nghĩ về tiếng cười trong đời sống đức tin, điều cần nhìn sâu nhất là trái tim đã sinh ra tiếng cười ấy và điều nó đang thực hiện nơi người nghe. Một tiếng cười cũng có thể mang trách nhiệm của tình yêu.

Chúng ta thường hình dung đời sống đạo bằng những khuôn mặt nghiêm trang, những khoảng thinh lặng, những lời cầu nguyện sốt sắng và những hy sinh âm thầm. Những điều ấy có chỗ rất quý trong hành trình đến với Thiên Chúa. Tuy nhiên, sự nghiêm trang bên ngoài chưa đủ cho biết một tâm hồn đang sống gần Người đến mức nào. Có người ít nói, ít cười nhưng lòng rất hiền, luôn chú ý đến người khác. Có người thường cười, thường nói vui nhưng biết dừng đúng lúc, biết nhận lỗi, biết chăm sóc người đang đau. Có người có vẻ khắc khổ mà lại dễ khinh thường, khó tha thứ, luôn làm người chung quanh thấy mình sai. Có người nói chuyện vui vẻ nhưng dùng sự vui vẻ ấy để né tránh mọi trách nhiệm. Đời sống thiêng liêng cần được nhận ra qua những hoa trái sâu hơn: sự thật, lòng nhân hậu, tinh thần phục vụ, sự tự chủ, khả năng yêu thương và trung thành. Trong ánh sáng ấy, tiếng cười có thể trở thành một phần của đời sống thánh thiện khi nó giúp con người sống chân thật hơn, khiêm nhường hơn và gần nhau hơn. Một tâm hồn thuộc về Thiên Chúa vẫn có thể thấy vui trước một đứa trẻ, thích thú trước một điều bất ngờ, mỉm cười trước sự vụng về vô hại của chính mình và chia sẻ một niềm vui giản dị với người bên cạnh.

Thánh Kinh gặp con người trong toàn bộ sự thật của đời sống, nơi có sinh ra và chết đi, có yêu thương và phản bội, có chờ đợi và thất vọng, có nước mắt và tiếng cười. Những trang sách ấy chứa đựng các hoàn cảnh rất khác nhau, nên tiếng cười xuất hiện cũng mang nhiều ý nghĩa. Có lúc đó là phản ứng của sự ngạc nhiên trước điều vượt quá khả năng tưởng tượng. Có lúc là sự hoài nghi của người đã chờ quá lâu. Có lúc là niềm vui khi một nỗi nhục được cất đi. Có lúc lại là tiếng nhạo báng của người đang nắm ưu thế. Nhìn thấy sự đa dạng ấy, ta hiểu rằng tiếng cười cần được phân định như lời nói, như sự im lặng, như cách sử dụng quyền lực. Một người im lặng có thể đang lắng nghe, nhưng cũng có thể đang trừng phạt người khác. Một người nói thẳng có thể muốn giúp sửa điều sai, nhưng cũng có thể đang tìm dịp làm nhục. Tiếng cười cũng vậy. Ta cần hỏi nó đến từ đâu, dành cho ai, xảy ra trong hoàn cảnh nào và để lại điều gì. Khi những câu hỏi ấy được đặt với lòng thành thật, ta có thể nhận ra có những tiếng cười cần gìn giữ và có những tiếng cười cần từ bỏ, dù chúng đã thành thói quen và được nhiều người hưởng ứng.

Một trong những hình ảnh đau đớn nhất của đời người là khi nỗi khổ bị biến thành trò vui cho người khác. Người mất việc bị chê là bất tài. Người nghèo bị cười vì ăn mặc cũ kỹ. Người bệnh bị giễu vì thân thể thay đổi. Người đang gặp khủng hoảng bị nhìn như một câu chuyện để bàn tán. Trong hoàn cảnh đó, tiếng cười không chỉ làm đau thêm; nó còn lấy đi nơi trú ẩn cuối cùng của người bị thương, khiến họ không biết có thể đến với ai mà không bị đánh giá. Con người có thể chịu một khó khăn lớn nếu còn có một người tin mình, nhưng một lời chế giễu từ người thân đôi khi làm họ gục xuống. Những tiếng than trong Thánh Kinh về sự nhạo báng giúp ta nhìn nhận tính nghiêm trọng của điều này. Nỗi đau của người bị chế giễu cần được tôn trọng, kể cả khi người gây ra nói rằng mình chỉ đùa. Ý định của người nói là một phần của câu chuyện; hậu quả nơi người nghe cũng cần được nhìn nhận. Nếu lời đùa đã làm người khác thấy bị xúc phạm, ta có trách nhiệm nghe, xin lỗi và thay đổi. Tình yêu không đòi người bị thương phải cười để chứng minh mình dễ chịu.

Có một tiếng cười nguy hiểm vì nó thường được xã hội cho phép: tiếng cười từ vị trí cao nhìn xuống người yếu hơn. Người có tiền cười người thiếu tiền. Người có học cười người nói năng vụng về. Người có chức trách cười người không đủ khả năng tự bảo vệ. Người thuộc số đông cười người khác biệt. Tiếng cười ấy dễ được che dưới danh nghĩa sự lanh lợi, nhưng thực chất có thể đang củng cố một khoảng cách quyền lực. Người bị cười không dám phản đối vì sợ mất việc, mất chỗ đứng, mất sự giúp đỡ hoặc bị xem là khó tính. Họ cười theo để giữ an toàn, rồi mang sự tủi hổ về nhà. Người sống đức tin cần nhạy cảm với điều đang diễn ra phía sau một căn phòng đầy tiếng cười. Ta phải để ý xem ai được phép đùa, ai luôn là đối tượng, ai không có quyền nói mình không thích. Đặc biệt, người có trách nhiệm cần thận trọng vì lời đùa của mình mang sức nặng hơn điều mình tưởng. Một câu nói từ cha mẹ, thầy cô, người lãnh đạo hay người hướng dẫn thiêng liêng có thể ở lại trong trí nhớ của người nghe rất lâu. Sự thân thiện đẹp nhất giúp người khác cảm thấy có giá trị và có chỗ để hiện diện cách tự nhiên.

Sự chế giễu cũng có thể trở thành một cách tránh né sự thật. Khi một người nhắc đến điều đúng mà ta không muốn nghe, ta dễ tìm một chi tiết để cười: giọng nói, vẻ ngoài, quá khứ, sự vụng về. Nhờ đó, ta làm cho lời nhắc mất sức nặng mà không cần đối diện nội dung của nó. Trong đời sống cộng đoàn, điều này có thể xảy ra khi người dám nói về một bất công bị gán là quá nghiêm trọng, người muốn sửa một cách làm thiếu minh bạch bị chê là gây rắc rối, người nhắc đến phẩm giá của người yếu bị xem là ngây thơ. Tiếng cười lúc ấy trở thành một bức tường bảo vệ thói quen cũ. Những người nói sự thật trong Thánh Kinh nhiều lần phải chịu sự nhạo báng, và điều đó nhắc ta rằng được đám đông cười cùng chưa chắc là đang đứng về phía điều đúng. Có những lúc lòng can đảm đòi ta ngừng cười, nghe cho hết và xét lại mình. Một cộng đoàn trưởng thành phải có khả năng đón nhận điều khó nghe mà không làm người nói mất phẩm giá. Sự hài hước có thể làm cuộc đối thoại bớt căng, nhưng vẫn phải để sự thật được nói ra và trách nhiệm được thực hiện.

