THỜI GIAN BIỂU CUỘC KHỔ NẠN CỦA CHÚA GIÊSU ĐỒNG HÀNH VỚI CHÚA TRONG NHỮNG GIỜ CUỐI CÙNG CỦA TÌNH YÊU ĐẾN CÙNG

3

THỜI GIAN BIỂU CUỘC KHỔ NẠN CỦA CHÚA GIÊSU
ĐỒNG HÀNH VỚI CHÚA TRONG NHỮNG GIỜ CUỐI CÙNG CỦA TÌNH YÊU ĐẾN CÙNG

Tuần Thánh luôn là quãng thời gian làm cho trái tim người Kitô hữu rung lên theo một nhịp khác. Mọi sự dường như chậm lại. Tiếng chuông nhà thờ nghe trầm hơn. Ánh nến nơi cung thánh nghe như buồn hơn. Các bài đọc phụng vụ không chỉ được công bố, mà như mở ra trước mắt chúng ta cả một con đường, trên đó có những bước chân mệt mỏi của Đức Giêsu, có giọt mồ hôi máu trong đêm hấp hối, có tiếng hò la của đám đông, có gỗ thập giá cọ vào vai trần rướm máu, có trời đất u ám trong giờ Người tắt thở, và có cả sự thinh lặng nặng như đá của một ngôi mộ vừa khép lại.

Cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu không phải chỉ là một chuỗi biến cố đau thương để chúng ta nhớ lại bằng xúc động nhất thời. Đó là giờ của tình yêu. Đó là giờ mà Thiên Chúa không nói bằng lời, nhưng nói bằng hiến thân. Đó là giờ mà Con Thiên Chúa đi đến tận cùng thân phận con người, bước vào trong phản bội, cô đơn, bất công, nhục nhã, bạo lực, đau đớn và cái chết, để từ bên trong tất cả những đổ vỡ ấy, Người cứu chuộc nhân loại. Nhìn vào thời gian biểu cuộc khổ nạn, ta không chỉ đọc các mốc giờ. Ta đang lần từng nhịp tim của một tình yêu chịu hiến tế.

Những giờ cuối cùng ấy, nếu nhìn bằng con mắt đức tin, không phải là một bi kịch thất bại. Đó là phụng vụ vĩ đại nhất của tình yêu cứu độ. Ở đó, Chúa Giêsu vừa là Tư Tế, vừa là Lễ Vật, vừa là Bàn Thờ. Người tự dâng mình cho Chúa Cha vì phần rỗi thế gian. Và cũng chính ở đó, tất cả những gì sâu kín nhất trong lòng người được phơi bày: lòng trung thành và sự phản bội, lòng can đảm và sự hèn nhát, tình yêu và ích kỷ, cầu nguyện và ngủ mê, nước mắt thống hối và tiếng cười nhạo báng, sự dữ của con người và lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa.

Bởi thế, đi lại cuộc khổ nạn của Chúa theo từng giờ không phải là làm một bài học lịch sử tôn giáo. Đó là đi vào một cuộc cầu nguyện. Đó là để chúng ta hỏi chính mình: trong từng giờ của cuộc thương khó ấy, tôi đang ở đâu? Tôi là Gioan ở gần chân thập giá? Tôi là Phêrô yếu đuối nhưng còn biết khóc? Tôi là Giuđa để cho tối tăm nuốt lấy mình? Tôi là Philatô biết sự thật mà vẫn rửa tay? Tôi là đám đông hôm nay tung hô, ngày mai đòi đóng đinh? Hay tôi là người trộm lành, ở phút cuối đời mới biết ngước nhìn lên Đấng đang bị đóng đinh mà thưa một lời xin nhớ đến?

Chúng ta hãy bước chậm lại, bước rất chậm, để theo sát Chúa trong 24 giờ cuối cùng cuộc đời trần gian của Người.

GIỮA TRƯA THỨ NĂM TUẦN THÁNH
CÁC MÔN ĐỆ CHUẨN BỊ TIỆC VƯỢT QUA

“Các môn đệ làm y như Đức Giê-su đã truyền, và dọn tiệc Vượt Qua.” (Mt 26,19)

Giữa trưa Thứ Năm Tuần Thánh, chưa có tiếng roi đòn, chưa có đồi Sọ, chưa có đinh sắt, chưa có bóng tối buổi chiều thứ Sáu. Mọi sự xem ra còn bình thường. Các môn đệ chuẩn bị bữa tiệc như một công việc quen thuộc. Nhưng chính trong vẻ bình thường đó, một mầu nhiệm lớn lao đang âm thầm mở ra. Thiên Chúa thường bắt đầu những điều vĩ đại từ những việc rất giản dị. Một căn phòng được chuẩn bị. Một bàn ăn được dọn. Bánh và rượu được bày ra. Cử chỉ của con người nhỏ bé, nhưng lại là khung cảnh để tình yêu vĩnh cửu bước vào lịch sử.

Chúng ta dễ bỏ qua những giờ phút chuẩn bị, vì nghĩ rằng đó chưa phải là biến cố chính. Nhưng trong đời sống thiêng liêng, những giây phút “chuẩn bị” lại vô cùng quan trọng. Không có căn phòng chuẩn bị, sẽ không có Bữa Tiệc Ly. Không có tâm hồn được dọn sạch, sẽ khó có cuộc gặp gỡ thật với Chúa. Không có những việc âm thầm, sẽ không có những khoảnh khắc quyết định. Các môn đệ vâng lời đi chuẩn bị lễ Vượt Qua, mà có lẽ chính họ chưa hiểu rằng họ đang dọn chỗ cho Giao Ước Mới, cho Bí tích Thánh Thể, cho chức linh mục thừa tác, cho một ký ức thánh mà Hội Thánh sẽ cử hành qua mọi thế hệ.

Đời sống đức tin của chúng ta cũng vậy. Có những ngày tưởng như chỉ là dọn bàn, quét nhà, đi lễ, lần chuỗi, đọc một đoạn Tin Mừng, giữ một phút thinh lặng, ghé nhà thờ chầu Chúa, làm một việc bổn phận. Nhưng chính trong những điều nhỏ bé ấy, Chúa đang chuẩn bị những ơn lớn. Một người tín hữu không trở thành thánh nhờ một cử chỉ hào hùng nhất thời, nhưng bằng vô vàn những trung thành nhỏ bé được tích lũy trong yêu mến. Có những người chỉ mong chờ những dấu lạ lớn, mà quên rằng giữa trưa Thứ Năm Tuần Thánh, mầu nhiệm cứu độ đã bắt đầu bằng việc chuẩn bị một bữa ăn.

Ở đây, ta gặp một Chúa Giêsu rất chủ động. Người không bị cuốn vào biến cố như kẻ bất lực. Người biết giờ của mình. Người chuẩn bị cho giờ ấy. Người sai môn đệ đi dọn tiệc. Điều đó cho thấy cuộc khổ nạn không phải là tai nạn của lịch sử, nhưng là sự tự nguyện hiến mình. Chúa không bị đẩy vào thập giá ngoài ý muốn. Người đi tới thập giá với ý thức và tự do của tình yêu. Người biết điều gì chờ mình phía trước, nhưng vẫn tiến tới. Tình yêu thật luôn có tính chuẩn bị. Tình yêu cứu độ không hành động bốc đồng. Nó âm thầm, sâu xa, có chủ đích, và sẵn sàng trả giá.

