MUỐN AI ĐÓ KHÔNG CHẾT, HÃY LUÔN NHỚ ĐẾN HỌ
Những suy tư về tháng Mười Một, về ký ức, về cha mẹ, về những người đã khuất, về sự mong manh của phận người và về một tình yêu không chịu khuất phục trước cái chết.
Lm. Anmai, CSsR
Có những tháng trong năm đi qua đời người như một cơn gió nhẹ, đến rồi đi mà chẳng để lại bao nhiêu dấu vết. Có những tháng được người ta chờ đợi bằng niềm vui, bằng những dự định, bằng những cuộc gặp gỡ, bằng những ngày lễ hội rộn ràng. Nhưng cũng có những tháng không cần ai gọi tên mà vẫn tự tìm đến những ngăn sâu kín nhất trong tâm hồn, đánh thức những kỷ niệm tưởng đã ngủ yên, khơi dậy những nỗi nhớ tưởng đã nguôi ngoai, làm sống lại những khuôn mặt tưởng chừng thời gian đã phủ mờ. Tháng Mười Một là một tháng như thế. Nó không bước vào đời người bằng tiếng trống tưng bừng, cũng chẳng mang theo những lời hứa hẹn hào nhoáng. Nó đến rất khẽ, như một người khách quen biết rõ trong căn nhà tâm hồn ta có những chiếc ghế đã lâu không còn người ngồi, những chiếc giường đã lâu không còn hơi ấm, những góc bếp đã lâu không còn tiếng nói, những bức ảnh đã lâu không được ai lau bụi, những cái tên đã lâu không được gọi lên bằng tất cả yêu thương. Tháng Mười Một đến, không phải để làm cho con người buồn hơn, nhưng để nhắc con người rằng có những điều rất quý giá trong cuộc đời chỉ được nhận ra đầy đủ khi chúng đã trở thành quá khứ; có những người rất thân thương chỉ được ta hiểu hết giá trị khi họ không còn hiện diện bên cạnh; có những lời chưa nói, những bàn tay chưa nắm, những cuộc điện thoại chưa thực hiện, những lời xin lỗi chưa kịp thốt ra, những lời cảm ơn còn mắc nghẹn trong cổ họng, đến một ngày bỗng trở thành những món nợ không còn cơ hội trả bằng cách thông thường nữa. Và trong những ngày như thế, con người chợt hiểu rằng có những nỗi nhớ không phải là sự yếu đuối, có những giọt nước mắt không phải là dấu hiệu của tuyệt vọng, có những cuộc trở về nghĩa trang không phải là cuộc tìm kiếm người chết giữa những ngôi mộ lạnh lùng, nhưng là hành trình trở về với một phần đời sống của chính mình, nơi những người đã ra đi vẫn để lại dấu vết không thể xóa nhòa trong tâm hồn những người còn ở lại.
Khoảng thời gian lãng đãng giữa đông chưa về mà thu đã vội đi, giữa cái se lạnh vừa đủ để người ta kéo sát cổ áo và chút nắng muộn vẫn còn cố níu giữ màu vàng trên những hàng cây, tháng Mười Một như đứng ở một ngưỡng cửa đặc biệt của thời gian. Nó không còn mang trọn vẻ rực rỡ của những ngày nắng ấm, nhưng cũng chưa hoàn toàn chìm trong sự khắc nghiệt của mùa đông. Nó giống đời người ở một độ tuổi nào đó, khi những sôi nổi của tuổi trẻ đã bắt đầu lắng xuống, những ảo tưởng dần được thay bằng kinh nghiệm, những tham vọng từng khiến người ta mất ngủ không còn sức quyến rũ như trước, và con người bắt đầu học cách quý trọng những điều rất nhỏ mà ngày xưa mình từng xem thường. Một bữa cơm có đầy đủ cha mẹ con cái, một buổi chiều được ngồi bên người thân, một cuộc trò chuyện không cần vội vàng, một tiếng gọi quen thuộc từ căn bếp, một lời hỏi han giữa những ngày mệt nhọc, một ánh mắt biết cảm thông khi mình chẳng còn đủ sức giải thích nỗi lòng. Những điều ấy, khi đang có, người ta dễ xem là bình thường; nhưng khi đã mất, đôi khi cả gia tài cũng không thể mua lại được. Tháng Mười Một vì thế không chỉ là tháng của những người đã chết. Nó còn là tháng dành cho người sống học lại nghệ thuật sống, học lại cách yêu thương, học lại lòng biết ơn, học lại sự hiện diện, học lại cách nhìn những người đang ở cạnh mình như những món quà không được bảo đảm sẽ còn mãi.
Tháng của hai con số một đứng cạnh nhau, nhìn qua tưởng chỉ là một con số bình thường trong vòng quay của mười hai tháng, nhưng khi lòng người đã từng trải qua mất mát, hai nét thẳng ấy có thể gợi lên biết bao suy tưởng. Hai con số một như hai con người đứng cạnh nhau, một người còn ở trần gian, một người đã bước qua ngưỡng cửa sự chết; một người còn có thể nói, một người chỉ còn được nghe bằng ký ức; một người còn có thể đưa tay ra, một người chỉ còn được chạm đến bằng cầu nguyện; một người đang tiếp tục cuộc hành trình, một người đã đi trước vào miền nhiệm mầu mà người ở lại chưa thể nhìn thấy. Hai con số một đứng cạnh nhau mà không hòa tan vào nhau, giống như sự sống và cái chết vẫn có ranh giới thật rõ ràng. Nhưng giữa hai con số ấy có một khoảng gần gũi, như muốn nói rằng sự chia cách không nhất thiết là sự đoạn tuyệt, và cái chết dù có thể chấm dứt một cuộc hiện diện hữu hình vẫn không đủ quyền lực để xóa sạch những gì tình yêu chân thành đã ghi khắc trong tâm hồn con người. Thật ra, hai con số ấy cũng có thể nhắc ta đến một sự thật sâu xa hơn: mỗi người chỉ có một cuộc đời trần thế, một người mẹ, một người cha theo nghĩa không ai có thể thay thế hoàn toàn, một tuổi thơ không thể sống lại, một quãng thời gian không thể lấy về, một cơ hội yêu thương đang trôi qua từng ngày. Chúng ta có thể sở hữu nhiều thứ, thay đổi nhiều chỗ ở, gặp gỡ nhiều người, bước qua nhiều công việc, nhưng không ai có thể sống lại chính ngày hôm qua. Những gì đã qua chỉ còn có thể được gìn giữ bằng ký ức, được thanh luyện bằng lòng tha thứ, được làm cho sinh hoa trái bằng những việc lành hôm nay.
Ở những vùng quê miền Nam, tháng Mười Một không nhất thiết mang cái rét cắt da của những miền đất phía Bắc. Đôi khi nó chỉ được nhận ra qua sự thay đổi rất nhẹ của gió, qua một buổi sáng sương phủ dày hơn trên cánh đồng, qua mặt nước còn mênh mang sau mùa mưa, qua tiếng chim gọi nhau trên những rặng tre, qua những cánh cò mải miết bay về tổ khi ánh chiều sắp tắt. Có những buổi chiều đứng bên dòng sông, nhìn con nước chậm rãi trôi, người ta bỗng cảm thấy đời mình cũng giống như dòng nước ấy. Nước không bao giờ đứng yên, dù mặt sông có những lúc phẳng lặng đến mức tưởng chừng chẳng có gì chuyển động. Thời gian cũng vậy. Nó không gây tiếng động, không báo trước, không gõ cửa xin phép, nhưng âm thầm lấy đi tuổi trẻ của con người, lấy đi màu đen của mái tóc, lấy đi sự nhanh nhẹn của đôi chân, lấy đi sức khỏe của thân xác, lấy đi những mùa sum họp, lấy đi những ngày được sống bên cha mẹ, và cuối cùng đưa mỗi người đến một bến bờ mà không ai có thể tránh. Người ta có thể xây những căn nhà thật kiên cố để chống lại mưa gió, có thể tích lũy của cải để chống lại những ngày thiếu thốn, có thể tìm kiếm thuốc men để chống lại bệnh tật, nhưng chẳng ai xây được một bức tường đủ cao để ngăn thời gian, chẳng ai có thể trả tiền để mua thêm một ngày đã thực sự trôi qua, và cũng chẳng ai có thể giữ mãi những người mình yêu thương bằng sức mạnh của đôi tay.
Chính trong những khoảnh khắc ấy, câu thơ của thầy Nguyễn Khắc Dương trong bài “Hạt bụi” vang lên với một vẻ đẹp rất lạ: “Mai sau cát bụi hoàn nguyên thể, nguyện lót êm chân khách vỉa hè”. Hai câu thơ không ồn ào, không sử dụng những hình ảnh vĩ đại, không tìm cách làm cho thân phận con người trở nên phi thường. Trái lại, chúng đưa con người trở về với sự nhỏ bé tận cùng của mình: cát bụi. Nhưng điều đáng suy nghĩ là ngay cả khi trở về với cát bụi, người viết vẫn ước mong được trở nên hữu ích, dù chỉ là một lớp bụi mềm dưới chân người qua đường. Đó không phải là một ước mơ tầm thường. Đó là một khát vọng rất đẹp của lòng khiêm tốn. Người ta thường muốn khi sống phải được người khác biết đến, khi chết phải được người khác nhắc tên, khi thành công phải được mọi người ca ngợi, khi làm điều tốt phải được ghi nhận. Nhưng câu thơ ấy gợi lên một con đường khác: sống đến mức ngay cả sự tan biến của mình cũng trở thành một ước nguyện phục vụ. Nếu không còn có thể đứng thẳng như một cây cao che bóng, thì xin được làm chút đất mềm nâng đỡ bước chân người khác. Nếu không còn có thể nói những lời an ủi, thì xin những gì mình để lại vẫn đem đến bình an. Nếu không còn có thể nắm tay một người đau khổ, thì xin những điều tốt đẹp mình đã thực hiện trở thành một sự nâng đỡ âm thầm cho những thế hệ đến sau. Phải chăng đó cũng là một cách hiểu về ý nghĩa sâu xa của cuộc đời? Con người không sống mãi bằng cách giữ chặt mọi sự cho riêng mình, nhưng bằng cách trao đi những gì đáng được tiếp tục.
Chúng ta sinh ra trong một thế giới mà mọi sự đều mang dấu ấn của sự hữu hạn. Ngày đầu tiên một đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời, gia đình hân hoan vì một sự sống mới xuất hiện. Người ta gửi lời chúc mừng, tặng quà, chụp hình, đặt tên, làm giấy khai sinh, cầu mong đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh và hạnh phúc. Ít ai trong niềm vui ấy nghĩ rằng chính ngày bắt đầu cuộc đời cũng đồng thời mở ra hành trình tiến về ngày kết thúc cuộc sống trần gian. Thế nhưng đó là sự thật. Mỗi ngày một đứa trẻ lớn lên cũng là một ngày cuộc đời ấy tiến xa hơn khỏi điểm khởi đầu. Mỗi sinh nhật vừa là một dịp tạ ơn vì được sống thêm, vừa là một lời nhắc rằng số năm còn lại không phải vô hạn. Mỗi lần thổi nến trên chiếc bánh sinh nhật, ta vui vì tuổi đời tăng thêm, nhưng ít khi tự hỏi đã có bao nhiêu ngọn nến không thể thắp lại. Một người năm mươi tuổi có thể tự hào vì đã đi qua nửa thế kỷ, nhưng cũng có thể giật mình khi nghĩ đến những người cùng tuổi đã không còn. Một người bảy mươi tuổi có thể vui vì còn khỏe mạnh, nhưng cũng hiểu rằng những năm tháng phía trước ngày càng trở nên quý giá. Một người chín mươi tuổi có thể chẳng còn mong nhận được những món quà đắt tiền, mà chỉ ao ước một ngày có con cháu trở về ngồi bên mình, kể vài câu chuyện cũ, hỏi vài điều giản dị, cùng ăn một bữa cơm đầm ấm.
Nói rằng con người sinh ra rồi sẽ chết không phải để phủ bóng đen lên niềm vui sống. Trái lại, chính sự hữu hạn có thể giúp ta khám phá giá trị của từng giây phút được hiện diện. Nếu đời người không có giới hạn, có lẽ người ta sẽ luôn trì hoãn. Ta sẽ nói lời yêu thương vào một ngày nào đó, sẽ xin lỗi vào một dịp thuận tiện hơn, sẽ trở về thăm cha mẹ khi công việc bớt bận, sẽ làm hòa với anh em khi cái tôi chịu mềm xuống, sẽ chăm sóc đời sống thiêng liêng khi tuổi già đến gần, sẽ bắt đầu sống tử tế khi đã có đủ tiền bạc và danh vọng. Nhưng cuộc đời không hứa cho ai một ngày mai chắc chắn. Có những người ra khỏi nhà vào buổi sáng với lời chào rất bình thường, nhưng buổi tối đã không còn trở về. Có những cuộc điện thoại kết thúc bằng câu nói quen thuộc rằng hôm khác sẽ nói tiếp, nhưng hôm khác ấy chẳng bao giờ đến. Có những người con dự tính cuối tháng về thăm mẹ, nhưng mẹ đã ra đi trước ngày cuối tháng. Có những người chồng hứa sẽ đưa vợ đi chơi khi công việc ổn định, nhưng bệnh tật bất ngờ khiến lời hứa ấy mãi mãi dang dở. Có những người vợ dành cả đời chờ chồng hiểu lòng mình, đến khi người chồng nhận ra thì chỉ còn một ngôi mộ để đặt bó hoa cùng lời xin lỗi muộn màng. Cuộc đời không tàn nhẫn vì nó có điểm kết thúc; điều khiến người ta đau đớn là nhiều khi chúng ta sống như thể chẳng bao giờ phải chia tay.
Tháng Mười Một làm cho những suy tư ấy trở nên gần gũi hơn. Những ngày đầu tháng, nhiều người tìm về nghĩa trang, làm sạch những ngôi mộ, nhổ cỏ, quét lá, thay hoa, thắp nến và đọc kinh. Có những nghĩa trang nằm giữa thành phố đông đúc, nơi tiếng xe cộ vẫn không ngừng vọng đến. Có những nghĩa trang nằm bên những cánh đồng, giữa những lũy tre, những hàng cau, những con đường đất nhỏ. Có những ngôi mộ xây bằng đá hoa cương sáng bóng, tên tuổi khắc rất rõ, hình ảnh được giữ gìn cẩn thận. Có những nấm mồ đơn sơ chỉ có một tấm bia nhỏ, đôi khi chữ đã phai, rêu đã phủ, cỏ đã mọc đầy. Có những ngôi mộ mỗi năm đều có con cháu về thăm, hoa mới không bao giờ thiếu. Cũng có những ngôi mộ lâu ngày chẳng còn dấu chân người thân, không phải vì người nằm đó không từng được yêu thương, mà có khi vì những người đã từng yêu thương họ cũng lần lượt ra đi, hoặc con cháu đã tản mác khắp nơi, hoặc những biến động của cuộc đời đã khiến một gia đình không còn đủ sức gìn giữ ký ức bằng những cuộc viếng thăm thường xuyên. Đứng giữa nghĩa trang, nhìn những hàng bia nối tiếp nhau, con người nhận ra một sự bình đẳng rất nghiêm khắc mà cuộc sống thường ngày dễ khiến ta quên mất. Người giàu và người nghèo, người nổi tiếng và người vô danh, người học cao và người ít chữ, người từng nắm quyền hành và người chỉ biết lao động âm thầm, cuối cùng đều phải đặt xuống những danh hiệu mà họ đã mang theo suốt đời. Có những người khi sống được nhiều người kính nể, có những người chẳng ai để ý, nhưng dưới lớp đất kia, tất cả đều cần đến lòng thương xót của Thiên Chúa. Sự chết không hỏi người ta đã có bao nhiêu tiền, đã sở hữu bao nhiêu căn nhà, đã nhận bao nhiêu lời tán thưởng. Nó đặt con người trước một câu hỏi căn bản hơn nhiều: trong những năm tháng được sống, ta đã yêu thương như thế nào?
Có lẽ một trong những điều khiến con người xúc động nhất khi đến nghĩa trang không phải là những bia mộ đồ sộ, cũng không phải những vòng hoa rực rỡ, mà là những cử chỉ rất nhỏ của người còn sống. Một bà cụ già run run lau tấm ảnh của người chồng đã mất. Một người con cúi xuống nhổ từng bụi cỏ mọc sát chân mộ mẹ. Một người cha đứng thật lâu trước phần mộ đứa con đã ra đi khi còn quá trẻ. Một người vợ cẩn thận đặt lên mộ chồng loại hoa mà ngày xưa ông yêu thích. Một đứa trẻ hỏi mẹ rằng tại sao ông ngoại nằm ở đây, và người mẹ phải tìm cách giải thích về sự chết bằng những lời vừa chân thật vừa đủ dịu dàng để tâm hồn non nớt có thể đón nhận. Một người đàn ông đã đứng tuổi quỳ xuống trước mộ cha, không còn dáng vẻ mạnh mẽ thường ngày, chỉ lặng lẽ làm dấu thánh giá rồi cúi đầu rất lâu. Không ai biết trong những phút giây ấy họ đang nghĩ gì. Có thể họ nhớ một bữa cơm, một lần được bế trên vai, một lời dạy bảo, một cuộc cãi vã, một sự hiểu lầm, một lần chưa kịp nói lời cảm ơn. Có thể họ đang đọc kinh. Có thể họ đang khóc. Có thể họ chỉ muốn ngồi đó thêm một chút, bởi trong cuộc sống quá nhiều chuyển động, nấm mộ là nơi hiếm hoi họ có thể dừng lại và thừa nhận rằng mình vẫn còn nhớ.
