GIÁO HỘI KHÔNG SỢ KHÁC BIỆT, NHƯNG CHỈ SỢ THIẾU VẮNG CHÚA THÁNH THẦN – Lm. Anmai, CSsR

8

GIÁO HỘI KHÔNG SỢ KHÁC BIỆT, NHƯNG CHỈ SỢ THIẾU VẮNG CHÚA THÁNH THẦN
Có những lúc người ta nhìn vào Hội Thánh và lo lắng vì thấy có quá nhiều khác biệt. Khác biệt trong tính cách, trong lối suy nghĩ, trong nền văn hóa, trong cách diễn tả đức tin, trong cung giọng mục vụ, trong cách cầu nguyện, trong kinh nghiệm sống, trong bậc sống, trong tuổi tác, trong xuất thân, trong trình độ, trong những thao thức và ưu tư. Có người thích thinh lặng, có người thích hoạt động. Có người nhấn mạnh đến kỷ luật, có người nhấn mạnh đến lòng thương xót. Có người yêu truyền thống rất sâu, có người lại thao thức tìm những con đường mới để loan báo Tin Mừng. Có người cẩn trọng đến mức dè dặt, có người nhiệt thành đến mức muốn lao đi thật nhanh. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, nhiều người dễ nghĩ rằng chính sự khác biệt ấy là mối đe dọa lớn nhất cho đời sống Hội Thánh.
Nhưng thật ra, điều Hội Thánh phải sợ không phải là khác biệt. Điều Hội Thánh phải sợ nhất không phải là nhiều tiếng nói, nhiều màu sắc, nhiều cách diễn đạt, nhiều cảm nhận, nhiều bậc sống. Điều Hội Thánh thực sự phải sợ là sự thiếu vắng Chúa Thánh Thần. Bởi vì khi không còn Chúa Thánh Thần, ngay cả những điều tốt đẹp nhất cũng có thể trở thành nguyên nhân chia rẽ. Khi không còn Chúa Thánh Thần, lòng đạo đức có thể hóa thành tự mãn. Khi không còn Chúa Thánh Thần, lòng trung thành có thể biến thành cứng nhắc. Khi không còn Chúa Thánh Thần, sự nhiệt thành có thể trở thành cực đoan. Khi không còn Chúa Thánh Thần, tri thức thần học có thể trở thành kiêu hãnh. Khi không còn Chúa Thánh Thần, hoạt động mục vụ có thể trở thành vận hành thuần túy của con người. Khi không còn Chúa Thánh Thần, cơ cấu thì vẫn còn, nghi lễ thì vẫn còn, kế hoạch thì vẫn còn, khẩu hiệu thì vẫn còn, nhưng hơi thở của Thiên Chúa không còn nữa.
Và đó mới là bi kịch thật sự.
Bởi vì Hội Thánh không sống nhờ tài năng loài người trước hết. Hội Thánh không tồn tại nhờ sự khéo léo của những chiến lược, không lớn lên nhờ sự tinh vi của các chương trình, không đứng vững nhờ thế lực, không trở nên hấp dẫn nhờ bề ngoài. Hội Thánh sống nhờ Chúa Thánh Thần. Ngay từ thuở ban đầu đã là như vậy. Nếu đọc lại sách Công vụ Tông đồ, ta sẽ thấy Hội Thánh được sinh ra không phải từ một cuộc họp tổ chức hoàn hảo, cũng không phải từ một chương trình phát triển dài hạn, nhưng từ một biến cố: Chúa Thánh Thần ngự xuống. Trước biến cố ấy, các tông đồ vẫn còn đóng kín cửa, còn sợ hãi, còn ngập ngừng, còn chưa hiểu hết con đường của Thầy mình. Nhưng khi Chúa Thánh Thần đến, những con người run sợ trở nên can đảm; những con người phân tán trở nên hiệp nhất; những con người giới hạn bởi ngôn ngữ, vùng miền và kinh nghiệm riêng lại có thể mở ra với muôn dân. Không phải vì mọi khác biệt biến mất, nhưng vì tất cả được đặt dưới quyền năng hợp nhất của Thánh Thần.
Điều kỳ diệu là Chúa Thánh Thần không xóa bỏ sự khác biệt để tạo nên hiệp nhất. Ngài không làm cho mọi người trở nên giống hệt nhau. Ngài không ép các tông đồ thành một khuôn mẫu vô cảm. Ngài không triệt tiêu cá tính của Phêrô để Phêrô giống Gioan. Ngài không làm cho Gioan phải giống Phaolô. Ngài không bắt Giacôbê phải nói cùng một cung giọng như Anrê. Chúa Thánh Thần không xây dựng Hội Thánh bằng cách làm nghèo con người, nhưng bằng cách làm phong phú con người trong cùng một tình yêu, cùng một đức tin, cùng một sự quy hướng về Đức Kitô. Đó là điều rất đẹp. Đó là điều rất sâu. Và đó cũng là điều nhiều khi chúng ta quên mất.
Nhiều người vẫn nghĩ hiệp nhất nghĩa là giống nhau. Nhưng không. Hiệp nhất trong Hội Thánh không có nghĩa là ai cũng phải suy nghĩ y hệt nhau trong mọi chi tiết, ai cũng phải nói y hệt nhau, ai cũng phải thích y hệt nhau, ai cũng phải bước đi theo cùng một nhịp tâm lý, cùng một kiểu mục vụ, cùng một sắc thái thiêng liêng. Hiệp nhất của Tin Mừng không phải là sự đồng phục của linh hồn. Hiệp nhất của Tin Mừng là cùng ở lại trong Đức Kitô, cùng để Chúa Thánh Thần hướng dẫn, cùng quy hướng về ý Chúa Cha. Vì thế, khác biệt không phải là điều đáng sợ. Khác biệt chỉ trở thành nguy hiểm khi con người không còn biết quỳ xuống trước Thánh Thần nữa.
Khi thiếu Chúa Thánh Thần, khác biệt sẽ rất nhanh biến thành va chạm. Va chạm rồi thành nghi kỵ. Nghi kỵ rồi thành gán ghép. Gán ghép rồi thành kết án. Kết án rồi thành chia rẽ. Chỉ cần thiếu một đời sống cầu nguyện thật, thiếu một sự lắng nghe thật, thiếu một thái độ khiêm nhường thật, thiếu một lòng yêu mến Hội Thánh thật, là những khác biệt rất nhỏ cũng có thể bị phóng đại thành vết nứt lớn. Có khi chỉ khác nhau một cách diễn đạt mà lòng người đã nguội lạnh với nhau. Có khi chỉ khác nhau một nhấn mạnh mục vụ mà đã bắt đầu nhìn nhau như đối thủ. Có khi chỉ vì một người quen nếp cũ, người kia thao thức cái mới, mà hai bên bắt đầu tự đặt mình thành chuẩn mực để xét đoán nhau. Bề ngoài xem ra là mâu thuẫn quan điểm, nhưng ở tầng sâu hơn, đó thường là dấu hiệu cho thấy người ta đang hành động nhiều bằng cái tôi hơn là bằng Thánh Thần.
Thiếu Chúa Thánh Thần thì người ta rất dễ lấy bản thân làm trung tâm. Mà một khi cái tôi đã lên ngôi, thì mọi khác biệt đều trở thành mối đe dọa. Người ta sợ người khác không giống mình. Người ta bất an khi thấy người khác có ân sủng khác mình. Người ta khó chịu khi thấy có một cách tiếp cận khác mình. Người ta dễ quy kết những gì mình không quen là sai, là lệch, là nguy hiểm. Nhưng đó không phải là thái độ của một tâm hồn được Thánh Thần hướng dẫn. Một tâm hồn có Chúa Thánh Thần sẽ không vội kết án điều mình chưa hiểu. Một tâm hồn có Chúa Thánh Thần biết phân định, biết lắng nghe, biết kiên nhẫn, biết để cho chân lý và bác ái gặp nhau. Một tâm hồn có Chúa Thánh Thần không hoảng loạn trước khác biệt, vì biết rằng Thiên Chúa lớn hơn những giới hạn của cái nhìn riêng mình.
Thật vậy, trong suốt dòng lịch sử cứu độ, Thiên Chúa vẫn luôn làm việc qua những con người rất khác nhau. Abraham khác Môsê. Môsê khác Đavít. Đavít khác các ngôn sứ. Phêrô khác Gioan. Gioan khác Phaolô. Maria Mađalêna khác Matta. Matta khác Maria Bêtania. Không ai bị xóa nét riêng để trở thành bản sao của người khác. Thiên Chúa không thích sản xuất những tâm hồn hàng loạt. Thiên Chúa yêu sự độc đáo mà chính Ngài đã đặt để nơi từng người. Nhưng điều làm cho những con người khác biệt ấy không trở nên một đám đông hỗn loạn, chính là việc họ thuộc về Thiên Chúa, được dẫn dắt bởi Thần Khí Thiên Chúa, và cùng quy hướng về chương trình cứu độ của Ngài.
Hội Thánh cũng thế. Hội Thánh là nhiệm thể Đức Kitô. Mà nhiệm thể thì có nhiều chi thể. Chi thể nào cũng cần thiết, nhưng không chi thể nào là toàn bộ thân thể. Đây là một chân lý rất đơn sơ mà sâu thẳm. Nếu mắt nói với tay: tôi không cần anh, thì thân thể sẽ tổn thương. Nếu đầu nói với chân: anh vô dụng, thì thân thể sẽ mất quân bình. Nếu trong Hội Thánh, người hoạt động coi thường người cầu nguyện, người cầu nguyện coi thường người dấn thân, người trí thức coi thường người đơn sơ, người đơn sơ nghi ngờ người có học, người trẻ sốt ruột với người già, người già khép lòng với người trẻ, thì Hội Thánh sẽ mệt mỏi. Không phải vì có nhiều khác biệt, nhưng vì các khác biệt ấy không còn gặp nhau trong Chúa Thánh Thần nữa.
Chúa Thánh Thần chính là Đấng làm cho khác biệt trở thành hòa điệu. Hãy nghĩ đến một dàn nhạc. Nếu tất cả chỉ có một loại nhạc cụ, âm thanh sẽ rất nghèo. Một bản hòa tấu đẹp không phải vì mọi nhạc cụ đều phát ra cùng một âm sắc, nhưng vì mỗi nhạc cụ giữ đúng chỗ của mình, đúng lúc của mình, đúng nhịp của mình, dưới sự điều phối của một bàn tay chỉ huy. Khi ấy, cái khác nhau không làm hỏng bản nhạc; trái lại, nó làm cho bản nhạc trở nên phong phú. Hội Thánh cũng vậy. Khi Chúa Thánh Thần hiện diện, người này bổ túc cho người kia, đặc sủng này làm giàu cho đặc sủng kia, linh đạo này soi sáng cho linh đạo kia, kinh nghiệm này nâng đỡ kinh nghiệm kia. Nhưng khi thiếu Chúa Thánh Thần, ai cũng muốn chơi lớn hơn người khác, ai cũng muốn lấn tiếng người khác, ai cũng nghĩ mình là trung tâm. Khi ấy, âm nhạc tan vỡ.
Có lẽ đây là một trong những bài học lớn nhất cho đời sống Hội Thánh hôm nay. Điều làm Hội Thánh trở nên đáng tin không phải là Hội Thánh không có khác biệt. Điều làm Hội Thánh trở nên đáng tin là Hội Thánh biết sống các khác biệt ấy trong Chúa Thánh Thần. Một cộng đoàn không bao giờ bất đồng chưa chắc đã là cộng đoàn trưởng thành. Có khi đó chỉ là cộng đoàn sợ va chạm, sợ thành thật, sợ bước vào chiều sâu của phân định. Trái lại, một cộng đoàn biết đối diện với khác biệt bằng cầu nguyện, bằng lắng nghe, bằng khiêm nhường, bằng sự thật, bằng bác ái, đó mới là cộng đoàn đang trưởng thành trong Thánh Thần.
Ngày nay, người ta thường nói nhiều về hiệp hành. Nhưng hiệp hành không thể chỉ là cùng ngồi với nhau trong một căn phòng. Hiệp hành không phải chỉ là tạo ra một không gian để nhiều tiếng nói vang lên. Hiệp hành càng không phải là lấy số đông để áp đặt số ít, hoặc lấy cảm xúc tập thể để thay thế sự phân định thiêng liêng. Hiệp hành đích thực phải là cùng nhau bước đi trong Chúa Thánh Thần. Nếu thiếu chiều kích này, mọi đối thoại sẽ sớm trở thành tranh luận, mọi lắng nghe sẽ chỉ còn là chờ đến lượt mình nói, mọi khác biệt sẽ nhanh chóng trở thành phe nhóm. Nhưng khi Chúa Thánh Thần thực sự hiện diện, người ta sẽ không còn chăm chăm bảo vệ mình, mà bắt đầu thao thức tìm kiếm điều Thiên Chúa muốn cho Hội Thánh.
Đó là một chuyển động rất quan trọng: từ “điều tôi muốn” sang “điều Chúa muốn”; từ “điều có lợi cho nhóm tôi” sang “điều có ích cho Nhiệm Thể Đức Kitô”; từ “tôi phải thắng” sang “chúng ta phải cùng vâng phục Thánh Thần”. Khi một cộng đoàn đi được đến đó, khác biệt sẽ không còn là mối nguy nữa, mà trở thành cơ hội để Hội Thánh khám phá sự phong phú vô biên của ơn Chúa. Một người nhắc Hội Thánh nhớ đến chiều sâu của truyền thống. Một người nhắc Hội Thánh đừng quên vết thương của con người hôm nay. Một người giữ lửa cầu nguyện. Một người mang thao thức truyền giáo. Một người bảo vệ chân lý. Một người khơi dậy lòng thương xót. Một người can đảm lên tiếng. Một người kiên nhẫn hàn gắn. Nếu tất cả đều ở trong Chúa Thánh Thần, thì không ai là mối đe dọa cho ai; tất cả trở thành quà tặng cho nhau.
