CANH THỨC ĐÊM TRONG THỨ NĂM TUẦN THÁNH LÀ GÌ?

15

CANH THỨC ĐÊM TRONG THỨ NĂM TUẦN THÁNH LÀ GÌ?

Có những đêm trong đời người không thể ngủ. Có những đêm trái tim bị đánh thức bởi một nỗi đau, một biến cố, một linh cảm, một lời gọi âm thầm mà mạnh hơn mọi tiếng ồn của thế gian. Và trong toàn bộ năm phụng vụ, có một đêm rất đặc biệt như thế: đêm Thứ Năm Tuần Thánh. Đó không phải là một đêm bình thường. Đó là đêm của tình yêu đi đến tận cùng. Đó là đêm của một trái tim Thiên Chúa bắt đầu bước vào cô độc. Đó là đêm của Bữa Tiệc Ly, của tấm bánh được bẻ ra, của chén cứu độ được trao ban, của đôi chân các môn đệ được cúi xuống rửa sạch, của lời trăn trối yêu thương, và cũng là đêm mở ra Vườn Cây Dầu, nơi Con Thiên Chúa run lên trong cơn hấp hối vì gánh nặng tội lỗi nhân loại.

Chính trong bối cảnh ấy mà Hội Thánh cử hành điều chúng ta gọi là “Canh Thức Đêm” trong Thứ Năm Tuần Thánh. Nói một cách đơn sơ, đó là việc các tín hữu ở lại với Chúa Giêsu Thánh Thể sau Thánh lễ Tiệc Ly, để cầu nguyện, chầu Thánh Thể, và hiệp thông với giờ đau buồn của Chúa nơi Vườn Ghết-sê-ma-ni. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở định nghĩa ấy thôi thì vẫn chưa đủ. Bởi “Canh Thức Đêm” không chỉ là một thực hành đạo đức. Nó là một chuyển động của trái tim. Nó là một lời đáp trả. Nó là hành vi của tình yêu. Nó là sự ở lại của người môn đệ bên cạnh Thầy mình trong giờ Thầy cô đơn nhất.

Thứ Năm Tuần Thánh là đêm Hội Thánh tưởng niệm Bữa Tiệc Ly. Trong Thánh lễ chiều hôm ấy, chúng ta không chỉ nhớ lại một bữa ăn cuối cùng, nhưng bước vào chính mầu nhiệm mà Chúa Giêsu đã để lại cho Hội Thánh: Bí tích Thánh Thể, chức linh mục thừa tác, và giới răn yêu thương. Mọi sự trong phụng vụ đều nói đến một tình yêu tự hiến. Chúa Giêsu biết giờ của Người đã đến. Người biết con đường phía trước là phản bội, là bắt bớ, là xét xử, là đòn roi, là mão gai, là thập giá. Người biết hết. Nhưng thay vì lùi lại, Người yêu đến cùng. Người không giữ lại gì cho mình. Người trao tấm bánh là chính thân mình. Người trao chén rượu là chính máu mình. Người trao lời trối yêu thương. Người trao mẫu gương khiêm hạ. Người trao luôn cả chính mạng sống mình.

Vì thế, Thánh lễ Tiệc Ly không khép lại ở bàn thờ. Bữa Tiệc Ly không kết thúc trong bầu khí ấm áp của căn phòng trên lầu. Sau tình yêu hiến ban là đêm hấp hối. Sau bữa tiệc là vườn olivê. Sau lời chúc tụng là mồ hôi máu. Sau cử chỉ rửa chân là bước chân đi vào cô độc. Chính vì vậy, phụng vụ Thứ Năm Tuần Thánh được cấu trúc cách hết sức sâu xa: sau khi cộng đoàn rước lễ, sau khi những bánh thánh còn lại được chuẩn bị để dành cho ngày hôm sau, Mình Thánh Chúa được kiệu trọng thể đến nơi tạm đặt. Đây không phải là một chi tiết thuần túy nghi lễ. Đây là ngôn ngữ biểu tượng của Hội Thánh. Cuộc rước ấy diễn tả việc Đức Giêsu rời bàn tiệc để đi vào đêm Thương Khó. Từ bàn thờ chính đến nơi tạm đặt, Hội Thánh đi theo Chúa. Từ ánh sáng của phòng Tiệc Ly đến bầu khí thâm trầm của nơi chầu, Hội Thánh đi theo Chúa. Từ tình yêu trao ban đến nỗi buồn bị phản bội, Hội Thánh đi theo Chúa.