Giữa trưa ấy, lòng Chúa có lẽ đã nặng trĩu. Người biết trong số những người đang cùng chuẩn bị cho lễ Vượt Qua, có một người sẽ phản bội, một người sẽ chối Thầy, nhiều người sẽ bỏ chạy. Nhưng Người vẫn mở tiệc. Người vẫn yêu. Người vẫn trao ban. Đây chính là một trong những điều làm tim ta đau nhất khi suy niệm cuộc thương khó: Chúa biết hết mà vẫn yêu hết. Chúa biết lòng người bất trung mà vẫn không rút lại tình yêu. Người không yêu vì chúng ta xứng đáng. Người yêu vì Người là Tình Yêu.

Có biết bao lần trong cuộc đời, ta chuẩn bị nhiều thứ cho mình: chuẩn bị công việc, chuẩn bị tương lai, chuẩn bị địa vị, chuẩn bị cho những dự định cá nhân. Nhưng ta có chuẩn bị tâm hồn cho Chúa không? Ta có dọn một căn phòng nội tâm đủ sạch, đủ lặng, đủ khiêm nhường, để Chúa đến và ở lại không? Hay lòng ta bề bộn đến mức Chúa phải đứng ngoài? Thứ Năm Tuần Thánh nhắc ta rằng trước khi bước vào khổ nạn, Chúa muốn có một căn phòng. Và hôm nay căn phòng đó chính là tâm hồn ta.

6 GIỜ TỐI THỨ NĂM TUẦN THÁNH
ĐỨC GIÊSU BẮT ĐẦU BỮA TIỆC LY

“Khi giờ đã đến, Đức Giê-su vào bàn, và các Tông Đồ cùng vào với Người. Người nói với các ông: ‘Thầy những khát khao mong mỏi ăn lễ Vượt Qua này với anh em trước khi chịu khổ hình.’” (Lc 22,14-15)

“Khát khao mong mỏi.” Chỉ mấy chữ ấy thôi đã đủ làm lòng ta nghẹn lại. Trước khi bước vào cuộc khổ hình, điều Chúa nói không phải là nỗi sợ hãi, không phải là lời than trách, mà là một ước ao cháy bỏng được ở với các môn đệ, được dùng bữa cuối cùng với những người mình yêu. Tình yêu của Chúa hiện ra thật dịu dàng trong giờ phút cận kề đau thương. Người không chỉ nghĩ đến nỗi đau sắp tới. Người nghĩ đến việc ở lại với các môn đệ.

Bữa Tiệc Ly là khoảnh khắc cực kỳ thánh thiêng. Ở đó, Chúa Giêsu không chỉ cử hành lễ Vượt Qua cũ, mà làm cho nó nên trọn vẹn trong chính mình. Máu chiên năm xưa cứu dân Do Thái khỏi chết chóc giờ đây nhường chỗ cho Máu Chiên Thiên Chúa cứu nhân loại khỏi tội lỗi và sự chết đời đời. Bánh thường trở thành Mình Người. Rượu thường trở thành Máu Người. Từ đây, Chúa không chỉ dạy về tình yêu, nhưng để lại chính thân mình làm lương thực cho Hội Thánh.

Trước thập giá là bàn tiệc. Trước khi đổ máu trên Golgotha, Người đã trao Máu ấy trong chén cứu độ. Trước khi thân xác bị hiến dâng trong đau đớn, Người đã trao thân mình trong bánh được bẻ ra. Thánh Thể không thể tách khỏi thập giá, và thập giá không thể hiểu trọn nếu không nhìn từ Thánh Thể. Trong Bữa Tiệc Ly, Chúa Giêsu như đi trước sự dữ của con người bằng sáng kiến của tình yêu. Con người sắp giết Người, nhưng Người tự hiến trước. Con người sắp cướp mạng sống Người, nhưng Người đã trao ban mạng sống ấy như quà tặng.

Cũng trong bữa ăn ấy, Chúa rửa chân cho các môn đệ. Đấng là Thầy và là Chúa cúi xuống như một người tôi tớ. Một thế giới ham quyền lực sẽ không hiểu cử chỉ này. Một trái tim tự mãn sẽ không chấp nhận bài học này. Nhưng đó là cung cách của Thiên Chúa. Thiên Chúa không cứu thế gian bằng bạo lực từ trên cao, nhưng bằng sự cúi xuống tận đáy. Thiên Chúa toàn năng mặc lấy dáng vẻ của người phục vụ. Chúa Giêsu không chỉ nói “hãy yêu nhau”, Người cho thấy yêu là gì: là cúi xuống, là chạm vào bụi bẩn của anh em, là không sợ mình bị hạ thấp khi làm điều tốt cho người khác.

Có thể trong bàn tiệc hôm ấy, bầu khí không hoàn toàn bình yên. Ẩn dưới những lời thân tình là bóng tối đang len vào. Giuđa vẫn còn đó. Những tranh cãi, những hiểu lầm, những yếu đuối của các môn đệ vẫn còn đó. Nhưng Chúa không đợi cộng đoàn hoàn hảo rồi mới ban Thánh Thể. Người ban mình ngay giữa một cộng đoàn mong manh. Điều đó an ủi chúng ta biết bao. Hội Thánh chưa bao giờ là cộng đoàn của những người hoàn hảo. Hội Thánh là cộng đoàn của những kẻ được nuôi sống bằng Lòng Thương Xót. Nếu Chúa đợi đến khi con người xứng đáng mới trao Mình Máu Thánh, sẽ chẳng ai được rước lễ bao giờ.

Bữa Tiệc Ly cũng là tiếng nói cuối cùng của Chúa trước khi đi vào thinh lặng của cuộc thương khó. Và tiếng nói ấy là tiếng nói của hiến thân. Người không để lại cho môn đệ một hệ thống triết lý, một chương trình cải tổ xã hội, hay một di chúc chính trị. Người để lại chính mình. Càng yêu ai, người ta càng muốn ở lại với người ấy. Và Chúa đã ở lại cách lạ lùng nhất: trong Bí tích Thánh Thể. Bởi thế, mỗi Thánh lễ là một cửa mở trở vào căn phòng Tiệc Ly. Mỗi lần quỳ trước Nhà Tạm là mỗi lần ta đến gần trái tim Thứ Năm Tuần Thánh.

Biết bao người hôm nay vẫn đói, không chỉ đói cơm bánh, mà đói được yêu, đói được tha thứ, đói được chạm đến bởi một sự hiện diện thật. Thế mà có khi chính chúng ta, những người có thể đến với Thánh Thể bất cứ ngày nào, lại nguội lạnh, hững hờ. Bữa Tiệc Ly đã được trả giá bằng chính cuộc khổ nạn. Đằng sau mỗi tấm bánh thánh là một vườn Cây Dầu, một dinh Philatô, một đồi Can-vê. Ai yêu Thánh Thể thật thì không thể thờ ơ với thập giá. Và ai chiêm ngắm thập giá thật thì sẽ thấy mình phải quỳ xuống trước Thánh Thể.

8 GIỜ TỐI THỨ NĂM TUẦN THÁNH
ĐỨC GIÊSU DẪN CÁC MÔN ĐỆ VÀO VƯỜN GHẾTSÊMANI

“Rồi Người đi ra núi Ô-liu như đã quen. Các môn đệ cũng theo Người. Đến nơi, Người bảo các ông: ‘Anh em hãy cầu nguyện kẻo sa chước cám dỗ.’” (Lc 22,39-40)

Sau bàn tiệc là vườn cây. Sau ánh đèn ấm áp của căn phòng là bóng tối của đêm. Sau lời ca tụng là giờ hấp hối. Chúa Giêsu đi vào vườn Ghếtsêmani “như đã quen”. Một chi tiết rất đẹp. Trong giờ phút thử thách lớn nhất, Chúa đi đến nơi cầu nguyện quen thuộc. Nơi con người thường lui tới khi bình an, cũng sẽ là nơi họ tìm về khi bão tố ập tới. Chúa Giêsu đã có thói quen cầu nguyện, nên khi cơn hấp hối đến, Người biết đi đâu.

