NGÀY 1 VÀ NGÀY 2 THÁNG 11 – HAI CÁNH CỬA CỦA CÙNG MỘT MẦU NHIỆM Lm. Anmai, CSsR.
Có những năm, chúng ta bước vào tháng Mười Một bằng một cảm giác rất quen: nhớ. Nhớ một người cha đã khuất. Nhớ một người mẹ không còn ngồi ở góc nhà chờ con về. Nhớ tiếng nói của người bạn đời, dáng đi của ông bà, nụ cười của một người đã cùng mình đi qua những năm tháng khó khăn. Tháng Mười Một đến, nhà thờ có những lời nguyện cho người đã an nghỉ, nghĩa trang có thêm bước chân người trở lại, những phần mộ được nhổ cỏ, lau sạch, đặt hoa. Có người đi rất xa để về đứng bên một tấm bia. Có người không thể trở về, chỉ ngồi trong căn phòng nhỏ, mở một tấm ảnh cũ rồi đọc một lời kinh. Nhưng trước khi đưa chúng ta đến với những ngôi mộ, phụng vụ của Giáo hội đưa chúng ta ngước nhìn các thánh. Trước ngày tưởng nhớ những người còn cần được thanh luyện, Giáo hội mừng những người đã được hưởng niềm vui viên mãn trong Thiên Chúa. Trật tự ấy đáng để chúng ta dừng lại thật lâu. Tháng cầu cho người đã khuất được mở đầu bằng một đại lễ của sự sống.
Ngày 1 tháng 11, Giáo hội mừng lễ Các Thánh Nam Nữ. Ngày 2 tháng 11, Giáo hội tưởng nhớ và cầu nguyện cho các tín hữu đã qua đời. Hai ngày nối tiếp nhau, gần đến mức đôi khi chúng ta đi qua mà không nhận ra chiều sâu của sự gần gũi ấy. Ngày thứ nhất, lời ca hướng về đoàn người đã được cứu độ. Ngày thứ hai, lời cầu tha thiết phó dâng những người đã an nghỉ cho lòng thương xót Chúa. Một ngày tràn ngập niềm vui, một ngày khiến lòng người dễ nghẹn. Tuy nhiên, niềm vui và nước mắt ấy đều được đặt trong cùng một mầu nhiệm: Đức Kitô đã chịu chết, đã sống lại và đang quy tụ con cái Thiên Chúa vào sự hiệp thông với Người. Nếu tách hai ngày ra, chúng ta dễ hiểu thiếu cả hai. Lễ Các Thánh có thể trở thành một dịp ngắm nhìn những con người xa vời. Ngày cầu cho các tín hữu đã qua đời có thể chỉ còn là một ngày buồn nhớ người thân.
Đứng bên nhau, hai ngày ấy giúp chúng ta thấy đầy đủ hơn điều mình tuyên xưng trong Kinh Tin Kính. Chúng ta tin có sự hiệp thông giữa những người thuộc về Đức Kitô. Chúng ta tin sự chết không phá hủy quyền năng cứu độ của Người. Chúng ta tin con người được mời gọi đến sự sống đời đời, và tình yêu của Thiên Chúa có khả năng thanh luyện những gì còn chưa trọn vẹn nơi chúng ta. Những điều ấy có khi được đọc rất nhanh trong nhà thờ, gần như một nhịp quen của đôi môi. Nhưng đến lúc phải tiễn một người thân, từng lời bỗng mang một sức nặng khác. “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Khi đọc câu ấy trước một quan tài, chúng ta hiểu rằng đức tin đang chạm vào điều đau nhất của đời mình. Và lễ Các Thánh đứng ngay trước ngày cầu cho người đã khuất để nhắc rằng lời tuyên xưng ấy có một đích đến sáng ngời.
Các thánh là những người đang được hưởng nhan Thiên Chúa. Có những vị được toàn thể Giáo hội biết tên, có ngày lễ riêng, có hình ảnh được đặt trong nhà thờ, có cuộc đời được ghi chép và truyền lại. Nhưng lễ Các Thánh không chỉ dành cho những vị ấy. Giáo hội còn mừng biết bao người đã được cứu độ mà tên tuổi không xuất hiện trong lịch phụng vụ. Một người mẹ âm thầm sống đức tin giữa gia đình nghèo. Một người cha trung thực làm việc, nhiều lần chịu thiệt mà không bán rẻ lương tâm. Một người trẻ đã yêu Chúa trong một đời sống ngắn ngủi. Một người bệnh kiên trì tín thác giữa những ngày không ai biết đến. Một người từng lạc xa rồi thật lòng trở về. Thiên Chúa biết những cuộc đời ấy trong sự thật của họ, và lễ Các Thánh cho chúng ta niềm vui được tạ ơn về cả những điều tốt lành mình chưa từng nghe kể.
Điều đó làm cho ngày 1 tháng 11 trở nên rất gần. Chúng ta không chỉ ngước nhìn một đoàn người xa lạ, khác hẳn mình về bản chất. Chúng ta mừng những con người đã sống trong cùng một thân phận mong manh, từng phải lựa chọn, từng bị cám dỗ, từng cần ân sủng nâng đỡ. Sự thánh thiện nơi họ đã được hình thành giữa những hoàn cảnh cụ thể. Có người sống đời tu trì, có người sống đời hôn nhân. Có người được trao trách nhiệm lớn, có người gần như không ai chú ý. Có người làm chứng bằng cái chết, có người làm chứng qua mấy chục năm nhẫn nại. Không phải mọi vị thánh đều có cùng một con đường, cùng một tính tình, cùng một cách cầu nguyện. Nhưng tất cả được nên thánh nhờ Đức Kitô, nhờ tình yêu cứu độ của Người được đón nhận và sinh hoa trái trong đời họ.
Bởi vậy, khi nói các thánh đã được thanh luyện và đang hưởng nhan Chúa, chúng ta cần hiểu rằng việc thanh luyện ấy được Thiên Chúa thực hiện theo cách Người biết. Có người đã được thanh luyện sâu xa ngay trong đời sống trần thế, qua ân sủng, qua lòng sám hối, qua những đau khổ được đón nhận trong tình yêu. Những ai còn cần được thanh luyện sau khi chết thì được tình yêu Chúa làm cho nên trọn vẹn. Không phải tất cả các thánh đều đã đi qua cùng một kinh nghiệm thanh luyện sau sự chết. Điều chúng ta mừng là sự hoàn tất: nơi các ngài, công trình cứu độ đã đạt đến niềm vui được sống trong sự hiệp thông viên mãn với Thiên Chúa. Chúng ta không cần biết mọi chi tiết của từng cuộc đời để có thể tạ ơn về chiến thắng của ân sủng nơi họ.
Ngày 2 tháng 11, ánh mắt Giáo hội hướng đến các tín hữu đã qua đời. Trong lời cầu ấy, Giáo hội đặc biệt chuyển cầu cho những người đã chết trong ân sủng và tình nghĩa với Thiên Chúa nhưng còn cần được thanh luyện để bước vào niềm vui trọn vẹn. Những người ấy không bị loại khỏi gia đình Thiên Chúa. Họ thuộc về Người. Ơn cứu độ của họ được bảo đảm, nhưng họ còn cần được làm cho hoàn toàn trong sạch. Đây là một điểm rất quan trọng, vì nếu quên đi, chúng ta có thể hình dung luyện ngục như một nơi tuyệt vọng, một tình trạng không biết rồi mình sẽ thuộc về ai. Trong đức tin Công giáo, sự thanh luyện sau khi chết dành cho những người được cứu độ. Chính vì thuộc về Chúa mà họ được thanh luyện để có thể hiệp thông với Người cách viên mãn.
Nói cách khác, chúng ta cầu cho các linh hồn đang được thanh luyện trong niềm hy vọng chắc chắn về lòng trung tín của Thiên Chúa. Chúng ta không cầu như thể đang đứng trước một trò may rủi, tìm cách làm thay đổi một bản án bằng số lượng lời đọc. Chúng ta chuyển cầu trong Đức Kitô, tin rằng tình yêu giữa các chi thể của Người có giá trị và được Người cho phép sinh ích cho nhau. Người đã qua đời không còn hiện diện hữu hình bên chúng ta, nhưng sự hiệp thông trong Chúa vẫn nối kết chúng ta với họ. Chính vì thế, lời cầu cho người đã khuất có thể rất tha thiết mà vẫn bình an. Chúng ta xin Chúa thương, xin Chúa tha thứ, xin Chúa hoàn tất điều Người đã khởi sự, và trao người mình yêu cho tình yêu sâu hơn khả năng hiểu biết của mình.
Nhìn như thế, ngày 1 và ngày 2 tháng 11 giống hai cánh cửa mở vào cùng một ngôi nhà. Qua cánh cửa thứ nhất, chúng ta thấy niềm vui của những người đã được ở trọn vẹn với Chúa. Qua cánh cửa thứ hai, chúng ta bước vào sự liên đới với những người còn đang được Chúa thanh luyện. Cả hai đều hướng về Thiên Chúa. Cả hai đều làm sáng tỏ tình yêu cứu độ của Người. Nhưng còn có chúng ta, những người đang sống trên trần gian, đứng trước hai cánh cửa ấy. Chúng ta còn đang lữ hành, còn có thể lựa chọn, còn phải chiến đấu với tội lỗi, còn cần trở về mỗi ngày. Hai ngày lễ vì thế không chỉ kể chuyện về người khác. Chúng đặt câu hỏi cho chính đời mình: chúng ta đang đi đâu, đang sống cho điều gì, và đang dùng thời gian được ban như thế nào?
