TÌNH THƯƠNG KHÔNG DỪNG LẠI TRƯỚC NẤM MỒ – Lm. Anmai, CSsR

15

TÌNH THƯƠNG KHÔNG DỪNG LẠI TRƯỚC NẤM MỒ
Suy niệm của linh mục Anmai Dòng Chúa Cứu Thế về lời cầu cho người đã khuất, sự hiệp thông và niềm hy vọng phục sinh
NHỮNG NGƯỜI VẪN CÓ CHỖ TRONG LỜI KINH
Tháng mười một về, có những ngôi nhà bỗng yên hơn trong giờ kinh tối. Trên bàn tưởng niệm, người ta lau lại một tấm ảnh, thay bình hoa, sửa ngọn đèn. Người mẹ trong ảnh vẫn ở tuổi ấy, còn đứa con đứng trước ảnh đã có thêm nhiều sợi tóc bạc. Người cha trong ảnh vẫn mặc chiếc áo quen, còn căn nhà từng nghe tiếng ông đã đổi khác nhiều lần. Thời gian làm nhiều thứ chuyển động, nhưng có những chỗ trong lòng người dường như vẫn giữ nguyên. Chỉ cần nghe một câu nói cũ, ngửi thấy mùi món ăn quen hoặc nhìn một người có dáng đi giống cha, ta có thể thấy nỗi nhớ trở về rất gần. Không cần ai nhắc, một cái tên đã tự hiện lên trong lòng.
Người đã khuất không còn có mặt trong bữa cơm, nhưng sự vắng mặt của họ vẫn có tiếng nói. Một chiếc ghế trống làm ta hiểu điều trước kia ta thường xem là bình thường. Có những ngày còn được sống với nhau, ta tưởng chỉ là những ngày phải làm cho xong việc. Sau cuộc chia tay, ta mới biết một bữa cơm có đủ người từng là một hạnh phúc. Ta mới hiểu tiếng hỏi “về chưa con?” không chỉ là một câu hỏi. Ta mới nhớ ánh đèn mẹ để sáng khi con đi làm về trễ. Những điều nhỏ ấy, khi còn đang có, dễ bị đời sống gấp gáp che lấp; khi không còn, chúng trở nên rõ đến đau lòng.
Nhưng tháng các linh hồn không đưa người tín hữu đến nghĩa trang chỉ để nhận ra mình đã mất gì. Hội Thánh mời chúng ta đứng trước sự chết trong ánh sáng Đức Kitô phục sinh. Chúng ta đem nỗi nhớ đến với Chúa, đem những điều còn dang dở đến với lòng thương xót của Người, và học một cách yêu phù hợp với cuộc chia lìa. Bàn tay không còn nắm được bàn tay người thân; lời cầu vẫn có thể được dâng lên. Ta không còn đưa họ đến bệnh viện, mua thuốc hay đắp chăn; ta có thể xin Chúa thanh luyện, đón nhận và cho họ được nghỉ yên. Tình thương không bị buộc phải câm lặng chỉ vì thân xác người ta yêu đã được an táng.
Quyển sách này dành cho người đang chịu tang, người đã mất cha mẹ từ lâu, người nhớ một người bạn, người mang một lời xin lỗi chưa kịp nói. Cũng dành cho người không biết phải cầu thế nào, hoặc đã cầu rất nhiều mà trong lòng vẫn còn những câu hỏi. Những câu hỏi ấy cần được đón nhận nghiêm túc. Cầu cho người chết có ích gì? Nếu Chúa đã yêu họ, vì sao cần lời cầu của chúng ta? Luyện ngục có nghĩa gì? Xin lễ có phải là lo liệu để một người được lên thiên đàng? Người không có tiền, không có con cháu hoặc không còn ai nhớ đến có bị thiệt thòi trước mặt Chúa không? Một niềm tin trưởng thành không sợ các câu hỏi thành thật; nó cần được giải thích để người tín hữu biết mình đang cậy trông vào ai.
Vì thế, những trang này vừa là suy niệm vừa là một sự trở về với nền tảng đức tin. Có những cách nói quen miệng cần được chỉnh lại. Các linh hồn đang được thanh luyện không bị Chúa bỏ rơi và cũng không được cứu nhờ khả năng tài chính của gia đình. Thánh lễ không lặp lại cái chết của Đức Giêsu; hy tế duy nhất của Người được hiện tại hóa cách bí tích. Lời cầu không ép Thiên Chúa thay đổi một thái độ lạnh lùng; nó được dâng lên chính vì chúng ta tin Người nhân hậu. Giữ những điều ấy rõ ràng giúp tình thương được bình an, không bị cuốn vào sợ hãi hay tính toán.
Xin đọc những trang này chậm, như một người đang ngồi bên cửa nhà khi chiều xuống. Có đoạn có thể gợi một khuôn mặt. Có đoạn có thể chạm đến một điều ta vẫn né tránh. Nếu cần, hãy dừng lại để cầu nguyện. Đừng cố đọc cho xong như hoàn thành một công việc. Điều đáng mong hơn là sau khi khép sách, ta biết đặt người đã khuất trong tay Chúa và biết nhìn người đang sống bằng đôi mắt dịu dàng hơn. Vì một lời kinh chân thành, cuối cùng, cũng phải dạy ta yêu.
CHƯƠNG 1 — CHÍNH THẦY LÀ SỰ SỐNG LẠI VÀ LÀ SỰ SỐNG
CÁI CHẾT LÀM NHỮNG CÂU HỎI TRỞ NÊN THẬT
Khi cái chết còn là tin của một người xa lạ, ta có thể buồn rồi trở lại công việc. Khi nó bước vào gia đình, cả cách ta cảm nhận thời gian thay đổi. Một buổi chiều có thể dài đến mức không biết làm gì cho hết. Một tháng lại trôi nhanh đến mức ta giật mình vì đã lâu như vậy mà người ấy chưa một lần bước qua cửa. Người chịu tang thường sống giữa hai cảm giác ấy: cuộc chia tay dường như mới xảy ra hôm qua, nhưng cũng như đã kéo dài qua một quãng đời. Trong tình trạng ấy, những lời giải thích quá nhanh khó chạm được vào họ. Họ cần được ở bên trước khi cần được nghe một bài nói.
Tin Mừng không đưa ra một lý thuyết về cái chết từ một khoảng cách an toàn. Tin Mừng cho chúng ta thấy Đức Giêsu đi đến một gia đình đang đau buồn. Hai chị em Mácta và Maria đã mất em mình. Căn nhà trước kia có sự hiện diện của Ladarô nay đầy những người đến chia buồn. Giữa khung cảnh ấy, câu nói “nếu Thầy có mặt ở đây” mang một nỗi đau dễ hiểu. Người ta vẫn thốt lên những lời tương tự: nếu đi khám sớm hơn, nếu hôm ấy đừng đi, nếu có thêm một cơ hội. Con người đau khổ thường nhìn lại quá khứ để tìm một chỗ mình có thể thay đổi kết cục, dù biết điều ấy không còn thực hiện được.
Đức Giêsu không làm nhục cô Mácta vì câu nói ấy. Người đưa cô vào một cuộc đối thoại. Điều này có ý nghĩa đối với cách ta cầu nguyện trong đau buồn. Ta được phép thưa với Chúa điều đang thật sự có trong lòng, kể cả sự hụt hẫng và câu hỏi. Lời cầu không cần được sửa cho tròn trịa trước khi đến với Người. Một người đang đau có thể nói: “Con đã xin Chúa nhiều lắm, nhưng người con thương vẫn ra đi. Con chưa hiểu.” Chừng nào câu ấy còn được thưa với Chúa, chừng đó tương quan vẫn còn mở. Chính ở đó, đức tin có thể được nâng đỡ từng chút.
LỜI HỨA ĐƯỢC ĐẶT NƠI MỘT CON NGƯỜI
Đức Giêsu nói với cô Mácta: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống” (Ga 11,25). Người mời cô đặt lòng tin nơi chính Người. Cô không được trao cho một bản đồ để nhìn rõ mọi giai đoạn sau cái chết, nhưng được gặp Đấng có thể dẫn con người qua sự chết. Đức tin của chúng ta cũng có cấu trúc ấy. Có những điều chưa thể biết hết, nhưng ta biết Đấng mình tín thác. Sự bảo đảm cuối cùng nằm nơi lòng trung tín và quyền năng cứu độ của Người.
Ta có thể hình dung phần nào điều ấy qua kinh nghiệm con người: một đứa trẻ có thể không biết đường đi, nhưng yên tâm hơn khi được người cha đáng tin nắm tay. Dĩ nhiên, Thiên Chúa không bị giới hạn như người cha trần thế, và mầu nhiệm sự chết vượt rất xa một chuyến đi. Tuy vậy, hình ảnh ấy giúp ta hiểu rằng biết mọi chi tiết và biết người dẫn mình là hai điều khác nhau. Nhiều lúc ta muốn có mọi câu trả lời để khỏi phải tín thác. Đức Giêsu mời ta bước vào một tương quan sâu hơn sự kiểm soát.
Khi cầu cho người đã khuất, người tín hữu mang họ đến với Đức Kitô. Ta không có quyền bảo đảm từng chi tiết về tình trạng của họ; ta có thể tha thiết xin Người thương. “Lạy Chúa, con xin trao mẹ con cho Chúa.” Lời ấy không phải sự buông tay vô trách nhiệm. Nó diễn tả một nhận biết: tình yêu của ta có giới hạn, còn Chúa biết mẹ từ trước khi ta ra đời. Người đã thấy tuổi thơ của mẹ, những khó nhọc mẹ chưa kể, những lần mẹ yếu lòng và những điều tốt không ai hay. Ta trao người thân cho Đấng không biết họ cách hời hợt.
NƯỚC MẮT CỦA ĐỨC GIÊSU
Trước mộ Ladarô, Đức Giêsu khóc. Người không xem đau buồn là một thiếu sót đáng trách nơi những người yêu nhau. Bởi thế, đừng đặt gánh nặng lên người đang chịu tang bằng câu nói rằng có đức tin thì không được khóc. Có những người rất tin Chúa mà vẫn đau nhiều năm. Nỗi đau có thể trở lại vào ngày sinh nhật, ngày cưới, lúc đứa con tốt nghiệp hoặc khi trong nhà xảy ra một chuyện mà trước kia người đã mất luôn có mặt. Đức tin có thể giúp họ đứng vững, nhưng không biến ký ức thành thứ vô cảm.
Một người vợ có thể dự lễ cầu cho chồng với lòng cậy trông, rồi về nhà bật khóc khi thấy chiếc áo còn treo. Người con có thể đọc lời nguyện rất bình tĩnh trước cộng đoàn, nhưng không cầm được nước mắt lúc nghe bài hát cha thường hát. Không có mâu thuẫn tất yếu giữa những điều ấy. Con người sống bằng cả thân xác, ký ức và những gắn bó cụ thể. Sự chia lìa chạm vào toàn bộ đời sống, nên việc học sống sau mất mát cần thời gian.
Nước mắt được đưa vào lời cầu có thể trở thành một cách ở lại với Chúa. Có hôm không cần nói nhiều. Chỉ ngồi trước thánh giá, gọi tên người thân và để lòng mình được biết đến. Người tín hữu không phải trình bày nỗi đau như một hồ sơ để Chúa chấp nhận. Người đã biết. Cầu nguyện giúp ta thôi mang mọi điều một mình, dù chưa cảm thấy nhẹ đi ngay. Có những ơn nâng đỡ đến âm thầm, chỉ khi nhìn lại ta mới biết mình đã được giữ qua những ngày tưởng không thể đi qua.
