KHỦNG HOẢNG CẦU NGUYỆN TRONG ĐỜI TU: KHI NGƯỜI NÓI VỀ CHÚA NHIỀU NHƯNG LẠI NÓI VỚI CHÚA QUÁ ÍT

20

KHỦNG HOẢNG CẦU NGUYỆN TRONG ĐỜI TU: KHI NGƯỜI NÓI VỀ CHÚA NHIỀU NHƯNG LẠI NÓI VỚI CHÚA QUÁ ÍT

Có một nỗi đau rất âm thầm trong đời tu hôm nay, một nỗi đau không dễ nhìn thấy bằng mắt thường, vì bên ngoài mọi sự vẫn có vẻ ổn. Nhà dòng vẫn còn đó. Áo dòng vẫn còn đó. Thánh lễ vẫn cử hành. Giờ kinh vẫn vang lên. Các sinh hoạt mục vụ vẫn tiếp tục. Lớp học vẫn mở. Chương trình vẫn chạy. Hội họp vẫn đông. Bài giảng vẫn hay. Các dự án vẫn được thực hiện. Người tu vẫn xuất hiện, vẫn nói, vẫn viết, vẫn làm việc, vẫn tổ chức, vẫn điều hành, vẫn phục vụ. Nhưng tận sâu bên trong, có khi một điều rất căn bản đã bắt đầu cạn kiệt: đời sống cầu nguyện.

Khủng hoảng cầu nguyện trong đời tu không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng việc bỏ kinh, bỏ lễ, bỏ giờ nguyện ngắm một cách rõ ràng. Đôi khi nó bắt đầu rất nhẹ, rất nhỏ, rất khó nhận ra. Ban đầu chỉ là vội vàng hơn một chút trong giờ kinh. Rồi là chia trí nhiều hơn một chút trong Thánh lễ. Rồi là cảm thấy cầu nguyện khô khan, nặng nề, mất hứng thú. Rồi là tự nhủ: “Hôm nay bận quá, Chúa hiểu mà.” Rồi là bù đắp bằng công việc. Rồi là lấy hoạt động để thay thế thinh lặng. Rồi là nói về Chúa nhiều hơn là ở lại với Chúa. Rồi là phục vụ nhân danh Chúa nhưng lại không còn để Chúa chạm vào lòng mình. Và đến một lúc nào đó, người tu có thể vẫn còn làm rất nhiều việc của Chúa, nhưng lòng lại xa chính Chúa.

Đó là một nghịch lý đau đớn: có người nói về Chúa rất nhiều nhưng lại nói với Chúa quá ít. Có người có thể giảng hàng giờ về cầu nguyện nhưng chính mình lại ít quỳ gối trong thinh lặng. Có người dạy người khác phải tín thác nhưng trong lòng mình lại sống bằng tính toán. Có người khuyên giáo dân hãy yêu mến Thánh Thể nhưng chính mình lại đến với Thánh Thể như một bổn phận phải hoàn tất. Có người viết những lời đạo đức rất đẹp nhưng lòng mình không còn rung động trước Chúa. Có người đứng trên bục giảng với lời lẽ mạnh mẽ, nhưng khi trở về phòng riêng lại thấy linh hồn trống vắng, mệt mỏi, khô cạn, cô độc và xa Chúa.

Điều nguy hiểm nhất của khủng hoảng cầu nguyện là nó có thể được che đậy bằng sự thành công bên ngoài. Một người tu có thể rất bận rộn, rất được mời gọi, rất được khen ngợi, rất có ảnh hưởng, rất có uy tín, rất giỏi tổ chức, rất khéo giao tiếp, rất có khả năng lãnh đạo. Nhưng nếu không còn cầu nguyện sâu, tất cả những điều ấy có thể trở thành một lớp áo đẹp che giấu một linh hồn đang thiếu nước. Người lính giữa sa mạc có thể mang áo giáp, có thể cầm khí giới, có thể đứng thẳng, có thể bước đi, nhưng nếu không có nước, sớm muộn gì cũng quỵ ngã. Người tu cũng vậy. Không có cầu nguyện, đời tu mất nguồn nước. Không có cầu nguyện, sứ vụ mất linh hồn. Không có cầu nguyện, lời giảng mất lửa. Không có cầu nguyện, cộng đoàn mất hơi ấm. Không có cầu nguyện, lòng nhiệt thành dễ biến thành háo thắng. Không có cầu nguyện, phục vụ dễ biến thành trình diễn. Không có cầu nguyện, người tu dễ trở thành một người làm việc tôn giáo hơn là một người thuộc về Chúa.

Cầu nguyện không phải là một hoạt động phụ trong đời tu. Cầu nguyện là hơi thở của đời tu. Người ta có thể sống thiếu nhiều thứ, nhưng không thể sống thiếu hơi thở. Đời tu cũng có thể thiếu phương tiện, thiếu nhân sự, thiếu tài chính, thiếu điều kiện, thiếu tiện nghi, nhưng không thể thiếu cầu nguyện. Khi cầu nguyện yếu đi, toàn bộ đời tu yếu đi. Khi cầu nguyện nguội lạnh, lòng mến nguội lạnh. Khi cầu nguyện trở thành hình thức, đời tu cũng dần trở thành hình thức. Khi cầu nguyện bị coi là chuyện thứ yếu, người tu bắt đầu sống bằng sức riêng, bằng kỹ năng riêng, bằng uy tín riêng, bằng kinh nghiệm riêng, bằng mạng lưới quan hệ riêng, bằng sự thông minh riêng, nhưng không còn sống bằng ân sủng như nguồn mạch đầu tiên.

