LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH TỪ QUYỀN BÍNH ĐẾN PHỤC VỤ, TỪ LẮNG NGHE ĐẾN PHÂN ĐỊNH, TỪ HIỆP THÔNG ĐẾN ĐỒNG TRÁCH NHIỆM TRONG SỨ MẠNG LOAN BÁO TIN MỪNG Lm. Anmai, CSsR

8

LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH
TỪ QUYỀN BÍNH ĐẾN PHỤC VỤ, TỪ LẮNG NGHE ĐẾN PHÂN ĐỊNH, TỪ HIỆP THÔNG ĐẾN ĐỒNG TRÁCH NHIỆM TRONG SỨ MẠNG LOAN BÁO TIN MỪNG
Lm. Anmai, CSsR
DẪN NHẬP: KHI NGƯỜI LÃNH ĐẠO KHÔNG CÒN ĐI MỘT MÌNH
Có một sự thật mà những người đang đảm nhận trách nhiệm lãnh đạo trong Giáo hội cần đủ khiêm nhường để nhìn nhận: không phải cứ có chức vụ là có khả năng lãnh đạo, không phải cứ có quyền quyết định là có sự khôn ngoan, không phải cứ được người khác vâng lời là đã thực sự có uy tín, và càng không phải cứ đứng ở vị trí cao trong một cộng đoàn là mặc nhiên trở thành người hiểu cộng đoàn ấy hơn tất cả mọi người. Một người có thể giữ chức vụ trong nhiều năm, điều hành rất nhiều công việc, tổ chức rất nhiều sinh hoạt, chủ trì vô số cuộc họp, ký nhiều văn bản, ban hành nhiều quyết định, nhưng vẫn có thể chưa một lần thực sự bước vào thế giới nội tâm của những con người được trao phó cho mình. Người ấy có thể biết cộng đoàn có bao nhiêu thành viên nhưng không biết bao nhiêu người đang tổn thương. Có thể biết ngân sách còn bao nhiêu nhưng không biết niềm tin giữa các thành viên đã hao hụt đến mức nào. Có thể biết một giáo xứ có bao nhiêu hội đoàn nhưng không nhận ra bao nhiêu người đã âm thầm rời xa sinh hoạt Giáo hội vì cảm thấy tiếng nói của mình không được lắng nghe. Có thể xây dựng những công trình rất lớn nhưng lại để những khoảng cách trong tâm hồn con người ngày càng lớn hơn. Và có khi, điều đáng buồn nhất không phải là cộng đoàn thiếu người tài giỏi, thiếu tài chính hay thiếu những chương trình mục vụ, mà là cộng đoàn thiếu một người lãnh đạo biết cúi xuống, biết lắng nghe, biết cùng đi, biết chia sẻ trách nhiệm và biết đặt Đức Giêsu Kitô vào vị trí trung tâm.
Bởi vậy, khi Giáo hội hôm nay nói đến hiệp hành, chúng ta không được phép hiểu đó chỉ là một khẩu hiệu mục vụ, một phong trào mang tính thời điểm, một phương pháp tổ chức hội nghị, hay một hình thức dân chủ được du nhập vào đời sống Giáo hội. Hiệp hành chạm đến chính căn tính của Hội Thánh, bởi Hội Thánh không phải là một tổ chức chỉ được duy trì bằng cơ cấu quyền lực, nhưng là Dân Thiên Chúa đang cùng nhau tiến bước trong lịch sử dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, quy tụ quanh Đức Giêsu Kitô, hiệp thông trong một đức tin, được nuôi dưỡng bởi cùng một bí tích Thánh Thể và cùng tham dự vào một sứ mạng cứu độ. Trong Hội Thánh ấy, không ai được gọi để trở thành chủ nhân của người khác. Không một linh mục nào được trao đoàn chiên để biến đoàn chiên thành sở hữu riêng. Không một bề trên nào được trao quyền bính để biến cộng đoàn thành nơi mọi người chỉ biết phục tùng ý riêng của mình. Không một người phụ trách hội đoàn nào được chọn để xem những người cộng tác như công cụ thực hiện tham vọng cá nhân. Mọi quyền bính trong Giáo hội, nếu muốn trung thành với Tin Mừng, đều phải trở về với khuôn mặt của Đức Kitô, Đấng đã quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ và hiến mạng sống vì đoàn chiên.
Điều đặc biệt của lãnh đạo hiệp hành nằm ở chỗ người lãnh đạo không đánh mất trách nhiệm của mình nhưng thay đổi căn bản cách thức thi hành trách nhiệm ấy. Người lãnh đạo không từ bỏ quyền quyết định, nhưng không sử dụng quyền quyết định như một đặc ân cá nhân tách khỏi đời sống cộng đoàn. Người lãnh đạo không ngừng hướng dẫn, nhưng trước khi hướng dẫn phải biết lắng nghe. Không ngừng giáo huấn, nhưng phải để chính mình được Lời Chúa uốn nắn. Không ngừng sửa dạy, nhưng phải đủ khiêm nhường để nhận ra mình cũng cần được sửa dạy. Không ngừng phân định, nhưng phải hiểu rằng Chúa Thánh Thần không chỉ hoạt động qua một chức vụ hay một con người duy nhất. Không ngừng xây dựng sự hiệp nhất, nhưng không đồng hóa hiệp nhất với sự im lặng, đồng thuận với sự phục tùng, hay trung thành với thái độ không bao giờ đặt câu hỏi.
Một cộng đoàn có thể im lặng vì yêu thương, nhưng cũng có thể im lặng vì sợ hãi. Có thể không có tranh luận vì mọi người thật sự hiệp nhất, nhưng cũng có thể không có tranh luận vì không ai còn tin rằng tiếng nói của mình có ý nghĩa. Có thể mọi quyết định được thực hiện rất nhanh vì lãnh đạo sáng suốt, nhưng cũng có thể vì không ai được phép tham gia vào quá trình phân định. Nhìn từ bên ngoài, những cộng đoàn ấy có thể giống nhau về trật tự và hiệu quả; nhưng nhìn từ chiều sâu Tin Mừng, chúng có thể khác nhau rất xa. Một cộng đoàn trưởng thành trong hiệp hành không phải là cộng đoàn không còn bất đồng, nhưng là cộng đoàn biết đối diện với bất đồng trong chân lý và bác ái. Không phải là nơi mọi người đều có cùng một ý kiến, nhưng là nơi mọi người cùng tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa. Không phải là nơi người lãnh đạo luôn được ca ngợi, nhưng là nơi trách nhiệm lãnh đạo trở thành một phương thế để tất cả được lớn lên trong Đức Kitô.
Luận văn này được xây dựng trên một xác tín nền tảng: lãnh đạo hiệp hành không phải là nghệ thuật làm cho mọi người đi theo mình, nhưng là ơn gọi giúp mọi người cùng bước theo Đức Kitô. Người lãnh đạo đích thực không phải là người khiến cộng đoàn không thể sống thiếu mình, nhưng là người giúp cộng đoàn trưởng thành đến mức mỗi thành viên biết nhận ra ân huệ mình đã lãnh nhận, dám đảm nhận trách nhiệm và cùng nhau trung thành với sứ mạng. Đỉnh cao của lãnh đạo không nằm ở khả năng tập trung mọi sự vào một bàn tay, nhưng ở khả năng khơi dậy sức sống mà Thiên Chúa đã đặt trong nhiều tâm hồn.
CHƯƠNG I. NỀN TẢNG THẦN HỌC CỦA LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH
1. Hiệp hành bắt nguồn từ chính mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi
Muốn hiểu đúng lãnh đạo hiệp hành, trước hết phải trở về với mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi. Đức tin Kitô giáo tuyên xưng một Thiên Chúa duy nhất trong ba Ngôi vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Mầu nhiệm ấy không thể bị giản lược thành một mô hình tổ chức xã hội hay một sơ đồ quản trị; tuy nhiên, chính đời sống hiệp thông thần linh là nguồn mạch sâu xa để Hội Thánh hiểu và sống sự hiệp thông của mình. Chúa Cha sai Chúa Con đến thế gian, Chúa Con thi hành thánh ý Chúa Cha trong tình yêu và sự vâng phục, Chúa Thánh Thần được ban để dẫn đưa Hội Thánh vào sự thật toàn vẹn. Trong chương trình cứu độ, các Ngôi vị thần linh không hành động như những quyền lực cạnh tranh, nhưng mọi hoạt động cứu độ đều biểu lộ sự duy nhất của Thiên Chúa và sự hiệp thông trong tình yêu.
Từ ánh sáng ấy, lãnh đạo Kitô giáo không thể được xây dựng trên tinh thần cạnh tranh quyền lực, chiếm hữu ảnh hưởng hay độc quyền chân lý. Một người lãnh đạo càng đặt Thiên Chúa ở trung tâm thì càng phải nhận ra mình không phải là trung tâm tuyệt đối của cộng đoàn. Chỉ có Thiên Chúa mới là nguồn mạch và cùng đích của mọi sứ mạng. Người lãnh đạo được trao một trách nhiệm thật sự, nhưng trách nhiệm ấy mang tính thừa tác, nghĩa là được trao để phục vụ một thực tại lớn hơn bản thân mình.
Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường giáo xứ và đời sống thánh hiến, nơi một số người có thể vô tình đồng hóa sự trung thành với Chúa với sự trung thành tuyệt đối với cách làm riêng của mình. Khi một người cho rằng mọi sáng kiến phải xuất phát từ mình, mọi thành công phải được gắn với tên tuổi mình, mọi quyết định phải chứng minh tầm quan trọng của mình, thì người ấy đang có nguy cơ đưa cái tôi vào vị trí đáng lẽ chỉ thuộc về Thiên Chúa. Bên ngoài, người ấy có thể vẫn sử dụng ngôn ngữ đạo đức, vẫn nói đến vâng phục, hiệp nhất và sứ mạng, nhưng bên trong, sự hiệp thông đang bị thay thế bằng một tương quan lệ thuộc.
Thần học Ba Ngôi mời gọi chúng ta nhìn lại tận căn não trạng này. Không ai được dựng nên để sống như một hòn đảo. Không ai có thể hoàn thành sứ mạng Hội Thánh bằng tài năng cá nhân tách khỏi những ân huệ Thiên Chúa ban cho người khác. Một vị giám mục cần các linh mục, phó tế, tu sĩ và giáo dân cộng tác theo những trách nhiệm khác nhau. Một linh mục quản xứ cần biết trân trọng các gia đình, giới trẻ, những người nghèo và các hội đoàn. Một bề trên cần biết rằng sự trưởng thành của cộng đoàn không chỉ đến từ những chỉ thị, nhưng còn từ sự tham gia có trách nhiệm của từng thành viên. Một người đứng đầu không trở nên nhỏ bé khi lắng nghe người dưới quyền; trái lại, người ấy thi hành quyền bính cách trưởng thành hơn vì biết đặt trách nhiệm của mình trong đời sống hiệp thông.
2. Hiệp hành là chiều kích căn bản của Hội Thánh
Từ ngữ synodality, thường được dịch là tính hiệp hành, có liên hệ với ý nghĩa cùng đi trên một con đường. Tuy nhiên, trong thần học Công giáo, hiệp hành vượt xa ý niệm đơn thuần về việc cùng di chuyển hay cùng hoạt động. Đó là cách Hội Thánh sống và biểu lộ căn tính của mình như Dân Thiên Chúa được quy tụ trong Đức Kitô và được Chúa Thánh Thần hướng dẫn.
Công đồng Vaticanô II, đặc biệt qua Hiến chế tín lý Lumen Gentium, đã giúp Hội Thánh đào sâu ý thức về mầu nhiệm Dân Thiên Chúa. Trước khi nói đến sự khác biệt của các tác vụ và phẩm trật, cần nhận ra phẩm giá chung của tất cả những người được tái sinh trong bí tích Rửa Tội. Nhờ bí tích này, mọi tín hữu được tháp nhập vào Đức Kitô và tham dự theo cách riêng vào chức năng tư tế, ngôn sứ và vương đế của Người. Phẩm giá căn bản ấy không xóa bỏ những khác biệt giữa chức tư tế chung và chức tư tế thừa tác, cũng không xóa bỏ cơ cấu phẩm trật do Đức Kitô thiết lập. Trái lại, chính sự khác biệt trong hiệp thông làm cho Hội Thánh có thể sống trọn vẹn sứ mạng của mình.
Ủy ban Thần học Quốc tế, trong văn kiện Tính hiệp hành trong đời sống và sứ mạng của Hội Thánh năm 2018, làm nổi bật sự tham gia chủ động của toàn thể Dân Thiên Chúa, đồng thời khẳng định vị trí và trách nhiệm riêng của các mục tử trong đời sống hiệp hành.
Vatican
Bởi vậy, không thể dùng hiệp hành để phủ nhận quyền bính phẩm trật, nhưng cũng không thể dùng quyền bính phẩm trật để phủ nhận sự tham gia chính đáng của Dân Thiên Chúa. Hai chiều kích ấy cần được hiểu trong sự tương quan đúng đắn, bởi quyền bính không tồn tại để thay thế đời sống đức tin của cộng đoàn, mà để phục vụ và bảo vệ sự hiệp thông trong chân lý.
Nếu hiểu hiệp hành như một phương thức dân chủ thuần túy, người ta có nguy cơ biến Hội Thánh thành một tổ chức mà chân lý được quyết định bằng số đông. Nhưng nếu hiểu Hội Thánh chỉ như một cơ chế mệnh lệnh từ trên xuống, người ta lại có nguy cơ làm nghèo đi sự phong phú của các đặc sủng và tiếng nói của những người đã lãnh nhận Chúa Thánh Thần trong bí tích Rửa Tội. Giáo hội không thể bị giản lược thành bất cứ một trong hai mô hình cực đoan ấy.
Trong lãnh đạo hiệp hành, người có trách nhiệm phải biết phân biệt giữa việc tham khảo ý kiến, cùng phân định và hành vi quyết định thuộc thẩm quyền. Việc lắng nghe không có nghĩa mọi ý kiến đều đương nhiên đúng. Việc tham gia không có nghĩa mọi người đều có cùng một quyền quyết định trong mọi vấn đề. Nhưng quyền quyết định cũng không được biến thành lý do để coi nhẹ tiến trình tìm kiếm sự thật cùng nhau. Một quyết định có thẩm quyền vẫn phải là quyết định được soi sáng bởi Lời Chúa, giáo huấn Hội Thánh, thực tại cụ thể và những đóng góp thích đáng của những người có liên hệ.
3. Hiệp hành không phải là sáng kiến mới tách khỏi truyền thống
Có người nghĩ rằng hiệp hành chỉ xuất hiện khi Giáo hội tổ chức Thượng Hội đồng Giám mục về hiệp hành trong những năm gần đây. Thực ra, tinh thần cùng nhau phân định và thi hành sứ mạng đã hiện diện trong đời sống Hội Thánh từ buổi đầu. Sách Công vụ Tông đồ thuật lại cách cộng đoàn sơ khai cầu nguyện, chia sẻ, giải quyết những căng thẳng và tìm kiếm hướng đi dưới tác động của Chúa Thánh Thần. Lịch sử các Công đồng, các hội nghị giáo hội và truyền thống phân định cộng đoàn cũng cho thấy đời sống Hội Thánh luôn có chiều kích cùng nhau tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa, dù những hình thức thực hành thay đổi theo thời đại.
Thượng Hội đồng Giám mục lần thứ XVI, với chủ đề Vì một Hội Thánh hiệp hành: Hiệp thông, Tham gia, Sứ vụ, đã giúp đào sâu và cụ thể hóa chiều kích này. Văn kiện Chung kết ngày 26 tháng 10 năm 2024 được Đức Giáo hoàng Phanxicô phê chuẩn, nhấn mạnh những định hướng cho đời sống hiệp hành và việc thi hành sứ mạng tại các Giáo hội địa phương.
