KHI LINH MỤC BIẾT QUỲ XUỐNG, DÂN CHÚA MỚI CÓ THỂ ĐỨNG LÊN TRONG HY VỌNG
Có một điều tưởng chừng rất đơn giản nhưng càng sống lâu trong đời linh mục, càng va chạm với những vui buồn của đoàn chiên, càng bước qua những tháng năm của sứ vụ, người ta càng thấm thía: linh mục không trở thành niềm hy vọng của giáo dân chỉ vì mình có học vị cao, nói năng lưu loát, tổ chức giỏi, điều hành khéo hay có khả năng quy tụ đông người. Tất cả những điều ấy đều đáng quý, đều cần thiết và có thể trở thành những phương tiện hữu ích cho sứ vụ, nhưng chưa bao giờ là cội nguồn sâu nhất làm nên một người linh mục. Người giáo dân tìm đến linh mục không chỉ để gặp một người có kiến thức, một nhà tổ chức, một diễn giả hay một người giải quyết công việc. Sâu hơn tất cả, họ tìm một người của Thiên Chúa. Họ mong được gặp nơi linh mục một con người đã từng ở lại với Chúa, đã từng để Lời Chúa đi qua đời mình, đã từng quỳ xuống đủ lâu trước Thánh Thể, đã từng khóc với Chúa trong những giờ đêm không ai biết, đã từng đem những khốn khó của đoàn chiên đặt vào lòng thương xót của Ngài. Người ta có thể tha thứ cho một linh mục nói chưa hay, tổ chức chưa giỏi, thậm chí có những vụng về rất người; nhưng thật khó để người giáo dân tìm thấy bình an nơi một linh mục không còn cầu nguyện, không còn khát Chúa, không còn mang trong mình mùi hương của đời sống thiêng liêng. Bởi lẽ, chức linh mục không phải trước hết là một nghề nghiệp, mà là một mầu nhiệm; không phải là một công việc được giao, mà là một đời sống được hiến trao; không phải là một vị trí trong cơ cấu Giáo Hội, mà là một lời mời gọi bước vào sự kết hợp ngày một sâu hơn với Đức Kitô Mục Tử. Bởi vậy, để thực sự trở nên niềm hy vọng của người giáo dân, linh mục phải nhận ra căn tính của mình không phải trong những gì mình làm được, nhưng trong Đấng mà mình thuộc về. Và chính ở đây, đời sống cầu nguyện không còn là một sinh hoạt đạo đức bên cạnh những sinh hoạt khác, nhưng là hơi thở của đời linh mục, là chiếc rễ ngầm giữ cho cây ơn gọi không khô héo, là dòng nước âm thầm nuôi sống tất cả mọi chiều kích khác của việc đào tạo và sứ vụ.
Chúng ta vẫn thường nói đến bốn chiều kích căn bản trong việc đào tạo linh mục: nhân bản, tri thức, thiêng liêng và mục vụ. Không một chiều kích nào có thể bị xem nhẹ. Một linh mục không trưởng thành nhân bản sẽ dễ mang những tổn thương chưa được chữa lành vào trong tương quan với cộng đoàn; một linh mục thiếu nền tảng tri thức sẽ khó có khả năng phân định, giảng dạy và hướng dẫn dân Chúa giữa một thế giới ngày càng phức tạp; một linh mục yếu về mục vụ có thể đầy thiện chí nhưng lại không biết cách đến gần, lắng nghe và phục vụ con người cụ thể. Nhưng giữa bốn chiều kích ấy, đời sống thiêng liêng, đặc biệt là cầu nguyện, chính là nơi mọi chiều kích khác tìm được trung tâm, phương hướng và sức sống. Thánh Gioan Phaolô II trong Tông huấn Pastores Dabo Vobis, số 45, đã khẳng định một cách rất sâu sắc rằng: “Đối với mỗi linh mục, đời sống thiêng liêng chính là trung tâm thống nhất và trao sức sống cho toàn bộ con người và sứ vụ của ngài.” Câu nói ấy không chỉ dành cho những trang giáo trình trong chủng viện, nhưng phải trở thành câu hỏi hằng ngày đặt trước lương tâm của mỗi linh mục: điều gì đang thống nhất đời tôi? Tôi đang lấy sức sống từ đâu? Tôi có còn sống từ Chúa hay chỉ còn sống bằng quán tính của công việc? Tôi có còn đến với bàn thờ như một người đang run rẩy trước một mầu nhiệm, hay đã quá quen đến độ những cử chỉ thánh trở thành thói quen? Tôi có còn đọc Lời Chúa để được Lời Chúa chất vấn và biến đổi, hay chỉ đọc để tìm chất liệu cho bài giảng? Tôi có còn ngồi trước Thánh Thể trong thinh lặng, không xin gì, không chuẩn bị gì, chỉ để ở đó với Chúa, hay đời cầu nguyện của tôi đã bị những chương trình, điện thoại, tin nhắn, cuộc họp, lịch mục vụ và vô số công việc bào mòn từng chút một?
Đời sống cầu nguyện chính là nơi linh mục mỗi ngày được trả lại căn tính thật của mình. Ngoài đời, người ta có thể gọi linh mục bằng nhiều danh xưng, đặt linh mục vào nhiều vai trò, trao cho linh mục nhiều trách nhiệm. Có người là cha xứ, người là giáo sư, người làm quản lý, người phụ trách truyền thông, người điều hành cơ sở, người đồng hành với giới trẻ, người phục vụ bệnh nhân, người sống nơi vùng sâu vùng xa. Những vai trò ấy có thể thay đổi theo thời gian, có thể đến rồi đi, có thể hôm nay còn mà ngày mai không còn nữa. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, linh mục vẫn chỉ là một người môn đệ được gọi tên, một người đã nghe tiếng “Hãy theo Thầy”, một người được mời sống cho Đức Kitô và cho đoàn chiên của Ngài. Chính trong cầu nguyện, những lớp áo chức vụ được cởi bỏ, những danh xưng được đặt xuống, những thành công và thất bại đều trở nên nhỏ bé, để linh mục trở về với sự thật căn bản nhất: mình là người được yêu, được gọi, được sai đi và cần được cứu độ từng ngày. Không có giờ cầu nguyện, linh mục rất dễ lầm tưởng rằng mình là người cứu người khác; nhưng quỳ trước Chúa đủ lâu, linh mục sẽ nhận ra trước hết chính mình là người cần được cứu. Không có cầu nguyện, linh mục dễ nghĩ mình đang gánh Giáo Hội trên vai; nhưng ở lại trước Thánh Thể, linh mục hiểu rằng Giáo Hội là của Chúa, đoàn chiên là của Chúa, sứ vụ là của Chúa, còn mình chỉ là người được trao cho một phần nhỏ bé trong công trình lớn lao ấy. Chính nhận thức này làm cho linh mục được tự do, khiêm nhường và bình an hơn. Người linh mục cầu nguyện không phải là người không gặp khủng hoảng, không mệt mỏi hay không bị tổn thương; nhưng giữa những khủng hoảng ấy, ngài có một nơi để trở về. Khi bị hiểu lầm, ngài có một nơi để thổ lộ. Khi thất bại, ngài có một Đấng để tựa đầu. Khi thành công, ngài có một Đấng để dâng lời tạ ơn và được nhắc rằng vinh quang thuộc về Thiên Chúa. Khi cô đơn, ngài biết mình không hoàn toàn đơn độc. Khi đứng trước một quyết định khó khăn, ngài không chỉ hỏi “tôi muốn gì”, “người ta nghĩ gì”, “điều gì có lợi”, nhưng biết hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?”
Cầu nguyện cũng là nơi chiều kích nhân bản của linh mục được thanh luyện và trưởng thành. Người ta đôi khi nghĩ đời sống nhân bản và đời sống thiêng liêng là hai thế giới tách biệt, nhưng thật ra càng gần Chúa, con người càng được trả về với sự thật của chính mình. Một linh mục cầu nguyện thật không thể mãi trốn chạy khỏi những giới hạn của bản thân. Trong ánh sáng của Chúa, ngài sẽ dần nhận ra những góc tối nơi mình: một cái tôi quá lớn, một nhu cầu được công nhận, một sự nóng giận chưa được chữa lành, một nỗi sợ bị bỏ quên, một lòng tự ái dễ tổn thương, một khuynh hướng kiểm soát, một sự thiếu kiên nhẫn, một niềm khao khát được khen ngợi, một khoảng trống tình cảm đang tìm cách lấp đầy bằng công việc hoặc các mối quan hệ. Những điều ấy không tự biến mất chỉ vì người ta đã lãnh chức thánh. Chức thánh không xóa bỏ bản tính con người, cũng không biến một con người chưa trưởng thành thành người trưởng thành trong chốc lát. Vì thế, cầu nguyện chân thành là đứng trước Chúa mà không đeo mặt nạ, không cần chứng minh mình đạo đức, không che đậy những vùng yếu đuối. Chỉ khi một linh mục đủ can đảm để nói với Chúa về sự giận dữ của mình, sự thất vọng của mình, sự cô đơn của mình, sự ghen tị của mình, sự mệt mỏi của mình, những ham muốn và những nỗi sợ của mình, thì Chúa mới có thể đi vào những vùng ấy và chữa lành từ bên trong. Một linh mục không cầu nguyện sẽ có nguy cơ đem những xung đột chưa được giải quyết của chính mình trút lên cộng đoàn; còn một linh mục biết cầu nguyện sẽ dần học được cách nhìn người khác bằng lòng thương xót, bởi ngài đã nhiều lần kinh nghiệm lòng thương xót của Chúa dành cho chính những bất toàn của mình.
Cầu nguyện cũng làm cho tri thức của linh mục trở nên khôn ngoan. Có thể biết rất nhiều nhưng chưa chắc đã hiểu lòng người. Có thể thuộc nhiều sách nhưng chưa chắc đã biết nói một lời đúng lúc. Có thể nắm vững thần học nhưng nếu thiếu đời sống cầu nguyện, thần học rất dễ trở thành những khái niệm lạnh lẽo. Tri thức của người linh mục không nhằm để thắng trong tranh luận, cũng không phải để chứng minh rằng mình biết nhiều hơn người khác, nhưng để phục vụ đức tin của đoàn chiên. Càng học, người linh mục càng phải khiêm nhường. Càng hiểu mầu nhiệm, càng phải nhận ra mình đang đứng trước điều vượt quá mọi khả năng diễn đạt của con người. Có những nỗi đau không cần một bài giảng dài, mà cần một sự hiện diện. Có những câu hỏi của người hấp hối mà không giáo trình nào có thể trả lời trọn vẹn. Có những giọt nước mắt của một người mẹ mất con, một người vợ bị phản bội, một người trẻ tuyệt vọng, một gia đình tan vỡ, một người bệnh vừa nhận tin xấu… lúc ấy, người linh mục có thể không tìm được một câu trả lời hợp lý nào. Và chính ở đây, đời sống cầu nguyện đã chuẩn bị cho linh mục một thứ ngôn ngữ khác: ngôn ngữ của thinh lặng, của cảm thông, của hiện diện, của bàn tay đặt nhẹ trên vai, của lời kinh được đọc trong nước mắt. Có những lúc linh mục không cần giải thích Thiên Chúa, chỉ cần ở bên người đau khổ như một dấu chỉ nhỏ bé rằng Thiên Chúa vẫn chưa bỏ họ.
