GIÁO HỘI VÀ NỖ LỰC XÂY DỰNG NỀN THẦN HỌC ĐỐI THOẠI ĐỂ HÌNH THÀNH MỘT GIÁO HỘI HIỆP HÀNH VÀ THỪA SAI – Lm. Anmai, CSsR

8

GIÁO HỘI VÀ NỖ LỰC XÂY DỰNG NỀN THẦN HỌC ĐỐI THOẠI ĐỂ HÌNH THÀNH MỘT GIÁO HỘI HIỆP HÀNH VÀ THỪA SAI
Có những thời điểm trong lịch sử, Giáo Hội được mời gọi không chỉ bảo vệ kho tàng đức tin, nhưng còn phải học lại cách hiện diện giữa thế giới như một dấu chỉ của sự lắng nghe, của sự gặp gỡ, của lòng khiêm tốn và của tình yêu cứu độ. Nếu trong một thời gian dài, người ta quen nhìn Giáo Hội trước hết như một cơ chế giảng dạy, một định chế gìn giữ chân lý, một cộng đoàn được sai đi để loan báo, thì ngày nay, trong bối cảnh nhân loại bị chia rẽ bởi chiến tranh, ý thức hệ, khủng hoảng căn tính, xung đột tôn giáo, chủ nghĩa cá nhân và sự tan vỡ của niềm tin, Giáo Hội càng ý thức sâu xa hơn rằng mình không thể chỉ nói, nhưng còn phải biết lắng nghe; không thể chỉ lên tiếng, nhưng còn phải biết cúi xuống; không thể chỉ khẳng định mình có chân lý, nhưng còn phải học cách làm cho chân lý ấy trở nên khả tín bằng chính cung cách đối thoại, đồng hành và hiệp thông.
Chính ở điểm này, nỗ lực xây dựng một nền thần học đối thoại trở thành một đòi hỏi không còn mang tính phụ thuộc, không còn là một chọn lựa phụ thêm dành cho một số nhà chuyên môn, nhưng là một chiều kích ngày càng cốt lõi trong đời sống và sứ mạng của Giáo Hội. Nói cách khác, thần học đối thoại không chỉ là một chuyên ngành, không chỉ là một phương pháp, càng không chỉ là một thái độ ngoại giao tôn giáo, nhưng là một lối hiểu về chính Giáo Hội, một cách sống mầu nhiệm hiệp thông, một cách thi hành sứ mạng thừa sai giữa lòng thế giới hôm nay. Khi Giáo Hội nỗ lực xây dựng nền thần học đối thoại, Giáo Hội đang cố gắng trả lời cho một câu hỏi rất căn bản: làm thế nào để trung thành với Đức Kitô mà vẫn thật sự mở ra với con người; làm thế nào để không đánh mất căn tính mà vẫn không khép kín; làm thế nào để loan báo Tin Mừng mà không biến việc loan báo thành áp đặt; làm thế nào để trở thành một Giáo Hội hiệp hành mà vẫn giữ được chiều sâu chân lý và sức mạnh thừa sai.
Muốn đi vào chiều sâu của chủ đề này, trước hết cần nhận ra rằng từ “đối thoại” trong viễn tượng Kitô giáo không phải là một chiến thuật mềm mỏng để thay thế cho việc loan báo, cũng không phải là một nhượng bộ trước thế giới hiện đại, càng không phải là dấu hiệu của sự tương đối hóa đức tin. Đối thoại, trong ánh sáng mạc khải, phát sinh từ chính bản tính của Thiên Chúa. Thiên Chúa không cứu con người bằng cách tiêu diệt tự do của họ. Thiên Chúa bước vào lịch sử, lên tiếng, mời gọi, chờ đợi, kiên nhẫn, chất vấn, hứa hẹn, tha thứ, đồng hành. Toàn bộ lịch sử cứu độ, từ giao ước với Abraham, cuộc xuất hành của dân Israel, tiếng nói của các ngôn sứ, cho đến mầu nhiệm Nhập Thể, đều mang dáng dấp của một cuộc đối thoại kéo dài giữa Thiên Chúa và nhân loại. Đức Giêsu không đến như một ý tưởng, nhưng như một Ngôi Lời. Ngài là Lời được nói ra, nhưng đồng thời cũng là Đấng lắng nghe tiếng kêu của con người, chạm đến những thương tích, đặt câu hỏi, mở ra một không gian gặp gỡ. Ngài đối thoại với người phụ nữ Samaria, với Nicôđêmô, với người thanh niên giàu có, với những người tội lỗi, với các môn đệ hoang mang, với Philatô, với đám đông, với người phong cùi, với những kẻ chống đối mình. Ngài không chỉ truyền đạt nội dung cứu độ, nhưng còn mạc khải chính phong cách cứu độ của Thiên Chúa: phong cách gặp gỡ, đi vào thế giới của người khác, mở ra một tiến trình, đánh thức lương tâm và dẫn người ta vào chân lý bằng tình yêu.
Nếu Thiên Chúa đã chọn con đường đối thoại để đến với con người, thì Giáo Hội, là Dân Thiên Chúa, là Thân Thể Đức Kitô, là Đền Thờ Chúa Thánh Thần, không thể không học lấy cùng một phong cách ấy. Giáo Hội chỉ thực sự là mình khi sống theo cách của Đức Kitô. Điều này có nghĩa là Giáo Hội không thể hình thành như một cộng đoàn chỉ biết nói về Thiên Chúa mà không biết lắng nghe con người; cũng không thể thi hành sứ mạng như thể thế giới chỉ là nơi cần được sửa dạy, mà không phải là nơi chất chứa những thao thức, những câu hỏi, những hạt giống của Lời, những vết thương chờ được chữa lành và cả những tiếng gọi mà chính Chúa Thánh Thần có thể đang phát ra từ bên ngoài các biên giới hữu hình của cộng đoàn tín hữu.
Ở đây, Công đồng Vaticanô II đã đánh dấu một bước ngoặt thần học và mục vụ rất lớn. Không phải Công đồng phát minh ra đối thoại, nhưng Công đồng đã giúp Giáo Hội ý thức mới mẻ rằng tương quan của mình với thế giới, với các Kitô hữu khác, với các tôn giáo, với văn hóa, với những người thiện chí, không thể được hiểu theo mô hình đối đầu hay khép kín. Các văn kiện như Lumen Gentium, Gaudium et Spes, Unitatis Redintegratio, Nostra Aetate, Dignitatis Humanae, đã mở ra một viễn tượng trong đó Giáo Hội nhìn thế giới không chỉ như nơi có sai lầm, nhưng còn như nơi có những giá trị chân thực; nhìn các truyền thống tôn giáo khác không chỉ như điều gì còn thiếu, mà còn như không gian trong đó những tia sáng của chân lý vẫn phản chiếu; nhìn con người hiện đại không chỉ như đối tượng truyền giáo, mà còn như chủ thể mang trong mình khát vọng sâu xa về sự thật, tự do, công lý và yêu thương. Chính từ đây, thần học đối thoại dần dần được khai mở như một nỗ lực suy tư về cách Giáo Hội hiện diện, gặp gỡ và phân định trong thế giới đa nguyên.
Nhưng cần nói ngay rằng xây dựng thần học đối thoại không phải là việc tô điểm cho ngôn ngữ mục vụ trở nên dễ nghe hơn. Nó đòi Giáo Hội phải thay đổi từ chiều sâu não trạng. Bởi vì rất nhiều khi, điều làm cho đối thoại thất bại không phải chỉ là do khác biệt tín lý, mà là do sự sợ hãi, do mặc cảm, do thói quen nhìn người khác như mối đe dọa, do tâm lý sở hữu chân lý một cách kiêu ngạo, hoặc do não trạng duy công thức, trong đó đức tin bị giản lược thành những câu trả lời có sẵn, còn con người cụ thể với lịch sử, văn hóa, đau khổ và hành trình nội tâm của họ thì bị bỏ quên. Thần học đối thoại, nếu là thần học thật sự, phải bắt đầu từ việc hoán cải cái nhìn. Nó buộc người tín hữu và cả nhà thần học phải học lại sự thật căn bản này: chân lý không bị giảm sút khi nó được trao ban trong tình yêu; căn tính không bị đe dọa khi nó bước vào gặp gỡ; đức tin không mất tinh tuyền khi nó biết lắng nghe; sứ mạng không mất lửa khi nó từ chối áp đặt.
Một nền thần học đối thoại đúng nghĩa, vì thế, phải được xây dựng trên ba nền tảng nội tại của đức tin Kitô giáo.
Nền tảng thứ nhất là mầu nhiệm Ba Ngôi. Thiên Chúa Kitô giáo không phải là cô độc, nhưng là hiệp thông. Trong đời sống Ba Ngôi, có tương quan, có trao hiến, có đón nhận, có hiệp nhất mà không xóa bỏ ngôi vị. Nếu con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa ấy, thì ơn gọi sâu xa nhất của con người không phải là tự khẳng định đơn độc, nhưng là bước vào tương quan. Giáo Hội, phản ánh mầu nhiệm Ba Ngôi, không thể chỉ là một tập hợp những cá nhân có cùng niềm tin, mà phải là một cộng đoàn của những tương quan được cứu chuộc. Hiệp hành, xét cho cùng, không gì khác hơn là việc để cho đời sống Ba Ngôi in dấu trên cung cách hiện hữu của Giáo Hội. Và đối thoại là biểu hiện cụ thể của đời sống hiệp thông ấy khi được mở ra trong lịch sử.
Nền tảng thứ hai là mầu nhiệm Nhập Thể. Ngôi Lời đã làm người không phải để ở bên trên lịch sử, nhưng để bước vào lịch sử; không phải để tránh né thân phận con người, nhưng để mang lấy thân phận ấy. Đức Giêsu đã không cứu thế giới từ một khoảng cách an toàn. Ngài đi vào ngôn ngữ, tập quán, đau khổ, xung đột và giới hạn của con người. Một Giáo Hội muốn trung thành với mầu nhiệm Nhập Thể thì phải là một Giáo Hội biết đi vào bối cảnh, biết chạm đến con người trong hoàn cảnh cụ thể của họ, biết nói ngôn ngữ mà họ hiểu, biết nhận ra hạt giống Nước Trời đang âm thầm lớn lên trong những vùng đất tưởng như xa lạ. Thần học đối thoại, do đó, là hậu quả tất yếu của niềm tin vào một Thiên Chúa nhập thể.
Nền tảng thứ ba là hoạt động của Chúa Thánh Thần. Không ai có thể độc quyền trên Thánh Thần. Giáo Hội tin rằng Chúa Thánh Thần hoạt động cách đặc biệt nơi Giáo Hội, qua Lời Chúa, các bí tích và truyền thống tông truyền. Nhưng Giáo Hội cũng được mời gọi tin rằng Thánh Thần không bị giam cầm trong những biên giới hữu hình của mình. Thánh Thần có thể đi trước, đánh động, chuẩn bị, khơi dậy những khát vọng chân thật nơi tâm hồn con người, nơi các nền văn hóa, nơi những cuộc tìm kiếm trung thực. Chính vì thế, đối thoại không chỉ là Giáo Hội đi dạy người khác, nhưng còn là Giáo Hội bước vào một tiến trình phân định, để nhận ra Thánh Thần đang nói gì qua niềm vui và hy vọng, ưu sầu và lo âu của con người hôm nay. Một thần học đối thoại không có chiều kích phân định Thánh Thần thì rất dễ trở thành xã giao. Ngược lại, một phân định không mở ra với đối thoại thì sẽ mau chóng thành khép kín.
Từ những nền tảng ấy, chúng ta có thể hiểu rõ hơn tại sao việc xây dựng thần học đối thoại lại gắn bó mật thiết với việc hình thành một Giáo Hội hiệp hành. Bởi lẽ hiệp hành không đơn giản là tổ chức thêm các cuộc họp, tham khảo thêm ý kiến hay mời gọi mọi người phát biểu. Hiệp hành là một cách hiện hữu của Giáo Hội trong đó toàn thể Dân Chúa cùng bước đi, cùng lắng nghe Chúa Thánh Thần, cùng phân định, cùng chia sẻ trách nhiệm, cùng hướng về sứ mạng. Nhưng muốn cùng bước đi, phải biết lắng nghe nhau. Muốn lắng nghe nhau thật sự, phải có khả năng đối thoại. Muốn đối thoại đúng nghĩa, phải có một nền thần học nâng đỡ, soi sáng và thanh luyện nó. Nếu không, hiệp hành sẽ rất dễ bị hiểu sai thành dân chủ thuần túy, thành diễn đàn ý kiến, thành thương lượng quyền lợi, hoặc thành một khẩu hiệu đẹp nhưng rỗng. Chính thần học đối thoại giúp hiệp hành không bị trôi sang hướng thuần xã hội học, vì nó đặt tiến trình gặp gỡ và lắng nghe trong chiều sâu của mầu nhiệm Giáo Hội và trong tương quan với Thiên Chúa.
Một Giáo Hội hiệp hành là một Giáo Hội biết rằng mình không sống nhờ độc thoại. Trong một thân thể sống động, không bộ phận nào tự đủ cho chính mình. Mọi đặc sủng, mọi ơn gọi, mọi thừa tác vụ đều cần được đặt vào trong tương quan với nhau. Khi giám mục lắng nghe linh mục, linh mục lắng nghe giáo dân, giáo dân lắng nghe nhau, tu sĩ lắng nghe người nghèo, các nhà thần học lắng nghe cảm thức đức tin của Dân Chúa, và toàn thể cộng đoàn cùng lắng nghe Lời Chúa, lúc đó Giáo Hội mới bắt đầu thật sự bước đi theo mô hình của hiệp hành. Nhưng rõ ràng, điều này không thể xảy ra nếu không có một nền văn hóa đối thoại được vun trồng lâu dài. Nhiều khi trong đời sống Giáo Hội, điều thiếu không phải là người nói, nhưng là người nghe; không phải là tài liệu, nhưng là sự khiêm tốn; không phải là hoạt động, nhưng là tương quan; không phải là cơ cấu, nhưng là nội tâm đã được hoán cải. Vì thế, thần học đối thoại không thể chỉ dừng ở cấp độ khái niệm. Nó phải đi xuống tận trong linh đạo, trong việc đào tạo, trong lối lãnh đạo, trong đời sống mục vụ hằng ngày.
Sẽ là một ngộ nhận lớn nếu nghĩ rằng đối thoại chỉ liên quan đến tương quan với các tôn giáo khác. Thực ra, Giáo Hội hôm nay cần đối thoại trên nhiều bình diện cùng lúc. Trước hết là đối thoại trong nội bộ Giáo Hội. Có những khoảng cách âm thầm nhưng rất thật giữa hàng giáo sĩ và giáo dân, giữa trung ương và địa phương, giữa thế hệ đi trước và người trẻ, giữa thần học hàn lâm và kinh nghiệm sống đức tin, giữa phụng vụ và đời sống, giữa cấu trúc và sức sống đặc sủng. Nơi nào thiếu đối thoại nội bộ, nơi đó hiệp hành trở thành khẩu hiệu. Một cộng đoàn không học được cách nghe nhau thì cũng khó lòng nghe được tiếng thế giới. Nhiều vết thương trong lòng Giáo Hội kéo dài chỉ vì thiếu khả năng ngồi lại trong sự thật và lòng thương xót. Thần học đối thoại phải giúp Giáo Hội ý thức rằng hiệp thông không đồng nghĩa với đồng nhất; khác biệt không tất yếu là đe dọa; bất đồng, nếu được thanh luyện trong đức ái, có thể trở thành cơ hội để chân lý được hiểu sâu hơn.
Kế đến là đối thoại đại kết. Một Giáo Hội hiệp hành không thể dửng dưng trước vết thương chia rẽ giữa các Kitô hữu. Việc xây dựng nền thần học đối thoại đòi hỏi Giáo Hội phải tiếp tục dấn thân trên con đường đại kết, không phải bằng một thứ thỏa hiệp làm phai nhạt tín lý, nhưng bằng sự trung thành sâu xa hơn với lời cầu nguyện của Đức Giêsu: “Xin cho họ nên một”. Đối thoại đại kết là trường học của sự khiêm tốn, vì ở đó Giáo Hội học nhìn nhận rằng Thánh Thần vẫn hoạt động nơi các cộng đoàn Kitô hữu khác; học nhận ra những giới hạn lịch sử của chính mình; học phân biệt đâu là nội dung cốt lõi của đức tin, đâu là những hình thức diễn đạt có thể được thanh luyện, đào sâu hoặc bổ sung. Một Giáo Hội thừa sai sẽ không thể loan báo Tin Mừng cách khả tín nếu chính các môn đệ của Đức Kitô còn tiếp tục là phản chứng do chia rẽ và thiếu thiện chí gặp gỡ.
Rồi còn có đối thoại liên tôn. Trong một thế giới ngày càng gần nhau về không gian nhưng vẫn xa nhau về tâm hồn, liên tôn không còn là vấn đề phụ. Những xung đột tôn giáo, hoặc những khai thác tôn giáo cho mục tiêu chính trị, đã cho thấy nếu các tín hữu không biết gặp nhau trong tôn trọng, nhân loại sẽ tiếp tục trả giá. Nhưng đối với Giáo Hội, đối thoại liên tôn không chỉ nhằm giữ hòa bình xã hội. Nó còn là một hành vi đức tin. Khi gặp gỡ người khác tôn giáo, Giáo Hội không phản bội Đức Kitô, nhưng bước theo Ngài trong sự thật và tình yêu. Đức Kitô không cần được bảo vệ bằng thái độ thù nghịch. Trái lại, chính khi người môn đệ bước vào gặp gỡ với sự trong sáng, tôn trọng và xác tín, khuôn mặt của Đức Kitô mới được biểu lộ. Thần học đối thoại phải giúp người tín hữu vừa tránh được chủ nghĩa tương đối, vừa thoát khỏi não trạng loại trừ. Đây là một cân bằng rất khó, nhưng cũng rất cần. Bởi lẽ có những người sợ đối thoại vì nghĩ rằng đối thoại sẽ dẫn đến mất căn tính. Nhưng cũng có những người nói đến đối thoại mà quên mất chân lý. Cả hai cực đoan ấy đều không giúp ích cho sứ mạng của Giáo Hội. Đối thoại Kitô giáo đúng nghĩa không phải là bỏ qua khác biệt, mà là đi qua khác biệt bằng sự thật và yêu thương.