Cầu nguyện là nơi người tu nhớ mình là ai. Không cầu nguyện, người tu rất dễ quên căn tính của mình. Người tu không phải trước hết là nhà quản trị, không phải nhà tổ chức, không phải diễn giả, không phải chuyên viên tâm lý, không phải người làm truyền thông, không phải nhân viên xã hội, không phải người điều hành một cơ sở, không phải người nổi tiếng trong lãnh vực tôn giáo. Người tu trước hết là người được Chúa gọi để ở với Người. “Ở với Chúa” đi trước “được sai đi”. Nếu chỉ được sai đi mà không còn ở với Chúa, sứ vụ sẽ biến dạng. Nếu chỉ làm việc cho Chúa mà không còn ở lại trong Chúa, công việc ấy có thể dần dần phục vụ cái tôi của mình hơn là phục vụ Nước Trời.

Có những người tu rất sợ mình thất bại trong công việc, nhưng lại ít sợ mình nguội lạnh trong cầu nguyện. Họ lo chương trình không thành công, lo bài giảng không hay, lo người khác không hài lòng, lo công trình không hoàn tất, lo cộng đoàn không công nhận, lo bề trên không đánh giá cao, lo giáo dân không ủng hộ, lo hình ảnh của mình không đẹp. Nhưng họ lại ít lo rằng mình đang ít gặp Chúa hơn trước, ít lắng nghe Chúa hơn trước, ít yêu Chúa hơn trước, ít để Chúa sửa dạy hơn trước. Đây là một đảo lộn rất nguy hiểm. Vì điều đáng sợ nhất không phải là một người tu làm ít việc hơn, nhưng là làm nhiều việc mà lòng không còn thuộc về Chúa. Điều đáng sợ nhất không phải là một người tu không được người đời biết đến, nhưng là được nhiều người biết đến mà chính Chúa lại trở thành người xa lạ trong lòng mình.

Khi cầu nguyện suy yếu, lời nói của người tu dễ trở thành rỗng. Không phải vì lời ấy sai. Có khi lời vẫn đúng, giáo lý vẫn chuẩn, thần học vẫn chặt chẽ, trích dẫn vẫn phong phú, giọng nói vẫn truyền cảm, cách trình bày vẫn hấp dẫn. Nhưng lời không còn phát xuất từ một trái tim đang cháy. Lời không còn mang mùi của thinh lặng. Lời không còn thấm nước mắt sám hối. Lời không còn đi ra từ cuộc gặp gỡ thật với Chúa. Lời ấy có thể gây ấn tượng, nhưng không đánh động. Có thể làm người nghe khen, nhưng không làm họ hoán cải. Có thể khiến người ta thích, nhưng không đưa họ về với Chúa. Vì lời rao giảng Kitô giáo không chỉ cần trí tuệ, mà cần lửa. Và lửa ấy không được sản xuất bởi kỹ thuật hùng biện, nhưng được đốt lên trong cầu nguyện.

Một bài giảng được chuẩn bị bằng sách vở là điều cần thiết. Một bài giảng được chuẩn bị bằng suy tư là điều đáng quý. Nhưng một bài giảng không được chuẩn bị trong cầu nguyện thì vẫn thiếu điều căn bản. Người giảng không chỉ chuyển thông tin về Chúa. Người giảng phải làm chứng cho Đấng mình đã gặp. Nếu không gặp Chúa trong cầu nguyện, người tu rất dễ nói về một Thiên Chúa như một đề tài, chứ không phải như một Đấng sống động. Khi ấy, bài giảng có thể trở thành một bài diễn thuyết tôn giáo. Lời khuyên có thể trở thành một bài học đạo đức. Việc mục vụ có thể trở thành kỹ năng ứng xử. Nhưng đằng sau tất cả, thiếu một điều làm cho mọi sự trở nên sống: sự hiện diện của Chúa trong trái tim người phục vụ.

Khi cầu nguyện suy yếu, hoạt động dễ trở thành phô trương. Vì nếu không kín múc căn tính nơi Chúa, người tu sẽ kín múc căn tính nơi thành tích. Nếu không để Chúa nói với mình trong thinh lặng: “Con là của Ta”, người tu sẽ đi tìm những tiếng nói khác: “Con giỏi, con hay, con quan trọng, con cần thiết, con được mến mộ, con không thể thiếu.” Từ đó, sứ vụ không còn là nơi mình tự hiến, mà là nơi mình được xác nhận. Người tu bắt đầu cần người khác khen mình, cần người khác chú ý đến mình, cần người khác công nhận mình, cần thành công để cảm thấy mình có giá trị. Khi ấy, phục vụ không còn trong sáng. Bên ngoài vẫn là phục vụ, nhưng bên trong đã có một nhu cầu rất tinh vi: nhu cầu được nhìn thấy, được nể phục, được nhắc tên, được đặt ở trung tâm.

Cầu nguyện thật là nơi cái tôi bị đặt lại đúng chỗ. Trước mặt Chúa, người tu không còn là nhân vật quan trọng. Trước mặt Chúa, mọi danh hiệu rơi xuống. Trước mặt Chúa, không còn vai diễn. Trước mặt Chúa, không còn bục giảng, không còn ghế danh dự, không còn lời khen, không còn tiếng vỗ tay, không còn hình ảnh phải giữ. Chỉ còn một con người nghèo nàn, yếu đuối, cần được thương xót. Chính vì thế mà người không cầu nguyện sâu thường rất khó khiêm nhường thật. Họ có thể nói về khiêm nhường, dạy về khiêm nhường, viết về khiêm nhường, nhưng lại dễ bị tổn thương khi không được chú ý, dễ nổi giận khi bị góp ý, dễ buồn khi không được khen, dễ ganh tị khi người khác được chọn, dễ cay đắng khi mình bị đặt sang một bên. Vì chỉ trong cầu nguyện, cái tôi mới được thanh luyện. Chỉ trong ánh sáng của Chúa, con người mới thấy mình thật sự là ai.