Cầu nguyện còn là linh hồn của đời sống mục vụ. Có những lúc người ta nhìn một giáo xứ đông người, nhiều hội đoàn, nhiều chương trình, nhiều công trình xây dựng rồi cho rằng mục vụ đang thành công. Nhưng thành công của Tin Mừng không thể đo bằng số lượng hoạt động. Một cộng đoàn có thể rất nhộn nhịp nhưng bên trong vẫn thiếu tình yêu. Một giáo xứ có thể tổ chức rất nhiều nhưng người nghèo vẫn cảm thấy không có chỗ. Một linh mục có thể bận rộn từ sáng tới tối nhưng tâm hồn ngày càng xa Chúa. Đó là một nghịch lý đau lòng: làm rất nhiều việc cho Chúa mà lại không còn thời gian ở với Chúa. Phục vụ dân Chúa nhưng không còn để Chúa phục vụ và chữa lành mình. Rao giảng về cầu nguyện nhưng chính mình lại sống trong tình trạng cạn khô. Nói với người khác hãy tín thác nhưng bản thân mình ngày càng sống bằng kiểm soát. Kêu gọi người khác tha thứ nhưng trong lòng vẫn giữ những vết thương cũ. Nhắc giáo dân hãy sống nghèo khó nhưng mình ngày càng gắn bó với tiện nghi. Mời người khác tìm Chúa trong thinh lặng nhưng đời mình lại bị tiếng ồn lấp đầy. Khi ấy, điều nguy hiểm không phải chỉ là sự mệt mỏi, mà là một sự phân mảnh bên trong: con người linh mục dần tách khỏi sứ vụ linh mục, lời giảng tách khỏi đời sống, bàn thờ tách khỏi trái tim, mục vụ tách khỏi nguồn mạch.
Thật ra, người giáo dân rất tinh tế. Họ có thể không biết thần học sâu, nhưng họ cảm được một linh mục có cầu nguyện hay không. Họ nhận ra qua cách ngài giảng, cách ngài lắng nghe, cách ngài phản ứng khi bị xúc phạm, cách ngài đối xử với người nghèo, cách ngài nói về những người bất đồng, cách ngài cử hành Thánh lễ, cách ngài bước vào nhà một người bệnh, cách ngài hiện diện trong một đám tang. Có những linh mục không cần nói nhiều nhưng chỉ cần ngồi xuống cạnh một người đau khổ cũng đủ làm người ấy thấy nhẹ lòng. Có những linh mục giảng rất giản dị nhưng lời nói lại có sức chạm đến người nghe, vì lời ấy đã đi qua đời cầu nguyện. Ngược lại, có những bài giảng trau chuốt, nhiều kiến thức, nhiều câu hay nhưng nghe xong vẫn lạnh, bởi lời nói chưa từng đi qua trái tim người nói. Điều làm lời giảng có sức không chỉ là kỹ năng hùng biện, mà là sự đồng nhất giữa lời giảng và đời sống. Người linh mục đã từng khóc với Lời Chúa sẽ nói về Lời Chúa khác. Người đã từng được tha thứ sẽ giảng về lòng thương xót khác. Người đã từng bị Chúa uốn nắn trong những đêm dài sẽ nói về thập giá khác. Người đã từng bất lực và chỉ còn biết phó thác sẽ nói về niềm hy vọng khác. Khi ấy, lời giảng không còn là bài học, mà là chứng từ.
Có lẽ một trong những cám dỗ lớn nhất của linh mục hôm nay là cám dỗ hoạt động. Thế giới hiện đại tôn vinh hiệu suất. Người ta thích những con số, kết quả, tốc độ, sự hiện diện trên truyền thông, khả năng quản trị, khả năng tạo ảnh hưởng. Linh mục cũng có thể vô tình bị cuốn vào vòng xoáy ấy. Lịch làm việc kín đặc khiến ngài cảm thấy mình hữu ích. Điện thoại liên tục reo khiến ngài cảm thấy mình quan trọng. Mọi người tìm đến khiến ngài cảm thấy mình cần thiết. Nhưng nếu không tỉnh thức, chính những điều ấy dần làm người linh mục mất khả năng ở một mình với Chúa. Và thật đáng sợ nếu một ngày linh mục thấy mình thoải mái khi ở với đám đông nhưng lại bối rối khi ngồi một mình trong nhà nguyện; thấy dễ nói về Chúa hàng giờ nhưng khó ở thinh lặng trước Chúa mười lăm phút; biết rất nhiều chuyện của người khác nhưng ngày càng không biết điều gì đang diễn ra trong lòng mình. Khi ấy, căn tính linh mục đang gặp nguy hiểm. Bởi linh mục không được chọn trước hết để trở thành người bận rộn nhất giáo xứ, nhưng để trở thành người thuộc về Chúa giữa lòng giáo xứ.
Người linh mục cầu nguyện không có nghĩa là suốt ngày ở trong nhà nguyện và bỏ bê bổn phận. Cầu nguyện đích thực luôn dẫn đến phục vụ, như Đức Giêsu sau những giờ ở nơi thanh vắng lại đi vào đám đông, chạm vào người bệnh, đón lấy trẻ nhỏ, tha thứ tội nhân, rửa chân cho môn đệ và cuối cùng hiến mạng sống mình. Nhưng điều quan trọng là trật tự phải đúng: ở với Chúa rồi mới đi đến với người; nhận từ Chúa rồi mới trao cho người; để Chúa yêu mình rồi mới có thể yêu người khác bằng một tình yêu không chiếm hữu. Nếu đảo ngược trật tự ấy, sớm muộn người linh mục sẽ cạn kiệt. Không ai có thể cho mãi từ một chiếc bình trống. Không ai có thể làm chứng cho một Đấng mà mình không còn gặp gỡ. Không ai có thể dẫn người khác đến nguồn nước khi chính mình đã quên đường trở về nguồn.
Có những thời khắc trong đời linh mục mà chỉ cầu nguyện mới giữ được ơn gọi. Không phải lúc truyền chức với nhà thờ đầy hoa, với bao lời chúc, bao niềm xúc động. Không phải lúc người ta vỗ tay sau một bài giảng hay. Cũng không phải những ngày mọi việc đều thuận lợi. Ơn gọi được thử trong những ngày bình thường và những ngày rất tối. Đó là khi một linh mục bị hiểu lầm nhưng không thể giải thích hết. Khi đã làm hết sức mà vẫn bị chê trách. Khi một người mình từng nâng đỡ quay lại làm mình tổn thương. Khi cộng đoàn chia rẽ. Khi sức khỏe sa sút. Khi cha mẹ già yếu mà mình không thể ở gần. Khi bạn bè lần lượt có gia đình, con cái, còn mình trở về căn phòng vắng. Khi tuổi trẻ qua đi, sức lực giảm dần, người ta không còn tìm đến đông như trước. Khi chức vụ kết thúc. Khi phải rời một nơi mình gắn bó. Khi mình nhận ra những giới hạn của bản thân không thể sửa ngay được. Chính những lúc ấy, nếu không có một đời cầu nguyện đã được vun trồng qua nhiều năm, linh mục rất dễ rơi vào cay đắng, khép kín hoặc tìm kiếm những bù đắp nguy hiểm. Nhưng nếu đã quen trở về với Chúa, người linh mục sẽ biết rằng căn tính của mình không nằm trong tiếng vỗ tay, trong chức vụ hay trong sự thành công. Mình vẫn là linh mục khi chẳng ai khen. Mình vẫn thuộc về Chúa khi không còn được chú ý. Mình vẫn có giá trị trước mặt Ngài ngay cả khi sứ vụ xem ra không sinh kết quả như mình mong đợi.
Cầu nguyện cũng giúp linh mục học được nghệ thuật yêu đoàn chiên bằng tình yêu của Đức Kitô chứ không bằng nhu cầu tình cảm của riêng mình. Đây là một điều rất tế nhị nhưng vô cùng quan trọng. Linh mục được mời gọi yêu người khác sâu sắc, nhưng là một tình yêu tự do. Nếu không gắn bó với Chúa, người linh mục rất dễ tìm kiếm nơi cộng đoàn sự lấp đầy cho những thiếu hụt tình cảm của mình. Khi ấy, ngài dễ buồn quá mức nếu không được trân trọng, dễ tổn thương khi ai đó rời đi, dễ thiên vị những người làm mình vui, dễ khó chịu với người không đồng ý, dễ muốn kiểm soát tình cảm của người khác. Nhưng khi đời cầu nguyện sâu hơn, linh mục học yêu mà không chiếm hữu, chăm sóc mà không đòi đáp lại, phục vụ mà không cần ghi công. Người linh mục khi ấy trở nên giống Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Niềm vui của ngài không phải là giữ người ta quanh mình, nhưng là thấy họ lớn lên trong tương quan với Chúa. Ngài không xây một cộng đoàn lệ thuộc vào mình, nhưng giúp cộng đoàn đứng vững trên Đức Kitô. Một linh mục trưởng thành không sợ giáo dân giỏi hơn mình, không khó chịu khi người khác được yêu mến, không xem sự thành công của người kế nhiệm là đe dọa. Bởi vì người cầu nguyện đủ sâu sẽ hiểu: tất cả đều là của Chúa.
Người giáo dân cần linh mục, nhưng họ không cần một “siêu nhân”. Họ cần một con người chân thật, biết mình yếu nhưng biết bám vào Chúa. Có khi chính sự khiêm tốn nhận mình không biết, không làm được, cần cầu nguyện thêm, cần xin lỗi, lại làm cho linh mục đáng tin hơn rất nhiều. Một linh mục dám xin lỗi giáo dân khi mình nóng nảy không mất uy tín; trái lại, ngài giúp người ta thấy Tin Mừng là thật. Một linh mục dám nói “cha cũng đang học để tha thứ” không làm chức linh mục nhỏ đi; trái lại, ngài cho thấy ân sủng đang hoạt động trên một con người cụ thể. Một linh mục không che giấu rằng mình cũng có lúc mệt nhưng vẫn trung tín sẽ trở thành hy vọng cho những người đang mệt. Bởi hy vọng Kitô giáo không đến từ một đời sống không có vết thương, mà đến từ những vết thương đã được đặt vào trong tay Chúa.
Cũng chính trong cầu nguyện, linh mục học được cách vâng phục. Vâng phục không dễ, nhất là đối với người có khả năng, có kinh nghiệm, có chính kiến. Có những quyết định của bề trên mình không hiểu. Có những nơi được sai đến mình không muốn. Có những chương trình bị thay đổi. Có những công việc đang thuận lợi phải bỏ lại. Có những lúc người khác được chọn còn mình không. Nếu không có đời cầu nguyện, sự vâng phục dễ trở thành cay đắng bên ngoài nghe lời nhưng bên trong chống đối. Nhưng cầu nguyện đưa người linh mục trở lại với lời thưa ban đầu của đời mình: “Xin vâng.” Không phải vâng vì mọi quyết định đều hoàn hảo, nhưng vì tin rằng Chúa có thể dẫn mình qua cả những điều mình không hiểu. Một linh mục cầu nguyện sẽ có thể khóc trước Chúa, tranh đấu với Chúa, thậm chí than thở với Chúa, nhưng cuối cùng vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, nếu đây là con đường Chúa muốn, xin cho con đủ sức bước đi.”
Ngày truyền chức, đôi tay linh mục được xức dầu. Đôi tay ấy từ đó sẽ nâng Mình Thánh Chúa, giơ lên ban phép lành, tha tội, xức dầu bệnh nhân, đặt trên đầu người hấp hối, chắp lại trước những quan tài, đón lấy những giọt nước mắt của bao phận người. Nhưng để đôi tay ấy không trở thành những đôi tay chỉ biết làm việc, chúng cần biết chắp lại. Để đôi chân linh mục không chỉ biết chạy khắp nơi, chúng cần biết dừng trước Nhà Tạm. Để đôi môi không chỉ nói cho người khác, chúng cần biết thinh lặng nghe Chúa. Để con tim không bị chai đi trước quá nhiều khổ đau, nó cần được đặt lại trong Trái Tim Chúa Giêsu mỗi ngày. Có thể người giáo dân không nhìn thấy những giờ linh mục cầu nguyện, nhưng họ sẽ nhận được hoa trái của những giờ ấy. Họ sẽ cảm nhận trong sự kiên nhẫn, trong ánh mắt, trong cách lắng nghe, trong sự dịu dàng, trong khả năng tha thứ. Cầu nguyện âm thầm nhưng luôn sinh hoa trái công khai.
