20 bài suy niệm Lễ Thánh Monica – Lm. Anmai, CSsR

33

TÌNH YÊU KIÊN TRÌ CHỜ ĐỢI
Tin Mừng: Lc 15,20 «Người cha này từ xa đã trông thấy con, ông chạnh lòng thương, chạy ra ôm lấy cổ con và hôn lấy hôn để.»
Có những tình yêu được nhận ra bằng lời nói. Có những tình yêu được nhận ra bằng những việc làm lớn lao. Nhưng cũng có những tình yêu chỉ có thể nhận ra sau rất nhiều năm tháng, bởi đó là thứ tình yêu biết đứng lại, biết chịu đựng, biết âm thầm chờ đợi một người quay về. Trong cuộc đời, chờ đợi bao giờ cũng khó. Chờ một chuyến xe đã trễ còn khiến ta sốt ruột. Chờ một tin nhắn không đến cũng có thể khiến lòng ta bất an. Chờ một người giữ lời hứa với mình đã là một thử thách. Vậy mà có những người cha, người mẹ phải chờ một đứa con đổi lòng suốt năm năm, mười năm, hai mươi năm, thậm chí cả một đời. Có những người phải chờ trong nước mắt. Có những người phải chờ mà chẳng nhận được một dấu hiệu nào cho thấy ngày mai sẽ khá hơn hôm nay. Có những người đã nói hết lời, khuyên hết cách, làm hết sức, vậy mà người mình yêu vẫn cứ xa dần. Trong những lúc ấy, điều khó nhất không phải chỉ là chịu đau, mà còn là tiếp tục yêu khi không nhìn thấy kết quả. Chính ở đó, ta mới hiểu phần nào chiều sâu của tình yêu Thiên Chúa, tình yêu của người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng, tình yêu của thánh Monica dành cho Augustinô, và tình yêu lặng lẽ của Đức Maria đứng dưới chân Thánh giá. Đó là một tình yêu không chiếm hữu, không ép buộc, không đòi người khác phải thay đổi ngay để mình được nhẹ lòng. Đó là tình yêu đủ lớn để biết rằng có những điều chỉ có thể giao cho thời gian, cho ân sủng và cho Thiên Chúa.
Tin Mừng theo thánh Luca kể một câu rất ngắn nhưng chứa đựng cả một đại dương lòng thương xót: “Anh ta còn ở đàng xa, thì người cha đã trông thấy. Ông chạnh lòng thương, chạy ra ôm cổ anh ta và hôn lấy hôn để.” Câu Tin Mừng ấy đẹp không chỉ vì cái ôm, không chỉ vì những nụ hôn, cũng không chỉ vì người cha đã tha thứ. Điều làm cho câu chuyện thấm thía hơn cả nằm ở mấy chữ: “còn ở đàng xa, người cha đã trông thấy.” Muốn nhìn thấy một người khi người ấy vẫn còn ở xa, người cha hẳn đã phải nhìn về phía con đường ấy từ rất lâu. Ông không tình cờ đi ngang cửa rồi bất chợt nhận ra con mình. Ông đã đợi. Có lẽ mỗi buổi sáng ông vẫn nhìn ra đường. Buổi trưa ông vẫn nhìn. Khi chiều xuống, ông vẫn mong thấy một bóng người quen. Có những ngày ông nhìn mà chẳng thấy gì. Có những tuần lễ trôi qua chẳng có tin tức. Có những tháng năm đứa con vẫn biệt tăm. Nhưng ông không đóng cửa. Ông cũng không sai người đi bắt con trở về. Ông không kéo con về bằng quyền lực của một người cha. Ông để con đi, dù trái tim mình đau đớn. Và rồi ông chờ. Chính sự chờ đợi ấy làm cho cái ôm ngày trở về trở nên cảm động đến vậy. Chúng ta thường chỉ chú ý đến người con hoang đàng trở về, nhưng có lẽ một câu hỏi còn đáng suy nghĩ hơn là: trong suốt thời gian người con đi xa, người cha đã sống thế nào? Ông đã sống trong chờ đợi. Một sự chờ đợi không cay độc, không nuôi oán hờn, không chuẩn bị một bản cáo trạng để khi con về sẽ kể hết mọi lỗi lầm. Người cha ấy chờ con không phải để hỏi tội, nhưng để được ôm con.
Đó là điểm rất khác giữa tình yêu của Thiên Chúa và nhiều thứ tình yêu của con người. Ta vẫn yêu, nhưng trong lòng ta có điều kiện. Ta nói rằng ta tha thứ, nhưng ta vẫn muốn người kia phải trả giá một chút. Ta bảo rằng ta chờ, nhưng sự chờ đợi của ta nhiều khi kèm theo những lời trách móc. Ta muốn người khác thay đổi, nhưng đôi khi không hẳn vì họ được tốt hơn mà bởi vì nếu họ thay đổi thì đời ta sẽ bớt khổ. Cha mẹ muốn con cái sửa đổi là điều chính đáng. Người vợ muốn chồng bỏ một thói xấu cũng là điều chính đáng. Người chồng muốn vợ hiểu mình cũng là điều chính đáng. Một người anh muốn người em sống tử tế hơn chẳng có gì sai. Thế nhưng tình yêu Kitô giáo còn mời gọi chúng ta bước xa hơn sự chính đáng ấy. Tình yêu ấy hỏi rằng: khi người kia chưa thay đổi, tôi có còn yêu họ không? Khi người kia làm tôi thất vọng lần thứ mười, lần thứ hai mươi, tôi có còn cầu nguyện cho họ không? Khi điều tôi mong đợi chưa xảy ra, tôi có còn tin rằng Thiên Chúa đang làm việc trong một nơi mà mắt tôi chưa nhìn thấy không? Chờ đợi theo tinh thần Tin Mừng không phải là ngồi yên trong bất lực. Đó là một hành vi đức tin. Người biết chờ là người chấp nhận rằng mình không phải là Thiên Chúa. Mình không thể quyết định giờ nào người kia phải tỉnh ngộ. Mình không thể buộc một tâm hồn phải mở ra. Mình không thể làm cho một hạt giống lớn nhanh hơn bằng cách mỗi ngày đào đất lên xem nó đã nảy mầm chưa. Có những thay đổi cần rất nhiều thời gian. Có những tâm hồn cần đi một vòng rất xa mới nhận ra con đường trở về. Có những người phải chạm đến đáy vực của chính mình mới bắt đầu biết ngước mắt lên trời. Và trong suốt hành trình ấy, điều người yêu thương có thể làm đôi khi chỉ là giữ cho ngọn đèn trước cửa nhà vẫn sáng.
Thánh Monica hiểu điều ấy bằng chính cuộc đời mình. Người ta thường nhắc đến những giọt nước mắt của thánh nữ, nhưng nếu chỉ nói Monica khóc cho con thì chưa đủ. Nước mắt của bà không phải là nước mắt tuyệt vọng. Đó là nước mắt của một người không chịu từ bỏ hy vọng. Augustinô, người con trai bà hết lòng yêu thương, đã có một tuổi trẻ khiến một người mẹ đạo đức phải đau đớn. Chàng thông minh, tài năng, đầy khát vọng, nhưng đồng thời sống xa đức tin mà mẹ mình trân quý. Chàng tìm kiếm chân lý nơi những học thuyết khác, sống theo những đam mê riêng, có những lựa chọn khiến trái tim người mẹ tan nát. Nếu Monica chỉ là một người mẹ thích kiểm soát, bà có thể đã biến tình yêu thành áp lực. Nếu bà chỉ biết trách móc, có lẽ Augustinô sẽ càng xa hơn. Nhưng Monica đã làm một việc mà người đời tưởng là yếu đuối: bà cầu nguyện. Bà cầu nguyện rất lâu. Không phải một tuần. Không phải vài tháng. Không phải một năm. Bà kiên trì qua những năm tháng không thấy kết quả. Có những lúc bà đi theo con từ nơi này sang nơi khác. Có những lúc chính Augustinô tìm cách tránh bà. Có lần chàng lén xuống tàu rời đi, để lại mẹ mình trong đau đớn. Thế nhưng tình yêu của người mẹ ấy vẫn không biến thành thù hận. Bà không nói: “Nếu nó đã không cần tôi thì thôi.” Bà cũng không nói: “Tôi đã cầu nguyện nhiều thế mà Chúa chẳng nghe.” Bà tiếp tục cầu nguyện. Điều kỳ diệu của Monica không chỉ nằm ở việc cuối cùng Augustinô trở lại và trở thành một vị thánh lớn của Hội Thánh. Điều kỳ diệu nằm ở chỗ trước khi thấy phép lạ ấy xảy ra, Monica đã sống nhiều năm mà không có gì bảo đảm nó sẽ xảy ra.
Đó mới là đức tin. Tin khi đã thấy kết quả thì dễ. Cảm tạ khi lời cầu xin được nhận lời thì dễ. Nhưng tiếp tục cầu nguyện khi ngày mai dường như vẫn tối như hôm qua mới là điều khó. Có những người mẹ cũng đang sống một đời Monica như thế. Họ có một người con bỏ lễ, bỏ nhà thờ, xa Chúa. Họ nhắc nhở bao lần mà con vẫn dửng dưng. Có người con rơi vào nghiện ngập. Có người con sống trong một mối quan hệ khiến cha mẹ đau lòng. Có người con vì thất bại mà trở nên khép kín, cáu gắt, không còn muốn nghe ai. Có người con rời xa gia đình, lâu ngày chẳng một lời hỏi thăm. Có những người mẹ đêm đêm nằm nghe tiếng đồng hồ mà nước mắt chảy xuống gối, chỉ mong một cuộc điện thoại. Có những người cha ngoài miệng cứng rắn nhưng mỗi buổi tối vẫn nhìn chiếc ghế trống của đứa con. Nếu ai đang mang một nỗi đau như thế, câu chuyện của Monica không phải là lời hứa rằng mọi điều sẽ thay đổi đúng như ta muốn, vào thời điểm ta muốn. Đó là lời nhắc rằng tình yêu trung tín không bao giờ vô nghĩa. Một lời cầu nguyện được thốt ra trong nước mắt không biến mất. Một lần cha mẹ tha thứ không biến mất. Một lần ta cư xử tử tế với một người đang lầm đường không biến mất. Có thể hôm nay họ chưa hiểu. Có thể mười năm nữa họ mới hiểu. Có thể mãi về sau họ mới nhận ra rằng đã có một người từng yêu mình mà không bỏ cuộc. Nhưng tình yêu chân thật luôn để lại dấu vết trong một tâm hồn.
Có một nghịch lý rất đau trong tình yêu: càng yêu ai, ta càng muốn họ thay đổi nhanh. Bởi vì chính ta đang đau. Người mẹ thấy con sai đường thì mỗi ngày đều là một ngày dài. Người vợ sống bên một người chồng nghiện rượu thì chẳng ai có quyền bảo chị cứ chờ đợi một cách dễ dàng. Người cha nhìn con mình tiêu phí tuổi trẻ thì nóng ruột là chuyện rất tự nhiên. Người yêu thương luôn muốn cứu người mình yêu khỏi hậu quả của những lựa chọn sai lầm. Nhưng chính ở đây ta cần phân biệt giữa kiên trì yêu thương và dung túng cho điều xấu. Tình yêu biết chờ không có nghĩa là chấp nhận mọi hành vi. Người cha trong Tin Mừng yêu người con vô điều kiện, nhưng ông không chạy đến vùng đất xa xôi để tài trợ thêm cho cuộc sống phung phí của con. Ông không gửi tiền để con tiếp tục ăn chơi. Ông không biến tình yêu thành một cái cớ để người con không bao giờ phải đối diện với hậu quả của lựa chọn mình. Người cha để con đi hết con đường mà nó đã chọn. Đó là một hình thức đau đớn của tình yêu. Có lúc yêu một người là ôm họ. Có lúc yêu một người là nói một lời cảnh tỉnh. Có lúc yêu một người là giúp họ. Nhưng cũng có lúc yêu một người là không cứu họ khỏi tất cả những hậu quả mà họ cần phải trải qua để trưởng thành. Nếu cứ luôn chạy theo dọn dẹp mọi sai lầm cho một người, có khi ta đang ngăn họ gặp được sự thật về chính mình.
Người con hoang đàng chỉ bắt đầu trở về khi “hồi tâm”. Và điều gì khiến anh hồi tâm? Không phải một bài giảng của người cha. Không phải một trận đòn. Không phải một lời nguyền rủa. Anh tỉnh ra khi chính mình nếm đủ hậu quả của cuộc sống xa nhà. Tiền hết. Bạn bè biến mất. Nạn đói xảy đến. Anh phải đi chăn heo, một công việc đặc biệt nhục nhã đối với một người Do Thái. Anh thèm ăn cả thức ăn của heo mà cũng chẳng ai cho. Đến lúc ấy, anh mới nhớ nhà. Có những người cũng vậy. Khi đang ở đỉnh cao của cái tôi, họ không nghe ai. Khi tiền còn, bạn còn, sức còn, họ tin mình đúng. Nhưng đời sống có những bài học không ai giảng thay được. Chỉ khi mất đi một số thứ, con người mới nhận ra điều gì là quý. Chỉ khi ngồi trong đêm tối, người ta mới nhớ ánh sáng. Chỉ khi đói, người ta mới nhớ đến bàn ăn của cha. Chỉ khi trải nghiệm sự cô độc, người ta mới hiểu thế nào là một mái nhà. Vì vậy, những ai đang cầu nguyện cho một người thân lạc lối phải học cả một nghệ thuật rất khó: vừa yêu thương, vừa không can thiệp quá mức vào công việc của Thiên Chúa. Có những cơn đói Thiên Chúa cho phép xảy ra để một người nhớ lại căn nhà của mình. Có những thất bại không hẳn là tai họa; nó có thể là cánh cửa của sự tỉnh thức. Có những đổ vỡ mà ta rất muốn ngăn lại, nhưng chính từ những mảnh vỡ ấy, một con người bắt đầu nhìn thấy sự thật.
Và trong khi người con đang ở vùng đất xa, người cha làm gì? Ông vẫn là cha. Đó là điều tuyệt đẹp. Tội lỗi của người con không làm người cha thôi làm cha. Sự bất xứng của người con không xóa được căn tính người con trong trái tim người cha. Người con có thể quên cha, nhưng cha không quên con. Người con có thể sống như thể mình không còn gia đình, nhưng trong căn nhà kia vẫn có một người gọi nó là con. Chính điều ấy là nền tảng của hy vọng Kitô giáo. Chúng ta có thể xa Chúa, nhưng Chúa không xa chúng ta theo cách chúng ta xa Ngài. Chúng ta có thể ngừng cầu nguyện, nhưng Thiên Chúa không ngừng yêu. Chúng ta có thể đóng cửa trái tim, nhưng Ngài vẫn đứng ngoài cửa. Chúng ta có thể bỏ nhà đi rất lâu, nhưng đường về không bị xóa. Có lẽ một trong những cám dỗ nguy hiểm nhất của con người là nghĩ rằng mình đã đi quá xa để trở về. Tin Mừng bảo rằng không. Bao lâu còn có thể quay đầu, người cha vẫn ở đó. Có thể người con đã tiêu hết gia tài, nhưng tình phụ tử thì chưa hết. Có thể chiếc áo cũ của nó đã rách, nhưng trong nhà vẫn còn áo đẹp nhất. Có thể chân nó đã bẩn vì đường xa, nhưng vẫn còn một đôi dép dành cho nó. Có thể nó nghĩ mình chỉ xứng làm người làm công, nhưng người cha vẫn gọi nó bằng một danh xưng duy nhất: con.
Điều gây sửng sốt nhất là người cha “chạy” ra với con. Trong văn hóa Trung Đông thời ấy, một người đàn ông lớn tuổi, có địa vị, thường không chạy nơi công cộng. Muốn chạy, ông phải kéo áo lên, để lộ chân, một hành động có thể bị xem là mất thể diện. Nhưng người cha ấy không quan tâm đến thể diện nữa. Khi nhìn thấy con, ông chạy. Tình yêu chân thật thường không giữ thể diện. Nó quên mình. Nó đi bước trước. Người con chưa kịp đọc hết bài diễn văn xin lỗi đã chuẩn bị thì người cha đã ôm lấy nó. Anh dự định nói: “Cha ơi, con thật đắc tội với Trời và với cha, chẳng còn đáng gọi là con cha nữa. Xin coi con như một người làm công.” Nhưng người cha không để câu chuyện dừng ở thân phận người làm công. Ông truyền lấy áo đẹp nhất mặc cho con, xỏ nhẫn vào tay, mang dép vào chân và mở tiệc. Người con trở về với một bản án dành cho chính mình; người cha đón nó bằng một căn tính mới được phục hồi. Đó là cách Thiên Chúa tha thứ. Nhiều khi chính ta còn muốn phạt mình lâu hơn Thiên Chúa muốn. Ta cứ nhắc lại lỗi xưa, cứ tự kết án, cứ nghĩ mình không đáng. Nhưng lòng thương xót của Thiên Chúa không nói rằng tội lỗi chẳng quan trọng. Trái lại, tội lỗi nghiêm trọng đến mức Con Thiên Chúa đã chịu chết để cứu ta. Thế nhưng lòng thương xót cũng nói rằng tội lỗi không có tiếng nói cuối cùng.
Tình yêu của thánh Monica mang bóng dáng người cha ấy. Bà không thể sống thay Augustinô, nhưng bà không ngừng giữ cho cánh cửa trở về được mở. Có thể bà không đứng ngoài cửa mỗi chiều, nhưng lời cầu nguyện của bà giống một ngọn đèn không tắt. Và rồi một ngày kia, hạt giống tưởng đã nằm chết trong lòng đất bắt đầu nảy mầm. Augustinô gặp thánh Ambrôsiô. Những câu hỏi triết học và thần học của chàng dần được soi sáng. Lời Kinh Thánh bắt đầu chạm tới chàng. Những cuộc vật lộn nội tâm ngày càng dữ dội. Chàng muốn thay đổi nhưng lại sợ phải từ bỏ đời sống cũ. Đó cũng là một điều những người đang chờ đợi người thân nên hiểu: hoán cải hiếm khi diễn ra trong một khoảnh khắc đơn giản. Có những người bên ngoài trông vẫn thế, nhưng bên trong một cuộc chiến đã bắt đầu. Ta nhìn một đứa con và nghĩ nó chẳng thay đổi gì. Có khi trong lòng nó đã xuất hiện một câu hỏi. Ta nhìn người chồng và nghĩ anh ấy chẳng nghe lời nào mình nói. Có khi đêm về một câu nói ấy vẫn vang trong đầu. Ta nhìn một người bạn đang xa Chúa và nghĩ mọi lời khuyên đều vô ích. Có khi một biến cố nhỏ đang khoét một khe nứt đầu tiên trong bức tường của họ. Ân sủng thường làm việc âm thầm. Thiên Chúa không phải lúc nào cũng báo cho ta biết Ngài đang làm gì.
Chính vì thế, chờ đợi đòi hỏi khiêm nhường. Người cầu nguyện lâu năm rất dễ rơi vào một cám dỗ tinh tế: muốn quyết định cách Thiên Chúa phải trả lời. Ta cầu xin con mình trở lại, nhưng trong đầu ta đã viết sẵn kịch bản: nó phải trở lại bằng cách này, vào lúc này, rồi xin lỗi thế này, sau đó cuộc đời nó phải thế kia. Ta xin Chúa chữa lành một mối quan hệ, nhưng thật ra đôi khi ta muốn Chúa làm cho người kia thay đổi theo ý mình. Ta xin Chúa dẫn dắt một người, nhưng vẫn muốn mình là người được nhìn nhận là đúng. Thánh Monica phải học trao Augustinô cho Thiên Chúa. Mọi người mẹ sau cùng cũng phải học điều ấy. Con cái từ trong lòng mình mà ra, nhưng không thuộc sở hữu của mình. Ta sinh chúng ra, nuôi chúng lớn, hy sinh vì chúng, nhưng rồi đến một ngày ta phải chấp nhận rằng giữa linh hồn của chúng và Thiên Chúa có một cuộc đối thoại mà ta không thể xen vào. Ta có thể gợi ý, giáo dục, cầu nguyện, làm gương, cảnh báo, nâng đỡ. Nhưng ta không thể tin thay cho chúng. Ta không thể hoán cải thay cho chúng. Ta không thể yêu Chúa thay cho chúng. Một ngày kia, mỗi người phải tự nói tiếng “xin vâng” của mình.
Đức Maria hiểu điều ấy ở mức sâu thẳm nhất. Nếu thánh Monica là hình ảnh người mẹ chờ một người con lạc lối trở về, thì Đức Maria là người Mẹ đứng bên Con trong giờ mọi hy vọng dường như sụp đổ. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Chỉ một chữ “đứng” cũng đã đủ để suy niệm cả đời. Mẹ đứng. Không bỏ đi. Không ngã quỵ trong tuyệt vọng. Không làm ầm ĩ. Không nguyền rủa những người đóng đinh Con mình. Mẹ đứng đó. Có những lúc tình yêu chẳng còn làm được gì khác ngoài việc hiện diện. Ta quen nghĩ tình yêu là phải làm điều gì đó. Phải giải quyết. Phải sửa chữa. Phải can thiệp. Phải tìm cách. Nhưng có những đau khổ không thể sửa. Khi một người thân hấp hối, ta không cứu được họ khỏi cái chết. Khi một biến cố đã xảy ra, ta không quay ngược thời gian được. Khi một người đang đi qua cuộc khủng hoảng sâu thẳm của đời họ, có khi lời nói của ta chẳng còn tác dụng. Lúc ấy, điều quý nhất là ở lại.
Đức Maria ở lại dưới chân Thánh giá. Mẹ không hiểu hết những gì đang xảy ra theo nghĩa của kinh nghiệm con người. Thiên thần năm xưa nói Con của Mẹ sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ ngự trên ngai vua Đavít. Vậy mà bây giờ ngai của Người là một cây thập giá. Vương miện là vòng gai. Triều thần là hai tên tử tội. Dân chúng không tung hô mà nhạo báng. Mẹ đã từng nghe lời Simêon báo trước rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn, nhưng nghe lời tiên báo và sống qua giờ phút ấy là hai chuyện rất khác. Mẹ đứng nhìn Con chết mà không một phép lạ nào xảy đến để đưa Người xuống. Nếu có ai có lý do để hỏi “Tại sao?” thì đó là Mẹ. Nhưng Tin Mừng không ghi lại một lời than trách nào của Đức Maria dưới chân Thánh giá. Sự im lặng ấy không phải vì Mẹ không đau. Chính vì đau quá sâu nên lời nói trở nên nhỏ bé. Đó là sự im lặng của một tình yêu đã trao trọn mình cho Thiên Chúa.
Có những người mẹ cũng đang đứng dưới một thứ thập giá như thế. Thập giá của một đứa con bệnh nặng. Thập giá của một người con lầm đường. Thập giá của cuộc hôn nhân con mình tan vỡ. Thập giá của một đứa con nghiện ngập. Thập giá của những lời đàm tiếu người khác dành cho gia đình mình. Thập giá của một người con từng ngoan ngoãn nhưng rồi biến đổi. Thập giá của một đứa con không còn nói chuyện với cha mẹ. Những người mẹ ấy nhiều khi cũng chẳng biết phải làm gì. Lời khuyên đã cạn. Tiền đã hết. Sức đã mòn. Có khi chỉ còn một việc: đứng. Đứng trong đức tin. Đứng trong cầu nguyện. Đứng bên thập giá mà không bỏ cuộc. Đức Maria dạy rằng một sự hiện diện trung tín cũng là một lời cầu nguyện. Đôi khi ta chẳng cần nói với Chúa nhiều. Chỉ cần nói: “Lạy Chúa, con vẫn ở đây.” Có những ngày ta chẳng cảm thấy đức tin. Chẳng cảm thấy bình an. Chẳng thấy hy vọng. Nhưng ta vẫn quỳ xuống. Vẫn làm dấu Thánh giá. Vẫn đọc một kinh Kính Mừng. Vẫn thắp một ngọn nến. Vẫn phó thác tên của người mình thương trong tay Chúa. Sự kiên trì nhỏ bé ấy có thể quý giá hơn rất nhiều cảm xúc đạo đức nhất thời.
Tình yêu biết chờ đợi không phải là tình yêu yếu đuối. Trái lại, đó là một trong những hình thức can đảm nhất của tình yêu. Nóng giận nhiều khi dễ hơn chờ đợi. Cắt đứt dễ hơn ở lại. Phán xét dễ hơn cầu nguyện. Nói “mặc kệ” dễ hơn tiếp tục thương. Người ta có thể bỏ một người khỏi cuộc đời mình trong vài phút, nhưng để tiếp tục yêu một người đang làm mình đau đòi hỏi một sức mạnh rất lớn. Tuy nhiên, cần nói rõ rằng tiếp tục yêu không có nghĩa là luôn luôn phải tiếp tục ở trong một hoàn cảnh nguy hiểm hay bị lạm dụng. Có những ranh giới cần thiết. Có những lúc phải rời khỏi một môi trường độc hại để bảo vệ sự sống và phẩm giá. Có những trường hợp cần đến sự can thiệp chuyên môn, pháp lý hay cộng đồng. Tin Mừng không dạy chúng ta trở thành nạn nhân thụ động của điều ác. Nhưng ngay cả khi phải giữ khoảng cách, người Kitô hữu vẫn có thể chọn không nuôi hận thù. Ta có thể nói “không” với hành vi xấu mà vẫn cầu nguyện cho con người. Ta có thể đóng một cánh cửa cần đóng mà không đóng cửa lòng mình trước khả năng họ một ngày nào đó thay đổi.
Đây chính là điều rất khó trong đời sống gia đình. Người ta hay nhầm giữa yêu và làm thay. Một người mẹ thương con nên thường muốn giải quyết mọi vấn đề cho con. Khi con quên đồ, mẹ mang đến. Khi con gây chuyện, mẹ xin lỗi thay. Khi con tiêu hết tiền, mẹ lại bù. Khi con nợ nần vì lựa chọn thiếu trách nhiệm, gia đình âm thầm trả. Tất cả bắt đầu từ tình thương, nhưng nếu kéo dài, nó có thể khiến người con không bao giờ gặp được hậu quả đủ mạnh để trưởng thành. Người cha trong dụ ngôn không làm thế. Ông cho con phần gia tài. Con ra đi. Ông đau, nhưng ông để con đối diện với tự do của mình. Đây là mặt rất khó của tình yêu: tôn trọng tự do ngay cả khi người mình yêu dùng tự do sai cách. Thiên Chúa cũng yêu chúng ta như vậy. Nếu Ngài muốn, Ngài có thể biến chúng ta thành những cỗ máy không thể phạm tội. Nhưng như thế sẽ không còn tình yêu. Tình yêu luôn đi kèm nguy cơ bị từ chối. Khi dựng nên con người tự do, Thiên Chúa chấp nhận khả năng con người nói “không” với Ngài. Và rồi Ngài đứng chờ bên con đường.
Có lẽ nhiều người đã từng thắc mắc: tại sao Chúa không làm gì ngay khi ta cầu nguyện? Tại sao một người mẹ cầu nguyện nhiều năm mà con vẫn chưa thay đổi? Tại sao một người vợ cầu nguyện cho chồng nhưng anh vẫn như cũ? Tại sao bao nhiêu thánh lễ, bao nhiêu chuỗi Mân Côi, bao nhiêu hy sinh dường như chưa mang lại điều gì? Ta không có một câu trả lời đơn giản cho mầu nhiệm ấy. Nhưng Kinh Thánh cho ta thấy Thiên Chúa không coi thời gian như chúng ta. Một hạt giống được gieo xuống không nảy mầm trong tiếng động. Hạt giống phải nằm trong đất tối. Vỏ của nó phải nứt. Một quá trình vô hình diễn ra trước khi ta nhìn thấy mầm xanh. Đời sống thiêng liêng cũng thế. Chúng ta thường chỉ tin những gì nhìn thấy, trong khi phần lớn công việc của ân sủng diễn ra trong thinh lặng. Có lẽ lời cầu nguyện hôm nay chưa làm người kia thay đổi, nhưng nó đang thay đổi chính ta để ta yêu họ đúng hơn. Có lẽ ta xin Chúa sửa người con, nhưng Chúa cũng đang dùng hành trình ấy để chữa trong ta tính kiểm soát, sự nóng nảy, niềm kiêu hãnh, hay những mong đợi không thực tế. Có khi người ta cầu xin một phép lạ bên ngoài, còn Thiên Chúa đang bắt đầu một phép lạ bên trong.
Thánh Monica chắc hẳn cũng được biến đổi trong những năm tháng cầu nguyện cho Augustinô. Chúng ta thường chỉ thấy Augustinô được hoán cải, mà quên rằng một người mẹ cầu nguyện hai mươi năm cũng phải trải qua một hành trình thanh luyện rất dài. Mỗi ngày bà phải học buông con mình thêm một chút vào tay Chúa. Mỗi lần thất vọng, bà phải chọn lại niềm tin. Mỗi lần nghe một tin không vui, bà phải mang nỗi đau ấy trở lại bàn thờ. Có những lời cầu nguyện không chỉ làm thay đổi người được cầu cho; chúng biến đổi người đang cầu nguyện. Và đôi khi đó là phần quan trọng nhất. Vì nếu Chúa lập tức cho ta mọi điều ta xin, ta có thể nhận được món quà nhưng chưa chắc đã gặp được Đấng ban quà. Những năm tháng chờ đợi làm cho một lời cầu nguyện đi từ môi xuống tim. Ban đầu ta cầu: “Lạy Chúa, xin làm điều này cho con.” Sau nhiều năm, lời cầu có thể trở thành: “Lạy Chúa, xin làm điều Chúa thấy tốt.” Rồi sâu hơn nữa: “Lạy Chúa, con tín thác người này cho Chúa.” Và cuối cùng có khi chỉ còn: “Lạy Chúa, con tin Chúa yêu người ấy hơn con yêu họ.”
Đó là một câu rất khó nói, nhưng rất giải thoát: Chúa yêu người thân của ta hơn chính ta yêu họ. Một người mẹ có thể nghĩ chẳng ai thương con bằng mình. Theo nghĩa nhân loại, điều ấy thường đúng. Nhưng trong đức tin, có một Đấng yêu đứa con ấy từ trước khi nó được thành hình trong lòng mẹ. Có một Đấng biết từng nỗi sợ, từng vết thương, từng bí mật của nó mà mẹ không biết. Có một Đấng thấy những nguyên nhân sâu xa đằng sau những hành vi khiến ta bực tức. Có những đứa con khó tính vì mang một nỗi tổn thương không kể được. Có những người trẻ nổi loạn vì họ đang vật lộn với những câu hỏi mà cha mẹ không hiểu. Có những người sống xa Chúa vì một kinh nghiệm tôn giáo từng làm họ đau. Có những người chìm trong đam mê vì đó là cách họ chạy trốn một khoảng trống. Ta nhìn hành vi. Chúa nhìn toàn bộ câu chuyện. Vì vậy cầu nguyện cũng là học nhìn người mình yêu bằng đôi mắt của Chúa.
Người cha trong dụ ngôn nhìn thấy đứa con “từ xa”. Có lẽ những người khác cũng nhìn thấy nó, nhưng họ có thể thấy một kẻ thất bại, một đứa con bất hiếu, một người đáng xấu hổ. Người cha nhìn và thấy con mình. Đây là một bài học rất lớn cho gia đình. Khi một người làm điều sai, ta rất dễ đồng hóa họ với lỗi lầm: “Nó là đứa hư.” “Anh ấy là người nghiện.” “Cô ấy là người phản bội.” “Nó là đứa vô ơn.” Nhưng một con người luôn lớn hơn điều tệ nhất họ từng làm. Tội là tội, sai là sai, nhưng người phạm tội vẫn là một con người. Đứa con hoang đàng đã làm những điều tệ hại, nhưng trong mắt người cha, nó vẫn là “con ta”. Nếu cha mẹ có thể giữ được ánh nhìn ấy, rất nhiều điều sẽ khác. Ta có thể nói: “Điều con làm là sai,” nhưng đừng nói: “Con là đồ bỏ đi.” Ta có thể nói: “Mẹ không thể chấp nhận lựa chọn này,” nhưng vẫn thêm được: “Mẹ vẫn thương con.” Ta có thể đặt ra ranh giới mà không hủy diệt căn tính của một người.
Một trong những vết thương sâu nhất của con người là nghĩ rằng mình chỉ được yêu khi mình tốt. Nhiều đứa trẻ lớn lên trong cảm giác rằng muốn được cha mẹ hài lòng, chúng phải đạt điểm cao, phải ngoan, phải thành công, phải làm đúng ý. Khi thất bại, chúng không chỉ nghĩ mình làm sai; chúng nghĩ mình không đáng yêu. Đến tuổi trưởng thành, cảm giác ấy có thể theo họ vào đời sống đức tin. Họ tưởng Thiên Chúa chỉ yêu mình lúc mình đạo đức. Khi phạm tội, họ trốn Chúa như Ađam trốn trong vườn Êđen. Nhưng dụ ngôn người cha nhân hậu phá tan hình ảnh ấy. Người cha không yêu tội của con. Nhưng ông yêu con ngay khi nó còn đang mặc bộ quần áo của kẻ chăn heo. Ông không bắt nó tắm rửa sạch rồi mới được ôm. Cái ôm đến trước. Chính tình yêu mở đường cho sự phục hồi.
Thánh Monica cũng không yêu một Augustinô tương lai, một vị giám mục, một tiến sĩ Hội Thánh. Bà yêu Augustinô ngay trong giai đoạn tăm tối nhất của đời chàng. Nếu bà chỉ yêu phiên bản mà bà mong chàng trở thành, đó sẽ chưa phải tình mẫu tử trọn vẹn. Tình yêu thật là yêu con người đang hiện diện trước mặt mình, đồng thời hy vọng họ có thể trở nên tốt hơn. Hai điều ấy phải đi cùng nhau. Chỉ chấp nhận mà không hy vọng có thể trở thành buông xuôi. Chỉ kỳ vọng mà không chấp nhận có thể trở thành áp lực. Tình yêu trưởng thành nói: “Tôi thấy bạn như bạn đang là. Tôi không phủ nhận điều sai. Nhưng tôi cũng tin bạn không chỉ là những điều sai ấy.” Đó chính là cách Thiên Chúa nhìn chúng ta.
Đức Maria dưới chân Thánh giá còn cho ta thấy một chiều kích khác của chờ đợi: chờ đợi giữa đêm tối của đức tin. Mẹ đã không thấy ngay buổi sáng Phục Sinh. Giữa chiều Thứ Sáu và bình minh Chúa nhật là ngày Thứ Bảy thinh lặng. Một ngày không phép lạ. Một ngày thân xác Đức Giêsu nằm trong mồ. Một ngày mọi lời hứa dường như bị chôn vùi. Có lẽ đời mỗi người cũng có những ngày Thứ Bảy như vậy. Ta đã cầu nguyện, nhưng chẳng thấy Chúa làm gì. Một cánh cửa đã đóng, cánh cửa mới chưa mở. Một mối quan hệ cũ đã tan, tương lai chưa rõ. Một người thân đang ở rất xa, ta không biết khi nào họ trở về. Những ngày ấy là lúc đức tin được thử luyện sâu nhất. Ta không còn được nâng đỡ bởi cảm xúc. Ta chỉ còn lời hứa của Thiên Chúa.
Chờ đợi Kitô giáo khác với chờ đợi tuyệt vọng ở chỗ nó có một hướng. Ta không chờ trong hư vô. Ta chờ Đấng đã sống lại. Đức Maria đứng dưới chân Thánh giá không biết mọi chi tiết của điều sẽ xảy ra, nhưng đời Mẹ đã được xây trên một lời: “Không có gì mà Thiên Chúa không làm được.” Lời ấy Mẹ đã nghe ở Nazareth. Và có lẽ trong ngày đen tối nhất, Mẹ vẫn phải bám vào lời ấy. Đây cũng là điều thánh Monica làm. Và đây cũng là điều mỗi người đang chờ một người thân trở về cần làm: đừng đặt hy vọng trước hết vào dấu hiệu hôm nay, hãy đặt hy vọng vào Thiên Chúa. Dấu hiệu có thể thay đổi. Hôm nay người kia tốt hơn, ngày mai lại sa ngã. Hôm nay họ hứa, tuần sau lại quên. Nếu hy vọng của ta dựa vào tiến triển của họ, ta sẽ lên xuống theo từng biến cố. Nhưng nếu hy vọng dựa vào sự trung tín của Thiên Chúa, ta có một nền sâu hơn.
Tất nhiên, chờ đợi lâu sẽ mệt. Không nên lãng mạn hóa sự chờ đợi. Có những người đã cầu nguyện đến khô cạn. Họ nghe người khác nói “cứ tin đi” mà đôi khi càng đau, bởi họ đã cố tin rất lâu rồi. Có người không còn khóc được nữa. Có người thậm chí thấy ngại cầu nguyện vì mỗi lần cầu lại nhớ đến điều chưa được nhận lời. Với những người ấy, Thiên Chúa không đòi ta phải giả vờ mạnh mẽ. Trong Kinh Thánh, rất nhiều lời cầu nguyện là tiếng kêu: “Lạy Chúa, cho đến bao giờ?” Đó cũng là cầu nguyện. Ta được phép nói với Chúa rằng ta mệt. Ta được phép nói rằng ta không hiểu. Ta được phép khóc. Tình yêu kiên trì không có nghĩa là không bao giờ yếu. Nó chỉ có nghĩa là mỗi lần yếu, ta lại quay về. Có khi lời cầu nguyện trung thực nhất chỉ là: “Lạy Chúa, hôm nay con không còn sức để cầu cho người ấy nữa. Xin Chúa cầu thay con.”
Và Hội Thánh được ban cho chúng ta chính vì những lúc như thế. Monica không cầu nguyện trong cô độc tuyệt đối. Bà tìm đến các mục tử. Bà xin lời khuyên. Có một vị giám mục từng an ủi bà rằng người con của bao nhiêu nước mắt như thế khó có thể hư mất. Câu nói ấy không phải một công thức thần học bảo đảm tự động, nhưng nó cho thấy một điều rất đẹp: đôi lúc khi ta không còn hy vọng cho người thân, cộng đoàn có thể hy vọng thay ta. Khi ta không còn sức cầu nguyện, người khác có thể cầu với ta. Trong đời sống Kitô hữu, ta không phải mang thập giá một mình. Một người mẹ có thể nhờ cộng đoàn cầu cho con. Một người vợ có thể tìm đến một người hướng dẫn thiêng liêng. Một gia đình có thể xin Thánh lễ. Không phải vì Chúa cần nhiều người “thuyết phục”, nhưng vì trong quá trình cầu nguyện chung ấy, chính ta được nâng đỡ.
Có lẽ cũng cần nói rằng không phải câu chuyện nào trên đời này cũng kết thúc đẹp như câu chuyện của Augustinô theo cách mắt ta thấy. Có những bà mẹ qua đời mà chưa thấy con trở lại. Có những người cầu nguyện cho một cuộc hôn nhân nhưng cuối cùng nó vẫn tan vỡ. Có những người chờ một lời xin lỗi mà đến cuối đời vẫn không nghe. Nếu biến câu chuyện thánh Monica thành một công thức rằng “cứ cầu lâu thì chắc chắn điều bạn muốn sẽ xảy ra”, chúng ta sẽ làm tổn thương những ai đã cầu cả đời mà kết quả không như mong đợi. Đức tin Kitô giáo không bảo đảm mọi câu chuyện sẽ kết thúc theo kịch bản của ta. Điều đức tin bảo đảm là không một tình yêu chân thành nào bị mất trước mặt Thiên Chúa. Không một giọt nước mắt nào vô nghĩa. Không một lời cầu nguyện nào bị bỏ quên. Ta có thể không được thấy kết quả trong đời này. Nhưng mầu nhiệm của ân sủng vượt xa những gì mắt thấy. Vì thế, chờ đợi sâu xa nhất không phải chờ người khác thay đổi; đó là chờ ngày Thiên Chúa hoàn tất điều Ngài đã bắt đầu.
Điều này làm cho tình yêu của người mẹ trở nên gần với tình yêu của Đức Maria. Mẹ không giữ Đức Giêsu cho riêng mình. Từ lúc dâng Con trong Đền Thờ, Mẹ đã học trao Con. Khi Con lên mười hai tuổi ở lại Đền Thờ, Mẹ phải học rằng Con thuộc về Cha trên trời. Khi Đức Giêsu bắt đầu đời công khai, Mẹ phải lùi lại. Khi đám đông tìm đến Con, Mẹ không giữ Con cho gia đình. Và dưới chân Thánh giá, Mẹ trao Con lần cuối. Tình mẫu tử của Đức Maria là một hành trình buông. Người mẹ thế gian cũng thế. Ban đầu bồng con trong tay, sau đó dạy con bước. Khi con bước được thì mẹ phải buông tay. Rồi con vào trường. Rồi con đi làm. Rồi có gia đình riêng. Mỗi chặng là một lần buông. Nhưng buông không có nghĩa là hết thương. Buông là yêu theo một cách trưởng thành hơn.
Nhiều khổ đau trong tình yêu đến từ việc ta không biết phân biệt giữa yêu và sở hữu. Ta tưởng yêu ai là người ấy phải nghe mình. Con phải sống theo điều cha mẹ nghĩ là đúng. Người bạn đời phải phản ứng theo cách mình mong. Nhưng một người không phải là dự án của ta. Họ là một mầu nhiệm. Ta có thể đồng hành nhưng không thể viết hộ toàn bộ câu chuyện đời họ. Điều ấy rất khó chấp nhận, đặc biệt khi ta nhìn thấy họ đi vào một hướng nguy hiểm. Nhưng chính ở đó đức tin dạy ta cầu nguyện: “Lạy Chúa, con không thể đi vào nơi sâu nhất của trái tim người ấy, nhưng Chúa có thể. Con không thể nói điều làm họ thức tỉnh, nhưng Chúa biết. Con không thể theo họ mọi nơi, nhưng Chúa ở đó.”
Có lẽ đó là ý nghĩa đẹp nhất của tình yêu chờ đợi: ta đứng ở giới hạn của mình và để Thiên Chúa bước tiếp. Chờ đợi không phải là không làm gì. Đó là làm phần của mình rồi không giành phần của Chúa. Ta nói khi cần nói. Im lặng khi nên im lặng. Giúp khi cần giúp. Đặt ranh giới khi cần. Cầu nguyện luôn luôn. Và sau tất cả, trao người ấy cho Chúa. Có những đêm ta sẽ rất muốn biết họ đang ở đâu, đang làm gì, đang nghĩ gì. Ta không biết. Nhưng Chúa biết. Có những ngày ta rất muốn nhìn thấy một dấu hiệu. Không có. Nhưng Chúa vẫn đang ở đó.
Tình yêu của người cha trong Tin Mừng cuối cùng được tưởng thưởng bằng một bóng người trở về trên con đường. Nhưng có lẽ trong giây phút ấy, ông không nghĩ đến những năm tháng mình đã chờ. Khi yêu thật, người ta không lập sổ công. Ông không nói: “Con có biết cha đã đợi con bao nhiêu năm không?” Ông chạy ra. Ông ôm. Ông hôn. Ông mở tiệc. Đây là một thử thách nữa cho những ai chờ đợi lâu năm: nếu người kia một ngày trở về, ta có đủ quảng đại để không bắt họ trả nợ cho những năm tháng mình đã đau không? Có những cha mẹ nói rằng đã tha thứ, nhưng mỗi khi cãi nhau lại lôi chuyện cũ ra. Có những người vợ đã đón chồng trở về, nhưng mười năm sau vẫn dùng lỗi cũ như vũ khí. Tất nhiên vết thương cần thời gian chữa lành, và tin tưởng phải được xây dựng lại bằng sự thật. Nhưng nếu thật sự muốn một người trở về, ta cũng phải chuẩn bị một trái tim có chỗ cho họ trở về. Không thể vừa cầu xin họ quay lại vừa dựng một tòa án ngay trước cửa.
Người cha không hỏi: “Tiền đâu?” Gia tài mất rồi, nhưng con trở về. Có những gia đình phải học chọn con người hơn tài sản, chọn sự phục hồi hơn thể diện. Người con có thể đã làm gia đình mất mặt. Hàng xóm biết chuyện. Họ hàng bàn tán. Nhưng khi người con trở về, người cha mở tiệc. Tiếng nhạc vang lên đủ cho cả làng nghe. Ông không giấu con trong góc nhà vì xấu hổ. Ông công khai phục hồi phẩm giá cho nó. Tình yêu ấy rất giống Thiên Chúa. Ngài không chỉ miễn hình phạt; Ngài phục hồi chúng ta vào tương quan làm con.
Và đây cũng là một câu hỏi dành cho Hội Thánh. Chúng ta có phải là một mái nhà nơi những người đi xa có thể trở về không? Hay đôi khi họ sợ bước vào vì biết sẽ gặp những ánh mắt xét đoán? Có người đã bỏ lễ nhiều năm. Một hôm họ trở lại. Ta nhìn họ thế nào? Có một phụ nữ với cuộc đời đổ vỡ bước vào nhà thờ. Ta thấy chị như một người con đang tìm đường về hay như một hồ sơ đầy vấn đề? Một người trẻ mang rất nhiều thắc mắc về đức tin. Ta có lắng nghe không, hay vội kết luận họ nổi loạn? Nếu Thiên Chúa là người cha đứng đợi bên đường, Hội Thánh phải là căn nhà vẫn bật đèn. Cộng đoàn Kitô hữu không thể chỉ là nơi dành cho những người đã “ổn”. Nhà thờ phải là nơi những người áo quần còn bụi đường cũng dám bước vào.
Thánh Monica trở thành thánh không chỉ vì bà có một người con nổi tiếng. Bà nên thánh trong cách bà yêu. Đó là một điều rất đáng suy nghĩ. Ta thường chờ người khác thay đổi mà quên rằng chính thời gian chờ đợi có thể là con đường nên thánh của mình. Một người mẹ có thể nên thánh trong những đêm âm thầm cầu nguyện cho con. Một người cha có thể nên thánh khi học bỏ bớt tự ái để tiếp tục dang tay với đứa con đã làm mình tổn thương. Một người vợ có thể nên thánh khi vừa bảo vệ phẩm giá của mình vừa không nuôi lòng trả thù. Một người con có thể nên thánh khi kiên nhẫn chăm sóc cha mẹ tuổi già khó tính. Tình yêu kiên trì không chỉ thay đổi đối tượng của tình yêu; nó thanh luyện chính người yêu.
Có một điều thánh Monica, Đức Maria và người cha trong Tin Mừng cùng dạy chúng ta: tình yêu thật luôn để một khoảng không cho Thiên Chúa. Monica không thể hoán cải Augustinô. Đức Maria không ngăn Thánh giá. Người cha không ngăn con bỏ nhà đi. Cả ba đều có một sự bất lực nào đó. Nhưng trong sự bất lực ấy, họ không tuyệt vọng. Đây là điều rất quan trọng, bởi đời sống sẽ có những lúc sức mạnh của ta không còn đủ. Con người hiện đại quen nghĩ rằng vấn đề nào cũng phải có giải pháp. Nhưng có những đau khổ không có “giải pháp” nhanh. Chúng chỉ có thể được mang. Có những người không thể “sửa”. Họ chỉ có thể được yêu. Có những câu hỏi không thể trả lời ngay. Chúng chỉ có thể được sống trong đức tin.
Nếu hôm nay có một người cha hay người mẹ đang mỏi mòn vì con mình, xin hãy nhớ hình ảnh người cha trong Tin Mừng. Ông không chạy theo con vào vùng đất xa, nhưng ông cũng không khóa cửa. Hãy giữ cửa. Hãy giữ một ngọn đèn. Hãy giữ một lời cầu nguyện. Có thể phải thay đổi cách cầu. Thay vì mỗi ngày chỉ xin “Lạy Chúa, xin làm cho nó thay đổi”, hãy thử cầu: “Lạy Chúa, xin ở với nó nơi con không thể ở. Xin nói với nó điều con không biết nói. Xin chữa trong nó điều con không thể chữa. Xin gìn giữ nó khỏi điều nguy hiểm. Và xin cũng chữa trái tim con để con biết yêu nó như Chúa yêu.”
Nếu hôm nay có một người đang chờ người bạn đời thay đổi, hãy nhớ rằng kiên trì không có nghĩa là bỏ quên chính mình. Hãy yêu trong sự thật. Hãy giữ ranh giới cần thiết. Hãy tìm sự giúp đỡ nếu tình trạng vượt quá khả năng. Nhưng đừng để nỗi đau biến trái tim mình thành đá. Có thể ta không còn sống gần một người, nhưng vẫn có thể không cầu điều dữ cho họ. Tha thứ không phải luôn là quay lại tình trạng cũ. Đôi khi tha thứ là giao quyền xét xử cho Thiên Chúa và từ chối để hận thù tiếp tục điều khiển đời mình.
Nếu hôm nay có một người đang cầu nguyện nhiều năm mà không thấy lời đáp, hãy nhìn Đức Maria trong ngày Thứ Bảy Tuần Thánh. Không phải mọi im lặng đều là vắng mặt. Hạt giống im lặng trong lòng đất không có nghĩa là nó chết. Mặt trời chưa mọc không có nghĩa là bình minh không đến. Thiên Chúa có những giờ của Ngài. Điều này không dễ chấp nhận. Nhưng tình yêu trưởng thành học sống với những điều chưa hoàn tất.
Và nếu hôm nay chính ta là người con hoang đàng, câu chuyện này còn mang một tin vui khác: có người đang chờ ta. Có thể ta đã đi rất xa. Có thể ta đã làm những điều khiến mình xấu hổ. Có thể ta đã nghĩ quá muộn. Không. Bao lâu ta còn nhận ra đường về, chưa muộn. Người cha không hỏi người con đã mất bao nhiêu ngày mới trở về. Ông chỉ vui vì “con ta đây đã chết mà nay sống lại, đã mất mà nay lại tìm thấy.” Đôi khi chúng ta trì hoãn trở về vì nghĩ phải sửa mình xong trước rồi mới đến với Chúa. Nhưng người con hoang đàng trở về trong tình trạng tồi tệ nhất. Anh không có gì để mang về ngoài một lời thú tội. Thế là đủ để bắt đầu.
Tình yêu chờ đợi là thứ tình yêu rất giống Thiên Chúa. Chúa đã chờ nhân loại qua bao thế hệ. Chúa chờ Israel trở lại sau những lần bất trung. Chúa chờ Phêrô sau ba lần chối Thầy. Chúa chờ Tôma vượt qua nghi ngờ. Chúa chờ Phaolô trên đường Đamát. Chúa chờ Augustinô trong những năm tháng tìm kiếm. Và Chúa cũng đã chờ từng người chúng ta không biết bao nhiêu lần. Nếu nhìn lại đời mình, có lẽ ta sẽ nhận ra nhiều năm ta đã sống xa điều Chúa muốn. Vậy mà Ngài không mỏi. Ngài dùng một biến cố, một con người, một câu Kinh Thánh, một thất bại, một lần đau bệnh, một buổi chiều cô độc, một Thánh lễ tưởng như tình cờ để gọi ta về. Thiên Chúa kiên nhẫn hơn sự cứng đầu của con người.
Đó cũng phải là nguồn sức mạnh cho tình yêu của chúng ta. Ta không thể kiên trì chỉ bằng ý chí. Có những người làm ta quá mệt. Có những vết thương quá sâu. Nếu chỉ dựa vào tình cảm, sớm muộn ta sẽ cạn. Muốn yêu lâu, ta phải kín múc từ Đấng yêu lâu hơn ta. Monica có thể cầu nguyện nhiều năm vì bà không chỉ nhìn vào Augustinô; bà nhìn lên Chúa. Đức Maria có thể đứng dưới chân Thánh giá vì đời Mẹ đã neo trong Thiên Chúa. Người cha trong dụ ngôn có thể chạy ra ôm con vì lòng ông lớn hơn lỗi của con. Tình yêu chúng ta chỉ có thể trưởng thành khi được đặt trong tình yêu Thiên Chúa.
Rồi một ngày ta sẽ hiểu rằng có những năm tháng tưởng như chỉ là chờ đợi nhưng thật ra là những năm tháng ân sủng âm thầm làm việc. Người mẹ tưởng mình chỉ đang khóc, nhưng nước mắt ấy tưới một hạt giống. Người cha tưởng mình chỉ đang chịu đựng, nhưng sự trung tín của ông đang giữ một mái nhà. Một người vợ tưởng những lời cầu nguyện mình rơi vào im lặng, nhưng chính nhờ chúng trái tim chị không hóa thành cay đắng. Một người mục tử cầu nguyện nhiều năm cho một người đã xa Hội Thánh có thể chẳng bao giờ biết rằng một lời nói năm xưa đã theo họ suốt đời. Ta không biết toàn bộ hiệu quả của một tình yêu trung tín.
Vì thế, đừng vội kết luận rằng một người đã hết hy vọng. Đừng nói “nó không bao giờ thay đổi.” Chữ “không bao giờ” thuộc về Thiên Chúa, không thuộc về ta. Augustinô đã từng là nỗi đau của Monica, rồi trở thành một trong những tiếng nói lớn nhất của Kitô giáo. Phêrô đã từng chối Chúa, rồi trở thành người được trao trách nhiệm củng cố anh em. Phaolô từng bách hại Hội Thánh, rồi trở thành vị tông đồ dân ngoại. Lịch sử cứu độ đầy những con người mà nếu ta gặp họ ở chương đầu, ta chẳng thể đoán chương cuối. Vì thế đừng đóng sách đời ai khi Thiên Chúa còn đang viết.
Nhưng cũng đừng biến sự thay đổi của họ thành điều kiện cho bình an của mình. Đây là một bài học sâu hơn nữa. Có người nói: “Khi con tôi trở lại thì tôi mới bình an.” “Khi chồng tôi thay đổi tôi mới sống được.” “Khi người ấy xin lỗi, tôi mới nhẹ lòng.” Nếu thế, ta trao chìa khóa bình an của mình cho một người khác. Đức tin mời gọi ta đi xa hơn: ngay cả khi họ chưa thay đổi, ta vẫn có thể sống trong Chúa. Monica đau, nhưng bà không để nỗi đau phá hủy tương quan của mình với Thiên Chúa. Đức Maria đau đến tận cùng, nhưng Mẹ vẫn đứng. Chờ đợi trong hy vọng có nghĩa là ta mong người kia thay đổi, nhưng ta không trì hoãn đời sống của mình cho đến ngày ấy.
Có lẽ đây là vẻ đẹp cuối cùng của tình yêu mẹ hiền đích thực: mẹ luôn dành một chỗ cho con, nhưng không biến đời mình thành một nhà tù của lo âu. Mẹ cầu nguyện, nhưng cũng phải ăn, phải ngủ, phải sống, phải phục vụ, phải cười khi có thể. Mẹ trao con cho Chúa mỗi tối để chính mình cũng được nghỉ. Không người mẹ nào có thể canh con hai mươi bốn giờ một ngày. Nhưng Thiên Chúa thì có. Nhiều khi phó thác cụ thể nhất là trước khi ngủ nói: “Lạy Chúa, đêm nay con ngủ. Chúa thức thay con.”
“Từ xa, người cha đã trông thấy con.” Có lẽ đó là một trong những hình ảnh đẹp nhất về Thiên Chúa. Ngài nhìn xa hơn thất bại hiện tại của ta. Ngài nhìn thấy một con người có thể trở về trong kẻ đang bỏ đi. Ngài nhìn thấy Phêrô trong người ngư phủ nóng tính. Ngài nhìn thấy Phaolô trong kẻ bách hại. Ngài nhìn thấy Augustinô trong chàng thanh niên đang đi lạc. Ngài nhìn thấy vị thánh trong một tội nhân chưa hoán cải. Nếu chúng ta học được ánh nhìn ấy, đời sống gia đình sẽ đổi khác. Ta sẽ bớt tuyệt vọng về nhau. Ta sẽ biết sửa lỗi mà không hủy diệt. Ta sẽ biết chờ mà không cay đắng. Ta sẽ biết cầu nguyện mà không ép Thiên Chúa theo lịch của mình.
Xin cho những ai đang mang nỗi đau của một tình yêu chưa được đáp lại biết tìm sức nơi người cha trong Tin Mừng. Xin cho những người mẹ đang khóc vì con nhận được sự nâng đỡ nơi thánh Monica. Xin cho những ai phải đứng bất lực trước thập giá của người thân biết nương tựa vào Đức Maria. Và xin cho mỗi chúng ta hiểu rằng yêu không phải lúc nào cũng là nắm giữ. Có lúc yêu là mở tay. Có lúc yêu là lùi lại. Có lúc yêu là lên tiếng. Có lúc yêu là im lặng. Có lúc yêu là hành động. Và có những lúc, hình thức cao quý nhất của tình yêu chỉ đơn giản là không bỏ đi.
Một ngày kia, có thể bóng người ta chờ sẽ xuất hiện ở cuối con đường. Có thể ngày ấy ta đã già. Có thể tóc đã bạc. Có thể nước mắt đã cạn từ lâu. Nhưng nếu ngày ấy đến, xin đừng hỏi người ấy tại sao về muộn. Hãy học người cha: chạy ra. Bởi vì khi một người thực sự trở về, quá khứ có thể được chữa lành tốt hơn bằng một cái ôm hơn bằng một bản cáo trạng. Nếu ngày ấy chưa đến, hãy tiếp tục trao họ cho Chúa. Có những cuộc trở về mắt ta không thấy. Có những hạt giống chỉ nảy mầm sau khi người gieo đã khuất. Tình yêu không đo bằng tốc độ của kết quả. Tình yêu được đo bằng sự trung tín.
Thánh Monica đã chờ. Đức Maria đã đứng. Người cha đã nhìn ra đường. Ba hình ảnh, nhưng cùng một mầu nhiệm: tình yêu không bỏ cuộc. Không phải vì tình yêu mù quáng, nhưng vì tình yêu nhìn thấy xa hơn hiện tại. Không phải vì không đau, nhưng vì đau mà vẫn yêu. Không phải vì chắc chắn người kia sẽ làm điều mình muốn, nhưng vì tin rằng không một tâm hồn nào nằm ngoài tầm với của Thiên Chúa. Có lẽ đó là lời cầu đẹp nhất cho những người chúng ta đang thương mà chưa thể giúp: “Lạy Chúa, con không biết họ sẽ đi bao xa. Con cũng không biết khi nào họ trở về. Nhưng xin cho con đừng đóng cánh cửa mà Chúa vẫn muốn để mở. Xin cho con biết chờ mà không oán. Biết yêu mà không chiếm hữu. Biết hy vọng mà không áp đặt. Biết nói sự thật mà vẫn dịu dàng. Biết đặt giới hạn mà không hận thù. Biết khóc mà không tuyệt vọng. Và khi con chẳng còn làm được gì nữa, xin cho con biết đứng như Đức Maria, cầu nguyện như thánh Monica và mở rộng vòng tay như người cha trong Tin Mừng.”
Bởi cuối cùng, tình yêu lớn nhất không phải là tình yêu luôn có câu trả lời. Tình yêu lớn nhất là tình yêu vẫn còn ở đó khi chưa có câu trả lời. Không phải tình yêu chỉ biết vui khi người kia tốt đẹp, nhưng là tình yêu có thể đi qua những mùa đông dài mà không đánh mất hy vọng vào mùa xuân. Không phải tình yêu đòi người khác phải xứng đáng, nhưng là tình yêu âm thầm nói: “Dù con đang ở đâu, vẫn còn một con đường về.” Và có lẽ trong cuộc đời này, chẳng có món quà nào lớn hơn việc một con người biết rằng ở một nơi nào đó vẫn có một trái tim chưa bao giờ ngừng chờ mình.
TÌNH YÊU BIẾT CẦU BẦU
Tin Mừng: Ga 2,3-5: “Họ hết rượu rồi… Mẹ Người nói với những người giúp việc: ‘Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.’”
Có những tình yêu càng sâu thì càng ít ồn ào. Có những người thương ta thật lòng không phải là người lúc nào cũng đứng trước mặt ta để chỉ bảo, nhắc nhở, can thiệp và sắp xếp cuộc đời ta theo ý họ, nhưng là người biết âm thầm đứng phía sau, mang tên ta vào lời cầu nguyện, mang nỗi khổ của ta đến trước mặt Chúa, rồi lặng lẽ chờ đợi. Tình yêu ấy không nắm giữ, không ép buộc, không thao túng, không bắt người mình thương phải trở thành một bản sao của những mong muốn nơi mình. Tình yêu ấy biết một điều rất quan trọng: có những nơi trong tâm hồn người khác mà chính tình thương của ta cũng không thể bước vào; có những vết thương ta không thể chữa; có những lựa chọn ta không thể làm thay; có những cuộc trở về chỉ có ân sủng mới thực hiện được. Và vì thế, tình yêu trưởng thành biết cầu bầu. Tình yêu thật biết đặt người mình thương vào tay Thiên Chúa. Tình yêu thật không cố đóng vai Thiên Chúa trong cuộc đời của người khác, nhưng khiêm tốn dẫn người ấy đến với Thiên Chúa.
Câu chuyện tiệc cưới Cana trong Tin Mừng Gioan mở ra trước mắt ta một hình ảnh rất đẹp về một tình yêu như thế. Đó là một đám cưới. Chắc hẳn đã có tiếng nói cười, những lời chúc tụng, niềm vui của đôi tân hôn, sự tất bật của những người phục vụ, những vị khách ngồi bên nhau và những chum rượu được chuẩn bị từ trước. Một đám cưới của người Do Thái thời ấy không phải chỉ kéo dài vài giờ nhưng có thể kéo dài nhiều ngày, và rượu là một phần không thể thiếu của niềm vui. Thế rồi, giữa khi mọi người còn đang vui, một sự cố rất tế nhị xảy ra: hết rượu. Không ai trong gia đình muốn điều đó xảy ra. Không cô dâu chú rể nào muốn ngày vui của mình bị phủ bóng bởi sự thiếu thốn và ngượng ngùng. Không người chủ tiệc nào muốn khách dự tiệc nhận ra mình đã chuẩn bị không đủ. Hết rượu không chỉ là thiếu một thức uống; trong bối cảnh ấy, đó có thể trở thành một nỗi xấu hổ kéo dài, một chuyện để người ta nhắc đi nhắc lại. Và điều đáng chú ý là trước khi cô dâu chú rể lên tiếng, trước khi ông quản tiệc biết chuyện, trước khi người ta bàn tán, Đức Maria đã nhận ra.
Tin Mừng chỉ ghi một câu rất ngắn: “Họ hết rượu rồi.” Không dài dòng. Không kể lể. Không trách móc. Không đòi hỏi. Đức Maria không nói với Đức Giêsu: “Con phải làm gì đó đi.” Mẹ cũng không chỉ cho Chúa cách giải quyết. Mẹ không nói: “Con hãy làm phép lạ,” càng không bảo: “Con hãy biến nước thành rượu.” Mẹ chỉ đặt một sự thật trước mặt Con: “Họ hết rượu rồi.” Câu nói ấy ngắn đến mức người ta có thể đọc qua rất nhanh, nhưng phía sau câu nói ấy là cả một thế giới của lòng trắc ẩn. Mẹ nhìn thấy điều người khác chưa nhìn thấy. Mẹ đau nỗi đau mà người ta chưa kịp nói ra. Mẹ mang nỗi khó xử của một gia đình không phải gia đình mình như thể đó là chuyện của chính mình. Và khi đã thấy, Mẹ không làm cho vấn đề trở nên ồn ào, không biến mình thành trung tâm, không đi loan báo cho mọi người biết rằng chủ tiệc đã thiếu sót. Mẹ đưa vấn đề đến với Đức Giêsu. Đó chính là cầu bầu.
Cầu bầu, xét cho cùng, là một trong những hình thức tinh tế nhất của tình yêu. Ta không cầu bầu cho người ta nếu ta không quan tâm đến họ. Ta không nhắc tên một người trước mặt Chúa nếu đời sống của họ không có chỗ nào đó trong trái tim mình. Khi ta cầu nguyện cho một người, ta đang nói với Chúa rằng: “Lạy Chúa, con không thể làm thay họ, nhưng xin Chúa đừng bỏ họ. Con không thể đi vào tận đáy lòng họ, nhưng Chúa có thể. Con không thể tháo gỡ những nút thắt trong đời họ, nhưng Chúa biết mọi sợi dây đang rối. Con không thể khiến họ thay đổi, nhưng ân sủng Chúa có thể chạm đến nơi lời con không tới được.” Người biết cầu bầu là người nhận ra giới hạn của chính mình, nhưng không vì giới hạn ấy mà hết yêu. Trái lại, vì yêu mà họ đặt sự bất lực của mình vào quyền năng Thiên Chúa.
Đây chính là điều làm nên vẻ đẹp nơi Đức Maria tại Cana. Mẹ không thay Đức Giêsu làm phép lạ. Mẹ cũng không thay những người phục vụ múc nước. Mẹ không chiếm chỗ của ai. Mẹ chỉ làm điều tình yêu có thể làm: nhìn thấy, cảm thông, trình bày và tin tưởng. Rồi Mẹ nói với những người giúp việc một câu có lẽ là lời cuối cùng của Đức Maria được ghi lại trong Tin Mừng Gioan: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Câu nói ấy như thể tóm lại cả đời sống thiêng liêng của Mẹ. Đức Maria không giữ người ta lại nơi mình. Mẹ không nói: “Hãy nghe tôi.” Mẹ nói: “Hãy nghe Người.” Mẹ không kéo người khác lệ thuộc vào mình. Mẹ dẫn họ đến với Đức Kitô. Mẹ không biến sự hiện diện của mình thành một quyền lực. Mẹ trở thành chiếc cầu. Và đó là dấu chỉ chắc chắn của tình yêu lành mạnh: tình yêu thật không làm cho người kia lệ thuộc vào ta nhưng giúp họ đến gần Chúa hơn, tự do hơn, trưởng thành hơn và bình an hơn.
Từ Cana, ta có thể nhìn sang cuộc đời của một người mẹ khác trong lịch sử Giáo Hội: Thánh Monica. Nếu Đức Maria tại Cana là hình ảnh của tình yêu cầu bầu trong một khoảnh khắc, thì Thánh Monica là hình ảnh của tình yêu cầu bầu trải dài trong nhiều năm nước mắt. Người con của bà là Augustinô không phải ngay từ đầu đã là vị đại thánh, tiến sĩ Hội Thánh, tác giả những trang “Tự thú” khiến bao tâm hồn rung động. Đã có một Augustinô trẻ tuổi đi tìm hạnh phúc rất xa Thiên Chúa. Một chàng trai thông minh, nhạy bén, say mê tri thức, nhưng cũng nhiều kiêu hãnh, nhiều đam mê, nhiều tìm kiếm lạc hướng. Một người con khiến người mẹ đau lòng không chỉ một lần nhưng trong nhiều năm. Monica nhìn thấy con mình đi xa đức tin. Bà thấy những chọn lựa mà một người mẹ đạo đức chắc chắn không thể đồng tình. Bà thấy con mình bị cuốn theo những học thuyết sai lạc, những mối quan hệ, những khát vọng và lối sống khiến bà đau đớn. Nhưng điều lớn lao nơi Monica là bà đã không biến tình yêu của mình thành một nhà tù cho con.
Hẳn bà đã khuyên. Hẳn bà đã khóc. Hẳn có những đêm bà mất ngủ. Hẳn có những ngày bà tự hỏi mình đã sai ở đâu. Một người mẹ có con đi lệch hướng thường dễ mang trong lòng vô vàn cảm xúc: trách mình, trách con, buồn, giận, sợ hãi, bất lực. Có khi vì quá thương, người ta càng muốn kiểm soát. Vì sợ con sai, người ta muốn quyết định thay. Vì sợ con đau, người ta muốn dọn sạch mọi chướng ngại. Vì lo lắng, người ta gọi liên tục, hỏi liên tục, can thiệp liên tục. Nhưng có một ranh giới rất mong manh giữa quan tâm và kiểm soát, giữa đồng hành và chiếm hữu, giữa yêu thương và muốn người kia sống theo kịch bản của mình. Thánh Monica dần học được điều mà mọi người yêu thương ai đó đều phải học: mình không thể cứu người mình thương bằng sức riêng mình.
Có lẽ đây là bài học đau nhất của tình yêu. Cha mẹ phải học rằng mình không thể sống thay đời con. Người vợ phải học rằng mình không thể ép chồng thay đổi chỉ bằng những lời than phiền. Người chồng phải học rằng mình không thể dùng quyền lực để làm cho vợ trở thành người mình muốn. Một linh mục phải học rằng mình không thể hoán cải giáo dân bằng sự nóng ruột. Một người làm mục vụ phải học rằng mình không thể kéo một người trở về với Chúa bằng cách gây áp lực. Một người bạn phải học rằng mình không thể chữa mọi tổn thương nơi bạn mình. Có một lúc nào đó, ta buộc phải đứng trước giới hạn của tình yêu nhân loại và nói: “Lạy Chúa, con đã làm điều con có thể. Phần còn lại, xin Chúa làm.”
Nhiều khi ta đau khổ không chỉ vì người ta chưa thay đổi, mà vì họ chưa thay đổi theo tốc độ ta mong muốn. Ta cầu nguyện nhưng trong sâu thẳm lại đặt thời hạn cho Chúa. Ta nói “xin theo ý Chúa,” nhưng lòng ta lại có sẵn một bản kế hoạch. Ta muốn Chúa cứu người ấy theo cách ta nghĩ là đúng. Ta muốn Chúa đưa họ về bằng con đường ta đã chọn. Ta muốn câu chuyện được giải quyết nhanh, rõ ràng, trọn vẹn. Nếu không, ta sốt ruột. Rồi từ sốt ruột ta chuyển sang can thiệp. Từ can thiệp ta đi đến kiểm soát. Từ kiểm soát ta dễ làm người kia ngạt thở. Và đôi khi, điều ta gọi là “vì yêu” thực ra lại pha lẫn rất nhiều nỗi sợ của chính ta.
Đức Maria ở Cana cho thấy một cung cách khác. Mẹ nói: “Họ hết rượu rồi.” Sau đó, Mẹ để Đức Giêsu tự do hành động. Câu trả lời của Chúa thoạt nghe không phải một lời đáp dễ chịu: “Thưa bà, chuyện đó can gì đến bà và tôi? Giờ của tôi chưa đến.” Nếu ta ở vị trí Đức Maria, có lẽ ta dễ bị chạm tự ái. Ta có thể nghĩ: mình đã quan tâm mà sao lại được trả lời như thế? Ta có thể vội giải thích. Ta có thể nài ép. Nhưng Mẹ không tranh luận. Mẹ không đòi Đức Giêsu phải làm theo ý Mẹ. Mẹ quay sang những người phục vụ và nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Mẹ trao quyền chủ động cho Đức Giêsu. Đó là niềm tin. Đó cũng là tình yêu không kiểm soát.
Cầu bầu thật sự bao giờ cũng gắn với phó thác. Nếu ta nói với Chúa về một người nhưng sau đó vẫn muốn nắm mọi thứ trong tay, ta mới cầu nguyện bằng môi miệng chứ chưa thật sự trao người ấy cho Chúa. Phó thác không có nghĩa là thờ ơ. Phó thác càng không có nghĩa là buông xuôi. Phó thác là vẫn yêu hết lòng nhưng từ bỏ ảo tưởng rằng mình là đấng cứu độ. Có những người mẹ cả đời mệt mỏi vì nghĩ mình phải cứu hết mọi người trong nhà. Họ lo cho chồng, lo cho con, lo cho cháu, lo cả những chuyện chưa xảy ra. Họ nhắc đi nhắc lại. Họ can thiệp. Họ sốt ruột. Họ mất ngủ. Và trong tất cả những điều ấy có rất nhiều tình thương, nhưng cũng có một gánh nặng mà Thiên Chúa chưa bao giờ bắt họ phải mang: gánh nặng phải làm Thiên Chúa thay cho người khác.
Thánh Monica đã học được cách mang Augustinô vào lời cầu nguyện. Có một câu chuyện nổi tiếng kể rằng một vị giám mục, khi thấy Monica quá đau khổ vì người con, đã nói với bà đại ý rằng người con của những giọt nước mắt ấy không thể hư mất. Dù ta không biến câu nói ấy thành một công thức bảo đảm máy móc, nó vẫn diễn tả rất đẹp lòng tin của Hội Thánh vào sức mạnh của lời cầu nguyện bền bỉ. Nước mắt của Monica không phải nước mắt tuyệt vọng. Đó là nước mắt được dâng lên. Có loại nước mắt làm lòng ta cay đắng; cũng có loại nước mắt, khi được đặt trước Chúa, dần trở thành lời nguyện. Có nỗi đau khiến ta oán trách; cũng có nỗi đau, khi được dâng hiến, trở thành một hình thức yêu thương.
Monica không biết chính xác ngày nào Augustinô sẽ trở lại. Bà không biết con đường sẽ vòng vèo đến đâu. Có lúc Augustinô còn tìm cách rời khỏi mẹ. Có lúc mọi dấu hiệu bên ngoài dường như nói rằng lời cầu nguyện chưa được đáp. Nhưng điều kỳ diệu của lời cầu bầu là nó không chỉ chuẩn bị người được cầu nguyện cho; nó còn biến đổi chính người cầu nguyện. Qua năm tháng, Monica không chỉ cầu xin Chúa thay đổi Augustinô. Chúa cũng thanh luyện tình yêu của Monica. Có lẽ ban đầu tình yêu ấy mang rất nhiều lo sợ. Có lẽ cũng có những mong muốn rất tự nhiên của một người mẹ muốn con phải thế này, phải thế kia. Nhưng dần dần, lời cầu nguyện đưa bà tới một tình yêu sâu hơn: không phải “Lạy Chúa, xin làm cho con của con giống điều con muốn,” mà là “Lạy Chúa, xin cho ý Chúa được thực hiện nơi đời nó.”
Đó là một chuyển biến rất lớn. Trong đời sống thiêng liêng, có khi ta bắt đầu cầu nguyện bằng việc xin Chúa làm theo ý ta, nhưng nếu kiên trì ở lại trước mặt Chúa, một ngày nào đó ta sẽ học xin chính mình biết theo ý Chúa. Ban đầu ta cầu: “Xin Chúa thay đổi người ấy.” Sau nhiều năm, ta bắt đầu cầu thêm: “Xin Chúa thay đổi cả con để con biết yêu người ấy đúng cách.” Ban đầu ta xin: “Xin cho con của con đừng làm điều này.” Rồi ta học cầu: “Xin cho con biết đồng hành mà không làm nó tổn thương thêm.” Ban đầu ta xin: “Xin Chúa giải quyết chuyện này ngay.” Rồi ta học: “Xin cho con biết kiên nhẫn với thời gian của Chúa.” Đến đó, lời cầu bầu đã không còn là một cách để ta gây áp lực với Thiên Chúa, nhưng là nơi trái tim ta được uốn lại theo trái tim Ngài.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đang mang trong lòng một “Augustinô” nào đó. Một người con xa Chúa. Một người chồng nghiện rượu. Một người vợ đã lạnh nhạt. Một đứa con sống khép kín. Một người thân đang mắc trong một thói quen xấu. Một người đã bỏ nhà thờ nhiều năm. Một người đang sống trong một tương quan mà ta biết là không lành mạnh. Một người trẻ đang mất phương hướng. Một người thân đã bị những thất bại làm cho chán nản. Ta khuyên mãi mà không nghe. Ta nói mãi mà không đổi. Ta cầu nguyện một thời gian rồi mệt. Ta bắt đầu tự hỏi: “Chúa có nghe không?” Nhưng có lẽ hôm nay, hình ảnh Đức Maria tại Cana và Thánh Monica mời ta đổi câu hỏi. Thay vì hỏi “Bao giờ người ấy thay đổi?”, hãy hỏi “Trong khi chờ người ấy thay đổi, Chúa muốn biến đổi tình yêu của tôi như thế nào?”
Có một hình thức yêu thương dễ làm tổn thương mà chính người yêu không nhận ra: đó là yêu mà không tôn trọng tự do. Ta tưởng vì mình lớn tuổi hơn, có kinh nghiệm hơn, đạo đức hơn, nên ta biết chính xác điều tốt nhất cho người kia. Có thể ta đúng về nội dung, nhưng cách ta đưa điều đúng ấy vào cuộc đời người khác lại có thể sai. Sự thật không đi cùng tình yêu có thể trở thành một lưỡi dao. Lời khuyên đúng nhưng nói không đúng lúc có thể làm người kia đóng cửa. Sự nhắc nhở quá nhiều có thể khiến người nghe không còn nghe gì nữa. Ta càng muốn kéo họ, họ càng lùi. Ta càng ép họ, họ càng chống. Bởi vậy, cầu bầu là một cách yêu rất khiêm tốn. Nó thừa nhận rằng Chúa hiểu người ấy hơn ta. Chúa biết lịch sử của họ, những tổn thương họ không kể, những sợ hãi họ không nói, những khao khát họ không gọi được thành tên. Chúa biết khi nào cánh cửa lòng họ hé mở. Chúa biết ai sẽ nói được câu mà ta đã nói cả trăm lần nhưng họ không nghe. Chúa biết biến cố nào sẽ đánh thức họ. Ta không biết. Vì thế ta cầu.
Một bà mẹ có thể nói với con cả ngàn lần: “Con hãy trở về với Chúa,” mà con vẫn không nghe. Nhưng rồi một ngày, một biến cố nhỏ, một con người tình cờ gặp, một câu Kinh Thánh, một thất bại, một niềm vui, một lần vào nhà thờ vì lý do chẳng liên quan gì đến đức tin lại trở thành cánh cửa. Đó là cách Thiên Chúa làm việc. Ngài không bị giới hạn bởi những con đường ta biết. Ân sủng có vô số lối đi vào lòng người. Có khi nó đi qua một vết thương. Có khi qua một cuộc gặp. Có khi qua sự thành công rồi hụt hẫng. Có khi qua một đêm rất cô đơn. Có khi qua chính sự kiên nhẫn thầm lặng của người mẹ. Ta không cần biết Chúa sẽ làm thế nào. Phần của ta là yêu, cầu nguyện, làm điều thiện có thể làm, và chờ.
Nhưng chờ đợi là điều rất khó. Chờ một người thay đổi còn khó hơn. Bởi trong thời gian ấy, ta phải chứng kiến họ sai. Phải chứng kiến họ trả giá. Có khi ta nhìn thấy cái hố ngay trước mặt họ mà không thể bắt họ dừng lại. Bản năng của tình yêu là muốn chạy đến kéo họ ra. Nhưng có những bài học người ta chỉ hiểu sau khi chính họ bước qua. Có những sự thật ta nói mãi họ không tin, nhưng một kinh nghiệm sẽ dạy họ trong một ngày. Điều đó không có nghĩa là ta đứng nhìn vô cảm. Ta vẫn cảnh báo khi cần, vẫn nâng đỡ, vẫn đặt ranh giới, vẫn bảo vệ khi có nguy hiểm thực sự. Nhưng ta học phân biệt điều gì thuộc trách nhiệm của mình và điều gì thuộc hành trình của họ. Đây là chỗ lời cầu nguyện cứu chúng ta khỏi sự cuống quýt.
Cana còn cho ta một bài học khác. Sau khi Mẹ nói “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo,” các gia nhân phải làm một việc xem ra rất bình thường: đổ nước vào chum. Sáu chum đá lớn. Họ đổ đầy tới miệng. Phép lạ là của Chúa, nhưng con người phải cộng tác. Mẹ không nói với họ: “Các anh cứ ngồi đó, Đức Giêsu sẽ làm hết.” Mẹ bảo họ nghe lời Người. Cầu bầu không có nghĩa là thay thế trách nhiệm. Ta cầu cho con mình nhưng vẫn phải dạy con. Ta cầu cho hôn nhân nhưng vẫn phải học xin lỗi. Ta cầu cho gia đình nhưng vẫn phải thay đổi cách nói chuyện. Ta cầu cho người nghiện nhưng vẫn cần giúp họ tiếp cận sự trợ giúp phù hợp. Ta cầu cho một người trở lại nhưng vẫn phải sống một đời sống chứng tá khiến họ có thể nhìn thấy vẻ đẹp của đức tin. Ta cầu cho cộng đoàn nhưng chính ta cũng phải bớt chia rẽ. Ta cầu xin phép lạ nhưng vẫn phải đổ nước vào chum.
Có người cầu cho chồng thay đổi nhưng bản thân không bao giờ chịu thay đổi cách cư xử. Có người cầu cho con ngoan nhưng cha mẹ mỗi ngày cãi nhau trước mặt con. Có người cầu xin con trở lại nhà thờ nhưng đời sống đạo của chính mình đầy nặng nề, phán xét, khiến con chỉ nhìn thấy đạo như một gánh nặng. Có người cầu xin gia đình bình an nhưng miệng mình không ngừng gây tổn thương. Cầu bầu đích thực luôn đi đôi với sẵn sàng để Chúa cũng bảo ta làm điều gì đó. Mẹ Maria không chỉ nói: “Họ hết rượu rồi”; Mẹ cũng nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Câu ấy trước hết ta có thể nghe như lời Mẹ nói với chính mình hôm nay: “Con đã cầu cho người kia rất nhiều. Nhưng nếu Đức Giêsu bảo con thay đổi, con có làm không? Nếu Người bảo con bớt nói, con có làm không? Nếu Người bảo con tha thứ, con có làm không? Nếu Người bảo con ngưng kiểm soát, con có làm không? Nếu Người bảo con kiên nhẫn thêm, con có làm không?”
Đôi khi phép lạ ta xin cho người khác lại bắt đầu bằng sự hoán cải của chính ta. Ta xin Chúa làm con mình mềm lòng, nhưng có khi Chúa muốn làm mềm giọng nói của ta trước. Ta xin Chúa cho vợ mình hiểu mình, nhưng có khi Chúa muốn ta học lắng nghe. Ta xin Chúa cho chồng trở nên dịu dàng, nhưng có khi Chúa muốn chữa sự cay đắng nơi ta. Ta xin Chúa cho một người trở lại, nhưng có khi điều đầu tiên Chúa làm là cất khỏi ta thái độ tự cho mình tốt hơn họ. Vì sao? Vì nhiều khi người ta không chỉ xa Chúa vì tội lỗi của họ, họ còn xa Chúa vì những hình ảnh méo mó về Chúa mà những người đạo đức đã vô tình tạo ra. Cầu bầu, vì thế, không bao giờ là đứng ở vị trí người tốt cầu cho kẻ xấu. Cầu bầu là hai người nghèo đứng trước lòng thương xót: ta và người ta yêu.
Thánh Monica hiểu điều ấy bằng nước mắt. Bà không đứng trên cao nhìn xuống Augustinô như một người mẹ đạo đức nhìn một đứa con hư. Bà đau cùng con. Có lẽ bà không hiểu hết những giằng co trong tâm hồn Augustinô, nhưng bà không bỏ con. Chính sự kiên trì ấy làm cho hình ảnh Monica trở nên đẹp. Có những người chỉ yêu ta khi ta dễ thương. Có những người chỉ đứng bên ta khi ta ngoan, thành công, đáp ứng kỳ vọng của họ. Nhưng tình yêu mẹ cha chân chính được thử lửa ở lúc đứa con làm ta thất vọng. Tình yêu vợ chồng được thử ở lúc người kia không còn là phiên bản mà ta từng mơ. Tình bạn được thử ở lúc người bạn đi qua khủng hoảng. Đức tin của người cầu bầu được thử ở lúc lời cầu nguyện dường như chẳng tạo ra thay đổi nào.
Cầu bầu là nghệ thuật yêu một người trong khoảng cách giữa “họ đang là” và “họ có thể trở nên”. Nếu chỉ nhìn người ta như họ đang là, ta dễ thất vọng. Nếu chỉ nhìn họ theo điều ta muốn họ trở nên, ta dễ áp đặt. Nhưng khi đặt họ trước mặt Chúa, ta học nhìn họ bằng ánh mắt hy vọng. Ta tin rằng con người hôm nay chưa phải là lời cuối cùng về chính họ. Augustinô của tuổi trẻ chưa phải là toàn bộ Augustinô. Người thanh niên đi lạc ấy rồi sẽ trở thành người viết: “Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa, nên lòng chúng con còn khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.” Người mẹ Monica không nhìn thấy trước tất cả những trang sách ấy, không nhìn thấy những thế kỷ sau người ta sẽ đọc tác phẩm của con bà, không biết hàng triệu người sẽ được nâng đỡ bởi hành trình trở về ấy. Bà chỉ biết cầu nguyện cho một đứa con đang làm mình đau.
Đó là lý do ta không nên tuyệt vọng về bất cứ ai. Không ai là một câu chuyện đã đóng lại khi Chúa còn đang làm việc. Ta thường nhìn người khác bằng hiện tại của họ; Chúa nhìn họ bằng cả khả năng ân sủng có thể thực hiện. Ta thấy một người nghiện; Chúa thấy một người có thể được giải thoát. Ta thấy một đứa con nổi loạn; Chúa thấy một tâm hồn đang đi một con đường vòng để tìm ý nghĩa. Ta thấy một người vô đạo; Chúa thấy một người đang khát nhưng chưa biết mình khát điều gì. Ta thấy một cuộc hôn nhân gần tan vỡ; Chúa thấy nơi đó vẫn còn những mầm sống mà nếu hai người chịu mở cửa, ân sủng có thể tưới lại. Ta thấy nước trong chum; Chúa thấy rượu ngon.
Phép lạ Cana có một chi tiết rất đẹp: rượu mới không chỉ đủ dùng, mà còn ngon hơn rượu trước. Ông quản tiệc nói: “Ai ai cũng thết rượu ngon trước, và khi khách đã ngà ngà mới đãi rượu xoàng hơn. Còn anh, anh lại giữ rượu ngon mãi đến bây giờ.” Thiên Chúa không chỉ cứu một đám cưới khỏi bẽ mặt; Ngài làm cho điều đến sau còn tốt hơn điều đã có trước. Đây là niềm hy vọng cho những ai đã cầu nguyện lâu năm. Có khi ta nghĩ những năm tháng đi lạc của một người là hoàn toàn vô ích. Nhưng Thiên Chúa có thể chuộc lại cả những đoạn đời ấy. Augustinô sau khi trở lại không xóa ký ức về những năm xa Chúa. Chính những năm ấy, khi được soi sáng bởi ân sủng, trở thành chất liệu để ông hiểu sâu hơn trái tim con người, hiểu khát vọng, hiểu tội lỗi, hiểu lòng thương xót. Chúa có thể làm rượu mới từ những chum nước rất bình thường. Ngài có thể làm điều đẹp từ một lịch sử nhiều đổ vỡ.
Điều này không có nghĩa là ta lãng mạn hóa tội lỗi hay đau khổ. Tội vẫn làm tổn thương. Những lựa chọn sai vẫn để lại hậu quả. Nhưng niềm tin Kitô giáo tuyên xưng rằng ân sủng không bất lực trước một quá khứ hỏng hóc. Thiên Chúa không cần một lịch sử hoàn hảo để viết một kết thúc thánh thiện. Ngài có thể bước vào những mảnh vỡ. Ngài có thể dùng điều từng làm ta xấu hổ để sau này trở thành lời chứng. Ngài có thể biến nước mắt của một người mẹ thành dòng nước tưới trên hạt giống chưa nảy mầm. Bởi vậy, cầu bầu là một hành vi hy vọng chống lại cái nhìn định mệnh. Người cầu bầu nói: “Tôi không biết người này rồi sẽ ra sao, nhưng tôi từ chối tin rằng bóng tối hôm nay là lời cuối cùng.”
Tuy nhiên, để cầu bầu như vậy, lòng ta phải được thanh luyện khỏi một cám dỗ: biến lời cầu nguyện thành phương tiện để kiểm soát Thiên Chúa. Ta có thể không kiểm soát được người khác nên quay sang muốn kiểm soát Chúa: “Con đã đọc kinh này bao nhiêu lần, đã đi lễ bao nhiêu lần, đã xin bao nhiêu năm, sao Chúa chưa làm?” Lời cầu nguyện dễ trở thành một hợp đồng: con làm điều này, Chúa phải làm điều kia. Nhưng Đức Maria tại Cana không mặc cả. Mẹ chỉ trình bày nhu cầu và tin. Thánh Monica cũng không thể ép Chúa cho Augustinô trở lại đúng ngày bà muốn. Có một mầu nhiệm về thời gian của ân sủng. Đôi khi ta không hiểu vì sao Chúa chờ. Nhưng có thể trong khoảng chờ ấy, nhiều điều đang âm thầm diễn ra mà ta không thấy.
Hạt giống dưới lòng đất trông như chẳng làm gì, nhưng nó đang nứt ra. Bình minh trước khi ló dạng vẫn còn rất tối. Một tâm hồn trước ngày hoán cải có thể trải qua những chuyển động mà người thân hoàn toàn không biết. Ta chỉ nhìn hành vi bên ngoài và tưởng không có gì thay đổi, nhưng Chúa đang làm việc ở một tầng sâu khác. Augustinô đã đi qua biết bao cuộc gặp gỡ, những thất vọng trí thức, những khắc khoải, những bài giảng của thánh Ambrôsiô, những xung đột bên trong trước khi đến khoảnh khắc nghe tiếng “cầm lấy mà đọc”. Có những biến đổi không diễn ra trong một đêm, dù khoảnh khắc cuối cùng có thể rất bất ngờ. Lời cầu bầu của ta có thể đang tham dự vào một công trình dài mà ta không được nhìn thấy toàn bộ.
Điều đáng sợ nhất với người cầu nguyện không phải là Chúa im lặng, mà là ta kết luận quá sớm rằng Chúa không làm gì. Im lặng của Chúa không đồng nghĩa với vắng mặt. Trì hoãn không đồng nghĩa với từ chối. Cana cũng có một khoảng cách giữa câu “Họ hết rượu rồi” và lúc rượu xuất hiện. Phải có những chum nước được đổ đầy. Phải có người múc. Phải có người đem đến quản tiệc. Ân sủng không luôn đến theo cách ta hình dung, nhưng khi nhìn lại, đôi khi ta nhận ra Chúa đã bắt đầu hành động từ lâu.
Có lẽ người mẹ nào cũng hiểu tình yêu cầu bầu bằng một cách rất riêng. Khi con còn nhỏ, mẹ có thể làm gần như mọi thứ cho con: bế con, cho con ăn, mặc áo, đưa đến trường. Nhưng con càng lớn, người mẹ càng phải học lùi lại. Đó là một cuộc tử đạo âm thầm. Ngày con còn bé, mẹ có thể kéo tay con khỏi con đường nguy hiểm. Ngày con hai mươi, ba mươi tuổi, mẹ không còn quyền kéo như thế nữa. Mẹ có thể nói, có thể khuyên, có thể khóc, nhưng cuối cùng con phải tự chọn. Và từ lúc đó, một phần rất lớn tình mẫu tử chuyển từ đôi tay sang đầu gối: ít làm thay hơn, nhiều cầu nguyện hơn. Người mẹ nào hiểu điều này sẽ bớt làm khổ con và cũng bớt làm khổ chính mình.
Tình yêu không kiểm soát không phải là tình yêu yếu. Trái lại, nó đòi sức mạnh rất lớn. Kiểm soát nhiều khi dễ hơn tin tưởng. Can thiệp dễ hơn chờ. Nói dễ hơn im lặng. Nắm giữ dễ hơn phó thác. Muốn người kia làm theo lời mình dễ hơn tôn trọng tiến trình của họ. Nhưng tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người lại luôn tôn trọng tự do một cách đáng kinh ngạc. Ngài có thể ép chúng ta nhưng Ngài không làm. Ngài mời gọi. Ngài gõ cửa. Ngài chờ. Ngài đi tìm. Ngài tha thứ. Ngài để cho người con hoang đàng ra đi, dù người cha biết con đường ấy sẽ làm nó đau. Và khi con trở về, người cha chạy ra ôm. Có lẽ cha mẹ và những người yêu thương nhau phải học lại từ chính Thiên Chúa cách yêu này: yêu đủ để nói sự thật, nhưng cũng yêu đủ để không chiếm quyền tự do của người kia.
Tình yêu cầu bầu còn có một vẻ đẹp khác: nó âm thầm. Người được cầu nguyện cho nhiều khi không biết. Có thể Augustinô không biết hết bao nhiêu đêm mẹ mình đã khóc. Có thể những người trong đám cưới Cana không hề biết rượu đã hết. Cô dâu chú rể có lẽ chỉ biết rằng tiệc vẫn tiếp tục, khách vẫn vui, rượu ngon vẫn được mang ra. Họ không thấy cuộc đối thoại ngắn giữa Đức Maria và Đức Giêsu. Họ không biết mình vừa được cứu khỏi một phen xấu hổ bởi sự quan tâm âm thầm của một người mẹ. Đó là tình yêu rất tinh khiết: làm điều tốt cho người khác mà không cần họ biết để mang ơn mình.
Chúng ta thường muốn tình yêu được nhận diện. Ta giúp ai, ta muốn họ nhớ. Ta hy sinh, ta muốn được nhìn nhận. Ta cầu nguyện cho ai, đôi khi ta cũng muốn họ biết để thấy ta thương họ. Nhưng tình yêu cầu bầu sâu nhất có thể diễn ra hoàn toàn kín đáo. Một người cha trước khi ngủ gọi tên từng đứa con trong lời kinh mà chúng không biết. Một bà mẹ vào nhà nguyện ngồi thật lâu trước Thánh Thể vì một đứa con đang khủng hoảng. Một người vợ âm thầm lần chuỗi cho người chồng khô khan. Một linh mục nhớ đến một gia đình đang gặp biến cố trong Thánh lễ. Một người bạn dâng một hy sinh nhỏ cho bạn mình. Không ai vỗ tay. Không ai biết. Nhưng thiên đàng biết. Có biết bao điều tốt đẹp trong thế giới này được nâng đỡ bởi những lời cầu nguyện mà không ai nhìn thấy.
Có lẽ vào ngày sau hết, ta sẽ kinh ngạc khi biết mình đã được giữ khỏi bao nhiêu điều nhờ lời cầu của người khác. Có thể đã có một lần ta tưởng mình tự nhiên đổi ý, nhưng phía sau đó là lời kinh của mẹ. Có một lúc ta thoát khỏi một quyết định tai hại mà ta tưởng chỉ là may mắn, nhưng có thể ai đó đã cầu xin cho ta. Có một ngày lòng ta tự nhiên mềm lại, nhưng biết đâu nhiều năm đã có một người kiên trì gọi tên ta trước mặt Chúa. Hội Thánh sống bằng một mạng lưới vô hình của lời cầu bầu. Ta không bao giờ sống đức tin một mình. Có người đang mang ta khi ta yếu, cũng như ta được mời mang người khác.
Vì thế, thay vì hỏi “Tôi còn làm được gì cho người ấy?”, đôi lúc câu trả lời rất đơn giản: hãy cầu nguyện. Nhưng xin đừng hiểu “cầu nguyện” như một câu trả lời dễ dãi khi hết cách. Trong nhãn quan đức tin, cầu nguyện không phải phương án cuối cùng sau khi mọi phương án khác thất bại. Cầu nguyện là đưa vấn đề vào đúng nơi sâu nhất của nó. Có những tình huống ta nói nhiều quá rồi. Có những người đã nghe đủ lời khuyên. Có những gia đình cần bớt tranh luận và bắt đầu cầu nguyện cho nhau. Có những bậc cha mẹ cần ngưng nhắc đi nhắc lại một điều mà con đã thuộc lòng, và dùng thời gian ấy để cầu nguyện. Có những người vợ cần thôi giảng đạo cho chồng mỗi ngày và bắt đầu trình bày chồng mình với Chúa như Đức Maria nói: “Họ hết rượu rồi.” Có những người chồng cần thôi tìm lỗi của vợ và tự hỏi mình đã từng thực sự cầu nguyện cho vợ chưa.
“Họ hết rượu rồi.” Một lời cầu tuyệt đẹp vì nó không phán xét. Đức Maria không nói: “Họ bất cẩn quá, chuẩn bị đám cưới mà cũng không tính đủ rượu.” Mẹ chỉ nói nhu cầu. Khi ta cầu nguyện cho người khác, hãy thử bỏ bớt những lời kết án. Đừng cầu kiểu: “Lạy Chúa, xin Chúa cho nó bớt cứng đầu, vì con nói đúng mà nó không nghe.” Hãy cầu: “Lạy Chúa, con của con đang khổ. Có thể nó không nói, nhưng Chúa biết. Xin đến với nó.” Đừng cầu: “Xin Chúa sửa người chồng này vì con chịu hết nổi.” Hãy cầu: “Lạy Chúa, xin nhìn đến cuộc hôn nhân của chúng con. Chúng con đang hết rượu. Niềm vui đang cạn. Xin Chúa thương.” Đừng cầu như một công tố viên đọc bản cáo trạng. Hãy cầu như Đức Maria, với trái tim nhìn thấy sự thiếu thốn trước khi nhìn thấy lỗi.
Thật ra, trong mỗi gia đình đều có những ngày “hết rượu”. Có khi hết niềm vui. Hết kiên nhẫn. Hết lời để nói. Hết lòng tin. Hết sự nồng nhiệt. Hai người từng yêu nhau nhưng một ngày ngồi đối diện mà không biết nói gì. Cha mẹ từng gần gũi con nhưng có thời điểm thấy con như một người xa lạ. Một cộng đoàn từng nhiệt thành nhưng dần khô cạn. Một linh mục từng đầy lửa nhưng có lúc thấy mình chỉ làm mọi thứ theo thói quen. Những lúc ấy, bản năng đầu tiên của ta là hoảng sợ hoặc đổ lỗi. Ai làm rượu hết? Tại ai? Ai không chuẩn bị? Nhưng Đức Maria không tìm người để trách. Mẹ tìm Đức Giêsu.
Đó là một định hướng quan trọng cho đời sống thiêng liêng. Khi “rượu” trong một tương quan cạn đi, đừng chỉ hỏi ai sai; hãy hỏi Chúa đang ở đâu trong câu chuyện này. Khi niềm vui gia đình giảm sút, đừng chỉ cố sửa nhau; hãy mời Đức Giêsu trở lại bàn tiệc. Cana có phép lạ trước hết vì Đức Giêsu được mời đến dự tiệc cưới. Nếu Chúa không có mặt, Đức Maria có nhìn thấy cũng không thể làm gì. Một gia đình có thể có nhiều phương tiện, nhiều kiến thức tâm lý, nhiều khả năng tài chính, nhưng nếu không còn chỗ cho Chúa, những chum rỗng vẫn chỉ là chum rỗng. Ngược lại, khi Đức Giêsu hiện diện, chính những chum nước tầm thường có thể trở thành rượu ngon.
Thánh Monica đã làm điều đó: bà không chỉ cố giữ Augustinô gần mình, bà cố đưa con đến gần Chúa. Một ngày kia, bà đã phải chấp nhận điều lớn hơn cả ước muốn có con ở bên: miễn là con thuộc về Chúa. Đó là đỉnh cao của tình mẫu tử Kitô giáo. Không phải “con phải gần mẹ”, nhưng “con hãy gần Chúa”. Không phải “con hãy làm mẹ tự hào”, nhưng “con hãy trở nên con người Chúa muốn”. Không phải “cuộc đời con phải theo kế hoạch mẹ đặt ra”, nhưng “xin ý Chúa hoàn thành nơi con.” Một người mẹ cầu được như thế đã yêu con bằng một tình yêu rất tự do.
Đây cũng là điều người làm mục vụ phải học. Có khi ta quá muốn một người thay đổi nên vô tình làm họ xa hơn. Ta muốn họ đi lễ, muốn họ xưng tội, muốn họ sửa đời, tất cả đều là điều tốt. Nhưng nếu cách ta nói khiến họ chỉ cảm thấy mình bị phán xét, thì sự thật ta trao có thể không vào được lòng họ. Đức Maria không đứng ở Cana để giảng một bài về sự bất cẩn của chủ tiệc. Mẹ nhìn, cảm, cầu, rồi để Đức Giêsu làm việc. Người mục tử cũng phải biết có lúc điều tốt nhất mình làm cho một người là giữ họ trong lời cầu nguyện, tiếp tục yêu họ, mở cửa, chờ đợi và tin rằng Chúa có những giờ của Người.
“Giờ của tôi chưa đến.” Câu nói của Đức Giêsu tại Cana gợi đến “Giờ” trong Tin Mừng Gioan, giờ thập giá, giờ Con Người được tôn vinh. Mọi dấu lạ của Đức Giêsu đều hướng về mầu nhiệm lớn hơn: sự tự hiến trên thập giá. Điều ấy nhắc ta rằng lời cầu bầu đích thực cuối cùng cũng tham dự vào thập giá. Cầu cho một người trong nhiều năm là mang một phần thập giá của họ. Yêu một đứa con đang lạc đường mà không tuyệt vọng là thập giá. Đồng hành với người chồng đang khủng hoảng là thập giá. Kiên nhẫn với người chưa thay đổi là thập giá. Nhưng chính trong thập giá ấy, tình yêu được thanh luyện khỏi sở hữu và trở thành tự hiến.
Đức Maria sẽ còn đứng dưới chân thập giá. Tại Cana, Mẹ nói “Họ hết rượu rồi.” Trên Canvê, Mẹ không còn lời nào được Tin Mừng ghi lại. Có một thời điểm tình yêu cầu bầu bằng lời; có một thời điểm tình yêu chỉ còn biết đứng đó. Đứng bên thập giá của người mình thương đôi khi là hình thức cầu bầu sâu nhất. Không giải quyết được. Không hiểu được. Không kéo xuống được. Chỉ có mặt. Một người mẹ ngồi bên giường đứa con bệnh. Một người vợ ở bên chồng trong khủng hoảng. Một người cha nhìn con chịu hậu quả của lựa chọn. Có những lúc chẳng có lời khôn ngoan nào để nói. Sự hiện diện trung thành trở thành lời cầu.
Và có lẽ đây cũng là điều Thánh Monica đã trải qua. Bà đã đi theo Augustinô bằng những bước chân của một người mẹ không chịu bỏ cuộc. Nhưng đến cuối cùng, bà không giữ con cho mình. Khi Augustinô đã tìm được Chúa, Monica có thể thưa như một người hoàn thành sứ mạng: bà không còn mong gì hơn trên đời. Những năm nước mắt không kết thúc bằng việc bà sở hữu một người con theo ý mình, mà bằng niềm vui thấy con thuộc về Thiên Chúa. Thật đẹp khi một người mẹ có thể đến ngày nói: “Con không cần trở thành điều mẹ từng tưởng. Chỉ cần con thuộc về Chúa, mẹ bình an.”
Tình yêu cầu bầu vì thế là tình yêu biết buông đúng cách. Không buông người, nhưng buông quyền kiểm soát. Không bỏ trách nhiệm, nhưng bỏ ảo tưởng toàn năng. Không hết quan tâm, nhưng thôi cưỡng ép. Không ngừng nói khi cần, nhưng biết lúc phải im. Không hết hy vọng, nhưng để hy vọng đặt trên Chúa chứ không trên khả năng của mình. Người cầu bầu thật sự dần trở nên bình an hơn không phải vì vấn đề đã giải quyết hết, mà vì họ biết vấn đề đang ở trong tay ai.
Có một sự bình an rất khác giữa câu “Tôi phải giải quyết chuyện này” và câu “Tôi sẽ làm phần của mình, còn tôi trao phần còn lại cho Chúa.” Câu thứ nhất dễ làm ta kiệt sức. Câu thứ hai cho ta khả năng tiếp tục yêu mà không bị thiêu cháy bởi lo âu. Có những bậc cha mẹ già vẫn mất ngủ vì những đứa con đã năm mươi tuổi. Tình thương ấy rất đáng quý, nhưng Chúa không muốn tình thương biến thành xiềng xích cho chính cha mẹ. Đến một lúc, ta phải dám nói: “Lạy Chúa, người con này trước là con của Chúa rồi mới là con của con. Con trả nó lại cho Chúa.” Câu ấy không dễ. Nhưng có lẽ đó là một trong những lời cầu tự do nhất.
Cầu bầu cũng dạy ta kiên trì mà không cay đắng. Có hai cách chờ: chờ trong bực bội và chờ trong hy vọng. Người chờ trong bực bội mỗi ngày kiểm tra xem người kia đã thay đổi chưa, rồi thất vọng. Người chờ trong hy vọng vẫn nhìn những dấu nhỏ của ân sủng. Một cuộc trò chuyện bớt căng. Một lần người con chủ động hỏi về Chúa. Một lần người chồng chịu ngồi lại. Một lần người vợ bớt đóng cửa. Một lời xin lỗi nhỏ. Một ánh mắt mềm hơn. Ân sủng thường bắt đầu bằng những điều rất nhỏ. Nếu chỉ chờ một phép lạ lớn, ta có thể bỏ qua những giọt nước đang âm thầm đầy chum.
Mỗi người chúng ta hôm nay có thể đặt trước Chúa một lời rất đơn sơ: “Họ hết rượu rồi.” Có lẽ “họ” là gia đình con. Có lẽ là hôn nhân con. Có lẽ là đứa con con đang lo. Có lẽ là một người thân đã lâu không bước chân vào nhà thờ. Có lẽ là chính con. Bởi đôi lúc người hết rượu chính là ta. Ta hết sức. Hết nhiệt tình. Hết kiên nhẫn. Hết niềm vui. Hết khả năng giả vờ rằng mình ổn. Khi ấy, ta cũng có thể để Đức Maria nói giúp: “Họ hết rượu rồi.” Ta không cần che giấu sự nghèo khó trước Chúa. Phép lạ bắt đầu khi thiếu thốn được nhìn nhận.
Điều kỳ diệu là Đức Giêsu không làm cho rượu xuất hiện từ hư không. Ngài dùng những chum nước đang có. Có nghĩa là Chúa thường bắt đầu từ cái ít ỏi ta còn lại. Một chút thiện chí. Một lời cầu yếu ớt. Một lần xin lỗi. Một quyết định đi lễ trở lại. Một cố gắng nghe nhau thêm mười phút. Một lần nhịn một câu cay nghiệt. Một người mẹ vẫn còn đủ sức thắp một ngọn nến. Một người cha vẫn còn đủ niềm tin để gọi tên con trong lời kinh tối. Đừng khinh thường những chum nước ấy. Khi đặt vào tay Chúa, nước có thể thành rượu.
Và có lẽ sứ điệp cuối cùng của Cana dành cho những ai đang yêu một người khiến mình đau là: đừng bỏ cầu nguyện. Đừng vì chưa thấy gì mà nghĩ lời cầu của mình vô ích. Đừng vì người kia còn xa mà cho rằng Chúa không làm việc. Đừng biến lời cầu thành áp lực, nhưng cũng đừng ngừng mang họ đến trước mặt Chúa. Có thể ta sẽ không được thấy trọn vẹn kết quả theo cách mình mong. Nhưng không một lời cầu nào phát xuất từ tình yêu chân thành lại bị mất trước mặt Thiên Chúa. Lời cầu ấy trước hết giữ trái tim ta khỏi chai cứng. Nó ngăn nỗi thất vọng biến thành cay đắng. Nó giúp ta tiếp tục nhìn người kia như một người còn có tương lai. Và trong những cách bí nhiệm mà chỉ Thiên Chúa biết, lời cầu ấy có thể trở thành một phần của con đường ân sủng nơi họ.
Thánh Monica đã khóc cho Augustinô, nhưng nước mắt cuối cùng của bà không phải nước mắt thất bại. Đức Maria thấy Cana hết rượu, nhưng tiệc cưới kết thúc trong dư đầy. Hai người mẹ, hai hoàn cảnh khác nhau, nhưng cùng một bí quyết: không chiếm lấy chỗ của Thiên Chúa. Họ yêu, họ cầu, họ chờ, họ tin. Người mẹ đích thực không cố tạo ra một đứa con theo hình ảnh của mình; người mẹ đích thực giúp đứa con tìm ra hình ảnh Thiên Chúa đã đặt trong nó. Người vợ yêu thật không tìm cách thống trị chồng; người chồng yêu thật không bắt vợ sống dưới cái bóng của mình. Người mục tử yêu đoàn chiên không biến người khác thành sản phẩm của quyền lực mình. Tình yêu trưởng thành luôn có khoảng trống cho Thiên Chúa hoạt động.
Có thể hôm nay, ta cần học câu nguyện rất ngắn của Đức Maria. Không cần nhiều lời. Chỉ cần đặt tên người ấy trước Chúa. “Lạy Chúa, nó đang hết rượu rồi.” “Gia đình con đang hết rượu rồi.” “Cuộc hôn nhân này đang hết rượu rồi.” “Người con của con đang đi xa.” “Người ấy đang khép lòng.” Rồi sau đó, thay vì tiếp tục đưa Chúa cả một bản hướng dẫn phải giải quyết thế nào, hãy im lặng. Và nghe lời Mẹ: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Có khi Chúa bảo ta tiếp tục cầu. Có khi bảo ta gọi một cuộc điện thoại. Có khi bảo ta xin lỗi. Có khi bảo ta im. Có khi bảo ta đặt ranh giới. Có khi bảo ta thôi kiểm soát. Có khi bảo ta đợi. Có khi bảo ta tha thứ thêm một lần. Có khi bảo ta để người kia tự bước. Điều quan trọng không phải là ta bắt Chúa làm theo ý mình, mà là trong khi cầu cho người khác, ta cũng học làm theo điều Chúa nói.
Tình yêu biết cầu bầu là tình yêu đã trưởng thành qua đau khổ. Nó không còn ngây thơ nghĩ rằng chỉ cần yêu là có thể sửa được mọi người. Nó biết con người là một mầu nhiệm. Nó biết tự do là điều Thiên Chúa tôn trọng. Nó biết ân sủng có giờ của ân sủng. Nó biết nước mắt có thể trở thành kinh nguyện. Nó biết chờ mà không tuyệt vọng. Và trên tất cả, nó biết rằng người mình yêu thuộc về Thiên Chúa hơn thuộc về mình.
Ước gì trong mỗi gia đình có những người biết âm thầm làm điều Đức Maria đã làm: nhìn thấy nỗi thiếu trước khi thành khủng hoảng; không bêu xấu; không phán xét; không ồn ào; chỉ đem đến với Chúa. Ước gì có nhiều người cha biết cầu cho con hơn là chỉ la con. Nhiều người mẹ biết giao con cho Chúa hơn là theo dõi mọi bước của con. Nhiều đôi vợ chồng biết cầu cho nhau hơn là cố thắng nhau. Nhiều linh mục biết khóc với Chúa về đoàn chiên hơn là chỉ trách đoàn chiên. Nhiều cộng đoàn biết cầu bầu cho người yếu đuối hơn là nói về họ. Nếu điều đó xảy ra, có lẽ rất nhiều chum nước bình thường trong đời ta sẽ được chạm đến bởi ân sủng.
Và khi một ngày nào đó rượu mới xuất hiện, ta cũng đừng quên rằng phép lạ là của Chúa. Người cầu bầu chân chính không nói: “Nhờ tôi nên anh mới thay đổi.” Đức Maria biến mất khỏi sân khấu của phép lạ. Người quản tiệc khen chú rể. Những người khác thưởng thức rượu. Mẹ không cần ai biết vai trò của mình. Đó là đỉnh cao của một tình yêu thanh sạch: vui vì người mình thương được cứu, dù chẳng ai biết mình đã từng khóc cho họ.
Có lẽ thiên đàng đầy những người mẹ như thế. Những người không làm chuyện lớn lao trước mắt thế gian, nhưng đã cứu một gia đình bằng lời cầu nguyện. Những người không viết sách, không giảng thuyết, không được biết đến, nhưng từng đêm họ đọc tên từng đứa con trước mặt Chúa. Những người đã chết trước khi kịp thấy con mình trở về, nhưng lời cầu của họ vẫn như hạt giống nằm trong đất. Bởi tình yêu cầu bầu không chết khi người cầu nguyện chết. Những gì được đặt trong Thiên Chúa thì không mất.
Xin Đức Maria tại Cana dạy chúng ta một tình yêu biết nhìn mà không xét đoán, biết nói với Chúa hơn là nói xấu người khác, biết tin tưởng hơn là kiểm soát, biết hướng người khác đến Đức Giêsu hơn là giữ họ lại nơi mình. Xin Thánh Monica dạy những ai đang đau vì người thân biết bền lòng, biết khóc mà không tuyệt vọng, biết chờ mà không cay đắng, biết trao con mình cho Chúa từng ngày. Và xin cho mỗi chúng ta, khi không còn biết làm gì cho người mình thương, vẫn nhớ rằng còn một điều rất lớn ta có thể làm: quỳ xuống, gọi tên họ trước mặt Chúa, rồi tin.
Bởi cuối cùng, tình yêu lớn không phải là tình yêu có thể làm được tất cả cho người mình thương. Tình yêu lớn là tình yêu biết có những điều chỉ Thiên Chúa mới làm được, và đủ khiêm nhường để trao người ấy vào tay Ngài. Tình yêu lớn không nói: “Tôi sẽ sửa anh.” Tình yêu lớn nói: “Tôi sẽ cầu nguyện cho anh.” Tình yêu lớn không nói: “Anh phải trở thành điều tôi muốn.” Tình yêu lớn nói: “Xin Chúa đưa anh đến nơi Chúa muốn.” Tình yêu lớn không nắm chặt. Tình yêu lớn mở bàn tay. Và đôi khi, chính lúc ta chịu mở bàn tay ra, phép lạ bắt đầu.
Lm. Anmai, CSsR
TÌNH YÊU SẴN SÀNG ĐAU KHỔ VÌ CON
Tin Mừng: Ga 19,25-27: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…”
Có những tình yêu chỉ hiện diện khi cuộc đời còn thuận lợi. Có những người chỉ có thể ở bên nhau khi mọi chuyện vẫn còn vui, còn đẹp, còn dễ chịu. Nhưng cũng có một thứ tình yêu khác, âm thầm hơn, sâu hơn và đau hơn: thứ tình yêu không bỏ đi khi người mình yêu bước vào bóng tối; thứ tình yêu chấp nhận đứng lại khi mọi người đã chạy xa; thứ tình yêu không cứu người mình yêu khỏi mọi đau khổ, nhưng sẵn sàng đi vào đau khổ với họ; thứ tình yêu không thể làm thay tất cả, nhưng nhất quyết không để người mình yêu phải đau một mình. Tin Mừng theo thánh Gioan đưa chúng ta đến một trong những khung cảnh đau đớn nhất của cuộc đời Đức Giêsu: dưới chân thập giá. Ở đó không còn tiếng tung hô của đám đông ngày Người vào thành Giêrusalem, không còn những người chen nhau để được chữa lành, không còn những lời trầm trồ trước phép lạ, không còn bữa ăn đông vui bên bờ hồ, không còn những bước chân hồ hởi đi theo Người trên những nẻo đường Galilê. Chỉ còn một thân xác đang kiệt sức trên thập giá, một bầu trời như nặng xuống, tiếng chế nhạo, những cái nhìn lạnh lùng, và một người Mẹ đang đứng đó. Thánh Gioan viết một câu rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Một câu ngắn, nhưng trong đó chứa cả một đại dương của tình mẫu tử. Đức Maria không làm được gì để tháo những chiếc đinh ra khỏi tay chân Con. Mẹ không thể làm cho những người lính đổi ý. Mẹ không thể khiến đám đông hồi tâm. Mẹ không thể kéo Con mình xuống khỏi cây gỗ dữ. Mẹ không thể ngăn máu tiếp tục chảy. Mẹ không thể lấy đau đớn khỏi thân xác Đức Giêsu. Nhưng Mẹ có thể đứng đó. Và Mẹ đã đứng đó. Chính sự hiện diện ấy đã trở thành một trong những biểu tượng đẹp nhất của tình yêu: tình yêu biết ở lại.
Có lẽ người ta thường nghĩ rằng yêu là làm cho người mình yêu được vui, được bình an, được thành công, được khỏe mạnh, được hạnh phúc. Điều đó đúng. Không người mẹ nào sinh con ra lại mong con mình đau khổ. Không người cha nào nhìn con vấp ngã mà lòng lại dửng dưng. Không ai yêu thật mà muốn người mình yêu phải đi qua nước mắt. Nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng cho chúng ta quyền chọn lựa. Có những thập giá đến mà ta không mời. Có những đau khổ xảy ra mà ta không ngăn được. Có những đứa con đi vào những con đường khiến cha mẹ phải đau lòng. Có những lỗi lầm không thể sửa trong một ngày. Có những vết thương phải mất nhiều năm mới thành sẹo. Có những cuộc đời tưởng như đang đi rất đẹp rồi bất ngờ trượt khỏi đường ray. Và chính trong những lúc ấy, tình yêu thật mới bộc lộ chiều sâu của nó. Tình yêu không còn chỉ là nụ cười, mà trở thành nước mắt. Tình yêu không còn chỉ là lời chúc mừng, mà trở thành sự chờ đợi. Tình yêu không còn chỉ là những vòng tay trong những ngày vui, mà trở thành bàn tay nắm lấy nhau giữa những ngày tưởng như không còn gì để hy vọng. Tình yêu không còn hỏi: “Con làm cho mẹ được gì?” mà chỉ còn nói: “Dù con đang ở đâu, mẹ vẫn ở đây.” Đó chính là điều ta thấy nơi Đức Maria dưới chân thập giá, và cũng là điều ta gặp lại nơi biết bao người mẹ trong lịch sử đức tin, đặc biệt nơi thánh Monica, người mẹ đã khóc cho con mình suốt nhiều năm dài.
Đức Maria đứng dưới chân thập giá không phải như một người vô cảm. Tin Mừng không kể rằng Mẹ kêu gào, không mô tả những giọt nước mắt, nhưng đừng vì thế mà tưởng Mẹ không đau. Chính cụ già Simêon đã nói từ khi Đức Giêsu còn là một Hài Nhi: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Lưỡi gươm ấy không phải đợi đến một ngày mới xuất hiện. Nó đã đi cùng Mẹ qua nhiều chặng đường. Mẹ từng phải sinh Con nơi máng cỏ nghèo. Mẹ từng bồng Con chạy trốn giữa đêm để thoát khỏi bàn tay Hêrôđê. Mẹ từng sống những tháng năm âm thầm tại Nadarét. Mẹ từng nghe người ta hiểu lầm, chống đối, tố cáo Con mình. Mẹ từng thấy những người gần gũi quay lưng. Và giờ đây Mẹ chứng kiến tận mắt Con bị đóng đinh. Nỗi đau của Mẹ không chỉ là nỗi đau thể lý của một người đứng gần pháp trường. Đó còn là nỗi đau của một người Mẹ nhìn thấy Con mình vô tội mà bị đối xử như tội phạm. Có lẽ chẳng có đau khổ nào khiến người mẹ tan nát hơn việc biết con mình đang đau mà mình không thể làm gì để thay đổi. Khi con còn bé, mẹ có thể ôm con vào lòng nếu con sợ. Con té, mẹ thổi vào vết thương. Con sốt, mẹ thức trắng đêm. Con đói, mẹ tìm thức ăn. Nhưng rồi sẽ có những lúc con lớn lên, và mẹ không còn đủ sức để bảo vệ con khỏi mọi thứ. Có những vết thương nằm trong tâm hồn con mà mẹ không thể chạm tới. Có những lựa chọn của con mà mẹ không thể quyết thay. Có những hậu quả con phải đi qua mà mẹ chỉ có thể đứng bên cạnh. Đó là một trong những nỗi bất lực đau đớn nhất của tình yêu.
Nhưng Đức Maria dạy chúng ta rằng bất lực không có nghĩa là vô ích. Không thể tháo đinh không có nghĩa là đứng bên Con là vô nghĩa. Không thể làm thập giá biến mất không có nghĩa là tình yêu thất bại. Có những lúc điều lớn nhất ta có thể làm cho một người chính là không bỏ họ. Khi một người đang đau, họ không phải lúc nào cũng cần một bài giảng. Khi một người đang thất bại, họ không phải lúc nào cũng cần nghe phân tích xem họ sai ở đâu. Khi một người vừa vấp ngã, đôi khi điều họ cần trước hết không phải là một bản án, mà là một người vẫn còn nhìn họ bằng ánh mắt của tình thương. Đức Maria không đứng dưới thập giá để giải thích cho Đức Giêsu tại sao Người phải chịu đau. Mẹ chỉ ở đó. Sự hiện diện ấy nói một lời không thành tiếng: “Con không cô đơn.” Có lẽ trong giờ khắc gần như tất cả đã bỏ đi, nhìn thấy Mẹ vẫn còn đứng đó là một niềm an ủi lớn lao cho Đức Giêsu trong nhân tính của Người. Đó là ngôn ngữ của tình yêu trưởng thành: không nhất thiết phải nói thật nhiều; chỉ cần ở lại.
Thánh Monica cũng đã sống một thứ tình yêu như thế. Nếu Đức Maria đứng dưới chân thập giá trong những giờ đau đớn của Đức Giêsu, thì Monica đã “đứng” dưới một thập giá khác kéo dài nhiều năm: thập giá của một người con thông minh nhưng ngỗ nghịch, tài giỏi nhưng kiêu hãnh, khao khát chân lý nhưng đi tìm chân lý trên những con đường xa Chúa. Augustinô thời trẻ không phải là mẫu người con khiến mẹ có thể an lòng. Cậu say mê danh vọng, tri thức, những đam mê trần thế; cậu đi qua những năm tháng mà niềm tin của mẹ dường như không có chỗ trong đời mình. Monica đã không thể ép con tin. Bà không thể trói con vào nhà thờ. Bà không thể buộc trái tim con quay về với Chúa. Bà chỉ có thể cầu nguyện, khóc, chờ và hy vọng. Có những người cho rằng nước mắt là dấu hiệu của yếu đuối. Nhưng đôi khi nước mắt của một người mẹ lại là hình thức mạnh mẽ nhất của tình yêu. Bởi nước mắt ấy nói rằng: “Mẹ vẫn chưa bỏ con.” Bao nhiêu năm Monica cầu nguyện? Bao nhiêu lần bà thất vọng? Bao nhiêu lần bà hy vọng rồi lại thấy con mình đi xa hơn? Bao nhiêu đêm bà nằm xuống với câu hỏi không biết đời con sẽ về đâu? Thế nhưng bà không ngừng đứng trước mặt Chúa cho con mình. Có một vị giám mục từng an ủi bà bằng câu nói nổi tiếng rằng đứa con của nhiều nước mắt như thế không thể hư mất. Lời ấy không phải là một công thức chắc chắn theo nghĩa máy móc, nhưng nó diễn tả một niềm tin sâu sắc: tình yêu kiên trì, lời cầu nguyện bền bỉ và nước mắt của một người mẹ không bao giờ vô nghĩa trước mặt Thiên Chúa.
Ở đây có một điểm rất đẹp giữa Đức Maria và thánh Monica: cả hai đều yêu con mình, nhưng không chiếm hữu con. Đức Maria yêu Đức Giêsu, nhưng Mẹ không giữ Người lại cho riêng mình. Từ lúc thưa “Xin vâng”, Mẹ đã biết Người Con này thuộc về một sứ mạng lớn hơn mái nhà Nadarét. Khi Đức Giêsu lên đường rao giảng, Mẹ không níu áo Con về. Khi Người đi đến tận thập giá, Mẹ không ngăn Con thi hành thánh ý Chúa Cha. Tình mẹ nơi Đức Maria không phải là tình yêu đóng lại, mà là tình yêu biết trao hiến. Thánh Monica cũng vậy. Bà mong con trở lại, nhưng không phải để Augustinô trở thành bản sao của mẹ. Bà chỉ muốn con tìm được sự thật, tìm được Thiên Chúa, tìm được chính mình. Một tình yêu trưởng thành không biến người mình yêu thành tài sản. Người mẹ không sinh con ra để con sống thay giấc mơ của mẹ. Cha mẹ không nuôi con chỉ để con làm rạng danh gia đình. Con cái không phải là bảng thành tích của cha mẹ. Yêu con là dần dần học cách trao con cho Chúa. Điều này rất khó. Khi con còn nhỏ, cha mẹ quyết định gần như mọi chuyện. Nhưng càng lớn, con càng bước vào vùng tự do của chính mình, và cha mẹ phải học cách đứng bên mà không bóp nghẹt, hướng dẫn mà không áp đặt, khuyên bảo mà không điều khiển, đau lòng mà vẫn tôn trọng, chờ đợi mà không tuyệt vọng. Chính ở điểm này, tình yêu trở thành thập giá.
Nhiều bậc cha mẹ đau không phải vì con xấu, mà vì con không sống giống điều mình mong. Cha mẹ muốn con học ngành này nhưng con chọn ngành khác. Muốn con lập gia đình theo cách này nhưng con lại có lựa chọn khác. Muốn con thành đạt nhanh nhưng con đi chậm. Muốn con giữ đạo sốt sắng nhưng con nguội lạnh. Muốn con sống ngoan nhưng con trải qua một thời nổi loạn. Và đôi khi nỗi đau bị trộn lẫn với tự ái: “Tại sao con tôi lại như vậy? Người ta sẽ nghĩ gì về gia đình tôi? Tôi đã hy sinh bao nhiêu cho nó, sao nó lại làm tôi thất vọng?” Lúc đó cần phải phân biệt đâu là đau vì yêu con và đâu là đau vì cái tôi bị tổn thương. Tình yêu của Đức Maria tinh tuyền ở chỗ Mẹ không đặt mình ở trung tâm. Dưới chân thập giá, Mẹ không hỏi: “Tại sao Con làm Mẹ khổ thế này?” Mẹ đứng đó vì Con. Tình yêu thật không biến nỗi đau của mình thành chiếc gông đặt lên cổ người mình yêu. Có những bà mẹ thường nhắc: “Vì con mà mẹ khổ cả đời.” Câu ấy có thể xuất phát từ sự thật, nhưng nếu lập lại như một món nợ thì tình yêu dễ trở thành gánh nặng. Đức Maria đau vì Con, nhưng Mẹ không bắt Con mắc nợ nỗi đau của Mẹ. Mẹ không biến hy sinh thành quyền sở hữu. Đây là một bài học rất sâu cho tất cả những ai yêu: yêu nhiều không cho ta quyền kiểm soát người khác nhiều hơn.
“Tình yêu sẵn sàng đau khổ vì con” không có nghĩa là tình yêu tìm đau khổ. Kitô giáo không tôn thờ đau khổ như một giá trị tự nó. Không ai được phép gây đau khổ rồi gọi đó là hy sinh. Không người mẹ nào được cổ võ con sai trái với lý do “mẹ thương con”. Không người vợ nào phải chịu bạo lực và nghĩ rằng chịu như vậy mới là yêu. Không người cha nào được dung túng tật xấu của con rồi gọi đó là lòng bao dung. Tình yêu sẵn sàng đau khổ khác hoàn toàn với tình yêu mù quáng. Đức Maria đứng bên Con vì Con vô tội và đang hoàn tất sứ mạng cứu độ. Thánh Monica cầu nguyện cho con, nhưng bà không coi lối sống sai lạc của Augustinô là điều bình thường. Tình yêu thật vừa có trái tim mềm vừa có lương tâm sáng. Nó yêu con người nhưng không gọi điều sai là đúng. Nó không từ bỏ người phạm lỗi nhưng cũng không bênh vực lỗi lầm. Nó mở cửa cho người trở về nhưng không biến ngôi nhà thành nơi dung dưỡng sự vô trách nhiệm. Có những lúc yêu con là ôm con vào lòng. Có những lúc yêu con là nói một lời “không”. Có những lúc yêu con là cho con thêm một cơ hội. Có những lúc yêu con là để con nếm hậu quả của lựa chọn mình. Có những lúc cha mẹ muốn chạy đến giải quyết mọi chuyện, nhưng nếu cứ giải quyết thay mãi, con sẽ không bao giờ lớn. Tình yêu không chỉ che chở; tình yêu còn giúp trưởng thành.
Đức Maria dưới chân thập giá còn cho thấy một điều khác: Mẹ không bỏ cuộc chỉ vì hoàn cảnh trông như thất bại hoàn toàn. Nếu nhìn bằng mắt người đời, thứ Sáu Tuần Thánh là một ngày của thất bại. Đức Giêsu bị bắt. Các môn đệ tan tác. Giuđa phản bội. Phêrô chối Thầy. Đám đông đổi thái độ. Chính quyền kết án. Thập giá dựng lên như dấu chấm hết. Có lẽ chẳng ai đứng ở đó mà có thể hình dung chỉ vài ngày sau ngôi mộ sẽ trống. Đức Maria không nhìn thấy Phục Sinh bằng mắt xác thịt lúc ấy, nhưng Mẹ vẫn đứng. Đây là vẻ đẹp của đức tin: đứng được trong thứ Sáu Tuần Thánh bởi tin rằng Thiên Chúa vẫn đang hành động ngay cả khi ta chưa nhìn thấy Chúa làm gì. Thánh Monica cũng vậy. Có những năm bà chỉ thấy Augustinô đi xa. Nếu bà đánh giá theo từng ngày, bà có đủ lý do để thất vọng. Nhưng đức tin không tính bằng một ngày, một tháng hay một mùa. Thiên Chúa có thời gian của Người. Có hạt giống gieo hôm nay nhưng nhiều năm sau mới mọc. Có lời cầu nguyện tưởng như rơi vào thinh lặng nhưng một ngày nào đó lại nở hoa trong đời một người. Có cha mẹ cầu nguyện cho con mười năm, hai mươi năm, thậm chí đến lúc nhắm mắt vẫn chưa thấy con thay đổi. Nhưng điều đó không có nghĩa lời cầu nguyện thất bại. Ta không biết Thiên Chúa sẽ dùng nước mắt ấy ở thời điểm nào.
Có một cám dỗ rất lớn của người yêu là muốn thấy kết quả ngay. Mẹ cầu nguyện hôm nay, muốn con thay đổi ngày mai. Cha khuyên hôm nay, muốn con hiểu liền. Người vợ hy sinh hôm nay, muốn chồng nhận ra ngay. Người chồng cố gắng hôm nay, muốn gia đình lập tức trở lại bình thường. Nhưng những chuyển biến sâu trong con người hiếm khi xảy ra theo tốc độ ta mong. Augustinô đã mất cả một hành trình dài để trở về. Điều chạm được trí óc chưa chắc đã chạm ngay trái tim. Một người có thể nghe chân lý nhiều lần mà vẫn chưa đủ sức sống theo. Vì thế, tình yêu cần kiên nhẫn. Kiên nhẫn không phải là thụ động. Kiên nhẫn là tiếp tục làm điều đúng dù chưa thấy kết quả. Monica vẫn cầu nguyện. Đức Maria vẫn đứng. Người mẹ vẫn giữ cánh cửa. Người cha vẫn sống ngay thẳng. Gia đình vẫn thắp ngọn đèn cầu nguyện. Có thể người con chưa trở về, nhưng ít nhất nó biết rằng có một nơi trên đời này vẫn còn chờ nó.
Một trong những hình ảnh đau nhất của người mẹ là đứa con lạc đường. Con bệnh, mẹ còn biết chạy bác sĩ. Con đói, mẹ còn biết mua thức ăn. Nhưng con lạc về tinh thần, về đạo đức, về đức tin, mẹ nhiều khi không biết phải làm gì. Khuyên nhiều thì con khó chịu. Im thì sợ con đi xa. La mắng thì khoảng cách lớn hơn. Chiều theo thì sợ dung túng. Có những người mẹ ngày nào cũng sống trong tình trạng này. Chỉ cần nghe tiếng xe con về muộn là tim đập mạnh. Chỉ cần điện thoại không liên lạc được là cả đêm không ngủ. Chỉ cần nghe một lời đồn về con là lòng như thắt lại. Ngoài mặt họ vẫn làm việc, vẫn cười, vẫn nói, nhưng trong lòng có một cây thập giá không ai nhìn thấy. Có người mẹ mang thập giá ấy mười năm. Hai mươi năm. Không có nghi thức nào đánh dấu nỗi đau đó. Không ai trao huy chương cho họ. Không ai biết những đêm họ khóc. Nhưng Thiên Chúa biết.
Đôi khi con cái lớn lên mới hiểu cha mẹ đã đau vì mình thế nào. Lúc còn trẻ, ta thường nghĩ cha mẹ khó tính, cổ hủ, nói nhiều, lo xa. Ta chỉ thấy những lời nhắc mà không thấy những đêm thức. Ta chỉ nghe câu trách mà không thấy nỗi sợ đằng sau câu trách ấy. Ta chỉ cảm thấy bị kiểm soát mà không biết cha mẹ đang run vì sợ mất con. Dĩ nhiên cha mẹ cũng có thể sai trong cách biểu lộ tình yêu. Có người yêu nhưng không biết nói. Có người thương nhưng chỉ biết la. Có người lo nhưng biến thành kiểm soát. Có người hy sinh nhưng rồi nhắc lại làm con ngộp thở. Bởi vậy, bài học từ Đức Maria không chỉ là yêu nhiều, mà còn là yêu đúng. Mẹ đứng gần thập giá. Mẹ không chen lên thập giá thay Con, cũng không kéo Con xuống. Mẹ ở đúng vị trí của tình yêu. Đây là một nghệ thuật thiêng liêng: biết lúc nào tiến đến, lúc nào lùi lại; lúc nào nói, lúc nào im; lúc nào giữ, lúc nào buông; lúc nào can thiệp, lúc nào trao cho Chúa.
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Chữ “đứng” đáng để suy niệm rất lâu. Mẹ đứng, không ngã quỵ. Không phải vì Mẹ không đau, nhưng vì Mẹ được nâng đỡ bởi đức tin. Có những nỗi đau nếu chỉ dựa vào sức riêng thì người ta không thể đứng. Một người mẹ có thể chịu đựng rất nhiều vì con, nhưng nếu không biết trao nỗi đau ấy cho Chúa, nỗi đau dễ biến thành cay đắng. Có người hy sinh cả đời rồi về già chỉ còn oán trách. Có người yêu con rất nhiều nhưng cuối cùng lại sống trong thất vọng vì con không đáp lại như mong. Có người cầu nguyện nhưng dần dần biến lời cầu thành sự mặc cả với Chúa: “Con đã đọc bao nhiêu kinh, tại sao Chúa chưa đổi nó?” Đức Maria dạy ta đứng dưới thập giá chứ không đứng trên Thiên Chúa. Nghĩa là ta mang nỗi đau đến với Chúa nhưng không bắt Chúa phải làm theo cách ta muốn. Ta xin, ta khóc, ta cầu, nhưng sau cùng vẫn nói: “Xin ý Cha được thể hiện.” Đây là điều rất khó. Bởi khi đau vì con, cha mẹ thường nghĩ mình biết điều gì tốt nhất cho con. Nhưng đôi khi Thiên Chúa dẫn con đi qua những con đường ta không hiểu để đưa nó đến một cuộc gặp gỡ sâu hơn với Người.
Augustinô là một minh chứng. Những năm tháng lạc xa không phải là điều tốt tự bản chất. Tội vẫn là tội. Sai lầm vẫn là sai lầm. Nhưng Thiên Chúa đã có thể dùng chính hành trình quanh co ấy để tạo nên một con người sau này hiểu rất sâu về khát vọng, về ân sủng, về sự trở về. Khi Augustinô viết về trái tim con người khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa, đó không phải là một câu lý thuyết. Đó là tiếng nói của người từng chạy qua rất nhiều con đường để rồi nhận ra chỉ Thiên Chúa mới lấp đầy được khoảng trống sâu nhất. Monica có thể không hiểu tại sao con mình phải đi đường vòng lâu như thế. Nhưng Thiên Chúa thì biết cách biến những đoạn đường vòng thành một phần của câu chuyện cứu độ. Vì thế, những người cha người mẹ đang đau vì con đừng vội đóng cuốn sách đời con lại ở chương xấu nhất. Một chương tối không phải là cả cuốn sách. Một lần vấp không phải là cả đời. Một thời nổi loạn không phải là số phận. Một thất bại hôn nhân không phải là dấu chấm hết. Một lần bỏ đạo không có nghĩa là vĩnh viễn không trở lại. Một người đang sống rất xa Chúa hôm nay có thể một ngày trở thành người yêu Chúa sâu sắc. Nếu Monica nhìn Augustinô ở tuổi đôi mươi rồi kết luận, có lẽ chẳng ai nghĩ đó sẽ là một vị thánh lớn của Hội Thánh.
Tình yêu sẵn sàng đau khổ vì con cũng là tình yêu biết cầu nguyện thay vì chỉ lo lắng. Lo lắng và cầu nguyện có vẻ giống nhau vì đều xuất phát từ quan tâm, nhưng chúng dẫn ta đến hai hướng khác nhau. Lo lắng khiến ta quay vòng quanh điều mình không kiểm soát. Cầu nguyện đặt điều ấy vào tay Đấng có thể làm điều ta không làm được. Bao nhiêu bậc cha mẹ mất ngủ vì con, nhưng lại ít khi thật sự phó con cho Chúa. Ta suy nghĩ cả đêm xem phải nói gì, phải làm gì, phải can thiệp cách nào; nhưng đôi khi điều cần thiết nhất là quỳ xuống và nói: “Lạy Chúa, đây là con của con, nhưng trước hết nó là con của Chúa. Con đã làm hết điều con có thể. Phần còn lại, xin Chúa làm.” Lời cầu ấy không làm trách nhiệm của cha mẹ biến mất. Nhưng nó giải thoát cha mẹ khỏi ảo tưởng rằng mình phải cứu con bằng chính sức mình. Ta không phải là Đấng Cứu Độ của con cái. Cha mẹ được mời cộng tác, không được mời thay chỗ Thiên Chúa.
Có những người mẹ mang mặc cảm rất nặng khi con mình thất bại. Họ tự hỏi: “Có phải tại tôi nuôi dạy không tốt? Có phải tôi đã làm sai điều gì? Có phải tôi thiếu cầu nguyện? Có phải vì tội của tôi nên con tôi mới như vậy?” Dĩ nhiên cha mẹ cần khiêm tốn nhìn lại mình. Không ai nuôi con mà không có sai sót. Có những vết thương của con thật sự liên quan đến cách cha mẹ cư xử. Nếu đã sai, cần xin lỗi. Không có gì làm mất uy tín của cha mẹ khi nói với con: “Ngày đó ba đã sai,” “Mẹ xin lỗi vì đã làm con tổn thương.” Ngược lại, sự khiêm tốn ấy có thể chữa lành rất nhiều. Nhưng cũng đừng ôm lấy mọi lỗi lầm của con như thể tất cả đều do mình. Con cái có tự do. Mỗi người có hành trình riêng. Ngay cả Thiên Chúa là Người Cha hoàn hảo cũng có những người con chọn đi xa. Dụ ngôn người cha nhân hậu cho thấy người cha yêu con, nuôi con, nhưng người con vẫn quyết định ra đi. Tình yêu không hủy tự do. Và bởi thế, cha mẹ đôi khi phải chịu đau vì những quyết định mình không tạo ra.
Đức Maria đứng dưới thập giá còn là hình ảnh cho mọi người mẹ phải chứng kiến con mình chịu đau khổ mà không thể đổi thay. Mẹ của một người con bệnh nặng. Mẹ của một người con khuyết tật. Mẹ của một đứa trẻ phải điều trị dài ngày. Mẹ của một người con thất nghiệp lâu năm. Mẹ của người con đổ vỡ hôn nhân. Mẹ của người con vướng nghiện ngập. Mẹ của người con rơi vào trầm uất. Mẹ của một người con sống xa nhà, nơi đất khách quê người. Mẹ của người con đi tù. Mẹ của người con bị hiểu lầm. Mẹ của người con chết trẻ. Mỗi người mẹ ấy đều có một Golgotha riêng. Và không ai có quyền nói với họ những lời quá dễ dàng như: “Đừng buồn nữa,” “Có gì đâu,” “Chúa có ý hết.” Đúng là Thiên Chúa có thể làm mọi sự sinh ích, nhưng lời ấy chỉ có sức chữa lành khi được nói với lòng cảm thông, không phải như một công thức để kết thúc nỗi đau của người khác. Đức Maria dưới chân thập giá dạy chúng ta trước hết hãy biết đứng với người đau. Có lúc mục vụ tốt nhất không phải là nói, mà là hiện diện. Có lúc lời an ủi sâu nhất là một bàn tay đặt trên vai. Có lúc ta không giải thích nổi tại sao một gia đình phải đi qua tai họa; hãy đứng cùng họ.