Vatican Press
Đến năm 2026, tiến trình ấy đã chuyển mạnh sang việc thực hiện và lượng giá. Tài liệu hướng dẫn công bố ngày 20 tháng 5 năm 2026 chuẩn bị những giai đoạn lượng giá ở cấp giáo phận, hội đồng giám mục và châu lục trong năm 2027–2028, hướng đến Đại hội Giáo hội tại Vatican vào tháng 10 năm 2028.
Synod
Điều này cho thấy hiệp hành không được hiểu như một biến cố đã hoàn tất, nhưng là lời mời gọi hoán cải cách sống và cách thi hành sứ mạng của toàn thể Hội Thánh.
Thách đố lớn nhất, vì thế, không phải là làm sao tổ chức thêm nhiều hội nghị hiệp hành, nhưng là làm sao để tinh thần hiệp hành đi vào những nơi cụ thể nhất của đời sống Giáo hội: phòng họp hội đồng mục vụ, nhà xứ, nhà dòng, chủng viện, trường học Công giáo, các cộng đoàn giáo dân, các tổ chức bác ái và từng tương quan giữa những người đang cùng phục vụ Chúa.
Một cộng đoàn có thể tổ chức rất nhiều cuộc họp mà vẫn chưa hiệp hành, nếu những cuộc họp ấy chỉ nhằm hợp thức hóa một quyết định đã được đưa ra từ trước. Một bề trên có thể thường xuyên mời gọi góp ý nhưng vẫn chưa thật sự hiệp hành, nếu mọi ý kiến khác với ý mình đều bị xem là chống đối. Một linh mục có thể thành lập nhiều ban ngành nhưng vẫn chưa có tinh thần hiệp hành, nếu các ban ngành ấy không được trao trách nhiệm tương xứng mà chỉ thực hiện những mệnh lệnh. Trái lại, ngay cả một cộng đoàn nhỏ bé, ít phương tiện, cũng có thể sống hiệp hành sâu sắc khi mọi người biết cầu nguyện cùng nhau, nói sự thật trong bác ái, lắng nghe nhau với lòng tôn trọng và cùng nhau phục vụ những người đang cần đến tình yêu của Đức Kitô.
CHƯƠNG II. ĐỨC GIÊSU KITÔ – KHUÔN MẪU TUYỆT ĐỐI CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH
1. Quyền bính của Đức Giêsu là quyền bính phục vụ
Muốn học lãnh đạo hiệp hành, người Kitô hữu phải học từ chính Đức Giêsu. Không một mô hình quản trị hiện đại nào, dù có nhiều giá trị hữu ích, có thể thay thế vị trí trung tâm của Người trong thần học lãnh đạo Công giáo. Đức Giêsu không chỉ dạy những nguyên tắc lãnh đạo. Cả cuộc đời, cách sống, các tương quan, việc Người đối diện với xung đột, cách Người đào tạo môn đệ và nhất là mầu nhiệm Thập Giá đều mặc khải bản chất của quyền bính trong Nước Thiên Chúa.
Tin Mừng theo thánh Máccô ghi lại một cuộc tranh luận rất đáng suy nghĩ giữa các môn đệ. Khi Giacôbê và Gioanê xin được ngồi bên hữu và bên tả Đức Giêsu trong vinh quang, những người còn lại nổi giận. Cơn giận ấy không nhất thiết phát xuất từ một ý thức trưởng thành về sự công bằng; nó cũng có thể phản ánh chính những tham vọng chưa được thanh luyện trong lòng họ. Đức Giêsu đã không giải quyết cuộc xung đột bằng cách phân chia địa vị cho thỏa đáng. Người đi sâu vào tận gốc não trạng quyền lực, chỉ ra sự khác biệt giữa cách thống trị của thế gian và cách lãnh đạo của người môn đệ: ai muốn làm lớn thì phải trở thành người phục vụ, ai muốn làm đầu thì phải trở nên tôi tớ của mọi người (x. Mc 10,42-45).
Đây không phải là một lời khuyên đạo đức bên lề, nhưng là cuộc đảo ngược tận căn quan niệm về quyền bính. Trong thế gian, người ta thường đo lường địa vị bằng số người phải phục tùng mình, số đặc quyền mình được hưởng, mức độ ảnh hưởng mình có thể áp đặt và khoảng cách giữa mình với người khác. Trong Nước Thiên Chúa, thước đo lại hoàn toàn khác: người lãnh đạo được nhận diện qua khả năng hiến mình, qua tình yêu dành cho những người bé nhỏ, qua sự trung thành với chân lý và qua thái độ sẵn sàng mang lấy trách nhiệm vì lợi ích của người khác.
Một linh mục có thể được gọi là cha, nhưng danh xưng ấy chỉ thực sự mang sức nặng Tin Mừng khi người ấy sống tình phụ tử thiêng liêng bằng lòng quảng đại, sự kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm. Một bề trên có thể được gọi là người đứng đầu, nhưng vị trí ấy chỉ trở nên dấu chỉ của Đức Kitô khi người ấy biết mang lấy những gánh nặng của cộng đoàn thay vì chỉ đòi cộng đoàn mang lấy gánh nặng của mình. Một người lãnh đạo có thể được kính trọng vì chức vụ, nhưng chỉ có thể được tin tưởng lâu dài khi cách hành xử của họ biểu lộ sự công chính, chân thành và bác ái.
2. Đức Giêsu rửa chân cho các môn đệ: quyền bính biết cúi xuống
Trình thuật Đức Giêsu rửa chân cho các môn đệ trong Tin Mừng Gioan chương 13 là một trong những hình ảnh sâu sắc nhất về lãnh đạo Kitô giáo. Đấng là Thầy và là Chúa đã đứng dậy khỏi bàn ăn, cởi áo ngoài, lấy khăn thắt lưng, đổ nước vào chậu và rửa chân cho từng môn đệ. Hành vi ấy không phải chỉ là một bài học về sự khiêm tốn cá nhân, nhưng còn là sự mặc khải về tình yêu tự hạ của Thiên Chúa.
Đức Giêsu biết rõ căn tính và sứ mạng của mình. Người không cúi xuống vì mặc cảm tự ti. Người không phục vụ vì đánh mất phẩm giá. Người không rửa chân vì thiếu quyền bính. Chính trong sự ý thức trọn vẹn về nguồn gốc và cùng đích của mình, Người đã thực hiện hành động của một người tôi tớ. Nơi Người, sự cao cả không đối lập với sự khiêm nhường; trái lại, sự cao cả thần linh được biểu lộ bằng tình yêu tự hiến.
Điều đáng chú ý là Đức Giêsu đã rửa chân cho những con người chưa hoàn hảo. Phêrô còn bồng bột, các môn đệ còn yếu đuối, và Giuđa đang bước vào bóng tối phản bội. Người không đợi cho các môn đệ trở nên xứng đáng rồi mới yêu thương. Người không chỉ phục vụ những ai hiểu mình, đồng ý với mình hay sẽ trung thành với mình. Tình yêu của Người đi trước sự trưởng thành của các môn đệ và trở thành con đường dẫn họ đến sự trưởng thành.
Người lãnh đạo hiệp hành cũng được mời gọi sống tinh thần ấy. Họ không thể chỉ lắng nghe những người dễ thương, hợp tính, biết vâng lời hoặc thường xuyên khen ngợi mình. Họ phải có khả năng đến gần cả những người bất đồng, những người thất vọng, những người mang thương tích vì các quyết định trước đây, những người bị xem là khó cộng tác và cả những người từng phê bình cách lãnh đạo của mình. Dĩ nhiên, lắng nghe không có nghĩa chấp nhận mọi hành vi sai trái hay để cộng đoàn bị thao túng. Nhưng một người lãnh đạo chỉ chịu lắng nghe những tiếng nói thuận tai thì chưa thật sự học được bài học rửa chân.
Có lẽ một trong những cuộc hoán cải đau đớn nhất của người lãnh đạo là từ bỏ nhu cầu luôn phải chứng minh mình đúng. Người lãnh đạo có thể sai trong một nhận định, thiếu thông tin trong một quyết định hoặc đã vô tình làm tổn thương người khác. Khi ấy, việc nhận lỗi không phá hủy quyền bính đích thực. Trái lại, sự nhận lỗi chân thành giúp quyền bính thoát khỏi lớp vỏ phòng vệ của cái tôi để trở thành một trách nhiệm có tính nhân bản và Tin Mừng hơn.
Cộng đoàn không nhất thiết cần một người lãnh đạo không bao giờ sai. Cộng đoàn cần một người lãnh đạo đủ trung thực để nhìn nhận sai lầm, đủ khiêm nhường để sửa đổi và đủ can đảm để không lặp lại những điều gây tổn thương.
3. Đức Giêsu lắng nghe trước khi biến đổi
Trong các sách Tin Mừng, Đức Giêsu thường bắt đầu cuộc gặp gỡ bằng một câu hỏi. Với người mù bên vệ đường, Người hỏi anh muốn Người làm gì cho anh (x. Mc 10,51). Với hai môn đệ trên đường Emmau, Người hỏi về những điều họ đang trao đổi (x. Lc 24,17). Với các môn đệ, Người hỏi người ta nói Người là ai và chính các ông nói Người là ai (x. Mt 16,13-15). Những câu hỏi ấy không phải vì Đức Giêsu thiếu hiểu biết, nhưng vì Người tôn trọng con người, mở ra không gian đối thoại và dẫn họ vào cuộc gặp gỡ có khả năng biến đổi tâm hồn.
Lắng nghe trong lãnh đạo hiệp hành không phải là một kỹ thuật giao tiếp nhằm tạo cảm giác dễ chịu. Đó là một hành vi nhân bản và thiêng liêng: thừa nhận người đối diện có phẩm giá, có kinh nghiệm sống, có những điều đáng được chú ý và có thể mang đến một ánh sáng mà mình chưa nhận ra. Người lãnh đạo biết lắng nghe là người ý thức sự giới hạn của hiểu biết cá nhân và không ngừng học hỏi từ thực tại.
Nhiều khủng hoảng trong cộng đoàn không bắt đầu từ những xung đột lớn, nhưng từ cảm giác kéo dài rằng mình không được lắng nghe. Một tu sĩ trẻ có thể bắt đầu bằng một thao thức đơn sơ về sứ mạng, nhưng sau nhiều lần bị gạt bỏ mà không được giải thích, thao thức ấy biến thành thất vọng. Một giáo dân có thể dành nhiều năm phục vụ giáo xứ, nhưng khi những ý kiến chân thành liên tục bị xem là gây phiền phức, người ấy dần thu mình lại. Một người nghèo có thể đến tìm sự nâng đỡ, nhưng khi chỉ nhận được những lời giáo huấn mà không có ai thực sự quan tâm đến hoàn cảnh, họ có thể ra về với cảm giác mình bị phán xét.
Trong tất cả những trường hợp ấy, điều thiếu trước tiên chưa chắc là tài chính, chương trình hay tổ chức. Điều thiếu có thể đơn giản là một trái tim biết dừng lại trước nỗi đau của người khác.
Lãnh đạo hiệp hành đòi hỏi phải tập lắng nghe cả những điều không được nói thành lời. Có những người im lặng vì tính cách. Có những người im lặng vì chưa đủ kiến thức để trình bày vấn đề. Có những người im lặng vì sợ bị đánh giá. Có những người im lặng vì đã từng bị tổn thương khi phát biểu. Có những người im lặng vì vị trí xã hội thấp kém khiến họ nghĩ tiếng nói của mình không đáng kể. Nếu chỉ lắng nghe những người phát biểu mạnh mẽ nhất, người lãnh đạo có thể vô tình để những người yếu thế tiếp tục bị loại khỏi tiến trình phân định.
Người lãnh đạo hiệp hành không chỉ hỏi ai đang nói, nhưng còn tự hỏi ai chưa có cơ hội lên tiếng. Không chỉ quan tâm những ý kiến được trình bày, nhưng còn nhận ra những hoàn cảnh khiến người ta không thể trình bày. Không chỉ nghe nội dung, nhưng còn tìm hiểu câu chuyện và nỗi đau đằng sau nội dung ấy.
4. Đức Giêsu trao trách nhiệm cho các môn đệ
Một đặc điểm quan trọng khác trong cách lãnh đạo của Đức Giêsu là Người không thực hiện sứ mạng như một hoạt động hoàn toàn khép kín nơi bản thân. Người kêu gọi các môn đệ, sống với họ, dạy dỗ họ, sửa chữa họ, sai họ đi và trao cho họ những trách nhiệm thực sự. Người chọn Nhóm Mười Hai không phải vì họ đã hoàn hảo, nhưng để họ được ở với Người và được sai đi rao giảng (x. Mc 3,13-19). Người còn sai nhóm môn đệ đi trước Người, từng hai người một, để loan báo Nước Thiên Chúa (x. Lc 10,1-12).
Trao trách nhiệm không có nghĩa Đức Giêsu từ bỏ vai trò là Thầy. Người vẫn hướng dẫn, vẫn giải thích, vẫn sửa dạy, vẫn quy tụ và vẫn là nguồn mạch của sứ mạng. Nhưng Người giúp các môn đệ trưởng thành bằng chính việc tham dự vào công trình của Người.
Trong đời sống Giáo hội, một sai lầm thường gặp nơi người lãnh đạo là muốn mọi việc phải đi qua mình, vì nghĩ rằng như thế sẽ bảo đảm sự chính xác và hiệu quả. Thoạt nhìn, điều ấy có thể tạo ra kết quả nhanh chóng. Nhưng về lâu dài, cộng đoàn sẽ hình thành thói quen lệ thuộc. Người có khả năng không được phát huy. Người trẻ không được đào tạo để đảm nhận trách nhiệm. Những sáng kiến tốt bị trì hoãn. Các thành viên dần mất tinh thần chủ động. Người lãnh đạo ngày càng mệt mỏi vì phải gánh tất cả, trong khi cộng đoàn ngày càng yếu đi vì không được trưởng thành.
Một người lãnh đạo tốt không phải là người làm thay tất cả. Người ấy phải biết phân định công việc nào thuộc trách nhiệm không thể chuyển giao của mình, công việc nào cần sự cộng tác, và công việc nào có thể giao phó cho những người có năng lực thích hợp. Trao trách nhiệm đòi hỏi sự tin tưởng, nhưng cũng đòi hỏi huấn luyện, đồng hành, xác định rõ thẩm quyền và lượng giá công bằng.
Người lãnh đạo không nên trao việc rồi bỏ mặc. Cũng không nên trao việc nhưng liên tục can thiệp đến mức người nhận trách nhiệm không còn không gian để hành động. Cả hai thái cực đều làm nghèo đi tinh thần hiệp hành. Một bên là thiếu trách nhiệm đồng hành; bên kia là thiếu sự tin tưởng vào người cộng tác.
Đức Giêsu cho thấy một con đường khác: Người hiện diện với các môn đệ, trao sứ mạng, đón nhận họ trở về, lắng nghe những điều họ đã thực hiện và tiếp tục đào tạo họ. Đó là tương quan giữa trách nhiệm và tự do, giữa hướng dẫn và trưởng thành, giữa quyền bính và sự tham gia.