Và rồi có lẽ phải nói thêm rằng đời cầu nguyện không phải lúc nào cũng ngọt ngào. Có những ngày linh mục vào nhà nguyện mà chẳng thấy gì. Kinh nguyện khô khan. Tâm trí đầy lo lắng. Thánh Vịnh đọc mà lòng chẳng rung động. Mình Thánh Chúa trước mặt nhưng lòng thấy xa xôi. Đó không phải là dấu hiệu cầu nguyện thất bại. Đôi khi chính trong những giờ khô khan ấy, tình yêu được thanh luyện. Người ta không còn cầu nguyện vì cảm thấy dễ chịu, mà cầu nguyện vì trung tín. Cũng như một người chồng ngồi cạnh vợ bệnh không phải lúc nào cũng có lời để nói, nhưng sự hiện diện ấy đã là tình yêu. Linh mục ở lại với Chúa trong những ngày không cảm thấy gì cũng chính là một lời tuyên xưng: “Con ở đây không phải chỉ vì Chúa cho con cảm xúc, nhưng vì Chúa là Chúa của đời con.” Những giờ cầu nguyện khô khan ấy có khi quý hơn những giờ đầy cảm xúc, bởi chúng dạy người linh mục yêu Chúa vì chính Ngài.
Đời linh mục rồi cũng sẽ có buổi chiều. Không ai trẻ mãi. Sẽ có ngày mái tóc bạc hơn, bước chân chậm hơn, trí nhớ kém hơn, giọng nói không còn vang, những công việc từng làm nay người khác đảm nhận. Lúc ấy, điều còn lại không phải là bao nhiêu công trình đã xây, bao nhiêu giáo xứ đã đi qua, bao nhiêu người từng biết tên mình, mà là mối tương quan giữa mình với Chúa đã trở nên thế nào. Nếu cả đời chỉ xây dựng bên ngoài mà không xây dựng đời nội tâm, tuổi già có thể trở thành một sa mạc rất buồn. Nhưng nếu qua từng năm tháng, người linh mục đã học ở lại với Chúa, tuổi già lại có thể trở thành mùa quả chín. Khi không còn làm được nhiều, ngài vẫn có thể cầu nguyện. Khi không còn đứng giảng lâu, ngài vẫn có thể dâng lễ. Khi không còn đi khắp nơi, ngài vẫn có thể mang cả Giáo Hội trong lời kinh. Có những linh mục cao niên chẳng còn giữ chức vụ gì, nhưng chỉ cần nhìn thấy các ngài lặng lẽ lần chuỗi trong nhà nguyện, người ta đã cảm được một bình an rất sâu. Bởi cả đời ngài đã từ từ trở thành điều mình cử hành.
Vậy nên, nếu hỏi điều gì làm một linh mục trở thành niềm hy vọng của giáo dân, có lẽ câu trả lời không bắt đầu từ tài năng, nhưng từ đầu gối. Một linh mục biết quỳ xuống trước Chúa sẽ biết cúi xuống trước nỗi đau con người. Một linh mục biết lắng nghe Chúa sẽ biết lắng nghe giáo dân. Một linh mục biết mình được tha thứ sẽ biết tha thứ. Một linh mục biết mình sống nhờ ân sủng sẽ bớt phán xét người yếu đuối. Một linh mục để Chúa chiếm hữu trái tim sẽ không còn quá đói khát sự công nhận của thế gian. Khi linh mục biết quỳ xuống, người giáo dân mới có thể đứng lên trong hy vọng; bởi họ không thấy nơi ngài một con người tự cho mình mạnh mẽ, nhưng thấy một con người đang được nâng đỡ bởi một sức mạnh lớn hơn chính mình.
Ước gì giữa một thời đại mà ai cũng muốn nói, linh mục vẫn còn biết thinh lặng trước Chúa. Giữa một thời đại người ta muốn xuất hiện, linh mục vẫn còn biết ẩn mình. Giữa một thời đại đo giá trị bằng thành tích, linh mục vẫn còn biết tìm giá trị của mình trong tình yêu nhưng không của Thiên Chúa. Giữa một thế giới đầy ồn ào, xin cho đời linh mục vẫn giữ được một căn phòng nội tâm mà chỉ Chúa có chìa khóa. Và ước gì mỗi buổi sáng trước khi mở điện thoại, linh mục biết mở lòng ra với Chúa; trước khi giải quyết chuyện của người khác, biết để Chúa chạm vào chuyện của mình; trước khi nói một lời, biết nghe một Lời; trước khi bước ra với đoàn chiên, biết đứng lại với Đấng đã trao đoàn chiên ấy cho mình.
Có thể rồi người đời sẽ quên tên một linh mục. Những bài giảng sẽ không còn ai nhớ. Những công trình rồi sẽ cũ. Những tấm hình rồi sẽ phai màu. Nhưng nếu trong suốt những năm tháng ấy, có những người nhờ gặp một linh mục mà biết quay về với Chúa, có người đang tuyệt vọng mà tìm lại được hy vọng, có người tưởng mình không còn được yêu mà lại tin vào lòng thương xót, có gia đình bên bờ đổ vỡ mà tìm được đường trở về, có tội nhân dám bước vào tòa giải tội, có người trẻ dám hiến đời mình cho Chúa, có người hấp hối ra đi bình an vì được nghe một lời cầu nguyện bên tai, thì đời linh mục ấy đã không uổng phí. Và tất cả những hoa trái ấy rất có thể đã bắt đầu từ những giờ không ai thấy: một ngọn đèn nhỏ trong nhà nguyện, một người linh mục quỳ một mình trước Nhà Tạm, đôi khi chẳng biết nói gì, chỉ âm thầm ở đó và thưa: “Lạy Chúa, con đây.”
Đó có lẽ là điều đẹp nhất của đời linh mục: trước khi là người nói về Thiên Chúa, hãy là người sống với Thiên Chúa; trước khi là người dẫn người khác cầu nguyện, hãy là người biết cầu nguyện; trước khi muốn trở thành niềm hy vọng của đoàn chiên, hãy để chính mình được Chúa làm đầy bằng niềm hy vọng. Bởi cuối cùng, người giáo dân không cần linh mục cho họ chính mình, nhưng cần linh mục dẫn họ đến Đức Kitô. Và chỉ người nào đã sống đủ gần Đức Kitô mới có thể chỉ đường cho người khác đến với Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
MỖI NGƯỜI MỘT TÍNH CÁCH, NHƯNG CÙNG MỘT CON ĐƯỜNG ĐI TỚI HẠNH PHÚC ĐÍCH THỰC
Có một điều càng sống lâu, càng đi nhiều, càng gặp nhiều người, con càng nhận ra rõ hơn: Thiên Chúa không bao giờ tạo dựng con người theo kiểu hàng loạt. Không có hai chiếc lá hoàn toàn giống nhau, cũng chẳng có hai khuôn mặt hoàn toàn giống nhau, và càng không có hai tâm hồn hoàn toàn giống nhau. Mỗi người bước vào cuộc đời với một tính cách riêng, một lịch sử riêng, một cách cảm nhận riêng, một khả năng riêng, một giới hạn riêng, một vết thương riêng, một ước mơ riêng và một con đường Chúa dẫn dắt cũng rất riêng. Có người sôi nổi như ngọn lửa, đi tới đâu cũng làm không khí rộn ràng tới đó. Có người trầm lặng như mặt hồ, chẳng nói bao nhiêu nhưng lại nhìn rất sâu và yêu rất bền. Có người quyết đoán, thích hành động nhanh, thấy việc là làm. Có người thận trọng, phải cân nhắc trước sau rồi mới dám bước. Có người dễ gần, thích đám đông, thích chuyện trò, thích cùng người khác làm việc. Có người cần thinh lặng, cần khoảng riêng, cần những giờ một mình để lấy lại quân bình. Có người sống bằng lý trí rất mạnh, mọi chuyện đều muốn rõ ràng, hợp lý. Có người lại mang một trái tim hết sức nhạy cảm, chỉ một lời nói cũng có thể nhớ rất lâu, chỉ một ánh mắt cũng có thể hiểu được nỗi buồn của người khác. Có người dễ tha thứ. Có người phải mất một thời gian dài mới vượt qua được tổn thương. Có người bước đi rất nhanh trên đường thiêng liêng. Có người phải dò từng bước, té rồi đứng dậy, đứng rồi lại té. Có người cầu nguyện bằng lời rất dễ dàng; có người quỳ trước Nhà Tạm cả giờ chẳng biết nói gì, chỉ biết ngồi đó. Và tất cả những khác biệt ấy không nhất thiết là lỗi. Đó có thể chính là vẻ đẹp của công trình tạo dựng. Chúa không cần tất cả chúng ta trở thành một kiểu người. Chúa không muốn một Giáo Hội trong đó ai cũng nói giống nhau, suy nghĩ giống nhau, phản ứng giống nhau, làm việc giống nhau và cảm nhận giống nhau. Nếu Thiên Chúa muốn như thế, Ngài đã chẳng dựng nên Phêrô nóng nảy bên cạnh Gioan sâu lắng, chẳng gọi Matthêu người thu thuế ngồi chung bàn với Simon thuộc nhóm Nhiệt Thành, chẳng để một Phaolô mạnh mẽ, quyết liệt bước bên cạnh một Barnaba được gọi là “người con của sự an ủi”. Chính Đức Giêsu cũng đã chọn những con người rất khác nhau để hình thành cộng đoàn đầu tiên của Ngài. Các ông không phải một nhóm hoàn hảo. Các ông tranh luận, hiểu lầm, đôi lúc ganh tị, đôi lúc muốn hơn thua, có người bốc đồng, có người nghi ngờ, có người phản bội, có người bỏ chạy. Vậy mà từ những con người rất khác biệt và rất bất toàn ấy, Chúa đã xây dựng Giáo Hội của Ngài. Điều liên kết họ không phải là tính khí giống nhau. Điều liên kết họ là một Con Người: Đức Giêsu Kitô. Điều giữ họ lại với nhau không phải vì họ hợp nhau về mọi mặt, nhưng vì tất cả đều được một Đấng gọi, được một tình yêu chinh phục và được sai đi cho cùng một sứ mạng. Bởi vậy, một trong những trưởng thành quan trọng nhất của đời người là hiểu rằng: con không cần bắt người khác phải giống con mới có thể yêu họ; con không cần người khác suy nghĩ như con mới có thể cộng tác với họ; con không cần người khác có cùng tính cách với con mới có thể cùng họ phục vụ Chúa. Điều cần thiết không phải là mọi người trở nên giống nhau, nhưng là mọi người cùng biết mình đang sống vì ai, phục vụ ai và cuối cùng đang hướng về đâu.
