BỆNH HÌNH THỨC TRONG ĐỜI TU: CÒN ÁO DÒNG NHƯNG THIẾU TINH THẦN DÒNG

13

BỆNH HÌNH THỨC TRONG ĐỜI TU: CÒN ÁO DÒNG NHƯNG THIẾU TINH THẦN DÒNG

Có một nỗi đau âm thầm trong đời sống thánh hiến hôm nay, một nỗi đau không phải lúc nào cũng ồn ào, không phải lúc nào cũng gây tai tiếng bên ngoài, nhưng lại gặm nhấm từ bên trong, làm cho đời tu mất dần sức sống, làm cho ơn gọi trở nên nhợt nhạt, làm cho cộng đoàn trở nên khô lạnh, làm cho chứng tá Tin Mừng trở nên yếu ớt. Đó là căn bệnh hình thức trong đời tu. Căn bệnh ấy không nhất thiết làm người tu bỏ áo dòng, không nhất thiết làm người tu rời tu viện, không nhất thiết làm người tu bỏ lời khấn, bỏ nhà nguyện, bỏ kinh nguyện, bỏ sứ vụ. Trái lại, căn bệnh ấy có thể vẫn để mọi sự bên ngoài còn nguyên vẹn: áo dòng vẫn chỉnh tề, nghi thức vẫn trang trọng, nhà nguyện vẫn sáng đèn, lời kinh vẫn vang lên, cộng đoàn vẫn sinh hoạt, chương trình vẫn đầy đủ, công việc vẫn chạy đều, danh xưng vẫn còn đó, vai trò vẫn còn đó. Nhưng điều đáng sợ là trong khi mọi hình thức bên ngoài còn được giữ, thì tinh thần bên trong lại có thể đang hao mòn. Còn áo dòng, nhưng thiếu tinh thần dòng. Còn lời khấn, nhưng thiếu lửa hiến dâng. Còn nếp sống tu trì, nhưng thiếu linh hồn của đời tu. Còn thói quen đạo đức, nhưng thiếu cuộc gặp gỡ sống động với Đức Kitô.

Hình thức tự nó không xấu. Áo dòng không xấu. Nghi thức không xấu. Luật dòng không xấu. Cơ cấu không xấu. Truyền thống không xấu. Những dấu chỉ bên ngoài trong đời tu có một giá trị rất lớn. Áo dòng nhắc người tu nhớ mình không còn thuộc về mình nhưng thuộc về Chúa. Nghi thức phụng vụ giúp người tu bước vào mầu nhiệm thánh bằng sự kính cẩn. Nhà nguyện sáng đèn là dấu chỉ cộng đoàn còn đặt Thiên Chúa ở trung tâm. Kỷ luật dòng giúp đời sống không trôi theo cảm xúc thất thường. Lời khấn công khai cho thấy một đời người đã được đặt trên bàn thờ như của lễ. Những dấu chỉ ấy đẹp, cần thiết và đáng quý. Nhưng điều nguy hiểm xảy ra khi dấu chỉ không còn dẫn về thực tại mà nó phải diễn tả. Khi áo dòng không còn nhắc người mặc áo phải chết cho mình. Khi nghi thức không còn mở lòng người bước vào sự thánh thiện. Khi nhà nguyện sáng đèn mà trái tim không còn cháy lửa cầu nguyện. Khi lời khấn được đọc rất long trọng nhưng đời sống hằng ngày lại thiếu khó nghèo, thiếu khiết tịnh, thiếu vâng phục, thiếu hiệp thông. Khi ấy, hình thức không còn là dấu chỉ nữa, mà trở thành mặt nạ. Và mặt nạ tôn giáo là một trong những mặt nạ khó nhận ra nhất, vì nó được phủ bằng ngôn ngữ đạo đức, được bao quanh bằng thói quen thánh thiêng, được bảo vệ bằng truyền thống, và đôi khi được người ta lầm tưởng là lòng đạo đức.

Căn bệnh hình thức bắt đầu rất âm thầm. Nó không bắt đầu bằng một cuộc nổi loạn lớn, nhưng bằng những nhượng bộ nhỏ. Ban đầu, người tu vẫn cầu nguyện, nhưng cầu nguyện cho đủ giờ hơn là cầu nguyện để gặp Chúa. Vẫn đọc kinh, nhưng môi đọc còn lòng thì xa. Vẫn tham dự Thánh lễ, nhưng Thánh lễ trở thành một phần trong lịch sinh hoạt chứ không còn là trung tâm của ngày sống. Vẫn giữ luật, nhưng giữ vì sợ bị nhắc, sợ bị đánh giá, sợ mất hình ảnh, chứ không giữ vì yêu mến. Vẫn sống chung trong cộng đoàn, nhưng chỉ sống cạnh nhau chứ chưa chắc đã sống với nhau và sống cho nhau. Vẫn nói về Đức Kitô, nhưng ít để Đức Kitô chạm vào những vùng tối của lòng mình. Vẫn làm việc tông đồ, nhưng công việc dần dần trở thành nơi khẳng định bản thân hơn là nơi phục vụ Nước Chúa. Vẫn mặc áo dòng, nhưng bên trong chiếc áo ấy cái tôi vẫn chưa được cởi bỏ. Vẫn gọi nhau là anh em, chị em, cha, thầy, soeur, nhưng trong lòng lại âm thầm cạnh tranh, so bì, xét đoán, ganh tị, tổn thương và phòng thủ.