Có thể chúng ta đã quen nghĩ lễ Các Thánh dành cho các thánh, ngày cầu hồn dành cho người chết, còn mình chỉ là người tham dự nghi lễ. Nhưng phụng vụ không để người tín hữu đứng ngoài như người xem một câu chuyện. Khi ca ngợi Thiên Chúa nơi các thánh, chúng ta được nhắc về ơn gọi nên thánh của mình. Khi cầu cho người đã khuất, chúng ta được nhắc rằng đời mình cũng sẽ đi đến giờ phải đứng trước mặt Chúa. Những người hôm nay được đọc tên trong lời cầu đã từng ngồi ở những hàng ghế chúng ta đang ngồi. Họ đã từng nghe giảng về sự chết, từng đi viếng mộ người thân, từng nghĩ mình còn nhiều thời gian. Bây giờ, chúng ta cầu cho họ. Rồi một ngày, người khác sẽ cầu cho chúng ta. Nhận ra điều ấy có thể khiến lòng lặng đi, nhưng cũng giúp mình sống tỉnh táo hơn.
Sự tỉnh táo Kitô giáo không phải một nỗi sợ ám ảnh khiến con người không dám vui. Người tin vào sự sống đời đời vẫn có thể yêu quý cuộc sống hiện tại, làm việc, xây dựng gia đình, chăm sóc sức khỏe, học hỏi và tạo nên những điều tốt đẹp. Chính vì đời sống có giá trị nên chúng ta không muốn lãng phí. Chính vì mỗi người có vận mệnh đời đời nên ta càng cần tôn trọng phẩm giá của họ hôm nay. Hai ngày đầu tháng Mười Một không kéo chúng ta ra khỏi bổn phận trần thế. Chúng giúp chúng ta nhìn các bổn phận ấy trong một tầm nhìn rộng hơn. Việc nuôi con, chăm cha mẹ, giữ lòng trung thực, phục vụ người nghèo, cầu nguyện và sám hối đều có liên hệ với con người mà ta đang trở thành trước mặt Thiên Chúa.
Một người mẹ thức khuya chăm con bệnh có thể không nghĩ mình đang làm điều gì lớn lao. Một người cha từ chối một món lợi bất chính có thể chỉ thấy mình đang chịu thiệt. Một người già âm thầm cầu nguyện cho con cháu có thể nghĩ mình chẳng còn giúp được ai. Một người trẻ cố giữ lòng trong sạch giữa nhiều sức ép có thể thấy mình lạc lõng. Lễ Các Thánh cho chúng ta nhìn những điều ấy bằng đôi mắt khác. Sự thánh thiện thường được nuôi dưỡng ngay trong những việc không có người vỗ tay. Có những lựa chọn chỉ Thiên Chúa biết, nhưng chúng thật sự làm cho lòng người lớn lên trong tình yêu. Ngày mừng các thánh nhắc rằng công việc của ân sủng có thể diễn ra rất âm thầm mà vẫn đi đến một kết quả đời đời.
Còn ngày cầu cho các tín hữu đã qua đời nhắc chúng ta rằng con người thường rời đời với nhiều điều chưa hoàn tất. Có những lỗi đã được tha nhưng hậu quả còn để lại. Có những thói quen ích kỷ chưa được thắng vượt. Có những quyến luyến khiến tình yêu chưa đủ tự do. Chúng ta có thể thật lòng yêu Chúa mà vẫn còn làm người bên cạnh buồn vì tính nóng nảy. Có thể chăm chỉ làm việc lành nhưng vẫn âm thầm muốn được khen. Có thể rộng rãi với người ngoài mà khó chịu với người trong nhà. Có thể tha thứ bằng lời nhưng lòng còn thích nhìn người kia thất bại. Khi thành thật nhìn mình, chúng ta hiểu vì sao con người cần được thanh luyện. Không phải Thiên Chúa khó tính đến mức cố tìm thêm điều để trách, nhưng tình yêu viên mãn đòi lòng chúng ta được giải thoát khỏi những gì ngăn cản tình yêu.
Chúng ta hãy nghĩ đến một người vẫn nói mình thương gia đình, nhưng sự thương ấy đi cùng nhu cầu buộc mọi người phải sống theo ý mình. Người ấy có thể đã làm nhiều điều tốt, hy sinh nhiều năm, lo cho con cái đầy đủ. Tuy nhiên, tình yêu còn lẫn với sự chiếm hữu. Hoặc một người phục vụ Giáo hội rất nhiệt thành, nhưng trong lòng dễ khinh người có cách làm khác mình. Lòng nhiệt thành ấy có điều đáng quý, song vẫn cần được chữa lành. Thiên Chúa không chỉ muốn chúng ta có một số việc tốt để đưa ra trước mặt Người. Người muốn chính con người chúng ta được biến đổi. Sự thanh luyện đưa tình yêu đến sự chân thật ấy, để ta có thể ở trước mặt Chúa mà không còn phải che giấu, chống đỡ hay bảo vệ những điều giả tạo.
Luyện ngục vì thế cần được hiểu trong tương quan với sự thánh thiện và lòng thương xót của Thiên Chúa. Sự thánh thiện của Người làm cho chúng ta thấy rõ sự dữ không thể được xem nhẹ. Lòng thương xót của Người cho chúng ta hy vọng rằng những ai chết trong tình nghĩa với Người sẽ được chữa lành hoàn toàn. Nếu chỉ nói đến sự công chính mà không có lòng thương xót, con người dễ sợ hãi đến tê liệt. Nếu chỉ nói đến lòng thương xót mà coi mọi lựa chọn đều như nhau, chúng ta lại làm nhẹ đi sự nghiêm trọng của tội lỗi. Hai ngày đầu tháng Mười Một giúp chúng ta giữ cả hai điều: ơn cứu độ là hồng ân cao quý của Thiên Chúa, và việc đón nhận hồng ân ấy thật sự biến đổi đời người.
Có lẽ vì thế, sự thanh luyện không thể được hiểu như một khoảng chờ đợi hoàn toàn bên ngoài con người, giống việc ngồi trong một căn phòng cho đủ giờ rồi được gọi tên. Chúng ta đang nói về một mầu nhiệm của việc được làm cho nên hoàn toàn trong tình yêu. Những hình ảnh về lửa trong truyền thống giúp diễn tả sự thanh tẩy sâu xa ấy, nhưng chúng ta cần tránh biến mầu nhiệm thành một bản đồ với những chi tiết do trí tưởng tượng thêm vào. Không ai trong chúng ta có thể tính chính xác thời gian thanh luyện của một linh hồn bằng lịch trần gian. Không thể nhìn một giấc mơ rồi kết luận người thân đang ở mức độ nào. Không thể lấy số lần một cảm giác xuất hiện để biết họ đã được hưởng nhan Chúa hay chưa. Điều chắc chắn cho đời sống đức tin là hãy cầu nguyện và tín thác.
Sự tín thác ấy khác với thờ ơ. Khi thương một người, chúng ta muốn làm điều có ích cho họ. Cầu cho người đã qua đời là một cách tình thương tiếp tục được thực hiện sau khi các cách chăm sóc quen thuộc đã chấm dứt. Trước kia, ta có thể đưa thuốc, nấu cháo, đỡ người ấy ngồi dậy, gọi hỏi thăm. Bây giờ, những việc ấy không còn làm được. Đôi tay thấy trống. Nhưng lời cầu mở ra một cách trao phó: “Lạy Chúa, xin thương đến người này.” Chúng ta không tự nhận mình có quyền trên vận mệnh đời đời của họ. Chúng ta đến với Chúa bằng lòng yêu thương, và tin Người đón nhận sự chuyển cầu của Hội Thánh. Ngày 2 tháng 11 gìn giữ cho lòng người một khả năng rất quý: vẫn có thể làm một điều tốt cho người mình không còn nhìn thấy.
Trong khi ấy, lễ Các Thánh giúp sự chuyển cầu không bị bao phủ hoàn toàn bởi sợ hãi. Chúng ta biết sự thanh luyện có đích đến. Những người đang được thanh luyện thuộc về Chúa và được hướng đến sự sống với Người. Ngày 1 tháng 11 cho chúng ta nhìn thấy niềm vui mà ngày 2 tháng 11 đang hướng về. Bởi vậy, khi cầu cho người đã khuất, chúng ta có thể vừa tha thiết xin Chúa thương, vừa tạ ơn về quyền năng cứu độ của Người. Chúng ta không cần làm cho mọi lời kinh trở nên bi thảm mới chứng tỏ mình thương người chết. Nước mắt có chỗ của nước mắt, nhưng niềm hy vọng cũng có chỗ của niềm hy vọng. Một người có thể khóc khi đọc tên mẹ và ngay sau đó thưa một lời cảm tạ vì tin mẹ được phó thác trong tay Chúa.