LẠI SỐNG VÀ SỐNG LẠI
Việc Ladarô được gọi ra khỏi mồ là một dấu lạ của Đức Giêsu. Tuy nhiên, anh trở lại đời sống trần thế, và đời sống ấy vẫn mang tính hữu hạn. Sự phục sinh của Đức Kitô mở ra một chiều kích khác: Người đi vào sự sống không còn bị sự chết thống trị. Vì thế, niềm hy vọng Kitô giáo không chỉ mong kéo dài những năm tháng hiện tại. Ta trông đợi sự sống viên mãn nơi Thiên Chúa, nơi toàn thể con người được Người cứu chuộc và hoàn tất.
Điều này sửa một quan niệm đôi khi quá đơn giản về thiên đàng. Ta dễ tưởng đời sau là căn nhà cũ được chuyển đến một chỗ đẹp hơn, mọi người tiếp tục những sinh hoạt cũ và không còn bệnh tật. Những hình ảnh gia đình giúp lòng người được an ủi, nhưng không thể diễn tả hết mầu nhiệm. Được ở với Chúa là điều lớn hơn những điều ta từng biết. Tình yêu được thành toàn sẽ vượt qua cả những giới hạn, tính chiếm hữu và bất toàn đã trộn vào các tương quan trần thế.
Ta có thể hy vọng gặp lại người thân trong Chúa mà không cần tưởng tượng mọi chi tiết. Có khi sự tin tưởng ấy càng sâu khi ta thôi cố vẽ ra điều mình không biết. Điều cần giữ là lời hứa của Đức Kitô. Nếu Người đã sống lại, thì sự chết không thể được coi như quyền lực tối hậu. Nếu Người gọi con người vào sự sống, thì cuộc đời ngắn ngủi này không bị khép lại trong vô nghĩa. Lời cầu của ta được nuôi bằng niềm hy vọng đó.
THÂN XÁC ĐƯỢC AN TÁNG TRONG NIỀM TRÔNG ĐỢI
Đức tin về linh hồn bất tử không làm thân xác trở nên một vật vô nghĩa. Thân xác người đã khuất từng tham dự trọn vẹn đời sống của họ. Đôi chân từng đi làm, đôi vai từng gánh, đôi tay từng bế con, đôi mắt từng nhìn người thân trong lo lắng và yêu thương. Khi Hội Thánh kính trọng thân xác trong nghi thức an táng, lòng kính trọng ấy hướng về con người cụ thể được Thiên Chúa tạo dựng. Chúng ta cũng tuyên xưng sự sống lại của thân xác, chứ không chỉ nghĩ đến một linh hồn mãi mãi tách rời.
Vì vậy, những việc cuối cùng dành cho người đã chết cần được thực hiện bằng sự trang nghiêm, vừa sức và phù hợp với hướng dẫn của Hội Thánh. Không cần phô trương để chứng tỏ lòng hiếu thảo. Cũng không nên đối xử hời hợt như thể thân xác không còn đáng quan tâm. Một lễ an táng đơn sơ có thể rất sâu khi gia đình và cộng đoàn thật sự cầu nguyện, chăm sóc người đã khuất cách tôn trọng và nâng đỡ người ở lại.
Nấm mồ ghi lại một cuộc đời đã kết thúc trên trần gian, đồng thời đứng trong niềm trông đợi của đức tin. Đối với người tín hữu, đất nghĩa trang không phải nơi tình yêu bị vứt bỏ. Đó là nơi thân xác được phó thác trong hy vọng phục sinh. Ta đến đó để nhớ, để cầu, để nhận lại sự thật về mình: thân phận ta cũng mong manh, những người trước mặt từng sống như ta hôm nay, và rồi chính ta cũng sẽ cần được giao phó cho lòng nhân hậu của Chúa.
ĐƯỢC PHÉP SỐNG TIẾP
Sau một mất mát, có người mang mặc cảm khi bắt đầu thấy vui. Họ sợ tiếng cười của mình làm tổn thương ký ức người đã khuất. Có người không dám cất đồ đạc, sửa căn phòng hay đón nhận một điều mới. Cần có sự tế nhị với nhịp riêng của mỗi người, nhưng cũng cần nhắc rằng sống tiếp không đồng nghĩa với quên. Tình yêu chân thành không đòi người ở lại phải ngừng lớn lên, ngừng làm việc hay ngừng đón nhận niềm vui trong suốt phần đời còn lại.
Ta có thể mang ký ức về người thân vào một đời sống đang tiếp tục. Người mẹ mất con vẫn có thể quan tâm đến những đứa trẻ khác mà không thay thế con mình. Người góa bụa vẫn có thể làm một việc có ý nghĩa, có bạn bè, có những ngày bình an. Người con mất cha vẫn có thể vui trong ngày tốt nghiệp và mang niềm vui ấy đến với Chúa trong lời cảm tạ. Nỗi nhớ không biến mất; nó có thể dần tìm được một chỗ ít làm ta ngã quỵ hơn.
Xin Đức Kitô phục sinh dạy ta cách giữ người đã khuất trong tình yêu mà vẫn sống trách nhiệm với những người còn ở đây. Một đứa trẻ đang lớn cần sự hiện diện của người cha còn sống. Một người mẹ già cần người con bớt chìm trong sự tự trách. Một cộng đoàn cần sự phục vụ của những người đã đi qua mất mát. Lời cầu cho người đã khuất có thể là nơi ta xin thêm can đảm để trở lại với cuộc sống, từng ngày một, không vội vàng và không tuyệt vọng.
CHƯƠNG 2 — CÁC THÁNH THÔNG CÔNG: SỰ CHẾT KHÔNG PHÁ HỦY MỐI HIỆP THÔNG TRONG ĐỨC KITÔ
ĐỜI MÌNH CÓ PHẦN ĐỜI CỦA NGƯỜI KHÁC
Một người trưởng thành dễ nghĩ mình đã tự làm nên cuộc đời. Nhưng nhìn lại kỹ, ta sẽ gặp nhiều bàn tay. Người đã dạy ta đọc. Người đã nhường cho ta một cơ hội. Người đã cho mượn tiền khi gia đình túng thiếu. Người đã nghe ta trong lúc khủng hoảng. Có những người đã chết từ lâu, nhưng điều họ trao vẫn đang làm việc trong ta. Một lời mẹ dạy có thể giữ người con khỏi làm điều xấu sau nhiều chục năm. Một sự tử tế đã nhận thuở nhỏ có thể trở thành lý do để ta không quay lưng với người đang cần giúp.
Ngay cả đức tin cũng thường đến với ta qua những con người cụ thể. Có thể là một người bà không nói được nhiều điều thần học, nhưng mỗi tối vẫn cầu nguyện. Có thể là một người cha âm thầm chở con đi lễ trong những ngày mưa. Có thể là một giáo lý viên đã không bỏ cuộc trước tính nghịch ngợm của ta. Có thể là một người bạn đã giữ liên lạc lúc ta xa Hội Thánh. Ta tin bằng một lời đáp cá nhân, nhưng lời đáp ấy thường đã được chuẩn bị trong rất nhiều yêu thương.
Nhận ra điều đó làm ta hiểu rằng con người không phải những hòn đảo kín. Điều mình làm có thể nâng đỡ hoặc làm tổn thương người khác. Những việc rất riêng vẫn để lại hậu quả trong những mối tương quan. Một người sống trung tín làm gia đình có chỗ dựa. Một người dối trá khiến nhiều người phải phòng thủ. Bởi thế, khi nói đến ơn cứu độ, ta cần giữ cả trách nhiệm cá nhân lẫn chiều kích hiệp thông. Mỗi người đáp lại ân sủng bằng tự do của mình, trong một lịch sử có liên hệ sâu xa với người khác.
CÙNG THUỘC VỀ MỘT ĐỨC KITÔ
Mầu nhiệm Các Thánh Thông Công nói đến sự chia sẻ những ân huệ thánh và sự hiệp thông giữa những người thuộc về Đức Kitô. Hội Thánh gồm những người đang lữ hành, những người đã qua đời đang được thanh luyện và các thánh trong vinh quang. Cùng thuộc về Người, chúng ta được mời yêu thương, chuyển cầu và nâng đỡ nhau. Giáo lý Hội Thánh nhắc rõ mối hiệp thông với người đã khuất và ích lợi của lời cầu cho họ.[1]
Điều này giúp ta nhìn lễ an táng sâu hơn một cuộc chia tay giữa những cá nhân. Cộng đoàn đến cầu nguyện vì người qua đời là một người được yêu thương, vì gia đình đang cần nâng đỡ, và vì Hội Thánh sống sự hiệp thông trong Đức Kitô. Người nằm trong quan tài có thể không có chức vụ, không nổi tiếng, không được nhiều người biết. Điều ấy không làm họ trở thành chi thể ít đáng quan tâm. Trước bàn thờ, phẩm giá của một con người không tùy thuộc vào tiếng tăm họ có khi còn sống.
Một giáo xứ sống mầu nhiệm này sẽ quan tâm đến những đám tang nghèo, những người ở xa quê và những gia đình ít người thân. Không nên để sự đông đúc của tang lễ trở thành thước đo một đời người. Có người rất tốt mà ít mối quan hệ. Có người chuyển chỗ ở nhiều lần nên cuối đời không có cộng đoàn quen thuộc. Một sự hiện diện chân thành của Hội Thánh có thể cho gia đình biết rằng họ được đón nhận, và người đã khuất được nhớ đến trong lời cầu chung.
THIÊN CHÚA KHÔNG CHỈ HOẠT ĐỘNG TRONG PHẦN TA NHÌN THẤY
Khi giải thích sự hiệp thông, cần tránh một câu nói quá hẹp rằng lòng thương xót của Chúa không hoạt động ngoài những giới hạn hữu hình ta biết về Hội Thánh. Đức Kitô là Đấng cứu độ, và Hội Thánh được Người dùng như dấu chỉ, khí cụ của ơn cứu độ. Nhưng Thiên Chúa không bị giam trong khả năng nhận biết, tổ chức hay thống kê của chúng ta. Có những chuyển động của ân sủng trong một tâm hồn mà ta không nhìn thấy. Có những cuộc gặp giữa Chúa và con người mà chỉ Người biết trọn.
Sự khiêm nhường ấy đặc biệt cần khi gia đình có người thân không cùng tôn giáo. Người Công giáo có thể cầu nguyện riêng và phó thác họ cho Thiên Chúa, không cần giả vờ biết chắc phán quyết cuối cùng. Ta không đánh mất căn tính đức tin khi xin Chúa thương một người hàng xóm hoặc một người ông chưa từng được biết đạo. Trái lại, ta đang sống lòng nhân ái mà Tin Mừng dạy, trong sự tin tưởng vào sự công chính của Chúa.
Điều này cũng giúp ta tránh thói quen nhìn một đời người bằng nhãn dán. Một chữ “ngoại đạo”, “tội lỗi”, “khô khan” hay “chống đối” không diễn tả hết lịch sử một tâm hồn. Các hành vi cần được đánh giá đúng, điều xấu cần được gọi đúng tên, nhưng con người vẫn lớn hơn điều ta đã biết về họ. Trong lời cầu, ta nhường cho Chúa chỗ của Chúa. Ta không cầm chìa khóa cuối cùng của một số phận.