Bởi đó, nơi tạm đặt trong đêm Thứ Năm Tuần Thánh mang một ý nghĩa rất đặc biệt. Đó không chỉ là nơi lưu giữ Thánh Thể cho việc hiệp lễ ngày Thứ Sáu Tuần Thánh. Đó còn là dấu chỉ phụng vụ gợi lên Vườn Ghết-sê-ma-ni. Khi cộng đoàn tiến về nơi ấy, khi tiếng hát Thánh Thể vang lên, khi hương trầm được dâng, khi quỳ gối trong thinh lặng, Hội Thánh như được dẫn vào chính đêm cầu nguyện của Đức Giêsu. Và từ đây nảy sinh truyền thống rất đẹp mà nhiều nơi quen gọi là “Canh Thức Đêm” hay “Canh Thức Ghết-sê-ma-ni”.

Nếu phải tìm nền tảng Tin Mừng cho thực hành này, chúng ta sẽ gặp ngay lời Chúa trong Vườn Cây Dầu: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được. Anh em ở lại đây mà canh thức.” Chưa bao giờ Tin Mừng để lộ một cách rõ ràng như thế sự run rẩy trong nhân tính của Đức Giêsu. Đấng vẫn giảng dạy đám đông, chữa lành bệnh nhân, dẹp yên sóng gió, cho kẻ chết sống lại, giờ đây nói với các môn đệ thân tín nhất rằng lòng Người buồn đến chết được. Người không giả vờ mạnh mẽ. Người không che giấu nỗi đau. Người mở trái tim mình ra. Người muốn có những người ở lại bên Người. Người không xin họ làm những điều phi thường. Người chỉ xin một điều rất người, rất đơn sơ, rất đau đớn: ở lại đây và canh thức với Thầy.

Nhưng rồi điều bi thảm đã xảy ra. Những người thân tín nhất lại ngủ mê. Ba lần Chúa trở lại. Ba lần Người thấy họ ngủ. Và câu hỏi của Người đã vang lên xuyên qua bao thế kỷ, chạm đến từng người tín hữu trong đêm Thứ Năm Tuần Thánh: “Simon, anh ngủ à? Anh không thức nổi một giờ sao?” Câu hỏi ấy không chỉ dành cho Phêrô. Câu hỏi ấy là lời chất vấn mọi thế hệ Kitô hữu. Câu hỏi ấy đi vào đời sống thiêng liêng của từng người: trước tình yêu đang đau khổ, ta thức hay ngủ? Trước Thiên Chúa đang cô độc, ta ở lại hay bỏ đi? Trước cơn hấp hối của Đấng Cứu Độ, ta quỳ xuống hay vội vã trở về với tiện nghi của riêng mình?

Bởi thế, canh thức đêm Thứ Năm Tuần Thánh không phải là chuyện “thêm giờ cầu nguyện cho sốt sắng hơn”. Cũng không phải chỉ là một sinh hoạt đạo đức được tổ chức vì thói quen. Nó phát sinh từ chính trái tim phụng vụ. Nó là lời đáp lại đối với một lời mời gọi rất riêng của Chúa Giêsu. Nói cách khác, đêm ấy Hội Thánh không làm gì khác hơn là cố gắng làm điều mà các môn đệ năm xưa đã không làm trọn: ở lại với Chúa trong giờ Người hấp hối.

Chính ở đây, ta chạm được ý nghĩa sâu nhất của việc canh thức. Canh thức không phải là giữ giờ theo nghĩa bề ngoài. Không phải chỉ là có mặt trong danh sách phân công. Không phải chỉ là đi một vòng rồi về. Không phải chỉ là đọc vài kinh cho xong bổn phận. Canh thức, trước hết, là ở lại. Ở lại bằng thân xác và bằng tâm hồn. Ở lại trong thinh lặng. Ở lại trong tình yêu. Ở lại để nói với Chúa: “Lạy Chúa, con biết đêm nay Chúa cô độc. Con không muốn để Chúa một mình.” Có những lời cầu nguyện dài không bằng một sự hiện diện yêu thương. Có những bài hát hay không mạnh bằng một lần quỳ thinh lặng. Có những bài suy niệm phong phú không bằng một trái tim biết rung lên trước nỗi cô đơn của Chúa.