CHƯƠNG III. LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH LÀ MỘT CUỘC HOÁN CẢI NỘI TÂM
1. Từ cái tôi lãnh đạo đến tâm hồn người môn đệ
Không thể xây dựng một cộng đoàn hiệp hành bằng một trái tim chưa sẵn sàng hoán cải. Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất nhưng cũng dễ bị bỏ quên nhất khi bàn về những đổi mới trong Giáo hội. Chúng ta có thể thay đổi cơ cấu, sửa đổi quy chế, thành lập thêm các hội đồng, tổ chức những cuộc gặp gỡ, đưa ra những chương trình đào tạo và sử dụng nhiều phương pháp tham vấn hiện đại. Tất cả đều có giá trị nhất định. Nhưng nếu người lãnh đạo vẫn nuôi dưỡng sự kiêu ngạo, lòng tham quyền lực, tính độc đoán, thói quen nghi ngờ người khác và nhu cầu được tôn vinh, thì những phương tiện ấy có thể chỉ làm cho bộ mặt bên ngoài thay đổi mà nội dung bên trong vẫn như cũ.
Sự hoán cải của người lãnh đạo bắt đầu từ câu hỏi rất đơn giản nhưng cũng rất khó trả lời: tôi đang thực sự phục vụ ai? Tôi đang phục vụ Đức Kitô và Hội Thánh, hay đang dùng công việc Hội Thánh để phục vụ hình ảnh bản thân? Tôi vui khi cộng đoàn trưởng thành, hay chỉ vui khi mọi người công nhận công lao của mình? Tôi có thể đón nhận một sáng kiến tốt xuất phát từ người khác, hay chỉ cảm thấy yên tâm khi chính mình là người khởi xướng? Tôi có sẵn sàng để một người trẻ làm tốt hơn mình trong một lãnh vực nào đó, hay âm thầm cảm thấy bị đe dọa? Tôi muốn sự thật được sáng tỏ, hay muốn uy tín của mình không bị ảnh hưởng?
Những câu hỏi ấy không dễ chịu, bởi chúng buộc con người bước vào vùng sâu kín của động lực nội tâm. Cùng một việc tốt có thể được thực hiện bởi những ý hướng khác nhau. Một người có thể xây dựng một công trình vì lòng yêu mến Hội Thánh, nhưng cũng có thể vì muốn để lại dấu ấn cá nhân. Có người tổ chức một chương trình mục vụ vì mong người khác gặp gỡ Đức Kitô, nhưng cũng có người bị cuốn vào nhu cầu chứng minh cộng đoàn mình nổi bật hơn cộng đoàn khác. Có người muốn quy tụ mọi thành viên vì khát vọng hiệp nhất, nhưng cũng có người chỉ muốn tập trung mọi người quanh ảnh hưởng của mình.
Do đó, người lãnh đạo hiệp hành phải thường xuyên trở về với đời sống cầu nguyện, xét mình và phân định thiêng liêng. Càng được trao nhiều trách nhiệm, người ấy càng cần được giải thoát khỏi ảo tưởng rằng mình quan trọng đến mức không thể bị thay thế. Công việc của Thiên Chúa lớn hơn bất kỳ cá nhân nào. Hội Thánh đã tồn tại trước khi chúng ta sinh ra và sẽ tiếp tục sứ mạng sau khi chúng ta rời khỏi trách nhiệm. Người lãnh đạo không phải là chủ nhân của lịch sử cứu độ; người ấy chỉ là người được mời cộng tác trong một giai đoạn của lịch sử ấy.
Một ngày kia, mỗi người lãnh đạo đều phải trao lại trách nhiệm mình đang giữ. Khi ấy, câu hỏi đáng suy nghĩ không phải chỉ là mình đã để lại bao nhiêu công trình, nhưng là mình đã để lại một cộng đoàn như thế nào. Những người sống với mình có trưởng thành hơn trong đức tin không? Họ có biết cộng tác với nhau không? Họ có khả năng tiếp tục sứ mạng không? Họ có được chữa lành những tổn thương không? Họ có học được cách yêu thương và tôn trọng nhau không? Hay sau nhiều năm, họ chỉ học được cách chờ đợi mệnh lệnh, tìm cách làm vừa lòng cấp trên và sợ hãi khi phải nói sự thật?
2. Khiêm nhường không làm suy yếu quyền bính
Trong môi trường lãnh đạo, khiêm nhường đôi khi bị hiểu lầm là mềm yếu, thiếu quyết đoán, không có lập trường hoặc không đủ khả năng điều hành. Thực ra, khiêm nhường Kitô giáo không phải là phủ nhận trách nhiệm hay thiếu can đảm bảo vệ chân lý. Khiêm nhường là sống trong sự thật về chính mình trước mặt Thiên Chúa. Người khiêm nhường biết mình đã được trao những ân huệ thật sự, nhưng cũng biết những ân huệ ấy không phải lý do để coi thường người khác. Người ấy nhận ra quyền bính được trao là một trách nhiệm phải thi hành, chứ không phải một sở hữu để tự tôn.
Một người lãnh đạo khiêm nhường có thể đưa ra những quyết định khó khăn. Có lúc họ phải nói không với một đề nghị được nhiều người ủng hộ. Có lúc phải sửa dạy một thành viên. Có lúc phải bảo vệ kỷ luật cộng đoàn. Có lúc phải hành động khẩn cấp để bảo vệ người yếu thế. Nhưng ngay cả khi cần quyết đoán, họ vẫn không được phép đánh mất phẩm giá của người khác. Có thể từ chối một ý kiến mà không xúc phạm người đưa ra ý kiến. Có thể sửa chữa một sai lầm mà không làm nhục người phạm lỗi. Có thể thực thi kỷ luật mà không biến kỷ luật thành phương tiện trả đũa. Có thể bảo vệ nguyên tắc mà không sử dụng ngôn ngữ khinh miệt.
Sự khiêm nhường giúp người lãnh đạo đủ tự do để không xem mọi lời phê bình như một cuộc tấn công cá nhân. Một nhận xét không thuận tai chưa chắc là dấu chỉ bất phục tùng. Một ý kiến khác biệt chưa chắc là biểu hiện chia rẽ. Một câu hỏi thẳng thắn chưa chắc là sự thiếu kính trọng. Trái lại, đôi khi những tiếng nói làm chúng ta khó chịu lại là cơ hội để chúng ta nhận ra một giới hạn mà người thân cận không dám nói.
Tuy nhiên, khiêm nhường cũng không đồng nghĩa với việc để mình bị áp lực bởi những nhóm lợi ích hay những người thường xuyên gây rối. Người lãnh đạo phải phân định giữa góp ý chân thành và hành vi thao túng, giữa một bất đồng có cơ sở và một thái độ chống đối thiếu thiện chí. Chính vì thế, sự khiêm nhường cần đi đôi với đức khôn ngoan, công bằng và can đảm.
3. Người lãnh đạo cần được chữa lành khỏi nỗi sợ mất quyền lực
Một nguyên nhân sâu xa khiến người lãnh đạo khó sống hiệp hành là nỗi sợ. Sợ bị xem là yếu kém nếu hỏi ý kiến người khác. Sợ người cộng tác giỏi hơn mình. Sợ mất ảnh hưởng khi trao quyền. Sợ phải thay đổi một phương pháp đã sử dụng nhiều năm. Sợ phải công nhận những quyết định cũ chưa phù hợp. Sợ cộng đoàn biết mình không có câu trả lời cho mọi vấn đề. Sợ những cuộc đối thoại chân thành sẽ mở ra những sự thật khó đối diện.
Nỗi sợ ấy có thể được che phủ bằng những lý do nghe rất đạo đức. Người ta có thể nói phải bảo vệ hiệp nhất, nhưng thực chất là muốn tránh mọi tiếng nói khác biệt. Có thể nói phải bảo vệ quyền bính, nhưng thực chất là không muốn bị chất vấn. Có thể nói mọi người phải vâng phục, nhưng lại quên rằng người thi hành quyền bính cũng phải vâng phục Thiên Chúa, giáo huấn Hội Thánh, luật pháp chính đáng và những đòi hỏi của sự công bằng.
Khi nỗi sợ chi phối, người lãnh đạo thường có xu hướng thu hẹp vòng cộng tác vào những người luôn đồng ý với mình. Những người có khả năng phản biện bị xem là khó chịu. Những người độc lập trong suy nghĩ bị nghi ngờ. Những người có sáng kiến nhưng không khéo làm vừa lòng cấp trên dần bị loại ra ngoài. Cộng đoàn lúc ấy có thể trở nên rất đồng nhất về hình thức, nhưng nghèo nàn về khả năng phân định.
Một người lãnh đạo hiệp hành phải được giải thoát khỏi nhu cầu kiểm soát tất cả. Không phải vì kiểm soát luôn xấu; quản trị có trách nhiệm đòi hỏi những cơ chế giám sát thích đáng. Điều cần từ bỏ là thái độ muốn nắm giữ mọi sự để bảo vệ địa vị và cái tôi. Người lãnh đạo trưởng thành biết rằng sự lớn mạnh của người cộng tác không làm giảm phẩm giá của mình. Một linh mục không trở nên kém quan trọng khi giáo dân được đào tạo tốt hơn. Một bề trên không mất uy tín khi cộng đoàn biết tự đảm nhận nhiều trách nhiệm. Một người phụ trách không bị lu mờ khi các thành viên có khả năng đề xuất những sáng kiến tốt hơn mình.
Càng có khả năng giúp người khác trưởng thành, người lãnh đạo càng trung thành với sứ mạng được trao.
CHƯƠNG IV. LẮNG NGHE – NHÂN ĐỨC ĐẦU TIÊN CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH
1. Không thể hướng dẫn những con người mà mình không muốn hiểu
Lắng nghe là một trong những đòi hỏi căn bản của đời sống hiệp hành. Nhưng không phải mọi sự lắng nghe đều có giá trị như nhau. Có người lắng nghe chỉ để chờ đến lượt mình nói. Có người lắng nghe để tìm ra điểm yếu trong lập luận của người khác. Có người lắng nghe vì trách nhiệm buộc phải làm như thế, nhưng trong lòng đã có sẵn kết luận. Có người tổ chức đối thoại chỉ để tạo ra hình ảnh một người lãnh đạo cởi mở, trong khi mọi quyết định quan trọng đều đã được xác định từ trước. Những kiểu lắng nghe ấy có thể đáp ứng yêu cầu hình thức của một cuộc tham vấn, nhưng chưa thực sự tạo nên sự gặp gỡ.
Lắng nghe theo tinh thần Tin Mừng là mở lòng trước người khác với ý thức rằng Thiên Chúa có thể dùng họ để giúp mình hiểu sâu hơn một thực tại. Điều ấy không có nghĩa mọi lời nói đều là tiếng Chúa, cũng không có nghĩa mọi cảm xúc cá nhân đều có giá trị ngang với chân lý mặc khải. Lắng nghe đòi hỏi phân định. Nhưng phân định chỉ có thể bắt đầu cách nghiêm túc khi người lãnh đạo thực sự muốn hiểu điều người khác đang trình bày.
Trong nhiều cộng đoàn, điều gây tổn thương không hẳn là một đề nghị bị từ chối. Người ta có thể chấp nhận lời từ chối nếu hiểu được lý do và cảm nhận mình được tôn trọng. Điều làm người ta đau đớn hơn là thái độ coi thường, những lời nói mỉa mai, việc cắt ngang thiếu tế nhị, sự áp đặt không giải thích hoặc cảm giác rằng ý kiến của mình chưa từng được cân nhắc nghiêm túc.
Một người trẻ có thể đề nghị tổ chức một hoạt động truyền giáo bằng phương tiện kỹ thuật số. Đề nghị ấy có thể chưa thực tế, còn nhiều rủi ro hoặc chưa phù hợp với điều kiện cộng đoàn. Người lãnh đạo có quyền không chấp thuận. Nhưng giữa hai cách trả lời có một khoảng cách rất lớn. Một cách là gạt đi bằng một câu nói khiến người trẻ xấu hổ. Cách khác là lắng nghe, ghi nhận thiện chí, chỉ ra những giới hạn và giúp họ tìm một phương án thích hợp hơn. Trong cách thứ hai, dù đề nghị chưa được thực hiện, người trẻ vẫn được đào tạo, vẫn giữ được nhiệt huyết và vẫn cảm thấy mình thuộc về cộng đoàn.
Lãnh đạo hiệp hành không đòi người đứng đầu phải đồng ý với tất cả mọi người. Điều được đòi hỏi là phải đối xử với mọi người như những chủ thể có phẩm giá, có trách nhiệm và có thể tham gia vào việc tìm kiếm điều thiện chung.
2. Lắng nghe người nghèo là một yêu cầu của Tin Mừng
Trong đời sống mục vụ, người lãnh đạo dễ có nhiều cơ hội tiếp xúc với những người có ảnh hưởng, những người có khả năng tài chính, những người có học vấn và những người giữ vị trí nổi bật trong xã hội. Họ thường có điều kiện tham gia các cuộc họp, đóng góp vào những công trình và trình bày ý kiến một cách rõ ràng. Điều ấy không có gì sai. Nhưng nếu sự tham gia của cộng đoàn chỉ tập trung quanh những người có tiếng nói mạnh mẽ và có điều kiện thuận lợi, hiệp hành có nguy cơ trở thành một đặc quyền của một nhóm nhỏ.
Người nghèo thường thiếu cơ hội tham gia. Có người phải làm việc cả ngày để lo cho gia đình. Có người không quen phát biểu trong những cuộc họp. Có người cảm thấy tự ti trước những người có địa vị. Có người từng bị tổn thương bởi thái độ phân biệt đối xử. Có người đang sống trong hoàn cảnh bệnh tật, khuyết tật, cô đơn hoặc bị gạt ra bên lề. Nếu Giáo hội chỉ chờ họ tự tìm đến và lên tiếng, rất có thể họ sẽ tiếp tục vắng mặt.
Một người lãnh đạo hiệp hành không thể chỉ hỏi những người có mặt trong phòng họp, nhưng còn phải tự hỏi vì sao một số người không có mặt. Không thể chỉ nhìn vào những người sẵn sàng đóng góp công sức và tài chính, nhưng còn phải nhìn vào những người cần được nâng đỡ để có thể tham gia. Không thể chỉ quan tâm đến những gia đình có khả năng đồng hành cùng các chương trình mục vụ, nhưng còn phải nhớ những người lao động nghèo, những gia đình đổ vỡ, những người di dân và những người không có điều kiện tiếp cận các phương tiện sinh hoạt cộng đoàn.
Đức Giêsu đã dành sự quan tâm đặc biệt cho những người bé nhỏ và bị loại trừ. Người gặp gỡ người phong cùi, người thu thuế, người tội lỗi, người bệnh tật và những người bị xã hội xem thường. Trong Tin Mừng, những con người ấy không chỉ là đối tượng được nhận sự giúp đỡ. Họ còn là những người có câu chuyện, có phẩm giá và có khả năng đáp lại ân sủng Thiên Chúa.
Vì thế, lãnh đạo hiệp hành đòi hỏi một sự thay đổi trong cách nhìn người nghèo. Người nghèo không chỉ là những người chúng ta cần bố thí, nhưng còn là anh chị em cùng một phẩm giá, cùng thuộc về Hội Thánh và có thể giúp chúng ta nhận ra những chiều kích Tin Mừng mà đời sống đầy đủ của chúng ta đã làm lu mờ. Một người mẹ nghèo nuôi con trong đức tin có thể dạy cho cộng đoàn bài học về sự kiên trì. Một người bệnh âm thầm cầu nguyện có thể biểu lộ chiều sâu của sự tín thác. Một người lao động bình dân có thể nhìn thấy những vấn đề rất thực tế trong giáo xứ mà người điều hành không nhận ra.