Bệnh hình thức nguy hiểm vì nó làm cho người ta tưởng mình vẫn ổn. Người bỏ đời tu thì biết mình đã ra đi. Người sa ngã nặng có thể biết mình đã vấp ngã. Nhưng người sống hình thức lại rất dễ nghĩ rằng mình vẫn đang trung thành, vì bên ngoài mọi sự vẫn có vẻ đúng. Vẫn có mặt trong giờ kinh. Vẫn có mặt trong cộng đoàn. Vẫn có mặt trong sứ vụ. Vẫn có mặt trong các dịp lễ trọng. Vẫn khoác lên mình dáng vẻ của một người thuộc về Chúa. Nhưng có mặt chưa chắc đã hiện diện. Có mặt trong nhà nguyện chưa chắc đã có lòng trước mặt Chúa. Có mặt trong cộng đoàn chưa chắc đã có tình huynh đệ. Có mặt trong sứ vụ chưa chắc đã có tinh thần phục vụ. Có mặt trong đời tu chưa chắc đã thật sự sống đời tu. Người ta có thể ở trong nhà dòng mà lòng đã ở ngoài nhà dòng từ lâu. Người ta có thể mặc áo dòng mà linh hồn đã mặc lại chiếc áo cũ của thế gian: áo của danh vọng, áo của tự ái, áo của quyền lực, áo của hưởng thụ, áo của tính toán, áo của hơn thua.

Điều làm cho bệnh hình thức trở nên đáng sợ là nó có thể tồn tại rất lâu mà không bị phát hiện, bởi vì nó không phá vỡ trật tự bên ngoài. Một cộng đoàn có thể vẫn sinh hoạt đều đặn nhưng thiếu tình yêu. Một tu sĩ có thể vẫn làm việc rất giỏi nhưng thiếu cầu nguyện. Một người có thể vẫn nói năng đạo đức nhưng thiếu khiêm nhường. Một người có thể vẫn bênh vực luật dòng rất mạnh nhưng chính đời sống lại thiếu tinh thần của luật dòng. Một người có thể rất nhạy cảm với sai lỗi của người khác nhưng lại rất dễ tha thứ cho những thỏa hiệp của chính mình. Một người có thể rất quan tâm đến việc người khác có giữ đúng hình thức hay không, nhưng lại không dám hỏi lòng mình có còn thuộc về Chúa thật không. Và khi đời tu chỉ còn là sự vận hành của những hình thức, thì cộng đoàn dễ trở thành một cơ chế hơn là một gia đình thiêng liêng; sứ vụ dễ trở thành một hoạt động hơn là một chứng tá; lời khấn dễ trở thành một danh nghĩa hơn là một giao ước tình yêu.

Áo dòng là một dấu chỉ cao quý, nhưng áo dòng không tự động làm nên người tu. Chiếc áo có thể phủ thân xác, nhưng không thể thay thế sự hoán cải của trái tim. Chiếc áo có thể cho người khác nhận ra ta là người của Chúa, nhưng chỉ có đời sống thánh thiện mới làm người khác gặp được Chúa qua ta. Chiếc áo có thể tạo nên sự kính trọng bên ngoài, nhưng không thể che mãi một đời sống thiếu bác ái, thiếu trung thực, thiếu khiêm nhường. Có những người rất đẹp trong áo dòng, nhưng điều làm họ đẹp hơn không phải là đường nét của chiếc áo, mà là sự hiền lành, đơn sơ, nghèo khó, vâng phục và vui tươi toát ra từ đời sống. Ngược lại, có khi chiếc áo rất trang nghiêm nhưng tâm hồn lại nặng nề, khép kín, lạnh lùng, cay đắng, tự mãn. Khi đó, áo dòng không còn là dấu chỉ của sự thuộc về Chúa, mà có nguy cơ trở thành tấm màn che cho một cái tôi chưa được Tin Mừng hóa.

