HỘI THÁNH HIỆP HÀNH THỪA SAI VỚI PHƯƠNG PHÁP ĐỐI THOẠI TRONG THÁNH THẦN
Có những lúc Hội Thánh được mời gọi dừng lại để tự hỏi mình đang là ai giữa thế giới hôm nay. Không phải để nghi ngờ căn tính của mình, nhưng để trở về với nguồn cội sâu xa nhất của mình. Hội Thánh không phải chỉ là một tổ chức tôn giáo vận hành bằng cơ cấu. Hội Thánh cũng không chỉ là một cộng đồng quy tụ để duy trì những thực hành đạo đức quen thuộc. Hội Thánh là Dân Thiên Chúa đang lữ hành trong lịch sử, là thân thể mầu nhiệm của Đức Kitô, là đền thờ của Chúa Thánh Thần, là cộng đoàn được quy tụ bởi tình yêu Chúa Cha, được cứu chuộc nhờ Chúa Con và được dẫn dắt bởi Chúa Thánh Thần. Vì thế, khi nói đến một Hội Thánh hiệp hành và thừa sai, người ta không nói đến một khẩu hiệu mới, cũng không nói đến một chương trình mục vụ nhất thời, nhưng đang chạm đến chính cách hiện hữu sâu xa nhất của Hội Thánh: cùng nhau bước đi, cùng nhau lắng nghe, cùng nhau phân định, cùng nhau được sai đi.
Nhưng để có thể thực sự sống điều đó, Hội Thánh không thể chỉ thay đổi cơ chế, gia tăng hội họp, mở thêm những diễn đàn trao đổi hay làm phong phú các kế hoạch mục vụ. Điều cốt lõi hơn nhiều là phải học lại một thái độ thiêng liêng, một nhịp sống nội tâm, một cung cách gặp gỡ và lắng nghe mà nền tảng của nó không phải là kỹ năng quản trị, nhưng là đức tin. Chính ở đây, phương pháp đối thoại trong Thánh Thần trở nên một con đường quý giá. Nó không chỉ là một kỹ thuật để làm việc nhóm, càng không phải là một thủ thuật để đạt đồng thuận, nhưng là một hành trình thiêng liêng giúp cộng đoàn mở lòng ra cho tiếng nói của Thiên Chúa, qua Lời Chúa, qua nhau, qua các dấu chỉ của thời đại, qua những thao thức, đau khổ, hy vọng và khát vọng của con người hôm nay.
Nói đến Hội Thánh hiệp hành là nói đến một Hội Thánh biết bước đi với nhau. Mà muốn bước đi với nhau, trước hết phải nhìn nhận rằng không ai trong Hội Thánh được gọi để đi một mình. Không giám mục nào sống sứ vụ ngoài dân Chúa. Không linh mục nào có thể thi hành tác vụ như thể mình là chủ nhân của cộng đoàn. Không tu sĩ nào được sống đặc sủng của mình trong tách biệt và khép kín. Không giáo dân nào là người ngoài lề trong chương trình cứu độ. Mỗi người đều có một chỗ đứng, một tiếng nói, một ân ban, một trách nhiệm, một sự hiện diện không thể thay thế. Hiệp hành vì thế không phải là việc mọi người giống nhau, cũng không phải là xóa nhòa mọi khác biệt, nhưng là để mọi khác biệt được quy tụ trong cùng một Thần Khí, cùng hướng về một Chúa Kitô, cùng phục vụ một sứ mạng.
Từ rất lâu, nhiều người quen nghĩ rằng Hội Thánh vận hành chủ yếu theo chiều dọc: trên nói, dưới nghe; người có chức vụ quyết định, người còn lại thi hành; có một số người nghĩ, số khác chỉ cần vâng phục. Dĩ nhiên, trong Hội Thánh vẫn luôn có phẩm trật, vì Hội Thánh không phải là một tập hợp vô định hình. Thiên Chúa muốn Hội Thánh có cơ cấu, có người chăn dắt, có tác vụ thánh, có kỷ luật và trật tự. Nhưng hiệp hành nhắc ta nhớ rằng phẩm trật không đối nghịch với hiệp thông; quyền bính không đối nghịch với lắng nghe; sứ vụ lãnh đạo không loại trừ việc để mình được chất vấn, được soi sáng, được thanh luyện nhờ tiếng nói của toàn thể Dân Chúa. Một vị mục tử đích thực không phải là người đứng trên cộng đoàn như một quyền lực khép kín, nhưng là người ở giữa cộng đoàn như một người phục vụ cho sự hiệp nhất, người biết lắng nghe để phân định, biết hướng dẫn mà không bóp nghẹt, biết cầm lái mà không cắt đứt sự tham gia của những người cùng đi trên con thuyền Hội Thánh.
Nói đến Hội Thánh thừa sai là nói đến một Hội Thánh không sống cho mình. Một Hội Thánh chỉ lo bảo vệ cơ sở, duy trì sinh hoạt, đếm số người tham dự, chăm chút hình thức bên ngoài mà quên khát vọng loan báo Tin Mừng thì sẽ từ từ co lại trong chính mình. Hội Thánh sinh ra từ sứ mạng và vì sứ mạng. Chúa Giêsu không quy tụ các môn đệ để họ trở thành một nhóm khép kín quanh Người. Người gọi họ để ở với Người, rồi sai họ đi. Người dạy họ lắng nghe, rồi sai họ lên đường. Người làm cho họ trở thành anh em với nhau, để rồi từ đó họ trở nên chứng nhân cho muôn dân. Hiệp hành mà không dẫn tới thừa sai sẽ dễ biến thành một thứ sinh hoạt nội bộ đầy thiện chí nhưng thiếu sức sống. Thừa sai mà không hiệp hành sẽ dễ biến thành hoạt động vội vã, cá nhân chủ nghĩa, nặng chiến lược mà nghèo chiều sâu thiêng liêng. Bởi vậy, hiệp hành và thừa sai phải thuộc về nhau. Càng thật sự hiệp hành, Hội Thánh càng ra khỏi mình. Càng trung thành với sứ mạng thừa sai, Hội Thánh càng nhận ra mình cần bước đi cùng nhau hơn nữa.
Tuy nhiên, giữa một thế giới phân cực, ồn ào, nóng nảy, đầy những phán xét nhanh, đầy những lời nói lấn át, đầy những cơ chế tranh giành ảnh hưởng, việc xây dựng một Hội Thánh hiệp hành thừa sai không hề dễ. Người ta có thể ngồi cùng phòng nhưng không thực sự gặp nhau. Người ta có thể trao đổi rất nhiều mà vẫn không chạm đến nhau. Người ta có thể tổ chức đối thoại mà thực ra chỉ đang chờ cơ hội để khẳng định điều mình đã nghĩ sẵn. Có những cuộc họp bắt đầu bằng lời cầu nguyện nhưng kết thúc trong sự mệt mỏi, ngờ vực, tổn thương, vì người ta đã không thực sự đặt mình trước mặt Chúa. Có những lời phát biểu tưởng là vì Hội Thánh nhưng thực ra là để bảo vệ vị thế của mình. Có những phản biện tưởng là vì chân lý nhưng thực ra lại phát xuất từ vết thương chưa được chữa lành, từ sự sợ hãi, từ thói quen kiểm soát, từ lòng tự ái thiêng liêng.
Chính vì thế, phương pháp đối thoại trong Thánh Thần không phải là điều phụ thuộc, nhưng gần như là một trường học cần thiết để Hội Thánh học lại cách lắng nghe theo Tin Mừng. Đối thoại trong Thánh Thần khởi đi từ xác tín này: Thiên Chúa vẫn đang nói, Chúa Thánh Thần vẫn đang hoạt động, và không ai có thể tự nhận mình nắm trọn tiếng nói của Thiên Chúa. Mỗi người chỉ đón nhận một phần ánh sáng, một tia sáng, một cách thế cảm nhận. Khi cộng đoàn quy tụ trong cầu nguyện, trong khiêm nhường và chân thành, các tia sáng ấy có thể gặp nhau, bổ túc cho nhau, thanh luyện cho nhau, để dần dần nhận ra một hướng đi chung. Điều được tìm kiếm ở đây không phải là ai thắng ai, cũng không phải là ai thuyết phục ai, nhưng là tất cả cùng vâng phục Thánh Thần.
Đối thoại trong Thánh Thần trước hết là một hành vi đức tin. Không có đức tin, đối thoại chỉ còn là trao đổi ý kiến. Không có cầu nguyện, lắng nghe chỉ còn là chiến lược giao tiếp. Không có lòng khiêm nhường, phát biểu chỉ còn là cách bảo vệ cái tôi. Một cuộc đối thoại trong Thánh Thần luôn bắt đầu bằng việc đặt cộng đoàn trước mặt Chúa. Không vội bàn kế hoạch. Không lập tức phân tích. Không hấp tấp tranh luận. Nhưng là thinh lặng. Là cầu xin. Là để Lời Chúa soi sáng. Là xin Chúa thanh luyện những động lực kín đáo trong lòng mình. Là nhìn nhận rằng mình có thể sai, có thể thiếu, có thể chỉ nhìn thấy một phần, có thể cần người khác giúp mình nhận ra điều mình chưa thấy. Chính thái độ này mở ra một bầu khí khác. Khi người ta không còn đến với nhau như những lập trường đóng kín, nhưng như những người môn đệ cùng tìm kiếm ý Chúa, thì ngay cả những khác biệt cũng không còn là mối đe dọa. Chúng trở thành cơ hội cho phân định.
Có lẽ một trong những ân sủng lớn nhất của phương pháp này là nó dạy người ta lắng nghe bằng trái tim chứ không chỉ bằng tai. Trong đời sống thường ngày, con người rất dễ nghe để phản ứng, nghe để đáp trả, nghe để phản bác, nghe để xếp loại. Nhưng nghe trong Thánh Thần là nghe để đón nhận. Nghe xem điều gì đang rung lên trong lòng mình khi người kia nói. Nghe xem nơi lời nói ấy có nỗi đau nào, có niềm hy vọng nào, có một trực giác nào, có một lời mời gọi nào của Chúa dành cho cộng đoàn không. Nghe không chỉ nội dung, mà còn nghe kinh nghiệm đức tin đằng sau nội dung ấy. Nghe không chỉ điều người kia muốn nói, mà còn nghe điều Chúa có thể đang muốn nói với mình qua người ấy.
Điều này đặc biệt quan trọng trong Hội Thánh, bởi vì nhiều khi điều nghèo nàn nhất không phải là thiếu tài năng, nhưng là thiếu lắng nghe. Có những người giáo dân âm thầm mang trong lòng những thao thức rất thật về đời sống phụng vụ, giáo lý, bác ái, giới trẻ, gia đình, người nghèo, người bị bỏ quên. Nhưng họ không nói nữa, vì họ nghĩ tiếng nói của mình không quan trọng. Có những tu sĩ đã nhìn thấy nhiều vết nứt trong cộng đoàn, nhưng rồi chọn im lặng vì sợ bị hiểu lầm. Có những linh mục mang trong lòng biết bao gánh nặng mục vụ, biết bao khát vọng đổi mới, biết bao đêm tối thiêng liêng, nhưng không biết bày tỏ ở đâu. Có những người trẻ rất yêu Hội Thánh nhưng thấy mình không có chỗ đứng. Có những người từng bị tổn thương bởi chính những người trong Hội Thánh, nên đứng ở rìa với một trái tim vừa nhớ vừa đau. Một Hội Thánh hiệp hành là Hội Thánh dám mở ra không gian để những tiếng nói ấy được cất lên. Và đối thoại trong Thánh Thần là con đường để những tiếng nói ấy không bị biến thành tiếng ồn đối kháng, nhưng được đón nhận trong lòng tin, trong cầu nguyện, trong phân định.
Ở đây, thinh lặng có một vai trò vô cùng lớn. Thế giới hôm nay sợ thinh lặng. Người ta quen lấp đầy mọi khoảng trống bằng lời nói, bằng hình ảnh, bằng phản ứng tức thì. Nhưng trong đời sống thiêng liêng, thinh lặng không phải là trống rỗng. Thinh lặng là không gian để Lời đi vào. Thinh lặng là nơi những cảm xúc hỗn độn được lắng xuống. Thinh lặng là nơi cái tôi bớt chiếm chỗ. Thinh lặng là nơi người ta thôi thao túng thực tại bằng lời của mình và bắt đầu để cho Thiên Chúa hành động. Trong một tiến trình đối thoại trong Thánh Thần, những khoảng lặng không phải là thời gian chết, nhưng là những giây phút rất sống, rất sâu, rất thánh. Chính trong những khoảng lặng ấy, người ta có thể nhận ra: có khi điều làm mình khó chịu trong lời người khác lại chính là điều Chúa muốn mình đối diện; có khi điều mình vẫn nghĩ là chân lý thực ra đang lẫn với vết thương cá nhân; có khi điều cộng đoàn cần không phải là giải pháp mình chuẩn bị sẵn, nhưng là một sự hoán cải sâu hơn.
Đối thoại trong Thánh Thần cũng đòi hỏi một cuộc thanh luyện rất đau mà rất đẹp: thanh luyện cái tôi. Bởi lẽ không ai bước vào đối thoại với đôi tay hoàn toàn trống. Ai cũng mang theo quan điểm, kinh nghiệm, nỗi sợ, định kiến, kỳ vọng, ước muốn được công nhận, thậm chí cả nhu cầu phải thắng. Nhiều căng thẳng trong Hội Thánh không phát sinh đơn giản từ khác biệt thần học hay mục vụ, nhưng từ sự cứng lại của cái tôi. Tôi không chấp nhận bị chất vấn. Tôi khó chịu khi người khác không nhìn theo hướng mình. Tôi đồng hóa ý mình với ý Chúa. Tôi nghĩ rằng nhượng bộ là yếu đuối. Tôi coi tiếng nói khác như một mối đe dọa. Tôi quen với việc được nghe theo, nên thấy khó khi phải nghe người khác. Tôi mang một quá khứ bị tổn thương, nên giải thích mọi ý kiến trái chiều như một sự chống đối cá nhân. Tất cả những điều đó nếu không được đưa ra ánh sáng của Chúa Thánh Thần thì sẽ làm tê liệt đời sống hiệp hành.
Nhưng chính tại đây, vẻ đẹp của Tin Mừng bừng lên. Bởi vì Chúa không xây dựng Hội Thánh bằng những con người đã hoàn hảo, nhưng bằng những con người biết để mình được biến đổi. Phêrô nóng nảy, Gioan và Giacôbê đầy tham vọng, Tôma hoài nghi, các môn đệ từng tranh nhau xem ai là người lớn nhất, từng bỏ Thầy mà chạy, từng đóng kín cửa vì sợ hãi. Thế nhưng Chúa Phục Sinh đã không loại bỏ họ. Người đến giữa họ, ban bình an, thổi hơi Thánh Thần, và biến họ thành những chứng nhân. Điều làm nên một Hội Thánh hiệp hành không phải là mọi người đều tốt sẵn, nhưng là mọi người để mình được Thánh Thần nhào nặn. Điều làm nên một Hội Thánh thừa sai không phải là đã không còn yếu đuối, nhưng là dám để Thánh Thần sai mình đi ngay trong sự mong manh ấy.
Có một cám dỗ rất lớn trong đời sống Hội Thánh là đồng hóa hiệu quả với hoa trái thiêng liêng. Người ta dễ nghĩ rằng nếu cuộc họp kết thúc bằng một bản kế hoạch rõ ràng, nếu cộng đoàn đạt được đồng thuận nhanh chóng, nếu mọi việc diễn ra trơn tru thì hẳn là Thánh Thần đang hoạt động. Nhưng không hẳn như vậy. Có khi bên ngoài rất trật tự mà bên trong lại nghèo phân định. Có khi đạt đồng thuận vì người ta ngại nói thật. Có khi bề ngoài yên ổn vì những tiếng nói yếu thế đã bị lấn át. Có khi kế hoạch rất đẹp nhưng trái tim không đổi. Đối thoại trong Thánh Thần không chỉ nhắm tới quyết định đúng, mà còn nhắm tới việc hình thành những con người biết phân định, những cộng đoàn biết sống hiệp thông, những tương quan được chữa lành, một cách thức hiện diện mang hương vị Tin Mừng. Hoa trái thật của Thánh Thần không chỉ là một nghị quyết, mà còn là bình an, khiêm nhu, nhẫn nại, lòng mến, niềm vui, sự thật, lòng can đảm và sự tự do nội tâm.
Một Hội Thánh hiệp hành thừa sai với phương pháp đối thoại trong Thánh Thần sẽ là một Hội Thánh biết bắt đầu từ việc lắng nghe Lời Chúa. Không phải chỉ trích một câu Kinh Thánh để mở đầu cuộc họp cho có hình thức, nhưng thực sự để Lời chất vấn mình. Lời Chúa không chỉ nhằm xác nhận điều ta đang nghĩ. Lời Chúa có thể phá vỡ sự tự mãn, lay tỉnh những quán tính, cho thấy những mù lòa tập thể, gọi ta ra khỏi những vùng an toàn đã quá quen. Chẳng hạn, khi Hội Thánh nghe dụ ngôn người Samari nhân hậu, thì không thể chỉ dừng ở việc khen một tấm gương bác ái. Hội Thánh phải hỏi: hôm nay ai đang bị bỏ bên vệ đường mà cộng đoàn mình chưa nhìn thấy? Ai là người mà ta vẫn đi vòng qua vì không hợp với cách nghĩ hay mô hình mục vụ của mình? Khi nghe câu chuyện Đức Giêsu ngồi bên bờ giếng nói chuyện với người phụ nữ Samaria, Hội Thánh phải tự hỏi: hôm nay ta có dám bước qua những ranh giới để gặp những con người bị loại trừ không? Ta có dám lắng nghe một câu chuyện đời phức tạp mà không lập tức kết án không? Ta có tin rằng ân sủng có thể bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ chân thành không?
