CHÂN PHƯỚC ĐỨC TỔNG GIÁM MỤC FULTON SHEEN: BẬC THẦY TẠO ẢNH HƯỞNG TRƯỚC KHI CÓ MẠNG XÃ HỘI – Lm. Anmai. CSsR
Có những người được rất nhiều người nhìn thấy, nhưng khi họ đi qua, chẳng mấy ai còn nhớ họ đã nói gì. Có những người được lắng nghe trong một giai đoạn ngắn ngủi, rồi tiếng nói của họ chìm vào quá khứ cùng với phương tiện từng đưa họ đến công chúng. Và cũng có những người, dù chiếc máy quay của thời họ đã cũ, màn hình của thời họ đã thành đồ vật trong viện bảo tàng, giọng nói của họ vẫn tiếp tục làm người đời sau dừng lại và suy nghĩ. Đức Tổng Giám mục Fulton Sheen thuộc về nhóm người sau cùng ấy. Ngài xuất hiện trước công chúng vào thời truyền hình còn mới mẻ, khi một chiếc máy thu hình trong phòng khách đã đủ làm thay đổi nhịp sinh hoạt của cả gia đình. Ngài nói chuyện với người Mỹ qua làn sóng phát thanh, rồi qua màn ảnh truyền hình; ngài đứng trước chiếc bảng đen, cầm viên phấn, đưa ra những câu hỏi về hạnh phúc, đau khổ, tội lỗi, tình yêu, hôn nhân, chiến tranh, lương tâm và Thiên Chúa. Có thời điểm, lượng người theo dõi chương trình truyền hình của ngài được ước tính lên tới hàng chục triệu mỗi tuần. Người ta có thể gọi đó là một thành công truyền thông phi thường. Nhưng nếu chỉ nhìn vào số lượng khán giả, chúng ta sẽ bỏ qua câu chuyện đáng kể hơn: giữa những ngày được hàng triệu người đón xem, vị giám mục ấy vẫn dành mỗi ngày một giờ âm thầm trước Thánh Thể. Ngài biết cách nói để người khác lắng nghe; đồng thời, ngài biết mình cần thinh lặng để lắng nghe Chúa. Hai khả năng ấy, tưởng chừng đối nghịch, lại làm nên chiều sâu đặc biệt của cuộc đời ngài.
Ngày nay, khi nói đến người có sức ảnh hưởng, người ta thường nghĩ đến một tài khoản được nhiều người theo dõi. Có người xây dựng ảnh hưởng bằng kiến thức, có người bằng hình ảnh, có người bằng sự hài hước, có người bằng những câu nói ngắn khiến người xem muốn chia sẻ ngay lập tức. Mỗi nền tảng lại có cách đo riêng: lượt xem, thời gian xem, lượt thích, bình luận, số lần chia sẻ, số người đăng ký. Những con số có ích cho việc hiểu một thông điệp đã đi được bao xa. Tuy nhiên, chúng cũng dễ khiến người nói quên mất câu hỏi quan trọng hơn: sau khi nghe mình, người khác có được giúp để sống thật hơn, yêu thương hơn, cầu nguyện sâu hơn, có trách nhiệm hơn không? Một lời nói có thể lan truyền rất rộng mà không đi sâu vào lòng ai. Một câu chuyện có thể khiến người ta xúc động trong một phút rồi quên ngay ở phút kế tiếp. Ngược lại, một lời được nói trong lớp giáo lý chỉ có mười em nhỏ, một câu được một người mẹ nhắc con trong bữa cơm, hay một bài giảng được nghe bởi một cộng đoàn nhỏ có thể ở lại trong tâm hồn người nghe nhiều năm. Đức cha Sheen đã sống trước thời của các bảng thống kê kỹ thuật số, nhưng ngài hiểu rất rõ sức mạnh và giới hạn của việc được công chúng chú ý. Ngài có thể dùng sự chú ý ấy để mở một cánh cửa; bước qua cánh cửa hay không vẫn là chuyện của lương tâm, ân sủng và tự do nơi từng người nghe.
Muốn hiểu tại sao Đức cha Sheen có thể bước vào phòng khách của nhiều người như thế, trước hết phải nhớ rằng ngài không bắt đầu từ truyền hình. Ngài đã học, đã giảng dạy, đã viết, đã nói trên phát thanh và đã dành nhiều năm suy nghĩ về những vấn đề mà con người thời ngài phải đối diện. Khi xuất hiện trên màn ảnh, ngài đem theo một nền tảng trí thức được rèn luyện lâu dài. Người xem có thể cảm thấy lời ngài tự nhiên, dường như các ý tưởng tự đến và tự nối với nhau. Nhưng vẻ tự nhiên của một người nói giỏi thường là hoa trái của rất nhiều giờ lao động mà khán giả không thấy. Một câu ngắn, sáng rõ có thể được chắt lọc từ nhiều trang sách khó. Một hình vẽ đơn giản trên bảng có thể xuất phát từ một suy tư đã được đào sâu qua nhiều năm. Một thí dụ khiến người bình thường hiểu ngay có thể là kết quả của nỗ lực lớn: đặt mình vào vị trí người khác, bỏ đi những chữ chỉ người chuyên môn mới hiểu, giữ lại điều cốt yếu mà không làm sai lệch nó. Ngài không xem sự giản dị là sự hời hợt. Ngài biết rằng muốn nói một điều sâu sắc cho dễ hiểu, trước hết chính người nói phải hiểu điều ấy thật sâu.
Bài học này cần thiết biết bao cho người loan báo Tin Mừng hôm nay. Có khi chúng ta muốn bài giảng ngắn, video ngắn, bài viết ngắn, câu trả lời ngắn. Nhu cầu ấy có thật, vì con người bận rộn và sự chú ý dễ bị chia nhỏ. Nhưng một nội dung ngắn chỉ có giá trị khi phía sau nó là một người đã suy nghĩ đến nơi đến chốn. Nếu chưa đọc kỹ Tin Mừng, chưa hiểu bối cảnh, chưa phân biệt điều Hội Thánh dạy với ý kiến riêng, người ta rất dễ biến sự ngắn gọn thành một lời nói thiếu chính xác. Nếu chưa lắng nghe đời sống của những người mình nói với, người ta có thể nói rất đúng về mặt khái niệm nhưng lại khiến người đang đau cảm thấy mình không có chỗ trong Hội Thánh. Đức cha Sheen nhắc chúng ta rằng chuẩn bị không phải là một phần việc phụ thuộc sau cùng. Chuẩn bị là một cách yêu thương người nghe. Người giảng dành thời gian học để không bắt người nghe phải chịu đựng sự cẩu thả của mình. Người viết kiểm tra một chi tiết lịch sử để không truyền đi điều sai. Người làm truyền thông tập nói rõ, thu âm tốt, chọn hình ảnh phù hợp vì biết bên kia màn hình là những con người thật, có thời giờ hữu hạn và đáng được tôn trọng.
Khi truyền hình bước vào đời sống gia đình Hoa Kỳ, Đức cha Sheen đã nhìn thấy một cơ hội. Nhiều người sẽ không tự tìm đến một buổi thuyết trình thần học. Có người ngại bước vào nhà thờ vì họ không theo đạo, có người mang một câu hỏi mà họ sợ nói ra, có người đã xa Hội Thánh và nghĩ rằng đức tin chẳng còn liên quan đến đời mình. Nhưng họ có thể ngồi trong phòng khách, bật truyền hình và nghe một vị giám mục nói về những điều họ quen thuộc. Chính ở đó, chiếc màn hình trở thành một ngưỡng cửa. Đức cha Sheen không thể biết từng người đang xem, nhưng ngài có thể cố nói như thể mình đang trò chuyện với một người, chứ không chỉ phát biểu trước một đám đông vô danh. Điều ấy đòi hỏi sự tinh tế. Một người nói trước hàng triệu khán giả rất dễ bị cám dỗ dùng giọng điệu lớn hơn đời sống: luôn quả quyết, luôn gây ấn tượng, luôn đưa ra một câu kết thật mạnh. Nhưng người đang ngồi ở nhà có khi cần một lời giúp họ can đảm đặt câu hỏi hơn là một màn trình diễn khiến họ thán phục. Đức cha Sheen có khả năng hấp dẫn công chúng, song sức hấp dẫn ấy đạt ý nghĩa sâu nhất khi nó mở đường cho một cuộc đối thoại âm thầm trong lòng người xem.
Hình ảnh một vị giám mục với chiếc bảng đen đáng để ta nhìn thật chậm. Bảng đen là vật dụng bình thường của lớp học. Nó không có vẻ huy hoàng. Một nét phấn có thể viết sai rồi được xóa đi; một hình vẽ có thể vụng về nhưng vẫn giúp người ta hiểu. Đem chiếc bảng ấy lên truyền hình, Đức cha Sheen như đem theo cung cách của một người thầy. Ngài không chỉ công bố kết luận; ngài dẫn người xem đi theo một dòng suy nghĩ. Khi viên phấn chạm bảng, ý tưởng có hình dạng. Khi một chữ được viết ra, người xem có thời gian giữ nó lại. Khi một đường nối hai ý, họ thấy vì sao điều trước dẫn đến điều sau. Cách trình bày ấy tôn trọng trí thông minh của khán giả. Ngài tin họ có thể theo một lập luận, chứ không chỉ phản ứng với một cảm xúc. Điều này càng đáng suy nghĩ trong thời đại mà nhiều nội dung được tạo để người xem phản ứng tức thì: giận dữ ngay, đồng ý ngay, chia sẻ ngay. Đức cha Sheen nhắc rằng truyền thông cũng có thể mời con người suy nghĩ. Một nội dung hấp dẫn không nhất thiết phải làm người ta mất kiên nhẫn; nó có thể tập cho người ta đi từ câu hỏi đến suy xét, từ suy xét đến một quyết định có trách nhiệm.
Ngài cũng hiểu sức mạnh của sự hài hước. Khi nhận giải Emmy, ngài cảm ơn bốn “tác giả” của mình: Mátthêu, Máccô, Luca và Gioan. Người nghe bật cười vì câu nói thật bất ngờ giữa một dịp vinh danh truyền hình. Nhưng sau tiếng cười là một hướng nhìn. Ngài không phủ nhận công sức của mình: ngài đã học, đã làm việc và đã sử dụng tài năng được trao. Ngài chỉ đặt tài năng ấy vào đúng vị trí. Bốn Tin Mừng có trước chương trình của ngài; Đức Kitô có trước mọi lời ngài giảng; ơn cứu độ không bắt nguồn từ kỹ năng đứng trước máy quay. Sự hài hước của ngài vì thế không chỉ làm nhẹ bầu khí. Nó giúp một chân lý đi vào lòng người mà không cần một giọng lên lớp nặng nề. Người giảng có thể học điều đó, nhưng cũng phải nhớ rằng hài hước không phải là kể một câu đùa bất cứ lúc nào. Có những nỗi đau cần sự nghiêm trang. Có những đề tài không cho phép người nói tìm tiếng cười bằng cái giá của một người yếu thế. Sự hài hước đẹp nhất mở lòng người nghe và làm người nói bớt tự coi mình là trung tâm.
Một lý do nữa khiến Đức cha Sheen được lắng nghe là ngài không đối xử với đời sống thường ngày như phần ít quan trọng hơn của đức tin. Ngài nói về hôn nhân, về nỗi cô đơn, về lo âu, về những giằng co trong lòng người. Ngài biết một người có thể tuyên xưng Thiên Chúa toàn năng vào ngày Chúa nhật nhưng vẫn sợ hãi khi bước vào phòng bệnh của người thân ngày thứ Hai. Một người có thể đọc kinh mỗi tối nhưng không biết làm thế nào để tha thứ cho người cùng sống dưới một mái nhà. Một đôi vợ chồng có thể giữ lời hứa chung thủy nhưng đã lâu không còn biết lắng nghe nhau. Một người trẻ có thể đạt điều mình từng mong ước và vẫn thấy một khoảng trống không tên. Nếu người giảng chỉ nói đức tin bằng những từ ngữ không bao giờ chạm đến những nơi ấy, người nghe sẽ nghĩ đức tin chỉ thuộc về nhà thờ, còn cuộc sống thật của họ phải tự xoay xở. Đức cha Sheen tìm cách nối lại điều đã bị tách rời trong cảm nhận của nhiều người: Thiên Chúa của Tin Mừng cũng là Đấng quan tâm đến nỗi sợ của người cha, sự mệt mỏi của người mẹ, lương tâm của người đi làm, nước mắt của người thất bại và hy vọng rất mong manh của người đang cố bắt đầu lại.
Tuy nhiên, nói về đời sống thường ngày không có nghĩa là chỉ nói điều người nghe muốn nghe. Một bác sĩ yêu bệnh nhân không thể chỉ nói những gì làm bệnh nhân dễ chịu. Một người cha yêu con không thể chỉ xác nhận mọi lựa chọn của con. Người rao giảng Tin Mừng cũng vậy. Đức cha Sheen có thể bắt đầu từ một câu hỏi gần gũi, nhưng ngài không dừng ở sự gần gũi. Ngài nói về tội lỗi vì tin rằng con người có khả năng chịu trách nhiệm và có thể được tha thứ. Ngài nói về Thập giá vì biết không thể hứa với người đau khổ rằng mọi sự rồi sẽ dễ dàng. Ngài nói về sự thật vì một lời an ủi xây trên ảo tưởng sớm muộn sẽ sụp đổ. Điều cần học từ ngài là cách để sự thật đến với người khác qua một con đường có lòng cảm thông. Nếu người nghe đang mang một vết thương, người giảng không cần che giấu chân lý; ngài cần biết vết thương ấy đang ở đâu để không biến lời chữa lành thành một nhát cắt vô ý. Nếu người nghe đã lầm đường, việc chỉ đường trở về cần có cả sự rõ ràng lẫn lòng kiên nhẫn. Một người được tôn trọng có thể đủ can đảm nhìn nhận mình sai. Một người bị làm cho nhục nhã thường chỉ muốn đóng cửa lòng mình.
Điều ấy cho thấy sức ảnh hưởng của Đức cha Sheen không thể giản lược thành một kỹ thuật nói chuyện. Kỹ thuật có thể giúp người ta truyền đạt; nó không trả lời câu hỏi tại sao phải truyền đạt và truyền đạt vì ai. Hai người có thể dùng cùng một cách kể chuyện, cùng một nhịp ngừng, cùng một kiểu kết thúc, nhưng một người muốn phục vụ người nghe, người kia chỉ muốn được ngưỡng mộ. Bề ngoài có thể giống nhau trong ít phút; theo thời gian, động cơ sẽ đi vào lời nói. Người chỉ tìm sự chú ý sẽ dần tránh những sự thật không được hoan nghênh, phóng đại những điều gây xúc động và xem người nghe như một đám đông phải giữ lại. Người muốn phục vụ sẽ vui khi lời mình hữu ích, nhưng cũng biết lúc nào phải im lặng, lúc nào phải giới thiệu người khác có khả năng giúp tốt hơn, lúc nào phải sửa một điều mình đã nói sai. Đức cha Sheen, với mọi tài năng và giới hạn của một con người, đặt trước chúng ta câu hỏi này: liệu ta có thể dùng tài năng để được người khác chú ý mà vẫn giữ được tự do để hướng sự chú ý ấy về Thiên Chúa?
Để trả lời, phải bước khỏi trường quay và đi vào nhà nguyện. Từ ngày chịu chức linh mục, Đức cha Sheen quyết tâm dành một giờ mỗi ngày trước Thánh Thể. Một giờ ấy dễ được nhắc đến như một chi tiết đẹp trong tiểu sử. Nhưng nếu thử sống nó, ta sẽ hiểu đó là một chọn lựa có giá. Một giờ mỗi ngày lấy đi thời gian có thể dùng để viết thêm một trang, trả lời thêm vài lá thư, tham dự thêm một cuộc gặp, ngủ thêm một chút sau chuyến đi dài. Cũng có những ngày giờ cầu nguyện không đem lại cảm giác bình an, những ngày đầu óc vẫn đầy việc, những ngày người cầu nguyện ngồi xuống mà không biết nói gì. Giữ lời hứa trong những ngày như vậy khác với giữ lời hứa khi mọi sự thuận lợi. Một người có thể nhiệt thành trong tuần đầu; sự trung thành qua nhiều năm đi vào cấu trúc của cả cuộc sống. Ngài phải sắp xếp thời gian, từ chối một số việc, quay trở lại sau những lần mệt mỏi, và tin rằng việc hiện diện trước Chúa vẫn cần thiết ngay khi ngài không cảm thấy mình đang làm được điều gì đáng kể.
Đối với chúng ta, một giờ ấy có thể đặt ra một câu hỏi khiến lòng không yên. Ta thường nói mình không có thời giờ cầu nguyện. Điều ấy đôi khi hoàn toàn đúng theo nghĩa ngày sống quá chật: phải chăm người bệnh, nuôi con nhỏ, làm nhiều công việc để đủ sống, đi xa mỗi ngày, mang trong người nỗi mệt mỏi mà người khác không thấy. Không nên dùng gương Đức cha Sheen để đặt thêm gánh nặng lên những người đã kiệt sức. Nhưng ngay giữa những giới hạn có thật, cuộc đời ngài vẫn mời ta xem lại cách mình phân chia sự chú ý. Có những khoảng thời gian bị mất đi không vì một bổn phận cần thiết, mà vì ta không dám ngồi yên. Ta cầm điện thoại ngay khi chờ một chút. Ta bật âm thanh khi căn phòng im. Ta lấp đầy khoảng trống vì sợ nghe thấy nỗi buồn hay sự bất an của mình. Giờ Thánh, hoặc một khoảng cầu nguyện ngắn nhưng trung thành đối với người chưa thể dành trọn một giờ, trước hết là lời thú nhận rằng mình cần Thiên Chúa. Ta ngồi trước Người với những gì có thật, thay vì chỉ xuất hiện khi đã sắp xếp xong tâm hồn cho đẹp.
Câu chuyện Đức cha Sheen từng ngủ quên trong một Giờ Thánh ở nhà thờ Saint-Roch tại Paris làm chân dung ấy ấm áp hơn. Người ta có thể bật cười khi tưởng tượng một vị giám mục nổi tiếng ngồi cầu nguyện rồi tỉnh dậy sau đúng một giờ, băn khoăn không biết mình đã giữ lời hứa thế nào. Nhưng tiếng cười không nên che mất sự thật gần gũi: thân xác con người có giới hạn. Một người làm việc nhiều có thể mệt. Một người cầu nguyện lâu năm vẫn có thể trải qua một giờ không giống điều mình hy vọng. Đức cha Sheen kể chuyện ấy với nét hóm hỉnh; ngài không lấy nó làm một phương pháp cầu nguyện. Nó giúp chúng ta tránh hai thái cực: coi việc cầu nguyện là cuộc thi tạo ra cảm xúc sốt sắng, hoặc viện cớ mình yếu đuối để thôi cố gắng. Nếu ngủ vì kiệt sức, ta có thể chân thành nhìn nhận mình mệt; nếu thường xuyên đến với Chúa trong một tình trạng không còn đủ sức hiện diện, ta cũng cần xem cách sống của mình có đang lấy đi điều thiết yếu hay không. Đức cha Sheen không được nâng đỡ bởi một đời cầu nguyện luôn hoàn hảo. Ngài được nâng đỡ bởi quyết tâm trở về.
Trở về: đó có thể là chữ diễn tả sâu nhất Giờ Thánh của ngài. Sau một bài nói được tán thưởng, trở về. Sau một cuộc gặp căng thẳng, trở về. Sau một trang viết không thành, trở về. Sau một lỗi lầm trong cách cư xử, trở về. Sau một ngày tưởng mình rất hữu ích, trở về. Người có sức ảnh hưởng dễ bị đời sống công khai kéo đi. Họ nghe nhiều lời khen chê, đọc nhiều phản ứng, phải quyết định nói tiếp hay im lặng, phải giữ một khuôn mặt bình tĩnh cả khi trong lòng không bình tĩnh. Nếu không có nơi trở về, họ có thể dần đồng nhất con người mình với hình ảnh người khác thấy. Khi hình ảnh được yêu thích, họ thấy mình có giá trị; khi bị phê bình, họ thấy cả con người mình sụp đổ. Trước Thánh Thể, Đức cha Sheen không cần là vị giám mục trên truyền hình. Ngài vẫn là một linh mục được Chúa biết rõ hơn bất cứ khán giả nào biết ngài. Chính cái nhìn ấy giúp một con người được tự do trước những cái nhìn khác.
Sự tự do nội tâm đó không tự động đến chỉ vì một người dành thời gian cầu nguyện. Người ta có thể đọc kinh mà vẫn tìm tiếng khen; có thể ngồi trong nhà nguyện mà đầu óc chỉ nghĩ về bài nói sắp tới. Nhưng cầu nguyện trung thành mở ra một khả năng: cho phép Thiên Chúa chất vấn động cơ của mình. Tại sao mình muốn bài này được nhiều người chia sẻ? Vì mong có người được giúp, hay vì không chịu nổi cảm giác bị quên lãng? Tại sao mình giận dữ trước một lời phê bình? Vì sự thật bị bóp méo, hay vì lòng tự ái bị chạm đến? Tại sao mình không muốn nhắc đến một phần khó của Tin Mừng? Vì chưa hiểu đủ để nói cho đúng, hay vì sợ mất người theo dõi? Tại sao mình liên tục làm việc? Vì có nhiều người cần mình, hay vì chỉ khi làm việc mình mới tránh phải đối diện với sự trống rỗng bên trong? Những câu hỏi như vậy khó xuất hiện giữa tiếng vỗ tay. Chúng cần một khoảng lặng và sự can đảm ở lại trong khoảng lặng ấy.
Ở đây, người truyền thông hôm nay có thể học được điều rất cụ thể. Trước khi đăng một nội dung về đức tin, hãy hỏi nó bắt nguồn từ đâu. Nó bắt nguồn từ việc mình đã cầu nguyện, học hỏi và lắng nghe một nhu cầu thật, hay bắt nguồn từ nỗi sốt ruột phải xuất hiện? Nếu một chủ đề đang gây tranh cãi, mình có thật sự hiểu các bên liên quan không? Mình có biết những người chịu ảnh hưởng trực tiếp sẽ cảm thấy gì khi đọc lời mình? Một câu sắc bén có thể đem lại nhiều lượt chia sẻ, nhưng cũng có thể đẩy một người đang tìm đường trở về ra xa hơn. Một tiêu đề gây sốc có thể lôi kéo người xem, nhưng nếu phần nội dung không đáp lại điều tiêu đề hứa hẹn, người làm truyền thông đang tập cho người ta bớt tin lời mình. Một đoạn video cảm động có thể giúp nhiều người cầu nguyện, nhưng nếu lấy câu chuyện riêng của một người khác mà chưa nghĩ đến phẩm giá và sự riêng tư của họ, mục đích tốt không xóa được sự bất cẩn. Sự trung thực trong từng lựa chọn nhỏ là một phần của chứng tá.
Đức cha Sheen cũng dạy chúng ta về việc can đảm bước vào những nơi chưa quen. Có thời, một số người có thể đã nghĩ rằng truyền hình quá mới, quá thiên về giải trí, không thích hợp để nói về những điều thánh thiêng. Nỗi lo ấy không phải vô lý: bất cứ phương tiện nào cũng có những thói quen có thể ảnh hưởng đến thông điệp đi qua nó. Nhưng nếu chỉ vì một nơi có nhiều tiếng ồn mà người loan báo Tin Mừng không bao giờ bước tới, tiếng nói khác sẽ lấp đầy nơi ấy. Đức cha Sheen bước vào truyền hình, học cách sử dụng hình ảnh và nhịp điệu của nó, rồi cố mang đến một điều sâu hơn sự giải trí thoáng qua. Hôm nay, câu hỏi tương tự đặt ra trước video ngắn, mạng xã hội, podcast và những công cụ mới sẽ còn xuất hiện. Hội Thánh cần những người không sợ học kỹ thuật, đồng thời có đủ khả năng phân định để không để kỹ thuật làm biến dạng con người mình. Một phương tiện có thể thưởng cho sự vội vàng; người sử dụng vẫn có thể chọn kiểm tra trước khi nói. Một nền tảng có thể ưu tiên sự đối đầu; người sử dụng vẫn có thể chọn giọng điệu công bằng. Một màn hình có thể khiến ta quên người đối diện là ai; người loan báo Tin Mừng phải nhớ phía bên kia luôn có một con người.
Đôi khi người ta tưởng muốn nói về đức tin trên những phương tiện ấy thì phải trông giống mọi nội dung khác, chỉ thay đề tài bằng một câu Kinh Thánh. Thực ra, một chứng tá có bản sắc có thể rất gần gũi mà không cần chạy theo mọi trào lưu. Đức cha Sheen không giấu việc mình là một vị giám mục. Áo giám mục, cách xưng hô và những điều ngài tin đều hiện diện rõ ràng. Ngài cũng không cho rằng chỉ cần mặc áo giám mục thì công chúng sẽ tự nhiên lắng nghe. Ngài phải gặp họ ở nơi họ sống, dùng những hình ảnh họ hiểu, nói tới những câu hỏi họ đang có. Sự gần gũi chân thật không đòi người truyền giáo phải xóa hết sự khác biệt; nó đòi người ấy biết mang điều mình tin đến với người khác bằng lòng tôn trọng. Người nghe có quyền không đồng ý. Họ vẫn xứng đáng được đối xử như người có lý trí và tự do, chứ không phải đối tượng để một người khéo nói giành lấy.
Nhìn ở góc độ ấy, con số hàng chục triệu khán giả vừa đáng kinh ngạc vừa cần được đặt đúng chỗ. Mỗi con số lớn che giấu nhiều khuôn mặt. Trong một ngôi nhà, có thể một gia đình cùng xem và sau đó nói chuyện với nhau. Trong một ngôi nhà khác, có thể một người xem một mình, nghe một câu rồi tắt máy vì câu ấy chạm vào chuyện họ chưa sẵn sàng đối diện. Có người yêu mến ngài, có người xem vì tò mò, có người phản đối nhưng vẫn muốn biết ngài sẽ nói gì. Một người rao giảng không thể kiểm soát tất cả những câu chuyện ấy. Ngài gieo lời mình, rồi phải chấp nhận rằng lời ấy đi vào những mảnh đất khác nhau. Đây cũng là sự khiêm tốn cần có trước các con số hôm nay. Mười nghìn lượt xem không có nghĩa mười nghìn người đã hiểu. Một bình luận chân thành có thể đáng để ta chú ý hơn một lượng lớn lượt thích. Và một nội dung chỉ đến với một người đúng lúc họ cần có thể đã thực hiện một công việc không biểu đồ nào diễn tả được.
Ta cũng có thể suy nghĩ về mối liên hệ giữa hình ảnh công khai và cuộc đời riêng. Người ta thường muốn biết một người nổi tiếng có thật sự sống điều họ nói không. Đó là một câu hỏi chính đáng, đặc biệt khi người ấy nói về đạo đức và đức tin. Nhưng người nghe cũng dễ rơi vào thái độ đòi một người công khai phải hoàn hảo theo cách không ai có thể đạt được. Đức cha Sheen là một người tài năng, có sức làm việc lớn và có đời cầu nguyện đáng kính phục; ngài đồng thời là một con người sống trong các mối quan hệ, những hoàn cảnh lịch sử và các thử thách không đơn giản. Đón nhận chứng tá của ngài cách trưởng thành có nghĩa là không biến ngài thành một chiếc máy phát ra những câu nói hay. Ta có thể biết ơn những điều Chúa làm qua ngài, học từ sự trung thành của ngài và vẫn nhớ rằng chỉ một mình Đức Kitô là Đấng không có tội. Lòng kính mến các bậc đáng kính trong Hội Thánh không cần đến việc xóa hết những nét người của họ. Trái lại, khi thấy Thiên Chúa có thể làm việc qua một con người có giới hạn, ta có thêm hy vọng cho chính ơn gọi của mình.
Lễ tuyên phong Chân phước của Đức Tổng Giám mục Fulton Sheen gợi cho chúng ta suy nghĩ về ý nghĩa của sự thánh thiện trong một đời sống được công chúng nhìn thấy. Người ta đôi khi hình dung nên thánh là rời xa mọi tiếng ồn, trong khi có những ơn gọi buộc người ta phải đứng giữa tiếng ồn để phục vụ. Đức cha Sheen nói trước máy quay, nhận thư từ, đi giảng, viết sách, tham gia vào những cuộc đối thoại của thời đại. Giữa đời sống ấy, ngài cố giữ một cuộc hẹn hằng ngày với Chúa. Điều đó không biến mọi hành động công khai của ngài thành hoàn hảo, nhưng nó cho thấy sự thánh thiện không chỉ được tìm trong những khung cảnh yên tĩnh sẵn có. Nhiều người phải tạo một khoảng thinh lặng ngay trong một đời đầy trách nhiệm. Một người mẹ có thể cầu nguyện khi con vừa ngủ. Một bác sĩ có thể đứng yên một phút trước ca trực. Một giáo lý viên có thể đọc chậm đoạn Tin Mừng trước khi soạn bài. Một linh mục có thể bước vào nhà nguyện giữa những cuộc hẹn liên tiếp, không để ai thấy, không có điều gì để báo cáo. Mỗi việc nhỏ ấy nói rằng Thiên Chúa không chỉ hiện diện ở cuối danh sách công việc, nếu còn thời gian.
Có thể có người nghe câu chuyện Đức cha Sheen rồi thấy nản: “Ngài là một giám mục lỗi lạc; tôi không có trí tuệ, tài ăn nói hay kỷ luật như thế.” Nhưng một chứng tá thánh thiện được kể lại để mở đường cho lòng can đảm, không phải để dựng một bức tường so sánh. Không phải ai cũng được mời giảng trên truyền hình. Không phải ai cũng có thể dành trọn một giờ mỗi ngày trước Thánh Thể trong giai đoạn hiện tại của đời mình. Nhưng ai cũng có thể đặt câu hỏi: đâu là nơi Chúa đang chờ tôi trung thành? Với một người, đó là mười phút cầu nguyện thật sự trước khi mở điện thoại. Với người khác, đó là việc chuẩn bị bài giáo lý bằng lòng tôn trọng những em nhỏ sẽ ngồi nghe. Với một người cha, đó là tắt màn hình để nghe con kể một chuyện có vẻ nhỏ nhưng đối với con lại rất lớn. Với một người viết, đó là xóa một câu sắc sảo vì nhận ra nó bất công. Với một người đang được nhiều người mến mộ, đó là chấp nhận mình vẫn cần học và cần được góp ý. Đức cha Sheen không mời mọi người sao chép cuộc đời ngài. Ngài giúp ta thấy một đời sống có sức ảnh hưởng bền lâu cần được nuôi từ một nơi sâu hơn sự công nhận.
Đặc biệt đối với các linh mục, chứng tá ấy chứa một lời nhắc vừa dịu dàng vừa nghiêm khắc. Người linh mục có thể làm nhiều việc tốt cho dân Chúa đến mức không còn giờ ở với Chúa. Ngài có thể chuẩn bị bài giảng, giải quyết công việc giáo xứ, thăm người bệnh, trả lời tin nhắn, nghe tâm sự, điều hành sinh hoạt và tối đến thấy mình đã cạn kiệt. Những bổn phận đó không phải chuyện nhỏ; dân Chúa thật sự cần một mục tử hiện diện. Nhưng nếu lâu ngày không còn cầu nguyện, người linh mục có thể bắt đầu nói về Chúa nhiều hơn nói với Chúa. Ngài có thể giảng về lòng thương xót trong khi lòng mình dần khô cứng; kêu gọi người khác tín thác trong khi chính mình sống như thể mọi sự tùy thuộc vào khả năng kiểm soát của mình. Giờ Thánh của Đức cha Sheen không nên được dùng như một cây thước để kết án các linh mục có hoàn cảnh khác nhau. Nó là một lời mời kiểm tra nguồn nước của đời mục vụ. Người mục tử không thể mãi rót cho người khác từ một chiếc bình mình không bao giờ đem đến nguồn.
Đối với giáo dân, nhất là những người đang dấn thân trong truyền thông, đời ngài còn nhắc một điều khác: đừng tưởng đời sống thiêng liêng là phần trang trí để làm cho nội dung Công giáo có vẻ đạo đức hơn. Cầu nguyện phải có quyền thay đổi nội dung, cách làm và cả những việc mình quyết định không làm. Khi ta dành thời gian trước Chúa, có thể ta nhận ra một cuộc tranh luận mình định lao vào sẽ chẳng giúp ai. Có thể ta thấy mình cần gọi điện xin lỗi một người trước khi đăng bài về sự tha thứ. Có thể ta nhận ra mình đã dùng quá nhiều thời giờ xây dựng hình ảnh một người luôn bình an, trong khi bên trong đang kiệt sức và cần tìm sự giúp đỡ. Cầu nguyện chân thật không luôn đem đến ý tưởng mới để sản xuất. Có khi nó khiến ta dừng lại. Có khi nó bảo ta trở về với gia đình. Có khi nó cho ta can đảm nói một điều không được yêu thích. Có khi nó chỉ giúp ta nhớ rằng mình được yêu ngay cả khi hôm nay không làm ra điều gì đáng kể.
Sự phân biệt ấy quan trọng vì các phương tiện truyền thông thường thúc con người tiếp tục xuất hiện. Mỗi ngày đều có chuyện mới. Nếu không đăng, người ta sợ bị quên. Nếu một nội dung được chú ý, người ta muốn lập tức làm nội dung tương tự. Nếu một cuộc tranh luận thu hút nhiều phản ứng, người ta có thể bị kéo vào vòng lặp giận dữ. Đức cha Sheen không đối diện chính những cơ chế ấy, nhưng ngài biết sức hút của ánh đèn và sự tán thưởng. Một giờ thinh lặng mỗi ngày có thể được hiểu như một hành động gìn giữ sự tự do: trong giờ này, tôi không phải giữ khán giả ở lại; tôi không cần chứng minh mình thú vị; tôi không thể vội lướt qua khi gặp một câu hỏi khó; tôi chỉ có thể ở lại trước Đấng biết tôi. Người nào đã học ở lại như thế sẽ có cơ hội bước vào thế giới truyền thông với một nhịp sống khác. Họ vẫn làm việc chăm chỉ, vẫn sáng tạo và vẫn muốn thông điệp đi xa, nhưng họ không cần giao cả giá trị con người mình cho phản ứng của đám đông.
Đức cha Sheen còn giúp chúng ta nhớ rằng nghệ thuật truyền đạt đức tin bắt đầu bằng lòng tin vào khả năng tìm kiếm sự thật của người nghe. Nếu nghĩ khán giả chỉ muốn giải trí, người nói sẽ chỉ tìm cách mua vài phút chú ý. Nếu nghĩ người trẻ chỉ chịu được những câu thật ngắn, ta có thể không bao giờ dẫn họ đi xa hơn một khẩu hiệu. Nếu nghĩ người đau khổ không thể nghe một đòi hỏi luân lý, ta có thể vô tình tước khỏi họ lời mời gọi sống một đời lớn hơn hoàn cảnh hiện tại. Đức cha Sheen nói bằng ngôn ngữ phổ thông, nhưng không mặc định người nghe thiếu khả năng suy tư. Ngài dùng chiếc bảng để giải thích, những câu chuyện để mở lòng, các câu hỏi để đánh thức lương tâm. Người giảng hôm nay cũng có thể tôn trọng người nghe như thế. Hãy bắt đầu ở nơi họ đang đứng, rồi đủ kiên nhẫn mời họ đi thêm một bước. Một em thiếu nhi có thể hiểu những điều sâu sắc nếu được kể bằng hình ảnh gần với đời em. Một người trẻ có thể muốn nói về ý nghĩa cuộc đời chứ không chỉ muốn vài lời khích lệ. Một người đã lớn tuổi vẫn có thể khám phá một điều mới nơi Tin Mừng mình nghe bao năm.
Thêm nữa, trong cuộc đời Đức cha Sheen, ta thấy truyền giáo không chỉ là nói thật nhiều. Người nói hay nhất vẫn phải biết lắng nghe. Trước hết là lắng nghe Lời Chúa, để điều mình rao giảng không chỉ là tiếng vọng của những ý kiến quen thuộc. Kế đến là lắng nghe con người, để biết câu hỏi họ thật sự mang trong lòng có khi khác câu hỏi họ nói ra. Một người hỏi về một quy định của Hội Thánh có thể đang mang nỗi sợ mình không được đón nhận. Một người phản đối đức tin bằng giọng gay gắt có thể từng chịu một tổn thương nơi người có đạo. Một người tìm một câu trả lời nhanh có thể cần được đồng hành lâu dài. Truyền hình thời Đức cha Sheen không cho phép ngài nghe phản hồi tức thì từ mọi gia đình, nhưng những chủ đề ngài chọn cho thấy ngài không xa lạ với những mối bận tâm của con người. Hôm nay chúng ta có nhiều cách nghe hơn, từ những cuộc trò chuyện trực tiếp đến các phản hồi trên mạng. Vấn đề là ta có thật sự nghe để hiểu, hay chỉ nghe để chuẩn bị đáp trả.
Một người truyền giáo biết lắng nghe cũng sẽ thận trọng trước cám dỗ biến mọi cuộc đời thành minh họa cho bài nói của mình. Đằng sau một câu chuyện về hôn nhân đổ vỡ là những con người không muốn bị rút gọn thành một trường hợp. Đằng sau một cuộc trở lại là một hành trình riêng tư, có những chi tiết thuộc về lương tâm. Đằng sau một lời chứng về bệnh tật là một gia đình có quyền được giữ sự kín đáo. Đức cha Sheen sống trong một thời truyền thông khác, nhưng nguyên tắc tôn trọng con người vẫn nguyên vẹn. Nếu nói về một nỗi đau để giúp người khác, phải giữ phẩm giá của người đã trải qua nỗi đau ấy. Nếu kể một phép lạ, phải trung thực với điều đã được xác minh. Nếu dùng một câu chuyện cảm động, phải tránh thêm thắt cho nó mạnh hơn. Sự thật có sức mạnh của nó; người rao giảng không cần làm cho nó nổi bật bằng cách bóp méo cuộc đời ai.
Lễ tuyên phong Chân phước cũng là dịp để nhìn lại một cách tỉnh táo điều chúng ta mong nơi một vị thánh. Ta thường thích những chi tiết gây kinh ngạc: bao nhiêu người xem, bao nhiêu cuốn sách, bao nhiêu nơi đã giảng. Những điều ấy giúp hình dung quy mô công việc của Đức cha Sheen. Nhưng một người không trở nên đáng kính chỉ vì làm được những điều lớn lao trước mắt thiên hạ. Có những con người thánh thiện chưa từng đứng trước máy quay, chưa từng viết một cuốn sách, chưa từng được một đám đông vỗ tay. Họ trung thành với một người thân đau yếu, tha thứ trong một gia đình khó khăn, làm việc lương thiện, chịu đựng những ngày không ai cảm ơn, cầu nguyện khi lòng mình tối tăm. Khi kính nhớ Đức cha Sheen, ta không nên vô tình tạo cảm giác rằng đời sống chỉ có giá trị khi nó được nhiều người biết đến. Chính Giờ Thánh âm thầm của ngài giúp đặt lại trật tự: người được nhiều người biết đến vẫn cần sống một phần đời không ai biết; người không được ai biết đến vẫn có thể sống một tình yêu quý giá trước mặt Chúa.
Vì thế, hình ảnh đáng nhớ nhất về ngài có thể không phải là khoảnh khắc cầm giải Emmy. Giải thưởng ấy đáng được nhắc đến; nó cho thấy một vị giám mục đã bước vào truyền hình với năng lực được công nhận. Nhưng hãy thử tưởng tượng một buổi chiều bình thường không được ghi hình. Sau khi đã nói trước công chúng, giải quyết công việc, trả lời nhiều yêu cầu, Đức cha Sheen bước vào nhà nguyện. Không còn tiếng giới thiệu. Không còn lời dẫn. Không còn chiếc bảng chờ được viết lên. Ngài ngồi đó, có thể mang theo những suy nghĩ chưa yên, một cuộc gặp còn làm mình buồn, một bài viết chưa xong, nỗi mệt của thân thể. Ngài không cần nghĩ ra một câu đáng nhớ. Ngài có thể chỉ thưa: “Lạy Chúa, con ở đây.” Nếu muốn hiểu vì sao một con người có thể tiếp tục nói với thế giới qua nhiều năm mà không để thế giới trở thành nguồn sống cuối cùng của mình, ta phải nhìn vào khả năng bước vào nhà nguyện ấy.
Từ đó, một câu hỏi rất thực tế mở ra cho từng người: trong ngày của tôi, đâu là giờ không ai theo dõi? Không nhất thiết phải là một giờ tính đủ sáu mươi phút đối với tất cả mọi hoàn cảnh, nhưng cần có một khoảng được gìn giữ thật sự. Một khoảng không dùng để đáp ứng một tin nhắn, không tìm xem người khác nghĩ gì về mình, không chuẩn bị để gây ấn tượng, không vội biến cảm xúc thành một bài đăng. Ta có thể đọc một đoạn Tin Mừng và ở lại với một câu khiến mình khó chịu. Ta có thể tạ ơn vì một niềm vui nhỏ chưa kể cho ai. Ta có thể xin Chúa chỉ ra điều mình cần sửa. Ta có thể ngồi trước Thánh Thể mà không biết nói gì, chỉ trung thành ở đó. Với người quen hoạt động liên tục, những phút ấy có thể làm mình bứt rứt. Nhưng chính sự bứt rứt cho biết ta đã quen sống nhờ tiếng ồn đến mức nào. Thinh lặng ban đầu có thể phơi ra sự phân tán; nếu kiên nhẫn, nó dần trở thành nơi ta học lại cách hiện diện.
Cuối cùng, Đức Tổng Giám mục Fulton Sheen không để lại cho thời đại hôm nay một công thức làm nội dung được nhiều người xem. Ngài để lại một chứng tá giàu thử thách hơn. Hãy học cho đến khi có thể nói điều sâu sắc một cách sáng rõ. Hãy tôn trọng người nghe đủ để hiểu nỗi lo của họ. Hãy can đảm sử dụng phương tiện mới và làm việc cho thành thạo. Hãy giữ sự thật ngay khi một cách nói khác dễ được tán thưởng hơn. Hãy nhớ phía bên kia mỗi màn hình là một con người chứ không phải một đơn vị trong bảng thống kê. Hãy để lời mình nói được thử luyện trong cầu nguyện. Và khi công việc được nhiều người đón nhận, hãy trở về nơi mình không còn cần phải gây ấn tượng. Những điều ấy không bảo đảm thành công theo cách thế gian hiểu. Chúng giúp người loan báo Tin Mừng giữ được hướng đi của mình, dù lời ấy vang xa hay chỉ được nghe trong một căn phòng nhỏ.
Ánh đèn thời Đức cha Sheen đã tắt từ lâu. Những chương trình truyền hình của ngài thuộc về một giai đoạn khác, với nhịp nói, hình ảnh và kỹ thuật khác hôm nay. Thế nhưng, con người phía bên này màn hình vẫn mang những câu hỏi rất giống con người từng ngồi xem ngài: Tôi là ai? Vì sao tôi có thể được yêu khi tôi biết rõ những yếu đuối của mình? Đau khổ của tôi có ý nghĩa gì? Tôi có thể bắt đầu lại sau khi đã làm sai không? Gia đình tôi còn có thể chữa lành không? Thiên Chúa ở đâu khi tôi cầu nguyện mà không nghe thấy gì? Nếu người rao giảng hôm nay chỉ bắt chước hình thức của Đức cha Sheen, câu trả lời sẽ sớm cũ. Nếu học nơi ngài lòng yêu mến sự thật, sự tôn trọng con người, tinh thần làm việc nghiêm túc và thói quen trở về với Đức Kitô, chứng tá của ngài sẽ tiếp tục sinh hoa trái trong những phương tiện ngài chưa từng thấy.
Một ngày nào đó, những nền tảng chúng ta đang dùng cũng sẽ cũ. Những con số từng làm chúng ta vui hay buồn sẽ biến mất khỏi màn hình. Những đoạn phim hôm nay được chia sẻ khắp nơi có thể chẳng còn ai nhớ. Nhưng một người đã được giúp để trở về với Chúa, một gia đình đã bắt đầu nói chuyện lại, một linh mục đã tìm lại giờ cầu nguyện, một người trẻ đã dám hỏi về ơn gọi, một tâm hồn đã tin rằng mình vẫn có thể được tha thứ: những hoa trái ấy đáng để người loan báo Tin Mừng lao động. Đức cha Sheen đã nói với rất nhiều người. Điều khiến cuộc đời ngài tiếp tục chất vấn chúng ta là ngài cũng đã kiên trì dành thời gian ở bên Đấng mình nói đến. Giữa thế giới luôn hỏi “Có bao nhiêu người đang theo dõi bạn?”, ngài nhắc chúng ta một câu hỏi khác, âm thầm và sâu hơn: “Khi không còn ai theo dõi, bạn đang ở cùng ai?” Nếu câu trả lời là “con đang ở cùng Chúa”, người ấy đã tìm được điểm khởi đầu cho một sức ảnh hưởng mà không con số nào đo hết.