Tình yêu mẹ hiền không chỉ ôm lấy niềm vui mà còn biết ôm lấy thập giá của con cái mình. Câu ấy nghe đẹp, nhưng sống được nó thì rất đắt. Khi con thành công, ai cũng muốn đứng gần. Khi con được khen, cha mẹ nở mày nở mặt. Khi con có chức có quyền, họ hàng dễ nhận. Nhưng khi con thất bại, mắc sai lầm, bị xã hội coi thường, khi ấy tình yêu bị thử lửa. Có những bậc cha mẹ vì quá xấu hổ mà từ con. Có những gia đình vì danh dự mà đóng cửa với một thành viên đang vấp ngã. Có những người chỉ yêu “đứa con lý tưởng” trong trí tưởng tượng chứ không yêu con người thật đang đứng trước mặt mình. Đức Maria không yêu Đức Giêsu vì Người được đám đông tung hô. Mẹ vẫn yêu khi Người bị đóng đinh như một tử tội. Tình yêu thật không tăng theo tiếng vỗ tay của thiên hạ và cũng không giảm theo lời phán xét của người đời.
Nhưng ở đây cần một sự cân bằng rất quan trọng. Yêu người đang sai không có nghĩa là tiếp tay cho cái sai. Nếu con nghiện, yêu con không phải là đưa tiền để con tiếp tục nghiện. Nếu con sống vô trách nhiệm, yêu con không phải là luôn dọn hậu quả để con khỏi phải học. Nếu con làm điều bất công, yêu con không phải là tìm cách bao che. Có những người cha mẹ vì sợ con khổ mà cứu con khỏi mọi hậu quả, cuối cùng lại khiến con không bao giờ trưởng thành. Tình yêu của Chúa vừa thương xót vừa chân thật. Đức Giêsu tha thứ cho người phụ nữ ngoại tình nhưng cũng nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Người đón người thu thuế nhưng cuộc gặp gỡ ấy dẫn họ đến thay đổi. Tình yêu Kitô giáo không phải là một thứ mềm yếu không ranh giới. Một người mẹ có thể nói với con: “Mẹ yêu con, nhưng mẹ không đồng ý việc con làm. Cửa nhà vẫn mở cho con trở về, nhưng mẹ không thể giúp con tiếp tục hủy đời mình.” Đôi khi đó là câu nói đau nhất, nhưng cũng yêu nhất.
Thánh Monica chắc chắn đã phải học điều ấy. Bà cầu nguyện cho Augustinô nhưng không biến mình thành cái bóng chạy theo mọi lựa chọn của con. Có lúc bà tìm cách ngăn, có lúc bà theo con, có lúc bà tìm sự trợ giúp từ những người khôn ngoan, nhưng cuối cùng bà phải để ân sủng làm công việc của ân sủng. Đây là điều rất quan trọng trong đời sống thiêng liêng của người làm cha mẹ: biết giới hạn của mình. Ta có thể gieo nhưng không thể bắt hạt nảy mầm. Ta có thể nói nhưng không thể bắt người khác nghe. Ta có thể nêu gương nhưng không thể sống thay. Ta có thể cầu nguyện nhưng không thể ép Thiên Chúa làm theo lịch của mình. Ta có thể yêu con nhưng không thể kiểm soát mọi bước chân của con. Nhận giới hạn này đau, nhưng chính nó đưa ta đến đức tin.
Dưới chân thập giá, Đức Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà,” rồi nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Ngay trong giờ đau khổ nhất, một mối tương quan mới được sinh ra. Thập giá tưởng chỉ lấy đi, nhưng lại trao ban. Đức Maria mất Người Con theo cách Mẹ từng có, nhưng Mẹ được trao cho một đoàn con mới. Hội Thánh từ lâu đã nhìn thấy nơi người môn đệ yêu dấu hình ảnh của tất cả các môn đệ. Như vậy, dưới chân thập giá, tình mẫu tử của Đức Maria được mở rộng. Nỗi đau của Mẹ không khép Mẹ lại trong chính mình, mà làm trái tim Mẹ rộng hơn. Đây cũng là một dấu chỉ của đau khổ được sống trong đức tin. Có những người đau rồi trở nên cay nghiệt. Nhưng cũng có những người đau rồi trở nên dịu dàng hơn với nỗi đau của người khác. Một người mẹ từng có con lạc đường thường hiểu rất sâu người mẹ khác đang khóc vì con. Một người từng chăm con bệnh sẽ biết cách ngồi bên một gia đình trong bệnh viện. Một người từng mất con có thể nói một câu rất khác với người chưa từng trải qua. Nếu để Chúa bước vào, vết thương của ta có thể trở thành nơi lòng thương xót chảy qua.
Có lẽ đây là một câu hỏi đáng để mỗi người tự hỏi: nỗi đau của tôi đã làm trái tim tôi hẹp lại hay rộng ra? Tôi đã biến đau khổ thành sự cay đắng hay thành lòng cảm thông? Tôi đã vì con mình làm tôi khổ mà trở nên khắc nghiệt với nó, hay tôi học được cách yêu sâu hơn? Không ai được đòi hỏi một người đang đau phải lập tức trở thành thánh. Có những vết thương cần thời gian. Nhưng đích đến của đời sống Kitô hữu không phải là để thập giá làm chúng ta trở nên cứng cỏi. Thập giá của Đức Kitô là nơi tình yêu đạt đến tận cùng. Nếu ta đứng đủ lâu với Người dưới thập giá, ta sẽ học một tình yêu vừa mạnh vừa mềm: mạnh để không bỏ cuộc, mềm để không kết án; mạnh để nói sự thật, mềm để vẫn mở cửa; mạnh để chịu đau, mềm để không trả đau bằng đau.
“Tình yêu sẵn sàng đau khổ vì con” còn mời gọi chúng ta nghĩ đến chính Thiên Chúa. Bởi mọi tình phụ mẫu đẹp nhất chỉ là phản chiếu rất nhỏ của tình yêu Chúa. Nếu một người mẹ có thể khóc nhiều năm vì con, thì Thiên Chúa còn yêu mỗi người chúng ta đến mức nào? Thập giá trước hết không chỉ là nơi Đức Maria chịu đau vì Con; đó là nơi Thiên Chúa tỏ cho ta thấy tình yêu của Người dành cho nhân loại. “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Đức Giêsu không đứng từ xa nhìn nhân loại khổ. Người đi vào thân phận chúng ta. Người chạm vào bệnh tật, nước mắt, phản bội, cô đơn, bạo lực và cái chết. Người không cứu chúng ta bằng một sắc lệnh từ trời, mà bằng việc mang lấy thân phận của chúng ta đến tận cùng. Có thể nói, trên thập giá, ta gặp một Thiên Chúa sẵn sàng đau vì con cái của Người.
Điều này làm thay đổi cách ta hiểu đau khổ. Kitô giáo không nói rằng cứ đau là tốt. Nhưng Kitô giáo nói rằng không có đau khổ nào còn hoàn toàn vô nghĩa nếu được kết hợp với tình yêu của Đức Kitô. Nước mắt của Monica trở thành lời cầu. Nỗi đau của Đức Maria trở thành sự hiệp thông với công trình cứu độ. Những đêm thức của cha mẹ bên con, những lời kinh âm thầm, những lần tha thứ, những hy sinh không ai biết, nếu được dâng cho Chúa, đều có thể trở thành của lễ tình yêu. Nhiều người làm cha mẹ nghĩ rằng chỉ những việc lớn mới có giá trị thiêng liêng. Nhưng có khi việc một bà mẹ thức dậy lúc hai giờ sáng đắp lại chăn cho đứa con bệnh cũng là một cử chỉ thánh. Một người cha đi làm mệt mỏi nhưng vẫn cố giữ gia đình khỏi thiếu thốn cũng có thể đang sống một hình thức tự hiến. Một người mẹ già vẫn lần chuỗi cho đứa con nhiều năm không bước vào nhà thờ đang làm một việc rất lớn trong âm thầm. Trời có thể nhìn khác đất.
Tuy nhiên, một tình yêu chịu đau lâu ngày cũng cần được chăm sóc. Có những người mẹ kiệt sức vì nghĩ rằng yêu là phải quên hoàn toàn bản thân. Nhưng ngay cả Đức Giêsu cũng có những lúc lui vào nơi thanh vắng. Yêu con không đồng nghĩa với tự hủy. Một người mẹ cần ngủ, cần nghỉ, cần có người để chia sẻ. Một người cha đang gánh gia đình cũng cần được nâng đỡ. Một người chăm con bệnh lâu năm cần có lúc để thở. Nếu không, hy sinh dễ biến thành kiệt quệ, rồi kiệt quệ biến thành giận dữ. Khi một người đã cạn kiệt, họ khó yêu cách lành mạnh. Vì thế, khi nói tình yêu sẵn sàng đau khổ vì con, ta không cổ võ một thứ anh hùng cô độc. Đức Maria đứng dưới chân thập giá không đứng một mình; có người môn đệ yêu dấu và những người phụ nữ khác. Hội Thánh cũng phải trở thành cộng đoàn đứng bên những người đang mang thập giá gia đình. Đừng chỉ khen họ can đảm rồi để họ tự xoay xở. Hãy giúp đỡ bằng những việc cụ thể.
Một bà mẹ có con nghiện cần một cộng đoàn không dè bỉu. Một gia đình có con khuyết tật cần sự đón nhận chứ không phải ánh mắt tò mò. Một người cha có con phạm pháp cần được lắng nghe chứ không phải bị xem như người thất bại. Một người mẹ có con bỏ đạo cần được khích lệ cầu nguyện chứ không nên bị phán xét rằng chắc bà dạy con không tốt. Ta không biết hết câu chuyện của một gia đình. Có những nỗi đau họ đã mang quá lâu. Một câu nói vô ý có thể làm vết thương sâu thêm. Nếu thật sự muốn sống tinh thần Tin Mừng, chúng ta cần trở thành người biết đứng gần thập giá của nhau.
Có một vẻ đẹp rất lạ trong chữ “gần”: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Mẹ không thể ở trên thập giá thay Con, nhưng Mẹ có thể ở gần. Đôi khi chúng ta cứ nghĩ phải giải quyết vấn đề của người khác mới là giúp. Không hẳn. Có những vấn đề ta không giải được. Một người vừa mất người thân, ta không thể mang người chết trở lại. Một người bị bệnh nan y, ta không thể hứa họ sẽ khỏi. Một người đang có con sa ngã, ta không thể đảm bảo ngày nào nó trở về. Nhưng ta có thể ở gần. Đó là một ơn gọi rất lớn trong một thời đại mà người ta dễ bỏ đi khi người khác trở nên phiền phức. Khi ai đó thành công, rất nhiều người muốn gần họ. Khi ai đó thất bại, khoảng trống xung quanh họ rộng ra rất nhanh. Tình yêu của Mẹ thì khác. Con càng đau, Mẹ càng gần.
Đó cũng là một câu hỏi cho con cái. Khi cha mẹ già yếu, ta có đứng gần không? Khi cha mẹ khỏe mạnh, còn cho ta tiền, còn giúp ta giữ cháu, còn làm được việc, ta dễ gần. Nhưng khi cha mẹ bệnh, chậm chạp, hay quên, nhắc đi nhắc lại một câu, có khi chính lúc ấy ta lại xa. Ta nói bận. Ta gửi tiền thay cho sự hiện diện. Ta thuê người chăm rồi nghĩ mình đã làm đủ. Dĩ nhiên mỗi hoàn cảnh khác nhau, và không ai có thể lúc nào cũng ở cạnh. Nhưng Tin Mừng mời ta kiểm lại: những người từng đứng bên ta khi ta yếu nhất, giờ họ yếu, ta có đứng bên họ không? Nhiều người mẹ đã thức bao đêm cho con. Đến khi mẹ già, con lại khó chịu chỉ vì mẹ gọi điện nhiều. Ngày xưa mẹ kiên nhẫn nghe con kể những chuyện nhỏ nhặt, bây giờ mẹ kể một câu hai lần con đã gắt. Tình yêu trưởng thành phải biết nhớ.
Thánh Monica cuối cùng được thấy điều bà chờ đợi: Augustinô trở lại, được rửa tội và bước vào một hành trình hoàn toàn mới. Có lẽ khoảnh khắc ấy không chỉ là niềm vui vì con “ngoan lại”; đó là sự xác nhận rằng Thiên Chúa chưa bao giờ bỏ công trình của Người. Nhưng không phải người mẹ nào cũng được thấy kết quả ngay trong đời mình. Đây là phần khó nhất. Có người cầu nguyện cho con đến chết. Có người ra đi mà con vẫn chưa thay đổi. Nếu vậy thì sao? Liệu tình yêu ấy có thất bại? Không. Trong đức tin, tình yêu không được đo chỉ bằng kết quả ta thấy. Đức Giêsu chết trên thập giá trong một khung cảnh tưởng như hoàn toàn thất bại, nhưng tình yêu ấy đã mở cửa sự sống. Có những hạt giống phải nằm rất lâu dưới đất. Nhiệm vụ của ta là trung tín gieo. Quyền cho mọc thuộc về Chúa.
Vì thế, nếu hôm nay có một người mẹ đang khóc vì con, xin đừng tuyệt vọng. Nếu có một người cha cảm thấy mọi lời khuyên đều vô ích, xin đừng vội buông. Nếu có một gia đình đang mỏi mệt vì một thành viên đi sai đường, xin hãy nhớ thánh Monica. Không phải để nghĩ rằng cứ cầu nguyện đủ là mọi chuyện sẽ diễn ra đúng như ta muốn, mà để nhớ rằng một đời người chưa bao giờ nằm ngoài tầm tay ân sủng. Thiên Chúa có những lối vào trái tim mà ta không biết. Có khi một lời cha mẹ nói hôm nay bị con gạt đi, nhưng mười năm sau nó bỗng trở lại. Có khi một ký ức về mẹ lần chuỗi trong góc nhà trở thành hạt giống khiến một người quay về. Có khi một lần được tha thứ khi mình không xứng đáng sẽ theo một người suốt đời. Cha mẹ không biết hết những gì tình yêu của mình đang gieo.
Cũng đừng quên rằng đôi khi con cái không cần cha mẹ nói thêm về Chúa, mà cần nhìn thấy Chúa nơi cách cha mẹ sống. Nếu cha mẹ ngày nào cũng đi lễ nhưng về nhà cay nghiệt, con khó tin. Nếu cha mẹ đọc kinh rất nhiều nhưng không bao giờ xin lỗi, con sẽ thấy đức tin như một cái vỏ. Nếu cha mẹ ép con sống đạo bằng sợ hãi, có thể con sẽ tuân khi nhỏ nhưng bỏ khi lớn. Monica không chỉ nói với Augustinô về Chúa; bà sống một đời cho thấy Chúa quan trọng với bà đến mức nào. Nước mắt của bà là một bài giảng. Sự kiên trì của bà là một bài giảng. Cách bà không bỏ con là một bài giảng. Có những bài giảng không được nói từ bục giảng, nhưng được viết bằng đời sống.
Đức Maria dưới chân thập giá cũng không nói một câu nào. Thật lạ: ở một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất lịch sử cứu độ, Mẹ im lặng. Nhưng sự im lặng ấy có sức nói hơn rất nhiều lời. Có những thời điểm trong hành trình với con, cha mẹ cũng cần học im lặng. Không phải im vì buông, mà im vì đã nói đủ. Có những lời đúng nhưng nói sai lúc sẽ thành dao. Khi con vừa thất bại, đừng vội nhắc: “Mẹ đã bảo rồi.” Khi con vừa vấp, đừng biến khoảnh khắc ấy thành cơ hội để chứng minh mình đúng. Có người cả đời không quên một câu cha mẹ nói lúc họ yếu nhất. Lời nói có thể trở thành thuốc, cũng có thể thành vết sẹo. Đức Maria đứng bên Con trong im lặng của lòng thương. Có lẽ rất nhiều gia đình sẽ bớt đau nếu mọi người biết khi nào nên nói và khi nào chỉ cần ngồi cạnh nhau.
Một người mẹ thật sự yêu con cũng phải chấp nhận để con đi qua những cái chết cần thiết để trưởng thành. Có một “thập giá” của tuổi nhỏ khi con phải rời vòng tay mẹ để đi học. Có một thập giá của tuổi trẻ khi con muốn tự quyết. Có thập giá khi con lập gia đình và không còn sống như trước. Có thập giá khi cha mẹ nhận ra mình không còn là người quan trọng duy nhất trong đời con. Có người mẹ không vượt qua được những chuyển đổi ấy, nên vô tình níu con, can thiệp vào hôn nhân của con, đòi con phải ưu tiên mình, rồi gọi đó là tình thương. Nhưng tình yêu Đức Maria là tình yêu biết để Con thuộc về sứ mạng của Con. Yêu không phải là giữ người khác ở nguyên vị trí khiến mình cảm thấy an toàn.
Có một cách đau khổ vì con nhưng không lành mạnh: đau vì con không làm theo ý mình. Và có một cách đau khổ thánh thiện: đau vì con đang xa điều thiện, xa chân lý, xa chính phẩm giá của con. Hai điều ấy khác nhau. Cha mẹ cần cầu xin ơn phân định. Có khi ta nói “Mẹ lo cho con” nhưng thật ra là “Mẹ muốn con sống theo điều làm mẹ yên tâm.” Có khi ta nói “Ba chỉ muốn tốt cho con” nhưng sâu hơn là ba không chấp nhận con có con đường riêng. Tình yêu phải được thanh luyện. Dưới chân thập giá, Đức Maria không đặt điều kiện cho Đức Giêsu: “Nếu Con là Con Mẹ thì Con phải xuống.” Mẹ để Con đi đến tận cùng con đường Chúa Cha trao. Đó là một tình yêu hoàn toàn không chiếm hữu.
Nhìn đến thánh Monica, ta cũng học rằng yêu con không chỉ là lo tương lai trần thế của con. Rất nhiều cha mẹ ngày nay đau vì con học không giỏi, lương không cao, nhà không lớn, sự nghiệp không bằng người khác; nhưng lại ít đau khi con dần xa Chúa, ích kỷ hơn, vô cảm hơn, sống thiếu trung thực hơn. Ta lo con không vào được trường tốt nhưng ít lo con không biết cầu nguyện. Ta lo con thua bạn bè nhưng ít lo con đánh mất lòng tử tế. Ta lo con không có địa vị nhưng ít lo con không có lương tâm. Monica khóc không phải vì Augustinô không thành đạt. Trái lại, ông rất thông minh, có tương lai, có tài hùng biện. Bà khóc vì linh hồn con đang đi xa chân lý. Đây là một sự đảo lộn cần thiết cho các gia đình Kitô hữu: điều gì thật sự đáng để ta đau?
Có thể con không đứng đầu lớp nhưng biết yêu thương, hãy tạ ơn Chúa. Có thể con không giàu nhưng sống ngay thẳng, hãy tạ ơn Chúa. Có thể con không nổi tiếng nhưng biết kính trọng người yếu, hãy tạ ơn Chúa. Có thể con chọn một đời giản dị hơn điều cha mẹ mong, nhưng sống bình an và có ích, hãy học cách vui với con. Đừng vì so sánh mà biến tình yêu thành áp lực. Không ít người trẻ mang những thập giá nặng nề chỉ vì suốt đời cảm thấy mình chưa bao giờ đủ tốt trong mắt cha mẹ. Tình yêu sẵn sàng đau khổ vì con trước hết phải là tình yêu không biến con thành người phải đau khổ để làm vừa lòng mình.
Có những bà mẹ nói: “Mẹ hy sinh tất cả cho con.” Câu ấy rất đẹp nếu nó có nghĩa là tự hiến. Nhưng rất nguy hiểm nếu nó trở thành sợi dây trói. Một sự hy sinh thật không đòi người kia phải trả nợ bằng cả cuộc đời. Đức Maria trao Con cho nhân loại. Monica trao con cho Chúa. Cha mẹ Kitô hữu cuối cùng cũng phải làm một hành vi tương tự: “Lạy Chúa, con đã nhận đứa trẻ này từ Chúa. Con chăm sóc nó, dạy nó, yêu nó, nhưng con biết nó không thuộc về con hoàn toàn. Xin Chúa dẫn đời nó.” Có lẽ không lời cầu nào khó hơn đối với cha mẹ.
Và khi con đau, xin cha mẹ đừng chỉ muốn thập giá biến mất; hãy xin cho con gặp Chúa trên thập giá ấy. Bởi có những đau khổ ta không tránh được, nhưng có thể trở thành nơi con trưởng thành. Cha mẹ thường muốn dọn hết chướng ngại trước mặt con. Nhưng một con đường hoàn toàn không chướng ngại chưa chắc tạo nên một con người mạnh. Có những bài học chỉ thất bại mới dạy được. Có những điều chỉ khi mất mát mới hiểu. Có những người chỉ khi chạm đáy mới bắt đầu hỏi mình đang sống vì gì. Augustinô phải đi qua rất nhiều bất ổn nội tâm trước khi nhận ra trái tim mình đang khát Thiên Chúa. Điều cha mẹ có thể xin không chỉ là: “Lạy Chúa, đừng để con con đau,” mà còn: “Nếu nó phải đi qua đau khổ, xin đừng để đau khổ ấy vô ích.”
Thật ra chính Đức Maria cũng không được Chúa Cha giữ khỏi đau. Người nữ “đầy ân sủng” vẫn đứng dưới thập giá. Điều này phá vỡ một quan niệm rất phổ biến rằng ai sống tốt thì phải ít khổ. Không phải vậy. Đức tin không phải hợp đồng bảo hiểm khỏi đau khổ. Đức tin là sức để đi qua đau khổ mà không mất tình yêu. Đức Maria không được miễn lưỡi gươm, nhưng Mẹ được ban ơn để không chạy trốn. Monica không được miễn những năm nước mắt, nhưng bà được ban sức để không tuyệt vọng. Có lẽ phép lạ lớn nhất không phải lúc nào cũng là hoàn cảnh thay đổi; đôi khi là trái tim vẫn còn yêu sau rất nhiều tổn thương.
Đó là điều cha mẹ cần xin. Không chỉ xin con đổi, mà xin lòng mình đừng hóa cứng. Không chỉ xin con quay về, mà xin mình biết đợi đúng cách. Không chỉ xin Chúa lấy thập giá đi, mà xin mình đủ sức đứng dưới nó. Không chỉ xin phép lạ cho con, mà xin phép lạ trong chính mình: phép lạ của lòng kiên nhẫn, của sự tha thứ, của niềm hy vọng không chết.
Và có lẽ hôm nay, một số người con cũng cần nhìn lại đời mình. Có những giọt nước mắt của mẹ ta chưa bao giờ thấy. Có những đêm cha ta ngồi im mà ta không biết ông đang lo cho mình. Có những lần mẹ chỉ nói một câu bình thường nhưng sau đó vào phòng khóc. Có những người cha cả đời vụng về không biết nói “ba thương con,” nhưng tất cả những gì ông làm chính là câu ấy. Khi còn thời gian, hãy nói với cha mẹ một lời tử tế. Đừng đợi đến khi họ không còn nghe được. Đừng đợi đến ngày đứng bên quan tài mới nhận ra mình đã nợ một lời cảm ơn. Nếu từng làm cha mẹ đau, và có thể xin lỗi, hãy xin lỗi. Không phải vì con cái phải sống trong mặc cảm, mà vì hòa giải là một món quà.
Nhưng các bậc cha mẹ cũng hãy cho con cơ hội trở về mà không bắt con phải bò qua một hành lang dài của nhục nhã. Người con hoang đàng trở về, người cha chạy ra ôm. Ông không bắt con đọc hết bài diễn văn. Ông không nói: “Bây giờ mới biết à?” Có những người con muốn trở về nhưng sợ phải nghe những câu khiến họ thấy không còn phẩm giá. Nếu đã chờ con mười năm, đừng để một câu cay nghiệt làm cánh cửa đóng lại đúng ngày nó muốn về.
Tình yêu sẵn sàng đau khổ vì con cuối cùng dẫn chúng ta trở lại mầu nhiệm thập giá. Tại đó, không phải mọi câu hỏi đều được giải thích, nhưng ta thấy một tình yêu không bỏ đi. Đức Maria đứng. Đức Giêsu vẫn yêu. Và chính từ nơi tưởng như tận cùng của mất mát, một gia đình mới được hình thành: “Đây là con của Bà… Đây là mẹ của anh.” Tình yêu trên thập giá luôn có khả năng sinh sự sống. Nước mắt không phải lúc nào cũng là dấu hiệu mọi chuyện đã chết. Có những hạt giống chỉ nảy mầm khi được tưới bằng nước mắt.
Nếu hôm nay ta đang đau vì một người con, hãy nhìn Đức Maria. Đừng nhìn Mẹ như một pho tượng xa xôi không biết đau. Hãy nhìn Mẹ như một người mẹ đã từng bất lực đứng bên Con. Mẹ hiểu thế nào là nhìn người mình yêu đau mà không cứu được. Mẹ hiểu thế nào là phải tin giữa bóng tối. Mẹ hiểu thế nào là giữ hy vọng khi không còn bằng chứng nào trước mắt. Hãy nói với Mẹ bằng ngôn ngữ rất đơn sơ: “Mẹ ơi, con không biết làm gì với đứa con này nữa. Con đã nói, đã khóc, đã cầu nguyện, đã giận, đã hy vọng rồi thất vọng. Xin Mẹ dạy con đứng.” Có lẽ đó là lời cầu đẹp nhất: xin cho biết đứng.
Đứng mà không chạy. Đứng mà không nguyền rủa. Đứng mà không biến đau thành oán. Đứng mà không kiểm soát. Đứng mà vẫn cầu. Đứng mà vẫn mở cửa. Đứng mà vẫn giữ hy vọng. Đứng cho đến khi Thiên Chúa hoàn tất phần của Người.
Và hãy nhớ thánh Monica. Có thể ta chưa thấy Augustinô của mình trở về. Có thể người con ấy hôm nay vẫn xa. Có thể mọi chuyện còn rối. Nhưng lịch sử của Augustinô nhắc rằng ân sủng có thể đến rất muộn theo đồng hồ của người mẹ, nhưng không bao giờ muộn theo đồng hồ của Thiên Chúa. Chỉ cần ta đừng đặt dấu chấm hết nơi Thiên Chúa còn đang viết tiếp.
Lạy Đức Maria, Mẹ đứng dưới chân thập giá, xin dạy những người mẹ hôm nay biết yêu mà không chiếm hữu, biết đau mà không tuyệt vọng, biết khuyên mà không áp đặt, biết im lặng khi lời nói không còn cần thiết, biết giữ sự thật mà không đánh mất lòng thương xót, biết đứng gần khi không thể làm gì hơn. Xin Mẹ nâng đỡ những người cha người mẹ đang mang trong lòng một đứa con làm họ thao thức. Xin Mẹ ôm lấy những người đang khóc thầm vì con bệnh tật, lạc đường, nghiện ngập, đổ vỡ, xa Chúa hay xa gia đình. Xin Mẹ giúp họ tin rằng những giọt nước mắt dâng trong tình yêu không bị Thiên Chúa lãng quên.
Lạy thánh Monica, người mẹ của nước mắt và kiên trì, xin cầu cho những người mẹ đã cầu quá lâu đến mức mệt mỏi. Xin giúp họ không biến lời cầu thành đòi hỏi, nhưng thành sự phó thác. Xin giúp họ biết rằng con cái họ thuộc về Chúa trước khi thuộc về họ. Xin cho họ lòng can đảm để yêu, sự khôn ngoan để đặt giới hạn, sự dịu dàng để tha thứ, sự kiên trì để chờ đợi và đức tin để tin cả khi chưa thấy.
Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh, Chúa đã trao chính mình vì yêu chúng con, xin làm cho mọi tình yêu trong gia đình được học nơi tình yêu của Chúa. Xin cho cha mẹ đừng chỉ mong con thành công, nhưng mong con nên người; đừng chỉ lo con giàu, nhưng lo con có tâm hồn; đừng chỉ sợ con thua đời, nhưng sợ con đánh mất chính mình. Xin cho con cái nhận ra những hy sinh thầm lặng của cha mẹ, biết trân trọng khi còn thời gian, biết trở về khi đã đi xa và biết nói lời yêu thương khi cha mẹ vẫn còn nghe được.
Và khi một ngày nào đó chúng con buộc phải đứng dưới một thập giá mà không cách nào tháo xuống, xin cho chúng con nhớ rằng tình yêu không phải lúc nào cũng cứu người mình yêu khỏi đau khổ, nhưng tình yêu có thể bảo đảm rằng họ không phải đau khổ một mình. Có lẽ đó chính là điều Đức Maria đã làm trên đồi Canvê. Mẹ không tháo được chiếc đinh nào. Mẹ không làm ngắn đi giờ hấp hối. Nhưng Mẹ đứng đó. Và từ ngày ấy, Hội Thánh hiểu rằng có những lúc sự hiện diện trung thành chính là hình thức cao nhất của yêu thương.
Bởi sau cùng, tình yêu thật không chỉ nói: “Mẹ muốn con hạnh phúc.” Tình yêu thật còn có thể nói: “Nếu đời con có những đoạn đường mẹ không thể đi thay, mẹ vẫn sẽ đi bên. Nếu con vấp, mẹ không gọi cái sai là đúng, nhưng mẹ không ngừng yêu con. Nếu con đi xa, mẹ không chạy theo để giữ con bằng mọi giá, nhưng ngọn đèn nhà vẫn sáng. Nếu con đau, mẹ không chắc mình chữa được, nhưng mẹ sẽ không để con nghĩ rằng con chỉ còn một mình. Nếu tất cả mọi người quay lưng, mẹ vẫn cầu nguyện. Nếu mẹ không còn sống để đợi ngày con trở về, mẹ sẽ trao con lại cho Chúa, Đấng yêu con hơn cả mẹ.”
Đó là tình yêu của Đức Maria. Đó là tình yêu của thánh Monica. Đó cũng là tình yêu mà mỗi người cha người mẹ được mời gọi học từng ngày: không phải thứ tình yêu ồn ào, nhưng là tình yêu biết đứng; không phải thứ tình yêu chỉ có mặt trong ngày vui, nhưng là tình yêu không bỏ đi trong ngày thập giá; không phải thứ tình yêu đòi người kia làm mình hạnh phúc, nhưng là tình yêu có thể chịu đau để người kia còn một con đường trở về.
Và có lẽ trên đời này, đối với một người đã lạc rất xa, biết rằng vẫn còn một người mẹ cầu nguyện cho mình, vẫn còn một mái nhà chưa khóa cửa, vẫn còn một trái tim không gọi mình là đồ bỏ đi, đôi khi chính là sợi chỉ cuối cùng nối họ với hy vọng. Đừng coi thường sợi chỉ ấy. Thiên Chúa có thể dùng nó để kéo một linh hồn ra khỏi vực sâu.
Tình yêu sẵn sàng đau khổ vì con không phải là tình yêu yếu đuối. Đó là tình yêu mạnh đến mức chịu được thất vọng mà không mất hy vọng; chịu được tổn thương mà không biến thành hận thù; chịu được chờ đợi mà không bỏ cuộc; chịu được bất lực mà vẫn cầu nguyện; chịu được thập giá mà vẫn đứng.
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.”
Chỉ một câu thôi, nhưng đủ để mọi người mẹ trên đời tìm thấy một chỗ cho nước mắt của mình.
Lm. Anmai, CSsR.
Tình yêu biết giáo dục bằng lời cầu nguyện
Tin Mừng: Mt 15,22-28 «Lạy Ngài là Con vua Đavít, xin thương xót tôi!… Lạy Chúa, xin cũng thương đến tôi.»
Có những lúc trong đời làm cha làm mẹ, người ta phải đau đớn nhận ra rằng tình yêu của mình rất lớn nhưng khả năng của mình lại rất nhỏ. Ta thương con, nhưng không thể sống thay cuộc đời của con. Ta muốn con nên người, nhưng không thể ép một tâm hồn trưởng thành bằng mệnh lệnh. Ta muốn con giữ được đức tin, biết sống tử tế, biết tránh xa những điều làm hỏng cuộc đời, nhưng đến một lúc nào đó, những lời khuyên mà ta từng nghĩ sẽ có sức nặng lại trở thành những lời con nghe rồi để đó; những kinh nghiệm mà ta muốn trao cho con lại bị xem như chuyện của một thế hệ đã qua; những điều ta nhắc đi nhắc lại vì thương thì con lại cảm thấy như một sự kiểm soát; những lời ta nói bằng tất cả tấm lòng đôi khi không những không làm con thay đổi mà còn khiến khoảng cách giữa cha mẹ và con cái ngày một xa hơn. Chính trong những lúc ấy, người Kitô hữu được mời gọi khám phá một chiều sâu khác của tình yêu: tình yêu không chỉ biết nói với con về Chúa, nhưng còn biết nói với Chúa về con; không chỉ biết dạy con bằng lời, nhưng còn biết giáo dục con bằng nước mắt, bằng sự kiên nhẫn, bằng hy sinh và nhất là bằng lời cầu nguyện. Có những đứa con không còn nghe được tiếng cha mẹ nữa, nhưng chúng vẫn nằm trong tầm nghe của Thiên Chúa. Có những cánh cửa mà bàn tay của người mẹ không thể mở, nhưng lời cầu nguyện của người mẹ có thể đặt trước lòng thương xót của Chúa. Có những lối đi mà cha mẹ không thể theo con đến tận cùng, nhưng Thiên Chúa thì có thể. Bởi vậy, có lẽ một trong những hình thức yêu con sâu xa nhất chính là học cách trao con lại cho Chúa mỗi ngày và nói với Người bằng tất cả sự bất lực của mình: “Lạy Chúa, con đã làm điều con có thể. Phần còn lại, xin Chúa làm giúp con.”
Tin Mừng theo thánh Matthêu kể lại một cuộc gặp gỡ thật lạ giữa Đức Giêsu và một người phụ nữ Canaan: “Lạy Ngài là Con vua Đavít, xin thương xót tôi! Đứa con gái tôi bị quỷ ám khổ sở lắm.” Điều đầu tiên đáng chú ý là người mẹ này không xin gì cho mình. Nỗi đau của đứa con đã trở thành nỗi đau của bà. Người con bị hành hạ, nhưng chính người mẹ là người chạy đi tìm Chúa. Người con có thể chẳng biết Đức Giêsu là ai, nhưng người mẹ biết phải tìm ai. Người con có thể không có khả năng cầu nguyện cho chính mình, nhưng người mẹ cầu nguyện thay cho con. Bà đứng trước Đức Giêsu không với tư cách một người đến xin một đặc ân cho bản thân, nhưng như một người mang lấy nỗi thống khổ của con mình trong trái tim. Chỉ một câu ngắn thôi: “Xin thương xót tôi! Đứa con gái tôi bị quỷ ám khổ sở lắm”, nhưng trong đó có cả một thế giới của tình mẫu tử. Con đau thì mẹ đau. Con lạc thì mẹ không yên. Con bị một sức mạnh nào đó trói buộc thì mẹ cảm thấy chính lòng mình cũng bị trói buộc. Có lẽ bao nhiêu người mẹ hôm nay đọc câu Tin Mừng này sẽ thấy mình trong đó. Con mình không nhất thiết bị quỷ ám theo nghĩa Tin Mừng diễn tả, nhưng có thể đang bị những thứ khác chi phối: một lối sống buông thả, một đam mê nguy hiểm, một cuộc tình làm nó mù quáng, một cơn nghiện, một nhóm bạn xấu, một thói quen lâu ngày, sự nổi loạn, tính ích kỷ, sự nguội lạnh đức tin, một thứ thành công khiến nó xa dần những giá trị tốt đẹp, hay đơn giản là một sự chai lì khiến mọi lời cha mẹ nói đều không còn lọt vào lòng. Và người mẹ thấy con như vậy mà không đau thì không còn là người mẹ nữa. Nỗi khổ của người làm cha mẹ thường không nằm ở những vết thương trên chính mình, nhưng nằm ở việc phải nhìn thấy người mình thương đang tự làm đau đời mình mà mình lại không thể sống thay, không thể lựa chọn thay, cũng không thể buộc người ấy quay lại.
Người phụ nữ Canaan ấy chạy theo Chúa và kêu xin. Điều làm cho câu chuyện trở nên sâu hơn là Đức Giêsu không đáp lại ngay. Tin Mừng nói một câu khiến người đọc phải khựng lại: “Nhưng Người không đáp lại một lời.” Đây có lẽ là một trong những khoảng lặng khó hiểu nhất của Tin Mừng. Một người mẹ đang đau khổ. Một đứa con đang bị hành hạ. Người mẹ ấy kêu xin lòng thương xót. Vậy mà Chúa im lặng. Nếu chỉ đọc bằng cảm xúc tự nhiên, người ta có thể thấy sự im lặng ấy thật khó chịu. Nhưng nếu đi sâu hơn, ta nhận ra đây chính là kinh nghiệm rất thật của đời sống cầu nguyện. Bao nhiêu lần ta cũng đã từng cầu xin và cảm thấy Chúa im lặng. Có người mẹ cầu nguyện cho đứa con suốt nhiều năm mà nó vẫn không thay đổi. Có người cha ngày nào cũng xin cho con trở về với gia đình mà càng cầu lại càng thấy mọi sự rối hơn. Có người cầu cho một người thân bỏ nghiện, cầu cho một cuộc hôn nhân được cứu, cầu cho một người đang sống xa Chúa trở lại, cầu cho một đứa trẻ biết nghe lời, cầu cho một người trẻ thoát khỏi một mối quan hệ nguy hiểm, nhưng hết tháng này sang tháng khác vẫn chẳng thấy dấu hiệu nào. Khi ấy, điều khó nhất không phải là đọc thêm một kinh, nhưng là vẫn tin rằng Chúa đang nghe trong lúc ta chẳng thấy Chúa trả lời. Đức tin thật không chỉ là tin khi phép lạ đã xảy ra. Đức tin thật đôi khi là tiếp tục quỳ xuống trong khi mọi thứ vẫn chưa thay đổi.
Người phụ nữ Canaan không bỏ đi. Chúa im lặng, bà vẫn kêu. Các môn đệ đã thấy phiền vì tiếng kêu ấy. Họ nói với Đức Giêsu: “Xin Thầy bảo bà ấy về đi, vì bà ấy cứ theo sau chúng ta mà kêu mãi.” Có một chi tiết rất đáng suy nghĩ: lời cầu nguyện thật có khi làm người khác thấy phiền, nhưng người cầu nguyện không được phép mệt với tình yêu của mình. Những người đứng ngoài có thể bảo rằng: thôi, con lớn rồi, kệ nó; thôi, cầu mãi mà có thấy gì đâu; thôi, đứa ấy hết thuốc chữa; thôi, đừng hy vọng nữa. Người ta dễ buông một người không phải là con của mình. Nhưng người mẹ thì không thể. Bà không thể quay về khi đứa con của mình vẫn còn đang đau. Bà cứ đi theo. Bà cứ kêu. Bà cứ xin. Không phải vì bà nghĩ mình có quyền ép Chúa làm điều bà muốn, nhưng vì bà biết mình không còn nơi nào khác để đi. Chính ở điểm ấy, lời cầu nguyện trở nên tinh tuyền. Khi còn quá nhiều giải pháp, ta thường cầu nguyện như một lựa chọn trong số nhiều lựa chọn. Khi mọi chỗ dựa lần lượt rơi khỏi tay, ta mới hiểu cầu nguyện là bám lấy Chúa. Có những thời điểm Thiên Chúa cho phép ta đi đến tận cùng sự bất lực không phải để làm ta tuyệt vọng, nhưng để ta học được rằng ơn cứu độ không đến từ khả năng kiểm soát của mình mà đến từ Người.
Sau sự im lặng, Đức Giêsu lại nói một câu dường như càng làm cho thử thách nặng hơn: “Thầy chỉ được sai đến với những con chiên lạc của nhà Israel mà thôi.” Nhưng bà vẫn không bỏ đi. Bà tiến lại, sụp xuống trước mặt Người và thưa: “Lạy Ngài, xin cứu giúp tôi!” Lời cầu ban đầu còn dài: “Lạy Ngài là Con vua Đavít, xin thương xót tôi, đứa con gái tôi bị quỷ ám khổ sở lắm.” Bây giờ, sau khi đi qua sự im lặng, lời cầu nguyện chỉ còn lại mấy tiếng: “Lạy Chúa, xin cứu giúp tôi.” Cầu nguyện lâu ngày thường trở nên như thế. Thuở đầu ta nói rất nhiều. Ta trình bày đủ lý lẽ. Ta kể với Chúa từng chi tiết. Ta xin điều này, điều kia. Nhưng khi nỗi đau kéo dài, lời cầu nguyện dần dần được thanh luyện. Có lúc người mẹ chỉ còn đủ sức nói: “Lạy Chúa, xin cứu con tôi.” Có lúc chỉ còn một tiếng “Chúa ơi”. Có lúc chẳng nói được gì, chỉ ngồi trước Nhà Tạm mà khóc. Có lúc lần chuỗi mà đầu óc rối bời, chẳng nhớ mình đang ở kinh thứ mấy. Có lúc bước vào nhà thờ không phải để tìm một cảm giác sốt sắng, nhưng đơn giản chỉ vì không biết đi đâu nữa. Và có lẽ những lời cầu nguyện nghèo như thế lại là những lời cầu nguyện đẹp nhất, bởi chúng không còn dựa vào tài ăn nói của ta, nhưng hoàn toàn dựa vào lòng thương xót của Chúa.
Rồi Đức Giêsu nói: “Không nên lấy bánh dành cho con cái mà ném cho lũ chó con.” Một lần nữa, người phụ nữ có đủ lý do để tổn thương và bỏ đi. Nhưng bà không tranh cãi. Bà không tự ái. Bà không nói: nếu Ngài đối xử với tôi như thế thì tôi chẳng cần nữa. Bà trả lời bằng một sự khiêm nhường làm cho cả câu chuyện chuyển hướng: “Thưa Ngài, đúng thế, nhưng mà lũ chó con cũng được ăn những mảnh vụn trên bàn chủ rơi xuống.” Một câu trả lời thật tuyệt vời. Bà không đòi quyền. Bà chỉ xin lòng thương xót. Bà không nói mình xứng đáng. Bà chỉ tin rằng ngay cả một “mảnh vụn” từ bàn của Chúa cũng đủ cứu con bà. Đức tin của bà không đặt trên công trạng của bà nhưng đặt trên sự dư đầy của Thiên Chúa. Bà dường như nói: Lạy Chúa, con không cần Chúa phải thay đổi cả thế giới; chỉ một chút lòng thương xót của Chúa thôi cũng đủ. Con không cần một bữa tiệc; một mảnh vụn từ bàn của Chúa cũng đủ để làm nên phép lạ. Và Đức Giêsu thốt lên: “Này bà, lòng tin của bà mạnh thật. Bà muốn sao thì sẽ được vậy.” Từ giờ đó, con gái bà được khỏi.
Điều kỳ diệu là đứa con gái không có mặt trong cuộc đối thoại. Nó chẳng nói một câu. Nó không hề xuất hiện trước Đức Giêsu. Chính người mẹ là người đem con mình vào trong cuộc gặp gỡ với Chúa bằng lời cầu nguyện. Đây là một hình ảnh rất đẹp về sức mạnh của việc chuyển cầu. Ta có thể không kéo được người mình thương tới nhà thờ, nhưng vẫn có thể đem họ vào nhà thờ trong trái tim mình. Ta có thể không khiến con mình quỳ xuống cầu nguyện, nhưng ta có thể quỳ xuống thay cho nó. Ta không thể ép con mình yêu Chúa, nhưng ta có thể yêu Chúa cho cả phần mà nó đang bỏ quên. Ta không thể bắt một người tin, nhưng ta có thể xin Chúa âm thầm đi vào những nơi mà lời nói của ta không thể tới. Lời cầu nguyện không tước mất tự do của người khác. Thiên Chúa không biến con người thành con rối. Nhưng lời cầu nguyện mở một không gian cho ân sủng hoạt động. Nó làm cho chính người cầu thay đổi trước tiên, để rồi qua sự thay đổi ấy, Thiên Chúa có thể tạo ra những con đường mà ta chưa hề nhìn thấy.
Chính ở đây, người phụ nữ Canaan làm chúng ta nhớ tới thánh Monica, một người mẹ mà Giáo Hội nhắc đến không chỉ vì bà đã sinh ra một vị đại thánh, nhưng vì bà đã biết sinh con mình lần thứ hai bằng nước mắt và lời cầu nguyện. Thánh Augustinô không phải ngay từ đầu đã là một vị giám mục, một tiến sĩ Hội Thánh, một trong những trí tuệ vĩ đại của Kitô giáo. Đã có một thời ông là nỗi đau của mẹ mình. Augustinô thông minh, tài năng, giàu khát vọng, nhưng cũng đầy bất ổn. Ông đi tìm chân lý bằng những con đường quanh co, chạy theo nhiều đam mê, sống một đời khiến người mẹ đạo đức của mình phải tan nát cõi lòng. Monica đã khuyên con. Chắc chắn bà đã nói rất nhiều. Bà đã khóc. Bà đã theo con từ nơi này sang nơi khác. Nhưng cuối cùng, điều bền bỉ nhất bà có thể làm là cầu nguyện. Có một truyền thống nổi tiếng kể rằng một vị giám mục đã an ủi Monica đại ý rằng người con của bao nhiêu nước mắt ấy khó có thể hư mất. Dù câu nói ấy được lưu truyền dưới nhiều hình thức, điều nó diễn tả rất đúng là tinh thần cuộc đời của Monica: bà không cứu Augustinô bằng cách thắng con trong một cuộc tranh luận; bà cứu con bằng việc không ngừng đặt con vào lòng thương xót của Thiên Chúa.
Đây là điểm rất đáng để những người làm cha mẹ hôm nay suy nghĩ. Ta thường tưởng giáo dục chủ yếu là nói. Vì thế, khi thấy con chưa thay đổi, ta nói thêm. Nói một lần không nghe, ta nói mười lần. Nói nhẹ không được, ta nói nặng. Nói thẳng không được, ta chì chiết. Nhiều gia đình đi vào bế tắc không phải vì thiếu tình thương, nhưng vì tình thương đã mệt mỏi và biến thành một thứ áp lực. Cha mẹ yêu con, nhưng vì sợ con hỏng nên mỗi cuộc gặp trở thành một bài giáo huấn. Con vừa về đến nhà đã nghe: sao con thế này, sao con thế kia, bao giờ con mới trưởng thành, người ta bằng tuổi con đã thế nọ thế kia, cha mẹ nói bao nhiêu lần rồi. Có những lời đúng nhưng được nói sai lúc. Có những lời cần thiết nhưng được lặp lại quá nhiều đến mức chúng mất hết sức mạnh. Có những lời ban đầu được sinh ra từ tình thương nhưng sau nhiều thất vọng lại mang theo sự bực bội. Khi đó, đứa con không còn nghe nội dung của lời cha mẹ nữa; nó chỉ nghe thấy cảm giác mình đang bị phán xét. Và rồi cả hai bên cùng đau: cha mẹ nghĩ con bất hiếu, con nghĩ cha mẹ không hiểu mình. Khoảng cách cứ lớn dần trong một ngôi nhà mà thật ra mọi người đều thương nhau.
Tình yêu biết giáo dục bằng lời cầu nguyện bắt đầu từ việc hiểu rằng không phải lúc nào nói nhiều hơn cũng là yêu nhiều hơn. Có lúc yêu là biết im. Không phải cái im lặng của giận dỗi, của lạnh lùng hay mặc kệ, nhưng là cái im lặng của người đã nói điều cần nói và bây giờ biết trao phần còn lại cho Chúa. Có những người cha người mẹ cần học một nghệ thuật rất khó: thôi kiểm soát con bằng lời để bắt đầu đồng hành với con bằng cầu nguyện. Không phải bỏ trách nhiệm giáo dục. Không phải thấy con sai rồi mặc kệ. Nhưng cần phân biệt giữa điều mình có trách nhiệm làm và điều chỉ Thiên Chúa mới làm được. Ta có thể cho con một nền giáo dục tốt, nhưng không thể sản xuất ra một con người tốt bằng kỹ thuật. Ta có thể dạy con giáo lý, nhưng không thể ép đức tin nảy mầm. Ta có thể nói về lòng trung thực, nhưng chính con phải lựa chọn sống trung thực. Ta có thể cho con biết hậu quả của một lối sống, nhưng chính nó phải có ngày nhận ra điều ấy trong kinh nghiệm của mình. Ta có thể đưa một đứa trẻ tới cửa nhà thờ, nhưng chỉ Chúa mới chạm được vào tầng sâu nhất của linh hồn nó.
Cầu nguyện cho con cũng không có nghĩa là dùng Thiên Chúa như một công cụ để thực hiện chương trình của cha mẹ. Đây là một cám dỗ rất tinh tế. Có những người cha người mẹ nói rằng mình cầu nguyện cho con, nhưng thực ra chỉ xin Chúa làm cho con trở thành đúng điều mình muốn. Xin cho nó học ngành này. Xin cho nó cưới người kia. Xin cho nó ở gần mình. Xin cho nó làm theo lời mình. Xin cho nó thành công để mình được hãnh diện. Đó chưa chắc đã là lời cầu nguyện của tình yêu. Cầu nguyện thật sâu cho con là dám nói: “Lạy Chúa, con xin trao nó cho Chúa. Xin làm nơi nó điều Chúa muốn, dù điều ấy đôi khi khác với điều con muốn.” Đây là lời cầu nguyện khó nhất, bởi nó đòi cha mẹ cũng phải hoán cải. Đôi khi điều cần được chữa lành không chỉ ở đứa con mà còn ở chính sự sở hữu của cha mẹ. Ta tưởng con thuộc về mình vì ta sinh nó ra. Nhưng Kinh Thánh nhắc ta rằng mọi sự sống đều đến từ Thiên Chúa. Cha mẹ chỉ là người được trao phó một con người trong một thời gian để yêu thương, chăm sóc, giáo dục và rồi giúp người ấy đủ trưởng thành để sống ơn gọi của riêng mình trước mặt Chúa.
Bởi thế, tình yêu cầu nguyện là tình yêu biết buông mà không bỏ. Hai điều ấy rất khác nhau. Buông không phải là bỏ mặc. Buông là thôi nắm chặt. Buông là không dùng nỗi sợ của mình để siết cuộc đời con. Buông là để con chịu trách nhiệm về những lựa chọn phù hợp với tuổi trưởng thành của nó. Buông là chấp nhận rằng có những bài học con không thể học từ lời cha mẹ mà phải học từ chính những va vấp của cuộc đời. Nhưng trong lúc buông, người mẹ vẫn cầu. Người cha vẫn cầu. Không còn chạy theo con để kiểm soát từng bước, nhưng vẫn âm thầm đứng trước Chúa và gọi tên con. Có những đứa con tưởng cha mẹ đã thôi nói nghĩa là cha mẹ không còn quan tâm. Chúng đâu biết rằng chính khi ít nói nhất, cha mẹ có khi lại cầu nguyện nhiều nhất.
Lời cầu nguyện còn có một sức mạnh khác: nó cứu tình yêu khỏi biến thành cay đắng. Khi con cái làm cha mẹ thất vọng, người ta rất dễ yêu trong đau đớn rồi dần dần chuyển sang trách móc. Ta nhớ những hy sinh của mình: ngày con nhỏ mình thức đêm thế nào, mình làm lụng ra sao, mình bỏ bao nhiêu điều vì nó, vậy mà bây giờ nó không nghe mình. Nếu không đem nỗi đau ấy vào lời cầu nguyện, tình yêu rất dễ trở thành một cuốn sổ nợ. “Cha mẹ đã làm tất cả cho con mà con đối xử thế này sao?” Câu nói ấy nghe rất có lý, nhưng nếu lặp đi lặp lại, nó biến tình yêu thành một khoản vay mà con cái phải trả. Lời cầu nguyện thanh luyện cha mẹ khỏi thứ tình yêu đòi hoàn vốn ấy. Khi cầu nguyện, ta dần nhớ ra rằng chính Thiên Chúa cũng yêu ta như thế: Người ban bao nhiêu mà ta đâu đáp lại tương xứng. Người nhẫn nại với ta qua bao nhiêu lần ta thất trung. Người không ngừng gọi ta trở về dù ta đã bao lần làm Người đau lòng. Một người cha biết mình cũng là đứa con được Thiên Chúa tha thứ sẽ bớt khắt khe với con mình. Một người mẹ nhớ rằng Chúa đã kiên nhẫn với mình thế nào sẽ có thêm sức để kiên nhẫn với con.
Cầu nguyện cũng làm thay đổi ánh mắt. Khi không cầu nguyện, ta dễ nhìn con qua lỗi của nó. Con bỏ lễ, ta chỉ thấy một đứa nguội lạnh. Con học hành sa sút, ta chỉ thấy một đứa lười. Con vấp ngã trong đời sống tình cảm, ta chỉ thấy một đứa dại dột. Con nghiện ngập, ta chỉ thấy một người làm khổ gia đình. Nhưng khi cầu nguyện lâu ngày cho một người, ta bắt đầu học cách nhìn người ấy như Thiên Chúa nhìn. Ta không còn đồng hóa người với lỗi của họ. Một đứa con làm điều sai không có nghĩa nó là một con người hoàn toàn xấu. Một người đang lạc đường không có nghĩa không còn con đường trở về. Augustinô của những năm tháng phiêu bạt vẫn là Augustinô mà ân sủng Chúa đang âm thầm chuẩn bị. Monica không nhìn thấy trước vị giám mục thành Hippo, nhưng Thiên Chúa đã nhìn thấy. Bao người mẹ cũng vậy: hôm nay chỉ nhìn thấy một đứa con khiến mình khóc, nhưng ai biết ân sủng sẽ làm được gì nơi nó sau mười năm, hai mươi năm? Chúng ta rất dễ đóng dấu một con người bằng hiện tại của họ, còn Thiên Chúa nhìn họ bằng tất cả khả năng của tương lai.
Vì vậy, đừng bao giờ gọi một người là “hết hy vọng”. Đó là một bản án vượt quá quyền của con người. Bao lâu người ấy còn sống, ân sủng còn có thể làm việc. Bao lâu còn một người cầu nguyện cho họ, vẫn còn một ngọn đèn được thắp lên. Thánh Monica đã phải chờ rất lâu. Nếu bà chỉ đo hiệu quả của lời cầu nguyện bằng vài ngày hay vài tháng, có lẽ bà đã bỏ cuộc. Nhưng tình yêu thật không tính toán với Thiên Chúa bằng đồng hồ. Có những lời cầu được đáp ngay. Có những lời cầu phải chờ nhiều năm. Có những lời cầu cha mẹ không kịp thấy kết quả trong đời mình. Nhưng một lời cầu nguyện chân thành không bao giờ vô ích. Chúng ta không biết Thiên Chúa sẽ sử dụng nó ở thời điểm nào, bằng con đường nào, qua biến cố nào. Có khi một lời mẹ dạy ngày nhỏ tưởng đã mất hút, nhưng hai mươi năm sau lại vọng về trong một đêm người con tuyệt vọng nhất. Có khi một kinh Kính Mừng mà người cha đọc cho con mỗi tối lúc nó còn bé đã chìm vào tiềm thức, rồi nhiều năm sau bỗng trở thành sợi chỉ đưa nó quay về. Ân sủng có một trí nhớ dài hơn trí nhớ con người.
Nhưng cầu nguyện không thể tách khỏi gương sống. Cha mẹ không thể cầu xin cho con sống điều mà chính mình không cố gắng sống. Không thể xin Chúa cho con biết tha thứ trong khi cha mẹ ôm hận cả đời. Không thể cầu cho con biết trung thực trong khi con lớn lên giữa những lời gian dối mà người lớn coi là bình thường. Không thể cầu cho con yêu mến Thánh lễ mà chính cha mẹ coi việc đến nhà thờ như một bổn phận nặng nề. Không thể xin con sống tiết độ nếu trong nhà người lớn không biết tự chủ. Không thể xin cho con bớt mê điện thoại nếu cha mẹ ngồi bên nhau mà mỗi người một màn hình. Lời cầu nguyện mạnh nhất không phải là lời cầu trên môi nhưng là lời cầu được nối dài bằng đời sống. Một người mẹ quỳ trước bàn thờ đẹp, nhưng còn đẹp hơn nếu sau khi đứng lên khỏi lời kinh, bà biết nói với con bằng sự dịu dàng. Một người cha đọc kinh rất sốt sắng là điều quý, nhưng lời kinh ấy trở nên có sức giáo dục khi ông biết xin lỗi con nếu mình sai. Trẻ nhỏ học Thiên Chúa qua cách cha mẹ đối xử với nhau trước khi chúng hiểu Thiên Chúa qua những công thức giáo lý.
Có khi cha mẹ cầu nguyện rất nhiều cho con thay đổi mà Chúa lại bắt đầu bằng cách thay đổi cha mẹ. Ta xin Chúa làm cho con bớt nóng, và Chúa cho ta thấy chính mình nóng hơn nó. Ta xin con biết lắng nghe, và Chúa chỉ cho ta thấy mình chưa bao giờ thực sự lắng nghe con. Ta xin con bớt kiêu, rồi Chúa cho ta thấy cái tôi của mình lớn đến mức nào mỗi khi con không làm theo ý. Ta xin con quay về, nhưng có khi Chúa bảo ta phải bước một bước về phía con trước. Một trong những hoa trái lớn nhất của việc cầu nguyện cho người khác là ta dần không còn đứng ở vị trí thẩm phán. Trước mặt Chúa, cha mẹ cũng là những người nghèo cần lòng thương xót. Và khi một người cha người mẹ bắt đầu cầu với tâm hồn nghèo ấy, bầu khí gia đình thường thay đổi trước cả khi đứa con thay đổi.
Có những gia đình chỉ nói chuyện với nhau khi có vấn đề. Con được gọi lại là vì điểm thấp. Vợ chồng ngồi lại là vì vừa cãi nhau. Cha mẹ nhắn cho con là để trách một chuyện gì đó. Dần dần, mỗi cuộc trò chuyện đều mang mùi của sự căng thẳng. Tình yêu cầu nguyện mời ta xây lại những chiếc cầu không có mục đích sửa lỗi. Hãy có những bữa ăn không giảng đạo. Có những cuộc gọi chỉ để hỏi: hôm nay con khỏe không? Có những lúc ngồi cạnh mà không vặn hỏi. Có những lần cha mẹ chỉ cần nói: “Dù có chuyện gì, nhà vẫn là nơi con có thể trở về.” Một đứa con biết mình được yêu ngay cả khi thất bại sẽ dễ trở về hơn một đứa con biết rằng chỉ khi tốt đẹp nó mới được đón nhận. Thiên Chúa ghét tội nhưng không ngừng yêu người tội lỗi. Gia đình Kitô hữu cũng phải học thứ tình yêu ấy: không gọi sai là đúng, nhưng cũng không vì một cái sai mà xóa bỏ cả một con người.
Tình yêu biết cầu nguyện còn biết chờ thời điểm của Chúa. Đây là điều rất khó đối với cha mẹ, vì tình yêu làm người ta sốt ruột. Ta muốn con thay đổi ngay. Ta muốn sau một cuộc nói chuyện nó hiểu ngay. Ta muốn sau một lần tĩnh tâm nó trở về ngay. Nhưng con người trưởng thành theo những nhịp rất khác nhau. Có hạt giống gieo xuống nảy mầm nhanh. Có hạt nằm trong đất qua một mùa đông dài mới bật lên. Chúa không vội như chúng ta. Người có thể dùng một biến cố tưởng hoàn toàn bên ngoài tôn giáo để đánh thức một linh hồn. Một thất bại. Một cuộc chia tay. Một lần bệnh. Một cái chết trong gia đình. Một lần gặp một người tốt. Một câu nói tình cờ. Một đêm cô đơn. Một đứa con mới chào đời. Một sự sụp đổ của điều người ấy từng xem là chỗ dựa. Ân sủng thường đi qua những cánh cửa mà cha mẹ không biết. Việc của cha mẹ không phải là đạo diễn mọi biến cố, nhưng là giữ ngọn đèn cầu nguyện cháy trong lúc Chúa làm công việc của Người.
Thánh Monica là bài học lớn về nghệ thuật chờ. Bà không chờ trong thụ động. Bà chờ bằng yêu thương, bằng nước mắt, bằng đời sống thánh thiện. Nhưng bà cũng không thể ép thời gian của Augustinô. Có lẽ đây là một trong những đau đớn lớn nhất của tình yêu: nhìn thấy một người có khả năng tốt hơn nhưng họ chưa muốn tốt hơn. Ta thấy con có tài mà nó phí. Ta thấy nó đang đi vào một lối cụt mà nó cứ cho mình đúng. Ta thấy một mối quan hệ sẽ làm nó đau nhưng nó chẳng nghe. Ta biết một sự lựa chọn sẽ để lại hậu quả lâu dài nhưng không thể bắt nó dừng. Những lúc ấy, cha mẹ phải chống lại hai cám dỗ: một là kiểm soát đến nghẹt thở, hai là tuyệt vọng rồi mặc kệ. Con đường Tin Mừng nằm giữa hai cực ấy: tiếp tục yêu, tiếp tục nói khi cần nói, tiếp tục đặt giới hạn khi có trách nhiệm phải đặt, nhưng sau cùng vẫn tôn trọng tự do của con và phó thác cho Chúa.
“Lạy Chúa, xin cũng thương đến tôi.” Lời của người phụ nữ Canaan đáng được mỗi người cha người mẹ biến thành lời kinh của mình. Bà không nói “xin thương con tôi” mà nói “xin thương tôi”, bởi nỗi đau của con đã ở trong bà. Người cha có con hư cũng cần được Chúa thương. Người mẹ thức trắng vì con cũng cần được chữa lành. Đôi khi chúng ta cầu quá nhiều cho đứa con mà quên cầu cho chính mình có đủ bình an để yêu nó đúng cách. Cần xin Chúa cho mình đừng nói trong lúc giận. Xin Chúa cho mình phân biệt điều gì cần can thiệp và điều gì phải buông. Xin cho mình không vì thất vọng mà nói những câu làm con nhớ cả đời. Xin cho mình biết giữ hy vọng khi chưa có dấu hiệu nào đáng hy vọng. Xin cho mình đừng biến đức tin thành một cây gậy để đánh con, nhưng thành mái nhà để nó còn muốn trở về. Xin cho mình biết nhìn con như Chúa nhìn nó. Và xin cho mình đủ khiêm nhường để nhận ra có lúc mình đã sai trong cách yêu.
Một lời nói của cha mẹ có thể trở thành lời chúc lành, nhưng cũng có thể trở thành một vết thương đi theo con hàng chục năm. Có những người trưởng thành rồi vẫn còn nghe trong đầu câu nói ngày nhỏ: “Mày chẳng làm nên trò trống gì đâu.” “Mày làm cha mẹ nhục.” “Tao coi như không có đứa con này.” Những câu nói được thốt ra trong vài giây nóng giận có thể trở thành bản án mà người con phải mất rất lâu mới thoát ra. Vì thế, trước khi giáo dục con bằng miệng, hãy giáo dục chính môi miệng mình bằng cầu nguyện. Có lúc trước khi bước vào phòng con để nói một chuyện khó, người mẹ nên dừng lại trước bàn thờ vài phút: “Lạy Chúa, xin đặt lời của Chúa vào miệng con. Điều nào không cần nói, xin giữ con lại.” Một người cha trước khi trách con có thể tự hỏi: “Điều tôi sắp nói nhằm giúp nó trưởng thành hay chỉ để trút giận?” Chỉ một câu hỏi ấy có thể cứu một mối quan hệ khỏi một vết thương không đáng có.
Giáo dục bằng cầu nguyện không làm cha mẹ yếu đi. Ngược lại, nó giúp cha mẹ mạnh theo một cách khác. Người không cầu nguyện thường dễ phản ứng vì sợ. Sợ con hỏng, nên kiểm soát. Sợ mất con, nên níu giữ. Sợ người ta đánh giá, nên ép con thành công. Sợ tương lai, nên muốn quyết thay con. Người cầu nguyện học đặt nỗi sợ xuống trước Chúa. Từ đó, họ có thể quyết định sáng suốt hơn. Họ có thể nói “không” mà không giận. Có thể giữ nguyên tắc mà không làm nhục. Có thể cho con chịu hậu quả mà vẫn yêu thương. Có thể không đồng ý với lựa chọn của con nhưng không cắt đứt quan hệ. Có thể đau mà không cay độc. Đó là sức mạnh của người đã đặt trái tim mình trong tay Chúa.
Có một điều nữa rất đáng suy nghĩ nơi người phụ nữ Canaan: bà kiên trì nhưng không đòi hỏi. Kiên trì Kitô giáo khác với cố chấp. Cố chấp nói: Chúa phải làm điều tôi muốn. Đức tin nói: con sẽ không rời Chúa, dù Chúa làm thế nào. Cầu nguyện cho con cũng vậy. Ta có thể tha thiết xin cho con trở về, nhưng cuối cùng phải thêm vào: “Xin ý Chúa được nên trọn.” Có khi sự trở về của con không giống hình ảnh ta tưởng. Có người mẹ chờ con vào một nghề danh giá, nhưng ơn gọi của nó lại nằm nơi một công việc âm thầm. Có người cha mong con sống gần mình, nhưng Chúa gọi nó đi xa. Có cha mẹ muốn con lập gia đình, nhưng người con lại khám phá một ơn gọi khác. Tình yêu trưởng thành không chỉ hỏi: “Con có làm điều cha mẹ mong không?” nhưng hỏi: “Con có trở thành con người Chúa muốn con trở thành không?”
Và đôi khi, điều giáo dục con mạnh hơn hết lại chính là việc con nhìn thấy cha mẹ cầu nguyện. Một đứa trẻ có thể quên nhiều lời giáo lý, nhưng khó quên hình ảnh mẹ nó quỳ bên giường. Có người lớn rồi vẫn nhớ tiếng cha đọc kinh mỗi tối. Có những ký ức đức tin rất nhỏ nhưng ở lại suốt đời: ánh đèn bàn thờ lúc sáng sớm, tiếng chuông nhà thờ, một chuỗi Mân Côi trên tay bà, bàn tay mẹ làm dấu thánh giá trên trán con trước khi đi ngủ, lời cha nói “Chúa gìn giữ con” trước khi con lên đường. Những điều ấy không ồn ào, nhưng chúng xây một thế giới thiêng liêng trong tâm hồn trẻ. Có thể đến tuổi trưởng thành, nó bỏ tất cả. Nhưng khi một người đã từng được sống trong một ngôi nhà có lời cầu nguyện, đâu đó trong sâu thẳm vẫn còn một con đường dẫn về.
Bởi vậy, đừng chỉ hỏi: “Tôi đã nói với con bao nhiêu?” Hãy hỏi: “Tôi đã cầu nguyện cho con bao nhiêu?” Đừng chỉ lo con có nghe lời mình hay không. Hãy tự hỏi mình có nghe Chúa đủ để biết cách yêu con hay không. Đừng chỉ mong con thay đổi. Hãy xin Chúa thay đổi cả căn nhà. Đừng chỉ xin Chúa chữa một hành vi. Hãy xin Người chữa những vết thương sâu hơn đằng sau hành vi ấy. Một đứa trẻ nổi loạn có thể đang mang một nỗi đau không biết nói. Một người trẻ xa nhà có thể đang chạy khỏi cảm giác không bao giờ đủ tốt. Một đứa con khép kín có thể đã nhiều lần cố nói mà không được lắng nghe. Cầu nguyện giúp cha mẹ bớt nhìn bề mặt để hỏi: “Chuyện gì đang xảy ra trong lòng con tôi?” Thay vì chỉ hỏi: “Tại sao nó không nghe lời?”, có thể hỏi: “Nó đang đau ở đâu?” Câu hỏi thứ hai thường mở cửa hơn câu hỏi thứ nhất.
Những người làm cha mẹ cũng cần nhớ rằng con cái không phải là bảng điểm về giá trị của mình. Có cha mẹ thấy con thành công thì tự hào về bản thân, thấy con vấp ngã thì xem đó như sự thất bại của đời mình. Vì thế họ phản ứng quá mức không hẳn vì điều con làm, nhưng vì họ cảm thấy mình bị phán xét qua con. Điều ấy đặt một gánh quá nặng lên đứa trẻ. Cha mẹ được mời gọi làm điều tốt nhất có thể, nhưng một người con trưởng thành vẫn có tự do riêng. Ngay cả Thiên Chúa, Đấng yêu hoàn hảo, cũng có những người con nói “không” với Người. Vậy cha mẹ đừng tưởng rằng chỉ cần mình hoàn hảo thì con nhất định sẽ không bao giờ lạc. Điều ấy không thực tế. Có những gia đình rất tốt vẫn có con trải qua những năm tháng đi xa. Và có những gia đình đầy đổ vỡ nhưng ân sủng vẫn làm nảy sinh những con người tuyệt vời. Việc của ta là gieo. Chúa mới là Đấng làm cho lớn lên.
Có lẽ nhiều người mẹ hôm nay đang mang trong lòng một cái tên. Có thể là tên một người con đã nhiều năm không đi lễ. Có thể là đứa con đang sống trong một mối quan hệ mà mẹ biết không lành mạnh. Có thể là người con nghiện ngập. Có thể là đứa con bỏ nhà. Có thể là người con thành đạt nhưng lòng đã xa gia đình. Có thể là một người con đang mang quá nhiều giận dữ. Có thể là đứa con từng rất ngoan nhưng bây giờ như trở thành một người khác. Đừng để nỗi đau ấy biến thành tuyệt vọng. Hãy làm điều người phụ nữ Canaan đã làm: đem tên con đến trước Chúa. Đừng chỉ cầu chung chung. Hãy gọi tên nó. “Lạy Chúa, xin nhớ đến con của con là…” Hãy đặt người ấy vào từng mầu nhiệm của chuỗi Mân Côi. Hãy dâng một Thánh lễ. Hãy âm thầm hy sinh một điều. Hãy xin một vị thánh chuyển cầu. Hãy học cầu không phải trong tâm thế mua một phép lạ, nhưng trong niềm tin rằng tình yêu được đặt vào tay Thiên Chúa không bao giờ bị mất.
Và nếu cầu nhiều năm mà chưa thấy gì, hãy nhớ Monica. Nếu cảm thấy Chúa im lặng, hãy nhớ người phụ nữ Canaan. Nếu bị người khác bảo thôi đừng hy vọng nữa, hãy nhớ bà vẫn cứ đi theo Chúa. Nếu chính mình cảm thấy không xứng đáng, hãy nhớ bà không dựa vào sự xứng đáng mà dựa vào lòng thương xót. Nếu tất cả những gì còn lại chỉ là một câu “Lạy Chúa, xin cứu giúp con”, hãy cứ nói câu ấy. Đôi khi Thiên Chúa không cần ta nói hay. Người cần một trái tim không bỏ cuộc.
Tình yêu biết giáo dục bằng lời cầu nguyện cũng là tình yêu chấp nhận rằng có những thay đổi rất nhỏ mà người ngoài không thấy. Một đứa con chưa trở lại nhà thờ nhưng bắt đầu bớt cay nghiệt. Một người từng không nói chuyện với cha mẹ nay thỉnh thoảng gọi về. Một người nghiện ngập đã bắt đầu thừa nhận mình có vấn đề. Một người sống xa Chúa bắt đầu hỏi một câu về đức tin. Đừng coi thường những dấu hiệu nhỏ. Một cây lớn bắt đầu bằng một chồi rất nhỏ. Ân sủng cũng thường khởi đi âm thầm. Cha mẹ nóng ruột hay nhổ cây lên để xem rễ đã dài chưa. Nhưng làm thế thì cây chết. Có những lúc tốt nhất là tưới bằng lời cầu nguyện và để Chúa làm việc dưới lòng đất.
Sau cùng, người phụ nữ Canaan dạy chúng ta rằng tình yêu thật không chịu thua trước sự im lặng. Thánh Monica dạy chúng ta rằng tình yêu thật có thể kiên trì qua năm tháng. Và cả hai cùng nói với mọi người cha người mẹ rằng: khi con không còn nghe mình, đừng ngừng yêu; khi lời nói không còn tác dụng, đừng tưởng mình đã hết cách; khi bàn tay không thể giữ con lại, hãy chắp tay lại. Có những bàn tay bất lực khi muốn thay đổi người khác, nhưng trở nên rất mạnh khi biết chắp lại trước Thiên Chúa.
Rồi sẽ có một ngày, có thể rất sớm, có thể rất lâu, có thể ta được nhìn thấy, cũng có thể chỉ Thiên Chúa biết, những lời cầu ấy sẽ sinh hoa trái theo cách của Người. Có thể phép lạ không phải là con trở thành đúng như ta tưởng, nhưng là con tìm được đường đến với Chúa. Có thể phép lạ không chỉ xảy ra nơi con mà còn xảy ra nơi chính cha mẹ: từ một người đầy sợ hãi trở thành người biết phó thác; từ người thích kiểm soát trở thành người biết đồng hành; từ người hay trách móc trở thành người biết chúc lành; từ người cầu xin Chúa làm theo ý mình trở thành người có thể nói: “Lạy Chúa, xin làm điều tốt nhất cho con của con.”
Có lẽ đó mới là hình ảnh đẹp nhất của tình yêu làm cha mẹ: một ngày kia, khi đã không còn đủ sức đi theo con trên mọi nẻo đường, người mẹ vẫn có thể ngồi trước bàn thờ, lần từng hạt Mân Côi, gọi tên từng đứa con và trao chúng vào tay Đức Mẹ; người cha có thể lặng lẽ dâng từng người con trong Thánh lễ; và từ căn nhà nhỏ bé ấy, những lời cầu nguyện âm thầm đi tới những nơi mà cha mẹ không bao giờ tới được. Con có thể ở một thành phố khác. Có thể ở một đất nước khác. Có thể đang sống một đời rất xa điều cha mẹ từng mong. Nhưng nó không bao giờ ở ngoài tầm với của Thiên Chúa.
Vì thế, nếu hôm nay có một người cha hay một người mẹ đang mỏi mệt vì con, xin đừng tuyệt vọng. Đừng nghĩ rằng bao năm cầu nguyện là vô ích. Đừng cho rằng nước mắt của mình rơi xuống đất rồi biến mất. Hãy nhớ rằng trong Tin Mừng, Đức Giêsu đã nhìn thấy lòng tin của một người mẹ và chữa người con ở nơi bà không thể tự chữa. Hãy nhớ Monica đã từng trải qua những năm tháng mà chẳng ai có thể bảo đảm với bà rằng Augustinô sẽ trở thành một vị thánh. Bà chỉ có thể tiếp tục tin. Và chính cái “tiếp tục” âm thầm ấy đã trở thành con đường của ân sủng.
Khi còn có thể nói với con, hãy nói bằng yêu thương. Khi cần sửa dạy, hãy sửa dạy trong tôn trọng. Khi phải đặt giới hạn, hãy đặt giới hạn với bình tĩnh. Khi cần buông, hãy buông trong tin tưởng. Nhưng dù ở giai đoạn nào, đừng bao giờ ngừng cầu nguyện. Bởi có những điều lời nói không thể làm, lời cầu nguyện có thể chuẩn bị. Có những cánh cửa lý luận không mở được, lòng thương xót có thể mở. Có những khoảng cách đôi chân cha mẹ không vượt qua nổi, nhưng ân sủng của Chúa có thể đi qua trong một khoảnh khắc. Và có những đứa con tưởng đã đi quá xa, nhưng đối với Thiên Chúa, chẳng ai ở ngoài con đường trở về.
“Lạy Ngài là Con vua Đavít, xin thương xót tôi.” Đó không chỉ là tiếng kêu của người phụ nữ Canaan ngày xưa. Đó là lời kinh của biết bao người mẹ hôm nay. “Lạy Chúa, xin cứu giúp tôi.” Đó là lời của những người cha đang bất lực nhìn con mình lạc hướng. “Lạy Chúa, xin cũng thương đến tôi.” Đó là tiếng nói của mọi trái tim biết mình không đủ sức cứu người mình yêu. Và câu trả lời của Đức Giêsu vẫn còn vang vọng như một niềm hy vọng cho mọi gia đình: “Lòng tin của bà mạnh thật.”
Xin cho những người làm cha mẹ có một đức tin đủ mạnh để không bỏ cuộc với con mình, nhưng cũng đủ khiêm nhường để không chiếm chỗ của Thiên Chúa trong đời con. Xin cho họ biết rằng giáo dục không chỉ diễn ra bằng những bài học, những nguyên tắc và những lời khuyên, nhưng còn diễn ra trong căn phòng đóng kín khi một người mẹ quỳ xuống khóc cho con; trong một Thánh lễ người cha âm thầm dâng tên con trên bàn thờ; trong một chuỗi Mân Côi lần qua những đêm dài; trong một hy sinh chẳng ai biết; trong một lời chúc lành kín đáo khi con đã ngủ; trong một sự kiên nhẫn mà chỉ Chúa hiểu giá của nó.
Và xin cho mỗi người cha người mẹ một ngày kia có thể nhận ra rằng: mình không phải là Đấng Cứu Độ của con mình. Điều ấy không phải là một thất bại, nhưng là một sự giải thoát. Ta chỉ là người yêu. Thiên Chúa mới là Đấng cứu. Ta gieo. Người làm cho lớn lên. Ta gọi. Người chạm tới. Ta khóc. Người thu lấy từng giọt nước mắt. Ta cầu nguyện. Người biết phải làm gì với lời cầu ấy.
Có lẽ, sau tất cả những phương pháp giáo dục, những lời khuyên, những kinh nghiệm, những nguyên tắc và những cố gắng của con người, điều còn lại cuối cùng vẫn là hình ảnh đơn sơ này: một người mẹ trước mặt Chúa, tay chắp lại, mắt nhòa đi, chỉ nói một câu mà trong đó có cả đời mình: “Lạy Chúa, con không biết phải làm gì nữa. Nhưng Chúa biết. Xin thương con của con.”
Và có khi chính từ nơi lời cầu nghèo nàn ấy, một hành trình trở về đã âm thầm bắt đầu.
Lm. Anmai, CSsR
TÌNH YÊU BIẾT BUÔNG TAY ĐỂ CHÚA DẪN DẮT
Tin Mừng: Lc 2,48-51
“Con ơi, sao Con lại xử với cha mẹ như vậy?… Còn mẹ Người thì hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.”
Có những lúc trong đời, yêu một người không khó bằng chấp nhận rằng mình không thể giữ người ấy mãi trong vòng tay của mình. Có những lúc tình yêu không còn được đo bằng việc ta làm được gì cho người mình thương, nhưng bằng khả năng ta lùi lại, trao người ấy cho Thiên Chúa và để Chúa dẫn họ đi trên một con đường mà chính ta không hiểu, không kiểm soát và nhiều khi cũng chẳng hề mong muốn. Đây có lẽ là một trong những bài học đau nhất của tình yêu. Yêu mà được gần thì dễ. Yêu mà được thấy người mình thương đi đúng con đường mình nghĩ là tốt thì dễ. Yêu mà những hy sinh của mình được đón nhận, được hiểu, được đáp lại thì cũng dễ. Nhưng yêu một người đang bước ra khỏi những dự tính của mình, yêu một người mà ta không còn có thể che chở như trước, yêu một người đang đi qua những đoạn đường ta không thể bước thay, yêu mà phải đứng lại nhìn họ đi, yêu mà không biết ngày mai chuyện gì sẽ xảy ra, yêu mà chỉ còn có thể cầu nguyện và chờ đợi, đó mới là thứ tình yêu đòi hỏi một sự trưởng thành rất lớn. Và cũng chính trong thứ tình yêu ấy, con người bắt đầu học được một điều rất khó: người mình yêu không thuộc về mình. Người ấy thuộc về Thiên Chúa trước khi thuộc về ta. Người ấy đã được Thiên Chúa yêu trước khi ta biết yêu họ. Người ấy có một con đường riêng với Chúa mà ta không thể sống thay. Ta chỉ được trao cho họ một quãng đời, được đồng hành một đoạn đường, được chăm sóc trong một thời gian; rồi sẽ có lúc ta phải biết mở bàn tay ra, không phải vì hết yêu, nhưng vì yêu đủ sâu để không biến tình yêu thành sự chiếm hữu.
Trang Tin Mừng kể chuyện Đức Maria và thánh Giuse tìm thấy Đức Giêsu trong Đền Thờ là một trang Tin Mừng rất đẹp, nhưng cũng là một trang Tin Mừng đầy đau đớn. Chúng ta thường đọc đoạn này như một câu chuyện quen thuộc: Đức Giêsu lên mười hai tuổi, theo cha mẹ lên Giêrusalem dự lễ Vượt Qua; trên đường trở về, cha mẹ không thấy Người, tưởng Người đi trong đoàn bà con quen thuộc; sau một ngày đường mới bắt đầu tìm kiếm; rồi phải quay trở lại Giêrusalem; ba ngày sau mới thấy Người đang ngồi giữa các bậc thầy trong Đền Thờ, vừa nghe vừa đặt câu hỏi. Nhưng nếu dừng lại một chút, nếu đặt mình vào trái tim của một người mẹ, chúng ta mới cảm được nỗi đau của ba ngày ấy. Đó không phải là ba ngày của một sự thất lạc bình thường. Đó là ba ngày của hoảng hốt, lo sợ, tự trách, tưởng tượng ra đủ mọi điều xấu có thể xảy ra. Một người mẹ chỉ cần lạc con vài phút giữa chợ đã thấy tim mình như muốn ngừng đập. Đức Maria mất dấu Đức Giêsu suốt ba ngày. Mẹ không có điện thoại để gọi. Không có ai báo cho Mẹ biết Người đang ở đâu. Không có gì bảo đảm rằng Con vẫn an toàn. Mẹ chỉ biết đi tìm. Hỏi người này, hỏi người kia. Quay lại những nơi đã đi qua. Nhìn vào từng khuôn mặt. Gọi tên Con trong lòng. Có lẽ mỗi bước chân quay lại Giêrusalem là mỗi bước chân nặng trĩu. Và khi gặp được Người, câu đầu tiên bật ra khỏi môi Mẹ không phải là một bài giảng thần học, không phải lời trách mắng lạnh lùng, mà là tiếng kêu rất con người của một trái tim người mẹ vừa đi qua ba ngày quặn thắt: “Con ơi, sao Con lại xử với cha mẹ như vậy? Con thấy không, cha Con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm Con!”
Đó là một câu nói rất thật. Tin Mừng không tô vẽ Đức Maria thành một con người không biết đau. Mẹ không phải là pho tượng không cảm xúc. Mẹ yêu nên Mẹ lo. Mẹ yêu nên Mẹ đau. Mẹ yêu nên Mẹ đi tìm. Mẹ yêu nên Mẹ không thể thản nhiên khi Con biến mất khỏi tầm mắt mình. Và chính điều ấy làm cho Đức Maria trở nên gần gũi với mọi người mẹ trên đời. Có người mẹ nào chưa từng “mất con” theo một cách nào đó? Có thể không phải mất con về mặt thể lý, nhưng là mất một đứa con từng rất gần mình rồi một ngày trở nên xa lạ. Đứa con ngày bé từng ôm mẹ, từng ríu rít kể đủ chuyện, đến tuổi lớn bắt đầu đóng cửa phòng, ít nói, ít chia sẻ. Người mẹ nhìn con mà không còn biết con đang nghĩ gì. Có đứa con bước vào tuổi thanh xuân rồi bị cuốn vào bạn bè, cuộc vui, tiền bạc, những đam mê không lành mạnh. Có đứa con bỏ lễ, bỏ nhà thờ, bỏ những thói quen đạo đức mà cha mẹ đã dày công vun trồng. Có đứa con lập gia đình rồi xa dần cha mẹ. Có đứa con chọn một con đường mà cha mẹ hoàn toàn không đồng ý. Có đứa con sa ngã, thất bại, vấp phạm, làm cho gia đình đau khổ. Có những người mẹ mỗi đêm nằm xuống đều tự hỏi: “Con mình đang ở đâu? Nó đang sống thế nào? Nó còn nhớ đến Chúa không? Nó có hạnh phúc không? Nó có biết mình đang làm đau những người yêu nó không?” Có những người mẹ không nói cho ai biết, nhưng trong lòng vẫn âm thầm sống những “ba ngày mất Con” kéo dài không phải ba ngày mà ba năm, mười năm, hai mươi năm.
Thánh Monica đã sống một nỗi đau như thế. Augustine, người con mà bà yêu thương, trong một thời gian dài đã đi rất xa khỏi niềm tin của mẹ. Ông sống theo tham vọng của mình, theo trí thông minh của mình, theo những khát vọng và những lầm lạc của mình. Ông chạy theo những học thuyết xa lạ với đức tin Kitô giáo; đời sống tình cảm của ông cũng chẳng phải là điều khiến một người mẹ đạo đức có thể yên lòng. Monica nhìn con mình rời xa điều bà tin là chân lý. Bà đau. Bà khóc. Bà cầu nguyện. Có những giọt nước mắt của bà đã đi vào lịch sử Hội Thánh, không phải vì nước mắt tự nó có quyền năng, nhưng vì đó là nước mắt của một trái tim biết yêu mà cuối cùng đã học được cách đặt người mình yêu vào tay Thiên Chúa. Monica đã không thể tranh luận để thắng Augustine. Bà không thể ép ông tin. Bà không thể buộc con phải trở về chỉ vì mình là mẹ. Có những cánh cửa tâm hồn chỉ có Thiên Chúa mở được. Có những cuộc trở về chỉ ân sủng mới thực hiện được. Có những người con mà cha mẹ càng kéo, họ càng đi xa; càng nói, họ càng đóng lòng; càng kiểm soát, họ càng phản kháng. Và đến một lúc, người mẹ phải hiểu rằng việc của mình không phải là đóng vai Thiên Chúa trong cuộc đời con, nhưng là đứng trước Thiên Chúa với tên của con mình trên môi, với nỗi đau của mình trong lòng, rồi kiên trì thưa: “Lạy Chúa, con đã làm tất cả những gì con có thể. Phần còn lại là của Chúa.”
Đức Maria cũng phải học bài học ấy, dù Đức Giêsu không hề là một đứa con nổi loạn. Người không bỏ đường ngay chính. Người không làm điều xấu. Người không bất hiếu. Nhưng Người có một sứ mạng mà Mẹ không thể giữ lại cho riêng mình. Khi Mẹ nói: “Cha Con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm Con”, Đức Giêsu trả lời: “Sao cha mẹ lại tìm Con? Cha mẹ không biết là Con có bổn phận ở nhà của Cha Con sao?” Câu trả lời nghe qua có vẻ lạ. Đức Maria và thánh Giuse đã đau khổ suốt ba ngày tìm kiếm, vậy mà Người lại hỏi: “Sao cha mẹ lại tìm Con?” Nhưng chính ở đây, Đức Giêsu đang nhẹ nhàng mở ra cho cha mẹ trần thế của Người thấy một sự thật lớn hơn: Người thuộc về Chúa Cha. Đức Maria là Mẹ của Người, thánh Giuse là cha nuôi của Người, nhưng căn tính sâu xa nhất của Đức Giêsu nằm trong mối tương quan với Chúa Cha. “Con phải ở nhà của Cha Con.” Đó không phải là lời từ chối tình thân. Đó là lời xác định trật tự của tình yêu. Đức Giêsu yêu Mẹ, yêu thánh Giuse, nhưng trên hết Người thuộc về Chúa Cha và phải thực hiện thánh ý của Chúa Cha. Rồi Tin Mừng kể một điều rất đẹp: Người trở về Nazareth và hằng vâng phục các ngài. Người không lấy sứ mạng làm lý do để coi nhẹ gia đình. Người không dùng tiếng gọi của Chúa để phủ nhận bổn phận làm con. Nhưng từ hôm ấy, Đức Maria chắc chắn hiểu thêm rằng sẽ có một ngày Con mình phải ra đi. Sẽ có một ngày Mẹ không còn có thể giữ Người ở Nazareth. Sẽ có một ngày Người rời mái nhà, đi khắp Galilê và Giuđê, ngủ ở những nơi Mẹ không biết, ăn cùng những người Mẹ chưa từng gặp, đối diện với những kẻ chống đối, bị hiểu lầm, bị đe dọa, bị săn đuổi. Và cuối cùng sẽ có một ngày Mẹ phải đứng dưới chân thập giá nhìn Người chết.
Biến cố Đền Thờ, vì thế, như một lời báo trước. Ba ngày mất Con và tìm thấy Con cũng thấp thoáng một ba ngày khác: ba ngày từ Thứ Sáu Tuần Thánh đến sáng Phục Sinh. Mẹ từng mất Con trong đám đông hành hương và tìm thấy Con nơi nhà Cha; sau này Mẹ sẽ mất Con trong cái chết và được trao lại Người trong ánh sáng phục sinh. Cuộc đời của Đức Maria là hành trình liên tục học cách trao Con cho Thiên Chúa. Ngày Truyền Tin, Mẹ thưa “Xin Vâng”. Ngày dâng Con trong Đền Thờ, Mẹ nghe cụ già Simêon nói một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Năm Đức Giêsu mười hai tuổi, Mẹ nhận ra Con có một con đường Mẹ không hiểu hết. Khi Đức Giêsu bắt đầu đời công khai, Mẹ lùi lại. Trong tiệc cưới Cana, Mẹ nói với những người giúp việc: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Mẹ không giữ người ta lại với mình; Mẹ dẫn họ đến với Con. Và trên đồi Canvê, Mẹ đứng đó. Mẹ không giằng Con xuống khỏi thập giá. Mẹ không kêu các thiên thần đến cứu Con. Mẹ không gào lên đòi Chúa Cha thay đổi chương trình. Mẹ đứng. Một động từ thật đơn sơ mà chứa cả một đại dương của đức tin. Mẹ đứng bên thập giá, nghĩa là Mẹ đau mà không chạy trốn, Mẹ bất lực mà không tuyệt vọng, Mẹ không hiểu hết mà vẫn tin, Mẹ yêu Con đến tận cùng và chính vì yêu đến tận cùng nên Mẹ trao Con về cho Chúa Cha.
Có lẽ chẳng có gì nghịch lý hơn điều này: tình yêu càng sâu đôi khi càng phải biết buông. Nhưng cần hiểu cho đúng chữ “buông”. Buông không phải là bỏ mặc. Buông không phải là hết trách nhiệm. Buông không phải là lạnh lùng nói: “Đời nó, nó tự lo.” Buông không phải vì chán, vì mệt, vì thất vọng nên cắt đứt tình nghĩa. Buông trong đức tin là một hành vi yêu thương rất tích cực. Buông nghĩa là tôi không còn tìm cách điều khiển điều tôi không thể điều khiển. Tôi không ép người khác trở thành con người theo đúng bản thiết kế của tôi. Tôi không biến nỗi sợ của mình thành những sợi dây trói người mình yêu. Tôi không lấy danh nghĩa “vì thương con” để quyết định thay mọi điều. Tôi làm phần của mình, khuyên khi cần khuyên, sửa khi cần sửa, đồng hành khi cần đồng hành, nhưng tôi cũng tôn trọng tự do, tôn trọng hành trình, tôn trọng những bài học mà chính người kia phải tự đi qua. Và trên hết, tôi tin rằng Thiên Chúa yêu họ hơn tôi.
Câu cuối cùng ấy nghe rất đơn giản, nhưng thực ra vô cùng khó sống: Thiên Chúa yêu con tôi hơn tôi yêu nó. Thiên Chúa yêu người chồng của tôi hơn tôi yêu ông ấy. Thiên Chúa yêu người vợ của tôi hơn tôi yêu cô ấy. Thiên Chúa yêu người anh em tôi đang lo lắng hơn tôi có thể yêu họ. Chúng ta biết điều đó bằng lý trí, nhưng trái tim lại rất khó tin. Ta vẫn nghĩ nếu ta không lo thì chẳng ai lo. Nếu ta không nhắc thì họ sẽ quên. Nếu ta không kiểm soát thì mọi chuyện sẽ hỏng. Nếu ta không can thiệp thì người ấy sẽ đi sai. Nếu ta không giữ chặt thì họ sẽ rời khỏi mình. Và thế là tình yêu dần biến thành một thứ sợ hãi. Ta bắt đầu gọi điện liên tục, hỏi han liên tục, dò xét, chất vấn, quyết định thay, áp đặt, trách móc. Có khi người kia đã ba mươi, bốn mươi tuổi mà cha mẹ vẫn muốn họ phải sống theo từng ý mình. Có khi con đã lập gia đình mà mẹ vẫn muốn quyết định chuyện nhà cửa, tiền bạc, cách nuôi cháu, thậm chí cả cách hai vợ chồng phải cư xử với nhau. Và điều đau lòng là tất cả đều có thể xuất phát từ tình thương. Nhưng tình thương chưa được thanh luyện dễ trở thành sở hữu. Người ta tưởng mình đang bảo vệ người mình yêu, nhưng có khi lại làm họ ngạt thở.
Một người mẹ có thể sinh con, nhưng không sinh ra vận mệnh của con. Người mẹ có thể cho con một mái nhà, nhưng không thể sống thay đời con. Người mẹ có thể dạy con cầu nguyện, nhưng không thể tin thay con. Người mẹ có thể đưa con đến nhà thờ, nhưng không thể bắt con gặp được Chúa. Người mẹ có thể cho con lời khuyên, nhưng không thể làm thay mọi lựa chọn. Người mẹ có thể che mưa cho con khi còn nhỏ, nhưng không thể dựng một mái che suốt đời để con không bao giờ phải gặp giông bão. Có những giọt mưa phải để con tự ướt. Có những cú ngã phải để con tự đau. Có những thất bại phải để con tự trải nghiệm. Có những mất mát chính con phải đi qua mới lớn lên được. Có những bài học nếu cha mẹ cố gắng trả học phí thay thì cả đời con cũng không học được. Tình yêu khôn ngoan không phải luôn luôn chạy đến giải cứu. Có lúc yêu là đưa tay ra. Có lúc yêu là rút tay lại. Có lúc yêu là nói. Có lúc yêu là im. Có lúc yêu là giữ con bên mình. Có lúc yêu là mở cửa để con bước đi.
Chúng ta thấy điều ấy ngay trong cách Thiên Chúa yêu con người. Thiên Chúa toàn năng, nhưng Người không dùng quyền năng để cưỡng bức chúng ta. Người cho chúng ta tự do, và Người tôn trọng tự do ấy đến mức chấp nhận nguy cơ chúng ta nói không với Người. Thiên Chúa có thể ngăn chúng ta phạm tội bằng cách tước mất tự do, nhưng Người không làm thế. Người khuyên, Người mời gọi, Người cảnh tỉnh, Người sai tiên tri, Người gửi Con Một, Người ban Thánh Thần, Người đặt trong lương tâm một tiếng nói, nhưng cuối cùng Người vẫn để ta lựa chọn. Đó là một điều kỳ lạ trong tình yêu của Thiên Chúa: Người đủ mạnh để không cần kiểm soát. Chỉ người bất an mới luôn muốn kiểm soát. Người yêu thật có khả năng để cho người mình yêu được tự do. Thiên Chúa đau khi ta đi xa Người, nhưng Người không khóa cửa nhà để giữ ta lại. Dụ ngôn người cha nhân hậu cho thấy điều đó. Người con thứ xin chia gia tài. Người cha có thể từ chối. Ông biết con mình chưa trưởng thành. Ông hiểu rất rõ điều gì có thể xảy ra. Nhưng ông vẫn chia phần. Ông để con đi. Không phải vì ông không yêu, nhưng vì ông biết có một chặng đường mà cậu con trai phải tự bước. Có những sự thật mà lời cha nói không đủ. Cậu phải sống giữa đàn heo, phải đói, phải trắng tay, phải thấy bạn bè biến mất, phải rơi đến đáy sâu của thân phận thì mới “hồi tâm”. Và khi cậu trở về, người cha vẫn đợi. Đây chính là nghệ thuật của tình yêu: để người ta đi mà lòng mình vẫn mở cửa cho ngày họ trở về.
Nhiều người cha, người mẹ đau khổ vì con cái đã không sống như những điều họ mong. Cha mẹ dạy con rất kỹ, hy sinh rất nhiều, cho con học hành, đưa con đi lễ, dạy con biết kính trên nhường dưới, nhưng rồi lớn lên con vẫn có thể chọn sai. Lúc ấy cha mẹ rất dễ tự kết án mình: “Tôi đã sai ở đâu? Tại sao con nhà người ta tốt mà con mình lại như vậy? Hay là tại tôi không đủ đạo đức? Hay tại tôi đã nuông chiều? Hay tại tôi quá nghiêm?” Cần xét mình, tất nhiên. Nếu đã có lỗi thì phải nhận và sửa. Nhưng cũng đừng quên rằng mỗi con người có tự do. Không phải mọi thất bại của người con đều là bằng chứng cha mẹ thất bại. Ngay cả Thiên Chúa, Đấng hoàn hảo trong tình yêu, cũng có những người con quay lưng với Người. Đức Giêsu đã yêu Giuđa đến tận cùng, đã rửa chân cho ông, đã ăn cùng bàn với ông, vậy mà Giuđa vẫn bước ra trong đêm tối. Tình yêu không bảo đảm người kia luôn đáp lại như ta mong. Ta có thể yêu tốt nhất trong khả năng của mình, mà người kia vẫn chọn một con đường đau đớn. Lúc ấy, điều còn lại không phải là tự hành hạ mình, nhưng là tiếp tục yêu mà không chiếm hữu, tiếp tục cầu nguyện mà không tuyệt vọng, tiếp tục mở cửa mà không tiếp tay cho điều xấu, tiếp tục tin rằng ân sủng có những con đường ta không nhìn thấy.
Thánh Monica là một minh chứng tuyệt đẹp. Bà không được thấy Augustine thay đổi trong một sớm một chiều. Ơn trở lại thường không đến theo lịch của người cầu nguyện. Chúng ta thích một Thiên Chúa hành động nhanh. Ta cầu hôm nay, muốn ngày mai con mình đổi. Ta xin tuần này, muốn tuần sau vấn đề được giải quyết. Nhưng Thiên Chúa không phải là chiếc máy đáp ứng yêu cầu. Người làm việc sâu hơn những gì ta thấy. Khi ta tưởng chẳng có gì thay đổi, có thể Chúa đang âm thầm gieo một câu hỏi trong lòng người ấy. Khi ta tưởng lời cầu nguyện rơi vào khoảng không, có thể Chúa đang sắp xếp những cuộc gặp. Khi ta tưởng người ấy càng ngày càng xa, có thể họ đang đi đến một giới hạn cần thiết để nhận ra con đường cũ không thể cứu mình. Có những người phải đi một vòng rất xa mới về được nhà. Có những người phải chạm đáy mới nhìn lên trời. Có những người phải mất gần hết mới nhận ra điều gì thật sự quý giá. Monica không thể đi con đường ấy thay Augustine. Bà chỉ có thể yêu, cầu nguyện, hy vọng và chờ.
Chờ là một hình thức rất đau của tình yêu. Bởi chờ có nghĩa là tôi không điều khiển được thời gian. Tôi không biết bao giờ người ấy đổi. Không biết bao giờ lời cầu xin được nhận. Không biết bao giờ đứa con trở về. Không biết bao giờ vết thương hôn nhân lành lại. Không biết bao giờ người thân tìm được chính mình. Ta sống giữa hai bờ: một bên là điều mình mong, một bên là thực tại chưa thay đổi. Và ở khoảng giữa ấy, đức tin được thử luyện. Có lúc ta muốn bỏ cuộc. Có lúc ta cầu nguyện mà thấy mệt mỏi. Có lúc ta nói: “Con cầu bao nhiêu năm rồi, Chúa vẫn im lặng.” Nhưng có thể Chúa không im lặng. Có thể Chúa chỉ đang làm việc theo cách ta không nghe thấy. Hạt giống nằm dưới lòng đất rất lâu trước khi nhú mầm. Không ai đứng trên mặt đất mà nhìn thấy từng tế bào đang vỡ ra bên trong hạt. Ta chỉ thấy một khoảng đất im lìm. Nhưng dưới lớp đất ấy, sự sống đang diễn ra. Ơn Chúa cũng vậy. Có những chuyển động chỉ Thiên Chúa nhìn thấy.
Đức Maria “hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Đây có lẽ là một trong những câu đẹp nhất nói về nội tâm của Mẹ. Tin Mừng không nói Mẹ hiểu hết. Trước đó còn nói rõ rằng Đức Maria và thánh Giuse “không hiểu lời Người vừa nói”. Mẹ không hiểu, nhưng Mẹ ghi nhớ. Đó là khác biệt rất lớn giữa người có đức tin và người chỉ muốn mọi điều phải sáng rõ. Đức tin không có nghĩa là hiểu hết mọi chuyện Chúa làm. Đức tin nhiều khi là giữ lại trong lòng một điều ta chưa hiểu, không vội kết luận, không vội cay đắng, không vội trách Chúa, nhưng mang nó đi với mình, đặt nó trong cầu nguyện và để thời gian cùng ân sủng giải nghĩa. Đức Maria đã sống như vậy. Mẹ giữ lời sứ thần. Mẹ giữ lời bà Êlisabét. Mẹ giữ lời các mục đồng. Mẹ giữ lời Simêon. Mẹ giữ câu trả lời của Đức Giêsu năm mười hai tuổi. Từng mảnh đời giống như những mảnh ghép Mẹ chưa thấy toàn bộ bức tranh. Mãi về sau, dưới chân thập giá và trong ánh sáng Phục Sinh, nhiều điều mới bắt đầu sáng lên.
Có những điều trong đời con cái mà cha mẹ cũng cần “ghi nhớ trong lòng” hơn là lập tức phản ứng. Không phải chuyện gì cũng cần có câu trả lời ngay. Không phải hành động nào của con cũng phải lập tức thành một bài giảng. Có những lúc cha mẹ cần nghe trước khi nói. Cần hỏi trước khi kết luận. Cần cầu nguyện trước khi phản ứng. Cần để cơn giận đi qua trước khi mở miệng. Biết bao mối quan hệ bị tổn thương không hẳn vì thiếu tình yêu, nhưng vì tình yêu quá vội. Cha mẹ lo nên nói ngay. Vợ chồng sợ nên phản ứng ngay. Người ta chưa hiểu chuyện gì đã vội gán động cơ cho nhau. Đức Maria dạy một cách khác: giữ lại trong lòng. “Giữ” không phải nén uất ức. “Giữ” là đem sự việc vào chiều sâu, không để cảm xúc đầu tiên quyết định tất cả. Người trưởng thành thiêng liêng là người tạo được một khoảng cách giữa điều xảy ra và phản ứng của mình, đủ để Chúa bước vào khoảng cách ấy.
Có một thứ khôn ngoan mà chỉ những người đã đau nhiều mới có: không phải lúc nào giữ lại cũng là yêu, và không phải lúc nào buông ra cũng là mất. Có khi càng giữ càng mất. Giữ con bằng kiểm soát, có ngày con đi rất xa. Giữ người bạn đời bằng ghen tuông, có ngày tình yêu ngột ngạt. Giữ hình ảnh của mình trong mắt người khác, có ngày đánh mất chính mình. Giữ một quá khứ không còn nữa, có ngày không sống nổi hiện tại. Giữ một người đã muốn đi, có khi chỉ làm nhau thêm đau. Giữ con mãi trong vai trò “đứa bé của mẹ”, có khi ngăn con trở thành một người trưởng thành. Tình yêu thật phải có khả năng chuyển hình thức. Khi con còn nhỏ, yêu là bế. Khi con biết đi, yêu là thả tay một chút để con tập bước. Khi con đến tuổi lớn, yêu là lùi một bước để con tự quyết. Khi con lập gia đình, yêu là đứng ở một khoảng cách đủ xa để gia đình mới của con có không gian thở, nhưng cũng đủ gần để khi cần con biết vẫn có một mái nhà và một trái tim chờ đợi.
Chữ “buông” vì thế không đồng nghĩa với “mất”. Người mẹ buông tay đứa trẻ khi nó tập đi không phải vì bà muốn nó ngã, nhưng vì nếu cứ giữ mãi thì nó không bao giờ biết đi. Một ngày kia đứa trẻ sẽ tự đi, rồi chạy, rồi bước khỏi cánh cửa nhà. Đó là quy luật tự nhiên. Cũng vậy trong đời sống tinh thần. Có những điều Thiên Chúa chỉ có thể dạy người mình yêu khi ta thôi chen vào giữa Chúa và họ. Nhiều khi ta cầu: “Lạy Chúa, xin thay đổi con của con”, nhưng đồng thời ta không cho Chúa cơ hội làm việc vì cứ nhất định mọi sự phải diễn ra theo cách mình định sẵn. Chúa có thể dùng một thất bại để dạy người ấy. Ta lại chạy đến ngăn thất bại. Chúa có thể dùng sự thiếu thốn để họ biết quý trọng. Ta lại lập tức bù đắp. Chúa có thể dùng một lần bị từ chối để họ biết khiêm tốn. Ta lại dùng mọi quan hệ để mở đường. Chúa có thể muốn họ học trách nhiệm từ một hậu quả tự nhiên. Ta lại đứng ra gánh hậu quả thay. Có những cha mẹ không muốn con đau nên vô tình làm con yếu. Không muốn con thất bại nên vô tình làm con không biết đứng dậy. Không muốn con buồn nên đáp ứng mọi nhu cầu. Cuối cùng con lớn về tuổi nhưng rất nhỏ trong khả năng chịu đựng cuộc đời.
Thiên Chúa không yêu ta theo cách ấy. Người không ngăn mọi đau khổ. Người không đáp mọi lời cầu theo ý ta. Người không loại bỏ mọi hậu quả của lựa chọn. Có lúc Người để ta bước qua sa mạc, vì sa mạc dạy ta những điều vườn hoa không dạy nổi. Người để Phêrô chìm một chút để Phêrô biết kêu: “Lạy Thầy, xin cứu con.” Người để Phêrô chối Thầy để ông biết mình yếu đuối đến đâu, rồi sau đó mới có thể chăn dắt đàn chiên bằng lòng thương xót thay vì tự tin. Người để Phaolô mang một “cái dằm trong thân xác” dù ông đã ba lần cầu xin cất đi, vì chính trong sự yếu đuối ấy ông học được rằng ơn Chúa đủ cho mình. Nếu Thiên Chúa là Cha mà Người còn không loại bỏ mọi đau đớn khỏi đời con cái Người, thì có lẽ người làm cha làm mẹ cũng phải học rằng yêu con không có nghĩa là dựng cho con một cuộc đời không có thập giá.
Đôi khi điều khiến cha mẹ đau không phải vì con xấu, mà đơn giản vì con khác với điều cha mẹ từng hình dung. Cha mẹ đã vẽ một bức tranh về tương lai của con từ khi con còn bé: con sẽ học ngành này, làm nghề kia, lấy người thế nọ, sống gần cha mẹ, sinh con vào thời điểm nọ, thành công theo tiêu chuẩn nọ. Nhưng rồi con chọn một lối khác. Và vì yêu, cha mẹ đau. Nhưng cần tự hỏi: mình đang đau vì con thực sự đi vào điều xấu, hay chỉ vì con không sống đúng giấc mơ của mình? Hai điều ấy rất khác. Có những cha mẹ nói “mẹ chỉ muốn tốt cho con”, nhưng chữ “tốt” ấy đôi khi đồng nghĩa với “đúng như mẹ muốn”. Có những gia đình nhân danh tình yêu để giữ con khỏi ơn gọi Chúa ban. Có cha mẹ đau khi con muốn đi tu. Có cha mẹ phản đối khi con muốn phục vụ người nghèo vì thấy nghề ấy không kiếm nhiều tiền. Có cha mẹ muốn con sống gần để phụng dưỡng mình dù con được mời gọi đi xa. Trong những trường hợp ấy, câu của Đức Giêsu trong Đền Thờ vẫn vang lên: “Con có bổn phận ở nhà của Cha Con.” Mỗi con người cuối cùng phải đứng trước Thiên Chúa và trả lời về cuộc đời mình. Cha mẹ không thể trả lời thay.
Điều đó không làm giảm giá trị của tình thân; trái lại, nó thanh luyện tình thân. Một người mẹ yêu con theo đức tin sẽ hỏi không chỉ: “Con có làm điều mẹ muốn không?”, nhưng sâu hơn: “Con có đang sống điều Thiên Chúa muốn nơi con không?” Và đôi khi hai câu trả lời không trùng nhau. Đức Maria là Mẹ của Đức Giêsu, vậy mà Mẹ không biến sứ mạng của Con thành một phần mở rộng của ước muốn mình. Mẹ không nói: “Con phải ở Nazareth với Mẹ.” Mẹ không đòi Con chọn sự an toàn. Mẹ không bảo: “Mẹ đã khổ vì Con nhiều rồi, bây giờ Con phải sống cho Mẹ.” Một tình yêu trưởng thành không dùng những hy sinh quá khứ để tạo món nợ tình cảm trong hiện tại. “Mẹ đã hy sinh cả đời vì con” có thể là một sự thật, nhưng nếu biến thành lý do buộc con phải sống theo ý mẹ thì sự hy sinh ấy không còn hoàn toàn tự do nữa. Tình yêu cho đi thật sự không gửi hóa đơn sau nhiều năm.
Đây là điều rất đáng suy nghĩ trong mọi mối quan hệ. Chúng ta dễ nói: “Tôi làm tất cả vì anh”, rồi sau đó ngầm đòi anh phải đáp lại theo cách tôi muốn. “Tôi hy sinh vì con”, rồi muốn con phải sống đời nó như một món nợ đối với mình. “Tôi đã giúp anh”, rồi khó chịu khi anh không đứng về phía tôi. Có những món quà bên ngoài giống tình yêu nhưng bên trong vẫn có sợi dây sở hữu. Tình yêu của Đức Maria thì khác. Mẹ trao Con cho thế gian. Người Con Mẹ mang thai, sinh ra, cho bú, chăm sóc, bảo vệ, cuối cùng không thuộc riêng Mẹ. Mẹ trao Người cho các môn đệ, cho đám đông, cho người đau bệnh, cho người tội lỗi, cho những kẻ cần ơn cứu độ. Và trên thập giá, Mẹ trao Người cho tất cả nhân loại.
Một người mẹ thánh thiện không phải là người giữ con gần mình nhất, mà là người giúp con đến gần Thiên Chúa nhất. Có khi để con gần Thiên Chúa, mẹ phải chấp nhận con đi xa mình. Đây là giá của tình yêu. Có người mẹ tiễn con vào chủng viện, dòng tu. Có người mẹ tiễn con đi truyền giáo nơi xa. Có người mẹ tiễn con lập gia đình và biết từ nay mình không còn là người phụ nữ quan trọng nhất trong đời con trai nữa. Có người mẹ phải học gọi điện ít đi, góp ý ít lại, bước vào nhà con với sự tế nhị hơn. Những điều nhỏ ấy có khi khó hơn những hy sinh lớn ngày xưa. Khi con còn bé, mẹ hy sinh bằng cách thức đêm chăm con. Khi con lớn, mẹ hy sinh bằng cách học không chen vào cuộc đời con. Khi con nhỏ, mẹ bế con. Khi con lớn, mẹ phải bế nỗi nhớ của mình.
Và không chỉ cha mẹ mới phải học buông. Vợ chồng cũng phải học buông những kỳ vọng không thực tế về nhau. Không ai bước vào hôn nhân để trở thành đúng con người mà người kia tưởng tượng. Chúng ta kết hôn với một con người thật, không phải với hình ảnh trong đầu mình. Yêu là cùng nhau lớn lên, nhưng không phải nhào nặn người kia thành phiên bản mình thích. Có những người vợ cả đời cố sửa chồng, đến mức quên yêu người chồng đang có. Có những người chồng cứ so sánh vợ với hình ảnh của một người phụ nữ lý tưởng, rồi không còn thấy vẻ đẹp của người đang ở cạnh mình. Tình yêu biết buông là buông ảo tưởng rằng ta có thể kiểm soát người kia, buông nhu cầu phải thắng trong mọi tranh luận, buông mong muốn người kia phải hiểu mình mọi lúc, buông thói quen cầm quá khứ lên làm vũ khí. Có những gia đình chỉ cần mỗi người buông một chút cái tôi thì đã cứu được rất nhiều đau khổ.
Trong đời sống thiêng liêng, chúng ta cũng phải buông. Có khi điều khó buông nhất không phải là một con người mà là chương trình của mình. Ta đã lên kế hoạch rất kỹ. Ta nghĩ đời mình phải đi theo hướng ấy. Ta nghĩ phục vụ Chúa thì Chúa sẽ để mọi sự thuận lợi. Ta nghĩ sống tốt thì gia đình sẽ bình an. Ta nghĩ cầu nguyện nhiều thì sẽ không gặp những biến cố quá sức. Rồi đời đi một con đường khác. Bệnh tật đến. Công việc thất bại. Người thân thay đổi. Một cánh cửa đóng lại. Một người ra đi. Một ước mơ vỡ. Và ta phải đứng trước câu hỏi: ta yêu Chúa hay yêu kế hoạch mình đã vẽ về Chúa? Tin Chúa là tin Người ngay cả khi Người không đưa ta đi theo con đường ta đã chọn.
Đức Maria chính là người của sự buông mình như thế. Cả cuộc đời Mẹ là một chuỗi “xin vâng”, mà mỗi tiếng xin vâng đều chứa một sự từ bỏ. Xin vâng ở Nazareth là buông kế hoạch một đời sống bình thường. Xin vâng khi phải đi Bêlem là buông tiện nghi. Xin vâng khi trốn sang Ai Cập là buông quê hương. Xin vâng trong Đền Thờ là buông ảo tưởng rằng Mẹ có thể hiểu mọi sự về Con. Xin vâng khi Đức Giêsu lên đường rao giảng là buông mái ấm Nazareth. Xin vâng dưới chân thập giá là buông người Con yêu dấu. Và xin vâng trong Hội Thánh sơ khai là buông nỗi đau riêng để trở thành Mẹ của một gia đình rộng lớn hơn. Mẹ không buông vì bất lực; Mẹ buông vì tin. Sự buông tay của Đức Maria không phải một cử chỉ trống rỗng. Bàn tay Mẹ mở ra vì Mẹ biết có một bàn tay lớn hơn đang giữ lấy mọi sự.
Có lẽ chúng ta rất cần hình ảnh ấy. Khi không còn giữ nổi một người, hãy nhớ rằng Chúa vẫn giữ được. Khi lời mình không còn đi vào lòng con, lời Chúa vẫn có thể đi vào. Khi ta không biết con đang ở đâu trong hành trình đức tin, Chúa biết. Khi người thân đóng cửa với ta, không có cánh cửa nào khóa được Thánh Thần. Khi ta không thể đồng hành trực tiếp, ta vẫn có thể đồng hành bằng lời cầu nguyện. Một người mẹ quỳ trước Thánh Thể có thể đi xa hơn đôi chân của mình. Bà không thể bước vào căn phòng đang đóng của con, nhưng lời cầu nguyện có thể. Bà không thể đi theo con đến những nơi con đi, nhưng Thiên Chúa có mặt ở đó. Bà không thể nói với con nữa, nhưng có thể nói với Chúa về con. Và nhiều khi đó là hình thức yêu thương sâu nhất: thôi nói với người ấy về Chúa trong một thời gian, để nói với Chúa thật nhiều về người ấy.
Có những người mẹ làm con mình sợ đạo chỉ vì ngày nào cũng lấy Chúa ra để trách. “Mày sống vậy Chúa phạt.” “Mày không đi lễ rồi biết tay Chúa.” “Mày làm mẹ khổ, Chúa sẽ xét xử.” Những lời nói phát sinh từ đau đớn nhưng vô tình tạo ra hình ảnh một Thiên Chúa như người canh giữ và trừng phạt. Có khi điều người con cần không phải thêm lời răn, mà cần nhìn thấy nơi mẹ một đức tin bình an. Nếu người mẹ nói về Chúa suốt ngày nhưng luôn cay nghiệt, người con khó tin rằng Chúa là tình yêu. Nhưng nếu người mẹ đau mà vẫn hiền, lo mà vẫn biết phó thác, không đồng ý với con nhưng vẫn tôn trọng con, thì chính cách sống ấy trở thành một bài giảng mạnh hơn hàng ngàn lời nói.
Thánh Monica chắc chắn không chỉ cải hóa Augustine bằng nước mắt. Bà còn cải hóa ông bằng sự kiên trì của một đời sống đặt nền trên Chúa. Augustine là một trí thức lớn. Những lý luận đơn sơ có lẽ không thể chinh phục ông. Nhưng một người mẹ bền bỉ yêu ông qua bao nhiêu năm, không bỏ ông ngay cả khi ông đi xa, đó là một câu hỏi sống động về Thiên Chúa. Cuối cùng, Augustine không chỉ trở lại với đức tin của mẹ; ông gặp chính Thiên Chúa. Đây mới là điều người mẹ mong muốn. Đức tin của con không thể mãi chỉ là “đạo của mẹ”. Sẽ đến lúc đứa con phải nói được: đây là Chúa của con. Ngày bé cha mẹ dẫn con đến nhà thờ. Nhưng lớn lên, con phải tự chọn bước vào. Ngày bé mẹ dạy con làm dấu. Nhưng rồi một ngày con phải tự quỳ xuống vì trong lòng thực sự cần Chúa. Ngày bé con đọc kinh vì mẹ nhắc. Một ngày kia, con phải cầu nguyện vì chính con khát Chúa. Và để điều ấy xảy ra, đôi khi con phải đi qua một khủng hoảng. Đức tin vay mượn phải chết đi để đức tin cá vị được sinh ra.
Cha mẹ thường sợ khủng hoảng đức tin nơi con cái. Nhưng không phải mọi câu hỏi đều là dấu hiệu mất đức tin. Có những câu hỏi là cánh cửa dẫn đến một đức tin trưởng thành hơn. Một đứa trẻ tin vì cha mẹ tin; người trưởng thành phải học tin bằng một lựa chọn cá vị. Giữa hai giai đoạn ấy thường có những chao đảo. Có khi con hỏi: “Tại sao phải đi lễ?” “Tại sao Chúa để đau khổ xảy ra?” “Con không cảm thấy gì khi cầu nguyện.” Đừng vội hoảng sợ. Đừng vội dán nhãn “mất đức tin”. Có thể con đang bắt đầu đi từ một đức tin trẻ con sang một đức tin có suy tư. Việc của cha mẹ là đồng hành, không phải bịt câu hỏi. Một đức tin không chịu nổi câu hỏi là một đức tin mong manh. Thiên Chúa không sợ câu hỏi của con người.
Trong Đền Thờ, Đức Maria đã hỏi Đức Giêsu. Và Người trả lời bằng một câu mà Mẹ không hiểu. Đó là một chi tiết tuyệt đẹp. Chính Mẹ Thiên Chúa cũng từng không hiểu ngay lời của Con mình. Vậy chúng ta đừng tuyệt vọng khi có những điều trong gia đình ta chưa hiểu. Mẹ đã không vì không hiểu mà khước từ Con. Mẹ mang điều chưa hiểu ấy theo mình. Có lẽ đây là linh đạo rất cần cho thời đại hôm nay: linh đạo của việc sống bình an với những câu hỏi chưa có câu trả lời. Không phải chuyện gì cũng cần giải quyết ngay. Có những chuyện cần thời gian. Có những người cần thời gian. Có những vết thương cần thời gian. Có những cuộc trở về cần thời gian. Thiên Chúa không sốt ruột như chúng ta.
Thế nhưng buông cho Chúa không có nghĩa là ngồi yên không làm gì. Đức Maria đã đi tìm Đức Giêsu ba ngày. Monica đã cầu nguyện, tìm gặp những người có thể giúp con, đồng hành bằng mọi cách có thể. Phó thác Kitô giáo không phải là thụ động. Ta phải làm hết phần của mình. Cha mẹ vẫn có trách nhiệm giáo dục con. Nếu con còn nhỏ, phải đặt giới hạn. Nếu con làm điều nguy hiểm, phải can thiệp. Nếu con nghiện ngập, cần tìm sự hỗ trợ thích hợp. Nếu con gây hại cho bản thân hay người khác, không thể nhân danh “buông” mà làm ngơ. Tình yêu biết buông chỉ đến sau khi ta đã phân định điều gì thuộc trách nhiệm của mình và điều gì vượt quá quyền của mình. Có điều ta có thể làm thì phải làm. Có điều chỉ người kia có thể làm thì hãy để họ làm. Có điều chỉ Thiên Chúa làm được thì đừng cố giành lấy phần của Chúa.
Đây là một sự phân định rất tinh tế. Chúng ta thường đau vì cố làm phần của người khác. Người mẹ cố sống cuộc đời của con. Người vợ cố thay đổi chồng. Người chồng cố điều khiển cảm xúc của vợ. Người mục tử cố gánh trách nhiệm về mọi lựa chọn của giáo dân. Ta cứ nghĩ nếu mình cố thêm một chút, nói thêm một chút, lo thêm một chút thì mọi sự sẽ thay đổi. Nhưng có một ranh giới mà nếu bước qua, tình yêu trở thành kiểm soát. Bình an bắt đầu khi ta biết giới hạn của mình. Tôi có thể yêu, nhưng không thể buộc người khác yêu lại. Tôi có thể khuyên, nhưng không thể quyết định thay. Tôi có thể xin lỗi, nhưng không thể bắt người kia tha thứ. Tôi có thể gieo, nhưng không thể kéo cây lên để nó lớn nhanh hơn. Tôi có thể cầu nguyện, nhưng không thể ép Thiên Chúa hành động theo giờ của mình.
Có những đêm một người mẹ cần nói với Chúa rất đơn sơ: “Lạy Chúa, hôm nay con giao nó lại cho Chúa. Con mệt rồi. Con không biết phải làm gì nữa. Con đã nói quá nhiều và có lẽ con cũng đã làm con mình mệt. Xin Chúa nói với nó theo cách của Chúa. Con xin lùi lại. Không phải vì con hết thương, nhưng vì con nhận ra con không phải là Chúa của đời nó.” Lời cầu ấy có thể khiến người mẹ khóc, vì đó là lúc bà thừa nhận sự bất lực của mình. Nhưng bất lực trước Thiên Chúa không phải thất bại. Đó có khi là khởi đầu của đức tin thật. Bao lâu ta còn tưởng mình cứu được mọi người, ta chưa cần Đấng Cứu Độ. Chỉ khi tay mình mở ra vì không thể giữ thêm, ta mới biết thế nào là được Chúa đỡ lấy.
Nhiều khi Thiên Chúa cũng dùng chính những người con khó để thánh hóa cha mẹ. Ta thường chỉ nghĩ mình được trao trách nhiệm giáo dục con, nhưng ít khi nghĩ con cũng được Chúa dùng để giáo dục mình. Một đứa con có cá tính mạnh dạy cha mẹ kiên nhẫn. Một đứa con đi con đường khác dạy cha mẹ từ bỏ kiểm soát. Một đứa con làm cha mẹ thất vọng dạy cha mẹ yêu không điều kiện. Một đứa con trở về chậm dạy cha mẹ cầu nguyện bền bỉ. Một đứa con không thành công như mong muốn dạy cha mẹ xét lại những thước đo của mình. Có khi ta cầu xin: “Lạy Chúa, xin thay đổi con tôi”, mà Chúa lại bắt đầu bằng việc thay đổi chính ta. Ta xin con khiêm tốn, Chúa dạy ta bớt áp đặt. Ta xin con biết lắng nghe, Chúa cho ta thấy ta cũng chưa biết nghe con. Ta xin con trở về, Chúa hỏi ta có đang đứng ở cửa với vòng tay mở, hay đứng đó với một bản cáo trạng dài?
Người cha trong dụ ngôn không hỏi đứa con hoang đàng đã tiêu bao nhiêu tiền trước khi ôm nó. Ông không bắt cậu kể hết tội lỗi giữa sân. Ông không nói: “Bây giờ thấy cha nói đúng chưa?” Có lẽ đó là câu người làm cha rất muốn nói. Nhưng ông không nói. Vì trong một số khoảnh khắc, tình yêu quan trọng hơn việc chứng minh mình đúng. Có những gia đình mất nhiều năm chỉ vì mỗi người muốn chứng minh rằng mình đã đúng từ đầu. Người con trở về rồi mà cha mẹ vẫn nhắc: “Ngày xưa tao đã nói rồi.” Vết thương vừa khép lại lại bị mở ra. Có lúc yêu là có đủ lòng thương xót để không nhắc lại chiến thắng của mình trước thất bại của người khác.
Đức Maria “ghi nhớ trong lòng”. Mẹ không dùng biến cố Đền Thờ để sau này trách Đức Giêsu. Tin Mừng không hề kể rằng khi Đức Giêsu ra đi rao giảng, Mẹ nói: “Lại bỏ Mẹ như hồi mười hai tuổi.” Tình yêu của Mẹ không tích sổ. Đây là điều rất đáng học. Có người yêu nhưng nhớ hết mọi lỗi của người kia. Một cuộc cãi nhau hôm nay có thể kéo theo cả hồ sơ hai mươi năm trước. Người ta nói đã tha nhưng vẫn giữ bằng chứng. Tình yêu biết buông là buông cả quyền dùng quá khứ để điều khiển hiện tại. Tha thứ thật không có nghĩa là quên mọi chuyện theo nghĩa mất trí nhớ, nhưng là không dùng điều đã qua như một vũ khí nữa.
Có lẽ điều khó nhất của một người mẹ là buông con vào tay Thiên Chúa khi con đang đau. Nếu con đi xa vì thành công, mẹ còn dễ chấp nhận. Nhưng khi thấy con khổ, bản năng người mẹ muốn lập tức kéo con về. Có những đau khổ ta có thể giúp và nên giúp. Nhưng cũng có những đau khổ cần được đi qua. Chúng ta hãy nhớ Đức Maria dưới chân thập giá. Không có người mẹ nào muốn nhìn con chịu đau như vậy. Mẹ có thể ước gì mình chịu thay. Nhưng sứ mạng cứu độ phải được Đức Giêsu hoàn tất. Mẹ không thể chết thay Con. Mẹ chỉ có thể hiện diện. Và đôi khi hiện diện là món quà lớn nhất. Khi không sửa được gì, ta vẫn có thể ở lại. Khi không cứu người thân khỏi bệnh, ta có thể nắm tay họ. Khi không giải quyết được khủng hoảng của con, ta có thể nói: “Dù chuyện gì xảy ra, mẹ vẫn ở đây.” Có những người không cần ta sửa đời họ; họ cần biết có một nơi họ có thể trở về mà không bị xét xử.
Tình yêu biết buông cũng đòi ta buông chính nỗi sợ của mình. Nhiều kiểm soát sinh từ sợ. Sợ con hỏng. Sợ con bị lừa. Sợ con nghèo. Sợ con xa đạo. Sợ con chọn nhầm. Sợ người mình yêu không còn cần mình. Và sâu hơn nữa, đôi khi ta sợ bị bỏ lại. Một người mẹ giữ con quá chặt có khi không chỉ vì lo cho con, nhưng vì không biết mình sẽ là ai khi con không còn cần mình như trước. Bao năm bà sống cho con. Con là lịch trình, là mối bận tâm, là niềm vui, là lý do thức dậy. Rồi con lớn, đi xa, lập gia đình. Một khoảng trống mở ra. Nếu bà không có một đời sống nội tâm đủ sâu, bà có thể tìm cách tiếp tục kiểm soát con để cảm thấy mình còn cần thiết. Bởi thế, để buông con lành mạnh, cha mẹ cũng phải có đời sống riêng với Chúa. Đức Maria có thể để Đức Giêsu đi vì căn tính của Mẹ không chỉ nằm ở việc “được Con cần”. Mẹ là nữ tỳ của Chúa. Mẹ thuộc về Chúa. Khi một giai đoạn làm mẹ thay đổi, mối tương quan của Mẹ với Thiên Chúa vẫn còn đó.
Đây là điều vô cùng quan trọng. Không một con người nào nên trở thành toàn bộ ý nghĩa cuộc đời của một người khác. Vợ không thể là “tất cả” của chồng theo nghĩa thay thế Thiên Chúa. Con không thể là toàn bộ lý do sống của mẹ. Nếu ta đặt một người vào vị trí chỉ Thiên Chúa có thể đứng, ta sẽ đòi nơi họ những điều họ không thể cho. Ta sẽ sợ mất họ đến mức bóp nghẹt họ. Tình yêu chỉ thật sự tự do khi Thiên Chúa ở trung tâm. Khi tôi biết giá trị của mình nằm trong tình yêu của Chúa, tôi không cần người khác phải ở gần để xác nhận tôi. Tôi có thể yêu họ mà không sở hữu. Tôi có thể để họ lớn. Tôi có thể chúc lành cho con đường của họ dù con đường ấy đưa họ xa khỏi tôi.
“Còn mẹ Người thì hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Có lẽ mỗi người mẹ nên có một “căn phòng trong lòng” giống Đức Maria, nơi mình đặt những điều chưa giải quyết được về con cái. Không phải mang chúng đi kể với hết người này đến người kia. Không phải biến lỗi lầm của con thành đề tài than thở. Có những chuyện của con cần được bảo vệ bằng sự kín đáo của người mẹ. Đức Maria giữ trong lòng. Mẹ suy đi nghĩ lại trước mặt Chúa. Có những người mẹ đau nên kể lỗi của con với anh em, họ hàng, hàng xóm, rồi sau này con muốn trở về cũng cảm thấy xấu hổ vì ai cũng biết chuyện. Tình yêu còn là bảo vệ phẩm giá người mình yêu ngay trong lúc mình thất vọng về họ.
Hãy học nơi Mẹ nghệ thuật cầu nguyện thay vì kiểm soát. Mỗi lần muốn gọi điện để nhắc lần thứ mười, hãy thử đọc một Kinh Kính Mừng trước. Mỗi lần muốn trách, hãy hỏi: lời này có giúp người kia tốt hơn không, hay chỉ giúp mình xả bớt lo? Mỗi lần muốn quyết định thay, hãy hỏi: đây có thật sự là trách nhiệm của tôi nữa không? Mỗi lần sợ tương lai, hãy nhớ Thiên Chúa đã ở đó trước mình. Ta chưa bước vào ngày mai, nhưng Chúa đã có mặt trong ngày mai. Con ta có thể đi tới nơi ta chưa từng đến, nhưng không có nơi nào nằm ngoài tầm mắt Thiên Chúa.
Một ngày nào đó, mọi người làm cha làm mẹ đều phải trải qua một cuộc “trao lại”. Ngày con chào đời, ta đón con vào tay. Nhưng thực ra con chỉ được trao cho ta. Không ai giữ được một người mãi. Cuộc đời rồi sẽ đưa họ đi. Hôn nhân đưa họ sang một gia đình khác. Ơn gọi đưa họ vào một sứ mạng. Công việc đưa họ đến một thành phố xa. Và cuối cùng cái chết đưa mỗi người về với Thiên Chúa. Ngay cả mối quan hệ thân thiết nhất cũng mang tính trao ban chứ không sở hữu. Ta đi với nhau một quãng đường, rồi một ngày phải trao nhau lại cho Đấng đã ban nhau cho mình.
Có người chỉ học được bài học buông tay bên giường bệnh. Một người chồng nắm tay vợ sau mấy chục năm chung sống, biết rằng mình không giữ bà lại được nữa. Một người mẹ đứng bên đứa con bệnh nặng và phải nói câu khó nhất đời: “Con cứ bình an về với Chúa.” Nói được câu ấy không phải vì bà bớt yêu, nhưng vì yêu đến mức không còn giữ con lại chỉ vì nỗi cô đơn của mình. Tình yêu sau cùng luôn có hình dáng của sự trao hiến. Đức Giêsu trên thập giá đã buông chính mạng sống mình: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Đức Maria dưới chân thập giá cũng phải buông Con vào tay Chúa Cha. Và tất cả chúng ta rồi cũng phải học lời cầu ấy.
Buông tay để Chúa dẫn dắt là một hành vi diễn ra không phải một lần mà mỗi ngày. Sáng thức dậy, ta giao người mình thương cho Chúa. “Lạy Chúa, hôm nay con tôi sẽ gặp những điều con không biết. Xin Chúa đi với nó.” “Lạy Chúa, chồng con đang mang những gánh nặng con không hiểu hết. Xin Chúa ở cùng anh ấy.” “Lạy Chúa, người con yêu đang xa con. Xin Chúa gần họ.” Rồi tối đến lại trao thêm một lần nữa: “Lạy Chúa, những gì hôm nay con làm chưa đủ, xin Chúa bù đắp. Những lời con nói sai, xin Chúa chữa lành. Những điều con không thể chạm tới, xin tay Chúa chạm tới.”
Có một bình an rất lạ sẽ đến khi ta thật sự trao. Không phải vấn đề biến mất. Con vẫn có thể chưa thay đổi. Người thân vẫn có thể còn đi xa. Hoàn cảnh vẫn có thể khó. Nhưng trái tim ta thôi vật lộn với điều ngoài sức mình. Ta vẫn yêu, nhưng không còn bị nỗi sợ nuốt chửng. Ta vẫn mong, nhưng không ép ngày mai phải đến theo ý mình. Ta vẫn cầu, nhưng trong lời cầu có thêm hai chữ “xin vâng”. Đó là bình an của Đức Maria: không phải bình an vì hiểu hết, nhưng vì biết mình đang ở trong tay Thiên Chúa.
Đôi khi chúng ta nghĩ buông là dấu hiệu yếu đuối. Thật ra giữ chặt mới dễ. Bản năng của ta là giữ. Buông cần đức tin. Người đi trên dây muốn giữ lấy bất cứ thứ gì quanh mình. Chỉ khi tin có một bàn tay đón mình, người ta mới dám mở tay ra. Đức Maria buông vì Mẹ tin Chúa Cha. Monica buông vì bà tin ân sủng. Nếu ta không tin Thiên Chúa, rất khó không kiểm soát. Vì vậy vấn đề sâu xa không chỉ nằm ở mối quan hệ với người mình yêu, mà còn ở mối quan hệ của ta với Chúa. Tôi có thật sự tin Chúa khôn ngoan hơn tôi không? Tôi có tin Người yêu người thân của tôi hơn tôi không? Tôi có tin Người có thể viết thẳng trên những đường cong mà người ấy đang đi không? Tôi có tin một sai lầm không nhất thiết là dấu chấm hết? Tôi có tin ân sủng mạnh hơn quá khứ?
Cuộc đời thánh Augustine cho ta câu trả lời. Một thanh niên từng đi rất xa lại trở thành một trong những vị thánh và nhà tư tưởng lớn nhất của Hội Thánh. Nếu chỉ nhìn Augustine ở một giai đoạn, người ta có thể tuyệt vọng. Nhưng Thiên Chúa nhìn cả hành trình. Ta thường nhìn người thân tại một thời điểm rồi đóng dấu: “Nó hỏng rồi.” Chúa không làm vậy. Khi Phêrô vừa chối Thầy ba lần, nếu chỉ nhìn khoảnh khắc ấy, ai dám trao Hội Thánh cho ông? Khi Phaolô còn bắt đạo, ai nghĩ ông sẽ thành Tông đồ dân ngoại? Thiên Chúa không chỉ nhìn điều một người đang là; Người nhìn điều ân sủng có thể làm họ trở thành. Vì thế đừng đóng lại một câu chuyện mà Chúa còn đang viết.
Có người con hôm nay làm mẹ khóc, một ngày kia có thể trở thành niềm vui lớn. Có người hôm nay rời xa nhà thờ, một ngày kia trở về với đức tin sâu hơn. Có người đang thất bại, chính thất bại ấy có thể làm họ trưởng thành. Không phải lúc nào kết quả cũng như ta mong, và ta không được hứa dễ dàng rằng mọi chuyện chắc chắn sẽ tốt đẹp theo nghĩa trần thế. Nhưng ta có quyền hy vọng vì Thiên Chúa chưa bao giờ ngừng làm việc. Hy vọng Kitô giáo không phải nghĩ rằng mọi sự sẽ xảy ra đúng ý mình; hy vọng là tin rằng dù xảy ra thế nào, Thiên Chúa vẫn có thể đưa ra sự sống từ nơi tưởng như đã chết.
Có lẽ đây là món quà lớn nhất một người mẹ có thể cho con: một tình yêu đủ vững để con được tự do, và một đức tin đủ sâu để khi con đi xa, mẹ không sụp đổ. Đứa con cần biết hai điều: “Mẹ yêu con” và “Mẹ tin con thuộc về Chúa.” Một người con được yêu như thế sẽ có một mái nhà để trở về, nhưng không có một cái lồng để phải thoát ra. Có những người trẻ càng muốn rời nhà vì tình thương trong nhà quá ngột ngạt. Họ phải đi thật xa mới cảm thấy được thở. Nhưng một gia đình có tình yêu tự do lại trở thành nơi người ta muốn quay về.
Đức Maria đã để Đức Giêsu thuộc về sứ mạng của Người, nhưng Nazareth vẫn là mái nhà Người trở về và “hằng vâng phục các ngài”. Thật đẹp biết bao. Khi tình yêu không giữ chặt, tự do không nhất thiết dẫn tới xa cách. Nhiều khi chính vì không bị giữ nên người ta lại muốn ở gần. Một người con biết cha mẹ tôn trọng mình sẽ dễ chia sẻ hơn. Một người chồng biết vợ không kiểm soát sẽ dễ mở lòng hơn. Một người vợ biết chồng tin mình sẽ cảm thấy an toàn hơn. Tình yêu có niềm tin tạo ra khoảng không cho chân thành.
Và cuối cùng, buông tay cho Chúa không chỉ là buông người khác. Ta còn phải buông chính mình. Buông nhu cầu luôn được cần đến. Buông danh dự. Buông hình ảnh gia đình hoàn hảo. Buông nỗi ám ảnh con mình phải thành công để mình tự hào. Có những cha mẹ đau không chỉ vì con khổ, mà vì thấy “mất mặt với người ta”. Con thi không đậu, cha mẹ xấu hổ. Con ly hôn, gia đình thấy nhục. Con không thành đạt, cha mẹ ngại với bà con. Khi ấy cần hỏi: ta đang yêu con hay yêu hình ảnh của mình qua con? Tình yêu thật đứng về phía con ngay cả khi câu chuyện của con không làm ta nở mặt. Đức Maria đứng dưới chân thập giá nơi Con mình bị xử như một tội nhân. Theo cái nhìn xã hội lúc ấy, chẳng có gì đáng tự hào. Nhưng Mẹ không rời đi. Tình yêu không bỏ người mình thương trong lúc họ làm mình “mất mặt”.
Đức Maria không giữ Đức Giêsu khỏi thập giá, nhưng Mẹ hiện diện dưới thập giá. Monica không giữ Augustine khỏi những năm lầm lạc, nhưng bà không ngừng cầu nguyện. Đó là hai hình ảnh lớn cho mọi người đang yêu một ai đó mà mình không thể cứu. Chúng ta không phải Đấng Cứu Độ của nhau. Đây là một sự thật vừa đau vừa giải phóng. Ta có thể là người mẹ tốt, người cha tốt, người chồng tốt, người vợ tốt, người bạn tốt, người mục tử tận tâm; nhưng ta không phải Đấng Cứu Độ. Chỉ Đức Kitô cứu được trái tim con người. Khi nhận điều ấy, ta bớt kiêu ngạo và cũng bớt gánh nặng. Không phải mọi chuyện đều tùy vào tôi.