Hai ngày ấy cũng sửa lại một quan niệm đôi khi âm thầm tồn tại trong chúng ta: người sống ở một phía, người chết ở một phía, từ nay chỉ còn ký ức. Đối với đức tin Công giáo, những người thuộc về Đức Kitô được nối kết trong Người. Các thánh trên trời cầu bầu cho chúng ta. Chúng ta còn ở trần gian cầu nguyện cho những người đã qua đời đang cần được thanh luyện. Chúng ta cùng thuộc về một Hội Thánh, dù tình trạng hiện tại khác nhau. Sự khác biệt ấy là thật, nhưng sự hiệp thông cũng là thật. Cái chết chấm dứt một cách hiện diện, không làm cho Đức Kitô bị chia cắt. Người là nguồn sự sống và là nền tảng của mọi sự liên đới thiêng liêng giữa chúng ta.
Đây là điều đem lại an ủi sâu xa cho những người tưởng mình đang cầu nguyện một mình. Một người góa bụa ngồi trong căn nhà vắng, đọc kinh cho chồng, có thể cảm thấy không ai chia sẻ được nỗi nhớ. Một người con ở nước ngoài, không thể về dự giỗ cha, có thể thấy mình xa cả gia đình lẫn phần mộ. Một người già không còn đi lễ được, nằm trên giường lần chuỗi, có thể nghĩ lời mình quá nhỏ. Nhưng trong mầu nhiệm Hội Thánh, những lời cầu ấy không bị cô lập. Chúng được dâng lên trong Đức Kitô, Đấng quy tụ lời cầu của dân Người. Khi Giáo hội cử hành phụng vụ, lời cầu cho người đã khuất vượt qua phạm vi của một gia đình, một giáo xứ, một quốc gia. Những người chúng ta thương được đặt trong lời chuyển cầu rộng lớn hơn chính khả năng nhớ và yêu của mình.
Điều ấy đặc biệt quý khi chúng ta nghĩ đến những người không còn ai nhớ đến. Có những ngôi mộ lâu năm không có hoa. Có những tấm bia mờ đến mức không đọc được tên. Có những người mất cả gia đình trong một biến cố, không còn người thân trở lại. Có những người đã sống lặng lẽ rồi qua đời cũng lặng lẽ. Nếu chỉ dựa vào trí nhớ của hậu thế, nhiều cuộc đời sẽ dần chìm vào quên lãng. Nhưng Giáo hội vẫn cầu cho các tín hữu đã qua đời. Và Thiên Chúa biết từng người vượt xa những gì xã hội còn lưu giữ. Ngày 2 tháng 11 mở rộng lòng hiếu thảo của chúng ta: bên cạnh cha mẹ mình, còn có những người cha, người mẹ, người con khác cần được nhớ đến trong lời cầu.
Ngày 1 tháng 11 cũng mở rộng tầm nhìn tương tự. Chúng ta không chỉ mừng những vị thánh có liên hệ với sở thích riêng hay truyền thống gia đình mình. Chúng ta mừng tất cả những người đang được ở với Chúa. Có thể nhiều người trong số ấy từng sống ở những nơi ta chưa từng nghe tên. Họ nói những ngôn ngữ ta không hiểu, mang những khuôn mặt ta chưa từng gặp. Có người nghèo đến mức cả đời không được ai kính trọng. Có người bị đánh giá thấp vì không có học thức, không có chức vụ, không có tiếng nói trong xã hội. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, sự thánh thiện không được đo bằng những thước đo ấy. Lễ Các Thánh giúp chúng ta tập kính trọng điều Chúa quý trọng và bớt mê mải với điều chỉ làm con người nổi bật trong chốc lát.
Chúng ta dễ ngưỡng mộ người thành công, người có tài, người nói hay, người sở hữu nhiều thứ. Sự ngưỡng mộ ấy có khi khiến ta quên rằng một đời người còn được đánh giá bằng cách họ yêu thương. Một người không làm nên công trình lớn vẫn có thể sống rất đẹp. Một người ít ai biết đến vẫn có thể giữ một gia đình khỏi tan vỡ bằng nhiều năm nhẫn nại. Một người đau bệnh, không còn làm được gì theo tiêu chuẩn năng suất, vẫn có thể sống sự tín thác và trao cho người khác một tình thương sâu sắc. Các thánh nhắc rằng đời sống có một chiều sâu mà những bản thành tích không ghi hết. Và khi cầu cho người đã khuất, chúng ta cũng học nhìn họ với sự kính trọng ấy, vượt ra ngoài nghề nghiệp, tài sản hay danh tiếng họ để lại.
Có những người chỉ được con cháu hiểu phần nào sau khi đã qua đời. Lúc còn sống, người cha có vẻ ít nói, khó gần. Sau này, các con mới biết ông đã âm thầm gánh một khoản nợ để giữ gia đình khỏi khốn khó. Người mẹ hay nhắc nhở khiến con thấy phiền, đến khi mẹ mất mới nhận ra trong lời nhắc ấy có cả một đời lo lắng. Dĩ nhiên, không phải mọi điều người thân làm đều đúng, và chúng ta không cần tô đẹp quá khứ đến mức xóa bỏ những tổn thương có thật. Nhưng sự chết thường khiến ta hiểu mình chưa từng biết hết một con người. Bởi vậy, lời cầu cho người quá cố cũng là một hành vi khiêm nhường: con biết một phần, Chúa biết trọn vẹn; con xin trao họ cho sự công chính và lòng thương xót của Người.
Hai ngày đầu tháng Mười Một nhờ đó dạy chúng ta bớt vội vàng phán xét. Chúng ta không có quyền tự tuyên bố một người chắc chắn được hưởng nhan Chúa chỉ vì mình quý họ, cũng không có quyền kết luận một người đã hư mất vì cuộc đời họ có những điều mình thấy là đáng trách. Giáo hội tuyên thánh theo thẩm quyền và sự phân định của mình, nhưng trong đời sống thường ngày, chúng ta cần giữ lòng khiêm tốn trước vận mệnh đời đời của từng người. Những gì mắt mình thấy không bao trùm toàn bộ tâm hồn. Thiên Chúa biết mức độ tự do, hoàn cảnh, những vết thương, sự sám hối và lời đáp kín đáo của mỗi người. Phần của chúng ta là sống đức tin, cầu nguyện và phó thác, chứ không chiếm chỗ của Đấng xét xử.
Sự khiêm nhường ấy không làm chúng ta mất khả năng phân biệt đúng sai. Một hành vi bất công vẫn là bất công. Một sự tổn hại vẫn cần được nhìn nhận và sửa chữa khi có thể. Cầu cho người đã qua đời không có nghĩa là phủ nhận sự thật về những điều họ đã gây ra. Người từng bị họ làm đau có quyền được lắng nghe và được bảo vệ. Nhưng chúng ta có thể đem cả sự thật khó khăn ấy vào lời cầu: xin Chúa xét xử trong sự công chính, xin Người thương xót, xin Người chữa lành những nạn nhân và hoàn tất điều chúng ta không thể giải quyết. Niềm hy vọng Kitô giáo không cần dựa trên việc giả vờ rằng mọi người đều đã sống tốt như nhau. Nó dựa trên quyền năng của Thiên Chúa, Đấng biết sự thật và có khả năng cứu độ.
Chính vì thế, việc tưởng nhớ người đã khuất trong gia đình cần có sự chân thật và tế nhị. Có gia đình mang nhiều kỷ niệm đẹp. Có gia đình còn những vết thương sâu. Một người con có thể thương cha mà vẫn đau vì những năm tháng bị đối xử khắc nghiệt. Một người vợ có thể cầu cho chồng mà chưa hết tổn thương vì những điều đã xảy ra. Không nên ép họ phải kể một câu chuyện hoàn hảo để chứng tỏ lòng hiếu thảo hay sự chung thủy. Họ có thể bắt đầu bằng một lời cầu còn nhiều ngập ngừng. Thiên Chúa không đòi trái tim phải được chữa lành xong mới cho phép nó đến gần. Ngày 2 tháng 11 có chỗ cho cả những người cầu nguyện trong bình an lẫn những người đang cố cầu nguyện giữa sự rối bời.
Và lễ Các Thánh cho những người ấy một chân trời hy vọng: sự dữ và tổn thương không nhất thiết có tiếng nói cuối cùng. Thiên Chúa có thể thanh luyện tình yêu, chữa lành con người và đưa những gì thuộc về Người đến sự viên mãn. Chúng ta không biết cụ thể mọi tương quan sẽ được hoàn tất ra sao trong sự sống đời đời. Nhưng chúng ta biết niềm vui cứu độ không thể là sự kéo dài nguyên vẹn của những lạm dụng, khống chế và bất công ở đời này. Tình yêu được hoàn thiện trong Thiên Chúa là tình yêu được giải thoát khỏi tội lỗi. Do đó, mong được gặp lại người thân trong Chúa cũng là mong tất cả được chữa lành, được nhìn nhận trong sự thật và được biến đổi theo lòng nhân hậu của Người.
