KHI MỘT MÁI NHÀ KHÔNG CÒN NGUYÊN VẸN Lm. Anmai, CSsR.
Có những gia đình tan vỡ mà người ngoài chỉ biết bằng một câu rất ngắn: “Hai người ấy đã chia tay.” Câu nói ngắn đến mức người nghe có thể gật đầu rồi bước tiếp. Nhưng những người ở trong cuộc biết rằng trước câu nói ấy là biết bao đêm không ngủ, bao bữa cơm nặng nề, bao lần cố nói chuyện rồi lại cãi nhau, bao lời xin lỗi không còn được tin, bao hy vọng vừa nhen lên đã tắt. Có người đã ở lại rất lâu, lâu hơn những gì người khác tưởng. Có người đã cầu nguyện, đã nhờ người khuyên giải, đã tự hỏi mình có đòi hỏi quá nhiều không, đã nhẫn nhịn vì con, vì lời hứa ngày cưới, vì niềm tin vào bí tích Hôn Phối. Và rồi một ngày, điều họ từng nghĩ sẽ giữ được đến cuối đời không còn đứng vững nữa.
Hội Thánh, trung thành với giáo huấn của Chúa Giêsu, luôn trân trọng sự hiệp nhất và lòng chung thủy của vợ chồng. Lời hứa hôn nhân không phải một câu đẹp nói trước bàn thờ rồi để lại trong album ảnh. Đó là lời cam kết của hai con người tự do trao đời mình cho nhau, cùng đón nhận những ngày vui lẫn những mùa khó, cùng xây một mái nhà để tình yêu có nơi lớn lên và con cái có nơi nương tựa. Vì thế, khi một cuộc hôn nhân đổ vỡ, Hội Thánh không thể coi đó là chuyện nhỏ. Một lời hứa bị thương tổn. Một gia đình bị xáo trộn. Những đứa trẻ có thể phải học cách đi về giữa hai ngôi nhà, hai nếp sống, đôi khi giữa cả hai nỗi buồn mà chúng không gây ra.
Nhưng chính vì coi hôn nhân là điều quý giá, chúng ta càng phải nhìn những gia đình đổ vỡ bằng sự thật và lòng thương xót. Không ai chữa một vết thương bằng cách chỉ tay vào nó. Không ai giúp một người đứng dậy bằng cách bắt họ kể lại nỗi đau trước đám đông. Và không ai có thể bảo vệ vẻ đẹp của hôn nhân bằng cách làm cho người đang chịu đau trong hôn nhân cảm thấy mình không còn chỗ trong Hội Thánh.
Có những cuộc đổ vỡ bắt đầu từ sự thiếu kiên nhẫn của cả hai. Có những cuộc bắt đầu từ những lời coi thường lặp đi lặp lại, đến khi một người không còn đủ sức mở lòng. Có cuộc hôn nhân bị bào mòn bởi nợ nần, xa cách, nghiện ngập, phản bội, sự can thiệp của gia đình hai bên, hoặc những khó khăn mà đôi vợ chồng chưa từng được chuẩn bị để đối diện. Cũng có những trường hợp một người đã cố gắng hết sức để giữ gia đình, nhưng người kia không muốn ở lại, không chịu thay đổi, hoặc gây ra tổn hại nghiêm trọng cho vợ chồng và con cái. Bởi vậy, đứng trước một người ly thân hay ly dị, chúng ta không biết đủ để kết luận về toàn bộ câu chuyện đời họ.
