Phụng vụ Lời Chúa – Lời nguyện – Suy niệm (Youtube & bản văn) Thứ Năm tuần XXVIII TN – Lm. Anmai, CSsR

6

BẢN TIN GIÁO HỘI – THỨ NĂM, NGÀY 15 THÁNG 10 NĂM 2026 Lm. Anmai, CSsR tổng hợp

Phụng vụ Lời Chúa – Lời nguyện – Suy niệm (Youtube & bản văn) Thứ Năm tuần XXVIII TN – Lm. Anmai, CSsR

T 5 t 28 TN: Khốn cho các người! Các người xây lăng cho các ngôn sứ, nhưng … – Lm. Anmai, CSsR

T5 tuần 28 TN MÁU KHÔNG NẰM IM: KHI CÁI CHẾT CỦA NGƯỜI VÔ TỘI VẪN NÓI – Lm. Anmai, CSsR

Lời nguyện
Lạy Chúa Giê-su Kitô, là Đức Khôn Ngoan của Thiên Chúa, Đấng đã ngồi vào bàn ăn và không chịu để bữa tiệc thành nơi trốn sự thật, chúng con đến trước mặt Chúa với chính đoạn Tin Mừng hôm nay còn nóng trên môi. Chúa đã nói “khốn” không phải để hạ nhục cho đã giận, mà để kéo những người cầm chìa khóa ra khỏi cái lăng họ đang xây. Xin Chúa nói lại lời ấy trong nhà chúng con, chậm rãi, rõ ràng, cho đến khi chúng con không còn chỗ nào để núp sau việc đạo đức của mình.
Lạy Chúa, chúng con biết xây lăng. Chúng con kể công cha ông, thuộc tên các ngôn sứ, thuộc ngày các thánh tử đạo, thuộc những câu thật đẹp về lòng trung tín. Chúng con thắp nến, đặt hoa, hát bài kính các chứng nhân. Rồi chúng con dùng chính ngôi lăng ấy để chứng mình trong sạch: chúng con không như cha ông ngày trước. Nhưng Chúa đã vạch trần cử chỉ ấy. Ai xây mộ cho người đã bị giết mà vẫn khép tai trước Lời đang sống, thì người ấy vừa chứng thực vừa tán thành. Xin Chúa đừng để chúng con tôn vinh kẻ chết để khỏi phải nghe người sống. Xin cho chúng con thôi lấy di sản làm bình phong. Khi một tiếng nói thật vang lên trong gia đình, trong cộng đoàn, trong lớp giáo lý, trong tòa giải tội, trong miệng người bé nhỏ, xin đừng cho chúng con mỉm cười mà gạt đi, đừng cho chúng con khen “có nhiệt huyết” rồi giữ nguyên mọi sự.
Lạy Đấng đã sai ngôn sứ và tông đồ, Chúa biết trước có người sẽ bị giết, có người sẽ bị lùng bắt, mà Chúa vẫn sai. Chúa không đo sứ mạng bằng tiếng vỗ tay. Từ máu ông A-ben ngoài đồng đến máu ông Da-ca-ri-a giữa bàn thờ và Thánh Điện, Chúa gom cả một lịch sử những kẻ bị người nhà làm thinh. Xin Chúa thương thế hệ chúng con. Đừng để chúng con phải đứng ra chịu nợ máu vì đã tiếp nối cùng một logic: Lời nào đụng thể diện, đụng thói quen, đụng quyền cắt nghĩa, thì Lời ấy phải im. Xin tha cách chúng con giết không cần dao: giết bằng cái nhìn, bằng câu “để riêng”, bằng sự tránh mặt, bằng bài giảng rất hay về khiêm nhường mà không chịu một lời góp ý. Máu kêu từ đất không cần thanh la. Xin cho chúng con nghe kịp, trước khi sự căm giận thành ra mặt.
Lạy Chúa, chìa khóa của sự hiểu biết đang ở trong tay chúng con nhiều hơn chúng con tưởng. Chúng con có Sách Thánh, có giáo lý, có kinh nghiệm, có chức, có thói quen đứng cửa. Chúa không trách chúng con vì dốt. Chúa trách vì chúng con không vào, lại ngăn kẻ muốn vào. Chúng con thuộc câu để kết thúc một cuộc nói chuyện. Chúng con lấy sự vâng lời làm lý do không bao giờ để ai hỏi hết câu. Chúng con ngồi lên cửa rồi gọi đó là khôn ngoan mục vụ. Xin Chúa lấy lại chiếc chìa chúng con đã cất trong ngăn kéo. Xin mở cho chúng con sự khiêm nhường của Chúa, vì chính sự khiêm nhường ấy mới là lối vào. Ai Chúa đã mở, xin đừng để chúng con đóng. Ai đang đứng ngoài vì từng bị chặn, xin Chúa dẫn họ vào bằng một cửa khác, không bắt họ phải xin phép sự cứng lòng của chúng con.
Lạy Chúa, khi Chúa ra khỏi nhà ấy, người ta bắt đầu vặn hỏi và gài bẫy, rình một chữ để kết tội. Chúng con cũng thuộc nghề ấy. Chúng con nghe một lời sửa mình là đã tìm cách bắt bẻ câu chữ, để khỏi phải nhận điều Chúa nói. Xin cứu chúng con khỏi sự khôn của kẻ rình. Nếu vì mở cửa mà chúng con bị hiểu lầm, xin cho chúng con đừng xây lại cái lăng cho mau êm. Xin cho chúng con ở lại trong Lời, dù Lời làm bữa ăn dang dở.
Xin Chúa, Đấng mở thì không ai đóng được, nhận lấy thế hệ này. Đừng đòi nợ máu để hủy, nhưng đòi để chúng con trở lại. Xin biến mỗi ngôi lăng thành nơi kính nhớ thật, mỗi chiếc chìa thành cửa mở, mỗi bàn ăn thành chỗ sự thật còn được ngồi đồng bàn. Chúa hằng sống và hiển trị muôn đời. Amen.
 
CHIẾC CHÌA KHÓA TRI THỨC
Có những cánh cửa không khóa bằng then sắt, không cần lực cánh tay, cũng không mở bằng địa vị hay bằng số năm người ta đã ngồi giữa đền thờ. Cánh cửa ấy mở bằng một chiếc chìa khóa mà mắt thường không thấy, tay người không rèn được, sách vở không thay thế được, và chính chiếc chìa khóa ấy mới làm cho tri thức trở thành sự sống chứ không còn là một kho chữ nằm im trên môi. Đức Giêsu đã nói thẳng với những người thông luật rằng họ đã cất mất chìa khóa ấy: chính họ không vào, lại còn chặn những kẻ đang muốn vào. Lời ấy không phải một câu trách móc thoáng qua giữa cuộc tranh luận. Đó là một vết thương mở ra giữa lòng tôn giáo, khi người ta nắm trong tay Lời mà không để Lời đưa mình bước qua ngưỡng cửa, khi người ta trở thành người giữ cửa mà chính mình chưa bao giờ bước vào căn phòng mà cánh cửa ấy dẫn tới.
Tri thức ở đây không phải lượng thông tin người ta tích lũy được về Thiên Chúa. Người ta có thể thuộc lòng từng câu, biết rõ từng luật, phân biệt được từng trường hợp được phép và không được phép, nói vanh vách về lịch sử, về nghi lễ, về những tranh luận của các thầy, mà vẫn đứng ngoài. Biết về một người không phải là biết người ấy. Đọc thư của một người không phải là ngồi bên người ấy. Nghe người khác kể về một khuôn mặt không phải là được khuôn mặt ấy nhìn vào mắt mình. Tri thức Kinh Thánh, theo nghĩa sâu nhất, là sự nhận biết phát sinh từ việc được gặp, được gọi tên, được kéo vào tương quan. Chiếc chìa khóa của sự nhận biết ấy là đức tin, và đức tin không nảy ra từ sự thông minh của lý trí cho bằng từ việc lắng nghe. Người lắng nghe để cho một tiếng nói khác tiếng của mình đi vào. Người lắng nghe không chiếm hữu chân lý như một vật sở hữu. Người lắng nghe để chân lý chiếm lấy mình, sửa mình, dẫn mình, và đôi khi làm mình phải bỏ lại những gì mình từng tưởng là chắc chắn nhất.
Những người thông luật trong cảnh ấy không thiếu sách. Họ sống giữa sách. Họ cắt nghĩa sách. Họ được dân chúng tìm đến vì sách. Ấy thế mà chiếc chìa khóa lại bị cất đi. Sự trớ trêu nằm ở chỗ: càng nắm nhiều chữ, người ta càng dễ tưởng mình đã nắm được cửa. Chữ trở thành bức tường. Luật trở thành hàng rào. Danh tiếng trở thành ổ khóa thứ hai đặt lên ổ khóa thứ nhất. Người ta không vào vì vào đồng nghĩa với phải nhỏ lại, phải nhận rằng mình chưa biết, phải quỳ xuống trước Đấng mà mình vẫn nói về. Và vì không vào, người ta cũng không chịu để người khác vào. Không phải lúc nào cũng bằng một lệnh cấm rõ ràng. Nhiều khi chỉ bằng một cái nhìn khinh, một câu giải thích làm chân lý trở nên nặng đến mức không ai dám với tới, một lối dạy làm cho Thiên Chúa giống một vị quan tòa khó tính hơn là một người Cha đang đứng ở cửa chờ. Người bị chặn không luôn luôn là người bị đuổi ra khỏi đền thờ. Nhiều khi họ vẫn ngồi đó, vẫn nghe, vẫn giữ lệ, mà trong lòng thì cánh cửa đã khép từ lâu, vì người dẫn đường đã làm họ sợ bước.
Tội ấy không chỉ thuộc về một thời đã qua. Bất cứ nơi nào Lời được dùng để nâng mình lên hơn là để hạ mình xuống, bất cứ nơi nào người ta dạy mà không cầu nguyện, cắt nghĩa mà không run, giữ luật mà không thương, thì chiếc chìa khóa lại bị cất. Có người giữ đạo rất đúng mà làm cho con cái không còn muốn bước vào nhà thờ, vì đạo trong miệng họ là một chuỗi sửa phạt, không phải một lời mời. Có người nói về lòng thương xót mà chính mình không tha. Có người thuộc nhiều câu về khiêm nhường mà không chịu để ai góp ý. Có người biến việc đạo đức thành sân khấu của danh tiếng, để rồi kẻ đơn sơ đứng ngoài nhìn vào và tưởng rằng Thiên Chúa chỉ thuộc về những kẻ nói hay. Tất cả những cách ấy, dù không tuyên bố, đều là một hình thức lấy mất chìa khóa. Người ta không vào, và người ta làm cho người khác cũng không dám vào.
Đức tin mở cửa vì đức tin là sự phó thác của kẻ nhận ra mình không tự mở được. Người có đức tin không phải người không còn câu hỏi. Người có đức tin là người mang câu hỏi của mình đến trước nhan Thiên Chúa thay vì dùng câu hỏi để dựng một bức tường giữa mình với Ngài. Đức tin bắt đầu khi người ta thôi biến Thiên Chúa thành đối tượng của sự thông thạo và bắt đầu để Ngài là Đấng nói. Tiếng ấy không luôn luôn ồn ào. Nhiều khi tiếng ấy chỉ là một sự thinh lặng đủ dài để lòng người nguội bớt những tiếng động của tự ái. Nhiều khi tiếng ấy là một câu Kinh Thánh đọc đi đọc lại đến lúc không còn là câu chữ mà thành một ánh mắt. Nhiều khi tiếng ấy là lương tâm bị đánh động giữa một việc nhỏ mà trước đó mình vẫn biện hộ. Lắng nghe như thế không phải kỹ thuật. Đó là tương quan. Và chỉ trong tương quan, tri thức mới thôi là kiến thức để trở thành sự nhận biết.