Nhưng phải thú thật rằng, sống như thế không dễ. Bởi vì chúng ta mang nơi mình những giới hạn rất người. Chúng ta không chỉ có đức tin, chúng ta còn có vết thương. Không chỉ có lý tưởng, chúng ta còn có tự ái. Không chỉ có nhiệt thành, chúng ta còn có bóng tối của bản ngã. Vì thế, nhiều khi điều làm ta khó chịu nơi người khác không hoàn toàn đến từ vấn đề khách quan, mà còn đến từ nỗi bất an bên trong ta. Có khi ta khó đón nhận người khác không phải vì họ sai, mà vì sự khác biệt của họ chạm đến nỗi sợ của ta. Có khi ta phản ứng quá mạnh không phải vì chân lý bị xúc phạm, mà vì cái tôi của ta thấy mình không còn ở vị trí trung tâm. Cho nên, lời mời gọi mở ra với Chúa Thánh Thần luôn đi kèm với lời mời gọi hoán cải rất sâu.
Hoán cải ở đây không phải chỉ là bỏ một vài lỗi lầm dễ thấy. Hoán cải ở đây là dám để Chúa Thánh Thần soi vào động cơ sâu kín của lòng mình. Là dám hỏi: tại sao tôi khó chịu như thế? Tại sao tôi không chịu lắng nghe? Tại sao tôi luôn muốn người khác phải giống mình? Tại sao tôi nhân danh Hội Thánh nhưng thực ra đang bảo vệ chính hình ảnh của bản thân? Tại sao tôi nói nhiều về chân lý mà thiếu bình an? Tại sao tôi nhiệt thành mà lại làm người khác bị thương? Tại sao tôi nhân danh tự do của Thánh Thần nhưng lại thiếu vâng phục? Tại sao tôi nhân danh bảo vệ truyền thống nhưng lại thiếu bác ái? Những câu hỏi ấy không dễ trả lời. Nhưng nếu không dám bước vào đó, chúng ta sẽ rất dễ tưởng rằng mình đang phục vụ Thiên Chúa, trong khi thật ra chỉ đang phục vụ cái tôi đội lốt đạo đức.
Chúa Thánh Thần luôn dẫn ta về với Đức Kitô. Đây là dấu chỉ rất quan trọng để nhận ra đâu là sự hiện diện thật của Thánh Thần. Nơi nào càng có Chúa Thánh Thần, nơi ấy càng có sự khiêm nhường của Đức Kitô, càng có sự vâng phục của Đức Kitô, càng có lòng thương xót của Đức Kitô, càng có tình yêu đối với người bé nhỏ, càng có sức chịu đựng thập giá, càng có sự thật đi đôi với bác ái. Nơi nào người ta nhân danh Thánh Thần để nuôi dưỡng kiêu hãnh, khinh thường, loại trừ, cay nghiệt, chia bè kết phái, xúc phạm phẩm giá của nhau, thì ở đó phải hết sức dè chừng. Vì Thánh Thần của Thiên Chúa không bao giờ dẫn con người đi ngược lại với dung mạo của Đức Kitô.
Do đó, một Hội Thánh đầy Chúa Thánh Thần không phải là một Hội Thánh ồn ào, nhưng là một Hội Thánh có khả năng phân định. Không phải là một Hội Thánh nơi ai thích nói gì thì nói, ai muốn làm gì thì làm, nhưng là một Hội Thánh biết lắng nghe xem Chúa đang mời gọi điều gì. Có khi Chúa Thánh Thần thúc đẩy Hội Thánh bước ra. Có khi Ngài mời gọi Hội Thánh dừng lại để sám hối. Có khi Ngài lay động để canh tân cơ cấu. Có khi Ngài nhắc phải trở về với những điều cốt lõi. Có khi Ngài khơi dậy một linh đạo mới. Có khi Ngài lại làm bừng sáng vẻ đẹp của truyền thống xưa. Chúa Thánh Thần không bị đóng khung trong các dự phóng của con người. Vì thế, người có đời sống thiêng liêng thật sẽ luôn vừa tự do vừa vâng phục, vừa can đảm vừa khiêm nhường, vừa nhiệt thành vừa biết chờ đợi.
Trong đời sống cộng đoàn, điều này càng cần thiết. Một cộng đoàn thiếu Chúa Thánh Thần sẽ rất dễ có hai cực đoan. Một là mọi thứ bị đông cứng trong nỗi sợ thay đổi. Hai là mọi thứ bị đảo lộn trong cơn say mới mẻ. Cả hai đều nguy hiểm. Bởi vì một bên đóng cửa trước tiếng nói của Thiên Chúa đang thôi thúc, còn bên kia lại mở cửa vô điều kiện cho cảm hứng nhất thời của con người. Chỉ có Chúa Thánh Thần mới giữ được quân bình khó khăn ấy: trung thành mà không trì trệ, đổi mới mà không lạc hướng, đa dạng mà không phân rã, hiệp nhất mà không đồng hóa.
Biết bao lần trong lịch sử, Hội Thánh đã lớn lên chính nhờ những khác biệt được thanh luyện trong Thánh Thần. Những dòng tu khác nhau mang lại những đặc sủng khác nhau. Có dòng sống chiêm niệm âm thầm như men trong bột. Có dòng lao mình ra biên cương truyền giáo. Có dòng nhấn mạnh đến học thuật và chân lý. Có dòng gắn với người nghèo và lòng thương xót. Có dòng chú trọng phụng vụ và vẻ đẹp thánh thiêng. Nếu ai cũng giống ai, Hội Thánh sẽ nghèo biết bao. Chính sự đa dạng ấy làm phong phú khuôn mặt của Hiền Thê Đức Kitô. Nhưng điều làm cho mọi đặc sủng không đụng nhau đến mức tan vỡ, chính là vì tất cả phát xuất từ cùng một Thánh Thần, hướng về cùng một Chúa, phục vụ cùng một sứ mạng.
Không chỉ ở cấp độ dòng tu hay cộng đoàn, ngay trong từng gia đình Kitô hữu cũng vậy. Một gia đình có thể có những người rất khác nhau: cha trầm tĩnh, mẹ nhạy cảm, con lớn mạnh mẽ, con út mơ mộng. Nếu trong nhà có Chúa, những khác biệt ấy sẽ bổ túc nhau. Người mạnh đỡ người yếu. Người nhanh kéo người chậm. Người sâu giúp người nóng. Người dịu làm mềm người cứng. Nhưng nếu trong nhà thiếu Chúa, thì chính những nét khác nhau ấy sẽ thành lý do va chạm mỗi ngày. Điều này đúng cho cộng đoàn tu trì, đúng cho giáo xứ, đúng cho giáo phận, đúng cho mọi tầng của đời sống Hội Thánh. Không phải khác biệt làm hỏng chúng ta. Chính sự thiếu vắng Chúa mới làm chúng ta rạn nứt.
Nhiều khi chúng ta cầu xin cho Hội Thánh được hiệp nhất, nhưng lại vô tình mong một kiểu hiệp nhất rất con người: hiệp nhất theo nghĩa ai cũng nghĩ như mình, ai cũng chọn như mình, ai cũng đứng về phía mình. Nhưng hiệp nhất mà Tin Mừng mời gọi sâu hơn thế nhiều. Đó là hiệp nhất trong chân lý, trong tình yêu, trong cùng một phép rửa, trong cùng một Chúa, trong cùng một Thánh Thần. Hiệp nhất ấy có giá của nó. Giá đó là phải chết đi cho cái tôi, phải bỏ bớt nhu cầu thắng thua, phải học nói thật mà không làm tổn thương, phải học bảo vệ điều đúng mà không nghiền nát người khác, phải học yêu mến Hội Thánh ngay cả khi Hội Thánh có những điều làm mình đau. Đây không phải là thứ hiệp nhất dễ dãi. Đây là hiệp nhất của thập giá.
Thập giá luôn hiện diện trong mọi cố gắng sống hiệp nhất. Vì sống hiệp nhất nghĩa là chấp nhận không phải lúc nào mình cũng được hiểu ngay. Nghĩa là chấp nhận phải kiên nhẫn với sự chậm chạp của nhau. Nghĩa là có khi mình thấy chưa vừa ý mà vẫn tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục yêu, tiếp tục đồng hành. Nghĩa là có khi phải nhường một bước không phải vì mình sai, nhưng vì yêu Hội Thánh hơn yêu phần thắng. Nghĩa là có khi phải lên tiếng rất rõ để bảo vệ điều đúng, nhưng làm điều đó với nước mắt chứ không với sự hả hê. Chỉ người có Chúa Thánh Thần mới có thể đi con đường khó ấy. Bởi vì Thánh Thần vừa là lửa vừa là dầu. Ngài làm bùng lên lòng can đảm và đồng thời làm dịu lại những sắc nhọn của lòng người.
Một trong những chứng tá đẹp nhất mà Hội Thánh có thể trao cho thế giới hôm nay, chính là chứng tá hiệp nhất trong khác biệt. Thế giới hôm nay nói rất nhiều về đa dạng, nhưng nhiều khi lại không biết sống với đa dạng. Người ta hô hào cởi mở, nhưng chỉ cởi mở với những ai giống quan điểm của mình. Người ta nói về bao dung, nhưng rất mau loại trừ người nghĩ khác. Người ta nói đến đối thoại, nhưng nhiều cuộc đối thoại chỉ là những độc thoại nối tiếp nhau. Trong bối cảnh ấy, nếu Hội Thánh thực sự sống được sự hiệp nhất do Chúa Thánh Thần thực hiện, đó sẽ là một dấu chỉ rất mạnh mẽ. Vì khi ấy, người ta có thể nhìn vào Hội Thánh và thấy rằng: những con người rất khác nhau vẫn có thể yêu nhau, lắng nghe nhau, cùng phục vụ nhau, cùng cúi xuống trước một Chúa duy nhất. Và đó là một phép lạ.
Phép lạ ấy không ồn ào như sấm chớp. Nó nhiều khi rất âm thầm. Là khi một linh mục biết lắng nghe giáo dân nghèo bằng lòng tôn trọng. Là khi một người trẻ không khinh thường thế hệ trước, và một người lớn tuổi không bóp nghẹt sáng kiến của người trẻ. Là khi những ai có học biết dùng tri thức để phục vụ chứ không để thống trị. Là khi người có trách nhiệm biết nhận lỗi. Là khi trong cộng đoàn, người ta không nuôi chuyện xấu sau lưng, nhưng biết tìm đến nhau để nói thật trong yêu thương. Là khi có khác biệt quan điểm, người ta không vội quy chụp đức tin của nhau. Là khi người ta cầu nguyện trước khi phản ứng. Là khi người ta nhớ rằng Hội Thánh là của Chúa, không phải sân khấu để cái tôi mình biểu diễn.
Chúng ta cần xin Chúa Thánh Thần trở lại rất mạnh trong lòng Hội Thánh, nhưng trước hết trong lòng từng người chúng ta. Vì nhiều khi ta nói đến Hội Thánh như một thực tại rất rộng, nhưng quên rằng Hội Thánh bắt đầu từ trái tim mình, từ cộng đoàn mình, từ cung cách mình cư xử với người khác. Ta không thể cầu cho Hội Thánh hiệp nhất nếu lòng ta đầy thành kiến. Ta không thể nói mình yêu Hội Thánh nếu ta luôn thích chế giễu, bôi đen, làm nản lòng nhau. Ta không thể nhân danh chân lý nếu ta thiếu lòng yêu. Ta không thể nhân danh đổi mới nếu ta thiếu cầu nguyện. Ta không thể mơ một Hội Thánh đầy Chúa Thánh Thần khi chính bản thân ta kháng cự Ngài mỗi ngày bằng sự kiêu ngạo, nóng nảy, cố chấp, và khép kín.
Xin Chúa Thánh Thần dạy chúng ta biết kính sợ sự thiếu vắng của Ngài hơn là sợ sự khác biệt của anh em mình. Xin Ngài giải thoát chúng ta khỏi cám dỗ chỉ thích những ai giống mình. Xin Ngài dạy chúng ta biết nhận ra quà tặng của Chúa nơi những điều mình chưa quen. Xin Ngài ban cho Hội Thánh sự bình an nội tâm để không hoảng loạn trước đa dạng, nhưng biết phân định đâu là điều đến từ Thiên Chúa, đâu là điều phát sinh từ cái tôi con người. Xin Ngài giúp chúng ta yêu chân lý mà không đánh mất lòng thương xót, yêu Hội Thánh mà không rơi vào khép kín, khát vọng đổi mới mà không lìa khỏi cội nguồn, thao thức hiệp nhất mà không biến nó thành sự đồng hóa nghẹt thở.