Bên cạnh những tiếng cười gây thương tích, Thánh Kinh còn mở ra tiếng cười của những người tưởng mình đã hết hy vọng mà lại nhận được một khởi đầu. Câu chuyện về một đôi vợ chồng cao tuổi được hứa ban một người con chạm đến kinh nghiệm rất sâu của lòng người. Chờ đợi lâu ngày có thể làm hy vọng trở nên khó chịu. Ban đầu ta còn mong, còn hình dung, còn cầu xin với nhiều nhiệt thành. Sau nhiều lần thất vọng, ta học cách bớt mong để bớt đau. Ta nói mình đã quen, đã chấp nhận, đã không cần nữa. Nhưng bên dưới những lời ấy, một phần lòng vẫn nhức nhối. Khi một lời hứa mới đến, phản ứng có thể là tiếng cười, bởi điều được nói dường như quá xa với tình trạng hiện tại. Tiếng cười ấy có thể mang sự hoài nghi, ngạc nhiên, bối rối, hoặc tất cả những điều đó cùng lúc. Ta không cần làm cho phản ứng của người trong câu chuyện trở nên đơn giản hơn sự thật của họ. Thiên Chúa gặp con người cả trong những vùng lòng đã mệt mỏi vì đợi chờ. Người biết khoảng cách giữa điều ta nghe và điều ta còn có thể tin. Chính ở khoảng cách ấy, đức tin cần được nuôi dưỡng bằng sự kiên nhẫn, bằng việc tiếp tục sống với Người và bằng lòng mở ra trước điều mình chưa hiểu hết.

Tên của người con được sinh ra gắn với tiếng cười, như một dấu vết của sự bất ngờ đi vào đời sống. Một tiếng cười trong ngạc nhiên trở thành niềm vui có hình hài, có hơi thở, có một gương mặt được bồng trên tay. Đó là một hình ảnh đẹp về cách Thiên Chúa có thể làm mới điều con người tưởng đã khép lại. Tuy nhiên, khi suy niệm câu chuyện ấy, ta cần giữ lòng kính trọng đối với những người vẫn đang sống trong chờ đợi mà chưa nhận điều mình mong. Có đôi vợ chồng không có con dù đã cầu nguyện rất lâu. Có người bệnh không được khỏi. Có một cuộc hòa giải chưa thành. Có người không thấy công việc mình dành cả đời xây dựng sinh ra kết quả như dự tính. Đức tin không cho phép ta lấy một kết cục vui để đặt lên mọi hoàn cảnh và khiến người còn đau tưởng mình bị Thiên Chúa ít yêu hơn. Mỗi cuộc đời có hành trình riêng, và sự trung thành của Thiên Chúa không thể đo chỉ bằng điều ta đã nhận được. Có khi Người mở ra một khả năng khác để yêu, một cộng đoàn để thuộc về, một cách phục vụ, một sự nâng đỡ giúp con người đi qua điều không thể thay đổi. Ta cầu xin với lòng tin, đồng thời để tình yêu của Người dẫn mình qua những câu trả lời chưa thể hiểu.

Tiếng cười của sự giải thoát có một âm sắc rất khác với tiếng cười của người chưa từng đau. Một người vừa nhận lại sự tự do sau nhiều ngày bị oan, một gia đình nghe tin người thân đã qua cơn nguy hiểm, một người tìm được công việc sau thời gian dài thất nghiệp, một đứa con được đón về sau nhiều năm xa cách; khi họ cười, trong tiếng cười thường có nước mắt. Đó là tiếng cười của lồng ngực vừa được nới ra, của một hơi thở không còn phải nén, của trái tim nhận ra mình có thể sống tiếp. Những hình ảnh vui mừng sau thời gian lưu đày trong Thánh Kinh cũng mang chiều sâu ấy. Niềm vui xuất hiện cùng với ký ức của đau khổ, nên có lòng biết ơn và sự ngỡ ngàng. Người đã được nâng đỡ có thể hiểu người còn chờ đợi; người từng mất mát có thể biết quý điều đang có. Một niềm vui trưởng thành không vội quên những người chưa được giải thoát. Nó trở thành sức để chia sẻ, để làm cho điều tốt đến với người khác. Khi được trả lại nụ cười, ta có thể hỏi mình sẽ dùng sự bình an vừa nhận như thế nào: sống dịu hơn với người thân, nâng đỡ một người đang gặp hoàn cảnh tương tự, hay góp phần làm cho nơi mình sống bớt lạnh lùng.

Trong đời sống con người, thời để cười cần được nhận biết cùng với thời để khóc. Có những lúc tiếng cười đến đúng chỗ giúp một căn phòng dễ thở hơn, làm mọi người bớt ngượng, mở đầu một cuộc gặp. Nhưng cũng có những lúc người bên cạnh cần sự yên lặng, một cái nhìn nghiêm túc, một người chịu nghe nỗi đau mà không chuyển hướng câu chuyện. Sự khôn ngoan của tình yêu nằm ở khả năng nhận ra điều đang cần. Một lời đùa có thể rất tốt trong ngày thường mà lại làm đau khi người nghe vừa mất thân nhân. Một chuyện vui có thể đem lại sự nhẹ nhàng cho người bệnh vào lúc họ đủ sức, nhưng gây mệt khi họ đang cần nghỉ. Một người có thể thích cười về sự vụng về của mình nhưng không muốn người khác nhắc lại trước đám đông. Vì thế, người biết tạo niềm vui cần biết quan sát, hỏi han và dừng lại. Đúng lúc, đúng chỗ, đúng mức là những cách tình yêu tôn trọng hoàn cảnh của con người. Có khi sự gần gũi được diễn tả bằng tiếng cười, có khi bằng việc ngồi bên mà không đòi họ phải nói gì. Sự dịu dàng có nhiều giọng, và mỗi giọng cần được dùng theo nhu cầu thật của người đang ở trước mặt.