Người ta thường nói thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương. Câu nói ấy có phần đúng, nhưng cũng không hoàn toàn đúng. Thời gian có thể làm cho nỗi đau bớt sắc nhọn, giúp con người học cách sống chung với khoảng trống, dạy trái tim biết đón nhận sự thật rằng người thân không còn hiện diện theo cách cũ. Nhưng thời gian không nhất thiết xóa bỏ nỗi nhớ. Có những người đã mất mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm, vậy mà chỉ cần nghe lại một bài hát cũ, ngửi thấy mùi món ăn quen thuộc, nhìn một dáng người đi ngang qua, nghe một tiếng gọi giống giọng ngày xưa, lòng người vẫn có thể nhói lên như vừa mới hôm qua. Có người mẹ mất con từ thuở con còn bé, sau mấy chục năm vẫn nhớ rất rõ đôi bàn tay nhỏ, chiếc áo con mặc lần cuối, cách con cười khi được mẹ ôm vào lòng. Có người con mất cha khi mới lên năm, đến tuổi năm mươi vẫn ước được nghe cha gọi tên mình thêm một lần. Có người mất mẹ khi đã trưởng thành, đã có gia đình, đã làm cha làm mẹ, nhưng trong những lúc đau khổ nhất vẫn bất giác muốn gọi một tiếng “Mẹ ơi”, rồi chợt nhớ ra rằng tiếng gọi ấy không còn được đáp lại bằng âm thanh quen thuộc. Nỗi nhớ có thể thay đổi hình dạng theo năm tháng, nhưng không phải lúc nào cũng biến mất. Và có lẽ không cần phải biến mất. Bởi một trái tim biết nhớ không phải là một trái tim không chịu trưởng thành; đôi khi đó là một trái tim đã học được rằng tình yêu chân thành không thể bị thay thế đơn giản bằng sự trôi qua của thời gian.
Có những người ta chỉ gặp một lần trong đời mà nhớ rất lâu. Một người khách qua đường đã giúp ta trong lúc khó khăn. Một người thầy đã nói một câu khiến cuộc đời ta đổi hướng. Một người bạn cùng chuyến xe đã lắng nghe tâm sự trong một buổi chiều xa lạ. Một gia đình nơi vùng quê nghèo đã mở cửa đón ta, chia sẻ một bữa cơm đạm bạc nhưng đầy tình nghĩa. Một cụ già trong một giáo xứ nhỏ đã nắm tay ta và nói một lời chúc lành chân thành. Những cuộc gặp gỡ ấy có thể rất ngắn, nhưng không vì ngắn mà trở nên vô nghĩa. Con người không chỉ để lại dấu vết bằng thời gian họ ở cạnh nhau, mà còn bằng chiều sâu của sự hiện diện. Có người sống cùng nhà hàng chục năm mà vẫn xa lạ với nhau. Có người chỉ gặp nhau trong vài giờ nhưng đã trao cho nhau một sự cảm thông không dễ tìm thấy. Có người đi ngang qua cuộc đời ta như một cơn mưa, không ở lại lâu, nhưng làm cho mảnh đất tâm hồn vốn khô cằn được tưới mát. Khi tháng Mười Một về, những khuôn mặt ấy cũng có thể trở lại. Ta không biết họ đang sống ở đâu, có còn khỏe mạnh hay không, thậm chí có người đã qua đời mà ta chẳng hề hay biết. Nhưng ký ức về họ vẫn nhắc ta rằng cuộc đời mình được dệt nên không chỉ bởi những mối quan hệ lớn lao, mà còn bởi vô số những cuộc gặp gỡ âm thầm.
Và rồi, giữa những nỗi nhớ dành cho người đã ra đi, một nỗi nhớ khác thường xuyên xuất hiện: nhớ cha, nhớ mẹ, nhất là khi cha mẹ vẫn còn sống nhưng tuổi già đang hiện rõ từng ngày. Có một nỗi buồn rất đặc biệt khi nhìn cha mẹ già đi. Đó không phải nỗi buồn của sự chia ly đã xảy ra, mà là nỗi buồn của người đang thấy một cuộc chia ly từ từ tiến đến nhưng không thể ngăn cản. Ngày còn nhỏ, ta nhìn cha như một người có thể làm được mọi việc. Cha có thể sửa chiếc xe hỏng, thay bóng đèn, khiêng bao gạo, trèo lên mái nhà, đi qua những con đường xa, chống chọi với nắng mưa, chịu đựng những vất vả mà ta không hiểu hết. Ta nhìn mẹ như một người dường như chẳng bao giờ biết mệt. Mẹ có thể thức dậy trước mọi người, nấu cơm, giặt giũ, chăm sóc con cái, lo toan chuyện gia đình, nhớ từng sở thích của mỗi đứa con, biết đứa nào thích ăn món gì, đứa nào đang buồn, đứa nào cần được an ủi. Trong mắt trẻ thơ, cha mẹ gần như là những con người không thể già đi. Ta mặc nhiên tin rằng khi mình về nhà, cha vẫn ngồi ở chỗ quen thuộc, mẹ vẫn ở trong bếp, tiếng nói ấy vẫn còn, bàn tay ấy vẫn ấm, dáng hình ấy vẫn nguyên vẹn. Nhưng rồi một ngày, ta trở về và nhận ra cha đứng lên chậm hơn trước. Mẹ phải vịn tay vào thành ghế khi ngồi xuống. Cha bắt đầu quên một vài điều. Mẹ hỏi đi hỏi lại một câu chuyện. Cha không còn ăn được những món cứng. Mẹ phải đến bác sĩ thường xuyên hơn. Mái tóc từng đen đã bạc gần hết. Những nếp nhăn trên khuôn mặt không còn là dấu hiệu thoáng qua của một đêm thiếu ngủ, mà trở thành những dòng chữ thời gian viết mãi không ngừng.
Đau đớn nhất là khi người con nhận ra rằng cha mẹ không còn yếu đi theo từng năm nữa, mà dường như yếu đi theo từng tháng, từng tuần, thậm chí từng ngày. Một năm trước, mẹ còn tự mình đi chợ. Vài tháng trước, mẹ còn có thể đứng nấu cơm thật lâu. Tuần trước, mẹ còn bước lên cầu thang không cần nghỉ. Hôm nay, mẹ phải ngồi xuống giữa chừng vì mỏi chân. Một năm trước, cha còn chạy xe đi thăm bạn bè. Vài tháng trước, cha còn có thể tự sửa những vật dụng nhỏ trong nhà. Hôm nay, cha cầm chiếc tua vít mà bàn tay run run. Những thay đổi ấy diễn ra âm thầm đến mức người sống chung có thể không nhận ra ngay, nhưng người con đi xa trở về sau một thời gian lại nhìn thấy rất rõ. Có khi chỉ một cuộc gặp cũng đủ khiến lòng người thắt lại. Ta nhìn cha, nhìn mẹ, rồi bất giác tự hỏi: từ lần trước đến lần này, tại sao cha mẹ già nhanh đến thế? Và ngay sau câu hỏi ấy là một câu hỏi khác khiến người ta sợ hãi hơn: không biết mình còn được gặp cha mẹ bao nhiêu lần nữa?
Có một chi tiết đời thường tưởng như rất nhỏ nhưng có thể làm trái tim người con nghẹn lại. Một đêm, mẹ gọi điện, giọng vẫn vui vẻ như thường ngày, khoe rằng mẹ vừa đến bác sĩ để làm lại hàm răng. Mẹ kể chuyện một cách hồn nhiên, có chút hài hước, rằng ngày trước cứ sinh thêm một đứa con thì mẹ lại rụng một hoặc hai chiếc răng. Có thể đó chỉ là cách mẹ nhớ lại những lần mang thai, sinh nở, chăm con và những thay đổi của thân thể qua năm tháng. Người nghe có thể hiểu rằng việc mất răng còn liên quan đến nhiều nguyên nhân sức khỏe khác nhau, chứ không đơn giản chỉ do sinh con. Nhưng lúc ấy, điều làm người con xúc động không nằm ở một giải thích y khoa. Nó nằm ở cả một cuộc đời bỗng hiện ra phía sau lời kể rất bình thường của mẹ. Những chiếc răng đã mất trở thành một dấu chỉ gợi nhớ những năm tháng mẹ đã dành cho con. Mỗi lần mang thai là một lần thân thể mẹ chịu thêm những biến đổi. Mỗi lần sinh nở là một lần mẹ đi qua đau đớn và hiểm nguy. Mỗi lần nuôi một đứa con lớn lên là thêm những đêm mất ngủ, những bữa ăn vội vàng, những lo lắng không tên, những lần phải nhường phần ngon cho con, những lần phải giấu nỗi buồn để con được vui, những lần phải chịu đựng sự thiếu thốn mà chẳng muốn con biết. Mẹ kể chuyện làm răng như kể một chuyện vui, còn người con nghe mà nước mắt nghẹn ngào, bởi đằng sau nụ cười ấy là cả một lịch sử hy sinh mà có lẽ đến tận lúc trưởng thành người con mới bắt đầu hiểu được.
Thật lạ lùng, khi còn nhỏ, chúng ta thường nhớ những gì cha mẹ chưa cho mình. Một món đồ chơi không được mua. Một chuyến đi không được thực hiện. Một lời trách mắng khiến ta buồn. Một sự nghiêm khắc làm ta cảm thấy bị giới hạn. Nhưng khi lớn lên, nhất là khi chính mình phải gánh vác trách nhiệm gia đình, chúng ta bắt đầu nhớ lại những gì cha mẹ đã âm thầm trao ban. Những bữa cơm có đủ thức ăn dù cha mẹ ăn rất ít. Những bộ quần áo mới của con trong khi áo cha đã sờn, áo mẹ đã bạc. Những khoản học phí được đóng đúng hạn dù gia đình đang túng thiếu. Những đêm mẹ thức chăm con sốt cao. Những ngày cha dầm mưa đi làm để có tiền mua thuốc. Những lần mẹ nhịn một món mình thích, những lần cha từ bỏ một ước mơ riêng, những chuyến đi cha mẹ không thực hiện, những cuộc vui cha mẹ không tham gia, những cơ hội cha mẹ đã bỏ qua chỉ để con có thể bước tới một tương lai tốt đẹp hơn. Không phải gia đình nào cũng có những người cha người mẹ hoàn hảo. Có những cha mẹ đã mắc sai lầm, có những gia đình mang nhiều tổn thương, có những người con phải lớn lên với thiếu thốn tình cảm. Nhưng nơi nào có một tình yêu cha mẹ chân thành, nơi ấy luôn có những hy sinh rất dễ bị bỏ quên bởi chính sự âm thầm của chúng.
Người ta thường ca ngợi tình mẹ bằng những hình ảnh lớn lao như biển cả, như bầu trời, như dòng sông không cạn. Những hình ảnh ấy đẹp, nhưng có lẽ tình mẹ còn hiện diện sâu sắc hơn trong những việc bình thường đến mức chẳng ai nghĩ phải ghi chép. Tình mẹ là tiếng dép kéo nhẹ trên nền nhà lúc trời chưa sáng. Là tiếng nồi cơm được mở ra khi mọi người còn ngủ. Là bàn tay sờ trán con giữa đêm. Là chiếc áo được vá lại ở chỗ đường chỉ bung. Là phần cá ngon được gắp vào chén con. Là câu hỏi “Con ăn cơm chưa?” được lặp đi lặp lại qua nhiều năm mà không hề mất đi sự chân thành. Là sự sốt ruột khi con đi xa chưa gọi điện. Là niềm vui khó giấu khi nghe con nói sắp về. Là ánh mắt cứ nhìn ra cổng mỗi khi gần đến giờ hẹn. Là sự buồn bã mà mẹ cố che giấu khi con vừa về được một lúc đã phải đi. Và đến một ngày, tình mẹ còn là việc mẹ không muốn kể mình đang đau ở đâu, bởi sợ con lo lắng, sợ con phải bỏ công việc, sợ mình trở thành gánh nặng. Có những người mẹ già đã chịu đựng bệnh tật trong âm thầm, vẫn nói rằng mình khỏe, vẫn dặn con cứ lo làm ăn, vẫn cười qua điện thoại, nhưng sau khi cúp máy lại phải ngồi xuống vì mệt. Người con ở xa nghe giọng mẹ mà tưởng mọi sự vẫn bình thường, cho đến khi trở về mới nhận ra rằng có những điều tiếng nói qua điện thoại không thể chuyển tải hết.
Tình cha cũng thường được giấu trong những điều ít lời. Có những người cha không quen ôm con, không giỏi nói những câu ngọt ngào, thậm chí cả đời chưa một lần nói thẳng rằng cha yêu con. Nhưng cha có thể đi làm suốt ngày dưới nắng, có thể chịu đựng một công việc nhọc nhằn, có thể bớt ăn bớt mặc, có thể lặng lẽ sửa từng món đồ trong nhà, có thể thức khuya tính toán chuyện học hành của con, có thể đứng bên đường nhìn theo chiếc xe đưa con đi xa cho đến khi khuất bóng. Có những người cha khi con thành công chỉ nói một câu ngắn ngủi rằng vậy là tốt rồi, nhưng đêm ấy lại vui đến không ngủ được. Có những người cha khi con thất bại không biết an ủi ra sao, chỉ lặng lẽ đặt trước mặt con một ly nước, một chén cơm, hoặc ngồi cạnh mà không nói gì. Có những người cha khi già đi bắt đầu trở nên khó tính, hay kể chuyện cũ, hay nhắc đến những người bạn đã mất, hay hỏi những câu mà con cái cho là lặp lại. Nhưng ít ai tự hỏi liệu đằng sau những câu chuyện ấy có phải là một tâm hồn đang dần mất đi thế giới quen thuộc của mình. Những người bạn cùng tuổi lần lượt ra đi. Những nơi chốn ngày xưa đã thay đổi. Những công việc từng làm nên giá trị bản thân không còn thực hiện được. Những đứa con từng cần cha trong mọi việc nay đã trưởng thành, có gia đình riêng, có cuộc sống riêng. Người cha từng là trụ cột của cả nhà bỗng thấy mình có ít điều để đóng góp hơn. Nếu con cái không đủ tinh tế, tuổi già có thể trở thành một cuộc lưu đày âm thầm ngay trong chính căn nhà mình đã dành cả đời để xây dựng.
Bởi vậy, một trong những nỗi cô đơn sâu sắc nhất không phải là cô đơn của người không có ai, mà là cô đơn của người có nhiều người thân nhưng không còn được ai thực sự dành thời gian. Một người mẹ có sáu người con, người nào cũng thành đạt, người nào cũng có điện thoại, có xe cộ, có công việc, có những cuộc hẹn quan trọng, nhưng suốt một tuần chẳng có ai ngồi ăn với mẹ một bữa cơm. Một người cha có con cháu đông đúc, căn nhà ngày Tết có thể đầy tiếng cười, nhưng những ngày bình thường lại chỉ nghe tiếng đồng hồ chạy trên tường. Những người con vẫn gửi tiền, vẫn mua thuốc, vẫn thuê người chăm sóc, vẫn nghĩ mình đã làm tròn trách nhiệm. Nhưng có những điều tiền bạc không thể thay thế. Người già không chỉ cần được nuôi sống; họ còn cần được nhìn nhận rằng sự hiện diện của họ vẫn có ý nghĩa. Họ cần được lắng nghe, được hỏi ý kiến, được kể những chuyện tưởng như không quan trọng, được cảm thấy mình vẫn thuộc về gia đình. Một bữa cơm với cha mẹ không thể quy đổi thành tiền. Một buổi chiều ngồi nghe mẹ kể chuyện ngày xưa không thể thay bằng món quà đắt giá. Một lần đưa cha đi dạo không thể được thay thế hoàn toàn bằng việc mua cho cha chiếc ghế thật tốt. Những tiện nghi vật chất có giá trị của chúng, nhưng tình yêu nếu chỉ còn được diễn tả bằng vật chất sẽ dần đánh mất phần sâu nhất của mình.
Có một nghịch lý đau lòng trong đời sống hiện đại: con người càng có nhiều phương tiện liên lạc thì đôi khi lại càng ít trò chuyện thật sự. Một chiếc điện thoại có thể kết nối hai người ở cách nhau hàng nghìn cây số, nhưng cũng có thể khiến hai người ngồi cạnh nhau trở nên xa lạ. Có những người con dành hàng giờ để xem những câu chuyện của người xa lạ trên mạng xã hội, nhưng không có mười phút để nghe mẹ kể chuyện. Có những người có thể nhớ lịch phát hành của một bộ phim, lịch thi đấu của một đội bóng, ngày ra mắt của một sản phẩm mới, nhưng lại quên ngày giỗ của cha, quên ngày sinh nhật của mẹ, quên cả việc đã bao lâu mình chưa trở về thăm nhà. Có những người rất nhanh chóng trả lời tin nhắn công việc, rất sốt sắng phản hồi những người có thể đem đến lợi ích, nhưng lại để cuộc gọi của cha mẹ trôi qua vì nghĩ rằng chắc cũng không có chuyện gì quan trọng. Quả thật, phần lớn những cuộc gọi của cha mẹ già có thể chẳng có chuyện gì lớn lao. Mẹ chỉ hỏi con ăn cơm chưa. Cha chỉ hỏi hôm nay công việc thế nào. Mẹ kể chuyện một người hàng xóm mới ốm. Cha kể chuyện cây ngoài sân ra hoa. Nhưng chính những điều bình thường ấy lại là cách cha mẹ tìm đến con. Đến một ngày, khi cha mẹ không còn nữa, người con có thể sẵn sàng đánh đổi rất nhiều để được nhận lại một cuộc gọi mà trước đây mình từng vội vàng từ chối.
Có khi sau khi cha mẹ qua đời, thứ làm người con đau đớn nhất không phải là những ký ức lớn, mà là những thói quen nhỏ không còn nơi để tiếp tục. Mỗi lần đi chợ thấy loại trái cây mẹ thích, ta bất giác muốn mua rồi chợt nhớ mẹ đã mất. Mỗi lần đi ngang cửa hàng bán dụng cụ sửa chữa, ta nhớ cha từng thích những món đồ ấy. Mỗi lần có một tin vui, bàn tay theo thói quen định cầm điện thoại gọi về, nhưng rồi khựng lại vì không còn số điện thoại nào có thể kết nối với người ấy nữa. Có người giữ nguyên số điện thoại của mẹ trong danh bạ nhiều năm sau ngày mẹ mất. Có người vẫn lưu những tin nhắn cũ, những lời dặn dò rất bình thường, những cuộc gọi nhỡ, những bức hình không rõ nét. Có người chẳng dám xóa đoạn ghi âm tiếng cha vì sợ một ngày nào đó mình không còn nhớ chính xác giọng nói ấy nữa. Có người giữ một chiếc áo cũ, không phải vì chiếc áo còn giá trị sử dụng, nhưng vì đó là món đồ cuối cùng còn lưu lại chút gì quen thuộc. Có người mở chiếc tủ của mẹ, ngửi thấy mùi quần áo cũ, bỗng bật khóc như đứa trẻ. Những phản ứng ấy cho thấy ký ức không chỉ nằm trong suy nghĩ. Nó còn gắn với âm thanh, mùi hương, ánh sáng, không gian và những vật dụng bình thường. Một căn nhà sau khi mất đi người thân có thể vẫn giữ nguyên tường vách, bàn ghế, cửa sổ, nhưng bỗng trở thành một căn nhà rất khác, bởi linh hồn của sự thân thuộc không chỉ đến từ đồ vật mà đến từ những con người đã từng sống, từng cười, từng nói và từng yêu thương trong đó.