Nhiều đau khổ trong gia đình, cộng đoàn, giáo xứ, hội đoàn và ngay cả trong đời sống tu trì không phát sinh từ những vấn đề lớn lao, nhưng phát sinh từ một chuyện rất nhỏ mà rất dai dẳng: con người không chấp nhận sự khác biệt của nhau. Người nhanh trách người chậm là lề mề. Người chậm trách người nhanh là hấp tấp. Người ít nói cho rằng người nói nhiều là nông nổi. Người nói nhiều lại nghĩ người ít nói là khó gần. Người quyết đoán thấy người thận trọng là nhút nhát; người thận trọng nhìn người quyết đoán lại cho rằng người ấy độc đoán. Người thích nguyên tắc thấy người linh hoạt là thiếu kỷ luật; người linh hoạt lại cho người nguyên tắc là cứng nhắc. Người sống thiên về cảm xúc trách người lý trí là khô khan; người lý trí lại xem người giàu cảm xúc là yếu đuối. Và cứ như thế, thay vì nhìn thấy nơi người khác một món quà bổ sung cho điều mình còn thiếu, chúng ta lại biến sự khác biệt thành lý do để phê phán nhau. Thật ra, đôi khi điều làm con khó chịu nơi người khác chính là điều Thiên Chúa đang dùng để sửa một góc lệch trong con. Người chậm có thể dạy người nhanh biết kiên nhẫn. Người nhanh có thể giúp người chậm dám quyết định. Người nói nhiều có thể đem lại sức sống cho người quá khép kín. Người thinh lặng có thể giúp người quá hoạt náo học lại chiều sâu. Người kỹ lưỡng có thể cứu cả tập thể khỏi một quyết định hấp tấp. Người dám nghĩ dám làm có thể kéo cả cộng đoàn ra khỏi tình trạng trì trệ. Người nhạy cảm nhắc chúng ta rằng con người không phải những chiếc máy. Người lý trí nhắc chúng ta rằng thiện chí thôi chưa đủ, còn cần sáng suốt. Mỗi người có một nét, và khi những nét ấy được thanh luyện bởi tình yêu, chúng không loại trừ nhau mà làm cho nhau nên đầy đủ. Một bản nhạc hay không thể chỉ có một nốt. Một bức tranh đẹp không thể chỉ có một màu. Một khu vườn đẹp không phải vì chỉ trồng một loại hoa. Cũng vậy, một cộng đoàn sống động không phải là cộng đoàn trong đó ai cũng giống ai, nhưng là nơi những người rất khác nhau học được nghệ thuật cùng nhìn về một hướng. Điều làm nên sự hiệp nhất Kitô giáo không phải là đồng dạng nhưng là hiệp thông. Đồng dạng là bắt tất cả mặc một chiếc áo của tính cách; hiệp thông là để mỗi người vẫn là chính mình nhưng biết đặt cái riêng của mình dưới một tình yêu lớn hơn. Trong gia đình cũng vậy. Có những người chồng rất ít nói nhưng thương vợ bằng cả đời chịu khó. Có những người vợ hay lo và đôi khi nói nhiều, nhưng từng chi tiết nhỏ trong nhà đều mang dấu tay yêu thương của họ. Có đứa con lanh lợi, có đứa con chậm hơn; có đứa tình cảm, có đứa kín đáo; có đứa thành công trên sách vở, có đứa lại khéo léo bằng đôi tay. Nếu cha mẹ cứ lấy một đứa làm khuôn để đo những đứa còn lại thì chẳng những làm các con tổn thương mà còn vô tình xúc phạm đến vẻ đẹp khác biệt Thiên Chúa đặt trong từng đứa trẻ. Chúa không hỏi tại sao con không giống người kia. Chúa hỏi con đã trở nên phiên bản đẹp nhất của chính con chưa. Chúa không hỏi Phêrô tại sao anh không giống Gioan. Chúa chỉ hỏi: “Phần anh, hãy theo Thầy.” Đó là một lời rất đáng suy nghĩ. Phần anh, hãy theo Thầy. Đừng phí đời mình để nhìn người khác rồi so sánh. Đừng phí ơn gọi của mình vì ghen với quà tặng Chúa trao cho một người khác. Đừng đứng giữa cánh đồng của mình mà cứ ngó sang cánh đồng bên cạnh. Mỗi người có phần đất Chúa giao. Mỗi người có một nén bạc. Mỗi người có một chỗ trong Thân Thể Đức Kitô. Vấn đề không phải là con có nhiều hay ít hơn ai, nhưng là con có trung tín với phần Chúa trao hay không.
Tuy nhiên, nói mỗi người một tính cách không có nghĩa là tính cách nào cũng mặc nhiên tốt và cứ giữ nguyên như thế. Có một kiểu ngụy biện khá phổ biến: “Tính tôi vậy rồi”, “Từ nhỏ tới giờ tôi vẫn thế”, “Ai chịu được thì chịu”, “Tôi thẳng tính”, “Tôi nóng tính”, “Tôi khó vậy đó”. Đó không phải trưởng thành. Đó nhiều khi chỉ là từ chối để cho ân sủng biến đổi mình. Chúa đón nhận chúng ta như chúng ta đang là, nhưng Ngài không bao giờ muốn chúng ta mãi mãi đứng yên như chúng ta đang là. Tin Mừng không xóa tính cách nhưng thanh luyện tính cách. Ơn Chúa không biến một người hướng nội thành hướng ngoại hay ngược lại, nhưng làm cho người hướng nội không trở thành khép kín, làm cho người hướng ngoại không trở thành ồn ào và nông cạn. Chúa không nhất thiết lấy đi sự mạnh mẽ của một người, nhưng thanh luyện sức mạnh ấy khỏi tính độc đoán để nó trở thành can đảm. Chúa không lấy đi sự nhạy cảm, nhưng giải thoát nó khỏi tự ái để nó thành lòng trắc ẩn. Chúa không xóa tính thận trọng, nhưng giúp nó không biến thành sợ hãi. Chúa không xóa tính quyết đoán, nhưng giúp nó không trở thành hấp tấp. Chúa không dập tắt ngọn lửa của Phêrô; Chúa làm cho ngọn lửa ấy biết cháy vì Tin Mừng thay vì cháy vì cái tôi. Chúa không cất khỏi Phaolô sự quyết liệt; Chúa chỉ đổi hướng sự quyết liệt ấy: từ một người đi bắt các Kitô hữu, Phaolô trở thành một con người không gì có thể ngăn nổi trên đường rao giảng Đức Kitô. Điều quan trọng không phải tính cách của con thuộc loại nào, mà tính cách ấy đã được đặt dưới quyền của Chúa chưa. Một người hiền nếu không được thanh luyện có thể trở thành nhu nhược. Một người mạnh nếu không được thanh luyện có thể thành áp đặt. Người khôn nếu thiếu tình yêu có thể thành mưu mẹo. Người thật thà nếu thiếu khôn ngoan có thể làm người khác đau. Người nhiệt thành nếu thiếu phân định có thể phá nhiều hơn xây. Người nguyên tắc nếu thiếu lòng thương xót có thể biến đời sống đức tin thành cái gông. Người nhân hậu nếu không có nguyên tắc lại dễ biến lòng tốt thành sự dung túng. Bởi thế, điều đẹp nhất không phải là sở hữu một tính cách “dễ chịu”, nhưng là để Chúa thánh hóa tính cách của mình. Khi đó, điều từng là điểm yếu có thể trở thành khí cụ. Điều từng gây tổn thương có thể trở thành nguồn chữa lành. Con người từng bốc đồng có thể trở thành người dám bước trước khi mọi người còn sợ hãi. Người từng quá nhạy cảm có thể thành người hiểu được nước mắt của những tâm hồn bị bỏ quên. Người từng trải qua thất bại có thể hiểu người thất bại. Người từng bị tổn thương có thể biết ngồi cạnh những kẻ đang đau. Người từng lạc đường, khi đã trở về, có thể hiểu lòng của người đang đi lạc. Thiên Chúa thật kỳ diệu. Ngài không chỉ sử dụng những phần đẹp của đời ta. Ngài có thể sử dụng cả những vết nứt, miễn là ta trao chúng cho Ngài. Bình gốm nguyên vẹn thì đẹp, nhưng chiếc bình đã nứt mà vẫn mang được nước tới người khát lại mang một vẻ đẹp khác: vẻ đẹp của ân sủng.
Và ở đây chúng ta đi đến điều quan trọng nhất: dù mỗi người một tính cách, một hoàn cảnh, một khả năng, một ơn gọi, tất cả chúng ta vẫn có chung một mục đích: phục vụ Chúa và phục vụ tha nhân để đi tới hạnh phúc đích thực. Nếu không hiểu mục đích ấy, mọi khác biệt dễ trở thành cuộc cạnh tranh. Người có tài muốn chứng minh mình hơn. Người có chức vụ muốn người khác biết quyền của mình. Người được khen bắt đầu sống vì lời khen. Người làm việc âm thầm lại chạnh lòng vì chẳng ai nhìn thấy. Người làm nhiều nhìn người làm ít rồi khó chịu. Người làm ít lại tự ái khi bị nhắc nhở. Rồi việc của Chúa dần dần biến thành việc của cái tôi. Người ta vẫn phục vụ, nhưng bên trong lại tìm chính mình. Người ta vẫn nói về Tin Mừng, nhưng thẳm sâu lại cần được công nhận. Người ta làm việc bác ái nhưng buồn nếu không được nhắc tên. Người ta tổ chức thật nhiều nhưng nếu ý mình không được chọn thì mất bình an. Người ta nhân danh cộng đoàn, nhân danh Giáo Hội, thậm chí nhân danh Thiên Chúa, nhưng cuối cùng điều bị tổn thương lại chính là danh dự cá nhân. Đây là một cám dỗ tinh vi vô cùng, bởi vì người ta có thể làm một việc rất thánh bằng một động cơ rất phàm. Có thể đứng trên cung thánh mà lòng chỉ mong người ta khen. Có thể đi thăm người nghèo nhưng vẫn tìm một tấm hình để chứng minh lòng tốt. Có thể nói những lời rất đạo đức mà trong lòng lại muốn chiến thắng người khác. Có thể nhân danh bảo vệ chân lý mà làm tổn thương anh em. Có thể miệt mài với công việc của Chúa mà chẳng còn thời gian ở với Chúa. Và rồi đến một lúc, con người kiệt sức, cay đắng và thất vọng vì những thứ mình âm thầm mong chờ đã không đến. Vì thế phải luôn trở về với câu hỏi đơn sơ: con đang làm điều này cho ai? Nếu thật sự làm cho Chúa, con không cần lúc nào cũng được nhìn thấy. Nếu thật sự phục vụ tha nhân, con không cần lúc nào cũng thắng ý mình. Nếu thật sự muốn Nước Chúa lớn lên, con có thể vui khi một người khác làm tốt hơn con. Nếu thật sự yêu Chúa, con có thể lùi lại khi cần, có thể nhường vị trí, có thể để người khác tỏa sáng, có thể tiếp tục làm việc tốt ngay cả khi chẳng ai biết. Một người thực sự thuộc về Chúa sẽ dần dần bớt nhu cầu chứng minh mình. Họ không cần phải đứng giữa sân khấu. Họ chỉ cần biết mình đang đứng đúng nơi Chúa muốn.
Phục vụ Chúa chưa bao giờ có nghĩa là Chúa cần chúng ta như một ông chủ cần nhân công. Thiên Chúa chẳng thiếu gì cả. Ngài không cần ta để Ngài trở nên lớn hơn. Ta phục vụ Chúa chính là vì được Ngài yêu và muốn đáp lại tình yêu ấy. Chúng ta không làm việc lành để mua tình yêu Chúa; chúng ta làm việc lành vì đã được yêu quá nhiều. Đó là khác biệt rất lớn. Khi con nghĩ phải phục vụ để Chúa yêu con, con sẽ trở thành nô lệ. Khi con biết Chúa đã yêu con trước, việc phục vụ trở thành lời đáp trả của một người con. Một người làm vì bổn phận đơn thuần sẽ sớm mệt. Một người làm vì sợ hãi sẽ sớm nặng lòng. Một người làm để được khen sẽ sớm chán khi lời khen không còn. Nhưng một người làm vì yêu sẽ tìm được sức mạnh rất sâu. Tình yêu làm cho việc nặng trở thành nhẹ hơn, không phải vì thập giá biến mất, nhưng vì ta biết vì ai mình đang mang nó. Một người mẹ có thể thức trắng bên giường con bệnh mà không hề tính giờ. Một người cha có thể âm thầm làm việc nhiều năm mà chẳng cần gia đình biết hết những hy sinh của mình. Một linh mục có thể nghe những câu chuyện đau buồn hàng giờ, cử hành Thánh lễ trong những ngày rất mệt, đi đến những nơi chẳng mấy ai muốn đến, không phải vì ngài không biết mỏi, nhưng vì tình yêu tạo ra một sức chịu đựng mà bổn phận thuần túy không thể tạo ra. Một nữ tu có thể chăm một người già đãng trí, lặp đi lặp lại một công việc không ai thấy, bởi chị nhìn thấy Đức Kitô trong người bé nhỏ ấy. Một giáo dân có thể sống trung thực trong một môi trường mà gian dối đem lại nhiều lợi ích, không phải vì không biết thiệt thòi, nhưng vì họ biết có một ánh mắt của Chúa quan trọng hơn hàng trăm ánh mắt của người đời. Đó là phục vụ Chúa trong đời thật.