Có một thứ vui vẻ làm con người ngày càng trống rỗng, bởi nó liên tục tìm kích thích mà không để lại ý nghĩa. Người ta có thể đi từ chuyện cười này sang chuyện cười khác, từ một đoạn video sang một cuộc bàn tán, từ một buổi tụ họp sang một cuộc vui, rồi khi ở một mình lại thấy lòng rã rời. Ta cần giải trí, nghỉ ngơi và sự thư giãn, nhưng đời sống cũng cần những khoảng được nhìn nhận cách thành thật. Nếu tiếng cười được dùng để lấp mọi khoảng trống, ta khó nghe thấy điều đang cần sửa. Nếu hễ câu chuyện chạm đến nỗi đau là ta lập tức pha trò, người khác sẽ không tìm được chỗ để chia sẻ. Nếu ta luôn nói rằng mọi chuyện chẳng đáng bận tâm, có thể ta đang bỏ qua những trách nhiệm rất thật. Những suy tư trong Thánh Kinh về sự phù du giúp ta xét lại chất lượng của niềm vui. Sau một cuộc vui, lòng ta có rộng hơn không? Ta có trở về với công việc và người thân cách tốt hơn không? Ta có biết nghỉ mà không làm hại mình hoặc người khác không? Niềm vui có chiều sâu giúp con người hồi phục và tiếp tục sống có trách nhiệm. Nó có thể rất đơn giản: một bữa cơm, một cuộc đi bộ, một trò chơi với trẻ, một cuộc trò chuyện chân thành, một tiếng cười không phải trả giá bằng phẩm giá của ai.

Khi đến với các sách Tin Mừng, ta thấy Đức Giêsu được thuật lại trong nhiều trạng thái và hoàn cảnh: Người cầu nguyện, xúc động, buồn sầu, khóc, vui mừng, đón tiếp, giảng dạy và hiện diện trong những cuộc gặp rất khác nhau. Các sách ấy không ghi lại một cảnh Người bật cười cách minh nhiên. Tuy nhiên, từ sự vắng mặt của một mô tả, ta không thể kết luận rằng Người chưa từng cười. Các trình thuật tập trung vào những gì cần cho việc công bố căn tính, sứ mạng và công trình cứu độ của Người; chúng không ghi lại mọi cử chỉ trong mỗi ngày sống. Điều ta có thể nói cách chắc chắn là Đức Giêsu đã sống một đời sống nhân loại thật, có tương quan thật, và Tin Mừng cho thấy nơi Người sự vui mừng cùng với lòng yêu thương sâu xa. Bởi vậy, câu hỏi về tiếng cười của Người cần được đặt trong toàn bộ chân dung ấy. Ta không nên biến một khoảng không được thuật lại thành lý do để buộc đời sống Kitô hữu phải u buồn, cũng không cần thêm những cảnh tưởng tượng rồi xem chúng như điều đã được ghi chép. Ta có thể chiêm ngắm những gì Tin Mừng cho thấy: một Đấng đến gần con người, đón nhận họ, chia sẻ bữa ăn, quan tâm đến niềm vui và đem lại hy vọng.

Đức Giêsu hiện diện trong một tiệc cưới, một nơi có niềm vui của đôi vợ chồng, của gia đình và những người được mời. Biến cố ấy cho thấy đời sống thường ngày của con người có chỗ trong sự quan tâm của Thiên Chúa. Một niềm vui có nguy cơ bị hụt đi được chú ý và nâng đỡ. Điều đó giúp ta hiểu rằng hạnh phúc của gia đình, sự ấm áp của một cuộc gặp, phẩm giá của người chủ nhà và niềm vui của những người đang bắt đầu đời sống chung đều đáng được chăm sóc. Trong mục vụ và trong đời sống gia đình, đôi khi ta quá chú trọng đến những lúc sai lỗi, khủng hoảng hoặc phải sửa dạy, đến mức quên hiện diện trong niềm vui. Ta cần biết mừng với người đang mừng: một em nhỏ đạt được điều đã cố gắng, một người vượt qua giai đoạn khó khăn, một gia đình đón thành viên mới, một người tìm được công việc, một cộng đoàn hoàn thành một việc tốt. Sự chia vui giúp người khác biết điều tốt đẹp nơi họ đã được nhìn thấy. Nó cũng chữa trong ta thói quen chỉ quan tâm khi có vấn đề. Một lòng yêu thương trưởng thành có thể ngồi bên nước mắt và cùng đón nhận niềm vui, để người khác được sống trọn sự thật của họ trong tương quan với mình.

Đức Giêsu đón nhận trẻ em, và điều ấy gợi cho ta suy nghĩ về bầu khí mà người lớn tạo ra quanh mình. Trẻ em có nhiều cách biểu lộ: tò mò, hỏi liên tục, chạy nhảy, ngượng ngùng, vui cười, đôi lúc làm ồn và đôi lúc chỉ đứng nhìn. Để đón nhận chúng, người lớn cần sự kiên nhẫn và lòng gần gũi. Một đứa trẻ được nhìn bằng sự dịu dàng sẽ dần cảm thấy mình có thể đến gần; một đứa trẻ luôn bị dọa có thể học cách đứng xa và giấu điều mình nghĩ. Trong gia đình và cộng đoàn, tiếng cười hiền có thể giúp trẻ bớt sợ, nhưng cần đi cùng sự tôn trọng. Ta không nên đem câu nói ngây ngô của trẻ ra làm trò nếu chúng thấy xấu hổ, không nên trêu về ngoại hình, khả năng học tập hay hoàn cảnh gia đình. Ta có thể chơi cùng, vui cùng, giải thích kiên nhẫn và sửa dạy mà không làm nhục. Niềm vui nơi trẻ em cũng nhắc người lớn về khả năng đón nhận hiện tại. Một bông hoa, một con vật, một trò chơi, một cuộc gặp có thể đem lại niềm thích thú đơn sơ. Khi ở cùng trẻ với lòng chăm chú, ta có thể được đánh thức khỏi sự nặng nề của việc luôn tính toán, luôn so sánh, luôn nhìn đời sống qua kết quả phải đạt.

Niềm vui của Đức Giêsu trong Tin Mừng gắn với sự mở ra của con người trước Thiên Chúa, với việc những người bé nhỏ được đón nhận điều quý giá, với sự sống và ơn cứu độ đang đến. Điều ấy giúp ta phân biệt niềm vui có tình yêu với sự khoái chí trước thắng thua. Ta có thể vui vì một người đã trở về sau sai lỗi, vui vì người yếu tìm được chỗ đứng, vui vì một mối quan hệ được chữa lành, vui vì điều đúng được thực hiện. Nhưng lòng ta cũng có thể bị cám dỗ vui vì đối thủ gặp nạn, vì người mình không thích bị mất uy tín, vì mình được nổi bật hơn người khác. Hai hướng vui ấy dẫn cuộc đời đến những nơi rất khác. Người học nơi Đức Giêsu được mời tập vui trước điều tốt xảy ra cho người khác, kể cả khi điều ấy không làm mình quan trọng hơn. Có người khó mừng với thành công của anh chị em vì cảm thấy mình bị so sánh. Có người khó vui khi người từng sai được đón nhận vì cho rằng họ chưa chịu đủ. Có người không thấy nhẹ lòng khi bất hòa được giải quyết vì vẫn muốn giữ một phần thắng. Trong những lúc ấy, cầu nguyện giúp ta nhìn nhận điều đang đóng kín lòng mình và xin được chia sẻ một niềm vui rộng hơn sự hơn thua.