Có người nói rằng khi cha mẹ mất, con người mới thực sự hiểu thế nào là mồ côi, dù lúc ấy đã năm mươi, sáu mươi hay bảy mươi tuổi. Bởi sự mồ côi không chỉ là tình trạng của một đứa trẻ không còn người nuôi dưỡng. Nó còn là cảm giác mất đi một nguồn cội, mất đi những người đã biết mình từ khi mình chưa biết gì về chính mình, mất đi những chứng nhân đầu tiên của cuộc đời. Cha mẹ là những người đã nhìn thấy ta trong những ngày yếu đuối nhất, khi ta chưa thể tự ăn, chưa thể tự đi, chưa thể nói rõ điều mình muốn. Họ biết những câu chuyện mà chính ta không nhớ. Họ biết lần đầu ta mọc răng, lần đầu ta bước đi, lần đầu ta đi học, lần đầu ta bị bệnh nặng. Khi cha mẹ qua đời, một phần ký ức về chính cuộc đời ta cũng ra đi theo họ. Có những câu chuyện từ đó không còn ai kể lại. Có những câu hỏi ta bỗng muốn hỏi nhưng không còn người trả lời. Có những chi tiết về tuổi thơ vĩnh viễn chìm vào im lặng. Vì thế, thảo kính cha mẹ không chỉ là bổn phận đạo đức, mà còn là cách trân trọng chính nguồn gốc sự sống của mình.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở nỗi nhớ cha mẹ, tháng Mười Một vẫn chưa nói hết thông điệp của nó. Bởi trong cuộc đời, có những người đã ra đi để lại những khoảng trống rất khác nhau. Có người mất người bạn đời sau mấy chục năm chung sống. Buổi sáng thức dậy, chiếc gối bên cạnh đã lạnh. Bàn ăn còn một chiếc ghế trống. Những câu chuyện vốn được chia sẻ với nhau nay chỉ còn giữ lại trong lòng. Có những cặp vợ chồng đã trải qua đủ những thăng trầm của cuộc sống, từng nghèo khó, từng cãi vã, từng tha thứ, từng xây dựng tổ ấm bằng biết bao vất vả. Khi một người ra đi, người ở lại không chỉ mất một người thân, mà còn mất người đã cùng mình làm chứng cho gần như toàn bộ lịch sử đời sống trưởng thành. Những kỷ niệm của họ không dễ chia sẻ với người khác, bởi chỉ hai người mới biết một câu chuyện cũ có ý nghĩa thế nào, một cái nhìn có thể chứa đựng bao nhiêu điều, một tiếng cười có thể nhắc lại những năm tháng nào. Người ở lại có thể được con cháu chăm sóc rất tốt, nhưng vẫn cảm thấy thiếu một điều không ai khác bù đắp được. Không phải vì con cháu không yêu thương đủ, mà vì mỗi mối tương quan có một chiều sâu riêng và không thể thay thế bằng một mối tương quan khác.
Có người mất anh chị em, những người đã cùng lớn lên dưới một mái nhà, cùng chia sẻ những thiếu thốn của tuổi thơ, cùng biết những chuyện mà người ngoài không thể hiểu. Khi một người anh hay người chị qua đời, người còn lại có thể cảm thấy một phần tuổi thơ của mình cũng được chôn cất theo. Có người mất một người bạn thân, người đã đi cùng mình qua những năm tháng khó khăn, đã chứng kiến những thất bại, những lựa chọn, những niềm vui và cả những bí mật chẳng bao giờ nói với ai khác. Có người mất một vị thầy, một linh mục, một nữ tu, một người hướng dẫn thiêng liêng, một ân nhân đã giúp mình tìm lại niềm hy vọng trong những ngày tưởng như không thể đứng dậy. Có người mất một đứa con. Đó là nỗi đau đặc biệt mà ngôn ngữ thường trở nên bất lực. Người ta có thể tìm được những từ để nói về người mất cha, mất mẹ, mất vợ, mất chồng, nhưng thật khó tìm một cách gọi đủ sức chứa đựng tình trạng của cha mẹ phải tiễn đưa chính con mình. Người cha người mẹ ấy có thể đã chuẩn bị cả cuộc đời để lo cho tương lai của con, nhưng chưa bao giờ chuẩn bị đủ để nhìn thấy tương lai ấy dừng lại trước mắt mình. Không một lời giải thích dễ dãi nào có thể xóa được vết thương ấy. Không một câu khuyên rằng hãy quên đi, hãy mạnh mẽ lên, hãy chấp nhận số phận, có thể thay thế sự hiện diện cảm thông và kiên nhẫn. Đôi khi điều tốt nhất người khác có thể làm là ngồi bên, lắng nghe, khóc cùng, cầu nguyện cùng và để cho người đau khổ được nhớ đến người thân mà không cảm thấy mình đang làm phiền ai.
Chính vì vậy, câu nói “Muốn ai đó không chết, hãy luôn nhớ đến họ” mang một vẻ đẹp đặc biệt khi được hiểu trong chiều sâu nhân bản. Tất nhiên, ký ức của chúng ta không thể làm cho một người đã qua đời sống lại về mặt thể lý. Nhớ thương không thể đảo ngược sự chết, không thể trả lại nhịp tim đã ngừng, không thể khiến đôi mắt đã khép mở ra lần nữa. Không một nỗi nhớ nào, dù mãnh liệt đến đâu, có thể tự mình chiến thắng quy luật hữu hạn của thân xác. Nhưng có một điều mà cái chết cũng không thể dễ dàng lấy đi: dấu ấn của một đời người trong những người đã yêu thương họ. Khi ta còn nhớ những lời dạy của cha, một phần di sản tinh thần của cha vẫn đang hướng dẫn cuộc sống ta. Khi ta nấu lại món ăn mẹ từng nấu, kể cho con cháu nghe những câu chuyện về mẹ, sống một chút lòng nhân hậu mà mẹ từng dạy, những điều tốt đẹp của mẹ vẫn tiếp tục sinh hoa trái. Khi ta giữ lời hứa với người bạn đã mất, khi ta thực hiện một việc lành để tưởng nhớ một ân nhân, khi ta tha thứ vì nhớ đến tấm gương của một người đã ra đi, thì sự hiện diện của họ tiếp tục có tác động trong hiện tại. Họ không còn bước đi trên con đường như trước, nhưng những dấu chân họ để lại có thể tiếp tục giúp người khác tìm được hướng đi. Họ không còn cất tiếng nói, nhưng những lời chân thành họ từng trao có thể vẫn vang lên trong lương tâm những người còn sống. Họ không còn nắm tay ai, nhưng tình yêu của họ vẫn có thể trở thành sức mạnh giúp người khác vượt qua những ngày đen tối.
Điều ấy càng rõ hơn khi ta nhìn vào những con người sống một cuộc đời âm thầm. Thế giới thường nhớ đến các nhân vật nổi tiếng, những người có tên trong sách vở, có tượng đài, có những công trình mang tên mình. Nhưng phần lớn nhân loại không sống như thế. Biết bao người đã sinh ra, trưởng thành, lao động, yêu thương và qua đời mà chẳng bao giờ được ghi tên trong lịch sử lớn của thế giới. Một người mẹ bán rau ngoài chợ, một người cha làm ruộng, một người thợ hồ, một người giáo viên làng, một nữ tu chăm sóc bệnh nhân, một linh mục phục vụ một giáo xứ nhỏ, một người công nhân dành cả đời nuôi con, một người hàng xóm tốt bụng luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Họ không để lại những phát minh vĩ đại, không xây dựng đế chế, không có hàng triệu người theo dõi, nhưng điều đó không có nghĩa cuộc đời họ nhỏ bé trước mặt Thiên Chúa hay vô nghĩa đối với nhân loại. Một người mẹ nghèo có thể không để lại cho con một gia tài lớn, nhưng đã dạy con biết sống trung thực. Người con ấy lại dạy các cháu biết trung thực. Các cháu tiếp tục sống ngay thẳng trong xã hội. Và như thế, một hạt giống đạo đức được gieo từ một căn nhà nghèo có thể tiếp tục lớn lên qua nhiều thế hệ. Một người thầy có thể không được nhắc tên trong những cuốn sách nổi tiếng, nhưng đã nâng đỡ một học trò đang muốn bỏ học. Người học trò ấy về sau trở thành người có ích, rồi lại nâng đỡ những người khác. Một việc tốt tưởng chừng đã kết thúc từ lâu thực ra có thể đang âm thầm tạo ra những vòng tròn ảnh hưởng mà chính người thực hiện chưa bao giờ hình dung.
Bởi vậy, một người có thể đã chết trong nghĩa sinh học nhưng những điều tốt đẹp họ gieo trồng chưa hẳn đã chết theo. Ngược lại, một người vẫn còn sống, vẫn đi lại, ăn uống, làm việc, nhưng nếu chỉ biết khép kín trong ích kỷ, không quan tâm đến ai, không để lại một chút yêu thương nào, thì đời sống của họ có nguy cơ trở nên nghèo nàn ngay từ khi chưa kết thúc. Giá trị của một cuộc đời không thể chỉ được đo bằng chiều dài năm tháng. Có người sống rất lâu nhưng ít khi thực sự sống cho ai. Có người sống ngắn ngủi nhưng đã trao đi một tình yêu khiến nhiều người được biến đổi. Điều quan trọng không phải chỉ là ta sẽ sống được bao nhiêu năm, mà còn là những năm ấy chứa đựng điều gì. Không phải chỉ là ta có bao nhiêu người biết tên, mà là có bao nhiêu người đã được nâng đỡ bởi sự hiện diện của ta. Không phải chỉ là ta đã tích lũy được bao nhiêu của cải, mà là ta đã dùng những gì mình có để đem lại ích lợi cho ai. Không phải chỉ là khi chết ta có bao nhiêu vòng hoa, mà là khi sống ta đã trao bao nhiêu sự tử tế. Một đám tang đông người có thể nói lên nhiều điều, nhưng những giọt nước mắt chân thành của một người từng được yêu thương có khi còn có sức làm chứng sâu sắc hơn bất kỳ lời ca ngợi hoa mỹ nào.
Tuy nhiên, cũng cần thận trọng trước cách hiểu rằng một người chỉ còn tồn tại khi được người khác nhớ đến. Nếu điều ấy đúng tuyệt đối, thì số phận của những người không còn ai tưởng nhớ sẽ ra sao? Những trẻ em đã qua đời khi chưa kịp có tên trong ký ức cộng đồng, những người nghèo không có thân nhân, những người vô gia cư chết trong cô độc, những nạn nhân chiến tranh không tìm được hài cốt, những người bị lãng quên trong các trại giam, những người đã sống và chết trong những hoàn cảnh mà không ai còn biết tên, chẳng lẽ họ đã hoàn toàn biến mất chỉ vì trí nhớ con người không giữ được họ? Một cách nhìn Kitô giáo không thể chấp nhận kết luận ấy. Ký ức con người rất quý giá nhưng có giới hạn. Chúng ta có thể quên, có thể nhầm lẫn, có thể mất trí nhớ, có thể chết trước khi truyền lại những câu chuyện. Nhưng Thiên Chúa không nhớ theo cách bất toàn của con người. Trong đức tin Kitô giáo, không một con người nào bị biến thành vô nghĩa chỉ vì thế giới đã quên họ. Mỗi người được Thiên Chúa biết đến, yêu thương và mời gọi bước vào sự sống đời đời. Ngay cả khi một ngôi mộ không còn ai thăm viếng, ngay cả khi tên tuổi đã mờ trên bia đá, ngay cả khi mọi chứng tích lịch sử đã tan biến, người ấy vẫn không nằm ngoài ánh nhìn của Thiên Chúa. Đó là một niềm an ủi sâu xa, nhất là đối với những người không có gia đình, những người bị bỏ rơi, những người chẳng còn ai đọc tên trong một lời kinh.
Thật vậy, nếu chỉ dựa vào khả năng ghi nhớ của con người, mọi sự cuối cùng đều mong manh. Một thế hệ nhớ đến thế hệ trước. Thế hệ kế tiếp chỉ còn biết một vài câu chuyện. Qua thêm vài thế hệ, tên tuổi có thể trở thành những dòng chữ trong gia phả. Rồi có ngày cả gia phả cũng thất lạc. Những căn nhà bị phá đi để xây mới. Những nghĩa trang phải di dời. Những bức ảnh phai màu. Những đồ vật bị thất lạc. Những lá thư mục nát. Những câu chuyện không còn ai kể. Lịch sử của rất nhiều gia đình cuối cùng chỉ còn là những mảnh ký ức rời rạc. Nếu sự tồn tại của một con người hoàn toàn tùy thuộc vào khả năng được đời sau nhớ đến, thì tất cả chúng ta đều đang đi về phía một sự lãng quên gần như chắc chắn. Nhưng niềm tin vào Thiên Chúa mở ra một chiều kích khác. Sự sống không phải là một tai nạn xuất hiện ngắn ngủi giữa khoảng không vô nghĩa. Con người không chỉ là một tập hợp vật chất tình cờ có ý thức rồi tan biến vào cát bụi. Đối với Kitô hữu, mỗi con người được dựng nên trong tình yêu, mang phẩm giá không thể quy đổi thành lợi ích, được mời gọi sống trong tương quan với Thiên Chúa và với tha nhân. Sự chết là một thực tại nghiêm trọng, đau đớn, không được tô hồng, nhưng không phải là tiếng nói cuối cùng về định mệnh con người.
Chúa Giêsu đã đứng trước ngôi mộ của Ladarô và khóc. Chi tiết ấy trong Tin Mừng theo thánh Gioan luôn làm tôi suy nghĩ. Đấng là sự sống và sự sống lại đã không đứng trước nỗi đau của con người bằng thái độ lạnh lùng. Người không xem nước mắt của những người thân yêu là dấu hiệu của một đức tin yếu kém. Người không phủ nhận sự mất mát, không coi sự chết như một chuyện chẳng đáng bận tâm. Người đã khóc. Hai chữ ngắn ngủi ấy mở ra một chiều sâu vô cùng lớn trong cách Kitô giáo nhìn về đau khổ. Thiên Chúa không chỉ nói với con người từ một khoảng cách xa xôi rằng hãy mạnh mẽ, hãy tin tưởng, hãy vượt qua. Trong Đức Giêsu Kitô, Thiên Chúa đã bước vào thân phận hữu hạn của nhân loại, đã biết thế nào là tình bạn, thế nào là đau buồn, thế nào là mất mát, thế nào là nước mắt. Và chính trong bối cảnh ấy, Người công bố: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống” (Ga 11,25). Niềm hy vọng Kitô giáo không phải là việc giả vờ rằng người thân chưa chết. Nó cũng không phải là nỗ lực dùng những câu nói đẹp để che lấp sự thật đau đớn. Niềm hy vọng ấy đặt nền tảng nơi Đức Kitô đã chịu chết và sống lại, Đấng mở ra cho con người một tương lai vượt quá khả năng của ký ức và sức mạnh tự nhiên.
Vì vậy, khi nói “Muốn ai đó không chết, hãy luôn nhớ đến họ”, người Kitô hữu có thể đón nhận câu nói ấy như một lời mời gọi đẹp về lòng biết ơn và sự thủy chung, nhưng cần đi xa hơn. Muốn tình yêu dành cho người đã khuất không trở thành một kỷ niệm khép kín, hãy biến nỗi nhớ thành lời cầu nguyện. Muốn những gì họ trao ban không bị chôn vùi trong quá khứ, hãy tiếp tục sống những điều tốt đẹp họ đã dạy. Muốn lòng thương nhớ không chỉ dừng lại ở cảm xúc, hãy làm một việc lành vì họ. Muốn những cuộc viếng nghĩa trang không trở thành một thói quen hình thức, hãy nhớ rằng người đã khuất không cần những lời khoe khoang của chúng ta, nhưng chúng ta có trách nhiệm cầu nguyện cho họ và phó thác họ cho lòng thương xót của Thiên Chúa. Không ai trong chúng ta có thể tự mình ban sự sống đời đời cho một người. Không một ngọn nến nào có quyền năng cứu độ. Không một bó hoa nào có thể thay thế ân sủng. Không một số lượng lời kinh nào khiến Thiên Chúa trở thành người mắc nợ chúng ta. Nhưng trong mầu nhiệm các thánh thông công, Hội Thánh tin rằng lời cầu nguyện, Thánh lễ và những việc lành được thực hiện trong ân sủng có ý nghĩa thực sự đối với những người đã qua đời, theo sự khôn ngoan và lòng thương xót của Thiên Chúa. Chúng ta không cầu nguyện vì nghĩ rằng Thiên Chúa dễ quên người chết, nhưng vì tình yêu khiến chúng ta không muốn ngừng cầu nguyện cho nhau, ngay cả khi sự chết đã làm thay đổi cách chúng ta hiện diện bên nhau.