Khi cầu nguyện suy yếu, tương quan dễ thành tính toán. Người tu không còn nhìn người khác bằng ánh mắt của Chúa, nhưng bằng lợi ích, cảm xúc, phe nhóm, tiện ích và nhu cầu riêng. Ai ủng hộ mình thì mình gần. Ai làm mình khó chịu thì mình tránh. Ai có ích cho công việc của mình thì mình quý. Ai góp ý thật thì mình coi là đe dọa. Ai khen mình thì mình mở lòng. Ai chạm đến tự ái mình thì mình đóng cửa. Từ từ, đời sống cộng đoàn không còn là nơi anh chị em cùng tìm ý Chúa, mà trở thành nơi va chạm của những cái tôi chưa được cầu nguyện thanh luyện. Khi thiếu cầu nguyện, cộng đoàn rất dễ có nhiều cuộc họp nhưng ít hiệp thông, nhiều lời nói nhưng ít lắng nghe, nhiều quy định nhưng ít lòng thương xót, nhiều công việc chung nhưng ít tình huynh đệ thật.

Cầu nguyện không làm cho người tu trốn khỏi cộng đoàn. Cầu nguyện làm cho người tu trở về cộng đoàn với trái tim mềm hơn. Một người cầu nguyện thật không phải là người không bao giờ bị tổn thương, không bao giờ bực bội, không bao giờ mệt mỏi. Nhưng họ biết đem những tổn thương, bực bội, mệt mỏi ấy đặt trước Chúa, để không biến chúng thành độc tố trong tương quan. Họ biết thưa với Chúa trước khi nói với anh em. Họ biết khóc với Chúa trước khi trách người khác. Họ biết xin Chúa soi sáng trước khi quyết định. Họ biết để Chúa làm dịu những phản ứng nóng nảy trong lòng. Họ biết rằng không phải cảm xúc nào của mình cũng là tiếng nói của Thánh Thần. Họ biết phân định. Họ biết chờ. Họ biết im. Họ biết xin lỗi. Họ biết tha thứ. Tất cả những điều ấy không tự nhiên mà có. Chúng được sinh ra trong một đời sống cầu nguyện trung thành.

Khi cầu nguyện suy yếu, đời tu dễ bị thế tục hóa từ bên trong. Thế tục hóa không chỉ là yêu tiền, thích tiện nghi, tìm hưởng thụ hay chạy theo danh vọng bên ngoài. Thế tục hóa sâu hơn là sống như thể Thiên Chúa không còn là trung tâm. Một người tu vẫn có thể dùng ngôn ngữ đạo đức, vẫn sống trong môi trường tôn giáo, vẫn làm công việc nhà đạo, nhưng cách nghĩ, cách chọn lựa, cách phản ứng, cách đánh giá lại rất giống thế gian. Thành công được đo bằng số lượng. Giá trị được đo bằng hiệu quả. Sứ vụ được đo bằng tiếng vang. Con người được đo bằng khả năng đem lại lợi ích. Cộng đoàn được điều hành như một tổ chức thuần túy. Ơn gọi được nhìn như một vai trò. Khi cầu nguyện yếu đi, Chúa dần dần bị đẩy ra ngoài trung tâm, dù danh Chúa vẫn được nhắc đến rất nhiều.

Có lẽ một trong những bi kịch lớn nhất là người tu có thể quen với sự thánh thiêng đến mức không còn kinh ngạc trước sự thánh thiêng. Quen nhà nguyện. Quen bàn thờ. Quen Thánh Thể. Quen áo dòng. Quen lời kinh. Quen phụng vụ. Quen Lời Chúa. Quen các thuật ngữ đạo đức. Quen nghe người khác xưng tội, xin khuyên bảo, xin cầu nguyện. Quen đứng ở vị trí người hướng dẫn. Chính sự quen thuộc ấy, nếu không được nuôi dưỡng bằng lòng mến, có thể trở thành nguy cơ. Người ta có thể chạm vào những điều thánh mà lòng không còn run. Có thể đọc Lời Chúa mà không để Lời Chúa đọc lại đời mình. Có thể cử hành phụng vụ mà không để mầu nhiệm thánh làm mình khiêm cung. Có thể dâng Thánh lễ mà tâm hồn xa bàn thờ. Có thể cầu nguyện bằng môi miệng nhưng trái tim ở nơi khác.

Khủng hoảng cầu nguyện thường đi kèm với khủng hoảng thinh lặng. Người tu không cầu nguyện sâu thường sợ thinh lặng, vì trong thinh lặng, con người phải đối diện với sự thật về chính mình. Khi ồn ào, ta có thể quên mình. Khi bận rộn, ta có thể né tránh mình. Khi nói nhiều, ta có thể che giấu khoảng trống bên trong. Khi hoạt động liên tục, ta có thể không phải nghe tiếng lòng mình. Nhưng khi thinh lặng trước Chúa, mọi lớp vỏ bắt đầu rơi xuống. Ta thấy những điều mình không muốn thấy: sự nguội lạnh, sự ganh tị, sự kiêu căng, sự mệt mỏi, sự cô đơn, sự chán nản, sự giả hình, những vết thương chưa lành, những đam mê chưa được hoán cải, những lựa chọn chưa trong sáng. Vì thế, nhiều người không thật sự thiếu thời giờ cầu nguyện; họ thiếu can đảm bước vào cầu nguyện. Họ sợ gặp Chúa, vì gặp Chúa là gặp sự thật.