Vậy nếu hôm nay ai đang đau vì một người con, hãy nhìn Đức Maria. Nếu ai cầu nguyện nhiều năm mà chưa thấy người thân trở lại, hãy nhớ thánh Monica. Nếu ai đang muốn giữ một người vì sợ mất họ, hãy nhớ rằng tình yêu không lớn lên trong nắm tay siết chặt. Nếu ai đang kiệt sức vì cố thay đổi người khác, có lẽ đã đến lúc ngồi xuống trước Chúa và nói: “Con xin trao.” Không phải trao một lần rồi hết lo. Ngày mai có thể ta lại lo. Lại phải trao. Ngày kia lại sợ. Lại trao. Phó thác là một thói quen. Mỗi lần nỗi sợ quay lại, ta mở bàn tay thêm một lần.
Có một lời cầu nguyện mà mỗi người cha, người mẹ có thể tập thưa: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa đã trao người này cho đời con. Con đã yêu họ bằng một tình yêu còn rất giới hạn, có lúc ích kỷ, có lúc kiểm soát, có lúc vì sợ hãi mà làm họ đau. Xin Chúa tha thứ cho con. Xin dạy con biết yêu như Chúa yêu: hiện diện nhưng không chiếm hữu, hướng dẫn nhưng không áp đặt, nâng đỡ nhưng không làm thay, chờ đợi nhưng không tuyệt vọng. Điều con làm được, xin cho con can đảm làm. Điều con phải nói, xin cho con biết nói với lòng hiền lành. Điều con phải im, xin cho con biết im. Điều con không thể đổi, xin cho con biết trao. Và nhất là xin cho con tin rằng khi bàn tay con phải buông ra, bàn tay Chúa vẫn đang nắm lấy người con yêu.”
Đức Maria không hiểu hết câu nói của Đức Giêsu, nhưng Mẹ giữ trong lòng. Có lẽ hôm nay ta cũng chưa hiểu chuyện đang xảy ra trong gia đình mình. Chưa hiểu vì sao đứa con ngoan ngày nào lại đổi khác. Chưa hiểu vì sao một lời cầu nguyện kéo dài mãi chưa được nhận. Chưa hiểu vì sao người mình yêu phải đi qua một con đường nhiều vòng vèo. Không sao. Không hiểu hết không có nghĩa là Chúa vắng mặt. Đức Maria đã sống đủ lâu để sau này hiểu rằng trong chính những điều Mẹ từng không hiểu, Thiên Chúa vẫn âm thầm hoàn tất chương trình của Người.
Và có lẽ một ngày nào đó, khi nhìn lại, ta cũng sẽ nhận ra rằng có những lúc mình tưởng Chúa không làm gì, thật ra Người đang làm rất nhiều. Có những lần mình tưởng mất, thật ra Chúa đang dẫn người ấy sang một giai đoạn khác. Có những lần mình khóc vì không giữ được, nhưng chính sự buông ấy lại mở đường cho ân sủng. Có những cuộc chia xa cần thiết để cả hai bên trưởng thành. Có những mùa im lặng cần thiết để người ta nghe lại tiếng lòng. Có những sa mạc cần thiết trước khi tìm thấy nguồn nước.
Tình yêu của người mẹ thật sự không phải là giữ con mãi dưới bóng mình. Mẹ tốt không phải là mẹ khiến con không bao giờ cần rời mình. Mẹ tốt là người đã yêu đủ để con một ngày có thể đứng trên đôi chân của nó, bước vào đời, gặp Chúa bằng chính trái tim nó, sống trách nhiệm với ơn gọi của nó; và dẫu nó đi xa, vẫn biết ở phía sau có một người mẹ đang cầu nguyện chứ không có một người đang níu kéo. Có một thời người mẹ ôm con vào ngực. Rồi có một thời người mẹ phải ôm tên con trong lời cầu nguyện. Có một thời mẹ dẫn con bằng tay. Rồi có một thời mẹ phải để Chúa dẫn con. Có một thời mẹ thức đêm vì con sốt. Rồi có một thời mẹ thức đêm vì không biết lòng con đang ở đâu. Tình mẫu tử thay đổi hình thức nhưng không mất đi. Càng trưởng thành, tình yêu ấy càng phải đi vào chiều sâu của phó thác.
Đức Maria đã đi con đường ấy. Thánh Monica cũng đi con đường ấy. Và có lẽ rất nhiều người mẹ vô danh trên đời đang đi con đường ấy mỗi ngày. Họ không được phong thánh, không ai viết sách về họ, nhưng nước mắt của họ được Chúa biết. Những lời kinh âm thầm trong căn phòng tối, những lần họ nhịn không nói một câu nặng, những lần họ muốn can thiệp nhưng rồi chọn cầu nguyện, những đêm họ đặt tên con trước Thánh Thể, những sáng họ thức dậy vẫn hy vọng dù chưa thấy gì thay đổi – tất cả đều là một thứ thánh thiện rất âm thầm.
Chúng ta hãy xin Đức Maria dạy mình tình yêu ấy: yêu mà không sở hữu, đau mà không cay đắng, không hiểu mà vẫn tin, mất mà vẫn đi tìm, tìm thấy mà không giữ chặt, và cuối cùng biết trao người mình yêu vào tay Thiên Chúa. Xin thánh Monica dạy những người đang cầu nguyện cho con cái biết kiên trì. Đừng tuyệt vọng chỉ vì hôm nay chưa thấy. Đừng nghĩ câu chuyện đã kết thúc khi Thiên Chúa vẫn còn cầm bút. Đừng gọi một người là “vô vọng” khi Chúa vẫn đang nhìn họ bằng ánh mắt của ân sủng.
Và nếu một ngày nào đó, điều ta cầu xin không xảy ra đúng như mình mong, xin Chúa vẫn cho ta đủ đức tin để nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con tin.” Có lẽ đó là câu cuối cùng của tình yêu trưởng thành. Không phải: “Con đã giữ được mọi người con yêu.” Không. Chẳng ai giữ được. Nhưng là: “Con đã yêu họ hết sức mình, và khi con không còn giữ nổi, con đã trao họ cho Chúa.”
Bàn tay người mẹ có thể mỏi. Trái tim người cha có thể kiệt. Lời con người có thể bất lực. Nhưng bàn tay Thiên Chúa không mỏi. Trái tim Người không kiệt. Ân sủng Người không bất lực. Vì thế, buông tay không phải rơi vào khoảng trống. Buông tay là trao vào một bàn tay khác. Và bàn tay ấy đã từng bị đóng đinh vì yêu chúng ta.
Xin cho mỗi chúng ta, nhất là những người đang đau vì con cái, người thân, bạn đời hay bất cứ ai mình yêu mà không thể thay đổi, được nghe lời Chúa rất khẽ trong lòng: “Con cứ yêu. Phần còn lại để Cha lo.” Xin cho ta đủ khiêm nhường để nhận rằng mình không phải là Đấng Cứu Độ. Đủ khôn ngoan để biết lúc nào nên nắm, lúc nào nên buông. Đủ kiên nhẫn để đợi thời của Chúa. Đủ dịu dàng để không biến tình thương thành gánh nặng. Đủ đức tin để khi không hiểu vẫn có thể “ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng”. Và đủ bình an để một ngày, khi nhìn người mình thương bước đi trên con đường Chúa dành cho họ, ta có thể rưng rưng mà mỉm cười: “Con cứ đi. Mẹ không thể theo con mọi nơi. Nhưng Chúa thì có thể.”
Có những tình yêu được chứng minh bằng việc giữ lấy. Nhưng cũng có những tình yêu chỉ đạt tới chiều sâu khi dám mở tay ra. Đức Maria đã mở tay để Đức Giêsu thuộc trọn về Chúa Cha và thuộc về nhân loại. Thánh Monica đã mở tay để Augustine đi qua hành trình mà cuối cùng ân sủng biến ông thành một con người mới. Và mỗi chúng ta, trong những mối quan hệ rất riêng của đời mình, cũng được mời gọi học cùng một bài học: đừng yêu người khác bằng nỗi sợ mất họ; hãy yêu họ bằng niềm tin rằng Thiên Chúa đang giữ họ.
Tình yêu biết buông tay không phải là tình yêu ít đi. Chính là tình yêu đã đi đủ sâu để không còn hỏi: “Làm sao giữ người ấy cho mình?”, mà bắt đầu hỏi: “Làm sao để người ấy thuộc về điều tốt nhất Thiên Chúa dành cho họ?” Khi câu hỏi ấy trở thành lời cầu, tình yêu đã được thanh luyện. Khi bàn tay mở ra mà trái tim vẫn ở lại, tình yêu đã trưởng thành. Khi ta không còn cần kiểm soát để cảm thấy yên tâm, nhưng yên tâm vì biết Chúa đang hiện diện, đức tin đã lớn lên.
Và rồi ta sẽ hiểu: có những người Chúa trao cho ta để mình yêu, chứ không phải để mình sở hữu; để đồng hành, chứ không phải để điều khiển; để nâng đỡ, chứ không phải để sống thay; để cầu nguyện cho họ, chứ không phải để đóng vai Thiên Chúa trong cuộc đời họ. Ta có thể nắm tay họ một đoạn đường. Đến một chỗ nào đó, ta phải buông. Nhưng buông tay họ không có nghĩa là bỏ họ. Ta chỉ chuyển bàn tay họ từ tay mình sang tay Chúa.
Và như thế, tình yêu không kết thúc khi ta buông tay. Có khi, chính lúc ấy tình yêu mới thật sự bắt đầu trở nên giống tình yêu của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
Tình yêu biết khóc nhưng không tuyệt vọng
Tin Mừng: Ga 11,33-35 «Đức Giêsu thấy Maria khóc… Người cũng khóc.»
Có những giọt nước mắt làm người ta yếu đi, nhưng cũng có những giọt nước mắt làm cho tình yêu trở nên sâu hơn. Có những tiếng khóc bật ra vì con người không còn gì để bám víu, nhưng cũng có những tiếng khóc chảy xuống từ một trái tim vẫn còn tin, vẫn còn yêu, vẫn còn chờ đợi, dù trước mắt chỉ là một cánh cửa đóng kín, một nấm mồ lạnh lẽo, một người con tưởng như đã đi quá xa, một gia đình tưởng như đã hết đường cứu vãn, một lời cầu nguyện kéo dài quá lâu mà trời vẫn im lặng. Tin Mừng theo thánh Gioan kể một trong những câu ngắn nhất, nhưng có lẽ cũng là một trong những câu cảm động nhất của toàn bộ Kinh Thánh: “Đức Giêsu thấy Maria khóc… Người cũng khóc” (Ga 11,33-35). Chúa Giêsu khóc. Đấng là Con Thiên Chúa khóc. Đấng biết rõ chỉ ít phút nữa Lazarô sẽ bước ra khỏi mồ vẫn khóc. Đấng có quyền trên sự sống và sự chết vẫn để cho nước mắt chảy xuống trên gương mặt mình. Chỉ một chi tiết ấy thôi cũng đủ để ta hiểu một điều rất lớn: đức tin không làm cho con người trở thành sỏi đá; hy vọng không bắt người ta phải cười khi lòng đang tan nát; và tình yêu thật không phải là tình yêu không biết đau. Có những lúc càng yêu nhiều càng khóc nhiều. Có những lúc nước mắt chính là thứ ngôn ngữ cuối cùng còn lại khi môi miệng đã không biết nói gì nữa. Nhưng Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đi xa hơn một bước: Chúa khóc, nhưng Chúa không tuyệt vọng. Maria khóc, nhưng chị vẫn chạy đến với Chúa. Martha đau đớn, nhưng vẫn thưa: “Con vẫn biết bất cứ điều gì Thầy xin cùng Thiên Chúa, Người cũng sẽ ban cho Thầy.” Chính tại nơi nước mắt và niềm tin gặp nhau, phép lạ bắt đầu.
Câu chuyện Lazarô không mở đầu bằng một phép lạ, nhưng bằng một sự chậm trễ rất khó hiểu. Hai chị em Martha và Maria cho người đến báo với Đức Giêsu: “Thưa Thầy, người Thầy thương mến đang đau nặng.” Họ không cần nói thêm. Họ tin Chúa hiểu. Họ biết Lazarô là người Chúa thương. Và dường như trong lòng họ cũng đã có một sự chắc chắn rất tự nhiên: nếu Chúa đến, Lazarô sẽ được cứu. Nhưng Chúa không đến ngay. Người còn ở lại nơi mình đang ở thêm hai ngày. Hai ngày ấy đối với người đọc chỉ là một câu văn. Nhưng đối với Martha và Maria, đó có thể là hai ngày dài như cả một đời. Hai ngày nhìn người em yếu dần. Hai ngày chờ tiếng chân ngoài ngõ. Hai ngày hy vọng rồi thất vọng. Hai ngày ngó ra con đường mà không thấy Thầy đến. Hai ngày cầu nguyện mà dường như trời vẫn im. Rồi Lazarô chết. Nấm mồ đóng lại. Một tảng đá được lăn vào cửa. Mọi sự có vẻ đã kết thúc.
Có lẽ mỗi người chúng ta đều từng có một “hai ngày” như thế trong đời. Có những thời gian ta cầu xin Chúa và cảm thấy Chúa đến quá chậm. Ta đã cầu cho một người thân thay đổi, nhưng năm tháng qua đi họ vẫn vậy. Ta đã cầu cho một đứa con quay về, nhưng càng cầu nó dường như càng đi xa. Ta đã cầu cho một cuộc hôn nhân được chữa lành, nhưng khoảng cách cứ rộng hơn. Ta đã cầu cho một người thân vượt qua cơn bệnh, nhưng tình hình lại xấu đi. Ta cầu cho một người đang tuyệt vọng tìm lại ánh sáng, nhưng chẳng thấy dấu hiệu nào. Ta cầu để thoát khỏi một thử thách, nhưng thử thách ấy cứ kéo dài. Và có những lúc lòng ta không dám nói ra, nhưng sâu bên trong vẫn vang lên một câu hỏi rất thật: “Lạy Chúa, nếu Chúa thương con, sao Chúa chưa đến? Nếu Chúa thương người ấy, sao Chúa để mọi sự thành ra thế này?” Martha khi gặp Đức Giêsu đã thốt lên một câu vừa có đức tin vừa có nỗi đau: “Thưa Thầy, nếu có Thầy ở đây, em con đã không chết.” Maria sau đó cũng nói y hệt như thế. Có lẽ câu ấy đã được hai chị em nói với nhau rất nhiều lần trong những ngày tang tóc: “Giá mà Thầy có ở đây… Giá mà Thầy đến sớm hơn…” Đó không phải là lời của những người mất đức tin. Đó là lời của những người đang đau vì họ đã tin rất nhiều.
Thánh Gioan kể rằng khi thấy Maria khóc, và những người Do Thái đi với chị cũng khóc, Đức Giêsu “thổn thức trong lòng và xao xuyến”. Rồi Người hỏi: “Các người đã đặt ông ấy ở đâu?” Họ thưa: “Thưa Thầy, mời Thầy đến mà xem.” Và rồi xuất hiện câu rất ngắn: “Đức Giêsu liền khóc.” Ngắn đến mức người ta dễ đọc qua, nhưng nếu dừng lại một chút, ta sẽ thấy ở đó cả một vực sâu của mầu nhiệm Nhập Thể. Thiên Chúa không đứng bên ngoài nỗi đau con người. Thiên Chúa không nhìn nước mắt chúng ta từ một nơi xa xôi. Người bước vào làng Bêtania, bước vào căn nhà tang tóc, bước đến trước ngôi mộ, nhìn thấy những gương mặt đẫm lệ và chính Người cũng khóc. Thiên Chúa đã làm người đến mức Người có thể khóc với con người. Đó là một trong những an ủi lớn nhất của đức tin Kitô giáo. Khi ta khóc, Chúa không nhất thiết lập tức giải thích cho ta tại sao chuyện ấy xảy ra. Nhiều khi Người cũng không trả lời ngay câu hỏi “tại sao”. Nhưng Người ở đó. Người đứng cạnh ta. Người khóc với ta. Có những nỗi đau không cần một bài giảng, không cần một lời khuyên, không cần một triết lý. Điều người đau khổ cần đôi khi chỉ là một người không bỏ đi. Chúa Giêsu đã không bỏ đi.
Nước mắt của Chúa Giêsu cũng cho ta biết rằng yêu một người là chấp nhận để người ấy có thể làm trái tim mình đau. Ai không muốn đau thì đừng yêu. Bởi hễ yêu là có nguy cơ phải khóc. Người mẹ yêu con sẽ có những đêm mất ngủ. Người cha thương con sẽ có những ngày âm thầm lo lắng. Người vợ yêu chồng sẽ có những lúc nước mắt rơi vì những điều chẳng biết kể với ai. Người chồng thật lòng thương vợ cũng có những nỗi đau không dễ gọi tên. Người mục tử thương đoàn chiên sẽ có lúc đau vì người mình thương rời bỏ cộng đoàn, đau vì thấy một gia đình tan vỡ, đau vì một người đã được nâng đỡ nhiều lần vẫn quay lại con đường cũ. Người bạn yêu bạn mình sẽ có lúc buồn khi thấy bạn tự làm khổ đời mình. Tình yêu làm cho trái tim ta dễ bị tổn thương. Nhưng chính đó cũng là vẻ đẹp của tình yêu. Một trái tim không bao giờ bị đau có thể không phải vì nó mạnh, nhưng vì nó chưa bao giờ thật sự yêu.
Thánh Monica là một trong những hình ảnh đẹp nhất của thứ tình yêu biết khóc mà không tuyệt vọng. Ngài đã khóc rất nhiều cho Augustinô. Không phải một ngày, một tháng hay một năm, nhưng nhiều năm. Nếu nhìn bằng mắt người đời, có lẽ có những giai đoạn trong cuộc đời Augustinô khiến bất cứ người mẹ nào cũng có thể nghĩ rằng con mình đã đi quá xa. Chàng trai thông minh ấy tìm kiếm chân lý nhưng lại đi qua rất nhiều nẻo quanh co. Anh chạy theo những tư tưởng sai lạc, sống một đời sống khiến người mẹ đau lòng, rời xa đức tin của tuổi thơ và dường như càng lúc càng xa điều mẹ mong ước. Thánh Monica không có quyền lực để giữ chân con. Ngài không thể trói Augustinô lại. Ngài không thể buộc một người trưởng thành phải tin. Ngài cũng không thể đi vào bên trong tâm hồn con để xoay nó về phía Thiên Chúa. Điều ngài có thể làm chỉ là yêu, cầu nguyện, chờ đợi, khuyên bảo khi thích hợp, im lặng khi cần thiết, và khóc.
Nước mắt của Monica chắc chắn không phải lúc nào cũng thanh thản. Có lẽ cũng có những đêm ngài tự hỏi mình còn phải cầu bao lâu nữa. Có những lúc người mẹ ấy chắc hẳn cũng mệt mỏi, cũng sợ hãi, cũng bối rối. Nhưng điều kỳ diệu là ngài không để nước mắt trở thành bằng chứng rằng mọi sự đã hết. Ngài biến nước mắt thành lời cầu nguyện. Ngài không biết Chúa sẽ làm cách nào, nhưng ngài vẫn tin Chúa có cách. Ngài không biết khi nào Augustinô sẽ trở lại, nhưng ngài không ngừng đặt con mình trong tay Thiên Chúa. Nhiều năm sau, những giọt nước mắt ấy trổ sinh một vị thánh lớn của Hội Thánh. Augustinô trở lại. Nhưng không chỉ trở lại. Người con làm mẹ khóc năm nào sau đó trở thành Giám mục, thành tiến sĩ Hội Thánh, thành một tâm hồn cháy bỏng vì Thiên Chúa. Có những lời cầu nguyện của cha mẹ hôm nay chúng ta chưa thấy kết quả không có nghĩa là Thiên Chúa không nghe. Có những hạt giống được tưới bằng nước mắt cần nhiều năm mới mọc lên. Có những người con hôm nay đang đi xa nhưng Thiên Chúa biết con đường để gặp chúng ở một khúc quanh nào đó mà cha mẹ không thể nhìn thấy.
Điều ấy rất quan trọng đối với những bậc cha mẹ đang đau khổ vì con cái. Không thiếu những người mẹ mỗi tối lần chuỗi mà lòng nặng trĩu vì một người con đã bỏ lễ, bỏ nhà thờ, sống chung không hôn phối, nghiện ngập, mê cờ bạc, chìm trong một lối sống không lành mạnh, hoặc đơn giản là trở nên lạnh lùng với gia đình. Không thiếu những người cha ngoài mặt im lặng nhưng trong lòng tan nát vì thấy đứa con mình từng bế trên tay giờ sống như thể chẳng còn cần đến cha mẹ. Có những gia đình đau vì con cái bất hòa. Có những người cha người mẹ đi lễ một mình vì con cháu không còn muốn theo. Và rồi họ tự trách: “Không biết mình đã sai chỗ nào? Không biết mình có phải là người cha, người mẹ thất bại không?” Có những câu hỏi rất khó trả lời. Nhưng hình ảnh Monica nhắc chúng ta rằng đôi khi nhiệm vụ cuối cùng của tình yêu không phải là sửa được người mình thương, nhưng là không ngừng trao họ cho Chúa. Ta không thể sống thay người khác. Ta không thể ép đức tin vào trong trái tim ai. Ta không thể quyết định thay một người đã trưởng thành. Nhưng ta có thể tiếp tục yêu họ mà không dung túng điều sai, tiếp tục cầu nguyện mà không khống chế, tiếp tục mở cửa mà không mất nguyên tắc, tiếp tục tin rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc ở nơi mắt ta không thấy.
Đức Maria cũng là người mẹ biết khóc. Kinh Thánh không ghi lại một câu nào nói trực tiếp “Đức Maria khóc” dưới chân thập giá. Nhưng chẳng cần một dòng chữ nào để ta hiểu trái tim người mẹ ấy đã đau thế nào khi đứng nhìn Con mình bị đóng đinh. Mẹ đã từng bế Hài Nhi trong máng cỏ. Mẹ đã từng ôm Con chạy sang Ai Cập. Mẹ đã từng dắt Con trên những con đường làng Nadarét. Mẹ từng nghe tiếng Con gọi “Mẹ”. Mẹ từng thấy đôi bàn tay nhỏ bé của Con lớn lên trong xưởng mộc. Và rồi cũng đôi bàn tay ấy bị đóng đinh vào gỗ. Đôi chân từng đi bên Mẹ nay bị xuyên thủng. Khuôn mặt Mẹ từng hôn nay đầy máu và bụi. Không một người mẹ nào nhìn cảnh ấy mà không đau đến tận cùng. Simeon đã từng nói với Mẹ: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Và trên đồi Golgotha, lưỡi gươm ấy thật sự xuyên qua trái tim Mẹ.
Nhưng Mẹ đứng. Tin Mừng nói: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Chỉ một chữ “đứng” thôi mà đẹp đến lạ lùng. Mẹ không chạy trốn. Mẹ không nguyền rủa. Mẹ không đập phá. Mẹ không hiểu hết những gì đang xảy ra, nhưng Mẹ đứng đó. Có khi đức tin trưởng thành chỉ là như thế: đứng lại bên thập giá khi ta không còn hiểu gì nữa. Không bỏ Chúa chỉ vì Chúa không làm điều mình mong. Không quay lưng với Người chỉ vì cuộc đời đã không diễn ra theo lời mình cầu xin. Không tuyên bố rằng Chúa đã bỏ mình chỉ vì trước mắt chỉ còn bóng tối. Đức Maria không biết sáng Phục Sinh sẽ diễn ra thế nào. Mẹ chỉ có lời hứa. Nhưng lời hứa ấy đủ cho Mẹ đứng.
Nước mắt của Mẹ Maria dưới chân thập giá không phải nước mắt của một người đã mất tất cả niềm tin. Đó là nước mắt của tình yêu bị đâm thâu nhưng vẫn thuộc trọn về Thiên Chúa. Có lẽ đây chính là một trong những nét đẹp nhất của đức tin: đức tin không phải lúc nào cũng làm cho nước mắt ngừng chảy, nhưng làm cho chúng ta biết khóc trong vòng tay Thiên Chúa. Đức tin không bảo đảm rằng chúng ta không bao giờ bị tổn thương. Đức tin giúp ta không biến vết thương thành nơi tuyệt vọng. Đức tin không miễn cho chúng ta khỏi những ngày thứ Sáu Tuần Thánh, nhưng cho ta sức đứng dưới chân thập giá cho đến khi bình minh Phục Sinh đến.
Một sự khác biệt rất lớn giữa đau khổ và tuyệt vọng nằm ở chỗ này: người đau khổ vẫn có thể hướng về Thiên Chúa; người tuyệt vọng bắt đầu tin rằng không còn gì có thể thay đổi. Đau khổ nói: “Lạy Chúa, con không chịu nổi nữa, xin cứu con.” Tuyệt vọng nói: “Không ai cứu được tôi.” Đau khổ có thể khóc. Tuyệt vọng đóng cửa. Đau khổ có thể quỳ xuống. Tuyệt vọng nói không còn ích gì để quỳ. Vì thế, điều ma quỷ muốn không phải chỉ là làm ta đau. Nỗi đau chưa chắc đã đánh bại được con người. Điều nó muốn là biến nỗi đau thành tuyệt vọng. Nó muốn ta tin rằng người con ấy hết cứu. Cuộc hôn nhân ấy hết đường. Người chồng ấy không thể đổi. Người vợ ấy không thể tha thứ. Người nghiện ấy không thể đứng dậy. Tội nhân ấy không thể trở về. Một vết thương ấy không bao giờ lành. Một lỗi lầm ấy sẽ định nghĩa cả đời ta. Và nhất là nó muốn ta tin rằng Thiên Chúa cũng không còn làm gì được nữa.
Nhưng Kitô hữu là người có quyền khóc mà không tuyệt vọng, bởi vì Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa có thể gọi người chết ra khỏi mồ. Trước ngôi mộ Lazarô, Đức Giêsu nói một câu khiến mọi lý luận con người phải dừng lại: “Hãy đem phiến đá này đi.” Martha lập tức phản ứng: “Thưa Thầy, nặng mùi rồi, vì em con ở trong mồ đã được bốn ngày.” Martha thực tế. Chị biết xác chết sau bốn ngày sẽ thế nào. Chị tin Chúa, nhưng chị cũng biết mùi của sự chết. Chúng ta cũng vậy. Ta biết rõ những “mùi” của đổ vỡ trong đời mình. Ta biết người ấy đã sai bao nhiêu lần. Ta biết cuộc hôn nhân ấy đã lạnh bao nhiêu năm. Ta biết người con ấy đã đi xa đến mức nào. Ta biết bản thân đã thất bại bao nhiêu lần trong cùng một tội. Ta biết một cộng đoàn đã chia rẽ ra sao. Ta biết một vết thương đã mưng mủ bao lâu. Và khi Chúa bảo “hãy lăn tảng đá ra”, ta cũng có thể thưa: “Lạy Chúa, muộn rồi. Nặng mùi rồi. Bốn ngày rồi. Mười năm rồi. Hai mươi năm rồi. Không còn gì nữa đâu.”
Nhưng Chúa nói với Martha: “Nào Thầy đã chẳng nói với chị rằng nếu chị tin, chị sẽ được thấy vinh quang của Thiên Chúa sao?” Đức tin không phủ nhận sự thật rằng Lazarô đã chết bốn ngày. Đức tin không giả vờ mồ không có mùi. Đức tin không bảo ta gọi điều xấu là tốt. Đức tin nhìn thẳng vào nấm mồ, biết rõ bên trong là sự chết, nhưng vẫn tin rằng lời cuối cùng không thuộc về sự chết. Đó là điều làm cho hy vọng Kitô giáo khác với lạc quan rẻ tiền. Lạc quan nói: “Rồi mọi sự sẽ ổn thôi” mà nhiều khi chẳng có nền tảng nào. Hy vọng Kitô giáo nói: “Tôi không biết mọi sự sẽ diễn ra thế nào, nhưng tôi biết Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa.” Tôi không biết người ấy có trở lại theo cách tôi mong không, nhưng tôi biết Chúa không bỏ người ấy. Tôi không biết căn bệnh này có được chữa lành không, nhưng tôi biết đời tôi không nằm ngoài tay Chúa. Tôi không biết con đường phía trước sẽ ra sao, nhưng tôi biết Đấng đi cùng tôi đã đi qua cả sự chết.
Bởi thế, nước mắt có thể là một hình thức của cầu nguyện. Có những lúc ta không còn nói được gì, nhưng Chúa hiểu nước mắt. Một người mẹ quỳ trước tượng Đức Mẹ mà chỉ khóc, không đọc nổi một kinh, có thể đang cầu nguyện sâu hơn rất nhiều lời hoa mỹ. Một người chồng ngồi lặng trong nhà thờ sau một cuộc khủng hoảng gia đình, chẳng biết nói gì với Chúa, chỉ thở dài, vẫn đang cầu nguyện. Một linh mục đứng trước Nhà Tạm sau một ngày mục vụ nặng nề, không còn lời, chỉ ngồi đó, cũng đang cầu nguyện. Thánh Phaolô nói rằng Thánh Thần cầu thay cho chúng ta bằng những tiếng rên siết khôn tả. Chúa hiểu những điều ta không biết diễn tả. Người hiểu tiếng khóc bị nén lại giữa đêm. Người hiểu sự im lặng của người mẹ sau khi đóng cửa phòng. Người hiểu tiếng thở dài của một người cha. Người hiểu ánh mắt của một người vừa nhận tin dữ. Chúa không đòi chúng ta phải trình bày đau khổ cho thật mạch lạc trước khi Người thương xót.
Nhưng có một điều rất quan trọng: hãy đem nước mắt đến với Chúa. Maria khóc, nhưng chị khóc ở dưới chân Đức Giêsu. Monica khóc, nhưng khóc trong cầu nguyện. Đức Maria đau, nhưng đứng dưới chân thập giá. Nước mắt tự nó có thể làm ta kiệt quệ; nước mắt được đặt trong tay Thiên Chúa có thể trở thành lời chuyển cầu. Có những người khóc mãi nhưng càng ngày càng cay đắng vì họ chỉ đối thoại với vết thương của mình. Họ nhắc đi nhắc lại điều người khác đã làm. Họ kể đi kể lại câu chuyện đau đớn ấy trong đầu. Họ dựng lại phiên tòa mỗi đêm, tự mình vừa là công tố viên vừa là thẩm phán. Cuối cùng nỗi đau không còn là một vết thương cần chữa lành mà trở thành căn tính: “Tôi là người bị phản bội. Tôi là người bị bỏ rơi. Tôi là người bất hạnh.” Khi đó nước mắt có thể biến thành một thứ nhà tù. Nhưng khi ta đem nỗi đau ấy đến với Chúa, từ từ Người giúp ta nhìn nó bằng một ánh sáng khác. Không phải vết thương biến mất ngay. Nhưng vết thương không còn quyền định nghĩa toàn bộ con người ta.
Tình yêu biết khóc nhưng không tuyệt vọng cũng là tình yêu biết chờ. Đây có lẽ là điều khó nhất. Con người hôm nay không quen chờ. Ta muốn mọi việc có kết quả nhanh. Gửi tin nhắn muốn được trả lời ngay. Làm điều gì muốn thấy thay đổi ngay. Cầu nguyện cũng muốn Chúa đáp ngay. Nhưng nhiều công trình sâu nhất của Thiên Chúa diễn ra trong thời gian. Một cái cây lớn không mọc trong một đêm. Một tâm hồn cũng vậy. Augustinô không trở lại trong một tuần. Phêrô không trở thành đá tảng trong một ngày. Mười hai tông đồ theo Chúa ba năm mà vẫn tranh nhau ai lớn nhất ngay trước cuộc Thương Khó. Chính Thiên Chúa cũng kiên nhẫn với chúng ta biết bao. Nếu Người nóng ruột như chúng ta, có lẽ chẳng ai được cứu.
Có những người cha người mẹ phải học nghệ thuật yêu con bằng sự kiên nhẫn. Không phải kiên nhẫn kiểu buông xuôi, nhưng kiên nhẫn không ngừng cầu nguyện, không ngừng sống tốt, không ngừng mở ra một con đường trở về. Một người con đi xa thường không quay về vì nghe thêm một bài giảng trách móc. Nhiều khi điều giữ nó còn liên hệ với gia đình là vì nó biết, dù đời mình có rối đến đâu, vẫn có một căn nhà có ngọn đèn sáng. Có một người mẹ không đồng ý với cách nó sống nhưng vẫn thương nó. Có một người cha ít nói nhưng vẫn chờ. Tình yêu ấy không gọi sai là đúng. Không dung túng sự dữ. Nhưng nó không đóng cánh cửa cuối cùng.
Thánh Monica dạy chúng ta một bài học rất đẹp: có lúc muốn cứu một người, ta phải thôi tìm cách kiểm soát họ và bắt đầu tin tưởng Thiên Chúa nhiều hơn. Cha mẹ thường đau vì muốn con đi đúng con đường mình đã vạch. Khi con rẽ sang hướng khác, ta hoảng hốt. Tất nhiên cha mẹ có trách nhiệm dạy dỗ, nhắc nhở và đặt giới hạn. Nhưng đến một lúc con cái trưởng thành, chúng phải có hành trình tự do của mình. Thiên Chúa cũng tôn trọng tự do ấy. Nếu Chúa còn không cưỡng ép một tâm hồn, ta cũng phải học yêu mà không chiếm hữu. Có những người chỉ có thể gặp Chúa sau khi đã đi qua một đoạn đường rất xa. Augustinô đã lang thang qua triết học, lạc giáo, tham vọng, khoái lạc rồi mới có thể thốt lên lời nổi tiếng rằng lòng con khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa. Ai biết được một người đang đi xa hôm nay có thể đang được Thiên Chúa âm thầm dẫn qua một con đường mà ta chưa hiểu?
Tình yêu không tuyệt vọng không có nghĩa là lúc nào cũng tin mọi người chắc chắn sẽ thay đổi theo điều ta mong. Đây là điểm cần phân biệt. Kitô hữu hy vọng nơi Thiên Chúa, không phải đặt ảo tưởng vào con người. Có những người sau rất nhiều cơ hội vẫn chọn sai. Có những mối quan hệ cần đặt giới hạn. Có những hoàn cảnh bạo lực mà người bị hại phải rời đi để bảo vệ mình và con cái. Có những người nghiện cần được điều trị chứ không chỉ được thương theo kiểu che giấu hậu quả. Có những sai phạm cần được nói thật. Yêu không đồng nghĩa với dung túng. Đức Giêsu thương người phụ nữ ngoại tình nhưng cũng nói: “Hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa.” Tình yêu Kitô giáo vừa dịu dàng vừa có chân lý. Nhưng ngay cả khi phải đặt giới hạn, ta vẫn không cần tuyệt vọng về linh hồn của một người. Ta có thể nói: “Tôi không thể tiếp tục để anh làm điều này với tôi”, mà vẫn cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cứu anh.” Ta có thể không cho một người tiếp tục lợi dụng mình mà vẫn không nguyền rủa họ. Ta có thể buông một mối quan hệ khỏi tay mình mà trao người ấy vào tay Thiên Chúa.
Có lẽ một trong những dấu hiệu tinh tế của tuyệt vọng là khi chúng ta bắt đầu đóng khung người khác bằng quá khứ của họ. “Nó là như vậy rồi.” “Anh ấy không bao giờ thay đổi đâu.” “Chị ấy hết thuốc chữa.” “Đứa con này hỏng rồi.” Những câu ấy nghe rất bình thường nhưng đôi khi lại là những bản án. Ta quên rằng chính mình cũng đã được Thiên Chúa cho biết bao cơ hội. Nếu Barnaba nhìn Saolô chỉ bằng quá khứ, Hội Thánh có lẽ đã không có Phaolô. Nếu các tông đồ nhìn Matthêu chỉ như một người thu thuế, họ chẳng bao giờ có một người bạn đồng hành. Nếu Thiên Chúa nhìn Phêrô chỉ bằng ba lần chối Thầy, Phêrô đã không bao giờ có thể đứng lên chăn dắt đoàn chiên. Thiên Chúa luôn nhìn thấy nơi một con người điều họ có thể trở thành trong ân sủng, chứ không chỉ điều họ đang là trong yếu đuối.
Điều ấy cũng đúng đối với chính chúng ta. Có khi người ta không tuyệt vọng về người khác nhưng lại tuyệt vọng về mình. Ta đã hứa rồi lại ngã. Xưng tội rồi lại phạm. Quyết tâm rồi lại thất bại. Có một thói quen xấu theo ta quá lâu. Có một vết thương khiến ta phản ứng mãi một kiểu. Có một quá khứ khiến ta xấu hổ. Và một ngày nào đó ta nói: “Con là thế rồi, Chúa ơi. Con không thay đổi được.” Đó là một trong những lời nói nguy hiểm nhất trong đời thiêng liêng. Không phải vì ta không yếu, nhưng vì nó đặt giới hạn cho ân sủng. Thánh nhân không phải là người chưa từng có những ngôi mộ trong đời mình. Thánh nhân là người đã để Đức Kitô gọi mình ra khỏi những ngôi mộ ấy nhiều lần.
Đứng trước mộ Lazarô, Đức Giêsu kêu lớn: “Lazarô, hãy ra khỏi mồ!” Có những lời Chúa cũng đang nói với ta hôm nay: “Hãy ra khỏi mồ.” Ra khỏi ngôi mộ của oán hận. Ra khỏi ngôi mộ của mặc cảm. Ra khỏi ngôi mộ của một tội cũ đã được tha nhưng ta vẫn tự kết án. Ra khỏi ngôi mộ của thất vọng. Ra khỏi ngôi mộ của những câu “không thể”. Ra khỏi ngôi mộ của ý nghĩ rằng đời mình đã hết ý nghĩa. Lazarô đi ra, tay chân còn quấn băng. Điều này rất đẹp. Người được hồi sinh nhưng chưa hoàn toàn tự do ngay. Chúa nói với mọi người: “Cởi khăn và vải cho anh ấy, rồi để anh ấy đi.” Sự chữa lành của con người cũng thường như vậy. Có khi Chúa đã bắt đầu làm một điều mới, nhưng những “băng vải” cũ vẫn còn. Một người đã trở lại nhưng vẫn cần thời gian. Một người nghiện đã quyết tâm bỏ nhưng còn nhiều cuộc chiến. Một đôi vợ chồng đã quyết định hàn gắn nhưng vết thương chưa thể lành trong một tuần. Một người vừa xưng tội vẫn có những ký ức làm họ xấu hổ. Đừng vì thấy băng vải còn đó mà nghĩ phép lạ chưa xảy ra. Có những phép lạ bắt đầu trong lòng trước khi hiện rõ ra bên ngoài.
Thánh Monica cũng không chỉ là người mẹ khóc; ngài là người mẹ biết để Thiên Chúa làm phần việc của Thiên Chúa. Đây là một bài học rất khó cho tất cả những ai yêu thương người khác. Ta thường nghĩ nếu ta nói thêm một chút, ép thêm một chút, kiểm soát thêm một chút, mọi sự sẽ thay đổi. Nhưng có những cánh cửa chỉ Chúa mở được. Có những chỗ trong lòng người khác ta không bước vào được. Có những cuộc gặp gỡ phải diễn ra giữa chính người ấy và Thiên Chúa. Monica không thể trở lại thay Augustinô. Đức Maria không thể chịu cuộc Thương Khó thay Đức Giêsu. Martha không thể gọi Lazarô sống lại. Mỗi người chỉ có thể đứng ở vị trí của mình, làm điều tình yêu đòi hỏi, rồi để Thiên Chúa làm điều chỉ Người làm được.
Đôi khi sự tuyệt vọng đến vì chúng ta đã vô thức nhận một vai không thuộc về mình: vai cứu thế. Ta muốn cứu con mình. Ta muốn cứu chồng mình. Ta muốn cứu vợ mình. Ta muốn cứu một người bạn. Ta muốn cứu cộng đoàn. Và khi họ không thay đổi, ta cảm thấy mình thất bại. Nhưng chỉ có một Đấng Cứu Thế. Chúng ta được mời gọi yêu, đồng hành, khuyên bảo, nâng đỡ, hy sinh, cầu nguyện; nhưng ơn cứu độ thuộc về Thiên Chúa. Nhận ra giới hạn ấy không phải là trốn trách nhiệm. Trái lại, nó giải thoát ta khỏi một gánh nặng không thuộc về ta. Ta có thể nói: “Lạy Chúa, con đã cố gắng làm phần của con. Phần còn lại con trao cho Chúa.” Có khi lời cầu nguyện ấy là bước đầu của bình an.
Nước mắt của tình yêu còn dạy chúng ta biết ở lại với người đau khổ. Khi Lazarô chết, nhiều người Do Thái đến với Martha và Maria để an ủi. Chúa Giêsu cũng đến. Trong cuộc đời, đôi khi ta không thể làm phép lạ cho người khác, nhưng ta có thể hiện diện. Ta không thể làm người mẹ hết đau sau khi mất con, nhưng ta có thể ngồi bên bà. Ta không thể làm một người góa bụa quên được người bạn đời, nhưng ta có thể ghé thăm. Ta không thể chữa một bệnh nan y, nhưng ta có thể nắm tay người bệnh. Ta không thể giải quyết cuộc khủng hoảng của một gia đình trong một buổi nói chuyện, nhưng ta có thể lắng nghe mà không phán xét. Chúa Giêsu, trước khi gọi Lazarô ra khỏi mồ, đã khóc cùng những người đang khóc. Đôi khi sự hiện diện đi trước mọi lời giải.
Chúng ta sống trong một xã hội khá sợ nước mắt. Người ta dạy nhau phải mạnh. “Đừng khóc.” “Có gì đâu mà khóc.” “Phải cứng rắn lên.” Nhưng Chúa Giêsu khóc. Điều đó có nghĩa là nước mắt không làm giảm phẩm giá của một con người. Một người đàn ông khóc không có nghĩa là yếu. Một linh mục khóc không có nghĩa là thiếu đức tin. Một người mẹ khóc không có nghĩa là không phó thác. Nước mắt chỉ nói rằng trái tim còn sống. Có những người không khóc được nữa mới đáng lo, vì trái tim họ đã chai. Khả năng khóc trước đau khổ của người khác là dấu hiệu lòng trắc ẩn vẫn còn.
Tuy nhiên, có một hành trình thiêng liêng mà mỗi người phải đi: từ nước mắt của bất lực đến nước mắt của phó thác. Ban đầu ta khóc vì muốn mọi việc phải như ý mình. Sau một thời gian, nếu để Chúa dẫn dắt, ta bắt đầu cầu: “Lạy Chúa, con vẫn xin điều này, nhưng xin ý Chúa được nên trọn.” Không phải ta yêu ít hơn. Có khi chính là yêu sâu hơn. Vì yêu sâu không phải là bắt Thiên Chúa thực hiện kế hoạch của ta, nhưng dám tin kế hoạch của Người lớn hơn sự hiểu biết của mình.
Đức Maria ở Cana đã cho ta một mẫu gương. Mẹ thấy gia đình tiệc cưới thiếu rượu. Mẹ nói với Đức Giêsu: “Họ hết rượu rồi.” Chỉ thế thôi. Không ra lệnh. Không chỉ cách. Không nói Chúa phải làm gì. Mẹ đặt nhu cầu trước mặt Con rồi nói với gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là cầu nguyện trưởng thành. Ta thường cầu: “Lạy Chúa, xin làm chuyện này theo cách này, vào lúc này, với kết quả này.” Còn Mẹ dạy ta: hãy nói với Chúa điều đang thiếu, rồi để Người quyết định cách ban.
Thánh Monica cũng thế. Nước mắt của ngài không phải là sợi dây trói Thiên Chúa, mà là sự kiên trì trao con vào tay Chúa. Có một giai thoại rất nổi tiếng kể rằng một giám mục đã an ủi Monica rằng người con của bao nhiêu nước mắt không thể hư mất. Dù câu chuyện ấy được truyền lại qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa thiêng liêng của nó vẫn rất mạnh: nước mắt của một người mẹ cầu nguyện không rơi xuống đất vô ích. Có thể Chúa không trả lời theo thời gian của bà, nhưng Người nghe.
Có lẽ trong rất nhiều nhà hôm nay đang có những “Monica” âm thầm như thế. Một bà mẹ già mỗi ngày đọc kinh cho đứa con đang xa Chúa. Một người vợ âm thầm cầu cho chồng bỏ rượu. Một người cha vào nhà thờ thắp nến cho đứa con đang gặp khủng hoảng. Một người bà lần chuỗi cho cháu mình đang sống giữa bao cám dỗ. Không ai biết những lời cầu ấy. Không ai viết thành sách. Không ai phong thánh cho họ. Nhưng Thiên Chúa biết từng giọt nước mắt. Và có thể một ngày trên trời ta mới biết bao nhiêu người đã được giữ lại khỏi vực sâu nhờ lời cầu âm thầm của một người yêu họ.
Nhưng cũng cần nói thêm một điều rất quan trọng: lời cầu nguyện không phải là cách ta thao túng Thiên Chúa để buộc Người làm đúng điều ta muốn. Có những bà mẹ đã cầu rất nhiều mà người con vẫn không trở về trước khi họ qua đời. Có những người vợ cầu nhiều năm nhưng hôn nhân vẫn tan vỡ. Có những gia đình cầu cho người bệnh nhưng người ấy vẫn mất. Nếu hiểu câu chuyện Monica theo kiểu “cứ khóc đủ nhiều thì Chúa sẽ cho đúng điều mình xin”, ta sẽ làm tổn thương những người đã cầu mà kết quả không như mong đợi. Đức tin sâu hơn thế. Hy vọng của chúng ta không đặt trên một kết quả cụ thể, nhưng trên chính Thiên Chúa. Dù điều gì xảy ra, Người vẫn là Cha. Dù ta chưa thấy phép lạ, Người vẫn ở đó. Dù một lời cầu chưa được đáp theo cách ta mong, không một giọt nước mắt nào nằm ngoài trái tim Người.
Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô, dù Người biết sẽ cho Lazarô sống lại. Điều đó cho thấy ngay cả khi biết kết thúc tốt đẹp, nỗi đau hiện tại vẫn đáng được tôn trọng. Có người an ủi người khác bằng những câu rất đúng về thần học nhưng sai về thời điểm: “Đừng buồn, Chúa có ý hết.” “Rồi mọi sự sẽ qua.” “Người ấy lên thiên đàng rồi.” Những điều ấy có thể đúng, nhưng trái tim đang đau trước hết cần được phép đau. Chúa Giêsu không đến Bêtania rồi nói ngay: “Đừng khóc, lát nữa Lazarô sống lại.” Người khóc với họ. Người tôn trọng nỗi đau của họ. Đây là bài học rất lớn trong mục vụ và trong đời sống gia đình: trước một trái tim đang vỡ, đừng vội giảng. Hãy ở lại. Hãy lắng nghe. Có lúc một cái nắm tay có giá trị hơn mười lời khuyên.
Tình yêu biết khóc nhưng không tuyệt vọng còn có nghĩa là sau khi khóc, ta vẫn tiếp tục sống. Có những biến cố làm ta muốn đứng lại mãi ở một ngày trong quá khứ. Một sự mất mát. Một phản bội. Một cái chết. Một sai lầm. Nhưng Thiên Chúa không muốn ta dựng nhà bên cạnh nấm mồ. Người cho phép ta đến đó, khóc, nhớ, cầu nguyện; nhưng rồi Người vẫn gọi ta bước tiếp. Maria Mađalêna sáng Phục Sinh cũng đứng khóc bên mộ. Khi nhận ra Đức Giêsu, chị muốn giữ lấy Người, nhưng Chúa nói: “Đừng giữ Thầy lại.” Có những tình yêu phải học cách buông để tiếp tục sống. Buông không phải quên. Buông không phải hết thương. Buông là để tình yêu đi vào một hình thức mới.
Một người đã mất người thân không phản bội người đã mất khi họ cười trở lại. Một người từng bị tổn thương không phản bội quá khứ khi họ mở lòng yêu lại. Một người mẹ có con đi xa vẫn có quyền sống bình an chứ không phải tự kết án mình bằng nỗi buồn suốt đời. Có lúc ta tưởng rằng phải tiếp tục đau thì mới chứng minh mình yêu. Không. Tình yêu thật không bắt ta chết cùng nỗi đau. Đức Maria đã đứng dưới thập giá, nhưng sau đó Mẹ cũng hiện diện giữa cộng đoàn các môn đệ chờ Thánh Thần. Cuộc đời Mẹ không kết thúc ở Golgotha. Golgotha đi qua trái tim Mẹ, nhưng không biến trái tim Mẹ thành một ngôi mộ.
Điều nâng nước mắt lên khỏi tuyệt vọng chính là sự hiện diện của Chúa Phục Sinh. Nếu Kitô giáo chỉ có thập giá thì chúng ta có thể cảm động, nhưng chưa thể hy vọng. Nếu chỉ có cái chết của Đức Giêsu, nước mắt cuối cùng vẫn là nước mắt thất bại. Nhưng ngôi mộ đã trống. Tảng đá đã được lăn đi. Cái chết không giữ được Người. Vì thế, mỗi lần Kitô hữu khóc, ở đâu đó phía sau nước mắt vẫn có ánh sáng Phục Sinh. Có thể mắt ta chưa thấy, nhưng đức tin thấy. Có thể đêm còn dài, nhưng bình minh đã được hứa.
Có một điều rất đẹp: Chúa Giêsu không xấu hổ vì nước mắt của mình. Người khóc trước mặt người khác. Điều đó cho phép chúng ta cũng thành thật trước Thiên Chúa. Ta không cần làm bộ mạnh khi cầu nguyện. Không cần giả vờ bình an. Không cần nói: “Con ổn” khi con không ổn. Thánh vịnh đầy những tiếng kêu rất thật: “Lạy Chúa, sao Ngài bỏ con?” “Đến bao giờ, lạy Chúa?” “Ngày đêm nước mắt là cơm bánh của con.” Kinh Thánh không xóa những câu ấy. Thiên Chúa cho chúng nằm trong sách cầu nguyện của Hội Thánh. Nghĩa là ta được phép đem cả bối rối, giận dữ, sợ hãi và nước mắt vào cuộc đối thoại với Người. Đức tin thật không phải là đè nén cảm xúc, nhưng là đưa cảm xúc vào tương quan với Thiên Chúa.
Nhiều khi người ta tuyệt vọng vì đã cầu nguyện quá lâu mà không thấy gì thay đổi. Trong những lúc ấy, đừng chỉ hỏi: “Chúa đã thay đổi hoàn cảnh chưa?” Có khi nên hỏi thêm: “Trong thời gian này, Chúa đã thay đổi tôi thế nào?” Monica cầu cho Augustinô, nhưng chắc chắn chính những năm tháng ấy cũng làm Monica nên thánh. Có những lời cầu xin ban đầu nhằm thay đổi một người khác, cuối cùng lại biến đổi chính ta. Ta trở nên kiên nhẫn hơn. Khiêm nhường hơn. Bớt kiểm soát hơn. Biết cảm thông với người khác hơn. Biết rằng mình cũng cần ân sủng. Có những phép lạ xảy ra trong người đang cầu trước khi xảy ra nơi người được cầu cho.
Đó cũng là ý nghĩa sâu xa của thập giá. Thập giá không phải lúc nào cũng thay đổi hoàn cảnh ngay; trước hết nó thay đổi cách chúng ta sống hoàn cảnh. Một người không còn hỏi chỉ: “Tại sao Chúa để điều này xảy ra với con?” mà dần dần hỏi: “Lạy Chúa, giữa điều này, Chúa muốn con trở thành người thế nào?” Câu hỏi thứ hai không làm nỗi đau nhỏ đi, nhưng mở ra một con đường. Nỗi đau không còn chỉ là thứ đè ta xuống; nó có thể trở thành nơi Chúa đào sâu trái tim.
Có những người sau một mất mát lớn trở nên dịu dàng hơn với nỗi đau của người khác. Có những người từng có con hư nên không còn dễ dàng phán xét con người khác. Có những người từng trải qua hôn nhân khủng hoảng nên biết lắng nghe các đôi vợ chồng với lòng thương xót. Có những người từng bị trầm mình trong cô đơn nên sau này trở thành người biết ở bên người cô đơn. Vết thương khi được Chúa chạm tới có thể trở thành cửa sổ của lòng trắc ẩn. Đức Giêsu Phục Sinh vẫn giữ các dấu đinh. Người không xóa chúng. Những vết thương ấy không còn chảy máu, nhưng trở thành dấu chỉ của tình yêu. Có lẽ một ngày nào đó, nhiều vết thương của chúng ta cũng sẽ như thế.
Khi nói “tình yêu biết khóc nhưng không tuyệt vọng”, điều ấy không chỉ dành cho những người mẹ như Monica hay Đức Maria. Đó phải là cách mọi Kitô hữu yêu. Yêu Giáo Hội cũng sẽ có lúc phải khóc vì những yếu đuối của Giáo Hội, nhưng không tuyệt vọng về Giáo Hội. Yêu một cộng đoàn sẽ có lúc đau vì chia rẽ, nhưng không vội bỏ cuộc. Yêu người nghèo sẽ có lúc bất lực trước quá nhiều khổ đau, nhưng vẫn làm điều nhỏ bé có thể. Yêu người tội lỗi sẽ có lúc thất vọng vì họ tái phạm, nhưng không từ chối cho họ con đường trở về. Yêu chính mình cũng có lúc phải khóc vì giới hạn của bản thân, nhưng không tự khinh miệt mình.
Có một thứ tình yêu nhìn thấy người khác ngã rồi nói: “Tôi đã biết mà.” Đó không phải tình yêu của Chúa. Tình yêu của Chúa nhìn Phêrô sau khi ông chối Thầy và chỉ cần một ánh mắt để ông bật khóc. Rồi sau Phục Sinh, Người không hỏi: “Tại sao anh phản bội tôi?” Người hỏi: “Anh có yêu Thầy không?” Chúa không xóa sự thật về lỗi lầm của Phêrô, nhưng Người không để lỗi lầm ấy là chương cuối. Người trao lại cho Phêrô sứ mạng: “Hãy chăn dắt chiên của Thầy.” Đây chính là hy vọng Kitô giáo: quá khứ có thật, tội lỗi có thật, vết thương có thật, nhưng ân sủng cũng có thật.
Có thể hôm nay ai đó đang khóc cho một người thân. Xin đừng xấu hổ vì nước mắt ấy. Có thể đã cầu nhiều năm. Xin đừng kết luận rằng Chúa không nghe. Có thể người ấy vẫn chưa thay đổi. Xin đừng đóng dấu “hết cứu”. Có thể ta đã làm tất cả những gì có thể và bây giờ chẳng còn gì để làm. Vậy thì hãy làm điều Monica đã làm: trao họ cho Chúa. Có thể mỗi tối chỉ còn đủ sức nói một câu: “Lạy Chúa, con không biết phải làm gì nữa. Con trao người này cho Chúa.” Một câu ấy nếu được nói bằng cả trái tim cũng đã là cầu nguyện.
Có những ngày ta sẽ không cảm thấy hy vọng. Điều đó cũng không sao. Hy vọng Kitô giáo không phải lúc nào cũng là một cảm giác. Có ngày lòng ta vẫn nặng, nhưng ta vẫn đi lễ. Đó là hy vọng. Có ngày ta chẳng thấy gì sáng sủa, nhưng vẫn lần chuỗi. Đó là hy vọng. Có ngày ta mệt mỏi vì người thân, nhưng vẫn không ngừng cầu cho họ. Đó là hy vọng. Có ngày ta muốn bỏ cuộc, nhưng cuối cùng vẫn thưa: “Lạy Chúa, con phó thác.” Đó là hy vọng. Hy vọng đôi khi không rực rỡ như bình minh; có lúc nó chỉ là một ngọn đèn dầu rất nhỏ, nhưng đủ để ta đi thêm một bước.
Tình yêu biết khóc nhưng không tuyệt vọng bởi nó biết rằng con người không phải là chủ của câu chuyện. Chúng ta thường muốn đặt dấu chấm ở nơi Thiên Chúa mới chỉ đặt dấu phẩy. Lazarô chết: con người đặt dấu chấm. Đức Giêsu đến và nói: chưa hết. Thứ Sáu Tuần Thánh: các môn đệ nghĩ dấu chấm. Sáng Chúa nhật: Thiên Chúa viết tiếp. Saolô bắt đạo: người ta tưởng đời ông đã định hình. Trên đường Đamas, Chúa viết tiếp. Augustinô lang thang: người đời có thể nói hỏng rồi. Thiên Chúa viết tiếp. Phêrô chối Thầy: tưởng như hết. Chúa lại viết tiếp. Đừng vội đặt dấu chấm cho một cuộc đời mà Thiên Chúa vẫn đang cầm bút.
Và ngay cả khi điều chúng ta mong không xảy ra trong đời này, đức tin vẫn có một chân trời cuối cùng mà không một thất bại trần gian nào đóng lại được: sự sống đời đời. Có những cuộc chia ly ta không thể đảo ngược. Có những người ta cầu cho sống nhưng họ vẫn ra đi. Khi ấy, nước mắt Kitô hữu vẫn là nước mắt thật, nhưng không phải nước mắt của người không có hy vọng. Thánh Phaolô nói chúng ta không buồn phiền như những người không có niềm hy vọng. Không phải vì người Kitô hữu ít đau hơn, nhưng vì cái chết không còn là cánh cửa cuối cùng. Nếu Chúa Kitô đã sống lại, người thuộc về Người cũng sẽ sống.
Có lẽ vì thế mà hình ảnh Đức Giêsu khóc trước mộ Lazarô đẹp đến thế. Người khóc ngay trước khi làm phép lạ. Nước mắt và quyền năng ở chung trong một con người. Sự dịu dàng và quyền năng không loại trừ nhau. Thiên Chúa đủ mạnh để gọi người chết sống lại nhưng cũng đủ dịu dàng để khóc cùng một người chị mất em. Ta thường nghĩ mạnh mẽ là không khóc. Chúa cho thấy sức mạnh lớn nhất không phải là vô cảm, nhưng là có thể đi vào nỗi đau mà không bị nỗi đau đánh bại.
Mỗi gia đình đều có thể học điều ấy. Khi một thành viên gặp khủng hoảng, thay vì đổ lỗi, hãy học khóc với nhau. Khi con cái sa ngã, cha mẹ cần thống nhất trong yêu thương thay vì biến nỗi đau thành cuộc chiến giữa hai người: “Tại anh nuông nó.” “Tại bà dạy nó.” Những lời ấy chỉ làm căn nhà thêm một ngôi mộ. Khi một cuộc hôn nhân đang rạn nứt, điều đầu tiên không phải thắng một cuộc tranh luận mà là nhớ lại rằng trước mặt mình là người mình đã từng thương. Có khi nếu còn khóc được vì nhau, vẫn còn một sợi dây. Đáng sợ nhất không phải là còn giận, mà là hoàn toàn dửng dưng.
Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy. Bao lâu ta còn đau vì mình xa Chúa, vẫn còn hy vọng. Người đáng lo không phải là người sa ngã rồi khóc trong tòa giải tội. Người đáng lo là người không còn thấy tội là vấn đề. Phêrô khóc đắng cay sau khi chối Thầy. Giuđa cũng hối hận, nhưng bi kịch của Giuđa là nỗi hối hận ấy không mở ra cho lòng thương xót. Phêrô khóc và ở lại. Giuđa đau nhưng đi vào cô độc. Đây là một khác biệt rất lớn. Khi ta phạm tội, ma quỷ muốn ta một là không thấy gì, hai là nếu đã thấy thì tuyệt vọng. Thiên Chúa muốn ta đau vì tội nhưng chạy về với Người. Nước mắt thống hối không phải là dấu hiệu thất bại; nó có thể là khởi đầu của một đời mới.
Có lẽ hôm nay Chúa cũng đang hỏi mỗi người như đã hỏi Martha và Maria: “Các người đã đặt ông ấy ở đâu?” Nghĩa là: nỗi đau của con nằm ở đâu? Con đã chôn hy vọng nào? Con đã đóng tảng đá nào lại? Con đang khóc cho ai? Hãy đưa Chúa đến đó. Đừng chỉ kể với mọi người. Đừng chỉ xoay nó trong đầu. Hãy dẫn Chúa đến ngôi mộ. Có thể ta ngại mở vì “nặng mùi rồi”. Có những ký ức quá đau. Có những chuyện nhiều năm chưa nói. Có những tội lỗi ta không muốn nhìn lại. Nhưng phép lạ bắt đầu khi tảng đá được lăn ra. Chúa không sợ mùi của mồ. Người không sợ những chỗ đen tối nhất trong ta.
“Hãy lăn tảng đá ra.” Có khi tảng đá ấy là tự ái. Có khi là hận thù. Có khi là nỗi sợ bị tổn thương lần nữa. Có khi là việc nhất định không tha thứ. Có khi là một bí mật. Có khi là ý nghĩ: “Tôi không cần ai.” Có khi là thái độ kiểm soát một người thân. Hãy làm phần của mình. Người ta lăn tảng đá; Chúa gọi Lazarô sống lại. Chúa không làm thay phần con người có thể làm, và con người không thể làm phần chỉ Chúa làm được. Đó là sự cộng tác của ân sủng.
Sau cùng, tình yêu biết khóc nhưng không tuyệt vọng vì nó biết một điều rất đơn sơ: Chúa vẫn đang ở đây. Có những ngày ta không cần một câu trả lời lớn hơn. Chỉ cần biết Người ở đây. Chúa đã ở Bêtania. Chúa đã ở dưới thập giá với Đức Maria theo một cách mầu nhiệm. Chúa đã ở với Monica trong những năm dài cầu nguyện. Và Chúa đang ở trong căn phòng nơi một người mẹ hôm nay đang khóc. Người ở trong nhà nguyện nơi một người cha đang quỳ. Người ở cạnh giường bệnh. Người ở trong một gia đình đang tìm cách hàn gắn. Người ở trong một tâm hồn đã quá mệt để cầu nguyện thành lời.
Nếu hôm nay phải khóc, cứ khóc. Chúa Giêsu đã khóc. Nếu trái tim đau vì yêu một người, đừng xấu hổ vì điều ấy. Nhưng xin đừng để nước mắt nói với ta rằng mọi sự đã hết. Nước mắt không phải dấu chấm hết của đức tin. Có khi nó là dấu chấm lửng của một câu chuyện Thiên Chúa còn đang viết. Hãy khóc như Monica: khóc mà cầu. Hãy khóc như Đức Maria: khóc mà đứng lại bên thập giá. Hãy khóc như Maria ở Bêtania: khóc nhưng vẫn chạy đến chân Chúa. Và hãy nhìn Đức Giêsu: Người cũng khóc, nhưng sau nước mắt ấy Người tiến đến ngôi mộ, truyền lăn tảng đá và gọi tên Lazarô.
Có thể Lazarô của đời ta chưa bước ra hôm nay. Có thể vẫn còn tảng đá. Có thể vẫn còn mùi của sự chết. Có thể lời cầu đã kéo dài nhiều năm. Nhưng Chúa vẫn là Chúa. Điều không thể đối với con người không phải là giới hạn của Thiên Chúa. Và ngay khi ta không còn đủ sức tin vào một kết quả nào nữa, ta vẫn có thể làm một điều: tin vào chính Người.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã khóc trước mộ Lazarô, xin dạy chúng con đừng xấu hổ vì những giọt nước mắt phát xuất từ tình yêu. Khi chúng con khóc vì cha mẹ, vì con cái, vì người bạn đời, vì một người thân đang đi xa, xin đừng để nước mắt biến thành tuyệt vọng. Khi lời cầu nguyện kéo dài mà chưa thấy câu trả lời, xin cho chúng con sự kiên nhẫn của thánh Monica. Khi phải đứng trước những thập giá không thể tránh, xin cho chúng con trái tim của Đức Maria, biết đau mà vẫn đứng, biết khóc mà vẫn tin, biết không hiểu mà vẫn phó thác. Khi chúng con muốn đặt dấu chấm cho một con người, xin nhắc chúng con rằng Chúa vẫn có thể viết tiếp. Khi chúng con nói “muộn rồi”, xin nhắc rằng Lazarô đã ở trong mồ bốn ngày. Khi chúng con nói “không thể”, xin nhắc rằng Chúa là sự sống lại và là sự sống.
Xin cho chúng con biết yêu mà không chiếm hữu, hy vọng mà không ảo tưởng, kiên trì mà không kiểm soát, nói sự thật mà không kết án, đặt giới hạn mà không ngừng thương, buông điều vượt quá sức mình mà không buông tay Chúa. Xin nhận lấy những giọt nước mắt mà không ai thấy, những tiếng thở dài chẳng ai nghe, những tên người chúng con nhắc đi nhắc lại trong lời cầu mỗi ngày. Có những điều chúng con không sửa được, những con người chúng con không thay đổi được, những nấm mồ chúng con không mở được. Xin Chúa làm phần của Chúa, và xin ban cho chúng con đủ bình an để làm phần của mình.
Và nếu một ngày chúng con quá mệt, chẳng còn cầu được gì nữa, xin cho chúng con chỉ cần ngồi trước mặt Chúa và khóc. Vì chúng con tin rằng Chúa hiểu nước mắt. Chúa không coi thường một trái tim tan vỡ. Chúa biết tên từng Lazarô chúng con đang cầu cho. Chúa biết từng Augustinô mà những Monica của hôm nay đang mong trở về. Chúa biết từng đồi Canvê nơi những người mẹ đang đứng. Chúa biết những điều chưa ai biết. Và Chúa vẫn đang làm việc trong thinh lặng.
Xin cho chúng con nhớ mãi rằng tình yêu Kitô giáo không phải là tình yêu không biết khóc, nhưng là tình yêu có thể khóc rất nhiều mà vẫn không chịu tuyệt vọng. Bởi phía sau mọi thập giá vẫn có Phục Sinh. Phía sau mọi đêm dài vẫn có bình minh. Phía sau một tảng đá tưởng như đóng kín vẫn có tiếng của Đấng gọi người chết ra ngoài. Và phía sau mọi giọt nước mắt được trao cho Chúa, vẫn có một lời hứa âm thầm nhưng chắc chắn: “Nếu con tin, con sẽ được thấy vinh quang của Thiên Chúa.”
Lm. Anmai, CSsR.
TÌNH YÊU BIẾT DẪN CON VỀ VỚI CHÚA
Tin Mừng: Ga 19,26-27: “Thưa Bà, đây là con của Bà… Đây là mẹ của con.”
Có những tình yêu càng yêu càng muốn giữ lại. Có những tình yêu vì sợ mất nên cứ ôm thật chặt. Có những người mẹ thương con đến nỗi muốn bước thay con mọi bước, chọn thay con mọi con đường, gánh thay con mọi đau khổ và, nếu có thể, quyết định thay cả tương lai của con. Điều ấy rất dễ hiểu, bởi con là máu thịt của mẹ, là phần đời mẹ đã cưu mang trong thân xác, là tiếng khóc từng làm mẹ thức trắng, là những bước chân chập chững từng khiến mẹ vừa mừng vừa lo, là đứa trẻ mà ngày nào mẹ còn phải bế trên tay nhưng rồi một ngày bỗng lớn lên, đi ra khỏi vòng tay mẹ và bước vào một thế giới mẹ không còn đủ sức che chắn. Càng thương, người mẹ càng muốn con được bình an. Càng thương, mẹ càng sợ con lạc đường. Càng thương, mẹ càng đau khi nhìn thấy con chọn điều không tốt cho mình. Nhưng chính ở đây, tình yêu của một người mẹ phải đi qua một cuộc thanh luyện rất sâu: yêu con không phải là giữ con mãi cho mình; yêu con cũng không phải là biến con thành sự tiếp nối của những mong muốn chưa thành của mẹ; yêu con càng không phải là tìm mọi cách để con sống theo đúng khuôn mẫu mẹ đã vẽ sẵn. Tình yêu trưởng thành là tình yêu biết trao. Tình yêu thánh thiện hơn nữa là tình yêu biết trao người mình yêu lại cho Thiên Chúa. Và có lẽ không có nơi nào diễn tả điều ấy sâu hơn đồi Canvê, khi dưới chân Thánh giá, Đức Maria đứng nhìn Người Con duy nhất của Mẹ đang hấp hối, còn Đức Giêsu, trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời trần thế, lại nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, rồi nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Một lời rất ngắn. Một khung cảnh rất đau. Nhưng ẩn bên trong hai câu ngắn ngủi ấy là cả một mầu nhiệm về tình mẫu tử: người mẹ thật sự không giữ con lại trong vòng tay mình, nhưng dẫn con vào trong chương trình của Thiên Chúa; người mẹ thật sự không chiếm hữu, nhưng trao hiến; người mẹ thật sự không chỉ mong con được thành đạt ở đời, nhưng còn thao thức để một ngày nào đó con tìm được đường trở về với Chúa.
Đức Maria đã sống mầu nhiệm ấy ngay từ ngày truyền tin. Khi thưa “Xin Vâng”, Mẹ đón nhận Đức Giêsu trong cung lòng, nhưng Mẹ cũng đồng thời chấp nhận rằng Người Con ấy không hoàn toàn thuộc về Mẹ theo nghĩa sở hữu của con người. Con của Mẹ là Con Đấng Tối Cao. Cuộc đời của Người có một sứ mạng vượt xa căn nhà nhỏ ở Nazareth. Mẹ có thể ôm Người trong vòng tay khi còn thơ bé, có thể cho Người bú, ru Người ngủ, dạy Người những tiếng nói đầu tiên, có thể đi tìm Người trong lo âu khi Người ở lại Đền Thờ năm mười hai tuổi, nhưng Mẹ không thể giữ Người mãi trong mái nhà Nazareth. Có một ngày Người phải ra đi. Có một ngày Người phải bước trên những con đường đầy bụi của Galilê và Giuđê. Có một ngày Người phải ở giữa đám đông, phải gặp người đau yếu, người tội lỗi, người bị loại trừ, phải đón nhận cả những lời tung hô lẫn những tiếng chống đối. Và cuối cùng, có một ngày Người phải đi lên Giêrusalem, bước vào cuộc thương khó, vác Thánh giá và chết trên đồi Sọ. Mẹ biết con đường ấy làm trái tim mình tan nát, nhưng Mẹ không cản Con. Mẹ không nói: “Con đừng đi.” Mẹ không dùng tình mẫu tử để níu Người khỏi sứ mạng Chúa Cha đã trao. Mẹ đi theo, nhưng không giữ lại. Mẹ đau, nhưng không ngăn cản. Mẹ đứng dưới chân Thánh giá, nhưng không đòi Con bước xuống. Đó là một tình yêu lạ lùng đến mức chỉ có thể hiểu được trong đức tin: yêu hết lòng nhưng vẫn trao lại cho Thiên Chúa. Người mẹ của đức tin không nói: “Con là của mẹ”, mà sâu thẳm trong lòng, người mẹ ấy học nói: “Con là của Chúa. Chúa đã trao con cho mẹ một thời gian để mẹ chăm sóc, yêu thương và dẫn dắt. Rồi một ngày, mẹ phải trao con trở lại trong tay Chúa.”
Đồi Canvê vì thế không chỉ là nơi Đức Maria mất Con. Đó còn là nơi tình mẫu tử của Mẹ mở rộng đến tận cùng. Khi Đức Giêsu nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, Người không trao cho Mẹ một sự thay thế sentimental, như thể mất một người con thì có một người con khác bù vào. Gioan không thể thay thế Đức Giêsu. Không ai có thể thay thế Đức Giêsu trong trái tim Đức Maria. Nhưng dưới chân Thánh giá, Mẹ được đưa vào một hình thức làm mẹ mới: từ người mẹ của Đức Giêsu theo huyết nhục, Mẹ trở thành người mẹ trong đức tin của người môn đệ và, qua người môn đệ ấy, của cả cộng đoàn những kẻ tin. Mẹ phải mở lòng ra thêm một lần nữa. Trái tim vừa bị lưỡi gươm đau khổ xuyên thấu lại được mời gọi trở thành nơi trú ẩn cho những đứa con khác. Người mẹ của Chúa Giêsu từ đây nhận lấy những con người yếu đuối, bất toàn, đôi khi chạy trốn, đôi khi sợ hãi, đôi khi phản bội, đôi khi chỉ đứng xa nhìn Thánh giá. Tình mẫu tử của Mẹ không khép lại trong đau khổ của riêng mình mà trở thành một tình yêu có sức sinh ra những người con mới trong đức tin. Đây chính là nét cao cả của một người mẹ thuộc về Thiên Chúa: đau khổ không làm trái tim người ấy nhỏ lại, nhưng có thể làm nó rộng hơn; mất mát không nhất thiết làm người ấy chỉ biết ôm lấy vết thương của mình, nhưng có thể trở thành nơi người ấy học yêu theo cách của Thiên Chúa.
Từ dưới chân Thánh giá của Đức Maria, người ta có thể nghĩ đến một người mẹ khác, nhỏ bé hơn, bình thường hơn, nhưng cũng đã sống một cuộc trường chinh của tình mẫu tử trong nước mắt và cầu nguyện: thánh Monica. Nếu Đức Maria đứng dưới chân Thánh giá nhìn Con mình chịu chết, thì Monica nhiều năm đứng dưới một thứ thánh giá khác: nhìn người con bà yêu thương đi xa Chúa. Có những bà mẹ sẽ hiểu loại đau này. Không phải đứa con nào rời nhà cũng làm mẹ đau bằng đứa con rời Chúa. Có những người con vẫn sống ngay trước mắt cha mẹ, vẫn khỏe mạnh, vẫn thành công, vẫn có địa vị, vẫn có bạn bè, nhưng trong lòng người mẹ lại âm thầm có một nỗi đau rất khó gọi tên vì biết rằng con đang sống quá xa đời sống đức tin. Người mẹ không thể ép con tin. Không thể dùng nước mắt để buộc con trở lại. Không thể trói con vào bàn thờ. Không thể thay con hoán cải. Mẹ chỉ có thể yêu, nhắc nhở, cầu nguyện, làm chứng và chờ đợi. Cái chờ đợi ấy nhiều khi kéo dài năm này qua năm khác. Đó là thứ đau khổ âm thầm không ai nhìn thấy. Người ngoài có thể nói: “Thôi, con lớn rồi, kệ nó.” Nhưng trái tim của một người mẹ đâu dễ nói hai chữ “kệ nó”. Một người mẹ có thể chấp nhận con mình ở xa ngàn cây số, nhưng rất khó bình an nếu cảm thấy con mình đang xa Thiên Chúa. Chính vì vậy mà câu chuyện của thánh Monica vẫn làm xúc động biết bao thế hệ: bà không cứu Augustinô bằng tranh luận, không kéo con về bằng áp lực, cũng không biến tình thương thành sự kiểm soát. Bà khóc. Bà cầu nguyện. Bà đợi chờ. Bà đồng hành. Bà đau vì con, nhưng bà trao nỗi đau ấy vào tay Thiên Chúa.
Augustinô thuở trẻ không phải là một người con dễ nuôi trong đời sống thiêng liêng. Ông thông minh, đầy năng lực, khát vọng lớn, nhưng cũng bị cuốn vào nhiều ngả đường. Một người mẹ đứng trước một đứa con như thế rất dễ rơi vào tuyệt vọng. Mỗi lần thấy con đi xa hơn, người mẹ có thể tự hỏi: “Mình đã sai ở đâu? Vì sao con mình lại như vậy? Mình đã cầu nguyện biết bao mà sao Chúa chưa nhậm lời?” Có lẽ Monica cũng đã đi qua những đêm như thế. Nhưng điều đáng quý là bà không để thất vọng giết chết niềm hy vọng. Bà hiểu điều mà mọi người mẹ phải học rất lâu mới hiểu: có một đoạn đường trong cuộc đời con cái mà cha mẹ không thể đi thay. Có một cánh cửa trong tâm hồn con mà mẹ không thể tự mình mở. Có một nơi sâu kín nhất chỉ Thiên Chúa mới chạm tới được. Mẹ sinh được thân xác của con, nhưng không thể sinh ra đức tin trong con bằng quyền lực của mình. Mẹ có thể gieo hạt giống, nhưng không thể ra lệnh cho hạt nảy mầm. Mẹ có thể đưa con đến cửa nhà thờ, nhưng không thể bắt linh hồn con gặp Chúa. Mẹ có thể dạy con đọc kinh, nhưng không thể bắt lời kinh ấy trở thành tiếng kêu từ trái tim. Mẹ có thể cho con biết các giới răn, nhưng không thể thay con chọn điều thiện. Mẹ có thể nói cho con biết Chúa yêu con, nhưng chỉ có chính Chúa mới làm cho con cảm nghiệm được tình yêu ấy. Khi hiểu điều đó, tình yêu của mẹ không trở nên thụ động. Trái lại, nó trở nên khiêm nhường. Mẹ làm phần của mẹ, còn phần sâu nhất, mẹ để Chúa làm.
Có lẽ đây là điều khó nhất trong tình yêu: chấp nhận rằng mình không phải là Chúa của người mình yêu. Rất nhiều đau khổ trong gia đình không đến từ việc thiếu tình yêu, mà từ việc tình yêu bị pha lẫn với chiếm hữu. Cha mẹ thương con thật, nhưng đôi khi vô thức muốn con phải sống đúng như mình nghĩ. Cha mẹ nói: “Tất cả chỉ vì con”, nhưng sâu bên trong có khi lại là: “Con phải sống sao để mẹ được yên tâm, để cha được hãnh diện, để gia đình khỏi mang tiếng, để những kỳ vọng của cha mẹ không bị thất bại.” Có những đứa trẻ lớn lên mang trên vai một gánh nặng rất lớn: phải thành công để đền đáp công ơn cha mẹ; phải chọn nghề cha mẹ muốn; phải kết hôn với người gia đình ưng; phải sống theo cách cha mẹ cho là đúng; đôi khi ngay cả đời sống đạo cũng trở thành một sức ép. Nhưng Thiên Chúa không trao con cho cha mẹ để cha mẹ tạo ra một bản sao của mình. Thiên Chúa trao con cho cha mẹ để giúp con khám phá ơn gọi mà chính Chúa đặt nơi nó. Có đứa con được Chúa dẫn đi con đường cha mẹ không ngờ. Có đứa chọn đời sống dâng hiến. Có đứa chọn một nghề bình thường thay vì nghề “danh giá”. Có đứa có một tính khí khác hẳn cha mẹ. Có đứa cần nhiều thời gian hơn để trưởng thành. Có đứa trải qua những lầm lạc trước khi tìm thấy con đường. Tình yêu lớn là tình yêu đủ mạnh để đồng hành mà không chiếm đoạt, đủ sáng suốt để hướng dẫn mà không áp đặt, đủ kiên nhẫn để chờ đợi mà không tuyệt vọng.
Đức Maria dưới chân Thánh giá đã cho ta thấy hình ảnh đẹp nhất của thứ tình yêu ấy. Mẹ không hiểu mọi sự theo nghĩa của một người có đầy đủ câu trả lời. Từ ngày thiên thần truyền tin, biết bao điều trong đời Mẹ vượt khỏi sức hiểu của con người. Simeon nói một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Con trẻ Giêsu ở lại Đền Thờ rồi nói: “Cha mẹ không biết con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Những lời ấy Mẹ không hiểu hết, nhưng “ghi nhớ trong lòng”. Đó là thái độ của một người mẹ có đức tin: không hiểu mà vẫn tin, đau mà vẫn tin, mất mà vẫn tin, đứng dưới Thánh giá mà vẫn tin rằng Thiên Chúa chưa bao giờ ngừng yêu thương. Có những người mẹ hôm nay cũng phải học thứ đức tin ấy. Khi con không còn nghe lời. Khi con bỏ lễ. Khi con sống thử. Khi con nghiện ngập. Khi con đổ vỡ hôn nhân. Khi con thất nghiệp. Khi con thất bại. Khi con đóng cửa phòng và không muốn nói với ai. Khi con lựa chọn một con đường làm cha mẹ bất an. Khi mọi lời khuyên dường như chỉ làm con xa hơn. Lúc ấy, người mẹ có thể cảm thấy mình bất lực. Nhưng bất lực không có nghĩa là vô ích. Có những việc bàn tay mẹ không còn làm được, nhưng lời cầu nguyện vẫn làm được. Có những cánh cửa lời nói không mở được, nhưng ân sủng có thể mở. Có những khoảng cách mẹ không thể vượt qua bằng bước chân, nhưng có thể vượt qua bằng nước mắt trước mặt Chúa.
Thánh Monica chính là biểu tượng rất đẹp của người mẹ không đầu hàng trước tình trạng của con nhưng cũng không giành lấy chỗ của Thiên Chúa. Bà không nói: “Con tôi hư rồi, hết hy vọng.” Bà cũng không nói: “Tôi sẽ dùng mọi cách để buộc nó thay đổi.” Bà đặt con trong lời cầu nguyện. Đây là một thái độ hết sức sâu sắc: cầu nguyện cho con không chỉ là xin Chúa thay đổi con theo ý mình, mà còn là xin Chúa thay đổi chính trái tim người mẹ để mẹ biết yêu con theo ý Chúa. Nhiều lúc ta cầu xin: “Lạy Chúa, xin làm cho nó nghe lời con.” Nhưng lời cầu nguyện trưởng thành hơn sẽ là: “Lạy Chúa, xin làm cho cả con và nó biết nghe lời Chúa.” Hai lời cầu ấy khác nhau rất nhiều. Một lời lấy mình làm chuẩn. Một lời đặt Thiên Chúa làm trung tâm. Một người mẹ có thể nghĩ rằng điều tốt nhất cho con là điều mình đang muốn, nhưng Thiên Chúa có thể có một con đường sâu hơn. Vì thế, cầu nguyện không phải là bắt Chúa ký tên vào kế hoạch của ta. Cầu nguyện là dám đặt kế hoạch của ta xuống trước mặt Chúa và nói: “Xin Ngài làm điều tốt nhất cho con của con, ngay cả khi điều ấy khác với điều con đang hình dung.”
Có một nét rất đẹp trong tình mẫu tử Kitô giáo: người mẹ vừa là mái nhà để con trở về, vừa là bàn tay chỉ về phía Thiên Chúa. Mẹ không đứng giữa để che mất Chúa. Mẹ không nói: “Con chỉ cần mẹ là đủ.” Mẹ nói bằng đời sống mình: “Con cần Chúa. Mẹ yêu con hết lòng, nhưng mẹ không thể là tất cả đối với con. Có những vực sâu trong lòng con mẹ không lấp đầy được. Có những vết thương mẹ không chữa lành được. Có những câu hỏi mẹ không trả lời nổi. Có một Đấng yêu con còn hơn mẹ yêu con. Hãy đi về với Người.” Một người mẹ như thế không mất con. Trái lại, mẹ tìm lại con trong một chiều sâu khác. Bởi khi con càng gần Chúa, con càng trở nên chính mình. Khi con thuộc về Chúa, người mẹ không bị mất chỗ trong lòng con; tình yêu của con chỉ được thanh luyện để sâu hơn, tự do hơn và biết ơn hơn.
Thế nhưng dẫn con về với Chúa không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng những bài giáo lý dài. Trẻ con học về Thiên Chúa trước hết qua bầu khí của gia đình. Một đứa trẻ chưa hiểu thần học nhưng hiểu giọng nói. Nó chưa biết giải thích lòng thương xót, nhưng biết cảm giác được tha thứ sau khi mắc lỗi. Nó chưa hiểu thế nào là Thiên Chúa trung tín, nhưng biết cha mẹ có giữ lời hay không. Nó chưa biết khái niệm “Thiên Chúa là Cha”, nhưng cách cha đối xử với nó sẽ âm thầm tạo nên trong lòng nó một hình ảnh nào đó về người cha. Nó chưa biết nói nhiều về Đức Maria, nhưng cách người mẹ dịu dàng, kiên nhẫn, lắng nghe sẽ giúp nó cảm nhận thế nào là sự hiện diện ấm áp. Vì thế, muốn dẫn con về với Chúa, đôi khi cha mẹ phải bắt đầu không phải bằng việc bắt con đọc thêm một kinh, nhưng bằng việc sống sao để con thấy đức tin làm cho cha mẹ trở nên nhân hậu hơn. Nếu cha mẹ đọc kinh rất nhiều nhưng suốt ngày cãi nhau, con sẽ khó tin rằng cầu nguyện làm con người bình an. Nếu cha mẹ đi lễ rất đều nhưng về nhà khắc nghiệt, con sẽ thấy tôn giáo như một cái vỏ. Nếu cha mẹ nói về lòng thương xót nhưng không bao giờ xin lỗi con, con sẽ khó cảm nhận Thiên Chúa là Đấng giàu lòng thương xót. Nếu cha mẹ buộc con đến nhà thờ nhưng đời sống của mình không có niềm vui, con sẽ nghĩ đạo là một gánh nặng. Đức tin được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác không chỉ bằng lời nói, mà bằng khí hậu của một mái nhà.
Có những bà mẹ ngày nào cũng âm thầm làm dấu Thánh giá trên trán con trước khi con đi ngủ. Có những người mẹ sáng sớm thức dậy, sau khi lo bữa ăn cho gia đình, lặng lẽ ngồi một góc đọc vài kinh. Đứa trẻ nhìn thấy, có thể chẳng nói gì. Nhưng những hình ảnh ấy đi sâu vào ký ức. Nhiều năm sau, khi nó trưởng thành và đi qua những biến động của cuộc đời, có khi chính ký ức về bóng dáng mẹ cầu nguyện lại trở thành con đường đưa nó trở về. Có những điều cha mẹ dạy con hôm nay tưởng như con không nghe. Đừng vội thất vọng. Hạt giống có mùa của nó. Thánh Monica không biết chính xác ngày nào Augustinô sẽ hoán cải. Bà chỉ biết mình phải tiếp tục tin. Có những lời cầu nguyện phải đi qua hàng ngàn ngày mới thấy hoa trái. Có những hạt giống đức tin nằm rất lâu dưới lớp đất tưởng như khô cằn. Nhưng Thiên Chúa có giờ của Ngài. Điều cha mẹ được mời gọi không phải là giật cây lên mỗi ngày để xem rễ đã mọc chưa, nhưng là tiếp tục tưới bằng yêu thương, bằng gương sáng, bằng sự hiện diện và bằng cầu nguyện.
Đôi khi cha mẹ làm điều ngược lại: quá sốt ruột trước tiến trình của con. Thấy con không thay đổi, cha mẹ liên tục nhắc. Nhắc rồi trách. Trách rồi so sánh. So sánh rồi kết luận. “Sao con người ta…”, “Ngày xưa bằng tuổi mày…”, “Mẹ nói bao nhiêu lần rồi…”, “Mày làm mẹ thất vọng quá…” Những câu ấy nhiều khi xuất phát từ lo lắng nhưng lại trở thành vết thương. Người con nghe mãi có thể không còn nghe được tình yêu đằng sau lời trách. Nó chỉ nghe thấy rằng mình là một thất bại. Một người mẹ muốn dẫn con về với Chúa phải học cách phân biệt giữa việc không đồng ý với hành vi của con và việc làm cho con cảm thấy mình không còn đáng được yêu. Thiên Chúa ghét tội nhưng không ngừng yêu người tội lỗi. Người mẹ cũng vậy. Có lúc phải nói rất rõ: “Điều con đang làm là sai.” Nhưng đồng thời phải để con biết: “Dù con đang sai, con vẫn là con của mẹ. Mẹ không bỏ con.” Chính sự chắc chắn rằng mình còn một mái nhà để quay về sẽ cứu nhiều đứa trẻ hơn những bài diễn thuyết dài.
Ta hãy nghĩ đến người con hoang đàng trong Tin Mừng. Điều gì khiến nó có thể trở về? Không chỉ vì nó đói. Sâu hơn nữa, trong ký ức của nó vẫn còn hình ảnh một người cha. Nó biết nhà cha mình vẫn ở đó. Nó biết trong nhà ấy, ngay cả người làm công cũng có bánh ăn. Và khi nó trở về, người cha đã chạy ra ôm lấy nó. Nếu ngôi nhà của cha mẹ chỉ là nơi để xét xử, con cái khi lạc đường sẽ rất sợ quay về. Nhưng nếu gia đình là nơi sự thật và lòng thương xót gặp nhau, con sẽ biết rằng thất bại chưa phải là dấu chấm hết. Người mẹ dẫn con về với Chúa cũng phải là người mẹ cho con cảm nghiệm rằng cửa nhà không đóng lại chỉ vì con đã sai. Có thể mẹ khóc. Có thể mẹ thất vọng. Có thể mẹ phải đặt giới hạn. Nhưng mẹ không rút lại tình yêu.
Đức Maria dưới chân Thánh giá nhận Gioan làm con trong một giờ phút mà Gioan cũng chẳng phải mẫu người môn đệ hoàn hảo. Các môn đệ đã chạy trốn. Gioan ở đó, nhưng cả nhóm đã trải qua một đêm đầy sợ hãi và hoang mang. Chúa vẫn trao Gioan cho Mẹ. Điều ấy như muốn nói rằng tình mẫu tử của Mẹ được trao cho những người con chưa hoàn hảo. Mẹ không chỉ là Mẹ của các thánh sau khi họ đã nên thánh. Mẹ là Mẹ của họ ngay khi họ còn yếu đuối. Đây là một an ủi rất lớn cho các bà mẹ có con đang lạc bước: đừng đợi con tốt rồi mới yêu. Chính tình yêu bền bỉ trong lúc con chưa tốt có thể trở thành nhịp cầu để ân sủng đi qua.
Tình yêu biết dẫn con về với Chúa còn đòi người mẹ biết buông. Chữ “buông” ở đây không phải là bỏ mặc. Đó là thôi kiểm soát điều mình không thể kiểm soát. Khi con còn nhỏ, mẹ chọn quần áo, chọn thức ăn, nắm tay con qua đường. Nhưng con càng lớn, mẹ càng phải rút tay lại. Sự trưởng thành của con đòi một thứ “mất mát” nơi người mẹ. Ngày con tự đi học, mẹ mất đi một phần vai trò. Ngày con tự quyết định, mẹ mất thêm một phần quyền kiểm soát. Ngày con lập gia đình, bước vào đời sống riêng, người mẹ phải học đứng ở một khoảng cách đúng. Nếu không, tình yêu rất dễ trở thành sự can thiệp. Có những bà mẹ vì không chịu nổi cảm giác mình không còn là trung tâm đời con nên vô tình làm khổ cả con lẫn dâu, rể và cháu. Tình yêu biết dẫn về với Chúa phải là tình yêu biết chấp nhận rằng cuối cùng mỗi người có một cuộc đời riêng trước mặt Thiên Chúa. Người mẹ chỉ là người đồng hành, không phải chủ nhân số phận của con.
Có lẽ ở đây ta hiểu sâu hơn câu “Đây là con của Bà”. Đức Giêsu trao Gioan cho Mẹ, nhưng đồng thời Người cũng trao Mẹ cho Gioan: “Đây là mẹ của anh.” Tình yêu chân thật luôn có tính tương hỗ. Một ngày kia, người mẹ già đi. Người từng bồng con sẽ cần con dìu. Người từng thức đêm chăm con sốt sẽ có ngày nằm bệnh và chờ con ghé thăm. Người từng nhắc con đọc kinh có thể một ngày trí nhớ yếu dần, không nhớ hết lời kinh nữa. Lúc ấy, người con được mời gọi đón mẹ vào đời mình. Gioan “rước bà về nhà mình”. Đó không chỉ là chuyện chăm sóc vật chất. Rước mẹ về nhà là dành cho mẹ một chỗ trong trái tim, trong thời gian, trong đời sống. Một đứa con trưởng thành trong Chúa không thể nói mình yêu Chúa mà bỏ quên cha mẹ. Có những người con sẵn sàng làm việc bác ái ở rất xa nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người mẹ già trong nhà. Có người nói lời dịu dàng với cả thế giới nhưng trả lời cha mẹ bằng giọng cộc cằn. Đức tin không cho phép ta tách lòng đạo đức ra khỏi chữ hiếu. Chúa Giêsu từ Thánh giá vẫn lo cho Mẹ mình. Trong cơn đau khủng khiếp của thân xác, Người còn nghĩ đến sự cô đơn sắp tới của Mẹ. Một tình yêu đưa người ta về với Chúa bao giờ cũng làm người ta trở nên biết ơn và biết chăm sóc những người đã yêu thương mình.
Tuy nhiên, đỉnh cao của tình mẫu tử vẫn là biết mong cho con thuộc về Thiên Chúa hơn là thuộc về mình. Đây là điều có thể làm người mẹ đau. Một người mẹ có con đi tu sẽ hiểu. Ngày con thưa rằng muốn dâng mình cho Chúa, mẹ có thể vui mà cũng có thể khóc. Vì ơn gọi bao giờ cũng có một khía cạnh của sự từ bỏ. Mẹ từng mong con ở gần, rồi Chúa có thể gọi con đi xa. Mẹ mong có cháu bồng, nhưng Chúa lại mời con sống đời độc thân thánh hiến. Nếu tình yêu còn mang tính sở hữu, người mẹ sẽ thấy Chúa như Đấng “lấy mất” con mình. Nhưng nếu đi sâu vào đức tin, mẹ sẽ hiểu rằng Chúa chẳng lấy mất ai. Người chỉ mời người con bước vào một cách yêu rộng hơn. Và chính người mẹ, bằng việc dâng con, cũng bước vào lễ dâng ấy. Biết bao ơn gọi linh mục và tu sĩ được nuôi dưỡng bằng những lời cầu nguyện âm thầm của các bà mẹ. Có khi mẹ không giảng một bài về ơn gọi nào, chỉ đơn giản sống đức tin cách đẹp đẽ đến mức đứa con nhìn vào mà cảm thấy Chúa đáng để dâng cả cuộc đời.
Nhưng cũng đừng hiểu “dẫn con về với Chúa” chỉ trong nghĩa con phải trở thành linh mục hay tu sĩ. Mọi người con đều có thể thuộc trọn về Chúa trong ơn gọi của mình: người chồng tốt, người vợ tốt, người cha tử tế, người mẹ quảng đại, người lao động lương thiện, người bác sĩ có lương tâm, người giáo viên biết thương học trò, người công nhân sống ngay thẳng, người kinh doanh không gian dối. Một người mẹ dẫn con về với Chúa là giúp con hiểu rằng đời sống không chỉ xoay quanh tiền bạc, địa vị và tiếng khen. Thành công lớn nhất của một người mẹ không phải là một ngày thấy con đứng trong căn nhà thật lớn, lái chiếc xe thật sang hay có chức vụ thật cao. Những điều ấy không xấu, nhưng chúng không đủ để trả lời câu hỏi cuối cùng của đời người. Thành công lớn hơn là thấy con trở thành người có lương tâm, biết thương người yếu thế, biết xin lỗi khi sai, biết tha thứ, biết giữ lòng ngay thẳng ngay cả lúc chẳng ai nhìn thấy, biết quỳ xuống trước Chúa để hiểu rằng mình không phải trung tâm của thế giới. Người mẹ có thể không để lại cho con nhiều tài sản, nhưng nếu để lại một nền tảng đức tin, một trái tim biết cầu nguyện và một lương tâm biết sợ làm điều ác, đó là một gia tài vô cùng lớn.
Thánh Monica hẳn đã hiểu rằng nếu Augustinô chỉ trở thành một người nổi tiếng mà không tìm được Chúa thì đời ông vẫn còn thiếu điều quan trọng nhất. Augustinô có trí tuệ, có tài hùng biện, có khả năng tiến thân. Một người mẹ bình thường có thể tự hào về những điều ấy. Nhưng Monica còn muốn cho con hơn thế. Bà muốn con tìm thấy Sự Thật. Và cuối cùng, khi Augustinô trở lại, người mẹ ấy có thể ra đi bình an. Câu chuyện của bà như một chứng từ rằng có những lời cầu nguyện của mẹ âm thầm đi trước con rất xa. Người con có thể chạy khỏi gia đình, khỏi nhà thờ, khỏi những lời khuyên, nhưng khó chạy khỏi lời cầu nguyện của một người mẹ. Lời cầu nguyện ấy không phải là sợi dây trói chân con, nhưng là một ngọn đèn cháy sau lưng. Khi đêm tối đủ sâu và khi mọi ánh sáng khác tắt đi, có thể con sẽ quay đầu lại và nhận ra vẫn còn một ánh đèn đang cháy nơi quê nhà.
Nhiều bà mẹ đau vì nghĩ con mình chưa trở về. Xin đừng đo hiệu quả của lời cầu nguyện bằng thời gian. Chúng ta quá quen với một thế giới muốn cái gì cũng phải có kết quả nhanh. Nhắn tin phải được trả lời ngay. Bấm nút phải có phản hồi. Gieo một việc phải thấy thành quả. Nhưng Thiên Chúa không vận hành linh hồn con người theo nhịp sốt ruột của chúng ta. Có những cuộc hoán cải cần đi một vòng rất dài. Augustinô đã đi qua biết bao tìm kiếm, sai lạc, tranh luận, tham vọng và khát vọng trước khi có thể nói lời trở về. Nhưng có lẽ chính tất cả những con đường vòng ấy, dưới sự quan phòng của Chúa, cuối cùng lại làm cho cuộc gặp gỡ của ông với Thiên Chúa trở nên sâu sắc. Người mẹ đứng bên ngoài chỉ thấy con đang đi lạc. Thiên Chúa nhìn sâu hơn và có thể đang âm thầm dùng cả những câu hỏi, những thất bại và sự bất mãn trong lòng con để chuẩn bị cho một ngày gặp gỡ. Vì thế, đừng vội kết luận về một linh hồn khi câu chuyện còn chưa kết thúc.
Có người mẹ hỏi: “Con tôi bỏ Chúa, tôi phải làm gì?” Có lẽ trước hết hãy đừng biến mọi cuộc trò chuyện với con thành một bài giảng. Một người đã xa Chúa đôi khi không cần nghe thêm một bài tranh luận; họ cần gặp một người sống đức tin mà không cay nghiệt. Hãy để con thấy mẹ cầu nguyện nhưng không dùng cầu nguyện để kết án. Hãy để con thấy mẹ đi lễ nhưng không lấy việc đi lễ làm lý do để coi mình tốt hơn người khác. Hãy để con thấy mẹ có đau khổ nhưng không tuyệt vọng. Hãy để con thấy đức tin làm mẹ hiền hơn, sâu hơn, tự do hơn. Có khi chính điều ấy sẽ làm nó tự hỏi: “Điều gì khiến mẹ có thể sống như vậy?” Và câu hỏi ấy có thể là khởi đầu của một hành trình trở về.
Cũng có những người mẹ cần xin lỗi con. Điều này khó nhưng rất cần. Cha mẹ không phải lúc nào cũng đúng. Có người từng dùng Thiên Chúa để dọa con: “Không nghe lời mẹ là Chúa phạt.” Có người biến việc đọc kinh thành hình phạt. Có người dùng danh dự gia đình để đè nặng lên những đứa trẻ. Có người quá khắt khe đến nỗi khi lớn lên, con không chỉ muốn rời cha mẹ mà còn muốn rời luôn cả một hình ảnh méo mó về Thiên Chúa. Nếu nhận ra mình từng sai, đừng ngại nói: “Mẹ xin lỗi. Có những lúc mẹ yêu con nhưng cách mẹ thể hiện đã làm con tổn thương.” Một lời xin lỗi chân thành của mẹ đôi khi chữa lành cả một ký ức tôn giáo đã méo mó. Người mẹ muốn dẫn con về Chúa cũng phải sẵn sàng để chính Chúa dẫn mình vào một cuộc hoán cải.
Tình yêu mẹ hiền rất lớn, nhưng nếu không được thanh luyện trong Chúa, nó có thể trở thành nỗi lo thường xuyên. Nhiều bà mẹ không ngủ được vì con. Con ba mươi tuổi vẫn lo như lên ba. Con đi đâu cũng hỏi. Con làm gì cũng thấp thỏm. Tin nhắn chưa trả lời là nghĩ đến chuyện xấu. Một câu nói khác thường của con cũng đủ làm mẹ suy nghĩ cả đêm. Tình yêu ấy đáng quý, nhưng Chúa không muốn người mẹ bị nghiền nát bởi nỗi sợ. Có một lúc mẹ phải học nói: “Lạy Chúa, con đã làm những gì con có thể. Phần còn lại, con giao con của con cho Ngài.” Lời ấy không nói một lần là xong. Có thể phải nói mỗi ngày. Mỗi lần lo, lại trao. Mỗi lần sợ, lại trao. Mỗi lần muốn kiểm soát, lại trao. Dần dần, người mẹ hiểu rằng con mình ở trong tay Chúa trước khi ở trong tay mình. Khi mẹ ngủ, Chúa vẫn thức. Khi mẹ không biết con đang ở đâu, Chúa biết. Khi lời mẹ không chạm được vào tim con, Chúa vẫn có những con đường của Ngài.
Đức Maria đứng dưới chân Thánh giá chính là hình ảnh tột cùng của việc phó thác. Có lẽ không người mẹ nào trải qua cảnh tượng đau đớn hơn: nhìn Con vô tội bị hành hạ, bị đóng đinh, nghe những lời nhục mạ, nhìn máu chảy và hơi thở cạn dần. Nếu tình yêu chỉ là bản năng muốn bảo vệ, Mẹ hẳn đã gào lên đòi đưa Con xuống. Nhưng Mẹ “đứng”. Tin Mừng rất tiết chế, chỉ nói Mẹ đứng đó. Chữ “đứng” ấy thật lớn. Mẹ không ngã quỵ khỏi đức tin. Mẹ không bỏ đi. Mẹ không chạy trốn. Mẹ đứng trong đau khổ. Có những lúc người mẹ chẳng còn làm được gì cho con ngoài việc đứng bên con. Không giải quyết được. Không thay đổi được. Không xóa đau được. Chỉ đứng đó. Nhưng sự hiện diện ấy đã là tình yêu. Một người bệnh nặng có thể không cần mẹ tìm thêm lời khuyên, chỉ cần mẹ nắm tay. Một đứa con thất bại có thể không cần mẹ phân tích vì sao nó sai, chỉ cần biết mẹ còn ở đó. Một người con đang khủng hoảng có thể chưa nghe nổi những lời đạo đức, nhưng sẽ nhớ mãi rằng lúc mình ở đáy sâu nhất, mẹ không bỏ đi.
Và chính khi đứng như thế, người mẹ trở nên gần với Đức Maria nhất. Không phải mọi đau khổ đều cần một lời giải thích. Có những Thánh giá không có câu trả lời tức thì. Có người mẹ mất con. Có người mẹ có con bệnh nặng. Có người mẹ cả đời cầu nguyện mà đến lúc nhắm mắt vẫn chưa thấy con trở về nhà thờ. Chúng ta không nên nói những lời dễ dàng trước những đau khổ ấy. Chỉ có thể đứng cùng họ dưới chân Thánh giá và tin rằng không một giọt nước mắt nào bị Thiên Chúa quên. Nếu Monica đã được thấy ngày Augustinô trở lại, thì không phải người mẹ nào cũng được thấy hoa trái lời cầu nguyện của mình ngay trong đời này. Nhưng đức tin dạy rằng lời cầu nguyện chân thành không bao giờ vô ích. Có những hạt giống sẽ nảy mầm sau khi người gieo đã về với Chúa. Có những người con nhiều năm sau khi mẹ mất mới mở lại chuỗi Mân Côi của mẹ, nghe lại một bài hát mẹ từng hát, nhớ một lời mẹ từng nói và bất ngờ thấy lòng mình mềm lại. Thiên Chúa có thể dùng ký ức của tình yêu để gọi một linh hồn trở về.
Có lẽ đó là lý do hình ảnh người mẹ luôn có sức gợi rất mạnh trong đời sống đức tin. Vì mẹ là người yêu trước khi con có thể đáp lại. Khi đứa trẻ còn chưa biết mẹ là ai, mẹ đã yêu nó. Khi nó còn trong lòng, mẹ đã nói chuyện với nó. Khi nó chưa làm được gì để “xứng đáng”, mẹ đã chăm sóc. Tình mẫu tử, ở những gì đẹp nhất của nó, là một hình ảnh mờ nhạt của tình yêu Thiên Chúa: một tình yêu đi trước. Nhưng chính vì vậy, người mẹ lại càng được mời gọi học nơi Thiên Chúa cách yêu. Thiên Chúa yêu nhưng tôn trọng tự do. Người gọi nhưng không cưỡng ép. Người chờ nhưng không bỏ cuộc. Người biết ta sẽ sai mà vẫn ban cho ta tự do. Người để đứa con hoang đàng ra đi, nhưng vẫn chờ trước cửa. Đó là thứ tình yêu rất khó. Con người thường hoặc muốn kiểm soát, hoặc buông xuôi. Thiên Chúa không làm cả hai. Người để ta tự do nhưng không ngừng yêu. Người mẹ Kitô hữu cũng được mời gọi bước vào sự quân bình ấy: không áp đặt, nhưng không thờ ơ; không kiểm soát, nhưng không bỏ mặc; không đồng ý với điều sai, nhưng không rút lại tình yêu.
Tình yêu biết dẫn con về với Chúa vì thế trước hết phải là tình yêu đã đi về với Chúa. Ta không thể dẫn ai đến một nơi mình không biết đường. Một người mẹ muốn con cầu nguyện nhưng mình không cầu nguyện sẽ khó thuyết phục. Muốn con sống thật nhưng mình quen nói dối sẽ rất khó. Muốn con hiền lành nhưng trong nhà luôn nóng nảy sẽ khó. Muốn con biết tha thứ nhưng cha mẹ ôm hận nhiều năm sẽ khó. Trẻ con nghe bằng tai nhưng học bằng mắt. Điều sâu nhất cha mẹ truyền cho con không nằm trong những câu nói, mà trong cách cha mẹ sống lúc không giảng dạy. Một người mẹ âm thầm sống với Chúa là bài giáo lý bằng xương bằng thịt. Có thể bà không biết nhiều thuật ngữ thần học, nhưng biết quỳ gối. Không biết diễn giải Kinh Thánh dài, nhưng biết tha thứ. Không có lời lẽ hùng hồn, nhưng biết chia phần ăn cho người nghèo. Không nói nhiều về lòng thương xót, nhưng không khinh người lầm lỗi. Những đứa con lớn lên trong một ngôi nhà như thế sẽ mang theo trong mình một thứ ký ức thiêng liêng rất bền.
Rồi sẽ có ngày người mẹ phải để con đi. Cuộc đời là như thế. Đứa trẻ mà mẹ từng bồng một ngày sẽ bước ra khỏi cửa bằng đôi chân của nó. Người mẹ ở lại. Cánh cửa khép lại. Căn phòng im hơn. Những món đồ cũ vẫn đó. Có thể lúc ấy mẹ mới thấy rõ: bao năm nuôi con là một trường học của từ bỏ. Mẹ đã dành đời mình để làm cho một con người ngày càng có thể sống mà không cần phụ thuộc vào mẹ. Đó là nghịch lý của tình mẫu tử. Thành công của việc nuôi con là đến ngày con có thể đứng vững mà mẹ không phải làm thay. Nhưng với người mẹ có đức tin, còn một điều hơn thế: mẹ mong con không chỉ đứng vững bằng sức mình, mà biết dựa vào Chúa. Mẹ có thể không ở bên con mãi. Một ngày mẹ sẽ qua đời. Nhưng nếu con biết cầu nguyện, biết tìm đến Chúa, biết tìm đường về với bí tích, với Lời Chúa, với cộng đoàn đức tin, mẹ có thể nhắm mắt bình an hơn. Bởi mẹ biết mình không để con lại một mình. Mẹ đang trao con cho Đấng không bao giờ chết.
Thánh Monica đã đi đến bình an ấy. Khi Augustinô cuối cùng gặp được Chúa, người mẹ dường như không còn điều gì lớn hơn để xin cho mình. Đó là một vẻ đẹp hiếm có. Bà không sống để nhìn thấy con nổi tiếng. Không cần thấy tất cả những gì về sau Augustinô sẽ trở thành trong Giáo Hội. Chỉ cần biết con đã tìm được đường về, lòng mẹ đã đủ đầy. Một người mẹ thánh thiện không lấy thành tựu của con để làm huy chương cho đời mình. Mẹ chỉ mong con nên người và nên thánh. Nếu người đời không biết tên con nhưng Chúa biết con sống tử tế, mẹ đã vui. Nếu con không giàu nhưng sống lương thiện, mẹ đã vui. Nếu con không có chức vị nhưng giữ được một trái tim sạch, mẹ đã vui. Nếu con có lúc sa ngã nhưng biết đứng lên và trở lại với Chúa, có lẽ đó còn là niềm vui lớn hơn.
Dưới chân Thánh giá, Đức Maria không nói một lời. Tin Mừng không ghi lại lời nào của Mẹ. Có lẽ sự im lặng ấy cũng là một bài học cho mọi người mẹ. Có thời điểm phải nói. Nhưng cũng có thời điểm phải biết im lặng. Khi con đang nóng giận, nói thêm chỉ làm xa nhau. Khi con đã hiểu lỗi nhưng còn đau, trách thêm chỉ làm vết thương sâu hơn. Khi con đứng trước một quyết định phải tự chịu trách nhiệm, mẹ có thể góp ý nhưng không thể quyết thay. Khi mọi lời đã nói hết, hãy để khoảng trống cho Chúa nói. Biết im lặng không phải là thiếu quan tâm. Có những sự im lặng đầy nước mắt và lời cầu nguyện. Đức Maria im lặng dưới Thánh giá không phải vì Mẹ chẳng còn gì để nói, mà vì có những giây phút chỉ còn có thể phó thác.
Ước gì mọi người mẹ học được từ Đức Maria và thánh Monica bí quyết của một tình yêu không mệt mỏi nhưng cũng không chiếm hữu. Yêu con đủ nhiều để chăm sóc, nhưng yêu Chúa đủ nhiều để biết con không thuộc về mình. Lo cho con nhưng không biến lo lắng thành sợi dây trói. Dạy con nhưng không bóp nghẹt tự do. Sửa con nhưng không hạ nhục. Chờ con nhưng không tuyệt vọng. Đau vì con nhưng không dùng nỗi đau để bắt con mắc nợ. Cầu nguyện cho con nhưng cũng cầu xin Chúa sửa chính mình. Và khi đã làm tất cả những gì có thể, biết quỳ xuống và nói: “Lạy Chúa, con trao con của con cho Chúa.”
Có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất của một người mẹ không phải là: “Lạy Chúa, xin làm cho con của con thành công”, nhưng là: “Xin đừng để nó lạc mất Chúa.” Không phải: “Xin cho nó hơn người”, nhưng là: “Xin cho nó sống đúng với điều Chúa muốn.” Không phải: “Xin đừng để nó bao giờ đau khổ”, nhưng là: “Trong mọi đau khổ, xin đừng để nó mất đức tin.” Không phải: “Xin giữ nó mãi bên con”, nhưng là: “Dù nó đi đến đâu, xin Chúa đi với nó.” Và có lẽ lời cao đẹp nhất là: “Nếu một ngày con không còn ở đời này để giữ nó nữa, xin Chúa giữ nó thay con.”
Khi một người mẹ có thể cầu như vậy, tình mẫu tử đã trở thành một lời dâng. Lúc ấy, người mẹ rất gần Đức Maria. Mẹ Maria cũng đã từng bế Hài Nhi Giêsu trong tay, từng nhìn Con lớn lên, từng giữ bao điều trong lòng, rồi cuối cùng đứng dưới chân Thánh giá và trao mọi sự về cho Chúa Cha. Từ vòng tay Bethlehem đến đôi tay trống không trên đồi Sọ là cả hành trình của một người mẹ học trao con. Nhưng đôi tay trống ấy không thật sự mất tất cả. Bởi chính lúc ấy Mẹ nhận thêm một người con: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Tình yêu trao đi trong Thiên Chúa không bao giờ trở nên nghèo đi. Nó được mở rộng.
Mỗi người mẹ hôm nay cũng có một “Gioan” Chúa trao vào tay mình: chính những người con với đủ tính cách, giới hạn và những đoạn đường chưa hoàn tất. Không phải đứa nào cũng sống đúng như mẹ mong. Không phải đứa nào cũng đáp lại ngay những gì mẹ gieo. Có đứa dễ thương. Có đứa bướng bỉnh. Có đứa làm mẹ hãnh diện. Có đứa làm mẹ mất ngủ. Có đứa ở rất gần. Có đứa đi rất xa. Nhưng từng đứa vẫn là một món quà Chúa giao cho mẹ. Món quà ấy không để giữ, mà để yêu; không để sở hữu, mà để giúp nó một ngày nhận ra mình thuộc về Thiên Chúa.
Và mỗi người con cũng được nghe một lời: “Đây là mẹ của con.” Hãy đón mẹ vào nhà mình như Gioan. Đừng đợi đến lúc mẹ yếu mới thương. Đừng đợi đến khi mẹ mất mới kể mẹ tuyệt vời thế nào. Đừng để tất cả lời dịu dàng dành cho người ngoài còn lời cộc cằn dành cho người đã sinh ra mình. Có thể mẹ không hoàn hảo. Có thể mẹ từng làm ta tổn thương. Có thể mẹ có những giới hạn của thế hệ, của hoàn cảnh và những vết thương riêng. Nhưng hãy nhìn lại cả một đời mẹ đã đi qua. Có những lo lắng ta từng thấy phiền, sau này làm cha làm mẹ rồi mới hiểu. Có những lời nhắc ngày xưa khiến ta khó chịu, nhưng đến lúc một mình giữa đời lại nghe vang lên trong trí nhớ. Có những bữa cơm mẹ nấu ta từng xem là bình thường, đến ngày không còn mới thấy đó là thứ tình yêu chẳng cửa hàng nào bán. Và có những đêm mẹ cầu nguyện cho ta mà ta chẳng bao giờ biết.
Đời người ngắn lắm. Người mẹ từng trẻ sẽ già. Người con từng bé sẽ lớn. Rồi ai cũng phải trở về với Chúa. Điều còn lại sau cùng không phải là ta đã giữ nhau chặt đến đâu, nhưng là ta đã giúp nhau đến gần Thiên Chúa thế nào. Một tình yêu chỉ giữ người kia cho mình cuối cùng sẽ đau vì phải mất. Một tình yêu biết đặt người kia trong Chúa thì ngay cả cái chết cũng không thể cắt đứt. Bởi những người thuộc về Chúa vẫn gặp nhau trong Chúa.
Vì thế, đỉnh cao của tình yêu mẹ hiền không phải là giữ con khỏi mọi đau khổ, nhưng là chuẩn bị cho con một đức tin đủ mạnh để đi xuyên qua đau khổ. Không phải giải quyết hết mọi vấn đề cho con, nhưng dạy con biết chạy đến với Chúa khi vấn đề vượt khỏi sức mình. Không phải khiến con luôn cần mẹ, nhưng giúp con biết cần Thiên Chúa. Không phải tạo ra một đứa con phụ thuộc, nhưng một người trưởng thành có lương tâm, có tự do và có khả năng trao chính đời mình cho điều thiện. Và khi đã làm được như thế, người mẹ có thể đứng lùi lại, nhìn con bước đi rồi âm thầm cầu nguyện.
Dưới chân Thánh giá hôm nay, chúng ta hãy đặt vào tay Đức Maria những người con đang lạc đường, những người con đã xa nhà thờ, những người con làm cha mẹ khóc, những người con đang mang vết thương không nói được, những người con thành công mà tâm hồn trống rỗng, những người con đang tìm một ý nghĩa cho đời mình. Hãy đặt cả những bà mẹ đã cầu nguyện nhiều năm mà chưa thấy câu trả lời. Xin Đức Maria dạy họ biết “đứng” dưới Thánh giá: không chạy trốn, không tuyệt vọng, không ngừng yêu, không ngừng tin.
Và xin thánh Monica đồng hành với những người mẹ đang khóc âm thầm. Xin ngài nhắc họ rằng nước mắt trước mặt Chúa không bao giờ vô nghĩa; rằng một linh hồn có thể đi rất xa nhưng chưa bao giờ đi ra ngoài tầm tay của lòng thương xót; rằng câu chuyện chưa kết thúc khi con còn đang sống; rằng Thiên Chúa có những giờ khắc người mẹ không biết, những con đường người mẹ không thấy và những cuộc gặp gỡ Người đang âm thầm chuẩn bị.
Cuối cùng, tình yêu biết dẫn con về với Chúa là tình yêu chấp nhận một nghịch lý rất đẹp: càng trao con cho Chúa, người mẹ càng yêu con đúng hơn. Càng bớt chiếm hữu, tình yêu càng sâu. Càng biết buông, vòng tay càng rộng. Càng phó thác, lòng càng bình an. Và một ngày, khi người mẹ không còn có thể đi bên con nữa, lời cầu nguyện của mẹ vẫn như một con đường nhỏ âm thầm chạy qua đời con, dẫn con từ những ngã rẽ của cuộc đời về căn nhà cuối cùng là chính Thiên Chúa.
Lạy Đức Maria, Mẹ đã nhận Gioan dưới chân Thánh giá, xin nhận lấy những người con của chúng con. Những đứa con ngoan và cả những đứa đang lạc bước. Những đứa đang gần Chúa và cả những đứa đã lâu không còn cầu nguyện. Những đứa con chúng con hiểu được và cả những đứa khiến chúng con bất lực. Xin Mẹ dạy những người làm cha mẹ biết yêu mà không chiếm hữu, biết sửa dạy mà không làm tổn thương, biết kiên trì mà không tuyệt vọng, biết trao con vào tay Chúa mà không ngừng đồng hành. Xin dạy chúng con hiểu rằng con cái là quà tặng chứ không phải tài sản; là những linh hồn được trao phó chứ không phải những cuộc đời để chúng con điều khiển. Xin dạy những người mẹ biết cầu nguyện như thánh Monica, biết đợi chờ trong nước mắt nhưng không đánh mất niềm tin. Và trên hết, xin cho mọi người mẹ một ngày có thể nói với Chúa bằng tất cả bình an của trái tim: “Lạy Chúa, con đã yêu đứa con Chúa trao bằng tất cả những gì con có. Con đã có lúc vụng về, đã có lúc sai, đã có lúc quá lo, quá sợ, quá muốn giữ. Nhưng hôm nay, con xin trao nó lại cho Chúa. Xin dẫn nó đi con đường của Ngài. Xin yêu nó bằng tình yêu lớn hơn tình yêu của con. Xin giữ nó khi tay con không còn giữ được. Xin gọi nó khi tiếng con không còn tới được. Xin đưa nó về với Chúa, bởi cuối cùng, đó là điều duy nhất trái tim một người mẹ thực sự mong ước.”
Và có lẽ khi một người mẹ đã cầu được lời ấy, tình yêu đã đi đến chỗ đẹp nhất của nó: không còn giữ con cho mình nữa, nhưng đặt con trong lòng Thiên Chúa. Chính nơi ấy, người mẹ không mất con. Chính nơi ấy, con được tìm thấy. Chính nơi ấy, tình yêu của mẹ hiền chạm tới đỉnh cao: yêu con đủ sâu để dẫn con về với Chúa.
Lm. Anmai, CSsR.
TÌNH YÊU KHÔNG BAO GIỜ HẾT
“Tôi tin chắc rằng: cho dầu là sự chết hay sự sống, thiên thần hay ma vương quỷ lực, hiện tại hay tương lai, hoặc bất cứ sức mạnh nào, trời cao hay vực thẳm hay bất cứ một loài thọ tạo nào khác, không có gì có thể tách được chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa thể hiện nơi Đức Kitô Giêsu, Chúa chúng ta.” (Rm 8,38-39)
Có những lời Kinh Thánh ta đọc một lần rồi đi qua. Có những lời Kinh Thánh ta nghe nhiều năm đến độ tưởng mình đã quen. Nhưng cũng có những lời càng sống lâu, càng đi qua nhiều mất mát, càng trải qua nhiều lần bất lực, càng chứng kiến những đổi thay khó hiểu của lòng người, ta càng thấy từng chữ trở nên nặng hơn, sâu hơn và quý hơn. Lời của Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Rôma là một lời như thế: “Không có gì có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa.” Đó không phải là một câu nói đẹp để an ủi người đang buồn. Đó cũng không phải một kiểu lạc quan dễ dãi của một người chưa từng gặp đau khổ. Phaolô nói những lời này sau khi chính ngài đã biết thế nào là bị chống đối, bị hiểu lầm, bị săn đuổi, bị đánh đập, bị giam cầm, bị người đời loại bỏ. Ngài đã biết con người có thể đổi lòng nhanh đến mức nào. Ngài đã biết thân phận con người mong manh ra sao. Ngài đã biết những điều hôm nay ta tưởng vững như núi, ngày mai có thể tan đi như mây khói. Và chính từ trong một đời sống đã bị thử lửa ấy, Phaolô mới có thể thốt lên một câu đầy xác tín: “Tôi tin chắc rằng…” Không phải “tôi hy vọng”, không phải “có lẽ”, không phải “ước gì”, nhưng là “tôi tin chắc”. Tin chắc rằng có một điều còn bền hơn sự chết, mạnh hơn vực thẳm, vượt trên hiện tại, lớn hơn tương lai, đó là tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người trong Đức Kitô Giêsu.
Con người chúng ta sống bằng rất nhiều thứ, nhưng có lẽ sâu xa nhất vẫn là sống bằng tình yêu. Một đứa trẻ có thể thiếu một món đồ chơi mà vẫn lớn lên bình thường, nhưng nếu thiếu tình thương, tâm hồn nó sẽ mang một khoảng trống rất khó gọi tên. Một người trưởng thành có thể chịu được nghèo khó, vất vả, thất bại, thậm chí những ngày tháng lao đao, nếu họ biết có một người nào đó vẫn còn tin mình, vẫn còn chờ mình, vẫn còn thương mình. Ngược lại, một người có thể có nhà cửa, tiền bạc, địa vị, tiếng tăm, nhưng nếu trong lòng không còn biết mình thuộc về ai, không còn thấy mình được đón nhận bởi ai, thì cuộc sống dễ trở nên lạnh lẽo vô cùng. Có khi điều làm con người gục xuống không phải vì quá nghèo, mà vì nghĩ rằng chẳng còn ai cần mình. Không phải vì đã phạm sai lầm, mà vì tưởng rằng sau sai lầm ấy không còn ai có thể thương mình nữa. Không phải vì đường đời quá khó, mà vì chẳng còn một bàn tay để nắm, chẳng còn một ánh mắt để chờ, chẳng còn một mái nhà để trở về. Bởi thế, khi Thánh Phaolô nói rằng không có gì có thể tách chúng ta khỏi tình yêu Thiên Chúa, ngài đang chạm đến một trong những khát vọng sâu nhất của trái tim con người: khát vọng được yêu bằng một tình yêu không bỏ cuộc.
Chúng ta quen với những tình yêu có điều kiện. Ta thương một người vì người ấy tốt với ta. Ta quý một người vì người ấy hiểu ta. Ta gần một người vì người ấy đem lại cho ta niềm vui. Ta dễ dàng mở lòng khi người khác đáp lại điều ta mong đợi. Nhưng rồi khi họ thay đổi, khi họ làm ta thất vọng, khi họ cư xử khác với hình dung của ta, tình cảm cũng bắt đầu lung lay. Không ít mối tương quan chết dần không phải vì người ta hết khả năng yêu, nhưng bởi cả hai đã quá mệt để tiếp tục thương một người không còn giống như mình mong muốn. Tình yêu của con người nhiều khi có một giới hạn rất mong manh: “Tôi sẽ còn thương anh nếu anh đừng làm tôi đau”; “tôi sẽ còn tin chị nếu chị đừng phản bội niềm tin của tôi”; “tôi sẽ còn ở lại nếu anh thay đổi”; “tôi sẽ còn tha thứ nếu chị biết điều”; “tôi sẽ còn chờ nếu người ấy xứng đáng.” Những điều ấy rất người. Không thể trách con người vì con người có giới hạn. Nhưng chính vì tình yêu của ta có giới hạn, ta mới càng cần chiêm ngắm tình yêu của Thiên Chúa, một tình yêu không bắt đầu từ sự xứng đáng của người được yêu mà bắt đầu từ chính bản tính của Đấng yêu thương. Thiên Chúa yêu không phải vì ta đáng yêu; Ngài yêu vì Ngài là Tình Yêu.
Có lẽ đó cũng là điều làm tình yêu của một người mẹ trở thành một hình ảnh gần gũi nhất giúp ta hiểu phần nào tình yêu Thiên Chúa. Không phải mọi tình mẹ trên đời đều hoàn hảo, bởi người mẹ cũng là con người với những giới hạn, những tổn thương và những sai sót. Nhưng nơi tình mẫu tử có một điều rất đặc biệt: người mẹ thường có thể yêu người con ngay cả khi người con làm cho bà khổ. Bà có thể giận con, đau vì con, trách con, thất vọng về con, nhưng giữa tất cả những điều ấy, đứa con vẫn là con của bà. Có những bà mẹ cả đời mang một nỗi đau chỉ vì một đứa con lầm đường. Người ngoài nhìn vào có thể nói: “Thôi bỏ nó đi. Nó như vậy rồi còn hy vọng gì nữa.” Nhưng người mẹ không bỏ được. Không phải vì bà không thấy cái sai của con; có khi bà thấy rõ hơn ai hết. Không phải vì bà mù quáng; có khi bà khóc cạn nước mắt vì chính những điều con làm. Bà không bỏ đơn giản chỉ vì bà là mẹ. Có những tình yêu không cần lý luận. Có những sự chờ đợi không thể giải thích bằng tính toán. Có những giọt nước mắt không phải dấu hiệu của yếu đuối, mà là chứng tích của một trái tim chưa chịu ngừng yêu.
Thánh Monica là một người mẹ như thế. Khi nhắc đến Monica, người ta thường lập tức nhớ đến Augustine, người con đã đi qua một hành trình dài đầy quanh co trước khi trở thành một trong những vị thánh và những nhà tư tưởng lớn nhất của Hội Thánh. Nhưng nếu chỉ nhìn Augustine lúc đã trở thành thánh, ta sẽ dễ quên rằng trước đó là một Augustine từng làm người mẹ đau đớn không biết bao nhiêu lần. Augustine trẻ tuổi là một con người thông minh, tài năng, có tham vọng, say mê tìm kiếm chân lý nhưng lại đi qua nhiều ngõ rẽ. Ngài tìm kiếm sự thật trong những học thuyết khác nhau, sống một đời sống luân lý khiến người mẹ đau lòng, xa rời đức tin mà bà đã gieo vào lòng con từ thuở nhỏ. Nếu Monica chỉ yêu con khi con ngoan, bà đã có đủ lý do để bỏ cuộc. Nếu Monica chỉ cầu nguyện khi thấy lời cầu có hiệu quả ngay lập tức, bà đã có đủ lý do để ngừng cầu nguyện. Nếu Monica chỉ hy vọng khi những dấu hiệu bên ngoài đem lại chút an ủi, bà đã có đủ những tháng năm để tuyệt vọng. Nhưng bà không bỏ cuộc.
Điều đẹp nhất nơi tình yêu của Monica không phải là bà đã có một người con trở thành thánh. Điều đẹp hơn cả là trong suốt những năm tháng Augustine chưa phải là thánh, bà vẫn không thôi yêu con. Ta thường dễ yêu một người sau khi họ đã thay đổi. Ta dễ kể câu chuyện của Augustine vì đã biết kết thúc: Augustine trở lại, chịu phép rửa, trở thành giám mục, trở thành thánh. Nhưng Monica không được sống những năm tháng chờ đợi với sự bảo đảm trước rằng mọi chuyện chắc chắn sẽ kết thúc đẹp như thế. Bà phải sống từng ngày trong mù mịt. Bà phải cầu nguyện khi chưa thấy kết quả. Bà phải hy vọng khi chưa thấy dấu hiệu. Bà phải tin rằng Thiên Chúa đang làm việc trong một người mà bên ngoài dường như đang đi xa Thiên Chúa hơn mỗi ngày. Đó mới là điều khó. Yêu khi đã biết kết thúc thì không khó bằng yêu giữa lúc chưa biết câu chuyện sẽ đi về đâu.
Tình yêu ấy chiến thắng sự cứng lòng của Augustine không phải theo nghĩa Monica dùng sức mình để buộc người con phải thay đổi. Một người mẹ dù thương con đến đâu cũng không thể cưỡng bức trái tim con. Tình yêu thật không kiểm soát. Tình yêu thật không bóp nghẹt tự do. Monica không thể sống thay cho Augustine, không thể tin thay cho Augustine, không thể hoán cải thay cho Augustine. Điều bà có thể làm là ở lại trong tình yêu, ở lại trong lời cầu, ở lại trong hy vọng, ở lại trước mặt Thiên Chúa. Bà mang con trong lòng mình lần thứ hai, không phải trong cung lòng thể xác như khi mang thai chín tháng mười ngày, nhưng trong cung lòng đức tin qua những năm tháng dài. Có lẽ có những người mẹ trên đời cũng đang mang con như thế. Đứa con đã lớn, đã rời nhà, đã chọn một con đường mà mẹ không hiểu, thậm chí một con đường làm mẹ đau lòng; nhưng trong lời kinh mỗi tối, người con ấy vẫn được nhắc tên. Có những người mẹ không còn biết nói gì với con, nhưng vẫn biết nói với Chúa về con. Có những người mẹ không thể bước vào cánh cửa lòng của con nữa, nhưng vẫn tin rằng Thiên Chúa có thể bước vào. Có những người mẹ đã hết lời khuyên, hết cách thuyết phục, hết sức kéo con trở lại, chỉ còn nước mắt. Và đôi khi chính nơi nước mắt ấy, lời cầu nguyện trở nên tinh ròng nhất.
Một giám mục đã từng nói với Monica một lời nổi tiếng đại ý rằng: một người con của từng ấy nước mắt không thể hư mất. Dĩ nhiên, nước mắt của một người mẹ không phải là một loại “công thức” khiến Thiên Chúa buộc phải làm theo ý bà. Nhưng những giọt nước mắt ấy nói lên một điều rất sâu: tình yêu bền bỉ có một sức mạnh mà sự cưỡng ép không có. Nó không phá cửa. Nó chờ. Nó không ép trái tim phải mở. Nó đứng ở ngoài cửa nhưng không quay lưng bỏ đi. Nó không biến người khác thành sở hữu của mình. Nó giao người mình yêu vào tay Thiên Chúa. Và nhiều khi phải đến cuối cùng ta mới nhận ra: tình yêu chiến thắng không phải vì nó mạnh theo kiểu bạo lực, nhưng vì nó kiên nhẫn hơn sự cứng lòng.
Nhìn vào Thánh Monica, ta lại nghĩ đến Đức Maria. Nếu Monica là hình ảnh một người mẹ đi theo người con trong những quanh co của hành trình trở về, thì Đức Maria là người Mẹ đi với Chúa Giêsu trong hành trình tự hiến cho đến tận cùng. Tình yêu của Đức Maria không được miễn trừ khỏi đau khổ chỉ vì Người là Mẹ của Con Thiên Chúa. Trái lại, ngay từ đầu, tình yêu ấy đã mang hình bóng của một lưỡi gươm. Ông Simêon từng nói với Mẹ rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Người ta thường nghĩ được Thiên Chúa chọn là sẽ được bảo đảm một cuộc đời thuận lợi. Nhưng đời Đức Maria cho ta thấy một điều khác: được Chúa chọn nhiều khi có nghĩa là được mời yêu sâu hơn, mà yêu sâu hơn thì cũng có nghĩa là có khả năng đau sâu hơn.
Từ Bêlem đến Ai Cập, từ Nazareth đến Cana, từ những ngày Chúa rao giảng cho đến đồi Canvê, Đức Maria là người Mẹ của sự hiện diện. Tin Mừng không ghi lại nhiều lời của Mẹ. Mẹ không giảng những bài dài. Mẹ không giải thích mọi điều. Nhưng Mẹ hiện diện. Có khi tình yêu lớn nhất không nằm ở những gì ta nói mà ở việc ta không bỏ đi. Khi mọi sự thuận lợi, ai cũng có thể ở bên nhau. Khi một người được tung hô, ta dễ tự hào vì thuộc về họ. Nhưng khi họ bị hiểu lầm, bị chế nhạo, bị kết án, bị mọi người bỏ chạy, lúc ấy sự hiện diện mới trở thành một lời tuyên xưng. Trên đồi Canvê, Đức Maria đứng dưới chân thập giá. Tin Mừng không nói Mẹ hiểu hết. Chắc chắn đau khổ của Mẹ không nhẹ hơn chỉ vì Mẹ có đức tin. Đức tin không làm cho trái tim người mẹ hóa đá. Đức tin không khiến Mẹ mất khả năng đau. Có lẽ Mẹ đau hơn bất cứ ai vì không ai yêu Chúa Giêsu bằng Mẹ. Nhưng Mẹ đứng đó. Tình yêu không giải được mọi bí ẩn, nhưng tình yêu không bỏ đi.
Đó là một trong những hình ảnh sâu sắc nhất của tình yêu: đứng lại khi không còn làm được gì. Trong đời sống, có những lúc ta yêu một người mà không còn cứu được họ khỏi điều họ phải trải qua. Có người thân đau bệnh mà ta không thể chữa. Có một đứa con gặp khủng hoảng mà cha mẹ không thể giải quyết thay. Có một người bạn đang đi qua đau khổ mà ta không tìm được lời nào đủ sức xoa dịu. Có một người sắp chết mà ta biết mọi nỗ lực của mình đều đã đến giới hạn. Những lúc ấy, tình yêu thường cảm thấy bất lực. Nhưng bất lực không có nghĩa là vô ích. Đức Maria dưới chân thập giá không thể tháo các đinh khỏi tay Con mình. Mẹ không thể ngăn lưỡi đòng. Mẹ không thể thay đổi bản án. Mẹ không thể làm đám đông đổi ý. Nhưng Mẹ có thể ở đó. Và có những lúc “ở đó” chính là tất cả những gì tình yêu cần làm.
Con người thời nay rất quen với hiệu quả. Làm gì cũng muốn thấy kết quả. Nói một lời muốn người kia thay đổi. Cầu nguyện vài ngày muốn vấn đề được giải quyết. Hy sinh một thời gian muốn thấy điều tốt xuất hiện. Chúng ta đem tâm lý hiệu quả ấy vào cả những tương quan sâu nhất. Ta nghĩ rằng nếu yêu mà người kia không thay đổi, vậy tình yêu của ta thất bại. Nếu cầu nguyện mà người thân vẫn chưa trở lại, vậy lời cầu vô ích. Nếu bao nhiêu năm hy sinh mà con cái vẫn chưa hiểu lòng cha mẹ, vậy tất cả là uổng phí. Nhưng tình yêu không thể đo bằng những kết quả tức thời. Có những hạt giống nằm rất lâu trong lòng đất. Có những lời nói phải nhiều năm sau người ta mới hiểu. Có những giọt nước mắt tưởng rơi xuống vô nghĩa nhưng lại tưới một vùng đất mà chính người gieo không bao giờ được nhìn thấy ngày trổ bông.
Monica không biết mỗi lời cầu của mình đang làm gì trong lòng Augustine. Đức Maria cũng không nhìn thấy ngay hoa trái của thập giá vào chiều Thứ Sáu Tuần Thánh. Chiều hôm ấy chỉ có bóng tối, máu, nước mắt và một thân xác được hạ xuống khỏi thập giá. Nếu ai đứng ở Canvê lúc ấy mà chỉ xét bằng mắt người đời, có lẽ sẽ nói: mọi sự đã thất bại. Đức Giêsu đã chết. Các môn đệ tan tác. Kẻ thù chiến thắng. Hy vọng bị chôn trong mồ. Nhưng Thiên Chúa không nhìn như chúng ta nhìn. Trong lòng đất của sự chết, sự sống đang chuẩn bị bừng dậy. Trong thất bại bề ngoài, tình yêu đang đi đến chiến thắng sâu nhất. Bởi thế, người Kitô hữu không được phép đo tình yêu chỉ bằng điều mắt mình nhìn thấy trong hiện tại.
“Tôi tin chắc rằng…” Câu nói của Phaolô mời ta sống bằng một xác tín vượt qua cảm xúc. Cảm xúc của con người thay đổi. Có những ngày ta cảm thấy Chúa thật gần. Có những ngày cầu nguyện thấy lòng bình an. Có những ngày dự lễ nghe một câu Lời Chúa mà nước mắt tự nhiên chảy. Nhưng cũng có những ngày ta chẳng cảm thấy gì. Có những đêm cầu nguyện như nói vào khoảng không. Có những biến cố xảy ra khiến ta tự hỏi: Nếu Chúa yêu tôi, tại sao Ngài để điều này xảy ra? Có những mất mát khiến ta không còn khả năng cảm nhận tình yêu. Có khi lý trí còn tin mà trái tim lại lạnh. Chính trong những ngày như thế, đức tin không còn là cảm giác mà trở thành một lựa chọn: tôi tin rằng tôi được yêu ngay cả khi tôi không cảm thấy mình được yêu.
Đó cũng là thử thách lớn trong tình yêu gia đình. Một người mẹ chăm con lúc còn thơ rất dễ cảm thấy mình được cần đến. Đứa trẻ khóc tìm mẹ, ngã chạy về với mẹ, đói gọi mẹ, sợ cũng tìm mẹ. Nhưng rồi con lớn. Nó có thế giới riêng, bạn bè riêng, suy nghĩ riêng. Có lúc nó không còn kể chuyện với mẹ. Có lúc lời mẹ nói lại trở thành điều nó muốn tránh. Có lúc người mẹ cảm thấy mình đứng ngoài cuộc đời của chính đứa con từng nằm trong lòng mình. Khi ấy tình yêu phải trưởng thành. Yêu không còn là được cần đến. Yêu là biết lùi lại mà vẫn không thôi hiện diện. Yêu là không đòi con phải sống theo mọi điều mình muốn mới tiếp tục thương con. Yêu là phân biệt giữa con người của con và những hành vi sai trái của con. Ta có thể không chấp nhận điều con làm, nhưng không bao giờ được để con nghĩ rằng vì điều ấy mà nó không còn là con của mình.
Thiên Chúa cũng yêu chúng ta như thế, nhưng trọn vẹn hơn vô cùng. Ngài không gọi tội là điều tốt. Tình yêu Thiên Chúa không phải là thứ tình cảm dễ dãi nói rằng làm gì cũng được. Nếu Ngài thực sự yêu ta, Ngài phải muốn ta bước ra khỏi điều đang làm ta hư mất. Một người mẹ thương con không thể bình thản nhìn con tự hủy đời mình rồi bảo rằng: “Mẹ yêu con nên con muốn làm gì thì làm.” Không. Chính vì yêu mà mẹ đau khi con chọn sai. Chính vì yêu mà mẹ khuyên. Chính vì yêu mà mẹ có khi phải nói những lời làm con khó chịu. Chính vì yêu mà mẹ có lúc phải để con chịu hậu quả của lựa chọn để con trưởng thành. Thiên Chúa cũng thế. Ngài yêu tội nhân nhưng không yêu tội lỗi. Ngài đón người sa ngã nhưng không muốn họ nằm mãi trong chỗ đã ngã. Ngài tha thứ nhưng sự tha thứ luôn mở ra một con đường mới: “Hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa.”
Điều đáng kinh ngạc là ngay cả khi chúng ta khước từ tình yêu ấy, Thiên Chúa vẫn không thôi yêu. Ta có thể quay lưng với Chúa, nhưng ta không thể khiến Chúa thôi là Cha. Ta có thể bỏ nhà như người con hoang đàng, nhưng ở nơi quê nhà vẫn có một người cha ngóng đợi. Ta có thể tiêu tan gia tài, có thể sống những ngày không xứng đáng, có thể đi đến tận đáy của kiêu ngạo và ích kỷ, nhưng tình yêu của Cha không vì thế mà biến mất. Người con hoang đàng đã rời bỏ cha, nhưng cha không rời bỏ con trong trái tim mình. Khoảng cách địa lý có thể lớn. Khoảng cách đạo đức có thể kinh khủng. Nhưng không khoảng cách nào lớn hơn tình yêu của một người cha vẫn nhận ra đứa con từ đằng xa.