Tháng Mười Một vì thế mang một vẻ đẹp thiêng liêng đặc biệt. Ngày đầu tháng, Hội Thánh mừng kính Các Thánh Nam Nữ, hướng lòng tín hữu về những người đã hoàn tất cuộc hành trình và đang được hưởng vinh quang Thiên Chúa. Ngày hôm sau, Hội Thánh tưởng nhớ và cầu nguyện cho tất cả các tín hữu đã qua đời. Hai ngày lễ đứng cạnh nhau như hai chiều kích của một mầu nhiệm duy nhất: ơn gọi nên thánh và niềm hy vọng vào sự sống đời đời. Các thánh nhắc chúng ta rằng hành trình nhân thế không vô nghĩa, rằng ân sủng Thiên Chúa có thể biến đổi những con người yếu đuối, rằng sự thánh thiện không dành riêng cho một thiểu số phi thường. Còn ngày cầu cho các tín hữu đã qua đời nhắc rằng lòng thương xót của Thiên Chúa là nơi chúng ta đặt niềm hy vọng cho những người đã đi trước, rằng không ai nên tự mãn trước mầu nhiệm phán xét, và rằng tình bác ái không chấm dứt ở ngưỡng cửa mồ. Người sống cầu nguyện cho người đã khuất không phải để níu kéo họ lại với thế giới này, nhưng để trao phó họ cho Thiên Chúa, Đấng là nguồn mạch của sự sống và là cùng đích của mọi cuộc trở về.
Có một hình ảnh luôn khiến lòng người xúc động: ngọn nến được thắp trên một ngôi mộ lúc trời bắt đầu tối. Ngọn lửa ấy rất nhỏ so với khoảng không chung quanh. Một cơn gió mạnh có thể làm nó chao đảo. Một trận mưa có thể dập tắt nó. Nó không có khả năng xóa hết bóng đêm của nghĩa trang. Nhưng khi được thắp lên bằng đức tin, ngọn nến trở thành một dấu chỉ. Nó nhắc đến Đức Kitô là ánh sáng thế gian. Nó diễn tả ước nguyện rằng những người đã khuất được đón nhận trong ánh sáng của Thiên Chúa. Nó cũng nhắc người còn sống rằng chính mình phải trở nên ánh sáng bằng những việc lành. Thật vô nghĩa nếu một người thắp hàng chục ngọn nến trên mộ cha mẹ nhưng lại để lòng mình đầy thù hận đối với anh chị em. Thật đáng suy nghĩ nếu con cháu bỏ nhiều tiền trang trí mộ phần nhưng không chịu thực hiện một lời di huấn tốt đẹp mà ông bà đã để lại. Thật nghịch lý nếu người ta tổ chức những ngày giỗ thật linh đình, khách khứa đông đúc, thức ăn đầy bàn, nhưng trong gia đình vẫn tồn tại những chia rẽ kéo dài vì tranh chấp tài sản. Người đã khuất không thể được tôn kính một cách trọn vẹn nếu nhân danh họ mà người sống tiếp tục gây đau khổ cho nhau. Một ngôi mộ được chăm sóc sạch đẹp là điều đáng quý, nhưng một gia đình biết hòa giải, yêu thương và giúp đỡ nhau còn là một cách tưởng nhớ sâu sắc hơn.
Đã có biết bao gia đình sau khi cha mẹ qua đời mới bắt đầu xảy ra những cuộc tranh giành. Khi cha mẹ còn sống, những người con có thể cùng ngồi quanh một mâm cơm, cùng gọi nhau bằng những tiếng anh, chị, em rất thân thương. Nhưng khi cha mẹ nhắm mắt, những câu chuyện về nhà cửa, đất đai, tiền bạc, quyền lợi và sự phân chia có thể biến tình thân thành những cuộc đối đầu lạnh lùng. Có người vì một mảnh đất mà không nhìn mặt anh em hàng chục năm. Có người vì cho rằng mình được chia ít hơn mà không dự đám giỗ cha mẹ. Có người dùng cả những kỷ niệm về công lao chăm sóc để biến tình yêu thành một bảng tính thiệt hơn. Những việc ấy không chỉ làm tổn thương người sống, mà còn phản bội điều tốt đẹp mà cha mẹ từng mong muốn. Bởi phần lớn những bậc cha mẹ chân thành đâu có mong con mình giàu đến mức đánh mất tình nghĩa. Họ đâu có dành cả đời vất vả chỉ để sau khi mình chết, căn nhà tổ tiên trở thành nguyên nhân khiến con cháu nhìn nhau như người xa lạ. Một di sản đẹp không chỉ là tài sản được trao lại, mà là khả năng duy trì tình thân, lòng biết ơn và những giá trị đạo đức qua các thế hệ. Nếu người con thực sự muốn nhớ cha mẹ, hãy bắt đầu bằng việc đừng để tên tuổi cha mẹ trở thành lý do của những cuộc xung đột.
Tôi nghĩ đến những gia đình mỗi năm vẫn giữ thói quen quy tụ trong ngày giỗ. Người ta chuẩn bị bữa cơm, đặt di ảnh ở nơi trang trọng, thắp nến, đọc kinh, nhắc lại những câu chuyện cũ. Những đứa trẻ sinh ra sau ngày ông bà mất được nghe kể về những người mình chưa từng gặp. Có đứa tò mò hỏi tại sao ông nội thích uống trà đậm. Có đứa muốn biết hồi trẻ bà ngoại có đẹp không. Có đứa ngạc nhiên khi nghe rằng ngày xưa gia đình từng nghèo đến mức cả nhà phải chia nhau một ít cơm. Những câu chuyện ấy, nếu được kể bằng sự chân thật và lòng biết ơn, sẽ giúp ký ức gia đình không bị đứt đoạn. Trẻ em cần biết rằng mình không xuất hiện từ khoảng không. Trước khi chúng được sinh ra, đã có những con người lao động, chịu đựng, hy sinh, cầu nguyện và mở đường. Mỗi thế hệ được đứng trên những nền móng mà thế hệ trước đã đặt xuống. Có khi nền móng ấy là một căn nhà. Có khi là một nghề nghiệp. Có khi là một truyền thống đạo đức. Có khi chỉ là một niềm tin rất đơn sơ rằng dù nghèo đến đâu cũng không được đánh mất lòng ngay thẳng. Khi một người con biết trân trọng những điều ấy, họ không chỉ nhớ người đã khuất mà còn học cách sống có trách nhiệm hơn đối với những người sẽ đến sau mình.
Nhưng việc gìn giữ ký ức cũng cần lòng trung thực. Chúng ta không nhất thiết phải biến người đã khuất thành những con người hoàn hảo. Không phải người cha nào cũng luôn đúng. Không phải người mẹ nào cũng không có lỗi. Không phải cuộc hôn nhân nào cũng chỉ có hạnh phúc. Không phải gia đình nào cũng lưu giữ toàn những kỷ niệm đẹp. Có những người đã lớn lên trong tổn thương vì sự thiếu trách nhiệm, những lời nói nặng nề, những hành vi bất công của người thân. Khi người gây tổn thương qua đời, nỗi buồn của người ở lại có thể rất phức tạp. Họ vừa thương vừa giận, vừa nhớ vừa đau, vừa muốn tha thứ vừa chưa đủ sức. Không nên nhân danh lòng hiếu thảo mà buộc họ phải phủ nhận những gì mình đã trải qua. Cũng không nên đòi hỏi mọi người phải biểu lộ nỗi đau theo một khuôn mẫu giống nhau. Có người khóc rất nhiều. Có người không khóc. Có người muốn kể chuyện. Có người cần im lặng. Có người tìm thấy bình an khi đến nghĩa trang. Có người phải mất nhiều năm mới có thể đứng trước ngôi mộ mà không bị những ký ức đau đớn làm cho choáng ngợp. Tình yêu trưởng thành không phải là xóa bỏ sự thật để giữ một hình ảnh đẹp. Nó là khả năng nhìn nhận sự thật, phân biệt điều tốt và điều sai, trân trọng những gì đáng trân trọng, tha thứ khi có thể, và đặt những điều chưa thể giải quyết vào lòng thương xót của Thiên Chúa.
Sự tha thứ dành cho người đã khuất cũng là một hành trình đặc biệt. Khi một người còn sống, ta có thể đối thoại, có thể yêu cầu giải thích, có thể nói lên nỗi đau và hy vọng được hàn gắn. Nhưng khi người ấy qua đời, cơ hội đối thoại trực tiếp không còn. Có những người mang theo một câu hỏi suốt nhiều năm: tại sao cha không từng nói yêu mình? Tại sao mẹ luôn thiên vị một người con khác? Tại sao người chồng không hiểu những hy sinh của vợ? Tại sao một người bạn lại phản bội niềm tin? Những câu hỏi ấy có thể không bao giờ nhận được câu trả lời rõ ràng. Người ở lại cần học cách sống với những phần chưa hoàn tất của quá khứ. Điều đó không dễ. Nhưng có lẽ chính trong những ngày tháng Mười Một, khi đứng trước sự chết và sự mong manh của mọi phận người, ta có thể bắt đầu nhận ra rằng những người từng làm ta đau cũng là những con người hữu hạn, có lịch sử riêng, có những thiếu sót, có những vết thương mà ta không hiểu hết. Nhận ra điều ấy không biến điều sai thành điều đúng, nhưng có thể mở ra một khoảng không cho lòng thương xót. Tha thứ không nhất thiết là quên hết. Tha thứ cũng không phải là phủ nhận trách nhiệm. Đôi khi tha thứ chỉ bắt đầu bằng việc ta không còn muốn để quá khứ tiếp tục điều khiển toàn bộ cuộc đời mình. Và trong đức tin, ta có thể cầu nguyện cho cả những người đã làm mình tổn thương, không phải vì họ không có lỗi, nhưng vì tất cả đều cần đến lòng thương xót của Chúa.
Có một điều khác rất đáng suy nghĩ: chúng ta thường chăm sóc mộ phần người đã chết chu đáo hơn chăm sóc trái tim người đang sống. Khi một người qua đời, người thân có thể bỏ mọi công việc để về dự tang lễ. Những người trước đây hiếm khi gặp mặt bỗng có thể tìm cách vượt qua hàng trăm cây số. Những người từng nói quá bận nay sẵn sàng thức suốt nhiều đêm. Những người từng ít hỏi han nay kể lại biết bao kỷ niệm và công lao của người quá cố. Điều đó cho thấy trong lòng họ vẫn có tình thương. Nhưng cũng đặt ra một câu hỏi không dễ trả lời: tại sao có những điều chúng ta chỉ làm được khi đã quá muộn? Tại sao phải chờ đến lúc mẹ không còn nghe được nữa mới nói rằng mẹ là người quan trọng nhất đời mình? Tại sao phải chờ đến lúc cha nằm trong quan tài mới kể với mọi người rằng cha đã hy sinh biết bao? Tại sao phải chờ đến ngày bạn bè ra đi mới nhắc lại rằng họ từng đem đến cho mình nhiều niềm vui? Tại sao phải chờ đến lúc không còn cơ hội làm hòa mới nhận ra cuộc tranh cãi ngày xưa thật nhỏ bé? Có lẽ một trong những bài học lớn nhất của tháng Mười Một là đừng để người còn sống phải chờ đến khi chết mới được nghe những lời yêu thương chân thành.
Nếu cha còn sống, hãy hỏi cha có mệt không. Nếu mẹ còn sống, hãy dành thời gian lắng nghe mẹ. Nếu vợ chồng còn được ở bên nhau, hãy bớt những lời làm tổn thương nhau. Nếu anh chị em vẫn còn cơ hội ngồi chung một bàn, hãy biết quý trọng tình thân. Nếu còn có một người bạn tốt, đừng để mối quan hệ ấy chỉ tồn tại qua những lời hẹn sẽ gặp vào một ngày nào đó. Nếu còn có một người thầy, một ân nhân, một người từng giúp mình đứng dậy, hãy nói lời cảm ơn khi họ còn có thể nghe. Đừng đợi đến ngày thắp nến trước di ảnh mới nói rằng mình biết ơn. Đừng đợi đến khi đặt hoa lên quan tài mới nhận ra người ấy đã sống đẹp. Đừng đợi đến khi căn phòng trống vắng mới hiểu rằng sự hiện diện của một con người quý giá đến mức nào. Những lời thương yêu nói khi người thân còn sống không làm giảm giá trị những lời cầu nguyện sau khi họ qua đời. Trái lại, chúng làm cho cuộc đời trở nên đầy đủ hơn, để khi chia ly đến, dù vẫn đau đớn, ta có thể được an ủi rằng mình đã cố gắng yêu thương bằng những hành động cụ thể.
Dĩ nhiên, không phải ai cũng có khả năng trở về thăm cha mẹ thường xuyên. Có những người phải đi làm xa, những người sống ở nước ngoài, những người mang gánh nặng mưu sinh, những người vì bệnh tật hoặc hoàn cảnh gia đình mà không thể có mặt bên người thân như lòng mong ước. Không nên dùng những lời nhắc nhở về lòng hiếu thảo để kết án họ một cách dễ dãi. Có người con sống xa nhưng vẫn chăm sóc cha mẹ bằng một tình yêu rất trách nhiệm. Có người gửi tiền không phải để thay thế sự hiện diện, mà vì đó là khả năng thiết thực nhất mình có. Có người phải làm hai công việc để cha mẹ được điều trị bệnh. Có người không về kịp trong giờ phút cuối cùng và mang theo nỗi ân hận nhiều năm dù thực sự đã cố gắng hết sức. Tình yêu không thể được đánh giá chỉ bằng khoảng cách địa lý hay số lần về thăm. Nhưng chính vì mỗi hoàn cảnh khác nhau, mỗi người cần tự hỏi trong khả năng thực tế của mình, liệu có điều gì mình có thể làm tốt hơn không. Có thể đó là một cuộc gọi đều đặn. Có thể là nhờ người thân chăm sóc chu đáo hơn. Có thể là sắp xếp một chuyến về quê. Có thể là kiên nhẫn nghe cha mẹ kể chuyện. Có thể là giúp cha mẹ được khám bệnh. Có thể chỉ là một lời nói dịu dàng thay cho thái độ nóng nảy. Tình yêu không luôn đòi hỏi những việc phi thường; nhiều khi nó chỉ cần một sự trung thành với những điều nhỏ bé.
Người già thường không cần nhiều như chúng ta tưởng. Có khi điều họ cần nhất là đừng bị đối xử như một món đồ đã hết công dụng. Trong một xã hội thường đánh giá con người bằng năng suất, tuổi già rất dễ trở thành một giai đoạn khiến người ta cảm thấy mình thừa thãi. Người từng làm ra tiền nay phải nhận tiền từ con cái. Người từng chăm sóc người khác nay phải để người khác chăm sóc mình. Người từng có tiếng nói quyết định trong gia đình nay phải hỏi ý kiến những đứa con đã trưởng thành. Người từng tự do đi lại nay phải chờ có người đưa đón. Nếu người trẻ thiếu kiên nhẫn, những thay đổi ấy có thể trở thành nguồn gốc của sự tổn thương. Một tiếng thở dài khi cha hỏi lại điều gì, một ánh mắt khó chịu khi mẹ làm chậm công việc, một lời trách móc vì người già quên tắt đèn, một câu nói vô tình rằng cha mẹ chẳng biết gì về thời đại mới, tất cả có thể để lại trong lòng người già những vết thương âm thầm. Đừng quên rằng ngày xưa chúng ta cũng từng hỏi đi hỏi lại, từng làm đổ thức ăn, từng không biết tự chăm sóc bản thân, từng khiến cha mẹ mất ngủ. Nếu cha mẹ đã kiên nhẫn trước sự yếu đuối của tuổi thơ ta, thì giờ đây, khi tuổi già làm cha mẹ chậm lại, ít nhất chúng ta cũng nên cố gắng đáp lại bằng sự dịu dàng.
Tuy nhiên, tuổi già không chỉ cần được thương hại. Người già cần được tôn trọng. Có một khác biệt rất lớn giữa chăm sóc bằng tình yêu và chăm sóc bằng thái độ ban ơn. Người cha già có thể cần con giúp thay bóng đèn, nhưng điều ấy không có nghĩa mọi ý kiến của cha đều trở nên vô giá trị. Người mẹ già có thể cần người khác đưa đi khám bệnh, nhưng điều ấy không khiến mẹ mất quyền được tham gia vào những quyết định liên quan đến đời sống của mình. Sự lệ thuộc về thể chất không làm giảm phẩm giá con người. Một người già dù không còn khả năng lao động vẫn là một con người có lịch sử, kinh nghiệm, nhân cách và quyền được đối xử với lòng kính trọng. Có những gia đình chăm sóc cha mẹ rất đầy đủ về thuốc men, thức ăn, chỗ ở, nhưng lại hiếm khi hỏi cha mẹ muốn gì, nghĩ gì, cảm thấy thế nào. Họ cho rằng mình biết điều gì tốt nhất và vô tình biến người già thành đối tượng được quản lý hơn là một thành viên được yêu thương. Một tình yêu trưởng thành cần biết bảo vệ mà không tước đoạt nhân phẩm, hỗ trợ mà không làm nhục, giúp đỡ mà không khiến người nhận cảm thấy mình vô dụng.
Trong ánh sáng đức tin Công giáo, điều răn thảo kính cha mẹ không chỉ là một quy tắc luân lý dành cho những đứa trẻ biết vâng lời. Nó là một lời mời gọi kéo dài suốt đời, mang những hình thức khác nhau theo từng giai đoạn. Khi còn nhỏ, người con học cách vâng lời trong những điều chính đáng. Khi trưởng thành, người con học cách biết ơn, tôn trọng, giữ gìn tương quan. Khi cha mẹ già yếu, người con được mời gọi chăm sóc theo khả năng và hoàn cảnh cụ thể. Khi cha mẹ qua đời, lòng hiếu thảo tiếp tục được diễn tả bằng việc cầu nguyện, tưởng nhớ và sống những điều tốt đẹp đã được trao truyền. Không ai có thể làm tròn lòng hiếu thảo chỉ bằng một hành động duy nhất. Đó là một thái độ sống. Một người có thể bỏ nhiều tiền tổ chức tang lễ nhưng đã không quan tâm đến cha mẹ lúc đau yếu. Một người khác có thể không đủ điều kiện tổ chức tang lễ lớn, nhưng đã dành nhiều năm chăm sóc cha mẹ bằng sự tận tụy. Trước mặt Thiên Chúa, những hành động âm thầm của tình yêu không hề nhỏ bé. Một ly nước trao cho mẹ đang khát, một đêm thức bên giường cha bệnh, một lần kiên nhẫn dỗ dành người già lú lẫn, một lời cầu nguyện khi cha mẹ đã qua đời, tất cả đều có thể trở thành những cách diễn tả cụ thể của đức ái.