LỜI CHUYỂN CẦU KHÔNG CẠNH TRANH VỚI ƠN CỨU ĐỘ
Nếu Đức Kitô đã cứu độ, vì sao còn cần lời cầu của ta? Câu hỏi này có thể nảy sinh khi ta nghĩ việc Thiên Chúa làm và việc con người tham dự phải loại trừ nhau. Nhưng trong đời sống đức tin, Người thường cho con người được cộng tác. Ta cầu cho người bệnh mà không cho rằng mình thay thế quyền năng Chúa. Ta dạy giáo lý mà không nghĩ mình là nguồn đức tin. Ta chăm sóc người nghèo mà biết sức mình có hạn. Việc được cộng tác là một ân huệ, không phải bằng chứng rằng công trình của Chúa còn thiếu quyền năng.
Tương tự, cầu cho người đã khuất là tham dự bằng tình yêu và lời khẩn cầu. Chúng ta không cứu họ bằng sức riêng. Ta xin ơn nhờ Đức Kitô. Người đọc một kinh bên mộ không đứng ở vị trí người làm chủ tình trạng của người chết. Họ ở vị trí một người con đang thưa xin. Cách hiểu ấy giữ lời cầu khỏi sự kiêu căng lẫn tuyệt vọng: ta được làm một điều có ý nghĩa, nhưng không phải mang trách nhiệm của Đấng cứu độ.
Một người con có thể bình an hơn khi hiểu điều này. Họ sẽ không nói: “Nếu tôi quên, mẹ tôi sẽ bị bỏ rơi.” Họ có thể nói: “Chúa yêu mẹ tôi, và tôi được tiếp tục yêu mẹ bằng lời cầu.” Hai câu ấy tạo nên hai đời sống nội tâm rất khác. Một bên là lo sợ mình làm hỏng phần rỗi người thân; một bên là lòng trung thành được nâng đỡ bởi sự tín thác. Lòng đạo đức cần dẫn người ta đến thái độ thứ hai.
CÁC LINH HỒN ĐƯỢC THANH LUYỆN KHÔNG BỊ BỎ MẶC
Đời sống trần thế đã kết thúc đối với người qua đời. Họ không còn những cơ hội chọn lựa và làm việc lành theo cách chúng ta có hôm nay. Tuy nhiên, không nên suy từ đó rằng họ hoàn toàn tùy thuộc vào số lời kinh con cháu đọc hoặc chỉ được Chúa quan tâm khi có người nhắc. Người đang được thanh luyện ở trong ân sủng và tình nghĩa với Thiên Chúa. Chính Người thực hiện cuộc thanh luyện. Lời cầu Hội Thánh có ích cho họ trong sự hiệp thông Người thiết lập, chứ không khiến Người bắt đầu yêu một người trước đó bị lãng quên.
Nếu người nghèo mất đi không còn thân nhân, họ vẫn không nằm ngoài tình yêu Chúa. Nếu một gia đình không đủ điều kiện xin nhiều ý lễ, sự cứu độ không vì thế biến thành một đặc ân xa tầm tay. Nếu một người mẹ có đứa con đã mất đức tin, bà không vì thế bị giam trong sự thiếu sót của con. Những điều này cần được nói rõ vì lời giảng thiếu chính xác có thể đè nặng lên cả người đang sống lẫn hình ảnh họ có về Thiên Chúa.
Lòng thương cảm đối với các linh hồn nên mang một sắc thái hy vọng. Ta có thể cầu tha thiết, dâng hy sinh, làm việc bác ái, nhưng không cần nuôi trí tưởng tượng về những người đang bị Chúa quên giữa đau khổ. Người ta thương nằm trong một mầu nhiệm lớn hơn khả năng ta hình dung. Khi không biết phải nói gì, ta có thể trở lại lời đơn sơ: “Xin Chúa hoàn tất nơi người ấy công trình của tình yêu Chúa.”
SỰ CHUYỂN CẦU KHÔNG PHẢI QUAN HỆ MANG NỢ
Chúng ta kính nhớ các thánh và xin các ngài cầu cho mình. Trong mầu nhiệm hiệp thông, tình yêu không mang tính cạnh tranh. Tuy nhiên, cần tránh một thứ tính toán rằng mình giúp linh hồn nào thì linh hồn ấy phải trả lại một ơn cụ thể. Đời sống thiêng liêng không phải một mạng lưới trao đổi lợi ích. Một lời cầu chân thành muốn điều tốt cho người khác ngay cả khi không nhận được dấu hiệu đáp trả nào có thể kiểm chứng.
Hãy nhìn cách một người mẹ yêu con để hiểu phần nào. Bà có thể mong con biết ơn, nhưng tình thương sâu nhất không được thực hiện như một hợp đồng cho vay. Trong lời cầu cũng vậy, ta không đặt điều kiện: con xin lễ cho người này, vậy người này phải giúp con được việc kia. Ta có thể cậy nhờ sự chuyển cầu của các thánh và cầu xin những nhu cầu của mình, đồng thời luôn đặt mọi sự trong ý muốn nhân hậu của Thiên Chúa.
Khi tình thương được tự do khỏi tính toán, việc cầu nguyện trở nên bền hơn. Ta không phải đi tìm những câu chuyện chứng minh rằng mình đã được “trả công”. Ta vui vì người khác được ở trong Chúa. Ta biết mình vẫn có thể xin nâng đỡ, nhưng không cần biến từng tương quan thành một khoản phải thu. Đó cũng là một phần thanh luyện lòng mến nơi người đang sống.
MỘT CỘNG ĐOÀN BIẾT NHỚ
Mỗi cộng đoàn có một lịch sử ân tình. Những người dựng nhà thờ, những người giữ giờ kinh, những bà mẹ dạy con dấu thánh giá, những người phục vụ âm thầm không để lại tên trên bia ghi công. Khi cộng đoàn cầu cho người đã khuất, họ nhận rằng điều mình đang sống hôm nay được trao qua nhiều thế hệ. Nhà thờ không tự mọc lên. Truyền thống đức tin không tự bền vững. Có những cuộc đời đã trở thành nền đất cho người sau đứng.
Ký ức ấy cần rộng và công bằng. Đừng chỉ nhớ những người có thể kể công dễ dàng. Người quét nhà thờ trong nhiều năm, người âm thầm thăm bệnh, người nghèo vẫn bền bỉ cầu nguyện có thể đã góp vào đời sống cộng đoàn nhiều hơn người khác biết. Tưởng nhớ họ không nhằm làm ra một bảng xếp hạng mới. Nó giúp ta nhận ra Thiên Chúa thường làm điều tốt qua những đời sống rất đỗi bình thường.
Một cộng đoàn biết nhớ cũng là cộng đoàn biết trao lại. Người trẻ cần được nghe những câu chuyện có thật, với cả hoàn cảnh và giới hạn của các thế hệ trước. Họ có thể hiểu vì sao một lời kinh được gìn giữ, vì sao một ngôi nhà nguyện đáng quý, vì sao một người già rơi nước mắt khi nhắc đến một Thánh lễ thời khó khăn. Khi ký ức trở thành lòng biết ơn, sự hiệp thông có thêm hình hài trong đời sống hôm nay.
CHƯƠNG 3 — LUYỆN NGỤC: ĐƯỢC TÌNH YÊU THIÊN CHÚA THANH LUYỆN
BẮT ĐẦU TỪ ĐIỀU HỘI THÁNH DẠY
Giáo lý xác định luyện ngục là cuộc thanh luyện cuối cùng của những người chết trong ân sủng và tình nghĩa với Chúa nhưng chưa được thanh luyện hoàn toàn. Họ được bảo đảm về ơn cứu độ; cuộc thanh luyện chuẩn bị họ bước vào niềm vui thiên đàng. Điều ấy khác hẳn tình trạng bị luận phạt đời đời. Giữ rõ nền tảng này là điều cần thiết trước khi dùng bất cứ hình ảnh nào để suy niệm.[2]
Luyện ngục không phải một lối thoát để ta cố tình trì hoãn việc trở về. Cũng không phải một cơ hội thứ hai sau cái chết để bắt đầu chọn Chúa sau khi đã dứt khoát từ chối Người. Đời sống hôm nay có tính nghiêm túc của nó. Những chọn lựa của ta có ý nghĩa, những lỗi lầm gây hậu quả, việc hoán cải không nên bị đẩy mãi về sau. Hy vọng vào lòng thương xót làm ta muốn trở về sớm hơn, vì biết mình được yêu.
Đồng thời, giáo lý về thanh luyện giúp ta không tuyệt vọng trước sự bất toàn. Có những người đã chân thành trở về mà vẫn còn yếu đuối. Có người cố gắng suốt đời để thoát khỏi một thói xấu được hình thành từ rất lâu. Thiên Chúa biết cuộc chiến ấy. Tình yêu cứu độ của Người đưa con người đến sự thánh thiện thật, chứ không chỉ đòi một vẻ ngoài hoàn chỉnh để được chấp nhận. Ta có thể tin vào sức chữa lành của ân sủng mà vẫn nghiêm túc với việc sửa mình.
ĐƯỢC THA THỨ VÀ ĐƯỢC CHỮA LÀNH
Trong kinh nghiệm con người, lời tha thứ và việc chữa lành hậu quả không luôn xảy ra cùng một lúc. Một người nói dối có thể được tha thứ, nhưng lòng tin đã tổn thương cần thời gian để xây lại. Một người nóng giận có thể thành tâm hối hận, song người bị làm đau vẫn còn sợ. Những ví dụ ấy không mô tả cơ chế luyện ngục; chúng giúp ta nhận ra rằng việc sửa chữa một đời sống có chiều sâu hơn một lời tuyên bố cho xong.
Chính ta cũng biết có những điều đã được nhận ra là sai nhưng vẫn bám vào lòng. Ta xin Chúa cho mình khiêm nhường, rồi vẫn khó chịu khi không được nhắc tên. Ta muốn quảng đại, rồi lại so phần mình với phần người khác. Ta nói đã tha thứ, nhưng mỗi lần có dịp lại kể lỗi cũ. Nếu thành thật, ta sẽ thấy mình cần được biến đổi trong những nơi rất kín, nơi không ai có thể sửa thay chỉ bằng một lời nhắc.
Vì vậy, thanh luyện có thể được suy niệm như việc để Thiên Chúa đưa tình yêu nơi con người đến sự trong sáng. Người giải thoát ta khỏi những điều ta đã nhầm là cần cho hạnh phúc nhưng thực ra làm ta khép lại. Một người quen điều khiển mọi sự cần học đón nhận. Một người sống bằng lời khen cần được tự do trước đánh giá. Một người giữ hận cần được chữa lành để không còn xem nỗi hận như phần căn tính phải bảo vệ.
ĐỨNG TRƯỚC SỰ THẬT VỀ MÌNH
Một trong những điều khó nhất là nhìn chính mình mà không tự bào chữa. Ta thường biết lý do của mình rất rõ và chỉ nhìn hậu quả nơi người khác rất mờ. Ta nhớ mình đã mệt nên lỡ lời; người nghe lại nhớ câu ấy nhiều năm. Ta nhớ mình đã lo cho gia đình nên vắng mặt; đứa trẻ lại nhớ những buổi không ai đến đón. Sự thật về một đời người cần một ánh sáng rộng hơn cách ta vẫn kể câu chuyện của mình.