Nhưng không thể phục vụ Chúa mà bỏ quên con người. Đức Giêsu đã nối hai giới răn thành một: yêu mến Thiên Chúa và yêu người thân cận. Đây không phải hai con đường tách biệt. Con không thể quỳ thật lâu trước Thánh Thể mà sau đó lạnh lùng với người bên cạnh. Con không thể đọc kinh rất nhiều nhưng lại nói những lời làm người nhà tan nát. Con không thể bảo mình yêu Chúa mà giữ mãi một mối thù không chịu tháo gỡ. Con không thể say mê chuyện truyền giáo ở đâu xa trong khi một người ngay trong nhà đang cần một lời hỏi han. Đôi lúc phục vụ tha nhân không phải chuyện gì lớn. Đó là chịu khó nghe một người già kể lại câu chuyện họ đã kể mấy lần. Đó là bớt nhìn vào điện thoại để nhìn vào khuôn mặt một đứa trẻ đang muốn nói chuyện. Đó là nhịn một câu cay nghiệt dù mình có lý. Đó là đỡ lấy một phần việc mà không kể công. Đó là trả lại cho người khác phẩm giá sau khi họ phạm sai lầm. Đó là không kể một câu chuyện bất lợi về người vắng mặt. Đó là giữ kín điều một người đã tin tưởng nói với mình. Đó là trả lương công bằng. Đó là đi đúng hẹn. Đó là làm việc có trách nhiệm. Đó là không lợi dụng người yếu. Đó là dám xin lỗi. Đó là dám nói “cảm ơn”. Đó là nhìn một người không bằng quá khứ của họ nhưng bằng khả năng họ còn có thể trở thành. Nhiều người đi tìm những công việc lớn để phục vụ Chúa nhưng bỏ quên hàng trăm dịp phục vụ Ngài trong những việc rất nhỏ. Chúng ta thích làm điều đặc biệt, trong khi phần lớn sự thánh thiện lại được dệt từ những điều bình thường được làm với một tình yêu phi thường. Một ly nước trao đúng lúc. Một cuộc điện thoại hỏi thăm. Một bữa cơm dành cho người mệt. Một sự im lặng để khỏi gây thêm đau. Một cái nắm tay khi người khác chẳng còn lời nào. Một lời cầu nguyện cho người từng làm mình tổn thương. Những chuyện tưởng nhỏ ấy có thể chẳng bao giờ lên báo, nhưng lại được ghi rất rõ trong trái tim Thiên Chúa.
Hạnh phúc đích thực cũng bắt đầu từ đó. Con người hôm nay nói rất nhiều về hạnh phúc, nhưng kỳ lạ thay, càng có nhiều phương tiện để tìm vui, người ta lại càng khó bình an. Chúng ta có nhiều tiện nghi hơn cha ông, nhưng chưa chắc ngủ ngon hơn. Có nhiều cách kết nối hơn nhưng nhiều người lại cô đơn hơn. Có nhiều món đồ hơn nhưng cảm giác thiếu vẫn không dừng. Có thể đi nhiều nơi nhưng chưa chắc biết mình đang đi về đâu. Xã hội liên tục nói với con người rằng: hạnh phúc là có thêm một chút nữa. Thêm tiền. Thêm danh. Thêm quyền. Thêm sự chú ý. Thêm người theo dõi. Thêm trải nghiệm. Thêm tiện nghi. Và khi đã có thứ này, người ta lại lập tức thấy thiếu thứ khác. Đó là cái bẫy không đáy. Bởi trái tim con người có một khoảng sâu mà không thứ hữu hạn nào lấp đầy được. Thánh Augustinô đã diễn tả sự thật ấy bằng cả cuộc đời ngài: trái tim con người khắc khoải cho tới khi nghỉ yên trong Thiên Chúa. Hạnh phúc đích thực không có nghĩa là không đau, không bệnh, không thất bại, không nước mắt. Nếu hiểu như vậy, gần như chẳng ai có thể hạnh phúc. Hạnh phúc đích thực là biết đời mình có ý nghĩa ngay cả giữa đau khổ; biết mình thuộc về ai ngay cả khi mọi sự khác đang mất đi; biết vì sao mình sống và sống cho điều gì; biết rằng tình yêu mình trao đi không bao giờ hoàn toàn vô ích. Người ta có thể cười rất nhiều mà không hạnh phúc. Có thể giàu mà lòng rất nghèo. Có thể đứng giữa đám đông mà vô cùng cô độc. Có thể nổi tiếng mà chẳng biết mình là ai. Ngược lại, có những con người sống rất đơn sơ, chẳng sở hữu nhiều, chẳng mấy ai biết tới, nhưng khuôn mặt họ bình an. Vì họ không còn đặt toàn bộ trọng lượng đời mình lên những thứ có thể mất. Họ biết có một kho tàng không mối mọt nào phá được.
Hạnh phúc đích thực không tìm thấy khi con chỉ hỏi: “Tôi được gì?”, nhưng bắt đầu xuất hiện khi con biết hỏi: “Tôi có thể trao gì?” Đây là nghịch lý của Tin Mừng. Càng giữ khư khư, con càng nghèo. Càng biết trao đi, lòng con càng rộng. Càng cố bắt người khác phải làm con hạnh phúc, con càng thất vọng. Càng biết làm người khác bớt đau, một niềm vui rất lạ lại lớn lên trong con. Đức Giêsu đã nói: ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất, còn ai dám mất vì Ngài thì sẽ tìm lại được. Đó không phải lời thơ mộng. Đó là quy luật rất sâu của trái tim. Một cuộc đời chỉ xoay quanh chính mình cuối cùng sẽ trở nên rất nhỏ, dù bên ngoài có lớn đến đâu. Người chỉ nghĩ tới mình sẽ dần dần thấy mọi người như phương tiện: người này có ích gì cho tôi, người kia đem lại gì cho tôi, người nọ có làm tôi vui không. Và khi người khác không còn đáp ứng nhu cầu của mình, tình cảm cũng dễ cạn. Nhưng khi bắt đầu sống cho người khác, con người bước ra khỏi chiếc lồng của cái tôi. Người ấy bắt đầu khám phá niềm vui của việc làm một ai đó được nâng dậy, được an ủi, được sống tốt hơn vì mình đã có mặt. Đến cuối đời, có lẽ điều làm chúng ta bình an nhất không phải là mình đã sở hữu bao nhiêu, mà là đã có bao nhiêu người được yêu hơn vì cuộc đời mình. Không phải đã đi qua bao nhiêu đất nước, nhưng đã đi vào được bao nhiêu trái tim. Không phải tên mình được bao nhiêu người nhớ, nhưng nhờ mình mà bao nhiêu người nhớ rằng Thiên Chúa vẫn còn yêu họ.
Vì vậy, trong một cộng đoàn, điều quan trọng không phải ai nổi bật hơn, nhưng tất cả có giúp nhau đến gần Chúa hơn hay không. Người giảng hay có sứ mạng của người giảng. Người quét sân có sứ mạng của người quét sân. Người đứng trước cộng đoàn có trách nhiệm của người đứng trước cộng đoàn. Người ngồi lặng phía cuối nhà thờ cũng có thể đang giữ cả cộng đoàn bằng lời cầu nguyện âm thầm của mình. Một ca viên cất tiếng hát đúng với ơn mình. Người chỉnh lại chiếc ghế trước giờ lễ cũng đang chuẩn bị chỗ cho một người gặp Chúa. Người nấu một nồi cơm cho sinh hoạt chung cũng phục vụ Nước Trời. Người giữ xe, người lau bàn thờ, người dạy giáo lý, người thăm bệnh, người âm thầm đóng góp, người dành thời gian lắng nghe một gia đình gặp khó khăn — tất cả đều có chỗ. Tai không cần ghen với mắt. Tay không cần hỏi tại sao mình không làm công việc của chân. Trong Thân Thể Đức Kitô, điều quan trọng không phải bộ phận nào được nhìn thấy nhiều, mà mỗi bộ phận có làm đúng điều nó được sinh ra để làm không. Bi kịch bắt đầu khi người ta không còn muốn phục vụ mà muốn địa vị của việc phục vụ. Không còn muốn làm ích mà muốn được nhìn nhận là người có ích. Không còn yêu công việc nhưng yêu chiếc ghế gắn với công việc. Và từ đó nảy sinh rất nhiều chia rẽ. Thực ra chiếc ghế nào rồi cũng có người khác ngồi. Chức vụ nào rồi cũng đến lúc trao lại. Tràng pháo tay nào rồi cũng tắt. Những tấm bằng khen rồi sẽ phai màu. Người hôm nay đứng đầu có ngày sẽ trở về hàng ghế bình thường. Nhưng điều còn lại là tình yêu. Nếu cả đời ta leo lên một vị trí mà đánh mất tình yêu, thì lên cao để làm gì? Nếu thắng mọi cuộc tranh luận mà mất người anh em, thắng để làm gì? Nếu được cả cộng đoàn nể sợ nhưng người gần mình nhất lại không cảm thấy được yêu, thành công ấy có nghĩa gì?
Có những lúc Chúa cho con gặp một người hoàn toàn trái tính với mình, không phải để trừng phạt mà để dạy con yêu thật. Yêu một người hợp ý rất dễ. Làm việc với người suy nghĩ giống mình cũng dễ. Nhưng Tin Mừng đi xa hơn thế. Chúa đưa vào đời con những người khiến con phải học kiên nhẫn, học lắng nghe, học bớt tự ái, học nhìn sự việc từ một góc khác. Có người trở thành chiếc gương cho con thấy những điều con không nhận ra ở mình. Có người làm lộ ra sự nóng nảy mà con tưởng đã hết. Có người chạm đúng vào lòng kiêu ngạo mà con tưởng mình rất khiêm nhường. Có người làm con hiểu rằng mình chưa yêu vô điều kiện như vẫn nghĩ. Những tương quan khó không phải lúc nào cũng phải giữ bằng mọi giá, nhất là khi có sự xúc phạm hay bất công nghiêm trọng; nhưng trong rất nhiều hoàn cảnh bình thường, điều con gọi là “không hợp” thực ra chính là lớp học của trưởng thành. Đừng vội nghĩ rằng chỉ khi sống với người giống mình ta mới hạnh phúc. Một đời không bao giờ bị ai làm trái ý có thể là một đời chẳng bao giờ được mài giũa. Đá trở nên nhẵn vì bị dòng nước đi qua mãi. Con người trưởng thành vì đã phải học yêu giữa khác biệt.
Cũng phải tập nhìn cái tốt nơi người khác. Chúng ta có một thói quen rất lạ: một người làm đúng một trăm lần, ta xem là bình thường; họ sai một lần, ta nhớ rất lâu. Một người có mười ưu điểm nhưng chỉ một khuyết điểm chạm vào tính ta, ta có thể để khuyết điểm ấy che mất cả con người họ. Trong khi Thiên Chúa nhìn chúng ta khác hẳn. Ngài biết hết yếu đuối của ta mà vẫn không bỏ ta. Ngài nhìn thấy Simon bốc đồng nhưng cũng nhìn thấy Phêrô có thể trở thành đá tảng. Ngài thấy một Matthêu ngồi bàn thu thuế nhưng cũng thấy một tác giả Tin Mừng. Ngài thấy một Saulô bách hại đạo nhưng đã nhìn thấy Phaolô của các dân ngoại. Nếu Chúa chỉ nhìn con người bằng quá khứ của họ, chẳng ai trong chúng ta còn hy vọng. Vì thế, hãy học lấy đôi mắt của Chúa. Có những người hôm nay rất khó chịu nhưng có thể đang mang một vết thương mà con không biết. Có người cộc cằn vì đời họ chưa bao giờ được đối xử dịu dàng. Có người hay phòng thủ vì từng bị phản bội. Có người cần kiểm soát vì bên trong rất bất an. Hiểu không có nghĩa là chấp nhận mọi sai trái, nhưng hiểu giúp chúng ta sửa nhau mà không khinh nhau. Chúa muốn chúng ta sửa lỗi nhưng không hủy phẩm giá; nói sự thật nhưng không mất tình yêu; giữ nguyên tắc nhưng không đóng cửa lòng thương xót.