Khi nhìn về những người đã khuất, tôi cũng thường nghĩ đến những người không được chết trong vòng tay người thân. Có những người qua đời trong bệnh viện giữa những âm thanh máy móc và sự vội vã của những ca trực. Có những người chết vì tai nạn trên đường, khi gia đình còn đang chờ họ trở về. Có những người mất tích trong chiến tranh, để lại người thân suốt đời mong một tin tức. Có những người ra đi giữa những trận thiên tai, lũ lụt, sạt lở, chẳng kịp nói lời từ biệt. Có những người lao động nghèo chết ở nơi đất khách quê người, thi thể được đưa về trong một chuyến xe buồn. Có những người cao tuổi sống một mình, khi qua đời mãi sau mới được phát hiện. Có những bệnh nhân trong thời kỳ dịch bệnh phải nằm cách ly, không được gặp mặt người thân trong giờ phút cuối. Những số phận ấy khiến ta nhận ra rằng không phải ai cũng có một cuộc chia ly đầy đủ nghi thức, có lời trăng trối, có người nắm tay, có cơ hội nói lời xin lỗi và cảm ơn. Nhưng thiếu những điều ấy không có nghĩa cuộc đời họ kém giá trị. Một người chết cô đơn không phải vì thế mà trở thành người không đáng được yêu thương. Một người không có người thân đến viếng không phải vì thế mà không xứng đáng được cầu nguyện. Chính tháng Mười Một mời gọi chúng ta mở rộng trái tim ra khỏi phạm vi gia đình để nhớ đến những người đã qua đời mà chẳng còn ai nhớ.
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất trong tháng này là lời cầu nguyện dành cho những người vô danh. Những người mà ta không biết họ sinh ra ở đâu, đã làm nghề gì, từng yêu thương ai, từng chịu đựng những nỗi đau nào. Những người có thể đã bị lịch sử lãng quên. Những người chẳng có di ảnh trong một căn nhà nào. Những người không còn ai giữ ngày giỗ. Những người được chôn cất trong những phần mộ đơn sơ, hoặc không còn xác định được nơi an nghỉ. Những người đã mất trong những biến động lớn của nhân loại, trong chiến tranh, dịch bệnh, nghèo đói và bạo lực. Khi cầu nguyện cho họ, ta đang thực hiện một hành vi bác ái không chờ được đáp trả bằng một lợi ích trần thế. Ta không biết tên họ, nhưng tin rằng Thiên Chúa biết. Ta không biết câu chuyện của họ, nhưng tin rằng không có giọt nước mắt nào hoàn toàn xa lạ với lòng thương xót của Người. Ta không biết tình trạng đời đời của từng linh hồn, nhưng phó thác họ cho công lý và tình yêu của Thiên Chúa. Chính sự mở rộng ấy giúp lòng tưởng nhớ người chết không trở thành một hình thức tình cảm khép kín chỉ dành cho những người thuộc về mình.
Và rồi tôi nghĩ đến những nghĩa trang liệt sĩ, những hàng bia mộ ngay ngắn, những tên tuổi được ghi lại như chứng tích của những cuộc đời đã kết thúc giữa những biến động lịch sử. Có những người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Có những người chưa kịp lập gia đình, chưa kịp nhìn thấy con cái lớn lên, chưa kịp thực hiện những dự định đời thường. Có những người thân đã dành nhiều năm tìm kiếm hài cốt, chỉ mong có một nơi cụ thể để thắp nén hương và cúi đầu tưởng nhớ. Đứng trước những ngôi mộ ấy, dù mỗi người có thể mang những suy nghĩ khác nhau về những biến cố của lịch sử, vẫn có một thực tại nhân bản cần được nhìn nhận: sự chết của con người luôn để lại những mất mát trong gia đình và cộng đồng. Người mẹ mất con vẫn là người mẹ chịu đau khổ. Người vợ mất chồng vẫn là người vợ phải sống với khoảng trống. Những đứa trẻ lớn lên không có cha vẫn mang một thiếu vắng thật sự. Lời cầu nguyện cho người đã khuất, với lòng tôn trọng tự do và niềm tin của mỗi người, có thể trở thành một cử chỉ nhân ái vượt qua sự xa cách, nhắc ta rằng không nên để lòng thù hận tiếp tục thống trị ký ức về những người đã chết. Cầu nguyện cho người đã khuất cũng có thể giúp người sống học cách quý trọng hòa bình, trân trọng sự sống và ý thức rằng mọi cuộc xung đột đều có cái giá rất lớn trên những thân phận cụ thể.
Nhưng trong khi nhớ đến người đã chết, ta cũng cần học cách đối diện với sự chết của chính mình. Thật dễ nói về cái chết của người khác. Ta có thể viết những lời cảm động, tham dự những Thánh lễ an táng, chia buồn với các gia đình, đọc những bài suy niệm về kiếp người. Nhưng khi câu hỏi quay về chính mình, lòng người thường tìm cách lảng tránh. Một ngày nào đó, chính ta sẽ không còn có thể nghe tiếng chuông nhà thờ, không còn nhìn thấy ánh nắng buổi sáng, không còn ngồi bên bàn ăn, không còn trả lời những cuộc điện thoại, không còn hoàn tất những dự định dở dang. Những vật dụng ta đang dùng sẽ được người khác sắp xếp lại. Những cuốn sách ta yêu thích sẽ nằm trên kệ chờ người đọc mới. Những bộ quần áo sẽ được cất đi hoặc trao cho người khác. Những công việc ta từng cho rằng không thể thiếu mình vẫn sẽ tiếp tục bằng cách này hay cách khác. Những người thân sẽ đau buồn, rồi phải học cách sống tiếp. Một ngày nào đó, tên ta cũng sẽ được đọc lên trong một Thánh lễ cầu cho người đã qua đời. Một ngày nào đó, người khác sẽ đứng trước di ảnh của ta, kể những câu chuyện mà ta không còn cơ hội sửa lại hay giải thích. Một ngày nào đó, những điều ta đang lo lắng đến mất ngủ có thể trở thành những chuyện chẳng còn đáng nhắc đến.
Ý thức ấy không nhằm gieo vào lòng người sự sợ hãi bệnh hoạn. Nó giúp ta phân định điều gì thật sự quan trọng. Có những chuyện hôm nay ta cho là rất lớn, nhưng đặt bên cạnh sự chết lại trở nên nhỏ bé lạ thường. Một lời xúc phạm trên mạng xã hội, một sự hơn thua trong cuộc tranh luận, một chút danh dự bị tổn thương, một khoản lợi không đạt được, một vị trí không được trao, một sự so sánh khiến lòng ghen tị, tất cả có thể chiếm hết tâm trí con người trong nhiều ngày. Nhưng thử tưởng tượng mình chỉ còn một tháng để sống, liệu ta còn muốn dành phần lớn thời gian cho những điều ấy không? Liệu ta còn muốn thắng bằng được một cuộc cãi vã với người thân? Liệu ta còn muốn giữ mãi một sự giận hờn đã kéo dài nhiều năm? Liệu ta còn muốn bỏ qua lời cầu nguyện chỉ để theo đuổi thêm một chút tán thưởng? Liệu ta còn muốn xem thường sức khỏe, lãng phí thời gian, tiêu hao cuộc đời vào những điều chẳng làm mình trở nên tốt đẹp hơn? Cái chết, khi được suy niệm đúng đắn, có thể trở thành một người thầy nghiêm nghị nhưng trung thực. Nó không nói rằng mọi nỗ lực trần thế đều vô nghĩa. Nó chỉ nhắc ta đừng biến những phương tiện thành cùng đích, đừng xem những thứ tạm thời là tuyệt đối, đừng đánh đổi những giá trị bền vững để lấy những thành công chóng qua.
Sách Giảng Viên nhắc nhở rằng mọi sự đều có thời của nó: một thời để sinh ra và một thời để chết, một thời để khóc và một thời để cười, một thời để than van và một thời để múa nhảy. Những lời ấy không phải là sự đầu hàng trước định mệnh mù quáng, nhưng là một lời mời gọi nhận ra nhịp điệu của đời sống và giới hạn của con người. Chúng ta không thể giữ mãi một mùa. Mùa xuân không kéo dài vô tận. Tuổi trẻ không ở lại mãi. Những ngày vui cũng không hoàn toàn tránh được đau khổ. Nhưng chính vì cuộc đời có những mùa khác nhau, con người được mời gọi sống cách khôn ngoan trong từng mùa. Khi còn trẻ, hãy tận dụng sức lực để học hỏi, lao động và làm điều tốt. Khi trưởng thành, hãy sống có trách nhiệm, biết xây dựng những tương quan bền vững. Khi về già, hãy học cách trao lại, buông bỏ những gì không thể giữ, chia sẻ kinh nghiệm và chuẩn bị tâm hồn cho cuộc gặp gỡ cuối cùng. Khi người thân qua đời, hãy cho phép mình đau buồn nhưng đừng đóng kín đời sống trong tuyệt vọng. Khi chính mình đối diện bệnh tật và sự suy yếu, hãy nhớ rằng phẩm giá con người không mất đi chỉ vì thân xác không còn mạnh mẽ. Mỗi mùa đều có một lời mời gọi riêng, và mỗi mùa đều có thể trở thành nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa.
Tôi nghĩ rằng một trong những điều đáng tiếc của thời đại chúng ta là sự thiếu kiên nhẫn trước những gì mong manh. Chúng ta yêu những thứ mới, nhanh, mạnh, đẹp, hiệu quả. Ta thường thích những khuôn mặt trẻ, những thân thể khỏe, những công việc năng động, những kết quả có thể đo lường. Nhưng sự sống con người không chỉ có giá trị khi nó đạt hiệu suất cao. Một em bé vừa chào đời chưa làm ra được của cải gì, nhưng vẫn đáng được yêu thương. Một người bệnh nằm liệt giường không còn khả năng lao động vẫn có phẩm giá trọn vẹn. Một người già mất trí nhớ, không còn nhận ra con cháu, vẫn không mất đi giá trị con người. Một người đang hấp hối, không còn nói được, không còn tự ăn uống, vẫn xứng đáng được chăm sóc và đồng hành. Nếu chỉ yêu con người khi họ hữu ích, chúng ta chưa thực sự yêu con người, mà chỉ yêu những lợi ích họ mang đến. Sự chết và những giai đoạn dẫn đến sự chết đặt ra một câu hỏi sâu sắc cho mọi gia đình và xã hội: chúng ta có biết yêu một người khi họ không còn có thể làm gì cho mình hay không?
Trong đời sống mục vụ, có những giây phút đứng bên giường bệnh khiến người ta suy nghĩ nhiều hơn cả những cuốn sách dài. Một người già nằm trên giường, hơi thở yếu, đôi mắt đã mờ, đôi tay gầy guộc. Quanh giường có thể là con cháu đang cầu nguyện. Có người nắm tay mẹ và nói rằng mẹ cứ yên tâm. Có người cúi xuống xin cha tha thứ. Có người khóc mà không nói được gì. Có người chỉ lặng lẽ vuốt tóc người bệnh. Trong những khoảnh khắc ấy, rất nhiều điều từng được xem là quan trọng bỗng không còn sức nặng. Người hấp hối không cần biết mình đã có bao nhiêu người theo dõi trên mạng. Họ không hỏi về những lời ca ngợi từng nhận được. Họ cũng chẳng còn quan tâm nhiều đến những cuộc hơn thua trong quá khứ. Điều họ cần có thể chỉ là một bàn tay, một lời cầu nguyện, một sự bảo đảm rằng mình không bị bỏ rơi, một cơ hội làm hòa, một tâm hồn được chuẩn bị để gặp Thiên Chúa. Và người thân đứng quanh giường cũng bỗng hiểu rằng điều quý giá nhất không phải là giữ cho cuộc sống không bao giờ kết thúc, bởi điều đó vượt quá khả năng của con người, nhưng là giúp người mình yêu thương được ra đi trong phẩm giá, bình an và tình yêu.
Đối với người Công giáo, những giờ phút cuối đời còn mang một chiều kích bí tích sâu xa. Khi có thể, người bệnh cần được giúp lãnh nhận các bí tích thích hợp, được xưng tội, được xức dầu bệnh nhân, được rước Mình Thánh Chúa như của ăn đàng nếu hoàn cảnh cho phép. Đó không phải những nghi thức để báo rằng người bệnh sắp chết, cũng không phải những hành động mang tính mê tín nhằm đổi lấy một sự bảo đảm máy móc. Chúng là những dấu chỉ hữu hiệu của ân sủng, sự nâng đỡ thiêng liêng của Đức Kitô dành cho con người trong bệnh tật và những giờ phút quyết định. Có những gia đình vì sợ người bệnh lo lắng mà trì hoãn việc mời linh mục, đến khi người thân đã mất ý thức mới vội vàng tìm kiếm. Sự sợ hãi ấy dễ hiểu, nhưng cần được hướng dẫn bằng một đức tin trưởng thành hơn. Mời linh mục đến cầu nguyện không phải là đầu hàng sự chết. Chăm sóc thiêng liêng không đối nghịch với chăm sóc y tế. Cả hai đều có thể cùng phục vụ phẩm giá toàn diện của người bệnh. Điều đáng mong ước là người Công giáo không chờ đến phút cuối cùng mới nghĩ đến việc chuẩn bị cho sự sống đời đời, nhưng học cách sống mỗi ngày trong tình thân với Chúa.
Sự chuẩn bị ấy bắt đầu từ những lựa chọn rất bình thường. Một người biết mình sẽ chết không nhất thiết phải bỏ mọi công việc, rời xa thế giới hay sống trong lo âu liên tục. Trái lại, họ có thể làm việc chăm chỉ hơn vì hiểu thời gian quý giá. Họ có thể yêu thương sâu sắc hơn vì biết con người không ở lại mãi. Họ có thể tha thứ dễ dàng hơn vì không muốn mang theo những gánh nặng vô ích. Họ có thể cầu nguyện chân thành hơn vì ý thức mình không tự đủ. Họ có thể sử dụng tiền bạc khôn ngoan hơn vì biết của cải chỉ là phương tiện. Họ có thể sống đơn sơ hơn vì hiểu rằng khi ra đi, không ai mang theo được những thứ mình sở hữu. Họ có thể bớt kiêu ngạo hơn vì nhận ra những khả năng mình đang có cũng là quà tặng. Họ có thể trở nên dịu dàng hơn với những người yếu đuối vì chính mình một ngày nào đó cũng sẽ cần người khác nâng đỡ. Nhớ rằng mình sẽ chết, nếu được đặt trong niềm hy vọng Kitô giáo, không làm con người bớt yêu cuộc sống. Nó giúp con người yêu cuộc sống đúng cách.
Có một câu hỏi tôi muốn đặt ra cho chính mình và cho mỗi người: nếu hôm nay là ngày cuối cùng của cuộc đời, điều gì trong chúng ta sẽ khiến người khác nhớ đến? Có phải là những tài khoản ngân hàng, những bộ quần áo đẹp, những thiết bị đắt tiền, những lời tranh cãi mà ta đã giành chiến thắng? Hay là cách ta đã làm cho người khác cảm thấy được tôn trọng, được yêu thương, được tha thứ và được nâng đỡ? Một đứa trẻ có thể không nhớ cha mẹ đã mua cho mình bao nhiêu món quà, nhưng sẽ nhớ cảm giác được cha mẹ ôm khi sợ hãi. Một người nghèo có thể không nhớ chính xác số tiền đã nhận, nhưng sẽ nhớ ánh mắt không khinh miệt của người đã giúp mình. Một bệnh nhân có thể quên tên một số người đã đến thăm, nhưng vẫn nhớ cảm giác bình an do một lời cầu nguyện chân thành mang lại. Một người đang tuyệt vọng có thể không nhớ toàn bộ lời khuyên đã nghe, nhưng sẽ nhớ người đã không bỏ đi khi mình ở trong tình trạng tồi tệ nhất. Di sản sâu xa nhất của con người nhiều khi không nằm trong những thứ có thể kiểm kê, mà trong những tác động vô hình của tình yêu.
Và rồi, một câu hỏi khác cũng cần được đặt ra: ta đang nhớ đến những người đã khuất bằng cách nào? Có những người nhớ bằng sự đau khổ đến mức không cho phép mình tiếp tục sống. Họ cảm thấy nếu mình cười thì như đang phản bội người đã mất, nếu mình tìm thấy niềm vui thì như đang quên đi quá khứ. Nhưng tình yêu chân thành không nhất thiết đòi người ở lại phải sống trong một mùa tang kéo dài vô tận. Nếu người thân đã yêu thương ta thật lòng, hẳn họ cũng không muốn toàn bộ cuộc đời còn lại của ta bị nhấn chìm trong đau khổ. Tiếp tục sống không phải là quên. Tìm lại niềm vui không phải là phản bội. Xây dựng những mối quan hệ mới không có nghĩa những mối quan hệ cũ đã mất giá trị. Một người góa bụa có thể tiếp tục chăm sóc con cháu, gặp gỡ bạn bè, tham gia sinh hoạt cộng đoàn và vẫn giữ trọn lòng biết ơn đối với người bạn đời đã khuất. Một người mất cha mẹ có thể tiếp tục theo đuổi ơn gọi, công việc, gia đình và mang theo tình yêu cha mẹ như một nguồn sức mạnh. Một người từng chịu mất mát lớn có thể dần học cách mỉm cười trở lại mà không cần cảm thấy tội lỗi. Nỗi nhớ trưởng thành không chỉ nhìn về phía sau. Nó có thể trở thành động lực giúp ta đi về phía trước.
Tôi thích nghĩ về ký ức như một khu vườn. Có những khu vườn bị bỏ mặc, cỏ dại mọc đầy, những cây tốt không được chăm sóc, những lối đi bị che khuất. Có những khu vườn được chăm sóc nhưng người chủ chỉ đứng đó khóc vì nhớ những mùa hoa đã tàn, không chịu gieo thêm hạt giống mới. Và có những khu vườn được chăm sóc bằng sự biết ơn. Người chủ giữ lại những cây đã được trồng từ lâu, nhổ đi những bụi gai, chăm sóc những mầm non, dành chỗ cho những bông hoa mới. Ký ức cũng cần được chăm sóc như thế. Chúng ta không thể ngăn tất cả những điều đau buồn xuất hiện, nhưng có thể lựa chọn cách đối diện. Ta có thể nhớ đến người thân chỉ bằng nỗi đau mất mát, hoặc cố gắng nhớ cả những điều tốt đẹp đã được trao. Ta có thể để những sai lầm quá khứ làm mình cay đắng mãi, hoặc từng bước học cách tha thứ. Ta có thể giữ những kỷ vật như những vật chứng của tuyệt vọng, hoặc xem chúng như những dấu chỉ nhắc mình sống tử tế hơn. Ta có thể biến ngày giỗ thành ngày chỉ có nước mắt, hoặc cũng có thể biến ngày ấy thành dịp gia đình cầu nguyện, kể chuyện, biết ơn và nối lại tình thân.