Đêm ấy, người tín hữu được mời đi vào một cuộc chiêm niệm rất sâu. Chúng ta không chỉ nhìn lên Nhà Tạm. Chúng ta được mời nhìn xa hơn, vào Vườn Cây Dầu. Nhìn Đức Giêsu tách ra khỏi nhóm môn đệ. Nhìn Người sấp mình xuống đất. Nhìn Người cầu nguyện với Chúa Cha. Nhìn mồ hôi như những giọt máu rơi xuống đất. Nhìn bóng tối của phản bội đang đến gần. Nhìn sự mệt mỏi của các môn đệ. Nhìn tất cả sự nặng nề của tội lỗi loài người đang dồn lên một mình Chúa. Đêm ấy, người tín hữu không chỉ “đến chầu”, nhưng thực sự được dẫn vào một khung cảnh cứu độ. Và càng chiêm ngắm, ta càng hiểu rằng ơn cứu độ của mình không phải là điều rẻ tiền. Nó đã đi qua mồ hôi máu. Nó đã đi qua một đêm cô độc. Nó đã đi qua tiếng “xin vâng” run rẩy mà tuyệt đối của Con đối với Cha.

Canh thức đêm Thứ Năm Tuần Thánh vì thế mang một chiều kích an ủi rất đẹp. Dĩ nhiên, về mặt thần học, Chúa Kitô phục sinh đang hiển trị vinh quang. Nhưng trong cử hành phụng vụ và trong lòng đạo đức của Hội Thánh, chúng ta được mời bước vào mầu nhiệm Thương Khó của Người để hiệp thông với Người, để an ủi Người theo ngôn ngữ của tình yêu. Đây là điều rất đẹp trong linh đạo Công giáo: tình yêu không chỉ suy luận, tình yêu còn cảm. Tình yêu không chỉ xác tín tín lý, tình yêu còn muốn ở gần. Tình yêu không chỉ biết Chúa đã chiến thắng, tình yêu còn muốn ở với Chúa trong giờ Người bị bỏ rơi. Vì thế, người ta vẫn nói đến việc “an ủi Chúa” trong đêm ấy. Không phải vì Chúa cần ta theo nghĩa thiếu thốn, nhưng vì Chúa muốn trái tim ta được kéo vào tình yêu của Người. Khi ta an ủi Chúa, chính ta được chữa lành. Khi ta ở lại với Chúa, chính ta được dạy biết yêu. Khi ta canh thức với Chúa, chính mắt ta được mở ra để thấy lại những ngủ mê trong đời mình.

Và thật ra, chúng ta đều có những cơn ngủ mê như thế. Ngủ mê trong sự dửng dưng. Ngủ mê trong đời sống cầu nguyện nguội lạnh. Ngủ mê trong những thỏa hiệp nhỏ với tội lỗi. Ngủ mê trong thói quen sống đạo máy móc. Ngủ mê trước nỗi đau của người khác. Ngủ mê trước những khổ đau của gia đình, của cộng đoàn, của Hội Thánh. Ngủ mê ngay cả trước cuộc thương khó của Chúa. Nhiều lần chúng ta vẫn ở rất gần bàn thờ, nhưng trái tim lại rất xa. Vẫn đọc kinh, vẫn tham dự nghi lễ, nhưng nội tâm không tỉnh thức. Bởi thế, canh thức đêm Thứ Năm Tuần Thánh cũng là một dịp rất mạnh để người tín hữu đối diện với chính mình. Khi nghe Chúa hỏi: “Anh không thức nổi một giờ sao?”, mỗi người phải tự hỏi: điều gì làm tôi ngủ mê? Điều gì làm trái tim tôi nặng nề? Điều gì đã khiến tôi không còn nhạy trước tình yêu của Chúa nữa?

Ở đây cũng cần nhấn mạnh một điểm rất quan trọng: Hội Thánh muốn việc chầu đêm Thứ Năm Tuần Thánh mang nét riêng của đêm cực thánh này. Nghĩa là, trọng tâm không nằm ở sự phô trương trang trí hay những hình thức gây cảm giác mạnh, nhưng ở sự thinh lặng, trang nghiêm, và hiệp thông với mầu nhiệm đang được cử hành. Nơi tạm đặt không phải là một “ngôi mộ”. Chúa chưa được mai táng trong đêm Thứ Năm Tuần Thánh. Người đang ở trong hành trình Thương Khó. Vì thế, nơi chầu phải gợi sự sốt sắng, đơn sơ, linh thiêng, và dẫn tâm hồn cộng đoàn vào Ghết-sê-ma-ni, chứ không biến thành một sân khấu của cảm xúc bề ngoài. Chính sự tiết độ ấy làm cho phụng vụ trở nên sâu. Chính sự đơn sơ ấy làm cho mầu nhiệm lên tiếng.