Một bình diện khác ngày càng quan trọng là đối thoại với văn hóa và với thế giới trí thức. Không ít khi Giáo Hội rơi vào tình trạng nói một ngôn ngữ mà con người hôm nay không còn hiểu. Không phải vì Tin Mừng đã lỗi thời, nhưng vì cách diễn đạt của chúng ta đôi khi không còn chạm tới các câu hỏi thực tế của thời đại. Con người hôm nay chất vấn về phẩm giá, tự do, thân xác, giới tính, công nghệ, sinh thái, công bằng xã hội, di dân, bạo lực, ý nghĩa cuộc sống, cô đơn, sức khỏe tinh thần, trí tuệ nhân tạo, bản sắc văn hóa, ký ức tập thể. Một Giáo Hội hiệp hành và thừa sai không thể trả lời cho những câu hỏi ấy chỉ bằng việc lặp lại công thức. Cần một thần học đối thoại có khả năng đi vào những biên cương mới của tư tưởng và kinh nghiệm nhân loại, ở đó đức tin không tan biến nhưng được thử luyện và biểu lộ sức sống. Chỉ khi dám đối thoại với những vấn nạn nóng bỏng của thời đại, Giáo Hội mới tránh được nguy cơ tự nói với mình trong một không gian khép kín.
Tuy nhiên, sẽ rất ngây thơ nếu nghĩ rằng con đường xây dựng thần học đối thoại là dễ dàng. Trái lại, nó đầy những căng thẳng nội tại. Bởi vì đối thoại thật sự luôn đòi trả giá. Nó đòi người ta chấp nhận bước ra khỏi sự an toàn của những xác tín chưa được thử thách. Nó đòi người ta biết ở lại trong những câu hỏi chưa có lời đáp trọn vẹn. Nó đòi sự kiên nhẫn trước tiến trình chậm chạp của người khác. Nó đòi khả năng chịu đựng hiểu lầm. Nó đòi can đảm để vừa nói sự thật vừa không làm tổn thương phẩm giá người đối diện. Chính vì thế, thần học đối thoại không thể phát triển nếu thiếu một linh đạo đối thoại. Nếu bên trong nhà thần học, mục tử và tín hữu không có đời sống cầu nguyện sâu xa, họ sẽ rất dễ biến đối thoại thành tranh luận, biến khác biệt thành chiến hào, biến chân lý thành vũ khí, hoặc biến sự cởi mở thành mơ hồ.
Linh đạo đối thoại trước hết là linh đạo của lắng nghe. Lắng nghe không chỉ như một kỹ năng giao tiếp, mà như một hành vi đức tin. Người biết lắng nghe là người tin rằng Chúa có thể nói qua người khác, qua hoàn cảnh, qua những điều mình chưa quen thuộc. Lắng nghe như thế không làm suy yếu thẩm quyền, nhưng thanh luyện thẩm quyền. Một mục tử thật sự không sợ lắng nghe đoàn chiên, vì biết rằng Chúa Thánh Thần không chỉ nói ở đỉnh cao của cơ cấu mà còn âm thầm vang lên trong cảm thức đức tin của Dân Chúa. Một Giáo Hội hiệp hành chỉ có thể lớn lên nếu biết phục hồi giá trị thiêng liêng của việc lắng nghe.
Linh đạo đối thoại còn là linh đạo của khiêm tốn. Khiêm tốn ở đây không có nghĩa là nghi ngờ chân lý của mạc khải, nhưng là ý thức rằng mình luôn hiểu chân lý ấy trong những giới hạn lịch sử, văn hóa và cá nhân. Chúng ta sở hữu chân lý đức tin như người được trao phó một kho tàng, chứ không như kẻ làm chủ tuyệt đối. Khiêm tốn giúp ta phân biệt giữa Tin Mừng và những lớp vỏ văn hóa từng bao bọc việc diễn đạt Tin Mừng. Khiêm tốn giúp ta biết rằng không phải cái gì quen thuộc với mình cũng là tuyệt đối. Khiêm tốn giúp Giáo Hội sám hối vì những lần mình đã thiếu tình yêu trong khi nhân danh chân lý, thiếu lắng nghe trong khi nhân danh giáo huấn, thiếu lòng thương xót trong khi nhân danh kỷ luật. Chính sự khiêm tốn này làm cho đối thoại trở thành con đường thánh hóa chứ không phải chỉ là chiến lược mục vụ.
Linh đạo đối thoại còn là linh đạo của hy vọng. Người ta chỉ dấn thân vào đối thoại khi tin rằng con người không bị khóa chặt trong định kiến, rằng lịch sử không kết thúc trong chia rẽ, rằng Chúa Thánh Thần vẫn đang hoạt động, rằng ân sủng có thể mở đường ở những nơi bế tắc nhất. Nếu thiếu hy vọng, đối thoại sẽ nhanh chóng bị thay bằng thái độ kết án hoặc buông xuôi. Giáo Hội được mời gọi trở thành bí tích của hiệp nhất cho thế giới, và điều này đòi Giáo Hội phải mang trong mình niềm hy vọng lớn hơn những đứt gãy của thời đại.
Khi nói đến một Giáo Hội hiệp hành và thừa sai, cần nhấn mạnh thêm rằng hiệp hành và thừa sai không phải là hai hướng khác nhau, càng không phải là hai ưu tiên cạnh tranh nhau. Chính đối thoại cho thấy chúng gắn bó mật thiết với nhau. Một Giáo Hội không hiệp hành sẽ khó thừa sai, vì sứ mạng của họ thiếu sức thuyết phục nội tại. Một Giáo Hội không thừa sai sẽ làm cho hiệp hành co cụm thành chuyện nội bộ. Hiệp hành mà không thừa sai thì sẽ biến thành sự tự chiêm ngắm. Thừa sai mà không hiệp hành thì sẽ dễ thành độc đoán hoặc hoạt động chủ nghĩa. Nơi nào có thần học đối thoại đúng nghĩa, nơi đó hiệp hành mở ra thành thừa sai, và thừa sai trở về nuôi dưỡng hiệp hành.
Điều này có thể hiểu rất đơn giản: khi một cộng đoàn học được cách lắng nghe nhau trong Thánh Thần, cộng đoàn ấy sẽ nhạy bén hơn trước tiếng kêu của thế giới. Khi một Giáo Hội biết đi cùng nhau, họ cũng biết đi ra với người khác. Khi nội bộ được chữa lành khỏi độc thoại, cộng đoàn có khả năng hiện diện giữa xã hội như men hiệp nhất. Và khi ra đi loan báo Tin Mừng trong cung cách đối thoại, Giáo Hội lại học thêm về chiều sâu của mầu nhiệm mình. Thừa sai không chỉ là “mang Chúa đến cho người khác”, mà còn là kinh nghiệm để Giáo Hội khám phá Chúa đang chờ mình nơi những con người, nền văn hóa và vùng ngoại biên.
Từ đây, có thể thấy rằng việc xây dựng thần học đối thoại phải chạm đến lãnh vực đào tạo. Nếu các chủng viện, học viện thần học, nhà tập, các chương trình giáo lý và huấn luyện mục vụ không gieo vào người học một não trạng đối thoại, thì mọi văn kiện đẹp đẽ rồi cũng chỉ nằm trên giấy. Cần đào tạo những mục tử biết lắng nghe trước khi biết nói, biết phân định trước khi quyết định, biết đồng hành trước khi sửa dạy, biết đọc các dấu chỉ thời đại trong ánh sáng Tin Mừng. Cần đào tạo các nhà thần học không chỉ giỏi trích dẫn, nhưng còn biết bước vào những thực tại nhân sinh cụ thể. Cần đào tạo giáo dân ý thức rằng họ không chỉ là người thụ động tiếp nhận, mà là chủ thể của đời sống Giáo Hội. Cần đào tạo người trẻ để họ không nghĩ rằng Giáo Hội sợ những câu hỏi của họ. Cần đào tạo các cộng đoàn để khác biệt không dẫn tới nghi kỵ, nhưng trở thành cơ hội làm giàu cho nhau.
Đồng thời, thần học đối thoại cũng phải có hệ quả trong lối điều hành Giáo Hội. Một Giáo Hội hiệp hành không thể được điều hành hoàn toàn bằng mệnh lệnh một chiều. Dĩ nhiên, Giáo Hội không phải là nghị viện, và quyền bính trong Giáo Hội có nguồn gốc bí tích và mục vụ. Nhưng quyền bính ấy chỉ phản chiếu Đức Kitô khi được thực thi như phục vụ, như phân định, như quy tụ, như mở đường cho người khác lớn lên. Khi quyền bính không biết đối thoại, nó dễ trở thành kiểm soát. Khi quyền bính thiếu lắng nghe, nó dễ làm nghẹt thở đặc sủng. Ngược lại, khi quyền bính biết tạo không gian cho đối thoại, biết cùng cộng đoàn phân định trong ánh sáng đức tin, lúc ấy chính sự hiệp nhất được củng cố vững bền hơn.
Một thách đố lớn khác là làm sao để thần học đối thoại không bị biến thành ngôn ngữ mơ hồ. Ngày nay, người ta có thể dùng chữ “đối thoại” rất nhiều, nhưng lại tránh né những vấn đề thật. Có thứ đối thoại chỉ là lịch sự bề ngoài, để rồi ai vẫn ở y nguyên trong pháo đài của mình. Cũng có thứ đối thoại trở thành công cụ ngoại giao nhằm tránh xung đột mà không đụng gì đến sự thật. Đó không phải là điều Giáo Hội được mời gọi xây dựng. Thần học đối thoại đúng nghĩa không sợ chân lý; trái lại, nó yêu chân lý đến mức không muốn chân lý bị bóp méo bởi kiêu ngạo, nóng nảy hay cưỡng ép. Đối thoại thật sự không triệt tiêu chứng tá. Nó làm cho chứng tá trở nên nhân bản và khả tín hơn. Người Kitô hữu được mời gọi đối thoại không phải bằng cách giấu căn tính của mình, nhưng bằng cách để căn tính ấy tỏa sáng trong đức ái.
Cũng vậy, thần học đối thoại không thể bỏ quên người nghèo. Nếu đối thoại chỉ diễn ra giữa các trung tâm học thuật, giữa những người có tiếng nói và ảnh hưởng, thì nó còn quá xa với Tin Mừng. Một Giáo Hội hiệp hành và thừa sai phải đối thoại với tiếng kêu của người nghèo, người bị gạt ra bên lề, những cộng đoàn vô hình, những con người không có khả năng tự vệ trong các cơ chế xã hội và cả trong các cơ chế tôn giáo. Thực ra, người nghèo không chỉ là đối tượng của bác ái; họ còn là chủ thể thần học. Qua cuộc sống mong manh nhưng bền bỉ của họ, Giáo Hội có thể nghe thấy những lời chất vấn rất sâu đối với lối sống an toàn và tự mãn của mình. Một nền thần học đối thoại chỉ thực sự mang tính Tin Mừng khi nó cúi xuống để nghe tiếng nói từ dưới thấp.
Trong bối cảnh châu Á và đặc biệt trong những nền văn hóa như Việt Nam, vấn đề thần học đối thoại lại càng mang ý nghĩa đặc biệt. Đây là vùng đất của những truyền thống tôn giáo lâu đời, của đạo hiếu, đạo nghĩa, của đời sống cộng đồng, của sự hòa quyện giữa tín ngưỡng, văn hóa và lịch sử dân tộc. Nếu Giáo Hội không biết đối thoại với những giá trị ấy, việc loan báo Tin Mừng dễ bị hiểu như một yếu tố ngoại lai. Nhưng nếu biết đối thoại sâu xa, Giáo Hội có thể nhận ra nơi văn hóa dân tộc những hạt giống của Lời, những giá trị có thể được thanh luyện và kiện toàn trong Đức Kitô. Đối thoại ở đây không chỉ là giải thích giáo lý cho dễ hiểu, mà còn là một công trình hội nhập văn hóa của đức tin. Một Giáo Hội hiệp hành và thừa sai tại Việt Nam phải biết trân trọng ký ức dân tộc, biết đối thoại với truyền thống gia đình, biết hiện diện giữa xã hội bằng tinh thần phục vụ, biết làm chứng cho Tin Mừng không chỉ trong nhà thờ mà còn trong học đường, bệnh viện, nơi làm việc, đời sống xã hội và giữa những người chưa biết Chúa.
Nhìn sâu hơn nữa, thần học đối thoại còn chạm tới chính cách chúng ta hiểu về việc loan báo Tin Mừng. Trong nhiều thời đại, thừa sai đôi khi bị đồng hóa với việc mở rộng bờ cõi hữu hình của Giáo Hội. Nhưng ngày nay, dưới ánh sáng của một nền thần học chín chắn hơn, Giáo Hội được mời gọi hiểu sứ mạng như việc tham dự vào chính sứ mạng của Thiên Chúa. Chính Thiên Chúa là Đấng đi trước. Chính Thiên Chúa yêu thế gian. Chính Chúa Thánh Thần hoạt động trong lịch sử. Giáo Hội được mời gọi cộng tác với công trình ấy. Điều này làm thay đổi sâu xa não trạng thừa sai. Người thừa sai không đi như người chinh phục, nhưng như người làm chứng; không đi như người sở hữu tất cả, nhưng như người đã được chạm đến bởi ân sủng; không đi để xóa bỏ những gì là nhân bản nơi người khác, nhưng để soi sáng, thanh luyện, chữa lành và nâng lên trong Đức Kitô. Một thần học đối thoại giúp sứ mạng thừa sai trở nên gần hơn với trái tim Tin Mừng.
Nói đến đây, cũng phải nhìn nhận rằng việc hình thành một Giáo Hội hiệp hành và thừa sai qua nền thần học đối thoại sẽ luôn là một hành trình chưa hoàn tất. Giáo Hội không thể một sớm một chiều đổi mới não trạng của hàng triệu tín hữu và vô số cơ cấu đã quen vận hành theo lối cũ. Sẽ còn đó những dè dặt, những ngờ vực, những va chạm, những thất bại, thậm chí những lạm dụng danh nghĩa “đối thoại” để làm suy yếu đức tin, hay ngược lại, danh nghĩa “bảo vệ chân lý” để dập tắt mọi tiếng nói khác biệt. Nhưng không vì thế mà Giáo Hội được phép dừng lại. Chính trong những căng thẳng ấy, Giáo Hội càng phải trở về với Đức Kitô, Đấng vừa đầy tràn ân sủng vừa đầy tràn sự thật. Ngài không hy sinh sự thật để dễ được đón nhận, nhưng cũng không dùng sự thật như lưỡi gươm để nghiền nát con người. Nơi Ngài, chân lý và tình yêu không tách rời nhau. Một Giáo Hội càng nên giống Ngài, càng có khả năng đối thoại mà không đánh mất mình.
Rốt cuộc, điều cốt lõi nhất của nỗ lực xây dựng thần học đối thoại không nằm ở việc Giáo Hội tìm ra thêm một lý thuyết mới, nhưng là ở chỗ Giáo Hội dám để cho chính mình được Tin Mừng biến đổi. Chỉ một Giáo Hội biết hoán cải mới có thể đối thoại. Chỉ một Giáo Hội biết lắng nghe Chúa mới biết lắng nghe con người. Chỉ một Giáo Hội sống hiệp thông mới có thể mời gọi thế giới bước vào hiệp thông. Chỉ một Giáo Hội ra khỏi mình mới có thể là Giáo Hội thừa sai. Và chỉ một Giáo Hội đủ khiêm tốn để đối thoại mới có thể trở thành khí cụ hiệp nhất đáng tin cho nhân loại.
Ngày nay, thế giới không thiếu những tiếng nói lớn, nhưng rất thiếu những không gian gặp gỡ thật. Thế giới không thiếu thông tin, nhưng thiếu tương quan. Không thiếu tranh luận, nhưng thiếu lắng nghe. Không thiếu khẳng định, nhưng thiếu lòng thương xót. Trong một thế giới như thế, Giáo Hội chỉ có thể là dấu chỉ của Nước Thiên Chúa khi dám sống khác: hiệp hành thay vì chia rẽ, đối thoại thay vì kết án, thừa sai thay vì co cụm, khiêm tốn thay vì tự mãn, phục vụ thay vì thống trị. Nỗ lực xây dựng nền thần học đối thoại chính là nỗ lực đào sâu căn tính ấy của Giáo Hội. Đó không phải là chuyện bên lề. Đó là một phần của cuộc trung thành lớn lao đối với Đức Kitô trong thời đại này.
Và có lẽ, ở tầng sâu nhất, thần học đối thoại chính là việc Giáo Hội học lại cung giọng của Thầy mình. Một cung giọng không làm người ta sợ hãi nhưng đánh động lương tâm. Một cung giọng không đóng kín nhưng mở ra. Một cung giọng không nhượng bộ sự dữ nhưng vẫn cúi xuống với người tội lỗi. Một cung giọng vừa sáng như chân lý vừa ấm như lòng thương xót. Khi Giáo Hội nói bằng cung giọng ấy, sống bằng cung giọng ấy và bước đi bằng cung giọng ấy, lúc đó Giáo Hội sẽ dần dần trở thành điều mình được mời gọi trở thành: một Giáo Hội hiệp hành, vì biết đi cùng nhau trong Chúa Thánh Thần; một Giáo Hội thừa sai, vì không giữ Tin Mừng cho riêng mình; và một Giáo Hội đối thoại, vì tin rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc trong lòng lịch sử, trong lòng con người, trong những cuộc gặp gỡ mà nhiều khi chính ta tưởng là rất nhỏ bé, nhưng lại có thể là nơi bắt đầu của một mùa xuân mới cho đức tin và cho thế giới.
