KHI NHỮNG MÀU ÁO PHỤNG VỤ TRỞ THÀNH CON ĐƯỜNG NÊN THÁNH – Lm. Anmai, CSsR

17

KHI NHỮNG MÀU ÁO PHỤNG VỤ TRỞ THÀNH CON ĐƯỜNG NÊN THÁNH

Anh chị em thân mến,

Có những điều trong đời sống đạo rất quen thuộc, quen đến nỗi nhiều khi chúng ta đi ngang qua mà không còn dừng lại để hỏi: tại sao Hội Thánh làm như vậy? Tại sao tháng 5 lại gọi là tháng hoa kính Đức Mẹ? Tại sao tháng 10 lại là tháng Mân Côi? Tại sao trong Thánh lễ, có khi linh mục mặc áo trắng, có khi áo tím, có khi áo đỏ, có khi áo xanh? Tại sao có ngày lại thấy áo hồng, áo vàng kim tuyến? Tại sao trong lễ an táng có nơi mặc áo tím, có nơi mặc áo trắng? Tại sao mùa Vọng và mùa Chay lại mang màu tím, trong khi cả hai mùa ấy không phải là mùa tuyệt vọng, nhưng là mùa trông đợi và hoán cải?

Những câu hỏi ấy xem ra rất đơn sơ, nhưng nếu đi vào chiều sâu, chúng ta sẽ thấy phụng vụ của Hội Thánh không hề tùy tiện. Mỗi màu sắc, mỗi mùa phụng vụ, mỗi cử chỉ, mỗi lời kinh, mỗi bông hoa dâng lên trước bàn thờ đều có thể trở thành một bài giáo lý sống động. Phụng vụ dùng điều mắt thấy để đưa linh hồn đến điều không thấy. Phụng vụ dùng màu sắc để đánh thức đức tin. Phụng vụ dùng hoa để nhắc ta về nhân đức. Phụng vụ dùng áo lễ để nói với ta rằng: đời người Kitô hữu cũng phải được mặc lấy Đức Kitô.

Trước hết, chúng ta nói đến tháng hoa kính Đức Mẹ. Tháng 5 được gọi là tháng hoa không phải chỉ vì đó là tháng người ta thích trang trí nhà thờ bằng hoa. Truyền thống ấy khởi đi từ một cảm thức rất đẹp của đức tin. Ở châu Âu, tháng 5 là mùa xuân, mùa hoa nở, mùa đất trời như được đổi mới sau những ngày lạnh giá. Khi nhìn muôn hoa khoe sắc, người tín hữu hướng lòng về Đức Maria và nhận ra nơi Mẹ một đóa hoa tuyệt đẹp trong vườn hoa của Thiên Chúa.

Nhưng Đức Mẹ không đẹp theo kiểu thế gian. Mẹ không đẹp vì phô trương. Mẹ không đẹp vì hào nhoáng. Mẹ không đẹp vì người ta tung hô. Mẹ đẹp vì tâm hồn Mẹ hoàn toàn thuộc về Chúa. Mẹ đẹp vì Mẹ khiêm nhường. Mẹ đẹp vì Mẹ trong sạch. Mẹ đẹp vì Mẹ vâng phục. Mẹ đẹp vì Mẹ yêu thương. Mẹ đẹp vì Mẹ tin ngay cả khi không hiểu hết. Mẹ đẹp vì Mẹ đứng dưới chân thập giá mà không bỏ cuộc. Mẹ đẹp vì cả đời Mẹ là một tiếng “xin vâng” kéo dài từ Nazareth đến Canvê.

Vì thế, dâng hoa kính Đức Mẹ không thể chỉ dừng lại ở một nghi thức bên ngoài. Nếu chúng ta chỉ đem hoa lên trước tượng Mẹ, hát vài bài thật hay, tổ chức vài buổi thật trang trọng, rồi sau đó không học được nhân đức nào của Mẹ, thì việc dâng hoa ấy mới dừng ở cánh hoa, chưa trở thành hương thơm của linh hồn. Dâng hoa thật là dâng đời sống. Dâng hoa thật là nói với Mẹ rằng: “Mẹ ơi, xin dạy con biết sống khiêm nhường như Mẹ, trong sạch như Mẹ, tin tưởng như Mẹ, yêu thương như Mẹ, vâng phục như Mẹ.”