Chúng ta cũng cần nhớ rằng hiệp nhất không phải là công trình hoàn tất một lần là xong. Đó là hành trình mỗi ngày. Mỗi ngày phải xin lại Chúa Thánh Thần. Mỗi ngày phải tập lắng nghe. Mỗi ngày phải tập nói ít đi một chút để cầu nguyện nhiều hơn một chút. Mỗi ngày phải tập bớt phán xét, bớt phòng thủ, bớt tự ái. Mỗi ngày phải học nhìn người khác bằng ánh mắt đức tin chứ không chỉ bằng kinh nghiệm cá nhân. Mỗi ngày phải tập tin rằng Chúa có thể hoạt động nơi người kia, ngay cả khi người kia không giống mình. Mỗi ngày phải tập để ý xem phản ứng của mình phát xuất từ Thánh Thần hay từ bản năng cũ. Đây là cuộc chiến thiêng liêng âm thầm nhưng rất thật. Và ai cũng phải bước vào.
Nếu không, chúng ta sẽ chỉ còn lại một Hội Thánh nói về Chúa Thánh Thần mà không sống bởi Chúa Thánh Thần. Khi ấy, từ ngữ vẫn đẹp, khẩu hiệu vẫn hay, sinh hoạt vẫn đều, nhưng lòng người cạn dần, tương quan rạn dần, chứng tá yếu dần. Người ngoài nhìn vào sẽ không thấy Tin Mừng rực sáng, mà chỉ thấy những cuộc co kéo của con người. Đó là điều rất đáng sợ. Bởi vì thế giới không cần thêm một tổ chức biết tranh cãi. Thế giới cần một Hội Thánh mang mùi của Đức Kitô, có hơi thở của Thánh Thần, và tỏa ra một sự hiệp nhất đủ thật để người ta tin rằng Thiên Chúa đang sống giữa nhân loại.
Vì thế, câu nói “Giáo hội không sợ khác biệt, nhưng chỉ sợ thiếu vắng Chúa Thánh Thần” không phải là một khẩu hiệu đẹp để suy tư cho vui. Đó là một lời cảnh tỉnh. Cũng là một hướng đi. Cũng là một tiêu chuẩn để xét mình. Bất cứ khi nào trong lòng ta bắt đầu khó chịu trước sự khác biệt, hãy hỏi lại: có phải ta đang thiếu Chúa Thánh Thần không? Bất cứ khi nào một cộng đoàn bắt đầu chia rẽ vì những điều đáng lẽ có thể đối thoại, hãy hỏi lại: có phải ta đã hoạt động quá nhiều bằng sức riêng không? Bất cứ khi nào Hội Thánh ở một nơi nào đó trở nên khô cứng hoặc hỗn loạn, hãy quay về với câu hỏi căn bản: chúng ta có thực sự cầu xin và vâng phục Chúa Thánh Thần không?
Nếu câu trả lời là chưa, thì việc đầu tiên không phải là sửa người khác, mà là quỳ xuống.
Quỳ xuống để xin ơn khiêm nhường.
Quỳ xuống để xin ơn lắng nghe.
Quỳ xuống để xin ơn phân định.
Quỳ xuống để xin ơn yêu Hội Thánh hơn yêu mình.
Quỳ xuống để xin ơn thấy điều thiện nơi người khác.
Quỳ xuống để xin ơn đừng lấy mình làm thước đo cho mọi sự.
Quỳ xuống để xin Chúa Thánh Thần thổi lại trên vùng đất khô cằn của tâm hồn, trên những tương quan đã căng cứng, trên những cộng đoàn đã mỏi mệt, trên những mục vụ đã trở thành quán tính, trên những cuộc đối thoại đã hóa thành tranh giành.
Bởi vì chỉ khi Chúa Thánh Thần hiện diện, chúng ta mới có thể sống khác biệt mà không chia rẽ, tranh luận mà không hủy diệt nhau, bảo vệ chân lý mà không đánh mất tình yêu, đi trên những con đường rất khác mà vẫn cùng hướng về một Đức Kitô.
Và khi điều ấy xảy ra, Hội Thánh sẽ trở nên đẹp biết bao.
Đẹp không phải vì không còn khác biệt.
Đẹp không phải vì mọi vấn đề đều biến mất.
Đẹp không phải vì mọi người đều hoàn hảo.
Nhưng đẹp vì giữa bao khác biệt, người ta vẫn nhận ra một sự sống đang chảy. Một ngọn lửa đang cháy. Một tình yêu đang nối kết. Một sự hiệp nhất không do ép buộc nhưng do ân sủng. Một chứng tá không cần phô trương mà vẫn có sức đánh động lòng người.
Đó chính là chứng tá sống động cho Tin Mừng.
Một Hội Thánh mà trong đó người ta có thể nói: ở đây có nhiều con người rất khác nhau, nhưng họ không xé nát nhau. Họ không triệt tiêu nhau. Họ không sống bằng sự nghi kỵ. Họ đang học yêu nhau. Họ đang học lắng nghe nhau. Họ đang cùng quỳ trước Chúa. Họ đang để cho Thánh Thần dẫn đi. Và vì thế, sự khác biệt của họ không còn là mối nguy, mà trở thành sự phong phú.
Ước gì đó là khuôn mặt của Hội Thánh hôm nay.
Ước gì đó là khuôn mặt của từng giáo xứ.
Ước gì đó là khuôn mặt của từng cộng đoàn.
Ước gì đó là khuôn mặt của từng gia đình Kitô hữu.
Ước gì đó là khuôn mặt của chính lòng ta.
Để ở bất cứ nơi đâu có Hội Thánh hiện diện, ở đó người ta không chỉ nghe nói về Tin Mừng, mà còn được nhìn thấy Tin Mừng bằng mắt mình: Tin Mừng của một tình yêu lớn hơn khác biệt, của một hiệp nhất sâu hơn đồng thuận bề mặt, của một Thánh Thần đủ mạnh để biến những điều tưởng như phân tán thành một bản hòa ca dâng lên Thiên Chúa.
Và khi ấy, thế giới sẽ hiểu rằng: điều kỳ diệu nhất của Hội Thánh không phải là Hội Thánh quy tụ được những con người giống nhau, nhưng là trong Chúa Thánh Thần, Hội Thánh có thể làm cho những con người rất khác nhau trở nên một.
KHI HỘI THÁNH HỌC CÁCH THỞ BẰNG CHÚA THÁNH THẦN
Có những lúc, điều làm lòng mình mệt không hẳn là vì thấy quá nhiều khác biệt trong Hội Thánh, nhưng là vì mình cảm nhận được một điều gì đó khô đi ở bên trong. Vẫn sinh hoạt đó. Vẫn lời kinh đó. Vẫn công việc đó. Vẫn những cuộc họp, những chương trình, những phân công, những trách nhiệm, những dự tính cho tương lai. Mọi sự xem ra vẫn vận hành. Nhưng đâu đó, người ta bắt đầu thấy thiếu một điều rất khó gọi tên. Thiếu một hơi ấm. Thiếu một sự sống. Thiếu một bình an sâu. Thiếu một ngọn lửa âm thầm mà trước đây từng cháy rất thật trong tim. Và nhiều khi, đó chính là dấu hiệu cho thấy người ta vẫn đang làm việc cho Chúa, nhưng không còn thật sự sống trong Chúa Thánh Thần nữa.
Đây là một điều rất đáng sợ. Đáng sợ không phải vì Hội Thánh mất đi vẻ mạnh mẽ bên ngoài. Đáng sợ là vì có thể người ta vẫn tiếp tục nói về Thiên Chúa, nhưng trái tim thì đang xa dần khỏi sự hiện diện sống động của Ngài. Có thể người ta vẫn nói rất đúng, làm rất nhiều, tổ chức rất giỏi, bảo vệ rất chặt, phản ứng rất nhanh, nhưng lại không còn cái dịu dàng của Thánh Thần, không còn sự lắng đọng của người đã từng quỳ lâu trước mặt Chúa, không còn cái đau của một trái tim biết thao thức cho phần rỗi các linh hồn, không còn cái khiêm nhường của người biết rằng nếu Chúa không làm, thì mọi sự của mình rồi cũng thành hư không.
Nhiều khi điều Hội Thánh cần nhất không phải là thêm thật nhiều tiếng nói, nhưng là thêm những tâm hồn biết thinh lặng trước Thánh Thần. Không phải là thêm nhiều phản ứng, nhưng là thêm nhiều cầu nguyện. Không phải là thêm những lời phân tích rất sắc, nhưng là thêm những con người biết khóc trước mặt Chúa vì tình trạng của Hội Thánh, của cộng đoàn, của gia đình, của chính lòng mình. Vì chỉ những ai biết khóc trong cầu nguyện mới có thể nói bằng lòng thương xót thay vì bằng sự cay nghiệt. Chỉ những ai đã quỳ xuống thật mới có thể đứng lên mà không kiêu ngạo. Chỉ những ai để cho Chúa Thánh Thần đụng đến chỗ sâu nhất của lòng mình mới có thể bước vào sự khác biệt của người khác mà không thấy bị đe dọa.
Thật ra, khác biệt chỉ trở nên nặng nề khi nội tâm con người không còn bình an. Một người đầy Chúa Thánh Thần thường không hấp tấp sợ hãi trước điều khác với mình. Họ có một sự rộng rãi thiêng liêng. Không phải là rộng rãi theo nghĩa dễ dãi, nhưng là rộng rãi vì tin rằng Thiên Chúa lớn hơn trí hiểu của bản thân, lớn hơn kinh nghiệm riêng của mình, lớn hơn cả những giới hạn mà mình thường dùng để đóng khung người khác. Một tâm hồn đầy Chúa Thánh Thần biết giữ vững điều cốt lõi mà vẫn không đóng kín trước những cách diễn tả khác. Biết bảo vệ chân lý mà không đánh mất sự hiền lành. Biết phân định điều đúng sai mà không vội xúc phạm phẩm giá của người khác. Biết kiên định mà không trở nên lạnh lùng.
Còn một tâm hồn thiếu Chúa Thánh Thần thường rất dễ bị chao đảo. Chỉ cần ai đó nói khác mình một chút là bắt đầu bất an. Chỉ cần thấy một cách tiếp cận khác là bắt đầu nghi ngờ. Chỉ cần có ai đó mang một đặc sủng khác mình là thấy khó chịu. Sự thiếu bình an ấy làm cho người ta nhìn đâu cũng thấy nguy cơ, nghe đâu cũng thấy vấn đề, gặp ai cũng muốn phòng thủ. Và từ đó, thay vì làm phong phú cho nhau, người ta bắt đầu thu hẹp nhau lại. Thay vì nhận ra quà tặng của Chúa nơi người khác, người ta chỉ chăm chăm nhìn điều không giống mình. Thay vì cúi đầu trước mầu nhiệm, người ta lại đưa tay ra để phán xét.
Có lẽ, nếu xét sâu hơn nữa, điều làm Hội Thánh đau không chỉ là những khác biệt bề ngoài, mà là vì trong nhiều lúc, nhiều nơi, nhiều tâm hồn đã đánh mất nghệ thuật thiêng liêng của việc lắng nghe. Lắng nghe không phải chỉ là để biết người kia nói gì. Lắng nghe trong Thánh Thần là đi xa hơn nhiều. Đó là nghe không chỉ bằng tai, mà bằng cả một trái tim đã được thanh luyện. Nghe để hiểu nỗi đau phía sau một phát biểu. Nghe để hiểu thao thức phía sau một lập trường. Nghe để hiểu vết thương phía sau một thái độ có vẻ cứng cỏi. Nghe để hiểu rằng có khi người khác không chống lại mình, nhưng chỉ đang cố diễn tả điều họ đau đáu theo một ngôn ngữ khác với mình mà thôi.
Nếu Hội Thánh mất khả năng lắng nghe như thế, thì mọi cuộc gặp gỡ rồi cũng chỉ còn là va chạm giữa những cái tôi mang màu đạo đức. Ai cũng có thể nói mình yêu sự thật, nhưng không phải ai cũng đủ khiêm nhường để để cho sự thật ấy soi lại chính mình. Ai cũng có thể nói mình yêu Hội Thánh, nhưng không phải ai cũng đủ trong sạch để yêu Hội Thánh hơn quan điểm riêng của mình. Ai cũng có thể nói về hiệp nhất, nhưng không phải ai cũng sẵn sàng trả giá cho hiệp nhất bằng việc chịu uốn mình, chịu chết đi cho tự ái, chịu bước chậm lại để không bỏ rơi người anh em đang đi yếu hơn mình.
Có những cộng đoàn không ồn ào cãi vã, nhưng lại lạnh. Lạnh vì mọi người sống cạnh nhau mà không thật sự gặp nhau. Lạnh vì ai cũng giữ phần mình, vai trò mình, vị trí mình, nỗi tự trọng mình. Lạnh vì có quá nhiều điều không được đem ra ánh sáng của Chúa để chữa lành. Lạnh vì người ta sợ thành thật. Lạnh vì người ta quen giữ bề mặt yên ổn hơn là dám đi vào chiều sâu. Và chính cái lạnh đó làm cho Chúa Thánh Thần khó hoạt động. Bởi vì Thánh Thần là lửa. Nơi nào con người đã quá quen với sự an toàn giả tạo, nơi đó lửa của Ngài bị sợ hãi, bị tránh né, bị làm cho yếu đi. Nhưng Hội Thánh không thể sống mãi trong cái lạnh ấy. Hội Thánh chỉ thật sự là chính mình khi còn mang trong lòng ngọn lửa của Lễ Ngũ Tuần.