Tinh thần dòng không nằm trước hết ở bộ luật được cất trong tủ, ở những văn kiện được trích dẫn trong hội nghị, ở những khẩu hiệu treo trên tường, hay ở những ngày kỷ niệm được tổ chức thật long trọng. Tinh thần dòng phải sống trong từng người, từng ngày, từng chọn lựa nhỏ bé. Nếu một hội dòng được sinh ra để phục vụ người nghèo, thì tinh thần dòng phải hiện diện trong cách người tu nhìn người nghèo, nói với người nghèo, đón tiếp người nghèo, chia sẻ với người nghèo. Nếu một hội dòng được sinh ra để loan báo Tin Mừng, thì tinh thần dòng phải hiện diện trong lòng nhiệt thành cứu các linh hồn, chứ không chỉ trong số lượng chương trình mục vụ. Nếu một hội dòng được sinh ra để sống chiêm niệm, thì tinh thần dòng phải hiện diện trong sự thinh lặng nội tâm, trong đời cầu nguyện sâu, trong sự kết hợp với Chúa, chứ không chỉ trong khung giờ thinh lặng bên ngoài. Nếu một hội dòng được sinh ra để giáo dục, chữa lành, chăm sóc, giảng thuyết, truyền giáo, thì đặc sủng ấy không thể chỉ là một dòng chữ trong hiến pháp, nhưng phải trở thành máu thịt, hơi thở, thao thức và niềm vui của từng người được thánh hiến.

Một trong những biểu hiện rõ nhất của bệnh hình thức là giữ vẻ nghèo khó bên ngoài nhưng bên trong lại sống tinh thần sở hữu. Người tu có thể không có tài sản riêng theo nghĩa pháp lý, nhưng vẫn có thể sở hữu bằng lòng ham muốn, bằng quyền kiểm soát, bằng sự bám víu vào tiện nghi, vào phòng riêng, đồ dùng riêng, phương tiện riêng, mối quan hệ riêng, ảnh hưởng riêng, vùng an toàn riêng. Khó nghèo Tin Mừng không chỉ là không đứng tên tài sản, nhưng là một trái tim tự do trước của cải. Khó nghèo không chỉ là dùng đồ đơn sơ khi người khác nhìn thấy, nhưng là không để lòng mình bị điều khiển bởi tiện nghi. Khó nghèo không chỉ là nói về người nghèo, nhưng là có thể bị người nghèo làm phiền mà vẫn đón họ như Đức Kitô. Khó nghèo không chỉ là sống tiết kiệm, nhưng là biết chia sẻ. Khó nghèo không chỉ là bề ngoài thanh đạm, nhưng là bên trong không kiêu căng vì mình thanh đạm hơn người khác. Một người tu có thể mặc áo giản dị nhưng lòng lại giàu tự ái, giàu đòi hỏi, giàu phàn nàn, giàu nhu cầu được phục vụ. Đó là một hình thức khó nghèo không có linh hồn.

Bệnh hình thức cũng xuất hiện khi người tu nói nhiều về vâng phục nhưng lại thiếu tinh thần vâng phục thật. Vâng phục không chỉ là làm theo lệnh vì không thể chống lại. Vâng phục cũng không phải là im lặng bên ngoài nhưng trong lòng đầy phản kháng, cay đắng, xét đoán và nuôi hận. Vâng phục Tin Mừng là đặt ý riêng dưới ánh sáng ý Chúa, là tin rằng Chúa có thể dùng cả những trung gian bất toàn để thanh luyện mình, là biết phân định trong sự thật nhưng không đánh mất lòng khiêm nhường, là biết đối thoại mà không nổi loạn, biết góp ý mà không phá đổ, biết đau mà không biến nỗi đau thành sự cứng lòng. Có những người vâng phục rất đúng trên giấy tờ nhưng lại làm mất bình an cả cộng đoàn bằng thái độ lạnh lùng, bằng lời nói châm biếm, bằng sự trì hoãn thụ động, bằng cách làm cho có, bằng lối sống “tôi làm nhưng tôi không trao lòng”. Vâng phục như thế chỉ còn là hình thức. Nó giữ được trật tự bên ngoài nhưng không sinh hoa trái bình an bên trong.

Bệnh hình thức cũng làm cho đức khiết tịnh trở nên khô cứng hoặc giả tạo. Khiết tịnh không chỉ là không lập gia đình, không có quan hệ xác thịt, không vi phạm những điều bên ngoài. Khiết tịnh là một trái tim được dành riêng cho Chúa để yêu mọi người bằng tình yêu trong sạch, tự do, không chiếm hữu, không lợi dụng, không tìm bù trừ tình cảm, không biến người khác thành nơi lấp đầy khoảng trống của mình. Một người tu có thể giữ hình thức độc thân nhưng lại sống đầy những gắn bó lệch lạc, đầy nhu cầu được chú ý, được yêu riêng, được ưu ái, được chiều chuộng. Một người có thể không phạm lỗi rõ ràng, nhưng lại để trái tim bị chia nhỏ bởi những tương quan mập mờ, bởi sự tìm kiếm cảm xúc, bởi thói quen nhắn tin, tâm sự, dựa dẫm, chiếm giữ, kiểm soát. Khiết tịnh không có linh hồn sẽ biến thành sự cô độc, lạnh lùng, hoặc thành một đời sống hai mặt. Khiết tịnh có linh hồn thì làm con tim rộng ra, mềm lại, sáng hơn, tự do hơn, yêu sâu hơn và phục vụ tinh tuyền hơn.