Tin Mừng dùng những hình ảnh rất mạnh, đôi khi gây bất ngờ vì khoảng cách lớn giữa các chi tiết: một con vật lớn và một lỗ kim nhỏ, một điều rất nhỏ được soi kỹ trong khi điều quá lớn lại bị bỏ qua, một vật cản lớn nơi chính mình mà ta không nhận thấy khi đang chăm chú vào khuyết điểm của người khác. Những hình ảnh ấy có sức làm người nghe dừng lại, nhìn thấy sự phi lý và nhớ lâu điều được dạy. Ta có thể nhận ra ở đó sự sống động của ngôn ngữ, một lối diễn đạt chạm vào trí tưởng tượng và đánh thức lương tâm. Tuy nhiên, mục đích của chúng hướng đến sự thật và việc đổi đời. Điều ấy cũng gợi cho ta một cách sử dụng sự hài hước trong giáo dục và đối thoại: làm cho điều cần nói trở nên dễ nhận ra mà vẫn giữ phẩm giá của người nghe. Có lúc một hình ảnh vui giúp người ta nhận ra tính vô lý của thói quen mình đang giữ. Nhưng nếu người nói chỉ muốn chứng minh mình sắc sảo, niềm vui ấy sẽ nhanh biến thành sự áp đảo. Người biết dùng lời cách nhân hậu cần quan tâm đến điều người nghe có thể đón nhận, để sự sáng tỏ dẫn đến sửa đổi và sự nhẹ nhàng giúp họ có can đảm bước tiếp.

Trái với sự vui mừng của Đức Giêsu, có những tiếng nhạo báng xuất hiện quanh cuộc Thương Khó, nơi một người đang chịu đau bị biến thành đối tượng để người khác giễu cợt. Khi chiêm ngắm điều đó, ta thấy sự tàn nhẫn có thể đi cùng tiếng cười. Một đám đông có thể tưởng mình đang vui trong lúc phẩm giá của một con người bị chà đạp. Khoảng cách thời gian không làm hình thức ấy biến mất. Hôm nay, một người có thể bị nhạo báng qua lời nói trong nhà, qua hình ảnh trên mạng, qua sự bàn tán trong cơ quan, qua những câu đùa lặp lại đến mức không còn dám xuất hiện. Người theo Đức Giêsu cần biết đứng ở đâu trong những hoàn cảnh ấy. Có lúc việc phải làm là không cười theo. Có lúc cần nói rằng cách đùa đó đang gây hại. Có lúc cần đến gần người bị nhắm đến, nghe họ, giúp họ tìm sự bảo vệ. Lòng can đảm có thể rất âm thầm nhưng cần thiết. Ta không nên để sự sợ mất lòng nhóm đông khiến mình bỏ một người yếu trong cô độc. Chiêm ngắm Chúa chịu sỉ nhục giúp ta thấy mỗi lần bảo vệ phẩm giá con người là một việc nghiêm túc của đức tin.

Tiếng cười lành có thể nâng đỡ sự khiêm nhường khi ta đủ bình an để nhận ra giới hạn của chính mình. Có người sống trong căng thẳng vì luôn phải tỏ ra đúng, giỏi, đầy đủ và được kiểm soát mọi sự. Một lỗi nhỏ cũng làm họ nổi giận, bởi họ nghe trong đó một đe dọa đối với giá trị của mình. Họ khó xin lỗi, khó học điều mới, khó để người khác góp ý. Khi biết mình được Thiên Chúa yêu trong sự thật, ta có thể bớt bảo vệ một hình ảnh quá hoàn hảo. Ta có thể nhận rằng mình đã quên, đã nhầm, đã nói một câu vụng, đã có lúc phản ứng quá mức. Một nụ cười hiền với chính mình giúp khoảng cách giữa điều ta tưởng và điều ta thật trở nên dễ chịu hơn. Sau đó, ta vẫn sửa điều cần sửa. Người cha có thể nhận mình cũng từng lúng túng khi còn trẻ. Người có trách nhiệm có thể thừa nhận một lần tính sai. Người học cao có thể vui vẻ hỏi điều mình chưa biết. Những cử chỉ ấy làm người chung quanh bớt sợ và có thêm tự do nói thật. Khiêm nhường lớn lên trong khả năng nhận giới hạn mà không tự hủy và trong việc tiếp tục chịu trách nhiệm mà không cần giả vờ hoàn hảo.

Tuy nhiên, tự cười mình cũng cần được phân định. Có người dùng sự tự hạ thấp để nói trước điều mình sợ người khác sẽ nói, luôn gọi mình là vô dụng, xấu xí, ngu ngốc hoặc chẳng đáng gì. Người chung quanh có thể tưởng đó là sự hài hước, nhưng trong lòng họ là một nỗi đau chưa được nâng đỡ. Có người pha trò về mọi sai lầm để khỏi phải sửa. Có người cười về sự nghiện ngập, việc thất hứa hay cách làm tổn thương người thân, khiến trách nhiệm bị xem nhẹ. Một tiếng cười lành giúp ta đứng vững hơn trong sự thật của mình. Ta nhận giới hạn, vẫn giữ phẩm giá, vẫn tin có thể học và đổi. Nếu lời tự trêu khiến mình hoặc người nghe dần tin rằng mình không đáng được tôn trọng, ta cần dừng lại và tìm cách diễn đạt khác. Nếu nó làm hậu quả của hành vi bị bỏ qua, ta cần trở về với việc xin lỗi, bồi hoàn và sửa đổi. Có những điều nhẹ đủ để mỉm cười, có những điều cần được gọi tên nghiêm túc. Sự khôn ngoan giúp ta nhận ra mức độ ấy. Ta có thể sống nhẹ lòng mà vẫn thật lòng, có thể nhận mình bất toàn mà vẫn có trách nhiệm với sự trưởng thành của mình.

Một nguồn của niềm vui là khả năng biết ơn những điều nhỏ đang nâng đỡ đời sống. Người luôn chờ điều lớn mới vui dễ trải qua nhiều ngày trong thiếu thốn nội tâm, vì cuộc đời bình thường được làm nên bởi những ân huệ rất nhỏ: một bữa ăn còn nóng, một giấc ngủ đủ, một người nhớ hỏi thăm, một công việc được làm đến nơi, một buổi chiều có thể đi bộ, một đứa trẻ chạy đến ôm, một người bệnh bớt đau. Lòng biết ơn giúp ta chú ý đến những điều ấy. Nó không đòi che giấu khó khăn, nhưng làm cho khó khăn không chiếm toàn bộ ánh nhìn. Khi thấy mình vẫn đang nhận, ta có thể mỉm cười với ngày sống cách chân thật hơn. Niềm vui ấy thường không ồn ào, có khi chỉ là một sự ấm lên trong lòng. Ta cũng có thể tập diễn tả lòng biết ơn với người khác. Một lời cảm ơn dành cho người nấu ăn, người dọn dẹp, người làm việc âm thầm giúp họ biết công sức đã được nhìn thấy. Một nụ cười cùng lời cảm ơn có thể làm một công việc lặp lại bớt nặng. Trong gia đình và cộng đoàn, việc ghi nhận những điều tốt nhỏ tạo nên bầu khí mà con người được khích lệ để tiếp tục sống tốt, thay vì chỉ được chú ý khi làm sai.

