ĐỨC GIÊSU VÂNG PHỤC – MẪU GƯƠNG CỦA ĐỜI TẬN HIẾN
Khi nói đến đời tận hiến, người ta thường nghĩ đến ba lời khấn: khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục. Nhưng nếu chỉ nhìn ba lời khấn như ba điều luật mà một người tu sĩ phải giữ, chúng ta sẽ rất dễ làm cho đời tu trở thành một khuôn khổ nặng nề, một chuỗi những điều phải làm và không được làm, một thứ kỷ luật bên ngoài mà người ta cố gắng tuân thủ cho tròn bổn phận. Đời tận hiến Kitô giáo không bắt đầu từ một bộ luật, cũng không bắt đầu từ một ý chí muốn trở nên hoàn hảo hơn người khác. Đời tận hiến bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ. Một người đã gặp Đức Giêsu, đã bị tình yêu của Người chạm đến, đã nghe được lời mời gọi rất riêng của Người, rồi trong một ngày nào đó của đời mình, người ấy đã dám thưa: “Lạy Chúa, con xin thuộc về Chúa.” Và từ tiếng xin vâng ấy, cả một cuộc đời được mở ra. Chính vì thế, muốn hiểu lời khấn vâng phục, chúng ta không thể chỉ bắt đầu từ đời sống cộng đoàn, từ bề trên, từ hiến pháp hay những chỉ dẫn của hội dòng. Chúng ta phải trở về với Đức Giêsu. Người là Đấng Tận Hiến. Người là Đấng Vâng Phục. Người là mẫu gương nguyên thủy và trọn vẹn nhất của mọi đời tận hiến. Nếu người tu sĩ không nhìn vào Đức Giêsu, lời khấn vâng phục rất dễ trở thành một sự nhẫn nhịn. Nếu người tu sĩ không ở lại với Đức Giêsu, sự vâng phục có thể biến thành một thứ chịu đựng miễn cưỡng. Nếu người tu sĩ không yêu Đức Giêsu, người ấy có thể làm điều bề trên nói nhưng trong lòng đầy cay đắng, có thể ở đúng nơi được sai đến nhưng tâm hồn lại ở rất xa, có thể hoàn thành nhiệm vụ mà không có bình an, có thể giữ luật bên ngoài mà bên trong đã cạn dần niềm vui của người được gọi và được sai đi. Vâng phục Kitô giáo chỉ thật sự có nghĩa khi nó được đặt trong mầu nhiệm vâng phục của Đức Giêsu đối với Chúa Cha. Cuộc đời Người từ đầu đến cuối là một lời “xin vâng”. Người không đến thế gian để thực hiện một dự án riêng. Người không tìm vinh quang cho mình. Người không dựng nên một con đường để chứng minh mình. Người đến để làm ý Đấng đã sai Người. Điều này trở đi trở lại như một nhịp đập trong Tin Mừng. “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy và hoàn tất công trình của Người.” Một câu nói rất ngắn, nhưng đủ để diễn tả cả linh đạo sống của Đức Giêsu. Lương thực là thứ làm cho con người sống. Không có lương thực, người ta kiệt sức. Với Đức Giêsu, điều nuôi sống Người chính là thánh ý Chúa Cha. Người không chỉ “chấp nhận” ý Cha khi không còn cách nào khác. Người tìm ý Cha, yêu ý Cha, sống nhờ ý Cha. Thánh ý không phải là gánh nặng đặt lên vai Người, nhưng là nơi Người tìm thấy căn tính của mình: Con yêu dấu của Cha, Đấng được Cha sai đến cho nhân loại.
Ngay từ mầu nhiệm Nhập Thể, chúng ta đã thấy sự vâng phục ấy. Con Thiên Chúa không giữ lấy địa vị của mình, nhưng tự hạ, mang lấy thân phận người phàm. Người đi vào lịch sử của chúng ta bằng con đường nhỏ bé. Không phải ngai vàng, nhưng là máng cỏ. Không phải cung điện, nhưng là một gia đình nghèo ở Nadarét. Không phải tiếng tung hô của quyền lực, nhưng là sự âm thầm. Điều lạ lùng là Đức Giêsu, Đấng nhờ Người mà muôn vật được tạo thành, lại chấp nhận sống phần lớn đời mình trong sự vâng phục rất bình thường của một người con. Tin Mừng chỉ ghi một câu rất đơn sơ về những năm tháng ấy: Người đi xuống cùng với Đức Maria và thánh Giuse, trở về Nadarét và hằng vâng phục các ngài. Chúng ta đọc câu ấy quá nhanh nên nhiều khi không cảm được chiều sâu. Đấng là Con Thiên Chúa vâng phục những con người. Đấng là Lời hằng hữu học một nghề trong xưởng mộc. Đấng là Chúa của lịch sử sống ba mươi năm trong âm thầm, không vội vàng bước ra trước công chúng để khẳng định mình. Người chấp nhận thời gian của Chúa Cha. Người không tự ý đi trước. Người không lấy khả năng của mình làm lý do để thoát khỏi những bổn phận nhỏ bé. Và chính nơi Nadarét, Đức Giêsu dạy người tận hiến một bài học vô cùng quan trọng: vâng phục không chỉ hiện diện trong những quyết định lớn lao. Vâng phục trước hết được sống trong cái bình thường. Trong giờ giấc của cộng đoàn. Trong công việc được trao. Trong những trách nhiệm không ai nhìn thấy. Trong một nơi chốn mình không chọn. Trong một người anh em mình không dễ sống cùng. Trong một công việc không hợp sở thích. Trong việc biết chờ thời gian của Chúa thay vì nôn nóng chứng minh mình có khả năng. Có những người sẵn sàng làm những việc lớn cho Chúa nhưng lại khó làm những việc nhỏ vì cộng đoàn. Có người rất hăng say ngoài mục vụ nhưng lại khó chịu khi được nhờ một việc đơn giản trong nhà. Có người nói rất hay về hy sinh, nhưng khi chương trình riêng bị thay đổi thì lòng bắt đầu xáo trộn. Nadarét âm thầm đặt một câu hỏi cho chúng ta: ta có thật sự muốn vâng phục như Đức Giêsu không, hay ta chỉ thích vâng phục khi điều được yêu cầu trùng với điều ta đã muốn?
Đời sống công khai của Đức Giêsu cũng là một hành trình vâng phục không ngừng. Khi chịu phép rửa, khi vào hoang địa, khi chọn các môn đệ, khi giảng dạy, khi chữa lành, khi đối diện với chống đối, tất cả đều nằm trong tương quan của Người với Chúa Cha. Người thường xuyên rút vào nơi thanh vắng để cầu nguyện, bởi người vâng phục không thể chỉ sống bằng chỉ dẫn bên ngoài; người vâng phục phải có một trái tim biết lắng nghe. Đây chính là điều rất dễ bị quên trong đời tận hiến. Chúng ta có thể nói nhiều về vâng phục mà lại ít cầu nguyện. Nhưng nếu không cầu nguyện, làm sao phân định được đâu là ý Chúa? Nếu không có thinh lặng, chúng ta sẽ chỉ nghe tiếng của bản ngã, tiếng của tự ái, tiếng của những tính toán, tiếng của dư luận, tiếng của thành công và thất bại. Đức Giêsu cầu nguyện vì Người sống trong tương quan với Cha. Vâng phục của Người không lạnh lùng, không máy móc. Đó là sự vâng phục của một Người Con. Và đây là chìa khóa: người tận hiến không vâng phục như một người làm thuê sợ bị phạt, nhưng như người con muốn thuộc về Cha. Người làm thuê hỏi: “Tôi phải làm gì để khỏi bị khiển trách?” Người con hỏi: “Cha muốn con làm gì?” Người làm thuê chỉ làm vừa đủ. Người con đặt cả trái tim vào điều mình làm. Người làm thuê dễ cay đắng khi không được công nhận. Người con biết rằng chỉ cần Cha thấy là đủ. Đời tận hiến sẽ trở nên rất khác khi người tu sĩ đi từ tâm thế “bị buộc phải vâng phục” sang tâm thế “con muốn tìm ý Chúa trong điều này”.
Dĩ nhiên, điều đó không có nghĩa là vâng phục lúc nào cũng dễ. Nếu vâng phục chỉ xuất hiện khi mọi điều đều thuận ý, thì không cần gọi đó là vâng phục. Đức Giêsu cũng đã đi tới điểm mà sự vâng phục trở thành một cuộc chiến nội tâm dữ dội. Ghếtsêmani là nơi ta hiểu sâu nhất sự vâng phục của Con Thiên Chúa. Ở đó không có sự bình thản dễ dàng. Người buồn đến chết được. Người xin các môn đệ ở lại với mình. Người sấp mặt xuống đất. Người cầu xin: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Đức Giêsu không giả vờ rằng đau khổ là dễ chịu. Người không phủ nhận nỗi sợ trước cái chết. Người không biến vâng phục thành một thái độ chai lì không cảm xúc. Người mang trọn nhân tính của mình vào lời cầu nguyện. Chính vì vậy lời tiếp theo mới có sức nặng: “Nhưng xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đây có lẽ là một trong những lời cầu nguyện quan trọng nhất cho người sống đời tận hiến. Có lúc ý mình và điều được mời gọi không gặp nhau. Có lúc ta muốn ở lại nhưng được sai đi. Có lúc ta muốn ra đi nhưng phải ở lại. Có lúc ta nghĩ mình có thể làm được một việc nào đó nhưng cộng đoàn lại giao một việc khác. Có lúc ta tưởng mình đã đến tuổi được nghỉ ngơi nhưng sứ mạng vẫn gọi. Có lúc ta muốn được hiểu, nhưng phải đi qua hiểu lầm. Có lúc ta muốn được ghi nhận, nhưng lại phải sống trong âm thầm. Có lúc điều được yêu cầu khiến ta cảm thấy như mất đi một phần của chính mình. Ghếtsêmani nói với chúng ta rằng ta có thể nói thật với Chúa. Ta có thể thưa: “Con không muốn điều này. Con sợ. Con mệt. Con thấy quá sức.” Vâng phục không đòi ta phải giả vờ mình không có cảm xúc. Nhưng sau tất cả những lời ấy, đời tận hiến dẫn ta tới một câu: “Dầu vậy, xin theo ý Cha.”
Không phải ngẫu nhiên mà thánh Phaolô khi nói về Đức Kitô đã viết: “Người đã tự hạ, vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự.” Chữ “cho đến” ấy rất đáng suy nghĩ. Vâng phục của Đức Giêsu có một chiều sâu đi mãi cho đến cùng. Người không vâng phục nửa đường. Người không giữ lại một khu vực cuối cùng cho mình. Người trao trọn. Trên thập giá, không còn gì để giữ nữa: danh dự bị lấy đi, áo bị chia, thân thể bị đóng đinh, bạn hữu chạy trốn, tiếng tung hô biến mất. Người bị coi như kẻ thất bại. Nhưng chính nơi ấy, sự vâng phục của Người trở thành con đường cứu độ. Thập giá cho thấy một điều mà thế gian khó hiểu: vâng phục trong Thiên Chúa không làm con người nhỏ đi; nó có thể trở thành nơi tình yêu đạt tới tự do lớn nhất. Đức Giêsu không phải là nạn nhân bất lực. Người nói: “Không ai lấy mạng sống của Thầy được, nhưng chính Thầy tự ý hy sinh mạng sống mình.” Sự vâng phục của Người là tự hiến. Đây cũng là ý nghĩa sâu nhất của đời tận hiến. Người tu sĩ không phải là người bị tước mất tự do, nhưng là người dùng tự do của mình để trao chính mình. Lời khấn không phải là mất tự do; lời khấn là một cách sử dụng tự do ở mức cao nhất: tôi tự do đến mức có thể trao tự do của mình cho tình yêu. Tôi không sống theo câu hỏi “tôi thích gì?”, nhưng ngày càng học câu hỏi “điều gì dẫn tôi tới tình yêu lớn hơn?” Và đôi khi tình yêu lớn hơn đòi hỏi tôi buông điều mình thích.
Tuy nhiên, ở đây cũng cần phân biệt cho rõ. Vâng phục trong đời tận hiến không phải là mù quáng. Đức tin Kitô giáo không dạy người ta bỏ lương tâm, bỏ lý trí hay chấp nhận điều sai trái. Bề trên không phải là Chúa. Cộng đoàn không phải lúc nào cũng hoàn hảo. Những cơ cấu của con người có thể có giới hạn. Những quyết định có thể có chỗ cần được trao đổi, phân định, thậm chí sửa đổi. Vâng phục trưởng thành không phải là không bao giờ nói. Có khi người vâng phục thật sự phải dám trình bày. Có khi phải thưa rõ khó khăn. Có khi phải góp ý với lòng kính trọng. Có khi chính trách nhiệm đối với sứ mạng đòi ta nói một sự thật không dễ nghe. Nhưng điều khác biệt nằm ở thái độ nội tâm: tôi nói để tìm ý Chúa hay nói để bảo vệ cái tôi? Tôi góp ý vì ích chung hay vì muốn chứng minh mình đúng? Tôi đối thoại với tinh thần của người con hay chiến đấu như một người muốn thắng? Có người ngoài miệng nói vâng nhưng bên trong chống đối. Có người làm đúng điều được yêu cầu nhưng suốt thời gian ấy gieo bất mãn cho anh em. Có người chấp hành quyết định mà không ngừng kể với người khác rằng mình bị đối xử bất công. Kiểu “vâng phục” ấy không đem bình an vì thực ra trái tim chưa trao. Đức Giêsu nói thật với Cha ở Ghếtsêmani, nhưng Người không quay lưng với Cha. Người trải lòng, rồi Người phó mình. Đó là con đường rất đẹp của một sự vâng phục trưởng thành.
Đời tận hiến hôm nay phải đối diện với một thách đố lớn: chúng ta đang sống trong một nền văn hóa đề cao cái tôi, quyền tự quyết và khả năng tự kiến tạo đời mình. Người ta được khuyến khích phải khẳng định bản thân, bảo vệ lựa chọn riêng, xây dựng thương hiệu cá nhân, theo đuổi điều làm mình thấy thỏa mãn. Những điều ấy có mặt tích cực, bởi con người cần trưởng thành, cần có trách nhiệm với đời mình, cần thoát khỏi những lệ thuộc không lành mạnh. Nhưng nếu tinh thần ấy đi quá xa, người ta rất khó hiểu được sự vâng phục Tin Mừng. Ngay cả trong đời tu, người ta cũng có thể âm thầm sống như thể mình là chủ tuyệt đối của đời mình. Tôi có dự án riêng. Tôi có cách làm riêng. Tôi có nhóm người riêng. Tôi có không gian mục vụ riêng. Tôi có phương tiện riêng. Tôi có tiếng nói riêng. Rồi dần dần chữ “của tôi” trở nên lớn hơn chữ “của chúng ta”, và nguy hiểm hơn, lớn hơn cả chữ “của Chúa”. Một người có thể vẫn mang áo dòng, vẫn sống trong cộng đoàn, vẫn giữ những hình thức bên ngoài, nhưng nội tâm đã trở thành một “lãnh địa riêng”. Khi đó, bất cứ sự thay đổi nào từ cộng đoàn cũng được xem như xâm phạm. Bất cứ quyết định nào khác ý mình cũng tạo phản ứng. Bất cứ sự thuyên chuyển nào cũng trở thành khủng hoảng. Đây là lúc ta phải trở về nhìn Đức Giêsu. Người không có “sự nghiệp riêng”. Người có sứ mạng của Cha. Người không xây đế chế cho mình. Người trao mọi sự cho Cha. Người không dùng ân huệ để làm mình lớn lên. Người để tất cả trở thành phương tiện cho Nước Thiên Chúa.
Người tận hiến cũng phải học vâng phục trong sự thay đổi. Có thời mình khỏe, có thời mình yếu. Có thời được đứng ở nơi đông người, có thời phải lui vào âm thầm. Có thời được làm điều mình có khả năng, có lúc khả năng ấy không còn được sử dụng nhiều như trước. Có thời người khác hỏi ý kiến mình, rồi có thời chẳng ai hỏi. Có thời được trao trách nhiệm, rồi có ngày phải trao lại. Nếu căn tính của ta gắn vào chức vụ, ta sẽ đau khi mất chức vụ. Nếu căn tính gắn vào sự nổi tiếng, ta sẽ khó chấp nhận bị quên. Nếu căn tính gắn vào khả năng, ta sẽ khủng hoảng khi tuổi tác làm suy giảm khả năng. Nhưng nếu căn tính của ta đặt nơi Đức Kitô, ta có thể đi qua các mùa của đời tu mà vẫn bình an. Bởi lời khấn không phải là lời hứa rằng tôi sẽ luôn làm công việc tôi yêu thích. Lời khấn là lời dâng: ở đâu Chúa cần, con xin ở đó; khi nào Chúa muốn, con xin đi; khi nào Chúa muốn con dừng, con xin học dừng; khi nào Chúa muốn con ẩn mình, con xin học biến mất để Người được lớn lên.
Có một điều rất cảm động nơi Đức Giêsu: Người vâng phục không phải vì Chúa Cha khắc nghiệt, nhưng vì Người yêu Cha. “Thế gian phải biết rằng Thầy yêu mến Chúa Cha và làm đúng như Chúa Cha đã truyền cho Thầy.” Vâng phục là ngôn ngữ của tình yêu. Khi yêu một người, ta không chỉ hỏi điều gì có lợi cho mình; ta quan tâm điều làm người kia vui. Trong đời tận hiến cũng vậy. Người tu sĩ có thể bắt đầu bằng luật, nhưng không thể sống suốt đời chỉ bằng luật. Không ai có thể đi hết năm mươi, sáu mươi năm đời tu chỉ bằng ý chí. Phải có tình yêu. Khi tình yêu còn sống, sự vâng phục mang một hương vị khác. Ta vẫn mệt nhưng không cay đắng. Ta vẫn có ý riêng nhưng biết buông. Ta vẫn có lúc khó hiểu nhưng biết chờ. Ta không cần lúc nào cũng thấy hết lý do mới có thể bước đi. Người con đôi khi không hiểu kế hoạch của Cha, nhưng tin lòng Cha. Đây là chỗ của đức tin. Có những quyết định chỉ sau nhiều năm ta mới hiểu vì sao Chúa đã cho phép nó xảy ra. Có những cánh cửa bị đóng mà lúc ấy ta đau, nhưng về sau mới biết chính vì cánh cửa ấy đóng mà đời mình đi vào một con đường khác tốt hơn. Có những lần thuyên chuyển tưởng như mất mát, nhưng lại mở ra một cuộc gặp gỡ làm thay đổi cả hành trình. Có những thời gian bệnh tật tưởng như vô ích, nhưng lại dạy ta cầu nguyện sâu hơn mọi năm hoạt động. Có những thất bại mục vụ làm ta tưởng mình chẳng còn gì, nhưng chính ở đó cái tôi bị bẻ ra để Chúa trở thành trung tâm. Vâng phục nhiều khi là bước đi trong đêm bằng lòng tín thác.
Đời tận hiến sẽ đẹp biết bao khi cộng đoàn có những con người thật sự biết vâng phục theo tinh thần Đức Giêsu. Không phải những người không có cá tính, nhưng là những người có cá tính mà không biến cá tính thành thần tượng. Không phải những người không có sáng kiến, nhưng là những người có sáng kiến mà sẵn sàng đặt sáng kiến ấy dưới sự phân định chung. Không phải người không có chính kiến, nhưng là người có chính kiến và vẫn biết lắng nghe. Không phải người lúc nào cũng đồng ý, nhưng là người biết bất đồng mà không phá hiệp thông. Có những người rất giỏi nhưng sống với họ thật khó vì họ luôn phải đúng. Có những người nhiều tài năng nhưng cộng đoàn cứ phải xoay quanh họ. Có người làm được nhiều việc, nhưng khi ý họ không được chọn thì họ rút lại năng lượng. Đó là những cám dỗ tinh tế. Đức Giêsu lại cho ta một mẫu khác: Người có quyền nhưng dùng quyền để rửa chân. Người là Thầy nhưng ở giữa các môn đệ như người phục vụ. Người biết mình từ Cha mà đến và sẽ về với Cha nên không cần chứng minh địa vị. Chính người không phải chứng minh mình mới có thể vâng phục cách tự do.
Đặc biệt đối với linh mục và tu sĩ làm mục vụ, lời khấn vâng phục có thể bị thử thách bởi thành công. Thất bại làm ta đau, nhưng thành công cũng nguy hiểm. Khi một công việc phát triển, khi người ta yêu mến mình, khi tiếng nói của mình có ảnh hưởng, rất dễ nảy sinh cảm giác rằng nơi ấy là “của mình”. Một giáo xứ của mình. Một cộng đoàn của mình. Một chương trình của mình. Một nhóm người của mình. Một kênh truyền thông của mình. Và rồi nếu có ngày cộng đoàn yêu cầu rời đi, ta thấy như bị lấy mất điều thuộc về mình. Nhưng sứ mạng chưa bao giờ thuộc về người thừa sai. Đoàn chiên thuộc về Chúa. Công việc thuộc về Chúa. Những người ta phục vụ là con cái Chúa. Người thừa sai chỉ được sai tới một thời gian, gieo một hạt giống, tưới một mảnh đất, rồi có thể phải đi để người khác tiếp tục. Thánh Phaolô từng nói: “Tôi trồng, Apollô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.” Nếu hiểu điều ấy, sự thuyên chuyển sẽ không còn chỉ là mất mát. Nó trở thành một hành vi trả lại cho Chúa điều vốn luôn thuộc về Chúa. Người tận hiến phải học nghệ thuật bắt đầu mà không chiếm hữu, xây dựng mà không giữ làm của riêng, yêu thương mà không ràng buộc người khác vào mình, rồi khi đến lúc có thể ra đi trong bình an.
Chúng ta cũng cần nói tới vâng phục trong tuổi già và bệnh tật. Có lẽ đây là một trong những hình thức vâng phục khó nhất. Khi còn trẻ, người ta dễ nghĩ vâng phục là đi đâu, làm gì, nhận trách nhiệm nào. Nhưng tới một lúc, lời Chúa nói với Phêrô trở nên rất thật: “Khi anh còn trẻ, anh tự thắt lưng lấy và đi đâu tùy ý; nhưng khi đã về già, anh sẽ phải dang tay ra cho người khác thắt lưng và dẫn anh đến nơi anh chẳng muốn.” Có một sự vâng phục của đôi tay phải ngưng việc. Có một sự vâng phục của thân thể không còn nghe lời mình. Có một sự vâng phục của việc phải để người khác chăm sóc. Người đã cả đời phục vụ nay phải để người khác phục vụ mình. Người đã từng quyết định nhiều chuyện nay có thể phải xin một người trẻ giúp một việc rất nhỏ. Người từng đi khắp nơi nay quanh quẩn trong căn phòng. Người từng giảng cho hàng ngàn người nay có thể chỉ còn lời cầu nguyện. Nhưng trong cái nhìn đức tin, đó không phải là lúc đời tận hiến mất ý nghĩa. Có khi chính lúc ấy sự tự hiến đạt tới chiều sâu mới. Đức Giêsu trên thập giá không “làm” được gì theo nghĩa hoạt động. Tay Người bị đóng, chân Người bị đóng. Nhưng chính lúc tưởng như bất lực nhất, Người đang hoàn tất công trình cứu độ. Một tu sĩ già nằm trên giường bệnh mà hiến từng cơn đau cho Chúa có thể đang sống sứ mạng sâu xa hơn ta tưởng. Một người không còn khả năng hoạt động nhưng vẫn thưa mỗi sáng: “Lạy Chúa, hôm nay con xin nhận ngày này từ tay Chúa” đang sống lời khấn vâng phục cách tinh tuyền.
Và rồi có sự vâng phục cuối cùng: cái chết. Người tận hiến đã nói rất nhiều lần “con xin dâng mình”, nhưng cái chết là lúc lời ấy được nói bằng cả thân xác. Đức Giêsu kết thúc đời mình bằng lời: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Đó là tiếng vâng cuối cùng. Đời tận hiến nếu sống đúng hướng sẽ dần dần chuẩn bị con người cho lời phó thác ấy. Mỗi lần buông ý riêng là một lần tập chết đi một chút. Mỗi lần đón nhận một thay đổi là một lần học rời bỏ. Mỗi lần chịu một mất mát mà không cay đắng là một lần học trao lại. Mỗi lần không giữ lấy vinh dự cho mình là một lần tập ra đi nhẹ nhàng. Và rồi tới một ngày, khi mọi thứ phải buông hết, người đã học vâng phục cả đời sẽ có thể đặt mình trong tay Cha.
Có lẽ chúng ta cần trở về rất thường xuyên với câu hỏi này: tôi đang sống lời vâng phục như thế nào? Tôi có chỉ vâng khi điều ấy hợp ý không? Tôi có âm thầm chống đối bằng sự lạnh lùng, trì hoãn hay làm cho có không? Tôi có thích làm theo ý mình rồi xin cộng đoàn hợp thức hóa sau không? Tôi có tìm ý Chúa thật sự hay chỉ tìm lý do đạo đức để bảo vệ điều mình đã quyết định? Tôi có biết lắng nghe anh em không? Tôi có khả năng thay đổi không? Khi bị góp ý, phản ứng đầu tiên của tôi là phòng vệ hay lắng nghe? Khi bề trên quyết định khác tôi, tôi có coi đó là xúc phạm phẩm giá không? Khi được sai đến chỗ không nổi bật, tôi có còn nhiệt thành như khi ở nơi được chú ý không? Khi công việc của tôi được giao cho người khác, tôi có vui khi thấy người ấy làm tốt hơn mình không? Những câu hỏi ấy có thể đau, nhưng cần thiết. Bởi cái tôi của người tận hiến không chết một lần vào ngày khấn. Nó sống rất dai. Nó biết khoác áo đạo đức. Nó có thể ẩn dưới lòng nhiệt thành. Nó có thể núp sau chữ “sứ mạng”, “trách nhiệm”, “ơn gọi”, “đặc sủng”. Ta có thể nói rằng mình bảo vệ sứ mạng, nhưng thực ra đang bảo vệ quyền của mình. Ta có thể nói rằng mình thao thức cho cộng đoàn, nhưng thực ra khó chịu vì người ta không nghe mình. Chỉ đời sống cầu nguyện thật, xét mình thật và những va chạm thật của cộng đoàn mới từ từ lột những lớp ấy ra.
May thay, Đức Giêsu không chỉ là mẫu gương đứng bên ngoài để chúng ta bắt chước. Người sống trong chúng ta. Người ban Thánh Thần để chúng ta có thể sống tâm tình của Người. Nếu chỉ nhìn Đức Giêsu và tự nhủ “mình phải vâng phục như Người”, ta sẽ sớm nản, vì khoảng cách quá lớn. Nhưng đời sống Kitô hữu không phải chỉ là bắt chước bên ngoài; đó là để Đức Kitô sống trong mình. Người tận hiến cần cầu xin mỗi ngày: “Lạy Chúa Giêsu, xin cho trái tim Chúa trở thành trái tim con. Xin cho con yêu thánh ý Cha như Chúa đã yêu. Xin cho con biết thưa xin vâng khi con không hiểu. Xin cho con đừng lấy sứ mạng để xây tên mình. Xin dạy con nhỏ đi. Xin cho con biết đi khi được sai, ở khi được giữ, nói khi cần nói, im khi cần im, làm khi cần làm và buông khi cần buông.” Đó là lời cầu nguyện của người thật sự muốn thuộc về Chúa.
Cuối cùng, vâng phục không lấy đi niềm vui của đời tận hiến; nếu sống đúng, nó làm cho niềm vui sâu hơn. Bởi con người mệt mỏi nhất không phải là người làm nhiều, mà là người luôn phải giữ quyền kiểm soát mọi thứ. Khi ta nghĩ mọi sự tùy vào mình, đời rất nặng. Khi ta phải đảm bảo mọi chuyện theo kế hoạch của mình, tâm hồn không có bình an. Khi ta muốn tất cả mọi người hiểu mình, công nhận mình và đi theo hướng mình chọn, ta sẽ sống căng thẳng. Nhưng khi học đặt đời mình vào tay Chúa, có một sự nhẹ nhàng được sinh ra. Tôi làm hết phần của tôi, nhưng kết quả thuộc về Chúa. Tôi nói điều cần nói, nhưng quyết định cuối cùng tôi có thể trao. Tôi yêu những người được giao, nhưng không sở hữu họ. Tôi nhận trách nhiệm nhưng không lấy trách nhiệm làm căn tính. Tôi có thể thành công mà không say thành công. Tôi có thể thất bại mà không sụp đổ. Tôi có thể được giữ lại hay được sai đi, được nhớ tới hay bị lãng quên, miễn là tôi vẫn ở trong thánh ý Chúa. Đó là sự tự do mà Đức Giêsu đã sống. Người tự do vì hoàn toàn thuộc về Cha.
Đức Giêsu vâng phục là mẫu gương của đời tận hiến, không phải vì Người cho chúng ta một công thức dễ dàng, nhưng vì Người chỉ cho chúng ta con đường của tình yêu: từ Nadarét đến Ghếtsêmani, từ Ghếtsêmani lên Golgotha, từ thập giá đến phục sinh. Con đường ấy luôn đi qua sự tự hạ, nhưng kết thúc trong vinh quang. “Chính vì thế, Thiên Chúa đã siêu tôn Người.” Người tận hiến cũng đi con đường ấy. Không cần tìm cách được nâng lên. Chỉ cần học cúi xuống. Không cần lo giữ lấy đời mình. Chỉ cần học trao đi. Không cần cố tạo cho mình một nơi đứng. Chỉ cần đứng ở nơi Chúa muốn mình đứng. Và đến cuối cùng, điều đẹp nhất không phải là người ấy đã giữ bao nhiêu chức vụ, xây được bao nhiêu công trình, được bao nhiêu người biết đến, nhưng là có thể nói như Đức Giêsu: “Lạy Cha, con đã hoàn tất công việc Cha giao cho con.” Một đời tận hiến như thế có thể âm thầm, nhưng không vô nghĩa. Có thể chẳng được nhiều người biết, nhưng được Chúa biết. Có thể đã trải qua nhiều lần từ bỏ, nhưng không nghèo đi; trái lại, càng buông càng tự do, càng hiến càng đầy, càng mất mình càng tìm thấy mình trong Đức Kitô. Và có lẽ đó chính là vẻ đẹp sâu nhất của lời khấn vâng phục: không phải một con người bị bẻ gãy ý chí, nhưng là một con người tự do đến mức dám đặt toàn bộ đời mình trong tay Thiên Chúa và thưa, bằng từng ngày sống, từng chọn lựa, từng niềm vui, từng nước mắt, từng thành công và từng thất bại: “Lạy Cha, xin đừng theo ý con, nhưng xin theo ý Cha.”
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MARIA TRONG ĐỜI SỐNG NGƯỜI THỪA SAI
Trong hành trình của đời sống Kitô hữu, và cách riêng trong đời sống của người thừa sai, có một khuôn mặt mà chúng ta không thể nào bỏ qua, đó là Đức Maria. Có thể nói rằng càng đi sâu vào mầu nhiệm Đức Kitô, người ta càng nhận ra sự hiện diện âm thầm nhưng rất sâu của Mẹ. Mẹ không bao giờ đứng ở trung tâm để người ta nhìn vào Mẹ mà quên Chúa. Mẹ cũng không bao giờ giữ người ta lại cho riêng mình. Trái lại, tất cả cuộc đời của Mẹ chỉ có một hướng duy nhất là dẫn con người đến với Đức Giêsu, Con của Mẹ. Chính vì thế, lòng yêu mến Đức Maria không bao giờ làm cho đời sống Kitô hữu trở nên lệch lạc nếu đó là lòng yêu mến đúng đắn. Càng yêu mến Mẹ thật sự, người ta càng được Mẹ dẫn đến gần Chúa hơn. Càng học nơi Mẹ, người ta càng hiểu thế nào là thuộc trọn về Chúa. Càng bước với Mẹ, người ta càng nhận ra rằng đời người môn đệ không phải là đi tìm mình, không phải là làm cho mình nổi bật, không phải là xây dựng tên tuổi của mình, nhưng là để cho Thiên Chúa thực hiện chương trình của Người trong một con người biết thưa lời xin vâng. Các thánh trong Hội Thánh, từ bao thế hệ, đã có một lòng yêu mến Đức Maria rất sâu sắc. Điều đó không phải là một thứ tình cảm đạo đức bên ngoài, càng không phải chỉ là những lời kinh đọc theo thói quen. Nơi các ngài, lòng yêu mến Đức Maria thường gắn liền với một đời sống cầu nguyện sâu, một lòng yêu mến Đức Kitô mãnh liệt, một sự trung thành với Hội Thánh và một nhiệt huyết truyền giáo không mệt mỏi. Các thánh hiểu rằng Mẹ là người đã bước gần Đức Giêsu hơn bất cứ ai. Mẹ đã cưu mang Người trong lòng, đã sinh Người ra, đã nuôi dưỡng Người, đã sống bên Người trong những năm tháng âm thầm ở Nazareth, đã theo Người trên những nẻo đường sứ vụ, đã đứng dưới chân Thập Giá và đã hiện diện giữa cộng đoàn các môn đệ đang cầu nguyện chờ đợi Chúa Thánh Thần. Nói cách khác, cuộc đời của Đức Maria gắn với toàn bộ mầu nhiệm cứu độ của Đức Kitô. Vì vậy, người thừa sai muốn bước theo Đức Kitô thì không thể không nhìn đến Mẹ, không phải để dừng lại nơi Mẹ, nhưng để học từ Mẹ cách bước theo Chúa cho đến cùng.
Trong truyền thống Dòng Chúa Cứu Thế, tình yêu dành cho Đức Maria mang một nét rất đẹp và rất sâu. Người tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ biết Mẹ bằng những lời kinh, những bài hát hay những ảnh tượng quen thuộc. Người tu sĩ được mời gọi nhìn Mẹ như người Mẹ của đời thừa sai, người Mẹ luôn đồng hành với sứ mạng cứu thế của Đức Kitô và cũng đồng hành với những ai được sai đi loan báo Ơn Cứu Chuộc chứa chan. Thánh Anphongsô, vị sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, đã để lại một chứng từ rất sâu về lòng yêu mến Đức Maria. Nơi ngài, lòng yêu mến Mẹ không tách khỏi lòng yêu mến Đức Giêsu. Trái lại, chính vì say mê Đức Kitô Cứu Thế, ngài càng nhận ra Mẹ là người đã đón nhận Đấng Cứu Thế cách trọn vẹn nhất. Chính vì thao thức cho phần rỗi các linh hồn, ngài càng tin tưởng vào sự chuyển cầu hiền mẫu của Đức Maria. Từ đó, lòng yêu mến Đức Mẹ đã trở thành một dòng chảy thiêng liêng rất tự nhiên trong truyền thống Dòng Chúa Cứu Thế. Hình ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp được trao phó cho Dòng không chỉ là một biểu tượng đạo đức, nhưng còn giống như một lời nhắc nhở thường xuyên rằng người thừa sai của Chúa Cứu Thế phải biết sống dưới ánh mắt của Mẹ, phải để Mẹ dạy mình nhìn Đức Giêsu, dạy mình biết đưa người đau khổ đến với Đức Giêsu, và dạy mình đứng bên những người đang cần được cứu giúp. Chúng ta nhìn vào linh ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp và thấy ánh mắt của Mẹ không dừng lại nơi chính mình. Mẹ nhìn về phía chúng ta, nhưng tay Mẹ lại chỉ về Đức Giêsu. Đó là một hình ảnh rất đẹp cho linh đạo thừa sai. Người thừa sai cũng phải như thế. Người khác có thể tìm đến mình, có thể lắng nghe mình, có thể yêu mến mình, có thể tin tưởng mình, nhưng bàn tay của người thừa sai phải luôn chỉ về Đức Kitô. Nếu người ta đến với chúng ta mà cuối cùng chỉ biết chúng ta nhiều hơn nhưng không biết Chúa nhiều hơn, có lẽ sứ mạng của chúng ta vẫn còn thiếu một điều gì đó rất căn bản. Đức Maria dạy chúng ta nghệ thuật hiện diện mà không chiếm chỗ của Chúa, phục vụ mà không tìm công trạng, trao ban mà không giữ người khác lệ thuộc vào mình. Đó là một bài học vô cùng quan trọng cho bất cứ người thừa sai nào.
Điều đầu tiên người thừa sai học được nơi Đức Maria là sự phó thác. Ngày truyền tin, Mẹ đứng trước một lời mời gọi vượt quá mọi dự tính của một thiếu nữ Nazareth. Có lẽ Mẹ cũng có những ước mơ bình thường, những dự tính bình thường, một con đường đời bình thường. Thế nhưng Thiên Chúa bước vào và mời Mẹ đi vào một con đường mà Mẹ không thể thấy trước hết mọi điều. Mẹ không được trao cho một bản kế hoạch chi tiết. Mẹ không được cho biết tương lai sẽ diễn ra ra sao. Mẹ chỉ nhận được một lời hứa rằng Thiên Chúa ở cùng Mẹ. Và Mẹ đã thưa: “Này tôi là tôi tớ Chúa, tôi xin vâng như lời sứ thần truyền.” Lời xin vâng ấy không phải là câu nói nhẹ nhàng của một người không biết gì về cuộc sống. Đó là lời của một người dám trao tương lai mình vào tay Thiên Chúa. Chính ở đây, người thừa sai phải dừng lại rất lâu để học Mẹ. Chúng ta thường muốn được bảo đảm rồi mới dấn thân. Chúng ta muốn biết trước kết quả rồi mới bắt đầu. Chúng ta muốn thấy con đường thuận lợi rồi mới bước. Chúng ta muốn biết công việc có thành công không, người khác có đón nhận không, cộng đoàn có ủng hộ không, sức khỏe có đủ không, phương tiện có sẵn không, rồi chúng ta mới sẵn sàng. Nhưng đời thừa sai không luôn như vậy. Có những lúc Chúa chỉ cho chúng ta đủ ánh sáng để đi một bước. Có những lúc Chúa không cho chúng ta biết ngày mai, nhưng chỉ hỏi hôm nay chúng ta có tin Người hay không. Có những sứ vụ mà người thừa sai bước vào với rất nhiều bất định. Có những nơi mình đến mà không biết người ta có đón mình hay không. Có những công việc mình bắt đầu mà không biết sẽ thành công hay thất bại. Có những trách nhiệm mình nhận mà trong lòng chỉ thấy mình yếu đuối và bất xứng. Chính những lúc ấy, lời xin vâng của Đức Maria trở thành ánh sáng. Mẹ dạy chúng ta rằng phó thác không có nghĩa là không suy nghĩ, không phân định, không chuẩn bị. Phó thác là sau khi đã làm tất cả những gì có thể, ta vẫn biết đặt đời mình trong tay Chúa. Phó thác là khi chương trình của Chúa khác chương trình của mình, ta không đóng cửa lại chỉ vì mình không hiểu. Phó thác là để Chúa có quyền dẫn mình đi qua những con đường mà trước đó mình chưa từng nghĩ tới.
Người tu sĩ cần sự phó thác ấy. Người linh mục cần sự phó thác ấy. Người giáo dân cũng cần sự phó thác ấy. Bởi thật ra mỗi người Kitô hữu đều là một người được sai đi. Không phải chỉ những ai sang một đất nước xa lạ mới là thừa sai. Một người mẹ nuôi con trong đức tin là một người thừa sai. Một người cha sống trung thực giữa môi trường đầy gian dối là một người thừa sai. Một người trẻ dám giữ lòng mình trong sạch giữa một xã hội coi thường những giá trị Tin Mừng là một người thừa sai. Một người làm ăn mà không gian lận, một người bị xúc phạm mà chọn tha thứ, một người chăm sóc cha mẹ già, một người âm thầm giúp đỡ người nghèo, một người dám làm chứng cho Chúa bằng chính cách sống của mình, tất cả đều đang sống chiều kích thừa sai. Và trong mọi ơn gọi ấy, chúng ta đều cần học Mẹ để thưa lời xin vâng. Có những lời xin vâng rất lớn, nhưng cũng có vô số lời xin vâng rất nhỏ. Xin vâng với một bổn phận mình không thích. Xin vâng với một người mình khó sống chung. Xin vâng với một bệnh tật không mong muốn. Xin vâng với một giới hạn không thể thay đổi. Xin vâng với một ngày sống bình thường đầy những việc chẳng ai nhìn thấy. Nhiều khi người ta nghĩ đời thánh thiện phải có những quyết định phi thường. Nhưng nhìn Đức Maria ở Nazareth, chúng ta hiểu rằng phần lớn sự thánh thiện được xây bằng những lời xin vâng nhỏ bé lặp đi lặp lại mỗi ngày.
Nơi Đức Maria, người thừa sai còn học được sự trong sạch của tâm hồn. Trong sạch ở đây không chỉ giới hạn trong một khía cạnh luân lý, nhưng là một trái tim không chia sẻ cho nhiều thần tượng, một trái tim thuộc trọn về Thiên Chúa. Mẹ là người của một tình yêu duy nhất. Mẹ không sống cho mình. Mẹ không tìm mình. Mẹ không lấy Chúa làm phương tiện để đạt điều mình muốn. Mẹ để toàn bộ đời mình quy hướng về Chúa. Đây là điều người thừa sai phải suy nghĩ rất nhiều, bởi trong sứ vụ có những cám dỗ rất tinh tế. Người ta có thể bắt đầu làm việc vì Chúa nhưng rồi dần dần lại thích cảm giác được người khác biết đến. Người ta có thể bắt đầu phục vụ vì Tin Mừng nhưng rồi lại vui khi mình được khen hơn khi Chúa được yêu mến. Người ta có thể nói rất nhiều về Chúa nhưng sâu trong lòng lại mong người khác nhìn mình như một người đạo đức, tài giỏi, có ảnh hưởng. Người ta có thể làm rất nhiều việc tốt mà động cơ không còn hoàn toàn trong sáng. Chính vì thế, người thừa sai cần một trái tim trong sạch, nghĩa là luôn trở về với câu hỏi rất căn bản: Tôi đang làm điều này vì ai? Tôi đang tìm gì trong sứ vụ này? Nếu không ai biết đến, tôi có còn muốn làm không? Nếu người khác được khen còn tôi bị lãng quên, tôi có còn bình an không? Nếu công việc thành công nhưng tên mình không được nhắc đến, tôi có vui không? Nếu một người khác làm tốt hơn tôi, tôi có thật lòng tạ ơn Chúa không? Những câu hỏi ấy có thể làm chúng ta khó chịu, nhưng chúng giúp thanh luyện trái tim của người thừa sai. Đức Maria có thể giúp chúng ta rất nhiều ở điểm này. Mẹ đã làm những điều lớn lao nhất mà không cần đứng ở phía trước. Mẹ sinh Đấng Cứu Thế nhưng không chiếm vị trí của Đấng Cứu Thế. Mẹ hiện diện trong Tin Mừng, nhưng hiện diện như một người luôn mở đường cho Đức Giêsu. Tại Cana, khi nhận ra đôi tân hôn hết rượu, Mẹ không biến mình thành trung tâm của câu chuyện. Mẹ chỉ nói với những người phục vụ: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Có lẽ đó là một trong những lời đẹp nhất về linh đạo thừa sai. Người thừa sai đích thực là người có thể nói với người khác: “Người bảo gì, anh chị em hãy làm theo.” Không phải “hãy làm theo tôi,” nhưng “hãy làm theo Người.” Không phải “hãy thuộc về tôi,” nhưng “hãy thuộc về Chúa.”
Nơi Đức Maria, chúng ta còn học được sự khiêm nhường. Khiêm nhường của Mẹ không phải là tự hạ thấp giá trị của mình, cũng không phải là phủ nhận những hồng ân Chúa ban. Trong bài Magnificat, Mẹ nhận ra những điều lớn lao Chúa đã làm cho Mẹ. Mẹ không giả vờ rằng mình chẳng có gì. Mẹ biết mình đã được chúc phúc. Mẹ biết từ nay muôn thế hệ sẽ khen Mẹ diễm phúc. Nhưng Mẹ cũng biết tất cả những điều ấy đến từ Thiên Chúa: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Đó là khiêm nhường thật. Khiêm nhường không phải là nói “tôi không có gì,” nhưng là biết rằng điều tốt đẹp nơi mình là ân ban. Người thừa sai rất cần sự khiêm nhường này. Chúng ta có thể có khả năng. Có thể giảng hay. Có thể tổ chức giỏi. Có thể viết tốt. Có thể làm truyền thông tốt. Có thể có nhiều người nghe. Có thể được tín nhiệm. Có thể có những thành quả mục vụ đáng kể. Không cần phải phủ nhận những điều đó. Nhưng nguy hiểm bắt đầu khi chúng ta quên mất nguồn gốc của mọi ơn. Một người thừa sai chỉ cần quên Chúa một chút là rất dễ biến sứ vụ thành sân khấu của chính mình. Chỉ cần thành công một chút là có thể nghĩ mình quan trọng. Chỉ cần người khác khen một chút là có thể bắt đầu tin rằng Giáo Hội không thể thiếu mình. Chỉ cần có nhiều người theo dõi một chút là có thể tưởng tiếng nói của mình chính là tiếng nói của Tin Mừng. Đức Maria kéo chúng ta trở về với sự thật. Mẹ nhắc chúng ta rằng người đầy ơn phúc nhất lại cũng là người biết mình chỉ là nữ tỳ của Chúa. Càng được Chúa dùng, càng phải khiêm nhường. Càng có khả năng, càng phải biết cúi xuống. Càng có ảnh hưởng, càng phải cẩn thận để không chiếm chỗ của Chúa.
Đối với người tu sĩ và linh mục, bài học ấy đặc biệt cần thiết. Chúng ta được trao một sứ mạng rất đẹp nhưng cũng rất dễ bị hiểu sai. Người ta gọi chúng ta là cha, là thầy, là mục tử. Người ta đến xin lời khuyên. Người ta lắng nghe bài giảng. Người ta mời mình hiện diện trong những thời khắc quan trọng của đời họ. Tất cả những điều ấy rất đẹp, nhưng cũng có thể trở thành một nguy cơ nếu trái tim không được thanh luyện liên tục. Chúng ta có thể quên rằng người ta cần Đức Kitô chứ không phải cần chúng ta. Chúng ta có thể lẫn lộn giữa việc người ta yêu mến Chúa và việc người ta quý mến mình. Chúng ta có thể vô tình xây dựng một vòng tròn người lệ thuộc vào mình thay vì dẫn họ đến sự trưởng thành trong đức tin. Đức Maria dạy một cách hiện diện hoàn toàn khác. Mẹ gần gũi nhưng không chiếm hữu. Mẹ yêu thương nhưng không giữ lại. Mẹ chăm sóc Đức Giêsu suốt những năm tháng thơ ấu, nhưng khi Người bước vào sứ vụ, Mẹ để Người đi con đường của Chúa Cha. Mẹ không dùng tình mẫu tử để giữ Con cho mình. Đây là sự tự do rất lớn của tình yêu. Người thừa sai cũng phải học như thế: giúp người khác gặp Chúa rồi biết lùi lại; nâng một người đứng lên rồi để họ tự bước; đồng hành nhưng không kiểm soát; yêu thương mà không chiếm hữu. Có khi điều khó nhất trong sứ vụ không phải là bắt đầu một công việc, mà là biết lúc nào mình nên lùi lại để Chúa lớn lên trong người khác.
Đức Maria còn dạy người thừa sai sự lên đường. Sau biến cố truyền tin, Mẹ không ở lại chỉ để chiêm ngắm ân huệ mình vừa nhận được. Tin Mừng kể Mẹ vội vã lên đường đến miền núi thăm bà Elisabeth. Có một chuyển động rất đẹp ở đây: người đã đón nhận Chúa thì tự nhiên muốn mang Chúa đến cho người khác. Đây chính là bản chất của truyền giáo. Truyền giáo không bắt đầu bằng chiến lược. Truyền giáo bắt đầu bằng một cuộc gặp gỡ. Một người đã thật sự gặp Đức Kitô sẽ không thể giữ niềm vui ấy cho riêng mình. Mẹ Maria mang Đức Giêsu trong lòng và Mẹ lên đường. Mẹ chưa giảng một bài nào. Mẹ chưa tổ chức một chương trình nào. Mẹ chỉ mang Chúa trong lòng mình đến một gia đình đang cần sự hiện diện. Thế là niềm vui bừng lên. Gioan nhảy mừng trong lòng mẹ. Elisabeth được đầy Thánh Thần. Một mái nhà trở thành nơi của lời chúc tụng. Người thừa sai hôm nay cũng cần trở về với hình ảnh ấy. Có khi chúng ta nghĩ truyền giáo là phải nói thật nhiều, làm thật lớn, tổ chức thật hoành tráng. Những điều ấy có thể cần, nhưng không phải cốt lõi. Điều quan trọng hơn là chúng ta đang mang ai trong lòng khi bước vào cuộc đời người khác. Nếu mang sự bực bội, chúng ta truyền sự bực bội. Nếu mang tự ái, chúng ta truyền tự ái. Nếu mang cái tôi, chúng ta truyền cái tôi. Nếu mang Đức Kitô, chúng ta đem bình an của Đức Kitô. Người thừa sai có thể không nói nhiều, nhưng nếu trong lòng đầy Chúa, sự hiện diện của họ cũng có thể làm người khác được an ủi.
Mẹ Maria lên đường trong vội vã, nhưng đó không phải là sự vội vàng mất bình an. Đó là sự mau mắn của tình yêu. Người có tình yêu thật không trì hoãn quá lâu trước nhu cầu của người khác. Trong thế giới hôm nay, chúng ta có thể rất nhanh trong nhiều việc nhưng lại chậm trong yêu thương. Một tin nhắn có thể gửi trong vài giây, nhưng nhiều khi một lời hỏi thăm người đau khổ lại bị trì hoãn mãi. Chúng ta có thể chạy rất nhanh để hoàn thành công việc, nhưng lại chậm đến với một người đang cô đơn. Chúng ta có thể dành nhiều giờ cho những chương trình lớn, nhưng lại không có vài phút để lắng nghe một người đang cần được nghe. Đức Maria dạy người thừa sai một sự mau mắn khác: mau mắn trước tiếng gọi của tình yêu. Mẹ đi đến với Elisabeth không phải để chứng minh mình tốt, nhưng vì Mẹ nhận ra người chị họ đang cần sự hiện diện. Người thừa sai thực sự luôn là người có khả năng nhận ra nhu cầu của người khác. Không phải chỉ những nhu cầu được nói thành lời. Có những nỗi đau không ai nói. Có những gia đình nhìn bên ngoài vẫn bình thường nhưng bên trong đã rất mỏi mệt. Có những người vẫn đi lễ, vẫn cười, vẫn nói chuyện, nhưng trong lòng đang rất cô đơn. Có những người trẻ không thiếu vật chất nhưng thiếu một người thật sự nghe họ. Có những người già không cần thêm quà bằng cần một người ngồi cạnh. Có những bệnh nhân không cần ai giảng nhiều nhưng cần một bàn tay nắm lấy. Người thừa sai của Đức Kitô phải có đôi mắt như Đức Maria tại Cana: nhìn thấy điều người khác còn chưa kịp nói.
Tại Cana, Mẹ lại cho chúng ta một bài học khác về sứ mạng. Mẹ thấy họ hết rượu. Một chuyện rất đời thường. Không phải bệnh tật hiểm nghèo, không phải cái chết, không phải một cuộc khủng hoảng lớn. Chỉ là một đám cưới có nguy cơ mất vui vì thiếu rượu. Nhưng Mẹ quan tâm. Điều đó nói với chúng ta rằng Thiên Chúa quan tâm đến cả những chuyện rất đời thường của con người. Người thừa sai không chỉ được sai đến với những linh hồn theo một nghĩa trừu tượng. Chúng ta được sai đến với những con người cụ thể, có cơm áo, bệnh tật, gia đình, nợ nần, con cái, công việc, cô đơn, đổ vỡ, nước mắt. Nếu một người chỉ biết nói về thiên đàng nhưng không thấy giọt nước mắt trước mắt mình, sứ mạng ấy sẽ rất xa con người. Mẹ Maria không làm phép lạ tại Cana. Mẹ chỉ mang nhu cầu của con người đến trước Đức Giêsu. Người thừa sai cũng vậy. Không phải lúc nào chúng ta cũng giải quyết được mọi vấn đề. Có những bệnh tật chúng ta không chữa được. Có những gia đình chúng ta không thể hàn gắn ngay. Có những nghèo khổ chúng ta không đủ khả năng xóa bỏ. Có những vết thương chúng ta không thể chữa trong một ngày. Nhưng chúng ta có thể làm như Mẹ: thấy, quan tâm, và mang họ đến với Chúa. Có lẽ nhiều khi sứ mạng của chúng ta không phải là cho người ta một câu trả lời, nhưng là đưa câu hỏi của họ vào lời cầu nguyện. Không phải giải quyết thay họ, nhưng ở bên họ trong lúc họ đang tìm đường. Không phải đóng vai cứu tinh, nhưng đưa họ đến với Đấng Cứu Thế.
Ở dưới chân Thập Giá, Đức Maria lại mở ra một chiều sâu khác của đời thừa sai. Nếu chỉ nhìn Mẹ ở Nazareth hoặc Cana, người ta có thể nghĩ hành trình với Chúa luôn đầy niềm vui. Nhưng rồi đến Golgotha. Mẹ đứng đó. Tin Mừng không kể Mẹ nói gì. Chỉ nói Mẹ đứng gần Thập Giá Đức Giêsu. Có lẽ đây là một trong những hình ảnh mạnh nhất cho những người sống đời thừa sai. Sứ mạng không phải lúc nào cũng có những ngày người ta đón nhận. Không phải lúc nào người thừa sai cũng thấy kết quả. Có những giai đoạn mọi thứ giống như thất bại. Có khi mình đã cho rất nhiều nhưng không được hiểu. Có khi mình đã yêu thương nhưng bị phản bội. Có khi một cộng đoàn mình phục vụ nhiều năm vẫn xảy ra chia rẽ. Có khi những người mình nâng đỡ lại quay lưng. Có khi một dự án mình dồn bao tâm huyết bỗng sụp đổ. Có khi sức khỏe không còn cho phép mình làm những điều từng làm. Có khi tuổi già đến và mình phải học cách đứng bên lề sau nhiều năm hoạt động. Những lúc ấy, Đức Maria dưới chân Thập Giá trở thành người Mẹ đặc biệt gần gũi với người thừa sai. Mẹ không bỏ đi khi sứ mạng của Đức Giêsu dường như thất bại. Mẹ không chỉ ở bên Con khi dân chúng tung hô. Mẹ ở đó khi Người bị treo giữa hai tên tội phạm. Đó là sự trung thành không dựa trên thành công. Người thừa sai cần sự trung thành ấy. Nếu chúng ta chỉ nhiệt thành khi được người khác khen, đó chưa chắc là tình yêu. Nếu chỉ vui khi công việc có kết quả, đó có thể chỉ là sự say mê thành công. Nếu chỉ trung thành khi mọi thứ thuận lợi, đó chưa phải là sự trung thành của Tin Mừng. Mẹ dạy chúng ta ở lại với Chúa cả khi không hiểu điều gì đang xảy ra.
Có lẽ từ “đứng” dưới chân Thập Giá cũng đáng để suy niệm. Mẹ không ngã quỵ trong tuyệt vọng. Mẹ đau, nhưng Mẹ đứng. Đó là tư thế của một đức tin trưởng thành. Người thừa sai không phải là người không đau. Càng yêu, càng có thể đau. Càng dấn thân, càng có thể bị thương. Nhưng trưởng thành thiêng liêng không nằm ở việc mình không còn đau, mà ở việc giữa đau khổ mình vẫn đứng được trong Chúa. Có những người làm việc tông đồ nhiều năm rồi trở nên cay đắng vì bị tổn thương. Có những người từng rất nhiệt thành nhưng sau vài lần bị hiểu lầm thì đóng lòng lại. Có những người từng quảng đại nhưng sau khi bị phản bội thì không còn muốn tin ai. Điều đó rất con người. Nhưng nếu chúng ta ở bên Đức Maria, Mẹ sẽ dạy chúng ta một cách khác: không chối bỏ vết thương, nhưng không để vết thương biến thành độc tố. Mẹ đau mà không cay đắng. Mẹ mất mà không tuyệt vọng. Mẹ bị đâm thâu tâm hồn nhưng không để trái tim mình khép lại. Ngay dưới chân Thập Giá, Mẹ còn nhận một người con mới: “Này là con của Mẹ.” Điều thật lạ là chính trong giờ mất Con, lòng Mẹ lại được mở rộng để nhận cả nhân loại làm con. Đó chính là mầu nhiệm của người thừa sai: đau khổ nếu được kết hợp với Đức Kitô không nhất thiết làm trái tim hẹp lại; nó có thể làm trái tim rộng hơn.
Người linh mục có thể học rất nhiều từ Đức Maria dưới chân Thập Giá. Có những lúc linh mục phải đứng bên những thập giá mà mình không thể tháo xuống. Đứng cạnh một người sắp chết. Đứng bên một gia đình vừa mất con. Đứng trước một cuộc hôn nhân tan vỡ. Đứng bên một người trẻ mất phương hướng. Đứng cạnh một người mắc bệnh nặng. Đứng trước một người đã cầu nguyện rất nhiều nhưng dường như vẫn không thấy Chúa trả lời. Những lúc ấy, lời nói của chúng ta có thể trở nên rất nhỏ. Có khi càng nói nhiều càng làm người đau khổ mệt hơn. Đức Maria dạy chúng ta mục vụ của sự hiện diện. Có những lúc điều thánh thiện nhất ta có thể làm là ở lại. Không giải thích tại sao Chúa cho phép điều này. Không đưa ra những câu trả lời quá dễ. Không vội dùng những lời đạo đức để che lấp nước mắt. Chỉ ở đó, cầu nguyện, lắng nghe, và cùng họ đứng dưới chân Thập Giá. Một mục tử biết ở lại trong giờ tối của người khác có thể trở thành một dấu chỉ rất thật của Đức Kitô.
Đối với giáo dân cũng vậy. Đời sống gia đình có rất nhiều hình thức thừa sai âm thầm dưới chân Thập Giá. Một người vợ ở bên chồng trong bệnh tật. Một người chồng kiên nhẫn cùng vợ vượt qua khủng hoảng. Cha mẹ không bỏ con khi con vấp ngã. Con cái chăm sóc cha mẹ khi tuổi già làm họ trở nên khó tính. Một gia đình cùng nhau vượt qua thiếu thốn. Một người vẫn trung thành cầu nguyện cho người thân đã xa Chúa nhiều năm. Đó là những sứ vụ rất thật. Không có sân khấu. Không có tiếng vỗ tay. Nhưng lại gần với Đức Maria biết bao. Có những cuộc truyền giáo không diễn ra trên bục giảng nhưng trong căn bếp. Không diễn ra trên những chuyến đi xa nhưng trong căn phòng của một người bệnh. Không diễn ra trước đám đông nhưng trong sự kiên nhẫn của một người mẹ mỗi ngày lặp lại những việc rất nhỏ vì con. Mẹ Maria nhắc chúng ta rằng trong Nước Thiên Chúa, những điều âm thầm không hề nhỏ.
Một nét khác rất đẹp nơi Đức Maria là khả năng ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng. Tin Mừng nhiều lần nói Mẹ ghi nhớ những điều ấy và suy niệm trong lòng. Người thừa sai rất cần đời sống nội tâm này. Nếu chỉ chạy từ việc này sang việc khác, chúng ta dễ trở thành những người làm nhiều nhưng hiểu ít về điều Chúa đang làm trong đời mình. Có những biến cố chỉ hiểu được khi ta mang vào cầu nguyện. Có những đau khổ cần thời gian để soi dưới ánh sáng Lời Chúa. Có những thành công cũng cần được cầu nguyện, nếu không nó dễ nuôi cái tôi. Đức Maria không vội đưa ra kết luận về mọi điều. Khi nghe lời tiên tri của ông Simêon, Mẹ giữ trong lòng. Khi tìm thấy Đức Giêsu trong Đền Thờ sau ba ngày, Mẹ chưa hiểu ngay, nhưng Mẹ ghi nhớ. Đây là một thái độ rất đẹp của người môn đệ: không phải điều gì chưa hiểu cũng phải lập tức giải thích. Có những mầu nhiệm chỉ có thể được mang trong lòng cho đến khi Thiên Chúa từ từ mở nghĩa. Trong thời đại hôm nay, chúng ta dễ bị áp lực phải có ý kiến về mọi chuyện. Chuyện gì xảy ra cũng phải bình luận. Điều gì chưa rõ cũng phải kết luận. Người thừa sai nếu không cẩn thận cũng có thể trở thành người nói rất nhanh nhưng cầu nguyện rất chậm. Đức Maria dạy điều ngược lại. Trước khi nói, hãy giữ trong lòng. Trước khi kết luận, hãy cầu nguyện. Trước khi phản ứng, hãy để Lời Chúa soi.
Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại truyền thông. Người thừa sai hôm nay có những phương tiện mà các thế hệ trước không có. Một bài viết có thể đi đến hàng ngàn người. Một video có thể được xem ở rất nhiều nơi. Một lời nói có thể lan truyền rất nhanh. Đây là cơ hội lớn cho Tin Mừng, nhưng cũng là một thử thách lớn cho đời sống nội tâm. Nếu tay chúng ta nhanh hơn trái tim, nếu chúng ta đăng trước khi cầu nguyện, phản ứng trước khi phân định, nói trước khi lắng nghe, phương tiện truyền giáo có thể trở thành nơi gây tổn thương. Đức Maria, người của thinh lặng và suy niệm, là một mẫu gương rất cần cho người thừa sai trong thời đại số. Mẹ dạy rằng không phải điều gì có thể nói cũng nên nói. Không phải điều gì đúng cũng phải nói ngay lập tức. Không phải sự im lặng nào cũng là hèn nhát. Có sự im lặng của sợ hãi, nhưng cũng có sự im lặng của khôn ngoan. Có lời nói xuất phát từ nóng giận, nhưng cũng có lời nói được sinh ra sau cầu nguyện. Người thừa sai phải học phân biệt hai điều ấy.
Đức Maria còn dạy chúng ta sự nghèo khó. Mẹ không thuộc giới quyền thế. Mẹ là một phụ nữ bình thường trong một ngôi làng nhỏ. Mẹ sinh Con trong cảnh nghèo. Mẹ bồng Con chạy trốn sang Ai Cập như một người tị nạn. Mẹ sống phần lớn đời mình trong một mái nhà giản dị ở Nazareth. Thiên Chúa đã không chọn những gì thế gian cho là vĩ đại để thực hiện công trình lớn nhất của Người. Điều đó rất phù hợp với linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, một linh đạo luôn hướng đến những người nghèo, người bị bỏ rơi, những người ở bên lề. Người thừa sai của Chúa Cứu Thế phải có trái tim hướng về những người không ai nhớ đến. Đức Maria giúp chúng ta không chỉ thương người nghèo từ xa, nhưng biết đứng vào vị trí của họ. Bởi Mẹ đã biết cảnh thiếu thốn. Mẹ biết cảm giác không tìm được chỗ trong quán trọ. Mẹ biết phải sinh con nơi nghèo khó. Mẹ biết phải rời quê hương trong đêm. Vì vậy, ai muốn học cách đến với người nghèo, hãy đi cùng Đức Maria. Mẹ sẽ dạy chúng ta rằng người nghèo không phải là đối tượng cho mình làm việc bác ái để cảm thấy mình tốt. Họ là anh chị em. Họ có phẩm giá. Họ có tiếng nói. Họ không chỉ cần đồ vật, nhưng cần được nhìn bằng sự tôn trọng.
Một người thừa sai gần Đức Maria sẽ dần bớt thích những nơi sang trọng chỉ vì dễ chịu và dần biết yêu những nơi ít người muốn đến. Không phải vì nghèo tự nó là điều đẹp, nhưng vì Đức Kitô đang hiện diện nơi những người bé nhỏ. Mẹ Maria trong Magnificat đã ca ngợi một Thiên Chúa hạ bệ những ai quyền thế và nâng cao mọi kẻ khiêm nhường, cho người đói nghèo được no đầy phúc lộc. Bài ca ấy không chỉ là một bài thơ đạo đức. Nó cho thấy trái tim của Mẹ hòa vào trái tim của Thiên Chúa, một Thiên Chúa nhìn đến người thấp bé. Nếu người thừa sai yêu Đức Maria thật sự, lòng yêu mến ấy phải dần đưa chúng ta đến gần người nghèo hơn, chứ không phải chỉ làm chúng ta đọc nhiều kinh hơn. Một lòng sùng kính Đức Mẹ mà không làm lòng người trở nên nhân hậu hơn với người yếu thế thì vẫn còn thiếu. Mẹ của Đức Giêsu luôn dẫn chúng ta về phía những người Con của Mẹ yêu thương.
Đức Maria cũng dạy người thừa sai sống hiệp thông. Sau khi Đức Giêsu về trời, Mẹ hiện diện giữa cộng đoàn các môn đệ. Mẹ không tách mình ra vì nghĩ mình là Mẹ của Chúa nên có một vị trí đặc biệt. Mẹ ở giữa cộng đoàn, cùng cầu nguyện. Đây là bài học quan trọng. Người thừa sai không phải là người hùng cô độc. Sứ mạng là của Hội Thánh. Không ai truyền giáo nhân danh chính mình. Không linh mục nào có một Tin Mừng riêng. Không tu sĩ nào có một Hội Thánh riêng. Không giáo dân nào được sai đi để xây dựng một phe nhóm quanh mình. Đức Maria, dù có một vị trí duy nhất trong lịch sử cứu độ, vẫn ở giữa cộng đoàn. Người thừa sai càng trưởng thành càng biết yêu Hội Thánh, yêu cộng đoàn, biết cộng tác, biết lắng nghe, biết chấp nhận người khác khác mình. Có những người rất giỏi làm việc nhưng rất khó sống chung. Có người nhiệt thành truyền giáo nhưng dễ bất mãn khi người khác không làm theo ý mình. Có người yêu người ngoài nhưng lại không chịu nổi người trong cộng đoàn. Đức Maria nhắc chúng ta rằng sứ mạng không thể tách khỏi hiệp thông. Nếu chúng ta nói về tình yêu của Chúa nhưng trong cộng đoàn lại liên tục gây chia rẽ, lời rao giảng ấy mất sức thuyết phục.
Đối với tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế, điều này càng cần được suy nghĩ. Đời sống cộng đoàn không chỉ là nơi nghỉ sau khi đi làm mục vụ về. Cộng đoàn tự nó đã là một phần của sứ mạng. Cách anh em sống với nhau, tha thứ cho nhau, chịu đựng nhau, cầu nguyện với nhau chính là một lời rao giảng. Chúng ta có thể giảng rất hay về hiệp nhất nhưng nếu không nói chuyện được với người anh em cùng nhà, bài giảng ấy sẽ thiếu một nền tảng sống. Mẹ Maria ở giữa các Tông Đồ dạy chúng ta sự hiện diện không áp đảo. Mẹ không giành quyền lãnh đạo của Phêrô. Mẹ không yêu cầu một vị trí đặc biệt. Mẹ hiện diện như người Mẹ giúp cộng đoàn chờ đợi Chúa Thánh Thần. Người thừa sai cũng cần biết cách hiện diện như vậy: không phải lúc nào cũng đứng ở trung tâm, không phải lúc nào cũng phải là người quyết định, nhưng đôi khi chỉ cần là người giữ ngọn lửa cầu nguyện cho cộng đoàn.
Một điểm rất đẹp khác nơi Đức Maria là sự hoàn toàn thuộc về Chúa. Có thể nói toàn bộ cuộc đời Mẹ chỉ được hiểu khi đặt trong tương quan với Thiên Chúa. Từ Nazareth đến Bethlehem, từ Ai Cập đến Cana, từ Golgotha đến nhà Tiệc Ly, Mẹ luôn ở trong một chuyển động của tình yêu dành cho Chúa. Người thừa sai nếu không thuộc về Chúa thì sớm muộn cũng sẽ thuộc về một điều khác: thuộc về danh tiếng, công việc, thành tích, dư luận, tiền bạc, tình cảm, hoặc chính cái tôi. Con người không thể sống mà không thuộc về một điều gì. Vấn đề là chúng ta thuộc về ai. Mẹ Maria cho thấy vẻ đẹp của một con người thuộc về Thiên Chúa hoàn toàn. Khi thuộc về Chúa, Mẹ trở nên tự do để yêu mọi người. Điều này nghe có vẻ nghịch lý nhưng rất thật: càng thuộc trọn về Chúa, người ta càng có thể thuộc về mọi người trong tình yêu đúng nghĩa. Người không thuộc về Chúa dễ biến những mối tương quan thành nơi tìm kiếm bù đắp cho sự trống rỗng của mình. Còn người thuộc về Chúa có thể yêu mà không chiếm hữu, cho đi mà không đòi đáp lại.
Đối với người sống đời thánh hiến, sự thuộc về ấy chạm rất sâu đến căn tính. Khấn khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục không phải chỉ là ba điều phải giữ. Tất cả quy về một sự thuộc về. Tôi thuộc về Chúa. Vì thuộc về Chúa, tôi học yêu bằng một trái tim rộng. Vì thuộc về Chúa, tôi không cần sở hữu mọi thứ để cảm thấy an toàn. Vì thuộc về Chúa, tôi có thể trao ý riêng mình trong vâng phục. Đức Maria sống tinh thần ấy trước cả khi những lời khấn dòng được hình thành trong đời sống Hội Thánh. Sự khiết tịnh của Mẹ là trái tim dành cho Chúa. Sự nghèo khó của Mẹ là tự do trước của cải. Sự vâng phục của Mẹ là lời xin vâng với thánh ý. Bởi thế, người tu sĩ yêu Đức Maria không chỉ là đeo ảnh Mẹ hay đọc kinh kính Mẹ, nhưng là để những nét của Mẹ từ từ đi vào đời mình.
Người linh mục cũng cần học sự thuộc về ấy. Một linh mục có thể làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng nếu không còn cảm thức rằng mình thuộc về Chúa, đời linh mục dễ trở thành một nghề tôn giáo. Nguy hiểm nhất không phải lúc linh mục không làm gì, mà có thể là lúc làm quá nhiều đến mức không còn thời gian ở với Đấng mình đang phục vụ. Đức Maria dạy rằng trước khi là người mang Chúa đến cho người khác, phải là người mang Chúa trong lòng. Mẹ không thể đem Đức Giêsu đến nhà Elisabeth nếu trước đó Mẹ không cưu mang Người. Đây là một hình ảnh rất mạnh cho linh mục. Không thể trao điều mình không có. Không thể giúp người khác cầu nguyện nếu mình không cầu nguyện. Không thể giúp người khác gặp Chúa nếu mình ngày càng xa Chúa. Không thể nói về tình yêu của Chúa nếu lòng mình cạn dần vì quá nhiều công việc. Có lúc người linh mục phải tự hỏi: trong tất cả những gì tôi đang làm cho Chúa, tôi có còn ở với Chúa không? Mẹ Maria sẽ luôn kéo chúng ta trở về Nazareth, trở về với đời sống ẩn giấu, nơi không có đám đông nhưng có Chúa.
Đối với giáo dân, thuộc về Chúa không có nghĩa là rời bỏ thế gian. Trái lại, chính vì thuộc về Chúa, người giáo dân được sai vào thế gian để làm cho Tin Mừng thấm vào gia đình, công việc, xã hội. Đức Maria không sống trong một thế giới tách biệt. Mẹ nấu ăn, chăm sóc gia đình, đi đường, dự tiệc cưới, thăm người thân, trải qua cảnh di cư, lo lắng tìm Con. Cuộc đời Mẹ đầy những điều rất con người. Chính trong những điều ấy, Mẹ thuộc về Chúa. Vì thế không ai được nói rằng mình quá bận để nên thánh. Không ai được nghĩ phải vào tu viện mới sống gần Chúa. Một người mẹ đang ru con cũng có thể thuộc về Chúa. Một người cha đi làm nuôi gia đình cũng có thể thuộc về Chúa. Một người trẻ học tập nghiêm túc cũng có thể thuộc về Chúa. Một người bán hàng biết trung thực cũng có thể thuộc về Chúa. Một người công nhân làm việc với lương tâm ngay thẳng cũng có thể thuộc về Chúa. Đức Maria làm cho đời sống thường ngày trở thành nơi Thiên Chúa hiện diện.
Điều người thừa sai cần học nơi Mẹ nữa là sự kiên trì. Từ lời xin vâng ở Nazareth đến Thập Giá là một hành trình dài. Lời xin vâng đầu tiên phải được lặp lại nhiều lần. Không ai chỉ xin vâng một lần là xong. Ngày khấn dòng là một lời xin vâng, nhưng mỗi sáng thức dậy lại phải xin vâng. Ngày chịu chức là một lời xin vâng, nhưng mỗi ngày phục vụ lại phải xin vâng. Ngày thành hôn là một lời xin vâng, nhưng cả đời vợ chồng phải tiếp tục xin vâng với nhau. Ngày chịu phép Rửa là khởi đầu, nhưng cả đời Kitô hữu là sống lời xin vâng ấy. Đức Maria cho thấy lòng trung thành được làm nên bằng việc tiếp tục thưa xin vâng khi hoàn cảnh đã khác. Thật dễ xin vâng lúc sứ thần nói những lời đẹp. Khó hơn khi phải sinh con trong máng cỏ. Khó hơn nữa khi phải chạy trốn sang Ai Cập. Khó hơn khi nghe người ta chống đối Con mình. Và khó nhất có lẽ là khi đứng dưới Thập Giá. Nhưng Mẹ vẫn ở đó. Người thừa sai cần một lòng trung thành không chỉ đẹp ở khởi đầu mà còn bền đến cuối.
Nhiều người bắt đầu rất nhiệt thành. Điều đó quý. Nhưng đời sống thiêng liêng không được đo chủ yếu ở nhiệt huyết ban đầu. Nó được đo ở khả năng trung thành sau nhiều năm. Khi niềm hứng khởi đã giảm. Khi cơ thể đã mệt. Khi những lý tưởng ban đầu va vào thực tế. Khi mình nhìn thấy khuyết điểm của cộng đoàn. Khi mình nhận ra Giáo Hội cũng có những yếu đuối con người. Khi người mình kính trọng làm mình thất vọng. Khi sứ vụ không còn mới mẻ. Khi những việc mình làm trở thành lặp đi lặp lại. Chính ở đó, lòng trung thành được thử. Đức Maria là người Mẹ của những người đang sống giai đoạn này. Mẹ dạy chúng ta rằng thánh thiện không chỉ nằm ở những khoảnh khắc rực sáng, nhưng rất nhiều khi nằm trong sự bền bỉ âm thầm.
Chúng ta cũng có thể học nơi Đức Maria cách mang lấy nỗi đau của thế giới mà không mất niềm hy vọng. Mẹ biết đau khổ. Một lưỡi gươm đã đâm thâu tâm hồn Mẹ. Nhưng người ta không nhìn Mẹ như một người chìm trong u tối. Bởi Mẹ tin. Trong sứ mạng hôm nay, người thừa sai tiếp xúc với rất nhiều nỗi đau. Nghèo đói, chiến tranh, bạo lực, đổ vỡ gia đình, người trẻ mất hướng, người già cô đơn, những thai nhi không được chào đời, những người bị bỏ rơi, những người mang mặc cảm tội lỗi, những người tuyệt vọng. Nếu không có một đời sống đức tin sâu, người thừa sai dễ bị quá tải bởi nỗi đau của người khác. Có người dần trở nên lạnh lùng để tự bảo vệ. Có người lại kiệt sức vì mang quá nhiều gánh nặng. Đức Maria cho chúng ta một con đường khác: mang nỗi đau vào trong Thiên Chúa. Mẹ không phủ nhận đau khổ, nhưng Mẹ không để đau khổ có lời cuối. Mẹ đứng dưới Thập Giá trong đức tin rằng Thiên Chúa vẫn trung thành, ngay cả khi mọi dấu chỉ bên ngoài dường như nói ngược lại.
Bởi vậy, lòng yêu mến Đức Maria của người thừa sai cần được nuôi dưỡng bằng những thực hành rất cụ thể. Kinh Mân Côi là một trong những con đường đơn sơ mà sâu sắc nhất. Có người nghĩ Kinh Mân Côi là lời kinh của người già hoặc của những người đạo đức bình dân. Nhưng thực ra đó là trường học của Tin Mừng. Lần chuỗi không phải chỉ là lặp đi lặp lại lời kinh. Đó là cùng Mẹ nhìn Đức Giêsu. Mỗi mầu nhiệm là một đoạn đường của Đức Kitô được nhìn bằng đôi mắt của Mẹ. Một người thừa sai thường xuyên lần chuỗi cách có ý thức sẽ dần học được nhịp sống của Tin Mừng: có vui, có sáng, có thương, có mừng. Đời sứ vụ cũng vậy. Không chỉ có niềm vui. Không chỉ có đau khổ. Không chỉ có hoạt động. Tất cả những mầu nhiệm ấy đan vào nhau. Kinh Mân Côi giúp người thừa sai mang toàn bộ sứ vụ vào trong lời cầu nguyện. Có thể lần một chục kinh cho một gia đình đang khủng hoảng. Một chục cho một người bệnh. Một chục cho một cộng đoàn. Một chục cho một người mình đang khó tha thứ. Một chục cho chính sự yếu đuối của mình. Những lời kinh nhỏ bé như thế đã nâng đỡ biết bao thế hệ thừa sai.
Đặc biệt với truyền thống Dòng Chúa Cứu Thế, lòng yêu mến Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp có thể trở thành một trường học thừa sai rất đẹp. Tên gọi “Hằng Cứu Giúp” đã nói rất nhiều. Mẹ là người luôn sẵn sàng cứu giúp, không phải vì Mẹ thay thế Đức Kitô, nhưng vì Mẹ không ngừng dẫn người ta đến nguồn ơn cứu độ là Con của Mẹ. Người tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế được gọi để mang một nét gì đó của Mẹ Hằng Cứu Giúp: trở thành người người khác có thể tìm đến khi họ khốn khó. Một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế phải là nơi người nghèo cảm thấy mình có thể bước vào. Một linh mục thừa sai phải là người người tội lỗi không sợ đến gần. Một tu sĩ phải có khuôn mặt khiến người đau khổ cảm thấy được đón nhận. Nếu chúng ta mang danh Chúa Cứu Thế mà người yếu đuối lại sợ mình, có lẽ chúng ta phải xét lại. Đức Maria Hằng Cứu Giúp có khuôn mặt nghiêm mà dịu. Mẹ không hứa rằng đời người sẽ không có thập giá, nhưng Mẹ ôm lấy Đức Giêsu đang sợ hãi trước những dụng cụ khổ hình. Mẹ cho thấy trong nỗi sợ, con người vẫn có một nơi để chạy đến. Người thừa sai cũng phải cố gắng trở thành một nơi như vậy: không phải để người khác lệ thuộc vào mình, nhưng để qua mình họ cảm nghiệm rằng Hội Thánh vẫn có một vòng tay.
Lòng yêu mến Đức Maria cũng giúp người thừa sai giữ được sự dịu dàng. Sứ mạng có thể làm chúng ta mạnh mẽ, nhưng nếu không cẩn thận cũng có thể làm chúng ta cứng. Tiếp xúc nhiều với vấn đề có thể khiến chúng ta trở nên nóng nảy. Phải giải quyết quá nhiều việc có thể làm chúng ta ít kiên nhẫn. Làm lãnh đạo có thể khiến chúng ta quen ra lệnh hơn lắng nghe. Tranh luận nhiều có thể làm chúng ta thích thắng hơn thích yêu. Đức Maria giúp trái tim người thừa sai giữ được nét dịu. Dịu không phải là yếu. Mẹ đứng dưới Thập Giá, đó không phải là một người yếu đuối. Dịu dàng là sức mạnh đã được thanh luyện khỏi bạo lực. Một người thừa sai dịu dàng có thể nói sự thật mà không làm nhục người khác. Có thể sửa lỗi mà không nghiền nát. Có thể bảo vệ điều đúng mà không nuôi hận thù. Có thể kiên quyết nhưng không thô bạo. Thế giới hôm nay rất cần kiểu người thừa sai ấy.