Nhiều người Công giáo bước vào tình cảnh ấy ngoài ý muốn. Họ không thức dậy một sáng rồi nhẹ nhàng quyết định bỏ đi lời hứa năm xưa. Họ đã níu giữ, đã chờ đợi, đã tha thứ, đã tìm cách bắt đầu lại. Có người vẫn còn yêu người bạn đời của mình, nhưng không thể tiếp tục sống chung trong một hoàn cảnh gây tổn hại. Có người bị bỏ rơi và phải một mình nuôi con. Có người ký vào giấy ly dị với bàn tay run rẩy, vì đó là cách còn lại để giải quyết việc chăm sóc con cái, tài sản hoặc bảo vệ những quyền lợi cần thiết. Nếu chúng ta gom tất cả những con người ấy vào một nhãn gọi rồi phán xét, chúng ta đã không nhìn thấy khuôn mặt và hoàn cảnh của từng người.
Một người mẹ có thể vẫn đi lễ mỗi Chúa nhật, nhưng ngồi ở cuối nhà thờ vì sợ những ánh mắt dò hỏi. Một người cha có thể dành cả tuần làm việc và chờ đến ngày được gặp con, rồi ra về trong căn phòng trống mà không biết nói nỗi đau ấy với ai. Một đứa trẻ có thể nghe người lớn bảo “bố mẹ con bỏ nhau” và âm thầm nghĩ: “Có phải tại mình không?” Một bà ngoại có thể lặng lẽ đón cháu đi học, nấu thêm một suất cơm, tránh nhắc đến chuyện cũ để con gái mình đỡ tủi thân. Đổ vỡ hôn nhân không dừng ở hai chữ “vợ chồng”. Nó đi qua nhiều thế hệ, chạm đến nhiều trái tim và để lại những câu hỏi không dễ trả lời.
Có lẽ vì vậy mà điều đầu tiên một gia đình đổ vỡ cần nơi cộng đoàn không phải là lời khuyên vội. Họ cần một chỗ để được thở. Cần được gọi bằng tên mình thay vì bằng tình trạng hôn nhân. Cần một người hỏi: “Anh chị và các cháu dạo này thế nào?” rồi đủ kiên nhẫn để nghe câu trả lời. Cần biết rằng họ vẫn có thể bước vào nhà thờ, vẫn có thể cầu nguyện, vẫn có thể tìm đến một linh mục hay một người đồng hành đáng tin mà không phải chuẩn bị sẵn lời biện hộ cho cuộc đời mình.
Lắng nghe không có nghĩa là phủ nhận giáo huấn của Chúa về hôn nhân. Trái lại, lắng nghe là cách chúng ta đến gần con người cụ thể mà giáo huấn ấy muốn phục vụ. Nếu chỉ nói về sự chung thủy mà không nhìn thấy người bị phản bội, lời nói của chúng ta sẽ trở nên lạnh. Nếu chỉ nhắc đến sự hy sinh mà không nhận ra một người đang sống trong sợ hãi và bị tổn hại, lời khuyên của chúng ta có thể đẩy họ vào cô độc. Và nếu chỉ nói “hãy vì con mà chịu đựng” mà không hỏi đứa trẻ ấy đang chứng kiến điều gì mỗi ngày, chúng ta có thể tưởng mình đang bảo vệ gia đình trong khi chưa thật sự chăm sóc những người ở trong gia đình đó.
Hòa giải là một điều đáng quý khi cả hai người có thể đối diện với sự thật, nhận trách nhiệm và cùng xây lại lòng tin. Có những cuộc hôn nhân đã đi qua giai đoạn tưởng như không thể cứu vãn, nhưng nhờ sự hoán cải, sự giúp đỡ thích hợp và nỗ lực bền bỉ của cả hai, họ tìm lại được con đường chung. Những câu chuyện ấy cho chúng ta hy vọng. Tuy nhiên, hy vọng không thể được áp đặt như một mệnh lệnh lên một người đang bị bạo hành, bị đe dọa hoặc bị tổn hại nghiêm trọng. Khi sự an toàn của một người và của con cái bị đe dọa, việc tìm nơi an toàn và sự trợ giúp cần thiết phải được xem là việc cấp bách. Một cộng đoàn biết yêu thương sẽ không dùng chữ “nhẫn nhịn” để buộc người yếu thế tiếp tục chịu đựng nguy hiểm.