Niềm vui còn được bảo vệ khi ta học cách bớt so sánh. Sự so sánh có thể lấy mất khả năng mừng với điều mình đang có và điều tốt đang xảy ra cho người khác. Ta đang vui với một kết quả, rồi nhìn thấy ai đó hơn mình và lập tức thấy kết quả của mình không còn đáng kể. Ta đang biết ơn gia đình, rồi thấy một hình ảnh đẹp trên mạng và nghĩ nhà mình quá bình thường. Ta đang làm một việc có ý nghĩa, rồi nghe người khác được khen và thấy mình bị bỏ quên. Từ đó, tiếng cười của ta cũng có thể trở nên chua chát, mang sự mỉa mai đối với người thành công hoặc sự khoái chí khi họ gặp khó khăn. Đời sống đức tin mời ta trở về với sự thật của ơn gọi và hoàn cảnh mình. Mỗi người có những khả năng, giới hạn, trách nhiệm và hành trình khác nhau. Ta có thể học từ người khác, nhưng cần giữ lòng khỏi biến đời sống thành một cuộc thi về giá trị. Khi nhận ra điều được trao cho mình và sử dụng nó cách tốt, ta có thể vui bằng một niềm vui ít lệ thuộc vào vị trí trong mắt người khác. Khi thấy anh chị em làm được điều tốt, ta cũng có thể mừng vì điều tốt ấy làm cuộc đời chung phong phú hơn.

Trong gia đình, tiếng cười có sức tạo nên ký ức rất bền. Nhiều người nhớ tuổi thơ bằng những buổi tối có cha mẹ ngồi cùng, những câu chuyện ông bà kể, những lần cả nhà vụng về làm một việc rồi cùng cười. Những ký ức ấy giúp họ biết mái nhà là nơi có thể thở nhẹ, có thể sai một điều nhỏ mà vẫn được yêu, có thể kể chuyện mà không luôn bị sửa. Nhưng cũng có người nhớ nhà bằng tiếng cười làm mình xấu hổ: bị trêu về cơ thể, bị kể chuyện riêng trước khách, bị so sánh với anh chị em, bị bắt phải cười theo trong khi lòng đang đau. Cha mẹ cần chú ý đến khác biệt ấy. Một lời trêu có thể vô hại đối với người lớn nhưng chạm sâu vào sự tự tin còn mong manh của trẻ. Nếu con nói không thích, hãy nghe. Nếu con im và tránh xuất hiện, hãy hỏi bằng sự dịu dàng. Trong hôn nhân, sự hài hước giúp vợ chồng nhẹ bớt những vụng về thường ngày, nhưng phải tránh dùng nhau làm trò trước người khác. Người thân cần được biết rằng mình có thể tin người bên cạnh giữ gìn phẩm giá và chuyện riêng của mình. Tiếng cười gia đình đẹp khi mọi người được cùng vui trong sự an toàn và tôn trọng.

Có những gia đình đã lâu không còn cười cùng nhau, dù vẫn sống chung và làm đủ mọi việc cần thiết. Mỗi người mệt theo một cách, các cuộc trò chuyện chủ yếu xoay quanh hóa đơn, học hành, công việc, điều chưa làm được và lỗi của nhau. Dần dần, nhà trở thành nơi chỉ trao nhiệm vụ, còn niềm vui phải tìm ở bên ngoài. Để trả lại sự nhẹ nhàng, đôi khi cần những thay đổi rất cụ thể: có một bữa ăn không màn hình, dành thời gian nghe chuyện không nhằm đánh giá, chia sẻ công việc để người đang quá tải được nghỉ, nhận lỗi về những câu nói đã làm bầu khí nặng nề. Tiếng cười không thể được ra lệnh; nó thường trở lại khi căng thẳng được giảm và người ta cảm thấy được hiểu. Một đôi vợ chồng có thể nhớ lại điều từng làm mình vui, làm cùng một việc nhỏ, nói lời cảm ơn, học đón nhận sự khác biệt trong những chuyện không quan trọng. Nhưng nếu đang có một vấn đề nghiêm trọng, cần đối thoại và giải quyết. Pha trò chỉ có ích khi nó tạo khoảng cho mọi người bình tĩnh; vấn đề vẫn cần được chăm sóc. Gia đình được chữa lành bằng sự thật và tình yêu bền bỉ, rồi sự vui vẻ có thể mọc lên từ nền tảng ấy.

Trong cộng đoàn, sự vui vẻ của một người có thể đem lại nhiều lợi ích khi được sống với lòng tế nhị. Có người bước vào một cuộc gặp và biết làm mọi người bớt căng, giúp người mới đỡ lạc lõng, khích lệ người đang ngượng. Họ có khả năng nhìn thấy một điều vui trong hoàn cảnh bình thường và chia sẻ mà không làm ai bị nhắm đến. Khả năng ấy đáng được quý, bởi đời sống chung có những áp lực cần được giải tỏa. Nhưng một cộng đoàn cũng cần biết phân biệt sự thân thiện với kiểu đùa gây áp lực. Nếu muốn được chấp nhận, mọi người phải chịu bị trêu; nếu ai phản đối thì bị gọi là khó tính; nếu chuyện riêng được đưa ra thường xuyên để mua vui, cộng đoàn cần sửa. Người có trách nhiệm nên tạo điều kiện để mọi người có thể nói giới hạn của mình và được tôn trọng. Đồng thời, cũng cần lòng cảm thông với người ít cười. Có người có tính cách trầm, có người đang đau buồn, có người mệt hoặc có những khó khăn tâm lý khiến việc biểu lộ niềm vui trở nên khó. Ta không nên đo lòng đạo hay thiện chí của họ bằng số lần cười. Sự hiệp thông cần một chỗ cho nhiều cách hiện diện, miễn là mọi người cùng gìn giữ lòng tôn trọng và trách nhiệm với nhau.

