ĐỨC CHA PHÊRÔ TRẦN ĐÌNH TỨ
NGƯỜI CHA VỚI TRÁI TIM HIỀN PHỤ (Chúng con kính dâng Đức Cha, nhân dịp Đức Cha tròn 27 năm Thánh chức Giám Mục 6.1.1999 – 6.1.2026)

Không ai trong chúng ta sống mà không có ký ức. Ký ức chính là cỗ máy gìn giữ những tư liệu sâu thẳm nhất, sống động nhất, thân thương nhất, và dễ dàng làm rung động tâm hồn nhất. Giữa muôn vàn sự kiện và hình ảnh trôi qua trong dòng chảy của cuộc đời, ký ức ấy, dù chỉ là quá khứ, tưởng chừng lặng lẽ trôi qua mà không để lại dấu vết gì. Nhưng thực chất, bên trong mỗi tâm hồn con người, ký ức luôn mạnh mẽ, luôn dữ dội và đầy sức sống. Chúng khắc sâu vào lòng kẻ giữ lấy chúng những dấu ấn sâu đậm, không phai mờ theo năm tháng. Những dấu ấn ấy có thể là những khoảnh khắc vui buồn, những bài học cuộc sống, hay những con người đã từng chạm đến trái tim ta một cách đặc biệt.
Trong số những dấu ấn ấy, có những khuôn mặt mà chỉ cần thoáng nhớ tới thôi, đã gợi dậy bao cảm xúc dịu dàng, ấm áp, gần gũi như đang nằm trong vòng tay của một người cha hiền từ. Đức Cha Phêrô Trần Đình Tứ chính là một con người như thế đối với biết bao thế hệ linh mục, tu sĩ và giáo dân trong Giáo phận Phú Cường và rộng hơn nữa là Giáo hội Việt Nam. Ngài không chỉ là một vị mục tử nhân hậu, mà còn là người cha, người thầy, người anh em đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng mọi người. Với hơn nửa thế kỷ bước đi trong hành trình Linh mục và Giám mục, cùng gần 90 năm tuổi đời (sinh ngày 2 tháng 3 năm 1937), Đức Cha Phêrô vẫn giữ cho mình một tâm hồn trẻ trung trong sự đơn sơ, một ánh mắt hiền từ trong sự bao dung, và một trái tim nồng nhiệt trong tình yêu với Chúa Kitô và với đoàn chiên mà ngài đã được trao phó.
Để hiểu sâu hơn về vị mục tử kính yêu này, chúng ta hãy cùng ôn lại hành trình cuộc đời của ngài, một hành trình đầy gian nan nhưng cũng tràn ngập ân sủng từ Thiên Chúa. Đức Cha Phêrô Trần Đình Tứ, tên khai sinh là Trần Đình Tứ, sinh ra trong một gia đình Công giáo đạo hạnh tại làng Thuần Túy, nay thuộc xã Đông La, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình, thuộc Giáo phận Thái Bình. Cha ngài là Phêrô Trần Văn Thường, và mẹ là Maria Phạm Thị Tèo. Từ thuở nhỏ, cậu bé Tứ đã lớn lên trong môi trường đức tin sâu sắc, giữa những cánh đồng lúa mênh mông của miền Bắc Việt Nam, nơi mà cuộc sống nông thôn giản dị nhưng đầy thử thách đã rèn luyện nên một tâm hồn kiên cường và khiêm tốn.
Từ năm 11 tuổi, cậu Tứ đã bắt đầu hành trình tu trì, nhập học Tiểu chủng viện Mỹ Đức, Thái Bình, dưới sự bảo trợ của linh mục nghĩa phụ Đa Minh Phạm Hữu Tư. Cuộc sống chủng viện không hề dễ dàng; ngay năm đầu tiên, cậu đã gặp sự cố khi làm rớt đế đèn dầu trong lúc xướng kinh và đốt pháo, dẫn đến bị đuổi học. Tuy nhiên, nhờ lời nài nỉ và lòng kiên trì, cậu được tiếp tục học tập. Thậm chí, cậu từng bị nhiều giáo sư bỏ phiếu loại khỏi chủng viện, nhưng ân sủng Chúa đã cho phép cậu vượt qua. Sau Hiệp định Genève năm 1954, cậu di cư vào miền Nam, tiếp tục học tại Tiểu chủng viện Phan Rang và Tấn Tài. Năm 1955, cậu được cử du học tại học viện Albertô, Hồng Kông, chuyên về Triết học. Sau khi trở về Việt Nam, cậu giúp xứ và dạy học tại trường Nguyễn Duy Khang, Thành phố Sài Gòn.