Cũng không phải mọi vết nứt đều là bằng chứng rằng hai người đã thiếu đức tin. Người ta có thể cầu nguyện chân thành mà vẫn mắc những sai lầm lớn trong cách yêu nhau. Người ta có thể yêu Chúa mà vẫn mang theo những thương tích chưa được chữa lành từ gia đình mình. Có người biết làm việc rất giỏi nhưng chưa biết xin lỗi. Có người quảng đại với người ngoài mà lại khắc nghiệt với người thân. Có người sợ bị bỏ rơi đến mức tìm cách kiểm soát. Có người lớn lên trong im lặng nên không biết diễn tả điều mình cần. Những điều ấy không xóa trách nhiệm của mỗi người, nhưng nhắc chúng ta rằng một cuộc hôn nhân không thể được hiểu chỉ qua tờ giấy chứng nhận hay một lời kể từ bên ngoài.
Với người đã trải qua đổ vỡ, đau nhất đôi khi không chỉ là mất người bạn đời. Đó còn là mất đi tương lai mình từng hình dung. Ngày cưới, họ đã nghĩ đến tuổi già có nhau. Họ đã tưởng tượng những bữa cơm khi con cái trưởng thành, những chuyến về quê, những lúc đau yếu có người bên cạnh. Khi hôn nhân tan vỡ, những điều chưa xảy ra ấy cũng chết đi phần nào. Người ta đau vì một căn nhà phải bán, một chiếc bàn ăn không còn đủ ghế, một dịp lễ phải chia đôi thời gian cho con. Người ta đau vì câu hỏi của cha mẹ già, vì sự lúng túng của bạn bè, vì lần đầu tiên phải đi dự một cuộc họp phụ huynh một mình. Có những mất mát không ai nhìn thấy trên giấy ly dị.
Lại có nỗi đau đến từ mặc cảm trước mặt Chúa. “Con đã thất bại trong ơn gọi gia đình phải không?” “Chúa có thất vọng về con không?” “Con còn được gọi Hội Thánh là nhà của mình không?” Những câu hỏi ấy không nên bị gạt đi bằng một lời trấn an qua loa. Một người đau cần thời gian để kể lại câu chuyện đời mình trước mặt Chúa, với cả những điều đã cố gắng, những lỗi lầm mình phải nhận, những điều mình không thể kiểm soát và những câu hỏi chưa có lời giải. Chúa không sợ sự thật trong cuộc đời họ. Người biết cả những giọt nước mắt họ đã nuốt vào khi mọi người tưởng họ vẫn ổn.
Có người sau đổ vỡ cảm thấy giận. Giận người bạn đời, giận gia đình hai bên, giận những người từng khuyên họ cưới, giận chính mình, và đôi khi giận cả Chúa. Họ cầu nguyện mà không tìm được lời nào khác ngoài câu: “Sao Chúa để chuyện này xảy ra?” Chúng ta không cần vội sửa lời cầu nguyện ấy cho đẹp. Một lời kêu lên từ đáy lòng vẫn có thể là khởi đầu của cuộc đối thoại với Thiên Chúa. Người cha trong dụ ngôn không đòi đứa con phải diễn đạt mọi sự hoàn hảo rồi mới mở cửa. Chúa cũng không chờ một người đang đau sắp xếp xong mọi cảm xúc mới lắng nghe họ.
Dĩ nhiên, lòng thương xót không làm cho sự thật trở nên không cần thiết. Sau một cuộc đổ vỡ, mỗi người vẫn cần nhìn lại phần trách nhiệm của mình trong khả năng có thể. Có những lời đã nói làm người khác đau. Có những sự im lặng đã kéo dài quá lâu. Có những lần mình để người bạn đời đơn độc trước khó khăn. Nhìn nhận điều ấy không phải để gánh hết lỗi về mình, càng không phải để nhận thay lỗi của người khác. Đó là cách một con người học hỏi từ sự thật, xin tha thứ ở nơi cần xin, sửa đổi ở nơi có thể sửa, và tránh mang nguyên những vết thương cũ vào các mối quan hệ sau này.