NỀN THẦN HỌC ĐỐI THOẠI TRONG KINH THÁNH, NƠI CÔNG ĐỒNG VATICANÔ II, NƠI ĐỨC PHANXICÔ, VÀ ỨNG DỤNG CỤ THỂ CHO GIÁO HỘI VIỆT NAM HÔM NAY
Nếu ở phần trước, chúng ta đã dừng lại khá lâu để nhìn nền thần học đối thoại như một đòi hỏi nội tại của một Giáo Hội hiệp hành và thừa sai, thì ở phần này, cần đi sâu hơn nữa vào những nguồn mạch làm nên chiều sâu của hướng đi ấy. Bởi lẽ, nếu không được cắm rễ vào mạc khải, vào truyền thống sống động của Giáo Hội và vào tiến trình phân định cụ thể của Hội Thánh hôm nay, thì “đối thoại” rất dễ chỉ còn là một khẩu hiệu đẹp, một từ ngữ được lặp lại nhiều nhưng rỗng nội dung. Trái lại, khi trở về với Kinh Thánh, với Công đồng Vaticanô II, với giáo huấn của Đức Phanxicô, và khi đặt tất cả vào bối cảnh rất cụ thể của Giáo Hội Việt Nam, chúng ta mới thấy rõ rằng thần học đối thoại không phải là một điều phụ thuộc, nhưng là một lối trung thành với chính cung cách hành động của Thiên Chúa trong lịch sử cứu độ.
Nói cách khác, muốn xây dựng một nền thần học đối thoại, Giáo Hội không thể bắt đầu chỉ từ nhu cầu xã hội của thời đại, dù nhu cầu ấy có cấp thiết đến đâu. Giáo Hội phải bắt đầu từ chính việc đọc lại cách Thiên Chúa đã đến với con người, cách Đức Kitô đã gặp gỡ con người, cách Chúa Thánh Thần đang dẫn Hội Thánh đi trong thời đại hôm nay, và cách Hội Thánh đã được đánh động để đổi mới chính mình qua Công đồng và qua hành trình hiệp hành gần đây. Chỉ khi ấy, đối thoại mới không bị hiểu như một phương tiện mềm mỏng, nhưng được nhận ra như một chiều kích của mầu nhiệm cứu độ.
1. Nền thần học đối thoại trong Kinh Thánh
Kinh Thánh, xét cho cùng, không phải là một cuốn sách khô cứng ghi lại những mệnh lệnh từ trời rơi xuống. Kinh Thánh là lịch sử của một cuộc gặp gỡ lâu dài, nhiều đau đớn nhưng cũng đầy kiên nhẫn, giữa Thiên Chúa và con người. Toàn bộ mạc khải mang dáng dấp của một cuộc đối thoại. Thiên Chúa lên tiếng, con người đáp lại. Có khi con người đáp lại bằng lòng tin, có khi bằng sợ hãi, có khi bằng chống đối, có khi bằng câm lặng, có khi bằng phản bội, nhưng Thiên Chúa vẫn không ngừng tìm đường đi vào tương quan. Chính cấu trúc ấy của mạc khải đã nói với chúng ta rất nhiều về nền tảng sâu xa của thần học đối thoại.
Thiên Chúa không tạo dựng con người như một vật thể câm nín. Ngay từ đầu, con người được dựng nên để nghe, để đáp lại, để bước vào tương quan. Việc Thiên Chúa gọi Abraham đã mang dáng dấp của một lời mời, không phải của một áp đặt máy móc. Giao ước Sinai cũng không chỉ là một hệ thống luật, mà là một tương quan giao ước, trong đó Thiên Chúa tự bày tỏ, mời gọi dân đáp lại bằng lòng trung tín. Các ngôn sứ xuất hiện không chỉ để công bố phán quyết, mà còn để trở thành tiếng nói của một Thiên Chúa luôn muốn đánh thức lương tâm, lay chuyển trái tim, mời dân trở về. Từ đầu đến cuối Cựu Ước, chúng ta thấy một Thiên Chúa biết nói, biết chờ, biết đau trước sự cứng lòng của con người, nhưng vẫn không khép lại cánh cửa gặp gỡ.
Điều này rất quan trọng. Bởi vì nếu chính lịch sử cứu độ là lịch sử của đối thoại, thì Giáo Hội không thể sống ơn gọi của mình bằng não trạng độc thoại. Một cộng đoàn nhân danh Thiên Chúa mà chỉ biết lên tiếng từ trên cao, nhưng không biết lắng nghe thân phận con người, là một cộng đoàn đã phần nào xa lạ với chính nhịp điệu của Kinh Thánh.
Đỉnh cao của nền thần học đối thoại trong Kinh Thánh nằm nơi mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể. Thiên Chúa không chỉ gửi thông điệp. Ngài gửi chính Con Một của Ngài. Đây không phải là chi tiết nhỏ. Bởi vì trong Đức Giêsu, Thiên Chúa không còn chỉ nói với con người từ bên ngoài, nhưng bước vào lịch sử con người, mang lấy ngôn ngữ con người, sống giữa những giới hạn, nước mắt, xung đột và hy vọng của con người. Chính vì thế, Đức Giêsu không rao giảng như một nhà tư tưởng xa cách đời sống. Ngài bước đi giữa đám đông, chạm vào người phong cùi, ngồi bên giếng với người phụ nữ Samaria, nhìn Matthêu ở bàn thu thuế, gọi Dakêu từ trên cây xuống, để cho người tội lỗi đến gần, kiên nhẫn với các môn đệ chậm hiểu, lắng nghe tiếng kêu của người mù bên vệ đường, và cả trong lúc chịu xét xử, Ngài vẫn hiện diện với một phẩm giá không hủy diệt người đối diện.
Nếu đọc kỹ các sách Tin Mừng, ta sẽ thấy Đức Giêsu rất hiếm khi đối xử với con người như những “ca cần xử lý”. Ngài gặp từng người như một mầu nhiệm. Ngài hỏi: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?”, “Các con bảo Thầy là ai?”, “Này bà, sao bà khóc?”, “Ai chạm vào áo tôi?”, “Ông có tin không?” Những câu hỏi ấy cho thấy ơn cứu độ không đi vào con người như một mệnh lệnh từ bên ngoài, nhưng như một cuộc đánh thức nội tâm. Đức Giêsu không làm tê liệt tự do con người. Ngài mở ra không gian để con người bước vào chân lý bằng một hành trình gặp gỡ. Đó chính là cốt lõi của thần học đối thoại.
Đặc biệt, cuộc gặp với người phụ nữ Samaria là một trường học rất lớn. Ở đó, có khác biệt tôn giáo, khác biệt giới tính, khác biệt đạo đức, khác biệt lịch sử. Nhưng Đức Giêsu không bắt đầu bằng kết án. Ngài bắt đầu bằng một nhịp cầu: “Cho tôi xin chút nước uống”. Từ nhu cầu rất con người ấy, cuộc đối thoại mở ra dần dần, đi từ nước giếng đến nước hằng sống, từ câu chuyện đời tư đến việc thờ phượng, từ đổ vỡ quá khứ đến chân lý về Đấng Mêsia. Đây là một khuôn mẫu rất đẹp cho thần học đối thoại: không phủ nhận chân lý, nhưng đi vào chân lý qua con đường gặp gỡ; không bỏ qua vết thương, nhưng chạm đến vết thương trong sự tôn trọng; không áp đặt mặc khải, nhưng dẫn người kia đến chỗ tự mở lòng ra với mặc khải.
Cũng vậy, trên đường Emmau, Đức Giêsu Phục Sinh không lập tức ép hai môn đệ nhận ra Ngài. Ngài bước đi với họ, hỏi họ đang nói gì, lắng nghe nỗi thất vọng của họ, để họ kể lại nỗi vỡ mộng của mình, rồi mới dần dần giải thích Kinh Thánh và cuối cùng bẻ bánh. Trình tự ấy thật sâu sắc: cùng đi, lắng nghe, giải thích, bẻ bánh, mở mắt. Một Giáo Hội hiệp hành và thừa sai hôm nay cũng được mời gọi theo cùng một nhịp ấy. Nếu không chịu cùng đi với thế giới, không chịu lắng nghe những gì đang đè nặng trên tim con người, thì việc giải thích Lời Chúa rất dễ trở thành xa lạ.
Thư thánh Phaolô cũng mở ra một chiều kích rất quan trọng. Ở Areopagus, ngài không bắt đầu bằng việc phủ định toàn bộ thế giới văn hóa Hy Lạp. Ngài bắt đầu từ chính điều người nghe đang mang nơi mình: bàn thờ “kính thần vô danh”, những thao thức tôn giáo, ngôn ngữ triết học mà họ quen thuộc. Từ đó, ngài làm cầu nối sang mặc khải về Thiên Chúa và về Đức Kitô. Dĩ nhiên, cuối cùng vẫn có người chế nhạo, có người trì hoãn, có người tin. Đối thoại không bảo đảm thành công tức thì. Nhưng nó bày tỏ một cung cách truyền giáo biết bước vào thế giới của người khác mà không đánh mất nội dung đức tin. Chính đây là một gợi ý rất mạnh cho Giáo Hội hôm nay: loan báo không loại trừ đối thoại; đối thoại không hủy bỏ loan báo.
Cho nên, nếu phải nói ngắn gọn, nền thần học đối thoại trong Kinh Thánh là nền thần học được rút ra từ một Thiên Chúa giao ước, một Đức Kitô nhập thể, một Chúa Thánh Thần hoạt động trong lịch sử, và một cộng đoàn môn đệ được sai đi không phải để thống trị, nhưng để làm chứng. Thần học ấy đòi Giáo Hội học lại nghệ thuật gặp gỡ, hỏi han, lắng nghe, phân định, đồng hành và dẫn vào chân lý.
2. Nền thần học đối thoại nơi Công đồng Vaticanô II
Nếu Kinh Thánh cho thấy gốc rễ mạc khải của đối thoại, thì Công đồng Vaticanô II là biến cố trong đó Giáo Hội ý thức cách mới mẻ và công khai hơn về chiều kích ấy của căn tính mình. Một trong những nét nổi bật của Công đồng là việc Giáo Hội không còn chỉ nói về chính mình cho chính mình nghe, nhưng hướng ra thế giới, hướng đến mọi người, và muốn giải thích “sự hiện diện và hoạt động của Giáo Hội trong thế giới ngày nay.”
Điều này không phải là một chi tiết chiến thuật. Nó đánh dấu một chuyển động nội tâm rất lớn. Công đồng không từ bỏ chân lý đức tin. Trái lại, chính vì đi sâu hơn vào mầu nhiệm Giáo Hội, Công đồng mới thấy rằng Giáo Hội chỉ hiểu đúng mình khi biết mình được đặt giữa lòng nhân loại, không phải để khép kín, nhưng để phục vụ ơn cứu độ của toàn thế giới. Gaudium et Spes mở đầu bằng một câu rất nổi tiếng: vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo âu của con người hôm nay cũng là vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo âu của các môn đệ Đức Kitô. Chính cách đặt vấn đề ấy đã là một nền thần học đối thoại. Giáo Hội không đứng ngoài bi kịch của con người. Giáo Hội nhận lấy chúng trong ánh sáng của Tin Mừng.
Ở đây, có một đổi mới rất sâu. Trong nhiều thời kỳ, người ta có thể hình dung Giáo Hội như một thực tại song song với thế giới, đôi khi đối lập với thế giới, đôi khi tự vệ trước thế giới. Nhưng Công đồng mời gọi một cái nhìn khác: Giáo Hội hiện diện trong thế giới như men trong bột, như bí tích cứu độ, như dấu chỉ và khí cụ hiệp nhất giữa Thiên Chúa với con người và giữa con người với nhau. Chính vì thế, tương quan với thế giới không thể chỉ là cảnh giác hoặc phán xét. Nó phải bao gồm lắng nghe, phân định, đối thoại và cộng tác.
Điều này càng rõ hơn khi nhìn sang Nostra Aetate. Văn kiện này đánh dấu một bước ngoặt rất lớn trong tương quan của Giáo Hội với các tôn giáo ngoài Kitô giáo. Công đồng nhìn nhận rằng nơi các truyền thống tôn giáo khác có những điều chân thật và thánh thiện; đồng thời mời gọi các Kitô hữu đối thoại và cộng tác với tín đồ các tôn giáo khác bằng sự khôn ngoan và bác ái, trong khi vẫn làm chứng cho đức tin và đời sống Kitô giáo.
Đây là một bước ngoặt cực kỳ quan trọng cho thần học đối thoại. Bởi vì từ đây, đối thoại liên tôn không còn bị hiểu như một thiện chí cá nhân, nhưng đã được đặt vào trong tầm nhìn thần học của chính Giáo Hội. Công đồng cũng nói rất rõ rằng Giáo Hội không thể thật sự kêu cầu Thiên Chúa là Cha của mọi người nếu lại từ chối cư xử huynh đệ với bất cứ người nam hay người nữ nào được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa. Từ nền tảng ấy, sự tôn trọng, gặp gỡ và cộng tác không còn là điều tùy hứng, nhưng là hệ quả của chính niềm tin vào Thiên Chúa tạo dựng và cứu độ.
Không chỉ với các tôn giáo khác, Công đồng còn mở rộng thần học đối thoại trong lãnh vực đại kết. Tinh thần của Unitatis Redintegratio là thừa nhận rằng vết thương chia rẽ giữa các Kitô hữu là phản chứng đối với sứ mạng, và vì thế, việc kiếm tìm hiệp nhất không phải là chuyện bên lề. Dù tôi không trích văn kiện này dài ở đây, nhưng rõ ràng toàn bộ bầu khí của Vaticanô II cho thấy: Giáo Hội không thể là Giáo Hội hiệp thông nếu không biết tìm lại hiệp thông; không thể là Giáo Hội thừa sai nếu không chữa lành những chia rẽ làm suy yếu chứng tá.
Một đóng góp rất quan trọng khác của Công đồng là Dignitatis Humanae, văn kiện về tự do tôn giáo. Việc nhìn nhận phẩm giá của lương tâm và quyền không bị cưỡng bức trong lãnh vực tôn giáo đã tạo nên nền nhân học và thần học rất quan trọng cho đối thoại. Bởi vì đối thoại chỉ thật sự hiện hữu khi người ta gặp nhau trong tự do. Một đức tin bị cưỡng bức không còn là đáp trả đức tin nữa. Công đồng, vì thế, đã góp phần đặt việc loan báo Tin Mừng trong tương quan đúng đắn với tự do con người.
Có thể nói, Vaticanô II không dùng đối thoại như một mỹ từ. Công đồng đã thay đổi chính “giọng nói” của Giáo Hội. Từ đây, Giáo Hội học nói với thế giới không chỉ bằng những định án, nhưng bằng sự trân trọng những gì là chân thật, bằng lòng thương xót đối với những vết thương của nhân loại, bằng việc đọc các dấu chỉ thời đại, và bằng một xác tín rằng Chúa Thánh Thần vẫn đang hoạt động trong lịch sử. Đó là lý do vì sao mọi nỗ lực xây dựng nền thần học đối thoại ngày nay, nếu muốn trung thành với căn tính Công giáo, đều phải trở lại với Vaticanô II như một nguồn mạch nền tảng.
3. Nền thần học đối thoại nơi Đức Phanxicô
Nếu Vaticanô II mở ra chân trời, thì nơi Đức Phanxicô, nhiều trực giác của Công đồng được đẩy mạnh thành phong cách mục vụ và định hướng Giáo Hội rất cụ thể. Ngay trong Evangelii Gaudium, ngài kêu gọi toàn thể Giáo Hội bước vào “một chương mới của công cuộc loan báo Tin Mừng” và nói nhiều đến sự cần thiết của một “hoán cải mục vụ và truyền giáo”.
Điều đáng chú ý là nơi Đức Phanxicô, đối thoại không bao giờ tách khỏi truyền giáo. Với ngài, một Giáo Hội đi ra không phải là một Giáo Hội mất căn tính, nhưng là một Giáo Hội sống đúng căn tính của mình. Loan báo Tin Mừng không phải là dựng thêm những bức tường, nhưng là mở rộng những cuộc gặp gỡ. Ngài nói nhiều đến “văn hóa gặp gỡ”, đến việc vượt thắng tự quy chiếu, đến một Giáo Hội ra khỏi chính mình để đến với các vùng ngoại biên hiện sinh. Đây chính là một cách diễn tả rất sống động của thần học đối thoại: Giáo Hội không đợi thế giới bước vào không gian an toàn của mình, nhưng dám đi ra, dám gặp gỡ, dám để mình bị chất vấn, dám học ngôn ngữ của lòng thương xót.
Một trong những điểm then chốt nơi Đức Phanxicô là sự gắn bó rất chặt giữa đối thoại và hiệp hành. Trong diễn từ kết thúc Thượng Hội đồng 2024, ngài nhấn mạnh rằng thành quả của nhiều năm ấy là thành quả của việc lắng nghe Dân Chúa để hiểu rõ hơn, bằng cách lắng nghe Chúa Thánh Thần, làm thế nào để trở thành “một Giáo Hội hiệp hành” trong thời đại này. Ngài cũng nối hành trình ấy với việc làm chứng cho Tin Mừng “bằng đời sống hơn là bằng lời nói”.
Chỉ mấy ý đó thôi đã đủ cho thấy chiều sâu thần học của đối thoại nơi Đức Phanxicô. Trước hết, ngài không hiểu hiệp hành như một kỹ thuật quản trị, nhưng như một hành vi thiêng liêng của lắng nghe. Thứ đến, lắng nghe ở đây không dừng ở bình diện xã hội học, nhưng là lắng nghe Chúa Thánh Thần qua Dân Chúa. Cuối cùng, mục tiêu không phải là tạo cảm giác dân chủ, nhưng là giúp Giáo Hội trở nên chứng tá đáng tin hơn cho Tin Mừng.
Đức Phanxicô cũng nhiều lần nối kết văn hóa, truyền giáo và hội nhập. Một tài liệu chuẩn bị thần học cho Thượng Hội đồng 2024, khi triển khai tư tưởng của ngài, nhắc lại rằng “ân sủng giả định văn hóa, và hồng ân của Thiên Chúa nhập thể trong nền văn hóa của những người đón nhận nó.” Điều này rất quan trọng cho thần học đối thoại, vì nó cho thấy việc loan báo Tin Mừng không diễn ra trong khoảng trống, nhưng trong lòng những nền văn hóa cụ thể.