Ghếtsêmani là trường học của cầu nguyện trong đau khổ. Ở đó, Con Thiên Chúa không diễn vai anh hùng lạnh lùng. Người thực sự run sợ, xao xuyến, đau buồn đến chết được. Tin Mừng cho ta thấy một Đức Giêsu rất người. Người không phủ nhận nỗi sợ. Người không giả vờ mạnh mẽ. Người đem tất cả nỗi kinh hoàng của thân phận nhân loại vào lời cầu nguyện cùng Chúa Cha. Chính vì vậy, Ghếtsêmani trở thành nơi an ủi cho mọi người đau khổ. Khi ta sợ, Chúa đã từng sợ. Khi ta cô đơn, Chúa đã từng cô đơn. Khi lòng ta như bị nghiền nát, Chúa đã từng đổ mồ hôi máu.

Lời Người nói với các môn đệ thật ngắn nhưng thấm thía: “Anh em hãy cầu nguyện kẻo sa chước cám dỗ.” Chúa không bảo họ chuẩn bị gươm giáo. Người không khuyên họ tính toán chiến lược. Người không dặn họ làm sao để thoát thân. Người bảo họ cầu nguyện. Vì cám dỗ lớn nhất không phải là bị bắt, nhưng là để lòng mình lìa xa thánh ý Chúa. Cầu nguyện không làm cho đau khổ biến mất tức khắc, nhưng giữ cho trái tim không gãy đổ trước đau khổ. Cầu nguyện không nhất thiết thay đổi hoàn cảnh, nhưng thay đổi cách ta đi qua hoàn cảnh.

Bi kịch của các môn đệ trong đêm ấy là ngủ mê. Chúa thức, họ ngủ. Chúa chiến đấu trong cầu nguyện, họ buông mình trong mệt mỏi. Chúa cô độc giữa những người thân nhất của mình. Không phải vì họ không yêu Người chút nào, nhưng vì tình yêu của họ còn yếu. Họ không đủ sức ở lại với nỗi đau của Chúa chỉ một giờ. Đây là một hình ảnh đau lòng nhưng rất thật về đời sống thiêng liêng của chúng ta. Biết bao lần Chúa mời gọi cầu nguyện, mà ta ngủ mê. Biết bao lần Chúa bước vào cơn hấp hối của người nghèo, của người đau bệnh, của Hội Thánh, của gia đình mình, mà ta lại ngủ trong sự dửng dưng, mải mê, ích kỷ.

Ghếtsêmani cũng là nơi lời cầu nguyện của Chúa đạt tới đỉnh cao: “Xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Đây không phải là lời của một người cam chịu số phận, nhưng là lời của tình yêu trọn vẹn. Vâng phục của Chúa Giêsu không phải là vâng phục mù quáng, nhưng là sự trao phó của Con cho Cha trong niềm tín thác tuyệt đối. Từ khu vườn này, nhân loại học được rằng sự tự do lớn nhất không phải là làm điều mình muốn, nhưng là đủ yêu để làm điều đẹp lòng Thiên Chúa.

Có những người tưởng cầu nguyện là lúc tâm hồn nhẹ nhàng, bình an, đầy sốt sắng. Nhưng Ghếtsêmani dạy rằng cầu nguyện chân thật nhiều khi là lúc nước mắt chảy ra, là lúc không còn lời đẹp đẽ, là lúc chỉ còn có thể bám lấy Chúa giữa đêm tối. Cầu nguyện lớn nhất không phải khi ta được an ủi, mà khi ta vẫn quỳ xuống dù lòng tan nát. Ở vườn Cây Dầu, Chúa không cầu nguyện vì thấy dễ, mà vì không cầu nguyện thì không thể đi tiếp con đường cứu độ. Và đó cũng là bài học cho ta: có những thập giá chỉ được vác nổi nếu đã được ôm lấy trong cầu nguyện.

9 GIỜ TỐI ĐẾN 3 GIỜ KHUYA
ĐỨC GIÊSU BỊ GIUĐA PHẢN BỘI, BỊ BẮT, BỊ ĐIỆU ĐI

Bóng tối của đêm giờ đây không chỉ còn là bóng tối của thiên nhiên, mà là bóng tối của lòng người. Giuđa đến với một nụ hôn. Cái dấu thân mật nhất lại bị biến thành dấu chỉ phản bội. Có lẽ không gì làm tim người ta đau bằng bị chính người thân tín bán đứng. Chúa Giêsu không bị giao nộp bởi một kẻ xa lạ, nhưng bởi một môn đệ đã từng sống cạnh Người, nghe Người giảng, ăn cùng bàn, chứng kiến phép lạ, được gọi là bạn. Chính điều đó khiến phản bội của Giuđa mang một nét đau xé lòng.

Tội lỗi luôn có một điều rất bi thảm: nó không chỉ là làm điều sai, mà là bóp méo điều tốt đẹp. Nụ hôn vốn để diễn tả yêu thương, nay trở thành khí cụ phản bội. Tôn giáo vốn để đưa người ta tới gần Chúa, nay trong tay các thượng tế lại trở thành vũ khí kết án Đấng Thánh. Công lý vốn để bảo vệ sự thật, nay lại được dùng để hợp pháp hóa bất công. Bao giờ tội lỗi cũng có khả năng khoác lên mình vẻ hợp lý. Và chính vì thế mà nó nguy hiểm.

Đức Giêsu bị bắt không phải vì Người yếu thế trước sức mạnh của quân lính, nhưng vì Người tự nguyện nộp mình. Chỉ cần nhìn cách Người đứng ra hỏi “Các anh tìm ai?”, cách Người bảo đám lính hãy để cho các môn đệ đi, cách Người chữa lành tai người đầy tớ bị Phêrô chém đứt, ta đủ hiểu: giữa cảnh hỗn loạn ấy, chính Chúa vẫn là Đấng làm chủ. Người không trả đũa. Người không trốn chạy. Người không huy động quyền năng thiên giới để thoát thân. Tình yêu của Người không chống lại sự dữ bằng cùng một thứ bạo lực.

Rồi đêm dài của những cuộc điệu giải bắt đầu. Người bị dẫn tới Khanan, tới Caipha, bị tra hỏi, bị sỉ nhục, bị nhốt lại. Đêm ấy dài hơn mọi đêm. Không chỉ vì thời gian, nhưng vì mật độ của đau khổ. Chúa đi từ bàn tay này sang bàn tay khác như một vật bị chiếm đoạt. Người không còn quyền gì trước mắt con người. Nhưng chính trong cảnh bị tước đoạt ấy, Người lại mặc khải quyền năng lớn nhất: quyền năng của tình yêu không đáp trả bằng hận thù.