Đứng trước Chúa, con người không thể dựa mãi vào một hình ảnh đã chỉnh sửa. Điều ấy có thể làm ta sợ, nhưng cũng là niềm hy vọng. Người biết cả những tội ta cố giấu và những việc thiện không ai ghi nhận. Người thấy động cơ lẫn hoàn cảnh, trách nhiệm lẫn sự yếu đuối. Ta không cần dựng thêm một phiên bản hoàn hảo để thuyết phục Người. Điều cần là để Người đưa mình vào sự thật và chữa lành.
Tập sống trong ánh sáng ấy ngay hôm nay là một cách chuẩn bị lành mạnh. Khi xét mình, đừng chỉ tìm những lỗi dễ kể. Hãy hỏi ai đang phải sống với tính khí của mình, ai đang gánh hậu quả vì mình trì hoãn trách nhiệm, ai đã nhiều lần xin mà mình không nghe. Sự thanh luyện bắt đầu trở nên cụ thể khi ta dám để sự thật của người khác đi vào câu chuyện mình vẫn kể về bản thân.
ĐỪNG DÙNG TRÍ TƯỞNG TƯỢNG LẤP ĐẦY MẦU NHIỆM
Hội Thánh không trao cho ta một bản đồ chi tiết về luyện ngục. Các hình ảnh trong nghệ thuật, những suy tư của tác giả thiêng liêng hoặc các tường thuật riêng cần được phân biệt với giáo lý có tính ràng buộc. Ta có thể được đánh động bởi một hình ảnh, nhưng không nên từ đó tuyên bố biết chính xác cách người đã chết chịu thanh luyện. Càng liên quan đến nỗi đau của gia đình, lời nói càng cần có trách nhiệm.
Không ai được tùy tiện nói với một người con rằng cha họ đang ở một mức khổ nào đó, cần đúng một số tiền hay một số việc mới thoát. Những lời ấy dễ lợi dụng tình cảm và làm méo mó hình ảnh Thiên Chúa. Người tín hữu cần được hướng dẫn cầu nguyện, tham dự đời sống bí tích, làm việc bác ái và cậy trông. Họ không cần những con số được trình bày như kiến thức chắc chắn về điều người nói không thể kiểm chứng.
Ta cũng không nên dựng đời sau theo mẫu nhà tù trần gian rồi dùng mọi chi tiết của mẫu ấy để giảng. Sự thanh luyện có tính mầu nhiệm, liên hệ đến sự thánh thiện và tình yêu Chúa. Những so sánh chỉ có thể giúp một phần. Khi nhận ra giới hạn của hình ảnh, ta giữ được sự kính trọng trước điều lớn hơn mình. Im lặng đúng chỗ có thể trung thành hơn một lời giải thích đầy tự tin nhưng không có nền tảng.
LÒNG THƯƠNG XÓT KHÔNG LÀM NHẸ ĐIỀU ÁC
Một số người nghe nói đến lòng thương xót liền lo rằng trách nhiệm sẽ bị xóa. Nhưng nếu điều ác được coi như không đáng kể, nỗi đau của nạn nhân cũng bị coi nhẹ. Thiên Chúa không cần phủ nhận sự thật để có thể yêu con người. Ta có thể xin Người thương một người có lỗi mà không gọi điều họ làm là đúng. Ta có thể cầu cho người đã gây tổn thương và vẫn đòi sự thành thật trong ký ức gia đình.
Điều này quan trọng trong những gia đình có bạo lực, phản bội hoặc bất công. Sau khi người gây đau khổ qua đời, các thành viên thường bị thúc phải “bỏ qua hết” để giữ hòa khí. Nhưng im lặng cưỡng ép có thể tiếp tục làm tổn thương người đã chịu đựng. Một lời cầu sâu sắc có thể là: “Xin Chúa thương người ấy và xin Chúa chữa những người đã bị họ làm đau.” Trong lời ấy, tình thương không bị chia đôi để phải chọn bỏ một bên.
Sự thanh luyện cũng nhắc người sống rằng ta không thể cứ làm hại rồi dựa vào lời cầu của con cháu. Trách nhiệm hôm nay vẫn là sửa điều có thể sửa. Nếu đang giữ tài sản của người khác, hãy trả. Nếu đã gieo một lời vu khống, hãy tìm cách cải chính. Nếu đang làm người thân sợ hãi, hãy tìm sự giúp đỡ để chấm dứt hành vi. Lòng thương xót được đón nhận trong một quyết tâm trở về có thật.
CẦU NGUYỆN TRONG HY VỌNG, KHÔNG TRONG ÁM ẢNH
Có những người vì quá thương cha mẹ mà biến mọi ngày thành một cuộc kiểm tra xem mình đã cầu đủ chưa. Họ sợ một lần quên đọc kinh sẽ làm cha mẹ chịu thêm khổ. Họ đi tìm người xác nhận, nhưng càng nghe nhiều lời kể càng bất an. Lúc ấy, cần trở lại với đức tin đơn sơ: Thiên Chúa yêu người đã khuất, Hội Thánh cầu cho họ, và lời cầu chân thành của ta được dâng trong sự tín thác. Không ai được giao nhiệm vụ tự tính đủ mọi điều cho một linh hồn.
Một thói quen đều đặn và vừa sức có thể giúp lòng được ổn định. Đọc một lời nguyện ngắn mỗi tối. Nhớ đến người thân trong Thánh lễ. Làm việc lành theo khả năng. Khi vì bệnh, mệt hoặc công việc mà không thực hiện được điều đã định, hãy tiếp tục vào ngày sau, không tự kết án. Thiên Chúa biết người đang nuôi con nhỏ, người phải chăm bệnh và người kiệt sức sau một ngày lao động.
Nếu nỗi sợ dai dẳng làm mất ngủ, cản trở sinh hoạt hoặc buộc ta lặp đi lặp lại những việc đạo đức chỉ để giảm lo âu trong chốc lát, cần tìm một người đồng hành có hiểu biết. Đời sống thiêng liêng có thể cần được nâng đỡ cùng với chăm sóc tâm lý phù hợp. Được giúp đỡ để cầu nguyện trong tự do là một điều tốt. Chúa muốn con cái Người sống trong lòng tin, không bị giam trong cảm giác lúc nào cũng chưa đủ.
ĐỂ CHÚA THANH LUYỆN TA TRƯỚC KHI PHẢI TỪ BIỆT
Luyện ngục không nên chỉ là đề tài ta nghĩ đến khi có người qua đời. Nó có thể dẫn ta đến một câu hỏi thực tế: điều gì trong tôi đang cản trở tình yêu hôm nay? Có thể đó là thói quen phải có tiếng nói cuối cùng. Có thể là cách coi thường người ít học, người nghèo hoặc người làm công. Có thể là một sự ganh tị được che dưới lời góp ý. Có thể là tính sợ mất lòng khiến ta không dám đứng về phía sự thật.
Chấp nhận được sửa là một cuộc thanh luyện gần gũi. Một lời góp ý đúng có thể làm ta khó chịu vì nó chạm vào hình ảnh ta giữ về mình. Nếu vội phản công, ta đóng cửa. Nếu chịu nghe, dù còn đau, ta cho ân sủng một khoảng để làm việc. Không phải mọi lời phê bình đều đúng và không phải ai nói lớn cũng có lý. Nhưng ta có thể học phân định mà không dùng sự bất toàn của người góp ý làm lý do bác hết điều cần sửa.
Mỗi lần biết xin lỗi thật, nhường một điều không thuộc quyền mình, trả lại sự công bằng hoặc giữ miệng trước một lời nói xấu, ta đang tập sống tự do hơn. Không nên tự cho rằng mình đã có thể tính trước mức thanh luyện sau cái chết. Điều đáng quan tâm là tình yêu hôm nay có được trong sáng thêm không. Cầu cho người đã khuất giúp ta nhớ rằng sự thánh thiện có liên quan rất cụ thể đến cách sống bên cạnh người khác.
CHƯƠNG 4 — THÁNH LỄ: ĐẶT NGƯỜI TA THƯƠNG TRONG HY TẾ CỦA ĐỨC KITÔ
MỘT HY TẾ DUY NHẤT
Thánh lễ là việc tưởng niệm cuộc Vượt Qua của Đức Kitô theo nghĩa bí tích: hy tế duy nhất Người đã dâng một lần trên thập giá được hiện tại hóa. Đức Giêsu không bị đóng đinh lại và cái chết của Người không được tái diễn như một biến cố mới. Khi dùng những lối diễn tả đạo đức về máu cứu độ, ta cần giữ rõ điều này. Giáo lý dạy hy tế thập giá và hy tế Thánh Thể là cùng một hy tế, khác nhau về cách thức dâng.[3]
Nhờ nền tảng ấy, việc cầu cho người đã khuất trong Thánh lễ có chiều sâu vượt mọi điều gia đình tự làm được. Ta không đem một thành tích đủ lớn để đổi lấy ơn Chúa. Ta hiệp với Đức Kitô. Tên người đã mất, lòng biết ơn, nỗi đau và niềm cậy trông của ta được đặt trong lời cầu của Hội Thánh. Điều nâng đỡ ta là Người đã hiến mình vì yêu và đang sống, chứ không phải khả năng tổ chức một nghi thức thật gây xúc động.
Gia đình có thể đến bàn thờ với những tâm trạng khác nhau. Người còn bàng hoàng, người đã kiệt sức sau thời gian chăm bệnh, người đang ân hận, người chưa cảm thấy gì rõ ràng vì quá nhiều việc phải lo. Thánh lễ có chỗ cho sự thật ấy. Ta không cần tạo một cảm xúc giống nhau mới được tham dự. Điều cần là mở lòng, lắng nghe Lời Chúa và thành tâm phó thác.
TÊN NGƯỜI THÂN TRƯỚC BÀN THỜ
Khi nghe tên người thân trong lời nguyện, có người thấy nước mắt trào ra. Cái tên từng được gọi ở cửa nhà, trên sân, trong những câu chuyện thường ngày nay được đọc trong một bầu khí rất khác. Đời sống của người ấy không còn là lịch sinh hoạt ta có thể sắp xếp. Nó được đặt trước Thiên Chúa. Lời cầu không cần kể đủ từng sự kiện; Chúa đã biết cả cuộc đời được mang trong cái tên ấy.
Nhưng không được đọc tên công khai không có nghĩa người ấy đứng ngoài lời cầu của Hội Thánh. Trong đời sống phụng vụ, cộng đoàn tưởng nhớ người đã qua đời và phó thác họ cho Chúa. Gia đình có thể hiểu điều này để không quá lo rằng chỉ một sai sót trong cách đọc tên sẽ làm người thân không được hưởng nhờ. Sự chính xác là điều cần cố gắng vì lòng kính trọng, nhưng ân sủng không tùy thuộc vào một lỗi phát âm của con người.
Điều đó cũng giúp ta bớt chiếm hữu Thánh lễ. Một ý lễ dành cho gia đình không làm bàn thờ trở thành không gian riêng của gia đình. Cộng đoàn vẫn được quy tụ trong Đức Kitô, cùng đón nhận Lời Chúa và dâng lời cầu. Khi gia đình biết mở lòng với mọi người, ngày tưởng nhớ người thân trở thành dịp hiệp thông thật, thay vì một cuộc sinh hoạt trong đó cộng đoàn chỉ được xem là người đến dự cho đủ đông.