Nơi Đức Phanxicô, đối thoại vì thế không chỉ là đối thoại tôn giáo hay đối thoại đại kết. Đó còn là đối thoại với các nền văn hóa, với người nghèo, với những ai cảm thấy bị gạt ra ngoài lề Giáo Hội, với những người đang mang vết thương, với thế giới trí thức, với những ai chất vấn Hội Thánh. Điều rất đặc trưng nơi ngài là: ngài không xem những con người ấy trước tiên như “vấn đề”, nhưng như những nơi chốn thần học, nơi mà Hội Thánh phải học lắng nghe để nhận ra lời mời gọi hoán cải của Chúa.
Trong đường hướng ấy, đối thoại không làm yếu chân lý. Trái lại, nó thanh luyện cách ta làm chứng cho chân lý. Với Đức Phanxicô, một chân lý không đi qua lòng thương xót rất dễ trở thành ý thức hệ; còn một lòng thương xót tách khỏi chân lý thì trở nên mơ hồ. Vì thế, đối thoại trong thần học của ngài không phải là né tránh các vấn đề khó, mà là dám ở lại với con người cụ thể trong các vấn đề ấy, để cùng bước đi, phân định, và mở ra những nẻo đường trung thành hơn với Tin Mừng.
4. Ứng dụng cụ thể cho Giáo Hội Việt Nam hôm nay
Đến đây, điều quan trọng là không để mọi suy tư chỉ dừng ở bình diện lớn và đẹp. Vấn đề là: nền thần học đối thoại ấy phải chạm vào Giáo Hội Việt Nam hôm nay như thế nào? Phải đi vào đâu? Phải đổi mới điều gì? Phải bắt đầu từ đâu?
Giáo Hội Việt Nam đang sống trong một bối cảnh rất đặc thù. Một mặt, đây là một Giáo Hội có đức tin sống động, giàu lòng đạo đức bình dân, yêu mến phụng vụ, có ký ức tử đạo rất sâu, có tinh thần cộng đoàn, có khả năng hy sinh và phục vụ đáng quý. Mặt khác, cũng như mọi Giáo Hội địa phương khác, Giáo Hội Việt Nam đang đối diện với nhiều thách đố: khoảng cách giữa ngôn ngữ mục vụ và câu hỏi của người trẻ; mối tương quan đôi khi còn một chiều giữa hàng giáo sĩ và giáo dân; nhu cầu đối thoại với văn hóa dân tộc, với Phật giáo, với tín ngưỡng truyền thống, với những người không tôn giáo; những thương tổn âm thầm trong gia đình, trong di dân, trong đời sống công nhân, trong thế giới số; và cả cám dỗ co cụm trong sinh hoạt nội bộ.
Vì thế, nếu nói rất cụ thể, thần học đối thoại cần được thể hiện nơi Giáo Hội Việt Nam ít nhất trong mấy hướng sau.
Thứ nhất, đối thoại trong nội bộ đời sống Giáo Hội. Ở nhiều nơi, giáo dân vẫn quen ở vị trí nghe hơn là chia sẻ; các bạn trẻ nhiều khi không biết đặt câu hỏi ở đâu; những người có kinh nghiệm đau khổ thật sự nhiều khi không có chỗ để nói; người ta dễ quy mọi chuyện về tuân phục, trong khi thiếu những không gian phân định chung. Một Giáo Hội hiệp hành tại Việt Nam phải học cách tạo ra những không gian lắng nghe thật sự trong giáo xứ, hội đoàn, dòng tu, chủng viện, giáo phận. Không chỉ nghe để lấy ý kiến, nhưng nghe để cùng nhận ra Chúa đang nói gì qua cảm thức đức tin của Dân Chúa.
Điều này đòi hỏi một thay đổi mục vụ rất thực tế. Các cuộc họp mục vụ không thể chỉ là phổ biến quyết định. Các khóa giáo lý không thể chỉ là truyền kiến thức. Các bài giảng không thể chỉ là dạy dỗ từ một chiều. Các vị mục tử không thể chỉ hiện diện như người trả lời, mà còn phải hiện diện như người biết lắng nghe. Giáo dân cũng không thể chỉ đòi được nghe mình, nhưng phải học nói trong tinh thần xây dựng, tôn trọng và phân định. Hiệp hành chỉ lớn lên khi đối thoại được sống thành nếp.
Thứ hai, đối thoại với người trẻ. Đây là một nơi rất cấp bách. Người trẻ Việt Nam hôm nay sống giữa một thế giới mở, chịu ảnh hưởng mạnh của mạng xã hội, của áp lực thành công, của lo âu tâm lý, của biến động giá trị, của những câu hỏi về căn tính và tương lai. Nếu Giáo Hội chỉ trả lời họ bằng những công thức quen thuộc mà không thật sự đi vào thế giới nội tâm của họ, thì khoảng cách sẽ ngày càng lớn. Thần học đối thoại ở đây có nghĩa là học ngôn ngữ của họ mà không đánh mất Tin Mừng; hiểu những vết thương của họ mà không nuông chiều hỗn loạn; đồng hành với họ trong những khủng hoảng thật sự chứ không chỉ mời gọi họ “cố gắng sống tốt”.
Một giáo xứ hiệp hành không phải chỉ là giáo xứ có nhiều bạn trẻ đi lễ, mà là giáo xứ nơi người trẻ có thể nói thật về nỗi hoang mang của mình, về đức tin yếu ớt của mình, về những cám dỗ và thương tổn của mình, mà không lập tức bị đóng khung. Nơi nào người trẻ được lắng nghe, nơi đó việc loan báo Tin Mừng mới bắt đầu đi vào chiều sâu.
Thứ ba, đối thoại với văn hóa Việt Nam. Giáo Hội Việt Nam không thể là một thực tại đứng ngoài lịch sử dân tộc. Đức tin Kitô giáo tại Việt Nam chỉ thật sự bén rễ sâu khi biết gặp gỡ những giá trị cao đẹp của văn hóa Việt: lòng hiếu thảo, tình nghĩa gia đình, lòng biết ơn tổ tiên, tinh thần cộng đồng, đức tính chịu thương chịu khó, lòng kính trên nhường dưới, sự trân trọng hòa khí. Dĩ nhiên, đối thoại với văn hóa không có nghĩa là giữ nguyên mọi tập tục. Có những gì cần được thanh luyện bởi Tin Mừng. Nhưng nếu thiếu đối thoại, đức tin dễ bị trình bày như điều xa lạ với tâm hồn Việt.
Điều này có hệ quả rất cụ thể trong phụng vụ, giáo lý, mục vụ gia đình, mục vụ giới trẻ, mục vụ truyền thông. Cần một lối diễn tả đức tin vừa trung thành vừa gần gũi, vừa Công giáo vừa bén rễ trong hồn Việt. Cần những bài giảng nói được với nỗi đau của gia đình Việt hôm nay. Cần một mục vụ giúp người tín hữu hiểu sự hiếu kính tổ tiên trong ánh sáng mầu nhiệm hiệp thông các thánh. Cần một thần học về gia đình, về lòng hiếu thảo, về bổn phận công dân, về đời sống xã hội, được diễn tả bằng chính nhịp cảm xúc và ký ức văn hóa Việt.
Thứ tư, đối thoại liên tôn và đối thoại với người thiện chí. Việt Nam là mảnh đất nơi nhiều truyền thống tôn giáo và tín ngưỡng cùng hiện diện. Ở đây, đối thoại không phải là xa xỉ. Nó là một đòi hỏi của đời sống chung. Nhưng đối thoại ấy chỉ có chiều sâu khi được xây dựng không chỉ trên thiện chí xã hội, mà trên nền thần học rõ ràng. Người Công giáo Việt Nam cần được đào tạo để hiểu rằng gặp gỡ người Phật giáo, người thuộc tín ngưỡng dân gian, người không tôn giáo hay người khác niềm tin không phải là phản bội Đức Kitô. Trái lại, chính trong sự gặp gỡ tôn trọng, bác ái và chân thành ấy, khuôn mặt của Đức Kitô có thể được phản chiếu rõ hơn.
Ứng dụng cụ thể ở đây không nhất thiết phải là những hội nghị lớn. Đôi khi nó bắt đầu từ việc biết sống tốt với hàng xóm khác đạo, biết cùng cộng tác trong việc bác ái, biết tôn trọng nhau trong những khác biệt, biết tránh ngôn ngữ miệt thị hoặc tự tôn. Một thần học đối thoại sống động trước hết phải đi vào cung cách thường ngày của người tín hữu.
Thứ năm, đối thoại với người nghèo và những vùng ngoại biên của xã hội Việt Nam. Nếu Giáo Hội Việt Nam chỉ mạnh ở sinh hoạt phụng vụ mà yếu trong khả năng lắng nghe tiếng kêu của người bị tổn thương, thì thần học đối thoại vẫn còn dang dở. Hôm nay, những vùng ngoại biên ấy có thể là người di dân, công nhân xa quê, người già cô đơn, gia đình đổ vỡ, người trẻ mất phương hướng, những người sống trong khủng hoảng tâm lý, những người mang mặc cảm tội lỗi, những người từng bị tổn thương bởi người có trách nhiệm trong cộng đoàn. Đối thoại với họ không có nghĩa là chỉ tổ chức cho họ một chương trình. Trước hết là cho họ một chỗ đứng, một chỗ nói, một chỗ được nhìn nhận như con người.
Nếu không có chiều kích này, hiệp hành sẽ chỉ là chuyện của những người đã ở sẵn bên trong cơ cấu. Mà đó không phải là Tin Mừng. Một Giáo Hội thừa sai phải biết đi ra đến những nơi mà tiếng nói bị nghẹn lại.
Thứ sáu, đối thoại trong việc đào tạo linh mục, tu sĩ, giáo lý viên và người làm mục vụ. Đây là điểm rất căn bản. Nếu việc đào tạo vẫn quá nặng về truyền đạt một chiều, quá ít chỗ cho phân định, cho tự do nội tâm, cho lắng nghe, cho hiểu biết tâm lý con người, cho hội nhập văn hóa, thì sau này trong mục vụ người ta sẽ khó mà sống tinh thần đối thoại. Cần đào tạo những con người không chỉ “đúng giáo lý”, mà còn biết đồng hành; không chỉ biết bảo vệ chân lý, mà còn biết làm cho chân lý ấy được nghe như tin mừng; không chỉ nói hay, mà còn nghe sâu; không chỉ giữ kỷ luật, mà còn biết chữa lành.
Một vị mục tử hiệp hành không phải là người ít quyền hơn, nhưng là người thực thi quyền bính trong tinh thần của Đức Kitô: quy tụ, lắng nghe, phân định, hướng dẫn và phục vụ. Điều này phải được học từ rất sớm, chứ không thể chỉ nói sau khi đã thụ phong hay đã đảm nhận trách nhiệm.
5. Hướng đi thiêng liêng của một Giáo Hội Việt Nam hiệp hành và thừa sai
Sau cùng, phải nói rằng mọi ứng dụng cụ thể sẽ trở nên rất nông nếu không được nâng đỡ bởi một linh đạo sâu. Giáo Hội Việt Nam sẽ không trở thành Giáo Hội đối thoại chỉ nhờ thay đổi vài chương trình. Cần một cuộc hoán cải thiêng liêng. Hoán cải khỏi thói quen nói nhiều mà nghe ít. Hoán cải khỏi sự sợ hãi trước những câu hỏi mới. Hoán cải khỏi não trạng đồng nhất hiệp nhất với im lặng. Hoán cải khỏi cám dỗ đồng hóa quyền bính với kiểm soát. Hoán cải khỏi thái độ nghĩ rằng cứ lặp lại điều đúng là đủ, trong khi người nghe đang ở một chỗ rất xa và rất đau.
Một Giáo Hội hiệp hành và thừa sai tại Việt Nam phải là một Giáo Hội quỳ gối thật lâu trước Chúa, để rồi biết cúi xuống thật thấp trước con người. Phải là một Giáo Hội yêu chân lý đến mức không biến chân lý thành gánh nặng, nhưng thành ánh sáng. Phải là một Giáo Hội yêu truyền thống đến mức không nhốt truyền thống trong những hình thức bất động, nhưng để truyền thống trở thành dòng sống chảy vào hiện tại. Phải là một Giáo Hội yêu dân mình, hiểu dân mình, khóc với nỗi đau của dân mình, và biết đưa Tin Mừng vào trong những ngõ ngách sâu nhất của tâm hồn Việt Nam.
Và có lẽ, ở tầng sâu nhất, đối thoại không phải trước hết là một phương pháp mục vụ. Đối thoại là một cách yêu. Một cách yêu đủ khiêm tốn để lắng nghe. Một cách yêu đủ trung thành để không phản bội chân lý. Một cách yêu đủ kiên nhẫn để đi cùng người khác trên hành trình dài. Một cách yêu đủ đức tin để tin rằng Chúa Thánh Thần vẫn đang âm thầm làm việc trong lòng người, trong lịch sử, trong văn hóa, trong những cuộc gặp gỡ mà ta tưởng là nhỏ bé.
Khi ấy, thần học đối thoại sẽ không còn nằm trên sách vở. Nó sẽ đi vào bài giảng, vào lớp giáo lý, vào cuộc họp hội đồng mục vụ, vào phòng xưng tội, vào cuộc viếng thăm mục vụ, vào cách linh mục nói với giáo dân, vào cách giáo dân góp ý với mục tử, vào cách người Công giáo sống với người khác niềm tin, vào cách Giáo Hội hiện diện giữa xã hội. Và chính khi đó, một Giáo Hội hiệp hành và thừa sai mới thật sự được hình thành: không phải bằng khẩu hiệu, nhưng bằng một cung cách sống mang mùi của Tin Mừng.
LÀM SAO ÁP DỤNG THẦN HỌC ĐỐI THOẠI VÀO ĐỜI SỐNG GIÁO XỨ, CHỦNG VIỆN, HỘI ĐOÀN, GIỚI TRẺ VÀ CÔNG CUỘC TRUYỀN GIÁO TẠI VIỆT NAM
Nếu ở hai phần trước, chúng ta đã cố gắng nhìn nền thần học đối thoại từ những tầng nền tảng hơn, nghĩa là từ mạc khải, từ hướng đi của Công đồng, từ linh đạo hiệp hành và từ những gợi mở cho Giáo Hội Việt Nam hôm nay, thì đến phần này, vấn đề trở nên cụ thể hơn, gần đời hơn, và vì thế cũng khó hơn. Bởi lẽ, nói về đối thoại như một nguyên lý thần học thì đẹp. Nói về hiệp hành như một định hướng của Hội Thánh thì thuyết phục. Nhưng đem tất cả những điều ấy vào sinh hoạt hằng ngày của giáo xứ, vào việc đào tạo nơi chủng viện, vào các hội đoàn, vào việc đồng hành với người trẻ, vào công cuộc truyền giáo trong môi trường văn hóa Việt Nam, đó mới là nơi mà thần học phải trở thành đời sống, nơi tư tưởng phải hóa thành cung cách, nơi lời nói phải trở thành tương quan.
Và chính ở đây, người ta dễ thấy rõ một thực tế: trong Giáo Hội, nhiều khi chúng ta có rất nhiều thiện chí nhưng lại chưa có một lối tiếp cận đủ sâu. Ta muốn truyền giáo nhưng đôi khi không biết bắt đầu từ việc lắng nghe. Ta muốn người trẻ gắn bó với Giáo Hội nhưng nhiều khi lại không dành đủ chỗ cho tiếng nói của họ. Ta muốn giáo dân trưởng thành nhưng đôi khi chỉ quen trao cho họ những nhiệm vụ phụ giúp chứ chưa thật sự giúp họ lớn lên như những chủ thể. Ta muốn đời sống cộng đoàn hiệp nhất nhưng có lúc lại nhầm hiệp nhất với sự im lặng, nhầm vâng phục với không được quyền đặt câu hỏi, nhầm trung thành với việc lập đi lập lại những mẫu cũ mà không chạm tới những thay đổi thật của con người hôm nay.
Bởi đó, áp dụng thần học đối thoại không phải là thêm vào một vài cuộc họp có tính tham khảo. Cũng không chỉ là mời gọi mọi người phát biểu. Càng không phải là làm cho bầu khí sinh hoạt trở nên mềm mại hơn. Thần học đối thoại, nếu được áp dụng đúng nghĩa, phải chạm tới tận cách Giáo Hội hiểu chính mình trong những không gian rất cụ thể của đời sống hằng ngày. Nó đòi thay đổi từ não trạng, từ phong cách lãnh đạo, từ phương pháp đào tạo, từ cách giảng dạy, từ cung cách gặp gỡ, từ việc tổ chức mục vụ, cho đến từng tương quan nhỏ bé giữa người với người trong cộng đoàn.
1. Áp dụng thần học đối thoại vào đời sống giáo xứ
Giáo xứ là nơi thần học phải trở thành hơi thở. Ở đó, người ta không gặp trước hết những định nghĩa, nhưng gặp những con người. Ở đó, Hội Thánh không hiện ra dưới dạng sách vở, nhưng hiện ra trong bài giảng, trong Thánh lễ, trong cách cha xứ ứng xử, trong các cuộc họp mục vụ, trong bầu khí của hội đoàn, trong cách giáo dân đón nhau, trong việc người nghèo có được quan tâm hay không, trong việc người trẻ có cảm thấy mình thuộc về cộng đoàn hay không.
Chính vì thế, nếu muốn áp dụng thần học đối thoại vào giáo xứ, điều đầu tiên không phải là tổ chức thật nhiều sinh hoạt, nhưng là thay đổi não trạng mục vụ. Một giáo xứ hiệp hành và thừa sai không thể là một giáo xứ chỉ vận hành theo một chiều từ trên xuống, nơi mọi sự đều được quyết định, rồi phổ biến, rồi yêu cầu thi hành. Dĩ nhiên, giáo xứ cần sự hướng dẫn rõ ràng, cần trách nhiệm lãnh đạo của linh mục quản xứ, cần trật tự, cần kỷ luật. Nhưng nếu toàn bộ đời sống giáo xứ chỉ vận hành bằng mệnh lệnh, thì rất khó xuất hiện bầu khí hiệp hành thật sự. Nơi đó, người ta có thể tuân hành, nhưng chưa chắc đã cùng bước đi. Người ta có thể tham dự, nhưng chưa chắc đã thuộc về. Người ta có thể hiện diện, nhưng chưa chắc đã mở lòng.