Có những ký ức càng được chia sẻ càng trở nên phong phú. Một người con kể cho cháu nghe rằng ngày xưa bà ngoại rất thích trồng hoa. Đứa cháu quyết định trồng một cây nhỏ trước nhà. Mỗi ngày tưới nước, nó lại nhớ rằng cây này được trồng để tưởng nhớ bà. Một người cha kể cho con nghe rằng ông nội từng giúp đỡ người nghèo dù gia đình chẳng giàu có. Đứa con lớn lên và học cách chia sẻ. Một người mẹ kể cho con nghe rằng người ông cố đã từng phải rời quê hương trong thời loạn lạc, đã làm việc vất vả để gia đình có ngày hôm nay. Đứa trẻ nhờ đó học được lòng biết ơn và sự cảm thông đối với những người phải tha hương. Những câu chuyện ấy không chỉ giữ cho ký ức khỏi phai nhạt. Chúng còn xây dựng căn tính của người đang sống, giúp họ hiểu rằng mình thuộc về một lịch sử rộng lớn hơn bản thân. Một gia đình không có ký ức rất dễ đánh mất sự liên tục. Một xã hội không biết nhớ có nguy cơ lặp lại những sai lầm cũ. Một cộng đoàn đức tin không biết trân trọng những thế hệ đi trước có thể đánh mất những chứng tá quý giá đã từng nâng đỡ mình.
Tuy vậy, nhớ không có nghĩa phải giữ mãi mọi vật dụng của người đã khuất. Có những người cảm thấy tội lỗi khi phải dọn lại căn phòng, trao đi quần áo, bán một căn nhà hoặc thay đổi cách sắp xếp trong gia đình. Họ sợ rằng những thay đổi ấy đồng nghĩa với việc phản bội ký ức. Nhưng tình yêu không bị giam cầm trong đồ vật. Một chiếc áo có thể được trao cho người cần nó mà lòng biết ơn vẫn còn. Một căn nhà có thể được bán vì hoàn cảnh sống thay đổi mà những kỷ niệm đẹp vẫn được gìn giữ. Một tấm ảnh có thể được cất vào album thay vì để mãi trên bàn mà người thân vẫn được tưởng nhớ. Điều quan trọng không phải là giữ lại tất cả những gì có thể chạm vào, mà là gìn giữ những gì đáng sống tiếp. Có khi cách tưởng nhớ đẹp nhất là dùng tài sản người thân để lại vào một việc hữu ích, giúp đỡ người nghèo, hỗ trợ học hành cho con cháu, chăm sóc người bệnh, đóng góp cho cộng đoàn. Khi ấy, những gì tưởng như thuộc về quá khứ được biến thành nguồn sống cho hiện tại.
Trong những gia đình Công giáo, việc xin lễ cầu cho người đã qua đời là một thực hành rất đáng quý. Nhưng xin lễ không nên bị hiểu như một hành động giao khoán trách nhiệm cầu nguyện cho linh mục. Thánh lễ là hy tế của Đức Kitô, không phải một dịch vụ tinh thần có thể mua bằng tiền. Lễ vật dâng cúng, nơi có tập tục ấy, không phải là giá tiền của ân sủng. Khi xin lễ cho người đã khuất, điều quan trọng là lòng tin, sự hiệp thông và việc tham dự Thánh lễ với tâm hồn chân thành. Một người con có thể xin lễ cho cha mẹ, nhưng cũng cần tự mình cầu nguyện, sống đức tin, thực hành bác ái và quan tâm đến những người thân còn sống. Không nên nghĩ rằng chỉ cần ghi tên người đã khuất vào một ý lễ là đã hoàn tất mọi điều. Tình yêu luôn muốn đi xa hơn một thủ tục. Nó mời gọi ta dành thời gian đến với Chúa, lắng nghe Lời Người, đón nhận sự biến đổi của ân sủng và để những lời cầu nguyện sinh hoa trái trong đời sống.
Chúng ta cũng cần nhớ rằng Hội Thánh cầu nguyện cho những người đã qua đời trong thái độ khiêm tốn trước mầu nhiệm của Thiên Chúa. Không ai có quyền tự ý phán quyết số phận đời đời của một con người dựa trên vài điều mình biết. Một người khi sống có thể có nhiều yếu đuối mà người ngoài nhìn thấy, nhưng chỉ Thiên Chúa thấu suốt toàn bộ lương tâm, lịch sử, những cơ hội đã nhận, những tổn thương đã chịu và những chuyển động cuối cùng của trái tim. Điều ấy không có nghĩa mọi lựa chọn luân lý đều như nhau, cũng không làm cho sự hoán cải trở nên không cần thiết. Nó chỉ nhắc rằng phán xét cuối cùng thuộc về Thiên Chúa, Đấng vừa công minh vừa giàu lòng thương xót. Vì vậy, trước cái chết của một người, thái độ thích hợp của chúng ta không phải là tò mò đoán định họ đang ở đâu, càng không phải kết án hoặc tuyên bố một cách tùy tiện, nhưng là cầu nguyện, phó thác và để chính mình được đánh động mà sống tốt hơn.
Có những người rất thích hỏi về những dấu hiệu lạ sau khi người thân qua đời. Họ kể rằng đã mơ thấy cha mẹ, đã nghe một âm thanh quen thuộc, đã cảm nhận như người đã mất đang ở gần. Những kinh nghiệm ấy có thể mang nhiều ý nghĩa tâm lý, cảm xúc và văn hóa khác nhau. Trong nỗi đau mất mát, việc mơ thấy người thân hoặc cảm nhận sự hiện diện quen thuộc không phải là điều hiếm gặp. Nhưng đức tin Công giáo không đặt nền tảng hy vọng vào những giấc mơ hay hiện tượng khó kiểm chứng. Chúng ta không cần tìm kiếm những dấu chỉ đặc biệt để chứng minh người thân vẫn được Thiên Chúa yêu thương. Nền tảng của niềm hy vọng là Đức Kitô phục sinh. Người Kitô hữu có thể đón nhận một giấc mơ đẹp như một sự an ủi của ký ức mà không cần biến nó thành một thông điệp chắc chắn từ thế giới bên kia. Điều quan trọng hơn là sống trong ân sủng, cầu nguyện cho người đã khuất và tin tưởng vào Thiên Chúa. Tình yêu không trở nên sâu sắc hơn chỉ vì có một hiện tượng lạ. Nhiều khi tình yêu chân thành nhất lại được diễn tả bằng những hành động rất bình thường, không có gì để kể như một câu chuyện giật gân.
Tôi trở lại với hình ảnh người mẹ trong cuộc điện thoại đêm qua, với câu chuyện mẹ vừa đi làm lại hàm răng. Có những chi tiết nhỏ trong đời sống khiến người ta bỗng cảm thấy thời gian như dừng lại. Một người mẹ già vẫn vui vẻ kể chuyện, vẫn có thể cười đùa, vẫn cố làm cho con yên tâm. Nhưng người con nghe mà trong lòng hiện lên cả một quãng đường dài. Ngày xưa mẹ trẻ lắm. Mẹ có thể bế con suốt đêm. Mẹ có thể thức dậy từ sáng sớm, làm biết bao việc rồi vẫn còn sức ngồi vá áo. Mẹ có thể bước nhanh trên những con đường làng, có thể đi chợ xa, có thể ngồi kể chuyện cho con đến khi con ngủ. Giờ đây mẹ phải làm lại hàm răng. Những thay đổi của tuổi tác không còn là chuyện của một người xa lạ mà là chuyện của chính người đã đem mình vào đời. Người con bỗng muốn nói thật nhiều, nhưng lại không biết bắt đầu từ đâu. Muốn nói rằng con thương mẹ lắm. Muốn nói rằng con biết ơn mẹ. Muốn xin lỗi vì những lần con vô tâm, những lần con nóng nảy, những lần con bận rộn đến mức không nhận ra mẹ đang già. Muốn hỏi mẹ còn điều gì chưa được làm, còn nơi nào muốn đến, còn câu chuyện nào muốn kể. Muốn được ngồi bên mẹ lâu hơn, không vì một mục đích nào, chỉ vì được ngồi bên mẹ đã là một món quà.
Đôi khi người lớn rất khó nói những lời ấy. Chúng ta dễ nói chuyện công việc, tiền bạc, sức khỏe, thời tiết, nhưng lại ngại nói về tình yêu với cha mẹ. Có lẽ vì sợ làm cha mẹ xúc động. Có lẽ vì trong gia đình từ trước đến nay không có thói quen diễn tả tình cảm bằng lời. Có lẽ vì nghĩ rằng cha mẹ tự hiểu. Nhưng cuộc đời hữu hạn đến mức không nên quá tiết kiệm những lời chân thành. Một người con có thể nói với mẹ rằng con cảm ơn mẹ đã vất vả vì con. Có thể nói với cha rằng con biết cha đã hy sinh nhiều. Có thể hỏi cha mẹ về tuổi trẻ, về những ước mơ, về những người bạn, về những tháng năm trước khi mình được sinh ra. Có thể xin cha mẹ kể lại câu chuyện ngày xưa. Có thể chụp một bức ảnh chung. Có thể ghi âm một cuộc trò chuyện nếu cha mẹ đồng ý. Có thể cùng cha mẹ đọc kinh, đi lễ, đi dạo, ăn một bữa cơm. Những việc ấy không làm cho thời gian ngừng trôi, nhưng giúp những ngày còn lại được lấp đầy bằng sự hiện diện có ý nghĩa.
Có một điều rất lạ: khi cha mẹ còn sống, ta thường muốn họ đừng nhắc chuyện cũ quá nhiều. Nhưng khi họ đã qua đời, chính những câu chuyện cũ ấy lại trở thành thứ ta muốn nghe nhất. Ngày trước cha có thể kể đi kể lại chuyện mình từng đi làm xa, từng gặp khó khăn, từng dựng căn nhà đầu tiên. Mẹ có thể nhắc mãi chuyện ngày xưa nuôi con vất vả, chuyện con từng bệnh, chuyện một lần con làm mẹ sợ đến phát khóc. Ta có thể tỏ ra thiếu kiên nhẫn vì đã nghe nhiều lần. Nhưng sau này, khi không còn ai kể nữa, ta mới hiểu rằng những câu chuyện ấy không chỉ là lời nói lặp lại. Chúng là cách cha mẹ giữ lấy những phần đời đã đi qua, cách họ khẳng định rằng những năm tháng ấy từng có thật, rằng những vất vả ấy từng được trải qua, rằng gia đình hôm nay đã được xây dựng bằng những con đường không hề bằng phẳng. Lắng nghe người già kể chuyện đôi khi chính là một hành vi gìn giữ lịch sử. Mỗi câu chuyện được nghe bằng lòng kính trọng là một phần ký ức được cứu khỏi sự im lặng.
Có những người cha mẹ già còn mang một nỗi sợ mà con cái ít nhận ra: sợ bị quên. Không chỉ sợ chết, mà còn sợ trước khi chết mình đã trở thành người không còn ai cần đến. Sợ con cái chỉ đến khi có chuyện giấy tờ. Sợ những cuộc gọi chỉ xoay quanh việc uống thuốc. Sợ mình kể chuyện thì người khác thấy phiền. Sợ những góp ý của mình bị xem là lỗi thời. Sợ một ngày nào đó bệnh nặng quá sẽ trở thành gánh nặng. Và vì sợ, có người chọn im lặng, thu nhỏ nhu cầu của mình, nói rằng không cần gì cả. Nhưng “không cần gì” đôi khi không có nghĩa họ thực sự không cần. Nó có thể là cách một người mẹ giấu mong ước được con về thăm, cách một người cha giữ thể diện khi không muốn xin con một chút thời gian. Người con tinh tế cần học cách nghe cả những điều không được nói. Một câu “Mẹ khỏe, con cứ lo công việc” có khi chứa một nỗi nhớ rất dài. Một câu “Cha không sao đâu” có khi che giấu sự mệt mỏi. Một câu “Khi nào rảnh thì về” có khi là lời mong đợi được lặp lại mỗi ngày.
Bởi vậy, nếu còn cha mẹ, đừng chỉ hỏi mình phải cho cha mẹ bao nhiêu tiền, mà hãy hỏi mình đang cho cha mẹ bao nhiêu sự hiện diện. Nếu cha mẹ đã qua đời, đừng chỉ hỏi mình đã tổ chức ngày giỗ lớn đến đâu, mà hãy hỏi những giá trị tốt đẹp của cha mẹ còn sống trong cách mình đối xử với gia đình hay không. Nếu một người thân đang bệnh nặng, đừng chỉ lo lắng về các khoản chi phí, mà cũng hãy quan tâm đến nỗi sợ, sự cô đơn và những nhu cầu thiêng liêng của họ. Nếu một người bạn đang đau buồn vì mất người thân, đừng vội khuyên họ quên đi, mà hãy cho họ biết rằng họ có thể nhắc đến người đã mất mà không sợ làm phiền. Có những người đang sống giữa cộng đồng nhưng không có ai để cùng nhớ. Họ cần một người sẵn sàng nghe những câu chuyện cũ, xem một bức ảnh, chia sẻ một kỷ niệm, đọc một lời kinh. Đôi khi một câu hỏi rất đơn giản rằng “Hôm nay anh có nhớ mẹ không?” có thể mở ra một cuộc trò chuyện chữa lành hơn nhiều lời khuyên được chuẩn bị sẵn.
Một trong những nét đẹp của đức tin là cho phép người ta đem cả nỗi nhớ vào lời cầu nguyện. Ta không cần phải tỏ ra mạnh mẽ trước Thiên Chúa. Không cần phải che giấu nước mắt. Không cần giả vờ rằng mình đã hoàn toàn bình an. Có thể đến trước Nhà Tạm và thưa rằng hôm nay con nhớ mẹ quá. Có thể đứng trong Thánh lễ và thầm nói với Chúa rằng con vẫn đau vì cha đã ra đi. Có thể lần chuỗi Mân Côi trong đêm và phó thác người thân cho Đức Mẹ. Có thể đọc một kinh Lạy Cha trước tấm di ảnh cũ. Có thể ngồi trong nhà thờ rất lâu mà không tìm được lời nào, chỉ để nước mắt lặng lẽ rơi. Cầu nguyện không luôn là việc đọc được nhiều lời hay. Đôi khi cầu nguyện chính là dám hiện diện trước Thiên Chúa với một trái tim còn mang thương tích. Thánh vịnh đã nhiều lần diễn tả tiếng kêu của con người trong đau khổ. Chính Chúa Giêsu cũng đã cầu nguyện trong những giờ phút thống khổ. Vì vậy, người đang chịu tang không phải chờ đến khi hết buồn mới có thể đến với Chúa. Họ có thể đem nỗi buồn ấy đến, để trong ánh sáng đức tin, nỗi đau dần được nâng đỡ và biến đổi.
Tôi nghĩ rằng nước mắt cũng có một ngôn ngữ riêng. Có những giọt nước mắt của hối hận vì đã không yêu thương đủ. Có những giọt nước mắt của biết ơn vì đã được yêu thương quá nhiều. Có những giọt nước mắt của cô đơn vì mất đi người bạn đời. Có những giọt nước mắt của đau đớn vì phải tiễn đưa một đứa con. Có những giọt nước mắt của sự giải thoát sau một thời gian dài chăm sóc người bệnh, đi kèm cảm giác tội lỗi vì thấy mình được nghỉ ngơi. Có những giọt nước mắt của một người không thể khóc trong tang lễ vì phải gánh vác mọi công việc, rồi nhiều tháng sau bất ngờ bật khóc trước một vật dụng nhỏ. Không nên vội đánh giá những giọt nước mắt ấy. Mỗi cuộc chia ly có lịch sử riêng, mỗi tâm hồn có cách phản ứng riêng. Đức tin không phải là một mệnh lệnh buộc mọi người phải ngừng khóc. Đức tin là ánh sáng giúp con người khóc mà vẫn có thể hy vọng, đau mà không nhất thiết tuyệt vọng, nhớ mà không bị giam cầm hoàn toàn trong quá khứ.
Tháng Mười Một cũng nhắc chúng ta đến những người đã cống hiến cuộc đời cho cộng đoàn đức tin. Những linh mục đã rửa tội, giải tội, dâng lễ, giảng dạy, thăm viếng người nghèo và người bệnh. Những tu sĩ nam nữ đã âm thầm phục vụ trong trường học, bệnh viện, các cơ sở bác ái, những vùng truyền giáo xa xôi. Những giáo lý viên đã dành hàng chục năm dạy trẻ em biết cầu nguyện. Những ông bà cố đã dâng con cho Chúa với biết bao hy sinh. Những người giáo dân đã xây dựng nhà thờ, chăm sóc cộng đoàn, bảo vệ đời sống đức tin trong những hoàn cảnh khó khăn. Khi một cộng đoàn chỉ nhớ đến những người đang giữ vai trò hiện tại mà quên đi những người đã mở đường, cộng đoàn ấy rất dễ đánh mất chiều sâu lịch sử của mình. Không phải để tôn vinh con người thay cho Thiên Chúa, nhưng để biết rằng ân sủng Thiên Chúa thường hoạt động qua những con người cụ thể, với những giới hạn và sự quảng đại của họ. Nhớ đến những người đã phục vụ trước mình cũng là cách học lòng khiêm tốn. Chúng ta không bắt đầu mọi sự từ con số không. Những gì mình đang thừa hưởng đã được xây dựng bằng mồ hôi, nước mắt, lời cầu nguyện và đôi khi cả những hy sinh không ai còn biết đến.