Đối thoại trong Thánh Thần cũng đòi Hội Thánh phải lắng nghe thực tại. Bởi vì Thiên Chúa không chỉ nói trong nhà thờ. Ngài còn nói qua tiếng thở dài của người nghèo, qua sự hoang mang của người trẻ, qua nước mắt của những gia đình đổ vỡ, qua sự trống rỗng thiêng liêng của xã hội tiêu thụ, qua những đổ vỡ trong nội bộ cộng đoàn, qua những câu hỏi khó chịu mà thời đại đặt ra cho đức tin. Một Hội Thánh chỉ quen nói mà không biết lắng nghe thế giới sẽ dễ trở nên xa lạ với chính con người mà mình được sai đến. Một Hội Thánh chỉ lên tiếng từ trên cao mà không cúi xuống chạm vào nỗi đau thực tế sẽ dễ nói đúng giáo lý nhưng không chạm được trái tim. Hiệp hành không có nghĩa là chạy theo não trạng thế gian, nhưng là để Tin Mừng đi vào những ngóc ngách thật của đời sống con người. Mà muốn như thế, phải biết lắng nghe.
Người ta thường sợ rằng lắng nghe nhiều sẽ làm Hội Thánh mất bản sắc. Nhưng thật ra điều làm mất bản sắc không phải là lắng nghe, mà là sống hời hợt với căn tính của mình. Một Hội Thánh càng bén rễ trong Đức Kitô thì càng không sợ lắng nghe. Vì biết rằng chân lý không mong manh đến mức bị đe dọa bởi câu hỏi của con người. Đức tin không yếu đến mức phải tự vệ bằng cách bịt tai. Trái lại, khi thật sự thuộc về Chúa, Hội Thánh có thể đi vào đối thoại với sự bình an nội tâm, bởi vì biết rằng mình không được sai đi để thống trị, nhưng để phục vụ; không được sai đi để thắng thế, nhưng để làm chứng; không được sai đi để áp đặt, nhưng để trao ban Tin Mừng như một quà tặng cứu độ.
Một Hội Thánh hiệp hành thừa sai còn phải học cách đón nhận xung đột như một phần của hành trình trưởng thành. Nhiều cộng đoàn sợ xung đột đến mức chọn né tránh, im lặng, đóng vai hòa thuận. Nhưng điều không được nói ra không vì thế mà biến mất. Nó chỉ đi xuống tầng sâu hơn, tích tụ thành cay đắng, thành khoảng cách, thành sự bất mãn âm thầm, rồi một ngày bùng nổ. Đối thoại trong Thánh Thần không xóa bỏ khác biệt, nhưng giúp cộng đoàn đi qua khác biệt cách trưởng thành. Khi người ta đặt Chúa ở trung tâm, xung đột không còn là cơ hội để loại trừ, nhưng là dịp để đào sâu chân lý. Sự thật không được tìm thấy bằng cách bóp nghẹt tiếng nói đối lập, mà bằng cách để các góc nhìn gặp nhau trong sự khiêm nhường, và để Thánh Thần dẫn tới một cái nhìn rộng hơn.
Dĩ nhiên, điều này không dễ. Vì đối thoại trong Thánh Thần không phải là một trạng thái lãng mạn, nơi ai cũng dịu dàng và mọi vấn đề đều tự tan biến. Có khi người ta phải đối diện với những khác biệt rất thật, những vết thương lịch sử, những bất tín nhiệm lâu năm, những sợ hãi có nền sâu. Có khi tiến trình phân định chậm, làm người nóng ruột. Có khi cộng đoàn tưởng như không đi tới đâu. Có khi những căng thẳng nảy sinh mạnh hơn khi người ta bắt đầu nói thật với nhau. Nhưng chính trong những lúc ấy, đức tin được thử luyện. Nếu cộng đoàn kiên trì ở lại với Chúa, kiên trì lắng nghe nhau, kiên trì không quy chụp, kiên trì tìm ý Chúa hơn là bảo vệ phe nhóm, thì dần dần Thánh Thần sẽ mở ra một con đường. Đôi khi đó không phải là giải pháp hoàn hảo, nhưng là một bước đi khiêm tốn mà thật, đủ để trung thành trong giai đoạn hiện tại.
Một trong những hoa trái quý giá nhất của phương pháp này là nó chữa lành tương quan. Có nhiều cộng đoàn không thiếu chương trình, không thiếu tài nguyên, không thiếu lòng nhiệt thành, nhưng thiếu sự tin tưởng. Người ta làm việc cạnh nhau nhưng không sống như anh chị em. Người ta cộng tác nhưng không hiệp thông. Người ta chia sẻ trách nhiệm nhưng không thực sự mang nhau trong tim. Khi ấy, mục vụ dần dần trở thành gánh nặng, vì thiếu niềm vui thiêng liêng. Đối thoại trong Thánh Thần, nếu được thực hành thật sự, có thể mở ra những cuộc gặp gỡ rất sâu, nơi người ta không chỉ bàn việc, nhưng nhận ra nhau như những người cùng được Chúa gọi. Nhiều thành kiến được tháo gỡ chỉ vì lần đầu tiên người ta thực sự nghe nhau. Nhiều vết thương được chữa lành không phải bằng những công thức lớn lao, nhưng bằng một khoảnh khắc được tôn trọng, được hiểu, được nhìn nhận. Và khi tương quan được chữa lành, sứ vụ cũng được đổi mới.
Ở cấp độ mục vụ, một Hội Thánh hiệp hành thừa sai với phương pháp đối thoại trong Thánh Thần sẽ không hỏi trước tiên: làm sao để hoạt động nhiều hơn? Nhưng sẽ hỏi: Chúa đang mời cộng đoàn chúng ta phục vụ ai, bằng cách nào, với tinh thần nào? Câu hỏi này thay đổi mọi sự. Bởi vì lúc ấy mục vụ không còn là sao chép máy móc những mô hình thành công từ nơi khác, cũng không chỉ là cố duy trì điều từng quen thuộc, nhưng là một hành vi phân định cụ thể. Có giáo xứ được mời gọi ưu tiên cho người trẻ đang xa rời đức tin. Có cộng đoàn được mời gọi chữa lành những chia rẽ nội bộ trước khi mở thêm hoạt động mới. Có nơi cần tập trung vào người nghèo, người di dân, người già cô đơn. Có nơi phải học lại cách cử hành phụng vụ với chiều sâu hơn thay vì chạy theo bề ngoài. Có nơi cần tạo không gian cho phụ nữ được tham gia nhiều hơn trong việc phân định và phục vụ. Có nơi cần dừng lại để lắng nghe những người từng bị tổn thương bởi cách hành xử của Hội Thánh. Thừa sai không phải là làm mọi thứ, nhưng là làm điều Chúa muốn, theo cách Chúa muốn, trong thời điểm Chúa muốn.
Phương pháp đối thoại trong Thánh Thần còn nhắc rằng việc phân định không thuộc độc quyền của một nhóm nhỏ. Dĩ nhiên, không phải ai cũng có cùng trách nhiệm. Có những quyết định thuộc về người có thẩm quyền. Nhưng trước khi quyết định, cần có tiến trình lắng nghe. Một cộng đoàn mà các tín hữu luôn được mời gọi phát biểu, cầu nguyện, chia sẻ kinh nghiệm đức tin, nhận định các dấu chỉ, thì dần dần cộng đoàn ấy trưởng thành hơn. Người giáo dân không còn sống đức tin như người thụ động. Người mục tử không còn mang gánh nặng cô độc. Các đặc sủng có cơ hội nở hoa. Nhiều sáng kiến bất ngờ xuất hiện từ những con người tưởng như bình thường. Hội Thánh trở nên sống động hơn vì Thánh Thần được để cho hoạt động nơi nhiều chi thể của thân thể.
Tuy nhiên, phải nói thật rằng muốn sống hiệp hành như thế, Hội Thánh phải hoán cải rất nhiều. Trước hết là hoán cải khỏi sự giáo sĩ trị. Giáo sĩ trị không chỉ là vấn đề của giáo sĩ, mà đôi khi còn là não trạng của chính giáo dân, khi quen phó mặc hết cho cha xứ, coi mình như người ngoài cuộc, hoặc chỉ đến để nhận các dịch vụ thiêng liêng. Giáo sĩ trị biến Hội Thánh thành một không gian nơi ít người quyết định, còn số đông chỉ nghe theo. Nó làm nghèo thân thể mầu nhiệm, làm các đặc sủng bị nghẹt thở, làm sứ mạng mất đi sức lan tỏa. Một Hội Thánh hiệp hành không hạ thấp chức linh mục, nhưng trả chức linh mục về đúng bản chất phục vụ của nó: phục vụ sự hiệp nhất, phục vụ Lời, phục vụ bí tích, phục vụ việc phân định cộng đoàn, phục vụ sứ mạng.
Cũng cần hoán cải khỏi chủ nghĩa chức năng. Có những lúc trong Hội Thánh, người ta đánh giá nhau chủ yếu theo hiệu suất: ai làm được nhiều việc hơn, ai tổ chức giỏi hơn, ai nói hay hơn, ai có ảnh hưởng hơn. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, đời sống Hội Thánh rất dễ trở nên khô cứng. Một người hoạt động nhiều chưa chắc là người đang sống trong Thánh Thần. Một cộng đoàn bận rộn chưa chắc là một cộng đoàn sinh hoa trái. Điều căn bản không phải là có bao nhiêu chương trình, nhưng là các chương trình ấy có phát xuất từ việc ở lại trong Chúa không. Có khi điều Hội Thánh cần không phải là thêm việc, nhưng là thêm chiều sâu. Không phải là thêm khẩu hiệu, nhưng là thêm sự thật. Không phải là thêm sự hiện diện bề ngoài, nhưng là thêm sức nặng của Tin Mừng trong lòng những người phục vụ.
Cũng cần hoán cải khỏi nỗi sợ. Nhiều bế tắc trong đời sống Hội Thánh phát sinh từ nỗi sợ: sợ mất kiểm soát, sợ mất ảnh hưởng, sợ cái mới, sợ người khác, sợ sự thật, sợ phải thay đổi, sợ bị chất vấn, sợ phải thú nhận mình đã không lắng nghe đủ. Nhưng Chúa Phục Sinh luôn mở đầu bằng lời này: “Đừng sợ.” Không phải vì không có lý do để sợ, nhưng vì Thánh Thần mạnh hơn sợ hãi. Hội Thánh chỉ thật sự bước vào hiệp hành khi dám tin rằng Chúa đang dẫn dắt Hội Thánh của Người, ngay cả khi phải đi qua những con đường chưa quen. Không phải mọi điều mới đều tốt, nhưng cũng không phải mọi điều cũ đều phải giữ bằng mọi giá. Phân định trong Thánh Thần là con đường để không bị nỗi sợ điều khiển.
Một Hội Thánh hiệp hành thừa sai sống bằng phương pháp đối thoại trong Thánh Thần cũng phải đặc biệt lưu tâm đến những người ở bên lề. Bởi vì ở đó, Tin Mừng có một sức vang rất lớn. Nếu hiệp hành chỉ là để những người đã có chỗ đứng nói với nhau, thì hiệp hành ấy còn dang dở. Cần lắng nghe người nghèo, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người di dân, người trẻ không còn đến nhà thờ, những gia đình rạn nứt, những người đang loay hoay với đức tin, cả những người thất vọng với Hội Thánh. Không phải vì mọi ý kiến đều ngang nhau về mặt giáo huấn, nhưng vì mọi con người đều có phẩm giá, và nhiều khi chính nơi tiếng kêu của những người ở rìa mà Chúa Thánh Thần đang đánh động Hội Thánh. Chúa Giêsu luôn có một sự nhạy bén đặc biệt với người bị bỏ quên. Hội Thánh muốn bước theo Người thì không thể chỉ nghe tiếng nói của những người đã quen thuộc với ngôn ngữ nhà đạo.
Ở cấp độ cá nhân, phương pháp đối thoại trong Thánh Thần không thể chỉ áp dụng trong các thượng hội đồng, các đại hội, hay các hội đồng mục vụ. Nó phải trở thành linh đạo hằng ngày. Mỗi kitô hữu được mời gọi học cách đối thoại trong Thánh Thần trong gia đình, trong cộng đoàn, trong giáo xứ, trong công việc, trong các mối tương quan thường nhật. Một người chồng biết lắng nghe vợ bằng trái tim cầu nguyện là đang sống hiệp hành. Một người mẹ biết đón nhận thao thức của con cái mà không áp đặt là đang sống hiệp hành. Một linh mục biết ngồi lại thật sự với giáo dân để nghe những điều họ đang mang nặng là đang sống hiệp hành. Một cộng đoàn tu trì biết đối diện với khác biệt trong yêu thương và phân định là đang sống hiệp hành. Một người trẻ biết nói thật về khủng hoảng đức tin của mình và cũng biết mở lòng cho ánh sáng của Chúa là đang bước vào con đường hiệp hành.
Và chính từ những thực hành nhỏ bé ấy, Hội Thánh trở nên thừa sai một cách tự nhiên hơn. Vì người ta chỉ có thể loan báo một Tin Mừng mà mình đã để cho đổi mới đời mình. Một người biết lắng nghe sẽ loan báo khác với một người chỉ biết nói. Một cộng đoàn biết phân định sẽ hiện diện khác với một cộng đoàn chỉ biết phản ứng. Một Hội Thánh đã học được sự khiêm tốn sẽ đối thoại với thế giới khác với một Hội Thánh chỉ muốn được nhìn nhận. Thừa sai không chỉ là đi xa, không chỉ là mở rộng hoạt động, nhưng là để đời sống của mình mang hương thơm của Đức Kitô. Và hương thơm ấy chỉ có nơi những tâm hồn đã đi qua lửa thanh luyện của Thánh Thần.
Ngày nay, khi nói về một Hội Thánh hiệp hành thừa sai, nhiều người có thể nghĩ ngay đến những văn kiện, những tiến trình, những cơ cấu tham gia. Những điều đó cần thiết. Nhưng sâu hơn, đây là một lời mời gọi trở về với kinh nghiệm của cộng đoàn tiên khởi. Các tông đồ và môn đệ không tự mình tìm ra con đường cho Hội Thánh. Họ cầu nguyện. Họ lắng nghe Lời. Họ lắng nghe nhau. Họ tranh luận, nhưng không tách khỏi Chúa. Họ phân định dưới ánh sáng của Thánh Thần. Câu nói “Thánh Thần và chúng tôi quyết định” là một trong những câu đẹp nhất về căn tính Hội Thánh. Nó diễn tả sự khiêm nhường lẫn trách nhiệm. Không phải chỉ “chúng tôi quyết định”, như thể Thánh Thần chỉ là danh nghĩa. Cũng không phải chỉ viện cớ “Thánh Thần muốn” mà không dấn thân suy nghĩ và chịu trách nhiệm. Nhưng là “Thánh Thần và chúng tôi”. Một sự cộng tác lạ lùng giữa ân sủng và tự do, giữa mặc khải và phân định, giữa lắng nghe và quyết định.
Có lẽ đó cũng là điều Hội Thánh hôm nay cần học lại: để mọi tiến trình mục vụ, mọi phân định, mọi đối thoại, mọi cải tổ có thể đi tới câu nói ấy trong chân lý: “Thánh Thần và chúng tôi.” Không phải “ý tôi và vài người cùng quan điểm với tôi.” Không phải “truyền thống của tôi” đối lập với “ước mơ của anh.” Không phải “phe chúng tôi” và “phe của họ.” Nhưng là tất cả cùng quỳ xuống trước một Thiên Chúa đang dẫn dắt Hội Thánh, và cùng đứng lên trong một sự tự do mới để bước đi.
Con đường này chắc chắn không nhanh. Cũng không phải lúc nào cũng sáng rõ. Sẽ có những chậm chạp, những hiểu lầm, những giai đoạn mệt mỏi. Nhưng biết đâu chính sự chậm ấy lại là ân sủng, vì nó buộc Hội Thánh thôi sống hấp tấp theo logic hiệu quả của thế gian. Đôi khi Chúa không cho Hội Thánh câu trả lời ngay, vì Người muốn đào sâu trái tim trước khi mở ra con đường. Đôi khi Chúa để cộng đoàn đi qua những căng thẳng, vì chỉ như thế những điều nông cạn mới rơi xuống. Đôi khi Chúa làm cho tiến trình trở nên vất vả, vì Người không chỉ muốn một quyết định đúng, nhưng muốn một dân biết sống như dân của Giao Ước, biết lắng nghe như những người con, biết yêu thương như anh chị em.
Một Hội Thánh hiệp hành thừa sai với phương pháp đối thoại trong Thánh Thần sẽ là một Hội Thánh ít tự vệ hơn nhưng sâu hơn, ít ồn ào hơn nhưng nhiều sức sống hơn, ít bị cuốn vào việc khẳng định mình hơn nhưng phong phú hơn trong chứng tá. Đó sẽ là một Hội Thánh không sợ những câu hỏi thật, vì tin rằng Thánh Thần vẫn đang hướng dẫn. Một Hội Thánh không loại bỏ những người yếu đuối, vì biết rằng chính mình cũng sống nhờ lòng thương xót. Một Hội Thánh không khép kín trong nội bộ, vì biết rằng Tin Mừng là cho muôn dân. Một Hội Thánh không chỉ nói về hiệp thông, nhưng làm cho người ta nếm được hiệp thông. Một Hội Thánh không chỉ bàn về sứ mạng, nhưng bừng cháy vì sứ mạng.