Có lẽ điều khó tin nhất đối với nhiều người không phải là Thiên Chúa hiện hữu, mà là Thiên Chúa vẫn yêu họ sau tất cả những gì đã xảy ra. Có người có thể tin Chúa tạo dựng trời đất nhưng lại không tin Chúa còn muốn nhìn đến đời mình. Có người đi xưng tội nhiều lần nhưng sâu trong lòng vẫn nghĩ rằng có những vết nhơ không thể rửa sạch. Có người sống mang mặc cảm của một quá khứ mà họ không thể tha thứ cho chính mình. Họ nghĩ: người khác có thể được Chúa thương, còn tôi thì không. Người khác có thể bắt đầu lại, còn tôi thì đã quá muộn. Người khác đáng được thứ tha, còn tôi đã làm những điều không thể cứu vãn. Nhưng lời Phaolô hôm nay mạnh mẽ đến mức gần như không để lại một khe hở nào cho tuyệt vọng: “Không có gì có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa.” Nếu cái chết không thể, nếu vực thẳm không thể, nếu quyền lực vô hình không thể, thì quá khứ của ta cũng không thể, với điều kiện ta dám trở về và để cho tình yêu ấy chạm đến mình.
Nhiều khi ta nghĩ tội lỗi mạnh hơn tình yêu. Không. Tội có thể làm ta xa Chúa, nhưng không khiến Chúa hết yêu ta. Điều nguy hiểm nhất không phải là ta đã ngã, mà là sau khi ngã ta tin rằng không còn ai chờ mình đứng dậy nữa. Ma quỷ không nhất thiết phải thuyết phục một người phạm những tội thật lớn; chỉ cần nó khiến người ấy tin rằng sau tội lỗi, Thiên Chúa không còn muốn họ nữa, là đủ. Bởi một người còn tin mình được yêu thì vẫn có đường trở về. Một người tuyệt vọng về tình yêu mới thật sự đứng bên bờ vực. Phêrô đã chối Chúa ba lần nhưng vẫn trở lại vì sâu trong lòng ông vẫn để ánh mắt của Đức Giêsu tìm thấy mình. Giuđa cũng phạm một lỗi lầm khủng khiếp, nhưng bi kịch của ông là đã không còn tin rằng sau sự phản bội ấy vẫn có thể có một cuộc gặp gỡ khác với lòng thương xót.
Bởi thế, tình yêu Thiên Chúa không chỉ là một chân lý để ta suy niệm; đó là nơi ta phải neo cả cuộc đời. Neo một con thuyền không phải để nó không bao giờ gặp sóng, nhưng để giữa sóng nó không bị trôi mất. Một đời sống có đức tin không phải là một đời không có biến cố. Người tin Chúa vẫn đau bệnh, vẫn mất người thân, vẫn bị hiểu lầm, vẫn có lúc thất bại, vẫn có những đêm không ngủ, vẫn có những lời cầu chưa thấy đáp. Nhưng họ có một chiếc neo: không điều gì xảy ra hôm nay có thể chứng minh rằng Thiên Chúa đã thôi yêu tôi. Tôi có thể không hiểu đường Chúa dẫn. Tôi có thể khóc. Tôi có thể hỏi. Tôi có thể than thở như các Thánh Vịnh. Nhưng tôi không để bất cứ biến cố nào trở thành bằng chứng rằng tình yêu Thiên Chúa đã chấm dứt.
Đó chính là nơi tình yêu của một người mẹ được kết hợp với Thiên Chúa trở nên mạnh mẽ kỳ lạ. Tình yêu thuần túy tự nhiên rất cao quý nhưng có giới hạn. Một người mẹ có thể kiệt sức. Có thể đau đến mức không còn biết hy vọng. Có thể thương con nhưng bất lực. Có thể muốn cứu con mà không cứu được. Nếu bà chỉ dựa vào tình cảm của mình, sẽ có lúc bà cạn. Nhưng khi tình yêu ấy được đặt vào Thiên Chúa, nó được nối với một nguồn không cạn. Bà không còn phải cứu con bằng sức riêng. Bà học cách trao con cho Đấng yêu con còn hơn chính bà yêu. Đây có lẽ là một trong những bài học khó nhất của người làm cha làm mẹ: mình yêu con rất nhiều, nhưng con không phải là của mình. Con trước hết là của Chúa. Mình đã cưu mang con, sinh con, nuôi con, dạy con, nhưng có một vùng sâu trong linh hồn con mà chỉ Thiên Chúa mới có thể bước vào. Một người mẹ bình an không phải là người không lo cho con, mà là người biết rằng sau tất cả những gì mình có thể làm, vẫn còn đôi tay của Thiên Chúa.
Có những người mẹ cả đời cố giữ con trong tay vì sợ mất con. Nhưng càng giữ, con càng muốn chạy. Có những người mẹ vì quá thương mà biến tình thương thành kiểm soát. Vì sợ con sai nên quyết định thay con. Vì sợ con khổ nên dọn sạch mọi chướng ngại trên đường con đi. Vì sợ con xa mình nên muốn con nghĩ như mình, chọn như mình, sống như mình. Nhưng tình yêu trưởng thành không giữ người mình yêu trong lòng bàn tay khép kín. Bàn tay khép kín có thể giữ được một vật, nhưng không giữ được một con người. Tình yêu của Thiên Chúa là tình yêu mở bàn tay. Ngài ban cho con người tự do, dù biết tự do ấy có thể bị sử dụng để từ chối Ngài. Một người mẹ kết hợp với Chúa cũng dần học thứ tình yêu ấy: yêu mà không chiếm hữu, quan tâm mà không kiểm soát, khuyên bảo mà vẫn tôn trọng tự do, đau vì con nhưng không biến nỗi đau ấy thành sợi dây trói con.
Thánh Monica đã phải học điều này. Bà từng muốn ngăn Augustine đi. Augustine thậm chí đã tìm cách rời bà để đi đến một nơi khác. Có những giai đoạn bà không thể kiểm soát con, không thể giữ con ở bên mình, không thể buộc con bước trên con đường bà mong. Chính khi ấy bà phải chuyển từ nắm giữ sang phó thác. Có lẽ bất cứ người mẹ nào cũng có một ngày như thế. Ngày con còn nhỏ, mẹ nắm tay con qua đường. Ngày con lớn, mẹ phải học buông tay để con tự qua những ngã tư của đời mình. Có khi nhìn con bước, lòng mẹ run hơn lòng con. Nhưng không thể vì sợ con ngã mà không cho con bước. Tình yêu không phải là giữ con mãi bé nhỏ trong sự lệ thuộc. Tình yêu muốn con trưởng thành.
Cũng vậy trong đời sống thiêng liêng, Thiên Chúa yêu chúng ta không phải bằng cách giữ ta trong một chiếc lồng an toàn. Ngài để ta bước. Ngài để ta lựa chọn. Ngài có thể để ta trải nghiệm hậu quả của những chọn lựa dại dột, không phải vì Ngài bỏ ta, nhưng vì có những bài học tự do chỉ có thể học bằng kinh nghiệm. Người con hoang đàng phải đi đến máng lợn mới nhớ đến nhà cha. Người cha không chạy theo giữ con bằng vũ lực. Ông để con đi. Đó là một trong những hình ảnh đau đớn nhất của tình yêu: có khi yêu nghĩa là chịu đứng nhìn một người đi xa mình, vì nếu kéo họ về bằng cưỡng ép thì thân xác có thể ở nhà mà trái tim vẫn ở phương xa.
Tình yêu không bao giờ hết không có nghĩa tình yêu không bao giờ đau. Trái lại, nhiều khi chính vì nó không hết nên nó mới đau lâu như thế. Một người đã hết yêu thì dễ thôi chờ. Một người hết quan tâm thì dễ quay lưng. Chỉ người còn yêu mới còn bị tổn thương bởi sự xa cách. Thánh Monica khóc nhiều vì bà còn yêu. Đức Maria đau dưới thập giá vì Mẹ còn yêu. Thiên Chúa đau trước tội lỗi nhân loại không phải vì quyền năng Ngài bị suy giảm, nhưng vì tình yêu của Ngài bị con người từ chối. Thập giá chính là bằng chứng rõ nhất rằng tình yêu Thiên Chúa không đứng ngoài đau khổ. Thiên Chúa không yêu con người từ một nơi an toàn. Ngài bước vào thân phận con người, chịu bị phản bội, bị từ chối, bị đóng đinh. Tình yêu của Ngài không nói: “Hãy tự cứu mình rồi đến với Ta.” Tình yêu ấy đi vào nơi con người đang chết để đưa con người ra.
Nếu muốn hiểu “tình yêu không bao giờ hết”, hãy nhìn thập giá. Không phải một trái tim đỏ đẹp đẽ, không phải những lời thơ mộng, nhưng là một thân thể bị thương tích. Đó là khuôn mặt thật của tình yêu khi bị đẩy đến tận cùng: vẫn yêu trong lúc bị từ chối. “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Người ta đang đóng đinh Ngài, Ngài vẫn cầu xin cho họ. Người ta chế nhạo, Ngài không nguyền rủa. Môn đệ bỏ trốn, Ngài vẫn sẽ tìm gặp họ sau ngày phục sinh. Phêrô chối Ngài, Ngài vẫn trao cho Phêrô đàn chiên. Tôma cứng lòng, Ngài vẫn hiện ra và cho ông chạm vào các vết thương. Không ai trong số họ được yêu vì họ hoàn hảo. Chính tình yêu làm họ có thể bắt đầu lại.
Bởi thế, khi nói tình yêu của Thánh Monica đã chiến thắng sự cứng lòng của Augustine, điều ta phải hiểu sâu hơn là tình yêu ấy chiến thắng vì nó tham dự vào tình yêu của Thiên Chúa. Monica không phải nguồn. Thiên Chúa mới là nguồn. Bà chỉ là dòng sông để nước từ nguồn ấy chảy qua. Đây là điều quan trọng cho bất cứ ai đang yêu một người khó yêu. Nếu ta nghĩ mình phải tự sản xuất đủ tình yêu để yêu mãi, ta sẽ cạn. Có những người thật sự làm ta mệt. Có những người làm ta đau lặp đi lặp lại. Có những vết thương sâu đến mức sức người không thể cứ mãi tự nhủ: “Tôi phải yêu.” Không. Kitô giáo không bắt ta ráng sức tạo ra một thứ tình cảm mà ta không còn. Kitô giáo mời ta trở về nguồn và nói: “Lạy Chúa, con không đủ sức yêu người này nữa. Xin Chúa yêu họ trong con.”
Có một khác biệt rất lớn giữa yêu bằng sức mình và để Chúa yêu qua mình. Yêu bằng sức mình, ta dễ đòi kết quả. Ta cho rồi chờ được đáp. Ta hy sinh rồi mong được hiểu. Ta tha thứ rồi muốn người kia biết ơn. Khi không được như thế, ta mỏi mệt. Nhưng khi tình yêu được đặt trong Thiên Chúa, ta bắt đầu hiểu rằng việc của mình là trung thành với điều thiện, còn hoa trái nằm trong tay Chúa. Một người mẹ cầu nguyện cho con không có nghĩa là bà phải nhìn thấy con thay đổi theo lịch trình của bà. Một người vợ yêu chồng không có nghĩa là mọi khủng hoảng hôn nhân sẽ được giải quyết chỉ bằng sự hy sinh của một phía. Một mục tử yêu đoàn chiên không có nghĩa là mọi người sẽ hiểu mình. Một người làm điều tốt không có nghĩa là luôn được đáp lại bằng điều tốt. Tình yêu không được đánh giá bằng mức độ thành công bên ngoài, nhưng bằng mức độ nó còn giữ được sự thật, lòng nhân hậu và tự do nội tâm.
Tuy nhiên, nói tình yêu không bao giờ hết không có nghĩa là người ta phải chấp nhận mọi sự lạm dụng hay tiếp tục để mình bị hủy hoại. Tình yêu đích thực không đồng nghĩa với việc dung túng điều ác. Có khi yêu một người là phải nói “không”. Có khi yêu là phải tạo khoảng cách. Có khi yêu là không tiếp tay cho một lối sống sai lầm. Có khi một người mẹ thương con phải ngừng trả nợ thay con, ngừng che giấu hậu quả do con gây ra, để con đối diện với trách nhiệm. Có khi tha thứ không có nghĩa là quay lại một tương quan như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Tình yêu Thiên Chúa là tình yêu chân thật. Nó không phủ một tấm khăn đẹp lên những gì đang mục ruỗng. Nó chữa lành bằng cách đưa sự thật ra ánh sáng.
Thánh Monica không yêu Augustine bằng cách nói rằng mọi lựa chọn của con đều đúng. Bà đau vì bà biết có những con đường đưa con mình ra xa sự thật. Đức Maria cũng không phải hình ảnh của một tình yêu mềm yếu, chỉ biết khóc. Tại Cana, Mẹ nhạy bén trước nhu cầu của người khác nhưng đồng thời nói một câu rất quyết liệt: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Tình yêu của Mẹ luôn hướng con người đến chỗ vâng theo Đức Kitô. Bởi vậy, một tình yêu gắn với Thiên Chúa không làm ta trở nên mù quáng; nó làm ta sáng hơn. Nó không khiến ta yếu đuối; nó làm ta mạnh đủ để vừa yêu vừa nói sự thật.
Trong đời sống gia đình, điều này vô cùng cần thiết. Có những người cha người mẹ tưởng rằng thương con nghĩa là con xin gì cũng cho, con làm sai thì tìm cách chống đỡ, con gây hậu quả thì cha mẹ đi dọn. Đó có thể là tình cảm, nhưng chưa chắc là tình yêu trưởng thành. Tình yêu muốn người mình yêu nên tốt, không chỉ muốn họ dễ chịu. Thiên Chúa nhiều khi không cất ngay một thử thách vì có điều chỉ qua thử thách ta mới lớn lên. Người mẹ cũng phải học rằng mình không thể cứu con khỏi mọi đau khổ, và cũng không nên cứu con khỏi mọi hậu quả. Có những cái đau là người thầy nghiêm khắc nhưng cần thiết của trưởng thành.
Tuy nhiên, ngay cả khi phải nói không, tình yêu vẫn không hết. Đây là điều làm nên sự khác biệt. “Mẹ không đồng ý với con, nhưng mẹ vẫn là mẹ của con.” “Cha không thể ủng hộ điều con làm, nhưng cánh cửa này vẫn là cửa nhà con.” “Anh không thể tiếp tục một cách sống như thế, nhưng anh không mong điều dữ cho em.” “Tôi phải giữ khoảng cách để bảo vệ điều đúng, nhưng tôi vẫn cầu nguyện cho anh.” Tình yêu Kitô giáo không phải là tình yêu không có ranh giới. Nó là tình yêu mà ngay cả khi đặt ranh giới, vẫn không nuôi hận thù.
Không dễ đâu. Có những chuyện nói thì nghe đẹp, sống mới thấy đắt giá. Tha thứ một lần đã khó, tha thứ nhiều lần còn khó hơn. Chờ một năm đã dài, chờ mười năm còn dài hơn. Cầu nguyện khi còn hy vọng dễ hơn cầu nguyện trong lúc chẳng thấy một tín hiệu nào. Có những người mẹ cầu cho con hàng chục năm. Có người mất trước khi nhìn thấy hoa trái. Có người ra đi mà đứa con vẫn chưa trở lại. Nếu thế, phải chăng tình yêu thất bại? Không. Ta phải cẩn thận đừng biến câu chuyện Monica-Augustine thành một công thức giản đơn rằng cứ cầu đủ lâu thì mọi người thân chắc chắn sẽ thay đổi đúng như ta muốn. Mầu nhiệm tự do của con người vẫn ở đó. Nhưng không một lời cầu chân thành nào bị mất trước mặt Thiên Chúa. Không một giọt nước mắt nào của tình yêu chân thật rơi xuống hư không. Ta có thể không nhìn thấy hoa trái theo cách mình mong đợi, nhưng tình yêu đã làm cho chính người yêu trở nên thánh thiện hơn, rộng lòng hơn, gần Chúa hơn.
Có khi người mà lời cầu nguyện thay đổi trước tiên không phải là người ta đang cầu cho, mà chính là ta. Ban đầu ta cầu: “Lạy Chúa, xin đổi nó.” Cầu lâu ngày, có lúc lời cầu trở thành: “Lạy Chúa, xin đổi con để con biết yêu nó đúng cách.” Ban đầu ta xin Chúa làm người kia hiểu mình. Sau nhiều năm, ta xin Chúa cho mình biết hiểu họ. Ban đầu ta xin Chúa đem người kia về theo con đường ta đã vạch. Sau cùng ta học nói: “Xin ý Chúa được thực hiện trong đời họ.” Đó là bước chuyển rất sâu. Khi tình yêu được thanh luyện trong cầu nguyện, nó bớt sở hữu. Nó không còn muốn chiếm lấy cuộc đời người khác cho kế hoạch của mình. Nó trao họ cho Chúa.
Có lẽ Thánh Monica cũng phải đi qua quá trình ấy. Bà bắt đầu là một người mẹ đau đớn vì con không sống như mình mong, nhưng dần dần trở thành một người nữ của đức tin, một người để Thiên Chúa dạy mình cách chờ đợi. Tình yêu của bà dành cho Augustine không chỉ thay đổi Augustine; nó cũng làm nên một Monica thánh thiện. Đó là điều ta hay quên. Ta cứ nhìn vào kết quả nơi Augustine, nhưng Thiên Chúa cũng đang làm một công trình lớn trong chính người mẹ. Những năm dài khóc lóc và cầu nguyện đã biến tình mẫu tử tự nhiên thành một tình yêu thấm đẫm đức tin. Monica không chỉ là mẹ của một vị thánh; bà trở thành thánh trong chính hành trình làm mẹ.
Đây là một niềm an ủi cho nhiều cha mẹ. Có khi Chúa không chỉ dùng cha mẹ để thánh hóa con cái; Chúa dùng chính con cái, kể cả những đứa con làm cha mẹ đau, để thánh hóa cha mẹ. Một đứa con khó dạy có thể làm cha mẹ học kiên nhẫn. Một đứa con yếu đuối có thể phá vỡ sự kiêu hãnh của một gia đình. Một người con đi lạc có thể khiến cha mẹ cầu nguyện sâu hơn bao giờ hết. Điều này không có nghĩa Chúa muốn điều xấu xảy ra để dạy ta. Nhưng Ngài có khả năng dùng cả những điều làm ta đau để đưa ta đến một tình yêu tinh tuyền hơn.
Tình yêu của Đức Maria cũng đã được dẫn qua một hành trình như thế. Mẹ đã phải học yêu Con của mình không chỉ như một người con thuộc về mình, nhưng như Đấng thuộc trọn về Chúa Cha và được sai đến cho toàn thể nhân loại. Khi Chúa Giêsu ở lại Đền Thờ lúc mười hai tuổi, câu trả lời của Người đã mở ra một khoảng cách đau đớn: “Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Đức Maria không hiểu ngay, Tin Mừng nói rõ như vậy. Nhưng Mẹ “ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Tình yêu biết ghi nhớ những điều chưa hiểu. Tình yêu không đòi phải hiểu hết mới tiếp tục tin. Có những câu hỏi Mẹ phải mang nhiều năm trong lòng. Có những điều chỉ dưới chân thập giá Mẹ mới hiểu thêm. Có những điều có lẽ chỉ trong ánh sáng phục sinh mới trở nên sáng rõ.
Ta cũng vậy. Trong những người mình yêu có những điều ta không hiểu. Có khi ta hỏi: tại sao con tôi lại thành ra như thế? Tại sao người tôi thương lại lựa chọn như vậy? Tại sao bao nhiêu lời khuyên không lọt vào lòng? Tại sao một người từng sốt sắng nay lạnh nhạt? Tại sao một gia đình từng hạnh phúc nay tan vỡ? Tại sao một người tốt lại phải chịu những điều quá nặng? Nhiều câu hỏi không có câu trả lời ngay. Tình yêu trưởng thành không giả vờ rằng mọi thứ đều dễ hiểu. Nó chấp nhận mang câu hỏi trong lòng mà không để câu hỏi giết chết tình yêu.
“Không có gì có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa.” Có khi câu này cần được đọc thật chậm bên giường một người đang hấp hối. Sự chết không thể tách chúng ta. Đây là điều lớn lao nhất. Mọi tình yêu nhân loại đều bị cái chết đặt trước một biên giới đáng sợ. Ta có thể yêu ai đó hết lòng, nhưng một ngày ta phải tiễn họ đi. Có những người vợ ngồi bên người chồng đã sống cùng năm mươi năm rồi biết mình sắp phải đi về một căn nhà vắng. Có những bà mẹ phải đứng bên quan tài của con, một nỗi đau đi ngược trật tự tự nhiên đến mức ngôn ngữ cũng nghèo nàn. Có những người con cầm tay mẹ lần cuối và nhận ra từ ngày mai không còn nghe tiếng mẹ gọi tên mình nữa. Trước sự chết, tình yêu con người bất lực. Nhưng Phaolô nói: ngay cả sự chết cũng không thể tách chúng ta khỏi tình yêu của Thiên Chúa.
Điều đó có nghĩa gì? Có nghĩa là nơi Thiên Chúa, tình yêu không bị mộ phần khép lại. Những gì được yêu trong Chúa không biến mất vào hư vô. Người ta chết khỏi mắt ta, nhưng không rơi khỏi bàn tay Thiên Chúa. Người mẹ có thể không còn ôm con mình, nhưng Thiên Chúa vẫn ôm người con ấy. Người con không còn nghe tiếng mẹ, nhưng người mẹ không nằm ngoài tình yêu của Đấng đã gọi bà từ hư vô vào hiện hữu. Đức tin Kitô giáo không xóa nước mắt trước cái chết. Chính Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Nhưng Đức tin đặt một cánh cửa phía sau ngôi mộ. Tình yêu mạnh hơn sự chết vì Đức Kitô đã bước vào sự chết và từ bên trong phá vỡ nó.
Đức Maria đứng dưới thập giá nhưng đó không phải là trang cuối. Monica nhắm mắt không lâu sau khi Augustine chịu phép rửa, nhưng đó cũng không phải là trang cuối. Người Kitô hữu sống trong xác tín rằng mọi tình yêu chân thật đều hướng về một cuộc hội ngộ lớn hơn. Có những lời chưa nói hết ở đời này. Có những lời xin lỗi chưa kịp thốt ra. Có những người ra đi khi ta chưa kịp nắm tay. Có những vết thương chưa kịp chữa. Ta phó thác tất cả vào lòng thương xót của Đấng có thể làm hoàn tất những gì đời này còn dang dở.
Tình yêu không bao giờ hết còn có nghĩa là những gì được làm vì tình yêu không bao giờ thật sự vô nghĩa. Một bữa cơm người mẹ nấu suốt bao năm có thể không được ai nhớ từng món. Những đêm bà thức khi con sốt có thể đứa con lớn lên chẳng còn nhớ. Những đồng tiền chắt chiu cho con ăn học có thể chẳng bao giờ được kể thành câu chuyện. Một người cha lặng lẽ đi làm từ sáng sớm đến tối muộn, không nói được những câu tình cảm, nhưng đôi bàn tay chai sần là một thứ ngôn ngữ. Một người vợ chăm người chồng bệnh nhiều năm. Một người con lau người cho mẹ già khi mẹ đã không còn nhận ra mình. Những điều ấy có thể không được báo chí viết, không ai trao bằng khen, nhưng trước mặt Thiên Chúa không gì bị quên. Tình yêu có trí nhớ vĩnh cửu.
Ta sống trong một thế giới chuộng những gì nổi bật. Người ta ghi nhận thành tích, con số, sự kiện lớn. Nhưng Nước Trời nhiều khi được xây bằng những điều rất nhỏ không ai thấy. Một cốc nước. Một lời tha thứ. Một cuộc điện thoại hỏi thăm. Một đêm thức cạnh giường bệnh. Một lần im lặng để không nói câu làm tổn thương. Một lời kinh đọc cho một người đã làm mình đau. Một bữa cơm vẫn dọn cho người thân dù trong lòng đang buồn. Tình yêu không nhất thiết ồn ào. Những tình yêu sâu nhất thường rất ít tiếng động.
Đức Maria cũng thế. Cuộc đời Mẹ phần lớn diễn ra trong âm thầm. Ba mươi năm ở Nazareth, Tin Mừng hầu như không kể gì. Nhưng chính trong những năm không ai ghi chép ấy, Mẹ yêu. Mẹ nấu ăn, dọn nhà, chăm sóc một gia đình, nghe tiếng bước chân của Giêsu trong một mái nhà bình thường. Con Thiên Chúa đã lớn lên trong bầu khí của một tình yêu âm thầm như thế. Điều này đem lại một phẩm giá lạ lùng cho những người mẹ nghĩ rằng đời mình chỉ toàn những việc lặp đi lặp lại. Tình yêu không cần sân khấu. Nazareth cũng là thánh địa. Căn bếp cũng có thể là bàn thờ. Một người mẹ gấp áo cho con trong tình yêu cũng đang làm một việc có giá trị trước mặt Chúa.
Nhưng để tình yêu không hết, phải học cách trở về với Thiên Chúa. Không ai có thể cho mãi nếu không được nhận. Có những người mẹ chăm mọi người đến mức quên mình cũng cần được chăm sóc. Có những người chỉ biết cho, cho đến khi lòng đầy cay đắng vì chẳng ai hiểu. Chúa không mời ta hủy hoại chính mình nhân danh tình yêu. Đức Giêsu yêu đám đông nhưng vẫn có lúc lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện. Ngài phục vụ, nhưng nguồn của sự phục vụ là sự kết hiệp với Chúa Cha. Một người mẹ, một người cha, một người mục tử, bất cứ ai muốn yêu bền bỉ cũng cần một nơi để trái tim được nghỉ. Nếu không có một giếng sâu bên trong, sớm muộn ta sẽ chỉ còn chiếc gầu trống.
Thánh Monica cầu nguyện không chỉ để xin cho Augustine; cầu nguyện cũng là nơi bà được nâng đỡ để tiếp tục làm mẹ. Đức Maria không thể đứng dưới thập giá chỉ bằng sức tự nhiên. Mẹ đã sống cả đời trong sự phó thác: “Xin vâng.” Câu xin vâng ấy không chỉ được nói một lần ở Nazareth. Nó được lặp lại bằng cả cuộc đời. Xin vâng khi chưa hiểu. Xin vâng khi phải đi Bêlem. Xin vâng khi chạy sang Ai Cập. Xin vâng khi Con bắt đầu rời mái nhà. Xin vâng khi nghe những lời người ta chống đối Người. Xin vâng khi đứng dưới thập giá. Tình yêu bền bỉ luôn đi cùng sự phó thác bền bỉ.
Có lẽ trong đời mỗi người cũng có những “Canvê” mà ta không chọn. Một căn bệnh kéo dài. Một cuộc hôn nhân nhiều thương tích. Một đứa con làm ta đau. Một sự phản bội. Một cái chết quá sớm. Một tuổi già cô quạnh. Một thất bại không thể sửa. Ta không cần giả vờ nói rằng tất cả đều đẹp. Canvê không đẹp theo nghĩa tình cảm. Thập giá vẫn là thập giá. Nhưng trong chính nơi ấy, một câu hỏi được đặt ra: ta có tin rằng tình yêu Thiên Chúa vẫn còn ở đây không? Không phải sau khi mọi sự qua đi, mà ngay tại đây. Ngay trong điều ta không muốn. Ngay trong ngày ta khóc. Ngay trong lúc không hiểu.
Đức tin không nói: vì Chúa yêu nên sẽ không có thập giá. Đức tin nói: ngay cả thập giá cũng không tách được ta khỏi tình yêu Chúa. Đây là một khác biệt rất lớn. Nếu ta tin rằng được Chúa yêu đồng nghĩa với việc mọi chuyện phải thuận lợi, thì chỉ cần một biến cố dữ xảy ra, đức tin sẽ sụp. Nhưng nếu ta tin như Phaolô, ta sẽ có một nền đá khác: điều xảy ra có thể rất đau, nhưng nó không phải là bằng chứng rằng Chúa đã bỏ tôi.
Đôi khi chúng ta nhìn cuộc đời từ mặt trái của tấm thảm. Chỉ thấy những nút thắt, những sợi chỉ rối, những mảng màu không ăn nhập. Ta hỏi: tại sao chuyện này nối với chuyện kia? Tại sao Chúa cho phép điều ấy? Nhưng ta chưa nhìn thấy mặt trước. Monica nhiều năm chỉ nhìn thấy những nút thắt trong cuộc đời Augustine. Đức Maria trong chiều Thứ Sáu Tuần Thánh cũng chưa nhìn thấy trọn vẹn sáng Phục Sinh. Ta cũng thế. Có lẽ Thiên Chúa không đòi ta hiểu mặt trước ngay bây giờ. Ngài chỉ xin ta đừng cắt bỏ những sợi chỉ vì tưởng chúng vô nghĩa.
Trong những lúc ấy, điều cứu ta không phải là một câu trả lời hoàn hảo, nhưng là một Người. Kitô giáo cuối cùng không trao cho ta lời giải thích về mọi đau khổ. Kitô giáo trao cho ta Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh. Ngài không giải thích từ xa. Ngài ở cùng. “Emmanuel” nghĩa là Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Có những lúc ta không cần một lý luận nữa; ta cần biết rằng trong căn phòng bệnh viện này, trong ngôi nhà đang tan vỡ này, trong đêm cô đơn này, trong nấm mồ này, Chúa vẫn ở đây.
Một người mẹ cũng vậy. Có lúc bà không thể giải thích cho con vì sao đời lại xảy ra như thế. Nhưng bà có thể nói bằng sự hiện diện: “Mẹ ở đây.” Ba chữ ấy đôi khi quý hơn trăm lời khuyên. Người đau khổ không phải lúc nào cũng cần ta sửa chữa họ. Họ cần ta ở cạnh. Đức Maria không giảng cho Chúa Giêsu một bài dưới chân thập giá. Mẹ chỉ đứng đó. Có những nỗi đau lời nói chỉ làm chúng nặng thêm. Tình yêu biết khi nào phải nói và khi nào phải im lặng.
“Tình yêu không bao giờ hết” cũng có nghĩa là tình yêu biết bắt đầu lại. Trong gia đình, không ai yêu hoàn hảo. Người mẹ cũng có lúc nói sai. Người cha cũng có lúc quá nóng. Con cái cũng làm cha mẹ đau. Vợ chồng có những câu nói để lại vết thương nhiều năm. Nếu tình yêu muốn tồn tại, nó phải có khả năng xin lỗi. Có những người nghĩ rằng làm cha mẹ thì không nên xin lỗi con vì sẽ mất uy. Trái lại, một người cha dám nói “Cha đã sai” dạy con một bài học lớn hơn nhiều lời giáo huấn về khiêm nhường. Một người mẹ nói “Mẹ xin lỗi vì đã không hiểu con” không làm bà nhỏ đi. Tình yêu thật không cần bảo vệ hình ảnh hoàn hảo của mình.
Thiên Chúa không cần xin lỗi vì Ngài không sai, nhưng tình yêu của Ngài cho ta quyền bắt đầu lại không biết bao nhiêu lần. Bí tích Hòa Giải là dấu chỉ rất đẹp của điều ấy. Ta bước vào với những điều cũ kỹ, lặp lại, đáng xấu hổ; ta bước ra với một khởi đầu mới. Không phải vì tội nhỏ, nhưng vì lòng thương xót lớn. Có những tội ta xưng đi xưng lại khiến chính mình cũng chán mình. Nhưng Thiên Chúa không mỏi mệt vì ta trở về. Có lẽ ta mệt vì chính mình trước khi Chúa mệt vì tha thứ.
Nếu ta thật sự tin điều ấy, ta sẽ bớt tuyệt vọng về người khác. Ta không có quyền đóng lại một đời người bằng câu: “Nó hết thuốc chữa rồi.” Augustine từng có thể bị nhiều người đánh giá như thế. Saulô từng là người bách hại Hội Thánh. Phêrô từng chối Thầy. Maria Mađalêna từng mang một quá khứ phức tạp. Chúa không nhìn con người chỉ bằng chương tệ nhất trong đời họ. Ta thường đóng khung người khác bằng một lỗi lầm: “Nó là đứa hư”, “ông ấy là người xấu”, “bà ấy chẳng bao giờ thay đổi.” Thiên Chúa nhìn sâu hơn. Chúa thấy một tương lai mà ta chưa thấy.
Đó là niềm hy vọng của người mẹ. Không phải thứ hy vọng ngây thơ phủ nhận thực tế, nhưng là hy vọng phát xuất từ xác tín rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc trong phần đời mình không thể chạm đến. Người mẹ có thể ngủ vì biết có một Đấng thức. Có lúc bà phải ngừng lo lắng và học cầu nguyện: “Lạy Chúa, đêm nay con không thể canh con của con, xin Chúa canh nó.” “Con không biết nó đang nghĩ gì, nhưng Chúa biết.” “Con không bước được vào lòng nó, nhưng Chúa ở gần lòng nó hơn chính nó ở gần mình.” Những lời ấy không phải sự trốn chạy trách nhiệm. Đó là khi một con người đã làm điều mình có thể và từ chối giả vờ mình là Thiên Chúa.
Tình yêu mẹ hiền, khi gắn với Thiên Chúa, sẽ không thất bại trước hết vì nó không còn đặt thành công trong việc kiểm soát kết quả. Nó thất bại nếu nó biến thành hận thù. Nó thất bại nếu vì đau mà trở nên cay độc. Nó thất bại nếu dùng tình thương để thao túng. Nhưng nếu nó vẫn giữ được lòng nhân hậu, sự thật, lời cầu và phó thác, thì ngay cả khi chưa thấy kết quả, nó đã mang dấu vết của Thiên Chúa.
Có một vẻ đẹp đặc biệt nơi những người mẹ già. Bàn tay đã nhăn, lưng đã còng, nhưng vẫn hỏi: “Nó ăn gì chưa?”, dù “nó” giờ đã là một người năm sáu mươi tuổi. Tình mẹ có một cách nhớ mà thời gian không xóa được. Con lớn đến đâu, trong mắt mẹ vẫn có bóng dáng đứa trẻ ngày xưa. Điều ấy giúp ta phần nào hiểu Thiên Chúa. Ta có thể già, có thể đổi, có thể đi qua bao nhiêu biến cố, nhưng trong mắt Chúa ta vẫn là người Ngài gọi bằng tên. Isaia diễn tả thật đẹp: người mẹ có thể nào quên con mình chăng? Dù người mẹ có quên đi nữa, Thiên Chúa cũng không quên.
Và có lẽ điều cuối cùng ta cần học từ Monica và Đức Maria không phải là cố trở thành những con người phi thường, nhưng là trung thành trong tình yêu rất bình thường mỗi ngày. Monica không biết một ngày tên mình sẽ được cả Hội Thánh nhắc đến. Bà chỉ là một người mẹ đang lo cho con. Đức Maria tại Nazareth cũng không sống như một người muốn được lịch sử ghi nhớ. Mẹ sống những ngày rất bình thường. Tình yêu lớn thường được xây từ những ngày nhỏ. Không ai trở thành người biết đứng dưới thập giá trong một ngày. Đức Maria có thể đứng ở Canvê vì Mẹ đã sống hàng ngàn ngày trung thành trước đó. Monica có thể chờ Augustine nhiều năm vì mỗi ngày bà đã chọn lại hy vọng.
Chúng ta cũng vậy. Đừng chờ một biến cố lớn mới yêu. Hãy yêu trong bữa cơm hôm nay. Trong cách mình trả lời một câu hỏi. Trong việc gọi điện cho cha mẹ khi họ còn sống. Trong sự kiên nhẫn với một người già kể lại một câu chuyện lần thứ mười. Trong việc không nói một câu sắc bén dù đang giận. Trong việc nhớ cầu nguyện cho một đứa con đang xa nhà. Trong việc bước đến trước Nhà Tạm và nói tên của một người đang làm mình đau. Những hạt nhỏ ấy tạo thành đời sống.
Rồi sẽ đến lúc chúng ta hiểu rằng tình yêu thật không hỏi: “Tôi đã được gì?” mà hỏi: “Tôi đã trở thành ai khi yêu như thế?” Monica đã trở thành thánh. Đức Maria trở thành Mẹ của Hội Thánh. Những người âm thầm yêu trong đời ta có thể chẳng bao giờ được gọi là thánh trên bàn thờ, nhưng họ đã làm thế giới bớt lạnh. Có những người sống chỉ vì biết có ai đó chưa bỏ mình. Có những đứa con trở về vì nhớ trong nhà vẫn còn một ngọn đèn. Có những người trong phút tuyệt vọng đã không buông đời mình chỉ vì một câu rất đơn sơ: “Dù chuyện gì xảy ra, mẹ vẫn thương con.”
Đó chính là âm vang của Tin Mừng. Thiên Chúa nói với mỗi người: dù chuyện gì xảy ra, Ta vẫn yêu con. Con có thể trốn như Adam, Ta vẫn gọi: “Ngươi ở đâu?” Con có thể đi xa như đứa con hoang đàng, Ta vẫn đứng đợi. Con có thể chối Ta như Phêrô, Ta vẫn hỏi: “Con có yêu Thầy không?” Con có thể nghi ngờ như Tôma, Ta vẫn đưa bàn tay mang thương tích đến gần. Con có thể khóc bên mộ như Maria Mađalêna, Ta vẫn gọi tên con. Tình yêu Thiên Chúa không phủ nhận tội lỗi, nhưng luôn lớn hơn tội lỗi. Không phủ nhận sự chết, nhưng đi xuyên qua sự chết. Không hứa rằng ta sẽ không bao giờ khóc, nhưng hứa rằng nước mắt không phải là tiếng nói cuối cùng.
Vì thế, nếu hôm nay có người mẹ nào đang mỏi mệt vì một đứa con, hãy nhìn Thánh Monica. Đừng nhìn để nghĩ rằng mình phải khóc thật nhiều thì Chúa mới nghe. Hãy nhìn để nhớ rằng con đường của tình yêu nhiều khi dài hơn ta tưởng. Nếu có người đang đứng trước một nỗi đau không thể sửa chữa, hãy nhìn Đức Maria dưới chân thập giá. Không phải để ép mình mạnh mẽ, nhưng để hiểu rằng có những lúc thánh thiện đơn giản là không bỏ chạy khỏi nơi tình yêu đang gọi mình ở lại. Nếu có ai đang thất vọng về chính mình, hãy nghe Phaolô: không có gì có thể tách bạn khỏi tình yêu Thiên Chúa. Có thể bạn đã tự tách mình bằng những lựa chọn sai, nhưng con đường trở về vẫn mở.
Rồi một ngày, khi tất cả những gì ta tưởng là chắc chắn đều rời khỏi tay, ta sẽ thấy chỉ có tình yêu còn lại. Tiền bạc ở lại. Danh vọng ở lại. Căn nhà ở lại. Công việc có người khác làm. Những cuộc tranh cãi từng khiến ta mất ngủ bỗng trở nên nhỏ bé. Những hơn thua từng làm ta tổn thương nhau hóa ra chẳng đáng là bao. Trên giường cuối đời, người ta hiếm khi ước mình đã kiếm thêm một ít tiền. Người ta nhớ những khuôn mặt. Nhớ một bàn tay. Nhớ lời chưa kịp nói. Nhớ người mình từng làm đau. Nhớ người đã thương mình. Sau cùng, đời người được cân bằng tình yêu.
Và nếu có điều gì ta muốn để lại cho con cái, có lẽ đừng chỉ là một ngôi nhà hay một tài khoản. Hãy để lại ký ức rằng chúng đã từng được yêu. Một đứa con mang ký ức ấy sẽ có một nơi để trở về trong tâm hồn suốt đời. Khi thất bại, nó nhớ mẹ từng tin nó. Khi phạm sai, nó nhớ cha từng nói: “Sai thì sửa, nhà vẫn ở đây.” Khi cả thế giới nói nó không xứng đáng, đâu đó trong ký ức vẫn còn một ánh mắt không bỏ nó. Đó là gia tài rất lớn.
Nhưng cao hơn hết, hãy giúp con biết rằng tình yêu cha mẹ chỉ là một dấu chỉ của một tình yêu còn lớn hơn. Cha mẹ rồi sẽ chết. Dù thương con đến đâu cũng không thể đi theo con đến mọi nơi. Nhưng Thiên Chúa có thể. Người mẹ khôn ngoan không làm mình thành trung tâm đời con; bà dẫn con đến Đấng sẽ ở với con khi bà không còn. Monica không chỉ muốn Augustine trở lại với mẹ; bà muốn con trở lại với Thiên Chúa. Đức Maria tại Cana không giữ người ta lại với mình; Mẹ nói: “Người bảo gì, các anh cứ làm theo.” Tình mẫu tử đạt đến sự viên mãn khi người mẹ có thể trao con mình vào tay Chúa.
Cho nên, tình yêu không bao giờ hết không phải vì trái tim con người tự nó không bao giờ mệt. Trái tim con người mệt chứ. Có ngày nó tan vỡ. Có ngày không còn nước mắt để khóc. Có lúc thậm chí không muốn cầu nguyện nữa. Nhưng tình yêu không bao giờ hết vì nguồn của nó không nằm trong ta. Nguồn ấy ở trong Thiên Chúa. Ta chỉ cần tiếp tục trở về nguồn. Mỗi ngày một chút. Mỗi lần thất bại lại trở về. Mỗi lần lòng cứng lại, xin Chúa làm mềm. Mỗi lần muốn bỏ cuộc, hãy nhớ rằng chính mình cũng đang sống nhờ một tình yêu chưa từng bỏ cuộc với mình.
Có lẽ đó là điều khiêm nhường nhất ta có thể thú nhận: nếu Thiên Chúa chỉ yêu ta trong những ngày ta đáng yêu, ta đã chẳng đứng được đến hôm nay. Ta sống được là vì đã có những lần Chúa kiên nhẫn với ta hơn ta kiên nhẫn với chính mình. Có những lần ta hứa rồi thất hứa. Quyết tâm rồi lại ngã. Nói sẽ thay đổi rồi lại trở về lối cũ. Vậy mà mỗi buổi sáng mặt trời vẫn mọc. Thánh lễ vẫn có. Nhà Tạm vẫn còn đó. Cánh cửa tòa giải tội vẫn mở. Kinh Thánh vẫn gọi ta bằng những lời cũ mà không chán. Thiên Chúa vẫn bắt đầu lại với ta.
Nếu ta đã được yêu như vậy, ta cũng hãy học yêu người khác như thế. Không phải chấp nhận mọi điều, không phải chịu đựng sự dữ không giới hạn, nhưng đừng quá nhanh đóng cửa một con người. Đừng dùng một lỗi lầm để định nghĩa cả cuộc đời họ. Đừng biến sự thất vọng thành lời nguyền. Đừng nói với một đứa trẻ: “Mày chẳng bao giờ nên người.” Ta không biết Thiên Chúa đang chuẩn bị điều gì trong nó. Augustine từng là nỗi đau của Monica, rồi trở thành niềm vui của cả Hội Thánh. Một người hôm nay đang đi xa có thể ngày mai trở thành người dẫn nhiều người trở về.
Và nếu người ấy không thay đổi theo điều ta mong, ta vẫn không mất tất cả. Tình yêu đã làm điều tình yêu phải làm. Ta đã không để bóng tối của người khác biến mình thành bóng tối. Ta đã không để sự cứng lòng của họ lấy mất lòng nhân hậu của mình. Ta đã cầu nguyện. Ta đã nói sự thật. Ta đã giữ cánh cửa của lòng thương xót trong mức độ khôn ngoan có thể. Phần còn lại thuộc về Thiên Chúa.
Cuối cùng, lời Phaolô không chỉ là lời cho những người đang yêu một người khác. Đó trước hết là lời cho chính ta. Có lẽ trước khi có thể yêu bền bỉ như Monica, trước khi có thể đứng vững như Đức Maria, ta cần cho phép mình được yêu bởi Thiên Chúa. Một người không tin mình được yêu sẽ rất khó yêu lâu. Họ sẽ luôn cần người khác chứng minh giá trị của mình. Họ sẽ bám chặt, đòi hỏi, sợ mất, dễ ghen, dễ tổn thương. Nhưng một người biết mình được Thiên Chúa yêu sẽ có một tự do khác. Họ có thể cho mà không mất mình. Có thể ở lại mà không chiếm hữu. Có thể buông mà không tuyệt vọng. Có thể yêu mà không biến người kia thành cứu tinh của đời mình.
Hãy để câu này đi xuống thật sâu trong lòng: “Không có gì có thể tách tôi ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa.” Không phải nghèo khó. Không phải bệnh tật. Không phải tuổi già. Không phải thất bại. Không phải những lời người khác nói về tôi. Không phải những gì tôi đã làm trong quá khứ, nếu tôi thật lòng trở về. Không phải một nấm mồ. Không phải một đêm dài. Không phải hiện tại. Không phải tương lai. Không phải một sức mạnh nào mà tôi đang sợ. Không có gì.
Nếu ta thực sự tin như thế, ta sẽ sống khác. Ta không còn phải tuyệt vọng quá nhanh. Không cần giữ ai quá chặt. Không cần thắng mọi cuộc tranh luận. Không cần chứng minh mình với tất cả. Không cần trả đũa người làm mình đau. Vì có một điều sâu hơn mọi sự: ta đang ở trong một tình yêu không thể bị lấy đi.
Thánh Monica đã sống trong tình yêu ấy nên bà có thể chờ. Đức Maria đã sống trong tình yêu ấy nên Mẹ có thể đứng dưới thập giá. Thánh Phaolô đã sống trong tình yêu ấy nên giữa bách hại vẫn có thể nói: “Tôi tin chắc.” Và mỗi chúng ta cũng được mời bước vào chính xác tín ấy. Có thể ta chưa mạnh như các ngài. Có thể hôm nay ta chỉ đủ sức tin một chút. Không sao. Hãy bắt đầu bằng một lời rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con chưa hiểu mọi chuyện, nhưng con tin Chúa vẫn yêu con. Con chưa biết người con yêu sẽ đi về đâu, nhưng con tin Chúa yêu họ hơn con. Con không biết ngày mai sẽ thế nào, nhưng con biết không gì có thể kéo con ra khỏi tay Chúa.”
Rồi cứ thế mà đi.
Đi qua những ngày sáng và những ngày tối. Đi qua lúc được hiểu và lúc bị hiểu lầm. Đi qua sum họp và chia lìa. Đi qua hy vọng và thất vọng. Đi qua tuổi trẻ rồi tuổi già. Đi qua cả sự chết.
Vì sau cùng, điều giữ chúng ta lại không phải là bàn tay ta nắm Chúa mạnh đến đâu, mà là bàn tay Chúa nắm ta chắc thế nào.
Và bàn tay ấy không buông.
Tình yêu ấy không cạn.
Tình yêu ấy không mỏi.
Tình yêu ấy không bao giờ hết.
Lm. Anmai, CSsR.
TÌNH YÊU BIẾT KIÊN NHẪN TRONG THINH LẶNG
Tin Mừng: Lc 1,38
“Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”
Có những tình yêu được biểu lộ bằng lời nói. Có những tình yêu được nhận ra qua những việc làm rất cụ thể. Nhưng cũng có một thứ tình yêu sâu đến mức không còn cần phải nói nhiều nữa. Đó là thứ tình yêu biết ở lại. Biết chờ. Biết chịu đựng. Biết cầu nguyện. Biết khóc mà không oán trách. Biết đau mà không làm cho người khác đau thêm. Biết nhìn thấy một người mình thương đang đi sai đường mà vẫn không đóng cánh cửa hy vọng. Biết mang trong lòng một nỗi buồn rất lâu mà vẫn tin rằng Thiên Chúa có cách của Ngài, có giờ của Ngài, có con đường của Ngài. Có lẽ trong đời sống, ai trong chúng ta cũng đã từng gặp những người như thế. Họ không nói những điều lớn lao. Họ cũng chẳng bao giờ tự nhận mình là người hy sinh. Họ chỉ lặng lẽ sống, lặng lẽ thương, lặng lẽ chờ và lặng lẽ cầu nguyện. Nhiều khi phải đến khi họ không còn nữa, người ta mới bắt đầu hiểu rằng đằng sau sự thinh lặng ấy là cả một biển trời yêu thương. Đức Maria là một người như thế. Thánh Monica cũng là một người như thế. Hai người phụ nữ sống trong những thời đại khác nhau, hoàn cảnh khác nhau, nhưng nơi cả hai có một nét rất đẹp: tình yêu của họ không phải thứ tình yêu nóng vội muốn thấy kết quả ngay, nhưng là một tình yêu đủ sâu để biết chờ Thiên Chúa hành động.
Trang Tin Mừng Truyền Tin quá quen thuộc với chúng ta. Thiên thần Gabriel đến với một thiếu nữ ở Nazareth và báo cho cô một điều vượt quá tất cả những gì con người có thể hình dung: “Bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai và đặt tên là Giêsu.” Chúng ta thường đọc câu chuyện này trong ánh sáng của biến cố đã hoàn tất. Chúng ta biết Hài Nhi ấy là Con Thiên Chúa. Chúng ta biết Đức Maria sẽ trở thành Mẹ Đấng Cứu Thế. Chúng ta biết lịch sử cứu độ sẽ mở sang một trang mới. Nhưng Đức Maria trong giây phút ấy chưa nhìn thấy tất cả. Mẹ không được trao một cuốn sách giải thích từng chặng đường sắp tới. Mẹ không được biết trước Bêlem sẽ xảy ra thế nào, Ai Cập ra sao, Nazareth những năm âm thầm thế nào, hay một ngày nào đó Con của Mẹ sẽ bị bắt, bị đánh đòn, bị đóng đinh. Mẹ chỉ được nghe một lời mời gọi. Và giữa bao nhiêu điều chưa hiểu, Mẹ nói: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”
Câu “xin vâng” của Đức Maria vì thế không phải là một lời nói dễ dàng. Đó không phải là câu trả lời của một người đã nhìn thấy toàn bộ con đường và chắc chắn rằng mọi sự sẽ thuận lợi. Đó là tiếng “vâng” được nói ra trong vùng tối của đức tin. Mẹ biết mình đang trao cuộc đời vào tay Thiên Chúa nhưng chưa biết bàn tay ấy sẽ dẫn mình qua những khúc quanh nào. Mẹ đồng ý để Thiên Chúa bước vào đời mình, đồng thời cũng chấp nhận rằng từ đây cuộc đời mình sẽ không còn thuộc về những dự tính riêng nữa. Mẹ nói “xin vâng” một lần bằng môi miệng, nhưng rồi phải sống lời “xin vâng” ấy bằng cả đời. Và điều đáng suy nghĩ là sau tiếng “xin vâng” ấy, Tin Mừng không cho chúng ta thấy Đức Maria nói nhiều. Trái lại, chúng ta gặp một Đức Maria rất thinh lặng. Mẹ đi thăm bà Elisabeth. Mẹ sinh Con trong nghèo khó. Mẹ đưa Con trốn sang Ai Cập. Mẹ trở về Nazareth. Mẹ mất Con ba ngày trong Đền Thờ. Mẹ chứng kiến Con bắt đầu đời công khai. Mẹ đứng dưới chân thập giá. Nhưng hầu như ở những chặng đường quan trọng nhất, Đức Maria không nói gì. Tin Mừng chỉ để lại cho chúng ta một hình ảnh tuyệt đẹp: “Maria hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.”
Thinh lặng của Đức Maria không phải là thinh lặng của người không biết nói gì. Cũng không phải thinh lặng vì yếu đuối, cam chịu hay bất lực. Thinh lặng của Mẹ là thinh lặng của một người đang để cho Thiên Chúa nói sâu hơn mọi lời của con người. Có những lúc trong đời người ta phải nói. Có những bất công cần phải lên tiếng. Có những hiểu lầm phải được giải thích. Có những sai trái phải được sửa chữa. Nhưng cũng có những lúc càng nói càng rối, càng giải thích càng xa nhau, càng cố thuyết phục càng làm người kia khép kín. Khi ấy, thinh lặng không phải là bỏ cuộc. Thinh lặng có thể trở thành một hình thức yêu thương rất cao: tôi không ép anh phải thay đổi theo ý tôi; tôi không dùng lời nói để chiếm đoạt tự do của anh; tôi ở đó, tôi yêu anh, tôi cầu nguyện cho anh, và tôi để Thiên Chúa làm phần việc mà tôi không thể làm.
Con người thời nay dường như rất sợ thinh lặng. Chúng ta quen với tiếng điện thoại, tiếng thông báo, tiếng truyền hình, tiếng mạng xã hội, những cuộc tranh luận không dứt, những lời bình phẩm, những phản ứng lập tức. Có chuyện gì xảy ra là người ta muốn trả lời ngay. Bị hiểu lầm là muốn thanh minh ngay. Thấy người khác sai là muốn sửa ngay. Con cái chưa nghe lời là cha mẹ muốn nói thêm. Vợ chồng chưa hiểu nhau là mỗi người cố nói lớn hơn. Anh em có điều không thuận là lập tức muốn giải quyết bằng hàng chục lời phân bua. Chúng ta tưởng rằng cứ nói nhiều thì người khác sẽ hiểu. Nhưng kinh nghiệm cho thấy có những điều chỉ có thinh lặng mới chữa được. Không phải thứ thinh lặng lạnh lùng khiến người kia đau đớn, cũng không phải “chiến tranh lạnh”, nhưng là thinh lặng của một tâm hồn biết nhường chỗ cho Thiên Chúa và biết tôn trọng tiến trình trưởng thành của người mình yêu.
Thánh Monica hiểu điều đó bằng cả cuộc đời của mình. Nhắc đến thánh nữ Monica, người ta thường nhớ ngay đến Augustinô, người con đã khiến bà đổ biết bao nước mắt. Nhưng nếu chỉ nói Monica khóc nhiều thì chưa đủ. Điều lớn lao nơi bà không phải là số nước mắt đã rơi, nhưng là sức bền của một tình yêu không chịu tuyệt vọng. Một người mẹ có thể khóc vì con vài hôm, vài tháng. Nhưng để tiếp tục cầu nguyện năm này qua năm khác khi dường như không có gì thay đổi thì cần một đức tin rất lớn. Monica đã thấy người con thông minh của mình chạy theo những con đường mà bà biết sẽ không đem lại bình an. Bà thấy Augustinô xa rời đức tin. Bà chứng kiến những lựa chọn làm lòng mẹ tan nát. Bà không thể bước vào bên trong lương tâm con mình để cưỡng ép nó trở về. Bà cũng không thể sống thay cho con. Điều bà có thể làm là thương, cầu nguyện, khuyên nhủ khi cần và tiếp tục chờ. Đó chính là nỗi đau đặc biệt của người yêu thật lòng: muốn cứu người mình thương nhưng lại phải chấp nhận rằng có những cánh cửa chỉ chính người ấy mới mở được.
Có lẽ nhiều bà mẹ đọc câu chuyện của thánh Monica sẽ thấy thấp thoáng hình ảnh của mình trong đó. Có người mẹ đã nuôi con từ nhỏ, đưa con đến nhà thờ, dạy con làm dấu, dạy con đọc kinh, vậy mà khi lớn lên con chẳng còn tha thiết gì với Chúa. Có người mẹ thấy con mình vướng vào một mối quan hệ không tốt mà không biết làm sao kéo con ra. Có người cha nhìn con sa vào nghiện ngập, cờ bạc, rượu chè hay những chọn lựa sai lầm mà đau như dao cắt. Có gia đình có người con bỏ nhà đi. Có cha mẹ thấy con cái bất hòa với nhau mà mình bất lực. Có người vợ đã cầu nguyện nhiều năm cho chồng thay đổi. Có người chồng sống với một người vợ mà khoảng cách mỗi ngày một xa. Có linh mục nhìn một người giáo dân mình thương quý rời bỏ đời sống đức tin mà chỉ biết cầu nguyện. Có người dành bao tâm huyết để giúp một người khác nhưng rồi lại bị hiểu lầm, bị từ chối, thậm chí bị trách móc. Những lúc ấy, điều đau nhất không hẳn là người kia sai, nhưng là cảm giác mình không thể làm gì để họ thay đổi.
Chính ở đó, thinh lặng trở thành một trường học của tình yêu. Tình yêu non nớt thường nóng vội. Yêu ai thì muốn người ấy phải hiểu mình ngay. Muốn họ thay đổi ngay. Muốn lời cầu nguyện được nhận lời ngay. Muốn hôm nay gieo thì ngày mai phải thấy cây mọc. Nhưng tình yêu trưởng thành biết rằng một tâm hồn không lớn lên theo lịch trình của chúng ta. Thiên Chúa còn kiên nhẫn với con người hơn chúng ta rất nhiều. Ngài có thể chờ một người mười năm, hai mươi năm, năm mươi năm. Ngài có thể để một hạt giống nằm im trong lòng đất thật lâu trước khi nảy mầm. Và có khi chúng ta tưởng rằng chẳng có gì xảy ra, nhưng dưới lớp đất tối tăm ấy, một sự sống âm thầm đang hình thành.
Hãy nghĩ đến một hạt giống. Người nông dân gieo hạt xuống đất rồi làm gì? Ông không đào lên mỗi sáng để xem hạt đã nứt chưa. Nếu ngày nào cũng đào lên kiểm tra, hạt sẽ chết. Ông tưới nước, giữ đất, nhổ cỏ, rồi chờ. Ông tin rằng bên trong lòng đất đang có một công việc mà mắt ông không nhìn thấy. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Có những lời cầu nguyện được gieo xuống mà chúng ta chưa thấy kết quả. Có những lời nói tốt lành với con cái tưởng như chúng chẳng nghe, nhưng có khi mười năm sau nó mới nhớ. Có những giọt nước mắt của một người mẹ tưởng như rơi vô ích, nhưng Thiên Chúa đã gom tất cả lại và dùng chúng vào một giờ mà người mẹ không biết. Có những hy sinh âm thầm trong đời sống gia đình mà không ai ghi nhận, nhưng chúng đang tạo ra một bầu khí yêu thương và một ký ức sẽ nuôi người khác suốt đời.
Thánh Monica đã phải học bài học ấy. Bà không biến Augustinô bằng những tranh luận. Cuối cùng, chính Thiên Chúa đã dẫn Augustinô qua rất nhiều con đường. Có những cuộc gặp gỡ. Có những thao thức nội tâm. Có ảnh hưởng của thánh Ambrôsiô. Có những câu hỏi triết học. Có những thất vọng. Có một cuộc chiến dai dẳng trong lòng người con. Và rồi đến một ngày, Augustinô nghe tiếng gọi “hãy cầm lấy mà đọc”, mở Thánh Kinh và cuộc đời rẽ sang một hướng khác. Monica không có mặt trong tất cả những chuyển động bí ẩn ấy. Nhưng lời cầu nguyện của bà đã ở đó. Nước mắt của bà đã ở đó. Tình yêu của bà đã ở đó. Thiên Chúa không trả lời theo cách bà điều khiển, nhưng Ngài đã trả lời sâu hơn điều bà có thể tưởng tượng: người con mà bà chỉ mong trở về đức tin sau này trở thành một trong những vị thánh và những nhà tư tưởng lớn của Hội Thánh.
Có một điều rất đẹp trong tình yêu của người mẹ: nhiều khi mẹ không cần con biết mình đã hy sinh bao nhiêu. Mẹ chỉ cần con bình an. Mẹ không cần được ghi công. Mẹ không cần sau này con kể cho cả thế giới nghe rằng mẹ đã thức bao nhiêu đêm. Bà mẹ thật sự thường quên cả những gì mình đã làm. Khi con đau, mẹ thức. Khi con đi xa, mẹ chờ. Khi con lạc đường, mẹ cầu. Khi con thất bại, mẹ mở cửa. Khi con trở về, mẹ không đứng trước cửa để đọc lại bản danh sách những lỗi lầm cũ. Tình yêu như thế rất gần với tình yêu Thiên Chúa.
Chúng ta thường nghĩ tình yêu mạnh mẽ là tình yêu làm được nhiều điều lớn lao. Nhưng đôi khi điều khó nhất của tình yêu lại chỉ là ở lại. Ở lại khi người kia không còn dễ thương. Ở lại khi lời mình nói chưa được hiểu. Ở lại khi không có phần thưởng. Ở lại khi người mình cầu nguyện cho dường như càng ngày càng xa. Ở lại mà không biến thành cay đắng. Ở lại mà không biến thành kiểm soát. Ở lại mà vẫn giữ được lòng mềm mại. Điều ấy khó hơn rất nhiều so với một phút xúc động.
Đức Maria đứng dưới chân thập giá là hình ảnh sâu nhất của tình yêu biết ở lại. Mẹ không thể tháo những chiếc đinh khỏi tay chân Con. Mẹ không thể ra lệnh cho quân lính dừng lại. Mẹ không thể khiến đám đông thôi chế nhạo. Mẹ không thể đem Con xuống khỏi thập giá. Một người mẹ nhìn Con mình đau mà không thể cứu là nỗi đau không lời nào diễn tả nổi. Nhưng Tin Mừng nói: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Chỉ một chữ “đứng” thôi đã nói hết. Mẹ đứng đó. Không bỏ đi. Không quay mặt. Không trốn khỏi đau khổ. Không thể làm gì nữa thì Mẹ vẫn có thể hiện diện.
Nhiều khi chúng ta đánh giá thấp sự hiện diện. Chúng ta nghĩ phải nói một câu gì thật hay mới an ủi được người đau khổ. Nhưng khi một người vừa mất người thân, có lẽ điều họ cần nhất không phải một bài giải thích về đau khổ. Khi một người đang trải qua khủng hoảng, đôi khi họ không cần lời khuyên. Khi một người đang khóc, có khi họ chỉ cần một người ngồi cạnh. Có những vết thương không cần lời nói; lời nói lúc ấy thậm chí có thể làm đau thêm. Sự hiện diện chân thành có một ngôn ngữ riêng: “Tôi không thể cất nỗi đau này khỏi bạn, nhưng tôi không để bạn phải đau một mình.”
Đó cũng là cách Thiên Chúa yêu con người. Mầu nhiệm Nhập Thể chính là Thiên Chúa đến ở với chúng ta. Ngài không đứng từ xa giải thích đau khổ. Ngài bước vào đau khổ. Ngài sinh ra trong cảnh nghèo. Ngài biết mệt, biết đói, biết bị hiểu lầm, biết phản bội, biết cô đơn, biết cái chết. Thiên Chúa không chỉ gửi xuống một lý thuyết về tình yêu; Ngài ở với chúng ta. Emmanuel nghĩa là “Thiên Chúa ở cùng chúng ta”. Có khi điều an ủi lớn nhất của đức tin không phải là câu trả lời cho câu hỏi “tại sao chuyện này xảy ra?”, mà là xác tín rằng “trong chuyện này, Chúa vẫn ở đây”.
Và Đức Maria đã học cách ở lại từ chính Thiên Chúa. Mẹ không chỉ nói tiếng “xin vâng” trong ngày Truyền Tin. Mẹ sống tiếng “xin vâng” ấy trong ba mươi năm Nazareth mà Thánh Kinh hầu như không kể gì. Ba mươi năm ấy là một khoảng thinh lặng khổng lồ. Không phép lạ. Không đám đông. Không danh tiếng. Không ai biết trong căn nhà nhỏ Nazareth đang có Con Thiên Chúa. Mẹ nấu ăn, giặt giũ, làm những công việc của một gia đình nghèo, nhìn Con lớn lên từng ngày. Chính trong những ngày bình thường đó, tiếng “xin vâng” trở thành đời sống.
Đây là điều chúng ta rất cần học. Chúng ta thích những giây phút lớn lao nhưng đời người lại được làm bằng những ngày rất bình thường. Một cuộc hôn nhân không bền nhờ một ngày cưới đẹp mà nhờ hàng ngàn ngày sau đó người ta tiếp tục chọn nhau. Ơn gọi linh mục hay tu sĩ không được sống chỉ trong ngày khấn hoặc ngày chịu chức, nhưng qua những sáng thức dậy khi lòng không còn hăng say như buổi đầu mà vẫn trung thành với kinh nguyện, Thánh lễ và bổn phận. Tình yêu cha mẹ không nằm trong vài món quà đắt tiền mà ở hàng ngàn bữa cơm, hàng ngàn lần chờ con, hàng ngàn lời nhắc nhở, hàng ngàn đêm thao thức. Đức tin cũng vậy. Không phải lúc nào ta cũng có cảm xúc sốt sắng. Có những mùa trong đời cầu nguyện rất khô. Có những giai đoạn không cảm thấy Chúa gần. Tình yêu khi ấy chính là tiếp tục ở lại.
Có người hỏi: “Tôi đã cầu nguyện nhiều năm rồi mà sao Chúa không nhậm lời?” Có lẽ những bà mẹ như Monica cũng từng hỏi trong đêm tối. Chúng ta không cần giả vờ rằng chờ đợi là dễ. Chờ đợi rất mệt. Cầu nguyện lâu ngày mà không thấy gì thay đổi có thể làm người ta nản. Nhìn một người thân cứ lặp đi lặp lại cùng một lỗi lầm rất đau. Có khi trong lòng ta nảy ra ý nghĩ: “Thôi mặc kệ. Tôi đã làm hết sức rồi.” Thật ra có những trường hợp chúng ta phải biết đặt ranh giới để không dung túng cho điều xấu. Tình yêu không có nghĩa là để người khác làm tổn thương mình vô hạn. Tình yêu cũng không phải bao che mọi sai trái. Nhưng ngay cả khi phải lùi lại, ta vẫn có thể không ngừng yêu. Ta vẫn có thể cầu nguyện. Ta vẫn có thể giữ cánh cửa lòng mình không biến thành thù hận.
Thinh lặng của tình yêu hoàn toàn khác sự câm lặng của tổn thương. Có người im lặng để trừng phạt: “Tôi không nói với anh nữa để anh biết tôi giận.” Đó không phải thinh lặng của Đức Maria. Có người im lặng vì trong lòng chứa đầy khinh miệt. Có người không nói nhưng ánh mắt, thái độ, cử chỉ khiến cả nhà ngột ngạt. Đó là chiến tranh không tiếng súng. Thinh lặng của Kitô giáo là một điều khác. Đó là thinh lặng đã được thanh luyện trong cầu nguyện. Tôi im không phải để làm anh khổ, nhưng vì tôi biết lúc này lời nói không giúp ích. Tôi không trả đũa. Tôi đem điều tôi muốn nói vào trước mặt Thiên Chúa. Tôi để Chúa làm dịu trái tim tôi trước khi tôi trở lại nói với anh.
Có lẽ mỗi gia đình đều cần học sự thinh lặng này. Bao nhiêu cuộc cãi vã đáng lẽ không xảy ra nếu một trong hai người biết dừng lại một chút. Bao nhiêu lời nói gây thương tích cả đời chỉ vì được thốt ra trong vài phút nóng giận. Có những câu cha mẹ nói với con lúc tức giận mà ba mươi năm sau đứa con vẫn nhớ. “Mày chẳng nên thân.” “Tao thất vọng về mày.” “Đúng là đồ vô dụng.” Một câu chỉ mất vài giây để nói, nhưng có thể nằm trong tâm hồn một người cả đời. Vì thế, yêu đôi khi là biết ngậm lại một lời đáng lẽ có thể nói. Không phải mọi điều ta nghĩ đều phải nói ra. Không phải sự thật nào cũng cần nói đúng lúc ta đang giận. Sự thật không có tình yêu có thể trở thành một thứ dao.
Đức Maria cho thấy một con đường khác. Mẹ “ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Trước khi phản ứng, Mẹ nghiền ngẫm. Trước khi kết luận, Mẹ cưu mang biến cố trong cầu nguyện. Đây là một nghệ thuật mà thời đại phản ứng tức thì gần như đã đánh mất. Chúng ta vừa đọc một tin đã bình luận. Vừa nghe một phía đã kết án. Vừa bị ai nói động đến đã phản bác. Đức Maria mời chúng ta chậm lại. Không phải sự chậm chạp của người thờ ơ, mà là sự chậm rãi của người không muốn để cảm xúc nhất thời quyết định lời mình nói.
Thánh Monica chắc hẳn cũng phải học điều ấy. Một người mẹ có con sống sai rất dễ rơi vào hai cực. Hoặc là kiểm soát quá mức, khiến con càng chống đối; hoặc là tuyệt vọng, từ bỏ hoàn toàn. Monica chọn một con đường khác: bà làm những gì thuộc phần mình và giao phần còn lại cho Chúa. Đây là ranh giới rất khó nhưng rất quan trọng. Tình yêu không phải kiểm soát. Khi yêu ai, chúng ta thường tưởng mình có quyền định đoạt đời họ. Cha mẹ muốn con học ngành mình chọn, lấy người mình thích, sống theo chương trình mình vạch ra. Vợ chồng muốn người kia thay đổi đúng theo khuôn của mình. Linh mục đôi khi cũng muốn giáo dân trưởng thành theo cách mình muốn. Nhưng Thiên Chúa không yêu như thế. Ngài cho con người tự do, dù tự do ấy có thể làm Ngài đau.
Có lẽ một trong những biểu hiện cao nhất của yêu thương là tôn trọng tự do của người kia mà vẫn không ngừng mong điều thiện cho họ. Người con hoang đàng trong dụ ngôn xin chia gia tài rồi ra đi. Người cha có thể khóa cổng, có thể không chia của, có thể cho người giữ con lại. Nhưng ông để con đi. Không phải vì không thương, mà vì có những hành trình con người phải tự đi qua. Người cha đứng chờ. Và ngày con trở về, ông chạy ra. Đó chính là tình yêu kiên nhẫn trong thinh lặng. Không chạy theo kéo con về bằng sức mạnh, nhưng cũng không khóa cửa.
Tình yêu của Thiên Chúa đối với mỗi chúng ta cũng thế. Có biết bao lần ta đi xa mà Ngài vẫn chờ. Có những giai đoạn ta cầu nguyện hời hợt, sống ích kỷ, bận bịu đến quên Chúa. Nhưng Chúa không bỏ ta. Ngài không ngừng đặt những dấu chỉ trên đường. Một cuộc gặp gỡ. Một câu Kinh Thánh. Một thất bại. Một nỗi trống rỗng. Một người bạn. Một biến cố. Một câu nói bất ngờ. Chúa có thời gian. Ngài kiên nhẫn hơn chúng ta tưởng. Nếu Thiên Chúa đã kiên nhẫn với tôi như vậy, tại sao tôi lại không thể kiên nhẫn với người khác?
Nhìn lại cuộc đời, có lẽ ta sẽ nhận ra rất nhiều người đã từng kiên nhẫn với mình. Một người mẹ đã nói cùng một điều cả trăm lần. Một người cha âm thầm sửa những hậu quả ta gây ra mà không kể công. Một người thầy không bỏ rơi ta khi ta học kém. Một linh mục vẫn tiếp tục đón ta trong tòa giải tội dù ta thú đi thú lại một lỗi. Một người bạn biết những khuyết điểm của ta mà vẫn còn ở bên. Một người vợ đã tha thứ nhiều hơn những gì chồng biết. Một người chồng đã nhịn nhiều điều mà vợ chưa bao giờ hiểu. Chúng ta sống được đến hôm nay phần lớn nhờ sự kiên nhẫn của rất nhiều người.
Vì thế, trước khi than phiền rằng người khác chưa thay đổi, hãy nhớ rằng chính mình cũng mất bao nhiêu năm mới thay đổi được một chút. Có những tật xấu ta biết rất rõ nhưng vẫn tái phạm. Có những quyết tâm đầu năm lặp đi lặp lại năm này qua năm khác. Có những lần xưng tội chúng ta nói với Chúa cùng một điều. Vậy mà Chúa vẫn đón. Nếu Chúa đã không chán ta thì ta cũng đừng dễ chán nhau.
Tình yêu kiên nhẫn không có nghĩa là không đau. Đức Maria đau. Monica đau. Và chính Chúa cũng đau vì tình yêu. Một tình yêu không có khả năng bị tổn thương có lẽ không phải tình yêu thật. Khi người mình yêu đi sai, ta đau vì họ. Khi con cái sống không đúng, cha mẹ đau không phải chỉ vì bị mất mặt, nhưng vì biết đời con sẽ khổ. Khi một người bạn sa ngã, ta đau vì thấy người ấy đang đánh mất chính mình. Nhưng nỗi đau có thể biến thành hai hướng: hoặc nó biến ta thành cay nghiệt, hoặc nó biến ta thành người cầu nguyện.
Thánh Monica đã biến nước mắt thành lời cầu nguyện. Đây là bí quyết của bà. Bà không để nước mắt trở thành độc tố. Có người càng đau càng kể. Càng kể càng giận. Càng giận càng nuôi vết thương. Sau một thời gian, câu chuyện không còn là nỗi đau nữa mà trở thành căn tính: “Tôi là người bị phản bội”, “tôi là người có đứa con hư”, “tôi là người đã hy sinh mà không được đáp lại”. Monica không xây căn tính mình trên nỗi đau. Bà đem nỗi đau đến với Chúa. Nước mắt rơi trước mặt Chúa khác nước mắt rơi trong tuyệt vọng. Một bên làm lòng ta ngày càng đắng; một bên từ từ thanh luyện trái tim.
Có những giọt nước mắt là một thứ kinh nguyện. Người ta không nói được gì nữa, chỉ biết khóc. Nhưng Chúa hiểu nước mắt. Có khi một người mẹ quỳ trước tượng Đức Mẹ chẳng đọc nổi hết một kinh Kính Mừng, chỉ nói: “Mẹ ơi, xin cứu con của con.” Có khi một người vợ đứng trước Thánh Thể không biết cầu gì ngoài một tiếng: “Chúa ơi.” Có lúc tâm hồn đau đến mức mọi câu chữ đều bất lực. Đừng nghĩ lúc đó mình không cầu nguyện. Thánh Phaolô nói Thánh Thần cầu thay cho chúng ta bằng những tiếng rên siết khôn tả. Nước mắt dâng lên Chúa có khi là lời kinh chân thật nhất.
Nhưng sau nước mắt là điều quan trọng hơn: tiếp tục sống. Monica không chỉ ngồi khóc. Đức Maria cũng không chỉ đứng đau. Các ngài tiếp tục làm bổn phận. Đây là một khía cạnh rất trưởng thành của đời sống thiêng liêng. Có những vấn đề ta chưa giải quyết được nhưng cuộc sống vẫn phải tiếp tục. Bữa cơm vẫn phải nấu. Công việc vẫn phải làm. Người khác vẫn cần ta. Ta không thể đợi mọi chuyện hoàn hảo rồi mới sống. Có người để một nỗi buồn chiếm hết cuộc đời. Con mình có vấn đề, thế là người mẹ không còn sống cho điều gì khác. Hôn nhân gặp khó, thế là mọi ngày đều trở thành u ám. Một lỗi lầm cũ của người thân cứ được nhắc đi nhắc lại cho đến khi cả nhà không còn thở nổi. Tình yêu trưởng thành biết đau mà vẫn sống. Biết buồn nhưng không biến nỗi buồn thành khí hậu của cả gia đình.
Đức Maria dạy ta điều ấy. Sau lời tiên báo của ông Simêon rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ, Mẹ vẫn trở về Nazareth và nuôi Con. Biết một lưỡi gươm đang chờ mà vẫn yêu hôm nay. Đó là sức mạnh. Mẹ không để nỗi sợ ngày mai cướp mất niềm vui hôm nay. Có người vì sợ con cái một ngày sẽ khổ mà kiểm soát chúng suốt tuổi thơ. Có người vì sợ mất người mình yêu nên khiến người ấy không còn tự do. Có người vì từng bị phản bội nên không bao giờ dám tin nữa. Nhưng tình yêu không thể sống nếu không chấp nhận rủi ro. Yêu là đặt trái tim mình vào chỗ có thể bị đau. Đức Maria đã yêu như thế.
Tiếng “xin vâng” của Mẹ do đó không phải một khoảnh khắc thơ mộng. Nó là sự từ bỏ quyền kiểm soát. “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” có nghĩa là: đời con thuộc về Chúa; con không hiểu hết nhưng con tin. Đây là lời cầu rất khó. Chúng ta thường cầu: “Lạy Chúa, xin làm theo điều con muốn.” Đức Maria cầu ngược lại: “Xin làm nơi con điều Chúa muốn.” Hai lời cầu chỉ cách nhau vài chữ nhưng cách nhau cả một hành trình đức tin.
Trong việc yêu thương một người, nhiều khi ta cũng phải đến chỗ nói như vậy: “Lạy Chúa, người này là của Chúa trước khi là của con. Con đã cố gắng. Con sẽ tiếp tục làm phần của mình. Nhưng con không thể cứu họ. Xin Chúa làm điều con không làm được.” Đây không phải bỏ cuộc. Đây là chuyển từ kiểm soát sang tín thác. Có những bà mẹ phải học điều này khi con trưởng thành. Suốt hai mươi năm đầu, mẹ có thể sắp xếp nhiều thứ cho con. Nhưng đến một tuổi nào đó, mẹ phải trả con về cho tự do và cho Thiên Chúa. Nếu không, tình yêu sẽ trở thành một sợi dây siết.
Có những người mẹ thương con đến mức không cho con chịu hậu quả. Con làm sai, mẹ sửa thay. Con mắc nợ, mẹ trả. Con gây chuyện, mẹ giải quyết. Cứ thế, tình yêu tưởng là cứu con nhưng lại khiến con không trưởng thành. Kiên nhẫn trong thinh lặng không có nghĩa làm mọi việc thay cho người mình thương. Có khi yêu là phải đứng nhìn người kia học một bài học khó mà ta không thể học thay. Giống như người mẹ nhìn đứa trẻ tập đi: nếu cứ bế mãi vì sợ con ngã, nó sẽ không bao giờ biết đi. Phải có lúc buông tay. Nhưng buông tay không phải bỏ con; mẹ vẫn ở đó.
Thiên Chúa cũng làm như thế với ta. Có những lần Ngài không cất một khó khăn đi vì chính khó khăn ấy đang làm ta trưởng thành. Ta cầu xin Chúa thay đổi hoàn cảnh, còn Chúa dùng hoàn cảnh để thay đổi ta. Ta xin Ngài cất một người khó chịu khỏi đời mình, Ngài lại dùng người ấy để dạy ta kiên nhẫn. Ta xin được giải thoát khỏi một thất bại, Chúa dùng thất bại để phá cái tôi. Ta xin Ngài cho điều mình muốn, nhưng Ngài im lặng vì đang chuẩn bị ta cho điều tốt hơn hoặc bảo vệ ta khỏi điều ta chưa thấy. Sự thinh lặng của Chúa đôi khi cũng là một hình thức yêu thương.
Đây là mầu nhiệm khó nhất: tại sao Chúa im lặng? Đức Maria cũng từng phải bước qua sự thinh lặng ấy. Khi lạc mất Đức Giêsu ba ngày, Mẹ hỏi: “Con ơi, sao Con lại xử với cha mẹ như vậy?” Chúa Giêsu trả lời, và Tin Mừng nói cha mẹ Người không hiểu lời ấy. Thật đáng chú ý. Đức Maria, Đấng đầy ân sủng, cũng có những điều chưa hiểu. Đức tin không có nghĩa là hiểu hết. Đức tin là vẫn ở lại khi chưa hiểu.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đang ở đúng chỗ ấy. Ta chưa hiểu tại sao Chúa để chuyện này xảy ra. Chưa hiểu tại sao mình cầu mãi cho một người mà người ấy chưa thay đổi. Chưa hiểu tại sao một gia đình tử tế lại gặp biến cố. Chưa hiểu vì sao một người tốt phải chịu đau. Đừng vội cho rằng chưa hiểu nghĩa là Chúa vắng mặt. Đức Maria không hiểu nhưng Mẹ ghi nhớ. Mẹ không vội kết luận rằng Thiên Chúa đã bỏ mình. Mẹ giữ câu hỏi trong lòng cho đến khi ánh sáng đến.
Đời sống con người có những câu hỏi phải mang rất lâu. Không phải câu hỏi nào cũng có câu trả lời ngay. Có câu chỉ cuối đời ta mới hiểu. Có câu có lẽ sang đời sau mới hiểu trọn vẹn. Trưởng thành thiêng liêng là học cách sống tốt ngay cả khi còn mang những câu hỏi chưa được giải đáp. Không để sự mơ hồ lấy mất lòng tin.
Thánh Monica đã làm điều ấy. Có những năm bà không biết tương lai Augustinô sẽ ra sao. Nếu chỉ nhìn vào hiện tại lúc đó, có lẽ không có nhiều lý do để hy vọng. Nhưng bà vẫn hy vọng. Hy vọng Kitô giáo không phải là lạc quan ngây thơ kiểu “mọi chuyện rồi sẽ ổn”. Hy vọng là tin rằng ngay cả khi tôi không nhìn thấy đường, Thiên Chúa vẫn đang làm việc. Ngay cả nếu kết quả cuối cùng không giống điều tôi mong, Chúa vẫn có thể làm phát sinh sự sống từ những điều tưởng như thất bại.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa mong muốn và hy vọng. Mong muốn thường gắn với một kịch bản cụ thể: “Tôi muốn chuyện phải thế này.” Hy vọng thì sâu hơn: “Tôi tin Chúa sẽ dẫn mọi sự về điều thiện, dù con đường có thể khác ý tôi.” Monica muốn Augustinô trở về, nhưng có lẽ bà không thể tưởng tượng con mình sẽ trở thành thánh Giám mục và tiến sĩ Hội Thánh. Thiên Chúa không chỉ đáp lời, Ngài còn vượt quá lời cầu.
Vì vậy, khi cầu cho người mình thương, hãy cầu nhưng đừng viết kịch bản thay cho Chúa. Có khi ta cầu cho con vào một trường nào đó vì nghĩ đó là tốt nhất, nhưng Chúa mở một con đường khác. Ta cầu cho một mối quan hệ được giữ lại, nhưng Chúa biết đôi khi một cánh cửa phải khép để cứu ta. Ta cầu cho một người thay đổi theo điều ta cho là đúng, nhưng có khi chính ta cũng cần thay đổi. Có những lời cầu ban đầu là: “Lạy Chúa, xin sửa người ấy.” Cầu lâu rồi có thể biến thành: “Lạy Chúa, xin sửa cả con nữa.”
Đây có lẽ là một trong những hoa trái lớn nhất của sự chờ đợi. Trong khi ta chờ người khác thay đổi, Thiên Chúa âm thầm thay đổi chính ta. Một bà mẹ cầu cho con có thể học được kiên nhẫn. Một người vợ cầu cho chồng có thể học được bao dung. Một linh mục cầu cho đoàn chiên có thể học được khiêm nhường. Một người bị hiểu lầm có thể học không cần lúc nào cũng phải bảo vệ hình ảnh của mình. Có lúc ta tưởng lời cầu chưa được nhậm vì người kia chưa thay đổi, nhưng thật ra Chúa đã bắt đầu trả lời bằng cách biến đổi trái tim ta.
Thánh Monica không chỉ sinh Augustinô một lần trong thân xác; bà còn sinh ông lần thứ hai bằng nước mắt và lời cầu nguyện. Đây là một hình ảnh tuyệt đẹp. Có những đứa con cần được sinh ra lần thứ hai trong đời sống đức tin. Và cuộc sinh nở thứ hai ấy có khi đau hơn lần đầu. Một người mẹ mang thai chín tháng; nhưng có người cầu cho con hai mươi năm. Những cơn đau sinh thể xác có lúc kết thúc; nỗi đau thiêng liêng thì không biết ngày nào xong. Nhưng mỗi lời cầu là một nhịp đập của hy vọng.
Chúng ta cũng có thể “sinh” người khác bằng sự kiên nhẫn như thế. Một người thầy có thể kiên nhẫn với một học trò khó. Một người mục tử có thể tiếp tục tin nơi một người đã nhiều lần vấp ngã. Một người bạn có thể không bỏ người bạn đang đi qua khủng hoảng. Không phải để nuông chiều, nhưng để người ấy biết rằng thất bại không phải dấu chấm hết. Có người chỉ thay đổi vì trong đời họ còn một người chưa bao giờ tuyệt vọng về họ.
Đó là điều rất đáng suy nghĩ. Một người sa ngã thường đã đủ xấu hổ. Nếu tất cả mọi người đều nhìn họ bằng quá khứ, họ còn lý do gì để đứng dậy? Tình yêu Kitô giáo không phủ nhận tội lỗi, nhưng nhìn xa hơn tội lỗi để thấy một con người vẫn có khả năng được cứu. Chúa Giêsu nhìn Phêrô sau ba lần chối Thầy. Ánh mắt ấy không nói “Anh là kẻ phản bội”; ánh mắt ấy nhắc Phêrô rằng anh vẫn được yêu. Chính ánh mắt ấy làm Phêrô khóc và rồi trở lại.
Người mẹ cũng có một ánh mắt như vậy. Con có thể thất bại trước thiên hạ nhưng khi về nhà, mẹ vẫn nhìn nó như con. Không phải mẹ bảo việc sai là đúng. Không phải mẹ phủ nhận hậu quả. Nhưng bên dưới mọi điều ấy là một lời không nói thành tiếng: “Con vẫn là con của mẹ.” Có khi chính điều ấy cứu một người khỏi tuyệt vọng.
Chúng ta đang sống trong một thế giới rất nhanh kết án. Một lỗi lầm có thể bị ghi lại, lan truyền, và người ta bị đóng khung vào khoảnh khắc tệ nhất của đời mình. Nhưng Tin Mừng là Tin Mừng của cơ hội trở về. Nếu Augustinô bị định nghĩa vĩnh viễn bởi những năm tuổi trẻ của ông thì chúng ta đã không có một thánh Augustinô. Nếu Phêrô bị định nghĩa bởi đêm chối Thầy thì đã không có vị Tông đồ trưởng. Nếu Phaolô chỉ được nhớ như người bắt đạo thì đã không có vị Tông đồ dân ngoại. Thiên Chúa có một khả năng kỳ diệu: Ngài không nhìn chúng ta chỉ bằng hiện tại, Ngài nhìn cả điều ta có thể trở thành trong ân sủng.
Tình yêu biết kiên nhẫn cũng phải học ánh mắt ấy. Nhìn người khác không chỉ bằng điều họ đang là, mà còn bằng điều họ có thể trở thành. Cha mẹ cần điều đó với con cái. Có một đứa trẻ chậm, vụng, khó bảo, dễ nóng. Nếu ngày nào nó cũng nghe: “Mày là đồ hư”, rồi dần dần nó sẽ tin mình là thế. Nhưng nếu có người vừa sửa lỗi vừa nói: “Con có thể tốt hơn”, đứa trẻ sẽ có một con đường để đi.
Thiên Chúa luôn nhìn chúng ta bằng một tương lai. Khi gọi Phêrô, Ngài nhìn Simon mà thấy “Đá”. Khi gọi Matthêu, Ngài nhìn người thu thuế mà thấy một tông đồ. Khi gặp Maria Mađalêna, Ngài thấy không chỉ quá khứ mà thấy một chứng nhân Phục Sinh. Tình yêu thật có khả năng nhìn xuyên qua những lớp lộn xộn của một con người để thấy hình ảnh Thiên Chúa trong họ.
Nhưng để nhìn như thế cần sự thinh lặng. Vì khi nóng giận, ta chỉ thấy lỗi. Khi bị tổn thương, ta chỉ thấy điều người kia đã làm với mình. Cầu nguyện đem ta ra khỏi cái nhìn chật hẹp ấy. Ta bắt đầu hỏi: “Chúa nhìn người này thế nào?” Câu hỏi ấy có thể làm thay đổi một mối quan hệ. Người tôi đang giận cũng là người Chúa yêu. Người đang làm tôi thất vọng cũng có những vết thương tôi không thấy. Có thể hành vi của họ sai, nhưng phía sau hành vi là một câu chuyện.
Điều này không xóa trách nhiệm. Augustinô phải chịu trách nhiệm cho những lựa chọn của ông. Nhưng Monica không ngừng nhìn ông như một người con có thể trở về. Đây là sự cân bằng khó khăn: không gọi điều xấu là tốt, nhưng cũng không biến người phạm lỗi thành chính lỗi lầm của họ.
Đức Maria cũng đứng dưới chân thập giá giữa một thế giới đầy kết án. Người Con vô tội bị coi như tội phạm. Đám đông la hét. Các thủ lãnh chế nhạo. Nhưng Mẹ đứng đó. Có lẽ không có bài giảng nào của Đức Maria hùng hồn bằng sự hiện diện ấy. Mẹ không tranh luận với đám đông. Mẹ không cố chứng minh Con mình vô tội. Mẹ đứng về phía Người trong thinh lặng.
Có những thời điểm tình yêu cần một sự trung thành như thế. Khi mọi người quay lưng với ai đó, sự hiện diện của một người còn ở lại có thể là cả thế giới. Khi một người bệnh kéo dài, ban đầu nhiều người thăm, sau đó thưa dần; người yêu thật là người còn ở lại trong những tháng năm dài. Khi một người sa sút, mất vị trí, không còn lợi ích gì cho ta, lúc ấy mới biết ai thương thật. Tình yêu không đo bằng những ngày đẹp, mà bằng khả năng ở lại trong những ngày xấu.
Chúa Giêsu yêu chúng ta như thế. Ngài không chỉ yêu phiên bản tốt đẹp của chúng ta. Ngài biết tất cả những góc tối và vẫn gọi ta. Điều ấy không khiến Ngài dễ dãi với tội, nhưng khiến Ngài không tuyệt vọng về tội nhân. Người Kitô hữu được mời gọi học thứ tình yêu ấy.
Có thể hôm nay ai đó đang mệt vì đã cầu quá lâu. Có người nghĩ: “Tôi không còn sức nữa.” Hãy nhớ thánh Monica. Nhưng cũng cần nhớ rằng Monica không tự cứu con bằng sức riêng. Nếu bà chỉ dựa vào sức mình, bà đã kiệt sức từ lâu. Bà đặt gánh nặng ấy vào Chúa. Đây là điểm rất quan trọng: kiên nhẫn Kitô giáo không phải cắn răng chịu đựng. Nó là kiên nhẫn được nâng đỡ bởi niềm tin rằng gánh nặng cuối cùng nằm trong tay Thiên Chúa.
Nhiều người kiệt sức vì họ mang trách nhiệm không thuộc về mình. Một người mẹ nghĩ: “Nếu con tôi thất bại thì là do tôi.” Không hẳn. Cha mẹ có trách nhiệm giáo dục, yêu thương, làm gương, nhưng con cái có tự do. Một mục tử có thể gieo hạt, nhưng không thể ép hạt nảy mầm. Một người vợ có thể yêu chồng, nhưng không thể quyết định thay chồng. Có những lúc ta cần nói với Chúa: “Con giao người này cho Chúa. Con sẽ yêu họ, nhưng con không phải là Đấng Cứu Thế của họ.”
Chỉ có một Đấng Cứu Thế. Nhận ra điều ấy giải thoát ta. Tình yêu của ta cần thiết nhưng giới hạn. Ta có thể đồng hành, không thể cứu độ. Ta có thể nói, không thể mở lòng người khác. Ta có thể gieo, không thể làm hạt mọc. Thánh Phaolô từng nói: “Tôi trồng, Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.” Có bao nhiêu bình an trong câu ấy. Phần của tôi là trồng cho tử tế. Phần của tôi là tưới trung thành. Phần làm cho lớn lên thuộc về Chúa.
Đức Maria đã sống bình an ấy. “Xin Chúa cứ làm cho tôi.” Không phải “để con làm tất cả”, nhưng “xin Chúa làm”. Đời sống đức tin sâu nhất không phải là làm thật nhiều cho Chúa mà là cho phép Chúa làm trong mình. Điều đó đòi hỏi thinh lặng, vì nếu lòng ta đầy tiếng của mình thì khó nghe tiếng Chúa.
Thinh lặng vì thế không chỉ là không nói; nó là một khoảng trống nội tâm. Có người ngoài miệng im nhưng trong đầu vẫn tranh luận không ngừng. Ta dựng lại cuộc cãi vã, nghĩ mình đáng lẽ phải nói câu này câu kia, tưởng tượng người kia sai thế nào. Đó chưa phải thinh lặng. Thinh lặng thật là khi ta từ từ buông cả cuộc tranh luận bên trong. Ta không còn cần chiến thắng. Ta chỉ muốn sự thật và tình yêu thắng.
Cầu nguyện giúp ta đi từ im miệng đến im lòng. Ban đầu có thể ta chỉ cố không nói lời làm đau. Sau đó ta đem sự giận dữ vào trước Chúa. Dần dần Chúa cho ta thấy cả phần sai của mình. Rồi một ngày, ta có thể nghĩ về người kia mà không còn cay. Đó là một phép lạ âm thầm.
Có những phép lạ lớn không xảy ra ngoài đời nhưng xảy ra trong trái tim. Một người trước kia chỉ cần nghe tên ai đó là bực, nay có thể cầu nguyện cho họ. Một người từng muốn trả đũa nay có thể tha thứ. Một người mẹ từ chỗ muốn kiểm soát con đã học trao con cho Chúa. Một người vợ từ chỗ chỉ thấy lỗi chồng bắt đầu nhận ra cả những điều tốt. Những phép lạ ấy không được đăng báo, nhưng trong mắt Thiên Chúa chúng lớn lao.
Thánh Monica có lẽ đã được biến đổi rất nhiều trong những năm chờ đợi. Chúa cứu Augustinô, nhưng Chúa cũng thánh hóa Monica. Có thể đây là điều ta hay quên: những người khó trong đời đôi khi trở thành một phần con đường nên thánh của ta. Không phải vì điều họ làm là tốt, nhưng vì trong việc học yêu họ, ta được thanh luyện khỏi ích kỷ, nóng vội, kiêu ngạo và nhu cầu kiểm soát.
Có người cầu: “Lạy Chúa, xin cho con được nên thánh,” rồi Chúa gửi đến một người rất khó chịu. Ta lại hỏi: “Sao Chúa không nhận lời con?” Có khi chính người ấy là câu trả lời. Kiên nhẫn không được học trong sách; nó được học khi có người làm ta mất kiên nhẫn. Tha thứ không được học khi chẳng ai xúc phạm ta. Khiêm nhường không được học khi mọi người đều khen. Tín thác không được học khi ta kiểm soát được mọi thứ.
Đức Maria học tín thác từng bước. Từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem sang Ai Cập, từ Nazareth lên Giêrusalem, từ tiệc cưới Cana đến đồi Calvê. Mỗi chặng là một tiếng “xin vâng” mới. Không ai sống đức tin chỉ bằng một lần “xin vâng” trong đời. Mỗi sáng đều cần xin vâng lại. Xin vâng với tuổi già. Xin vâng với một căn bệnh. Xin vâng với giới hạn. Xin vâng với một người thân không như mình mong. Xin vâng không phải vì mọi sự đều tốt, nhưng vì tin rằng trong mọi sự Thiên Chúa vẫn có thể hiện diện.
Có những sự thật rất đau nhưng khi chấp nhận được, ta mới bình an. Con mình không phải đứa trẻ mình mơ. Người bạn đời không hoàn hảo như thời mới yêu. Cộng đoàn không giống lý tưởng. Chính mình cũng không trở thành người mình từng tưởng. “Xin vâng” không phải là buông xuôi mà là thôi chiến đấu với thực tại để bắt đầu sống thánh ý Chúa ngay trong thực tại ấy.
Một bà mẹ có thể dành cả đời mong con thay đổi và vì thế không bao giờ thật sự gặp đứa con đang có trước mặt. Một người vợ có thể yêu “phiên bản tương lai” của chồng mà không yêu con người thật. Tình yêu kiên nhẫn bắt đầu bằng việc nhìn người kia như họ đang là, không phải chỉ như ta muốn họ phải là.
Thiên Chúa yêu ta như vậy. Ngài gặp ta hôm nay, với tất cả lộn xộn. Ngài không nói: “Khi nào con tốt hơn, Ta mới yêu.” Tình yêu của Chúa chính là sức làm ta tốt hơn. Monica yêu Augustinô không phải vì ông đã trở thành thánh, mà tình yêu của bà đi trước sự hoán cải. Đức Maria yêu Chúa Giêsu qua những chặng đường không hiểu được. Tình yêu thật thường đi trước kết quả.
Đây là một bài học lớn cho việc giáo dục. Người trẻ rất nhạy với câu hỏi: “Cha mẹ yêu con hay yêu thành tích của con?” Nếu con đạt điểm cao thì nhà vui, điểm thấp thì không khí nặng nề. Nếu con thành đạt thì cha mẹ tự hào, nếu con không như kỳ vọng thì thấy xấu hổ. Đứa trẻ có thể hiểu ngầm rằng mình phải thành công để xứng đáng được yêu. Nhưng tình yêu mẹ hiền thật sự nói: “Mẹ muốn con sống tốt và mẹ sẽ sửa khi con sai, nhưng con không phải kiếm tình yêu của mẹ bằng thành tích.”
Thiên Chúa cũng yêu ta như vậy. Ân sủng không phải tiền công cho người hoàn hảo. Ân sủng là quà ban giúp người yếu đuối đứng dậy. Chúng ta không cầu nguyện để thuyết phục Chúa yêu mình. Ta cầu nguyện vì Ngài đã yêu trước.
Từ đó, ta hiểu nước mắt của Monica không phải là nước mắt tuyệt vọng. Bà khóc trong lòng một lời hứa. Có một vị giám mục từng an ủi bà bằng lời đại ý rằng người con của bao nhiêu nước mắt như thế không thể hư mất. Lời ấy trở thành một ánh sáng giữa cuộc chờ đợi. Có lẽ người mẹ nào cũng cần một lời như thế: đừng coi thường những lời cầu âm thầm của mình. Không có lời cầu chân thành nào mất đi trong Thiên Chúa.
Nhưng ta cũng phải khiêm tốn: không phải mọi lời cầu đều được trả lời đúng cách ta muốn. Có những người mẹ cầu đến cuối đời mà chưa thấy con trở về. Có những hoàn cảnh không có một kết thúc đẹp như câu chuyện Augustinô. Nếu ta biến Monica thành một công thức “cứ cầu thì chắc chắn người kia sẽ thay đổi”, ta sẽ làm tổn thương những người đã cầu rất lâu mà chưa thấy điều ấy. Đức tin không phải một công thức để điều khiển Thiên Chúa. Giá trị của lời cầu không chỉ nằm ở kết quả ta nhìn thấy. Một lời cầu có thể sinh hoa trái theo cách ta không biết, vào một thời điểm ta không còn có mặt để chứng kiến.
Đức Maria đứng dưới chân thập giá mà chưa thấy sáng Phục Sinh. Trong khoảnh khắc chiều Thứ Sáu ấy, mọi thứ có vẻ như thất bại. Người Con đã chết. Các môn đệ bỏ chạy. Lời hứa về một vương quốc dường như tan vỡ. Nhưng Mẹ vẫn ở đó. Đây là đức tin tinh tuyền: tin khi chưa thấy bình minh.
Có những Thứ Sáu Tuần Thánh trong đời người kéo dài nhiều năm. Ta không biết khi nào sáng Phục Sinh đến. Khi ấy, điều Chúa mời gọi có thể chỉ là: đừng bỏ đi. Hãy ở lại. Hãy làm điều thiện hôm nay. Hãy cầu một kinh hôm nay. Hãy tha thứ thêm một lần hôm nay. Đừng cố sống hết hai mươi năm tương lai trong một ngày. Ơn Chúa được ban theo ngày.
Thánh Monica không cầu tất cả những năm ấy trong một đêm. Bà cầu từng ngày. Đức Maria không sống cả cuộc đời dưới chân thập giá trong ngày Truyền Tin. Mẹ chỉ nói “xin vâng” với bước trước mặt. Thiên Chúa thường không cho ta đủ ánh sáng để thấy cả con đường; Ngài cho đủ ánh sáng cho bước kế tiếp.
Vì vậy, khi đang mệt, đừng hỏi: “Tôi phải chịu thế này đến bao giờ?” Câu hỏi ấy có thể làm ta gục. Hãy hỏi: “Hôm nay tôi được mời gọi yêu thế nào?” Có thể chỉ là không nói một câu cay nghiệt. Chỉ là cầu cho người kia một kinh. Chỉ là làm bữa cơm. Chỉ là giữ một lời hứa. Chỉ là đi ngủ trong bình an thay vì tiếp tục tranh cãi. Tình yêu lớn được làm nên từ những hành vi nhỏ lặp đi lặp lại.
Chúng ta thường tìm những việc anh hùng, nhưng các vị thánh nhiều khi nên thánh bằng sự trung thành rất bình thường. Monica không làm phép lạ. Bà làm mẹ. Đức Maria phần lớn cuộc đời cũng chỉ làm những việc của một người mẹ trong một làng nhỏ. Chính ở đó Thiên Chúa làm điều lớn lao.
“Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Nếu đọc chậm câu ấy, ta thấy cả một linh đạo. “Xin Chúa làm”, không phải “xin Chúa giải thích hết”. “Xin Chúa làm”, không phải “xin Chúa bảo đảm đời con không đau”. “Xin Chúa làm”, không phải “xin Chúa theo kế hoạch con”. Đức Maria trao cho Thiên Chúa một tờ giấy trắng có chữ ký của mình ở cuối. Chúa có thể viết điều Ngài muốn.
Ta có đủ tin Chúa để làm như thế không? Đây là câu hỏi lớn. Rất dễ tin Chúa khi ý Ngài trùng ý mình. Đức tin thật bắt đầu khi hai ý khác nhau. Có khi ta muốn giữ nhưng Chúa bảo buông. Ta muốn nói nhưng Chúa mời im. Ta muốn trả lời nhưng Chúa bảo chờ. Ta muốn kết luận nhưng Chúa mời tiếp tục hy vọng.
Tình yêu biết kiên nhẫn trong thinh lặng không yếu. Trái lại, cần rất nhiều sức mạnh để không phản ứng theo bản năng. Người yếu thường phải thắng ngay. Người mạnh có thể chờ. Người bất an cần người khác thay đổi ngay để mình yên; người có nội tâm bình an có thể cho người kia thời gian.
Thiên Chúa là Đấng mạnh nên Ngài rất kiên nhẫn. Ngài không cần ép. Ngài gõ cửa. Một Đấng toàn năng đứng ngoài cửa lòng người và gõ — hình ảnh ấy cho thấy sự tế nhị của tình yêu Thiên Chúa. Ngài có quyền mà không xâm phạm. Yêu thật luôn tôn trọng.
Cha mẹ cũng cần học sự tế nhị ấy khi con lớn. Có lúc phải chuyển từ “ra lệnh” sang “đồng hành”. Khi con còn nhỏ, cha mẹ quyết định thay nhiều điều. Khi con trưởng thành, một lời khuyên được nói một lần bằng tình yêu có thể hiệu quả hơn mười lần trách móc. Đôi khi chính sự thinh lặng đầy tin tưởng của cha mẹ giúp con suy nghĩ.
Có những người con biết mẹ không nói nữa không phải vì mẹ không quan tâm, mà vì mẹ đã nói hết điều cần nói và bây giờ mẹ cầu. Sự thinh lặng ấy có trọng lượng. Nó không tạo áp lực nhưng đặt một câu hỏi trong lương tâm.
Augustinô có lẽ đã mang trong mình hình ảnh một người mẹ cầu nguyện. Ta không biết có bao nhiêu khoảnh khắc trong hành trình hoán cải của ông, ký ức về Monica đã âm thầm trở lại. Một đời sống tốt đẹp có sức thuyết phục lâu dài hơn hàng ngàn lời tranh luận.
Đây cũng là lời nhắc cho việc loan báo Tin Mừng. Chúng ta có thể nói rất hay về Chúa, nhưng nếu đời sống không có bình an, kiên nhẫn và lòng thương xót thì lời nói mất sức. Có những người không trở lại đức tin vì một bài tranh luận, nhưng vì họ gặp một Kitô hữu biết yêu. Có người tìm lại Chúa vì nhớ bà ngoại mỗi tối lần chuỗi. Có người quay lại nhà thờ khi trong khủng hoảng vì ký ức về người mẹ đã âm thầm cầu nguyện. Đức tin được truyền không chỉ bằng giáo lý mà bằng bầu khí của một đời sống.
Một người mẹ thinh lặng quỳ trước bàn thờ có thể đang giảng một bài giảng mà con mình chỉ hiểu hai mươi năm sau. Một người cha sống ngay thẳng có thể không nói nhiều về đạo nhưng con cái sẽ nhớ. Một linh mục chịu đựng hiểu lầm mà không cay độc có thể gieo một hạt giống sâu hơn một bài giảng hùng hồn.
Tình yêu thật có thời gian. Nó không đòi kết quả tức thì. Người trồng cây cổ thụ biết có thể mình sẽ không ngồi dưới bóng nó. Nhưng vẫn trồng. Có những điều ta làm hôm nay không phải để mình thấy kết quả, mà cho thế hệ sau. Một lời cầu có thể là như thế.
Chúng ta thường sống với tâm lý hiệu quả: làm gì phải thấy kết quả. Nhưng đời sống thiêng liêng không vận hành hoàn toàn theo logic ấy. Một việc lành không mất giá trị vì chưa có kết quả nhìn thấy. Đức Maria ở Nazareth ba mươi năm mà nhìn bên ngoài chẳng có gì “hiệu quả”. Nhưng trong căn nhà ấy, ơn cứu độ đang trưởng thành.
Có khi đời ta cũng có những mùa Nazareth. Không ai biết. Không ai khen. Công việc lặp đi lặp lại. Cầu nguyện có vẻ khô. Phục vụ chẳng thấy thành quả. Đừng nghĩ những năm ấy vô nghĩa. Thiên Chúa thích làm những công trình lớn trong âm thầm.
Hạt giống nảy mầm trong tối. Một em bé hình thành trong lòng mẹ trong tối. Men làm dậy bột mà không gây tiếng động. Nước thấm đất rất chậm. Nhiều công việc của Thiên Chúa cũng thế. Chúng ta không thấy nên tưởng Ngài không làm gì.
Thánh Monica nhắc ta: đừng đào hạt giống lên chỉ vì nóng ruột. Hãy tiếp tục tưới bằng lời cầu. Hãy tiếp tục giữ đất bằng tình yêu. Và hãy để Chúa quyết định giờ nảy mầm.
Có lẽ hôm nay, trong mỗi gia đình đều có một người cần được yêu theo cách ấy. Có thể là một đứa con đang xa. Một người chồng đang khép kín. Một người vợ đang tổn thương. Một người anh em lâu ngày không nói chuyện. Một người thân đã mất đức tin. Câu hỏi không phải chỉ là: “Làm sao để họ thay đổi?” Hãy thử hỏi: “Làm sao để tôi yêu họ mà không tuyệt vọng? Làm sao để tôi hiện diện mà không kiểm soát? Làm sao để tôi nói đúng lúc và biết im đúng lúc? Làm sao để nỗi đau của tôi trở thành lời cầu thay vì sự cay đắng?”
Câu trả lời nằm phần nào trong lời của Đức Maria: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa.” Trước khi là mẹ của một ai, trước khi là người cứu giúp một ai, tôi là người thuộc về Chúa. Nếu tôi không đứng vững trong Chúa, tôi sẽ yêu bằng lo âu. Tôi sẽ biến tình yêu thành kiểm soát. Tôi sẽ đòi người kia phải thay đổi để tôi được yên.
Monica có thể kiên nhẫn vì bà có một nơi để đặt nước mắt. Người không có Thiên Chúa rất dễ bắt người mình thương phải gánh cả nhu cầu bình an của mình. Nhưng khi trái tim có một nền tảng sâu hơn nơi Chúa, ta có thể yêu người khác mà không đòi họ làm “đấng cứu độ” của ta.
Điều này rất quan trọng trong hôn nhân. Không người chồng nào có thể đáp ứng mọi nhu cầu của vợ. Không người vợ nào có thể chữa mọi cô đơn của chồng. Nếu ta đòi người kia làm điều chỉ Thiên Chúa làm được, ta sẽ luôn thất vọng. Tình yêu con người rất đẹp nhưng hữu hạn. Chỉ khi cả hai cùng cắm rễ nơi một tình yêu lớn hơn mình, họ mới đủ tự do để yêu nhau.
Đức Maria gọi mình là “nữ tỳ của Chúa”. Căn tính ấy đến trước mọi vai trò. Khi biết mình thuộc về Chúa, Mẹ có thể bước vào một hành trình không chắc chắn mà không mất mình. Tình yêu kiên nhẫn phải mọc từ một tâm hồn có căn tính vững. Nếu không, ta sẽ đồng hóa mình với người mình thương: con vui thì tôi mới vui; con thành công thì tôi có giá trị; chồng thay đổi thì tôi mới bình an. Đó là gánh quá nặng cho cả hai.
Một người mẹ thánh thiện không phải là người kiểm soát được tương lai con mình, nhưng là người biết mình đã yêu hết sức và có thể giao con vào tay Chúa. Một người cha tốt không phải người bảo đảm con không bao giờ sai, nhưng là người tạo cho con một nơi để trở về. Một người bạn tốt không phải người sửa được mọi vấn đề của bạn, nhưng là người không bỏ bạn trong bóng tối.
Đó là tình yêu biết hiện diện.
Và hiện diện cần thinh lặng. Ta không thể thực sự hiện diện nếu lúc nào cũng chuẩn bị câu mình sắp nói. Có khi nghe là yêu. Nghe mà không ngắt. Nghe mà không lập tức sửa. Nghe mà không biến câu chuyện của người kia thành câu chuyện của mình. Bao nhiêu người lớn lên mà chưa bao giờ cảm thấy được ai thật sự lắng nghe. Một người mẹ có thể yêu con rất nhiều nhưng nếu chỉ nói mà không nghe, một ngày con sẽ không kể nữa.
Đức Maria là người biết lắng nghe. Biến cố Truyền Tin bắt đầu bằng việc Mẹ nghe. Tiếng “xin vâng” chỉ có thể sinh ra từ một tâm hồn đã lắng nghe. Người không biết nghe sẽ chỉ nói ý mình. Thinh lặng Kitô giáo vì thế không phải khoảng trống mà là sự lắng nghe.
Lắng nghe Chúa. Lắng nghe người khác. Lắng nghe những gì đang xảy ra trong chính mình. Nhiều lần ta nóng giận không phải vì điều người kia vừa làm, mà vì một vết thương cũ bị chạm vào. Nếu không thinh lặng, ta sẽ phản ứng với hiện tại bằng sức mạnh của quá khứ. Cầu nguyện giúp ta phân biệt.
Có lúc ta tưởng mình đang sửa con vì yêu, nhưng thực ra vì sợ người khác đánh giá mình là cha mẹ thất bại. Có lúc ta tưởng mình ghen vì yêu, nhưng thực ra vì bất an. Có lúc ta tưởng mình bảo vệ sự thật, nhưng thực ra bảo vệ cái tôi. Thinh lặng trước Chúa lột dần những lớp ngụy trang ấy.
Đức Maria nói “tôi đây là nữ tỳ”. Một nữ tỳ không đặt mình ở trung tâm. Tình yêu cũng trưởng thành khi ta bớt đặt mình ở trung tâm. Nhiều nỗi đau trở nên nặng vì ta cứ hỏi: “Tại sao họ làm thế với tôi?” Có khi cần hỏi khác: “Người ấy đang đi qua điều gì?” Không phải để biện minh cho sai trái, nhưng để nhìn rộng hơn cái tôi bị tổn thương.
Monica chắc chắn đã đau vì Augustinô, nhưng bà không biến hành trình của con thành câu chuyện về danh dự của mình. Bà muốn linh hồn con được cứu hơn là muốn chứng minh mình là một người mẹ thành công. Đây là tình yêu rất tinh tuyền.
Ngày nay cha mẹ dễ rơi vào bẫy so sánh: con người ta học giỏi, con mình không; con người ta ngoan, con mình khó; con người ta có gia đình ổn định, con mình lận đận. Nếu không cẩn thận, ta sẽ muốn con thay đổi không phải trước hết vì hạnh phúc của nó mà vì mình khỏi xấu hổ. Tình yêu thật phải được thanh luyện khỏi nhu cầu giữ thể diện.
Thiên Chúa không xấu hổ vì gọi chúng ta là con ngay khi chúng ta còn tội lỗi. Người cha trong dụ ngôn chạy ra ôm đứa con hoang đàng giữa làng. Ông không sợ hàng xóm nghĩ gì. Tình yêu mạnh hơn danh dự.
Có lẽ đây là một trong những điều đẹp nhất nơi mẹ: mẹ có thể thấy con mình bị cả thế giới chê mà trong mắt mẹ nó vẫn là con. Đức Maria đứng cạnh Chúa Giêsu khi Ngài bị đóng đinh giữa hai tên tội phạm. Trong mắt thế gian lúc ấy, Người là kẻ thất bại. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Tình yêu không thay đổi theo dư luận.
Thế giới dễ yêu người thành công. Tin Mừng dạy yêu cả người thất bại. Thế giới thích người đẹp, giỏi, hữu ích. Thiên Chúa tìm người bị bỏ rơi. Nếu chúng ta chỉ ở với ai khi họ làm mình tự hào, đó chưa chắc là yêu.
Tình yêu kiên nhẫn được thử thách chính khi người kia không còn đem lại niềm vui cho ta. Một đứa con dễ thương thì ai cũng thích. Một người bệnh cáu gắt kéo dài mới cần tình yêu bền. Một người cao tuổi lặp đi lặp lại cùng câu chuyện mới cần kiên nhẫn. Một người sa sút trí nhớ hỏi cùng một câu hàng chục lần trong ngày — người chăm sóc họ hiểu thế nào là tình yêu thinh lặng. Không có khán giả. Không có lời cảm ơn. Có khi người mình phục vụ còn chẳng nhớ mình đã làm gì. Nhưng vẫn làm.
Đó rất gần với tình yêu của Chúa. Ngài ban cho ta một ngày mới dù ta quên cảm ơn. Tim vẫn đập dù ta không nhớ Đấng làm tim đập. Mặt trời mọc trên người công chính và kẻ bất chính. Thiên Chúa yêu không chỉ khi được đáp lại.
Mẹ hiền cũng yêu như vậy. Có những đứa con mãi đến khi làm cha mẹ mới hiểu mẹ mình. Lúc nhỏ chúng nghĩ mẹ hay nhắc. Lớn lên mới biết mỗi lời nhắc là một nỗi lo. Có những cuộc điện thoại chỉ hỏi “ăn cơm chưa?”, “về chưa?”, nghe rất bình thường, nhưng đến ngày không còn người gọi nữa mới hiểu đó là tình yêu.
Tình yêu sâu thường nói bằng những câu rất nhỏ.
Đức Maria cũng không để lại cho chúng ta nhiều lời. Nhưng đời Mẹ là một lời. Có người nói rất hay về tình yêu nhưng khiến người sống cạnh họ mệt. Có người chẳng nói câu nào lớn lao nhưng ai gần họ cũng cảm thấy an toàn. Có lẽ sự thánh thiện thật không ồn.
Thánh Monica cũng vậy. Danh tiếng của bà gắn với việc cầu nguyện và khóc. Không phải một nhà hùng biện, không phải một nhân vật quyền lực. Nhưng một người mẹ thinh lặng có thể thay đổi lịch sử Hội Thánh vì tình yêu của bà đã cộng tác với ân sủng Thiên Chúa.
Điều đó là niềm an ủi cho tất cả những người nghĩ đời mình nhỏ bé. Đừng đánh giá sức mạnh của một lời cầu âm thầm. Có người không thể làm gì lớn, nhưng mỗi tối lần chuỗi cho con cháu. Có người nằm bệnh không còn phục vụ như trước, chỉ có thể cầu nguyện. Trong logic Nước Trời, điều ấy không vô ích.
Chúng ta thấy điều hữu hình; Chúa thấy những dòng sông ngầm của ân sủng. Biết đâu một giáo xứ còn đứng vững nhờ lời cầu của những cụ già chẳng ai biết tên. Biết đâu một linh mục vượt qua khủng hoảng nhờ một bà mẹ âm thầm lần chuỗi. Biết đâu một người trẻ không rơi sâu hơn vì đâu đó có người cầu cho họ.
Tình yêu biết kiên nhẫn trong thinh lặng vì nó tin vào điều mắt không thấy.
Đức tin của Đức Maria chính là thế. “Phúc cho em là kẻ đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói.” Bà Elisabeth không nói: phúc cho em vì em hiểu hết. Phúc vì tin. Monica cũng sống bằng chữ “tin” ấy.
Tin không phải không buồn. Tin không phải không mệt. Tin không phải lúc nào cũng cảm thấy chắc chắn. Tin là giữa nước mắt vẫn không khóa cánh cửa với Chúa. Có lúc lòng ta chỉ còn đủ sức nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.” Đó đã là một lời tuyên xưng đức tin.
Có những đêm Monica có lẽ chẳng cảm thấy gì ngoài đau. Có những giờ Đức Maria dưới chân thập giá chẳng có chút an ủi nào hữu hình. Nhưng các ngài vẫn ở đó. Sự trung thành không dựa trên cảm xúc nên nó có thể đi qua những lúc không còn cảm xúc.
Đây cũng là điều cần cho đời sống cầu nguyện. Ta thường nghĩ cầu nguyện tốt là lúc thấy sốt sắng. Nhưng có khi lời cầu đẹp nhất là lời cầu khô khan mà ta vẫn trung thành. Một người mẹ mệt mỏi lần chuỗi dù đầu óc phân tán. Một linh mục bước vào nhà nguyện sau một ngày nặng nề mà không có lời nào, chỉ ngồi trước Thánh Thể. Một người bệnh chỉ đủ sức thì thầm tên Chúa Giêsu. Đừng coi thường những phút ấy.
Thiên Chúa không đo lời cầu bằng cảm xúc. Ngài nhìn tình yêu.
Và tình yêu lớn lên trong sự lặp lại. Ta yêu không phải một lần mà nhiều lần. Tha thứ không chỉ một lần. Có những tổn thương phải tha lại mỗi sáng vì ký ức quay về. Có người tưởng mình đã tha, vài tháng sau chuyện cũ lại làm đau. Đừng thất vọng. Tha thứ cũng là một hành trình. Mỗi lần nhớ lại mà chọn không nuôi hận là một lần tha.
Tương tự, “xin vâng” cũng phải nói lại. Hôm qua tôi chấp nhận hoàn cảnh, hôm nay lại khó chịu. Tôi lại nói “xin vâng”. Đây không phải thất bại; đây là thân phận con người. Đức tin được sống trong thời gian.
Monica cầu nhiều năm chính vì tình yêu của bà có sức chịu thời gian. Rất nhiều tình yêu đẹp lúc bắt đầu nhưng không chịu được thời gian. Lúc con còn nhỏ thì kiên nhẫn, đến tuổi nổi loạn thì mệt. Lúc mới cưới thì dịu dàng, vài năm sau quen nhau quá rồi nên lời nói trở nên cứng. Thời gian không tự động làm tình yêu sâu; nó chỉ làm lộ ra tình yêu có thật hay không.
Tình yêu muốn bền cần được nuôi. Bằng cầu nguyện. Bằng ký ức biết ơn. Bằng việc nhìn lại điều tốt nơi nhau. Bằng khả năng xin lỗi. Bằng những khoảng thinh lặng để không phản ứng quá nhanh.
Trong một gia đình, có khi người mạnh nhất không phải người nói lớn nhất mà là người giữ được bình an nhất. Người có thể dừng cuộc tranh cãi và nói: “Chuyện này chúng ta sẽ nói khi bình tĩnh.” Người ấy đang bảo vệ tình yêu. Thinh lặng đúng lúc không phải trốn tránh; nó là tạo khoảng không để sự thật được nói mà không phá hủy người nghe.
Có một kiểu thinh lặng khác cũng rất cần: thinh lặng không kể công. Bao nhiêu hy sinh mất vẻ đẹp vì sau đó được nhắc lại trong mỗi cuộc cãi nhau. “Tôi đã làm cho anh bao nhiêu.” “Tôi đã hy sinh cả đời vì con.” Có thể tất cả đều đúng, nhưng khi hy sinh trở thành món nợ phải trả, tình yêu bị nặng đi.
Mẹ hiền thường hy sinh rồi quên. Đức Maria không một lần trong Tin Mừng kể công rằng vì Chúa Giêsu mà Mẹ đã chịu bao nhiêu. Thánh Monica sau khi con trở lại không nói: “Con thấy chưa, mẹ đã nói mà.” Tình yêu không cần thắng một cuộc tranh luận.
Thật ra có những lúc người mình yêu thay đổi, điều đẹp nhất là không nhắc lại họ từng tệ thế nào. Hãy cho người trở về được bắt đầu lại. Người cha trong dụ ngôn không bắt con đứng trước làng kể hết lỗi. Ông mặc áo mới. Chiếc áo mới nói rằng quá khứ không phải căn tính cuối cùng.
Chúng ta cũng cần học điều ấy với nhau. Nếu ai đã xin lỗi và đang cố thay đổi, đừng lấy lỗi cũ làm vũ khí. Có gia đình không thể chữa lành vì mỗi cuộc cãi nhau đều đào cả nghĩa địa quá khứ lên. Tình yêu muốn sống phải biết chôn những điều đã được tha.
Đức Maria giữ các biến cố trong lòng, nhưng “ghi nhớ” khác với “ghi sổ”. Mẹ ghi nhớ để suy niệm, không để buộc tội. Có người có trí nhớ rất tốt về lỗi của người khác và rất kém về lòng tốt của họ. Thinh lặng cầu nguyện đảo lại điều đó: ta nhớ ơn nhiều hơn nhớ lỗi.
Có lẽ mỗi tối trước khi ngủ, nếu vợ chồng nhớ một điều tốt người kia đã làm trong ngày thay vì chỉ nhớ điều khó chịu, không khí gia đình sẽ khác. Nếu cha mẹ nhìn thấy nỗ lực nhỏ của con thay vì chỉ điểm chưa đạt, đứa trẻ sẽ có sức để lớn.
Thiên Chúa nhìn chúng ta như thế. Ngài sửa nhưng không dập tắt tim đèn còn khói. Ngài thấy một chút thiện chí và nâng đỡ nó. Tình yêu kiên nhẫn biết nhận ra những bước rất nhỏ.
Một người đã xa nhà thờ mười năm nhưng hôm nay chịu bước vào dự một đám tang — đừng vội hỏi sao không đi lễ thường xuyên; hãy xem đó có thể là một khe cửa. Một đứa con lâu ngày không nói chuyện nhưng hôm nay nhắn một câu — đừng lập tức đòi giải quyết hết quá khứ; hãy trân trọng chiếc cầu nhỏ. Tình yêu nóng vội dễ giẫm nát những mầm non vì đòi cây phải lớn ngay.
Chúa rất tế nhị với sự trở về. Người con hoang đàng mới chỉ định nói một bài xin lỗi thì người cha đã chạy ra ôm. Dakêu mới mở lòng chút ít, Chúa đã nói hôm nay ơn cứu độ đến nhà này. Phêrô sau Phục Sinh được Chúa hỏi ba lần “con có yêu Thầy không?”, nhưng không hề nghe một câu “tại sao đêm ấy con chối Thầy?”
Tình yêu biết mở tương lai.
Thánh Monica yêu Augustinô bằng tương lai ấy. Bà tin rằng câu chuyện của con chưa kết thúc. Điều này có lẽ là món quà lớn nhất ta có thể trao cho một người đang thất bại: đừng coi chương xấu nhất là chương cuối.
Ai trong chúng ta cũng có những đoạn đời mà nếu Chúa dừng câu chuyện ở đó, ta đã không còn hy vọng. Nhưng Ngài viết tiếp. Vì thế ta cũng phải cho nhau quyền được có chương tiếp theo.
Kiên nhẫn trong thinh lặng chính là tin còn chương tiếp theo.
Có khi người kia chưa sẵn sàng hôm nay. Có thể năm sau. Có thể một biến cố nào đó sẽ mở mắt họ. Phần ta là đừng tự biến mình thành chướng ngại bằng sự cay nghiệt. Hãy giữ cho cánh cửa trở về vẫn có ánh đèn.
Người mẹ trong nhà có một khả năng đặc biệt: giữ đèn. Có thể con đi xa, nhưng biết nhà vẫn còn mẹ thì nó biết còn một nơi về. Đó là biểu tượng đẹp của Hội Thánh nữa. Hội Thánh phải là căn nhà có ánh đèn cho người lạc. Không gọi sai là đúng, nhưng không làm tội nhân nghĩ rằng họ không còn đường về.
Đức Maria, Mẹ Hội Thánh, vẫn đứng đó như một người mẹ. Tại Cana, Mẹ nhận thấy thiếu rượu trước khi người khác lên tiếng. Tình yêu mẹ hiền nhìn thấy nhu cầu mà không làm người ta xấu hổ. Mẹ chỉ nói với Chúa Giêsu: “Họ hết rượu rồi.” Một lời cầu thay rất ngắn. Mẹ không trách gia chủ bất cẩn. Mẹ không loan báo cho mọi người biết sự thiếu sót. Mẹ đưa nhu cầu đến với Chúa.
Đó là một bài học tuyệt vời cho chúng ta. Khi thấy khuyết điểm của ai, phản ứng đầu tiên của ta là gì? Kể cho người khác hay đem đến với Chúa? Nếu chúng ta cầu cho người khác nhiều bằng thời gian ta nói về họ, có lẽ nhiều mối quan hệ đã khác.
Monica cũng làm như vậy: đem Augustinô đến cho Chúa qua nước mắt. Một người mẹ không thể đi theo con mọi nơi, nhưng lời cầu có thể. Khi con ở xa, mẹ không biết nó đang làm gì, lời cầu vẫn có thể bao bọc.
Đó là niềm an ủi lớn của cha mẹ có con ở xa. Ta không thể kiểm soát thành phố nơi nó sống, những người nó gặp, những lựa chọn nó sẽ làm. Nhưng có thể mỗi sáng đặt tên con trước Chúa: “Lạy Chúa, hôm nay con không đi bên nó, xin Chúa đi.” Lời cầu ấy là một cách buông mà không bỏ.
Trong đời sống mục vụ cũng vậy. Linh mục không thể đi theo từng giáo dân về nhà. Không biết họ đang chiến đấu với điều gì. Có những người rời nhà thờ mà chẳng ai hiểu. Nhưng mục tử có thể mang họ vào Thánh lễ, trong kinh nguyện. Có một hình thức chăm sóc mục vụ mà không ai nhìn thấy: nhớ tên người ta trước mặt Chúa.
Chúa Giêsu cũng đã làm vậy với Phêrô: “Thầy đã cầu nguyện cho anh, để anh khỏi mất lòng tin.” Ngài biết Phêrô sẽ ngã, nhưng trước khi Phêrô ngã, lời cầu đã đi trước. Thật đẹp nếu trong đời có một người nói với ta: “Tôi vẫn cầu cho bạn.”
Có những người sống được qua những năm khó khăn chỉ nhờ biết đâu đó có người cầu cho mình.
Vì thế, tình yêu biết kiên nhẫn trong thinh lặng không phải tình yêu thụ động. Nó làm một công việc rất sâu: cầu thay. Cầu thay là đứng giữa Thiên Chúa và người mình yêu, mang tên họ vào lòng Chúa. Có khi ta không nói được với họ nữa, nhưng ta vẫn nói với Chúa về họ.
Và trong khi nói với Chúa, Chúa dạy ta cách yêu.
Có lúc sau nhiều năm cầu nguyện, điều thay đổi đầu tiên là giọng cầu của ta. Ban đầu: “Lạy Chúa, xin cho nó biết nó sai.” Sau đó: “Lạy Chúa, xin thương nó.” Rồi sâu hơn: “Lạy Chúa, xin cho con biết thương nó như Chúa thương.” Đó là một hành trình từ phán xét đến lòng thương xót.
Thánh Monica trở thành thánh không chỉ vì con bà trở lại, mà vì chính tình yêu của bà đã được thanh luyện qua cuộc chờ đợi. Nếu Augustinô trở lại ngay sau một tuần, có thể chúng ta không có Monica như chúng ta biết hôm nay. Những năm dài ấy là lò luyện.
Điều làm ta đau hôm nay có thể đang làm ta sâu hơn. Không phải mọi đau khổ tự động làm người ta tốt. Có người đau rồi trở nên cay. Nhưng nếu đem đau khổ vào Chúa, nó có thể trở thành lòng thương xót.
Người đã từng chờ sẽ biết cảm thông với người đang chờ. Người từng có con lạc sẽ ít vội phán xét gia đình khác. Người từng sa ngã và được đón lại sẽ biết đón người sa ngã. Vết thương được chữa lành có thể trở thành cửa cho lòng thương xót.
Đức Maria sau khi đã đi qua lưỡi gươm trở thành Mẹ của những ai đang đau. Người ta tìm đến Mẹ vì biết Mẹ hiểu. Thánh Monica trở thành người bạn thiêng liêng của bao bà mẹ đang khóc cho con. Các ngài không cho chúng ta một công thức; các ngài cho chúng ta sự đồng hành.
Có lẽ có người hôm nay cần nghe chỉ một điều: đừng bỏ cuộc trong tình yêu. Có thể phải thay đổi cách yêu. Có thể cần đặt ranh giới. Có thể cần ít nói hơn. Có thể phải tìm sự trợ giúp. Nhưng đừng để trái tim biến thành đá.
Đừng bỏ cầu nguyện chỉ vì chưa thấy kết quả.
Đừng nghĩ thinh lặng là vô nghĩa.
Đừng nghĩ nước mắt không ai thấy.
Thiên Chúa thấy.
Có những đêm chỉ Chúa biết một người mẹ khóc. Sáng ra bà lại làm như bình thường. Không ai trong nhà biết. Nhưng Chúa biết. Có những nỗi đau được giấu sau nụ cười. Chúa biết. Có những hy sinh không bao giờ được cảm ơn. Chúa biết.
Đối với một người có đức tin, “Chúa biết” là đủ để tiếp tục.
Đức Maria không cần thế giới hiểu tiếng “xin vâng” của Mẹ. Monica không cần ai ghi chép từng đêm bà cầu. Tình yêu tinh tuyền làm điều tốt ngay cả khi không có khán giả.
Đây là sự tự do lớn. Khi ta cần người khác biết mình đã hy sinh, ta dễ thất vọng. Khi ta làm vì yêu và đặt mọi sự trước mặt Chúa, lòng nhẹ hơn.
Có lẽ nhiều người mẹ cần được giải phóng khỏi sự chờ đợi lời cảm ơn. Con cái không phải lúc nào cũng hiểu. Có đứa chỉ hiểu khi mẹ đã già. Có đứa đến khi mẹ mất mới hiểu. Tất nhiên con cái phải biết ơn, nhưng hạnh phúc của mẹ không thể hoàn toàn phụ thuộc vào việc con có biết ơn hay không. Nếu tình yêu được neo nơi Chúa, nó có một nguồn sâu hơn.
Đức Maria nhận căn tính từ Chúa: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ nhìn mọi sự như ân sủng. Người sống bằng biết ơn ít đòi người khác trả nợ tình cảm.
Tình yêu như thế dịu. Nó không chiếm. Không bóp nghẹt. Không kể công. Không nóng vội.
Thánh Phaolô nói “Đức mến thì nhẫn nhục, hiền hậu.” Nhẫn nhục được đặt đầu tiên. Vì không có kiên nhẫn, tình yêu khó sống lâu. Ai cũng dễ hiền trong một ngày đẹp; thử thách là hiền khi mệt, khi chờ, khi thất vọng.
Đức Maria là trường học của sự hiền ấy. Mẹ không xuất hiện ồn ào trong Tin Mừng. Nhưng sự hiện diện của Mẹ giống một dòng nước sâu. Monica cũng vậy. Có những người mạnh mà không cần ồn.
Thế giới hôm nay rất cần sức mạnh dịu dàng ấy. Chúng ta đã có quá nhiều tiếng la, quá nhiều tranh thắng, quá nhiều người muốn chứng minh mình đúng. Nhưng một tâm hồn biết thinh lặng, cầu nguyện và kiên nhẫn có thể làm được điều tiếng ồn không làm được.
Nước không đánh nhau với đá nhưng qua thời gian có thể làm đá nhẵn. Ánh sáng không gây tiếng động nhưng khi xuất hiện bóng tối lùi. Tình yêu thật cũng vậy.
Có lẽ lời cuối cùng của bài suy niệm này chỉ cần trở về với Nazareth. Một thiếu nữ đứng trước điều mình không hiểu hết. Không có bảo đảm. Không có bản đồ. Chỉ có lời Chúa và một lời đáp: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”
Từ tiếng “vâng” ấy, Mẹ bước vào một đời thinh lặng. Và chính sự thinh lặng ấy đã cưu mang Ngôi Lời.
Đó là nghịch lý tuyệt đẹp: Đức Maria ít nói vì Mẹ đang mang trong mình Lời lớn nhất của Thiên Chúa.
Có những lúc ta cũng cần bớt lời để cho Lời Chúa lớn lên trong mình. Bớt nói về người mình đau để cầu cho họ nhiều hơn. Bớt giải thích để lắng nghe. Bớt cố kiểm soát để tín thác. Bớt hỏi “bao giờ?” để trung thành với hôm nay.
Và biết đâu, chính trong khoảng thinh lặng mà ta tưởng không có gì xảy ra, Thiên Chúa đang làm công việc sâu nhất.
Thánh Monica đã chờ và đã thấy bình minh. Đức Maria đã đứng dưới thập giá và đã đi tới Phục Sinh. Câu chuyện của các ngài nhắc ta rằng đêm có thể dài nhưng đêm không phải vĩnh cửu.
Nếu đang cầu cho một người, hãy tiếp tục cầu.
Nếu đang chờ một người, hãy chờ trong tự do chứ không trong ám ảnh.
Nếu đang đau vì một người, hãy đưa nỗi đau vào Chúa để nó không biến thành cay đắng.
Nếu đã nói đủ rồi, có lẽ đến lúc thinh lặng và yêu.
Nếu không thể làm gì hơn, hãy hiện diện.
Nếu không thể hiện diện gần, hãy hiện diện bằng lời cầu.
Và nếu một ngày thấy mình không còn đủ sức cầu những lời dài, hãy chỉ gọi tên người ấy trước mặt Chúa.
Chúa hiểu.
Có thể đó chính là lời cầu đẹp nhất của một người mẹ: chỉ một cái tên và một giọt nước mắt.
Đức Maria đã nói “xin vâng”, rồi Mẹ để cả cuộc đời giải thích hai chữ ấy. Thánh Monica đã khóc, rồi những năm kiên nhẫn của bà giải thích nước mắt ấy. Cả hai cho chúng ta thấy rằng tình yêu lớn không nhất thiết phải nói những câu lớn. Tình yêu lớn biết ở lại khi mọi lời đã hết. Biết chờ khi chưa nhìn thấy kết quả. Biết hy vọng khi lý trí bảo rằng chẳng còn gì để hy vọng. Biết tin rằng Thiên Chúa có thể bước vào những nơi bàn tay ta không với tới.
Xin Đức Maria dạy chúng ta biết nói tiếng “xin vâng” trong những điều không như ý, biết giữ bình an khi chưa hiểu, biết ghi nhớ thay vì phản ứng, biết đứng lại bên những người đang đau và biết trao cho Chúa những người ta không thể thay đổi. Xin thánh Monica dạy những người cha, người mẹ biết cầu nguyện mà không tuyệt vọng; biết yêu con nhưng không chiếm hữu; biết khuyên mà không làm tổn thương; biết chờ mà không cay đắng; biết khóc nhưng vẫn tin. Xin cho mỗi người chúng ta, trong một thế giới quá nhiều tiếng ồn, học lại thứ ngôn ngữ dịu dàng của thinh lặng: thinh lặng không phải vì hết yêu, nhưng vì yêu đủ sâu để không cần chứng minh; thinh lặng không phải vì bỏ cuộc, nhưng vì biết có những phần việc chỉ Thiên Chúa mới làm được; thinh lặng không phải vì không còn hy vọng, nhưng vì hy vọng đã đi sâu đến mức không cần phải ồn ào nữa.
Và rồi, giữa những tháng năm dài của chờ đợi, xin cho ta đủ đức tin để mỗi ngày vẫn có thể nói cùng Đức Maria: “Vâng, con đây là tôi tớ Chúa. Xin Chúa cứ làm nơi con, nơi gia đình con, nơi người con đang thương, nơi người con đang chờ đợi, tất cả những gì đẹp lòng Chúa.” Vì cuối cùng, tình yêu không cứu người khác bằng sức mạnh của những lời ép buộc. Tình yêu cứu bằng sự hiện diện, bằng lòng trung thành, bằng nước mắt được biến thành kinh nguyện, bằng niềm hy vọng không chịu chết và bằng một trái tim, sau tất cả những tổn thương, vẫn không chịu đóng cửa. Đó là tình yêu của Đức Maria. Đó là tình yêu của thánh Monica. Và đó cũng là tình yêu Thiên Chúa vẫn đang dành cho mỗi chúng ta: một tình yêu rất kiên nhẫn, rất âm thầm, rất dài lâu, vẫn đứng trước cửa đời ta, vẫn chờ, vẫn gọi, vẫn yêu, và vẫn tin rằng một ngày nào đó, trong tự do của mình, chúng ta sẽ quay về.
Lm. Anmai, CSsR.
TÌNH YÊU BIẾT KIÊN NHẪN TRONG THINH LẶNG
Tin Mừng: Lc 1,38
“Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”
Có những tình yêu được biểu lộ bằng lời nói. Có những tình yêu được nhận ra qua những việc làm rất cụ thể. Nhưng cũng có một thứ tình yêu sâu đến mức không còn cần phải nói nhiều nữa. Đó là thứ tình yêu biết ở lại. Biết chờ. Biết chịu đựng. Biết cầu nguyện. Biết khóc mà không oán trách. Biết đau mà không làm cho người khác đau thêm. Biết nhìn thấy một người mình thương đang đi sai đường mà vẫn không đóng cánh cửa hy vọng. Biết mang trong lòng một nỗi buồn rất lâu mà vẫn tin rằng Thiên Chúa có cách của Ngài, có giờ của Ngài, có con đường của Ngài. Có lẽ trong đời sống, ai trong chúng ta cũng đã từng gặp những người như thế. Họ không nói những điều lớn lao. Họ cũng chẳng bao giờ tự nhận mình là người hy sinh. Họ chỉ lặng lẽ sống, lặng lẽ thương, lặng lẽ chờ và lặng lẽ cầu nguyện. Nhiều khi phải đến khi họ không còn nữa, người ta mới bắt đầu hiểu rằng đằng sau sự thinh lặng ấy là cả một biển trời yêu thương. Đức Maria là một người như thế. Thánh Monica cũng là một người như thế. Hai người phụ nữ sống trong những thời đại khác nhau, hoàn cảnh khác nhau, nhưng nơi cả hai có một nét rất đẹp: tình yêu của họ không phải thứ tình yêu nóng vội muốn thấy kết quả ngay, nhưng là một tình yêu đủ sâu để biết chờ Thiên Chúa hành động.