Nhưng chính sự thật ấy mới cứu người tu. Chúa không mời người tu cầu nguyện để kết án họ, nhưng để chữa lành họ. Chúa không kéo người tu vào thinh lặng để làm họ xấu hổ, nhưng để trả lại cho họ khuôn mặt thật. Chúa không soi sáng bóng tối trong lòng để nhục mạ họ, nhưng để giải phóng họ khỏi điều đang âm thầm giam cầm họ. Một người tu cầu nguyện thật sẽ dần dần hiểu rằng mình không cần phải tỏ ra mạnh mẽ trước mặt Chúa. Không cần phải diễn vai đạo đức trước mặt Chúa. Không cần phải giấu sự nghèo nàn của mình trước mặt Chúa. Không cần phải nói những lời đẹp đẽ mọi lúc. Có khi cầu nguyện chỉ là ngồi đó và thưa: “Lạy Chúa, con mệt.” Có khi cầu nguyện chỉ là khóc. Có khi cầu nguyện chỉ là im lặng vì không còn lời nào. Có khi cầu nguyện chỉ là đặt mình trước Thánh Thể với một trái tim khô cạn và xin Chúa đừng để mình bỏ cuộc. Đó cũng là cầu nguyện. Và có khi đó lại là cầu nguyện rất thật.

Người tu không được miễn trừ khỏi khô khan. Trái lại, người tu càng đi sâu càng có lúc phải đi qua sa mạc. Nhưng khô khan không nguy hiểm bằng bỏ cầu nguyện. Không cảm thấy gì không phải là thất bại. Không còn trung thành mới là nguy hiểm. Có những ngày cầu nguyện không thấy sốt sắng. Có những giờ chầu chỉ thấy nặng nề. Có những Thánh lễ lòng khô như đá. Có những buổi nguyện ngắm chỉ toàn chia trí. Có những mùa thiêng liêng tưởng như Chúa im lặng. Nhưng chính trong những lúc ấy, tình yêu được thanh luyện. Nếu chỉ cầu nguyện khi có cảm xúc, ta đang tìm sự an ủi của Chúa hơn là tìm chính Chúa. Nếu chỉ đến với Chúa khi lòng sốt sắng, ta chưa học yêu trong trung tín. Cầu nguyện trưởng thành không phải là lúc nào cũng ngọt ngào, nhưng là vẫn ở lại khi không còn ngọt ngào.

Đức Kitô trong Tin Mừng là mẫu gương tuyệt đối của đời sống cầu nguyện. Người là Con Thiên Chúa, nhưng Người vẫn cầu nguyện. Người bận rộn với đám đông, nhưng vẫn lánh riêng để cầu nguyện. Người chữa lành, rao giảng, trừ quỷ, an ủi, dạy dỗ, nhưng không để hoạt động nuốt mất tương quan với Cha. Người cầu nguyện trước những chọn lựa lớn. Người cầu nguyện trong đêm. Người cầu nguyện trên núi. Người cầu nguyện trong hoang địa. Người cầu nguyện trước cuộc thương khó. Người cầu nguyện trên thập giá. Cả đời Đức Giêsu là một đời hướng về Cha. Nếu chính Đức Giêsu còn cầu nguyện, thì người tu là ai mà có thể sống ơn gọi mà không cầu nguyện? Nếu Đấng Cứu Thế còn rút lui vào thinh lặng, thì người phục vụ Tin Mừng sao có thể nghĩ rằng mình quá bận để cầu nguyện?

Một trong những cám dỗ nguy hiểm của người làm việc tông đồ là nghĩ rằng công việc có thể thay thế cầu nguyện. Dĩ nhiên, làm việc vì Chúa cũng có thể trở thành lời cầu nguyện nếu được làm trong tình yêu và hiệp thông với Chúa. Nhưng điều ấy không có nghĩa là cứ làm việc nhiều thì tự động là cầu nguyện. Hoạt động chỉ trở thành cầu nguyện khi nó được sinh ra từ cầu nguyện và được đưa trở lại cầu nguyện. Nếu không, hoạt động chỉ là hoạt động. Thậm chí hoạt động tôn giáo có thể trở thành nơi làm ta xa Chúa hơn, nếu nó khiến ta kiêu căng, căng thẳng, cay đắng, tranh giành, tự mãn, nóng nảy và quên mất điều chính yếu. Làm việc cho Chúa không thể thay thế việc ở với Chúa. Phục vụ người nghèo không thể thay thế việc để lòng mình nghèo trước Chúa. Giảng dạy về Tin Mừng không thể thay thế việc để Tin Mừng hoán cải mình. Chăm sóc linh hồn người khác không thể thay thế việc để Chúa chăm sóc linh hồn mình.

Người tu mất cầu nguyện sẽ dần dần mất khả năng phân định. Khi không còn lắng nghe Chúa, người ta dễ lắng nghe cái tôi. Khi không còn quen với tiếng Chúa trong thinh lặng, người ta dễ lầm tiếng tham vọng là tiếng Thánh Thần, lầm sự bốc đồng là nhiệt thành, lầm thành công là dấu chỉ Chúa chúc lành, lầm sự chống đối của người khác là bách hại vì Tin Mừng, lầm ý riêng là ý Chúa. Không cầu nguyện, người tu rất dễ quyết định theo phản ứng, theo lợi ích, theo áp lực, theo dư luận, theo cảm xúc, theo phe nhóm. Cầu nguyện không làm mọi quyết định trở nên dễ dàng, nhưng giúp người tu khiêm tốn hơn, chậm lại hơn, biết hỏi Chúa hơn, biết nghi ngờ chính mình hơn, biết tìm ý Chúa hơn là bảo vệ ý mình.

Khủng hoảng cầu nguyện cũng làm người tu mất lòng thương xót. Điều này nghe có vẻ lạ, nhưng rất thật. Người ít cầu nguyện thường dễ trở nên cứng. Cứng trong phán xét. Cứng trong lời nói. Cứng trong cách đối xử. Cứng trong luật lệ. Cứng trong tương quan. Vì họ không còn thường xuyên đặt mình trước lòng thương xót của Chúa, nên họ quên rằng chính mình cũng là kẻ được thương xót. Người cầu nguyện thật biết mình yếu đuối, nên dễ cảm thông với yếu đuối của người khác. Người cầu nguyện thật biết mình được tha thứ, nên không vội kết án. Người cầu nguyện thật biết mình nhiều lần được Chúa kiên nhẫn, nên học kiên nhẫn với anh em. Trái lại, khi xa cầu nguyện, người tu dễ trở thành người quản lý đạo đức của người khác hơn là chứng nhân của lòng thương xót.