Nhưng xin đừng đòi người chịu tổn hại phải lập tức nói rằng mình đã tha thứ. Tha thứ là một hành trình, và hành trình ấy không thể bị ép bằng một câu đạo đức. Có khi bước đầu tiên chỉ là dám nói: “Tôi đã bị đau.” Có khi người ấy cần được tin khi kể về những gì đã xảy ra. Có khi họ cần nhiều tháng, nhiều năm để thôi tự trách mình. Có khi tha thứ không dẫn đến việc trở lại sống chung; nó giúp một người dần thoát khỏi sự cay đắng, trong khi vẫn giữ những ranh giới cần thiết. Chúng ta không nên dùng sự tha thứ để xóa hậu quả của hành vi sai trái hay bỏ qua trách nhiệm của người gây hại.
Và xin đặc biệt nghĩ đến những đứa con. Người lớn thường hỏi: “Con muốn ở với bố hay với mẹ?” Có khi chỉ một câu ấy đã đặt lên vai trẻ một gánh nặng quá sức. Con không sinh ra để làm trọng tài cho cuộc hôn nhân của cha mẹ. Con không nên phải chứng minh mình yêu bên này bằng cách xa bên kia. Con càng không nên trở thành người đưa tin, người giữ bí mật, người nghe những lời oán trách về cha hoặc mẹ mình. Dù người lớn không thể tiếp tục sống cùng nhau, họ vẫn có trách nhiệm giúp con hiểu một điều thật rõ: “Chuyện của bố mẹ không phải lỗi của con. Con được phép yêu cả bố lẫn mẹ.” Khi có thể và trong điều kiện an toàn, sự tôn trọng ấy là một món quà rất lớn cha mẹ còn có thể trao cho con giữa mất mát.
Đôi khi trẻ không khóc. Trẻ vẫn đi học, vẫn ăn cơm, vẫn trả lời “con ổn”. Nhưng nỗi buồn có thể hiện ra trong giấc ngủ chập chờn, trong sự cáu giận, trong điểm số sa sút, hoặc trong việc đứa trẻ bỗng trở nên “ngoan” quá mức vì sợ làm người lớn buồn thêm. Có em cố học thật giỏi với hy vọng bố mẹ sẽ quay lại. Có em tự nhủ không bao giờ kết hôn vì đã thấy tình yêu có thể làm con người đau đến thế. Những đứa trẻ ấy cần người lớn kiên nhẫn ở bên, giải thích bằng ngôn ngữ phù hợp với tuổi của chúng, giữ những nếp sống ổn định có thể giữ, và tìm sự hỗ trợ khi chúng cần. Điều chữa lành không phải lời hứa rằng mọi chuyện sẽ trở lại như xưa, nhưng là sự hiện diện bền bỉ để các em biết mình không bị bỏ lại.
Trong giáo xứ, một gia đình đổ vỡ có thể gặp nhiều khó khăn rất cụ thể. Một người mẹ đi làm cả ngày khó đưa con đến lớp giáo lý đúng giờ. Một người cha nuôi con một mình có thể không xoay xở nổi khi con đau ốm. Có em ngại tham gia sinh hoạt vì bài tập yêu cầu vẽ “gia đình gồm bố, mẹ và các con” như thể mọi mái nhà đều giống nhau. Có người từng phục vụ trong hội đoàn bỗng rút lui vì không muốn nghe câu hỏi “sao dạo này không thấy anh nhà?” Mục vụ gia đình cần nhận ra những điều nhỏ ấy. Đôi khi sự nâng đỡ bắt đầu từ việc linh hoạt giúp một em tiếp tục học giáo lý, một chuyến xe đưa trẻ đi lễ, một người ngồi nghe mà không kể chuyện riêng của họ cho cả xóm biết.