Sau cùng, mọi điều đều quy về Chúa Thánh Thần. Không có Thánh Thần, hiệp hành chỉ là phương pháp tổ chức. Không có Thánh Thần, thừa sai chỉ là chiến lược mở rộng. Không có Thánh Thần, đối thoại chỉ là kỹ năng giao tiếp. Nhưng khi Thánh Thần hiện diện, những điều bình thường nhất cũng trở thành nơi mặc khải. Một vòng tròn chia sẻ có thể trở thành nhà Tiệc Ly. Một khoảng lặng có thể trở thành nơi Chúa nói. Một lời phát biểu chân thành có thể trở thành lời ngôn sứ. Một cộng đoàn nhỏ có thể trở thành dấu chỉ của Nước Trời. Một quyết định khiêm tốn có thể mở ra một mùa ân sủng mới.
Vì thế, điều Hội Thánh cần không chỉ là học một phương pháp, nhưng là cầu xin một ơn hoán cải. Xin cho Hội Thánh biết lắng nghe hơn là kết án. Xin cho Hội Thánh biết phân định hơn là phản ứng. Xin cho Hội Thánh biết phục vụ hơn là thống trị. Xin cho Hội Thánh biết ra đi hơn là co cụm. Xin cho Hội Thánh biết tin vào hoạt động âm thầm nhưng mãnh liệt của Chúa Thánh Thần giữa bao phức tạp của thời đại này. Và xin cho mỗi người trong Hội Thánh, từ mục tử đến giáo dân, từ người già đến người trẻ, từ những ai đang ở trung tâm đến những ai đang ở bên lề, đều cảm thấy mình được gọi, được lắng nghe, được thuộc về và được sai đi.
Khi đó, Hội Thánh sẽ không chỉ nói về hiệp hành, nhưng thực sự trở thành một dân cùng nhau bước đi. Hội Thánh sẽ không chỉ nhắc đến sứ mạng, nhưng thực sự sống như người được sai đi. Hội Thánh sẽ không chỉ dùng ngôn ngữ đối thoại, nhưng thực sự trở thành ngôi nhà của sự lắng nghe và phân định. Và giữa một thế giới nhiều chia rẽ, nhiều tiếng ồn, nhiều cô đơn, chính Hội Thánh ấy sẽ là một lời chứng âm thầm mà mạnh mẽ rằng Thiên Chúa vẫn đang ở với dân Người, vẫn đang dẫn dắt lịch sử, vẫn đang mở ra những con đường mới, và vẫn đang làm cho mọi sự nên mới trong Thánh Thần của Người.
SỐNG HỘI THÁNH HIỆP HÀNH THỪA SAI BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐỐI THOẠI TRONG THÁNH THẦN TRONG GIÁO XỨ, CỘNG ĐOÀN TU TRÌ, ĐỜI LINH MỤC, GIÁO DÂN VÀ NGƯỜI TRẺ
Nếu phần trước dừng lại ở nền tảng và linh đạo, thì phần này cần đi sâu hơn vào đời sống cụ thể. Bởi vì mọi tư tưởng đẹp đẽ, nếu không chạm được vào đời sống thật, sẽ chỉ dừng lại ở những câu chữ làm người ta xúc động trong một lúc, rồi sau đó mọi sự lại trở về như cũ. Hội Thánh hiệp hành thừa sai không thể chỉ ở trên các văn kiện, trong các hội nghị, hay trên những diễn đàn lớn. Nó phải đi xuống nền đất của đời sống hằng ngày. Nó phải đi vào những cuộc họp giáo xứ đôi khi rất căng thẳng. Nó phải đi vào những bữa cơm cộng đoàn đôi khi đầy im lặng nặng nề. Nó phải đi vào những phòng khách của các gia đình đang rạn nứt. Nó phải đi vào trái tim của người linh mục đang mệt mỏi. Nó phải đi vào thao thức của người giáo dân đang muốn dấn thân mà không biết bắt đầu từ đâu. Nó phải đi vào nỗi bối rối của người trẻ vừa khao khát Chúa vừa bị thế giới kéo đi quá mạnh.
Nói cách khác, nếu hiệp hành và thừa sai chỉ còn là một thứ ngôn ngữ được lặp đi lặp lại mà không đụng tới cung cách sống, cung cách gặp gỡ, cung cách quyết định, cung cách lắng nghe, thì Hội Thánh sẽ rất dễ mệt mỏi vì những điều lớn lao được nói ra nhưng không được sống. Và đó là điều rất nguy hiểm. Vì không gì làm con người chán nản bằng việc nghe mãi những điều tốt đẹp mà không thấy chúng trở thành sự thật ở những nơi gần nhất với mình. Bởi vậy, phải đi vào đời sống cụ thể. Phải hỏi rằng: trong giáo xứ, sống điều này thế nào? Trong cộng đoàn tu trì, sống điều này thế nào? Trong đời linh mục, điều này đòi hỏi gì? Trong bậc sống giáo dân, nó phải được thể hiện ra sao? Với người trẻ, đối thoại trong Thánh Thần có thể trở thành con đường cứu họ khỏi sự phân mảnh nội tâm và nông cạn thiêng liêng thế nào?
Trước hết, nơi giáo xứ. Giáo xứ là bộ mặt gần gũi nhất của Hội Thánh đối với phần lớn tín hữu. Nhiều người không gặp Hội Thánh hoàn vũ bằng các khái niệm lớn lao, mà gặp Hội Thánh qua cha xứ, qua người giúp lễ, qua ca đoàn, qua bà cụ bán sách ở cuối nhà thờ, qua giờ lễ, qua các sinh hoạt, qua bầu khí họ cảm nhận được mỗi khi bước vào khuôn viên nhà thờ. Vì thế, nếu giáo xứ không mang dáng vẻ hiệp hành, thì những lời nói về hiệp hành sẽ trở nên rất xa vời. Một giáo xứ hiệp hành trước hết không phải là một giáo xứ có thật nhiều ban ngành, nhưng là một giáo xứ nơi người ta cảm thấy mình được đón nhận, được lắng nghe, được thuộc về, và được mời gọi cùng mang lấy trách nhiệm với sứ mạng chung.
Ở nhiều nơi, giáo xứ vẫn đang sống theo một lối rất quen: cha xứ quyết, vài người gần cha thực hiện, số còn lại nghe thông báo và làm theo. Mô hình ấy có thể tạo ra sự nhanh gọn, nhưng lâu dần cũng dễ làm giáo dân thụ động, làm cha xứ cô độc, làm những sáng kiến mới khó xuất hiện, và làm bầu khí chung nghèo nàn dần. Một giáo xứ hiệp hành không nhất thiết là nơi mọi chuyện đều phải đem ra biểu quyết, nhưng là nơi cha xứ biết lắng nghe thật, hội đồng mục vụ không chỉ là bộ phận hỗ trợ tổ chức, các hội đoàn không sống tách biệt như những ốc đảo nhỏ, và giáo dân không chỉ đến để “xin lễ, đi lễ, đóng góp, rồi về”, nhưng nhận ra mình thực sự là một phần sống động của cộng đoàn.
Muốn như thế, trước tiên giáo xứ phải học lại nghệ thuật lắng nghe. Có những giáo xứ nhìn bên ngoài rất đông, nhưng bên trong lại đầy những tiếng thở dài âm thầm. Có những người đã phục vụ nhiều năm mà mang trong lòng những tổn thương chưa từng được ai hỏi đến. Có những người trẻ đã rời bỏ sinh hoạt giáo xứ không hẳn vì họ hết yêu Chúa, nhưng vì họ thấy không gian đó không có chỗ cho câu hỏi của mình. Có những gia đình đang đổ vỡ, nhưng không biết tìm ai trong giáo xứ để nói chuyện mà không bị xét đoán. Có những người nghèo xuất hiện trong sân nhà thờ, nhưng chỉ được nhìn như những người cần giúp đỡ vật chất, chứ không được nhìn như những con người có câu chuyện, có phẩm giá, có tiếng nói. Một giáo xứ muốn sống đối thoại trong Thánh Thần phải dám tạo ra những không gian thật, nơi người ta có thể nói thật, chia sẻ thật, được nghe thật. Không gian ấy không nhất thiết lúc nào cũng phải là những buổi họp lớn. Đôi khi chỉ là những nhóm nhỏ cầu nguyện và chia sẻ Lời Chúa. Đôi khi là một cuộc gặp gỡ giữa cha xứ với giới trẻ mà ở đó người trẻ được quyền nói những điều chưa đẹp, chưa tròn, chưa có câu trả lời. Đôi khi là những buổi thăm viếng gia đình không chỉ để ghi danh hay vận động, nhưng thật sự để lắng nghe câu chuyện của họ.
Một giáo xứ hiệp hành thừa sai cũng là một giáo xứ biết nhìn ra ngoài các bức tường nhà thờ. Nếu mọi cố gắng của giáo xứ chỉ dồn vào việc làm cho sinh hoạt nội bộ thêm quy củ mà quên mất người chưa đến, người đã bỏ đi, người đang ở bên lề, thì giáo xứ ấy mới chỉ sống một nửa căn tính của mình. Thừa sai không phải chỉ là tổ chức vài chương trình rầm rộ. Thừa sai trước hết là mang trái tim của Đức Kitô hướng về những ai đang cần ánh sáng, cần lòng thương xót, cần một bàn tay nâng dậy. Có những giáo xứ rất chăm lo nghi thức, nhưng lại không có một con mắt đủ nhạy để nhìn thấy những khu xóm nghèo quanh mình, những cụ già cô đơn, những người bệnh lâu năm, những người lao động nhập cư sống giữa giáo xứ mà hầu như chẳng ai biết tên, những trẻ em lớn lên mà đức tin chỉ còn là một bổn phận cha mẹ bắt đi lễ. Một giáo xứ hiệp hành thừa sai là một giáo xứ không chỉ hỏi: làm sao giữ người đang có? Nhưng còn hỏi: ai đang vắng? Ai đang bị bỏ quên? Ai đang đứng ngoài? Và Chúa đang muốn chúng ta ra khỏi vùng quen thuộc để gặp họ thế nào?
Nhưng để giáo xứ đi được theo hướng ấy, cha xứ giữ một vai trò rất lớn. Không phải vì cha xứ phải làm tất cả, nhưng vì cha xứ có thể mở cửa hoặc vô tình đóng cửa cho một bầu khí. Một linh mục sống đối thoại trong Thánh Thần là một linh mục không sợ lắng nghe. Nhiều khi người mục tử rất dễ rơi vào sự mệt mỏi khiến mình chỉ còn muốn điều hành cho xong. Mà một khi đã chỉ còn điều hành cho xong, người ta sẽ ít kiên nhẫn để nghe những điều chậm, điều vòng, điều vụng về, điều có thể làm mình bực. Nhưng chính ở đó, đời linh mục được thử luyện. Vì linh mục không chỉ là người cử hành bí tích hay quản trị giáo xứ. Linh mục còn là người giữ cho cộng đoàn biết lắng nghe Chúa và lắng nghe nhau. Có khi điều dân Chúa cần nơi cha xứ không phải trước tiên là một người giỏi nói, mà là một người biết ở lại, biết nghe, biết không kết luận quá nhanh, biết chịu đựng sự chậm chạp của cộng đoàn để giúp họ trưởng thành dần.
Một linh mục sống tinh thần hiệp hành sẽ không xem việc giáo dân góp ý là đụng chạm đến quyền của mình. Trái lại, cha nhận ra đó có thể là cơ hội để mình thấy những điều mình chưa thấy. Dĩ nhiên, không phải mọi góp ý đều đúng, không phải mọi đòi hỏi đều nên đáp ứng, không phải mọi tiếng nói đều phát xuất từ Thánh Thần. Nhưng nếu không có lắng nghe, sẽ chẳng bao giờ có phân định. Và nếu không có phân định, người mục tử rất dễ chỉ sống bằng thói quen, kinh nghiệm cá nhân hoặc áp lực thực tế. Lâu dần, đời linh mục có thể trở nên rất khô: vẫn giảng, vẫn lễ, vẫn họp, vẫn làm việc, nhưng bên trong thì cô độc, cứng lại, và khó còn nghe được sự mới mẻ của Thánh Thần.
Đời linh mục hôm nay cần đối thoại trong Thánh Thần trước hết với chính Chúa. Nhiều khi linh mục phải nói quá nhiều nên có nguy cơ không còn biết lắng nghe nữa. Phải gặp quá nhiều người nên có nguy cơ không còn gặp chính mình nữa. Phải giải quyết quá nhiều việc nên có nguy cơ quên mất điều cốt lõi là ở lại với Chúa. Nhưng nếu linh mục không đối thoại sâu với Chúa, thì rất khó đối thoại thật với cộng đoàn. Khi nội tâm không còn thinh lặng, người ta dễ phản ứng hơn là phân định. Khi đời cầu nguyện trở nên vội vã, người ta dễ đồng hóa bực bội của mình với lòng nhiệt thành tông đồ. Khi không để Thánh Thần soi sáng các động lực bên trong, người ta dễ dùng sứ vụ để khỏa lấp nỗi cô đơn, bảo vệ cái tôi, hay tìm kiếm sự cần thiết cho bản thân. Một linh mục hiệp hành phải là một linh mục của nhà Tiệc Ly trước khi là linh mục của quảng trường. Phải là người đã ngồi đủ lâu trước Chúa để khi đứng giữa dân, tiếng nói của mình không chỉ là tiếng của một nhà tổ chức, nhưng là tiếng của một người đã được Chúa thanh luyện.
Với cộng đoàn tu trì, câu chuyện lại có một chiều kích khác rất sâu. Bề ngoài, cộng đoàn tu trì dường như là nơi thuận lợi nhất để sống hiệp hành: cùng sống chung, cùng cầu nguyện, cùng chia sẻ một đặc sủng, cùng đi trong một linh đạo. Nhưng chính vì sống gần nhau, những va chạm cũng sâu hơn, những mỏi mệt cũng thật hơn, những khác biệt cũng dễ gây tổn thương hơn. Có những cộng đoàn nhìn bên ngoài rất nền nếp, nhưng bên trong các thành viên sống cạnh nhau như những người thuê chung một mái nhà. Có giờ kinh chung, có bữa cơm chung, có chương trình chung, nhưng trái tim thì xa. Có những điều không ai nói ra, nhưng ai cũng cảm được. Có những mối căng thẳng âm ỉ kéo dài năm này sang năm khác. Có những thành viên không còn thực sự được nghe nữa, vì đã bị đóng khung bằng một nhãn nào đó: người khó tính, người hay phản ứng, người chậm chạp, người không hợp cộng đoàn. Và rồi chính những nhãn ấy giết dần khả năng gặp gỡ nhau trong sự thật.
Một cộng đoàn tu trì sống đối thoại trong Thánh Thần là cộng đoàn biết nhìn nhau trước hết như những người cùng đang trên đường hoán cải, chứ không chỉ như những người cùng chia việc và cùng giữ kỷ luật. Đây là điều rất quan trọng. Bởi vì nếu chỉ nhìn nhau bằng lăng kính chức năng, người ta sẽ đánh giá nhau theo mức độ hữu ích, dễ chịu hay hiệu quả. Nhưng đời tu không đứng trên nền của sự tiện lợi. Đời tu đứng trên nền của một tiếng gọi chung vào sự thánh thiện, và chính vì thế, mỗi người trong cộng đoàn là một mầu nhiệm cần được đón nhận, được kiên nhẫn đồng hành, được nâng đỡ, được sửa dạy trong yêu thương và được để cho Thánh Thần từ từ uốn nắn. Khi cộng đoàn đánh mất cái nhìn này, đời sống chung sẽ trở nên lạnh, và mọi cơ chế dù chặt chẽ đến đâu cũng không cứu nổi sự nghèo nàn thiêng liêng.
Đối thoại trong Thánh Thần trong cộng đoàn tu trì không có nghĩa là lúc nào cũng phải ngồi lại để phát biểu thật nhiều. Có khi điều quan trọng hơn là học một cung cách hiện diện mới. Hiện diện mà không vội quy chụp. Hiện diện mà không luôn phòng thủ. Hiện diện mà không tìm cách thắng lý. Hiện diện mà biết để khoảng lặng làm việc. Có những cộng đoàn, nếu thực sự bắt đầu bằng việc cầu nguyện thật, rồi chia sẻ kinh nghiệm nội tâm thật, thay vì bước vào bàn việc ngay, thì nhiều căng thẳng sẽ khác đi rất nhiều. Bởi vì lúc ấy, người ta không chỉ gặp quan điểm của nhau, mà bắt đầu chạm vào hành trình thiêng liêng của nhau. Khi một nữ tu nói về nỗi mệt mỏi của mình, khi một tu sĩ nói về cảm giác bị bỏ quên, khi một bề trên nói thật về áp lực và nỗi cô đơn của trách nhiệm, cộng đoàn có cơ hội để thôi nhìn nhau bằng bề mặt. Và chính từ đó, sự thật bắt đầu chữa lành.
Một điểm rất cần nơi cộng đoàn tu trì hôm nay là can đảm sống sự thật trong bác ái. Nhiều cộng đoàn hoặc quá ngại va chạm nên không dám nói thật, hoặc nói thật nhưng thiếu bác ái nên làm nhau tổn thương. Cả hai đều không phải là đối thoại trong Thánh Thần. Đối thoại trong Thánh Thần là dám nói điều cần nói, nhưng nói như một người đang quỳ trước mặt Chúa. Không phải để hạ người kia xuống. Không phải để giải tỏa ức chế của mình. Nhưng để phục vụ sự thật trong tình huynh đệ. Nói với ý thức rằng mình cũng cần được sửa, mình cũng có những vùng mù, mình cũng không phải là người công chính tuyệt đối. Khi cộng đoàn sống được điều ấy, những khác biệt không còn là vết nứt nhất thiết dẫn đến chia rẽ, nhưng có thể trở thành nơi Thánh Thần mở rộng trái tim mỗi người.