Càng đi về phía hạnh phúc đích thực, con càng phải tập bỏ bớt việc so sánh. So sánh là một trong những kẻ đánh cắp bình an tinh vi nhất. Con có thể đang có một cuộc đời rất đẹp, nhưng chỉ cần nhìn quá lâu vào cuộc đời người khác, con bắt đầu thấy cuộc đời mình thiếu. Người độc thân nhìn người có gia đình và nghĩ họ hạnh phúc hơn. Người có gia đình đôi khi nhìn người tự do mà thấy thèm. Người nghèo nhìn người giàu. Người giàu lại nhìn người khỏe mạnh. Người đang khỏe thèm danh tiếng. Người nổi tiếng lại thèm một đời bình thường không ai để ý. Cứ thế, ai cũng nhìn sang một cánh cửa khác trong khi Chúa đang đứng ngay ở cánh cửa đời mình. Hạnh phúc bắt đầu khi con thôi hỏi vì sao đời con không giống người khác và bắt đầu cảm tạ vì điều Chúa đang đặt vào tay con hôm nay. Một người có thể không có tất cả điều mình muốn nhưng vẫn có đủ để yêu. Và xét cho cùng, đó mới là tài sản quan trọng nhất. Nếu hôm nay con còn một trái tim biết thương, còn một người để chăm sóc, còn một lời cầu nguyện để dâng, còn một công việc tử tế để làm, còn khả năng xin lỗi và tha thứ, con vẫn còn rất giàu.
Cuối cùng, chúng ta sẽ phải trở về với một chân lý rất đơn sơ: đời người ngắn lắm. Lúc trẻ, người ta tưởng còn rất nhiều thời gian. Ta hoãn một lời xin lỗi sang ngày mai. Hoãn một cuộc thăm viếng sang tuần tới. Hoãn cầu nguyện khi nào bớt bận. Hoãn sống tử tế đến khi người kia thay đổi trước. Hoãn yêu thương đến khi thuận tiện. Nhưng rồi những ngày mai ấy cứ trôi. Một buổi sáng nào đó nhìn lại, tóc đã bạc, người thân đã vắng đi vài người, có những cánh cửa từng mở nay không còn mở nữa. Khi ấy ta mới hiểu có những điều chẳng cần phải tranh đến cùng, có những hơn thua thực ra không đáng, có những giận hờn mình ôm quá lâu mà chẳng đem lại gì ngoài mệt mỏi. Người nằm xuống rồi đâu còn mang theo chức vụ. Không ai đặt bằng cấp vào tay người chết để họ mang sang đời sau. Tiền bạc cũng ở lại. Danh tiếng cũng ở lại. Căn nhà cũng ở lại. Điều theo ta chỉ là con người mà ta đã trở thành trước mặt Chúa và tình yêu ta đã trao cho người khác. Vì thế, nếu hỏi đâu là thành công lớn nhất của đời người, có lẽ không phải là leo lên cao nhất, nhưng là đi đến cuối đường mà trái tim không trở thành cay nghiệt. Không phải chưa bao giờ thất bại, nhưng mỗi lần ngã vẫn biết đứng dậy mà sống tử tế. Không phải được mọi người yêu, nhưng mình đã cố gắng yêu những người Chúa trao cho mình. Không phải sở hữu thật nhiều, nhưng biết sử dụng những gì mình có để đời một ai đó bớt khổ. Không phải để lại một cái tên lừng lẫy, nhưng để lại một chút ánh sáng trên những nơi mình từng đi qua.
Mỗi người một tính cách. Điều ấy không đáng sợ. Điều đáng sợ là mỗi người một mục đích. Nếu một cộng đoàn có trăm tính cách nhưng chỉ có một mục đích là tìm ý Chúa, cộng đoàn ấy sẽ vượt qua được rất nhiều khác biệt. Nhưng nếu mọi người bên ngoài giống nhau mà mỗi người bên trong chỉ tìm lợi ích riêng, sớm muộn cũng tan vỡ. Hôn nhân cũng vậy. Hai vợ chồng không cần hợp nhau từng sở thích; cần cùng chọn gìn giữ tình yêu. Gia đình không cần mọi người suy nghĩ giống nhau; cần cùng coi gia đình là nơi để yêu chứ không phải nơi để thắng. Giáo xứ không cần mọi hội đoàn hoạt động giống nhau; cần cùng phục vụ một Đức Kitô. Giáo Hội có thể có vô vàn linh đạo, đoàn sủng, truyền thống, cách diễn tả, nhưng chỉ có một Chúa, một đức tin, một phép rửa và một đích đến cuối cùng. Khi tâm điểm là Đức Kitô, khác biệt trở thành phong phú. Khi cái tôi trở thành tâm điểm, khác biệt trở thành chiến trường.
Ước gì mỗi chúng ta đừng mất thời gian để trở thành bản sao của một người khác. Hãy là chính con người Chúa đã dựng nên, nhưng là một con người đã được ân sủng thanh luyện. Nếu con mạnh mẽ, hãy mạnh mẽ để bảo vệ người yếu, đừng mạnh để áp đảo. Nếu con nhạy cảm, hãy dùng trái tim ấy để nhận ra nước mắt của người khác, đừng biến nó thành chiếc lồng của tự ái. Nếu con thông minh, hãy dùng trí óc để tìm chân lý và phục vụ, đừng dùng nó để làm người khác thấy mình nhỏ bé. Nếu con có quyền, hãy dùng quyền để nâng người khác lên. Nếu con có của cải, hãy để tiền bạc trở thành nhịp cầu chứ đừng thành bức tường. Nếu con có tiếng nói, hãy nói thay cho người không có tiếng nói. Nếu con sống âm thầm, đừng nghĩ đời mình vô nghĩa: rất nhiều rễ cây chẳng ai nhìn thấy nhưng lại giữ cho cả thân cây đứng vững trong bão tố. Nếu con đang yếu, đừng tuyệt vọng: Thiên Chúa có một lịch sử rất dài về việc dùng những con người yếu đuối để thực hiện những điều lớn lao. Nếu con đã thất bại, hãy nhớ thất bại chưa phải câu cuối cùng. Phêrô từng chối Chúa nhưng vẫn được trao đoàn chiên. Nếu con đã đi lạc, hãy trở về. Nhà Cha vẫn sáng đèn.
Rồi một ngày nào đó, hành trình này sẽ kết thúc. Khi đứng trước mặt Chúa, có lẽ chúng ta sẽ không còn quan tâm mình thuộc kiểu tính cách nào, đã từng giữ chức vụ nào, bao nhiêu người biết đến mình. Điều đáng kể chỉ còn là: con đã yêu chưa? Con đã dùng những gì Chúa ban để làm gì? Con có giúp một người nào đó đến gần Chúa hơn không? Con có làm trái đất này bớt lạnh lẽo một chút không? Con có biết cúi xuống không? Con có từng tha thứ khi rất khó tha thứ không? Con có ở bên một người khi mọi người khác bỏ họ không? Con có sống đời mình như quà tặng không? Và nếu câu trả lời, dù rất vụng về, rất bất toàn, nhưng chân thành là “có”, thì có lẽ lúc ấy ta sẽ hiểu thế nào là hạnh phúc đích thực. Không phải hạnh phúc của người chưa từng đau, nhưng hạnh phúc của người đã không để đau khổ làm mình thôi yêu. Không phải hạnh phúc của người có mọi thứ, nhưng của người nhận ra chỉ cần có Chúa là đã có nền tảng của mọi sự. Không phải hạnh phúc của kẻ luôn được phục vụ, nhưng của người đã học được niềm vui cúi xuống rửa chân. Không phải hạnh phúc đến từ việc người khác làm đúng ý mình, nhưng từ việc ý mình ngày càng hòa vào ý Chúa.
Mỗi người một tính cách, mỗi người một con đường, mỗi người một nhịp bước. Người đi nhanh xin đừng khinh người đi chậm. Người đi chậm đừng ghen với người đi nhanh. Người mạnh hãy chờ người yếu. Người yếu đừng ngại nắm lấy bàn tay được chìa ra. Người có nhiều hãy chia cho người thiếu. Người đang vui hãy nhớ người đang khóc. Người đang khóc đừng quên bình minh vẫn còn ở phía trước. Và tất cả chúng ta, dù khác nhau biết bao, hãy cùng hướng về một nơi: về phía Đức Kitô, về phía tình yêu, về phía sự sống đời đời. Trên con đường ấy, không ai cần thắng ai. Chúng ta chỉ cần đừng để ai bị bỏ lại. Bởi cuối cùng, hạnh phúc lớn nhất của người Kitô hữu không phải là một mình mình đến được Nhà Cha, nhưng là trên đường về ấy, mình đã nắm lấy được thêm một bàn tay.
Xin Chúa cho con biết đón nhận chính mình mà không tự mãn, biết sửa đổi chính mình mà không tuyệt vọng, biết đón nhận người khác mà không đòi họ phải giống con, biết nhìn những khác biệt như quà tặng hơn là mối đe dọa. Xin cho con hiểu rằng tài năng là để phục vụ, chức vụ là để phục vụ, tri thức là để phục vụ, sức khỏe là để phục vụ, thời gian là để phục vụ, tiền bạc là để phục vụ, và ngay cả những vết thương đã được Chúa chữa lành cũng có thể trở thành phương tiện để phục vụ. Xin đừng để con đi hết một đời chỉ để xây cho cái tôi một ngai vàng rồi cuối cùng nhận ra mình đã bỏ quên biết bao con người trên đường. Xin dạy con niềm vui của chiếc khăn và chậu nước, niềm vui của người cúi xuống, niềm vui của người không cần đứng nhất nhưng cần sống đúng, niềm vui của người chẳng sở hữu tất cả nhưng đã trao được chính mình.
Và nếu một ngày nào đó người ta quên tên con, cũng chẳng sao. Nếu những việc con từng làm chẳng còn ai nhắc tới, cũng chẳng sao. Nếu những thành quả từng khiến con tự hào rồi mai này bị thời gian phủ bụi, cũng chẳng sao. Chỉ xin một điều: khi con trở về, Chúa nhận ra trong trái tim con dấu vết của tình yêu. Và xin cho những người từng đi qua đời con có thể nói rằng: nhờ gặp người này, họ đã tin thêm một chút vào lòng tốt; nhờ gặp người này, họ đã thấy cuộc đời bớt lạnh; nhờ gặp người này, họ đã hiểu rằng Thiên Chúa không ở quá xa. Nếu được như thế, đời con đã không uổng. Bởi hạnh phúc đích thực chẳng phải là giữ thật nhiều cho mình, nhưng là thuộc trọn về Chúa và trở thành quà tặng cho nhau. Mỗi người một tính cách, nhưng tất cả chỉ có một mục đích cuối cùng: phục vụ Chúa, phục vụ tha nhân, yêu cho đến cùng, và qua con đường ấy trở về với Đấng là nguồn mạch của mọi hạnh phúc.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC TIN KHÔNG THỂ ÉP BUỘC – NHƯNG CÓ THỂ ĐƯỢC NHẬN RA QUA MỘT CUỘC ĐỜI
Có những điều trong cuộc đời người ta có thể truyền đạt bằng lời, có thể dạy bằng sách, có thể giải thích bằng lý luận, có thể chứng minh bằng những con số và dữ kiện; nhưng cũng có những điều chỉ thật sự hiểu được khi chính mình bước vào, chạm tới, sống cùng và trải nghiệm. Đức tin là một trong những điều như thế. Người ta có thể nói rất nhiều về tôn giáo, có thể tranh luận rất nhiều về Thiên Chúa, có thể đọc hàng trăm cuốn sách thần học, có thể nghe vô số bài giảng, có thể đứng ngoài một nhà thờ và quan sát người khác cầu nguyện, nhưng nếu chưa từng có một lúc nào đó để lòng mình lắng xuống, để tự hỏi mình đang sống vì điều gì, mình từ đâu đến, rồi sẽ đi về đâu, điều gì còn lại sau những thành công, thất bại, tiền bạc, danh vọng và những cuộc gặp gỡ chóng qua, có lẽ người ta vẫn chỉ mới đứng ngoài cánh cửa của đức tin. Và cũng chính vì thế, càng đi qua đời sống mục vụ, càng gặp nhiều người, càng nghe nhiều câu chuyện đời, con càng thấy một điều rất rõ: đức tin không thể ép buộc. Không ai có thể dùng quyền lực để bắt một người tin. Không ai có thể dùng áp lực để khiến một tâm hồn yêu mến Thiên Chúa. Không ai có thể đặt niềm tin vào trong trái tim người khác giống như đặt một món đồ vào một chiếc hộp. Đức tin chỉ có thể được đề nghị, được làm chứng, được gieo vào lòng người bằng yêu thương, bằng sự thật, bằng lòng kiên nhẫn, và trên hết, bằng một đời sống cho người khác thấy rằng có một niềm hy vọng nào đó đang thật sự nâng đỡ con người ấy từ bên trong.
