ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN GIỮA MỘT THẾ GIỚI THỰC DỤNG – Lm. Anmai, CSsR

13

ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN GIỮA MỘT THẾ GIỚI THỰC DỤNG
Giữa dòng chảy hối hả của một thế giới mà mọi thứ đều được đo lường bằng đồng tiền, địa vị xã hội và khả năng sinh lời tối đa, đời sống thánh hiến hiện ra như một bức tranh dịu dàng nhưng đầy nghịch lý. Đó không phải là một cuộc trốn chạy khỏi thực tại khắc nghiệt, mà là một lời mời gọi suy tư sâu sắc về ý nghĩa thực sự của cuộc đời con người. Trong khi xã hội hiện đại tôn vinh những ai “thành công” – những người sở hữu biệt thự sang trọng, xe hơi đắt đỏ, hay danh tiếng lan tỏa trên mạng xã hội – thì những người chọn con đường thánh hiến lại lặng lẽ bước đi trên lối mòn khác biệt, nơi giá trị không nằm ở những gì ta có, mà ở những gì ta trao ban.
Người ta thường hỏi, với vẻ hoài nghi và thực tế: “Sống như vậy thì được gì?” Hay “Không lập gia đình, không tích lũy tài sản, không theo đuổi địa vị cao sang… để làm gì?” Những câu hỏi ấy không phải là hiếm gặp, vì chúng phản ánh một logic quen thuộc của thời đại: mọi hành động phải mang lại lợi ích cụ thể, mọi lựa chọn phải dẫn đến hiệu quả kinh tế hoặc xã hội. Trong thế giới này, cái gì không sinh lời thì bị coi là lãng phí thời gian, cái gì không tạo ra ảnh hưởng lớn lao thì bị đẩy vào góc khuất của sự vô nghĩa. Chúng ta thấy điều đó khắp nơi: từ những quảng cáo thúc đẩy tiêu dùng không ngừng, đến các bài viết trên mạng xã hội ca ngợi “cách làm giàu nhanh chóng”, hay thậm chí trong giáo dục, nơi trẻ em được dạy rằng thành công đồng nghĩa với việc kiếm được nhiều tiền.
Nhưng đời sống thánh hiến không tuân theo logic lợi nhuận ấy. Nó được xây dựng trên nền tảng vững chắc hơn, sâu sắc hơn: tình yêu. Không phải tình yêu lãng mạn hay ích kỷ, mà là tình yêu Kitô giáo – tình yêu của Chúa Giêsu, Đấng đã hy sinh tất cả trên Thập Giá để cứu chuộc nhân loại. Như lời Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Côrintô: “Tình yêu thì nhẫn nhục, hiền hậu, không ghen tương, không vênh vang, không tự đắc… Tình yêu tha thứ tất cả, tin tưởng tất cả, hy vọng tất cả, chịu đựng tất cả” (1 Cr 13,4-7). Đời sống thánh hiến chính là hiện thân sống động của tình yêu ấy, giữa một xã hội đang dần quên mất rằng con người không chỉ là “homo economicus” – con người kinh tế – mà còn là con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, khao khát điều vĩnh cửu.
Hãy cùng suy tư sâu hơn về những chiều kích cốt lõi của đời sống thánh hiến, qua ba lời khấn truyền thống: khó nghèo, vâng phục và khiết tịnh. Mỗi lời khấn không chỉ là một sự từ bỏ, mà còn là một lời chứng mạnh mẽ, một lời nhắc nhở cho thế giới rằng cuộc sống có thể đẹp đẽ hơn khi ta sống theo logic của Nước Trời.
Trong một xã hội mà giá trị con người thường được gắn liền với những gì họ sở hữu, lời khấn khó nghèo của người thánh hiến nổi bật như một lời phản kháng thầm lặng nhưng kiên quyết. Thế giới dạy chúng ta phải tích lũy thật nhiều: tài sản, mối quan hệ quyền lực, sự đảm bảo tài chính cho tương lai. Chúng ta thấy điều đó qua những câu chuyện thành công của các tỷ phú công nghệ, qua những chương trình truyền hình thực tế tôn vinh lối sống xa hoa, hay thậm chí qua áp lực xã hội khiến nhiều người trẻ rơi vào nợ nần để mua sắm những thứ không cần thiết. “Có tiền là có tất cả” – khẩu hiệu ấy dường như đã trở thành chân lý bất di bất dịch.