Đối với giáo dân, sống Hội Thánh hiệp hành thừa sai bằng phương pháp đối thoại trong Thánh Thần lại mang một vẻ đẹp rất riêng. Trong nhiều thế kỷ, nhiều giáo dân quen nghĩ rằng mình chỉ cần giữ đạo tốt, lãnh nhận các bí tích, lo cho gia đình, và hỗ trợ các việc chung khi cần. Điều đó không sai, nhưng chưa đủ. Người giáo dân không chỉ là người “nhận” từ Hội Thánh. Người giáo dân cũng là chủ thể của sứ mạng. Họ mang Tin Mừng vào những nơi mà linh mục hay tu sĩ không chạm tới được: gia đình, trường học, doanh nghiệp, văn phòng, nhà máy, chợ búa, bệnh viện, môi trường xã hội, văn hóa, kinh tế, truyền thông. Chính ở đó, ơn gọi của giáo dân bừng sáng. Nhưng để sống được ơn gọi ấy, giáo dân không thể chỉ giữ một đời sống đức tin mang tính cá nhân và thụ động. Họ cần học cách phân định, học cách lắng nghe Chúa giữa đời thường, học cách đối thoại với nhau và với Hội Thánh, học cách để Thánh Thần hướng dẫn các quyết định cụ thể trong đời sống gia đình, nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội.
Một gia đình kitô hữu có thể trở thành nơi hiệp hành đầu tiên. Ở đó, vợ chồng không chỉ sống cạnh nhau vì bổn phận, nhưng học cách lắng nghe nhau trong Chúa. Bao nhiêu gia đình đổ vỡ không phải ngay từ đầu vì hết yêu, nhưng vì không còn nghe nhau nữa. Người chồng nghĩ mình biết vợ cần gì. Người vợ nghĩ mình hiểu chồng đủ rồi. Cha mẹ nghĩ con cái phải sống theo điều mình định sẵn. Con cái thì đóng cửa lòng vì cảm thấy không được hiểu. Nếu trong gia đình có một bầu khí cầu nguyện thật, một sự tôn trọng thật, một không gian để lắng nghe thật, thì biết bao khủng hoảng đã có thể được đón nhận khác đi. Đối thoại trong Thánh Thần trong gia đình không phải là một công thức đạo đức, nhưng là một cách sống trong đó mỗi người học đặt mình trước mặt Chúa trước khi xét đoán nhau. Học nói sau khi đã cầu nguyện. Học im lặng khi cần. Học xin lỗi không chỉ vì lịch sự, nhưng vì biết mình cũng cần ơn cứu độ. Học tha thứ vì đã từng được Chúa xót thương.
Giáo dân cũng được mời gọi sống đối thoại trong Thánh Thần nơi môi trường xã hội. Thế giới hôm nay rất thiếu những kitô hữu có đời sống nội tâm đủ sâu để hiện diện giữa xã hội mà không bị cuốn đi bởi phản ứng, thành kiến và tinh thần phe nhóm. Một người giáo dân sống hiệp hành thừa sai sẽ không dùng đức tin như một cái nhãn để phân biệt mình với người khác, nhưng mang đức tin như một ánh sáng để phục vụ con người. Người ấy biết lắng nghe đồng nghiệp, lắng nghe người khác niềm tin, lắng nghe cả những phản ứng gay gắt đối với Hội Thánh, không phải để đánh mất căn tính, nhưng để hiểu con người hơn và để tìm cách làm chứng cho Tin Mừng bằng một thái độ khiêm nhường và chân thật hơn. Có những người chỉ cần gặp một kitô hữu biết lắng nghe họ thật, là đã bắt đầu thay đổi cái nhìn về đạo. Có những người quay lại với Chúa không phải vì một bài tranh luận thắng lý, nhưng vì lần đầu tiên họ gặp được một khuôn mặt Hội Thánh không kết án, không vội gắn nhãn, nhưng biết ở lại với nỗi đau của họ.
Đặc biệt, với người trẻ, phương pháp đối thoại trong Thánh Thần có thể trở thành một con đường cứu họ khỏi sự cạn kiệt rất lớn của thời đại này. Người trẻ hôm nay sống giữa vô vàn tiếng nói. Họ bị kéo bởi mạng xã hội, bởi áp lực thành công, bởi nhu cầu được nhìn thấy, bởi nỗi sợ bị bỏ lại, bởi những hình ảnh đẹp đẽ nhưng rỗng, bởi vô số lời mời gọi trái ngược nhau. Bên ngoài họ có thể rất kết nối, nhưng bên trong lại tan vụn. Họ có thể nói rất nhiều, đăng rất nhiều, phản ứng rất nhanh, nhưng lại không biết ngồi xuống với lòng mình, không biết gọi tên nỗi buồn, không biết nhận ra tiếng Chúa giữa bao tạp âm. Một Hội Thánh muốn đồng hành với người trẻ không thể chỉ bảo họ phải ngoan, phải giữ luật, phải siêng năng. Hội Thánh phải tạo ra những không gian nơi người trẻ được thở, được nói, được đặt câu hỏi, được nghi ngờ mà không bị loại trừ, được tìm kiếm mà không bị áp lực phải trả lời ngay.
Người trẻ cần những cộng đoàn biết lắng nghe hơn là vội dạy dỗ. Dĩ nhiên, họ cần giáo huấn. Nhưng giáo huấn chỉ chạm được họ khi họ cảm thấy mình được hiểu. Có những người trẻ mang trong lòng những câu hỏi rất thật về ơn gọi, về tương lai, về tình yêu, về những thất bại, về sự giả hình mà họ nhìn thấy trong đời sống đạo, về những đêm tối đức tin. Nếu họ chỉ gặp những câu trả lời sẵn, rất nhanh, rất đúng, nhưng không đi qua nỗi đau cụ thể của họ, họ sẽ dần rời xa. Đối thoại trong Thánh Thần với người trẻ là ở bên họ đủ lâu để nghe được điều họ thật sự đang hỏi, chứ không chỉ điều họ nói ra bề mặt. Nhiều khi đằng sau một thái độ nổi loạn là một vết thương. Đằng sau một câu hỏi cứng cỏi là một nỗi sợ. Đằng sau sự lạnh nhạt với đạo là một thất vọng chưa được chữa lành. Một cộng đoàn trẻ biết cầu nguyện, biết chia sẻ thật, biết thinh lặng trước Chúa, biết nâng nhau trong phân định, sẽ trở thành một trường học nội tâm rất quý giữa một nền văn hóa quá nhanh và quá ồn.
Người trẻ cũng cần được trao trách nhiệm thật trong Hội Thánh. Không chỉ được mời đến cho vui, hát cho đông, hoặc làm những phần việc phụ trợ, nhưng được tham gia vào việc suy nghĩ, phân định, phục vụ, sáng tạo. Nhiều người trẻ trưởng thành rất đẹp khi họ cảm thấy tiếng nói của mình có ý nghĩa. Nhưng để điều đó xảy ra, Hội Thánh phải chấp nhận sự vụng về ban đầu của họ, phải kiên nhẫn trước những diễn tả đôi khi chưa tròn, phải đồng hành thay vì chỉ kiểm soát. Đối thoại trong Thánh Thần với người trẻ là tin rằng Thánh Thần cũng đang nói qua họ, ngay cả khi ngôn ngữ của họ còn khác, nhịp suy nghĩ của họ còn khác, cách đặt vấn đề của họ còn làm người lớn khó chịu. Chính ở đó, sự khiêm nhường của Hội Thánh được thử thách: ta có thực sự tin rằng Thánh Thần hoạt động nơi mọi thành phần Dân Chúa không, hay chỉ nơi những ai giống cách nghĩ của ta?
Một điểm rất cần nói ở đây là hiệp hành không phải là làm loãng chân lý. Có người sợ rằng khi nhấn mạnh đến lắng nghe, đối thoại, phân định cộng đoàn, Hội Thánh sẽ trở nên mơ hồ. Nhưng thật ra, điều làm chân lý trở nên méo mó không phải là đối thoại, mà là thiếu chiều sâu thiêng liêng. Đối thoại trong Thánh Thần không hề loại bỏ giáo huấn, nhưng đòi giáo huấn phải đi cùng với lắng nghe. Không hề loại bỏ chân lý, nhưng đòi việc phục vụ chân lý phải đi cùng với tình yêu và sự khiêm nhường. Không hề biến Hội Thánh thành một nơi ai muốn nói gì cũng được, nhưng mời gọi mọi người nói trong ý thức rằng tất cả đều đang tìm kiếm ý Chúa chứ không chỉ khẳng định ý mình. Chính vì thế, nơi giáo xứ, nơi cộng đoàn tu trì, nơi đời linh mục, nơi bậc sống giáo dân và nơi mục vụ giới trẻ, điều cần nhất không phải là thêm khẩu hiệu mới, nhưng là một cuộc huấn luyện nội tâm mới.
Huấn luyện ấy bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Tập im lặng vài phút thật trước khi họp. Tập đọc Lời Chúa không như nghi thức mở đầu, nhưng như ánh sáng soi cả buổi gặp gỡ. Tập nghe một người nói hết mà không chen vào để sửa. Tập nhắc lại điều mình đã nghe từ người khác trước khi trình bày ý kiến riêng, để chắc rằng mình đã hiểu họ. Tập hỏi: “Chúa đang muốn nói gì với cộng đoàn qua điều này?” thay vì chỉ hỏi: “Làm sao giải quyết cho xong?” Tập nhận ra chuyển động nội tâm của mình: điều gì làm mình khó chịu, điều gì làm mình khép lại, điều gì làm mình bình an, điều gì có mùi của cái tôi, điều gì mang hương của Thánh Thần. Tập phân biệt giữa lòng nhiệt thành thật với phản ứng do tổn thương. Tập để việc quyết định không chỉ dựa trên cái tiện, cái quen, cái nhanh, mà còn dựa trên điều gì giúp cộng đoàn trung thành hơn với Tin Mừng.
Nếu làm được như thế, giáo xứ sẽ khác. Cộng đoàn tu trì sẽ khác. Đời linh mục sẽ khác. Gia đình kitô hữu sẽ khác. Người trẻ sẽ khác. Bầu khí Hội Thánh sẽ khác. Không phải vì mọi vấn đề biến mất, nhưng vì người ta bắt đầu đối diện các vấn đề bằng một tâm thế khác. Khi ấy, thay vì chỉ hỏi ai đúng ai sai, người ta sẽ hỏi Chúa đang mời mình hoán cải ở đâu. Thay vì chỉ tìm người chịu trách nhiệm, người ta sẽ hỏi đâu là bước trung thành kế tiếp mà cộng đoàn phải làm. Thay vì chỉ tìm sự trơn tru, người ta sẽ tìm sự thật. Thay vì chỉ lo giữ hình ảnh, người ta sẽ lo giữ trái tim thuộc về Chúa.
Thật ra, điều làm Hội Thánh có sức thuyết phục nhất chưa bao giờ chỉ là những cơ cấu hoàn hảo. Điều làm Hội Thánh có sức thuyết phục là những cộng đoàn trong đó người ta nếm được một cách sống khác với thế gian. Một giáo xứ nơi người nghèo không bị coi là phiền phức. Một cộng đoàn tu trì nơi các thành viên không cắn xé nhau bằng những lời đạo đức. Một linh mục biết nhận lỗi khi mình sai. Một gia đình cầu nguyện với nhau trong nước mắt mà vẫn không buông nhau ra. Một nhóm người trẻ dám ngồi thinh lặng trước Thánh Thể giữa thời đại mọi thứ đều phải nhanh. Một giáo dân bước vào chỗ làm với sự tử tế, công chính và lòng thương xót. Những điều ấy, nhìn bề ngoài có vẻ nhỏ, nhưng chính là hình hài cụ thể của một Hội Thánh hiệp hành thừa sai đang được sinh ra từng ngày.
Và có lẽ, nơi sâu nhất, đối thoại trong Thánh Thần không chỉ là phương pháp để Hội Thánh làm việc với nhau, nhưng là cách Hội Thánh học lại để ở với Chúa. Vì một Hội Thánh biết lắng nghe nhau trong Chúa là một Hội Thánh đã bắt đầu yêu nhau bằng trái tim của Chúa. Một Hội Thánh biết phân định cùng nhau là một Hội Thánh đã bắt đầu tin rằng mình không tự cứu được mình, nhưng phải để Thánh Thần dẫn đi. Một Hội Thánh biết ra khỏi mình để đến với thế giới là một Hội Thánh đã thực sự chạm đến nhịp đập của Trái Tim Đức Kitô. Và khi đó, hiệp hành không còn là một đề tài nữa. Nó trở thành cung cách sống. Thừa sai không còn là một nhiệm vụ phụ thêm. Nó trở thành hơi thở. Đối thoại trong Thánh Thần không còn là một kỹ thuật họp hành. Nó trở thành linh đạo của một dân biết mình thuộc về ai, đang đi với ai, và được sai đến với ai.
Bởi vậy, giáo xứ đừng sợ phải học lại cách lắng nghe. Cộng đoàn tu trì đừng sợ phải nói thật với nhau trong yêu thương. Linh mục đừng sợ để mình được chất vấn và được thanh luyện. Giáo dân đừng nghĩ mình chỉ là người đứng ngoài cuộc. Người trẻ đừng nghĩ Hội Thánh không còn chỗ cho những thao thức của mình. Tất cả đều có chỗ trong hành trình này. Tất cả đều có tiếng nói trong hành trình này. Tất cả đều có phần trách nhiệm trong hành trình này. Và trên hết, tất cả đều cần Thánh Thần trong hành trình này.
Xin cho giáo xứ trở thành mái nhà biết lắng nghe. Xin cho cộng đoàn tu trì trở thành trường học của tình huynh đệ được thanh luyện. Xin cho linh mục trở thành người của cầu nguyện, của phân định và của lòng thương xót. Xin cho giáo dân trở thành men Tin Mừng giữa lòng đời. Xin cho người trẻ tìm được trong Hội Thánh một nơi họ được đón nhận, được dẫn dắt và được sai đi. Và xin cho toàn thể Hội Thánh, trong từng hình thức sống nhỏ bé nhất của mình, biết để cho đối thoại trong Thánh Thần dẫn vào một sự hiệp thông sâu hơn và một lòng nhiệt thành thừa sai thật hơn.
Vì cuối cùng, điều thế giới đang khát không phải chỉ là một Hội Thánh có nhiều hoạt động, nhưng là một Hội Thánh có linh hồn. Một Hội Thánh biết quỳ xuống trước Chúa, biết ngồi lại với nhau, biết lắng nghe người bé mọn, biết chữa lành vết thương, biết đi ra với lòng thương xót, biết bước chậm khi cần để không đánh mất con người, và biết lên đường khi Chúa gọi mà không trì hoãn trong sự an toàn. Một Hội Thánh như thế sẽ không cần cố gắng quá nhiều để chứng minh mình là Hội Thánh của Đức Kitô. Chính cách sống của Hội Thánh ấy sẽ tự nói lên điều đó.
NHỮNG CẢN TRỞ NỘI TÂM LÀM HỘI THÁNH KHÔNG THỂ HIỆP HÀNH THẬT VÀ CON ĐƯỜNG HOÁN CẢI THIÊNG LIÊNG ĐỂ VƯỢT QUA
Nói đến hiệp hành, người ta thường nghĩ ngay đến cơ cấu, đến phương pháp, đến những cuộc gặp gỡ, đến những buổi lắng nghe, đến những tiến trình phân định chung. Nhưng có lẽ, ở tầng sâu hơn, điều quyết định Hội Thánh có thể hiệp hành thật hay không lại không nằm trước hết ở cơ chế bên ngoài, mà ở nội tâm của những con người đang làm nên Hội Thánh. Bởi vì Hội Thánh không phải là một khái niệm trừu tượng. Hội Thánh đang mang khuôn mặt của từng người cụ thể: của linh mục, của tu sĩ, của giáo dân, của người trẻ, của người lớn tuổi, của những người nhiệt thành và cả những người mệt mỏi, của những người đang đầy hy vọng và cả những người đang mang thương tích. Nếu bên trong những con người ấy còn đầy những cản trở chưa được đưa ra ánh sáng, thì dù bên ngoài có tổ chức bao nhiêu tiến trình hiệp hành, Hội Thánh vẫn có thể chỉ đi quanh chính mình mà không thực sự bước đi với nhau trong Thánh Thần.
Thật vậy, điều làm Hội Thánh không hiệp hành được nhiều khi không phải vì thiếu tài liệu hướng dẫn, cũng không phải vì thiếu cơ hội gặp gỡ. Điều làm Hội Thánh không hiệp hành được là vì lòng người còn khép lại. Người ta có thể ngồi rất gần nhau mà tâm hồn ở rất xa. Người ta có thể cùng đọc một bản văn, cùng dự một buổi họp, cùng nói một ngôn ngữ mục vụ, mà vẫn không thật sự gặp nhau. Có những cộng đoàn bên ngoài rất trật tự, nhưng bên trong là những bức tường vô hình. Có những cuộc lắng nghe được tổ chức rất bài bản, nhưng thực ra ai cũng đã đến với kết luận sẵn trong đầu. Có những lời phát biểu mang vẻ đạo đức, nhưng sâu xa lại là nỗ lực tinh vi để giữ quyền kiểm soát. Có những người tham gia rất đầy đủ, nhưng trái tim không mở. Có những người nói rất hay về Thánh Thần, nhưng không chấp nhận Thánh Thần nói qua người khác.
Vì thế, trước khi nói đến con đường vượt qua, cần dám nhìn thẳng vào những cản trở nội tâm đang âm thầm làm tê liệt đời sống hiệp hành. Không phải để kết án nhau. Không phải để bi quan. Nhưng để thành thật. Mà không có sự thành thật này, mọi nỗ lực canh tân rất dễ chỉ chạm đến bề mặt.