Dù từng bỏ lỡ cơ hội du học Rôma vì bị thủng phổi, cậu Tứ vẫn kiên trì học Thần học tại Đại Chủng viện Thánh Giuse, Sài Gòn từ năm 1961 đến 1965. Ngày 29 tháng 4 năm 1965, ngài được thụ phong Linh mục bởi Giám mục Giuse Trần Văn Thiện, Giám mục chính tòa Giáo phận Mỹ Tho. Bắt đầu sứ vụ linh mục, ngài làm phó xứ Lễ Trang, hạt Phú Giáo, Giáo phận Phú Cường trong thời gian ngắn, rồi chuyển sang làm phó xứ Chính Tòa Phú Cường. Năm 1968, ngài được cử du học tại Rôma, nơi ngài đạt được Tiến sĩ Giáo luật và Cử nhân Phụng vụ – những bằng cấp đã trở thành nền tảng cho sứ vụ sau này của ngài.
Trở về Việt Nam, ngài đảm nhận nhiều chức vụ quan trọng: Phó Giám đốc Tiểu Chủng viện Thánh Giuse Phú Cường, rồi từ năm 1975 đến 1988 làm Giám đốc Đại Chủng viện Thánh Giuse Phú Cường. Từ năm 1987, ngài là linh mục chánh xứ nhà thờ chính tòa Phú Cường, kiêm Quản hạt Phú Cường và Chánh án Tòa án hôn phối Giáo phận. Đồng thời, từ năm 1985, ngài là Giáo sư môn Phụng vụ và Luân lý tại Đại Chủng viện Sài Gòn, và làm Tổng Thư ký Ủy ban Phụng tự thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam từ 1985 đến 1991. Những năm tháng này đã chứng kiến sự tận tụy của ngài trong việc đào tạo thế hệ linh mục tương lai và góp phần xây dựng Giáo hội địa phương.
Ngày 5 tháng 11 năm 1998, ngài được bổ nhiệm làm Giám mục chính tòa Giáo phận Phú Cường, và được tấn phong bởi chính Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II tại Đền thờ Thánh Phêrô, Vatican vào ngày 6 tháng 1 năm 1999, với khẩu hiệu “Yêu rồi làm” (Dilige et quod vis fac). Ngài tựu nhiệm ngày 26 tháng 1 năm 1999, kế nhiệm Đức Cha Louis Hà Kim Danh. Trong suốt 13 năm cai quản Giáo phận (đến ngày 30 tháng 6 năm 2012, khi nghỉ hưu theo giáo luật), ngài đã dẫn dắt Giáo phận vượt qua nhiều thách thức, với 63 linh mục triều, 1 linh mục dòng, 29 đại chủng sinh và 67 nữ tu lúc bấy giờ. Ngài khởi công xây dựng nhà thờ chính tòa Phú Cường năm 2009, và đã truyền chức cho khoảng 400 linh mục.
Bên cạnh đó, ngài đảm nhận nhiều vai trò quan trọng trong Hội đồng Giám mục Việt Nam: Đặc trách Hội Thừa sai Việt Nam từ tháng 10 năm 1999 đến 2020, Chủ tịch Ủy ban Phụng tự từ 2001 đến 2016 (ba nhiệm kỳ), Chủ tịch Ủy ban Nghệ thuật Thánh từ 2007 đến 2010, đại biểu Giáo hội Việt Nam tại các Đại hội Thánh Thể Quốc tế từ 2002, và thành viên Hội đồng Giáo hoàng đặc trách Đối thoại liên tôn từ 2007. Ngay cả sau nghỉ hưu, ngài vẫn tiếp tục kiêm nhiệm một số vai trò, thể hiện sự tận hiến không ngừng nghỉ. Một sự kiện đáng nhớ là năm 2001, chỉ hai năm sau tấn phong, ngài gặp tai nạn đứt hai gân máu não, tiên lượng có thể bị tâm thần, nhưng nhờ ơn Chúa, ngài được chữa lành hoàn toàn.
Dù đã nghỉ hưu nhiều năm, Đức Cha Phêrô vẫn kiên trì mỗi ngày âm thầm cầu nguyện, dâng lễ trong phòng nguyện nhỏ bé ngay cạnh phòng riêng của mình. Phòng nguyện ấy, tuy đơn sơ với những vật dụng giản dị, nhưng lại chất chứa một bầu khí linh thánh đặc biệt: đó là nơi ngài sống từng ngày, từng giờ trong thinh lặng, dâng lên Chúa tất cả những vui buồn, những lo toan của đoàn chiên mà ngài vẫn luôn mang trong tim. Và chính căn nhà khiêm tốn này cũng mang trong mình một lịch sử đáng trân trọng. Đó là ngôi nhà đã từng được các Đức Giám mục tiền nhiệm chọn làm Tòa Giám mục từ buổi đầu thành lập Giáo phận Phú Cường năm 1965 bởi Đức Thánh Cha Phaolô VI.