Cầu nguyện là bàn tay đưa chìa khóa vào ổ. Không có giờ cầu nguyện, đức tin dễ trở thành ý kiến. Người ta vẫn nói về Chúa, vẫn bàn về Giáo Hội, vẫn phân tích thời cuộc dưới ánh sáng đức tin, mà bên trong thì căn phòng đóng kín. Cầu nguyện mỗi ngày không phải để tích thêm công trạng cho đủ một sổ. Cầu nguyện là trở lại cửa, là thú nhận rằng mình cần được nói với, cần được sửa, cần được nuôi. Trong cầu nguyện, những sự thật mà lý trí vẫn biết từ lâu bỗng trở nên thật theo một cách khác. Người ta vẫn biết mình được yêu, nhưng chỉ khi quỳ xuống đủ lâu, sự biết ấy mới thấm đến chỗ làm thay đổi cách mình nhìn một người mình không ưa. Người ta vẫn biết mình phải tha, nhưng chỉ trong thinh lặng trước nhan Chúa, lệnh ấy mới thôi là bài giảng để thành một cử chỉ. Các thánh không phải những người thông minh hơn hết mọi người về Thiên Chúa. Các thánh là những người đã ở lại trước cửa đủ lâu để được kéo vào. Đời sống các ngài để lại không chỉ những trang viết. Đời sống các ngài để lại một chứng từ rằng những mầu nhiệm tưởng như khép kín vẫn mở ra cho kẻ chịu nhỏ bé, chịu đói, chịu kiên nhẫn, chịu để mình được dẫn chứ không dẫn Thiên Chúa theo ý mình.
Chiếc chìa khóa bị cất còn bởi một nỗi sợ thầm. Người đã quen đứng ngoài và được trọng vọng vì đứng ngoài sẽ sợ cánh cửa mở, vì một khi vào rồi thì không còn chỗ cho vai trò của kẻ cắt nghĩa từ xa. Vào bên trong là mất quyền làm thầy theo kiểu cũ. Ở bên trong, người ta thấy mình cũng chỉ là kẻ được thương, cũng cần lòng thương xót, cũng có những góc tối chưa dám đưa ra ánh sáng. Sự thật ấy giải phóng, nhưng nó cũng làm đổ những bục giảng mà người ta đã dựng bằng sự am hiểu. Vì thế có những lúc người ta giữ chặt chìa khóa không phải vì ghét chân lý, mà vì chưa dám mất chỗ đứng. Và từ chỗ không dám mất chỗ đứng, người ta bắt đầu chặn kẻ khác, vì nếu kẻ đơn sơ vào được mà mình vẫn đứng ngoài, thì toàn bộ công trình tự biện minh sẽ sụp.
Muốn trả lại chìa khóa, việc đầu tiên không phải là học thêm. Việc đầu tiên là thôi dùng những gì mình đã học để ngăn người khác đến với Chúa. Một lời dạy đúng mà nói bằng giọng khinh bỉ thì thành một then cài. Một luật thánh mà áp bằng lòng cứng thì thành một hòn đá trước ngưỡng cửa. Một chân lý cao cả mà bị biến thành vũ khí để thắng người thì không còn dẫn ai vào nhà Cha. Trả lại chìa khóa là để cho lòng thương xót đi trước lời quở trách, là nói sao cho người nghe vẫn còn đường để bước, là nhận trước mặt dân chúng rằng chính mình cũng đang cần được đưa vào. Không có sự khiêm nhường ấy, mọi kiến thức tôn giáo đều có thể trở thành một thứ chiếm giữ. Có sự khiêm nhường ấy, ngay một câu rất đơn sơ cũng có thể thành chìa khóa trong tay người khác.
Mỗi người cũng cần xét mình không chỉ như kẻ bị chặn, mà như kẻ có thể đang chặn. Trong gia đình, một người chồng, một người vợ, một người cha, một người mẹ có thể làm cho nhà mình trở thành nơi Thiên Chúa được nhắc đến bằng môi mà không được gặp bằng lòng, nếu đạo chỉ hiện diện như một chuỗi trách móc. Trong cộng đoàn, một người có chức vụ có thể làm cho anh chị em không dám mở miệng, không dám hỏi, không dám thú nhận yếu đuối, vì sợ bị xếp vào hàng những kẻ chưa đủ. Trong chính lòng mình, người ta có thể chặn chính mình bằng thói quen biện hộ, bằng sự bận rộn được coi là đạo đức, bằng việc đọc nhiều mà không ở lại, bằng việc làm nhiều việc của Chúa mà không gặp Chúa. Tất cả những then cài ấy đều có thể tháo, nhưng chỉ tháo được khi người ta chịu nhận rằng mình đang cầm một chìa khóa mà không dùng, hoặc đang giấu nó vì sợ căn phòng phía sau cửa sẽ đòi mình thay đổi.
Đời sống cầu nguyện mỗi ngày là nơi chiếc chìa khóa được trao lại. Không cần giờ ấy phải dài theo thước đo của người khác. Cần giờ ấy phải thật. Thật là khi người ta đến với trống rỗng chứ không với bài diễn văn đã soạn sẵn. Thật là khi người ta để một đoạn Lời ở lại trong lòng đủ lâu để nó hỏi mình, thay vì mình hỏi nó cho xong để đi làm việc khác. Thật là khi người ta dám nói với Chúa những điều không dám nói với ai, và dám nghe những điều mình vẫn né. Trong sự thật ấy, tri thức bắt đầu đổi chất. Người ta không còn chỉ biết rằng Thiên Chúa là tình yêu. Người ta bắt đầu để tình yêu ấy chạm vào một quan hệ cụ thể, một thói quen cụ thể, một nỗi sợ cụ thể. Cánh cửa mở không phải một lần cho xong. Cánh cửa mở mỗi ngày, và mỗi ngày người ta lại có thể đánh rơi chìa khóa nếu tưởng rằng mình đã vào rồi nên không cần lắng nghe nữa.
Các mầu nhiệm của đời sống Thiên Chúa không phải những bí mật bị giấu để trừng phạt kẻ dốt. Các mầu nhiệm ấy là chiều sâu của một tình yêu quá lớn để bị nắm trọn bằng khái niệm. Chiếc chìa khóa không làm người ta hiểu hết. Chiếc chìa khóa cho người ta được vào và ở lại. Ở lại là cách duy nhất để hiểu. Kẻ đứng ngoài có thể mô tả căn phòng. Kẻ ở trong mới biết hơi ấm của căn phòng, mới biết ánh sáng từ đâu tới, mới biết vì sao mình không còn muốn ra. Các thánh để lại bút tích và chứng từ chính là vì các ngài đã ở lại. Những trang ấy không thay thế việc mỗi người phải tự đưa chìa khóa vào ổ. Những trang ấy chỉ xác nhận rằng ổ khóa ấy có thật, cửa ấy có mở, và phía sau cửa không phải sự trống rỗng mà là một sự hiện diện.
Lời quở trách dành cho những người thông luật vì thế cũng là một lời mời dành cho mọi kẻ đang cầm Lời trong tay. Đừng biến những gì mình đã nhận thành hàng rào. Đừng đứng ở ngưỡng cửa mà tưởng đó là đích. Đừng chặn người khác bằng sự thông thạo của mình. Hãy lấy đức tin làm chìa khóa, lấy việc lắng nghe làm cách xoay chìa, lấy cầu nguyện mỗi ngày làm nơi mình trở lại cửa. Hãy để Thiên Chúa nói trước khi mình nói về Thiên Chúa. Hãy vào, và khi đã vào, hãy giữ cửa mở cho những người đang đứng ngoài, nhất là những người đã từng bị làm cho sợ bước. Tri thức thật không làm người ta kiêu. Tri thức thật làm người ta quỳ, và từ chỗ quỳ ấy, người ta mới đủ nhỏ để đưa tay cho người khác cùng bước qua ngưỡng cửa.
Lm. Anmai, CSsR
 

KHỐN CHO NHỮNG KẺ XÂY MỒ CHO CÁC NGÔN SỨ MÀ CHA ÔNG MÌNH ĐÃ GIẾT.
Khốn cho những kẻ xây mồ cho các ngôn sứ mà cha ông mình đã giết. Câu ấy không phải là một lời nguyền rủa bốc đồng, cũng không phải là một tiếng thở dài của người thất vọng trước đám đông cứng lòng, mà là một lưỡi dao sáng của sự thật được đặt thẳng vào giữa lịch sử đức tin. Đức Giêsu đang ngồi giữa những người tự nhận mình là người giữ luật, người giải nghĩa thánh ý, người xây lại ký ức của các ngôn sứ, và Người nói cho họ nghe một điều mà tai họ không muốn nghe: các ngươi chứng kiến việc cha ông đã làm và các ngươi tán thành việc ấy. Họ giết, các ngươi xây. Một bên là máu, một bên là đá. Một bên là tiếng nói bị bóp nghẹt, một bên là bia mộ được trạm trổ cẩn thận. Và chính sự cẩn thận ấy làm lộ ra sự đồng lõa. Người ta có thể vừa khóc thương một ngôn sứ đã chết vừa khước từ một ngôn sứ đang sống. Người ta có thể vừa thắp hương trước mộ vừa bịt tai trước Lời đang vang lên ngay trước mặt. Người ta có thể vừa kể lại lịch sử trung tín vừa đang viết tiếp lịch sử phản bội bằng chính bàn tay của mình.
Từ máu Aben đến máu Dacaria, từ người công chính đầu tiên bị anh em mình giết bên cạnh lễ vật cho đến người bị sát hại giữa bàn thờ và cung thánh, cả một dòng máu dài chạy xuyên qua lịch sử của dân được chọn. Dòng máu ấy không phải là một danh sách để người đời sau thuộc lòng cho có vẻ sùng đạo. Dòng máu ấy là một bản cáo trạng. Mỗi lần Thiên Chúa sai người của Người đến, thì có kẻ đón nhận và có kẻ loại trừ. Mỗi lần chân lý chạm vào lợi ích, vào thói quen, vào ngôi vị, vào cách đọc luật đã được đóng khung, thì có bàn tay đưa ra để dập tắt. Đức Khôn Ngoan đã nói trước: Ta sẽ sai đến với chúng các ngôn sứ và các tông đồ, trong số ấy có kẻ chúng sẽ giết, có kẻ chúng sẽ bách hại. Không phải Thiên Chúa muốn máu. Thiên Chúa muốn Lời được nghe. Nhưng khi Lời bị từ chối đến cùng, thì máu trở thành nhân chứng cuối cùng. Và thế hệ nào cũng tưởng rằng mình trong sạch hơn thế hệ trước, vì mình không cầm dao, mình chỉ xây mồ. Thế hệ nào cũng tưởng rằng mình đã học được bài học của lịch sử, trong khi mình đang lặp lại lịch sử bằng một hình thức tinh vi hơn. Xây mộ là một cách rất đẹp để chôn luôn sứ điệp. Người ta giữ xác ngôn sứ, giữ tên ngôn sứ, giữ ngày giỗ ngôn sứ, nhưng không giữ được sự vâng phục mà ngôn sứ đã đòi hỏi khi còn sống.
Đức Giêsu không dừng lại ở những ngôi mộ. Người đi thẳng vào chỗ sâu hơn, vào chính những người cầm chìa khóa. Khốn cho các ngươi, hỡi những người thông luật, các ngươi đã cất lấy chìa khóa của sự hiểu biết. Chính các ngươi đã không vào, mà những kẻ muốn vào các ngươi lại ngăn cản. Đây là lời nặng nhất trong cả đoạn Tin Mừng ấy, nặng hơn cả lời nhắc đến máu, vì máu là chuyện của quá khứ bị phơi bày, còn chìa khóa là chuyện của hiện tại đang bị khóa lại. Người thông luật đáng lẽ là người mở cửa. Họ học Torah không phải để biến Lời thành tài sản riêng, mà để dẫn dân vào gặp Thiên Chúa. Họ ngồi trên tòa Môsê không phải để người ta phải cúi đầu trước kiến thức của họ, mà để người ta được chỉ đường về với Đấng đã phán trên Sinai và vẫn đang phán giữa lòng lịch sử. Thế nhưng kiến thức, khi không còn được quy phục trước mầu nhiệm, sẽ trở thành ổ khóa. Người ta biết nhiều câu, nhớ nhiều chú giải, phân biệt được điều được phép và điều cấm, mà không còn nhận ra Thiên Chúa khi Người đi ngang qua trong một khuôn mặt không giống như mình đã hình dung.