Sự kín đáo cũng là một hình thức bác ái. Người đổ vỡ hôn nhân không có bổn phận kể mọi chi tiết đau đớn để được cộng đoàn đối xử tử tế. Linh mục, người đồng hành và những ai được họ tin cậy cần giữ gìn câu chuyện ấy với sự tôn trọng. Trong một giáo xứ nhỏ, lời đồn có thể đi nhanh hơn lời cầu nguyện. Chỉ một câu “nghe nói là…” có thể làm một người đang cố đứng dậy phải thu mình thêm nhiều tháng. Trước khi nói về chuyện nhà người khác, chúng ta nên tự hỏi lời ấy có giúp ai được chữa lành không. Rất nhiều khi, điều thánh thiện nhất ta có thể làm là im lặng trước chuyện mình không biết và hiện diện khi người ta cần.
Hội Thánh cũng cần đồng hành với từng hoàn cảnh cụ thể một cách cẩn trọng. Ly thân, ly dị dân sự, bị người phối ngẫu bỏ rơi, nghi vấn về tính thành sự của hôn nhân, hay bước vào một mối quan hệ mới là những tình trạng khác nhau. Không thể dùng một câu trả lời duy nhất cho tất cả. Một người có thể cần được lắng nghe và giúp ổn định đời sống; người khác cần được hướng dẫn tìm hiểu con đường pháp lý của Hội Thánh; người khác nữa cần một hành trình phân định thiêng liêng nghiêm túc. Việc đồng hành ấy đòi sự thật, thời gian và hiểu biết, chứ không phải lời hứa dễ dãi hay một phán quyết vội vàng.
Với các linh mục và những người làm mục vụ, có lẽ câu hỏi đầu tiên nên là: “Điều gì đã xảy ra với gia đình anh chị, và lúc này anh chị cùng các con cần được giúp điều gì?” Câu hỏi ấy mở một cánh cửa. Nó cho thấy người mục tử không chỉ quan tâm đến việc xếp ai vào một tình trạng, mà còn quan tâm đến con người đang sống trong tình trạng ấy. Sau khi lắng nghe, ngài mới có thể hướng dẫn cách phù hợp, trung thành với giáo huấn của Hội Thánh và sát với sự thật của cuộc đời họ. Một lời giảng về hôn nhân có thể rất đúng; nhưng để lời đúng ấy đến được với trái tim bị thương, người nói cần có cả sự dịu dàng.
Với các đôi vợ chồng còn đang sống cùng nhau nhưng thấy khoảng cách lớn dần, câu chuyện của những gia đình đổ vỡ cũng là một lời mời đừng xem nhẹ các vết nứt đầu tiên. Đừng chờ đến khi không còn nói chuyện được mới học lắng nghe. Đừng chờ đến khi lòng tin đã cạn mới xin lỗi. Đừng nghĩ chỉ cần không ngoại tình là đã đủ chung thủy, trong khi mỗi ngày lại để người bạn đời một mình gánh việc nhà, chăm con, chịu áp lực và nỗi buồn. Sự chung thủy còn được viết bằng những việc âm thầm: hỏi nhau hôm nay mệt không, giữ lời đã hứa, biết dừng cuộc tranh cãi trước khi lời nói thành dao, tìm sự giúp đỡ khi hai người không tự tháo gỡ được. Một mái nhà hiếm khi sụp trong một ngày; nó cũng được gìn giữ bằng những chăm sóc nhỏ qua từng ngày.