Nhưng người thánh hiến lại chọn con đường ngược lại: tuyên khấn khó nghèo, không phải vì họ ghét bỏ vật chất hay coi thường giá trị của lao động, mà vì họ không muốn bị vật chất sở hữu. Họ nhận ra rằng, khi ta quá gắn bó với của cải, ta sẽ trở thành nô lệ cho chúng. Như Chúa Giêsu đã cảnh báo: “Không ai có thể làm tôi hai chủ, vì hoặc sẽ ghét chủ này mà yêu chủ kia, hoặc sẽ gắn bó với chủ này mà khinh dể chủ nọ. Anh em không thể vừa làm tôi Thiên Chúa vừa làm tôi Tiền Của được” (Mt 6,24). Lời khấn khó nghèo là sự tự do đích thực, giải phóng con người khỏi gánh nặng của lòng tham và nỗi lo lắng về tương lai.
Hãy nghĩ đến Mẹ Têrêsa Calcutta, một biểu tượng của đời sống thánh hiến. Bà đã sống giữa những người nghèo nhất của Kolkata, Ấn Độ, không sở hữu gì ngoài tình yêu dành cho Chúa và tha nhân. Bà không có tài khoản ngân hàng khổng lồ, không có dinh thự lộng lẫy, nhưng bà đã chạm đến trái tim của hàng triệu người trên thế giới. Qua cuộc đời bà, chúng ta thấy rằng giá trị đích thực của con người không nằm ở những gì ta có, mà ở những gì ta là trước mặt Thiên Chúa – một tạo vật được yêu thương vô điều kiện. Trong thế giới thực dụng hôm nay, nơi mà ngay cả các mối quan hệ cũng được tính toán bằng lợi ích, người thánh hiến nhắc nhở chúng ta rằng sự đơn sơ và chia sẻ mới là chìa khóa cho hạnh phúc chân thực. Họ sống giữa chúng ta, làm việc trong bệnh viện, trường học, hay các cộng đồng nghèo khổ, chứng minh rằng một cuộc đời không tích lũy của cải vẫn có thể phong phú và ý nghĩa biết bao.
Thế giới hiện đại tôn vinh tự do cá nhân như một giá trị tối thượng. Thực dụng dạy chúng ta phải tối đa hóa quyền lợi riêng tư, theo đuổi những gì “tôi muốn”, “tôi thích”, mà không cần quan tâm đến ý kiến của người khác. Chúng ta thấy điều đó qua văn hóa “self-made man” – con người tự tạo dựng thành công – qua các phong trào khuyến khích “sống theo ý mình”, hay thậm chí qua mạng xã hội, nơi mọi người tự do bày tỏ ý kiến mà không cần lắng nghe. Nhưng đằng sau vẻ ngoài hấp dẫn ấy là một sự cô lập: con người ngày càng xa cách nhau, và cái tôi trở thành trung tâm vũ trụ.
Người thánh hiến lại chọn lời khấn vâng phục, tìm kiếm ý Chúa qua ý của Bề Trên, cộng đoàn và sứ vụ. Sự vâng phục ấy không phải là mất tự do, mà là một hình thức tự do sâu xa hơn – tự do khỏi cái tôi ích kỷ. Như Thánh Inhaxiô Loyola, người sáng lập Dòng Tên, đã dạy: “Hãy lấy Chúa làm trung tâm, và mọi sự khác sẽ được sắp xếp đúng chỗ”. Trong đời sống cộng đoàn, người tu sĩ học cách lắng nghe, hy sinh ý riêng để phục vụ lợi ích chung, giống như Chúa Giêsu đã vâng phục Cha Ngài đến nỗi chết trên Thập Giá: “Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha” (Lc 22,42).
Hãy tưởng tượng một tu sĩ trẻ trong dòng, được giao nhiệm vụ chăm sóc người già neo đơn. Ban đầu, anh có thể cảm thấy bất mãn vì không được làm những công việc “lớn lao” hơn, nhưng qua sự vâng phục, anh khám phá ra niềm vui của việc phục vụ âm thầm. Giữa tiếng ồn ào của thế giới với những khẩu hiệu “hãy làm chủ cuộc đời mình”, người thánh hiến lặng lẽ thưa: “Xin cho ý Chúa được nên trọn”. Lời chứng ấy không chỉ là cho cá nhân, mà còn là lời nhắc nhở cho xã hội: tự do thực sự không phải là làm theo ý mình, mà là hòa hợp với ý Chúa và với tha nhân. Trong thời đại mà các cuộc xung đột cá nhân dẫn đến ly hôn, chia rẽ gia đình, hay bất ổn xã hội, đời sống vâng phục của người thánh hiến là một mô hình của sự đoàn kết và bình an.