Cũng từ đó, người tu mất cầu nguyện dễ trở nên mệt mỏi và cay đắng. Vì làm việc mà không kín múc nơi Chúa thì sớm muộn cũng kiệt sức. Ban đầu là nhiệt thành. Sau đó là quá tải. Rồi là thất vọng vì người khác không hiểu mình. Rồi là bực bội vì không được cộng tác. Rồi là buồn vì không được công nhận. Rồi là cay đắng vì hy sinh nhiều mà kết quả ít. Rồi là trách móc Chúa, trách cộng đoàn, trách bề trên, trách giáo dân, trách thời cuộc. Nhưng đôi khi gốc rễ sâu xa không chỉ là công việc nhiều, mà là thiếu cầu nguyện. Không có cầu nguyện, người tu chỉ còn rút sức từ chính mình. Mà sức mình thì có hạn. Không có cầu nguyện, người tu cho đi mà không được đổ đầy lại. Không có cầu nguyện, người tu phục vụ nhưng không còn được tình yêu Chúa nâng đỡ bên trong. Vì thế, họ dễ cháy hết, dễ khô cạn, dễ trở nên khó tính, dễ nhìn mọi sự bằng đôi mắt mệt mỏi.

Cầu nguyện không lấy đi gánh nặng của sứ vụ, nhưng đặt gánh nặng ấy vào trong trái tim Chúa. Cầu nguyện không làm đời tu hết khó khăn, nhưng giúp người tu không mang khó khăn một mình. Cầu nguyện không làm cộng đoàn hết va chạm, nhưng giúp người tu đi qua va chạm với lòng khiêm nhường hơn. Cầu nguyện không làm mọi người yêu mình, nhưng giúp người tu không đánh mất tình yêu khi bị hiểu lầm. Cầu nguyện không làm sứ vụ luôn thành công, nhưng giúp người tu trung tín cả khi không thấy kết quả. Cầu nguyện không miễn trừ thập giá, nhưng giúp người tu vác thập giá trong hiệp thông với Đức Kitô.

Điều đáng buồn là đôi khi trong đời tu, người ta có thể coi cầu nguyện như việc dành cho người mới vào, người già, người ít việc, người không có khả năng hoạt động, hoặc người có khuynh hướng chiêm niệm đặc biệt. Còn những người đang “làm việc lớn” thì được ngầm cho phép cầu nguyện ít hơn. Đây là một sai lầm nghiêm trọng. Càng làm việc nhiều càng phải cầu nguyện nhiều. Càng có trách nhiệm càng phải quỳ gối nhiều. Càng được trao quyền càng phải ở lâu trước Chúa. Càng giảng dạy nhiều càng phải lắng nghe nhiều. Càng hướng dẫn người khác càng phải để mình được Chúa hướng dẫn. Càng đứng trước công chúng càng phải ẩn mình trước Thánh Thể. Vì nếu không, chính những ơn ban và khả năng Chúa trao có thể trở thành cạm bẫy cho linh hồn.

Người tu cần tự hỏi mình những câu hỏi rất thật. Tôi còn cầu nguyện hay chỉ đọc kinh? Tôi còn gặp Chúa hay chỉ hoàn tất bổn phận đạo đức? Tôi còn để Lời Chúa chất vấn mình hay chỉ dùng Lời Chúa để chất vấn người khác? Tôi còn có những giây phút thinh lặng thật trước Chúa hay đời tôi luôn bị lấp đầy bởi âm thanh, màn hình, công việc và các cuộc trò chuyện? Tôi còn biết quỳ gối trong phòng riêng không? Tôi còn biết xin Chúa thương xót mình không? Tôi còn khóc được trước Chúa không? Tôi còn thấy mình cần Chúa không? Hay tôi đã quá quen với việc làm người của Chúa đến mức không còn thật sự cần ở với Chúa?

Một dấu chỉ đáng sợ của khủng hoảng cầu nguyện là khi người tu không còn thấy thiếu Chúa. Khi bỏ cầu nguyện mà vẫn thấy bình thường, đó là một dấu hiệu nguy hiểm. Khi không nguyện ngắm mà vẫn thấy không sao, khi không chầu Thánh Thể mà lòng không nhớ, khi không đọc Lời Chúa mà tâm hồn không đói, khi không xét mình mà lương tâm không động, khi không thinh lặng mà vẫn thấy đời mình ổn, lúc ấy linh hồn có thể đã bị tê liệt. Người bệnh còn thấy đau thì vẫn còn tín hiệu để chữa. Nhưng khi vết thương nặng mà không còn cảm giác, đó là điều đáng lo hơn. Người tu sợ khô khan là tốt, nhưng phải sợ hơn tình trạng không còn biết mình khô khan.

Tuy nhiên, nói về khủng hoảng cầu nguyện không phải để kết án người tu, nhưng để đánh thức. Vì nhiều người tu không phải không yêu Chúa. Họ vẫn yêu Chúa, nhưng bị cuốn đi. Họ vẫn muốn sống thánh thiện, nhưng mệt mỏi. Họ vẫn muốn cầu nguyện, nhưng bị phân tán. Họ vẫn muốn trung tín, nhưng bị quá nhiều công việc kéo lôi. Họ vẫn muốn trở về, nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Chúa không đứng ở cuối con đường để trách móc. Chúa đứng ở đầu con đường trở về để chờ đợi. Chúa không nói: “Tại sao con bỏ Ta?” bằng giọng kết án. Chúa hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” bằng giọng của Đấng vẫn còn tin tưởng, vẫn còn mời gọi, vẫn còn trao cơ hội.