Trong khi Chúa bị điệu đi, Phêrô bắt đầu con đường yếu đuối của mình. Ông theo xa xa. Đó là hình ảnh của nhiều tâm hồn: chưa bỏ Chúa hẳn, nhưng cũng không dám ở gần. Theo xa xa là bước đầu của chối bỏ. Khi khoảng cách với Chúa tăng lên, lòng can đảm giảm xuống. Khi lửa tình yêu nguội đi, tiếng một người tớ gái cũng đủ làm ta hoảng sợ. Phêrô sẽ chối Thầy ba lần trước khi gà gáy. Nhưng điều cảm động là Chúa đã biết trước điều đó và vẫn yêu ông. Chúa không chỉ thấy tội của Phêrô; Người còn thấy nước mắt của ông sau này.

Đêm bắt bớ cũng là đêm phơi bày sự thật về con người. Các môn đệ tan tác. Những lời hứa trung thành vừa còn trên môi, nay đã rơi rụng. Bao nhiêu lần đời sống đức tin của ta cũng như thế. Khi còn sốt sắng, ta nói những lời rất mạnh. Nhưng khi thử thách đến, khi bị hiểu lầm, khi thiệt thòi, khi phải chọn Chúa hay chọn tiện nghi, Chúa hay dư luận, Chúa hay an toàn, ta mới biết mình thực sự là ai. Đêm của Chúa cũng là đêm soi gương cho mỗi tâm hồn.

Tuy nhiên, đêm ấy không chỉ nói về sự phản bội của con người. Nó còn nói về sự bền bỉ của tình yêu Thiên Chúa. Chúa Giêsu đi qua từng nhục nhã, từng cú đánh, từng lời vu khống với một trái tim không rút lại lời “xin vâng” đã thưa với Chúa Cha. Tình yêu thật không đo bằng những phút dịu dàng, mà bằng khả năng ở lại khi bị tổn thương. Chúa đã ở lại trong đêm ấy vì yêu chúng ta.

6 GIỜ SÁNG THỨ SÁU TUẦN THÁNH
ĐỨC GIÊSU BỊ ĐƯA RA TRƯỚC THƯỢNG HỘI ĐỒNG RỒI ĐẾN PHILATÔ

“Khi trời sáng, đoàn kỳ mục trong dân, các thượng tế và kinh sư nhóm họp. Họ điệu Người ra trước Thượng Hội Đồng… Toàn thể cử toạ đứng lên, điệu Đức Giê-su đến ông Phi-la-tô.” (Lc 22,66; 23,1)

Khi trời sáng, người ta tưởng rằng ánh sáng sẽ làm rõ sự thật. Nhưng trong cuộc xử án Chúa Giêsu, ánh sáng của buổi sáng không đủ soi một lương tâm đã cố chấp. Thượng Hội Đồng nhóm họp không phải để tìm chân lý, mà để hợp thức hóa quyết định đã có sẵn. Người công chính bị xét xử bởi những kẻ không còn thực sự tìm kiếm công lý. Khi quyền lực tôn giáo bị tha hóa, nó trở nên đáng sợ hơn cả quyền lực trần thế, vì nó có thể nhân danh Thiên Chúa để chống lại Thiên Chúa.

Chúa Giêsu giờ đây đứng như kẻ bị cáo giữa một hội đồng quyền lực. Nhưng nghịch lý là: Đấng duy nhất có quyền xét xử toàn thế gian nay lại chấp nhận để bị xét xử bởi con người. Đấng là Lời vĩnh cửu nay lại bị chất vấn bởi những môi miệng đầy gian dối. Đấng là Chân Lý nay bị đối xử như một tên nguy hiểm cần loại trừ. Chỉ có tình yêu mới giải thích được nghịch lý ấy. Người chấp nhận bị hạ xuống như thế để nâng chúng ta lên.

Từ Thượng Hội Đồng đến Philatô là bước chuyển rất đáng suy nghĩ. Khi không thể giết Chúa bằng lý do tôn giáo, họ đổi sang lý do chính trị. Khi lòng người muốn loại trừ sự thật, họ sẽ tìm cho được một cái cớ thuận tiện. Sự dữ rất linh hoạt. Nó có thể đổi giọng, đổi mặt nạ, đổi ngôn ngữ, miễn là đạt mục đích. Và thường thì nạn nhân của nó là những người vô tội, những người dám sống thật, những người làm lung lay quyền lợi của kẻ khác.

Đứng trước Philatô, Chúa Giêsu bước vào một không gian khác: không còn là sân tôn giáo Do Thái nữa, mà là guồng máy quyền lực của đế quốc. Nhưng dù ở tôn giáo hay chính trị, Người vẫn cô độc. Khi một con người bị biến thành vấn đề cần xử lý, người ta thôi nhìn họ như một con người. Đây là điều rất đau của thế giới mọi thời. Người ta có thể nói rất nhiều về luật, về lợi ích, về ổn định, về trật tự, mà quên mất sự thật đơn sơ là đang đứng trước mặt mình là một con người bị tổn thương.

Có lẽ từ sáng sớm ấy, thân xác Chúa đã kiệt quệ. Một đêm không ngủ, bị tra hỏi, bị đánh đập, bị sỉ nhục. Nhưng đau đớn lớn hơn có lẽ là thấy lòng người đóng lại. Bao lời giảng dạy, bao phép lạ, bao chữa lành, bao lòng thương xót Người từng tỏ ra, giờ đây không làm mềm được những trái tim đã chọn thù ghét. Thế nhưng Chúa không nguyền rủa. Người bước tiếp con đường của mình. Có những lúc sự thánh thiện không làm thay đổi ngay hoàn cảnh, nhưng vẫn âm thầm chiến thắng bằng cách không để mình bị biến thành điều ác mình đang chịu.

7 GIỜ SÁNG
ĐỨC GIÊSU ĐỨNG TRƯỚC PHILATÔ VÀ ĐƯỢC DẪN ĐẾN HÊRÔĐÊ

“Nghe nói thế, ông Phi-la-tô liền hỏi xem đương sự có phải là người Ga-li-lê không. Và khi biết Người thuộc thẩm quyền vua Hê-rô-đê, ông liền cho áp giải Người đến với nhà vua.” (Lc 23,6-7)

Philatô gặp Chúa Giêsu, nhưng thay vì can đảm đối diện sự thật, ông tìm cách đẩy vấn đề sang nơi khác. Đó là khuôn mặt của một lương tâm yếu đuối. Ông không hoàn toàn mù lòa. Ông nhận ra nơi Đức Giêsu có điều gì đó không giống những bị cáo khác. Ông cảm thấy sự vô tội của Người. Nhưng biết sự thật không đủ. Cần có can đảm đứng về phía sự thật. Philatô thiếu điều ấy.

Có những người không muốn làm điều ác lộ liễu, nhưng cũng không đủ dũng khí làm điều đúng. Họ tìm lối thoát trung gian. Họ né tránh. Họ giao trách nhiệm cho người khác. Họ rửa tay. Nhưng né tránh trước sự thật cũng là một hình thức phản bội sự thật. Philatô là tấm gương rất thời sự cho mọi thời đại: khi sự thật đòi một giá phải trả, nhiều người thích đẩy hồ sơ ấy sang cho một “Hêrôđê” nào đó.

Đức Giêsu bị dẫn từ nơi này sang nơi khác như một món đồ. Người bị xử lý hơn là được lắng nghe. Đây là nỗi đau của bao con người hôm nay trong xã hội, trong gia đình, thậm chí trong cộng đoàn: họ không được nhìn như một nhân vị, nhưng như một vụ việc, một gánh nặng, một đối tượng để kết luận. Chúa đã bước vào tận cùng sự bị đối xử vô nhân ấy để từ đó chữa lành mọi nhân phẩm bị chà đạp.