Chìa khóa của sự hiểu biết không phải là một bộ sách. Chìa khóa ấy là chính Đức Giêsu. Ai muốn biết Thiên Chúa là ai thì không có con đường nào khác ngoài Con Một, Đấng ở trong lòng Chúa Cha và đã mặc khải Cha. Mọi kiến thức về luật, về đền thờ, về lễ nghi, về lịch sử cứu độ, chỉ thực sự là kiến thức khi nó dẫn tới Người và dừng lại trước Người trong sự thờ lạy. Ngày nào kiến thức ấy quay lưng lại với Người, ngày ấy nó không còn là ánh sáng nữa, nó trở thành một bức tường. Những người thông luật trong nhà ấy đã nghiên cứu đủ để phải nhận ra dấu chỉ, thế mà họ không vào. Và vì không vào, họ đứng ngay trước cửa, thành một vật cản cho những ai đang muốn bước qua. Đây là tội kép. Tội thứ nhất là khước từ cho chính mình. Tội thứ hai là lấy sự khước từ của mình làm hàng rào cho người khác. Một người không tin có thể để người khác đi tìm. Một người vừa không tin vừa nắm quyền giải nghĩa thì có thể làm cho cả một đám đông không dám tìm nữa.
Sự ngăn cản ấy không phải lúc nào cũng là một lệnh cấm rõ ràng. Nó có thể là một nụ cười khinhmiệt khi có kẻ đơn sơ nói rằng mình đã gặp Chúa. Nó có thể là một câu hỏi bẫy được đặt ra không phải để hiểu mà để bắt bẻ. Nó có thể là một bầu khí trong đó chỉ những ai nói đúng công thức mới được coi là đạo đức, còn những ai run rẩy tiến lại gần Đức Giêsu bằng lòng sám hối thì bị liệt vào hạng người không biết luật. Tin Mừng kể rằng khi Đức Giêsu rời khỏi nhà ấy, các kinh sư và các người Pharisêu bắt đầu công kích Người dữ dội, gạn hỏi Người về nhiều chuyện, gài bẫy để bắt quả tang Người lỡ lời. Cảnh ấy đáng sợ không phải vì họ đông, mà vì họ biến cuộc đối thoại với Sự Thật thành một cuộc săn. Họ không hỏi để được dạy. Họ hỏi để có cớ. Và một khi câu hỏi đã được vũ khí hóa, thì chìa khóa của sự hiểu biết không còn nằm trong tay họ nữa. Họ đã đánh mất nó từ lúc họ quyết định rằng mình không cần được dạy.
Mỗi thời đại đều có cách xây mộ riêng và cách cất chìa khóa riêng. Có những cộng đoàn rất giỏi tổ chức lễ kính các thánh, rất chăm chép lại các bài giảng của những người đã khuất, rất thuộc các câu nói hay của các đấng bậc một thời, mà khi một tiếng nói sống động mời gọi hoán cải ngay trong lòng cộng đoàn mình thì lại tìm cách làm cho tiếng nói ấy im đi. Có những người thuộc lòng giáo lý đến mức có thể sửa lỗi người khác từng dấu chấm, từng giới từ, mà chính mình thì không bước vào tương quan cầu nguyện, không để Lời chạm vào một quyết định đang treo, không dám để Tin Mừng lay động một thói quen đã nuôi mình lâu năm. Kiến thức tôn giáo, nếu không phục vụ tình bạn với Thiên Chúa, sẽ trở thành một thứ áo giáp. Nó che thân. Nó cũng ngăn ân sủng. Người mang áo giáp ấy tưởng mình an toàn vì mình không sai câu nào, trong khi cửa đã đóng từ bên trong.
Điều đáng sợ hơn nữa là ảnh hưởng. Đức tin không bao giờ chỉ là chuyện riêng của một linh hồn với Thiên Chúa theo kiểu cắt đứt khỏi những linh hồn khác. Một người đang cố bước vào sẽ làm cho người bên cạnh dễ bước vào hơn, dù người ấy không giảng một bài nào. Một người đang lùi ra khỏi cửa sẽ làm cho người bên cạnh ngần ngại, dù người ấy không nói một lời cấm đoán nào. Cha mẹ không cầu nguyện thì con cái học được rằng đạo là một nghi thức của ngày lễ. Người giảng mà chính mình không để mình được dạy thì cộng đoàn học được rằng Lời chỉ là bài để nghe chứ không phải là lưỡi để cắt vào đời. Người trẻ thấy những người lớn tuổi nói về Chúa mà sống như không có Chúa thì chìa khóa trong tay họ bị đánh rơi trước khi họ kịp dùng. Ngược lại, một cụ già đơn sơ đọc Tin Mừng mỗi tối, một nữ tu âm thầm tha thứ, một linh mục dám nhận mình vẫn đang học nơi Thầy, một giáo dân dám sửa một thói quen bất công trong việc làm ăn vì đã nghe một câu Phúc Âm, những dấu chỉ ấy mở cửa cho nhiều người hơn mọi bài diễn văn dài. Trách nhiệm đầu tiên không phải là kéo người khác vào. Trách nhiệm đầu tiên là chính mình vào. Khi mình đã vào, Chúa sẽ tìm được cách đi qua đời mình để chạm đến đời người khác. Còn nếu mình không vào, thì mọi cố gắng dẫn dắt chỉ là việc đứng trước cửa và bàn về căn phòng mình chưa từng bước chân vào.
Sự thông thái mà Tin Mừng cảnh báo không phải là sự thông thái của trí tuệ được Thiên Chúa ban. Học biết không phải là tội. Nghiên cứu Thánh Kinh không phải là tội. Nắm vững truyền thống không phải là tội. Tội bắt đầu khi người ta coi sự học biết của mình là điểm đến, khi người ta không còn là một kẻ đang trên đường, khi người ta tưởng rằng mình đã nắm được Thiên Chúa trong những công thức của mình. Đức Giêsu đã có lần ngợi khen Chúa Cha vì đã giấu những điều ấy khỏi kẻ khôn ngoan thông thái và mặc khải cho những người bé mọn. Người bé mọn ở đây không phải là người dốt. Người bé mọn là người còn biết mình cần được dạy. Các môn đệ đã có một lúc đứng trước Thầy như những trẻ nhỏ ấy khi họ nói: xin Thầy dạy chúng con cầu nguyện. Câu ấy ngắn, mà nó mở được cửa. Nó không xuất phát từ một người đã nắm bí quyết. Nó xuất phát từ một người biết mình chưa biết cách ở với Cha. Thái độ ấy làm Chúa vui lòng, vì nó trả chìa khóa về đúng chỗ: chìa khóa không nằm trong túi của học trò, chìa khóa nằm trong tay của Thầy.
Xây mộ các ngôn sứ mà không sống như các ngôn sứ là một cách rất khéo để vô hiệu hóa các ngài. Người ta kể chuyện các ngài đã can đảm, rồi chính mình chọn sự an toàn. Người ta ca ngợi các ngài đã nghèo, rồi chính mình thu góp không đáy. Người ta đọc lại những bài các ngài đã tố cáo bất công, rồi chính mình im lặng trước bất công đang xảy ra trong xứ đạo, trong cộng đoàn, trong gia đình, trong cách mình dùng quyền. Ngôn sứ không cần mộ đẹp. Ngôn sứ cần những người kế tục sự vâng phục của các ngài. Và sự vâng phục ấy hôm nay có một khuôn mặt rất cụ thể: lắng nghe Đức Kitô trong Tin Mừng không như lắng nghe một tư liệu, mà như lắng nghe một Đấng đang nói. Khi Tin Mừng đòi bỏ một mối hận, thì mối hận ấy phải được đặt xuống, chứ không được đưa vào một bài chú giải để trì hoãn. Khi Tin Mừng đòi sự thật trong lời nói, thì lời nói phải được chỉnh lại, chứ không được biện hộ bằng hoàn cảnh. Khi Tin Mừng đòi lòng thương xót với người bị loại trừ, thì cửa nhà, cửa cộng đoàn, cửa con tim phải được mở, chứ không được giữ kín dưới danh nghĩa kỷ luật.
Những người thông luật ngày ấy đã lấy mất chìa khóa bằng cách biến luật thành một mê cung. Họ thêm thắt, họ phân biệt vụn vặt, họ đặt những gánh nặng lên vai người khác mà chính họ không động ngón tay. Luật vốn là con đường thì bị biến thành bức tường. Ngày nay mê cung ấy có thể mang những tên khác. Có khi là một thứ đạo đức chỉ đo bằng hình thức bên ngoài, sao cho đủ lễ, đủ chức, đủ tiếng, còn lòng thì không được đụng tới. Có khi là một thứ hiểu biết chỉ để thắng luận, để chứng minh mình đúng, để hạ người khác, chứ không để mình được hoán cải. Có khi là một sự sợ hãi được che bằng vẻ uyên bác: sợ rằng nếu để Đức Giêsu thực sự bước vào thì nhiều thứ mình đang giữ sẽ phải sắp xếp lại, nhiều tương quan phải được nói thật, nhiều đặc ân phải được bỏ. Người sợ như thế sẽ không vào, và sẽ tìm cách thuyết phục người khác rằng vào là nguy hiểm, là nông nổi, là thiếu khôn ngoan. Lời thuyết phục ấy chính là bàn tay đặt lên chìa khóa.
Máu từ Aben đến Dacaria vẫn còn chất vấn. Không phải để chúng ta kết án một thế hệ đã qua cho xong chuyện, mà để chúng ta tự hỏi thế hệ này đang trả lời Thiên Chúa bằng cách nào. Các tông đồ đã được sai đi. Các chứng nhân đã được sai đi. Trong lòng Hội Thánh, Lời vẫn được trao. Có những lúc Lời ấy bị từ chối không phải bằng dao, mà bằng sự thờ ơ có hệ thống, bằng việc xếp Tin Mừng vào một góc của đời sống, bằng việc dùng danh Chúa để giữ ghế, giữ lợi, giữ thể diện. Thế hệ nào cũng phải trả lẽ về cách mình đã đối xử với những người mang Lời. Trả lẽ không chỉ diễn ra ở ngày cuối. Trả lẽ đã bắt đầu trong chính nhịp sống hôm nay, khi một người nghèo gõ cửa mà không được mở, khi một lương tâm ngay bị bóp nghẹt vì làm mất lòng người có quyền, khi một câu Tin Mừng bị cắt đi phần khó nghe để bài giảng được vỗ tay. Mỗi lần như thế, một giọt máu của các chứng nhân lại bị đòi lại, không theo nghĩa báo thù, mà theo nghĩa sự thật không để mình bị chôn mãi.
Đàng khác, lòng thương xót của Thiên Chúa không rút lại lời mời vì loài người đã nhiều lần đóng cửa. Đức Giêsu nói những lời khốn ấy không phải để kết liễu, mà để lay tỉnh. Người vẫn ở lại trong nhà ấy đủ lâu để nói cho họ nghe. Người vẫn để họ hỏi, dù Người biết họ đang gài bẫy. Người không abandon những kẻ đang cầm chìa khóa sai cách. Người vạch trần để họ còn cơ hội buông chìa khóa giả và nhận lại chìa khóa thật. Chiếc chìa khóa thật không được rèn bằng sự hơn người. Nó được trao trong sự hạ mình. Ai nhận mình đang cần được dạy thì đã đặt tay lên then cửa. Ai dám để một câu Tin Mừng sửa mình trước khi mình sửa người khác thì đã xoay được một vòng khóa. Ai từ chối xây mộ bằng môi miệng để tập sống điều các chứng nhân đã sống thì đã bước một bước qua ngưỡng.