THAM DỰ THAY VÌ CHỈ NHỜ NGƯỜI KHÁC LÀM GIÚP
Xin lễ là điều đáng quý; tham dự Thánh lễ khi có thể còn giúp người ở lại được nuôi dưỡng trong đức tin. Có khi một người đã quen gửi ý lễ nhưng ít dành thời gian để cầu nguyện. Không nên xét đoán hoàn cảnh từng người, vì có người ở xa hoặc bệnh tật. Tuy nhiên, mỗi người có thể tự hỏi liệu lòng hiếu thảo của mình đã trở thành một tương quan thật với Chúa hay chỉ dừng ở việc hoàn tất một thủ tục.
Tham dự có nghĩa là nghe Lời Chúa như lời được nói cho mình. Nếu Tin Mừng mời tha thứ, hãy để nó chạm đến mâu thuẫn gia đình. Nếu lời nguyện xin bình an, hãy xem mình đang gieo bất an ở đâu. Nếu cộng đoàn dâng của lễ, hãy đem cả công việc, sự mệt mỏi và quyết tâm sống ngay thẳng vào lời dâng. Như vậy, người cầu cho cha mẹ cũng được Đức Kitô biến đổi trong chính đời sống mình.
Đối với người không thể có mặt vì lý do chính đáng, lời cầu tại nhà, việc hiệp ý và những việc lành vẫn có thể được dâng bằng lòng yêu mến. Một người nằm bệnh không kém hiếu thảo vì không ra được nghĩa trang. Một người lao động xa không bị Chúa quên vì chưa thể về ngày giỗ. Điều cần là sự thành tâm và cố gắng trong khả năng thực tế, không phải một cuộc so sánh ai có mặt nhiều hơn.
TIỀN DÂNG LỄ VÀ SỰ TỰ DO CỦA LÒNG MẾN
Tiền dâng lễ không phải giá của ân sủng. Hội Thánh dâng hy tế Thánh Thể cho người đã khuất để xin họ được vào ánh sáng và bình an của Đức Kitô; giá trị ấy phát xuất từ Người.[4] Một gia đình ít tiền không phải xấu hổ trước bàn thờ. Một người không đủ khả năng lo lễ giỗ lớn vẫn có thể sống lòng hiếu thảo rất sâu. Tình yêu Chúa không được phân chia theo mức đóng góp của con cháu.
Trong thực tế, áp lực so sánh có thể làm người nghèo đau. Họ thấy nhà khác tổ chức đông, có nhiều vòng hoa, mời đông linh mục và nghĩ mình phải làm như vậy mới xứng đáng. Nhưng nợ nần sau đám tang có thể đẩy gia đình vào khó khăn nhiều năm. Cần can đảm chọn sự đơn sơ phù hợp, dành ưu tiên cho cầu nguyện, sự nâng đỡ người ở lại và trách nhiệm đang có. Không nên để nỗi sợ lời chê khiến lòng hiếu kính trở thành một cuộc thi.
Người có điều kiện cũng được mời gọi xét ý hướng. Có thể tổ chức trang trọng mà vẫn khiêm tốn, có thể dâng cúng quảng đại mà không tìm lời khen. Điều làm hỏng lòng đạo đức là thái độ cho rằng tiền trao cho mình quyền đòi hỏi Chúa hoặc quyền hơn người khác. Khi đứng trước mầu nhiệm sự chết, mọi người đều cần lòng thương xót. Sự thật ấy có thể làm cho người giàu và người nghèo nhận ra nhau như anh chị em.
KHÔNG CÓ BẢNG QUY ĐỔI PHẦN RỖI
Ta không được trao một công thức cho biết bao nhiêu Thánh lễ thì một người hoàn tất cuộc thanh luyện. Việc xin lễ nhiều lần có thể diễn tả lòng kiên trì và biết ơn, nhưng không ai có quyền cam kết chi tiết về kết quả như một dịch vụ. Cầu nguyện là tương quan sống động trong đức tin. Nó không vận hành theo một bảng thanh toán mà gia đình có thể tự kiểm soát.
Sự không biết này không làm lời cầu vô nghĩa. Khi cầu cho người bệnh, ta cũng không thể ấn định thời điểm và cách thức họ phải được chữa. Ta vẫn cầu vì tin vào Chúa và yêu người bệnh. Với người đã khuất, ta làm điều Hội Thánh khuyến khích rồi phó thác cho sự khôn ngoan của Người. Không kiểm soát được kết quả khác với việc không có niềm tin.
Cũng đừng tự dừng mọi lời cầu chỉ vì cho rằng người thân đã mất lâu nên chắc chắn không còn cần. Một người con có thể xin lễ sau nhiều chục năm bằng lòng biết ơn. Ta không nhất thiết biết tình trạng của người ấy để có thể tiếp tục phó thác. Đồng thời, ta không cần nuôi hình ảnh họ vẫn đang khổ chỉ vì ta còn cầu. Lời cầu có thể được dâng trong một sự bình an rộng rãi hơn những suy đoán của mình.
TỪ BÀN THỜ TRỞ VỀ MÂM CƠM GIA ĐÌNH
Một Thánh lễ cầu cho ông bà nên mở đường cho những cuộc gặp tử tế. Sau lễ, anh chị em có thể ngồi chung mà không lấy chuyện tài sản làm lời chào đầu tiên. Người có điều kiện có thể tế nhị giúp người khó hơn. Người đã chăm cha mẹ lâu năm có thể được lắng nghe thay vì bị soi những thiếu sót. Một sự thay đổi nhỏ trong cách đối xử có thể làm cho ngày giỗ mang đúng ý nghĩa hơn rất nhiều điều trang trí.
Nếu gia đình có bất hòa sâu, không nên kỳ vọng một ngày lễ sẽ giải quyết hết. Nhưng có thể bắt đầu bằng một giới hạn: hôm nay không sỉ nhục, không lôi con trẻ vào tranh chấp, không dùng tên người đã mất để ép người khác. Có thể thống nhất một cách đóng góp vừa sức, công khai những khoản cần thiết và không đánh đồng tiền bạc với tình thương. Sự công bằng giúp lòng đạo đức bớt bị nghi ngờ.
Người đi lễ cầu cho cha mẹ cũng có thể tự hỏi: cha mẹ để lại điều gì đáng được tiếp tục? Có thể là thói quen giúp người nghèo, tinh thần làm việc, lòng trung thành với giờ kinh, sự kính trọng họ hàng. Hãy chọn một điều để sống thật. Một ngày tưởng nhớ sẽ có sức lâu bền hơn khi nó dẫn đến một cách sống, thay vì chỉ lưu lại trong một tấm ảnh cả nhà chụp trước bàn tiệc.
HỘI THÁNH CẦU NGUYỆN VÀ ĐỒNG HÀNH
Lễ an táng có thể là lần một người xa Hội Thánh lâu năm trở lại nhà thờ. Họ đến vì cha, mẹ, bạn đời hoặc một người thân. Trong lòng có thể có đức tin yếu ớt, nhiều thắc mắc và cả những ký ức khó khăn. Cộng đoàn không cần biến dịp ấy thành cơ hội trách móc. Một sự đón tiếp đúng mực, lời giảng có nền tảng và cách cầu nguyện chân thành có thể mở ra điều tốt hơn một lời kết án vội.
Đồng hành cũng kéo dài sau an táng. Khi những người đến chia buồn đã về, gia đình có thể cần giúp đỡ trong những việc rất thường. Một người góa phụ chưa quen làm giấy tờ. Một người cha không biết chăm con nhỏ. Một người già không còn ai đưa đi khám. Cộng đoàn sống lời cầu bằng cách nhận ra những nhu cầu ấy và giúp trong khả năng của mình.
Thánh lễ quy tụ chúng ta nơi Đức Kitô, rồi sai chúng ta trở lại đời sống với lòng bác ái. Nếu lời cầu cho người đã chết làm cộng đoàn biết thương người đang sống hơn, sự hiệp thông đã có một dấu chỉ rõ ràng. Ta không thể tự xác minh mọi hiệu quả thiêng liêng, nhưng có thể nhìn thấy một gia đình bớt cô đơn, một người chịu tang được nâng đỡ, một đứa trẻ được quan tâm. Những điều ấy đáng được thực hiện cách bền bỉ.
CHƯƠNG 5 — NHỚ NGƯỜI ĐÃ KHUẤT ĐỂ SỐNG CHO ĐÚNG
NHỮNG CHUYỆN TỪNG RẤT LỚN
Đứng trước một ngôi mộ, nhiều điều từng làm ta mất ngủ bỗng có kích thước khác. Một câu hơn thua trong bữa họp mặt, một lần không được mời, một lời nhận xét làm tự ái có thể đã chiếm rất nhiều chỗ trong lòng. Sự chết không khiến mọi vấn đề trở nên không quan trọng; những bất công thật vẫn cần được giải quyết. Nhưng nó giúp ta phân biệt điều đáng đòi hỏi với điều chỉ nuôi tính hiếu thắng. Có những mối quan hệ đã bị bỏ phí vì không ai chịu nhường một câu.
Người đã mất không còn có thể tham gia cuộc tranh luận. Ta có thể thấy mình đã quá chắc về phần đúng của mình mà chưa từng chịu nghe nỗi khó của họ. Có khi người cha nói vụng vì không được học cách bày tỏ. Có khi người con xa nhà vì đang vất vả hơn gia đình tưởng. Hiểu hoàn cảnh không biến mọi hành vi thành đúng, nhưng có thể giúp ta bớt khắc nghiệt. Cầu nguyện tạo một khoảng để lòng thôi chỉ làm công tố viên.
Hãy tự hỏi một điều cụ thể: nếu người mình đang giận không còn vào ngày mai, mình có thấy cần nói điều gì khác không? Câu hỏi ấy không phải để ép quay lại một tương quan nguy hiểm. Có những khoảng cách cần được giữ để bảo vệ con người. Nhưng trong những bất hòa thông thường, nó có thể giúp ta gửi một lời hỏi thăm, chịu nghe một cuộc gọi hoặc thôi dùng im lặng để trừng phạt nhau.
LÒNG HỐI HẬN CẦN ĐƯỢC DẪN ĐẾN SỰ SỐNG
Sau cái chết của người thân, một ký ức nhỏ có thể bỗng trở thành lời buộc tội trong lòng: lần mình quát, lần mình không về, lần mình tắt điện thoại. Có những lỗi cần được nhận thật. Nhưng con người cũng có thể tự bắt mình chịu trách nhiệm cho cả những điều không thể dự đoán. Ta không biết một cuộc gọi là cuối cùng khi nó đến. Ta không thể có mặt mọi giờ. Ta không thể ngăn mọi cái chết chỉ bằng tình thương đủ lớn.
Hối hận có ích khi dẫn đến sám hối và thay đổi. Nó trở nên nguy hiểm khi đóng kín con người trong một bản án không có lối ra. Nếu có tội, hãy đem đến với Chúa, tìm sự hướng dẫn thích hợp và quyết tâm sửa. Nếu đã cố gắng trong giới hạn thực tế, hãy để sự thật ấy cũng được kể. Một lần mệt mỏi không thể xóa cả năm trời chăm bệnh. Một lời lỡ không làm mọi yêu thương đã trao trở thành giả dối.
Người đang bị ám ảnh có thể cần ai đó giúp nhìn lại toàn bộ câu chuyện. Đừng chỉ ngồi một mình với đoạn phim ngắn của lỗi lầm. Hãy nhớ cả những lần mình có mặt, những hy sinh đã thực hiện, những giới hạn không ai có thể vượt. Trước mặt Chúa, ta có thể vừa xin tha thứ vừa cảm tạ. Lòng thương xót cho phép một con người nhận trách nhiệm mà không bị nghiền nát bởi nó.