Mẹ Maria còn dạy chúng ta giữ lòng trong sạch giữa một thế giới đầy phân tán. Con người hôm nay bị kéo về rất nhiều phía. Điện thoại, mạng xã hội, tin tức, hình ảnh, ý kiến, thành công của người khác, những điều mình chưa có. Tâm hồn rất dễ bị chia nhỏ. Người thừa sai cũng không miễn nhiễm. Có thể làm công việc của Chúa nhưng tâm trí luôn bị kéo bởi những con số, lượt xem, lời khen, so sánh. Đức Maria đưa chúng ta trở về với “một điều cần thiết”: Thiên Chúa. Mẹ như một ngọn đèn nhắc rằng bình an không đến từ việc kiểm soát hết mọi thứ nhưng từ việc lòng mình có một trung tâm. Khi Chúa là trung tâm, chúng ta có thể hoạt động nhiều mà không đánh mất mình. Khi Chúa không còn ở trung tâm, chỉ một lời chê cũng làm mình chao đảo.
Cuối cùng, có lẽ điều lớn nhất Đức Maria dạy người thừa sai là để Đức Kitô được hình thành trong mình. Thánh Phaolô nói đến việc Đức Kitô được hình thành nơi các tín hữu. Không ai sống điều đó cụ thể bằng Mẹ. Đức Kitô đã được hình thành trong lòng Mẹ theo nghĩa thể lý, nhưng đồng thời cả cuộc đời Mẹ cũng được biến đổi bởi sự hiện diện của Người. Đây là mục đích sâu xa của mọi linh đạo. Chúng ta không yêu mến Đức Maria chỉ để có thêm một lòng sùng kính. Chúng ta đến với Mẹ để học trở nên giống Đức Giêsu hơn. Nếu sau nhiều năm đọc kinh Đức Mẹ mà chúng ta vẫn ích kỷ như cũ, vẫn kiêu ngạo như cũ, vẫn khó tha thứ như cũ, thì phải tự hỏi lòng sùng kính ấy đã thật sự đi vào đời sống chưa. Mẹ không muốn chúng ta chỉ gọi “Mẹ, Mẹ” thật nhiều. Mẹ muốn chúng ta nghe lời Con của Mẹ. Mẹ không tìm lời ca tụng cho mình. Mẹ muốn Đức Giêsu được sinh ra trong đời chúng ta.
Vì thế, người thừa sai hãy đến với Đức Maria không chỉ những lúc gặp khó khăn, nhưng mỗi ngày. Hãy để Mẹ hiện diện trong lời cầu nguyện. Hãy tập hỏi: nếu Mẹ ở trong hoàn cảnh này, Mẹ sẽ phản ứng thế nào? Khi bị hiểu lầm, hãy nhớ Mẹ. Khi được khen, hãy nhớ sự khiêm nhường của Mẹ. Khi phải quyết định điều khó, hãy nhớ lời xin vâng. Khi thấy ai thiếu thốn, hãy nhớ Cana. Khi được sai đến một nơi mới, hãy nhớ Mẹ vội vã lên đường đến miền núi. Khi sứ vụ tưởng như thất bại, hãy đứng với Mẹ dưới chân Thập Giá. Khi cộng đoàn có chia rẽ, hãy ngồi với Mẹ trong nhà Tiệc Ly. Khi lòng mình bị phân tán, hãy học Mẹ ghi nhớ và suy niệm. Khi mỏi mệt, hãy chạy đến với Mẹ Hằng Cứu Giúp.
Và cũng đừng quên rằng chúng ta không yêu mến Đức Maria một mình. Chúng ta thuộc về một Hội Thánh đã gọi Mẹ là Mẹ qua bao thế hệ. Biết bao người nghèo đã cầm chuỗi Mân Côi trong những đêm khóc. Biết bao bà mẹ đã cầu Đức Mẹ cho con mình. Biết bao người lính ngoài chiến trường, người bệnh trong bệnh viện, người di dân trên đường xa, người già cô độc, người trẻ đang phân định ơn gọi đã tìm được sức mạnh nơi Mẹ. Lòng yêu mến Đức Maria là một dòng sông đã chảy qua lịch sử Hội Thánh. Người thừa sai bước vào dòng sông ấy không để trốn khỏi thế giới nhưng để được nuôi dưỡng rồi lại bước ra thế giới với một trái tim giống Mẹ hơn.
Có lẽ một người thừa sai thật sự có lòng yêu mến Đức Maria không nhất thiết là người nói về Mẹ nhiều nhất, nhưng là người mang những nét của Mẹ rõ nhất: biết xin vâng, biết lên đường, biết phục vụ, biết giữ thinh lặng, biết đứng dưới thập giá, biết ở giữa cộng đoàn, biết hướng người khác về Đức Giêsu, biết yêu người nghèo, biết sống khiêm nhường và biết hoàn toàn thuộc về Chúa. Một linh mục như thế sẽ có điều gì đó rất hiền. Một tu sĩ như thế sẽ có điều gì đó rất tự do. Một giáo dân như thế sẽ làm cho gia đình mình có một bầu khí khác. Họ có thể không làm điều gì vang dội, nhưng nơi họ người ta cảm thấy một sự bình an. Và có lẽ đó chính là dấu hiệu đẹp nhất của một người đã ở lâu bên Mẹ.
Ước gì mỗi chúng ta, dù là tu sĩ, linh mục hay giáo dân, đều biết đặt cuộc đời mình trong trường học của Đức Maria. Xin Mẹ dạy chúng ta biết nói lời xin vâng khi Chúa gọi. Xin Mẹ dạy chúng ta mau mắn khi người khác cần. Xin Mẹ giữ trái tim chúng ta trong sạch giữa những cám dỗ của danh vọng và thành công. Xin Mẹ dạy chúng ta khiêm nhường để không bao giờ chiếm chỗ của Đức Kitô. Xin Mẹ giúp chúng ta trung thành khi đường sứ vụ đi qua Thập Giá. Xin Mẹ làm cho chúng ta biết yêu Hội Thánh, yêu cộng đoàn, yêu người nghèo, yêu những người khó yêu. Xin Mẹ giúp chúng ta đừng biến sứ mạng thành việc xây dựng tên tuổi của mình, nhưng luôn biết đưa tay chỉ về Đức Giêsu như Mẹ đã làm tại Cana. Và xin Mẹ, Mẹ Hằng Cứu Giúp, đồng hành với chúng ta trên từng con đường truyền giáo để mỗi nơi chúng ta đi qua, mỗi người chúng ta gặp gỡ, mỗi việc chúng ta thực hiện đều trở thành một cơ hội cho Đức Kitô Cứu Thế được nhận biết, được yêu mến và được đón nhận.
Người thừa sai không đi một mình. Chúa đi trước. Hội Thánh đi cùng. Và trong hành trình ấy, Đức Maria vẫn âm thầm hiện diện như Mẹ đã từng hiện diện bên Đức Giêsu và các môn đệ. Mẹ không lấy đi thập giá của chúng ta, nhưng Mẹ giúp chúng ta đứng dưới thập giá mà không mất đức tin. Mẹ không làm thay sứ mạng của chúng ta, nhưng Mẹ dạy chúng ta làm sứ mạng với trái tim của một người môn đệ. Mẹ không giữ chúng ta bên Mẹ, nhưng luôn đưa chúng ta đến với Đức Giêsu. Chính vì thế, càng là người thừa sai, chúng ta càng cần Mẹ. Càng đi xa, càng cần nhớ đường về với Mẹ. Càng làm nhiều, càng cần học sự thinh lặng của Mẹ. Càng được biết đến, càng cần học sự ẩn mình của Mẹ. Càng thành công, càng cần học lời Magnificat để trả mọi vinh quang về cho Chúa. Càng gặp đau khổ, càng cần đứng bên Mẹ dưới chân Thập Giá. Và càng yêu mến Đức Maria, chúng ta càng phải làm cho người khác nhận ra Đức Giêsu rõ hơn qua cuộc đời mình. Đó mới là lòng yêu mến Mẹ đẹp nhất. Đó cũng là hoa trái mà Mẹ mong muốn nhất nơi mỗi người con của Mẹ: không phải chỉ biết gọi tên Mẹ, nhưng biết sống như Mẹ; không phải chỉ mang ảnh Mẹ bên mình, nhưng mang tâm tình của Mẹ trong tim; không phải chỉ xin Mẹ cứu giúp mình, nhưng nhờ Mẹ mà trở thành người biết cứu giúp người khác; không phải chỉ tìm bình an nơi Mẹ, nhưng đem bình an ấy vào những nơi đang chia rẽ; không phải chỉ xin Mẹ đưa mình đến Chúa, nhưng sau khi gặp Chúa, lại cùng Mẹ lên đường mang Chúa đến cho anh chị em mình. Khi ấy, Đức Maria thật sự hiện diện trong đời sống người thừa sai, và người thừa sai thật sự đang bước trên con đường của Mẹ: con đường của xin vâng, con đường của phục vụ, con đường của khiêm nhường, con đường của Thập Giá, và cuối cùng là con đường dẫn đến niềm vui Phục Sinh trong Đức Kitô Cứu Thế.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ TRONG SẠCH VÀ TỰ DO NỘI TÂM
Có những điều trong đời sống Kitô hữu, nhất là trong đời sống tận hiến, nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, người ta rất dễ hiểu cách nghèo nàn. Khiết tịnh là một trong những điều như thế. Người ta có thể nghĩ khiết tịnh đơn giản chỉ là không lập gia đình, không có một mối tương quan tình cảm theo nghĩa vợ chồng, hay giữ mình khỏi những sa ngã liên quan đến thân xác. Nếu chỉ hiểu đến đó thì đời sống khiết tịnh quả thật trở nên nặng nề, bởi nó chỉ còn là một chuỗi những điều “không được phép”, một hàng rào ngăn cấm, một sự thiếu vắng và từ bỏ. Nhưng khi nhìn sâu hơn trong ánh sáng Tin Mừng, ta sẽ nhận ra khiết tịnh không trước hết là chuyện bỏ một điều gì, mà là chuyện dành trái tim mình cho một tình yêu lớn hơn. Đó không phải là một trái tim bị khóa lại, nhưng là một trái tim được mở ra. Không phải là một trái tim trở nên khô cằn, nhưng là một trái tim được thanh luyện để có khả năng yêu nhiều người hơn, sâu hơn và tự do hơn. Không phải là một đời sống bớt yêu, nhưng là một đời sống học yêu mà không chiếm hữu, không đòi đáp trả, không biến người khác thành nơi bù đắp cho những thiếu hụt của mình. Nói cách khác, sự trong sạch đích thực không làm cho con người nghèo đi về tình cảm; trái lại, nó mở rộng khả năng yêu thương của con người. Điều quan trọng không phải chỉ là ta đã từ bỏ ai, nhưng là trái tim ta đã thuộc về ai. Nếu trái tim thật sự thuộc về Chúa, nó sẽ không đóng cửa trước con người. Một người sống khiết tịnh mà ngày càng lạnh lùng, ngày càng khó gần, ngày càng khép kín, ngày càng xét đoán, ngày càng sợ những tương quan chân thành, thì có lẽ người ấy đã giữ được một số quy định bên ngoài nhưng chưa chắc đã chạm tới chiều sâu của khiết tịnh Tin Mừng. Bởi khiết tịnh đích thực luôn làm cho người ta dịu dàng hơn, nhân hậu hơn, tự do hơn và có khả năng hiện diện trước người khác mà không tìm cách nắm giữ họ cho riêng mình.
Con người ai cũng cần được yêu và cần yêu. Không ai được dựng nên để sống như một hòn đảo. Từ những ngày đầu của cuộc đời, ta đã sống nhờ tình thương của người khác. Ta cần một vòng tay, một ánh mắt nhìn nhận, một tiếng gọi tên, một sự hiện diện cho ta cảm giác rằng mình có giá trị. Nhu cầu ấy rất tự nhiên và rất người. Đi vào đời sống dâng hiến không có nghĩa là những nhu cầu ấy biến mất. Một tu sĩ hay linh mục vẫn là một con người bằng xương bằng thịt, vẫn có cảm xúc, vẫn biết vui buồn, vẫn có những lúc cô đơn, vẫn có nhu cầu được lắng nghe, được cảm thông, được chia sẻ. Vấn đề không nằm ở chỗ ta có cảm xúc hay không, mà ở chỗ ta sống với cảm xúc ấy như thế nào. Có người sợ tình cảm đến mức tưởng rằng càng lạnh lùng thì càng thánh thiện. Có người tránh mọi sự thân thiết vì sợ bị tổn thương hay sợ vượt quá giới hạn. Nhưng một trái tim không biết rung động thì cũng khó biết cảm thương. Đức Giêsu không sống như một con người xa cách. Người có bạn hữu. Người yêu thương Mácta, Maria và Ladarô. Người để môn đệ tựa đầu vào ngực mình. Người khóc trước mộ Ladarô. Người xúc động trước đám đông bơ vơ như chiên không người chăn. Người nhìn người thanh niên giàu có và đem lòng yêu mến anh. Người để mình được xức dầu, được chăm sóc, được tiếp đón. Đức Giêsu hoàn toàn trong sạch không phải vì Người không có tình cảm, nhưng vì tình yêu nơi Người không bao giờ trở thành chiếm hữu. Người yêu để người khác được sống. Người đến để người khác được tự do. Người trao chính mình mà không biến bất cứ ai thành sở hữu của mình. Đó là điều chúng ta phải học. Khiết tịnh không tiêu diệt tình cảm; khiết tịnh thanh luyện tình cảm. Nó không bảo ta đừng yêu; nó dạy ta yêu đúng. Nó không biến trái tim thành đá; nó giúp trái tim mềm mà không yếu, gần mà không chiếm giữ, tha thiết mà không lệ thuộc.
Có lẽ một trong những điều khó nhất của đời sống nội tâm là nhận ra rằng không phải tất cả những gì ta gọi là tình yêu đều thật sự là tình yêu. Đôi khi ta yêu một người nhưng sâu xa lại muốn người đó thuộc về mình. Ta quan tâm nhưng trong lòng chờ được biết ơn. Ta hy sinh nhưng mong người kia nhận ra sự hy sinh ấy. Ta hiện diện nhưng cũng mong mình được ưu tiên. Ta cho đi nhưng vẫn âm thầm chờ một sự đáp trả tương xứng. Khi người ấy thân với người khác, ta khó chịu. Khi họ không tìm đến mình như trước, ta buồn. Khi họ không còn cần mình, ta cảm thấy hụt hẫng. Những điều ấy rất người, nhưng cũng chính là nơi ta cần được thanh luyện. Bởi có một thứ tình yêu nhìn giống tình yêu nhưng thực ra là nhu cầu sở hữu. Có một thứ quan tâm mang dáng vẻ phục vụ nhưng bên trong lại là nhu cầu được cần đến. Có một thứ hy sinh tưởng như rất quảng đại nhưng sâu xa lại mong giữ người kia trong vòng ảnh hưởng của mình. Tự do nội tâm bắt đầu khi ta đủ thành thật để nhìn thấy những chuyển động ấy nơi chính mình. Không phải để tự kết án, nhưng để đem chúng đến trước mặt Chúa. Ta cần có can đảm hỏi mình: tại sao tôi buồn khi người này xa tôi? Tại sao tôi khó chịu khi họ thân với người khác? Tại sao tôi cần họ nghĩ tốt về tôi? Tại sao tôi muốn họ luôn cần tôi? Tôi đang thật sự muốn điều tốt cho họ, hay tôi muốn họ trở thành một phần bảo đảm cho sự an toàn của tôi? Những câu hỏi ấy không dễ, nhưng cần thiết. Bởi khi không nhận ra những lệ thuộc trong lòng, ta rất dễ nhân danh tình thương để làm người khác ngột ngạt. Ta tưởng mình yêu nhưng thực ra đang giữ. Ta tưởng mình bảo vệ nhưng thực ra đang kiểm soát. Ta tưởng mình quan tâm nhưng thực ra đang xây một sự lệ thuộc hai chiều. Và rồi một ngày nào đó, cả hai đều bị tổn thương.
Người sống đời tận hiến cần đặc biệt cẩn trọng với điều này, bởi sứ vụ đặt chúng ta vào rất nhiều tương quan. Người linh mục gặp những người đau khổ, những người cô đơn, những người đang cần một chỗ dựa tinh thần. Tu sĩ gặp những người tìm đến với lòng tin, với sự kính trọng, với những câu chuyện rất riêng tư. Trong những hoàn cảnh như thế, nếu không có tự do nội tâm, ta rất dễ vô tình bước vào một vùng tình cảm phức tạp. Có người tìm đến vì họ yếu đuối, và rồi ta cảm thấy mình có vai trò đặc biệt trong đời họ. Ta bắt đầu thích cảm giác được người ấy cần đến. Ta vui khi họ tìm mình, buồn khi họ không tìm. Ta muốn trở thành người hiểu họ nhất. Ta cảm thấy khó chịu khi họ chia sẻ với người khác. Lúc ấy, điều ban đầu có thể rất trong sáng dần dần trở thành một sự gắn bó thiếu tự do. Đây không phải là chuyện chỉ của người khác. Bất cứ ai cũng có thể rơi vào. Bởi trái tim con người rất tinh tế và cũng rất dễ tự đánh lừa mình. Có những điều ban đầu ta gọi là mục vụ, nhưng rồi lại trở thành nhu cầu tình cảm. Có những mối tương quan ban đầu rất đẹp, nhưng vì thiếu phân định, thiếu khoảng cách cần thiết và thiếu đời sống cầu nguyện, dần dần trở thành một sự ràng buộc. Vì thế, trong sạch không chỉ là tránh một hành vi sai; trong sạch là giữ cho trái tim mình không sử dụng người khác để lấp khoảng trống trong lòng. Đó là một công việc âm thầm và lâu dài.
Tự do nội tâm là khi ta có thể yêu một người mà không cần người ấy thuộc về mình. Ta có thể giúp mà không cần được nhớ ơn. Ta có thể đồng hành mà không muốn mình là người duy nhất họ tin cậy. Ta có thể vui khi thấy người ấy trưởng thành, dù điều đó có nghĩa là họ không còn cần ta như trước. Ta có thể chúc lành cho một người bước đi trên con đường riêng của họ mà không thấy mình bị bỏ lại. Đó mới là một thứ tình yêu rất đẹp. Nó giống tình yêu của người gieo hạt: gieo rồi để hạt lớn lên theo cách của nó. Nó giống tình yêu của người làm cha làm mẹ chân thành: yêu con không phải để giữ con mãi bên mình, nhưng để một ngày con đủ trưởng thành mà bước đi. Tình yêu của người thừa sai cũng vậy. Ta không được gọi để tạo ra những người lệ thuộc vào ta; ta được gọi để dẫn họ đến với Chúa. Nếu sau nhiều năm mục vụ mà người ta chỉ biết bám lấy người linh mục, chỉ tìm đến một tu sĩ, chỉ nghe một người, không thể sống đức tin nếu người ấy vắng mặt, thì có điều gì đó cần phải được nhìn lại. Người thừa sai chân chính không kéo người ta về phía mình, nhưng âm thầm chỉ về phía Đức Kitô. Gioan Tẩy Giả đã nói một lời rất đẹp: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó không chỉ là một câu nói khiêm nhường; đó còn là cốt lõi của tự do nội tâm. Khi ta thật sự tự do, ta không cần trở thành trung tâm. Ta có thể lùi lại khi công việc đã hoàn tất. Ta có thể vui khi người khác làm tốt hơn mình. Ta có thể bình an khi không còn được chú ý. Ta biết rằng nhiệm vụ của mình không phải là giữ người ta bên mình, nhưng đưa họ đến gần Chúa hơn.
Tự do nội tâm cũng giải phóng ta khỏi nhu cầu phải được yêu theo cách mình mong muốn. Đây là một thử thách lớn. Có người sống rất tốt, làm rất nhiều điều cho cộng đoàn, cho gia đình, cho giáo xứ, nhưng trong lòng lại mang một nỗi buồn sâu xa vì cảm thấy không được nhìn nhận. Họ phục vụ nhưng mong có lời cảm ơn. Họ hy sinh nhưng mong người khác hiểu. Khi không được ghi nhận, họ tổn thương. Khi thấy người khác được khen, họ thấy mình bị quên. Điều ấy cho thấy trái tim vẫn còn một sự lệ thuộc. Ta không thể trở nên tự do trong một ngày. Nhưng ta có thể học từng chút. Học làm điều tốt mà không cần ai biết. Học yêu một người mà không cần người ấy đáp trả. Học hiện diện rồi lặng lẽ rời đi. Học chấp nhận rằng có những điều mình làm sẽ không ai nhớ. Học rằng giá trị của tình yêu không nằm ở sự công nhận của người nhận, nhưng ở sự chân thành của người trao. Khi một người có thể sống như vậy, họ bắt đầu chạm tới một sự tự do rất lớn. Họ không còn bị kéo đi bởi ánh mắt người đời. Họ không còn vui quá mức vì được khen và buồn quá mức vì bị quên. Họ dần trở nên bình an hơn. Và chính sự bình an ấy làm cho tình yêu của họ trở nên trong sạch.
Khiết tịnh cũng gắn liền với cách chúng ta nhìn người khác. Một trái tim trong sạch biết nhìn người khác như một con người có phẩm giá, chứ không như một đối tượng để thỏa mãn nhu cầu của mình. Điều này không chỉ liên quan đến dục tính. Ta có thể “sử dụng” người khác bằng rất nhiều cách. Ta có thể dùng một người để có cảm giác mình quan trọng. Dùng một người để cảm thấy mình được yêu. Dùng một người để nâng vị thế. Dùng một người như chỗ trút mọi cảm xúc. Dùng một người làm nơi dựa tinh thần thay thế cho đời sống với Chúa. Chính vì thế, sự trong sạch rất sâu. Nó là cách ta trả lại cho người khác tự do của họ. Người ấy không sinh ra để làm cho ta hạnh phúc. Người ấy không có nghĩa vụ lấp đầy những thiếu thốn của ta. Người ấy là một người thuộc về Thiên Chúa. Khi ta nhìn họ như vậy, cách ta yêu sẽ khác. Ta sẽ biết tôn trọng ranh giới. Ta sẽ biết khi nào cần đến gần và khi nào cần lùi lại. Ta sẽ biết không xâm nhập vào những vùng đời tư mà mình không có quyền bước vào. Ta sẽ không lấy sự thân thiết làm bằng chứng của tình yêu. Ta sẽ không giữ một người trong những cuộc trò chuyện quá mức cần thiết chỉ vì mình thích sự hiện diện của họ. Ta sẽ biết cắt bỏ một số điều dù không hẳn là tội, nếu chúng bắt đầu làm cho lòng mình mất tự do.
Có một sai lầm khá phổ biến là nghĩ rằng miễn không phạm tội nặng thì mọi chuyện vẫn ổn. Nhưng đời sống thiêng liêng không chỉ dừng ở câu hỏi “điều này có tội không?” Người thật sự muốn thuộc về Chúa sẽ còn hỏi: “Điều này có làm lòng tôi tự do hơn không? Nó có giúp tôi yêu Chúa hơn không? Nó có khiến tôi lệ thuộc vào một người hay một điều gì không? Nó có làm tôi mất bình an không?” Có những mối tương quan không sai về hình thức nhưng lại khiến ta mất tự do. Có những cuộc trò chuyện không có gì xấu nhưng ta bắt đầu mong chờ nó mỗi ngày. Có những tin nhắn rất bình thường nhưng một ngày không nhận được thì lòng ta chao đảo. Có những người ta nói là “chỉ là bạn”, nhưng ta lại không vui khi họ thân với người khác. Khi đó, vấn đề không còn nằm ở hành vi bên ngoài mà nằm ở nơi trái tim. Tự do nội tâm đòi ta phải can đảm nhìn vào đó. Đôi khi cần một chút khoảng cách. Đôi khi cần giảm bớt sự liên lạc. Đôi khi cần đặt lại ranh giới. Đôi khi cần chia sẻ với một người hướng dẫn đáng tin. Đôi khi cần chấp nhận một khoảng trống trong lòng thay vì lập tức tìm ai đó để lấp đầy. Những điều ấy không phải là lạnh lùng, mà là trách nhiệm với trái tim của mình và với người khác.
Có những khoảng trống chỉ có Chúa mới lấp đầy được. Nhưng con người chúng ta thường mất kiên nhẫn với khoảng trống. Khi cô đơn, ta muốn có ai đó. Khi buồn, ta muốn có một người lập tức hiểu mình. Khi thất vọng, ta muốn tìm nơi để được vỗ về. Những nhu cầu ấy không xấu. Nhưng nếu ta không học ở lại với chính mình trước mặt Chúa, ta sẽ rất dễ biến người khác thành một thứ thuốc giảm đau cho nỗi cô đơn. Và rồi ta bắt đầu lệ thuộc vào họ. Khi họ có mặt, ta bình an; khi họ xa, ta bất an. Khi họ quan tâm, ta vui; khi họ im lặng, ta thấy mình bị bỏ rơi. Đó là dấu hiệu cho thấy một phần của trái tim chưa thật sự tự do. Đời sống cầu nguyện có vai trò rất lớn ở đây. Không phải cầu nguyện để dập tắt cảm xúc, nhưng để ta học ở lại với những cảm xúc ấy trước mặt Chúa. Ta có thể nói với Chúa về nỗi cô đơn, sự hụt hẫng, nhu cầu được yêu, những rung động rất thật. Thiên Chúa không sợ sự thật của chúng ta. Người biết trái tim ta hơn chính ta. Nếu ta thành thật với Chúa, chính Người sẽ từ từ thanh luyện những gắn bó, chữa lành những thiếu hụt và giúp ta hiểu rằng mình đã được yêu trước khi bất cứ ai yêu mình.
Người sống khiết tịnh cần có một mối tương quan thật với Thiên Chúa, nếu không lời khấn hay lựa chọn ấy sẽ trở thành quá sức. Ta không thể sống lâu dài chỉ bằng ý chí. Ý chí có thể giúp một thời gian, kỷ luật có thể giúp giữ ranh giới, nhưng sức mạnh sâu xa nhất phải đến từ kinh nghiệm được Thiên Chúa yêu. Khi một người biết rằng mình được Chúa nhìn, được Chúa hiểu, được Chúa đón nhận, họ bớt phải đi tìm sự xác nhận nơi người khác. Khi họ có một đời sống nội tâm đủ sâu, họ sẽ không hoảng sợ trước cô đơn. Họ có thể buồn, nhưng không tuyệt vọng. Họ có thể cần người khác, nhưng không bám lấy người khác. Họ có thể yêu sâu, nhưng không đánh mất chính mình. Có lẽ đó là một trong những hoa trái đẹp nhất của đời sống với Chúa: ta trở nên một con người có thể ở một mình mà không cảm thấy bị bỏ rơi, có thể ở giữa mọi người mà không cần chiếm lấy ai. Ta không còn sống từ một cái thiếu liên tục đòi người khác lấp đầy, nhưng sống từ sự sung mãn của tình yêu mình đã nhận nơi Thiên Chúa.
Sự trong sạch cũng liên hệ sâu xa với cách ta sử dụng đôi mắt, trí tưởng tượng, ký ức và thế giới kỹ thuật số. Ngày nay, con người có thể tiếp xúc với vô số hình ảnh, câu chuyện, nội dung chỉ trong vài phút. Những gì đi qua đôi mắt không đơn giản biến mất; nó đi vào trí nhớ và trí tưởng tượng. Vì thế, sống khiết tịnh trong thời đại này đòi một sự tỉnh thức rất cụ thể. Không phải vì thân xác là xấu, nhưng vì ta muốn học cách nhìn thân xác con người với sự kính trọng. Ta cần biết điều gì nên xem và điều gì nên tránh. Có những nội dung không trực tiếp dẫn đến một hành vi sai, nhưng dần dần làm cho cái nhìn của ta về con người trở nên méo mó. Người khác bị thu hẹp thành hình thể, vẻ ngoài, sức hấp dẫn. Khi ấy, ta không còn nhìn một con người toàn diện nữa. Sự trong sạch giúp ta trả lại chiều sâu cho ánh nhìn. Đứng trước một người đẹp, ta có thể nhận ra vẻ đẹp mà không cần sở hữu. Đứng trước một người mình có cảm tình, ta có thể trân trọng tình cảm ấy mà không để nó kéo mình đi. Tự do không phải là không thấy, không cảm, không rung động. Tự do là thấy, cảm, rung động, nhưng vẫn có khả năng chọn điều đúng.
Đừng nghĩ rằng một người thánh thiện là người không bao giờ bị thử thách. Nhiều khi chính người thánh thiện phải chiến đấu rất nhiều. Điều làm nên sự trưởng thành không phải là không có cám dỗ, nhưng là biết phải làm gì khi cám dỗ đến. Có những lúc lòng mình xao động. Có những lúc một người nào đó làm mình rung động nhiều hơn bình thường. Có những lúc cô đơn làm một mối tương quan trở nên hấp dẫn đặc biệt. Đừng vội hoảng sợ và cũng đừng tự khinh mình. Cảm xúc không phải là tội. Điều cần là bình tĩnh, thành thật và khôn ngoan. Đừng nuôi điều mình biết sẽ làm lòng lệch hướng. Đừng thử sức mình bằng cách đứng quá gần một bờ vực rồi nói rằng mình đủ mạnh. Người trưởng thành không phải là người luôn tin mình mạnh, nhưng là người biết mình có thể yếu và biết tránh những điều không cần thiết. Khi biết mình đang bị cuốn vào một mối tương quan, hãy giảm tốc. Hãy trở lại với cầu nguyện. Hãy nhìn lại lịch sinh hoạt. Hãy tránh những không gian riêng tư thiếu cần thiết. Hãy chia sẻ với một người có trách nhiệm và trưởng thành. Ánh sáng luôn bảo vệ con người; điều nguy hiểm nhất thường bắt đầu khi ta muốn giữ một điều nào đó trong bóng tối.
Trong đời sống cộng đoàn cũng vậy, sự trong sạch giúp các mối tương quan trở nên quân bình. Có người chỉ thân với một vài người, chỉ chia sẻ với một người, chỉ tìm một người mỗi khi có chuyện. Dần dần một vòng khép kín hình thành. Ta gọi đó là tình bạn, nhưng nhiều khi nó khiến cộng đoàn bị chia phe hoặc làm những người khác cảm thấy bị loại trừ. Một người sống tự do nội tâm có thể có bạn thân, nhưng tình bạn ấy không biến thành độc quyền. Họ không cần một người luôn đứng về phía mình. Họ có thể gần gũi mà vẫn mở ra với cộng đoàn. Họ không dùng tình bạn để tạo quyền lực. Họ không mang mọi chuyện của cộng đoàn vào một mối quan hệ riêng để bình luận, phán xét hay củng cố cảm giác “chúng ta hiểu nhau hơn người khác”. Sự trong sạch trong tương quan cộng đoàn là khả năng yêu từng người trong sự khác biệt, không biến tình cảm thành phe nhóm.
Tự do nội tâm còn cho ta khả năng chấp nhận mất mát. Có những mối quan hệ đẹp nhưng rồi phải thay đổi vì hoàn cảnh, sứ vụ hay thời gian. Có người từng rất gần nhưng sau này xa đi. Có người từng đồng hành nhưng rồi mỗi người một con đường. Nếu ta không tự do, mỗi thay đổi sẽ trở thành một vết thương sâu. Ta có thể cảm thấy bị bỏ rơi, phản bội hoặc bị thay thế. Nhưng nếu yêu trong Chúa, ta dần học được một điều rất khó: không phải mọi người ta yêu đều phải ở bên ta mãi. Có những người Chúa cho đi ngang đời mình chỉ một đoạn. Họ đến để giúp ta trưởng thành, rồi họ đi. Ta có thể biết ơn mà không cần giữ. Ta có thể nhớ mà không cần níu. Ta có thể thương mà vẫn để người ấy tự do. Đó là một sự trưởng thành rất đẹp. Không phải vì ta không còn đau, nhưng vì ta không để nỗi đau biến thành xiềng xích.
Tự do nội tâm cũng là khả năng để người khác không hiểu mình. Khi một người quá cần được hiểu, họ dễ chạy đi giải thích mọi thứ. Họ muốn người này nghĩ tốt, người kia đừng hiểu lầm. Họ luôn phải bảo vệ hình ảnh của mình. Nhưng một trái tim dần thuộc về Chúa có thể bình tĩnh hơn. Ta vẫn giải thích khi cần, vẫn sửa sai khi phải, nhưng không sống lệ thuộc vào dư luận. Chúa Giêsu đã có những lúc bị hiểu lầm, bị gán cho những điều không đúng, bị người ta bỏ đi. Người không chạy theo mọi người để giữ họ lại. Có một sự tự do rất lớn nơi Đức Giêsu: Người yêu hết lòng nhưng không sống để làm hài lòng mọi người. Người phục vụ nhưng không tìm sự công nhận. Người gần gũi nhưng không lệ thuộc. Người có thể ở giữa đám đông và cũng có thể lui vào nơi thanh vắng. Người có thể đón nhận tình thương của con người mà vẫn hoàn toàn thuộc về Chúa Cha. Đó chính là mẫu gương sâu xa của đời sống trong sạch.
Với người giáo dân, sự trong sạch và tự do nội tâm cũng quan trọng không kém. Trong hôn nhân, yêu không có nghĩa là sở hữu người bạn đời. Vợ chồng thuộc về nhau nhưng không phải theo nghĩa một người có quyền kiểm soát toàn bộ đời sống của người kia. Tình yêu trưởng thành tôn trọng tự do, nhân phẩm, không gian và những khác biệt. Có những cuộc hôn nhân đau khổ không hẳn vì thiếu tình yêu, nhưng vì tình yêu bị pha trộn với sợ hãi và chiếm hữu. Sợ mất nhau nên kiểm soát điện thoại. Sợ bị phản bội nên muốn biết từng nơi người kia đi, từng người họ gặp. Sợ không còn quan trọng nên đòi người kia phải luôn ưu tiên mình. Cuối cùng tình yêu biến thành chiếc lồng. Tình yêu thật luôn có lòng tín nhiệm. Trong sạch trong hôn nhân còn là giữ cho tình yêu vợ chồng không biến người kia thành phương tiện thỏa mãn nhu cầu của mình. Thân xác người bạn đời là một mầu nhiệm cần được tôn trọng, chứ không phải một quyền sở hữu. Khi có sự tôn trọng ấy, tình yêu thể lý mới thật sự trở thành ngôn ngữ của hiến trao.
Đối với người trẻ cũng vậy. Có rất nhiều mối tình bắt đầu bằng những điều đẹp nhưng rồi trở nên đau khổ vì hai người không có tự do nội tâm. Một người trở thành toàn bộ thế giới của người kia. Khi có họ thì vui, mất họ thì tưởng cuộc đời không còn ý nghĩa. Người trẻ cần được học rằng yêu một người rất sâu vẫn không có nghĩa là đánh mất chính mình. Một tình yêu lành mạnh giúp cả hai trưởng thành, chứ không làm cả hai lệ thuộc. Nó cho phép mỗi người có bạn bè, gia đình, công việc, ước mơ, trách nhiệm và đời sống riêng. Nếu một tình yêu bắt đầu buộc người ta phải cắt bỏ tất cả những mối quan hệ khác để chỉ còn một người, đó chưa chắc là tình yêu. Nếu một người luôn đòi bằng chứng, luôn kiểm tra, luôn ghen, luôn đe dọa chia tay để kiểm soát người kia, đó là một tình cảm thiếu tự do. Khi yêu, đừng biến người mình yêu thành chiếc nạng để mình sống. Hãy đứng vững trên đôi chân của mình để có thể đi bên cạnh nhau.
Trong sạch còn là sự thống nhất bên trong. Một người có thể giữ vẻ ngoài rất đúng nhưng bên trong đầy những tưởng tượng, giằng co, những mối bận tâm không lành mạnh. Đức Giêsu luôn đưa con người đi vào bên trong, bởi chính từ trái tim phát xuất mọi điều. Vì thế, hành trình trưởng thành không phải là xây một hình ảnh đạo đức, mà là để Chúa thanh luyện tận gốc những ham muốn, những thiếu hụt và những vùng chưa được chữa lành. Có những vấn đề tình cảm của tuổi trưởng thành có gốc rất sâu từ những tổn thương cũ. Một người từng thiếu sự quan tâm trong gia đình có thể lớn lên với nhu cầu được người khác chú ý rất mạnh. Một người từng bị bỏ rơi có thể sợ mất bất cứ ai đến gần mình. Một người từng ít được công nhận có thể nghiện cảm giác được ngưỡng mộ. Nếu không hiểu những điều này, ta có thể trách mình mãi mà không chữa được gốc. Đời sống thiêng liêng không phủ nhận tâm lý con người. Ân sủng không phá hủy tự nhiên, nhưng chữa lành và hoàn thiện nó. Vì thế, có những lúc việc tìm đến một người hướng dẫn, một nhà tư vấn có khả năng hay một người đồng hành trưởng thành là điều rất cần thiết. Không phải vì đức tin yếu, nhưng vì ta muốn sống thật hơn trước mặt Chúa và trước chính mình.
Có người nghĩ rằng trong sạch là một trạng thái đạt được một lần rồi xong. Thật ra đó là một hành trình kéo dài suốt đời. Mỗi giai đoạn có một thử thách khác. Khi còn trẻ là sự mạnh mẽ của cảm xúc và thân xác. Đến trung niên có thể là cô đơn, khủng hoảng ý nghĩa, cảm giác tuổi trẻ đi qua, nhu cầu được nhìn nhận. Khi lớn tuổi lại có những thử thách khác: cảm giác bị lãng quên, mất vai trò, cần người chăm sóc. Vì vậy, đời sống khiết tịnh phải luôn được làm mới. Không ai có thể nói rằng mình đã an toàn. Ngày nào ta còn là con người, ngày ấy ta còn cần ơn Chúa, cần sự tỉnh thức và cần khiêm tốn. Nhưng cũng không nên sống trong sợ hãi. Khiết tịnh không phải là đi trên dây với nỗi lo ngã xuống; khiết tịnh là bước đi trong một tình yêu được nuôi dưỡng mỗi ngày.
Và có lẽ một trong những phương thế đẹp nhất để giữ trái tim trong sạch là sống đời sống cho đi. Một trái tim chỉ quanh quẩn với chính mình sẽ rất dễ trở nên yếu đuối. Khi ta có một sứ mạng lớn hơn mình, những năng lượng của tình cảm được chuyển thành phục vụ. Người chăm sóc người nghèo, người lắng nghe những người đau khổ, người dạy trẻ, người đến với bệnh nhân, người làm việc vì cộng đoàn, người sống cho một điều có ý nghĩa thường có một trái tim rộng hơn. Điều này không có nghĩa là lao vào công việc để trốn tránh những vấn đề nội tâm. Nhưng khi đời sống được hướng ra khỏi cái tôi, ta không còn quá bận tâm về nhu cầu của mình. Ta khám phá rằng mình có khả năng trao đi rất nhiều. Và chính trong việc trao đi ấy, trái tim được thanh luyện.
Đối với linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, điều này càng có ý nghĩa. Người thừa sai được gọi đi đến với những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Nếu trái tim bị trói buộc vào một vài người, một vài sự ưu ái, một vài mối quan hệ làm mình thoải mái, ta sẽ khó tự do để lên đường. Sứ mạng cần một trái tim nhẹ. Một trái tim có thể rời một nơi mình yêu để đến nơi được sai. Một trái tim có thể xa những người thân thiết để đến với những người xa lạ. Một trái tim không đòi hỏi phải ở nơi dễ chịu, không cần ở gần những người làm mình cảm thấy được yêu. Khiết tịnh, theo nghĩa ấy, rất thừa sai. Nó tạo ra một sự sẵn sàng. Tôi thuộc về Chúa, nên tôi có thể được sai đến bất cứ đâu. Tôi không bị một mối ràng buộc riêng tư nào giữ chân. Tôi có thể đến với mọi người bằng một tình yêu không cần sở hữu họ. Tôi có thể làm anh em của tất cả.
Điều ấy thật đẹp nhưng không dễ. Có những lúc người thừa sai sẽ cô đơn. Có những buổi tối sau một ngày làm việc, căn phòng trở nên rất yên. Có những chuyện không biết chia sẻ với ai. Có những thời điểm người ta cần mình rất nhiều, rồi một ngày không còn ai tìm đến. Có những chuyển nhiệm sở làm ta phải rời một cộng đoàn mình gắn bó. Những lúc ấy, lời khấn khiết tịnh không còn là một ý tưởng đẹp, mà trở thành một thực tại rất cụ thể. Ta có thể cảm thấy cái giá của sự tự do. Nhưng chính trong những giờ ấy, nếu biết trở về với Chúa, ta sẽ hiểu tại sao mình đã chọn con đường này. Không phải vì ta không cần con người, nhưng vì ta tin có một tình yêu đủ lớn để giữ đời mình. Không phải vì ta không biết yêu, mà vì ta muốn tình yêu của mình trở thành một không gian cho nhiều người.
Có lẽ dấu chỉ rõ nhất của một người đang lớn lên trong trong sạch không phải là họ nói bao nhiêu về đức khiết tịnh, mà là người khác có cảm thấy an toàn khi ở bên họ hay không. Người trong sạch làm người khác cảm thấy được tôn trọng. Họ không có những ánh nhìn khiến người khác khó chịu. Họ không dùng lời nói hai nghĩa. Họ không lợi dụng sự yếu đuối của người khác. Họ giữ kín những điều được chia sẻ trong tín nhiệm. Họ biết ranh giới. Họ không tạo những sự thân mật mơ hồ. Họ không làm ai hiểu lầm về tình cảm của mình. Họ có thể rất gần gũi nhưng không khiến người khác lệ thuộc. Một người gặp họ sẽ cảm thấy được nâng lên chứ không bị kéo về phía họ. Đó là một dấu chỉ rất đẹp của sự trong sạch trưởng thành.
Tự do nội tâm cũng giúp ta không sợ những rung động. Có khi gặp một người tốt, ta quý mến. Có khi một tình bạn trở nên sâu. Có khi trái tim rung động cách rất thật. Không cần vội gọi mọi rung động là nguy hiểm. Điều cần là đặt nó trong ánh sáng. Hãy để tình cảm ấy trở thành lời cầu nguyện. Hãy cảm ơn Chúa vì ta còn có khả năng rung động trước điều tốt đẹp. Rồi hãy hỏi: tình cảm này đang dẫn tôi đi đâu? Nó làm tôi quảng đại hơn hay ích kỷ hơn? Nó giúp tôi cầu nguyện tốt hơn hay làm tôi mất tập trung? Tôi muốn điều tốt cho người ấy hay muốn người ấy làm tôi hạnh phúc? Nếu một tình cảm được đặt trong ánh sáng, nó có thể trở thành một phần của hành trình trưởng thành. Có những tình bạn rất đẹp đã giúp nhiều người sống ơn gọi tốt hơn, bởi đó là những tình bạn tôn trọng tự do và hướng nhau về Chúa. Không phải mọi sự gần gũi đều là nguy cơ. Nguy cơ nằm ở chỗ thiếu thành thật và thiếu tự do.
Cuối cùng, sự trong sạch không phải là một thành tích đạo đức để ta tự hào. Nó là ân sủng. Có những ngày ta thấy mình rất mạnh, có những ngày lại rất yếu. Có những giai đoạn mọi sự yên ổn, có những giai đoạn những điều cũ bất ngờ trở lại. Vì thế, điều cần nhất là khiêm tốn. Đừng nghĩ mình không thể ngã. Đừng khinh người khác khi họ yếu đuối. Đừng biến khiết tịnh thành tiêu chuẩn để phán xét. Một người thật sự biết mình được Chúa giữ sẽ có lòng thương xót với người đang chiến đấu. Họ biết rằng nếu không có ơn Chúa, chính họ cũng có thể lạc đường. Khiêm tốn bảo vệ sự trong sạch tốt hơn sự tự tin quá mức.
Và nếu có khi ta thất bại, điều cần nhất không phải là tuyệt vọng. Thiên Chúa không đóng cửa. Sự trong sạch Kitô giáo không đặt nền trên một quá khứ hoàn hảo, mà trên khả năng để Chúa thanh luyện và làm mới. Có người mang những vết thương sâu, những thất bại, những ký ức khiến họ xấu hổ. Nhưng không có bóng tối nào lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Khi ta thành thật trở về, Người không chỉ tha thứ mà còn dạy ta lại cách yêu. Có khi chính một con người đã từng đi qua yếu đuối lại trở nên nhân hậu hơn, tỉnh thức hơn và hiểu người khác hơn. Ân sủng có thể làm điều đó.
Sau cùng, sống trong sạch là sống với một trái tim ngày càng thuộc về Chúa và vì thế ngày càng rộng cho con người. Một trái tim như thế không cần sở hữu ai để cảm thấy mình có giá trị. Nó không cần kiểm soát để cảm thấy an toàn. Nó không cần được chú ý để biết mình được yêu. Nó biết đón nhận người khác như quà tặng, chứ không biến họ thành tài sản. Nó biết yêu sâu mà vẫn để người khác tự do. Nó biết gần mà không giữ. Nó biết cho mà không đòi. Nó biết đi cùng một đoạn rồi bình an để người kia bước tiếp. Và vì đã đặt căn nhà sâu nhất của mình nơi Thiên Chúa, trái tim ấy có thể đi rất xa, đến với rất nhiều người mà không đánh mất mình.
Có lẽ đó chính là vẻ đẹp lớn nhất của khiết tịnh: không phải một đời sống ít tình yêu hơn, nhưng một đời sống được giải phóng để yêu rộng hơn. Không phải một trái tim đóng lại, nhưng một trái tim không còn hàng rào sở hữu. Không phải sự nghèo nàn của người “không có ai”, nhưng là sự giàu có của một người có thể coi mọi người là anh chị em. Và nếu một ngày nào đó người khác gặp chúng ta rồi cảm thấy họ được tôn trọng hơn, được tự do hơn, được dẫn đến gần Chúa hơn chứ không bị giữ lại nơi chúng ta, thì có lẽ khi ấy lời khấn, lời cam kết và nỗ lực sống trong sạch của đời mình đã bắt đầu trổ sinh hoa trái.
Xin Chúa gìn giữ trái tim chúng ta. Xin Người thanh luyện những nơi còn ích kỷ, chữa lành những vùng còn thiếu thốn, tháo gỡ những ràng buộc khiến ta mất tự do. Xin dạy chúng ta biết yêu mà không sở hữu, gần mà không chiếm giữ, phục vụ mà không tìm mình, trao đi mà không đòi đáp trả. Xin cho trái tim chúng ta đủ mềm để biết thương, đủ sáng để biết phân định, đủ mạnh để biết đặt ranh giới, và đủ tự do để bất cứ khi nào Chúa gọi, ta có thể đứng lên mà đi. Bởi sau cùng, người thật sự thuộc về Chúa không phải là người không yêu ai, nhưng là người đã học được cách yêu mọi người trong chính tình yêu của Người.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ TRONG SẠCH VÀ TỰ DO NỘI TÂM
Có những điều trong đời sống Kitô hữu, nhất là trong đời sống tận hiến, nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, người ta rất dễ hiểu cách nghèo nàn. Khiết tịnh là một trong những điều như thế. Người ta có thể nghĩ khiết tịnh đơn giản chỉ là không lập gia đình, không có một mối tương quan tình cảm theo nghĩa vợ chồng, hay giữ mình khỏi những sa ngã liên quan đến thân xác. Nếu chỉ hiểu đến đó thì đời sống khiết tịnh quả thật trở nên nặng nề, bởi nó chỉ còn là một chuỗi những điều “không được phép”, một hàng rào ngăn cấm, một sự thiếu vắng và từ bỏ. Nhưng khi nhìn sâu hơn trong ánh sáng Tin Mừng, ta sẽ nhận ra khiết tịnh không trước hết là chuyện bỏ một điều gì, mà là chuyện dành trái tim mình cho một tình yêu lớn hơn. Đó không phải là một trái tim bị khóa lại, nhưng là một trái tim được mở ra. Không phải là một trái tim trở nên khô cằn, nhưng là một trái tim được thanh luyện để có khả năng yêu nhiều người hơn, sâu hơn và tự do hơn. Không phải là một đời sống bớt yêu, nhưng là một đời sống học yêu mà không chiếm hữu, không đòi đáp trả, không biến người khác thành nơi bù đắp cho những thiếu hụt của mình. Nói cách khác, sự trong sạch đích thực không làm cho con người nghèo đi về tình cảm; trái lại, nó mở rộng khả năng yêu thương của con người. Điều quan trọng không phải chỉ là ta đã từ bỏ ai, nhưng là trái tim ta đã thuộc về ai. Nếu trái tim thật sự thuộc về Chúa, nó sẽ không đóng cửa trước con người. Một người sống khiết tịnh mà ngày càng lạnh lùng, ngày càng khó gần, ngày càng khép kín, ngày càng xét đoán, ngày càng sợ những tương quan chân thành, thì có lẽ người ấy đã giữ được một số quy định bên ngoài nhưng chưa chắc đã chạm tới chiều sâu của khiết tịnh Tin Mừng. Bởi khiết tịnh đích thực luôn làm cho người ta dịu dàng hơn, nhân hậu hơn, tự do hơn và có khả năng hiện diện trước người khác mà không tìm cách nắm giữ họ cho riêng mình.
Con người ai cũng cần được yêu và cần yêu. Không ai được dựng nên để sống như một hòn đảo. Từ những ngày đầu của cuộc đời, ta đã sống nhờ tình thương của người khác. Ta cần một vòng tay, một ánh mắt nhìn nhận, một tiếng gọi tên, một sự hiện diện cho ta cảm giác rằng mình có giá trị. Nhu cầu ấy rất tự nhiên và rất người. Đi vào đời sống dâng hiến không có nghĩa là những nhu cầu ấy biến mất. Một tu sĩ hay linh mục vẫn là một con người bằng xương bằng thịt, vẫn có cảm xúc, vẫn biết vui buồn, vẫn có những lúc cô đơn, vẫn có nhu cầu được lắng nghe, được cảm thông, được chia sẻ. Vấn đề không nằm ở chỗ ta có cảm xúc hay không, mà ở chỗ ta sống với cảm xúc ấy như thế nào. Có người sợ tình cảm đến mức tưởng rằng càng lạnh lùng thì càng thánh thiện. Có người tránh mọi sự thân thiết vì sợ bị tổn thương hay sợ vượt quá giới hạn. Nhưng một trái tim không biết rung động thì cũng khó biết cảm thương. Đức Giêsu không sống như một con người xa cách. Người có bạn hữu. Người yêu thương Mácta, Maria và Ladarô. Người để môn đệ tựa đầu vào ngực mình. Người khóc trước mộ Ladarô. Người xúc động trước đám đông bơ vơ như chiên không người chăn. Người nhìn người thanh niên giàu có và đem lòng yêu mến anh. Người để mình được xức dầu, được chăm sóc, được tiếp đón. Đức Giêsu hoàn toàn trong sạch không phải vì Người không có tình cảm, nhưng vì tình yêu nơi Người không bao giờ trở thành chiếm hữu. Người yêu để người khác được sống. Người đến để người khác được tự do. Người trao chính mình mà không biến bất cứ ai thành sở hữu của mình. Đó là điều chúng ta phải học. Khiết tịnh không tiêu diệt tình cảm; khiết tịnh thanh luyện tình cảm. Nó không bảo ta đừng yêu; nó dạy ta yêu đúng. Nó không biến trái tim thành đá; nó giúp trái tim mềm mà không yếu, gần mà không chiếm giữ, tha thiết mà không lệ thuộc.
Có lẽ một trong những điều khó nhất của đời sống nội tâm là nhận ra rằng không phải tất cả những gì ta gọi là tình yêu đều thật sự là tình yêu. Đôi khi ta yêu một người nhưng sâu xa lại muốn người đó thuộc về mình. Ta quan tâm nhưng trong lòng chờ được biết ơn. Ta hy sinh nhưng mong người kia nhận ra sự hy sinh ấy. Ta hiện diện nhưng cũng mong mình được ưu tiên. Ta cho đi nhưng vẫn âm thầm chờ một sự đáp trả tương xứng. Khi người ấy thân với người khác, ta khó chịu. Khi họ không tìm đến mình như trước, ta buồn. Khi họ không còn cần mình, ta cảm thấy hụt hẫng. Những điều ấy rất người, nhưng cũng chính là nơi ta cần được thanh luyện. Bởi có một thứ tình yêu nhìn giống tình yêu nhưng thực ra là nhu cầu sở hữu. Có một thứ quan tâm mang dáng vẻ phục vụ nhưng bên trong lại là nhu cầu được cần đến. Có một thứ hy sinh tưởng như rất quảng đại nhưng sâu xa lại mong giữ người kia trong vòng ảnh hưởng của mình. Tự do nội tâm bắt đầu khi ta đủ thành thật để nhìn thấy những chuyển động ấy nơi chính mình. Không phải để tự kết án, nhưng để đem chúng đến trước mặt Chúa. Ta cần có can đảm hỏi mình: tại sao tôi buồn khi người này xa tôi? Tại sao tôi khó chịu khi họ thân với người khác? Tại sao tôi cần họ nghĩ tốt về tôi? Tại sao tôi muốn họ luôn cần tôi? Tôi đang thật sự muốn điều tốt cho họ, hay tôi muốn họ trở thành một phần bảo đảm cho sự an toàn của tôi? Những câu hỏi ấy không dễ, nhưng cần thiết. Bởi khi không nhận ra những lệ thuộc trong lòng, ta rất dễ nhân danh tình thương để làm người khác ngột ngạt. Ta tưởng mình yêu nhưng thực ra đang giữ. Ta tưởng mình bảo vệ nhưng thực ra đang kiểm soát. Ta tưởng mình quan tâm nhưng thực ra đang xây một sự lệ thuộc hai chiều. Và rồi một ngày nào đó, cả hai đều bị tổn thương.
Người sống đời tận hiến cần đặc biệt cẩn trọng với điều này, bởi sứ vụ đặt chúng ta vào rất nhiều tương quan. Người linh mục gặp những người đau khổ, những người cô đơn, những người đang cần một chỗ dựa tinh thần. Tu sĩ gặp những người tìm đến với lòng tin, với sự kính trọng, với những câu chuyện rất riêng tư. Trong những hoàn cảnh như thế, nếu không có tự do nội tâm, ta rất dễ vô tình bước vào một vùng tình cảm phức tạp. Có người tìm đến vì họ yếu đuối, và rồi ta cảm thấy mình có vai trò đặc biệt trong đời họ. Ta bắt đầu thích cảm giác được người ấy cần đến. Ta vui khi họ tìm mình, buồn khi họ không tìm. Ta muốn trở thành người hiểu họ nhất. Ta cảm thấy khó chịu khi họ chia sẻ với người khác. Lúc ấy, điều ban đầu có thể rất trong sáng dần dần trở thành một sự gắn bó thiếu tự do. Đây không phải là chuyện chỉ của người khác. Bất cứ ai cũng có thể rơi vào. Bởi trái tim con người rất tinh tế và cũng rất dễ tự đánh lừa mình. Có những điều ban đầu ta gọi là mục vụ, nhưng rồi lại trở thành nhu cầu tình cảm. Có những mối tương quan ban đầu rất đẹp, nhưng vì thiếu phân định, thiếu khoảng cách cần thiết và thiếu đời sống cầu nguyện, dần dần trở thành một sự ràng buộc. Vì thế, trong sạch không chỉ là tránh một hành vi sai; trong sạch là giữ cho trái tim mình không sử dụng người khác để lấp khoảng trống trong lòng. Đó là một công việc âm thầm và lâu dài.
Tự do nội tâm là khi ta có thể yêu một người mà không cần người ấy thuộc về mình. Ta có thể giúp mà không cần được nhớ ơn. Ta có thể đồng hành mà không muốn mình là người duy nhất họ tin cậy. Ta có thể vui khi thấy người ấy trưởng thành, dù điều đó có nghĩa là họ không còn cần ta như trước. Ta có thể chúc lành cho một người bước đi trên con đường riêng của họ mà không thấy mình bị bỏ lại. Đó mới là một thứ tình yêu rất đẹp. Nó giống tình yêu của người gieo hạt: gieo rồi để hạt lớn lên theo cách của nó. Nó giống tình yêu của người làm cha làm mẹ chân thành: yêu con không phải để giữ con mãi bên mình, nhưng để một ngày con đủ trưởng thành mà bước đi. Tình yêu của người thừa sai cũng vậy. Ta không được gọi để tạo ra những người lệ thuộc vào ta; ta được gọi để dẫn họ đến với Chúa. Nếu sau nhiều năm mục vụ mà người ta chỉ biết bám lấy người linh mục, chỉ tìm đến một tu sĩ, chỉ nghe một người, không thể sống đức tin nếu người ấy vắng mặt, thì có điều gì đó cần phải được nhìn lại. Người thừa sai chân chính không kéo người ta về phía mình, nhưng âm thầm chỉ về phía Đức Kitô. Gioan Tẩy Giả đã nói một lời rất đẹp: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó không chỉ là một câu nói khiêm nhường; đó còn là cốt lõi của tự do nội tâm. Khi ta thật sự tự do, ta không cần trở thành trung tâm. Ta có thể lùi lại khi công việc đã hoàn tất. Ta có thể vui khi người khác làm tốt hơn mình. Ta có thể bình an khi không còn được chú ý. Ta biết rằng nhiệm vụ của mình không phải là giữ người ta bên mình, nhưng đưa họ đến gần Chúa hơn.
Tự do nội tâm cũng giải phóng ta khỏi nhu cầu phải được yêu theo cách mình mong muốn. Đây là một thử thách lớn. Có người sống rất tốt, làm rất nhiều điều cho cộng đoàn, cho gia đình, cho giáo xứ, nhưng trong lòng lại mang một nỗi buồn sâu xa vì cảm thấy không được nhìn nhận. Họ phục vụ nhưng mong có lời cảm ơn. Họ hy sinh nhưng mong người khác hiểu. Khi không được ghi nhận, họ tổn thương. Khi thấy người khác được khen, họ thấy mình bị quên. Điều ấy cho thấy trái tim vẫn còn một sự lệ thuộc. Ta không thể trở nên tự do trong một ngày. Nhưng ta có thể học từng chút. Học làm điều tốt mà không cần ai biết. Học yêu một người mà không cần người ấy đáp trả. Học hiện diện rồi lặng lẽ rời đi. Học chấp nhận rằng có những điều mình làm sẽ không ai nhớ. Học rằng giá trị của tình yêu không nằm ở sự công nhận của người nhận, nhưng ở sự chân thành của người trao. Khi một người có thể sống như vậy, họ bắt đầu chạm tới một sự tự do rất lớn. Họ không còn bị kéo đi bởi ánh mắt người đời. Họ không còn vui quá mức vì được khen và buồn quá mức vì bị quên. Họ dần trở nên bình an hơn. Và chính sự bình an ấy làm cho tình yêu của họ trở nên trong sạch.
Khiết tịnh cũng gắn liền với cách chúng ta nhìn người khác. Một trái tim trong sạch biết nhìn người khác như một con người có phẩm giá, chứ không như một đối tượng để thỏa mãn nhu cầu của mình. Điều này không chỉ liên quan đến dục tính. Ta có thể “sử dụng” người khác bằng rất nhiều cách. Ta có thể dùng một người để có cảm giác mình quan trọng. Dùng một người để cảm thấy mình được yêu. Dùng một người để nâng vị thế. Dùng một người như chỗ trút mọi cảm xúc. Dùng một người làm nơi dựa tinh thần thay thế cho đời sống với Chúa. Chính vì thế, sự trong sạch rất sâu. Nó là cách ta trả lại cho người khác tự do của họ. Người ấy không sinh ra để làm cho ta hạnh phúc. Người ấy không có nghĩa vụ lấp đầy những thiếu thốn của ta. Người ấy là một người thuộc về Thiên Chúa. Khi ta nhìn họ như vậy, cách ta yêu sẽ khác. Ta sẽ biết tôn trọng ranh giới. Ta sẽ biết khi nào cần đến gần và khi nào cần lùi lại. Ta sẽ biết không xâm nhập vào những vùng đời tư mà mình không có quyền bước vào. Ta sẽ không lấy sự thân thiết làm bằng chứng của tình yêu. Ta sẽ không giữ một người trong những cuộc trò chuyện quá mức cần thiết chỉ vì mình thích sự hiện diện của họ. Ta sẽ biết cắt bỏ một số điều dù không hẳn là tội, nếu chúng bắt đầu làm cho lòng mình mất tự do.
Có một sai lầm khá phổ biến là nghĩ rằng miễn không phạm tội nặng thì mọi chuyện vẫn ổn. Nhưng đời sống thiêng liêng không chỉ dừng ở câu hỏi “điều này có tội không?” Người thật sự muốn thuộc về Chúa sẽ còn hỏi: “Điều này có làm lòng tôi tự do hơn không? Nó có giúp tôi yêu Chúa hơn không? Nó có khiến tôi lệ thuộc vào một người hay một điều gì không? Nó có làm tôi mất bình an không?” Có những mối tương quan không sai về hình thức nhưng lại khiến ta mất tự do. Có những cuộc trò chuyện không có gì xấu nhưng ta bắt đầu mong chờ nó mỗi ngày. Có những tin nhắn rất bình thường nhưng một ngày không nhận được thì lòng ta chao đảo. Có những người ta nói là “chỉ là bạn”, nhưng ta lại không vui khi họ thân với người khác. Khi đó, vấn đề không còn nằm ở hành vi bên ngoài mà nằm ở nơi trái tim. Tự do nội tâm đòi ta phải can đảm nhìn vào đó. Đôi khi cần một chút khoảng cách. Đôi khi cần giảm bớt sự liên lạc. Đôi khi cần đặt lại ranh giới. Đôi khi cần chia sẻ với một người hướng dẫn đáng tin. Đôi khi cần chấp nhận một khoảng trống trong lòng thay vì lập tức tìm ai đó để lấp đầy. Những điều ấy không phải là lạnh lùng, mà là trách nhiệm với trái tim của mình và với người khác.
Có những khoảng trống chỉ có Chúa mới lấp đầy được. Nhưng con người chúng ta thường mất kiên nhẫn với khoảng trống. Khi cô đơn, ta muốn có ai đó. Khi buồn, ta muốn có một người lập tức hiểu mình. Khi thất vọng, ta muốn tìm nơi để được vỗ về. Những nhu cầu ấy không xấu. Nhưng nếu ta không học ở lại với chính mình trước mặt Chúa, ta sẽ rất dễ biến người khác thành một thứ thuốc giảm đau cho nỗi cô đơn. Và rồi ta bắt đầu lệ thuộc vào họ. Khi họ có mặt, ta bình an; khi họ xa, ta bất an. Khi họ quan tâm, ta vui; khi họ im lặng, ta thấy mình bị bỏ rơi. Đó là dấu hiệu cho thấy một phần của trái tim chưa thật sự tự do. Đời sống cầu nguyện có vai trò rất lớn ở đây. Không phải cầu nguyện để dập tắt cảm xúc, nhưng để ta học ở lại với những cảm xúc ấy trước mặt Chúa. Ta có thể nói với Chúa về nỗi cô đơn, sự hụt hẫng, nhu cầu được yêu, những rung động rất thật. Thiên Chúa không sợ sự thật của chúng ta. Người biết trái tim ta hơn chính ta. Nếu ta thành thật với Chúa, chính Người sẽ từ từ thanh luyện những gắn bó, chữa lành những thiếu hụt và giúp ta hiểu rằng mình đã được yêu trước khi bất cứ ai yêu mình.
Người sống khiết tịnh cần có một mối tương quan thật với Thiên Chúa, nếu không lời khấn hay lựa chọn ấy sẽ trở thành quá sức. Ta không thể sống lâu dài chỉ bằng ý chí. Ý chí có thể giúp một thời gian, kỷ luật có thể giúp giữ ranh giới, nhưng sức mạnh sâu xa nhất phải đến từ kinh nghiệm được Thiên Chúa yêu. Khi một người biết rằng mình được Chúa nhìn, được Chúa hiểu, được Chúa đón nhận, họ bớt phải đi tìm sự xác nhận nơi người khác. Khi họ có một đời sống nội tâm đủ sâu, họ sẽ không hoảng sợ trước cô đơn. Họ có thể buồn, nhưng không tuyệt vọng. Họ có thể cần người khác, nhưng không bám lấy người khác. Họ có thể yêu sâu, nhưng không đánh mất chính mình. Có lẽ đó là một trong những hoa trái đẹp nhất của đời sống với Chúa: ta trở nên một con người có thể ở một mình mà không cảm thấy bị bỏ rơi, có thể ở giữa mọi người mà không cần chiếm lấy ai. Ta không còn sống từ một cái thiếu liên tục đòi người khác lấp đầy, nhưng sống từ sự sung mãn của tình yêu mình đã nhận nơi Thiên Chúa.
Sự trong sạch cũng liên hệ sâu xa với cách ta sử dụng đôi mắt, trí tưởng tượng, ký ức và thế giới kỹ thuật số. Ngày nay, con người có thể tiếp xúc với vô số hình ảnh, câu chuyện, nội dung chỉ trong vài phút. Những gì đi qua đôi mắt không đơn giản biến mất; nó đi vào trí nhớ và trí tưởng tượng. Vì thế, sống khiết tịnh trong thời đại này đòi một sự tỉnh thức rất cụ thể. Không phải vì thân xác là xấu, nhưng vì ta muốn học cách nhìn thân xác con người với sự kính trọng. Ta cần biết điều gì nên xem và điều gì nên tránh. Có những nội dung không trực tiếp dẫn đến một hành vi sai, nhưng dần dần làm cho cái nhìn của ta về con người trở nên méo mó. Người khác bị thu hẹp thành hình thể, vẻ ngoài, sức hấp dẫn. Khi ấy, ta không còn nhìn một con người toàn diện nữa. Sự trong sạch giúp ta trả lại chiều sâu cho ánh nhìn. Đứng trước một người đẹp, ta có thể nhận ra vẻ đẹp mà không cần sở hữu. Đứng trước một người mình có cảm tình, ta có thể trân trọng tình cảm ấy mà không để nó kéo mình đi. Tự do không phải là không thấy, không cảm, không rung động. Tự do là thấy, cảm, rung động, nhưng vẫn có khả năng chọn điều đúng.
Đừng nghĩ rằng một người thánh thiện là người không bao giờ bị thử thách. Nhiều khi chính người thánh thiện phải chiến đấu rất nhiều. Điều làm nên sự trưởng thành không phải là không có cám dỗ, nhưng là biết phải làm gì khi cám dỗ đến. Có những lúc lòng mình xao động. Có những lúc một người nào đó làm mình rung động nhiều hơn bình thường. Có những lúc cô đơn làm một mối tương quan trở nên hấp dẫn đặc biệt. Đừng vội hoảng sợ và cũng đừng tự khinh mình. Cảm xúc không phải là tội. Điều cần là bình tĩnh, thành thật và khôn ngoan. Đừng nuôi điều mình biết sẽ làm lòng lệch hướng. Đừng thử sức mình bằng cách đứng quá gần một bờ vực rồi nói rằng mình đủ mạnh. Người trưởng thành không phải là người luôn tin mình mạnh, nhưng là người biết mình có thể yếu và biết tránh những điều không cần thiết. Khi biết mình đang bị cuốn vào một mối tương quan, hãy giảm tốc. Hãy trở lại với cầu nguyện. Hãy nhìn lại lịch sinh hoạt. Hãy tránh những không gian riêng tư thiếu cần thiết. Hãy chia sẻ với một người có trách nhiệm và trưởng thành. Ánh sáng luôn bảo vệ con người; điều nguy hiểm nhất thường bắt đầu khi ta muốn giữ một điều nào đó trong bóng tối.
Trong đời sống cộng đoàn cũng vậy, sự trong sạch giúp các mối tương quan trở nên quân bình. Có người chỉ thân với một vài người, chỉ chia sẻ với một người, chỉ tìm một người mỗi khi có chuyện. Dần dần một vòng khép kín hình thành. Ta gọi đó là tình bạn, nhưng nhiều khi nó khiến cộng đoàn bị chia phe hoặc làm những người khác cảm thấy bị loại trừ. Một người sống tự do nội tâm có thể có bạn thân, nhưng tình bạn ấy không biến thành độc quyền. Họ không cần một người luôn đứng về phía mình. Họ có thể gần gũi mà vẫn mở ra với cộng đoàn. Họ không dùng tình bạn để tạo quyền lực. Họ không mang mọi chuyện của cộng đoàn vào một mối quan hệ riêng để bình luận, phán xét hay củng cố cảm giác “chúng ta hiểu nhau hơn người khác”. Sự trong sạch trong tương quan cộng đoàn là khả năng yêu từng người trong sự khác biệt, không biến tình cảm thành phe nhóm.
Tự do nội tâm còn cho ta khả năng chấp nhận mất mát. Có những mối quan hệ đẹp nhưng rồi phải thay đổi vì hoàn cảnh, sứ vụ hay thời gian. Có người từng rất gần nhưng sau này xa đi. Có người từng đồng hành nhưng rồi mỗi người một con đường. Nếu ta không tự do, mỗi thay đổi sẽ trở thành một vết thương sâu. Ta có thể cảm thấy bị bỏ rơi, phản bội hoặc bị thay thế. Nhưng nếu yêu trong Chúa, ta dần học được một điều rất khó: không phải mọi người ta yêu đều phải ở bên ta mãi. Có những người Chúa cho đi ngang đời mình chỉ một đoạn. Họ đến để giúp ta trưởng thành, rồi họ đi. Ta có thể biết ơn mà không cần giữ. Ta có thể nhớ mà không cần níu. Ta có thể thương mà vẫn để người ấy tự do. Đó là một sự trưởng thành rất đẹp. Không phải vì ta không còn đau, nhưng vì ta không để nỗi đau biến thành xiềng xích.
Tự do nội tâm cũng là khả năng để người khác không hiểu mình. Khi một người quá cần được hiểu, họ dễ chạy đi giải thích mọi thứ. Họ muốn người này nghĩ tốt, người kia đừng hiểu lầm. Họ luôn phải bảo vệ hình ảnh của mình. Nhưng một trái tim dần thuộc về Chúa có thể bình tĩnh hơn. Ta vẫn giải thích khi cần, vẫn sửa sai khi phải, nhưng không sống lệ thuộc vào dư luận. Chúa Giêsu đã có những lúc bị hiểu lầm, bị gán cho những điều không đúng, bị người ta bỏ đi. Người không chạy theo mọi người để giữ họ lại. Có một sự tự do rất lớn nơi Đức Giêsu: Người yêu hết lòng nhưng không sống để làm hài lòng mọi người. Người phục vụ nhưng không tìm sự công nhận. Người gần gũi nhưng không lệ thuộc. Người có thể ở giữa đám đông và cũng có thể lui vào nơi thanh vắng. Người có thể đón nhận tình thương của con người mà vẫn hoàn toàn thuộc về Chúa Cha. Đó chính là mẫu gương sâu xa của đời sống trong sạch.
Với người giáo dân, sự trong sạch và tự do nội tâm cũng quan trọng không kém. Trong hôn nhân, yêu không có nghĩa là sở hữu người bạn đời. Vợ chồng thuộc về nhau nhưng không phải theo nghĩa một người có quyền kiểm soát toàn bộ đời sống của người kia. Tình yêu trưởng thành tôn trọng tự do, nhân phẩm, không gian và những khác biệt. Có những cuộc hôn nhân đau khổ không hẳn vì thiếu tình yêu, nhưng vì tình yêu bị pha trộn với sợ hãi và chiếm hữu. Sợ mất nhau nên kiểm soát điện thoại. Sợ bị phản bội nên muốn biết từng nơi người kia đi, từng người họ gặp. Sợ không còn quan trọng nên đòi người kia phải luôn ưu tiên mình. Cuối cùng tình yêu biến thành chiếc lồng. Tình yêu thật luôn có lòng tín nhiệm. Trong sạch trong hôn nhân còn là giữ cho tình yêu vợ chồng không biến người kia thành phương tiện thỏa mãn nhu cầu của mình. Thân xác người bạn đời là một mầu nhiệm cần được tôn trọng, chứ không phải một quyền sở hữu. Khi có sự tôn trọng ấy, tình yêu thể lý mới thật sự trở thành ngôn ngữ của hiến trao.
Đối với người trẻ cũng vậy. Có rất nhiều mối tình bắt đầu bằng những điều đẹp nhưng rồi trở nên đau khổ vì hai người không có tự do nội tâm. Một người trở thành toàn bộ thế giới của người kia. Khi có họ thì vui, mất họ thì tưởng cuộc đời không còn ý nghĩa. Người trẻ cần được học rằng yêu một người rất sâu vẫn không có nghĩa là đánh mất chính mình. Một tình yêu lành mạnh giúp cả hai trưởng thành, chứ không làm cả hai lệ thuộc. Nó cho phép mỗi người có bạn bè, gia đình, công việc, ước mơ, trách nhiệm và đời sống riêng. Nếu một tình yêu bắt đầu buộc người ta phải cắt bỏ tất cả những mối quan hệ khác để chỉ còn một người, đó chưa chắc là tình yêu. Nếu một người luôn đòi bằng chứng, luôn kiểm tra, luôn ghen, luôn đe dọa chia tay để kiểm soát người kia, đó là một tình cảm thiếu tự do. Khi yêu, đừng biến người mình yêu thành chiếc nạng để mình sống. Hãy đứng vững trên đôi chân của mình để có thể đi bên cạnh nhau.
Trong sạch còn là sự thống nhất bên trong. Một người có thể giữ vẻ ngoài rất đúng nhưng bên trong đầy những tưởng tượng, giằng co, những mối bận tâm không lành mạnh. Đức Giêsu luôn đưa con người đi vào bên trong, bởi chính từ trái tim phát xuất mọi điều. Vì thế, hành trình trưởng thành không phải là xây một hình ảnh đạo đức, mà là để Chúa thanh luyện tận gốc những ham muốn, những thiếu hụt và những vùng chưa được chữa lành. Có những vấn đề tình cảm của tuổi trưởng thành có gốc rất sâu từ những tổn thương cũ. Một người từng thiếu sự quan tâm trong gia đình có thể lớn lên với nhu cầu được người khác chú ý rất mạnh. Một người từng bị bỏ rơi có thể sợ mất bất cứ ai đến gần mình. Một người từng ít được công nhận có thể nghiện cảm giác được ngưỡng mộ. Nếu không hiểu những điều này, ta có thể trách mình mãi mà không chữa được gốc. Đời sống thiêng liêng không phủ nhận tâm lý con người. Ân sủng không phá hủy tự nhiên, nhưng chữa lành và hoàn thiện nó. Vì thế, có những lúc việc tìm đến một người hướng dẫn, một nhà tư vấn có khả năng hay một người đồng hành trưởng thành là điều rất cần thiết. Không phải vì đức tin yếu, nhưng vì ta muốn sống thật hơn trước mặt Chúa và trước chính mình.
Có người nghĩ rằng trong sạch là một trạng thái đạt được một lần rồi xong. Thật ra đó là một hành trình kéo dài suốt đời. Mỗi giai đoạn có một thử thách khác. Khi còn trẻ là sự mạnh mẽ của cảm xúc và thân xác. Đến trung niên có thể là cô đơn, khủng hoảng ý nghĩa, cảm giác tuổi trẻ đi qua, nhu cầu được nhìn nhận. Khi lớn tuổi lại có những thử thách khác: cảm giác bị lãng quên, mất vai trò, cần người chăm sóc. Vì vậy, đời sống khiết tịnh phải luôn được làm mới. Không ai có thể nói rằng mình đã an toàn. Ngày nào ta còn là con người, ngày ấy ta còn cần ơn Chúa, cần sự tỉnh thức và cần khiêm tốn. Nhưng cũng không nên sống trong sợ hãi. Khiết tịnh không phải là đi trên dây với nỗi lo ngã xuống; khiết tịnh là bước đi trong một tình yêu được nuôi dưỡng mỗi ngày.
Và có lẽ một trong những phương thế đẹp nhất để giữ trái tim trong sạch là sống đời sống cho đi. Một trái tim chỉ quanh quẩn với chính mình sẽ rất dễ trở nên yếu đuối. Khi ta có một sứ mạng lớn hơn mình, những năng lượng của tình cảm được chuyển thành phục vụ. Người chăm sóc người nghèo, người lắng nghe những người đau khổ, người dạy trẻ, người đến với bệnh nhân, người làm việc vì cộng đoàn, người sống cho một điều có ý nghĩa thường có một trái tim rộng hơn. Điều này không có nghĩa là lao vào công việc để trốn tránh những vấn đề nội tâm. Nhưng khi đời sống được hướng ra khỏi cái tôi, ta không còn quá bận tâm về nhu cầu của mình. Ta khám phá rằng mình có khả năng trao đi rất nhiều. Và chính trong việc trao đi ấy, trái tim được thanh luyện.
Đối với linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, điều này càng có ý nghĩa. Người thừa sai được gọi đi đến với những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Nếu trái tim bị trói buộc vào một vài người, một vài sự ưu ái, một vài mối quan hệ làm mình thoải mái, ta sẽ khó tự do để lên đường. Sứ mạng cần một trái tim nhẹ. Một trái tim có thể rời một nơi mình yêu để đến nơi được sai. Một trái tim có thể xa những người thân thiết để đến với những người xa lạ. Một trái tim không đòi hỏi phải ở nơi dễ chịu, không cần ở gần những người làm mình cảm thấy được yêu. Khiết tịnh, theo nghĩa ấy, rất thừa sai. Nó tạo ra một sự sẵn sàng. Tôi thuộc về Chúa, nên tôi có thể được sai đến bất cứ đâu. Tôi không bị một mối ràng buộc riêng tư nào giữ chân. Tôi có thể đến với mọi người bằng một tình yêu không cần sở hữu họ. Tôi có thể làm anh em của tất cả.
Điều ấy thật đẹp nhưng không dễ. Có những lúc người thừa sai sẽ cô đơn. Có những buổi tối sau một ngày làm việc, căn phòng trở nên rất yên. Có những chuyện không biết chia sẻ với ai. Có những thời điểm người ta cần mình rất nhiều, rồi một ngày không còn ai tìm đến. Có những chuyển nhiệm sở làm ta phải rời một cộng đoàn mình gắn bó. Những lúc ấy, lời khấn khiết tịnh không còn là một ý tưởng đẹp, mà trở thành một thực tại rất cụ thể. Ta có thể cảm thấy cái giá của sự tự do. Nhưng chính trong những giờ ấy, nếu biết trở về với Chúa, ta sẽ hiểu tại sao mình đã chọn con đường này. Không phải vì ta không cần con người, nhưng vì ta tin có một tình yêu đủ lớn để giữ đời mình. Không phải vì ta không biết yêu, mà vì ta muốn tình yêu của mình trở thành một không gian cho nhiều người.
Có lẽ dấu chỉ rõ nhất của một người đang lớn lên trong trong sạch không phải là họ nói bao nhiêu về đức khiết tịnh, mà là người khác có cảm thấy an toàn khi ở bên họ hay không. Người trong sạch làm người khác cảm thấy được tôn trọng. Họ không có những ánh nhìn khiến người khác khó chịu. Họ không dùng lời nói hai nghĩa. Họ không lợi dụng sự yếu đuối của người khác. Họ giữ kín những điều được chia sẻ trong tín nhiệm. Họ biết ranh giới. Họ không tạo những sự thân mật mơ hồ. Họ không làm ai hiểu lầm về tình cảm của mình. Họ có thể rất gần gũi nhưng không khiến người khác lệ thuộc. Một người gặp họ sẽ cảm thấy được nâng lên chứ không bị kéo về phía họ. Đó là một dấu chỉ rất đẹp của sự trong sạch trưởng thành.