Có người đến với đạo vì được sinh ra trong một gia đình Công giáo. Có người lớn lên bên tiếng chuông nhà thờ, quen với dấu Thánh Giá, quen với lời kinh tối, quen với những mùa Giáng Sinh, mùa Chay, lễ Phục Sinh. Nhưng cũng có người không có những điều ấy. Họ đến với đạo rất chậm, nhiều khi chẳng phải vì một bài giảng nào quá xuất sắc, cũng chẳng phải vì một cuộc tranh luận mà phần thắng nghiêng về phía người Công giáo, nhưng chỉ vì họ gặp một người sống tử tế, một người biết tha thứ, một người vẫn giữ được bình an trong đau khổ, một người sống nghèo mà không cay đắng, một người có học mà không kiêu ngạo, một người bị hiểu lầm mà không trả thù, một người biết phục vụ mà không cần được biết đến. Rồi họ bắt đầu tự hỏi: vì sao người này có thể sống như vậy? Điều gì giữ họ đứng vững? Ai là Đấng họ tin? Và có khi hành trình đến với đức tin bắt đầu từ chính một câu hỏi rất nhỏ như thế. Đức tin nhiều khi không đến như một tiếng sét, nhưng như ánh sáng bình minh. Ban đầu chỉ là một vệt sáng rất mỏng ở chân trời. Rồi dần dần, bóng tối lui đi. Người ta nhìn rõ hơn khuôn mặt của mình, nhìn rõ hơn những vết thương, những ảo tưởng, những khao khát sâu kín, và có ngày nhận ra rằng mình đã được một ánh sáng dẫn đi từ rất lâu mà chính mình không hay biết.
Con rất trân trọng những ai dám nói rằng họ tự mình tìm hiểu và trải nghiệm đức tin. Bởi vì một niềm tin trưởng thành không phải là niềm tin chỉ lặp lại những điều người khác đã nói, nhưng là niềm tin đã đi qua những câu hỏi, những hoài nghi, những lúc chao đảo, những va chạm với thực tế và vẫn tìm thấy một lý do để tiếp tục hy vọng. Thiên Chúa không sợ những câu hỏi chân thành của con người. Có khi điều nguy hiểm không phải là người ta đặt câu hỏi, nhưng là người ta không còn muốn hỏi gì nữa. Khi còn hỏi “Thiên Chúa ở đâu?”, ít ra người ta vẫn còn quay về phía Ngài. Khi còn hỏi “Tại sao tôi phải tin?”, ít ra trong lòng vẫn còn một khe cửa mở ra cho cuộc tìm kiếm. Có những người cả đời tưởng mình không tin, nhưng thật ra vẫn đang tìm một Đấng có thể làm cho mọi điều trong cuộc đời họ có ý nghĩa. Họ có thể chưa gọi tên Ngài là Thiên Chúa, chưa gọi tên ánh sáng ấy là Tin Mừng, chưa gọi tên niềm khao khát ấy là đức tin, nhưng sâu trong lòng họ vẫn có một nỗi thao thức mà tiền bạc không làm đầy, sự thành công không làm đầy, những cuộc vui không làm đầy. Thánh Augustinô đã diễn tả rất đúng tâm trạng ấy khi nói rằng lòng con người khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Thiên Chúa. Có thể có người chưa biết câu nói ấy, nhưng họ đang sống chính câu nói ấy mỗi ngày.
Vì đức tin không thể ép buộc, nên cách loan báo Tin Mừng đẹp nhất không bao giờ là áp đặt. Người môn đệ của Chúa Giêsu không được sai đi để chiến thắng trong tranh luận, nhưng để làm chứng cho tình yêu. Không được sai đi để chứng minh mình hơn người khác, nhưng để cúi xuống phục vụ. Không được sai đi để lấy danh Thiên Chúa làm cây gậy đánh vào người khác, nhưng để trở thành bàn tay nối dài của lòng thương xót Chúa. Chính Chúa Giêsu cũng chưa bao giờ ép buộc ai đi theo Ngài. Ngài nói với người thanh niên giàu có: “Nếu anh muốn…” Ngài tôn trọng sự tự do đến mức để người ấy buồn rầu bỏ đi. Ngài mời gọi, nhưng không cưỡng ép. Ngài yêu, nhưng không chiếm hữu. Ngài nói sự thật, nhưng không dùng sự thật để nghiền nát người đối diện. Đức tin Kitô giáo chỉ có ý nghĩa khi đó là lời đáp tự do của một con người trước một tình yêu đã đi bước trước. Và vì thế, bất cứ khi nào chúng ta làm cho người khác sợ đạo hơn là yêu Chúa, ghét người Công giáo hơn là muốn tìm hiểu Tin Mừng, chúng ta cần tự hỏi lại cách mình đang sống đức tin.
Tuy nhiên, nói rằng đức tin không thể ép buộc không có nghĩa là đức tin chỉ là một cảm xúc riêng tư, ai muốn tin gì thì tin, hoàn toàn không liên quan đến đời sống chung. Đức tin chân thật luôn sinh hoa trái. Một cái cây sống thì phải có trái. Một con suối có nước thì nước phải chảy. Một trái tim đã chạm tới lòng thương xót thì không thể dửng dưng mãi trước nỗi đau của người khác. Và đây chính là một trong những điều rất đẹp nơi đạo Công giáo: đức tin không dừng lại ở nhà thờ, ở bàn thờ, ở những lời kinh, mà phải đi ra ngoài cánh cửa nhà thờ để trở thành cơm cho người đói, thuốc cho người bệnh, mái nhà cho người không nơi nương tựa, trường học cho trẻ em nghèo, một cánh tay cho người bị bỏ rơi, một tiếng nói cho người yếu thế, một sự hiện diện bên cạnh người cô độc. Nếu chỉ cầu nguyện mà không biết thương người, lời cầu nguyện ấy có nguy cơ trở thành tiếng nói rỗng. Nếu chỉ nói yêu Chúa mà không nhìn thấy người đau khổ ngay trước mặt, tình yêu ấy vẫn còn thiếu một điều gì rất quan trọng.
Lịch sử Giáo Hội có những bóng tối, những giới hạn, những lỗi lầm của con người, và người Công giáo không cần phải giả vờ rằng chúng không tồn tại. Giáo Hội gồm những con người, mà đã là con người thì có yếu đuối. Nhưng sẽ thiếu công bằng nếu chỉ nhìn vào những lỗi lầm ấy mà không nhìn thấy biết bao điều tốt đẹp mà đức tin Kitô giáo đã âm thầm gieo vào lịch sử nhân loại. Biết bao bệnh viện được hình thành từ thao thức chăm sóc người đau yếu như chăm sóc chính Đức Kitô. Biết bao trường học được mở ra vì tin rằng mỗi con người đều có phẩm giá và xứng đáng được giáo dục. Biết bao dòng tu đã đi đến những miền nghèo nhất, xa nhất, nơi không ai muốn đến, để chăm sóc người phong, trẻ mồ côi, người hấp hối, người khuyết tật, người vô gia cư. Biết bao linh mục, tu sĩ, giáo dân đã sống cả đời ở một nơi không phải quê hương mình, học một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ, ăn những món ăn không quen, chịu những căn bệnh mà họ chưa từng biết, chỉ để ở lại với một cộng đồng nghèo và nói bằng cuộc đời rằng: “Anh chị em không bị bỏ quên.” Những điều ấy không phải là lý thuyết. Đó là máu, mồ hôi, tuổi trẻ, sức khỏe và đôi khi là cả mạng sống của những con người đã tin rằng phục vụ một người bé nhỏ chính là phục vụ Đức Kitô.
Có lẽ điều làm một người ngoài Công giáo cảm động nhất không phải là khi họ nghe chúng ta nói rằng đạo mình tốt, nhưng là khi họ nhìn thấy điều tốt ấy đang được sống. Một nữ tu ngồi bên giường bệnh của một người không cùng tôn giáo và lau người cho họ. Một linh mục vào vùng lũ, bùn còn ngập tới đầu gối, mang từng thùng mì đến cho người dân mà không hỏi họ theo đạo nào. Một giáo dân âm thầm đóng học phí cho một đứa trẻ nghèo. Một nhóm sinh viên Công giáo dành ngày nghỉ để đến với người vô gia cư. Một bác sĩ sống đức tin bằng cách không coi bệnh nhân là một “ca bệnh” nhưng là một con người. Một người cha đi lễ mỗi sáng nhưng điều làm con cái tin vào Chúa không phải chỉ vì cha đi lễ, mà vì cha về nhà biết xin lỗi mẹ, biết ôm con, biết giữ lời, biết không gian dối. Khi ấy, đức tin trở thành ngôn ngữ mà cả người tin lẫn người chưa tin đều có thể hiểu.
Và rồi có những chứng tá rất đặc biệt nơi những người đang bước trên hành trình ơn gọi linh mục. Nhìn một người trẻ hôm nay chọn con đường ấy không phải là điều bình thường nếu xét theo thước đo của thế gian. Trong khi xã hội mời gọi người trẻ tìm cho mình nhiều trải nghiệm, nhiều tự do, nhiều lựa chọn, nhiều cơ hội để khẳng định bản thân, thì một người trẻ bước vào chủng viện hay nhà dòng lại bắt đầu học cách từ bỏ rất nhiều thứ. Họ từ bỏ khả năng có một gia đình riêng để chọn một gia đình rộng hơn. Họ từ bỏ quyền tự quyết tuyệt đối để học vâng phục. Họ bước vào những năm dài học hành, huấn luyện, cầu nguyện, lao động, kiểm chứng ơn gọi. Không phải ngày nào cũng đầy cảm xúc. Không phải lúc nào cũng thấy tương lai rõ ràng. Có những ngày họ mệt mỏi, có những lúc muốn bỏ cuộc, có những đêm cầu nguyện mà chẳng cảm thấy gì, có những giai đoạn phải đối diện với chính mình, với những giới hạn, những vết thương, những phần chưa trưởng thành. Nhưng nếu sau tất cả, người ta vẫn thấy nơi họ một niềm vui, một ánh mắt sáng, một nụ cười bình an, thì đó là điều rất đáng suy nghĩ.
Niềm vui của một người biết mình đang sống vì điều gì luôn có một vẻ đẹp rất riêng. Người ấy có thể chưa có nhiều tiền, chưa có địa vị, chưa có những gì thế gian gọi là thành đạt, nhưng trong lòng họ có một hướng đi. Và đôi khi điều làm con người kiệt sức nhất không phải vì đường khó, mà vì không biết mình đi đâu. Một người biết mình đang đi về đâu có thể chịu được đoạn đường dài. Một người biết mình yêu ai có thể chịu được hy sinh. Một người biết vì sao mình sống có thể bước qua những ngày tưởng như vô nghĩa. Đó là lý do vì sao có những người tu trì vẫn vui giữa những thiếu thốn, những linh mục vẫn hạnh phúc giữa những gánh nặng mục vụ, những nhà truyền giáo vẫn ở lại giữa những nơi nguy hiểm. Không phải vì họ không đau. Không phải vì họ không mệt. Không phải vì họ không có lúc hoang mang. Nhưng vì sâu trong lòng, họ tin rằng đời mình đang thuộc về một Đấng lớn hơn những giới hạn của bản thân.