Trang Tin Mừng Truyền Tin quá quen thuộc với chúng ta. Thiên thần Gabriel đến với một thiếu nữ ở Nazareth và báo cho cô một điều vượt quá tất cả những gì con người có thể hình dung: “Bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai và đặt tên là Giêsu.” Chúng ta thường đọc câu chuyện này trong ánh sáng của biến cố đã hoàn tất. Chúng ta biết Hài Nhi ấy là Con Thiên Chúa. Chúng ta biết Đức Maria sẽ trở thành Mẹ Đấng Cứu Thế. Chúng ta biết lịch sử cứu độ sẽ mở sang một trang mới. Nhưng Đức Maria trong giây phút ấy chưa nhìn thấy tất cả. Mẹ không được trao một cuốn sách giải thích từng chặng đường sắp tới. Mẹ không được biết trước Bêlem sẽ xảy ra thế nào, Ai Cập ra sao, Nazareth những năm âm thầm thế nào, hay một ngày nào đó Con của Mẹ sẽ bị bắt, bị đánh đòn, bị đóng đinh. Mẹ chỉ được nghe một lời mời gọi. Và giữa bao nhiêu điều chưa hiểu, Mẹ nói: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”
Câu “xin vâng” của Đức Maria vì thế không phải là một lời nói dễ dàng. Đó không phải là câu trả lời của một người đã nhìn thấy toàn bộ con đường và chắc chắn rằng mọi sự sẽ thuận lợi. Đó là tiếng “vâng” được nói ra trong vùng tối của đức tin. Mẹ biết mình đang trao cuộc đời vào tay Thiên Chúa nhưng chưa biết bàn tay ấy sẽ dẫn mình qua những khúc quanh nào. Mẹ đồng ý để Thiên Chúa bước vào đời mình, đồng thời cũng chấp nhận rằng từ đây cuộc đời mình sẽ không còn thuộc về những dự tính riêng nữa. Mẹ nói “xin vâng” một lần bằng môi miệng, nhưng rồi phải sống lời “xin vâng” ấy bằng cả đời. Và điều đáng suy nghĩ là sau tiếng “xin vâng” ấy, Tin Mừng không cho chúng ta thấy Đức Maria nói nhiều. Trái lại, chúng ta gặp một Đức Maria rất thinh lặng. Mẹ đi thăm bà Elisabeth. Mẹ sinh Con trong nghèo khó. Mẹ đưa Con trốn sang Ai Cập. Mẹ trở về Nazareth. Mẹ mất Con ba ngày trong Đền Thờ. Mẹ chứng kiến Con bắt đầu đời công khai. Mẹ đứng dưới chân thập giá. Nhưng hầu như ở những chặng đường quan trọng nhất, Đức Maria không nói gì. Tin Mừng chỉ để lại cho chúng ta một hình ảnh tuyệt đẹp: “Maria hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.”
Thinh lặng của Đức Maria không phải là thinh lặng của người không biết nói gì. Cũng không phải thinh lặng vì yếu đuối, cam chịu hay bất lực. Thinh lặng của Mẹ là thinh lặng của một người đang để cho Thiên Chúa nói sâu hơn mọi lời của con người. Có những lúc trong đời người ta phải nói. Có những bất công cần phải lên tiếng. Có những hiểu lầm phải được giải thích. Có những sai trái phải được sửa chữa. Nhưng cũng có những lúc càng nói càng rối, càng giải thích càng xa nhau, càng cố thuyết phục càng làm người kia khép kín. Khi ấy, thinh lặng không phải là bỏ cuộc. Thinh lặng có thể trở thành một hình thức yêu thương rất cao: tôi không ép anh phải thay đổi theo ý tôi; tôi không dùng lời nói để chiếm đoạt tự do của anh; tôi ở đó, tôi yêu anh, tôi cầu nguyện cho anh, và tôi để Thiên Chúa làm phần việc mà tôi không thể làm.
Con người thời nay dường như rất sợ thinh lặng. Chúng ta quen với tiếng điện thoại, tiếng thông báo, tiếng truyền hình, tiếng mạng xã hội, những cuộc tranh luận không dứt, những lời bình phẩm, những phản ứng lập tức. Có chuyện gì xảy ra là người ta muốn trả lời ngay. Bị hiểu lầm là muốn thanh minh ngay. Thấy người khác sai là muốn sửa ngay. Con cái chưa nghe lời là cha mẹ muốn nói thêm. Vợ chồng chưa hiểu nhau là mỗi người cố nói lớn hơn. Anh em có điều không thuận là lập tức muốn giải quyết bằng hàng chục lời phân bua. Chúng ta tưởng rằng cứ nói nhiều thì người khác sẽ hiểu. Nhưng kinh nghiệm cho thấy có những điều chỉ có thinh lặng mới chữa được. Không phải thứ thinh lặng lạnh lùng khiến người kia đau đớn, cũng không phải “chiến tranh lạnh”, nhưng là thinh lặng của một tâm hồn biết nhường chỗ cho Thiên Chúa và biết tôn trọng tiến trình trưởng thành của người mình yêu.
Thánh Monica hiểu điều đó bằng cả cuộc đời của mình. Nhắc đến thánh nữ Monica, người ta thường nhớ ngay đến Augustinô, người con đã khiến bà đổ biết bao nước mắt. Nhưng nếu chỉ nói Monica khóc nhiều thì chưa đủ. Điều lớn lao nơi bà không phải là số nước mắt đã rơi, nhưng là sức bền của một tình yêu không chịu tuyệt vọng. Một người mẹ có thể khóc vì con vài hôm, vài tháng. Nhưng để tiếp tục cầu nguyện năm này qua năm khác khi dường như không có gì thay đổi thì cần một đức tin rất lớn. Monica đã thấy người con thông minh của mình chạy theo những con đường mà bà biết sẽ không đem lại bình an. Bà thấy Augustinô xa rời đức tin. Bà chứng kiến những lựa chọn làm lòng mẹ tan nát. Bà không thể bước vào bên trong lương tâm con mình để cưỡng ép nó trở về. Bà cũng không thể sống thay cho con. Điều bà có thể làm là thương, cầu nguyện, khuyên nhủ khi cần và tiếp tục chờ. Đó chính là nỗi đau đặc biệt của người yêu thật lòng: muốn cứu người mình thương nhưng lại phải chấp nhận rằng có những cánh cửa chỉ chính người ấy mới mở được.
Có lẽ nhiều bà mẹ đọc câu chuyện của thánh Monica sẽ thấy thấp thoáng hình ảnh của mình trong đó. Có người mẹ đã nuôi con từ nhỏ, đưa con đến nhà thờ, dạy con làm dấu, dạy con đọc kinh, vậy mà khi lớn lên con chẳng còn tha thiết gì với Chúa. Có người mẹ thấy con mình vướng vào một mối quan hệ không tốt mà không biết làm sao kéo con ra. Có người cha nhìn con sa vào nghiện ngập, cờ bạc, rượu chè hay những chọn lựa sai lầm mà đau như dao cắt. Có gia đình có người con bỏ nhà đi. Có cha mẹ thấy con cái bất hòa với nhau mà mình bất lực. Có người vợ đã cầu nguyện nhiều năm cho chồng thay đổi. Có người chồng sống với một người vợ mà khoảng cách mỗi ngày một xa. Có linh mục nhìn một người giáo dân mình thương quý rời bỏ đời sống đức tin mà chỉ biết cầu nguyện. Có người dành bao tâm huyết để giúp một người khác nhưng rồi lại bị hiểu lầm, bị từ chối, thậm chí bị trách móc. Những lúc ấy, điều đau nhất không hẳn là người kia sai, nhưng là cảm giác mình không thể làm gì để họ thay đổi.
Chính ở đó, thinh lặng trở thành một trường học của tình yêu. Tình yêu non nớt thường nóng vội. Yêu ai thì muốn người ấy phải hiểu mình ngay. Muốn họ thay đổi ngay. Muốn lời cầu nguyện được nhận lời ngay. Muốn hôm nay gieo thì ngày mai phải thấy cây mọc. Nhưng tình yêu trưởng thành biết rằng một tâm hồn không lớn lên theo lịch trình của chúng ta. Thiên Chúa còn kiên nhẫn với con người hơn chúng ta rất nhiều. Ngài có thể chờ một người mười năm, hai mươi năm, năm mươi năm. Ngài có thể để một hạt giống nằm im trong lòng đất thật lâu trước khi nảy mầm. Và có khi chúng ta tưởng rằng chẳng có gì xảy ra, nhưng dưới lớp đất tối tăm ấy, một sự sống âm thầm đang hình thành.
Hãy nghĩ đến một hạt giống. Người nông dân gieo hạt xuống đất rồi làm gì? Ông không đào lên mỗi sáng để xem hạt đã nứt chưa. Nếu ngày nào cũng đào lên kiểm tra, hạt sẽ chết. Ông tưới nước, giữ đất, nhổ cỏ, rồi chờ. Ông tin rằng bên trong lòng đất đang có một công việc mà mắt ông không nhìn thấy. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Có những lời cầu nguyện được gieo xuống mà chúng ta chưa thấy kết quả. Có những lời nói tốt lành với con cái tưởng như chúng chẳng nghe, nhưng có khi mười năm sau nó mới nhớ. Có những giọt nước mắt của một người mẹ tưởng như rơi vô ích, nhưng Thiên Chúa đã gom tất cả lại và dùng chúng vào một giờ mà người mẹ không biết. Có những hy sinh âm thầm trong đời sống gia đình mà không ai ghi nhận, nhưng chúng đang tạo ra một bầu khí yêu thương và một ký ức sẽ nuôi người khác suốt đời.
Thánh Monica đã phải học bài học ấy. Bà không biến Augustinô bằng những tranh luận. Cuối cùng, chính Thiên Chúa đã dẫn Augustinô qua rất nhiều con đường. Có những cuộc gặp gỡ. Có những thao thức nội tâm. Có ảnh hưởng của thánh Ambrôsiô. Có những câu hỏi triết học. Có những thất vọng. Có một cuộc chiến dai dẳng trong lòng người con. Và rồi đến một ngày, Augustinô nghe tiếng gọi “hãy cầm lấy mà đọc”, mở Thánh Kinh và cuộc đời rẽ sang một hướng khác. Monica không có mặt trong tất cả những chuyển động bí ẩn ấy. Nhưng lời cầu nguyện của bà đã ở đó. Nước mắt của bà đã ở đó. Tình yêu của bà đã ở đó. Thiên Chúa không trả lời theo cách bà điều khiển, nhưng Ngài đã trả lời sâu hơn điều bà có thể tưởng tượng: người con mà bà chỉ mong trở về đức tin sau này trở thành một trong những vị thánh và những nhà tư tưởng lớn của Hội Thánh.
Có một điều rất đẹp trong tình yêu của người mẹ: nhiều khi mẹ không cần con biết mình đã hy sinh bao nhiêu. Mẹ chỉ cần con bình an. Mẹ không cần được ghi công. Mẹ không cần sau này con kể cho cả thế giới nghe rằng mẹ đã thức bao nhiêu đêm. Bà mẹ thật sự thường quên cả những gì mình đã làm. Khi con đau, mẹ thức. Khi con đi xa, mẹ chờ. Khi con lạc đường, mẹ cầu. Khi con thất bại, mẹ mở cửa. Khi con trở về, mẹ không đứng trước cửa để đọc lại bản danh sách những lỗi lầm cũ. Tình yêu như thế rất gần với tình yêu Thiên Chúa.
Chúng ta thường nghĩ tình yêu mạnh mẽ là tình yêu làm được nhiều điều lớn lao. Nhưng đôi khi điều khó nhất của tình yêu lại chỉ là ở lại. Ở lại khi người kia không còn dễ thương. Ở lại khi lời mình nói chưa được hiểu. Ở lại khi không có phần thưởng. Ở lại khi người mình cầu nguyện cho dường như càng ngày càng xa. Ở lại mà không biến thành cay đắng. Ở lại mà không biến thành kiểm soát. Ở lại mà vẫn giữ được lòng mềm mại. Điều ấy khó hơn rất nhiều so với một phút xúc động.
Đức Maria đứng dưới chân thập giá là hình ảnh sâu nhất của tình yêu biết ở lại. Mẹ không thể tháo những chiếc đinh khỏi tay chân Con. Mẹ không thể ra lệnh cho quân lính dừng lại. Mẹ không thể khiến đám đông thôi chế nhạo. Mẹ không thể đem Con xuống khỏi thập giá. Một người mẹ nhìn Con mình đau mà không thể cứu là nỗi đau không lời nào diễn tả nổi. Nhưng Tin Mừng nói: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Chỉ một chữ “đứng” thôi đã nói hết. Mẹ đứng đó. Không bỏ đi. Không quay mặt. Không trốn khỏi đau khổ. Không thể làm gì nữa thì Mẹ vẫn có thể hiện diện.
Nhiều khi chúng ta đánh giá thấp sự hiện diện. Chúng ta nghĩ phải nói một câu gì thật hay mới an ủi được người đau khổ. Nhưng khi một người vừa mất người thân, có lẽ điều họ cần nhất không phải một bài giải thích về đau khổ. Khi một người đang trải qua khủng hoảng, đôi khi họ không cần lời khuyên. Khi một người đang khóc, có khi họ chỉ cần một người ngồi cạnh. Có những vết thương không cần lời nói; lời nói lúc ấy thậm chí có thể làm đau thêm. Sự hiện diện chân thành có một ngôn ngữ riêng: “Tôi không thể cất nỗi đau này khỏi bạn, nhưng tôi không để bạn phải đau một mình.”
Đó cũng là cách Thiên Chúa yêu con người. Mầu nhiệm Nhập Thể chính là Thiên Chúa đến ở với chúng ta. Ngài không đứng từ xa giải thích đau khổ. Ngài bước vào đau khổ. Ngài sinh ra trong cảnh nghèo. Ngài biết mệt, biết đói, biết bị hiểu lầm, biết phản bội, biết cô đơn, biết cái chết. Thiên Chúa không chỉ gửi xuống một lý thuyết về tình yêu; Ngài ở với chúng ta. Emmanuel nghĩa là “Thiên Chúa ở cùng chúng ta”. Có khi điều an ủi lớn nhất của đức tin không phải là câu trả lời cho câu hỏi “tại sao chuyện này xảy ra?”, mà là xác tín rằng “trong chuyện này, Chúa vẫn ở đây”.
Và Đức Maria đã học cách ở lại từ chính Thiên Chúa. Mẹ không chỉ nói tiếng “xin vâng” trong ngày Truyền Tin. Mẹ sống tiếng “xin vâng” ấy trong ba mươi năm Nazareth mà Thánh Kinh hầu như không kể gì. Ba mươi năm ấy là một khoảng thinh lặng khổng lồ. Không phép lạ. Không đám đông. Không danh tiếng. Không ai biết trong căn nhà nhỏ Nazareth đang có Con Thiên Chúa. Mẹ nấu ăn, giặt giũ, làm những công việc của một gia đình nghèo, nhìn Con lớn lên từng ngày. Chính trong những ngày bình thường đó, tiếng “xin vâng” trở thành đời sống.
Đây là điều chúng ta rất cần học. Chúng ta thích những giây phút lớn lao nhưng đời người lại được làm bằng những ngày rất bình thường. Một cuộc hôn nhân không bền nhờ một ngày cưới đẹp mà nhờ hàng ngàn ngày sau đó người ta tiếp tục chọn nhau. Ơn gọi linh mục hay tu sĩ không được sống chỉ trong ngày khấn hoặc ngày chịu chức, nhưng qua những sáng thức dậy khi lòng không còn hăng say như buổi đầu mà vẫn trung thành với kinh nguyện, Thánh lễ và bổn phận. Tình yêu cha mẹ không nằm trong vài món quà đắt tiền mà ở hàng ngàn bữa cơm, hàng ngàn lần chờ con, hàng ngàn lời nhắc nhở, hàng ngàn đêm thao thức. Đức tin cũng vậy. Không phải lúc nào ta cũng có cảm xúc sốt sắng. Có những mùa trong đời cầu nguyện rất khô. Có những giai đoạn không cảm thấy Chúa gần. Tình yêu khi ấy chính là tiếp tục ở lại.
Có người hỏi: “Tôi đã cầu nguyện nhiều năm rồi mà sao Chúa không nhậm lời?” Có lẽ những bà mẹ như Monica cũng từng hỏi trong đêm tối. Chúng ta không cần giả vờ rằng chờ đợi là dễ. Chờ đợi rất mệt. Cầu nguyện lâu ngày mà không thấy gì thay đổi có thể làm người ta nản. Nhìn một người thân cứ lặp đi lặp lại cùng một lỗi lầm rất đau. Có khi trong lòng ta nảy ra ý nghĩ: “Thôi mặc kệ. Tôi đã làm hết sức rồi.” Thật ra có những trường hợp chúng ta phải biết đặt ranh giới để không dung túng cho điều xấu. Tình yêu không có nghĩa là để người khác làm tổn thương mình vô hạn. Tình yêu cũng không phải bao che mọi sai trái. Nhưng ngay cả khi phải lùi lại, ta vẫn có thể không ngừng yêu. Ta vẫn có thể cầu nguyện. Ta vẫn có thể giữ cánh cửa lòng mình không biến thành thù hận.
Thinh lặng của tình yêu hoàn toàn khác sự câm lặng của tổn thương. Có người im lặng để trừng phạt: “Tôi không nói với anh nữa để anh biết tôi giận.” Đó không phải thinh lặng của Đức Maria. Có người im lặng vì trong lòng chứa đầy khinh miệt. Có người không nói nhưng ánh mắt, thái độ, cử chỉ khiến cả nhà ngột ngạt. Đó là chiến tranh không tiếng súng. Thinh lặng của Kitô giáo là một điều khác. Đó là thinh lặng đã được thanh luyện trong cầu nguyện. Tôi im không phải để làm anh khổ, nhưng vì tôi biết lúc này lời nói không giúp ích. Tôi không trả đũa. Tôi đem điều tôi muốn nói vào trước mặt Thiên Chúa. Tôi để Chúa làm dịu trái tim tôi trước khi tôi trở lại nói với anh.
Có lẽ mỗi gia đình đều cần học sự thinh lặng này. Bao nhiêu cuộc cãi vã đáng lẽ không xảy ra nếu một trong hai người biết dừng lại một chút. Bao nhiêu lời nói gây thương tích cả đời chỉ vì được thốt ra trong vài phút nóng giận. Có những câu cha mẹ nói với con lúc tức giận mà ba mươi năm sau đứa con vẫn nhớ. “Mày chẳng nên thân.” “Tao thất vọng về mày.” “Đúng là đồ vô dụng.” Một câu chỉ mất vài giây để nói, nhưng có thể nằm trong tâm hồn một người cả đời. Vì thế, yêu đôi khi là biết ngậm lại một lời đáng lẽ có thể nói. Không phải mọi điều ta nghĩ đều phải nói ra. Không phải sự thật nào cũng cần nói đúng lúc ta đang giận. Sự thật không có tình yêu có thể trở thành một thứ dao.
Đức Maria cho thấy một con đường khác. Mẹ “ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Trước khi phản ứng, Mẹ nghiền ngẫm. Trước khi kết luận, Mẹ cưu mang biến cố trong cầu nguyện. Đây là một nghệ thuật mà thời đại phản ứng tức thì gần như đã đánh mất. Chúng ta vừa đọc một tin đã bình luận. Vừa nghe một phía đã kết án. Vừa bị ai nói động đến đã phản bác. Đức Maria mời chúng ta chậm lại. Không phải sự chậm chạp của người thờ ơ, mà là sự chậm rãi của người không muốn để cảm xúc nhất thời quyết định lời mình nói.
Thánh Monica chắc hẳn cũng phải học điều ấy. Một người mẹ có con sống sai rất dễ rơi vào hai cực. Hoặc là kiểm soát quá mức, khiến con càng chống đối; hoặc là tuyệt vọng, từ bỏ hoàn toàn. Monica chọn một con đường khác: bà làm những gì thuộc phần mình và giao phần còn lại cho Chúa. Đây là ranh giới rất khó nhưng rất quan trọng. Tình yêu không phải kiểm soát. Khi yêu ai, chúng ta thường tưởng mình có quyền định đoạt đời họ. Cha mẹ muốn con học ngành mình chọn, lấy người mình thích, sống theo chương trình mình vạch ra. Vợ chồng muốn người kia thay đổi đúng theo khuôn của mình. Linh mục đôi khi cũng muốn giáo dân trưởng thành theo cách mình muốn. Nhưng Thiên Chúa không yêu như thế. Ngài cho con người tự do, dù tự do ấy có thể làm Ngài đau.
Có lẽ một trong những biểu hiện cao nhất của yêu thương là tôn trọng tự do của người kia mà vẫn không ngừng mong điều thiện cho họ. Người con hoang đàng trong dụ ngôn xin chia gia tài rồi ra đi. Người cha có thể khóa cổng, có thể không chia của, có thể cho người giữ con lại. Nhưng ông để con đi. Không phải vì không thương, mà vì có những hành trình con người phải tự đi qua. Người cha đứng chờ. Và ngày con trở về, ông chạy ra. Đó chính là tình yêu kiên nhẫn trong thinh lặng. Không chạy theo kéo con về bằng sức mạnh, nhưng cũng không khóa cửa.
Tình yêu của Thiên Chúa đối với mỗi chúng ta cũng thế. Có biết bao lần ta đi xa mà Ngài vẫn chờ. Có những giai đoạn ta cầu nguyện hời hợt, sống ích kỷ, bận bịu đến quên Chúa. Nhưng Chúa không bỏ ta. Ngài không ngừng đặt những dấu chỉ trên đường. Một cuộc gặp gỡ. Một câu Kinh Thánh. Một thất bại. Một nỗi trống rỗng. Một người bạn. Một biến cố. Một câu nói bất ngờ. Chúa có thời gian. Ngài kiên nhẫn hơn chúng ta tưởng. Nếu Thiên Chúa đã kiên nhẫn với tôi như vậy, tại sao tôi lại không thể kiên nhẫn với người khác?
Nhìn lại cuộc đời, có lẽ ta sẽ nhận ra rất nhiều người đã từng kiên nhẫn với mình. Một người mẹ đã nói cùng một điều cả trăm lần. Một người cha âm thầm sửa những hậu quả ta gây ra mà không kể công. Một người thầy không bỏ rơi ta khi ta học kém. Một linh mục vẫn tiếp tục đón ta trong tòa giải tội dù ta thú đi thú lại một lỗi. Một người bạn biết những khuyết điểm của ta mà vẫn còn ở bên. Một người vợ đã tha thứ nhiều hơn những gì chồng biết. Một người chồng đã nhịn nhiều điều mà vợ chưa bao giờ hiểu. Chúng ta sống được đến hôm nay phần lớn nhờ sự kiên nhẫn của rất nhiều người.
Vì thế, trước khi than phiền rằng người khác chưa thay đổi, hãy nhớ rằng chính mình cũng mất bao nhiêu năm mới thay đổi được một chút. Có những tật xấu ta biết rất rõ nhưng vẫn tái phạm. Có những quyết tâm đầu năm lặp đi lặp lại năm này qua năm khác. Có những lần xưng tội chúng ta nói với Chúa cùng một điều. Vậy mà Chúa vẫn đón. Nếu Chúa đã không chán ta thì ta cũng đừng dễ chán nhau.
Tình yêu kiên nhẫn không có nghĩa là không đau. Đức Maria đau. Monica đau. Và chính Chúa cũng đau vì tình yêu. Một tình yêu không có khả năng bị tổn thương có lẽ không phải tình yêu thật. Khi người mình yêu đi sai, ta đau vì họ. Khi con cái sống không đúng, cha mẹ đau không phải chỉ vì bị mất mặt, nhưng vì biết đời con sẽ khổ. Khi một người bạn sa ngã, ta đau vì thấy người ấy đang đánh mất chính mình. Nhưng nỗi đau có thể biến thành hai hướng: hoặc nó biến ta thành cay nghiệt, hoặc nó biến ta thành người cầu nguyện.
Thánh Monica đã biến nước mắt thành lời cầu nguyện. Đây là bí quyết của bà. Bà không để nước mắt trở thành độc tố. Có người càng đau càng kể. Càng kể càng giận. Càng giận càng nuôi vết thương. Sau một thời gian, câu chuyện không còn là nỗi đau nữa mà trở thành căn tính: “Tôi là người bị phản bội”, “tôi là người có đứa con hư”, “tôi là người đã hy sinh mà không được đáp lại”. Monica không xây căn tính mình trên nỗi đau. Bà đem nỗi đau đến với Chúa. Nước mắt rơi trước mặt Chúa khác nước mắt rơi trong tuyệt vọng. Một bên làm lòng ta ngày càng đắng; một bên từ từ thanh luyện trái tim.
Có những giọt nước mắt là một thứ kinh nguyện. Người ta không nói được gì nữa, chỉ biết khóc. Nhưng Chúa hiểu nước mắt. Có khi một người mẹ quỳ trước tượng Đức Mẹ chẳng đọc nổi hết một kinh Kính Mừng, chỉ nói: “Mẹ ơi, xin cứu con của con.” Có khi một người vợ đứng trước Thánh Thể không biết cầu gì ngoài một tiếng: “Chúa ơi.” Có lúc tâm hồn đau đến mức mọi câu chữ đều bất lực. Đừng nghĩ lúc đó mình không cầu nguyện. Thánh Phaolô nói Thánh Thần cầu thay cho chúng ta bằng những tiếng rên siết khôn tả. Nước mắt dâng lên Chúa có khi là lời kinh chân thật nhất.
Nhưng sau nước mắt là điều quan trọng hơn: tiếp tục sống. Monica không chỉ ngồi khóc. Đức Maria cũng không chỉ đứng đau. Các ngài tiếp tục làm bổn phận. Đây là một khía cạnh rất trưởng thành của đời sống thiêng liêng. Có những vấn đề ta chưa giải quyết được nhưng cuộc sống vẫn phải tiếp tục. Bữa cơm vẫn phải nấu. Công việc vẫn phải làm. Người khác vẫn cần ta. Ta không thể đợi mọi chuyện hoàn hảo rồi mới sống. Có người để một nỗi buồn chiếm hết cuộc đời. Con mình có vấn đề, thế là người mẹ không còn sống cho điều gì khác. Hôn nhân gặp khó, thế là mọi ngày đều trở thành u ám. Một lỗi lầm cũ của người thân cứ được nhắc đi nhắc lại cho đến khi cả nhà không còn thở nổi. Tình yêu trưởng thành biết đau mà vẫn sống. Biết buồn nhưng không biến nỗi buồn thành khí hậu của cả gia đình.
Đức Maria dạy ta điều ấy. Sau lời tiên báo của ông Simêon rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ, Mẹ vẫn trở về Nazareth và nuôi Con. Biết một lưỡi gươm đang chờ mà vẫn yêu hôm nay. Đó là sức mạnh. Mẹ không để nỗi sợ ngày mai cướp mất niềm vui hôm nay. Có người vì sợ con cái một ngày sẽ khổ mà kiểm soát chúng suốt tuổi thơ. Có người vì sợ mất người mình yêu nên khiến người ấy không còn tự do. Có người vì từng bị phản bội nên không bao giờ dám tin nữa. Nhưng tình yêu không thể sống nếu không chấp nhận rủi ro. Yêu là đặt trái tim mình vào chỗ có thể bị đau. Đức Maria đã yêu như thế.
Tiếng “xin vâng” của Mẹ do đó không phải một khoảnh khắc thơ mộng. Nó là sự từ bỏ quyền kiểm soát. “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” có nghĩa là: đời con thuộc về Chúa; con không hiểu hết nhưng con tin. Đây là lời cầu rất khó. Chúng ta thường cầu: “Lạy Chúa, xin làm theo điều con muốn.” Đức Maria cầu ngược lại: “Xin làm nơi con điều Chúa muốn.” Hai lời cầu chỉ cách nhau vài chữ nhưng cách nhau cả một hành trình đức tin.
Trong việc yêu thương một người, nhiều khi ta cũng phải đến chỗ nói như vậy: “Lạy Chúa, người này là của Chúa trước khi là của con. Con đã cố gắng. Con sẽ tiếp tục làm phần của mình. Nhưng con không thể cứu họ. Xin Chúa làm điều con không làm được.” Đây không phải bỏ cuộc. Đây là chuyển từ kiểm soát sang tín thác. Có những bà mẹ phải học điều này khi con trưởng thành. Suốt hai mươi năm đầu, mẹ có thể sắp xếp nhiều thứ cho con. Nhưng đến một tuổi nào đó, mẹ phải trả con về cho tự do và cho Thiên Chúa. Nếu không, tình yêu sẽ trở thành một sợi dây siết.
Có những người mẹ thương con đến mức không cho con chịu hậu quả. Con làm sai, mẹ sửa thay. Con mắc nợ, mẹ trả. Con gây chuyện, mẹ giải quyết. Cứ thế, tình yêu tưởng là cứu con nhưng lại khiến con không trưởng thành. Kiên nhẫn trong thinh lặng không có nghĩa làm mọi việc thay cho người mình thương. Có khi yêu là phải đứng nhìn người kia học một bài học khó mà ta không thể học thay. Giống như người mẹ nhìn đứa trẻ tập đi: nếu cứ bế mãi vì sợ con ngã, nó sẽ không bao giờ biết đi. Phải có lúc buông tay. Nhưng buông tay không phải bỏ con; mẹ vẫn ở đó.
Thiên Chúa cũng làm như thế với ta. Có những lần Ngài không cất một khó khăn đi vì chính khó khăn ấy đang làm ta trưởng thành. Ta cầu xin Chúa thay đổi hoàn cảnh, còn Chúa dùng hoàn cảnh để thay đổi ta. Ta xin Ngài cất một người khó chịu khỏi đời mình, Ngài lại dùng người ấy để dạy ta kiên nhẫn. Ta xin được giải thoát khỏi một thất bại, Chúa dùng thất bại để phá cái tôi. Ta xin Ngài cho điều mình muốn, nhưng Ngài im lặng vì đang chuẩn bị ta cho điều tốt hơn hoặc bảo vệ ta khỏi điều ta chưa thấy. Sự thinh lặng của Chúa đôi khi cũng là một hình thức yêu thương.
Đây là mầu nhiệm khó nhất: tại sao Chúa im lặng? Đức Maria cũng từng phải bước qua sự thinh lặng ấy. Khi lạc mất Đức Giêsu ba ngày, Mẹ hỏi: “Con ơi, sao Con lại xử với cha mẹ như vậy?” Chúa Giêsu trả lời, và Tin Mừng nói cha mẹ Người không hiểu lời ấy. Thật đáng chú ý. Đức Maria, Đấng đầy ân sủng, cũng có những điều chưa hiểu. Đức tin không có nghĩa là hiểu hết. Đức tin là vẫn ở lại khi chưa hiểu.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đang ở đúng chỗ ấy. Ta chưa hiểu tại sao Chúa để chuyện này xảy ra. Chưa hiểu tại sao mình cầu mãi cho một người mà người ấy chưa thay đổi. Chưa hiểu tại sao một gia đình tử tế lại gặp biến cố. Chưa hiểu vì sao một người tốt phải chịu đau. Đừng vội cho rằng chưa hiểu nghĩa là Chúa vắng mặt. Đức Maria không hiểu nhưng Mẹ ghi nhớ. Mẹ không vội kết luận rằng Thiên Chúa đã bỏ mình. Mẹ giữ câu hỏi trong lòng cho đến khi ánh sáng đến.
Đời sống con người có những câu hỏi phải mang rất lâu. Không phải câu hỏi nào cũng có câu trả lời ngay. Có câu chỉ cuối đời ta mới hiểu. Có câu có lẽ sang đời sau mới hiểu trọn vẹn. Trưởng thành thiêng liêng là học cách sống tốt ngay cả khi còn mang những câu hỏi chưa được giải đáp. Không để sự mơ hồ lấy mất lòng tin.
Thánh Monica đã làm điều ấy. Có những năm bà không biết tương lai Augustinô sẽ ra sao. Nếu chỉ nhìn vào hiện tại lúc đó, có lẽ không có nhiều lý do để hy vọng. Nhưng bà vẫn hy vọng. Hy vọng Kitô giáo không phải là lạc quan ngây thơ kiểu “mọi chuyện rồi sẽ ổn”. Hy vọng là tin rằng ngay cả khi tôi không nhìn thấy đường, Thiên Chúa vẫn đang làm việc. Ngay cả nếu kết quả cuối cùng không giống điều tôi mong, Chúa vẫn có thể làm phát sinh sự sống từ những điều tưởng như thất bại.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa mong muốn và hy vọng. Mong muốn thường gắn với một kịch bản cụ thể: “Tôi muốn chuyện phải thế này.” Hy vọng thì sâu hơn: “Tôi tin Chúa sẽ dẫn mọi sự về điều thiện, dù con đường có thể khác ý tôi.” Monica muốn Augustinô trở về, nhưng có lẽ bà không thể tưởng tượng con mình sẽ trở thành thánh Giám mục và tiến sĩ Hội Thánh. Thiên Chúa không chỉ đáp lời, Ngài còn vượt quá lời cầu.
Vì vậy, khi cầu cho người mình thương, hãy cầu nhưng đừng viết kịch bản thay cho Chúa. Có khi ta cầu cho con vào một trường nào đó vì nghĩ đó là tốt nhất, nhưng Chúa mở một con đường khác. Ta cầu cho một mối quan hệ được giữ lại, nhưng Chúa biết đôi khi một cánh cửa phải khép để cứu ta. Ta cầu cho một người thay đổi theo điều ta cho là đúng, nhưng có khi chính ta cũng cần thay đổi. Có những lời cầu ban đầu là: “Lạy Chúa, xin sửa người ấy.” Cầu lâu rồi có thể biến thành: “Lạy Chúa, xin sửa cả con nữa.”
Đây có lẽ là một trong những hoa trái lớn nhất của sự chờ đợi. Trong khi ta chờ người khác thay đổi, Thiên Chúa âm thầm thay đổi chính ta. Một bà mẹ cầu cho con có thể học được kiên nhẫn. Một người vợ cầu cho chồng có thể học được bao dung. Một linh mục cầu cho đoàn chiên có thể học được khiêm nhường. Một người bị hiểu lầm có thể học không cần lúc nào cũng phải bảo vệ hình ảnh của mình. Có lúc ta tưởng lời cầu chưa được nhậm vì người kia chưa thay đổi, nhưng thật ra Chúa đã bắt đầu trả lời bằng cách biến đổi trái tim ta.
Thánh Monica không chỉ sinh Augustinô một lần trong thân xác; bà còn sinh ông lần thứ hai bằng nước mắt và lời cầu nguyện. Đây là một hình ảnh tuyệt đẹp. Có những đứa con cần được sinh ra lần thứ hai trong đời sống đức tin. Và cuộc sinh nở thứ hai ấy có khi đau hơn lần đầu. Một người mẹ mang thai chín tháng; nhưng có người cầu cho con hai mươi năm. Những cơn đau sinh thể xác có lúc kết thúc; nỗi đau thiêng liêng thì không biết ngày nào xong. Nhưng mỗi lời cầu là một nhịp đập của hy vọng.
Chúng ta cũng có thể “sinh” người khác bằng sự kiên nhẫn như thế. Một người thầy có thể kiên nhẫn với một học trò khó. Một người mục tử có thể tiếp tục tin nơi một người đã nhiều lần vấp ngã. Một người bạn có thể không bỏ người bạn đang đi qua khủng hoảng. Không phải để nuông chiều, nhưng để người ấy biết rằng thất bại không phải dấu chấm hết. Có người chỉ thay đổi vì trong đời họ còn một người chưa bao giờ tuyệt vọng về họ.
Đó là điều rất đáng suy nghĩ. Một người sa ngã thường đã đủ xấu hổ. Nếu tất cả mọi người đều nhìn họ bằng quá khứ, họ còn lý do gì để đứng dậy? Tình yêu Kitô giáo không phủ nhận tội lỗi, nhưng nhìn xa hơn tội lỗi để thấy một con người vẫn có khả năng được cứu. Chúa Giêsu nhìn Phêrô sau ba lần chối Thầy. Ánh mắt ấy không nói “Anh là kẻ phản bội”; ánh mắt ấy nhắc Phêrô rằng anh vẫn được yêu. Chính ánh mắt ấy làm Phêrô khóc và rồi trở lại.
Người mẹ cũng có một ánh mắt như vậy. Con có thể thất bại trước thiên hạ nhưng khi về nhà, mẹ vẫn nhìn nó như con. Không phải mẹ bảo việc sai là đúng. Không phải mẹ phủ nhận hậu quả. Nhưng bên dưới mọi điều ấy là một lời không nói thành tiếng: “Con vẫn là con của mẹ.” Có khi chính điều ấy cứu một người khỏi tuyệt vọng.
Chúng ta đang sống trong một thế giới rất nhanh kết án. Một lỗi lầm có thể bị ghi lại, lan truyền, và người ta bị đóng khung vào khoảnh khắc tệ nhất của đời mình. Nhưng Tin Mừng là Tin Mừng của cơ hội trở về. Nếu Augustinô bị định nghĩa vĩnh viễn bởi những năm tuổi trẻ của ông thì chúng ta đã không có một thánh Augustinô. Nếu Phêrô bị định nghĩa bởi đêm chối Thầy thì đã không có vị Tông đồ trưởng. Nếu Phaolô chỉ được nhớ như người bắt đạo thì đã không có vị Tông đồ dân ngoại. Thiên Chúa có một khả năng kỳ diệu: Ngài không nhìn chúng ta chỉ bằng hiện tại, Ngài nhìn cả điều ta có thể trở thành trong ân sủng.
Tình yêu biết kiên nhẫn cũng phải học ánh mắt ấy. Nhìn người khác không chỉ bằng điều họ đang là, mà còn bằng điều họ có thể trở thành. Cha mẹ cần điều đó với con cái. Có một đứa trẻ chậm, vụng, khó bảo, dễ nóng. Nếu ngày nào nó cũng nghe: “Mày là đồ hư”, rồi dần dần nó sẽ tin mình là thế. Nhưng nếu có người vừa sửa lỗi vừa nói: “Con có thể tốt hơn”, đứa trẻ sẽ có một con đường để đi.
Thiên Chúa luôn nhìn chúng ta bằng một tương lai. Khi gọi Phêrô, Ngài nhìn Simon mà thấy “Đá”. Khi gọi Matthêu, Ngài nhìn người thu thuế mà thấy một tông đồ. Khi gặp Maria Mađalêna, Ngài thấy không chỉ quá khứ mà thấy một chứng nhân Phục Sinh. Tình yêu thật có khả năng nhìn xuyên qua những lớp lộn xộn của một con người để thấy hình ảnh Thiên Chúa trong họ.
Nhưng để nhìn như thế cần sự thinh lặng. Vì khi nóng giận, ta chỉ thấy lỗi. Khi bị tổn thương, ta chỉ thấy điều người kia đã làm với mình. Cầu nguyện đem ta ra khỏi cái nhìn chật hẹp ấy. Ta bắt đầu hỏi: “Chúa nhìn người này thế nào?” Câu hỏi ấy có thể làm thay đổi một mối quan hệ. Người tôi đang giận cũng là người Chúa yêu. Người đang làm tôi thất vọng cũng có những vết thương tôi không thấy. Có thể hành vi của họ sai, nhưng phía sau hành vi là một câu chuyện.
Điều này không xóa trách nhiệm. Augustinô phải chịu trách nhiệm cho những lựa chọn của ông. Nhưng Monica không ngừng nhìn ông như một người con có thể trở về. Đây là sự cân bằng khó khăn: không gọi điều xấu là tốt, nhưng cũng không biến người phạm lỗi thành chính lỗi lầm của họ.
Đức Maria cũng đứng dưới chân thập giá giữa một thế giới đầy kết án. Người Con vô tội bị coi như tội phạm. Đám đông la hét. Các thủ lãnh chế nhạo. Nhưng Mẹ đứng đó. Có lẽ không có bài giảng nào của Đức Maria hùng hồn bằng sự hiện diện ấy. Mẹ không tranh luận với đám đông. Mẹ không cố chứng minh Con mình vô tội. Mẹ đứng về phía Người trong thinh lặng.
Có những thời điểm tình yêu cần một sự trung thành như thế. Khi mọi người quay lưng với ai đó, sự hiện diện của một người còn ở lại có thể là cả thế giới. Khi một người bệnh kéo dài, ban đầu nhiều người thăm, sau đó thưa dần; người yêu thật là người còn ở lại trong những tháng năm dài. Khi một người sa sút, mất vị trí, không còn lợi ích gì cho ta, lúc ấy mới biết ai thương thật. Tình yêu không đo bằng những ngày đẹp, mà bằng khả năng ở lại trong những ngày xấu.
Chúa Giêsu yêu chúng ta như thế. Ngài không chỉ yêu phiên bản tốt đẹp của chúng ta. Ngài biết tất cả những góc tối và vẫn gọi ta. Điều ấy không khiến Ngài dễ dãi với tội, nhưng khiến Ngài không tuyệt vọng về tội nhân. Người Kitô hữu được mời gọi học thứ tình yêu ấy.
Có thể hôm nay ai đó đang mệt vì đã cầu quá lâu. Có người nghĩ: “Tôi không còn sức nữa.” Hãy nhớ thánh Monica. Nhưng cũng cần nhớ rằng Monica không tự cứu con bằng sức riêng. Nếu bà chỉ dựa vào sức mình, bà đã kiệt sức từ lâu. Bà đặt gánh nặng ấy vào Chúa. Đây là điểm rất quan trọng: kiên nhẫn Kitô giáo không phải cắn răng chịu đựng. Nó là kiên nhẫn được nâng đỡ bởi niềm tin rằng gánh nặng cuối cùng nằm trong tay Thiên Chúa.
Nhiều người kiệt sức vì họ mang trách nhiệm không thuộc về mình. Một người mẹ nghĩ: “Nếu con tôi thất bại thì là do tôi.” Không hẳn. Cha mẹ có trách nhiệm giáo dục, yêu thương, làm gương, nhưng con cái có tự do. Một mục tử có thể gieo hạt, nhưng không thể ép hạt nảy mầm. Một người vợ có thể yêu chồng, nhưng không thể quyết định thay chồng. Có những lúc ta cần nói với Chúa: “Con giao người này cho Chúa. Con sẽ yêu họ, nhưng con không phải là Đấng Cứu Thế của họ.”
Chỉ có một Đấng Cứu Thế. Nhận ra điều ấy giải thoát ta. Tình yêu của ta cần thiết nhưng giới hạn. Ta có thể đồng hành, không thể cứu độ. Ta có thể nói, không thể mở lòng người khác. Ta có thể gieo, không thể làm hạt mọc. Thánh Phaolô từng nói: “Tôi trồng, Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.” Có bao nhiêu bình an trong câu ấy. Phần của tôi là trồng cho tử tế. Phần của tôi là tưới trung thành. Phần làm cho lớn lên thuộc về Chúa.
Đức Maria đã sống bình an ấy. “Xin Chúa cứ làm cho tôi.” Không phải “để con làm tất cả”, nhưng “xin Chúa làm”. Đời sống đức tin sâu nhất không phải là làm thật nhiều cho Chúa mà là cho phép Chúa làm trong mình. Điều đó đòi hỏi thinh lặng, vì nếu lòng ta đầy tiếng của mình thì khó nghe tiếng Chúa.
Thinh lặng vì thế không chỉ là không nói; nó là một khoảng trống nội tâm. Có người ngoài miệng im nhưng trong đầu vẫn tranh luận không ngừng. Ta dựng lại cuộc cãi vã, nghĩ mình đáng lẽ phải nói câu này câu kia, tưởng tượng người kia sai thế nào. Đó chưa phải thinh lặng. Thinh lặng thật là khi ta từ từ buông cả cuộc tranh luận bên trong. Ta không còn cần chiến thắng. Ta chỉ muốn sự thật và tình yêu thắng.
Cầu nguyện giúp ta đi từ im miệng đến im lòng. Ban đầu có thể ta chỉ cố không nói lời làm đau. Sau đó ta đem sự giận dữ vào trước Chúa. Dần dần Chúa cho ta thấy cả phần sai của mình. Rồi một ngày, ta có thể nghĩ về người kia mà không còn cay. Đó là một phép lạ âm thầm.
Có những phép lạ lớn không xảy ra ngoài đời nhưng xảy ra trong trái tim. Một người trước kia chỉ cần nghe tên ai đó là bực, nay có thể cầu nguyện cho họ. Một người từng muốn trả đũa nay có thể tha thứ. Một người mẹ từ chỗ muốn kiểm soát con đã học trao con cho Chúa. Một người vợ từ chỗ chỉ thấy lỗi chồng bắt đầu nhận ra cả những điều tốt. Những phép lạ ấy không được đăng báo, nhưng trong mắt Thiên Chúa chúng lớn lao.
Thánh Monica có lẽ đã được biến đổi rất nhiều trong những năm chờ đợi. Chúa cứu Augustinô, nhưng Chúa cũng thánh hóa Monica. Có thể đây là điều ta hay quên: những người khó trong đời đôi khi trở thành một phần con đường nên thánh của ta. Không phải vì điều họ làm là tốt, nhưng vì trong việc học yêu họ, ta được thanh luyện khỏi ích kỷ, nóng vội, kiêu ngạo và nhu cầu kiểm soát.
Có người cầu: “Lạy Chúa, xin cho con được nên thánh,” rồi Chúa gửi đến một người rất khó chịu. Ta lại hỏi: “Sao Chúa không nhận lời con?” Có khi chính người ấy là câu trả lời. Kiên nhẫn không được học trong sách; nó được học khi có người làm ta mất kiên nhẫn. Tha thứ không được học khi chẳng ai xúc phạm ta. Khiêm nhường không được học khi mọi người đều khen. Tín thác không được học khi ta kiểm soát được mọi thứ.
Đức Maria học tín thác từng bước. Từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem sang Ai Cập, từ Nazareth lên Giêrusalem, từ tiệc cưới Cana đến đồi Calvê. Mỗi chặng là một tiếng “xin vâng” mới. Không ai sống đức tin chỉ bằng một lần “xin vâng” trong đời. Mỗi sáng đều cần xin vâng lại. Xin vâng với tuổi già. Xin vâng với một căn bệnh. Xin vâng với giới hạn. Xin vâng với một người thân không như mình mong. Xin vâng không phải vì mọi sự đều tốt, nhưng vì tin rằng trong mọi sự Thiên Chúa vẫn có thể hiện diện.
Có những sự thật rất đau nhưng khi chấp nhận được, ta mới bình an. Con mình không phải đứa trẻ mình mơ. Người bạn đời không hoàn hảo như thời mới yêu. Cộng đoàn không giống lý tưởng. Chính mình cũng không trở thành người mình từng tưởng. “Xin vâng” không phải là buông xuôi mà là thôi chiến đấu với thực tại để bắt đầu sống thánh ý Chúa ngay trong thực tại ấy.
Một bà mẹ có thể dành cả đời mong con thay đổi và vì thế không bao giờ thật sự gặp đứa con đang có trước mặt. Một người vợ có thể yêu “phiên bản tương lai” của chồng mà không yêu con người thật. Tình yêu kiên nhẫn bắt đầu bằng việc nhìn người kia như họ đang là, không phải chỉ như ta muốn họ phải là.
Thiên Chúa yêu ta như vậy. Ngài gặp ta hôm nay, với tất cả lộn xộn. Ngài không nói: “Khi nào con tốt hơn, Ta mới yêu.” Tình yêu của Chúa chính là sức làm ta tốt hơn. Monica yêu Augustinô không phải vì ông đã trở thành thánh, mà tình yêu của bà đi trước sự hoán cải. Đức Maria yêu Chúa Giêsu qua những chặng đường không hiểu được. Tình yêu thật thường đi trước kết quả.
Đây là một bài học lớn cho việc giáo dục. Người trẻ rất nhạy với câu hỏi: “Cha mẹ yêu con hay yêu thành tích của con?” Nếu con đạt điểm cao thì nhà vui, điểm thấp thì không khí nặng nề. Nếu con thành đạt thì cha mẹ tự hào, nếu con không như kỳ vọng thì thấy xấu hổ. Đứa trẻ có thể hiểu ngầm rằng mình phải thành công để xứng đáng được yêu. Nhưng tình yêu mẹ hiền thật sự nói: “Mẹ muốn con sống tốt và mẹ sẽ sửa khi con sai, nhưng con không phải kiếm tình yêu của mẹ bằng thành tích.”
Thiên Chúa cũng yêu ta như vậy. Ân sủng không phải tiền công cho người hoàn hảo. Ân sủng là quà ban giúp người yếu đuối đứng dậy. Chúng ta không cầu nguyện để thuyết phục Chúa yêu mình. Ta cầu nguyện vì Ngài đã yêu trước.
Từ đó, ta hiểu nước mắt của Monica không phải là nước mắt tuyệt vọng. Bà khóc trong lòng một lời hứa. Có một vị giám mục từng an ủi bà bằng lời đại ý rằng người con của bao nhiêu nước mắt như thế không thể hư mất. Lời ấy trở thành một ánh sáng giữa cuộc chờ đợi. Có lẽ người mẹ nào cũng cần một lời như thế: đừng coi thường những lời cầu âm thầm của mình. Không có lời cầu chân thành nào mất đi trong Thiên Chúa.
Nhưng ta cũng phải khiêm tốn: không phải mọi lời cầu đều được trả lời đúng cách ta muốn. Có những người mẹ cầu đến cuối đời mà chưa thấy con trở về. Có những hoàn cảnh không có một kết thúc đẹp như câu chuyện Augustinô. Nếu ta biến Monica thành một công thức “cứ cầu thì chắc chắn người kia sẽ thay đổi”, ta sẽ làm tổn thương những người đã cầu rất lâu mà chưa thấy điều ấy. Đức tin không phải một công thức để điều khiển Thiên Chúa. Giá trị của lời cầu không chỉ nằm ở kết quả ta nhìn thấy. Một lời cầu có thể sinh hoa trái theo cách ta không biết, vào một thời điểm ta không còn có mặt để chứng kiến.
Đức Maria đứng dưới chân thập giá mà chưa thấy sáng Phục Sinh. Trong khoảnh khắc chiều Thứ Sáu ấy, mọi thứ có vẻ như thất bại. Người Con đã chết. Các môn đệ bỏ chạy. Lời hứa về một vương quốc dường như tan vỡ. Nhưng Mẹ vẫn ở đó. Đây là đức tin tinh tuyền: tin khi chưa thấy bình minh.
Có những Thứ Sáu Tuần Thánh trong đời người kéo dài nhiều năm. Ta không biết khi nào sáng Phục Sinh đến. Khi ấy, điều Chúa mời gọi có thể chỉ là: đừng bỏ đi. Hãy ở lại. Hãy làm điều thiện hôm nay. Hãy cầu một kinh hôm nay. Hãy tha thứ thêm một lần hôm nay. Đừng cố sống hết hai mươi năm tương lai trong một ngày. Ơn Chúa được ban theo ngày.
Thánh Monica không cầu tất cả những năm ấy trong một đêm. Bà cầu từng ngày. Đức Maria không sống cả cuộc đời dưới chân thập giá trong ngày Truyền Tin. Mẹ chỉ nói “xin vâng” với bước trước mặt. Thiên Chúa thường không cho ta đủ ánh sáng để thấy cả con đường; Ngài cho đủ ánh sáng cho bước kế tiếp.
Vì vậy, khi đang mệt, đừng hỏi: “Tôi phải chịu thế này đến bao giờ?” Câu hỏi ấy có thể làm ta gục. Hãy hỏi: “Hôm nay tôi được mời gọi yêu thế nào?” Có thể chỉ là không nói một câu cay nghiệt. Chỉ là cầu cho người kia một kinh. Chỉ là làm bữa cơm. Chỉ là giữ một lời hứa. Chỉ là đi ngủ trong bình an thay vì tiếp tục tranh cãi. Tình yêu lớn được làm nên từ những hành vi nhỏ lặp đi lặp lại.
Chúng ta thường tìm những việc anh hùng, nhưng các vị thánh nhiều khi nên thánh bằng sự trung thành rất bình thường. Monica không làm phép lạ. Bà làm mẹ. Đức Maria phần lớn cuộc đời cũng chỉ làm những việc của một người mẹ trong một làng nhỏ. Chính ở đó Thiên Chúa làm điều lớn lao.
“Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Nếu đọc chậm câu ấy, ta thấy cả một linh đạo. “Xin Chúa làm”, không phải “xin Chúa giải thích hết”. “Xin Chúa làm”, không phải “xin Chúa bảo đảm đời con không đau”. “Xin Chúa làm”, không phải “xin Chúa theo kế hoạch con”. Đức Maria trao cho Thiên Chúa một tờ giấy trắng có chữ ký của mình ở cuối. Chúa có thể viết điều Ngài muốn.
Ta có đủ tin Chúa để làm như thế không? Đây là câu hỏi lớn. Rất dễ tin Chúa khi ý Ngài trùng ý mình. Đức tin thật bắt đầu khi hai ý khác nhau. Có khi ta muốn giữ nhưng Chúa bảo buông. Ta muốn nói nhưng Chúa mời im. Ta muốn trả lời nhưng Chúa bảo chờ. Ta muốn kết luận nhưng Chúa mời tiếp tục hy vọng.
Tình yêu biết kiên nhẫn trong thinh lặng không yếu. Trái lại, cần rất nhiều sức mạnh để không phản ứng theo bản năng. Người yếu thường phải thắng ngay. Người mạnh có thể chờ. Người bất an cần người khác thay đổi ngay để mình yên; người có nội tâm bình an có thể cho người kia thời gian.
Thiên Chúa là Đấng mạnh nên Ngài rất kiên nhẫn. Ngài không cần ép. Ngài gõ cửa. Một Đấng toàn năng đứng ngoài cửa lòng người và gõ — hình ảnh ấy cho thấy sự tế nhị của tình yêu Thiên Chúa. Ngài có quyền mà không xâm phạm. Yêu thật luôn tôn trọng.
Cha mẹ cũng cần học sự tế nhị ấy khi con lớn. Có lúc phải chuyển từ “ra lệnh” sang “đồng hành”. Khi con còn nhỏ, cha mẹ quyết định thay nhiều điều. Khi con trưởng thành, một lời khuyên được nói một lần bằng tình yêu có thể hiệu quả hơn mười lần trách móc. Đôi khi chính sự thinh lặng đầy tin tưởng của cha mẹ giúp con suy nghĩ.
Có những người con biết mẹ không nói nữa không phải vì mẹ không quan tâm, mà vì mẹ đã nói hết điều cần nói và bây giờ mẹ cầu. Sự thinh lặng ấy có trọng lượng. Nó không tạo áp lực nhưng đặt một câu hỏi trong lương tâm.
Augustinô có lẽ đã mang trong mình hình ảnh một người mẹ cầu nguyện. Ta không biết có bao nhiêu khoảnh khắc trong hành trình hoán cải của ông, ký ức về Monica đã âm thầm trở lại. Một đời sống tốt đẹp có sức thuyết phục lâu dài hơn hàng ngàn lời tranh luận.
Đây cũng là lời nhắc cho việc loan báo Tin Mừng. Chúng ta có thể nói rất hay về Chúa, nhưng nếu đời sống không có bình an, kiên nhẫn và lòng thương xót thì lời nói mất sức. Có những người không trở lại đức tin vì một bài tranh luận, nhưng vì họ gặp một Kitô hữu biết yêu. Có người tìm lại Chúa vì nhớ bà ngoại mỗi tối lần chuỗi. Có người quay lại nhà thờ khi trong khủng hoảng vì ký ức về người mẹ đã âm thầm cầu nguyện. Đức tin được truyền không chỉ bằng giáo lý mà bằng bầu khí của một đời sống.
Một người mẹ thinh lặng quỳ trước bàn thờ có thể đang giảng một bài giảng mà con mình chỉ hiểu hai mươi năm sau. Một người cha sống ngay thẳng có thể không nói nhiều về đạo nhưng con cái sẽ nhớ. Một linh mục chịu đựng hiểu lầm mà không cay độc có thể gieo một hạt giống sâu hơn một bài giảng hùng hồn.
Tình yêu thật có thời gian. Nó không đòi kết quả tức thì. Người trồng cây cổ thụ biết có thể mình sẽ không ngồi dưới bóng nó. Nhưng vẫn trồng. Có những điều ta làm hôm nay không phải để mình thấy kết quả, mà cho thế hệ sau. Một lời cầu có thể là như thế.
Chúng ta thường sống với tâm lý hiệu quả: làm gì phải thấy kết quả. Nhưng đời sống thiêng liêng không vận hành hoàn toàn theo logic ấy. Một việc lành không mất giá trị vì chưa có kết quả nhìn thấy. Đức Maria ở Nazareth ba mươi năm mà nhìn bên ngoài chẳng có gì “hiệu quả”. Nhưng trong căn nhà ấy, ơn cứu độ đang trưởng thành.
Có khi đời ta cũng có những mùa Nazareth. Không ai biết. Không ai khen. Công việc lặp đi lặp lại. Cầu nguyện có vẻ khô. Phục vụ chẳng thấy thành quả. Đừng nghĩ những năm ấy vô nghĩa. Thiên Chúa thích làm những công trình lớn trong âm thầm.
Hạt giống nảy mầm trong tối. Một em bé hình thành trong lòng mẹ trong tối. Men làm dậy bột mà không gây tiếng động. Nước thấm đất rất chậm. Nhiều công việc của Thiên Chúa cũng thế. Chúng ta không thấy nên tưởng Ngài không làm gì.
Thánh Monica nhắc ta: đừng đào hạt giống lên chỉ vì nóng ruột. Hãy tiếp tục tưới bằng lời cầu. Hãy tiếp tục giữ đất bằng tình yêu. Và hãy để Chúa quyết định giờ nảy mầm.
Có lẽ hôm nay, trong mỗi gia đình đều có một người cần được yêu theo cách ấy. Có thể là một đứa con đang xa. Một người chồng đang khép kín. Một người vợ đang tổn thương. Một người anh em lâu ngày không nói chuyện. Một người thân đã mất đức tin. Câu hỏi không phải chỉ là: “Làm sao để họ thay đổi?” Hãy thử hỏi: “Làm sao để tôi yêu họ mà không tuyệt vọng? Làm sao để tôi hiện diện mà không kiểm soát? Làm sao để tôi nói đúng lúc và biết im đúng lúc? Làm sao để nỗi đau của tôi trở thành lời cầu thay vì sự cay đắng?”
Câu trả lời nằm phần nào trong lời của Đức Maria: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa.” Trước khi là mẹ của một ai, trước khi là người cứu giúp một ai, tôi là người thuộc về Chúa. Nếu tôi không đứng vững trong Chúa, tôi sẽ yêu bằng lo âu. Tôi sẽ biến tình yêu thành kiểm soát. Tôi sẽ đòi người kia phải thay đổi để tôi được yên.
Monica có thể kiên nhẫn vì bà có một nơi để đặt nước mắt. Người không có Thiên Chúa rất dễ bắt người mình thương phải gánh cả nhu cầu bình an của mình. Nhưng khi trái tim có một nền tảng sâu hơn nơi Chúa, ta có thể yêu người khác mà không đòi họ làm “đấng cứu độ” của ta.
Điều này rất quan trọng trong hôn nhân. Không người chồng nào có thể đáp ứng mọi nhu cầu của vợ. Không người vợ nào có thể chữa mọi cô đơn của chồng. Nếu ta đòi người kia làm điều chỉ Thiên Chúa làm được, ta sẽ luôn thất vọng. Tình yêu con người rất đẹp nhưng hữu hạn. Chỉ khi cả hai cùng cắm rễ nơi một tình yêu lớn hơn mình, họ mới đủ tự do để yêu nhau.
Đức Maria gọi mình là “nữ tỳ của Chúa”. Căn tính ấy đến trước mọi vai trò. Khi biết mình thuộc về Chúa, Mẹ có thể bước vào một hành trình không chắc chắn mà không mất mình. Tình yêu kiên nhẫn phải mọc từ một tâm hồn có căn tính vững. Nếu không, ta sẽ đồng hóa mình với người mình thương: con vui thì tôi mới vui; con thành công thì tôi có giá trị; chồng thay đổi thì tôi mới bình an. Đó là gánh quá nặng cho cả hai.
Một người mẹ thánh thiện không phải là người kiểm soát được tương lai con mình, nhưng là người biết mình đã yêu hết sức và có thể giao con vào tay Chúa. Một người cha tốt không phải người bảo đảm con không bao giờ sai, nhưng là người tạo cho con một nơi để trở về. Một người bạn tốt không phải người sửa được mọi vấn đề của bạn, nhưng là người không bỏ bạn trong bóng tối.
Đó là tình yêu biết hiện diện.
Và hiện diện cần thinh lặng. Ta không thể thực sự hiện diện nếu lúc nào cũng chuẩn bị câu mình sắp nói. Có khi nghe là yêu. Nghe mà không ngắt. Nghe mà không lập tức sửa. Nghe mà không biến câu chuyện của người kia thành câu chuyện của mình. Bao nhiêu người lớn lên mà chưa bao giờ cảm thấy được ai thật sự lắng nghe. Một người mẹ có thể yêu con rất nhiều nhưng nếu chỉ nói mà không nghe, một ngày con sẽ không kể nữa.
Đức Maria là người biết lắng nghe. Biến cố Truyền Tin bắt đầu bằng việc Mẹ nghe. Tiếng “xin vâng” chỉ có thể sinh ra từ một tâm hồn đã lắng nghe. Người không biết nghe sẽ chỉ nói ý mình. Thinh lặng Kitô giáo vì thế không phải khoảng trống mà là sự lắng nghe.
Lắng nghe Chúa. Lắng nghe người khác. Lắng nghe những gì đang xảy ra trong chính mình. Nhiều lần ta nóng giận không phải vì điều người kia vừa làm, mà vì một vết thương cũ bị chạm vào. Nếu không thinh lặng, ta sẽ phản ứng với hiện tại bằng sức mạnh của quá khứ. Cầu nguyện giúp ta phân biệt.
Có lúc ta tưởng mình đang sửa con vì yêu, nhưng thực ra vì sợ người khác đánh giá mình là cha mẹ thất bại. Có lúc ta tưởng mình ghen vì yêu, nhưng thực ra vì bất an. Có lúc ta tưởng mình bảo vệ sự thật, nhưng thực ra bảo vệ cái tôi. Thinh lặng trước Chúa lột dần những lớp ngụy trang ấy.
Đức Maria nói “tôi đây là nữ tỳ”. Một nữ tỳ không đặt mình ở trung tâm. Tình yêu cũng trưởng thành khi ta bớt đặt mình ở trung tâm. Nhiều nỗi đau trở nên nặng vì ta cứ hỏi: “Tại sao họ làm thế với tôi?” Có khi cần hỏi khác: “Người ấy đang đi qua điều gì?” Không phải để biện minh cho sai trái, nhưng để nhìn rộng hơn cái tôi bị tổn thương.
Monica chắc chắn đã đau vì Augustinô, nhưng bà không biến hành trình của con thành câu chuyện về danh dự của mình. Bà muốn linh hồn con được cứu hơn là muốn chứng minh mình là một người mẹ thành công. Đây là tình yêu rất tinh tuyền.
Ngày nay cha mẹ dễ rơi vào bẫy so sánh: con người ta học giỏi, con mình không; con người ta ngoan, con mình khó; con người ta có gia đình ổn định, con mình lận đận. Nếu không cẩn thận, ta sẽ muốn con thay đổi không phải trước hết vì hạnh phúc của nó mà vì mình khỏi xấu hổ. Tình yêu thật phải được thanh luyện khỏi nhu cầu giữ thể diện.
Thiên Chúa không xấu hổ vì gọi chúng ta là con ngay khi chúng ta còn tội lỗi. Người cha trong dụ ngôn chạy ra ôm đứa con hoang đàng giữa làng. Ông không sợ hàng xóm nghĩ gì. Tình yêu mạnh hơn danh dự.
Có lẽ đây là một trong những điều đẹp nhất nơi mẹ: mẹ có thể thấy con mình bị cả thế giới chê mà trong mắt mẹ nó vẫn là con. Đức Maria đứng cạnh Chúa Giêsu khi Ngài bị đóng đinh giữa hai tên tội phạm. Trong mắt thế gian lúc ấy, Người là kẻ thất bại. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Tình yêu không thay đổi theo dư luận.
Thế giới dễ yêu người thành công. Tin Mừng dạy yêu cả người thất bại. Thế giới thích người đẹp, giỏi, hữu ích. Thiên Chúa tìm người bị bỏ rơi. Nếu chúng ta chỉ ở với ai khi họ làm mình tự hào, đó chưa chắc là yêu.
Tình yêu kiên nhẫn được thử thách chính khi người kia không còn đem lại niềm vui cho ta. Một đứa con dễ thương thì ai cũng thích. Một người bệnh cáu gắt kéo dài mới cần tình yêu bền. Một người cao tuổi lặp đi lặp lại cùng câu chuyện mới cần kiên nhẫn. Một người sa sút trí nhớ hỏi cùng một câu hàng chục lần trong ngày — người chăm sóc họ hiểu thế nào là tình yêu thinh lặng. Không có khán giả. Không có lời cảm ơn. Có khi người mình phục vụ còn chẳng nhớ mình đã làm gì. Nhưng vẫn làm.
Đó rất gần với tình yêu của Chúa. Ngài ban cho ta một ngày mới dù ta quên cảm ơn. Tim vẫn đập dù ta không nhớ Đấng làm tim đập. Mặt trời mọc trên người công chính và kẻ bất chính. Thiên Chúa yêu không chỉ khi được đáp lại.
Mẹ hiền cũng yêu như vậy. Có những đứa con mãi đến khi làm cha mẹ mới hiểu mẹ mình. Lúc nhỏ chúng nghĩ mẹ hay nhắc. Lớn lên mới biết mỗi lời nhắc là một nỗi lo. Có những cuộc điện thoại chỉ hỏi “ăn cơm chưa?”, “về chưa?”, nghe rất bình thường, nhưng đến ngày không còn người gọi nữa mới hiểu đó là tình yêu.
Tình yêu sâu thường nói bằng những câu rất nhỏ.
Đức Maria cũng không để lại cho chúng ta nhiều lời. Nhưng đời Mẹ là một lời. Có người nói rất hay về tình yêu nhưng khiến người sống cạnh họ mệt. Có người chẳng nói câu nào lớn lao nhưng ai gần họ cũng cảm thấy an toàn. Có lẽ sự thánh thiện thật không ồn.
Thánh Monica cũng vậy. Danh tiếng của bà gắn với việc cầu nguyện và khóc. Không phải một nhà hùng biện, không phải một nhân vật quyền lực. Nhưng một người mẹ thinh lặng có thể thay đổi lịch sử Hội Thánh vì tình yêu của bà đã cộng tác với ân sủng Thiên Chúa.
Điều đó là niềm an ủi cho tất cả những người nghĩ đời mình nhỏ bé. Đừng đánh giá sức mạnh của một lời cầu âm thầm. Có người không thể làm gì lớn, nhưng mỗi tối lần chuỗi cho con cháu. Có người nằm bệnh không còn phục vụ như trước, chỉ có thể cầu nguyện. Trong logic Nước Trời, điều ấy không vô ích.
Chúng ta thấy điều hữu hình; Chúa thấy những dòng sông ngầm của ân sủng. Biết đâu một giáo xứ còn đứng vững nhờ lời cầu của những cụ già chẳng ai biết tên. Biết đâu một linh mục vượt qua khủng hoảng nhờ một bà mẹ âm thầm lần chuỗi. Biết đâu một người trẻ không rơi sâu hơn vì đâu đó có người cầu cho họ.
Tình yêu biết kiên nhẫn trong thinh lặng vì nó tin vào điều mắt không thấy.
Đức tin của Đức Maria chính là thế. “Phúc cho em là kẻ đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói.” Bà Elisabeth không nói: phúc cho em vì em hiểu hết. Phúc vì tin. Monica cũng sống bằng chữ “tin” ấy.
Tin không phải không buồn. Tin không phải không mệt. Tin không phải lúc nào cũng cảm thấy chắc chắn. Tin là giữa nước mắt vẫn không khóa cánh cửa với Chúa. Có lúc lòng ta chỉ còn đủ sức nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.” Đó đã là một lời tuyên xưng đức tin.
Có những đêm Monica có lẽ chẳng cảm thấy gì ngoài đau. Có những giờ Đức Maria dưới chân thập giá chẳng có chút an ủi nào hữu hình. Nhưng các ngài vẫn ở đó. Sự trung thành không dựa trên cảm xúc nên nó có thể đi qua những lúc không còn cảm xúc.
Đây cũng là điều cần cho đời sống cầu nguyện. Ta thường nghĩ cầu nguyện tốt là lúc thấy sốt sắng. Nhưng có khi lời cầu đẹp nhất là lời cầu khô khan mà ta vẫn trung thành. Một người mẹ mệt mỏi lần chuỗi dù đầu óc phân tán. Một linh mục bước vào nhà nguyện sau một ngày nặng nề mà không có lời nào, chỉ ngồi trước Thánh Thể. Một người bệnh chỉ đủ sức thì thầm tên Chúa Giêsu. Đừng coi thường những phút ấy.
Thiên Chúa không đo lời cầu bằng cảm xúc. Ngài nhìn tình yêu.
Và tình yêu lớn lên trong sự lặp lại. Ta yêu không phải một lần mà nhiều lần. Tha thứ không chỉ một lần. Có những tổn thương phải tha lại mỗi sáng vì ký ức quay về. Có người tưởng mình đã tha, vài tháng sau chuyện cũ lại làm đau. Đừng thất vọng. Tha thứ cũng là một hành trình. Mỗi lần nhớ lại mà chọn không nuôi hận là một lần tha.
Tương tự, “xin vâng” cũng phải nói lại. Hôm qua tôi chấp nhận hoàn cảnh, hôm nay lại khó chịu. Tôi lại nói “xin vâng”. Đây không phải thất bại; đây là thân phận con người. Đức tin được sống trong thời gian.
Monica cầu nhiều năm chính vì tình yêu của bà có sức chịu thời gian. Rất nhiều tình yêu đẹp lúc bắt đầu nhưng không chịu được thời gian. Lúc con còn nhỏ thì kiên nhẫn, đến tuổi nổi loạn thì mệt. Lúc mới cưới thì dịu dàng, vài năm sau quen nhau quá rồi nên lời nói trở nên cứng. Thời gian không tự động làm tình yêu sâu; nó chỉ làm lộ ra tình yêu có thật hay không.
Tình yêu muốn bền cần được nuôi. Bằng cầu nguyện. Bằng ký ức biết ơn. Bằng việc nhìn lại điều tốt nơi nhau. Bằng khả năng xin lỗi. Bằng những khoảng thinh lặng để không phản ứng quá nhanh.
Trong một gia đình, có khi người mạnh nhất không phải người nói lớn nhất mà là người giữ được bình an nhất. Người có thể dừng cuộc tranh cãi và nói: “Chuyện này chúng ta sẽ nói khi bình tĩnh.” Người ấy đang bảo vệ tình yêu. Thinh lặng đúng lúc không phải trốn tránh; nó là tạo khoảng không để sự thật được nói mà không phá hủy người nghe.
Có một kiểu thinh lặng khác cũng rất cần: thinh lặng không kể công. Bao nhiêu hy sinh mất vẻ đẹp vì sau đó được nhắc lại trong mỗi cuộc cãi nhau. “Tôi đã làm cho anh bao nhiêu.” “Tôi đã hy sinh cả đời vì con.” Có thể tất cả đều đúng, nhưng khi hy sinh trở thành món nợ phải trả, tình yêu bị nặng đi.
Mẹ hiền thường hy sinh rồi quên. Đức Maria không một lần trong Tin Mừng kể công rằng vì Chúa Giêsu mà Mẹ đã chịu bao nhiêu. Thánh Monica sau khi con trở lại không nói: “Con thấy chưa, mẹ đã nói mà.” Tình yêu không cần thắng một cuộc tranh luận.
Thật ra có những lúc người mình yêu thay đổi, điều đẹp nhất là không nhắc lại họ từng tệ thế nào. Hãy cho người trở về được bắt đầu lại. Người cha trong dụ ngôn không bắt con đứng trước làng kể hết lỗi. Ông mặc áo mới. Chiếc áo mới nói rằng quá khứ không phải căn tính cuối cùng.
Chúng ta cũng cần học điều ấy với nhau. Nếu ai đã xin lỗi và đang cố thay đổi, đừng lấy lỗi cũ làm vũ khí. Có gia đình không thể chữa lành vì mỗi cuộc cãi nhau đều đào cả nghĩa địa quá khứ lên. Tình yêu muốn sống phải biết chôn những điều đã được tha.
Đức Maria giữ các biến cố trong lòng, nhưng “ghi nhớ” khác với “ghi sổ”. Mẹ ghi nhớ để suy niệm, không để buộc tội. Có người có trí nhớ rất tốt về lỗi của người khác và rất kém về lòng tốt của họ. Thinh lặng cầu nguyện đảo lại điều đó: ta nhớ ơn nhiều hơn nhớ lỗi.
Có lẽ mỗi tối trước khi ngủ, nếu vợ chồng nhớ một điều tốt người kia đã làm trong ngày thay vì chỉ nhớ điều khó chịu, không khí gia đình sẽ khác. Nếu cha mẹ nhìn thấy nỗ lực nhỏ của con thay vì chỉ điểm chưa đạt, đứa trẻ sẽ có sức để lớn.
Thiên Chúa nhìn chúng ta như thế. Ngài sửa nhưng không dập tắt tim đèn còn khói. Ngài thấy một chút thiện chí và nâng đỡ nó. Tình yêu kiên nhẫn biết nhận ra những bước rất nhỏ.
Một người đã xa nhà thờ mười năm nhưng hôm nay chịu bước vào dự một đám tang — đừng vội hỏi sao không đi lễ thường xuyên; hãy xem đó có thể là một khe cửa. Một đứa con lâu ngày không nói chuyện nhưng hôm nay nhắn một câu — đừng lập tức đòi giải quyết hết quá khứ; hãy trân trọng chiếc cầu nhỏ. Tình yêu nóng vội dễ giẫm nát những mầm non vì đòi cây phải lớn ngay.
Chúa rất tế nhị với sự trở về. Người con hoang đàng mới chỉ định nói một bài xin lỗi thì người cha đã chạy ra ôm. Dakêu mới mở lòng chút ít, Chúa đã nói hôm nay ơn cứu độ đến nhà này. Phêrô sau Phục Sinh được Chúa hỏi ba lần “con có yêu Thầy không?”, nhưng không hề nghe một câu “tại sao đêm ấy con chối Thầy?”
Tình yêu biết mở tương lai.
Thánh Monica yêu Augustinô bằng tương lai ấy. Bà tin rằng câu chuyện của con chưa kết thúc. Điều này có lẽ là món quà lớn nhất ta có thể trao cho một người đang thất bại: đừng coi chương xấu nhất là chương cuối.
Ai trong chúng ta cũng có những đoạn đời mà nếu Chúa dừng câu chuyện ở đó, ta đã không còn hy vọng. Nhưng Ngài viết tiếp. Vì thế ta cũng phải cho nhau quyền được có chương tiếp theo.
Kiên nhẫn trong thinh lặng chính là tin còn chương tiếp theo.
Có khi người kia chưa sẵn sàng hôm nay. Có thể năm sau. Có thể một biến cố nào đó sẽ mở mắt họ. Phần ta là đừng tự biến mình thành chướng ngại bằng sự cay nghiệt. Hãy giữ cho cánh cửa trở về vẫn có ánh đèn.
Người mẹ trong nhà có một khả năng đặc biệt: giữ đèn. Có thể con đi xa, nhưng biết nhà vẫn còn mẹ thì nó biết còn một nơi về. Đó là biểu tượng đẹp của Hội Thánh nữa. Hội Thánh phải là căn nhà có ánh đèn cho người lạc. Không gọi sai là đúng, nhưng không làm tội nhân nghĩ rằng họ không còn đường về.
Đức Maria, Mẹ Hội Thánh, vẫn đứng đó như một người mẹ. Tại Cana, Mẹ nhận thấy thiếu rượu trước khi người khác lên tiếng. Tình yêu mẹ hiền nhìn thấy nhu cầu mà không làm người ta xấu hổ. Mẹ chỉ nói với Chúa Giêsu: “Họ hết rượu rồi.” Một lời cầu thay rất ngắn. Mẹ không trách gia chủ bất cẩn. Mẹ không loan báo cho mọi người biết sự thiếu sót. Mẹ đưa nhu cầu đến với Chúa.
Đó là một bài học tuyệt vời cho chúng ta. Khi thấy khuyết điểm của ai, phản ứng đầu tiên của ta là gì? Kể cho người khác hay đem đến với Chúa? Nếu chúng ta cầu cho người khác nhiều bằng thời gian ta nói về họ, có lẽ nhiều mối quan hệ đã khác.
Monica cũng làm như vậy: đem Augustinô đến cho Chúa qua nước mắt. Một người mẹ không thể đi theo con mọi nơi, nhưng lời cầu có thể. Khi con ở xa, mẹ không biết nó đang làm gì, lời cầu vẫn có thể bao bọc.
Đó là niềm an ủi lớn của cha mẹ có con ở xa. Ta không thể kiểm soát thành phố nơi nó sống, những người nó gặp, những lựa chọn nó sẽ làm. Nhưng có thể mỗi sáng đặt tên con trước Chúa: “Lạy Chúa, hôm nay con không đi bên nó, xin Chúa đi.” Lời cầu ấy là một cách buông mà không bỏ.
Trong đời sống mục vụ cũng vậy. Linh mục không thể đi theo từng giáo dân về nhà. Không biết họ đang chiến đấu với điều gì. Có những người rời nhà thờ mà chẳng ai hiểu. Nhưng mục tử có thể mang họ vào Thánh lễ, trong kinh nguyện. Có một hình thức chăm sóc mục vụ mà không ai nhìn thấy: nhớ tên người ta trước mặt Chúa.
Chúa Giêsu cũng đã làm vậy với Phêrô: “Thầy đã cầu nguyện cho anh, để anh khỏi mất lòng tin.” Ngài biết Phêrô sẽ ngã, nhưng trước khi Phêrô ngã, lời cầu đã đi trước. Thật đẹp nếu trong đời có một người nói với ta: “Tôi vẫn cầu cho bạn.”
Có những người sống được qua những năm khó khăn chỉ nhờ biết đâu đó có người cầu cho mình.
Vì thế, tình yêu biết kiên nhẫn trong thinh lặng không phải tình yêu thụ động. Nó làm một công việc rất sâu: cầu thay. Cầu thay là đứng giữa Thiên Chúa và người mình yêu, mang tên họ vào lòng Chúa. Có khi ta không nói được với họ nữa, nhưng ta vẫn nói với Chúa về họ.
Và trong khi nói với Chúa, Chúa dạy ta cách yêu.
Có lúc sau nhiều năm cầu nguyện, điều thay đổi đầu tiên là giọng cầu của ta. Ban đầu: “Lạy Chúa, xin cho nó biết nó sai.” Sau đó: “Lạy Chúa, xin thương nó.” Rồi sâu hơn: “Lạy Chúa, xin cho con biết thương nó như Chúa thương.” Đó là một hành trình từ phán xét đến lòng thương xót.
Thánh Monica trở thành thánh không chỉ vì con bà trở lại, mà vì chính tình yêu của bà đã được thanh luyện qua cuộc chờ đợi. Nếu Augustinô trở lại ngay sau một tuần, có thể chúng ta không có Monica như chúng ta biết hôm nay. Những năm dài ấy là lò luyện.
Điều làm ta đau hôm nay có thể đang làm ta sâu hơn. Không phải mọi đau khổ tự động làm người ta tốt. Có người đau rồi trở nên cay. Nhưng nếu đem đau khổ vào Chúa, nó có thể trở thành lòng thương xót.
Người đã từng chờ sẽ biết cảm thông với người đang chờ. Người từng có con lạc sẽ ít vội phán xét gia đình khác. Người từng sa ngã và được đón lại sẽ biết đón người sa ngã. Vết thương được chữa lành có thể trở thành cửa cho lòng thương xót.
Đức Maria sau khi đã đi qua lưỡi gươm trở thành Mẹ của những ai đang đau. Người ta tìm đến Mẹ vì biết Mẹ hiểu. Thánh Monica trở thành người bạn thiêng liêng của bao bà mẹ đang khóc cho con. Các ngài không cho chúng ta một công thức; các ngài cho chúng ta sự đồng hành.
Có lẽ có người hôm nay cần nghe chỉ một điều: đừng bỏ cuộc trong tình yêu. Có thể phải thay đổi cách yêu. Có thể cần đặt ranh giới. Có thể cần ít nói hơn. Có thể phải tìm sự trợ giúp. Nhưng đừng để trái tim biến thành đá.
Đừng bỏ cầu nguyện chỉ vì chưa thấy kết quả.
Đừng nghĩ thinh lặng là vô nghĩa.
Đừng nghĩ nước mắt không ai thấy.
Thiên Chúa thấy.
Có những đêm chỉ Chúa biết một người mẹ khóc. Sáng ra bà lại làm như bình thường. Không ai trong nhà biết. Nhưng Chúa biết. Có những nỗi đau được giấu sau nụ cười. Chúa biết. Có những hy sinh không bao giờ được cảm ơn. Chúa biết.
Đối với một người có đức tin, “Chúa biết” là đủ để tiếp tục.
Đức Maria không cần thế giới hiểu tiếng “xin vâng” của Mẹ. Monica không cần ai ghi chép từng đêm bà cầu. Tình yêu tinh tuyền làm điều tốt ngay cả khi không có khán giả.
Đây là sự tự do lớn. Khi ta cần người khác biết mình đã hy sinh, ta dễ thất vọng. Khi ta làm vì yêu và đặt mọi sự trước mặt Chúa, lòng nhẹ hơn.
Có lẽ nhiều người mẹ cần được giải phóng khỏi sự chờ đợi lời cảm ơn. Con cái không phải lúc nào cũng hiểu. Có đứa chỉ hiểu khi mẹ đã già. Có đứa đến khi mẹ mất mới hiểu. Tất nhiên con cái phải biết ơn, nhưng hạnh phúc của mẹ không thể hoàn toàn phụ thuộc vào việc con có biết ơn hay không. Nếu tình yêu được neo nơi Chúa, nó có một nguồn sâu hơn.
Đức Maria nhận căn tính từ Chúa: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ nhìn mọi sự như ân sủng. Người sống bằng biết ơn ít đòi người khác trả nợ tình cảm.
Tình yêu như thế dịu. Nó không chiếm. Không bóp nghẹt. Không kể công. Không nóng vội.
Thánh Phaolô nói “Đức mến thì nhẫn nhục, hiền hậu.” Nhẫn nhục được đặt đầu tiên. Vì không có kiên nhẫn, tình yêu khó sống lâu. Ai cũng dễ hiền trong một ngày đẹp; thử thách là hiền khi mệt, khi chờ, khi thất vọng.
Đức Maria là trường học của sự hiền ấy. Mẹ không xuất hiện ồn ào trong Tin Mừng. Nhưng sự hiện diện của Mẹ giống một dòng nước sâu. Monica cũng vậy. Có những người mạnh mà không cần ồn.
Thế giới hôm nay rất cần sức mạnh dịu dàng ấy. Chúng ta đã có quá nhiều tiếng la, quá nhiều tranh thắng, quá nhiều người muốn chứng minh mình đúng. Nhưng một tâm hồn biết thinh lặng, cầu nguyện và kiên nhẫn có thể làm được điều tiếng ồn không làm được.
Nước không đánh nhau với đá nhưng qua thời gian có thể làm đá nhẵn. Ánh sáng không gây tiếng động nhưng khi xuất hiện bóng tối lùi. Tình yêu thật cũng vậy.
Có lẽ lời cuối cùng của bài suy niệm này chỉ cần trở về với Nazareth. Một thiếu nữ đứng trước điều mình không hiểu hết. Không có bảo đảm. Không có bản đồ. Chỉ có lời Chúa và một lời đáp: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”
Từ tiếng “vâng” ấy, Mẹ bước vào một đời thinh lặng. Và chính sự thinh lặng ấy đã cưu mang Ngôi Lời.
Đó là nghịch lý tuyệt đẹp: Đức Maria ít nói vì Mẹ đang mang trong mình Lời lớn nhất của Thiên Chúa.
Có những lúc ta cũng cần bớt lời để cho Lời Chúa lớn lên trong mình. Bớt nói về người mình đau để cầu cho họ nhiều hơn. Bớt giải thích để lắng nghe. Bớt cố kiểm soát để tín thác. Bớt hỏi “bao giờ?” để trung thành với hôm nay.
Và biết đâu, chính trong khoảng thinh lặng mà ta tưởng không có gì xảy ra, Thiên Chúa đang làm công việc sâu nhất.
Thánh Monica đã chờ và đã thấy bình minh. Đức Maria đã đứng dưới thập giá và đã đi tới Phục Sinh. Câu chuyện của các ngài nhắc ta rằng đêm có thể dài nhưng đêm không phải vĩnh cửu.
Nếu đang cầu cho một người, hãy tiếp tục cầu.
Nếu đang chờ một người, hãy chờ trong tự do chứ không trong ám ảnh.
Nếu đang đau vì một người, hãy đưa nỗi đau vào Chúa để nó không biến thành cay đắng.
Nếu đã nói đủ rồi, có lẽ đến lúc thinh lặng và yêu.
Nếu không thể làm gì hơn, hãy hiện diện.
Nếu không thể hiện diện gần, hãy hiện diện bằng lời cầu.
Và nếu một ngày thấy mình không còn đủ sức cầu những lời dài, hãy chỉ gọi tên người ấy trước mặt Chúa.
Chúa hiểu.
Có thể đó chính là lời cầu đẹp nhất của một người mẹ: chỉ một cái tên và một giọt nước mắt.
Đức Maria đã nói “xin vâng”, rồi Mẹ để cả cuộc đời giải thích hai chữ ấy. Thánh Monica đã khóc, rồi những năm kiên nhẫn của bà giải thích nước mắt ấy. Cả hai cho chúng ta thấy rằng tình yêu lớn không nhất thiết phải nói những câu lớn. Tình yêu lớn biết ở lại khi mọi lời đã hết. Biết chờ khi chưa nhìn thấy kết quả. Biết hy vọng khi lý trí bảo rằng chẳng còn gì để hy vọng. Biết tin rằng Thiên Chúa có thể bước vào những nơi bàn tay ta không với tới.
Xin Đức Maria dạy chúng ta biết nói tiếng “xin vâng” trong những điều không như ý, biết giữ bình an khi chưa hiểu, biết ghi nhớ thay vì phản ứng, biết đứng lại bên những người đang đau và biết trao cho Chúa những người ta không thể thay đổi. Xin thánh Monica dạy những người cha, người mẹ biết cầu nguyện mà không tuyệt vọng; biết yêu con nhưng không chiếm hữu; biết khuyên mà không làm tổn thương; biết chờ mà không cay đắng; biết khóc nhưng vẫn tin. Xin cho mỗi người chúng ta, trong một thế giới quá nhiều tiếng ồn, học lại thứ ngôn ngữ dịu dàng của thinh lặng: thinh lặng không phải vì hết yêu, nhưng vì yêu đủ sâu để không cần chứng minh; thinh lặng không phải vì bỏ cuộc, nhưng vì biết có những phần việc chỉ Thiên Chúa mới làm được; thinh lặng không phải vì không còn hy vọng, nhưng vì hy vọng đã đi sâu đến mức không cần phải ồn ào nữa.
Và rồi, giữa những tháng năm dài của chờ đợi, xin cho ta đủ đức tin để mỗi ngày vẫn có thể nói cùng Đức Maria: “Vâng, con đây là tôi tớ Chúa. Xin Chúa cứ làm nơi con, nơi gia đình con, nơi người con đang thương, nơi người con đang chờ đợi, tất cả những gì đẹp lòng Chúa.” Vì cuối cùng, tình yêu không cứu người khác bằng sức mạnh của những lời ép buộc. Tình yêu cứu bằng sự hiện diện, bằng lòng trung thành, bằng nước mắt được biến thành kinh nguyện, bằng niềm hy vọng không chịu chết và bằng một trái tim, sau tất cả những tổn thương, vẫn không chịu đóng cửa. Đó là tình yêu của Đức Maria. Đó là tình yêu của thánh Monica. Và đó cũng là tình yêu Thiên Chúa vẫn đang dành cho mỗi chúng ta: một tình yêu rất kiên nhẫn, rất âm thầm, rất dài lâu, vẫn đứng trước cửa đời ta, vẫn chờ, vẫn gọi, vẫn yêu, và vẫn tin rằng một ngày nào đó, trong tự do của mình, chúng ta sẽ quay về.
Lm. Anmai, CSsR.
TÌNH YÊU BIẾT ĐEM CHÚA ĐẾN CHO NGƯỜI KHÁC
Có những tình yêu chỉ muốn giữ người mình yêu lại cho riêng mình. Có những tình yêu vì sợ mất mà nắm chặt, vì bất an mà chiếm hữu, vì muốn được yêu mà vô tình làm cho người khác không còn khoảng trời để thở. Nhưng cũng có một thứ tình yêu khác, càng yêu lại càng mở ra, càng nhận được lại càng muốn trao ban, càng được Chúa chạm đến lại càng thao thức để người khác cũng được chạm đến như mình. Đó là tình yêu mang chiều kích của Tin Mừng. Đó là tình yêu của Đức Maria trong cuộc viếng thăm bà Êlisabeth. Và đó cũng là thứ tình yêu âm thầm nhưng mãnh liệt mà ta gặp nơi thánh Monica: một người mẹ không chỉ mong con mình được bình an, thành đạt hay sống tử tế theo nghĩa thông thường, nhưng còn đau đáu một điều lớn hơn rất nhiều: làm sao để đứa con ấy gặp được Chúa, được Chúa cứu lấy, rồi chính nó lại trở thành người mang Chúa đến cho biết bao tâm hồn khác. Đọc lại lời thánh Luca: “Maria vội vã lên đường… vừa vào nhà, bà đã chào bà Êlisabeth. Vừa nghe tiếng Maria chào, thai nhi đã nhảy lên trong lòng bà Êlisabeth”, ta chợt nhận ra một điều thật đẹp: Maria không hề giảng một bài giảng nào trong căn nhà của Dacaria. Mẹ không làm một phép lạ nào. Mẹ không đem theo vàng bạc, quà cáp hay một giải pháp lớn lao nào cho gia đình người chị họ. Mẹ chỉ đến. Nhưng trong sự hiện diện của Mẹ có Chúa Giêsu. Và chỉ cần Mẹ mang Chúa đến, niềm vui đã bừng lên, Thánh Thần đã hoạt động, một thai nhi còn trong lòng mẹ đã nhảy mừng, một người phụ nữ lớn tuổi đang mang thai đã được đầy tràn Thánh Thần và cất lời chúc tụng. Hóa ra điều lớn lao nhất ta có thể đem đến cho một người không phải bao giờ cũng là tiền bạc, lời khuyên hay khả năng giải quyết vấn đề. Có khi món quà lớn nhất lại là một sự hiện diện đã có Chúa ở trong đó.
Tin Mừng kể rằng “Maria vội vã lên đường”. Hai chữ “vội vã” thật đáng để dừng lại thật lâu. Mẹ vội không phải vì hoảng hốt. Mẹ vội không phải vì muốn chạy trốn Nazareth. Mẹ vội cũng không phải vì tò mò muốn kiểm chứng xem lời sứ thần nói về bà Êlisabeth có thật hay không. Sự vội vã của Đức Maria là sự vội vã của tình yêu. Tình yêu chân thật luôn có một sự mau mắn rất đặc biệt. Người thật lòng thương ai sẽ không cần bị nhắc quá nhiều mới tìm đến khi người ấy cần. Người thật lòng yêu Chúa cũng không để những thôi thúc tốt lành cứ bị trì hoãn từ ngày này sang ngày khác. Sau lời “Xin vâng”, Maria không khép cửa phòng lại để say sưa với ân huệ riêng của mình. Mẹ vừa đón Ngôi Lời vào lòng thì lập tức lên đường. Có một chuyển động rất đẹp ở đây: từ đón nhận đến trao ban, từ cầu nguyện đến phục vụ, từ được ban ơn đến trở nên khí cụ của ân sủng. Đó là nhịp sống của người thật sự có Chúa. Nếu một đời sống đạo chỉ làm ta khép kín hơn, chỉ lo cho sự thánh thiện của mình, chỉ chăm chút cảm xúc thiêng liêng của mình, chỉ tìm những nơi khiến mình được an ủi, mà không hề làm ta nhạy hơn trước nỗi đau của người khác, thì có lẽ đời sống ấy vẫn còn thiếu một điều rất quan trọng. Chúa được đón nhận thật sự bao giờ cũng trở thành Chúa được trao ban. Một tâm hồn có Chúa thật sự bao giờ cũng mang trong mình một sự thôi thúc lên đường.
Maria lên đường khi chính Mẹ cũng đang có rất nhiều điều để lo. Đừng quên rằng Mẹ vừa đón nhận một sứ mạng không hề dễ dàng. Mẹ đang mang thai trong một hoàn cảnh có thể khiến người đời hiểu lầm. Mẹ không biết Giuse sẽ phản ứng ra sao. Mẹ không biết những lời dị nghị nào đang chờ phía trước. Mẹ cũng không có một tương lai đã được giải thích rõ ràng. Mẹ chỉ có một lời hứa của Thiên Chúa và một tiếng “Xin vâng” vừa thốt ra trong đức tin. Thế nhưng điều lạ lùng là người vừa nhận một gánh nặng lớn lại có thể nghĩ đến gánh nặng của người khác. Người đang có những bất an của riêng mình lại vẫn nhận ra bà Êlisabeth cần được thăm viếng. Đây chính là vẻ đẹp của một tâm hồn được tình yêu Chúa chiếm hữu: nỗi đau không làm người ấy co cụm lại; thử thách không làm người ấy chỉ còn thấy mình; những câu hỏi chưa có lời giải không làm người ấy mất khả năng yêu thương. Maria không chờ mọi sự của mình ổn thỏa rồi mới phục vụ. Mẹ không nói: bao giờ chuyện của tôi xong xuôi tôi mới nghĩ đến chị. Mẹ lên đường ngay giữa một cuộc đời đang rất nhiều bất định. Có lẽ đây là điều ta cần học. Ta thường nghĩ rằng khi nào mình hết bận, hết mệt, hết lo, hết khó khăn thì mình sẽ yêu người khác nhiều hơn. Nhưng ngày ấy có thể chẳng bao giờ tới. Cuộc đời luôn có một điều gì đó chưa ổn. Nếu phải chờ mọi sự hoàn hảo mới bắt đầu yêu, ta sẽ đi hết đời mà vẫn chưa thật sự sống cho ai. Người có Chúa học cách yêu ngay giữa sự mong manh của chính mình.
Con đường từ Nazareth lên miền núi Giuđê không phải là một cuộc dạo chơi. Đó là một hành trình dài, gập ghềnh, nhiều khó nhọc. Một thiếu nữ trẻ đang mang thai đã chấp nhận cuộc hành trình ấy vì biết ở cuối đường có một người cần mình. Chi tiết ấy làm tình yêu của Maria trở nên rất thật. Tình yêu trong Tin Mừng không phải thứ tình cảm chỉ đẹp trong lời nói. Nó có bước chân. Nó có mồ hôi. Nó có những con đường phải đi. Nó có những tiện nghi phải bỏ lại. Nó có những mệt nhọc phải chấp nhận. Người ta có thể nói rất nhiều về yêu thương mà không chịu bước ra khỏi căn phòng của mình. Người ta có thể cảm động trước nỗi đau của người khác mà không bao giờ đến gần. Người ta có thể cầu chúc bình an cho một người nhưng lại không chịu dành cho họ một cuộc gọi, một lần thăm, một chút thời gian. Còn Maria thì lên đường. Tin Mừng không bảo rằng Mẹ “nghĩ đến” Êlisabeth. Tin Mừng nói Mẹ “đi”. Khoảng cách giữa một ý nghĩ tốt và một hành động yêu thương đôi khi chính là khoảng cách giữa một đời đạo đẹp trên môi và một đời đạo thật trong cuộc sống.
Nhưng điều sâu xa nhất trong cuộc viếng thăm không nằm ở việc Maria đã đi bao xa, mà ở việc Mẹ đã mang ai theo. Maria mang Chúa Giêsu trong lòng. Mẹ đến nhà Êlisabeth không chỉ như một người em họ. Mẹ đến như Nhà Tạm sống động đầu tiên của Tân Ước. Bên ngoài, người ta chỉ thấy một thiếu nữ trẻ bước vào nhà và lên tiếng chào. Nhưng trong lòng người thiếu nữ ấy là chính Đấng Cứu Thế. Bởi vậy, một cuộc gặp gỡ rất bình thường đã trở thành một biến cố của ân sủng. Một lời chào rất đơn sơ đã trở thành nhịp cầu để Thánh Thần tác động. Một căn nhà bình thường bỗng trở thành nơi của niềm vui cứu độ. Điều ấy đặt trước chúng ta một câu hỏi rất sâu: khi ta bước vào một căn nhà, ta mang gì theo? Khi ta gặp một người, ta để lại gì trong lòng họ? Có những người đi đến đâu cũng mang theo căng thẳng. Có người bước vào một cuộc trò chuyện là đem theo phán xét. Có người đi đâu cũng mang chuyện của người khác, lời đồn, sự cay nghiệt, bất mãn, tranh hơn thua. Có người khiến căn phòng đang bình yên bỗng trở nên nặng nề chỉ vì cách họ nói. Nhưng cũng có những người rất bình thường mà hễ họ đến đâu, người ta thấy lòng mình dịu xuống. Họ không nói điều gì lớn, nhưng có một sự bình an trong ánh mắt. Họ không rao giảng, nhưng cách họ lắng nghe khiến người khác cảm thấy mình được tôn trọng. Họ không cố tỏ ra đạo đức, nhưng sự tử tế của họ làm người khác nhớ đến Chúa. Đó là những con người đang mang Chúa trong lòng.
Đây cũng là điều làm nên chiều sâu của tình yêu Kitô giáo. Tình yêu Kitô giáo không dừng ở việc làm cho người khác cảm thấy dễ chịu. Tình yêu ấy đi xa hơn: mong người mình yêu gặp được Chúa, được gần Chúa, được cứu độ, được trở nên con người mà Thiên Chúa muốn họ trở thành. Nhiều khi chúng ta yêu ai đó, nhưng cái ta muốn cho họ vẫn chỉ nằm ở mặt đất: mong con có công việc tốt, mong con khỏe mạnh, mong con lấy được người tử tế, mong con giàu có, mong con tránh được tai họa, mong con thành công. Những ước mong ấy không sai. Một người mẹ nào lại không mong điều tốt cho con? Nhưng tình yêu đức tin còn nhìn xa hơn tất cả những điều ấy. Nó tự hỏi: nếu con mình có đủ mọi thứ mà đánh mất Chúa thì sao? Nếu con thành công mà lòng trống rỗng thì sao? Nếu con có địa vị mà không biết yêu thương thì sao? Nếu con có tiền nhưng không có một lương tâm ngay thẳng thì sao? Nếu con được cả thế gian kính trọng mà lại xa dần sự sống đời đời thì tất cả cuối cùng còn lại gì? Chính ở đây, ta hiểu hơn trái tim của thánh Monica.
Monica không phải là người mẹ chỉ muốn Augustinô trở về với mình. Mẹ muốn con trở về với Chúa. Đây là một khác biệt rất lớn. Có những người mẹ cầu nguyện để con thay đổi theo ý mình. Monica cầu nguyện để con gặp được ý Chúa. Có những người cha người mẹ chỉ mong con nghe lời mình. Monica mong con biết lắng nghe Thiên Chúa. Có những người muốn con trở về vì sự trở về ấy làm mình bớt đau. Monica muốn con trở về vì biết bên ngoài Thiên Chúa, dù thông minh đến đâu, tài giỏi đến đâu, con người vẫn có thể lạc mất chính mình. Tình yêu của Monica vì thế không phải là một tình yêu chiếm hữu. Nếu bà chỉ muốn chiếm hữu con, có lẽ bà đã tìm mọi cách giữ Augustinô cạnh mình, buộc con sống theo ý mẹ, cắt đứt mọi tự do của con. Nhưng bà hiểu rằng người con ấy thuộc về Thiên Chúa trước khi thuộc về bà. Bà sinh con ra, nhưng không phải để giữ con cho mình. Bà yêu con, nhưng không muốn tình yêu của mình trở thành chiếc lồng. Bà muốn con được Thiên Chúa chạm đến, rồi đi con đường mà Thiên Chúa dành cho nó.
Có lẽ đây là bài học rất thấm thía cho những bậc cha mẹ Công giáo hôm nay. Sinh con ra đã khó. Nuôi con nên người còn khó hơn. Nhưng dẫn con đến với Chúa là một công việc không thể chỉ làm bằng lời khuyên. Một người mẹ có thể nhắc con đi lễ, nhưng nếu trong gia đình con chỉ thấy sự cay nghiệt, nó sẽ rất khó tin vào Tin Mừng của lòng thương xót. Một người cha có thể dạy con đọc kinh, nhưng nếu nó lớn lên giữa những lời nóng giận, khinh miệt, gian dối, nó sẽ khó hiểu Thiên Chúa là tình yêu. Một gia đình có thể treo rất nhiều ảnh tượng nhưng vẫn không trở thành nơi có Chúa nếu người trong nhà không biết nhường nhịn nhau. Đem Chúa đến cho con trước hết không phải là bắt con thuộc thật nhiều kinh, nhưng là để con nhìn vào cha mẹ mà thấy đức tin có khả năng làm con người tử tế hơn. Đứa trẻ học về Thiên Chúa không chỉ bằng tai. Nó học bằng khí hậu của căn nhà. Nó học bằng cách cha nói với mẹ khi không vui. Nó học bằng cách mẹ phản ứng khi bị tổn thương. Nó học bằng cách cha mẹ đối xử với ông bà, người giúp việc, người nghèo, người yếu thế. Nó học bằng những gì diễn ra sau cánh cửa đóng kín, nơi không có ai nhìn. Chính trong những điều nhỏ ấy, cha mẹ hoặc đang mang Chúa đến cho con, hoặc đang vô tình làm hình ảnh của Chúa trở nên xa lạ đối với con.
Thánh Monica mang Chúa đến cho Augustinô trước hết bằng một đời sống kiên nhẫn đến phi thường. Bà không thể thay đổi con bằng sức mình. Có lẽ không ít lần bà đã cảm thấy bất lực. Augustinô là một người thông minh, mạnh mẽ, nhiều tham vọng, nhưng cũng là một tâm hồn đi tìm hạnh phúc trong rất nhiều ngả đường. Mẹ không thể bước vào bên trong tự do của con để bắt nó tin. Mẹ không thể tranh luận mãi cho đến khi con chịu thua. Mẹ cũng không thể sống thay cuộc đời con. Điều duy nhất bà có thể làm là yêu, cầu nguyện, chờ đợi, nói khi cần nói, im lặng khi cần im lặng, và giữ cho ngọn đèn đức tin không tắt trong nhà mình. Chính sự bền bỉ ấy là một hình thức truyền giáo. Ta thường nghĩ truyền giáo là đi thật xa, nói thật hay, tổ chức thật lớn. Nhưng có một thứ truyền giáo âm thầm diễn ra trong căn bếp, trong căn phòng nhỏ, trong nước mắt của một người mẹ quỳ trước Chúa lúc đêm khuya, trong những năm dài không thấy kết quả mà vẫn không bỏ cuộc. Có những nhà truyền giáo không đứng trên bục giảng. Họ đứng trước bàn thờ. Có những bài giảng không được viết bằng chữ. Chúng được viết bằng những giọt nước mắt.
Điều kỳ diệu trong câu chuyện của Monica là cuối cùng Augustinô không chỉ trở về với Chúa. Ông còn trở thành một người mang Chúa đến cho biết bao thế hệ. Đây chính là sự phong phú của một tình yêu có chiều hướng truyền giáo. Người mẹ cầu nguyện cho một người con, nhưng Thiên Chúa dùng người con ấy để chạm đến vô số người. Nước mắt của một người phụ nữ trong một căn nhà nhỏ đã đi xa hơn bà có thể tưởng. Biết bao thế kỷ sau, người ta vẫn đọc Augustinô. Người ta vẫn được đánh động bởi lời ông. Người ta vẫn tìm lại mình trong những thao thức ông từng có. Và phía sau một con người lớn như thế có bóng dáng một người mẹ từng bền bỉ không chịu bỏ cuộc. Monica không viết những tác phẩm thần học vĩ đại. Nhưng bà góp phần làm nên một Augustinô có thể viết chúng. Bà không đứng trên tòa giảng. Nhưng bà âm thầm chuẩn bị một con người sẽ giảng cho cả Giáo Hội. Bà không biết tiếng khóc của mình sẽ sinh hoa trái đến đâu. Bà chỉ biết yêu con và đặt con trong tay Chúa. Thiên Chúa làm phần còn lại.
Ở đây ta gặp một quy luật rất đẹp của tình yêu có Chúa: ta không bao giờ biết một việc yêu thương hôm nay sẽ đi xa đến đâu. Một câu nói tử tế với một đứa trẻ có thể theo nó suốt đời. Một lời tha thứ có thể ngăn một gia đình tan vỡ. Một lần kiên nhẫn lắng nghe có thể cứu một người khỏi một quyết định tuyệt vọng. Một người cha trung thành cầu nguyện có thể để lại một di sản đức tin mà nhiều năm sau con cháu mới hiểu. Một linh mục âm thầm đồng hành với một người trẻ có thể không thấy kết quả ngay, nhưng hạt giống ấy có thể nằm sâu trong lòng người ấy mười năm, hai mươi năm rồi một ngày trổ sinh. Truyền giáo không phải lúc nào cũng được nhìn thấy bằng con số. Có những hạt giống của Chúa mọc rất chậm. Người gieo có khi không còn sống để nhìn thấy mùa gặt. Nhưng tình yêu không vì thế mà ngừng gieo.
Trở lại căn nhà của Êlisabeth, ta thấy một chi tiết tuyệt đẹp: “Vừa nghe tiếng Maria chào, thai nhi đã nhảy lên trong lòng bà.” Maria không nói với Gioan. Mẹ cũng chưa nhìn thấy Gioan. Nhưng sự hiện diện của Chúa trong Mẹ đã chạm đến một sự sống còn ẩn sâu trong lòng người khác. Đây là hình ảnh rất đẹp về sức mạnh âm thầm của một đời sống thánh thiện. Ta không biết đời sống của mình đang tác động đến ai. Có thể có những người ta chưa từng nói chuyện mà vẫn được nâng đỡ vì cách ta sống. Có thể một đứa trẻ trong nhà nhìn thấy bà ngoại lần chuỗi mỗi tối và nhiều năm sau, giữa một biến cố, hình ảnh ấy trở thành chiếc neo kéo nó về với Chúa. Có thể một người trẻ nhìn thấy một linh mục sống đơn sơ mà lòng bắt đầu nảy sinh câu hỏi về ơn gọi. Có thể một người đang mất niềm tin nhìn thấy một Kitô hữu chịu đau khổ mà vẫn không cay độc, và chính điều ấy làm họ nghĩ lại về Thiên Chúa. Không phải mọi chứng tá đều cần lời. Có những lúc điều truyền giáo nhất ta có thể làm là để Chúa sống thật trong ta.
“Vừa nghe tiếng Maria chào.” Chỉ là một tiếng chào. Tin Mừng cho thấy ân sủng có thể đi qua những điều rất nhỏ. Ta hay tưởng mình phải làm việc gì phi thường mới có ích cho Nước Chúa. Nhưng Thiên Chúa thường đi vào cuộc đời con người bằng những cánh cửa hết sức bình thường. Một tiếng chào thật lòng. Một bữa cơm được nấu với yêu thương. Một lần nhường nhịn. Một tin nhắn hỏi thăm đúng lúc. Một người chịu khó ngồi bên giường bệnh. Một người không nói xấu khi có dịp. Một người dám xin lỗi trước. Một người nhớ đến người bị mọi người quên. Một người kiên nhẫn với một cụ già chậm chạp. Một người mẹ vẫn gọi con về ăn cơm dù nhiều lần con làm mẹ đau lòng. Một người cha không buông lời nguyền rủa đứa con đang lầm đường. Chúa có thể đi qua những điều nhỏ như thế. Truyền giáo nhiều khi không bắt đầu từ một micro. Nó bắt đầu từ một tiếng chào.
Nhưng muốn mang Chúa đến cho người khác, trước hết phải có Chúa trong lòng mình. Đây là điều không thể né tránh. Ta không thể trao điều mình không có. Ta có thể nói về Chúa rất nhiều mà người khác vẫn không cảm thấy Chúa ở gần. Ta có thể thuộc rất nhiều giáo lý mà sự hiện diện của ta vẫn làm người khác tổn thương. Ta có thể làm rất nhiều công việc đạo đức mà trong lòng vẫn đầy ganh tị, tự ái, tranh giành. Maria có sức đem niềm vui đến nhà Êlisabeth vì Mẹ thực sự mang Chúa trong mình. Chúa không nằm trên môi Mẹ trước khi ở trong lòng Mẹ. Đó cũng là bí quyết của truyền giáo. Điều thế giới cần không chỉ là người nói về Chúa, mà là người đã được Chúa biến đổi. Một bài giảng có thể đúng nhưng nếu đời sống người giảng không có chút dịu dàng nào, lời ấy sẽ khó đi sâu. Một người cha có thể dạy con về lòng thật thà nhưng nếu chính mình gian dối, lời dạy ấy mất sức. Một người mẹ có thể khuyên con tha thứ nhưng nếu ngày nào cũng nhắc lại lỗi lầm của người khác, con sẽ không hiểu tha thứ là gì. Chúa đến với người khác qua ta bằng chính con người ta trước khi bằng lời ta.
Bởi thế, điều quan trọng nhất không phải là hỏi: tôi phải làm gì để người khác tin Chúa? Có lẽ phải hỏi trước: tôi đã để Chúa sống trong tôi đến mức nào? Tôi có bình an hơn không? Tôi có bớt cay nghiệt không? Tôi có biết tha thứ hơn không? Tôi có bớt nhu cầu chứng minh mình đúng không? Tôi có biết lắng nghe hơn không? Tôi có còn làm tổn thương người gần mình bằng thứ ngôn ngữ đạo đức nhưng thiếu lòng thương xót không? Nếu người nhà sống cạnh ta bao nhiêu năm mà vẫn chỉ cảm thấy một Kitô hữu khó tính, khắt khe, thích xét đoán, thì có lẽ ta cần trở lại với Chúa trước khi nghĩ đến chuyện đem Chúa đi xa. Có một nghịch lý đau lòng là đôi khi người ta hăng say muốn cải đạo cả thế giới nhưng lại làm người trong nhà sợ đạo vì cách sống của mình. Tin Mừng mời ta bắt đầu gần hơn. Maria không đi đến quảng trường. Mẹ đi đến một mái nhà.
Mái nhà là nơi khó sống Tin Mừng nhất, vì ở đó không có khoảng cách để che giấu. Người ngoài chỉ gặp ta một lúc. Người trong nhà gặp ta mỗi ngày. Họ biết ta lúc mệt, lúc nóng, lúc thất bại, lúc không được như ý. Họ biết phía sau vẻ đạo đức công khai là con người thật của ta. Bởi thế, gia đình chính là mảnh đất truyền giáo đầu tiên và khó nhất. Làm sao để chồng cảm thấy gần Chúa hơn vì có người vợ bên cạnh? Làm sao để vợ cảm thấy mình được Thiên Chúa yêu qua cách chồng đối xử? Làm sao để con cái lớn lên mà không chỉ nhớ cha mẹ đã bắt mình đi lễ, nhưng nhớ rằng cha mẹ là người biết tha thứ, biết nhường, biết giữ lời, biết nhận lỗi, biết cầu nguyện? Làm sao để ông bà khi tuổi già không cảm thấy mình là gánh nặng? Làm sao để một đứa con đang lầm đường vẫn biết rằng cánh cửa nhà và cánh cửa lòng cha mẹ chưa bao giờ hoàn toàn khép lại? Đó là truyền giáo. Một thứ truyền giáo không có áp phích, không có khẩu hiệu, nhưng có thể quyết định đức tin của cả một thế hệ.
Thánh Monica cho thấy rằng tình yêu muốn đem Chúa đến cho người khác phải biết chịu đau. Không có tình yêu truyền giáo thật mà không có thập giá. Khi muốn một người gặp Chúa, ta phải tôn trọng tự do của họ. Và chính điều ấy nhiều lúc làm ta đau. Ta thấy họ đi sai mà không thể kéo họ lại bằng vũ lực. Ta thấy họ tự làm khổ mình mà lời ta nói không còn được nghe. Ta thấy những hạt giống mình gieo chưa mọc. Ta cầu nguyện nhiều năm mà dường như trời im lặng. Ta yêu mà bị hiểu lầm. Ta muốn điều tốt nhưng người kia lại tưởng ta kiểm soát họ. Đây là lúc tình yêu cần được thanh luyện. Ta phải học phân biệt giữa muốn họ thuộc về Chúa và muốn họ trở thành người như mình muốn. Hai điều ấy rất khác. Đôi khi ta nhân danh điều tốt để áp đặt. Đôi khi ta nói “tôi chỉ muốn tốt cho anh” nhưng thật ra ta muốn anh sống theo kịch bản mình đã viết. Tình yêu của Thiên Chúa thì khác. Người gọi, Người chờ, Người gõ cửa, nhưng Người không phá cửa. Monica đã phải học kiểu yêu ấy: cầu nguyện không phải để Thiên Chúa ép Augustinô, nhưng để ân sủng kiên nhẫn làm việc trong tự do của ông.
Đây cũng là bài học cho bất cứ ai đang đau vì một người thân xa Chúa. Có người mẹ khóc vì con bỏ lễ. Có người cha đau vì con sống một đời đầy những lựa chọn nguy hiểm. Có người vợ cầu nguyện cho chồng nhiều năm. Có người chồng thấy vợ ngày càng lạnh nhạt với đời sống đức tin. Có những ông bà nhìn con cháu lớn lên trong một thế giới rất khác với thế giới của mình mà không biết phải nói sao. Nỗi đau ấy có thật. Nhưng câu chuyện của Monica nhắc rằng ta không được tuyệt vọng về một con người khi Thiên Chúa vẫn chưa tuyệt vọng về họ. Ta nhìn một lát cắt của đời họ. Chúa nhìn cả hành trình. Ta thấy hôm nay. Chúa thấy điều họ có thể trở thành. Khi Augustinô còn lang thang trong những tìm kiếm sai lạc, không ai nhìn vào ông mà thấy vị giám mục, vị thánh, tiến sĩ Hội Thánh của tương lai. Monica cũng không biết rõ tương lai ấy. Bà chỉ tin rằng ân sủng của Chúa mạnh hơn sự lạc lối của con mình.
Tuy nhiên, niềm hy vọng ấy không phải thứ hy vọng thụ động. Maria “vội vã lên đường”. Monica cũng đã làm mọi điều trong khả năng của mình. Tình yêu cầu nguyện nhưng không lấy cầu nguyện làm cái cớ để trốn trách nhiệm. Có lúc phải nói. Có lúc phải im. Có lúc phải can thiệp. Có lúc phải để người kia chịu hậu quả của lựa chọn. Có lúc phải giữ khoảng cách để tình yêu không biến thành dung túng. Có lúc phải mở cửa. Có lúc phải đặt ranh giới. Tình yêu đem Chúa đến cho người khác không phải tình yêu yếu mềm, chiều chuộng tất cả. Đức Maria dịu dàng nhưng không hề yếu đuối. Monica đầy nước mắt nhưng không phải người mẹ không có nguyên tắc. Tình yêu Kitô giáo luôn muốn điều tốt thật cho người khác, và vì thế đôi khi phải đủ can đảm để nói một lời mà họ không thích nghe, nhưng nói với lòng tôn trọng chứ không phải với sự kết án.
Một điều nữa rất đẹp nơi Đức Maria là Mẹ không đến nhà Êlisabeth để chiếm vị trí trung tâm. Mẹ vừa đến, Êlisabeth đã ca tụng Mẹ, nhưng mọi sự cuối cùng lại quy về Thiên Chúa. Đây là dấu chỉ của người thật sự mang Chúa. Họ không làm người khác lệ thuộc vào mình. Họ dẫn người khác đến với Chúa. Một người mẹ yêu đúng cách không muốn con suốt đời chỉ biết bám vào mẹ, nhưng muốn con trưởng thành trong tự do và trong tương quan với Thiên Chúa. Một linh mục đồng hành đúng cách không khiến giáo dân nghĩ rằng không có mình họ không sống được, nhưng giúp họ biết cầu nguyện, biết phân định, biết đứng trước Chúa bằng chính đôi chân đức tin của họ. Một người làm việc tông đồ chân chính không cần người khác nhớ tên mình. Chỉ cần họ nhớ Chúa. Đây là điều rất khó, bởi trong sâu thẳm, ai cũng muốn mình có ý nghĩa. Nhưng người mang Chúa thật sự dần học cách vui khi Chúa lớn lên trong lòng người khác, kể cả khi vai trò của mình nhỏ lại.
Có lẽ đây là điều thánh Monica đã làm. Mẹ cầu nguyện cả đời để Augustinô gặp Chúa. Rồi khi ông thật sự gặp Chúa, con đường của ông không còn là con đường mẹ điều khiển. Ông thuộc về sứ mạng. Tình yêu người mẹ đạt đến sự trưởng thành khi có thể trao con cho Thiên Chúa. Những bậc cha mẹ Kitô hữu cũng phải học cuộc trao hiến này. Nuôi con không phải để có một người sẽ ở mãi bên mình. Nuôi con là chuẩn bị cho một ngày con bước đi con đường Chúa gọi. Có đứa lập gia đình. Có đứa đi xa. Có đứa đi tu. Có đứa phục vụ nơi cha mẹ không thể theo. Có đứa chọn một đời sống rất khác điều cha mẹ từng hình dung. Tình yêu phải đủ rộng để nói: con không thuộc về cha mẹ trước hết; con thuộc về Chúa. Nếu Chúa dùng đời con để đem ánh sáng đến nơi khác, cha mẹ phải vui, dù niềm vui ấy có mang theo nước mắt chia xa.
“Tình yêu mẹ hiền đích thực luôn có chiều hướng truyền giáo.” Câu ấy càng suy càng thấy đẹp. Người mẹ truyền giáo đầu tiên không phải bằng lời, mà bằng việc cưu mang. Cưu mang một con người đã là một hành vi mở ra cho tương lai. Nhưng người mẹ Kitô hữu còn được mời gọi cưu mang đức tin của con qua năm tháng. Có những lúc con còn nhỏ, mẹ nắm tay con làm dấu thánh giá. Có những lúc con lớn, mẹ không thể nắm tay nữa, chỉ có thể nắm lấy chuỗi Mân Côi. Có những lúc lời mẹ nói con không nghe, nhưng lời mẹ nói với Chúa vẫn còn. Có những lúc mẹ không bước vào được căn phòng khép kín trong lòng con, nhưng Chúa có thể. Một người mẹ biết điều ấy sẽ không bỏ cầu nguyện.
Cũng phải nói rằng không chỉ người mẹ mới được gọi sống tình yêu này. Bất cứ ai đã nhận Chúa đều được sai đi như Maria. Người Kitô hữu không phải chiếc bình kín cất giữ ân sủng. Ta được ban ơn để trở nên ơn cho người khác. Ta được tha thứ để biết tha thứ. Ta được nâng dậy để biết nâng người khác. Ta được an ủi để trở nên người an ủi. Ta được nghe Lời để trở thành một lời tốt lành giữa cuộc đời. Ta được Chúa ghé thăm để rồi trở thành cuộc viếng thăm của Chúa đối với những ai đang cô đơn. Đạo Kitô không phải là một kho báu riêng tư. Không ai có thể nói mình thật sự thuộc về Đức Kitô mà lại hoàn toàn dửng dưng trước việc người khác có biết Người hay không.
Nhưng “đem Chúa đến” không có nghĩa là liên tục nói về Chúa một cách khiến người khác ngột ngạt. Có khi càng nói nhiều người ta càng xa. Truyền giáo trước hết là làm cho Chúa trở nên đáng tin qua cuộc đời mình. Nếu ta nói “Chúa yêu bạn” nhưng chính ta lại đối xử lạnh lùng, câu nói ấy trở nên khó tin. Nếu ta nói “Chúa tha thứ” nhưng ta giữ hận mười năm, người khác sẽ không hiểu tha thứ của Chúa. Nếu ta nói “Chúa là bình an” mà ta luôn gây chia rẽ, lời chứng của ta mâu thuẫn với môi miệng. Mang Chúa đến có nghĩa là để người khác gặp được một chút cách Chúa yêu qua cách ta yêu. Gặp một chút kiên nhẫn của Chúa qua sự kiên nhẫn của ta. Gặp một chút lòng thương xót của Chúa qua cách ta không kết án họ. Gặp một chút sự thật của Chúa qua sự ngay thẳng của ta. Khi ấy, ngay cả người chưa muốn nghe về đạo cũng có thể bắt đầu tự hỏi: điều gì làm con người này sống như thế?
Đức Maria vừa cất lời chào, Gioan đã nhảy mừng. Sự hiện diện có Chúa luôn đánh thức sự sống. Đây có thể là tiêu chuẩn để xét lại các mối tương quan của ta. Sau khi gặp ta, người khác có sống hơn không? Hay họ mệt hơn? Họ có thấy mình có hy vọng hơn không? Hay thấy mình vô giá trị hơn? Họ có thấy muốn trở nên tốt hơn không? Hay họ chỉ thấy sợ bị phán xét? Có những người nhân danh đạo đức nhưng làm người khác co rúm lại. Có những lời sửa dạy đúng nội dung nhưng sai cách, khiến tâm hồn người nghe đóng kín. Đức Maria mang Chúa đến và sự sống “nhảy mừng”. Chúa đến không để nghiền nát phần sự sống còn yếu, nhưng để đánh thức nó.
Thế giới hôm nay rất cần những con người mang Chúa theo kiểu ấy. Người ta đã quá mệt với tranh luận. Quá mệt với những tiếng nói ai cũng muốn phần thắng. Quá mệt với những phán quyết vội vàng trên mạng xã hội. Quá mệt với việc người ta bị đóng nhãn chỉ từ một lỗi lầm. Trong một thế giới như thế, một người biết lắng nghe đã là một dấu chỉ của Tin Mừng. Một người không vội kết án đã là một cuộc viếng thăm của Chúa. Một người dám tử tế trong môi trường ai cũng cạnh tranh có thể làm người khác chạm đến điều gì đó vượt quá logic thông thường. Đôi khi không cần nói “tôi đang truyền giáo”. Chỉ cần sống sao để nơi mình đi qua, con người bớt tổn thương nhau một chút.
Có những người ta không thể đưa họ đến nhà thờ ngay, nhưng có thể đưa sự tử tế của Chúa đến với họ. Có những người chưa muốn đọc Kinh Thánh, nhưng họ đang đọc cuộc đời ta. Có những người không nghe một bài giảng nào, nhưng hằng ngày vẫn nhìn cách một người Công giáo sống giữa họ. Ta chính là quyển Tin Mừng nhiều người gặp trước khi họ cầm quyển Tin Mừng bằng giấy. Nếu quyển Tin Mừng sống ấy đầy cay nghiệt, họ sẽ không muốn đọc tiếp. Nhưng nếu trong ta có chút gì của Maria, có chút gì của Monica, họ có thể nhận ra rằng Chúa không phải là một ý niệm xa xôi. Người vẫn có thể đi vào một ngôi nhà qua bước chân của một con người.
Một điều đáng suy nghĩ khác là Maria lên đường ngay sau biến cố Truyền Tin. Có nghĩa là sứ mạng được sinh ra từ gặp gỡ Thiên Chúa. Ta không thể sống tình yêu truyền giáo lâu dài chỉ bằng nhiệt tình. Nhiệt tình sẽ cạn. Ta không thể phục vụ chỉ vì người khác biết ơn. Có ngày họ chẳng biết ơn. Ta không thể kiên nhẫn với một đứa con lạc đường chỉ vì hy vọng ngày mai nó thay đổi. Có khi nhiều năm chẳng thấy gì. Chỉ khi tình yêu bắt nguồn từ Chúa, ta mới đi được đường dài. Monica đã khóc quá lâu để có thể chỉ sống bằng cảm xúc. Điều giữ bà lại chắc chắn phải sâu hơn: một niềm tin rằng Thiên Chúa yêu Augustinô còn hơn bà yêu ông. Đây là nền tảng bình an nhất cho bất cứ người cha người mẹ nào: con mình nằm trong trái tim Thiên Chúa trước khi nằm trong trái tim mình.
Khi hiểu điều ấy, ta sẽ bớt muốn kiểm soát. Ta sẽ cầu nguyện khác đi. Thay vì chỉ nói: “Lạy Chúa, xin làm cho nó trở thành như con muốn”, ta có thể cầu: “Lạy Chúa, xin đưa nó đến nơi Chúa muốn.” Thay vì xin Chúa loại bỏ ngay mọi khó khăn khỏi đời một người, ta có thể xin Chúa dùng chính những điều ấy để làm họ trưởng thành. Thay vì xin con mình đừng bao giờ đau, ta xin cho trong đau khổ nó không mất Chúa. Tình yêu trưởng thành không chỉ muốn người mình yêu được dễ chịu. Nó muốn họ được cứu độ.
Đức Maria đến và ở lại với Êlisabeth khoảng ba tháng. Tình yêu không chỉ ghé qua cho có. Mẹ ở lại. Có lẽ Mẹ giúp đỡ người chị họ trong những tháng cuối thai kỳ, những ngày rất cần một bàn tay. Đây cũng là vẻ đẹp của tình yêu biết đem Chúa đến: biết ở lại đủ lâu. Con người hôm nay có rất nhiều cuộc gặp nhưng ít sự hiện diện. Ta nhắn tin rất nhanh nhưng khó ngồi với nhau thật lâu. Ta biết rất nhiều chuyện của nhau nhưng có khi chẳng thật sự biết nỗi buồn của nhau. Tình yêu của Maria không phải một cuộc thăm xã giao. Mẹ ở. Người đang đau không luôn cần lời khuyên. Họ cần ai đó ở lại. Người đang tang chế không cần nghe những lời giải thích về đau khổ. Có khi họ chỉ cần một người ngồi bên. Một đứa con đang khủng hoảng đôi lúc không cần một bài đạo đức dài. Nó cần biết cha mẹ vẫn ở đó. Chúa ở lại với nhân loại. Người Kitô hữu cũng phải học nghệ thuật ở lại.
Thánh Monica đã ở lại trong tình yêu với Augustinô như thế. Bà không bỏ con dù con đi xa. Không bỏ không có nghĩa là đồng ý với mọi điều con làm. Chính tình yêu làm bà đau vì những lựa chọn của con. Nhưng bà không thôi hy vọng. Điều này rất quan trọng: ta có thể không đồng ý với một người mà vẫn yêu họ. Ta có thể đau vì lựa chọn của họ mà không loại họ khỏi lòng mình. Ta có thể nói sự thật mà không hủy phẩm giá của họ. Đó là cách Chúa đối xử với ta. Nếu Chúa chỉ yêu ta khi ta hoàn hảo thì chẳng ai còn hy vọng. Người yêu ta trong khi vẫn gọi ta ra khỏi tội lỗi. Tình yêu Kitô giáo cũng phải có hai cánh ấy: sự thật và lòng thương xót.
Có những đứa con trở về không phải vì cha mẹ đã thắng một cuộc tranh luận, nhưng vì sau nhiều năm chúng nhận ra có một nơi mình vẫn được yêu. Có những người quay lại với Chúa không phải vì ai đó chứng minh họ sai, nhưng vì họ từng gặp một Kitô hữu không từ bỏ họ. Có những cánh cửa chỉ mở từ bên trong, và tình yêu kiên nhẫn là người đứng bên ngoài chờ. Thánh Monica đã đứng như thế. Đức Maria cũng là người của sự hiện diện như thế. Và Chúa Giêsu chính là Thiên Chúa đến ở cùng chúng ta như thế.
Tình yêu biết đem Chúa đến cho người khác còn đòi ta phải ra khỏi mình. Đây có lẽ là cuộc hành trình khó nhất. Đường từ Nazareth đến miền núi Giuđê còn dễ đo bằng cây số. Đường từ cái tôi đến trái tim người khác thì không thể đo. Muốn đến được với người khác, ta phải vượt qua tự ái, thành kiến, những tổn thương cũ, nhu cầu được công nhận. Nhiều mối quan hệ chết không phải vì người ta hết yêu, mà vì chẳng ai muốn là người đi bước trước. Maria là người lên đường. Người mang Chúa thường là người đi bước trước: xin lỗi trước, hỏi thăm trước, mở lời trước, tha thứ trước, trở về trước. Không phải vì họ luôn sai. Chỉ vì họ quý mối tương quan hơn việc giữ phần thắng.
Nếu trong một gia đình, ai cũng chờ người kia thay đổi trước, căn nhà sẽ lạnh dần. Nếu trong một cộng đoàn, ai cũng đòi được hiểu trước khi chịu hiểu người khác, sẽ chẳng có hiệp thông. Nếu trong Giáo Hội, ta chỉ muốn người ngoài đến với mình mà không chịu đi đến với họ, Tin Mừng sẽ bị nhốt trong những bức tường. Maria “lên đường”. Hai chữ ấy có sức chất vấn cả một đời sống đức tin quá quen với sự an toàn.
Có những vùng ngoại biên ở rất gần. Có thể là một đứa con đang sống trong cùng căn nhà nhưng chẳng ai hiểu nó. Có thể là người chồng im lặng bên bàn ăn. Có thể là người vợ đã mệt đến mức không còn muốn than phiền. Có thể là ông bà già trong căn phòng cuối nhà. Có thể là một người anh em trong cộng đoàn mà lâu nay ta tránh mặt. Có thể là người mà ta đã đóng khung bằng một phán xét từ nhiều năm. Truyền giáo có thể bắt đầu bằng việc đi tới những khoảng cách như thế. Mang Chúa không phải lúc nào cũng đi xa. Có khi là bước qua một hành lang.
Thánh Monica làm cho ta hiểu thêm rằng có những sứ mạng Chúa trao không hào nhoáng. Sứ mạng của bà phần lớn là yêu một con người rất khó yêu theo kiểu mà bà mong muốn. Có lẽ nhiều người cũng đang mang sứ mạng ấy. Họ chăm một người bệnh nhiều năm. Họ sống với một người thân có tính khí khó khăn. Họ kiên nhẫn với một đứa con không chịu trưởng thành. Họ âm thầm giữ gia đình khỏi đổ vỡ. Không ai biết. Không có tiếng vỗ tay. Nhưng chính trong những nơi ấy, tình yêu truyền giáo được thanh luyện đến tận cốt lõi. Mang Chúa đến cho người khác không chỉ là đưa họ đến một buổi lễ. Có khi là trở nên lý do để họ chưa hoàn toàn mất niềm tin vào tình yêu.
Và đến cuối cùng, điều ta có thể làm cho nhau lớn nhất vẫn là giúp nhau đến gần Chúa. Một ngày kia, tiền bạc ta để lại sẽ sang tay. Nhà cửa sẽ thuộc về người khác. Danh tiếng sẽ mờ. Những lời khen sẽ hết. Nhưng nếu nhờ ta mà một người biết cầu nguyện, biết tha thứ, biết tìm về với Thiên Chúa, thì đó là một gia sản không ai lấy được. Một người mẹ để lại cho con đức tin là để lại một nơi con có thể quay về ngay cả khi mọi thứ khác sụp đổ. Một người cha dạy con biết quỳ trước Chúa là trao cho con một sức mạnh có thể đi qua những đêm tối mà chính cha không thể đi thay. Một người bạn dẫn bạn mình đến Chúa là trao điều lớn hơn mọi món quà hữu hình.
Có lẽ thánh Monica đã hiểu điều ấy rất sâu sau khi Augustinô trở lại. Bà không còn cần gì nữa. Điều bà khao khát cả đời đã thành sự. Không phải con trở thành nổi tiếng. Không phải con có địa vị. Nhưng con đã gặp Chúa. Đối với một người mẹ có đức tin, còn gì lớn hơn? Và đẹp hơn nữa, người con từng làm mẹ khóc ấy lại trở thành người nói cho cả thế giới về một trái tim không thể yên cho đến khi nghỉ yên trong Thiên Chúa. Ai biết được trong những năm dài trước đó, mỗi giọt nước mắt của Monica đã âm thầm tưới mảnh đất của câu nói ấy?
Vì thế, khi nhìn Đức Maria vội vã lên đường và nhìn thánh Monica kiên nhẫn cầu nguyện, ta thấy hai khuôn mặt của cùng một tình yêu. Một tình yêu biết đi và một tình yêu biết chờ. Một tình yêu mau mắn phục vụ và một tình yêu bền bỉ hy vọng. Có lúc yêu là phải lên đường ngay. Có lúc yêu là phải đứng yên rất lâu trước Chúa. Có lúc yêu là nói. Có lúc yêu là im lặng. Có lúc yêu là nắm tay. Có lúc yêu là buông tay để người kia thuộc về Chúa. Nhưng trong mọi hình thức, tình yêu ấy đều có một hướng: không giữ Chúa cho riêng mình, không giữ người mình yêu cho riêng mình, nhưng để tất cả gặp nhau trong Thiên Chúa.
Xin cho mỗi chúng ta biết tự hỏi: tôi đang mang gì vào đời người khác? Người thân của tôi có gặp được Chúa qua tôi không? Con cái có thấy đức tin là một điều đẹp vì cách tôi sống không? Những người làm việc cùng có thấy nơi tôi một chút trung thực, tử tế và bình an của Tin Mừng không? Người từng làm tôi tổn thương có còn cơ hội chạm đến lòng thương xót của Chúa qua cách tôi đối xử với họ không? Và nếu hôm nay trong lòng ta đang có một Augustinô nào đó – một người ta yêu nhưng đang đi xa, một người ta cầu nguyện rất lâu mà chưa thấy đổi thay – xin thánh Monica dạy ta đừng mỏi mệt. Đừng biến tình yêu thành kiểm soát. Đừng biến lo lắng thành những lời làm tổn thương. Đừng để thất vọng làm ta đóng cửa. Hãy cứ đặt họ vào tay Chúa. Hãy sống sao để nếu một ngày họ muốn quay về, họ vẫn nhận ra con đường về nhà.
Xin Đức Maria dạy ta biết mang Chúa bằng chính sự hiện diện của mình. Để lời ta nói làm sự sống nhảy mừng chứ không làm nó co rúm. Để bước chân ta đi đến đâu đem theo bình an đến đó. Để căn nhà ta sống trở thành nơi người khác cảm được rằng Thiên Chúa vẫn đang ở cùng. Và xin cho tình yêu của chúng ta, đặc biệt tình yêu của những người cha, người mẹ, những người đang âm thầm mang nặng một ai đó trong lời cầu nguyện, đừng bao giờ dừng lại ở mong ước người mình yêu được sống dễ dàng, nhưng đi đến ước mong sâu hơn: xin cho họ thuộc về Chúa, sống cho Chúa, rồi một ngày cũng biết đem Chúa đến cho người khác.
Bởi vì tình yêu đẹp nhất không phải là tình yêu giữ người khác trong vòng tay mình mãi mãi. Tình yêu đẹp nhất là tình yêu đủ lớn để đặt họ trong vòng tay Thiên Chúa. Và người mang Chúa đến cho người khác không nhất thiết phải làm những điều phi thường. Chỉ cần như Maria: có Chúa trong lòng, biết lên đường, biết đến gần, biết chào bằng một trái tim chân thành, biết ở lại và phục vụ. Chỉ cần như Monica: biết khóc mà không tuyệt vọng, biết cầu nguyện mà không mỏi mệt, biết yêu mà không chiếm hữu, biết chờ mà vẫn hy vọng. Những con người như thế có thể không gây tiếng vang trong một thời gian, nhưng họ đang âm thầm làm cho Nước Chúa lớn lên giữa đời.
Và biết đâu, một người mà hôm nay ta đang cầu nguyện trong nước mắt, ngày mai lại chính là người mang Chúa đến cho hàng ngàn người khác. Ta không biết. Chỉ Thiên Chúa biết. Phần ta là yêu cho đến cùng, cầu nguyện cho đến cùng, và tin rằng không một tình yêu nào được đặt trong tay Chúa lại trở nên vô ích.
Lm. Anmai, CSsR.
Tình yêu biết chịu đựng sự hiểu lầm của con
Tin Mừng: Mc 3,21 «Thân nhân của Người đến để bắt Người, vì họ nói rằng Người đã mất trí.»
Có những nỗi đau của người mẹ không đến từ nghèo khó, bệnh tật hay thiếu thốn, nhưng đến từ một điều rất âm thầm: bị chính đứa con mình yêu thương hiểu lầm. Có khi người mẹ đã hy sinh cả đời cho con, đã thức bao đêm khi con đau, đã nhịn phần ngon để dành cho con, đã âm thầm gánh những điều mà con chẳng bao giờ biết, vậy mà đến một lúc nào đó, con lại nhìn mẹ bằng ánh mắt xa lạ, cho rằng mẹ quá khắt khe, quá lo xa, quá can thiệp, quá cổ hủ, quá khó hiểu. Có những người mẹ mang trong lòng một vết thương như thế suốt nhiều năm mà không nói ra. Họ vẫn nấu cơm, vẫn hỏi han, vẫn đợi cửa, vẫn âm thầm cầu nguyện, nhưng trong lòng có một khoảng trống mà chỉ mình họ biết. Đau nhất không phải là bị người dưng hiểu lầm. Người dưng hiểu lầm mình, ta còn có thể bỏ qua. Người ngoài nói sai về mình, ta còn có thể quay lưng bước đi. Nhưng khi người hiểu lầm ta lại là người ta đã mang nặng đẻ đau, đã nuôi bằng chính máu thịt và nước mắt của mình, thì nỗi đau ấy đi rất sâu. Nó chạm vào nơi mềm nhất của trái tim.
Tin Mừng theo thánh Marcô kể một câu thật ngắn nhưng gây sửng sốt: “Thân nhân của Người đến để bắt Người, vì họ nói rằng Người đã mất trí” (Mc 3,21). Chỉ một câu thôi, nhưng phía sau câu ấy là cả một vùng đau đớn rất sâu trong cuộc đời Đức Giêsu. Chúng ta thường nghĩ rằng Chúa Giêsu bị những người Pharisêu chống đối, bị các kinh sư bắt bẻ, bị giới lãnh đạo tôn giáo nghi ngờ, bị quân lính hành hạ, bị dân chúng thay đổi thái độ. Những điều ấy không khó hiểu. Người sống cho sự thật bao giờ cũng phải trả giá trước những người không muốn nghe sự thật. Nhưng Tin Mừng Marcô còn cho thấy một sự thật đau hơn: có lúc chính những người thân cận với Đức Giêsu cũng không hiểu Người. Họ nghe những gì đang xảy ra. Họ thấy Người bỏ ăn bỏ nghỉ vì đám đông. Họ thấy một đời sống quá khác thường, quá quyết liệt, quá tận tụy với sứ mạng. Và họ đi đến một kết luận rất nặng nề: “Người đã mất trí.” Họ đến để giữ Người lại, để đưa Người về, có lẽ vì lo, có lẽ vì sợ Người làm điều quá mức, cũng có thể vì họ cảm thấy Người đã đi quá xa khỏi những chuẩn mực quen thuộc của gia đình. Dù động cơ là gì, sự kiện vẫn đau: Đấng là Ngôi Lời của Thiên Chúa lại bị cho là không còn sáng suốt; Đấng biết rõ lòng người lại bị những người gần gũi nhất với mình hiểu sai.