Tự do nội tâm cũng giúp ta không sợ những rung động. Có khi gặp một người tốt, ta quý mến. Có khi một tình bạn trở nên sâu. Có khi trái tim rung động cách rất thật. Không cần vội gọi mọi rung động là nguy hiểm. Điều cần là đặt nó trong ánh sáng. Hãy để tình cảm ấy trở thành lời cầu nguyện. Hãy cảm ơn Chúa vì ta còn có khả năng rung động trước điều tốt đẹp. Rồi hãy hỏi: tình cảm này đang dẫn tôi đi đâu? Nó làm tôi quảng đại hơn hay ích kỷ hơn? Nó giúp tôi cầu nguyện tốt hơn hay làm tôi mất tập trung? Tôi muốn điều tốt cho người ấy hay muốn người ấy làm tôi hạnh phúc? Nếu một tình cảm được đặt trong ánh sáng, nó có thể trở thành một phần của hành trình trưởng thành. Có những tình bạn rất đẹp đã giúp nhiều người sống ơn gọi tốt hơn, bởi đó là những tình bạn tôn trọng tự do và hướng nhau về Chúa. Không phải mọi sự gần gũi đều là nguy cơ. Nguy cơ nằm ở chỗ thiếu thành thật và thiếu tự do.
Cuối cùng, sự trong sạch không phải là một thành tích đạo đức để ta tự hào. Nó là ân sủng. Có những ngày ta thấy mình rất mạnh, có những ngày lại rất yếu. Có những giai đoạn mọi sự yên ổn, có những giai đoạn những điều cũ bất ngờ trở lại. Vì thế, điều cần nhất là khiêm tốn. Đừng nghĩ mình không thể ngã. Đừng khinh người khác khi họ yếu đuối. Đừng biến khiết tịnh thành tiêu chuẩn để phán xét. Một người thật sự biết mình được Chúa giữ sẽ có lòng thương xót với người đang chiến đấu. Họ biết rằng nếu không có ơn Chúa, chính họ cũng có thể lạc đường. Khiêm tốn bảo vệ sự trong sạch tốt hơn sự tự tin quá mức.
Và nếu có khi ta thất bại, điều cần nhất không phải là tuyệt vọng. Thiên Chúa không đóng cửa. Sự trong sạch Kitô giáo không đặt nền trên một quá khứ hoàn hảo, mà trên khả năng để Chúa thanh luyện và làm mới. Có người mang những vết thương sâu, những thất bại, những ký ức khiến họ xấu hổ. Nhưng không có bóng tối nào lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Khi ta thành thật trở về, Người không chỉ tha thứ mà còn dạy ta lại cách yêu. Có khi chính một con người đã từng đi qua yếu đuối lại trở nên nhân hậu hơn, tỉnh thức hơn và hiểu người khác hơn. Ân sủng có thể làm điều đó.
Sau cùng, sống trong sạch là sống với một trái tim ngày càng thuộc về Chúa và vì thế ngày càng rộng cho con người. Một trái tim như thế không cần sở hữu ai để cảm thấy mình có giá trị. Nó không cần kiểm soát để cảm thấy an toàn. Nó không cần được chú ý để biết mình được yêu. Nó biết đón nhận người khác như quà tặng, chứ không biến họ thành tài sản. Nó biết yêu sâu mà vẫn để người khác tự do. Nó biết gần mà không giữ. Nó biết cho mà không đòi. Nó biết đi cùng một đoạn rồi bình an để người kia bước tiếp. Và vì đã đặt căn nhà sâu nhất của mình nơi Thiên Chúa, trái tim ấy có thể đi rất xa, đến với rất nhiều người mà không đánh mất mình.
Có lẽ đó chính là vẻ đẹp lớn nhất của khiết tịnh: không phải một đời sống ít tình yêu hơn, nhưng một đời sống được giải phóng để yêu rộng hơn. Không phải một trái tim đóng lại, nhưng một trái tim không còn hàng rào sở hữu. Không phải sự nghèo nàn của người “không có ai”, nhưng là sự giàu có của một người có thể coi mọi người là anh chị em. Và nếu một ngày nào đó người khác gặp chúng ta rồi cảm thấy họ được tôn trọng hơn, được tự do hơn, được dẫn đến gần Chúa hơn chứ không bị giữ lại nơi chúng ta, thì có lẽ khi ấy lời khấn, lời cam kết và nỗ lực sống trong sạch của đời mình đã bắt đầu trổ sinh hoa trái.
Xin Chúa gìn giữ trái tim chúng ta. Xin Người thanh luyện những nơi còn ích kỷ, chữa lành những vùng còn thiếu thốn, tháo gỡ những ràng buộc khiến ta mất tự do. Xin dạy chúng ta biết yêu mà không sở hữu, gần mà không chiếm giữ, phục vụ mà không tìm mình, trao đi mà không đòi đáp trả. Xin cho trái tim chúng ta đủ mềm để biết thương, đủ sáng để biết phân định, đủ mạnh để biết đặt ranh giới, và đủ tự do để bất cứ khi nào Chúa gọi, ta có thể đứng lên mà đi. Bởi sau cùng, người thật sự thuộc về Chúa không phải là người không yêu ai, nhưng là người đã học được cách yêu mọi người trong chính tình yêu của Người.
Lm. Anmai, CSsR
SỨ MẠNG BẰNG CHÍNH ĐỜI SỐNG
Có những người cả đời không đứng trên một bục giảng lớn, không viết những cuốn sách thần học được nhiều người trích dẫn, không có những bài diễn thuyết làm rung động đám đông, cũng chẳng sở hữu một tài năng đặc biệt khiến người ta phải nhắc tên. Họ sống rất bình thường. Bình thường đến mức nếu nhìn từ bên ngoài, có khi chẳng ai nghĩ cuộc đời ấy sẽ để lại một dấu ấn gì lớn lao. Có người làm bếp. Có người coi nhà. Có người giữ cửa. Có người quét sân. Có người chăm vườn. Có người giặt giũ. Có người phục vụ những công việc rất nhỏ trong một cộng đoàn. Có người cả ngày quanh quẩn bên những bổn phận rất đơn sơ mà chẳng mấy ai để ý. Thế nhưng kỳ lạ thay, sau khi họ qua đời, người ta lại nhớ đến họ. Không phải vì họ đã làm những điều gây chấn động, nhưng vì nơi cuộc đời họ có một điều gì đó khiến người khác cảm thấy Chúa rất gần. Có những vị thánh không để lại cho Giáo Hội một hệ thống tư tưởng lớn, nhưng để lại một cuộc đời trong veo. Không có nhiều lời, nhưng có sự hiền lành. Không có nhiều thành tích, nhưng có lòng trung tín. Không có những công trình đồ sộ, nhưng có một trái tim đã thuộc trọn về Chúa. Chính điều ấy cho chúng ta hiểu một nguyên tắc rất sâu của đời sống Kitô hữu và của linh đạo thừa sai: đời sống thánh thiện tự nó đã là một lời rao giảng. Có những bài giảng được nói bằng lời và người ta quên chỉ sau vài ngày, nhưng có những bài giảng được viết bằng cả một cuộc đời và người ta nhớ mãi. Có những lời hùng hồn làm người nghe xúc động trong một giờ, nhưng một đời sống chân thành có thể nâng đỡ một tâm hồn qua nhiều năm. Có người không nói nhiều về lòng bác ái, nhưng cách họ đối xử với một người nghèo khiến người ta hiểu bác ái là gì. Có người không giảng nhiều về khiêm nhường, nhưng cách họ nhận một công việc nhỏ mà không phàn nàn làm người khác học được khiêm nhường. Có người không nói nhiều về sự phó thác, nhưng cách họ đón nhận bệnh tật trong bình an đã trở thành một bài học về đức tin. Có người chẳng bao giờ viết một dòng về cầu nguyện, nhưng chỉ cần nhìn họ quỳ trong nhà nguyện, người ta biết họ đang sống với một Đấng rất thật. Đó là sứ mạng bằng chính đời sống.
Chúng ta thường nghĩ đến truyền giáo như một điều gì đó phải đi ra bên ngoài. Phải đi xa. Phải tổ chức chương trình. Phải nói. Phải thuyết phục. Phải xây dựng. Phải tạo ra ảnh hưởng. Tất cả những điều ấy đều có giá trị nếu được đặt đúng chỗ, nhưng trước tất cả những phương tiện đó vẫn có một câu hỏi căn bản hơn: chính đời sống của chúng ta đang nói gì về Thiên Chúa? Bởi một người có thể nói rất hay về Chúa nhưng sống khiến người khác không muốn đến gần Chúa. Một người có thể giảng về lòng thương xót nhưng cách đối xử lại đầy cứng cỏi. Có thể nói về hiệp nhất nhưng sống trong chia rẽ. Có thể nói về nghèo khó nhưng lòng lại bị chi phối bởi sở hữu. Có thể kêu gọi người ta cầu nguyện nhưng chính mình lại sống quá vội vàng đến mức không còn thời gian ở với Chúa. Khi đó, khoảng cách giữa lời nói và đời sống trở thành một vết thương cho sứ mạng. Người nghe có thể không đủ kiến thức để tranh luận với chúng ta về thần học, nhưng họ có đôi mắt để nhìn cách chúng ta sống. Họ nhìn cách chúng ta đối xử với người nhỏ bé. Họ nhìn cách chúng ta phản ứng khi bị xúc phạm. Họ nhìn cách chúng ta cư xử khi không được như ý. Họ nhìn cách chúng ta dùng tiền. Họ nhìn cách chúng ta nói về người vắng mặt. Họ nhìn cách chúng ta đối xử với người chẳng đem lại lợi ích gì cho mình. Và chính những điều ấy nhiều khi lại là bài giảng thật nhất. Cho nên người thừa sai không bắt đầu từ cái miệng. Người thừa sai bắt đầu từ trái tim. Không bắt đầu từ khả năng nói. Bắt đầu từ cách sống. Không phải trước hết là làm cho người khác biết những điều về Chúa, nhưng là sống sao để người khác có thể cảm thấy Chúa là Đấng đáng tin.
Đời sống thánh thiện tự nó có sức thuyết phục bởi nó chạm đến một điều rất sâu nơi con người: người ta có thể nghi ngờ lời nói, nhưng rất khó phủ nhận một đời sống nhất quán. Một người có thể tranh luận với giáo lý của chúng ta, nhưng khi họ gặp một Kitô hữu thật sự nhân hậu, họ phải dừng lại. Một người có thể không hiểu nhiều về Tin Mừng, nhưng khi được một người tín hữu tha thứ trong lúc đáng lẽ có thể trả đũa, họ sẽ bắt đầu tự hỏi điều gì đã làm nên sự khác biệt ấy. Một người có thể không quan tâm đến nhà thờ, nhưng khi thấy một người đau khổ mà vẫn bình an, họ sẽ muốn biết nguồn bình an đó ở đâu. Đó chính là sức mạnh của chứng tá. Chứng tá không làm ồn. Nó thấm. Nó không ép ai. Nó chỉ hiện diện. Nó giống như ánh sáng. Ánh sáng không cần lên tiếng rằng mình đang chiếu. Chỉ cần có ánh sáng, bóng tối tự nhiên bị đẩy lùi. Đời sống thánh thiện cũng vậy. Một người sống thật với Chúa sẽ có một thứ ánh sáng rất khó diễn tả. Không phải thứ ánh sáng của sự hoàn hảo bề ngoài. Không phải vẻ đạo đức kiểu trình diễn. Nhưng là một sự bình an trong ánh mắt, một sự nhân hậu trong cách nói, một sự vững vàng trong gian khó, một sự tự do trước khen chê. Những điều ấy nói về Chúa nhiều hơn ta tưởng.
Có những người làm bếp trong một cộng đoàn. Công việc đó rất nhỏ nếu nhìn theo thước đo xã hội. Không ai trao giải thưởng cho một người mỗi ngày dậy sớm nấu cơm. Không có ai đứng vỗ tay khi họ lau sạch một căn bếp. Nhưng thử nghĩ nếu người ấy làm công việc bằng tình yêu thì căn bếp có thể trở thành một nơi thánh. Một món ăn được nấu bằng sự chăm chút cho anh em có thể là một hình thức bác ái. Một người âm thầm biết ai đang đau, ai cần ăn mềm, ai thích món gì, ai vừa đi mục vụ về muộn, và họ giữ lại một phần cơm nóng, đó là truyền giáo bằng đời sống. Họ không giảng về yêu thương, họ nấu yêu thương. Không nói về phục vụ, họ phục vụ. Không nói nhiều về cộng đoàn, nhưng chính sự tận tâm của họ làm cộng đoàn trở nên ấm hơn. Nếu cứ nghĩ chỉ việc lớn mới là sứ mạng, ta sẽ bỏ qua rất nhiều nơi mà Tin Mừng đang được viết bằng những hành động nhỏ.
Có những người làm vườn. Mỗi ngày tưới cây. Nhổ cỏ. Dọn lá. Chẳng ai chú ý. Nhưng họ có thể làm mọi sự trong sự hiện diện của Chúa. Chính công việc ấy dạy họ kiên nhẫn. Không thể kéo một cái cây lên cho nó lớn nhanh hơn. Chỉ có thể chăm và chờ. Đời thừa sai cũng vậy. Nhiều khi chúng ta gieo mà không thấy kết quả. Nói một lời tốt với một người trẻ rồi nhiều năm sau họ mới nhớ lại. Cầu nguyện cho một người xa Chúa mà không biết bao giờ họ trở về. Phục vụ một cộng đoàn mà không thấy biến chuyển ngay. Người làm vườn hiểu rằng có những hạt giống cần thời gian. Người thừa sai cũng cần hiểu điều đó. Nếu chỉ thích kết quả nhanh, ta sẽ thất vọng. Nhưng nếu biết rằng sứ mạng thuộc về Chúa, ta sẽ trung thành gieo hạt. Có khi người này gieo, người khác tưới, và một người khác nữa được nhìn thấy mùa gặt. Điều quan trọng không phải tên ai được ghi trên thành quả, nhưng là hạt giống Tin Mừng có được gieo hay không.
Có người giữ cửa. Công việc thật đơn giản: mở cửa, đóng cửa, chào người ra vào. Nhưng thử nghĩ một người bước vào nhà thờ với tâm hồn nặng nề mà gặp một người giữ cửa có ánh mắt hiền, một câu chào tử tế, một thái độ không phán xét. Có thể chỉ vài giây thôi nhưng người ấy cảm thấy mình được đón nhận. Một cánh cửa vật chất được mở, nhưng cũng có thể một cánh cửa trong lòng ai đó được mở. Trái lại, một thái độ lạnh lùng có thể làm người khác quay đi. Bởi thế không có công việc nào quá nhỏ nếu nó được làm trong tình yêu. Thiên Chúa có thể dùng một nụ cười nơi cửa nhà thờ để chạm đến một người. Có khi ta tìm kiếm những phương pháp truyền giáo rất phức tạp mà quên rằng lòng hiếu khách đã là một ngôn ngữ Tin Mừng rất mạnh.
Có những người chỉ âm thầm chăm sóc người già, người bệnh. Họ không có bục giảng. Bục giảng của họ là một chiếc giường bệnh. Bài giảng của họ là đôi tay lau mặt cho một người không tự làm được. Là kiên nhẫn nghe một câu chuyện đã được kể đi kể lại nhiều lần. Là không khó chịu khi người bệnh cáu gắt. Là thức dậy lúc nửa đêm. Đó là Tin Mừng rất cụ thể. Người ta có thể nói nhiều về phẩm giá con người, nhưng cách một người chăm sóc người yếu nhất mới cho thấy họ thật sự tin phẩm giá ấy đến đâu. Có những vị thánh đã nên thánh bằng chính những việc không ai muốn làm. Không phải vì công việc tự nó vĩ đại, nhưng vì họ đã đổ tình yêu vào đó. Tình yêu biến việc nhỏ thành việc lớn. Không phải trước mắt người đời, nhưng trước mặt Thiên Chúa.
Sứ mạng bằng chính đời sống còn có một chiều kích rất khó: sống tốt khi không ai nhìn thấy. Làm điều đúng khi không ai biết. Đây mới là nơi sự thánh thiện được thử. Có những lúc ta dễ sống đẹp khi có người nhìn. Dễ phục vụ khi được ghi nhận. Dễ quảng đại khi người khác biết mình quảng đại. Nhưng nếu không ai thấy thì sao? Nếu làm một việc tốt mà chẳng ai cảm ơn? Nếu bị hiểu lầm sau khi đã cố gắng rất nhiều? Nếu người khác nhận công lao về họ còn mình bị quên? Lúc đó điều gì giữ mình lại? Nếu là nhu cầu được công nhận, ta sẽ bỏ cuộc. Nếu là tình yêu Chúa, ta vẫn làm. Đây là tự do lớn của các thánh. Họ không cần người ta biết bởi họ biết Chúa biết. Họ không cần mọi người hiểu bởi họ tin Chúa hiểu. Chính vì thế họ có thể sống âm thầm mà không cay đắng.
Chúng ta sống trong thời đại người ta rất dễ thấy mình qua ánh mắt người khác. Một việc làm nếu không được đăng lên dường như chưa tồn tại. Một thành quả nếu không được chia sẻ dường như chưa trọn vẹn. Người làm sứ vụ cũng có thể bị cuốn vào dòng ấy. Chúng ta phải rất cẩn thận. Truyền thông là phương tiện tốt, nhưng nếu không thanh luyện, nó có thể làm ta từ chỗ dùng phương tiện để loan báo Chúa thành dùng việc loan báo Chúa để làm nổi mình. Ranh giới này đôi khi rất mỏng. Vì thế sứ mạng bằng đời sống là một cách trở lại với nền tảng. Dù có ai xem hay không, ta có sống Tin Mừng không? Dù bài viết có nhiều người đọc hay không, ta có còn cầu nguyện không? Dù không ai biết mình đã làm bao nhiêu, ta có còn bình an không? Nếu câu trả lời là có, sứ mạng đang đứng trên nền vững.
Đời sống thánh thiện không có nghĩa là một đời không sai. Các thánh không phải là những con người chưa từng yếu đuối. Điều làm họ thành chứng tá không phải là họ chưa từng ngã, nhưng là họ biết đứng lên và để Chúa biến đổi. Điều này rất quan trọng bởi nếu hiểu thánh thiện như một sự hoàn hảo không tì vết, chúng ta sẽ dễ giả hình. Ta sẽ cố che mọi yếu đuối để người khác nghĩ mình tốt. Nhưng một đời sống thật lại có sức rao giảng hơn một hình ảnh hoàn hảo giả tạo. Có khi một người biết nhận lỗi lại rao giảng về khiêm nhường mạnh hơn người chưa từng xin lỗi. Một linh mục dám nói “cha đã sai” có thể giúp người khác hiểu về Tin Mừng nhiều hơn một bài giảng dài về sám hối. Một người cha xin lỗi con vì đã nóng giận có thể dạy con về trách nhiệm. Một người vợ biết thú nhận mình đã làm tổn thương chồng có thể mở đường cho chữa lành. Sống Tin Mừng không phải là dựng một mặt nạ không tì vết. Là để ơn Chúa đi vào cả những phần bất toàn.
Sứ mạng bằng đời sống trước hết bắt đầu từ những mối tương quan gần nhất. Thật dễ tử tế với người lạ trong vài phút, nhưng sống tử tế với người cùng nhà mỗi ngày mới khó. Dễ mỉm cười với cộng đoàn khi xuất hiện trước đám đông, nhưng sống kiên nhẫn với anh em khi mệt mới là thử thách. Có người được nhiều người bên ngoài quý nhưng trong gia đình ai cũng sợ. Điều ấy phải làm ta suy nghĩ. Tin Mừng trước hết phải được kiểm chứng ở nhà. Một linh mục có thể được giáo dân khen nhưng cách sống với cộng đoàn mới nói nhiều về đời sống thật. Một người giáo dân có thể rất năng nổ ở giáo xứ nhưng cách họ cư xử với vợ chồng con cái mới là bài giảng gần nhất. Không phải để phủ nhận hoạt động bên ngoài, nhưng để nhắc rằng sứ mạng không thể tách khỏi đời sống.
Người ta hay nói gia đình là Hội Thánh tại gia. Nếu đúng như vậy, mỗi gia đình đã là một vùng truyền giáo. Một người cha đi làm về mệt mà vẫn dành thời gian nghe con kể chuyện là đang loan báo một Thiên Chúa biết lắng nghe. Một người mẹ mệt nhưng vẫn chăm sóc gia đình với tình yêu là đang nói về sự tự hiến. Vợ chồng tha thứ cho nhau là đang làm cho Tin Mừng hòa giải trở nên hữu hình. Con cái biết kính trọng cha mẹ già là chứng tá về lòng biết ơn. Không cần những lời lớn. Chính đời sống mỗi ngày sẽ nói.
Người thừa sai bằng đời sống cũng là người biết chịu thiệt. Tin Mừng không thể trở nên đáng tin nếu người Kitô hữu lúc nào cũng phải thắng. Đức Giêsu đã không cứu thế gian bằng cách áp đảo người khác. Người đi con đường tự hạ. Vì thế có lúc chứng tá Kitô giáo nằm trong việc chấp nhận không giành phần hơn. Chấp nhận nhường. Chấp nhận im lặng khi một cuộc tranh luận chẳng còn sinh ích. Chấp nhận tha thứ mà không đòi người khác trả giá theo cách mình muốn. Điều này không có nghĩa dung túng cái xấu, nhưng là không để cái xấu biến mình thành giống nó. Một người bị xúc phạm mà vẫn không trở thành cay độc chính là một bài giảng về tự do nội tâm.
Có khi sứ mạng mạnh nhất là cách ta sống trong đau khổ. Khi mọi thứ thuận lợi, ai cũng có thể nói mình tin Chúa. Nhưng khi mất mát đến, đức tin được soi rõ. Một người bệnh vẫn biết tạ ơn cho những gì còn lại. Một người mất người thân nhưng không đánh mất niềm hy vọng. Một gia đình nghèo vẫn biết chia sẻ. Một linh mục già không còn làm được nhiều nhưng vẫn cầu nguyện cho đàn chiên. Đó là những bài giảng không cần lời. Người khác nhìn vào và thấy có một nền tảng sâu hơn hoàn cảnh. Họ bắt đầu hiểu đức tin không chỉ là thứ dùng trong những ngày bình an.
Đời sống chứng tá còn nằm ở sự thật. Người Kitô hữu không thể truyền giáo nếu sống hai mặt. Không phải vì chúng ta phải không có lỗi, nhưng vì chúng ta phải thật. Thật trong tiền bạc. Thật trong lời nói. Thật trong những tương quan. Thật trong cách làm việc. Một người tín hữu gian dối trong kinh doanh rồi đi làm từ thiện thật nhiều vẫn gây tổn thương cho chứng tá Tin Mừng. Một người phục vụ Giáo Hội nhưng nói xấu người khác liên tục cũng làm mất vẻ đẹp của sứ mạng. Một người bên ngoài rất đạo đức nhưng bên trong lừa lọc sẽ làm người ta thất vọng về chính đức tin. Vì vậy sự chính trực là một dạng truyền giáo. Một người buôn bán ngay thẳng giữa môi trường ai cũng gian lận đang rao giảng. Một người không nhận tiền bất chính dù có cơ hội đang rao giảng. Một người không lợi dụng chức vụ đang rao giảng. Người khác có thể không gọi đó là truyền giáo, nhưng chính đó là Tin Mừng đi vào đời.
Đặc biệt với linh mục và tu sĩ, đời sống có sức nói nhiều hơn chức danh. Chiếc áo dòng, cổ cồn, lời khấn, chức thánh tất cả đều rất đáng kính, nhưng nếu đời sống không tương xứng, những dấu chỉ ấy có thể trở nên trống. Người ta không chỉ cần một linh mục nói đúng, họ cần nhìn thấy một người sống điều mình nói. Không chỉ cần người tu sĩ nói về khó nghèo, nhưng nhìn thấy sự đơn sơ. Không chỉ nghe giảng về vâng phục, nhưng thấy người ấy biết lắng nghe. Không chỉ nói về đời sống huynh đệ, nhưng biết sống với anh em. Có thể nói chức vụ mở cánh cửa cho lời nói của chúng ta, nhưng đời sống mới quyết định người ta có tin lời ấy hay không.
Sứ mạng bằng đời sống đòi sự kiên nhẫn bởi kết quả thường không thấy ngay. Một bài giảng có thể nhận phản hồi ngay. Một chương trình có thể có con số. Nhưng đời sống thì lặng. Có khi chúng ta không biết ai đã được chạm bởi một việc nhỏ của mình. Một câu nói tử tế ngày hôm nay có thể được một người nhớ mười năm sau. Một hành động tha thứ có thể giúp một đứa trẻ hiểu thế nào là lòng thương xót. Một người tu sĩ âm thầm sống vui vẻ trong cộng đoàn có thể trở thành lý do một người trẻ nghĩ đến đời tu. Chính vì không đo được, ta phải học để kết quả trong tay Chúa.
Có một cám dỗ của người làm sứ vụ là muốn thấy thành quả để biết mình không làm vô ích. Nhưng các thánh thường sống khác. Họ trung thành với phần mình. Có thể họ không thấy hoa trái. Họ chỉ gieo. Một người phục vụ âm thầm có thể chẳng bao giờ biết cuộc đời mình đã giúp ai. Nhưng điều đó không làm công việc kém giá trị. Chúa có thể dùng một việc mà ta đã quên để cứu một người mà ta không bao giờ biết. Đó là nét đẹp của sứ mạng. Nó giải thoát ta khỏi ám ảnh kiểm soát kết quả.
Sứ mạng bằng chính đời sống còn dạy chúng ta rằng không ai có thể nói mình không có khả năng truyền giáo. Nếu truyền giáo chỉ dành cho người giỏi nói, nhiều người sẽ đứng ngoài. Nhưng nếu đời sống là lời rao giảng, thì ai cũng có thể truyền giáo. Người già không đi xa được vẫn có thể cầu nguyện. Người bệnh nằm một chỗ có thể hiến dâng đau khổ. Người mẹ ở nhà có thể làm chứng bằng tình yêu. Người công nhân có thể sống ngay thẳng. Một em nhỏ có thể biết chia sẻ. Không ai quá bé để Chúa dùng.
Có những người sẽ không bao giờ đọc Kinh Thánh, nhưng họ có thể đọc cuộc đời chúng ta. Có người sẽ không bước vào nhà thờ, nhưng họ gặp chúng ta mỗi ngày. Họ có thể có thành kiến với đạo, nhưng nếu chúng ta sống tử tế, một cánh cửa có thể mở. Vì thế cuộc đời mỗi Kitô hữu như một bản Tin Mừng đang được viết giữa thế giới. Câu hỏi chỉ là người khác đang đọc được gì. Họ có đọc được lòng thương xót không? Sự trung thực không? Bình an không? Khiêm nhường không? Hay họ chỉ thấy tranh chấp, tự ái, hơn thua?
Để đời sống trở thành sứ mạng, không thể chỉ cố gắng bên ngoài. Phải có nguồn bên trong. Không ai có thể diễn mãi sự hiền lành nếu lòng không được đổi. Không thể phục vụ bền nếu không được nuôi bằng cầu nguyện. Những vị thánh âm thầm không phải chỉ có tính hiền. Họ đã ở với Chúa. Chính đời sống nội tâm làm cho những việc bình thường có chiều sâu. Một người quét nhà trong cầu nguyện khác với quét nhà trong bực bội. Một người nấu ăn như phục vụ Chúa khác với làm chỉ vì bổn phận. Công việc bên ngoài có thể giống nhau, nhưng trái tim làm mọi sự khác nhau.
Vì thế người muốn truyền giáo bằng đời sống phải trở về với cầu nguyện. Không phải cầu nguyện để có vẻ đạo đức, nhưng để Chúa sửa mình. Cầu nguyện là nơi ta nhìn lại những động cơ. Nơi ta nhận ra mình đang tự ái. Nơi ta học tha thứ. Nơi ta đưa những thất bại vào tay Chúa. Không có đời sống với Chúa, sứ mạng bằng đời sống rất dễ biến thành một chương trình đạo đức tự lực và cuối cùng kiệt sức.
Có một nét rất đẹp trong các thánh âm thầm: họ làm việc nhỏ với tình yêu lớn. Đây có lẽ là một trong những bí quyết quan trọng nhất. Thế giới thường đo bằng kích thước công việc. Tin Mừng đo bằng tình yêu đặt vào đó. Một ly nước có thể có giá trị Nước Trời. Một lời hỏi thăm có thể trở thành ân sủng. Một bữa cơm. Một cuộc điện thoại. Một lần ghé thăm. Một việc nhỏ làm đúng lúc. Không điều gì nhỏ nếu được làm vì yêu.
Nhìn lại đời mình, có lẽ chúng ta phải bớt hỏi: tôi đã làm được việc gì lớn? Và hỏi nhiều hơn: tôi đã yêu thế nào trong những việc rất nhỏ? Có thể một đời không có công trình nào mang tên mình, nhưng nếu có những người từng được nâng đỡ nhờ cách mình sống, đời ấy đã có giá trị. Có thể không ai viết tiểu sử, nhưng Chúa biết những lần ta đã âm thầm nhường nhịn. Có thể chẳng ai dựng tượng, nhưng Chúa biết những đêm ta cầu nguyện cho người khác. Đó là sự giàu có không nằm trong sổ sách trần gian.
Sứ mạng bằng đời sống cũng là chấp nhận trở nên hạt lúa. Hạt lúa không làm ồn. Nó rơi xuống đất. Có khi bị chôn rất lâu. Nhưng từ đó sự sống mọc lên. Đức Giêsu đã dùng hình ảnh ấy cho chính Người. Nếu người môn đệ muốn sống sứ mạng, có lúc cũng phải chấp nhận những thời gian bị ẩn. Không phải lúc nào Chúa cũng đặt ta ở nơi người ta thấy. Có giai đoạn Người đưa ta vào âm thầm. Đó không phải vô ích. Nazareth đã chiếm phần lớn đời Đức Giêsu. Ba mươi năm ẩn dật trước ba năm công khai. Thiên Chúa không sợ sự âm thầm. Chính chúng ta mới sợ vì muốn được nhìn thấy.
Có lẽ thế giới hôm nay không thiếu người nói về điều tốt, nhưng thiếu người sống nó. Không thiếu những khẩu hiệu về yêu thương, nhưng thiếu lòng yêu cụ thể. Không thiếu bài viết về bình an, nhưng thiếu người biết tạo bình an quanh mình. Không thiếu lời về khiêm nhường, nhưng thiếu người thật sự chịu đứng sau. Chính vì thế sứ mạng bằng đời sống vẫn luôn cần thiết và có lẽ còn cần hơn bao giờ hết.
Người Kitô hữu không cần biến mình thành một nhân vật phi thường để làm chứng cho Chúa. Chỉ cần sống thật với Tin Mừng trong chính nơi mình đang ở. Tu sĩ sống đời tu thật. Linh mục sống đời mục tử thật. Người chồng làm chồng tử tế. Người vợ làm vợ với lòng thủy chung. Cha mẹ yêu con nhưng biết giáo dục. Con cái biết hiếu thảo. Người làm việc biết lương thiện. Người lãnh đạo biết phục vụ. Nếu mỗi người làm đúng phần mình với tình yêu, xã hội đã khác rất nhiều.
Đời sống thánh thiện tự nó là lời rao giảng, bởi nơi một người thánh thiện, người ta gặp một thứ tự do rất lạ. Họ không quá lệ thuộc vào khen chê. Không tranh giành chỗ đứng. Không phải lúc nào cũng bảo vệ cái tôi. Họ có thể xin lỗi. Có thể cười với người từng làm mình buồn. Có thể trao việc tốt cho người khác làm. Chính sự tự do ấy làm người ta tò mò về nguồn gốc. Vì con người thường bị trói bởi tự ái, tham vọng, sợ hãi. Một người tự do khỏi những thứ đó trở thành dấu chỉ cho một thế giới khác.
Và sau cùng, sứ mạng bằng đời sống đưa ta trở về với chính Đức Giêsu. Người không chỉ giảng Tin Mừng. Người là Tin Mừng. Từng cách Người nhìn người tội lỗi, chạm đến người phong, ngồi ăn với người bị khinh, rửa chân môn đệ, tha thứ trên Thập Giá đều là lời rao giảng. Tin Mừng nơi Đức Giêsu không phải một lý thuyết. Là một đời sống được trao ban. Cho nên người theo Người cũng được mời gọi để cuộc đời mình dần trở thành lời.
Có lẽ chúng ta không cần cầu xin trở thành người nổi tiếng trong sứ mạng. Hãy xin trở thành người trung tín. Không cần xin làm việc lớn. Hãy xin làm việc đang được trao bằng tình yêu. Không cần quá bận tâm người khác có biết mình không. Hãy bận tâm Chúa có được nhận ra qua mình không. Một ngày nào đó, những bài nói sẽ qua, những thành tích cũng bị quên, tên tuổi cũng phai. Điều còn lại là tình yêu đã được sống.
Ước gì mỗi chúng ta biết đón lấy bổn phận bình thường như một phần của sứ mạng. Một căn phòng cần quét. Một người cần nghe. Một người bệnh cần thăm. Một bữa cơm cần nấu. Một lời xin lỗi cần nói. Một người cần được tha thứ. Một giờ cầu nguyện cần được giữ. Những việc ấy có thể rất nhỏ, nhưng chính từ đó cuộc đời dần trở thành Tin Mừng.
Ước gì người ta khi gặp chúng ta không chỉ nghe chúng ta nói về Chúa, nhưng cảm được một chút lòng tốt của Chúa. Không chỉ nghe về lòng thương xót, nhưng được đối xử bằng lòng thương xót. Không chỉ nghe về bình an, nhưng thấy quanh chúng ta có bình an. Không chỉ nghe về hy vọng, nhưng khi ở gần chúng ta họ bớt tuyệt vọng. Khi đó sứ mạng đã đi vào đúng nơi sâu nhất. Không còn là điều ta làm, nhưng là điều ta trở thành.
Và có lẽ đó mới là câu hỏi cuối cùng của đời người thừa sai: tôi đã nói gì về Chúa bằng cách mình sống? Nếu một ngày mọi lời tôi từng nói đều bị quên, liệu đời tôi có còn nói được điều gì không? Nếu chức vụ không còn, nếu sức khỏe không còn, nếu sân khấu không còn, nếu chẳng ai biết tên, tôi còn có thể làm chứng cho Chúa không? Nếu câu trả lời là có, lúc ấy sứ mạng đã ăn rễ vào trong con người. Và chính đó là vẻ đẹp âm thầm của các thánh: họ không chỉ làm việc cho Chúa. Họ để Chúa làm cho chính đời họ trở thành một lời rao giảng. Một lời rao giảng không ồn ào, nhưng bền. Không phô trương, nhưng sâu. Không cần nhiều chữ, nhưng có sức chạm. Một lời rao giảng được viết bằng những ngày sống bình thường, bằng lòng trung tín trong việc nhỏ, bằng những lần chịu thiệt vì yêu, bằng những giọt nước mắt chẳng ai thấy, bằng sự âm thầm phục vụ và bằng một trái tim ngày càng thuộc về Chúa hơn. Và chính những cuộc đời ấy, dù làm bếp, làm vườn, giữ cửa, quét sân hay chỉ âm thầm cầu nguyện, lại có thể trở thành những ngọn đèn soi cho biết bao người. Bởi cuối cùng, sứ mạng mạnh nhất không phải là điều chúng ta nói về Đức Kitô, nhưng là mức độ chính Đức Kitô đã được nhìn thấy trong cách chúng ta sống.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC KITÔ CỨU THẾ LÀ TRUNG TÂM ĐỜI SỐNG
Có một điều tưởng như rất quen thuộc nhưng càng sống đời Kitô hữu, càng đi sâu vào đời tận hiến, càng bước lâu năm trong chức linh mục, chúng ta lại càng thấy mình phải trở về để học lại từ đầu, đó là: Đức Kitô Cứu Thế phải thật sự là trung tâm của đời mình. Không phải chỉ là trung tâm trong những lời chúng ta nói, không phải chỉ là trung tâm trong những bài giảng chúng ta soạn, không phải chỉ là trung tâm trên những trang sách thần học, cũng không phải chỉ là một danh xưng đẹp được đặt ở đầu một bản văn hay một khẩu hiệu treo trên tường, nhưng là trung tâm thật sự của từng chọn lựa, từng thao thức, từng mối tương quan, từng niềm vui, từng đau khổ và từng bước đi trong cuộc đời. Tu sĩ có thể thuộc rất nhiều kinh, linh mục có thể giảng rất hay, giáo dân có thể tham gia rất nhiều công việc của giáo xứ, nhưng nếu Đức Kitô không còn là trung tâm thì tất cả rất dễ trở thành một cơ cấu vận hành bằng thói quen. Người ta vẫn đi lễ, vẫn cầu nguyện, vẫn làm việc tông đồ, vẫn phục vụ, vẫn tổ chức, vẫn họp hành, vẫn nói về Chúa, nhưng chính Chúa lại có thể bị đẩy ra bên lề của đời sống. Điều đáng sợ trong đời sống thiêng liêng không hẳn là chúng ta công khai từ bỏ Chúa, nhưng là chúng ta vẫn giữ mọi hình thức bên ngoài mà từ từ để cho một điều gì khác chiếm lấy vị trí của Chúa trong lòng mình. Có khi đó là công việc. Có khi đó là danh dự. Có khi đó là nhu cầu được nhìn nhận. Có khi đó là một con người. Có khi đó là tiền bạc. Có khi đó là quyền lực. Có khi đó là một dự án mục vụ. Có khi đó lại là chính cái tôi đạo đức của chúng ta. Và đến một lúc nào đó, chúng ta có thể làm rất nhiều việc “cho Chúa” nhưng lại sống ngày càng xa Chúa. Bởi vậy, trở về với Đức Kitô không phải là một khẩu hiệu dành cho người mới bắt đầu, mà là công việc của cả một đời người.
Đời sống Kitô hữu khởi đi không phải từ một hệ thống luân lý, nhưng từ một cuộc gặp gỡ. Chúng ta không bước vào đức tin chỉ vì có một bộ luật để tuân giữ, cũng không theo Chúa chỉ vì một truyền thống gia đình, nhưng bởi vì ở một thời điểm nào đó, bằng cách này hay cách khác, Đức Giêsu đã đi ngang qua đời mình và gọi tên mình. Có thể cuộc gặp gỡ ấy rất âm thầm. Có thể nó xảy ra trong một Thánh lễ bình thường. Có thể trong một biến cố đau buồn. Có thể trong một lần thất bại. Có thể trong tiếng gọi ơn tu trì. Có thể nơi một người nghèo. Có thể khi đứng trước một cây thánh giá trong một nhà nguyện vắng. Có thể là một câu Lời Chúa đã nghe hàng trăm lần, nhưng hôm ấy bỗng trở nên khác lạ. Và từ cuộc gặp ấy, một điều gì đó thay đổi. Ta bắt đầu hiểu rằng đời mình không còn chỉ thuộc về mình. Có một Đấng đã yêu ta trước, đi tìm ta trước, tha thứ cho ta trước, cứu ta trước, và mời gọi ta bước theo Người. Chính ở đây ta chạm vào căn tính sâu nhất của Đức Kitô Cứu Thế. Người không đến để cho chúng ta thêm một lý thuyết sống, nhưng để cứu. Người bước vào trong những gì đổ vỡ nhất của con người, đi xuống tận đáy của đau khổ, tội lỗi và cái chết để kéo con người lên. Người không đứng từ xa để dạy con người phải tự cứu mình, nhưng đi vào thân phận con người, mang lấy thân phận ấy, chịu đói, chịu khát, chịu hiểu lầm, chịu bị khước từ, chịu phản bội, chịu đóng đinh và chịu chết. Vì thế, khi nói Đức Kitô Cứu Thế là trung tâm đời sống, nghĩa là chúng ta chấp nhận để toàn bộ đời mình được soi sáng bởi mầu nhiệm một Thiên Chúa đã yêu đến mức tự hiến.
Đối với người tu sĩ, điều này càng trở nên quyết liệt hơn. Khi một người bước vào đời tu, bỏ lại nhiều khả năng chính đáng của đời sống để chọn Chúa, người ấy không chỉ thay đổi nơi ở, mặc một tu phục hay bước vào một cơ cấu cộng đoàn. Người ấy đang nói bằng cả đời mình rằng: “Chúa đủ cho con.” Nhưng câu nói ấy không thể chỉ được nói một lần trong ngày khấn dòng. Nó phải được nói lại mỗi ngày, nhiều khi trong những hoàn cảnh rất khác với những gì mình đã tưởng tượng lúc ban đầu. Ngày mới vào dòng, người ta dễ thấy Chúa trong những giờ cầu nguyện sốt sắng, trong các bài học thần học, trong những giờ kinh chung, trong những khát vọng truyền giáo. Nhưng rồi đời tu đi vào thực tế. Cộng đoàn có những khác biệt. Sứ vụ có những thất bại. Sức khỏe thay đổi. Khả năng giới hạn. Có lúc mình được trao công việc phù hợp, có lúc lại được sai đến nơi mình không thích. Có khi mình được hiểu, có khi bị hiểu lầm. Có lúc được quý trọng, có lúc bị lãng quên. Có những năm tháng đầy nhiệt huyết, cũng có những mùa khô khan đến mức việc cầu nguyện trở thành một cố gắng nặng nề. Chính lúc ấy câu hỏi mới trở nên thật: tôi đi tu vì ai? Nếu đi tu vì một môi trường lý tưởng, ta sẽ thất vọng. Nếu đi tu vì muốn được làm việc này hay việc kia, ta sẽ cay đắng khi không được như ý. Nếu đi tu vì muốn được kính trọng, ta sẽ đau khi bị coi thường. Nếu đi tu vì một hình ảnh đẹp về chính mình, ta sẽ khủng hoảng khi phải đối diện với sự yếu đuối của bản thân. Chỉ khi Đức Kitô thật sự là trung tâm, người tu sĩ mới có thể đi qua những đổi thay ấy mà không đánh mất căn tính của mình. Bởi điều quan trọng nhất không phải tôi đang ở đâu, đang giữ chức vụ gì, được ai biết đến, được trao công việc nào, nhưng là tôi còn thuộc về Đức Kitô hay không.
Đối với linh mục cũng vậy. Nguy cơ lớn nhất của đời linh mục không phải lúc nào cũng đến từ những điều xấu rõ ràng. Nhiều khi nó đến từ chính những điều tốt. Công việc mục vụ có thể nhiều đến mức linh mục không còn thời gian ở với Chúa. Các chương trình có thể dày đặc đến mức Thánh lễ trở thành một nhiệm vụ phải hoàn thành. Việc giảng dạy Lời Chúa có thể thường xuyên đến mức linh mục chỉ còn đọc Kinh Thánh để tìm chất liệu cho bài giảng chứ không còn để Lời Chúa đụng đến chính mình. Người linh mục có thể chăm lo cho đời sống thiêng liêng của rất nhiều người nhưng lại quên chăm lo cho linh hồn của chính mình. Có thể giải tội cho người khác, khuyên người ta hoán cải, nhưng lại không còn đủ khiêm tốn để nhận ra những vùng tối đang lớn lên trong lòng mình. Có thể cử hành Thánh Thể mỗi ngày nhưng lại mất dần sự kinh ngạc trước bàn thờ. Có thể nói rất nhiều về lòng thương xót nhưng trở nên cứng cỏi với những người sống bên cạnh. Có thể nói về hiệp nhất mà trong lòng chứa đầy những vết thương chưa được chữa lành. Có thể nói về nghèo khó mà ngày càng lệ thuộc vào tiện nghi. Có thể nói về khiêm nhường mà lại khát khao sự chú ý. Có thể nói về Chúa rất hay nhưng từ lâu không còn thật sự trò chuyện với Chúa. Vì vậy, linh mục phải thường xuyên trở về với câu hỏi nền tảng: Đức Kitô còn là trung tâm của đời tôi không? Hay chức vụ đã trở thành trung tâm? Hay công việc? Hay lời khen? Hay sự thành công? Hay con số người theo dõi? Hay những gì người ta nói về tôi? Khi Đức Kitô ở trung tâm, chức linh mục trở thành một đời trao ban. Khi cái tôi ở trung tâm, chức linh mục rất dễ trở thành nơi người ta tìm kiếm chính mình.
Với người giáo dân, Đức Kitô là trung tâm cũng không có nghĩa là phải rời bỏ gia đình, công việc hay trách nhiệm xã hội. Trái lại, chính khi Đức Kitô ở trung tâm, mọi chiều kích rất đời thường ấy mới được đặt đúng chỗ. Một người cha yêu Chúa sẽ học nơi Đức Kitô cách yêu vợ con bằng sự hy sinh chứ không chỉ bằng lời nói. Một người mẹ đặt Chúa ở trung tâm sẽ biết rằng việc chăm sóc gia đình, dù âm thầm và không được ai khen ngợi, vẫn có thể trở thành một hành vi thánh thiện. Một người trẻ lấy Đức Kitô làm trung tâm sẽ không phải chạy theo mọi trào lưu chỉ để được chấp nhận. Một người làm kinh doanh có Chúa ở trung tâm sẽ hiểu rằng lợi nhuận không thể đứng trên phẩm giá con người. Một người có quyền lực sẽ biết quyền lực chỉ có ý nghĩa khi được dùng để phục vụ. Một người nghèo có Chúa ở trung tâm sẽ biết phẩm giá của mình không được đo bằng số tiền đang có trong túi. Một người đang chịu bệnh tật có Chúa ở trung tâm sẽ không vì đau khổ mà kết luận rằng đời mình vô nghĩa. Một người đang thất bại có Chúa ở trung tâm sẽ không đồng hóa thất bại với giá trị của bản thân. Bởi khi Chúa ở trung tâm, những thứ khác không biến mất, nhưng được sắp xếp lại. Tiền bạc vẫn cần, nhưng không còn là ông chủ. Công việc vẫn quan trọng, nhưng không còn là căn tính cuối cùng. Gia đình vẫn quý giá, nhưng ta không biến một người thân thành thần tượng để rồi gục ngã hoàn toàn khi họ làm ta thất vọng. Thành công vẫn đáng vui, nhưng không còn là thước đo cứu độ. Thất bại vẫn đau, nhưng không còn quyền định nghĩa cả cuộc đời.
Đức Kitô Cứu Thế ở trung tâm nghĩa là trước hết chúng ta phải để cho chính mình được cứu. Đây là một điều rất quan trọng, đặc biệt đối với những người làm mục vụ lâu năm. Chúng ta rất dễ quen với vai trò cứu giúp người khác. Linh mục lo cho giáo dân. Tu sĩ phục vụ người nghèo. Người làm mục vụ đồng hành với những người đau khổ. Cha mẹ chăm lo cho con cái. Nhưng nếu không cẩn thận, chúng ta sẽ quên rằng bản thân mình cũng là một người cần được Chúa cứu mỗi ngày. Không ai vượt qua được nhu cầu ấy. Không ai đạt đến một giai đoạn mà mình không còn cần ơn tha thứ. Không ai có thể nói rằng những vùng tối trong lòng đã hoàn toàn biến mất. Trong mỗi chúng ta vẫn còn những vết thương, những ích kỷ, những ghen tị, những nỗi sợ, những tự ái, những ham muốn được công nhận, những khuynh hướng muốn kiểm soát người khác. Có những điều ta tưởng mình đã vượt qua nhưng một biến cố nhỏ lại làm nó sống dậy. Có những vết thương tưởng đã lành nhưng một lời nói vô tình lại khiến nó đau trở lại. Có những yếu đuối ta cố che giấu dưới vẻ đạo đức. Và chính ở những nơi ấy, Đức Kitô Cứu Thế muốn bước vào. Người không chỉ cứu ta khỏi những tội đã phạm trong quá khứ, nhưng cứu ta khỏi chính cái tôi khép kín của mình. Người giải thoát ta khỏi nhu cầu phải luôn chứng minh mình đúng. Người cứu ta khỏi việc sống dựa trên lời khen của người khác. Người cứu ta khỏi sự so sánh. Người cứu ta khỏi nỗi sợ bị quên lãng. Người cứu ta khỏi sự cay đắng. Người cứu ta khỏi ảo tưởng rằng mình có thể tự đủ cho chính mình.
Một đời sống lấy Đức Kitô làm trung tâm vì thế luôn là một đời sống biết trở về. Trở về với cầu nguyện. Trở về với Lời Chúa. Trở về với Thánh Thể. Trở về với bí tích Hòa Giải. Trở về với thinh lặng. Trở về với việc xét lại lòng mình. Trở về không phải vì chúng ta thất bại, mà vì chúng ta là con người. Cái la bàn dù tốt đến đâu cũng cần được chỉnh lại nếu con tàu đi qua những vùng có nhiều nhiễu động. Đời sống chúng ta cũng vậy. Thế giới quanh ta mỗi ngày đưa đến vô số tiếng nói. Người này nói chúng ta phải thành công. Người kia bảo phải nổi tiếng. Xã hội dạy phải có nhiều hơn. Mạng xã hội khiến ta vô thức nhìn đời mình qua ánh mắt người khác. Công việc khiến ta tưởng mình có giá trị khi mình hữu dụng. Thành công làm ta dễ kiêu. Thất bại làm ta dễ nản. Chính vì vậy, nếu không trở về với Chúa mỗi ngày, chúng ta rất dễ lệch khỏi trung tâm mà không hay biết. Ban đầu chỉ là một chút. Rồi một chút nữa. Cho đến khi một ngày ta giật mình nhận ra mình đã đi khá xa khỏi nơi mình từng bắt đầu.
Khi Đức Kitô là trung tâm, đời sống cầu nguyện cũng thay đổi. Cầu nguyện không còn chỉ là một bổn phận phải hoàn tất, nhưng là trở về với Đấng mình thuộc về. Người ta có thể mệt, có thể khô khan, có thể chẳng cảm thấy gì, nhưng vẫn ở lại. Như người môn đệ biết rằng dù không hiểu hết Thầy, mình cũng không biết đi đâu ngoài Thầy. Có những ngày cầu nguyện rất đẹp. Có những ngày chỉ là ngồi im trước Chúa. Có những ngày lời kinh trôi qua khô khốc. Có những ngày lòng đầy xao động. Nhưng sự trung thành ở lại ấy chính là một lời tuyên xưng: Chúa quan trọng hơn cảm xúc của con. Chúa là trung tâm không phải vì lúc nào con cũng cảm thấy Chúa gần, nhưng vì ngay cả khi không cảm thấy gì, con vẫn chọn Chúa. Đó là lúc đức tin trưởng thành hơn cảm xúc. Đó cũng là lúc tình yêu đi ra khỏi giai đoạn say mê để bước vào chiều sâu của giao ước.
Khi Đức Kitô là trung tâm, Thánh Thể trở thành nguồn sống chứ không chỉ là nghi thức. Đặc biệt đối với linh mục, mỗi lần đứng trước bàn thờ là một lần phải nhớ mình đang cầm trong tay chính Đấng đã hiến mạng vì mình. Những lời “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì anh em” không chỉ là lời truyền phép, nhưng là một chương trình sống. Nếu Đức Kitô tự hiến mình, linh mục cử hành Thánh Thể cũng được mời gọi trở thành một đời tự hiến. Nếu Đức Kitô bẻ mình ra cho người khác, người môn đệ không thể cứ mãi giữ lấy mình. Nếu Đức Kitô trao ban đến cùng, người Kitô hữu không thể chỉ yêu khi thuận lợi. Thánh Thể dạy ta rằng tình yêu thật luôn mang hình dáng của sự trao ban. Không có đời Kitô hữu đích thực nào mà không có sự bẻ ra. Cha mẹ bẻ thời gian cho con cái. Người tu sĩ bẻ ý riêng vì cộng đoàn và sứ mạng. Linh mục bẻ sức lực cho đoàn chiên. Người trẻ bẻ cái tôi để sống trách nhiệm. Người đau yếu bẻ những ngày đau đớn thành lời cầu nguyện. Người già bẻ nỗi cô đơn thành sự phó thác. Tất cả những điều ấy, khi kết hợp với Đức Kitô, đều có thể trở thành Thánh Thể của đời thường.
Khi Đức Kitô là trung tâm, Thập Giá cũng được nhìn bằng một ánh sáng khác. Chúng ta không tìm đau khổ, không thần thánh hóa đau khổ, không coi mọi bất công là điều phải cam chịu. Nhưng chúng ta hiểu rằng đau khổ không còn là tiếng nói cuối cùng. Đức Kitô Cứu Thế không cứu thế gian bằng cách đứng ngoài đau khổ, nhưng bằng cách đi xuyên qua nó. Vì vậy, có những mùa trong đời mà câu hỏi quan trọng không còn là “Làm sao tránh hết đau khổ?”, nhưng là “Tôi sẽ sống điều đang xảy đến với tôi thế nào trong Đức Kitô?” Có đau khổ làm ta khép lại. Có đau khổ làm ta dịu hơn. Có thử thách khiến người ta cay nghiệt. Có thử thách lại khiến người ta biết cảm thông. Cùng một thập giá, người này mang trong tuyệt vọng, người kia mang trong đức tin. Điều làm nên khác biệt không phải cây thập giá nhẹ hay nặng, nhưng là ta đang mang nó với ai. Khi Đức Kitô ở trung tâm, ta có thể khóc nhưng không tuyệt vọng. Có thể đau nhưng không nguyền rủa cuộc đời. Có thể bị hiểu lầm nhưng không nhất thiết phải trả đũa. Có thể thất bại nhưng không mất phẩm giá. Có thể bị bỏ quên mà vẫn bình an, bởi giá trị của mình không nằm trong ký ức của người đời nhưng trong ánh mắt của Thiên Chúa.
Đức Kitô ở trung tâm cũng làm thay đổi cách chúng ta nhìn người khác. Nếu chính ta sống nhờ lòng thương xót, ta khó có thể quá khắt khe với lỗi lầm của tha nhân. Nếu biết Chúa đã kiên nhẫn với mình thế nào, ta sẽ học kiên nhẫn hơn với người bên cạnh. Nếu hiểu mình đã được tha thứ rất nhiều, ta sẽ bớt muốn kết án. Nếu nhận ra mình cũng yếu đuối, ta sẽ bớt ngạc nhiên trước sự yếu đuối của người khác. Có những cộng đoàn, gia đình, giáo xứ trở nên nặng nề không phải vì thiếu tài năng, nhưng vì ai cũng muốn mình là trung tâm. Người này muốn ý mình được nghe. Người kia muốn công lao mình được ghi nhận. Người khác muốn người ta phải cư xử theo cách mình mong. Khi Đức Kitô bị đẩy khỏi trung tâm, những cái tôi bắt đầu tranh giành vị trí. Nhưng khi Chúa thật sự ở giữa, người ta có thể nhường nhau. Có thể xin lỗi nhau. Có thể tha thứ. Có thể chấp nhận người khác không giống mình. Có thể làm một việc tốt mà không cần tên mình xuất hiện. Có thể để người khác được tỏa sáng mà không thấy mình bị mất mát. Đó là một dấu chỉ rất cụ thể cho thấy Đức Kitô đang ở trung tâm.
Đặc biệt trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, Đức Kitô Cứu Thế không chỉ là một đề tài thần học, nhưng là căn tính. Người thừa sai Dòng Chúa Cứu Thế được sai đi loan báo ơn cứu chuộc chứa chan. Nhưng không ai có thể loan báo cách thuyết phục một ơn cứu độ mà chính mình chưa để cho nó chạm đến. Trước khi nói về lòng thương xót, ta phải để mình được thương xót. Trước khi nói về tự do, ta phải để Chúa giải phóng mình khỏi những trói buộc kín đáo trong lòng. Trước khi nói với người nghèo rằng Thiên Chúa không bỏ họ, chính ta phải học tin rằng Chúa không bỏ mình khi đời sống bước vào những mùa khô hạn. Trước khi đi tìm những người bị bỏ rơi hơn cả, ta phải để Đức Kitô tìm thấy những phần bị bỏ rơi trong chính tâm hồn mình. Người thừa sai không phải là người mang một Đức Kitô mình sở hữu đến cho người khác, nhưng là một người nghèo đã gặp Đấng Cứu Thế và vui mừng chỉ cho những người nghèo khác biết nơi mình đã gặp Người.
Có lẽ một trong những cám dỗ lớn nhất của người làm việc tông đồ là nghĩ rằng sứ mạng là của mình. Khi một công việc thành công, ta vui quá mức vì cảm thấy đó là thành công của mình. Khi công việc thất bại, ta sụp đổ quá mức vì cảm thấy mình thất bại. Khi được người ta quý mến, ta nghĩ mình cần thiết. Khi người khác thay thế mình, ta thấy khó chịu. Những phản ứng ấy rất con người, nhưng cũng là những lời cảnh báo. Nếu Đức Kitô là trung tâm, ta sẽ hiểu rằng Hội Thánh không thuộc về mình, cộng đoàn không thuộc về mình, đoàn chiên không thuộc về mình, sứ mạng cũng không thuộc về mình. Chúng ta chỉ là người được mời cộng tác. Hôm nay Chúa dùng ta, ngày mai Người có thể dùng người khác. Hôm nay ta đứng ở một vị trí, ngày mai có thể phải lùi xuống. Hôm nay tên ta được nhắc đến, ngày mai chẳng ai nhớ. Điều đó không làm cho đời ta vô nghĩa. Ngược lại, nó trả ta về đúng chỗ của người môn đệ. Gioan Tẩy Giả đã nói một câu rất đẹp: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó là một nguyên tắc cho cả đời sống tông đồ. Nếu sau những năm tháng phục vụ, Đức Kitô được người ta biết đến hơn, còn tên tuổi mình nhỏ lại, đó không phải là thất bại. Có khi đó mới chính là thành công sâu xa nhất.
Đức Kitô là trung tâm cũng có nghĩa là chúng ta không lấy sự hoàn hảo của mình làm trung tâm. Có những người sống đạo rất mệt vì lúc nào cũng phải cố trở thành một phiên bản không tì vết của chính mình. Họ sợ người khác thấy yếu đuối. Sợ bị đánh giá. Sợ thất bại. Sợ mắc lỗi. Và dần dần đời sống thiêng liêng trở thành một dự án chứng minh rằng mình tốt. Nhưng Tin Mừng không khởi đi từ việc con người hoàn hảo. Tin Mừng khởi đi từ việc con người được yêu. Phêrô được gọi khi vẫn còn nóng nảy. Matthêu được gọi khi đang ở bàn thu thuế. Phaolô được gọi khi còn đang bắt bớ Hội Thánh. Các môn đệ được trao sứ mạng dù đã từng bỏ chạy. Chúa không đợi ta hoàn hảo rồi mới yêu. Chính vì được yêu, ta mới dần dần được biến đổi. Khi hiểu điều này, ta thôi diễn trước mặt Chúa. Ta có thể nói với Người về sự yếu đuối thật của mình. Ta không cần giả vờ mạnh mẽ. Ta không cần dùng việc đạo đức để che giấu những vết thương. Ta để Chúa bước vào nơi tối nhất. Và lạ thay, chính ở đó ta bắt đầu được tự do.
Một đời sống có Đức Kitô làm trung tâm cuối cùng sẽ trở nên đơn giản hơn. Không phải vì không còn vấn đề, nhưng vì ta biết điều gì là chính yếu. Giữa nhiều lời mời gọi, ta hỏi: điều này có giúp tôi gần Chúa hơn không? Giữa một xung đột, ta hỏi: cách tôi phản ứng có giống Đức Kitô không? Giữa một thành công, ta hỏi: điều này đang làm tôi biết ơn hơn hay tự mãn hơn? Giữa một thất bại, ta hỏi: Chúa đang muốn dạy tôi điều gì? Giữa một quyết định, ta hỏi: điều này phục vụ tình yêu hay chỉ phục vụ cái tôi? Giữa những năm tháng cuối đời, khi sức khỏe giảm, công việc bớt đi, ảnh hưởng nhỏ lại, ta vẫn có thể bình an vì biết rằng giá trị đời mình không nằm ở số việc đã làm nhưng ở việc mình thuộc về ai. Có thể một ngày nào đó người linh mục không còn đứng trên bục giảng. Người tu sĩ không còn đủ sức đi sứ vụ. Người giáo dân không còn đủ sức làm việc. Nhưng Đức Kitô vẫn còn đó. Và nếu Người thật sự là trung tâm, những mất mát ấy không lấy đi điều cốt lõi nhất của đời ta.
Có một lúc trong đời, mọi người đều phải đi đến một điểm mà những gì từng khiến mình tự hào không còn quan trọng nữa. Danh xưng ở lại phía sau. Chức vụ ở lại phía sau. Thành tích ở lại phía sau. Tiền bạc ở lại phía sau. Những lời khen cũng ở lại phía sau. Ta sẽ đứng trước Chúa không còn gì để trình bày ngoài chính con người mình. Khi ấy câu hỏi có lẽ không phải là ta đã nổi tiếng đến đâu, đã làm bao nhiêu việc, đã giữ chức vụ gì, nhưng là: ta đã yêu thế nào? Ta đã để Đức Kitô sống trong mình đến đâu? Ta đã để Người biến đổi mình thế nào? Ta đã trở nên nhân hậu hơn chưa? Khiêm nhường hơn chưa? Biết tha thứ hơn chưa? Biết cúi xuống hơn chưa? Biết đặt đời mình vào tay Chúa hơn chưa? Bởi cuối cùng, đời sống Kitô hữu không phải là hành trình xây dựng một tượng đài cho bản thân, mà là hành trình để hình ảnh Đức Kitô dần hiện rõ trong ta.
Vì vậy, người tu sĩ mỗi sáng thức dậy có thể thầm nói: “Lạy Chúa, hôm nay con thuộc về Chúa.” Người linh mục trước khi bước ra phục vụ có thể nói: “Xin đừng để con tìm mình trong công việc của Chúa.” Người giáo dân trước những bận rộn gia đình có thể nói: “Xin Chúa ở giữa nhà con.” Người trẻ trước một lựa chọn có thể hỏi: “Nếu con chọn điều này, con có còn giữ được Chúa ở trung tâm không?” Người đau khổ có thể thưa: “Con chưa hiểu, nhưng xin đừng để đau khổ kéo con xa Chúa.” Người thành công có thể cầu: “Xin đừng để thành công thay chỗ của Chúa.” Người thất bại có thể nói: “Mọi thứ có thể mất, nhưng xin đừng để con mất Chúa.” Những lời cầu đơn sơ ấy có thể trở thành sợi chỉ giữ cả đời người khỏi bị phân tán.
Đức Kitô Cứu Thế là trung tâm đời sống không phải vì Người lấy đi niềm vui của chúng ta, nhưng vì chỉ khi Người ở trung tâm, mọi niềm vui khác mới tìm được vị trí đúng. Người không lấy mất tự do, nhưng giải thoát chúng ta khỏi những thứ giả dạng tự do mà thực ra đang trói buộc. Người không làm cuộc đời nhỏ lại, nhưng mở nó ra. Người không làm ta xa con người, nhưng dạy ta yêu con người cách trong sáng hơn. Người không bắt ta trốn khỏi thế giới, nhưng sai ta vào thế giới với một trái tim khác. Người không hứa rằng ta sẽ không còn đau khổ, nhưng hứa rằng trong đau khổ ta không đơn độc. Người không hứa rằng mọi dự định đều thành công, nhưng hứa rằng ngay cả những thất bại cũng có thể trở thành một phần của hành trình cứu độ. Người không hứa rằng mọi người sẽ hiểu ta, nhưng chính Người đã từng bị hiểu lầm. Người không hứa rằng ta sẽ không bị phản bội, nhưng Người đã từng bị một người bạn bán bằng một nụ hôn. Người không hứa rằng ta sẽ không phải mang thập giá, nhưng Người đi trước trên con đường ấy. Và Người không để thập giá là dấu chấm hết, bởi phía sau Thập Giá là Phục Sinh.
Có lẽ điều đẹp nhất một người có thể xin cho đời mình không phải là được làm những việc lớn, nhưng là được sống sao cho Đức Kitô ngày càng trở nên lớn trong mình. Để khi người khác gặp ta, họ không chỉ nhớ tài năng của ta mà cảm nhận được một chút lòng nhân hậu của Chúa. Không chỉ nhớ lời ta nói mà nhớ cách ta đã đối xử với họ. Không chỉ nhớ chức vụ ta từng giữ mà nhớ rằng khi ở gần ta, họ được tôn trọng. Không chỉ nhớ những công trình ta để lại mà nhớ rằng ta đã giúp họ hy vọng. Nếu đời một linh mục, một tu sĩ hay một giáo dân có thể trở thành một cánh cửa nhỏ qua đó người khác nhìn thấy Đức Kitô, đời ấy đã không sống uổng. Nếu sau tất cả, ta có thể nói như thánh Phaolô rằng không còn là tôi sống nhưng Đức Kitô sống trong tôi, đó chính là đích đến của mọi linh đạo, mọi đời tận hiến, mọi sứ vụ và mọi hành trình đức tin.
Xin cho mỗi chúng ta, giữa một thế giới có quá nhiều thứ muốn chen vào vị trí trung tâm của tâm hồn, vẫn biết giữ một khoảng thánh thiêng chỉ dành cho Chúa. Xin cho người tu sĩ không để công việc thay thế Đức Kitô. Xin cho người linh mục không để chức vụ thay thế Đức Kitô. Xin cho người giáo dân không để tiền bạc, gia đình, thành công hay lo âu thay thế Đức Kitô. Xin cho chúng ta biết trở về với Người mỗi khi nhận ra mình đã đi xa. Và xin cho câu hỏi “Đức Kitô có còn là trung tâm đời tôi không?” trở thành một câu hỏi không ngừng đồng hành với chúng ta. Bởi nếu Người ở trung tâm, những thứ còn lại dù có đổi thay, đời ta vẫn có một điểm tựa. Nếu Người ở trung tâm, ta có thể mất nhiều thứ mà vẫn không mất mình. Nếu Người ở trung tâm, những ngày bình thường nhất cũng có thể trở thành thánh thiện. Nếu Người ở trung tâm, công việc nhỏ cũng có thể trở thành sứ mạng. Nếu Người ở trung tâm, đau khổ có thể trở thành của lễ, thành công có thể trở thành lời tạ ơn, thất bại có thể trở thành trường học khiêm nhường, tuổi già có thể trở thành mùa phó thác và cái chết có thể trở thành cánh cửa trở về nhà Cha.
Và rồi, sau tất cả những năm tháng bôn ba, sau những bài giảng đã nói, những cuộc hành trình đã đi, những con người đã gặp, những vui buồn đã trải qua, mong sao điều còn lại trong lòng mỗi chúng ta chỉ là một xác tín rất đơn sơ: đời mình đã được yêu bởi Đức Kitô, đã được cứu bởi Đức Kitô, đã thuộc về Đức Kitô, và cuối cùng cũng sẽ trở về với Đức Kitô. Khi ấy ta sẽ hiểu rằng điều quý nhất không phải là mình đã giữ Chúa thật chặt, nhưng là suốt cả cuộc đời, chính Chúa đã không ngừng giữ lấy mình. Và đó chính là bình an sâu xa nhất của người môn đệ: Đức Kitô Cứu Thế là trung tâm đời tôi, hôm qua, hôm nay và cho đến muôn đời.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỂ MÌNH ĐƯỢC CHÚA CỨU TRƯỚC KHI ĐI NÓI VỀ ƠN CỨU ĐỘ
Có một điều rất dễ xảy ra trong đời sống Kitô hữu, và càng dễ xảy ra hơn nơi những người được trao trách nhiệm phục vụ, giảng dạy, mục vụ, truyền giáo hay đồng hành với người khác, đó là chúng ta nói rất nhiều về Chúa nhưng lại có thể quên để Chúa chạm đến chính đời mình; chúng ta nói về ơn cứu độ nhưng lại chưa thật sự để mình được cứu; chúng ta khuyên người khác tín thác nhưng trong lòng mình đầy bất an; chúng ta mời người khác trở về nhưng chính mình lại đang đứng rất xa; chúng ta nói về lòng thương xót nhưng có khi vẫn âm thầm mang trong lòng những oán giận, những tổn thương, những cay đắng chưa chịu đặt xuống; chúng ta nói về sự chữa lành nhưng lại cố che giấu những vết thương của chính mình; chúng ta nói về tự do của con cái Thiên Chúa nhưng có khi đang bị trói buộc bởi danh dự, thành công, tiếng khen, quyền lực, hình ảnh và cả những mong muốn rất kín đáo của bản thân. Bởi thế, trước khi hỏi mình sẽ nói gì về ơn cứu độ, có lẽ câu hỏi cần thiết hơn là: tôi đã để cho Chúa cứu tôi chưa? Tin Mừng đã thật sự trở thành Tin Mừng đối với tôi chưa? Đức Kitô Cứu Thế có phải chỉ là Đấng tôi rao giảng, hay Người còn là Đấng đang từng ngày cứu tôi ra khỏi chính tôi, khỏi những tối tăm, ích kỷ, sợ hãi, kiêu căng, thất vọng và khép kín đang cư ngụ trong lòng tôi? Đây không phải là một câu hỏi dành riêng cho linh mục hay tu sĩ. Bất cứ ai mang danh Kitô hữu đều được mời gọi đi vào kinh nghiệm này, bởi Kitô giáo trước hết không phải là một hệ thống tư tưởng để chúng ta học cho thuộc, cũng không phải một bộ nguyên tắc đạo đức để chúng ta đem áp dụng cho người khác. Kitô giáo khởi đi từ một cuộc gặp gỡ: con người tội lỗi, mong manh, giới hạn gặp được Đức Giêsu Kitô là Đấng yêu mình, tìm mình, tha thứ cho mình, nâng mình dậy và mở cho mình một con đường mới. Nếu chưa có kinh nghiệm ấy, lời nói về ơn cứu độ rất dễ trở thành một bài học lạnh lùng; còn khi đã thực sự được Chúa chạm đến, đôi khi chỉ một ánh mắt, một cách cư xử, một sự hiện diện bình an cũng đủ làm cho người khác nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang sống và lòng thương xót của Người vẫn đang hoạt động.
Chúng ta thường có một cám dỗ rất tinh tế: muốn trở thành người giúp người khác trước khi mình chấp nhận rằng chính mình cũng cần được giúp; muốn trở thành người chữa lành trước khi thú nhận rằng mình cũng đang bị thương; muốn trở thành người mạnh mẽ của cộng đoàn trước khi dám nhìn nhận những yếu đuối rất thật của lòng mình. Có lẽ vì chúng ta sợ. Sợ người khác nhìn thấy mình không hoàn hảo. Sợ người khác thất vọng. Sợ mất đi hình ảnh đẹp mà mình đã xây dựng. Sợ phải đối diện với những khoảng tối đã chôn giấu từ lâu. Thế nhưng ơn cứu độ không bắt đầu nơi một con người hoàn hảo. Ơn cứu độ bắt đầu nơi một con người biết mình cần được cứu. Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau yếu mới cần. Chúa Giêsu đến không phải để gọi những người tự cho mình công chính, nhưng để gọi những người tội lỗi. Vì thế, điều đầu tiên của một người muốn trở thành chứng nhân Tin Mừng không phải là cố chứng minh rằng mình tốt hơn người khác, nhưng là biết quỳ xuống trước mặt Chúa và nói: “Lạy Chúa, xin cứu con.” Lời cầu nguyện ấy có khi là lời cầu nguyện chân thật nhất của cả một đời người. Cứu con khỏi tính tự mãn của con. Cứu con khỏi những định kiến con đang có về người khác. Cứu con khỏi nhu cầu phải luôn đúng. Cứu con khỏi lòng ham được nhìn nhận. Cứu con khỏi nỗi sợ thất bại. Cứu con khỏi sự ghen tị khi thấy người khác được yêu mến hơn. Cứu con khỏi những vết thương khiến con trở nên cứng cỏi. Cứu con khỏi những ký ức khiến con không thể tha thứ. Cứu con khỏi sự mỏi mệt khiến con bắt đầu làm việc cho Chúa nhưng không còn ở với Chúa. Cứu con khỏi một đời sống đạo chỉ còn là bổn phận và thói quen. Cứu con khỏi sự chia đôi giữa điều con giảng và điều con sống. Khi một người có thể nói với Chúa những lời như thế, người ấy bắt đầu đứng đúng vị trí của mình: không phải là vị cứu tinh của người khác, nhưng là một người đã được cứu và đang được cứu.
Thật ra, chúng ta không bao giờ có thể nói rằng mình đã được cứu theo nghĩa mọi sự trong mình đã hoàn tất và không còn gì phải biến đổi. Ơn cứu độ là một hồng ân đã được ban trong Đức Kitô, nhưng đồng thời là một tiến trình mà chúng ta phải để cho hồng ân ấy thấm dần vào từng vùng của đời mình. Có những nơi trong lòng chúng ta đã mở cửa cho Chúa, nhưng cũng còn những cánh cửa khóa kín. Có những chuyện chúng ta sẵn sàng trao cho Chúa, nhưng cũng có những điều chúng ta vẫn ôm rất chặt. Có những tội ta đã xin tha, nhưng có những thói quen ta vẫn muốn giữ. Có những nỗi đau ta đã kể cho Chúa nghe, nhưng có những vết thương ta vẫn không muốn ai chạm đến. Có những quyết định ta nói rằng phó thác, nhưng sâu trong lòng ta vẫn muốn Chúa làm theo ý mình. Vì thế, được Chúa cứu không chỉ là một biến cố xảy ra một lần, nhưng là cho phép Chúa đi sâu hơn mỗi ngày. Hôm nay Người cứu ta khỏi một sự nóng giận. Ngày mai Người cứu ta khỏi một niềm cay đắng. Một ngày khác Người cứu ta khỏi một tham vọng. Có lúc Người cứu ta bằng một lời an ủi. Có lúc bằng một thất bại. Có lúc bằng một người yêu thương ta. Có lúc lại qua một người làm ta khó chịu. Có lúc Người cứu bằng cách mở một cánh cửa. Có lúc lại cứu bằng việc đóng một cánh cửa mà ta rất muốn bước vào. Chỉ khi nhìn lại bằng đức tin, ta mới nhận ra rằng Thiên Chúa đã kiên nhẫn biết bao trong hành trình cứu lấy một trái tim cứng đầu như trái tim mình.
Người loan báo Tin Mừng về ơn cứu độ trước hết phải là người đã nếm được vị ngọt của việc mình được tha thứ. Nếu chưa từng cảm nhận mình được tha, chúng ta rất dễ rao giảng một Thiên Chúa nghiêm khắc. Nếu chưa từng biết mình được kiên nhẫn, chúng ta rất khó kiên nhẫn với người khác. Nếu chưa từng ý thức rằng Chúa đã chịu đựng mình biết bao lần, chúng ta sẽ rất mau mệt mỏi trước lỗi lầm của tha nhân. Nhưng khi một người thật sự nhận ra rằng mình đã được Chúa tha thứ không phải một lần mà vô số lần, trái tim người ấy sẽ thay đổi. Người ấy bắt đầu nhìn người tội lỗi khác với trước. Không còn dễ dàng kết án. Không còn thích đứng ở vị trí cao để phán xét. Không còn lấy những sa ngã của người khác làm đề tài để chứng minh mình tốt. Người ấy hiểu rằng nếu hôm nay mình còn đứng được, đó là nhờ ân sủng. Nếu mình còn giữ được đức tin, đó là nhờ Chúa. Nếu mình chưa rơi vào những vực sâu mà người khác đã rơi, có khi chỉ vì mình đã được gìn giữ trong những hoàn cảnh khác. Từ đó, lòng thương xót không còn là một khái niệm, nhưng trở thành một cách nhìn người. Và chính cách nhìn ấy làm cho lời rao giảng có sức thuyết phục.
Đức Kitô Cứu Thế không chỉ cứu chúng ta khỏi tội theo nghĩa juridical, nhưng Người cứu toàn bộ con người. Người cứu trí nhớ của ta khỏi bị quá khứ thống trị. Người cứu trái tim ta khỏi bị thù hận làm chai đá. Người cứu trí khôn ta khỏi những lối nghĩ méo mó. Người cứu tương quan của ta khỏi ích kỷ. Người cứu tự do của ta khỏi những lệ thuộc. Người cứu lòng đạo đức của ta khỏi giả hình. Người cứu sứ vụ của ta khỏi trở thành phương tiện xây dựng tên tuổi. Người cứu lời giảng của ta khỏi trở thành diễn thuyết. Người cứu đời cầu nguyện của ta khỏi trở thành hình thức. Người cứu đời tu khỏi nguy cơ chỉ còn kỷ luật. Người cứu chức linh mục khỏi trở thành một vai trò xã hội. Người cứu đời sống giáo dân khỏi một đức tin chỉ giữ trong nhà thờ. Nói cách khác, Người không chỉ cứu “một phần đạo đức” trong chúng ta. Người muốn cứu cả con người chúng ta. Và có lẽ điều khó nhất là cho phép Người cứu những vùng mà chúng ta vẫn nghĩ mình không cần cứu.
Một linh mục có thể rất nhiệt thành nhưng vẫn cần được cứu khỏi việc đồng hóa giá trị bản thân với kết quả mục vụ. Một tu sĩ có thể sống rất kỷ luật nhưng vẫn cần được cứu khỏi sự cứng nhắc. Một người giáo dân có thể rất đạo đức nhưng vẫn cần được cứu khỏi tính xét đoán. Một người làm việc bác ái có thể giúp rất nhiều người nhưng vẫn cần được cứu khỏi cảm giác mình là người ban ơn. Một nhà giảng thuyết có thể nói rất hay về khiêm nhường nhưng vẫn cần được cứu khỏi niềm vui kín đáo khi được tán thưởng. Một người luôn nhắc người khác phải tha thứ có thể vẫn cần được cứu khỏi một ký ức mà mình không chịu buông. Chúng ta cần đủ thành thật để nhận ra rằng không ai đứng ngoài nhu cầu được cứu. Càng đi lâu trong đời sống thiêng liêng, người ta càng không thấy mình cao hơn người khác, mà càng thấy mình cần ân sủng hơn. Các thánh không phải là những người càng gần Chúa càng thấy mình vĩ đại; trái lại, càng gần ánh sáng, các ngài càng nhìn rõ bụi bặm trong tâm hồn và càng ngạc nhiên trước lòng thương xót của Thiên Chúa.
Chúng ta cũng cần được cứu khỏi một hình ảnh sai về chính Thiên Chúa. Có người từ nhỏ đã nghĩ Chúa là Đấng luôn quan sát để bắt lỗi. Có người hình dung Chúa giống một vị quan nghiêm khắc, chỉ chờ mình phạm lỗi để phạt. Có người sống đạo trong nỗi sợ hơn là trong tình yêu. Có người cầu nguyện nhưng lòng luôn căng thẳng, bởi nghĩ rằng mình phải làm đủ mọi điều mới được Chúa yêu. Nếu mang một hình ảnh như thế, chúng ta cũng sẽ rao giảng một Thiên Chúa như thế. Vì thế, trước khi nói về Chúa cho người khác, đôi khi ta phải để chính Tin Mừng sửa lại hình ảnh Chúa trong lòng mình. Thiên Chúa mà Đức Giêsu mạc khải là Người Cha chạy ra ôm đứa con hoang đàng trước khi nó kịp nói hết lời xin lỗi. Là mục tử đi tìm một con chiên lạc. Là người phụ nữ đốt đèn tìm đồng bạc đánh mất. Là Đức Giêsu ngồi ăn với người thu thuế, chạm vào người phong cùi, để người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình, nhìn Phêrô sau ba lần chối Thầy mà không hủy bỏ ông, đón người trộm lành vào Nước Trời ở phút cuối cùng. Nếu chưa từng để mình được ánh mắt ấy nhìn, chúng ta sẽ rất khó mang ánh mắt ấy đến cho người khác.