Trở về với cầu nguyện không nhất thiết bắt đầu bằng những quyết tâm lớn lao. Đôi khi bắt đầu bằng một việc rất nhỏ: trở lại nhà nguyện năm phút với tất cả sự thật của lòng mình. Tắt điện thoại một lúc. Đọc một đoạn Tin Mừng chậm hơn. Quỳ trước Thánh Thể mà không cần nói nhiều. Thưa với Chúa một câu thật lòng: “Lạy Chúa, con đã xa Chúa.” Xin ơn biết cầu nguyện lại. Xin ơn biết thinh lặng lại. Xin ơn biết yêu Chúa lại. Xin ơn biết khóc vì sự nguội lạnh của mình. Xin ơn biết bắt đầu lại mà không tự kết án. Đời sống thiêng liêng nhiều khi được phục hồi không phải bằng những biến cố lớn, nhưng bằng những trung tín nhỏ được lặp lại mỗi ngày.

Người tu cần bảo vệ giờ cầu nguyện như bảo vệ chính ơn gọi của mình. Có những cuộc hẹn có thể dời. Có những công việc có thể sắp xếp lại. Có những tin nhắn có thể trả lời sau. Có những chương trình có thể bớt đi. Có những cuộc nói chuyện không cần kéo dài. Nhưng nếu giờ cầu nguyện luôn là thứ bị hy sinh đầu tiên, thì sớm muộn gì đời tu cũng phải trả giá. Người ta thường nói: “Tôi bận quá nên không có giờ cầu nguyện.” Nhưng đôi khi sự thật là: vì không cầu nguyện nên tôi không còn biết sắp xếp đời mình theo điều chính yếu. Cầu nguyện không chỉ cần thời gian; cầu nguyện còn sắp xếp lại thời gian. Cầu nguyện giúp người tu phân biệt điều cần và điều phụ, điều Chúa muốn và điều mình thích, điều sinh ơn cứu độ và điều chỉ gây ồn ào.

Cũng cần nói đến cám dỗ của thời đại kỹ thuật số. Người tu hôm nay có thể bị kéo ra khỏi đời sống nội tâm bởi màn hình. Mỗi lúc rảnh là cầm điện thoại. Mỗi khoảng trống là lướt tin. Mỗi giây thinh lặng là bị lấp đầy bởi hình ảnh, âm thanh, thông báo, bình luận, tin tức, phản hồi. Dần dần, khả năng ở một mình trước Chúa bị suy yếu. Tâm trí quen với tốc độ nhanh nên không còn chịu nổi nhịp chậm của cầu nguyện. Trái tim quen với kích thích bên ngoài nên không còn nhạy với tiếng nói rất nhẹ của Chúa. Người tu có thể đọc rất nhiều thông tin tôn giáo, xem rất nhiều nội dung đạo đức, nghe rất nhiều bài chia sẻ, đăng rất nhiều câu Lời Chúa, nhưng vẫn không cầu nguyện thật. Tiêu thụ nội dung đạo đức không đồng nghĩa với gặp gỡ Thiên Chúa. Chia sẻ câu Lời Chúa trên mạng không thay thế việc để Lời Chúa cắt tỉa lòng mình.

Cầu nguyện đòi người tu phải chấp nhận nghèo đi. Nghèo về tiếng ồn. Nghèo về kiểm soát. Nghèo về hình ảnh. Nghèo về cái tôi. Khi cầu nguyện thật, người tu không điều khiển Chúa. Người tu để Chúa dẫn. Không dùng Chúa để củng cố kế hoạch riêng. Không dùng cầu nguyện để xin Chúa hợp thức hóa điều mình đã quyết. Không đến với Chúa như đến với một người phải phục vụ dự án của mình. Cầu nguyện thật là mở lòng để Chúa thay đổi mình. Đây là điều khó. Vì nhiều khi ta muốn Chúa giúp ta thành công hơn, nhưng Chúa lại muốn ta khiêm nhường hơn. Ta muốn Chúa làm cho người khác hiểu ta, nhưng Chúa lại muốn ta học yêu trong âm thầm. Ta muốn Chúa cất thập giá, nhưng Chúa lại muốn ta ở gần Đức Kitô chịu đóng đinh. Ta muốn Chúa ban cảm xúc sốt sắng, nhưng Chúa lại ban một sự trung tín trần trụi. Ta muốn Chúa chứng minh ta đúng, nhưng Chúa lại mời ta sám hối.

Đời tu không thể được canh tân nếu không canh tân cầu nguyện. Mọi chương trình cải tổ, mọi kế hoạch đào tạo, mọi điều chỉnh cơ cấu, mọi chiến lược mục vụ, mọi khóa học kỹ năng, mọi hội nghị, mọi bản định hướng đều cần thiết ở mức nào đó. Nhưng nếu người tu không trở về với Chúa trong cầu nguyện, những cải tổ ấy chỉ chạm đến bề mặt. Gốc rễ của đời tu không nằm ở hiệu quả tổ chức, mà nằm ở sự thuộc về Đức Kitô. Một hội dòng mạnh không phải trước hết là hội dòng có nhiều cơ sở, nhiều nhân sự, nhiều hoạt động, nhiều ảnh hưởng, nhưng là hội dòng có những con người biết cầu nguyện, biết sám hối, biết yêu mến Chúa, biết sống huynh đệ, biết đặt ý Chúa trên ý riêng, biết để Tin Mừng sửa mình mỗi ngày.