Có một sự an ủi khác mà hai ngày lễ đem lại: sự thánh thiện là điều có thể hy vọng cho những con người bình thường. Nhiều người nghe nói đến nên thánh thì lập tức nghĩ mình không có phần. Họ thấy mình hay nóng, hay quên cầu nguyện, còn nhiều quyến luyến, từng phạm những lỗi khiến lòng xấu hổ. Họ hình dung các thánh là những người ngay từ đầu đã khác mình quá xa. Nhưng lễ Các Thánh mời chúng ta nhìn vào quyền năng ân sủng. Những người đang ở với Chúa được cứu nhờ Đức Kitô. Cuộc đời họ có sự đáp trả tự do, có chiến đấu, có lòng trung thành, nhưng không phải một công trình tự hoàn thiện tách khỏi Thiên Chúa. Vì thế, người biết mình yếu vẫn có thể bắt đầu. Chính việc thật lòng trở về đã là một cách mở cửa cho Chúa hành động.
Ngày cầu cho người đã khuất đồng thời giúp ta không dùng sự yếu đuối như một lý do để trì hoãn mãi. Nếu cần được thanh luyện, hãy để Chúa thanh luyện mình từ hôm nay. Nếu đang sống trong một điều sai, hãy tìm cách bước ra. Nếu có một sự bất công mình có thể sửa, đừng đợi đến khi không còn thời gian. Nếu có một người mình đang cố tình làm đau, hãy dừng lại. Chúng ta không thể tính toán rằng cứ sống theo ý mình rồi sau này sẽ có người cầu cho. Lời chuyển cầu của Hội Thánh là hồng ân, không phải sự bảo đảm cho thái độ khước từ hoán cải. Những người đang được thanh luyện sau khi chết đã ra đi trong tình nghĩa với Chúa. Luyện ngục không phải cơ hội để sau sự chết mới chọn lại một đời sống cố tình từ chối Người.
Điều này làm cho niềm hy vọng trở nên nghiêm túc. Thiên Chúa thương chúng ta quá sâu để coi các lựa chọn của chúng ta là vô nghĩa. Tự do của con người có sức nặng. Việc yêu thương hay khép kín, tha thứ hay cố chấp, sống thật hay gian dối đều góp phần hình thành lòng mình. Khi nghĩ đến ngày gặp Chúa, chúng ta không chỉ hỏi liệu mình đã giữ đủ một số hình thức bên ngoài. Chúng ta còn cần hỏi mình đã để tình yêu đi vào đời sống đến đâu. Một người có thể dự nhiều nghi lễ mà vẫn đối xử tàn nhẫn với người trong nhà. Một người có thể làm việc đạo rất hăng nhưng thiếu công bằng với người làm công. Hai ngày đầu tháng Mười Một đưa chúng ta trở về với sự thống nhất cần có giữa lời tuyên xưng và cách sống.
Sự thống nhất ấy được thể hiện trong những việc rất cụ thể. Nếu tin các thánh đang sống trong tình yêu Chúa, chúng ta hãy học yêu thương ngay trong những tương quan khó nhất. Nếu tin lời cầu có thể sinh ích cho người đã khuất, chúng ta hãy cầu nguyện bằng tấm lòng thành thật. Nếu tin đời sống có một đích đến đời đời, chúng ta hãy dùng tiền bạc và thời gian với trách nhiệm. Có thể mình chưa làm được việc lớn, nhưng vẫn có thể trả một món nợ cho đúng, ngừng một lời nói xấu, dành thời gian cho cha mẹ, chăm một người bệnh, từ chối một cách kiếm lợi gây hại cho người khác. Sự thánh thiện không đợi một hoàn cảnh đặc biệt mới bắt đầu. Nó thường lớn lên trong cách chúng ta làm điều phải làm hôm nay.
Đến đây, chúng ta hiểu rõ hơn vì sao thiếu ngày 1 tháng 11, việc cầu cho người chết dễ bị bao phủ bởi buồn thảm. Nếu không nhìn thấy đích đến của ơn cứu độ, con người chỉ thấy mồ mả, sự phân hủy, sự chia lìa và nỗi sợ. Lời kinh khi ấy có thể bị biến thành một cách đối phó với bất an. Người ta cầu vì sợ người chết trách, sợ một điềm báo, sợ mình làm chưa đủ. Nhưng lễ Các Thánh đưa mắt chúng ta về Thiên Chúa hằng sống. Chúng ta được nhắc rằng người tín hữu hướng về sự sống, về niềm vui được ở với Chúa. Sự chết có thật, sự thanh luyện có thật, nhưng quyền năng phục sinh của Đức Kitô cũng có thật. Nỗi buồn của người Kitô hữu vì thế có một chân trời khác với sự tuyệt vọng.
Ngược lại, nếu chỉ mừng các thánh mà quên cầu cho người đã khuất, niềm vui của chúng ta có thể thiếu sự liên đới. Chúng ta ca ngợi những người đã tới đích nhưng lại bỏ quên người còn cần được nâng đỡ bằng lời cầu. Chúng ta ngưỡng mộ vinh quang mà ít nhớ đến trách nhiệm của tình yêu. Ngày 2 tháng 11 kéo chúng ta trở lại với những cái tên cụ thể, những khuôn mặt cụ thể, những người đã trao cho mình cuộc sống, đức tin, sự chăm sóc hoặc một phần ký ức. Nó cũng kéo ta vượt khỏi gia đình riêng để nhớ đến những người không có ai cầu cho. Niềm vui của Hội Thánh không khép kín trong việc mừng một phần các chi thể. Tình yêu hướng đến toàn thể thân thể Đức Kitô, theo cách Thiên Chúa cho phép mỗi người chăm sóc nhau.
Những gì diễn ra ở nghĩa trang trong tháng Mười Một có thể là một trường học của sự liên đới ấy. Một gia đình đến sửa sang mộ ông bà, rồi thấy ngôi mộ bên cạnh đã lâu không ai chăm. Họ có thể nhổ thêm ít cỏ, đặt một bông hoa, đọc một lời kinh. Việc ấy không lớn, nhưng mở lòng ra. Một người đi viếng mộ mẹ, trên đường về nhớ đến người hàng xóm mới mất con và quyết định ghé thăm. Một người đứng trước phần mộ cha nhận ra mình đã nhiều tháng không nói chuyện với anh em, rồi bắt đầu tìm cách nối lại. Khi lời cầu đi vào đời sống như thế, tháng các linh hồn trở thành thời gian của sự hoán cải. Người đã khuất được nhớ đến, người đang sống cũng được đối xử nhân hậu hơn.
Tuy nhiên, chúng ta cần tránh đo lòng hiếu thảo chỉ bằng hình thức bên ngoài. Một ngôi mộ đẹp có thể diễn tả lòng kính trọng, nhưng không tự nó nói hết tình yêu. Một người nghèo chỉ có thể thắp một ngọn nến nhỏ vẫn có thể cầu nguyện bằng cả trái tim. Một người làm việc xa, không thể về nghĩa trang, không vì thế mà bị xem là bất hiếu. Một người bệnh chỉ đọc được một lời kinh trên giường cũng không ở ngoài sự hiệp thông của Hội Thánh. Thiên Chúa biết khả năng và hoàn cảnh của từng người. Điều quan trọng là lòng yêu thương chân thật được diễn tả trong sự trung thành phù hợp với bổn phận của mình, chứ không phải một cuộc so sánh khiến người ít điều kiện phải mang mặc cảm.
Cũng cần nói rằng việc cầu cho người đã khuất không thể được hiểu như một cuộc mua bán. Chúng ta không thể coi tiền bạc là giá để đổi lấy ơn cứu độ. Những đóng góp trong đời sống Hội Thánh có ý nghĩa nâng đỡ việc phụng tự và sinh hoạt của cộng đoàn theo những quy định thích hợp, nhưng ân sủng của Thiên Chúa không phải món hàng. Người nghèo không bị đặt xa lòng thương xót hơn người giàu. Một gia đình không có điều kiện tổ chức nhiều hình thức tưởng niệm vẫn được mời gọi tín thác, tham dự Thánh lễ, cầu nguyện và sống bác ái trong khả năng. Ngày lễ Các Thánh nhắc chúng ta rằng vinh quang của người được cứu độ là hồng ân của Chúa. Ngày cầu cho các tín hữu đã qua đời giữ chúng ta trong lòng cậy trông ấy khi chuyển cầu cho người thân.
Trong các việc đạo đức, Thánh lễ giữ một vị trí đặc biệt. Khi cầu cho người đã khuất trong Thánh lễ, chúng ta hiệp thông với hy tế cứu độ của Đức Kitô. Nỗi nhớ riêng của gia đình được đưa vào lời cầu của Hội Thánh. Tên một người có thể được đọc lên, hoặc ý chỉ được dâng trong âm thầm, nhưng nền tảng vẫn là tình yêu tự hiến của Chúa. Có những người chỉ thực sự hiểu chiều sâu của Thánh lễ sau khi mất một người thân. Họ nghe lời cầu cho người đã an nghỉ bằng một trái tim khác. Họ thấy rõ hơn rằng bàn thờ không chỉ liên hệ đến những người đang ngồi trong nhà thờ lúc ấy. Trong Đức Kitô, lời cầu mở ra sự hiệp thông vượt quá điều đôi mắt nhìn thấy.