8 GIỜ SÁNG
ĐỨC GIÊSU ĐỨNG TRƯỚC HÊRÔĐÊ VÀ BỊ CHẾ NHẠO

“Vua Hê-rô-đê cũng như thị vệ đều khinh dể Người ra mặt nên khoác cho Người một chiếc áo rực rỡ mà chế giễu, rồi cho giải Người lại cho ông Phi-la-tô.” (Lc 23,11)

Nếu Philatô là hình ảnh của sự hèn nhát trước sự thật, thì Hêrôđê là hình ảnh của sự nông cạn trước mầu nhiệm. Ông muốn thấy phép lạ, muốn được thỏa mãn trí tò mò, muốn biến Chúa thành một thứ giải trí tôn giáo. Khi Chúa không đáp ứng trò hiếu kỳ ấy, Người bị chế nhạo. Bao giờ lòng dạ hời hợt cũng không thể chịu nổi sự thinh lặng của điều thánh.

Chúa Giêsu im lặng trước Hêrôđê. Sự im lặng ấy không phải vì bất lực, mà vì ở đây lời nói không còn ích gì. Có những loại cứng lòng mà tranh luận không thể phá vỡ. Có những con người không tìm chân lý, họ chỉ tìm một màn trình diễn. Trước loại tò mò ấy, điều thánh thường im lặng. Chúa không làm phép lạ để mua vui cho quyền lực.

Chiếc áo rực rỡ khoác lên Chúa là một hình thức sỉ nhục. Họ nhại lại vương quyền của Người. Nhưng thật lạ, ngay cả trong trò cười ấy, vẫn có một tia mặc khải. Họ chế giễu Người như vua, trong khi Người thực sự là Vua. Không phải vua theo kiểu trần gian, nhưng là Vua của chân lý, của tình yêu, của một vương quốc không thuộc thế gian này. Con người thường nhạo cười điều mình không hiểu. Họ không biết rằng trong người bị cười nhạo kia là Đấng sẽ chiến thắng bằng chính sự tự hạ.

Nhiều người đau nhất không phải vì bị đánh, mà vì bị khinh thường. Khinh thường làm tổn thương nhân phẩm. Chúa đã chịu điều đó. Người đã nếm mùi nhục nhã để từ đó ở rất gần những ai bị chà đạp, bị xúc phạm, bị coi như vô giá trị. Không ai bị sỉ nhục mà Chúa không hiểu. Không ai bị đời xem thường mà Chúa không đứng về phía họ.

8 GIỜ 30 PHÚT SÁNG
ĐỨC GIÊSU TRỞ LẠI PHILATÔ, VÀ PHILATÔ CỐ THA NGƯỜI

“Ta đã hỏi cung ngay trước mặt các ngươi, mà không thấy người này có tội gì… ông ấy chẳng can tội gì đáng chết cả. Vậy ta sẽ cho đánh đòn rồi thả ra.” (Lc 23,14-16)

Philatô nói một điều rất lạ lùng: ông công nhận Đức Giêsu vô tội, nhưng vẫn cho đánh đòn. Khi lương tâm không đủ mạnh để bảo vệ điều đúng, nó bắt đầu thương lượng với sự ác. Đây là cám dỗ rất quen thuộc của con người: biết đâu là sai, đâu là đúng, nhưng cố tìm một giải pháp “vừa lòng mọi bên”, cuối cùng lại hy sinh người vô tội. Philatô tưởng mình đang khôn ngoan. Thật ra, ông đang trượt sâu hơn vào bất công.

Biết mà không làm theo điều mình biết là đúng, đó là bi kịch lớn của lương tâm. Không ít lần chúng ta cũng giống Philatô. Ta biết lời nói kia là không công bằng, nhưng im lặng cho xong chuyện. Ta biết người kia bị oan, nhưng không dám lên tiếng. Ta biết việc ấy trái với Tin Mừng, nhưng nhắm mắt vì lợi ích. Ta không chủ động đóng đinh ai, nhưng ta chấp nhận cho điều sai diễn ra. Và như thế, ta cũng dự phần vào cuộc khổ nạn của Chúa.

Philatô cố tha Chúa, nhưng không phải vì ông yêu chân lý đến cùng. Ông chỉ muốn thoát khỏi thế khó. Cho nên nỗ lực của ông cuối cùng không cứu nổi Chúa, cũng không cứu nổi chính ông. Người ta chỉ thực sự cứu được điều thiện khi sẵn sàng trả giá cho điều thiện ấy. Còn nếu chỉ muốn bảo toàn mình, thì sớm muộn cũng sẽ đầu hàng sức ép.

9 GIỜ ĐẾN 10 GIỜ SÁNG
ĐỨC GIÊSU CHỊU ĐÁNH ĐÒN VÀ ĐỘI MÃO GAI

“Ông truyền đánh đòn… lính của tổng trấn đem Đức Giê-su vào trong dinh… Chúng kết một vòng gai làm vương miện đặt lên đầu Người.” (Mt 27,26-29)

Đây là một trong những giờ đau đớn nhất của cuộc thương khó. Thân xác Chúa bị phơi ra cho bạo lực của con người. Roi da xé thịt. Máu chảy ra. Mão gai cắm vào đầu. Một cây sậy được đặt vào tay như nhạo báng vương trượng. Người bị đánh không chỉ như một tử tội, mà như một trò vui cho đám lính. Sự dữ, khi không còn gặp lương tâm, thường biến đau khổ của người khác thành thứ giải trí man rợ.

Nhìn Chúa bị đánh đòn, ta phải nhớ rằng Người không chịu đau khổ như một cá nhân vô tội bị nạn, nhưng như Đấng gánh tội trần gian. Bao đam mê lạc hướng, bao bất trung của xác thịt, bao tội lỗi được thực hiện bằng thân xác, giờ đây được đặt lên thân xác vô tội của Con Thiên Chúa. Tấm lưng Chúa nát ra vì những vết thương của chúng ta. Cái đầu Chúa rướm máu vì kiêu ngạo của chúng ta. Người mang lấy trên thân mình mọi méo mó của nhân loại.

Mão gai thật đẹp về mặt biểu tượng đau thương. Từ thuở nguyên tội, đất sinh gai góc như dấu chỉ của lời nguyền. Nay Con Thiên Chúa đội lấy vòng gai ấy trên đầu. Người mang lấy chính lời nguyền của trần gian để biến nó thành vương miện cứu độ. Điều làm nhói đau là nhân loại không chỉ làm Chúa đau, mà còn cười trên nỗi đau ấy. Nhưng điều làm ta được cứu là Chúa không ngừng yêu ngay giữa nỗi đau ấy.

Có những người chỉ nhìn khổ hình Chúa bằng lòng đạo đức cảm tính, thấy thương rồi thôi. Nhưng cuộc đánh đòn mời ta xa hơn: hãy nhìn tội mình. Tội không phải là một khái niệm nhẹ. Tội có da thịt, có vết thương, có máu. Tội đã xé tấm lưng Chúa. Tội đã làm mũi gai cắm sâu hơn. Tội đã biến con người thành kẻ thích nhìn đau khổ của người khác. Chỉ khi thấy tội nghiêm trọng đến mức nào, ta mới hiểu lòng thương xót lớn đến mức nào.

Tuy nhiên, Chúa không chỉ chịu đựng. Người chịu đựng với một mục đích cứu độ. Những thương tích của Người trở thành nguồn chữa lành. Vì thế, không ai phải tuyệt vọng trước vết thương đời mình. Hãy đem những vết thương ấy đến cho Chúa bị đánh đòn. Người hiểu đau đớn của thân xác, nhục nhã của tâm hồn, và sự mệt mỏi tận cùng của con người. Từ thân xác bị xé nát của Chúa, ơn chữa lành bắt đầu chảy ra cho thế gian.