Cộng đoàn tu trì cần trở thành trường dạy cầu nguyện, chứ không chỉ là nơi phân công công việc. Nhà dòng không chỉ là nơi người ta sống chung, ăn chung, làm chung, họp chung, nhưng là nơi người ta cùng nhau tìm Chúa. Nếu trong cộng đoàn, giờ cầu nguyện bị làm cho qua, phụng vụ bị cử hành vội vàng, thinh lặng bị coi nhẹ, Lời Chúa không còn được chia sẻ thật lòng, xét mình bị bỏ quên, linh hướng bị xem thường, thì đời tu sẽ yếu từ bên trong. Người trẻ bước vào đời tu không chỉ cần học kỹ năng mục vụ; họ cần thấy những người đi trước cầu nguyện. Họ cần thấy một linh mục, một tu sĩ già quỳ gối với lòng khiêm hạ. Họ cần thấy cộng đoàn thinh lặng trước Thánh Thể. Họ cần thấy những con người tuy bận rộn nhưng không bỏ Chúa. Gương cầu nguyện có sức đào tạo mạnh hơn nhiều bài giảng về cầu nguyện.

Một người tu cầu nguyện thật không nhất thiết là người nói nhiều về cầu nguyện. Đôi khi họ rất âm thầm. Nhưng ở gần họ, người ta cảm thấy có một sự bình an. Không phải bình an giả tạo, nhưng là bình an của người đã đặt đời mình trong tay Chúa. Lời họ nói có trọng lượng vì lời ấy đi ra từ thinh lặng. Sự hiện diện của họ có sức nâng đỡ vì họ không tìm chiếm chỗ. Cách họ lắng nghe làm người khác được chữa lành vì họ đã quen lắng nghe Chúa. Cách họ phục vụ không ồn ào nhưng sâu. Cách họ sửa dạy không làm người khác bị nghiền nát, vì trong họ có lòng thương xót. Cách họ chịu đựng hiểu lầm không cay đắng, vì họ đã học đặt mình trước Đấng thấu suốt mọi sự. Cầu nguyện thật làm cho người tu trở nên nhân hậu hơn, tự do hơn, trong suốt hơn và thuộc về Chúa hơn.

Đời tu hôm nay không thiếu người tài. Có nhiều người tu học cao, nói hay, làm giỏi, tổ chức tốt, thích nghi nhanh, hiểu công nghệ, có khả năng truyền thông, có tầm nhìn xã hội. Tất cả đều là ơn Chúa nếu được đặt đúng chỗ. Nhưng đời tu sẽ rất nguy hiểm nếu có nhiều người tài mà ít người thánh, nhiều người hoạt động mà ít người cầu nguyện, nhiều người phát biểu mà ít người thinh lặng, nhiều người xây dựng công trình mà ít người để Chúa xây dựng nội tâm, nhiều người lo thay đổi thế giới mà ít người để Chúa thay đổi lòng mình. Giáo Hội không chỉ cần những chuyên viên tôn giáo. Giáo Hội cần những chứng nhân. Mà chứng nhân chỉ được sinh ra từ cuộc gặp gỡ thật với Chúa.

Vì thế, lời mời gọi cấp bách dành cho đời tu hôm nay là: hãy trở về nhà nguyện. Hãy trở về với Thánh Thể. Hãy trở về với Lời Chúa. Hãy trở về với thinh lặng. Hãy trở về với những giờ cầu nguyện không ai thấy. Hãy trở về với nước mắt sám hối. Hãy trở về với lời thưa đơn sơ: “Lạy Chúa, con đây.” Đừng để đời tu chỉ còn là một chuỗi bổn phận. Đừng để sứ vụ chỉ còn là một lịch làm việc. Đừng để bài giảng chỉ còn là sản phẩm trí tuệ. Đừng để cộng đoàn chỉ còn là một cơ chế. Đừng để ơn gọi chỉ còn là danh xưng. Đừng để người tu nói về Chúa thật nhiều nhưng trong sâu thẳm lại ít nói với Chúa đến mức Chúa trở thành khách lạ trong chính đời mình.

Cầu nguyện là nơi người tu được tái sinh mỗi ngày. Mỗi lần trở về với Chúa, người tu được nhắc rằng mình không phải là cứu tinh. Chỉ Đức Kitô là Đấng Cứu Độ. Mình không phải là trung tâm. Chỉ Thiên Chúa là trung tâm. Mình không sở hữu sứ vụ. Sứ vụ thuộc về Chúa. Mình không cứu thế giới bằng tài năng của mình. Mình chỉ cộng tác với ân sủng. Mình không cần phải chứng minh giá trị của mình bằng thành công. Mình đã được yêu trước khi làm được bất cứ điều gì. Đây là tự do lớn lao của người cầu nguyện. Và chỉ người tự do như thế mới có thể phục vụ cách trong sáng.

Có lẽ Chúa đang hỏi từng người tu hôm nay, không phải trước hết: “Con đã làm được bao nhiêu việc cho Ta?” nhưng là: “Con có còn ở với Ta không?” Không phải: “Người ta nói gì về con?” nhưng là: “Con có còn nghe tiếng Ta không?” Không phải: “Con có thành công không?” nhưng là: “Con có còn yêu mến Ta không?” Không phải: “Con có được nhiều người biết đến không?” nhưng là: “Trong nơi kín ẩn, con có còn tìm Ta không?” Những câu hỏi ấy không dễ nghe, nhưng là những câu hỏi cứu đời tu khỏi rỗng ruột. Vì đời tu chỉ thật sự là đời tu khi nó còn là một chuyện tình với Đức Kitô.