Xã hội hôm nay tôn vinh khoái lạc như một quyền cơ bản, nơi tình yêu thường được thể hiện qua những mối quan hệ chóng vánh, vội vàng. Chúng ta thấy điều đó qua phim ảnh, âm nhạc, và mạng xã hội, nơi tình dục được thương mại hóa, và lòng trung thành dường như là khái niệm lỗi thời. Yêu rồi bỏ, hứa hẹn rồi phản bội – đó là thực tế của nhiều mối quan hệ hiện đại, dẫn đến nỗi đau và sự cô đơn lan rộng.
Người thánh hiến chọn lời khấn khiết tịnh, không phải vì trái tim họ không biết rung động, mà vì họ muốn trái tim ấy thuộc trọn về Chúa Giêsu. Tình yêu của họ không bị giới hạn vào một người, mà mở rộng ra cho nhiều người – cho những ai đang đau khổ, cô đơn, bị bỏ rơi. Như Thánh Gioan Phaolô II đã viết trong tông huấn “Vita Consecrata”: “Khiết tịnh là dấu chỉ của tình yêu không chia sẻ, một tình yêu hướng tới Chúa và tha nhân”. Trong thế giới mà tình yêu thường bị thu hẹp vào khoái lạc thể xác, người thánh hiến chứng minh rằng tình yêu trung thành vẫn còn có thể tồn tại.
Hãy nghĩ đến Cha Đamiên, vị thánh của người phong cùi ở Molokai, Hawaii. Ông đã sống độc thân, hiến trọn cuộc đời cho những người bị xã hội ruồng bỏ, và cuối cùng chính ông cũng mắc bệnh phong. Tình yêu của ông không phải là tình yêu lãng mạn, nhưng là tình yêu bao la, ôm ấp cả nhân loại. Giữa một thời đại mà các mối quan hệ tan vỡ nhanh chóng, đời sống khiết tịnh là lời nhắc nhở rằng tình yêu đích thực là trao ban, không phải chiếm hữu. Nó mở ra một chân trời rộng lớn hơn, nơi con người có thể yêu thương mà không đòi hỏi đền đáp, giống như tình yêu của Thiên Chúa đối với chúng ta.
Đời sống thánh hiến không phải là trốn chạy thế giới, mà là sống giữa thế giới nhưng theo một logic khác: logic của Nước Trời, logic của Thập Giá, logic của tình yêu không điều kiện. Nếu mọi người đều chạy theo lợi ích cá nhân, ai sẽ ở lại để cầu nguyện cho hòa bình thế giới? Nếu mọi người đều tìm kiếm thành công danh vọng, ai sẽ âm thầm phục vụ những người nghèo khổ, bệnh tật? Nếu mọi người đều tích lũy cho riêng mình, ai sẽ sống chỉ để trao ban và chia sẻ?
Tất nhiên, người thánh hiến không phải là những vị thánh hoàn hảo. Họ cũng có những giằng co nội tâm, những lúc mệt mỏi giữa thực tế khắc nghiệt và lý tưởng cao đẹp, những khoảnh khắc chênh vênh khi đối mặt với cám dỗ của thế gian. Nhưng chính sự hiện diện của họ – qua các dòng tu, các cộng đoàn – là một câu hỏi thách thức cho thế giới: Con người có thể sống cho điều gì lớn lao hơn tiền bạc và thành tựu không? Trong một thời đại thực dụng, nơi mọi thứ đều được tính toán bằng lợi nhuận, đời sống thánh hiến là dấu chỉ âm thầm nhưng mạnh mẽ.
Không ồn ào, không phô trương, chỉ là một đời sống đơn sơ, trung tín từng ngày. Và đôi khi, chỉ cần một đời sống như thế cũng đủ để thay đổi thế giới. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, như Chúa Giêsu đã dạy: “Con người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra” (Mt 4,4). Giữa dòng chảy thực dụng, đời sống thánh hiến là ngọn hải đăng soi sáng, dẫn dắt con người về với tình yêu và niềm hy vọng vĩnh cửu – nơi mà giá trị thực sự không phai mờ theo thời gian.
Lm. Anmai, CSsR

Previous articleTRỞ VỀ VỚI CĂN TÍNH: TRUYỀN THÔNG NHƯ HÀNH ĐỘNG CỦA TÌNH YÊU TRONG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ
Next articleTĨNH TÂM MÙA CHAY 2026 TRỞ NÊN NGƯỜI ĐÓI LỜI CHÚA – ĐÓI ĐỂ NHẬN RA ĐIỀU THIẾT YẾU – SA MẠC CỦA TÂM HỒN VÀ SỨ MẠNG RA ĐI – Lm. Anmai, CSsR