Đặc biệt trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, việc hướng đến những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả không phải là một hoạt động tùy chọn, nhưng thuộc về chiều sâu của căn tính thừa sai. Một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế chỉ thực sự sống tinh thần hiệp hành khi tiếng nói của những người nghèo có vị trí trong việc phân định sứ mạng. Nếu những người nghèo chỉ xuất hiện trong các báo cáo bác ái mà không bao giờ được lắng nghe về chính đời sống của họ, thì chúng ta cần tự hỏi mình đã thực sự đi vào con đường hiệp hành hay chưa.
3. Lắng nghe không chỉ bằng đôi tai mà bằng cả đời sống
Một cộng đoàn hiệp hành cần tạo ra những không gian chính thức để lắng nghe, nhưng không thể giới hạn việc lắng nghe trong các cuộc họp. Có những sự thật chỉ được nói ra trong một cuộc gặp gỡ riêng. Có những nỗi đau cần một bầu khí tin tưởng lâu dài mới có thể được chia sẻ. Có những người chỉ dám nói khi biết rằng những điều mình trình bày sẽ được giữ kín đúng mức, không bị sử dụng để chống lại mình và không trở thành đề tài bàn tán.
Bởi vậy, người lãnh đạo phải xây dựng sự tin tưởng bằng cả một lối sống. Sự tin tưởng không thể được tạo ra chỉ bằng một lời tuyên bố rằng mọi người cứ tự do góp ý. Người ta chỉ thật sự dám góp ý khi đã có kinh nghiệm rằng những lời góp ý chân thành được đón nhận trong sự tôn trọng. Một cộng đoàn từng chứng kiến người phát biểu bị chế giễu, bị phân biệt đối xử hoặc bị gây khó khăn sau đó sẽ rất khó tin vào những lời mời gọi đối thoại, dù những lời mời gọi ấy được trình bày đẹp đẽ đến đâu.
Đặc biệt, người lãnh đạo phải biết bảo vệ những người trình bày các quan ngại chính đáng về lạm dụng quyền lực, quản lý tài chính sai trái, hành vi xâm hại hoặc những tổn thương nghiêm trọng. Trong những trường hợp ấy, việc lắng nghe phải đi đôi với bảo vệ người liên hệ, tôn trọng sự thật, tuân thủ pháp luật và các quy định của Giáo hội. Không được dùng khẩu hiệu hiệp nhất để buộc nạn nhân im lặng, không được dùng danh nghĩa bảo vệ danh dự cộng đoàn để che giấu sai phạm, và không được biến sự vâng phục thành lý do để cản trở việc trình báo đúng thẩm quyền.
Hiệp hành không có nghĩa tất cả mọi chuyện đều đem ra thảo luận công khai. Có những điều thuộc phạm vi bí mật mục vụ, đời tư hoặc thủ tục bảo vệ và điều tra cần được xử lý theo quy định. Chính sự phân biệt này cho thấy lắng nghe đích thực không chỉ cần lòng tốt, nhưng còn cần sự khôn ngoan, hiểu biết và trách nhiệm.
CHƯƠNG V. PHÂN ĐỊNH CỘNG ĐOÀN – CÙNG NHAU TÌM KIẾM THÁNH Ý THIÊN CHÚA
1. Từ tranh luận để chiến thắng đến đối thoại để tìm kiếm chân lý
Trong đời sống cộng đoàn, bất đồng là một thực tế khó tránh khỏi. Những người có hoàn cảnh khác nhau, kinh nghiệm khác nhau, khả năng khác nhau và những cách nhìn khác nhau sẽ không luôn đi đến cùng một nhận định. Điều ấy không nhất thiết là dấu chỉ thiếu hiệp thông. Trái lại, sự khác biệt có thể giúp cộng đoàn nhận ra những khía cạnh của một vấn đề mà mỗi cá nhân chưa nhìn thấy đầy đủ.
Vấn đề không nằm ở chỗ cộng đoàn có bất đồng hay không, nhưng ở cách cộng đoàn đối diện với bất đồng ấy.
Khi tinh thần cạnh tranh chi phối, một cuộc họp dễ trở thành nơi các bên tìm cách bảo vệ lập trường. Người ta không còn lắng nghe để hiểu mà lắng nghe để phản bác. Những lập luận được sử dụng không chỉ nhằm tìm ra giải pháp tốt nhất, nhưng còn để chứng minh người khác sai. Người có khả năng diễn đạt tốt hoặc có vị trí cao thường chiếm ưu thế. Những người ít nói có thể rút lui. Và cuối cùng, quyết định được đưa ra có thể phản ánh tương quan quyền lực nhiều hơn là kết quả của một tiến trình phân định nghiêm túc.
Phân định cộng đoàn theo tinh thần Kitô giáo đòi hỏi một thái độ khác. Mọi người được mời gọi bước vào tiến trình với ý thức rằng mình có thể chưa thấy toàn bộ sự thật. Mỗi người trình bày nhận định của mình cách chân thành, nhưng không tuyệt đối hóa nó. Mỗi người cố gắng hiểu lý do của người khác, kể cả khi không đồng ý. Các thành viên cùng đối chiếu những lựa chọn với Lời Chúa, giáo huấn Hội Thánh, đặc sủng cộng đoàn, hoàn cảnh thực tế và những hoa trái có thể phát sinh.
Điều cốt yếu không phải là ai thắng trong cuộc tranh luận, nhưng là cộng đoàn có tiến gần hơn đến sự thật và điều thiện hay không.
2. Công đồng Giêrusalem – một mẫu gương phân định
Chương 15 sách Công vụ Tông đồ thuật lại cuộc tranh luận quan trọng liên quan đến việc các tín hữu gốc dân ngoại có phải tuân giữ những quy định của Luật Môsê như điều kiện để được cứu độ hay không. Đây không phải là một tranh cãi nhỏ về phương pháp tổ chức, nhưng chạm đến những vấn đề cốt lõi trong đời sống Hội Thánh sơ khai.
Trước sự bất đồng, các Tông đồ và kỳ mục đã quy tụ để xem xét vấn đề. Có đối thoại, có trình bày kinh nghiệm truyền giáo, có việc lắng nghe những gì Thiên Chúa đã thực hiện nơi dân ngoại, có sự suy xét dưới ánh sáng Kinh Thánh và có một quyết định chung được thông báo cho các cộng đoàn. Công thức trong Cv 15,28, diễn tả quyết định gắn liền với Chúa Thánh Thần và cộng đoàn có thẩm quyền, cho thấy ý thức sâu xa rằng Hội Thánh không chỉ giải quyết vấn đề theo sở thích con người, nhưng tìm kiếm điều phù hợp với tác động của Thiên Chúa.
Trình thuật ấy không thể được áp dụng máy móc vào mọi cuộc họp mục vụ hôm nay, bởi bối cảnh và thẩm quyền của các Tông đồ mang tính đặc thù. Tuy nhiên, nó cung cấp những yếu tố nền tảng cho việc phân định hiệp hành: thừa nhận vấn đề, không che giấu bất đồng, quy tụ những người có trách nhiệm, lắng nghe kinh nghiệm thực tế, đối chiếu với mặc khải, đi đến quyết định và truyền đạt quyết định cách rõ ràng.
Một giáo xứ đang đứng trước lựa chọn xây dựng một công trình mới, thay đổi một chương trình giáo lý hay phân bổ nguồn lực cho công tác bác ái cũng có thể học hỏi từ tinh thần ấy. Trước hết cần nhận diện đúng vấn đề, thay vì vội vàng áp đặt giải pháp. Sau đó cần lắng nghe những người có liên quan, nhất là các đối tượng chịu tác động trực tiếp. Tiếp theo phải đối chiếu với sứ mạng của Giáo hội, các quy định và điều kiện thực tế. Cuối cùng, người có thẩm quyền đưa ra quyết định, giải thích những lý do thích hợp và tổ chức việc thực hiện.
3. Phân biệt giữa tham khảo, phân định và quyết định
Một trong những điểm dễ gây hiểu lầm nhất về lãnh đạo hiệp hành là mối tương quan giữa tham gia và quyền quyết định.
Trong đời sống Giáo hội, không phải mọi vấn đề đều được giải quyết bằng biểu quyết đa số. Những nội dung thuộc đức tin, luân lý, luật pháp và thẩm quyền phẩm trật không thể bị thay đổi tùy theo ý thích của một nhóm người. Các hội đồng mục vụ và các cơ cấu tham gia có những chức năng được quy định bởi giáo luật và quy chế tương ứng. Sự tham vấn là thật sự cần thiết, nhưng không đương nhiên biến mọi cơ cấu tham vấn thành cơ quan có quyền quyết định cuối cùng.
Tuy nhiên, điều ấy không có nghĩa sự tham vấn chỉ là hình thức. Nếu một người lãnh đạo luôn yêu cầu góp ý nhưng không bao giờ thực sự xem xét những góp ý ấy, hoặc chỉ tiếp nhận những điều phù hợp với ý riêng đã định sẵn, thì quá trình tham vấn đã bị đánh mất ý nghĩa.
Một tiến trình hiệp hành trưởng thành cần có sự minh bạch về mục đích. Ngay từ đầu, người lãnh đạo nên làm rõ vấn đề nào đang cần được phân định, ai có thẩm quyền quyết định, những giới hạn nào không thể vượt qua, ý kiến của cộng đoàn được sử dụng như thế nào và việc thông báo kết quả sẽ được thực hiện ra sao.
Đây là cách bảo vệ sự trung thực trong lãnh đạo. Không nên mời gọi mọi người tham gia với cảm giác rằng họ sẽ trực tiếp quyết định tất cả, trong khi thực tế quyền quyết định thuộc về một chủ thể khác. Cũng không nên dùng sự phân biệt về thẩm quyền để làm cho việc tham gia trở nên vô nghĩa.
Điều cần hướng đến là một tương quan trưởng thành giữa các chủ thể: mọi người được tham gia phù hợp với ơn gọi, năng lực và trách nhiệm; người có thẩm quyền thực hiện nhiệm vụ phân định và quyết định; toàn thể cộng đoàn cùng cộng tác để thi hành sứ mạng.
4. Phương pháp đối thoại trong Thánh Thần
Một phương pháp được sử dụng rộng rãi trong tiến trình hiệp hành là đối thoại trong Thánh Thần. Phương pháp này không phải là một kỹ thuật thần bí bảo đảm mọi quyết định đều xuất phát trực tiếp từ Thiên Chúa. Đúng hơn, đó là một cách tổ chức tiến trình lắng nghe và chia sẻ, trong đó cầu nguyện, thinh lặng, phát biểu, tiếp nhận tiếng nói của người khác và tìm kiếm những điểm hội tụ được kết hợp với nhau.
Trong thực hành, cộng đoàn có thể bắt đầu bằng việc cầu nguyện và lắng nghe Lời Chúa, sau đó dành thời gian thinh lặng để mỗi người suy nghĩ về vấn đề được đặt ra. Các thành viên lần lượt chia sẻ mà không bị cắt ngang. Ở một lượt tiếp theo, họ trình bày những điều đã đánh động mình khi nghe người khác nói, thay vì chỉ lặp lại quan điểm cá nhân. Sau đó, cộng đoàn tìm hiểu các điểm hội tụ, những khác biệt còn tồn tại, những câu hỏi cần được nghiên cứu thêm và những hướng đi có thể được đề nghị cho người có thẩm quyền.
Giá trị của phương pháp này không nằm ở sự mới lạ của các bước thực hiện, nhưng ở việc giúp người tham dự chuyển từ phản ứng tức thời sang lắng nghe có ý thức. Thinh lặng giúp con người bớt bị chi phối bởi nhu cầu phản bác. Cầu nguyện nhắc mọi người rằng sứ mạng không thuộc quyền sở hữu cá nhân. Việc lắng nghe nhiều lượt giúp những ý kiến ít nổi bật có cơ hội được xem xét. Việc nhận diện các khác biệt còn tồn tại giúp cộng đoàn tránh kết luận vội vàng.
Tất nhiên, phương pháp này không thay thế cho việc nghiên cứu chuyên môn, đánh giá pháp lý, xem xét tài chính hay các thủ tục cần thiết khác. Một cộng đoàn có thể cầu nguyện rất sốt sắng nhưng vẫn phải kiểm tra mức độ an toàn của một công trình xây dựng. Có thể phân định với lòng thành nhưng vẫn cần ý kiến của những người am hiểu giáo luật. Có thể cảm nhận sự đồng thuận nhưng vẫn phải bảo đảm những quyết định không xâm phạm quyền lợi chính đáng của bất kỳ ai.
Hiệp hành trưởng thành không đối lập đức tin với lý trí. Chính trong ánh sáng đức tin, những khả năng của lý trí, kinh nghiệm và chuyên môn được sử dụng cách có trách nhiệm.
CHƯƠNG VI. QUYỀN BÍNH TRONG GIÁO HỘI – TỪ TƯ DUY THỐNG TRỊ ĐẾN TRÁCH NHIỆM CHĂN DẮT
1. Quyền bính là một thừa tác vụ, không phải tài sản cá nhân
Đức Giêsu đã thiết lập Hội Thánh và trao những trách nhiệm đặc biệt cho các Tông đồ cùng những người kế vị. Vì thế, quyền bính trong Giáo hội không chỉ là một sự ủy nhiệm mang tính xã hội do cộng đoàn tự tạo ra. Nó có chiều kích thần học, bí tích và giáo luật. Chính vì nguồn gốc và mục đích ấy, việc thi hành quyền bính phải phản ánh tinh thần của Đức Kitô.
Người lãnh đạo trong Hội Thánh không được phép biến trách nhiệm thành sở hữu. Một giáo xứ không phải là tài sản riêng của cha xứ. Một hội dòng không phải là cơ ngơi riêng của bề trên. Một tổ chức tông đồ không phải là phương tiện để một cá nhân xây dựng ảnh hưởng. Một cộng đoàn không phải là tập hợp những người được trao cho người đứng đầu để phục vụ những dự án cá nhân. Tất cả thuộc về Đức Kitô, và mọi người đang phục vụ trong những vị trí khác nhau chỉ là những người quản lý được trao phó trách nhiệm trong một thời gian nhất định.
Khi ý thức ấy bị suy yếu, sự lạm dụng quyền bính có thể len lỏi dưới những hình thức rất tinh vi. Có người không sử dụng những lời nói thô bạo, nhưng tạo ra một bầu khí khiến mọi người luôn phải đoán ý mình. Có người không công khai cấm phản biện, nhưng làm cho những ai có ý kiến khác cảm thấy mình không còn được tin tưởng. Có người không tuyên bố cộng đoàn thuộc về mình, nhưng mọi quyết định và sáng kiến đều phải chứng minh vai trò trung tâm của mình. Có người vẫn nói nhiều về tinh thần phục vụ, nhưng không bao giờ chấp nhận việc kiểm tra và lượng giá cách sử dụng quyền bính.
Những biểu hiện ấy cần được phân định theo hoàn cảnh cụ thể, không nên vội vàng gán nhãn cho bất cứ người lãnh đạo nào. Tuy nhiên, chúng là những cảnh báo cần thiết. Bởi lẽ, sự lạm dụng quyền lực không chỉ bắt đầu khi một người công khai làm điều sai trái nghiêm trọng. Nó có thể bắt đầu bằng một thái độ nội tâm: coi mình là người duy nhất có quyền xác định điều tốt cho mọi người và xem những người khác chủ yếu như những người phải thực hiện ý muốn của mình.
2. Vâng phục trong hiệp hành không phải là đánh mất lương tâm
Đời sống Công giáo, đặc biệt đời sống thánh hiến, đề cao nhân đức vâng phục. Nhưng vâng phục Kitô giáo chỉ được hiểu đúng khi đặt trong tương quan với sự vâng phục của Đức Giêsu đối với Chúa Cha. Người đã vâng phục trong tình yêu và tự do nội tâm, cho đến chết trên Thập Giá (x. Pl 2,5-11).