Chúng ta có thể đọc đoạn Tin Mừng này rất nhanh rồi đi qua, nhưng nếu dừng lại lâu hơn, ta sẽ gặp nơi đó một Đức Giêsu rất gần với những người đang mang nỗi đau bị hiểu lầm. Chúa biết cảm giác ấy. Chúa không chỉ biết bằng sự toàn tri của Thiên Chúa; Người đã nếm nó trong thân phận một con người. Có những đau khổ người ta còn có thể giải thích được. Nhưng bị hiểu lầm thì rất khó. Bởi khi bị hiểu lầm, người ta thường muốn giải thích. Càng yêu người kia, ta lại càng muốn họ hiểu mình. Ta muốn nói: “Không phải như con nghĩ đâu.” Ta muốn chứng minh rằng mình không có ý xấu. Ta muốn kéo người kia trở về với sự thật. Nhưng có những lúc càng nói càng xa. Có những khi lời giải thích hôm nay chưa thể đi vào được một trái tim đang đóng kín. Và chính trong những thời khắc ấy, tình yêu được thanh luyện. Khi không còn được hiểu, ta còn yêu không? Khi điều mình làm không được nhìn nhận, ta còn tiếp tục làm điều tốt không? Khi con không hiểu tấm lòng của mẹ, người mẹ có còn đợi con trở về không? Đó là những câu hỏi chỉ tình yêu trưởng thành mới trả lời được.
Tình yêu thật không phải chỉ là yêu khi được hiểu. Yêu khi người khác hiểu mình thì tương đối dễ. Yêu khi người khác đồng ý với mình cũng tương đối dễ. Yêu khi con ngoan, con biết ơn, con dịu dàng và luôn nói lời tốt đẹp với cha mẹ thì chưa chắc đã cần đến một tình yêu lớn. Nhưng tình yêu của cha mẹ được thử lửa khi con thay đổi, khi con khép lòng, khi con phản ứng, khi con cho rằng cha mẹ không hiểu thời đại của mình, khi con nhìn sự quan tâm như một sự kiểm soát, nhìn lời nhắc nhở như một sự khó chịu, nhìn sự hy sinh như một điều đương nhiên. Đôi khi người mẹ phải đứng trước đứa con mình đã từng bế trong vòng tay và đau đớn nhận ra rằng mình không còn bước vào được thế giới của nó nữa. Nó có những suy nghĩ riêng, có những nỗi buồn không kể, có những lựa chọn mà mẹ không đồng ý, có những người bạn mẹ không hiểu, có một thứ ngôn ngữ mà hai thế hệ không dễ gặp nhau. Mẹ nói một câu vì thương, con nghe thành trách móc. Mẹ hỏi một câu vì lo, con nghe thành xét nét. Mẹ giữ im lặng vì không muốn làm con khó chịu, con lại nghĩ mẹ lạnh lùng. Mẹ muốn gần, con lại muốn xa. Chính ở đó, tình yêu cần một sức chịu đựng rất lớn.
Thánh Monica là một khuôn mặt đẹp của thứ tình yêu ấy. Người ta thường nhớ đến Monica như người mẹ đã khóc và cầu nguyện cho người con lầm lạc là Augustinô. Nhưng đằng sau cách kể ngắn gọn ấy là nhiều năm dài của một trái tim bị thử thách. Augustinô khi còn trẻ không phải là người con dễ làm mẹ yên lòng. Anh thông minh, đầy tham vọng, say mê tri thức, thích tự do, bị cuốn vào những đam mê và những tư tưởng xa lạ với đức tin của mẹ. Monica không chỉ đau vì con sống xa điều mình tin là chân lý; bà còn phải đau vì chính người con ấy không luôn hiểu nỗi lòng của mẹ. Có thời gian Augustinô tìm cách tránh mẹ, vì những giọt nước mắt và lời khuyên của bà khiến ông cảm thấy bị níu giữ. Có lúc ông lén rời mẹ để lên tàu đi nơi khác, bỏ lại một người mẹ đứng bên bờ với cả một trái tim vỡ vụn. Đối với một người mẹ, còn nỗi đau nào nặng hơn việc nhận ra rằng sự hiện diện của mình lại trở thành điều đứa con muốn chạy trốn? Thế nhưng Monica đã không biến tình yêu thành sự chiếm hữu. Bà không thể bắt con trở về bằng sức mạnh. Bà không thể thay đổi Augustinô bằng tranh luận. Điều bà có thể làm là tiếp tục yêu, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục hy vọng và tiếp tục để Thiên Chúa làm công việc của Người trong thời gian của Người.
Đó là một bài học lớn cho mọi người làm cha làm mẹ. Có những giai đoạn của con cái mà càng kéo mạnh, con càng muốn chạy xa. Càng nói nhiều, con càng đóng tai. Càng cố sửa ngay, con càng dựng hàng rào. Người cha, người mẹ trong lúc ấy phải học một thứ khôn ngoan rất khó: biết khi nào nên nói và biết khi nào nên im lặng; biết khi nào phải giữ nguyên tắc và biết khi nào chỉ cần giữ cánh cửa mở; biết phân biệt giữa yêu con với kiểm soát con; biết chờ đợi mà không buông xuôi; biết đau mà không tuyệt vọng. Một tình yêu như thế không yếu đuối. Trái lại, nó cần sức mạnh nội tâm rất lớn. Bởi bản năng của ta là muốn có kết quả ngay. Ta đã hy sinh cho con thì ta muốn con hiểu ngay. Ta đã lo cho con thì ta muốn con nghe ngay. Ta thấy con đi sai thì ta muốn kéo con trở lại ngay. Nhưng con người không phải một cỗ máy có thể sửa bằng vài thao tác. Tâm hồn cần thời gian. Có hạt giống được gieo hôm nay nhưng mười năm sau mới nảy mầm. Có lời mẹ nói khi con mười tám tuổi bị con bỏ ngoài tai, nhưng đến khi con ba mươi lăm tuổi, cũng trở thành cha, thành mẹ, chính câu nói ấy lại vang trở lại. Có những giọt nước mắt của cha mẹ hôm nay con không hiểu, nhưng đến một ngày chính con sẽ khóc vì con mình và chợt hiểu người đã từng khóc vì mình.
Đức Maria cũng bước qua mầu nhiệm không hiểu trong tình yêu. Tin Mừng không nói Đức Maria hiểu mọi sự ngay từ đầu. Trái lại, Luca nhiều lần cho thấy Mẹ “ghi nhớ” và “suy đi nghĩ lại” những điều Mẹ chưa thể nắm bắt trọn vẹn. Khi Đức Giêsu lên mười hai tuổi ở lại trong Đền Thờ, Maria và Giuse đã lo lắng đi tìm Người suốt ba ngày. Khi gặp lại, Mẹ nói với Con bằng tất cả sự đau đớn của một người mẹ: “Con ơi, sao Con lại xử với cha mẹ như vậy? Con thấy không, cha con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm Con.” Đức Giêsu đáp: “Sao cha mẹ lại tìm Con? Cha mẹ không biết là Con có bổn phận ở nhà của Cha Con sao?” Rồi Tin Mừng nói một câu rất thật: “Nhưng ông bà không hiểu lời Người vừa nói.” Maria không hiểu. Người Mẹ đầy ân sủng vẫn có những lúc không hiểu Con mình. Nhưng sự thánh thiện của Mẹ nằm ở chỗ Mẹ không vì không hiểu mà ngừng yêu. Mẹ không biến sự không hiểu thành sự nổi giận. Mẹ không ép Con phải giải thích mọi thứ theo cách mình muốn. Mẹ “hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.”
Đây là một thái độ thiêng liêng rất đẹp: giữ trong lòng điều mình chưa hiểu thay vì vội kết án. Nhiều mối tương quan trong gia đình đổ vỡ không hẳn vì người ta không yêu nhau, mà vì người ta quá vội giải thích người kia theo cách bất lợi nhất. Con về muộn, mẹ lập tức nghĩ con hư. Mẹ hỏi nhiều, con lập tức nghĩ mẹ không tin mình. Cha im lặng, con nghĩ cha không quan tâm. Con ít nói, cha nghĩ con bất hiếu. Một câu nói vụng về bị biến thành một bản án về cả con người. Một hành động chưa hiểu bị kéo thành kết luận: “Nó lúc nào cũng vậy.” “Con chẳng bao giờ nghĩ cho mẹ.” “Mẹ chưa bao giờ hiểu con.” Những chữ “lúc nào cũng”, “chẳng bao giờ”, “chưa bao giờ” có thể trở thành dao cắt trong gia đình. Chúng đóng một người vào chiếc khung mà ta tự tạo ra. Trong khi tình yêu luôn để lại cho người kia một khoảng trống để thay đổi, để được giải thích, để trưởng thành.
Maria dạy chúng ta một điều rất quý: không hiểu chưa có nghĩa là không thể yêu. Có những điều của con hôm nay cha mẹ chưa hiểu. Có những lựa chọn của thế hệ trẻ khiến người lớn bối rối. Có những thay đổi trong xã hội làm cho khoảng cách giữa các thế hệ càng lớn. Nhưng trước khi phán xét, có lẽ người cha, người mẹ cần học hỏi để hiểu thế giới con mình đang sống. Trẻ hôm nay chịu những áp lực mà thế hệ trước không hoàn toàn giống. Chúng lớn lên giữa một thế giới trực tuyến liên tục, giữa sự so sánh không ngừng, giữa những chuẩn mực thành công thay đổi chóng mặt, giữa nỗi sợ bị bỏ lại, giữa áp lực phải thể hiện mình. Cha mẹ có thể nhìn thấy chiếc điện thoại trong tay con nhưng không nhìn thấy những cuộc chiến trong đầu con. Có thể thấy con im lặng trong phòng nhưng không biết nó vừa trải qua điều gì ngoài xã hội. Có thể thấy con phản ứng và cho rằng con hỗn, nhưng không biết phía sau phản ứng ấy là một nỗi tổn thương, một cảm giác không được lắng nghe hay một sự hoang mang mà chính con cũng không biết gọi tên.
Nói như thế không có nghĩa là mọi hành vi của con đều đúng. Yêu thương không phải là xuôi theo mọi điều. Một người mẹ hiền không phải người mẹ không bao giờ nói “không”. Một người cha tốt không phải người cha luôn chiều con. Có những lúc phải sửa. Có những lúc phải đặt giới hạn. Có những lúc cha mẹ phải can đảm bảo vệ con khỏi chính sự bồng bột của con. Nhưng vấn đề nằm ở cách ta làm điều đó. Ta sửa vì thương hay vì tự ái? Ta muốn con tốt hơn hay chỉ muốn con vâng mình? Ta đau vì con đang làm hại bản thân hay đau vì con không làm theo điều ta muốn? Có khi dưới cái tên “lo cho con”, cha mẹ vô tình muốn con trở thành bản sao của mình. Ta chọn ngành cho con, chọn công việc, chọn cách sống, chọn người yêu, chọn tương lai, rồi gọi tất cả là tình thương. Khi con không đi theo, ta cảm thấy bị phản bội. Nhưng một tình yêu trưởng thành phải nhận ra rằng con cái là quà tặng Thiên Chúa trao cho cha mẹ chăm sóc, chứ không phải tài sản để sở hữu. Con đến từ cha mẹ, nhưng con không thuộc về cha mẹ theo nghĩa cha mẹ có quyền quyết định toàn bộ số phận của con. Một ngày kia, con phải đứng trước Thiên Chúa bằng đời sống của chính nó.
Điều này rất khó đối với người mẹ đã dành cả đời cho con. Vì khi đã cho quá nhiều, ta dễ muốn có một chút quyền trên người mình đã cho. Nhưng tình yêu Kitô giáo luôn có một cuộc vượt qua: từ sở hữu sang trao ban, từ nắm giữ sang để người mình yêu được tự do, từ điều khiển sang đồng hành. Chính Thiên Chúa cũng yêu chúng ta theo cách ấy. Ngài có thể ép con người làm điều tốt, nhưng Ngài không làm. Ngài tôn trọng tự do của con người đến mức chấp nhận bị từ chối. Chúa Giêsu đứng trước Giêrusalem và khóc: “Đã bao lần Ta muốn tập hợp con cái ngươi lại như gà mẹ tập hợp gà con dưới cánh, mà các ngươi không chịu.” Câu ấy là tiếng khóc của một tình yêu không chiếm hữu. “Ta muốn”, nhưng “các ngươi không chịu”. Thiên Chúa có quyền năng vô hạn nhưng vẫn tôn trọng cánh cửa của lòng người. Người mẹ cũng phải học điều ấy: có những cánh cửa không thể phá. Chỉ có thể đứng ngoài, giữ đèn sáng, và chờ.
Thật ra, tình yêu biết chịu đựng sự hiểu lầm của con là một hình thức tự hiến rất sâu. Nó không ồn ào. Không ai trao huy chương cho người mẹ đã im lặng chịu một câu nói làm mình đau. Không ai biết người cha đã bao đêm không ngủ vì con. Không ai thấy người mẹ sau khi con đóng cửa phòng đã đứng bên ngoài thật lâu rồi lặng lẽ quay đi. Không ai biết bao nhiêu lần người cha muốn nổi giận nhưng lại nuốt lời xuống để khỏi làm khoảng cách xa thêm. Những hy sinh ấy không có sân khấu. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, chúng không mất đi. Có những thánh lễ không diễn ra trên bàn thờ mà diễn ra ngay trong một căn bếp, khi người mẹ vẫn nấu phần cơm cho đứa con vừa làm mình đau. Có những hy lễ không có tiếng chuông nhưng có tiếng thở dài trong đêm. Có những kinh nguyện không thành lời, chỉ là một giọt nước mắt khi đi ngang cửa phòng con. Thiên Chúa hiểu tất cả.
Tuy nhiên, chịu đựng hiểu lầm không có nghĩa là cứ để mọi thứ đè nặng trong lòng cho đến khi trở thành cay đắng. Có những người mẹ nói rằng mình im lặng vì yêu, nhưng thực ra bên trong đã tích tụ quá nhiều uất ức. Một ngày nào đó tất cả bung ra thành những lời rất nặng. Vì thế, tình yêu cũng cần học cách nói thật trong bình an. “Con à, điều con nói hôm qua làm mẹ đau. Mẹ biết có thể mẹ chưa hiểu hết con, nhưng mẹ mong con cũng đừng nhìn mọi điều mẹ làm như thể mẹ muốn làm khó con.” Một câu nói như thế có thể mở cánh cửa. Đừng biến đối thoại thành phiên tòa. Đừng bắt đầu bằng “Con lúc nào cũng…” Hãy nói từ nỗi lòng của mình hơn là kết án con người của con. Trong gia đình, nhiều khi điều cần nhất không phải là thắng một cuộc tranh luận, mà là giữ được mối dây.
Cha mẹ cũng phải can đảm nhìn lại mình. Không phải mọi sự hiểu lầm đều hoàn toàn đến từ phía con. Có khi con hiểu lầm vì cha mẹ diễn đạt tình yêu bằng một cách khiến con không cảm được. Ta thương con nhưng chỉ biết chỉ trích. Ta lo cho con nhưng mỗi lần mở miệng là hỏi điểm số, tiền bạc, công việc. Ta muốn con gần nhưng mỗi khi con kể chuyện, ta lập tức giảng đạo. Sau vài lần như vậy, con thôi kể. Rồi ta buồn vì “nó chẳng bao giờ tâm sự với mình”. Có thể không phải con không muốn tâm sự; có thể nó đã từng thử nhưng không cảm thấy an toàn. Con người chỉ mở lòng ở nơi nó tin rằng mình sẽ được nghe trước khi bị sửa. Người cha, người mẹ nào học được nghệ thuật lắng nghe sẽ bước được rất sâu vào tâm hồn con. Có lúc điều con cần không phải lời giải đáp. Nó chỉ cần một người đủ bình tĩnh để ngồi bên cạnh.
Tình yêu biết chịu đựng hiểu lầm không phải là tình yêu câm lặng; đó là tình yêu đủ sâu để không phản ứng ngay bằng tổn thương của mình. Khi con nói một câu khó nghe, phản ứng đầu tiên của cha mẹ thường đến từ cái đau: “Mẹ nuôi con từng ấy năm mà con nói như vậy sao?” Câu ấy rất thật. Nhưng nếu chỉ đáp lại bằng cái đau của mình, hai cái đau sẽ va vào nhau. Tình yêu mời ta đi sâu hơn: “Điều gì khiến con nói như vậy? Có phải con đang mang một điều gì đó mà mẹ chưa biết?” Đôi khi sau một câu rất hỗn là một đứa trẻ đang tuyệt vọng. Đằng sau một sự lạnh lùng là một nỗi sợ bị phán xét. Đằng sau việc con tránh cha mẹ là một chuyện con không biết bắt đầu thế nào. Nếu chỉ nghe bề mặt, ta sẽ đánh nhau với lời nói. Nếu biết nghe trái tim, ta có thể cứu một mối tương quan.
Chúng ta cũng không nên lý tưởng hóa người mẹ như thể mẹ phải chịu đựng vô hạn mà không được đau. Mẹ cũng là con người. Có những câu của con làm mẹ khóc. Có những lựa chọn của con làm mẹ tan nát. Có những ngày mẹ cũng mệt và muốn buông. Vì vậy mẹ cần Chúa. Không ai có thể yêu con bằng sức riêng mãi mãi. Tình yêu tự nhiên rất lớn nhưng cũng có giới hạn. Chỉ khi người mẹ đặt tình yêu của mình vào trong tình yêu Thiên Chúa, bà mới có thể tiếp tục yêu khi mình không còn được đáp lại. Thánh Monica không sống bằng nước mắt riêng của bà; bà sống bằng niềm tin rằng Thiên Chúa yêu Augustinô còn hơn bà yêu con. Đây chính là điểm giúp cha mẹ được tự do. Con không chỉ là con của mình. Trước khi thuộc về mình, con thuộc về Chúa. Trước khi mình biết tên nó, Chúa đã biết nó. Trước khi mình có kế hoạch cho đời nó, Thiên Chúa đã có một con đường mà mình chưa thấy. Khi người mẹ tin được điều đó, bà vẫn lo nhưng không tuyệt vọng; vẫn cầu nguyện nhưng không ép buộc Thiên Chúa; vẫn đau nhưng không gục.
Có lẽ lời cầu nguyện trưởng thành nhất của một người mẹ không phải là: “Lạy Chúa, xin làm cho con con trở thành điều con muốn”, mà là: “Lạy Chúa, xin dẫn nó trở thành người Chúa muốn, và xin cho con đủ khôn ngoan để không cản trở công việc của Chúa.” Đây là một lời cầu rất khó. Vì có thể con đường Chúa dẫn con không giống đường mẹ nghĩ. Đức Maria cũng phải học để Con mình rời Nazareth. Mẹ không giữ Đức Giêsu ở nhà. Mẹ để Người đi vào sứ mạng. Mẹ phải chấp nhận rằng Người thuộc về một điều lớn hơn gia đình tự nhiên. Tại Cana, khi Mẹ nói “Họ hết rượu rồi”, Đức Giêsu trả lời bằng một cách nghe khá xa cách theo tai người thời nay: “Thưa bà, chuyện đó can gì đến bà và con? Giờ của con chưa đến.” Maria không tranh luận. Mẹ nói với các gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Tình mẫu tử của Mẹ dần được thanh luyện thành đức tin. Mẹ không chỉ là người sinh ra Đức Giêsu; Mẹ trở thành người môn đệ của Con mình.
Đây cũng là hành trình của nhiều người làm cha mẹ. Lúc con còn nhỏ, cha mẹ là người dẫn đường. Nhưng khi con lớn, cha mẹ phải học trở thành người đồng hành. Nếu cứ giữ mãi tương quan như khi con lên tám, đến lúc nó ba mươi tuổi sẽ rất khó. Có người mẹ vẫn xem con trai đã có gia đình như đứa bé cần mình quyết mọi chuyện. Có người cha vẫn nói với con gái trưởng thành bằng giọng của một người ra lệnh. Rồi khi con phản ứng, cha mẹ cảm thấy mình bị hiểu lầm. Nhưng đôi khi tình yêu phải thay đổi cách biểu lộ theo tuổi của người mình yêu. Yêu một đứa trẻ năm tuổi khác với yêu một thanh niên hai mươi lăm tuổi. Khi con trưởng thành, tôn trọng trở thành một phần thiết yếu của tình yêu.
Sự hiểu lầm trong gia đình nhiều khi còn đến từ việc mỗi người nói một “ngôn ngữ tình yêu” khác nhau. Người mẹ thể hiện tình thương bằng việc nấu ăn, hỏi han, lo từng chút. Đứa con lại cần một lời khen, một cái ôm hay sự tin tưởng. Mẹ nghĩ: “Ngày nào mẹ cũng lo cho con như thế mà nó còn bảo mẹ không thương.” Con nghĩ: “Mẹ chưa bao giờ nói mẹ tự hào về con.” Cả hai đều đau, mà cả hai đều yêu. Chỉ là tình yêu đi ra một ngôn ngữ và được đón chờ bằng một ngôn ngữ khác. Vì vậy, gia đình cần học lại cách nói yêu thương. Không phải chỉ nói “mẹ làm tất cả vì con”, mà đôi khi cần nói rất đơn giản: “Mẹ thương con.” “Mẹ biết con đã cố gắng.” “Mẹ xin lỗi vì lúc nãy mẹ nói quá lời.” “Mẹ chưa hiểu chuyện này, con giải thích cho mẹ nghe được không?” Những câu rất nhỏ có thể chữa những vết nứt rất lớn.
Xin lỗi con không làm cha mẹ mất quyền. Trái lại, khi cha mẹ biết xin lỗi, họ dạy con một bài học lớn về nhân cách. Có những người lớn nghĩ rằng mình là cha mẹ thì không cần xin lỗi. Nhưng nếu ta đã nói sai, hiểu sai hay làm con tổn thương, lời xin lỗi có thể trả lại cho đứa con một niềm tin. “Mẹ đã nghĩ oan cho con. Mẹ xin lỗi.” Chỉ bảy chữ cũng đủ làm một đứa trẻ nhớ cả đời. Vì lần đầu nó nhận ra người lớn không phải người luôn luôn đúng, nhưng người lớn có thể khiêm tốn sửa mình. Từ đó, con cũng học rằng nhận lỗi không làm mình nhỏ đi.
Cũng cần nói với người con rằng có những điều về mẹ hôm nay con chưa hiểu. Khi còn trẻ, ta thường nhìn cha mẹ qua những gì họ làm chưa tốt. Ta thấy mẹ hay lo, cha hay khó. Ta thấy họ không theo kịp mình. Nhưng thời gian lạ lắm. Có những người chỉ sau khi mất mẹ mới bắt đầu hiểu mẹ. Lúc còn mẹ, thấy điện thoại của mẹ gọi thì có lúc ngại nghe. Đến khi không còn mẹ, nhìn tên mẹ trong danh bạ mà biết sẽ chẳng bao giờ có cuộc gọi nữa, mới thấy cái giọng hỏi “Con ăn chưa?” là một ân huệ. Có người trẻ từng khó chịu khi mẹ đợi cửa. Đến ngày căn nhà không còn ai đợi, mới hiểu được giá của ánh đèn ấy. Có người từng bực vì mẹ hỏi đi đâu, về mấy giờ. Đến khi mẹ không còn, đi đâu về lúc nào cũng chẳng ai hỏi, mới thấy cái gọi là tự do đôi khi lạnh đến thế nào.
Vì vậy, nếu còn mẹ, xin đừng đợi đến ngày hiểu hết mới yêu mẹ. Ta sẽ không bao giờ hiểu hoàn toàn cuộc đời của mẹ. Có những câu chuyện mẹ không kể. Có những lần mẹ nhịn mà ta không biết. Có những điều mẹ làm sai vì mẹ cũng lần đầu làm mẹ. Không có người phụ nữ nào sinh con ra là lập tức biết làm mẹ hoàn hảo. Mẹ vừa nuôi con vừa học làm mẹ. Mẹ cũng mang những vết thương từ tuổi thơ mình. Mẹ cũng có những giới hạn, tính khí, nỗi sợ. Có khi mẹ thương con bằng một cách vụng về vì chính mẹ chưa từng được yêu đúng cách. Nhìn như thế, ta sẽ bớt khắt khe. Ta có thể vẫn cần đặt giới hạn với những điều không lành mạnh, nhưng lòng mình bớt phán xét.
Và nếu một người mẹ đang đọc những dòng này trong lúc con mình vẫn còn xa, vẫn không hiểu mình, vẫn chưa trở về, thì xin đừng vội kết luận câu chuyện đã xong. Augustinô đã có một quãng đường rất dài trước khi trở thành Augustinô mà Giáo Hội hôm nay tôn kính. Nếu chỉ nhìn một đoạn giữa đời ông, người ta có thể nghĩ mọi lời cầu của Monica đã vô ích. Nhưng Thiên Chúa chưa viết hết câu chuyện. Đây là điều ta thường quên. Ta nhìn đời con ở tuổi hai mươi và tưởng đó là bản án cuối. Ta nhìn một thất bại của con và nghĩ đời nó hỏng. Ta nhìn một chọn lựa sai và nghĩ không còn hy vọng. Thiên Chúa nhìn xa hơn chúng ta rất nhiều. Người có thể dùng những khúc quanh mà ta không hiểu để dẫn một con người về với Người.
Điều cha mẹ có thể làm là trở thành một nơi con còn có thể quay về. Dù không đồng ý với việc con làm, hãy cố đừng để con nghĩ rằng nếu nó thất bại thì gia đình sẽ là nơi đầu tiên kết án nó. Một đứa trẻ cần biết: “Con có thể sai, nhưng con vẫn là con của cha mẹ.” Điều ấy không cổ vũ sai lầm; nó tạo ra một nền đất an toàn để người ta có thể đứng dậy. Người con hoang đàng trở về không phải vì cha nó đã nhắn hàng trăm lời trách mắng. Nó trở về vì ở tận đáy đời, nó nhớ nhà cha mình là một nơi còn có bánh. Người cha trong dụ ngôn không đồng ý với việc con bỏ nhà đi. Nhưng ông giữ trong tim một con đường cho nó trở về. Ông không phủ nhận lỗi của con, nhưng tình yêu của ông lớn hơn lỗi ấy. Đó là hình ảnh của Thiên Chúa, và đó cũng là mẫu mực cho tình phụ mẫu.
Tình yêu biết chịu đựng hiểu lầm cuối cùng là tình yêu của Thập Giá. Trên thập giá, Đức Giêsu bị hiểu lầm đến tận cùng. Người cứu người khác mà bị chế nhạo là không cứu nổi mình. Người là Con Thiên Chúa mà bị xem như kẻ bị Thiên Chúa nguyền rủa. Người yêu đến cùng mà bị coi như kẻ thất bại. Ngay cả các môn đệ thân thiết cũng bỏ chạy. Nhưng Người không lấy sự không hiểu của họ làm lý do để ngừng yêu. Người vẫn nói: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Câu ấy chính là đỉnh cao của tình yêu chịu đựng sự hiểu lầm. Họ không biết. Họ không hiểu. Và Chúa biết rằng họ không hiểu. Nhưng Người không vì thế mà đóng cửa trái tim.
Có lẽ đó là lời cầu cần đặt vào môi những người cha, người mẹ đang đau vì con: “Lạy Chúa, con của con chưa hiểu con. Có khi nó nói những điều làm con đau. Xin đừng để nỗi đau làm trái tim con cứng lại. Xin cho con vẫn biết yêu nó mà không dung túng điều sai; biết chờ mà không tuyệt vọng; biết nói mà không làm tổn thương; biết im lặng mà không cay đắng; biết sửa mình khi con có lý; biết đứng vững khi điều đúng cần được bảo vệ. Và nhất là, xin cho con nhớ rằng con của con trước hết thuộc về Chúa.”
Rồi cũng có một lời cầu dành cho những người con: “Lạy Chúa, xin cho con biết nhìn lại cha mẹ mình bằng đôi mắt dịu dàng hơn. Có thể cha mẹ con không hoàn hảo. Có thể họ đã làm con đau. Nhưng xin giúp con phân biệt giữa giới hạn của họ và tình yêu họ dành cho con. Xin cho con đừng chỉ nhớ những lúc họ sai mà quên hàng ngàn ngày họ đã chăm sóc con. Nếu con đang giận, xin giúp con đối thoại. Nếu con đang xa, xin cho con can đảm bước một bước về. Nếu con còn mẹ, còn cha, xin đừng để con chỉ hiểu giá trị của họ khi đã quá muộn.”
Cuối cùng, tình yêu trong gia đình không được xây trên việc mọi người luôn hiểu nhau hoàn toàn. Không gia đình nào như thế. Những con người khác tuổi, khác tính, khác lịch sử, khác kinh nghiệm sống thì chắc chắn sẽ có những lúc không hiểu nhau. Gia đình bền không phải vì không có hiểu lầm, nhưng vì khi hiểu lầm xảy ra, tình yêu vẫn còn lớn hơn. Vẫn còn người chịu nghe thêm một câu. Vẫn còn người chịu nhịn một lời. Vẫn còn người chủ động bước đến. Vẫn còn người giữ cánh cửa mở. Vẫn còn người cầu nguyện khi không biết phải làm gì nữa.
Có những ngày một người mẹ chẳng biết nói gì với con, chỉ còn biết đi vào nhà thờ, ngồi trước Chúa và khóc. Đừng xem đó là thất bại. Có khi chính giây phút ấy tình mẫu tử trở nên tinh tuyền nhất. Bởi khi không còn khả năng thay đổi con, mẹ trao con lại cho Đấng đã trao nó cho mình. Khi không còn lời để thuyết phục, mẹ dùng lời cầu nguyện. Khi không còn đường đi vào lòng con, mẹ xin Chúa đi vào nơi mẹ không thể bước tới. Và Thiên Chúa có những con đường của Người.
Mẹ cứ yêu, nhưng đừng yêu bằng sự sợ hãi. Mẹ cứ đợi, nhưng đừng đợi trong tuyệt vọng. Mẹ cứ cầu nguyện, nhưng cũng hãy sống đời mình trong bình an. Đừng để toàn bộ đời mẹ chìm trong lỗi lầm của con. Bởi nếu con nhìn thấy một người mẹ chỉ còn đau khổ vì mình, nó có thể càng mang mặc cảm và càng chạy xa. Hãy để con nhìn thấy nơi mẹ một niềm tin lớn hơn sự thất vọng. Một người mẹ vẫn sống tử tế, vẫn cầu nguyện, vẫn mỉm cười, vẫn biết phó thác sẽ là một lời mời gọi rất mạnh. Có thể con chưa nghe lời mẹ, nhưng nó sẽ nhớ đời sống của mẹ.
Một ngày nào đó, có thể rất lâu, con sẽ hiểu. Có thể nó sẽ không nói thành lời. Có thể chỉ một ngày nó nhìn mẹ già đi, thấy mái tóc mẹ bạc hơn, bàn tay mẹ run hơn, rồi trong lòng nó chợt đau. Nó sẽ nhớ những lần mẹ gọi mà nó không nghe. Nhớ những bữa cơm mẹ đợi. Nhớ những lời nhắc từng làm nó khó chịu. Và nó chợt hiểu rằng phía sau tất cả những điều ấy là một người đàn bà chỉ có một trái tim, mà đã đặt gần như cả trái tim ấy nơi con mình.
Nếu ngày ấy đến, xin đừng nói: “Bây giờ mới hiểu mẹ sao?” Hãy chỉ mở lòng mà đón. Tình yêu thật không cần đòi lại món nợ của những năm tháng bị hiểu lầm. Monica chắc hẳn không đứng trước Augustinô khi ông trở về mà kể lại từng giọt nước mắt mình đã khóc. Tình yêu đã đạt được điều nó mong thì những đau khổ cũ trở nên nhỏ. Cũng như người cha trong Tin Mừng không yêu cầu người con hoang đàng đọc hết bài diễn văn xin lỗi. Ông chạy ra ôm con trước.
Đó là vẻ đẹp sâu xa nhất của tình mẹ: chịu đựng sự hiểu lầm mà không để sự hiểu lầm giết chết tình yêu. Có thể mẹ đau. Có thể mẹ khóc. Có thể mẹ phải lùi lại. Có thể mẹ phải chờ nhiều năm. Nhưng giữa mọi điều, mẹ vẫn giữ một khoảng trong lòng để con được trở về. Và có lẽ, rất nhiều lần trong đời, chính khoảng trống ấy đã cứu một đứa con.
“Thân nhân của Người đến để bắt Người, vì họ nói rằng Người đã mất trí.” Đức Giêsu đã đi qua nỗi đau bị người thân hiểu lầm. Vì thế, không người mẹ nào đau trong cô độc. Chúa hiểu. Đức Maria hiểu. Thánh Monica hiểu. Và những giọt nước mắt âm thầm của một người mẹ không rơi xuống hư vô. Trong bàn tay Thiên Chúa, có những giọt nước mắt trở thành hạt giống. Ta không biết ngày nào chúng nảy mầm. Nhưng nếu được tưới bằng cầu nguyện, kiên nhẫn, khiêm nhường và một tình yêu không chiếm hữu, những hạt giống ấy có thể một ngày làm mọc lên điều mà hôm nay người mẹ chưa dám hy vọng.
Xin cho những người mẹ đang bị con hiểu lầm đừng đánh mất sự dịu dàng. Xin cho những người cha đang bị con xa cách đừng đóng cửa trái tim. Xin cho những người con biết quay lại trước khi quá muộn. Xin cho mỗi gia đình học được sự kiên nhẫn của Chúa, sự thinh lặng của Đức Maria và nước mắt hy vọng của thánh Monica. Và trên hết, xin cho chúng ta hiểu rằng yêu một người không phải là bắt người ấy phải hiểu mình ngay, nhưng là đủ trung thành để vẫn yêu khi sự hiểu biết chưa đến.
Có những tình yêu được đáp lại bằng lời cảm ơn. Có những tình yêu được đáp lại bằng một cái ôm. Nhưng cũng có những tình yêu phải đi qua nhiều năm im lặng, hiểu lầm và nước mắt trước khi được nhận ra. Tình mẹ thường là một tình yêu như thế. Và chính vì phải đi qua những đêm dài ấy mà khi đến ngày bình minh, người ta mới thấy nó đẹp đến mức nào.
Lm. Anmai, CSsR.

TÌNH YÊU BIẾT VUI MỪNG KHI CON TRỞ VỀ
Tin Mừng: Lc 15,32: “Chúng ta phải ăn mừng và vui vẻ, vì em con đây đã chết mà nay lại sống, đã mất mà nay lại tìm thấy.”
Có những niềm vui trong đời đến rất nhanh rồi cũng qua rất nhanh. Có niềm vui vì thành công, vì được người khác nhìn nhận, vì công việc thuận lợi, vì gia đình có thêm một thành viên, vì một dự định lâu ngày cuối cùng thành hiện thực. Nhưng cũng có những niềm vui phải đi qua rất nhiều nước mắt mới có được; những niềm vui được trả giá bằng những tháng năm chờ đợi, bằng những đêm không ngủ, bằng những lời cầu nguyện dường như chẳng bao giờ được đáp lại, bằng những ngày người ta phải sống với một khoảng trống rất sâu trong lòng mà không biết đến bao giờ khoảng trống ấy mới được lấp đầy. Niềm vui của người cha trong dụ ngôn người con hoang đàng là một niềm vui như thế. Đó không phải là niềm vui của một người vừa tìm được món đồ thất lạc bình thường, nhưng là niềm vui của một người cha đã tưởng như mất đứa con của mình mãi mãi. Đứa con ấy vẫn còn sống về thể xác, nhưng đối với người cha, có một cái gì đó nơi nó đã chết: tình nghĩa đã chết, mái ấm đã bị bỏ lại, tương quan cha con bị nó tự tay cắt đứt. Nó đã xin phần gia tài của mình khi cha còn sống, một hành vi trong bối cảnh văn hóa Do Thái có thể hiểu gần như lời nói lạnh lùng rằng: “Phần của con quan trọng hơn chính cha. Con chỉ cần những gì thuộc về cha, chứ không cần cha nữa.” Rồi người con ra đi. Nó mang theo của cải, mang theo tự do, mang theo những ảo tưởng về một cuộc đời ở đó không ai quản thúc, không ai nhắc nhở, không ai đặt giới hạn. Nhưng điều nó không mang theo được chính là tình yêu của người cha, bởi tình yêu ấy vẫn còn ở lại trong căn nhà cũ, đợi chờ nó từng ngày. Có lẽ chẳng ai biết người cha đã đứng ở cổng bao nhiêu lần. Chẳng ai biết bao buổi chiều ông nhìn về phía con đường dẫn vào nhà. Chẳng ai biết bao lần ông nghe tiếng bước chân người lạ mà cứ tưởng là con mình. Chẳng ai biết bao bữa cơm ông ngồi ăn mà trong lòng thiếu một chỗ trống không ai có thể thay thế. Chỉ biết rằng khi người con còn ở đằng xa, người cha đã nhận ra nó. Điều ấy nói với chúng ta rằng ông đã không quên hình dáng của con mình, không quên dáng đi của nó, không quên khuôn mặt của nó, cho dù khuôn mặt ấy bây giờ có thể đã hốc hác vì đói khát, thân thể đã tiều tụy, áo quần xơ xác và dáng vẻ chẳng còn chút gì của một người con trong gia đình khá giả ngày trước. Người cha nhận ra con ngay từ xa, bởi tình yêu nhận ra điều mà con mắt bình thường không nhận ra. Và chính ở đây ta bắt gặp một nét rất đẹp của Thiên Chúa: Thiên Chúa không bao giờ quên khuôn mặt của đứa con đã bỏ Người ra đi. Ta có thể quên Chúa, nhưng Chúa không quên ta. Ta có thể xóa Chúa khỏi những dự tính đời mình, nhưng Chúa không bao giờ xóa tên ta khỏi trái tim Người. Ta có thể bỏ cầu nguyện, bỏ nhà thờ, bỏ đời sống đạo, bỏ những lời hứa ngày xưa, thậm chí có lúc sống như thể chẳng hề có Thiên Chúa, nhưng trong cái nhìn của Chúa, ta vẫn là đứa con mà Người mong trở về. Người cha trong dụ ngôn không hỏi người con đã phung phí bao nhiêu tiền, không bắt nó liệt kê tội lỗi, không bắt trả lại gia tài, không yêu cầu nó chứng minh rằng lần này nó thật sự hối cải. Người cha chạy đến, ôm lấy cổ nó và hôn lấy hôn để. Có những cái ôm không cần lời giải thích. Có những giọt nước mắt nói nhiều hơn mọi bài giảng. Có những cuộc trở về mà chỉ cần thấy người mình yêu còn sống đứng trước mặt mình, mọi tính toán khác lập tức trở thành thứ yếu. Người con đã chuẩn bị một bài diễn văn rất cẩn thận: “Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha, chẳng còn đáng gọi là con cha nữa. Xin coi con như một người làm công cho cha vậy.” Nhưng người cha dường như không để nó nói hết. Ông không chấp nhận việc đứa con tự hạ mình xuống thành người làm thuê. Nó có thể đã sống không xứng đáng là con, nhưng nó vẫn là con. Tội lỗi có thể làm con người mất đi vẻ đẹp của phẩm giá mình, nhưng không thể làm Thiên Chúa thôi yêu họ. Và rồi áo đẹp nhất được mang ra, nhẫn được đeo vào tay, dép được xỏ vào chân, bê béo được làm thịt, âm nhạc vang lên, cả nhà bước vào một bữa tiệc. Người ngoài nhìn vào có thể thấy thật quá đáng. Người anh cả càng thấy quá đáng hơn. Nhưng người cha chỉ nói một điều: “Chúng ta phải ăn mừng và vui vẻ, vì em con đây đã chết mà nay lại sống, đã mất mà nay lại tìm thấy.” Hai chữ “phải vui” thật đáng suy nghĩ. Không phải “nếu thích thì vui”, không phải “cũng có thể vui”, nhưng là “phải vui”. Bởi trước một người tưởng đã chết mà nay sống lại, trước một người tưởng đã mất mà nay tìm thấy, tình yêu chân thật không còn lựa chọn nào khác ngoài niềm vui.
Và có lẽ chỉ những ai từng chờ một người mình thương trở về mới hiểu được phần nào câu nói ấy. Một người mẹ có con lạc xa khỏi gia đình sẽ hiểu. Một người cha có đứa con nghiện ngập, bỏ nhà, sống lang thang nhiều năm rồi một ngày trở về sẽ hiểu. Một người vợ đã cầu nguyện rất lâu cho chồng từ bỏ một đời sống sai lạc sẽ hiểu. Một linh mục đã kiên nhẫn đồng hành với một tâm hồn suốt nhiều năm và một ngày thấy người ấy quỳ xuống nơi tòa giải tội sẽ hiểu. Có những khoảnh khắc không ai cần dạy người ta phải khóc. Nước mắt tự chảy. Không phải vì buồn mà vì trái tim không chứa nổi niềm vui. Có lẽ Thánh Monica đã từng biết thế nào là những giọt nước mắt ấy. Lịch sử Giáo Hội nhắc đến thánh nữ như một người mẹ của nước mắt và cầu nguyện. Con trai của bà, Augustinô, thuở trẻ là một chàng trai thông minh, đầy khát vọng, nhưng cũng vô cùng ngang bướng. Ngài đi tìm chân lý trên rất nhiều con đường nhưng lại tránh con đường của Tin Mừng. Ngài chạy theo những tư tưởng hấp dẫn, những đam mê của tuổi trẻ, một lối sống khiến người mẹ đạo đức đau đớn. Monica không có cách nào buộc con trở lại. Bà không thể dùng quyền lực của một người mẹ để áp đặt đức tin. Bà cũng không thể theo con vào mọi nơi để kéo con về. Điều duy nhất bà có thể làm là yêu, khóc và cầu nguyện. Có những người mẹ không có gì khác ngoài nước mắt để dâng lên Chúa, nhưng nước mắt của một trái tim yêu thương có khi lại trở thành một lời cầu nguyện mạnh hơn mọi lời nói. Monica đã đi theo Augustinô qua nhiều chặng đường. Không phải để kiểm soát con, nhưng vì bà không muốn buông đứa con ấy khỏi lời cầu nguyện của mình. Người mẹ ấy có thể bất lực trước lựa chọn của con, nhưng bà không bất lực trước Thiên Chúa. Bà không thay đổi được con bằng những lời trách móc, nhưng bà trao con cho Đấng có thể chạm đến nơi sâu nhất trong tâm hồn nó. Và rồi một ngày, điều bà mong đợi đã xảy ra. Augustinô được ơn hoán cải. Người con từng chạy rất xa cuối cùng cũng tìm được đường về. Người từng đi tìm hạnh phúc nơi biết bao thụ tạo cuối cùng nhận ra rằng trái tim con người chỉ được bình an khi nghỉ yên trong Thiên Chúa. Ta không biết chính xác Monica đã khóc thế nào trong ngày ấy, nhưng ta có thể hiểu niềm vui của bà. Sau những năm dài của lo lắng, khắc khoải và cầu xin, người con đã “trở về”. Không chỉ trở về với mẹ, mà trở về với Thiên Chúa. Đó là một niềm vui lớn hơn mọi thành công mà một người mẹ có thể mong nơi con mình. Bởi có ích gì nếu con mình thành công mà đánh mất linh hồn? Có ích gì nếu con mình được cả thế gian biết đến mà lại xa Chúa? Có ích gì nếu nó có tiền, có địa vị, có kiến thức, nhưng trong sâu thẳm vẫn là một kẻ lạc đường? Monica không chỉ mong Augustinô sống tử tế hơn. Bà mong con gặp được Chúa. Và điều kỳ diệu là sau khi trở về, người con từng làm mẹ khóc nhiều nhất lại trở thành một trong những vị thánh lớn nhất của Giáo Hội, một trong những nhà tư tưởng Kitô giáo có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử. Thiên Chúa có những con đường kỳ lạ như thế. Có khi một người hôm nay đang rất xa Chúa lại chính là người ngày mai sẽ yêu Chúa tha thiết hơn nhiều người khác. Có khi một đứa con làm cha mẹ đau lòng nhất lại chính là đứa con mà sau này Thiên Chúa dùng để làm nên những việc lớn lao. Vì vậy, đừng quá sớm tuyệt vọng về bất cứ ai. Đừng đóng dấu một con người bằng quá khứ của họ. Đừng nhìn một người đang sa ngã và nói: “Nó hết thuốc chữa rồi.” Đừng nhìn một đứa con ngang bướng và kết luận: “Nó sẽ chẳng bao giờ thay đổi.” Đừng nhìn một người đang sống xa Chúa và nghĩ: “Người này không còn cơ hội.” Người cha trong Tin Mừng không hề biết người con sẽ trở về ngày nào. Monica cũng không biết Augustinô sẽ trở lại lúc nào. Nhưng họ chờ, bởi tình yêu còn thì hy vọng còn. Người ta thường chỉ chờ khi nghĩ rằng điều mình chờ có khả năng xảy đến. Còn tình yêu Kitô giáo có khi chờ ngay cả trong những hoàn cảnh dường như chẳng còn lý do để hy vọng, bởi niềm hy vọng ấy không đặt nơi sức của con người, nhưng đặt nơi lòng thương xót của Thiên Chúa. Có biết bao người cha người mẹ hôm nay đang đau vì con mình. Có người con từng sốt sắng bây giờ bỏ Chúa. Có người con bước vào một mối quan hệ không lành mạnh. Có người sống trong nghiện ngập. Có người quay lưng với gia đình. Có người để tiền bạc, thành công hay những vui thú cuốn mình đi. Cha mẹ nhắc mãi cũng vô ích, khuyên mãi chỉ thêm căng thẳng, càng nói con càng tránh. Trong những hoàn cảnh ấy, Tin Mừng hôm nay không trao cho ta một công thức thần kỳ để thay đổi người khác. Tin Mừng chỉ mời ta học trái tim của người cha: vẫn để cánh cửa mở, vẫn dành một chỗ trong lòng, vẫn sẵn sàng chạy ra khi thấy một bóng người ở cuối con đường. Có những lúc yêu một người không còn có nghĩa là nói thêm, nhưng là cầu nguyện nhiều hơn. Có những lúc yêu không phải là kéo họ về bằng sức mình, nhưng là đứng trước Thiên Chúa và nói: “Lạy Chúa, con không làm gì được nữa, xin Chúa đi tìm nó thay con.”
Nhưng dụ ngôn không chỉ nói về đứa con thứ. Trong căn nhà ấy còn có một người con khác: người anh cả. Anh không bỏ nhà. Anh không phung phí tiền của. Anh không sống đời trác táng. Anh làm việc chăm chỉ, tuân giữ những gì cha mong muốn. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, anh rõ ràng là một người con tốt. Thế nhưng khi nghe tiếng đàn ca và biết em mình trở về, anh nổi giận và không chịu vào nhà. Bi kịch của dụ ngôn nằm ở đó: một đứa con đã đi thật xa nhưng trở về; một đứa con chưa bao giờ rời khỏi nhà mà trái tim lại đứng ngoài bữa tiệc của cha. Người con thứ lạc đường ở một phương xa, người con cả lạc ngay trong nhà mình. Có khi ta sống gần Thiên Chúa mà lòng vẫn rất xa Thiên Chúa. Có khi ta đi lễ mỗi ngày, đọc kinh đều đặn, phục vụ nhiều việc, nhưng lại không có được niềm vui khi thấy một người tội lỗi trở về. Có khi ta dễ chịu với Chúa nhưng khó chịu với lòng thương xót của Chúa. Người anh cả không gọi người em là “em con”, mà nói với cha: “thằng con của cha đó”. Anh cắt đứt tình huynh đệ bằng chính cách nói của mình. Người cha phải nhắc anh: “em con đây”. Nghĩa là: nó vẫn là em của con. Nó đã phạm lỗi, nhưng nó vẫn thuộc về gia đình này. Nó đã làm cha đau, nhưng cha không bỏ nó; và nếu con thật sự yêu cha, con cũng phải học cách vui với niềm vui của cha. Đây có lẽ là một trong những thử thách khó nhất của đời sống đức tin: không chỉ tin rằng Chúa tha thứ cho ta, nhưng còn chấp nhận việc Chúa tha thứ cho người khác; không chỉ mong lòng thương xót cho bản thân, nhưng vui khi lòng thương xót ấy được ban cho người mà ta thấy không xứng đáng. Rất nhiều lần chúng ta giống người anh cả hơn ta tưởng. Một người từng làm điều xấu nay thay đổi, ta vẫn nhắc quá khứ của họ. Một người từng sống bê bối nay quay về với Chúa, ta nghi ngờ: “Không biết được bao lâu.” Một người từng gây tổn thương cho cộng đoàn nay muốn làm lại, ta nói: “Dễ vậy sao?” Ta muốn người ấy phải đau thêm một chút, trả giá thêm một chút, chịu nhục thêm một chút mới thấy công bằng. Nhưng người cha không tổ chức một phiên tòa; ông tổ chức một bữa tiệc. Không phải vì tội lỗi không nghiêm trọng, nhưng bởi sự sống đã trở lại thì đáng vui hơn việc tiếp tục nhắc đến cái chết. Không phải vì quá khứ không có hậu quả, nhưng bởi nếu một con người thật sự trở về, thì điều quan trọng nhất lúc ấy là giúp họ sống trong phẩm giá của một người con. Thiên Chúa không dùng quá khứ như sợi dây để trói con người mãi mãi. Khi Người tha thứ, Người mở ra tương lai. Còn ta nhiều lúc miệng nói tha thứ nhưng lòng lại giữ một hồ sơ rất dày về lỗi lầm người khác. Mỗi khi có chuyện, ta mở hồ sơ ấy ra. “Mười năm trước anh đã thế này.” “Ngày xưa chị đã làm thế kia.” “Con có nhớ hồi đó con làm cha mẹ khổ thế nào không?” Ta giữ người khác trong phiên bản tồi tệ nhất của họ và không cho họ cơ hội trở thành một con người mới. Tin Mừng hôm nay hỏi mỗi chúng ta: ta có khả năng vui khi một người thay đổi không? Hay sự thay đổi của họ lại khiến ta khó chịu vì nó làm ta mất đi lý do để lên án? Có khi chúng ta nói rằng mình mong một người sửa đổi, nhưng khi họ thật sự sửa đổi, ta lại không tin, bởi trong sâu thẳm ta đã quen với việc nhìn họ như một người xấu. Tình yêu của Thiên Chúa thì khác. Người không yêu cái xấu, nhưng Người luôn yêu con người đứng phía sau cái xấu ấy. Người không dung túng tội lỗi, nhưng không bao giờ đồng hóa tội nhân với tội của họ. Đứa con đã phạm tội không phải chỉ là “một kẻ tội lỗi”; trước hết nó là “con của cha”. Có lẽ đó chính là ánh mắt chúng ta phải học lại trong gia đình, trong cộng đoàn và trong Giáo Hội. Hãy gọi nhau bằng tên của tình nghĩa trước khi gọi nhau bằng tên của lỗi lầm. Đừng nói “thằng nghiện ấy”, “con bé hư ấy”, “người đàn ông phản bội ấy”, “người phụ nữ lầm lỡ ấy”, như thể cả cuộc đời họ chỉ còn là một lỗi lầm. Thiên Chúa không gọi ta bằng tên của tội ta. Người gọi ta là con.
Từ niềm vui của người cha trong dụ ngôn, ta có thể hiểu phần nào niềm vui rất sâu của một người mẹ khi thấy con mình bước từ bóng tối vào ánh sáng. Thánh Monica đã có niềm vui ấy khi Augustinô trở về với Chúa. Và khi nhìn lên Đức Maria, ta còn gặp một chiều sâu khác của tình mẫu tử: tình yêu biết đi qua đau khổ để bước vào niềm vui của sự sống lại. Đức Maria đã đứng dưới chân thập giá. Không một bà mẹ nào có thể bình thản khi nhìn con mình hấp hối. Mẹ không được giải thoát khỏi đau khổ chỉ vì Mẹ đầy ân sủng. Trái lại, chính vì yêu sâu nên Mẹ đau sâu. Mẹ đã nhìn thấy Đấng mà mình từng bế trong vòng tay ở Bêlem giờ đây bị treo trên một cây gỗ. Đôi tay bé nhỏ ngày nào Mẹ từng nắm giờ bị đinh xuyên qua. Khuôn mặt mà Mẹ từng âu yếm nhìn ngắm nay đầy máu và thương tích. Tiếng khóc trẻ thơ năm xưa trong máng cỏ nay trở thành những lời cuối cùng giữa đau đớn của thập giá. Và rồi Mẹ nhận lấy thân xác bất động của Con. Có lẽ chẳng ngôn từ nào đủ để nói về nỗi đau ấy. Nhưng thập giá không phải là lời cuối. Người Con Mẹ yêu đã sống lại. Đấng tưởng như đã chết nay sống. Đấng bị mai táng nay ra khỏi mồ. Sứ mạng của Người đã hoàn tất trong vinh quang Phục Sinh. Ta không có một trang Tin Mừng kể tỉ mỉ cuộc gặp gỡ giữa Chúa Phục Sinh và Đức Mẹ, nhưng đức tin của Hội Thánh cho phép chúng ta chiêm ngắm niềm vui khôn tả của Mẹ trong mầu nhiệm Phục Sinh. Nếu một người cha trong dụ ngôn đã mở tiệc chỉ vì đứa con lầm lạc trở về, nếu Monica đã vui mừng biết bao khi Augustinô trở về với đức tin, thì trái tim Đức Maria hẳn tràn ngập niềm vui thế nào khi mầu nhiệm mà Mẹ đã âm thầm tin tưởng từ ngày thưa “Xin Vâng” bừng sáng trọn vẹn trong sự Phục Sinh của Con mình. Mẹ đã đi cùng Con từ Bêlem đến Canvê, từ những ngày ẩn dật Nazareth cho tới giờ đau thương nhất dưới chân thập giá; và rồi Mẹ được sống niềm vui của một tình yêu mà sự chết không thể thắng được. Vì thế, nơi Đức Maria ta hiểu rằng tình yêu thật không chỉ biết khóc với người mình yêu, mà còn biết vui trọn vẹn khi họ bước vào sự sống. Tình yêu không giữ lấy người khác cho riêng mình. Mẹ không nói: “Con phải ở với Mẹ.” Mẹ để Con thuộc về sứ mạng của Chúa Cha. Mẹ không sở hữu Con, nhưng hiến Con. Tình mẫu tử của Mẹ vì thế không thu hẹp mà mở rộng. Từ dưới chân thập giá, Mẹ trở thành Mẹ của người môn đệ, và trong người môn đệ ấy, Mẹ trở thành Mẹ của chúng ta. Tình yêu càng gần Thiên Chúa càng bớt chiếm hữu. Nó không nói: “Con phải sống theo điều mẹ muốn”, nhưng biết cầu xin: “Xin ý Chúa được thực hiện nơi đời con.” Đây là một bài học rất cần thiết cho các bậc cha mẹ. Có khi ta yêu con nhưng lại muốn viết thay câu chuyện đời con. Ta muốn chọn nghề, chọn bạn, chọn tương lai, chọn cách sống cho nó. Ta tưởng đó là yêu, nhưng đôi khi trong tình yêu ấy có cả nỗi sợ và sự chiếm hữu. Tình yêu của người cha trong dụ ngôn thật lạ: ông để con ra đi. Chắc chắn ông đau, nhưng ông tôn trọng tự do của con. Thiên Chúa cũng thế. Người có thể ngăn ta phạm tội bằng quyền năng của Người, nhưng Người không biến ta thành những cái máy chỉ biết vâng lời. Người để ta tự do, bởi tình yêu không có tự do thì không còn là tình yêu. Nhưng khi ta dùng tự do sai, Người vẫn đợi. Và khi ta trở về, Người không nói: “Đấy, cha đã bảo mà.” Người ôm ta. Có lẽ đó là một trong những cách yêu khó nhất: yêu mà không kiểm soát, chờ mà không tuyệt vọng, đau mà không cay đắng, hy vọng mà không áp đặt.
Câu Tin Mừng hôm nay vì thế không chỉ nói về niềm vui của một cuộc trở về trong quá khứ. Nó nói về chính Thiên Chúa đang vui mỗi khi một con người quay lại với Người. Ta thường hình dung việc hoán cải dưới góc nhìn của người tội lỗi: người ấy phải ăn năn, phải thú tội, phải sửa đổi, phải quay về. Điều đó đúng. Nhưng Tin Mừng cho ta nhìn cùng biến cố ấy từ phía Thiên Chúa. Trong khi người tội lỗi sợ hãi bước về nhà thì người Cha đang vui. Trong khi ta tự hỏi “Không biết Chúa còn tha cho mình không?” thì Chúa đã chạy ra. Trong khi ta chuẩn bị một bài diễn văn dài để giải thích những thất bại của mình thì Chúa chỉ muốn ôm ta. Nhiều người không trở về với Chúa không phải vì họ không muốn, nhưng vì họ nghĩ mình đã đi quá xa. Có người mang một quá khứ mà chính họ cũng không muốn nhớ. Có người nhiều năm không xưng tội và ngại bước vào nhà thờ. Có người đã hứa với Chúa hết lần này đến lần khác rồi lại sa ngã nên cuối cùng chán cả chính mình. Có người nghĩ: “Tôi như thế này thì Chúa còn muốn tôi làm gì?” Nhưng dụ ngôn hôm nay nói: chỉ cần con quay đầu, nhà vẫn còn đó. Cha vẫn ở đó. Cánh cửa vẫn mở. Không có khoảng cách nào dài hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Không có tội lỗi nào lớn hơn thập giá Đức Kitô. Không có đêm tối nào đủ tối để ánh sáng Phục Sinh không thể xuyên vào. Điều đáng sợ không phải là đã đi xa; điều đáng sợ là tin rằng mình không thể trở về. Giuđa và Phêrô đều phản bội theo những cách khác nhau. Cả hai đều đau đớn vì lỗi lầm. Nhưng Phêrô để cho ánh mắt của Chúa dẫn mình trở về, còn Giuđa khép mình trong tuyệt vọng. Có thể đôi khi điều làm Thiên Chúa đau hơn cả tội lỗi của ta là việc ta không tin vào lòng thương xót của Người. Ta nghĩ lòng thương xót chỉ dành cho người khác, còn đời mình quá rối, quá bẩn, quá nhiều lần thất hứa. Không. Người cha trong dụ ngôn không đặt điều kiện “con chỉ được về nếu con sạch sẽ”. Chính vì đứa con đang bẩn nên nó cần về nhà để được mặc áo mới. Chính vì chân nó đã đi quá nhiều con đường sai nên cần đôi dép mới. Chính vì nó đã mất phẩm giá nên cần chiếc nhẫn của người con. Ta không trở về với Chúa sau khi đã làm mình trở nên xứng đáng. Ta trở về để Chúa làm cho ta sống lại. “Đã chết mà nay lại sống.” Đây không chỉ là ngôn ngữ cảm động. Nó diễn tả bản chất của hoán cải. Tội lỗi là một thứ chết. Có những người vẫn đi làm, vẫn cười nói, vẫn thành đạt, nhưng bên trong có những phần đã chết: khả năng yêu thương chết, lòng tin chết, sự bình an chết, lòng trung thực chết, đời sống cầu nguyện chết. Khi người ấy trở về với Chúa, điều xảy ra không đơn thuần là “trở thành người ngoan hơn”. Đó là sự phục sinh. Một trái tim tưởng không thể yêu lại bắt đầu yêu. Một tâm hồn chai lì bắt đầu biết khóc. Một người nhiều năm không cầu nguyện bỗng quỳ xuống và thưa: “Lạy Chúa.” Một gia đình tưởng đã tan vỡ bắt đầu tìm được con đường tha thứ. Một người nghiện tưởng không thể thoát được bắt đầu lại từng ngày. Một người mang hận thù nhiều năm cuối cùng dám buông xuống. Tất cả những điều ấy đều là những cuộc sống lại nhỏ bé giữa cuộc đời này. Và mỗi lần như thế, Thiên Chúa nói: “Phải ăn mừng.”
Điều đáng buồn là đôi khi Thiên Chúa vui mà chúng ta lại không vui. Thiên đàng mừng vì một người tội lỗi hối cải, còn dưới đất người ta vẫn bàn tán về quá khứ của họ. Thiên Chúa đã tha, còn chúng ta chưa chịu tha. Thiên Chúa đã mở cửa, còn chúng ta đứng ở cửa kiểm tra xem người ấy có đủ tiêu chuẩn bước vào không. Giáo Hội phải luôn tự hỏi mình về điều này. Một cộng đoàn Kitô hữu có thật sự là nhà của người Cha hay chưa nếu một người tội lỗi bước vào mà cảm thấy chỉ có những ánh mắt dò xét? Một giáo xứ có thật sự mang khuôn mặt Tin Mừng nếu người lầm lạc trở về mà điều họ nghe đầu tiên là lời trách móc? Một gia đình có thật sự là mái ấm nếu một đứa con sau bao năm lạc đường trở về nhưng mỗi ngày vẫn bị nhắc lại lỗi cũ? Dĩ nhiên, lòng thương xót không đồng nghĩa với ngây thơ. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận hậu quả. Có những vết thương cần thời gian để chữa lành, có những niềm tin phải được xây dựng lại, có những trách nhiệm phải được thực hiện. Nhưng tất cả điều ấy phải diễn ra trong bầu khí của hy vọng, chứ không phải trong một bản án chung thân. Người cha trao lại cho con phẩm giá trước khi biết tương lai nó sẽ thế nào. Ông tin vào khả năng bắt đầu lại. Giáo Hội cũng phải là nơi người ta có thể bắt đầu lại. Nếu một người vào nhà thờ chỉ gặp những người hoàn hảo, họ sẽ chẳng dám bước vào. Nhưng thật ra không ai trong chúng ta có mặt trong nhà Chúa vì mình hoàn hảo. Ta có mặt vì chính ta cũng là những người đã được tìm thấy. Có thể ta chưa từng bỏ nhà theo cách đứa con thứ đã làm, nhưng ai dám nói lòng mình chưa bao giờ xa Chúa? Có thể ta chưa từng phung phí tiền bạc trong một miền xa, nhưng ta đã phung phí biết bao ân sủng. Có thể ta chưa từng công khai từ chối Chúa, nhưng có biết bao lần ta sống một ngày mà chẳng nhớ đến Người. Có biết bao năm tháng ta tiêu hao vào những điều không làm mình tốt hơn. Có bao nhiêu yêu thương ta đã bỏ lỡ, bao nhiêu lời xin lỗi ta chưa nói, bao nhiêu người ta đã làm tổn thương vì nóng giận, kiêu ngạo, ích kỷ. Nếu thành thật, ai cũng là người con hoang đàng ở một mức độ nào đó. Vì vậy, người biết mình đã được thương xót sẽ bớt khắt khe với người khác. Người đã từng được kéo ra khỏi vực sâu sẽ không đứng trên bờ để chế nhạo người đang rơi xuống. Người từng được Chúa tha thứ sẽ hiểu giá trị của một cơ hội thứ hai.
Thánh Monica dạy ta một điều khác rất đẹp: yêu một người đang đi lạc không đồng nghĩa với chiều theo mọi lựa chọn của họ. Monica yêu Augustinô nhưng bà đau vì con sống sai. Người cha yêu đứa con thứ, nhưng ông không chạy theo nó vào miền xa để tài trợ cho đời sống phóng túng của nó. Tình yêu thật không bao che điều xấu. Có những người vì thương con mà dung túng mọi thứ, rồi gọi đó là tình yêu. Con sai cũng bênh, con nghiện cũng đưa tiền, con sống vô trách nhiệm cũng làm thay, con xúc phạm người khác cũng tìm lý do biện minh. Đó không hẳn là tình yêu. Tình yêu của Tin Mừng vừa dịu dàng vừa có sự thật. Người cha không đi tìm cách biến đời sống sai lạc của con thành đúng; ông chờ con nhận ra mình đã sai và tự bước về. Monica không nói với Augustinô rằng mọi lựa chọn của con đều được chấp nhận; bà cầu nguyện để con gặp chân lý. Yêu ai là muốn điều tốt thật sự cho người ấy, chứ không chỉ muốn họ vui ngay lúc này. Đôi khi phải nói “không” cũng là yêu. Đôi khi để một người đối diện hậu quả lựa chọn của họ cũng là yêu. Đứa con hoang đàng chỉ tỉnh ngộ khi nó rơi vào cảnh túng thiếu, khi đến cả thức ăn của heo nó cũng thèm mà không ai cho. Nếu người cha liên tục gửi tiền cứu trợ, có thể nó chẳng bao giờ trở về. Có những đau khổ Thiên Chúa không cất khỏi đời ta vì chính chúng trở thành tiếng chuông đánh thức ta. Chúng ta thường xin Chúa giải quyết hậu quả của những lựa chọn sai, trong khi Chúa muốn dùng chính hậu quả ấy để đưa ta trở về. Có khi mất một điều mới biết điều gì thật sự quý. Có khi thất bại mới nhận ra mình đã đi sai. Có khi một tương quan tan vỡ mới thấy tính ích kỷ của mình. Có khi bệnh tật, biến cố hay sự trống rỗng đưa người ta đến câu hỏi mà những ngày thuận lợi họ chẳng bao giờ hỏi: “Rốt cuộc đời mình đang đi về đâu?” Đứa con trong dụ ngôn đã “hồi tâm”. Đó là khoảnh khắc quyết định. Nó không lập tức trở thành thánh. Nó chỉ bắt đầu nhìn đúng sự thật. “Biết bao người làm công cho cha ta được cơm dư gạo thừa, mà ta ở đây lại chết đói.” Hoán cải thường bắt đầu từ một khoảnh khắc thành thật như thế. Khi ta thôi đổ lỗi. Khi ta thôi nói mọi người đều sai trừ mình. Khi ta nhìn đời sống của mình và thừa nhận: “Con đã sai.” Đây là câu rất khó nói đối với người kiêu ngạo nhưng lại là cánh cửa đầu tiên dẫn về nhà.
Có lẽ vì vậy mà niềm vui lớn nhất của một người cha, người mẹ không phải là ngày con tốt nghiệp đại học, có việc làm tốt, mua được nhà hay thành đạt. Những điều ấy đều đáng vui. Nhưng niềm vui sâu hơn là thấy con trở thành một người có tâm hồn ngay thẳng, biết yêu, biết cầu nguyện, biết cúi mình trước Thiên Chúa, biết đứng dậy sau lỗi lầm và biết trở về khi đã đi sai. Một đứa con có thể nghèo mà làm cha mẹ bình an. Nó cũng có thể giàu mà khiến cha mẹ cả đời bất an. Thánh Monica không để lại cho đời một bài học về cách làm sao để con trở nên nổi tiếng. Bà để lại bài học về cách một người mẹ yêu đến cùng một đứa con đang xa Chúa. Không phải bà kéo Augustinô về bằng sức mình. Bà đứng giữa con và Thiên Chúa bằng lời cầu nguyện. Có thể hôm nay nhiều cha mẹ đang cần học lại điều đó. Khi con còn nhỏ, ta có thể nắm tay nó dẫn đi. Khi con lớn, có những con đường ta không thể đi thay. Ta chỉ có thể đứng ở phía sau bằng cầu nguyện. Đừng coi cầu nguyện là điều cuối cùng để làm khi mọi cách khác thất bại. Với Monica, cầu nguyện là cách bà yêu con mỗi ngày. Có những giọt nước mắt không thay đổi hoàn cảnh ngay, nhưng thay đổi chính người đang khóc. Chờ đợi một người trở về mà không cầu nguyện rất dễ biến thành cay đắng. Chờ đợi trong cầu nguyện giúp tình yêu được thanh luyện. Ta học biết trao người ấy cho Chúa. Ta học bớt muốn kiểm soát. Ta học kiên nhẫn với thời gian của Thiên Chúa. Ta học rằng mình không phải Đấng Cứu Thế của người mình yêu. Nhiều cha mẹ đau khổ hơn mức cần thiết vì họ nghĩ trách nhiệm cứu con hoàn toàn nằm trên vai mình. Không. Cha mẹ phải yêu, dạy dỗ, làm gương, nhắc nhở, sửa sai và cầu nguyện, nhưng chỉ Thiên Chúa mới chạm được tận đáy lòng một con người. Có những lời mẹ nói con không nghe, nhưng một ngày nào đó Chúa sẽ dùng một biến cố, một người bạn, một câu Kinh Thánh, một thất bại, một khoảnh khắc cô đơn để nhắc lại đúng điều mẹ từng nói. Hạt giống có thể nằm dưới đất rất lâu trước khi nảy mầm. Vì vậy, đừng vội đào lên chỉ vì chưa thấy gì. Hãy cứ cầu nguyện.
Và những người con cũng cần nghe lời này. Có thể ta đã làm cha mẹ mình khóc nhiều hơn ta biết. Khi trẻ, ta thường chỉ thấy những giới hạn cha mẹ đặt ra, nhưng không thấy nỗi lo phía sau đó. Ta thấy mẹ gọi điện nhiều là phiền, không biết mỗi cuộc gọi xuất phát từ một trái tim sợ mất con. Ta thấy cha khó tính, không thấy người đàn ông ấy chẳng biết diễn tả yêu thương bằng lời. Ta thấy những lời nhắc nhở là kiểm soát, nhưng nhiều năm sau mới hiểu đó là cách vụng về của những con người sợ con mình đi sai đường. Dĩ nhiên cha mẹ cũng có thể sai, cũng có lúc làm con tổn thương, cũng có những cách giáo dục chưa đúng. Nhưng nếu hôm nay ta còn cha mẹ, có lẽ đừng đợi đến lúc không còn mới hiểu có một nơi trên đời từng chờ mình mà chẳng cần lý do. Đứa con hoang đàng đã đi qua nhiều cánh cửa nhưng cuối cùng chỉ cánh cửa nhà cha còn mở. Người ngoài chỉ ở bên ta khi ta còn gì đó để cho họ. Cha mẹ nhiều khi là những người vẫn nhận ta khi ta chẳng còn gì ngoài một thân xác rách rưới và một lời thú nhận: “Con đã sai.” Đừng xem sự chờ đợi ấy là chuyện đương nhiên.
“Tình yêu biết vui mừng khi con trở về.” Một câu nghe thật đơn giản, nhưng chứa cả mầu nhiệm của Thiên Chúa. Người vui vì ta, không phải chỉ khi ta làm được điều gì lớn lao. Người vui khi ta trở về. Có thể hôm nay ta chẳng có gì để dâng Chúa ngoài một trái tim mệt mỏi và một quá khứ đầy vết xước. Hãy đem chính điều ấy về. Có thể ta đã đi rất xa. Hãy quay đầu. Có thể ta thấy mình không còn xứng đáng gọi là con. Hãy để Cha quyết định ta là ai. Người đã quyết định rồi: ta vẫn là con. Có thể ta đang là Monica, khóc cho một người chưa trở về. Hãy tiếp tục cầu nguyện. Có thể ta là người anh cả, đang khó chịu vì lòng thương xót dành cho một người mà ta không ưa. Hãy bước vào bữa tiệc. Có thể ta là người cha, người mẹ đang đứng ở cửa mỗi chiều. Hãy giữ cánh cửa ấy mở. Và có thể chính ta đang ở nơi rất xa mà không ai biết. Tin Mừng hôm nay nói với ta: có một ngôi nhà vẫn còn ánh đèn. Có một người Cha vẫn nhìn về cuối đường. Có một chiếc áo mới đang chờ. Có một chiếc nhẫn vẫn còn đó. Có một bữa tiệc chưa bắt đầu bởi Cha đang đợi ta. Đừng để sự xấu hổ giữ ta lại nơi máng heo khi trong nhà Cha vẫn còn một chỗ dành cho ta.
Sau cùng, có lẽ điều đẹp nhất chúng ta có thể xin Chúa hôm nay là một trái tim biết vui niềm vui của Người. Xin cho ta biết vui khi một người trở về, thay vì soi xét họ. Xin cho ta biết nâng người vừa đứng dậy, thay vì kể lại những lần họ đã ngã. Xin cho ta biết mở cửa cho một tâm hồn muốn bắt đầu lại. Xin cho các bậc cha mẹ đang đau vì con cái được ơn bền đỗ như Thánh Monica, không ngừng yêu nhưng cũng không ngừng phó thác. Xin cho những người con đang xa gia đình, xa Giáo Hội, xa Thiên Chúa một khoảnh khắc “hồi tâm” để nhận ra rằng ngoài kia có thể có nhiều ánh đèn, nhưng không ánh đèn nào ấm bằng ánh đèn nơi nhà Cha. Xin cho những ai đã từng làm sai đừng tuyệt vọng về chính mình. Và xin cho mỗi chúng ta hiểu rằng cuộc đời Kitô hữu không phải là câu chuyện của những con người chưa bao giờ lạc đường, nhưng là câu chuyện của những người đã để cho Thiên Chúa tìm thấy mình.
Rồi một ngày, mọi cuộc trở về của đời này sẽ dẫn đến cuộc trở về cuối cùng. Ta cũng sẽ phải rời khỏi thế gian, bỏ lại tất cả những gì từng nghĩ là quan trọng, để trở về nhà Cha. Nếu đã từng sống như người con hoang đàng, ta hy vọng sẽ nghe tiếng Cha nói: “Con đã mất mà nay lại tìm thấy.” Nếu từng khóc như Monica vì một người mình yêu, ta hy vọng sẽ gặp lại họ trong bữa tiệc Nước Trời. Nếu đã từng đứng dưới thập giá như Đức Maria, ta tin rằng mọi nước mắt trung thành rồi sẽ được biến đổi trong ánh sáng Phục Sinh. Thiên Chúa không tạo dựng ta để đi lạc mãi. Người tạo dựng ta để trở về. Và thiên đàng, nghĩ cho cùng, chính là bữa tiệc lớn của những người đã được tìm thấy, là căn nhà nơi không còn ai phải đứng nhìn ra cuối đường chờ đợi nữa, bởi tất cả những người thuộc về tình yêu cuối cùng đã về đến nhà.
Cho nên, nếu hôm nay có một người trở về, hãy vui. Nếu một đứa con lâu năm không đi lễ bỗng bước vào nhà thờ, hãy vui. Nếu một người lâu ngày không xưng tội quỳ xuống nơi tòa hòa giải, hãy vui. Nếu một người từng đổ vỡ bắt đầu lại, hãy vui. Nếu người từng làm ta thất vọng thật lòng thay đổi, hãy vui. Đừng tiếc con bê béo. Đừng tiếc chiếc áo đẹp. Đừng tiếc một lời động viên. Đừng tiếc một cơ hội. Đừng đứng ngoài bữa tiệc chỉ vì người được mừng không phải là ta. Bởi khi một người chết mà sống lại, mất mà tìm thấy, niềm vui ấy không chỉ thuộc về họ. Đó là niềm vui của Cha. Và nếu chúng ta thật sự là con của Cha, chúng ta cũng phải ăn mừng và vui vẻ.
Lm. Anmai, CSsR.
TÌNH YÊU BIẾT ĐEM CHÚA ĐẾN CHO NGƯỜI KHÁC
Có những tình yêu chỉ muốn giữ người mình yêu lại cho riêng mình. Có những tình yêu vì sợ mất mà nắm chặt, vì bất an mà chiếm hữu, vì muốn được yêu mà vô tình làm cho người khác không còn khoảng trời để thở. Nhưng cũng có một thứ tình yêu khác, càng yêu lại càng mở ra, càng nhận được lại càng muốn trao ban, càng được Chúa chạm đến lại càng thao thức để người khác cũng được chạm đến như mình. Đó là tình yêu mang chiều kích của Tin Mừng. Đó là tình yêu của Đức Maria trong cuộc viếng thăm bà Êlisabeth. Và đó cũng là thứ tình yêu âm thầm nhưng mãnh liệt mà ta gặp nơi thánh Monica: một người mẹ không chỉ mong con mình được bình an, thành đạt hay sống tử tế theo nghĩa thông thường, nhưng còn đau đáu một điều lớn hơn rất nhiều: làm sao để đứa con ấy gặp được Chúa, được Chúa cứu lấy, rồi chính nó lại trở thành người mang Chúa đến cho biết bao tâm hồn khác. Đọc lại lời thánh Luca: “Maria vội vã lên đường… vừa vào nhà, bà đã chào bà Êlisabeth. Vừa nghe tiếng Maria chào, thai nhi đã nhảy lên trong lòng bà Êlisabeth”, ta chợt nhận ra một điều thật đẹp: Maria không hề giảng một bài giảng nào trong căn nhà của Dacaria. Mẹ không làm một phép lạ nào. Mẹ không đem theo vàng bạc, quà cáp hay một giải pháp lớn lao nào cho gia đình người chị họ. Mẹ chỉ đến. Nhưng trong sự hiện diện của Mẹ có Chúa Giêsu. Và chỉ cần Mẹ mang Chúa đến, niềm vui đã bừng lên, Thánh Thần đã hoạt động, một thai nhi còn trong lòng mẹ đã nhảy mừng, một người phụ nữ lớn tuổi đang mang thai đã được đầy tràn Thánh Thần và cất lời chúc tụng. Hóa ra điều lớn lao nhất ta có thể đem đến cho một người không phải bao giờ cũng là tiền bạc, lời khuyên hay khả năng giải quyết vấn đề. Có khi món quà lớn nhất lại là một sự hiện diện đã có Chúa ở trong đó.
Tin Mừng kể rằng “Maria vội vã lên đường”. Hai chữ “vội vã” thật đáng để dừng lại thật lâu. Mẹ vội không phải vì hoảng hốt. Mẹ vội không phải vì muốn chạy trốn Nazareth. Mẹ vội cũng không phải vì tò mò muốn kiểm chứng xem lời sứ thần nói về bà Êlisabeth có thật hay không. Sự vội vã của Đức Maria là sự vội vã của tình yêu. Tình yêu chân thật luôn có một sự mau mắn rất đặc biệt. Người thật lòng thương ai sẽ không cần bị nhắc quá nhiều mới tìm đến khi người ấy cần. Người thật lòng yêu Chúa cũng không để những thôi thúc tốt lành cứ bị trì hoãn từ ngày này sang ngày khác. Sau lời “Xin vâng”, Maria không khép cửa phòng lại để say sưa với ân huệ riêng của mình. Mẹ vừa đón Ngôi Lời vào lòng thì lập tức lên đường. Có một chuyển động rất đẹp ở đây: từ đón nhận đến trao ban, từ cầu nguyện đến phục vụ, từ được ban ơn đến trở nên khí cụ của ân sủng. Đó là nhịp sống của người thật sự có Chúa. Nếu một đời sống đạo chỉ làm ta khép kín hơn, chỉ lo cho sự thánh thiện của mình, chỉ chăm chút cảm xúc thiêng liêng của mình, chỉ tìm những nơi khiến mình được an ủi, mà không hề làm ta nhạy hơn trước nỗi đau của người khác, thì có lẽ đời sống ấy vẫn còn thiếu một điều rất quan trọng. Chúa được đón nhận thật sự bao giờ cũng trở thành Chúa được trao ban. Một tâm hồn có Chúa thật sự bao giờ cũng mang trong mình một sự thôi thúc lên đường.
Maria lên đường khi chính Mẹ cũng đang có rất nhiều điều để lo. Đừng quên rằng Mẹ vừa đón nhận một sứ mạng không hề dễ dàng. Mẹ đang mang thai trong một hoàn cảnh có thể khiến người đời hiểu lầm. Mẹ không biết Giuse sẽ phản ứng ra sao. Mẹ không biết những lời dị nghị nào đang chờ phía trước. Mẹ cũng không có một tương lai đã được giải thích rõ ràng. Mẹ chỉ có một lời hứa của Thiên Chúa và một tiếng “Xin vâng” vừa thốt ra trong đức tin. Thế nhưng điều lạ lùng là người vừa nhận một gánh nặng lớn lại có thể nghĩ đến gánh nặng của người khác. Người đang có những bất an của riêng mình lại vẫn nhận ra bà Êlisabeth cần được thăm viếng. Đây chính là vẻ đẹp của một tâm hồn được tình yêu Chúa chiếm hữu: nỗi đau không làm người ấy co cụm lại; thử thách không làm người ấy chỉ còn thấy mình; những câu hỏi chưa có lời giải không làm người ấy mất khả năng yêu thương. Maria không chờ mọi sự của mình ổn thỏa rồi mới phục vụ. Mẹ không nói: bao giờ chuyện của tôi xong xuôi tôi mới nghĩ đến chị. Mẹ lên đường ngay giữa một cuộc đời đang rất nhiều bất định. Có lẽ đây là điều ta cần học. Ta thường nghĩ rằng khi nào mình hết bận, hết mệt, hết lo, hết khó khăn thì mình sẽ yêu người khác nhiều hơn. Nhưng ngày ấy có thể chẳng bao giờ tới. Cuộc đời luôn có một điều gì đó chưa ổn. Nếu phải chờ mọi sự hoàn hảo mới bắt đầu yêu, ta sẽ đi hết đời mà vẫn chưa thật sự sống cho ai. Người có Chúa học cách yêu ngay giữa sự mong manh của chính mình.
Con đường từ Nazareth lên miền núi Giuđê không phải là một cuộc dạo chơi. Đó là một hành trình dài, gập ghềnh, nhiều khó nhọc. Một thiếu nữ trẻ đang mang thai đã chấp nhận cuộc hành trình ấy vì biết ở cuối đường có một người cần mình. Chi tiết ấy làm tình yêu của Maria trở nên rất thật. Tình yêu trong Tin Mừng không phải thứ tình cảm chỉ đẹp trong lời nói. Nó có bước chân. Nó có mồ hôi. Nó có những con đường phải đi. Nó có những tiện nghi phải bỏ lại. Nó có những mệt nhọc phải chấp nhận. Người ta có thể nói rất nhiều về yêu thương mà không chịu bước ra khỏi căn phòng của mình. Người ta có thể cảm động trước nỗi đau của người khác mà không bao giờ đến gần. Người ta có thể cầu chúc bình an cho một người nhưng lại không chịu dành cho họ một cuộc gọi, một lần thăm, một chút thời gian. Còn Maria thì lên đường. Tin Mừng không bảo rằng Mẹ “nghĩ đến” Êlisabeth. Tin Mừng nói Mẹ “đi”. Khoảng cách giữa một ý nghĩ tốt và một hành động yêu thương đôi khi chính là khoảng cách giữa một đời đạo đẹp trên môi và một đời đạo thật trong cuộc sống.
Nhưng điều sâu xa nhất trong cuộc viếng thăm không nằm ở việc Maria đã đi bao xa, mà ở việc Mẹ đã mang ai theo. Maria mang Chúa Giêsu trong lòng. Mẹ đến nhà Êlisabeth không chỉ như một người em họ. Mẹ đến như Nhà Tạm sống động đầu tiên của Tân Ước. Bên ngoài, người ta chỉ thấy một thiếu nữ trẻ bước vào nhà và lên tiếng chào. Nhưng trong lòng người thiếu nữ ấy là chính Đấng Cứu Thế. Bởi vậy, một cuộc gặp gỡ rất bình thường đã trở thành một biến cố của ân sủng. Một lời chào rất đơn sơ đã trở thành nhịp cầu để Thánh Thần tác động. Một căn nhà bình thường bỗng trở thành nơi của niềm vui cứu độ. Điều ấy đặt trước chúng ta một câu hỏi rất sâu: khi ta bước vào một căn nhà, ta mang gì theo? Khi ta gặp một người, ta để lại gì trong lòng họ? Có những người đi đến đâu cũng mang theo căng thẳng. Có người bước vào một cuộc trò chuyện là đem theo phán xét. Có người đi đâu cũng mang chuyện của người khác, lời đồn, sự cay nghiệt, bất mãn, tranh hơn thua. Có người khiến căn phòng đang bình yên bỗng trở nên nặng nề chỉ vì cách họ nói. Nhưng cũng có những người rất bình thường mà hễ họ đến đâu, người ta thấy lòng mình dịu xuống. Họ không nói điều gì lớn, nhưng có một sự bình an trong ánh mắt. Họ không rao giảng, nhưng cách họ lắng nghe khiến người khác cảm thấy mình được tôn trọng. Họ không cố tỏ ra đạo đức, nhưng sự tử tế của họ làm người khác nhớ đến Chúa. Đó là những con người đang mang Chúa trong lòng.
Đây cũng là điều làm nên chiều sâu của tình yêu Kitô giáo. Tình yêu Kitô giáo không dừng ở việc làm cho người khác cảm thấy dễ chịu. Tình yêu ấy đi xa hơn: mong người mình yêu gặp được Chúa, được gần Chúa, được cứu độ, được trở nên con người mà Thiên Chúa muốn họ trở thành. Nhiều khi chúng ta yêu ai đó, nhưng cái ta muốn cho họ vẫn chỉ nằm ở mặt đất: mong con có công việc tốt, mong con khỏe mạnh, mong con lấy được người tử tế, mong con giàu có, mong con tránh được tai họa, mong con thành công. Những ước mong ấy không sai. Một người mẹ nào lại không mong điều tốt cho con? Nhưng tình yêu đức tin còn nhìn xa hơn tất cả những điều ấy. Nó tự hỏi: nếu con mình có đủ mọi thứ mà đánh mất Chúa thì sao? Nếu con thành công mà lòng trống rỗng thì sao? Nếu con có địa vị mà không biết yêu thương thì sao? Nếu con có tiền nhưng không có một lương tâm ngay thẳng thì sao? Nếu con được cả thế gian kính trọng mà lại xa dần sự sống đời đời thì tất cả cuối cùng còn lại gì? Chính ở đây, ta hiểu hơn trái tim của thánh Monica.
Monica không phải là người mẹ chỉ muốn Augustinô trở về với mình. Mẹ muốn con trở về với Chúa. Đây là một khác biệt rất lớn. Có những người mẹ cầu nguyện để con thay đổi theo ý mình. Monica cầu nguyện để con gặp được ý Chúa. Có những người cha người mẹ chỉ mong con nghe lời mình. Monica mong con biết lắng nghe Thiên Chúa. Có những người muốn con trở về vì sự trở về ấy làm mình bớt đau. Monica muốn con trở về vì biết bên ngoài Thiên Chúa, dù thông minh đến đâu, tài giỏi đến đâu, con người vẫn có thể lạc mất chính mình. Tình yêu của Monica vì thế không phải là một tình yêu chiếm hữu. Nếu bà chỉ muốn chiếm hữu con, có lẽ bà đã tìm mọi cách giữ Augustinô cạnh mình, buộc con sống theo ý mẹ, cắt đứt mọi tự do của con. Nhưng bà hiểu rằng người con ấy thuộc về Thiên Chúa trước khi thuộc về bà. Bà sinh con ra, nhưng không phải để giữ con cho mình. Bà yêu con, nhưng không muốn tình yêu của mình trở thành chiếc lồng. Bà muốn con được Thiên Chúa chạm đến, rồi đi con đường mà Thiên Chúa dành cho nó.
Có lẽ đây là bài học rất thấm thía cho những bậc cha mẹ Công giáo hôm nay. Sinh con ra đã khó. Nuôi con nên người còn khó hơn. Nhưng dẫn con đến với Chúa là một công việc không thể chỉ làm bằng lời khuyên. Một người mẹ có thể nhắc con đi lễ, nhưng nếu trong gia đình con chỉ thấy sự cay nghiệt, nó sẽ rất khó tin vào Tin Mừng của lòng thương xót. Một người cha có thể dạy con đọc kinh, nhưng nếu nó lớn lên giữa những lời nóng giận, khinh miệt, gian dối, nó sẽ khó hiểu Thiên Chúa là tình yêu. Một gia đình có thể treo rất nhiều ảnh tượng nhưng vẫn không trở thành nơi có Chúa nếu người trong nhà không biết nhường nhịn nhau. Đem Chúa đến cho con trước hết không phải là bắt con thuộc thật nhiều kinh, nhưng là để con nhìn vào cha mẹ mà thấy đức tin có khả năng làm con người tử tế hơn. Đứa trẻ học về Thiên Chúa không chỉ bằng tai. Nó học bằng khí hậu của căn nhà. Nó học bằng cách cha nói với mẹ khi không vui. Nó học bằng cách mẹ phản ứng khi bị tổn thương. Nó học bằng cách cha mẹ đối xử với ông bà, người giúp việc, người nghèo, người yếu thế. Nó học bằng những gì diễn ra sau cánh cửa đóng kín, nơi không có ai nhìn. Chính trong những điều nhỏ ấy, cha mẹ hoặc đang mang Chúa đến cho con, hoặc đang vô tình làm hình ảnh của Chúa trở nên xa lạ đối với con.
Thánh Monica mang Chúa đến cho Augustinô trước hết bằng một đời sống kiên nhẫn đến phi thường. Bà không thể thay đổi con bằng sức mình. Có lẽ không ít lần bà đã cảm thấy bất lực. Augustinô là một người thông minh, mạnh mẽ, nhiều tham vọng, nhưng cũng là một tâm hồn đi tìm hạnh phúc trong rất nhiều ngả đường. Mẹ không thể bước vào bên trong tự do của con để bắt nó tin. Mẹ không thể tranh luận mãi cho đến khi con chịu thua. Mẹ cũng không thể sống thay cuộc đời con. Điều duy nhất bà có thể làm là yêu, cầu nguyện, chờ đợi, nói khi cần nói, im lặng khi cần im lặng, và giữ cho ngọn đèn đức tin không tắt trong nhà mình. Chính sự bền bỉ ấy là một hình thức truyền giáo. Ta thường nghĩ truyền giáo là đi thật xa, nói thật hay, tổ chức thật lớn. Nhưng có một thứ truyền giáo âm thầm diễn ra trong căn bếp, trong căn phòng nhỏ, trong nước mắt của một người mẹ quỳ trước Chúa lúc đêm khuya, trong những năm dài không thấy kết quả mà vẫn không bỏ cuộc. Có những nhà truyền giáo không đứng trên bục giảng. Họ đứng trước bàn thờ. Có những bài giảng không được viết bằng chữ. Chúng được viết bằng những giọt nước mắt.
Điều kỳ diệu trong câu chuyện của Monica là cuối cùng Augustinô không chỉ trở về với Chúa. Ông còn trở thành một người mang Chúa đến cho biết bao thế hệ. Đây chính là sự phong phú của một tình yêu có chiều hướng truyền giáo. Người mẹ cầu nguyện cho một người con, nhưng Thiên Chúa dùng người con ấy để chạm đến vô số người. Nước mắt của một người phụ nữ trong một căn nhà nhỏ đã đi xa hơn bà có thể tưởng. Biết bao thế kỷ sau, người ta vẫn đọc Augustinô. Người ta vẫn được đánh động bởi lời ông. Người ta vẫn tìm lại mình trong những thao thức ông từng có. Và phía sau một con người lớn như thế có bóng dáng một người mẹ từng bền bỉ không chịu bỏ cuộc. Monica không viết những tác phẩm thần học vĩ đại. Nhưng bà góp phần làm nên một Augustinô có thể viết chúng. Bà không đứng trên tòa giảng. Nhưng bà âm thầm chuẩn bị một con người sẽ giảng cho cả Giáo Hội. Bà không biết tiếng khóc của mình sẽ sinh hoa trái đến đâu. Bà chỉ biết yêu con và đặt con trong tay Chúa. Thiên Chúa làm phần còn lại.
Ở đây ta gặp một quy luật rất đẹp của tình yêu có Chúa: ta không bao giờ biết một việc yêu thương hôm nay sẽ đi xa đến đâu. Một câu nói tử tế với một đứa trẻ có thể theo nó suốt đời. Một lời tha thứ có thể ngăn một gia đình tan vỡ. Một lần kiên nhẫn lắng nghe có thể cứu một người khỏi một quyết định tuyệt vọng. Một người cha trung thành cầu nguyện có thể để lại một di sản đức tin mà nhiều năm sau con cháu mới hiểu. Một linh mục âm thầm đồng hành với một người trẻ có thể không thấy kết quả ngay, nhưng hạt giống ấy có thể nằm sâu trong lòng người ấy mười năm, hai mươi năm rồi một ngày trổ sinh. Truyền giáo không phải lúc nào cũng được nhìn thấy bằng con số. Có những hạt giống của Chúa mọc rất chậm. Người gieo có khi không còn sống để nhìn thấy mùa gặt. Nhưng tình yêu không vì thế mà ngừng gieo.
Trở lại căn nhà của Êlisabeth, ta thấy một chi tiết tuyệt đẹp: “Vừa nghe tiếng Maria chào, thai nhi đã nhảy lên trong lòng bà.” Maria không nói với Gioan. Mẹ cũng chưa nhìn thấy Gioan. Nhưng sự hiện diện của Chúa trong Mẹ đã chạm đến một sự sống còn ẩn sâu trong lòng người khác. Đây là hình ảnh rất đẹp về sức mạnh âm thầm của một đời sống thánh thiện. Ta không biết đời sống của mình đang tác động đến ai. Có thể có những người ta chưa từng nói chuyện mà vẫn được nâng đỡ vì cách ta sống. Có thể một đứa trẻ trong nhà nhìn thấy bà ngoại lần chuỗi mỗi tối và nhiều năm sau, giữa một biến cố, hình ảnh ấy trở thành chiếc neo kéo nó về với Chúa. Có thể một người trẻ nhìn thấy một linh mục sống đơn sơ mà lòng bắt đầu nảy sinh câu hỏi về ơn gọi. Có thể một người đang mất niềm tin nhìn thấy một Kitô hữu chịu đau khổ mà vẫn không cay độc, và chính điều ấy làm họ nghĩ lại về Thiên Chúa. Không phải mọi chứng tá đều cần lời. Có những lúc điều truyền giáo nhất ta có thể làm là để Chúa sống thật trong ta.
“Vừa nghe tiếng Maria chào.” Chỉ là một tiếng chào. Tin Mừng cho thấy ân sủng có thể đi qua những điều rất nhỏ. Ta hay tưởng mình phải làm việc gì phi thường mới có ích cho Nước Chúa. Nhưng Thiên Chúa thường đi vào cuộc đời con người bằng những cánh cửa hết sức bình thường. Một tiếng chào thật lòng. Một bữa cơm được nấu với yêu thương. Một lần nhường nhịn. Một tin nhắn hỏi thăm đúng lúc. Một người chịu khó ngồi bên giường bệnh. Một người không nói xấu khi có dịp. Một người dám xin lỗi trước. Một người nhớ đến người bị mọi người quên. Một người kiên nhẫn với một cụ già chậm chạp. Một người mẹ vẫn gọi con về ăn cơm dù nhiều lần con làm mẹ đau lòng. Một người cha không buông lời nguyền rủa đứa con đang lầm đường. Chúa có thể đi qua những điều nhỏ như thế. Truyền giáo nhiều khi không bắt đầu từ một micro. Nó bắt đầu từ một tiếng chào.
Nhưng muốn mang Chúa đến cho người khác, trước hết phải có Chúa trong lòng mình. Đây là điều không thể né tránh. Ta không thể trao điều mình không có. Ta có thể nói về Chúa rất nhiều mà người khác vẫn không cảm thấy Chúa ở gần. Ta có thể thuộc rất nhiều giáo lý mà sự hiện diện của ta vẫn làm người khác tổn thương. Ta có thể làm rất nhiều công việc đạo đức mà trong lòng vẫn đầy ganh tị, tự ái, tranh giành. Maria có sức đem niềm vui đến nhà Êlisabeth vì Mẹ thực sự mang Chúa trong mình. Chúa không nằm trên môi Mẹ trước khi ở trong lòng Mẹ. Đó cũng là bí quyết của truyền giáo. Điều thế giới cần không chỉ là người nói về Chúa, mà là người đã được Chúa biến đổi. Một bài giảng có thể đúng nhưng nếu đời sống người giảng không có chút dịu dàng nào, lời ấy sẽ khó đi sâu. Một người cha có thể dạy con về lòng thật thà nhưng nếu chính mình gian dối, lời dạy ấy mất sức. Một người mẹ có thể khuyên con tha thứ nhưng nếu ngày nào cũng nhắc lại lỗi lầm của người khác, con sẽ không hiểu tha thứ là gì. Chúa đến với người khác qua ta bằng chính con người ta trước khi bằng lời ta.
Bởi thế, điều quan trọng nhất không phải là hỏi: tôi phải làm gì để người khác tin Chúa? Có lẽ phải hỏi trước: tôi đã để Chúa sống trong tôi đến mức nào? Tôi có bình an hơn không? Tôi có bớt cay nghiệt không? Tôi có biết tha thứ hơn không? Tôi có bớt nhu cầu chứng minh mình đúng không? Tôi có biết lắng nghe hơn không? Tôi có còn làm tổn thương người gần mình bằng thứ ngôn ngữ đạo đức nhưng thiếu lòng thương xót không? Nếu người nhà sống cạnh ta bao nhiêu năm mà vẫn chỉ cảm thấy một Kitô hữu khó tính, khắt khe, thích xét đoán, thì có lẽ ta cần trở lại với Chúa trước khi nghĩ đến chuyện đem Chúa đi xa. Có một nghịch lý đau lòng là đôi khi người ta hăng say muốn cải đạo cả thế giới nhưng lại làm người trong nhà sợ đạo vì cách sống của mình. Tin Mừng mời ta bắt đầu gần hơn. Maria không đi đến quảng trường. Mẹ đi đến một mái nhà.
Mái nhà là nơi khó sống Tin Mừng nhất, vì ở đó không có khoảng cách để che giấu. Người ngoài chỉ gặp ta một lúc. Người trong nhà gặp ta mỗi ngày. Họ biết ta lúc mệt, lúc nóng, lúc thất bại, lúc không được như ý. Họ biết phía sau vẻ đạo đức công khai là con người thật của ta. Bởi thế, gia đình chính là mảnh đất truyền giáo đầu tiên và khó nhất. Làm sao để chồng cảm thấy gần Chúa hơn vì có người vợ bên cạnh? Làm sao để vợ cảm thấy mình được Thiên Chúa yêu qua cách chồng đối xử? Làm sao để con cái lớn lên mà không chỉ nhớ cha mẹ đã bắt mình đi lễ, nhưng nhớ rằng cha mẹ là người biết tha thứ, biết nhường, biết giữ lời, biết nhận lỗi, biết cầu nguyện? Làm sao để ông bà khi tuổi già không cảm thấy mình là gánh nặng? Làm sao để một đứa con đang lầm đường vẫn biết rằng cánh cửa nhà và cánh cửa lòng cha mẹ chưa bao giờ hoàn toàn khép lại? Đó là truyền giáo. Một thứ truyền giáo không có áp phích, không có khẩu hiệu, nhưng có thể quyết định đức tin của cả một thế hệ.
Thánh Monica cho thấy rằng tình yêu muốn đem Chúa đến cho người khác phải biết chịu đau. Không có tình yêu truyền giáo thật mà không có thập giá. Khi muốn một người gặp Chúa, ta phải tôn trọng tự do của họ. Và chính điều ấy nhiều lúc làm ta đau. Ta thấy họ đi sai mà không thể kéo họ lại bằng vũ lực. Ta thấy họ tự làm khổ mình mà lời ta nói không còn được nghe. Ta thấy những hạt giống mình gieo chưa mọc. Ta cầu nguyện nhiều năm mà dường như trời im lặng. Ta yêu mà bị hiểu lầm. Ta muốn điều tốt nhưng người kia lại tưởng ta kiểm soát họ. Đây là lúc tình yêu cần được thanh luyện. Ta phải học phân biệt giữa muốn họ thuộc về Chúa và muốn họ trở thành người như mình muốn. Hai điều ấy rất khác. Đôi khi ta nhân danh điều tốt để áp đặt. Đôi khi ta nói “tôi chỉ muốn tốt cho anh” nhưng thật ra ta muốn anh sống theo kịch bản mình đã viết. Tình yêu của Thiên Chúa thì khác. Người gọi, Người chờ, Người gõ cửa, nhưng Người không phá cửa. Monica đã phải học kiểu yêu ấy: cầu nguyện không phải để Thiên Chúa ép Augustinô, nhưng để ân sủng kiên nhẫn làm việc trong tự do của ông.
Đây cũng là bài học cho bất cứ ai đang đau vì một người thân xa Chúa. Có người mẹ khóc vì con bỏ lễ. Có người cha đau vì con sống một đời đầy những lựa chọn nguy hiểm. Có người vợ cầu nguyện cho chồng nhiều năm. Có người chồng thấy vợ ngày càng lạnh nhạt với đời sống đức tin. Có những ông bà nhìn con cháu lớn lên trong một thế giới rất khác với thế giới của mình mà không biết phải nói sao. Nỗi đau ấy có thật. Nhưng câu chuyện của Monica nhắc rằng ta không được tuyệt vọng về một con người khi Thiên Chúa vẫn chưa tuyệt vọng về họ. Ta nhìn một lát cắt của đời họ. Chúa nhìn cả hành trình. Ta thấy hôm nay. Chúa thấy điều họ có thể trở thành. Khi Augustinô còn lang thang trong những tìm kiếm sai lạc, không ai nhìn vào ông mà thấy vị giám mục, vị thánh, tiến sĩ Hội Thánh của tương lai. Monica cũng không biết rõ tương lai ấy. Bà chỉ tin rằng ân sủng của Chúa mạnh hơn sự lạc lối của con mình.
Tuy nhiên, niềm hy vọng ấy không phải thứ hy vọng thụ động. Maria “vội vã lên đường”. Monica cũng đã làm mọi điều trong khả năng của mình. Tình yêu cầu nguyện nhưng không lấy cầu nguyện làm cái cớ để trốn trách nhiệm. Có lúc phải nói. Có lúc phải im. Có lúc phải can thiệp. Có lúc phải để người kia chịu hậu quả của lựa chọn. Có lúc phải giữ khoảng cách để tình yêu không biến thành dung túng. Có lúc phải mở cửa. Có lúc phải đặt ranh giới. Tình yêu đem Chúa đến cho người khác không phải tình yêu yếu mềm, chiều chuộng tất cả. Đức Maria dịu dàng nhưng không hề yếu đuối. Monica đầy nước mắt nhưng không phải người mẹ không có nguyên tắc. Tình yêu Kitô giáo luôn muốn điều tốt thật cho người khác, và vì thế đôi khi phải đủ can đảm để nói một lời mà họ không thích nghe, nhưng nói với lòng tôn trọng chứ không phải với sự kết án.
Một điều nữa rất đẹp nơi Đức Maria là Mẹ không đến nhà Êlisabeth để chiếm vị trí trung tâm. Mẹ vừa đến, Êlisabeth đã ca tụng Mẹ, nhưng mọi sự cuối cùng lại quy về Thiên Chúa. Đây là dấu chỉ của người thật sự mang Chúa. Họ không làm người khác lệ thuộc vào mình. Họ dẫn người khác đến với Chúa. Một người mẹ yêu đúng cách không muốn con suốt đời chỉ biết bám vào mẹ, nhưng muốn con trưởng thành trong tự do và trong tương quan với Thiên Chúa. Một linh mục đồng hành đúng cách không khiến giáo dân nghĩ rằng không có mình họ không sống được, nhưng giúp họ biết cầu nguyện, biết phân định, biết đứng trước Chúa bằng chính đôi chân đức tin của họ. Một người làm việc tông đồ chân chính không cần người khác nhớ tên mình. Chỉ cần họ nhớ Chúa. Đây là điều rất khó, bởi trong sâu thẳm, ai cũng muốn mình có ý nghĩa. Nhưng người mang Chúa thật sự dần học cách vui khi Chúa lớn lên trong lòng người khác, kể cả khi vai trò của mình nhỏ lại.
Có lẽ đây là điều thánh Monica đã làm. Mẹ cầu nguyện cả đời để Augustinô gặp Chúa. Rồi khi ông thật sự gặp Chúa, con đường của ông không còn là con đường mẹ điều khiển. Ông thuộc về sứ mạng. Tình yêu người mẹ đạt đến sự trưởng thành khi có thể trao con cho Thiên Chúa. Những bậc cha mẹ Kitô hữu cũng phải học cuộc trao hiến này. Nuôi con không phải để có một người sẽ ở mãi bên mình. Nuôi con là chuẩn bị cho một ngày con bước đi con đường Chúa gọi. Có đứa lập gia đình. Có đứa đi xa. Có đứa đi tu. Có đứa phục vụ nơi cha mẹ không thể theo. Có đứa chọn một đời sống rất khác điều cha mẹ từng hình dung. Tình yêu phải đủ rộng để nói: con không thuộc về cha mẹ trước hết; con thuộc về Chúa. Nếu Chúa dùng đời con để đem ánh sáng đến nơi khác, cha mẹ phải vui, dù niềm vui ấy có mang theo nước mắt chia xa.
“Tình yêu mẹ hiền đích thực luôn có chiều hướng truyền giáo.” Câu ấy càng suy càng thấy đẹp. Người mẹ truyền giáo đầu tiên không phải bằng lời, mà bằng việc cưu mang. Cưu mang một con người đã là một hành vi mở ra cho tương lai. Nhưng người mẹ Kitô hữu còn được mời gọi cưu mang đức tin của con qua năm tháng. Có những lúc con còn nhỏ, mẹ nắm tay con làm dấu thánh giá. Có những lúc con lớn, mẹ không thể nắm tay nữa, chỉ có thể nắm lấy chuỗi Mân Côi. Có những lúc lời mẹ nói con không nghe, nhưng lời mẹ nói với Chúa vẫn còn. Có những lúc mẹ không bước vào được căn phòng khép kín trong lòng con, nhưng Chúa có thể. Một người mẹ biết điều ấy sẽ không bỏ cầu nguyện.
Cũng phải nói rằng không chỉ người mẹ mới được gọi sống tình yêu này. Bất cứ ai đã nhận Chúa đều được sai đi như Maria. Người Kitô hữu không phải chiếc bình kín cất giữ ân sủng. Ta được ban ơn để trở nên ơn cho người khác. Ta được tha thứ để biết tha thứ. Ta được nâng dậy để biết nâng người khác. Ta được an ủi để trở nên người an ủi. Ta được nghe Lời để trở thành một lời tốt lành giữa cuộc đời. Ta được Chúa ghé thăm để rồi trở thành cuộc viếng thăm của Chúa đối với những ai đang cô đơn. Đạo Kitô không phải là một kho báu riêng tư. Không ai có thể nói mình thật sự thuộc về Đức Kitô mà lại hoàn toàn dửng dưng trước việc người khác có biết Người hay không.
Nhưng “đem Chúa đến” không có nghĩa là liên tục nói về Chúa một cách khiến người khác ngột ngạt. Có khi càng nói nhiều người ta càng xa. Truyền giáo trước hết là làm cho Chúa trở nên đáng tin qua cuộc đời mình. Nếu ta nói “Chúa yêu bạn” nhưng chính ta lại đối xử lạnh lùng, câu nói ấy trở nên khó tin. Nếu ta nói “Chúa tha thứ” nhưng ta giữ hận mười năm, người khác sẽ không hiểu tha thứ của Chúa. Nếu ta nói “Chúa là bình an” mà ta luôn gây chia rẽ, lời chứng của ta mâu thuẫn với môi miệng. Mang Chúa đến có nghĩa là để người khác gặp được một chút cách Chúa yêu qua cách ta yêu. Gặp một chút kiên nhẫn của Chúa qua sự kiên nhẫn của ta. Gặp một chút lòng thương xót của Chúa qua cách ta không kết án họ. Gặp một chút sự thật của Chúa qua sự ngay thẳng của ta. Khi ấy, ngay cả người chưa muốn nghe về đạo cũng có thể bắt đầu tự hỏi: điều gì làm con người này sống như thế?
Đức Maria vừa cất lời chào, Gioan đã nhảy mừng. Sự hiện diện có Chúa luôn đánh thức sự sống. Đây có thể là tiêu chuẩn để xét lại các mối tương quan của ta. Sau khi gặp ta, người khác có sống hơn không? Hay họ mệt hơn? Họ có thấy mình có hy vọng hơn không? Hay thấy mình vô giá trị hơn? Họ có thấy muốn trở nên tốt hơn không? Hay họ chỉ thấy sợ bị phán xét? Có những người nhân danh đạo đức nhưng làm người khác co rúm lại. Có những lời sửa dạy đúng nội dung nhưng sai cách, khiến tâm hồn người nghe đóng kín. Đức Maria mang Chúa đến và sự sống “nhảy mừng”. Chúa đến không để nghiền nát phần sự sống còn yếu, nhưng để đánh thức nó.
Thế giới hôm nay rất cần những con người mang Chúa theo kiểu ấy. Người ta đã quá mệt với tranh luận. Quá mệt với những tiếng nói ai cũng muốn phần thắng. Quá mệt với những phán quyết vội vàng trên mạng xã hội. Quá mệt với việc người ta bị đóng nhãn chỉ từ một lỗi lầm. Trong một thế giới như thế, một người biết lắng nghe đã là một dấu chỉ của Tin Mừng. Một người không vội kết án đã là một cuộc viếng thăm của Chúa. Một người dám tử tế trong môi trường ai cũng cạnh tranh có thể làm người khác chạm đến điều gì đó vượt quá logic thông thường. Đôi khi không cần nói “tôi đang truyền giáo”. Chỉ cần sống sao để nơi mình đi qua, con người bớt tổn thương nhau một chút.
Có những người ta không thể đưa họ đến nhà thờ ngay, nhưng có thể đưa sự tử tế của Chúa đến với họ. Có những người chưa muốn đọc Kinh Thánh, nhưng họ đang đọc cuộc đời ta. Có những người không nghe một bài giảng nào, nhưng hằng ngày vẫn nhìn cách một người Công giáo sống giữa họ. Ta chính là quyển Tin Mừng nhiều người gặp trước khi họ cầm quyển Tin Mừng bằng giấy. Nếu quyển Tin Mừng sống ấy đầy cay nghiệt, họ sẽ không muốn đọc tiếp. Nhưng nếu trong ta có chút gì của Maria, có chút gì của Monica, họ có thể nhận ra rằng Chúa không phải là một ý niệm xa xôi. Người vẫn có thể đi vào một ngôi nhà qua bước chân của một con người.
Một điều đáng suy nghĩ khác là Maria lên đường ngay sau biến cố Truyền Tin. Có nghĩa là sứ mạng được sinh ra từ gặp gỡ Thiên Chúa. Ta không thể sống tình yêu truyền giáo lâu dài chỉ bằng nhiệt tình. Nhiệt tình sẽ cạn. Ta không thể phục vụ chỉ vì người khác biết ơn. Có ngày họ chẳng biết ơn. Ta không thể kiên nhẫn với một đứa con lạc đường chỉ vì hy vọng ngày mai nó thay đổi. Có khi nhiều năm chẳng thấy gì. Chỉ khi tình yêu bắt nguồn từ Chúa, ta mới đi được đường dài. Monica đã khóc quá lâu để có thể chỉ sống bằng cảm xúc. Điều giữ bà lại chắc chắn phải sâu hơn: một niềm tin rằng Thiên Chúa yêu Augustinô còn hơn bà yêu ông. Đây là nền tảng bình an nhất cho bất cứ người cha người mẹ nào: con mình nằm trong trái tim Thiên Chúa trước khi nằm trong trái tim mình.
Khi hiểu điều ấy, ta sẽ bớt muốn kiểm soát. Ta sẽ cầu nguyện khác đi. Thay vì chỉ nói: “Lạy Chúa, xin làm cho nó trở thành như con muốn”, ta có thể cầu: “Lạy Chúa, xin đưa nó đến nơi Chúa muốn.” Thay vì xin Chúa loại bỏ ngay mọi khó khăn khỏi đời một người, ta có thể xin Chúa dùng chính những điều ấy để làm họ trưởng thành. Thay vì xin con mình đừng bao giờ đau, ta xin cho trong đau khổ nó không mất Chúa. Tình yêu trưởng thành không chỉ muốn người mình yêu được dễ chịu. Nó muốn họ được cứu độ.
Đức Maria đến và ở lại với Êlisabeth khoảng ba tháng. Tình yêu không chỉ ghé qua cho có. Mẹ ở lại. Có lẽ Mẹ giúp đỡ người chị họ trong những tháng cuối thai kỳ, những ngày rất cần một bàn tay. Đây cũng là vẻ đẹp của tình yêu biết đem Chúa đến: biết ở lại đủ lâu. Con người hôm nay có rất nhiều cuộc gặp nhưng ít sự hiện diện. Ta nhắn tin rất nhanh nhưng khó ngồi với nhau thật lâu. Ta biết rất nhiều chuyện của nhau nhưng có khi chẳng thật sự biết nỗi buồn của nhau. Tình yêu của Maria không phải một cuộc thăm xã giao. Mẹ ở. Người đang đau không luôn cần lời khuyên. Họ cần ai đó ở lại. Người đang tang chế không cần nghe những lời giải thích về đau khổ. Có khi họ chỉ cần một người ngồi bên. Một đứa con đang khủng hoảng đôi lúc không cần một bài đạo đức dài. Nó cần biết cha mẹ vẫn ở đó. Chúa ở lại với nhân loại. Người Kitô hữu cũng phải học nghệ thuật ở lại.
Thánh Monica đã ở lại trong tình yêu với Augustinô như thế. Bà không bỏ con dù con đi xa. Không bỏ không có nghĩa là đồng ý với mọi điều con làm. Chính tình yêu làm bà đau vì những lựa chọn của con. Nhưng bà không thôi hy vọng. Điều này rất quan trọng: ta có thể không đồng ý với một người mà vẫn yêu họ. Ta có thể đau vì lựa chọn của họ mà không loại họ khỏi lòng mình. Ta có thể nói sự thật mà không hủy phẩm giá của họ. Đó là cách Chúa đối xử với ta. Nếu Chúa chỉ yêu ta khi ta hoàn hảo thì chẳng ai còn hy vọng. Người yêu ta trong khi vẫn gọi ta ra khỏi tội lỗi. Tình yêu Kitô giáo cũng phải có hai cánh ấy: sự thật và lòng thương xót.
Có những đứa con trở về không phải vì cha mẹ đã thắng một cuộc tranh luận, nhưng vì sau nhiều năm chúng nhận ra có một nơi mình vẫn được yêu. Có những người quay lại với Chúa không phải vì ai đó chứng minh họ sai, nhưng vì họ từng gặp một Kitô hữu không từ bỏ họ. Có những cánh cửa chỉ mở từ bên trong, và tình yêu kiên nhẫn là người đứng bên ngoài chờ. Thánh Monica đã đứng như thế. Đức Maria cũng là người của sự hiện diện như thế. Và Chúa Giêsu chính là Thiên Chúa đến ở cùng chúng ta như thế.
Tình yêu biết đem Chúa đến cho người khác còn đòi ta phải ra khỏi mình. Đây có lẽ là cuộc hành trình khó nhất. Đường từ Nazareth đến miền núi Giuđê còn dễ đo bằng cây số. Đường từ cái tôi đến trái tim người khác thì không thể đo. Muốn đến được với người khác, ta phải vượt qua tự ái, thành kiến, những tổn thương cũ, nhu cầu được công nhận. Nhiều mối quan hệ chết không phải vì người ta hết yêu, mà vì chẳng ai muốn là người đi bước trước. Maria là người lên đường. Người mang Chúa thường là người đi bước trước: xin lỗi trước, hỏi thăm trước, mở lời trước, tha thứ trước, trở về trước. Không phải vì họ luôn sai. Chỉ vì họ quý mối tương quan hơn việc giữ phần thắng.
Nếu trong một gia đình, ai cũng chờ người kia thay đổi trước, căn nhà sẽ lạnh dần. Nếu trong một cộng đoàn, ai cũng đòi được hiểu trước khi chịu hiểu người khác, sẽ chẳng có hiệp thông. Nếu trong Giáo Hội, ta chỉ muốn người ngoài đến với mình mà không chịu đi đến với họ, Tin Mừng sẽ bị nhốt trong những bức tường. Maria “lên đường”. Hai chữ ấy có sức chất vấn cả một đời sống đức tin quá quen với sự an toàn.
Có những vùng ngoại biên ở rất gần. Có thể là một đứa con đang sống trong cùng căn nhà nhưng chẳng ai hiểu nó. Có thể là người chồng im lặng bên bàn ăn. Có thể là người vợ đã mệt đến mức không còn muốn than phiền. Có thể là ông bà già trong căn phòng cuối nhà. Có thể là một người anh em trong cộng đoàn mà lâu nay ta tránh mặt. Có thể là người mà ta đã đóng khung bằng một phán xét từ nhiều năm. Truyền giáo có thể bắt đầu bằng việc đi tới những khoảng cách như thế. Mang Chúa không phải lúc nào cũng đi xa. Có khi là bước qua một hành lang.
Thánh Monica làm cho ta hiểu thêm rằng có những sứ mạng Chúa trao không hào nhoáng. Sứ mạng của bà phần lớn là yêu một con người rất khó yêu theo kiểu mà bà mong muốn. Có lẽ nhiều người cũng đang mang sứ mạng ấy. Họ chăm một người bệnh nhiều năm. Họ sống với một người thân có tính khí khó khăn. Họ kiên nhẫn với một đứa con không chịu trưởng thành. Họ âm thầm giữ gia đình khỏi đổ vỡ. Không ai biết. Không có tiếng vỗ tay. Nhưng chính trong những nơi ấy, tình yêu truyền giáo được thanh luyện đến tận cốt lõi. Mang Chúa đến cho người khác không chỉ là đưa họ đến một buổi lễ. Có khi là trở nên lý do để họ chưa hoàn toàn mất niềm tin vào tình yêu.
Và đến cuối cùng, điều ta có thể làm cho nhau lớn nhất vẫn là giúp nhau đến gần Chúa. Một ngày kia, tiền bạc ta để lại sẽ sang tay. Nhà cửa sẽ thuộc về người khác. Danh tiếng sẽ mờ. Những lời khen sẽ hết. Nhưng nếu nhờ ta mà một người biết cầu nguyện, biết tha thứ, biết tìm về với Thiên Chúa, thì đó là một gia sản không ai lấy được. Một người mẹ để lại cho con đức tin là để lại một nơi con có thể quay về ngay cả khi mọi thứ khác sụp đổ. Một người cha dạy con biết quỳ trước Chúa là trao cho con một sức mạnh có thể đi qua những đêm tối mà chính cha không thể đi thay. Một người bạn dẫn bạn mình đến Chúa là trao điều lớn hơn mọi món quà hữu hình.
Có lẽ thánh Monica đã hiểu điều ấy rất sâu sau khi Augustinô trở lại. Bà không còn cần gì nữa. Điều bà khao khát cả đời đã thành sự. Không phải con trở thành nổi tiếng. Không phải con có địa vị. Nhưng con đã gặp Chúa. Đối với một người mẹ có đức tin, còn gì lớn hơn? Và đẹp hơn nữa, người con từng làm mẹ khóc ấy lại trở thành người nói cho cả thế giới về một trái tim không thể yên cho đến khi nghỉ yên trong Thiên Chúa. Ai biết được trong những năm dài trước đó, mỗi giọt nước mắt của Monica đã âm thầm tưới mảnh đất của câu nói ấy?
Vì thế, khi nhìn Đức Maria vội vã lên đường và nhìn thánh Monica kiên nhẫn cầu nguyện, ta thấy hai khuôn mặt của cùng một tình yêu. Một tình yêu biết đi và một tình yêu biết chờ. Một tình yêu mau mắn phục vụ và một tình yêu bền bỉ hy vọng. Có lúc yêu là phải lên đường ngay. Có lúc yêu là phải đứng yên rất lâu trước Chúa. Có lúc yêu là nói. Có lúc yêu là im lặng. Có lúc yêu là nắm tay. Có lúc yêu là buông tay để người kia thuộc về Chúa. Nhưng trong mọi hình thức, tình yêu ấy đều có một hướng: không giữ Chúa cho riêng mình, không giữ người mình yêu cho riêng mình, nhưng để tất cả gặp nhau trong Thiên Chúa.
Xin cho mỗi chúng ta biết tự hỏi: tôi đang mang gì vào đời người khác? Người thân của tôi có gặp được Chúa qua tôi không? Con cái có thấy đức tin là một điều đẹp vì cách tôi sống không? Những người làm việc cùng có thấy nơi tôi một chút trung thực, tử tế và bình an của Tin Mừng không? Người từng làm tôi tổn thương có còn cơ hội chạm đến lòng thương xót của Chúa qua cách tôi đối xử với họ không? Và nếu hôm nay trong lòng ta đang có một Augustinô nào đó – một người ta yêu nhưng đang đi xa, một người ta cầu nguyện rất lâu mà chưa thấy đổi thay – xin thánh Monica dạy ta đừng mỏi mệt. Đừng biến tình yêu thành kiểm soát. Đừng biến lo lắng thành những lời làm tổn thương. Đừng để thất vọng làm ta đóng cửa. Hãy cứ đặt họ vào tay Chúa. Hãy sống sao để nếu một ngày họ muốn quay về, họ vẫn nhận ra con đường về nhà.
Xin Đức Maria dạy ta biết mang Chúa bằng chính sự hiện diện của mình. Để lời ta nói làm sự sống nhảy mừng chứ không làm nó co rúm. Để bước chân ta đi đến đâu đem theo bình an đến đó. Để căn nhà ta sống trở thành nơi người khác cảm được rằng Thiên Chúa vẫn đang ở cùng. Và xin cho tình yêu của chúng ta, đặc biệt tình yêu của những người cha, người mẹ, những người đang âm thầm mang nặng một ai đó trong lời cầu nguyện, đừng bao giờ dừng lại ở mong ước người mình yêu được sống dễ dàng, nhưng đi đến ước mong sâu hơn: xin cho họ thuộc về Chúa, sống cho Chúa, rồi một ngày cũng biết đem Chúa đến cho người khác.
Bởi vì tình yêu đẹp nhất không phải là tình yêu giữ người khác trong vòng tay mình mãi mãi. Tình yêu đẹp nhất là tình yêu đủ lớn để đặt họ trong vòng tay Thiên Chúa. Và người mang Chúa đến cho người khác không nhất thiết phải làm những điều phi thường. Chỉ cần như Maria: có Chúa trong lòng, biết lên đường, biết đến gần, biết chào bằng một trái tim chân thành, biết ở lại và phục vụ. Chỉ cần như Monica: biết khóc mà không tuyệt vọng, biết cầu nguyện mà không mỏi mệt, biết yêu mà không chiếm hữu, biết chờ mà vẫn hy vọng. Những con người như thế có thể không gây tiếng vang trong một thời gian, nhưng họ đang âm thầm làm cho Nước Chúa lớn lên giữa đời.
Và biết đâu, một người mà hôm nay ta đang cầu nguyện trong nước mắt, ngày mai lại chính là người mang Chúa đến cho hàng ngàn người khác. Ta không biết. Chỉ Thiên Chúa biết. Phần ta là yêu cho đến cùng, cầu nguyện cho đến cùng, và tin rằng không một tình yêu nào được đặt trong tay Chúa lại trở nên vô ích.
Lm. Anmai, CSsR.
Tình yêu biết đau cùng nỗi đau của con
Tin Mừng: Lc 2,34-35 «Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.»

Tin Mừng: Lc 2,34-35: «Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.»
Có những tình yêu chỉ muốn nhìn thấy người mình yêu được bình an, được thành công, được vui vẻ; nhưng cũng có một thứ tình yêu sâu hơn nhiều, đó là tình yêu không bỏ đi khi người mình yêu bắt đầu bước vào đau khổ. Tình yêu ấy không đứng ở ngoài để thương hại, không tìm cách nói vài lời an ủi rồi quay về với sự bình yên của mình, nhưng bước vào trong nỗi đau của người kia, để nỗi đau ấy trở thành một phần của chính trái tim mình. Có lẽ không nơi nào ta thấy điều này rõ ràng và thấm thía cho bằng nơi trái tim của một người mẹ. Người mẹ không chỉ mang con trong lòng chín tháng mười ngày, mà dường như còn mang con trong lòng suốt cả cuộc đời. Con có thể trưởng thành, có thể đi rất xa, có thể sống đời riêng của mình, nhưng trong trái tim người mẹ, đứa con ấy vẫn luôn là một phần máu thịt không thể tách rời. Bởi thế, niềm vui của con có thể làm mẹ vui hơn niềm vui của chính mình, và nỗi đau của con cũng có thể làm mẹ đau hơn chính vết thương trên thân xác mẹ. Câu nói của ông Simêôn dành cho Đức Maria hôm nay thật ngắn, nhưng phía sau câu nói ấy là cả một con đường dài của tình yêu và đau khổ: «Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.» Lưỡi gươm ấy không phải chỉ là một biến cố, không phải chỉ là một khoảnh khắc dưới chân thập giá, nhưng là cả một hành trình làm mẹ, một hành trình yêu thương đến mức không thể đứng ngoài tất cả những gì xảy đến với Con mình. Ngay từ khi Hài Nhi Giêsu còn nhỏ, Mẹ đã được báo trước rằng tình yêu của Mẹ sẽ không phải là thứ tình yêu chỉ được hưởng những ngày đẹp trời. Mẹ sẽ phải yêu giữa hiểu lầm, giữa lo âu, giữa chia lìa, giữa những lời chống đối người ta dành cho Con Mẹ, giữa những con đường Con đi mà Mẹ không thể ngăn cản, giữa những đau đớn Mẹ không thể lấy đi khỏi Con, và cuối cùng giữa tiếng búa đóng đinh vang lên trên đồi Canvê. Điều làm nên sự lớn lao của Đức Maria không phải vì Mẹ không biết đau, nhưng vì Mẹ đã đau mà vẫn ở lại; không phải vì Mẹ không có những giây phút tan nát, nhưng vì trong chính sự tan nát ấy, Mẹ vẫn tiếp tục yêu, vẫn tiếp tục tin, vẫn tiếp tục phó thác. Tình yêu của Mẹ không cứu Con khỏi thập giá, nhưng đã đứng cạnh Con dưới chân thập giá. Và có khi, chính đó mới là biểu hiện lớn nhất của tình yêu: không phải lúc nào ta cũng có thể giải thoát người mình yêu khỏi đau khổ, nhưng ta có thể không để họ đau một mình.
Hình ảnh lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn Đức Maria gợi lên một sự thật rất đẹp nhưng cũng rất đau: yêu ai thật lòng là chấp nhận để cuộc đời người ấy có khả năng làm trái tim mình bị thương. Ai không muốn bị đau thì rất khó yêu thật. Ai chỉ muốn giữ mình an toàn thì cũng chỉ có thể yêu ở một khoảng cách nào đó. Bởi khi ta cho một người bước vào trái tim mình, ta cũng trao cho họ khả năng làm ta vui, nhưng đồng thời trao cho họ khả năng làm ta đau. Người mẹ hiểu điều này hơn ai hết. Khi con khỏe mạnh, mẹ cười. Khi con đau bệnh, mẹ mất ngủ. Khi con được người đời quý trọng, mẹ thấy lòng mình ấm áp. Khi con bị người đời khinh chê, có khi mẹ đau hơn chính người bị khinh chê. Khi con đi đúng đường, mẹ bình an. Khi con lạc lối, mẹ sống trong một nỗi lo mà không ai khác hiểu được. Người mẹ nhiều khi không nói, nhưng trái tim mẹ đã đi theo con qua biết bao con đường. Con ở đâu, lòng mẹ ở đó. Con vui, mẹ vui. Con buồn, mẹ buồn. Con thất bại, mẹ đau. Con sa ngã, mẹ xót xa. Có những đứa con tưởng mẹ chẳng biết gì về cuộc đời mình, nhưng thật ra mẹ biết nhiều hơn con nghĩ. Có những người con tưởng mẹ ngủ ngon sau khi mình bỏ nhà ra đi, nhưng có thể mẹ đã thức suốt đêm. Có những người con tưởng lời mình nói trong lúc nóng giận chỉ bay qua như một câu nói, nhưng có thể nó đã nằm lại trong lòng mẹ hàng tháng, hàng năm. Có những người con nghĩ rằng sau bao nhiêu lỗi lầm, mẹ sẽ chán mình, nhưng trái tim người mẹ rất lạ: càng nhìn thấy con đau khổ, càng nhìn thấy con sa sút, càng nhìn thấy con trở nên mong manh, mẹ lại càng thương. Tình yêu mẹ nhiều lúc là một lưỡi gươm, không phải vì mẹ muốn đau, nhưng vì mẹ không thể không đau khi con mình đang đau.
Thánh Monica là một hình ảnh thật đẹp của thứ tình yêu ấy. Nếu Đức Maria mang lưỡi gươm vì Con mình bị chống đối và chịu khổ nạn, thì Monica cũng đã mang trong tim một lưỡi gươm khác: nhìn người con mình yêu là Augustinô cứ đi mãi trên những con đường xa Chúa. Có nỗi đau nào lớn hơn đối với một người mẹ có đức tin, khi thấy đứa con mình sinh ra, mình nuôi lớn, mình dạy cầu nguyện, lại quay lưng với những điều mẹ trân quý nhất? Có nỗi đau nào day dứt hơn khi thấy con thông minh nhưng dùng sự thông minh ấy để tìm kiếm những điều không đưa nó đến bình an; thấy con có tài nhưng tài năng lại kéo con đi xa hơn; thấy con có một trái tim lớn nhưng trái tim ấy chưa tìm đúng Đấng duy nhất có thể lấp đầy nó? Monica đã không chỉ khóc vì Augustinô sống buông thả hay sai lạc; sâu xa hơn, bà khóc vì bà biết con mình đang đói mà tưởng mình no, đang khát mà tưởng mình đã tìm được nước, đang lạc mà cứ nghĩ mình đã tìm thấy đường. Đau nhất không phải chỉ là nhìn một người thân làm điều sai, mà là thấy họ đau khổ vì chính những lựa chọn của mình mà họ vẫn chưa nhận ra. Người đứng ngoài có thể dễ dàng trách móc: “Đó là hậu quả do anh tự chọn.” Nhưng người mẹ thì không thể lạnh lùng như thế. Mẹ có thể không đồng ý với con, nhưng vẫn đau khi con trả giá. Mẹ có thể không chấp nhận hành vi của con, nhưng không bao giờ ngừng yêu con. Mẹ có thể buồn vì con làm sai, nhưng khi đời đánh con ngã xuống, mẹ vẫn muốn là người đầu tiên chạy đến.
Có lẽ nhiều năm trong đời Thánh Monica là những năm bà sống với một câu hỏi không lời đáp: bao giờ con tôi mới trở về? Bao giờ nó mới hiểu? Bao giờ nó mới thôi chạy theo những thứ làm lòng nó bất an? Bao giờ những giọt nước mắt này mới có ý nghĩa? Bao giờ lời cầu nguyện sẽ được Thiên Chúa đáp lời? Cầu nguyện trong một ngày thì không khó. Cầu nguyện trong một tháng đã bắt đầu cần kiên nhẫn. Nhưng cầu nguyện năm này qua năm khác cho một người dường như chẳng thay đổi gì, đó là một cuộc tử đạo âm thầm. Người ta thường thích những phép lạ xảy ra nhanh chóng, nhưng ít ai muốn bước qua những tháng năm dài đằng đẵng trước phép lạ. Monica đã bước qua những năm tháng ấy. Bà không thấy kết quả ngay, nhưng vẫn cầu nguyện. Bà bị từ chối, nhưng vẫn hy vọng. Bà nhìn thấy con đi xa hơn, nhưng vẫn tin Thiên Chúa có thể đi xa hơn nữa để tìm con mình. Những giọt nước mắt của bà không làm Augustinô trở lại trong một sớm một chiều, nhưng chúng trở thành ngôn ngữ của tình yêu trước mặt Thiên Chúa. Có một vị giám mục từng an ủi bà rằng đứa con của những giọt nước mắt ấy không thể hư mất. Câu nói ấy không có nghĩa là nước mắt tự nó có quyền năng ma thuật, nhưng bởi những giọt nước mắt được sinh ra từ một tình yêu cầu nguyện, một tình yêu không chịu tuyệt vọng, một tình yêu cứ đặt đứa con mình vào tay Chúa hết lần này đến lần khác. Monica đau, nhưng nỗi đau không biến bà thành cay đắng. Bà khóc, nhưng nước mắt không biến thành oán trách. Bà thất vọng nhiều lần, nhưng không cho phép thất vọng trở thành tuyệt vọng. Đó là sự thánh thiện rất lớn của một người mẹ.
Tình yêu biết đau cùng nỗi đau của con không có nghĩa là bao che cho tất cả những sai lầm của con. Có khi người ta nhầm lẫn giữa yêu thương và nuông chiều. Một người mẹ có thể yêu con vô điều kiện, nhưng không thể vì yêu mà gọi điều sai là đúng. Đức Maria đứng dưới chân thập giá không có nghĩa là Mẹ đồng tình với bất công đã đóng đinh Con mình; Thánh Monica yêu Augustinô không có nghĩa là bà chấp nhận mọi lối sống của con. Tình yêu thật luôn có một sự sáng suốt. Nó có thể rất mềm nhưng không mềm yếu, rất dịu dàng nhưng không mù quáng. Người mẹ thật sự yêu con sẽ đau khi con sai và cũng dám nói cho con biết nó đang sai, nhưng lời nói ấy không nhằm hủy diệt mà nhằm cứu lấy. Có những lời cha mẹ nói rất đau nhưng phía sau là tình thương. Có những cái “không” của người mẹ lại là một hình thức sâu xa của tình yêu. Có những lần mẹ không đáp ứng điều con muốn bởi mẹ biết chính điều ấy sẽ làm con khổ về sau. Khi còn nhỏ, ta hay nghĩ mẹ khó tính. Lớn lên, ta mới hiểu rằng có những điều mẹ không cho không phải vì mẹ muốn mình buồn, nhưng vì mẹ sợ mình khổ. Có những lời mẹ can ngăn mà lúc ấy ta thấy phiền, nhiều năm sau nhớ lại mới hiểu đó là những hàng rào bảo vệ ta khỏi những vực sâu ta chưa từng thấy.
Lưỡi gươm của Đức Maria cũng là lưỡi gươm của sự bất lực. Có lẽ một trong những đau khổ lớn nhất của tình yêu là muốn cứu người mình yêu mà không thể. Khi con còn nhỏ, mẹ có thể bế con lên khi con ngã. Khi con bị sốt, mẹ có thể thức đêm chăm sóc. Khi con khóc, mẹ có thể ôm con vào lòng. Nhưng càng lớn, có những nỗi đau của con mẹ không thể gỡ được. Có những quyết định của con mẹ không thể thay. Có những con đường con nhất định muốn đi dù mẹ đã khuyên. Có những vết thương trong đời sống hôn nhân, nghề nghiệp, bạn bè, đức tin, mẹ chỉ có thể đứng bên cạnh. Và có khi chính sự bất lực ấy đau hơn mọi hành động. Một người mẹ có thể chấp nhận đau thay con, nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng cho phép. Mẹ có thể nói: “Giá mà mẹ chịu thay cho con được,” nhưng có những thập giá mỗi người phải tự mang. Đức Maria chắc chắn đã muốn ôm Con xuống khỏi thập giá, nhưng Mẹ không làm được. Mẹ phải đứng đó và nhìn. Đó là một cuộc tử đạo không đổ máu nhưng lại đâm thâu tâm hồn. Có những người mẹ hôm nay cũng đang sống cuộc tử đạo ấy: nhìn con bệnh mà mình không thể chữa; nhìn con hôn nhân đổ vỡ mà mình không thể hàn gắn; nhìn con nghiện ngập mà mình không thể kéo ra bằng sức riêng; nhìn con mất đức tin mà mình không thể ép nó trở lại; nhìn con thất nghiệp, thất bại, bị tổn thương, bị phản bội, bị khinh thường, mà chỉ biết âm thầm cầu nguyện. Đôi khi tất cả những gì mẹ có thể làm chỉ là ở đó. Nhưng đừng nghĩ rằng “ở đó” là quá ít. Trong nhiều lúc, sự hiện diện của một người yêu thương là điều cứu người ta khỏi gục ngã. Không phải mọi nỗi đau đều cần lời giải thích. Có những nỗi đau chỉ cần một người ngồi cạnh, không bỏ đi.
Đức Maria dưới chân thập giá không giảng cho Chúa Giêsu một bài về ý nghĩa đau khổ. Mẹ cũng không nói: “Con phải mạnh mẽ lên.” Mẹ chỉ ở đó. Thánh Gioan ghi một câu rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Chữ “đứng” ấy thật lớn lao. Mẹ không gục bỏ chạy. Mẹ không quay mặt vì không chịu nổi. Mẹ đứng. Có lẽ thân thể Mẹ run rẩy, tâm hồn Mẹ tan nát, nhưng Mẹ đứng. Tình yêu trưởng thành nhiều khi chính là khả năng đứng lại ở nơi đau đớn mà không trốn chạy. Ta thường dễ ở bên người khác khi họ vui vẻ, thành công, đáng yêu. Nhưng khi họ yếu đuối, thất bại, trầm lặng, bực bội, thậm chí có lúc trở nên khó gần vì đau khổ, ta bắt đầu muốn rời đi. Những lúc ấy, tình yêu mới được thử. Người thật sự yêu không chỉ xuất hiện trong ngày hội, nhưng còn ở lại trong đêm tối. Một người mẹ có thể có mặt ở lễ tốt nghiệp của con, nhưng cũng chính người mẹ ấy ngồi ngoài hành lang bệnh viện khi con đau. Có thể mẹ vui trong ngày cưới con, nhưng cũng là người lặng lẽ ôm con nếu một ngày hôn nhân ấy vỡ. Có thể mẹ tự hào khi con thành công, nhưng cũng là người không bỏ con khi mọi người quay lưng lúc con thất bại. Đó là thứ tình yêu mang dáng dấp của Đức Maria: không bỏ đi dưới chân thập giá.
Chúng ta cũng cần nhìn lại cách mình đối diện với nỗi đau của những người thân yêu. Có khi ta tưởng mình yêu họ, nhưng thật ra ta chỉ yêu hình ảnh mà ta muốn họ trở thành. Khi họ đúng như ý ta, ta dễ thương. Khi họ khác đi, ta thất vọng. Khi con cái học giỏi, ngoan ngoãn, thành đạt, ta thấy dễ tự hào; nhưng nếu chúng chậm chạp, thất bại, lầm lỗi, ta có còn biết nhìn chúng bằng ánh mắt yêu thương không? Có những cha mẹ vô tình làm con mình đau thêm chỉ vì nỗi đau của con không phù hợp với kỳ vọng của mình. Con thất bại đã đau, lại còn nghe: “Ba mẹ đã nói rồi.” Con vấp ngã đã xấu hổ, lại còn bị so sánh với người khác. Con lạc đường đang cần một lối trở về, lại nghe những lời khiến nó càng nghĩ mình không còn xứng đáng trở về. Tình yêu của Thiên Chúa không như thế. Và tình yêu của người mẹ theo mẫu gương Đức Maria cũng không như thế. Mẹ đau vì con sai, nhưng chính vì đau nên càng muốn cứu con. Mẹ không phủ nhận sự thật, nhưng cũng không đóng cửa hy vọng.
Cái đẹp của Thánh Monica là bà không biến nỗi đau của mình thành một thứ quyền lực để kiểm soát Augustinô. Bà cầu nguyện, khuyên bảo, khóc lóc, nhưng cuối cùng vẫn phải để Thiên Chúa làm công việc của Thiên Chúa trong đời con mình. Đây là một bài học khó cho các bậc cha mẹ. Yêu con không có nghĩa là sở hữu con. Đau vì con không có nghĩa là ta được quyền sống thay đời con. Có những người mẹ thương con đến mức không để con tự chịu trách nhiệm. Họ sợ con đau nên làm thay tất cả; sợ con thất bại nên quyết định thay; sợ con vấp ngã nên không cho con bước. Nhưng một tình yêu trưởng thành biết rằng đôi khi phải để con đi qua một số bài học đau đớn để nó lớn. Người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng cũng đã để con ra đi. Chắc chắn ông đau, nhưng ông không dùng quyền lực để trói con ở nhà. Ông chờ. Ông để đứa con đi đến tận cùng lựa chọn của nó, rồi khi con trở về, ông chạy ra ôm lấy. Có những lúc cha mẹ phải học cách yêu bằng việc không can thiệp quá mức, nhưng luôn giữ cánh cửa mở. Đây có lẽ là một trong những hình thức đau đớn nhất của tình yêu: nhìn con đi vào con đường mình không muốn mà vẫn tin rằng Chúa có thể gặp nó ở một nơi mình không đến được.