Một vị linh mục già qua đời có thể để lại rất ít tài sản riêng. Một vài cuốn sách, một bộ áo lễ, một chuỗi Mân Côi đã mòn, một cây thánh giá, những tập ghi chép, những lá thư. Nhưng trong ký ức giáo dân, có thể còn lại rất nhiều. Một người nhớ ngài đã đến xức dầu cho mẹ mình giữa đêm khuya. Một người nhớ ngài đã giúp mình trở về với Bí tích Hòa Giải sau nhiều năm xa Chúa. Một đôi vợ chồng nhớ lời khuyên giúp họ vượt qua khủng hoảng. Một em thiếu nhi nhớ lần đầu được ngài khích lệ trở thành giáo lý viên. Một gia đình nghèo nhớ những lần ngài âm thầm giúp đỡ. Có thể vị linh mục ấy cũng có những thiếu sót, những giới hạn của tính tình và thời đại. Nhưng những điều tốt đẹp đã được thực hiện trong ân sủng vẫn đáng được biết ơn. Khi cầu nguyện cho những người đã phục vụ mình, ta không chỉ thực hiện một bổn phận thiêng liêng, mà còn thừa nhận rằng đời sống đức tin của mỗi người luôn mang dấu ấn của biết bao ân nhân.
Tôi cũng nghĩ đến những người mẹ đã nuôi dưỡng ơn gọi linh mục và tu trì bằng những lời kinh âm thầm. Có những người mẹ chẳng bao giờ đứng trên bục giảng, chẳng viết một cuốn sách thần học, chẳng có cơ hội đến những nơi nổi tiếng, nhưng đã cầu nguyện suốt đời cho con mình trung thành với Chúa. Có những người cha ít nói, chỉ biết lao động vất vả để con được học hành, rồi khi con bước vào đời sống tu trì đã âm thầm chấp nhận những thiếu vắng trong gia đình. Có những người mẹ khi về già không còn mong con mình đem lại cho gia đình một địa vị, mà chỉ mong con sống tốt ơn gọi đã lãnh nhận. Khi những bậc cha mẹ ấy qua đời, người con sống đời thánh hiến có thể cảm nhận rất rõ một khoảng trống. Dù đã dành cuộc đời cho Chúa, dù đã quen sống xa gia đình, dù đã cử hành biết bao Thánh lễ an táng cho người khác, khi phải đứng trước quan tài cha mẹ mình, trái tim vẫn là trái tim của một người con. Không có chức vụ hay lời khấn nào khiến một người không còn biết đau vì mất mẹ. Không có kiến thức thần học nào làm cho tiếng gọi “Cha ơi”, “Mẹ ơi” trở nên dễ dàng khi không còn người đáp lại. Nhưng chính trong nỗi đau ấy, ơn gọi có thể được sống sâu sắc hơn, khi người con nhận ra rằng những gì mình đang là cũng được xây dựng trên tình yêu và sự hy sinh của những người đã sinh thành.
Có thể vì thế mà tháng Mười Một luôn mang đến một lời mời gọi đặc biệt đối với những người làm mục vụ: hãy giúp cộng đoàn nhớ đến người chết không chỉ bằng những nghi thức, nhưng bằng một sự giáo dục về ý nghĩa cuộc đời. Một bài giảng về sự chết không nên chỉ khiến người nghe sợ hãi. Một bài suy niệm về luyện ngục không nên biến Thiên Chúa thành một hình ảnh khắc nghiệt thiếu tình thương. Một lời nhắc về phán xét không nên bị sử dụng để khai thác nỗi lo âu của những gia đình đang đau buồn. Giáo huấn về những thực tại sau cùng cần được trình bày trong toàn bộ ánh sáng của Tin Mừng: sự nghiêm túc của tự do con người, thực tại của tội lỗi, nhu cầu hoán cải, lòng thương xót của Thiên Chúa, công trình cứu độ của Đức Kitô, sự thanh luyện và niềm hy vọng phục sinh. Khi hiểu đúng, người tín hữu sẽ không xem tháng Mười Một như mùa của những sợ hãi mơ hồ, nhưng như thời gian sống đức tin sâu sắc hơn, cầu nguyện quảng đại hơn và yêu thương cụ thể hơn.
Có những ngôi mộ được trang trí rất đẹp trong tháng Mười Một, nhưng điều cần thiết hơn cả là tâm hồn người đến viếng có được biến đổi hay không. Khi cúi xuống nhổ một bụi cỏ trên mộ mẹ, ta có thể tự hỏi mình đã nhổ được những bụi gai nào của lòng ích kỷ. Khi lau sạch tấm bia của cha, ta có thể tự hỏi mình đã làm gì để lương tâm bớt những vết nhơ. Khi thay một bình hoa mới, ta có thể tự hỏi trong gia đình mình có điều gì cần được làm mới. Khi thắp một ngọn nến, ta có thể tự hỏi mình đã đem ánh sáng đến cho ai. Khi đọc một lời kinh, ta có thể tự hỏi lời kinh ấy đang dẫn mình đến gần Thiên Chúa hơn hay chỉ là một thói quen máy móc. Nghĩa trang, theo nghĩa ấy, có thể trở thành một trường học của sự khôn ngoan. Những người nằm dưới mộ không còn giảng dạy bằng tiếng nói, nhưng chính sự hiện diện thinh lặng của những nấm mồ có thể làm cho người sống học được nhiều điều.
Một trong những bài học ấy là sự khiêm tốn. Hãy nhìn một tấm bia mộ ghi năm sinh và năm mất. Giữa hai mốc thời gian có một dấu gạch nhỏ. Trên giấy tờ, dấu gạch ấy chẳng chiếm bao nhiêu chỗ. Nhưng trong đời thực, nó chứa đựng tất cả: tuổi thơ, tình yêu, những cuộc gặp gỡ, những chuyến đi, những lần thất bại, những lần đứng dậy, những hy vọng, những giấc mơ, những hạnh phúc, những đau khổ, những lời cầu nguyện và những lựa chọn làm nên một con người. Cả một đời người cuối cùng được biểu thị bằng một khoảng rất nhỏ giữa hai con số. Điều ấy không làm cuộc đời trở nên vô nghĩa. Nó chỉ cho thấy sự vĩ đại của một đời sống không nằm ở chiều dài dòng chữ khắc trên bia, mà ở chiều sâu những gì đã diễn ra giữa ngày sinh và ngày mất. Mỗi người đang sống cũng có một dấu gạch như thế, chỉ khác là mốc cuối cùng chưa được ghi. Và từng ngày, bằng những lựa chọn của mình, chúng ta đang viết nội dung cho khoảng giữa ấy.
Có lẽ vì thế, điều khôn ngoan không phải là cố tìm mọi cách để người đời nhớ tên mình mãi mãi. Danh tiếng rất mong manh. Hôm nay một người được ca ngợi, ngày mai có thể bị lãng quên. Hôm nay một hình ảnh được hàng triệu người xem, vài tuần sau đã chìm giữa vô số thông tin mới. Hôm nay một người có quyền lực, vài năm sau vị trí ấy đã thuộc về người khác. Nếu đặt ý nghĩa đời mình hoàn toàn trên sự ghi nhớ của đám đông, con người sẽ phải sống trong nỗi lo bị thay thế. Nhưng nếu đặt cuộc đời trong tương quan với Thiên Chúa và trong việc yêu thương tha nhân, ngay cả những điều không ai biết đến vẫn có thể mang giá trị lớn lao. Một việc bác ái làm trong âm thầm không vì thế mà trở nên nhỏ. Một lời cầu nguyện không ai nghe thấy không vì thế mà vô nghĩa. Một sự tha thứ không được công nhận không vì thế mà mất giá trị. Một đời sống trung thành trong những trách nhiệm bình thường có thể đẹp hơn rất nhiều sự nổi tiếng chỉ tồn tại nhờ những ánh nhìn bên ngoài.
Tôi nhớ đến hình ảnh một người mẹ già ngồi ở hiên nhà vào buổi chiều. Trước mặt mẹ là con đường quen thuộc. Có thể mẹ chẳng mong gì lớn lao. Mẹ chỉ ngồi đó nhìn những đứa trẻ đi học về, nghe tiếng xe chạy qua, nhìn ánh nắng chuyển dần từ vàng sang nhạt. Thỉnh thoảng mẹ nhìn chiếc điện thoại đặt bên cạnh. Mẹ không muốn làm phiền các con. Mẹ biết các con có công việc, gia đình, trách nhiệm. Nhưng trong lòng mẹ vẫn có một khoảng mong chờ. Chỉ cần điện thoại reo, nét mặt mẹ có thể sáng lên. Chỉ cần nghe tiếng con hỏi thăm, buổi chiều của mẹ có thể trở nên ấm áp. Chỉ cần con nói cuối tuần sẽ về, mẹ có thể bắt đầu tính xem sẽ nấu món gì, chuẩn bị thứ gì, dù con đã dặn không cần làm gì cả. Tình mẹ nhiều khi đơn giản đến đau lòng. Nó không đòi hỏi một sự kiện lớn để vui. Nó chỉ cần biết rằng trong cuộc đời bận rộn của con, mẹ vẫn còn một chỗ đứng.
Và tôi nghĩ đến người cha già đứng trước cổng khi con sắp lên xe đi xa. Cha có thể không nói nhiều. Cha hỏi xe đã kiểm tra chưa, có mang đủ giấy tờ không, đường đi có mưa không. Những câu hỏi tưởng như chỉ mang tính thực tế ấy có thể là cách cha giấu nỗi lưu luyến. Khi xe bắt đầu chuyển bánh, cha còn đứng đó. Người con nhìn qua kính, thấy dáng cha nhỏ dần. Có những cuộc chia tay như vậy diễn ra hàng chục lần trong đời, bình thường đến mức chẳng ai nghĩ cần ghi nhớ. Nhưng rồi một ngày, cha không còn đứng ở cổng nữa. Chiếc xe vẫn chạy trên con đường cũ, cổng nhà vẫn còn, hàng cây vẫn còn, nhưng dáng người quen thuộc không còn. Lúc ấy, người con mới hiểu rằng mình đã từng được yêu thương qua những điều không có tên. Một cái nhìn theo, một bàn tay vẫy, một câu dặn dò, một người đứng đợi, tất cả là những hình thức của tình yêu mà không phải lúc nào ta cũng nhận ra khi còn có thể.
Bởi thế, tôi muốn nói với những người còn cha mẹ rằng xin đừng quá tự tin vào ngày mai. Không phải để sống trong nơm nớp lo sợ, nhưng để biết quý trọng hôm nay. Nếu đã lâu chưa gọi cho mẹ, có thể hôm nay là một ngày thích hợp. Nếu cha đang có điều muốn kể, hãy thử lắng nghe thêm một chút. Nếu gia đình có những bất hòa, hãy tự hỏi liệu có cách nào bắt đầu một cuộc đối thoại chân thành. Nếu cha mẹ đang già yếu, hãy quan tâm đến những nhu cầu thực tế của họ. Nếu còn có thể trở về, đừng chỉ trở về trong những ngày tang tóc. Hãy trở về khi cha còn có thể mở cửa, khi mẹ còn có thể mỉm cười, khi bữa cơm vẫn còn đủ người, khi những câu chuyện vẫn còn được kể bằng giọng nói quen thuộc. Bởi một ngày nào đó, chúng ta có thể có đủ tiền mua một bó hoa thật đẹp, nhưng không còn có thể mua cho mẹ một bữa ăn mà mẹ được ngồi cùng. Có thể có đủ điều kiện xây một ngôi mộ thật trang trọng, nhưng không còn có thể xây thêm một ngày hiện diện bên cha. Có thể viết những dòng tưởng niệm rất cảm động, nhưng không còn có thể nghe người thân đáp lại.
Với những người đã mất cha mẹ, tháng Mười Một có thể làm nỗi nhớ trở nên rõ rệt hơn. Xin đừng nghĩ rằng mình phải quên để được bình an. Có những người đã ra đi nhưng vẫn xứng đáng được nhớ bằng lòng biết ơn. Hãy nhớ bằng những lời kinh. Hãy nhớ bằng những việc lành. Hãy nhớ bằng sự chăm sóc những người còn lại trong gia đình. Hãy nhớ bằng cách truyền lại những điều tốt đẹp mà cha mẹ từng sống. Hãy nhớ bằng một bữa cơm sum họp anh chị em. Hãy nhớ bằng việc làm hòa nếu đang có chia rẽ. Hãy nhớ bằng việc đừng lặp lại những sai lầm đã từng làm gia đình đau khổ. Hãy nhớ bằng lòng nhân hậu đối với những người già khác, những người cũng đang cần một bàn tay và một sự hiện diện. Khi không còn có thể chăm sóc mẹ mình, ta vẫn có thể chăm sóc một người mẹ nghèo. Khi không còn có thể đưa cha mình đi khám bệnh, ta vẫn có thể giúp một người cha già cô độc. Khi không còn có thể nghe người thân kể chuyện, ta vẫn có thể dành thời gian cho những người đang không có ai lắng nghe. Tình yêu dành cho người đã khuất có thể trở thành nguồn mạch của tình bác ái dành cho người đang sống.
Và với những người đang đau vì đã không kịp nói lời cuối cùng, tôi muốn nhắc rằng một mối tương quan không thể được đánh giá chỉ bằng khoảnh khắc chia ly. Có những người đã yêu thương nhau suốt đời nhưng không kịp có mặt bên nhau lúc hấp hối. Có những cuộc đời đầy tình nghĩa nhưng kết thúc bằng một sự ra đi đột ngột. Có những người con đã cố gắng chăm sóc cha mẹ mà vẫn mang mặc cảm mình làm chưa đủ. Thực tế là trước sự chết, hiếm ai cảm thấy mình đã làm được tất cả những gì mong muốn. Tình yêu càng sâu, con người càng dễ nhận ra những giới hạn của mình. Nhưng đừng để sự ân hận xóa sạch những năm tháng tốt đẹp đã từng có. Hãy nhìn toàn bộ mối tương quan, không chỉ nhìn một ngày cuối. Hãy biết cảm ơn vì những gì đã trao cho nhau, xin Chúa tha thứ những thiếu sót và tiếp tục sống sao cho nỗi đau không trở thành một sự kết án chính mình suốt đời.
Tình yêu có một sức mạnh rất kỳ lạ. Nó không thể giữ người thân khỏi mọi bệnh tật. Nó không thể buộc thời gian dừng lại. Nó không thể xóa bỏ sự chết bằng ý chí của mình. Nhưng nó có thể làm cho những năm tháng được sống trở nên đáng giá, làm cho những cuộc chia ly bớt cô độc, làm cho ký ức trở thành nguồn an ủi, làm cho người ở lại biết sống tốt hơn. Trong đức tin, tình yêu còn hướng chúng ta đến một niềm hy vọng vượt quá mọi khả năng của con người. Thánh Phaolô nhắc rằng nếu Đức Kitô đã không sống lại thì niềm tin của chúng ta trở nên trống rỗng. Nhưng chính vì Đức Kitô đã sống lại, người Kitô hữu có thể nhìn sự chết mà không xem nó là cùng đích tuyệt đối. Chúng ta vẫn khóc, vẫn nhớ, vẫn đau, nhưng không bị buộc phải tin rằng tình yêu cuối cùng chỉ đi về hư vô. Lời hứa của Đức Kitô không xóa đi tất cả những câu hỏi của lòng người, nhưng trao cho chúng ta một nền tảng để tiếp tục hy vọng.
Sự sống lại mà Kitô giáo tuyên xưng không chỉ là việc người chết tiếp tục sống trong ký ức của những người thân. Nếu chỉ như vậy, đức tin sẽ không đi xa hơn một triết lý nhân bản về sự tưởng nhớ. Niềm tin Kitô giáo nói đến sự sống đời đời do Thiên Chúa ban, đến sự phục sinh của thân xác trong ngày sau hết, đến việc con người được mời gọi bước vào sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa. Đây là một mầu nhiệm vượt quá kinh nghiệm trực tiếp của chúng ta. Ta không thể mô tả cách giản đơn rằng thiên đàng sẽ giống hệt một ngôi nhà trần gian, nơi mọi người tiếp tục những sinh hoạt quen thuộc như trước. Ta cũng không nên biến đời sau thành một sản phẩm của trí tưởng tượng. Nhưng có thể tin rằng Thiên Chúa không dựng nên con người để sự chết trở thành chiến thắng cuối cùng. Có thể tin rằng tình yêu của Người mạnh hơn tội lỗi và sự chết. Có thể hy vọng rằng những mối tương quan được thanh luyện trong Người sẽ không bị tiêu hủy như những điều vô nghĩa. Chính niềm hy vọng ấy làm cho lời cầu nguyện trong tháng Mười Một mang một chiều sâu vượt quá nỗi nhớ thông thường.
Tôi hình dung một người tín hữu đứng trước mộ mẹ trong buổi chiều tháng Mười Một. Người ấy không còn trẻ. Có thể chính họ cũng đã bắt đầu bạc tóc. Trước mặt là tấm bia ghi tên mẹ, ngày sinh, ngày mất. Một vài chiếc lá khô rơi xuống. Gió đưa qua những ngọn cỏ. Người ấy làm dấu thánh giá, đọc một kinh Lạy Cha, một kinh Kính Mừng, một kinh Sáng Danh, rồi đứng im rất lâu. Trong lòng có thể hiện ra cả một cuộc đời. Mẹ lúc còn trẻ. Mẹ bên bếp lửa. Mẹ trong những ngày vất vả. Mẹ khi con đi học xa. Mẹ lúc bệnh. Mẹ trong cuộc điện thoại cuối cùng. Những ký ức ấy không diễn ra theo thứ tự. Chúng trở về như những cơn sóng, lúc dịu dàng, lúc khiến trái tim nhói đau. Người ấy có thể thầm nói rằng mẹ ơi, con vẫn nhớ mẹ. Con không biết mình đã sống đủ tốt như mẹ mong chưa. Con vẫn còn nhiều yếu đuối. Con vẫn có những lúc ích kỷ và nóng giận. Nhưng con sẽ cố gắng sống tử tế hơn, cầu nguyện nhiều hơn, thương yêu anh chị em hơn. Và nếu có một điều con mong ước, thì đó là xin Thiên Chúa thương đón nhận mẹ trong bình an của Người.