LỜI XIN LỖI ĐƯỢC ĐẶT TRƯỚC THIÊN CHÚA
Khi người cần nghe lời xin lỗi không còn, ta không thể làm như mọi chuyện đã được giải quyết chỉ bằng một nghi thức. Cái không thể sửa trực tiếp vẫn là điều đau. Nhưng ta có thể đem nỗi hối hận đến với Chúa: xin Người thương người ấy, đón nhận sự sám hối của mình và chữa lành những hậu quả còn có thể chữa. Lời cầu không làm quá khứ xảy ra lại theo một cách khác; nó mở ra khả năng sống thật hơn từ hôm nay.
Một người từng lạnh lùng với mẹ có thể chọn chăm sóc cha bằng sự kiên nhẫn hơn. Một người đã xem thường anh em có thể tập đối xử công bằng. Một người gây chia rẽ có thể thôi kể những câu chuyện làm người khác nghi ngờ nhau. Những thay đổi ấy không phải món tiền trả để xóa một ký ức. Chúng là hoa trái của lòng hoán cải. Sự hối hận trở thành có ích khi nó giữ ta khỏi lặp lại điều đã làm mình đau.
Ta cũng có thể nói lời biết ơn trước mặt Chúa về người đã khuất. Những gì chưa kịp cảm ơn có thể được đưa vào lời nguyện: cảm ơn vì đã nuôi con, vì đã chờ con, vì một lần đã bênh vực con, vì những điều con chỉ hiểu khi đã lớn. Lòng biết ơn giúp câu chuyện giữa ta và người ấy không bị thu gọn vào phần dang dở cuối cùng. Một đời chung sống thường rộng hơn lỗi lầm mà nỗi buồn đang phóng lớn.
KHI NGƯỜI ĐÃ KHUẤT LÀ NGƯỜI TỪNG GÂY THƯƠNG TÍCH
Không phải ai cũng có thể nói về cha mẹ bằng những kỷ niệm êm đềm. Có người lớn lên trong sợ hãi, bị đối xử bất công hoặc mang những tổn thương nặng nề. Khi người gây đau khổ qua đời, họ có thể vừa buồn vừa giận, thậm chí nhẹ nhõm rồi xấu hổ vì cảm giác ấy. Không nên kết án họ chỉ vì phản ứng phức tạp. Một lịch sử đau cần được lắng nghe, không bị chặn lại bằng lời nhắc phải có hiếu cho đúng hình thức.
Cầu nguyện cho người ấy không đòi nói điều trái sự thật. Có thể bắt đầu rất khiêm tốn: “Lạy Chúa, con chưa biết phải cầu thế nào. Xin Chúa biết điều con đã trải qua. Xin thương người ấy và giúp con được tự do khỏi điều ác đã xảy ra.” Lời ấy có thể là bước đầu của một hành trình dài. Sự tha thứ không luôn đến như một cảm xúc dịu dàng; có khi nó bắt đầu từ việc thôi nuôi ý muốn hủy diệt người kia.
Đồng thời, người bị tổn thương vẫn có quyền giữ những ranh giới cần thiết với các thành viên khác và tìm trợ giúp. Cầu nguyện không buộc họ trở lại môi trường có hại để chứng minh mình đã tha thứ. Sự an toàn, sự thật và việc chữa lành cần được tôn trọng. Trong ánh sáng Tin Mừng, tình thương không đồng nghĩa với việc tiếp tục để điều ác có quyền làm hại.
ĐỪNG CHỜ ĐẾN NGÀY GIỖ MỚI THU XẾP THỜI GIAN
Ngày giỗ thường được ghi nhớ kỹ. Ta xin nghỉ làm, mua vé, chuẩn bị đồ ăn, mời người thân. Điều ấy tốt nếu được thực hiện vừa sức. Nhưng thử nhìn lịch của mình khi cha mẹ còn sống: ta có dành cho các ngài một khoảng thời gian thật không? Có những cuộc thăm mà người con ngồi đó nhưng mắt không rời điện thoại. Có những câu “con bận” được nói quá nhiều đến mức người già thôi không dám nhờ nữa.
Lòng hiếu thảo cần có mặt trong điều nhỏ. Đưa đi khám với thái độ tử tế. Giải thích lại một điều mà không làm người già xấu hổ. Hỏi người đang chăm cha mẹ cần được nghỉ lúc nào. Chia trách nhiệm bằng cả tiền bạc và thời gian. Người ở xa có thể không làm được mọi điều, nhưng vẫn có thể hỏi, góp sức và đừng chỉ xuất hiện để phê bình người đang ở gần.
Không gia đình nào tránh hết thiếu sót. Điều quan trọng là nhận ra khi còn có thể thay đổi. Một cuộc gọi hôm nay có thể không dài, nhưng hãy gọi bằng sự chú tâm. Một chuyến về có thể không thường xuyên, nhưng hãy có mặt thật. Đừng để lời cầu cho người đã khuất chỉ làm ta xúc động về quá khứ mà không sửa cách yêu trong hiện tại. Người còn sống không thể mãi chờ đến lúc ta hết bận.
NHỚ MÌNH SẼ CHẾT ĐỂ BỚT SỐNG GIẢ
Cái chết làm nhiều lớp trang trí mất tác dụng. Người ta có thể khen ta trước quan tài, nhưng những lời ấy không thay đổi cách ta đã đối xử với người khác. Ta có thể để lại tài sản, song không mang theo được quyền kiểm soát cuộc đời con cháu. Ta có thể có danh tiếng, nhưng danh tiếng không thay cho sự thật trước mặt Chúa. Nghĩ đến điều ấy, ta có thể bớt tiêu hao đời mình vào việc trông có vẻ tốt và chú ý hơn đến việc sống tốt thật.
Sống thật không đồng nghĩa kể hết đời mình cho mọi người. Nó có nghĩa không cố giữ hai bộ mặt đến mức làm người gần nhất phải chịu đựng phần tối mà người ngoài không thấy. Có người được xã hội kính trọng nhưng ở nhà ai cũng sợ. Có người nói về yêu thương rất hay nhưng không chịu xin lỗi. Việc chuẩn bị gặp Chúa bắt đầu ở những nơi ấy: nơi mình có trách nhiệm mà ít người kiểm tra.
Mỗi tối có thể hỏi: hôm nay ai đã được bình an hơn vì có tôi? Ai đã phải mệt thêm vì tôi? Có điều gì tôi đang trì hoãn chỉ vì ngại mất mặt? Những câu hỏi ấy không nhằm làm ta tự khinh. Chúng đưa lòng về sự thật. Cầu cho người đã khuất là một việc tốt; để lời cầu giúp mình thay đổi là cách đón nhận ơn ích của việc tốt ấy.
CHUẨN BỊ MỘT CUỘC TỪ BIỆT CÓ TRÁCH NHIỆM
Một người biết mình hữu hạn có thể sắp xếp những việc cần thiết để người ở lại bớt khổ. Giấy tờ rõ ràng, trách nhiệm tài chính được nói thật, những món nợ được giải quyết trong khả năng, những mong muốn phù hợp về chăm sóc và an táng được chia sẻ với gia đình. Những việc ấy không bảo đảm tránh hết tranh chấp, nhưng giảm được nhiều sự mơ hồ. Lòng yêu thương có khi hiện diện trong một sự chuẩn bị rất thực tế.
Tuy nhiên, điều cần nhất vẫn là sự trở về trong tâm hồn. Có người chuẩn bị từng chi tiết lễ tang mà chưa từng chịu làm hòa với người mình đã xúc phạm. Có người lo chọn ảnh thật đẹp nhưng né tránh sự thật về tiền bạc đang gây bất công. Ta không thể kiểm soát giờ chết, nhưng có thể bớt để lại những vết thương do mình tiếp tục gây ra. Hôm nay vẫn là thời gian của lựa chọn và sửa chữa.
Chuẩn bị như thế có thể đem lại một sự bình an lặng. Ta biết mình không hoàn hảo, nhưng đang cố sống trong ân sủng. Ta biết còn những điều vượt khả năng, nhưng đã trao cho Chúa. Ta không cần đóng vai người không sợ gì; ta có thể sợ và vẫn tín thác. Chính thái độ ấy giúp lời cầu cho người khác trở thành một trường học của việc phó thác đời mình.
CHƯƠNG 6 — NHỮNG VIỆC NHỎ GIỮ TÌNH THƯƠNG BỀN BỈ
BẮT ĐẦU BẰNG ĐIỀU CÓ THỂ SỐNG ĐƯỢC
Một chương trình đạo đức quá lớn có thể làm ta sốt sắng vài ngày rồi bỏ. Người đang làm việc vất vả, nuôi con hoặc chăm bệnh cần một nhịp phù hợp. Hãy bắt đầu bằng điều nhỏ: một lời cầu cho người đã khuất trong giờ kinh tối, một ý nguyện khi tham dự Thánh lễ, một lần nhớ đến những người đã nâng đỡ mình. Khi việc ấy trở thành tự nhiên, ta có thể dành thêm thời gian theo hoàn cảnh. Sự bền bỉ quan trọng hơn một quyết tâm gây ấn tượng nhưng không thể giữ.
Có thể gắn lời cầu vào một việc hằng ngày. Khi tắt đèn, thưa một câu cho cha mẹ. Khi đi ngang nghĩa trang, xin Chúa thương những người được an táng ở đó. Khi nấu món mẹ thường nấu, dâng một lời cảm tạ. Những cách ấy giúp ký ức đi vào đời sống mà không đòi tạo một bầu khí đặc biệt. Chúa có thể được gặp giữa công việc thường ngày, trong một tấm lòng biết hướng về Người.
Đừng biến thói quen thành luật để xét người khác. Người trong nhà có thể cầu theo những cách không giống nhau. Có người dễ đọc thành lời; có người giữ một lời nguyện riêng. Gia đình nên nâng đỡ nhau, không theo dõi để bắt lỗi. Nếu muốn khởi sự giờ kinh chung, hãy chọn thời gian và độ dài vừa sức, giải thích ý nghĩa, cho trẻ em chỗ tham gia phù hợp. Điều được gieo bằng sự kiên nhẫn thường có rễ sâu hơn điều bị ép.
VIẾNG NGHĨA TRANG VỚI MỘT TRÁI TIM RỘNG
Khi có điều kiện viếng nghĩa trang, hãy đến với sự trang nghiêm. Có thể dọn cỏ, lau bia, thay hoa, đứng yên và cầu nguyện. Những việc ấy giúp tình thương có một hình thức cụ thể. Nhưng cũng hãy nhìn quanh. Có những mộ lâu không ai thăm vì nhiều hoàn cảnh khác nhau. Đừng vội dùng sự trống vắng ấy để kết án con cháu. Ta không biết người thân họ đang bệnh, ở xa, đã qua đời hay gặp khó khăn nào.
Thay vì xét đoán, ta có thể cầu chung cho những người được an táng nơi đó. Một lời nguyện có thể đi qua những ranh giới gia đình trong chính lòng mình: “Xin Chúa thương tất cả anh chị em đang yên nghỉ ở đây.” Ta không cần biết tên mới có thể yêu mến. Nghĩa trang dạy một sự bình đẳng rất rõ: trước sự hữu hạn, mọi người đều cần được phó thác.