Cũng vì vậy, truyền thống của nhiều giáo xứ trong việc sắp xếp các phiên chầu theo hội đoàn, giáo họ, gia đình, giới trẻ, thiếu nhi, người già… là một nét mục vụ vô cùng đẹp. Từng người đến rồi đi. Từng nhóm vào rồi ra. Nhưng Chúa không bị bỏ lại một mình. Cả cộng đoàn thay nhau ở với Người. Có gì đó rất cảm động trong hình ảnh một ngôi thánh đường về đêm, ánh đèn lặng lẽ, tiếng hát dịu đi, những bước chân nhỏ nhẹ, một cụ già lần chuỗi, một người mẹ quỳ âm thầm, một em thiếu nhi cố thức dù mắt ríu lại, một người trẻ ngồi rất lâu mà không nói gì. Những hình ảnh ấy làm nên vẻ đẹp của Hội Thánh. Hội Thánh không chỉ mạnh trong lúc hát vang. Hội Thánh còn đẹp trong những giờ thức lặng. Không chỉ đẹp trong ánh sáng ban ngày. Hội Thánh còn đẹp trong những phiên chầu khuya mà chỉ có tình yêu giữ chân người tín hữu ở lại.

Đêm ấy, canh thức cũng là học lấy thái độ của Đức Maria, dù Tin Mừng không nói Mẹ có mặt ở Vườn Cây Dầu. Nhưng trong chiều sâu đức tin, ai có thể nghĩ rằng trái tim người Mẹ không thức? Có lẽ trong đêm ấy, trái tim Mẹ đã hiệp thông hơn bất cứ ai với giờ của Con mình. Vì thế, khi canh thức với Chúa, người tín hữu cũng học lấy trái tim của Mẹ: thinh lặng, trung thành, đau mà không bỏ đi, không hiểu hết mà vẫn ở lại. Cả Hội Thánh trong đêm ấy giống như Mẹ Maria đang canh chừng bên mầu nhiệm cứu độ.

Canh thức đêm Thứ Năm Tuần Thánh còn dạy chúng ta một bài học rất lớn về tình yêu chân thật. Yêu không phải chỉ là ở bên nhau khi vui. Yêu là ở lại trong đêm tối. Yêu là không bỏ đi khi người mình yêu bước vào đau khổ. Yêu là thức khi người khác đang chiến đấu. Yêu là có mặt mà không cần nói nhiều. Yêu là trung thành khi mọi thứ trở nên nặng nề. Chính Đức Giêsu đã yêu như thế. Và giờ đây Người mời các môn đệ học yêu như thế. Ai đã từng canh thức thật sự với Chúa trong đêm Thứ Năm Tuần Thánh sẽ hiểu rằng đây không chỉ là một việc đạo đức, nhưng là một trường học của tình yêu. Ở đó, Chúa dạy linh mục biết ở lại với đoàn chiên trong những đêm tối mục vụ. Dạy người tu sĩ biết trung thành trong cô đơn của ơn gọi. Dạy người chồng, người vợ biết thức cùng nhau trong thử thách hôn nhân. Dạy người con biết ngồi bên cha mẹ khi bệnh tật. Dạy người Kitô hữu biết đứng cạnh những con người đau khổ mà không bỏ chạy.

Giữa một thế giới quá nhiều xao động, “Canh Thức Đêm” còn là lời mời trở lại với sự thinh lặng. Đêm Thứ Năm Tuần Thánh không cần nhiều lời. Càng gần mầu nhiệm đau thương, người ta càng ít nói. Có những nỗi đau chỉ có thể được chạm tới bằng thinh lặng. Có những mầu nhiệm chỉ có thể được hiểu bằng đầu gối quỳ xuống. Có những câu trả lời không xuất hiện trong tranh luận, nhưng trong một giờ ở lại trước Thánh Thể. Trong đêm ấy, Hội Thánh như nói với con cái mình: hãy thôi vội vàng, hãy thôi sống trên bề mặt, hãy bước chậm lại, hãy vào sâu hơn, hãy ở lại với Chúa.