Được Chúa cứu còn có nghĩa là dám để Chúa cứu mình khỏi ảo tưởng rằng mình có thể tự cứu mình. Con người hiện đại rất thích kiểm soát. Chúng ta lập kế hoạch, tính toán, dự phòng, quản trị, phân tích. Những điều ấy cần thiết. Nhưng có những lúc đời sống sẽ đưa chúng ta đến một chỗ mà mọi khả năng kiểm soát đều bất lực. Một cơn bệnh, một mất mát, một đổ vỡ, một phản bội, một thất bại, một hiểu lầm, một giới hạn của tuổi tác, một hoàn cảnh không thể thay đổi. Chính ở đó, đức tin trở nên thật. Chúng ta sẽ phải chọn: hoặc tuyệt vọng vì mình không còn điều khiển được mọi sự, hoặc buông mình vào tay Đấng lớn hơn mình. Có khi Chúa chỉ thật sự bắt đầu cứu chúng ta khi chúng ta chịu thôi đóng vai người cứu chính mình. Phêrô chìm xuống nước mới kêu: “Lạy Thầy, xin cứu con.” Bao nhiêu lần trong đời chúng ta cũng phải đi đến lời cầu nguyện ấy. Và lạ lùng thay, chính lúc không còn gì để bám ngoài bàn tay Chúa, ta mới biết đức tin là gì.
Chúng ta phải được Chúa cứu khỏi việc biến sứ mạng thành danh tính duy nhất của mình. Có người làm việc cho Chúa quá nhiều đến mức không còn biết mình là ai nếu không có công việc. Khi chương trình thành công, họ vui; khi thất bại, họ thấy mình vô giá trị. Khi được mời, được chú ý, được trọng vọng, họ hăng say; khi bị quên lãng, họ hụt hẫng. Nhưng Chúa không yêu ta vì ta hữu ích. Người yêu ta vì ta là con của Người. Trước khi Đức Giêsu bắt đầu sứ vụ công khai, Người đã nghe tiếng Chúa Cha nói: “Con là Con yêu dấu của Cha.” Chưa có bài giảng nào. Chưa có phép lạ nào. Chưa có đám đông nào. Tình yêu có trước công việc. Đây là điều bất cứ người phục vụ nào cũng phải trở về. Nếu không, ta sẽ dùng sứ vụ để tìm giá trị bản thân và rồi vô tình biến người khác thành khán giả cho nhu cầu được công nhận của mình. Khi được Chúa cứu khỏi nhu cầu ấy, chúng ta trở nên tự do hơn. Làm được việc lớn cũng được. Làm việc nhỏ cũng được. Được nhớ cũng được. Bị quên cũng được. Miễn là điều Chúa muốn được thực hiện.
Được cứu cũng là được chữa lành khỏi nỗi sợ sự thật về chính mình. Có những người rất dễ nói về lỗi người khác nhưng rất khó nhìn vào lỗi của mình. Bởi nhìn vào mình đau. Thừa nhận mình sai đau. Nhận mình đã làm ai đó tổn thương đau. Nhận rằng một lựa chọn mình từng bảo vệ hóa ra không đúng cũng đau. Nhưng nếu không đi qua sự thật, không thể có tự do. Chúa không cứu một hình ảnh giả về chúng ta. Người cứu con người thật. Người không cần ta tô son điểm phấn trước mặt Người. Người biết hết rồi. Người biết những suy nghĩ mà ta chưa từng nói với ai. Người biết những động cơ phía sau những việc nhìn bề ngoài rất tốt. Người biết cả những khu vực rất đẹp lẫn rất tối. Và kỳ diệu là: biết hết mà Người vẫn yêu. Chính tình yêu ấy cho ta can đảm để thú nhận sự thật. Xưng tội vì thế không phải là một nghi thức nhục nhã, nhưng là một nơi con người thôi chạy trốn và để mình được cứu. Mỗi lần chân thành nói: “Con đã phạm tội”, ta đang mở một cánh cửa cho ân sủng.
Có khi Chúa cứu ta bằng cách không cất đi ngay những yếu đuối. Điều này làm chúng ta khó hiểu. Ta cầu xin rất lâu mà một khuyết điểm vẫn còn. Ta chiến đấu với một tính xấu nhiều năm mà vẫn thất bại. Ta nghĩ: tại sao Chúa không chữa dứt điểm? Có thể vì Chúa còn muốn cứu ta khỏi một điều sâu hơn: lòng kiêu ngạo. Thánh Phaolô từng cầu xin cái dằm trong thân xác được lấy đi, nhưng ông nghe câu trả lời: “Ơn của Thầy đủ cho con.” Có những yếu đuối mà nếu biến mất ngay, có thể chúng ta trở nên tự mãn. Có những giới hạn giúp ta luôn biết mình cần Chúa. Điều quan trọng không phải là bao giờ tôi mới trở thành con người không còn yếu đuối, nhưng là trong yếu đuối ấy tôi có học được cách ở lại với Chúa hay không. Ơn cứu độ không luôn luôn mang hình thức “tôi trở nên mạnh”. Có lúc nó mang hình thức “tôi thôi giả vờ mình mạnh”.
Một người đã để mình được cứu sẽ có một chất giọng khác khi nói về Chúa. Không phải nhất thiết là nói hay hơn, nhưng thật hơn. Người ấy không đứng trên bục cao để nói xuống. Người ấy đứng bên cạnh người nghe như một kẻ cùng được thương xót. Người ấy có thể nói: tôi cũng từng sợ. Tôi cũng từng ngã. Tôi cũng từng có những ngày không muốn cầu nguyện. Tôi cũng từng thất vọng về chính mình. Nhưng Chúa đã không bỏ tôi. Và nếu Người không bỏ tôi, Người cũng không bỏ anh chị em. Đây là chứng từ mạnh hơn rất nhiều lý thuyết. Thế giới hôm nay không thiếu lời nói. Người ta thiếu những chứng nhân đã được biến đổi. Người ta không cần thêm những con người chỉ biết nói “hãy làm điều này, đừng làm điều kia”, nhưng cần gặp những người mà qua cuộc đời họ, người ta cảm được rằng Tin Mừng thực sự có khả năng làm con người trở nên nhân hậu hơn, tự do hơn, bình an hơn, khiêm nhường hơn, biết yêu hơn.
Chúng ta hãy nhớ người phụ nữ Samari. Sau khi gặp Chúa Giêsu bên giếng, chị chạy về thành và nói với mọi người. Chị không học một khóa thần học. Chị không có bằng cấp. Chị chỉ có một kinh nghiệm: một Người đã nói với chị mọi điều chị từng làm mà vẫn không xua đuổi chị. Và thế là chị trở thành người loan báo. Người bị quỷ ám ở miền Ghêrasa sau khi được chữa lành cũng muốn đi theo Đức Giêsu, nhưng Chúa bảo ông trở về nhà và kể lại những gì Thiên Chúa đã làm cho ông. Cội nguồn của truyền giáo nằm ở đó: kể lại điều Chúa đã làm cho mình. Không phải quảng cáo bản thân. Không phải khoe một đời sống hoàn hảo. Nhưng làm chứng rằng tôi đã được thương xót.
Đôi lúc chúng ta sốt ruột muốn thay đổi người khác. Một người con. Một người phối ngẫu. Một giáo dân. Một người trong cộng đoàn. Một người đang sống xa Chúa. Ta nghĩ chỉ cần nói đủ mạnh, đủ nhiều, họ sẽ thay đổi. Nhưng trước khi Chúa dùng ta để thay đổi họ, nhiều khi Người muốn thay đổi chính ta. Có khi người con chưa đổi nhưng người cha được cứu khỏi tính nóng nảy. Người chồng chưa đổi nhưng người vợ được cứu khỏi cay đắng. Cộng đoàn chưa đổi nhưng vị mục tử được cứu khỏi nhu cầu kiểm soát. Người khác chưa trở lại nhưng ta được cứu khỏi thái độ phán xét. Và kỳ lạ thay, khi ta được thay đổi, cách ta hiện diện trước họ cũng thay đổi, và chính điều ấy mở ra một không gian mới cho ân sủng.
Được cứu trước khi nói về ơn cứu độ còn có nghĩa là sống trong thái độ biết ơn. Một người biết mình được cứu không thể sống như thể mọi điều tốt đẹp mình có là do mình. Người ấy biết mình đang mang một món nợ của tình yêu. Tôi còn sống hôm nay là hồng ân. Tôi còn tin được là hồng ân. Tôi còn có thể cầu nguyện là hồng ân. Tôi còn có người yêu thương là hồng ân. Tôi còn có cơ hội sửa sai là hồng ân. Tôi còn có thể bắt đầu lại là hồng ân. Khi lòng biết ơn lớn lên, sự than phiền giảm xuống. Sự so sánh giảm xuống. Sự ganh tị giảm xuống. Ta bắt đầu nhìn mọi sự như quà tặng. Và một con người biết mình đang sống bằng quà tặng sẽ dễ dàng trở thành quà tặng cho người khác.
Đức Kitô Cứu Thế phải là trung tâm, không phải chính chúng ta. Đây là điều rất căn bản trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế. Chúng ta không mang một lý thuyết cứu độ đến cho người nghèo, người bị bỏ rơi hay những người đang đau khổ. Chúng ta mang đến một Đấng Cứu Thế mà chính mình đã gặp. Khẩu hiệu “Ơn cứu chuộc nơi Người chan chứa” chỉ thật sự có sức sống khi trước hết ta đã nếm được sự chan chứa ấy. Chan chứa nghĩa là dư đầy. Nghĩa là tội của ta không lớn hơn lòng thương xót. Quá khứ của ta không mạnh hơn ân sủng. Vết thương của ta không sâu hơn tình yêu. Thất bại của ta không phải tiếng nói cuối cùng. Cái chết cũng không phải tiếng nói cuối cùng. Đức Kitô mới là tiếng nói cuối cùng. Và lời cuối của Người là sự sống.
Có lẽ mỗi người chúng ta cần nhiều lần trở lại với câu hỏi rất đơn sơ: Chúa đang muốn cứu tôi khỏi điều gì trong giai đoạn này? Có thể không phải điều gì quá lớn. Có thể Người đang muốn cứu tôi khỏi một sự bực bội dai dẳng. Khỏi một thói quen nói xấu. Khỏi việc lúc nào cũng nhìn điện thoại. Khỏi một mối tương quan không lành mạnh. Khỏi một tham vọng âm thầm. Khỏi một niềm tự ái. Khỏi sự mệt mỏi mà tôi không chịu thừa nhận. Khỏi một nỗi buồn tôi đang giấu. Khỏi cảm giác phải làm hài lòng tất cả mọi người. Khỏi nhu cầu chứng minh mình đúng. Khỏi sự ghen tị. Khỏi việc lấy quá khứ để kết án bản thân. Chúa luôn cứu trong những điều cụ thể. Không ai được cứu một cách trừu tượng.
Và khi để Chúa cứu mình, đừng quá vội. Có những công trình ân sủng cần thời gian. Chúng ta thường muốn hôm nay cầu nguyện, ngày mai đã thay đổi hoàn toàn. Nhưng Chúa làm việc như người làm vườn. Người gieo, tưới, chờ, cắt tỉa. Có mùa hoa và có mùa chỉ toàn rễ mọc trong đất. Có những giai đoạn ta không thấy gì xảy ra nhưng Chúa vẫn đang làm việc rất sâu. Điều quan trọng là đừng bỏ chạy khỏi bàn tay Người. Đừng vì thấy mình vẫn yếu mà kết luận rằng Chúa không làm gì. Có khi dấu hiệu của ân sủng không phải là ta không còn ngã, mà là sau mỗi lần ngã ta biết quay về nhanh hơn. Không phải là ta không còn nóng giận, mà là biết xin lỗi sớm hơn. Không phải không còn đau, mà là không để đau biến mình thành người cay độc. Không phải không còn sợ, mà vẫn bước đi trong khi sợ. Đó cũng là cứu độ.
Sau cùng, người rao giảng ơn cứu độ phải luôn giữ tâm thế của một người đang được cứu. Không bao giờ tốt nghiệp khỏi lòng thương xót. Không bao giờ đến một ngày nào đó ta có thể nói: từ nay tôi không cần Chúa nữa. Nếu có một ngày ta nghĩ mình không còn cần được cứu, có lẽ đó chính là ngày ta đang nguy hiểm nhất. Mỗi buổi sáng hãy để Chúa cứu ta lại. Mỗi Thánh Lễ hãy để Người cứu ta bằng Lời và Mình Máu Người. Mỗi lần cầu nguyện hãy để ánh sáng Người soi vào những vùng còn tối. Mỗi lần xưng tội hãy để lòng thương xót Người nâng mình lên. Mỗi lần gặp người đau khổ hãy nhớ mình cũng là kẻ đã từng cần được nâng đỡ. Mỗi lần giảng hãy nhớ lời mình đang nói trước hết cũng là lời dành cho chính mình. Mỗi lần nói về thập giá hãy tự hỏi mình có đang chạy trốn thập giá nào không. Mỗi lần nói về tha thứ hãy xem lòng mình còn giữ ai trong nhà tù không. Mỗi lần nói về nghèo khó hãy nhìn xem mình đang bám vào điều gì. Mỗi lần nói về Đức Kitô hãy hỏi: hôm nay tôi đã ở với Người chưa?
Có lẽ lời rao giảng đẹp nhất không phải là: “Tôi biết con đường, hãy đi theo tôi”, nhưng là: “Tôi đã lạc, và Người đã tìm thấy tôi.” Không phải: “Tôi mạnh, hãy giống tôi”, nhưng là: “Tôi yếu, và ân sủng đã đỡ tôi.” Không phải: “Tôi thánh thiện”, nhưng là: “Tôi là người tội lỗi được thương xót.” Không phải: “Tôi có câu trả lời cho mọi vấn đề”, nhưng là: “Tôi biết Đấng tôi có thể trao đời mình cho Người.” Khi ấy, chúng ta không còn nói về ơn cứu độ như một người đứng ngoài quan sát, nhưng như một người đã bị cuốn vào dòng sông lòng thương xót. Và có lẽ chỉ khi ấy người khác mới cảm được rằng điều ta nói là thật.
Ước gì trước khi đi thật xa để tìm người cần cứu, chúng ta biết trở về căn phòng nội tâm và để Đức Kitô tìm thấy mình. Trước khi mở miệng nói về tình yêu Chúa, hãy để tình yêu ấy chạm vào những nơi đau nhất trong ta. Trước khi dạy người khác cầu nguyện, hãy quỳ xuống. Trước khi nói người khác phải tha thứ, hãy xin Chúa chỉ cho ta người mình chưa tha. Trước khi bảo ai đó hãy tín thác, hãy trao cho Chúa điều ta đang lo nhất. Trước khi mời người khác trở về, hãy trở về trước. Trước khi nói rằng Chúa là Đấng Cứu Thế, hãy để Người cứu mình hôm nay. Bởi sau cùng, thế giới không cần những con người biết quá nhiều về cứu độ nhưng chưa bao giờ để mình được cứu. Thế giới cần những người có thể nói bằng cả đời mình rằng: Tôi đã từng ở trong bóng tối và Người đã đưa tôi ra ánh sáng; tôi đã từng lạc đường và Người đã đi tìm; tôi đã từng tưởng mình không còn hy vọng và Người đã cho tôi bắt đầu lại; tôi đã từng nghĩ mình không xứng đáng được yêu nhưng Người vẫn yêu tôi đến cùng. Và từ kinh nghiệm ấy, tôi không thể giữ Tin Mừng cho riêng mình. Tôi đi không phải như một người ban ơn, nhưng như một người chia sẻ điều mình đã nhận. Tôi đi không phải vì mình tốt hơn ai, nhưng vì tôi biết lòng thương xót tốt lành đến mức nào. Tôi nói về ơn cứu độ, bởi trước hết, tôi đã và đang từng ngày để cho Đức Kitô Cứu Thế cứu lấy đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
KINH NGHIỆM ĐƯỢC YÊU VÀ ĐƯỢC CỨU
Có một điều rất căn bản trong đời sống đức tin mà đôi khi chúng ta biết bằng trí óc rất nhiều nhưng lại chưa thật sự đi xuống tới trái tim, đó là: trước khi nói về Thiên Chúa, trước khi giảng về tình yêu của Thiên Chúa, trước khi loan báo ơn cứu độ cho người khác, chính mình phải có kinh nghiệm mình đã được yêu và đã được cứu. Người ta có thể học rất nhiều về thần học, có thể thuộc nhiều đoạn Kinh Thánh, có thể giảng những bài rất hay về lòng thương xót, có thể nói rất hùng hồn về ơn cứu chuộc chứa chan nơi Đức Kitô, nhưng nếu trong sâu thẳm tâm hồn mình chưa bao giờ run lên vì nhận ra rằng “Chúa đã yêu tôi”, nếu chưa bao giờ có một khoảnh khắc thật sự nhận ra rằng “nếu không có Chúa, tôi đã không còn là tôi của hôm nay”, thì những gì chúng ta nói rất dễ chỉ dừng lại ở kiến thức. Đức tin Kitô giáo không khởi đi từ một hệ thống tư tưởng, nhưng khởi đi từ một cuộc gặp gỡ. Ơn cứu độ cũng không phải trước hết là một khái niệm phải hiểu, nhưng là một tình yêu phải được đón nhận. Thánh Phaolô không chỉ nói rằng Đức Kitô yêu nhân loại chung chung, nhưng ngài có thể thốt lên bằng một xác tín rất riêng: “Người đã yêu tôi và hiến mạng vì tôi.” Hai chữ “vì tôi” ấy làm nên cả một cuộc đời. Nếu chỉ nói rằng Chúa yêu thế giới, chúng ta có thể vẫn đứng bên ngoài. Nếu chỉ nói rằng Chúa chết để cứu nhân loại, chúng ta có thể vẫn nghe như một câu chuyện xa xôi của hai ngàn năm trước. Nhưng đến một ngày, khi người ta nhận ra rằng cây thập giá ấy có phần của mình, những vết đinh ấy có phần của mình, giọt máu ấy có phần của mình, sự tha thứ ấy dành cho mình, ánh mắt của Đức Giêsu trên thập giá cũng đang nhìn mình, thì đức tin bắt đầu trở thành một kinh nghiệm sống. Khi ấy, người ta không còn tin Chúa chỉ vì được dạy phải tin, không còn đi lễ chỉ vì thói quen, không còn cầu nguyện chỉ vì bổn phận, nhưng bởi trong lòng đã có một mối tương quan. Mình biết Đấng mình đang cầu nguyện với là ai. Mình biết mình đang đến với một Đấng đã yêu mình trước. Và từ đó, đời sống Kitô hữu bước sang một chiều sâu khác: không còn là cố gắng để được Chúa yêu, nhưng là sống từ xác tín rằng mình đã được yêu.
Kinh nghiệm được yêu là kinh nghiệm nền tảng của một đời người. Một đứa trẻ lớn lên trong vòng tay yêu thương thường có một thứ bình an rất tự nhiên: nó không phải mỗi ngày chứng minh rằng nó đáng được làm con. Nó biết mình thuộc về gia đình ấy. Nó có thể sai, có thể khóc, có thể nghịch, có thể thất bại, nhưng sâu trong lòng nó vẫn biết có một nơi để trở về. Đời sống với Thiên Chúa cũng vậy. Bi kịch của rất nhiều người có đạo là chúng ta sống với Chúa như một người làm công sống trước mặt ông chủ hơn là một người con sống trước mặt Cha mình. Ta cố làm tốt để được Chúa thương. Ta cố giữ luật để Chúa đừng phạt. Ta cố cầu nguyện để Chúa ban điều mình xin. Ta nghĩ rằng nếu mình đạo đức thì Chúa gần, nếu mình yếu đuối thì Chúa xa; nếu mình thành công thì Chúa hài lòng, nếu mình thất bại thì Chúa thất vọng. Và thế là cả đời sống đạo biến thành một cuộc chạy đua mệt mỏi để chứng minh rằng mình đủ tốt cho Thiên Chúa. Nhưng Tin Mừng lại nói điều ngược lại: Thiên Chúa yêu ta trước khi ta xứng đáng. Người yêu ta không phải vì ta tốt, nhưng tình yêu của Người làm cho ta có khả năng trở nên tốt. Người không chờ đứa con hoang đàng tắm rửa sạch sẽ, trả xong nợ nần và chỉnh trang lại cuộc đời rồi mới ôm nó. Người cha chạy ra khi đứa con vẫn còn mang mùi của vùng đất xa, vẫn còn dấu vết của một đời sa ngã, vẫn chưa nói hết câu xin lỗi đã chuẩn bị. Cái ôm đến trước. Áo đẹp đến trước. Nhẫn đến trước. Bữa tiệc đến trước. Sự phục hồi phẩm giá đến trước. Rồi từ trong tình yêu ấy, đứa con mới có thể bắt đầu lại. Đó chính là logic của ơn cứu độ: Chúa không yêu ta vì ta đã đổi đời; chính vì được Chúa yêu mà ta có sức đổi đời.
Có lẽ mỗi người chúng ta đều mang trong mình những vùng rất khó để tin rằng mình đáng được yêu. Có những người bên ngoài rất mạnh nhưng bên trong vẫn là một đứa trẻ mang theo những vết thương cũ. Một lời chê ngày xưa, một thất bại, một tội lỗi, một lần bị bỏ rơi, một lần bị phản bội, một gia đình thiếu sự dịu dàng, một quá khứ mà mình không muốn ai biết, một yếu đuối cứ lặp đi lặp lại, tất cả có thể âm thầm xây trong lòng ta một bản án: “Mình không đủ tốt.” Và khi bản án ấy ở quá lâu, người ta bắt đầu đem nó vào cả mối tương quan với Chúa. Ta nghĩ Chúa cũng nhìn ta như ta đang nhìn chính mình. Ta tưởng Chúa cũng thất vọng về mình. Ta sợ cầu nguyện khi vừa phạm tội. Ta ngại bước vào nhà thờ khi cuộc đời đang lộn xộn. Ta nghĩ phải sửa mình xong rồi mới trở về với Chúa. Nhưng nếu người bệnh phải khỏi bệnh rồi mới đến bác sĩ thì bệnh viện còn để làm gì? Nếu người tội lỗi phải trở nên thánh thiện rồi mới đến với Đấng Cứu Độ thì ơn cứu độ còn có ý nghĩa gì? Đức Giêsu đã nói rất rõ rằng người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau yếu mới cần. Người đến không phải để gọi những kẻ tự cho mình công chính, nhưng để tìm người tội lỗi. Điều đáng sợ nhất không phải là mình yếu, nhưng là mình yếu mà không chịu để Chúa chạm vào. Điều nguy hiểm nhất không phải là mình đã từng ngã, nhưng là sau khi ngã lại nằm đó và tin rằng Chúa không còn muốn mình đứng dậy nữa.
Kinh nghiệm được cứu vì thế luôn bắt đầu bằng một sự thật rất khiêm tốn: tôi cần được cứu. Chừng nào còn nghĩ mình tự đủ, chừng ấy Đức Kitô chỉ là một phần phụ trong đời sống. Chừng nào còn nghĩ mình có thể tự lo được mọi sự, Chúa chỉ là người mình tìm đến khi các phương án khác đã thất bại. Nhưng đến một lúc nào đó trong đời, người ta sẽ gặp những điều sức riêng không giải quyết nổi. Có những nỗi đau tiền bạc không chữa được. Có những câu hỏi bằng cấp không trả lời được. Có những đêm cô đơn chức vụ không làm vơi. Có những tội lỗi ý chí không đủ mạnh để chiến thắng. Có những mất mát không thể lấy lại. Có những vết thương không thể giả vờ là không đau. Có những ngã rẽ mà trí thông minh cũng không biết phải đi về đâu. Chính nơi ấy, nếu biết mở lòng, người ta bắt đầu hiểu hai chữ “Cứu Thế”. Đức Giêsu không đến để trang trí thêm cho một cuộc đời vốn đã ổn. Người đến bởi con người thật sự cần được cứu. Người đến để bước vào nơi chúng ta bất lực. Người đến không phải chỉ để cho một vài lời khuyên đạo đức, nhưng để kéo con người ra khỏi tội lỗi, khỏi tuyệt vọng, khỏi sự chết, khỏi những sức mạnh mà tự mình con người không thể thắng. Người đến để trả lại cho con người điều tội lỗi đã lấy mất: tương quan với Thiên Chúa, phẩm giá của người con, tự do của trái tim, khả năng yêu thương và một niềm hy vọng đi xa hơn cả cái chết.
Đối với người môn đệ Đức Kitô, đặc biệt với người mang sứ mạng loan báo Tin Mừng, kinh nghiệm được cứu không phải là chuyện phụ. Đó là nền móng. Chúng ta chỉ có thể nói về Đấng Cứu Thế cách thuyết phục khi chính mình đã có lúc kêu lên: “Lạy Chúa, nếu không có Chúa thì con chẳng biết đời con đã trôi về đâu.” Người chưa bao giờ thấy mình được tha thứ rất khó nói về lòng thương xót mà không trở thành lý thuyết. Người chưa từng khóc vì được Chúa đón nhận rất dễ trở nên cứng rắn với những người đang lầm lạc. Người luôn nghĩ mình đạo đức nhờ công sức riêng rất dễ phán xét người khác. Nhưng ai đã nhìn thấy vực sâu của chính mình và bàn tay Chúa kéo mình lên, người ấy sẽ bớt ném đá. Ai đã biết có những lúc mình cũng yếu đuối đến mức nào, người ấy sẽ dịu hơn trước yếu đuối của anh em. Ai biết mình sống được đến hôm nay không chỉ nhờ nghị lực nhưng nhờ ân sủng, người ấy sẽ không dễ tự hào. Và ai đã từng được tha một món nợ lớn sẽ hiểu thế nào là cúi xuống trước người đang mắc nợ mình. Vì thế, một người được cứu thật sự thường trở nên nhân hậu hơn. Không phải vì họ cho rằng tội lỗi không quan trọng, nhưng bởi họ hiểu tội lỗi nghiêm trọng đến mức nào và đồng thời hiểu lòng thương xót của Chúa còn lớn hơn tội lỗi ấy.
Có một nguy cơ trong đời sống đạo là chúng ta quá quen với những ngôn từ thánh đến mức không còn rung động trước nội dung của chúng. Ta nghe “Chúa yêu con” từ nhỏ. Ta đọc “Thiên Chúa là tình yêu”. Ta nghe nói về thập giá mỗi Tuần Thánh. Ta nhìn cây thánh giá mỗi ngày. Và bởi quá quen, có khi ta không còn dừng lại trước câu hỏi rất đơn giản: tại sao Người lại yêu tôi đến thế? Một Thiên Chúa không mắc nợ gì tôi. Một Thiên Chúa biết hết những góc tối tôi giấu người khác. Một Thiên Chúa biết tôi từng nghĩ gì, nói gì, làm gì. Người biết cả những lần tôi hứa rồi không giữ, những lần tôi cầu nguyện sốt sắng rồi lại nguội lạnh, những lần tôi sống ích kỷ, những lần tôi làm người khác đau, những lần tôi muốn bỏ cuộc. Người biết tôi tận đáy. Vậy mà Người vẫn yêu. Không phải yêu một phiên bản lý tưởng của tôi, không phải yêu con người tôi sẽ trở thành sau này, nhưng yêu chính tôi hôm nay để đưa tôi về phía con người mà Người đã mơ ước khi tạo dựng tôi. Đó là điều làm người ta nghẹn lại. Chúa không yêu một hình ảnh đẹp đẽ mà mình trình ra trước mặt Người. Người yêu cả con người thật của mình. Và chính vì thế, trước mặt Chúa ta không cần đóng kịch. Ta có thể nói thật. Ta có thể khóc thật. Ta có thể thú nhận rằng mình mệt. Ta có thể nói rằng mình giận. Ta có thể thưa rằng mình không hiểu. Ta có thể đem cả những cám dỗ, những vết thương, những xấu hổ đến với Người. Bởi ơn cứu độ bắt đầu khi con người ngừng trốn.
Adam sau khi phạm tội đã trốn. Con người từ đó vẫn trốn. Trốn Chúa, trốn người khác, trốn chính mình. Ta mặc những chiếc áo thật đẹp để che sự mong manh. Ta dùng thành công để che cảm giác thiếu giá trị. Ta dùng quyền lực để che nỗi bất an. Ta dùng bận rộn để khỏi phải đối diện với sự trống rỗng. Ta dùng những nụ cười để giấu những đêm rất buồn. Có khi ngay trong đời sống đạo, ta cũng dùng công việc của Chúa để tránh gặp chính Chúa. Người ta có thể chạy suốt ngày vì mục vụ, tổ chức không biết bao nhiêu chương trình, gặp biết bao nhiêu người, nói biết bao nhiêu điều về Chúa, nhưng khi đêm xuống lại không dám ngồi yên trước mặt Người. Bởi ngồi yên nghĩa là phải đối diện. Và đôi khi điều ta sợ không phải là Chúa trách, mà là Chúa yêu. Một tình yêu quá thật sẽ làm rơi những lớp vỏ ta đã mất nhiều năm xây dựng. Chúa sẽ không hỏi trước tiên ta đã làm được bao nhiêu việc, nhưng Người đi vào câu hỏi sâu hơn: “Con có để Cha yêu con không?” Có những người làm rất nhiều cho Chúa nhưng lại không cho phép Chúa làm gì trong họ. Họ trao cho Chúa đôi tay, thời giờ, năng lực, nhưng chưa trao trái tim. Họ phục vụ Chúa, nhưng vẫn giữ một vùng kín mà họ không muốn Chúa đụng tới. Và vì thế, càng làm nhiều đôi khi càng mệt, càng cho nhiều càng cạn, bởi nguồn nước bên trong không được mở.
Được cứu không phải chỉ là một biến cố của quá khứ khi ta lãnh bí tích Rửa Tội, cũng không chỉ là bảo đảm rằng sau này mình sẽ lên thiên đàng. Ơn cứu độ là một công trình đang diễn ra từng ngày. Chúa vẫn đang cứu tôi khỏi chính tôi. Cứu tôi khỏi cái tôi kiêu căng. Cứu tôi khỏi nhu cầu được công nhận. Cứu tôi khỏi thói quen so sánh. Cứu tôi khỏi những ký ức làm tôi cay đắng. Cứu tôi khỏi lòng tham, sự nóng giận, ích kỷ, ghen tương. Cứu tôi khỏi những sự lệ thuộc mà đôi khi tôi không dám gọi đúng tên. Cứu tôi khỏi nỗi sợ người khác nghĩ gì về tôi. Cứu tôi khỏi việc biến thành công thành căn tính của mình. Cứu tôi khỏi sự tuyệt vọng mỗi khi thất bại. Cứu tôi khỏi ảo tưởng rằng mình phải hoàn hảo mới đáng được yêu. Có những cuộc giải thoát xảy ra rất âm thầm. Ngày hôm qua ta không thể tha thứ, hôm nay lòng bắt đầu mềm lại một chút. Ngày hôm qua ta rất sợ, hôm nay ta có thể phó thác hơn. Ngày hôm qua ta phải thắng trong mọi cuộc tranh luận, hôm nay ta biết im lặng. Ngày hôm qua một lời chê làm ta mất ngủ, hôm nay ta có thể bình an hơn vì biết giá trị của mình không nằm trong lời người khác. Đó cũng là ơn cứu độ. Chúa cứu không chỉ ở cuối đời. Người cứu ngay giữa những điều rất thường ngày của đời sống.
Và lạ lùng thay, nhiều khi chỉ sau khi đi qua những lần đổ vỡ, con người mới thật sự nhận ra mình đã được cứu. Khi mọi thứ đang thuận lợi, ta dễ tưởng là do mình giỏi. Khi có sức khỏe, ta nghĩ đời còn dài. Khi được yêu mến, ta tưởng ai cũng sẽ ở bên mình mãi. Khi công việc thành công, ta nghĩ kế hoạch nào cũng nằm trong tay. Nhưng rồi có những ngày đời bỗng rẽ sang một hướng khác. Một căn bệnh. Một sự chia lìa. Một thất bại. Một người quay lưng. Một kế hoạch tan vỡ. Một lời hiểu lầm. Một giai đoạn khô khan. Một lần chính mình ngã xuống trước điều mình từng nghĩ sẽ không bao giờ phạm. Những biến cố ấy đau, và không nên lãng mạn hóa đau khổ. Nhưng chính trong đó, có khi ta phát hiện một điều rất quý: khi những chỗ dựa khác rơi xuống, Chúa vẫn còn đó. Khi mọi người không hiểu, Chúa hiểu. Khi mình không còn tin nổi vào chính mình, Chúa vẫn chưa bỏ cuộc về mình. Khi mình không còn lời để cầu nguyện, Người vẫn ngồi bên sự im lặng ấy. Và đến một ngày nhìn lại, ta nhận ra điều tưởng sẽ giết chết mình đã không thể làm điều đó. Không phải vì mình mạnh như mình tưởng, mà vì có một bàn tay đã giữ. Có những lần sau này nhớ lại, người ta chỉ có thể nói: “Không hiểu sao lúc ấy mình đi qua được.” Nhưng người có đức tin sẽ hiểu hơn một chút: đó là ân sủng.
Kinh nghiệm được Chúa yêu không làm chúng ta yếu đuối; trái lại, nó làm cho con người trở nên tự do. Người biết mình được yêu không phải xin tình yêu bằng mọi giá. Người biết giá trị của mình trong mắt Chúa sẽ không cần sống cả đời để mua lời khen của thiên hạ. Người đã có một nơi thuộc về sẽ không phải bám víu tuyệt vọng vào bất cứ mối tương quan nào. Người biết mình là con sẽ không cần chen lấn để chứng minh mình hơn người khác. Đó là thứ tự do rất đẹp. Ta vẫn quý lời khen, nhưng không sống nhờ lời khen. Ta vẫn đau khi bị hiểu lầm, nhưng không vì thế mà đánh mất chính mình. Ta vẫn muốn thành công, nhưng thất bại không còn đủ quyền định nghĩa giá trị của ta. Ta vẫn cần người khác, nhưng không bắt họ phải lấp đầy khoảng trống chỉ Thiên Chúa mới có thể chạm tới. Khi biết mình được yêu, người ta có khả năng yêu mà không chiếm hữu, phục vụ mà không đòi đáp trả, hy sinh mà không luôn tính toán, và thậm chí có thể bước ra khỏi một nơi không lành mạnh mà không nghĩ rằng đời mình vì thế đã hết ý nghĩa. Tình yêu Chúa không nhốt con người; tình yêu ấy giải phóng.
Người được cứu cũng dần học cách nhìn quá khứ bằng một đôi mắt khác. Có những điều đã xảy ra không thể thay đổi. Có những vết sẹo sẽ còn đó. Ơn cứu độ không nhất thiết xóa hết ký ức, nhưng có thể làm ký ức ấy thôi đầu độc hiện tại. Một vết thương được chữa lành vẫn có thể để lại sẹo, nhưng sẹo không còn chảy máu. Một biến cố đau buồn có thể vẫn khiến ta nghẹn khi nhớ lại, nhưng nó không còn có quyền sai khiến cuộc đời mình. Một người đã từng làm ta đau có thể không bao giờ xin lỗi, nhưng trái tim ta không nhất thiết phải bị cột mãi vào họ bằng sự căm giận. Đó là một phần rất sâu của việc được cứu: Chúa trả lại cho ta tự do trước quá khứ. Chúng ta không phủ nhận điều đã xảy ra. Không gọi điều xấu là tốt. Không giả vờ rằng mình không đau. Nhưng ta từ chối để một chương đau trở thành toàn bộ cuốn sách. Chúa có thể viết tiếp. Và nhiều khi chính từ những dòng tưởng đã bị xé bỏ, Người lại bắt đầu một chương đẹp đến mức ta chưa từng nghĩ tới.
Chúng ta cũng phải nhớ rằng kinh nghiệm được cứu không biến con người thành một người không bao giờ yếu nữa. Phêrô đã được Chúa gọi, đã bỏ mọi sự, đã sống bên Chúa, đã tuyên xưng Chúa là Đấng Kitô, vậy mà vẫn có một đêm ông chối Thầy ba lần. Nhưng câu chuyện của Phêrô không kết thúc ở sân dinh thượng tế. Nếu kết thúc tại đó, Phêrô chỉ còn là một kẻ phản bội. Chúa Phục Sinh đã tìm ông. Không phải để làm nhục ông. Không phải để bắt ông trả giá. Chúa hỏi ông về tình yêu: “Con có yêu Thầy không?” Ba lần chối được chữa bằng ba lần trao lại cơ hội yêu. Và chính người đã từng vỡ vụn ấy sau này trở thành người nâng đỡ anh em mình. Điều đó nói cho ta một sự thật rất đẹp: thất bại của ta không nhất thiết là tiếng nói cuối cùng. Chúa có khả năng đi vào nơi mình xấu hổ nhất và biến nơi ấy thành nơi sứ mạng được sinh ra. Người từng được tha nhiều có thể trở thành người biết nâng người khác dậy. Người từng lạc đường có thể hiểu người đang lạc. Người từng khóc trong đêm có thể biết cách ngồi cạnh một người đang khóc. Người từng chạm đáy có thể nói với người tuyệt vọng rằng vẫn còn một con đường trở về. Chính những vết thương được Chúa chữa có khi trở thành cửa ngõ để lòng thương xót đi qua.
Vì thế, người loan báo Tin Mừng không phải là người đứng trên cao nói xuống với những người ở dưới thấp. Người thừa sai đúng nghĩa là một người ăn xin chỉ cho người ăn xin khác nơi có bánh. Tôi không mang Chúa đến cho một thế giới hoàn toàn không có Chúa; tôi tìm cách giúp người khác nhận ra Đấng đã đi trước tôi và đang âm thầm hiện diện trong đời họ. Tôi không nói về ơn cứu độ như người sở hữu nó, nhưng như một người đã được nhận ơn. Tôi không đứng trước người tội lỗi với thái độ “tôi tốt hơn anh”, nhưng với tâm tình “tôi cũng được cứu bởi cùng một lòng thương xót mà hôm nay tôi muốn giới thiệu cho anh”. Đây là thái độ rất cần trong Giáo Hội. Nếu chúng ta quên mình cũng là những người được cứu, sứ mạng dễ trở thành quyền lực. Bài giảng dễ trở thành phán xét. Luân lý dễ trở thành cây gậy. Chân lý vẫn đúng nhưng cách ta nói có thể làm người khác không còn thấy khuôn mặt Đức Kitô. Còn khi nhớ mình sống được là nhờ ân sủng, lời rao giảng tự nhiên sẽ có sự khiêm nhường. Ta vẫn gọi tội là tội, vẫn trung thành với chân lý, nhưng không đóng cửa trước người tội lỗi. Ta biết ghét điều làm con người hư mất nhưng vẫn yêu con người đang bị điều ấy làm tổn thương.
Đặc biệt đối với người tu sĩ và linh mục, có một cám dỗ rất tinh tế là nghĩ rằng mình đã dành cả đời cho Chúa nên đương nhiên mình hiểu Chúa, gần Chúa và yêu Chúa. Không hẳn. Có thể ở nhà Chúa mà lòng rất xa Chúa. Có thể làm việc cho Chúa nhưng chưa để Chúa cứu mình khỏi tham vọng mục vụ. Có thể giảng về khiêm nhường nhưng rất đau khi không được ghi nhận. Có thể nói về từ bỏ nhưng rất khó buông một vị trí. Có thể giảng về tha thứ nhưng trong lòng cất giữ một cái tên nhiều năm không muốn nhắc tới. Có thể khuyên người khác phó thác mà chính mình mất bình an khi kế hoạch không thành. Vì thế đời sống tận hiến không miễn cho chúng ta khỏi nhu cầu được cứu; trái lại, càng bước sâu trong ơn gọi càng phải để Đức Kitô cứu mình mỗi ngày. Không ai đã “tốt nghiệp” khỏi lòng thương xót. Không ai đến một giai đoạn mà không còn cần ân sủng. Có khi món quà lớn nhất của tuổi đời thiêng liêng không phải là thấy mình ngày càng giỏi, mà là thấy ngày càng rõ nếu Chúa không thương thì mình chẳng có gì để tự hào. Đó không phải bi quan. Đó là khiêm nhường của người biết nguồn nước mình đang uống từ đâu.
Linh đạo của người môn đệ Đấng Cứu Thế vì thế phải được xây trên kinh nghiệm rất cá vị: Đức Kitô là Đấng Cứu Thế của tôi trước khi tôi nói Người là Đấng Cứu Thế của thế giới. Ơn cứu chuộc phải đi qua trái tim tôi trước khi đi qua môi miệng tôi. Tôi phải cho phép Tin Mừng bước vào những vùng chưa là Tin Mừng trong chính mình. Có thể tôi vẫn đang mang một nỗi cay đắng chưa chịu buông. Hãy để Chúa cứu ở đó. Có thể tôi đang bị nhu cầu thành công điều khiển. Hãy để Chúa cứu ở đó. Có thể tôi đang kiệt sức vì cố làm hài lòng tất cả mọi người. Hãy để Chúa cứu ở đó. Có thể tôi có một tội lỗi cứ tái diễn khiến tôi xấu hổ. Đừng chạy khỏi Chúa; hãy để Người bước vào chính nơi ấy. Có thể tôi đang mang một nỗi sợ về tương lai. Hãy để Chúa cứu ở đó. Có thể tôi không tha thứ nổi cho chính mình dù đã xưng tội từ lâu. Hãy để lòng thương xót của Chúa đi sâu hơn bản án của chính tôi. Chúa không muốn chỉ cứu một phần đẹp trong ta. Người muốn đi vào toàn bộ con người.
Một trong những dấu chỉ rõ nhất cho thấy một người đang có kinh nghiệm được Chúa yêu là họ dần có khả năng ở một mình mà không thấy mình bị bỏ rơi. Không phải họ không cần cộng đoàn hay tình thân, nhưng ở đáy lòng có một sự hiện diện. Họ biết ngay cả khi không ai nhắn tin, không ai hỏi thăm, không ai vỗ tay, không ai nhớ đến việc họ đã làm, vẫn có Một Đấng biết. Điều ấy quý vô cùng. Đời người sẽ có những chặng rất đông người, nhưng cũng sẽ có những chặng phải đi một mình. Có ngày được hoan hô, có ngày bị lãng quên. Có lúc khỏe mạnh, có lúc trên giường bệnh. Có lúc mình giúp được nhiều người, có lúc chính mình cần người khác đỡ. Nếu căn tính chỉ đặt trên những gì mình làm, ngày không còn làm được nữa ta sẽ khủng hoảng. Nếu giá trị đặt trên việc người khác cần mình, ngày họ không cần nữa ta sẽ thấy trống rỗng. Nhưng nếu căn tính sâu nhất là: “Tôi là người được Thiên Chúa yêu”, thì có một nền đá không dễ gì bị lấy mất. Khi ấy, dù tuổi cao, sức yếu, bệnh tật hay bị giới hạn, đời mình vẫn có giá trị. Ta không có giá trị chỉ vì hữu dụng. Ta có giá trị vì là con.
Kinh nghiệm được yêu cũng thay đổi cách chúng ta cầu nguyện. Cầu nguyện không còn chỉ là đọc đủ lời, xin đủ điều hay hoàn thành một bổn phận. Cầu nguyện trở thành việc trở về. Có khi chẳng cần nhiều lời. Chỉ ngồi đó và để mình được nhìn. Có những ngày ta nói được rất nhiều. Có những ngày chỉ thưa nổi một câu: “Lạy Chúa, con mệt.” Có những lúc cầu nguyện là niềm vui. Có lúc là nước mắt. Có lúc là một khoảng im lặng dài. Nhưng nếu biết mình được yêu, ta không quá hoảng khi cảm xúc thiêng liêng biến mất. Một người con không thôi là con chỉ vì hôm nay không cảm thấy tình cha. Tình yêu Thiên Chúa không tăng giảm theo cảm xúc của ta. Có ngày ta cảm nhận rất rõ, có ngày chẳng cảm thấy gì; Người vẫn ở đó. Chính sự trung thành ở lại trong những ngày khô khan làm tình yêu trưởng thành. Ta không còn tìm Chúa chỉ để được an ủi; ta tìm Chúa bởi Người là Chúa. Và có khi sau nhiều năm, ta nhận ra những giai đoạn tưởng Chúa xa nhất lại là những giai đoạn Người âm thầm làm việc sâu nhất.
Thánh Thể có lẽ là nơi diễn tả rõ nhất kinh nghiệm được yêu và được cứu. “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Chúng ta nghe câu ấy không biết bao nhiêu lần. Nhưng nếu một lần thật sự để câu ấy đi vào tim, ta sẽ hiểu đời Kitô hữu bắt đầu từ một món quà. Trước khi ta dâng gì cho Chúa, Chúa đã trao chính Người. Trước khi ta hy sinh cho Chúa, Người đã hiến mạng vì ta. Trước khi ta yêu, Người yêu trước. Người không trao một vật; Người trao chính mình. Và mỗi Thánh lễ là một lời nhắc rằng ta đang sống nhờ một tình yêu tự hiến. Người môn đệ được nuôi bởi Thánh Thể dần học cùng một ngôn ngữ: đời mình cũng phải trở thành tấm bánh bẻ ra. Nhưng chỉ có thể bẻ ra lâu dài nếu trước hết biết mình được nuôi. Nếu cứ cho mà không nhận, người ta sẽ cạn. Nếu cứ phục vụ mà không trở về nguồn, lòng sẽ khô. Vì thế người thừa sai phải là người biết trở lại trước Nhà Tạm, không phải chỉ để chuẩn bị bài giảng nhưng để mình được Chúa nhìn, được Chúa nuôi và được Chúa cứu khỏi chính những mệt mỏi của sứ vụ.
Bí tích Hòa Giải cũng là một trường học tuyệt vời của kinh nghiệm được cứu. Không ai bước vào tòa giải tội vì muốn chứng minh mình hoàn hảo. Ta đến vì biết mình cần lòng thương xót. Quỳ xuống đó, người ta không còn nhiều danh xưng. Linh mục, tu sĩ, giáo dân, người giàu, người nghèo, người có học, người bình thường, tất cả đều đứng trước cùng một sự thật: tôi là người cần được tha. Và chính nơi đó có một vẻ đẹp rất lớn của Kitô giáo. Chúng ta không phải cộng đoàn của những người chưa từng phạm lỗi; chúng ta là cộng đoàn của những người tin rằng lỗi lầm không mạnh hơn lòng thương xót. Mỗi lần lãnh nhận ơn tha thứ, ta được nhắc rằng Chúa chưa mệt với mình. Có thể chính mình đã mệt với mình, nhưng Chúa chưa mệt. Ta đã hứa điều ấy bao lần, lại ngã. Ta xấu hổ vì phải nói lại một tội cũ. Nhưng Chúa vẫn mở cửa. Điều đó không cho phép ta dễ dãi với tội lỗi; trái lại, chính tình yêu ấy mời ta chiến đấu nghiêm túc hơn. Không phải chiến đấu vì sợ bị loại bỏ, nhưng vì không muốn tiếp tục làm tổn thương một tình yêu quá lớn.
Khi một người thực sự cảm nghiệm mình đã được cứu, lòng biết ơn sẽ trở thành một dòng chảy tự nhiên. Ta bắt đầu nhìn những điều rất bình thường bằng một đôi mắt khác. Buổi sáng còn thức dậy được đã là một ân huệ. Một bữa cơm, một người bạn, một cộng đoàn, một sức khỏe còn đủ để bước đi, một cơ hội làm lại sau lỗi lầm, một ngày bình yên, tất cả đều không còn là điều đương nhiên. Người biết mình đã được cứu thường bớt đòi hỏi đời phải chiều theo ý mình. Không phải họ hết mong ước, nhưng họ biết mình đang sống bằng quà tặng. Và lòng biết ơn làm tâm hồn nhẹ hơn rất nhiều. Ta không còn chỉ nhìn vào điều thiếu. Ta nhận ra điều đang có. Ta không chỉ hỏi Chúa: “Sao Chúa chưa cho con điều này?” mà bắt đầu biết hỏi: “Con đã nhận biết bao nhiêu điều mà chưa từng tạ ơn?” Có người mất cả đời đi tìm hạnh phúc trong điều chưa có, trong khi một phần lớn hạnh phúc đang nằm trong những điều họ đã có nhưng đã quen đến mức không còn nhìn thấy.
Kinh nghiệm được cứu cũng cho ta một thái độ khác trước cái chết. Kitô giáo không phủ nhận sự đau đớn của chia lìa. Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Nhưng cái chết không còn là dấu chấm cuối. Người được yêu bởi Đấng đã chiến thắng sự chết có một niềm hy vọng mà không nghĩa trang nào có thể chôn được. Cứu độ cuối cùng không chỉ là được sống bình an hơn vài chục năm trên trần gian, nhưng là được đưa vào sự sống của Thiên Chúa. Đức Kitô không cứu chúng ta chỉ khỏi một vài rắc rối; Người cứu khỏi quyền lực cuối cùng của sự chết. Vì vậy trong lòng đức tin luôn có một niềm hy vọng âm thầm nhưng rất cứng cỏi: đời này chưa phải tất cả. Những bất công chưa được sửa, những nước mắt chưa được lau, những chia ly chưa được nối lại, tất cả đều được đặt trong lời hứa của Thiên Chúa. Người được cứu có thể buồn, nhưng không tuyệt vọng. Có thể khóc, nhưng nước mắt không phải lời cuối. Có thể đứng trước mộ, nhưng vẫn tuyên xưng sự sống đời đời.
Và cuối cùng, có lẽ điều đẹp nhất của kinh nghiệm được yêu và được cứu là nó biến cả cuộc đời thành một lời đáp. Khi chưa biết mình được yêu, ta thường hỏi: “Tôi phải làm gì để Chúa yêu tôi?” Nhưng khi đã nhận ra tình yêu ấy, câu hỏi đổi thành: “Lạy Chúa, con có thể làm gì để đáp lại tình yêu của Ngài?” Hai câu nghe gần giống nhưng tinh thần hoàn toàn khác. Một bên là sợ hãi. Một bên là biết ơn. Một bên là người làm thuê. Một bên là người con. Khi tình yêu đi trước, giới răn không còn chỉ là gánh nặng; chúng trở thành con đường bảo vệ mối tương quan. Hy sinh không còn chỉ là mất mát; nó trở thành câu trả lời của tình yêu. Sứ mạng không còn chỉ là nhiệm vụ; nó trở thành niềm vui kể cho người khác điều mình đã gặp. Chính vì vậy những chứng nhân lớn của Tin Mừng thường không nói về Chúa như nói về một lý thuyết. Họ nói như người vừa tìm thấy kho báu. Họ có lửa, bởi họ đã bị tình yêu chạm vào.
Có lẽ mỗi chúng ta cần đôi lúc ngồi lại thật lâu và hỏi mình một câu rất riêng: “Tôi có thật sự tin rằng Chúa yêu tôi không?” Không phải Chúa yêu nhân loại. Không phải Chúa yêu người tốt. Không phải Chúa yêu các thánh. Nhưng Chúa yêu tôi — con người cụ thể này, với lịch sử này, khuôn mặt này, những thành công này, những vết thương này, những tội lỗi đã được thú nhận, những cuộc chiến còn đang dang dở, những ngày mạnh mẽ và cả những đêm yếu lòng. Tôi có tin không? Nếu chưa tin, hãy bắt đầu từ đó. Đừng vội chạy đi làm những chuyện lớn cho Chúa. Hãy để Chúa yêu mình. Đừng vội muốn cứu cả thế giới. Hãy cho phép Đấng Cứu Thế cứu chính mình. Đừng vội tìm những lời thật đẹp để nói về lòng thương xót. Hãy quỳ xuống và để lòng thương xót ấy chảy qua những vết nứt của trái tim mình. Có thể chính nơi ta từng nghĩ đáng xấu hổ nhất lại là nơi Chúa muốn gặp ta sâu nhất.
Một đời sống Kitô hữu trưởng thành không phải là đời sống của người ngày càng ít cần Chúa, nhưng là của người ngày càng ý thức rằng mình cần Chúa. Người trưởng thành không nói: “Con làm được rồi.” Họ nói: “Con biết con đang được nâng đỡ.” Thánh thiện không phải là tự mình leo lên đến Thiên Chúa, nhưng là cho phép Thiên Chúa cúi xuống và nâng mình lên. Đó chính là điều Người đã làm nơi Đức Kitô. Thiên Chúa đã không đứng trên trời gọi chúng ta tự leo lên. Người bước xuống. Người mặc lấy thân phận con người. Người đi những con đường bụi bặm của chúng ta. Người chạm vào bệnh nhân. Người ăn với người tội lỗi. Người khóc với người đau khổ. Người mang thập giá. Người đi xuống tận sự chết. Không còn vực sâu nào của kiếp người mà có thể nói rằng: “Chúa chưa từng đi qua đây.” Chính vì Người đã xuống tận đáy nên không ai ở dưới sâu đến mức bàn tay Người không chạm tới.
Có thể hôm nay ai đó đang sống trong một giai đoạn mà bản thân không cảm thấy mình được yêu. Có thể cầu nguyện đã khô khan. Có thể một biến cố khiến ta tự hỏi Chúa ở đâu. Có thể ta vừa trải qua một lỗi lầm khiến mình không dám nhìn vào chính mình. Hãy nhớ rằng cảm giác không phải là thước đo cuối cùng của sự hiện diện Thiên Chúa. Trên đồi Canvê, mọi thứ nhìn bề ngoài đều giống một thất bại. Các môn đệ bỏ chạy. Kẻ dữ cười nhạo. Đức Giêsu chết. Tảng đá đóng cửa mồ. Nếu câu chuyện dừng chiều thứ Sáu, người ta có thể nói rằng bóng tối đã thắng. Nhưng Thiên Chúa đang làm việc trong chính nơi không ai nhìn thấy. Sáng Phục Sinh cho thấy Thiên Chúa có thể làm cho sự sống mọc lên ngay từ ngôi mộ. Vì vậy, đừng vội kết luận về cuộc đời mình khi Chúa chưa viết xong. Một trang tối không phải là toàn bộ câu chuyện. Một lần ngã không phải định mệnh. Một mùa khô không phải cái chết. Một cánh cửa đóng không có nghĩa mọi con đường đã hết. Người đã cứu ta trên thập giá vẫn đang làm việc.
Và khi đã từng được yêu như thế, làm sao chúng ta có thể giữ tình yêu ấy chỉ cho mình? Người được cứu được sai đi. Nhưng chúng ta đi không phải như những anh hùng cứu thế giới. Chỉ có một Đấng Cứu Thế. Chúng ta đi như những chứng nhân. Có thể lời chứng lớn nhất không phải là một bài giảng dài, nhưng là cách ta đối xử với một người yếu thế; là khả năng không trả đũa khi bị tổn thương; là sự bình an trong cơn thử thách; là một lời xin lỗi chân thành; là việc dám bắt đầu lại sau thất bại; là sự dịu dàng với người bị mọi người loại trừ; là cách ta sống không cay đắng dù đời đã từng làm mình đau. Khi ấy, người khác có thể bắt đầu tự hỏi: “Điều gì làm con người này có thể sống như vậy?” Và chính đời sống ta sẽ âm thầm trả lời: bởi tôi đã được yêu, bởi tôi đã được tha, bởi tôi đã được cứu.
Có lẽ sau cùng, cuộc đời người Kitô hữu chỉ là hành trình ngày càng khám phá sâu hơn điều mình đã nhận từ ngày đầu: mình là người được yêu. Và sự thánh thiện có lẽ cũng không phải điều gì quá xa lạ, nhưng là để cho tình yêu ấy thấm vào từng góc của cuộc đời đến mức cách mình nghĩ, cách mình nói, cách mình đối diện với thất bại, cách mình sử dụng tiền bạc, cách mình đối xử với người khác, cách mình mang đau khổ, cách mình tha thứ và cả cách mình chết đều nói lên rằng có một Đấng đang sống trong mình. Ta không còn phải cố tạo ra ánh sáng của riêng mình. Chỉ cần đứng đủ gần Đấng là Ánh Sáng. Ta không cần tự cứu mình. Chỉ cần mở tay cho Đấng Cứu Thế. Ta không cần chứng minh rằng mình đáng yêu. Chỉ cần tin rằng mình đã được yêu bằng một tình yêu đi trước mọi công trạng, lớn hơn mọi yếu đuối và bền bỉ hơn mọi lần phản bội.
Vậy nên, trước khi bước ra nói cho người khác rằng Thiên Chúa yêu họ, hãy trở về với trái tim mình và để Thiên Chúa nói điều ấy với chính ta. Trước khi bảo người khác hãy tin vào lòng thương xót, hãy để lòng thương xót đi qua những vùng tăm tối của đời mình. Trước khi mời người khác đến với Đấng Cứu Thế, hãy để Người tìm thấy ta trong những nơi ta còn đang trốn. Trước khi nói về ơn cứu chuộc chứa chan, hãy uống thật sâu từ nguồn cứu chuộc ấy. Bởi người ta có thể tranh luận với những điều chúng ta nói, nhưng rất khó phủ nhận một con người đã thực sự được tình yêu biến đổi. Một người từng cay đắng nay trở nên dịu dàng. Một người từng sợ hãi nay có bình an. Một người từng sống cho mình nay biết cho đi. Một người từng bị quá khứ giam giữ nay có thể bước tới. Một người từng tuyệt vọng nay lại có hy vọng. Đó là Tin Mừng bằng xương bằng thịt.
Và nếu một ngày nào đó, sau tất cả những năm tháng phục vụ, cầu nguyện, vấp ngã, đứng lên, khóc, cười, thành công và thất bại, chúng ta chỉ còn đủ sức nói một câu cuối cùng, thì có lẽ câu ấy không cần phức tạp. Chỉ cần: “Lạy Chúa, con biết Chúa đã yêu con.” Bởi một đời người hiểu được điều đó đã là một đời rất đẹp. Một đời để mình được Chúa yêu đã là một đời không uổng phí. Một đời để mình được Đức Kitô cứu, rồi từ chính kinh nghiệm ấy trở thành dấu chỉ nhỏ bé của lòng thương xót cho anh chị em mình, đó chính là một đời sống đã tìm thấy ý nghĩa sâu xa nhất. Và từ đó ta hiểu: chúng ta không bước theo Chúa để tìm cách trở thành một con người không cần được cứu nữa. Chúng ta bước theo Người để mỗi ngày hiểu sâu hơn mình đã được cứu đến thế nào, đã được yêu đến thế nào, và rồi để cả đời mình trở thành một lời cảm tạ không bao giờ nói hết.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC GIÊSU NGHÈO KHÓ TRONG ĐỜI SỐNG CHÚNG TA
Có lẽ một trong những điều khiến chúng ta phải suy nghĩ rất nhiều khi nhìn vào cuộc đời Đức Giêsu chính là sự nghèo khó của Người. Chúng ta đã nghe nói về Đức Giêsu nghèo khó từ khi còn nhỏ, đã quen với hình ảnh máng cỏ Bêlem, quen với câu chuyện Người sinh ra trong một nơi nghèo hèn, quen với lời Người nói rằng “Con chồn có hang, chim trời có tổ, nhưng Con Người không có chỗ tựa đầu”, quen với hình ảnh Người đi từ làng này sang làng khác, không có gì thuộc về mình, sống nhờ vào lòng quảng đại của những người đón tiếp. Chúng ta cũng quen với hình ảnh cuối cùng của Người trên thập giá, nơi ngay cả chiếc áo cũng bị người ta chia nhau. Nhưng có một điều đáng sợ là chúng ta có thể quá quen với những hình ảnh ấy đến mức không còn để cho sự nghèo khó của Đức Giêsu chất vấn đời sống của mình nữa. Chúng ta có thể tôn kính một Đức Giêsu nghèo khó mà vẫn sống như thể tiền bạc, tiện nghi, địa vị và sự bảo đảm của đời này mới là điều quan trọng nhất. Chúng ta có thể đọc Tin Mừng về một Đức Giêsu không có chỗ tựa đầu nhưng lại dành cả đời để tìm cho mình những chỗ dựa thật chắc. Chúng ta có thể giảng về một Đức Giêsu sinh ra trong máng cỏ nhưng trong lòng lại rất sợ mất đi một chút tiện nghi, một chút danh dự, một chút quyền lợi, một chút những gì mình đã quen có. Và vì thế, khi nói về Đức Giêsu nghèo khó trong đời sống chúng ta, điều cần thiết không phải chỉ là kể lại những chi tiết nghèo khó của Người, nhưng là để cho chính cách sống của Người soi chiếu vào cách sống của chúng ta. Đức Giêsu không nghèo vì Người thất bại trong cuộc sống. Người không nghèo vì không biết làm ăn. Người không nghèo vì không có khả năng để có một cuộc đời sung túc hơn. Sự nghèo khó của Đức Giêsu là một lựa chọn của tình yêu. Người là Con Thiên Chúa nhưng đã không giữ lấy địa vị của mình. Người đã tự hạ, đã bước xuống, đã đi vào thân phận của con người, đã chọn đứng ở nơi thấp nhất để không một ai trong nhân loại này cảm thấy mình quá thấp mà Chúa không thể đến được. Máng cỏ Bêlem không chỉ nói rằng Đức Giêsu thiếu thốn một căn phòng. Máng cỏ Bêlem nói rằng Thiên Chúa đã chọn đi vào thế giới bằng con đường của sự bé nhỏ. Người không đến trong cung điện. Người không xuất hiện giữa những kẻ quyền thế. Người không chọn một gia đình giàu sang để có những điều kiện thuận lợi nhất cho sứ mạng. Người đến trong một gia đình bình thường, sống giữa những người lao động, lớn lên trong một làng quê nhỏ bé mà người ta từng hỏi: “Từ Nazareth thì có gì hay đâu?” Chính ở đó, chúng ta nhận ra một Thiên Chúa không sợ sự nghèo khó, không khinh những gì bé nhỏ, không xa lánh những con người bị coi là chẳng đáng kể. Và nếu Đức Giêsu mà chúng ta tin, yêu mến và bước theo là một Đức Giêsu như thế, thì đời sống chúng ta không thể mãi bị điều khiển bởi câu hỏi: tôi có được gì, tôi giữ được gì, tôi hơn ai, người khác nghĩ gì về tôi, tôi có đủ an toàn chưa, tôi có được trọng vọng không. Một đời sống thuộc về Đức Kitô phải dần dần học một câu hỏi khác: tôi có thể cho đi điều gì, tôi có thể sống đơn sơ hơn không, tôi có thể gần người nghèo hơn không, tôi có thể bớt một chút cho mình để người khác có thêm một chút không, tôi có thể tự do hơn trước tiền bạc, vật chất, lời khen, quyền lực và những điều chóng qua không.
Nghèo khó của Đức Giêsu trước hết là nghèo khó của một người hoàn toàn thuộc về Chúa Cha. Đây có lẽ là chiều sâu mà đôi khi chúng ta bỏ qua. Nghèo không chỉ là ít tiền, ít đồ dùng hay sống trong một căn phòng đơn sơ. Có những người không có nhiều tiền nhưng lòng lại rất giàu tham vọng. Có người sống bên ngoài rất giản dị nhưng bên trong lại luôn khát khao được nhìn nhận, được người khác nể phục, được có tiếng nói, được đứng ở vị trí cao. Có người không sở hữu nhiều vật chất nhưng lại sở hữu người khác bằng tình cảm, bằng quyền lực, bằng sự kiểm soát. Có người buông được tiền nhưng không buông được ý riêng. Có người dễ dàng tặng một món đồ nhưng rất khó nhường một lời, rất khó nhận mình sai, rất khó chấp nhận người khác hơn mình. Bởi thế nghèo khó Tin Mừng sâu hơn rất nhiều so với chuyện chúng ta có bao nhiêu tiền trong túi. Đức Giêsu nghèo vì Người không giữ gì cho mình. Người không giữ địa vị. Người không giữ danh dự. Người không giữ quyền lợi. Người không giữ cả mạng sống. Người sống như một người nhận mọi sự từ Chúa Cha và trao mọi sự lại cho Chúa Cha. “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy.” Đó là sự nghèo khó sâu nhất: không coi đời mình là tài sản riêng của mình. Chúng ta thường sống như thể đời mình là của mình, thời gian là của mình, tài năng là của mình, sức khỏe là của mình, tiền bạc là của mình, tương lai là của mình, và vì thế chúng ta rất dễ nổi giận khi cuộc đời không diễn ra như mình muốn. Đức Giêsu thì khác. Người nhận từng ngày như một quà tặng của Chúa Cha và trao từng ngày như một của lễ. Người không sống để bảo vệ mình nhưng để hoàn thành thánh ý Chúa Cha. Chính vì vậy Người có thể tự do đi đến với những người mà xã hội tránh né. Người có thể ngồi ăn với người tội lỗi mà không sợ mất danh tiếng. Người có thể chạm vào người phong cùi mà không sợ bị coi là ô uế. Người có thể nói chuyện với người phụ nữ Samari mà không bị những định kiến của xã hội trói buộc. Người có thể đứng về phía người bị kết án mà không cần giữ hình ảnh của mình trước đám đông. Người có thể rửa chân cho các môn đệ vì Người không cần phải chứng minh mình lớn hơn ai. Người có thể im lặng trước những lời nhục mạ vì phẩm giá của Người không lệ thuộc vào lời người ta nói. Đó chính là tự do của người nghèo. Người nghèo Tin Mừng là người không cần ôm quá nhiều thứ để biết mình là ai. Nếu người khác khen, họ cảm ơn nhưng không sống nhờ lời khen. Nếu người khác chê, họ có thể đau nhưng không sụp đổ vì một lời chê. Nếu có nhiều, họ biết dùng những gì mình có để phục vụ. Nếu mất đi, họ buồn nhưng không coi như mất cả cuộc đời. Nếu được giao trách nhiệm, họ làm hết lòng. Nếu một ngày không còn trách nhiệm ấy nữa, họ vẫn có thể bình an vì họ biết giá trị của mình không nằm ở chiếc ghế. Nếu được người khác nhớ đến, họ cảm nhận đó là một ân huệ. Nếu bị quên đi, họ vẫn tiếp tục sống trước mặt Thiên Chúa. Nghèo khó như Đức Giêsu là đi tới một sự tự do như thế. Không phải tự do vì chẳng còn gì, nhưng tự do vì không còn điều gì ngoài Thiên Chúa có quyền quyết định phẩm giá và bình an của mình.
Nhìn lại đời sống chúng ta, có lẽ điều làm chúng ta mệt mỏi không phải luôn vì chúng ta có quá ít, mà rất nhiều khi vì chúng ta muốn quá nhiều. Muốn được hiểu. Muốn được thương. Muốn được công nhận. Muốn có vị trí. Muốn lời mình được nghe. Muốn công việc mình làm được ghi nhận. Muốn những gì mình bỏ ra phải nhận lại một điều tương xứng. Muốn người khác phải đối xử với mình như mình nghĩ là đúng. Muốn đời sống phải đi theo kế hoạch của mình. Chính những cái “muốn” ấy đôi khi trở thành những sợi dây vô hình trói buộc tâm hồn. Chúng ta càng nắm nhiều thì càng sợ mất nhiều. Càng xây dựng hình ảnh của mình thì càng sợ người khác làm tổn thương hình ảnh ấy. Càng bám vào sự thành công thì càng khó chấp nhận thất bại. Càng quen với tiện nghi thì càng khó sống thiếu thốn. Càng quen được phục vụ thì càng khó cúi xuống phục vụ. Càng quen được tôn trọng thì càng dễ phản ứng khi bị coi thường. Trong khi đó, Đức Giêsu lại đi một con đường ngược lại. Người từng bước buông xuống. Từ trời cao xuống đất thấp. Từ địa vị Con Thiên Chúa đến thân phận một người thợ. Từ người Thầy đến người rửa chân. Từ người được dân chúng tung hô đến người bị bỏ rơi. Từ một người có những môn đệ đi theo đến khi hầu hết họ chạy trốn. Từ người chữa lành người khác đến lúc chính mình bị thương tích đầy mình. Từ người ban sự sống đến lúc trao chính mạng sống. Và cuối cùng trên thập giá, Người không còn gì cả, chỉ còn tình yêu. Có lẽ đó là hình ảnh đẹp nhất của sự nghèo khó Kitô giáo: khi mọi thứ có thể bị lấy đi, tình yêu vẫn còn. Chúng ta thử nghĩ xem, nếu một ngày Chúa lấy khỏi chúng ta một vài điều mà ta đang bám víu, chúng ta còn lại gì? Nếu sức khỏe không còn như trước, chúng ta còn có thể yêu không? Nếu không còn vị trí, chúng ta còn có thể phục vụ không? Nếu không còn được nhiều người biết tới, chúng ta còn có thể vui vì một công việc âm thầm không? Nếu lời mình không còn được ai nghe, chúng ta còn có thể lặng lẽ cầu nguyện không? Nếu một người mà chúng ta từng giúp không nhớ ơn, chúng ta còn có thể chúc lành cho họ không? Nếu những gì mình đã xây dựng một ngày không còn, chúng ta có còn tin rằng Chúa vẫn đủ cho đời mình không? Những câu hỏi ấy mới chạm đến sự nghèo khó thật. Nghèo khó Kitô giáo không phải là tự làm cho mình khốn khổ. Chúa không cần chúng ta sống bẩn thỉu, thiếu trách nhiệm hay khước từ những phương tiện chính đáng cần cho đời sống và sứ vụ. Nghèo khó cũng không có nghĩa là lãng mạn hóa cảnh nghèo của những người đang thật sự thiếu ăn, thiếu thuốc, thiếu nhà ở, thiếu cơ hội học hành. Cái nghèo làm con người bị hạ phẩm giá cần phải được chống lại. Nhưng chính vì vậy, người môn đệ Đức Giêsu càng phải sống đơn sơ, để phần dư của mình có thể trở thành phần cần thiết của người khác. Nếu chúng ta có hai chiếc áo mà bên cạnh có người không có áo mặc, Tin Mừng đặt trước chúng ta một câu hỏi. Nếu bàn ăn của chúng ta luôn dư thừa trong khi gần đó có người không đủ bữa, Tin Mừng đặt trước chúng ta một câu hỏi. Nếu chúng ta thay một món đồ chỉ vì nó không còn hợp thời trong khi người khác đang ao ước một món đồ cũ để sử dụng, Tin Mừng đặt trước chúng ta một câu hỏi. Nếu đời sống chúng ta ngày càng tiện nghi nhưng trái tim ngày càng ít nhạy cảm với người nghèo, chúng ta cần tự hỏi liệu mình có thật sự đang đi theo Đức Giêsu nghèo khó hay chỉ đang giữ một hình ảnh tôn giáo bên ngoài.
Đối với tu sĩ và linh mục, sự nghèo khó của Đức Giêsu lại càng là một lời chất vấn mạnh mẽ. Chúng ta đã chọn theo một Đấng không có nơi tựa đầu. Chúng ta tuyên khấn hay ít nhất được mời gọi sống một tinh thần không bám víu vào của cải. Nhưng sự nghèo khó ấy không chỉ nằm trong hiến pháp, trong lời khấn, trong những quy định của cộng đoàn hay trong việc mình đứng tên bao nhiêu tài sản. Có thể cá nhân chẳng đứng tên một thứ gì nhưng lại sử dụng mọi thứ như tài sản riêng. Có thể nói mình không có tiền nhưng lại quen với một mức sống mà người nghèo không bao giờ dám nghĩ tới. Có thể giảng rất hùng hồn về người nghèo mà những người nghèo lại cảm thấy khó đến gần mình. Có thể tổ chức rất nhiều hoạt động bác ái nhưng đời sống hằng ngày lại đầy những đòi hỏi về tiện nghi, về phục vụ, về sự ưu tiên. Nghèo khó của người thừa sai không phải để tạo một hình ảnh khắc khổ, càng không phải để chứng minh mình thánh thiện, nhưng để mình được tự do cho sứ mạng. Một nhà thừa sai mang theo quá nhiều nhu cầu sẽ rất khó đi xa. Một người cần quá nhiều điều kiện mới có thể vui sẽ rất khó được sai đi. Một người chỉ làm việc tốt khi có đủ phương tiện, đủ người ủng hộ, đủ lời khen, đủ sự thuận lợi thì chưa thật sự nghèo theo Tin Mừng. Đức Giêsu sai các môn đệ đi và dạy họ đừng mang quá nhiều. Không phải vì một cái túi là xấu, một đồng tiền là xấu hay một đôi dép là xấu, nhưng vì Người muốn các ông học một điều căn bản: sứ mạng dựa vào Thiên Chúa chứ không dựa trước tiên vào những gì mình sở hữu. Đây là điều người làm mục vụ hôm nay rất cần nhớ. Chúng ta có những phương tiện hiện đại, những nhà cửa tốt hơn, những thiết bị tốt hơn, mạng xã hội, truyền thông, kỹ thuật, những công cụ rất hữu ích cho sứ mạng. Tất cả đều có thể trở thành phương tiện tốt nếu chúng ta sử dụng chúng trong tự do. Nhưng nếu một ngày không có chúng mà chúng ta cảm thấy mình không thể loan báo Tin Mừng nữa, có lẽ phương tiện đã âm thầm trở thành chủ. Nếu một công việc chỉ được coi là đáng làm khi có đông người, có hình ảnh đẹp, có nhiều lượt xem, có nhiều người biết đến, chúng ta cần cẩn thận. Đức Giêsu đã dành ba mươi năm sống âm thầm tại Nazareth trước ba năm rao giảng. Một Thiên Chúa có thể chấp nhận ba mươi năm không có sân khấu, không có đám đông, không có tiếng vỗ tay, không có ai ghi chép từng việc Người làm. Sự nghèo khó của Nazareth là một bài học rất lớn cho chúng ta: những ngày không ai biết đến mình vẫn có thể là những ngày vô cùng đẹp trước mặt Thiên Chúa. Một bữa cơm nấu cho cộng đoàn, một căn phòng được âm thầm quét dọn, một người già được kiên nhẫn lắng nghe, một bệnh nhân được thăm viếng mà không ai chụp hình, một giờ cầu nguyện không ai biết, một hy sinh chẳng ai nhớ, một lời xin lỗi âm thầm, một lần nhường người khác bước lên trước, một quyết định từ bỏ một tiện nghi để gần người nghèo hơn — tất cả có thể là những hình thức sống nghèo theo Đức Giêsu rất thật.
Nhưng không chỉ tu sĩ hay linh mục. Người giáo dân cũng được mời gọi sống tinh thần nghèo khó của Đức Kitô ngay trong gia đình, công việc và xã hội. Một gia đình Kitô hữu không nhất thiết phải sống thiếu thốn mới gọi là sống nghèo. Có những gia đình được Chúa ban cho điều kiện kinh tế tốt, và điều đó tự nó không phải là tội. Vấn đề không phải chúng ta có của cải hay không, nhưng của cải đang ở trong tay chúng ta hay đang ở trong tim chúng ta. Một người có thể giàu mà vẫn tự do. Một người có thể nghèo mà lại bị tiền bạc ám ảnh từng ngày. Điều Tin Mừng mời gọi là đừng để những gì mình có trở thành căn tính của mình. Cha mẹ có thể dạy con điều này bằng chính lối sống. Đừng để con lớn lên nghĩ rằng hạnh phúc là có thật nhiều. Đừng để con tin rằng giá trị một người được đo bằng chiếc xe họ đi, căn nhà họ ở, bộ quần áo họ mặc hay chiếc điện thoại họ cầm. Đừng dạy con biết giá của mọi thứ mà quên dạy con biết giá trị của con người. Một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình biết chia sẻ sẽ hiểu rằng tiền bạc là phương tiện. Một đứa trẻ thấy cha mẹ sẵn sàng bớt một bữa ăn sang để giúp một người khó khăn sẽ học được bài học mà không trường lớp nào dạy được. Một đứa trẻ thấy cha mẹ đối xử với người giúp việc, người bán hàng rong, người thu gom rác hay người nghèo bằng cùng một sự tôn trọng như đối với người có địa vị sẽ hiểu rằng phẩm giá con người không phụ thuộc vào túi tiền. Sống nghèo theo Đức Giêsu còn là biết đủ. Hai chữ “biết đủ” nghe rất đơn giản nhưng có thể cứu một đời người khỏi rất nhiều mệt mỏi. Biết đủ không có nghĩa là không phấn đấu. Chúng ta vẫn làm việc, vẫn phát triển khả năng, vẫn chăm lo cho gia đình, vẫn tích lũy hợp lý cho những nhu cầu chính đáng. Nhưng trong tất cả những điều đó, lòng mình không bị cuốn vào cuộc chạy đua vô tận. Bởi nếu không biết đủ, chúng ta sẽ không bao giờ giàu. Có một căn nhà rồi muốn căn nhà lớn hơn. Có một chiếc xe rồi muốn chiếc tốt hơn. Có một vị trí rồi muốn vị trí cao hơn. Có một số tiền rồi muốn con số lớn hơn. Cuộc sống trở thành một hành trình cứ chạy mà không biết mình đang chạy về đâu. Đức Giêsu nghèo khó mời chúng ta dừng lại và hỏi: bao nhiêu là đủ để tôi sống như một con người? Bao nhiêu là đủ để gia đình tôi được bình an? Và phần còn lại có thể trở thành niềm vui cho ai? Có khi sự giàu có thật sự không nằm ở những gì ta thêm vào, mà ở những điều ta có thể buông xuống mà lòng vẫn bình an.
Nghèo khó của Đức Giêsu còn là khả năng để người khác bước vào đời mình. Người giàu theo nghĩa tiêu cực thường xây rất nhiều bức tường. Tôi có thế giới của tôi, kế hoạch của tôi, thời gian của tôi, quyền riêng tư của tôi, sự thoải mái của tôi, và người khác chỉ được bước vào khi không làm xáo trộn những điều ấy. Đức Giêsu thì khác. Cuộc đời Người luôn có chỗ cho người khác. Người đang đi thì có người mù kêu lên, Người dừng lại. Người đang trên đường đến nhà ông Giairô thì người phụ nữ băng huyết chạm vào áo, Người dừng lại. Người mệt mỏi bên bờ giếng thì vẫn dành thời gian nói chuyện với một người phụ nữ đang khát. Người muốn đi tìm nơi thanh vắng nhưng thấy dân chúng kéo đến thì chạnh lòng thương. Người đang ăn thì người tội lỗi đến gần. Người đang cầu nguyện thì các môn đệ tìm kiếm. Ngay trên thập giá, khi chỉ còn vài hơi thở, Người vẫn có chỗ trong lòng cho người trộm lành, cho Mẹ, cho người môn đệ, cho những kẻ đóng đinh Người. Đó là một sự nghèo khó lạ lùng: Người không giữ đời mình cho riêng mình. Có lẽ chúng ta hôm nay cần học một sự nghèo khó như thế. Có người không thiếu tiền nhưng lại rất nghèo thời gian dành cho người khác. Có người có thể cho tiền nhưng không cho được một giờ lắng nghe. Có người rộng rãi trong việc đóng góp nhưng lại rất khó chịu khi một người làm phiền lịch trình của mình. Có người nói yêu người nghèo nhưng lại không muốn người nghèo bước vào không gian riêng của mình. Đức Giêsu không yêu người nghèo từ xa. Người bước vào nhà họ. Người để họ chạm vào. Người ăn với họ. Người nghe họ kể chuyện. Người để nỗi đau của họ làm gián đoạn chương trình của mình. Đây có lẽ là một tiêu chuẩn rất thật để chúng ta xét lại mình: người yếu thế có cảm thấy an toàn khi đến gần chúng ta không? Người thất bại có sợ bị chúng ta phán xét không? Người nghèo có cảm thấy mình thấp hơn khi đứng trước chúng ta không? Một người đang có vấn đề có dám gọi cho chúng ta không? Một người đã từng làm sai có còn cảm thấy có đường quay về khi gặp chúng ta không? Nếu đời sống chúng ta mang khuôn mặt của Đức Giêsu nghèo khó, người bé nhỏ sẽ không cảm thấy bị đe dọa. Họ sẽ cảm thấy rằng ở đây có một chỗ cho mình.