Một dấu hiệu khác của bệnh hình thức là cộng đoàn còn đủ chương trình nhưng thiếu yêu thương. Một cộng đoàn có thể đọc kinh chung, ăn chung, họp chung, làm việc chung, nhưng chưa chắc đã hiệp thông. Hiệp thông không phải chỉ là ở chung một nhà. Hiệp thông là mang lấy gánh nặng của nhau, là vui với người vui, khóc với người khóc, là dám nói thật trong yêu thương, là biết xin lỗi, biết tha thứ, biết nghĩ tốt, biết giữ thanh danh cho nhau, biết tránh những lời đâm sau lưng, biết không biến lỗi lầm của anh chị em thành đề tài giải trí. Cộng đoàn nào còn hình thức mà thiếu tình yêu thì rất mệt mỏi. Người ta có thể cười với nhau trong phòng khách nhưng lạnh lùng với nhau trong lòng. Có thể chào nhau rất lịch sự nhưng không còn muốn hiểu nhau. Có thể ngồi cùng bàn ăn nhưng mỗi người sống trong một thế giới riêng. Có thể cầu nguyện cho hòa bình thế giới nhưng lại không chịu hòa giải với người ở ngay phòng bên cạnh. Khi cộng đoàn thiếu yêu thương, đời tu mất đi hương thơm. Vì người ta không tin vào Tin Mừng chỉ vì ta tổ chức hay, giảng hay, hát hay, mặc đẹp, làm việc giỏi; người ta tin khi thấy ta yêu nhau thật.

Đáng buồn hơn nữa là bệnh hình thức có thể làm cho người tu đánh mất niềm vui Tin Mừng. Đời tu không phải lúc nào cũng dễ, nhưng đời tu thật phải có một niềm vui sâu. Niềm vui ấy không phải là cười nói ồn ào, không phải là vui vì thành công, không phải là vui vì được khen, không phải là vui vì mọi sự thuận lợi. Đó là niềm vui của người biết mình thuộc về Chúa, được Chúa yêu, được Chúa gọi, được Chúa dùng, được Chúa tha thứ, được Chúa nâng đỡ. Khi đời tu chỉ còn hình thức, niềm vui ấy tắt dần. Người tu trở nên nặng nề, dễ cáu, dễ phàn nàn, dễ chán nản, dễ so đo, dễ tự ái, dễ nhìn mọi sự bằng con mắt tiêu cực. Họ vẫn làm bổn phận, nhưng không còn lửa. Vẫn đi trong hành lang tu viện, nhưng bước chân nặng trĩu. Vẫn đọc lời kinh, nhưng giọng kinh không có linh hồn. Vẫn phục vụ, nhưng trong lòng đầy mỏi mệt và khó chịu. Khi niềm vui Tin Mừng biến mất, người tu dễ tìm những niềm vui thay thế: niềm vui được chú ý, được quyền hành, được hưởng thụ, được hơn người, được người khác lệ thuộc vào mình, được sống theo ý mình. Những niềm vui ấy có thể làm người ta phấn khích tạm thời, nhưng không thể nuôi linh hồn.

Bệnh hình thức còn làm cho người tu trở nên rất nhạy với hình ảnh của mình. Khi đời tu thiếu chiều sâu nội tâm, người ta dễ sống bằng cái nhìn của người khác. Người ta sợ bị đánh giá hơn sợ làm buồn lòng Chúa. Người ta chăm chút dáng vẻ đạo đức hơn chăm chút sự thật trong tâm hồn. Người ta quan tâm mình được nhìn như thế nào hơn là mình thật sự là ai trước mặt Thiên Chúa. Từ đó nảy sinh một thứ đời tu trình diễn. Trình diễn sự đạo đức. Trình diễn sự khiêm nhường. Trình diễn sự phục vụ. Trình diễn sự nghèo khó. Trình diễn sự nhiệt thành. Trình diễn cả nụ cười, cả lời nói, cả sự thánh thiện. Nhưng đời tu không phải là sân khấu. Nhà nguyện không phải là nơi trình diễn. Bàn thờ không phải là nơi tô bóng bản thân. Sứ vụ không phải là phương tiện xây dựng thương hiệu cá nhân. Người tu không được gọi để trở thành một hình ảnh đẹp trong mắt người đời, nhưng để trở thành một dấu chỉ trong suốt cho Đức Kitô.

Đức Giêsu đã nhiều lần cảnh báo về nguy cơ sống đạo hình thức. Người không lên án việc giữ luật, nhưng lên án việc giữ luật mà thiếu lòng thương xót. Người không lên án việc cầu nguyện, ăn chay, bố thí, nhưng cảnh báo khi những việc ấy bị biến thành phương tiện để được người ta khen. Người không lên án những dấu chỉ tôn giáo, nhưng lên án một đời sống bên ngoài thì sạch sẽ còn bên trong đầy tham lam, kiêu ngạo và giả hình. Lời Chúa luôn đâm thẳng vào căn bệnh này, vì Thiên Chúa nhìn trái tim. Con người nhìn dáng vẻ bên ngoài, nhưng Thiên Chúa nhìn tận đáy lòng. Trước mặt Chúa, chiếc áo không thể nói thay trái tim. Chức vụ không thể nói thay sự thánh thiện. Công việc không thể nói thay tình yêu. Lời khấn không thể nói thay sự trung thành hằng ngày. Những điều người khác ca tụng về ta không thể che khuất sự thật Chúa biết về ta.