Và với những gia đình đã đổ vỡ, xin đừng nghĩ rằng đời mình chỉ còn được kể bằng sự kiện ấy. Đổ vỡ là một chương đau, nhưng không phải toàn bộ con người anh chị. Người mẹ vẫn có thể yêu con bằng một tình yêu bền bỉ. Người cha vẫn có thể học cách hiện diện và chịu trách nhiệm. Một người từng mắc lỗi nặng vẫn có thể hoán cải. Một người bị bỏ rơi vẫn có thể dần tin rằng mình đáng được tôn trọng và yêu thương. Có những ngày bước tiến chỉ là ra khỏi giường, nấu một bữa cơm, đưa con đến trường, đến nhà thờ dù còn ngại ngùng. Chúa nhìn thấy cả những bước rất nhỏ ấy.
Có lẽ chúng ta nên hình dung giáo xứ như một ngôi nhà mà cửa không khép lại khi ai đó mang theo câu chuyện chưa trọn vẹn. Trong nhà ấy có chỗ cho đôi vợ chồng đang hạnh phúc và cũng có chỗ cho người vừa bị bỏ lại. Có lời cầu nguyện cho các gia đình bền vững và cũng có lời cầu nguyện cho người không thể giữ được mái ấm như mình từng mong. Có giáo huấn rõ ràng về vẻ đẹp của hôn nhân và có vòng tay đủ rộng để nâng những con người đang chật vật sống giữa mất mát. Nếu một người bước vào nhà thờ mà cảm thấy mình chỉ là “trường hợp khó”, chúng ta cần tự hỏi mình đã để thiếu điều gì trong cách đón tiếp.
Ngày xưa, trước bàn thờ, hai người đã tin rằng họ sẽ đi cùng nhau đến cuối đường. Có thể hôm nay con đường ấy đã rẽ theo cách không ai mong muốn. Chúng ta không cần giả vờ rằng điều đó không đau. Chúng ta cũng không cần gọi bóng tối là ánh sáng. Nhưng ngay giữa điều không thể sửa lại như cũ, Thiên Chúa vẫn có thể bắt đầu một công trình chữa lành. Người đi với người mẹ khi chị lặng lẽ gấp áo cho con. Người ở bên người cha trong buổi chiều trả con về nhà rồi lái xe một mình. Người nghe tiếng thở dài của đứa trẻ không biết hỏi ai rằng gia đình mình rồi sẽ ra sao. Người không bỏ họ lại bên ngoài chỉ vì cuộc đời họ khác với bức ảnh gia đình từng được treo trong phòng khách.
Ước gì khi gặp một gia đình đổ vỡ, chúng ta biết chậm lại. Chậm phán xét để nghe được câu chuyện. Chậm khuyên bảo để hiểu được vết thương. Chậm nhắc lại điều mình đã biết để nhận ra điều người kia đang cần. Và sau khi đã lắng nghe, chúng ta biết làm một việc cụ thể: thăm hỏi, giúp chăm sóc con, chỉ cho họ nơi có thể tìm sự hỗ trợ, đồng hành trong cầu nguyện, hoặc đơn giản là dành cho họ một chỗ ngồi mà họ không phải xấu hổ.
Chúa yêu sự chung thủy. Chúa cũng yêu những con người đang khóc vì một lời hứa đã không được giữ. Khi bảo vệ hôn nhân, xin cho chúng ta biết bảo vệ cả những người đã chịu tổn thương trong hôn nhân. Khi nói về gia đình, xin cho chúng ta nhớ đến những mái nhà thiếu một người, những bữa cơm có chiếc ghế trống, những đứa trẻ đang cố hiểu chuyện của người lớn. Và khi cầu xin cho các đôi vợ chồng biết ở lại với nhau đến trọn đời, xin cho chúng ta đừng quên cầu nguyện và mở lòng với những người đã không thể đi hết con đường ấy cùng nhau.
Bởi không một người nào chỉ là cuộc hôn nhân đã đổ vỡ của mình. Họ vẫn là một con người có tên, có phẩm giá, có khả năng yêu thương và có chỗ trong lòng Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR.