Điều đó không có nghĩa Thánh lễ trở thành dịp để chúng ta tìm kiếm một cảm giác gặp người chết. Người tín hữu đến để thờ phượng Thiên Chúa, đón nhận Lời Người, hiệp thông với Đức Kitô và cầu nguyện trong Người. Có thể trong lúc ấy, ký ức về người thân đem lại một sự ấm áp. Có thể không có cảm xúc gì đặc biệt. Cả hai tình trạng đều không cho phép chúng ta kết luận về vận mệnh của người quá cố. Đức tin không cần những dấu hiệu riêng như thế để lời cầu có giá trị. Một Thánh lễ tham dự trong khô khan vẫn là Thánh lễ. Một lời cầu được thưa giữa mệt mỏi vẫn có thể là lời cầu rất chân thành. Chúa nhìn thấu điều con người không biểu lộ được thành cảm xúc.
Chính vì vậy, chúng ta không nên để nỗi lo về người đã khuất đẩy mình vào việc tìm kiếm những thông tin mơ hồ về thế giới bên kia. Ngày 1 và ngày 2 tháng 11 hướng chúng ta về Đức Kitô, về phụng vụ, về lời cầu, về sự hiệp thông của Hội Thánh. Chúng ta không được mời giải mã mọi giấc mơ, mọi tiếng động hay mọi sự trùng hợp. Một giấc mơ thấy mẹ có thể làm mình được an ủi, nhưng không phải vì thế mà ta biết chắc tình trạng của mẹ trước mặt Chúa. Không mơ thấy cha cũng không có nghĩa cha bị bỏ quên. Tình yêu của Thiên Chúa không tùy thuộc vào những trải nghiệm ấy. Giữ lòng đơn sơ trong đức tin giúp người đang đau buồn khỏi mang thêm những sợ hãi không cần thiết.
Lời cầu bền bỉ thường rất bình thường. Một kinh Lạy Cha buổi tối. Một chục kinh Mân Côi khi ngồi xe. Một ý chỉ dâng trong Thánh lễ. Một việc bác ái thực hiện với lòng yêu mến Chúa và ý cầu cho người đã khuất. Có thể chúng ta nhắc tên những người thân, rồi thêm những người không còn ai nhớ đến. Không phải lúc nào lời cầu cũng dài. Điều đáng quý là sự trung thành, lòng thành và sự hiệp thông với Đức Kitô. Những người bận rộn với gia đình không cần tự gây áp lực rằng mình phải dành được những khoảng thời gian vượt khả năng mới gọi là có hiếu. Hãy bắt đầu từ điều có thể làm và làm bằng tình yêu. Một thói quen nhỏ được gìn giữ có thể đưa lòng người trở lại với Chúa mỗi ngày.
Nhưng cũng đừng biến sự trung thành ấy thành một hệ thống tự trách khắc nghiệt. Có người quên đọc kinh một tối rồi lo rằng người thân phải chịu khổ vì lỗi của mình. Có người không đi nghĩa trang được thì nghĩ cả năm ấy mọi việc đã vô ích. Những lo âu ấy có thể làm lòng hiếu thảo trở thành một gánh nặng. Chúng ta hãy nhớ người đã khuất thuộc về lòng thương xót của Chúa, và lời cầu của chúng ta được đặt trong lời cầu của toàn thể Hội Thánh. Hãy cố gắng chu toàn điều tốt với lòng yêu mến, nhưng đừng tự đặt mình vào vị trí phải bảo đảm mọi sự bằng sức riêng. Đức Kitô là Đấng Cứu Độ. Sự nhận biết ấy không làm chúng ta bớt nhiệt thành; nó làm cho lòng nhiệt thành được bình an hơn.
Trong gia đình, hai ngày đầu tháng Mười Một còn là cơ hội dạy con cái nhìn sự chết bằng đức tin. Trẻ nhỏ có thể chỉ biết ngày 1 là ngày mừng các thánh, ngày 2 là ngày đi viếng ông bà. Cha mẹ có thể giải thích thêm, bằng những lời giản dị, rằng chúng ta được Chúa mời gọi sống với Người mãi mãi; có những người đã được hưởng niềm vui ấy, và chúng ta cầu cho những người đã qua đời còn cần được Chúa thanh luyện. Không cần làm trẻ sợ bằng những mô tả nặng nề. Cũng không cần né tránh sự thật rằng con người sẽ chết. Các em có thể học rằng buồn khi mất người thân là điều bình thường, và cầu nguyện là một cách tiếp tục yêu thương trong lòng tin vào Chúa.
Những bài học ấy sẽ có sức thuyết phục hơn khi đi cùng đời sống của người lớn. Nếu cha mẹ nói về các thánh nhưng thường xuyên gian dối, con cái sẽ thấy một khoảng cách khó hiểu. Nếu gia đình đọc kinh cho ông bà đã mất mà lại bỏ mặc ông bà còn sống, bài học về lòng hiếu thảo trở nên rất yếu. Nếu đi nghĩa trang rồi trở về cãi nhau vì chuyện tài sản, trẻ có thể nhớ cuộc cãi vã nhiều hơn lời kinh. Bởi vậy, tháng các linh hồn cũng mời gia đình xem lại cách đối xử hằng ngày. Lời cầu cho người quá cố nên làm chúng ta biết chăm người đang sống, vì tình yêu không thể trưởng thành nếu chỉ được dành cho những người không còn có thể làm mình khó chịu.
Đây là một sự thật đôi khi khiến chúng ta phải suy nghĩ thật lâu. Thương người đã chết có lúc dễ hơn kiên nhẫn với người còn sống. Người đã khuất không còn nhắc đi nhắc lại một câu chuyện, không còn để quên đồ, không còn đưa ra những ý kiến trái ý mình. Ký ức có thể giữ lại những nét đẹp và làm mờ những điều bất tiện. Trong khi đó, người cha đang già, người mẹ đang bệnh, người bạn đời đang mệt mỏi vẫn đòi chúng ta yêu bằng hành động. Ngày 2 tháng 11 sẽ sinh nhiều ích lợi hơn nếu sau khi đọc kinh cho người đã khuất, chúng ta trở về với một sự dịu dàng mới đối với người còn ở bên. Đó là cách nỗi nhớ giúp tình yêu lớn lên, thay vì chỉ làm lòng mình xúc động trong chốc lát.
Có những người mỗi lần đến nghĩa trang lại mang đầy những chữ “giá như”. Giá như mình về sớm hơn. Giá như không nói câu ấy. Giá như chịu ngồi nghe mẹ thêm một lúc. Giá như đã nhận ra cha yếu từ trước. Những điều ấy có thể trở thành một lời mời hoán cải, nhưng cũng có thể trở thành sự tự hành hạ kéo dài. Hai ngày đầu tháng Mười Một giúp chúng ta đặt quá khứ vào lòng thương xót. Lễ Các Thánh cho thấy ân sủng có khả năng hoàn tất đời người. Ngày cầu cho người đã khuất cho phép ta tiếp tục trao phó những điều dang dở. Chúng ta thành thật về lỗi của mình, xin tha thứ, sửa đổi, rồi sống phần đời còn lại cách có trách nhiệm. Không ai có thể quay về quá khứ để trở thành một người chưa từng sai.
Một cuộc đời được nhớ đến cũng không nên bị thu nhỏ vào những ngày cuối. Có người tự trách vì không ở bên cha trong giờ sau hết, rồi quên rằng mình đã yêu và chăm cha suốt nhiều năm. Có người không nhận cuộc gọi cuối của mẹ, từ đó nhìn toàn bộ tình mẫu tử qua một lần lỡ ấy. Trong khi đó, tương quan của con người rộng hơn một khoảnh khắc. Nếu có điều cần sám hối, hãy sám hối. Nhưng hãy để sự thật được đầy đủ: đã có những lần chăm sóc, những hy sinh, những cố gắng, những giới hạn khách quan. Thiên Chúa không nhìn đời người bằng sự khắc nghiệt của một trí nhớ đang đau. Người biết toàn bộ, và chúng ta có thể đem toàn bộ ấy đến với Người.
Lễ Các Thánh còn giúp ta nhìn những người thân đã sống tốt bằng lòng biết ơn, dù không tự ý coi họ là những vị thánh đã được Giáo hội tuyên phong. Chúng ta có thể nhớ một người bà đã dạy mình làm dấu Thánh Giá. Một người cha đã giữ gia đình đi lễ giữa những năm khó khăn. Một người mẹ không nói nhiều về thần học nhưng dạy con biết xin lỗi, chia sẻ và cầu nguyện. Có thể đức tin của ta được nâng đỡ rất nhiều bởi những con người như thế. Khi mừng các thánh, chúng ta tạ ơn Chúa về những chứng tá âm thầm mình đã nhận. Khi cầu cho họ, chúng ta phó thác họ cho Người. Lòng biết ơn và lời chuyển cầu đi cùng nhau, không cần loại trừ nhau.