Sự vâng phục của người môn đệ không đồng nghĩa với việc từ bỏ trách nhiệm lương tâm, xóa bỏ khả năng suy nghĩ hoặc chấp nhận mọi mệnh lệnh bất kể nội dung. Giáo huấn Công giáo nhìn nhận trách nhiệm của mỗi người đối với lương tâm ngay thẳng và nghĩa vụ tuân giữ những giới hạn luân lý căn bản. Không ai có quyền yêu cầu người khác thực hiện hành vi trái luân lý dưới danh nghĩa vâng phục.
Trong một cộng đoàn tu trì, đức vâng phục được sống trong khuôn khổ Hiến pháp, Quy luật, giáo luật và đặc sủng của hội dòng. Người bề dưới được mời gọi sống tinh thần sẵn sàng, tín thác và cộng tác. Người bề trên, về phần mình, phải thi hành quyền bính trong tinh thần phục vụ, tôn trọng phẩm giá con người, lắng nghe các thành viên và tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa.
Một người bề trên không làm suy yếu đức vâng phục khi mời anh em trình bày những khó khăn, suy nghĩ hoặc nguyện vọng của mình. Trái lại, sự đối thoại chân thành có thể làm cho hành vi vâng phục trở nên có ý thức và trưởng thành hơn. Cũng vậy, một tu sĩ trình bày cách kính trọng những quan ngại chính đáng không đương nhiên là người thiếu tinh thần vâng phục.
Lãnh đạo hiệp hành giúp chúng ta vượt qua hai thái cực. Một bên là thứ độc đoán muốn mọi người vâng phục mà không cần hiểu biết hoặc đối thoại. Bên kia là thái độ cá nhân chủ nghĩa chỉ chấp nhận những quyết định phù hợp với sở thích riêng. Cả hai đều không phản ánh sự trưởng thành trong Đức Kitô.
Vâng phục hiệp hành là sự gặp gỡ giữa trách nhiệm của người thi hành quyền bính và trách nhiệm của người đáp lại quyền bính, dưới ánh sáng của cùng một sứ mạng và cùng một sự trung thành với Thiên Chúa.
3. Quyền bính cần có khả năng giải trình
Một trong những đóng góp đáng chú ý của tiến trình hiệp hành hiện nay là việc nhấn mạnh đến những thực hành minh bạch, trách nhiệm và lượng giá. Văn kiện Chung kết Thượng Hội đồng năm 2024 dành sự quan tâm đến việc thực thi quyền bính, các tiến trình đưa ra quyết định và trách nhiệm giải trình trong Hội Thánh.
Synod
Giải trình không phải là sự thiếu tin tưởng mặc nhiên đối với người lãnh đạo. Nó là một yêu cầu của trách nhiệm quản lý và là phương tiện bảo vệ cộng đoàn. Khi một người được trao quyền sử dụng tài chính, phân bổ nguồn lực, bổ nhiệm nhân sự hoặc quyết định những vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người, cộng đoàn có quyền mong đợi những quy trình thích hợp để bảo đảm quyền ấy được thi hành cách công bằng.
Trong quản lý tài chính, chẳng hạn, cần có những quy định rõ ràng về việc thu chi, phê duyệt, lưu trữ chứng từ, kiểm tra và báo cáo theo giáo luật cùng pháp luật hiện hành. Sự minh bạch không có nghĩa công khai mọi thông tin cá nhân hoặc tài liệu mật, nhưng có nghĩa những người có trách nhiệm phải được tiếp cận những thông tin cần thiết để thực hiện việc giám sát hợp pháp.
Trong quản lý nhân sự, cần có tiêu chí rõ ràng và những thủ tục công bằng để tránh sự thiên vị, những quyết định dựa trên cảm tính hoặc các hình thức loại trừ không chính đáng. Trong hoạt động mục vụ, cần có những cơ chế đánh giá không chỉ về số lượng người tham dự hay kết quả tài chính, nhưng còn về chất lượng đồng hành, sự tham gia của các thành phần Dân Chúa và những hoa trái thiêng liêng.
Không phải điều gì có thể đo lường cũng là điều quan trọng nhất. Nhưng những gì cần được quản lý cũng không thể chỉ dựa vào lời khẳng định rằng người lãnh đạo có thiện chí.
Một người lãnh đạo hiệp hành không sợ sự minh bạch chính đáng, bởi người ấy không xem quyền bính là tài sản riêng cần được bảo vệ khỏi mọi sự kiểm tra. Người ấy hiểu rằng những quy trình tốt giúp bảo vệ cả cộng đoàn lẫn chính người thi hành trách nhiệm.
CHƯƠNG VII. LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH TRONG ĐỜI SỐNG LINH MỤC
1. Linh mục là mục tử, không phải chủ nhân đoàn chiên
Khi nói đến linh mục, Giáo hội thường sử dụng hình ảnh mục tử. Đây là một hình ảnh rất đẹp nhưng cũng vô cùng đòi hỏi. Mục tử không chỉ là người đi trước đoàn chiên, nhưng là người biết đoàn chiên, chăm sóc đoàn chiên, bảo vệ đoàn chiên và sẵn sàng hy sinh vì đoàn chiên. Trong Tin Mừng Gioan, Đức Giêsu tự giới thiệu mình là Mục Tử Nhân Lành, Đấng biết chiên của mình và hiến mạng sống vì chiên (x. Ga 10,11-18).
Một linh mục không thể trở thành mục tử đúng nghĩa nếu chỉ quan tâm đến việc điều hành giáo xứ như một bộ máy hành chính. Dĩ nhiên, giáo xứ cần những cơ cấu tổ chức, kế hoạch tài chính, cơ sở vật chất, chương trình phụng vụ và hoạt động mục vụ. Nhưng tất cả những điều ấy phải phục vụ sự sống đức tin và việc loan báo Tin Mừng. Nếu người linh mục dành quá nhiều tâm lực để quản lý những công trình nhưng quá ít thời gian để gặp gỡ con người, ngài có nguy cơ đánh mất sự quân bình của sứ mạng.
Một giáo xứ có thể rất thành công trong việc tổ chức các lễ hội, xây dựng cơ sở, vận động tài chính và phát triển những chương trình sinh hoạt. Nhưng nếu những gia đình đang gặp khó khăn không được đồng hành, giới trẻ không có cơ hội được lắng nghe, người nghèo cảm thấy mình không có chỗ đứng, những người nguội lạnh không tìm thấy một cánh cửa để trở về, thì cần phải xem xét lại những tiêu chí đánh giá thành công.
Linh mục lãnh đạo hiệp hành không chỉ là người điều phối các chương trình. Ngài còn là người khơi dậy sự tham gia của Dân Chúa, giúp các tín hữu khám phá đặc sủng, đào tạo những người cộng tác, bảo vệ sự hiệp thông và bảo đảm mọi hoạt động hướng về Đức Kitô.
Điều này đòi hỏi sự gần gũi. Một linh mục không thể hiểu đời sống giáo xứ chỉ qua báo cáo. Ngài cần gặp gỡ các gia đình, thăm viếng người bệnh, trò chuyện với người trẻ, lắng nghe những người đang đau khổ, tiếp xúc với những người ít tham gia sinh hoạt và quan tâm đến những ai không có khả năng lên tiếng.
Có những điều một bản báo cáo thống kê không thể diễn tả. Một gia đình có thể vẫn đi lễ đều đặn nhưng đang đứng trước nguy cơ đổ vỡ. Một người trẻ có thể vẫn phục vụ trong ca đoàn nhưng đã mất phương hướng đức tin. Một người cao tuổi có thể vẫn hiện diện trong nhà thờ mỗi ngày nhưng đang sống trong cô đơn. Một giáo lý viên có thể vẫn thực hiện trách nhiệm nhưng đã kiệt sức vì thiếu sự nâng đỡ. Người mục tử cần đủ gần để nhận ra những thực tại ấy.
2. Hội đồng mục vụ giáo xứ phải trở thành không gian cộng tác thực sự
Hội đồng mục vụ giáo xứ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc sống tinh thần hiệp hành, với chức năng tư vấn theo giáo luật và các quy định của giáo phận. Tuy nhiên, việc có một hội đồng không tự động bảo đảm giáo xứ đang sống hiệp hành.
Một hội đồng chỉ được mời họp để nghe thông báo, nhận nhiệm vụ và thực hiện những quyết định đã hoàn tất sẽ khó phát huy được khả năng tham gia của các thành viên. Ngược lại, một hội đồng thường xuyên tranh luận nhưng không tôn trọng thẩm quyền và không hướng về lợi ích chung cũng không phản ánh tinh thần hiệp hành.
Điều cần thiết là xác định rõ vai trò của hội đồng, xây dựng phương pháp làm việc có trách nhiệm và tạo ra một bầu khí tin tưởng.
Linh mục quản xứ nên giúp các thành viên hiểu rằng họ không được mời gọi chỉ để đại diện cho lợi ích riêng của hội đoàn mình. Họ cần nhìn toàn bộ giáo xứ trong ánh sáng sứ mạng chung. Người đại diện giới trẻ phải quan tâm cả đến người cao tuổi. Người phụ trách phụng vụ phải biết nhìn thấy những nhu cầu bác ái. Người phụ trách tài chính phải hiểu rằng nguồn lực vật chất được sử dụng để phục vụ việc loan báo Tin Mừng. Người có kinh nghiệm lâu năm phải biết tạo cơ hội cho lớp trẻ. Người trẻ phải biết tôn trọng những kinh nghiệm quý báu của thế hệ trước.
Đặc biệt, việc họp hội đồng mục vụ không nên chỉ tập trung vào những sự kiện sắp tổ chức. Cần dành thời gian để xem xét đời sống đức tin, những khó khăn của cộng đoàn, những người đang bị bỏ quên và những ưu tiên mục vụ lâu dài.
Một cuộc họp có thể kết thúc với rất nhiều công việc được phân chia nhưng chưa chắc đã giúp giáo xứ trưởng thành. Có những lúc, một cuộc họp hữu ích nhất lại là cuộc họp giúp mọi người nhận ra rằng cộng đoàn cần thay đổi cách sống, cách đối xử với nhau và cách quan tâm đến những người yếu thế.
3. Linh mục phải biết cộng tác với giáo dân trưởng thành
Công đồng Vaticanô II khẳng định vị trí và sứ mạng của giáo dân trong Hội Thánh. Giáo dân không chỉ là những người tiếp nhận các hoạt động mục vụ do hàng giáo sĩ tổ chức. Nhờ bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, họ được tham dự vào đời sống và sứ mạng của Hội Thánh theo ơn gọi riêng, đặc biệt trong việc làm chứng cho Tin Mừng giữa gia đình, xã hội, văn hóa, kinh tế và những môi trường nghề nghiệp.
Một linh mục lãnh đạo hiệp hành cần nhìn nhận các khả năng ấy. Có những giáo dân được đào tạo chuyên sâu về giáo dục, tâm lý, y tế, luật pháp, truyền thông, quản trị và các lĩnh vực xã hội. Khi họ sẵn sàng cộng tác, việc trân trọng chuyên môn của họ không làm giảm vai trò của linh mục. Trái lại, sự cộng tác ấy có thể giúp các quyết định mục vụ trở nên phù hợp hơn và tránh những sai lầm do thiếu kiến thức chuyên ngành.
Linh mục không cần phải trở thành chuyên gia trong mọi lĩnh vực. Ngài cần đủ khôn ngoan để biết khi nào cần tham khảo người có chuyên môn và đủ khiêm nhường để đón nhận những điều mình chưa biết.
Đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số, nhiều người trẻ và giáo dân có khả năng sử dụng những phương tiện truyền thông hiện đại để phục vụ việc loan báo Tin Mừng. Người lãnh đạo cần biết khuyến khích sáng kiến, đồng thời bảo đảm việc sử dụng những phương tiện ấy trung thành với giáo huấn Hội Thánh, tôn trọng phẩm giá con người, bảo vệ đời tư và không đánh đổi sứ mạng lấy sự nổi tiếng.
Một cộng đoàn hiệp hành không đo lường thành công chỉ bằng lượt xem, lượt theo dõi hay mức độ lan truyền của các hoạt động. Những dữ liệu ấy có thể hữu ích, nhưng không thay thế được câu hỏi về hoa trái thiêng liêng: hoạt động ấy có giúp con người đến gần Đức Kitô hơn không, có làm cho các gia đình được nâng đỡ không, có khơi dậy niềm hy vọng không và có phục vụ chân lý trong tình bác ái không?
CHƯƠNG VIII. LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH TRONG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN
1. Cộng đoàn tu trì là một gia đình thiêng liêng, không phải một cơ chế thuần túy
Đời sống thánh hiến được xây dựng trên việc bước theo Đức Kitô cách triệt để trong một đặc sủng được Hội Thánh nhìn nhận. Các lời khấn khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục diễn tả sự hiến dâng toàn bộ cuộc sống cho Thiên Chúa. Đời sống cộng đoàn là một phần quan trọng của sự hiến dâng ấy, bởi người tu sĩ không sống ơn gọi của mình như một hành trình hoàn toàn riêng lẻ, nhưng trong mối hiệp thông với những anh chị em cùng chia sẻ lý tưởng và sứ mạng.
Tuy nhiên, sống chung không đương nhiên tạo nên hiệp thông. Những người cùng ở dưới một mái nhà, cùng tham dự giờ kinh, cùng dùng bữa và cùng thi hành công việc vẫn có thể trở nên xa cách về tâm hồn. Cộng đoàn có thể có kỷ luật chặt chẽ nhưng thiếu sự tin tưởng. Có thể có lịch sinh hoạt đầy đủ nhưng thiếu đối thoại. Có thể có rất nhiều công việc tông đồ nhưng những tương quan huynh đệ lại ngày càng nghèo nàn.
Một cộng đoàn tu trì muốn sống hiệp hành phải đặt đời sống huynh đệ ở vị trí tương xứng với tầm quan trọng của nó. Người bề trên không chỉ quan tâm đến việc phân chia nhiệm vụ, nhưng còn phải chăm sóc bầu khí thiêng liêng và nhân bản của cộng đoàn. Các thành viên không chỉ phải hoàn thành công việc riêng, nhưng còn được mời gọi xây dựng một môi trường trong đó mỗi người có thể trưởng thành trong tự do nội tâm, tình huynh đệ và sự trung thành với ơn gọi.
Không thể có một đời sống thánh hiến thực sự là dấu chỉ của Nước Trời nếu những người sống trong cùng cộng đoàn không còn khả năng yêu thương và tôn trọng nhau. Những lời khấn không thể được sử dụng như lý do để xem nhẹ nhu cầu chính đáng của con người. Sự hy sinh không thể bị đồng hóa với việc phải âm thầm chịu đựng mọi hình thức đối xử bất công. Sự vâng phục không thể bị biến thành công cụ làm tê liệt lương tâm.
2. Bề trên hiệp hành là người biết cùng anh em tìm kiếm ý Chúa
Trong đời sống tu trì, bề trên được trao một trách nhiệm đặc biệt để phục vụ sự hiệp nhất, bảo vệ đặc sủng, đồng hành với các thành viên và hướng dẫn cộng đoàn thực hiện sứ mạng. Nhưng để thi hành trách nhiệm ấy theo tinh thần hiệp hành, người bề trên không thể chỉ dựa trên chức vụ hoặc quyền hạn được ghi trong Hiến pháp.