Và rồi, cuối cùng, nghèo khó là đứng trước Thiên Chúa với hai bàn tay không. Đến một lúc nào đó, mỗi chúng ta cũng sẽ đi đến sự nghèo khó tuyệt đối ấy. Chúng ta sinh ra không mang gì vào đời và khi rời đời cũng chẳng mang gì theo. Những gì hôm nay chúng ta tranh giành rồi sẽ ở lại. Nhà cửa ở lại. Tiền bạc ở lại. Danh hiệu ở lại. Thành công ở lại. Những lời người ta từng khen cũng ở lại. Những lời người ta từng chê cũng ở lại. Chỉ có một điều đi cùng chúng ta về trước mặt Chúa: chúng ta đã yêu như thế nào. Chính vì vậy, học sống nghèo hôm nay là học chết mỗi ngày một chút để ngày cuối cùng không trở thành một sự tước đoạt khủng khiếp. Người đã tập buông mỗi ngày sẽ biết buông ở giờ cuối. Người đã tập trao sẽ không quá sợ khi phải trao lại tất cả. Người đã tập nói “mọi sự là của Chúa” sẽ có thể nói câu ấy khi sức khỏe, tuổi trẻ và cả mạng sống được mời gọi trao về tay Chúa. Đức Giêsu trên thập giá chính là người nghèo tuyệt đối. Người không còn gì để giữ. Nhưng chính lúc ấy Người lại là người giàu nhất, vì Người có một tình yêu đến cùng. “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Đó là lời của một con người không còn gì nhưng có tất cả, bởi đã đặt tất cả trong tay Chúa Cha. Có lẽ đời sống Kitô hữu của chúng ta cũng phải từ từ đi đến lời cầu nguyện ấy. Lạy Chúa, xin đừng để con sống cả đời chỉ để tích góp những thứ rồi một ngày phải bỏ lại. Xin dạy con biết dùng của cải mà không làm nô lệ cho của cải. Xin dạy con biết hưởng những điều tốt đẹp Chúa ban mà vẫn giữ một trái tim tự do. Xin cho con biết đủ để không biến cuộc đời thành cuộc chạy đua. Xin cho con biết chia sẻ để niềm vui của người khác trở thành niềm vui của con. Xin cho con biết nghèo trong ý riêng để dễ dàng đón nhận thánh ý Chúa. Xin cho con biết nghèo trong cái tôi để không cần hơn thua. Xin cho con nghèo trong lòng để không lấy lời khen làm lương thực. Xin cho con nghèo trong tham vọng để có thể vui khi người khác thành công. Xin cho con nghèo trong quyền lực để có thể cúi xuống rửa chân. Xin cho con nghèo trong sự chiếm hữu để yêu mà không giữ người khác cho mình. Xin cho con nghèo trong những đòi hỏi để biết cảm ơn những điều nhỏ bé. Xin cho con nghèo đến mức chỉ cần có Chúa là đủ. Và nếu một ngày Chúa lấy đi những điều con từng nghĩ mình không thể sống thiếu, xin cho con khám phá rằng khi mọi thứ qua đi, Chúa vẫn còn đó.
Đức Giêsu nghèo khó không đứng trước chúng ta như một lý tưởng xa xôi để ngưỡng mộ, nhưng như một con đường để bước theo. Mỗi ngày chúng ta đều có thể bước một bước nhỏ trên con đường ấy. Có thể là không mua một thứ mình không thật sự cần. Có thể là đem một món đồ tốt mình ít dùng tặng cho người cần hơn. Có thể là mở lòng với một người mình vẫn tránh né. Có thể là dành thời gian cho một người cô đơn. Có thể là bớt một lời khoe khoang. Có thể là nhường cho người khác một chỗ tốt hơn. Có thể là âm thầm làm một việc mà không kể cho ai. Có thể là chấp nhận người khác không biết ơn. Có thể là bớt đòi hỏi trong ăn uống, nghỉ ngơi, tiện nghi. Có thể là nhìn lại những gì đang có và nói một lời cảm ơn thay vì tiếp tục than thiếu. Có thể là dành một phần thu nhập cách đều đặn cho những người khó khăn. Có thể là để một người nghèo không chỉ nhận tiền của mình mà còn nhận được sự kính trọng của mình. Có thể là học ngồi lại trước Thánh Thể mà không xin gì, chỉ nói: “Lạy Chúa, có Chúa là đủ cho con.” Những bước nhỏ ấy, nếu được sống trung thành, sẽ làm cho trái tim chúng ta ngày càng giống trái tim của Đức Giêsu. Và rồi chúng ta sẽ hiểu một nghịch lý rất đẹp của Tin Mừng: càng buông, lòng càng nhẹ; càng cho, đời càng đầy; càng ít chiếm hữu, càng có khả năng yêu; càng không cần chứng minh mình, càng sống thật; càng ít bám vào của cải, càng biết thưởng thức những gì mình đang có; càng nghèo trước mặt Thiên Chúa, càng nhận ra mình được Người làm cho giàu có. Khi đó, sự nghèo khó không còn là một gánh nặng hay một sự thiếu thốn, nhưng trở thành một khoảng trống để Thiên Chúa lấp đầy. Và có lẽ đó là điều đẹp nhất mà Đức Giêsu nghèo khó muốn dạy chúng ta: đừng lấp đầy đời mình bằng quá nhiều thứ đến mức không còn chỗ cho Thiên Chúa và cho anh chị em. Hãy để trong lòng mình có một khoảng trống. Một khoảng trống cho Chúa bước vào. Một khoảng trống cho người nghèo bước vào. Một khoảng trống cho những bất ngờ của thánh ý Chúa. Một khoảng trống để mình còn có thể được sai đi. Một khoảng trống để mình có thể yêu mà không tính toán. Khi ấy, dù chúng ta có nhiều hay ít, sống trong hoàn cảnh nào, làm công việc gì, chúng ta vẫn có thể mang trong mình tinh thần của Đức Giêsu nghèo khó. Và nếu mỗi người chúng ta biết sống như vậy, có lẽ Tin Mừng sẽ trở nên dễ tin hơn rất nhiều, bởi người ta không chỉ nghe chúng ta nói rằng Đức Giêsu đã sống nghèo khó, nhưng họ sẽ nhìn thấy nơi đời sống chúng ta một chút gì đó của chính Người: một con người đơn sơ, tự do, không bám víu, không tìm mình, biết cúi xuống, biết chia sẻ, biết gần người bé nhỏ và biết coi Thiên Chúa là kho tàng lớn nhất của đời mình. Đó mới là sự nghèo khó có sức loan báo Tin Mừng. Đó mới là sự nghèo khó làm cho đời chúng ta nhẹ đi mà tình yêu lại lớn lên. Đó mới là con đường của Đức Giêsu, Đấng đã trở nên nghèo khó vì chúng ta, để nhờ sự nghèo khó của Người, chúng ta được trở nên giàu có trong Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
GẦN GŨI VỚI NGƯỜI NGHÈO VÀ NGƯỜI BÉ NHỎ
Có lẽ một trong những câu hỏi rất thật mà mỗi người Kitô hữu, và cách riêng mỗi linh mục, tu sĩ, cần đặt ra cho mình sau nhiều năm đi theo Chúa không phải chỉ là: tôi đã làm được bao nhiêu việc, tôi đã giảng bao nhiêu bài, tôi đã tổ chức bao nhiêu chương trình, tôi đã xây được bao nhiêu công trình, tôi đã có bao nhiêu người biết đến mình, nhưng là một câu hỏi âm thầm hơn nhiều: trong đời tôi, người nghèo có chỗ nào không? Người bé nhỏ có thể đến gần tôi không? Người đau khổ có cảm thấy bình an khi ngồi cạnh tôi không? Người bị bỏ quên có nhận ra nơi tôi một chút gì đó của trái tim Đức Kitô không? Những câu hỏi ấy không dễ trả lời, bởi người ta có thể làm rất nhiều việc cho người nghèo mà vẫn chưa thật sự gần người nghèo; có thể nói rất hay về người bé nhỏ mà lòng mình vẫn thích gần những người có địa vị; có thể đứng trên bục giảng thao thao về lòng thương xót nhưng lại thiếu kiên nhẫn với một người quê mùa, một người ăn nói vụng về, một người nghèo đến xin giúp đỡ, một cụ già lẩm cẩm, một đứa trẻ nghịch ngợm, một người thất học không biết trình bày điều mình muốn nói. Khoảng cách giữa những gì ta giảng và những gì ta sống đôi khi chỉ hiện ra trong những chuyện rất nhỏ như vậy. Chính ở đó mới biết Tin Mừng đã thực sự đi vào máu thịt của mình hay chưa.
Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh từ một thao thức rất rõ ràng: đem Tin Mừng đến với những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Thánh Anphongsô không khởi sự Hội Dòng bằng một giấc mơ về những công trình lớn lao hay một tổ chức nổi tiếng. Ngài bị đánh động bởi những con người cụ thể, những người nghèo ở vùng quê, những người ít được chăm sóc về đức tin, những người tưởng như nằm ngoài tầm nhìn của xã hội và nhiều khi cả ngoài những ưu tiên mục vụ của Giáo Hội lúc bấy giờ. Chính những khuôn mặt ấy đã làm đau lòng một vị luật sư trẻ từng có tương lai sáng lạn. Chính họ đã trở thành câu hỏi mà Thiên Chúa đặt vào cuộc đời Anphongsô. Và rồi từ câu hỏi ấy, một Hội Dòng ra đời. Cho nên nếu một người mang linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế mà dần xa người nghèo, không còn thao thức về người bị bỏ rơi, không còn nhạy cảm trước tiếng khóc của những người ở bên lề, thì dù người ấy có thể vẫn giữ đầy đủ nhiều sinh hoạt của đời tu, vẫn khoác trên mình tu phục, vẫn thuộc những kinh nguyện, vẫn làm nhiều công việc mục vụ, trong sâu thẳm vẫn có nguy cơ xa dần nguồn mạch đã sinh ra chính ơn gọi của mình. Bởi căn tính của người thừa sai Dòng Chúa Cứu Thế không nằm trước hết nơi một kiểu áo, một chức vụ hay một vùng địa lý, nhưng nơi trái tim biết bị thương bởi nỗi đau của những người đang bị bỏ lại phía sau.
Nhưng điều đáng nói là người nghèo không chỉ là những người thiếu tiền. Nếu chúng ta chỉ hiểu nghèo theo nghĩa kinh tế, ta sẽ dễ biến sứ mạng thành hoạt động từ thiện, trong khi Tin Mừng đòi một cái nhìn sâu hơn nhiều. Có người nghèo tiền bạc, đúng vậy. Có những gia đình phải tính từng bữa ăn, những cha mẹ không dám đi bệnh viện vì sợ không đủ tiền, những em nhỏ nghỉ học để phụ giúp gia đình, những cụ già sống trong căn nhà dột nát, những người lao động tha hương chắt chiu từng đồng gửi về quê. Nhưng cũng có người nghèo tình thương, nghèo sự lắng nghe, nghèo một mái nhà đúng nghĩa, nghèo sự tôn trọng, nghèo hy vọng, nghèo niềm tin rằng cuộc đời mình còn đáng sống. Có người ở trong căn nhà rất đẹp nhưng lòng lại trống vắng. Có người mặc quần áo sang trọng nhưng chưa bao giờ có ai thật sự ngồi xuống nghe họ khóc. Có người có tiền nhưng mất con, mất vợ, mất chồng, mất niềm tin, mất ý nghĩa sống. Có người giữa một cộng đoàn đông đảo mà cô độc. Có người sống ngay trong gia đình nhưng không còn được ai hỏi rằng: hôm nay bạn có ổn không? Có người mang mặc cảm vì quá khứ, vì một lỗi lầm, vì một cuộc hôn nhân tan vỡ, vì một lần sa ngã, vì bị người khác phán xét đến mức không còn dám bước vào nhà thờ. Những con người ấy cũng là người nghèo. Người nghèo, nói cho cùng, là người đang thiếu một điều căn bản để được sống như một con người có phẩm giá; và nhiều khi điều họ thiếu nhất không phải một món quà, nhưng là một người chịu ở lại với họ.
Đức Giêsu đã sống giữa những con người như thế. Người không đứng từ xa mà thương xót. Người bước đến. Người chạm vào. Người ngồi ăn với họ. Người để cho họ làm phiền chương trình của mình. Người dừng lại giữa đám đông chỉ vì một người đàn bà chạm vào áo. Người ngẩng lên nhìn một người thu thuế trên cây. Người để một người phụ nữ mang tiếng tội lỗi khóc dưới chân mình. Người nói chuyện với người Samari trong khi những khuôn phép xã hội có thể khiến người ta tránh xa. Người nghe tiếng kêu của anh mù dù đám đông muốn bắt anh im. Người không sợ bị mang tiếng khi đến gần những người bị xã hội xem là không sạch, không xứng, không đáng. Đó là cách Chúa cứu độ: không phải bằng việc đứng trên cao ném xuống cho con người vài ơn lành, nhưng bằng việc xuống thật thấp để bước vào chính thân phận của họ. Mầu nhiệm Nhập Thể tự nó đã là một sự gần gũi. Thiên Chúa không cứu con người từ khoảng cách an toàn. Người làm người. Người ở cùng. Người biết đói, biết khát, biết mệt, biết bị hiểu lầm, biết bị bỏ rơi, biết đau, biết khóc. Cho nên người môn đệ của Đức Kitô không thể sống một đời thiêng liêng chỉ toàn những điều cao siêu nhưng lại tránh né những thân phận lấm lem của đời sống thực. Càng gần Chúa thật, người ta càng phải gần con người thật.
Có khi chúng ta tưởng muốn gần người nghèo thì phải làm điều gì rất lớn. Thật ra nhiều lúc họ cần những điều rất nhỏ. Một ánh mắt không khinh thường. Một lời chào gọi đúng tên. Một cái bắt tay không miễn cưỡng. Một chỗ ngồi không phân biệt. Một bữa cơm ăn chung. Một sự kiên nhẫn nghe họ kể đi kể lại câu chuyện cũ. Một cuộc viếng thăm không có máy ảnh. Một món quà không cần đăng lên mạng. Một lời cầu nguyện thật lòng. Một thái độ không làm người nhận cảm thấy mình thấp kém. Có những người nghèo đã nhận nhiều quà nhưng ít khi được nhận sự tôn trọng. Có người được giúp tiền nhưng lại bị tổn thương bởi cách người ta trao tiền. Có người được chụp hình rất nhiều trong các chương trình bác ái nhưng chẳng mấy ai nhớ tên họ sau khi chương trình kết thúc. Nếu bác ái làm người nhận cảm thấy mình nhỏ bé hơn, bác ái ấy cần được xét lại. Đức ái Kitô giáo không phải là người trên cúi xuống ban ơn cho người dưới. Đức ái là hai người con của cùng một Cha gặp nhau, trong đó một người có điều kiện hơn hôm nay chia sẻ với người đang thiếu, nhưng cả hai đều mang một phẩm giá không thể đem cân đo bằng tài sản.
Đây là điều đặc biệt quan trọng đối với linh mục và tu sĩ. Chức thánh, tu phục, học vấn, vị trí mục vụ hay sự kính trọng của cộng đoàn đôi khi vô tình tạo nên một khoảng cách. Người ta có thể kính mình mà không dám gần mình. Người ta có thể chào mình rất lễ phép nhưng lại không dám kể cho mình nỗi đau thật của họ. Người nghèo thường rất nhạy. Họ biết ai thật lòng và ai chỉ làm nhiệm vụ. Họ biết ai ngồi xuống với họ vì yêu thương và ai chỉ cần hoàn thành một chương trình. Họ biết cái nhìn nào có sự tôn trọng và cái nhìn nào ẩn chút thương hại. Một linh mục có thể rất thông thái nhưng nếu trẻ con sợ không dám lại gần, người nghèo gặp thì chỉ biết cúi đầu chào rồi tránh đi, những người tội lỗi cảm thấy mình bị xét đoán, thì có lẽ cần tự hỏi lại hình ảnh Đức Giêsu nơi đời sống mình đã hiện ra thế nào. Đức Giêsu có một sức hút rất lạ đối với người bé nhỏ. Trẻ em muốn đến với Người. Người bệnh tìm Người. Người tội lỗi dám đến gần. Người thất bại tìm được hy vọng. Người bị khinh dễ thấy mình được nhìn bằng một ánh mắt khác. Nếu người môn đệ ngày càng giống Thầy, đáng lẽ quanh họ cũng phải xuất hiện điều gì tương tự: người yếu đuối không sợ, người nghèo không ngại, người mang nhiều vết thương không cảm thấy bị phán xét.
Tuy nhiên, gần gũi không có nghĩa là chiều theo mọi thứ, cũng không phải biến mục vụ thành sự dễ dãi. Đức Giêsu rất gần người tội lỗi nhưng Người không gọi tội là điều tốt. Người tha thứ nhưng cũng mời gọi hoán cải. Người bênh vực phẩm giá người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội nhưng cũng nói với chị hãy đi và đừng phạm tội nữa. Lòng thương xót Kitô giáo không phải sự đồng tình với mọi lựa chọn của con người. Nhưng khác biệt rất lớn nằm ở chỗ: Chúa sửa người ta sau khi đã làm cho họ biết mình được yêu. Người không lấy sự thật làm viên đá ném vào người đang ngã. Người dùng sự thật như bàn tay nâng họ đứng lên. Chúng ta nhiều khi làm ngược: nói điều đúng nhưng nói bằng cách làm người khác tuyệt vọng. Một câu đúng nhưng thiếu tình thương đôi khi cũng có thể trở thành nhát dao. Người nghèo và người bé nhỏ cần sự thật, nhưng sự thật phải đến trong hình dáng của tình yêu.
Và cũng cần nói rằng không phải ai cũng có điều kiện đi đến những vùng truyền giáo xa xôi, không phải ai cũng trở thành linh mục hay tu sĩ, không phải ai cũng có thể đứng trên bục giảng. Nhưng bất cứ người Kitô hữu nào cũng có thể là nhà thừa sai. Đó chính là điều rất đẹp của Tin Mừng. Sứ mạng không bị giới hạn trong chức thánh. Có những người mẹ cả đời không rời khỏi khu phố nhỏ nhưng đã truyền giáo bằng cách nuôi con trong đức tin, giúp một gia đình khó khăn, chăm sóc một người hàng xóm bệnh tật, khuyên một người đang tuyệt vọng đừng bỏ cuộc. Có những người cha ít nói nhưng sống lương thiện, không gian dối, không tham phần của người khác, biết chia sẻ tiền công của mình với người nghèo, và chính đời sống đó đã là một bài giảng. Có những bạn trẻ âm thầm dạy học miễn phí, hiến máu, chăm người bệnh, đồng hành với trẻ khuyết tật. Có những người bán hàng ngoài chợ biết để riêng phần đồ ăn cho một cụ già không có tiền. Có một bác xe ôm gặp người nghèo thì lấy ít tiền hơn. Có một người chủ thuê người làm nhưng trả lương công bằng, không bóc lột. Có một người hàng xóm mỗi chiều mang chén canh sang cho một cụ già neo đơn. Có những nhà thừa sai không bao giờ cầm micro.
Điều ấy nhắc chúng ta rằng truyền giáo không phải trước hết là nói. Truyền giáo là sống đến mức người khác nhìn vào đời ta mà thấy Tin Mừng có thể sống được. Một người giáo dân sống tử tế nơi công sở, không tham nhũng, không gian lận, không đạp người khác xuống để mình đi lên, biết bênh vực người yếu thế, biết cư xử nhân hậu với nhân viên, với người làm thuê, với người phục vụ, người ấy đang làm công việc thừa sai. Một người phụ nữ chịu khó chăm sóc cha mẹ già trong những năm tháng kiệt sức là một nhà thừa sai của lòng trung tín. Một người chồng biết trở về xin lỗi vợ sau một cơn nóng giận đang loan báo Tin Mừng của hòa giải. Một người vợ không lấy lỗi lầm của chồng làm vũ khí sỉ nhục nhưng cùng chồng sửa đổi đang loan báo Tin Mừng của lòng thương xót. Một đứa trẻ biết chia phần ăn cho bạn nghèo cũng đang sống tinh thần của Đức Kitô. Sứ mạng nhiều khi bắt đầu nơi những chỗ chẳng ai gọi là sứ mạng.
Nếu thật sự gần người nghèo, chúng ta còn phải học từ họ. Đây là điều người làm mục vụ rất dễ quên. Ta thường nghĩ mình đến để cho, để dạy, để hướng dẫn. Nhưng người nghèo cũng có nhiều điều dạy ta. Họ dạy ta biết đủ. Dạy ta nhận ra một bữa cơm bình thường có thể quý đến đâu. Dạy ta hiểu giá trị của một viên thuốc, một mái nhà không dột, một chiếc xe cũ, một bộ quần áo còn lành. Họ dạy ta biết niềm vui không luôn đi cùng tiền bạc. Ta có thể gặp những gia đình rất nghèo nhưng bữa cơm đầy tiếng cười, trong khi có những ngôi nhà rất giàu nhưng mỗi người ăn một nơi. Có những người bệnh nặng vẫn cầu nguyện cho người khác. Có những cụ già chẳng có gì nhưng gặp linh mục lại lấy trái chuối, củ khoai mời cho bằng được. Có những người lao động nghèo trích đồng tiền rất nhỏ để giúp người còn nghèo hơn mình. Người nghèo không chỉ là đối tượng của sứ mạng. Họ còn là nơi Thiên Chúa dạy nhà thừa sai nhiều bài học mà sách vở không thể dạy.
Chính vì thế, người linh mục và tu sĩ cần cẩn thận với một đời sống ngày càng tiện nghi. Tiện nghi không phải tự nó là tội, nhưng tiện nghi có thể âm thầm làm trái tim mất cảm giác. Nếu mọi thứ đều được phục vụ quá đầy đủ, ta dễ quên người khác đang sống thế nào. Nếu đi đâu cũng được tiếp đón trọng thể, ta dễ tưởng đó là điều đương nhiên. Nếu quen những bàn ăn sang, xe tốt, phòng đẹp, điện thoại tốt, ta có thể dần khó chịu trước những điều đơn sơ. Điều đáng sợ không phải là có một vật dụng tốt, nhưng là khi nó làm mình không còn ở được nơi nghèo. Một người thừa sai cần giữ trong mình khả năng ăn một bữa cơm rất đơn giản mà vẫn vui, ngủ một căn phòng không tiện nghi mà không than phiền, ngồi cùng người nghèo mà không thấy mình hạ thấp, đi vào một xóm lao động mà không ngại bẩn, nghe một người ít học nói mà không sốt ruột. Nếu mất những khả năng ấy, sứ mạng sẽ dần trở thành lý thuyết.
Có khi người nghèo gần nhất lại ở ngay trong cộng đoàn của mình. Một anh em bị hiểu lầm. Một người lớn tuổi chậm chạp. Một người có tính khó chịu. Một người không nổi bật. Một người đang mang khủng hoảng nhưng không biết nói. Một người bị mọi người bỏ quên. Ta có thể đi rất xa để phục vụ người nghèo mà lại lạnh lùng với người anh em cùng nhà. Ta có thể tổ chức hàng trăm suất quà nhưng không có thời gian ngồi uống với nhau một ly trà. Nếu tình thương chỉ hoạt động bên ngoài nhưng không đi qua cánh cửa cộng đoàn, tình thương ấy chưa trọn. Gần người bé nhỏ bắt đầu bằng người đang ở ngay bên cạnh mình. Người ta không thể yêu nhân loại mà ghét người sống chung bàn ăn.
Trong gia đình cũng vậy. Đừng tưởng phục vụ người nghèo lúc nào cũng là đi xa. Có khi người bé nhỏ nhất là đứa con đang cần cha mẹ lắng nghe. Có khi là người chồng đang thất bại và cần một lời động viên. Có khi là người vợ đã kiệt sức sau nhiều năm gánh gia đình nhưng không ai nhận ra. Có khi là cha mẹ già hỏi đi hỏi lại một chuyện. Có khi là một thành viên trong gia đình không thành công bằng những người khác, thường bị đem ra so sánh. Đức ái bắt đầu từ cách chúng ta đối xử với những người không đem lại cho mình lợi ích. Ai chỉ tử tế với người có thể giúp mình thì chưa chắc đã sống bác ái; đó có khi chỉ là sự trao đổi. Đức Giêsu chọn những người chẳng thể trả lại Người điều gì. Ngài yêu người nghèo không phải vì họ hữu ích cho sứ mạng, nhưng vì họ là con cái Thiên Chúa.
Có một cám dỗ rất tế nhị khác: biến người nghèo thành phương tiện để xây dựng hình ảnh cho mình. Thời đại mạng xã hội khiến điều này càng dễ xảy ra. Người ta có thể chụp ảnh làm bác ái, quay video chuyến đi, kể câu chuyện cảm động và nhận rất nhiều lời khen. Không phải mọi việc truyền thông đều xấu. Truyền thông có thể kêu gọi cộng đồng, lan tỏa điều tốt, kết nối những tấm lòng. Nhưng mỗi người cần tự hỏi: tôi đưa hình ảnh này lên vì lợi ích của người nghèo hay vì tôi cần người khác thấy mình tốt? Nếu một người đang đau khổ bị biến thành phông nền cho hình ảnh đạo đức của mình, chúng ta đã làm họ nghèo thêm một lần nữa: nghèo cả quyền được giữ phẩm giá. Có những việc tốt đẹp nhất nên được giữ giữa ta và Chúa. Có những giọt nước mắt không cần máy quay. Có những món quà chẳng cần ảnh. Có những lần phục vụ không ai biết mới là những lần thanh luyện lòng mình rất sâu.
Gần người nghèo cũng đòi hỏi chúng ta can đảm nhìn đến những nguyên nhân khiến người ta nghèo. Nếu chỉ cho một bữa ăn rồi thôi, có khi mới chạm phần ngọn. Đức ái Kitô giáo không dừng ở bố thí mà còn liên quan đến công bằng. Một người chủ doanh nghiệp đi phát quà rất nhiều nhưng trả lương bất công cho công nhân thì vẫn phải xét lại. Một người đóng góp từ thiện lớn nhưng trong kinh doanh gian lận, ép người yếu thế, thì bác ái đó không thể thay thế công lý. Chúa không chỉ muốn ta thương người nghèo, Chúa còn muốn ta đừng tạo thêm người nghèo bằng lòng tham của mình. Người Kitô hữu sống gần người bé nhỏ cũng phải biết lên tiếng cho phẩm giá con người, bảo vệ sự sống, bảo vệ trẻ em, người già, người khuyết tật, người di dân, người lao động, người không có tiếng nói. Đôi khi bác ái là cho. Đôi khi bác ái là từ chối tham gia vào một cơ chế bất công. Đôi khi bác ái là nói một câu bảo vệ người đang bị cả đám đông chế giễu.
Nhưng điều cuối cùng làm cho sự gần gũi của chúng ta khác với hoạt động xã hội đơn thuần chính là Đức Kitô. Người tu sĩ, linh mục hay giáo dân không đến với người nghèo chỉ vì thương cảm, nhưng vì nhận ra Chúa nơi họ. “Mỗi lần các con làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các con đã làm cho chính Ta.” Đây không chỉ là câu Kinh Thánh đẹp để trích trong bài giảng. Đây là một cách nhìn hoàn toàn mới về con người. Người ăn xin trước cửa nhà thờ có thể làm ta khó chịu, nhưng chính nơi người ấy, Chúa đang thử ánh mắt ta. Một bệnh nhân nặng có thể làm ta mất nhiều thời giờ, nhưng nơi giường bệnh ấy Chúa đang chờ. Một người già kể chuyện chậm chạp có thể không đem lại cảm giác hiệu quả, nhưng Chúa không đo đời ta bằng hiệu quả. Ngày phán xét, Chúa không hỏi chúng ta có bao nhiêu người theo dõi, bao nhiêu người vỗ tay, bao nhiêu bài giảng được chia sẻ, nhưng Người nhắc đến người đói, người khát, người trần truồng, người đau yếu, người tù đày. Những người tưởng mình nhỏ bé lại trở thành nơi Đức Kitô ẩn mình.
Có lẽ vì thế mà một người thừa sai thật sự cần cầu xin Chúa mỗi ngày cho mình một đôi mắt. Không phải đôi mắt nhìn thấy lỗi người khác, nhưng đôi mắt nhận ra nỗi đau phía sau một thái độ khó chịu. Một người cáu gắt có thể đang tuyệt vọng. Một đứa trẻ quậy phá có thể đang thiếu tình thương. Một người nghiện ngập có thể đang chạy trốn một vết thương chưa được chữa. Một người sống buông thả có thể đã từng bị chối bỏ. Không phải để biện minh cho điều sai, nhưng để biết rằng mỗi hành vi của con người thường có cả một câu chuyện phía sau. Nếu chỉ thấy hành vi, ta dễ phán xét. Nếu thấy con người, ta có cơ hội thương.
Người gần người nghèo cần một trái tim chậm. Chậm để nghe. Chậm để hiểu. Chậm để phán xét. Chúng ta sống trong thời đại quá nhanh. Mọi người thích giải pháp nhanh, câu trả lời nhanh, chương trình nhanh. Nhưng nỗi đau của con người không luôn chữa bằng tốc độ. Có những người cần được đồng hành nhiều năm. Có những vết thương không lành sau một buổi nói chuyện. Có những gia đình không thể hàn gắn chỉ bằng vài lời khuyên. Có những người vừa ra tù, vừa cai nghiện, vừa trải qua đổ vỡ cần ai đó tin họ trong một thời gian rất dài. Gần người nghèo nghĩa là chấp nhận nhịp chậm của lòng thương xót.
Và có lẽ người bé nhỏ nhất mà mỗi người phải học yêu cũng chính là phần yếu đuối trong bản thân mình. Người ta đôi khi khắt khe với người khác vì không chấp nhận được sự nghèo nàn của chính mình. Một người càng ý thức mình cũng là kẻ được cứu, càng dễ cảm thông với người khác. Người nghĩ mình tốt hơn rất khó truyền giáo. Người biết mình cũng mang vết thương, cũng có những lần thất bại, cũng cần Chúa tha thứ, sẽ đến với người khác bằng sự khiêm nhường hơn. Linh đạo Cứu Thế bắt đầu không phải từ việc tôi đi cứu ai, nhưng từ việc tôi nhận ra chính tôi đã được cứu. Tôi là kẻ nghèo đầu tiên được Đức Kitô đến gần. Tôi là người tội lỗi đã được Người kiên nhẫn. Tôi là người yếu đuối đã được Người nâng dậy. Khi trải nghiệm ấy đủ sâu, tôi không còn đứng trên ai để ban phát; tôi chỉ là một người đã được thương và đang kể cho người khác rằng họ cũng được thương.
Ước gì những cộng đoàn Kitô hữu trở thành nơi người nghèo cảm thấy mình thuộc về. Không phải chỉ một năm vài dịp trao quà, nhưng quanh năm có chỗ cho họ. Ước gì trong nhà thờ, người ăn mặc đơn sơ không cảm thấy thua kém người giàu. Ước gì một em bé nghèo vẫn được nhìn bằng cùng ánh mắt như mọi trẻ khác. Ước gì người khuyết tật có thể tham dự đời sống cộng đoàn dễ dàng. Ước gì người thất bại trong hôn nhân không thấy mình bị loại trừ. Ước gì người vừa trở về sau một đời lầm lỗi gặp được một cộng đoàn giúp họ làm lại. Ước gì người nhập cư, người lao động, người xa quê bước vào nhà thờ và cảm thấy: đây là nhà mình. Nếu Giáo Hội không phải nhà cho những người như thế, chúng ta phải tự hỏi Tin Mừng mình rao giảng đang đi về đâu.
Và ước gì mỗi người trong chúng ta, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, hiểu rằng không cần đợi đến khi có một sứ mạng lớn mới bắt đầu làm nhà thừa sai. Hãy bắt đầu từ hôm nay. Nhìn người phục vụ bằng ánh mắt tử tế. Gọi tên người bảo vệ. Cảm ơn người quét rác. Trả công công bằng. Đừng mặc cả đến đồng cuối cùng với một người bán hàng nghèo trong khi dễ dàng tiêu tiền cho những thứ không cần thiết. Ngồi lại với một cụ già. Gọi điện cho người đang cô độc. Thăm một bệnh nhân. Hỏi một gia đình khó khăn xem họ cần gì thay vì cho điều ta nghĩ họ cần. Bớt một cuộc vui để chia sẻ với người khốn khó. Bớt một lời chê bai để giữ phẩm giá cho ai đó. Đừng lướt qua một nỗi đau chỉ vì ta bận.
Ngày nào đó, khi đời mình khép lại, rất nhiều điều ta từng thấy quan trọng sẽ trở thành nhỏ bé. Chức vụ rồi sẽ có người khác thay. Công trình rồi cũng cũ. Danh tiếng rồi có người quên. Những bài giảng rồi cũng nằm đâu đó trong kho dữ liệu. Những tấm bằng rồi nằm trong ngăn tủ. Nhưng một người từng tuyệt vọng mà nhờ ta họ còn hy vọng; một đứa trẻ từng nghèo mà nhờ một bàn tay nâng đỡ đã được tiếp tục học; một cụ già đã từng có những ngày cuối đời bớt cô đơn vì có người đến thăm; một người tội lỗi từng nghĩ Chúa đã bỏ họ nhưng qua sự hiện diện của ta họ dám trở về; những điều ấy có lẽ sẽ còn đứng lại trước mặt Chúa.
Bởi cuối cùng, sứ mạng không phải là làm cho người ta nhớ tên người thừa sai. Sứ mạng là làm cho một người đang đau khổ có thể tin rằng Thiên Chúa vẫn chưa quên họ. Sứ mạng không nhất thiết là nói những lời lớn lao về Đức Kitô, nhưng sống gần người khác đến mức qua ta họ cảm được một chút lòng của Đức Kitô. Sứ mạng không phải lúc nào cũng đi đến những nơi thật xa; có khi là đi vài bước sang nhà bên cạnh. Không phải lúc nào cũng giảng giữa một đám đông; có khi chỉ là ngồi cạnh một người đang khóc. Không phải lúc nào cũng xây một công trình; có khi là đỡ một con người khỏi sụp đổ. Và không phải chỉ linh mục, tu sĩ mới làm được điều ấy. Bất cứ ai để cho trái tim mình được Tin Mừng biến đổi đều có thể trở thành nhà thừa sai.
Xin cho người Kitô hữu chúng ta biết sống sao để người nghèo không chỉ nhận được từ chúng ta một món quà, nhưng nhận lại được niềm tin vào phẩm giá của mình; để người bé nhỏ không cảm thấy mình bị thương hại, nhưng cảm thấy mình được yêu; để người đau khổ không chỉ nghe chúng ta nói về Chúa, nhưng cảm thấy Chúa đang ở gần họ qua sự hiện diện của chúng ta. Và cách riêng, xin cho những người sống đời thánh hiến, những linh mục, những người mang trong mình linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế luôn nhớ rằng ơn gọi của mình được đặt giữa những tiếng kêu của con người, giữa những phận đời bị bỏ quên, giữa những vùng ngoại biên của cuộc sống. Đừng để những tiện nghi làm ta xa người nghèo. Đừng để danh dự làm ta khó đến gần người bé nhỏ. Đừng để công việc làm ta mất khả năng dừng lại trước một người đau khổ. Đừng để chức vụ làm ta quên mình cũng chỉ là một người đã được Chúa thương.
Và khi một ngày nào đó có ai hỏi một người nghèo rằng họ đã gặp Đức Kitô ở đâu, ước gì trong ký ức của họ có một khuôn mặt rất bình thường: một người từng ngồi nghe họ nói, một người từng đưa tay nâng họ lên, một người từng bước vào căn nhà nghèo của họ mà không chút ngại ngần, một người từng gọi họ bằng tên, một người từng cầu nguyện với họ, từng ở lại khi người khác đã đi. Nếu khuôn mặt ấy tình cờ là khuôn mặt của chúng ta, thì có lẽ đời Kitô hữu, đời tu, đời linh mục của chúng ta đã không trôi qua vô ích. Bởi chúng ta đã làm được điều mà Tin Mừng luôn mong muốn: để người bé nhỏ nhận ra rằng giữa cuộc đời này, họ vẫn được yêu, vẫn có phẩm giá, vẫn có hy vọng, và trên hết, họ vẫn thuộc về Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỜI SỐNG CẦU NGUYỆN VÀ KẾT HIỆP VỚI CHÚA
Có một điều rất dễ xảy ra trong đời sống Kitô hữu, và càng dễ xảy ra hơn nơi những người đang mang nhiều trách nhiệm trong Giáo Hội, đó là chúng ta có thể làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng lại dần dần ít ở với Chúa. Chúng ta có thể nói về Chúa mỗi ngày, giảng về Chúa, dạy người khác cầu nguyện, hướng dẫn người khác sống đức tin, tổ chức những sinh hoạt đạo đức, lo lắng cho biết bao công việc mục vụ, chạy từ nơi này sang nơi khác, gặp hết người này đến người kia, nhưng rồi đến một lúc nào đó, nếu thành thật nhìn vào bên trong, ta lại giật mình nhận ra rằng chính tương quan riêng tư giữa mình với Chúa đang trở nên nghèo đi. Kinh vẫn đọc nhưng lòng không còn ở đó. Thánh lễ vẫn cử hành nhưng tâm hồn dễ bị chia trí bởi những công việc đang chờ. Chầu Thánh Thể vẫn có nhưng nhiều khi chỉ là một khoảng thời gian phải hoàn thành. Cầu nguyện vẫn nằm trong thời khóa biểu, nhưng không còn là nơi trái tim tìm về. Đó là một nguy cơ rất thật, rất âm thầm và cũng rất đáng sợ, bởi một người có thể vẫn tiếp tục hoạt động bên ngoài trong khi đời sống bên trong đang từ từ cạn nước. Cây vẫn còn lá một thời gian sau khi rễ đã bị tổn thương. Người ta vẫn có thể nói hay, làm nhiều, được người khác quý mến, nhưng nếu nguồn mạch bên trong đã khô, thì sớm hay muộn đời sống ấy cũng sẽ mệt mỏi, chua chát, mất bình an và mất dần sức sống thiêng liêng. Vì thế, đời sống cầu nguyện và kết hiệp với Chúa không phải là một phần phụ thêm cho người Kitô hữu, càng không phải là một việc riêng của những người thích sống đạo đức hơn người khác. Đó là hơi thở. Đó là nguồn sống. Đó là nơi tất cả những gì chúng ta làm phải bắt đầu và cũng là nơi chúng ta phải trở về.
Đối với tu sĩ và linh mục, điều này còn cấp thiết hơn. Người ta có thể nghĩ rằng vì một linh mục mỗi ngày dâng lễ, đọc kinh, tiếp xúc với những thực tại thánh thiêng, nên tự nhiên linh mục sẽ luôn gần Chúa. Nhưng không hẳn như vậy. Có một sự khác biệt rất lớn giữa việc làm những công việc liên quan đến Chúa và thực sự sống với Chúa. Một người có thể cử hành Thánh lễ rất trang nghiêm nhưng tâm hồn lại đang xa Chúa. Một người có thể giảng rất cảm động về cầu nguyện nhưng chính mình lại ít cầu nguyện. Một người có thể giải tội nhiều giờ nhưng không còn đủ thinh lặng để nghe Chúa nói với mình. Một tu sĩ có thể sống trong nhà dòng, đọc kinh chung, giữ nếp sống cộng đoàn, nhưng bên trong lại đang chạy theo rất nhiều thứ khiến trái tim trở nên phân tán. Chính vì thế, người sống đời thánh hiến không bao giờ được phép tự cho rằng đời sống cầu nguyện của mình đã tự động được bảo đảm bởi môi trường hay chức vụ. Không ai có thể sống nhờ vào lời cầu nguyện của ngày hôm qua. Không ai có thể lấy những kinh nghiệm thiêng liêng cũ để thay thế cho một tương quan sống động hôm nay. Tình yêu nếu không được nuôi dưỡng sẽ nguội lạnh. Đức tin nếu không được chăm sóc sẽ trở thành thói quen. Ơn gọi nếu không được đặt lại trước mặt Chúa sẽ có ngày chỉ còn là một công việc.
Linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế từ đầu đã luôn giữ một sự quân bình rất đẹp giữa đời sống tông đồ và đời sống chiêm niệm. Dòng được sinh ra cho sứ mạng, cho việc loan báo Tin Mừng, cách riêng cho những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Nhưng chính vì là một Hội Dòng thừa sai, người tu sĩ lại càng phải là người cầu nguyện. Người thừa sai không phải chỉ là người chạy nhiều, đi nhiều, nói nhiều và làm nhiều. Người thừa sai trước hết là người được sai đi từ một cuộc gặp gỡ với Đức Kitô. Nếu không gặp Người, ta chẳng có gì thực sự để đem cho người khác. Nếu không để Tin Mừng cứu mình mỗi ngày, ta sẽ chỉ nói về một ơn cứu độ mà bản thân mình không còn cảm được sức nóng. Nếu không sống trước sự hiện diện của Chúa, những hoạt động mục vụ rất dễ trở thành những dự án cá nhân được khoác áo đạo đức. Ta có thể bắt đầu nhân danh Chúa nhưng dần dần lại tìm thành công cho mình, tìm sự công nhận, tìm ảnh hưởng, tìm cảm giác cần thiết. Cầu nguyện là nơi thanh luyện những động cơ ấy. Khi quỳ trước Chúa, ta nhớ mình không phải là Đấng Cứu Thế. Ta chỉ là người phục vụ. Ta không sở hữu đoàn chiên. Ta không sở hữu sứ mạng. Ta cũng không sở hữu những khả năng Chúa ban. Mọi sự thuộc về Chúa, và nếu Chúa không làm thì mọi cố gắng của ta cuối cùng cũng chỉ là tiếng động.
Đức Giêsu chính là mẫu gương rõ nhất. Cuộc đời công khai của Người vô cùng bận rộn. Người đi từ làng này sang làng khác, chữa bệnh, giảng dạy, gặp đám đông, đối diện với những tranh luận, đồng hành với các môn đệ, đón tiếp những người đau khổ. Có những ngày đến nỗi Người và các môn đệ không có giờ ăn. Thế nhưng giữa một đời sống tông đồ dày đặc như thế, Tin Mừng nhiều lần cho chúng ta thấy Đức Giêsu tìm nơi thanh vắng để cầu nguyện. Người thức dậy từ sáng sớm. Người lên núi. Người ở một mình với Chúa Cha. Trước những quyết định quan trọng, Người cầu nguyện. Trước khi chọn các Tông đồ, Người cầu nguyện suốt đêm. Sau những thành công mục vụ, Người rút lui. Trước cuộc thương khó, Người vào vườn Ghếtsêmani. Trên thập giá, Người vẫn cầu nguyện. Nếu chính Đức Giêsu, trong mầu nhiệm nhập thể, đã không sống sứ mạng của mình tách khỏi cầu nguyện, thì người môn đệ càng không thể nghĩ rằng mình có thể làm việc cho Nước Chúa mà không cần ở với Chúa.
Có lẽ chúng ta cần đặt lại một câu hỏi rất căn bản: cầu nguyện là gì? Nhiều người nghĩ cầu nguyện chỉ là đọc kinh, nói với Chúa, xin Chúa điều này điều kia. Những điều đó đúng nhưng chưa đủ. Cầu nguyện trước hết là sống trong tương quan. Đó là ở với Chúa. Là để Chúa nhìn mình và mình nhìn Chúa. Là đem cả cuộc đời thật của mình đến trước mặt Người, không tô điểm, không đóng vai. Có khi cầu nguyện là nói. Có khi là im lặng. Có khi là khóc. Có khi chỉ là ngồi trước Thánh Thể mà chẳng biết nói gì. Có khi là đọc một câu Lời Chúa rồi để câu ấy ở lại trong lòng cả ngày. Có khi là thưa một lời rất ngắn: “Lạy Chúa, con đây.” Có khi là thú nhận: “Con mệt.” Có khi là nói: “Con không hiểu điều này, nhưng con vẫn ở đây với Chúa.” Tình thân không được đo bằng số lượng lời nói. Một người có thể ngồi rất lâu bên người mình yêu mà không cần nói nhiều. Đời sống cầu nguyện cũng vậy. Có những giai đoạn lời kinh tuôn ra dễ dàng. Có những giai đoạn tâm hồn khô khan. Nhưng điều quan trọng nhất là vẫn ở lại.
Thánh Thể là trung tâm đặc biệt của sự kết hiệp ấy. Người Kitô hữu sống nhờ Thánh Thể, và người linh mục lại càng phải sống nhờ Thánh Thể. Nếu bàn thờ chỉ còn là nơi chúng ta thi hành một nghi thức, đời sống linh mục sẽ mất dần nguồn mạch. Mỗi Thánh lễ phải là một lần người linh mục đặt lại đời mình vào hy lễ của Đức Kitô: “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Những lời ấy không thể chỉ được đọc trên bánh và rượu. Chúng còn phải đi vào đời người linh mục. Đời tôi có đang trở thành tấm bánh được bẻ ra không? Tôi có để mình được trao ban không? Tôi có đang sống cho người khác hay đang cố giữ mình? Và với giáo dân cũng vậy, tham dự Thánh lễ không phải chỉ để hoàn thành một bổn phận Chúa nhật, nhưng để bước vào chính sự tự hiến của Đức Kitô. Rước lễ là đón nhận một Đấng đã trao chính mình. Nếu rước Người mà đời ta vẫn chỉ quy về bản thân, Thánh Thể chưa được để cho biến đổi ta đủ sâu.
Chầu Thánh Thể cũng là một trường học đặc biệt của đời sống nội tâm. Trong một thời đại mọi thứ đều muốn nhanh, chầu Thánh Thể dạy ta ở lại. Trước một thế giới đầy tiếng động, Thánh Thể dạy ta im. Trước một nền văn hóa luôn muốn sản xuất và hiệu quả, Thánh Thể dạy ta rằng có những giờ phút tưởng như không “làm” được gì nhưng lại là những giờ quan trọng nhất. Ngồi trước Chúa Giêsu Thánh Thể, nhiều khi ta không giải quyết được vấn đề ngay. Cuộc khủng hoảng vẫn còn. Người làm mình đau vẫn vậy. Công việc vẫn chờ. Bệnh tật vẫn chưa khỏi. Nhưng có một điều âm thầm xảy ra: ta được sắp xếp lại từ bên trong. Những gì quá lớn dần trở về đúng kích thước. Những nỗi lo không còn chiếm toàn bộ tâm hồn. Ta nhớ rằng Chúa vẫn ở đây. Và nhiều khi bình an không đến vì hoàn cảnh thay đổi, nhưng vì ta lại đặt mình trong bàn tay của Người.
Người tông đồ cần những giờ như thế. Nếu không, ta rất dễ mang sự nóng nảy của mình vào sứ vụ. Ta dễ phản ứng thay vì phân định. Dễ nói những điều mình muốn nói thay vì điều Chúa muốn. Dễ chạy theo điều gây ấn tượng. Dễ mệt vì người khác không làm theo ý mình. Dễ thất vọng khi công việc không thành công. Cầu nguyện không lấy hết những khó khăn đó nhưng giúp ta đứng đúng chỗ. Một người cầu nguyện sâu sẽ dần học được rằng kết quả không nằm hoàn toàn trong tay mình. Ta gieo, người khác tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên. Có những sứ vụ ta làm rất nhiều mà không thấy kết quả. Có những người ta cầu nguyện nhiều năm vẫn chưa thay đổi. Có những kế hoạch tưởng rất tốt nhưng cuối cùng đổ vỡ. Nếu đời sống nội tâm yếu, thất bại có thể làm ta cay đắng. Nhưng khi ở với Chúa đủ lâu, ta hiểu rằng trung thành quan trọng hơn thành công. Chúa không hỏi ta có kiểm soát được mọi kết quả hay không. Chúa hỏi ta có ở lại trong tình yêu của Người và làm phần mình với lòng trung tín hay không.
Cầu nguyện còn là nơi người tông đồ để Chúa chữa chính mình. Người làm mục vụ thường tiếp xúc với nhiều đau khổ của người khác. Nghe nhiều câu chuyện nặng nề. Chứng kiến bệnh tật, đổ vỡ, chết chóc, tội lỗi, phản bội. Nếu cứ mang tất cả những điều ấy trong lòng mà không đem về cho Chúa, một ngày nào đó chính người phục vụ cũng bị đè nặng. Không ai có thể làm nơi chứa tất cả đau khổ của người khác. Chỉ Chúa mới đủ lớn để ôm lấy tất cả. Có những buổi tối người linh mục cần vào nhà nguyện chỉ để thưa: “Lạy Chúa, con xin trao lại những con người hôm nay cho Chúa. Con không cứu được họ. Chúa hãy chăm sóc họ.” Nếu không học cách trao lại, ta sẽ hoặc kiệt sức, hoặc dần trở nên chai lì như một cơ chế tự bảo vệ. Cầu nguyện giúp lòng mục tử vẫn mềm mà không bị vỡ.
Đời sống nội tâm sâu xa không đồng nghĩa với việc luôn có những cảm xúc thiêng liêng mạnh mẽ. Đây là điều cần nói rõ. Có những người nghĩ mình cầu nguyện không tốt vì không cảm thấy gì. Nhưng cảm xúc không phải thước đo duy nhất. Tình yêu trưởng thành nhiều khi chính là vẫn ở lại khi không còn cảm giác. Người vợ chăm chồng bệnh nhiều năm không phải ngày nào cũng có cảm xúc lãng mạn, nhưng sự trung thành ấy là tình yêu sâu. Người mẹ thức đêm chăm con không phải lúc nào cũng vui, nhưng đó là yêu. Với Chúa cũng vậy. Có những mùa xuân trong đời cầu nguyện, khi mọi sự sáng rõ. Nhưng cũng có mùa đông, khi kinh nguyện trở nên khô khan. Chính trong những giai đoạn đó, sự trung thành có một giá trị đặc biệt. Ta cầu nguyện không vì cầu nguyện làm mình dễ chịu, nhưng vì Chúa đáng để ta ở lại.
Những lúc khô khan còn thanh luyện ta khỏi việc tìm chính mình trong đời sống thiêng liêng. Nếu chỉ cầu nguyện khi cảm thấy bình an, sốt sắng, được nâng đỡ, rất có thể ta đang yêu những an ủi của Chúa hơn là chính Chúa. Khi Chúa như im lặng, ta mới biết mình có còn ở lại không. Nhiều vị thánh đã trải qua những thời gian rất dài của bóng tối. Sự thánh thiện của họ không nằm ở chỗ ngày nào cũng có những kinh nghiệm tuyệt vời, nhưng ở chỗ vẫn trung thành khi chẳng thấy gì ngoài sự trống rỗng. Đó là đức tin tinh ròng: ở lại vì biết Người đáng tin, dù lòng mình không cảm được sự hiện diện của Người.
Đối với giáo dân, cầu nguyện cũng không thể bị xem là điều chỉ dành cho những người rảnh rỗi. Có người nói: “Con bận lắm, sáng đi làm, tối về lo gia đình, còn đâu giờ cầu nguyện.” Điều đó rất thật. Nhịp sống hôm nay khiến nhiều người kiệt sức. Nhưng chính vì bận, ta càng cần cầu nguyện. Không nhất thiết phải bắt đầu bằng những giờ dài. Có thể năm phút buổi sáng trước khi mở điện thoại. Có thể đọc một đoạn Tin Mừng trên đường đi làm. Có thể thưa một lời với Chúa khi chờ đèn đỏ. Có thể cả gia đình dành vài phút tối để cầu nguyện. Có thể trước một quyết định, thay vì lập tức phản ứng, ta thưa: “Lạy Chúa, xin cho con biết phải làm gì.” Cầu nguyện không phải tách khỏi đời sống. Cầu nguyện là mời Chúa bước vào đời sống.
Một người mẹ vừa nấu ăn vừa dâng từng đứa con cho Chúa có thể đang sống một đời cầu nguyện rất sâu. Một người cha trên đường đến công ty thầm xin Chúa giúp mình sống ngay thẳng hôm nay cũng đang cầu nguyện. Một bệnh nhân nằm trên giường dâng cơn đau của mình cũng đang cầu nguyện. Một người lao động trong giờ nghỉ trưa đọc vài câu Thánh vịnh cũng đang cầu nguyện. Đời sống kết hiệp không phụ thuộc hoàn toàn vào nơi chốn. Nhà nguyện rất cần, Thánh lễ rất cần, giờ cầu nguyện riêng rất cần, nhưng cuối cùng mục tiêu là để cả cuộc đời trở thành nơi gặp Chúa. Làm việc với Chúa. Đi đường với Chúa. Ăn uống với lòng biết ơn. Chịu đựng khó khăn với Chúa. Vui cùng Chúa. Khóc trước Chúa. Ngủ trong sự phó thác. Đó là sống trước sự hiện diện của Thiên Chúa.
Tuy vậy, đừng vì nói đến cầu nguyện trong mọi lúc mà bỏ mất những giờ cầu nguyện riêng. Đó là một cám dỗ khác. Người ta có thể nói: “Tôi làm việc cũng là cầu nguyện rồi.” Điều ấy chỉ đúng khi đã có một đời sống gặp gỡ Chúa thật sự. Nếu không, rất dễ lấy công việc thay cho cầu nguyện. Đức Giêsu vừa sống liên lỉ trong Cha vừa vẫn dành những giờ riêng để cầu nguyện. Chúng ta cũng cần những khoảng thời gian bất khả xâm phạm, nơi ta không làm gì khác ngoài việc ở với Chúa. Đối với một linh mục hay tu sĩ, đó phải là một ưu tiên chứ không phải phần còn dư của ngày sống. Nếu ta chỉ cầu nguyện khi mọi công việc đã xong, rất có thể sẽ chẳng bao giờ có giờ cầu nguyện, bởi việc mục vụ không bao giờ hết. Luôn có thêm một cuộc gọi, một tin nhắn, một người cần gặp, một giấy tờ, một chương trình. Cầu nguyện phải được giữ như giữ một cuộc hẹn với người mình yêu.
Có một câu rất đáng suy nghĩ: chúng ta luôn có thời gian cho điều mình xem là quan trọng. Khi không có thời gian cầu nguyện, đôi khi vấn đề không hoàn toàn là thiếu giờ, nhưng là vị trí của cầu nguyện trong các ưu tiên. Chúng ta có thể dành rất lâu cho điện thoại mà thấy năm phút cầu nguyện thật dài. Có thể xem hàng chục tin tức nhưng không đọc được một trang Tin Mừng. Có thể ngồi hàng giờ trong những cuộc chuyện trò nhưng thấy một giờ chầu quá nặng. Những điều ấy không phải để trách móc nhưng để soi lại lòng mình. Trái tim luôn đi về nơi nó yêu. Nếu Chúa thực sự là trung tâm, ta sẽ tìm được cách dành cho Người một chỗ.
Lời Chúa là lương thực không thể thiếu của đời cầu nguyện. Người tông đồ nếu không đọc Lời Chúa sẽ rất dễ chỉ còn nói bằng kinh nghiệm và suy nghĩ riêng. Sau một thời gian, chính mình trở thành nguồn của những gì mình giảng. Điều này nguy hiểm. Lời Chúa phải tiếp tục cắt vào ta trước khi qua ta đến với người khác. Người giảng không chỉ hỏi: “Tôi sẽ nói gì với cộng đoàn về đoạn Tin Mừng này?” nhưng trước hết phải hỏi: “Chúa đang nói gì với tôi?” Nếu bài Tin Mừng chỉ trở thành nguyên liệu cho bài giảng, người linh mục có thể dần mất khả năng để nó hoán cải mình. Có những câu Lời Chúa ta đã giảng hàng chục lần nhưng chưa chắc đã sống được một lần. Cầu nguyện với Lời Chúa là để mình lại trở thành môn đệ, không phải chuyên gia.
Có những lúc một câu Kinh Thánh đủ để đồng hành cả ngày: “Đừng sợ, Thầy đây.” “Hãy ở lại trong Thầy.” “Ơn Ta đủ cho con.” “Lạy Cha, con phó linh hồn con trong tay Cha.” Khi để Lời ấy ở lại, ta sẽ thấy nó bắt đầu đi vào những tình huống cụ thể. Lúc bị hiểu lầm, ta nhớ Chúa đã im lặng. Lúc sợ hãi, ta nhớ Người nói đừng sợ. Lúc mệt mỏi, ta nhớ “hãy đến với Ta.” Lời Chúa từ trang sách đi vào đời sống. Và đó chính là lúc việc cầu nguyện không còn nằm trong nhà nguyện nhưng tiếp tục giữa đường phố.
Đời sống kết hiệp còn đòi ta học sự thinh lặng. Đây có lẽ là một trong những điều khó nhất hôm nay. Chúng ta sống giữa vô số tiếng nói. Điện thoại luôn bên cạnh. Thông báo liên tục. Tin tức liên tục. Mạng xã hội liên tục. Tâm trí ít khi thực sự nghỉ. Nếu không chủ động tạo ra thinh lặng, lòng ta sẽ trở thành một căn phòng đầy tiếng động đến mức tiếng Chúa không còn chỗ để vang lên. Chúa vẫn nói, nhưng chúng ta không nghe vì bên trong quá ồn. Thinh lặng không chỉ là không phát âm. Có người ngồi rất yên nhưng đầu óc vẫn chạy hàng trăm ý nghĩ. Thinh lặng nội tâm cần được học từ từ: bớt kích thích, bớt thông tin không cần thiết, bớt tò mò, bớt nhu cầu biết mọi chuyện, bớt nói về người khác. Có những thứ ta phải tắt đi để nghe được điều quan trọng hơn.
Đối với người tu sĩ và linh mục, việc sử dụng mạng xã hội càng cần được phân định. Truyền thông có thể là một vùng truyền giáo rất tốt, nhưng nó cũng có thể ăn hết đời sống nội tâm nếu ta không tỉnh thức. Một người có thể dành nhiều giờ chuẩn bị nội dung nói về Chúa nhưng gần như không có giờ ở với Chúa. Có thể liên tục theo dõi phản hồi, lượt xem, lượt thích, những lời khen chê, rồi tâm hồn bị kéo ra bên ngoài. Người tông đồ thời đại số càng cần một nội tâm mạnh. Nếu không, những con số sẽ quyết định tâm trạng. Hôm nay nhiều người xem thì vui, ngày mai ít người quan tâm thì buồn. Cầu nguyện trả lại cho ta tự do: tôi làm điều này vì được Chúa sai, không phải vì cần được nhìn thấy.
Cầu nguyện cũng giúp ta nhận ra mình là ai. Trong thế giới này, người ta thường định nghĩa mình bằng vai trò, thành tích và sự đánh giá. Nhưng khi đứng trước Chúa, tất cả những lớp ấy rơi xuống. Trước Chúa, tôi không trước hết là linh mục, tu sĩ, người có học, người thành công hay thất bại. Tôi chỉ là một người con. Có lẽ đó là căn tính sâu nhất mà cầu nguyện luôn đưa ta trở về. Khi biết mình là con, ta không cần chứng minh quá nhiều. Không cần lúc nào cũng thắng. Không cần ai cũng công nhận. Không cần bảo vệ cái tôi đến cùng. Một người sống sâu trong tình yêu của Thiên Chúa có một sự tự do rất đẹp, bởi giá trị của họ không nằm trong lời khen chê của người đời.
Và từ cầu nguyện, đời sống tông đồ sẽ mang một chất khác. Người ta có thể nhận ra một người cầu nguyện không phải vì họ nói nhiều về những kinh nghiệm thần bí, nhưng vì họ có bình an. Họ biết nghe. Họ không phản ứng quá nhanh. Họ có khả năng ở cạnh người đau khổ mà không cần nói những câu sáo rỗng. Họ ít xét đoán hơn. Họ không quá bị đe dọa bởi người khác. Họ làm việc nhưng không cuống cuồng. Họ dấn thân nhưng không coi mình là trung tâm. Họ có thể bị hiểu lầm mà không cần thanh minh mọi lúc. Cầu nguyện dần làm cho một con người trở nên giống Đức Giêsu.
Có thể nói một cách đơn sơ: người cầu nguyện thật sẽ được Chúa uốn lòng. Ban đầu ta đến cầu nguyện để xin Chúa thay đổi hoàn cảnh. Nhưng rồi nhiều lần chính Chúa thay đổi ta. Ta xin Chúa làm người kia khác đi, nhưng Chúa lại làm ta bớt nóng. Ta xin Chúa cất thập giá, nhưng Chúa ban sức để mang. Ta xin Chúa giải quyết ngay, nhưng Chúa dạy kiên nhẫn. Ta xin được thành công, nhưng Chúa dạy trung thành. Cầu nguyện không phải cách để thuyết phục Chúa theo ý mình. Cầu nguyện là để ý mình dần được hòa vào ý Người. Đó là chiều sâu của việc kết hiệp.
Người Dòng Chúa Cứu Thế càng phải sống điều ấy. Sứ mạng Cứu Thế bắt nguồn từ chính Đấng Cứu Thế. Chúng ta không thể loan báo ơn cứu chuộc chứa chan nếu đời mình không liên tục uống từ nguồn ơn cứu chuộc. Thánh Anphongsô là một người hoạt động rất nhiều nhưng cũng là một con người cầu nguyện sâu xa. Ngài đặc biệt nhấn mạnh tình yêu đối với Chúa Giêsu trong Thánh Thể, việc cầu nguyện, lòng yêu mến Đức Maria, sự thân mật với Thiên Chúa. Bởi ngài hiểu một sự thật đơn giản: nếu người tu sĩ không cầu nguyện, ơn gọi sẽ mất sức. Hình thức có thể còn nhưng lửa sẽ nguội.
Đời tu không chết trước hết vì thiếu công việc. Nhiều khi nó chết vì thiếu lửa. Linh mục không khủng hoảng chỉ vì quá nhiều khó khăn bên ngoài. Có khi khủng hoảng bắt đầu từ việc lâu ngày không còn thật sự ngồi xuống trước Chúa. Những bận rộn bồi thêm lớp này lên lớp khác cho đến khi người ta không còn nhận ra bên trong mình đang rỗng. Khi ấy dễ tìm bù trừ ở nhiều nơi: ăn uống, mua sắm, công việc, các mối quan hệ, mạng xã hội, thành tích. Nhưng chẳng điều nào thay được nơi mà Chúa phải ở.
Ngược lại, một người sống gần Chúa có thể đi qua rất nhiều thử thách mà vẫn giữ được một lõi bình an. Không phải họ không đau. Không phải họ không có lúc mệt. Nhưng trong sâu thẳm, họ biết mình không một mình. Có một nơi để trở về. Có một Đấng vẫn ở đó dù mọi người khác có thể đi. Đời cầu nguyện cho ta một “căn phòng bên trong” như thế. Giữa những thay đổi, lời khen chê, thành bại, bệnh tật, tuổi già, căn phòng ấy vẫn còn nếu ta đã xây bằng nhiều năm kết hiệp.
Và cuối cùng, đó có lẽ là điều quan trọng hơn mọi thành tựu. Một ngày kia, những việc ta đang tất bật hôm nay sẽ được người khác tiếp tục. Những chức vụ sẽ chuyển giao. Những công trình sẽ có người mới quản lý. Nhưng điều ta mang vào vĩnh cửu không phải danh sách công việc đã hoàn thành, mà là tình yêu đã lớn lên giữa mình với Thiên Chúa. Kitô giáo không phải một tổ chức để chúng ta làm việc cho thật hiệu quả. Kitô giáo là một cuộc gặp gỡ với một Đấng sống động. Sứ mạng chỉ có nghĩa khi phát xuất từ cuộc gặp gỡ ấy.
Ước gì mỗi linh mục biết giữ lại cho Chúa một khoảng thời gian mà không ai lấy được. Ước gì mỗi tu sĩ không để công việc chiếm mất Đấng đã gọi mình. Ước gì mỗi giáo dân, dù cuộc sống bận rộn đến đâu, vẫn có một góc nhỏ trong ngày để trở về với Thiên Chúa. Ước gì chúng ta yêu Thánh Thể không chỉ bằng những lời đẹp nhưng bằng sự hiện diện trung thành. Ước gì Lời Chúa không chỉ được đọc nhưng trở thành ánh sáng dẫn đường. Ước gì trong mọi công việc, trước mọi quyết định, giữa mọi khủng hoảng, chúng ta biết trở về và hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?”
Có thể chúng ta sẽ làm ít đi một chút. Có thể lịch trình sẽ bớt đầy. Có thể không phải mọi chương trình đều được thực hiện. Nhưng nếu nhờ đó chúng ta giữ được Chúa là trung tâm, thì chẳng mất gì cả. Ngược lại, ta tìm lại điều quan trọng nhất. Bởi một người ở lại trong Chúa có thể làm ít mà sinh nhiều hoa trái. Còn người tách khỏi Chúa có thể làm rất nhiều mà bên trong ngày càng trống.
Xin đừng để chúng ta trở thành những người nói về nguồn nước nhưng chết khát bên bờ giếng. Đừng để chúng ta chỉ đường cho người khác đến với Chúa nhưng chính mình lại đứng ngoài. Đừng để chúng ta lo ngọn đèn của người khác mà dầu trong đèn mình đã cạn. Xin cho mỗi ngày chúng ta biết trở về, biết quỳ xuống, biết ở lặng, biết để Chúa yêu mình trước khi đi yêu người khác.
Và rồi từ những giờ âm thầm ấy, chúng ta lại đứng lên. Không phải để trốn đời, nhưng để trở lại với đời bằng một trái tim mới. Cầu nguyện thật không làm người ta xa con người; nó làm người ta yêu con người hơn. Chiêm niệm thật không làm người ta thụ động; nó làm hành động trở nên tinh tuyền hơn. Kết hiệp với Chúa không khiến người thừa sai bớt dấn thân; nó giúp người ấy biết mình đang dấn thân vì ai.
Người thừa sai không phải chỉ là người đi. Trước khi đi, phải là người ở. Ở với Chúa. Người linh mục không phải trước hết là người nói về Chúa, nhưng là người đã nghe Chúa. Người tu sĩ không phải trước hết là người làm nhiều việc cho Nước Trời, nhưng là người để Nước Trời bén rễ trong lòng mình. Người giáo dân không cần rời bỏ thế gian để kết hiệp với Chúa; chính giữa gia đình, công việc và bổn phận hằng ngày, họ có thể sống một cuộc đời thấm đẫm sự hiện diện của Người.
Và nếu phải nói một điều thật ngắn về bí quyết để đời sống Kitô hữu không bị cạn, có lẽ chỉ là thế này: hãy ở lại trong Chúa. Ở lại khi vui. Ở lại khi buồn. Ở lại khi được hiểu và khi bị hiểu lầm. Ở lại khi thành công và khi thất bại. Ở lại khi cầu nguyện sốt sắng và cả khi không cảm thấy gì. Bởi chính Chúa đã nói: “Hãy ở lại trong Thầy.” Mọi hoa trái thật đều bắt đầu từ đó.
Đến một ngày, chúng ta sẽ hiểu rằng những giờ quỳ trong thinh lặng không phải là thời gian mất đi. Đó là lúc đời ta được cắm rễ. Những phút trước Thánh Thể không phải khoảng trống giữa những công việc quan trọng; đó chính là nơi những công việc ấy được sinh ra đúng hướng. Những lời kinh âm thầm không làm thế giới nghe thấy, nhưng có thể làm thay đổi chính người đang cầu nguyện, và qua người ấy, Thiên Chúa âm thầm chạm đến thế giới.
Xin cho chúng ta đừng bao giờ quá bận để cầu nguyện, quá thành công để quỳ xuống, quá thông minh để cần Lời Chúa, quá quen với Thánh Thể đến mức không còn kinh ngạc. Xin cho chúng ta vẫn giữ được trái tim của người môn đệ, mỗi ngày đến ngồi bên chân Thầy để nghe, để yêu và để được sai đi.
Bởi cuối cùng, người ta không cần thêm những người hoạt động cho Chúa mà xa Chúa. Giáo Hội cần những con người đã ở với Chúa đủ lâu để khi họ bước ra, người khác có thể cảm nhận được một chút bình an của Người. Và có lẽ đó chính là sứ mạng đẹp nhất của một đời cầu nguyện: mang sự hiện diện của Thiên Chúa vào nơi mình đang sống, để từ một con người đã kết hiệp với Chúa, người khác cũng tìm được đường trở về với Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
YÊU MẾN THẬP GIÁ VÀ ĐÓN NHẬN ĐAU KHỔ
Có lẽ không ai bước vào đời sống Kitô hữu với ước mong mình sẽ gặp thật nhiều đau khổ, và cũng chẳng có người tu sĩ nào ngày khấn dòng lại âm thầm xin Chúa cho đời mình đầy bệnh tật, thất bại, hiểu lầm, cô đơn và nước mắt. Kitô giáo không phải là một tôn giáo đi tìm đau khổ, và đời tu cũng không phải là con đường của những con người yêu thích sự chịu đựng. Chúng ta không tôn thờ đau khổ. Chúng ta tôn thờ một Đấng đã đi vào đau khổ của con người, đã mang lấy đau khổ ấy trong chính thân xác mình, và bằng tình yêu đã biến nơi tưởng như chỉ có thất bại và cái chết thành con đường cứu độ. Đó là Đức Giêsu Kitô chịu đóng đinh. Chính vì thế, khi nói đến việc yêu mến Thập Giá, chúng ta phải hiểu thật đúng. Yêu mến Thập Giá không có nghĩa là yêu những điều làm mình đau, càng không phải là cố tình tìm kiếm những bất hạnh để chứng tỏ mình đạo đức. Yêu mến Thập Giá là yêu Đức Kitô đang ở trên Thập Giá. Yêu mến Thập Giá là không bỏ chạy khỏi Người khi con đường theo Người đi vào những đoạn tối. Yêu mến Thập Giá là tin rằng ngay cả khi cuộc đời mình không còn diễn ra theo những gì mình mong muốn, Chúa vẫn đang ở đó. Và đón nhận đau khổ không có nghĩa là trở thành một con người cam chịu, thụ động, mất khả năng phản ứng trước những điều sai trái; nhưng là không để cho đau khổ biến mình thành một người cay đắng, khép kín, oán trách và mất niềm tin. Có những đau khổ phải tìm cách chữa lành. Có những bất công phải lên tiếng. Có những hoàn cảnh phải can đảm thay đổi. Có những bệnh tật phải đi khám và điều trị. Có những mối tương quan độc hại cần phải đặt giới hạn. Đức tin không bảo chúng ta ngồi yên trước điều có thể thay đổi. Nhưng rồi cũng có những điều, sau khi đã cố gắng hết sức, chúng ta vẫn không thể thay đổi được. Có một căn bệnh vẫn còn đó. Có một người đã ra đi. Có một vết thương không thể quay ngược thời gian để xóa đi. Có một lời vu khống chúng ta không thể bắt mọi người ngừng tin. Có một thất bại đã xảy ra. Có một cánh cửa đã đóng. Có một tuổi trẻ không trở lại. Có một giới hạn trong thân xác mà mình phải mang theo. Có một cộng đoàn không hoàn hảo. Có một người anh em mà mình phải học cách sống chung dù tính tình rất khác. Có những bổn phận mình không chọn nhưng vẫn phải làm. Có những năm tháng đời tu không hề rực rỡ như những năm tháng đầu tiên mình tưởng tượng. Có lúc ta cầu nguyện rất nhiều mà câu trả lời của Chúa vẫn là sự im lặng. Chính ở những nơi đó, linh đạo Thập Giá bắt đầu đi từ sách vở vào trong máu thịt của đời mình. Bởi nói về Thập Giá khi mọi sự đang thuận lợi thì không khó. Hát một bài về Thập Giá giữa một giờ cầu nguyện sốt sắng thì cũng không khó. Hôn kính Thánh Giá trong phụng vụ có thể làm chúng ta xúc động. Nhưng Thập Giá thật của đời mình thường không có ánh nến, không có tiếng hát, không có hương trầm, không có ai chứng kiến. Thập Giá thật có khi là một đêm không ngủ vì đau bệnh. Là một bữa cơm cộng đoàn mình không muốn ngồi xuống nhưng vẫn phải ngồi. Là một lời nói làm mình tổn thương mà không thể phản ứng theo bản năng. Là cảm giác bị lãng quên sau nhiều năm phục vụ. Là khi người mình từng giúp lại quay sang hiểu lầm mình. Là khi sức khỏe giảm sút và mình nhận ra mình không còn làm được những gì trước đây từng làm. Là lúc phải rời khỏi một nơi mình yêu để đến một nơi mình không muốn. Là khi một công việc mình dốc hết tâm huyết nhưng kết quả lại rất nhỏ. Là khi những người khác được nhìn nhận còn mình thì chìm trong thinh lặng. Là khi cầu nguyện khô khan, sứ vụ mệt mỏi, cộng đoàn nhiều khác biệt, tương lai không rõ ràng, lòng mình cũng chẳng còn cảm giác sốt sắng như ngày đầu. Những lúc ấy, câu hỏi không còn là: “Tôi hiểu Thập Giá thế nào?” nhưng là: “Tôi có còn ở lại với Chúa trên Thập Giá này không?”
Đời Kitô hữu vốn không thể tách khỏi mầu nhiệm Vượt Qua. Ngay từ ngày lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, chúng ta đã được dìm vào cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô. Vì thế, con đường Kitô hữu không hứa với chúng ta một đời sống không có đau khổ, nhưng trao cho chúng ta một cách hoàn toàn mới để đi qua đau khổ. Đó là điều rất khác. Có những người nghĩ rằng tin Chúa thì đáng lẽ mọi sự phải thuận lợi hơn, cầu nguyện thì bệnh tật phải mau khỏi, sống tốt thì người khác phải đối xử tốt, phục vụ Chúa thì đời mình phải được bảo vệ khỏi những biến cố khó hiểu. Nhưng Tin Mừng không nói như thế. Đức Giêsu, Con Một yêu dấu của Chúa Cha, không được miễn khỏi Ghếtsêmani. Người không được miễn khỏi phản bội. Người không được miễn khỏi những lời vu khống. Người không được miễn khỏi những đòn roi. Người không được miễn khỏi việc bị lột trần, bị chế nhạo, bị đóng đinh, bị bỏ rơi. Nếu con đường của Người đã đi ngang qua Thập Giá, người môn đệ không thể ngạc nhiên khi đời mình cũng có những đoạn đường tương tự. Điều quan trọng không phải là tại sao đau khổ xuất hiện, bởi có những đau khổ chẳng bao giờ chúng ta tìm được một câu giải thích làm mình hoàn toàn thỏa mãn. Điều quan trọng hơn là: khi đau khổ đến, tôi sẽ làm gì với nó? Tôi sẽ để nó phá hủy mình, hay tôi sẽ đặt nó vào trong bàn tay của Đức Kitô? Tôi sẽ để nó trở thành lý do để oán Chúa, oán người, oán đời, hay tôi sẽ để nó trở thành nơi mình học yêu sâu hơn? Tôi sẽ dùng đau khổ để biện minh cho sự khép kín của mình, hay tôi sẽ để chính kinh nghiệm đau khổ làm cho mình nhạy cảm hơn trước nước mắt của người khác? Có những người sau đau khổ trở nên cứng cỏi. Nhưng cũng có những người sau đau khổ lại trở nên dịu dàng hơn. Có những người bị tổn thương rồi đi làm người khác tổn thương. Nhưng cũng có người vì đã từng đau nên không nỡ làm ai đau thêm. Có người thất bại rồi trở nên ghen tị trước thành công của người khác. Nhưng cũng có người vì từng thất bại nên biết nâng đỡ những ai đang chới với. Có người bị hiểu lầm nên cả đời ôm sự cay cú. Nhưng cũng có người vì từng bị hiểu lầm nên học được cách không vội kết án bất cứ ai. Cùng là đau khổ, nhưng không phải đau khổ nào cũng tự động làm nên sự thánh thiện. Đau khổ tự nó có thể làm con người tan vỡ. Chỉ khi được đặt vào trong tình yêu của Đức Kitô, đau khổ mới có thể trở thành con đường biến đổi. Chính ở đây chúng ta hiểu câu nói quen thuộc rằng phải “kết hợp đau khổ của mình với Đức Kitô chịu đóng đinh”. Kết hợp không phải là đọc một câu kinh rồi mọi đau đớn biến mất. Kết hợp là đem chính điều đang làm mình đau đến với Chúa. Không tô hồng. Không giả vờ mạnh mẽ. Không nói những lời đạo đức mà lòng chẳng cảm thấy gì. Có thể chỉ đơn giản là thưa: “Lạy Chúa, con đang đau. Con không hiểu. Con không thích điều này. Con cũng chẳng thấy mình cao thượng gì. Nhưng con không muốn đau khổ này kéo con ra xa Chúa. Xin Chúa nhận lấy nó cùng với con.” Một lời cầu nguyện như thế có khi nghèo nàn, nhưng rất thật. Và Chúa không cần chúng ta đóng kịch trước mặt Người. Trên Thập Giá, chính Đức Giêsu cũng đã thốt lên trong nỗi cô đơn cùng cực. Vì thế, người Kitô hữu không xấu hổ vì nước mắt. Tu sĩ cũng không phải là người không biết đau. Linh mục cũng không phải là người lúc nào cũng mạnh mẽ. Có những ngày ta mệt. Có những ngày ta thấy mình mong manh. Có những đêm ta phải ngồi trước Nhà Tạm mà chẳng nói được gì. Có những biến cố khiến cả con người như bị rút hết sức lực. Điều quan trọng không phải là mình không bao giờ gục xuống. Điều quan trọng là ngay khi gục xuống, mình vẫn còn biết hướng về phía Chúa. Đức tin nhiều khi không phải là đứng thật thẳng trước giông bão, mà chỉ là trong lúc gần như chẳng còn sức, mình vẫn chưa buông bàn tay của Người.