Đôi khi, một người thân ra đi làm chúng ta nhận ra rằng đức tin mình đang mang đã được truyền qua nhiều bàn tay. Một câu kinh thuộc lòng có thể là tiếng mẹ dạy. Một thói quen cầu nguyện có thể bắt đầu từ việc thấy ông ngoại quỳ bên giường. Một lòng kính trọng người nghèo có thể được gieo bởi cách bà đối xử với người đến xin ăn. Những điều ấy không tự nhiên mà có. Có những người đã giữ lửa đức tin trong gia đình bằng sự trung thành rất lặng. Ngày 1 và ngày 2 tháng 11 nối các thế hệ lại với nhau: chúng ta tạ ơn vì hoa trái ơn cứu độ, cầu nguyện cho người đi trước, và nhận trách nhiệm trao đức tin cho người đến sau bằng đời sống thật của mình.
Nếu không có sự trao truyền ấy, gia đình dễ chỉ còn nhớ nhau qua tài sản và những dấu tích vật chất. Mọi người biết ông để lại bao nhiêu đất, nhưng không nhớ ông đã sống ngay thẳng ra sao. Con cháu biết chiếc tủ nào là của bà, nhưng không còn ai kể chuyện bà từng giúp một người nghèo thế nào. Những kỷ vật có giá trị, song ký ức về điều thiện còn cần được gìn giữ. Cha mẹ có thể kể cho con nghe những câu chuyện chân thật, có cả nét đẹp lẫn giới hạn, để các em hiểu rằng sống đức tin là một điều diễn ra giữa đời thường. Những câu chuyện ấy làm cho việc cầu nguyện có gương mặt, và làm cho lễ Các Thánh bớt xa lạ với nhịp sống gia đình.
Tuy nhiên, chúng ta cũng cần nghĩ đến những người không có một gia đình nâng đỡ đức tin như vậy. Có người lớn lên trong thiếu thốn tình thương. Có người không được dạy cầu nguyện. Có người mang những ký ức gia đình khiến ngày tưởng nhớ tổ tiên trở nên khó khăn. Họ không đứng ngoài ơn gọi nên thánh. Trong Hội Thánh, họ được mời bước vào một sự hiệp thông rộng hơn hoàn cảnh xuất thân của mình. Các thánh trở thành những người bạn thiêng liêng, cộng đoàn có thể trở thành nơi nâng đỡ, và chính họ có thể bắt đầu một nếp sống mới cho thế hệ sau. Hai ngày lễ không chỉ gìn giữ điều tốt đã có từ quá khứ; chúng còn mở ra khả năng để ân sủng khởi sự điều tốt ở những nơi từng rất thiếu thốn.
Khi nhìn các thánh, chúng ta cũng học rằng không ai cần sống cuộc đời của người khác mới được Chúa yêu. Có người tự so mình với những vị thánh nổi bật rồi chán nản: mình không có tài giảng dạy, không làm việc phi thường, không chịu được những hy sinh lớn. Nhưng Thiên Chúa đang mời gọi ta sống trung thành trong hoàn cảnh thật. Một người chăm đứa con khuyết tật nhiều năm có một con đường riêng. Một người lao động giữ lương tâm giữa môi trường đầy gian dối có một cuộc chiến riêng. Một người trẻ học cách dùng mạng xã hội có trách nhiệm cũng đang đứng trước những lựa chọn liên quan đến sự thật và đức ái. Lễ Các Thánh không bắt mọi người trở thành một khuôn mẫu giống nhau. Nó cho thấy ân sủng có thể sinh hoa trái nơi nhiều cuộc đời khác nhau.
Ngày cầu cho các tín hữu đã qua đời giúp sự cố gắng nên thánh ấy có thêm lòng thương xót đối với chính mình và người khác. Chúng ta đang trên đường, chưa hoàn tất. Người bên cạnh cũng vậy. Nhận ra điều đó, ta có thể nghiêm túc với điều sai mà bớt cay nghiệt với con người. Có thể yêu cầu trách nhiệm mà không xem ai là không còn hy vọng. Có thể khuyên bảo mà không lấy sự yếu đuối của người khác làm bằng chứng cho sự cao hơn của mình. Mỗi khi cầu cho người đã khuất, chúng ta được nhắc rằng tất cả đều cần lòng thương xót. Sự thật ấy làm giảm đi thái độ tự mãn vốn dễ ẩn trong đời sống đạo, nhất là khi chúng ta thấy mình giữ được nhiều điều hơn người khác.
Nhưng lòng thương xót không phải sự dễ dãi với chính những điều đang làm mình hư hỏng. Một người biết mình cần được thanh luyện sẽ không muốn nuôi mãi thói quen gây hại. Nếu lòng đầy ghen tị, hãy bắt đầu cầu nguyện cho người mình ghen. Nếu quen nói xấu, hãy tập giữ lại một lời chưa được kiểm chứng. Nếu quá bám vào tiền, hãy thực hiện một việc chia sẻ cụ thể. Nếu kiêu ngạo, hãy chịu lắng nghe một góp ý. Những việc ấy có thể khó hơn việc tham dự một hoạt động đông người, vì chúng đụng đến nơi mình muốn giữ nhất. Nhưng chính tại đó, ân sủng đang mời lòng ta được tự do. Ngày mừng các thánh cho thấy sự tự do ấy có thể đi đến đâu; ngày cầu cho người đã khuất nhắc rằng những gì chưa được chữa lành thật sự cần được chữa lành.
Trong một xã hội quen nhìn mọi sự qua hiệu quả trước mắt, hai ngày này còn dạy chúng ta kiên nhẫn với chiều sâu của đời người. Sự thánh thiện không luôn có kết quả dễ đo. Cầu nguyện cho người đã khuất cũng không đem lại một báo cáo để ta biết ngay điều gì đã xảy ra. Chúng ta sống bằng lòng tin vào Thiên Chúa và sự trung tín với điều Người mời gọi. Điều ấy không có nghĩa đức tin chống lại lý trí; nó có nghĩa con người thừa nhận có những thực tại vượt quá khả năng kiểm soát của mình. Chúng ta vẫn cần hiểu đúng điều Giáo hội dạy, phân biệt điều chắc chắn với điều tưởng tượng, rồi bước đi trong niềm cậy trông. Sự khiêm nhường ấy bảo vệ chúng ta khỏi cả mê tín lẫn thái độ cho rằng điều gì mình không đo được thì không có giá trị.
Khi đứng trước một ngôi mộ, nhiều người nhận ra giới hạn của khả năng kiểm soát rõ hơn bao giờ hết. Bao nhiêu tiền cũng không mua lại được một buổi chiều đã qua. Bao nhiêu quyền lực cũng không buộc người thân trở lại bàn ăn. Bao nhiêu lời nói hay cũng không thay được việc lắng nghe khi người ấy còn sống. Sự nhận ra này có thể gây đau, nhưng cũng có thể làm lòng người trở nên chân thật. Chúng ta thôi nghĩ mình có thể trì hoãn mọi điều quan trọng. Chúng ta bắt đầu thấy cần sống tử tế hơn trong thời gian còn lại. Nếu có đức tin, sự tỉnh ngộ ấy được nối với niềm hy vọng: đời sống không chấm dứt trong sự vô nghĩa, và những ngày còn được ban vẫn có thể trở thành cơ hội đáp lại tình yêu Chúa.
Có người sau một mất mát đã trở lại với việc cầu nguyện. Có người bắt đầu tham dự Thánh lễ đều đặn hơn. Có người học hòa giải với anh chị em. Nhưng cũng có người đau đến mức tạm thời không thể cầu nguyện, thậm chí thấy giận Chúa. Chúng ta cần kiên nhẫn với những con đường rất khác nhau ấy. Hai ngày đầu tháng Mười Một không phải dịp để so lòng tin của người đang chịu tang. Một người khóc nhiều không có nghĩa họ ít hy vọng. Một người không khóc trước mặt mọi người không có nghĩa họ không thương. Có khi điều tốt nhất cộng đoàn có thể làm là ở bên, giúp những việc cụ thể và tiếp tục cầu nguyện khi người đau chưa đủ sức cất lời. Sự hiệp thông của Hội Thánh cũng được sống bằng cách nâng đỡ đức tin của nhau như vậy.
Lễ Các Thánh nhắc chúng ta rằng người Kitô hữu không đi một mình. Có một đoàn đông những người đã hoàn tất cuộc đời trong ân sủng Chúa, đang cầu bầu cho Hội Thánh. Điều ấy có thể đem lại một sự khích lệ rất thật giữa những ngày mệt mỏi. Có người từng sống trong hoàn cảnh gần với ta, từng chiến đấu với một yếu đuối tương tự, từng giữ đức tin giữa thử thách, nay đã được ở với Chúa. Chúng ta xin các ngài cầu bầu, đồng thời học nơi các ngài một cách đáp lại cụ thể. Lòng sùng kính các thánh trưởng thành khi đưa ta đến gần Đức Kitô và giúp ta sống Tin Mừng. Nếu chỉ tìm sự trợ giúp cho những nhu cầu riêng mà không muốn thay đổi đời sống, chúng ta mới đón nhận một phần rất nhỏ của ý nghĩa ấy.