Ngọn lửa ấy không làm người ta bốc đồng hơn, nhưng làm người ta sống thật hơn. Không làm người ta hiếu thắng hơn, nhưng làm người ta can đảm hơn. Không làm người ta ồn ào hơn, nhưng làm người ta cháy sáng hơn. Có những người nói rất ít, nhưng chỉ cần họ hiện diện thôi cũng đủ làm cho người khác thấy lòng mình được nhắc nhớ về Chúa. Có những cộng đoàn không phô trương gì, nhưng khi bước vào, người ta cảm được một sự bình an rất lạ. Không khí ở đó không căng thẳng, không giả tạo, không nặng mùi kiểm soát, không nặng mùi trình diễn. Người ta cảm thấy ở đó có Chúa. Và nơi nào có Chúa Thánh Thần thật, nơi đó dù còn giới hạn, dù còn thiếu sót, dù vẫn còn nhiều khác biệt, người ta vẫn có thể thở được. Vẫn có thể yêu được. Vẫn có thể hy vọng được.
Mình phải thú nhận rằng nhiều khi bản thân mình cũng sợ khác biệt, vì mình sợ mất cảm giác kiểm soát. Mình quen với điều mình hiểu. Mình dễ an tâm với điều mình từng sống. Mình hay nghĩ cái gì giống kinh nghiệm của mình thì mới là đúng. Nhưng Chúa Thánh Thần không chỉ hoạt động trong những gì mình đã quen. Ngài còn đi trước mình, rộng hơn mình, sâu hơn mình. Ngài có thể dùng một người rất đơn sơ để đánh thức mình. Có thể dùng một người trẻ để nhắc mình rằng đức tin không thể chỉ sống bằng thói quen. Có thể dùng một người mình từng không để ý để cho mình thấy Hội Thánh vẫn còn những nét đẹp mà mình đã bỏ quên. Có thể dùng một người trái tính với mình để dạy mình biết khiêm nhường. Có thể dùng cả những va chạm để cho mình thấy trong lòng mình còn quá nhiều điều chưa được hoán cải.
Bởi vậy, nhiều khi Chúa không cất các khác biệt đi, vì Ngài muốn dùng chính những khác biệt ấy như một phương thế thanh luyện Hội Thánh. Khi sống gần một người giống mình, mình dễ tưởng mình thánh thiện. Nhưng khi phải đồng hành với một người rất khác mình, mình mới thấy mình thiếu kiên nhẫn đến mức nào, thiếu bao dung đến mức nào, tự ái đến mức nào, cứng cỏi đến mức nào, và nghèo Chúa đến mức nào. Có những bài học về bác ái không thể học trong sách. Có những bài học về hiệp nhất không thể học bằng lý thuyết. Chỉ khi phải sống chung, làm việc chung, phục vụ chung, chịu đựng nhau, đỡ nâng nhau, hiểu lầm rồi lại tìm nhau, đau vì nhau rồi lại cầu nguyện cho nhau, lúc ấy người ta mới bắt đầu hiểu hiệp nhất trong Thánh Thần là gì.
Hiệp nhất ấy không phải là sự dễ chịu. Hiệp nhất ấy rất nhiều lần đi qua thập giá. Đi qua những lần mình phải im đi để nghe. Đi qua những lần mình phải nhận mình đã sai. Đi qua những lần mình phải xin lỗi, dù cái tôi rất muốn tự vệ. Đi qua những lần mình phải chấp nhận rằng người kia có một nét đẹp thiêng liêng mà mình không có. Đi qua những lần mình phải vui mừng vì Chúa dùng người khác theo cách Ngài không dùng mình. Đi qua những lần mình phải bớt xuất hiện để người khác được lớn lên. Đi qua những lần mình phải kiên nhẫn với một tiến trình mà mình muốn đẩy nhanh. Hiệp nhất như thế không yếu. Nó rất mạnh. Vì nó được nuôi bằng đức ái, được thanh luyện bằng hy sinh, được giữ lại bằng cầu nguyện.
Có lẽ vì thế mà điều Hội Thánh cần hôm nay không phải chỉ là những người có ý tưởng, mà còn là những người có nội tâm. Không phải chỉ là những người biết nói, mà là những người biết ở lại. Không phải chỉ là những người nhanh nhạy với vấn đề, mà là những người nhạy bén với tiếng Chúa. Không phải chỉ là những người muốn làm điều lớn, mà là những người sẵn sàng để cho Chúa làm việc trong những góc rất nhỏ của đời sống mỗi ngày. Một cộng đoàn được cứu không phải trước hết nhờ những kế hoạch lớn, nhưng nhờ có vài tâm hồn còn giữ lửa. Một giáo xứ được chữa lành không phải trước hết nhờ những khẩu hiệu đẹp, nhưng nhờ có những con người âm thầm sống thật với Chúa. Một Hội Thánh được đổi mới không phải chỉ nhờ những cải tổ bề mặt, nhưng nhờ có những trái tim để cho Chúa Thánh Thần chạm đến tận căn.
Và tận căn đó ở đâu. Ở ngay trong lòng mình. Ở chỗ mình thường giấu kín nhất. Ở những phản ứng vô thức. Ở những thành kiến mình không chịu nhìn nhận. Ở những vết thương khiến mình trở nên gay gắt. Ở những tổn thương khiến mình nghi ngờ mọi điều khác mình. Ở những kiêu hãnh tinh vi đội lốt nhiệt thành. Ở những nỗi sợ bị lu mờ khiến mình không vui được khi người khác được Chúa chúc lành. Ở những so sánh âm thầm khiến mình khó sống bình an. Nếu Chúa Thánh Thần không được chạm vào tận đó, thì dù môi miệng mình có nói bao nhiêu điều tốt đẹp đi nữa, đời sống cộng đoàn vẫn sẽ còn đó những đường nứt âm thầm.
Cho nên, muốn Hội Thánh đầy Thánh Thần, trước hết mỗi người phải để cho Thánh Thần trở thành Đấng cư ngụ thật trong mình. Không chỉ ghé qua lúc cầu nguyện. Không chỉ được nhắc đến trong các dịp lễ. Không chỉ là một tín điều mình tuyên xưng. Nhưng là Đấng thực sự dẫn mình trong suy nghĩ, trong lời nói, trong cách phản ứng, trong cách nhìn người khác, trong cách chịu đựng, trong cách phân định, trong cách im lặng, trong cách lên tiếng. Khi Chúa Thánh Thần thật sự hiện diện như thế, người ta sẽ khác. Không phải khác ở vẻ ngoài trước hết, nhưng khác ở chiều sâu. Người ta bớt nóng nảy. Bớt thích kết luận sớm. Bớt nói từ vết thương. Bớt xem mình là trung tâm. Bớt sợ mất phần. Bớt đòi được hiểu. Bớt thích chiến thắng. Người ta bắt đầu yêu sự thật hơn yêu sự đúng của bản thân. Bắt đầu yêu hiệp nhất hơn yêu cái tôi. Bắt đầu thao thức cho phần hồn anh em hơn là cho cảm giác thoải mái của mình.
Khi đó, những khác biệt vẫn còn, nhưng chúng không còn làm mình hốt hoảng nữa. Trái lại, mình bắt đầu học cách nhìn chúng như một lời mời gọi. Mời gọi mình lớn lên. Mời gọi mình bước ra khỏi khuôn chật của chính mình. Mời gọi mình khám phá rằng Thiên Chúa không nghèo như trí tưởng tượng của mình. Mời gọi mình học sự kính trọng. Mời gọi mình biết đi chậm để không dẫm lên hành trình của người khác. Mời gọi mình biết kiên nhẫn với những gì Chúa đang làm trong tha nhân. Mời gọi mình thôi muốn biến người khác thành phiên bản của mình, để thay vào đó, giúp người ấy trở thành con người mà Chúa muốn họ là.
Đây là một điều rất đẹp trong đời sống thiêng liêng: Chúa Thánh Thần không chỉ liên kết chúng ta với nhau, mà còn giúp mỗi người trở thành chính mình cách trọn vẹn hơn trong Đức Kitô. Người được Thánh Thần dẫn dắt không đánh mất căn tính, nhưng được thanh luyện căn tính ấy. Không bị xóa mất nét riêng, nhưng được giải thoát khỏi sự méo mó của ích kỷ. Không bị nghiền thành một khuôn mẫu vô hồn, nhưng được đưa vào sự hài hòa lớn lao hơn của Nhiệm Thể. Vì thế, hiệp nhất trong Hội Thánh không làm người ta nghẹt thở. Trái lại, nó cho người ta một bầu khí để lớn lên trong sự thật và tình yêu.
Thế giới hôm nay rất cần thấy bầu khí ấy. Người ta đã quá quen với những nơi mà khác biệt kéo theo công kích, nơi quan điểm kéo theo loại trừ, nơi bất đồng kéo theo nhục mạ, nơi người ta bảo vệ lập trường bằng cách đạp lên nhau. Nếu Hội Thánh cũng chỉ sống y như thế, thì làm sao còn là dấu chỉ của Nước Trời. Nhưng nếu giữa một thế giới dễ phân cực, Hội Thánh vẫn giữ được một khả năng kỳ lạ là vừa trung thành vừa hiền lành, vừa xác tín vừa lắng nghe, vừa khác biệt vừa hiệp thông, thì đó sẽ là một lời rao giảng không cần nhiều chữ. Người ta sẽ nhìn và hiểu rằng có một sức mạnh khác đang hiện diện. Không phải sức mạnh của quyền lực, nhưng là sức mạnh của Thánh Thần.
Và sức mạnh ấy bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Từ việc mình cầu nguyện trước khi phát biểu. Từ việc mình không dùng lời nói để làm bị thương. Từ việc mình không thích thú khi thấy người khác bị hạ bệ. Từ việc mình không nuôi những cuộc trò chuyện chỉ để thêm nghi kỵ. Từ việc mình tập nói điều cần nói với lòng kính trọng. Từ việc mình biết dừng lại khi cảm thấy lời mình sắp không còn phát xuất từ bình an. Từ việc mình dành thời gian để thực sự nghe một người mình vốn không ưa. Từ việc mình xin Chúa cho mình thấy điều tốt nơi người khác, ngay cả khi người ấy làm mình khó chịu. Từ việc mình tập cầu nguyện cho người bất đồng với mình, thay vì chỉ âm thầm xây một bức tường trong lòng.
Chính ở những chỗ rất nhỏ ấy, Chúa Thánh Thần đang xây Hội Thánh.
Không phải chỉ trong những đại hội lớn.
Không phải chỉ trong những văn kiện quan trọng.
Không phải chỉ trong những bài diễn văn đầy sức thuyết phục.
Nhưng ngay trong một trái tim biết hạ mình.
Ngay trong một lời nói được giữ lại vì yêu thương.
Ngay trong một lần xin lỗi.
Ngay trong một lần không trả đũa.
Ngay trong một lần chịu hiểu thay vì vội kết án.
Ngay trong một lần chọn cầu nguyện thay vì lan truyền sự khó chịu.
Ngay trong một lần để Chúa sửa mình trước khi mình muốn sửa người khác.
Nếu mỗi người bắt đầu từ đó, Hội Thánh sẽ dần dần có lại hơi thở của Chúa Thánh Thần. Và khi Hội Thánh thở lại bằng Thánh Thần, người ta sẽ cảm thấy. Không nhất thiết bằng những điều ngoạn mục, nhưng bằng một thứ ánh sáng rất lặng. Một thứ bình an không dễ giải thích. Một thứ hiệp nhất không do kỹ thuật quản trị mà có. Một thứ yêu thương không dựa trên việc ai hợp ý mình hơn. Một thứ kiên nhẫn mang mùi của Đức Kitô. Một thứ chân thành làm người ta muốn ở lại gần Chúa hơn.
Có lẽ, trong giờ cầu nguyện này, điều đẹp nhất mình có thể xin không phải là xin Chúa cất mọi khác biệt ra khỏi đời mình, khỏi cộng đoàn mình, khỏi Hội Thánh mình. Nhưng là xin Chúa đừng để Hội Thánh của Ngài thiếu vắng Chúa Thánh Thần. Xin đừng để lòng mình khô đến mức chỉ còn biết phản ứng mà không còn biết cầu nguyện. Xin đừng để mình trung thành theo kiểu lạnh lẽo. Xin đừng để mình nhiệt thành theo kiểu làm đau người khác. Xin đừng để mình nhân danh chân lý mà thiếu tình yêu. Xin đừng để mình nhân danh hiệp nhất mà bóp nghẹt sự sống. Xin đừng để mình quen với Chúa đến mức không còn run lên vì sự hiện diện của Ngài nữa.
Xin Chúa Thánh Thần đến.
Đến trên Hội Thánh hôm nay.
Đến trên những cộng đoàn đang mệt.
Đến trên những tương quan đang căng.
Đến trên những tâm hồn đang khô.
Đến trên những người đang cố gắng phục vụ mà đã gần như cạn lửa.
Đến trên những ai đang mang trong lòng nhiều thành kiến mà chính họ cũng không biết.
Đến trên những ai đang đau vì bị hiểu lầm.
Đến trên những ai đang cô đơn ngay trong đời sống cộng đoàn.
Đến trên những người đang chiến đấu để giữ lòng yêu Hội Thánh giữa bao thử thách.
Đến trên từng người chúng ta, để chúng ta thôi chỉ đứng gần Hội Thánh, mà bắt đầu sống thật trong Hội Thánh bằng một trái tim được Thánh Thần biến đổi.