Người bề trên cần có một đời sống nội tâm sâu sắc. Nếu không có đời sống cầu nguyện, sự điều hành dễ bị chi phối bởi cảm xúc nhất thời, áp lực công việc, nhu cầu được kính trọng và những tương quan cá nhân. Nếu thiếu sự khiêm nhường, người bề trên có thể nhầm sự tuân phục bề ngoài với sự hiệp nhất thật sự. Nếu thiếu sự hiểu biết về con người, người ấy có thể đặt ra những yêu cầu không phù hợp với hoàn cảnh và khả năng của anh em.
Một người bề trên hiệp hành phải biết quan tâm đến từng thành viên. Có những anh em đang gặp khó khăn trong đời sống cầu nguyện. Có những người đang trải qua khủng hoảng ơn gọi. Có những người mệt mỏi vì công việc tông đồ kéo dài. Có những người mang vết thương từ những kinh nghiệm cộng đoàn trước đây. Có những người cần được nâng đỡ về sức khỏe thể lý hoặc tâm lý. Có những người có khả năng nhưng chưa tìm được cơ hội phát huy. Có những người cảm thấy mình không còn hữu ích vì tuổi cao hoặc bệnh tật.
Người bề trên không nhất thiết tự mình giải quyết được tất cả những khó khăn ấy. Nhưng người ấy cần xây dựng một môi trường trong đó các thành viên được quan tâm đúng mức và có thể tìm kiếm sự nâng đỡ thích hợp.
Đặc biệt, bề trên không nên đo lường giá trị của một tu sĩ chỉ qua năng suất công việc. Một anh em không còn đủ sức hoạt động như trước vẫn có phẩm giá trọn vẹn của người thánh hiến. Một người bệnh không phải là gánh nặng vô nghĩa đối với cộng đoàn. Một tu sĩ cao tuổi có thể tiếp tục góp phần vào sứ mạng bằng lời cầu nguyện, kinh nghiệm và chứng tá trung thành. Một cộng đoàn thực sự hiệp hành không bỏ lại những thành viên chậm bước vì bệnh tật hay tuổi già.
3. Hiệp hành đòi hỏi từ bỏ óc phe nhóm và văn hóa thiên vị
Một trong những nguy cơ nghiêm trọng trong đời sống cộng đoàn là sự hình thành những nhóm ảnh hưởng dựa trên tình cảm cá nhân, quá trình đào tạo, xuất thân, thế hệ hoặc những lợi ích chung. Sự gần gũi giữa một số thành viên không tự nó là điều xấu. Nhưng khi các tương quan ấy ảnh hưởng đến việc bổ nhiệm, phân chia nhiệm vụ, đánh giá con người hoặc tiếp cận thông tin, cộng đoàn có thể mất dần sự công bằng.
Người lãnh đạo hiệp hành phải có khả năng vượt lên những thiên lệch cá nhân. Không thể đánh giá một thành viên chỉ vì người ấy hợp tính mình hay không. Không thể trao trách nhiệm chỉ vì người ấy luôn khen ngợi mình. Không thể loại một người khỏi tiến trình phân định chỉ vì họ từng có ý kiến khác biệt. Không thể để những thông tin quan trọng chỉ lưu chuyển trong một nhóm thân cận mà những người có trách nhiệm chính đáng khác không được biết.
Cộng đoàn trưởng thành cần một bầu khí trong đó sự trung thực được coi trọng hơn sự khéo léo lấy lòng, năng lực được đánh giá cách công bằng và sự khác biệt không bị xem là mối đe dọa.
Đặc biệt, người bề trên cần biết phân biệt giữa sự trung thành với đặc sủng và sự trung thành với những thói quen địa phương. Không phải mọi cách làm đã tồn tại lâu năm đều là điều bất khả thay đổi. Có những truyền thống cần được giữ gìn vì diễn tả chiều sâu của đời sống thánh hiến. Nhưng cũng có những thói quen quản trị cần được xem xét lại khi chúng không còn giúp cộng đoàn trưởng thành hoặc không còn phù hợp với hoàn cảnh sứ mạng.
Hiệp hành không phá hủy truyền thống. Hiệp hành giúp cộng đoàn phân định điều gì thuộc về cốt lõi của đặc sủng và điều gì chỉ là một cách thức thực hiện có thể được đổi mới.
4. Linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế và lãnh đạo hiệp hành
Đối với Dòng Chúa Cứu Thế, việc sống tinh thần hiệp hành có một ý nghĩa đặc biệt vì gắn liền với sứ mạng loan báo ơn cứu độ chứa chan cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả. Thánh Anphongsô Maria de Liguori đã sống trong một bối cảnh xã hội có nhiều người nghèo, đặc biệt những người thiếu sự chăm sóc mục vụ. Chính thao thức đem Tin Mừng đến với những con người ấy đã góp phần hình thành linh đạo và sứ mạng của Hội Dòng.
Trong viễn tượng này, lãnh đạo không thể bị tách rời khỏi sứ mạng thừa sai. Một cộng đoàn có thể tổ chức rất tốt đời sống nội bộ nhưng chưa thực sự sống đặc sủng nếu dần trở nên khép kín trước những người nghèo. Một bề trên có thể quản lý tài chính chặt chẽ nhưng vẫn cần tự hỏi những lựa chọn về nguồn lực có giúp cộng đoàn đến gần người bị bỏ rơi hơn không. Một nhà dòng có thể có cơ sở vật chất đầy đủ nhưng phải tiếp tục phân định liệu những phương tiện ấy đang phục vụ sứ mạng hay đang vô tình trở thành mục đích tự thân.
Lãnh đạo hiệp hành trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế trước hết là lãnh đạo trong tinh thần thừa sai. Điều ấy có nghĩa cộng đoàn cùng lắng nghe tiếng gọi của Thiên Chúa qua Lời Chúa, qua giáo huấn Hội Thánh, qua đặc sủng của Dòng và qua hoàn cảnh của những người nghèo khổ. Những người có trách nhiệm không chỉ hỏi cộng đoàn muốn làm gì, nhưng phải giúp cộng đoàn nhận ra hôm nay Chúa đang sai mình đến với ai.
Có những người nghèo không chỉ thiếu cơm ăn áo mặc, nhưng còn thiếu sự hiện diện, thiếu tình thương, thiếu người lắng nghe và thiếu niềm hy vọng. Có những người trẻ đang sống trong sự lạc hướng. Có những gia đình đổ vỡ không biết tìm đến ai. Có những người bệnh lâu năm cảm thấy mình bị quên lãng. Có những người di dân phải sống xa gia đình và cộng đoàn đức tin. Có những người đã rời xa Giáo hội vì những kinh nghiệm tổn thương. Có những con người chưa từng được nghe Tin Mừng theo một cách có thể chạm đến đời sống cụ thể của họ.
Một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế sống hiệp hành phải biết để những hoàn cảnh ấy chất vấn cách tổ chức và những ưu tiên của mình.
Điều quan trọng không phải chỉ là cộng đoàn có bao nhiêu hoạt động truyền giáo, nhưng là các hoạt động ấy có thực sự đi đến những nơi thiếu vắng sự chăm sóc mục vụ hay không. Không phải chỉ là có bao nhiêu người tham gia một chương trình, nhưng là những người yếu thế có được đón nhận và đồng hành hay không. Không phải chỉ là một chương trình được tổ chức thành công về mặt truyền thông, nhưng là nó có góp phần đưa con người đến gặp gỡ Đức Kitô Cứu Thế hay không.
Lãnh đạo hiệp hành cũng đòi hỏi tinh thần liên đới giữa những người đang cùng phục vụ. Không thể nói đến sứ mạng chung nếu từng cộng đoàn chỉ quan tâm đến những thành tích riêng. Không thể nói đến đặc sủng chung nếu những người có trách nhiệm xem sáng kiến của nhau như sự cạnh tranh. Không thể nói đến tình huynh đệ thừa sai nếu sự khác biệt về thế hệ, kinh nghiệm và khả năng làm cho anh em xa cách nhau.
Người lãnh đạo Dòng Chúa Cứu Thế được mời gọi trở thành người nối kết, biết giúp những anh em khác nhau về khả năng và hoàn cảnh cùng phục vụ một sứ mạng. Người có khả năng giảng thuyết, người có khả năng nghiên cứu, người có khả năng đồng hành thiêng liêng, người có khả năng truyền thông, người có khả năng tổ chức, người có khả năng phục vụ người nghèo và người âm thầm cầu nguyện đều có thể đóng góp theo cách riêng.
Cộng đoàn không trở nên phong phú vì tất cả mọi người giống nhau. Cộng đoàn trở nên phong phú khi những khác biệt được đón nhận, thanh luyện và hướng về cùng một sứ mạng.
CHƯƠNG IX. NHỮNG CĂN BỆNH LÀM SUY YẾU LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH
1. Chủ nghĩa giáo sĩ trị – khi chức vụ che khuất tinh thần phục vụ
Một trong những cản trở lớn đối với việc xây dựng Hội Thánh hiệp hành là chủ nghĩa giáo sĩ trị. Cần phân biệt rõ giữa chức linh mục, vốn là một hồng ân và thừa tác vụ thiết yếu trong đời sống Hội Thánh, với não trạng giáo sĩ trị, vốn là sự lệch lạc trong cách hiểu và thi hành quyền bính.
Chủ nghĩa giáo sĩ trị xuất hiện khi chức vụ trở thành nền tảng cho một cảm thức ưu việt cá nhân, khi người có chức thánh nghĩ rằng mình đương nhiên hiểu mọi vấn đề hơn giáo dân, khi sự phân biệt giữa hàng giáo sĩ và giáo dân bị biến thành khoảng cách về phẩm giá, hoặc khi những người có trách nhiệm sử dụng vị trí của mình để tránh sự kiểm tra chính đáng.
Một linh mục không trở nên gần với Đức Kitô hơn chỉ vì được người khác phục tùng nhiều hơn. Một bề trên không trở nên thánh thiện hơn chỉ vì mọi người đều sợ mình. Một người đứng đầu không chứng minh được khả năng lãnh đạo chỉ bằng việc khiến những người khác không dám có ý kiến.
Điều đáng lo ngại là chủ nghĩa giáo sĩ trị có thể tồn tại ngay cả nơi những người thường xuyên nói về sự khiêm nhường và phục vụ. Người ta có thể giảng rất hay về việc rửa chân cho nhau nhưng lại không muốn lắng nghe một giáo dân bình thường. Có thể nói nhiều về tình huynh đệ nhưng lại đối xử thiếu tôn trọng với những người dưới quyền. Có thể mời gọi cộng đoàn sống hiệp nhất nhưng lại không chấp nhận bất kỳ sự góp ý nào về cách điều hành của mình.
Chủ nghĩa giáo sĩ trị không chỉ là một vấn đề cơ cấu. Trước hết, đó là một căn bệnh thiêng liêng liên quan đến cách con người nhìn chính mình và người khác. Vì vậy, phương thuốc căn bản phải là sự hoán cải theo gương Đức Kitô.
2. Văn hóa sợ hãi – khi người ta không còn dám nói sự thật
Một cộng đoàn có thể có đầy đủ cơ cấu hiệp hành nhưng vẫn không thể sống hiệp hành nếu bị chi phối bởi sự sợ hãi. Nỗi sợ làm biến dạng các tương quan. Người ta bắt đầu lựa chọn lời nói không phải dựa trên sự thật, nhưng dựa trên việc người có quyền muốn nghe điều gì. Những báo cáo dần trở nên đẹp đẽ hơn thực tế. Những khó khăn bị che giấu. Những sai lầm không được nhìn nhận kịp thời. Các thành viên học cách im lặng để tránh phiền phức.
Điều nguy hiểm nhất là sau một thời gian dài, cả người lãnh đạo lẫn cộng đoàn đều có thể quen với tình trạng ấy. Người lãnh đạo tưởng mình đang được mọi người đồng thuận, trong khi thực tế nhiều người đã từ bỏ hy vọng được lắng nghe. Các thành viên tưởng im lặng là cách giữ bình an, nhưng sự bình an ấy có thể chỉ là bề ngoài.
Bình an Kitô giáo không phải là sự vắng mặt của mọi bất đồng. Bình an đích thực được xây dựng trên chân lý, công bằng, bác ái và sự hòa giải.
Một cộng đoàn không dám nói thật sẽ rất khó sửa chữa sai lầm. Một người lãnh đạo không muốn nghe sự thật sẽ dần bị tách khỏi thực tế. Và một cơ cấu không cho phép những phản ánh chính đáng được tiếp nhận sẽ dễ đánh mất khả năng tự canh tân.
Bởi vậy, xây dựng văn hóa hiệp hành cũng là xây dựng môi trường an toàn cho việc trình bày những nhận định có trách nhiệm, với các giới hạn và thủ tục thích hợp.
3. Chủ nghĩa hình thức – khi hiệp hành chỉ còn là khẩu hiệu
Một nguy cơ khác là biến hiệp hành thành một loạt hoạt động bề ngoài. Có thể tổ chức những cuộc hội thảo rất lớn, thiết kế những biểu ngữ rất đẹp, thực hiện những báo cáo rất công phu và sử dụng thường xuyên các từ ngữ như lắng nghe, tham gia, hiệp thông, đồng trách nhiệm. Nhưng nếu những điều ấy không dẫn đến thay đổi trong cách đối xử với con người, thì chúng chưa đạt đến mục tiêu.
Người lãnh đạo cần tự hỏi sau mỗi tiến trình hiệp hành: có ai được lắng nghe mà trước đây chưa từng có cơ hội lên tiếng không? Có quyết định nào được cải thiện nhờ sự tham gia của cộng đoàn không? Có những người bị tổn thương nào được quan tâm không? Có những trách nhiệm nào được phân chia hợp lý hơn không? Có những mối tương quan nào được chữa lành không? Có những nhu cầu truyền giáo nào được nhận ra rõ hơn không?
Nếu câu trả lời luôn chỉ là đã tổ chức bao nhiêu cuộc họp và có bao nhiêu người tham dự, thì cần xem xét lại chiều sâu của tiến trình.
Hiệp hành không phải là một thành tích cần báo cáo. Hiệp hành là một lối sống cần được thực hành và không ngừng hoán cải.
4. Chủ nghĩa cá nhân – khi mỗi người chỉ bảo vệ phần việc của mình
Không phải mọi trở ngại đối với hiệp hành đều đến từ người lãnh đạo. Các thành viên cộng đoàn cũng có trách nhiệm trong việc xây dựng sự hiệp thông.
Một người có thể thường xuyên đòi được lắng nghe nhưng lại không chịu lắng nghe người khác. Có thể yêu cầu được tham gia quyết định nhưng không muốn chia sẻ trách nhiệm thực hiện. Có thể phê bình những thiếu sót của người đứng đầu nhưng không sẵn sàng đóng góp vào giải pháp. Có thể nói về tình huynh đệ nhưng lại chỉ quan tâm đến quyền lợi của nhóm mình.
Hiệp hành không thể trưởng thành nếu người lãnh đạo muốn kiểm soát tất cả, nhưng cũng không thể trưởng thành nếu mỗi thành viên chỉ muốn bảo vệ sự độc lập cá nhân.
Đời sống hiệp hành đòi hỏi mọi người cùng hoán cải. Người lãnh đạo học cách trao trách nhiệm. Người cộng tác học cách đảm nhận trách nhiệm. Người có ý kiến khác biệt học cách trình bày trong sự tôn trọng. Người có thẩm quyền học cách lắng nghe. Người được lắng nghe học cách chấp nhận rằng không phải đề nghị nào của mình cũng sẽ được thực hiện.