Nếu không thể đến vì sức khỏe, khoảng cách hoặc trách nhiệm, hãy cầu tại nơi mình ở. Việc không đứng trước phần mộ không làm tình thương trở nên kém thật. Có người sống xa quê hàng chục năm, chỉ có thể nhớ một ngọn đồi và một tấm bia trong trí. Lời cầu của họ vẫn được thưa với cùng một Thiên Chúa. Không gian giới hạn đôi chân, nhưng không buộc lòng mến phải dừng lại.
LÀM VIỆC BÁC ÁI ĐỂ NỖI NHỚ CÓ ĐÔI TAY
Một việc bác ái được dâng với ý chỉ cho người đã khuất có thể rất gần. Mua phần thuốc cho người bệnh khó khăn. Giúp một học sinh. Nấu một bữa cho người già. Dành thời gian nghe một người đang buồn. Không nhất thiết phải chờ có khoản tiền lớn. Một người nghèo vẫn có thể cho sự hiện diện, một người bận vẫn có thể dành một khoảng chú ý thật. Mỗi người làm theo khả năng, không phải để tranh phần đạo đức với ai.
Điều cần giữ là phẩm giá người nhận. Đừng bắt họ phải nói những lời làm mình hài lòng, phải kể nỗi khổ trước đám đông hoặc phải biết ơn theo cách mình quy định. Nếu việc thiện được làm để tưởng nhớ cha mẹ, hãy để nó mang sự tử tế mà ta mong người khác dành cho cha mẹ mình. Lòng bác ái cần tế nhị trong cả cách trao lẫn cách nói về việc đã trao.
Cũng có việc bác ái là sửa lại điều chưa công bằng trong gia đình. Trả một khoản người thân đã cho mượn. Giải quyết minh bạch phần tài sản. Hỏi thăm một người từng bị bỏ ngoài những buổi họp mặt. Chăm sóc người mà người đã khuất luôn lo. Những việc ấy ít có hình ảnh đẹp để đăng, nhưng có thể làm dịu những vết thương thật. Tình thương được tiếp tục bằng điều người sống thực sự cần.
DÂNG HY SINH MÀ KHÔNG COI THƯỜNG SỨC KHỎE
Một hy sinh nhỏ có thể giúp ta bớt bị điều mình thích điều khiển: nhường một phần tiện nghi, giảm một khoản tiêu không cần thiết để giúp người khác, kiên nhẫn trong một việc phục vụ. Khi được dâng trong lòng mến, những việc ấy có thể gắn với lời cầu cho người đã khuất. Nhưng đừng tìm đau khổ như một mục đích hoặc tưởng càng làm hại sức khỏe càng đạo đức. Việc hy sinh cần được thực hiện có trách nhiệm.
Người bệnh phải dùng thuốc đúng hướng dẫn. Người cần ăn để giữ sức không nên bỏ bữa vì muốn làm một việc đạo đức vượt khả năng. Người đang bị bạo lực không phải tiếp tục chịu đựng để “dâng cho các linh hồn”. Có những sự khó chịu có thể kiên nhẫn đón nhận, nhưng có những điều xấu phải được chấm dứt. Phân định giúp lòng đạo đức phục vụ sự sống và phẩm giá con người.
Một hy sinh rất có ý nghĩa có thể là giữ miệng trước lời nói xấu, ngừng một cuộc tranh hơn thua, chịu làm phần việc mình vẫn đẩy cho người khác. Những việc ấy không ngoạn mục, nhưng thanh luyện lòng. Ta dâng cho Chúa một cố gắng yêu thật, đồng thời xin Người thương người đã khuất. Lời cầu và việc sửa mình gặp nhau trong cùng một thái độ mở lòng cho ân sủng.
GIỜ KINH GIA ĐÌNH VÀ KÝ ỨC ĐƯỢC TRAO LẠI
Trong giờ kinh, có thể dành một lời nguyện cho ông bà, cha mẹ và thân nhân. Thỉnh thoảng, người lớn kể một câu chuyện có thật để trẻ biết tên được đọc là tên của ai. Ông đã làm nghề gì, bà đã sống ra sao, có điều gì các ngài từng dạy gia đình. Không cần biến câu chuyện thành bài học dài. Một chi tiết thật thường ở lại lâu: bà từng giữ phần cơm cho người về muộn, ông từng trả lại món tiền không thuộc về mình.
Ký ức nên được kể bằng sự công bằng. Đừng dựng người đã mất thành người chưa từng sai, khiến trẻ tưởng mình chỉ được yêu nếu hoàn hảo. Có thể nói ông bà đã cố gắng, đã làm nhiều điều tốt và cũng cần Chúa thương như mọi người. Như vậy, lời cầu có ý nghĩa tự nhiên: chúng ta biết ơn và phó thác những con người thật, không cầu cho một bức tượng do gia đình tự tạo.
Nếu trong gia đình có vết thương, việc kể cần tế nhị và phù hợp với tuổi. Không nên dùng giờ kinh để xét tội người đã chết hoặc ép mọi người phải tuyên bố đã tha thứ. Có thể cầu xin bình an, sự thật và ơn chữa lành cho cả gia đình. Giờ kinh phải là nơi con người được đưa đến gần Chúa, không phải nơi người có tiếng nói mạnh hơn áp đặt cách nhớ cho tất cả.
NÓI VỚI TRẺ EM VỀ CÁI CHẾT
Trẻ cần những lời đơn giản và thật. Khi một người chết, thân xác họ đã ngừng hoạt động và không trở lại sinh hoạt như trước. Gia đình buồn vì yêu và nhớ. Chúng ta cầu xin Thiên Chúa đón nhận người ấy. Tránh nói người chết chỉ đang ngủ, vì có trẻ sẽ sợ ngủ; cũng tránh nói Chúa cần người ấy hơn gia đình, vì trẻ có thể sợ Chúa lấy tiếp người mình thương. Có những cách nói người lớn thấy nhẹ mà trẻ lại hiểu rất khác.
Hãy cho trẻ được hỏi lại. Một đứa trẻ có thể hỏi cùng một điều nhiều lần khi đang học hiểu một thực tế quá lớn. Có thể cho trẻ vẽ một bức tranh, đặt một bông hoa hoặc đọc lời cầu ngắn. Không nên ép trẻ chứng tỏ buồn theo cách người lớn mong muốn. Có em đang khóc rồi chạy đi chơi; điều ấy không có nghĩa em không thương. Trẻ xử lý mất mát bằng nhịp riêng của mình.
Người lớn cũng có thể nói mình đang buồn. “Mẹ nhớ bà nên mẹ khóc” là một lời thật, không làm giảm đức tin. Sau đó có thể cùng cầu nguyện. Điều trẻ cần nhận ra là nỗi buồn có thể được chia sẻ, câu hỏi được lắng nghe và Thiên Chúa không trở thành một mối đe dọa. Đừng dùng người đã khuất để dọa trẻ phải ngoan. Ký ức gia đình cần được giữ trong lòng biết ơn và sự an toàn.
ĐỒNG HÀNH SAU NGÀY AN TÁNG
Ngày tang lễ đông người thường làm gia đình chưa kịp cảm nhận hết sự trống vắng. Những tuần sau, khi công việc đã trở lại với mọi người, người ở lại mới gặp những giờ dài khó sống. Hãy nhớ đến họ lúc ấy. Một cuộc gọi không đòi họ phải vui, một lời mời ăn cơm, một chuyến đưa đi khám có thể rất cần. Đừng chỉ hỏi “đã đỡ chưa” rồi chờ một câu trả lời làm mình yên tâm.
Người đồng hành cần chịu nghe mà không vội sửa cảm xúc. Có khi họ kể lại cùng một kỷ niệm nhiều lần. Có khi họ giận, có khi họ im. Ta không phải giải quyết được mọi nỗi buồn mới có thể ở bên. Có thể nói: “Tôi không biết phải nói gì cho đủ, nhưng tôi ở đây.” Sự thành thật ấy thường tốt hơn một lời giải thích về ý Chúa mà mình không có căn cứ để khẳng định.
Nếu đau buồn khiến người ấy không thể ăn ngủ, không thể chăm sóc bản thân hoặc mất khả năng thực hiện những việc căn bản trong một thời gian đáng kể, hãy giúp họ tìm sự chăm sóc phù hợp. Việc được nâng đỡ chuyên môn không đối nghịch với cầu nguyện. Con người cần được chăm sóc toàn diện. Một cộng đoàn biết cầu cũng cần biết giới hạn của mình và nhận ra khi nào cần sự giúp đỡ khác.
KHI KHÔNG CÒN CẢM THẤY GÌ
Có người ngại rằng sau nhiều năm, mình không còn khóc nhiều nên tình thương đã nguội. Nhưng cường độ cảm xúc không phải thước đo duy nhất của lòng mến. Một ký ức có thể trở nên bình an hơn. Ta có thể nhớ cha mẹ với lòng biết ơn mà không còn bị nhấn chìm. Điều ấy không phải phản bội. Đau ít hơn có thể là dấu chỉ ta đã học được cách mang cuộc chia tay trong đời sống.
Cũng có ngày lời cầu khô khan, như đọc mà không thấy điều gì chuyển động. Hãy giữ sự đơn sơ. Ta không cần liên tục tạo xúc động để chứng minh lời cầu thật. Có những việc trung thành chỉ có vẻ bình thường ở bề ngoài, nhưng chính sự đều đặn làm chúng có chiều sâu. Một người chăm bệnh không phải lúc nào cũng thấy ấm lòng; họ vẫn ở lại vì yêu. Lời cầu cũng có thể được giữ trong một sự trung thành lặng như vậy.
Nếu nhận ra mình đã lâu không nhớ đến người đã khuất, đừng bắt đầu bằng tự trách quá mức. Hãy bắt đầu bằng một lời cầu hôm nay. Gọi tên họ trước Chúa, cảm tạ vì điều đã nhận và xin thương. Tình yêu không cần chờ một cảm xúc hoàn hảo mới được thực hiện. Một khởi đầu nhỏ vẫn là điều có thật.
CẦU CHO NGƯỜI KHÔNG AI NHỚ
Trong lời nguyện riêng, hãy có chỗ cho những người không thuộc gia đình mình. Những người ra đi trong bệnh viện, người già không còn thân nhân, người chết xa quê, người không được nhận diện, người không có một tấm bia ghi đủ tên. Ta không biết câu chuyện của họ, nhưng có thể xin Chúa nhớ đến họ. Thiên Chúa không cần ta cung cấp danh tính mới biết một con người; lời cầu giúp trái tim ta rộng thêm.
Điều ấy có thể dẫn đến một hành động trước khi quá muộn. Người hàng xóm đang sống một mình cần được hỏi thăm hôm nay. Người làm thuê xa nhà cần được đối xử công bằng hôm nay. Một cụ già trong giáo xứ cần một người đưa đi lễ hôm nay. Lòng thương đối với người chết không nên bỏ qua những cô đơn còn có thể được chăm sóc. Tưởng nhớ có sức đánh thức trách nhiệm trong hiện tại.
Hãy để trong lời cầu có cả những người ta không thích. Cầu cho họ không xóa sự khác biệt hay điều xấu họ từng làm. Nó đặt ta trước cùng một Thiên Chúa mà ta cũng đang cần xin thương. Một trái tim biết mở như vậy dần bớt bị giam trong ranh giới phe mình. Cái chết đã lấy đi quá nhiều; ta đừng tiếp tục để sự hận thù lấy nốt khả năng cầu nguyện.