Thánh Monica đã phải học điều đó. Bà không thể theo Augustinô đến từng nơi, không thể đứng cạnh con trong từng cuộc tranh luận, từng đam mê, từng sai lầm. Nhưng bà có thể đi theo con bằng lời cầu nguyện. Có lẽ đây là điều rất an ủi cho những người mẹ hôm nay. Có những nơi con đi mà mẹ không thể đi cùng, nhưng lời cầu nguyện có thể đi. Có những cánh cửa mẹ không mở được, nhưng Thiên Chúa có thể. Có những điều mẹ đã nói một trăm lần mà con không nghe, nhưng một ngày nào đó, trong một hoàn cảnh hoàn toàn bất ngờ, Chúa có thể làm sống lại trong lòng con một câu mẹ từng nói. Có những hạt giống tưởng đã chết, nhưng vẫn nằm trong lòng đất chờ ngày nảy mầm. Một người mẹ cầu nguyện không phải là một người thụ động. Cầu nguyện là đặt đứa con mình yêu vào bàn tay của Đấng yêu nó còn hơn cả mình. Có lẽ điều khó nhất là tin điều ấy. Mẹ thường nghĩ không ai thương con bằng mình, điều đó đúng ở bình diện con người, nhưng vẫn còn một Đấng thương con hơn cả mẹ. Khi mẹ bất lực, Ngài vẫn có đường. Khi mẹ không thấy con, Ngài vẫn thấy. Khi mẹ không hiểu con đang nghĩ gì, Ngài hiểu tận đáy lòng con. Khi mẹ không thể bước vào nơi sâu nhất trong tâm hồn con, Ngài đã ở đó.
Lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn Đức Maria cũng cho ta thấy một nghịch lý của tình yêu Kitô giáo: tình yêu không miễn trừ ta khỏi đau khổ; ngược lại, càng yêu sâu, ta càng dễ đau sâu. Có người nghĩ sống đạo tốt thì sẽ tránh được đau khổ. Nhưng Đức Maria là người đầy ân sủng, vậy mà lại mang một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu. Điều ấy không phải vì Thiên Chúa muốn Mẹ đau, mà vì Mẹ đã yêu Con của Thiên Chúa đến tận cùng. Đau khổ không luôn là dấu hiệu Thiên Chúa bỏ rơi. Có những đau khổ chính là cái giá của tình yêu. Ta đau vì ta quan tâm. Ta buồn vì người ấy có ý nghĩa. Ta khóc vì ta không dửng dưng. Một trái tim không yêu thì ít bị thương, nhưng cũng ít sống. Đức Maria chấp nhận một trái tim có thể bị đâm thâu, bởi Mẹ đã chọn yêu. Monica cũng vậy. Những giọt nước mắt của bà là bằng chứng bà không bỏ cuộc với con. Cái đau của tình yêu, nếu được đặt trong Thiên Chúa, có thể trở thành một hình thức hiệp thông sâu xa với chính trái tim Chúa.
Thiên Chúa cũng là Đấng biết đau cùng nỗi đau của con cái mình. Khi Đức Giêsu đứng trước mồ Lazarô, Người đã khóc. Người biết Người sẽ cho Lazarô sống lại, vậy tại sao còn khóc? Bởi tình yêu không đứng ngoài đau khổ để phân tích. Đức Giêsu khóc với những người đang khóc. Thiên Chúa không phải một Đấng ngồi trên cao nhìn con người đau đớn với sự lạnh lùng của một người quan sát. Ngài bước vào thân phận con người, mang lấy xác phàm, biết đói, biết mệt, biết bị phản bội, biết đau đớn, biết khóc, biết chết. Thập giá là bằng chứng lớn nhất rằng Thiên Chúa không đứng ngoài nỗi đau của nhân loại. Ngài đã để lưỡi đòng đâm vào cạnh sườn mình. Đức Maria mang một lưỡi gươm trong tâm hồn, còn Đức Giêsu mang những đinh sắt trong thân xác. Mẹ và Con cùng đau vì yêu. Đó là mầu nhiệm rất sâu của Kitô giáo: chúng ta không tin vào một Thiên Chúa chỉ giải thích đau khổ; chúng ta tin vào một Thiên Chúa đã đi qua đau khổ cùng chúng ta.
Có lẽ vì vậy mà một người mẹ đau vì con lại rất gần với trái tim Thiên Chúa. Khi mẹ thức đêm bên giường bệnh của con, mẹ đang chạm vào điều gì đó rất giống tình yêu của Thiên Chúa. Khi mẹ khóc vì con lạc đường nhưng vẫn cầu nguyện, mẹ đang sống một chút gì đó của lòng thương xót Thiên Chúa. Khi mẹ tha thứ cho một đứa con đã làm mình đau, mẹ đang phản chiếu khuôn mặt của Cha trên trời. Khi mẹ không thể làm gì khác ngoài việc ngồi bên cạnh đứa con đang tan vỡ, sự hiện diện ấy cũng là một thứ bí tích của tình yêu. Người mẹ có thể không nói những lời thần học, nhưng chính đời sống mẹ có thể trở thành một bài giảng rất lớn về Thiên Chúa. Nhiều người đã hiểu thế nào là lòng thương xót của Chúa nhờ trải nghiệm lòng thương của mẹ. Khi tất cả mọi người đều nghĩ mình hết đường, vẫn có mẹ mở cửa. Khi ai cũng nhớ lỗi lầm của mình, mẹ vẫn nhớ mình là con. Khi bản thân không còn tin mình đáng được yêu, mẹ vẫn yêu. Tình yêu ấy không hoàn hảo như Thiên Chúa, nhưng nó là một dấu chỉ.
Đồng thời, bài Tin Mừng hôm nay cũng mời những người con biết nhìn lại những lưỡi gươm mình đã vô tình hoặc hữu ý đâm vào trái tim cha mẹ. Có những lưỡi gươm không bằng thép. Một câu nói lạnh lùng có thể là lưỡi gươm. Một thái độ coi thường có thể là lưỡi gươm. Một thời gian dài không hỏi han có thể là lưỡi gươm. Một lần bỏ đi trong giận dữ có thể là lưỡi gươm. Một lối sống bất cần, biết cha mẹ đau mà vẫn mặc kệ, có thể là lưỡi gươm. Chúng ta thường nhớ những gì cha mẹ làm mình tổn thương, nhưng ít khi nhớ mình đã làm cha mẹ tổn thương thế nào. Khi còn trẻ, ta dễ nghĩ cha mẹ mạnh lắm, chẳng có gì làm họ đau. Thật ra, có khi chỉ một câu vô tâm của con cũng đủ làm mẹ suy nghĩ cả đêm. Có những cha mẹ già không cần con cho nhiều tiền, chỉ cần một cuộc điện thoại. Không cần những món quà đắt giá, chỉ cần con còn nhớ đến mình. Không cần con thành công rực rỡ, chỉ cần con sống tử tế, bình an. Khi lớn lên, ta có cả thế giới; còn khi cha mẹ già đi, thế giới của họ nhiều khi thu nhỏ lại trong những đứa con. Vì vậy, một chút vô tâm của ta có thể trở thành khoảng trống rất lớn trong lòng họ.
Có những người con chỉ hiểu trái tim mẹ khi mẹ không còn nữa. Khi mẹ còn sống, họ thấy lời mẹ nhắc là phiền. Khi mẹ mất, họ lại thèm được nghe đúng câu ấy. Khi mẹ còn, họ ngại những cuộc gọi dài. Khi mẹ mất, số điện thoại ấy vẫn còn nhưng không bao giờ có người bắt máy. Khi mẹ còn, họ nghĩ còn nhiều thời gian. Khi mẹ đi rồi, mới nhận ra có những lời “con cảm ơn mẹ,” “con xin lỗi mẹ,” “con thương mẹ” mình đã để quá muộn. Lưỡi gươm của Đức Maria hôm nay cũng nhắc chúng ta đừng tạo thêm những lưỡi gươm không cần thiết cho trái tim người đã sinh thành mình. Cuộc đời đã đủ nhiều đau đớn; đừng để sự vô tâm của con cái làm nỗi đau ấy sâu thêm.
Tuy nhiên, ta cũng phải nói rằng không phải mọi mối quan hệ mẹ con đều đẹp như lý tưởng. Có những người đã lớn lên trong những gia đình đầy vết thương. Có người mẹ vì chính những tổn thương của mình mà không biết cách yêu con. Có cha mẹ kiểm soát, áp đặt, so sánh, làm con tổn thương. Vì vậy, nói về tình yêu người mẹ không nên biến thành việc lý tưởng hóa mọi hành vi của cha mẹ. Nhưng ngay cả trong những hoàn cảnh đó, Lời Chúa vẫn mời ta đi sâu hơn: tình yêu đích thực phải biết đau với nỗi đau của người khác, không dùng nỗi đau của mình để làm người khác đau thêm. Có người vì đã từng bị tổn thương nên quyết định không làm tổn thương người sau. Đó đã là một bước chữa lành rất lớn. Có người mẹ nhận ra cách mình đã đối xử với con khiến con xa cách, rồi khiêm tốn xin lỗi. Một lời xin lỗi của cha mẹ không làm mất uy quyền, mà có khi cứu lại cả mối quan hệ. Có người con nhìn thấy sự vụng về của cha mẹ và bắt đầu hiểu rằng họ cũng từng là những đứa trẻ không được yêu đúng cách. Hiểu không có nghĩa là biện minh cho mọi điều sai, nhưng có thể mở ra một cánh cửa của lòng thương xót.
Đức Maria đứng dưới chân thập giá cũng dạy chúng ta một điều nữa: tình yêu biết đau cùng không nhất thiết phải nói nhiều. Thời đại chúng ta có rất nhiều lời khuyên. Khi ai đau, người ta dễ vội nói: “Đừng buồn nữa,” “mọi chuyện rồi sẽ qua,” “hãy mạnh mẽ lên,” “Chúa có kế hoạch.” Những câu ấy có thể đúng, nhưng nói không đúng lúc thì lại làm người đau cảm thấy mình bị hiểu lầm. Khi một người vừa mất người thân, họ không cần ngay một bài thần học về sự sống đời sau. Khi một người mẹ đang đau vì con, điều đầu tiên họ cần đôi khi chỉ là một người biết lắng nghe. Đức Maria không giải thích thập giá cho Đức Giêsu; Mẹ đứng đó. Có những lúc yêu là giữ im lặng để người kia được khóc. Có những lúc yêu là không vội sửa chữa cảm xúc của họ. Có những lúc yêu là cho họ quyền buồn. Có những lúc yêu là ngồi bên giường bệnh mà chẳng biết nói gì. Sự hiện diện chân thật có thể an ủi hơn nhiều lời.
Tình yêu của Monica cũng như thế. Bà nói, nhưng bà cũng biết khóc. Có lẽ những giọt nước mắt của bà đã nói những điều mà lời nói không thể. Nước mắt của một người mẹ là ngôn ngữ không cần phiên dịch. Nó nói rằng: “Con quan trọng với mẹ.” Nó nói rằng: “Mẹ chưa bỏ con.” Nó nói rằng: “Dù con có đi đâu, một phần trái tim mẹ vẫn đi theo.” Có những giọt nước mắt không phải yếu đuối mà là sức mạnh. Người ta có thể cứng cỏi trước cả thế giới, nhưng khi nhắc đến con, mắt người mẹ vẫn đỏ. Tình yêu khiến người ta trở nên mong manh, nhưng chính sự mong manh ấy lại rất đẹp.
Ta cũng hiểu thêm rằng đau cùng nỗi đau của con không phải là mang nỗi đau ấy một cách tuyệt vọng. Đức Maria đau, nhưng Mẹ vẫn tin. Monica đau, nhưng bà vẫn hy vọng. Nếu tình yêu chỉ đau mà không còn hy vọng, nỗi đau sẽ nghiền nát con người. Đức tin không làm vết thương biến mất, nhưng giữ cho vết thương không biến thành vực thẳm. Người tin vẫn khóc. Người tin vẫn có thể mất ngủ. Người tin vẫn có những ngày không biết phải làm gì. Nhưng trong tận sâu, họ vẫn có một sợi dây nhỏ nối trái tim mình với Thiên Chúa. Có lúc chỉ còn một lời cầu nguyện rất ngắn: “Lạy Chúa, con giao nó cho Chúa.” Câu ấy có thể được lặp lại hàng trăm lần. Không phải vì sau mỗi lần nói, lo âu lập tức biến mất, mà vì ta cần đặt lại gánh nặng vào tay Chúa sau mỗi lần mình vô thức lấy nó về.
Cha mẹ thường muốn kiểm soát tương lai của con để bảo vệ nó. Nhưng không ai có thể kiểm soát hết cuộc đời người khác. Đến một lúc nào đó, yêu là học cách trao phó. Đức Maria không giữ Đức Giêsu cho riêng mình. Ngay từ khi dâng Con trong Đền Thờ, Mẹ đã dâng Con cho Thiên Chúa. Cử chỉ ấy rất đẹp nhưng cũng rất đắt giá. Dâng con cho Chúa nghĩa là chấp nhận rằng cuộc đời con thuộc về một kế hoạch lớn hơn những ước muốn của mình. Có thể Chúa dẫn con đi con đường mẹ không hiểu. Có thể ơn gọi của con khác điều cha mẹ mong. Có thể con phải đi xa. Có thể con chọn một đời sống mà cha mẹ phải tập chấp nhận. Tình yêu đích thực cuối cùng cũng phải học cách mở bàn tay. Bàn tay nắm quá chặt sẽ làm cả người nắm lẫn người bị nắm đau.
Thánh Monica đã phải mở bàn tay theo cách đó. Bà muốn Augustinô trở lại, nhưng chắc chắn sự trở lại ấy không xảy ra theo kịch bản bà tự viết. Thiên Chúa dùng những con người, những cuộc gặp gỡ, những thất vọng, những khủng hoảng trí thức và tinh thần để đưa Augustinô về. Monica không điều khiển được quá trình ấy. Bà chỉ có thể kiên trì tin. Điều này nhắc các bậc cha mẹ rằng Chúa có những con đường để đến với con cái mình mà mình không biết. Có khi một người bạn nói được điều cha mẹ nói mãi không được. Có khi một thất bại mở mắt đứa con. Có khi một biến cố làm nó suy nghĩ. Có khi một câu Kinh Thánh tình cờ chạm vào lòng. Có khi một linh mục, một người thầy, một người xa lạ trở thành khí cụ. Cha mẹ không phải là Chúa Thánh Thần. Vai trò của mình rất quan trọng, nhưng mình không phải là người cứu độ con. Hiểu điều ấy sẽ giúp tình yêu bớt hoảng loạn và thêm phó thác.
Đôi khi một người mẹ đau vì con đến mức tự trách mình: “Có phải tại tôi không?” Đây cũng là một lưỡi gươm rất thường gặp. Khi con thất bại, cha mẹ quay lại xét từng quyết định của mình. “Ngày ấy giá như tôi làm khác.” “Giá như tôi dành thời gian nhiều hơn.” “Giá như tôi nghiêm hơn.” “Giá như tôi mềm hơn.” Có những điều cần nhìn lại và sửa chữa, nhưng không phải mọi lựa chọn của con đều là trách nhiệm của cha mẹ. Con cái cũng có tự do. Đến một tuổi nào đó, chúng phải chịu trách nhiệm về đời mình. Một người mẹ có thể đã làm hết sức mà con vẫn đi lạc. Monica không thể sống thay Augustinô. Đức Maria là người mẹ hoàn hảo nhất, vậy mà Con của Mẹ vẫn bị người đời chống đối và đóng đinh. Điều ấy cho thấy đau khổ của con không luôn có nghĩa là người mẹ đã thất bại. Có khi mẹ cần tha thứ cho chính mình, cần nhận ra giới hạn của mình, cần ngừng tự hành hạ bằng những câu “giá như” không còn thay đổi được quá khứ.
Điều quan trọng là hôm nay còn có thể yêu thế nào. Có thể xin lỗi nếu cần. Có thể sửa một cách ứng xử. Có thể bắt đầu cầu nguyện lại. Có thể gọi một cuộc điện thoại. Có thể ngừng nói những lời trách móc và bắt đầu lắng nghe. Có thể gửi một tin nhắn không nhằm kiểm soát mà chỉ nói: “Mẹ vẫn ở đây.” Có thể tôn trọng sự trưởng thành của con mà vẫn giữ tình thương. Có thể đặt tên con trước mặt Chúa mỗi ngày. Những điều nhỏ ấy đôi khi là con đường của phép lạ.
Với những người con đang làm cha làm mẹ, bài Tin Mừng hôm nay cũng là một lời chuẩn bị. Từ ngày có con, trái tim ta không còn nguyên vẹn theo nghĩa cũ. Ta bắt đầu biết sợ những nỗi sợ trước kia chưa từng biết. Khi con sốt, ta lo. Khi con đi học ngày đầu, ta nhìn theo. Khi con lớn và bắt đầu ít kể chuyện, ta thấy một khoảng cách. Khi nó yêu, ta lo nó bị tổn thương. Khi nó lập gia đình, ta phải học cách đứng lùi lại. Làm cha mẹ là một hành trình vừa nắm tay vừa buông tay. Nếu chỉ nắm mà không buông, con không lớn. Nếu buông mà không còn ở đó, con cô đơn. Sự khôn ngoan của tình yêu nằm ở chỗ biết khi nào giữ, khi nào thả, khi nào nói, khi nào im, khi nào giúp, khi nào để con tự đứng lên. Không có công thức cho mọi trường hợp. Vì thế, người làm cha mẹ càng cần cầu nguyện.
Tình yêu biết đau cùng cũng mở rộng ra ngoài gia đình. Một linh mục cũng được mời gọi mang phần nào trái tim người cha, người mẹ đối với đoàn chiên. Không thể làm mục tử nếu chỉ thích những giáo dân ngoan, những người dễ thương, những cộng đoàn thuận lợi. Người mục tử sẽ có những lúc đau vì người mình chăm sóc bỏ Chúa, chia rẽ, sa ngã, hiểu lầm, chống đối. Có khi mình đã nói hết sức mà người ta không nghe. Có khi nhìn một gia đình tan vỡ mà không cứu được. Có khi nhìn một người trẻ đánh mất đức tin, một người nghiện ngập trở lại con đường cũ, một người đang tự hủy đời mình, lòng người mục tử cũng có lưỡi gươm. Nếu người mục tử không bao giờ đau vì đoàn chiên, có lẽ tình yêu mục tử chưa đủ sâu. Thánh Phaolô từng nói đến nỗi lo cho các Hội Thánh đè nặng trên ông mỗi ngày. Đó là thứ đau của người yêu. Nhưng cũng như Monica, người mục tử phải học vừa đau vừa phó thác, bởi không thể cứu mọi người bằng sức mình.
Có lúc người ta hỏi: tại sao Thiên Chúa để một người mẹ phải đau đến thế? Ta không có câu trả lời dễ dàng. Nhưng nhìn Đức Maria, ta thấy Thiên Chúa không đứng ngoài nỗi đau ấy. Người không nói với Mẹ: “Hãy chịu đi,” rồi bỏ Mẹ một mình. Mầu nhiệm thập giá cho thấy đau khổ có thể trở thành nơi tình yêu đạt tới chiều sâu nhất. Không phải đau khổ tự nó là điều tốt, nhưng tình yêu có thể làm nảy sinh từ đó một điều không bị đau khổ đánh bại. Dưới chân thập giá, Đức Maria mất Con theo cách đau đớn nhất, nhưng cũng chính ở đó, Mẹ được trao một sứ mạng làm mẹ mới: “Đây là con của Bà.” Trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu lại trở thành trái tim đủ rộng để ôm cả nhân loại. Đó là điều kỳ lạ của Thiên Chúa: những vết thương được trao cho Ngài có thể trở thành cửa mở ra lòng thương xót lớn hơn.
Thánh Monica cũng vậy. Những năm tháng đau vì Augustinô không chỉ cứu một người mẹ khỏi tuyệt vọng; sau này câu chuyện ấy đã trở thành nguồn hy vọng cho vô số cha mẹ. Nếu Augustinô trở lại ngay từ lần đầu Monica cầu nguyện, có lẽ chúng ta đã không có một chứng từ mạnh mẽ đến thế về sự kiên trì. Những giọt nước mắt năm ấy đến nay vẫn an ủi những người mẹ khác. Nỗi đau được sống trong đức tin có thể trở thành bánh cho người khác. Điều từng làm ta khóc, một ngày nào đó có thể trở thành lời ta dùng để an ủi người đang khóc. Người đã từng có con lạc đường thường hiểu sâu hơn người mẹ đang sống hoàn cảnh ấy. Người đã từng ngồi ngoài phòng cấp cứu biết cách ngồi với một người khác. Người đã từng cầu nguyện nhiều năm mà chưa thấy đáp lời biết rằng không nên nói những câu dễ dàng với người đang đợi chờ. Đau khổ, nếu không làm ta cay đắng, có thể làm trái tim ta dịu lại.
Từ lưỡi gươm của Đức Maria và những giọt nước mắt của Monica, ta có thể học rằng tình yêu không phải là tránh mọi đau khổ, nhưng là chọn cách đau thế nào. Có nỗi đau làm ta khép lại, cũng có nỗi đau làm ta rộng hơn. Có nỗi đau làm ta trở nên cay nghiệt, cũng có nỗi đau làm ta biết thương. Có nỗi đau khiến ta chỉ nghĩ đến mình, cũng có nỗi đau mở mắt ta trước nước mắt người khác. Đức Maria không để lưỡi gươm biến trái tim Mẹ thành đá. Trái tim Mẹ bị đâm thâu nhưng không đóng lại. Đây là phép lạ của ân sủng. Bình thường, khi bị đau, ta muốn tự vệ bằng cách trở nên lạnh. Ta nói: “Từ nay tôi không yêu nữa.” Nhưng Kitô giáo mời gọi một con đường khác: vẫn giữ trái tim mềm dù đã bị thương. Điều ấy rất khó, nhưng đó là con đường của Chúa Giêsu.
Có thể hôm nay một người mẹ đọc câu này và thấy như nói về chính mình. Mẹ đang có một đứa con khiến lòng mình đau. Có thể nó đã xa nhà. Có thể nó không còn đến nhà thờ. Có thể nó đang sống một mối quan hệ khiến mẹ lo. Có thể nó đang bệnh. Có thể nó thất nghiệp. Có thể nó không nói chuyện với mẹ. Có thể nó đã làm một điều khiến cả gia đình xấu hổ. Có thể mẹ đã cầu nguyện quá lâu và bắt đầu mỏi mệt. Xin hãy nhìn Thánh Monica. Không phải để nghe một lời hứa dễ dàng rằng mọi chuyện chắc chắn sẽ xảy ra đúng như mẹ muốn, nhưng để nhớ rằng lời cầu nguyện chưa bao giờ vô ích. Thiên Chúa vẫn đang làm việc ở những nơi mắt ta không thấy. Hạt giống có thể nằm rất lâu trong lòng đất. Mùa đông không có nghĩa là sự sống đã chết. Đừng biến tình yêu thành kiểm soát, nhưng cũng đừng để đau khổ giết chết hy vọng. Mỗi ngày cứ đặt tên con trước mặt Chúa: “Lạy Chúa, con của con trước hết là con của Chúa. Xin Chúa gìn giữ nó. Xin làm điều con không thể làm. Xin nói với nó ở nơi con không thể bước vào. Xin kéo nó về bằng con đường Chúa biết.”
Và nếu hôm nay một người con đang đọc những dòng này, có lẽ nên dành một chút im lặng để nhớ đến người mẹ của mình. Mẹ còn hay đã mất? Có lưỡi gươm nào ta đã đặt vào lòng mẹ mà chưa từng xin lỗi? Có điều gì mẹ đang lo vì ta mà ta cứ xem nhẹ? Có cuộc điện thoại nào đáng lẽ nên gọi? Có cánh cửa nào nên bước về? Có lời cảm ơn nào đã giữ quá lâu? Đừng đợi đến khi đứng trước một ngôi mộ mới nói những điều lẽ ra có thể nói khi người ấy còn nghe. Cuộc đời ngắn hơn ta tưởng. Có những tình yêu ở bên ta quá lâu đến mức ta coi là đương nhiên. Nhưng không có người mẹ nào ở lại mãi. Một ngày nào đó, ta sẽ nhớ cả những điều từng làm mình khó chịu: tiếng mẹ gọi, lời mẹ nhắc, dáng mẹ chờ cửa, một món ăn mẹ thường nấu, cách mẹ hỏi “Con ăn chưa?” Câu hỏi đơn sơ ấy có thể là một trong những hình thức bình thường nhất mà tình yêu chọn để ẩn mình.
“Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Lời tiên báo ấy nghe buồn, nhưng không phải lời của tuyệt vọng. Nó nói rằng trái tim Đức Maria sẽ đau, nhưng cũng nói rằng Mẹ sẽ yêu đến mức sẵn sàng mang lấy nỗi đau ấy. Trái tim không yêu thì chẳng có gì để đâm thâu. Chỉ trái tim mở mới có thể bị thương. Và chính trái tim mở ấy đã trở thành nơi nhân loại tìm thấy một người Mẹ. Thánh Monica cũng đã để trái tim mình mở dù phải đau rất lâu. Nhờ đó, bà không chỉ sinh Augustinô một lần trong thân xác, mà như người ta vẫn nói, bà đã sinh ông một lần nữa trong nước mắt và lời cầu nguyện. Có lẽ đó là thiên chức sâu xa của tình mẫu tử: không chỉ sinh con cho đời, mà còn đau đớn để con được sinh vào một đời sống mới.
Xin cho những người mẹ đang mang lưỡi gươm trong lòng đừng nghĩ rằng nước mắt mình vô nghĩa. Xin cho những người cha đang lặng lẽ đau vì con biết rằng sự âm thầm của mình cũng được Thiên Chúa nhìn thấy. Xin cho những người con biết sống sao để bớt những lưỡi gươm không cần thiết trong trái tim cha mẹ. Xin cho những ai đang phải đồng hành với nỗi đau của người mình yêu biết học nơi Đức Maria sự hiện diện trung tín, học nơi Monica sự kiên trì cầu nguyện, và học nơi Chúa Giêsu một tình yêu không bỏ chạy trước khổ đau. Có thể ta không chữa được tất cả những vết thương của người mình yêu, nhưng ta có thể làm một điều rất lớn: không để họ đau một mình. Có thể ta không lấy được thập giá khỏi vai họ, nhưng có thể cùng đi một đoạn đường. Có thể ta không thay đổi được lòng họ, nhưng có thể đặt họ trong lòng Chúa. Có thể ta không thấy phép lạ hôm nay, nhưng có thể tiếp tục tin rằng Thiên Chúa vẫn làm việc trong im lặng.
Và cuối cùng, có lẽ tình yêu đẹp nhất không phải là tình yêu chưa bao giờ bị đau, nhưng là tình yêu đã đi qua rất nhiều lưỡi gươm mà vẫn không ngừng yêu. Đức Maria đã yêu như thế. Monica đã yêu như thế. Biết bao người mẹ trên đời cũng đang yêu như thế. Họ không có những lời lớn lao. Họ chỉ thức, chỉ chờ, chỉ cầu nguyện, chỉ khóc, chỉ hy vọng. Nhưng chính những điều âm thầm ấy lại làm nên một thứ tình yêu mà thế gian khó đo lường. Có những phép lạ bắt đầu bằng một giọt nước mắt của người mẹ. Có những cuộc trở về bắt đầu từ một lời cầu nguyện không ai nghe. Có những con người hôm nay còn đứng được chỉ vì trong những ngày họ lạc xa nhất, vẫn có một người mẹ chưa bao giờ ngừng tin rằng họ có thể trở về.
Lạy Đức Maria, Mẹ đã đứng dưới chân thập giá khi lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn, xin Mẹ ở bên những người mẹ đang đau vì con mình. Xin Mẹ dạy họ biết yêu mà không tuyệt vọng, biết chờ mà không cay đắng, biết cầu nguyện mà không mỏi mệt, biết trao con cho Chúa khi sức mình đã hết. Lạy Thánh Monica, người mẹ của nước mắt và hy vọng, xin cầu cho những bà mẹ đang có con lạc đường, những người cha đang âm thầm chịu đựng, những gia đình đang sống trong lo âu vì một người thân. Xin cho họ tin rằng Thiên Chúa vẫn có thể viết tiếp câu chuyện ở nơi con người tưởng đã chấm hết. Và xin cho mỗi chúng ta biết rằng khi yêu một người, đừng chỉ muốn chia sẻ những ngày vui của họ; hãy đủ can đảm để ở lại trong những ngày họ đau, bởi tình yêu thật không đứng ngoài nỗi đau của người mình yêu, nhưng để nỗi đau ấy chạm vào chính trái tim mình. Có khi chẳng cần làm gì lớn lao, chỉ cần đừng bỏ đi. Có khi chẳng cần nói gì khôn ngoan, chỉ cần nắm một bàn tay. Có khi chẳng thể cứu người kia khỏi thập giá, nhưng có thể đứng dưới chân thập giá với họ. Và đôi khi, chỉ bấy nhiêu thôi cũng đã là một tình yêu rất giống tình yêu của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR

Tình yêu biết kiên trì van xin không mệt mỏi
Tin Mừng: Lc 18,1-5 «Trong thành kia, có một bà goá… Bà cứ đến mãi mà nói: Xin ông minh xét cho tôi…»
Có những lời cầu nguyện chỉ vừa cất lên một lần rồi thôi, bởi điều người ta xin cũng chỉ là một ước muốn thoáng qua. Nhưng cũng có những lời cầu nguyện đi theo một con người suốt nhiều năm tháng, đi qua những đêm dài mất ngủ, đi qua những lần thất vọng, đi qua nước mắt, đi qua sự im lặng tưởng như không có hồi đáp, đi qua cả những lúc người cầu nguyện chẳng còn biết phải nói gì ngoài việc lặp lại một cái tên trước mặt Chúa. Đó thường là lời cầu của một người đang yêu thật lòng. Bởi khi yêu thật, người ta không dễ dàng bỏ cuộc. Khi điều mình van xin liên quan đến sự sống, đến phần rỗi, đến tương lai của một người mình thương hơn chính mình, thì lời cầu nguyện không còn là một việc đạo đức làm cho xong, nhưng trở thành hơi thở. Người ta cầu nguyện không phải vì đã nhìn thấy kết quả, nhưng vì không thể ngừng yêu. Người ta tiếp tục gõ cửa không phải vì cánh cửa đã mở, nhưng bởi phía sau cánh cửa ấy là người mình thương. Tin Mừng Luca kể một câu chuyện rất đơn sơ mà lại chạm vào một trong những kinh nghiệm sâu nhất của đời sống đức tin: “Trong thành kia, có một bà goá… Bà cứ đến mãi mà nói: Xin ông minh xét cho tôi…” (Lc 18,3). Đức Giêsu kể dụ ngôn ấy để dạy các môn đệ “phải cầu nguyện luôn, không được nản chí”. Chỉ một câu ấy thôi đã cho thấy Chúa hiểu lòng con người đến mức nào. Người biết chúng ta dễ nản. Người biết chúng ta thường cầu nguyện rất sốt sắng khi mới bắt đầu, nhưng nếu một tuần chưa thấy gì, một tháng chưa thay đổi gì, một năm vẫn còn nguyên đó nỗi đau cũ, chúng ta bắt đầu mỏi mệt. Ta tự hỏi: Chúa có nghe không? Chúa có quan tâm không? Hay lời cầu của mình đã tan vào thinh không? Chính trong vùng tối ấy, người đàn bà goá của Tin Mừng bước ra như một chứng nhân lặng lẽ nhưng mạnh mẽ của sự kiên trì. Bà không có địa vị, không có quyền lực, không có người chống lưng, không có tiền bạc để gây ảnh hưởng. Trong xã hội thời bấy giờ, một người đàn bà goá là hình ảnh của sự yếu thế. Bà gần như chẳng có gì ngoài một nỗi oan cần được xét xử và một quyết tâm không chịu bỏ cuộc. Bà cứ đến. Hôm nay đến. Ngày mai lại đến. Bị từ chối vẫn đến. Bị coi thường vẫn đến. Chưa được giải quyết vẫn đến. Có lẽ bao nhiêu lần bà đã đứng trước cánh cửa của vị quan ấy với cùng một lời: “Xin ông minh xét cho tôi.” Câu nói ngắn ngủi ấy dần dần trở thành cả cuộc đời bà. Điều làm nên sức mạnh của bà không phải là tiếng nói lớn, mà là sự không ngừng trở lại. Không phải bà có quyền lực, nhưng bà có lòng kiên trì. Và cuối cùng, chính người quan toà “chẳng kính sợ Thiên Chúa mà cũng chẳng coi ai ra gì” cũng phải chịu thua trước một người đàn bà không chịu thôi hy vọng.
Điều rất đẹp trong dụ ngôn này là Đức Giêsu không muốn nói Thiên Chúa giống như vị quan bất chính ấy. Hoàn toàn ngược lại. Người dùng một lối so sánh mạnh: nếu ngay cả một người chẳng kính sợ Thiên Chúa, chẳng coi ai ra gì, cuối cùng cũng phải đáp lại sự kiên trì của người đàn bà goá, thì Thiên Chúa, Đấng là Cha, Đấng yêu thương những kẻ Người tuyển chọn, lại chẳng lắng nghe tiếng họ kêu cầu đêm ngày hay sao? Vấn đề của dụ ngôn không phải là phải quấy rầy Thiên Chúa cho đến lúc Người chịu nhượng bộ. Thiên Chúa không phải là một vị quan lạnh lùng cần bị thuyết phục bằng sự dai dẳng của con người. Người biết điều chúng ta cần trước khi chúng ta mở miệng. Người yêu ta trước khi ta biết cầu xin. Nhưng sự kiên trì trong cầu nguyện cần thiết cho chính chúng ta, bởi trong thời gian chờ đợi, trái tim ta được thanh luyện, đức tin ta được lớn lên, tình yêu ta được đào sâu, và điều ta xin cũng dần dần được đặt đúng chỗ trong thánh ý Chúa. Có những lúc ta tưởng mình đang chờ Chúa thay đổi hoàn cảnh, nhưng thực ra Chúa đang âm thầm thay đổi chính ta. Có những lúc ta cứ xin Chúa cất đi một thập giá, còn Chúa lại dùng chính những ngày ta phải mang thập giá ấy để biến ta thành một con người khác. Có những lời cầu được nhậm bằng việc hoàn cảnh thay đổi. Nhưng cũng có những lời cầu được nhậm bằng việc trái tim người cầu được biến đổi để có thể đi qua hoàn cảnh mà trước đây họ tưởng mình không thể chịu nổi. Dẫu vậy, Đức Giêsu vẫn dạy ta cứ xin, cứ tìm, cứ gõ. Người không dạy ta cầu một lần rồi thôi. Người dạy ta trở thành những con người có thể đứng trước mặt Thiên Chúa lâu dài, rất lâu, ngay cả khi bầu trời vẫn im lặng.
Hình ảnh người đàn bà goá trong Tin Mừng khiến người ta không thể không nghĩ đến Thánh Monica. Có lẽ ít có người mẹ nào trong lịch sử Hội Thánh làm sáng lên sức mạnh của lời cầu nguyện kiên trì như Monica. Bà không cầu xin cho một chuyện nhỏ bé chóng qua. Bà cầu cho một người con. Mà xin cho một người con trở về với Chúa có lẽ là một trong những lời cầu đau đớn nhất, bởi người mẹ không thể sống thay đời sống đức tin của con. Bà có thể khuyên, nhưng không thể bắt con tin. Bà có thể khóc, nhưng không thể dùng nước mắt để ép con hoán cải. Bà có thể yêu, nhưng không thể bước vào tận nơi sâu kín nhất của tự do con mình để xoay nó về phía Thiên Chúa. Có những điều một người mẹ làm được cho con, và cũng có những điều người mẹ hoàn toàn bất lực. Chính nơi sự bất lực ấy, lời cầu nguyện bắt đầu mang một sức nặng khác. Monica đã nhìn Augustine đi xa. Bà nhìn thấy tài năng nơi con, nhưng cũng thấy sự kiêu hãnh, những đam mê, những lạc lối, những chọn lựa khiến lòng mẹ tan nát. Bà đã nói. Bà đã khuyên. Bà đã theo. Bà đã khóc. Bà đã cầu nguyện. Và điều đáng nói nhất: bà không ngừng cầu nguyện khi chưa thấy gì thay đổi. Nếu Monica chỉ cầu vài tháng, có lẽ câu chuyện đã khác. Nếu bà chỉ hy vọng trong những ngày dễ hy vọng, thì chúng ta đã chẳng gọi tên bà hôm nay như một người mẹ của nước mắt và kiên trì. Có những năm tháng Augustine còn ở rất xa Thiên Chúa. Có những lúc dường như càng cầu thì con càng đi xa. Nhưng Monica không lấy sự biến đổi của Augustine làm thước đo cho lòng trung tín của mình. Bà không nói: “Con đã không thay đổi, vậy thôi, mẹ bỏ cuộc.” Tình yêu của bà không có kiểu giới hạn như thế. Người mẹ thật sự có thể mệt, có thể đau, có thể khóc, có thể có lúc chẳng còn lời nào, nhưng trái tim mẹ vẫn tiếp tục gọi tên con trước mặt Thiên Chúa.
Đó là điều rất đáng suy nghĩ: đôi khi sự thánh thiện của một người không nằm ở những việc lớn lao mà người ấy làm, nhưng nằm ở chỗ người ấy không bỏ cuộc trong điều nhỏ bé mà Chúa đã trao. Monica không giảng cho cả thế giới. Bà không lập một phong trào. Bà chẳng để lại một cuốn sách thần học đồ sộ. Bà chỉ là một người mẹ không chịu ngừng cầu cho con. Thế mà lời cầu của bà đã góp phần làm nên một Augustinô, một trong những khuôn mặt lớn nhất của lịch sử Kitô giáo. Có những hoa trái chúng ta nhìn thấy mà không biết phía sau đó là bao nhiêu nước mắt âm thầm của một người khác. Một linh mục sống tốt có thể đã được nâng đỡ bởi những giờ chầu lặng lẽ của mẹ mình. Một người con trở về có thể là kết quả của hàng chục năm người cha lần chuỗi. Một gia đình đứng vững qua khủng hoảng có thể nhờ một người bà ngày ngày quỳ trước tượng Đức Mẹ. Một tâm hồn tưởng đã hư mất có thể vẫn được gìn giữ bởi lời cầu của một ai đó chưa từng thôi gọi tên họ trước mặt Chúa. Trên thiên đàng, có lẽ chúng ta sẽ ngạc nhiên vô cùng khi biết bao nhiêu điều trong đời mình tồn tại được không phải nhờ sức mình, mà nhờ một lời cầu âm thầm của người khác.
Nước mắt của Monica còn cho chúng ta một bài học rất quan trọng về tình yêu: tình yêu thật không đồng nghĩa với kiểm soát. Có một cám dỗ rất lớn nơi những người yêu thương sâu sắc, nhất là nơi cha mẹ, đó là muốn cứu người mình thương bằng sức riêng. Thấy con đi sai, ta muốn kéo lại ngay. Thấy người thân sống không đúng, ta muốn thay đổi họ ngay. Ta nói nhiều hơn. Ta nhắc nhiều hơn. Ta kiểm soát nhiều hơn. Rồi khi không hiệu quả, ta dễ nổi giận, thất vọng, hoặc buông xuôi. Monica dần học được rằng có một lúc người mẹ phải chuyển từ việc nắm lấy con sang việc đặt con vào tay Chúa. Đây không phải là bỏ mặc. Đây là một hình thức yêu sâu hơn. Khi ta cầu nguyện cho một người, ta thú nhận rằng người ấy thuộc về Thiên Chúa sâu xa hơn thuộc về ta. Người mẹ sinh con ra, nhưng không phải là chủ của linh hồn con. Người cha nuôi con lớn, nhưng không thể quyết định toàn bộ hành trình của con. Người vợ yêu chồng, người chồng yêu vợ, nhưng mỗi người vẫn có một vùng tự do mà chỉ Thiên Chúa có thể bước vào. Cầu nguyện là đem người mình thương đến trước cánh cửa ấy và nói: “Lạy Chúa, con không vào được nơi sâu kín này. Nhưng Chúa thì có thể. Con không biết phải làm gì nữa. Nhưng Chúa biết. Con không thể đổi lòng người ấy. Nhưng ân sủng của Chúa có thể chạm đến điều mà lời nói của con không bao giờ chạm tới.”
Chính vì thế, lời cầu nguyện kiên trì là một hình thức của khiêm nhường. Người kiêu ngạo thường muốn thấy kết quả ngay vì nghĩ rằng mọi việc phải theo kế hoạch của mình. Người khiêm nhường biết rằng mình chỉ có thể gieo, còn Thiên Chúa mới làm cho lớn lên. Người kiêu ngạo nói: “Tôi đã làm hết rồi mà sao người ấy chưa thay đổi?” Người khiêm nhường nói: “Lạy Chúa, con sẽ tiếp tục yêu và cầu nguyện. Thời giờ thuộc về Chúa.” Có những mùa đông trong đời sống thiêng liêng kéo dài hơn ta tưởng. Ta gieo mãi mà không thấy mầm. Ta cầu mãi mà người mình thương vẫn lạnh nhạt. Ta khuyên mãi mà họ vẫn đi con đường riêng. Ta nhìn bề mặt và tưởng chẳng có gì đang xảy ra. Nhưng dưới lòng đất, một hạt giống có thể đang nứt vỏ. Trong một tâm hồn tưởng như đóng kín, ân sủng có thể đang làm việc theo cách rất chậm, rất kín, rất khác với điều chúng ta mong. Augustine đã không trở về trong một ngày. Con đường của ông vòng vèo qua triết học, tham vọng, lạc giáo, những tìm kiếm trí thức và những khát vọng của con tim. Nhưng lời cầu của Monica cứ đi cùng ông, như một sợi chỉ vô hình mà ân sủng Chúa không để đứt.
Cùng với Monica, Tin Mừng còn đưa chúng ta về Cana, nơi Đức Maria xuất hiện trong một cách thức thật đẹp của lời chuyển cầu. Mẹ không nói nhiều. Mẹ chỉ nhận ra một nhu cầu mà người khác chưa chắc đã nhận ra: “Họ hết rượu rồi.” Một câu ngắn. Không giải thích dài dòng. Không chỉ dẫn Chúa Giêsu phải làm gì. Không đưa ra một kế hoạch. Mẹ chỉ đặt sự thiếu thốn của con người trước mặt Con mình. Đó chính là nghệ thuật của lời cầu nguyện sâu sắc. Nhiều khi ta tưởng cầu nguyện phải nói rất nhiều. Thực ra có lúc lời cầu đẹp nhất chỉ là đặt một khuôn mặt trước mặt Chúa. “Lạy Chúa, đây là con của con.” “Lạy Chúa, đây là gia đình con.” “Lạy Chúa, đây là người đang đau khổ.” “Lạy Chúa, họ hết rượu rồi.” Nghĩa là: họ đã cạn niềm vui, cạn hy vọng, cạn sức, cạn lòng tin, cạn khả năng yêu thương nhau. Mẹ Maria nhìn thấy cái cạn ấy trước khi nó biến thành một nỗi nhục cho đôi tân hôn. Tình yêu của một người mẹ có một con mắt rất đặc biệt: thấy những gì người khác chưa kịp nói. Một đứa con có thể nói “con không sao”, nhưng mẹ biết có điều gì đó đang vỡ bên trong. Một người con có thể vẫn cười, nhưng mẹ cảm được nỗi buồn. Một gia đình có thể vẫn sinh hoạt bình thường, nhưng người mẹ hiểu bầu khí đang khác đi. Tình yêu khiến người ta nhạy bén trước những dấu hiệu rất nhỏ. Và điều Maria làm là đem tất cả đến với Đức Giêsu.
Điều đáng chú ý hơn nữa là sau khi nói “Họ hết rượu rồi”, Đức Maria không nhận được ngay một lời đáp nghe có vẻ thuận lợi. “Thưa bà, chuyện đó can gì đến bà và tôi? Giờ của tôi chưa đến.” Nếu chỉ đọc bề mặt, người ta có thể nghĩ đó là một lời từ chối. Nhưng Mẹ không tranh luận. Không năn nỉ dài dòng. Không tỏ ra bị tổn thương. Mẹ quay sang những người phục vụ và nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là một trong những câu đẹp nhất về đức tin. Mẹ chưa thấy phép lạ, nhưng đã tin. Chưa có rượu, nhưng Mẹ đã chuẩn bị những người phục vụ để đón điều Chúa sẽ làm. Đây chính là chiều sâu của cầu nguyện kiên trì: không phải chỉ lặp đi lặp lại một lời xin, mà là giữ lòng tin ngay cả trong khoảng trống giữa lời xin và câu trả lời. Có những lúc Chúa dường như nói: “Giờ chưa đến.” Và ta phải học nơi Đức Maria cách sống trong cái “chưa” ấy mà không đánh mất niềm tín thác. “Chưa” không có nghĩa là “không”. Sự im lặng của Chúa không có nghĩa là sự vắng mặt của Chúa. Một cánh cửa chưa mở không có nghĩa là Chúa đã bỏ quên ta.
Có lẽ điều khó nhất của cầu nguyện không phải là xin, mà là chờ. Xin một lời chỉ cần vài giây. Chờ câu trả lời có thể mất nhiều năm. Chờ là vùng đất nơi đức tin bị thử luyện mạnh nhất. Khi mọi sự thuận lợi, ta dễ nói mình tin Chúa. Nhưng khi đã cầu nhiều mà bệnh vẫn còn, khi đã xin nhiều mà gia đình vẫn chưa bình an, khi đã khuyên nhiều mà con cái vẫn xa Chúa, khi đã nỗ lực mà công việc vẫn bế tắc, khi đã khóc mà người mình thương vẫn chưa trở về, lúc ấy câu hỏi không còn là “Chúa có quyền năng không?”, mà là “Tôi có còn tin Chúa khi Chúa chưa làm điều tôi xin không?” Đây là một câu hỏi rất thật. Có người rời bỏ cầu nguyện không phải vì họ không tin Chúa tồn tại, nhưng vì họ thất vọng với cách Chúa hành động. Họ đã hình dung sẵn câu trả lời phải đến thế nào, lúc nào, bằng con đường nào. Khi Chúa không đi theo con đường ấy, họ tưởng Chúa không trả lời. Nhưng Thiên Chúa không phải là người thi hành kế hoạch của chúng ta. Người là Cha. Người biết những tầng sâu mà chúng ta không thấy. Có khi ta cầu cho một người thay đổi, nhưng Chúa lại bắt đầu bằng cách thay đổi ta. Ta xin Chúa làm cho con mình biết nghe lời, Chúa lại dạy ta biết lắng nghe con. Ta xin Chúa chữa một mối tương quan, Chúa lại chỉ cho ta thấy lòng kiêu hãnh của mình. Ta xin Chúa mở một cánh cửa, nhưng Người lại dạy ta kiên nhẫn trước cánh cửa đóng. Ta xin cho khỏi đau, nhưng Người lại dùng cơn đau để đưa ta đến một chiều sâu mà những ngày bình an không bao giờ đưa tới.
Kiên trì cầu nguyện vì thế không phải là một sự ngoan cố muốn buộc Thiên Chúa làm theo ý mình. Người cầu nguyện trưởng thành dần dần học cách chuyển từ câu “Xin Chúa làm điều con muốn” sang lời “Xin cho điều Chúa muốn được thực hiện, nhưng xin cho con đủ sức để đón nhận.” Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu đã cầu nguyện như thế. Người không che giấu nỗi sợ: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cất chén này xa Con.” Đó là lời xin rất thật. Nhưng Người không dừng ở đó: “Tuy nhiên, xin đừng theo ý Con, mà xin theo ý Cha.” Có lẽ đây là đỉnh cao của mọi lời cầu nguyện. Ta vẫn xin điều mình mong, bởi Chúa muốn con cái nói thật với Người. Nhưng dưới lời xin ấy phải có một nền sâu hơn: “Lạy Chúa, con tin tình yêu của Chúa ngay cả khi câu trả lời không giống điều con nghĩ.” Một người mẹ cầu cho con có thể cầu rất cụ thể: xin con bỏ một con đường xấu, xin con tìm lại đức tin, xin con được chữa lành, xin gia đình con được hòa thuận. Nhưng cuối cùng, người mẹ ấy phải đặt con mình vào trong một lời cầu lớn hơn: “Lạy Chúa, xin hoàn tất điều tốt lành nhất nơi đời con của con, theo thời giờ và đường lối của Chúa.”
Tình yêu mẹ hiền có một sức mạnh rất lạ, bởi nó có khả năng đứng ở nơi mà nhiều người khác đã bỏ đi. Khi một người làm sai, bạn bè có thể rời xa. Khi một đứa con lạc hướng, xã hội có thể kết án. Khi một người sa ngã, người ta có thể nhắc lại quá khứ của họ mãi. Nhưng một người mẹ vẫn giữ trong lòng hình ảnh tốt đẹp sâu nhất của con mình. Mẹ biết con đã sai, nhưng không đồng nhất con với lỗi lầm. Mẹ thấy con đang lạc, nhưng vẫn tin có một con đường trở về. Mẹ không ngây thơ trước tội lỗi, nhưng tình yêu làm mẹ không cho phép mẹ tuyên án người con là vô vọng. Chính điểm ấy khiến tình mẫu tử trở thành một hình ảnh rất gần với lòng thương xót của Thiên Chúa. Thiên Chúa cũng nhìn chúng ta như thế. Người biết hết. Không hề mù trước những yếu đuối. Không hề gọi điều xấu là điều tốt. Nhưng Người không ngừng nhìn thấy nơi ta điều ta có thể trở thành dưới tác động của ân sủng. Vì vậy, khi một người mẹ cầu nguyện cho con, có điều gì đó rất gần với trái tim Thiên Chúa: một tình yêu không bằng lòng với sự hư mất của người mình thương.
Tuy nhiên, câu nói “Chúa không bao giờ làm ngơ trước lời cầu của một người mẹ” cũng cần được hiểu trong chiều sâu của đức tin. Không phải mọi điều một người mẹ xin đều xảy ra đúng theo điều mẹ hình dung. Có những bà mẹ đã cầu xin cho con khỏi bệnh mà con vẫn ra đi. Có người đã cầu cho con trở về nhưng trước khi thấy được ngày ấy họ đã nhắm mắt. Có người cầu cho gia đình khỏi tan vỡ mà cuối cùng vẫn phải đi qua một cuộc chia ly. Có những lời cầu mà câu trả lời của Chúa mãi đến đời sau ta mới hiểu. Nếu nói rằng Chúa nghe lời người mẹ nghĩa là mọi ước muốn của mẹ đều được thực hiện nguyên vẹn, ta sẽ làm đau những người đã cầu đến kiệt sức mà kết quả vẫn khác mong đợi. Nhưng nếu hiểu rằng không một giọt nước mắt nào của tình yêu bị mất trước mặt Chúa, không một lời cầu nào xuất phát từ lòng tin mà trở thành vô nghĩa, không một lần quỳ gối nào bị Người quên, thì ta có thể nói rất chắc chắn: Thiên Chúa không làm ngơ. Người có thể trả lời bằng “được”, bằng “chưa”, hoặc bằng một con đường khác vượt quá tầm hiểu của ta; nhưng Người không thờ ơ. Trong Nước Trời, chúng ta sẽ hiểu rằng nhiều điều tưởng như không được đáp lại đã được đặt vào trong một chương trình lớn hơn rất nhiều.
Có một hình ảnh rất đẹp ta có thể nghĩ đến: lời cầu của một người mẹ giống như giọt nước rơi mãi trên đá. Một giọt không làm đá đổi khác. Mười giọt cũng chưa. Một trăm giọt nhìn qua vẫn chẳng có gì. Nhưng giọt nước không mạnh vì nó lớn; nó mạnh vì nó trở lại. Ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác, một vết lõm hình thành. Cầu nguyện cũng vậy. Ta thường muốn một biến cố lớn, một phép lạ thấy ngay. Nhưng ân sủng nhiều khi làm việc như nước thấm đất. Rất chậm. Rất âm thầm. Không tiếng động. Người con có thể chẳng nói gì, nhưng một câu mẹ từng nói từ mười năm trước vẫn nằm đâu đó trong ký ức. Một lần thấy mẹ quỳ cầu nguyện có thể ngủ yên trong tâm hồn con nhiều năm rồi bỗng trở lại vào một đêm khủng hoảng. Một tràng chuỗi mẹ lần khi con còn bé có thể trở thành sợi dây vô hình kéo con về khi tuổi đời đã rất xa. Ta không biết những con đường của ân sủng. Vì thế, điều chúng ta được mời gọi không phải là đo lường hiệu quả từng ngày, nhưng là trung tín.
Cũng phải nói rằng cầu nguyện kiên trì không phải lúc nào cũng có cảm xúc. Có những ngày người ta quỳ xuống mà lòng khô khan. Có những ngày chẳng muốn cầu. Có những ngày người mẹ mệt đến mức chỉ biết thở dài. Nhưng cầu nguyện không chỉ là cảm giác sốt sắng. Cầu nguyện có khi chỉ là vẫn đến. Người đàn bà goá trong Tin Mừng không được mô tả với những lời hoa mỹ. Chỉ có một động từ rất mạnh: “bà cứ đến mãi”. Cứ đến. Đó là cả linh đạo. Có ngày cầu nguyện đẹp. Có ngày cầu nguyện tệ. Có ngày lòng tràn đầy niềm tin. Có ngày chỉ còn một chút hy vọng như tim đèn leo lét. Nhưng vẫn đến. Có lúc không đọc nổi một kinh dài, chỉ nói được: “Lạy Chúa, xin thương con của con.” Vẫn đến. Có lúc giận Chúa, chẳng hiểu Chúa, nhưng vẫn ngồi trước Thánh Thể. Vẫn đến. Chính sự hiện diện trung thành ấy đã là một lời cầu.
Người cầu nguyện lâu năm sẽ hiểu rằng có những lúc nước mắt là kinh nguyện. Thánh Monica đã khóc rất nhiều. Nhưng nước mắt của bà không phải là dấu của tuyệt vọng. Đó là nước mắt không buông. Có những giọt nước mắt làm người ta gục xuống, nhưng cũng có những giọt nước mắt trở thành hạt giống. Thánh vịnh nói: “Ai nghẹn ngào ra đi gieo giống, mùa gặt mai sau khấp khởi mừng.” Không ai muốn sống một cuộc đời đầy nước mắt, nhưng nếu có những giọt nước mắt phải rơi, xin cho chúng đừng rơi vô nghĩa. Khi được dâng lên cho Chúa, nước mắt có thể trở thành một thứ ngôn ngữ mà chỉ trời cao hiểu hết. Có lúc một người mẹ không cần nói với Chúa nhiều. Mẹ chỉ khóc. Và Chúa hiểu điều nằm sau từng giọt nước mắt ấy: tên của một người con, một nỗi sợ, một hy vọng chưa tắt.
Điều này cũng mời gọi mỗi chúng ta nhìn lại cách mình cầu cho người khác. Ta có thật sự cầu hay chỉ lo lắng? Lo lắng và cầu nguyện rất khác nhau. Lo lắng xoay vòng trong đầu ta. Cầu nguyện đưa điều ấy sang tay Chúa. Lo lắng khiến ta muốn kiểm soát. Cầu nguyện học trao phó. Lo lắng nói: “Nếu tôi không làm gì, mọi chuyện sẽ hỏng.” Cầu nguyện nói: “Tôi sẽ làm điều thuộc phần mình, nhưng phần còn lại thuộc về Chúa.” Nhiều người mẹ mất ngủ không phải vì họ cầu nguyện, mà vì họ mang cả tương lai của con trên vai mình. Chúa không muốn tình yêu trở thành một gánh nặng nghiền nát chúng ta. Người mời ta yêu sâu, nhưng yêu trong đức tin. Có thể mỗi tối, thay vì nghĩ đi nghĩ lại hàng trăm kịch bản xấu, ta thử gọi tên người mình lo lắng và nói: “Lạy Chúa, đêm nay con trao người này cho Chúa. Khi con ngủ, xin Chúa thức với họ.” Đó là một hành vi đức tin rất đẹp.
Cũng đừng quên rằng tình yêu kiên trì không đồng nghĩa với việc cứ nói mãi với người mình muốn thay đổi. Có những bà mẹ vì quá thương con nên ngày nào cũng nhắc, ngày nào cũng trách, ngày nào cũng giảng. Ý tốt, nhưng lời quá nhiều đôi khi làm cánh cửa lòng người khép chặt hơn. Thánh Monica có một hành trình trưởng thành: từ việc muốn bám theo và kiểm soát Augustine đến việc học cầu nguyện, chờ đợi và tín thác. Có khi điều tốt nhất ta có thể làm cho một người là nói ít với họ về Chúa nhưng nói nhiều với Chúa về họ. Điều ấy không có nghĩa là im lặng trước điều sai. Nhưng sau khi đã nói điều cần nói, ta phải biết dừng và để ân sủng có chỗ làm việc. Cứ đào hạt giống lên mỗi ngày để xem nó nảy mầm chưa thì hạt giống sẽ chết. Cứ nhắc một người mỗi ngày rằng họ chưa thay đổi thì đôi khi họ càng tin rằng họ chẳng thể thay đổi. Tình yêu khôn ngoan biết lúc nói và lúc im. Biết lúc can thiệp và lúc rút lại. Biết lúc giữ và lúc trao.
Đức Maria ở Cana là mẫu gương tuyệt đẹp của sự tế nhị ấy. Mẹ nhận ra thiếu thốn, trình bày với Chúa Giêsu, rồi tin tưởng. Mẹ không đứng cạnh Chúa để nhắc: “Con nhớ làm nhé.” Mẹ quay sang những người phục vụ và nói: “Người bảo gì, cứ làm theo.” Nghĩa là Mẹ chuyển từ lời xin sang sự tín thác. Đây cũng là điều người cầu nguyện cần học. Có lúc ta cầu xin rất nhiều nhưng lại không trao. Miệng nói “xin Chúa lo”, nhưng lòng vẫn giữ chặt mọi sự. Sau kinh nguyện, ta vẫn muốn tự sắp đặt hết. Cầu nguyện sâu phải dẫn đến một sự buông nhẹ nào đó trong lòng: “Con đã nói với Chúa rồi. Bây giờ con sẽ tiếp tục làm phần mình, còn con để Chúa làm phần của Chúa.”
Một câu hỏi đau đáu mà Đức Giêsu đặt ở cuối đoạn Tin Mừng là: “Khi Con Người ngự đến, liệu Người còn thấy lòng tin trên mặt đất nữa chăng?” Đây mới là trọng tâm cuối cùng. Câu chuyện không chỉ về một người đàn bà được minh xét. Nó nói về đức tin có đủ sức bền để tồn tại qua thời gian chờ đợi hay không. Tin khi vừa xin đã được thì dễ. Tin khi chưa được mới khó. Tin trong bình minh dễ hơn tin lúc nửa đêm. Tin khi thấy dấu hiệu dễ hơn tin giữa thinh lặng. Người đàn bà goá trở thành hình ảnh của một đức tin từ chối biến mất. Monica trở thành hình ảnh của một đức tin bền bỉ qua năm tháng. Maria trở thành hình ảnh của một đức tin có thể đứng trước cái “giờ chưa đến” mà vẫn nói: “Người bảo gì, cứ làm theo.”
Có lẽ trong đời mỗi người đều có một “Augustine” nào đó để cầu. Đó có thể là một người con đang xa nhà, một người thân bỏ đức tin, một người đang nghiện ngập, một cuộc hôn nhân lạnh lạnh dần, một người bạn đang mất phương hướng, một người đang bị tổn thương và tự khóa mình lại. Có những tên tuổi ta đã đọc lên trước mặt Chúa hàng trăm lần. Có khi ta mỏi mệt đến mức không muốn đọc nữa. Tin Mừng hôm nay nói rất nhẹ nhưng rất mạnh: đừng nản. Đừng vì chưa thấy mà kết luận rằng không có gì đang xảy ra. Đừng vì người ấy hôm nay vẫn như hôm qua mà nghĩ lời cầu của ta vô ích. Đừng quyết định đoạn cuối của câu chuyện khi Thiên Chúa vẫn đang viết.
Đồng thời, ta cũng phải sẵn sàng để Chúa biến đổi chính cách ta cầu. Ban đầu, ta có thể cầu: “Lạy Chúa, xin làm cho người ấy thay đổi.” Sau nhiều năm, lời cầu có thể trở thành: “Lạy Chúa, xin giúp con yêu người ấy đúng cách.” Rồi sâu hơn nữa: “Xin cho con nhận ra điều Chúa đang làm.” Và cuối cùng: “Xin cho cả người ấy và con được thuộc về Chúa.” Có những lời cầu khi mới bắt đầu rất chật, chỉ xoay quanh điều ta muốn. Qua thời gian, Chúa mở rộng trái tim, để lời cầu mang chiều kích cứu độ. Monica không chỉ xin Augustine trở thành một người con ngoan theo ý mẹ. Điều lớn hơn đã xảy ra: Augustine trở thành người của Thiên Chúa. Điều Chúa làm vượt xa điều một người mẹ có thể hình dung.
Điều ấy cho ta hy vọng. Ta thường xin quá nhỏ so với điều Chúa có thể làm. Ta chỉ xin cho một khủng hoảng qua đi, trong khi Chúa có thể dùng nó để tái sinh cả một đời sống. Ta chỉ xin con mình quay lại nhà thờ, nhưng Chúa có thể biến con thành người phục vụ Người sâu xa. Ta chỉ xin gia đình đừng tan vỡ, nhưng Chúa có thể làm cho gia đình ấy học được một cách yêu mới. Ta chỉ xin đủ sức đi qua ngày hôm nay, nhưng Chúa có thể dùng những ngày đau đớn để tạo nên trong ta một trái tim biết thương người khác hơn. Không phải mọi câu chuyện đều kết thúc như ta muốn, nhưng không câu chuyện nào được trao cho Chúa mà lại nằm ngoài khả năng cứu chuộc của Người.
Vì thế, người mẹ cầu nguyện không phải là người chỉ ngồi chờ phép lạ. Bà vẫn sống, vẫn yêu, vẫn làm những gì có thể, nhưng không để hy vọng của mình lệ thuộc hoàn toàn vào những gì mắt thấy. Bà học sống giữa “đã” và “chưa”: Chúa đã yêu người con ấy, nhưng điều bà mong chưa hoàn tất; Chúa đã nghe lời cầu, nhưng câu trả lời chưa tỏ lộ; ân sủng đã hoạt động, nhưng mùa gặt chưa đến. Đây là nơi đức tin trưởng thành.
Có lẽ một trong những lời cầu đẹp nhất mà một người mẹ có thể dâng là: “Lạy Chúa, xin giữ con của con trong những nơi con không thể theo tới.” Bởi sẽ có những lúc con cái đi vào những thế giới mà cha mẹ không còn kiểm soát: trường học, công việc, những mối quan hệ, những lựa chọn riêng, những cuộc chiến nội tâm. Cha mẹ không thể có mặt trong mọi căn phòng. Không thể nghe mọi cuộc nói chuyện. Không thể tránh cho con mọi sai lầm. Nhưng Thiên Chúa có thể hiện diện nơi cha mẹ không thể hiện diện. Người có thể chạm đến con trong một đêm cô đơn, qua một người bạn, một biến cố, một câu Kinh Thánh bất ngờ nhớ lại, một thất bại làm con thức tỉnh, hay một sự bình an chẳng hiểu từ đâu đến. Người mẹ cầu nguyện sống bằng niềm tin ấy.
Và cũng có lúc người mẹ phải cầu: “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi nỗi sợ của chính con.” Bởi tình yêu và sợ hãi rất dễ lẫn vào nhau. Thương con nên lo, nhưng lo quá có thể biến thành bóp nghẹt. Cầu nguyện giúp tình yêu được thanh luyện khỏi nỗi sợ. Khi đặt con vào tay Chúa, mẹ không yêu con ít hơn, nhưng yêu tự do hơn. Mẹ bắt đầu hiểu rằng bảo vệ con không có nghĩa là ngăn mọi đau khổ. Có những bài học con phải tự học. Có những va vấp con phải đi qua. Có những quyết định sai lầm mà ngay cả chúng cũng có thể trở thành con đường cho ân sủng, như chính Augustine đã từng đi qua rất nhiều ngõ cụt trước khi tìm thấy Đấng mà lòng mình thật sự khát khao.
Sau cùng, tình yêu kiên trì trong cầu nguyện không chỉ là chuyện của các bà mẹ. Mỗi Kitô hữu đều được gọi mang trái tim của người đàn bà goá, của Monica, của Maria: một trái tim không dễ dàng bỏ người khác ra khỏi lời cầu. Có người chúng ta không còn nói chuyện được. Hãy cầu cho họ. Có người làm ta tổn thương. Hãy tập đặt họ trước mặt Chúa. Có người đã bỏ đi. Hãy để một chỗ cho họ trong lời nguyện. Có người cả thế giới xem là hết hy vọng. Xin đừng vội đồng ý với thế giới. Nếu Thiên Chúa chưa từ bỏ họ, chúng ta là ai mà tuyên án?
Có lẽ điều kỳ diệu nhất của lời cầu nguyện kiên trì là nó giữ cho tình yêu sống sót trong những hoàn cảnh mà tình yêu rất dễ chết. Khi ta tiếp tục cầu cho một người, ta không để cay đắng có tiếng nói cuối cùng. Ta không để thất vọng quyết định cách mình nhìn họ. Ta trao họ vào một ánh nhìn lớn hơn ánh nhìn của mình. Và nhiều khi, trước khi lời cầu biến đổi họ, nó đã cứu trái tim ta khỏi khô cứng.
Người đàn bà goá cứ đến mãi. Monica cứ cầu mãi. Maria cứ tin. Ba hình ảnh ấy đứng cạnh nhau như ba ngọn đèn cho những ai đang cầu trong đêm tối. Nếu hôm nay có một lời cầu nào đã nằm trong lòng ta quá lâu, xin đừng vứt nó đi. Nếu có một cái tên đã làm ta khóc quá nhiều lần, hãy đọc lại cái tên ấy trước mặt Chúa. Nếu đã một nghìn lần xin mà chưa thấy, hãy xin lần một nghìn lẻ một, nhưng xin với một trái tim ngày càng rộng hơn, ngày càng tín thác hơn, ngày càng biết phó thác hơn. Không phải vì ta tin rằng sự dai dẳng của mình có thể ép Thiên Chúa, nhưng vì ta tin rằng tình yêu của Người lớn hơn sự hiểu biết của ta.
Có thể ngày ta còn sống, ta chưa thấy hết hoa trái của những lời cầu ấy. Monica đã có diễm phúc nhìn thấy Augustine trở lại, nhưng không phải người mẹ nào cũng được thấy mùa gặt trong đời mình. Điều đó không làm lời cầu trở nên vô ích. Trong mầu nhiệm hiệp thông của Hội Thánh, không có tình yêu nào được dâng lên Thiên Chúa mà mất đi. Một kinh Kính Mừng đọc trong nước mắt, một giờ chầu âm thầm, một lời “Lạy Chúa xin thương” thốt ra giữa đêm, tất cả đều được đặt vào kho tàng ân sủng của Thiên Chúa theo cách chúng ta không thể đo lường.
Xin cho chúng ta học được sự kiên trì của người đàn bà goá: yếu thế nhưng không đầu hàng. Xin cho những người mẹ học nơi Thánh Monica biết khóc mà không tuyệt vọng, biết đau mà không cay đắng, biết chờ mà không buông, biết yêu con đủ sâu để trao con cho Chúa. Xin cho chúng ta học nơi Đức Maria ở Cana một lời chuyển cầu tế nhị, không ồn ào, không cưỡng ép, chỉ đơn sơ nhận ra điều còn thiếu và đặt nó trước mặt Đức Giêsu. Và xin cho mỗi người chúng ta, khi đứng trước những cánh cửa dường như đóng kín của cuộc đời, vẫn còn đủ đức tin để gõ thêm một lần nữa.
Bởi rất có thể, điều Thiên Chúa mong nơi ta trong những năm tháng chờ đợi không phải là hiểu hết chương trình của Người, mà chỉ là đừng bỏ Người. Đừng thôi cầu. Đừng thôi yêu. Đừng thôi hy vọng. Có những phép lạ bắt đầu không bằng một biến cố lớn, mà bằng một người vẫn quỳ xuống vào ngày mà họ đã có đủ lý do để đứng dậy và bỏ đi. Có những cuộc trở về bắt đầu từ một lời cầu chẳng ai nghe ngoài Thiên Chúa. Có những đời sống được cứu vì ở đâu đó vẫn có một trái tim không chịu ngừng yêu.
Lạy Chúa, có những người chúng con đã cầu cho họ rất lâu. Có những chuyện chúng con đã thưa với Chúa đến mức tưởng chẳng còn lời nào mới để nói. Có những nỗi đau đã quá quen đến mức chúng con không còn khóc được nữa. Xin đừng để sự chậm trễ làm chúng con mất đức tin. Xin đừng để thinh lặng làm chúng con hiểu lầm tình yêu của Chúa. Xin dạy chúng con kiên trì mà không cố chấp, hy vọng mà không ảo tưởng, phó thác mà không buông xuôi. Xin cho chúng con biết làm điều mình có thể, rồi bình an trao phần còn lại cho Chúa. Xin nhớ đến những người mẹ đang ngày đêm cầu cho con, những người cha âm thầm lo cho gia đình, những người vợ cầu cho chồng, những người chồng cầu cho vợ, những người ông người bà vẫn lần chuỗi cho cháu, những ai đang mang một cái tên trong tim mà mỗi lần nhắc đến đều thấy đau. Xin nhận lấy những lời cầu có khi chẳng thành câu ấy.
Và nếu hôm nay chúng con chỉ còn đủ sức để thưa một lời, xin cho lời ấy là: “Lạy Chúa, con vẫn tin.” Nếu ngày mai mọi sự vẫn chưa đổi, xin cho chúng con vẫn trở lại. Nếu một năm nữa câu trả lời vẫn chưa đến, xin cho chúng con vẫn còn biết gõ cửa. Và nếu cả đời này chúng con chưa thấy được điều mình mong, xin cho chúng con vẫn có thể khép mắt trong bình an, vì biết rằng người chúng con yêu chưa bao giờ nằm ngoài bàn tay Chúa.
Tình yêu thật không mệt mỏi vì nó không sống bằng kết quả trước mắt. Tình yêu sống bằng niềm tin rằng người mình yêu xứng đáng để mình tiếp tục cầu nguyện. Và đức tin thật không phải là tin Chúa chỉ khi Chúa làm điều mình muốn, nhưng là tiếp tục tin rằng Chúa vẫn là Cha ngay cả khi mình chưa hiểu điều Người đang làm. Người đàn bà goá cứ đến. Monica cứ khóc và cầu. Maria cứ tin. Và những người yêu thật hôm nay cũng được mời gọi làm như thế: cứ đến, cứ cầu, cứ phó thác, cứ hy vọng, cho đến khi tình yêu của Thiên Chúa hoàn tất điều mà lời cầu của con người chỉ có thể bắt đầu.
Tình yêu biết giữ gìn mọi sự trong lòng
Tin Mừng: Lc 2,19 «Còn Maria thì hằng ghi nhớ những điều ấy, và suy đi nghĩ lại trong lòng.»
Có những tình yêu thích nói ra, thích được nhìn thấy, thích được người khác hiểu, thích được đáp lại bằng một lời cảm ơn, một ánh mắt, một cử chỉ. Nhưng cũng có những tình yêu càng sâu lại càng ít lời; càng đau lại càng lặng; càng tha thiết lại càng biết cất giữ những điều không thể nói vào một nơi rất kín trong lòng. Tin Mừng kể về Đức Maria bằng một câu thật ngắn mà dường như chứa cả một đời sống nội tâm mênh mông: “Còn Maria thì hằng ghi nhớ những điều ấy, và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Chỉ một câu ấy thôi cũng đủ cho ta dừng lại thật lâu trước tâm hồn của một người Mẹ. Mẹ đã nhìn thấy biết bao điều, đã nghe biết bao điều, đã trải qua biết bao điều, nhưng Mẹ không vội giải thích, không hấp tấp kết luận, không đem mọi chuyện ra kể với người khác, cũng không đòi Thiên Chúa phải trả lời ngay cho những điều Mẹ chưa hiểu. Mẹ ghi nhớ. Mẹ giữ lại. Mẹ suy đi nghĩ lại. Mẹ đặt tất cả vào lòng mình như đặt từng mảnh đời vào trong lời cầu nguyện. Đó là một cách yêu rất sâu. Bởi vì tình yêu thật không nhất thiết phải nói hết mọi điều; tình yêu thật nhiều khi chính là khả năng giữ một điều trong lòng mà không biến nó thành lời trách móc, giữ một nỗi đau mà không biến nó thành cay đắng, giữ một câu hỏi mà không biến nó thành nghi ngờ, giữ một người mình thương trong trái tim ngay cả khi người ấy đang ở rất xa mình, rất khác mình, thậm chí đang làm mình đau.
Đức Maria đã sống một hành trình mà nếu chỉ nhìn bằng mắt người, có lẽ có quá nhiều điều để Mẹ phải hỏi: Tại sao Thiên Chúa lại chọn một thiếu nữ bé nhỏ ở Nazareth? Tại sao việc mang Con Thiên Chúa lại bắt đầu bằng một sự bối rối có thể khiến Mẹ bị hiểu lầm? Tại sao Con của Đấng Tối Cao lại sinh ra trong cảnh nghèo hèn đến thế? Tại sao không có một nơi xứng đáng để đón Người, mà chỉ có một máng cỏ nghèo nàn? Tại sao những người đầu tiên nhận ra Con Mẹ lại là những mục đồng đơn sơ ngoài đồng vắng? Tại sao ông Simêon lại nói đến một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ? Tại sao khi Con mới mười hai tuổi, Người lại ở lại trong Đền Thờ khiến Mẹ và thánh Giuse phải ba ngày đau đáu tìm kiếm? Tại sao giữa tiệc cưới Cana, khi Mẹ kín đáo nói “Họ hết rượu rồi”, Đức Giêsu lại đáp bằng một lời nghe như xa cách? Tại sao có lúc Mẹ và những người thân đến tìm Đức Giêsu mà Người lại nói: “Ai là mẹ tôi, ai là anh em tôi?” Tại sao cuối cùng người Con mà Mẹ đã ôm vào lòng trong đêm Bêlem lại bị treo trên một cây thập giá ngoài thành Giêrusalem? Có những điều Mẹ hiểu ngay, nhưng chắc chắn cũng có những điều Mẹ chỉ có thể hiểu dần dần trong ánh sáng của đức tin. Và chính ở đó, ta thấy vẻ đẹp lạ lùng của Đức Maria: Mẹ không bỏ đi khi chưa hiểu. Mẹ không thôi tin khi lòng mình còn nhiều câu hỏi. Mẹ không biến điều khó hiểu thành lý do để xa Chúa. Mẹ giữ mọi sự trong lòng. Mẹ để thời gian, cầu nguyện và ân sủng từ từ mở ý nghĩa của những biến cố ấy ra trước mắt mình.
“Giữ gìn mọi sự trong lòng” không có nghĩa là Mẹ thụ động, cam chịu hay nhắm mắt trước thực tại. Trái lại, đó là một thái độ rất chủ động của đức tin. Mẹ đón nhận từng biến cố, đặt chúng cạnh nhau, suy gẫm, cầu nguyện, tìm xem Thiên Chúa đang muốn nói điều gì. Có những điều hôm nay chỉ là một mảnh rời, nhưng ngày mai trong ánh sáng của thập giá và phục sinh, mảnh rời ấy sẽ trở thành một phần của bức tranh lớn. Có những biến cố khi xảy đến chỉ mang vị đắng, nhưng nhiều năm sau nhìn lại, người ta mới hiểu rằng chính trong đó Thiên Chúa đã âm thầm dẫn mình đi. Có những câu nói của một người con khiến cha mẹ đau lòng hôm nay, nhưng nếu biết giữ nó trong cầu nguyện thay vì biến nó thành một bản án, có thể một ngày nào đó chính câu nói ấy lại trở thành cánh cửa để cha mẹ hiểu con sâu hơn. Có những thất bại trong đời tưởng như chỉ là mất mát, nhưng thời gian sau mới thấy đó là cách Thiên Chúa cứu ta khỏi một con đường không dành cho ta. Đức Maria dạy ta sống như thế: đừng vội đóng khung một biến cố khi nó còn đang dang dở; đừng vội phán xét một con người khi câu chuyện của họ chưa kết thúc; đừng vội kết luận rằng Thiên Chúa vắng mặt chỉ vì hôm nay ta chưa hiểu điều Người đang làm.
Có lẽ một trong những đau khổ lớn nhất của tình yêu là phải nhìn người mình thương đi qua một con đường mà mình không thể đi thay. Một người mẹ có thể thức đêm chăm con khi con còn bé, nhưng khi con lớn, có những cuộc chiến người mẹ chỉ có thể đứng bên ngoài. Mẹ không thể học thay con. Không thể chọn bạn thay con mãi mãi. Không thể chịu trách nhiệm thay cho những quyết định của con. Không thể cưỡng ép con phải tin, phải yêu, phải sống đúng chỉ vì mình đã nói rất nhiều. Đến một lúc nào đó, tình mẫu tử phải học một thứ đau đớn hơn cả hy sinh vật chất: học đứng lại, học cầu nguyện, học tin rằng Thiên Chúa còn yêu con mình hơn mình yêu nó. Đó là lúc tình yêu trưởng thành. Người mẹ không bỏ con, nhưng cũng không xiết con đến nghẹt thở. Người mẹ không ngừng quan tâm, nhưng cũng không biến tình thương thành kiểm soát. Người mẹ không thôi nhắc nhở, nhưng biết rằng có những điều lời nói không làm được thì chỉ còn nước mắt và lời cầu nguyện âm thầm làm tiếp phần còn lại. Đức Maria đã sống thứ tình yêu ấy bên cạnh Đức Giêsu. Mẹ không nắm giữ Con cho mình. Ngay từ đầu, Mẹ đã hiểu rằng Người thuộc về Cha. Mẹ sinh Người, nuôi Người, chăm Người, sống bên Người, nhưng rồi từng ngày Mẹ học cách để Người đi trên con đường sứ mạng của Người. Và cuối cùng Mẹ phải đứng dưới chân thập giá, nơi không còn gì để Mẹ làm ngoài việc hiện diện và yêu.
Sự hiện diện ấy đẹp biết bao. Có lúc yêu không phải là giải quyết được vấn đề cho người mình thương. Có lúc yêu chỉ là không bỏ đi. Có lúc một người đang đau không cần ta dạy họ phải nghĩ gì, không cần một bài diễn thuyết dài, không cần một lời giải thích đạo đức, mà chỉ cần biết rằng có một người vẫn ở đó. Đức Maria đã ở đó dưới chân thập giá. Mẹ không kéo Con xuống khỏi thập giá. Mẹ không thay đổi được bản án. Mẹ không làm cho những chiếc đinh biến mất. Mẹ không cất khỏi Con cơn khát hay sự cô độc. Nhưng Mẹ ở đó. Có những đau khổ không thể chữa bằng lời, chỉ có thể được nâng đỡ bằng sự hiện diện. Có những vết thương không thể khâu lại trong một ngày, chỉ có thể được ôm lấy bằng lòng trung thành. Có những người con lúc lầm lạc không cần một người mẹ liên tục nhắc tội lỗi của chúng, mà cần biết rằng đằng sau mọi cánh cửa đóng lại của cuộc đời vẫn còn một cánh cửa chưa đóng: trái tim của mẹ.
Thánh Monica hiểu điều đó bằng chính nước mắt của mình. Nếu Đức Maria giữ những điều huyền nhiệm về Con Thiên Chúa trong lòng, thì Monica cũng đã giữ trong lòng mình biết bao năm tháng đau đớn vì Augustinô. Mẹ đã nhìn con mình thông minh mà đi xa sự thật, giàu khả năng mà lạc đường, có một tâm hồn khao khát nhưng tìm kiếm ở những nơi không thể làm nó no thỏa. Người mẹ nào lại không đau khi thấy đứa con mình yêu đang tự làm khổ mình? Người mẹ nào lại không muốn chạy đến kéo con về ngay lập tức? Nhưng có những đứa con càng bị kéo lại càng chạy xa. Có những tâm hồn càng bị ép càng khép. Và Monica đã phải học một con đường khác: con đường kiên trì cầu nguyện. Nước mắt của bà không phải là nước mắt tuyệt vọng, mà là nước mắt của một tình yêu không chịu buông tay. Bà có thể không thay đổi được con bằng lý lẽ, nhưng bà dâng con cho Thiên Chúa bằng cầu nguyện. Bà có thể không bước được vào những nơi tâm hồn Augustinô đang đi lạc, nhưng bà tin Chúa có thể bước vào đó. Bà có thể không thuyết phục con trở về hôm nay, nhưng bà vẫn cầu nguyện cho ngày mai. Và ngày mai ấy cuối cùng đã đến.
Có lẽ nhiều người mẹ cũng đang sống những năm tháng giống Monica hơn họ tưởng. Có người mang trong lòng một đứa con đã lâu không đến nhà thờ. Có người ngày nào cũng lần chuỗi cho một người con đã rời xa đức tin. Có người đêm đêm trằn trọc vì con sa vào rượu chè, cờ bạc, nghiện ngập, những mối quan hệ độc hại, những lựa chọn khiến gia đình đau đớn. Có người nhìn con mình có đủ mọi điều người đời mơ ước mà vẫn thấy tâm hồn nó bất an. Có người nói mãi rồi kiệt sức, khuyên mãi rồi bất lực, nước mắt cũng đã cạn mà vẫn chưa thấy con thay đổi. Có những người mẹ bắt đầu tự trách mình: “Có phải tôi đã nuôi con sai không? Có phải tôi đã làm điều gì khiến nó trở nên như thế không? Có phải Chúa không nghe lời tôi cầu nguyện không?” Không phải câu hỏi nào cũng có một câu trả lời dễ dàng. Nhưng Đức Maria và Monica cho ta một điều chắc chắn: tình yêu không vô ích khi nó biết cầu nguyện. Có những hạt giống được gieo hôm nay nhưng phải nhiều năm sau mới mọc. Có những lời mẹ nói lúc con còn trẻ bị nó gạt sang một bên, nhưng rồi vào một đêm nào đó khi cuộc đời làm nó mệt mỏi, chính lời ấy lại từ sâu trong ký ức trở về. Có những kinh Kính Mừng người mẹ đọc trong nước mắt mà người con không hề biết, nhưng biết đâu chính nhờ những lời kinh ấy mà một ngày kia trong giờ phút đen tối nhất nó vẫn còn đủ sức quay về.
Tình yêu biết giữ mọi sự trong lòng cũng là tình yêu biết giữ người mình thương khỏi sự phơi bày không cần thiết. Đây là điều hôm nay càng đáng suy nghĩ. Chúng ta sống trong một thời đại mà chuyện gì cũng dễ dàng được đưa ra ngoài: chuyện gia đình, chuyện vợ chồng, chuyện con cái, chuyện bạn bè, chuyện cộng đoàn. Một nỗi bực dọc có thể chỉ trong vài phút đã trở thành một dòng trạng thái. Một lỗi lầm của người thân có thể được kể với hết người này đến người kia. Một chuyện đáng lẽ nên được giữ trong sự kín đáo và lòng thương xót lại có thể biến thành đề tài cho cả một nhóm người bàn tán. Người ta nói rằng mình chỉ “tâm sự”, nhưng đôi khi tâm sự trở thành một cách phơi bày. Người ta nói rằng mình chỉ “nói cho nhẹ lòng”, nhưng sau lời nói ấy danh dự của một người khác đã bị tổn thương. Người ta nói rằng mình “không có ý gì”, nhưng điều đã lan ra thì không thể thu lại. Đức Maria dạy ta một cung cách khác: giữ mọi sự trong lòng. Không phải chuyện gì mình biết cũng cần nói. Không phải lỗi lầm nào của người thân cũng cần kể. Không phải đau khổ nào cũng phải biến thành câu chuyện để người khác nghe. Có những điều chỉ nên nói với Chúa. Có những điều chỉ nên nói với đúng người có trách nhiệm. Có những điều phải được che phủ bằng đức ái.
Một người mẹ thật sự thương con sẽ không đem những yếu đuối của con ra làm câu chuyện để khoe sự thất vọng của mình. Một người vợ thương chồng sẽ không lấy những thiếu sót riêng tư của chồng làm đề tài mua vui cho người khác. Một người chồng thương vợ sẽ biết bảo vệ danh dự của vợ ngay cả khi giữa hai người có những bất đồng. Một linh mục thương cộng đoàn sẽ biết có những chuyện mình nghe trong niềm tín nhiệm phải được chôn sâu trong lòng. Một người bạn thật sẽ không biến điều bạn mình chia sẻ trong nước mắt thành chuyện kể lại trong một cuộc gặp khác. Tình yêu luôn có một khoảng thinh lặng thánh thiêng. Nơi đó, người kia được bảo vệ. Nơi đó, những mong manh của họ không bị đem ra phán xét. Nơi đó, ta giống Đức Maria: giữ mọi sự trong lòng và đưa mọi sự vào cầu nguyện.
Nhưng giữ trong lòng không có nghĩa là dồn nén. Có người hiểu sai sự thinh lặng Kitô giáo như một thái độ phải nuốt mọi đau khổ, không được nói, không được khóc, không được tìm sự giúp đỡ. Không phải thế. Đức Maria không phải là một người phụ nữ vô cảm. Người mẹ đứng dưới chân thập giá chắc chắn đau đến tận cùng. Lời tiên báo “một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà” không phải một hình ảnh thơ mộng, mà là một thực tại nghiệt ngã. Mẹ đau, nhưng Mẹ không để đau khổ làm mình cay độc. Mẹ buồn, nhưng Mẹ không để buồn biến thành oán trách. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ không để điều chưa hiểu phá vỡ niềm tin. Đó là khác biệt rất lớn. Giữ trong lòng không phải là chôn sống cảm xúc; giữ trong lòng là đem cảm xúc vào tương quan với Thiên Chúa. Cầu nguyện chính là nơi ta có thể nói tất cả mà không làm tổn thương ai. Trước mặt Chúa, ta có thể khóc. Ta có thể hỏi. Ta có thể trách. Ta có thể thừa nhận rằng mình mệt. Ta có thể thú thật rằng có lúc mình không muốn cố gắng nữa. Và rồi trong chính sự thật ấy, ân sủng bắt đầu chữa lành ta.
Có một điều rất đẹp trong câu Tin Mừng: “Mẹ hằng ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” “Suy đi nghĩ lại” nghĩa là Mẹ không để biến cố trôi qua vô nghĩa. Mẹ trở lại với nó. Mẹ đọc lại. Mẹ hỏi xem trong đó có dấu vết nào của Thiên Chúa. Có lẽ đời sống chúng ta sẽ khác rất nhiều nếu ta cũng học được nghệ thuật thiêng liêng này. Hầu hết chúng ta sống quá nhanh. Một biến cố chưa kịp lắng đã có biến cố khác đến. Một nỗi buồn chưa kịp hiểu đã bị phủ lên bằng một màn hình điện thoại. Một lời Chúa chưa kịp bén rễ đã bị cuốn đi bởi hàng trăm tin tức. Ta trải qua rất nhiều nhưng suy gẫm rất ít. Ta nghe rất nhiều nhưng ghi nhớ rất ít. Ta nói rất nhiều nhưng cầu nguyện rất ít. Vì thế đời ta có thể đầy sự kiện nhưng nghèo ý nghĩa. Đức Maria thì khác. Mẹ sống chậm đủ để nhận ra Thiên Chúa trong những điều nhỏ bé. Mẹ nhớ lời các mục đồng. Mẹ nhớ lời ông Simêon. Mẹ nhớ những chuyện xảy ra quanh Hài Nhi. Mẹ gom từng mảnh đời vào lòng. Và rồi chính những mảnh nhỏ ấy dần dần trở thành một câu chuyện cứu độ.
Ta cũng cần làm điều ấy với đời mình. Hãy thử nhớ lại những lần tưởng như mình không thể vượt qua mà cuối cùng vẫn vượt qua. Nhớ những cánh cửa đã đóng mà sau đó mới hiểu vì sao. Nhớ những người Chúa đã gửi đến đúng lúc. Nhớ những lần mình đã cầu xin một điều mà Chúa không ban, để rồi nhiều năm sau lại thầm cảm ơn vì Người đã không cho. Nhớ những lỗi lầm từng làm ta xấu hổ nhưng lại dạy ta biết khiêm nhường. Nhớ những mất mát khiến ta đau nhưng cũng giúp ta biết quý điều còn lại. Nhớ những lần đã được tha thứ để hôm nay biết tha thứ cho người khác. Nếu biết suy đi nghĩ lại, ta sẽ thấy đời mình không phải là một chuỗi tình cờ. Có một bàn tay đã dẫn. Có một tình yêu đã giữ. Có một sự quan phòng âm thầm chạy xuyên qua cả những ngày sáng lẫn những đêm tối.
Tình yêu của người mẹ cũng vậy. Một người mẹ giữ biết bao chuyện về con trong lòng. Có những câu nói đầu đời. Có những lần con đau. Có ngày đầu tiên con đi học. Có những tấm hình cũ con có thể quên nhưng mẹ vẫn nhớ. Có những thói quen rất nhỏ không ai để ý nhưng mẹ biết. Có những ngày con thành công mẹ vui hơn cả chính mình thành công. Có những ngày con thất bại mẹ đau hơn cả con đau. Có những lần con vô tâm nói một câu rồi quên, còn mẹ nhớ mãi. Có lúc mẹ buồn nhưng vẫn nấu cơm. Có lúc mẹ khóc nhưng sáng hôm sau vẫn hỏi con ăn gì. Có lúc mẹ thấy mình bị hiểu lầm nhưng vẫn âm thầm cầu nguyện. Tình mẹ nhiều khi là như thế: cả một kho tàng không ai nhìn thấy được giữ trong một trái tim rất bình thường. Người ngoài nhìn chỉ thấy một người phụ nữ bình thường, nhưng Thiên Chúa nhìn thấy trong đó bao hy sinh không tên, bao lần thức giấc giữa đêm, bao tiếng thở dài, bao lời kinh không ai nghe, bao lần muốn bỏ cuộc nhưng rồi lại tiếp tục vì thương con.
Thánh Monica chắc cũng đã sống những ngày rất dài như vậy. Có những ngày bà cầu nguyện mà chẳng thấy gì thay đổi. Có những tháng, những năm mà Augustinô vẫn là Augustinô của những lầm lạc. Một trong những thử thách lớn nhất của cầu nguyện là sự chậm trễ. Chúng ta có thể chịu một khó khăn vài ngày, vài tháng, nhưng khi lời cầu nguyện kéo dài hàng năm, tâm hồn bắt đầu mỏi mệt. Ta tự hỏi: “Chúa có nghe không?” Thật ra, điều khó nhất không phải là tin Chúa có thể làm phép lạ, mà là tin Người vẫn đang làm việc ngay cả khi ta chưa thấy gì. Monica dạy ta sự kiên trì ấy. Bà không biết chính xác ngày nào con mình sẽ trở lại. Bà không có một lời hứa rằng sau bao nhiêu năm mọi chuyện sẽ ổn. Bà chỉ có một niềm tin: Thiên Chúa không bỏ con bà. Và như thế là đủ để bà tiếp tục.
Có lẽ sự thánh thiện của một người mẹ không nằm ở việc con cái bà có hoàn hảo hay không. Đôi khi ta đánh giá một người mẹ qua thành công của con cái, nhưng đó là một cái nhìn rất hạn hẹp. Có những người mẹ sống thánh thiện mà con vẫn đi lạc. Có những bậc cha mẹ hết lòng mà con vẫn có những lựa chọn sai. Mỗi người con có tự do của mình. Chính Thiên Chúa cũng tôn trọng tự do ấy. Tình yêu của cha mẹ không thể loại bỏ tự do của con. Nhưng tình yêu có thể làm một việc khác: giữ ngọn đèn sáng. Để khi con muốn trở về, nó biết đường. Monica không thể sống thay Augustinô, nhưng bà giữ ngọn đèn của lời cầu nguyện. Đức Maria không thể đi thay sứ mạng của Đức Giêsu, nhưng Mẹ giữ ngọn đèn của lòng tin. Có những người mẹ hôm nay cũng đang làm điều tương tự: chưa thấy con thay đổi, nhưng vẫn giữ một ngọn đèn bên cửa.
Tình yêu giữ mọi sự trong lòng còn có một nét đẹp nữa: biết đợi. Không phải mọi điều đều phải giải quyết ngay. Không phải mọi xung đột đều phải nói cho ra lẽ trong đúng lúc lòng đang nóng. Có những lời nếu nói ngay sẽ thành vết thương. Có những quyết định nếu đưa ra trong cơn tức giận sẽ để lại hậu quả lâu dài. Có những lúc tốt nhất là im lặng một đêm, cầu nguyện một đêm, để sáng hôm sau trái tim mềm hơn rồi hãy nói. Đức Maria không phản ứng vội. Mẹ biết đợi. Sự chín chắn của tình yêu nằm nhiều trong khả năng trì hoãn phản ứng. Người thiếu trưởng thành thường nói ngay điều mình nghĩ, làm ngay điều mình cảm thấy, trả đũa ngay khi bị tổn thương. Người trưởng thành biết rằng không phải cảm xúc nào cũng cần trở thành hành động. Có lúc ta rất giận nhưng không cần phải xúc phạm. Có lúc ta rất thất vọng nhưng không cần kết án. Có lúc ta biết một sự thật nhưng không cần dùng nó để làm người khác đau. Có lúc ta có thể thắng một cuộc tranh luận nhưng lại mất một con người. Đức Maria dạy ta chiến thắng chính mình bằng sự thinh lặng đầy yêu thương.
Giữ trong lòng cũng là biết phân biệt điều gì đáng giữ. Có những người giữ rất nhiều chuyện, nhưng họ giữ để nuôi cay đắng. Họ nhớ từng câu làm mình đau, nhớ từng lần người khác sai, nhớ từng món nợ tình cảm chưa được trả. Năm tháng trôi qua mà những chuyện cũ vẫn nguyên vẹn như vừa mới xảy ra. Đó không phải cách Đức Maria ghi nhớ. Mẹ ghi nhớ để chiêm niệm, không phải để kết án. Mẹ nhớ để tìm ý Chúa, không phải để tích lũy bằng chứng chống lại người khác. Có một sự ghi nhớ chữa lành và một sự ghi nhớ làm độc tâm hồn. Ta cần hỏi mình: tôi đang giữ điều gì trong lòng? Tôi giữ ơn lành hay giữ vết thương? Tôi nhớ những lần được yêu hay chỉ nhớ những lần bị xúc phạm? Tôi nhớ lòng thương xót Chúa hay chỉ nhớ bất công của người đời? Cuộc sống chúng ta sẽ trở nên thế nào tùy vào thứ ta chọn giữ trong lòng.
Có những người suốt đời không thoát khỏi một biến cố cũ vì họ không ngừng kể lại nó bằng cùng một giọng cay đắng. Mỗi lần kể, vết thương lại được mở ra. Đức Maria dạy một cách khác: đem biến cố ấy vào ánh sáng của Chúa. Không phải quên đi như chưa từng có, nhưng để Chúa thay đổi ý nghĩa của nó trong ta. Cây thập giá là bằng chứng rõ nhất. Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, thập giá là dấu của thất bại, nhục nhã và chết chóc. Nhưng sau phục sinh, chính thập giá ấy trở thành dấu của cứu độ. Biến cố không đổi, nhưng ánh sáng nhìn nó đã đổi. Trong đời ta cũng vậy. Có những chuyện không thể xóa khỏi quá khứ, nhưng Thiên Chúa có thể cứu chuộc ý nghĩa của chúng. Một thất bại có thể trở thành trường học. Một mất mát có thể làm ta biết thương người đau khổ. Một lần bị bỏ rơi có thể khiến ta trở thành người không bỏ rơi ai. Một lần đi lạc có thể biến ta thành người biết cảm thông với kẻ lầm đường. Khi ta biết giữ và suy đi nghĩ lại với Chúa, điều từng làm ta gục ngã có thể trở thành nơi phát sinh lòng thương xót.
Đức Maria còn dạy ta một điều rất cần cho đời sống gia đình: yêu một người không đồng nghĩa với hiểu người ấy hoàn toàn. Có những lúc cha mẹ không hiểu con. Vợ chồng cũng có những vùng không thể hiểu hết nhau. Những người sống chung nhiều năm vẫn có những góc khuất mà người kia không đi vào được. Và đây là nơi tình yêu phải học khiêm nhường. Ta thường nghĩ rằng yêu ai thì phải hiểu họ, nhưng thật ra đôi khi yêu chính là vẫn ở lại khi chưa hiểu. Đức Maria có lúc “không hiểu lời Người nói với hai ông bà”, nhưng Mẹ không vì thế mà rời bỏ Con. Mẹ đem điều chưa hiểu về nhà. Mẹ giữ trong lòng. Đó là một hình ảnh rất đẹp cho tất cả chúng ta: khi chưa hiểu nhau, đừng vội bỏ nhau. Khi lời của một người thân làm ta bối rối, đừng vội kết luận về cả con người họ. Có thể họ đang mang một cuộc chiến ta chưa biết. Có thể phía sau một thái độ khó chịu là một nỗi đau. Có thể phía sau sự im lặng là một thất vọng. Có thể phía sau sự nổi loạn của một người trẻ là một khao khát được hiểu.
Một người mẹ hiền thường có trực giác ấy. Bà nhìn một đứa con về nhà ít nói hơn thường ngày và biết có chuyện. Bà không cần hỏi dồn. Có khi chỉ để một bát cơm nóng trên bàn rồi lặng lẽ chờ. Có khi một câu “mệt thì nghỉ đi con” lại chữa lành hơn mười lời chất vấn. Có lúc tình yêu phải biết chừa một khoảng trống để người kia thở. Ta dễ muốn biết mọi chuyện, muốn người thân phải kể hết, phải giải thích hết. Nhưng tôn trọng cũng là một hình thức của tình yêu. Đức Maria giữ mọi sự trong lòng không chỉ vì Mẹ là người ít nói, mà vì Mẹ biết có những huyền nhiệm cần thời gian.
Đời sống thiêng liêng cũng thế. Có những điều Chúa không giải thích ngay. Ta cầu nguyện xin một dấu chỉ, nhưng chỉ nhận được thinh lặng. Ta xin một cánh cửa mở ra, nhưng cánh cửa vẫn đóng. Ta xin một người bệnh được chữa lành, nhưng họ vẫn yếu. Ta xin một gia đình được bình an, nhưng khó khăn cứ kéo dài. Ta xin một người con trở về, nhưng năm này qua năm khác vẫn chưa thấy gì. Trong những lúc ấy, ta dễ tưởng rằng đức tin nghĩa là phải hiểu ý Chúa. Nhưng đức tin sâu hơn nhiều: đức tin là vẫn nắm tay Chúa cả khi chưa hiểu đường. Đức Maria đã đi như thế. Mẹ không biết trước từng chi tiết. Mẹ chỉ biết Đấng đã gọi Mẹ là Đấng trung tín. Và điều đó đủ cho từng bước.
Có lẽ mỗi người chúng ta đều cần một “kho tàng trong lòng” như Đức Maria. Một nơi để giữ những lời Chúa đã nói với mình. Một nơi để giữ những ơn lành đã nhận. Một nơi để giữ những khuôn mặt mình phải cầu nguyện cho. Một nơi để đặt những câu hỏi chưa có đáp án. Một nơi những thất vọng được lọc qua lòng tin trước khi trở thành lời nói. Trong đời sống bận rộn hôm nay, nếu không có nơi ấy, tâm hồn ta sẽ sống ngoài mặt quá nhiều. Ta phản ứng theo tin tức, theo dư luận, theo lời người khác. Tâm hồn lúc nào cũng ồn. Và khi quá ồn, ta khó nghe tiếng Chúa. Đức Maria là người của thinh lặng không phải vì Mẹ không có gì để nói, mà vì lòng Mẹ có một đời sống sâu hơn lời nói.
Nhiều khi chúng ta nói vì không chịu nổi sự im lặng. Ta nói để chứng minh mình đúng. Ta nói để người khác hiểu mình. Ta nói để bớt khó chịu. Ta nói để lấp khoảng trống. Nhưng có những điều sau khi nói xong ta chỉ thấy trống rỗng hơn. Có những lúc ta cần học nghệ thuật “không nói”. Không nói lời làm tổn thương. Không nói chuyện của người vắng mặt. Không nói khi lòng đang đầy giận dữ. Không nói lời phán xét một điều mình chưa hiểu. Không nói về người khác chỉ để tạo cảm giác mình tốt hơn. Và nhất là không nói thay cho Thiên Chúa những điều Người chưa nói. Có khi chúng ta quá dễ kết luận rằng chuyện này là “ý Chúa”, người kia là “bị Chúa phạt”, biến cố nọ là “Chúa muốn như thế”. Đức Maria không vội nói thay Chúa. Mẹ giữ, Mẹ suy, Mẹ đợi.
Tình mẫu tử chân thật cũng có một loại thinh lặng như thế. Có người mẹ thấy con sai nhưng chờ đúng lúc mới nói. Có người mẹ biết con đang che giấu một chuyện nhưng không lật tẩy trước mặt mọi người. Có người mẹ chịu một câu nói đau mà không trả lại ngay vì biết con đang nóng. Có người mẹ nhẫn nhịn không phải vì yếu, mà vì thương. Sự nhẫn nhịn ấy không dễ. Nó đòi một nội lực lớn. Người ta thường nghĩ người nói mạnh, phản ứng nhanh mới là mạnh. Nhưng nhiều khi người mạnh nhất là người có thể nói mà chọn im lặng, có thể trả đũa mà chọn tha thứ, có thể bỏ đi mà chọn ở lại, có thể phơi bày lỗi của người khác mà chọn che phủ bằng lòng thương xót.
Có một thứ tình yêu rất đẹp là âm thầm cầu nguyện cho một người mà người ấy không biết. Thánh Monica đã sống điều đó. Bao nhiêu lần Augustinô có thể chẳng hề biết mẹ mình đang cầu nguyện cho mình. Nhưng lời cầu nguyện không cần người kia biết mới có giá trị. Có lẽ trên đời này có biết bao người đang sống nhờ những lời cầu nguyện họ không biết. Có người con đang bình an ngoài kia vì ở nhà có một người mẹ lần chuỗi. Có một người chồng đang vượt qua cám dỗ vì có một người vợ âm thầm dâng lễ cầu cho. Có một linh mục vẫn đứng vững trong thử thách vì có những giáo dân chẳng bao giờ nói nhưng mỗi ngày nhớ đến ngài trong kinh nguyện. Có một người tưởng mình đi một mình qua bóng tối nhưng thật ra có một trái tim nào đó đang gọi tên mình trước mặt Chúa.
Đó là vẻ đẹp của lời cầu nguyện chuyển cầu: nó là hình thức cao nhất của việc giữ người khác trong lòng. Khi cầu nguyện cho ai, ta đang nói với Chúa: “Con không thể đi theo người này mọi nơi, nhưng xin Chúa đi với họ. Con không biết trong lòng họ đang có gì, nhưng Chúa biết. Con không thể bảo vệ họ khỏi mọi điều, nhưng Chúa có thể gìn giữ họ. Con không thể thay đổi họ, nhưng xin Chúa chạm vào nơi con không chạm tới được.” Có lẽ đó chính là lời cầu nguyện của rất nhiều bà mẹ. Họ không có những lời hoa mỹ. Họ chỉ gọi tên con mình trước mặt Chúa. Chỉ thế thôi. Nhưng đôi khi một cái tên được nói ra trong nước mắt có sức nặng hơn cả một bài kinh dài.
Tình yêu giữ mọi sự trong lòng cũng dạy ta biết tôn trọng thời gian của ân sủng. Augustinô không trở lại vào ngày Monica muốn. Đức Giêsu cũng không bắt đầu sứ vụ theo một lịch trình Mẹ Maria sắp đặt. Thiên Chúa có thời gian của Người. Đây là điều rất khó đối với người yêu. Vì yêu, ta muốn người kia tốt ngay. Vì thương, ta muốn vấn đề được giải quyết ngay. Nhưng ân sủng nhiều khi đi theo một đường rất dài. Hạt giống dưới đất không phải vì ta chưa thấy mầm mà nó không đang thay đổi. Một tâm hồn cũng vậy. Có thể ta chưa thấy dấu hiệu nào, nhưng một lời từng nghe, một biến cố từng trải qua, một lời cầu nguyện của người thân đang âm thầm làm việc trong đó. Đừng đào hạt giống lên mỗi ngày để xem nó đã nảy chưa. Hãy tưới bằng lời cầu nguyện và để Thiên Chúa làm phần của Người.
Đối với những bậc cha mẹ có con đang xa Chúa, có lẽ lời của Đức Maria hôm nay là một sự nâng đỡ rất dịu dàng: hãy giữ con mình trong lòng, nhưng trước hết hãy đặt nó trong lòng Chúa. Đừng biến nỗi lo thành kiểm soát. Đừng biến đạo đức thành áp lực. Đừng để lời khuyên cứ lặp đi lặp lại đến mức người con chỉ còn nghe thấy sự thất vọng thay vì tình yêu. Có lúc cần nói. Có lúc cần sửa. Nhưng cũng có lúc cần lùi lại một chút để cầu nguyện. Một đứa con đã trưởng thành có thể quên nhiều lời cha mẹ nói, nhưng rất khó quên cảm giác nó được yêu. Nếu gia đình vẫn là nơi nó biết mình có thể trở về, nếu khuôn mặt cha mẹ vẫn còn sự bình an thay vì chỉ có trách móc, thì con đường trở về vẫn chưa mất.
Hãy nhớ người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng. Ông không chạy theo con vào miền xa để kéo nó về. Ông để con đi trong tự do, nhưng trái tim ông không đi đâu cả. Khi con trở về, ông còn nhận ra nó từ đằng xa. Chỉ có thể nhận ra từ đằng xa nếu mỗi ngày vẫn nhìn về con đường ấy. Đó là tình yêu biết đợi. Có lẽ Monica cũng đã nhìn về một “con đường” như thế trong lòng suốt nhiều năm. Và Đức Maria còn đi xa hơn: Mẹ đứng dưới chân thập giá, nơi mọi hy vọng theo kiểu con người dường như đã chết, nhưng Mẹ vẫn tin. Tình yêu thật có thể chờ ngay cả khi chưa thấy lý do để hy vọng.
Mỗi chúng ta cũng có những điều cần học giữ trong lòng. Có thể đó là một nỗi đau gia đình. Một người ta chưa tha thứ được. Một lời cầu xin đã nhiều năm chưa được đáp. Một đứa con đang làm ta thất vọng. Một người bạn đã xa. Một công việc thất bại. Một vết thương cũ. Một nỗi cô đơn ta không biết nói với ai. Đừng để những điều ấy chỉ nằm trong lòng như những viên đá nặng. Hãy biến lòng mình thành nơi cầu nguyện như Đức Maria. Mỗi khi ký ức ấy trở lại, thay vì để nó làm ta đau thêm, hãy nói: “Lạy Chúa, con lại trao điều này cho Chúa.” Ta có thể phải làm như thế hàng trăm lần. Nhưng dần dần, điều từng là vết thương sẽ trở thành lời cầu.
Giữ mọi sự trong lòng cuối cùng cũng là một cách giữ Chúa. Đức Maria giữ các biến cố vì tất cả đều liên quan đến Con của Mẹ. Mẹ cất lời của Chúa trong lòng như người ta giữ một kho báu. Người Kitô hữu cũng cần có một ký ức đức tin. Khi gặp đêm tối, ta cần nhớ những ngày Chúa đã từng dẫn mình. Khi thấy Người im lặng, ta cần nhớ những lần Người đã trả lời. Khi gặp thất bại, ta cần nhớ mình từng được nâng dậy. Khi thấy mình không được yêu, ta cần nhớ thập giá. Không ai có thể sống đức tin chỉ bằng cảm xúc hiện tại. Có những ngày ta cảm thấy Chúa gần, nhưng cũng có những ngày chẳng cảm thấy gì. Khi đó, ký ức về lòng trung tín của Chúa trở thành chiếc neo giữ ta lại.
Đức Maria đã sống bằng ký ức ấy. Mẹ từng nghe thiên thần nói: “Đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể.” Câu ấy hẳn đã trở thành một ngọn đèn cho Mẹ trong nhiều đoạn đường sau đó. Mỗi khi một biến cố vượt quá hiểu biết, Mẹ có thể trở về với lời hứa ấy. Ta cũng cần những câu Lời Chúa như thế để giữ trong lòng. Một câu đủ cho một đời. “Đừng sợ.” “Ơn Ta đủ cho con.” “Thầy ở cùng anh em mọi ngày.” “Hãy đến với Ta, hỡi những ai vất vả mang gánh nặng.” “Không gì có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Đức Kitô.” Nếu những lời này chỉ nằm trên trang giấy, chúng chưa đủ. Chúng phải được cất vào lòng, để khi khổ đau đến, ta có cái mà bám vào.
Có thể đây cũng là bí quyết giúp một người mẹ không kiệt sức vì lo cho con: thay vì chỉ nghĩ về con, hãy cầu nguyện cho con. Lo lắng cứ xoay quanh vấn đề và làm ta mệt; cầu nguyện đặt vấn đề vào tay Chúa. Lo lắng khiến ta muốn kiểm soát; cầu nguyện giúp ta tin. Lo lắng lặp đi lặp lại câu “chuyện gì sẽ xảy ra?”, còn cầu nguyện thì nói “dù xảy ra điều gì, xin Chúa ở cùng chúng con.” Người mẹ không thể không lo, nhưng có thể học biến nỗi lo thành lời cầu. Monica đã làm như thế. Đức Maria đã làm như thế.
Và rồi đến một ngày, Monica nhìn thấy điều bà đã cầu nguyện suốt bao năm: Augustinô trở về. Hẳn ngày ấy, bao nhiêu giọt nước mắt cũ bỗng có một ý nghĩa mới. Nhưng ngay cả trước ngày ấy, tình yêu của bà đã đẹp rồi. Bởi vì giá trị của tình yêu không chỉ nằm ở kết quả. Một người mẹ cầu nguyện cho con không phải chỉ vì bà chắc chắn sẽ được thấy điều mình muốn, mà vì bà yêu. Đức Maria cũng vậy. Mẹ không đứng dưới chân thập giá vì lúc ấy Mẹ đã thấy trước buổi sáng Phục Sinh rõ ràng như chúng ta hôm nay đọc Tin Mừng. Mẹ đứng đó vì Mẹ yêu. Có những lúc tình yêu phải sống không bằng kết quả mà bằng sự trung thành.
Đó có lẽ là điều sâu nhất mà câu Tin Mừng hôm nay muốn nói với chúng ta: trái tim biết yêu là trái tim biết cất giữ. Giữ người khác khỏi sự phán xét vội vàng. Giữ lời Chúa khỏi bị lãng quên. Giữ hy vọng giữa thời gian dài. Giữ sự dịu dàng khi mình có lý do để trở nên cay nghiệt. Giữ im lặng khi lời nói có thể phá hỏng một mối quan hệ. Giữ một người trong lời cầu nguyện ngay khi họ không muốn được ta nhắc nhở. Giữ niềm tin khi điều trước mắt chưa sáng. Giữ Chúa trong lòng khi thế giới chung quanh quá ồn ào.
Ước gì mỗi người chúng ta học với Đức Maria một chút thinh lặng của Mẹ. Khi gặp một chuyện chưa hiểu, đừng vội nói. Hãy giữ lại và cầu nguyện. Khi một người thân làm ta đau, đừng lập tức biến nỗi đau thành lời gây đau lại. Hãy giữ một khoảng thinh lặng để Chúa bước vào. Khi con cái làm ta thất vọng, đừng thôi yêu. Khi lời cầu nguyện chưa có câu trả lời, đừng thôi cầu. Khi đời có những biến cố dường như vô nghĩa, đừng vội kết luận. Hãy để thời gian và ân sủng mở dần ý nghĩa của chúng.
Và nếu trong lòng hôm nay đang có một người khiến ta đau, một đứa con khiến ta lo, một nỗi buồn không thể kể, một điều chưa hiểu, một lời cầu nguyện đã quá lâu chưa được đáp, hãy đặt tất cả vào trái tim Đức Maria. Mẹ hiểu thế nào là chờ. Mẹ hiểu thế nào là không hiểu mà vẫn tin. Mẹ hiểu thế nào là yêu trong thinh lặng. Mẹ hiểu thế nào là giữ một người trong lòng từ Bêlem đến tận Canvê. Xin Mẹ dạy ta biết yêu như Mẹ: không ồn ào nhưng sâu; không chiếm hữu nhưng trung thành; không vội vàng nhưng kiên nhẫn; không phơi bày nhưng che chở; không tuyệt vọng nhưng luôn hy vọng.
Có lẽ một ngày nào đó, khi nhìn lại cuộc đời, ta sẽ nhận ra rằng những điều mình đã từng không hiểu lại chính là những nơi Chúa âm thầm dẫn mình sâu hơn vào tình yêu. Những năm tháng chờ đợi đã làm trái tim mình rộng ra. Những lời cầu nguyện tưởng như vô ích đã giữ một ai đó khỏi một vực sâu ta không hề biết. Những giọt nước mắt không ai thấy đã trở thành một phần của ơn cứu độ trong gia đình. Những điều ta đã chọn không nói đã cứu một mối quan hệ. Những lúc ta chọn cầu nguyện thay vì trách móc đã giữ một cánh cửa trở về. Và lúc ấy, ta sẽ hiểu vì sao Tin Mừng chỉ cần một câu rất ngắn để nói về cả một đời của Đức Maria: “Mẹ hằng ghi nhớ những điều ấy, và suy đi nghĩ lại trong lòng.”
Xin cho chúng ta có một trái tim như thế. Một trái tim biết nhớ điều tốt hơn điều xấu. Biết nhớ lòng thương xót hơn lỗi lầm. Biết giữ lời Chúa hơn lời người đời. Biết giữ hy vọng hơn thất vọng. Biết giữ người mình thương trong cầu nguyện thay vì trong sự kiểm soát. Biết giữ bình an khi chưa có câu trả lời. Và trên hết, biết giữ Chúa thật sâu trong lòng, bởi khi có Chúa ở đó, những điều ta chưa hiểu rồi sẽ được soi sáng, những vết thương rồi sẽ được chữa lành, những cuộc trở về rồi sẽ có ngày xảy đến theo cách của Người.
Lạy Đức Maria, Mẹ đã giữ tất cả trong lòng, xin dạy chúng con biết yêu bằng một trái tim sâu hơn lời nói. Xin dạy những người mẹ đang đau vì con biết kiên trì như thánh Monica. Xin dạy những người cha đang lo lắng biết trao con mình cho Chúa. Xin dạy những gia đình đang có những điều không thể hiểu nhau biết đừng vội bỏ nhau. Xin dạy chúng con biết thinh lặng đúng lúc, nói đúng lời, đợi đúng thời gian và cầu nguyện cho đến cùng. Xin Mẹ cất giữ cả chúng con trong trái tim Mẹ, như Mẹ đã từng cất giữ mọi sự liên quan đến Đức Giêsu, để giữa những điều chưa hiểu của đời mình, chúng con vẫn đủ bình an mà tin, đủ dịu dàng mà yêu, đủ kiên nhẫn mà chờ và đủ hy vọng để tin rằng nơi Thiên Chúa, không một giọt nước mắt nào của tình yêu lại rơi xuống vô ích.
Tình yêu biết trao ban con cho sứ mạng lớn hơn
Tin Mừng: Ga 12,27: «Bây giờ tâm hồn Thầy xao xuyến! Thầy biết nói gì đây? Lạy Cha, xin cứu con khỏi giờ này. Nhưng chính vì giờ này mà con đã đến.»
Có những lúc trong đời, yêu thương không còn có nghĩa là giữ lại, che chở, bao bọc hay mong người mình yêu được ở mãi bên mình, nhưng lại là đủ can đảm để mở bàn tay ra, để trao người mình yêu cho một con đường lớn hơn, một tiếng gọi cao hơn, một sứ mạng vượt quá những dự tính rất riêng của trái tim mình. Đó có lẽ là một trong những hình thức đau đớn nhất, nhưng cũng cao quý nhất của tình yêu. Bởi giữ một người ở lại bên mình đôi khi dễ hơn rất nhiều so với việc nhìn người ấy lên đường. Chở che một người trong vòng tay mình đôi khi dễ hơn rất nhiều so với việc trao người ấy vào tay Thiên Chúa. Muốn người mình yêu được bình yên, được thành công, được tránh khỏi những va đập của cuộc đời là điều tự nhiên; nhưng dám chấp nhận rằng có khi chính con đường Thiên Chúa dành cho người ấy lại đi qua hy sinh, hiểu lầm, mất mát, gian nan, thậm chí qua thập giá, thì đó là một đòi hỏi vượt quá bản năng thông thường của tình yêu. Chính ở nơi ấy, tình yêu được thanh luyện. Chính ở nơi ấy, một người mẹ không còn chỉ yêu con như “con của tôi”, nhưng bắt đầu yêu con như “người thuộc về Thiên Chúa”. Chính ở nơi ấy, tình mẫu tử không mất đi vẻ dịu dàng vốn có, nhưng được nâng lên thành một thứ tình yêu rộng hơn chính mình: tình yêu biết trao ban.
Lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng Gioan hôm nay là một trong những lời khiến ta phải dừng lại rất lâu: “Bây giờ tâm hồn Thầy xao xuyến!” Một câu nói ngắn thôi, nhưng chứa trong đó cả chiều sâu nhân tính của Con Thiên Chúa. Đức Giêsu không bước vào cuộc Khổ nạn như một người không có cảm xúc. Người không đi đến thập giá bằng sự lạnh lùng của một vị thần đứng ngoài đau khổ. Người cũng không đón nhận cái chết như thể đau khổ chẳng có gì đáng sợ. Người xao xuyến. Người biết trước điều đang chờ mình. Người hiểu rằng “giờ” đã đến, giờ mà hạt lúa phải rơi xuống đất và chết đi, giờ mà tình yêu phải được đẩy đến tận cùng, giờ mà Người sẽ bị phản bội, bị bỏ rơi, bị xét xử, bị nhạo báng, bị đóng đinh, và cuối cùng bị treo giữa trời và đất trong một sự cô độc mà không ngôn từ nào có thể diễn tả cho hết. Vì thế, “tâm hồn Thầy xao xuyến” là một lời rất thật. Nó cho thấy nơi Đức Giêsu không có một thứ can đảm vô cảm. Can đảm của Người không phải là không biết sợ, nhưng là biết rõ điều mình sắp chịu mà vẫn bước tới. Vâng phục của Người không phải là không có giằng co, nhưng là trong chính giằng co ấy vẫn chọn ý Cha. Tình yêu của Người không phải là không đau, nhưng là đau đến tận cùng mà vẫn không rút lại tình yêu.
“Thầy biết nói gì đây? Lạy Cha, xin cứu con khỏi giờ này.” Nếu câu Tin Mừng dừng lại ở đó, có lẽ ta đã nhìn thấy một Đức Giêsu rất gần với những phút yếu lòng của chúng ta. Ai chẳng từng có lúc cầu xin được tránh khỏi một giờ khó khăn? Ai chẳng từng mong một biến cố đau đớn đừng xảy đến? Ai chẳng từng mong Chúa đổi một hoàn cảnh, cất một căn bệnh, ngăn một chia lìa, cứu một người mình yêu khỏi một thử thách? Cầu xin được cứu khỏi đau khổ không phải là thiếu đức tin. Chính Đức Giêsu cũng đã nói lên khát vọng rất người ấy. Nhưng điều làm nên chiều sâu của lời Người nằm ở câu tiếp theo: “Nhưng chính vì giờ này mà con đã đến.” Chữ “nhưng” ấy là cả một vực sâu của vâng phục. “Nhưng” ấy là ranh giới giữa bản năng muốn bảo toàn mình và tình yêu dám hiến mình. “Nhưng” ấy là nơi Đức Giêsu đặt ý Cha cao hơn sự an toàn của bản thân, đặt ơn cứu độ của nhân loại cao hơn nỗi sợ của chính mình, đặt sứ mạng cao hơn sự sống riêng. Người không tìm thập giá vì yêu đau khổ; Người đón nhận thập giá vì yêu Chúa Cha và yêu nhân loại. Người không xem cái chết tự nó là điều đáng khao khát; Người chấp nhận cái chết vì qua đó tình yêu của Thiên Chúa sẽ được biểu lộ đến tận cùng. Vì vậy, “giờ” mà Người xao xuyến cũng chính là “giờ” Người đã đến để hoàn tất.
Ở bên cạnh “giờ” của Đức Giêsu, dù Tin Mừng Gioan không kể lại tất cả tâm trạng của Mẹ, chúng ta không thể không nghĩ đến một “giờ” khác âm thầm hơn nhưng không kém phần đau đớn: giờ của Đức Maria. Khi Con bước vào giờ của mình, Mẹ cũng bước vào giờ của Mẹ. Không có thập giá của Con mà trái tim Mẹ đứng ngoài. Không có đinh sắt xuyên qua tay Con mà lòng Mẹ không bị một lưỡi gươm vô hình xuyên thấu. Không có tiếng cười nhạo nào giáng xuống Con mà không vọng lại trong trái tim Mẹ. Nhưng điều đáng suy nghĩ là Đức Maria đã không giữ Con lại. Từ ngày Truyền Tin, khi thưa “xin vâng”, Mẹ đã biết rằng Người Con này không chỉ thuộc về Mẹ. Người là Con của Đấng Tối Cao. Người có một sứ mạng mà Mẹ không thể chiếm hữu. Mẹ được chọn để cưu mang, sinh hạ, chăm sóc, giáo dục và yêu thương Đức Giêsu, nhưng cuối cùng, tất cả những điều ấy đều dẫn đến một hành vi khó khăn nhất: trao Con cho sứ mạng mà Chúa Cha đã dành cho Người.
Chúng ta thường nghĩ hành vi trao ban của Đức Maria bắt đầu dưới chân thập giá. Thật ra, nó đã bắt đầu từ rất sớm. Ngay khi dâng Hài Nhi trong Đền Thờ, Mẹ đã đặt Con trong đôi tay của Thiên Chúa. Khi cụ Simêon nói về một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ, Đức Maria không quay lại để giữ Con tránh xa khỏi thế giới. Khi tìm thấy Đức Giêsu mười hai tuổi trong Đền Thờ và nghe Người nói: “Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?”, Mẹ đã bắt đầu được dẫn vào một sự thật đau nhưng đẹp: Con Mẹ thuộc về Cha trên trời trước khi thuộc về Mẹ. Sau ba mươi năm sống ẩn dật tại Nazareth, đến ngày Đức Giêsu rời mái nhà để bắt đầu sứ vụ, hẳn ngôi nhà ấy đã trở nên vắng lặng theo một cách rất đặc biệt. Người Con đã từng hiện diện trong từng bữa cơm, từng công việc, từng tiếng bước chân, giờ đi vào những con đường của Galilê, những làng mạc, những đám đông, những cuộc tranh luận, những ngày mệt mỏi, những đêm cầu nguyện, những chống đối ngày một dữ dội. Maria có thể nhớ Con, lo cho Con, muốn Con về nhà. Nhưng Mẹ không kéo Con về. Mẹ để Con đi.
Và rồi đến Giêrusalem. Đến “giờ”. Đến thập giá. Có lẽ trong tất cả những gì một người mẹ có thể trải qua, không gì khủng khiếp bằng việc nhìn con mình đau đớn mà không thể cứu. Bản năng của người mẹ là lao vào che chắn. Người mẹ sẵn sàng chịu thay nếu có thể. Người mẹ chỉ muốn nói: “Hãy để tôi chịu thay cho con tôi.” Nhưng dưới chân thập giá, Đức Maria không thể tháo đinh cho Con. Mẹ không thể làm cho đám đông im tiếng. Mẹ không thể khiến Philatô thay đổi bản án. Mẹ không thể dùng đôi tay từng bồng Con thơ bé để đưa Con xuống khỏi thập giá trước giờ Người hoàn tất sứ mạng. Mẹ chỉ có thể đứng đó. Và chính việc đứng đó là một hành vi trao ban đến tận cùng. Mẹ để Con hoàn tất điều Con đã đến để thực hiện. Mẹ không hiểu mọi sự theo cách con người có thể hiểu, nhưng Mẹ tin. Mẹ không không đau; Mẹ đau đến tận cùng. Nhưng Mẹ không để nỗi đau biến mình thành người chống lại thánh ý Thiên Chúa.
Có một nghịch lý rất lớn trong tình mẫu tử: người mẹ sinh con ra bằng cách đón nhận con vào lòng, nhưng rồi phải tiếp tục yêu con bằng cách để con từng bước đi ra khỏi vòng tay mình. Khi con còn nhỏ, mẹ ôm con. Khi con tập đi, mẹ phải buông tay một chút. Khi con đến trường, mẹ phải đứng ở cổng nhìn con bước vào một thế giới khác. Khi con trưởng thành, mẹ phải học cách tôn trọng những lựa chọn, những trách nhiệm, những con đường riêng của con. Và có những người mẹ còn phải đi xa hơn thế nữa: phải nhìn con bước vào một ơn gọi, một sứ mạng, một đời sống mà không còn xoay quanh gia đình như trước. Có người mẹ tiễn con vào chủng viện. Có người mẹ tiễn con vào nhà dòng. Có người mẹ tiễn con đến một vùng truyền giáo xa xôi. Có người mẹ nhìn con chọn một công việc nguy hiểm vì người nghèo, người bệnh, người bị bỏ quên. Có người mẹ thấy con đi vào một con đường phục vụ mà cuộc đời gia đình từng mơ cho con hoàn toàn khác. Những lúc ấy, tình yêu của mẹ bị thử thách: con là của tôi hay con là của Chúa?
Thánh Monica cũng đã phải đi qua cuộc thanh luyện ấy trong tình yêu dành cho Augustine. Người ta thường nhắc đến Monica như người mẹ của nước mắt, người mẹ đã cầu nguyện suốt nhiều năm cho đứa con lạc xa đức tin, người mẹ kiên trì đến mức cuối cùng nhìn thấy con mình trở về với Thiên Chúa. Nhưng tình yêu của Monica không dừng lại ở chỗ “đưa con trở về”. Nếu chỉ muốn Augustine trở thành một người con ngoan ngoãn theo đúng ý mẹ, câu chuyện có lẽ đã đơn giản hơn nhiều. Nhưng Thiên Chúa có một kế hoạch lớn hơn. Augustine không chỉ được cứu khỏi đời sống lầm lạc để trở thành một người tốt hơn. Ông được chuẩn bị cho một sứ mạng vượt quá mọi dự tính của Monica. Từ một thanh niên chạy theo tham vọng, khoái lạc, danh vọng trí thức và những tư tưởng lệch lạc, Augustine trở thành người hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, rồi trở thành linh mục, giám mục, nhà tư tưởng, mục tử và một trong những tiếng nói lớn của Kitô giáo. Người con mà Monica đã cầu nguyện để “được cứu” cuối cùng không còn thuộc riêng về bà nữa. Anh thuộc về Hội Thánh. Anh thuộc về những đoàn chiên sẽ được trao cho anh. Anh thuộc về hàng triệu người nhiều thế kỷ sau sẽ được nâng đỡ bởi những lời anh viết về ân sủng, tình yêu, khát vọng và sự trở về với Thiên Chúa.
Đây là điều làm tình yêu của Monica trở nên lớn. Bà không chỉ muốn Augustine “trở lại với mẹ”. Bà muốn Augustine trở lại với Chúa. Hai điều ấy rất khác nhau. Có khi ta cầu nguyện cho một người thay đổi, nhưng sâu trong lòng lại mong người ấy thay đổi theo ý ta. Ta xin Chúa dẫn người ấy, nhưng thực ra ta muốn Chúa dẫn họ đến đúng chỗ ta đã vạch sẵn. Ta nói mình muốn điều tốt nhất cho con, nhưng “điều tốt nhất” ấy nhiều khi được định nghĩa bằng những mong muốn rất riêng: nghề nghiệp ta chọn, người bạn đời ta thấy phù hợp, nơi ở ta muốn, lối sống ta xem là an toàn, tương lai ta nghĩ sẽ làm gia đình mình hãnh diện. Và khi Thiên Chúa dẫn con theo một con đường khác, ta bắt đầu lo âu, phản đối, thậm chí nhân danh tình thương để níu giữ. Một người mẹ có thể yêu con rất nhiều mà vẫn chưa đủ tự do để trao con cho Chúa. Một người cha có thể hy sinh cả đời cho con mà vẫn âm thầm xem con như phần tiếp nối của những ước mơ mình chưa thực hiện được. Vì thế, một trong những thanh luyện khó nhất của tình yêu cha mẹ là phải học câu này: “Con là con của mình, nhưng trước hết con thuộc về Thiên Chúa.”
Thật ra, không người cha người mẹ nào tạo nên linh hồn của con mình. Cha mẹ trao cho con sự sống theo huyền nhiệm Thiên Chúa cho phép, nhưng nguồn gốc sâu xa của sự sống ấy nằm nơi Người. Cha mẹ đặt tên cho con, nhưng Thiên Chúa đã gọi con từ trước khi cha mẹ biết mặt. Cha mẹ có kế hoạch cho con, nhưng Thiên Chúa có một tiếng gọi còn sâu hơn mọi kế hoạch. Cha mẹ có thể nuôi con đến lúc trưởng thành, nhưng chỉ Thiên Chúa biết con được dựng nên để trở thành ai trong chương trình của Người. Vì thế, tình yêu cha mẹ đẹp nhất không phải là tình yêu quyết định mọi sự cho con, mà là tình yêu giúp con đủ tự do và trưởng thành để nhận ra tiếng Chúa gọi trong đời mình.
Điều này không có nghĩa cha mẹ vô trách nhiệm, cũng không có nghĩa phải đứng ngoài mọi lựa chọn của con. Trái lại, chính vì yêu, cha mẹ phải hướng dẫn, cảnh báo, sửa dạy, đồng hành, giúp con phân định. Nhưng hướng dẫn khác với chiếm hữu. Đồng hành khác với kiểm soát. Khuyên nhủ khác với áp đặt. Bảo vệ khác với nhốt con trong một chiếc lồng được làm bằng chính sự lo lắng của mình. Có những chiếc lồng không làm bằng sắt mà bằng tình thương. Có những sợi dây không phải sợi dây trói buộc hữu hình mà là những câu nói: “Mẹ chỉ có mình con”, “Con đi thì ai ở với cha mẹ?”, “Con phải làm nghề này vì gia đình đã hy sinh cho con”, “Con phải sống thế này để cha mẹ khỏi buồn”, “Nếu con yêu cha mẹ thì đừng chọn con đường đó.” Những câu ấy có thể phát xuất từ một tình cảm rất thật, nhưng nếu không được thanh luyện, tình cảm ấy có thể biến tình yêu thành gánh nặng trên lương tâm của người con.
Đức Maria dạy ta một tình yêu khác. Mẹ yêu Đức Giêsu không phải bằng cách khiến Con cảm thấy có lỗi vì rời Nazareth. Mẹ không nói: “Ba mươi năm Mẹ nuôi Con, bây giờ Con lại bỏ Mẹ để đi lang thang với những người xa lạ.” Mẹ không đặt tình mẫu tử như một món nợ Con phải trả. Mẹ không yêu Con để nhận lại sự hiện diện của Con cho riêng mình. Mẹ yêu Con để Con có thể trở thành chính Con trong thánh ý Chúa Cha. Tình yêu ấy đẹp đến mức không chiếm hữu. Mẹ hiện diện khi cần, nhưng không lấn át. Mẹ đồng hành, nhưng không cầm lái. Mẹ đau, nhưng không dùng nước mắt để buộc Con đổi hướng. Mẹ đứng dưới chân thập giá, nhưng không kéo Con xuống khỏi thập giá trước khi “mọi sự hoàn tất”.
Ta có thể nói rằng một trong những lời “xin vâng” khó nhất của Đức Maria không được nói thành tiếng. Đó là lời “xin vâng” dưới chân thập giá. Ngày Truyền Tin, Mẹ nói “xin vâng” để đón Con vào lòng. Trên Canvê, Mẹ sống “xin vâng” để trao Con ra khỏi lòng mình. Ngày ở Nazareth, Mẹ ôm Hài Nhi. Trên đồi Sọ, Mẹ mở đôi tay trống rỗng. Hai hình ảnh ấy thuộc về cùng một tình yêu. Không thể chỉ đón nhận mà không trao ban. Không thể chỉ sinh con mà không cho con lớn lên. Không thể chỉ yêu bằng sự gần gũi mà không có lúc phải yêu bằng khoảng cách. Không thể chỉ nói “con là của mẹ” mà không có ngày phải nói “con là của Chúa”.
Thánh Monica cũng phải học điều ấy. Có một thời bà đi theo Augustine vì sợ mất con. Đó là nỗi sợ rất dễ hiểu của một người mẹ đã chịu quá nhiều đau khổ vì những lựa chọn sai lầm của con mình. Bà muốn ở gần, muốn bảo vệ, muốn kéo con trở về. Nhưng Thiên Chúa dần dần biến đổi tình yêu ấy. Từ một người mẹ chỉ mong giữ Augustine khỏi hư mất, Monica trở thành một người mẹ có thể trao Augustine hoàn toàn cho ân sủng. Cuối đời, khi mẹ con gặp nhau tại Ostia và cùng nhau chiêm niệm về sự sống đời đời, Monica đã đạt đến một tự do rất lớn. Những gì bà từng thao thức bám lấy dường như đã được buông ra. Đứa con bà từng sợ mất nay đã thuộc về Thiên Chúa; và thế là đủ. Người mẹ ấy có thể chết bình an vì ước vọng sâu nhất của bà không còn là “con phải ở với mẹ”, mà là “con phải ở trong Chúa”.
Có lẽ đây là một dấu chỉ rõ ràng của tình yêu đã trưởng thành: ta không còn hỏi “người ấy có ở bên tôi không?” trước tiên, mà hỏi “người ấy có đang ở đúng nơi Thiên Chúa muốn họ ở không?” Hai câu hỏi ấy có thể dẫn đến những câu trả lời rất khác nhau. Có khi người ta ở rất gần ta nhưng đang sống sai ơn gọi của họ. Có khi người ta ở rất xa ta nhưng đang sống đúng với điều Thiên Chúa muốn. Có khi con cái ở bên cha mẹ hằng ngày nhưng vì sợ làm cha mẹ buồn mà đã từ bỏ tiếng gọi sâu xa của mình, và cả đời mang một nỗi tiếc nuối âm thầm. Có khi con đi rất xa, gia đình nhớ thương, nhưng ở nơi ấy con trở thành nguồn sống cho biết bao người. Tình yêu nào lớn hơn? Tình yêu nào thật hơn? Có lẽ không thể trả lời bằng cảm xúc tức thời. Chỉ có thể trả lời dưới ánh sáng của thánh ý Chúa.
“Tình yêu biết trao ban con cho sứ mạng lớn hơn” vì vậy không phải là một ý tưởng đẹp để suy niệm trong vài phút, mà là một lời chất vấn rất sâu đối với mọi mối tương quan của chúng ta. Chúng ta có thực sự muốn người mình yêu trở thành người mà Chúa muốn họ trở thành, hay chỉ muốn họ trở thành người khiến ta cảm thấy an tâm? Chúng ta có thật sự muốn con cái hạnh phúc, hay muốn chúng sống theo một mô hình hạnh phúc mà ta đã định nghĩa sẵn? Chúng ta có cầu nguyện “xin ý Cha thể hiện” cho con mình không, hay thực chất chỉ cầu: “Xin Cha làm cho điều con muốn được thành sự”? Nhiều người vẫn đọc Kinh Lạy Cha mỗi ngày, nhưng khi thánh ý Chúa chạm đến tương lai của con mình, lời “xin ý Cha thể hiện” bỗng trở nên rất khó.
Đặc biệt đối với ơn gọi dâng hiến, thử thách này nhiều khi rất cụ thể. Có những người mẹ đã khóc khi con nói muốn đi tu. Có người không phản đối Thiên Chúa, nhưng trong lòng lại nghĩ: “Sao Chúa không gọi con nhà khác?” Có người vui khi nghe nói về ơn gọi, nhưng khi ơn gọi gõ cửa chính gia đình mình thì niềm vui lại pha lẫn sợ hãi. Người ta sợ con khổ. Sợ con cô đơn. Sợ con đi xa. Sợ mai này chẳng có ai chăm sóc. Sợ con chọn sai. Tất cả những nỗi sợ ấy đều rất người và đáng được tôn trọng. Không ai có quyền khinh thường nước mắt của cha mẹ. Nhưng tình yêu được mời gọi đi thêm một bước: từ “con của tôi” đến “con của Chúa”. Cha mẹ đã nhận con như quà tặng; đến một ngày, chính món quà ấy có thể được Thiên Chúa xin lại cho một sứ mạng rộng hơn.
Có một điều rất đẹp trong đời sống Hội Thánh: nhiều linh mục, tu sĩ, nhà truyền giáo đã đứng trước bàn thờ nói lời hiến dâng, nhưng phía sau lời hiến dâng của họ thường có một lời hiến dâng khác thầm lặng hơn: lời hiến dâng của một người mẹ. Người con bước lên cung thánh, còn mẹ ngồi dưới hàng ghế. Người con nói lời khấn, còn mẹ âm thầm lau nước mắt. Người con được sai đi, còn mẹ trở về căn nhà cũ nơi một chỗ ngồi từ nay thường xuyên trống. Người con thuộc về đoàn chiên, về cộng đoàn, về những người nghèo, người bệnh, người xa lạ; còn mẹ phải học cách chia sẻ người con ấy với cả Hội Thánh. Không phải người mẹ nào cũng được nhắc tên. Không phải ai cũng biết những đêm mẹ nhớ con, những ngày mẹ bệnh mà không muốn báo vì sợ con lo, những lễ Tết thiếu bóng con, những lúc nghe con gặp khó khăn ở nơi xa mà chỉ biết quỳ trước tượng Đức Mẹ. Nhưng Thiên Chúa biết. Và có lẽ chính những hy sinh ấy làm nên một phần rất sâu của mầu nhiệm ơn gọi.
Tình yêu biết trao con cho sứ mạng lớn hơn còn có nghĩa là chấp nhận rằng ta sẽ không hiểu hết con đường của con. Đức Maria không hiểu hết mọi sự về Đức Giêsu. Tin Mừng nói Mẹ “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Đó là một cách nói rất đẹp. Mẹ không hiểu nên Mẹ giữ lại trong lòng. Mẹ không hiểu nên Mẹ cầu nguyện. Mẹ không hiểu nên Mẹ chờ đợi. Mẹ không hiểu nhưng không vì thế mà chống lại. Có những cha mẹ muốn phải hiểu mọi lựa chọn của con trước khi chấp nhận. Nhưng đôi khi chính người con cũng chưa hiểu hết. Ơn gọi là một mầu nhiệm. Sứ mạng là một mầu nhiệm. Cách Thiên Chúa dẫn một người qua những ngã rẽ, thất bại, khủng hoảng, thay đổi, đôi khi chỉ có thể hiểu khi nhìn lại sau nhiều năm. Tình yêu trưởng thành có khả năng sống với một phần không hiểu mà vẫn tin tưởng.