Chỉ khi quyền lợi đi đôi với bổn phận, sự tham gia đi đôi với trách nhiệm và tự do đi đôi với hiệp thông, cộng đoàn mới có thể trưởng thành.
CHƯƠNG X. ĐÀO TẠO NGƯỜI LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH
1. Đào tạo trước hết là đào tạo một con người có đời sống nội tâm
Lãnh đạo hiệp hành không thể chỉ được hình thành qua một khóa học về kỹ năng quản trị. Những kỹ năng ấy rất cần thiết, nhưng không đủ. Người lãnh đạo trong Giáo hội cần có một nền tảng nhân bản vững chắc và đời sống thiêng liêng trưởng thành.
Một người thiếu khả năng nhận diện cảm xúc của bản thân có thể dễ phản ứng gay gắt trước những ý kiến trái chiều. Một người luôn cần được khen ngợi có thể khó chấp nhận sự thành công của người cộng tác. Một người không biết quản lý sự tức giận có thể gây tổn thương bằng lời nói. Một người thiếu sự trưởng thành trong các tương quan có thể bị chi phối bởi thiên vị hoặc những sự lệ thuộc tình cảm không lành mạnh.
Do đó, đào tạo lãnh đạo phải bao gồm việc hiểu biết chính mình, học cách quản lý cảm xúc, phát triển khả năng đối thoại, nhận diện những động lực nội tâm và xây dựng một đời sống cầu nguyện có chiều sâu.
Đời sống cầu nguyện giúp người lãnh đạo thường xuyên trở về với câu hỏi về sứ mạng. Tôi đang tìm kiếm điều gì? Tôi đang bị chi phối bởi nỗi sợ nào? Tôi đang cố bảo vệ điều gì? Tôi có đang đặt lợi ích của cộng đoàn cao hơn danh dự cá nhân không? Tôi có thực sự để cho Lời Chúa chất vấn những suy nghĩ của mình không?
Một người lãnh đạo càng đảm nhận trách nhiệm lớn càng cần có những thời gian thinh lặng, xét mình và được đồng hành thiêng liêng cách thích hợp.
2. Đào tạo khả năng lắng nghe và giải quyết xung đột
Những xung đột trong cộng đoàn không thể được giải quyết chỉ bằng thiện chí. Cần có những kiến thức và kỹ năng cụ thể.
Người lãnh đạo cần học cách phân biệt giữa sự kiện và cách diễn giải sự kiện. Phải biết đặt câu hỏi thay vì vội kết luận. Phải biết lắng nghe những bên liên quan mà không thiên vị. Phải biết nhận diện các lợi ích chính đáng, những yếu tố cảm xúc và những giới hạn khách quan.
Khi xảy ra xung đột, người lãnh đạo không nên quá vội vàng tìm một giải pháp khiến mọi người tạm thời im lặng. Điều cần thiết là hiểu nguyên nhân, xác định trách nhiệm và lựa chọn phương án phù hợp với sự thật cùng lợi ích chung.
Không phải xung đột nào cũng có thể giải quyết bằng hòa giải trực tiếp. Trong những trường hợp có lạm dụng quyền lực, bạo lực hoặc nguy cơ gây tổn hại, cần ưu tiên bảo vệ người bị ảnh hưởng và áp dụng những thủ tục thích hợp. Sự hòa giải chỉ có giá trị khi không phủ nhận sự thật, công bằng và quyền lợi chính đáng của các bên.
3. Đào tạo khả năng ra quyết định
Một người lãnh đạo hiệp hành không phải là người luôn trì hoãn quyết định để tiếp tục tham khảo. Sự tham gia của cộng đoàn phải giúp việc quyết định trở nên khôn ngoan hơn, chứ không làm trách nhiệm bị phân tán đến mức không ai dám chịu trách nhiệm cuối cùng.
Người lãnh đạo cần biết xác định mục tiêu, thu thập dữ liệu, phân tích các phương án, đánh giá rủi ro, tham khảo những người có liên quan và đưa ra quyết định trong thời điểm thích hợp.
Có những quyết định cần thời gian dài để phân định vì ảnh hưởng đến nhiều người hoặc liên quan đến những vấn đề khó có thể đảo ngược. Nhưng cũng có những quyết định cần được thực hiện ngay để bảo vệ sự an toàn, ngăn chặn tổn hại hoặc đáp ứng một nhu cầu mục vụ cấp thiết.
Sự khôn ngoan là biết phân biệt hai trường hợp ấy.
Lãnh đạo hiệp hành không có nghĩa lúc nào cũng phải đạt được sự đồng thuận tuyệt đối. Đôi khi, sau một tiến trình tham vấn nghiêm túc, vẫn tồn tại những ý kiến khác nhau. Khi đó, người có thẩm quyền phải thi hành trách nhiệm của mình, dựa trên những tiêu chuẩn thích hợp và tiếp tục giữ sự tôn trọng đối với những người không đồng ý.
Điều cần tránh là xem việc ra quyết định như một chiến thắng cá nhân. Quyết định mục vụ không nhằm chứng minh quyền lực của người đứng đầu, nhưng nhằm phục vụ sứ mạng và thiện ích của cộng đoàn.
4. Đào tạo khả năng trao quyền và đồng hành
Một cộng đoàn có thể phụ thuộc quá nhiều vào một người lãnh đạo vì không có kế hoạch đào tạo những người kế nhiệm hoặc cộng tác. Đây là một vấn đề cần được quan tâm đặc biệt.
Người lãnh đạo hiệp hành phải biết phát hiện và phát triển những khả năng của người khác. Nhưng phát hiện khả năng chưa đủ. Cần giúp họ được đào tạo, trao trách nhiệm phù hợp, có cơ hội thực hành và được lượng giá cách công bằng.
Đối với người trẻ, cần có sự kiên nhẫn. Họ có thể thiếu kinh nghiệm nhưng giàu nhiệt huyết và sáng kiến. Đối với người lớn tuổi, cần trân trọng kinh nghiệm, đồng thời tạo cơ hội để họ chia sẻ và đồng hành cùng thế hệ kế tiếp. Đối với những người có chuyên môn, cần biết sử dụng khả năng của họ một cách thích hợp mà không biến họ thành công cụ phục vụ những dự án đã được định sẵn.
Một nhà lãnh đạo thành công không phải là người giữ mọi khả năng quanh mình, nhưng là người giúp những khả năng ấy được triển nở để phục vụ lợi ích chung.
CHƯƠNG XI. MÔ HÌNH THỰC HÀNH LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH TRONG GIÁO XỨ VÀ CỘNG ĐOÀN
Để tránh biến những suy tư thần học thành những khẳng định lý thuyết, cần đề nghị một lộ trình thực hành có thể áp dụng, với những điều chỉnh phù hợp theo giáo luật, quy chế và hoàn cảnh của từng cộng đoàn.
Giai đoạn 1 – Cầu nguyện và xác định sứ mạng
Người lãnh đạo cùng các thành viên nhìn lại căn tính, mục tiêu và những ưu tiên của cộng đoàn dưới ánh sáng Lời Chúa, giáo huấn Hội Thánh và hoàn cảnh thực tế. Trước khi hỏi phải tổ chức thêm hoạt động gì, cần hỏi Thiên Chúa đang mời gọi cộng đoàn phục vụ ai.
Giai đoạn 2 – Lắng nghe rộng rãi
Tạo cơ hội cho những thành phần liên quan được trình bày nhận định, đặc biệt những người ít có khả năng tham gia. Việc lắng nghe phải có mục đích rõ ràng, tôn trọng đời tư và tránh tạo kỳ vọng sai lệch về quyền quyết định.
Giai đoạn 3 – Phân định cộng đoàn
Các ý kiến được xem xét trong cầu nguyện, đối thoại và nghiên cứu. Cần phân biệt điều thuộc giáo huấn đức tin, điều thuộc quy định pháp lý và điều có thể lựa chọn theo hoàn cảnh mục vụ.
Giai đoạn 4 – Quyết định có trách nhiệm
Người có thẩm quyền thi hành trách nhiệm quyết định, dựa trên quá trình phân định và những tiêu chuẩn chính đáng. Khi thích hợp, cần giải thích rõ mục đích và lý do của quyết định.
Giai đoạn 5 – Thi hành trong đồng trách nhiệm
Phân công rõ ràng, trao những phương tiện cần thiết, xác định người chịu trách nhiệm và tổ chức sự phối hợp. Cần tránh tình trạng chỉ một người làm tất cả hoặc nhiều người cùng tham gia nhưng không ai thực sự chịu trách nhiệm.
Giai đoạn 6 – Lượng giá và tiếp tục hoán cải
Đánh giá cả kết quả mục vụ lẫn chất lượng các tương quan. Xem xét điều gì đã mang lại hoa trái, điều gì cần sửa đổi, ai đã được phục vụ và ai còn bị bỏ quên.
Một tiến trình hiệp hành không nên được đánh giá chỉ bằng số lượng cuộc họp. Cần quan tâm xem liệu sự tin tưởng giữa các thành viên có tăng lên không, những người yếu thế có được lắng nghe không, các quyết định có sáng suốt hơn không, các trách nhiệm có được phân chia phù hợp không và cộng đoàn có trở nên trung thành hơn với sứ mạng loan báo Tin Mừng không.
Đặc biệt, phải tránh việc lấy những chỉ số tổ chức thay thế cho hoa trái thiêng liêng. Sự thánh thiện, lòng mến, sự tha thứ, niềm hy vọng và sự trưởng thành của lương tâm không thể được đo lường trọn vẹn bằng thống kê. Nhưng qua những chứng từ, những cuộc gặp gỡ và việc lượng giá có trách nhiệm, cộng đoàn vẫn có thể nhận ra những dấu hiệu cụ thể của sự phát triển.
CHƯƠNG XII. NHỮNG THÁCH ĐỐ CỦA LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH TRONG BỐI CẢNH GIÁO HỘI VIỆT NAM
1. Từ văn hóa kính trọng phẩm trật đến văn hóa đối thoại trưởng thành
Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, việc kính trọng người lớn tuổi, người có trách nhiệm và các vị lãnh đạo tôn giáo là một giá trị đáng quý. Truyền thống ấy có thể giúp củng cố tinh thần hiếu kính, sự lễ phép và ý thức trách nhiệm trong cộng đoàn. Tuy nhiên, khi sự kính trọng bị hiểu theo cách tuyệt đối hóa khoảng cách giữa người đứng đầu và những người khác, nó có thể khiến việc đối thoại trở nên khó khăn.
Một số người có thể ngại trình bày ý kiến khác với linh mục hoặc bề trên vì sợ bị xem là thiếu kính trọng. Một số người lãnh đạo có thể không quen tiếp nhận những góp ý trực tiếp vì nghĩ rằng người dưới quyền không nên đặt vấn đề. Những khuynh hướng ấy không phải đặc điểm của tất cả các cộng đoàn, nhưng là những nguy cơ cần được nhận diện.
Tinh thần hiệp hành không đòi loại bỏ truyền thống kính trọng. Điều cần thiết là thanh luyện và làm cho sự kính trọng trưởng thành hơn.
Một giáo dân có thể kính trọng linh mục và vẫn trình bày một đề nghị khác với nhận định của ngài. Một tu sĩ có thể kính trọng bề trên và vẫn bày tỏ những khó khăn chính đáng. Một linh mục có thể giữ trọn trách nhiệm mục tử và vẫn học hỏi từ kinh nghiệm của giáo dân. Một bề trên có thể thi hành quyền bính và vẫn sẵn sàng nhận lỗi trước cộng đoàn.
Sự kính trọng đích thực không cần được bảo vệ bằng nỗi sợ. Trái lại, sự kính trọng càng có chiều sâu khi được xây dựng trên lòng tin, sự công bằng và tình bác ái.
2. Cần vượt qua não trạng thành tích trong mục vụ
Trong đời sống giáo xứ, đôi khi người ta dễ đánh giá một vị mục tử qua những công trình có thể nhìn thấy: nhà thờ, nhà giáo lý, công trình xây dựng, những đại lễ đông người hoặc những chương trình được tổ chức quy mô. Những điều ấy có thể là thành quả đáng trân trọng khi thật sự phục vụ sứ mạng của Hội Thánh. Tuy nhiên, nếu chúng trở thành thước đo gần như duy nhất, đời sống mục vụ có nguy cơ mất quân bình.
Có những hoa trái quan trọng không dễ nhìn thấy. Một người trẻ sau nhiều năm xa rời đức tin đã tìm lại được con đường đến với Chúa. Một gia đình đang đứng trước nguy cơ tan vỡ đã học cách tha thứ. Một người bệnh được đồng hành trong những ngày cuối đời. Một người nghèo được giúp đỡ mà phẩm giá vẫn được tôn trọng. Một giáo lý viên được nâng đỡ để tiếp tục sứ mạng trong niềm vui. Một cộng đoàn từng chia rẽ đã bắt đầu học cách đối thoại.
Những điều ấy có thể không tạo nên những hình ảnh nổi bật trên truyền thông, nhưng lại mang giá trị sâu xa trong đời sống Giáo hội.
Lãnh đạo hiệp hành mời gọi chúng ta thay đổi cách đánh giá thành công mục vụ. Không phải phủ nhận tầm quan trọng của tổ chức và cơ sở vật chất, nhưng đặt chúng vào đúng vị trí là phương tiện phục vụ sự sống đức tin.
3. Vai trò của phụ nữ và người trẻ
Một Hội Thánh hiệp hành phải biết trân trọng sự đóng góp của phụ nữ và người trẻ, trong sự trung thành với giáo huấn và cơ cấu của Hội Thánh.
Trong đời sống thực tế, phụ nữ đang đóng góp rất nhiều vào việc giáo dục đức tin, bác ái, phụng vụ, truyền thông, quản trị và những lĩnh vực mục vụ khác. Nhiều người đã dành cả cuộc đời để phục vụ cộng đoàn bằng sự tận tâm và hy sinh. Việc trân trọng sự đóng góp ấy không nên chỉ dừng lại ở những lời cảm ơn. Trong những lãnh vực phù hợp với ơn gọi, năng lực và quy định của Hội Thánh, họ cần được tham gia vào các tiến trình tham vấn, phân định và đảm nhận trách nhiệm.
Đối với người trẻ, cần vượt qua cách nhìn họ chỉ như những người được mời đến để làm cho các chương trình thêm sinh động. Người trẻ không chỉ là tương lai của Giáo hội, nhưng đang thuộc về Giáo hội hôm nay. Họ có những thao thức, những câu hỏi và những khả năng đặc biệt trong bối cảnh xã hội đang thay đổi nhanh chóng.
Một người lãnh đạo chỉ muốn người trẻ tham gia khi họ đồng ý với mọi cách làm có sẵn sẽ khó giúp họ trưởng thành. Ngược lại, một người lãnh đạo biết tạo cơ hội cho họ đặt câu hỏi, đóng góp và học cách chịu trách nhiệm sẽ giúp hình thành một thế hệ Kitô hữu trưởng thành hơn.
Điều cần thiết không phải là trao cho người trẻ mọi điều họ mong muốn, nhưng là đồng hành để họ biết phân định, biết kết hợp nhiệt huyết với sự khôn ngoan và biết đặt khả năng của mình trong sứ mạng chung.
CHƯƠNG XIII. MƯỜI NGUYÊN TẮC CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH
Có thể đúc kết những suy tư trên thành mười nguyên tắc thực hành. Đây không phải là những quy định giáo luật mới, nhưng là những định hướng linh đạo và mục vụ rút ra từ nền tảng Kinh Thánh cùng đời sống Hội Thánh.
1. Đặt Đức Kitô ở trung tâm. Người lãnh đạo phải thường xuyên tự hỏi các quyết định có phục vụ Tin Mừng và lợi ích của Dân Chúa hay chỉ phục vụ những mục tiêu cá nhân.