10 GIỜ SÁNG ĐẾN 11 GIỜ TRƯA
ĐỨC GIÊSU VÁC THẬP GIÁ

“Chính Người vác lấy thập giá đi ra, đến nơi gọi là Cái Sọ, tiếng Híp-ri là Gôn-gô-tha.” (Ga 19,17)

Giờ đây Chúa ra khỏi dinh tổng trấn, mang trên vai cây gỗ sẽ là nơi hành quyết mình. Thập giá không còn là hình ảnh trừu tượng, mà là khối gỗ nặng đè lên vai một thân xác đã gần kiệt sức. Từng bước đi của Chúa là từng bước giữa đau đớn, choáng váng, mất máu, nhục nhã. Đường từ dinh Philatô đến Golgotha không quá dài theo địa lý, nhưng vô cùng dài đối với một con người đã bị bào mòn đến tận cùng.

“Chính Người vác lấy thập giá.” Câu ấy thật mạnh. Chúa không chỉ bị buộc phải đi tới cái chết; Người ôm lấy dụng cụ của cái chết. Đó là hình ảnh của tình yêu chấp nhận. Thập giá không trở nên nhẹ hơn vì Chúa là Con Thiên Chúa. Nhưng thập giá trở thành con đường cứu độ vì Người mang nó trong vâng phục và yêu mến. Từ đó, mọi thập giá của đời người cũng được đổi ý nghĩa. Đau khổ không còn chỉ là nơi hủy diệt; trong Chúa, nó có thể thành nơi hiến dâng.

Con đường thập giá cũng là nơi những khuôn mặt khác hiện ra. Simon vác đỡ thập giá. Veronica lau mặt Chúa theo truyền thống đạo đức. Những phụ nữ thành Giêrusalem khóc thương Người. Đức Maria đi trong đau đớn lặng thầm của một người Mẹ. Chúa không đi lên Golgotha một mình tuyệt đối. Bao quanh Người là những phản ứng khác nhau của nhân loại: bạo lực, dửng dưng, thương hại, cảm thông, trung thành. Cuộc khổ nạn luôn mời gọi mỗi người xác định mình thuộc về khuôn mặt nào.

Vác thập giá là giờ của sự trần trụi. Những ảo tưởng về thành công, quyền lực, ảnh hưởng, chiến thắng trần thế giờ đây tan biến hết. Chỉ còn lại một con người, một cây thập giá, một con đường, một tình yêu. Đôi khi đời sống của chúng ta chỉ thật sự trở nên trong suốt khi mọi lớp hào nhoáng bị bóc ra. Chính nơi giới hạn của mình, ta mới biết mình bám vào điều gì. Chúa Giêsu, trong giờ vác thập giá, cho thấy Người chỉ bám vào Chúa Cha và tình yêu dành cho nhân loại.

Có lẽ đây là đoạn đường chạm rất sâu vào nỗi đau của con người mọi thời. Vì ai trong đời cũng phải vác một cây thập giá nào đó: bệnh tật, cô đơn, hiểu lầm, thất bại, gánh nặng gia đình, nỗi đau tinh thần, cám dỗ kéo dài, trách nhiệm không thể trốn tránh. Khi nhìn Chúa vác thập giá, ta biết rằng Thiên Chúa không đứng ngoài những gánh nặng đó. Người đã đi trong đó. Và vì Người đã đi trước, không cây thập giá nào của ta hoàn toàn vô nghĩa nữa.

12 GIỜ TRƯA ĐẾN 3 GIỜ CHIỀU
ĐỨC GIÊSU BỊ ĐÓNG ĐINH VÀ TREO TRÊN THẬP GIÁ

“Khi đến nơi gọi là ‘Đồi Sọ’, họ đóng đinh Người vào thập giá… Bấy giờ Đức Giê-su cầu nguyện rằng: ‘Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.’” (Lc 23,33-34)

Đây là trung tâm của toàn bộ lịch sử cứu độ. Đồi Sọ là nơi tình yêu và tội lỗi gặp nhau trong hình thức dữ dội nhất. Tội lỗi làm điều tàn nhẫn nhất nó có thể làm: đóng đinh Con Thiên Chúa. Tình yêu làm điều cao cả nhất nó có thể làm: tha thứ và hiến mình cho chính những kẻ đóng đinh mình. Thập giá là nơi con người đi xa nhất trong sự dữ, và Thiên Chúa đi xa nhất trong lòng thương xót.

Đinh sắt xuyên qua tay chân Chúa không chỉ ghim một thân xác vào gỗ. Nó như ghim cả lịch sử tội lỗi của nhân loại vào thân mình Đấng Cứu Độ. Những bàn tay từng chúc lành, chữa lành, bẻ bánh, nâng người sa ngã, giờ bị căng ra bất động. Những bàn chân từng đi tìm chiên lạc, đi vào nhà kẻ tội lỗi, đi đến làng mạc, bờ hồ, núi đồi để loan báo Tin Mừng, giờ bị đóng chặt. Tình yêu bị làm cho bất lực bề ngoài. Nhưng chính nơi ấy, nó bộc lộ sức mạnh nội tâm lớn nhất.

Lời đầu tiên từ thập giá là lời tha thứ. Thật không thể hiểu nổi bằng lý trí thuần túy: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Không phải “xin phạt họ”, không phải “xin minh oan cho con”, mà là xin tha. Chúa không phủ nhận tội ác họ làm. Người gọi nó đúng tên: “họ không biết việc họ làm.” Tội khiến con người mù. Sự dữ khiến người ta không hiểu hết chiều sâu của điều mình đang gây ra. Và phản ứng của Chúa trước sự mù lòa ấy là lòng thương xót. Chính vì thế, không ai ở ngoài tầm với của ơn tha thứ, nếu biết quay về.

Trên thập giá, Chúa nói với người trộm lành: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Giữa cái chết, Chúa vẫn mở ra thiên đàng. Giữa sự thất bại bề ngoài, Người vẫn cứu được một linh hồn. Giữa bao tiếng chửi rủa, một tiếng xin nhớ đến cũng đủ mở cửa cứu độ. Điều này an ủi biết bao những ai nghĩ đời mình đã quá muộn. Với Chúa, miễn là còn quay về, chưa bao giờ là quá trễ.

Trên thập giá, Chúa cũng trao Mẹ cho môn đệ và trao môn đệ cho Mẹ. Trong giờ đau thương nhất, Người vẫn nghĩ đến Hội Thánh tương lai, đến mái ấm mới cho những người tin. Dưới chân thập giá, gia đình mới của ơn cứu độ được khai sinh. Đức Maria không chỉ đứng đó như người Mẹ đau khổ; Mẹ còn đứng đó như người Mẹ của Hội Thánh, ôm vào tim mình tất cả những ai được cứu chuộc nhờ Máu Con Mẹ.

Ba giờ treo trên thập giá là ba giờ của một phụng vụ âm thầm. Không còn lời giảng dài. Không còn phép lạ ngoạn mục. Chỉ còn một thân xác bị hiến dâng và một tình yêu cháy âm ỉ đến tận cùng. Trong ba giờ ấy, trời đất như nín thở. Lịch sử như dừng lại trước một mầu nhiệm quá lớn. Con người đã thấy nhiều kiểu quyền lực, nhưng chưa từng thấy quyền lực nào như quyền lực của một Thiên Chúa chịu đóng đinh mà vẫn yêu.