Cản trở đầu tiên có lẽ là cái tôi thiêng liêng. Đây là một cản trở rất khó nhận ra, vì nó thường không mang bộ mặt thô ráp, nhưng khoác lên mình vẻ đạo đức, trách nhiệm và nhiệt thành. Người ta có thể nghĩ rằng mình đang bảo vệ Hội Thánh, bảo vệ chân lý, bảo vệ truyền thống, bảo vệ cộng đoàn, nhưng trong chiều sâu, điều mình đang bảo vệ lại là chính hình ảnh của mình, quan điểm của mình, chỗ đứng của mình, cách làm của mình, vùng an toàn của mình. Cái tôi thiêng liêng nguy hiểm ở chỗ nó không dễ bị nghi ngờ, bởi người mang nó thường cũng đang làm nhiều điều tốt, nói nhiều điều đúng, phục vụ khá quảng đại. Nhưng càng như thế, nó càng khó bị đưa ra ánh sáng. Người ta tưởng mình đang phục vụ Chúa, trong khi thật ra đang mong người khác phải nhìn nhận rằng mình quan trọng cho công việc của Chúa.
Cái tôi thiêng liêng làm người ta rất khó lắng nghe thật. Vì khi người khác nói điều gì đó khác với mình, mình không đón nhận như một khả thể của ánh sáng, mà lập tức cảm thấy bị đe dọa. Khi cộng đoàn không đi theo hướng mình nghĩ là đúng, mình không chỉ thấy thất vọng, mà thấy như chính bản thân mình bị phủ nhận. Khi bị góp ý, mình không xem đó là cơ hội để phân định, mà xem đó như một sự thiếu tôn trọng. Khi phải nhường chỗ cho sáng kiến của người khác, mình không bình an, vì sâu xa mình muốn mình là trung tâm của tiến trình. Một cái tôi như thế có thể làm việc rất nhiều cho Hội Thánh, nhưng lại làm nghèo Hội Thánh, vì nó không để chỗ cho người khác cùng lớn lên.
Con đường hoán cải đầu tiên vì thế là học lại sự nhỏ bé trước mặt Chúa. Không phải một sự nhỏ bé mặc cảm, nhưng là sự nhỏ bé thật của người biết rằng mình chỉ là khí cụ. Một người càng cầu nguyện thật, càng ở gần Chúa thật, càng hiểu rằng Hội Thánh không thuộc về mình, sứ mạng không bắt đầu từ mình, chân lý không bị nhốt trong đầu mình, và Thánh Thần không lệ thuộc vào chiến lược của mình. Khi một người bắt đầu nếm được điều đó, họ sẽ bớt nóng ruột hơn, bớt cần chứng minh mình hơn, bớt khó chịu khi người khác tỏa sáng hơn. Họ sẽ biết nói mà không chiếm diễn đàn, biết phục vụ mà không đòi ghi nhận, biết góp ý mà không áp đặt, biết lui lại khi cần mà không cay đắng. Sự nhỏ bé ấy không làm giảm sức mạnh nội tâm, nhưng làm cho sức mạnh ấy trở nên trong sạch hơn, tự do hơn, và thực sự hữu ích hơn cho cộng đoàn.
Cản trở thứ hai là nỗi sợ. Nỗi sợ có mặt ở khắp nơi trong đời sống Hội Thánh, nhưng nhiều khi không được gọi đúng tên. Người ta sợ mất quyền, sợ mất ảnh hưởng, sợ mất sự ổn định, sợ cái mới, sợ thay đổi, sợ người khác nghĩ khác mình, sợ bị lộ ra những thiếu sót, sợ bị chất vấn, sợ mất hình ảnh, sợ mất kiểm soát. Có khi bề ngoài người ta nói rất mạnh mẽ, rất chắc chắn, nhưng bên trong lại đầy sợ hãi. Và chính nỗi sợ ấy khiến con người khép lại, phòng thủ, trở nên cứng nhắc. Một cộng đoàn sợ sẽ không dám nghe những tiếng nói bên lề. Một người mục tử sợ sẽ khó trao quyền thật. Một bề trên sợ sẽ dễ quản trị bằng kiểm soát hơn là bằng phân định. Một giáo dân sợ sẽ chọn im lặng thay vì lên tiếng trong sự thật. Một người trẻ sợ sẽ đeo mặt nạ để được chấp nhận, thay vì nói ra hành trình thật của mình.
Nỗi sợ có thể khiến người ta nhầm lẫn giữa trung thành và co cụm. Có những người tưởng rằng giữ chặt mọi điều quen thuộc là trung thành với Chúa. Nhưng nhiều khi đó chỉ là trung thành với sự an toàn tâm lý của mình. Có những người phản ứng với bất kỳ đổi mới nào vì sợ hỗn loạn. Có những người chống lại việc lắng nghe rộng hơn vì sợ mình không còn được nắm diễn đàn. Có những người thích quyết định một mình vì sợ rằng nếu để người khác tham gia, mọi sự sẽ chậm, sẽ khó, sẽ không còn nằm trong tay mình nữa. Nhưng Thánh Thần không hoạt động trong bầu khí bị trói buộc bởi sợ hãi. Chúa Phục Sinh bước vào căn phòng đóng kín và lời đầu tiên Người nói vẫn là: “Bình an cho anh em.” Không phải một câu xã giao, nhưng là một cuộc giải thoát nội tâm. Chỉ người được giải phóng khỏi sợ hãi mới có thể bước vào hiệp hành thật.
Con đường vượt qua nỗi sợ là ở lại thật với Chúa trong sự nghèo của mình. Nỗi sợ không biến mất chỉ vì người ta nghe vài lời khích lệ. Nó chỉ được biến đổi khi một người dám đem chính nỗi sợ ấy vào cầu nguyện. Dám nói với Chúa: con sợ mất vai trò của mình, con sợ không còn được cần đến, con sợ những điều mới, con sợ không điều khiển nổi, con sợ bị hiểu lầm, con sợ nếu con buông ra thì mọi thứ sẽ rối. Khi nỗi sợ được nói ra trước mặt Chúa, nó bắt đầu mất đi quyền lực bí mật của nó. Và khi một người biết phó thác dần dần, họ sẽ nhận ra rằng công trình của Chúa không cần được giữ bằng bàn tay co quắp, mà cần được nâng bằng lòng tin. Chỉ lúc đó, hiệp hành mới thôi là mối đe dọa và trở thành con đường.
Cản trở thứ ba là sự thiếu tự do nội tâm. Một người có thể rất đạo đức, rất chăm chỉ, rất có trách nhiệm, nhưng lại không tự do bên trong. Họ bị dẫn dắt quá mạnh bởi nhu cầu được khen, được đồng ý, được công nhận, được an toàn, được thành công, được thấy mình hữu ích. Vì thế, ngay cả khi tham gia vào tiến trình hiệp hành, họ cũng dễ phát biểu, hành động và lựa chọn theo điều giúp mình được yên thân hoặc được đánh giá tốt, hơn là theo điều thật sự đến từ Thánh Thần. Thiếu tự do nội tâm khiến người ta không dám nói thật khi cần, hoặc nói theo đám đông, hoặc né tránh những điều khó, hoặc chọn giải pháp dễ được chấp nhận hơn là giải pháp trung thành hơn. Một cộng đoàn mà nhiều người thiếu tự do nội tâm sẽ rất dễ đạt “đồng thuận” bề ngoài, nhưng bên trong lại không có sự thật.
Tự do nội tâm không phải là muốn làm gì thì làm. Tự do nội tâm là khả năng không bị kéo đi bởi cái tôi, bởi sợ hãi, bởi những ràng buộc cảm xúc không được thanh luyện, để có thể chọn điều Chúa muốn. Đây là hoa trái của một đời sống cầu nguyện sâu, của việc xét mình thành thật, của việc dám đi vào bóng tối của chính mình thay vì luôn bận rộn để tránh đối diện. Người tự do nội tâm là người có thể được khen mà không say men, bị hiểu lầm mà không sụp đổ, được trao việc mà không kiêu, bị lấy mất vai trò mà không đắng cay, thấy ý kiến mình không được chọn mà vẫn bình an cộng tác, nghe điều trái tai mà không lập tức phản ứng. Một người như thế mới thực sự là người của đối thoại trong Thánh Thần, vì họ không cần bảo vệ mình quá nhiều nữa. Họ để Thánh Thần có chỗ hành động.
Con đường dẫn đến tự do nội tâm luôn đi qua thập giá. Vì không ai đạt được tự do ấy mà không phải mất mát điều gì. Phải mất đi nhu cầu luôn đúng. Phải mất đi thói quen luôn thắng lý. Phải mất đi sự lệ thuộc vào cái nhìn của người khác. Phải mất đi cám dỗ biến sứ vụ thành nơi nuôi dưỡng bản thân. Phải chấp nhận bị lột khỏi những gì từng làm mình thấy an toàn. Phải đi vào những khoảng trống mà trước đây mình lấp bằng công việc, bằng tiếng nói, bằng sự bận rộn, bằng vai trò. Nhưng chỉ ai đi qua cuộc thanh luyện ấy mới bắt đầu trở nên mềm mại trong tay Thánh Thần.
Cản trở thứ tư là thành kiến và những nhãn dán cố định. Đây là một thứ độc tố rất âm thầm trong đời sống cộng đoàn. Khi ta đã đóng khung ai đó trong đầu mình, ta sẽ rất khó nghe họ thật. Ta không còn nghe điều họ đang nói nữa, mà chỉ nghe qua cái nhãn mình đã gắn lên họ từ trước. Người này là bảo thủ. Người kia là cấp tiến. Người nọ là khó tính. Người kia là cảm tính. Người này chỉ thích chống đối. Người nọ thì lúc nào cũng muốn nổi bật. Khi các nhãn dán ấy đã hình thành, đối thoại bắt đầu chết. Bởi vì người ta không còn gặp nhau như những con người đang sống, đang thay đổi, đang vật lộn, đang tìm kiếm, nhưng chỉ còn gặp những phiên bản đông cứng của nhau trong đầu mình.
Thành kiến cũng làm cộng đoàn trở nên nghèo thiêng liêng, vì Thánh Thần rất thích đi qua những nơi ta ít ngờ nhất. Có khi một người ta vốn cho là vụng về lại nói ra một điều rất thật mà cả cộng đoàn cần nghe. Có khi một người từng làm mình khó chịu lại chính là người Chúa dùng để phá vỡ sự tự mãn của mình. Có khi một người trẻ bị cho là bốc đồng lại đang mang một trực giác ngôn sứ mà người lớn đã đánh mất. Có khi người ở bên lề cộng đoàn lại nhìn thấy những điều trung tâm không còn thấy nữa. Nhưng nếu ta đến với nhau bằng thành kiến, ta sẽ không đón được những hồng ân ấy.
Con đường hoán cải ở đây là học lại ánh nhìn của Đức Kitô. Chúa Giêsu không nhìn con người bằng nhãn dán. Người thấy Phêrô yếu đuối nhưng không kết luận ông chỉ là người phản bội. Người thấy Matthêu mang quá khứ thu thuế nhưng không khóa đời ông vào quá khứ ấy. Người thấy người phụ nữ Samaria với lịch sử rối ren nhưng vẫn nhận ra nơi chị một khát vọng thật. Người thấy Dakêu bị xã hội khinh bỉ nhưng vẫn đến nhà ông. Ánh nhìn của Đức Kitô là ánh nhìn vừa thật vừa mở. Thật, vì không phủ nhận bóng tối. Mở, vì không đồng hóa con người với bóng tối ấy. Hội Thánh muốn hiệp hành thật phải xin cho có ánh nhìn đó. Phải xin ơn để gặp nhau như những người đang được Chúa kiên nhẫn làm việc nơi họ, chứ không phải như những hồ sơ đã đóng dấu.
Cản trở thứ năm là sự mệt mỏi thiêng liêng. Đây là một thực tế rất lớn nhưng nhiều khi bị che giấu. Có những người không chống hiệp hành vì ác ý, nhưng vì họ đã quá mệt. Mệt vì gánh nặng trách nhiệm. Mệt vì thất vọng kéo dài. Mệt vì đã từng cố gắng mà không được hiểu. Mệt vì đã nói mà không ai nghe. Mệt vì đã phục vụ quá lâu mà bên trong cạn dần. Mệt vì những tổn thương tích tụ không được chữa lành. Một người mệt thiêng liêng sẽ rất khó lắng nghe. Họ có thể trở nên cứng, ngắn, dễ bực, dễ khép lại. Không phải vì họ xấu, nhưng vì nội tâm họ không còn sức chứa. Nhiều cộng đoàn không hiệp hành được không hẳn vì thiếu thiện chí, mà vì quá nhiều người đang mỏi mệt mà không ai để ý.
Mệt mỏi thiêng liêng là một lời mời gọi trở về nguồn. Không ai có thể sống hiệp hành bằng sức riêng lâu dài. Không ai có thể cứ mãi cho đi mà không được nuôi dưỡng. Không ai có thể thật sự lắng nghe người khác nếu đã quá lâu không được nghe chính mình trong ánh sáng của Chúa. Vì thế, con đường vượt qua sự mệt mỏi không phải chỉ là đổi cách làm việc, nhưng là quay lại với đời sống nội tâm. Phải có những khoảng dừng thật. Phải có sự thinh lặng thật. Phải có những không gian chữa lành. Phải có những tương quan thiêng liêng trong đó người phục vụ cũng được nâng đỡ, cũng được đỡ trên tay, cũng được phép yếu đuối. Có những lúc điều một linh mục cần không phải là thêm một khóa huấn luyện quản trị, mà là một nơi để được nghe. Có những lúc điều một nữ tu cần không phải là thêm kế hoạch mục vụ, mà là cơ hội để gọi tên nỗi kiệt sức của mình trước mặt Chúa. Có những lúc điều một giáo dân dấn thân cần không phải là bị đòi hỏi thêm, mà là được ai đó hỏi thật rằng: anh chị còn ổn không?
Cản trở thứ sáu là sự thiếu đời sống cầu nguyện thật. Đây là gốc rất sâu của nhiều bế tắc. Vì một cộng đoàn có thể cầu nguyện rất nhiều theo lịch, nhưng chưa chắc cầu nguyện thật. Có thể đọc rất nhiều kinh, cử hành rất nhiều nghi thức, mà nội tâm vẫn không được đặt mở trước mặt Chúa. Cầu nguyện thật là nơi con người thôi diễn trước Chúa, thôi che đậy, thôi dùng ngôn ngữ đạo đức để tránh đối diện với chính mình. Cầu nguyện thật là nơi người ta để Chúa đụng vào vùng mình sợ nhất, đau nhất, cứng nhất. Nếu không có đời sống cầu nguyện như thế, hiệp hành sẽ rất dễ bị kéo về mức kỹ thuật. Người ta sẽ nói về Thánh Thần, nhưng thật ra đang vận hành hoàn toàn theo những cơ chế rất trần gian: ai mạnh hơn, ai nói hay hơn, ai có ảnh hưởng hơn, ai nhanh hơn, ai khéo hơn.
Con đường duy nhất ở đây là trở về với cầu nguyện như tương quan sống động. Không phải chỉ cầu nguyện để xin Chúa chúc lành cho kế hoạch của mình, nhưng để xin Chúa phá vỡ những gì trong mình cản trở kế hoạch của Người. Không phải chỉ cầu nguyện để lấy sức làm việc, nhưng để học sống dưới cái nhìn của Chúa. Không phải chỉ cầu nguyện để được an ủi, nhưng để được biến đổi. Khi con người cầu nguyện thật, họ bắt đầu bớt nói nhân danh Chúa một cách dễ dãi. Họ sẽ dè dặt hơn với cái tôi của mình. Họ sẽ biết chờ hơn, biết lắng hơn, biết khóc hơn, biết xin tha thứ hơn. Và chính những điều ấy mở đường cho hiệp hành.
Một cản trở khác rất tinh vi là bệnh thiêng liêng của sự tự mãn. Khi một cộng đoàn nghĩ rằng mình đã ổn, đã đúng, đã đủ, đã không cần nghe thêm, thì từ đó mọi cánh cửa bắt đầu đóng lại. Tự mãn có thể đến từ thành công mục vụ, từ truyền thống lâu đời, từ sự đông đảo, từ danh tiếng, từ kiến thức thần học, từ kỷ luật cộng đoàn, từ một vài thành quả đáng kể. Nhưng chính khi người ta nghĩ mình không còn gì phải học nữa, không còn gì phải hoán cải nữa, thì Thánh Thần khó chen vào. Hiệp hành đòi hỏi một thái độ nền tảng là sự nghèo trước Thiên Chúa: chúng ta chưa đủ, chúng ta chưa xong, chúng ta vẫn cần được dẫn dắt, chúng ta vẫn có những vùng mù. Một Hội Thánh không sống sự nghèo ấy sẽ dễ nói về hoán cải cho người khác, mà quên chính mình phải hoán cải.
Vì thế, con đường thiêng liêng để vượt qua mọi cản trở này không thể là vài điều chỉnh bên ngoài. Nó phải là một cuộc trở về sâu xa. Trở về với sự thật của lòng mình. Trở về với kinh nghiệm được Chúa thương xót. Trở về với Lời Chúa như tấm gương soi nội tâm. Trở về với thinh lặng. Trở về với khả năng khóc trước Chúa vì những cứng cỏi của mình. Trở về với bí tích Hòa Giải không chỉ như một thủ tục đạo đức, nhưng như nơi ta thú nhận rằng mình cũng góp phần làm thương tích thân thể Hội Thánh. Trở về với Thánh Thể như trường học của hiệp hành, nơi ta học để bị bẻ ra và trao ban, thay vì khư khư giữ mình. Trở về với đời sống huynh đệ cụ thể, nơi sự thánh thiện không được đo bằng việc mình đúng bao nhiêu, nhưng bằng việc mình yêu bao nhiêu.
Nếu phải tóm lại con đường hoán cải thiêng liêng ấy trong vài nét, có lẽ có thể nói thế này.