Đối với người phục vụ, một gương mặt có sự gần gũi có thể mở đầu nhiều cuộc gặp tốt đẹp. Người đến xin giúp đỡ thường đã mang một phần ngại ngùng: sợ bị từ chối, sợ bị trách, sợ phải kể một điều khó. Một nụ cười đón tiếp, một lời hỏi nhẹ, một cách ngồi nghe có thể giúp họ bớt sợ và nói thật hơn. Nhưng khi họ bắt đầu kể nỗi đau, người phục vụ cần chuyển sang sự chăm chú phù hợp. Ta không thể giữ một vẻ vui bất biến trước mọi câu chuyện, vì điều đó có thể làm người đối diện thấy mình chưa được hiểu. Có lúc sự gần gũi thể hiện bằng việc cùng mỉm cười, có lúc bằng một nét mặt nghiêm túc, có lúc bằng khoảng yên để họ lấy lại bình tĩnh. Người phục vụ cũng cần chăm sóc chính mình, bởi sự kiệt sức kéo dài có thể khiến giọng nói trở nên lạnh, dễ bực và khó lắng nghe. Nghỉ ngơi, chia sẻ trách nhiệm, có người đồng hành, dành thời gian cầu nguyện và những niềm vui lành mạnh là những việc giúp lòng phục vụ được nuôi dưỡng. Sự vui vẻ có sức thuyết phục khi lớn lên từ một đời sống được chăm sóc cách chân thật và một tình yêu đang tiếp tục trưởng thành.

Trong giáo dục đức tin, sự hài hước có thể giúp người học ghi nhớ, giảm sự ngượng và thấy điều đang học gần với cuộc sống. Một câu chuyện vui được chọn khéo có thể mở trí tưởng tượng, làm rõ một ý tưởng hoặc cho thấy sự phi lý của một thói quen. Tuy nhiên, người dạy cần đặt sự hiểu biết và phẩm giá người học lên trước hiệu quả gây cười. Đừng dùng một người trong lớp làm ví dụ khiến cả nhóm cười vào họ. Đừng lấy sự thiếu kiến thức của người mới đến làm trò. Đừng dùng những câu đùa về điều thánh chỉ vì muốn được xem là hấp dẫn. Sự vui tươi có thể đi cùng lòng kính trọng, và chính sự kết hợp ấy giúp người học cảm thấy đức tin có chiều sâu mà vẫn gần gũi. Khi ai đó trả lời sai, người dạy có thể ghi nhận nỗ lực, giải thích lại và giữ cho họ còn muốn tham gia. Khi câu hỏi nghe ngây ngô, hãy nhớ có thể đó là điều người hỏi đã can đảm lắm mới nói ra. Một môi trường học tập tốt có tiếng cười, nhưng cũng có quyền được chưa biết, được suy nghĩ chậm, được hỏi thêm và được sửa mà không thấy mình bị giảm giá trị.

Trên mạng, tiếng cười dễ mất sự tế nhị vì người tạo nội dung không phải nhìn trực tiếp hậu quả nơi người bị nhắm đến. Một hình ảnh bị cắt khỏi hoàn cảnh, một đoạn nói vấp, một biểu cảm lạ, một chuyện riêng có thể nhanh chóng trở thành đề tài mua vui. Nhiều người chia sẻ chỉ vì thấy hài hước, nhưng số đông ấy có thể làm cuộc đời một người bị đảo lộn. Người sống đức tin cần tập một khoảng dừng trước khi bấm gửi: mình có biết sự thật của câu chuyện không, người trong hình có đồng ý không, nội dung này đang giúp ai hay làm ai bị hạ thấp? Có những chuyện cười dùng định kiến về vùng miền, giới tính, tuổi tác, khuyết tật hay hoàn cảnh kinh tế; việc chúng quen thuộc không làm chúng bớt gây hại. Ta có thể chọn những nội dung vui không cần một người yếu làm đối tượng, không cần chuyện riêng của ai bị phơi ra. Ta cũng cần chú ý đến điều tiếng cười liên tục đang làm nơi lòng mình. Nếu càng xem càng dễ khinh miệt, càng thích giễu cợt, càng khó cảm thông với người thật trước mặt, đã đến lúc thay đổi điều mình tiếp nhận. Niềm vui lành giúp ta trở lại đời sống với nhiều nhân hậu hơn.

Có một loại tiếng cười người ta dùng để chống lại sự bất lực trước đau khổ. Trong những hoàn cảnh rất khó, một câu chuyện vui nhỏ giữa những người cùng chịu đựng có thể giúp họ giữ lòng và tiếp tục. Người bệnh có thể tự nói một điều nhẹ về việc điều trị, người đang chăm sóc có thể cùng nhớ một kỷ niệm vui, người trải qua mất mát có thể cười khi kể một nét đáng yêu của người đã qua đời. Những tiếng cười ấy cần được hiểu trong mối tương quan và hoàn cảnh cụ thể. Chúng có thể là cách con người giữ lại phần sống của mình giữa nỗi đau. Nhưng người ngoài không nên vội lấy đó làm phép để đùa về điều họ đang chịu. Người trong cuộc có quyền chọn cách nói về kinh nghiệm của mình; ta có trách nhiệm đi theo sự tế nhị của họ. Có lúc họ muốn kể chuyện vui, có lúc chỉ cần khóc. Hai điều ấy có thể thay phiên trong một ngày. Khi đồng hành, ta đừng ép một trạng thái phải kéo dài. Một phút nhẹ lòng không có nghĩa nỗi đau đã hết; một ngày buồn trở lại cũng không xóa giá trị của niềm vui đã có. Tình yêu kiên nhẫn đón nhận nhịp chuyển động ấy.

Đặc biệt, người đang đau buồn hoặc mắc những khó khăn tâm lý cần được nâng đỡ mà không bị buộc phải tỏ ra vui. Những lời như phải cười lên, phải mạnh mẽ, phải biết nghĩ tích cực có thể đến từ ý tốt nhưng làm họ thấy nỗi đau của mình không được phép hiện diện. Niềm vui sâu xa không phải lúc nào cũng biểu lộ trên khuôn mặt. Một người đang cố gắng sống qua ngày, tiếp tục tìm trợ giúp, uống thuốc theo hướng dẫn, đi trị liệu, giữ một việc nhỏ cần làm hoặc nói được với ai đó rằng mình đang cần giúp, có thể đang thể hiện một lòng can đảm rất lớn. Đức tin cần được đem đến như nguồn nâng đỡ, cùng với việc tìm sự chăm sóc phù hợp. Ta có thể cầu nguyện bên họ, lắng nghe, giúp những nhu cầu cụ thể, kiên nhẫn với quá trình hồi phục. Đừng biến sự thiếu nụ cười thành một lỗi đạo đức. Có khi nụ cười đầu tiên trở lại sau rất lâu, và cần được đón nhận nhẹ nhàng, không làm người ấy cảm thấy phải tiếp tục vui để người khác an tâm. Thiên Chúa biết điều đang diễn ra ở những nơi sâu nhất của lòng người, nơi người chung quanh chỉ thấy được một phần rất nhỏ.