GIỮ KÝ ỨC KHỎI SỰ TÒ MÒ VÀ SỢ HÃI
Nhớ người thân có thể làm ta chú ý đến giấc mơ, sự trùng hợp hoặc cảm giác bất chợt. Những điều ấy có thể rất sống động, nhưng không tự động là thông điệp xác nhận người đã khuất đang ở đâu. Ta có thể đón nhận một giấc mơ như điều gợi nhớ, rồi cầu nguyện bình an. Không cần từ đó vội đưa ra một lời giải thích chắc chắn về phần rỗi hay yêu cầu người khác làm theo.
Đặc biệt cần tránh tìm người tự nhận có quyền gọi hồn, biết chắc tình trạng từng người chết hoặc giải quyết bằng những khoản tiền. Nỗi đau có thể khiến con người dễ tin và dễ bị lợi dụng. Cầu nguyện Kitô giáo hướng về Thiên Chúa, phó thác cho Người và sống theo đức tin Hội Thánh. Ta không cần kiểm soát thế giới vô hình để chứng minh tình yêu của mình.
Khi gặp chuyện khó khăn trong gia đình, hãy xem xét những nguyên nhân thực tế thay vì quy cho người chết trách phạt. Người bệnh cần được chữa, mâu thuẫn cần được đối thoại, nợ nần cần được giải quyết bằng kế hoạch cụ thể. Lời cầu nâng đỡ sự sáng suốt và trách nhiệm. Nó không có nhiệm vụ thay thế mọi việc cần làm bằng một cách giải thích bí ẩn.
MỘT NHỊP SỐNG SAU THÁNG MƯỜI MỘT
Tháng mười một có thể khởi đầu một thói quen cho cả năm. Gia đình có thể giữ một danh sách ngắn những người mình muốn nhớ trong lời cầu, đồng thời dành ý nguyện cho tất cả những người đã qua đời. Không cần đọc quá dài đến mức ai cũng mệt. Có thể thay nhau nhắc một người, kể một kỷ niệm ngắn và cùng thưa xin Chúa thương. Điều quan trọng là giữ sự hiện diện của đức tin trong ký ức gia đình.
Vào ngày giỗ, có thể tham dự Thánh lễ khi có thể, dành một việc bác ái và gặp nhau trong sự đơn sơ. Vào những ngày khác, chỉ cần lời cầu ngắn và một cách sống biết ơn. Người đã khuất không cần trở thành đề tài làm gia đình luôn u buồn. Họ có thể được nhớ trong nụ cười, trong một món ăn, trong việc tiếp tục một điều tốt. Tình thương trưởng thành có nhiều sắc thái, không chỉ có nước mắt.
Nếu đã chọn một việc để sống, hãy giữ bằng sự tự do. Có lúc hoàn cảnh đổi, cần điều chỉnh. Điều ấy không làm lòng mến mất giá trị. Thiên Chúa không tìm nơi ta một guồng máy đạo đức không bao giờ gián đoạn. Người đón nhận một người con đang học trung thành, biết đứng dậy sau quên sót và trở lại với điều tốt. Lời cầu bền bỉ được xây bằng những lần trở lại như thế.
LỜI KẾT — TỪ NGHĨA TRANG TRỞ VỀ VỚI NGƯỜI ĐANG CHỜ
Một buổi viếng nghĩa trang rồi cũng kết thúc. Nến sẽ cháy hết. Hoa sẽ tàn. Người ta xếp lại đồ, chào nhau và trở về nhà. Nhưng điều đã xảy ra trong lòng có thể còn đi theo. Có người bỗng muốn gọi cho một người anh. Có người nhận ra cần nói lời cảm ơn với mẹ đang sống. Có người thấy mình đã làm việc quá nhiều mà ít ở bên con. Một ngôi mộ có thể làm ta tỉnh lại trước những điều ngày thường cố quên.
Tình thương không dừng lại trước nấm mồ vì người tín hữu tin vào Đức Kitô phục sinh và vào sự hiệp thông trong Người. Ta cầu xin Chúa thương người đã khuất, thanh luyện và đưa họ đến sự sống viên mãn. Ta làm điều ấy trong lòng tin, không bằng cách tự nhận biết mọi chi tiết. Một tình yêu khiêm nhường có thể tiếp tục trung thành mà không đòi nắm toàn bộ câu trả lời.
Ta cũng học rằng người thân không thuộc quyền sở hữu của nỗi đau mình. Họ được phó thác cho Thiên Chúa. Điều ấy có thể phải được học nhiều lần. Có ngày ta trao được nhẹ nhàng; có ngày nỗi nhớ lại kéo mình về những câu hỏi cũ. Hãy cứ trở lại với Chúa. Người không ngạc nhiên trước sự mong manh của ta. Người biết cuộc chia tay đi qua từng lớp ký ức và cần thời gian để được đón nhận.
Một ngày kia, tên ta cũng sẽ được người khác nhắc trong lời kinh. Ta sẽ không còn có thể sửa giọng nói, thay đổi cách đối xử hay giải thích những điều mình đã để lại. Hôm nay, ta vẫn có thể làm những việc ấy. Có thể xin lỗi. Có thể trả lại điều không thuộc mình. Có thể ở bên một người đang cần. Có thể thôi trì hoãn sự trở về với Chúa. Ý nghĩ về cái chết giúp ta nhận rõ sự quý giá của ngày sống còn được trao.
Xin đừng chỉ để lại cho người thân một tài sản phải chia và những mâu thuẫn phải giải quyết. Hãy để lại những điều họ có thể tiếp tục sống: sự ngay thẳng trong công việc, lòng biết ơn, thói quen cầu nguyện, cách nâng đỡ người yếu, sự sẵn lòng nhận lỗi. Không ai để lại được một di sản hoàn hảo, nhưng mỗi người có thể bớt gieo đau và thêm một điều lành. Đó là cách chuẩn bị rất thật cho cuộc gặp cuối cùng.
Từ nghĩa trang, ta trở về với căn nhà đang có người chờ. Hãy nhìn họ kỹ hơn. Người ngồi cạnh ta không được hứa sẽ ở đây mãi. Ta cũng vậy. Bữa cơm tối nay có thể vẫn bình thường, vẫn có chuyện phải lo, vẫn có những khác biệt chưa giải quyết. Nhưng nó là một bữa cơm còn có nhau. Nếu lời cầu cho người đã khuất giúp ta sống được sự thật ấy, nỗi nhớ đã trở thành một ơn nâng đỡ cho hiện tại.
Lạy Chúa, con xin trao những người con thương cho Chúa. Xin Chúa giữ họ trong lòng thương xót. Xin cho con biết yêu những người đang sống bằng những việc không nên chờ. Và khi đến lượt con phải ra đi, xin cho con cũng được đặt trong lời cầu của Hội Thánh, trong sự tín thác rằng tình yêu Chúa vẫn bền vững qua mọi cuộc chia lìa.
LỜI NGUYỆN CHO NGƯỜI ĐÃ KHUẤT VÀ NGƯỜI Ở LẠI
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã đến căn nhà có tang, đã lắng nghe tiếng người đau buồn và đã khóc trước mộ người bạn Chúa thương. Xin đến với những gia đình đang chịu mất mát. Có những căn nhà còn đầy đồ đạc mà bỗng trở nên trống trải. Có những người vẫn đi làm, vẫn nói cười, nhưng khi tối xuống lại không biết đặt nỗi nhớ vào đâu. Xin cho họ được gặp Chúa trong sự âm thầm ấy, được biết rằng mình không phải che giấu nước mắt mới xứng đáng là người có đức tin.
Chúng con xin phó thác cho Chúa ông bà, cha mẹ, anh chị em, thân nhân, ân nhân và tất cả những người đã qua đời. Chúa biết trọn cuộc sống của họ. Chúa biết điều tốt họ đã làm, những tội lỗi họ đã vấp phạm, những đau khổ không ai thấy và những ước mong chưa kịp hoàn thành. Xin thương tha thứ, thanh luyện và đưa họ vào sự hiệp thông trọn vẹn với Chúa. Xin cho lòng thương xót hoàn tất nơi họ điều tình yêu có giới hạn của chúng con không thể thực hiện.
Xin nhớ đến những người ra đi trong cô đơn, những người chết xa quê, những người không có một lời từ biệt, những người không còn ai nhớ tên. Xin nhớ đến người nghèo có một đám tang đơn sơ, người đã sống âm thầm và những người mà cuộc đời chỉ được người khác nhắc bằng một con số. Trước mặt Chúa, xin cho chúng con luôn nhớ mỗi người đều là một con người được Chúa biết và yêu.
Xin thương những cha mẹ mất con, những người bạn đời góa bụa, những đứa trẻ mất cha hoặc mẹ, những gia đình đang đau vì một cái chết bất ngờ. Xin cho họ có người ở bên cách trung thành. Xin giúp chúng con biết lắng nghe mà không vội giải thích, biết nâng đỡ bằng công việc cụ thể và biết nhận ra khi người khác cần sự chăm sóc vượt quá khả năng mình.
Xin chữa lành những điều dang dở trong các tương quan. Có người còn mang lời xin lỗi chưa kịp nói. Có người còn đau vì điều người đã khuất gây ra. Có người đang tự kết án mình vì một lần thiếu sót. Xin đưa chúng con vào sự thật bằng lòng nhân hậu. Xin cho người có lỗi biết sám hối, người bị tổn thương được nâng đỡ và người đã cố gắng trong giới hạn biết đón nhận sự bình an Chúa ban.
Xin thanh luyện lòng đạo đức của chúng con. Đừng để chúng con dùng tiền bạc để đo lòng hiếu thảo, dùng số lượng để thay lòng mến, hoặc dùng những lời đồn để nuôi sợ hãi. Xin cho lời cầu của chúng con được đặt nơi Đức Kitô, cho Thánh lễ dẫn chúng con đến gần Chúa hơn và cho việc bác ái giữ ký ức được sống động trong điều thiện.
Xin dạy chúng con biết quan tâm đến người đang sống. Khi nhớ mẹ đã khuất, xin cho chúng con biết chăm sóc cha còn ở đây. Khi cầu cho một người bạn, xin cho chúng con nhận ra người bạn khác đang cô đơn. Khi thắp nến trên mộ, xin cho chúng con cũng biết thắp một chút ấm áp trong căn nhà mình. Đừng để tình thương chỉ có lời đẹp trong ngày chia tay mà thiếu sự hiện diện trong những ngày bình thường.
Lạy Chúa, rồi chúng con cũng sẽ ra đi. Xin cho chúng con biết chuẩn bị bằng một đời sống ngay thẳng, một tâm hồn biết sám hối và một lòng tin không ngừng trở về với Chúa. Xin đừng để nỗi sợ làm chúng con trốn tránh sự thật về thân phận, cũng đừng để sự vô tâm khiến chúng con phí phạm thời gian. Xin cho ngày hôm nay được sống như một ân huệ, với những trách nhiệm thật và những cơ hội yêu thương không nên bỏ qua.
Xin ban cho những người đã qua đời được nghỉ yên trong Chúa. Xin ánh sáng Chúa chiếu soi họ. Xin giữ chúng con trong niềm hy vọng phục sinh, để qua mọi chia lìa, chúng con vẫn biết hướng về Đấng đã chịu chết và sống lại vì yêu. Amen.