Đối với đời sống thánh hiến, Thập Giá lại càng là một thực tại không thể tránh né. Người tu sĩ khấn khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục không phải để đời mình nhẹ hơn, nhưng để thuộc về Đức Kitô trọn vẹn hơn; mà thuộc về Đức Kitô thì cũng có nghĩa là bước theo con đường tự hủy và tự hiến của Người. Có những Thập Giá đến từ chính ba lời khấn. Khó nghèo không chỉ là không sở hữu nhiều vật chất. Có một cái nghèo đau hơn nhiều: nghèo vì không được tự quyết tất cả những gì mình muốn; nghèo vì phải buông một nơi chốn, một công việc, một vị trí, một thói quen; nghèo vì nhận ra sức khỏe, tài năng, thời giờ của mình rồi cũng suy giảm; nghèo vì có những lúc mình chẳng còn gì để tự hào ngoài việc mình vẫn còn ở lại trong ơn gọi. Khiết tịnh cũng có những Thập Giá của nó. Đó là những khoảng cô đơn không dễ gọi tên. Là nỗi khao khát được thấu hiểu nhưng không phải lúc nào cũng có người hiểu. Là việc trao trái tim mình cho Chúa trong khi vẫn phải sống với trái tim rất con người, vẫn cần tình bạn, sự quan tâm, sự đồng hành, và đôi khi cũng cảm nhận rõ sự trống vắng. Vâng phục lại có những Thập Giá khác. Có những quyết định rất dễ đón nhận, nhưng cũng có những quyết định làm mình hụt hẫng. Có những lần phải đi khi mình muốn ở. Có những lần phải ở khi mình muốn đi. Có những bổn phận hợp sở trường, nhưng cũng có những công việc chẳng đúng điều mình mong đợi. Có những bề trên hiểu mình và cũng có khi mình cảm thấy không được hiểu. Có những cộng đoàn chan hòa, cũng có những cộng đoàn đòi mình phải chết đi từng chút cho cái tôi của mình. Nhưng chính trong những nơi rất thật đó, người tu sĩ mới khám phá lời khấn không chỉ đẹp trong ngày tuyên khấn, mà phải được sống lại từng ngày. Chiếc áo dòng không làm chúng ta tự động nên thánh. Danh xưng linh mục, tu sĩ cũng không miễn chúng ta khỏi cuộc chiến nội tâm. Có khi càng phục vụ lâu, những Thập Giá càng tinh tế. Những năm đầu ta có thể sợ thiếu thốn vật chất; về sau ta lại phải đối diện với một cái nghèo sâu hơn: không còn được chú ý. Những năm đầu ta có thể sợ bị sai đến nơi khó khăn; về sau có khi Thập Giá lại là cảm giác mình không còn quan trọng như trước. Những năm đầu ta có sức khỏe nhưng thiếu kinh nghiệm; về già có kinh nghiệm nhưng thân xác lại không còn nghe lời. Những năm đầu người ta gọi mình đi khắp nơi; rồi một ngày điện thoại ít reo hơn, lịch mục vụ thưa hơn, và mình phải học một bài học rất khó: giá trị đời mình không nằm ở số người cần đến mình. Có những người tu sĩ rất quảng đại khi còn làm được nhiều việc, nhưng đau khổ khi tuổi già buộc mình phải để người khác làm thay. Có người chịu được gian khó nơi truyền giáo, nhưng lại khó chịu nổi khi không được ghi nhận. Có người sẵn sàng hy sinh vật chất, nhưng không chịu được việc ý kiến mình không được chọn. Có người có thể giảng rất hay về Thập Giá, nhưng lại khổ sở khi một người anh em nói trái ý mình. Vì thế, Thập Giá không phải lúc nào cũng là những biến cố lớn lao. Thập Giá nhiều khi là một cái tôi phải chết. Mà cái chết của cái tôi mới thật sự đau. Chết cho nhu cầu được khen. Chết cho nhu cầu phải đúng. Chết cho mong muốn mọi người phải hiểu mình. Chết cho thói quen muốn điều khiển. Chết cho sự so sánh. Chết cho nỗi bực bội khi người khác được trọng dụng hơn. Chết cho ham muốn giữ lấy những điều từng làm nên tên tuổi mình. Chính những cái chết nhỏ như thế làm cho người tu sĩ ngày càng trở nên giống Đức Kitô. Bởi trên Thập Giá, Đức Giêsu chẳng giữ lại gì cho mình. Người không giữ danh dự. Không giữ quyền lực. Không giữ sự an toàn. Không giữ mạng sống. Người trao tất cả. Thập Giá vì thế là trường học của sự tự hiến. Và người sống đời thánh hiến không thể chỉ đứng xa nhìn Thập Giá như một biểu tượng đẹp; phải để Thập Giá bước vào chính những chọn lựa cụ thể của đời mình.
Một chiều kích rất sâu của linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế là nhìn Thập Giá trong ánh sáng của ơn cứu chuộc chứa chan. Chúng ta mang danh Chúa Cứu Thế không phải vì nói nhiều về một học thuyết cứu độ, nhưng bởi toàn bộ đời sống và sứ mạng phải được sinh ra từ kinh nghiệm chính mình đã được Đức Kitô cứu. Mà Đức Kitô cứu nhân loại không phải từ xa. Người đi xuống tận cùng của thân phận con người. Người chạm đến bệnh tật. Người khóc trước mộ Ladarô. Người biết thế nào là bị chống đối. Người biết thế nào là bị người thân không hiểu. Người biết thế nào là bị bạn hữu bỏ chạy. Người biết thế nào là cầu nguyện trong sợ hãi đến mức mồ hôi như những giọt máu. Người biết thế nào là bị phản bội bởi một cái hôn. Người biết thế nào là bị xét xử bất công. Người biết thế nào là một thân xác đau đớn đến kiệt quệ. Người biết thế nào là khát. Người biết thế nào là cảm giác bị bỏ rơi. Vì thế, khi đứng trước Thập Giá, chúng ta không đứng trước một Thiên Chúa chưa từng đau. Chúng ta đứng trước một Thiên Chúa đã đi vào tận đáy nỗi đau của loài người. Và chính vì Người đã ở đó, không một vực sâu nào của đau khổ con người còn hoàn toàn vắng bóng Thiên Chúa. Điều này có sức an ủi rất lớn. Có khi Chúa không cất đau khổ khỏi chúng ta, nhưng Người bước vào đau khổ ấy. Có khi phép lạ không phải là căn bệnh biến mất, mà là trong căn bệnh đó người ta vẫn giữ được bình an. Có khi phép lạ không phải là người khác ngừng nói xấu mình, mà là mình không còn bị những lời ấy điều khiển. Có khi phép lạ không phải là hoàn cảnh thay đổi, mà chính trái tim mình được thay đổi. Có khi phép lạ không phải là Thập Giá nhẹ đi, mà là vai mình được thêm sức để mang. Và có những phép lạ rất âm thầm mà không ai thấy: một người đau khổ nhưng không tuyệt vọng; một người bị phản bội nhưng không trả thù; một người bị hiểu lầm nhưng vẫn giữ được lòng hiền lành; một bệnh nhân vẫn cầu nguyện cho người khác; một tu sĩ già yếu vẫn mỉm cười với anh em; một linh mục dù trải qua nhiều thất vọng vẫn không trở thành người cay nghiệt; một người mẹ mất con vẫn cố giữ niềm tin; một người cha thất bại vẫn không bỏ gia đình; một người trẻ bị tổn thương vẫn chọn sống tử tế. Những điều ấy có thể không làm nên tin tức, nhưng trước mặt Thiên Chúa, đó có thể là những chiến thắng lớn lao của ân sủng. Ơn cứu chuộc chứa chan nhiều khi được biểu lộ ngay trong khả năng con người không để sự dữ có tiếng nói cuối cùng. Người ta có thể làm mình đau, nhưng không nhất thiết biến mình thành người độc ác. Một biến cố có thể làm mình mất nhiều thứ, nhưng không nhất thiết lấy đi niềm hy vọng. Bệnh tật có thể lấy sức khỏe, nhưng không nhất thiết lấy mất lòng tin. Tuổi già có thể lấy khả năng hoạt động, nhưng không nhất thiết lấy khả năng yêu. Người khác có thể lấy danh dự trong mắt thế gian, nhưng không lấy được sự thật mình đang sống trước mặt Chúa. Chính đó là tự do mà Thập Giá mang lại. Thế gian nhìn Thập Giá và thấy thất bại. Đức tin nhìn Thập Giá và thấy một tình yêu không gì tiêu diệt được. Người ta tưởng đã đóng đinh Đức Giêsu và kết thúc mọi sự, nhưng chính từ cạnh sườn bị đâm thâu lại tuôn chảy máu và nước. Người ta tưởng Người không còn gì để cho, nhưng Người vẫn còn có thể tha thứ. Người ta tưởng Người hoàn toàn bất lực, nhưng chính nơi bất lực ấy, ơn cứu độ được hoàn tất. Bởi vậy, người môn đệ của Chúa Cứu Thế học cách tin rằng ngay những phần đời tưởng như vô dụng nhất vẫn có thể được Chúa dùng. Một căn phòng bệnh có thể trở thành nhà nguyện. Một chiếc giường của người già yếu có thể trở thành bàn thờ. Một giọt nước mắt có thể trở thành lời cầu nguyện. Một sự âm thầm chịu đựng trong yêu thương có thể trở thành hiến lễ. Một thất bại có thể làm vỡ đi những ảo tưởng để mình trở về với điều căn bản. Một lần bị hạ xuống có thể chữa căn bệnh kiêu ngạo mà bao năm thành công không chữa được. Một lần phải dừng lại vì bệnh có thể dạy ta điều mà những năm tháng chạy khắp nơi không dạy được: rằng thế giới vẫn tiếp tục ngay cả khi mình không làm gì, và Chúa vẫn là Chúa khi mình không còn đóng vai người cứu thế cho bất cứ ai.
Khi chúng ta nói đau khổ có thể trở thành “của lễ”, cần phải hiểu đó không phải là một cách lãng mạn hóa nỗi đau. Của lễ chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong tình yêu. Nếu một người đau mà chỉ nghiến răng chịu đựng trong oán hận, đau khổ ấy vẫn là một gánh nặng khủng khiếp. Nhưng nếu giữa chính đau đớn ấy, người đó có thể nói: “Lạy Chúa, con xin dâng điều này cho Chúa. Xin kết hợp nó với hy lễ của Đức Kitô. Xin dùng chính sự nghèo nàn của con cho một người đang cần ơn Chúa”, thì đau khổ bắt đầu mang một chiều kích khác. Nó không mất đau, nhưng không còn vô nghĩa. Có những người đau bệnh đã âm thầm dâng từng cơn đau cho con cái đang xa Chúa. Có những tu sĩ già dâng sự cô đơn và yếu đuối cho các anh em trẻ đang trên đường ơn gọi. Có những linh mục không còn đủ sức đi truyền giáo như trước nhưng lại trở thành những người truyền giáo bằng lời cầu nguyện. Có những người cha, người mẹ dâng những đêm mất ngủ cho sự bình an của gia đình. Có những người bị hiểu lầm mà chọn im lặng không phải vì hèn yếu, nhưng vì không muốn một lời đáp trả thiếu bác ái làm tổn thương thêm nhiều người. Tất nhiên, không phải mọi im lặng đều là thánh thiện; có những lúc cần nói sự thật. Nhưng cũng có những lúc tình yêu đòi chúng ta không phải thắng một cuộc tranh luận, mà thắng chính lòng muốn trả đũa trong mình. Của lễ lớn đôi khi không phải là làm những việc ghê gớm, mà là mang một nỗi đau mà không truyền nỗi đau ấy sang người khác. Có những người rất đáng thương vì họ đang đau, nhưng rồi họ làm tất cả những người xung quanh cũng đau theo. Nỗi đau chưa được chữa lành dễ biến thành sự nóng nảy, kiểm soát, cay nghiệt, nghi ngờ, chỉ trích. Người sống linh đạo Thập Giá phải ý thức điều này: tôi có thể bị thương, nhưng tôi không được dùng vết thương của mình như một giấy phép để làm người khác bị thương. Tôi có thể đang mệt, nhưng không vì thế mà được quyền xúc phạm. Tôi có thể bị hiểu lầm, nhưng không vì thế mà bôi nhọ người khác. Tôi có thể thất vọng về cộng đoàn, nhưng không vì thế mà gieo tinh thần tiêu cực khắp nơi. Tôi có thể có những kinh nghiệm tồi tệ với một vài người, nhưng không được vì thế mà kết án cả Giáo Hội, cả cộng đoàn hay cả một thế hệ. Khi một người biết đem vết thương của mình đến cho Chúa, vết thương ấy dần trở thành nơi lòng thương xót đi qua. Và kỳ lạ thay, chính người từng đau rất sâu lại có thể trở thành người chữa lành rất sâu. Một linh mục từng trải qua cô đơn sẽ biết ngồi lâu hơn với một người cô độc. Một tu sĩ từng thất bại sẽ bớt nghiêm khắc với người anh em đang vấp ngã. Một người từng mất mát sẽ biết rằng đôi khi trước nước mắt của người khác, không cần phải nói những câu đạo đức thật hay; chỉ cần ngồi cạnh. Một người từng bước qua đêm tối sẽ không vội trách người đang mất phương hướng rằng họ thiếu đức tin. Người ấy hiểu rằng có những đêm tối phải đi bằng từng bước rất nhỏ. Chính vì vậy, đau khổ được kết hợp với Đức Kitô còn trở thành sự hiệp thông với những người đang đau khổ. Khi thân xác mình đau, ta có thể nhớ đến những bệnh nhân không có thuốc men. Khi mình cô đơn, ta nhớ đến những người bị bỏ rơi. Khi bị hiểu lầm, ta nhớ đến những người không có tiếng nói để tự bênh vực mình. Khi một lần phải chịu thiếu thốn, ta hiểu người nghèo bằng một cách khác. Khi bị mất một người thân, ta hiểu tiếng khóc của người vừa có tang. Khi trải qua khủng hoảng trong ơn gọi, ta bớt vội vàng phán xét những người đang chao đảo. Đau khổ, nếu được sống trong Chúa, làm cho trái tim mình rộng hơn. Còn nếu sau nhiều đau khổ mà lòng mình ngày càng hẹp lại, ngày càng khó tha thứ, ngày càng thích kết án, có lẽ ta vẫn đang mang Thập Giá nhưng chưa để Thập Giá biến đổi mình.
Một trong những cám dỗ lớn nhất khi đau khổ là hỏi: “Tại sao lại là tôi?” Câu hỏi ấy rất người và không có gì đáng xấu hổ. Nhưng nếu cứ ở mãi trong câu hỏi đó, ta dễ rơi vào một vòng tròn của tự thương hại. Tại sao tôi phải bệnh? Tại sao tôi bị chuyển đi? Tại sao tôi bị hiểu lầm? Tại sao người kia làm ít mà được khen nhiều? Tại sao tôi sống tốt mà gặp chuyện như vậy? Tại sao Chúa không can thiệp? Đôi khi không có câu trả lời nào đủ sức giải thích mọi sự. Mầu nhiệm đau khổ cuối cùng vẫn là một mầu nhiệm. Kitô giáo không giải thích hết đau khổ; Kitô giáo đặt một Đấng chịu đóng đinh vào giữa đau khổ. Và có khi thay vì hỏi “Tại sao?”, ta cần học hỏi một câu khác: “Trong hoàn cảnh này, Chúa đang mời tôi trở thành người thế nào?” Câu hỏi ấy không làm nỗi đau biến mất, nhưng đưa chúng ta từ thế bị động sang một thái độ tự do hơn. Tôi không chọn được căn bệnh, nhưng tôi có thể chọn cách sống những ngày bệnh. Tôi không chọn được việc người khác hiểu lầm, nhưng tôi có thể chọn không để sự hiểu lầm hủy hoại sự tử tế trong tôi. Tôi không chọn được tuổi già, nhưng tôi có thể chọn già đi trong bình an hay trong cay cú. Tôi không chọn được mọi quyết định của cộng đoàn, nhưng tôi có thể chọn thái độ của mình khi đón nhận những quyết định ấy. Tôi không chọn được việc người ta quên mình, nhưng tôi có thể chọn xem sự lãng quên ấy là một thảm họa hay một cơ hội để trở về với Đấng duy nhất không bao giờ quên mình. Có những Thập Giá không được cất đi vì chính nơi đó Chúa đang thanh luyện một điều rất sâu trong con người chúng ta. Chúng ta thường xin Chúa làm cho hoàn cảnh thay đổi, trong khi có khi Chúa đang dùng hoàn cảnh để thay đổi chính chúng ta. Chúng ta xin Chúa cất người khó chịu khỏi đời mình, nhưng có khi Chúa đang dùng người đó để cho ta thấy mình vẫn còn thiếu kiên nhẫn. Chúng ta xin Chúa cho mình được trọng dụng, nhưng Chúa lại cho mình một thời gian âm thầm để chữa cơn khát được công nhận. Chúng ta xin Chúa cho công việc thành công, nhưng Chúa để thất bại xảy ra để ta biết rằng sứ mạng là của Chúa, không phải của mình. Chúng ta xin Chúa cho được khỏe để tiếp tục làm việc, nhưng Chúa để ta nằm xuống để học rằng mình đáng được yêu ngay cả khi không còn sản xuất được gì. Những bài học như thế không dễ. Không ai học chúng chỉ bằng lý thuyết. Phải đi qua một vài lần mất mát, một vài lần bị hạ xuống, một vài đêm dài, một vài lần không còn cách nào khác ngoài việc trao mình cho Chúa, ta mới hiểu được một chút câu: “Ơn Ta đủ cho con.” Và đến một lúc, ta không còn xin Chúa cho đời mình không có Thập Giá nữa. Ta chỉ xin Người đừng để mình mang Thập Giá một mình. Ta xin một trái tim đủ mềm để đau mà không oán. Một đức tin đủ sâu để không hiểu mà vẫn tín thác. Một lòng mến đủ lớn để giữa mệt mỏi vẫn không từ bỏ điều thiện. Một sự khiêm nhường đủ thật để biết xin người khác giúp đỡ khi mình yếu. Một niềm hy vọng đủ bền để tin rằng Thứ Sáu Tuần Thánh không phải là ngày cuối cùng.
Đón nhận đau khổ trong Đức Kitô cũng không có nghĩa là lúc nào cũng phải tỏ ra bình thản. Có một thứ đạo đức đôi khi rất nguy hiểm: người ta sợ khóc vì nghĩ khóc là thiếu đức tin; sợ nói mình mệt vì nghĩ người tận hiến phải luôn hăng say; sợ thừa nhận mình tổn thương vì nghĩ người tu phải vượt lên trên mọi cảm xúc. Nhưng Đức Giêsu đã khóc. Người đã buồn. Người đã nói với các môn đệ rằng tâm hồn Người buồn đến chết được. Người đã xin họ ở lại và thức với Người. Chúng ta không thánh thiện hơn Đức Giêsu bằng cách phủ nhận sự mong manh của mình. Người yêu mến Thập Giá không phải là người mất cảm giác đau, nhưng là người dám mang cảm giác đau đến trước mặt Chúa. Có những lúc chúng ta cần cầu nguyện. Có lúc cần một người đồng hành. Có lúc cần bác sĩ. Có lúc cần nghỉ ngơi. Có lúc phải bớt công việc. Có lúc phải nói với bề trên rằng mình đang quá tải. Có lúc phải thừa nhận một vết thương cũ vẫn đang ảnh hưởng đến mình. Có lúc phải xin lỗi vì chính những đau khổ chưa được chữa lành đã khiến mình làm người khác tổn thương. Ân sủng không loại bỏ nhân tính. Chúa cứu chúng ta không phải bằng cách biến chúng ta thành những con người vô cảm, mà bằng cách làm cho nhân tính của chúng ta được chữa lành và trưởng thành. Vì thế, đón nhận Thập Giá không có nghĩa là bất cứ điều gì xảy đến cũng phải im lặng coi đó là “ý Chúa”. Không phải mọi điều xảy ra đều là điều Chúa muốn. Bạo lực không phải ý Chúa. Lạm dụng không phải ý Chúa. Sự vô trách nhiệm không phải ý Chúa. Bất công không phải ý Chúa. Một người bị đối xử sai không được yêu cầu phải chịu đựng vô hạn nhân danh Thập Giá. Đức Kitô đã mang Thập Giá để giải thoát con người khỏi sự dữ, chứ không phải để chúng ta hợp thức hóa sự dữ. Điều Chúa có thể làm là ngay cả từ những gì Người không muốn xảy ra, Người vẫn có thể dẫn chúng ta đến sự sống. Đây là một phân biệt rất quan trọng. Người trưởng thành trong đức tin không gọi mọi đau khổ là “Chúa gửi đến”. Có những đau khổ đến từ giới hạn tự nhiên. Có đau khổ đến từ lựa chọn sai của chính mình. Có đau khổ đến từ tội của người khác. Có đau khổ đến từ những cơ cấu bất công. Có đau khổ đơn giản là mầu nhiệm của một thế giới còn đang rên xiết. Nhưng bất kể đau khổ đến từ đâu, một khi nó đã ở trước mặt mình, câu hỏi trở thành: tôi có để Chúa bước vào đây không? Chính điều này làm nên sự khác biệt của người Kitô hữu. Không phải vì chúng ta ít đau hơn người khác, mà vì giữa đau khổ, chúng ta có một Đấng để bám vào. Không phải vì chúng ta luôn hiểu, mà vì chúng ta biết mình được yêu ngay cả khi không hiểu. Không phải vì mọi câu hỏi đều có câu trả lời, mà vì sau cùng có một khuôn mặt: khuôn mặt Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh.
Có lẽ một trong những Thập Giá khó nhất của đời người là sự hiểu lầm. Bệnh tật làm thân xác đau, nhưng hiểu lầm nhiều khi làm tâm hồn đau hơn. Bởi con người ai cũng có nhu cầu được hiểu. Đặc biệt người đã sống tận tâm, đã cố gắng thật lòng, khi bị người khác nghi ngờ động cơ, bóp méo lời nói, kể sai câu chuyện về mình, rất dễ cảm thấy bất công. Trong đời tu điều này càng nhạy cảm. Chúng ta sống gần nhau, làm việc với nhau, nghe nhiều thông tin về nhau. Một lời nói thiếu cẩn trọng có thể đi rất xa. Một phán đoán có thể làm một người anh em đau nhiều năm. Có người mang trong lòng một câu nói từ lâu mà người nói đã quên từ lâu. Có người từng bị hiểu lầm trong một biến cố, và từ đó sống khép kín hơn. Nếu không cẩn thận, đau khổ vì hiểu lầm có thể biến thành nhu cầu phải chứng minh mình đúng. Ta bắt đầu giải thích với hết người này đến người kia. Ta muốn kiểm soát hình ảnh của mình trong mắt mọi người. Ta không chịu nổi khi biết có ai đó nghĩ không tốt về mình. Nhưng có một sự tự do rất lớn khi dần dần chấp nhận rằng không phải ai cũng hiểu mình và mình cũng không thể quản lý mọi suy nghĩ của người khác. Đức Giêsu đã từng bị gọi là người phá luật, là bạn của phường tội lỗi, là kẻ bị quỷ ám, là kẻ phạm thượng. Người không dành cả đời để chạy theo sửa từng lời người ta nói về mình. Người sống trước mặt Chúa Cha. Điều này không có nghĩa ta không bao giờ giải thích. Có những lúc vì sự thật và vì trách nhiệm, cần phải nói rõ. Nhưng rồi sau khi đã làm điều cần làm, ta phải biết dừng. Nếu không, ta sẽ tiêu tốn cả đời để sống trong con mắt của người khác. Thập Giá dạy ta chuyển trọng tâm từ câu hỏi “Người ta nghĩ gì về tôi?” sang “Tôi là ai trước mặt Chúa?” Một tu sĩ bình an không phải là người được mọi người hiểu, mà là người biết mình đang cố sống ngay thẳng trước mặt Chúa và đủ tự do để không cần cả thế giới xác nhận điều đó. Có một sự ẩn mình rất đẹp ở đây. Có những điều chỉ Chúa biết. Có những hy sinh không ai thấy. Có những lần mình đã im lặng để giữ bình an cho cộng đoàn mà chẳng ai biết. Có những lời mình đã nuốt xuống. Có những đêm mình cầu nguyện cho chính người đã làm mình đau. Có những lần mình có thể trả đũa nhưng đã không làm. Có những việc tốt chẳng bao giờ được ghi tên. Nếu ta cần người đời biết hết, những điều ấy sẽ trở thành gánh nặng. Nhưng nếu tin Chúa biết, ta sẽ bình an hơn. Đức Kitô trên Thập Giá đã sống sự nghèo khó tận cùng của một người bị hiểu sai. Nhưng Chúa Cha biết Người. Và cuối cùng, chỉ điều đó là đủ.
Bệnh tật cũng là một ngôi trường rất đặc biệt của Thập Giá. Khi khỏe mạnh, chúng ta dễ nghĩ mình còn làm được rất nhiều. Thân xác phục vụ ý chí. Muốn đi thì đi, muốn làm thì làm. Nhưng một cơn bệnh có thể làm ta nhận ra sự mong manh rất nhanh. Người tu sĩ vốn quen phục vụ bỗng phải để người khác phục vụ mình. Người linh mục quen nâng đỡ người khác bỗng phải trở thành người cần được nâng đỡ. Điều ấy không dễ cho lòng tự trọng. Có khi đau thể xác chưa chắc khó bằng cảm giác bất lực. Mình muốn làm mà không làm được. Muốn đọc kinh mà mệt. Muốn dâng lễ mà thân xác không cho phép. Muốn tiếp tục sứ vụ mà bác sĩ bảo phải nghỉ. Chính lúc đó, ta được mời gọi khám phá một sự thật rất căn bản: đời mình có giá trị không phải chỉ vì mình hữu dụng. Chúa yêu ta không phải vì ta làm được bao nhiêu việc. Ơn gọi của ta trước hết là thuộc về Chúa, rồi mới là làm việc cho Chúa. Có người dành cả đời để làm việc cho Chúa đến mức một ngày không còn làm được nữa thì thấy đời mình vô nghĩa. Đó là một cuộc thanh luyện đau đớn. Nhưng nếu đi qua được, người ấy sẽ khám phá rằng ngay cả một ngày nằm trên giường bệnh vẫn có thể là một ngày sống ơn gọi. Một cái nhìn hiền lành với người chăm sóc mình cũng là sứ vụ. Một lời cảm ơn cũng là sứ vụ. Một cơn đau dâng lên cho người khác cũng là sứ vụ. Một sự kiên nhẫn với thân xác yếu đi cũng là sứ vụ. Một giờ nằm yên trong sự hiện diện của Chúa cũng có thể có giá trị hơn nhiều hoạt động mà lòng mình vắng Chúa. Người đời đo giá trị bằng năng suất. Tin Mừng đo giá trị bằng tình yêu. Trên Thập Giá, Đức Giêsu không còn đi rao giảng. Không còn chữa bệnh. Không còn đi từ làng này sang làng khác. Hai tay bị đóng đinh, hai chân bị đóng đinh. Xét theo tiêu chuẩn hoạt động, Người hoàn toàn “bất lực”. Nhưng chính giờ phút ấy lại là giờ của ơn cứu độ. Đó là một mầu nhiệm rất sâu cho những ai vì tuổi già, bệnh tật hay hoàn cảnh mà không còn làm được nhiều. Có những giai đoạn Chúa được tôn vinh không phải bằng đôi chân mình đi thật xa, nhưng bằng đôi tay mình chấp nhận để Người khác nắm lấy. Không phải bằng lời giảng thật hùng hồn, nhưng bằng cách mình chịu đau mà vẫn giữ lòng hiền hòa. Không phải bằng những chương trình lớn, nhưng bằng một “xin vâng” âm thầm khi thân xác từng ngày yếu đi.
Đau khổ vì thất bại lại là một Thập Giá khác. Người có tâm huyết thường đau khi công việc không thành. Tu sĩ cũng vậy. Chúng ta làm mục vụ, truyền giáo, giáo dục, truyền thông, xây dựng cộng đoàn, đồng hành với con người. Mình mong thấy hoa trái. Điều đó chính đáng. Nhưng rất dễ để kết quả công việc trở thành nơi ta tìm giá trị của mình. Khi thành công, ta vui không chỉ vì sứ mạng tiến triển mà còn vì thấy mình có giá trị. Khi thất bại, ta không chỉ tiếc việc mà còn thấy chính mình bị phủ định. Chính lúc ấy, Thập Giá đến để thanh luyện sứ vụ. Chúa hỏi ta một câu rất âm thầm: “Con đang làm việc này cho ai?” Nếu cho Chúa, tại sao khi kết quả không như ý, con lại mất bình an đến thế? Nếu là sứ mạng của Chúa, tại sao con không thể để Chúa quyết định mùa gặt? Người gieo không phải lúc nào cũng là người gặt. Có những việc ta làm hôm nay mà mười năm sau mới có người hiểu giá trị. Có những lời giảng tưởng như rơi vào khoảng không nhưng một người nghe đã giữ lại trong lòng. Có những người trẻ mình đồng hành nhiều năm rồi vẫn rời đi. Có những cộng đoàn mình hết sức xây dựng nhưng vẫn đầy giới hạn. Có những dự án phải khép lại. Có những ước mơ mục vụ không bao giờ thành. Thập Giá của người tông đồ là tiếp tục trung thành ngay cả khi không nhìn thấy kết quả. Đức Giêsu cũng đã trải qua điều đó. Sau bao năm rao giảng, trên đồi Canvê, nhìn bằng con mắt con người, sứ mạng dường như thất bại hoàn toàn. Một môn đệ phản bội, một người chối Thầy, đa số bỏ chạy, dân chúng quay lưng. Nhưng chương trình cứu độ không được đo bằng những gì mắt thường thấy vào chiều Thứ Sáu Tuần Thánh. Chúng ta cũng vậy. Có những lúc Chúa cho thấy hoa trái để khích lệ. Có những lúc Người giấu hoa trái để thanh luyện lòng người làm việc. Người thừa sai trưởng thành là người có thể làm hết lòng mà không chiếm hữu kết quả. Thành công không làm kiêu căng. Thất bại không làm cay đắng. Được khen không bay lên. Bị chê không sụp xuống. Người ấy biết mình chỉ là khí cụ. Một khí cụ không cần được ca tụng; chỉ cần ở trong tay Người Thợ.
Sau cùng, yêu mến Thập Giá không thể tách khỏi niềm hy vọng Phục Sinh. Nếu Kitô giáo chỉ có Thập Giá mà không có Phục Sinh, đó sẽ là một tôn giáo của sự chịu đựng. Nhưng Thập Giá Kitô giáo luôn hướng về ngày thứ ba. Điều này không có nghĩa mọi đau khổ đời này đều được giải quyết theo cách chúng ta mong muốn. Có căn bệnh sẽ không khỏi. Có người mất rồi sẽ không trở lại trong cuộc đời này. Có những vết thương để lại dấu sẹo. Có những câu chuyện không có một kết thúc tròn trịa theo tiêu chuẩn con người. Nhưng Phục Sinh nói với ta rằng đau khổ không có tiếng nói cuối cùng. Tội lỗi không có tiếng nói cuối cùng. Sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Những gì bị đóng đinh với Đức Kitô có thể được Người dẫn sang một sự sống mới mà chúng ta chưa hình dung nổi. Vì thế, người Kitô hữu có thể khóc mà vẫn hy vọng. Có thể đau mà vẫn tin. Có thể chôn cất người thân mà vẫn tuyên xưng sự sống đời đời. Có thể bước qua thất bại mà vẫn không coi đời mình đã hết. Có thể thấy tuổi già đến mà không xem đó là một bi kịch. Có thể nhìn Thập Giá không bằng đôi mắt của tuyệt vọng nhưng bằng đôi mắt của một người biết rằng phía sau bóng tối có bình minh. Niềm hy vọng ấy không phải sự lạc quan rẻ tiền. Người lạc quan nói: “Mọi chuyện rồi sẽ ổn.” Đức tin sâu hơn: “Dù mọi chuyện có diễn ra thế nào, Thiên Chúa vẫn không bỏ tôi.” Có những chuyện sẽ không “ổn” theo nghĩa ta mong. Nhưng Chúa vẫn có thể dẫn ta qua đó. Có những vết thương không bao giờ biến mất hoàn toàn, nhưng chúng có thể không còn kiểm soát đời ta. Các vết thương của Đức Kitô Phục Sinh vẫn còn đó. Người không phục sinh bằng cách xóa hết dấu đinh. Người phục sinh với những vết thương đã được biến đổi thành dấu chỉ của tình yêu. Đó cũng có thể là câu chuyện đời chúng ta. Chúa không nhất thiết xóa hết lịch sử đau thương của ta. Người có thể làm cho chính những vết sẹo ấy trở thành nơi người khác nhận ra lòng thương xót của Người. Một người từng thất bại nhưng đứng dậy được có thể đem hy vọng cho người đang thất bại. Một người từng mất mát nhưng vẫn giữ lòng tin có thể nâng người đang tuyệt vọng. Một tu sĩ đã đi qua đêm tối trong ơn gọi mà vẫn trung thành có thể nói với người trẻ không chỉ bằng lý thuyết, mà bằng chính cuộc đời. Một linh mục đã bị hiểu lầm nhưng không biến thành người cay nghiệt có thể làm chứng rằng ân sủng mạnh hơn tổn thương. Đó là Phục Sinh đang mọc lên từ Thập Giá.
Và vì thế, có lẽ lời cầu nguyện của chúng ta không nên chỉ là: “Lạy Chúa, xin đừng để con đau khổ”, nhưng còn là: “Lạy Chúa, nếu đau khổ đến, xin đừng để con đau khổ vô ích.” Xin đừng để bệnh tật chỉ làm con bực bội. Xin đừng để hiểu lầm chỉ làm con khép kín. Xin đừng để thất bại chỉ làm con tự ti. Xin đừng để tuổi già chỉ làm con tiếc nuối. Xin đừng để những vết thương chỉ làm con cay nghiệt. Xin đừng để Thập Giá con mang trở thành một khúc gỗ nặng mà không có Chúa. Xin cho con biết đặt nó cạnh Thập Giá của Đức Kitô, để nỗi đau của con được chạm vào nỗi đau của Người, sự yếu đuối của con được chạm vào lòng thương xót của Người, và những giọt nước mắt của con được hòa vào lời cầu nguyện của Người cho thế giới. Xin cho con đủ khiêm nhường để không giả vờ rằng mình không đau, nhưng cũng đủ đức tin để không đồng hóa đời mình với nỗi đau ấy. Xin cho con biết khóc mà không tuyệt vọng, biết mệt mà không bỏ cuộc, biết bị tổn thương mà không trở thành người gây tổn thương, biết im lặng khi cần im lặng và can đảm nói khi sự thật cần được nói. Xin cho con đừng chạy đi tìm Thập Giá, nhưng khi Thập Giá đến, xin cho con nhận ra Chúa đã ở đó trước con. Xin cho con hiểu rằng điều làm nên sự thánh thiện không phải là con chịu bao nhiêu đau khổ, nhưng là con yêu thế nào giữa những đau khổ ấy. Và nếu một ngày nào đó con không còn làm được gì nhiều cho Chúa, không còn đi xa, không còn nói hay, không còn được ai tìm đến, không còn sức để đảm nhận những việc lớn, xin cho con vẫn tin rằng con có thể làm điều sau cùng và cũng là điều quan trọng nhất: trao chính mình cho Chúa.
Yêu mến Thập Giá, cuối cùng, là yêu một Đức Kitô đã yêu chúng ta đến cùng. Đón nhận đau khổ, cuối cùng, không phải là yêu bóng tối, mà là tin rằng ngay trong bóng tối vẫn có Người. Đời Kitô hữu và nhất là đời thánh hiến sẽ không tránh được những mùa mưa. Có những năm tháng rất đẹp, cũng có những năm tháng chỉ cần sống trung thành qua từng ngày đã là một ân huệ lớn. Có những ngày ta bay cao trong niềm vui sứ vụ, cũng có những ngày chỉ còn đủ sức thưa một câu: “Lạy Chúa, con vẫn ở đây.” Nhưng có khi chính câu “con vẫn ở đây” trong một ngày đầy nước mắt lại quý trước mặt Chúa hơn nhiều lời hứa hùng hồn trong những ngày thuận lợi. Bởi tình yêu được chứng minh không phải chỉ khi có cảm xúc, mà nhất là khi không còn cảm xúc vẫn trung thành. Đức tin được thanh luyện không phải khi mọi điều rõ ràng, mà khi chẳng hiểu gì vẫn tiếp tục phó thác. Ơn gọi trở nên sâu không phải chỉ qua những ngày lễ lớn, những dịp kỷ niệm đẹp, những sứ vụ thành công, mà còn qua những buổi chiều bình thường khi một người tu sĩ già âm thầm lần chuỗi, qua một đêm một linh mục mệt mỏi vẫn ngồi lại bên người đang đau khổ, qua một lần phải xin lỗi, qua một lần tha thứ, qua một lần chấp nhận mình không còn là trung tâm, qua một lần lặng lẽ nói với Chúa: “Điều này con không muốn, nhưng con xin đón nhận cùng với Chúa.”
Thập Giá sẽ mãi là một mầu nhiệm. Chúng ta không bao giờ hiểu hết. Nhưng có lẽ chúng ta không cần hiểu hết để yêu. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá cũng không được giải thích tất cả. Mẹ chỉ đứng đó. Có những lúc đời sống thiêng liêng sâu nhất cũng chỉ là “đứng đó” với Chúa. Không bỏ đi. Không nguyền rủa. Không tuyệt vọng. Không cần những lời thật hay. Chỉ đứng lại trong đức tin. Và nhiều khi, chính sự trung thành âm thầm ấy là một lời tuyên xưng lớn lao. Khi cuộc đời nhẹ nhàng, ai cũng có thể nói Chúa tốt lành. Nhưng một người đi qua khổ đau mà vẫn có thể thưa: “Con vẫn tin Ngài”, lời ấy có một sức nặng khác. Một người bị thử thách mà vẫn không đánh mất lòng nhân hậu là một bài giảng. Một tu sĩ đau yếu mà vẫn bình an là một bài giảng. Một linh mục từng tổn thương mà vẫn tiếp tục yêu thương đoàn chiên là một bài giảng. Một người Kitô hữu đang mang Thập Giá mà vẫn biết nhìn sang người bên cạnh và hỏi: “Bạn có cần tôi giúp gì không?” là một bài giảng rất đẹp về Chúa Cứu Thế.
Xin cho chúng ta đừng sợ Thập Giá đến mức cả đời chỉ lo bảo vệ mình. Nhưng cũng xin đừng tìm Thập Giá bằng một thứ đạo đức thiếu quân bình. Hãy sống. Hãy yêu. Hãy phục vụ. Hãy chăm sóc sức khỏe. Hãy xây những mối tương quan lành mạnh. Hãy đón nhận niềm vui Chúa ban với lòng biết ơn. Và rồi khi những ngày đau khổ đến như chúng vẫn đến trong thân phận con người, hãy nhớ rằng mình không bước vào một con đường xa lạ. Đức Kitô đã đi qua đó. Những dấu chân của Người đã có sẵn. Ghếtsêmani không xa lạ với Người. Canvê không xa lạ với Người. Nước mắt không xa lạ với Người. Sự im lặng của Chúa Cha cũng không xa lạ với Người. Và Người đã đi xuyên qua tất cả để mở một con đường đến Phục Sinh. Chúng ta không biết đoạn đường phía trước còn bao nhiêu Thập Giá. Nhưng chúng ta biết ai đang đi cùng. Chỉ điều đó thôi cũng đủ để người môn đệ tiếp tục bước.
Và nếu phải nói thật ngắn về linh đạo của người yêu mến Thập Giá, có lẽ chỉ cần thế này: không xin đau khổ, nhưng khi đau khổ đến thì đừng phí nó. Đừng để một giọt nước mắt nào chỉ rơi xuống đất. Hãy trao nó cho Chúa. Đừng để một cơn đau nào chỉ làm mình cay đắng. Hãy biến nó thành lời cầu cho người khác. Đừng để một lần bị hiểu lầm chỉ làm mình thu mình lại. Hãy để nó dạy mình biết cảm thông. Đừng để một thất bại chỉ trở thành nỗi nhục. Hãy để nó bóc khỏi mình những ảo tưởng. Đừng để tuổi già chỉ là sự mất mát. Hãy để nó trở thành mùa của phó thác. Đừng để cái chết chỉ là dấu chấm hết. Hãy nhìn nó qua ánh sáng Phục Sinh. Khi đó, Thập Giá không còn chỉ là điều ta phải chịu. Thập Giá trở thành nơi ta gặp Chúa. Và nơi nào có Chúa, nơi ấy ngay cả đau khổ cũng có thể được cứu chuộc.
Lm. Anmai, CSsR
VÂNG PHỤC NHƯ MỘT CON ĐƯỜNG TỰ HIẾN
Trong đời sống Kitô hữu, có những lời nghe qua tưởng rất quen, quen đến độ người ta có thể nói về nó thật nhiều mà chưa chắc đã sống được bao nhiêu. Vâng phục là một trong những lời như thế. Người ta có thể giảng về vâng phục, đọc về vâng phục, khuyên người khác vâng phục, nhắc người dưới mình phải vâng phục, nhưng để chính mình bước vào con đường vâng phục bằng cả con người, cả ý riêng, cả tự do, cả những dự tính, cả những điều mình yêu thích và cả những điều mình không muốn buông, thì đó lại là một câu chuyện khác. Với người Kitô hữu, vâng phục trước hết là thái độ căn bản của một người tin: tin rằng đời mình không phải là một cuộc hành trình chỉ do mình quyết định, tin rằng có một Đấng nhìn thấy xa hơn mình, hiểu mình hơn chính mình và yêu mình nhiều hơn bất cứ ai có thể yêu mình. Với người tu sĩ, đức vâng phục còn đi xa hơn nữa. Đó không chỉ là một nhân đức cần có để cộng đoàn được vận hành, không chỉ là một nguyên tắc để đời tu giữ được trật tự, càng không phải là cách một người từ bỏ quyền suy nghĩ để trao toàn bộ trách nhiệm cho một người khác. Vâng phục trong đời thánh hiến là một hành vi tự hiến. Người tu sĩ không chỉ dâng cho Chúa thời gian, sức khỏe, khả năng, công việc hay đời sống độc thân của mình; người ấy còn dâng cho Chúa chính quyền định đoạt đời mình. Đó là một lễ vật rất sâu. Bởi tiền bạc có thể cho mà lòng vẫn còn giữ; thời gian có thể cho mà ý riêng vẫn còn nguyên; sức lực có thể bỏ ra mà cái tôi vẫn không suy suyển. Nhưng khi một người thật sự đặt ý mình trước mặt Chúa và thưa: “Lạy Chúa, điều con muốn chưa chắc là điều Chúa muốn; nơi con thích chưa chắc là nơi Chúa cần con; công việc con thấy hợp chưa chắc là công việc Chúa trao; xin cho con đủ tự do để chọn điều Chúa muốn hơn điều con muốn”, lúc ấy vâng phục không còn là một luật lệ nữa. Nó trở thành tình yêu. Nó trở thành hy lễ. Nó trở thành một cách nói với Chúa rằng: “Con thuộc về Ngài.” Chính vì vậy, trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, cũng như trong căn tính của đời thánh hiến nói chung, đức vâng phục không thể chỉ đứng ở bên lề đời sống. Nó phải trở thành một trong những gương mặt rõ nét nhất của người tu sĩ. Một tu sĩ có thể hoạt động rất giỏi, có tài ăn nói, có khả năng tổ chức, được nhiều người biết đến, làm được nhiều công việc mục vụ đáng kể, nhưng nếu sâu bên trong người ấy chỉ muốn sống theo ý mình, chỉ thoải mái khi được làm điều mình thích, chỉ bình an khi bề trên quyết định đúng với mong muốn của mình, chỉ vui khi được ở nơi mình chọn, thì đời tu ấy vẫn còn một khoảng rất lớn chưa được trao cho Chúa. Bởi Chúa không chỉ muốn những công việc của ta. Chúa muốn chính ta. Và có lẽ một trong những nơi sâu nhất mà Chúa chạm vào đời người tu sĩ chính là nơi của ý riêng.
Nhìn vào Đức Giêsu, chúng ta hiểu vâng phục không phải là chuyện của những con người yếu đuối, càng không phải thái độ của người không có chính kiến. Đức Giêsu là người hoàn toàn tự do, nhưng chính trong tự do ấy Người đã sống một đời hoàn toàn quy hướng về thánh ý Chúa Cha. Từ lúc bước vào trần gian cho đến khi cúi đầu trên thập giá, đời Người là một tiếng “xin vâng” kéo dài. Người không sống để làm điều thuận tiện cho mình, nhưng để hoàn tất công trình Chúa Cha trao phó. Có những lúc thánh ý ấy dẫn Người đến niềm vui, nhưng cũng có lúc dẫn Người vào cô đơn, bị chống đối, bị hiểu lầm, bị phản bội, bị bắt bớ và cuối cùng là cái chết. Đỉnh cao của vâng phục không phải là lúc mọi chuyện trôi chảy, nhưng là trong vườn Cây Dầu, khi nhân tính của Đức Giêsu run lên trước chén đắng đang chờ phía trước. Người không giả vờ rằng đau khổ là dễ chịu. Người không phủ nhận nỗi sợ. Người không biến vâng phục thành thái độ lạnh lùng không cảm xúc. Người nói rất thật: nếu có thể, xin cho chén này qua khỏi. Nhưng Người không dừng ở đó. Người đi đến lời quyết định cuối cùng: “Xin đừng theo ý Con, một theo ý Cha.” Chính tại đó, chúng ta nhìn thấy vẻ đẹp sâu thẳm của vâng phục. Vâng phục không có nghĩa là không có ý riêng. Nếu không có ý riêng thì còn gì để dâng? Vâng phục cũng không có nghĩa là không có đau đớn. Nếu mọi điều đều dễ dàng thì đâu cần đến hy sinh? Vâng phục là có một ý muốn thật, có một mong ước thật, có một nỗi sợ thật, nhưng vẫn tự do đặt tất cả vào tay Thiên Chúa vì tin rằng tình yêu của Ngài lớn hơn cảm nhận của mình trong giây phút hiện tại. Người tu sĩ sống đức vâng phục cũng được mời gọi đi vào chính con đường ấy. Có những quyết định của cộng đoàn mình hiểu ngay và thấy hợp lý. Có những điều bề trên trao mình đón nhận dễ dàng. Có những bổn phận mình thấy đúng với khả năng. Nhưng cũng sẽ có những lúc người tu sĩ được sai đến một nơi mình không thích, nhận một công việc mình không mong, rời một nơi mình đang gắn bó, bỏ lại một dự định đang tốt đẹp, sống với những người không dễ hợp tính, hoặc chấp nhận một thay đổi mà lòng mình chưa kịp chuẩn bị. Chính những lúc ấy, đức vâng phục mới không còn là một khái niệm đẹp trong sách vở. Nó đi xuống tận phần sâu của con người. Nó làm lộ ra câu hỏi rất thật: rốt cuộc tôi đang theo Chúa hay đang theo một hình ảnh của đời tu mà tôi đã tự xây cho mình? Tôi yêu sứ mạng của Chúa hay chỉ yêu những công việc khiến tôi cảm thấy mình hữu ích? Tôi thuộc về Hội Dòng hay chỉ muốn Hội Dòng trở thành nơi bảo đảm cho những dự tính riêng của tôi? Tôi có sẵn sàng để Chúa thay đổi chương trình của tôi không? Những câu hỏi ấy không dễ chịu, nhưng rất cần thiết, bởi một người có thể sống nhiều năm trong đời tu mà vẫn âm thầm giữ lại quyền cuối cùng trên đời mình cho chính mình.
Đức vâng phục còn mời chúng ta tin rằng Thiên Chúa có thể dẫn mình qua những phương thế rất bình thường, rất con người và đôi khi rất bất toàn. Đây có lẽ là một trong những thử thách lớn nhất. Nếu chính Chúa hiện ra và nói rõ từng điều, có lẽ việc vâng phục sẽ dễ hơn nhiều. Nhưng Chúa thường không làm như thế. Người dẫn ta qua Lời Chúa, qua lương tâm được đào luyện, qua luật sống của Hội Dòng, qua cộng đoàn, qua bề trên, qua những nhu cầu của sứ vụ, qua bổn phận hằng ngày và cả qua những hoàn cảnh mình không chọn. Điều đó đòi một đức tin rất sâu. Bởi cộng đoàn không hoàn hảo. Bề trên cũng là con người. Những quyết định có thể chưa phải lúc nào cũng là quyết định mà mình cho là tối ưu. Có lúc mình nghĩ mình thấy rõ vấn đề hơn. Có lúc mình có những lý do rất chính đáng. Có lúc mình cảm thấy mình không được hiểu hết. Có lúc trong lòng nảy sinh một câu hỏi: “Tại sao lại là tôi?” hoặc “Tại sao phải làm như vậy?” Chính tại đây, vâng phục Kitô giáo khác với thái độ tuân lệnh máy móc. Người tu sĩ không được mời gọi thôi suy nghĩ, nhưng phải suy nghĩ trong đức tin; không bị cấm trình bày, nhưng phải trình bày trong tinh thần hiệp thông; không bị buộc phải giết chết lương tâm, nhưng phải đào luyện lương tâm để biết tìm ý Chúa chứ không chỉ bảo vệ ý mình. Có thể trao đổi, có thể nói lên những khó khăn, có thể trình bày những dữ kiện mà bề trên chưa biết, nhưng sau tất cả, điều quan trọng vẫn là thái độ của con tim. Có người ngoài miệng nói “vâng” nhưng bên trong kháng cự, bất mãn, kể lể, vận động người khác đứng về phía mình, sống trong một cuộc nổi loạn âm thầm. Cũng có người trình bày rất thẳng thắn, thậm chí có lúc tranh luận mạnh mẽ, nhưng khi quyết định cuối cùng được đưa ra thì vẫn bình an đón nhận vì biết rằng mình đã nói điều cần nói và giờ đây xin đặt phần còn lại trong tay Chúa. Vâng phục không phải là câm lặng. Vâng phục là tìm kiếm thánh ý Chúa cùng nhau và cuối cùng có đủ tự do để không biến quan điểm của mình thành tuyệt đối.
Trong Dòng Chúa Cứu Thế, điều này mang một ý nghĩa rất đặc biệt, bởi đời sống và sứ mạng của chúng ta không phải là những công trình riêng lẻ của từng cá nhân. Không ai được gọi để trở thành một “ngôi sao mục vụ” hoạt động theo chương trình của riêng mình. Chúng ta được gọi vào một cộng đoàn thừa sai, được sai đi trong một thân thể, mang một sứ mạng chung, đặc biệt hướng đến những người nghèo khó và bị bỏ rơi hơn cả. Vì thế, vâng phục chính là điều giữ cho sứ vụ khỏi biến thành sở hữu cá nhân. Một linh mục có thể rất yêu một giáo xứ, một cộng đoàn, một công việc. Đó là điều tốt. Nhưng nếu đến ngày được sai đi mà không thể rời, nếu xem nơi ấy là của mình, nếu cho rằng chỉ mình mới có thể làm công việc ấy, nếu sự gắn bó với một sứ vụ mạnh hơn sự sẵn sàng thuộc về Hội Dòng, thì chính một điều tốt cũng có thể trở thành sợi dây trói buộc. Người tu sĩ được mời gọi yêu nơi mình đang sống hết lòng nhưng không chiếm hữu; dấn thân hết sức nhưng không xem đó là lãnh địa; xây dựng hết mình nhưng vẫn sẵn sàng trao lại cho người khác. Đó là một vẻ đẹp rất riêng của đời tu. Hôm nay mình gieo, ngày mai người khác gặt. Hôm nay mình bắt đầu, ngày mai có thể mình phải rời đi. Hôm nay người ta biết đến mình, ngày mai tên mình có thể bị quên. Nhưng sứ mạng không phải của mình. Sứ mạng là của Chúa. Công trình không phải của mình. Công trình là của Hội Thánh. Người nghèo không thuộc về mình. Họ thuộc về Chúa. Chính đức vâng phục giúp người tu sĩ được giải thoát khỏi cám dỗ biến sứ vụ thành nơi tìm kiếm bản thân. Nó nhắc ta rằng điều quan trọng không phải là tôi phải có mặt ở đâu, nhưng là Đức Kitô phải được loan báo ở đó; không phải công việc ấy phải do tôi làm, nhưng là công việc ấy phải được phục vụ; không phải người ta phải nhớ tôi, nhưng là họ phải gặp được Chúa. Khi nghĩ được như vậy, lòng người bắt đầu nhẹ đi. Ta không còn phải giữ mọi thứ. Ta không còn phải chứng minh mình cần thiết. Ta không còn quá đau khi một công việc được trao cho người khác. Ta cũng không cần phải giữ một vị trí như thể thiếu mình mọi sự sẽ sụp đổ. Vâng phục làm người ta nhỏ lại, nhưng chính nhờ nhỏ lại mà người ta trở nên tự do.
Có một nghịch lý rất đẹp của đời thánh hiến: càng trao tự do cho Chúa, con người càng tìm thấy tự do sâu hơn. Thế gian thường hiểu tự do là được làm điều mình muốn. Nhưng nếu tự do chỉ là làm điều mình thích thì đôi khi người ta tưởng mình tự do mà thực ra đang bị chính sở thích, cảm xúc, tham vọng và cái tôi điều khiển. Một người không thể chịu nổi khi ý mình không được chấp nhận thì người đó có tự do không? Một người chỉ bình an khi được người khác công nhận thì người đó có tự do không? Một người không thể rời khỏi nơi mình yêu thích, không thể bỏ một chức vụ, không thể chấp nhận đứng ở hàng thứ hai, không thể làm việc mà không ai biết đến thì có thực sự tự do không? Đôi khi thứ chúng ta gọi là “quyền tự do” chỉ là một hình thức rất tinh tế của sự lệ thuộc vào bản thân. Đức vâng phục, khi được sống đúng, phá vỡ sự lệ thuộc ấy. Nó không hủy bỏ nhân vị, mà giải phóng nhân vị khỏi sự độc tài của cái tôi. Nó giúp ta có thể nói: tôi có điều tôi thích, nhưng tôi không phải nô lệ của điều tôi thích; tôi có dự tính, nhưng tôi không bị trói vào dự tính; tôi có khả năng, nhưng tôi không nhất thiết phải được sử dụng đúng theo cách tôi mong muốn; tôi có tiếng nói, nhưng tôi không cần tiếng nói của mình lúc nào cũng thắng. Tự do Kitô giáo nằm ở đó. Đó là khả năng trao chính mình. Chỉ người tự do mới có thể hiến mình. Và chỉ người yêu mới có thể vâng phục mà không cảm thấy mình bị hạ thấp.
Dĩ nhiên, vâng phục không có nghĩa là thần thánh hóa con người hay biến quyền bính thành tuyệt đối. Bề trên không thay thế Thiên Chúa theo nghĩa rằng mọi điều họ nghĩ đều mặc nhiên hoàn hảo. Quyền bính trong đời tu cũng phải sống trong đức tin, trong tinh thần phục vụ, lắng nghe và phân định. Người thi hành quyền bính càng phải nhớ rằng mình không sở hữu đời sống của anh em, nhưng được trao trách nhiệm giúp cộng đoàn tìm kiếm ý Chúa. Một bề trên tốt không phải là người thích được nghe lời, nhưng là người run sợ trước trách nhiệm phải phân định điều gì thực sự phục vụ anh em và sứ mạng. Quyền bính Kitô giáo không phải là quyền áp đặt nhưng là quyền phục vụ. Đức Giêsu đã không lãnh đạo các môn đệ bằng cách đứng trên họ, nhưng bằng cách quỳ xuống rửa chân cho họ. Vì thế, nơi nào người có trách nhiệm biết lắng nghe, biết cầu nguyện, biết tham khảo, biết tôn trọng nhân vị và biết nhận sai, nơi ấy đức vâng phục của anh em trở nên dễ sống hơn và đẹp hơn. Nhưng ngay cả khi những con người trung gian ấy chưa hoàn hảo, người tu sĩ vẫn được mời gọi nhìn xa hơn con người để thấy bàn tay quan phòng của Chúa. Có những điều khi đang xảy ra ta không hiểu. Nhiều năm sau nhìn lại mới thấy chính quyết định mình từng không thích lại mở ra một con đường mới. Nơi mình từng không muốn đến lại trở thành nơi Chúa thanh luyện mình. Công việc mình từng nghĩ là không hợp lại dạy mình một bài học không trường lớp nào dạy được. Người mình từng thấy khó sống cùng lại trở thành người giúp mình nhận ra những góc cạnh của bản thân. Một thất bại trong kế hoạch đôi khi lại là một ân huệ. Một cánh cửa đóng lại đôi khi cứu ta khỏi một điều mà lúc ấy ta không thể thấy. Đức tin chính là dám bước đi ngay cả khi chưa nhìn thấy toàn bộ con đường.
Bởi vậy, vâng phục còn là trường học của khiêm nhường. Khi một người đã quen được người khác hỏi ý kiến, quen với thành công, quen được đánh giá cao, quen có ảnh hưởng, vâng phục đôi khi trở nên khó hơn. Không phải vì người ấy xấu, nhưng vì cái tôi càng được củng cố thì càng khó buông quyền kiểm soát. Có những cám dỗ rất tinh tế: “Tôi có kinh nghiệm hơn”, “Tôi hiểu chỗ này hơn”, “Tôi làm việc này hiệu quả hơn”, “Nếu không có tôi chắc sẽ khó”, “Quyết định này không khôn ngoan bằng phương án của tôi”. Có thể tất cả những điều ấy đều đúng một phần. Nhưng đời tu không được xây trên câu hỏi ai giỏi hơn, mà trên câu hỏi Chúa muốn gì và cộng đoàn được mời gọi bước đi thế nào. Có những lúc Thiên Chúa không cần khả năng của ta bằng việc Người muốn thanh luyện sự lệ thuộc của ta vào khả năng ấy. Có khi Chúa để ta bước sang một công việc nhỏ hơn để dạy rằng giá trị của ta không nằm ở chức vụ. Có khi Người để ta bị quên lãng để chữa bệnh thèm được công nhận. Có khi Người lấy khỏi tay ta một công việc mình làm rất tốt để hỏi xem ta yêu công việc ấy hay yêu chính Người. Những cuộc thanh luyện như thế đau lắm. Không cần phải tô hồng. Đời tu có những lần chuyển nơi mà đêm trước người ta không ngủ được. Có những lần trao nhiệm vụ mà lòng hụt hẫng. Có những lúc mình thấy người khác được giao điều mình từng làm và trong lòng không khỏi chạnh buồn. Có những ngày người ta phải thu xếp hành lý mà bàn tay nặng trĩu vì biết mình sắp rời những người đã trở thành một phần của đời mình. Nhưng cũng chính trong những lúc ấy, lời khấn vâng phục thôi không còn nằm trên tờ giấy của ngày tuyên khấn. Nó trở thành một điều sống động bằng nước mắt, bằng những lần buông tay, bằng những bước chân rời đi, bằng câu thưa rất nhỏ: “Lạy Chúa, con không hiểu hết, nhưng con tin Ngài.”
Vâng phục cũng được sống trong những điều rất nhỏ, chứ không chỉ nơi những quyết định lớn. Chúng ta thường nghĩ đến vâng phục khi được sai đi đâu đó, khi thay đổi nhiệm sở hay nhận một sứ vụ mới. Nhưng thật ra đức vâng phục được dệt nên từ đời sống mỗi ngày. Nó nằm trong việc trung thành với giờ kinh chung khi mình đang muốn làm việc riêng. Nó nằm trong việc đến với cộng đoàn khi mình thích ở một mình. Nó nằm trong việc giữ những quy định chung dù mình thấy chúng không cần thiết lắm. Nó nằm trong việc chu toàn một bổn phận nhỏ mà chẳng ai kiểm tra. Nó nằm trong việc trả lời một lời nhờ vả mà không cau có. Nó nằm trong việc đặt lợi ích chung trước sự tiện nghi cá nhân. Chính những điều ấy tạo nên một con người biết vâng phục. Không ai tự nhiên có thể vâng phục trong những chuyện lớn nếu mỗi ngày đều nuôi dưỡng thói quen chỉ làm điều mình thích. Cũng giống như người ta không thể trở thành người quảng đại trong một đêm; quảng đại được hình thành từ hàng trăm lần biết cho đi. Vâng phục cũng vậy. Từ một lần biết nhường, một lần biết nghe, một lần biết dừng lời mình lại, một lần biết làm điều cần làm dù không hứng thú, một lần biết xin lỗi khi mình cứng đầu, một lần biết chấp nhận rằng người khác có thể đúng. Những điều nhỏ ấy âm thầm chuẩn bị trái tim cho những lần tự hiến lớn hơn.
Đặc biệt trong thời đại hôm nay, đức vâng phục càng trở nên một chứng tá rất mạnh. Chúng ta đang sống trong một nền văn hóa đề cao cá nhân, quyền tự quyết, sự thể hiện bản thân và khả năng lựa chọn. Những điều đó tự chúng không xấu. Nhân vị và tự do là những giá trị quý giá. Nhưng khi cái tôi trở thành trung tâm tuyệt đối, con người rất dễ xem bất cứ giới hạn nào cũng là sự xúc phạm, bất cứ lời góp ý nào cũng là sự can thiệp và bất cứ quyền bính nào cũng là điều đáng nghi ngờ. Trong bối cảnh ấy, một người tự nguyện khấn vâng phục trở thành một dấu chỉ rất lạ. Người ấy đang nói với thế giới rằng hạnh phúc không nhất thiết nằm ở chỗ mình có toàn quyền trên đời mình. Người ấy đang làm chứng rằng có một tự do khác: tự do để trao mình. Người ấy đang nói rằng con người có thể lớn lên không chỉ bằng việc thực hiện mọi điều mình muốn, nhưng còn bằng việc học biết mở lòng với một ý muốn lớn hơn bản thân. Tuy nhiên, chứng tá ấy chỉ có sức thuyết phục khi vâng phục được sống bằng niềm vui. Nếu người tu sĩ vâng phục mà luôn cay đắng, luôn than thở, luôn kể mình bị hy sinh, luôn làm cho người khác cảm thấy đời tu chỉ là chuỗi ngày bị ép buộc, thì chứng tá ấy trở nên méo mó. Đời tu không phải là một nhà tù nơi người ta bị tước đoạt tự do. Đời tu là một tình yêu nơi người ta tự nguyện trao tự do cho Đấng mình yêu. Chỉ khi nhìn từ tình yêu, ta mới hiểu được lời khấn.
Có lẽ mỗi người tu sĩ đều phải nhiều lần trở lại với ngày mình tuyên khấn. Ngày ấy, không ai đặt súng vào đầu buộc ta bước lên. Ta đã tự nguyện. Ta đã thưa lời khấn bằng chính miệng mình. Ta đã đặt cuộc đời vào tay Chúa trong lòng Hội Thánh và Hội Dòng. Nhưng lời “xin vâng” của một ngày chỉ trở nên thật khi nó được lặp lại trong từng ngày sau đó. Ngày tuyên khấn có thể rất đẹp, nhiều hoa, nhiều tiếng hát, nhiều lời chúc mừng. Nhưng lời khấn được sống trong những sáng rất bình thường, những ngày rất âm thầm, những quyết định không ai biết, những lần tự ái bị chạm, những lần phải làm lại, những lần kế hoạch của mình không được chấp nhận. Chính nơi đó, lời khấn đi từ môi miệng xuống trái tim. Có lẽ Chúa không hỏi ta đã tuyên khấn bao nhiêu năm, nhưng Người hỏi hôm nay ta còn để Người dẫn đi không. Một tu sĩ trẻ có thể rất vâng phục, và một người sống đời tu nhiều chục năm vẫn có thể trở nên cứng lại nếu không thường xuyên trở về với tinh thần ban đầu. Kinh nghiệm là điều quý, nhưng kinh nghiệm cũng có thể biến thành một bức tường nếu ta nghĩ mình đã biết hết. Tuổi đời cao không tự động làm người ta mềm hơn. Chỉ có cầu nguyện, khiêm nhường và việc thường xuyên đặt mình trước mặt Chúa mới giữ trái tim còn khả năng được dẫn dắt.
Người Kitô hữu ngoài đời thánh hiến cũng sống đức vâng phục theo cách của mình. Đó là vâng phục thánh ý Chúa trong bổn phận gia đình, trong lương tâm ngay thẳng, trong giáo huấn chân chính của Hội Thánh, trong trách nhiệm với những người Chúa trao cho mình. Một người cha vâng phục Chúa khi hy sinh một sở thích để dành thời gian cho gia đình. Một người mẹ vâng phục Chúa khi kiên trì yêu thương giữa những tháng ngày mệt mỏi. Một người trẻ vâng phục Chúa khi không chạy theo một lựa chọn dễ dàng nhưng trái lương tâm. Một người lao động vâng phục Chúa khi chọn sự trung thực dù phải chịu thiệt. Có những hoàn cảnh ta không chọn: một căn bệnh, một mất mát, một người thân khó tính, một trách nhiệm bất ngờ, một giai đoạn cuộc sống đổi hướng. Không phải tất cả những điều xảy ra đều là điều Chúa trực tiếp muốn. Nhưng trong mọi hoàn cảnh, ta vẫn có thể hỏi: “Lạy Chúa, trong điều này, Chúa đang mời con sống thế nào?” Đó cũng là vâng phục. Không phải buông xuôi. Không phải tin vào định mệnh. Nhưng là không để nghịch cảnh lấy mất khả năng yêu và tin. Một người biết vâng phục thánh ý Chúa không phải là người không đau, nhưng là người giữa đau khổ vẫn tin rằng câu chuyện chưa kết thúc ở điều mình đang thấy.
Trong đời sống Dòng Chúa Cứu Thế, đức vâng phục càng gắn chặt với sứ mạng. Thánh Anphongsô và các thế hệ cha anh đã hiểu rất rõ rằng người thừa sai không tự sai mình. Người thừa sai được sai đi. Chữ “được sai” rất quan trọng. Nó nhắc rằng sứ vụ có nguồn gốc nơi Đấng sai. Không ai có thể thật sự là tông đồ nếu chỉ làm điều mình chọn. Một người có thể rất năng động nhưng chưa chắc đã là người được sai. Có thể làm hàng trăm việc cho Chúa mà vẫn âm thầm làm theo ý riêng. Có thể nói rất nhiều về Tin Mừng nhưng trong lòng không chịu để Tin Mừng đụng đến tham vọng của mình. Vì thế, vâng phục bảo vệ sự tinh tuyền của sứ vụ. Nó đặt người thừa sai trở lại đúng vị trí: mình là người được sai, không phải chủ nhân của cánh đồng. Người tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế được gọi để sẵn sàng đến nơi Hội Dòng cần, đến với những người nghèo khó và bị bỏ rơi, đôi khi không phải nơi hấp dẫn nhất, không phải công việc dễ được biết đến nhất, nhưng là nơi tiếng kêu của con người đang cần người mang Tin Mừng đến. Nếu ai cũng chỉ muốn nơi tiện nghi, ai sẽ đi đến chỗ khó? Nếu ai cũng chọn công việc hợp sở trường, ai sẽ làm những công việc âm thầm? Nếu ai cũng muốn được nhìn thấy, ai sẽ ở lại trong hậu trường? Nếu ai cũng muốn nói, ai sẽ lắng nghe? Chính vâng phục phân bổ đời ta theo nhu cầu của sứ mạng chứ không theo sở thích cá nhân.
Và rồi, càng sống lâu, ta càng hiểu rằng vâng phục không lấy mất điều gì thật sự thuộc về mình. Những gì Chúa xin ta buông thường là để trao lại cho ta một trái tim rộng hơn. Ta từng nghĩ nơi này là tất cả, nhưng khi rời đi mới biết thế giới của Chúa rộng hơn. Ta từng nghĩ mình chỉ làm được công việc này, nhưng khi nhận việc khác mới khám phá những khả năng mình chưa biết. Ta từng nghĩ người này không thể sống chung, nhưng chính họ lại dạy ta kiên nhẫn. Ta từng sợ mất một vị trí, rồi khi mất mới thấy mình vẫn là mình, vẫn được Chúa yêu, vẫn có giá trị. Chúa cứ từ từ tháo khỏi tay ta những gì ta bám chặt để bàn tay ấy có thể mở ra. Một bàn tay nắm quá chặt thì không thể đón nhận. Một trái tim giữ quá nhiều thì không còn chỗ cho điều mới. Đức vâng phục chính là nghệ thuật mở bàn tay trước mặt Chúa.
Dẫu vậy, sẽ có những lần vâng phục rất đắt. Có những lần ta không nhìn thấy ý nghĩa ngay. Có những lần nhiều năm sau vẫn chưa hiểu. Không phải mọi câu chuyện đều kết thúc bằng một lời giải thích đẹp. Có những vết thương cần thời gian rất dài. Có những quyết định con người thật sự có thể thiếu khôn ngoan. Trong những trường hợp ấy, đức vâng phục không yêu cầu ta gọi sai thành đúng. Nhưng nó mời ta không để sự cay đắng chiếm lấy đời mình. Ta có thể đau nhưng không cần nuôi hận. Ta có thể không đồng ý nhưng không cần phá hiệp thông. Ta có thể mang vết thương nhưng vẫn để Chúa biến vết thương ấy thành nơi trưởng thành. Đây có lẽ là một mức độ rất sâu của tự hiến: không chỉ vâng khi thấy ý nghĩa, nhưng còn trao cho Chúa cả phần mình chưa hiểu. Đức Maria dưới chân thập giá đã sống một sự vâng phục như thế. Ngày truyền tin Mẹ thưa xin vâng khi còn rất nhiều điều chưa biết. Dưới chân thập giá, lời xin vâng ấy đi tới tận cùng. Mẹ không hiểu bằng lý trí tất cả những gì đang xảy ra, nhưng Mẹ đứng đó. Có những lúc vâng phục đơn giản là đứng đó với Chúa, không bỏ đi, không tuyệt vọng, không khép lòng.
Sau cùng, vâng phục là một con đường nên giống Đức Kitô. Và đó mới là mục tiêu của đời tu. Không phải để có một lý lịch đẹp, một sứ vụ thành công hay một đời sống không va chạm, nhưng để mỗi ngày giống Chúa hơn một chút. Đức Kitô là Đấng đã tự hạ, đã không giữ lại cho mình, đã vâng phục cho đến chết và chết trên thập giá. Nếu người tu sĩ muốn thuộc về Đức Kitô Cứu Thế, thì không thể tránh con đường tự hiến ấy. Vâng phục sẽ lấy khỏi ta nhiều điều, nhưng điều nó lấy trước hết là ảo tưởng rằng mình là chủ của đời mình. Và khi ảo tưởng ấy rơi xuống, ta mới khám phá niềm vui của người được thuộc về Chúa. Khi ấy, được sai đi đâu không còn quan trọng bằng việc biết mình được sai. Làm công việc gì không còn quan trọng bằng việc biết mình đang làm điều được trao. Được người ta biết đến hay không cũng không còn là chuyện lớn, vì điều đủ cho ta là Chúa biết. Đời người tu sĩ khi ấy trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều, không phải vì không còn thử thách, nhưng vì không còn phải ôm cả đời mình trong tay.
Có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất của một người sống đức vâng phục không cần dài: “Lạy Chúa, xin cho con muốn điều Chúa muốn.” Nhưng để lời cầu ấy trở thành thật, có khi mất cả một đời. Mỗi ngày bớt một chút ý riêng. Mỗi ngày bớt một chút tự ái. Mỗi ngày bớt một chút nhu cầu phải được hiểu, được công nhận, được theo ý. Mỗi ngày thêm một chút tín thác. Mỗi ngày thêm một chút mềm mại. Mỗi ngày thêm một chút sẵn sàng. Cho đến một ngày, người ta có thể thật sự thưa với Chúa bằng cả cuộc đời: “Con ở đây. Chúa muốn con ở đâu, con ở đó. Chúa muốn con làm gì, con làm điều ấy. Chúa muốn con đi, con đi. Chúa muốn con ở lại, con ở lại. Chúa muốn con nói, con nói. Chúa muốn con im lặng, con im lặng. Chúa muốn con được thấy, con đón nhận. Chúa muốn con khuất đi, con cũng bình an. Vì điều con cần sau cùng không phải là kế hoạch của con được thành công, nhưng là ý Chúa được nên trọn trong đời con.”
Khi một người đi đến được sự tự do ấy, đức vâng phục không còn là một gánh nặng. Nó trở thành bình an. Không phải thứ bình an của người luôn được như ý, nhưng là bình an của người biết mình đang nằm trong tay Chúa. Và có lẽ đó chính là điều đẹp nhất của đời thánh hiến: không còn phải tự hỏi mình sẽ đưa đời mình về đâu, bởi đời mình đã được trao cho Đấng biết con đường. Người tu sĩ chỉ cần mỗi ngày giữ trái tim đủ mềm để Chúa dẫn. Có thể qua cộng đoàn. Có thể qua bề trên. Có thể qua một bổn phận nhỏ bé. Có thể qua một quyết định khó hiểu. Có thể qua một cánh cửa đóng lại. Có thể qua một con đường mình chưa từng nghĩ sẽ đi. Nhưng nếu ta còn tin rằng Chúa có thể dùng tất cả để dẫn mình đến gần Người hơn, thì không bước chân nào là vô nghĩa. Khi ấy vâng phục thật sự trở thành một con đường tự hiến, và trên con đường ấy, người tu sĩ không mất mình, nhưng tìm thấy chính mình trong Đấng mà mình đã chọn thuộc về từ ngày đầu tiên.
Lm. Anmai, CSsR
KHIÊM NHƯỜNG VÀ ẨN MÌNH
Có lẽ một trong những điều khó nhất của đời sống Kitô hữu, và càng khó hơn nữa trong đời sống thánh hiến, không phải là làm được những việc lớn, không phải là đứng trước đám đông để nói những lời hay, cũng không phải là đảm nhận những trách nhiệm quan trọng khiến người khác nhìn mình với sự kính nể, nhưng là làm một điều tốt mà không cần ai biết đến; sống một đời có ích mà không cần ai nhắc tên; hy sinh thật nhiều mà vẫn có thể bình thản khi công lao của mình được gán cho một người khác; âm thầm phục vụ mà không buồn vì chẳng có ai cảm ơn. Đó là con đường rất nhỏ, nhưng lại là con đường rất sâu. Đó là khiêm nhường. Đó là ẩn mình. Và đó cũng là một trong những dấu chỉ cho thấy một người đã bắt đầu hiểu rằng đời mình không thuộc về mình nữa, nhưng thuộc về Thiên Chúa. Trong một thế giới mà người ta ngày càng dễ bị cuốn vào nhu cầu được nhìn thấy, được chú ý, được công nhận, được nhắc đến, được khen ngợi, được nhiều người biết tới, thì lựa chọn sống âm thầm xem ra gần như đi ngược lại dòng chảy. Người ta làm một việc tốt rồi muốn có người biết. Người ta phục vụ rồi muốn được ghi nhận. Người ta đóng góp rồi muốn tên mình được nhắc đến. Người ta nói một câu hay rồi mong được trích dẫn. Người ta hoàn thành một công việc rồi chờ một lời khen. Người ta hy sinh rồi âm thầm đếm xem có bao nhiêu người hiểu mình đã hy sinh. Điều ấy rất con người. Không phải lúc nào nó cũng xấu. Ai cũng cần được khích lệ, cần được nhìn nhận, cần cảm thấy công sức của mình có ý nghĩa. Nhưng với người môn đệ Đức Kitô, và đặc biệt với người đã chọn đời sống thánh hiến, sẽ đến một lúc phải đi xa hơn nhu cầu rất tự nhiên ấy. Người tu sĩ phải học làm việc ngay cả khi không ai biết. Phải học hy sinh ngay cả khi không ai cảm ơn. Phải học phục vụ ngay cả khi người được phục vụ không hiểu. Phải học vui với một việc nhỏ mà chẳng ai thấy có gì đáng kể. Phải học lùi xuống để người khác bước lên. Phải học mất hút giữa công việc để chỉ còn lại hoa trái. Phải học để cho công trình tồn tại mà tên mình không cần tồn tại cùng với công trình ấy. Đó không phải là tự coi thường mình. Càng không phải là sống mặc cảm hoặc đánh mất phẩm giá. Khiêm nhường Kitô giáo không phải là phủ nhận những khả năng Chúa ban. Khiêm nhường không có nghĩa là có khả năng mà giả vờ nói mình không có. Có tài mà cứ bảo mình bất tài không phải khiêm nhường. Làm tốt mà cứ phủ nhận mọi điều tốt nơi mình cũng chưa chắc là khiêm nhường. Khiêm nhường là biết rõ mình có gì, nhưng cũng biết tất cả đều là quà tặng. Biết mình làm được, nhưng hiểu rằng nếu không có ơn Chúa, không có người khác nâng đỡ, không có bao điều kiện âm thầm góp phần, mình chẳng thể làm được gì. Khiêm nhường là không biến ân huệ thành lý do để tự tôn mình. Khiêm nhường là dùng điều Chúa trao để phục vụ rồi trả lại vinh quang cho Chúa. Khiêm nhường là biết mình chỉ là người quản lý, không phải chủ nhân của những ân ban. Khiêm nhường là làm hết sức nhưng không chiếm lấy kết quả làm của riêng. Người khiêm nhường không phải là người không biết giá trị của mình; họ biết, nhưng không cần đem giá trị ấy ra để chứng minh với mọi người.
Đời sống của Đức Giêsu là trường học lớn nhất về sự ẩn mình. Con Thiên Chúa đến trần gian không chọn một cung điện để sinh ra. Người không xuất hiện giữa tiếng kèn chiến thắng. Người không bước xuống trong một khung cảnh khiến cả nhân loại phải lập tức cúi đầu. Người chọn máng cỏ. Chọn một gia đình nghèo. Chọn một làng quê bé nhỏ đến nỗi người ta từng hỏi: “Từ Nazareth làm sao có cái gì hay được?” Người sống khoảng ba mươi năm mà Tin Mừng gần như im lặng. Ba mươi năm ấy thật lạ. Nếu nhìn theo tiêu chuẩn hiệu quả của con người, người ta có thể hỏi: tại sao Con Thiên Chúa không bắt đầu rao giảng sớm hơn? Tại sao lại dành phần lớn cuộc đời trần thế cho những ngày tháng rất bình thường? Tại sao không tận dụng từng năm để đi khắp nơi làm phép lạ, chữa bệnh, giảng dạy? Nhưng chính quãng đời ẩn dật ấy nói với chúng ta một điều rất sâu: giá trị của đời người không chỉ nằm ở những gì người khác thấy. Có những năm tháng không ai biết nhưng lại vô cùng quý trước mặt Thiên Chúa. Có những công việc chẳng được ghi trong lịch sử nhưng lại trở thành một phần của chương trình cứu độ. Có những ngày chỉ là thức dậy, làm việc, cầu nguyện, sống bổn phận, yêu thương vài người bên cạnh, vậy mà trong ánh mắt Chúa, đó có thể là những ngày đầy tràn ý nghĩa. Đức Giêsu đã thánh hóa cái bình thường. Người thánh hóa sự âm thầm. Người thánh hóa những năm tháng không tiếng vỗ tay. Và từ đó người môn đệ hiểu rằng mình không cần ngày nào cũng phải làm điều gì khiến người khác chú ý. Có khi sự trung thành lớn nhất chỉ là hôm nay vẫn làm bổn phận ấy với một trái tim yêu mến. Một tu sĩ có thể không bao giờ làm bề trên. Một linh mục có thể không bao giờ được biết đến rộng rãi. Một người giáo dân có thể cả đời chỉ chăm sóc gia đình, làm công việc nhỏ, âm thầm giúp vài người nghèo. Nhưng nếu tất cả được làm vì tình yêu Chúa, chẳng có đời nào là nhỏ. Chỉ có những cái nhìn của con người làm cho nó nhỏ mà thôi.