Còn khi cầu cho người đã khuất, chúng ta học cho đi mà không chờ được đáp lại bằng những cách quen thuộc. Người đã mất không thể gửi lời cảm ơn, không thể giúp mình thăng tiến, không thể trao một lợi ích vật chất. Lời cầu vì thế có thể diễn tả một tình yêu được giải thoát phần nào khỏi tính toán. Chúng ta làm vì thương, vì tin, vì muốn điều tốt cho họ. Khi lời cầu mở đến những linh hồn mình không biết, sự quảng đại ấy còn rộng hơn. Chúng ta chấp nhận rằng mình không cần biết tên người được hưởng ích mới có thể chuyển cầu. Trong một thế giới dễ hỏi “tôi được gì”, việc âm thầm cầu cho người đã khuất dạy lòng người một sự rộng rãi rất đẹp.
Hai ngày ấy cũng giúp chúng ta hiểu sự hiệp thông không xóa bỏ tính riêng biệt của từng con người. Các thánh không trở thành một đám đông vô danh trong đó mọi cuộc đời bị hòa tan. Chính những con người được Chúa tạo dựng và yêu thương ấy được cứu độ. Người thân chúng ta cũng không mất giá trị vì tên họ chỉ được ít người biết. Đức tin vào sự sống lại cho phép chúng ta hy vọng vào sự hiệp thông thật trong Chúa, dù không thể mô tả tường tận cách thức gặp gỡ đời sau. Chúng ta không cần biết mọi chi tiết mới có thể trông cậy. Chỉ cần biết Thiên Chúa không cứu con người bằng cách coi tình yêu chân thật và căn tính của họ là điều vô nghĩa.
Niềm hy vọng gặp lại người thân vì thế được đặt trong niềm mong lớn hơn là được ở với Chúa. Thiên đàng trước hết là sự hiệp thông viên mãn với Thiên Chúa. Chính trong Người, tình yêu giữa những người được cứu độ được hoàn thiện. Nếu chỉ nghĩ thiên đàng là nơi được trở lại với gia đình riêng theo nguyên trạng cũ, ta có thể quên rằng đời sống cũ còn nhiều giới hạn. Có gia đình đầy thương yêu nhưng vẫn có hiểu lầm. Có đôi vợ chồng gắn bó mà vẫn có những điều làm nhau đau. Có cha mẹ yêu con nhưng chưa biết tôn trọng tự do của con. Chúng ta mong một sự đoàn tụ đã được Thiên Chúa thanh luyện, nơi tình yêu không còn bị ích kỷ và tội lỗi làm thương tổn.
Điều đó đem lại chiều sâu cho lời cầu ngày 2 tháng 11. Chúng ta xin cho người đã khuất được nghỉ yên, nhưng sự nghỉ yên ấy không chỉ là hết hoạt động hay không còn phải làm việc. Đó là bình an trong Thiên Chúa, là được ở nơi tình yêu đạt đến sự viên mãn. Chúng ta xin ánh sáng Chúa soi chiếu, vì con người được tạo dựng để sống trong sự thật của Người. Những lời kinh quen thuộc chứa một niềm hy vọng rất lớn, dù đôi khi chúng ta đọc như những âm thanh đã thuộc. Nếu chậm lại, có thể ta sẽ nghe trong đó lòng mong của cả Hội Thánh: xin cho những người đã ra đi được hoàn toàn thuộc về Chúa, được giải thoát khỏi mọi điều còn ngăn cản sự hiệp thông với Người.
Và khi cầu như vậy, chúng ta cũng có thể thưa một lời cho chính mình: xin giúp con sống sao cho không chống lại điều con đang cầu. Nếu xin bình an cho cha mẹ, đừng để mình cố tình gây bất hòa trong nhà. Nếu xin ánh sáng cho người đã khuất, đừng yêu thích sự gian dối. Nếu xin tình yêu Chúa thanh luyện họ, hãy để tình yêu ấy chạm đến những chỗ tối trong lòng mình. Lời cầu chân thành có sức đưa người cầu vào một sự hoán cải. Chúng ta bắt đầu bằng ý muốn giúp người thân, rồi được Chúa cho thấy chính mình cũng cần thay đổi. Sự liên đới thiêng liêng vì thế sinh ích theo những cách rộng hơn điều chúng ta tính trước.
Tháng Mười Một không đòi ai phải sống suốt một tháng trong không khí tang tóc. Chúng ta vẫn được cười, được làm việc, được vui với con cháu, được đón nhận những điều tốt đẹp. Niềm vui ấy có thể đi cùng lòng tưởng nhớ. Một gia đình có thể đọc kinh cho người đã mất rồi ngồi ăn với nhau bằng sự ấm áp. Có thể kể một chuyện vui về ông và cùng cười trong nước mắt. Có thể biết ơn vì đã có mẹ, dù vẫn đau vì mẹ không còn. Lễ Các Thánh đặt ở đầu tháng giúp chúng ta giữ khả năng vui trong đức tin. Cái chết đã gây chia lìa, nhưng không được phép lấy mất toàn bộ khả năng sống của người ở lại. Chúng ta tiếp tục đời mình trong niềm hy vọng và trách nhiệm.
Ngược lại, niềm vui cũng không phải điều được áp đặt. Một người vừa mất con có thể chưa chịu nổi những lời nói về hạnh phúc đời sau. Một người mới tiễn bạn đời có thể thấy nhà thờ quen thuộc quá đau vì chiếc ghế bên cạnh trống. Hãy để họ có thời gian. Lễ Các Thánh vẫn đứng đó như một lời hứa được gìn giữ cho họ, ngay cả khi họ chưa đủ sức cảm nhận. Cộng đoàn có thể hy vọng cùng họ mà không buộc họ phải tỏ ra bình an. Đôi khi, đức ái mục vụ là biết nói ít hơn, ở lại lâu hơn, giúp một việc thật hơn. Niềm hy vọng trở nên đáng tin khi được mang bằng những con người biết thương, chứ không chỉ bằng những câu đúng được nói vội.
Khi năm tháng trôi đi, chính chúng ta cũng sẽ bước vào tuổi già và nhìn số người quen đã khuất tăng dần. Lúc ấy, hai ngày đầu tháng Mười Một có thể mang một vẻ gần gũi khác. Lễ Các Thánh không còn là chuyện về một tương lai xa; ngày cầu cho các tín hữu đã qua đời không chỉ nhắc những người thuộc thế hệ trước. Có thể trong số người được nhớ đến đã có bạn học, anh chị em, người bạn đời. Chúng ta bắt đầu cảm thấy đời mình cũng đang đi đến một cuộc gặp gỡ. Đức tin không xóa hết nỗi sợ, nhưng giúp ta chuẩn bị: sống hòa giải hơn, bớt cố chấp hơn, biết lãnh nhận các bí tích, biết thu xếp trách nhiệm, biết nói những lời yêu thương cần nói khi còn có thể.
Chuẩn bị cho cái chết không có nghĩa là thôi yêu cuộc sống. Một người biết mình sẽ phải rời đi có thể càng quý một buổi sáng trong lành, một bữa cơm với gia đình, một cuộc trò chuyện chân thành. Người ấy cũng có thể bớt đòi hỏi mọi sự phải theo ý mình. Những thành bại được nhìn trong một tầm mức khác. Điều đáng lo nhất không còn là mình có được mọi người công nhận hay không, nhưng là mình có để lòng trở nên khô cứng trước Chúa và tha nhân hay không. Lễ Các Thánh cho ta biết ơn gọi cuối cùng là sự thánh thiện trong tình yêu. Ngày cầu cho người đã khuất nhắc rằng cơ hội đáp lại đang nằm trong những ngày hiện tại, chứ không ở một thời gian vô tận.
Một việc có thể làm trong hai ngày ấy là dành thời gian nhìn lại những gì đang chiếm lòng mình. Có điều gì khiến ta sẵn sàng làm tổn thương người khác để giữ lấy? Có một mối thù nào được nuôi quá lâu? Có một thói quen nào mình đã biết là sai nhưng vẫn tự bào chữa? Có người nào đang cần mình mà mình liên tục trì hoãn? Không cần biến việc xét mình thành một cuộc tự kết án. Chúng ta nhìn để trở về, để xin ơn, để bước một bước cụ thể. Nếu điều sai đã kéo dài nhiều năm, có thể bước đầu còn nhỏ. Nhưng một lời xưng thú chân thành, một quyết định ngừng lại, một cuộc trao đổi có trách nhiệm đều có thể là nơi ân sủng bắt đầu làm việc sâu hơn.
Chúng ta cũng có thể tập biết ơn về những dấu chỉ sự thánh thiện đang có quanh mình. Một người bệnh không cay nghiệt dù đau đớn. Một gia đình vẫn chia sẻ giữa lúc khó khăn. Một người trẻ dám nói thật. Một người từng sai biết sửa và chịu trách nhiệm. Một người phục vụ âm thầm không cần được nhắc tên. Nhìn thấy những điều ấy giúp chúng ta bớt nghĩ rằng thế giới chỉ toàn sự dữ. Lễ Các Thánh mừng công trình ân sủng đã hoàn tất nơi những người được ở với Chúa; đồng thời, nó làm ta nhạy bén hơn trước công trình ân sủng đang diễn ra giữa đời. Niềm hy vọng được nuôi bằng cả việc ngước nhìn đích đến lẫn việc nhận ra những bước chân tốt lành trên đường.