Nếu một ngày nào đó, người tu thấy mình đã cầu nguyện quá ít, đừng tuyệt vọng. Hãy bắt đầu lại. Nếu thấy lòng mình khô cạn, hãy đem chính sự khô cạn ấy đến với Chúa. Nếu thấy mình đã nói về Chúa nhiều hơn nói với Chúa, hãy im lại một chút để nghe Chúa. Nếu thấy mình đã bị công việc cuốn đi, hãy dừng lại để nhớ Đấng đã gọi mình. Nếu thấy mình đã đánh mất lửa ban đầu, hãy xin Chúa thổi lại Thần Khí. Chúa không chê trái tim nghèo. Chúa chỉ cần một trái tim thật. Chúa không đòi người tu trở về với vẻ hoàn hảo giả tạo. Chúa mời người tu trở về với lòng khiêm nhường.

Đời tu sẽ được chữa lành không phải khi người tu biết nói những lời đạo đức hơn, nhưng khi họ biết quỳ gối thật hơn. Đời tu sẽ được canh tân không phải khi có thêm nhiều hoạt động hơn, nhưng khi hoạt động được sinh ra từ chiêm niệm. Đời tu sẽ có sức sống không phải khi người tu được người đời ngưỡng mộ hơn, nhưng khi họ thuộc về Đức Kitô sâu hơn. Đời tu sẽ có lửa không phải nhờ những chiến lược bên ngoài, nhưng nhờ những trái tim âm thầm cháy trước Thánh Thể. Đời tu sẽ đẹp không phải vì người tu không yếu đuối, nhưng vì giữa yếu đuối, họ biết trở về với Chúa mỗi ngày.

Khủng hoảng cầu nguyện là một lời cảnh báo, nhưng cũng là một lời mời gọi. Nó cảnh báo rằng đời tu có thể đánh mất linh hồn nếu đánh mất cầu nguyện. Nhưng nó cũng mời gọi người tu trở về nguồn. Nguồn ấy không phải là thành tích, không phải là tiếng khen, không phải là chức vụ, không phải là cơ sở, không phải là ảnh hưởng, không phải là khả năng, nhưng là chính Đức Kitô. Người vẫn đang chờ. Người chờ không phải để trách, nhưng để ôm lấy. Người chờ không phải để lấy lại sứ vụ, nhưng để trả lại cho sứ vụ linh hồn của nó. Người chờ không phải để dập tắt người tu đã mệt mỏi, nhưng để thắp lại ngọn lửa ban đầu.

Ước gì mỗi người tu dám trở về với câu hỏi căn bản nhất: tôi có còn cầu nguyện thật không? Không phải cầu nguyện để người khác thấy. Không phải cầu nguyện vì luật buộc. Không phải cầu nguyện như một nghi thức phải hoàn tất. Nhưng cầu nguyện như người con trở về với Cha. Cầu nguyện như người môn đệ tựa đầu vào ngực Thầy. Cầu nguyện như người nghèo chìa tay xin bánh. Cầu nguyện như người khát tìm nguồn nước. Cầu nguyện như người lữ hành giữa sa mạc tìm bóng mát. Cầu nguyện như người tội lỗi tìm lòng thương xót. Cầu nguyện như người được yêu tìm Đấng đã yêu mình trước.

Khi người tu cầu nguyện lại, lời giảng sẽ có hồn hơn. Khi người tu cầu nguyện lại, cộng đoàn sẽ bớt lạnh hơn. Khi người tu cầu nguyện lại, sứ vụ sẽ trong sáng hơn. Khi người tu cầu nguyện lại, tương quan sẽ nhân hậu hơn. Khi người tu cầu nguyện lại, những vết thương sẽ được chữa lành từ bên trong. Khi người tu cầu nguyện lại, cái tôi sẽ nhỏ xuống và Đức Kitô sẽ lớn lên. Khi người tu cầu nguyện lại, đời tu sẽ không còn là một nghề tôn giáo, nhưng trở lại là một hiến lễ tình yêu.

Vì cuối cùng, đời tu không được đo bằng việc người tu nói về Chúa hay đến đâu, nhưng bằng việc họ thuộc về Chúa sâu đến mức nào. Không được đo bằng số công trình đã xây, số bài đã giảng, số người đã biết đến, số chương trình đã tổ chức, nhưng bằng mức độ trái tim họ được Đức Kitô chiếm lấy. Một người tu cầu nguyện có thể âm thầm, nhưng họ là mạch nước ngầm nuôi Giáo Hội. Một người tu cầu nguyện có thể không nổi bật, nhưng họ giữ cho thế giới khỏi khô cạn. Một người tu cầu nguyện có thể không làm những việc lẫy lừng, nhưng sự hiện diện của họ là một lời nhắc: Thiên Chúa là đủ.

Xin cho đời tu hôm nay đừng đánh mất nhà nguyện giữa những công trình. Đừng đánh mất Thánh Thể giữa những chương trình. Đừng đánh mất thinh lặng giữa những tiếng nói. Đừng đánh mất Chúa giữa những việc làm cho Chúa. Xin cho người tu biết trở về quỳ gối, vì chỉ khi quỳ gối trước Chúa, họ mới đứng vững trước thế gian. Chỉ khi nói với Chúa thật nhiều trong thinh lặng, họ mới có thể nói về Chúa cách có sức cứu độ. Chỉ khi để Chúa yêu mình trong cầu nguyện, họ mới có thể yêu dân Chúa bằng một tình yêu không pha lẫn ích kỷ. Và chỉ khi đời tu bắt nguồn từ cầu nguyện, đời tu mới thật sự trở thành dấu chỉ sống động của Nước Trời giữa lòng thế giới hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR

Previous articleCÁI TÔI TRONG ÁO DÒNG: KHI NGƯỜI TU KHÔNG CHẾT CHO MÌNH MÀ LẠI DÙNG ĐỜI TU ĐỂ KHẲNG ĐỊNH MÌNH
Next articleBỆNH HÌNH THỨC TRONG ĐỜI TU: CÒN ÁO DÒNG NHƯNG THIẾU TINH THẦN DÒNG