Đó cũng là thái độ của Đức Giêsu trong câu Tin Mừng hôm nay. “Bây giờ tâm hồn Thầy xao xuyến.” Người không phủ nhận xao xuyến. “Thầy biết nói gì đây?” Có một thoáng như thể chính tâm hồn Người đứng trước vực sâu của điều sắp xảy đến. Nhưng rồi Người trở về điểm tựa căn bản: “Chính vì giờ này mà con đã đến.” Nghĩa là: điều quyết định không phải cảm xúc của giây phút này mà là sứ mạng Cha đã trao. Điều quyết định không phải việc con có muốn đau khổ hay không, mà là việc tình yêu đòi con đi đến đâu. Điều quyết định không phải con đường này có dễ hay khó, mà là nó có phải con đường của Cha không.
Một người mẹ cũng có thể học lời cầu nguyện ấy: “Lạy Chúa, lòng con xao xuyến. Con biết nói gì đây? Xin Chúa giữ con của con khỏi đau khổ. Xin cho nó được bình an. Xin đừng để nó đi quá xa. Xin đừng để nó gặp điều con sợ. Nhưng nếu chính vì con đường này mà Chúa đã gọi nó, xin cho con đủ lòng tin để trao nó cho Chúa.” Có lẽ đó là một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất của tình mẫu tử. Nó không dập tắt nỗi sợ. Nó đưa nỗi sợ vào trong đức tin. Nó không đòi người mẹ trở nên vô cảm. Nó cho phép mẹ khóc, nhưng khóc trong tư thế của người đang dâng hiến chứ không phải của người đang giằng lấy lại điều đã trao cho Chúa.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa buông bỏ vì bất lực và trao ban vì yêu. Buông bỏ vì bất lực là khi ta không còn cách nào khác. Trao ban vì yêu là khi ta có thể giữ, nhưng chọn không giữ vì điều lớn hơn. Đức Maria không “mất” Đức Giêsu vào tay sứ mạng. Mẹ trao Người cho sứ mạng. Monica không “mất” Augustine cho Hội Thánh. Bà trao con cho Thiên Chúa. Một người mẹ có con bước vào đời sống dâng hiến cũng không mất con; bà để tình yêu dành cho con được mở rộng thành tình yêu cho nhiều người khác. Điều tưởng như mất hóa ra lại trở thành một hình thức sinh nở khác. Người mẹ sinh con một lần trong thân xác, nhưng có thể sinh con lần thứ hai cho sứ mạng bằng việc buông con khỏi những mong muốn riêng của mình.
Và sứ mạng lớn hơn không nhất thiết phải là một điều “vĩ đại” theo mắt thế gian. Không phải ai cũng trở thành Augustine. Không phải ai cũng đi đến tận cùng trái đất. Sứ mạng lớn hơn đơn giản là điều Thiên Chúa muốn nơi đời người ấy. Có thể đó là một gia đình nhỏ. Có thể là một cuộc hôn nhân bình dị. Có thể là nghề dạy học, nghề y, công việc xã hội, một đời phục vụ âm thầm. Có thể là chăm sóc những người bị bỏ rơi. Có thể là sống giữa đời với sự trung thực mà phải trả giá. Có thể là một người trẻ chọn nghề mình thật sự được gọi thay vì nghề gia đình mong vì danh tiếng. Có thể là một người quyết định phục vụ ở nơi nghèo hơn thay vì chọn nơi có thu nhập cao hơn. Sứ mạng lớn hơn không được đo bằng quy mô; nó được đo bằng sự trung thành với tiếng gọi.
Nhiều cha mẹ đau khi thấy con chọn một cuộc sống “thấp hơn khả năng” theo tiêu chuẩn xã hội. Con học giỏi nhưng đi dạy vùng sâu. Con có khả năng kiếm nhiều tiền nhưng chọn công việc phục vụ. Con có cơ hội định cư nơi giàu có nhưng trở về quê hương. Con có thể sống thoải mái hơn nhưng lại chọn một con đường khiến cuộc sống đơn sơ hơn. Khi ấy, cha mẹ dễ nghĩ con đang lãng phí. Nhưng dưới ánh sáng Tin Mừng, đôi khi điều người đời gọi là lãng phí lại là chính sự hiến dâng. Maria thành Bêtania đổ bình dầu thơm quý giá trên chân Đức Giêsu và có người bảo đó là lãng phí. Thập giá cũng có thể bị xem như một cuộc đời bị lãng phí: ba mươi ba tuổi, một con người tài năng, được dân chúng yêu mến, lại chết trong nhục nhã. Nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa, chính sự “lãng phí” ấy trở thành nguồn cứu độ. Không phải mọi mất mát đều vô nghĩa. Không phải mọi con đường khó đều sai. Không phải đời sống an toàn nhất luôn là đời sống đúng nhất.
Tình yêu cha mẹ vì vậy phải học nhìn con bằng đôi mắt của Chúa chứ không chỉ bằng đôi mắt của nỗi sợ. Nỗi sợ luôn hỏi: “Con có bị tổn thương không?” Đức tin hỏi thêm: “Qua điều này, con có trở thành người Chúa muốn không?” Nỗi sợ hỏi: “Con có được thành công không?” Đức tin hỏi: “Con có sống đúng không?” Nỗi sợ hỏi: “Con có ở gần mình không?” Đức tin hỏi: “Con có ở gần Chúa không?” Nỗi sợ hỏi: “Con có được người ta kính trọng không?” Đức tin hỏi: “Con có trở nên một người chân thật, nhân hậu và hữu ích không?” Những câu hỏi ấy không loại trừ nhau, nhưng thứ tự của chúng quyết định chất lượng của tình yêu.
Có khi điều làm cha mẹ đau không phải con chọn sai, mà đơn giản là con không chọn giống điều họ mong. Đó là lúc cần một sự phân định rất thành thật. Tôi đang lo vì con thật sự gặp nguy hiểm, hay vì tôi mất quyền kiểm soát? Tôi phản đối vì lựa chọn ấy trái Tin Mừng, hay chỉ vì nó trái dự tính của tôi? Tôi đau vì con bất hạnh, hay vì tôi thấy mình không còn là trung tâm của đời con? Tôi muốn con quay lại vì con đang đi sai, hay vì tôi nhớ cảm giác nó từng cần tôi? Những câu hỏi ấy rất khó. Nhưng nếu không dám hỏi, tình yêu có thể mang hình thức hy sinh mà bên trong vẫn là chiếm hữu.
Một người mẹ đẹp không phải là người khiến con mãi mãi lệ thuộc vào mình. Một người cha tốt không phải là người làm mọi quyết định thay con. Thành công của cha mẹ không phải ở chỗ con luôn ở cạnh, nhưng ở chỗ một ngày con có thể đứng vững trước đời, chọn điều đúng, gánh trách nhiệm và sống ơn gọi của mình ngay cả khi không còn cha mẹ bên cạnh. Nuôi con là chuẩn bị cho một ngày con rời khỏi mình. Đó là một sự thật vừa đẹp vừa đau. Người mẹ bồng con hôm nay là để một ngày đặt con xuống đất cho con tập đi. Người mẹ dạy con nói là để một ngày con nói những lời của chính con. Người cha chỉ đường cho con là để một ngày con có thể tự phân định. Nếu con mãi không thể bước khỏi cái bóng của cha mẹ, có thể cha mẹ đã yêu rất nhiều nhưng chưa yêu đủ tự do.
Chúng ta cũng có thể mở rộng suy niệm này ra ngoài quan hệ cha mẹ và con cái. Trong mọi tình yêu thật đều có yếu tố trao ban. Vợ chồng cũng phải trao nhau cho sứ mạng của nhau. Một người vợ không thể yêu chồng bằng cách khiến chồng từ bỏ mọi trách nhiệm ngoài gia đình chỉ để luôn ở bên mình. Một người chồng không thể yêu vợ bằng cách chặn mọi khả năng phát triển và phục vụ của vợ vì sợ mất vị trí. Người bạn thật không giữ bạn cho riêng mình. Người mục tử thật không làm cho giáo dân lệ thuộc vào mình, nhưng giúp họ lớn lên để thuộc về Chúa. Người thầy thật không muốn học trò mãi ở dưới mình, nhưng vui khi học trò đi xa hơn. Và một người lãnh đạo tốt không tạo ra những người không thể sống nếu thiếu mình, nhưng tạo ra những con người có thể đảm nhận sứ mạng lớn hơn mình.
Đó là logic của Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó cũng là logic của mọi tình yêu không chiếm hữu. Yêu là giúp người khác trở thành chính họ trong Thiên Chúa, dù điều ấy có nghĩa một ngày họ không còn cần mình như trước. Có người rất buồn khi con trưởng thành không còn hỏi ý kiến mọi chuyện. Nhưng có lẽ đó chính là hoa trái của nhiều năm giáo dục tốt. Có người mục tử buồn khi cộng đoàn có thể vận hành mà không cần ông can thiệp vào mọi việc. Nhưng có lẽ đó là dấu hiệu cộng đoàn đã trưởng thành. Có người thầy thấy học trò giỏi hơn mình và cảm thấy bị đe dọa. Nhưng tình yêu giáo dục thật phải vui vì điều ấy. Trao ban bao giờ cũng có một phần “mình nhỏ lại” để người kia có thể lớn lên.
Trở lại với Đức Maria, chúng ta thấy Mẹ thật sự là người phụ nữ của sự trao ban. Mẹ trao thân mình cho chương trình của Thiên Chúa trong ngày Truyền Tin. Mẹ trao Con cho thế giới tại Bêlem. Mẹ trao Con cho sứ mạng khi Người rời Nazareth. Mẹ trao Con cho thập giá trên Canvê. Và dưới chân thập giá, Mẹ lại nhận một sứ mạng mới: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Tình mẫu tử của Mẹ không bị kết thúc khi Đức Giêsu chết; nó được mở rộng. Người Mẹ đã dám trao Con Một thì lại được trao cả nhân loại làm con. Có một quy luật rất đẹp ở đây: ai dám trao ban trong Chúa thì không trở nên nghèo đi. Tình yêu càng được hiến trao càng được mở rộng.
Thánh Monica cũng vậy. Nếu Monica chỉ giữ Augustine làm con riêng, bà chỉ là mẹ của một người. Nhưng vì bà trao ông cho ân sủng, bà trở thành mẫu gương cho vô số người mẹ qua nhiều thế kỷ. Bao bà mẹ đã khóc bên bàn thờ Thánh Monica vì con cái xa Chúa. Bao người đã tìm được hy vọng nơi cuộc đời bà. Tình mẫu tử của Monica vượt khỏi gia đình riêng để trở thành một chứng từ cho toàn Hội Thánh. Người mẹ từng khóc trong cô đơn nay trở thành người đồng hành với vô vàn bà mẹ khác trong nước mắt và hy vọng. Đó là hoa trái của một tình yêu được trao vào tay Thiên Chúa.
Có lẽ Thiên Chúa cũng muốn nói với nhiều người mẹ hôm nay: Đừng sợ khi con của con thuộc về một sứ mạng lớn hơn dự tính của con. Đừng nghĩ rằng con xa con là con mất nó. Đừng nghĩ rằng nếu nó không sống như con muốn thì những năm tháng con nuôi dưỡng là vô ích. Điều quý nhất con có thể làm không phải là viết sẵn cuộc đời cho nó, nhưng là giúp nó biết lắng nghe Chúa. Hãy dạy nó có lương tâm. Hãy dạy nó biết cầu nguyện. Hãy dạy nó biết yêu điều thiện hơn sự tiện lợi. Hãy dạy nó biết chọn điều đúng dù phải trả giá. Hãy cho nó một nền tảng vững chắc, rồi khi đến ngày phải bay, hãy mở cửa.
Chim non không thể ở mãi trong tổ. Hạt giống không thể nằm mãi trong bàn tay. Một hạt lúa được giữ lại rất cẩn thận sẽ không hư ngay, nhưng cũng không sinh bông hạt. Đức Giêsu nói: “Nếu hạt lúa gieo vào lòng đất không chết đi, nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh nhiều hạt khác.” Câu nói này nằm ngay gần lời “tâm hồn Thầy xao xuyến”. Không phải ngẫu nhiên. Sứ mạng luôn có giá của nó. Sinh hoa trái luôn đi qua một hình thức chết đi. Với người được sai đi, đó có thể là chết đi cho an toàn, tiện nghi, dự tính riêng. Với người mẹ, đó có thể là chết đi cho nhu cầu giữ con, nhu cầu được con cần đến, nhu cầu thấy con sống theo ý mình. Cả hai đều phải chết đi một chút để một sự sống lớn hơn xuất hiện.
“Nhưng chính vì giờ này mà con đã đến.” Có lẽ mỗi người cũng có một “giờ” như thế. Một giờ ta nhận ra điều Chúa muốn sẽ lấy khỏi ta một điều rất quý. Một giờ phải chọn giữa giữ lại và trao ban. Một giờ phải để người mình yêu bước đi. Một giờ phải im lặng trước một lựa chọn mà lòng mình còn đầy lo sợ. Một giờ phải cầu nguyện trong đêm: “Lạy Chúa, xin gìn giữ nó, vì từ nay con không thể gìn giữ nó theo cách cũ nữa.” Một giờ người mẹ hiểu rằng con mình đã trưởng thành. Một giờ người mục tử hiểu rằng cộng đoàn phải thuộc về Chúa chứ không thuộc về mình. Một giờ người cha hiểu rằng không thể sống thay cuộc đời của con. Một giờ một người yêu thương phải biết rằng giữ người kia lại có thể là yêu mình hơn yêu họ.
Những giờ ấy luôn làm tâm hồn xao xuyến. Đừng xấu hổ vì xao xuyến. Đức Giêsu đã xao xuyến. Đức Maria chắc chắn đã đau. Monica đã khóc. Đức tin không biến con người thành đá. Đức tin không cấm nước mắt. Nhưng đức tin giúp ta không để nước mắt quyết định tất cả. Ta có thể vừa khóc vừa trao. Vừa sợ vừa tin. Vừa nhớ vừa chúc lành. Vừa đau vừa nói: “Con hãy đi nơi Chúa gọi con.” Đó là thứ can đảm chỉ tình yêu thật mới có.
Và có lẽ đây là một trong những câu đẹp nhất mà một người mẹ có thể nói với con, không nhất thiết bằng lời nhưng bằng cả đời mình: “Mẹ không sinh con ra để con thuộc về mẹ. Mẹ sinh con ra để con trở thành điều Chúa muốn. Nếu Chúa muốn con ở gần mẹ, mẹ tạ ơn. Nếu Chúa muốn con đi xa, mẹ cũng xin học để tạ ơn. Nếu con đường của con có vinh quang, mẹ vui. Nếu con đường ấy có thập giá, mẹ sẽ đau, nhưng mẹ không xin Chúa đổi sứ mạng chỉ để mẹ bớt đau. Mẹ chỉ xin Chúa cho con đủ sức đi đến cùng.”
Đó là tình yêu của Đức Maria. Đó là tình yêu của Monica. Đó cũng là tình yêu mà Tin Mừng mời gọi mọi người cha, người mẹ và mọi người biết yêu phải học. Một tình yêu không đóng cửa. Một tình yêu không dựng lồng. Một tình yêu không biến ân huệ thành sở hữu. Một tình yêu có thể ôm rất chặt khi người kia cần được chở che, nhưng cũng có thể mở tay rất rộng khi đến lúc phải trao ban.
Và chính trong lúc mở tay, người mẹ có thể cảm thấy mình nghèo đi. Căn nhà vắng hơn. Bàn ăn thiếu một chỗ. Những cuộc điện thoại thưa hơn. Những ngày lễ có thể buồn hơn. Có khi người con bận sứ mạng đến mức không thể hiện diện như trước. Có khi người mẹ phải chia sẻ con cho biết bao người xa lạ. Nhưng nếu nhìn bằng mắt đức tin, người mẹ sẽ hiểu: tình yêu mình đã gieo không mất đi. Nó đang sinh hoa trái ở những nơi mình không nhìn thấy. Một lời mẹ từng dạy con có thể trở thành lời an ủi con dành cho một người đang tuyệt vọng. Một lần mẹ dạy con biết thương người nghèo có thể trở thành hạt giống cho cả một đời phục vụ. Một tối mẹ quỳ với con đọc kinh có thể trở thành nguồn sức mạnh để nhiều năm sau, trong một vùng đất xa lạ, con đứng vững giữa thử thách. Người mẹ không hiện diện nơi sứ mạng của con bằng thân xác, nhưng có thể hiện diện trong từng giá trị đã được gieo vào tâm hồn con.
Vì thế, đừng bao giờ nghĩ việc trao con cho Chúa là mất con. Trong Thiên Chúa, điều được trao ban không mất đi; nó được biến đổi. Maria trao Đức Giêsu và nhận nhân loại làm con. Monica trao Augustine và đời sống của người con ấy trở thành ánh sáng cho Hội Thánh. Một người mẹ trao con cho sứ mạng và tình yêu của bà âm thầm chạm đến những con người mà bà chưa từng gặp. Có những người được cứu giúp bởi một vị linh mục nhưng không biết rằng phía sau người linh mục ấy có lời cầu nguyện của một người mẹ. Có những người được nâng đỡ bởi một nữ tu nhưng không biết rằng phía sau nữ tu ấy có một người cha đã từng khóc khi tiễn con vào nhà dòng. Có những người được chữa lành bởi một bác sĩ ở vùng xa nhưng không biết rằng phía sau người bác sĩ ấy là một gia đình đã chấp nhận cho con chọn con đường ít thuận lợi hơn. Sứ mạng của một người thường được nuôi bằng những hy sinh thầm lặng của những người yêu họ.
Có lẽ vì vậy mà tình yêu đích thực luôn có dáng dấp của Thánh Thể. Đức Giêsu cầm lấy bánh, bẻ ra và trao ban. Một đời sống chỉ được giữ lại cho mình thì cuối cùng vẫn chỉ là một đời sống. Một đời sống được bẻ ra vì tình yêu có thể trở thành lương thực cho nhiều người. Người mẹ cũng vậy. Có lúc mẹ phải để điều quý nhất của mình được “bẻ ra” cho một sứ mạng lớn hơn. Không phải để mất, nhưng để trở nên nguồn sống. Không phải để đau khổ tự nó được tôn vinh, mà để tình yêu vượt khỏi ranh giới của sở hữu.
Khi suy niệm câu Tin Mừng: “Bây giờ tâm hồn Thầy xao xuyến!”, ta có thể tìm thấy sự an ủi cho mọi trái tim đang đứng trước giờ phải trao ban. Nếu lòng ta xao xuyến, ta không cô độc. Đức Giêsu đã đi qua đó. Nếu ta muốn xin Chúa cất giờ này đi, đó cũng là lời Đức Giêsu đã từng thốt lên. Nhưng Người dạy ta một bước cuối cùng: “Chính vì giờ này mà con đã đến.” Có những giờ không được cất đi vì chính qua đó đời ta hoàn tất tình yêu. Có những lần chia tay không nên tránh vì chính từ đó sứ mạng bắt đầu. Có những nước mắt không phải dấu hiệu mọi sự đã sai, mà là cái giá của một điều rất đúng nhưng rất khó. Không phải mọi đau đớn đều đến từ sai lầm. Có những đau đớn sinh ra khi tình yêu chọn điều lớn hơn chính mình.
Xin cho những người mẹ biết yêu con bằng trái tim Đức Maria: dịu dàng nhưng tự do, gần gũi nhưng không chiếm hữu, tha thiết nhưng không ràng buộc, lo lắng nhưng biết tín thác. Xin cho những người cha biết chuẩn bị cho con một đôi chân có thể tự bước, một lương tâm biết phân định, một trái tim biết phụng sự, thay vì chỉ chuẩn bị cho con một đời sống an toàn. Xin cho những người con biết trân trọng nước mắt của cha mẹ khi mình lên đường và đừng bao giờ xem sự hy sinh âm thầm ấy là điều hiển nhiên. Xin cho những người được gọi vào sứ mạng hiểu rằng mỗi bước chân mình nhiều khi đang mang theo lời cầu nguyện của cả một mái nhà.
Và xin cho mỗi người chúng ta, dù là cha mẹ hay không, biết nhìn những người mình yêu bằng cái nhìn của Thiên Chúa. Đừng yêu ai đến mức cản họ thuộc về Chúa. Đừng cần ai đến mức biến nhu cầu của mình thành sợi dây trói cuộc đời họ. Đừng giữ một người bên mình nếu Thiên Chúa đang gọi họ đi xa hơn. Nếu thật sự yêu, hãy giúp người ấy trở thành con người mà Chúa đã mơ từ thuở đời đời.
Ngày kia, có lẽ điều đẹp nhất không phải là ta có thể nói: “Con tôi đã ở bên tôi cả đời”, mà là: “Con tôi đã sống trọn đời nó.” Không phải: “Nó làm đúng những gì tôi muốn”, mà là: “Nó đã tìm được điều Chúa muốn.” Không phải: “Tôi giữ được nó”, mà là: “Tôi đã đủ yêu để trao nó.”
Lạy Chúa Giêsu, khi giờ của Chúa đến, tâm hồn Chúa đã xao xuyến nhưng Chúa vẫn bước tới vì tình yêu. Xin dạy chúng con đừng nhầm lẫn giữa yêu và giữ. Xin dạy chúng con biết rằng có những lúc yêu là ôm vào, nhưng cũng có lúc yêu là mở tay. Có lúc yêu là bảo vệ, nhưng cũng có lúc yêu là để người mình yêu bước vào cuộc chiến mà họ phải chiến đấu. Có lúc yêu là nói “hãy ở lại”, nhưng cũng có lúc yêu là nói “hãy đi đi, nếu đó là nơi Chúa gọi con”. Xin cho các bà mẹ có được trái tim của Đức Maria: biết sinh con, nuôi con, yêu con và sau cùng biết trao con cho Thiên Chúa. Xin cho những người mẹ đang khóc vì con đi xa biết rằng nước mắt của họ không vô nghĩa. Xin cho những người mẹ có con bước vào một sứ mạng khó khăn biết tin rằng Chúa yêu con mình còn hơn chính mình yêu nó. Xin cho những người đang bám giữ một người vì sợ cô đơn có đủ tự do để nói: “Lạy Chúa, người này thuộc về Chúa trước khi thuộc về con.”
Xin cho chúng con học cùng Thánh Monica rằng lời cầu nguyện cao nhất cho một người không phải là xin họ trở về với ta, mà là xin họ trở về với Chúa. Xin cho chúng con hiểu rằng khi một người đã tìm thấy Thiên Chúa và tìm thấy sứ mạng của mình, ta có thể bình an ngay cả khi đời họ không diễn ra như ta từng mơ ước. Xin cho mọi tình yêu của chúng con được thanh luyện khỏi nhu cầu sở hữu, khỏi nỗi sợ mất mát, khỏi tham vọng sống thay đời người khác.
Và khi đến “giờ” chúng con phải trao ban điều mình yêu nhất, xin cho chúng con có thể cùng Đức Giêsu thưa lên: “Lạy Cha, lòng con xao xuyến. Con muốn giữ lại. Con sợ mất đi. Con muốn tránh giờ này. Nhưng nếu chính vì giờ này mà tình yêu của con phải trưởng thành, nếu chính qua giờ này mà người con yêu sẽ đi vào sứ mạng Cha đã dành cho họ, thì xin đừng theo ý con, nhưng theo ý Cha.”
Bởi cuối cùng, tình yêu lớn nhất không phải là tình yêu giữ người khác trong vòng tay mình mãi mãi. Tình yêu lớn nhất là tình yêu đủ rộng để trở thành một cánh cửa. Qua cánh cửa ấy, người mình yêu có thể bước ra thế giới, bước vào sứ mạng, bước vào thánh ý Thiên Chúa. Ta đứng lại phía sau, có thể với đôi mắt ướt, có thể với một căn nhà bỗng trở nên vắng hơn, có thể với một trái tim phải mất rất lâu mới quen được khoảng trống, nhưng vẫn có thể mỉm cười và nói: “Con hãy đi. Đừng sống nhỏ lại chỉ vì mẹ sợ. Đừng từ bỏ điều Chúa gọi chỉ vì mẹ nhớ. Nếu đời con thuộc về một sứ mạng lớn hơn, mẹ xin trao con cho sứ mạng ấy. Mẹ đã từng cưu mang con trong lòng mình; từ nay, mẹ xin cưu mang con bằng lời cầu nguyện. Mẹ đã từng nắm tay con để con khỏi ngã; từ nay, mẹ trao tay con vào tay Chúa. Và dù con ở đâu, dù sứ mạng dẫn con đến nơi nào, dù con đường có bình an hay thập giá, chỉ cần con thuộc trọn về Chúa, thì tình yêu của mẹ đã tìm được nơi để nghỉ yên.”
Lm. Anmai, CSsR
Tình yêu biết an ủi khi con cô đơn
Tin Mừng: Ga 14,18 «Thầy sẽ không để anh em mồ côi. Thầy sẽ đến với anh em.»
Có những nỗi đau người ta có thể kể thành lời, nhưng cũng có những nỗi đau chỉ biết mang trong lòng. Có những vết thương người khác nhìn thấy và có thể hỏi han, nhưng cũng có những khoảng trống âm thầm đến mức ngay cả người sống bên cạnh ta cũng không nhận ra. Trong đời người, có lẽ một trong những cảm giác đáng sợ nhất không hẳn là nghèo khó, bệnh tật hay thất bại, mà là cảm giác mình bị bỏ lại một mình giữa cuộc đời này, cảm giác chẳng còn ai hiểu mình, chẳng còn ai đứng về phía mình, chẳng còn một bàn tay nào để nắm lấy, chẳng còn một ánh mắt nào đủ dịu dàng để nói với ta rằng: “Con đừng sợ, con vẫn còn có mẹ, con vẫn còn có một mái nhà để trở về, con vẫn còn có một người đang chờ con.” Chính trong những giờ phút như thế, lời của Chúa Giêsu trong Tin Mừng Gioan vang lên như một lời hứa rất dịu dàng, rất sâu, rất gần với trái tim con người: “Thầy sẽ không để anh em mồ côi. Thầy sẽ đến với anh em” (Ga 14,18). Chúa không nói rằng các môn đệ sẽ không bao giờ đau khổ. Chúa cũng không hứa rằng đời họ sẽ luôn thuận lợi, rằng sẽ không có những ngày bị hiểu lầm, bị chống đối, bị bách hại, bị chia lìa, hay phải chứng kiến những người thân yêu ra đi. Điều Chúa hứa là một điều khác, sâu hơn mọi bảo đảm của cuộc đời này: giữa tất cả những gì có thể mất đi, họ sẽ không bao giờ thực sự trở thành những đứa con mồ côi. Họ có thể mất một mái nhà, nhưng không mất nơi nương tựa. Họ có thể mất một người bạn, nhưng không mất Đấng luôn đồng hành. Họ có thể bước vào bóng tối, nhưng bóng tối ấy không thể nuốt chửng sự hiện diện của Chúa. Họ có thể có lúc cảm thấy cô đơn, nhưng họ không bao giờ bị bỏ rơi. Và đó chính là nét đẹp sâu xa của tình yêu Thiên Chúa: tình yêu ấy không chỉ nói lời yêu thương khi mọi sự đang bình yên, mà biết ở lại khi người mình yêu đi qua cô đơn; không chỉ hiện diện trong ngày vui, mà còn ngồi cạnh trong những đêm thật dài; không chỉ đưa tay khi người kia đủ mạnh để nắm lấy, mà còn âm thầm đứng đó khi người kia chẳng còn sức giơ tay lên nữa. Tình yêu thật luôn mang dáng dấp của sự hiện diện. Không cần nói quá nhiều, không cần làm những điều phi thường, chỉ cần đừng bỏ đi. Có khi tất cả những gì một tâm hồn đang tổn thương cần nhất không phải là một lời giải thích, mà là một người chịu ngồi lại. Không phải là một bài học, mà là một ánh mắt. Không phải là những lời khuyên liên tiếp, mà là một khoảng lặng đủ ấm để họ biết rằng mình không phải chống chọi một mình. Chúa Giêsu hiểu điều đó hơn bất cứ ai, vì chính Người biết các môn đệ sắp bước vào một cơn khủng hoảng lớn. Họ đã quen thấy Thầy ở trước mặt, quen nghe tiếng Thầy, quen bước theo dấu chân Thầy, quen tìm đến Thầy khi có chuyện phải hỏi, khi gặp sóng gió, khi không hiểu dụ ngôn, khi tranh luận với nhau, khi sợ hãi. Thế nhưng giờ đây Thầy nói đến chuyện ra đi. Những lời trong bữa Tiệc Ly không phải là những lời được nói trong một buổi chiều thanh thản, nhưng là những lời được thốt ra ngay trước cuộc Thương Khó. Bóng tối của Giuđa đã bắt đầu phủ xuống. Thập giá đang đến rất gần. Các môn đệ chưa hiểu hết, nhưng lòng họ đã xao xuyến. Họ cảm thấy một điều gì đó sắp mất đi. Và Chúa, như một người cha, một người mẹ hiểu được nỗi hoảng sợ trong lòng con mình, không trách họ yếu đuối, không trách họ chưa trưởng thành, không nói rằng: “Các con đã theo Thầy bao năm mà vẫn còn sợ sao?” Người chỉ dịu dàng hứa: “Thầy sẽ không để anh em mồ côi.” Câu nói ấy thật đẹp, bởi nó chạm vào nỗi sợ sâu kín nhất của con người. Mồ côi không chỉ là không còn cha mẹ. Có những người cha mẹ vẫn còn sống mà con cái lại cảm thấy mồ côi. Có những người đang ở giữa một gia đình đông người mà trong lòng vẫn lạnh lẽo như không còn nơi nào thuộc về mình. Có những người mỗi ngày tiếp xúc với rất nhiều người nhưng chẳng biết tâm sự với ai. Có những người được bao quanh bởi tiếng cười, bởi công việc, bởi những lời chào hỏi, nhưng khi đêm xuống, căn phòng khép lại, họ mới nhận ra mình cô độc đến chừng nào. Có những người cả đời mạnh mẽ cho người khác dựa vào, đến lúc chính mình mỏi mệt lại chẳng tìm được một bờ vai. Có những người luôn hỏi người khác: “Bạn có khỏe không?”, nhưng dường như chưa bao giờ có ai đủ kiên nhẫn hỏi lại họ câu ấy rồi ngồi chờ cho đến khi họ trả lời thật lòng. Và trong tất cả những hoàn cảnh ấy, lời Chúa vẫn còn nguyên sức an ủi: “Thầy sẽ không để con mồ côi. Thầy sẽ đến với con.”
Tình yêu của Chúa không phải là tình yêu của một người đứng xa quan sát đời ta. Người bước vào. Người ở lại. Người đến với ta theo những cách có lúc thật lặng lẽ đến mức ta không nhận ra ngay. Chúa đến qua Lời của Người mà một ngày nào đó bỗng nhiên chạm vào đúng vết thương ta đang mang. Chúa đến qua một người bất ngờ gọi điện hỏi thăm đúng lúc ta tưởng chẳng còn ai nhớ tới mình. Chúa đến qua một bàn tay đặt nhẹ trên vai, qua một chén cơm nóng, qua một lời cầu nguyện âm thầm, qua một người mẹ thức đêm chờ cửa, qua một người cha ít nói nhưng lặng lẽ đứng phía sau, qua một linh mục chịu ngồi nghe, qua một người bạn không bỏ đi khi biết ta yếu đuối, qua một cộng đoàn không chỉ vui cùng người thành công nhưng còn biết cưu mang người thất bại. Có khi Chúa đến qua chính những giọt nước mắt ta đổ ra trong cầu nguyện, vì lúc ấy ta bắt đầu nhận ra rằng mình vẫn còn có một Đấng để khóc trước mặt. Người thật sự mồ côi không phải là người không còn ai trên đời, nhưng là người nghĩ rằng chẳng còn ai để mình có thể trở về. Còn người tin vào Chúa, dù đời có lúc trống vắng đến đâu, vẫn còn một nơi để quay về, vẫn còn một cánh cửa không khóa, vẫn còn một tiếng gọi “con ơi” vang lên từ sâu thẳm của lòng thương xót. Đó cũng là điều Đức Maria đã sống và đã trao lại cho Hội Thánh. Khi Chúa Giêsu chịu chết, Đức Maria đứng dưới chân thập giá. Mẹ không làm được gì để cất đau khổ khỏi Con. Mẹ không thể tháo những chiếc đinh ra khỏi tay chân Chúa. Mẹ không thể làm cho những lời chế nhạo im đi. Mẹ không thể ngăn lưỡi đòng đâm thấu cạnh sườn. Nhưng Mẹ ở đó. Mẹ không bỏ đi. Và có lẽ chính sự hiện diện ấy là một trong những hình ảnh tinh tuyền nhất của tình yêu. Tình yêu không phải lúc nào cũng có khả năng giải quyết vấn đề; có lúc tình yêu chỉ có thể đứng cạnh người đau khổ. Nhưng nếu đứng bằng tất cả trái tim, sự hiện diện ấy có sức nâng đỡ vô cùng. Có những nỗi đau không thể xóa, nhưng có thể được chia sẻ. Có những thập giá không thể cất khỏi vai, nhưng có thể trở nên nhẹ hơn nếu có ai đó cùng bước. Đức Maria đã sống tình yêu như thế. Rồi sau khi Chúa Giêsu về trời, Tin Mừng và sách Công vụ cho ta thấy Mẹ hiện diện giữa cộng đoàn các môn đệ. Mẹ cầu nguyện với họ. Mẹ ở trong căn phòng nơi những con người từng sợ hãi, từng chạy trốn, từng chối Thầy, đang học lại cách trở thành Hội Thánh. Chúa Giêsu đã hứa không để các môn đệ mồ côi, và trong chương trình nhiệm mầu của Thiên Chúa, Đức Maria trở thành một dấu chỉ rất đẹp của lời hứa ấy. Từ trên thập giá, Chúa đã nói với người môn đệ Người yêu mến: “Đây là mẹ của anh.” Và nói với Mẹ: “Đây là con của bà.” Từ giây phút ấy, Đức Maria không chỉ là Mẹ của Đức Giêsu theo huyết nhục, mà còn được trao phó một tình mẫu tử rộng hơn: làm Mẹ những môn đệ của Con mình. Người môn đệ đón Mẹ về nhà mình, và cũng từ đó, Hội Thánh hiểu rằng trên hành trình đức tin, chúng ta không phải là những đứa trẻ đi một mình. Chúng ta có một người Mẹ biết đứng dưới thập giá. Điều ấy rất quan trọng, bởi ai đã từng chịu đau mới biết cách ở bên người đau. Ai từng bị lưỡi gươm đâm thấu tâm hồn mới hiểu những vết thương không nói ra được. Ai từng ôm thân xác Con mình từ thập giá xuống mới hiểu thế nào là mất mát. Ai từng bước qua ngày Thứ Bảy Thánh tĩnh lặng đến rợn người mới hiểu thế nào là chờ đợi trong bóng tối. Vì thế, sự an ủi của Đức Maria không phải là thứ an ủi của người đứng ngoài nhìn vào, nhưng là sự an ủi của một người Mẹ đã đi đến tận cùng đau khổ mà vẫn không mất niềm tin. Mẹ không nói với chúng ta rằng đau khổ không đáng kể. Mẹ không bảo ta đừng khóc. Mẹ chỉ đứng cạnh và nhắc ta rằng đêm tối không phải là lời cuối cùng. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh còn có buổi sáng Phục Sinh. Sau căn phòng đóng kín vì sợ hãi còn có ngày Hiện Xuống. Sau những giờ tưởng như Thiên Chúa im lặng vẫn có một chương trình của ân sủng đang âm thầm thành hình. Và như thế, tình mẫu tử của Đức Maria trở thành một sự an ủi rất gần với thân phận con người: một tình yêu không ồn ào, không làm ta lệ thuộc, không chiếm lấy đời ta, nhưng âm thầm giữ cho ngọn đèn hy vọng khỏi tắt.
Nơi thánh Monica, chúng ta lại gặp một hình ảnh khác của thứ tình yêu biết ở lại khi người mình yêu đang đi rất xa. Augustinô không chỉ xa mẹ về địa lý. Có những lúc ông còn xa mẹ trong niềm tin, xa mẹ trong cách sống, xa mẹ trong lựa chọn, xa mẹ trong những khát vọng làm bà đau lòng. Có lẽ nỗi cô đơn của một người mẹ không chỉ là lúc không thấy con mình trước mắt, mà còn là lúc thấy con ở ngay đó nhưng lòng nó lại đang thuộc về một thế giới mình không thể bước vào. Monica đã nếm trải thứ cô đơn ấy. Bà có một người con thông minh, đầy tài năng, có khả năng trở thành một con người lớn, nhưng chính tài năng ấy lại đưa anh đi trên những con đường mà người mẹ không thể chấp nhận. Augustinô tìm kiếm chân lý trong những giáo thuyết lầm lạc, chạy theo tham vọng, chạy theo khoái lạc, chạy theo những tiếng gọi của trí tuệ và thế gian. Monica đau, nhưng bà không biến tình yêu thành sự kiểm soát. Bà khóc, nhưng không tuyệt vọng. Bà cầu nguyện, nhưng không dùng Thiên Chúa như một phương tiện để ép con trở thành phiên bản mình mong muốn. Bà theo con bằng một tình yêu có sức bền kỳ lạ. Người ta vẫn thường nhớ đến nước mắt của Monica, nhưng có lẽ cần hiểu rằng những giọt nước mắt ấy không phải là nước mắt của một người mẹ yếu đuối, mà là nước mắt của một tình yêu không chịu đầu hàng trước sự lạc mất của người mình yêu. Có những người cầu nguyện vài ngày rồi thất vọng. Có những người yêu vài năm rồi mệt mỏi. Monica cầu nguyện qua những tháng năm rất dài, và điều làm tình yêu của bà trở nên cao đẹp chính là bà không bỏ vị trí của mình. Bà vẫn là mẹ. Augustinô có thể bỏ xa quê nhà, có thể đổi thành phố, đổi môi trường, đổi suy nghĩ, nhưng không thể đi xa đến mức thoát khỏi lời cầu nguyện của mẹ. Có lẽ rất nhiều lần ông không hề biết mẹ đang khóc vì mình. Có lẽ có những đêm ông vui với bạn bè trong khi mẹ đang quỳ gối. Có thể trong tâm trí ông, đời mình đang được quyết định bởi học vấn, tư tưởng, bạn bè, tham vọng, những cuộc gặp gỡ. Nhưng ở một tầng sâu hơn, có một người phụ nữ âm thầm giữ tên ông trước mặt Thiên Chúa. Và chính điều ấy thật cảm động: tình yêu mẹ hiền không nhất thiết phải luôn ở trước mắt con mới có thể hiện diện. Có những sự hiện diện mạnh mẽ nhất lại là những sự hiện diện thầm kín. Một người mẹ có thể không đi theo con vào từng nơi nó đến, nhưng lời cầu nguyện của bà có thể đi theo. Bà không thể canh giữ mọi bước chân, nhưng có thể phó thác những bước chân ấy cho Chúa. Bà không thể nói mãi vào tai con, nhưng có thể nói với Thiên Chúa về con. Và khi một người mẹ làm như thế, đứa con dù lang thang vẫn chưa thật sự bị bỏ rơi. Nó có thể không biết đường về, nhưng vẫn có người chờ cửa. Nó có thể quên nhà, nhưng nhà chưa quên nó. Nó có thể ngừng gọi “mẹ”, nhưng người mẹ vẫn gọi tên con trong cầu nguyện. Có lẽ chính đây là một trong những hình ảnh gần nhất để hiểu lời Chúa Giêsu: “Thầy sẽ không để anh em mồ côi.” Thiên Chúa cũng yêu ta theo cách ấy. Có những lúc ta chạy khỏi Người. Có lúc ta bận đến mức quên cầu nguyện. Có lúc ta sống như thể chẳng cần Chúa. Có lúc ta phạm tội rồi xấu hổ không dám trở về. Có lúc ta thất vọng, giận dữ, trách móc, thậm chí nghi ngờ tình yêu của Người. Nhưng Chúa không thôi là Cha vì ta quên mình là con. Người không khóa cửa chỉ vì ta đã bỏ nhà đi. Người không xóa tên ta khỏi lòng Người vì ta có những năm tháng sống bất xứng. Ta có thể quay lưng với Thiên Chúa, nhưng Thiên Chúa không quay lưng với ta. Ta có thể làm đứt nhiều mối dây, nhưng tình yêu của Người vẫn tiếp tục tìm kiếm, chờ đợi, gọi tên. Nếu Monica có thể yêu Augustinô bằng một tình yêu kiên nhẫn đến thế, thì tình yêu Thiên Chúa còn lớn hơn biết bao. Nếu một người mẹ trần gian có thể khóc vì con mình suốt nhiều năm, thì có lẽ chúng ta phải học lại cách nhìn Thiên Chúa: không phải như một vị thẩm phán nóng lòng kết án, nhưng như một người Cha chờ con nơi ngưỡng cửa, như một người Mẹ không ngừng nhớ đến đứa con đang đi xa.
Có một điều rất đau trong đời sống hôm nay: người ta có nhiều phương tiện để kết nối hơn bao giờ hết nhưng lại có thể cô đơn hơn bao giờ hết. Điện thoại đầy tên người, mạng xã hội đầy những “bạn bè”, một bức ảnh có thể nhận hàng trăm lời thích, một câu chuyện có thể được hàng ngàn người xem, nhưng không phải vì thế mà trái tim được hiểu. Ta có thể biết người khác đang ăn gì, đi đâu, mặc gì, làm gì, nhưng lại không biết đêm qua họ đã khóc. Ta có thể đọc rất nhiều trạng thái, nhưng không đọc được nỗi buồn phía sau một nụ cười. Ta có thể chúc mừng sinh nhật đúng ngày nhờ thông báo của ứng dụng, nhưng lại quên hỏi người bên cạnh rằng họ đang sống thế nào. Thế giới rất ồn nhưng nhiều tâm hồn lại im lặng đến mức đáng sợ. Có những người trẻ không dám nói với cha mẹ vì sợ bị mắng. Có những người vợ không dám nói với chồng vì sợ bị cho là yếu đuối. Có những người chồng cắn răng chịu đựng vì nghĩ đàn ông không được phép khóc. Có những người già sống giữa con cháu mà vẫn thấy mình là gánh nặng. Có những người bệnh đau không chỉ vì thể xác mà còn vì cảm giác mọi người đã mệt với sự hiện diện của mình. Có những linh mục đứng trước cộng đoàn mỗi ngày nhưng đôi khi cũng có những đêm rất cô đơn. Có những người sống đời thánh hiến vẫn có thể đi qua những giai đoạn lòng trống rỗng, chẳng biết nói với ai. Có những người cả đời chăm sóc người khác nhưng lại chẳng biết phải làm gì khi chính mình cần được chăm sóc. Và trong tất cả những trường hợp đó, Tin Mừng hôm nay đòi chúng ta không chỉ tin rằng Chúa an ủi mình, mà còn trở thành sự an ủi của Chúa dành cho người khác. Nếu Đức Maria là sự hiện diện mẫu tử giữa cộng đoàn môn đệ, nếu Monica giữ Augustinô bằng cầu nguyện, thì mỗi người chúng ta cũng được mời gọi trở thành một sự hiện diện không làm người khác cảm thấy mồ côi. Có lẽ đây là một trong những hình thức truyền giáo đẹp nhất mà lại ít được nói đến: làm cho một người đang cô đơn cảm thấy mình còn được yêu. Một cuộc điện thoại có thể không thay đổi cả cuộc đời họ, nhưng có thể cứu một buổi tối rất buồn. Một lần chịu ngồi nghe có thể không giải quyết vấn đề, nhưng có thể ngăn một người chìm sâu hơn vào tuyệt vọng. Một câu “tôi ở đây” có thể nhỏ bé, nhưng với một người tưởng như cả thế giới đang quay lưng, đó có thể là chiếc phao. Một bữa cơm đem tới cho người già sống một mình có thể chẳng đáng bao nhiêu tiền, nhưng nó nói với họ rằng: “Bác vẫn còn được nhớ.” Một lần thăm người bệnh có khi chỉ kéo dài nửa giờ, nhưng có thể làm cho căn phòng bệnh bớt lạnh. Một linh mục gọi cho một người giáo dân lâu ngày không đi lễ không phải để trách, mà chỉ để hỏi thăm, có thể mở lại một cánh cửa đã khép nhiều năm. Một người cha chịu ngồi bên con mà không vội giảng giải có thể cứu mối tương quan đang rạn vỡ. Một người mẹ biết ôm con sau một thất bại thay vì lập tức trách móc có thể giúp đứa trẻ hiểu rằng giá trị của nó không nằm trong điểm số. Một người bạn không quay lưng khi biết bí mật của ta có thể trở thành dấu chỉ của lòng thương xót. Tình yêu biết an ủi không phải là tình yêu lúc nào cũng tìm được câu nói hoàn hảo. Nhiều khi càng nói nhiều càng khiến người đau cảm thấy mình không được hiểu. Người đang buồn không cần nghe rằng “có gì đâu mà buồn”. Người vừa mất người thân không cần nghe rằng “rồi thời gian sẽ chữa lành”. Người thất bại không cần nghe rằng “tại anh không cố đủ”. Người đang khủng hoảng đức tin không cần bị phán xét ngay rằng “tại chị không cầu nguyện”. Nhiều lời tưởng là an ủi nhưng thực ra là cách chúng ta muốn người khác mau hết buồn để mình khỏi phải khó xử trước nỗi buồn của họ. Tình yêu thật thì khác. Nó không hối người đau phải mau lành. Nó không ép người đang khóc phải nín. Nó không biến lời cầu nguyện thành cách né tránh trách nhiệm hiện diện. Nó đủ kiên nhẫn ngồi bên cạnh một tâm hồn đang vỡ vụn. Đức Maria dưới chân thập giá không giảng cho Gioan một bài thần học về đau khổ. Mẹ chỉ ở đó. Monica không thể mỗi ngày thuyết phục Augustinô bằng lý luận. Bà cầu nguyện và ở đó bằng tình mẫu tử. Chúa Giêsu trước khi ra đi không trao cho các môn đệ một hệ thống triết học để chống lại cô đơn. Người trao một lời hứa: “Thầy sẽ đến với anh em.” Sự hiện diện đi trước lời giải thích.
Điều này cũng giúp ta hiểu sâu hơn về Thánh Thần. Ngay trong mạch văn của Ga 14, Chúa Giêsu nói đến Đấng Bảo Trợ mà Chúa Cha sẽ ban. “Thầy sẽ không để anh em mồ côi” không chỉ là một lời nói đẹp để trấn an, nhưng là lời hứa về một sự hiện diện mới. Chúa Giêsu sẽ không còn ở với các môn đệ theo cách họ quen thấy bằng mắt, nhưng Người sẽ ở trong họ, giữa họ, nhờ Thánh Thần. Đó là một bước trưởng thành rất lớn của đức tin. Khi còn non trẻ, ta thường muốn Chúa phải hiện diện theo cách ta có thể cảm nhận ngay: cầu là phải được, xin là phải thấy dấu lạ, khóc là phải được an ủi tức khắc, đau là phải được cất đau. Nhưng rồi trong hành trình với Chúa, có lúc ta phải học một sự hiện diện sâu hơn: Chúa vẫn ở đó ngay cả khi cảm xúc không cảm thấy Người. Đây là điều không dễ. Có những người cầu nguyện trong khô khan nhiều năm. Có người bước vào nhà thờ mà lòng chẳng cảm thấy gì. Có người từng có những năm tháng sốt sắng nhưng rồi bỗng trải qua một giai đoạn tất cả trở nên nhạt nhòa. Có người đau khổ đến mức không còn đủ sức đọc một kinh trọn vẹn. Họ bắt đầu sợ rằng Chúa đã bỏ họ. Nhưng đức tin không được xây trên cảm giác. Mặt trời vẫn ở đó khi bị mây che. Người mẹ vẫn yêu con khi đứa trẻ đang ngủ và không biết mẹ ngồi cạnh. Chúa vẫn hiện diện khi lòng ta không cảm được sự hiện diện ấy. Đôi khi chính trong những giai đoạn ấy, lời Chúa “Thầy sẽ không để anh em mồ côi” phải trở thành nơi ta bám lấy, không phải vì ta hiểu hết nhưng vì ta tin vào Đấng đã nói. Đức tin trưởng thành không phải là lúc ta luôn cảm thấy Chúa gần, mà là lúc trong chính cảm giác Chúa xa, ta vẫn không rời Người. Có những đêm tâm hồn chỉ có thể thưa: “Lạy Chúa, con không cảm thấy Chúa, nhưng con tin Chúa vẫn ở đây.” Có những ngày lời cầu nguyện duy nhất chỉ là: “Lạy Chúa, xin đừng bỏ con.” Và có lẽ Chúa sẽ trả lời rất nhẹ: “Thầy chưa bao giờ bỏ con.” Nhiều lần chính ta bỏ chính mình trước khi Chúa bỏ ta. Ta tuyệt vọng về mình, ta nghĩ mình chẳng còn xứng đáng, ta kết án mình bằng những thất bại cũ, ta mang trong lòng những sai lầm như những bản án không thể xóa. Nhưng Thiên Chúa nhìn sâu hơn những điều ấy. Người thấy đứa con trong kẻ tội lỗi. Người thấy một câu chuyện còn có thể được viết tiếp trong cuộc đời tưởng như đã hỏng. Người thấy Augustinô tương lai trong chàng thanh niên đang chạy theo những lầm lạc. Monica tin như thế vì bà tin Thiên Chúa có thể làm những điều mình không thể. Và đó cũng là một cách an ủi rất lớn: có người nhìn thấy trong ta một điều tốt mà chính ta không còn nhìn thấy. Có người còn hy vọng về ta khi ta đã thất vọng về mình. Có người vẫn gọi ta bằng cái tên trìu mến khi cả thế giới chỉ gọi ta bằng lỗi lầm. Tình yêu của người mẹ có sức như thế. Người mẹ nhìn đứa con thất bại mà không đồng hóa nó với thất bại. Nhìn đứa con phạm sai lầm mà không gọi chính bản thân nó là một sai lầm. Đau vì điều con làm, nhưng không thôi yêu con. Muốn con thay đổi, nhưng không rút lại tình yêu trong lúc chờ con thay đổi. Nếu một người mẹ có thể làm như vậy, thì Thiên Chúa còn hơn thế biết bao.
Có khi chúng ta phải thú nhận rằng chính trong gia đình, nơi lẽ ra là chỗ an ủi nhất, người ta lại dễ làm nhau cô đơn nhất. Một đứa trẻ có thể lớn lên trong một căn nhà đầy đủ nhưng thiếu những cái ôm. Một người vợ có thể sống cùng chồng mấy chục năm nhưng chưa bao giờ cảm thấy được lắng nghe. Một người chồng có thể gánh cả gia đình mà không ai nhận ra anh đang mệt. Cha mẹ có thể hy sinh cả đời cho con nhưng lại không biết cách diễn tả tình cảm, để đến khi tuổi già, đôi bên đều thương nhau mà vẫn có một khoảng cách. Anh chị em có thể cùng máu mủ mà xa nhau vì một câu nói, một chuyện tiền bạc, một bất hòa không ai chịu bước trước. Điều đáng buồn nhất không phải là ta không yêu nhau, mà là nhiều khi yêu nhau nhưng không biết làm cho người kia cảm nhận được tình yêu. Tình yêu nếu không biết hiện diện, không biết lắng nghe, không biết nói lời dịu dàng, có thể vẫn là tình yêu nhưng trở thành một thứ tình yêu khiến người nhận phải đoán. Và có lẽ hôm nay Chúa mời gọi ta nhìn lại: người sống bên cạnh tôi có đang cảm thấy mồ côi ngay trong tình yêu của tôi không? Con tôi có sợ kể chuyện thật với tôi không? Cha mẹ già có phải chờ cả tuần mới nhận được một cuộc gọi? Người bạn đời của tôi có cảm thấy tôi chỉ quan tâm đến công việc mà không còn quan tâm đến tâm hồn họ? Một người trong cộng đoàn đang âm thầm rút lui, tôi có nhận ra không? Có người đã nhiều lần định nói với tôi về nỗi đau của họ nhưng tôi luôn vội? Có khi nào tôi dùng hai chữ “bận quá” như một cách hợp thức hóa sự vắng mặt của mình trong đời những người cần tôi nhất? Cuộc sống có quá nhiều việc phải làm, nhưng cuối cùng, điều còn lại không phải là ta đã hoàn thành bao nhiêu việc, mà là đã có bao nhiêu người nhờ sự hiện diện của ta mà bớt cô đơn. Có những người khi qua đời để lại rất nhiều tài sản nhưng ít người thật sự nhớ đến họ bằng lòng biết ơn. Có những người chẳng để lại gì lớn lao, nhưng bao người khóc vì họ từng là một nơi nương náu. Họ biết nghe. Họ biết chờ. Họ nhớ một ngày quan trọng. Họ có mặt khi cần. Họ không bỏ người khác khi người ấy trở nên phiền phức. Đó là sự thánh thiện rất đời thường mà Đức Maria và Monica dạy ta.
Thánh Monica cũng nhắc chúng ta rằng có một hình thức hiện diện rất sâu là cầu nguyện cho người khác. Đôi khi ta bất lực. Con đã lớn, ta không thể quyết định thay. Một người thân đang ở xa, ta không thể bên cạnh. Một người mình yêu đang cố chấp, càng nói càng phản ứng. Có lúc lời nói không còn tác dụng. Có lúc mọi cánh cửa đối thoại đều đóng. Nhưng vẫn còn một cánh cửa không bao giờ đóng: cánh cửa cầu nguyện. Cầu nguyện không phải là trốn chạy khỏi thực tế. Cầu nguyện là đem người mình yêu đặt vào một tình yêu lớn hơn tình yêu của mình. Monica hiểu bà không thể cứu Augustinô, chỉ có Chúa mới cứu. Bà không phải là Đấng Cứu Thế của con mình. Đây là bài học rất lớn cho cha mẹ. Có những người vì quá thương con nên vô tình muốn kiểm soát mọi thứ: học gì, chơi với ai, lấy ai, sống thế nào, chọn nghề gì, quyết định ra sao. Khi con không nghe, họ đau và nghĩ mình đã thất bại. Nhưng tình yêu trưởng thành phải biết một ranh giới: ta yêu người khác, nhưng không sở hữu họ. Ta có trách nhiệm đồng hành, nhưng không thể sống thay. Ta có thể khuyên, nhưng phải để họ tự chọn. Ta có thể đau vì lựa chọn của họ, nhưng vẫn phải tôn trọng tự do. Và khi không còn làm được gì, ta có thể cầu nguyện. Chính lúc đó, tình yêu được thanh luyện khỏi sự chiếm hữu. Monica theo con bằng nước mắt, nhưng cuối cùng bà phải trao Augustinô vào tay Thiên Chúa. Và Thiên Chúa làm phần việc mà Monica không thể. Người dẫn Augustinô qua những cuộc gặp gỡ, qua thánh Ambrôsiô, qua những thao thức trí tuệ, qua những trận chiến nội tâm, qua tiếng gọi trong khu vườn, để một ngày người con lang thang trở về. Có lẽ khi nhìn lại đời mình, Augustinô mới hiểu có một sợi chỉ của ân sủng đã đi xuyên qua mọi khúc quanh, và một trong những hình thức hữu hình nhất của sợi chỉ ấy là lời cầu nguyện của mẹ. Điều này có thể an ủi biết bao người mẹ đang khóc vì con. Không phải mọi câu chuyện đều diễn ra giống Augustinô. Ta không có quyền buộc Thiên Chúa phải trả lời theo thời gian và cách thức mình muốn. Nhưng không một lời cầu nguyện nào phát xuất từ tình yêu chân thành lại vô nghĩa. Có thể ta không thấy kết quả. Có thể đời ta kết thúc trước khi điều mình xin xảy ra. Nhưng cầu nguyện đã làm một điều rất quan trọng: giữ người kia trong vòng tay của tình yêu. Và đồng thời, cầu nguyện biến đổi chính người cầu nguyện, làm ta bớt nóng nảy, bớt muốn kiểm soát, bớt phán xét, biết chờ, biết tha thứ, biết phân biệt giữa yêu người và yêu ý riêng của mình nơi người ấy.
Có lẽ mỗi chúng ta đều có một “Augustinô” nào đó trong đời: một người mình thương nhưng không thể kéo họ về; một người đang xa Chúa; một người con đang sống khác điều ta mong; một người thân bị cuốn vào những lựa chọn gây tổn thương; một người đã lâu không còn muốn nghe lời khuyên; một người mà mỗi lần nghĩ đến ta vừa thương vừa đau. Khi đó, Monica dạy ta một con đường không hào nhoáng: đừng thôi yêu, đừng thôi cầu nguyện, và đừng biến lời cầu nguyện thành sự sốt ruột. Tình yêu biết an ủi người cô đơn đôi khi là tình yêu biết đứng từ xa mà không bỏ họ. Không phải lúc nào ta cũng có quyền bước vào đời người khác. Có khi họ cần khoảng cách. Có khi họ chưa muốn nói. Có khi sự hiện diện tốt nhất là cho họ biết: “Khi nào con cần, mẹ vẫn ở đây.” Chỉ một câu như thế có thể trở thành một cánh cửa để nhiều năm sau họ còn đường trở về. Trái lại, nếu mỗi lần con sai ta chỉ nhắc lại lỗi cũ, nếu mỗi cuộc nói chuyện đều biến thành chất vấn, nếu mỗi lần gặp lại là một phiên tòa, thì dù nhà vẫn mở cửa, đứa con vẫn có thể cảm thấy chẳng còn nhà để về. Người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng không đứng ở cổng để tra hỏi con về số tiền đã tiêu. Ông chạy ra ôm nó. Cái ôm ấy không phủ nhận tội của con, nhưng nói rằng tội không có quyền xóa tư cách làm con. Đó là cốt lõi của sự an ủi Kitô giáo. An ủi không phải là nói rằng điều sai không còn sai, nhưng là nói rằng sau điều sai, con người vẫn còn có thể đứng dậy. Không phải là phủ nhận trách nhiệm, nhưng là không để trách nhiệm trở thành tuyệt vọng. Không phải là dung túng, nhưng là giữ hy vọng. Thiên Chúa an ủi ta không bằng cách nói tội chẳng quan trọng, nhưng bằng cách nói rằng lòng thương xót của Người lớn hơn tội. Người mẹ an ủi con không bằng cách nói thất bại chẳng sao, nhưng bằng cách giúp con hiểu thất bại không phải dấu chấm hết.
Đôi khi người cô đơn nhất chính là người đã quen làm cho người khác vui. Họ ít than thở nên mọi người tưởng họ ổn. Họ cười nhiều nên chẳng ai nghĩ họ buồn. Họ luôn giúp người khác nên không ai hỏi họ có cần giúp không. Họ mạnh mẽ lâu đến mức cả thế giới mặc định họ không cần được ôm. Nhưng con người nào cũng có giới hạn. Ngay Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng nói với các môn đệ: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được. Anh em ở lại đây mà canh thức với Thầy.” Thật cảm động: Đấng an ủi nhân loại cũng muốn các môn đệ ở lại với mình trong giờ khổ đau. Người không xấu hổ vì cần sự hiện diện của họ. Điều ấy cho ta quyền được yếu đuối. Không phải yếu đuối để buông xuôi, nhưng yếu đuối để biết rằng ta cần nhau. Văn hóa hôm nay thường đề cao tự lập đến mức người ta sợ thừa nhận mình cần người khác. Nhưng Thiên Chúa dựng nên ta cho tương quan. Không ai trưởng thành thật sự bằng cách trở thành một hòn đảo. Một tâm hồn lành mạnh biết lúc nào phải đứng vững và lúc nào phải nói: “Xin ở lại với tôi.” Chúng ta không nên xấu hổ khi cần an ủi, cũng không nên làm người khác xấu hổ khi họ cần được an ủi. Nếu một người khóc trước mặt ta, đó không phải lúc để bảo họ yếu đuối. Có khi việc họ dám khóc đã là dấu hiệu của tin tưởng. Nếu một người nói “tôi mệt”, đừng lập tức kể rằng mình còn mệt hơn. Nếu ai đó nói “tôi cô đơn”, đừng đáp “ai chẳng cô đơn”. Mỗi nỗi đau cần được tôn trọng như chính nó. Đức Maria không so sánh nỗi đau của Gioan với nỗi đau của Mẹ. Monica không biến nỗi đau của con thành câu chuyện về sự hy sinh của mình. Tình yêu biết quên mình đủ để bước vào thế giới của người kia.
Và rồi, có một cô đơn khác sâu hơn: cô đơn với chính mình. Có người sợ ở một mình vì khi im lặng, họ phải đối diện với những tiếng nói bên trong. Họ lấp đầy ngày bằng công việc, đêm bằng màn hình, mọi khoảng trống bằng âm thanh, chỉ để khỏi nghe chính mình. Nhưng Chúa không chỉ đến để lấp chỗ trống bên ngoài. Người muốn bước vào căn phòng bên trong mà ta khóa kỹ nhất. Có những vết thương từ thời thơ ấu, những ký ức bị bỏ rơi, những lần bị từ chối, những câu nói năm xưa vẫn ở trong ta như những lưỡi dao. Có người trưởng thành nhưng trong lòng vẫn là một đứa trẻ luôn sợ bị bỏ. Vì thế họ bám víu vào người khác, sợ mất một mối quan hệ, sợ bị quên, sợ bị thay thế. Hoặc ngược lại, họ đóng kín không cho ai đến gần, bởi tin rằng sớm muộn người ta cũng bỏ mình. Lời Chúa “Thầy sẽ không để anh em mồ côi” có sức chữa lành tận gốc nỗi sợ ấy. Có thể con người từng bỏ ta. Có thể một người ta tin đã phản bội. Có thể một người ta cần đã không có mặt. Có thể tuổi thơ đã thiếu những gì đáng lẽ phải có. Đức tin không bảo ta giả vờ những chuyện đó chưa xảy ra. Nhưng Chúa nói rằng lịch sử của ta không bị quyết định hoàn toàn bởi những ai đã bỏ ta. Ta còn được định nghĩa bởi Đấng không bỏ ta. Đây là một hành trình chữa lành rất dài: từ chỗ luôn hỏi “ai sẽ ở lại với tôi?” đến chỗ biết rằng trước khi ai ở lại hay ra đi, Chúa đã ở đây. Từ chỗ giá trị của mình phụ thuộc vào việc được người khác chọn đến chỗ biết rằng mình đã được Thiên Chúa chọn. Từ chỗ hoảng sợ vì một người không còn yêu mình đến chỗ tin rằng tình yêu căn bản nhất nuôi sống mình không thể bị lấy đi. Khi điều ấy dần trở thành kinh nghiệm, ta sẽ yêu người khác tự do hơn. Ta không còn yêu để giữ họ như phao cứu sinh. Ta yêu vì mình đã được yêu. Ta không ép họ lấp đầy mọi khoảng trống trong mình, bởi có một khoảng sâu chỉ Thiên Chúa mới có thể chạm tới. Tình yêu con người rất đẹp nhưng hữu hạn. Không người mẹ nào sống mãi. Không người bạn đời nào có thể hiểu ta hoàn toàn. Không người bạn nào ở bên ta từng giây. Nếu ta đòi một con người làm công việc chỉ Thiên Chúa mới làm được, cả hai sẽ kiệt sức. Chỉ khi dựa vào sự hiện diện của Chúa, ta mới có thể đón nhận tình yêu con người như quà tặng thay vì biến nó thành tuyệt đối.
Đức Maria cũng không giữ các môn đệ cho riêng mình. Mẹ hiện diện để đưa họ đến với Chúa, để cùng họ chờ Thánh Thần, để Hội Thánh trưởng thành. Đó là nét đẹp của tình mẫu tử thật: an ủi nhưng không làm người khác lệ thuộc. Có thứ an ủi khiến người ta yếu hơn, bởi người an ủi thích được cần đến. Có những cha mẹ không muốn con lớn vì sợ con không còn cần mình. Có những người giúp đỡ nhưng vô thức muốn người kia mãi ở trong vị trí yếu để mình có vai trò. Tình yêu Kitô giáo thì khác. Tình yêu thật hiện diện để người kia mạnh lên, chữa lành để họ có thể tiếp tục bước, nâng đỡ để họ có thể đứng trên đôi chân của mình. Đức Maria không thay thế Chúa Thánh Thần trong đời các môn đệ. Monica không sống thay ơn gọi của Augustinô. Bà chỉ làm người mẹ, và khi con đã gặp Chúa, bà có thể bình an buông tay. Điều ấy thật đẹp. Tình yêu không đo thành công bằng việc người kia cần mình bao lâu, nhưng bằng việc họ có thể trở thành chính con người Thiên Chúa muốn hay không. Người mẹ vui không phải vì con mãi nhỏ, mà vì con lớn lên. Người mục tử vui không phải vì giáo dân lệ thuộc mình, mà vì họ trưởng thành trong Chúa. Người bạn tốt không muốn trở thành trung tâm đời bạn, nhưng muốn bạn tìm lại chính mình.
“Thầy sẽ đến với anh em.” Chúa không chỉ nói: “Thầy sẽ nhớ anh em.” Người nói: “Thầy sẽ đến.” Thiên Chúa là Đấng luôn đi bước trước. Từ cả Kinh Thánh, ta gặp một Thiên Chúa đi tìm. Khi Adam trốn, Chúa hỏi: “Ngươi ở đâu?” Khi Israel làm nô lệ, Chúa nói Người đã thấy nỗi khổ và nghe tiếng kêu. Khi dân lưu đày, Người hứa quy tụ. Khi nhân loại xa lạc, Ngôi Lời làm người và cư ngụ giữa chúng ta. Người không cứu từ xa. Người đến. Bethlehem là câu trả lời của Thiên Chúa cho nỗi cô đơn của con người. Nazareth là câu trả lời cho những năm tháng bình thường. Các nẻo đường Galilê là câu trả lời cho những ai bệnh tật, bị loại trừ. Cây thập giá là câu trả lời cho cảm giác bị bỏ rơi đến tận cùng. Ngôi mộ trống là câu trả lời cho nỗi sợ không còn tương lai. Ngày Hiện Xuống là câu trả lời cho một cộng đoàn nhút nhát đang đóng cửa. Và Thánh Thể mỗi ngày tiếp tục là câu trả lời: “Thầy ở cùng anh em.” Có lẽ không nơi nào lời hứa “Thầy sẽ không để anh em mồ côi” trở nên cụ thể cho bằng Thánh Thể. Một nhà tạm nhỏ bé, một ngọn đèn chầu, một tấm bánh tưởng như im lặng, nhưng đó là cách Thiên Chúa ở lại. Có những đêm người ta không biết đi đâu, chỉ cần ngồi trước nhà tạm. Không cần nói. Không cần cảm thấy gì đặc biệt. Chỉ ở đó. Và tin rằng có một Đấng đang ở đó trước mình. Có những cuộc khủng hoảng không thể giải quyết trong một giờ chầu, nhưng ta có thể bước ra với một xác tín khác: tôi không mang nó một mình. Có những giọt nước mắt rơi trước Chúa chẳng ai biết, nhưng chính những giọt nước mắt ấy giúp người ta đủ sức đi tiếp ngày mai.
Có lẽ vì vậy mà người Kitô hữu được mời gọi trở thành một Hội Thánh biết an ủi. Nếu người ta bước vào nhà thờ mà vẫn thấy mình bị xét đoán, bị bỏ rơi, bị coi thường, thì chúng ta chưa làm cho lời hứa của Chúa trở nên hữu hình. Hội Thánh không phải nơi chỉ dành cho người mạnh, người đạo đức, người ổn định. Hội Thánh là nhà của những đứa con, trong đó có những đứa con đang mang thương tích. Có người đi lễ đều nhưng gia đình đang tan vỡ. Có người ngồi cuối nhà thờ vì xấu hổ về quá khứ. Có người lâu ngày mới trở lại và không biết phải bắt đầu từ đâu. Có người chỉ cần một ánh mắt lạnh lùng là có thể quay lưng thêm nhiều năm. Một cộng đoàn biết an ủi sẽ không vội hỏi: “Sao giờ mới tới?”, mà vui vì người ấy đã tới. Không hỏi trước tiên: “Anh đã làm gì?”, mà hỏi: “Anh cần chúng tôi giúp gì?” Không biến sự thánh thiện thành một hàng rào khiến người yếu cảm thấy mình không thuộc về. Chúa Giêsu đi tìm chiên lạc, ngồi ăn với người tội lỗi, chạm vào người phong, nói chuyện với người phụ nữ Samaria, bảo vệ người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội. Không phải Người coi nhẹ tội, nhưng Người luôn cứu con người trước khi họ bị nghiền nát bởi tội và bởi ánh nhìn của đám đông. Hội Thánh mang trái tim Đức Maria phải biết như vậy. Một người mẹ không phủ nhận lỗi của con, nhưng khi cả làng lên án, bà vẫn là mẹ. Và có lẽ hôm nay thế giới rất cần một Hội Thánh có khuôn mặt người mẹ: mạnh trong chân lý nhưng dịu dàng với con người; rõ ràng về điều đúng sai nhưng không thích thú khi kết án; biết khóc với người khóc; biết chờ người đi xa; biết giữ đèn sáng cho người trở về.
Mỗi người chúng ta cũng có thể xét lại cách mình an ủi. Tôi có thật sự lắng nghe hay chỉ chờ người kia nói xong để kể chuyện của tôi? Tôi có tôn trọng bí mật của người đã tin tưởng mình không? Tôi có cầu nguyện cho họ sau khi hứa sẽ cầu nguyện hay chỉ nói câu ấy như một thói quen xã giao? Tôi có đủ kiên nhẫn với người buồn lâu hơn mình muốn không? Tôi có biết rằng có những nỗi đau cần nhiều năm để lành? Tôi có thường dùng những lời đạo đức như một cách tránh bước vào sự thật của nỗi đau? Ví dụ, khi ai đó mất người thân, nói “Chúa cất về” có thể đúng trong đức tin, nhưng nếu nói quá sớm và lạnh lùng, nó có thể trở thành một mũi dao. Trước khi nói về thiên đàng, có khi cần khóc cùng họ. Chúa Giêsu biết Lazarô sẽ sống lại, nhưng trước ngôi mộ, Người vẫn khóc. Hai chữ “Đức Giêsu khóc” là cả một thần học về an ủi. Người không dùng quyền năng tương lai để phủ nhận nỗi buồn hiện tại. Người cho phép mình bước vào nước mắt của những người đang mất mát. Tình yêu biết an ủi là tình yêu không sợ nước mắt. Có người không biết làm gì khi thấy ai khóc nên lập tức tìm cách làm họ nín. Nhưng đôi khi nước mắt là một ngôn ngữ. Hãy để người ta khóc. Hãy để trái tim họ được thở. Đức Maria đã khóc. Monica đã khóc. Augustinô đã khóc khi trở về. Nhiều cuộc hoán cải lớn bắt đầu bằng nước mắt vì nước mắt rửa đi những lớp cứng của tâm hồn.
Và cũng đừng quên có khi chính mình cần được an ủi. Người luôn cho đi nếu không biết nhận cũng sẽ kiệt sức. Một người mẹ chăm cả nhà nhưng không bao giờ cho phép mình nghỉ sẽ có ngày mệt mỏi. Một người mục tử luôn có mặt cho người khác nhưng không có giờ ở một mình với Chúa sẽ dần khô cạn. Một người cứ nghĩ mình phải mạnh sẽ có lúc đổ vỡ trong cô độc. Chúa Giêsu không dạy ta trở thành những người không cần ai. Người lập nhóm Mười Hai. Người đến nhà Martha, Maria, Lazarô. Người chấp nhận tình bạn. Người nói với Gioan về Mẹ mình. Sự trưởng thành không phải là không cần an ủi, mà là biết tìm sự an ủi đúng nơi. Đừng tìm tất cả nơi những thú vui làm ta quên tạm thời nhưng để lại khoảng trống lớn hơn. Đừng dùng rượu, màn hình, công việc, mua sắm hay những mối quan hệ thiếu lành mạnh để khỏa lấp cô đơn. Những thứ ấy có thể làm tiếng lòng im trong chốc lát nhưng không chữa được gốc. Hãy tìm một người đáng tin. Hãy trở về với cầu nguyện. Hãy học ngồi yên trước Chúa. Hãy cho mình quyền nghỉ. Hãy mở lòng nếu đang mang một gánh nặng quá lâu. Thiên Chúa thường an ủi ta qua con người, nên đừng vì tự ái mà từ chối mọi bàn tay Chúa gửi đến.
Tình yêu của Đức Maria là tình yêu có mặt. Tình yêu của Monica là tình yêu không ngừng cầu nguyện. Tình yêu của Chúa Giêsu là tình yêu hứa ở lại. Ba hình ảnh ấy gặp nhau trong một chân lý rất đẹp: người được yêu thật sẽ không bị bỏ mặc trong cô đơn. Có thể vẫn có những đêm rất dài. Có thể vẫn có những lúc chẳng ai hiểu. Có thể vẫn có những câu hỏi chưa có câu trả lời. Nhưng đâu đó vẫn có một tình yêu đứng đó. Một tình yêu mẹ hiền không ồn ào nhưng bền bỉ. Và có lẽ đời ta cũng chỉ cần trở thành một tình yêu như thế cho ai đó. Không cần cứu cả thế giới. Chỉ cần đừng bỏ rơi người Chúa đặt bên cạnh. Đừng để cha mẹ già cảm thấy bị quên. Đừng để con trẻ phải tìm một người xa lạ để nói điều lẽ ra nó có thể nói với cha mẹ. Đừng để người bạn đời sống cạnh mình mà như sống một mình. Đừng để người đau khổ phải vừa mang thập giá vừa mang thêm cảm giác chẳng ai quan tâm. Đừng để người lầm lỗi nghĩ rằng không còn đường trở về. Đừng để một người trong cộng đoàn biến mất nhiều tháng mà không ai hỏi. Một ngày nào đó, khi nhìn lại, có thể những điều quan trọng nhất ta đã làm không phải là những điều được ghi vào hồ sơ, nhưng là những lần ta đã ở lại. Ở lại bên một người hấp hối. Ở lại bên một đứa con thất bại. Ở lại trong một cuộc hôn nhân đang cần chữa lành. Ở lại trong lời cầu nguyện cho người đã đi xa. Ở lại với một người bệnh. Ở lại với một người đang mất đức tin mà không phán xét. Ở lại với chính Chúa trong những giờ khô khan. Tình yêu được đo không chỉ bằng những gì nó làm, mà còn bằng những lúc nó không bỏ đi.
“Thầy sẽ không để anh em mồ côi. Thầy sẽ đến với anh em.” Xin cho lời này đi vào tận những nơi cô đơn nhất trong lòng chúng ta. Xin cho người đang đau vì bị bỏ rơi nghe được lời ấy như nói riêng với mình. Xin cho người vừa mất một người thân biết rằng tình yêu không chấm dứt nơi nấm mồ. Xin cho người mẹ đang khóc vì con được nâng đỡ bởi gương thánh Monica. Xin cho những người con đi xa vẫn còn nhớ đường về nhờ một tình yêu không đóng cửa. Xin cho những người đang sống giữa đám đông mà cô đơn tìm được một người biết lắng nghe. Xin cho mỗi gia đình trở thành nơi người ta được trở về mà không phải đeo mặt nạ. Xin cho Hội Thánh thật sự là mái nhà của những người đang mệt mỏi. Xin cho các linh mục, tu sĩ và những người phục vụ biết vừa an ủi người khác vừa để Chúa an ủi mình. Xin cho chúng ta học nơi Đức Maria nghệ thuật hiện diện không ồn ào, học nơi Monica sự trung thành của lời cầu nguyện, và học nơi Chúa Giêsu một tình yêu có thể nói với người khác bằng cả đời mình rằng: “Tôi sẽ không bỏ bạn một mình.”
Và nếu một ngày nào đó chính ta phải đi qua một thung lũng thật tối, khi những người mình tưởng sẽ ở lại đã rời đi, khi điện thoại im lặng, khi căn phòng trở nên rộng quá vì thiếu một người, khi ký ức làm tim đau, khi lời cầu nguyện khô khốc, khi không còn đủ sức để giải thích mình đang buồn thế nào, xin hãy nhớ một điều thôi: Chúa chưa đi đâu cả. Người có thể im lặng, nhưng không vắng mặt. Người có thể không làm điều ta đang mong, nhưng không thôi yêu. Người có thể để ta bước qua đêm tối, nhưng Người bước trong đêm tối ấy với ta. Đức Maria cũng ở đó như người Mẹ từng đứng dưới thập giá. Và có thể đâu đó, như Monica năm xưa, có một người đang âm thầm cầu nguyện cho ta mà ta không biết. Cuộc đời này có những lúc rất lạnh, nhưng tình yêu Thiên Chúa vẫn âm thầm đặt những bếp lửa nhỏ dọc đường. Một câu Kinh Thánh. Một nhà tạm. Một người bạn. Một người mẹ. Một lời kinh. Một bàn tay. Một ký ức đẹp. Một niềm hy vọng. Một Thánh Lễ. Một tiếng chuông. Một lần được tha thứ. Tất cả đều có thể trở thành cách Chúa nói: “Con không mồ côi.”
Xin cho chúng ta đừng chỉ tìm sự an ủi cho mình, nhưng biết trở thành sự an ủi. Bởi có lẽ cách đẹp nhất để cảm nhận Chúa đang ở với ta là bắt đầu ở với một người đang cần ta. Khi lau một giọt nước mắt, ta sẽ hiểu một chút trái tim Đức Maria. Khi cầu nguyện nhiều năm cho một người chưa thay đổi, ta sẽ hiểu Monica. Khi ở lại với người khác dù mình chẳng giải quyết được gì, ta sẽ hiểu Chúa Giêsu. Và khi ấy, tình yêu không còn chỉ là một ý tưởng đẹp, nhưng thành một mái nhà, một bàn tay, một sự hiện diện. Một tình yêu đủ hiền để người khác dám yếu đuối, đủ rộng để người khác được trở về, đủ kiên nhẫn để chờ một hành trình dài, đủ tin để không tuyệt vọng về bất cứ ai. Đó là tình yêu mẹ hiền. Đó là tình yêu của Đức Maria. Đó là tình yêu của Monica. Và trên hết, đó là phản chiếu rất nhỏ của tình yêu Thiên Chúa, Đấng đã nói và vẫn đang nói với từng người chúng ta hôm nay: “Thầy sẽ không để anh em mồ côi. Thầy sẽ đến với anh em.”
Lm. Anmai, CSsR
Tình yêu biết tin rằng Chúa sẽ hoàn tất
Tin Mừng: Pl 1,6 «Tôi tin chắc rằng Đấng đã bắt đầu công việc tốt lành trong anh em, sẽ tiếp tục hoàn tất công việc đó cho đến ngày của Đức Kitô Giêsu.»
Có những tình yêu chỉ biết vui khi thấy kết quả trước mắt, chỉ an lòng khi mọi chuyện đã rõ ràng, chỉ dám hy vọng khi người mình thương đã thật sự thay đổi. Nhưng cũng có một tình yêu sâu hơn, lặng hơn, bền bỉ hơn: tình yêu vẫn còn tin ngay cả khi chưa thấy gì đổi khác, vẫn còn chờ ngay cả khi những dấu hiệu bên ngoài dường như hoàn toàn trái ngược với điều mình mong đợi, vẫn còn cầu nguyện ngay cả khi lời cầu nguyện kéo dài qua năm tháng mà chưa nhận được một câu trả lời rõ ràng. Đó là tình yêu đã đi qua cảm xúc để trở thành đức tin. Đó là tình yêu không chỉ tin vào người mình thương, nhưng còn tin vào Thiên Chúa đang âm thầm làm việc trong người ấy. Thánh Phaolô viết cho cộng đoàn Philípphê một lời rất đẹp: “Tôi tin chắc rằng Đấng đã bắt đầu công việc tốt lành trong anh em, sẽ tiếp tục hoàn tất công việc đó cho đến ngày của Đức Kitô Giêsu” (Pl 1,6). Chỉ một câu ngắn thôi, nhưng bên trong là cả một cái nhìn đức tin về con người, về cuộc đời, về hành trình nên thánh và về cách Thiên Chúa hành động. Thánh Phaolô không nói: tôi tin chắc rằng anh em đủ mạnh để hoàn tất công việc. Ngài cũng không nói: tôi tin chắc rằng anh em sẽ không bao giờ sa ngã. Ngài càng không đặt niềm tin trên sự ổn định của con người. Ngài đặt niềm tin nơi “Đấng đã bắt đầu”. Chính Thiên Chúa là Đấng khởi sự. Chính Thiên Chúa là Đấng tiếp tục. Và chính Thiên Chúa là Đấng sẽ hoàn tất. Con người có thể yếu đuối, có thể chậm chạp, có thể đi vòng, có thể ngã xuống rồi đứng lên, có thể có những mùa khô hạn, có thể có những năm tháng tưởng như chẳng tiến thêm được bước nào; nhưng Thiên Chúa không bỏ dở công trình của Ngài. Ngài kiên nhẫn hơn sự yếu đuối của chúng ta, trung tín hơn những bất trung của chúng ta, và bền bỉ hơn tất cả những lần chúng ta muốn bỏ cuộc. Bởi vậy, một người mẹ biết yêu bằng đức tin là người không chỉ nhìn con mình bằng những gì đứa con đang là hôm nay, nhưng còn nhìn nó bằng những gì Thiên Chúa có thể làm nơi nó ngày mai. Một người mẹ như thế không phủ nhận lỗi lầm của con, không nhắm mắt trước những điều sai trái, nhưng cũng không đóng khung đứa con trong những lỗi lầm ấy. Người mẹ có thể đau, có thể khóc, có thể thất vọng, có thể bất lực, nhưng trong tận đáy lòng vẫn còn một ngọn lửa nhỏ: “Chúa chưa làm xong đâu.” Chính ngọn lửa ấy đã cháy trong lòng thánh Monica suốt bao năm tháng khi bà nhìn người con Augustine của mình đi xa khỏi đức tin, xa khỏi nếp sống đạo hạnh, xa khỏi điều bà hằng mong ước. Nếu chỉ nhìn Augustine bằng con mắt của thực tại trước mắt, có lẽ Monica đã có đủ lý do để tuyệt vọng. Augustine thông minh, nhưng chính sự thông minh ấy từng đưa ông vào những lối tư tưởng làm mẹ đau lòng. Ông đầy nhiệt huyết, nhưng nhiệt huyết ấy có lúc lại hướng về những điều xa Chúa. Ông có khả năng lớn, nhưng những khả năng ấy không bảo đảm rằng ông sẽ trở thành người mẹ mong đợi. Một người mẹ bình thường có thể tự hỏi: Bao giờ nó mới đổi? Bao giờ nó mới hiểu? Bao giờ những lời mình nói mới thấm vào nó? Bao giờ những giọt nước mắt mình khóc mới có ý nghĩa? Bao giờ Chúa mới trả lời? Nhưng có lẽ điều làm nên sự thánh thiện của Monica không phải chỉ là bà cầu nguyện nhiều, mà còn là bà đã học được cách trao công việc ấy cho Thiên Chúa. Bà hiểu rằng bà là mẹ của Augustine, nhưng không phải là Đấng Cứu Độ của Augustine. Bà có thể khuyên nhủ, có thể đau khổ, có thể cầu nguyện, có thể làm chứng bằng đời sống, nhưng bà không thể tự mình mở lòng con, không thể cưỡng ép một cuộc hoán cải, không thể dùng nước mắt để thay thế ân sủng. Có những cánh cửa chỉ Thiên Chúa mới mở được. Có những điều trong tâm hồn một con người mà cha mẹ không thể chạm tới, người bạn đời không thể chạm tới, người linh hướng không thể chạm tới, ngay cả người yêu thương nhất cũng không thể chạm tới. Chỉ Thiên Chúa biết con đường đi vào nơi sâu kín ấy. Và tình yêu trưởng thành là tình yêu biết khi nào phải làm hết sức mình, và khi nào phải quỳ xuống để thưa: “Lạy Chúa, phần còn lại là của Chúa.” Monica đã không bỏ cuộc, nhưng bà cũng không biến tình yêu thành sự kiểm soát. Bà kiên trì cầu nguyện, nhưng không thay Thiên Chúa làm việc. Bà đau vì con, nhưng nỗi đau không làm bà cay đắng. Bà chờ đợi, và chính trong chờ đợi, đức tin của bà được thanh luyện. Có lẽ những năm tháng Augustine chưa trở lại đã làm Monica nên thánh trước khi Augustine nên thánh. Bởi chính lúc không thấy kết quả, bà học được cách tin. Chính lúc không thể thay đổi con, bà học được cách phó thác. Chính lúc những lời cầu nguyện dường như rơi vào thinh lặng, bà học được rằng Thiên Chúa không thinh lặng như bà tưởng. Ngài đang làm việc theo nhịp của Ngài, bằng những con đường của Ngài, trong những chiều sâu bà không thể nhìn thấy.
Đức Maria cũng là người Mẹ đã sống một niềm tin như thế, nhưng theo một cách còn sâu xa hơn. Khi sứ thần đến truyền tin, Mẹ không được trao cho một bản kế hoạch đầy đủ. Mẹ không biết mọi chi tiết sẽ diễn ra thế nào. Mẹ không biết phải đi qua những khúc quanh nào, không biết lời “xin vâng” sẽ đưa mình tới Bêlem, sang Ai Cập, về Nazareth, tới Cana, lên Giêrusalem, rồi cuối cùng đứng dưới chân thập giá. Mẹ chỉ biết rằng Thiên Chúa đã bắt đầu. Và khi Thiên Chúa đã bắt đầu, Mẹ tin rằng Ngài sẽ hoàn tất. Có lẽ đây là một trong những nét đẹp nhất trong đức tin của Đức Maria: Mẹ không cần thấy trọn con đường mới bước đi. Mẹ chỉ cần biết ai đang dẫn mình. Con người chúng ta lại thường khác. Chúng ta muốn biết kết quả rồi mới dám tin. Muốn thấy dấu chỉ rõ ràng rồi mới dám phó thác. Muốn chắc chắn không đau khổ rồi mới dám thưa “xin vâng”. Nhưng Đức Maria dạy rằng đức tin không phải là biết trước mọi chuyện sẽ xảy ra, mà là tin rằng Đấng đang dẫn mình thì đáng tin. Khi Đức Giêsu còn là một Hài Nhi bé nhỏ trong tay Mẹ, Mẹ đã tin vào lời Thiên Chúa. Khi Simeon nói về lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ, Mẹ vẫn tin. Khi trẻ Giêsu ở lại trong Đền Thờ và Mẹ không hiểu lời Con nói, Mẹ “ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng”. Khi những năm tháng Nazareth trôi qua trong im lặng, chẳng có gì giống với một Đấng Mêsia theo trí tưởng tượng của con người, Mẹ vẫn tin. Khi Con bắt đầu sứ vụ, có những người đón nhận nhưng cũng có những người chống đối, Mẹ vẫn tin. Và khi Con bị treo trên thập giá, giữa một khung cảnh mà mọi lời hứa dường như đã sụp đổ, Mẹ vẫn đứng đó. Chữ “đứng” dưới chân thập giá thật đáng suy nghĩ. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ không chạy. Mẹ đau đến tận cùng, nhưng Mẹ không buông niềm tin. Mẹ nhìn Con bị đóng đinh, thân thể đầy thương tích, hơi thở cạn dần, và trong khoảnh khắc ấy, nếu chỉ nhìn bằng mắt người, tất cả dường như kết thúc. Nhưng đức tin của Mẹ nói một điều khác: Thiên Chúa chưa kết thúc. Thập giá không phải dấu chấm hết. Ngôi mộ không phải câu cuối cùng. Khi Thiên Chúa đã bắt đầu một công trình, ngay cả cái chết cũng không thể ngăn Ngài hoàn tất. Bởi vậy, Đức Maria không chỉ là Mẹ của Đức Giêsu trong xác thịt, Mẹ còn là người đã sống trọn vẹn điều thánh Phaolô sau này diễn tả: tin rằng Đấng đã khởi sự công việc tốt lành sẽ hoàn tất nó. Mẹ đã thấy Thiên Chúa hoàn tất lời hứa không bằng cách tránh cho Con khỏi đau khổ, nhưng bằng cách biến đau khổ thành ơn cứu độ; không bằng cách giữ Con khỏi cái chết, nhưng bằng cách làm cho sự sống chiến thắng cái chết; không bằng cách làm mọi sự diễn ra theo mong đợi của con người, nhưng bằng cách thực hiện một kế hoạch vượt xa mọi hiểu biết của con người.
Từ đó, ta hiểu rằng yêu một người trong Chúa không phải chỉ là mong người ấy tốt lên, nhưng là biết nhìn người ấy bằng cái nhìn của hy vọng. Có những cha mẹ đau vì con cái. Có người con rời xa nhà thờ. Có người đã nhiều năm không xưng tội, không dự lễ, không cầu nguyện. Có người từng rất ngoan rồi dần thay đổi. Có người sống trong một lựa chọn mà cha mẹ không thể chấp nhận. Có người khép lòng đến mức mỗi lời khuyên đều trở thành nguyên nhân gây căng thẳng. Có những người mẹ đã khóc trong thầm lặng, không biết phải nói thêm hay nên im. Có những người cha mang trong lòng nỗi buồn không biết kể với ai. Có những gia đình mà một cái tên được nhắc đến là cả căn phòng chùng xuống. Và cũng có những người vợ cầu nguyện cho chồng, người chồng cầu nguyện cho vợ, người anh cầu nguyện cho em, người chị cầu nguyện cho em, một linh mục cầu nguyện cho người giáo dân đã rời cộng đoàn, một người bạn cầu nguyện cho người bạn đang chìm trong bóng tối. Những hoàn cảnh ấy làm người ta mỏi mệt vì sự chờ đợi kéo dài. Lúc đầu, ta còn hy vọng mạnh mẽ. Sau một năm, hai năm, năm năm, mười năm, lời cầu nguyện có thể trở nên nặng nề. Có lúc ta cầu nguyện mà lòng không còn cảm xúc. Có lúc ta không còn biết phải xin gì nữa. Có lúc ta chỉ có thể gọi tên người ấy trước mặt Chúa rồi im lặng. Nhưng có lẽ chính lúc đó, tình yêu bắt đầu trở nên tinh tuyền. Khi ta không còn cầu nguyện vì cảm giác chắc chắn rằng ngày mai mọi chuyện sẽ thay đổi, nhưng cầu nguyện chỉ vì ta tin Chúa vẫn đang làm việc, đó là đức tin. Khi ta không còn tìm kiếm những dấu hiệu nhỏ để tự trấn an mình, nhưng vẫn đặt người ấy vào tay Chúa, đó là phó thác. Khi ta không còn ép Chúa phải trả lời theo thời gian của mình, nhưng thưa: “Xin Chúa làm theo cách của Chúa”, đó là lúc tình yêu trưởng thành. Một tình yêu như thế rất đau, bởi nó phải từ bỏ nhu cầu kiểm soát. Chúng ta thích làm gì đó để cảm thấy mình đang nắm được tình hình. Nhưng có những chặng trong đời, việc duy nhất ta còn có thể làm là tin. Và tin không phải là không làm gì. Tin là một hành động rất sâu. Tin là mỗi ngày từ bỏ tuyệt vọng. Tin là mỗi ngày không để một thất bại của hôm nay trở thành bản án cho ngày mai. Tin là dám nói: “Con chưa thấy, nhưng Chúa thấy. Con chưa hiểu, nhưng Chúa hiểu. Con chưa biết cách, nhưng Chúa biết đường.” Có những lời cầu nguyện không được trả lời bằng một phép lạ tức thời, nhưng bằng một công trình âm thầm kéo dài nhiều năm. Và nếu Thiên Chúa làm chậm, không có nghĩa là Ngài làm ít. Có những hạt giống nằm rất lâu dưới lòng đất trước khi nảy mầm. Có những mùa đông dài đến mức người ta tưởng cây đã chết, nhưng tận trong thân cây, nhựa sống vẫn còn. Có những tâm hồn tưởng như chai đá, nhưng một ngày nào đó lại mềm ra chỉ bởi một biến cố nhỏ. Có những người từng chống đối đức tin rồi chính họ trở thành những chứng nhân mạnh mẽ nhất. Augustine là một minh chứng. Nếu nhìn ông ở một giai đoạn nào đó của đời mình, không ai có thể đoán được vị thanh niên ấy sau này sẽ là một vị giám mục, một nhà thần học, một tiến sĩ Hội Thánh, một trong những tâm hồn vĩ đại nhất của Kitô giáo. Nhưng Thiên Chúa thấy điều Monica không thấy. Thiên Chúa thấy con đường từ những thao thức bất an trong lòng Augustine đến lời thú nhận bất hủ: “Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa, nên lòng chúng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.” Điều Monica thấy là một đứa con đi xa. Điều Thiên Chúa thấy là một vị thánh đang được hình thành. Điều Monica thấy là những năm tháng lạc đường. Điều Thiên Chúa thấy là những kinh nghiệm sẽ một ngày trở thành chất liệu cho một chứng tá sâu sắc về ân sủng. Điều Monica thấy là sự chậm trễ. Điều Thiên Chúa thấy là tiến trình.
Chúng ta thường đánh giá công trình của Thiên Chúa quá sớm. Ta nhìn một trang giữa cuốn sách rồi tưởng đó là đoạn kết. Ta thấy một mùa khô rồi tưởng cây đã chết. Ta thấy một người đang lạc đường rồi tưởng đời người ấy đã hỏng. Ta thấy một gia đình đang khủng hoảng rồi tưởng chẳng còn gì cứu vãn. Ta thấy chính mình lập đi lập lại một lỗi lầm rồi tưởng mình không bao giờ thay đổi được. Nhưng lời thánh Phaolô mời gọi ta thay đổi cách nhìn: “Đấng đã bắt đầu công việc tốt lành… sẽ tiếp tục hoàn tất.” Nghĩa là đời ta đang ở trong tiến trình. Chúa không làm ta nên thánh trong một ngày. Ngài làm việc bằng thời gian. Ngài dùng cả những thất bại, những lần vấp ngã, những câu hỏi, những đổ vỡ, những mùa thinh lặng, những lần tưởng như mất phương hướng. Không phải tất cả những điều ấy tự nó đều tốt, nhưng Thiên Chúa có thể đưa chúng vào công trình của Ngài. Như một người thợ dệt nhìn cả tấm thảm trong khi ta chỉ thấy mặt trái đầy những sợi chỉ rối, Thiên Chúa nhìn thấy toàn thể điều Ngài đang dệt nên. Có những đoạn ta không hiểu. Có những nút thắt ta muốn cắt bỏ. Có những màu sắc ta tưởng không phù hợp. Nhưng khi công trình hoàn tất, ta mới nhận ra rằng ngay cả những phần mình từng không muốn cũng đã được dùng để tạo nên một điều lớn hơn. Đây không phải là thái độ lạc quan hời hợt, càng không phải là cách phủ nhận những hậu quả của tội lỗi. Đức tin Kitô giáo rất thực tế về sự yếu đuối con người. Thánh Phaolô biết rõ các cộng đoàn có vấn đề, các tín hữu có khuyết điểm, chính ngài cũng từng trải qua những giằng co trong lòng. Nhưng ngài không để sự yếu đuối của con người trở thành lý do nghi ngờ sự trung tín của Thiên Chúa. Đây là điểm quyết định. Ta có thể thất vọng về mình nhưng đừng thất vọng về Chúa. Ta có thể đau vì một người nhưng đừng kết luận rằng ân sủng đã bất lực. Ta có thể chưa thấy hoa trái, nhưng đừng quên rằng Đấng làm cho hạt giống mọc lên vẫn đang làm việc trong thinh lặng.
Tình yêu mẹ hiền đặc biệt hiểu điều này vì người mẹ sống rất gần mầu nhiệm của sự lớn lên. Một người mẹ mang thai không thấy mỗi ngày đứa con lớn lên thế nào, nhưng vẫn tin sự sống đang được hình thành. Người mẹ không thể dùng tay kéo cho con lớn nhanh hơn. Mẹ phải chờ. Mẹ chỉ có thể nuôi dưỡng, bảo vệ, chăm sóc, và tin. Khi con sinh ra, mẹ lại tiếp tục chờ: chờ con biết lẫy, biết bò, biết đi, biết nói, biết suy nghĩ, biết trưởng thành. Mọi sự đều có thời gian của nó. Không ai gieo hạt buổi sáng rồi đào đất buổi chiều để hỏi tại sao chưa mọc. Không ai trồng một cây rồi ngày nào cũng kéo ngọn cây lên để mong nó cao nhanh. Nhưng trong đời sống thiêng liêng, ta lại hay nóng vội như thế. Ta muốn con mình đổi ngay. Ta muốn người kia hiểu ngay. Ta muốn một lời khuyên đem lại kết quả ngay. Ta muốn sau một tuần tĩnh tâm, mọi thói quen xấu biến mất. Ta muốn sau vài tháng cầu nguyện, người mình thương trở lại. Ta muốn một biến cố đau khổ phải có lời giải thích ngay. Và vì mọi sự không diễn ra theo tốc độ ấy, ta bắt đầu nghi ngờ. Nhưng tình yêu trưởng thành biết rằng những gì sâu nhất thường lớn lên chậm nhất. Một tâm hồn không thể bị cưỡng ép. Đức tin không thể bị ép buộc. Tự do không thể bị thay thế. Thiên Chúa tôn trọng con người đến mức Ngài kiên nhẫn đi với họ qua những đường vòng. Ta thì sốt ruột, nhưng Chúa không sốt ruột. Ta muốn sửa một người trong một tháng, nhưng Chúa có thể dùng hai mươi năm để dẫn họ về. Ta muốn câu trả lời, Chúa muốn sự biến đổi. Ta muốn kết quả, Chúa muốn một con người mới. Ta muốn mọi thứ nhanh, Chúa muốn mọi thứ sâu. Vì thế, có khi sự chậm trễ không phải là dấu Thiên Chúa vắng mặt, mà là dấu Ngài đang làm một công trình lớn hơn điều ta có thể thấy.
Thánh Monica đã cầu nguyện cho Augustine rất lâu, nhưng nếu Chúa trả lời bà theo cách đơn giản nhất, có thể Augustine chỉ trở thành một người sống đạo tương đối tốt. Còn Thiên Chúa đã làm một điều lớn hơn: Ngài dùng cả cuộc hành trình trí thức, những thao thức, những lạc lối, những khát vọng, những cuộc gặp gỡ, những câu hỏi và cả những vết thương của Augustine để hình thành nơi ông một trái tim hiểu sâu về ân sủng. Khi Augustine trở lại, ông không chỉ biết rằng Thiên Chúa hiện hữu; ông biết rằng Thiên Chúa đã tìm mình giữa khi mình chạy trốn. Ông không chỉ biết rằng con người cần ơn Chúa; ông đã kinh nghiệm tận xương tủy rằng chỉ ân sủng mới có thể chữa lành một ý chí bị chia đôi. Ông không chỉ biết lý thuyết về lòng thương xót; ông đã sống từ lòng thương xót ấy. Vì thế, những năm tháng Monica chờ đợi không bị lãng phí. Chúng trở thành một phần của công trình. Những giọt nước mắt của bà không làm Augustine trở lại bằng một cơ chế ma thuật nào, nhưng chúng nói lên sự trung tín của một tình yêu đã cùng Thiên Chúa chờ một con người trưởng thành trong tự do. Có lẽ đây là điều nhiều người mẹ cần nghe: lời cầu nguyện của mẹ không vô ích chỉ vì hôm nay con chưa thay đổi. Một lời cầu nguyện không được đo bằng tốc độ của kết quả. Nước mắt không được đo bằng sự kiện xảy ra ngay sau đó. Có những lời cầu nguyện đi cùng một người suốt cả cuộc đời mà người cầu không hề biết. Có những lời chúc lành của mẹ âm thầm trở thành nơi trú ẩn trong ký ức một đứa con đang đi xa. Có những câu kinh đã được đọc từ nhiều năm trước nhưng đến một ngày nào đó bỗng trỗi dậy trong lòng người con khi nó chạm đến giới hạn của chính mình. Có những bài học tưởng con không nghe, nhưng một ngày giữa biến cố nào đó, nó lại nhớ nguyên câu mẹ từng nói. Tình yêu không phải lúc nào cũng thấy hoa trái của điều mình gieo. Có khi người gieo đã đi xa rồi, hạt mới nảy mầm. Nhưng trong Chúa, không một tình yêu chân thật nào bị lãng phí.
Điều ấy cũng đúng với chính đời sống của mỗi người chúng ta. Nhiều khi ta dễ tin Chúa sẽ hoàn tất công việc nơi người khác hơn là nơi chính mình. Ta nhìn lại bản thân và thấy một danh sách dài những điều chưa thay đổi: tính nóng vẫn còn, lòng kiêu ngạo vẫn còn, thói quen xấu vẫn còn, vết thương cũ vẫn còn, nỗi sợ vẫn còn, một kiểu phản ứng tiêu cực vẫn lập đi lập lại. Ta từng quyết tâm rất nhiều lần. Đã có những lần sau một kỳ tĩnh tâm, ta hăng hái nghĩ rằng từ nay mình sẽ khác. Nhưng rồi chỉ vài tuần sau, mọi chuyện dường như trở lại như cũ. Có người vì thế trở nên thất vọng với chính mình. Họ nghĩ: “Mình tu bao nhiêu năm mà vẫn vậy. Mình cầu nguyện bao nhiêu mà vẫn chưa sửa được. Mình đã nghe bao nhiêu bài giảng mà sao vẫn yếu đuối.” Nhưng có lẽ thánh Phaolô cũng muốn nói câu Pl 1,6 với từng người: Đấng đã bắt đầu công việc tốt lành trong anh em sẽ hoàn tất. Điều này không làm ta được phép lười biếng hay thụ động. Trái lại, nó trao cho ta lý do để tiếp tục. Nếu mọi sự phụ thuộc hoàn toàn vào sức riêng, ta có thể tuyệt vọng. Nhưng vì công trình cuối cùng là của Thiên Chúa, ta có thể đứng dậy sau mỗi lần ngã. Ta có thể nói: “Lạy Chúa, con lại thất bại, nhưng con tin Chúa chưa thất bại với con.” Câu ấy rất quan trọng. Ta thất bại không có nghĩa là Chúa thất bại. Ta chậm không có nghĩa Chúa bỏ cuộc. Ta có thể làm gián đoạn tiến trình, nhưng ân sủng vẫn kiên nhẫn gọi lại. Thánh Phêrô đã chối Chúa, nhưng đó không phải chương cuối. Thánh Phaolô đã từng bắt bớ Hội Thánh, nhưng đó không phải chương cuối. Augustine đã từng sống rất xa điều mẹ mong ước, nhưng đó không phải chương cuối. Vì thế, không ai trong chúng ta nên biến chương hiện tại thành bản án chung cuộc cho chính mình.
Có một cám dỗ rất tinh vi trong đời sống thiêng liêng: ta muốn thấy mình hoàn thiện trước khi tin mình được yêu. Nhưng Thiên Chúa lại yêu ta ngay trong tiến trình. Một người thợ không ghét bức tượng chỉ vì nó còn dang dở. Một họa sĩ không vứt bức tranh chỉ vì còn nhiều khoảng chưa tô. Một người cha không từ chối đứa trẻ vì nó chưa trưởng thành. Thiên Chúa cũng không nhìn ta với sự thất vọng lạnh lùng như ta nhiều khi tưởng. Ngài biết công trình đang ở đâu. Ngài biết phần nào còn thô ráp. Ngài biết chỗ nào cần cắt tỉa. Ngài biết vùng nào trong tim ta còn chưa mở. Và Ngài không mệt mỏi với tiến trình ấy. Có thể chính ta mệt với mình, nhưng Chúa không mệt. Có thể chính ta nói: “Con chịu hết nổi con rồi,” nhưng Chúa vẫn nói: “Ta chưa làm xong.” Đó là một Tin Mừng rất lớn. Ta không được phép dùng lòng thương xót ấy để dễ dãi với tội lỗi, nhưng cũng không được phép dùng tội lỗi của mình để phủ nhận lòng thương xót ấy. Giữa tự mãn và tuyệt vọng, con đường Kitô hữu là khiêm tốn và hy vọng: khiêm tốn vì biết mình yếu, hy vọng vì biết Chúa mạnh; khiêm tốn vì thấy mình chưa hoàn tất, hy vọng vì biết Đấng đang làm việc nơi mình là Đấng trung tín.
Tình yêu biết tin rằng Chúa sẽ hoàn tất cũng thay đổi cách ta đồng hành với người khác. Một trong những điều làm người ta tổn thương nhất là bị người thân đóng khung trong quá khứ. “Nó vốn vậy rồi.” “Anh ấy không bao giờ thay đổi đâu.” “Con bé ấy từ nhỏ đã thế.” “Người này hết thuốc chữa.” Những câu như thế nghe tưởng chỉ là nhận xét, nhưng chúng có thể là những cánh cửa đóng lại. Khi ta đóng khung một người trong lỗi lầm, ta không còn để chỗ cho ân sủng. Ta quên rằng con người là một mầu nhiệm đang được Thiên Chúa viết tiếp. Đúng, có những người không thay đổi vì họ không muốn thay đổi. Có những trường hợp cần ranh giới, cần khoảng cách, cần sự tỉnh táo, thậm chí cần những quyết định khó khăn để bảo vệ điều thiện. Tin rằng Chúa có thể hoàn tất không đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi hành vi hay dung túng mọi sai trái. Monica yêu Augustine nhưng không gọi điều sai là đúng. Đức Maria yêu Con nhưng không vì thế mà tránh được đau khổ. Đức tin không phải ngây thơ. Tuy nhiên, ngay cả khi phải nói “không” với một hành vi, ta vẫn có thể nói “có” với niềm hy vọng cho con người. Ta có thể không đồng ý, nhưng không cần nguyền rủa. Ta có thể đặt giới hạn, nhưng không cần tuyên án số phận. Ta có thể lùi lại, nhưng vẫn cầu nguyện. Ta có thể nói: “Tôi không thể tiếp tục theo cách này,” mà vẫn giữ trong tim lời thầm nguyện: “Lạy Chúa, xin Ngài tiếp tục công trình của Ngài nơi người ấy.” Đó là một tình yêu rất khó, vì nó đòi ta không biến vết thương mình chịu thành lý do để phủ nhận khả năng biến đổi của người kia.
Có những người đã bị nhãn dán bám theo suốt nhiều năm: đứa con hư, người thất bại, kẻ nghiện ngập, người phản bội, người yếu đuối, người nóng tính, người khó gần, kẻ lạc đạo. Nhưng Thiên Chúa không gọi chúng ta bằng tên lỗi lầm. Ngài gọi ta bằng tên mà Ngài thấy trong ý định của Ngài. Simon bốc đồng được gọi là Phêrô, tảng đá. Saulô bách hại trở thành Phaolô tông đồ. Augustine bất an trở thành vị tiến sĩ của ân sủng. Maria Mađalêna trở thành người loan báo Tin Mừng Phục Sinh. Thiên Chúa nhìn không chỉ cái đang có mà còn cái có thể được biến đổi. Tình yêu Kitô giáo học lấy ánh mắt ấy. Có khi món quà lớn nhất ta trao cho một người không phải là thêm một lời khuyên, nhưng là việc ta vẫn tin họ chưa hết đường. Có người sống được chỉ vì trong đời còn một người không bỏ niềm tin vào họ. Một người mẹ. Một người cha. Một linh mục. Một người bạn. Một người thầy. Một người đã nhìn họ và nói bằng cả đời mình: “Tôi biết anh đang rất xa, nhưng tôi tin Chúa vẫn có đường.” Những người như thế thường không làm điều gì ngoạn mục. Họ chỉ hiện diện. Chỉ cầu nguyện. Chỉ không đóng cửa. Chỉ giữ một ngọn đèn. Và đôi khi, một ngọn đèn nhỏ trong đêm dài cũng đủ để người đi lạc biết mình còn một nơi để trở về.
Chúa Giêsu đã kể dụ ngôn người cha nhân hậu với một cái nhìn như thế. Người cha không đi theo con út để kiểm soát mọi bước, nhưng ông cũng không xóa nó khỏi trái tim. Khi nó trở về, ông còn nhìn thấy từ đằng xa. Điều đó gợi một câu hỏi: phải chăng ông đã nhiều lần nhìn về con đường ấy? Có thể ông không biết con ở đâu, đang sống thế nào, còn sống hay đã chết, nhưng ông vẫn chờ. Chờ không phải vì ông chắc hôm nay con sẽ về. Chờ vì tình yêu chưa khép lại. Đó chính là hình ảnh Thiên Chúa. Chúa không ngừng nhìn về phía con đường của chúng ta. Có khi chúng ta đi rất xa. Có khi chúng ta tiêu tán cả gia tài. Có khi chúng ta quên mình là ai. Nhưng Thiên Chúa không quên. Và khi ta quay đầu, ta khám phá rằng Ngài đã chờ từ trước. Một người mẹ cầu nguyện cho con cũng mang một phần nào trái tim ấy: không biết ngày nào con về, nhưng không khóa cửa. Không biết lời kinh nào sẽ chạm đến nó, nhưng vẫn cầu. Không biết biến cố nào sẽ thức tỉnh nó, nhưng vẫn hy vọng. Có lẽ đây chính là cách Monica yêu Augustine. Bà không biết ngày Ambrosiô sẽ bước vào đời con. Bà không biết một câu Kinh Thánh sẽ vang lên đúng lúc nào. Bà không biết một khu vườn ở Milan sẽ trở thành nơi quyết định. Bà chỉ biết một điều: Đấng đã bắt đầu công việc nơi Augustine không phải bà, và Đấng ấy có những con đường bà không biết.
Đây là một bài học lớn cho tất cả những ai đang đau khổ vì người mình yêu. Có những lúc lời cầu nguyện cần thay đổi. Ban đầu ta cầu: “Lạy Chúa, xin thay đổi người ấy.” Rồi dần dần, có thể ta phải học cầu: “Lạy Chúa, xin làm nơi người ấy điều Chúa biết là tốt nhất.” Rồi sâu hơn nữa: “Lạy Chúa, xin thay đổi cả con trong lúc con chờ.” Bởi sự chờ đợi không chỉ là khoảng thời gian trước khi người kia đổi thay; nó cũng là trường học nơi chính ta được biến đổi. Monica không chỉ cầu cho Augustine. Trong những năm ấy, chính Monica cũng được Chúa làm cho sâu hơn, kiên nhẫn hơn, tự do hơn. Có lẽ nhiều bậc cha mẹ cũng thế. Ban đầu họ nghĩ mình đang cầu để con thay đổi, nhưng về sau nhận ra Chúa đã dùng hành trình ấy để thay đổi cả mình. Họ học bớt kiểm soát. Học bớt phán xét. Học yêu con mà không chiếm hữu. Học phân biệt giữa điều mình mong cho con và điều Chúa muốn nơi con. Học rằng một đứa con không phải là dự án để cha mẹ hoàn thành, nhưng là một con người tự do được Thiên Chúa gọi bằng một con đường riêng. Điều này không dễ. Cha mẹ thường có một hình ảnh rất đẹp về tương lai của con: con sẽ thế này, sẽ chọn điều kia, sẽ sống như vậy. Và khi con đi con đường khác, nỗi đau không chỉ đến từ lựa chọn của con mà còn từ sự sụp đổ của hình ảnh cha mẹ đã xây. Nhưng đức tin mời ta trao cả hình ảnh ấy cho Chúa. Có thể Thiên Chúa vẫn đang dẫn người con ấy, nhưng bằng một lộ trình ta không chọn. Có thể Ngài dùng những câu hỏi, những va vấp, thậm chí cả những sai lầm, để đưa người ấy tới một sự trưởng thành mà ta không thể tạo ra bằng lời khuyên.
Tình yêu tin rằng Chúa sẽ hoàn tất không phải là tình yêu đứng yên. Nó vẫn làm điều cần làm. Monica vẫn đi theo Augustine tới nơi cần thiết. Bà vẫn tìm lời khuyên. Bà vẫn cầu nguyện. Bà vẫn sống đức tin. Nhưng bà không biến mình thành Chúa. Đây là ranh giới rất quan trọng. Nhiều nỗi khổ của tình yêu đến từ việc ta vô thức muốn gánh phần việc chỉ Thiên Chúa mới có thể làm. Ta muốn kiểm soát lòng người. Ta muốn bảo đảm kết quả. Ta muốn người kia phải thay đổi đúng lúc ta muốn. Và khi không làm được, ta thấy mình thất bại. Nhưng một người mẹ không thất bại chỉ vì con chưa trở lại. Một người cha không thất bại chỉ vì con đang trải qua giai đoạn khó khăn. Một linh mục không thất bại chỉ vì một người từng được mình giúp đỡ lại quay về lối cũ. Một người bạn không thất bại chỉ vì lời khuyên chưa sinh hoa trái. Ta chỉ thật sự thất bại khi để thất vọng giết chết tình yêu, để cay đắng giết chết lời cầu nguyện, để nỗi đau biến thành lời nguyền. Còn khi ta đã làm điều có thể, và tiếp tục đặt người ấy trong tay Chúa, thì phần sâu nhất của tình yêu vẫn đang sinh hoa trái, dù ta chưa thấy.
Đức Maria ở Cana là một hình ảnh rất đẹp của cách yêu như thế. Mẹ thấy thiếu rượu. Mẹ trình bày nhu cầu: “Họ hết rượu rồi.” Mẹ không chỉ đạo Đức Giêsu phải làm gì, làm khi nào, làm thế nào. Mẹ nói với gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đây là một mẫu thức tuyệt vời của tình yêu có đức tin: nhận ra thiếu thốn, mang thiếu thốn ấy đến với Chúa, rồi tin vào cách Chúa hành động. Biết bao lần ta cầu nguyện nhưng thật ra đang gửi cho Chúa một bản chỉ dẫn chi tiết: Chúa phải làm người này đổi theo cách này, vào thời điểm này, qua biến cố này. Nếu không xảy ra như thế, ta nghĩ Chúa không nghe. Đức Maria thì khác. Mẹ tin Con. Mẹ không cần biết phép lạ sẽ diễn ra ra sao. Mẹ chỉ biết rằng mọi sự ở trong tay Người. Có lẽ một người mẹ hôm nay cũng cần học câu ấy khi đứng trước đời con: “Người bảo gì, con cứ việc làm theo.” Và rồi để Chúa làm phần của Chúa. Tình yêu không phải lúc nào cũng cần nói nhiều. Có thời điểm lời khuyên cần được thay bằng sự hiện diện. Có thời điểm sự hiện diện cần được thay bằng khoảng lặng. Có thời điểm người mẹ cần ngừng cố thuyết phục con và bắt đầu cầu nguyện cho chính mình biết cách yêu con đúng hơn. Có thời điểm những câu hỏi dồn dập chỉ làm con đóng cửa. Có thời điểm một bữa cơm bình thường, một tin nhắn nhẹ nhàng, một ánh mắt không phán xét lại có sức giữ sợi dây liên hệ tốt hơn hàng trăm lời giáo huấn. Người yêu bằng đức tin không chỉ hỏi: “Làm sao tôi thay đổi được người này?” mà hỏi: “Lạy Chúa, hôm nay Chúa muốn con yêu người này thế nào?”
Đôi khi câu trả lời là nói. Đôi khi là im. Đôi khi là can thiệp. Đôi khi là lùi lại. Đôi khi là chờ. Đôi khi là đặt giới hạn. Đôi khi là tha thứ. Đôi khi là để người ấy trải qua hậu quả của lựa chọn. Nhưng trong mọi trường hợp, điều cốt lõi vẫn là tin rằng Chúa đang có mặt trong câu chuyện. Có những người mẹ vì quá thương mà cứu con khỏi mọi hậu quả, và vô tình làm con không trưởng thành. Có những người vì sợ con đau mà giải quyết hết mọi vấn đề hộ con. Nhưng Thiên Chúa có thể dùng cả những va chạm với hậu quả để đánh thức một người. Người con hoang đàng chỉ bắt đầu “hồi tâm” khi nó lâm cảnh thiếu thốn. Nếu người cha sai người mang tiền tới mỗi khi con hết tiền, có thể ngày trở về còn rất xa. Tình yêu có đức tin đôi khi cần can đảm để không can thiệp quá sớm, bởi tin rằng Thiên Chúa cũng có thể gặp con mình trong chính những nơi mình không thể đi cùng. Đây là điều rất đau đối với cha mẹ: để con bước qua một số bài học mà mình không thể học thay nó. Nhưng một tình yêu biết phó thác hiểu rằng Chúa yêu đứa con ấy hơn cả mình yêu nó. Câu này dễ nói nhưng rất khó sống. “Chúa yêu con tôi hơn tôi.” Nếu thật sự tin điều đó, ta sẽ bớt hoảng sợ. Ta vẫn lo, vẫn đau, nhưng nỗi lo không còn mang màu tuyệt vọng. Ta có thể thưa: “Lạy Chúa, con không ở bên nó lúc này, nhưng Chúa ở đó. Con không biết nó đang nghĩ gì, nhưng Chúa biết. Con không chạm được đến lòng nó, nhưng Chúa có thể. Xin Chúa tiếp tục công việc của Chúa.”
Có lẽ trong đời sống của mỗi người cũng có những câu chuyện chưa xong. Một người thân chưa trở về. Một vết thương chưa lành. Một ơn gọi chưa rõ. Một dự định bị dang dở. Một lời cầu xin chưa có câu trả lời. Một tính xấu chưa vượt qua. Một mối tương quan chưa được hòa giải. Một biến cố quá khứ vẫn còn để lại bóng tối. Và ta rất muốn mọi thứ phải “xong” để mình được bình an. Nhưng lời Pl 1,6 cho ta một kiểu bình an khác: bình an ngay khi công trình chưa hoàn tất. Bình an không phải vì mọi chuyện đã ổn, nhưng vì Đấng đang làm việc là Đấng đáng tin. Đây có lẽ là bình an của Đức Maria ở Nazareth. Nhiều năm trôi qua sau những lời vĩ đại của sứ thần, nhưng bên ngoài chỉ là đời sống bình thường. Con trẻ lớn lên. Thánh Giuse làm nghề thợ mộc. Mẹ lo việc nhà. Không có đám đông. Không có phép lạ. Không có những dấu chỉ lớn lao. Nếu là chúng ta, có thể ta sốt ruột: “Bao giờ lời hứa mới thành? Bao giờ Ngài mới làm điều gì đó?” Nhưng Thiên Chúa không lãng phí Nazareth. Ba mươi năm âm thầm là một phần công trình cứu độ. Những năm không có gì nổi bật lại là những năm Ngôi Lời chia sẻ trọn vẹn phận người. Điều này cho ta một bài học: có những giai đoạn đời ta tưởng không có gì xảy ra, nhưng Chúa đang chuẩn bị những điều sâu nhất. Ta chỉ nhìn thấy biến cố; Chúa làm việc trong tiến trình. Ta thích những bước ngoặt; Chúa thích cả những ngày bình thường. Ta nhớ ngày Augustine trở lại; nhưng Chúa đã làm việc trong ông từ rất lâu trước ngày ấy.
Có một vẻ đẹp đặc biệt trong câu “Đấng đã bắt đầu”. Nghĩa là trước khi ta ý thức, Chúa đã đi trước. Trước khi Monica bắt đầu khóc cho Augustine, Chúa đã yêu Augustine. Trước khi Đức Maria thưa “xin vâng”, Thiên Chúa đã chuẩn bị lịch sử cứu độ. Trước khi ta cầu cho một người, Chúa đã biết tên họ. Trước khi ta lo cho tương lai con mình, Chúa đã thấy toàn bộ cuộc đời nó. Ta luôn đến sau ân sủng. Điều này giúp ta khiêm tốn và bình an. Ta không phải người khởi đầu câu chuyện. Ta bước vào một công việc Thiên Chúa đã làm. Ta không cứu ai cả. Ta chỉ cộng tác. Một linh mục giảng một bài có thể chạm đến ai đó, nhưng chính Thánh Thần đã chuẩn bị lòng người ấy. Một người mẹ nói một câu đúng lúc, nhưng có thể Chúa đã chuẩn bị câu ấy qua nhiều năm. Một người bạn đưa ai đó đến nhà thờ, nhưng cuộc tìm kiếm đã bắt đầu từ rất sâu trong tâm hồn. Khi hiểu điều này, ta bớt áp lực phải tạo ra kết quả. Ta làm điều mình được gọi làm, còn kết quả thuộc về Thiên Chúa. Thánh Phaolô từng nói: người trồng, kẻ tưới, nhưng chính Thiên Chúa làm cho lớn lên. Người mẹ có thể gieo. Người cha có thể tưới. Người thầy có thể chăm sóc. Nhưng sự sống chỉ Thiên Chúa làm cho lớn. Và bởi chính Ngài làm cho lớn, ta có quyền hy vọng ngay cả khi đất còn im lặng.
Có khi Chúa hoàn tất công trình không theo hình ảnh ta từng nghĩ. Đây là một bước khó hơn nữa của đức tin. Ta cầu cho con trở nên thế này, nhưng Chúa dẫn nó thành một người khác. Ta cầu cho một cánh cửa mở, nhưng Chúa đóng cánh cửa ấy và mở một cánh khác. Ta cầu xin khỏi một đau khổ, nhưng Chúa không lấy đau khổ đi mà làm cho ta trưởng thành qua đau khổ. Ta cầu xin một mối tương quan được phục hồi, nhưng Chúa lại dạy ta tha thứ và bước tiếp trong bình an. Chúa hoàn tất không có nghĩa là Chúa thực hiện đúng bản thiết kế của ta. Ngài hoàn tất công việc của Ngài, không phải công việc của ta. Đức Maria đã tin lời sứ thần rằng Con mình sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ ngự trên ngai Đavít. Nhưng ngai ấy lại hiện ra dưới hình thức thập giá. Vương quyền ấy lại được biểu lộ bằng một mão gai. Nếu Mẹ giữ chặt hình ảnh riêng của mình về lời hứa, Mẹ có thể vấp ngã. Nhưng Mẹ để Thiên Chúa giải thích lời hứa bằng chính hành động của Ngài. Đây là đức tin trưởng thành: không chỉ tin Chúa sẽ làm, mà còn cho phép Chúa quyết định cách làm.
Một người mẹ cầu cho con đôi khi cũng phải đi qua cuộc thanh luyện ấy. “Lạy Chúa, xin cứu con của con,” nhưng cứu thế nào là việc của Chúa. Có khi Chúa dùng một thất bại. Có khi dùng một người bạn. Có khi dùng một cuộc chia tay. Có khi dùng một căn bệnh. Có khi dùng một cuộc gặp gỡ. Có khi dùng một trang sách. Có khi dùng một đêm mất ngủ. Có khi dùng một câu Kinh Thánh tưởng rất bình thường. Có khi dùng chính khoảng trống mà người mẹ không thể lấp đầy. Ân sủng có hàng ngàn cánh cửa. Chúng ta thường chỉ thấy một hai cánh cửa quen thuộc, rồi hoảng khi chúng đóng. Nhưng Thiên Chúa không thiếu đường. Augustine không trở lại vì một bài giảng của Monica theo nghĩa đơn giản. Chúa dùng Ambrosiô, dùng những cuộc đối thoại, dùng những khủng hoảng nội tâm, dùng những tác phẩm triết học, dùng những tiếng gọi trong lòng. Monica cầu nguyện, nhưng Chúa dệt cả một mạng lưới của ân sủng. Vì thế, đừng nghĩ rằng vì lời mình nói không còn tác dụng thì Chúa hết cách. Có khi chính lúc ta không còn cách, Chúa bắt đầu một con đường mới.
Lời Pl 1,6 cũng giúp ta hiểu rằng đức tin không phải là một biến cố một lần rồi xong. Thiên Chúa “tiếp tục hoàn tất” cho đến ngày của Đức Kitô. Nghĩa là cả đời này là một tiến trình. Augustine sau khi trở lại không lập tức trở thành vị thánh hoàn hảo. Ông còn phải đi qua nhiều năm học hỏi, phục vụ, chiến đấu, trưởng thành. Đức Maria từ ngày truyền tin cũng tiếp tục bước trong đức tin. Chúng ta cũng thế. Không ai nên bị áp lực phải trở nên hoàn hảo ngay. Điều quan trọng là vẫn để Chúa làm việc. Một khối đá không trở thành tượng sau một nhát đục. Một tâm hồn không trở thành thánh sau một lần xúc động. Có những tầng sâu chỉ được mở qua nhiều năm. Có những điều ta hiểu ở tuổi hai mươi khác hoàn toàn với lúc năm mươi. Có những lời Kinh Thánh đọc cả trăm lần mà đến một ngày mới thực sự chạm. Có những vết thương tưởng đã lành rồi một biến cố lại cho thấy còn phần sâu hơn cần chữa. Đừng vì thế mà thất vọng. Có thể đó chính là dấu Chúa đang đưa ta vào sâu hơn. Người thợ giỏi không chỉ sửa bề mặt. Ngài đi vào tận cấu trúc. Thiên Chúa muốn không chỉ làm ta cư xử tốt hơn; Ngài muốn làm trái tim ta mới. Và một trái tim mới cần thời gian.
Tình yêu biết tin rằng Chúa sẽ hoàn tất vì thế là tình yêu biết kiên nhẫn với tiến trình của người khác. Có những cha mẹ so sánh con mình với con người khác và đau khổ vì con mình “chậm”. Nhưng mỗi linh hồn có lịch sử riêng. Có người trở lại rất sớm. Có người phải đi một vòng rất xa. Có người sống đức tin đơn sơ từ bé. Có người cần vật lộn với hàng trăm câu hỏi trước khi tin. Có người gặp Chúa trong bình an. Có người chỉ gặp Ngài sau khi mọi chỗ dựa khác đã sụp. Ta không thể lấy lịch trình của người này áp lên người khác. Chúa Giêsu gọi các môn đệ ở những thời điểm khác nhau. Trong dụ ngôn thợ làm vườn nho, có người vào từ sáng sớm, có người gần cuối ngày. Điều quan trọng là cuối cùng họ bước vào. Có những người mẹ phải học vui vì một bước rất nhỏ của con thay vì chỉ nhìn điều còn thiếu. Một lần con chịu ngồi nói chuyện. Một lần nó tự nhắc đến Chúa. Một lần nó chịu bước vào nhà thờ. Một lần nó biết xin lỗi. Một lần nó bớt cay đắng. Những bước nhỏ không phải là kết quả cuối, nhưng có thể là dấu ân sủng đang chuyển động. Tuy nhiên, ngay cả khi chưa thấy những bước ấy, ta vẫn tin không phải vì có dấu hiệu, mà vì Thiên Chúa trung tín.
Đức tin của Monica không phải tin Augustine sẽ tự cứu mình. Bà tin Chúa. Đây là khác biệt căn bản. Nếu ta chỉ tin vào sức của người mình thương, ta sẽ dễ thất vọng, vì con người rất thất thường. Hôm nay quyết tâm, mai có thể ngã. Hôm nay sốt sắng, mai có thể lạnh nhạt. Nhưng nếu nền tảng hy vọng là Thiên Chúa, ta có một điểm tựa lớn hơn. Điều này không loại bỏ tự do của con người. Chúa không cưỡng ép. Augustine vẫn phải đáp lại. Nhưng ngay cả trong tự do ấy, ân sủng vẫn có thể kiên nhẫn gõ cửa, soi sáng, đánh động, mời gọi. Thiên Chúa biết cách nói với một tâm hồn mà không phá hủy tự do. Ngài biết lúc nào cần im, lúc nào cần chạm, lúc nào cần để một người trải qua sa mạc. Đây là điều chúng ta không biết. Và bởi không biết, ta được mời gọi tin.
Có một kiểu yêu làm ta kiệt sức vì lúc nào cũng nghĩ mình phải cứu người khác. Một bà mẹ không ngủ vì muốn kiểm soát mọi quyết định của con đã trưởng thành. Một người vợ sống trong căng thẳng vì luôn theo dõi chồng. Một người cha không thể bình an vì thấy mình phải định hướng mọi bước của con. Một người mục tử tự trách mình về mọi người rời khỏi cộng đoàn. Nhưng có một sự thật giải thoát: chúng ta không phải Thiên Chúa. Tình yêu của ta có giới hạn. Sự hiện diện của ta có giới hạn. Lời nói của ta có giới hạn. Nhưng Thiên Chúa thì không. Phó thác không phải bỏ mặc. Phó thác là trả lại cho Thiên Chúa phần thuộc về Ngài. “Lạy Chúa, con sẽ yêu. Con sẽ nói khi cần. Con sẽ sửa khi phải sửa. Con sẽ tha thứ. Con sẽ cầu nguyện. Nhưng con không thể làm Thánh Thần. Xin Chúa làm phần của Chúa.” Có khi câu kinh ấy cứu chính người đang yêu khỏi bị nghiền nát bởi nỗi lo.
Và rồi đến một ngày, có thể ta được thấy một phần công trình hoàn tất như Monica đã thấy Augustine chịu phép rửa. Nhưng cũng có những người không được thấy trong đời này. Có những bậc cha mẹ qua đời khi con vẫn còn xa Chúa. Có những lời cầu nguyện dường như chưa có câu trả lời khi người cầu đã nhắm mắt. Đức tin lúc ấy được thanh luyện tận cùng: ta có còn tin rằng công trình của Chúa không bị giới hạn bởi điều mình được thấy không? Tình yêu chân thật không cần phải chứng kiến kết quả mới có ý nghĩa. Hạt giống vẫn có giá trị ngay cả khi người gieo không sống đến ngày thu hoạch. Đức Maria đứng dưới chân thập giá mà chưa thấy Phục Sinh. Khoảnh khắc ấy Mẹ chỉ có lời hứa. Có lẽ đó là hình ảnh dành cho những ai phải rời đời khi câu chuyện vẫn còn dang dở. Ta có thể nhắm mắt trong bình an nếu tin rằng Thiên Chúa tiếp tục làm việc sau khi ta không còn làm được gì nữa. Một người mẹ có thể thưa: “Lạy Chúa, từ nay con không còn có thể đồng hành với nó bằng sự hiện diện của con, nhưng con trao nó cho Chúa.” Đó là hành vi cuối cùng và đẹp nhất của tình yêu: buông người mình yêu vào trong đôi tay lớn hơn đôi tay mình.
“Tôi tin chắc rằng Đấng đã bắt đầu công việc tốt lành trong anh em, sẽ tiếp tục hoàn tất công việc đó cho đến ngày của Đức Kitô Giêsu.” Có lẽ mỗi người chúng ta nên đọc câu này chậm rãi và đặt vào đó một cái tên. Đấng đã bắt đầu công việc tốt lành trong con tôi… sẽ hoàn tất. Đấng đã bắt đầu trong chồng tôi… sẽ hoàn tất. Đấng đã bắt đầu trong người tôi đang lo lắng… sẽ hoàn tất. Đấng đã bắt đầu trong chính tôi… sẽ hoàn tất. Không phải theo cách tôi muốn, không phải theo thời điểm tôi chọn, nhưng theo sự khôn ngoan và lòng thương xót của Ngài. Câu ấy không cho ta một lời hứa rằng mọi người ta yêu chắc chắn sẽ sống đúng mọi mong đợi của ta. Nó cho ta điều sâu hơn: cuộc đời họ không nằm ngoài tầm tay Thiên Chúa. Ân sủng vẫn có thể làm việc. Hy vọng vẫn có lý do để tồn tại. Lời cầu nguyện vẫn có ý nghĩa. Và vì thế, ta có thể tiếp tục yêu mà không biến tình yêu thành tuyệt vọng.
Lạy Chúa, có những người con đang mang trong lòng mà con không biết phải làm gì hơn. Có những câu chuyện con đã cầu rất lâu. Có những cái tên mỗi lần nhắc đến lại làm tim con đau. Có những người con đã nói hết điều cần nói, đã khóc hết nước mắt, đã khuyên đến mức không còn lời. Có những lúc con muốn bỏ cuộc, muốn nói rằng chẳng còn gì có thể thay đổi. Xin nhắc con nhớ rằng điều con không làm được không có nghĩa là Chúa không làm được. Điều con không nhìn thấy không có nghĩa là Chúa không hành động. Điều đang dang dở không có nghĩa là đã thất bại. Xin cho con biết tin như Monica, chờ như Monica, cầu nguyện như Monica, và nhất là biết trao người con yêu vào tay Chúa như Monica. Xin cho con một trái tim như Đức Maria, biết giữ lời hứa của Chúa ngay cả khi mọi sự bên ngoài dường như trái ngược với lời hứa ấy; biết đứng dưới chân thập giá mà không bỏ đi; biết đợi ngày Phục Sinh trong đêm tối của Thứ Bảy Tuần Thánh; biết rằng mồ đá không bao giờ là câu cuối cùng khi Chúa còn đang làm việc.
Xin cho những người mẹ đang khóc vì con được nâng đỡ. Xin cho những người cha đang âm thầm đau được bình an. Xin cho những người đang cầu nguyện cho người thân trở lại đức tin không nản lòng. Xin cho những ai đang thất vọng về chính mình cũng biết rằng Chúa chưa bỏ dở công trình. Xin dạy chúng con phân biệt giữa kiên trì và kiểm soát, giữa yêu thương và chiếm hữu, giữa hy vọng và kỳ vọng. Xin cho chúng con biết làm điều thuộc phần mình rồi can đảm để phần còn lại cho Chúa. Có những đêm chúng con không ngủ được vì lo. Xin cho chúng con biết nói: “Lạy Chúa, Chúa đang thức. Vậy con có thể ngủ.” Có những lúc chúng con không thể ở bên người mình thương. Xin cho chúng con nhớ: “Chúa đang ở bên họ.” Có những lúc chúng con không chạm được tới lòng họ. Xin cho chúng con tin: “Chúa có con đường.” Có những lúc chúng con thấy mọi cánh cửa đóng. Xin cho chúng con nhớ: “Chúa không thiếu cửa.”
Và lạy Chúa, xin đừng chỉ hoàn tất công việc nơi những người chúng con đang cầu cho. Xin hoàn tất cả công việc nơi chúng con. Bởi có khi trong lúc chờ người khác thay đổi, chính chúng con cũng cần đổi thay. Có khi con cần bớt nóng vội. Có khi con cần buông tự ái. Có khi con cần xin lỗi. Có khi con cần ngừng nói để biết lắng nghe. Có khi con cần thôi dùng đức tin như một áp lực đặt lên người khác, để chính đời sống con trở thành lời mời gọi. Có khi điều người con cần nhất không phải thêm một bài giáo lý, nhưng là thấy nơi cha mẹ một đức tin bình an, một tình yêu không lên án, một đời sống có Chúa thật sự. Có khi Augustine cần thấy Monica không chỉ là người mẹ muốn con trở lại, nhưng là người phụ nữ đã gặp Chúa và sống từ Chúa. Xin làm cho tình yêu của chúng con trở thành một nơi người khác có thể cảm nhận được lòng thương xót của Ngài.
Cuối cùng, tình yêu biết tin rằng Chúa sẽ hoàn tất là tình yêu biết buông một câu rất đơn sơ: “Con tin Chúa.” Không phải “con tin mọi chuyện sẽ diễn ra như con nghĩ,” nhưng “con tin Chúa.” Không phải “con tin người ấy sẽ đổi ngay,” nhưng “con tin Chúa chưa bỏ người ấy.” Không phải “con tin con sẽ không bao giờ ngã,” nhưng “con tin mỗi lần con ngã, Chúa vẫn gọi con đứng lên.” Không phải “con hiểu,” nhưng “con tin.” Và có lẽ, ở tận cùng của đời sống thiêng liêng, đức tin không còn là những lý luận phức tạp. Nó trở thành sự trao mình. Đức Maria đã sống như thế. Monica đã sống như thế. Bao người mẹ âm thầm qua bao thế hệ đã sống như thế. Họ không có câu trả lời cho mọi câu hỏi. Họ chỉ có một Đấng để trao đời mình. Và như thế là đủ.
Có những tình yêu được đo bằng những gì nó làm. Có những tình yêu được đo bằng những gì nó chịu. Nhưng có một thứ tình yêu còn sâu hơn: tình yêu được đo bằng khả năng nó còn tin sau khi đã làm hết, đã chịu nhiều, đã chờ lâu. Tin rằng Chúa chưa xong. Tin rằng ân sủng vẫn đang chảy dưới lớp đất khô. Tin rằng một trái tim tưởng đã chai đá vẫn có thể một ngày bật khóc. Tin rằng một người đi rất xa vẫn có thể nghe được tiếng gọi trở về. Tin rằng một cuộc đời đầy những đường vòng vẫn có thể trở thành một câu chuyện của ân sủng. Tin rằng những năm tháng chờ đợi không vô ích. Tin rằng những giọt nước mắt của tình yêu không rơi ngoài lòng bàn tay Chúa. Tin rằng “Đấng đã bắt đầu” vẫn đang tiếp tục. Và một ngày nào đó, trong đời này hoặc trong ánh sáng vĩnh cửu, ta sẽ hiểu rằng có những lúc ta tưởng Chúa im lặng, nhưng thật ra Ngài đang làm việc sâu hơn tiếng động; có những lúc ta tưởng Chúa chậm, nhưng thật ra Ngài đang làm đúng thời của Ngài; có những lúc ta tưởng câu chuyện đã hỏng, nhưng thật ra Thiên Chúa đang viết một chương ta chưa đọc đến.
Vì thế, nếu hôm nay ta đang cầu cho một người chưa trở lại, xin đừng vội bỏ cuộc. Nếu đang đau vì một đứa con, xin đừng để nỗi đau trở thành tuyệt vọng. Nếu đang thất vọng về chính mình, xin đừng kết án bản thân bằng chương hiện tại. Hãy nhớ Augustine. Hãy nhớ Monica. Hãy nhớ Đức Maria dưới chân thập giá. Hãy nhớ buổi sáng Phục Sinh. Hãy nhớ rằng Thiên Chúa có một thói quen rất đẹp: Ngài làm cho những điều con người tưởng đã kết thúc lại trở thành một khởi đầu mới. Và hãy thì thầm câu của thánh Phaolô như một lời kinh cho người mình thương, cho gia đình mình, cho chính đời mình: “Tôi tin chắc rằng Đấng đã bắt đầu công việc tốt lành trong anh em, sẽ tiếp tục hoàn tất công việc đó cho đến ngày của Đức Kitô Giêsu.”
Lạy Chúa, con tin. Con tin không phải vì con đã thấy. Con tin vì Chúa là Đấng trung tín. Con tin không phải vì con mạnh. Con tin vì Chúa không mệt mỏi. Con tin không phải vì người con yêu đã thay đổi. Con tin vì ân sủng của Chúa vẫn có thể chạm tới nơi con không chạm tới được. Con tin không phải vì con hiểu đường đi. Con tin vì Chúa biết đường. Con tin rằng tình yêu được đặt trong tay Chúa không bao giờ là tình yêu vô ích. Con tin rằng lời cầu nguyện chân thành không biến mất. Con tin rằng một cuộc đời vẫn còn có thể được đổi mới khi còn một tia sáng của ân sủng. Và nếu hôm nay con chưa thấy gì, xin cho con vẫn đủ sức nói như Đức Maria: “Xin vâng.” Nếu ngày mai vẫn chưa thấy, xin cho con lại nói: “Xin vâng.” Nếu nhiều năm nữa vẫn còn phải chờ, xin giữ trái tim con khỏi cay đắng. Xin cho con được yêu mà không chiếm hữu, hy vọng mà không áp đặt, cầu nguyện mà không đòi hỏi, chờ đợi mà không tuyệt vọng. Và đến ngày con nhìn lại, xin cho con nhận ra rằng trong suốt thời gian con tưởng mình đang chờ Chúa làm việc, thật ra Chúa cũng đang kiên nhẫn hoàn tất một công trình rất đẹp trong chính trái tim con.

Previous articleĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH NGẮN các câu hỏi trắc nghiệm về Thánh Monica