Trước hết là hoán cải từ khẳng định sang lắng nghe. Nhiều khi người ta đến với cộng đoàn không phải để tìm ý Chúa, mà để khẳng định ý mình. Hiệp hành thật bắt đầu khi một người dám bước vào với câu hỏi: Chúa đang muốn nói gì mà tôi chưa nghe? Tôi cần học điều gì từ người anh em này? Tôi đang bám quá chặt vào điều gì? Chỉ một sự đổi hướng nội tâm ấy thôi cũng đã thay đổi toàn bộ bầu khí của một cuộc gặp gỡ.
Kế đến là hoán cải từ kiểm soát sang tín thác. Nhiều đau khổ trong Hội Thánh phát sinh vì con người quá muốn nắm. Muốn nắm tiến trình. Muốn nắm con người. Muốn nắm kết quả. Muốn nắm hình ảnh. Nhưng hiệp hành không lớn lên trong bàn tay khép kín. Nó lớn lên trong những bàn tay biết mở. Tín thác không có nghĩa là buông xuôi, nhưng là làm hết trách nhiệm của mình rồi dám để chỗ cho Thánh Thần, cho người khác, cho thời gian của Thiên Chúa.
Rồi là hoán cải từ sợ hãi sang bình an. Bình an không có nghĩa là hết mọi vấn đề, nhưng là ở giữa những vấn đề mà không đánh mất trung tâm. Người bình an có thể nghe điều trái ý mà không tan vỡ. Có thể đi qua xung đột mà không mất tình huynh đệ. Có thể chấp nhận tiến trình chậm mà không tuyệt vọng. Có thể để một quyết định chưa hoàn hảo mà vẫn không cay đắng, vì biết rằng Thiên Chúa còn đang làm việc.
Và nữa, là hoán cải từ vai trò sang căn tính. Nhiều khi người ta bám vào vai trò vì quên mất căn tính sâu hơn của mình. Trước khi là linh mục, tu sĩ, bề trên, thành viên hội đồng, người phục vụ, người phụ trách giới trẻ, ta là người con được Chúa yêu thương. Nếu căn tính nằm ở vai trò, ta sẽ luôn sợ mất. Nhưng nếu căn tính nằm ở việc thuộc về Chúa, ta sẽ tự do hơn nhiều để phục vụ, để thay đổi, để nhường chỗ, để im lặng, để ra đi, để ở lại. Một Hội Thánh hiệp hành cần rất nhiều con người có căn tính đặt nơi Chúa chứ không đặt nơi vai trò.
Sau cùng là hoán cải từ hoạt động sang hiện diện. Thế giới thường đánh giá bằng sản lượng. Nhưng Thánh Thần nhiều khi làm việc mạnh nhất nơi sự hiện diện chân thật. Một linh mục hiện diện thật với cộng đoàn. Một bề trên hiện diện thật với chị em. Một người trẻ hiện diện thật trước Thánh Thể. Một giáo dân hiện diện thật với gia đình mình. Một cộng đoàn hiện diện thật với người nghèo. Từ sự hiện diện ấy, điều đúng sẽ dần dần ló ra. Từ sự hiện diện ấy, phân định sẽ sâu hơn. Từ sự hiện diện ấy, hiệp hành mới không bị biến thành một chuỗi hành động bận rộn nhưng rỗng.
Có lẽ, nói cho cùng, cản trở lớn nhất của hiệp hành chính là trái tim chưa để cho Chúa bẻ ra. Vì hiệp hành thật không thể có nếu lòng người còn quá nguyên khối, quá cứng, quá tự vệ, quá đầy mình. Hội Thánh chỉ có thể hiệp hành khi từng người trong Hội Thánh bước vào cuộc Vượt Qua nội tâm: chết đi cho cái tôi muốn thống trị, chết đi cho nỗi sợ muốn khép lại, chết đi cho nhu cầu luôn được đúng, chết đi cho cám dỗ sống bằng hình ảnh, chết đi cho sự mệt mỏi đã hóa cay đắng, chết đi cho thói quen xét đoán trước khi lắng nghe. Và chính trong cái chết ấy, một sự sống mới được sinh ra: sự sống của những con người nhẹ hơn, mềm hơn, thật hơn, tự do hơn, và vì thế có thể bước đi với nhau.
Một Hội Thánh hiệp hành thật sẽ không được xây bằng những con người hoàn hảo. Nó sẽ được xây bằng những con người biết khóc trước Chúa vì những cứng cỏi của mình, biết xin lỗi khi làm thương anh em, biết lùi lại khi thấy cái tôi đang lấn, biết cầu xin Thánh Thần mỗi ngày, biết đón nhận việc mình vẫn còn đang trên đường. Một Hội Thánh như thế sẽ có những cuộc họp khác, những quyết định khác, những tương quan khác, những ưu tiên khác. Nhưng sâu hơn hết, nó sẽ có một linh hồn khác. Không phải linh hồn của cơ chế thuần túy, nhưng là linh hồn của Tin Mừng.
Xin cho Hội Thánh không sợ nhìn vào những cản trở nội tâm của mình. Xin cho từng linh mục, từng tu sĩ, từng giáo dân, từng người trẻ, từng cộng đoàn, từng giáo xứ, dám bước vào cuộc thanh luyện này. Xin cho chúng ta đừng chỉ mong có một Hội Thánh hiệp hành bên ngoài, mà xin cho chúng ta có những trái tim hiệp hành bên trong. Vì nếu trái tim không đổi, ngôn ngữ hiệp hành rồi cũng sẽ cạn. Nhưng nếu trái tim đổi, ngay cả những khởi đầu nhỏ bé nhất cũng có thể trở thành một mùa xuân lớn cho Hội Thánh.
Và có lẽ chính từ nơi sâu thẳm ấy, Hội Thánh mới có thể thực sự nói lên, không như một khẩu hiệu nhưng như một sự thật sống động: chúng ta đang cùng nhau bước đi, không phải vì chúng ta mạnh, nhưng vì Thánh Thần vẫn đang kiên nhẫn dạy chúng ta yêu nhau, nghe nhau, hoán cải cùng nhau, và lên đường cùng nhau trong Đức Kitô.
VAI TRÒ CỦA THINH LẶNG, LẮNG NGHE, PHÂN ĐỊNH CỘNG ĐOÀN VÀ ĐAU KHỔ THANH LUYỆN TRONG TIẾN TRÌNH ĐỐI THOẠI TRONG THÁNH THẦN
Nếu phải đi sâu hơn nữa vào linh hồn của tiến trình đối thoại trong Thánh Thần, thì có lẽ phải dừng lại thật lâu ở bốn thực tại này: thinh lặng, lắng nghe, phân định cộng đoàn và đau khổ thanh luyện. Đây không phải là bốn đề tài đứng cạnh nhau như những ý mục vụ rời rạc. Trái lại, chúng đan cài vào nhau như những mạch ngầm nuôi một khu rừng. Nếu thiếu một trong bốn điều ấy, tiến trình hiệp hành rất dễ trở thành một cấu trúc đẹp nhưng thiếu hồn. Người ta có thể vẫn gặp nhau, vẫn trao đổi, vẫn ghi nhận, vẫn quyết định, nhưng bên trong không có chiều sâu của Thánh Thần. Và khi không có chiều sâu ấy, mọi sự có thể vận hành, nhưng khó sinh hoa trái lâu bền.
Điều đáng buồn là thế giới hôm nay đang làm cho con người ngày càng xa lạ với cả bốn điều ấy. Người ta sợ thinh lặng. Người ta nghe mà không lắng nghe. Người ta thích quyết nhanh hơn là phân định sâu. Người ta tránh đau khổ bằng mọi giá, nên cũng tránh luôn cuộc thanh luyện mà đau khổ có thể mang đến. Chính vì thế, Hội Thánh, nếu muốn sống đối thoại trong Thánh Thần một cách thật sự, phải trở thành một trường học khác. Một trường học dạy con người dừng lại. Dạy con người cúi xuống bên trong mình. Dạy con người nghe không chỉ bằng tai, nhưng bằng trái tim đã được cầu nguyện. Dạy con người không hấp tấp kết luận. Dạy con người đừng sợ những thử thách và những va chạm đau đớn mà tiến trình hoán cải luôn kéo theo.
Trước hết là thinh lặng. Có thể nói, không có thinh lặng thật thì không thể có đối thoại trong Thánh Thần thật. Vì đối thoại trong Thánh Thần không phải là việc nhiều người lần lượt phát biểu về cùng một chủ đề. Nó là một hành trình trong đó con người phải tạo khoảng trống để một Đấng Khác có thể hành động. Và khoảng trống ấy chính là thinh lặng. Không phải thứ thinh lặng ngượng ngập vì hết chuyện để nói. Cũng không phải thứ thinh lặng xã giao trước khi bắt đầu một chương trình. Nhưng là thinh lặng như một thái độ nội tâm, một chọn lựa thiêng liêng, một kỷ luật của trái tim.
Thinh lặng là lúc con người thôi chiếm diễn đàn bằng lời của mình. Thinh lặng là lúc ta ngừng thao túng thực tại bằng quan điểm của mình. Thinh lặng là lúc ta để những phản ứng đầu tiên lắng xuống, để điều sâu hơn có thể nổi lên. Nhiều khi, điều ta phát biểu đầu tiên chưa chắc là điều thật nhất trong lòng ta. Đôi khi đó chỉ là phản xạ. Đôi khi đó là lớp phòng thủ. Đôi khi đó là cách ta né tránh nỗi đau sâu hơn. Đôi khi đó chỉ là tiếng vang của thói quen. Nhưng nếu có thinh lặng, con người bắt đầu nghe được điều đang chuyển động dưới bề mặt. Họ nhận ra mình đang sợ điều gì. Đang bực ở đâu. Đang bị đụng chạm vì chuyện gì. Đang cố bảo vệ điều gì. Đang khao khát điều gì. Chính ở đó, sự thật bắt đầu ló ra.
Trong rất nhiều cuộc họp, rất nhiều cuộc trao đổi, điều người ta thiếu nhất không phải là ý tưởng, nhưng là chiều sâu. Ai cũng có gì đó để nói. Ai cũng có nhận định. Ai cũng có kinh nghiệm. Nhưng khi mọi lời cứ nối tiếp nhau mà không có những khoảng lặng đủ thật, những lời ấy dễ trở thành lớp sóng che mất đáy nước. Người ta nghe rất nhiều nhưng không chạm được điều cốt lõi. Có khi càng nói càng rối. Càng phản ứng càng xa nhau. Càng tranh luận càng mệt. Và cuối cùng, người ta chọn một giải pháp nào đó chỉ để đi tới kết thúc, chứ không phải vì đã thực sự phân định. Thinh lặng cứu cộng đoàn khỏi cái bẫy đó. Thinh lặng làm chậm nhịp của cái tôi. Thinh lặng kéo cộng đoàn ra khỏi logic của sự thắng thua. Thinh lặng buộc con người nhớ rằng ở đây không chỉ có chúng ta, nhưng còn có Chúa.
Có một vẻ đẹp rất sâu trong thinh lặng của những cộng đoàn biết cầu nguyện thật. Đó là khi mọi người không còn vội lấp đầy bầu khí bằng tiếng nói, nhưng để cho Lời Chúa, để cho ánh mắt, để cho những chuyển động rất kín trong lòng có chỗ sống. Trong những lúc ấy, nhiều khi Thánh Thần làm việc mạnh hơn bất cứ bài diễn thuyết nào. Có những người đang rất cứng, nhưng chính trong một khoảng lặng dài, bỗng nhận ra mình đã quá tự vệ. Có những người đang rất buồn vì không được hiểu, nhưng trong thinh lặng ấy, cảm thấy mình được Chúa ôm lấy. Có những cộng đoàn đang rất căng, nhưng trong vài phút thinh lặng thật, cơn căng ấy dịu đi, vì mọi người thôi nhìn nhau như đối thủ và bắt đầu cùng nhìn về Chúa. Một vài phút thinh lặng như thế có khi cứu được một cuộc gặp gỡ khỏi trượt vào mức chỉ còn là kỹ thuật điều hành.
Nhưng thinh lặng thật không dễ. Vì khi bên ngoài im xuống, bên trong thường ồn hơn. Người ta bắt đầu nghe rõ hơn những bất an của mình. Những ký ức khó chịu trồi lên. Những bực bội chưa được giải quyết lộ diện. Những câu hỏi không có lời giải hiện ra. Nhiều người tránh thinh lặng chính vì thế. Họ sợ phải gặp chính mình. Họ sợ khoảng trống. Họ sợ cảm giác không còn nắm được mọi thứ bằng lời nói. Nhưng nếu không đi qua nỗi sợ ấy, sẽ không có chiều sâu nội tâm. Mà không có chiều sâu nội tâm, hiệp hành rất dễ trở thành một vỏ đẹp mà rỗng.
Sau thinh lặng là lắng nghe. Nếu thinh lặng là mở khoảng trống, thì lắng nghe là bước vào khoảng trống ấy bằng một thái độ đón nhận. Ở đây, phải nói thật rằng lắng nghe là một trong những việc khó nhất trong đời sống thiêng liêng. Vì con người thường tưởng mình nghe, trong khi thực ra chỉ đang chờ đến lượt mình nói. Hoặc đang chọn lọc điều mình muốn nghe. Hoặc đang diễn giải ngay lập tức lời người khác theo những nhãn dán đã có sẵn trong đầu. Nghe kiểu ấy không bao giờ mở ra đối thoại trong Thánh Thần. Nó chỉ tạo ra những cuộc song thoại song song, nơi mỗi người cuối cùng chỉ nghe thấy tiếng của chính mình vọng lại.
Lắng nghe trong Thánh Thần là một hành vi vừa nhân bản vừa thiêng liêng. Nhân bản, vì nó đòi sự chú ý, sự tôn trọng, sự kiên nhẫn, sự cảm thông. Thiêng liêng, vì nó đòi một trái tim được đặt trong Chúa. Không có Chúa, lắng nghe dễ biến thành kỹ thuật giao tiếp. Có Chúa, lắng nghe trở thành nơi mặc khải. Bởi vì khi nghe người khác trong Thánh Thần, ta không chỉ nghe một con người nói, mà còn tìm xem Chúa đang có thể nói gì với cộng đoàn qua kinh nghiệm, nỗi đau, niềm hy vọng, trực giác hay thao thức của người ấy.
Nhiều khi điều người khác nói không hoàn hảo. Cách diễn đạt có thể vụng. Lý lẽ có thể chưa tròn. Cảm xúc có thể lẫn lộn. Nhưng nếu biết lắng nghe trong Thánh Thần, người ta vẫn có thể nhận ra ở đó một điều gì thật. Có thể là một vết thương mà cộng đoàn đã bỏ quên. Có thể là một khoảng tối mà không ai dám chạm vào. Có thể là một lời nhắc về người nghèo, về người trẻ, về những người bên lề. Có thể là một trực giác về hướng đi mới. Nếu chỉ nghe bằng logic và bằng thói quen phê bình, người ta sẽ bỏ lỡ tất cả những điều đó. Nhưng nếu nghe bằng một trái tim đã cầu nguyện, ngay cả một lời nói chưa hoàn chỉnh cũng có thể trở thành cánh cửa mở ra ánh sáng.
Lắng nghe thật cũng là chấp nhận bị thay đổi bởi điều mình nghe. Đây là điểm rất sâu. Vì có nhiều người muốn lắng nghe, miễn là sau đó mình vẫn giữ nguyên được mình. Nhưng đối thoại trong Thánh Thần không hứa với ta điều đó. Nó có thể làm ta phải đổi. Phải nhìn lại. Phải từ bỏ một cách nghĩ. Phải nhận sai. Phải thú nhận rằng bao năm qua mình đã không thấy một nửa thực tại. Chính vì thế mà lắng nghe thật luôn có chút đau. Nó làm lay động căn nhà nội tâm mà ta tưởng đã xây rất vững. Nhưng không có sự rung chuyển ấy, hiệp hành sẽ chỉ là hình thức mềm mại của sự cứng nhắc.
Sau lắng nghe là phân định cộng đoàn. Đây là trái tim của tiến trình đối thoại trong Thánh Thần. Bởi vì mục đích cuối cùng không phải là để ai cũng được nói, cũng không phải là để cộng đoàn có cảm giác dân chủ hơn, nhưng là để cùng nhau nhận ra Chúa đang muốn gì. Phân định cộng đoàn khác với cộng ý kiến. Nó cũng khác với bỏ phiếu theo đa số. Nó khác luôn với kiểu đồng thuận đạt được vì ngại va chạm. Phân định cộng đoàn là một hành trình trong đó, sau khi đã cầu nguyện, thinh lặng, lắng nghe, cộng đoàn tìm xem đâu là những chuyển động mang hương vị của Thánh Thần, đâu là điều dẫn tới bình an sâu, đâu là điều mở ra lòng mến lớn hơn, đâu là điều giúp cộng đoàn trung thành hơn với Tin Mừng, đâu là điều dù khó nhưng có ánh sáng của Chúa trong đó.
Phân định cộng đoàn đòi cộng đoàn phải học một thứ ngôn ngữ khác. Không chỉ hỏi: ý kiến nào hợp lý hơn, giải pháp nào tiện hơn, hướng nào ít rủi ro hơn, phương án nào được nhiều người thích hơn. Những câu hỏi ấy không sai, nhưng chưa đủ. Cộng đoàn còn phải hỏi: điều này có làm ta gần người nghèo hơn không? Có làm ta hiệp nhất thật hơn không? Có giúp ta trung thành hơn với Lời Chúa không? Có mở ra sự sống hay dẫn đến khép kín? Có đem lại thứ bình an sâu sau khi đã đi qua đấu tranh không? Hay chỉ cho ta cảm giác dễ chịu vì giữ được vùng an toàn cũ? Có giúp Hội Thánh ra khỏi mình để phục vụ không? Hay chỉ làm cho nội bộ vận hành trơn tru hơn nhưng ngày càng co cụm?