Và nếu Chúa Thánh Thần thật sự đến, mình tin một điều này: những điều từng làm mình sợ sẽ không còn đáng sợ như trước nữa. Những khác biệt từng làm mình khép lại sẽ dần trở thành lời mời gọi mở ra. Những va chạm từng làm mình cay đắng sẽ có thể trở thành nơi mình trưởng thành. Những vết nứt từng làm mình thất vọng sẽ có thể trở thành chỗ cho ánh sáng của Chúa lọt vào. Và chính ở đó, Hội Thánh sẽ lại đẹp. Không phải vẻ đẹp của một thực tại không tỳ vết theo mắt người đời, nhưng là vẻ đẹp của một Hiền Thê luôn cần được thanh luyện, luôn cần được chữa lành, luôn cần được Thánh Thần thổi trên mình, và vì thế, luôn còn hy vọng.
Ước gì mình đừng chỉ nói: Hội Thánh cần Chúa Thánh Thần.
Nhưng dám nói sâu hơn: lòng mình cần Chúa Thánh Thần.
Cộng đoàn mình cần Chúa Thánh Thần.
Cách mình nhìn người khác cần Chúa Thánh Thần.
Cách mình phản ứng cần Chúa Thánh Thần.
Cách mình yêu Hội Thánh cần Chúa Thánh Thần.
Và khi mình bắt đầu cầu xin như thế, rất có thể công trình canh tân lớn lao nhất của Hội Thánh sẽ được khởi sự từ một nơi rất âm thầm: từ trái tim của chính mình, trong một giờ cầu nguyện lặng lẽ, khi mình thôi đổ lỗi cho khác biệt, và bắt đầu khóc vì sự thiếu vắng của Chúa.
KHI NÀO BIẾT MỘT CỘNG ĐOÀN ĐANG SỐNG TRONG CHÚA THÁNH THẦN, VÀ KHI NÀO THẤY NGỌN LỬA THIÊNG ĐANG YẾU ĐI
Có những điều không cần phải nói ra quá nhiều, nhưng người ta vẫn cảm được. Cũng như khi bước vào một căn nhà, đôi khi chưa cần nhìn hết mọi góc, chưa cần ngồi lâu, người ta vẫn cảm thấy ở đó có bình an hay không. Có những ngôi nhà rất đẹp, đồ đạc ngăn nắp, ánh sáng đầy đủ, mọi thứ đúng chỗ, nhưng không khí lại lạnh. Cũng có những ngôi nhà rất đơn sơ, chẳng có gì nổi bật, nhưng bước vào lại thấy lòng mình dịu xuống, thấy như có một hơi ấm nào đó đang ôm lấy tâm hồn. Cộng đoàn cũng vậy. Có những cộng đoàn nhìn bên ngoài rất mạnh, rất đều, rất bận rộn, rất nhiều sinh hoạt, rất nhiều lịch trình, rất nhiều thành quả, nhưng ở sâu bên trong lại mệt, lại cứng, lại khô. Ngược lại, có những cộng đoàn nhỏ bé, đơn sơ, âm thầm, chẳng có gì rực rỡ trước mắt người đời, nhưng ở đó người ta gặp được một điều rất thật: sự hiện diện của Chúa.
Điều này rất quan trọng. Bởi vì không phải cứ hoạt động nhiều là có Chúa Thánh Thần. Không phải cứ nhộn nhịp là có sức sống thiêng liêng. Không phải cứ đông người, nhiều việc, nhiều kế hoạch, nhiều cuộc họp, nhiều lời phát biểu, nhiều dự án, nhiều phong trào là chắc chắn cộng đoàn ấy đang cháy lửa mến. Có những nơi tay chân rất bận, nhưng lòng thì nguội. Có những nơi guồng máy chạy rất trơn, nhưng nước mắt cầu nguyện đã cạn từ lâu. Có những nơi người ta nói rất hay về sứ mạng, nhưng không còn quỳ lâu trước Nhà Tạm. Có những nơi người ta rất giỏi tổ chức, nhưng rất yếu trong phân định. Có những nơi người ta có đầy đủ cơ cấu, nhưng thiếu hơi thở của Chúa Thánh Thần.
Thế nên, cần phải học lại một cái nhìn sâu hơn. Không chỉ nhìn xem cộng đoàn làm được gì, nhưng phải nhìn xem cộng đoàn ấy đang sống bằng điều gì. Không chỉ nhìn vào bề mặt sinh động, mà phải nhìn vào nguồn mạch bên trong. Không chỉ đếm công việc, nhưng phải nhận ra thần khí nào đang vận hành trong những công việc ấy. Bởi vì có một sự khác biệt rất lớn giữa một cộng đoàn hoạt động vì Chúa và một cộng đoàn hoạt động trong Chúa. Hoạt động vì Chúa mà không thật sự ở trong Chúa thì rồi cũng mệt. Càng ngày càng mệt. Làm nhiều nhưng dễ cáu. Phục vụ nhiều nhưng thiếu niềm vui. Hy sinh nhiều nhưng hay tủi thân. Nói về hiệp nhất nhưng nội bộ lại căng. Nói về bác ái nhưng lời nói lại làm nhau tổn thương. Nói về Tin Mừng nhưng khuôn mặt không có ánh sáng. Đó là dấu hiệu rất đáng suy nghĩ.
Vậy làm sao nhận ra một cộng đoàn đang có Chúa Thánh Thần hiện diện.
Dấu chỉ đầu tiên, và có lẽ cũng là dấu chỉ sâu nhất, là trong cộng đoàn ấy có một bầu khí cầu nguyện thật. Không phải chỉ là có giờ kinh, có thánh lễ, có những hình thức đạo đức bên ngoài. Nhưng là có một bầu khí thật sự hướng về Chúa. Ở đó, người ta không chỉ “làm việc của đạo”, mà thật sự biết ở trước mặt Chúa. Người ta biết thinh lặng. Biết lắng nghe Lời Chúa. Biết đem những khó khăn thực sự của cộng đoàn ra trước mặt Chúa, chứ không chỉ bàn tính với nhau như một tổ chức thuần túy. Người ta tin rằng việc đầu tiên không phải là phản ứng cho nhanh, nhưng là cầu nguyện cho sâu. Một cộng đoàn đầy Chúa Thánh Thần không sợ thinh lặng, vì họ biết trong thinh lặng, Thiên Chúa làm những công việc mà con người không thể làm.
Khi một cộng đoàn còn biết cầu nguyện thật, người ta sẽ nhận ra một điều rất đẹp: các quyết định ở đó có một chiều sâu khác. Không hấp tấp. Không chỉ chạy theo hiệu quả trước mắt. Không chỉ dựa trên tâm trạng nhất thời. Không bị kéo đi bởi những tiếng nói lớn nhất. Nhưng có sự chín chắn của phân định. Có sự dè dặt thánh thiện của những người biết mình có thể lầm, nên không dám tự tin quá mức vào cái nhìn của bản thân. Có lòng khiêm nhường đủ để dừng lại, đủ để hỏi nhau: Chúa muốn gì nơi chúng ta trong chuyện này. Đó là dấu chỉ rất rõ của Thánh Thần.
Dấu chỉ thứ hai là trong cộng đoàn ấy, sự thật và bác ái đi cùng với nhau. Nơi nào có Chúa Thánh Thần thật, nơi đó người ta không nhân danh bác ái để né tránh sự thật, nhưng cũng không nhân danh sự thật để làm tổn thương nhau. Đây là một quân bình rất khó, nhưng rất đẹp. Một cộng đoàn có Thánh Thần không phải là cộng đoàn nơi ai cũng ngại nói vì sợ mất lòng. Cũng không phải là nơi ai muốn nói sao thì nói, miễn là mình nghĩ mình đúng. Nhưng là nơi người ta học nói thật với lòng kính trọng. Sửa dạy nhau mà không hạ nhục nhau. Góp ý cho nhau mà không nghiền nát phẩm giá nhau. Có những lời nhắc nhở rất thẳng, nhưng vẫn mang mùi của tình yêu. Có những cuộc trao đổi rất thật, nhưng sau đó người ta vẫn có thể cầu nguyện cho nhau, vẫn còn giữ được lòng trân trọng nhau. Đó là điều không dễ giả tạo. Nó là hoa trái của một nội tâm đã được Chúa chạm đến.
Dấu chỉ thứ ba là sự hiện diện của niềm vui sâu và bình an sâu. Không phải thứ vui ồn ào, dễ kích động, nhưng là một niềm vui làm người ta thấy nhẹ lòng khi ở gần cộng đoàn đó. Một cộng đoàn có Chúa Thánh Thần không nhất thiết là cộng đoàn không có thử thách. Trái lại, có thể họ đang mang rất nhiều gánh nặng. Nhưng giữa những vất vả ấy vẫn có một bình an khó giải thích. Không khí chung không nặng mùi căng thẳng, không nặng mùi thủ thế, không nặng mùi phô trương. Người ta không phải gồng lên để chứng minh mình. Người ta được là mình trước mặt Chúa. Người ta có thể mệt, có thể yếu, có thể chưa hoàn hảo, nhưng vẫn cảm thấy được đón nhận và có chỗ để lớn lên. Bình an ấy là một dấu chỉ rất rõ. Bởi vì nơi nào Chúa Thánh Thần hiện diện, nơi đó dù còn thập giá, lòng người vẫn không hoàn toàn bị bóng tối nuốt mất.
Dấu chỉ thứ tư là người ta biết lắng nghe nhau thật. Không phải lắng nghe kiểu xã giao. Không phải chờ người kia nói xong để mình phản biện. Nhưng là lắng nghe với một lòng kính sợ mầu nhiệm đang hiện diện nơi người anh em. Một cộng đoàn có Thánh Thần sẽ không quá vội gắn nhãn cho nhau. Không quá thích kết luận về nhau. Không dễ quy chụp động cơ của nhau. Người ta biết rằng có khi lời nói vụng về chỉ là lớp vỏ bên ngoài của một thao thức chân thành. Có khi thái độ cứng cỏi là hậu quả của một vết thương chưa được chữa lành. Có khi sự chậm chạp lại đi kèm với một chiều sâu mà người nóng nảy không thấy. Có khi một người rất khác mình lại đang mang một món quà mà cộng đoàn cần. Chỉ những ai thật sự sống trong Thánh Thần mới có được sự kiên nhẫn đó.
Dấu chỉ thứ năm là người ta không sợ khiêm nhường. Đây là một tiêu chuẩn rất thật. Nơi nào có Chúa Thánh Thần, nơi đó người ta không sống bằng nhu cầu luôn phải đúng. Người có trách nhiệm biết nhận mình cũng giới hạn. Người có kinh nghiệm không coi thường người mới. Người giỏi không khinh người chậm. Người nói hay không lấn át người ít nói. Người thành công không làm người khác thấy mình vô nghĩa. Một cộng đoàn có Thánh Thần không cần phải làm lớn cái tôi để tồn tại. Họ biết cúi xuống. Biết xin lỗi. Biết sửa mình. Biết nhận rằng Chúa có thể dùng người khác theo những cách mình không ngờ. Khi cộng đoàn còn giữ được khả năng khiêm nhường ấy, lửa thiêng vẫn còn sáng lắm.
Dấu chỉ thứ sáu là có chỗ cho người yếu. Đây là dấu chỉ rất đẹp của Tin Mừng. Một cộng đoàn thực sự có Chúa Thánh Thần sẽ không chỉ quý những ai hữu ích, giỏi giang, nhanh nhẹn, đóng góp nhiều, nói năng tốt, tạo ra kết quả dễ thấy. Cộng đoàn ấy cũng biết đỡ người chậm, người nhỏ bé, người đang khủng hoảng, người chưa trưởng thành, người dễ mệt, người còn nhiều giới hạn. Không phải nuông chiều mọi yếu đuối, nhưng là không loại trừ người yếu chỉ vì họ không đáp ứng được nhịp của những người mạnh. Thánh Thần của Đức Kitô luôn nghiêng về những gì mong manh. Nơi nào chỉ còn quý hiệu suất, nơi đó phải coi chừng, vì rất có thể hơi thở Tin Mừng đang yếu đi.
Dấu chỉ thứ bảy là cộng đoàn ấy còn khả năng sám hối. Một cộng đoàn có Chúa Thánh Thần không phải là cộng đoàn không sai. Nhưng là cộng đoàn còn biết đau khi mình sai. Còn biết trở về. Còn biết gọi tên bóng tối của mình. Còn biết thú nhận: ở đây chúng ta đã thiếu bác ái, ở đây chúng ta đã phản ứng quá nặng, ở đây chúng ta đã để cái tôi đi quá xa, ở đây chúng ta đã thiếu cầu nguyện, ở đây chúng ta đã làm tổn thương nhau. Nơi nào người ta không còn khả năng sám hối, nơi đó đời sống thiêng liêng đang nguy hiểm. Vì chỉ cần cộng đoàn bắt đầu tự xem mình luôn đúng, luôn đủ sáng, luôn đứng về phía Chúa trong mọi chuyện, là lúc ấy bóng tối đã có chỗ trú ngụ ngay giữa những lời đạo đức.
Dấu chỉ thứ tám là có sức truyền sinh âm thầm. Một cộng đoàn có Chúa Thánh Thần không chỉ giữ được mình, nhưng còn làm cho người khác muốn đến gần Chúa hơn. Người trẻ ở gần cộng đoàn ấy không thấy nghẹt thở, nhưng thấy được đánh thức. Người đang đau khổ đến đó không thấy mình bị xét nét trước hết, nhưng được nâng dậy. Người đang tìm kiếm ơn gọi không chỉ thấy luật lệ và công việc, mà còn thấy vẻ đẹp của một đời sống thuộc về Chúa. Người ngoài nhìn vào, dù không hiểu hết, vẫn cảm nhận được rằng ở đây có một điều gì chân thật. Đó là sức truyền sinh của Thánh Thần. Không cần quảng cáo quá nhiều, nhưng vẫn có sức hút thiêng liêng.