Nay, Đức Cha Phêrô chọn nơi ấy làm chỗ an dưỡng cuối đời, như một nhịp nối thiêng liêng giữa quá khứ và hiện tại, giữa hành trình lịch sử của Giáo phận và trái tim lặng thầm của một mục tử vẫn đang âm thầm nâng đỡ con cái mình bằng lời cầu nguyện liên lỉ. Không chỉ đơn giản là căn nhà để sống, để đi và về, để làm việc hàng ngày, mà chọn lựa của Đức Cha Phêrô như một tình cảm tha thiết, một lòng yêu mến sâu sắc, một sự gắn bó thiết thân dành cho cội nguồn và di sản của Giáo phận. Đó là nơi ngài tiếp tục sống khẩu hiệu “Yêu rồi làm”, bằng cách yêu Chúa và yêu đoàn chiên qua cầu nguyện, ngay cả khi thân xác đã mỏi mòn.
Dù thời gian đã để lại dấu ấn trên thân xác, khiến đôi bàn tay ngài run run khi cầm sách kinh, đôi chân bước đi có phần chậm chạp hơn và thường đau nhức do tuổi cao, Đức Cha vẫn không bao giờ để những yếu đuối ấy làm giảm đi lòng yêu mến dành cho Thánh Thể Chúa. Ngài có thể thiếu nhiều thứ trong cuộc sống thường ngày, có thể không còn làm những việc to lớn như xưa kia – chẳng hạn như chủ trì các cuộc họp lớn của Hội đồng Giám mục hay tham dự các Đại hội Thánh Thể Quốc tế – nhưng có một điều ngài không bao giờ thiếu, không bao giờ chấp nhận đánh mất: đó là cầu nguyện. Cầu nguyện không chỉ là việc đạo đức hằng ngày, mà là hơi thở, là sức sống, là mạch nguồn nâng đỡ ngài trong suốt cuộc đời mục tử, từ những ngày đầu làm linh mục phó đến nay, khi đã là vị Giám mục nghỉ hưu.
Trước Nhà Tạm, ngài ở đó, không vội vã, không ồn ào, không cần những nghi thức rườm rà. Mọi mệt mỏi, mọi đau đớn về thể xác, dường như tan biến khi ngài đặt trái tim mình trong trái tim Chúa. Môi ngài khẽ đọc lời kinh, đôi mắt sáng lên một ánh sáng nội tâm khó tả, ánh sáng của đức tin đã được rèn luyện qua bao thử thách. Người ngoài nhìn vào có thể tưởng đó chỉ là một cụ già đang lẩm bẩm cầu nguyện một mình, nhưng thực ra đó là cả một đời hiến dâng, một đời gắn bó không rời với Thánh Thể – nguồn mạch của mọi ân sủng. Chính hình ảnh âm thầm ấy lại trở thành bài giảng hùng hồn, mạnh mẽ hơn mọi lời nói trên tòa giảng hay trong các tài liệu phụng vụ mà ngài từng soạn thảo. Bài giảng về niềm tin, về tình yêu và lòng trung thành không lay chuyển, ngay cả trước những biến cố lịch sử như sự thay đổi chính trị năm 1975 hay tai nạn sức khỏe cá nhân.
Đức Cha đã dạy đoàn chiên của ngài không chỉ bằng những bài giảng trên tòa giảng, mà còn bằng chính cuộc đời cầu nguyện của mình. Bài giảng ấy vang vọng mãi, vì nó không kết thúc trên trang giấy hay trong âm vang của một buổi lễ long trọng, mà khắc ghi trong tim những ai đã từng nhìn thấy ngài âm thầm cầu nguyện, dù là trong nhà thờ Chính Tòa Phú Cường hay trong phòng nguyện nhỏ bé hiện nay. Hình ảnh một mục tử cao niên say sưa bên Thánh Thể, đó là lời mời gọi tha thiết cho mỗi chúng ta: Hãy trở về với Chúa, hãy đặt lại cầu nguyện vào trung tâm đời sống, hãy để Thánh Thể trở thành nguồn mạch sự sống thực sự, như ngài đã làm trong suốt 60 năm linh mục (kỷ niệm năm 2025) và 27 năm giám mục.