3 GIỜ CHIỀU
ĐỨC GIÊSU CHẾT TRÊN THẬP GIÁ

“Đức Giê-su kêu lớn tiếng: ‘Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.’ Nói xong, Người tắt thở.” (Lc 23,46)

Ba giờ chiều Thứ Sáu Tuần Thánh là một giờ mà cả Hội Thánh quỳ xuống trong lặng thinh. Đây là giờ linh thiêng nhất, nghiêm trọng nhất, đau nhất, mà cũng huy hoàng nhất. Con Thiên Chúa tắt thở. Trời tối sầm. Bức màn Đền Thờ xé ra. Thiên nhiên rung chuyển như để nói rằng cái chết này không phải là cái chết của một con người bình thường. Đây là giờ thế gian được mở ra cho Thiên Chúa, nhờ thân xác bị xé ra của Đức Kitô.

“Con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Lời cuối cùng ấy đẹp vô cùng. Chúa chết không phải trong tuyệt vọng, nhưng trong phó thác. Sau tất cả phản bội, nhạo cười, roi đòn, mũ gai, đinh sắt, khát nước, cô đơn, Chúa vẫn gọi Thiên Chúa là Cha và trao mình vào tay Cha. Cái chết của Người vì thế không chỉ là chấm hết, mà là của lễ. Người không bị sự chết nuốt chửng như một nạn nhân bất lực. Người trao ban sự sống mình. Chính sự phó thác này làm cho cái chết trở thành chiến thắng.

Đối với nhân loại, sự chết là bức tường đáng sợ nhất. Nhưng Chúa Giêsu đã bước vào nó. Từ giây phút ấy, sự chết không còn là cánh cửa đóng kín tuyệt đối. Nó đã bị xuyên thủng từ bên trong bởi tình yêu và vâng phục của Con Thiên Chúa. Người đã xuống tận đáy của phận người để không đáy sâu nào còn vắng Thiên Chúa nữa. Từ đây, ngay cả trong giờ chết của một Kitô hữu, vẫn có thể vang lên lời của Chúa: “Con xin phó thác.”

Nhìn Chúa chết trên thập giá, ta hiểu rằng tội lỗi nghiêm trọng vô cùng, vì nó đòi giá ấy. Nhưng đồng thời ta cũng hiểu rằng ta được yêu vô cùng, vì Chúa đã trả giá ấy cho ta. Không một ai có thể nói: tôi vô giá trị. Nếu Con Thiên Chúa đã chết vì tôi, thì đời tôi không thể là vô nghĩa. Không một ai có thể nói: tội tôi lớn hơn lòng thương xót Chúa. Nếu Máu Chúa đã đổ ra trên thập giá, thì không có đêm tối nào không thể được thứ tha khi biết sám hối trở về.

Ba giờ chiều cũng là giờ phơi bày phản ứng của từng người trước thập giá. Có người nhạo báng. Có người thờ ơ. Có người đấm ngực. Có viên đại đội trưởng tuyên xưng: “Người này đích thật là người công chính.” Thập giá luôn buộc người ta phải chọn lựa. Không ai đứng trước thập giá mà hoàn toàn trung lập. Hoặc lòng ta mềm ra, hoặc lòng ta cứng lại. Hoặc ta quỳ xuống, hoặc ta quay đi. Hoặc ta để mình được cứu, hoặc ta tiếp tục sống như thể Chúa chưa từng chết vì mình.

4 GIỜ CHIỀU
HẠ XÁC VÀ MAI TÁNG ĐỨC GIÊSU

“Ông Giô-xếp đến gặp tổng trấn Phi-la-tô để xin thi hài Đức Giê-su. Ông hạ xác Người xuống, lấy tấm vải gai mà liệm, rồi đặt Người vào ngôi mộ đục sẵn trong núi đá.” (Lc 23,52-53)

Sau tiếng kêu cuối cùng là sự thinh lặng nặng nề. Thân xác Chúa được hạ xuống khỏi thập giá. Những bàn tay dịu dàng cuối cùng chạm vào thân xác đã tan nát ấy. Đức Maria đón lấy Con mình. Không có lời nào đủ để diễn tả nỗi đau của người Mẹ trong giờ phút đó. Từ máng cỏ Bêlem đến đồi Can-vê, Mẹ đã đi với Con qua mọi chặng đường, và giờ đây, trong vòng tay Mẹ là thân xác bất động của Đấng mà thiên thần từng gọi là Con Đấng Tối Cao.

Mai táng Chúa là một việc của tình yêu. Ông Giôxếp Arimathia đã can đảm bước ra trong lúc nhiều người khác ẩn mình. Tình yêu thật thường lộ rõ trong giờ đen tối. Khi mọi huy hoàng qua đi, khi đám đông đã tan, khi không còn lợi lộc gì để gắn bó, người yêu thật vẫn ở lại. Có những lòng trung thành chỉ được nhận ra nơi mộ đá. Thứ Sáu Tuần Thánh không chỉ có Giuđa, Philatô, lính tráng, đám đông; còn có những con người âm thầm nhưng trung tín.

Ngôi mộ đóng lại. Một tảng đá được lăn tới. Bề ngoài, mọi sự dường như kết thúc. Nhưng nơi Thiên Chúa, im lặng không có nghĩa là vắng mặt. Mộ đá không phải là dấu chấm hết, mà là cánh cửa của một mầu nhiệm đang âm thầm chín tới. Tuy nhiên, trước khi đến bình minh Phục Sinh, Hội Thánh phải biết ở lại với chiều sâu của Thứ Sáu Tuần Thánh và sự thinh lặng của Thứ Bảy Tuần Thánh. Không thể nhảy vội từ Thánh Thể đến Alleluia mà không đi qua Golgotha và mộ đá.

Trong đời sống của ta cũng thế. Có những giai đoạn giống như mai táng Chúa: mọi thứ dường như bị chôn vùi, lời cầu nguyện như rơi vào im lặng, hy vọng như bị khóa sau tảng đá nặng nề. Nhưng chính những nơi ấy, Thiên Chúa vẫn đang làm việc theo cách ẩn kín của Người. Đức tin trưởng thành không phải chỉ khi thấy phép lạ, mà khi biết ở lại bên mộ Chúa mà vẫn không thôi thuộc về Người.

THỜI GIAN BIỂU CUỘC KHỔ NẠN VÀ HÀNH TRÌNH NỘI TÂM CỦA CHÚNG TA

Nếu nhìn lại toàn bộ thời gian biểu cuộc khổ nạn, ta sẽ thấy đó không chỉ là trình tự các sự kiện của đời Chúa, mà còn là bản đồ tâm linh của từng người chúng ta.

Giữa trưa Thứ Năm là giờ chuẩn bị. Đó là lúc ta được hỏi: tâm hồn con có sẵn sàng cho Chúa không?

Sáu giờ tối là Bữa Tiệc Ly. Đó là lúc ta được hỏi: con có đón lấy tình yêu hiến thân của Thầy và học yêu như Thầy không?

Tám giờ tối là Ghếtsêmani. Đó là lúc ta được hỏi: khi cơn thử thách đến, con có cầu nguyện hay ngủ mê?

Chín giờ tối đến ba giờ khuya là giờ phản bội và bắt bớ. Đó là lúc ta được hỏi: con là ai trong đêm tối, khi đức tin không còn dễ dàng?

Sáu giờ sáng là giờ bị xử án. Đó là lúc ta được hỏi: con có đứng về phía sự thật dù phải trả giá không?