Vì thế, câu hỏi lớn đặt ra cho người sống đời thánh hiến không phải chỉ là: tôi còn ở trong nhà dòng không? Tôi còn mặc áo dòng không? Tôi còn giữ giờ kinh không? Tôi còn làm việc được giao không? Những câu hỏi ấy cần thiết, nhưng chưa đủ. Câu hỏi sâu hơn phải là: tôi còn yêu Chúa không? Tôi còn để Chúa là trung tâm đời tôi không? Tôi còn cầu nguyện như một người nghèo cần Chúa không? Tôi còn sống lời khấn như một giao ước tình yêu không? Tôi còn vui vì được thuộc về Đức Kitô không? Tôi còn thao thức cho các linh hồn không? Tôi còn biết đau trước nỗi đau của người nghèo không? Tôi còn có khả năng xin lỗi không? Tôi còn biết tha thứ không? Tôi còn muốn hoán cải không? Tôi còn để Tin Mừng sửa mình không? Tôi còn là người môn đệ hay chỉ là người nhân viên tôn giáo? Tôi còn là người được thánh hiến hay chỉ là người mang danh thánh hiến?

Muốn chữa bệnh hình thức, trước hết người tu phải can đảm trở về với sự thật. Sự thật có thể làm đau, nhưng sự thật giải phóng. Không ai được chữa lành nếu cứ tiếp tục giả vờ mình không bệnh. Không cộng đoàn nào được đổi mới nếu chỉ lo giữ vẻ ngoài bình an trong khi bên trong đầy rạn nứt. Không ơn gọi nào được hồi sinh nếu người tu không dám đặt mình trần trụi trước mặt Chúa và thưa: “Lạy Chúa, con vẫn còn áo dòng, nhưng có khi con đã thiếu tinh thần dòng. Con vẫn còn làm việc cho Chúa, nhưng có khi con đã ít sống với Chúa. Con vẫn còn nói về Chúa, nhưng có khi lòng con xa Chúa. Con vẫn còn giữ luật, nhưng có khi con thiếu tình yêu. Con vẫn còn ở trong cộng đoàn, nhưng có khi con chưa thật sự yêu anh chị em con. Xin Chúa thương xót con.”

Sự trở về ấy không bắt đầu bằng những chương trình lớn, nhưng bằng việc khơi lại tương quan cá vị với Đức Kitô. Đời tu chỉ sống được khi người tu sống với Chúa. Không có cầu nguyện, đời tu sẽ khô. Không có Lời Chúa, đời tu sẽ mù. Không có Thánh Thể, đời tu sẽ mất nguồn. Không có xét mình, đời tu sẽ dễ tự lừa dối. Không có thinh lặng, đời tu sẽ bị tiếng ồn của cái tôi lấn át. Không có hoán cải hằng ngày, đời tu sẽ biến thành thói quen. Người tu cần trở lại với những điều căn bản nhất: quỳ gối trước Chúa, đọc Lời Chúa bằng trái tim đói khát, tham dự Thánh lễ như người cần được cứu, xét mình không phải để kết án mình nhưng để cho ánh sáng Chúa chạm vào mình, thinh lặng không phải để trốn đời nhưng để nghe tiếng Chúa, sống từng ngày như ngày đầu tiên được gọi.

Chữa bệnh hình thức cũng đòi người tu làm mới lại ý nghĩa của lời khấn. Lời khấn không phải là kỷ niệm đẹp của một ngày lễ đã qua. Lời khấn là một lời “xin vâng” phải được làm mới mỗi sáng. Khó nghèo phải được sống lại trong cách dùng tiền, dùng của, dùng thời gian, dùng tiện nghi, dùng quyền lợi. Khiết tịnh phải được sống lại trong cách yêu thương, cách giữ khoảng cách, cách thanh luyện tình cảm, cách mở rộng con tim cho mọi người mà không chiếm hữu ai. Vâng phục phải được sống lại trong cách lắng nghe, đối thoại, nhận bài sai, đón nhận giới hạn, từ bỏ ý riêng, cộng tác với bề trên và anh chị em. Lời khấn không sống bằng văn bản, nhưng bằng những chọn lựa rất cụ thể. Một lời khấn không chạm đến cách ta nói, cách ta tiêu xài, cách ta dùng điện thoại, cách ta phản ứng khi bị góp ý, cách ta đối xử với người yếu thế, cách ta đón nhận điều trái ý, thì lời khấn ấy dễ chỉ còn là hình thức.