Và thật lạ, càng ở lại với Chúa trong giờ Người hấp hối, ta càng được soi sáng về đời mình. Bởi trong ánh sáng âm thầm của Nhà Tạm đêm ấy, ta thấy rõ hơn những phản bội của Giuđa nơi mình, những chối từ của Phêrô nơi mình, những ngủ mê của ba môn đệ nơi mình, những trốn chạy của cả nhóm nơi mình. Nhưng đồng thời, ta cũng thấy rõ hơn một điều khác còn lớn lao hơn: tình yêu của Chúa vẫn không rút lại. Người biết con người yếu đuối, vậy mà vẫn yêu đến cùng. Người biết chúng ta sẽ ngủ mê, vậy mà vẫn mời gọi. Người biết chúng ta bất trung, vậy mà vẫn trao thân mình làm lương thực. Người biết chúng ta hèn nhát, vậy mà vẫn chọn chết để cứu độ chúng ta. Đó là điều làm cho canh thức đêm Thứ Năm Tuần Thánh trở nên cảm động đến tận cùng: ở lại với Chúa không chỉ để thương Chúa, mà còn để kinh ngạc trước một tình yêu lớn hơn mọi bất xứng của mình.

Bởi vậy, nếu ai hỏi: “Canh Thức Đêm trong Thứ Năm Tuần Thánh là gì?”, thì câu trả lời không chỉ là một định nghĩa phụng vụ, dù điều ấy rất quan trọng. Đó là việc các tín hữu ở lại chầu Chúa Giêsu Thánh Thể sau lễ Tiệc Ly, để hiệp thông với giờ cầu nguyện và hấp hối của Người nơi Ghết-sê-ma-ni. Nhưng sâu hơn nữa, đó là đêm của tình yêu đáp lại tình yêu. Là đêm của người môn đệ học cách ở lại. Là đêm của trái tim không muốn để Chúa cô độc. Là đêm của sự tỉnh thức trước mầu nhiệm cứu độ. Là đêm Hội Thánh bước cùng Đức Kitô vào ngưỡng cửa cuộc Thương Khó. Là đêm mà một giờ ở lại có thể đổi hướng cả đời sống nội tâm của một con người.

Trong đêm ấy, Chúa không đòi chúng ta làm điều lớn lao. Người chỉ hỏi một câu rất nhỏ, nhưng chạm thẳng vào tim: “Con có thể ở lại với Thầy không?” Chỉ thế thôi. Không phải lập công. Không phải phô diễn. Không phải nhiều hoạt động. Chỉ là ở lại. Nhưng chính cái “ở lại” ấy lại là thước đo của tình yêu. Bởi ai yêu thì ở lại. Ai yêu thì thức. Ai yêu thì không nỡ để người mình yêu một mình trong đêm.

Ước gì mỗi Thứ Năm Tuần Thánh, khi đoàn kiệu Thánh Thể tiến về nơi tạm đặt, lòng chúng ta cũng lên đường với Chúa. Ước gì khi quỳ xuống trong giờ canh thức, chúng ta không chỉ hiện diện bằng thân xác, nhưng bằng cả trái tim. Ước gì giữa bao ngủ mê của thế gian, mỗi người tín hữu biết dành cho Chúa ít là một giờ trong đêm ấy. Một giờ không dài đối với đời người, nhưng có thể rất quý trong đời thiêng liêng. Một giờ ấy là lời thưa của tình yêu. Một giờ ấy là sự an ủi dâng lên Đấng đã yêu ta đến cùng. Một giờ ấy là khởi đầu rất đẹp để bước vào Tam Nhật Thánh với một tâm hồn thực sự tỉnh thức.

Và biết đâu, trong đêm lặng ấy, khi mọi âm thanh đã dịu xuống, khi chỉ còn ánh đèn nhỏ nơi Nhà Tạm và một trái tim đang thầm thĩ với Chúa, ta sẽ nghe lại câu hỏi của Đức Giêsu không còn như một lời trách, nhưng như một lời mời tha thiết: “Con có ở lại với Thầy không?” Và nếu đêm ấy ta trả lời được, dù chỉ bằng thinh lặng, dù chỉ bằng một hàng nước mắt, dù chỉ bằng một giờ quỳ bên Chúa, thì có lẽ ta đã bắt đầu hiểu thế nào là yêu Chúa thật.

Lm. Anmai, CSsR.