Phân định cộng đoàn cũng đòi thời gian. Thế giới thích kết quả nhanh. Nhưng Thánh Thần thường không chiều theo nhịp nóng ruột của con người. Có những điều phải để lâu mới rõ. Có những xung đột phải đi qua mới thấy đâu là cốt lõi. Có những khác biệt ban đầu tưởng như không thể dung hòa, nhưng khi cùng cầu nguyện và ở lại đủ lâu với nhau, cộng đoàn nhận ra cả hai phía đều đang chạm vào một phần của sự thật. Và rồi một con đường thứ ba, sâu hơn, khiêm tốn hơn, trung thành hơn dần xuất hiện. Điều này không thể có nếu cộng đoàn chỉ muốn “giải quyết xong” càng nhanh càng tốt.
Ở đây, đau khổ thanh luyện đóng một vai trò rất lớn. Có lẽ đây là điều khó chấp nhận nhất, nhưng cũng là điều thật nhất. Không có tiến trình hiệp hành nào sâu mà không đi qua đau khổ. Bởi vì mỗi lần Thánh Thần thật sự làm việc, một điều gì đó cũ kỹ trong ta phải chết. Mà chết thì đau. Đau vì phải từ bỏ cách làm mình quen. Đau vì phải nhìn nhận mình đã sai. Đau vì phải nghe một tiếng nói mà bấy lâu nay mình không muốn nghe. Đau vì phải bước ra khỏi vị trí làm mình an toàn. Đau vì phải để cho những mối tương quan lâu nay sống bằng lịch sự bề ngoài được kéo vào sự thật. Đau vì phải đi qua xung đột mà không bỏ chạy. Đau vì nhận ra cộng đoàn của mình không đẹp như mình từng nghĩ. Đau vì thấy chính mình đã góp phần vào sự nghèo nàn ấy.
Nhiều người sợ đau nên tránh luôn con đường hiệp hành thật. Họ thích một thứ yên ổn không bị xáo trộn. Nhưng yên ổn ấy nhiều khi chỉ là lớp vỏ mỏng của một sự trì trệ thiêng liêng. Hội Thánh không được gọi để sống bình yên bằng mọi giá. Hội Thánh được gọi để sống trung thành. Mà trung thành nhiều khi phải trả giá bằng những cuộc thanh luyện đau đớn. Một giáo xứ muốn trở nên hiệp hành hơn có thể phải đối diện với những vết thương cũ lâu nay bị chôn xuống. Một cộng đoàn tu trì muốn thật sự đối thoại trong Thánh Thần có thể phải chạm vào những im lặng rất nặng, những bất tín nhiệm rất sâu, những cảm giác bị bỏ rơi đã kéo dài nhiều năm. Một linh mục muốn thay đổi cách lãnh đạo có thể phải đi qua đau đớn của việc buông kiểm soát. Một giáo dân muốn sống trách nhiệm hơn có thể phải đi qua nỗi sợ bị đánh giá. Một người trẻ muốn bước vào phân định thật có thể phải chấp nhận không sống theo đám đông nữa.
Nhưng đau khổ trong tiến trình này không phải là đau khổ vô nghĩa. Nó là đau khổ thanh luyện. Nó giống như lửa làm lộ ra tạp chất trong vàng. Nó giống như lưỡi cày làm đất đau để đất có thể sinh mùa màng mới. Nó giống như vết mổ đau nhưng cứu mạng. Có những cộng đoàn chỉ thật sự bước vào hiệp thông sau khi đã cùng nhau khóc. Có những con người chỉ thực sự biết lắng nghe sau khi đã trải qua thất bại. Có những vị mục tử chỉ thật sự trở nên hiền lành sau khi quyền lực của mình không còn giúp mình tránh được mọi đổ vỡ. Có những người trẻ chỉ bắt đầu phân định nghiêm túc khi đã đi qua một giai đoạn tan vỡ nội tâm. Đau khổ không tự động sinh hoa trái. Nhưng khi được sống trong Chúa, được đặt trong tiến trình phân định, được ôm lấy bằng cầu nguyện và tình huynh đệ, nó trở thành nơi Thánh Thần làm việc rất sâu.
Điều này gợi nhớ đến chính mầu nhiệm Vượt Qua. Hội Thánh không thể trở nên hiệp hành thật bằng cách đi vòng qua thập giá. Đối thoại trong Thánh Thần không phải là một con đường né tránh thập giá, nhưng là một cách cùng nhau đi qua thập giá dưới ánh sáng của Thánh Thần. Cái chết ở đây không phải là sự kết thúc của cộng đoàn, nhưng là cái chết của những điều phải chết để cộng đoàn được sống hơn. Phải chết đi kiểu lãnh đạo độc thoại. Phải chết đi sự giáo sĩ trị. Phải chết đi những thành kiến cố định. Phải chết đi sự tự mãn tập thể. Phải chết đi lối sống đạo chỉ lo hình thức. Phải chết đi thứ hiệp nhất giả tạo được mua bằng im lặng sợ hãi. Khi những điều ấy chết đi, cộng đoàn đau thật. Nhưng cũng chính lúc ấy, phục sinh bắt đầu ló dạng.
Trong thực tế, điều này có nghĩa là cộng đoàn phải học cách không sợ những giai đoạn khó khăn. Có những lúc, khi một giáo xứ bắt đầu tạo không gian lắng nghe thật, người ta sẽ nghe những tiếng nói làm mình khó chịu. Có những người nói ra nỗi bất mãn lâu năm. Có những vết thương lộ ra. Có những khác biệt nảy sinh rõ hơn trước. Nhiều người sẽ nghĩ: trước đây yên, giờ làm kiểu này thành rối. Nhưng không hẳn. Có thể trước đây không yên, chỉ là những gì rối chưa được gọi tên. Khi sự thật bắt đầu xuất hiện, cộng đoàn có cảm giác khó hơn, nhưng đó có thể là dấu chỉ của một tiến trình trưởng thành thật đang khởi sự. Giống như căn phòng lâu ngày đóng kín, khi mở cửa ra sẽ bụi bay lên. Không phải vì căn phòng trở nên bẩn hơn, nhưng vì giờ đây người ta mới bắt đầu dọn thật.
Vai trò của người hướng dẫn trong tiến trình này rất quan trọng. Dù là linh mục, bề trên, người điều phối hay những ai có trách nhiệm đồng hành, họ phải biết tôn trọng nhịp độ của Thánh Thần. Không nóng vội dập tắt những căng thẳng chỉ để giữ bề mặt yên ổn. Không để cảm xúc tức thời chi phối toàn bộ cuộc phân định. Không áp đặt kết luận quá sớm. Không để những người mạnh tiếng chiếm hết không gian. Không biến tiến trình thiêng liêng thành thao tác quản trị thuần túy. Nhưng đồng thời cũng không thả nổi. Cần có một sự tỉnh táo, một sự dịu dàng, một sự kiên vững đủ để giữ cộng đoàn ở lại với sự thật, ở lại với Chúa, ở lại với nhau, cho đến khi ánh sáng bắt đầu xuất hiện.
Có khi ánh sáng ấy đến rất lạ. Không phải bằng một ý tưởng thiên tài, nhưng bằng một sự mềm lại trong lòng ai đó. Không phải bằng một giải pháp hoàn hảo, nhưng bằng việc cộng đoàn bắt đầu hiểu nhau hơn. Không phải bằng việc mọi mâu thuẫn biến mất, nhưng bằng việc người ta có thể ở cùng một bàn với nhau mà không còn muốn loại trừ nhau. Không phải bằng thứ bình an rẻ tiền, nhưng bằng một bình an đã đi qua thập giá. Bình an ấy sâu hơn nhiều. Nó không phải vì mọi chuyện đều vừa ý, nhưng vì cộng đoàn cảm thấy mình đang đi đúng hướng, đang thật hơn, đang thuộc về Chúa hơn.
Một trong những nguy cơ lớn của thời đại này là biến mọi thứ thành nội dung để tiêu thụ, kể cả đời sống thiêng liêng. Người ta muốn những công thức nhanh, những mô hình hiệu quả, những bước làm rõ ràng, những kết quả đo được. Nhưng đối thoại trong Thánh Thần không thể bị thu nhỏ vào logic ấy. Nó là một huyền nhiệm của ân sủng. Dĩ nhiên Hội Thánh cần phương pháp, cần khung hướng dẫn, cần những thực hành cụ thể. Nhưng nếu quên rằng mọi sự sống động chỉ đến từ Thánh Thần, người ta sẽ sớm kiệt sức trong việc cố làm cho mọi thứ vận hành. Chỉ khi chấp nhận đi chậm hơn, sâu hơn, thật hơn, Hội Thánh mới có thể đón nhận những hoa trái mà không kỹ thuật nào tự mình tạo ra được: hoán cải, hiệp thông, lòng mến, tự do nội tâm, sự can đảm, khả năng tha thứ, và niềm vui được cùng nhau bước đi.
Vì thế, trong tiến trình đối thoại trong Thánh Thần, thinh lặng không phải là phần phụ thêm. Nó là hơi thở. Lắng nghe không phải là phép lịch sự. Nó là hành vi đức tin. Phân định cộng đoàn không phải là cách ra quyết định mềm mại hơn. Nó là sự vâng phục chung trước tiếng Chúa. Đau khổ thanh luyện không phải là tai nạn không mong muốn của tiến trình. Nhiều khi nó là chính con đường mà qua đó Thánh Thần giải phóng cộng đoàn khỏi những gì đang trói buộc cộng đoàn.
Có lẽ Hội Thánh hôm nay cần học lại điều này với một sự khiêm nhường mới. Đừng sợ những khoảng lặng dài. Đừng sợ những cuộc lắng nghe làm mình không dễ chịu. Đừng sợ tiến trình phân định chậm hơn nhịp nóng ruột của ta. Đừng sợ cả những đau đớn nảy sinh khi sự thật được gọi tên. Nếu Chúa đang ở giữa, nếu cộng đoàn kiên trì ở lại trong cầu nguyện, nếu người ta không bỏ nhau giữa đường, thì chính những điều tưởng là khó chịu ấy sẽ trở thành nơi ân sủng làm việc sâu nhất.
Xin cho Hội Thánh biết yêu thinh lặng như yêu một khoảng sân nơi Thánh Thần có thể đi dạo. Xin cho Hội Thánh biết lắng nghe nhau như lắng nghe một bí tích của sự hiện diện Chúa. Xin cho Hội Thánh biết phân định cùng nhau trong khiêm nhường, không tự phụ vào trí khôn riêng, không tuyệt vọng trước những chậm chạp của hành trình. Xin cho Hội Thánh đừng sợ đau khổ thanh luyện, vì chính nơi những gì đau nhất mà nhiều khi Chúa đang đào sâu căn tính thật của dân Người.
Và xin cho từng giáo xứ, từng cộng đoàn tu trì, từng linh mục, từng giáo dân, từng người trẻ, biết bước vào con đường này không như một nghĩa vụ mục vụ, nhưng như một cuộc trở về với chính nhịp thở của Tin Mừng. Vì Tin Mừng chưa bao giờ lớn lên trong ồn ào tự mãn. Tin Mừng lớn lên trong thinh lặng của Nazareth, trong lắng nghe của Đức Maria, trong phân định của cộng đoàn tiên khởi, và trong đau khổ Vượt Qua của Đức Kitô. Hội Thánh muốn hiệp hành trong Thánh Thần thì cũng không thể đi con đường nào khác.
ĐỨC MARIA – MẪU GƯƠNG CỦA HỘI THÁNH HIỆP HÀNH BIẾT LẮNG NGHE, CƯU MANG, PHÂN ĐỊNH VÀ LÊN ĐƯỜNG TRONG THÁNH THẦN
Nếu phải tìm một dung nhan cụ thể nhất để chiêm ngắm khi nói về Hội Thánh hiệp hành thừa sai với phương pháp đối thoại trong Thánh Thần, thì có lẽ không ai đẹp hơn Đức Maria. Bởi vì nơi Mẹ, tất cả những gì Hội Thánh được mời gọi sống đều đã hiện diện trong một vẻ đẹp rất âm thầm mà rất tròn đầy. Mẹ không nói nhiều. Mẹ không đứng ở trung tâm theo kiểu thế gian hiểu. Mẹ không xuất hiện như một người nắm quyền điều khiển tiến trình. Nhưng chính nơi Mẹ, ta thấy hiện lên một trái tim biết lắng nghe, một lòng dạ biết cưu mang, một tâm hồn biết phân định, một cuộc đời biết lên đường, và một sự hiện diện sâu thẳm trong Thánh Thần. Mẹ không chỉ là một nhân vật đạo đức để kính mến. Mẹ là mẫu gương sống động cho Hội Thánh hôm nay, nhất là khi Hội Thánh đang tìm học lại cách bước đi với nhau trong sự vâng phục Thánh Thần.
Điều đầu tiên nơi Đức Maria là Mẹ biết lắng nghe. Cả cuộc đời Mẹ như bắt đầu từ một hành vi lắng nghe. Mẹ đón nhận lời sứ thần không phải như một thông báo đi ngang qua đời mình, nhưng như một lời chạm vào tận cõi sâu của hiện hữu. Mẹ nghe bằng toàn bộ con người. Nghe đến mức lời ấy đi vào lòng Mẹ, làm rung chuyển cuộc sống Mẹ, đặt Mẹ trước một ngã rẽ không ai có thể thay thế Mẹ để quyết định. Chính ở đây, Đức Maria trở thành hình ảnh đầu tiên của một Hội Thánh biết đối thoại trong Thánh Thần. Vì đối thoại trong Thánh Thần không khởi đi từ việc nói cho hay, nhưng từ việc biết nghe một lời đến từ Thiên Chúa, nghe đủ sâu để lời ấy không chỉ lướt qua trí óc mà thấm vào lòng, thậm chí làm mình phải đổi hướng cả đời.
Hội Thánh hôm nay có nguy cơ nói rất nhiều về Chúa mà nghe Chúa quá ít. Có thể giảng nhiều, họp nhiều, tranh luận nhiều, lên kế hoạch nhiều, nhưng bên trong lại thiếu đi sự rung động nguyên sơ của một con tim đang lắng nghe. Đức Maria nhắc Hội Thánh rằng mọi hành trình hiệp hành đích thực đều phải bắt đầu ở chỗ này: nghe trước khi nói, đón nhận trước khi hành động, để cho lời Chúa đi vào trước khi mình đi ra. Nếu không, Hội Thánh sẽ rất dễ lấy chính hoạt động của mình thay cho sự vâng phục, lấy sự khéo léo của mình thay cho ân sủng, lấy năng suất của mình thay cho hoa trái của Thánh Thần.
Nhưng lắng nghe nơi Đức Maria không phải là một sự thụ động câm nín. Mẹ không nghe như một người bị áp đặt. Mẹ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Câu hỏi ấy rất đẹp. Nó cho thấy lắng nghe trong Thánh Thần không loại trừ trí khôn, không loại trừ sự thao thức, không loại trừ việc tìm hiểu. Đức Maria không phản kháng Thiên Chúa, nhưng Mẹ cũng không tiếp nhận một cách máy móc. Mẹ bước vào đối thoại. Một cuộc đối thoại thánh, khiêm nhường, chân thật. Ở đây, Mẹ trở thành mẫu gương cho Hội Thánh hiệp hành: biết đặt câu hỏi mà không đánh mất đức tin; biết tìm hiểu mà không khép lòng; biết để cho mầu nhiệm vượt quá mình mà vẫn dấn thân bằng toàn bộ tự do của mình.
Hội Thánh rất cần học nơi Mẹ điều này. Vì nhiều khi có hai cám dỗ trái ngược. Một bên là cám dỗ của những người chỉ muốn nghe những gì đã có sẵn, không dám hỏi, không dám đối diện với những băn khoăn thật. Bên kia là cám dỗ của những người chỉ thích đặt câu hỏi mà không còn biết quỳ xuống. Đức Maria giữ được sự quân bình tuyệt đẹp. Mẹ hỏi trong đức tin. Mẹ lắng nghe trong tự do. Mẹ đón nhận mầu nhiệm mà không hủy bỏ nhân tính. Chính đó là tinh thần đối thoại trong Thánh Thần: một cuộc gặp gỡ trong đó con người đem theo tất cả sự thật của mình, nhưng không dựng cái tôi lên thành bức tường chặn ân sủng.
Sau lắng nghe là cưu mang. Đây là một chiều kích rất sâu của Đức Maria, và cũng là một chiều kích Hội Thánh cần chiêm ngắm lâu hơn. Sau khi nghe và thưa xin vâng, Mẹ không lập tức giải thích mọi sự, không chạy đi trình bày chương trình, không cố chứng minh với người khác rằng biến cố nơi mình là thật. Mẹ cưu mang. Nghĩa là Mẹ để cho điều Thiên Chúa gieo vào lòng mình có thời gian lớn lên trong thinh lặng, trong kín đáo, trong thân xác, trong máu thịt, trong từng nhịp đập. Đây là điều rất huyền nhiệm. Thiên Chúa đã không cứu độ thế giới bằng một hành vi ồn ào. Người đã đi vào thế gian qua cung lòng của một người nữ biết cưu mang trong âm thầm.
Hội Thánh hôm nay nhiều khi muốn đi rất nhanh từ ý tưởng đến hành động, từ trực giác đến chương trình, từ thao thức đến kết quả. Nhưng Đức Maria nhắc rằng những gì đến từ Thánh Thần thường cần được cưu mang. Nghĩa là cần thời gian cầu nguyện. Cần thinh lặng. Cần kiên nhẫn. Cần để cho lời Chúa ngấm xuống các tầng sâu của cộng đoàn. Cần để cho những điều đã nghe được thử luyện qua đời sống thực. Cần để cho một phân định được chín dần chứ không bị ép sinh non vì áp lực hiệu quả. Một Hội Thánh không biết cưu mang sẽ dễ sinh ra những quyết định non nớt, những chương trình ồn ào, những thay đổi bên ngoài nhưng không có chiều sâu nội tâm.