Nhưng bên cạnh những dấu chỉ đẹp ấy, cũng phải đủ can đảm để nhìn ra những dấu chỉ cho thấy một cộng đoàn đang hoạt động nhiều nhưng bắt đầu mất lửa thiêng liêng.
Dấu chỉ đầu tiên là mọi sự vẫn chạy, nhưng cầu nguyện trở thành hình thức. Vẫn có giờ kinh, vẫn có phụng vụ, vẫn có những cử hành, nhưng lòng người không còn thật sự hiện diện. Người ta đọc kinh mà đầu óc ở chỗ khác. Người ta dự lễ như hoàn thành một bổn phận. Người ta cầu nguyện ít dần bằng tâm hồn, và nhiều dần bằng quán tính. Khi đó, đời sống thiêng liêng giống như một chiếc đèn còn khung đèn nhưng dầu đã cạn. Ánh sáng chưa tắt hẳn, nhưng đã yếu, đã chập chờn. Và nguy hiểm ở chỗ là người ta có thể quen với tình trạng ấy mà không còn thấy báo động.
Dấu chỉ thứ hai là cộng đoàn nói rất nhiều về công việc, nhưng nói rất ít về Chúa. Các cuộc gặp gỡ đầy ắp kế hoạch, lịch trình, phân công, đánh giá, điều chỉnh, hiệu quả, khó khăn, áp lực, nhưng ngày càng ít những chia sẻ thật về đời sống nội tâm, về lời Chúa, về điều Chúa đang mời gọi. Người ta làm việc với nhau rất nhiều, nhưng không còn cùng nhau đứng dưới ánh sáng của Chúa. Cộng đoàn lúc ấy có thể rất chuyên nghiệp, nhưng không còn mang nhiều vẻ của gia đình thiêng liêng. Đó là một dấu hiệu phải dừng lại để xét mình.
Dấu chỉ thứ ba là bầu khí căng thẳng kéo dài. Một cộng đoàn mất lửa thiêng không nhất thiết sẽ bùng nổ ngay thành xung đột lớn. Nhiều khi dấu hiệu đầu tiên chỉ là một thứ mệt mỏi âm ỉ. Người ta dễ cáu hơn. Dễ thủ thế hơn. Dễ nghi ngờ nhau hơn. Những câu nói bình thường cũng bị nghe thành ám chỉ. Những khác biệt nhỏ cũng trở thành nặng nề. Không khí chung giống như luôn có một lớp bụi dày của sự đề phòng. Người ta vẫn ở cạnh nhau, vẫn làm việc với nhau, nhưng không còn nghỉ ngơi được trong sự hiện diện của nhau nữa. Khi bầu khí ấy kéo dài, phải hiểu rằng có điều gì đó đang thiếu ở tầng sâu.
Dấu chỉ thứ tư là người ta bắt đầu sợ sự thật. Sợ những cuộc đối thoại thật. Sợ những câu hỏi thật. Sợ gọi tên những vết thương thật. Có thể bề ngoài cộng đoàn vẫn yên, nhưng đó là thứ yên của sự nén lại chứ không phải yên của bình an. Người ta né tránh những điều khó nói. Hoặc nếu có nói, thì chỉ nói bên lề, sau lưng, ngoài hành lang, trong những nhóm nhỏ. Khi cộng đoàn không còn đủ lòng tin để mang những gì khó khăn ra trước mặt Chúa và trước nhau trong sự kính trọng, thì lửa thiêng đã yếu đi nhiều rồi. Vì Thánh Thần là Thần Khí sự thật. Nơi nào không còn dám sống thật, nơi đó Ngài bị cản trở.
Dấu chỉ thứ năm là thành công bên ngoài bắt đầu che lấp sự nghèo nội tâm. Đây là một cám dỗ rất tinh vi. Khi cộng đoàn làm được nhiều điều, được khen ngợi, được nhìn nhận, được đánh giá cao, người ta rất dễ lầm tưởng rằng như thế là đủ bằng chứng cho sự hiện diện của Chúa. Nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Có những thành công mà Chúa vẫn cho phép xảy ra, trong khi nội tâm cộng đoàn đã bắt đầu xa Ngài. Có những kết quả tốt nhưng được vận hành bằng căng thẳng, cạnh tranh, kiêu hãnh, và thiếu bác ái. Có những công trình rất đẹp nhưng được xây bằng những tâm hồn đã kiệt sức và không còn niềm vui thiêng liêng. Nếu cộng đoàn bắt đầu tự mãn vì những gì mình làm được, thay vì càng khiêm nhường hơn trước Chúa, thì phải cẩn thận lắm.
Dấu chỉ thứ sáu là đánh giá con người chủ yếu bằng mức độ hữu dụng. Một cộng đoàn đang mất lửa thiêng dễ rơi vào lối nhìn này mà không hay biết. Ai làm được việc thì được quý. Ai năng nổ thì được trọng. Ai giỏi giao tiếp thì được chú ý. Ai tạo ra kết quả thì được xem là có giá trị. Còn người chậm, người yếu, người trầm lặng, người đang phải vật lộn với nội tâm, người không nổi bật, thì dần dần trở nên bên lề. Khi đó, cộng đoàn có thể vận hành hiệu quả hơn theo kiểu nhân sự, nhưng Tin Mừng đã bị thương rồi. Vì Đức Kitô không nhìn người ta trước hết bằng sự hữu dụng.
Dấu chỉ thứ bảy là mất dần niềm vui phục vụ. Lúc đầu người ta còn phục vụ với lòng biết ơn. Dần dần, khi lửa thiêng yếu đi, công việc vẫn còn đó nhưng niềm vui vơi dần. Phục vụ bắt đầu trở thành gánh nặng thuần túy. Người ta dễ cảm thấy mình bị lợi dụng, bị bỏ quên, bị đối xử không công bằng. Có những cảm giác ấy đôi khi là thật, nhưng nếu cả cộng đoàn chìm dần trong kiểu mệt mỏi này, thì không thể chỉ giải thích bằng yếu tố tổ chức. Có khi gốc rễ nằm ở chỗ người ta đã làm quá nhiều bằng sức riêng, đã cho đi mà không kín múc, đã nói về Chúa mà không còn ở lại với Chúa. Khi đó, ngay cả điều tốt cũng trở thành nặng.
Dấu chỉ thứ tám là không còn sinh ra những tâm hồn tự do. Một cộng đoàn có Chúa Thánh Thần sẽ giúp người ta lớn lên trong sự trưởng thành nội tâm. Càng sống lâu trong cộng đoàn ấy, người ta càng bình an hơn, càng chân thật hơn, càng bớt lệ thuộc vào cái tôi, càng bớt sợ hãi, càng biết yêu hơn. Còn một cộng đoàn đang mất lửa thiêng có thể tạo ra những con người rất biết việc, rất biết khuôn phép, rất biết ứng xử bề ngoài, nhưng bên trong lại nhỏ đi, sợ sai, sợ nói thật, sợ khác biệt, sợ bị loại trừ. Khi người ta sống trong cộng đoàn mà không lớn lên trong tự do của con cái Chúa, đó là một dấu chỉ phải suy nghĩ rất nhiều.
Dấu chỉ thứ chín là sự hiện diện của tính cay nghiệt. Đây là điều rất nên để ý. Có những nơi người ta vẫn nhân danh bảo vệ điều đúng, nhưng giọng nói ngày càng sắc. Ánh mắt ngày càng lạnh. Những lời nhận xét ngày càng thiếu xót thương. Người ta dễ nói về lỗi của nhau hơn là cầu nguyện cho nhau. Dễ phân tích sự sai của nhau hơn là khóc cho nhau. Dễ lên án hơn là nâng đỡ. Cay nghiệt không bao giờ là hoa trái của Chúa Thánh Thần. Nó có thể khoác áo chính trực, nhưng ở sâu bên trong, nó mang mùi của một trái tim đã mệt, đã cứng, đã thiếu nước mắt cầu nguyện.
Dấu chỉ thứ mười là cộng đoàn không còn biết kinh ngạc trước ân sủng. Đây là một dấu chỉ rất âm thầm nhưng rất thật. Khi lửa thiêng yếu đi, người ta quen với những điều thánh đến mức không còn run động nữa. Thánh lễ trở thành chuyện thường. Giờ chầu trở thành việc phải làm. Lời Chúa không còn đụng tới tim. Những ơn nhỏ mỗi ngày không còn được nhận ra. Người ta nói về Chúa như nói về một điều mình đã nắm rõ. Mà nơi nào không còn sự kinh ngạc thánh thiện, nơi đó đời sống thiêng liêng đã già đi rất nhiều.
Vậy phải làm gì khi nhận ra cộng đoàn mình có những dấu chỉ như thế.
Điều đầu tiên không phải là hoảng hốt. Cũng không phải là đi tìm người để đổ lỗi. Nhưng là trở về. Trở về thật. Trở về với việc cầu nguyện bằng tim chứ không chỉ bằng thói quen. Trở về với việc xét mình cộng đoàn trước mặt Chúa. Trở về với sự thật, với lòng khiêm nhường, với sự thành tâm xin lỗi nhau, với việc dành lại chỗ cho thinh lặng, cho Lời Chúa, cho giờ chầu, cho những cuộc gặp gỡ không chỉ để bàn việc nhưng để cùng nhau tìm ý Chúa. Một cộng đoàn có thể hồi sinh nếu còn biết quỳ xuống. Một cộng đoàn có thể được chữa lành nếu còn đủ thành thật để thú nhận mình đang mệt. Một cộng đoàn có thể tìm lại lửa nếu còn tin rằng lửa ấy không phải do mình thắp lên bằng sức riêng, nhưng do Chúa Thánh Thần ban.
Nhiều khi, công trình lớn nhất để cứu một cộng đoàn không phải là thêm chương trình, nhưng là bớt đi một số điều để lấy lại chiều sâu. Bớt ồn hơn để nghe được tiếng Chúa. Bớt vội hơn để nhìn lại nhau. Bớt muốn chứng tỏ hơn để học ở lại. Bớt lệ thuộc vào hiệu quả trước mắt để trung thành với những gì nuôi dưỡng gốc rễ. Vì rốt cuộc, điều giữ một cộng đoàn không phải là lịch sinh hoạt dày đặc, mà là lửa bên trong. Và lửa ấy chỉ Chúa Thánh Thần mới giữ được.
Thành ra, câu hỏi quan trọng nhất cho một cộng đoàn không phải chỉ là: chúng ta đang làm được gì. Nhưng sâu hơn nhiều, phải hỏi: chúng ta đang trở thành ai trước mặt Chúa. Những sinh hoạt của chúng ta có làm chúng ta hiền hơn không. Cầu nguyện hơn không. Khiêm nhường hơn không. Yêu nhau hơn không. Biết lắng nghe hơn không. Gần người yếu hơn không. Bình an hơn không. Trung thực hơn không. Nếu câu trả lời là có, thì dù cộng đoàn còn nghèo, còn ít, còn chậm, vẫn có thể hy vọng lớn. Nhưng nếu câu trả lời là không, thì dù có thành công đến đâu, vẫn phải sợ.
Trong giờ tĩnh tâm này, có lẽ điều đẹp nhất là mỗi người dám hỏi cho chính mình trước, rồi mới hỏi cho cộng đoàn. Mình có đang làm nhiều nhưng cầu nguyện ít không. Mình có đang rất đúng mà không còn dịu dàng không. Mình có đang phục vụ mà đánh mất niềm vui không. Mình có đang nhân danh trách nhiệm để che đi sự khô cằn của mình không. Mình có đang sợ người khác vì họ khác mình không. Mình có đang để cho Chúa Thánh Thần dạy mình mỗi ngày không. Vì cộng đoàn không bao giờ tách khỏi từng tâm hồn. Một cộng đoàn nguội lạnh là kết quả của nhiều trái tim nguội dần. Một cộng đoàn được hồi sinh cũng bắt đầu từ vài tâm hồn chịu mở ra cho Thánh Thần.
Xin Chúa cho chúng ta đừng chỉ biết lo cộng đoàn mình có mạnh không, đông không, nổi không, hiệu quả không. Nhưng biết lo một điều sâu hơn: cộng đoàn mình có còn mùi của Chúa không. Có còn ánh sáng của Chúa không. Có còn bình an của Chúa không. Có còn nước mắt cầu nguyện không. Có còn lòng thương xót không. Có còn sự thật đi đôi với hiền lành không. Có còn sức nâng người yếu đứng lên không. Có còn khả năng xin lỗi và làm hòa không. Có còn niềm vui âm thầm của những người thuộc về Chúa không.
Nếu còn, thì hãy tạ ơn và giữ lấy.
Nếu đang yếu đi, thì hãy khiêm tốn xin lửa lại.
Nếu đã khô lâu rồi, thì càng phải quỳ xuống lâu hơn nữa.
Bởi vì điều Hội Thánh cần nhất, điều cộng đoàn cần nhất, điều mỗi tâm hồn cần nhất, không phải trước hết là thêm khả năng, thêm phương tiện, thêm chiến lược, thêm ảnh hưởng, mà là thêm Chúa Thánh Thần.
Chỉ khi có Ngài, cộng đoàn mới không biến thành một bộ máy.
Chỉ khi có Ngài, kỷ luật mới không thành nặng nề.
Chỉ khi có Ngài, khác biệt mới không hóa chia rẽ.