Người già cũng có một nhu cầu được vui trong sự tôn trọng. Khi tuổi tác làm trí nhớ chậm, lời nói lặp lại, bước chân khó khăn, họ dễ trở thành đối tượng của những câu đùa thiếu suy nghĩ. Con cháu có thể cười trước một sự nhầm lẫn mà không nhận ra người già đang sợ mình mất dần giá trị. Sự vui vẻ giữa các thế hệ đẹp khi ông bà cảm thấy mình được cùng tham gia, được nghe, được hiểu và vẫn có điều để trao. Một người cháu có thể nhắc một kỷ niệm vui, xem cùng một hình cũ, hỏi về ngày xưa, để tiếng cười mở ra một cuộc gặp. Có những người cao tuổi rất thích kể chuyện hài, có người chỉ mỉm cười và nghe. Ta cần đón nhận cách của họ. Cũng cần nhớ rằng đằng sau một vẻ khó tính có thể là đau, mất ngủ, cô đơn hoặc nỗi sợ trở thành gánh nặng. Chăm sóc những nhu cầu ấy có thể làm sự dịu dàng trở lại. Đối với người bệnh, một lời nói vui đúng lúc có thể giúp bớt căng, nhưng vẫn cần hỏi và quan sát. Có khi niềm vui tốt nhất là được chăm sóc chu đáo, được gọi tên với lòng kính trọng và biết rằng người khác sẵn lòng ở bên.

Trong đời sống thiêng liêng, sự nghiêm túc cần giúp ta yêu sâu hơn và sống có trách nhiệm hơn. Nếu nó khiến ta luôn cau có, khó gần, dễ trách người khác và không còn khả năng nhận một niềm vui vô hại, ta cần nhìn lại điều đang được nuôi trong lòng. Có người tưởng mình đang giữ sự sốt sắng, nhưng thực ra đang kiệt sức. Có người tưởng mình đang bảo vệ điều thánh, nhưng giọng nói đã mang sự khinh miệt. Có người nghiêm khắc với người khác vì không chịu nổi giới hạn của chính mình. Những điều ấy cần được đưa vào cầu nguyện và đối thoại. Đồng thời, sự vui vẻ cũng cần trưởng thành trong lòng tự chủ. Ta không thể viện tính hài hước để nói bất cứ điều gì, không thể lấy bầu khí vui làm cớ bỏ trách nhiệm, không thể dùng sự thân thiện để vượt qua giới hạn người khác đã đặt. Cả hai chiều cần được nuôi dưỡng: có khả năng chăm chú vào điều hệ trọng và có khả năng đón nhận điều nhẹ nhàng. Một người trưởng thành biết khi nào cần suy xét kỹ, khi nào cần nghỉ, khi nào cần nói rõ, khi nào có thể mỉm cười để bớt căng. Sự quân bình ấy giúp đời sống với Chúa có sức nâng đỡ cho cả mình và những người cùng sống.

Ăn năn cũng có thể dẫn con người đến một niềm vui sâu xa. Ban đầu, việc nhìn nhận lỗi thường khó, vì ta sợ mất thể diện, sợ bị kết án, sợ phải thay đổi. Ta tìm cách giải thích, đổ trách nhiệm hoặc giảm nhẹ điều đã làm. Nhưng khi dám gọi đúng tên điều sai và trở về với lòng thương xót của Thiên Chúa, ta có thể nhận một sự nhẹ lòng mà mọi cách tự bảo vệ trước đó không đem lại. Sự nhẹ ấy đi cùng trách nhiệm: xin lỗi người bị hại, sửa điều có thể sửa, hoàn trả điều phải hoàn trả, tránh hoàn cảnh khiến mình lặp lại. Người đã được tha thứ có thể cười trở lại bằng một nụ cười khiêm nhường, biết mình sống nhờ ân sủng và còn cần được dẫn dắt. Ta cũng được mời chia vui trước sự trở về của người khác. Trong cộng đoàn, có khi một người đang cố làm lại đời mình gặp quá nhiều ánh mắt nhắc đến quá khứ. Sự thận trọng cần thiết phải đi cùng khả năng nhìn nhận những bước đổi mới có thật. Ta có thể khích lệ, đồng hành và tạo điều kiện phù hợp để họ sống trách nhiệm. Niềm vui của sự hòa giải lớn lên khi sự thật được nhận và một tương lai được mở ra bằng lòng nhân hậu.

Niềm tin vào sự Phục Sinh đem lại cho người Kitô hữu một nền tảng để hy vọng ngay cả khi đời sống còn nhiều điều chưa được giải quyết. Ta vẫn phải đi qua bệnh tật, tuổi già, thất bại và sự chết; vẫn có những câu hỏi khiến lòng đau. Nhưng sự sống của Đức Giêsu mở cho ta một chân trời rộng hơn kết cục đang nhìn thấy. Nhờ đó, ta có thể tiếp tục làm điều tốt, tiếp tục yêu và tiếp tục bắt đầu lại. Niềm vui phục sinh có thể ở trong tiếng cười, nhưng cũng có thể ở trong một sự bền bỉ âm thầm: người đau vẫn giữ một lời cầu nguyện, người thất bại vẫn tìm cách sống trung thực, người mất thân nhân vẫn tiếp tục chăm những người còn bên mình. Một nụ cười nhỏ trong hoàn cảnh ấy có thể mang rất nhiều hy vọng. Ta không cần làm cho nó thành một tuyên bố lớn; chỉ cần quý sự sống đang tiếp tục. Cùng lúc, niềm hy vọng ấy thúc đẩy ta hành động trước những nỗi đau cụ thể. Ta chăm sóc, bảo vệ, tìm công bằng, chữa lành trong khả năng mình có. Sự mong đợi sự hoàn tất nơi Thiên Chúa làm những việc hôm nay có ý nghĩa, bởi mỗi việc yêu thương đều góp phần giữ cho con người còn có thể tin vào điều tốt.

Chúng ta có thể tự xét mình về tiếng cười bằng những câu hỏi rất gần. Lần gần nhất mình cười khiến một người vui hơn là khi nào? Lần gần nhất mình cười và người khác im đi là khi nào? Mình có hay kể chuyện riêng của người thân để mua vui không? Có dùng sự hài hước để né một lời xin lỗi không? Có vui trước điều bất hạnh của người mình không thích không? Khi người khác nói mình đã làm họ tổn thương, mình có nghe hay lập tức trách họ quá nhạy cảm? Những câu hỏi ấy giúp ta nhìn những thói quen tưởng nhỏ nhưng đang ảnh hưởng đến chất lượng tình yêu. Nếu nhận ra đã gây đau, ta có thể xin lỗi cách cụ thể, không kèm theo lời biện hộ làm người bị thương phải chịu thêm. Ta có thể nói mình hiểu câu đùa đã chạm đến điều họ không muốn đem ra, và sẽ giữ giới hạn ấy. Nếu đã chia sẻ nội dung làm nhục một người, ta có thể gỡ bỏ, sửa thông tin khi cần và dừng việc tiếp tục lan truyền. Nếu hay chế giễu để được nhóm đông chấp nhận, ta có thể tập giữ im lặng hoặc đổi hướng câu chuyện. Mỗi lựa chọn ấy làm tiếng cười của ta trở nên có trách nhiệm hơn.