Chữa bệnh hình thức cũng cần phục hồi đời sống huynh đệ. Cộng đoàn là nơi người tu được thanh luyện rất thật. Không ai nên thánh một mình. Chính anh chị em sống gần ta sẽ giúp ta nhận ra cái tôi của mình còn lớn đến đâu. Người làm ta khó chịu có thể là tấm gương cho ta thấy lòng kiên nhẫn của ta còn mỏng. Người góp ý cho ta có thể là cơ hội để ta thấy lòng khiêm nhường của ta còn yếu. Người khác biệt với ta có thể là lời mời gọi ta mở rộng trái tim. Người yếu đuối trong cộng đoàn có thể là nơi Đức Kitô đang xin ta yêu thương cách cụ thể. Nếu cộng đoàn chỉ lo giữ trật tự bên ngoài mà không dám học yêu thương thật, thì cộng đoàn sẽ có vẻ yên nhưng không có sự sống. Nhưng nếu cộng đoàn dám đối diện, dám tha thứ, dám sửa lỗi trong bác ái, dám chăm sóc nhau, dám cùng nhau cầu nguyện và cùng nhau hoán cải, thì cộng đoàn ấy sẽ trở thành dấu chỉ sống động của Nước Trời.

Người tu cũng cần được giải thoát khỏi cám dỗ đồng hóa sự thánh thiện với sự hoàn hảo bên ngoài. Thánh thiện không phải là không bao giờ yếu đuối, nhưng là luôn để Chúa nâng mình dậy. Thánh thiện không phải là giữ một hình ảnh không tì vết, nhưng là sống thật trước mặt Chúa. Thánh thiện không phải là làm cho người khác nghĩ mình đạo đức, nhưng là để Thiên Chúa biến đổi mình trong những nơi sâu kín nhất. Có khi một người tu biết khóc vì tội mình, biết xin lỗi vì lỗi mình, biết cúi đầu vì giới hạn mình, biết bắt đầu lại sau sa ngã, lại gần Nước Trời hơn một người luôn giữ vẻ đạo mạo nhưng không bao giờ nhận mình cần được cứu. Đời tu không cần những bức tượng sống biết đi. Đời tu cần những con người thật, yếu đuối nhưng được ân sủng nâng đỡ, bất toàn nhưng chân thành, mong manh nhưng trung tín, nghèo nàn nhưng đầy lòng yêu mến.

Điều đáng sợ nhất không phải là người tu nhận ra mình đang bệnh hình thức. Điều đáng sợ nhất là không còn nhận ra. Khi một người còn đau vì mình thiếu lửa, đó là dấu Chúa còn đang đánh thức. Khi một người còn buồn vì mình cầu nguyện hời hợt, đó là dấu lòng họ chưa chết. Khi một người còn xấu hổ vì mình sống lời khấn chưa trọn, đó là dấu lương tâm còn nhạy. Khi một cộng đoàn còn dám nói về những khô cứng, rạn nứt, hình thức và nguội lạnh của mình, đó là dấu Chúa còn có thể canh tân cộng đoàn ấy. Nhưng khi người ta đã quen với sự giả tạo, quen với sự nguội lạnh, quen với những hình thức không hồn, quen với việc sống hai mặt, quen với việc lấy bên ngoài che bên trong, thì đó là lúc nguy hiểm nhất. Vì khi ấy, bệnh đã trở thành bình thường. Và điều bất thường nhất trong đời tu là khi người tu không còn thấy bất thường trước một đời tu thiếu Đức Kitô.

Cũng cần nói rằng việc phê bình bệnh hình thức không bao giờ được trở thành cơ hội để khinh chê hình thức. Có những người, vì thấy hình thức bị lạm dụng, nên muốn loại bỏ mọi hình thức. Đó cũng là một sai lầm. Đời sống con người cần hình thức để diễn tả nội dung. Tình yêu cần cử chỉ. Đức tin cần phụng vụ. Ơn gọi cần dấu chỉ. Đời tu cần áo dòng, cần luật dòng, cần giờ kinh, cần truyền thống, cần nghi thức, cần cơ cấu. Vấn đề không phải là bỏ hình thức, nhưng là trả lại linh hồn cho hình thức. Không phải là cởi bỏ áo dòng, nhưng là mặc áo dòng với trái tim hoán cải. Không phải là xem nhẹ lời khấn, nhưng là sống lời khấn cách thật hơn. Không phải là coi thường nghi thức, nhưng là cử hành với lòng thờ phượng. Không phải là phá bỏ truyền thống, nhưng là để truyền thống tiếp tục dẫn ta đến Đức Kitô. Hình thức có linh hồn sẽ trở thành bí tích của sự hiện diện. Hình thức không linh hồn sẽ trở thành vỏ rỗng. Điều cần không phải là ít hình thức hơn, nhưng là nhiều sự thật hơn, nhiều tình yêu hơn, nhiều Đức Kitô hơn trong những hình thức ta đang sống.