Còn khi nhớ đến các tín hữu đã qua đời, hãy để lòng mình đủ rộng cho cả những người mình đã quên từ lâu. Một thầy cô từng nâng đỡ mình. Một linh mục đã trao bí tích. Một người hàng xóm đã giúp gia đình lúc khó. Một người bạn mất liên lạc rồi mình mới biết đã qua đời. Có thể không ai trong số ấy là ruột thịt, nhưng đời mình đã nhận được từ họ một điều gì đó. Nhắc tên họ trong lời cầu là một cách nhận lại sự thật rằng mình không tự làm nên mình. Có rất nhiều người đã góp vào cuộc sống của ta, và ta không thể trả hết bằng những cách thông thường. Lời cầu trở thành một hình thức biết ơn vượt qua khoảng cách và sự chết.
Hai ngày đầu tháng Mười Một cũng nhắc chúng ta về trách nhiệm với những người sẽ đến sau. Chúng ta đang để lại điều gì? Một gia tài có thể hữu ích, nhưng có đủ không nếu đi kèm những vết thương không được nhận lỗi? Một danh tiếng có thể đẹp, nhưng có ý nghĩa gì nếu người trong nhà chỉ nhớ đến sự lạnh lùng? Chúng ta không thể bảo đảm con cháu sẽ luôn hiểu và nhớ mình đúng. Nhưng có thể sống hôm nay sao cho điều tốt được trao đi thật. Một người biết xin lỗi đang để lại một bài học. Một người giữ chữ tín đang gieo một nếp sống. Một người cầu nguyện và sống bác ái đang giúp người khác thấy đức tin có sức biến đổi. Đó là những điều có thể tiếp tục sinh hoa trái khi mình không còn hiện diện.
Tuy vậy, ngay cả việc được nhớ đến cũng không phải nền tảng cuối cùng của niềm hy vọng. Đến một lúc, tên chúng ta có thể ít được nhắc. Những người biết rõ mình cũng sẽ qua đời. Hình ảnh và kỷ vật có thể thất lạc. Nếu sự sống của con người chỉ dựa vào trí nhớ của hậu thế, tương lai ấy thật mong manh. Nhưng Thiên Chúa không quên. Người biết từng người trước khi có ai gọi tên họ, và vẫn biết khi mọi dấu tích ở đời này đã phai. Lễ Các Thánh mừng những người đang sống trong sự hiện diện của Người, kể cả những người thế gian không biết đến. Ngày cầu cho các tín hữu đã qua đời trao cho Người cả những người không còn ai nhớ. Niềm an ủi sâu nhất nằm ở sự trung tín ấy.
Bởi vậy, hai cánh cửa của tháng Mười Một không mở ra một thế giới khép kín dành riêng cho người đã chết. Chúng mở rộng cách người đang sống hiểu về chính mình. Chúng ta là những người được yêu thương, được cứu chuộc, được mời gọi nên thánh và được đặt trong sự hiệp thông với nhau. Cuộc đời có những việc phải làm ngay, những điều cần trao phó, những giới hạn phải chấp nhận và một niềm hy vọng để giữ. Chúng ta không thể cứu mình bằng tài sản, không thể làm mình hoàn hảo bằng ý chí riêng, không thể giữ người thân khỏi mọi chia lìa. Nhưng chúng ta có thể đến với Đức Kitô, đón nhận ân sủng, sống bác ái và để Người dẫn dắt.
Có lẽ đó là điều cần mang về sau những buổi lễ và những lần viếng mộ. Từ lễ Các Thánh, mang về lòng can đảm để tin rằng ơn gọi nên thánh cũng dành cho mình. Từ ngày cầu cho các tín hữu đã qua đời, mang về lòng trung thành trong lời cầu và sự khiêm nhường trước lòng thương xót Chúa. Rồi đem cả hai vào căn nhà, nơi làm việc, những tương quan đang cần được chăm sóc. Đừng để sự sốt sắng chỉ ở lại trong một vài giờ ở nhà thờ. Người đang sống bên cạnh cần được hưởng phần hoa trái của những lời kinh chúng ta đã đọc. Nếu tháng Mười Một làm ta biết nhớ người chết hơn mà cũng biết thương người sống hơn, thì lời cầu đã bắt đầu đi sâu vào đời mình.
Lạy Chúa, trong ngày mừng các thánh, chúng con tạ ơn vì ân sủng của Chúa đã không trở nên vô ích nơi những con người yếu đuối. Chúa đã gọi, đã nâng đỡ, đã tha thứ và đã đưa họ đến niềm vui được ở với Người. Xin cho chúng con đừng nhìn các thánh như những người thuộc về một thế giới không liên hệ đến đời mình. Xin giúp chúng con nhận ra rằng giữa gia đình, công việc, bệnh tật, những lo toan và cả những lần vấp ngã, Chúa vẫn đang gọi chúng con nên thánh. Xin cho chúng con biết đáp lại bằng điều nhỏ có thể làm hôm nay, thay vì chờ một ngày thuận tiện không biết bao giờ đến.
Lạy Chúa, trong ngày cầu cho các tín hữu đã qua đời, chúng con đem đến trước mặt Chúa những người chúng con thương nhớ. Có những cái tên vừa được đọc lên đã làm lòng nghẹn lại. Có những khuôn mặt đã xa nhiều năm mà nỗi nhớ vẫn còn nguyên. Có những tương quan đầy biết ơn, cũng có những tương quan còn đau và dang dở. Chúa biết tất cả. Xin thương xót, tha thứ và thanh luyện những người đã ra đi trong tình nghĩa với Người. Xin đón nhận lời cầu nhỏ bé của chúng con trong lời chuyển cầu của Hội Thánh. Xin cho họ được hưởng ánh sáng và bình an của Chúa.
Xin nhớ đến những người không còn ai nhắc tên, những người không có thân nhân đến viếng, những người được an táng ở nơi không ai biết. Xin nhớ đến những người đã sống âm thầm, những người từng mang nhiều đau khổ, những người đã ra đi giữa cô đơn. Khi trí nhớ chúng con giới hạn, xin cho chúng con biết cậy trông vào sự nhận biết trọn vẹn của Chúa. Khi lòng thương chúng con còn hẹp, xin mở rộng để chúng con biết cầu cho cả những người không có liên hệ riêng với mình. Xin làm cho chúng con sống xứng đáng hơn với sự hiệp thông mà chúng con tuyên xưng.
Xin cũng thanh luyện chúng con khi còn đang sống. Xin chạm đến sự kiêu ngạo mà chúng con thường che bằng lý lẽ. Xin chữa thói ích kỷ mà chúng con quen gọi là quyền lợi. Xin giúp chúng con nhận ra những lời nói đang làm người thân buồn, những lần trì hoãn đang khiến ai đó cô đơn, những lựa chọn đang đẩy lòng mình xa Chúa. Xin ban lòng can đảm để sửa điều có thể sửa, xin sự khiêm nhường để nhận điều sai, và xin sự kiên nhẫn để tiếp tục sau những lần chưa làm được. Chúng con không muốn đợi đến cuối đời mới bắt đầu học yêu thương.
Xin nâng đỡ những người đang chịu tang. Có người bước vào tháng Mười Một với niềm bình an, có người chỉ thấy một khoảng trống quá lớn. Xin cho họ được đón nhận trong tình thương của cộng đoàn. Xin đừng để chúng con làm họ đau thêm bằng những lời vội vàng. Xin dạy chúng con biết ở bên, biết lắng nghe, biết giúp đỡ cách cụ thể. Và khi họ chưa đủ sức hy vọng, xin cho chúng con biết cùng cầu nguyện và kiên nhẫn đợi với họ. Chúng con tin Chúa không bỏ rơi một người chỉ vì người ấy đang khóc quá nhiều để nói được những lời sốt sắng.
Lạy Chúa Giêsu đã chết và sống lại, xin giữ chúng con trong niềm hy vọng của Người. Khi mừng các thánh, xin cho chúng con nhìn thấy đích đến. Khi cầu cho người đã khuất, xin cho chúng con sống trách nhiệm của tình yêu. Khi trở về với ngày thường, xin cho chúng con biết bước đi bằng một đức tin có việc làm, một lòng cậy trông không bỏ cuộc và một đức ái biết quan tâm đến người cụ thể. Đến ngày cuộc đời chúng con khép lại, xin thương đón nhận chúng con. Xin hoàn tất nơi chúng con những gì ân sủng Chúa đã bắt đầu, để chúng con được hiệp thông với các thánh trong niềm vui đời đời của Người.
Ngày 1 tháng 11, chúng ta ngước nhìn và tạ ơn. Ngày 2 tháng 11, chúng ta nhớ thương và chuyển cầu. Rồi những ngày tiếp theo, chúng ta trở lại với phần đường của mình. Cánh cửa của niềm vui và cánh cửa của lời cầu cùng hướng về một Đấng đang chờ đón, thanh luyện và cứu độ con người. Dưới ánh sáng ấy, nghĩa trang không còn chỉ nói về sự kết thúc, và lễ Các Thánh không còn chỉ nói về những người xa xôi. Tất cả chạm vào đời ta hôm nay: hãy sống trong ân sủng, hãy yêu khi còn có thể, hãy cầu nguyện cho nhau, và hãy để lòng mình được Chúa dẫn về sự sống.
Lm. Anmai, CSsR.

