Có thể chúng ta bận rộn với công việc hàng ngày, có thể chúng ta nguội lạnh trong đức tin do những cám dỗ của thế gian, có thể chúng ta từng quên cầu nguyện giữa bộn bề cuộc sống, nhưng gương sáng ấy không cho phép chúng ta tiếp tục thờ ơ. Bởi nơi Đức Cha, chúng ta nhận ra một tình yêu đã cháy suốt đời và không một thử thách, một mỏi mệt nào có thể dập tắt. Đức Cha Phêrô đã sống bằng cầu nguyện, đã nâng đỡ đoàn chiên bằng cầu nguyện, và giờ đây, ngài vẫn đang để lại cho chúng ta di sản quý giá nhất: Ai yêu Chúa thật sự thì không thể sống mà thiếu Thánh Thể, không thể sống mà thiếu cầu nguyện. Di sản ấy không chỉ là các công trình vật chất như nhà thờ Chính Tòa, mà còn là tinh thần phụng vụ mà ngài đã cống hiến qua Ủy ban Phụng tự.
1. Người cha thẳng thắn nhưng đầy bao dung
Trong ký ức của linh mục đoàn và giáo dân Giáo phận Phú Cường, Đức Cha Phêrô là người rất thẳng thắn. Ngài không ngại chỉ ra điều đúng – sai, không vòng vo, không né tránh sự thật, dù đó là trong các cuộc họp giáo phận hay khi xử lý các vấn đề hôn nhân tại Tòa án hôn phối. Nhưng nơi sự thẳng thắn ấy, người ta không hề thấy sự gay gắt, khắt khe; trái lại, người ta luôn nhận ra sự bao dung, nhân ái sâu sắc, xuất phát từ khẩu hiệu “Yêu rồi làm” – yêu thương trước rồi mới hành động.
Ngài không thiên vị bất kỳ ai, không vội vã phán xét, cũng không bao giờ để mình bị lôi kéo về một phía trong các tranh chấp. Trước những xung đột hay tranh cãi, ngài lắng nghe kiên nhẫn, giữ sự trung lập, để rồi từ đó chỉ cho mọi người thấy lẽ phải, lẽ sống, và con đường bình an theo tinh thần Tin Mừng. Ví dụ, trong thời gian làm Giám đốc Đại Chủng viện, ngài đã hướng dẫn nhiều chủng sinh vượt qua khó khăn, không phải bằng sự nghiêm khắc mà bằng lời khuyên chân tình. Trong thời ngài làm giám mục, Giáo phận được bình yên, không chỉ về mặt tổ chức mà còn về tinh thần. Các linh mục được yêu thương và tôn trọng, cảm thấy mình được bảo vệ như con cái trong gia đình. Giáo dân cảm thấy mình được dẫn dắt bởi một mục tử luôn đặt lợi ích của đoàn chiên lên trên hết, như khi ngài khởi công nhà thờ Chính Tòa để mang lại nơi thờ phượng xứng đáng.
Đức Cha Phêrô không bao giờ làm ai phải sợ hãi vì bị phán xét công khai, cũng không để sự yếu đuối hay lỗi lầm của một linh mục trở thành gánh nặng nhục nhã. Ngài có trí nhớ minh mẫn, nhưng chọn “quên” những lỗi lầm, để không bao giờ nhắc lại, không bao giờ làm anh em mình đau thêm một lần nữa. Đó là sự quên lãng của lòng thương xót, sự lãng quên của trái tim nhân hậu, giống như Chúa Giêsu đã tha thứ cho Phêrô sau khi chối Thầy.
2. Nụ cười và ánh mắt của một người cha
Có những vị lãnh đạo, khi gặp, người ta cảm thấy xa cách, e ngại; nhưng với Đức Cha Phêrô, nụ cười của ngài, ánh mắt của ngài, lời nói của ngài luôn khiến người đối diện cảm thấy gần gũi, thoải mái như đang ở nhà. Nơi ngài không có bức tường ngăn cách của uy quyền, không có sự xa vời của địa vị, nhưng có sự chân thành, sự khiêm nhường, và một lòng yêu thương thật thà, giản dị.