Người tu hôm nay cần tự hỏi: khi người khác nhìn thấy tôi, họ thấy gì? Họ chỉ thấy một người mặc áo dòng, hay họ thấy một người thuộc về Chúa? Họ chỉ thấy một chức vụ, hay họ thấy một trái tim phục vụ? Họ chỉ thấy một người có kiến thức thần học, hay họ thấy một môn đệ biết cầu nguyện? Họ chỉ thấy một người làm việc hiệu quả, hay họ thấy một chứng nhân của Tin Mừng? Họ chỉ thấy một người giữ luật, hay họ thấy một con người đầy lòng thương xót? Họ chỉ thấy sự trang trọng, hay họ cảm được sự thánh thiện? Họ chỉ thấy tổ chức, hay họ gặp được Đức Kitô? Đó là câu hỏi không dễ trả lời, nhưng rất cần thiết. Vì đời tu không được trao cho ta để ta giữ một vai diễn tôn giáo. Đời tu được trao cho ta để ta trở nên dấu chỉ sống động của Nước Trời giữa trần gian.

Có lẽ nhiều người đã từng được đánh động không phải bởi một bài giảng hùng hồn, không phải bởi một nghi thức lộng lẫy, không phải bởi một công trình to lớn, nhưng bởi một tu sĩ rất âm thầm: một người cầu nguyện sâu, nói năng hiền lành, sống nghèo khó, phục vụ không tính toán, mỉm cười trong đau khổ, tha thứ khi bị hiểu lầm, khiêm tốn khi thành công, bình an khi bị bỏ quên. Những con người ấy có thể không nổi tiếng, không giữ chức vụ lớn, không xuất hiện nhiều, nhưng họ làm cho người khác tin rằng đời tu vẫn đẹp. Họ là bằng chứng rằng áo dòng có thể có linh hồn. Họ là hương thơm âm thầm của Tin Mừng. Họ không cần nói nhiều về tinh thần dòng, vì chính đời họ tỏa ra tinh thần ấy. Họ không cần chứng minh mình thuộc về Chúa, vì sự hiện diện của họ đã làm người khác cảm thấy Chúa gần hơn.

Đời tu sẽ được canh tân không phải trước hết bằng những khẩu hiệu mạnh, những hội nghị dài, những văn kiện đẹp, những kế hoạch hoành tráng, nhưng bằng những con người trở về với căn tính của mình. Một người tu thật sự trở về với Chúa có thể làm ấm lại một cộng đoàn. Một người sống lời khấn cách chân thành có thể đánh thức nhiều người khác. Một người âm thầm cầu nguyện có thể trở thành cột trụ vô hình cho cả sứ vụ. Một người khiêm nhường có thể làm dịu những căng thẳng. Một người nghèo khó thật có thể chất vấn lối sống hưởng thụ. Một người vâng phục thật có thể làm cho cộng đoàn bớt chia rẽ. Một người yêu thương thật có thể làm cho Tin Mừng trở nên đáng tin. Đổi mới đời tu không bắt đầu từ việc thay đổi người khác, nhưng từ việc mỗi người dám để Chúa đổi mới chính mình.

Vì thế, trước căn bệnh hình thức, lời mời gọi không phải là thất vọng, nhưng là trở về. Trở về với Đức Kitô là trung tâm. Trở về với tình yêu ban đầu. Trở về với lời khấn như một lời tình yêu chứ không chỉ là một ràng buộc pháp lý. Trở về với nhà nguyện như nơi gặp Đấng mình yêu chứ không chỉ là nơi hoàn tất bổn phận. Trở về với cộng đoàn như gia đình thiêng liêng chứ không chỉ là nơi cư trú. Trở về với người nghèo như nơi Chúa đang chờ chứ không chỉ là đối tượng phục vụ. Trở về với Tin Mừng như tấm gương soi đời mình chứ không chỉ là chất liệu để giảng cho người khác. Trở về với sự thật, với khiêm nhường, với nước mắt sám hối, với niềm vui được tha thứ, với lòng biết ơn vì mình vẫn còn được Chúa gọi.

Nếu áo dòng còn đó, xin cho linh hồn áo dòng cũng còn đó. Nếu nhà nguyện còn sáng đèn, xin cho trái tim người tu cũng sáng lửa. Nếu lời kinh còn vang lên, xin cho lòng người cầu nguyện cũng thật sự hướng về Chúa. Nếu lời khấn còn được tuyên đọc, xin cho đời sống hằng ngày cũng trở thành lời khấn sống động. Nếu cộng đoàn còn sinh hoạt, xin cho tình huynh đệ không bị chết khô. Nếu sứ vụ còn phát triển, xin cho Đức Kitô vẫn là trung tâm chứ không phải thành công của con người. Nếu nghi thức còn trang trọng, xin cho lòng thờ phượng cũng trang nghiêm. Nếu truyền thống còn được giữ, xin cho đặc sủng vẫn được thắp sáng. Nếu danh xưng tu sĩ còn được kính trọng, xin cho đời sống người tu cũng xứng đáng là chứng tá của Tin Mừng.