Đời tu đặc biệt dễ gặp một cám dỗ rất tinh tế: cám dỗ biến sứ vụ thành nơi xây dựng bản thân. Ban đầu người ta có thể thật lòng muốn phục vụ Chúa. Nhưng khi công việc dần có kết quả, khi người ta bắt đầu được yêu mến, khi bài giảng được khen, khi chương trình được nhiều người tham dự, khi một sáng kiến được thành công, khi tên tuổi được biết đến, thì bên cạnh niềm vui chính đáng có thể xuất hiện một thứ rất âm thầm: mình bắt đầu yêu cảm giác được người khác cần đến. Rồi từ chỗ làm việc cho Chúa, ta có thể dần dần làm việc để giữ vị trí của mình. Từ chỗ mong Tin Mừng được lan rộng, ta bắt đầu mong tên mình được lan rộng. Từ chỗ vui vì người ta đến với Chúa, ta lại buồn nếu người ta đến với Chúa qua một người khác chứ không qua mình. Từ chỗ muốn cộng đoàn phát triển, ta âm thầm khó chịu khi một người anh em làm tốt hơn. Từ chỗ nói “tất cả vì sứ mạng”, ta có thể bắt đầu xem sứ mạng như lãnh địa riêng. Cám dỗ ấy nguy hiểm vì nó khoác áo rất đạo đức. Ta vẫn làm việc mục vụ. Vẫn giảng. Vẫn viết. Vẫn tổ chức. Vẫn phục vụ. Nhưng sâu bên trong, có khi cái tôi đang được nuôi lớn mỗi ngày. Chính vì thế, khiêm nhường và ẩn mình không phải là một nét trang trí thêm vào đời thánh hiến. Nó là hàng rào bảo vệ trái tim người thừa sai. Nó nhắc chúng ta rằng sứ mạng không tồn tại để làm cho người thừa sai nổi tiếng; người thừa sai tồn tại để Đức Kitô được nhận biết. Một người thừa sai thành công không nhất thiết là người có nhiều người biết đến mình. Có khi dấu chỉ của một sứ mạng thật lại là sau nhiều năm, người ta nhớ Chúa hơn nhớ người đã nói về Chúa. Nếu một linh mục giảng rất hay nhưng cuối cùng người nghe chỉ mê vị linh mục ấy mà không yêu mến Đức Kitô hơn, vẫn còn điều gì đó chưa trọn. Nếu một tu sĩ làm rất nhiều nhưng khiến cộng đoàn lệ thuộc hoàn toàn vào bản thân mình, có lẽ công việc chưa thật sự trở thành sứ mạng. Người thừa sai trưởng thành sẽ dần dần học cách làm cho mình nhỏ đi để Chúa lớn lên. Đó chính là lời Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Một câu rất ngắn nhưng đủ để xét lại cả đời tông đồ. Chúa có thật sự lớn lên qua công việc của tôi không? Hay chỉ có hình ảnh của tôi lớn lên? Người ta có gặp Đức Kitô hay chỉ gặp tính cách, tài năng, quan điểm và cái tôi của tôi? Tôi đang đưa người khác đến với Chúa, hay vô tình gom họ về quanh mình?
Linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế mang một nét rất đẹp ở điểm này. Người thừa sai Dòng Chúa Cứu Thế được sai đến với những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả, những nơi có khi chẳng đem lại danh tiếng nào. Thánh Anphongsô không lập Dòng để các tu sĩ tìm một vị trí danh giá trong Giáo Hội. Ngài nhìn về những người dân quê bị bỏ quên, những người chẳng có ai chăm sóc phần hồn, những người sống ở những vùng ít ai muốn đến. Đó đã là một lựa chọn của sự hạ mình. Đi đến nơi không ai muốn đi. Ở với những người chẳng thể đem lại lợi ích gì cho mình. Làm những việc không tạo nên hào quang. Rao giảng cho những con người có khi chẳng biết khen. Một người thừa sai Cứu Thế nếu trung thành với căn tính của mình phải luôn tự hỏi: tôi có còn sẵn sàng đi đến nơi chẳng ai biết mình không? Tôi có còn vui khi phục vụ những con người không thể trả lại gì cho mình không? Tôi có còn đủ tự do để làm một công việc rất nhỏ nếu đó là điều cộng đoàn cần không? Hay tôi chỉ hăng say khi công việc ấy hợp với sở trường, vị trí và hình ảnh của mình? Đây là những câu hỏi đau nhưng cần thiết. Vì đời tu không chết trước hết vì thiếu việc; đời tu có thể chết khi người tu không còn muốn làm những việc nhỏ. Một cộng đoàn có thể có nhiều dự án lớn nhưng vẫn nghèo tinh thần nếu không ai muốn rửa chén, dọn nhà, chăm một người bệnh, tiếp một người nghèo, sửa một cái ghế, trực một công việc âm thầm, thay người anh em khi họ mệt. Những việc ấy chẳng xuất hiện trên truyền thông. Chẳng ai chụp hình. Chẳng ai viết báo. Nhưng chính ở đó, đời tận hiến được thử thật. Một người có thể rất nhiệt thành trên bục giảng nhưng khó chịu khi được giao một việc vụn vặt. Có thể rất hăng hái trong những chương trình lớn nhưng lại thiếu kiên nhẫn với anh em trong nhà. Có thể nói nhiều về phục vụ người nghèo nhưng không muốn làm những việc không ai thấy. Khi ấy cần trở lại với Chúa Giêsu cúi xuống rửa chân. Người là Thầy, là Chúa, nhưng Người làm công việc của một người nô lệ. Không phải Người không biết mình là ai. Chính Tin Mừng nói rất rõ: Người biết Chúa Cha đã trao mọi sự trong tay Người, biết mình từ Thiên Chúa mà đến và sắp trở về cùng Thiên Chúa, nên Người đứng dậy, cởi áo ngoài, lấy khăn thắt lưng và cúi xuống rửa chân cho môn đệ. Nghĩa là càng biết mình thuộc về Thiên Chúa, Người càng tự do để cúi xuống. Ai quá cần chứng minh mình là ai thì thường khó làm việc nhỏ. Ai biết rõ căn tính của mình trong Chúa thì không sợ bị xem là nhỏ.
Ẩn mình cũng là một cách thanh luyện ý hướng. Có những điều nếu làm trước mặt nhiều người thì rất dễ, nhưng làm âm thầm lại khó. Cho một món quà khi ai cũng thấy thì vui. Âm thầm giúp một người không để họ biết đôi khi lại sâu hơn. Làm một việc khi được cảm ơn thì có động lực. Tiếp tục làm khi chẳng ai biết mới cho thấy ta làm vì điều gì. Cầu nguyện trước cộng đoàn có thể rất sốt sắng; nhưng giờ cầu nguyện riêng khi không ai kiểm tra mới nói lên tình yêu thật. Giữ kỷ luật khi có bề trên nhìn thấy thì không khó; trung thành khi không ai biết mới là sự trưởng thành. Vì thế, sự ẩn mình không làm đời sống nghèo đi. Trái lại, nó đưa con người về nơi rất thật. Ở đó, chỉ còn mình và Chúa. Không còn khán giả. Không còn lời khen. Không còn hình ảnh phải giữ. Không còn ai vỗ tay. Chỉ còn một câu hỏi: “Con có yêu Thầy không?” Và nếu câu trả lời là có, ta sẽ làm. Làm vì Chúa. Làm dù chẳng ai biết. Làm dù chẳng ai cảm ơn. Làm dù kết quả không thuộc về mình. Làm rồi bước đi. Có những việc đẹp nhất trên đời tồn tại nhờ những con người như thế. Một nhà thờ sạch sẽ vì có người âm thầm quét dọn từ sáng sớm. Một cộng đoàn bình an vì có người biết nhịn một câu. Một bữa cơm được chuẩn bị vì có người vào bếp chẳng bao giờ được nhắc tên. Một người bệnh được chăm vì có ai đó lặng lẽ ghé qua. Một em nhỏ được nâng đỡ vì có người kín đáo đóng học phí. Một gia đình tránh được tan vỡ vì có người âm thầm cầu nguyện. Một linh mục đứng vững qua khủng hoảng vì ở đâu đó có một bà cụ chẳng ai biết vẫn lần chuỗi mỗi ngày cho các linh mục. Giáo Hội không chỉ được xây bằng những người đứng trên bục. Giáo Hội còn được giữ bởi vô số con người ở dưới chân bục mà chẳng ai nhớ tên. Có thể trên đời không ai ghi công họ. Nhưng trời biết. Và nhiều khi như thế đã đủ.
Người sống khiêm nhường cũng học vui khi người khác thành công. Đây là một bài thử rất thật. Ta thường nghĩ mình khiêm nhường vì ta không khoe khoang. Nhưng có khi chỉ đến lúc người khác được khen hơn mình, ta mới biết trong lòng mình có thật sự khiêm nhường không. Một người anh em giảng hay hơn, được yêu mến hơn, có sáng kiến tốt hơn, được trao trách nhiệm lớn hơn, làm được điều mình từng muốn làm. Lúc ấy lòng mình thế nào? Vui thật hay vui ngoài mặt mà bên trong chua xót? Có tìm lý do để hạ thấp họ không? Có nói một câu tưởng như khách quan nhưng thực ra để làm giảm giá trị của họ không? Có âm thầm mong họ thất bại để mình thấy nhẹ lòng không? Cái tôi rất tinh vi. Nó không luôn nói: “Tôi muốn hơn người.” Có lúc nó chỉ nói: “Tôi không thích người ấy được hơn tôi.” Khiêm nhường thật là có thể tạ ơn Chúa vì ân huệ của người khác. Nhìn một người anh em thành công và nói: “Tạ ơn Chúa, sứ mạng đang được phục vụ.” Không nhất thiết phải là tôi. Không phải chương trình của tôi. Không phải bài viết của tôi. Không phải sáng kiến của tôi. Chỉ cần Chúa được yêu mến hơn là đủ. Đây là một sự tự do rất lớn. Người đạt tới đó sẽ bớt mệt. Vì đời họ không còn là một cuộc cạnh tranh. Họ không phải chứng minh. Không phải so sánh. Không phải bảo vệ vị trí. Họ có thể làm điều mình được giao với tất cả tình yêu rồi bình an nhìn người khác làm điều họ được giao. Trong Nước Chúa không có những ngôi sao phải tranh ánh sáng. Chỉ có những ngọn đèn cùng cháy từ một nguồn lửa.
Ẩn mình không có nghĩa là trốn tránh trách nhiệm. Có lúc Chúa muốn một người đứng ra. Có lúc sứ mạng đòi phải nói, phải xuất hiện, phải lãnh đạo, phải dùng các phương tiện truyền thông, phải bước vào những nơi đông người. Khi ấy cứ làm. Khiêm nhường không phải là luôn lùi lại. Nếu Chúa muốn ta tiến lên mà ta cứ núp sau hai chữ khiêm nhường, đó cũng có thể là sợ hãi. Điều quan trọng không phải xuất hiện hay không xuất hiện, nhưng là trái tim có chiếm lấy sự xuất hiện ấy cho mình hay không. Có người rất nổi tiếng nhưng vẫn khiêm nhường. Có người chẳng ai biết mà vẫn đầy kiêu ngạo. Có người làm việc âm thầm nhưng lại âm thầm tự hào rằng mình âm thầm hơn người khác. Cái tôi có thể sống ngay cả trong bóng tối. Vì thế điều cần không chỉ là tránh tiếng khen, mà là thanh luyện lòng mình trước tiếng khen. Nếu được khen, biết tạ ơn rồi trả về cho Chúa. Nếu bị quên, vẫn bình an. Nếu được giao việc lớn, làm với trách nhiệm. Nếu được giao việc nhỏ, làm với cùng một tình yêu. Nếu phải xuất hiện, xuất hiện như người được sai. Nếu phải lui vào bóng tối, lui vào với niềm vui. Tự do thật là ở đó: không lệ thuộc vào việc mình ở trước hay sau sân khấu. Chỉ cần đúng chỗ Chúa muốn.
Có lẽ điều đẹp nhất nơi một người tu sĩ không phải là họ làm được bao nhiêu, nhưng là sau nhiều năm phục vụ, cái tôi của họ có nhỏ đi không. Có người càng làm nhiều càng mềm mại. Có người càng có trách nhiệm càng dễ gần. Có người càng được kính trọng càng biết cúi xuống. Có người càng được biết đến càng đơn sơ. Đó là dấu chỉ rất đẹp của ân sủng. Nhưng cũng có thể ngược lại: càng làm lâu càng khó góp ý; càng có vị trí càng muốn người khác phục vụ mình; càng được khen càng sợ bị quên; càng có ảnh hưởng càng khó buông. Khi ấy đời tu cần một cuộc trở về. Trở về với hang đá Bêlem. Trở về Nazareth. Trở về căn phòng Tiệc Ly nơi Chúa quỳ rửa chân. Trở về đồi Canvê nơi Đức Kitô bị tước hết mọi danh dự. Trên thập giá, Người chẳng còn gì để xây dựng hình ảnh. Người bị chế giễu, bị xem là thất bại, bị bỏ rơi. Nhưng chính ở đó công trình cứu độ được hoàn tất. Đây là nghịch lý lớn của Kitô giáo: Thiên Chúa làm việc lớn nhất trong khoảnh khắc con người tưởng Người thất bại nhất. Vì thế người môn đệ không nên quá sợ bị lãng quên, bị hiểu lầm, bị mất tiếng, bị mất vị trí. Nếu còn Chúa, chưa mất gì. Nếu ý Chúa được thực hiện, chưa thất bại. Nếu sứ mạng tiến lên, không nhất thiết tên mình phải đi cùng.
Rồi sẽ có một ngày mỗi người phải rời khỏi những công việc mình từng gắn bó. Một linh mục rồi sẽ rời giáo xứ. Một bề trên rồi sẽ hết nhiệm kỳ. Một người phụ trách rồi sẽ trao việc cho người khác. Một người từng rất năng động rồi sẽ già. Một người từng được nhiều người tìm đến rồi có thể dần ít được nhớ đến. Nếu cả đời ta xây căn tính trên công việc và sự công nhận, những giai đoạn ấy sẽ rất đau. Nhưng nếu từ đầu ta đã học rằng mình chỉ là người được sai đi trong một thời gian, ta sẽ biết trao lại. Người thừa sai đẹp không phải chỉ là người biết bắt đầu một công trình, nhưng còn là người biết rời công trình ấy mà không phá nó bằng sự tiếc nuối của mình. Biết chúc lành cho người đến sau. Biết để họ làm khác mình. Biết vui khi họ làm tốt hơn. Biết bước khỏi ánh đèn mà lòng vẫn bình an. Vì công trình là của Chúa. Con người có thể thay, Chúa vẫn còn. Một đời tận hiến trưởng thành sẽ dần học câu rất đơn sơ: “Không cần có con, miễn là việc Chúa được thực hiện.” Nói được câu ấy thật lòng không dễ. Nhưng có lẽ đó là một trong những đỉnh cao của tự do nội tâm.
Và cuối cùng, khiêm nhường và ẩn mình đưa ta đến một niềm vui rất thanh sạch. Không phải niềm vui vì được khen, nhưng niềm vui vì biết mình đã làm điều Chúa muốn. Không phải niềm vui vì người ta biết mình, nhưng vì một ai đó nhờ mình mà biết Chúa hơn. Không phải niềm vui vì tên mình được giữ lại, nhưng vì tình yêu được gieo xuống. Có khi ta sẽ chẳng bao giờ thấy hết hoa trái. Không sao. Người gieo không nhất thiết phải là người gặt. Có những hạt giống phải nhiều năm sau mới mọc. Có những lời nói hôm nay tưởng như rơi vào im lặng nhưng một ngày nào đó lại cứu một người. Có những hy sinh chẳng ai biết nhưng trở thành mạch nước ngầm nuôi một đời sống khác. Người khiêm nhường có thể chấp nhận điều đó vì họ không cần sở hữu hoa trái. Họ chỉ cần trung thành gieo. Họ tin rằng Thiên Chúa biết cách làm phần còn lại.
Ước gì mỗi Kitô hữu, và đặc biệt mỗi người sống đời thánh hiến, mỗi linh mục, mỗi tu sĩ, mỗi người thừa sai, biết yêu hơn những góc khuất của đời mình. Đừng chỉ yêu những việc được thấy. Hãy yêu cả những việc chẳng ai nhìn. Đừng chỉ vui khi được trao điều lớn. Hãy làm điều nhỏ với một trái tim lớn. Đừng quá buồn khi không được ghi nhận. Có những điều Thiên Chúa cố tình giữ trong bí mật giữa Người và ta. Và biết đâu chính những điều đó lại là kho tàng đẹp nhất ta mang theo khi đứng trước mặt Chúa. Khi ấy Người sẽ không hỏi có bao nhiêu người từng biết tên ta. Người cũng không hỏi ta có bao nhiêu người theo dõi, bao nhiêu lần được khen, bao nhiêu chức vụ từng giữ. Có lẽ chỉ còn câu hỏi của tình yêu: “Con đã làm những gì Ta trao cho con với bao nhiêu yêu mến?” Nếu cả đời ta âm thầm làm một việc nhỏ vì Chúa, việc nhỏ ấy đã trở thành lớn. Nếu cả đời ta làm những việc lớn chỉ để mình được lớn, những điều tưởng lớn ấy lại có thể hóa nhỏ. Vì thước đo của Nước Trời khác thước đo của thế gian.
Xin cho chúng ta đừng sợ nhỏ lại. Đừng sợ bị quên. Đừng sợ sống một đời không ồn ào. Đừng sợ làm điều tốt mà chẳng ai biết. Xin cho ta đủ tự do để đứng ở hàng cuối nếu đó là nơi Chúa đặt mình; đủ vui để nhường chỗ cho người khác; đủ bình an để thấy một công việc mình từng gây dựng tiếp tục mà không cần tên mình gắn vào đó; đủ khiêm nhường để nói rằng mọi điều tốt đẹp đều là ân sủng; và đủ yêu Chúa để cuối cùng chỉ mong một điều: Đức Kitô Cứu Thế được nhận biết, được yêu mến và được loan báo. Người thừa sai rồi sẽ qua đi. Tên tuổi rồi sẽ phai. Những lời khen rồi cũng tan. Những công trình rồi có thể đổi khác. Nhưng nếu qua đời ta, dù chỉ một người nhận ra rằng Thiên Chúa yêu họ, rằng nơi Đức Giêsu Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan, thì đời ta đã không vô ích. Và có lẽ vẻ đẹp sâu nhất của một đời dâng hiến chính là thế này: đi qua cuộc đời, làm thật nhiều điều tốt, yêu thật nhiều người, để lại thật nhiều ơn lành, nhưng cuối cùng không giữ lại gì cho mình, kể cả vinh quang. Chỉ lặng lẽ chỉ tay về phía Đức Kitô và nói: “Không phải tôi. Chính Người mới là Đấng anh em đang tìm kiếm.”
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC KITÔ CỨU THẾ LÀ TRUNG TÂM ĐỜI SỐNG
Có một điều rất căn bản nhưng càng sống đời Kitô hữu lâu năm, người ta lại càng cần trở về để nhắc mình: đời sống thiêng liêng không phải là một hệ thống những việc đạo đức, cũng không phải là một chuỗi bổn phận phải hoàn thành cho đủ, càng không phải là một con đường tự hoàn thiện bản thân bằng ý chí riêng. Đời sống thiêng liêng, tận căn, là đời sống được quy tụ vào một Con Người, là tương quan sống động với Đức Giêsu Kitô, Đấng đã yêu thương, đã tự hiến, đã chết và đã sống lại để cứu độ con người. Nếu tách Đức Kitô ra khỏi đời sống Kitô hữu, tất cả những điều còn lại dù có đẹp đến đâu cũng rất dễ trở thành một bộ khung không có sự sống. Người ta có thể đọc kinh rất nhiều nhưng lòng không gặp Chúa. Người ta có thể làm nhiều việc bác ái nhưng sâu xa lại chỉ tìm sự công nhận. Người ta có thể phục vụ trong Giáo Hội rất hăng say nhưng bên trong lại ngày càng xa Chúa. Người ta có thể mang danh là người môn đệ, là tu sĩ, là linh mục, là người hoạt động tông đồ, nhưng nếu Đức Kitô không còn là trung tâm, tất cả rất dễ trượt dần thành công việc, thành vai trò, thành trách nhiệm, thành thói quen, thành một thứ đời sống đạo mà người ta vẫn tiếp tục vận hành nhưng không còn được nuôi bằng nguồn mạch ban đầu. Bởi vậy, câu hỏi quan trọng nhất của đời sống thiêng liêng không phải trước tiên là: tôi đã làm được bao nhiêu việc, tôi giữ được bao nhiêu điều, tôi có bao nhiêu ảnh hưởng, tôi đã phục vụ được bao nhiêu người; mà là: Đức Kitô đang ở đâu trong đời tôi? Tôi còn thực sự sống với Người không? Tôi còn để Người bước vào những vùng sâu kín nhất của lòng mình không? Tôi còn để ánh mắt của Người soi vào những vùng tối mà tôi vẫn cố che giấu không? Tôi còn để tình yêu cứu độ của Người chạm đến những chỗ bị thương, những yếu đuối, những thất bại, những nỗi sợ và cả những tội lỗi của mình không? Hay tôi đã học cách nói rất nhiều về Chúa mà lại sống ngày càng xa Chúa?
Con đường thiêng liêng không bao giờ tách khỏi Đức Giêsu, dù người ta ở bậc sống nào. Người giáo dân sống giữa gia đình, công việc, xã hội; người sống đời thánh hiến đi theo Chúa trong các lời khuyên Phúc Âm; người linh mục thi hành sứ vụ mục tử; người trẻ đang phân định tương lai; người già đang đi qua những năm tháng cuối đời; người thành công cũng như người thất bại; người khỏe mạnh cũng như người đang nằm trên giường bệnh; tất cả đều chỉ thật sự tìm thấy ý nghĩa sâu xa nhất của đời mình khi đời ấy được quy tụ vào Đức Kitô. Kitô giáo không phải trước hết là một hệ thống luân lý để con người cố trở nên tốt hơn. Kitô giáo bắt đầu từ biến cố Thiên Chúa đến tìm con người. Không phải con người tự trèo lên trời để tìm Thiên Chúa, nhưng Thiên Chúa đã đi xuống, đã làm người, đã bước vào thân phận mong manh, đã chia sẻ nước mắt, nỗi đau, đói khát, mệt nhọc, bị hiểu lầm, bị phản bội, bị loại trừ, và cuối cùng đã đi đến tận cùng của thân phận con người trên thập giá. Chính ở đó, chúng ta hiểu rằng ơn cứu độ không phải là một ý niệm xa xôi. Ơn cứu độ có một khuôn mặt. Ơn cứu độ có một trái tim. Ơn cứu độ có đôi tay bị đóng đinh. Ơn cứu độ có tiếng nói tha thứ giữa đau đớn. Ơn cứu độ chính là Đức Giêsu Kitô.
Vì thế, khi nói Đức Kitô Cứu Thế là trung tâm đời sống, chúng ta không chỉ nói một khẩu hiệu đạo đức. Chúng ta đang nói đến trục chính của toàn bộ đời sống đức tin. Tất cả phải đi từ Người, qua Người và trở về với Người. Cầu nguyện không phải chỉ để tâm hồn được yên, nhưng để gặp Người. Đọc Lời Chúa không phải chỉ để có thêm kiến thức, nhưng để nghe tiếng Người. Thánh Thể không phải chỉ là một nghi thức phải tham dự, nhưng là nơi Người trao ban chính mình. Bí tích Hòa Giải không phải chỉ để xóa một danh sách tội, nhưng là cuộc gặp với lòng thương xót đang phục hồi con người. Công việc tông đồ không phải để xây tên tuổi cá nhân, nhưng để Người được nhận biết. Bác ái không phải để chứng minh mình tốt, nhưng để tình yêu của Người tiếp tục được chạm tới những người đang đau khổ. Hy sinh không phải để tự hành xác hay tìm công trạng, nhưng để kết hợp với sự tự hiến của Người. Ngay cả đau khổ, nếu được sống với Đức Kitô, cũng không còn chỉ là một điều vô nghĩa đè nặng trên đời người, mà có thể trở thành nơi con người được thanh luyện, được kết hiệp và được biến đổi.
Điều đáng sợ nhất trong đời sống thiêng liêng không phải là lúc chúng ta yếu đuối. Có khi chính trong yếu đuối người ta lại gần Chúa hơn bao giờ hết. Điều đáng sợ là khi người ta đã quen với việc sống đạo mà không còn thấy cần Đức Kitô. Khi ta vẫn biết nói về Người nhưng không còn cầu nguyện với Người. Khi ta làm việc nhân danh Người nhưng không còn nghỉ ngơi trong Người. Khi ta bảo người khác hãy tin vào Người nhưng sâu trong lòng chính mình lại đang dựa vào khả năng, kinh nghiệm, tiền bạc, uy tín hoặc các mối quan hệ. Khi ấy đời sống thiêng liêng bắt đầu bị đảo ngược: Đức Kitô từ trung tâm bị đẩy ra ngoại vi, còn cái tôi của ta âm thầm ngồi vào chỗ ấy. Ta vẫn mang danh phục vụ Chúa, nhưng càng ngày lại càng dễ nóng giận khi người khác không công nhận mình, dễ thất vọng khi công việc không thành công, dễ ghen tị khi người khác được chú ý hơn, dễ chán nản khi không thấy kết quả. Những dấu hiệu ấy rất đáng để ta dừng lại. Không phải vì ta là người xấu, nhưng vì có thể nguồn sống đang bị lệch khỏi trung tâm.
Đặc biệt, đối với linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, chiều kích quy tụ vào Đức Kitô Cứu Thế không chỉ là một nét phụ. Đó là chính căn tính. Người tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế được mời gọi nhìn, yêu, bước theo và loan báo Đức Kitô, Đấng Cứu Chuộc con người bằng tình yêu đến cùng. Nhưng ở đây có một sự đảo chiều rất quan trọng: trước khi trở thành người loan báo ơn cứu độ, người tu sĩ phải để chính mình được cứu. Không ai có thể loan báo một Tin Mừng mà mình chưa từng để Tin Mừng ấy đi vào đời mình. Không ai có thể nói cho người khác về lòng thương xót nếu chưa từng đứng trước Chúa trong thân phận một người cần được thương xót. Không ai có thể nói về ơn cứu chuộc chứa chan chỉ bằng kiến thức thần học, bằng bài giảng hay bằng những công thức thuộc lòng. Người ta chỉ thật sự loan báo có sức thuyết phục khi trong cuộc đời mình đã có một kinh nghiệm rất thật rằng: tôi đã từng lạc và Người đã tìm; tôi đã từng yếu và Người đã nâng; tôi đã từng tội lỗi và Người đã tha; tôi đã từng thất vọng về chính mình và Người không thất vọng về tôi; tôi đã từng tưởng mình không còn đường nhưng Người đã mở một lối. Chính kinh nghiệm ấy làm lời rao giảng có sức nặng. Không phải sức nặng của hùng biện, mà là sức nặng của một đời đã được chạm.
Có thể một trong những cám dỗ tinh tế của người làm mục vụ là nghĩ rằng mình luôn phải là người cho. Cho lời khuyên. Cho giáo huấn. Cho sự nâng đỡ. Cho câu trả lời. Cho thời gian. Cho sức lực. Rồi dần dần người ta quên mất mình cũng là người phải nhận. Nhận ơn tha thứ. Nhận lòng thương xót. Nhận sự chữa lành. Nhận sức mạnh. Nhận lại chính mình từ tay Chúa. Người tu sĩ hay linh mục càng hoạt động nhiều càng cần trở về với sự thật đơn sơ này: mình không phải là Đấng Cứu Thế. Mình chỉ là người đã được Đấng Cứu Thế cứu và được sai đi làm chứng cho Người. Khi quên điều đó, người ta rất dễ mang một gánh nặng không thuộc về mình. Muốn cứu tất cả mọi người. Muốn giải quyết tất cả mọi chuyện. Muốn lúc nào cũng mạnh. Muốn không được phép thất bại. Muốn hình ảnh của mình luôn phải tốt. Và rồi sự kiệt sức xuất hiện. Không chỉ vì công việc nhiều, nhưng vì sâu xa người ta đã sống như thể kết quả sứ vụ tùy thuộc hoàn toàn vào mình. Còn khi Đức Kitô thật sự là trung tâm, người tông đồ có thể làm hết sức nhưng vẫn biết buông phần còn lại vào tay Chúa. Có thể yêu thương tha thiết nhưng không chiếm hữu. Có thể đau khi người khác không đón nhận nhưng không tuyệt vọng. Có thể thất bại trong một công việc mà vẫn không đánh mất căn tính. Bởi căn tính của mình không nằm ở thành công mục vụ. Căn tính nằm ở việc mình thuộc về Đức Kitô.
Chính ở đây chúng ta hiểu tại sao linh đạo cứu thế luôn phải bắt đầu bằng kinh nghiệm được cứu. Người ta thường thích nói về những gì mình làm cho Chúa, nhưng trước đó phải học nói về những gì Chúa đã làm cho mình. Ta không bắt đầu từ công trạng. Ta bắt đầu từ ân sủng. Không phải: tôi đã hy sinh thế nào, tôi đã phục vụ bao nhiêu, tôi đã từ bỏ những gì. Nhưng trước tiên là: Người đã yêu tôi thế nào, đã kiên nhẫn với tôi ra sao, đã tha thứ bao lần, đã đi tìm tôi trong những khoảng tối nào, đã nâng tôi lên khi tôi muốn buông xuôi ra sao. Nếu quên nền tảng ấy, đời sống tu trì dễ biến thành một dự án đạo đức do con người điều khiển. Còn nếu nhớ, người tu sĩ sẽ sống mỗi ngày trong lòng biết ơn. Tôi không đi theo Chúa để trở thành người đáng được yêu. Tôi đi theo Chúa vì tôi đã được yêu trước. Tôi không phục vụ để mua lấy ơn cứu độ. Tôi phục vụ vì ơn cứu độ đã được trao ban. Tôi không ra đi để chứng minh mình hữu ích. Tôi ra đi vì tình yêu Đức Kitô thúc bách.
Đức Kitô Cứu Thế mà chúng ta quy tụ đời mình vào không phải chỉ là Đức Kitô vinh quang mà không có thập giá. Người là Đấng tự hiến vì con người. Bởi vậy, trung tâm của đời sống Kitô hữu luôn mang hình thập giá. Không phải là tôn thờ đau khổ, nhưng là học cách yêu đến mức dám trao chính mình. Trong thế giới hôm nay, người ta nói nhiều về quyền lợi, về tự khẳng định, về bảo vệ cái tôi. Những điều ấy có phần cần thiết. Nhưng Tin Mừng luôn dẫn người môn đệ đi sâu hơn: yêu là ra khỏi chính mình. Đức Giêsu không cứu thế giới bằng cách đứng xa và ban một vài lời khuyên. Người đi vào. Người mang lấy. Người ở lại. Người chịu thương tích. Người trao chính thân mình. Vì thế, một đời sống mang Đức Kitô làm trung tâm cũng phải mang dấu vết của sự tự hiến. Người chồng yêu vợ không chỉ bằng cảm xúc nhưng bằng sự trung thành mỗi ngày. Người vợ yêu chồng không chỉ bằng những ngày dễ dàng nhưng bằng cả những lúc phải cùng nhau đi qua thử thách. Cha mẹ yêu con bằng những hy sinh ít ai nhìn thấy. Người tu sĩ yêu cộng đoàn bằng việc chịu đựng những khác biệt, tập tha thứ, tập ở lại. Linh mục yêu đoàn chiên không chỉ khi được kính trọng mà cả khi bị hiểu lầm. Tất cả những điều ấy, nếu được sống trong Đức Kitô, trở thành những hình thức rất cụ thể của sự tự hiến.
Nhưng cũng cần nói rõ: tự hiến không phải tự hủy. Đức Kitô trao ban chính mình trong tự do của tình yêu, không phải trong sự bệnh hoạn của việc phủ nhận phẩm giá. Người môn đệ cũng vậy. Trung tâm là Đức Kitô nghĩa là học nơi Người vừa yêu đến cùng vừa sống trong sự thật. Có lúc Người dịu dàng, có lúc Người mạnh mẽ. Có lúc Người im lặng, có lúc Người lên tiếng. Có lúc Người ở lại với đám đông, có lúc Người rút vào nơi thanh vắng. Có lúc Người chữa lành, có lúc Người để người ta tự do ra đi. Một linh đạo quy tụ vào Đức Kitô không biến con người thành một người chỉ biết chịu đựng mọi thứ. Nó làm con người trở nên tự do hơn để yêu đúng hơn.
Đối với người giáo dân, quy tụ vào Đức Kitô không có nghĩa là phải làm thêm thật nhiều việc trong nhà thờ rồi mới gọi là thánh thiện. Nhiều khi nơi gặp Đức Kitô nhất chính là căn bếp, văn phòng, bệnh viện, trường học, con đường đi làm mỗi sáng, phòng ngủ nơi một người mẹ chăm con bệnh, hay chiếc bàn làm việc nơi một người cha âm thầm gánh trách nhiệm gia đình. Đức Kitô không chỉ ở nhà tạm. Người đi vào đời sống. Nếu Người là trung tâm, người Kitô hữu không chia đời mình thành hai phần: một phần dành cho Chúa và một phần hoàn toàn do mình quyết định. Tất cả thuộc về Người. Cách ta sử dụng tiền bạc. Cách ta nói với vợ chồng. Cách ta cư xử với nhân viên. Cách ta phản ứng khi bị xúc phạm. Cách ta làm ăn khi không ai nhìn. Cách ta dùng mạng xã hội. Cách ta đối xử với người yếu thế. Cách ta sống giữa những tham vọng. Nếu Đức Kitô chỉ hiện diện trong giờ lễ mà không chạm được đến những lựa chọn ấy, Người vẫn chưa thật sự ở trung tâm.
Có một cách rất đơn giản để nhận ra ai đang là trung tâm đời mình: hãy nhìn điều gì làm mình vui nhất và điều gì làm mình sợ mất nhất. Nếu mất danh tiếng khiến tôi sụp đổ hoàn toàn, có thể danh tiếng đang ngồi ở trung tâm. Nếu công việc thất bại khiến tôi cảm thấy mình vô giá trị, có thể thành công đang ngồi ở trung tâm. Nếu ai đó không còn cần đến mình làm mình mất hết ý nghĩa, có thể sự công nhận của người khác đang là trung tâm. Khi Đức Kitô ở trung tâm, những điều ấy vẫn quan trọng nhưng không còn là tuyệt đối. Tôi có thể mất một vị trí mà không mất chính mình. Có thể bị hiểu lầm mà vẫn giữ bình an. Có thể già đi, yếu đi, làm ít đi mà vẫn biết đời mình có giá trị. Bởi giá trị của tôi không đến từ việc tôi làm được gì cho Chúa, mà từ việc tôi thuộc về Người.
Người tu sĩ càng cần học điều đó. Có một giai đoạn đời tu người ta còn nhiều sức, nhiều sáng kiến, được trao trách nhiệm, có người nghe, có việc để làm. Nhưng rồi cũng sẽ có lúc sức khỏe giảm, vai trò thay đổi, người khác thay thế mình, công việc từng rất quen không còn được giao nữa. Nếu căn tính được xây trên sứ vụ cụ thể, người ta rất dễ rơi vào khủng hoảng. Còn nếu Đức Kitô là trung tâm, tất cả những chuyển đổi ấy dù đau vẫn có thể trở thành một cuộc thanh luyện quý giá. Tôi không phải là công việc tôi đang làm. Tôi không phải là chức vụ tôi đang giữ. Tôi không phải là số người biết đến tôi. Tôi là người được Đức Kitô yêu và gọi. Ngay cả khi không còn làm được gì, tôi vẫn có thể thuộc về Người. Đó là tự do rất lớn.
Trung tâm Đức Kitô cũng đưa ta trở về với một điều mà đời sống hiện đại rất dễ đánh mất: sự hiện diện. Ta có thể nói với Chúa nhiều nhưng ít ở với Chúa. Có thể đọc rất nhiều nhưng không lắng. Có thể liên tục tạo nội dung về đức tin nhưng không để đức tin tạo lại mình. Có thể dùng công nghệ để loan báo Tin Mừng nhưng rồi chính mình bị phân tán đến mức không còn nội tâm. Một người làm việc cho Chúa càng nhiều càng cần những khoảng ở lại với Chúa mà không sản xuất gì cả. Không viết. Không chuẩn bị bài. Không trả lời ai. Không tìm ý tưởng. Chỉ ở đó. Để Đức Kitô nhìn mình và mình nhìn Người. Chính trong những khoảng lặng ấy, người tông đồ nhớ lại mình là ai.
Nếu không có chiều kích ấy, sứ vụ sẽ rất dễ trở thành tiếng ồn. Người ta có thể nói mãi về Chúa nhưng đời sống bên trong cạn dần. Còn nếu có đời sống quy tụ, một câu nói ít cũng có thể chạm sâu. Thế giới không thiếu lời. Thế giới thiếu những con người có sức nặng của sự hiện diện. Một người đã ở lâu với Đức Kitô sẽ mang theo một thứ bình an khó diễn tả. Không phải vì họ không có vấn đề, nhưng vì có một trung tâm không dễ bị lay chuyển.
Đức Kitô Cứu Thế còn là trung tâm vì chỉ nơi Người ta mới học đúng về con người. Nhìn vào Đức Giêsu, ta hiểu phẩm giá con người không nằm ở thành tích. Người tìm đến người cùi, ngồi với người tội lỗi, để trẻ nhỏ đến gần, đứng về phía người bị loại trừ. Người nhìn thấy điều người khác bỏ qua. Nếu đời mình quy tụ vào Người, cách ta nhìn người khác cũng phải thay đổi. Ta không còn chỉ phân loại ai hữu ích và ai không hữu ích, ai thành công và ai thất bại, ai đáng nghe và ai không đáng nghe. Ta bắt đầu nhìn người khác như một người mà Đức Kitô đã chết cho. Ý thức ấy đủ để thay đổi mục vụ. Đủ để thay đổi cộng đoàn. Đủ để thay đổi cách ta gặp một người nghèo hay một người rất khó chịu. Người trước mặt tôi có thể không có gì để cho tôi, nhưng họ đã được mua bằng giá máu Đức Kitô. Điều đó làm họ trở nên quý giá.
Khi nói “ơn cứu chuộc chứa chan”, không phải chỉ là một câu đẹp của truyền thống. Đó là một xác tín sống: trong Đức Kitô, lòng thương xót luôn lớn hơn tội lỗi; ân sủng luôn rộng hơn thất bại; hy vọng luôn còn đó ngay cả khi con người tưởng mọi thứ đã đóng lại. Người Dòng Chúa Cứu Thế được sai đến chính những nơi người ta nghĩ chẳng còn hy vọng, những con người bị bỏ quên, những hoàn cảnh bị coi là đã quá muộn, để nói bằng đời sống rằng: nơi Đức Kitô vẫn còn đường. Nhưng để nói được như thế một cách thật, người thừa sai phải mang xác tín ấy trong chính mình. Phải tin rằng cả đời mình cũng được cứu từng ngày. Ơn cứu độ không phải một biến cố đã xảy ra một lần rồi thôi. Mỗi ngày tôi lại cần được cứu khỏi cái tôi, khỏi sự tự mãn, khỏi sợ hãi, khỏi nhu cầu kiểm soát, khỏi tính cứng cỏi, khỏi cay đắng. Mỗi ngày Đức Kitô lại phải trở thành Đấng Cứu Thế của chính tôi.
Đây có lẽ là một điều rất khiêm nhường nhưng rất đẹp: người loan báo ơn cứu độ không đứng phía trên người khác. Chỉ là một người ăn xin đã tìm thấy bánh rồi nói cho những người đói khác biết nơi có bánh. Chỉ là một người từng được nâng khỏi vực sâu rồi chìa tay cho người đang ở dưới. Nếu quên mình cũng là người được cứu, mục vụ dễ trở thành thái độ bề trên. Còn nếu nhớ, lời nói sẽ có lòng thương xót hơn. Ta không còn ngạc nhiên quá mức trước yếu đuối của người khác, bởi mình biết sự yếu đuối của chính mình. Ta không dễ kết án, bởi mình đã được tha quá nhiều.
Cuối cùng, quy tụ vào Đức Kitô là để cả đời mình ngày càng giống Người. Không chỉ nói đúng về Người, nhưng mang lấy tâm tình của Người. Để cách ta yêu giống Người hơn. Cách ta tha thứ giống Người hơn. Cách ta đối diện đau khổ giống Người hơn. Cách ta dùng quyền bính giống Người hơn. Cách ta phục vụ giống Người hơn. Cách ta hiện diện với người nghèo giống Người hơn. Và cả cách ta chết đi cho cái tôi cũng giống Người hơn. Đời sống thánh thiện không phải là trang trí lên mình thật nhiều phẩm chất đạo đức. Thánh thiện là để khuôn mặt Đức Kitô từ từ hiện ra trong con người mình.
Có thể ta còn rất xa. Có thể nhiều năm theo Chúa nhưng vẫn thấy trong mình những vùng tối. Nhưng đó không phải lý do để thất vọng. Đức Kitô Cứu Thế ở trung tâm chính là tin rằng Người vẫn đang làm việc. Người không chỉ cứu ta khỏi những điều bên ngoài. Người đang cứu ta từ bên trong. Đang kiên nhẫn đổi trái tim đá thành trái tim thịt. Đang dạy ta bớt sống cho mình. Đang lấy đi những ảo tưởng. Đang thanh luyện cả những điều ta tưởng là rất thánh thiện nhưng thực ra có nhiều cái tôi. Đó là một công trình cả đời.
Vì vậy, người Kitô hữu không cần tìm một con đường nào khác ngoài Đức Kitô. Người giáo dân không cần một thứ linh đạo tách khỏi Người. Người tu sĩ không thể có một căn tính thật nếu Người không là trung tâm. Người linh mục không thể sống sứ vụ bền vững nếu không ở lại trong Người. Và Dòng Chúa Cứu Thế sẽ chỉ trung thành với linh đạo của mình khi luôn trở về với Đức Kitô Cứu Thế, Đấng đã tự hiến cho con người và nơi Người có ơn cứu chuộc chứa chan.
Ước gì mỗi ngày, giữa bao công việc và tiếng gọi, ta vẫn nhớ trở về. Trở về với Người trước khi lên đường. Trở về với Người sau khi mệt mỏi. Trở về với Người khi thành công để khỏi kiêu ngạo. Trở về với Người khi thất bại để khỏi tuyệt vọng. Trở về khi tội lỗi để được tha. Trở về khi bình an để biết tạ ơn. Và rồi từ cuộc gặp gỡ ấy, chúng ta lại đi ra, không phải như những người sở hữu ơn cứu độ, nhưng như những người đã được cứu và đang mang trong mình một Tin Mừng không thể giữ riêng: trong Đức Giêsu Kitô, Thiên Chúa vẫn đang yêu thế giới này, vẫn đang tìm kiếm con người, vẫn đang cúi xuống những phận đời tan vỡ, và ơn cứu chuộc của Người vẫn mãi mãi chứa chan.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH Ý CHÚA LÀ KHO TÀNG CỦA ĐỜI MÌNH
Có lẽ trong hành trình đi theo Chúa, dù là một người giáo dân đang sống giữa những bộn bề của gia đình và xã hội, một tu sĩ đã khấn mình cho Chúa, hay một linh mục đã đặt cả cuộc đời trong tay Người để phục vụ Dân Thánh, rồi cuối cùng cũng phải trở về với một câu hỏi rất căn bản: Chúa muốn gì nơi đời tôi? Không phải tôi muốn gì. Không phải người khác muốn gì nơi tôi. Không phải hoàn cảnh đang đẩy tôi về đâu. Không phải điều nào khiến tôi được khen nhiều hơn, được nhìn nhận nhiều hơn, được thoải mái hơn hay thành công hơn. Nhưng là: Chúa muốn gì? Câu hỏi ấy nghe tưởng đơn giản, nhưng có khi phải mất cả một đời người mới học được cách hỏi cho thật lòng, và càng khó hơn nữa là học cách đón nhận câu trả lời của Chúa khi câu trả lời ấy không giống với điều mình đã dự tính. Con người chúng ta thường rất dễ nói hai chữ “thánh ý”, nhưng lại không dễ sống thánh ý. Ta có thể cầu nguyện mỗi ngày: “Xin cho ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời”, nhưng sâu bên trong lại mong rằng ý Cha càng giống ý mình càng tốt. Ta có thể nói: “Lạy Chúa, con xin phó thác”, nhưng trong lòng vẫn âm thầm vẽ sẵn một con đường rồi xin Chúa ký tên xác nhận. Ta có thể nói rằng mình thuộc về Chúa, nhưng khi Chúa đụng đến một điều mình quý, một dự tính mình đang say mê, một mối tương quan mình không muốn buông, một vị trí mình không muốn rời, một công việc mình đang thành công, một ước vọng mình đã ấp ủ rất lâu, lúc đó mới biết thật ra ta thuộc về Chúa đến mức nào. Có những điều rất dễ dâng cho Chúa vì ta vốn không cần đến. Có những điều rất dễ từ bỏ vì nó chẳng còn mang lại ích lợi gì cho ta. Nhưng điều Chúa chạm đến thường lại chính là nơi sâu nhất của lòng mình: cái tôi, ý riêng, tham vọng, sự an toàn, kế hoạch, danh dự, cái nhìn của người khác, những điều mình tưởng rằng nếu mất nó thì đời mình sẽ không còn ý nghĩa. Và chính ở đó, hành trình nên thánh thật sự bắt đầu. Bởi sự thánh thiện không phải trước tiên là làm được bao nhiêu việc lớn, không phải có bao nhiêu người biết đến mình, không phải sống một đời không gặp sóng gió, cũng không phải lúc nào cũng có những cảm xúc sốt sắng. Sự thánh thiện rất nhiều khi chỉ là mỗi ngày tập nói với Chúa một lời thôi: “Lạy Chúa, điều Chúa muốn, con cũng muốn.”
Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, đã để lại một xác tín rất sâu sắc: sự hoàn thiện của con người hệ tại ở việc yêu mến Thiên Chúa, và sự hoàn hảo của tình yêu ấy được diễn tả cách đặc biệt trong việc kết hợp ý riêng của mình với thánh ý Thiên Chúa. Có thể nói, đây là một trong những chiếc chìa khóa quan trọng để hiểu linh đạo của ngài. Thánh nhân không mời gọi người ta chạy tìm những điều lạ lùng, không cổ võ một đời sống thiêng liêng chỉ dựa trên cảm xúc, cũng không đặt sự thánh thiện trên những thành tích mà người khác có thể nhìn thấy. Ngài đưa người môn đệ trở về với điều rất thực: hôm nay Chúa muốn gì nơi tôi, và tôi có dám yêu điều Chúa muốn hay không? Có khi ý Chúa đến qua một biến cố rất bình thường. Có khi đến qua trách nhiệm đang ở trước mặt. Có khi đến qua tiếng gọi của bổn phận. Có khi đến qua một người mà ta không thích. Có khi đến qua một cánh cửa đóng lại. Có khi đến qua một thất bại. Có khi đến qua bệnh tật, tuổi già, giới hạn, hiểu lầm, cô đơn, sự thay đổi nhiệm sở, một công việc không đúng sở trường, một đời sống âm thầm chẳng ai biết đến. Và cũng có khi ý Chúa đến qua một cánh cửa mở, một cơ hội mới, một sứ vụ mới, một lời mời phải bước ra khỏi sự an toàn của mình. Thánh ý Chúa không phải lúc nào cũng mang dáng vẻ của một điều dễ chịu. Nhưng thánh ý Chúa luôn mang trong đó một con đường dẫn đến sự sống, nếu ta biết đi với lòng tin.
Có người nghĩ rằng làm theo thánh ý Chúa nghĩa là từ bỏ hết tự do của mình, trở thành một con người thụ động, không còn suy nghĩ, không còn chọn lựa, chỉ biết cúi đầu chấp nhận mọi sự. Nhưng đó không phải là tinh thần Kitô giáo. Thiên Chúa không tạo dựng con người như một cái máy. Người ban cho ta lý trí, tự do, lương tâm, khả năng phân định và trách nhiệm. Chính vì thế, vâng phục Thiên Chúa không phải là đánh mất tự do, mà là đưa tự do về đúng hướng của nó. Người tự do nhất không phải là người muốn làm gì thì làm. Có khi người tưởng mình tự do lại đang bị nô lệ bởi chính sở thích, cảm xúc, dục vọng, lòng tự ái, tiền bạc, danh vọng hay những vết thương chưa được chữa lành. Tự do thật là khi tôi có thể vượt lên trên cái tôi để chọn điều tốt; vượt lên trên cảm xúc nhất thời để chọn điều đúng; vượt lên trên lợi ích riêng để chọn điều Chúa muốn. Một người có thể nói rất mạnh rằng “đây là quyền của tôi”, nhưng chưa chắc người ấy đã tự do. Trong khi một người âm thầm nói “xin vâng” trước điều Chúa mời gọi có thể đang sống một tự do sâu xa hơn rất nhiều. Đức Maria không mất tự do khi thưa: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Trái lại, chính lời xin vâng ấy là một trong những hành vi tự do đẹp nhất của lịch sử nhân loại. Mẹ tự do đến mức dám trao cả tương lai chưa biết của mình cho Thiên Chúa. Mẹ không biết con đường phía trước sẽ dẫn đến đâu. Mẹ không biết lời xin vâng ấy sẽ đưa Mẹ đến máng cỏ Bêlem, cuộc chạy trốn sang Ai Cập, ba mươi năm âm thầm ở Nazareth, những ngày Con mình bị chống đối, rồi cuối cùng là đứng dưới chân thập giá. Nhưng Mẹ biết Đấng đang mời gọi mình là ai. Và khi một người biết mình đang trao đời cho ai, người ấy có thể bước đi dù chưa biết đường.
Đức Giêsu là mẫu gương tuyệt đối của đời sống theo thánh ý Chúa Cha. Toàn bộ cuộc đời của Người có thể được đọc dưới ánh sáng này: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy.” Người đến không phải để làm ý riêng mình nhưng làm ý Đấng đã sai Người. Từ Bêlem đến Nazareth, từ những năm tháng âm thầm đến những ngày rao giảng, từ những cuộc chữa lành đến những lần bị chống đối, từ bữa Tiệc Ly đến Ghếtsêmani, từ tòa Philatô đến đồi Canvê, tất cả đều là một đời hiến dâng cho ý Cha. Nhưng chính trong vườn Ghếtsêmani, ta thấy rõ nhất rằng vâng phục không có nghĩa là không đau. Đức Giêsu đã run sợ. Người buồn đến chết được. Người xin nếu có thể thì chén ấy được cất khỏi mình. Nghĩa là nơi nhân tính thật sự, Người cảm nhận tất cả sức nặng của đau khổ đang đến. Thế nhưng giữa cơn hấp hối ấy, Người thưa: “Xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Đây không phải lời nói của một người vô cảm. Đây là lời của Con yêu Cha đến mức đặt ý Cha trên cả nỗi sợ của mình. Và thập giá trở thành nơi vâng phục biến thành tình yêu. Nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, người ta có thể thấy đó là thất bại. Nhưng trong kế hoạch Thiên Chúa, đó lại là nơi ơn cứu độ được hoàn tất. Có những điều trong đời ta cũng vậy. Lúc đang sống giữa biến cố, ta chỉ thấy mất mát. Ta chỉ thấy cửa đóng. Ta chỉ thấy kế hoạch tan vỡ. Ta chỉ thấy Chúa dường như im lặng. Nhưng nhiều năm sau nhìn lại, có khi ta mới hiểu: nếu ngày đó Chúa không đóng cánh cửa ấy, mình đã không đi được đến nơi này; nếu ngày đó Chúa không cho một dự tính tan vỡ, mình đã không học được điều quan trọng ấy; nếu ngày đó Chúa không lấy đi một điểm tựa, mình đã không biết dựa vào Người.
Đối với người tu sĩ, thánh ý Chúa có một vị trí đặc biệt bởi đời tu tự bản chất đã là một cuộc trao hiến. Ngày tuyên khấn không chỉ là ngày dâng cho Chúa sự khó nghèo, khiết tịnh hay một nếp sống cộng đoàn. Sâu xa hơn, đó là ngày một người nói với Chúa rằng: “Đời con từ nay không còn thuộc riêng về con nữa.” Nhưng lời khấn trên môi phải được kéo dài bằng vô số lời xin vâng âm thầm trong đời sống thường ngày. Một lần khấn thì có thể diễn ra trong một giờ phụng vụ trang trọng. Nhưng sống lời khấn là chuyện từng ngày. Vâng phục khi được sai đến nơi mình thích thì khá dễ. Vâng phục khi được trao một công việc hợp sở trường cũng không quá khó. Điều khó là khi phải rời nơi mình đang gắn bó, khi phải nhận một sứ vụ mình không mong muốn, khi người phụ trách đưa ra một quyết định khác suy nghĩ của mình, khi sức khỏe không cho phép làm điều mình muốn, khi tuổi tác bắt đầu đặt giới hạn, khi tài năng của mình không được sử dụng như mình nghĩ, khi phải cộng tác với một người rất khác mình, khi thành quả mình mong đợi không đến. Chính những điều ấy làm cho lời khấn vâng phục không còn là một khái niệm nhưng trở thành của lễ. Và của lễ thật bao giờ cũng có giá. Nếu sự vâng phục chẳng bao giờ làm tôi phải từ bỏ điều gì, có lẽ tôi chưa thật sự vâng phục nhiều.
Thế nhưng vâng phục trong đời tu không phải là một kiểu triệt tiêu nhân vị. Bề trên cũng là con người, cộng đoàn cũng có giới hạn, những tiến trình phân định cũng có thể khó khăn. Vì thế, vâng phục trưởng thành không đồng nghĩa với việc người tu sĩ không được trình bày suy nghĩ, không được góp ý, không được phân định, không được nói lên những khó khăn thật của mình. Người trưởng thành có thể trình bày hết lòng, nói bằng sự chân thành và trách nhiệm, nhưng sau khi đã nói điều cần nói, nếu quyết định chính đáng được đưa ra, họ biết đặt cái tôi xuống để bước đi trong bình an. Đây mới là điều khó. Có những người bên ngoài vâng nhưng bên trong chống đối. Thân xác họ làm điều được trao, nhưng lòng họ đầy cay đắng. Có những người thi hành nhiệm vụ nhưng đi đâu cũng kể rằng mình bị đối xử bất công. Như thế, hành vi bên ngoài có thể là vâng phục, nhưng trái tim vẫn chưa thật sự trao cho Chúa. Thánh ý Chúa không chỉ cần đôi tay của ta. Chúa muốn cả trái tim. Và có khi điều Chúa muốn thanh luyện nơi ta không phải là công việc đang làm, mà là thái độ ta mang trong công việc ấy.
Đối với linh mục cũng vậy. Ngày chịu chức, người linh mục đặt tay mình trong tay giám mục hay bề trên và hứa kính trọng, vâng phục. Cử chỉ ấy nhỏ nhưng chứa cả một đời. Từ ngày ấy, cuộc đời linh mục không còn chỉ là chọn nơi mình muốn đến, làm việc mình muốn làm, ở với người mình thích. Sứ vụ bao giờ cũng có chiều kích được sai đi. Người linh mục không tự sai mình. Chính Đức Kitô sai, qua Hội Thánh. Có nơi đông người, có nơi ít người. Có nơi dễ làm việc, có nơi đầy phức tạp. Có thời gian được nhiều người quý mến, cũng có lúc bị hiểu lầm. Có sứ vụ cho thấy kết quả rõ ràng, có sứ vụ âm thầm như gieo hạt mà chẳng biết bao giờ mới mọc. Nếu linh mục chỉ hạnh phúc khi được làm điều mình thích, ở nơi mình chọn, với những người mình hợp, thì đời linh mục sẽ rất mong manh. Bởi rồi sẽ có ngày hoàn cảnh thay đổi. Chỉ khi nào niềm vui được đặt sâu hơn trong câu hỏi: “Chúa muốn tôi ở đâu hôm nay?”, người linh mục mới có thể bình an giữa những thay đổi. Có khi nơi mình không muốn đến lại là nơi Chúa đang chờ. Có khi một nhiệm vụ tưởng rất nhỏ lại trở thành con đường nên thánh. Có khi vài năm âm thầm ở một nơi không ai biết đến lại làm cho đời linh mục sâu hơn nhiều năm đứng trước đám đông.
Với người giáo dân, sống thánh ý Chúa không kém phần sâu sắc. Có khi người ta nghĩ thánh ý Chúa chỉ dành cho những ai sống đời tu. Không phải vậy. Người cha thức khuya chăm đứa con bệnh, người mẹ nhẫn nại với gia đình, người vợ tha thứ, người chồng biết từ bỏ một thú vui để dành thời gian cho vợ con, người con chăm sóc cha mẹ già, người lao động làm việc lương thiện dù thu nhập không cao bằng con đường gian dối, một người trẻ từ chối một lựa chọn sai dù bạn bè đều làm, một doanh nhân không vì lợi nhuận mà chà đạp người yếu thế, một người bệnh chấp nhận giới hạn của mình trong đức tin, tất cả đều có thể đang sống thánh ý Chúa rất đẹp. Thánh ý Chúa không chỉ xuất hiện trong những quyết định lớn như chọn ơn gọi, kết hôn hay đổi nghề. Nó nằm trong từng việc nhỏ của ngày sống. Có khi thánh ý Chúa lúc bảy giờ sáng là tôi dậy và làm bổn phận thay vì nằm thêm vì lười. Có khi lúc mười giờ là tôi kiềm lại một lời cay độc. Có khi buổi trưa là tôi gọi cho cha mẹ. Có khi chiều là làm công việc đến nơi đến chốn. Có khi tối là tắt điện thoại để lắng nghe người thân. Có khi trước khi ngủ là đủ khiêm tốn nói hai chữ “xin lỗi”. Đừng tưởng thánh ý Chúa lúc nào cũng là điều gì huyền bí. Rất nhiều khi, thánh ý của Người đang nằm ngay trong bổn phận trước mắt mà ta cứ đi tìm đâu xa.
Có một cám dỗ trong đời sống thiêng liêng là muốn biết toàn bộ kế hoạch của Chúa rồi mới chịu bước đi. Ta muốn Chúa nói rõ năm năm nữa sẽ thế nào, mười năm nữa sẽ ra sao, tại sao chuyện này xảy ra, kết quả cuối cùng là gì. Nhưng Chúa thường không làm như vậy. Người ban đủ ánh sáng cho một bước chân, rồi mời ta bước. Abraham được gọi ra đi mà không biết nơi sẽ đến. Môsê được sai trở về Ai Cập với rất nhiều giới hạn. Đức Maria thưa xin vâng mà không được trao một bản kế hoạch chi tiết cho ba mươi năm tới. Các môn đệ được gọi bỏ lưới mà không biết cuối cùng đời mình sẽ kết thúc thế nào. Đức tin chính là bước đi vì tin vào Đấng gọi chứ không phải vì nhìn thấy hết con đường. Nếu Chúa cho ta biết trước mọi sự, có khi đó không còn là đức tin nữa. Có những đoạn đường Chúa cố tình để mờ, vì chính trong bóng tối ấy lòng tín thác được sinh ra.
Và đây là một điều phải học suốt đời: thánh ý Chúa không phải lúc nào cũng trùng với điều xảy ra. Không phải mọi sự dữ đều do Chúa muốn. Chúa không muốn tội lỗi, bạo lực, phản bội, bất công hay những hành vi làm tổn thương con người. Có những chuyện xảy ra vì tự do con người bị sử dụng sai, có những biến cố thuộc giới hạn của một thế giới mong manh. Vì thế đừng quá dễ dàng nói với một người đang đau khổ rằng: “Đó là ý Chúa.” Câu nói ấy đôi khi làm họ đau thêm. Điều đúng hơn là: giữa điều đã xảy ra, dù không phải mọi thứ đều do Chúa muốn, Thiên Chúa vẫn có thể mở một con đường cứu độ. Thập giá là minh chứng. Việc người ta kết án và giết Đức Giêsu là hành vi của tội lỗi con người. Nhưng chính nơi đó, Thiên Chúa biến điều dữ thành nơi biểu lộ tình yêu cứu độ. Đây là mầu nhiệm của quan phòng: không phải Chúa muốn mọi đau khổ, nhưng không đau khổ nào nằm ngoài khả năng cứu chuộc của Người. Người có thể lấy một vết thương và làm thành nguồn cảm thông. Người có thể dùng một thất bại để sinh khiêm nhường. Người có thể dùng một mất mát để thanh luyện những bám víu. Người có thể dẫn một con người từ chính nơi họ tưởng là tận cùng sang một khởi đầu mới.
Bởi vậy, sống thánh ý Chúa đòi hỏi phân định. Không phải điều gì đến trong đầu cũng là ý Chúa. Không phải sở thích nào của mình cũng có thể dán nhãn “Chúa soi sáng”. Không phải cứ thành công là Chúa muốn, và cũng không phải cứ thất bại là Chúa không muốn. Có những điều rất thành công nhưng làm ta xa Chúa. Có những điều thất bại trước mắt nhưng cứu linh hồn ta khỏi kiêu ngạo. Có cánh cửa mở ra không phải để ta bước vào. Có cánh cửa đóng lại không có nghĩa là Chúa từ chối, nhưng có thể Người đang bảo ta chờ. Vì thế phân định cần cầu nguyện, cần Lời Chúa, cần lương tâm ngay thẳng, cần sự khôn ngoan, cần người đồng hành, cần thời gian, và nhất là cần một trái tim sẵn sàng từ bỏ ý riêng. Một người nói rằng muốn biết ý Chúa nhưng thực ra chỉ muốn Chúa xác nhận ý mình thì rất khó phân định. Trái tim càng ít bám víu, càng dễ nghe. Khi trong lòng đã quyết trước rằng “bằng mọi giá tôi phải có điều này”, ta sẽ rất dễ giải thích mọi dấu chỉ theo hướng mình thích. Còn khi có thể nói: “Lạy Chúa, nếu điều này không phải điều Chúa muốn, xin cho con đủ tự do để buông”, lúc ấy tâm hồn bắt đầu có khoảng trống để Chúa nói.
Thánh ý Chúa là kho tàng bởi nó giải thoát con người khỏi một gánh nặng rất lớn: gánh nặng phải kiểm soát mọi sự. Ta khổ rất nhiều vì muốn đời phải đi đúng theo bản vẽ của mình. Ta dự kiến người này phải đối xử thế này, công việc phải tiến thế kia, con cái phải trở thành người nọ, cộng đoàn phải hiểu mình, sức khỏe phải còn tốt, tuổi già phải êm ả, kế hoạch phải thành công. Và chỉ cần một điều lệch khỏi dự tính, ta mất bình an. Nhưng cuộc đời không bao giờ chịu nằm yên trong tay mình. Có những việc ta làm hết sức vẫn không thành. Có những người ta yêu hết lòng vẫn rời đi. Có những điều ta giữ rất kỹ vẫn mất. Có những bệnh tật chẳng hỏi ý ai. Có những thay đổi đến vào lúc ta ít chuẩn bị nhất. Nếu bình an của ta lệ thuộc vào việc mọi sự phải theo ý mình, ta sẽ sống bất an suốt đời. Chỉ khi học được rằng mình có thể làm hết trách nhiệm nhưng không cần nắm kết quả, ta mới bắt đầu tự do. Tôi gieo, nhưng Chúa cho mọc. Tôi làm điều phải làm, còn ngày mai ở trong tay Chúa. Tôi yêu hết lòng nhưng không chiếm hữu. Tôi phục vụ hết sức nhưng không đòi thành công phải chứng minh giá trị của mình. Tôi cầu nguyện, làm việc, suy nghĩ, quyết định, nhưng cuối cùng vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, nếu Chúa muốn khác, xin cứ làm điều Chúa muốn.”
Đó không phải sự buông xuôi. Buông xuôi là không còn trách nhiệm. Phó thác là làm hết trách nhiệm rồi trao kết quả cho Chúa. Buông xuôi nói: “Thôi mặc kệ.” Phó thác nói: “Con đã làm điều con có thể, phần còn lại con trao cho Ngài.” Buông xuôi phát xuất từ tuyệt vọng. Phó thác phát xuất từ đức tin. Người sống theo thánh ý Chúa không phải người không có kế hoạch. Họ vẫn hoạch định, vẫn làm việc nghiêm túc, vẫn chuẩn bị, vẫn sử dụng trí tuệ. Nhưng họ giữ kế hoạch bằng đôi tay mở. Họ hiểu rằng kế hoạch là phương tiện chứ không phải thần tượng. Nếu Chúa đổi hướng, họ đau chứ không phải không đau, nhưng có khả năng bước sang con đường khác. Còn người nắm kế hoạch bằng bàn tay siết chặt sẽ rất dễ bị chính kế hoạch ấy làm mình chảy máu.
Có những giai đoạn ta nhận ra ý Chúa rất dễ. Nhưng cũng có những lúc cầu nguyện mãi vẫn không biết. Đừng sợ những lúc ấy. Sự mơ hồ cũng là một phần của hành trình đức tin. Khi chưa biết điều Chúa muốn trong một quyết định lớn, hãy trung thành với điều chắc chắn Chúa muốn hôm nay: sống ngay thẳng, làm bổn phận, đừng phạm tội, yêu người bên cạnh, giữ đời cầu nguyện, đừng bỏ những trách nhiệm đang có. Đôi khi ta muốn Chúa trả lời chuyện năm sau trong khi điều Người đang đợi là ta sống tốt ngày hôm nay. Ta muốn biết “tương lai con phải đi đâu”, còn Chúa đang hỏi: “Hôm nay con có trung thành không?” Một đời người được xây không phải chỉ bằng vài quyết định lớn nhưng bằng hàng ngàn chọn lựa nhỏ. Và ai trung thành trong những chọn lựa nhỏ sẽ dần có trái tim đủ nhạy để nhận ra những chọn lựa lớn.
Có khi thánh ý Chúa là làm. Có khi thánh ý Chúa là dừng. Có khi là nói. Có khi là im lặng. Có khi là chiến đấu. Có khi là chấp nhận. Có khi là ở lại. Có khi là ra đi. Có khi là bắt đầu một điều mới. Có khi lại là kiên trì với điều cũ. Có người cần can đảm bước ra khỏi vùng an toàn, nhưng cũng có người phải học khiêm tốn ở yên nơi mình được đặt. Không thể lấy hành trình của người khác làm công thức cho mình. Phêrô có con đường của Phêrô, Gioan có con đường của Gioan. Khi Phêrô hỏi về người môn đệ kia, Đức Giêsu gần như nói: chuyện đó có gì đến anh, phần anh hãy theo Thầy. Có bao nhiêu bình an bị mất chỉ vì ta cứ nhìn thánh ý Chúa nơi đời người khác. Tại sao họ được như vậy mà tôi không? Tại sao người kia thành công còn tôi cứ âm thầm? Tại sao họ khỏe còn tôi bệnh? Tại sao gia đình họ êm ấm hơn? Tại sao ơn gọi người kia có vẻ thuận lợi? Nhưng thánh ý Chúa không phải một cuộc phân chia đồng đều theo tiêu chuẩn của ta. Chúa dẫn mỗi người bằng một con đường riêng. Điều quan trọng không phải đường của tôi có giống người khác hay không, nhưng tôi có đi với Chúa trên đường của mình hay không.
Khi nhìn lại cuộc đời, có lẽ ai cũng thấy những đoạn mình từng chống lại thánh ý Chúa. Có khi Chúa mời buông mà ta cố giữ. Có khi Chúa bảo chờ mà ta vội vàng. Có khi Chúa cho một dấu cảnh báo nhưng ta không nghe. Và hậu quả có thể là những vết thương thật. Tuy vậy, đừng nghĩ rằng một lần chọn sai là đời mình ra khỏi kế hoạch của Chúa mãi mãi. Lòng thương xót lớn hơn những lầm lạc của ta. Thiên Chúa có thể viết thẳng trên những dòng cong. Người có thể bắt đầu lại từ nơi ta đã làm rối. Phêrô chối Thầy nhưng vẫn được trao đàn chiên. Phaolô từng bách hại Hội Thánh nhưng trở thành Tông đồ. Thánh Anphongsô đã trải qua một thất bại nghề nghiệp đau đớn trước khi khám phá một tiếng gọi sâu hơn. Đôi khi điều ta tưởng là đổ vỡ lại là điểm Chúa bắt đầu một trang mới. Chỉ cần ta đủ khiêm tốn để trở về.
Thánh ý Chúa cũng là kho tàng bởi nó cho đời người một sự thống nhất. Một người luôn chạy theo ý mình sẽ dễ bị kéo về trăm hướng. Hôm nay thích điều này, ngày mai muốn điều kia. Người khác khen thì tiến, người khác chê thì lùi. Thành công thì hăng, thất bại thì bỏ. Nhưng người đặt thánh ý Chúa làm tâm điểm có một chiếc la bàn. Không phải họ không dao động, nhưng giữa mọi dao động vẫn có một hướng để trở về. Câu hỏi không còn là “điều này có làm tôi nổi bật không?”, mà là “điều này có đẹp lòng Chúa không?” Không còn là “người ta nghĩ gì về tôi?”, nhưng là “trước mặt Chúa, tôi có ngay thẳng không?” Không còn là “tôi có được lợi gì?”, nhưng là “đây có phải điều phải làm không?” Một khi chiếc la bàn ấy được đặt đúng, rất nhiều quyết định bỗng trở nên đơn giản hơn.
Người trẻ cần học điều này sớm. Không phải mọi cơ hội đều phải nắm. Không phải cứ lương cao hơn là lựa chọn tốt hơn. Không phải cứ được nhiều người biết đến là đời có giá trị hơn. Không phải cứ có người yêu mình là người ấy phù hợp để bước vào hôn nhân. Không phải cứ điều mình thích là ơn gọi của mình. Hãy hỏi sâu hơn: chọn điều này, tôi trở thành người thế nào? Tôi có gần Chúa hơn không? Tôi có yêu hơn không? Tôi có tự do hơn không? Tôi có bình an sâu hơn không? Tôi có thể phục vụ nhiều hơn không? Có những con đường ban đầu rất hấp dẫn nhưng cuối cùng làm linh hồn khô cằn. Có những con đường khởi đầu khá khó nhưng càng đi càng thấy lòng rộng ra. Ý Chúa không phải lúc nào cũng là con đường ít thử thách nhất, nhưng thường là con đường làm ta trở nên con người thật nhất.
Đến một ngày tuổi già, những gì từng làm ta bận tâm sẽ rơi dần. Chức vụ kết thúc. Công việc trao cho người khác. Sức lực giảm. Những nơi từng có tên mình rồi cũng sẽ thay đổi. Người trẻ bước lên. Thế hệ khác tiếp nối. Lúc đó ta sẽ hiểu rằng điều quan trọng không phải cuối cùng mình để lại bao nhiêu công trình, nhưng mình có sống đời mình trong ý Chúa hay không. Một đời tưởng nhỏ nhưng được sống đúng chỗ Chúa đặt có thể đẹp hơn một đời rất lớn nhưng chạy theo cái tôi. Một nữ tu cả đời âm thầm trong bếp có thể nên thánh không kém người đi khắp nơi giảng thuyết. Một người mẹ chẳng ai biết tên ngoài gia đình mình có thể đã sống một đời vô cùng đẹp trước mặt Chúa. Một linh mục phục vụ một giáo điểm nhỏ bé có thể đang hoàn tất sứ mạng lớn lao trong kế hoạch Thiên Chúa. Trên trời không có bảng xếp hạng theo số người theo dõi, số lần xuất hiện hay mức độ nổi tiếng. Điều được hỏi có lẽ chỉ là: Con có yêu không? Con có trung thành với điều Cha trao không?
Và vì thế, đức vâng phục phải được hiểu trước hết như một hành vi yêu mến. Ta thường nghĩ vâng phục thuộc về kỷ luật. Đúng, nó có chiều kích kỷ luật. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, vâng phục rất dễ trở thành gánh nặng. Chỉ tình yêu mới làm cho vâng phục trở nên nhẹ. Một đứa trẻ có thể làm điều cha mẹ bảo vì sợ bị phạt. Một người lính làm theo lệnh vì kỷ luật. Nhưng người môn đệ làm theo ý Chúa vì yêu. “Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy.” Cốt lõi nằm ở tình yêu. Khi yêu một người, ta muốn điều người ấy muốn. Và khi yêu Chúa sâu hơn, dần dần ta không còn coi ý Chúa là kẻ thù của hạnh phúc mình. Ta bắt đầu tin rằng điều Chúa muốn, dù lúc này mình chưa hiểu, cuối cùng vẫn dẫn đến sự sống.
Điều này cần một kinh nghiệm căn bản: phải tin rằng Thiên Chúa yêu mình. Nếu trong sâu thẳm ta nghĩ Chúa là một Đấng luôn muốn lấy đi điều ta thích, ta sẽ sợ thánh ý. Nếu hình ảnh Thiên Chúa trong ta là một vị quan tòa lạnh lùng, ta sẽ vâng phục bằng lo âu. Chỉ khi nhận ra Chúa là Cha, người ta mới có thể phó thác. Một đứa trẻ dám ngủ trong xe khi cha lái giữa đêm vì nó tin cha mình. Nó không biết đường. Nó không biết bao nhiêu cây số. Nó chẳng cần nhìn bản đồ. Nó chỉ biết ai đang cầm tay lái. Đức tin cũng vậy. Ta không biết hết đường đời. Nhưng điều quyết định không phải ta có biết đường hay không, mà là ta có biết Đấng đang dẫn mình hay không.
Có những đêm tối mà lời duy nhất ta có thể thưa là: “Con không hiểu, nhưng con tin.” Có những mất mát mà ta chưa thể nói “con vui lòng đón nhận”, bởi vết thương còn quá mới. Không sao. Chúa không đòi ta diễn một sự bình an giả tạo. Người cho phép ta khóc. Đức Giêsu cũng khóc trước mộ Lazarô. Người đổ mồ hôi máu ở Ghếtsêmani. Đức Maria dưới chân thập giá không phải một pho tượng vô cảm. Vâng phục không loại bỏ nước mắt. Có khi nước mắt chính là hình thức đẹp nhất của lời xin vâng: con đau lắm, nhưng con vẫn ở đây với Chúa; con không hiểu gì cả, nhưng con không bỏ Người; con chưa thấy ánh sáng, nhưng con vẫn tin bình minh tồn tại. Một lời xin vâng được nói trong nước mắt có thể quý hơn rất nhiều lời tạ ơn được nói trong ngày thuận lợi.
Bởi vậy, đừng chỉ xin Chúa cho đời mình thuận theo ý mình. Hãy xin điều lớn hơn: xin cho ý mình biết thuận theo ý Chúa. Hai lời cầu ấy khác nhau rất nhiều. Lời thứ nhất muốn Chúa thay đổi hoàn cảnh. Lời thứ hai xin Chúa thay đổi trái tim. Và có khi phép lạ lớn nhất không phải hoàn cảnh đổi, mà là mình đổi. Cơn bệnh vẫn còn nhưng lòng bớt cay đắng. Người kia vẫn chưa thay đổi nhưng mình không còn bị lòng thù hận điều khiển. Công việc vẫn khó nhưng mình không còn đánh mất bình an. Sứ vụ vẫn âm thầm nhưng mình không cần ai công nhận. Đó cũng là phép lạ. Có những ngọn núi Chúa không dời đi; Người cho ta sức để leo qua.
Cuối cùng, đời Kitô hữu có lẽ được gói lại rất đẹp trong lời kinh Chúa Giêsu dạy: “Ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời.” Mỗi lần đọc lời ấy, đừng đọc quá nhanh. Hãy để nó đi vào đời mình. Ý Cha thể hiện trong gia đình con. Ý Cha thể hiện trong ơn gọi con. Ý Cha thể hiện trong công việc con. Ý Cha thể hiện trong những điều con đang mong. Ý Cha thể hiện cả trong những chuyện con chưa hiểu. Ý Cha thể hiện khi con khỏe mạnh, và cả khi sức lực giảm dần. Ý Cha thể hiện khi người ta hiểu con, và cả khi con bị hiểu lầm. Ý Cha thể hiện lúc con thành công, và cả khi con phải học từ thất bại. Ý Cha thể hiện khi con được giữ điều mình yêu, và nếu một ngày phải buông, xin ý Cha vẫn thể hiện.
Nếu một ngày ta có thể nói lời ấy không chỉ bằng môi nhưng bằng cả đời, ta đã chạm đến một kho tàng rất lớn. Kho tàng ấy không nằm trong két sắt. Không ai lấy mất được. Nó là sự bình an của một người biết mình đang ở trong tay Chúa. Người ấy vẫn có kế hoạch nhưng không bị kế hoạch trói. Vẫn có ước mơ nhưng không biến ước mơ thành thần tượng. Vẫn yêu con người nhưng không chiếm hữu. Vẫn làm việc hết sức nhưng không lấy thành tích làm căn tính. Vẫn đau khi mất mát nhưng không tuyệt vọng. Vẫn có những câu hỏi chưa được trả lời nhưng không rời bỏ Chúa. Bởi cuối cùng họ hiểu một điều: điều tốt nhất không nhất thiết là điều tôi thích nhất; điều tốt nhất là điều đưa tôi đến gần Chúa nhất.
Có lẽ mỗi buổi sáng, trước khi bắt đầu ngày mới, ta chỉ cần cầu nguyện thật đơn sơ: “Lạy Chúa, hôm nay con không biết điều gì sẽ đến. Có những điều con mong và cũng có những điều con sợ. Con có những kế hoạch của con, nhưng xin đừng để con biến chúng thành điều quan trọng hơn Chúa. Xin cho con đủ sáng để nhận ra điều Chúa muốn, đủ khiêm tốn để đón nhận, đủ can đảm để thực hiện, đủ kiên nhẫn để chờ đợi, và đủ tình yêu để không vâng phục Chúa như một kẻ nô lệ, nhưng như một người con. Nếu hôm nay Chúa cho con niềm vui, xin cho con biết tạ ơn. Nếu Chúa để con gặp thử thách, xin cho con đừng bỏ cuộc. Nếu Chúa mở cửa, xin cho con bước đi. Nếu Chúa đóng cửa, xin cho con biết dừng. Nếu Chúa bảo con ở lại, xin cho con trung thành. Nếu Chúa gọi con lên đường, xin cho con can đảm. Và nếu có điều gì con chưa hiểu, xin cho con vẫn tin rằng bàn tay Chúa chưa từng rời khỏi đời con.”
Rồi tối đến, trước khi khép lại một ngày, có thể ta lại hỏi: “Hôm nay con đã làm điều con muốn, hay điều Chúa muốn?” Câu hỏi ấy nếu được hỏi mỗi ngày sẽ dần thay đổi một đời người. Ta sẽ bớt hấp tấp. Bớt tranh giành. Bớt muốn chứng minh mình. Bớt so sánh. Bớt sợ mất. Bớt nắm giữ. Và càng ngày càng tự do hơn để yêu.
Thánh ý Chúa thật sự là kho tàng của đời mình. Không phải vì nó luôn dễ hiểu. Không phải vì nó luôn dễ chịu. Không phải vì ai sống theo ý Chúa thì sẽ tránh được mọi đau khổ. Nhưng vì trong thánh ý ấy có Chúa. Mà có Chúa thì ngay cả sa mạc vẫn có đường, đêm tối vẫn có một ngôi sao, thập giá vẫn mở ra phục sinh, mất mát vẫn có thể sinh hoa trái, và một đời nhỏ bé vẫn có thể trở thành một bài ca thật đẹp.
Xin cho mỗi chúng ta, dù là giáo dân, tu sĩ hay linh mục, đừng phí cả đời chạy đi tìm kho tàng ở những nơi bên ngoài, để rồi đến cuối cùng mới nhận ra kho tàng đã ở rất gần. Kho tàng ấy là sống mỗi ngày trong ánh mắt Chúa, bước mỗi bước trong bàn tay Chúa, và học nói từ sâu thẳm tâm hồn: “Lạy Chúa, ý Chúa là bình an của con. Điều Chúa muốn là điều con muốn. Nơi Chúa đặt con, con xin ở đó. Điều Chúa trao, con xin đón nhận. Con đường Chúa mở, con xin bước đi. Và cả khi con chưa hiểu, con vẫn xin tin rằng thánh ý Chúa chính là kho tàng quý nhất của đời con.”