Một giáo xứ sống thần học đối thoại là giáo xứ biết dành chỗ cho việc lắng nghe. Lắng nghe ở đây không chỉ là nghe cho có, không phải là hỏi ý kiến để hợp thức hóa một quyết định đã có sẵn, nhưng là thật sự tin rằng Chúa Thánh Thần có thể nói qua những kinh nghiệm sống của giáo dân, qua những băn khoăn của các gia đình, qua tiếng nói của người trẻ, qua nỗi đau của những người bị bỏ quên, qua kinh nghiệm thiêng liêng của những người âm thầm sống đạo trung thành. Khi một giáo xứ biết lắng nghe như thế, cộng đoàn bắt đầu chuyển mình từ chỗ “được điều hành” sang chỗ “cùng bước đi”.
Điều này có thể rất cụ thể. Chẳng hạn, trước khi mở một chương trình mục vụ mới, thay vì chỉ công bố kế hoạch, giáo xứ có thể dành thời gian để nghe các giới, các nhóm, các bậc sống nói lên nhu cầu thật của mình. Trước khi than phiền rằng người trẻ ngày nay thờ ơ, có thể hỏi họ một cách nghiêm túc rằng điều gì khiến họ mệt mỏi trong đời sống đức tin, điều gì làm họ không còn thấy tiếng nói của Giáo Hội chạm tới mình, điều gì họ đang cần được nâng đỡ. Trước khi kết luận rằng các gia đình sống đạo yếu kém, có thể ngồi lại để nghe xem họ đang bị đè nặng bởi những áp lực nào: cơm áo, giáo dục con cái, mối tương quan vợ chồng, đời sống số, sự xáo trộn giá trị, sự cô đơn trong chính ngôi nhà của mình.
Thần học đối thoại trong giáo xứ còn phải đi vào phụng vụ và giảng lễ. Bởi vì không ít khi người tín hữu đến nhà thờ đều đặn, nhưng đời sống thiêng liêng không được chạm tới, chỉ vì họ nghe rất nhiều mà ít khi cảm thấy mình được hiểu. Một bài giảng theo tinh thần đối thoại không phải là bài giảng nhạt đi chân lý, nhưng là bài giảng biết đi vào kinh nghiệm cụ thể của cộng đoàn, biết đặt Lời Chúa bên cạnh những vui buồn, xao xuyến, thất bại, tội lỗi, hy vọng và đêm tối của người nghe. Người giảng không chỉ trả lời những câu hỏi của sách, mà còn phải chạm vào những câu hỏi chưa được nói ra trong lòng cộng đoàn. Chỉ khi đó, Lời Chúa mới không đứng bên ngoài cuộc sống, nhưng thật sự đi vào nó.
Một giáo xứ sống thần học đối thoại cũng là giáo xứ không để người nghèo, người yếu thế, người bị thương tổn trở thành những cái tên mơ hồ trong các lời nguyện chung. Họ phải có chỗ trong nhịp sống cộng đoàn. Phải có những người thật sự đến với họ, ngồi với họ, nghe họ, biết tên họ, biết nỗi đau của họ. Đối thoại ở đây không phải là một cuộc trao đổi giữa hai lập trường, nhưng là hành vi cúi xuống trước sự thật của một thân phận. Nơi nào giáo xứ thật sự lắng nghe người nghèo, nơi đó Tin Mừng được nghe lại bằng giọng trong trẻo hơn.
Thêm một điểm rất quan trọng: giáo xứ cần học đối thoại ngay trong những xung đột nội bộ. Có những nơi, chỉ cần có khác biệt nhỏ giữa các hội đoàn, giữa ca đoàn này với ca đoàn kia, giữa người cũ với người mới, giữa một số giáo dân và ban điều hành, là bầu khí bị tổn thương rất lâu. Nếu không có nền thần học đối thoại, người ta thường giải quyết xung đột bằng im lặng ép buộc, bằng né tránh, bằng phe nhóm, bằng nói sau lưng, hoặc bằng áp lực thẩm quyền. Nhưng như thế chỉ làm cho cộng đoàn bề ngoài yên mà bên trong rạn. Trái lại, một giáo xứ hiệp hành phải học nói sự thật trong bác ái, lắng nghe bất đồng mà không lập tức xem nhau như mối đe dọa, và tin rằng hiệp nhất không có nghĩa là không bao giờ khác nhau, nhưng là biết mang khác biệt ấy đến trước mặt Chúa để cùng phân định.
2. Áp dụng thần học đối thoại vào đời sống chủng viện
Nếu giáo xứ là nơi thần học được sống, thì chủng viện là nơi tương lai của lối sống ấy được hình thành. Một Giáo Hội không thể chờ đến khi các linh mục đã bước vào mục vụ rồi mới mong họ có phong cách đối thoại. Điều ấy phải được gieo từ trong tiến trình đào tạo.
Và đây là điểm rất hệ trọng. Một chủng viện có thể rất mạnh về kỷ luật, rất đầy đủ về học thuật, rất nghiêm túc về nề nếp, nhưng nếu thiếu khả năng đào tạo những con người biết lắng nghe, biết đọc con người, biết phân định, biết đối thoại với thực tại, thì sau này rất có thể sẽ hình thành những mục tử đúng công thức nhưng khó chạm vào đời sống thật. Khi ấy, người linh mục có thể biết nói rất rõ về chân lý, nhưng lại không biết làm sao để chân lý ấy trở thành tin mừng cho con người cụ thể.
Áp dụng thần học đối thoại vào chủng viện trước hết là giúp chủng sinh hiểu rằng tương lai linh mục của mình không phải là vai trò của một người sở hữu mọi câu trả lời, nhưng là ơn gọi của một người đồng hành với dân Chúa trong hành trình đức tin. Muốn đồng hành, phải biết lắng nghe. Muốn lắng nghe, phải có nội tâm đủ tĩnh. Muốn có nội tâm đủ tĩnh, phải có đời sống cầu nguyện thật sự, có khả năng đi vào sự thật của chính mình, có can đảm đối diện với những giới hạn, tổn thương, nhu cầu được nhìn nhận, nhu cầu kiểm soát, nhu cầu được nghe theo. Nếu không, người ta rất dễ dùng quyền bính như một cách che đậy bất an nội tâm.
Thần học đối thoại trong chủng viện còn đòi một phương pháp đào tạo không chỉ nhắm tới trí nhớ và sự vâng lời bề ngoài, nhưng nhắm tới sự trưởng thành toàn diện. Chủng sinh cần được học thần học không như một kho mệnh đề khép kín, nhưng như một hành trình đi vào mầu nhiệm để rồi biết đưa mầu nhiệm ấy vào trong cuộc sống con người. Cần giúp họ đối thoại với Kinh Thánh, với truyền thống, với những câu hỏi của thời đại, với xã hội Việt Nam, với văn hóa dân tộc, với thế giới người trẻ, với người nghèo, với những ai không cùng niềm tin. Nếu việc học chỉ diễn ra trong mô hình một chiều, sau này mục vụ cũng rất dễ trở thành một chiều.
Một điểm rất cần thiết nữa là đào tạo nhân bản. Một linh mục tương lai phải học cách lắng nghe mà không vội kết án, cách hiện diện trước đau khổ mà không vội đưa ra công thức, cách đón nhận một câu hỏi khó mà không xem đó là sự chống đối, cách phân biệt giữa thách thức đối với đức tin và tiếng kêu của một con tim đang bị thương. Những điều này không tự nhiên mà có. Nó đòi thực hành, đòi được hướng dẫn, đòi có những nhà đào tạo vừa sâu đời sống thiêng liêng vừa hiểu con người.
Thần học đối thoại trong chủng viện cũng phải làm thay đổi cách chủng sinh nhìn giáo dân. Giáo dân không phải là những người ít biết hơn để linh mục tương lai đến dạy dỗ. Họ là những người mang cảm thức đức tin, mang những trải nghiệm thiêng liêng, những đau đớn, hy sinh và trung thành rất thật, mà nếu biết lắng nghe, chủng sinh sẽ học được rất nhiều. Một tiến trình đào tạo tách chủng sinh khỏi đời sống thực của dân Chúa quá lâu sẽ dễ làm phát sinh một khoảng cách vô hình, và khoảng cách ấy sau này có thể biến thành sự khó gặp gỡ giữa mục tử và cộng đoàn.
Sau cùng, một chủng viện hiệp hành không phải là nơi thiếu quyền bính, nhưng là nơi quyền bính được thực thi trong tinh thần phụ tử, đối thoại và phân định. Chủng sinh phải học vâng phục, nhưng không phải vâng phục như một người bị thu nhỏ, mà như một người đang tập mở mình ra cho sự thật lớn hơn cái tôi. Nhưng để như thế, môi trường đào tạo cũng phải cho thấy rằng lắng nghe không làm suy yếu kỷ luật, và đối thoại không làm mất thẩm quyền. Trái lại, chính nhờ đó mà quyền bính trở nên đáng tin hơn.
3. Áp dụng thần học đối thoại vào đời sống hội đoàn
Trong rất nhiều giáo xứ tại Việt Nam, hội đoàn là nơi người tín hữu sống đức tin cách gần gũi nhất ngoài Thánh lễ. Có những người trưởng thành trong đạo, không phải nhờ những tài liệu lớn lao, nhưng nhờ sinh hoạt trong ca đoàn, hội các bà mẹ, huynh đoàn giáo dân, giới trẻ, Legio, thiếu nhi, Caritas, các nhóm cầu nguyện. Vì thế, nếu hội đoàn sống đúng, chúng sẽ là trường học của hiệp hành. Nhưng nếu hội đoàn sống sai, chúng cũng có thể trở thành nơi phát sinh chia rẽ, hình thức, cục bộ và tự mãn.
Áp dụng thần học đối thoại vào hội đoàn trước hết là giúp các nhóm sống không phải như “phần riêng” của mình trong giáo xứ, nhưng như những tế bào của cùng một Thân Thể. Có những hội đoàn sinh hoạt rất sốt sắng nhưng khép kín, chỉ lo việc của nhóm mình, ít tương quan với toàn thể cộng đoàn, ít quan tâm đến sứ mạng chung của giáo xứ. Khi ấy, nhóm mạnh nhưng hiệp thông yếu. Đó không phải là hiệp hành.
Thần học đối thoại mời hội đoàn học cách gặp nhau, nghe nhau và cộng tác với nhau. Một ca đoàn không chỉ hát cho hay, mà còn phải hiểu mình phục vụ phụng vụ và cộng đoàn. Một hội bác ái không chỉ phát quà, mà còn phải học lắng nghe người nghèo như anh chị em. Một nhóm giới trẻ không chỉ tổ chức chương trình sôi nổi, mà còn phải trở thành nơi người trẻ có thể thật sự nói về cuộc sống, đức tin, cám dỗ, khủng hoảng, ước mơ của mình. Một huynh đoàn không chỉ giữ nề nếp đạo đức, mà còn phải là nơi con người học sống tình huynh đệ.
Nơi các hội đoàn, thần học đối thoại còn cần chữa lành một cám dỗ rất phổ biến: cám dỗ đồng hóa phục vụ với vị trí. Khi điều hành trở thành nơi khẳng định mình, hội đoàn sẽ rất dễ đánh mất tinh thần phục vụ. Khi ấy, góp ý bị hiểu là xúc phạm, thay đổi bị hiểu là đe dọa, người mới khó bước vào, người yếu đuối khó được đón nhận. Trái lại, một hội đoàn mang tinh thần đối thoại sẽ biết rằng trách nhiệm là để phục vụ sứ mạng chung, và mọi vai trò đều cần được thực hiện trong sự lắng nghe, tôn trọng, khiêm tốn.
Một ứng dụng rất cụ thể là cách tổ chức họp hành. Nhiều cuộc họp hội đoàn chỉ là nơi phổ biến việc làm, kiểm điểm, nhắc nhở, phân công. Điều đó không sai. Nhưng nếu chỉ như thế, hội đoàn rất dễ trở thành guồng máy. Cần có những không gian để các thành viên chia sẻ đức tin, chia sẻ thao thức, chia sẻ những khó khăn thực tế trong việc sống đạo giữa gia đình và xã hội. Khi một hội đoàn biết lắng nghe đời sống thật của thành viên, nó mới trở thành cộng đoàn đức tin chứ không chỉ là cơ cấu sinh hoạt.
4. Áp dụng thần học đối thoại vào mục vụ giới trẻ
Có lẽ không nơi nào nhu cầu đối thoại lại cấp bách như trong mục vụ giới trẻ. Bởi vì người trẻ hôm nay không chỉ sống trong một thế giới thay đổi nhanh, nhưng còn sống trong một không gian mà tiếng nói của họ vừa nhiều vừa dễ bị bỏ qua. Họ có thể bày tỏ rất nhiều trên mạng xã hội, nhưng lại rất ít nơi thật sự được lắng nghe từ trái tim. Họ có thể được tiếp cận vô số thông tin, nhưng vẫn cô đơn. Họ có thể được mời gọi tham gia nhiều hoạt động, nhưng vẫn thấy đức tin xa lạ với những khủng hoảng nội tâm của mình.
Nếu mục vụ giới trẻ tại Việt Nam chỉ dừng ở việc tập hợp, tổ chức, duy trì sinh hoạt, tạo phong trào, thì vẫn chưa đủ. Những điều đó cần, nhưng chưa đủ. Người trẻ không chỉ cần chương trình. Họ cần được gặp. Họ cần được nghe. Họ cần được đồng hành. Họ cần có những người đủ kiên nhẫn để ngồi với họ trong những câu hỏi chưa có lời giải. Họ cần một Giáo Hội không hoảng sợ trước những băn khoăn của họ. Họ cần một cộng đoàn nơi họ có thể nói thật về việc mình cầu nguyện khó khăn thế nào, bị cám dỗ ra sao, bị áp lực thành công đè nặng thế nào, bị gia đình tổn thương ra sao, bị mạng xã hội làm phân mảnh nội tâm thế nào, mà không bị quy ngay thành “đức tin yếu”.
Thần học đối thoại trong mục vụ giới trẻ đòi trước hết một cuộc đổi giọng. Không ít khi người trẻ nghe rất nhiều lời khuyên, rất nhiều lời dạy, rất nhiều nhắc nhở, nhưng lại ít cảm thấy có người đi vào sự thật của mình. Muốn đối thoại với người trẻ, phải học ngôn ngữ của họ, nhưng không phải để chiều theo họ, mà để chạm vào họ. Phải hiểu thế giới mà họ đang sống: nhịp nhanh, áp lực mạnh, cảm xúc nhiều, so sánh liên tục, tương lai bất định, các tương quan dễ vỡ, và một nỗi sợ âm thầm là mình không đủ tốt. Nếu không hiểu những điều ấy, người mục vụ rất dễ nói đúng mà không trúng.
Một mục vụ giới trẻ mang tinh thần đối thoại cần có những nhóm nhỏ, những giờ chia sẻ thật, những người đồng hành cá nhân, những không gian lắng nghe không phán xét, những chương trình không chỉ nhắm tới việc “giữ chân” người trẻ, nhưng giúp họ gặp Đức Kitô như một Đấng đang bước vào chính câu chuyện đời mình. Người trẻ không ở lại với Giáo Hội chỉ vì sinh hoạt vui, nhưng vì họ cảm thấy ở đó mình được gọi tên, được yêu, được nâng đỡ, được dẫn vào một ý nghĩa lớn hơn chính mình.
Thần học đối thoại trong giới trẻ còn có một chiều kích truyền giáo rất mạnh. Người trẻ không chỉ là đối tượng mục vụ, nhưng là chủ thể truyền giáo. Nhưng để họ trở thành chủ thể, trước hết họ phải được lắng nghe và được tin tưởng. Một Giáo Hội luôn chỉ giao cho người trẻ những việc phụ, hoặc chỉ cho họ xuất hiện trong những dịp mang tính hình thức, thì sẽ khó có thể hy vọng ở họ một sức sống thừa sai thật sự. Người trẻ phải được mời vào tiến trình phân định, vào trách nhiệm, vào sứ mạng. Phải để họ góp phần vào chính tương lai của cộng đoàn.
5. Áp dụng thần học đối thoại vào công cuộc truyền giáo tại Việt Nam
Có lẽ đây là nơi cần đào sâu hơn cả. Bởi vì khi nói đến truyền giáo, nhiều người vẫn thường nghĩ đến việc nói cho người khác biết đạo, đưa người khác đến nhà thờ, giải thích giáo lý, mời gọi lãnh nhận bí tích. Tất cả những điều ấy đều đúng, nhưng nếu thiếu thần học đối thoại, việc truyền giáo rất dễ bị thu hẹp thành một hành vi “đưa người ta vào” thay vì một cuộc gặp gỡ cứu độ.
Truyền giáo tại Việt Nam hôm nay phải bắt đầu từ việc hiểu người Việt hôm nay đang sống trong điều gì. Họ đang lo gì. Họ đang thiếu gì. Họ đang khát gì. Họ đang sợ gì. Họ có thể không từ chối Thiên Chúa, nhưng họ bị quá nhiều điều khác lấp kín tâm hồn: áp lực kinh tế, nhịp sống mưu sinh, đổ vỡ gia đình, sự thực dụng, nỗi mỏi mệt tinh thần, những vết thương từ tuổi thơ, sự mất niềm tin nơi các tương quan, nỗi hoang mang về ý nghĩa đời sống. Nếu truyền giáo mà không đi vào những tầng đau và khát ấy, thì Tin Mừng dễ bị nghe như một lời mời thêm một sinh hoạt tôn giáo, chứ chưa phải là tin vui cho đời người.
Thần học đối thoại mời gọi truyền giáo trước hết bằng gặp gỡ. Nghĩa là đi vào đời sống người khác với lòng tôn trọng, không xem họ như đối tượng cần xử lý, nhưng như một con người đang được Thiên Chúa yêu. Có những người sẽ chỉ mở lòng với Tin Mừng sau một thời gian rất dài được ai đó lắng nghe, đồng hành, giúp đỡ, chia sẻ đời sống, sống tử tế bên cạnh họ. Có những cánh cửa không mở ra bằng lý luận, nhưng bằng một tình bạn chân thành. Có những tâm hồn không trở về nhờ những bài nói hùng hồn, nhưng nhờ một cộng đoàn đã sống Tin Mừng cách dịu dàng và thật.