Bệnh hình thức chỉ có thể được chữa bằng một cuộc hoán cải sâu. Không phải hoán cải ngoài da, không phải chỉnh sửa vài thói quen bên ngoài, không phải làm cho hình ảnh đẹp hơn, nhưng là để Đức Kitô đi vào tận bên trong. Người phải chạm vào cái tôi còn kiêu ngạo dưới lớp áo khiêm nhường. Người phải chạm vào lòng ham muốn tiện nghi dưới vẻ nghèo khó. Người phải chạm vào những gắn bó lệch lạc dưới danh nghĩa tình cảm thiêng liêng. Người phải chạm vào sự cứng đầu dưới vẻ trung thành với nguyên tắc. Người phải chạm vào sự lạnh lùng dưới vẻ điềm tĩnh. Người phải chạm vào sự trống rỗng dưới vẻ bận rộn. Người phải chạm vào sự mệt mỏi dưới nụ cười phục vụ. Người phải chạm vào tất cả những nơi mà ta giấu rất kỹ, kể cả giấu dưới lớp ngôn ngữ đạo đức.

Và khi Đức Kitô thật sự đi vào bên trong, hình thức sẽ không còn là mặt nạ nữa. Áo dòng sẽ trở lại là dấu chỉ của một con tim thuộc về Chúa. Giờ kinh sẽ trở lại là hơi thở của linh hồn. Lời khấn sẽ trở lại là bài ca tình yêu. Cộng đoàn sẽ trở lại là nơi anh chị em cùng nâng nhau lên. Sứ vụ sẽ trở lại là dòng chảy của lòng thương xót. Nghi thức sẽ trở lại là cửa ngõ dẫn vào mầu nhiệm. Truyền thống sẽ trở lại là dòng sông chuyển trao sự sống. Và đời tu sẽ trở lại vẻ đẹp nguyên thủy của nó: một đời được hiến dâng để làm chứng rằng Thiên Chúa đáng được yêu hơn mọi sự, Đức Kitô đáng được chọn hơn mọi sự, Tin Mừng đáng được sống hơn mọi sự, và Nước Trời đáng để con người đánh đổi cả đời mình.

Ước gì mỗi người sống đời thánh hiến biết sợ một điều duy nhất: không phải sợ mất hình ảnh, không phải sợ mất chỗ đứng, không phải sợ mất lời khen, không phải sợ bị người khác biết mình yếu đuối, nhưng sợ đánh mất Đức Kitô trong khi vẫn còn giữ đủ mọi dáng vẻ của người thuộc về Đức Kitô. Vì mất Đức Kitô là mất tất cả. Còn Đức Kitô, dù nghèo, dù âm thầm, dù bị hiểu lầm, dù không có gì nổi bật, đời tu vẫn có linh hồn. Còn Đức Kitô, áo dòng sẽ không chỉ là vải mặc trên thân, mà là lời nhắc nhở mỗi ngày rằng: tôi đã chết cho mình để sống cho Đấng đã yêu tôi và hiến mình vì tôi. Còn Đức Kitô, nhà dòng sẽ không chỉ là nơi cư trú, mà là trường học của Tin Mừng. Còn Đức Kitô, cộng đoàn sẽ không chỉ là một nhóm người sống chung, mà là một dấu chỉ của tình yêu Ba Ngôi. Còn Đức Kitô, sứ vụ sẽ không chỉ là công việc, mà là sự tiếp nối lòng thương xót của Người giữa đời.

Xin Chúa gìn giữ đời tu khỏi căn bệnh hình thức. Xin Chúa cứu người tu khỏi nguy cơ chỉ giữ vỏ mà mất ruột, chỉ giữ áo mà mất tinh thần, chỉ giữ luật mà mất tình yêu, chỉ giữ nghi thức mà mất lòng thờ phượng, chỉ giữ danh xưng mà mất căn tính, chỉ giữ hoạt động mà mất cầu nguyện. Xin Chúa cho người tu biết trở về mỗi ngày, trở về thật, trở về sâu, trở về với Đức Kitô nghèo khó, khiết tịnh, vâng phục, hiền lành và khiêm nhường trong lòng. Xin cho chiếc áo dòng không trở thành nơi ẩn náu của cái tôi, nhưng trở thành dấu chỉ của một đời đã được hiến dâng. Xin cho mọi hình thức thánh thiêng trong đời tu luôn có linh hồn, và linh hồn ấy chính là Đức Kitô.

Lm. Anmai, CSsR

Previous articleKHỦNG HOẢNG CẦU NGUYỆN TRONG ĐỜI TU: KHI NGƯỜI NÓI VỀ CHÚA NHIỀU NHƯNG LẠI NÓI VỚI CHÚA QUÁ ÍT
Next articleSỰ TẦM THƯỜNG HÓA ĐỜI TU: KHI LÝ TƯỞNG CAO CẢ BỊ KÉO XUỐNG THÀNH LỐI SỐNG DỄ DÃI