Cưu mang cũng có nghĩa là chấp nhận tính mong manh của điều Thiên Chúa đang làm. Đức Maria cưu mang Con Thiên Chúa, nhưng bề ngoài Mẹ vẫn là một phụ nữ nghèo, bé nhỏ, đối diện với biết bao nguy cơ bị hiểu lầm, bị soi xét, bị tổn thương. Mầu nhiệm trong lòng Mẹ là thật, nhưng nó không được bao bọc bằng thứ quyền lực khiến mọi người lập tức cúi đầu nhận ra. Nó lớn lên trong sự dễ bị tổn thương. Đây là bài học rất lớn cho Hội Thánh. Có những hạt giống Thánh Thần gieo vào Hội Thánh cũng mong manh như vậy: một trực giác mục vụ mới, một lời kêu của người nghèo, một thao thức của người trẻ, một nhu cầu hoán cải trong cộng đoàn, một con đường hòa giải cần mở ra. Những điều ấy ban đầu có thể rất nhỏ, rất yếu, dễ bị dập tắt bởi tiếng ồn, bởi thành kiến, bởi nóng ruột, bởi cứng nhắc. Nếu Hội Thánh không biết cưu mang, không biết che chở những mầm sống mong manh ấy trong cầu nguyện và kiên nhẫn, thì nhiều hồng ân của Thánh Thần sẽ bị chết non.
Đức Maria còn là mẫu gương của phân định. Tin Mừng nhiều lần cho thấy Mẹ “ghi nhớ mọi điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Đây không phải là một nét đạo đức dịu dàng cho đẹp thêm chân dung Đức Mẹ. Đây là chiều sâu thiêng liêng của một tâm hồn biết phân định. Mẹ không chỉ sống biến cố, nhưng đi vào lòng biến cố. Mẹ không chỉ nhìn sự việc như những mảnh rời, nhưng giữ chúng lại, đặt chúng bên nhau, để chúng đối thoại với nhau trong ánh sáng của Thiên Chúa. Một lời thiên thần, một cuộc viếng thăm, một đêm Bêlem, lời các mục đồng, cụ Simêon, biến cố lạc mất Con trong Đền Thờ, những năm âm thầm Nazareth, tiệc cưới Cana, đường thập giá, sáng Phục Sinh, nhà Tiệc Ly. Mọi điều ấy không tự động sáng rõ. Đức Maria đã phải mang chúng trong lòng, đi qua những khoảng tối, chấp nhận những điều chưa hiểu hết, và vẫn ở lại trong niềm tin.
Hội Thánh hiệp hành rất cần học kiểu phân định này của Mẹ. Không phải phân định như một thao tác trí tuệ lạnh lùng, nhưng như một hành vi của trái tim cầu nguyện. Có những lúc Hội Thánh không thể hiểu ngay điều Chúa đang làm. Có những biến cố xảy ra làm cộng đoàn bối rối. Có những thay đổi của thời đại làm ta không biết phải đọc thế nào. Có những đau khổ làm ta tưởng như Thiên Chúa đang im lặng. Nhưng nếu Hội Thánh biết giữ mọi điều ấy trong lòng như Mẹ, biết để chúng ở lại đủ lâu trong cầu nguyện, biết không kết luận quá nhanh, biết không đánh mất ký ức về những gì Chúa đã làm, thì ánh sáng sẽ từ từ đến. Không phải thứ ánh sáng làm tan biến mọi mầu nhiệm, nhưng là thứ ánh sáng đủ để tiếp tục bước đi.
Một Hội Thánh không biết phân định sẽ dễ sống bằng phản ứng. Mà phản ứng thì luôn nông hơn phân định. Gặp khó là phòng thủ. Gặp câu hỏi mới là kết án. Gặp thay đổi là sợ hãi. Gặp xung đột là né tránh hoặc bùng nổ. Nhưng Đức Maria không sống kiểu ấy. Mẹ sống với một chiều sâu nội tâm khiến Mẹ không bị cuốn trôi bởi bề mặt của sự kiện. Mẹ để cho mọi sự đi qua con tim đã đặt trong Chúa. Đây là điều làm nên sự trưởng thành thiêng liêng. Và cũng là điều Hội Thánh phải xin cho có, nếu muốn tiến trình hiệp hành không biến thành một chuỗi phản ứng mang tính tập thể.
Rồi Đức Maria lên đường. Sau khi nghe lời truyền tin, Mẹ không khép lại trong một thứ đạo đức riêng tư. Mẹ vội vã lên đường đến với bà Êlisabét. Chi tiết này rất quan trọng. Lắng nghe thật không làm con người co vào trong mình, nhưng mở ra cho sứ vụ. Cưu mang thật không phải là giữ Chúa cho riêng mình, nhưng là mang Chúa đến cho người khác. Phân định thật không kết thúc trong suy tư, nhưng đưa đến lên đường. Như thế, nơi Đức Maria, ta thấy hiệp hành và thừa sai thuộc trọn về nhau. Mẹ lắng nghe trong Thánh Thần. Mẹ cưu mang trong Thánh Thần. Mẹ phân định trong Thánh Thần. Và Mẹ lên đường trong Thánh Thần.
Cuộc viếng thăm bà Êlisabét là một hình ảnh tuyệt đẹp của Hội Thánh thừa sai. Mẹ không đến để trình diễn một đặc ân mình vừa nhận. Mẹ đến để phục vụ. Mẹ đến để ở với. Mẹ đến để chia sẻ niềm vui cứu độ. Chỉ sự hiện diện của Mẹ thôi đã làm hài nhi trong lòng bà Êlisabét nhảy lên, đã làm người chị họ được đầy Thánh Thần, đã làm bùng nổ lời chúc tụng. Hội Thánh cũng được mời gọi hiện diện như thế trong thế giới. Không phải đi đến như một kẻ thống trị, nhưng như người mang Chúa đến trong lòng. Không phải đi đến để khẳng định mình, nhưng để làm cho người khác nhận ra Chúa đang viếng thăm họ. Không phải đi đến với thứ ngôn ngữ đầy tự vệ, nhưng với một sự hiện diện biết chạm vào niềm vui sâu xa của con người.
Và rồi bài Magnificat của Đức Maria lại mở ra một chiều kích khác rất mạnh của mẫu gương hiệp hành thừa sai. Mẹ không hát về mình như trung tâm. Mẹ ca tụng Thiên Chúa. Mẹ nhận ra hành động của Thiên Chúa trong lịch sử. Mẹ đứng về phía người bé mọn, người đói nghèo, người bị bỏ quên. Một Hội Thánh hiệp hành thật cũng phải có tâm tình ấy. Nếu hiệp hành chỉ là để tổ chức tốt hơn, vận hành êm hơn, nội bộ gắn kết hơn, mà không hướng trái tim về người thấp bé, thì đó chưa phải là hiệp hành theo Tin Mừng. Đức Maria cho Hội Thánh thấy rằng lắng nghe Thánh Thần luôn đưa đến một cái nhìn mới về lịch sử: Thiên Chúa nghiêng về kẻ khiêm nhường, nâng cao người bé mọn, làm đảo lộn những logic quyền lực của thế gian. Một Hội Thánh thật sự học nơi Đức Maria sẽ không thể hiệp hành theo kiểu giữ nguyên trật tự khiến những người bên lề mãi ở bên lề. Hội Thánh ấy sẽ phải để cho tiếng kêu của người nghèo, của người trẻ, của người bị tổn thương, của người không có tiếng nói, đi vào tiến trình phân định của mình.
Nhưng mẫu gương của Đức Maria không dừng lại ở những giây phút sáng láng. Mẹ còn đồng hành với Hội Thánh trong đau khổ. Đứng dưới chân thập giá, Mẹ không còn nghe những lời thiên thần huy hoàng. Mẹ chỉ còn thấy Con mình bị treo đó trong thất bại, bị bỏ rơi, bị nhục nhã, bị đâm thâu. Ở đó, Đức Maria trở thành hình ảnh của Hội Thánh biết ở lại. Ở lại với đau khổ mà không bỏ chạy. Ở lại với mầu nhiệm mà không nổi loạn. Ở lại với đêm tối mà không tuyệt vọng. Bao nhiêu tiến trình hiệp hành của Hội Thánh cũng phải đi qua những lúc như thế. Không phải lúc nào cũng có consolations ngọt ngào. Không phải lúc nào cũng thấy kết quả rõ ràng. Có lúc chỉ thấy thập giá: những đổ vỡ, những bất lực, những chia rẽ, những hiểu lầm, những thương tích của chính Hội Thánh. Và chính lúc ấy, Hội Thánh cần học nơi Mẹ sức mạnh của sự hiện diện trung thành.
Đứng dưới chân thập giá, Đức Maria không giải thích. Mẹ không biện minh. Mẹ không rút lui để bảo vệ mình khỏi đau đớn. Mẹ ở lại. Đây là một trong những hành vi hiệp hành sâu nhất. Ở lại với nhau trong đau khổ. Ở lại với Hội Thánh ngay cả khi Hội Thánh mang những vết thương. Ở lại với tiến trình phân định ngay cả khi chưa thấy lối ra. Ở lại với người anh em đang khủng hoảng mà không vội kết án. Ở lại với cộng đoàn khi bầu khí không còn dễ chịu. Ở lại với Chúa khi lời hứa dường như đi qua thất bại. Một Hội Thánh chỉ biết ở với Chúa trong những mùa an ủi thì chưa trưởng thành. Hội Thánh phải học ở lại dưới chân thập giá với Mẹ.
Và cũng chính tại đó, Đức Maria trở thành Mẹ của Hội Thánh. Không phải một danh hiệu tình cảm, nhưng là một thực tại rất sâu. Mẹ cưu mang Đức Kitô là Đầu, và dưới chân thập giá, Mẹ cũng đón nhận các môn đệ như thân thể của Con Mẹ. Như thế, Mẹ không chỉ là mẫu gương đứng bên ngoài để Hội Thánh ngắm nhìn. Mẹ đang ở trong lòng Hội Thánh như một sự hiện diện mẫu tử, dạy Hội Thánh sống điều mình được mời gọi sống. Mỗi khi Hội Thánh học lắng nghe, Mẹ đang dạy Hội Thánh. Mỗi khi Hội Thánh học cưu mang trong thinh lặng, Mẹ đang dạy Hội Thánh. Mỗi khi Hội Thánh học phân định giữa những điều chưa sáng rõ, Mẹ đang dạy Hội Thánh. Mỗi khi Hội Thánh học lên đường đem Chúa đến cho thế giới, Mẹ đang đi trước. Mỗi khi Hội Thánh phải ở lại dưới chân thập giá, Mẹ đang đứng đó.
Không dừng ở Can-vê, Đức Maria còn hiện diện nơi nhà Tiệc Ly. Cùng với các môn đệ, Mẹ chờ đợi Thánh Thần. Chi tiết này vô cùng quý. Mẹ là Đấng đã được Thánh Thần bao phủ ngay từ đầu, nhưng Mẹ vẫn ở đó, cầu nguyện với cộng đoàn, không tách mình ra như người đã có đủ, không đứng trên cộng đoàn như người không còn cần chờ đợi nữa. Mẹ ở giữa các môn đệ như một trái tim cầu nguyện. Ở đây Mẹ trở thành mẫu gương của một Hội Thánh hiệp hành trong hình ảnh đẹp nhất: cùng nhau chờ Thánh Thần, cùng nhau cầu nguyện, cùng nhau đón nhận sức mạnh từ trên cao trước khi ra đi loan báo Tin Mừng.
Một Hội Thánh xa nhà Tiệc Ly sẽ sớm đánh mất linh hồn. Một Hội Thánh không còn biết chờ đợi Thánh Thần sẽ dễ thay thế sức mạnh của Thánh Thần bằng chiến lược của loài người. Một giáo xứ không còn cầu nguyện chung trong nghĩa sâu sẽ dễ sinh hoạt rất nhiều mà không có lửa. Một cộng đoàn tu trì không còn ngồi lại với nhau trước mặt Chúa sẽ dễ giữ nề nếp mà đánh mất hơi ấm. Một linh mục không còn biết quỳ với cộng đoàn chờ Thánh Thần sẽ dễ làm mọi việc nhân danh bổn phận mà không còn niềm vui của người được sai đi. Đức Maria ở nhà Tiệc Ly như một lời nhắc rất mạnh: Hội Thánh chỉ trở thành thừa sai khi trước hết là Hội Thánh biết quy tụ để cầu xin Thánh Thần.
Nếu nhìn toàn bộ hành trình của Mẹ, ta thấy nơi Đức Maria hiện lên toàn bộ linh đạo của Hội Thánh hiệp hành thừa sai. Mẹ lắng nghe không khép kín. Mẹ cưu mang không sở hữu. Mẹ phân định không nóng vội. Mẹ lên đường không phô trương. Mẹ đau khổ không tuyệt vọng. Mẹ chờ đợi không nản lòng. Mẹ hiện diện không chiếm chỗ. Mẹ phục vụ không đòi ghi nhận. Mẹ thuộc trọn về Thiên Chúa nên Mẹ hoàn toàn tự do cho sứ mạng. Chính vì thế, Mẹ là mẫu gương không thể thay thế cho Hội Thánh của mọi thời.
Hội Thánh hôm nay cần ngồi lại rất lâu dưới mái nhà của Mẹ để học lại cung cách sống ấy. Học lắng nghe như Mẹ, để lời Chúa có chỗ đi vào sâu hơn mọi chương trình của ta. Học cưu mang như Mẹ, để những gì Thánh Thần gieo nơi Hội Thánh không chết yểu vì nôn nóng và ồn ào. Học phân định như Mẹ, để không bị lôi đi bởi những phản ứng nhất thời. Học lên đường như Mẹ, để việc ra đi của Hội Thánh không là cuộc chinh phục, nhưng là cuộc viếng thăm của lòng thương xót. Học đứng dưới chân thập giá như Mẹ, để không bỏ chạy khi Hội Thánh phải đi qua thanh luyện. Học chờ đợi trong nhà Tiệc Ly như Mẹ, để hiểu rằng không phải chúng ta làm cho Hội Thánh sống, nhưng chính Thánh Thần.
Và có lẽ, đây cũng là nơi thích hợp để kết lại toàn bộ hành trình suy niệm này. Nói về Hội Thánh hiệp hành thừa sai với phương pháp đối thoại trong Thánh Thần, cuối cùng, không phải là nói về một kỹ thuật hay một xu hướng mới, nhưng là nói về một cuộc trở về. Trở về với Tin Mừng. Trở về với nhà Tiệc Ly. Trở về với nhịp sống của cộng đoàn tiên khởi. Trở về với lòng khiêm nhường của người môn đệ. Trở về với thinh lặng biết nghe. Trở về với trái tim biết cưu mang. Trở về với sự khôn ngoan biết phân định. Trở về với đôi chân biết lên đường. Trở về với thập giá như nơi thanh luyện. Trở về với Thánh Thần như nguồn sống. Và trong tất cả những cuộc trở về ấy, Đức Maria đứng đó, không như một bóng hình xa xôi, nhưng như một người Mẹ đang cầm tay Hội Thánh.
Xin Mẹ dạy Hội Thánh biết nghe nhiều hơn nói. Xin Mẹ dạy Hội Thánh biết mang Chúa trong lòng trước khi mang Chúa trên môi miệng. Xin Mẹ dạy Hội Thánh biết gìn giữ các biến cố trong tim thay vì phản ứng quá nhanh trên bề mặt. Xin Mẹ dạy Hội Thánh biết lên đường với sự dịu dàng của Tin Mừng. Xin Mẹ dạy Hội Thánh biết đứng lại dưới chân thập giá mà không mất niềm tin. Xin Mẹ dạy Hội Thánh biết ở trong nhà Tiệc Ly cho đến khi Thánh Thần thực sự đốt cháy lòng mình.
Xin cho từng giáo xứ biết học nơi Mẹ sự lắng nghe. Xin cho từng cộng đoàn tu trì biết học nơi Mẹ sự cưu mang trong âm thầm. Xin cho từng linh mục biết học nơi Mẹ trái tim biết phân định. Xin cho từng giáo dân biết học nơi Mẹ cách đem Chúa đến cho cuộc đời. Xin cho người trẻ biết học nơi Mẹ lòng quảng đại của tiếng xin vâng. Xin cho toàn thể Hội Thánh, trong những phức tạp, chia rẽ, mệt mỏi và khát vọng của thời đại này, biết ngước nhìn Mẹ để nhớ lại mình là ai: là dân đang cùng nhau bước đi, là cộng đoàn được cưu mang trong ân sủng, là thân thể được Chúa Thánh Thần dẫn dắt, là Hội Thánh không sống cho mình nhưng được sai đi cho thế giới.
Và khi đó, hiệp hành sẽ không còn chỉ là một lời kêu gọi. Nó sẽ thành một cung cách sống. Thừa sai sẽ không còn chỉ là một chương trình. Nó sẽ thành hơi thở. Đối thoại trong Thánh Thần sẽ không còn chỉ là một phương pháp. Nó sẽ thành linh đạo. Và Hội Thánh, dưới ánh mắt hiền mẫu của Đức Maria, sẽ lại học được cách sống như thuở ban đầu: nghèo mà đầy Chúa, nhỏ bé mà mạnh mẽ, âm thầm mà sinh hoa trái, đau khổ mà không tuyệt vọng, lên đường mà vẫn ở lại trong Thánh Thần.
Lạy Đức Maria, Mẹ của Hội Thánh, xin đồng hành với chúng con. Xin dạy chúng con biết lắng nghe, biết cưu mang, biết phân định, biết lên đường. Xin dạy chúng con trở thành một Hội Thánh hiệp hành thật, thừa sai thật, và thuộc trọn về Thánh Thần thật. Amen.
Lm. Anamai, CSsR