Lm. Anmai, CSsR
NHỮNG TỔN THƯƠNG ĐỂ LẠI SAU MỘT CUỘC ĐỔ VỠ
Có những cuộc hôn nhân đi đến một thời điểm mà hai người nhìn nhau không còn thấy được hình bóng của ngày đầu. Người từng là nơi mình muốn trở về bỗng trở thành người khiến mình mệt mỏi. Căn nhà từng là chốn bình yên bỗng đầy tiếng thở dài. Những câu chuyện từng kể cho nhau nghe đến khuya giờ chỉ còn vài lời cần thiết. Những bữa cơm từng có tiếng cười trở nên lạnh ngắt. Người này trách người kia không hiểu mình, người kia lại thấy mình đã chịu đựng quá đủ. Rồi trong những ngày đau đớn ấy, có một ý nghĩ bắt đầu xuất hiện: hay là thôi. Hay là chia tay. Hay là ly hôn. Hay là trả tự do cho nhau. Có khi ý nghĩ ấy chỉ thoáng qua sau một trận cãi vã, nhưng cũng có khi nó đã nằm trong lòng từ rất lâu, âm thầm lớn lên sau từng lần thất vọng, từng lần bị tổn thương, từng lần khóc một mình mà người bên cạnh không hề biết. Không ai có quyền đứng ngoài một cuộc hôn nhân rồi dễ dàng nói rằng phải ở lại hay phải ra đi. Có những cuộc hôn nhân đã trở thành nơi của bạo lực, xúc phạm, phản bội kéo dài, nghiện ngập, đe dọa và những nguy hiểm thật sự; trong những hoàn cảnh ấy, việc bảo vệ sự an toàn và phẩm giá của người trong cuộc, đặc biệt là trẻ nhỏ, luôn phải được đặt lên hàng đầu. Nhưng cũng có rất nhiều cuộc hôn nhân đứng bên bờ đổ vỡ không hẳn vì tình yêu đã chết hoàn toàn, mà vì hai người đã quá mệt, quá tổn thương, quá tự ái, quá thất vọng đến mức không còn đủ bình tĩnh để nhìn lại những gì mình đang chuẩn bị đánh mất. Và trước một quyết định lớn có thể thay đổi phần đời còn lại của nhiều con người, nhất là khi trong căn nhà ấy còn có những đứa trẻ, có lẽ điều cần thiết không phải là vội vàng quyết định, mà là đủ can đảm ngồi xuống, nhìn thật sâu vào những hệ quả mà một cuộc đổ vỡ có thể để lại.
Về phía hai người lớn, sau một cuộc chia tay, điều mất đi không chỉ là một tờ giấy hôn thú hay một mái nhà chung. Chúng ta đánh mất một người đã từng yêu mình rất chân thành. Có thể hôm nay nhìn nhau chỉ thấy toàn lỗi lầm, nhưng đã từng có một ngày người ấy là người mình lựa chọn giữa biết bao nhiêu người. Đã từng có một ngày mình chờ một cuộc điện thoại, vui vì một tin nhắn, nhớ một ánh mắt, hồi hộp trước một cái nắm tay. Đã từng có những năm tháng hai người cùng nhau bước qua những ngày khó khăn mà chẳng ai ngoài họ hiểu hết. Đã từng có những đồng tiền đầu tiên cùng góp lại, những bữa cơm đạm bạc nhưng vui, những đêm con sốt cả hai thức trắng, những lần túng thiếu nhưng vẫn động viên nhau rằng rồi mọi chuyện sẽ ổn. Hôn nhân rất lạ, khi còn thương người ta nhớ những điều đẹp; khi giận nhau người ta chỉ nhớ những điều đau. Và đôi khi đến lúc chia tay thật rồi, những ký ức đẹp từng bị cơn giận che khuất mới quay trở lại. Một căn phòng quen nhưng thiếu một người. Một món ăn quen nhưng không còn ai ngồi đối diện. Một con đường cũ từng chở nhau đi. Một ngày lễ, một buổi chiều, một bài hát, một mùi hương bất chợt cũng đủ kéo cả một vùng ký ức trở về. Lúc ấy mới hiểu rằng có những người khi còn bên cạnh mình tưởng họ rất bình thường, đến khi họ biến mất khỏi đời mình mới thấy khoảng trống họ để lại lớn đến chừng nào. Đổ vỡ có thể chấm dứt những cuộc cãi vã trước mắt, nhưng không có nghĩa là mọi đau đớn lập tức kết thúc. Có những người ký xong một tờ giấy rồi mới bắt đầu bước vào một cuộc chiến khác âm thầm hơn: cuộc chiến với ký ức, với cô đơn, với cảm giác thất bại, với những câu hỏi “giá như”, “nếu ngày ấy”, “phải chi mình đã…”. Có người tưởng rằng rời khỏi người kia là sẽ nhẹ nhõm ngay, nhưng rồi mới nhận ra mình vẫn mang nguyên những vết thương ấy đi theo. Bởi thay đổi một mối quan hệ không tự động chữa lành nội tâm. Nếu trong lòng còn giận dữ, oán trách, mặc cảm, sợ hãi, những điều ấy vẫn có thể bước theo ta vào chặng đường sau.
Sau một cuộc đổ vỡ, con người cũng thường mang theo một nỗi sợ rất sâu đối với tình yêu. Người từng bị phản bội sẽ sợ tin. Người từng bị bỏ rơi sẽ sợ gắn bó. Người từng bị kiểm soát sẽ sợ cam kết. Người từng bị xem thường sẽ luôn đề phòng rằng rồi một ngày người mới cũng sẽ làm mình đau giống như người cũ. Vì thế, có những cuộc hôn nhân kết thúc trên giấy nhưng chưa bao giờ kết thúc trong tâm trí. Ta tưởng mình đã bước ra, nhưng thực ra vẫn sống dưới cái bóng của chuyện cũ. Một lời nói bình thường của người mới cũng có thể khiến ta nhớ tới người cũ. Một lần họ về trễ cũng có thể làm nỗi sợ phản bội sống lại. Một sự im lặng nhỏ cũng có thể khiến ta nghĩ mình sắp bị bỏ rơi. Những vết thương không được chữa lành thường khiến con người trở nên hoặc quá khép kín, hoặc quá kiểm soát, hoặc quá nhạy cảm. Và đau lòng nhất là đôi khi người vô tội ở chặng đường sau phải trả giá cho những tổn thương mà một người khác đã gây ra ở chặng đường trước. Vì thế, nếu còn khả năng cứu chữa một mối quan hệ, nếu những sai lầm chưa chạm đến những giới hạn nguy hiểm không thể dung thứ, nếu hai người vẫn còn chút thiện chí để nhìn lại chính mình, thì việc cố gắng chữa lành trước khi quyết định kết thúc không phải là yếu đuối. Đó có thể là sự trưởng thành. Không phải để giữ một cuộc hôn nhân bằng mọi giá, nhưng để một ngày nếu buộc phải ra đi, ta có thể bước đi mà biết rằng mình đã làm điều cần làm, đã đối thoại điều cần nói, đã sửa điều có thể sửa, đã xin lỗi điều cần xin lỗi và đã không đưa ra một quyết định cả đời chỉ trong cơn giận của một buổi tối.
Rồi còn một mất mát rất ít người nhắc đến: sự thay đổi của những thói quen. Có những thói quen nhỏ đến mức khi còn sống chung ta chẳng bao giờ để ý. Sáng ai pha cà phê. Chiều ai đón con. Tối ai khóa cửa. Người nào nhớ mua thuốc. Người nào thường gọi về hỏi xem đã ăn chưa. Những chuyện ấy ngày này qua ngày khác trở thành một phần của đời sống đến mức ta tưởng nó sẽ tồn tại mãi. Nhưng khi một người ra khỏi căn nhà, những điều bé nhỏ ấy đồng loạt biến mất. Và chính những thứ rất nhỏ lại khiến người ta chơi vơi. Bởi đời sống hôn nhân không chỉ được tạo thành bởi những lời thề lớn lao, mà bởi hàng ngàn thói quen rất bình thường. Khi những thói quen đó bị cắt đứt, con người phải học lại cách sống một mình. Có người mạnh mẽ trước mặt tất cả mọi người nhưng đêm đến lại không chịu nổi sự im lặng của căn phòng. Có người tưởng mình chỉ mất một người, nhưng thật ra mất cả một nhịp sống. Một phần đời từng có người chia sẻ từ những chuyện rất quan trọng đến những điều vụn vặt nhất bỗng nhiên không còn nữa. Và không phải ai cũng có thể thích nghi dễ dàng với khoảng trống ấy.
Nhưng nếu trong cuộc hôn nhân có con, sự đổ vỡ không còn là câu chuyện chỉ của hai người lớn. Đứa trẻ không đứng ngoài cuộc. Nó ở ngay giữa cuộc đổ vỡ đó, dù người lớn có cố che giấu đến đâu. Trẻ con có thể chưa hiểu chữ “ly hôn”, nhưng chúng hiểu được ánh mắt của mẹ, giọng nói của cha, tiếng cửa đóng mạnh, những bữa cơm căng thẳng, những ngày một người không về nhà, những câu nói mỉa mai, những giọt nước mắt lén lau. Trẻ con nhạy hơn chúng ta tưởng. Có những đứa trẻ không nói gì, vẫn đi học, vẫn ăn cơm, vẫn chơi, nhưng bên trong lòng chúng là một cơn bão. Điều con sợ không chỉ là bố mẹ không còn sống chung. Điều con sợ sâu hơn là thế giới mà con từng tin là an toàn bỗng nhiên không còn chắc chắn nữa. Với một đứa trẻ, cha và mẹ là hai cột trụ đầu tiên của thế giới. Nhà là nơi con nghĩ rằng dù ngoài kia có chuyện gì, trở về đây vẫn có bố có mẹ. Nhưng khi hai cột trụ ấy rung chuyển, con bắt đầu hoang mang: rồi ai sẽ ở với con? Bố có bỏ con không? Mẹ có đi không? Có phải vì con không ngoan nên bố mẹ cãi nhau? Có phải vì con học chưa tốt? Có phải vì con làm điều gì sai? Người lớn thường nghĩ trẻ hiểu rằng chuyện của bố mẹ không liên quan đến con. Nhưng rất nhiều trẻ lại âm thầm nhận lỗi về mình. Và cảm giác ấy có thể trở thành một vết thương rất sâu.
Có những đứa trẻ khóc rất nhiều. Có những đứa trẻ lại không khóc. Đừng nghĩ đứa trẻ không khóc là không đau. Có khi con đang học cách nuốt nước mắt vì sợ nếu mình khóc mẹ sẽ buồn hơn. Có khi con không dám hỏi bố vì sợ bố tức giận. Có khi con tự nhủ phải ngoan để bố mẹ không cãi nhau nữa. Có khi một đứa trẻ mới tám, chín tuổi đã bắt đầu sống như một người lớn, để ý sắc mặt của mẹ, quan sát tâm trạng của cha, cố gắng hòa giải, cố gắng làm không khí vui lên. Người lớn có thể gọi đó là “con hiểu chuyện”, nhưng đôi khi phía sau sự hiểu chuyện ấy là một tuổi thơ đang bị ép lớn lên quá sớm. Đứa trẻ đáng lẽ được phép vô tư lại phải mang một trách nhiệm mà nó không có khả năng gánh: trách nhiệm giữ cho gia đình không tan vỡ. Và khi gia đình vẫn đổ vỡ, con có thể mang trong lòng cảm giác bất lực rất lâu: con đã cố ngoan rồi, tại sao bố mẹ vẫn bỏ nhau?
Tâm trí của con cũng có thể bị bao phủ bởi những cảm xúc mà chính con chưa biết gọi tên. Buồn, giận, tủi thân, xấu hổ, hoang mang, ghen tị với bạn bè có bố mẹ sống chung, lo lắng mỗi lần phải chuyển từ nhà bố sang nhà mẹ, căng thẳng mỗi dịp lễ Tết vì không biết phải ở với ai. Có những đứa trẻ bắt đầu ít nói hơn. Có những đứa trẻ trở nên cáu gắt. Có đứa học sa sút. Có đứa mất ngủ. Có đứa không muốn đến trường vì sợ bạn bè hỏi chuyện gia đình. Có đứa trở nên cực kỳ ngoan, nhưng đó không hẳn là dấu hiệu tốt; đôi khi con đang cố gắng biến mình thành một đứa trẻ “không gây thêm phiền phức” cho cha mẹ. Có đứa lại nổi loạn như một cách kêu cứu. Người lớn nhìn hành vi rồi trách con hư, nhưng ít ai chịu hỏi: phía sau cái hư ấy là nỗi đau nào? Phía sau một đứa trẻ đập cửa, bỏ học, cãi lời, thu mình hay nghiện điện thoại có thể là một câu hỏi rất đơn giản mà con không biết nói ra: “Nhà mình còn là nhà không?”
Điều đáng sợ nhất không phải chỉ là việc bố mẹ không sống chung, mà là khi đứa trẻ bị biến thành chiến trường cho cuộc chiến của người lớn. Cha nói xấu mẹ trước mặt con. Mẹ kể hết lỗi của cha cho con nghe. Người này buộc con phải lựa chọn. Người kia dò hỏi xem con đã làm gì khi ở nhà người còn lại. Có người dùng tiền bạc, quà cáp để kéo con về phía mình. Có người khiến con cảm thấy rằng nếu con yêu bố thì nghĩa là phản bội mẹ, hoặc nếu con nhớ mẹ thì là không thương bố. Một đứa trẻ bị đặt vào thế phải chọn giữa hai người mình yêu sẽ chịu một sự xé nát rất sâu. Bởi với con, bố là bố và mẹ là mẹ. Con có quyền yêu cả hai. Đứa trẻ không nên trở thành thẩm phán cho cuộc hôn nhân của cha mẹ. Con không cần biết ai đúng hơn, ai sai nhiều hơn. Con càng không nên trở thành người đưa thư, người do thám, người phân xử hay chỗ trút giận. Người lớn có thể hết nghĩa vợ chồng, nhưng không bao giờ hết nghĩa làm cha làm mẹ. Và có lẽ một trong những biểu hiện trưởng thành nhất sau một cuộc đổ vỡ là dù đau đến đâu cũng không phá hình ảnh của người kia trong tâm hồn con mình, trừ khi cần nói sự thật để bảo vệ an toàn cho trẻ. Đừng bắt con gánh nỗi oán hận của người lớn. Đừng đặt vào lòng con những câu chuyện mà trái tim nhỏ bé ấy chưa đủ sức chứa.
Sự phát triển của một đứa trẻ cần rất nhiều cảm giác an toàn. Con cần biết rằng ngày mai vẫn có người đưa con đi học, khi bệnh vẫn có người chăm, khi thất bại vẫn có nơi để trở về, khi sợ hãi vẫn có vòng tay ôm lấy. Khi gia đình rơi vào căng thẳng kéo dài, năng lượng tinh thần của con phải dùng rất nhiều để quan sát, đề phòng và thích nghi. Một phần tâm trí đáng lẽ dùng để học, chơi, khám phá và xây dựng lòng tự tin lại phải dành để lo bố mẹ có cãi nhau không, tối nay ai về nhà, tháng sau con sống ở đâu. Khi một đứa trẻ sống quá lâu trong bất an, sự tập trung có thể giảm, khả năng điều hòa cảm xúc có thể bị ảnh hưởng, lòng tự trọng có thể lung lay. Con có thể trở nên nhạy cảm trước sự từ chối, sợ bị bỏ rơi hoặc ngược lại không dám gắn bó sâu với ai. Có trẻ lớn lên với một lời thề âm thầm: “Sau này con sẽ không lấy chồng”, “Con sẽ không lấy vợ”, “Con sẽ không tin ai hết”, bởi trong mắt con, tình yêu đã gắn liền với hình ảnh hai người từng thương nhau rồi làm nhau đau. Và nếu những ký ức ấy không được nâng đỡ, chữa lành, chúng có thể đi cùng con vào tuổi trưởng thành.
Nhiều năm sau, đứa trẻ ngày ấy có thể đã lớn, nhưng đứa trẻ bị tổn thương bên trong vẫn còn đó. Có người trưởng thành rất giỏi giang nhưng luôn sợ bị bỏ rơi. Chỉ cần người yêu im lặng một chút là hoảng loạn. Có người không dám yêu sâu vì nghĩ rằng trước sau gì người ta cũng rời bỏ mình. Có người cố làm hài lòng tất cả vì từ nhỏ đã quen nhìn sắc mặt người khác để giữ bình yên. Có người cực kỳ ghét xung đột bởi tiếng cãi vã ngày xưa vẫn còn vang trong ký ức. Có người lại lặp lại chính kiểu quan hệ mà cha mẹ từng có, dù họ từng thề sẽ không bao giờ sống như thế. Không phải mọi đứa trẻ có cha mẹ ly hôn đều sẽ gặp những hệ quả ấy, bởi trẻ có khả năng thích nghi rất lớn và có thể phát triển tốt nếu được yêu thương, ổn định, bảo vệ khỏi xung đột và được người lớn đồng hành đúng cách. Nhưng cũng chính vì thế, cha mẹ càng cần hiểu rằng cách mình chia tay đôi khi quan trọng không kém việc có chia tay hay không. Một căn nhà có đủ bố mẹ nhưng ngày nào cũng bạo lực, xúc phạm và làm nhục nhau không phải là môi trường tốt cho trẻ. Đừng giữ một gia đình chỉ để có hình thức “đủ cha đủ mẹ” nếu bên trong con phải sống trong sợ hãi. Tuy nhiên, cũng đừng vội phá bỏ một mái nhà chỉ vì hai người đang trải qua một giai đoạn mệt mỏi mà vẫn còn khả năng chữa lành. Điều con cần không phải đơn giản là một mái nhà có hai người lớn, mà là một môi trường có tình thương, tôn trọng, ổn định và an toàn.
Vậy nên, trước khi quyết định chấm dứt một cuộc hôn nhân, nếu hoàn cảnh vẫn an toàn và còn khả năng đối thoại, hãy tự hỏi mình thật nhiều câu hỏi. Tôi muốn ly hôn vì hôn nhân này thực sự đã không còn khả năng tiếp tục, hay bởi tôi đang quá giận? Tôi đã nói rõ những điều làm mình tổn thương chưa, hay chỉ hy vọng người kia tự hiểu? Tôi đã nghe nỗi đau của họ chưa? Tôi muốn người kia thay đổi, nhưng tôi đã nhìn thấy phần nào trong chính mình cần thay đổi chưa? Chúng tôi đã từng tìm một người đủ khôn ngoan và trung lập để giúp hai người đối thoại chưa? Chúng tôi đã thử thay đổi cách sống, cách giao tiếp, cách giải quyết xung đột chưa? Chúng tôi đang muốn kết thúc hôn nhân, hay thực ra chỉ muốn kết thúc cách mà hôn nhân đang vận hành? Hai điều ấy khác nhau rất nhiều. Có khi người ta không muốn mất nhau; người ta chỉ không thể tiếp tục sống như hiện tại. Có khi bên dưới câu “tôi hết yêu rồi” là “tôi đã đau quá lâu mà anh không nhìn thấy”. Có khi bên dưới câu “tùy em” là một trái tim đã thất vọng đến mức không còn sức để cầu xin. Có khi bên dưới những trận cãi vã dữ dội là hai người vẫn còn cần nhau nhưng không còn biết cách nói chuyện mà không làm nhau bị thương.
Đừng nghĩ việc tìm đến tư vấn hôn nhân, một chuyên gia tâm lý, một người mục tử khôn ngoan hay một người đồng hành đáng tin là dấu hiệu cho thấy hôn nhân đã thất bại. Đôi khi hai người cần một người thứ ba không đứng về phía ai để giúp họ nghe được điều mà nhiều năm nay họ không còn nghe được từ nhau. Có những cuộc hôn nhân không thiếu tình yêu, chỉ thiếu kỹ năng. Không biết nói điều mình cần. Không biết xin lỗi. Không biết lắng nghe mà không phản công. Không biết tranh luận mà không hạ nhục. Không biết đặt ranh giới với gia đình hai bên. Không biết cân bằng tiền bạc, con cái, công việc và đời sống vợ chồng. Không biết rằng người kia cũng đang mệt theo một cách khác mình. Những điều ấy có thể học lại. Một cuộc hôn nhân đã nứt không nhất thiết phải vỡ. Nhưng muốn hàn gắn, cả hai phải ngưng hỏi “ai sai?” trong một lúc để bắt đầu hỏi “điều gì đang làm chúng ta mất nhau?”
Có những lời xin lỗi đến muộn nhưng vẫn cứu được một trái tim. Có những cái ôm sau nhiều tháng lạnh nhạt có thể làm một người bật khóc. Có những người tưởng mình không còn yêu, nhưng thực ra tình yêu chỉ bị chôn dưới quá nhiều giận dữ. Có những cặp vợ chồng chỉ khi đứng trước nguy cơ mất nhau thật sự mới hiểu rằng những điều mình từng tranh thắng hóa ra chẳng đáng là bao. Một câu hơn thua, một lần không chịu nhường, một cái tôi được giữ lại nhưng tình yêu bị mất đi, sau cùng ai là người chiến thắng? Có những người thắng hết mọi cuộc cãi vã rồi thua cả gia đình. Có những người giữ được sĩ diện nhưng đánh mất người từng thương mình nhất. Hôn nhân đôi khi không chết bởi một biến cố lớn, mà chết dần vì hàng ngàn điều nhỏ: một ánh mắt coi thường, một câu nói thiếu tôn trọng, một sự lạnh nhạt kéo dài, những lần điện thoại được ưu tiên hơn người bên cạnh, những ngày sinh nhật bị quên, những lời hứa không thực hiện, những nỗi buồn không được hỏi tới. Và nếu hôn nhân có thể chết dần bởi những điều nhỏ, nó cũng có thể được cứu dần bằng những điều nhỏ: một lời hỏi han, một bữa cơm cùng nhau, một lần chịu ngồi nghe, một câu “anh xin lỗi”, một câu “em cũng có phần sai”, một cái nắm tay sau những ngày dài xa cách.
Tuy vậy, tha thứ không có nghĩa là dung túng. Hàn gắn không có nghĩa là bắt một người phải tiếp tục chịu bạo lực. Hy sinh không có nghĩa là chấp nhận bị hạ nhục, kiểm soát hay đe dọa. Có những tình huống người trong cuộc cần tách ra để bảo vệ mình và con cái, cần sự hỗ trợ của gia đình, chuyên gia, cơ quan có trách nhiệm hoặc cộng đồng. Đừng dùng con cái như một lý do để buộc một người ở lại trong nguy hiểm. Trẻ không cần nhìn thấy bố hoặc mẹ mình mỗi ngày sống trong sợ hãi. Nhưng trong những cuộc hôn nhân chưa đi tới mức ấy, khi vấn đề là những tổn thương, hiểu lầm, khoảng cách, thất vọng và những lỗi lầm vẫn có khả năng sửa chữa, thì xin đừng để một phút tuyệt vọng quyết định thay cho cả một đời. Có quyết định nào lớn hơn việc một gia đình từ nay không còn như trước? Có quyết định nào ảnh hưởng sâu đến nhiều người như quyết định ấy? Vì vậy, hãy cho quyết định đó thời gian, sự tỉnh táo, cầu nguyện, đối thoại và nếu cần, cả sự trợ giúp chuyên môn.
Nếu cuối cùng hai người vẫn buộc phải đi về hai hướng, xin hãy chia tay bằng phần người tốt đẹp nhất còn lại trong mình. Có thể không còn làm vợ chồng, nhưng vẫn có thể đối xử với nhau như hai con người từng có một đoạn đời chung. Đừng cố làm người kia đau hơn chỉ vì mình đang đau. Đừng dùng con để trả thù. Đừng kể hết những điều xấu của người cũ cho con rồi gọi đó là “nói sự thật”. Sự thật cũng cần được nói đúng lúc, đúng mức và vì lợi ích của đứa trẻ, chứ không phải để kéo con về phe mình. Hãy bảo đảm với con thật nhiều lần rằng: “Chuyện của bố mẹ không phải lỗi của con. Bố mẹ có thể không sống cùng nhau nhưng cả hai vẫn yêu con.” Và đừng chỉ nói, hãy chứng minh điều đó bằng cách hiện diện đều đặn, giữ lời hứa, tôn trọng lịch trình của con, không biến việc thăm con thành phần thưởng hay hình phạt. Trẻ cần sự ổn định sau biến cố. Nếu ngôi nhà đã thay đổi, ít nhất tình yêu của cha mẹ dành cho con đừng trở thành một thứ cũng thay đổi theo tâm trạng.
Còn nếu hôm nay bạn đang đứng bên bờ của một quyết định, trong lòng vẫn còn một chút gì đó không cam tâm, một chút tiếc, một chút thương, một chút nhớ về người đã từng cùng bạn đi qua những năm tháng đẹp nhất, xin đừng vội coi phần tình cảm ấy là yếu đuối. Có thể đó là dấu hiệu cho thấy câu chuyện của hai người chưa thực sự được nói hết. Hãy dừng lại đủ lâu để nhìn nhau một lần không bằng con mắt của người đang giận, mà bằng con mắt của người từng thương. Hãy nhớ lại vì sao ngày ấy mình chọn nhau. Không phải để phủ nhận những tổn thương hiện tại, nhưng để biết rằng người đang đứng trước mặt mình không chỉ là tổng số của những sai lầm gần đây. Họ cũng từng có những điều tốt đẹp khiến mình yêu. Và chính mình cũng không chỉ là nạn nhân của những lỗi lầm của họ; có khi mình cũng đã vô tình làm tổn thương, đã im lặng quá lâu, đã dùng những lời không nên nói, đã đặt công việc, điện thoại, bạn bè hay cái tôi lên trên mối quan hệ. Hôn nhân chỉ thật sự bắt đầu được chữa lành khi mỗi người bớt chỉ tay về phía người kia và đủ can đảm chỉ tay vào chính lòng mình.
Có lẽ câu hỏi sau cùng không phải là: “Tôi còn chịu được bao lâu?” mà còn là: “Chúng tôi còn có thể làm gì trước khi thật sự buông tay?” Có những cánh cửa khi đóng lại vẫn có thể mở. Nhưng cũng có những cánh cửa một khi đã khóa, đằng sau nó là cả một quãng đời không thể quay lại. Đừng vì một cơn giận mà đánh mất một gia đình còn có thể cứu. Đừng vì lời kích động của người ngoài mà quyết định thay cho cuộc đời của mình. Người khuyên ta bỏ thì rất dễ, nhưng người sống phần đời sau đó là ta. Người ngoài chỉ nghe câu chuyện vài phút, còn ta là người đã sống với con người ấy nhiều năm. Hãy lắng nghe những người khôn ngoan, nhưng quyết định phải được thực hiện trong sự sáng suốt của chính mình.
Nếu bạn đã nhìn thật kỹ mọi hệ quả, đã cố gắng trong sự tỉnh táo, đã tìm mọi con đường chữa lành mà hoàn cảnh vẫn không thể tiếp tục, có khi việc chia tay là điều phải đối diện. Nhưng nếu trong lòng bạn vẫn còn một câu hỏi chưa được trả lời, một lời xin lỗi chưa được nói, một cuộc trò chuyện chưa được thực hiện, một cơ hội mà cả hai chưa từng thật sự trao cho nhau, xin hãy dừng lại trước khi ký tên vào đoạn kết. Đừng dừng vì sợ người đời. Đừng dừng chỉ vì tiếc những năm tháng đã qua. Đừng dừng bằng sự cam chịu. Hãy dừng để phân định. Dừng để nghe trái tim mình trong lúc không giận dữ. Dừng để nhìn những đứa con đang cần cả cha lẫn mẹ trưởng thành, dù hai người còn ở với nhau hay phải sống xa nhau. Dừng để hỏi: mình đang bảo vệ sự sống và phẩm giá của gia đình, hay chỉ đang bảo vệ cái tôi của mình?
Một cuộc hôn nhân được cứu không phải là cuộc hôn nhân trở lại y hệt ngày xưa. Có khi nó phải chết đi một cách sống cũ để bắt đầu một cách sống mới. Hai người phải học yêu lại từ đầu, nhưng lần này không còn bằng sự ngây thơ của những ngày mới cưới mà bằng sự trưởng thành sau những va đập. Yêu một người sau khi đã thấy cả ưu điểm lẫn khiếm khuyết của họ là một kiểu yêu sâu hơn. Tha thứ sau khi đã từng đau là một loại can đảm lớn hơn. Cùng nhau dựng lại một mái nhà sau những vết nứt là công việc mệt nhọc, nhưng có những gia đình sau khủng hoảng lại trở nên bền chặt hơn, bởi lần đầu tiên họ thật sự học cách nghe, học cách nói, học cách trân trọng điều mà trước đây tưởng là hiển nhiên.
Đừng đợi đến khi một chiếc ghế trống mới nhớ người đã từng ngồi đó. Đừng đợi đến khi con hỏi “sao bố không về nữa?” mới nhớ những buổi tối mình có thể đã chọn cách nói với nhau dịu dàng hơn. Đừng đợi đến lúc nhìn một gia đình khác vui vẻ mới tiếc căn nhà của mình từng có những ngày bình yên. Những gì đang còn trong tay, hãy nhìn thật kỹ trước khi buông. Có những thứ mất rồi có thể mua lại. Có những công việc mất rồi có thể tìm việc khác. Có những ngôi nhà bán đi rồi có thể mua căn khác. Nhưng một gia đình khi đã tan ra, dù sau này mọi người đều sống tốt, vẫn sẽ không bao giờ trở lại nguyên vẹn như trước. Không phải vì vậy mà ta phải níu giữ điều không còn khả năng cứu, nhưng chính vì sự đổ vỡ mang một cái giá rất lớn nên đừng bao giờ bước đến nó một cách hấp tấp.
Nếu còn thương, hãy nói. Nếu còn đau, hãy nói bằng cách người kia có thể nghe. Nếu mình sai, hãy xin lỗi trước khi quá muộn. Nếu người kia sai nhưng thật lòng muốn sửa, hãy cân nhắc việc cho họ một cơ hội có điều kiện rõ ràng chứ đừng tha thứ mù quáng. Nếu hai người không thể nói chuyện mà không làm nhau tổn thương, hãy nhờ một người có chuyên môn giúp đỡ. Nếu con đã nhìn thấy quá nhiều tiếng cãi vã, hãy xin lỗi con. Cha mẹ cũng có quyền sai, nhưng cha mẹ càng lớn khi biết nói với con rằng: “Bố mẹ đã làm con buồn. Bố mẹ xin lỗi.” Một lời xin lỗi chân thành không làm cha mẹ mất uy; nó dạy con rằng tình yêu luôn đi cùng trách nhiệm.
Sau cùng, có lẽ điều đáng suy nghĩ nhất là thế này: khi hai người yêu nhau, họ thường nghĩ rất nhiều về ngày cưới nhưng ít người nghĩ về cách giữ một cuộc hôn nhân. Khi có con, cha mẹ thường nghĩ cách cho con ăn ngon, học giỏi, có tương lai tốt nhưng đôi khi quên rằng một trong những món quà lớn nhất cho con là được lớn lên giữa những người trưởng thành biết yêu thương và tôn trọng nhau. Nếu không thể tiếp tục làm vợ chồng, hãy cố trở thành những người cha người mẹ tử tế sau ly hôn. Nhưng nếu còn có thể cứu một cuộc hôn nhân lành mạnh, xin đừng bỏ cuộc chỉ vì hôm nay đang là một ngày rất xấu. Một ngày xấu không nhất thiết là một cuộc đời xấu. Một giai đoạn khủng hoảng chưa chắc đã là dấu chấm hết. Một con người từng làm bạn thất vọng vẫn có thể thay đổi nếu họ thật lòng nhận lỗi và kiên trì chứng minh bằng hành động. Và chính bạn cũng có thể thay đổi.
Nếu bạn thực sự đã sẵn sàng chấp nhận tất cả những mất mát có thể đến sau một cuộc đổ vỡ, đã cân nhắc trong tỉnh táo, đã đặt sự an toàn và phẩm giá của mọi người lên trên hết, thì bạn sẽ biết mình phải làm gì. Nhưng nếu trong sâu thẳm lòng mình vẫn còn một chút không cam tâm, không phải vì sĩ diện, không phải vì sợ dư luận, mà vì bạn biết tình yêu ấy vẫn còn một phần chưa chết, xin hãy dừng lại. Dừng một chút trước khi buông một bàn tay từng nắm rất chặt. Dừng một chút trước khi biến một mái nhà thành hai địa chỉ. Dừng một chút trước khi con trẻ phải học cách trả lời câu hỏi “hôm nay con ở với bố hay với mẹ?”. Dừng lại để chữa lành điều còn có thể chữa. Dừng lại để xin lỗi nếu cần. Dừng lại để tha thứ nếu đáng. Dừng lại để tìm sự giúp đỡ. Dừng lại để cầu nguyện. Và rồi, sau tất cả, hãy quyết định không chỉ bằng nỗi đau của hôm nay, mà bằng trách nhiệm đối với ngày mai.
Bởi có những cuộc chia tay là cần thiết để con người được sống trong an toàn và phẩm giá. Nhưng cũng có những cuộc chia tay mà nhiều năm sau người ta mới hiểu: giá như ngày ấy cả hai bớt tự ái một chút, biết lắng nghe thêm một chút, biết xin lỗi sớm hơn một chút, biết giữ nhau thêm một chút, có lẽ một gia đình đã không phải tan. Cuộc đời không có nút quay lại. Vì vậy, trước một quyết định lớn, xin hãy cho tình yêu một cơ hội cuối cùng để được nói bằng sự trưởng thành, chứ đừng để giận dữ nói thay tất cả. Có thể sau cuộc đối thoại ấy, hai người vẫn phải rời nhau. Nhưng ít nhất, bạn sẽ không bước vào những năm tháng sau này với một câu hỏi cứ day dứt mãi trong lòng: “Ngày ấy, mình đã thật sự làm hết sức để giữ điều đáng giữ chưa?”
Lm. Anmai, CSsR
HÃY CHO HÔN NHÂN MỘT CƠ HỘI ĐỂ CỦNG CỐ LẠI
Có những cuộc hôn nhân đi đến một đoạn mà hai người nhìn nhau, không còn thấy người mình từng yêu, mà chỉ thấy những vết thương mình đã nhận. Người chồng nhìn người vợ và nhớ những lần bị trách móc, bị lạnh nhạt, bị xem thường. Người vợ nhìn người chồng và nhớ những đêm mình đã khóc một mình, những lần cần một vòng tay nhưng chỉ nhận lại sự im lặng, những lần muốn được lắng nghe nhưng câu chuyện chưa kịp nói đã biến thành một cuộc tranh cãi. Cứ như thế, sau nhiều năm chung sống, hình ảnh đẹp về nhau bị che lấp dần bởi những thất vọng tích tụ. Người từng là nơi mình muốn trở về lại trở thành người mình muốn tránh mặt. Căn nhà vẫn còn đó, bàn ăn vẫn còn đó, phòng ngủ vẫn còn đó, những đứa con vẫn gọi hai tiếng “ba mẹ” mỗi ngày, nhưng có một điều rất quý đang mòn đi từng chút một: cảm giác thuộc về nhau. Có khi người ta không rời khỏi hôn nhân bằng một cuộc chia tay đột ngột. Người ta rời khỏi nhau từ rất lâu trước khi ký vào một tờ giấy. Rời khỏi nhau bằng những bữa cơm không còn chuyện để nói. Rời khỏi nhau bằng những tối nằm chung một chiếc giường nhưng mỗi người quay về một phía. Rời khỏi nhau bằng những câu “tùy anh”, “tùy em”, “muốn sao cũng được”. Rời khỏi nhau bằng việc không còn hỏi người kia hôm nay có mệt không, không còn để ý ánh mắt kia đang buồn, không còn đủ kiên nhẫn để hiểu phía sau một lời cáu gắt có thể là một ngày rất nặng nề. Và đáng sợ nhất là đến một lúc nào đó, người ta không còn giận nữa. Bởi còn giận nhiều khi còn có nghĩa là còn mong người kia thay đổi. Khi chẳng còn muốn nói, chẳng còn muốn cãi, chẳng còn muốn giải thích, rất có thể lòng đã mệt đến mức bắt đầu buông. Nhưng ngay ở nơi tưởng như đã cạn kiệt ấy, xin đừng vội nghĩ rằng mọi thứ đều không còn cơ hội. Có những cuộc hôn nhân không cần kết thúc. Điều chúng cần đôi khi chỉ là được dừng lại, được nhìn lại, được chữa lành đúng cách và được cho một cơ hội để bắt đầu khác đi. Không phải quay trở lại như ngày chưa có tổn thương, bởi điều đó là không thể. Nhưng có thể bắt đầu lại bằng một sự trưởng thành hơn, tỉnh táo hơn, khiêm tốn hơn và thương nhau bằng một cách khác.
Nếu vì con mà hai người vẫn còn ở lại với nhau, thì xin hãy thử vì nhau thêm một lần nữa. Vì con là một lý do rất lớn, nhưng nếu chỉ ở lại vì con mà trong nhà ngày nào cũng lạnh lẽo, căng thẳng, trách móc, thì sự ở lại ấy chưa chắc đã đem lại bình an cho con. Một đứa trẻ không chỉ cần một căn nhà có đủ cha đủ mẹ trên giấy tờ. Con cần một nơi mà khi bước vào, con cảm thấy mình được an toàn. Con cần nhìn thấy cha mẹ có thể bất đồng nhưng không xúc phạm nhau, có thể giận nhưng không hủy hoại nhau, có thể tổn thương nhưng vẫn biết tìm đường chữa lành. Trẻ con nhạy cảm hơn người lớn tưởng rất nhiều. Có những điều cha mẹ không nói ra, nhưng con vẫn cảm nhận được. Con biết khi nào mẹ đang khóc trong phòng. Con biết khi nào cha trở về mà không muốn nói chuyện với ai. Con biết bữa cơm hôm nay có điều gì đó rất khác dù không ai cãi nhau. Con biết ánh mắt cha mẹ tránh nhau. Con biết tiếng cửa đóng mạnh hơn bình thường. Con biết sự im lặng trong nhà có khi đáng sợ hơn cả tiếng lớn. Và rồi trong trái tim non nớt ấy bắt đầu xuất hiện những câu hỏi mà con không biết phải hỏi ai: “Ba mẹ có còn thương nhau không?”, “Có phải tại con không?”, “Ba có bỏ đi không?”, “Mẹ có còn ở đây không?”, “Nhà mình có còn là nhà của mình nữa không?”. Người lớn nghĩ rằng mình đang cố giấu con, nhưng những vết nứt trong hôn nhân có một thứ âm thanh mà con trẻ vẫn nghe được bằng trái tim. Vì thế, nếu còn có thể, xin cha mẹ đừng chỉ cố duy trì một hình thức gia đình vì con. Hãy cố chữa lành mối tương quan vì chính mình, vì người bạn đời và rồi vì con. Bởi món quà quý nhất cha mẹ có thể dành cho con không chỉ là học phí tốt, một căn phòng đẹp, những chuyến đi đầy đủ hay một tương lai được chuẩn bị kỹ. Một trong những món quà lớn nhất chính là cho con được lớn lên trong một bầu khí mà con cảm thấy tình yêu vẫn có thể được sửa chữa sau tổn thương, lòng tin vẫn có thể được xây lại sau đổ vỡ, và con người vẫn có thể học cách yêu nhau tốt hơn sau những lần làm nhau đau.
Nhiều người nói: “Tôi đã cho cơ hội quá nhiều rồi.” Có thể đúng. Có người đã tha thứ một lần, hai lần, năm lần, mười lần. Có người đã nhịn đến kiệt sức. Có người đã nói rất nhiều nhưng người kia không nghe. Có người đã từng hy vọng rồi thất vọng đến mức bây giờ chỉ cần nghe ai nhắc hai chữ “cố gắng” cũng cảm thấy mệt. Vì vậy, nói “hãy cho hôn nhân thêm một cơ hội” không có nghĩa là bắt một người tiếp tục chịu đựng bạo lực, phản bội triền miên, nghiện ngập không chịu chữa trị, xúc phạm nhân phẩm hay bất kỳ sự tổn hại nghiêm trọng nào mà người gây tổn thương hoàn toàn không muốn chịu trách nhiệm. Cơ hội không đồng nghĩa với việc nhắm mắt bỏ qua. Tha thứ không có nghĩa là cho phép cái sai tiếp tục. Yêu thương cũng không có nghĩa là chịu đựng vô điều kiện mọi hành vi làm tổn hại đến thân thể, tinh thần và phẩm giá. Một cơ hội chỉ thật sự có ý nghĩa khi đi kèm với sự thành thật, trách nhiệm và thay đổi cụ thể. Nếu người ta xin lỗi nhưng vẫn lặp lại mọi thứ như cũ, đó chưa phải là chữa lành. Nếu người ta nói thương nhưng tiếp tục coi thường, đó chưa phải là yêu. Nếu người ta hứa thay đổi chỉ để giữ người kia ở lại rồi sau đó mọi chuyện lại y nguyên, đó chưa phải là củng cố hôn nhân. Cơ hội phải mở ra một con đường mới, chứ không phải kéo dài một vòng luẩn quẩn cũ.
Có một điều rất khó trong hôn nhân là con người thường nhìn thấy lỗi của người kia rõ hơn lỗi của mình. Ta nhớ rất kỹ người kia đã nói câu gì làm mình đau, nhưng đôi khi quên mất mình đã nói những gì trong lúc nóng giận. Ta nhớ người kia đã bỏ mặc mình bao nhiêu lần, nhưng không nhận ra có những lúc chính ta cũng đóng cửa lòng mình. Ta mong người kia thay đổi giọng nói, cách cư xử, thái độ, cách tiêu tiền, cách chăm con, cách quan tâm, nhưng hiếm khi ngồi xuống hỏi: “Trong câu chuyện này, phần trách nhiệm của tôi là gì?”. Hôn nhân rất khó được cứu nếu cả hai cùng bước vào cuộc đối thoại chỉ với mục tiêu chứng minh mình đúng. Hai người đều muốn thắng thì cuối cùng hôn nhân thua. Hai người đều muốn được hiểu nhưng không ai chịu hiểu người còn lại thì khoảng cách càng xa. Hai người đều muốn người kia xin lỗi trước thì lời xin lỗi có khi không bao giờ xuất hiện. Có những cuộc cãi vã kéo dài hàng năm chỉ vì một người nói: “Nếu anh không như vậy thì tôi đâu có thế này”, còn người kia đáp: “Nếu em không thế này thì anh đâu có như vậy”. Cả hai cứ chuyền trách nhiệm cho nhau như chuyền một quả bóng, đến cuối cùng chẳng ai cầm lấy phần của mình. Nhưng chữa lành bắt đầu khi một người đủ can đảm nói: “Anh biết có những điều anh đã làm em đau.” Hoặc: “Em nhận ra có những lúc em đã dùng lời nói khiến anh cảm thấy mình không được tôn trọng.” Chỉ một câu như thế, nếu thật lòng, có thể mở ra một cánh cửa đã đóng từ rất lâu.
Đừng xem việc xin lỗi người bạn đời là thua. Hôn nhân không phải phiên tòa để hai người tìm cách kết tội nhau. Người nói lời xin lỗi trước không phải người yếu hơn. Đôi khi đó lại là người mạnh hơn, bởi phải rất mạnh mới dám nhìn thẳng vào phần chưa đẹp của chính mình. Có những người giữ sĩ diện rất lâu, cuối cùng mất luôn người mình thương. Có những câu “anh xin lỗi” hay “em xin lỗi” mắc lại trong cổ họng chỉ vì ta sợ người kia nghĩ mình sai hoàn toàn. Nhưng xin lỗi không phải nhận hết mọi lỗi về mình. Xin lỗi là nhận đúng phần mình đã làm tổn thương. Ta có thể nói: “Anh vẫn có những điều chưa đồng ý với em, nhưng anh xin lỗi vì tối hôm đó anh đã nói những lời quá nặng.” Ta có thể nói: “Em vẫn còn đau về chuyện đã xảy ra, nhưng em biết cách em im lặng nhiều ngày cũng khiến anh tổn thương.” Đó là sự trưởng thành. Chẳng ai trong hôn nhân hoàn toàn đúng và cũng chẳng ai hoàn toàn sai trong mọi chuyện. Có những tổn thương rất rõ ràng thuộc trách nhiệm của một người, nhưng cách hai người xử lý hậu quả lại là chuyện của cả hai.
Hãy cho nhau một cơ hội để nói lại những điều đã nói sai. Có những câu nói trong lúc nóng giận sống rất lâu trong trí nhớ người nghe. Người nói có thể đã quên, nhưng người nghe thì nhớ. Một người chồng từng buột miệng: “Lấy cô là sai lầm lớn nhất đời tôi.” Sau đó hai người làm hòa, vẫn sống với nhau, nhưng câu nói ấy cứ nằm trong lòng người vợ nhiều năm. Mỗi khi chồng lạnh nhạt, câu đó lại trở về. Mỗi khi có xung đột, chị lại nghĩ: “Anh ấy thật sự xem mình là một sai lầm.” Một người vợ từng nói: “Anh chẳng làm được gì ra hồn.” Có thể lúc đó chị chỉ đang tức, nhưng người chồng mang câu ấy vào công việc, vào lòng tự trọng, vào những năm tháng sau đó. Lời nói trong hôn nhân có sức xây một mái nhà nhưng cũng có thể phá sập rất nhiều điều. Vì vậy, nếu còn thương nhau, hãy quay lại những lời đã làm đau và sửa chúng. Hãy nói: “Ngày ấy anh nói như vậy là sai. Em không phải là một sai lầm. Anh xin lỗi vì đã làm em mang câu đó lâu đến thế.” Hãy nói: “Em đã coi thường anh khi nói anh chẳng làm được gì. Em biết anh đã cố gắng rất nhiều. Em xin lỗi.” Đôi khi vết thương không cần một bài diễn văn lớn. Nó cần một lời thừa nhận đúng chỗ.
Hãy cho nhau cơ hội để kể về những tổn thương chưa từng được kể hết. Trong nhiều gia đình, người ta sống cạnh nhau hai mươi năm nhưng chưa thật sự biết người kia đã đau như thế nào. Người chồng nghĩ vợ hay cằn nhằn. Người vợ nghĩ chồng vô tâm. Nhưng phía sau sự cằn nhằn ấy có thể là cảm giác đã quá lâu không được đồng hành. Phía sau vẻ vô tâm ấy có thể là một người đàn ông lớn lên trong một gia đình mà chưa từng được dạy cách nói về cảm xúc. Có những người không biết an ủi không phải vì không thương, mà vì từ nhỏ chưa bao giờ được ai an ủi. Có người khi bị tổn thương thì nói rất nhiều. Có người lại im lặng. Có người cần được ôm. Có người cần vài giờ một mình. Có người càng lo càng kiểm soát. Có người càng sợ càng bỏ chạy. Nếu hai người chỉ nhìn hành vi mà không hiểu nỗi sợ phía sau, ta rất dễ kết luận rằng người kia cố tình làm mình khổ. Nhưng khi hiểu được câu chuyện bên trong, thái độ có thể thay đổi. “À, hóa ra mỗi khi anh im lặng không phải vì anh không cần em, mà vì anh sợ nói ra sẽ làm mọi chuyện tệ hơn.” “À, hóa ra mỗi khi em hỏi liên tục không phải vì em muốn kiểm soát anh, mà vì em đang bất an và sợ bị bỏ rơi.” Hiểu không làm cái sai trở thành đúng, nhưng hiểu giúp ta biết phải chữa ở đâu.
Hôn nhân không thể được chữa lành chỉ bằng việc nhắc lại quá khứ. Cũng không thể chỉ nói: “Thôi bỏ qua đi, chuyện cũ rồi.” Có những chuyện cũ nhưng nỗi đau vẫn mới. Người bị phản bội không thể chỉ vì người kia nói “anh đã xin lỗi rồi” mà sáng hôm sau lập tức lấy lại lòng tin. Lòng tin không được phục hồi bằng một lời hứa. Nó được xây lại bằng hàng trăm hành động nhỏ lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Đúng giờ hơn. Minh bạch hơn. Giữ lời hơn. Chủ động báo cho nhau. Không giấu giếm. Không dùng lại những hành vi khiến người kia bất an. Kiên nhẫn với những câu hỏi đôi khi lặp lại. Hiểu rằng người đang chữa một vết thương lớn có thể có những ngày tưởng như đã ổn rồi lại đau. Cũng như một vết thương trên thân thể, có ngày khô, có ngày nhức lại khi trời trở lạnh. Người gây ra tổn thương không nên nói: “Sao em cứ nhắc mãi?” mà nên hiểu rằng điều mình cần làm là góp phần tạo ra một hiện tại đủ an toàn để quá khứ dần mất sức mạnh.
Nếu muốn cho hôn nhân một cơ hội, xin đừng chỉ hỏi: “Còn yêu không?”. Có những giai đoạn người ta mệt đến mức không biết mình còn yêu không. Cảm xúc có thể bị vùi lấp dưới trách nhiệm, áp lực kinh tế, con cái, bệnh tật, công việc, mâu thuẫn gia đình hai bên và vô số chuyện rất đời thường. Hãy hỏi một câu khác: “Hai người còn sẵn lòng cùng nhau làm điều cần thiết để xây lại mối quan hệ không?”. Có khi tình yêu chưa biến mất. Nó chỉ đang bị phủ kín bởi bụi của năm tháng. Có khi hai người vẫn còn rất thương nhưng đã quên cách thể hiện. Người chồng nghĩ mình đi làm kiếm tiền chính là thương vợ. Người vợ lại cần một câu hỏi han. Người vợ chăm từng bữa ăn, từng viên thuốc là thương chồng. Người chồng lại mong có một lời ghi nhận. Mỗi người yêu bằng ngôn ngữ mình quen, rồi thất vọng vì người kia không cảm nhận được. Cuối cùng cả hai cùng than: “Tôi làm bao nhiêu mà người ấy không biết.” Hôn nhân sẽ dịu đi rất nhiều nếu mỗi người bớt yêu theo cách mình muốn cho, và bắt đầu yêu theo cách người kia có thể nhận.
Có những việc tưởng nhỏ nhưng cứu được rất nhiều điều. Một tin nhắn giữa ngày: “Hôm nay em ổn không?”. Một cuộc gọi: “Anh về trễ một chút, em đừng chờ cơm.” Một ly nước đặt cạnh giường. Một lời “cảm ơn em” sau một bữa ăn đã lặp đi lặp lại suốt mười năm. Một câu “anh biết hôm nay em mệt” khi người vợ vừa đi làm vừa chăm con. Một câu “em biết anh đang áp lực” khi người chồng trở về với gương mặt nặng nề. Một cái nắm tay trong lúc chưa tìm được lời. Một buổi tối đặt điện thoại xuống để nhìn nhau thật sự. Hôn nhân hiếm khi chết vì thiếu những việc phi thường. Nó thường kiệt sức vì thiếu những điều rất bình thường nhưng lặp lại mỗi ngày.
Cũng đừng nghĩ hàn gắn hôn nhân là phải làm những chuyện thật lãng mạn. Lãng mạn có thể đẹp, nhưng điều hôn nhân cần hơn là sự an toàn. Người ta có thể đi ăn một nhà hàng sang, chụp một bức hình đẹp, đăng một lời ngọt ngào trên mạng, rồi về nhà tiếp tục lạnh lùng với nhau. Một bó hoa không thể thay thế một cuộc đối thoại chân thật. Một chuyến du lịch không thể giải quyết những vấn đề mà hai người mang theo trong hành lý tâm hồn. Có khi đi xa về, mâu thuẫn còn lớn hơn. Hàn gắn phải đi vào căn nguyên: chúng ta đang đau ở đâu, đang sợ điều gì, đang thiếu điều gì, có nhu cầu gì chưa được nói ra, có ranh giới nào cần đặt lại, có thói quen nào phải thay đổi, có điều gì cần tha thứ và điều gì cần sửa chữa.
Hãy học lại cách nói chuyện. Không phải nói để thắng, mà nói để hiểu. Khi cãi nhau, rất nhiều người không còn nghe nội dung nữa, chỉ chờ đến lượt mình phản bác. Người kia nói một câu thì trong đầu mình đã chuẩn bị năm câu đáp. Người kia chưa nói hết thì mình chen vào. Cuối cùng cả hai đều nói nhưng chẳng ai được nghe. Có khi cần một quy tắc rất đơn giản: một người nói, người kia nghe cho hết. Sau đó người nghe thử nói lại: “Anh hiểu em đang muốn nói rằng… đúng không?”. Chỉ cần như thế, nhiều hiểu lầm đã giảm xuống. Hãy nói từ trải nghiệm của mình thay vì kết án người kia. Thay vì: “Anh lúc nào cũng vô tâm”, có thể nói: “Khi em phải một mình lo mọi việc mà anh không hỏi gì, em cảm thấy rất cô đơn.” Thay vì: “Em suốt ngày chỉ biết cằn nhằn”, có thể nói: “Khi em nói với giọng như vậy, anh cảm thấy mình bị coi thường và anh có xu hướng đóng lại.” Một câu nói về cảm xúc mời gọi người kia đến gần. Một câu kết án thường đẩy người kia vào phòng thủ.
Hãy ngừng dùng những chữ tuyệt đối như “lúc nào cũng”, “chưa bao giờ”, “đời nào”, “anh là người như thế”, “em không bao giờ thay đổi”. Con người nghe những câu ấy sẽ cảm thấy mình bị đóng đinh vào một bản án. Một người có thể đã sai nhiều lần nhưng vẫn cần được nhìn như một người có khả năng thay đổi. Nếu ngày nào cũng nhắc: “Anh vốn là người ích kỷ”, thì kể cả lúc anh ấy cố gắng, người vợ cũng khó nhìn thấy. Nếu người chồng luôn nói: “Em vốn khó tính”, thì mọi nhu cầu chính đáng của vợ rất dễ bị xem là cằn nhằn. Muốn người kia thay đổi, đôi khi ta cũng phải cho họ một khoảng không để trở thành người khác với hình ảnh mà ta đã gán lên họ.
Và xin đừng kéo con vào cuộc chiến của cha mẹ. Đừng hỏi con: “Con thấy ba con có quá đáng không?”. Đừng nói: “Mẹ con là người như vậy đó.” Đừng biến con thành người đưa tin: “Qua nói với ba mày…”. Đừng bắt con chọn bên. Đứa trẻ có một nửa từ cha và một nửa từ mẹ. Khi cha hạ thấp mẹ trước mặt con, một phần trong con bị tổn thương. Khi mẹ nói xấu cha, một phần khác trong con cũng bị tổn thương. Con có quyền yêu cả cha lẫn mẹ mà không thấy mình phản bội người còn lại. Dù hôn nhân đang khó khăn đến đâu, xin hãy bảo vệ tuổi thơ của con khỏi những chi tiết mà con không đủ sức mang. Có những câu chuyện người lớn phải tự giải quyết với nhau hoặc cùng một người đồng hành phù hợp, chứ không đặt lên vai con trẻ.
Nếu hai người đã thử nhiều cách nhưng cứ nói là cãi, cứ ngồi xuống là mọi chuyện bùng lên, đừng ngại tìm một người thứ ba có chuyên môn, có sự trưởng thành và trung lập để đồng hành. Tìm hỗ trợ không phải là bằng chứng hôn nhân thất bại. Nhiều khi đó chính là dấu hiệu hai người vẫn còn nghiêm túc với cuộc hôn nhân của mình. Khi một căn nhà có vết nứt, người khôn không đứng nhìn rồi hy vọng nó tự lành. Người ta tìm người biết chuyên môn để xem nền móng đang có vấn đề gì. Hôn nhân cũng thế. Có những nút thắt hai người ở trong cuộc quá lâu nên không còn nhìn thấy. Có những cách giao tiếp đã trở thành phản xạ. Một người vừa lên giọng thì người kia lập tức đóng cửa. Người này đóng cửa thì người kia càng đập mạnh. Cứ thế hình thành một vòng tròn: càng đòi hỏi càng né tránh, càng né tránh càng bất an, càng bất an càng đòi hỏi. Một người đồng hành tốt không sống thay cuộc đời hai bạn, không quyết định ai đúng ai sai, nhưng giúp hai người nhận ra vòng lặp ấy, gọi đúng tên tổn thương, phân biệt điều gì có thể sửa, điều gì cần thời gian, điều gì cần ranh giới và điều gì cần được chữa sâu hơn.
Nếu Pepper là một nơi đồng hành cho các đôi vợ chồng, thì điều đáng quý nhất không phải là hứa rằng ai đến cũng sẽ giữ được hôn nhân bằng mọi giá. Không ai có quyền đưa ra lời hứa như vậy. Điều có thể làm là tạo ra một không gian đủ an toàn để hai người được nói thật, nghe thật và nhìn lại cuộc hôn nhân bằng một ánh sáng khác. Có những điều trong hôn nhân người ta không thể nói ở nhà vì vừa mở lời đã bị hiểu sai. Có những câu hỏi đã muốn hỏi từ năm năm trước nhưng không biết bắt đầu thế nào. Có những tổn thương tưởng là do một biến cố gần đây nhưng thật ra bắt nguồn từ những thiếu hụt rất sâu trong quá khứ. Khi được tháo gỡ đúng cách, hai người có thể bắt đầu nhận ra rằng trước mặt mình không chỉ là “người đã làm tôi đau”, mà còn là một con người cũng có những nỗi sợ, vết thương, giới hạn và khao khát được yêu như mình. Chính khoảnh khắc ấy không xóa hết mọi đau đớn, nhưng có thể mở ra lòng trắc ẩn. Và lòng trắc ẩn là một mảnh đất quan trọng để sự chữa lành bắt đầu.
Củng cố lại hôn nhân không có nghĩa là giả vờ như chưa từng có chuyện gì. Một chiếc bình từng vỡ, khi được gắn lại, những đường nứt vẫn có thể còn đó. Nhưng những đường nứt không nhất thiết làm chiếc bình vô giá trị. Đôi khi chúng kể một câu chuyện: đã từng vỡ nhưng không bị vứt đi; đã từng đau nhưng đã học cách chữa; đã từng muốn bỏ cuộc nhưng có lúc cả hai cùng quay lại. Có những cặp vợ chồng sau khủng hoảng không trở về được như xưa, và thật ra cũng không cần. Họ trở thành một phiên bản khác của chính mình: ít ảo tưởng hơn nhưng sâu sắc hơn; bớt đòi người kia phải hoàn hảo nhưng biết tôn trọng giới hạn hơn; bớt xem tình yêu chỉ là cảm xúc nhưng hiểu đó còn là lựa chọn, kỷ luật, sự trung tín và trách nhiệm.
Hãy nhớ những ngày đầu đã từng có điều gì khiến hai người chọn nhau. Có thể khi ấy người đàn ông ấy chưa có nhiều tiền nhưng rất chân thành. Có thể người phụ nữ ấy không hoàn hảo nhưng ánh mắt cô làm anh thấy bình yên. Có thể hai người từng ngồi hàng giờ bên nhau mà chẳng cần đi đâu sang trọng. Có thể đã từng có những ngày rất nghèo nhưng rất vui. Có thể từng nắm tay nhau bước qua những năm tháng khó khăn. Đừng dùng ký ức ấy để ép mình phải yêu lại như xưa. Hãy dùng nó để nhớ rằng trước khi trở thành “vợ hay cằn nhằn” và “chồng vô tâm”, hai người từng là hai con người nhìn thấy điều tốt đẹp nơi nhau. Có khi điều tốt ấy vẫn còn, chỉ là lâu rồi không ai gọi tên.
Hãy thử tập nhìn lại những điều người kia vẫn đang làm. Trong một mối quan hệ bị tổn thương, não bộ rất dễ chỉ tìm bằng chứng cho điều mình đã tin. Nếu nghĩ chồng vô tâm, ta sẽ thấy mọi lần anh vô tâm và bỏ qua những lần anh âm thầm sửa xe, trả hóa đơn, dậy sớm chở con đi học. Nếu nghĩ vợ chỉ biết than phiền, ta sẽ nhớ mọi lần cô ấy than và quên rằng cô vẫn lo bữa cơm, thuốc men, cha mẹ hai bên, từng chuyện không tên trong nhà. Ghi nhận không có nghĩa là phủ nhận thiếu sót. Nó chỉ giúp ta nhìn người kia đầy đủ hơn. Người bạn đời không phải tổng số những lần họ làm mình thất vọng.
Có một điều các đôi vợ chồng rất cần học lại: biết cảm ơn nhau. Sống lâu, người ta dễ coi mọi đóng góp của người kia là bổn phận. Vợ nấu cơm là chuyện đương nhiên. Chồng đi làm là chuyện đương nhiên. Người này chăm con là đương nhiên. Người kia đưa đón là đương nhiên. Và những điều được coi là đương nhiên lâu ngày sẽ trở thành vô hình. Nhưng con người không ai muốn sống cả đời như một người vô hình. Một câu “cảm ơn” tưởng rất nhỏ nhưng nói rằng: “Anh thấy điều em làm.” “Em biết sự cố gắng của anh.” Có những người không cần quà, chỉ cần được nhìn thấy. Có những trái tim đã khô đi vì suốt nhiều năm chỉ nghe lỗi mình mà không bao giờ nghe điều mình làm tốt.
Cũng hãy học cách khen nhau trước mặt con. Đứa trẻ rất cần nghe mẹ nói: “Ba con đã làm việc rất vất vả cho gia đình.” Và cũng cần nghe cha nói: “Mẹ con đã chăm sóc nhà mình rất nhiều.” Những câu ấy không chỉ nuôi dưỡng sự tôn trọng giữa vợ chồng, mà còn dạy con một bài học đẹp về lòng biết ơn. Trẻ sẽ hiểu rằng gia đình không vận hành bằng một người làm tất cả, mà bằng sự đóng góp của nhiều người.
Đừng chờ đến khi người kia thay đổi hoàn toàn rồi mình mới thay đổi. Nếu cả hai đều chờ, hôn nhân sẽ đứng yên. Một người có thể bắt đầu bằng một việc nhỏ. Hôm nay không nói câu mỉa mai mình vẫn thường nói. Hôm nay không lôi chuyện năm năm trước vào cuộc cãi hiện tại. Hôm nay khi người kia về muộn, thay vì mở đầu bằng một lời kết tội, hỏi xem có chuyện gì. Hôm nay khi vợ kể một chuyện, người chồng không cầm điện thoại. Hôm nay khi chồng nói về áp lực, người vợ không lập tức đưa ra giải pháp, chỉ nghe. Một thay đổi nhỏ có thể làm vòng lặp cũ bị gián đoạn. Và khi một người thay đổi phản ứng, người kia đôi khi cũng bắt đầu phản ứng khác.
Tuy nhiên, đừng biến việc mình thay đổi thành một cuộc tính toán: “Tôi đã cố ba ngày rồi mà người kia vẫn vậy.” Những thói quen tích tụ mười năm không tan trong ba ngày. Một người đã bị tổn thương nhiều năm sẽ không lập tức tin rằng sự thay đổi lần này là thật. Họ sẽ quan sát. Họ sẽ dè chừng. Có khi còn thử xem bạn có quay lại như cũ không. Đó không nhất thiết là cố tình làm khó. Có thể là cơ chế tự bảo vệ. Nếu thật sự muốn xây lại lòng tin, hãy để thời gian trả lời thay cho lời hứa.
Và nếu bạn là người đã bị tổn thương, bạn cũng có quyền đi chậm. Bạn không cần ép mình “phải quên” để chứng minh mình rộng lượng. Tha thứ là một tiến trình. Có khi hôm nay bạn có thể nói chuyện bình thường, ngày mai một kỷ niệm bất chợt làm bạn đau lại. Điều quan trọng là đừng nuôi vết thương thành vũ khí để trừng phạt người kia suốt đời. Nếu đã cùng nhau quyết định tiếp tục và người kia thật sự đang thay đổi, sẽ đến lúc ta cũng phải học cách mở cửa từng chút. Không ai có thể sống mãi trong một phiên tòa mà một người là bị cáo vĩnh viễn còn người kia là thẩm phán vĩnh viễn. Hôn nhân chỉ sống lại khi cả hai từ từ trở về vị trí người bạn đời của nhau.
Với những người có đời sống đức tin, còn một chiều sâu nữa rất đáng nhớ: hôn nhân không chỉ là câu chuyện của hai người. Đó còn là hành trình học yêu bằng một tình yêu vượt khỏi cảm xúc nhất thời. Không phải tình yêu mù quáng chấp nhận mọi điều, nhưng là tình yêu biết nói sự thật, biết tha thứ, biết sửa mình, biết hy sinh và biết bắt đầu lại. Có những lúc vợ chồng không còn đủ sức nói với nhau, nhưng vẫn có thể cùng đứng trước mặt Chúa trong im lặng. Không cần những lời cầu nguyện thật hay. Chỉ cần một câu: “Lạy Chúa, chúng con đang rất mệt. Xin đừng để chúng con làm nhau đau thêm.” Có những gia đình bắt đầu trở lại không phải từ một cuộc trò chuyện thành công, mà từ một buổi tối cả hai cùng thôi tranh luận và cúi đầu cầu nguyện. Khi con người nhớ rằng người đang đứng trước mặt mình cũng là một người con của Chúa, một người có phẩm giá, một người từng được mình hứa sẽ yêu thương, cách mình nói và cách mình hành xử có thể khác đi.
Đừng nghĩ giữ hôn nhân là giữ thể diện. Đừng ở lại chỉ vì sợ thiên hạ nói. Nhưng cũng đừng rời đi chỉ vì một giai đoạn rất tối khiến mình tưởng cả cuộc đời phía trước chỉ còn bóng tối. Có những quyết định quá lớn không nên được đưa ra trong lúc đang giận dữ nhất, thất vọng nhất hay kiệt sức nhất. Nếu không có nguy cơ về an toàn, hãy cho mình thời gian để bình tâm, có thông tin đầy đủ, được hỗ trợ và nhìn mọi chuyện bằng một cái nhìn rộng hơn. Không phải cuộc hôn nhân nào cũng có thể cứu. Có những hoàn cảnh cần một sự tách ra để bảo vệ con người khỏi tổn hại. Nhưng cũng có rất nhiều cuộc hôn nhân tưởng không còn gì lại có thể hồi sinh khi cả hai thật sự thay đổi cách mình sống với nhau. Vì vậy đừng thần thánh hóa việc ở lại, nhưng cũng đừng vội lãng mạn hóa việc rời đi như thể đó luôn là con đường nhẹ nhất. Mọi lựa chọn đều có hệ quả và cần được cân nhắc trong sự trưởng thành.
Nếu vì con, hãy vì nhau thêm một lần nữa. Không phải vì hai người nợ nhau một cuộc đời. Nhưng bởi trước khi quyết định rằng con đường chung đã thật sự hết, hãy chắc rằng hai người đã nhìn đúng vào điều làm nó đau. Hãy cho nhau một cơ hội được nói mà không bị cắt ngang. Một cơ hội được khóc mà không bị gọi là yếu đuối. Một cơ hội được thú nhận rằng mình cũng có lỗi. Một cơ hội được sửa một thói quen tưởng nhỏ nhưng đã làm người kia đau nhiều năm. Một cơ hội để nhắc lại những điều tốt đẹp. Một cơ hội để nói lời cảm ơn. Một cơ hội để xin lỗi. Một cơ hội để học lại cách chạm vào nhau bằng sự dịu dàng. Một cơ hội để nhìn người kia không phải bằng hồ sơ những sai lầm, nhưng bằng hy vọng rằng con người vẫn có khả năng trưởng thành.
Hãy cho những tổn thương tồn đọng một cơ hội được gọi tên. Nỗi đau bị giấu không biến mất. Nó đi xuống sâu hơn. Rồi một ngày nó trồi lên trong một chuyện chẳng liên quan. Một chiếc khăn để sai chỗ có thể làm người ta nổi giận không phải vì chiếc khăn, mà vì mười năm cảm thấy mình không được lắng nghe. Một lần quên mua đồ có thể biến thành cuộc cãi lớn không phải vì món đồ, mà vì cảm giác “anh chưa bao giờ coi điều em nói là quan trọng”. Một câu hỏi bình thường có thể làm chồng phản ứng dữ dội không phải vì câu hỏi, mà vì anh đã sống nhiều năm trong cảm giác mình luôn bị kiểm tra và phán xét. Nếu chỉ xử lý chuyện bề mặt, hai người sẽ cãi cùng một cuộc cãi với những chủ đề khác nhau. Chữa lành là đi xuống tầng sâu hơn: “Em thật sự đau điều gì?”, “Anh thật sự sợ điều gì?”, “Điều em cần nơi anh là gì?”, “Điều anh mong nơi em là gì?”.
Hãy cho Pepper, hay bất kỳ sự đồng hành lành mạnh và có trách nhiệm nào hai bạn chọn, một cơ hội được đi cùng cuộc hôn nhân của mình. Không phải để ai đó cầm tay dẫn từng bước đời bạn, càng không phải để một người xa lạ quyết định thay việc ở hay đi. Sự đồng hành tốt chỉ là chiếc đèn giúp hai người nhìn rõ hơn con đường đang đứng. Người quyết định vẫn là hai bạn. Người phải sống những thay đổi mỗi ngày vẫn là hai bạn. Người phải học nói khác, nghe khác, yêu khác vẫn là hai bạn. Không có chuyên gia nào có thể về nhà thay một người chồng ôm vợ, thay một người vợ nói lời tôn trọng chồng, thay hai người đặt điện thoại xuống trong bữa ăn, thay cha mẹ giữ những cuộc xung đột khỏi tai con trẻ. Nhưng một sự đồng hành đúng có thể giúp hai người biết bắt đầu từ đâu, điều gì cần ưu tiên và làm thế nào để không cứ quay lại vòng cũ.
Có thể cuộc hôn nhân của bạn hôm nay không đẹp như bức hình cưới treo trên tường. Hai người trong bức ảnh ngày ấy trẻ hơn, nhẹ lòng hơn, chưa biết tương lai sẽ có bao nhiêu hóa đơn, đêm mất ngủ, bệnh tật, áp lực, những lần thất vọng và những biến cố không báo trước. Nhưng tình yêu trưởng thành chưa bao giờ chỉ đẹp vì không gặp giông bão. Nó đẹp khi sau giông bão, con người vẫn có khả năng nhận ra nhau. Có những bàn tay đã từng buông nhưng học lại cách nắm. Có những ánh mắt đã từng lạnh nhưng một ngày lại dịu đi. Có những câu chuyện từng tưởng đến hồi kết nhưng hóa ra đó chỉ là một chương rất tối trước khi người ta học được cách sống khác.
Và biết đâu, vài năm sau, khi con bạn lớn lên, điều con nhớ không phải rằng cha mẹ chưa bao giờ cãi nhau. Đó là điều không thật. Điều con nhớ có thể là: “Có một thời gian nhà mình rất khó khăn, nhưng ba mẹ đã học cách nói chuyện lại với nhau.” Con có thể nhớ một buổi tối ba xin lỗi mẹ. Con có thể nhớ mẹ thôi nói những lời làm tổn thương ba. Con có thể nhớ căn nhà từng nặng nề rồi dần ấm hơn. Và từ ký ức ấy, con học được một điều quan trọng cho chính đời sống của con sau này: tình yêu không phải lúc nào cũng dễ, nhưng khi có sự tôn trọng, trách nhiệm và thiện chí từ cả hai phía, những điều đã rạn vẫn có thể được chữa lành.
Đừng cho con một bài học rằng cứ có vấn đề thì phải im lặng chịu đựng. Nhưng cũng đừng cho con một bài học rằng cứ đau là bỏ đi ngay. Hãy cho con thấy một bài học trưởng thành hơn: có những lúc phải đối diện, phải nói thật, phải nhờ giúp đỡ, phải đặt ranh giới, phải sửa mình và phải cho nhau cơ hội. Và nếu cuối cùng sau tất cả những cố gắng chân thành, có trách nhiệm và an toàn mà hai người vẫn không thể đi tiếp, ít nhất quyết định ấy được đưa ra trong tỉnh táo chứ không phải trong cơn giận. Nhưng nếu còn một cánh cửa có thể mở, còn một phần trong lòng chưa hoàn toàn chết, còn một chút thiện chí để cùng nhau nhìn lại, thì xin đừng xem thường chút ánh sáng ấy.
Có khi cứu một cuộc hôn nhân không bắt đầu bằng câu: “Anh còn yêu em.” Nó bắt đầu bằng câu: “Anh không muốn chúng ta tiếp tục làm nhau đau như thế này nữa.” Có khi không bắt đầu bằng câu: “Em tha thứ cho anh.” Mà bằng: “Em sẵn lòng thử lắng nghe xem chúng ta có thể sửa điều gì.” Có khi không bắt đầu bằng những cảm xúc mãnh liệt, mà bằng một quyết định rất nhỏ: tối nay mình sẽ không nói câu làm người kia tổn thương; ngày mai mình sẽ dành hai mươi phút để nói chuyện; tuần này mình sẽ tìm một nơi đồng hành; tháng này mình sẽ cùng người kia xây lại một thói quen tốt. Tình yêu đôi khi trở về rất lặng lẽ như thế.
Xin đừng đòi hỏi ngày mai phải tốt ngay. Hãy nhìn từng bước nhỏ. Hôm nay bữa cơm bớt căng hơn hôm qua, đó đã là một bước. Hôm nay hai người nói được mười phút mà không lớn tiếng, đó là một bước. Hôm nay một người biết dừng lại trước khi buông lời cay nghiệt, đó là một bước. Hôm nay người từng im lặng biết nói: “Anh đang buồn”, đó là một bước. Hôm nay người từng chỉ trích biết nói: “Em cần anh”, đó là một bước. Một mái ấm được xây bằng những viên gạch nhỏ. Và một mái ấm từng nứt cũng được sửa lại bằng những viên gạch nhỏ như vậy.
Cuối cùng, hôn nhân không cần hai con người hoàn hảo. Nếu phải hoàn hảo mới có thể sống với nhau, chẳng ai đủ điều kiện kết hôn. Hôn nhân cần hai con người biết rằng mình còn nhiều giới hạn nhưng không ngừng học cách yêu. Cần hai người biết xin lỗi khi sai, biết thay đổi khi nhận ra mình làm đau người khác, biết nói thật mà không làm nhục nhau, biết giữ ranh giới mà không trả thù, biết tha thứ nhưng không dung túng điều xấu, biết nhìn những năm tháng chung không chỉ bằng những mất mát mà còn bằng những gì đã từng xây dựng. Đời người ngắn lắm. Đừng phí những năm còn lại để sống chung trong oán giận nếu vẫn còn con đường chữa lành. Đừng để tự ái giữ hai người ở hai đầu căn phòng quá lâu. Đừng để một lời xin lỗi cần nói hôm nay trở thành điều mình chỉ kịp nói trước một tấm ảnh ngày mai.
Nếu vì con, hãy vì nhau thêm một lần nữa. Nhưng lần này, đừng chỉ cố chịu. Hãy học lại cách yêu. Đừng chỉ vá phần nổi. Hãy tìm tận nơi vết thương bắt đầu. Đừng chỉ mong người kia trở lại như xưa. Hãy cùng nhau trở thành hai con người trưởng thành hơn hôm qua. Và nếu cần một bàn tay đồng hành, xin đừng ngại đưa tay ra. Bởi đôi khi, điều cứu một cuộc hôn nhân không phải là một phép màu lớn lao xuất hiện từ trời cao, mà là khoảnh khắc hai người cùng chịu nhìn nhận: “Chúng ta đang đau. Chúng ta đã làm nhau đau. Nhưng nếu còn có thể, chúng ta muốn ngừng làm nhau đau và học lại cách ở bên nhau.”
Khi những nút thắt được tháo đúng chỗ, điều được trả lại không chỉ là một cuộc hôn nhân. Người chồng có thể trở lại làm một người cha bình an hơn. Người vợ có thể trở lại làm một người mẹ nhẹ lòng hơn. Đứa trẻ không còn phải dò xét sắc mặt cha mẹ trước mỗi bữa cơm. Căn nhà không còn là nơi người ta chỉ về để ngủ, mà lại trở thành nơi được trở về. Và điều quý nhất không phải là giữ được một cái tên “gia đình” cho đẹp với người ngoài, mà là bên trong mái nhà ấy, nỗi đau bắt đầu dừng lại. Những lời làm tổn thương ít đi. Sự sợ hãi ít đi. Những đêm quay lưng ít đi. Những giọt nước mắt giấu kín ít đi. Thay vào đó là thêm một chút hiểu nhau, thêm một chút nhẫn nại, thêm một chút tôn trọng, thêm một chút bình an.
Hôn nhân của bạn có thể đã mệt. Nhưng mệt không phải lúc nào cũng có nghĩa là đã chết. Có những điều chỉ đang rất cần được chăm sóc. Có những trái tim chỉ đang phòng thủ vì đã đau quá lâu. Có những người tưởng mình hết yêu, nhưng thật ra chỉ hết sức. Hãy nghỉ lại, nhìn lại, chữa lại trước khi vội kết luận tất cả đã hết. Nếu sau tất cả, hai người còn có thể nói với nhau một câu rất đơn sơ: “Chúng ta thử thêm một lần nữa, nhưng lần này chúng ta sẽ làm khác đi”, thì đó đã là một khởi đầu. Không cần hứa cả đời ngay trong một ngày. Chỉ cần cùng nhau đi bước đúng tiếp theo.
Bởi suy cho cùng, điều một đứa trẻ mong nhất không phải cha mẹ diễn cho con xem một gia đình hoàn hảo. Con chỉ cần những người lớn đủ trưởng thành để ngừng làm tổn thương nhau. Người vợ cũng không cần một người chồng hoàn hảo; chị cần một người biết nghe, biết sửa, biết tôn trọng. Người chồng cũng không cần một người vợ không bao giờ sai; anh cần một người có thể cùng anh nói thật, cùng anh xây dựng và không biến những yếu đuối của anh thành vũ khí. Và hôn nhân không cần một câu chuyện không có vết thương. Hôn nhân cần những con người biết làm gì với những vết thương ấy.
Vậy nên, nếu hôm nay hai người đang đứng rất gần một cuộc chia tay, xin đừng chỉ hỏi: “Ai là người có lỗi?”. Hãy hỏi thêm: “Có điều gì trong chúng ta vẫn còn có thể cứu?”. Đừng chỉ hỏi: “Tôi còn chịu được bao lâu?”. Hãy hỏi: “Điều gì cần thay đổi để chúng ta không phải tiếp tục chịu đựng như thế này?”. Đừng chỉ hỏi: “Có nên ở lại vì con không?”. Hãy hỏi sâu hơn: “Nếu ở lại, chúng ta sẽ làm gì để việc ở lại này thật sự trở thành điều tốt cho con?”. Và đừng chỉ nói: “Chúng ta đã thử rồi.” Hãy thành thật xem điều hai người từng làm là cố chịu đựng, cố thay đổi người kia, hay thật sự cùng nhau bước vào một tiến trình chữa lành.
Hãy cho hôn nhân một cơ hội để củng cố lại. Không phải một cơ hội mù quáng. Không phải một cơ hội vô thời hạn cho những hành vi gây hại. Mà là một cơ hội có sự thật, có trách nhiệm, có ranh giới, có đối thoại, có hỗ trợ và có những thay đổi nhìn thấy được. Hãy vì con, nhưng cũng hãy vì người đã từng đứng bên bạn trong một ngày rất đẹp và nói lời đồng ý. Hãy vì chính mình, để sau này dù kết quả thế nào, bạn biết rằng mình đã không quyết định chỉ bằng giận dữ và kiệt sức. Và nếu hai người có thể tìm lại nhau, hãy nhớ rằng điều quý nhất không phải quay lại được quá khứ. Điều quý nhất là từ những gì đã đau, hai người xây được một hiện tại tử tế hơn.
Có những gia đình được sinh ra một lần trong ngày cưới. Nhưng cũng có những gia đình được sinh ra lần thứ hai sau một cuộc khủng hoảng, khi hai người thôi đòi nhau phải là người của ngày xưa và bắt đầu học cách yêu con người đang đứng trước mặt mình hôm nay. Lần sinh ra thứ hai ấy thường không có hoa, không có nhạc, không có khách mời, không có những bức ảnh đẹp. Chỉ có hai con người đã mệt, ngồi xuống, nhìn nhau và nói: “Mình làm lại nhé.” Nhưng đôi khi, đó lại là một trong những lời đẹp nhất mà một cuộc hôn nhân có thể nghe được.
Lm. Anmai, CSsR