Chỉ khi có Ngài, phục vụ mới không thành kiệt sức.
Chỉ khi có Ngài, sự thật mới không mất tình yêu.
Chỉ khi có Ngài, bác ái mới không rơi vào dễ dãi.
Chỉ khi có Ngài, cộng đoàn mới thật sự là cộng đoàn của Đức Kitô.
Và khi một cộng đoàn thực sự có Chúa Thánh Thần hiện diện, người ta có thể không diễn tả hết bằng ngôn từ, nhưng sẽ cảm được. Cảm được rằng ở đây có một sự sống không phải do con người tự tạo. Có một ngọn lửa không do tay người thắp. Có một tình yêu không chỉ dựa trên hợp tính hợp nết. Có một sự hiệp nhất đi qua thập giá mà vẫn còn bình an. Có một vẻ đẹp không ồn ào nhưng đủ làm lòng người nhớ đến Thiên Chúa.
Ước gì đó là điều người khác cảm thấy khi bước vào cộng đoàn của chúng ta.
Và ước gì trước khi họ cảm thấy điều đó nơi cộng đoàn, chính mình đã cảm thấy điều đó nơi lòng mình: Chúa Thánh Thần vẫn còn ở đây, vẫn đang thở, vẫn đang cháy, vẫn đang làm mới, vẫn đang kiên nhẫn hàn gắn, vẫn đang âm thầm biến một nhóm người rất khác nhau thành một thân thể sống động của Đức Kitô.
XIN LẠI LỬA CHÚA THÁNH THẦN CHO MỘT CỘNG ĐOÀN ĐANG NGUỘI LẠNH
Có những cộng đoàn không đổ vỡ hẳn, nhưng nguội dần. Không có một biến cố quá lớn. Không có một tiếng nổ quá mạnh. Không có một cuộc khủng hoảng ồn ào đến mức ai cũng nhận ra ngay. Chỉ là theo thời gian, mọi sự chùng xuống. Lửa bớt cháy. Tình huynh đệ bớt ấm. Cầu nguyện bớt sâu. Phục vụ bớt vui. Người ta vẫn còn đó, vẫn sống cạnh nhau, vẫn làm việc với nhau, vẫn giữ nề nếp bên ngoài, nhưng có một điều gì đó đã mòn đi ở bên trong. Điều đáng sợ nhất của một cộng đoàn nguội lạnh không phải là họ làm điều xấu quá rõ, nhưng là họ dần quen với việc sống không còn lửa mà vẫn tưởng như thế là bình thường.
Có lẽ nhiều cộng đoàn không chết vì sóng gió từ bên ngoài, nhưng yếu đi vì sự nguội lạnh âm thầm từ bên trong. Không phải vì họ không còn tổ chức gì nữa, nhưng vì họ tổ chức mà không còn rung động trước mặt Chúa. Không phải vì họ bỏ hết mọi công việc, nhưng vì họ tiếp tục làm mọi việc với một nội tâm đã mệt. Không phải vì họ không còn nhắc đến Chúa Thánh Thần, nhưng vì họ nhắc đến Ngài như một ý niệm quen thuộc hơn là như một Đấng đang thực sự sống, thực sự dẫn dắt, thực sự thanh luyện, thực sự đốt cháy, thực sự làm mới. Và vì thế, điều một cộng đoàn nguội lạnh cần nhất không phải trước hết là một chương trình mới, một khẩu hiệu mới, một cuộc cải tổ mới ở bề mặt, nhưng là xin lại lửa. Xin lại thật. Xin lại từ trong đáy lòng. Xin lại với sự nghèo khó của những người biết rằng nếu Chúa không thổi hơi của Ngài vào, thì tất cả những gì mình cố gắng làm rồi cũng chỉ còn là tro nguội.
Nhưng xin lại lửa Chúa Thánh Thần không phải là một cảm xúc bốc lên trong chốc lát. Không phải chỉ là một giờ cầu nguyện sốt sắng, một bài hát mạnh mẽ, một bài giảng đánh động, một cuộc họp đầy quyết tâm rồi thôi. Xin lại lửa là bắt đầu một hành trình trở về. Trở về với Chúa. Trở về với sự thật. Trở về với nhau. Trở về với những gì cốt lõi nhất mà cộng đoàn có thể đã bỏ quên khi quá bận với những điều phụ thuộc. Và hành trình ấy luôn bắt đầu bằng một điều rất khó, nhưng rất thật: dám nhìn nhận rằng mình đang nguội.
Một cộng đoàn chỉ có thể được chữa lành khi thôi giả vờ khỏe mạnh. Cũng như một người bệnh chỉ thật sự có cơ may được cứu khi không còn tự trấn an mình rằng mọi sự vẫn ổn. Nhiều cộng đoàn chậm được chữa lành vì không ai muốn gọi đúng tên tình trạng của mình. Người ta sợ thừa nhận rằng chúng ta đang khô. Sợ thừa nhận rằng chúng ta cầu nguyện chưa thật. Sợ thừa nhận rằng nội bộ đang mệt. Sợ thừa nhận rằng chúng ta làm việc nhiều nhưng bắt đầu mất niềm vui. Sợ thừa nhận rằng chúng ta nói về hiệp nhất nhưng trong lòng còn nhiều xa cách. Sợ thừa nhận rằng có những vết thương chưa được chạm tới. Sợ thừa nhận rằng có lẽ lâu rồi chúng ta đã quá dựa vào kinh nghiệm, vào thói quen, vào trách nhiệm, mà ít nương tựa thực sự vào Chúa Thánh Thần. Nhưng chính sự thành thật đó lại là cánh cửa đầu tiên của ân sủng.
Cho nên, bước đầu tiên của một cộng đoàn muốn xin lại lửa không phải là làm gì, mà là quỳ xuống. Quỳ xuống để thú nhận. Quỳ xuống để thưa với Chúa rằng: chúng con mệt rồi. Chúng con khô rồi. Chúng con vẫn còn làm, nhưng nhiều khi không còn làm với trái tim như trước. Chúng con vẫn còn sống với nhau, nhưng có những khoảng cách mà lâu rồi chúng con không đủ can đảm để bước qua. Chúng con vẫn còn nói về Ngài, nhưng có lúc lời nói đi trước lòng tin. Chúng con vẫn còn giữ nhiều điều, nhưng có thể đã đánh mất cái chính yếu là để cho Chúa Thánh Thần ngự trị. Một lời thú nhận như thế không làm cộng đoàn yếu đi. Trái lại, nó làm cộng đoàn bắt đầu thật trước mặt Thiên Chúa. Và nơi nào có sự thật khiêm nhường ấy, Chúa Thánh Thần rất thích đi vào.
Sau khi dám nhận ra mình đang nguội, điều cần thiết tiếp theo là lấy lại chỗ đứng trung tâm của cầu nguyện. Không có con đường nào khác. Không một kỹ năng quản trị nào có thể thay thế cầu nguyện. Không một chiến lược hiệp nhất nào có thể thay thế cầu nguyện. Không một tài năng lãnh đạo nào có thể thay thế cầu nguyện. Bởi vì nguội lạnh thiêng liêng không được chữa bằng các biện pháp thuần túy tâm lý hay tổ chức, dù những điều ấy đôi khi vẫn cần. Gốc của vấn đề nằm ở nguồn sống bị nghẽn, nên muốn chữa thì phải mở lại nguồn. Cộng đoàn phải học lại việc ở trước mặt Chúa, không phải như một bổn phận phải hoàn thành, nhưng như những người biết mình nghèo và biết chỉ có Chúa mới cứu được mình.
Nhiều khi, một cộng đoàn hồi sinh không phải vì họ tìm được ý tưởng xuất sắc, nhưng vì họ bắt đầu cầu nguyện thật trở lại. Cầu nguyện không vội. Cầu nguyện không diễn. Cầu nguyện không chỉ để xin Chúa chúc lành cho những gì mình đã quyết sẵn. Nhưng cầu nguyện để thực sự cho phép Chúa chạm vào cộng đoàn. Cầu nguyện để mỗi người ngồi lại trước Nhà Tạm và để cho những lớp vỏ cứng trong lòng mình dần mềm ra. Cầu nguyện để những người sống gần nhau nhưng xa lòng nhau có thể lại nhớ rằng mình cùng quỳ dưới chân một Chúa. Cầu nguyện để những ồn ào bên ngoài lắng xuống, để nghe được tiếng than thở âm thầm của cộng đoàn, và hơn nữa, để nghe được tiếng Thánh Thần đang gọi mình trở về với điều gì.
Một cộng đoàn muốn xin lại lửa cũng phải học lại việc thinh lặng chung với nhau. Đây là điều rất quan trọng. Có những cộng đoàn bàn với nhau quá nhiều, nhưng cầu nguyện với nhau quá ít. Gặp nhau nhiều, nhưng không thật sự ở bên Chúa cùng nhau. Lên kế hoạch nhiều, nhưng rất ít ngồi yên để nghe Lời Chúa chạm đến từng người. Trong khi đó, nhiều chữa lành lớn lại bắt đầu từ những giờ thinh lặng rất thật. Khi ấy, người ta thôi biện minh. Thôi phản ứng. Thôi dựng hàng rào trong lòng. Trước sự hiện diện của Chúa, người ta bắt đầu thấy mình hơn. Thấy cái tôi của mình. Thấy sự cứng cỏi của mình. Thấy nỗi mệt chưa được gọi tên. Thấy cả những giọt nước mắt mình tưởng đã khô. Thinh lặng trước Chúa không làm mất thời gian của sứ mạng; nó cứu sứ mạng khỏi bị biến thành lao lực vô hồn.
Nhưng cầu nguyện thôi vẫn chưa đủ, nếu cộng đoàn không dám bước vào tiến trình chữa lành sự thật giữa người với người. Nhiều cộng đoàn nguội lạnh vì có quá nhiều chuyện chưa được nói ra trong ánh sáng. Có những hiểu lầm kéo dài. Có những vết thương bị đậy nắp. Có những lần tổn thương nhau mà không ai quay lại để xin lỗi hay giải thích. Có những người sống âm thầm với cảm giác bị bỏ quên, bị hiểu lầm, bị đánh giá sai. Có những người mang trách nhiệm nhưng trong lòng lại rất cô đơn. Có những người bề ngoài rất mạnh, nhưng bên trong đầy mệt mỏi. Khi tất cả những điều ấy không được đặt trước mặt Chúa và trước mặt nhau trong sự khiêm nhường, cộng đoàn sẽ dần lạnh như một căn phòng lâu ngày không mở cửa.
Vì thế, xin lại lửa Chúa Thánh Thần luôn đi kèm với việc dám mở cửa cho sự thật bước vào. Sự thật không để buộc tội nhau, nhưng để cứu nhau. Sự thật không để khơi lại chuyện cũ với tinh thần xét đoán, nhưng để không còn sống giả trước nhau. Một cộng đoàn muốn canh tân từ bên trong phải có những không gian rất thật, rất cầu nguyện, rất khiêm tốn, nơi người ta có thể nói ra điều mình đau, điều mình sợ, điều mình mong, điều mình cảm thấy đã làm mình xa nhau. Không phải nói trong cơn nóng. Không phải nói để thắng. Nhưng nói như những người cùng muốn được chữa lành. Chỉ khi đó, Chúa Thánh Thần mới có thể dùng chính những lời khó nói ấy như những đường rạch cần thiết để dẫn mủ độc ra ngoài.
Tuy nhiên, để một cộng đoàn đi vào tiến trình như thế, mỗi người phải chấp nhận để Chúa thanh luyện lòng mình trước. Rất dễ để nói rằng cộng đoàn đang nguội vì người này, vì nhóm kia, vì hoàn cảnh nọ, vì cách lãnh đạo ấy, vì những thiếu sót này. Nhưng hành trình chữa lành thật luôn bắt đầu từ câu hỏi đau hơn: phần bóng tối nào của tôi đang góp vào sự nguội lạnh chung này. Tôi đã giữ thái độ nào quá lâu. Tôi đã im lặng khi cần yêu thương lên tiếng, hay đã lên tiếng theo cách thiếu yêu thương. Tôi đã mang thành kiến nào mà không nhìn nhận. Tôi đã làm ngơ trước nỗi đau của ai. Tôi đã dùng lý do phục vụ để che đi sự cạn kiệt của mình ra sao. Tôi đã quên cầu nguyện cho cộng đoàn từ lúc nào. Tôi đã bắt đầu nhìn anh em bằng đôi mắt chức năng thay vì đôi mắt đức tin từ lúc nào. Nếu mỗi người không bước vào phần xét mình ấy, mọi cố gắng canh tân cộng đoàn rất dễ biến thành việc sửa người khác mà bỏ quên chính mình.
Một cộng đoàn xin lại lửa Chúa Thánh Thần cũng cần học lại nghệ thuật của sự tha thứ. Không có lửa nào cháy lâu trong một trái tim đầy tích tụ. Không có hiệp nhất thật nơi người ta vẫn âm thầm ghi sổ lỗi của nhau. Không có canh tân thật nơi những thương tổn cũ vẫn được giữ như vũ khí ngầm. Tha thứ ở đây không có nghĩa là quên sạch mọi chuyện ngay lập tức, cũng không có nghĩa là phủ nhận những tổn thương đã xảy ra. Tha thứ là quyết định không để vết thương trở thành căn tính của tương quan nữa. Là trao cho Chúa quyền chạm vào chỗ đau ấy. Là không tiếp tục nuôi những độc thoại nội tâm khiến mình ngày càng cứng. Là dám tin rằng ơn Chúa có thể mở một con đường mới ngay cả qua những điều mình từng rất thất vọng. Một cộng đoàn không biết tha thứ sẽ sớm thành một nghĩa trang đẹp đẽ: mọi thứ còn nguyên trật tự, nhưng sự sống thì đã rời đi từ lâu.