Có lẽ một lời cầu nguyện như thế còn đẹp hơn rất nhiều những lời diễn văn dài nhưng không xuất phát từ trái tim. Nó không phủ nhận sự chết. Nó không giả vờ rằng mẹ vẫn còn sống theo cách ngày xưa. Nó cũng không biến ký ức thành một thứ quyền năng thay thế Thiên Chúa. Nó chỉ đặt nỗi nhớ vào đúng chỗ: trong lòng biết ơn, trong sự hoán cải và trong niềm hy vọng. Bởi người ta có thể nhớ một người bằng cách kể mãi những điều đã qua, nhưng cũng có thể nhớ họ bằng cách thay đổi chính cuộc sống của mình. Có những người cha người mẹ khi còn sống từng mong con biết cầu nguyện. Sau khi họ qua đời, người con bắt đầu trở lại với đời sống đức tin. Có những người thân từng mong gia đình hòa thuận. Sau ngày mất của họ, anh chị em quyết định làm hòa. Có những ân nhân từng yêu thương người nghèo. Những người được họ giúp đỡ tiếp tục công việc ấy. Khi ấy, ký ức không còn chỉ là một căn phòng cất giữ hình ảnh cũ. Nó trở thành một sức mạnh thúc đẩy đời sống hiện tại.
Tháng Mười Một đang đi qua. Những ngày đầu tháng, nghĩa trang có thể đông người hơn. Hoa được thay mới. Những ngọn nến được thắp lên. Những lời kinh được đọc vang trong các cộng đoàn. Rồi những ngày ấy cũng sẽ trôi qua. Hoa sẽ héo. Nến sẽ tắt. Người ta trở lại với công việc thường ngày. Những con đường dẫn đến nghĩa trang lại vắng vẻ. Nhưng điều đáng mong ước là sau khi tháng Mười Một khép lại, trong lòng chúng ta vẫn còn một điều gì đó được giữ lại. Không chỉ là cảm xúc nhất thời, không chỉ là vài bức ảnh chụp trong chuyến viếng mộ, không chỉ là một bài suy niệm đã đọc rồi quên. Ước gì còn lại một sự thay đổi trong cách sống. Một người con quan tâm đến cha mẹ hơn. Một người chồng dịu dàng với vợ hơn. Một người vợ biết trân trọng chồng hơn. Những người anh chị em biết tha thứ cho nhau hơn. Một gia đình biết quy tụ để cầu nguyện hơn. Một người già bớt cô đơn vì có người ghé thăm. Một bệnh nhân được an ủi vì có người đồng hành. Một linh hồn được nhớ đến trong lời cầu nguyện. Một con người biết sống khiêm tốn hơn vì đã nhìn thấy sự mong manh của chính mình.
Và biết đâu, chính khi học cách nhớ đến người đã chết, ta mới thực sự học được cách nhìn người đang sống. Trước đây, một người có thể chỉ thấy mẹ mình hay lo lắng quá nhiều. Bây giờ họ nhận ra đằng sau những lời nhắc là một tình yêu. Trước đây, họ thấy cha mình quá nghiêm khắc. Bây giờ họ bắt đầu hiểu phần nào những vất vả cha đã trải qua. Trước đây, họ thấy người bạn đời có nhiều thiếu sót. Bây giờ họ hiểu rằng không ai hoàn hảo, và tình yêu phải được xây dựng bằng sự kiên nhẫn. Trước đây, họ xem một cuộc gặp mặt là chuyện có thể dời lại. Bây giờ họ hiểu rằng mỗi cuộc gặp đều là một cơ hội không được bảo đảm sẽ lặp lại. Trước đây, họ nghĩ mình còn rất nhiều thời gian. Bây giờ họ biết thời gian là một ân huệ phải được sử dụng bằng trách nhiệm.
Có lẽ điều đáng sợ nhất không phải là một ngày nào đó chúng ta sẽ chết. Điều đáng sợ hơn là khi còn sống, chúng ta đã không thật sự sống; khi còn có thể yêu, chúng ta đã chọn sự thờ ơ; khi còn có thể tha thứ, chúng ta đã giữ chặt hận thù; khi còn có thể trở về, chúng ta đã liên tục trì hoãn; khi còn có thể nói lời chân thành, chúng ta đã để lòng kiêu ngạo ngăn cản; khi còn có thể làm điều tốt, chúng ta đã đợi một hoàn cảnh hoàn hảo không bao giờ đến. Sự chết sẽ đến vào một thời điểm mà chúng ta không hoàn toàn làm chủ, nhưng cách sống hôm nay vẫn nằm trong phạm vi trách nhiệm của chúng ta. Và có lẽ đó là điều quan trọng nhất. Chúng ta không biết mình còn bao nhiêu ngày, nhưng có thể quyết định hôm nay sẽ sống bằng thái độ nào. Chúng ta không thể bảo đảm mọi người mình yêu thương sẽ ở lại lâu dài, nhưng có thể quyết định sẽ trân trọng họ khi họ còn hiện diện. Chúng ta không thể xóa đi tất cả những lỗi lầm quá khứ, nhưng có thể bắt đầu một hành trình hoán cải. Chúng ta không thể cứu độ chính mình bằng sức riêng, nhưng có thể mở lòng đón nhận ân sủng và cộng tác với ân sủng ấy bằng những việc làm của đức tin và tình yêu.
Một ngày nào đó, có thể chính người khác sẽ nói về chúng ta bằng những lời tương tự. Họ sẽ nhớ một bữa cơm, một cuộc trò chuyện, một lời khuyên, một lần được giúp đỡ. Họ có thể giữ một bức ảnh, đọc một lời kinh, đặt một bó hoa trên mộ. Họ có thể nhắc đến những điểm tốt và cả những thiếu sót của ta. Họ có thể khóc, có thể mỉm cười, có thể kể lại những chuyện rất nhỏ. Nhưng trước khi ngày ấy đến, chúng ta đang có cơ hội quyết định mình sẽ để lại những ký ức như thế nào. Không ai có thể bảo đảm mình sẽ được tất cả mọi người yêu mến. Không ai có thể sống mà không mắc lỗi. Không ai có thể kiểm soát hoàn toàn cách người đời nhớ về mình. Nhưng mỗi người có thể cố gắng sống sao cho những người ở gần không phải chịu quá nhiều tổn thương vì sự ích kỷ của mình, sao cho những người yếu đuối gặp được một chút nâng đỡ, sao cho những người thân yêu nhận được sự quan tâm thực sự, sao cho những ngày được trao ban không bị phung phí vào những điều vô nghĩa.
Tháng Mười Một, tháng của nhớ thương, tháng của lòng hiếu thảo, tháng của những bước chân trở về nghĩa trang, tháng của những ngọn nến trong đêm, tháng của những lời kinh cầu cho các linh hồn, tháng của những câu chuyện xưa được kể lại, tháng của những giọt nước mắt không cần giấu giếm, tháng của những cuộc điện thoại cần được thực hiện khi còn có thể, tháng của sự trở về với nguồn cội, tháng của sự thức tỉnh trước thân phận hữu hạn. Tháng ấy nhắc chúng ta rằng mỗi con người là một món quà không thể thay thế. Một người mẹ không chỉ là người sinh ra mình, mà là cả một thế giới của ký ức, hy sinh và yêu thương. Một người cha không chỉ là người lo liệu vật chất, mà còn có thể là cả một lịch sử âm thầm của trách nhiệm. Một người bạn không chỉ là người từng đi bên cạnh, mà là một phần con đường mình đã đi qua. Một người đã khuất không chỉ là tên gọi trên tấm bia, mà là một cuộc đời từng có niềm vui, nỗi đau, hy vọng, những lựa chọn và một phẩm giá không thể đo bằng bất kỳ thước đo vật chất nào.
Và nếu có thể gom tất cả những suy tư ấy vào một lời nhắn nhủ, tôi muốn nói rằng hãy nhớ đến người đã khuất bằng tất cả sự chân thành, nhưng đừng quên yêu thương người đang sống bằng tất cả khả năng của mình. Hãy cầu nguyện cho cha mẹ đã qua đời, nhưng nếu cha mẹ còn sống, hãy quan tâm đến họ ngay hôm nay. Hãy chăm sóc những ngôi mộ, nhưng cũng hãy chăm sóc những tương quan đang có nguy cơ rạn nứt. Hãy thắp nến cho người chết, nhưng cũng hãy trở thành một chút ánh sáng cho người đang sống trong cô đơn. Hãy giữ những bức ảnh cũ, nhưng cũng hãy tạo thêm những kỷ niệm đẹp với những người còn ở bên cạnh. Hãy kể lại những điều tốt đẹp của người đã ra đi, nhưng cũng hãy tập sống những điều tốt đẹp ấy. Hãy nhớ rằng sự chết có thể lấy đi một cuộc hiện diện trần thế, nhưng không thể khiến những hành vi yêu thương chân thành đã được thực hiện trở nên vô nghĩa trước mặt Thiên Chúa.
Cuối cùng, tôi lại trở về với câu chuyện của mẹ, câu chuyện về những chiếc răng đã mất qua năm tháng, về một cuộc điện thoại đêm khuya, về tiếng cười vui vẻ của người mẹ già và giọt nước mắt nghẹn ngào của người con. Có thể mẹ không biết rằng lời kể rất bình thường ấy đã làm lòng con xúc động đến vậy. Mẹ chỉ muốn khoe một chuyện nhỏ, muốn cho con biết mình vừa đi bác sĩ, muốn trò chuyện một chút. Nhưng người con bỗng nghe trong đó tiếng vọng của cả một đời hy sinh. Những năm tháng đã qua không thể quay lại. Những chiếc răng đã mất không thể trở lại như thuở thanh xuân. Mái tóc đã bạc không thể tự nhiên đen lại. Những nếp nhăn không thể kể hết những gì mẹ đã chịu đựng. Nhưng tình yêu được gieo bằng những hy sinh ấy vẫn còn. Nó đang hiện diện trong trái tim người con, trong sự biết ơn đến muộn nhưng chân thành, trong mong muốn được yêu thương mẹ tốt hơn khi còn cơ hội.
Và tôi ước rằng tất cả chúng ta đều được đánh thức bởi những chi tiết nhỏ như thế, trước khi cuộc đời buộc ta phải học bài học ấy bằng một mất mát không thể đảo ngược. Ước gì một cuộc điện thoại của mẹ không bị xem là điều phiền phức. Ước gì một câu chuyện cũ của cha không bị cắt ngang vì sự thiếu kiên nhẫn. Ước gì một lời xin lỗi không phải chờ đến trước quan tài. Ước gì một lời cảm ơn được nói khi người nhận còn có thể mỉm cười. Ước gì những người thân không phải đợi đến ngày mình chết mới biết rằng mình đã được yêu thương nhiều đến thế. Ước gì mỗi gia đình biết sống chậm lại đủ để nhận ra những món quà đang hiện diện, trước khi chúng trở thành những bức ảnh trên bàn thờ và những cái tên trong lời kinh.
Muốn ai đó không chết trong ký ức yêu thương, hãy luôn nhớ đến họ. Muốn những gì tốt đẹp của họ không bị mai một, hãy tiếp tục sống những giá trị họ đã trao ban. Muốn tình yêu dành cho người đã khuất vượt ra khỏi nỗi nhớ bất lực, hãy biến nó thành lời cầu nguyện, thành lòng biết ơn, thành việc bác ái và thành sự hoán cải của chính mình. Muốn không phải mang quá nhiều ân hận khi một cuộc chia ly đến, hãy yêu thương ngay khi còn có thể. Nhưng trên hết, hãy nhớ rằng không phải ký ức của chúng ta giữ cho người chết được sống đời đời. Chỉ Thiên Chúa mới là nguồn mạch sự sống vĩnh cửu. Chúng ta nhớ vì yêu thương. Chúng ta cầu nguyện vì tin tưởng. Chúng ta hy vọng vì Đức Kitô đã phục sinh.
Rồi một ngày nào đó, tháng Mười Một sẽ không còn là tháng chúng ta đi viếng mộ người khác nữa, mà là tháng có người đến viếng mộ chúng ta. Những ngọn nến sẽ được thắp trên nơi an nghỉ của mình. Những lời kinh sẽ được đọc cho linh hồn mình. Những bông hoa sẽ được đặt xuống. Những người thân có thể đứng đó, thinh lặng và nhớ lại những điều đã qua. Lúc ấy, chúng ta không còn cơ hội để viết lại cuộc đời. Không còn cơ hội để làm lại một lời nói vô tình. Không còn cơ hội để trở về thăm cha mẹ. Không còn cơ hội để bắt đầu một việc lành mà mình đã trì hoãn. Những gì thuộc về cuộc hành trình trần thế đã được trao vào tay Thiên Chúa. Nhưng hôm nay thì chưa. Hôm nay chúng ta vẫn còn được thở. Vẫn còn có thể mỉm cười. Vẫn còn có thể cầu nguyện. Vẫn còn có thể yêu thương. Vẫn còn có thể làm một điều tốt. Vẫn còn có thể gọi điện cho mẹ, hỏi thăm cha, nắm tay người thân, tha thứ cho một người, giúp đỡ một người nghèo, an ủi một người đang khóc, và sống một ngày sao cho xứng đáng với hồng ân sự sống.
Vậy thì xin đừng đợi.
Đừng đợi đến khi người thân chỉ còn là một tấm ảnh mới bắt đầu trân trọng. Đừng đợi đến khi căn nhà trống tiếng mẹ mới nhận ra bữa cơm gia đình quý giá. Đừng đợi đến khi không còn tiếng cha gọi mới tiếc nuối những lời dặn dò. Đừng đợi đến khi một người bạn qua đời mới nói rằng mình thương quý họ. Đừng đợi đến lúc chính mình nằm trên giường bệnh mới hiểu thời gian là ân huệ. Đừng đợi đến những ngày cuối đời mới bắt đầu tìm kiếm Thiên Chúa.
Hãy sống hôm nay bằng sự hiện diện chân thành. Hãy yêu thương hôm nay bằng những hành động cụ thể. Hãy cầu nguyện hôm nay bằng một trái tim biết cậy trông. Hãy gìn giữ những ký ức đẹp mà không để quá khứ khóa chặt tương lai. Hãy chấp nhận sự mong manh của đời người mà không đánh mất niềm vui sống. Hãy nhìn những nấm mồ không chỉ bằng đôi mắt u buồn, nhưng bằng ánh sáng của đức tin. Hãy để tháng Mười Một nhắc mình rằng cuộc đời quá ngắn để sống trong hận thù, quá quý để phung phí trong ích kỷ, quá mong manh để xem thường tình thân, và quá thánh thiêng để chỉ được đo bằng những thành công chóng qua.
Bởi sau cùng, điều đẹp nhất không phải là có thật nhiều người nhớ đến ta khi ta chết, mà là khi còn sống, ta đã biết yêu thương đến mức nào. Điều quý nhất không phải là để lại một ngôi mộ thật lớn, mà là để lại những hạt giống tốt lành trong trái tim người khác. Điều quan trọng nhất không phải là làm cho tên tuổi mình tồn tại mãi giữa thế gian, mà là sống một cuộc đời hướng về Thiên Chúa, Đấng đã gọi ta vào hiện hữu, đồng hành với ta qua những ngày hữu hạn và mời gọi ta bước vào sự sống không còn bị sự chết thống trị.
Tháng Mười Một rồi sẽ qua. Mùa thu sẽ khép lại. Mùa đông sẽ đến. Những dòng sông vẫn chảy. Những cánh cò vẫn tìm về tổ ấm. Những buổi chiều vẫn buông xuống trên những mái nhà. Những người mẹ vẫn chờ con trở về. Những người cha vẫn lặng lẽ nhìn ra ngõ. Những nghĩa trang vẫn nằm đó trong thinh lặng, nhắc nhở rằng mọi cuộc đời đều có giới hạn. Nhưng giữa tất cả những đổi thay ấy, tình yêu vẫn được mời gọi tiếp tục. Tiếp tục trong ký ức. Tiếp tục trong lòng biết ơn. Tiếp tục trong những việc lành. Tiếp tục trong lời cầu nguyện. Và sau cùng, được phó thác cho tình yêu vĩnh cửu của Thiên Chúa.
Muốn ai đó không chết trong lòng mình, hãy luôn nhớ đến họ. Nhưng muốn thực sự yêu thương họ, hãy sống sao cho nỗi nhớ ấy trở thành điều tốt đẹp cho những người còn sống, và thành lời cầu nguyện chân thành dâng lên Thiên Chúa cho những người đã ra đi.
Xin Chúa thương đến những người cha đã khuất, những người mẹ đã qua đời, những người ông người bà không còn hiện diện bên gia đình, những người anh chị em, bạn bè, ân nhân, những người từng đi ngang qua cuộc đời chúng con và để lại những dấu ấn yêu thương. Xin Chúa nhớ đến những người không còn ai nhớ, những người không có mộ phần, những người chết trong cô đơn, những người đã ra đi giữa chiến tranh, bệnh tật, tai nạn và những bất hạnh của phận người. Xin thanh luyện và đón nhận họ theo lòng thương xót vô biên của Chúa. Xin an ủi những người đang chịu tang, nâng đỡ những người đau khổ, chữa lành những tâm hồn mang đầy tiếc nuối. Xin dạy chúng con biết yêu thương cha mẹ khi các ngài còn sống, biết trân trọng những người đang ở bên cạnh, biết tha thứ trước khi quá muộn, biết sống khiêm tốn trước sự mong manh của cuộc đời, và biết đặt niềm hy vọng cuối cùng không vào sức mạnh của ký ức con người, nhưng vào Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chết và sống lại để mở đường cho chúng con bước vào sự sống đời đời.
Để rồi một ngày kia, khi chính chúng con khép mắt trước thế gian, xin cho chúng con không ra đi với một trái tim chỉ đầy những điều chưa kịp thực hiện, nhưng được phó thác vào Chúa với lòng tin tưởng, sau khi đã cố gắng sống yêu thương trong những giới hạn của phận người.
Và nếu những người ở lại còn nhớ đến chúng con, xin cho nỗi nhớ ấy không chỉ là nước mắt, nhưng còn là động lực để họ sống nhân hậu hơn, biết ơn hơn, tha thứ hơn và gần Chúa hơn.
Bởi tình yêu chân thành không chỉ muốn được nhớ.
Tình yêu chân thành còn muốn tiếp tục sinh hoa trái, ngay cả khi người gieo hạt đã trở về với cát bụi.
Lm. Anmai, CSsR

