Nhìn vào hai người bạn đang ngày một tiến gần hơn đến chức linh mục, điều đáng quý nhất có lẽ không chỉ là ngày chịu chức đang đến gần, nhưng là thấy nơi họ mỗi ngày một rõ hơn niềm vui của người đã tìm được hướng đi của đời mình. Chức linh mục không phải là phần thưởng cho người giỏi. Cũng không phải là một địa vị để người ta bước lên cao hơn người khác. Nếu hiểu đúng, đó là lời mời bước xuống. Bước xuống để rửa chân. Bước xuống để lắng nghe. Bước xuống để mang gánh nặng của người khác. Bước xuống để đứng ở bên giường bệnh lúc nửa đêm, ở nhà tang khi mọi người đang khóc, ở tòa giải tội khi một người mang cả quá khứ nặng nề đến đặt xuống, ở bàn thờ mỗi ngày để dâng không chỉ bánh và rượu mà cả những niềm vui, nỗi buồn của cộng đoàn. Một linh mục hạnh phúc không phải là linh mục không có vấn đề, nhưng là người vẫn biết mình thuộc về ai giữa tất cả những vấn đề ấy.
Có những người hỏi: “Tại sao một người có thể dành cả đời cho một điều mình không nhìn thấy?” Câu hỏi ấy rất thật. Nhưng chúng ta cũng có thể hỏi ngược lại: có bao nhiêu điều quan trọng nhất trong đời con người mà chúng ta không thể nhìn thấy bằng mắt? Tình yêu có hình dạng không? Hy vọng nặng bao nhiêu ký? Lòng trung thành có màu gì? Nỗi nhớ có thể đặt lên bàn cân không? Vậy mà chúng ta biết những điều ấy có thật. Chúng ta sống nhờ chúng. Một người mẹ thức trắng đêm bên con không cần nhìn thấy tình yêu như một vật thể mới biết mình yêu con. Một người vợ chờ chồng trở về sau những tháng ngày xa cách không cần đo được lòng thủy chung mới biết điều đó tồn tại. Đức tin cũng vậy. Đức tin không phải là tin vào cái phi lý, nhưng là trao đời mình cho một Đấng mà ta từng bước nhận ra qua kinh nghiệm của chính đời mình, qua những biến cố, qua Lời Chúa, qua cộng đoàn, qua những con người và đôi khi qua cả những đau khổ mà sau nhiều năm nhìn lại ta mới hiểu vì sao mình đã không gục ngã.
Đức tin là một sức mạnh âm thầm. Nó không phải lúc nào cũng làm cho hoàn cảnh thay đổi, nhưng nhiều khi làm cho con người có sức để đi qua hoàn cảnh ấy. Một căn bệnh có thể vẫn còn đó, nhưng người bệnh không còn tuyệt vọng như trước. Một mất mát không thể lấy lại, nhưng người ở lại không còn thấy cái chết là tiếng nói cuối cùng. Một gia đình có thể vẫn đang gặp khó khăn, nhưng họ học được cách nắm tay nhau cầu nguyện thay vì chỉ trách móc nhau. Một linh mục có thể vẫn mang những nỗi cô đơn rất thật, nhưng biết mình không cô độc. Một người thất bại vẫn có thể đứng dậy vì tin rằng giá trị của mình không được quyết định bởi một lần thất bại. Đức tin không phải là phép thuật làm cho cuộc đời tránh hết đau khổ. Nếu thế thì thập giá của Chúa Giêsu đã không tồn tại. Đức tin là sức mạnh giúp con người đi xuyên qua thập giá mà không đánh mất hy vọng rằng phía sau thứ Sáu Tuần Thánh vẫn có một sáng Phục Sinh.
Có người nói: “Nếu có Chúa, tại sao vẫn có quá nhiều đau khổ?” Đây là một trong những câu hỏi lớn nhất của con người, và không ai nên trả lời nó một cách nhẹ nhàng. Có những nỗi đau mà mọi lời giải thích đều trở nên vụng về. Đứng trước một người mẹ mất con, một gia đình mất hết trong thiên tai, một người trẻ mắc bệnh hiểm nghèo, một em bé bị bỏ rơi, đôi khi điều cần nhất không phải là một bài thần học, nhưng là một người ở lại. Kitô giáo không nói rằng Thiên Chúa đứng từ xa nhìn con người đau khổ. Kitô giáo nói rằng Thiên Chúa đã bước vào chính đau khổ ấy. Ngài đã khóc trước mộ Ladarô. Ngài đã bị phản bội. Ngài đã cô đơn. Ngài đã bị đóng đinh. Ngài đã kêu lên giữa thập giá. Chính vì thế, người Kitô hữu không có một Thiên Chúa xa lạ với nước mắt. Và có lẽ đây là một trong những điều đẹp nhất của đức tin: khi không còn hiểu được tại sao, ta vẫn có thể tin rằng mình không đau một mình.
Con rất thích hình ảnh ánh sáng. Bởi vì ánh sáng không bao giờ dùng sức mạnh để tranh cãi với bóng tối. Nó chỉ cần hiện diện, và bóng tối tự lui. Đức tin cũng phải như vậy. Chúng ta không cần đi khắp nơi để nói mình đạo đức hơn. Không cần lớn tiếng chứng minh mình đúng. Không cần nhìn người chưa tin bằng ánh mắt thương hại. Chỉ cần sống sao cho người khác thấy có ánh sáng. Một người Công giáo làm ăn trung thực giữa môi trường gian dối là ánh sáng. Một người trẻ giữ lòng trong sạch giữa một xã hội coi mọi giới hạn luân lý là lỗi thời là ánh sáng. Một người vợ vẫn trung thành khi hôn nhân đi qua khủng hoảng là ánh sáng. Một người chồng biết xin lỗi là ánh sáng. Một linh mục sống đơn sơ là ánh sáng. Một người già đau yếu vẫn cầu nguyện cho con cháu là ánh sáng. Một người bị xúc phạm mà không trả thù là ánh sáng. Ánh sáng ấy không ồn ào, nhưng người ta nhận ra.
Và biết đâu chính những người đang đứng ngoài Giáo Hội lại là những người giúp chúng ta, những người đang ở trong Giáo Hội, nhìn lại cách mình sống đạo. Có khi họ chưa tin, nhưng họ sống tử tế. Có khi họ chưa biết Kinh Thánh, nhưng họ biết thương người. Có khi họ chưa bước vào nhà thờ, nhưng họ rất công bằng, rất trung thực, rất quảng đại. Khi gặp những con người như thế, người Công giáo không nên vội phán xét, nhưng phải khiêm tốn nhận ra rằng Thánh Thần có thể hoạt động ở những nơi chúng ta không ngờ tới. Đừng biến đức tin thành lý do để tự cho mình cao hơn người khác. Người càng thật sự đến gần Thiên Chúa càng thấy mình nhỏ bé. Người càng hiểu Tin Mừng càng bớt thích kết án. Người càng biết mình đã được tha thứ càng dễ cảm thông với sự yếu đuối của người khác.
Chúa Giêsu đã từng kể về người Samari nhân hậu. Điều đáng suy nghĩ là trong câu chuyện ấy, người thực sự dừng lại cứu người bị nạn lại là người Samari, một người thuộc nhóm thường bị người Do Thái thời ấy nhìn bằng ánh mắt nghi ngại. Còn những người có địa vị tôn giáo lại đi qua. Câu chuyện ấy cho thấy điều Thiên Chúa nhìn không phải là nhãn mác chúng ta đeo bên ngoài, nhưng là cách trái tim phản ứng trước nỗi đau của người khác. Có thể một người biết rất nhiều kinh nhưng vẫn vô cảm. Có thể một người chưa biết cầu nguyện theo cách chúng ta quen nhưng lại sẵn sàng hy sinh để cứu một người. Điều đó không làm cho đức tin trở nên vô nghĩa. Ngược lại, nó nhắc chúng ta rằng đức tin chỉ thật sự sống khi trở thành lòng thương xót.
Có lẽ vì thế, lời cầu nguyện đẹp nhất dành cho một người đang tìm kiếm không phải là: “Xin Chúa làm cho họ giống con”, nhưng là: “Xin Chúa dẫn họ đến ánh sáng mà Ngài muốn dành cho họ.” Mỗi người có một hành trình khác nhau. Có người tìm thấy Chúa rất sớm. Có người phải đi một vòng rất xa. Có người đến với Ngài qua niềm vui. Có người chỉ bắt đầu tìm Chúa khi tất cả những gì họ từng dựa vào đều sụp đổ. Có người gặp Ngài trong một nhà thờ. Có người gặp Ngài trong một bệnh viện. Có người gặp Ngài khi đọc một cuốn sách. Có người gặp Ngài qua một người bạn. Có người gặp Ngài khi đứa con đầu tiên chào đời và bỗng nhận ra sự sống quá nhiệm mầu. Có người gặp Ngài trong một đám tang, khi lần đầu tiên thật sự đối diện với câu hỏi về sự chết. Thiên Chúa có những con đường rất riêng để đi vào lòng người.
Vì vậy, với những ai đang lạc lối, đang mơ hồ, đang không biết mình sống để làm gì, con nghĩ điều đầu tiên không phải là trách họ. Một người lạc đường không cần nghe mắng rằng tại sao lại lạc. Họ cần một ánh đèn. Một người đang chìm không cần bài giảng về kỹ thuật bơi. Họ cần một bàn tay. Một người đang tuyệt vọng không cần những câu đạo đức sáo rỗng. Họ cần một người chịu ở lại đủ lâu để nghe họ nói. Đó cũng là sứ mạng của người có đức tin. Không phải đưa ra câu trả lời quá nhanh, nhưng đồng hành. Không phải giải quyết mọi vấn đề của người khác, nhưng giúp họ không phải đi một mình.
Có những người trẻ hôm nay đang có rất nhiều thứ nhưng lại không biết mình muốn gì. Họ kết nối với hàng nghìn người trên mạng nhưng rất cô đơn. Họ có thể nhìn thấy cả thế giới qua một màn hình nhưng lại không nhìn thấy ý nghĩa của chính ngày mai. Họ được dạy cách thành công nhưng ít ai dạy cách thất bại. Họ được khuyến khích xây dựng hình ảnh nhưng ít ai giúp họ xây dựng nội tâm. Họ có vô số lựa chọn nhưng không biết điều gì thật sự đáng chọn. Trong hoàn cảnh ấy, đức tin không phải là một món đồ cổ của quá khứ. Đức tin có thể là một chiếc la bàn. Nó không làm cho con đường ngắn lại, nhưng giúp người ta biết hướng nào để đi. Nó đặt trước mắt con người một câu hỏi sâu hơn những câu hỏi về nghề nghiệp, thu nhập, danh tiếng: “Con là ai? Con thuộc về ai? Đời con được trao cho con để làm gì?”
Và có lẽ đây chính là điều người ta nhận ra nơi những người đang sống ơn gọi của mình với niềm vui. Một người biết rõ mình đang sống vì điều gì thì nụ cười khác. Ánh mắt khác. Không phải lúc nào cũng cười lớn, nhưng có một sự bình an khó diễn tả. Người ấy không cần chứng minh mình hơn ai, bởi họ không sống để so sánh. Họ có thể nhìn thành công của người khác mà không thấy bị đe dọa. Họ có thể chịu thiệt một chút mà không thấy đời mình mất hết. Họ có thể chấp nhận những điều không theo ý vì có một nền tảng sâu hơn cảm xúc nhất thời. Niềm vui ấy không phải niềm vui của người có mọi thứ, nhưng là niềm vui của người biết điều gì là đủ.
Đức tin cũng dạy con người biết rằng đời này không chỉ có nhận, mà còn có cho. Một đời sống chỉ xoay quanh việc “tôi được gì” cuối cùng sẽ rất mệt. Người ta có thể có rất nhiều mà vẫn thấy thiếu, bởi lòng tham luôn nói rằng chưa đủ. Nhưng khi một người bắt đầu hỏi “tôi có thể trao điều gì”, một chân trời mới mở ra. Có người trao kiến thức. Có người trao thời gian. Có người trao sự chăm sóc. Có người trao tài năng. Có người trao lời cầu nguyện. Có người trao cả cuộc đời. