Chúng tôi tin có sự thông công các thánh” – câu tuyên xưng bị lãng quên nhiều nhất trong Kinh Tin Kính
Có những lời người ta đọc lên suốt đời mà không bao giờ thực sự nghe thấy. Có những câu tuyên xưng được lặp đi lặp lại mỗi Chúa nhật, mỗi Thánh lễ, mỗi lần đứng lên đọc Kinh Tin Kính trong nhà thờ, thế nhưng chúng vẫn nằm ngoài tâm hồn như những viên đá nằm ngoài dòng nước chảy. Miệng đọc thành tiếng, tai nghe vang lên, mắt nhìn xuống sách hoặc nhìn về phía trước, nhưng lòng thì trượt đi. Trong toàn bộ Kinh Tin Kính mà Giáo Hội đã gìn giữ, đã truyền lại, đã đọc lên từ những thế kỷ đầu tiên cho đến hôm nay, có lẽ không câu nào bị trượt đi nhiều, bị đọc cho xong nhiều, và bị sống ít nhất bằng câu: “Chúng tôi tin có sự thông công các thánh.”
Người ta nhớ rất rõ những câu đầu tiên. “Tôi tin kính Đức Chúa Trời là Cha phép tắc vô cùng Đấng tạo thành trời đất.” Câu ấy lớn lao, nói về nguồn gốc của mọi sự, về Đấng đã dựng nên trời đất và dựng nên chính mình. Người ta nhớ “Tôi tin kính một Đức Chúa Giêsu Kitô là Con Một Đức Chúa Cha cùng là Chúa chúng tôi.” Câu ấy đụng đến trung tâm của đức tin, đến Đấng đã nhập thể, đã chịu chết, đã sống lại. Người ta nhớ cả những câu cuối cùng nói về sự chết và sự sống lại: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại. Tôi tin hằng sống vậy.” Những câu ấy đụng đến nỗi sợ sâu thẳm nhất và niềm hy vọng lớn nhất của con người. Còn câu nói về sự thông công các thánh thì thường chỉ thoáng qua. Nó không gây xúc động mạnh. Nó không đụng trực tiếp đến những lo lắng trước mắt về sức khỏe, về tiền bạc, về con cái, về công việc, về tương lai gần. Nó không được giải thích nhiều trong bài giảng ngày Chúa nhật. Nó không được nhắc đến trong các lớp giáo lý dành cho người lớn, dành cho các đôi bạn chuẩn bị kết hôn, hay dành cho những người trở lại. Và dần dần, nó trở thành một câu tuyên xưng mà người ta vẫn đọc đúng nghi thức, đúng nhịp, đúng chỗ, nhưng không còn sống trong đời thường.
Thế nhưng, nếu dừng lại đủ lâu và nhìn đủ sâu, đây lại là một trong những câu tuyên xưng sâu thẳm nhất, khó hiểu nhất, và cũng dễ bị hiểu lệch nhất của đức tin Công giáo. Nó không phải là một giáo lý phụ được thêm vào cho đủ. Nó nói về cách Thiên Chúa muốn cứu độ con người: không cứu riêng từng người một cách cô lập như những cá thể đứng riêng lẻ trước mặt Ngài, mà cứu trong một sự hiệp thông. Nó không chỉ nói về những người đã chết, mà nói về chính sự sống của Giáo Hội hôm nay – sự sống ấy được nuôi dưỡng bởi mối liên hệ với những người đã ra đi. Nó không chỉ nói về các thánh trên trời, những vị có ảnh trên bàn thờ và có ngày lễ riêng, mà còn nói về những linh hồn đang thanh luyện, những người chúng ta yêu thương đã ra đi, những người chúng ta đã từng sống chung một nhà, từng giận hờn, từng yêu thương, từng nói những lời không nên nói, và cả những người mà không còn ai trên trần gian nhớ đến nữa.
Sự thông công các thánh không phải là một ý tưởng đẹp đẽ để an ủi người sống khi có người chết. Nó không phải là một hình ảnh thơ mộng để người ta dùng trong các bài điếu văn hay trong những lời chia buồn xã giao. Nó là một thực tại. Một thực tại mà Giáo Hội tuyên xưng từ rất sớm, và đã sống suốt hai nghìn năm, dù không phải lúc nào cũng sống trọn vẹn và không phải lúc nào cũng hiểu hết chiều sâu của nó. Khi các Kitô hữu đầu tiên viết trên bia mộ những lời như “Hãy cầu nguyện cho tôi” hay “Tôi sẽ cầu nguyện cho anh chị em nơi Chúa,” họ không đang nói một điều mơ hồ hay một phép lịch sự. Họ đang sống trong một niềm tin cụ thể, cứng rắn, rằng cái chết không cắt đứt mối liên hệ yêu thương trong Đức Kitô. Họ tin rằng những người đã về với Chúa vẫn còn liên kết với những người còn ở lại. Và những người còn ở lại vẫn có thể làm điều gì đó cho những người đã ra đi – không phải bằng sức mạnh của mình, mà bằng sự tham dự vào chính sự sống của Thân thể Đức Kitô.
Niềm tin ấy không đến từ cảm xúc nhất thời hay từ nhu cầu an ủi. Nó đến từ chính mầu nhiệm của Giáo Hội. Giáo Hội không phải là một tập hợp những cá nhân tin vào cùng một điều và cùng đi nhà thờ vào ngày Chúa nhật. Giáo Hội là Thân thể Đức Kitô. Và trong một thân thể sống động, không có chi thể nào sống tách biệt. Khi một chi thể đau, cả thân thể đau. Khi một chi thể được vinh quang, cả thân thể được nâng lên. Sự thông công các thánh chính là sự sống của Thân thể ấy, kéo dài vượt qua ranh giới của sự chết. Nó không dừng lại ở cửa nghĩa trang. Nó không kết thúc khi người ta hạ huyệt và lấp đất. Nó tiếp tục trong sự im lặng, trong lời cầu nguyện, trong Thánh lễ được dâng mỗi ngày, trong những lần người sống nhớ đến người chết không chỉ bằng ký ức mà bằng đức tin.
Người ta thường nghĩ sự thông công các thánh chủ yếu nói về các thánh trên trời – những vị đã được tuyên phong sau tiến trình dài, những vị có ảnh trên bàn thờ, những vị có ngày lễ riêng trong lịch phụng vụ. Điều ấy đúng, nhưng chưa đủ. Trong truyền thống sống động của Giáo Hội, sự thông công các thánh bao gồm cả ba trạng thái của cùng một Giáo Hội duy nhất: Giáo Hội lữ hành trên mặt đất, Giáo Hội đang thanh luyện, và Giáo Hội vinh thắng trên trời. Ba trạng thái ấy không phải ba Giáo Hội khác nhau. Đó là một Giáo Hội duy nhất, đang ở những giai đoạn khác nhau của cùng một hành trình về với Thiên Chúa. Người sống vẫn thuộc về những người đã chết. Những người đã chết vẫn thuộc về người sống. Và tất cả vẫn thuộc về Đức Kitô, Đấng là Đầu của toàn thân thể.
Chính vì thế, khi chúng ta tuyên xưng “tin có sự thông công các thánh,” chúng ta không chỉ đang nói về các thánh. Chúng ta đang nói về mối liên hệ giữa người sống và người chết. Chúng ta đang nói về những linh hồn mà có thể đang rất gần chúng ta, nhưng chúng ta không thấy bằng mắt thường và không cảm nhận bằng giác quan. Chúng ta đang nói về khả năng của lời cầu nguyện vượt qua cái chết. Và chúng ta đang nói về một sự thật khá khó chịu đối với con người thời nay: không ai được cứu một mình. Không ai tự đủ. Không ai có thể đứng trước mặt Thiên Chúa mà nói rằng mình không cần đến ai, rằng đời sống thiêng liêng của mình chỉ là chuyện giữa mình và Chúa.
Con người thời nay thích sự độc lập. Người ta muốn tự mình lo cho mình, tự mình chịu trách nhiệm về đời sống thiêng liêng của mình, tự mình đi đến với Chúa theo cách của mình, theo nhịp của mình. Điều ấy có phần đúng. Mỗi người phải tự mình đáp lại ơn Chúa. Không ai có thể tin thay, sám hối thay, yêu thương thay, hay chịu đựng thay cho người khác. Đức tin không thể chuyển nhượng. Ân sủng không thể bị chiếm đoạt. Nhưng đức tin Công giáo không dừng ở đó. Đức tin ấy còn nói rằng, trong khi mỗi người phải đáp lại, thì không ai đáp lại trong sự cô lập hoàn toàn. Ơn sủng của người này có thể nâng đỡ người kia. Lời cầu nguyện của người sống có thể chạm đến người chết. Sự thánh thiện của những người đã về với Chúa vẫn tiếp tục tác động trên những người còn ở lại. Và ngay cả những yếu đuối, những thiếu sót, những tội lỗi của người sống cũng có thể được bù đắp, được nâng đỡ bởi sự hiệp thông của toàn thân thể.
Đây chính là lý do tại sao câu tuyên xưng này dễ bị lãng quên. Vì nó đòi hỏi chúng ta phải chấp nhận rằng mình không tự đủ. Nó đòi hỏi chúng ta phải nhìn nhận rằng có những người đã chết vẫn cần chúng ta, và chúng ta vẫn cần họ. Nó phá vỡ cảm giác an toàn của chủ nghĩa cá nhân thiêng liêng – cái cảm giác rằng “tôi lo phần tôi là đủ,” rằng “đời sống cầu nguyện của tôi chỉ là chuyện riêng giữa tôi và Chúa.” Nó buộc chúng ta phải đối diện với một thực tại mà nhiều người muốn tránh: cái chết không kết thúc mọi sự, nhưng cũng không giải quyết hết mọi sự. Người chết không biến mất. Người chết cũng không tự động trở thành thánh. Giữa hai cực ấy còn có một khoảng không gian mà Giáo Hội gọi là sự thanh luyện, và trong khoảng không gian ấy, sự thông công vẫn tiếp tục hoạt động.
Nhiều người Công giáo, khi có người thân qua đời, thường nói một câu rất quen thuộc, gần như thành phản xạ: “Thôi, người ấy đã về với Chúa rồi.” Câu ấy có thể đúng. Nhưng cũng có thể chưa đúng. Giáo Hội không bao giờ chắc chắn về số phận của một người đã chết, trừ khi người ấy được tuyên thánh sau một tiến trình điều tra dài và nghiêm ngặt. Chính vì thế, Giáo Hội vẫn cầu nguyện. Giáo Hội vẫn dâng Thánh lễ. Giáo Hội vẫn nhớ đến các linh hồn vào tháng 11 và vào mọi ngày trong năm, trong mọi Thánh lễ. Không phải vì Giáo Hội nghi ngờ lòng thương xót của Chúa, mà vì Giáo Hội tin rằng lòng thương xót ấy vẫn còn hoạt động, và chúng ta vẫn có thể cộng tác vào lòng thương xót ấy bằng lời cầu nguyện, bằng hy sinh, bằng việc bác ái, bằng chính đời sống của mình.
Sự thông công các thánh làm cho lời cầu nguyện cho người chết trở thành một hành vi của đức tin chứ không phải của sự tuyệt vọng. Khi chúng ta cầu nguyện cho một người đã khuất, chúng ta không đang cố gắng “kéo” họ ra khỏi một nơi nào đó bằng sức mạnh của mình. Chúng ta không đang mặc cả với Thiên Chúa. Chúng ta không đang cố gắng thuyết phục Ngài thay đổi ý định. Chúng ta đang tham dự vào chính sự sống của Thân thể Đức Kitô. Chúng ta đang làm điều mà Giáo Hội đã làm từ những thế kỷ đầu tiên, khi các tín hữu đầu tiên đã viết tên người chết trên những tấm bảng và đọc lên trong Thánh lễ. Và chúng ta đang tuyên xưng, bằng chính hành động của mình, rằng chúng ta tin có sự thông công các thánh – không chỉ bằng miệng khi đọc Kinh Tin Kính, mà bằng đời sống khi nhớ và cầu nguyện.
Có lẽ đây cũng là lý do tại sao tháng 11 mỗi năm lại trở thành một thời gian đặc biệt trong đời sống Giáo Hội. Không phải vì Giáo Hội muốn người ta buồn. Không phải vì Giáo Hội muốn người ta sống trong nỗi nhớ dai dẳng. Mà vì Giáo Hội muốn người ta nhớ lại câu tuyên xưng mà họ vẫn đọc mỗi Chúa nhật nhưng ít khi sống. Tháng 11 là tháng mà Giáo Hội nhắc nhở con cái mình rằng sự hiệp thông không dừng lại ở cửa nghĩa trang. Rằng những người đã ra đi vẫn còn thuộc về chúng ta. Và rằng chúng ta vẫn còn thuộc về họ. Trong tháng ấy, nhiều gia đình đi thăm mộ. Nhiều người thắp nến. Nhiều người cầu nguyện. Nhưng nếu những việc ấy chỉ dừng lại ở mức độ cảm xúc và ký ức, thì chúng chưa chạm đến chiều sâu của sự thông công các thánh. Chiều sâu ấy nằm ở chỗ tin rằng lời cầu nguyện của mình có giá trị thật sự trước mặt Thiên Chúa, và rằng những linh hồn ấy vẫn còn liên kết với mình trong Đức Kitô, dù mắt không thấy, tai không nghe.
Câu “Chúng tôi tin có sự thông công các thánh” không phải là một câu để đọc cho xong trong Kinh Tin Kính rồi ngồi xuống. Nó là một câu để sống. Sống bằng cách nhớ – không chỉ nhớ bằng trí nhớ khi nhìn thấy ảnh hay khi đến ngày giỗ, mà nhớ bằng đức tin ngay cả khi không có dịp nào nhắc nhở. Sống bằng cách cầu nguyện – không chỉ cầu nguyện khi buồn, khi nhớ, khi có tang, mà cầu nguyện như một nghĩa vụ của tình yêu trong Giáo Hội. Sống bằng cách không để những người đã khuất trở thành những ký ức mờ nhạt rồi biến mất theo thời gian. Và sống bằng cách nhận ra rằng, trong Giáo Hội, không có ai hoàn toàn cô đơn – kể cả những người đã chết, kể cả những linh hồn không còn ai trên trần gian nhớ đến, kể cả những người chết trong cô đơn, trong bệnh viện, trong những hoàn cảnh không ai hay biết, kể cả những người chết mà gia đình đã quên từ lâu.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta vẫn sẽ tiếp tục đọc câu ấy mỗi Chúa nhật. Miệng vẫn đọc. Tai vẫn nghe. Nhưng nếu một ngày nào đó, khi đọc đến câu “Chúng tôi tin có sự thông công các thánh,” lòng chúng ta dừng lại một chút, và chúng ta thực sự tin điều mình đang đọc – tin đến mức sẵn sàng cầu nguyện cho những người đã khuất không chỉ vì tình cảm gia đình, mà vì đức tin vào sự hiệp thông trong Đức Kitô; tin đến mức không còn nói “thôi, người ấy đã về với Chúa rồi” một cách dễ dàng khi chưa chắc chắn; tin đến mức nhận ra rằng mình vẫn còn nợ những linh hồn ấy một lời cầu nguyện, một Thánh lễ, một hy sinh nhỏ – thì có lẽ lúc ấy, câu tuyên xưng bị lãng quên nhiều nhất ấy mới bắt đầu trở thành câu tuyên xưng được sống nhiều nhất.
Và khi câu ấy được sống, thì không chỉ những người đã chết được nhớ đến. Chính những người đang sống cũng được nhắc nhở rằng mình không đi một mình trên con đường đức tin. Rằng trong Giáo Hội, có một sự hiệp thông vượt qua cả sự chết. Và rằng lòng thương xót của Thiên Chúa không dừng lại ở ranh giới của ngôi mộ, mà vẫn tiếp tục hoạt động qua lời cầu nguyện của những người còn ở lại, qua Thánh lễ được dâng mỗi ngày, qua sự nhớ đến của những người không quên.
Đây không phải là một giáo lý để học thuộc. Đây là một thực tại để sống. Và sống thực tại ấy bắt đầu từ chỗ dừng lại, khi đọc đến câu ấy trong Kinh Tin Kính, và để lòng mình thực sự tin điều miệng đang nói.
Lm. Anmai, CSsR