Bên cạnh đó, cộng đoàn cần can đảm sắp xếp lại nhịp sống của mình. Có những cộng đoàn nguội lạnh không chỉ vì thiếu thiện chí, nhưng vì quá kiệt sức. Kiệt sức kéo dài sẽ làm người ta khó cầu nguyện, khó dịu dàng, khó lắng nghe, khó kiên nhẫn, khó nhìn nhau bằng lòng thương. Nếu cộng đoàn cứ tiếp tục nhồi thêm việc, thêm trách nhiệm, thêm áp lực, thêm kỳ vọng mà không trả lại chỗ cho nghỉ ngơi trong Chúa, thì sớm muộn gì mọi lý tưởng cũng cháy thành tro. Một cộng đoàn muốn hồi sinh phải đủ can đảm nhìn lại: cái gì đang thực sự nuôi sự sống, cái gì chỉ đang làm cộng đoàn bận rộn. Cái gì giúp người ta gần Chúa hơn, cái gì chỉ làm người ta thấy mình hữu ích hơn. Cái gì là sứ mạng, cái gì là phình to của hoạt động. Có khi bước đầu của canh tân không phải là thêm, mà là bớt. Bớt những gì làm rối lòng. Bớt những gì lấy đi khí thở nội tâm. Bớt những gì khiến người ta không còn chỗ để ở lại với Chúa và ở lại với nhau.
Một cộng đoàn nguội lạnh muốn xin lại lửa cũng phải trở về với Lời Chúa như trở về với nguồn nước trong. Không thể canh tân thật nếu chỉ dựa vào những phân tích tâm lý hay các nguyên tắc quản trị, dù đôi khi chúng vẫn hữu ích. Điều cộng đoàn cần là để cho Lời Chúa soi lại chính mình. Không phải đọc Lời Chúa để có chất liệu dạy người khác, nhưng để Lời Chúa phán vào tình trạng cụ thể của cộng đoàn. Để nghe những câu hỏi của Chúa: tại sao các con sợ. Tại sao các con cứng lòng. Tại sao các con bỏ Thầy mà chạy theo những bận rộn không nuôi được linh hồn. Tại sao các con quên tình yêu ban đầu. Tại sao các con làm nhiều mà lòng lại xa. Khi một cộng đoàn thật sự để Lời Chúa đi vào, Lời ấy sẽ vừa an ủi vừa cắt tỉa. Vừa chữa lành vừa lay động. Vừa khích lệ vừa gọi hoán cải. Và đó chính là cách Thánh Thần thường làm việc.
Cần lắm những giờ chia sẻ Lời Chúa thật, nơi người ta không chỉ giải thích bản văn, nhưng dám để bản văn giải thích mình. Dám để Tin Mừng hỏi vào lối sống hiện tại của cộng đoàn. Dám để những câu chuyện của các môn đệ sợ hãi, tranh hơn, đóng kín, mệt mỏi, hiểu lầm nhau, rồi được Chúa kiên nhẫn dẫn dắt, soi sáng cho câu chuyện của chính mình hôm nay. Một cộng đoàn được Lời Chúa chạm tới sẽ dần dần mềm lại. Từ mềm lại mới bắt đầu chữa lành. Từ chữa lành mới bắt đầu hiệp nhất. Từ hiệp nhất mới bắt đầu có sức truyền giáo thật.
Nhưng còn một điều rất quan trọng nữa: cộng đoàn phải xin lại lửa không chỉ cho mình, mà cho sứ mạng. Khi một cộng đoàn nguội lạnh, họ rất dễ quay vào mình quá mức. Mọi sự chỉ còn xoay quanh những mệt mỏi nội bộ, những tổn thương nội bộ, những nhu cầu nội bộ. Điều này có thể hiểu được trong một thời gian, nhưng nếu kéo dài, cộng đoàn sẽ càng khép kín. Muốn hồi sinh, có lúc cộng đoàn phải nhớ lại tại sao mình được gọi. Mình không được quy tụ chỉ để ở bên nhau cho ổn. Mình được gọi để thuộc về Đức Kitô và trao Đức Kitô cho thế giới. Nhiều lửa thiêng được đốt lại khi cộng đoàn nhớ tới người nghèo, nhớ tới những linh hồn đang cần Tin Mừng, nhớ tới những người đau khổ cần được nâng đỡ, nhớ tới những vết thương của Hội Thánh và của thời đại mà mình được mời gọi bước vào. Một cộng đoàn có thể được chữa khỏi sự co cụm nội tâm khi họ lại để trái tim mình đau vì những gì làm Đức Kitô đau.
Dĩ nhiên, sứ mạng ấy phải được nối lại từ nguồn cầu nguyện, nếu không nó lại trở thành một kiểu bận rộn mới. Nhưng một khi đã được đặt đúng chỗ, nó sẽ giúp cộng đoàn thoát khỏi việc chỉ xoay quanh sự mệt mỏi của mình. Họ bắt đầu nhớ rằng mình vẫn còn được sai đi. Vẫn còn có ý nghĩa. Vẫn còn có thể trở thành khí cụ chữa lành cho người khác, ngay cả khi chính mình cũng đang trên đường được chữa lành. Nhiều cộng đoàn hồi sinh không phải vì họ chờ đến lúc hoàn hảo mới đi phục vụ, nhưng vì ngay trong tiến trình được Thánh Thần chữa lành, họ lại học cách yêu thương và trao ban cách đơn sơ hơn, thật hơn, khiêm nhường hơn.
Trong hành trình xin lại lửa này, vai trò của những người có trách nhiệm rất quan trọng. Không phải vì họ phải cứu cả cộng đoàn bằng sức riêng, nhưng vì thái độ của họ có thể mở cửa hoặc đóng cửa đối với Chúa Thánh Thần. Một người lãnh đạo cộng đoàn nếu chỉ lo điều hành mà không cầu nguyện, chỉ lo giữ trật tự mà không lắng nghe, chỉ lo hiệu quả mà không chạm đến lòng người, thì rất khó dẫn cộng đoàn vào chỗ canh tân từ bên trong. Nhưng nếu người ấy đủ khiêm nhường để thú nhận mình cũng nghèo, đủ can đảm để cầu nguyện trước anh em, đủ tự do để xin lỗi khi cần, đủ bình an để không vội dập tắt những tiếng nói khác mình, đủ yêu thương để không coi ai là gánh nặng, thì chính sự hiện diện đó đã là một lời mời gọi âm thầm cho cả cộng đoàn mở ra với Thánh Thần.
Tuy vậy, không thể đặt toàn bộ hy vọng vào một vài người đứng đầu. Một cộng đoàn hồi sinh khi có nhiều trái tim âm thầm cộng tác với ân sủng. Có thể không phải ai cũng làm được điều lớn, nhưng ai cũng có thể làm điều thật. Mỗi người có thể bắt đầu từ việc cầu nguyện cho cộng đoàn mỗi ngày. Từ việc bớt phàn nàn, bớt nói sau lưng. Từ việc chủ động làm hòa với một người mình đang xa. Từ việc dành thời gian chầu Thánh Thể với ý chỉ cho cộng đoàn. Từ việc không để nỗi mệt biến mình thành cay nghiệt. Từ việc tập lắng nghe mà không chuẩn bị sẵn phản bác. Từ việc học nói điều khó với giọng của một người yêu chứ không của một người kết án. Chính những điều nhỏ như thế, Chúa Thánh Thần rất thích dùng để đốt lại những cộng đoàn tưởng như đã nguội quá lâu.
Một điều nữa cần nhớ: xin lại lửa là một tiến trình, không phải phép màu chớp nhoáng. Có những cộng đoàn muốn được đổi mới ngay, muốn bầu khí đổi liền, muốn mọi hiểu lầm tan nhanh, muốn mọi vết thương lành lập tức. Nhưng Chúa Thánh Thần thường làm việc như men hơn là như pháo hoa. Ngài thấm dần. Mềm dần. Sửa dần. Hàn gắn dần. Có khi hôm nay chỉ là một người bớt cứng hơn hôm qua. Ngày mai là một lời xin lỗi. Ngày kia là một giờ cầu nguyện sâu hơn. Rồi một cuộc gặp thật hơn. Rồi một bầu khí nhẹ hơn. Rồi một sự tin nhau trở lại từng chút. Đừng coi thường những bước rất nhỏ ấy. Vì ơn lớn của Thánh Thần thường được dệt từ những vâng phục nhỏ nhưng bền bỉ.
Trong giờ tĩnh tâm này, có lẽ điều cần nhất là mỗi người và cả cộng đoàn cùng thưa với Chúa bằng một lời rất đơn sơ: xin thổi lại trên chúng con. Xin thổi lại trên những chỗ đã khô. Xin thổi lại trên những tương quan đã mệt. Xin thổi lại trên những lời kinh đã thành thói quen. Xin thổi lại trên những công việc đã mất niềm vui. Xin thổi lại trên những trái tim đang sợ thành thật. Xin thổi lại trên những vết thương khiến chúng con không còn dễ mở lòng. Xin thổi lại trên những người đang âm thầm kiệt sức. Xin thổi lại trên những ai đang phải gồng để trung thành. Xin thổi lại trên cả cộng đoàn, để chúng con không chỉ tồn tại bên nhau, nhưng thật sự sống với nhau trong Chúa.
Và khi Chúa Thánh Thần bắt đầu thổi lại, sẽ có những dấu chỉ rất đẹp. Người ta sẽ bớt nặng lời hơn. Bớt kết án nhanh hơn. Bớt phòng thủ hơn. Người ta sẽ bắt đầu hỏi nhau nhiều hơn và kết luận nhau ít hơn. Người ta sẽ trở về với Nhà Tạm không chỉ vì luật, mà vì nhớ Chúa. Những lời chia sẻ sẽ thật hơn. Những cuộc họp có thể ngắn hơn nhưng sâu hơn. Những công việc có thể ít đi nhưng sáng hơn. Những nụ cười có thể nhỏ thôi nhưng có hồn hơn. Những hy sinh có thể vẫn còn đó, nhưng không còn cay đắng như trước. Người ta sẽ bắt đầu cảm được rằng có ai đó đang âm thầm chạm vào cộng đoàn này từ bên trong. Và đúng vậy, đó là Chúa Thánh Thần.
Rốt cuộc, canh tân cộng đoàn không hệ tại ở việc tạo ra một phiên bản hoàn hảo hơn của mình. Canh tân thật là để cộng đoàn trở lại là chính mình trong ý định của Thiên Chúa: một nơi có Chúa ở giữa, một nơi khác biệt không trở thành chiến tuyến, một nơi sự thật không giết chết bác ái, một nơi yếu đuối không bị loại trừ, một nơi người ta có thể lớn lên trong ánh sáng, một nơi công việc không bóp chết linh hồn, một nơi thập giá không dập tắt hy vọng, một nơi Thánh Thần được tự do thổi.
Ước gì không cộng đoàn nào bằng lòng sống lâu trong sự nguội lạnh.
Ước gì khi nhận ra mình đang khô, cộng đoàn không xấu hổ, nhưng biết khiêm nhường trở về.
Ước gì khi thấy mình đang xa nhau, người ta không đóng kín hơn, nhưng biết tìm nhau lại trong Chúa.
Ước gì khi những chương trình không còn cứu được bầu khí bên trong, cộng đoàn biết quay lại với nguồn nước hằng sống.
Ước gì mỗi người biết rằng mình không bất lực trước sự nguội lạnh chung, vì chỉ một trái tim thật sự mở ra với Thánh Thần cũng có thể trở thành nơi lửa bắt đầu cháy lại.
Và ước gì trên môi mỗi người, mỗi cộng đoàn, luôn còn một lời cầu giản dị mà khẩn thiết:
Lạy Chúa Thánh Thần, xin đến.
Xin đừng để chúng con quen sống không có lửa.
Xin đừng để chúng con làm việc của Chúa mà xa Chúa.
Xin đừng để chúng con ở gần nhau mà không còn thuộc về nhau.
Xin đừng để những vết thương cũ mạnh hơn ơn chữa lành của Ngài.
Xin đừng để cộng đoàn của chúng con thành một bộ máy vận hành tốt nhưng trái tim thì nguội.
Xin làm cho chúng con biết khóc, biết quỳ, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết lắng nghe, biết chờ đợi, biết bắt đầu lại.
Xin biến tro nguội của chúng con thành than hồng mới.
Xin biến những khô cằn của chúng con thành nơi mạch nước bật lên.
Xin biến cộng đoàn mệt mỏi này thành một mái nhà có hơi ấm của Ngài.
Để rồi từ bên trong, rất âm thầm mà rất thật, hành trình chữa lành, hiệp nhất, và canh tân sẽ bắt đầu.
Lm. Anmai, CSsR

Previous articleSỐNG CHIỀU KÍCH HOÁN CẢI VÌ MỘT GIÁO HỘI HIỆP HÀNH – Lm. Anmai, CSsR
Next articleDẬY MEN VÀ TỎA SÁNG: LINH ĐẠO HIỆP HÀNH TRONG ÁNH SÁNG KINH NGHIỆM TÂM LINH CỦA THÁNH TÊRÊSA AVILA – Lm. Anmai, CSsR