Truyền giáo đối thoại tại Việt Nam còn đòi khả năng hội nhập văn hóa. Không thể nói về Đức Kitô như thể Người đứng ngoài những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Cần cho thấy Tin Mừng không phá hủy những gì là chân thật trong tâm hồn Việt, nhưng thanh luyện và làm cho nó trổ sinh hoa trái sâu hơn. Cần trình bày Đức Kitô như Đấng không làm con người mất gốc, nhưng giúp con người tìm lại cội nguồn sâu nhất của mình trong Thiên Chúa. Cần giúp người ngoài Kitô giáo thấy rằng đức tin Công giáo không làm người ta bớt hiếu thảo, bớt yêu quê hương, bớt tình nghĩa, nhưng mời gọi họ sống tất cả những điều ấy trong ánh sáng của ơn cứu độ.
Một chiều kích rất quan trọng nữa là truyền giáo bằng chứng tá cộng đoàn. Nhiều người không đến với đức tin trước hết vì một bài giáo lý, nhưng vì họ gặp một cộng đoàn khác thường: biết yêu nhau, biết đón nhau, biết tha thứ, biết chăm sóc người yếu, biết sống niềm vui thanh sạch, biết không khinh thường ai. Trong một xã hội đang mệt mỏi vì cạnh tranh, nghi kỵ, bề mặt và đổ vỡ, một cộng đoàn Công giáo sống hiệp thông thật sự đã là một lời rao giảng rất mạnh. Và muốn có hiệp thông thật sự, cộng đoàn ấy phải học đối thoại, vì không có hiệp thông nào bền nếu thiếu lắng nghe.
Truyền giáo đối thoại cũng rất cần trong tương quan với những người không cùng niềm tin. Ở Việt Nam, rất nhiều người không chống Kitô giáo, nhưng họ không hiểu, hoặc chỉ biết qua những hình ảnh rời rạc. Nếu người Công giáo sống khép kín, ít đối thoại, ít hiện diện tích cực giữa xã hội, ít cộng tác trong các việc thiện ích chung, thì khoảng cách sẽ còn đó. Nhưng khi người Công giáo hiện diện như những người xây hòa bình, yêu thương, trung thực, phục vụ xã hội, tôn trọng người khác, sống đức tin một cách khiêm tốn nhưng rõ ràng, thì chính đời sống ấy đã mở đường cho đối thoại và cho việc loan báo.
6. Những đòi hỏi nội tâm để việc áp dụng không trở thành hình thức
Tuy nhiên, phải nói thẳng rằng mọi ứng dụng trên đây sẽ rất dễ trở thành lớp sơn bên ngoài nếu thiếu một cuộc hoán cải nội tâm nơi từng thành phần trong Giáo Hội. Thần học đối thoại không thể sống được nếu người ta vẫn bị điều khiển bởi cái tôi, bởi nhu cầu được kiểm soát, bởi sự sợ hãi trước khác biệt, bởi thói quen thủ thế, bởi não trạng “mình nói thì người khác phải nghe”. Không một mô hình mục vụ nào có thể thay thế cho sự hoán cải.
Điều Giáo Hội Việt Nam cần, ở tận nền sâu, là những con người biết cầu nguyện đủ lâu để bớt sợ người khác. Bởi vì rất nhiều thái độ cứng cỏi thật ra phát sinh từ nỗi sợ. Sợ mất quyền. Sợ mất uy. Sợ mất ảnh hưởng. Sợ bị đặt câu hỏi. Sợ bị thay đổi. Sợ bước vào một tiến trình không còn nằm trọn trong kiểm soát của mình. Nhưng nơi nào có cầu nguyện thật, ở đó con người dần được giải thoát khỏi nỗi sợ, để biết tin hơn vào Chúa Thánh Thần, biết tin hơn vào sự thật, biết tin hơn rằng lắng nghe không làm mình nhỏ đi, nhưng giúp mình nên giống Đức Kitô hơn.
Áp dụng thần học đối thoại còn đòi sự kiên nhẫn. Sẽ không có kết quả tức thì. Một giáo xứ quen một chiều sẽ không dễ chuyển sang cùng phân định. Một hội đoàn quen hình thức sẽ không dễ bước sang chia sẻ thật. Một chủng viện quen đào tạo theo khuôn sẽ không dễ thay đổi văn hóa. Một người trẻ từng bị bỏ qua sẽ không dễ lập tức mở lòng. Một xã hội vốn giữ khoảng cách với Kitô giáo sẽ không dễ lập tức hiểu. Nhưng thần học đối thoại không đi theo logic của hiệu quả nhanh. Nó đi theo logic của hạt giống. Gieo, chăm, chờ, tin, và tiếp tục trung thành.
Sau cùng, cần nhớ rằng thần học đối thoại không bao giờ là mục đích cuối cùng. Mục đích cuối cùng vẫn là sự hiệp thông trong Đức Kitô và sứ mạng loan báo Tin Mừng cứu độ. Đối thoại không phải để Giáo Hội đánh mất mình, nhưng để Giáo Hội trở về gần hơn với dung mạo thật của mình. Một Giáo Hội biết đối thoại không phải là một Giáo Hội yếu hơn, nhưng là một Giáo Hội mạnh hơn trong đức ái, trưởng thành hơn trong chân lý, đáng tin hơn trong chứng tá, và gần với trái tim Đức Giêsu hơn.
Vì thế, nếu phải gom lại phần này trong một xác tín, thì có lẽ có thể nói như thế này: áp dụng thần học đối thoại vào giáo xứ, chủng viện, hội đoàn, giới trẻ và công cuộc truyền giáo tại Việt Nam không phải là thêm một kỹ năng mục vụ mới, nhưng là để cho Tin Mừng đi vào tận cách chúng ta hiện diện với nhau. Khi linh mục biết nghe giáo dân, khi giáo dân biết nói trong xây dựng, khi hội đoàn biết mở ra thay vì khép kín, khi người trẻ được đón nhận như chủ thể, khi việc truyền giáo bắt đầu bằng gặp gỡ và đồng hành, khi cộng đoàn biết chữa lành xung đột bằng sự thật và bác ái, lúc ấy thần học đối thoại không còn là một ý niệm. Nó đã trở thành thịt da trong đời sống Hội Thánh.
Và chính khi đó, Giáo Hội tại Việt Nam sẽ dần dần mang khuôn mặt mà thời đại này đang rất cần: một Giáo Hội không ồn ào nhưng sâu, không áp đặt nhưng có sức thuyết phục, không chiều theo thế gian nhưng biết bước vào thế gian bằng lòng thương xót, không sợ hãi trước khác biệt nhưng dùng khác biệt như cơ hội để làm sáng hơn chân lý, không khép kín trong chính mình nhưng biết đi ra như men, như muối, như ánh sáng, như người bạn đồng hành của con người hôm nay trên hành trình đi tìm ý nghĩa, đi tìm sự thật, đi tìm niềm hy vọng và sau cùng là đi tìm chính Thiên Chúa.
NHỮNG CẢN TRỞ LỚN NHẤT ĐANG LÀM GIÁO HỘI KHÓ SỐNG THẦN HỌC ĐỐI THOẠI, VÀ CON ĐƯỜNG HOÁN CẢI CẦN CÓ ĐỂ TRỞ THÀNH MỘT GIÁO HỘI THẬT SỰ HIỆP HÀNH VÀ THỪA SAI
Khi nói về thần học đối thoại, người ta rất dễ bị cuốn vào vẻ đẹp của lý tưởng. Người ta thấy đúng. Người ta thấy cần. Người ta thấy đó là con đường hợp với Tin Mừng, hợp với thao thức của Hội Thánh hôm nay, hợp với nỗi khát khao sâu xa của thế giới này đang mệt mỏi vì chia rẽ, nghi kỵ và những cuộc độc thoại kéo dài. Nhưng chỉ cần đi thêm một bước vào thực tế của đời sống Giáo Hội, người ta sẽ nhận ra ngay rằng điều khó nhất không phải là hiểu giá trị của đối thoại, mà là sống được nó. Không phải là không ai nói đến hiệp hành. Không phải là không ai muốn một Giáo Hội gần hơn với con người. Nhưng từ chỗ nói đến chỗ sống, từ chỗ mong muốn đến chỗ hoán cải, từ chỗ có văn kiện đến chỗ có một cung cách mới, là cả một quãng đường dài, nhiều kháng cự, nhiều nỗi sợ, nhiều quán tính sâu đến mức có khi chính chúng ta cũng không nhận ra.
Và vì thế, muốn thật sự đi tiếp trong hành trình này, Giáo Hội phải đủ can đảm để không chỉ nói về những lý tưởng đẹp, nhưng còn dám nhìn thẳng vào những cản trở lớn nhất đang làm mình khó sống thần học đối thoại. Không phải để kết án mình. Không phải để rơi vào bi quan. Nhưng để bước vào một sự thật giải thoát. Bởi vì không có hoán cải nào bắt đầu mà không đi qua việc nhìn nhận điều đang ngăn cản mình nên giống Đức Kitô hơn.
Nói cho cùng, điều làm cho Giáo Hội khó sống thần học đối thoại không chỉ là hoàn cảnh bên ngoài, cũng không chỉ là do thời đại quá phức tạp, con người hôm nay quá phân tán hay thế giới quá ồn ào. Tất cả những điều đó có thật, nhưng chưa phải là cốt lõi. Cái khó sâu hơn nhiều nằm ngay trong những cơ chế tâm lý, thiêng liêng và mục vụ đã bám rễ lâu ngày trong chính đời sống Hội Thánh. Có những lối nghĩ, lối hành xử, lối hiểu về quyền bính, về chân lý, về truyền giáo, về hiệp nhất, về kỷ luật, đã vô tình làm cho đối thoại trở nên khó khăn. Và càng không ý thức về điều đó, người ta càng dễ tưởng rằng mình đang bảo vệ Giáo Hội, trong khi thực ra có thể mình đang làm cho Giáo Hội trở nên nặng nề, xa cách và ít phản ánh dung mạo của Đức Giêsu hơn.
1. Cản trở thứ nhất: nỗi sợ mất chân lý nên chọn độc thoại thay vì đối thoại
Có lẽ đây là một trong những cản trở sâu nhất. Rất nhiều khi, người ta không từ chối đối thoại vì ghét bỏ con người, nhưng vì sợ. Sợ rằng nếu lắng nghe quá nhiều, chân lý sẽ bị mờ đi. Sợ rằng nếu mở ra với những câu hỏi mới, đức tin sẽ bị tương đối hóa. Sợ rằng nếu bước vào những cuộc gặp gỡ với người khác quan điểm, khác tôn giáo, khác cách sống, khác cách nghĩ, thì căn tính Công giáo sẽ bị loãng. Chính nỗi sợ đó làm cho nhiều người vô thức chọn con đường an toàn hơn: nói rõ hơn, nhắc mạnh hơn, kiểm soát chặt hơn, cảnh báo nhiều hơn, nhưng lại nghe ít hơn, đi cùng ít hơn, và tin ít hơn vào sự trưởng thành của con người cũng như vào hoạt động âm thầm của Chúa Thánh Thần.
Đó là một nỗi sợ có thật. Và không thể giải quyết nó chỉ bằng lời kêu gọi “hãy cởi mở”. Bởi vì nếu không được chữa lành từ nền sâu, nỗi sợ ấy sẽ còn quay trở lại dưới nhiều hình thức khác nhau. Có khi nó ẩn dưới danh nghĩa bảo vệ giáo lý. Có khi nó núp dưới hình thức giữ truyền thống. Có khi nó mang bộ mặt của lòng sốt sắng. Có khi nó xuất hiện trong cách phản ứng gay gắt với mọi chất vấn, với mọi góp ý, với mọi điều mới mẻ. Nhiều người nghĩ rằng càng đóng chặt thì càng trung thành. Nhưng thực ra, có những lúc đó không còn là trung thành nữa, mà là phòng thủ.
Điều nghịch lý là chân lý của Đức Kitô không hề yếu ớt đến mức phải được bảo vệ bằng việc từ chối gặp gỡ. Đức Kitô không sợ bước vào những không gian đầy câu hỏi. Ngài không sợ ngồi với người tội lỗi. Ngài không sợ bị chất vấn. Ngài không sợ con người mang đến trước mặt Ngài sự hỗn độn, sự mâu thuẫn, sự yếu đuối, sự mù mờ của họ. Ngài không làm mờ chân lý, nhưng Ngài cũng không dựng chân lý như một bức tường trước khi dựng nó như ánh sáng. Một Giáo Hội sợ đối thoại vì sợ mất chân lý là một Giáo Hội có nguy cơ vô tình bày tỏ rằng mình tin vào những hàng rào hơn là tin vào sức mạnh nội tại của Tin Mừng.
Con đường hoán cải ở đây trước hết là hoán cải trong đức tin. Phải học tin rằng chân lý không suy yếu khi được đem vào trong đối thoại. Trái lại, chính trong đối thoại mà chân lý được thanh luyện khỏi những lớp cứng nhắc không thuộc về bản chất của nó. Phải học tin rằng Chúa Thánh Thần vẫn đang hoạt động, không chỉ trong những điều quen thuộc với mình, mà cả trong những cuộc gặp gỡ khiến mình bất an. Phải học tin rằng căn tính Công giáo không lớn lên nhờ co rút, mà nhờ bén rễ sâu hơn vào Đức Kitô để rồi có thể mở ra mà không đánh mất mình.
2. Cản trở thứ hai: nhầm hiệp nhất với đồng nhất, nên khác biệt bị xem như đe dọa
Một trong những bi kịch âm thầm của đời sống Giáo Hội là nhiều khi người ta rất yêu hiệp nhất, nhưng lại hiểu hiệp nhất theo một cách làm nghẹt thở hiệp thông. Người ta muốn mọi sự yên ổn. Muốn cùng một tiếng nói. Muốn không có va chạm. Muốn không có khác biệt nào gây khó chịu. Và vì thế, bất cứ điều gì không giống mẫu quen thuộc đều dễ bị nhìn như mối nguy. Một câu hỏi bị xem như chống đối. Một góp ý bị xem như thiếu tinh thần xây dựng. Một tiếng nói khác bị xem như gây chia rẽ. Một kinh nghiệm đức tin khác được đón nhận rất dè dặt. Một sáng kiến mới bị nghi ngờ từ đầu.
Khi đó, Giáo Hội có thể giữ được bề mặt của sự trật tự, nhưng bên trong thì nghèo đi rất nhiều. Bởi vì hiệp nhất không phải là mọi người đều giống nhau. Hiệp thông trong Hội Thánh luôn bao gồm sự đa dạng của đặc sủng, ơn gọi, kinh nghiệm, bậc sống, văn hóa, nhịp cảm nhận, mức độ trưởng thành và cách diễn tả. Nếu chỉ chấp nhận một mẫu duy nhất là an toàn, thì cộng đoàn rất dễ trở thành một không gian trong đó người ta hoặc im lặng, hoặc diễn cho đúng, hoặc rút lui âm thầm. Những tâm hồn sâu sắc nhưng nhạy cảm sẽ dần thôi không nói nữa. Những người trẻ có câu hỏi thật sẽ mang câu hỏi ấy đi nơi khác. Những ai từng bị tổn thương sẽ không dám bộc lộ mình. Và khi ấy, bề ngoài có thể rất thống nhất, nhưng bên trong thiếu sức sống.
Thần học đối thoại không xóa đi trật tự của Hội Thánh, nhưng nó giải thoát hiệp nhất khỏi sự cứng đơ của đồng nhất. Nó nhắc ta rằng Chúa Thánh Thần không chỉ hoạt động trong cái giống mình, mà còn trong những khác biệt đang chờ được phân định. Dĩ nhiên không phải khác biệt nào cũng đúng. Không phải mọi ý kiến đều ngang nhau. Không phải cứ mới là hay. Nhưng nếu không có không gian cho sự khác biệt được nói ra, được lắng nghe, được cân nhắc trong cầu nguyện và đức ái, thì việc phân định sẽ không thể trưởng thành.
Con đường hoán cải ở đây là học lại ý nghĩa thật của hiệp thông. Hiệp thông không đòi mọi người phải giống nhau, nhưng đòi mọi người cùng quy hướng về Đức Kitô và cùng để Chúa Thánh Thần uốn nắn. Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có khác biệt, mà là cộng đoàn biết mang khác biệt ấy vào trong lắng nghe, trong cầu nguyện, trong đối thoại, trong đức ái, và trong sự thật. Nơi nào khác biệt không còn bị xem là đe dọa tự động, nơi đó hiệp hành mới bắt đầu có chỗ đứng.
3. Cản trở thứ ba: một lối hiểu quyền bính còn nặng tính kiểm soát hơn phục vụ
Đây là một cản trở rất thực tế, rất nhức nhối, và có khi rất khó nói ra. Trong Giáo Hội, quyền bính là điều cần thiết. Không có quyền bính, sẽ không có quy tụ. Không có quy tụ, sẽ không có hiệp nhất hữu hình. Không có hiệp nhất hữu hình, cộng đoàn rất dễ tan thành những ý thích rời rạc. Nhưng chính vì quyền bính là điều cần, nên cách thi hành quyền bính lại càng phải phản chiếu Đức Kitô. Và ở đây, thần học đối thoại chạm tới một điểm rất nhạy.
Khi quyền bính được sống như phục vụ, như quy tụ, như lắng nghe, như phân định, như nâng đỡ, như giúp người khác lớn lên, thì cộng đoàn cảm nhận được tự do trong hiệp thông. Nhưng khi quyền bính nghiêng về kiểm soát, về áp đặt, về không chấp nhận chất vấn, về dùng vị trí như lá chắn trước mọi góp ý, thì bầu khí đối thoại sẽ chết dần. Người ta sẽ vẫn vâng, nhưng đó có thể là sự vâng lời do sợ hơn là do tín nhiệm. Người ta sẽ vẫn hiện diện, nhưng không còn mở lòng. Người ta sẽ vẫn làm việc, nhưng thiếu niềm vui. Người ta sẽ vẫn ở trong cộng đoàn, nhưng trái tim thì rút xa.