2. Lắng nghe trước khi kết luận. Không nên đưa ra nhận định về con người và sự việc khi chưa tìm hiểu đầy đủ hoàn cảnh, nhất là khi quyết định có thể gây ảnh hưởng lớn đến người khác.
3. Tôn trọng phẩm giá của mọi người. Chức vụ và trách nhiệm có thể khác nhau, nhưng phẩm giá nền tảng của những người đã lãnh nhận bí tích Rửa Tội không thể bị xem nhẹ.
4. Phân định trong cầu nguyện và chân lý. Không thể đồng hóa ý kiến số đông, cảm xúc nhất thời hay lợi ích của một nhóm với thánh ý Thiên Chúa.
5. Thi hành quyền bính như một trách nhiệm phục vụ. Quyền bính phải bảo vệ sự hiệp thông, chân lý, công bằng và sứ mạng.
6. Trao trách nhiệm để người khác trưởng thành. Người lãnh đạo cần đào tạo và tạo điều kiện cho những người cộng tác phát huy các khả năng thích hợp.
7. Xây dựng văn hóa minh bạch và giải trình. Những quyết định liên quan đến tài chính, nhân sự và lợi ích cộng đoàn cần được thực hiện theo các nguyên tắc cùng thủ tục chính đáng.
8. Đón nhận khác biệt trong bác ái. Không phải mọi bất đồng đều là chia rẽ, và cũng không phải mọi sự im lặng đều là hiệp nhất.
9. Dành sự ưu tiên cho người yếu thế. Một cộng đoàn hiệp hành không chỉ quan tâm đến những người có tiếng nói mạnh mẽ, nhưng còn phải đến gần những người nghèo khổ, đau yếu và bị bỏ quên.
10. Không ngừng hoán cải. Không ai hoàn thành việc học lãnh đạo. Càng được trao trách nhiệm, người ấy càng cần trở về với sự khiêm nhường, cầu nguyện và tinh thần học hỏi.
CHƯƠNG XIV. LÃNH ĐẠO HIỆP HÀNH TRƯỚC MẦU NHIỆM THẬP GIÁ
Đến đây, cần trở lại với điều căn bản nhất của thần học lãnh đạo Công giáo: Thập Giá Đức Kitô. Nếu thiếu chiều kích Thập Giá, hiệp hành rất dễ bị giản lược thành một phương pháp quản trị nhân bản, có ích nhưng chưa diễn tả đầy đủ chiều sâu của ơn gọi Kitô hữu.
Đức Giêsu không chỉ lãnh đạo bằng những lời giáo huấn, những phép lạ hay khả năng quy tụ đám đông. Người đã hoàn tất sứ mạng cứu độ qua cuộc Vượt Qua, trong sự vâng phục Chúa Cha và tình yêu dành cho nhân loại. Thập Giá mặc khải tình yêu tự hiến, đồng thời phơi bày sự bất công, phản bội, bạo lực và sự khước từ mà Đức Giêsu đã gánh chịu.
Người lãnh đạo Kitô giáo không thể tránh mọi hy sinh. Có lúc phải từ bỏ một dự án mình rất yêu thích vì nhận ra nó không còn phục vụ cộng đoàn. Có lúc phải chấp nhận rằng những quyết định tốt không phải lúc nào cũng được mọi người hiểu ngay. Có lúc phải can đảm nhận trách nhiệm về một sai lầm. Có lúc phải bảo vệ một người yếu thế dù việc ấy khiến mình mất đi sự ủng hộ của những người có ảnh hưởng. Có lúc phải chọn sự thật thay vì một hình ảnh đẹp đẽ về bản thân.
Tuy nhiên, phải phân biệt rõ việc tự nguyện đón nhận những hy sinh chính đáng vì Tin Mừng với việc chấp nhận hoặc gây ra những hành vi lạm dụng. Không được dùng Thập Giá để biện minh cho sự bất công, không được yêu cầu người bị tổn thương im lặng dưới danh nghĩa hy sinh, và không được xem việc chịu đựng sự đối xử sai trái là một nghĩa vụ thiêng liêng không có giới hạn.
Thập Giá của Đức Kitô không hợp pháp hóa quyền lực gây tổn thương. Trái lại, Thập Giá chất vấn mọi quyền lực khi quyền lực ấy không còn phục vụ tình yêu và sự thật.
Người lãnh đạo hiệp hành phải học cách từ bỏ cái tôi, nhưng không từ bỏ công lý. Phải học khiêm nhường, nhưng không được dung túng sự sai trái. Phải yêu thương người khác, nhưng không được để tình cảm cá nhân thay thế trách nhiệm. Phải bảo vệ sự hiệp nhất, nhưng không được che giấu những vấn đề nghiêm trọng chỉ để giữ bề ngoài bình yên.
Có lẽ một trong những hình thức tự hiến khó khăn nhất của người lãnh đạo là chấp nhận rằng công việc của Chúa có thể phát triển tốt đẹp qua những con người khác và theo những cách thức khác với dự tính của mình.
Một người có thể dễ dàng hy sinh thời gian, sức khỏe và tiền bạc cho cộng đoàn, nhưng lại rất khó từ bỏ nhu cầu được công nhận. Có thể chấp nhận làm việc vất vả nhưng không chấp nhận người khác được khen ngợi nhiều hơn. Có thể chịu đựng những thiếu thốn vật chất nhưng không chịu nổi việc ý kiến mình không được lựa chọn. Có thể giảng về sự từ bỏ nhưng vẫn bám chặt vào địa vị.
Chính tại đây, Thập Giá đi vào tận chiều sâu của lãnh đạo. Thập Giá không chỉ mời người lãnh đạo làm nhiều việc khó khăn. Thập Giá mời họ từ bỏ sự quy hướng mọi sự về bản thân.
Người lãnh đạo thấm nhuần mầu nhiệm Thập Giá sẽ ngày càng tự do hơn. Tự do trước những lời khen ngợi. Tự do trước sự cạnh tranh. Tự do trước nhu cầu phải kiểm soát. Tự do để nhận lỗi. Tự do để trao trách nhiệm. Tự do để yêu thương cả những người không đồng ý với mình. Tự do để rời khỏi một chức vụ khi thời gian phục vụ đã hoàn tất.
Đó không phải là sự yếu đuối. Đó là một hình thức trưởng thành trong tình yêu.
KẾT LUẬN: NGƯỜI LÃNH ĐẠO ĐÍCH THỰC KHÔNG ĐƯA NGƯỜI KHÁC ĐẾN VỚI MÌNH, NHƯNG ĐƯA HỌ ĐẾN VỚI ĐỨC KITÔ
Sau tất cả những suy tư về thần học, Kinh Thánh, quyền bính, lắng nghe, phân định và các phương pháp mục vụ, có lẽ điều quan trọng nhất vẫn là một câu hỏi rất đơn sơ: sau những năm tháng tôi lãnh đạo, những người được trao phó cho tôi có đến gần Đức Kitô hơn không?
Câu hỏi ấy có thể khiến người lãnh đạo phải đối diện với nhiều sự thật không dễ chịu. Chúng ta có thể đã xây dựng được những công trình lớn nhưng chưa xây dựng được lòng tin. Có thể đã tổ chức rất nhiều hoạt động nhưng chưa giúp những người cộng tác trưởng thành. Có thể đã duy trì kỷ luật nghiêm ngặt nhưng chưa tạo ra một cộng đoàn biết yêu thương. Có thể đã được nhiều người kính trọng nhưng chưa thực sự gần gũi với những người đau khổ. Có thể đã có nhiều thành tích nhưng chưa có đủ sự khiêm nhường để nhìn nhận những giới hạn.
Điều đáng buồn nhất đối với một người lãnh đạo trong Giáo hội không phải là không được nổi tiếng, không được nhiều người ca ngợi hay không thực hiện được tất cả những dự án mình mong muốn. Điều đáng buồn hơn là sau nhiều năm phục vụ, người ấy để lại một cộng đoàn mà mọi người đã quen sống trong sợ hãi, ngại nói sự thật, không biết cộng tác và không còn khả năng tự đảm nhận trách nhiệm.
Trái lại, một người lãnh đạo có thể không để lại những công trình đồ sộ, nhưng nếu đã giúp các thành viên biết cầu nguyện sâu sắc hơn, đối thoại chân thành hơn, yêu thương quảng đại hơn, đảm nhận trách nhiệm trưởng thành hơn và hướng về người nghèo nhiều hơn, thì sự phục vụ ấy đã mang những hoa trái đáng quý.
Lãnh đạo hiệp hành, xét đến cùng, không phải là vấn đề của một phương pháp mới, nhưng là cuộc trở về với Đức Giêsu Kitô. Người không xây dựng cộng đoàn các môn đệ trên nền tảng của sự sợ hãi, nhưng trên lời mời gọi bước theo Người. Người không phủ nhận những yếu đuối của họ, nhưng kiên nhẫn đào tạo họ. Người không che giấu sự thật để giữ một sự hòa thuận bề ngoài, nhưng nói sự thật trong tình yêu. Người không sử dụng quyền bính để tìm kiếm đặc quyền, nhưng hiến chính mạng sống mình.
Một Hội Thánh hiệp hành không phải là Hội Thánh không còn cần đến những người lãnh đạo. Trái lại, Hội Thánh ấy càng cần những người lãnh đạo trưởng thành, có đức tin sâu sắc, có khả năng phân định, biết thi hành trách nhiệm và đủ khiêm nhường để lắng nghe. Nhưng điều làm nên sự khác biệt là những người ấy không đứng bên trên cộng đoàn như những chủ nhân, cũng không hòa tan trách nhiệm riêng của mình vào cộng đoàn. Họ hiện diện giữa cộng đoàn như những người được trao trách nhiệm phục vụ sự hiệp thông, gìn giữ chân lý và hướng dẫn sứ mạng.
Sẽ đến một ngày, mọi chức vụ chúng ta đang nắm giữ đều kết thúc. Người linh mục sẽ rời khỏi nhiệm sở. Người bề trên sẽ mãn nhiệm. Người phụ trách sẽ trao lại trách nhiệm. Những công trình rồi sẽ cần được sửa chữa, những phương pháp rồi sẽ phải được đổi mới, những chương trình từng rất thành công rồi cũng có thể trở nên không còn phù hợp. Nhưng những gì được gieo vào tâm hồn con người bằng tình yêu, sự thật và gương sáng vẫn có thể tiếp tục sinh hoa trái.
Một lời nói nhân hậu có thể giúp một người tìm lại niềm tin. Một lần lắng nghe chân thành có thể cứu một tương quan khỏi đổ vỡ. Một quyết định công bằng có thể chữa lành một vết thương kéo dài. Một sự nhận lỗi khiêm nhường có thể mở ra con đường hòa giải. Một cơ hội được trao đúng lúc có thể giúp một người trẻ khám phá ơn gọi. Một sự hiện diện bên người đau khổ có thể trở thành dấu chỉ cụ thể của lòng thương xót Thiên Chúa.
Vì thế, câu hỏi cuối cùng của lãnh đạo hiệp hành không phải là tôi đã khiến bao nhiêu người nghe lời tôi, nhưng là tôi đã giúp bao nhiêu người biết lắng nghe Chúa. Không phải tôi đã khiến bao nhiêu người lệ thuộc vào mình, nhưng là tôi đã giúp bao nhiêu người trưởng thành trong tự do và trách nhiệm. Không phải tôi đã tập trung được bao nhiêu quyền lực, nhưng là tôi đã sử dụng trách nhiệm được trao để phục vụ bao nhiêu con người. Không phải tôi đã để lại tên tuổi lớn đến đâu, nhưng là tôi đã làm cho khuôn mặt Đức Kitô được nhận ra rõ hơn trong cộng đoàn như thế nào.
Một người lãnh đạo có thể làm cho người khác sợ mình mà không cần có tình yêu. Có thể khiến người khác vâng phục mình mà không cần có sự hiệp thông. Có thể xây dựng một cơ cấu rất mạnh mà không cần có tình huynh đệ. Nhưng không ai có thể lãnh đạo theo gương Đức Giêsu mà không học cách cúi xuống, lắng nghe, phục vụ và hiến mình.
Đến cuối cùng, người lãnh đạo đích thực không cần để lại một cộng đoàn luôn nhắc đến tên mình. Điều đáng mong ước hơn là để lại một cộng đoàn biết yêu mến Đức Kitô, biết sống tình huynh đệ, biết chăm sóc những người bé nhỏ và biết tiếp tục sứ mạng ngay cả khi mình không còn hiện diện.
Bởi lẽ, lãnh đạo hiệp hành không phải là làm cho mọi người cùng bước theo một con người, nhưng là giúp tất cả cùng tiến bước trên con đường của Đức Giêsu Kitô.
Và có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất của một người lãnh đạo không phải là: “Lạy Chúa, xin cho mọi người hiểu con, kính trọng con và làm theo con”, nhưng là: “Lạy Chúa, xin cho con đủ khiêm nhường để lắng nghe, đủ khôn ngoan để phân định, đủ can đảm để bảo vệ sự thật, đủ yêu thương để phục vụ và đủ tự do để không bao giờ chiếm lấy vị trí chỉ thuộc về Ngài.”
Đó chính là chiều sâu của lãnh đạo hiệp hành: cùng đi trong hiệp thông, cùng phân định trong Thánh Thần, cùng đảm nhận trách nhiệm và cùng thi hành sứ mạng, để không ai bị bỏ lại phía sau trên hành trình bước theo Đức Kitô.
Lm. Anmai, CSsR
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Các văn kiện nền tảng dưới đây có thể được sử dụng để phát triển luận văn thành một công trình học thuật với hệ thống chú thích, đối chiếu bản văn và phân tích chuyên sâu:
• Kinh Thánh: Mc 10,35-45; Ga 10,11-18; Ga 13,1-17; Lc 10,1-12; Lc 24,13-35; Cv 6,1-7; Cv 15,1-35; 1 Cr 12,4-27; Pl 2,5-11; 1 Pr 5,1-4.
• Công đồng Vaticanô II: Hiến chế tín lý Lumen Gentium; Hiến chế mục vụ Gaudium et Spes; Sắc lệnh Presbyterorum Ordinis; Sắc lệnh Apostolicam Actuositatem; Sắc lệnh Perfectae Caritatis.
• Bộ Giáo luật 1983: Đặc biệt các điều 208, 212, 228, 536, 537, 617–630 liên quan đến phẩm giá và trách nhiệm của tín hữu, các cơ cấu tham gia và việc thi hành quyền bính trong đời sống thánh hiến.
• Ủy ban Thần học Quốc tế (2018): Tính hiệp hành trong đời sống và sứ mạng của Hội Thánh.
• Thượng Hội đồng Giám mục lần thứ XVI (2024): Văn kiện Chung kết: Vì một Hội Thánh hiệp hành – Hiệp thông, Tham gia, Sứ vụ.
• Văn phòng Tổng Thư ký Thượng Hội đồng Giám mục (2025): Các lộ trình thực hiện tiến trình hiệp hành.
• Văn phòng Tổng Thư ký Thượng Hội đồng Giám mục (2026): Hướng đến Đại hội Giáo hội tháng 10 năm 2028.

Previous articleLÃNH ĐẠO NHƯ GIÊSU QUYỀN BÍNH TRỞ THÀNH PHỤC VỤ, TÌNH YÊU TRỞ THÀNH SỨ MẠNG VÀ SỰ HY SINH TRỞ THÀNH THƯỚC ĐO CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO ĐÍCH THỰC – Lm. Anmai, CSsR