Ngày xưa người ta nói đến dâng hoa ngũ sắc. Mỗi màu hoa không chỉ là một màu đẹp cho mắt nhìn, nhưng là biểu tượng của một nhân đức. Hoa tím nhắc đến khiêm nhường và sám hối. Hoa trắng nhắc đến sự trong sạch và thánh thiện. Hoa đỏ nhắc đến tình yêu và hy sinh. Hoa xanh nhắc đến sự sống và niềm cậy trông. Hoa vàng nhắc đến niềm vui, vinh quang và hy vọng. Như vậy, một bó hoa dâng Đức Mẹ trở thành một tấm gương soi linh hồn. Ta nhìn hoa rồi tự hỏi: đời tôi có khiêm nhường không? Tâm hồn tôi có trong sạch không? Tình yêu của tôi có thật không? Đức tin của tôi còn xanh tươi không? Niềm hy vọng của tôi có còn sáng trong những ngày thử thách không?

Đặc biệt, nơi Đức Mẹ, nhân đức khiêm nhường là nền tảng. Mẹ không làm lớn đời mình. Mẹ không tìm chỗ cao. Mẹ không tự quảng cáo chính mình. Khi sứ thần truyền tin, Mẹ không nói: “Tôi là người quan trọng.” Mẹ không nói: “Tôi được chọn nên tôi cao hơn người khác.” Mẹ chỉ nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Chính vì Mẹ biết mình là nữ tỳ, nên Thiên Chúa đã làm nơi Mẹ những điều cao cả. Chính vì Mẹ nhỏ bé trước mặt Chúa, nên Chúa làm cho Mẹ nên cao trọng. Chính vì Mẹ không giữ gì cho mình, nên Mẹ trở thành nơi Thiên Chúa cư ngụ.

Anh chị em thân mến, con người hôm nay rất sợ nhỏ bé. Ai cũng muốn mình được thấy, được nghe, được nhắc đến, được công nhận. Người ta sợ bị quên. Người ta sợ bị xem thường. Người ta sợ không có chỗ đứng. Nhưng Đức Mẹ dạy ta một con đường khác: không cần làm lớn trước mặt người đời, chỉ cần sống đẹp lòng Chúa. Không cần được đám đông tung hô, chỉ cần được Thiên Chúa nhìn đến. Không cần chiếm trung tâm, chỉ cần để Chúa là trung tâm.

Đó là điều rất khó. Vì trong ta ai cũng có một cái tôi muốn được vuốt ve. Ai cũng thích được khen. Ai cũng đau khi bị chê. Ai cũng muốn người khác nhìn nhận mình. Nhưng nếu đời sống thiêng liêng chỉ dựa trên lời khen của người đời, ta sẽ rất mong manh. Hôm nay người ta khen, ngày mai người ta quên. Hôm nay người ta tung hô, ngày mai người ta phê bình. Hôm nay người ta đến với mình, ngày mai người ta có thể rời đi. Hôm nay người ta nói: “Cha hay quá, sơ giỏi quá, ông bà đạo đức quá, anh chị tốt quá.” Nhưng chỉ một biến cố nhỏ, một hiểu lầm nhỏ, một thay đổi nhỏ, lời khen có thể biến thành lời trách.

Cho nên người môn đệ của Chúa không sống bằng tiếng vỗ tay. Người môn đệ của Chúa sống bằng ánh mắt của Thiên Chúa. Điều quan trọng không phải là người ta nghĩ gì về tôi, nhưng là Chúa thấy gì nơi tôi. Điều quan trọng không phải là khi tôi sống, người ta có ca tụng tôi không; nhưng là khi tôi chết, tôi có gì để trình diện trước mặt Chúa. Sau cùng, mọi ồn ào sẽ lắng xuống. Mọi danh vọng sẽ đi qua. Mọi chức vụ sẽ chấm dứt. Mọi vòng hoa sẽ tàn. Mọi tiếng kèn sẽ im. Mọi đám đông sẽ giải tán. Và khi ấy, chỉ còn tôi với Chúa.

Đời người cuối cùng là như vậy: tôi với Chúa. Không ai có thể đứng thay tôi trước tòa Chúa. Không ai có thể đem tiếng khen của họ để che lấp sự trống rỗng trong linh hồn tôi. Không ai có thể đem danh dự đời này để đổi lấy sự thánh thiện đời sau. Nếu tôi sống đẹp lòng Chúa, dù đời tôi âm thầm, đời tôi vẫn có giá trị. Nếu tôi sống xa Chúa, dù đời tôi ồn ào, đời tôi vẫn nghèo nàn.

Các thánh là những người hiểu điều đó. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu khi còn sống rất âm thầm. Một nữ tu nhỏ bé trong đan viện kín. Không đi giảng thuyết khắp nơi. Không làm những công trình vang dội. Không giữ chức vụ lớn. Không được nhiều người biết đến. Nhưng chị sống sâu. Chị yêu sâu. Chị phó thác sâu. Chị làm những việc nhỏ với tình yêu lớn. Và sau khi chị qua đời, hương thơm thánh thiện của chị lan tỏa khắp Hội Thánh.

Ngược lại, có những người khi sống rất nổi bật, nhưng sau khi chết thì nhanh chóng bị quên. Có người lúc sống được chào đón, được tung hô, được kính trọng, nhưng rồi thời gian đi qua, mọi sự chìm xuống. Điều ấy không phải để chúng ta bi quan, nhưng để chúng ta tỉnh thức. Đừng đặt đời mình trên những gì chóng qua. Đừng xây căn nhà linh hồn trên cát của hư danh. Đừng vì một chút vinh dự đời này mà đánh mất sự thật trước mặt Chúa.

Từ những bông hoa dâng Đức Mẹ, chúng ta bước sang những màu áo phụng vụ. Trong phụng vụ, Hội Thánh có bốn màu chính: trắng, tím, đỏ và xanh. Mỗi màu là một lời mời gọi thiêng liêng.

Màu trắng là màu của sự thánh thiện, tinh tuyền, ánh sáng và niềm vui. Màu trắng được dùng trong các lễ kính Chúa, kính Đức Mẹ, kính các thánh không tử đạo, trong mùa Giáng Sinh, mùa Phục Sinh và nhiều dịp trọng thể. Nhưng khi nhìn màu trắng, chúng ta đừng chỉ nhìn một màu áo đẹp. Màu trắng nhắc chúng ta rằng linh hồn mình được mời gọi nên trong sạch. Tâm hồn mình được mời gọi trở thành đền thờ của Thiên Chúa. Đời sống mình được mời gọi phản chiếu ánh sáng của Đức Kitô.

Nhưng sự trong sạch ấy không phải là chuyện tự động. Sự thánh thiện không phải là một lớp áo khoác bên ngoài. Không ai sinh ra đã thành thánh mà không cần chiến đấu. Không ai nên thánh mà không cần thanh luyện. Không ai nên thánh mà không cần đứng dậy sau những lần té ngã. Sự thánh thiện là ơn của Chúa, nhưng cũng là hành trình cộng tác của con người. Chúa ban ơn, nhưng ta phải mở lòng. Chúa gọi, nhưng ta phải đáp lại. Chúa rửa, nhưng ta phải để Ngài đụng vào vết bẩn của linh hồn mình. Chúa gieo hạt giống, nhưng ta phải chăm sóc mảnh đất tâm hồn.

Nhiều khi chúng ta muốn nên thánh nhưng không muốn cố gắng. Muốn bình an nhưng không muốn từ bỏ tội lỗi. Muốn Chúa ở với mình nhưng không muốn thay đổi nếp sống cũ. Muốn tâm hồn trắng sạch nhưng lại cứ để mình lấm lem trong những thói quen xấu. Muốn được tha thứ nhưng không muốn đi xưng tội. Muốn được biến đổi nhưng không muốn cầu nguyện. Muốn thuộc về Chúa nhưng vẫn giữ lại những góc tối riêng cho mình.

Màu trắng của phụng vụ nhắc ta rằng: muốn nên thánh thì phải thanh luyện mỗi ngày. Không phải thanh luyện một lần là xong. Tâm hồn giống như chiếc áo trắng. Nếu không giặt, bụi sẽ bám. Nếu không giữ, vết bẩn sẽ lan. Nếu không chăm, màu trắng sẽ xỉn đi. Linh hồn cũng vậy. Không cầu nguyện, linh hồn khô. Không xét mình, linh hồn dễ tự lừa dối. Không xưng tội, linh hồn nặng. Không rước lễ sốt sắng, linh hồn thiếu sức sống. Không nghe Lời Chúa, linh hồn mất phương hướng.

Nhưng anh chị em thân mến, chúng ta cũng đừng tuyệt vọng vì thấy mình chưa trắng sạch. Hội Thánh không phải là cộng đoàn của những người chưa bao giờ vấp ngã, nhưng là cộng đoàn của những người được Chúa thương xót và luôn được mời gọi đứng dậy. Không ai trong chúng ta có thể tự hào rằng mình không cần lòng thương xót. Không ai có thể nói: “Tôi đủ tốt rồi.” Cũng không ai nên nói: “Tôi quá xấu rồi, Chúa không cứu được tôi nữa.” Cả hai đều sai. Người tự mãn thì quên cần Chúa. Người tuyệt vọng thì quên lòng Chúa thương xót.

Không bao giờ quá trễ để bắt đầu lại. Một người có thể đã phí phạm nhiều năm tháng, nhưng hôm nay quay về thật lòng thì hôm nay có thể trở thành ngày ân sủng. Một người có thể đã sống xa Chúa, nhưng nếu hôm nay thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con muốn trở về,” thì cánh cửa lòng thương xót vẫn mở. Chúa không mệt mỏi khi tha thứ. Chỉ có chúng ta mệt mỏi khi xin ơn tha thứ. Chúa không đóng cửa trước người tội lỗi biết ăn năn. Chỉ có chúng ta nhiều khi tự khóa mình trong mặc cảm và xấu hổ.

Màu tím trong phụng vụ là màu của sám hối, chờ đợi và hy vọng. Đây là màu rất sâu. Nhiều người lầm tưởng màu tím chỉ là màu buồn, màu tang chế. Nhưng trong phụng vụ, màu tím không phải là màu của tuyệt vọng. Mùa Vọng mặc áo tím vì Hội Thánh chờ Chúa đến. Chờ đợi ấy không buồn bã, nhưng đầy hy vọng. Mùa Chay mặc áo tím vì Hội Thánh bước vào hành trình hoán cải. Hoán cải ấy không phải để giam mình trong mặc cảm, nhưng để đi tới niềm vui Phục Sinh.

Màu tím nói với ta rằng: con người cần biết dừng lại. Giữa một thế giới chạy quá nhanh, màu tím của phụng vụ như một tiếng chuông: hãy chậm lại. Hãy nhìn lại. Hãy xét lại lòng mình. Hãy hỏi xem mình đang đi đâu. Hãy hỏi xem mình đang sống cho ai. Hãy hỏi xem những điều mình theo đuổi có đưa mình đến gần Chúa hơn không. Hãy hỏi xem trong những năm qua, đức tin của mình lớn lên hay nhỏ lại, tình yêu của mình sâu hơn hay cạn đi, lòng mình mềm hơn hay cứng hơn.

Mùa Vọng là mùa đợi Chúa. Nhưng Chúa không chỉ đến trong máng cỏ Belem ngày xưa. Chúa còn đến trong từng biến cố của đời ta. Chúa đến trong Lời Chúa. Chúa đến trong Thánh Thể. Chúa đến trong người nghèo. Chúa đến trong người làm ta khó chịu. Chúa đến trong những giây phút thinh lặng. Chúa đến trong bệnh tật, tuổi già, thử thách. Và sau cùng, Chúa sẽ đến trong giờ chết của mỗi người. Vì thế, mùa Vọng dạy ta sống tỉnh thức.

Mùa Chay cũng vậy. Mùa Chay không phải chỉ là mùa ăn chay bên ngoài, nhưng là mùa trở về tận bên trong. Trở về với Chúa. Trở về với sự thật. Trở về với lương tâm. Trở về với tình yêu ban đầu. Có khi chúng ta đi lễ nhiều, đọc kinh nhiều, làm việc đạo đức nhiều, nhưng lòng đã xa Chúa lúc nào không hay. Có khi môi miệng vẫn nói về Chúa, nhưng trái tim lại đầy tính toán, ghen ghét, tự ái, hơn thua. Có khi bên ngoài vẫn là người đạo đức, nhưng bên trong đã nguội lạnh.

Màu tím không kết án chúng ta. Màu tím mời gọi chúng ta trở về. Màu tím nói rằng: vẫn còn thời gian. Vẫn còn ân sủng. Vẫn còn cơ hội. Vẫn còn đường về. Vẫn còn Chúa đang đợi. Và khi màu tím xuất hiện trong lễ an táng, nó càng nói rõ hơn: cái chết của người Kitô hữu không nằm ngoài niềm hy vọng. Chúng ta khóc, nhưng không khóc như người không có đức tin. Chúng ta đau, nhưng không tuyệt vọng. Chúng ta tiễn biệt, nhưng không xem cái chết là dấu chấm hết. Vì Đức Kitô đã chết và đã sống lại.

Nếu không có Đức Kitô, cái chết là bức tường. Nhưng trong Đức Kitô, cái chết trở thành cánh cửa. Nếu không có Phục Sinh, nấm mồ là nơi chôn vùi tất cả. Nhưng trong Phục Sinh, nấm mồ được ánh sáng Thiên Chúa chiếu vào. Vì thế, khi mặc áo tím trong lễ an táng, Hội Thánh không nói: “Mọi sự chấm dứt rồi.” Hội Thánh nói: “Chúng ta phó thác người anh chị em này cho lòng thương xót Chúa, trong niềm hy vọng phục sinh.”

Màu đỏ là màu của tình yêu, của lửa Thánh Thần, của các vị tử đạo. Nhiều người nghĩ màu đỏ chỉ là màu máu. Đúng, các vị tử đạo đã đổ máu. Nhưng máu ấy không phải là biểu tượng của hận thù. Máu ấy là chứng từ của tình yêu. Các vị tử đạo không chết vì muốn chống đối ai, không chết vì thù ghét ai, không chết vì bạo lực, nhưng chết vì yêu Chúa hơn mạng sống mình. Các ngài là chứng nhân của đức tin, chứng nhân của tình yêu, chứng nhân rằng có một Đấng đáng để ta trao trọn đời mình.

Màu đỏ cũng là màu của Chúa Thánh Thần. Lễ Hiện Xuống, Hội Thánh mặc màu đỏ vì Thánh Thần là lửa tình yêu của Thiên Chúa. Lửa ấy đã biến các tông đồ sợ hãi thành những chứng nhân can đảm. Trước đó, các ông đóng cửa vì sợ. Sau khi nhận Thánh Thần, các ông mở cửa ra đi rao giảng. Trước đó, các ông yếu đuối, chối bỏ, trốn chạy. Sau đó, các ông trở thành chứng nhân không sợ chết.

Điều ấy nhắc chúng ta rằng đời sống Kitô hữu cần lửa. Không phải lửa nóng giận. Không phải lửa tranh cãi. Không phải lửa hơn thua. Không phải lửa kết án. Nhưng là lửa yêu mến. Lửa tha thứ. Lửa phục vụ. Lửa nhiệt thành. Lửa chân thật. Lửa làm cho trái tim bừng sáng trước nỗi đau của người khác. Một người có thể làm rất nhiều việc đạo đức, nhưng nếu không có tình yêu, những việc ấy trở nên khô cứng. Một cộng đoàn có thể tổ chức rất nhiều sinh hoạt, nhưng nếu thiếu tình yêu, cộng đoàn ấy dễ biến thành nơi lạnh lẽo. Một người phục vụ có thể rất năng động, nhưng nếu thiếu tình yêu, sự phục vụ ấy dễ trở thành cách khẳng định bản thân.

Chúa Thánh Thần không chỉ ban cho ta khả năng nói về Chúa, mà còn ban cho ta trái tim của Chúa. Người loan báo Tin Mừng không thể chỉ có kỹ năng. Người giảng dạy giáo lý không thể chỉ có kiến thức. Người phục vụ Hội Thánh không thể chỉ có chương trình. Người môn đệ phải có lửa. Lửa ấy làm cho lời nói có hồn. Lửa ấy làm cho việc phục vụ có sức chữa lành. Lửa ấy làm cho sự hy sinh không trở thành cay đắng.

Màu xanh là màu của mùa thường niên, màu của sự sống âm thầm lớn lên. Đây là màu rất gần với cuộc đời chúng ta. Vì đời người phần lớn không phải là đại lễ. Không phải ngày nào cũng Giáng Sinh. Không phải ngày nào cũng Phục Sinh. Không phải ngày nào cũng có cảm xúc sốt sắng. Phần lớn đời sống là những ngày bình thường: thức dậy, làm việc, cầu nguyện, gặp gỡ, chịu đựng, tha thứ, phục vụ, mệt mỏi rồi lại bắt đầu.

Chính trong những ngày thường ấy mà sự thánh thiện được hình thành. Cây lớn lên không ồn ào. Hạt giống nảy mầm trong âm thầm. Rễ đâm sâu dưới lòng đất không ai thấy. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Nhiều khi chúng ta muốn có những cảm nghiệm thiêng liêng mạnh mẽ, muốn thấy mình sốt sắng, muốn có những biến cố lớn. Nhưng Chúa lại thường đào luyện ta trong những điều nhỏ bé và lặp lại mỗi ngày.

Một lời nói hiền thay vì lời gắt gỏng. Một lần im lặng thay vì đáp trả cay nghiệt. Một lần tha thứ thay vì giữ hận. Một lần đi lễ dù mệt. Một lần cầu nguyện dù khô khan. Một lần phục vụ dù không ai biết. Một lần trung thành với bổn phận dù chẳng ai khen. Những điều ấy nhỏ, nhưng làm nên sự thánh thiện. Màu xanh của mùa thường niên dạy ta yêu sự bình thường. Đừng khinh thường ngày thường, vì phần lớn cuộc đời nên thánh nằm ở đó.

Ngoài bốn màu chính, có màu hồng và màu kim tuyến. Màu hồng chỉ xuất hiện trong hai Chúa nhật đặc biệt: Chúa nhật III Mùa Vọng và Chúa nhật IV Mùa Chay. Đó là màu của niềm vui giữa hành trình chờ đợi và sám hối. Hội Thánh rất tế nhị. Ngay giữa mùa tím, Hội Thánh mở ra một sắc hồng để nói rằng: hoán cải không phải là u buồn; chờ đợi không phải là nặng nề; sám hối không phải là tuyệt vọng. Đi về với Chúa luôn là đi về với niềm vui.

Màu kim tuyến thường được dùng trong những dịp trọng thể, thay cho màu trắng, để diễn tả vinh quang của Thiên Chúa. Nhưng dù là màu trắng hay kim tuyến, tím hay xanh, đỏ hay hồng, tất cả đều phải dẫn ta về cùng một điều: Thiên Chúa là trung tâm. Áo lễ không phải để làm nổi linh mục. Hoa nến không phải để làm đẹp cho nghi thức bên ngoài mà thôi. Phụng vụ không phải là sân khấu. Phụng vụ là nơi Thiên Chúa gặp dân Người. Linh mục, ca đoàn, lễ sinh, cộng đoàn, hoa nến, màu áo, lời kinh, bài hát – tất cả phải quy hướng về Chúa.

Từ đây, chúng ta cũng hiểu một số điều trong đời sống phụng vụ. Chẳng hạn, trong lễ an táng, điều quan trọng không phải chỉ là màu áo, nhưng là niềm tin vào Đức Kitô Phục Sinh. Không có luật nào cấm cầu nguyện cho người chết vào ngày Chúa nhật. Có những ngày không được dùng bản văn riêng của lễ an táng, nhưng vẫn có thể dâng Thánh lễ theo phụng vụ của ngày đó để cầu cho người qua đời. Nghi thức an táng và Thánh lễ là hai cử hành khác nhau. Nghi thức an táng gắn với thi hài. Còn Thánh lễ cầu cho người chết thì có thể được cử hành ngay cả khi không có thi hài, vì Hội Thánh luôn cầu nguyện cho con cái mình.

Cũng vậy, với lễ cưới, không nên hiểu cách máy móc rằng mùa này mùa kia tuyệt đối không được cử hành. Điều quan trọng là tôn trọng phụng vụ của ngày, nhất là trong các Chúa nhật Mùa Vọng, Mùa Chay, Mùa Phục Sinh hay các lễ trọng. Lễ cưới không phải là dịp để phụng vụ bị biến thành sở thích riêng. Hôn nhân Kitô giáo đẹp không phải chỉ vì trang trí lộng lẫy, áo cưới đẹp, hoa tươi nhiều, hình ảnh lung linh. Hôn nhân Kitô giáo đẹp vì đôi bạn đặt tình yêu của mình trong giao ước với Thiên Chúa.

Từ tất cả những điều đó, anh chị em thân mến, chúng ta hãy nhìn lại chính đời mình. Đời mỗi người cũng có nhiều màu sắc. Có lúc đời ta trắng trong, bình an, sáng đẹp. Có lúc đời ta tím màu sám hối, đau thương, chờ đợi. Có lúc đời ta đỏ lửa tình yêu, hy sinh, nhiệt thành. Có lúc đời ta xanh màu thường niên, âm thầm, đều đặn, không ai thấy. Có lúc đời ta cần sắc hồng của niềm vui giữa thử thách. Có lúc đời ta được Chúa cho nếm chút ánh vàng của ân sủng và vinh quang.

Nhưng câu hỏi quan trọng là: những màu sắc ấy có đưa ta đến gần Chúa hơn không? Đời tôi có màu trắng của tâm hồn trong sạch không? Hay tôi đang để lòng mình hoen ố bởi gian dối, ích kỷ, dục vọng, kiêu căng? Đời tôi có màu tím của sám hối không? Hay tôi đã quen với tội đến mức không còn thấy cần trở về? Đời tôi có màu đỏ của tình yêu không? Hay chỉ còn màu đỏ của nóng giận, tổn thương, oán hờn? Đời tôi có màu xanh của sự sống thiêng liêng không? Hay linh hồn tôi đã khô héo vì thiếu cầu nguyện? Đời tôi có màu hồng của niềm vui trong Chúa không? Hay tôi làm cho người khác thấy đạo chỉ là gánh nặng? Đời tôi có ánh kim của vinh quang Thiên Chúa không? Hay chỉ lấp lánh thứ hư danh của bản thân?

Đức Mẹ là đóa hoa đẹp nhất vì đời Mẹ mang đủ mọi sắc màu của ân sủng. Mẹ trắng trong vì hoàn toàn thuộc về Chúa. Mẹ tím khiêm nhường vì không bao giờ tìm mình. Mẹ đỏ thắm tình yêu vì yêu Chúa và yêu nhân loại đến tận chân thập giá. Mẹ xanh tươi hy vọng vì vẫn tin khi mọi sự tối tăm. Mẹ rực sáng vinh quang vì Thiên Chúa đã nâng Mẹ lên.

Xin Mẹ dạy chúng ta dâng hoa bằng đời sống, chứ không chỉ bằng đôi tay. Xin Mẹ dạy chúng ta dâng lên Chúa một bông hoa khiêm nhường mỗi khi ta bị hiểu lầm mà không trả đũa. Một bông hoa trong sạch mỗi khi ta từ chối điều xấu. Một bông hoa yêu thương mỗi khi ta tha thứ. Một bông hoa hy vọng mỗi khi ta không buông xuôi. Một bông hoa vui tươi mỗi khi ta tiếp tục sống đức tin giữa những ngày mệt mỏi.

Anh chị em thân mến, rồi một ngày kia, màu áo đời này sẽ khép lại. Những gì ta mặc, ta có, ta giữ, ta khoe, ta tự hào, tất cả sẽ được đặt xuống. Khi ấy, Thiên Chúa không hỏi ta đã được bao nhiêu người khen. Ngài không hỏi ta đã nổi tiếng thế nào. Ngài không hỏi ta đã có bao nhiêu vòng hoa. Ngài hỏi ta đã yêu thế nào. Đã tha thứ thế nào. Đã khiêm nhường thế nào. Đã trung tín thế nào. Đã sống đẹp lòng Chúa thế nào.

Xin cho mỗi người chúng ta biết sống sao để đời mình trở thành một bó hoa dâng Chúa qua tay Đức Mẹ. Không cần rực rỡ trước mặt người đời, chỉ cần thơm hương trước mặt Thiên Chúa. Không cần được nhiều người nhớ, chỉ cần được Chúa nhận biết. Không cần ồn ào, chỉ cần trung tín. Không cần lớn lao, chỉ cần yêu mến.

Và khi ngày cuối cùng đến, xin cho chúng ta có thể thưa với Chúa bằng tất cả sự nghèo hèn nhưng chân thật của mình: “Lạy Chúa, đời con không hoàn hảo, nhưng con đã cố gắng yêu Chúa. Đời con nhiều vấp ngã, nhưng con đã nhiều lần đứng dậy. Đời con có những vết bẩn, nhưng con đã để Chúa rửa. Đời con có những ngày tối, nhưng con đã không buông mất niềm hy vọng. Xin Chúa nhận lấy con như một bông hoa nhỏ, dù đơn sơ, nhưng được dâng lên bằng lòng mến.”

Lm. Anmai, CSsR.