Điều đau nhất là có khi chính người mang quyền bính cũng không cố ý làm tổn thương ai. Họ có thể rất nhiệt thành, rất hy sinh, rất yêu Giáo Hội. Nhưng vì chưa được chữa lành đủ trong nội tâm, vì mang theo nỗi sợ bị mất uy, vì đồng hóa vai trò với giá trị bản thân, vì đã quen với một lối điều hành một chiều, nên họ khó tin rằng lắng nghe không làm mình yếu đi. Từ đó, đối thoại bị hiểu như thách thức thẩm quyền. Góp ý bị nghe như xúc phạm. Chia sẻ khác biệt bị xem như làm loạn. Và dần dần, cả cộng đoàn quen với việc chỉ nói những gì an toàn.
Con đường hoán cải ở đây là hoán cải trong cách hiểu và sống quyền bính. Đức Kitô không thi hành quyền bính bằng cách làm người khác nhỏ đi, nhưng bằng cách nâng họ dậy. Ngài không dùng sự thật như cái cớ để không phải lắng nghe. Ngài không lấy vai trò làm khoảng cách. Một Giáo Hội hiệp hành cần những mục tử, những người lãnh đạo hội đoàn, những người đào tạo, những người điều hành biết rằng quyền bính của mình chỉ thật sự mang tính Tin Mừng khi nó mở ra không gian cho Chúa Thánh Thần hoạt động nơi người khác. Không phải quyền bính nào nói nhiều hơn cũng mạnh hơn. Nhiều khi quyền bính mạnh nhất là quyền bính đủ tự do để lắng nghe mà không sợ hãi.
4. Cản trở thứ tư: thói quen mục vụ một chiều, trong đó người ta dạy nhiều nhưng đồng hành ít
Một trong những điều làm thần học đối thoại khó bén rễ là bởi vì trong đời sống mục vụ, chúng ta đã quen với một mô hình rất lâu đời: người này dạy, người kia nghe; người này biết, người kia học; người này quyết, người kia theo. Mô hình ấy không hoàn toàn sai. Giáo Hội là cộng đoàn có giáo huấn, có truyền thống, có thừa tác vụ, có quyền bính và có trách nhiệm truyền đạt đức tin. Nhưng vấn đề là nếu mọi sự chỉ được hiểu theo chiều ấy, thì đời sống mục vụ sẽ mất dần chiều kích đồng hành.
Khi đó, người tín hữu dễ trở thành người tiếp nhận thụ động. Họ được dạy nhiều nhưng không chắc đã được hiểu. Họ được nhắc nhở nhiều nhưng không chắc đã được chữa lành. Họ được giao việc nhưng không chắc đã được trưởng thành. Họ hiện diện nhưng không chắc đã thực sự được dẫn vào một tương quan sống động với Đức Kitô. Còn người mục vụ thì dễ rơi vào trạng thái bận rộn giải quyết, giảng dạy, sắp xếp, tổ chức, mà thiếu khả năng ở lại với những tiến trình lâu dài của con người.
Đặc biệt trong thời đại hôm nay, khi những thương tổn nội tâm ngày càng phức tạp, những khủng hoảng căn tính ngày càng sâu, những áp lực xã hội ngày càng nặng, thì việc chỉ đưa ra những câu trả lời đúng thôi là chưa đủ. Người ta còn cần được đồng hành. Mà đồng hành thì không thể thiếu đối thoại. Không có đối thoại, đồng hành chỉ là hướng dẫn từ xa. Không có lắng nghe, mục vụ rất dễ biến thành quản lý tôn giáo.
Con đường hoán cải ở đây là chuyển từ não trạng “lo cho xong” sang não trạng “cùng đi với”. Điều này làm mục vụ chậm hơn, khó hơn, đòi nhiều thời gian hơn, nhưng cũng thật hơn. Một mục tử hiệp hành không chỉ lo cho giáo xứ chạy tốt, mà còn lo cho từng con người có chỗ để lớn lên. Một nhà đào tạo không chỉ lo cho nhà dòng có nề nếp, mà còn lo cho từng tâm hồn có cơ hội trưởng thành thật. Một người phụ trách giới trẻ không chỉ lo chương trình đông vui, mà còn lo xem có ai đang đau mà không ai biết. Một người điều hành hội đoàn không chỉ lo sinh hoạt đúng kế hoạch, mà còn lo xem các thành viên có thật sự trở thành anh chị em với nhau hay không.
5. Cản trở thứ năm: thiếu đời sống nội tâm sâu, nên đối thoại dễ biến thành kỹ thuật hoặc tranh cãi
Có thể đây là cản trở âm thầm nhất nhưng lại mang tính quyết định nhất. Bởi vì đối thoại Kitô giáo không thể đứng trên nền của kỹ năng thuần túy. Nó phải được nuôi bằng đời sống thiêng liêng. Nếu không, người ta có thể học rất nhiều về cách lắng nghe, cách điều phối, cách tạo bầu khí, cách nói năng mềm mại, nhưng bên trong vẫn đầy cái tôi, đầy nhu cầu phải thắng, đầy nỗi bất an, đầy thèm khát được nhìn nhận. Khi đó, đối thoại sẽ rất nhanh biến thành một sân khấu lịch sự. Bề ngoài có vẻ đẹp, nhưng bên trong không thật.
Cũng có khi vì thiếu nội tâm sâu, người ta bước vào đối thoại mà không có đủ nền tảng thiêng liêng để chịu đựng sự chậm chạp, sự bất đồng, sự mơ hồ của tiến trình. Hễ có căng thẳng là muốn dập tắt ngay. Hễ có ý kiến ngược là cảm thấy bị đe dọa. Hễ có câu hỏi khó là muốn chặn lại. Hễ bị hiểu lầm là nóng nảy. Tất cả những điều ấy cho thấy người ta chưa đủ tự do nội tâm để sống đối thoại như một hành vi của đức tin.
Đối thoại đòi một trái tim đã được Chúa thanh luyện. Trái tim ấy biết mình không phải trung tâm. Biết mình không cần thắng mọi cuộc nói chuyện. Biết có những hành trình cần thời gian. Biết người khác không mở lòng chỉ vì lý lẽ sắc bén. Biết có lúc việc cần làm nhất không phải là trả lời ngay, nhưng là ở lại bên cạnh. Biết im lặng đúng lúc cũng là một hình thức đối thoại. Biết rằng mình không phải là Đấng Cứu Độ, nên không cần đóng vai cứu tất cả bằng sự sốt sắng nóng vội của mình.
Con đường hoán cải ở đây là trở về với đời sống cầu nguyện thật. Không có cầu nguyện, thần học đối thoại sẽ chỉ là kỹ năng. Không có thinh lặng trước Chúa, việc lắng nghe con người sẽ nhanh chóng thành gánh nặng. Không có kinh nghiệm được Thiên Chúa lắng nghe mình, người ta rất khó học lắng nghe người khác đến nơi đến chốn. Một Giáo Hội hiệp hành phải là một Giáo Hội cầu nguyện sâu. Một cộng đoàn thừa sai phải là một cộng đoàn biết ở lại lâu với Chúa để trái tim mình được uốn theo trái tim Chúa.
6. Cản trở thứ sáu: não trạng khép kín với thế giới, nên truyền giáo bị hiểu như “mang cái mình có” hơn là gặp gỡ con người cụ thể
Có những lúc trong Giáo Hội, người ta nói rất nhiều về truyền giáo, nhưng cách hiểu về truyền giáo lại còn quá một chiều. Người ta có thể nghĩ rằng mình đã có chân lý, đã có bí tích, đã có kho tàng, và vì thế việc truyền giáo chủ yếu là mang những điều đó đến cho người khác. Điều này không sai ở một mức độ nào đó, nhưng nếu dừng ở đó thì vẫn còn thiếu. Vì nó chưa đủ chỗ cho sự thật này: người khác không phải là một chiếc bình rỗng đang chờ mình đổ vào. Họ là một con người với lịch sử, với văn hóa, với những thương tích, với những giá trị, với những bóng tối, với những hạt giống của Lời, với những câu hỏi thẳm sâu mà chính Chúa Thánh Thần có thể đã âm thầm chạm đến từ lâu.
Khi thiếu cái nhìn ấy, truyền giáo sẽ dễ bị biến thành việc “đưa người ta vào” hơn là “bước vào cuộc đời họ”. Khi đó, người ta có thể rất nhiệt thành, nhưng không chắc đã thật sự gặp gỡ. Có thể nói rất nhiều, nhưng lại nói vào khoảng không. Có thể giải thích rất rõ, nhưng không chạm tới nơi đau nhất và khát nhất của con người.
Thần học đối thoại nhắc Giáo Hội rằng truyền giáo bắt đầu từ việc nhìn người khác bằng ánh mắt mà Đức Kitô nhìn. Ánh mắt ấy không bắt đầu bằng nhãn dán, bằng phòng thủ, bằng dự án, nhưng bằng lòng thương xót và sự thật. Đức Giêsu không tiếp cận con người như đối tượng cần được chinh phục. Ngài gặp họ như những người đang được Cha yêu. Ngài đến gần trước khi mời gọi. Ngài lắng nghe trước khi soi sáng. Ngài chạm vào vết thương trước khi nói về hoán cải. Và chính vì thế, lời Ngài có sức đi vào lòng người.
Con đường hoán cải ở đây là thay đổi tận gốc não trạng thừa sai. Người truyền giáo không đi như người ở trên, nhưng như người anh em. Không đi để áp đảo, nhưng để làm chứng. Không đi với một trái tim sốt ruột muốn kết quả ngay, nhưng với một lòng kiên nhẫn biết rằng Thiên Chúa đang làm việc nơi người kia theo những nhịp sâu hơn cái nhìn của mình. Một Giáo Hội thật sự thừa sai không sợ đối thoại, vì biết rằng đối thoại không phải là bước lùi của truyền giáo, mà là hình thức trưởng thành của truyền giáo trong tinh thần Tin Mừng.
7. Cản trở thứ bảy: những vết thương chưa được chữa lành trong lòng Giáo Hội
Có một điều nhiều khi không được nói nhiều, nhưng lại ảnh hưởng rất mạnh đến khả năng đối thoại của cộng đoàn, đó là những vết thương tồn đọng. Có những cộng đoàn đã từng trải qua xung đột. Có những người đã từng bị coi thường, bị hiểu lầm, bị loại ra ngoài lề, bị nói mà không được nghe. Có những người trẻ từng cố gắng chia sẻ rồi sau đó chọn im lặng vì không còn thấy an toàn. Có những linh mục, tu sĩ, giáo dân mang nơi mình những mệt mỏi, những cô đơn, những thất vọng tích tụ lâu ngày. Có những ký ức tập thể khiến cộng đoàn hình thành một thái độ phòng thủ âm thầm.
Khi vết thương chưa được chữa lành, đối thoại trở nên rất khó. Bởi vì lúc ấy người ta không chỉ nghe bằng tai, mà nghe bằng ký ức đau đớn. Một góp ý nhỏ có thể bị cảm nhận như sự tấn công. Một lời nhắc có thể khơi lại cảm giác bị xúc phạm. Một sáng kiến mới có thể gợi lên nỗi sợ từng bị mất kiểm soát. Một cuộc gặp gỡ chân thành có khi cũng bị đón nhận bằng nghi ngờ vì người ta đã mệt mỏi quá nhiều.
Do đó, con đường để trở thành một Giáo Hội hiệp hành và thừa sai không thể bỏ qua việc chữa lành ký ức. Có những cộng đoàn cần được học lại cách xin lỗi. Có những người có trách nhiệm cần đủ khiêm tốn để nhìn nhận rằng mình đã từng không lắng nghe đủ. Có những người bị thương tổn cần được mời gọi bước ra khỏi cay đắng, nhưng lời mời ấy chỉ có thể được nói một cách khả tín khi cộng đoàn thật sự tạo ra những không gian an toàn và tôn trọng. Một Giáo Hội không dám nhìn vào các vết thương của mình sẽ rất khó sống đối thoại thật. Bởi vì đối thoại đòi sự thật. Mà sự thật nhiều khi đau.
8. Con đường hoán cải: từ một Giáo Hội quen nói đến một Giáo Hội biết lắng nghe
Sau khi nhìn những cản trở ấy, câu hỏi quan trọng nhất là: vậy con đường hoán cải nào cần có? Phải chăng chỉ cần thêm vài cuộc tham khảo? Chỉ cần thay đổi vài chương trình mục vụ? Chỉ cần tổ chức vài khóa học về hiệp hành? Tất cả những điều ấy có thể hữu ích, nhưng chưa chạm tới tận gốc. Điều Giáo Hội cần là một cuộc hoán cải thiêng liêng và mục vụ sâu hơn nhiều.
Trước hết, đó là hoán cải từ một Giáo Hội quen nói đến một Giáo Hội biết lắng nghe. Không phải để bớt nói sự thật, nhưng để nói sự thật sau khi đã đi qua lắng nghe. Không phải để bỏ vai trò dạy dỗ, nhưng để dạy dỗ trong tương quan. Không phải để mờ căn tính, nhưng để làm cho căn tính ấy mang khuôn mặt của Đức Kitô hơn. Lắng nghe ở đây không chỉ là chiến thuật, mà là hành vi đức tin. Tin rằng Chúa có thể nói qua người khác. Tin rằng con người không chỉ cần được sửa, mà còn cần được hiểu. Tin rằng sự thật không sợ phải đi qua con đường kiên nhẫn.
Kế đến, đó là hoán cải từ quyền bính như kiểm soát sang quyền bính như phục vụ và phân định. Một Giáo Hội hiệp hành không phải là Giáo Hội không có quyền bính. Nhưng đó là Giáo Hội trong đó quyền bính không đóng cửa đối thoại, mà bảo vệ không gian đối thoại khỏi hỗn loạn, khỏi ích kỷ, khỏi cảm tính thuần túy, để mọi người cùng lắng nghe Chúa Thánh Thần. Quyền bính ở đây không nhỏ đi, nhưng trở nên giống Đức Kitô hơn.
Rồi đó là hoán cải từ hoạt động chủ nghĩa sang đồng hành. Nhiều khi Giáo Hội làm rất nhiều, mà con người vẫn thấy cô đơn. Sinh hoạt rất dày, mà linh hồn vẫn đói. Công việc rất chạy, mà tương quan rất mỏng. Hoán cải ở đây là dám chậm lại ở những nơi cần chậm. Dám dành thời gian cho con người hơn là chỉ cho chương trình. Dám chấp nhận tiến trình dài thay vì chỉ nhắm kết quả nhanh. Dám ở lại với những tâm hồn không dễ thay đổi. Dám đồng hành với những người không vừa với khuôn mẫu mình quen.
Và sâu hơn nữa, đó là hoán cải từ tự quy chiếu sang thừa sai. Một Giáo Hội chỉ lo giữ mình, lo xoay quanh mình, lo bảo toàn sự ổn định của mình, thì sẽ rất khó sống đối thoại. Bởi vì đối thoại đòi bước ra khỏi cái tôi tập thể. Phải đi đến với người khác. Phải mang lấy nỗi đau của người khác. Phải để cho những câu hỏi của người khác chạm đến mình. Phải chấp nhận rằng Chúa đang chờ mình ở ngoài những vùng an toàn quen thuộc. Chính ở đây, hiệp hành và thừa sai gặp nhau: chỉ một Giáo Hội biết đi cùng nhau mới có thể đi ra với người khác; và chỉ một Giáo Hội đi ra với người khác mới tránh được cám dỗ xoay quanh mình.
9. Sau cùng: hoán cải không phải là đánh mất mình, nhưng là trở về với Đức Kitô
Có lẽ điều cuối cùng và cũng là điều sâu nhất cần nhắc lại là thế này: mọi con đường hoán cải để sống thần học đối thoại không phải là hành trình làm cho Giáo Hội bớt Công giáo hơn, bớt xác tín hơn, bớt chân lý hơn. Trái lại, đó là hành trình làm cho Giáo Hội trở về gần hơn với Đức Kitô. Đức Kitô là chân lý, nhưng Ngài cũng là Đấng biết lắng nghe. Ngài là Thầy dạy, nhưng cũng là Đấng đồng hành trên đường Emmau. Ngài là Con Thiên Chúa, nhưng cũng là Đấng ngồi bên bờ giếng với một người phụ nữ bị khinh thường. Ngài là Đấng đến để quy tụ con cái Thiên Chúa đang tản mác, nhưng Ngài không quy tụ bằng sợ hãi. Ngài quy tụ bằng tình yêu, bằng sự thật, bằng thập giá.
Một Giáo Hội thật sự hiệp hành và thừa sai sẽ không được hình thành chỉ nhờ những khẩu hiệu mới. Nó sẽ được sinh ra từ những cộng đoàn biết quỳ gối lâu hơn trước Chúa, biết mở lòng hơn với nhau, biết cúi xuống hơn trước những vết thương của con người, biết lắng nghe nhau trong Chúa Thánh Thần, biết hoán cải khỏi những gì đang làm mình trở nên cứng, và biết lên đường với một trái tim không tự vệ nhưng đầy xác tín.
Khi đó, thần học đối thoại sẽ không còn là một chủ đề để suy tư mà thôi. Nó sẽ trở thành một cách sống. Một cách sống trong đó Giáo Hội không thôi là mình, nhưng thôi là cái tôi khép kín để trở thành chính điều mình được gọi là: Dân Thiên Chúa đang cùng nhau bước đi, lắng nghe Thánh Thần, chữa lành những đổ vỡ, làm chứng cho Tin Mừng và ra đi như dấu chỉ của hiệp thông giữa một thế giới đang mỏi mệt vì cô đơn.
Và có lẽ, nếu phải nói bằng một câu rất gọn cho tất cả phần này, thì có thể nói thế này: cản trở lớn nhất đối với thần học đối thoại không nằm ở ngoài Giáo Hội, mà rất nhiều khi nằm trong trái tim chưa đủ tự do của chính chúng ta; và con đường hoán cải lớn nhất cũng không bắt đầu từ cơ cấu, nhưng bắt đầu từ việc để Đức Kitô biến đổi lại trái tim ấy, để từ đó Giáo Hội có thể nói, lắng nghe, bước đi và loan báo bằng chính cung giọng của Người.