Ta cũng có thể tập tạo niềm vui bằng những việc đơn giản. Hãy dành thời gian cho một cuộc gặp không vội. Hãy chơi một trò cùng trẻ, nghe một câu chuyện của người già, gửi một lời cảm ơn, nhớ một ngày có ý nghĩa với người thân. Hãy tập chú ý đến điều đẹp, điều đáng quý, điều đã được làm tốt. Hãy cho mình một khoảng nghỉ lành mạnh để sự mệt mỏi không biến thành lời cáu gắt. Hãy học nhận một sai lầm nhỏ với lòng bình an, để người khác thấy họ cũng có thể sống thật bên mình. Những điều ấy không bảo đảm mọi ngày đều vui, nhưng tạo đất cho niềm vui lớn lên. Trong gia đình, có thể bắt đầu bằng một bữa ăn mà mọi người được kể điều đã xảy ra. Trong cộng đoàn, có thể là một cách đón người mới để họ không thấy lạc lõng. Trong công việc, có thể là sự thân thiện đi cùng việc trả lời rõ ràng và tôn trọng. Trong cầu nguyện, có thể là lời cảm tạ về một điều rất nhỏ. Niềm vui lành thường được nuôi bởi sự hiện diện, và sự hiện diện cần thời gian. Khi ta bớt sống vội và bớt xem người khác như một phần của công việc phải giải quyết, lòng dễ mở ra hơn trước điều đáng yêu nơi họ.

Có những niềm vui cần được nhận như quà tặng mà không tìm cách giữ chặt. Một cuộc gặp đẹp sẽ kết thúc, một đứa trẻ sẽ lớn, một thời gian bình an sẽ có những thử thách, một người thân rồi cũng sẽ rời đời sống này. Nếu vì sợ mất mà ta không dám vui, lòng sẽ tự đóng cửa trước chính điều mình đang quý. Nếu vì muốn giữ mà ta kiểm soát mọi người, niềm vui sẽ trở nên nặng. Lòng biết ơn giúp ta đón nhận điều đang có với sự chăm chút: có mặt khi còn có thể có mặt, nói lời thương khi còn có thể nói, chụp một tấm hình nhưng cũng nhìn nhau bằng mắt thật, lưu một kỷ niệm nhưng vẫn sống trong cuộc gặp. Đức tin giúp ta trao những điều quý vào tình yêu của Thiên Chúa, để có thể yêu tận tình trong thời gian được ban. Tiếng cười trong một bữa cơm hôm nay có thể rất bình thường, nhưng một ngày kia sẽ trở thành điều được nhớ bằng nước mắt. Bởi vậy, ta cần quý nó ngay khi còn đang vang lên, giữ cho nó hiền và thật, để người chung quanh biết họ đã được yêu trong những ngày sống cùng mình.

Rồi có những lúc Thiên Chúa trả lại nụ cười cho ta qua một người rất bình thường. Một người bạn không chán nghe câu chuyện khó. Một người thân chủ động làm hòa. Một đứa trẻ kéo tay ta ra khỏi những suy nghĩ quay vòng. Một người đến thăm mà không đòi ta phải giải thích hết. Một người nhắc nhẹ rằng mình vẫn còn một điều tốt để làm. Nụ cười trở lại có khi không do hoàn cảnh đã thay đổi nhiều, mà vì ta biết mình có người cùng đi. Chính kinh nghiệm ấy có thể dạy ta trở thành người đồng hành cho người khác. Ta không cần có câu trả lời cho mọi vấn đề mới có thể yêu. Ta có thể hiện diện, biết nghe, giúp điều cụ thể, giữ lời, trở lại sau lần thăm đầu tiên. Sự bền bỉ ấy tạo nên lòng tin. Khi lòng tin được hình thành, người đang đau có thể bắt đầu thở nhẹ hơn, kể một câu chuyện, đón một lời vui, nhận ra trong mình vẫn còn một phần sống chưa bị nỗi khổ lấy đi. Đó là một ân huệ đáng trân trọng. Ta không nên vội đòi niềm vui lớn lên theo ý mình; hãy tiếp tục chăm sóc bằng sự kiên nhẫn.

Cuối cùng, mỗi người cần học một tiếng cười xứng với tình yêu mình đã nhận từ Thiên Chúa: tiếng cười có sự thật, có lòng nhân hậu, có khả năng dừng lại trước nước mắt, có sự tự do trước thói quen hơn thua. Ta sẽ còn những lúc đùa vụng, những lần vui sai chỗ, những khi lòng cay đắng khiến lời nói sắc hơn điều mình muốn. Hãy nhận ra, sửa và tiếp tục học. Hãy để lời cầu nguyện chạm đến cả giọng nói, nét mặt, những điều mình chia sẻ và cách mình đón một người bước vào phòng. Hãy để sự nghiêm túc có chỗ cho dịu dàng, để sự vui vẻ có chỗ cho trách nhiệm, để lòng khiêm nhường giúp ta bớt sợ những giới hạn của mình. Khi đó, người khác có thể ở gần ta mà không luôn phải đề phòng bị phán xét hoặc đem ra làm trò. Họ có thể nói thật, có thể buồn, có thể vui và có thể cùng ta tìm điều tốt. Một bầu khí như thế đã là một phần rất cụ thể của việc sống đức tin.

Có thể một ngày kia, điều người thân nhớ nhất về ta không phải là những lời dài đã nói, nhưng là cách ta làm họ cảm thấy được đón nhận. Họ nhớ một nụ cười khi trở về sau thất bại, một ánh mắt không chế giễu khi họ thú nhận điều khó, một cuộc gặp có sự ấm áp, một người đã biết vui cùng mà cũng biết khóc cùng. Những ký ức ấy có thể đi với họ rất lâu, giúp họ tiếp tục tin rằng mình đáng được yêu và rằng lòng nhân hậu vẫn có thật trong thế giới. Tiếng cười khi ấy đã trở thành một cách chăm sóc sự sống. Nó giữ phẩm giá, làm nhẹ một gánh nặng, mở một khoảng cho hy vọng và đưa con người đến gần nhau. Giữa một đời còn nhiều đau đớn, ta có thể xin Thiên Chúa gìn giữ nơi mình khả năng vui trước điều tốt, cảm tạ điều được trao và trao lại sự dịu dàng cho người khác. Để khi tiếng cười của ta vang lên, một người nào đó có thể bớt sợ, bớt cô đơn, cảm thấy mình có chỗ trong lòng người bên cạnh, và đủ bình an để mỉm cười trở lại.

Previous articleKHI ĐỜI NGƯỜI CHỈ CÒN MỘT ĐIỂM TỰA: TIN MỪNG NỞ HOA TRÊN TỪNG HẠT MÂN CÔI – Lm. Anmai, CSsR