Bảy giờ và tám giờ sáng là giờ của Philatô và Hêrôđê. Đó là lúc ta được hỏi: con có né tránh chân lý, hay biến điều thánh thành trò tò mò?

Từ chín đến mười giờ là giờ roi đòn và mão gai. Đó là lúc ta được hỏi: con có thấy tội mình đã làm Chúa đau đến đâu không?

Từ mười giờ đến mười một giờ là giờ vác thập giá. Đó là lúc ta được hỏi: con có dám vác phần thập giá đời mình với Chúa không?

Từ mười hai giờ trưa đến ba giờ chiều là giờ đóng đinh. Đó là lúc ta được hỏi: con có ở lại dưới chân thập giá, hay bỏ đi vì quá đau?

Ba giờ chiều là giờ phó thác. Đó là lúc ta được hỏi: khi mọi sự tan vỡ, con có còn dám thưa “Lạy Cha, con xin phó thác” không?

Bốn giờ chiều là giờ mai táng. Đó là lúc ta được hỏi: trong im lặng của mộ đá, con có còn tin rằng Thiên Chúa vẫn đang hành động không?

ĐỒNG HÀNH VỚI CHÚA TRONG NHỮNG GIỜ CUỐI CÙNG

Điều đẹp nhất khi suy niệm thời gian biểu cuộc khổ nạn không phải là biết thêm chi tiết, mà là học đồng hành. Chúng ta thường sợ đau khổ, sợ thập giá, sợ nước mắt, sợ mất mát, sợ bị hiểu lầm, sợ hy sinh. Nhưng Chúa không cứu ta từ xa. Người đi vào tận đó. Từ nay, không còn đau khổ nào hoàn toàn trống rỗng, nếu ta kết hiệp nó với cuộc thương khó của Chúa.

Khi bị phản bội, hãy nhớ Giuđa đã hôn Chúa.
Khi bị người thân hiểu lầm, hãy nhớ Phêrô đã chối Chúa.
Khi bị xét đoán bất công, hãy nhớ Philatô đã xử Chúa.
Khi bị nhạo cười, hãy nhớ Hêrôđê và lính tráng đã chế giễu Chúa.
Khi thân xác mỏi mòn, hãy nhớ lưng Chúa đã nát vì roi đòn.
Khi đời nặng như thập giá, hãy nhớ vai Chúa đã mang gỗ nặng lên Golgotha.
Khi thấy mình cô độc, hãy nhớ Chúa đã treo giữa trời đất, gần như bị mọi người bỏ lại.
Khi phải đối diện cái chết, hãy nhớ Chúa đã đi qua cái chết bằng một lời phó thác.

Không ai yêu mà không đau. Nhưng nơi Chúa Giêsu, đau khổ không còn là hố thẳm vô nghĩa. Nó có thể trở thành lời đáp trả tình yêu. Điều Chúa mời gọi không phải là đi tìm đau khổ, nhưng là đừng phí đau khổ. Đừng để thập giá chỉ là điều làm ta cay đắng. Hãy để nó trở thành nơi ta gần Chúa hơn, hiền lành hơn, thanh sạch hơn, biết cảm thông hơn, biết tha thứ hơn.

MỘT LỜI MỜI CHO TUẦN THÁNH

Tuần Thánh không phải là tuần để xem lại một câu chuyện cũ. Đó là tuần để trở về. Trở về với Thánh Thể. Trở về với cầu nguyện. Trở về với Bí tích Hòa Giải. Trở về với lòng biết ơn. Trở về với một tình yêu đã nguội lạnh. Trở về với cây thập giá ta từng muốn vứt bỏ. Trở về với Mẹ Maria dưới chân thập giá. Trở về với chính trái tim mình, nơi Chúa vẫn đang chờ.

Có lẽ điều Chúa cần nơi ta không phải trước hết là những suy niệm thật hay, mà là một sự ở lại chân thành. Ở lại với Chúa trong giờ hấp hối. Ở lại với Chúa trong đêm Ghếtsêmani. Ở lại với Chúa trên đường thập giá. Ở lại với Chúa lúc ba giờ chiều. Ở lại với Chúa trong ngôi mộ im lặng. Người đã ở lại với nhân loại đến cùng, giờ đây Người chỉ xin chúng ta đừng bỏ đi quá sớm.

Hãy thử sống Tuần Thánh năm nay theo thời gian biểu cuộc khổ nạn. Đến giữa trưa Thứ Năm, hãy dọn lại tâm hồn. Đến chiều tối, hãy nhớ Bữa Tiệc Ly và yêu mến Thánh Thể hơn. Đến đêm, hãy dành ít phút chầu Chúa trong Ghếtsêmani. Sáng Thứ Sáu, hãy giữ lòng mình khỏi những tiếng kết án dễ dãi. Trưa và đầu chiều, hãy đi Đàng Thánh Giá với tất cả trái tim. Và đúng ba giờ chiều, nếu có thể, hãy dừng lại một chút, thật lặng, để nhớ rằng Chúa đã chết vì mình.

KẾT

Thời gian biểu cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu không chỉ ghi lại những mốc giờ cuối cùng của một con người sắp chết. Đó là thời gian biểu của tình yêu đến cùng. Từng giờ một, Chúa trao ban chính mình. Từng giờ một, Người đi sâu hơn vào đau thương nhân loại để kéo nhân loại lên gần Thiên Chúa. Từng giờ một, Người dạy chúng ta thế nào là yêu, là vâng phục, là cầu nguyện, là tha thứ, là phó thác.

Và sau cùng, điều còn lại không phải chỉ là nỗi buồn của Thứ Sáu Tuần Thánh, nhưng là lòng biết ơn vô bờ. Bởi nếu Chúa đã đi qua tất cả những giờ ấy vì ta, thì làm sao ta có thể sống hời hợt nữa? Nếu Chúa đã yêu đến thế, làm sao ta có thể tiếp tục nguội lạnh? Nếu Chúa đã vác thập giá vì ta, làm sao ta có thể từ chối mọi hy sinh? Nếu Chúa đã tha thứ từ thập giá, làm sao ta có thể giữ mãi hận thù? Nếu Chúa đã phó thác hồn mình trong tay Cha, làm sao ta không học phó thác đời mình?

Nguyện xin từng giờ của cuộc khổ nạn Chúa thấm vào từng giờ của đời ta. Để khi vui, ta nhớ Chúa đã yêu. Khi buồn, ta nhớ Chúa đã chịu đau. Khi ngã, ta nhớ Chúa đã đứng dậy đi tiếp. Khi cô đơn, ta nhớ Chúa đã đi qua đêm tối. Khi sợ hãi, ta nhớ Ghếtsêmani. Khi bị tổn thương, ta nhớ thập giá. Khi phải buông tay trước một điều gì đó, ta nhớ lời cuối cùng của Chúa: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”

Và như thế, Tuần Thánh sẽ không chỉ là một mùa phụng vụ đi qua, nhưng là một cuộc gặp gỡ thật, một cuộc trở về thật, một cuộc biến đổi thật trong chính tâm hồn chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR.

Previous articleNĂM DẤU THÁNH: CUỘC KHỔ HÌNH CỦA ĐỨC KITÔ VÀ SỰ CHỮA LÀNH NHỮNG VẾT THƯƠNG TỘI LỖI NHÂN LOẠI
Next articleBÍ ẨN KHĂN LIỆM TURIN: KHI KHOA HỌC CHẠM VÀO ÁNH SÁNG PHỤC SINH