Trong đời sống hằng ngày, cửa ấy ở rất gần. Nó ở trong giờ Kinh Sáng không bị nuốt vội. Nó ở trong một quyết định làm ăn khi sự thật và lợi nhuận không đi cùng nhau. Nó ở trong cách một người có chức nghe người dưới quyền nói một sự thật khó. Nó ở trong một gia đình khi vợ chồng không dùng kiến thức về đạo để thắng nhau mà dùng Lời để cùng quỳ xuống. Nó ở nơi một lớp giáo lý khi người dạy không biến trẻ em thành những cái máy thuộc lòng, mà dẫn các em vào một tương quan sống với một Người có tên, có mặt, có tiếng nói. Nó ở nơi nhà tạm, khi một linh mục, một tu sĩ, một giáo dân không đến để hoàn tất một nghĩa vụ, mà đến để mình được nhìn, được hỏi, được sai. Mỗi lần vào như thế, chìa khóa lại được trả về cho Đấng sở hữu nó. Mỗi lần đứng ngoài để canh cửa theo ý mình, chìa khóa lại bị cất đi một lần nữa.
Sự bé mọn mà Phúc Âm đề cao không loại trừ sự lớn lên trong hiểu biết. Trái lại, chỉ người bé mọn mới hiểu biết thật, vì người ấy để cho điều mình học được quy về một Đấng lớn hơn mình. Nhà thần học đích thực là nhà thần học còn biết quỳ. Người giảng đích thực là người giảng còn bị Lời mình giảng xét xử trước khi Lời ấy ra tới tai người nghe. Cha mẹ đích thực trong đức tin là cha mẹ còn đang học cầu nguyện cùng với con cái, chứ không phải cha mẹ đã tốt nghiệp đức tin. Cộng đoàn đích thực là cộng đoàn còn để các ngôn sứ của hôm nay nói, dù giọng các vị không giống giọng các ngôn sứ mà mình đã xây mộ. Nếu thiếu sự bé mọn ấy, sự hiểu biết càng nhiều thì bức tường càng dày. Nếu có sự bé mọn ấy, một câu Tin Mừng ngắn cũng đủ mở cả một đời.
Khi Đức Giêsu bước ra khỏi nhà, những người ở lại đã chọn cuộc công kích. Họ không chọn sự im lặng để suy nghĩ. Họ không chọn một câu hỏi thật. Họ chọn bẫy. Đó là bước cuối của một quá trình đã bắt đầu từ lâu: từ chỗ không vào, đến chỗ ngăn người khác vào, đến chỗ biến Đấng đang mời gọi thành một đối tượng phải bị bắt lỗi. Hội Thánh không được phép đi hết con đường ấy. Mỗi thế hệ tín hữu được trao chìa khóa không phải để cất vào hòm, mà để mở. Mở cho mình trước. Mở cho người đang đứng ngoài muốn vào mà chưa dám. Mở bằng đời sống hơn bằng diễn văn. Mở bằng lòng thương xót hơn bằng sự thắng thế. Mở bằng việc để Đức Kitô là Thầy, chứ không để kiến thức của mình ngồi vào chỗ của Thầy.
Máu các ngôn sứ không kêu gọi báo oán. Máu ấy kêu gọi đừng tiếp tục. Đừng tiếp tục xây những ngôi mộ đẹp cho một Lời mà mình không muốn sống. Đừng tiếp tục cầm chìa khóa mà không bước vào. Đừng tiếp tục đứng ở ngưỡng cửa như một vật cản. Đức Khôn Ngoan vẫn sai. Đức Giêsu vẫn là chìa khóa. Cửa vẫn mở cho người nào chịu trở thành kẻ bé mọn, chịu được dạy, chịu để sự hiểu biết của mình phục vụ một cuộc gặp gỡ chứ không thay thế cuộc gặp gỡ. Ai vào được thì sẽ thấy rằng căn phòng ấy không phải là một kho công thức. Căn phòng ấy là một tương quan. Trong đó Cha được nhận biết nơi Con, và ai ở lại trong tương quan ấy thì chính đời mình, dù âm thầm, cũng trở thành một cánh cửa hé mở cho người khác.
Lm. Anmai, CSsR
 
CHÚA GIÊSU VÀ SỨ VỤ
Khi Đức Giêsu đứng giữa những người thông luật và những người Pha-ri-sêu mà thốt lên lời khốn ấy, Người không đang làm một cuộc tranh luận về kiến trúc mồ mả, cũng không đang kể một chuyện xa xưa để cho người nghe có dịp gật gù về tội của tổ tiên. Người đang xé lớp vỏ tôn kính mà thế hệ ấy tự khoác cho mình. Xây mồ cho ngôn sứ là một việc xem ra đẹp, xem ra đạo đức, xem ra biết ơn những người đã chết vì Lời. Đá được đẽo, bia được khắc, hương được thắp, tên được nhắc trong lễ hội. Ai nhìn từ ngoài cũng tưởng đó là lòng hiếu thảo với lịch sử thánh. Thế nhưng Đức Giêsu đọc được cái nằm dưới lớp đá ấy. Cha ông đã giết. Con cháu xây mồ. Và chính hành vi xây mồ ấy trở thành chữ ký đồng lõa, vì người ta chỉ dám tôn vinh ngôn sứ khi lưỡi gươm đã im, khi miệng đã không còn nói những điều làm tổn thương thói quen, quyền lợi và hình ảnh đạo đức của mình. Người chết thì dễ kính. Người sống mà còn nói thì khó chịu. Mồ là nơi người ta chôn cả lời đã từng quấy rối, để rồi mỗi năm một lần đến nghiêng mình trước nấm mộ và tưởng rằng mình thuộc về dòng dõi của sự thật.
Lời khốn ấy nặng vì nó không dừng ở quá khứ. Đức Giêsu nói rằng khi xây mồ, người ta vừa làm chứng vừa tán thành việc cha ông đã làm. Làm chứng, vì chính nấm mồ xác nhận rằng đã có một cái chết. Tán thành, vì người ta giữ nguyên cái logic đã dẫn tới cái chết ấy, chỉ đổi hình thức. Cha ông dùng đá ném. Con cháu dùng luật để bịt. Cha ông lấy mạng. Con cháu lấy chìa khóa. Cả hai đều nhằm một đích: đừng để Lời còn đường đi vào lòng người. Và khi Đức Khôn Ngoan của Thiên Chúa phán rằng sẽ sai đến các ngôn sứ và các tông đồ, thì đó không phải là một lời đe dọa vu vơ. Đó là cách Thiên Chúa vẫn làm từ thưở dựng nên trời đất. Người không chịu để sự thật bị chôn. Người cứ sai. Có người được nghe. Có người bị giết. Có người bị bách hại. Máu không phải là chương trình của Thiên Chúa, nhưng máu là cái giá mà lòng người cứng thường bắt các sứ giả phải trả, rồi sau đó lịch sử lại tìm cách rửa tay bằng những ngôi mồ đẹp.
Từ máu A-ben đến máu Da-ca-ri-a, Đức Giêsu kéo một sợi chỉ xuyên suốt lịch sử. A-ben không chết vì một cuộc chiến giữa các dân tộc. A-ben chết vì của lễ của mình được nhậm, vì đời sống của mình thẳng, vì sự hiện diện của người công chính làm lộ ra sự lệch lạc của người anh. Da-ca-ri-a không chết ngoài đồng. Ông chết giữa bàn thờ và Thánh Điện, nghĩa là chết ngay trong không gian được coi là thánh, chết bởi những người đang giữ việc thờ phượng. Hai cái chết ấy dựng thành hai đầu của một bản cáo trạng. Máu người công chính có thể đổ ngoài cánh đồng, cũng có thể đổ trong sân đền. Kẻ giết không luôn luôn là người ngoại. Nhiều khi kẻ giết là người đang đứng gần bàn thờ nhất, người thuộc lòng luật nhất, người có thẩm quyền giải thích thánh ý nhất. Và Đức Giêsu nói rằng thế hệ này sẽ bị đòi nợ máu ấy. Không phải vì họ đã cầm đá ném A-ben. Mà vì họ đang tiếp tục cùng một cử chỉ chối từ, cùng một thói quen bịt miệng, cùng một nghệ thuật biến Lời sống thành di tích. Trách nhiệm không nhảy cóc từ đời nọ sang đời kia như một án di truyền mù quáng. Trách nhiệm được nối bằng sự đồng thuận. Hễ còn tán thành cái logic giết ngôn sứ, thì còn đứng trong hàng những người phải trả lời.
Nhà thông luật bị khiển trách bằng một hình ảnh còn gắt hơn hình ảnh ngôi mồ. Họ đã lấy đi chìa khóa của sự hiểu biết. Chìa khóa không phải là một vật trang trí. Chìa khóa là cái mở cửa. Sự hiểu biết ở đây không phải là vốn chữ nghĩa để hơn thua trong cuộc đàm đạo. Sự hiểu biết là lối vào mối tương quan với Thiên Chúa, là khả năng đọc Luật như con đường chứ không phải như hàng rào, là cơ hội để người bé nhỏ nhận ra mình được mời gọi bước vào Nước Trời. Khi người giữ chìa khóa không vào, và còn đứng chặn những kẻ muốn vào, thì kiến thức trở thành quyền lực loại trừ. Luật vốn được ban để dẫn tới sự sống lại bị xoay thành cái then cài cửa. Người ta có thể nói rất đúng về Thiên Chúa mà vẫn để Thiên Chúa ở ngoài tầm với của dân. Người ta có thể cắt nghĩa rất khéo mà vẫn làm cho kẻ khác sợ không dám đến gần. Và đó là tội nặng hơn sự dốt nát, vì sự dốt nát còn có thể được chữa bằng ánh sáng, còn sự chiếm giữ ánh sáng để người khác phải ở trong bóng tối là một sự phản bội ơn được trao.
Cảnh kết của đoạn Tin Mừng ấy không dịu đi. Khi Đức Giêsu vừa ra khỏi chỗ đó, các kinh sư và các người Pha-ri-sêu bắt đầu giận dữ dữ dội, vặn hỏi về nhiều chuyện, nằm chờ để bắt được một câu nói nào đó có thể dùng làm cớ. Cơn giận không chờ bằng chứng. Cơn giận đã có sẵn kết luận, chỉ cần một chữ để hợp thức hóa kết luận ấy. Nằm chờ là tư thế của người không còn muốn nghe cho ra lẽ, mà muốn thu thập vật liệu để kết tội. Ở đó, cuộc đối thoại đã chết từ trước khi câu hỏi được đặt ra. Môi miệng còn mở, nhưng tai đã đóng. Và chính tư thế ấy cho thấy vì sao chìa khóa bị lấy đi. Không phải chỉ vì một sai lầm lý thuyết. Mà vì lòng đã quyết không để mình bị Lời sửa. Khi một người đã quyết không vào, thì mọi lời giải thích của họ dễ trở thành bức tường cho người khác. Khi một cộng đoàn đã quen với việc xây mồ hơn là việc nghe người sống, thì mọi nghi thức tôn kính quá khứ đều có nguy cơ thành cái bình phong cho sự cứng cỏi của hiện tại.
Đọc lời khốn này mà chỉ nhằm vào những khuôn mặt của thế kỷ thứ nhất là chưa nghe hết. Mỗi thời đều có cách xây mồ rất riêng. Có thời xây bằng đá cẩm thạch. Có thời xây bằng bài điếu văn. Có thời xây bằng việc trích lại những câu hay của người đã khuất, trong khi chính câu ấy, nếu được nói hôm nay bởi một miệng còn sống, sẽ bị coi là thiếu khôn ngoan, thiếu vâng phục, thiếu tế nhị. Người ta thích thánh nhân đã được phong. Người ta ngại ngôn sứ chưa được kiểm duyệt. Người ta thuộc lòng những trang sử về các chứng nhân, rồi run khi một anh chị em trong cộng đoàn nói một sự thật làm xáo trật tự đang có lợi cho mình. Xây mồ, theo nghĩa ấy, là biến ký ức thành nơi an toàn. Ký ức không còn cắn. Ký ức chỉ còn để trưng. Và một khi ký ức chỉ để trưng, thì máu của A-ben có thể được kể lại rất cảm động mà không một ai phải xét lại cách mình đang đối xử với sự thật đang đứng trước mặt.
Chìa khóa của sự hiểu biết cũng bị lấy đi bằng những cách rất mực đạo đức. Đôi khi người ta lấy đi bằng cách làm cho Lời Chúa trở thành độc quyền của giới chuyên môn, đến mức giáo dân tưởng rằng mình không có quyền đọc, không có quyền hỏi, không có quyền để Lời chạm vào việc làm ăn, việc cưới hỏi, việc dùng của cải, việc nói năng trong gia đình. Đôi khi người ta lấy đi bằng cách giải thích mọi đoạn khó theo hướng không đụng tới ai, để bài giảng trơn tru, buổi họp êm ái, và không một quyền lợi nào phải nhúc nhích. Đôi khi người ta lấy đi bằng nỗi sợ. Sợ sai. Sợ bị coi là lạ. Sợ mất chỗ đứng. Nỗi sợ ấy không cần tuyên bố thành luật. Nó chỉ cần nằm trong ánh mắt, trong cách người ta im lặng khi một câu hỏi thật được đặt ra, trong cách một sáng kiến tốt bị hoãn mãi cho đến khi tắt. Người giữ chìa khóa không luôn luôn là kẻ ác ý. Nhiều khi là kẻ mệt, kẻ quen, kẻ tưởng rằng giữ cho mọi sự yên là đang giữ đức tin. Nhưng cửa không mở vì sự yên. Cửa mở vì có người dám đưa chìa vào ổ và xoay.
Đức Giêsu không lên án việc nhớ các ngôn sứ. Người lên án việc nhớ để khỏi phải nghe. Giữa hai chuyện ấy có một lằn ranh mỏng mà chỉ lòng ngay thẳng mới thấy. Nhớ các chứng nhân là để can đảm như các ngài trước sự thật của thời mình, không phải để mượn tên các ngài mà trấn an lương tâm. Máu đã đổ từ tạo thiên lập địa không phải một hồ sơ để kết án tổ tiên cho sướng miệng. Đó là một tấm gương soi. Hễ nơi nào sự thật bị đẩy ra khỏi bàn thờ, nơi nào người công chính bị cô lập vì làm lộ sự lệch, nơi nào Lời bị biến thành công cụ giữ ghế, thì sợi chỉ từ A-ben tới Da-ca-ri-a vẫn đang được kéo dài. Thế hệ nào cũng có thể trở thành thế hệ phải trả lời, không cần chờ một án từ trời đánh xuống, vì chính việc ngăn cửa đã là một hình thức làm đổ máu cách khác: làm cạn sự sống thiêng liêng của những người lẽ ra được vào.
Có một nỗi đau nằm trong lời Đức Khôn Ngoan sai các ngôn sứ và các tông đồ đến. Thiên Chúa không bỏ cuộc trước lịch sử chối từ. Người biết trước sẽ có kẻ bị giết, có kẻ bị săn, mà Người vẫn sai. Lòng trung tín ấy không phải sự liều lĩnh. Đó là bản tính của tình yêu không chấp nhận để nhân loại ở mãi trong bóng của sự hiểu lầm về Người. Ngôn sứ không được sai để thắng một cuộc cãi vã. Ngôn sứ được sai để đưa dân trở lại với giao ước, với người nghèo, với lẽ công bình, với sự thờ phượng bằng cả đời sống chứ không chỉ bằng nghi thức. Tông đồ không được sai để lập một hàng rào mới. Tông đồ được sai để mở. Vì thế, bất cứ ai nhận một phần nào của sứ vụ ấy mà lại dùng phần ấy để đóng, thì đang đi ngược chiều của Đấng đã sai mình. Và bất cứ ai không có chức vụ mà vẫn lấy thói quen, lấy tiếng nói, lấy sự im lặng đồng lõa để chặn một người khác đang muốn đến với Chúa, thì cũng đang cầm một mảnh của chiếc chìa khóa ấy trong tay.
Cơn giận dữ sau khi Đức Giêsu rời khỏi chỗ đó cho thấy Lời đã chạm đúng chỗ đau. Người ta không giận một lời khen. Người ta giận một lời làm lộ. Vặn hỏi nhiều chuyện là cách làm loãng sự thật vừa được nói. Khi không thể bác bỏ điều cốt lõi, người ta nhân số lượng câu hỏi để đối phương mệt, để đám đông rối, để rồi có thể rút ra một chữ vụng về mà bảo rằng tất cả đều đáng ngờ. Nằm chờ là kiên nhẫn của sự ác khi nó đã mặc áo của sự cẩn trọng. Trong đời sống cộng đoàn, hình thức ấy không luôn luôn ồn ào. Có khi nó là việc lưu một nhận xét vào sổ để dùng vào lúc thuận tiện. Có khi nó là việc chờ một lỗi nhỏ của người đã nói điều khó nghe, rồi đem lỗi nhỏ ấy ra để xóa toàn bộ điều khó nghe. Có khi nó là việc đổi chủ đề mỗi lần câu chuyện đụng tới cách dùng quyền, cách chia của, cách đối xử với kẻ yếu. Đức Giêsu đã đi qua cái bẫy ấy không phải bằng sự khôn lanh của người tranh biện, mà bằng sự trong của người không có gì phải che. Kẻ nằm chờ chỉ bắt được những người đang tính toán. Kẻ nói từ sự thật thì có thể bị bắt, nhưng không bị mua.
Suy niệm lời này mà dừng ở việc lên án một nhóm người xưa là chưa bước vào lectio. Lectio đòi người đọc để chính mình bị hỏi. Tôi có đang xây mồ cho một lời nào đó không. Có một câu Tin Mừng tôi thuộc, tôi treo, tôi trích, nhưng tôi không để nó sửa cách tôi nói với người nhà, cách tôi giữ tiền, cách tôi xét đoán anh em. Tôi có đang tán thành, bằng sự im lặng thoải mái, một cơ chế đang bóp nghẹt tiếng nói ngay thẳng. Tôi có cầm một chìa khóa nào đó, một chút hiểu biết, một chút kinh nghiệm, một chút thẩm quyền, một chút uy tín, mà dùng để làm người khác thấy mình không đủ tư cách đến với Chúa. Tôi có nằm chờ lỗi của người khác để khỏi phải nhìn lỗi của mình. Những câu hỏi ấy không dành cho diễn đàn. Chúng dành cho nơi nội tâm, nơi không có khán giả, nơi chỉ có Đấng biết cả những ngôi mồ người ta xây trong tư tưởng.
Từ máu A-ben, Kinh Thánh đã cho thấy tội đầu tiên giữa loài người với nhau là tội không chịu được sự hiện diện của người công chính. Không phải A-ben tấn công. A-ben chỉ sống thẳng và của lễ được nhận. Cain không giết một kẻ thù. Cain giết một tấm gương. Mọi lần cộng đoàn loại một người chỉ vì người ấy làm lộ sự lệch của tập thể, thì Cain vẫn đứng trong sân. Và từ máu Da-ca-ri-a, người ta thấy tội ấy có thể mặc áo phụng vụ. Giữa bàn thờ và Thánh Điện không phải là nơi vô nhiễm tự động. Nơi thánh trở thành nơi thánh vì Thiên Chúa ngự và vì lòng người quy phục, chứ không vì bức tường. Một lời sự thật bị bóp chết cạnh bàn thờ là lời tố cáo nặng hơn một lời sự thật bị bóp chết ngoài chợ, vì ở đó danh Thiên Chúa bị kéo vào cuộc thanh trừng. Đức Giêsu nhắc cả hai đầu ấy để không ai còn chỗ trốn vào sự phân biệt giả giữa đời và đạo. Máu đổ vì sự thật là máu đổ, dù tay cầm đá là tay nông dân hay tay tư tế.
Nhà thông luật của thời ấy không thiếu văn bản. Họ thiếu cửa. Sự hiểu biết bị tách khỏi việc bước vào thì trở thành gánh nặng chất lên vai người khác. Đức Giêsu đã từng nói về những bó nặng không muốn nhích một ngón tay để nhắc. Ở đây Người nói về chìa khóa bị cất. Hai hình ảnh gặp nhau. Một đàng chất gánh. Một đàng khóa cửa. Cả hai đều nhân danh sự trung thành với Luật. Cả hai đều để kẻ yếu ở ngoài sự sống. Tin Mừng không chống lại Luật. Tin Mừng chống lại việc dùng Luật như tài sản riêng. Chìa khóa được trao là để trao tiếp. Ai đã hiểu một chút về lòng thương xót thì phải làm cho người khác dám tin vào lòng thương xót ấy, chứ không làm cho người khác tưởng rằng lòng thương xót là đặc ân của giới thông thạo. Ai đã thấy cửa Nước Trời hé mở thì không được đứng ngay ngưỡng cửa để thu vé. Ngăn cản người muốn vào là tội có hình dạng của sự nhiệt thành. Nó nói rằng mình bảo vệ chân lý. Kỳ thực nhiều khi nó bảo vệ vị thế của người đang đứng giữa.
Cơn giận của các kinh sư và người Pha-ri-sêu còn cho thấy một quy luật của lòng cứng. Khi bị nói trúng, nó không lùi vào thinh lặng để xét mình. Nó tăng nhịp câu hỏi. Nó tìm đồng minh. Nó đổi cuộc gặp gỡ thành cuộc thẩm vấn. Đức Giêsu không tránh mặt họ ở những đoạn trước. Người đã ngồi bàn, đã trả lời, đã kể dụ ngôn, đã gọi họ vào sự thật. Đến lúc này, sự từ chối đã thành hình. Và khi sự từ chối đã thành hình, thì mọi câu nói thêm của Người sẽ bị nghe như vật liệu kết tội chứ không như lời mời. Đó là bi kịch của tự do. Thiên Chúa nói. Người nói có thể đóng tai. Tai đóng lâu thì miệng vẫn còn thể đặt câu hỏi, nhưng câu hỏi ấy không còn là tìm kiếm. Trong đời sống đức tin, có những giai đoạn người ta vẫn đọc kinh, vẫn dự lễ, vẫn tranh luận về đạo, mà bên trong đã nằm chờ để bắt lỗi Thiên Chúa, bắt lỗi Giáo Hội, bắt lỗi anh em, hầu giữ nguyên đời sống đang có. Lectio divina muốn phá tư thế nằm chờ ấy. Đọc không phải để có thêm đạn. Đọc là để bị thương bởi Lời, rồi để vết thương ấy thành cửa.
Nếu xây mồ là cách tôn vinh an toàn, thì tương ứng của nó trong đời sống thiêng liêng là việc biến các thánh thành tượng không còn đòi hỏi. Người ta kể chuyện các ngài ăn chay, nhưng mình không nhịn một bữa nói hành. Người ta kể các ngài bỏ của, nhưng mình không xét lại một khoản giữ lại vì sợ. Người ta kể các ngài tha kẻ thù, nhưng mình lưu một vết thương nhỏ để có cớ không chào. Ngôi mồ đẹp nhất có khi là bài tán dương không dẫn tới một bước đổi đời. Đức Giêsu muốn kéo sự tôn kính ấy xuống đất, vào ngày hôm nay, vào cách người ta đối xử với kẻ đang nói điều không dễ nghe trong nhà, trong xứ, trong cộng đoàn. Ngôn sứ của thời này không luôn luôn là người có danh. Nhiều khi là một người trẻ hỏi vì sao việc bác ái của giáo xứ lại chỉ dừng ở hình chụp. Nhiều khi là một người già nhắc lại điều giáo huấn đã nói từ lâu mà không ai muốn áp. Nhiều khi là lương tâm chính mình, lúc đêm, khi các thứ tiếng biện hộ đã im. Giết ngôn sứ thời nay có thể không cần đá. Chỉ cần cười, cần gán cho một nhãn xấu, cần để cho người ấy mệt đến mức không còn nói.
Sợi chỉ máu từ A-ben tới Da-ca-ri-a còn dạy rằng Thiên Chúa không quên. Người không quên theo kiểu loài người lưu hồ sơ để trả thù. Người không quên theo kiểu sự thật đã xảy ra vẫn còn đó, và mỗi thế hệ được mời hoặc nối tiếp sự chữa lành, hoặc nối tiếp sự che đậy. Đức Giêsu nói thế hệ này sẽ bị đòi nợ máu ấy, không phải để nuôi óc báo oán, mà để đánh thức trách nhiệm hiện tại. Không ai chọn được mình sinh vào đời nào. Mọi người chọn được mình sẽ tán thành điều gì. Tán thành việc xây mồ mà không tán thành việc nghe Lời, là một chọn lựa. Tán thành việc giữ chìa khóa trong tay mình, là một chọn lựa. Tán thành việc nằm chờ lỗi của kẻ nói thật, là một chọn lựa. Và những chọn lựa ấy có sức làm một thế hệ trở thành kẻ kế thừa của Cain và của những người đã ném đá trong sân đền, dù tay họ không vướng một vết máu nào có thể nhìn thấy.
Lời khốn dành cho nhà thông luật còn mở ra một hướng xét mình cho bất cứ ai đã được học, được cắt nghĩa, được nghe nhiều. Ơn hiểu biết là ơn phục vụ. Khi hiểu biết bắt đầu tạo khoảng cách, khi người hiểu dùng sự hiểu của mình để người khác thấy mình nhỏ bé không đáng vào, thì chìa khóa đã bị lấy khỏi cửa và bỏ vào túi. Trong gia đình, người lớn có thể lấy chìa khóa ấy khi biến đạo thành một bộ quy tắc chỉ để la mắng, khiến con cái lớn lên tưởng rằng Thiên Chúa là người gác cổng khó tính. Trong lớp giáo lý, người dạy có thể lấy chìa khóa ấy khi chỉ chú ý tìm lỗi sai của học trò mà không bao giờ cho thấy niềm vui của người đã được vào. Trong đời sống tri thức, người đọc nhiều có thể lấy chìa khóa ấy khi mọi câu hỏi của người khác đều bị đáp bằng một cái nhếch môi. Cửa Nước Trời không hẹp theo kiểu người giữ cửa tưởng. Cửa hẹp vì con đường đòi hoán cải. Nhưng người giữ cửa không có quyền làm cho cửa ấy hẹp thêm bằng sự kiêu ngạo của mình.
Sau lời khốn là một sự im lặng đáng sợ của những người đáng lẽ phải đáp lại bằng sự trở về. Bản văn chỉ ghi cơn giận, cuộc vặn hỏi, việc nằm chờ. Không ghi một lời xin lỗi. Không ghi một câu hỏi thật. Đó là kết cục có thể xảy ra cho mọi lời sự thật. Lời sự thật không có bảo đảm sẽ được đón nhận. Đức Giêsu biết điều đó khi nói. Người vẫn nói. Vì sứ vụ của Người không phải là được lòng thế hệ ấy. Sứ vụ của Người là làm chứng cho Cha, mở cửa cho kẻ muốn vào, và nhận lấy hậu quả của một thế giới đang quen xây mồ hơn là nghe. Ai bước theo Người sẽ gặp lại cái tư thế nằm chờ ấy, dưới hình thức này hay hình thức khác. Điều giữ cho người môn đệ không trở thành kẻ xây mồ chính là việc mình còn để Lời sửa mình trước khi mình cầm Lời đi nói với người khác. Môn đệ không được miễn lời khốn. Môn đệ là người đầu tiên phải đứng dưới lời khốn ấy và xét xem tay mình đang cầm đá, đang cầm chìa khóa, hay đang mở cửa.
Có một mối liên hệ sâu giữa ngôi mồ và chiếc chìa khóa. Ngôi mồ khóa người chết lại trong quá khứ được tôn vinh. Chiếc chìa khóa bị cất thì khóa người sống lại trong sự không được vào. Cả hai đều là cử chỉ của người muốn kiểm soát sự hiện diện của Thiên Chúa. Người chết thì cho ở trong đền kỷ niệm. Người sống thì cho đứng ngoài cửa sự hiểu biết. Thiên Chúa của Đức Giêsu không chịu cả hai nơi ấy. Người không phải là di tích. Người cũng không phải là bí mật của một giới. Người là Đấng đang nói, đang sai, đang tìm cửa để mở, và sẵn sàng để máu mình đổ nhằm chấm dứt cái logic đòi nợ máu bằng cách gánh lấy nợ ấy. Đọc đoạn này mà không nghe thấy trước thập giá là chưa đọc hết. Lời khốn không phải là lời nguyền của một người thất vọng. Đó là lời cuối của một tình yêu đã hết cách nói nhẹ. Sau lời ấy, con đường lên Giê-ru-sa-lem vẫn tiếp tục, và chính Đấng bị nằm chờ sẽ trở thành ngôn sứ bị giết giữa lòng thành, để mọi ngôi mồ xây cho các ngôn sứ cũ phải im tiếng trước một ngôi mộ sẽ không giữ được Người.
Vì thế, suy niệm không kết bằng nỗi sợ bị kết án. Suy niệm kết bằng một sự trở về rất cụ thể. Trở về là thôi xây mồ cho những lời mình không muốn sống. Trở về là đặt lại lên bàn những câu Tin Mừng đã bị biến thành khẩu hiệu. Trở về là xoay chìa khóa ra phía cửa, dù cánh cửa ấy mở vào chính căn phòng mình vẫn khóa. Trở về là bỏ tư thế nằm chờ, không rình lỗi của anh em để khỏi phải nghe điều anh em nói đúng. Trở về là nhìn từ A-ben đến Da-ca-ri-a không như một danh sách để kết tội người xưa, mà như một lời nhắc rằng sự thật luôn có giá, và người môn đệ được mời trả giá ấy bằng đời sống chứ không bằng bia đá. Trong ngày thường của mùa Thường niên, khi không có lễ lớn, Lời này vẫn đủ sức làm một ngày đổi hướng. Không cần chờ một biến cố. Chỉ cần, trong một cuộc nói chuyện, không chặn người khác. Chỉ cần, trước một sự thật khó, không trốn vào việc khen các thánh đã chết. Chỉ cần, với chút hiểu biết mình có, mở chứ không khóa.
Đức Giêsu rời khỏi đó trong cơn giận của những người vừa nghe. Người không rút lại lời. Người cũng không ở lại để thắng cuộc vặn hỏi. Người đi, mang theo sứ vụ vẫn còn phải nói, vẫn còn phải mở, vẫn còn phải chịu nằm chờ của những kẻ đã quyết không vào. Ai muốn thuộc về Người thì đừng đứng về phía ngôi mồ, đừng bỏ chìa khóa vào túi, đừng nằm ở cửa để rình. Hãy để Lời ấy ở lại trong nhà, lâu hơn một buổi đọc, sâu hơn một cảm xúc, cụ thể hơn một lời bàn. Vì chỉ khi Lời ở lại, ngôi mồ mới hết là nơi trốn, và cửa mới thực sự là cửa.
Lm. Anmai, CSsR
 
ĐỨC KHÔN NGOAN CỦA THIÊN CHÚA KHÔNG RÚT LUI VÌ BỊ TỪ CHỐI
Khốn cho những kẻ xây mồ cho ngôn sứ mà lòng vẫn thuộc về dòng máu đã giết ngôn sứ. Lời ấy không phải một câu mắng cho đã giận trong một buổi tranh luận giữa đường, cũng không phải một lời kết án ném ra cho kẻ khác nghe rồi mình đứng ngoài. Đó là một nhát dao cắt vào chính cái tôn giáo đã quen trang điểm cho mình bằng đá, bằng bia, bằng lễ, bằng sách, bằng giọng nói trang trọng. Người ta dựng mồ. Người ta khắc tên. Người ta kể công cha ông. Người ta nói mình biết ơn những miệng đã nói lời Thiên Chúa. Và chính trong lúc dựng mồ ấy, người ta đang chứng nhận rằng mình cùng một máu với những kẻ đã bịt miệng các vị ấy. Mồ không cứu được lòng. Đá không thay được việc lắng nghe. Việc tôn kính kẻ chết rất dễ trở thành cách khéo nhất để khỏi phải vâng lời kẻ sống, vì kẻ chết không còn chất vấn, không còn chỉ vào mặt, không còn phá cái trật tự mình đang ngồi cho chắc. Ngôn sứ khi còn sống thì bất tiện. Ngôn sứ khi đã chết thì hữu ích. Người ta có thể kể chuyện người ấy, khóc người ấy, xây nhà tưởng niệm cho người ấy, miễn là đừng để lời người ấy chạm vào cái đang cầm trong tay: ghế, luật, lợi, danh, thói quen được người đời khen là đạo đức.
Cái nghịch lý nằm ngay ở chỗ tưởng như đẹp. Xây mồ là việc của kẻ muốn chuộc. Người ta nói: cha ông chúng tôi đã lầm, chúng tôi thì khác, chúng tôi biết trọng các ngôn sứ. Nhưng Đức Giêsu không nhìn bia đá. Ngài nhìn cái hướng của lòng. Nếu lòng vẫn sợ lời làm đảo cái mình đang nắm, vẫn thích một Thiên Chúa vừa với khuôn mình đã đúc, vẫn cắt nghĩa Lề Luật sao cho mình được trắng và người khác phải cúi, thì việc xây mồ chỉ là cách ký tên vào bản án của cha ông. Họ giết. Mình chôn. Họ bịt miệng. Mình giữ im lặng bằng một thứ im lặng có hương trầm. Và thế hệ sau sẽ lại xây mồ cho mình, nếu mình cũng chết vì nói thật, hoặc sẽ ca ngợi mình nếu mình khéo chết trong danh thơm mà không làm phiền ai. Lịch sử máu các ngôn sứ không phải một chuỗi tai nạn. Đó là một đường dài của việc loài người không chịu được Thiên Chúa khi Thiên Chúa nói khác với điều mình muốn nghe. Từ máu Aben, người công chính bị anh em giết vì lễ vật của mình được nhậm, cho đến máu vị bị giết giữa bàn thờ và thánh điện, cả một cuốn sách mở ra không phải để kể chuyện xưa cho vui, mà để cho thấy máu người ngay không khô trong ký ức của Thiên Chúa. Không phải Thiên Chúa thù. Là Thiên Chúa không để sự thật bị chôn cùng với xác. Máu ấy đòi một lời đáp. Không phải đòi báo oán theo kiểu loài người, mà đòi một thế hệ nhìn thẳng vào mình và hỏi: mình đang đứng về phía nào của dòng máu ấy.
Đức Khôn Ngoan của Thiên Chúa không rút lui vì bị từ chối. Ngài vẫn sai. Sai ngôn sứ. Sai tông đồ. Sai những miệng sẽ bị giết, những chân sẽ bị đuổi, những tên sẽ bị bôi. Sự sai đi ấy không phải một kế hoạch thất bại. Đó là cách Thiên Chúa không chịu để lời Ngài thành của riêng một lớp người đã khóa cửa. Kẻ được sai không được hứa một đám đông vỗ tay. Kẻ được sai được hứa một con đường có đoạn phải đi một mình, có lúc bị chính những người thuộc lòng Kinh Thánh đẩy ra ngoài. Và ở cuối đường ấy đứng một Người, không phải thêm một ngôn sứ trong hàng, mà là Ngôn Sứ mà mọi ngôn sứ đã chỉ về, miệng cuối cùng và là miệng trọn, vì nơi Ngài lời không còn là sứ điệp mang tới, lời là chính ngôi vị. Giết Ngài không đóng được sách. Giết Ngài làm cho mọi máu từ đầu lịch sử đổ dồn về một thập giá, và từ thập giá ấy máu không còn là lời kết án suông, mà trở thành lời mở, nếu lòng chịu nhìn. Nhưng với kẻ không chịu nhìn, thập giá cũng chỉ là một mồ nữa để xây, một tượng nữa để treo, một ngày lễ nữa để giữ, trong khi cái làm Ngài phải chết vẫn sống khỏe trong lòng mình: sự sợ mất chỗ, sự cắt nghĩa Lời cho vừa lợi, sự dùng sự thánh để bịt miệng sự thật.
Nhà thông luật bị nói một lời nặng hơn lời nói về mồ. Các ngươi đã cất chìa khóa của sự hiểu biết. Chìa khóa không phải một vật để cầm cho oai. Chìa khóa là cái làm cửa mở. Khi người giữ chìa không vào, và còn đứng án ngữ để kẻ muốn vào không vào được, thì tôn giáo đã đổi chức năng. Nó không còn là đường. Nó thành hàng rào. Lề Luật vốn được trao để người ta biết Thiên Chúa và biết mình trước mặt Ngài, để người nghèo, người yếu, người không có chữ cũng tìm được lối vào sự sống. Nhưng một khi luật bị cắt thành trăm mảnh nhỏ, mỗi mảnh một rào, mỗi rào một người canh thu phí bằng sự sợ, thì đám đông đứng ngoài không phải vì họ khinh điều thánh, mà vì họ không thấy cửa. Người giữ chìa thì thuộc lòng từng điều khoản, biết đúng ngày nào được làm gì, biết câu nào để bắt bẻ kẻ khác, và chính mình không bước vào cái mà luật muốn mở: lòng thương xót, sự công chính, niềm tin không mua được bằng lễ vật. Họ không vào, vì vào là phải nhỏ lại. Họ ngăn kẻ khác vào, vì nếu kẻ khác vào bằng một lối đơn sơ, thì cái ghế của người giữ chìa hết còn cần. Đây là tội tinh vi hơn tội giết người ngoài đường. Giết người thì máu còn thấy. Cất chìa khóa thì cả một dân có thể chết đói giữa kho lúa, vì cửa kho bị khóa bằng chính những lời nói về bánh.
Cái hại ấy không dừng ở một thời. Bất cứ nơi nào Lời bị biến thành của riêng người rành chữ, bất cứ nơi nào bài giáo huấn dài đến mức người nghe không còn thấy Đức Giêsu, bất cứ nơi nào người ta dạy đạo bằng sợ hơn bằng thương, thì chìa khóa lại bị cất. Cha mẹ có thể thuộc nhiều kinh mà không trao được cho con một gương mặt Thiên Chúa đáng tin. Thầy dạy có thể đúng từng câu mà làm cho người trẻ thấy đạo là một hàng rào những điều cấm, không thấy đạo là một Người đang gọi tên mình. Người đứng bục có thể nói rất hay về lòng thương xót mà cách cư xử với kẻ yếu trong nhà lại là cách của người giữ ghế. Khi đó người trẻ bỏ đi không phải lúc nào cũng vì họ ghét sự thật. Nhiều khi họ bỏ vì họ không tìm thấy cửa. Họ thấy mồ. Họ thấy bia. Họ thấy lễ. Họ không thấy lối vào. Và người lớn ở lại trong nhà thờ rồi hỏi nhau tại sao thế hệ sau lạnh. Câu hỏi ấy chỉ thành thật khi người hỏi dám xét cái chìa khóa đang nằm trong tay mình: mình có đang mở, hay mình đang đứng án, miệng thì mời, thân thì chặn.
Sự thù địch tăng lên sau những lời ấy là điều dễ hiểu. Không ai thích bị chỉ vào cái mồ mình vừa xây và bị bảo rằng đó là bằng chứng chứ không phải là công trạng. Người ta bắt đầu hỏi. Hỏi nhiều. Hỏi xoay. Hỏi để người nói lỡ lời, để có cớ. Câu hỏi không sinh ra từ lòng muốn biết. Câu hỏi sinh ra từ lòng muốn bắt. Và trong cái bẫy ấy, Đức Giêsu không chơi theo luật của họ, vì Ngài không đến để thắng một cuộc biện luận trong khuôn khổ cũ. Rượu mới của Ngài không đổ vào bầu da cũ. Cái nhìn của Ngài về sự sống không phải là cái nhìn của người đếm công trạng, không phải cái nhìn của người chia thiên hạ thành hạng trong sạch và hạng phải tránh, không phải cái nhìn của người tưởng mình giữ được Thiên Chúa bằng cách giữ đúng các điều khoản rồi được phép khinh người không giữ nổi. Ngài nhìn người thu thuế, người phụ nữ, đứa trẻ, kẻ bệnh, kẻ bị đẩy ra lề, và thấy ở đó cửa Nước Trời đang mở, trong khi nơi bàn của người thông luật cửa ấy bị khóa bằng chính sự thông thái. Hai cái nhìn ấy không sống chung trong một bầu. Kéo Ngài về khung cũ là làm rách bầu, và rượu đổ, không phải vì rượu hư, mà vì bầu không chịu giãn.
Mỗi người đứng trước lời ấy không có quyền chỉ tay sang một đám biệt phái đã chết từ hai ngàn năm. Câu hỏi để lại là câu hỏi quay vào mặt. Mình có đang xây mồ cho những điều mình không dám sống không. Mình có ca ngợi các thánh, các chứng nhân, các vị đã mất tất cả vì Tin Mừng, rồi đến phiên mình thì tính toán từng chút danh, từng chút lợi, từng chút an toàn, và gọi sự tính toán ấy là khôn ngoan. Mình có thuộc những câu nói về khiêm nhường, về hy sinh, về yêu kẻ thù, và dùng chính những câu ấy để dạy người khác, trong khi lòng mình vẫn chọn ghế cao, vẫn tránh mặt kẻ mình không ưa, vẫn im khi sự thật đòi một cái giá. Xây mồ có nhiều dạng. Có dạng bằng đá. Có dạng bằng bài viết. Có dạng bằng ngày lễ. Có dạng bằng việc kể công quá khứ của dòng tộc, của hội dòng, của giáo xứ, của một thời vàng son, để khỏi phải nhìn cái đang mục trong nhà hôm nay. Ký ức đẹp không xấu. Ký ức đẹp thành tội khi nó được dùng làm màn che.
Chìa khóa sự hiểu biết cũng nằm trong tay từng người, không chỉ trong tay kẻ có chức. Người làm cha làm mẹ giữ một chìa. Người ấy mở khi dám nói với con về Thiên Chúa bằng đời sống trước khi nói bằng lời, khi dám nhận lỗi trước mặt con, khi không biến đạo thành một bộ điều kiện để được thương. Người ấy cất chìa khi dùng Chúa để dọa, khi làm con thấy nhà thờ là nơi người lớn đóng kịch, khi mọi câu chuyện về tin chỉ còn là cấm và phạt. Người dạy giáo lý giữ một chìa. Mở, khi người học thấy một con đường đi được, thấy Đức Giêsu là người thật, thấy các mối phúc không phải bài thuộc. Cất, khi bài học thành một rừng thuật ngữ, khi câu hỏi của đứa trẻ bị dập vì không đúng đáp án trong sách, khi người dạy sợ những chỗ Kinh Thánh làm khó chính mình nên lướt qua. Người sống đời thánh hiến giữ một chìa nặng hơn, vì người ta tưởng áo dòng đã là cửa. Áo không phải cửa. Cửa là việc ở lại trong Lời cho đến khi Lời sửa mình, là việc không dùng chức để ngăn kẻ khác đến gần Chúa, là việc không biến luật dòng thành bức tường để khỏi phải yêu. Và mỗi kitô hữu, không chức không áo, vẫn giữ một chìa trong cách mình nói về đạo với người láng giềng, với người cùng sở, với đứa cháu đang xa nhà thờ. Một câu khinh miệt, một lần dùng đạo để hơn người, một lần im lặng trước điều bất công vì sợ mất lòng, đều có thể là một thìa đất đổ thêm lên chìa khóa.
Từ Aben đến vị bị giết giữa bàn thờ, dòng máu ấy dạy một điều ít người muốn học: nơi thánh không bảo vệ người nói thật. Bàn thờ có thể thành chỗ đổ máu, nếu người giữ bàn thờ quý bàn thờ hơn quý Đấng mà bàn thờ chỉ về. Đền thờ có thể thành hang, nếu việc mua bán danh Thiên Chúa được kể là nhiệt tâm. Và thế hệ bị đòi nợ máu không phải thế hệ bị Thiên Chúa ghét cách riêng. Đó là thế hệ đã thấy đủ, đã nghe đủ, đã có Đấng được sai đến đứng ngay trước mặt, và vẫn chọn cách của cha ông. Án ấy nặng vì ánh sáng đã tới. Không phải vì họ giết nhiều hơn người xưa, mà vì họ giết trong lúc chìa khóa đang ở trong nhà, Lời đang ở giữa sân, và họ gọi việc chối Lời ấy là bảo vệ truyền thống. Truyền thống thật không sợ ngôn sứ. Truyền thống giả cần xác ngôn sứ để làm bia. Truyền thống thật là dòng chảy của việc lắng nghe, nên nó nhận được cả lời dịu và lời cắt. Truyền thống giả là cái kho đồ cũ được canh giữ, nên mọi tiếng nói mới, dù tiếng ấy chỉ lặp lại điều xưa nhất của Thiên Chúa, đều bị coi là mối đe.
Rượu mới không vào bầu cũ còn có nghĩa là người ta không thể vừa giữ cái nhìn cũ về đời sống vừa nhận Đức Giêsu. Cái nhìn cũ nói: ta sạch vì ta giữ luật, ngươi ô vì ngươi không giữ. Cái nhìn của Ngài nói: các ngươi cần thầy thuốc, và thầy thuốc đến không phải cho người tưởng mình không bệnh. Cái nhìn cũ nói: Thiên Chúa ở phía ta, vì ta có đền thờ, có sách, có chức. Cái nhìn của Ngài nói: Thiên Chúa ở với kẻ biết mình cần được thương. Hai cái nhìn ấy không ngồi cùng một bàn mà không một bên phải chết. Hoặc bầu cũ nứt ra để rượu mới ở lại, nghĩa là cái khung đạo đức cũ phải vỡ trong ta, hoặc ta tìm cách đổ rượu đi để giữ bầu, nghĩa là ta giữ đạo mà mất Chúa. Nhiều cuộc đời đạo đức dài năm là cuộc đời giữ bầu. Lễ đủ. Kinh đủ. Chức đủ. Và không có một lần nào rượu mới làm say, không có một lần nào cái nhìn về kẻ thù, về tiền, về danh, về người nghèo bị bẻ. Những cuộc đời ấy có thể được ca ngợi khi còn sống và được xây mồ khi đã chết. Chúng không phải điều Đức Giêsu đến để lập.
Hỏi mình chia sẻ cái nhìn của Ngài đến đâu là hỏi không bằng lời dễ. Hỏi bằng những chỗ cụ thể. Khi một người bị mang tiếng trong giáo xứ, mình đứng với tiếng đồn hay đứng với sự thật còn chưa rõ. Khi một kẻ có chức nói sai mà đám đông im, mình có mở miệng không, hay mình giữ hòa khí bằng cách chôn sự thật. Khi Lời Chúa đòi một cái giá trong nhà, trong việc làm ăn, trong cách dùng quyền, mình cắt Lời cho vừa đời hay cắt đời cho vừa Lời. Khi người trẻ hỏi một câu làm khó, mình mở cửa hay mình đưa một câu đúng sách để đóng câu hỏi lại. Kitô giáo, nếu chỉ là việc thuộc một bên, giữ một lịch, chống một phe, thì chưa phải cái nhìn của Ngài. Kitô giáo là để Ngài cầm chìa khóa, và mình thôi không đứng án cửa. Là nhận rằng mình cũng ở trong dòng những kẻ có thể xây mồ mà không nghe. Là để máu các ngôn sứ và máu Con Một không trở thành chuyện của sách, mà thành lời chất vấn mỗi lần mình định dùng sự thánh để bảo vệ mình.
Có một sự bình an giả đến từ việc kết án biệt phái. Nghe đoạn Tin Mừng này, người ta dễ thấy mình đứng với Đức Giêsu, vì mình không đội mũ luật sĩ, không xây mồ đá, không ngồi hội đồng. Sự bình an ấy cần bị phá. Biệt phái không phải một giống người đã tuyệt chủng. Đó là một khả năng trong mọi lòng đạo khi lòng đạo bắt đầu sống bằng hình hơn bằng sự thật. Nó mọc trong người năng nhà thờ nếu người ấy dùng sự năng ấy để khinh người vắng. Nó mọc trong người giảng nếu người giảng cần người nghe hư để bài của mình hay. Nó mọc trong người giữ luật dòng nếu luật thành lá chắn khỏi phải nhìn anh em. Nó mọc trong người đấu tranh cho công lý nếu cuộc đấu tranh ấy cần kẻ thù để mình còn là người tốt. Mỗi lần ta cần một kẻ xấu để ta được trắng, ta đã bước một bước về phía những người xây mồ. Và Đức Giêsu, Đấng không cần kẻ xấu để mình là thánh, sẽ lại là người bất tiện, vì Ngài không đứng vào phe ta. Ngài đứng nơi sự thật. Sự thật ấy thương ta đủ để không để ta ngủ trong cái trắng giả.
Lối ra không phải một chương trình mới, không phải một câu khẩu hiệu về canh tân. Lối ra là trả chìa khóa. Trả cho Đấng vốn là cửa. Vào bằng Ngài thì không cần mua vé bằng sự thông thái, không cần đút lót bằng lễ vật cho người giữ, không cần chứng minh mình thuộc dòng sạch. Vào bằng Ngài là nhận mình bệnh, nhận mình đã hơn một lần xây mồ cho điều mình không sống, nhận mình đã hơn một lần ngăn một người khác đến gần vì cách mình nói về đạo. Sự nhận ấy không phải tự hành hạ. Đó là cửa. Vì chỉ kẻ biết mình đã cất chìa mới chịu mở tay. Và khi tay mở, những người đang đứng ngoài, những đứa trẻ đang lạnh, những anh chị em đang thấy đạo là hàng rào, mới có chỗ bước vào, không phải vào một hệ thống, mà vào một sự sống. Máu từ Aben đến thập giá sẽ thôi là án, và thành lời mời, với bất cứ thế hệ nào chịu thôi xây mồ và bắt đầu nghe.
Lm. Anmai, CSsR
 
MÁU KHÔNG NẰM IM: KHI CÁI CHẾT CỦA NGƯỜI VÔ TỘI VẪN NÓI

Người ta vẫn thường an ủi nhau bằng một câu nghe có vẻ khôn ngoan mà thực ra rất tàn nhẫn, rằng người chết không nói, rằng khi hơi thở đã tắt thì lời chứng cũng tắt theo, rằng nắm đất lấp miệng là đủ để bịt một sự thật từng làm người sống khó chịu. Câu ấy được những kẻ nắm quyền bạo lực lập đi lập lại như một định luật của lịch sử: hãy thủ tiêu kẻ dám nói, và sự thật sẽ im. Từ máu Abel đổ xuống đất, máu của người vô tội đầu tiên không được đất nuốt trọn mà còn kêu lên, cho đến máu của bao tiên tri thuộc mọi màu da và mọi tiếng nói, người ta cứ tưởng rằng cái chết là dấu chấm hết của lời. Martin Luther King, mục sư chủ trương bất bạo động để chống lại sự phân biệt và kỳ thị màu da trong xã hội Mỹ, đã bị bắn ngã ngày 4 tháng 4 năm 1968, và có kẻ tin rằng tiếng nói ấy đã khép lại cùng với thân xác ngã xuống. Oscar Romero, vị giám mục thực sự yêu mến người nghèo, đã bị ám sát khi đang dâng Thánh Lễ tại một bệnh viện vào chiều ngày 23 tháng 4 năm 1980, và có kẻ tưởng rằng bàn thờ đã thành nấm mồ, lời giảng đã thành tro. Thế nhưng lịch sử của máu vô tội không chịu nằm yên trong logic ấy. Máu không chỉ là chất lỏng của sự sống bị cắt đứt; máu của người chết vì sự thật còn là một thứ ngôn ngữ chậm mà dai, thấm vào đất, thấm vào ký ức, thấm vào lương tâm những người ở lại, và từ đó tiếp tục nói khi miệng đã không còn mở được nữa.
Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu nhìn thẳng vào lòng oán ghét đang dâng lên nơi những người giữ luật mà lòng đã khép, những người xây mồ cho các tiên tri của cha ông rồi lại tiếp nối chính việc cha ông đã làm khi giết các tiên tri. Ngài nói đến máu đổ ra từ Abel người công chính cho đến máu của những kẻ được sai đến mà bị loại trừ, và Ngài nói đến một món nợ máu mà thế hệ khép lòng sẽ phải gánh. Đoạn lời ấy không phải là một lời nguyền suông. Đó là việc gọi đúng tên một vòng luẩn quẩn đã chạy suốt lịch sử loài người: sự thật bị ghét, người nói sự thật bị trừ khử, máu đổ ra đòi máu, hận thù sinh hận thù, và công lý bị hiểu như sự trả đũa chứ không phải như sự chữa lành. Lòng oán ghét của các luật sĩ và biệt phái đối với Chúa Giêsu không dừng ở sự khó chịu trước lời Ngài. Lòng ấy lớn dần thành một quyết định, và quyết định ấy dẫn Ngài đến cái chết đẫm máu trên thập giá. Ngài không đứng ngoài số phận của các tiên tri. Ngài đi vào chính số phận ấy, chia sẻ đến cùng cái giá của việc nói thật trước mặt quyền lực đã quen với sự im lặng của kẻ nghèo và sự thuận tiện của kẻ mạnh.
Điều làm đảo ngược mọi lý thuyết về người chết không nói nằm ở chỗ máu ấy chảy ra như thế nào. Những dòng máu từ thân xác Chúa Giêsu không đòi nợ máu. Trái lại, máu ấy giải nợ máu. Nó không khởi động một cuộc săn lùng kẻ thủ ác để lấy máu đền máu. Nó phá vòng luẩn quẩn của hận thù và oán ghét, vì nó chảy ra từ tình yêu và từ sự vâng phục đối với Chúa Cha, chứ không chảy ra từ ý chí trả thù. Trên thập giá, giữa những kẻ đóng đinh và những kẻ chế giễu, lời xin Cha tha thứ cho những người hành khổ và xử tử Ngài không phải là một câu văn chương đặt vào miệng một nạn nhân. Đó là cách máu ấy nói. Máu đòi nợ thì nói bằng lưỡi gươm. Máu giải nợ thì nói bằng lời tha. Và chính vì nói bằng lời tha mà cái chết ấy không bị chôn vùi trong im lặng của nấm mồ. Từ giờ Ngài gục đầu tắt thở, cái chết của Ngài đã nói, và vẫn tiếp tục nói suốt gần hai ngàn năm, nói với người tin lẫn người không tin, về độ sâu của tình yêu Thiên Chúa đối với nhân loại và về độ dày của tình yêu ấy đối với từng người, không trừ một ai, kể cả kẻ đang cầm búa, kẻ đang đứng nhìn, kẻ đang chạy trốn vì sợ liên lụy.
Cái chết vì tình yêu và vì vâng phục ấy đã trao cho cái chết của những người can đảm đóng vai trò tiên tri một ý nghĩa mà lý thuyết người chết không nói không thể nuốt được. Không phải mọi cái chết đều nói cùng một cách. Có những cái chết chỉ là tai nạn, có những cái chết là hậu quả của hận thù tự nó nuôi, có những cái chết bị lãng quên vì không ai dám nhắc. Nhưng cái chết của người đã lấy mạng sống mình làm chứng cho sự thật, bênh vực người nghèo, chống lại kỳ thị và bất công, khi được đặt trong ánh sáng của máu đã giải nợ trên đồi Calvê, thì không còn là một sự im lặng bị áp đặt. Nó trở thành một lời vẫn đang được nói. Cái chết của Martin Luther King không khép lại phong trào chống phân biệt chủng tộc. Nó đẩy mạnh phong trào ấy, làm cho giấc mơ về một xã hội trong đó người ta không bị xét xử bởi màu da trở thành một lời buộc lương tâm nước Mỹ và nhiều nơi khác trên thế giới phải nghe lại, phải xấu hổ, phải sửa. Người ta có thể bắn hạ một mục sư. Người ta không bắn hạ được điều mà máu ông tiếp tục hỏi: liệu một xã hội có thể gọi mình là tự do khi vẫn đo phẩm giá con người bằng màu da hay không. Cái gục đầu tắt thở của Đức Cha Oscar Romero trên bàn thờ, đang lúc dâng Thánh Lễ, cũng không làm câm tiếng của người nghèo tại châu Mỹ Latinh. Nó gây niềm hy vọng và một sức mạnh khôn lường cho bao người dấn thân tranh đấu cho công bằng xã hội, vì người ta thấy rằng vị mục tử không nói về người nghèo từ xa, mà chết trong chính hành vi trao ban Mình Máu Chúa, chết vì đã không chịu im trước bạo lực giáng xuống đoàn chiên.
Nợ máu, theo lối hiểu của thế gian, vẫn đòi phải trả bằng máu. Đó là thứ công lý của vòng xoáy, công lý làm cho kẻ bị hại thành kẻ đi tìm thêm máu, và làm cho lịch sử không bao giờ ra khỏi đêm. Nhưng từ khi máu Chúa Giêsu chảy trên đồi Calvê, và vẫn tiếp tục chảy trên bàn thờ mỗi ngày khắp nơi trên thế giới, một thứ ngôn ngữ khác đã được đưa vào giữa lòng loài người. Những dòng máu hy sinh cho chính nghĩa, những dòng máu chảy ra vì tình yêu, không còn chỉ là chứng tích của một thất bại. Chúng trở thành khí giới sắc bén theo một nghĩa hoàn toàn khác với khí giới của kẻ giết: sắc để cắt đứt hận thù, sắc để rạch bao bất công được che bằng luật lệ, sắc để không cho sự im lặng mua bằng sợ hãi được coi là hòa bình. Chúng góp phần xây một thế giới thấm nhuộm tình người, không phải bằng cách nhân đôi số kẻ chết, mà bằng cách làm cho cái chết của người vô tội trở thành lời buộc người sống phải chọn. Chọn liên đới hay chọn thờ ơ. Chọn chia sẻ hay chọn giữ đặc quyền. Chọn yêu thương hay chọn kỳ thị được hợp pháp hóa bằng thói quen.
Abel vẫn nói vì máu ông không bị đất nuốt. Các tiên tri vẫn nói vì mồ của họ không phải là dấu chấm hết mà là chỗ người ta không dám nhìn lâu. Chúa Giêsu nói lớn hơn hết thảy, vì Ngài không chỉ chết như một tiên tri bị loại trừ, mà còn sống lại, và máu Ngài không nằm lại trong quá khứ mà được trao lại mỗi ngày trong hy tế tạ ơn. Mỗi lần bánh được bẻ và chén được nâng, Giáo Hội không tưởng niệm một thất bại. Giáo Hội để cho máu đã giải nợ tiếp tục nói giữa một thế giới vẫn còn đầy những Abel mới, những tiên tri mới, những người nghèo mới bị đẩy ra ngoài lề bởi kỳ thị màu da, kỳ thị giai cấp, kỳ thị tiếng nói, kỳ thị niềm tin. Lý thuyết người chết không nói chỉ đúng với những cái chết không có tình yêu giữ lại. Nó sụp đổ trước mọi cái chết đã được tình yêu nhận lấy và biến thành lời. Vì thế, kẻ dùng bạo lực để bịt miệng người can đảm không bao giờ đạt được điều mình tưởng đã đạt. Họ chỉ đổi một tiếng nói còn sống thành một tiếng nói không còn bị sợ hãi làm tắt, một tiếng nói mà đất không nuốt, mà thời gian không xóa, và mà bàn thờ vẫn nhắc lại mỗi ngày cho đến khi lòng người chịu mở.
Lm. Anmai, CSsR

Previous articlePhụng vụ Lời Chúa – Lời nguyện – Suy niệm (Youtube & bản văn) Lễ Thứ Tư tuần XXVIII TN – Lm. Anmai, CSsR – Lm. Anmai, CSsR
Next articleBẢN TIN GIÁO HỘI CÔNG GIÁO NGÀY 15 THÁNG 10 NĂM 2026 Lm. Anmai, CSsR tổng hợp