GIÁO HỘI CHỈ THẬT SỰ HIỆP HÀNH KHI BIẾT ĐỐI THOẠI, VÀ CHỈ THẬT SỰ THỪA SAI KHI BIẾT CÚI XUỐNG LẮNG NGHE CON NGƯỜI HÔM NAY
Sau tất cả những gì đã được triển khai, đào sâu, mở rộng và chiêm niệm trong các phần trước, có lẽ giờ đây chúng ta có thể đi vào điểm hội tụ cuối cùng, như một dòng sông sau khi đã đi qua nhiều nhánh nhỏ, nhiều khúc quanh, nhiều ghềnh đá, giờ đây đổ về một dòng chảy lớn hơn, sâu hơn, lặng hơn nhưng cũng mạnh hơn. Điểm hội tụ ấy chính là điều này: Giáo Hội sẽ không thể thật sự là một Giáo Hội hiệp hành nếu không học lại con đường đối thoại; và Giáo Hội cũng sẽ không thể thật sự là một Giáo Hội thừa sai nếu không biết cúi xuống lắng nghe con người hôm nay bằng tất cả lòng khiêm tốn, lòng thương xót và sự trung thành với Đức Kitô.
Nói như thế không phải để thêm một khẩu hiệu nữa cho thời đại này. Không phải để lấy một vài từ ngữ đẹp mà kết lại một hành trình suy tư. Nhưng là để chạm tới một sự thật rất căn bản: có những lúc trong lịch sử, Giáo Hội được mời gọi nhìn lại chính cung cách hiện hữu của mình, không phải để trở thành một thực tại khác, nhưng để trở về gần hơn với chính nguồn cội của mình. Và trong thời đại này, một trong những lời mời gọi lớn nhất mà Chúa Thánh Thần đang âm thầm đặt trước mặt Hội Thánh chính là lời mời gọi ấy: hãy trở về với cung cách của Đức Giêsu; hãy sống chân lý như Ngài đã sống; hãy gặp gỡ con người như Ngài đã gặp gỡ; hãy bước đi giữa thế giới như Ngài đã bước đi; hãy vừa giữ lửa Tin Mừng vừa mang lấy khuôn mặt của lòng thương xót; hãy vừa trung thành vừa khiêm tốn; vừa rõ ràng vừa dịu dàng; vừa xác tín vừa biết lắng nghe.
Bởi vì quả thật, nếu nhìn lại cách Đức Giêsu hiện diện trong Tin Mừng, ta sẽ thấy Ngài không xây dựng cộng đoàn môn đệ bằng độc thoại. Ngài không quy tụ những người theo mình chỉ bằng mệnh lệnh. Ngài không dạy dỗ bằng cách đè nặng lên con người. Ngài không biến chân lý thành một khối đá ném vào người khác. Ngài đi vào đời sống con người. Ngài gọi tên họ. Ngài hỏi họ. Ngài kiên nhẫn với họ. Ngài sửa dạy họ, nhưng trong tình yêu. Ngài chất vấn họ, nhưng không nghiền nát họ. Ngài mời gọi họ hoán cải, nhưng không khinh thường sự chậm chạp của họ. Ngài biết rõ điều ở trong lòng con người, nhưng vẫn để cho con người có chỗ để mở miệng, để bước ra khỏi bóng tối, để từ từ đi vào ánh sáng.
Nếu Đức Giêsu đã như thế, thì một Giáo Hội không biết đối thoại, một Giáo Hội chỉ quen nói mà không quen nghe, một Giáo Hội chỉ quen dạy mà không quen đồng hành, một Giáo Hội chỉ quen bảo vệ mình mà không quen bước ra gặp gỡ, sẽ rất khó phản chiếu trung thực dung mạo của Thầy mình. Có thể Giáo Hội ấy vẫn giữ được cơ cấu. Có thể vẫn duy trì được sinh hoạt. Có thể vẫn có những thành công bề ngoài. Nhưng ở đâu thiếu đối thoại, ở đó hiệp hành chỉ còn là hình thức. Và ở đâu thiếu lắng nghe con người thật, ở đó thừa sai rất dễ chỉ còn là sự mở rộng hoạt động chứ chưa phải là việc mang Tin Mừng vào tận những tầng sâu của đời sống.
Hiệp hành, xét cho cùng, không phải trước hết là chuyện tổ chức, càng không chỉ là chuyện phương pháp. Hiệp hành là một cách hiện hữu của Giáo Hội. Một cách hiện hữu trong đó toàn thể Dân Chúa biết mình đang cùng bước đi, không ai bị bỏ quên, không ai bị xem là hoàn toàn không cần thiết, không ai bị coi chỉ như người thừa hành câm lặng, và không ai được tự đặt mình thành trung tâm không thể bị chất vấn. Nhưng làm sao có thể cùng bước đi nếu không biết nghe nhau? Làm sao có thể nghe nhau nếu không có đối thoại? Làm sao có thể đối thoại thật sự nếu trong lòng vẫn còn đầy sợ hãi, đầy nhu cầu kiểm soát, đầy định kiến, đầy cái tôi muốn thắng? Cho nên, hiệp hành không thể có nếu đối thoại không được sống như một lối đạo, như một linh đạo, như một cuộc khổ chế của trái tim.
Thật vậy, đối thoại trong Giáo Hội không phải là chuyện dễ dàng. Nó đòi con người phải chết đi rất nhiều. Chết đi sự nóng nảy muốn kết luận ngay. Chết đi nhu cầu phải luôn luôn đúng trước mặt người khác. Chết đi thói quen nghe người khác chỉ để chờ mình nói. Chết đi cám dỗ quy mọi khác biệt thành mối nguy. Chết đi sự tự mãn tưởng rằng mình đã hiểu đủ. Chết đi cách thi hành quyền bính mà không chừa khoảng trống nào cho Thánh Thần lên tiếng qua người khác. Chết đi cả kiểu sống đức tin chỉ thích những gì quen thuộc, an toàn, được kiểm soát. Nói cách khác, để đối thoại, người ta phải đi qua thập giá. Và vì thế, hiệp hành không phải là con đường dễ chịu. Nó là con đường rất Tin Mừng, nghĩa là vừa đẹp vừa đòi giá rất cao.
Nhưng chính ở đây, người ta bắt đầu hiểu vì sao hiệp hành lại không thể tách rời khỏi thừa sai. Bởi lẽ, một cộng đoàn chỉ thật sự có thể đi ra với thế giới khi bên trong họ đã học được cách đi với nhau. Một Giáo Hội không biết lắng nghe chính con cái mình thì rất khó lắng nghe thế giới. Một cộng đoàn không có chỗ cho tiếng nói của người nghèo, của người trẻ, của người bị thương tổn, của những người đang ở rìa bên trong, thì cũng sẽ khó lòng ra tới những vùng ngoại biên bên ngoài. Một Giáo Hội quen giải quyết nội bộ bằng độc thoại rồi cũng rất dễ đem cùng một cung cách ấy đến với thế giới, và khi ấy, thay vì loan báo Tin Mừng, họ có thể vô tình chỉ làm cho người ta cảm thấy bị xét đoán, bị xa lạ, bị ép buộc phải đứng trước một cơ chế hơn là gặp được một khuôn mặt cứu độ.
Thừa sai đích thực không bắt đầu từ việc nói thật nhiều về Chúa. Nó bắt đầu từ việc mang lấy cung cách của Chúa. Đức Giêsu đã đến với nhân loại không như một ý niệm từ trời rơi xuống, nhưng như một con người bước đi giữa con người, mang lấy ngôn ngữ của con người, chạm vào đau đớn của con người, kiên nhẫn với sự tối tăm của con người. Ngài đến gần trước khi đòi con người thay đổi. Ngài để cho người mù kêu lên. Ngài để cho người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Ngài ngồi lại với Dakêu trước khi cả thành chấp nhận ông. Ngài để cho Tôma chạm vào vết thương của mình. Ngài bước bên hai môn đệ thất vọng trên đường Emmau thay vì khiển trách họ từ xa. Toàn bộ lối hiện diện của Ngài là một mặc khải: Thiên Chúa cứu độ con người bằng cách bước vào cuộc đời họ, chứ không đứng ngoài mà nói xuống.
Nếu vậy, thừa sai hôm nay không thể chỉ là một nỗ lực kéo thêm người vào các sinh hoạt của Giáo Hội. Thừa sai phải là việc Giáo Hội học đi vào những ngõ ngách của đời người hôm nay. Đi vào những gia đình đang đổ vỡ mà không chỉ bằng lời khuyên đạo đức, nhưng bằng một sự hiện diện biết nghe. Đi vào thế giới người trẻ đang hỗn độn mà không chỉ bằng cảnh báo, nhưng bằng một đồng hành có lòng. Đi vào những môi trường xã hội nhiều nghi kỵ và mỏi mệt mà không chỉ bằng những khẳng định về đạo lý, nhưng bằng chứng tá của những con người biết sống nhân hậu, công bằng, khiêm tốn, trong sạch và gần gũi. Đi vào với người nghèo không chỉ bằng quà tặng, nhưng bằng sự nhìn nhận phẩm giá và tiếng nói của họ. Đi vào với người khác niềm tin không phải bằng thái độ thủ thế hay cạnh tranh, nhưng bằng tôn trọng, chân thành và lòng xác tín bình an.
Chính ở đây, hình ảnh “cúi xuống lắng nghe con người hôm nay” trở thành một hình ảnh rất mạnh, rất đẹp và rất Tin Mừng. Cúi xuống không có nghĩa là hạ thấp chân lý. Không có nghĩa là thỏa hiệp với sai lầm. Không có nghĩa là đánh mất phẩm giá của đức tin. Cúi xuống là thái độ của Thiên Chúa trong mầu nhiệm nhập thể. Thiên Chúa đã cúi xuống với nhân loại, không phải vì Ngài yếu, nhưng vì Ngài yêu. Đức Giêsu đã quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ, không phải vì Ngài ít là Thầy hơn, nhưng vì Ngài muốn bày tỏ tận cùng dung mạo của quyền bính như phục vụ. Giáo Hội cũng thế. Khi cúi xuống để lắng nghe, Giáo Hội không nhỏ đi. Trái lại, Giáo Hội trở nên lớn lao hơn theo cách của Nước Trời.
Con người hôm nay đang cần điều gì nơi Giáo Hội? Rất nhiều người không cần trước hết những câu trả lời nhanh. Họ cần một nơi mà nỗi đau của mình không bị xem nhẹ. Một nơi mà những câu hỏi của mình không bị đóng lại ngay. Một nơi mà họ không bị khinh thường vì yếu đuối. Một nơi mà họ có thể nói về đổ vỡ, hoang mang, thất bại, mỏi mệt, nghi ngờ, mặc cảm, tội lỗi, cô đơn, mà không lập tức bị xếp loại. Một nơi mà họ cảm thấy có ai đó không chỉ chờ họ sửa xong rồi mới yêu, nhưng yêu họ trong chính hành trình chậm chạp để được chữa lành. Nếu Giáo Hội không cho thế giới hôm nay kinh nghiệm ấy, thì thế giới sẽ tiếp tục đi tìm nơi khác, dù nơi khác có thể không có chân lý trọn vẹn. Bởi vì ít là ở đó, họ cảm thấy mình được nghe.
Đây là một chất vấn rất mạnh đối với mọi thành phần trong Hội Thánh. Đối với linh mục: tôi đang là người dạy dỗ nhiều hơn hay là người đồng hành đủ sâu? Tôi đang bảo vệ chân lý bằng sự thật và tình yêu, hay bằng một giọng điệu làm người khác co lại? Tôi có thật sự biết tiếng nói của giáo dân mình không? Tôi có biết trong cộng đoàn mình, ai đang cô đơn, ai đang bị thương, ai đang vật lộn với đức tin, ai đang im lặng vì từng không được lắng nghe? Đối với tu sĩ: đời sống cộng đoàn của tôi có thật sự là trường học của hiệp hành không, hay chỉ là chung sống dưới cùng một mái nhà? Tôi có để cho người khác nói vào đời mình không? Tôi có biết đối thoại với khác biệt không? Đối với giáo dân: tôi có chỉ chờ được nghe theo ý mình, hay tôi cũng học nghe với trách nhiệm? Tôi có góp phần xây dựng bầu khí đối thoại trong gia đình, hội đoàn, giáo xứ không? Hay chính tôi cũng đang nuôi những độc thoại âm thầm, những thành kiến cũ, những cay đắng chưa được chữa lành?
Nếu phần cuối này là một phần kết, thì nó phải là một phần kết không khép lại, nhưng mở ra. Mở ra một lời mời gọi trở về. Trở về với Tin Mừng. Trở về với Đức Kitô. Trở về với một Giáo Hội không nặng vì tự vệ, nhưng nhẹ vì thuộc về Chúa. Trở về với một đời sống đức tin không xây trên sợ hãi, nhưng trên sự thật được thấm đẫm tình yêu. Trở về với một cung cách mục vụ không đo mọi sự bằng hiệu quả tức thì, nhưng bằng mức độ trung thành với cách Chúa hành động. Trở về với một linh đạo trong đó lắng nghe không phải là chuyện bên lề, nhưng là một phần của thánh thiện. Bởi vì chỉ những ai thật sự biết nghe mới thật sự biết yêu. Và chỉ những ai biết yêu mới có thể đưa người khác đến gần chân lý mà không làm tổn thương họ.
Có lẽ, một trong những cám dỗ lớn nhất của Giáo Hội mọi thời là muốn mạnh theo kiểu của thế gian: rõ ràng hơn, cứng hơn, nhanh hơn, kiểm soát hơn, thành công hơn. Nhưng sức mạnh thật của Giáo Hội chưa bao giờ nằm ở đó. Sức mạnh thật của Giáo Hội nằm ở chỗ dám nên giống Đức Kitô. Dám hiền lành mà không yếu đuối. Dám khiêm tốn mà không mờ nhạt. Dám lắng nghe mà không đánh mất chân lý. Dám đối thoại mà không đánh mất căn tính. Dám cúi xuống mà không quên mình là ai. Dám ra đi mà không tan hòa vào thế gian. Dám bước vào những vùng phức tạp của con người hôm nay mà vẫn giữ cho trái tim mình ở lại trong Thiên Chúa.
Và như thế, khi nói “Giáo Hội chỉ thật sự hiệp hành khi biết đối thoại, và chỉ thật sự thừa sai khi biết cúi xuống lắng nghe con người hôm nay”, ta không chỉ đang nói một điều đúng ở cấp ý tưởng. Ta đang chạm đến một tiêu chuẩn rất thật để xét xem Giáo Hội có đang đi đúng hướng Tin Mừng hay không. Một cộng đoàn có thể rất đông nhưng chưa chắc hiệp hành. Một chương trình có thể rất lớn nhưng chưa chắc thừa sai. Một bài giảng có thể rất đúng nhưng chưa chắc chạm tới lòng người. Một cơ cấu có thể rất vững nhưng chưa chắc phản chiếu lòng thương xót. Chỉ khi nào Giáo Hội học lại cách bước đi cùng nhau trong lắng nghe, và học lại cách đến với thế giới trong sự cúi xuống của tình yêu, thì lúc ấy Giáo Hội mới thực sự nên giống Đấng đã sai mình.
Sau cùng, có lẽ có thể kết toàn bộ hành trình suy niệm này bằng một hình ảnh rất đơn sơ: Giáo Hội như Đức Maria trong biến cố Truyền Tin và trong biến cố Thăm Viếng. Trước hết là một Giáo Hội biết lắng nghe. Lắng nghe Lời. Đón nhận Lời. Cưu mang Lời trong lòng mình. Không lắng nghe, sẽ không thể sinh Đức Kitô cho thế giới. Nhưng rồi không dừng lại ở đó. Sau khi lắng nghe và cưu mang, Mẹ lên đường. Mẹ đến với người khác. Mẹ mang niềm vui cứu độ đến cho một gia đình đang chờ đợi. Mẹ không mang chính mình, Mẹ mang Chúa. Giáo Hội cũng vậy. Phải là một Giáo Hội biết lắng nghe như Mẹ, và biết lên đường như Mẹ. Một Giáo Hội biết thinh lặng trước Chúa, để rồi biết nói lời hy vọng với con người. Một Giáo Hội biết cúi xuống trong đối thoại, để rồi nâng thế giới dậy trong Tin Mừng.
Ước gì Giáo Hội hôm nay, và đặc biệt Giáo Hội tại Việt Nam, không sợ con đường này. Dù chậm, cứ đi. Dù khó, cứ đi. Dù phải hoán cải rất nhiều, cứ đi. Bởi vì đó không phải là con đường làm Hội Thánh yếu đi. Đó là con đường làm Hội Thánh giống Đức Kitô hơn. Và chỉ khi giống Đức Kitô hơn, Hội Thánh mới thật sự hiệp hành. Chỉ khi giống Đức Kitô hơn, Hội Thánh mới thật sự thừa sai. Chỉ khi giống Đức Kitô hơn, Hội Thánh mới có thể đứng giữa thế giới hôm nay không như một pháo đài khép kín, nhưng như một mái nhà có cửa mở, có ánh đèn, có chỗ cho nước mắt, có chỗ cho sự thật, có chỗ cho việc trở về, và có chỗ cho niềm hy vọng.
Đó cũng là lời kết của toàn bộ suy niệm này:
Giáo Hội không được mời gọi chỉ để tồn tại giữa thế giới, nhưng để trở thành bí tích của sự gặp gỡ giữa Thiên Chúa và con người.
Mà bí tích ấy chỉ có thể trở nên khả tín khi Giáo Hội biết đối thoại để hiệp hành, và biết cúi xuống lắng nghe để thừa sai.
Khi đó, Hội Thánh sẽ không chỉ nói về Tin Mừng.
Hội Thánh sẽ trở thành một Tin Mừng được sống giữa lòng nhân loại hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR 

Previous articleDẬY MEN VÀ TỎA SÁNG: LINH ĐẠO HIỆP HÀNH TRONG ÁNH SÁNG KINH NGHIỆM TÂM LINH CỦA THÁNH TÊRÊSA AVILA – Lm. Anmai, CSsR
Next articleCỘNG ĐOÀN ĐƯỢC MỜI GỌI ĐỔI MỚI VĂN HÓA HỘI HỌP – Lm. Anmai, CSsR