Ai đã một lần được trò chuyện cùng Đức Cha, dù là trong các buổi lễ lớn như truyền chức linh mục hay trong những cuộc gặp riêng tư, đều cảm thấy như đang được trò chuyện với một người cha hiền, với một người bạn lớn, chứ không phải với một giám mục quyền uy. Cái nhìn bao dung ấy, nụ cười thân thiện ấy đã trở thành chỗ tựa cho biết bao tâm hồn đang mệt mỏi. Nhiều linh mục, trong những giây phút mệt mỏi với sứ vụ, đã tìm đến ngài, và ra về với niềm an ủi lớn lao, được khích lệ để tiếp tục. Nhiều giáo dân, khi gặp ngài tại các giáo xứ, đã cảm nhận được sức mạnh để tiếp tục sống đức tin giữa xã hội hiện đại. Chính sự gần gũi, chan hòa ấy đã làm nên một phong cách mục tử không lẫn vào đâu được: Một phong cách của tình phụ tử, của tình anh em, của sự hiện diện đầy nhân ái, như ngài đã thể hiện trong vai trò Đặc trách Hội Thừa sai Việt Nam, hỗ trợ các thừa sai lan tỏa đức tin.
3. Một giáo phận bình yên
Nhìn lại những năm tháng Đức Cha Phêrô cai quản Giáo phận Phú Cường từ 1999 đến 2012, người ta dễ dàng nhận ra hoa trái mà ngài để lại: Đó là sự bình yên. Bình yên không có nghĩa là không có khó khăn – Giáo phận đã đối mặt với nhiều thách thức kinh tế, xã hội và cả sức khỏe của chính ngài – nhưng là giữa muôn vàn khó khăn ấy, Giáo phận vẫn giữ được sự hiệp nhất, các linh mục vẫn cảm thấy được bảo vệ, được tôn trọng, và giáo dân vẫn cảm nhận được tình yêu thương từ vị mục tử.
Trong cương vị một mục tử, ngài đã tài tình lèo lái con thuyền Giáo phận đi qua những thách đố, giữ cho nó không nghiêng ngả, không rạn nứt, nhưng bền vững, bình an. Từ việc đào tạo chủng sinh đến xây dựng cơ sở vật chất, từ phụng vụ đến đối thoại liên tôn, mọi thứ đều được ngài hướng dẫn với tinh thần yêu thương và hành động cụ thể.
4. Tấm gương và lời tri ân

Giờ đây, khi mái tóc đã trắng màu mây, thân thể có phần mỏi mòn do tuổi tác, nhưng trong căn phòng nguyện nhỏ ấy, Đức Cha vẫn mỗi ngày dâng thánh lễ, vẫn mỗi ngày đến trước Thánh Thể, vẫn mỗi ngày cầu nguyện cho đoàn chiên. Những lời kinh âm thầm ấy, những hy sinh lặng lẽ ấy, chắc chắn là nguồn sức mạnh vô hình đang nâng đỡ từng gia đình, từng giáo xứ, từng linh mục trong Giáo phận Phú Cường và cả Giáo hội Việt Nam.
Đức Cha Phêrô không chỉ để lại cho chúng ta những công trình cụ thể như nhà thờ Chính Tòa, những quyết định mục vụ, những định hướng phụng vụ, hay việc truyền chức cho hàng trăm linh mục. Trên hết, ngài để lại một tấm gương: Tấm gương của một mục tử nhân hậu, một người cha hiền, một tâm hồn trọn vẹn cho Thiên Chúa và cho đoàn chiên, qua hành trình từ cậu bé nghèo Thái Bình đến vị Giám mục danh dự.
Chúng ta, những người đang tiếp tục bước đi trên con đường đức tin, xin cúi đầu tri ân và cảm mến. Cảm ơn Vị Cha Già Từ Ái đã cho Giáo phận, cách riêng linh mục đoàn, những năm tháng yên bình và phát triển. Cảm ơn Đại Thụ mà người đời không dễ tìm thấy bất cứ nơi đâu, dạy chúng ta biết sống thẳng thắn mà vẫn hiền hòa, công minh mà vẫn bao dung, mạnh mẽ trong sự thật mà vẫn dịu dàng trong tình thương.
Và xin được cầu nguyện cho ngài, người cha già khả kính, để Chúa tiếp tục gìn giữ, nâng đỡ, ban sức khỏe và bình an, để nơi căn nhà an dưỡng mang cả bề dày ý nghĩa này, từng ngày, từng giờ, ngài vẫn tiếp tục là ngọn lửa âm thầm sưởi ấm và nâng đỡ cả Giáo phận. Khi nghĩ về Đức Cha Phêrô Trần Đình Tứ, lòng ta chỉ muốn thốt lên: Cảm ơn Chúa đã ban cho Giáo phận một người cha, một mục tử, một chứng nhân của tình yêu.

Lm. Anmai, CSsR













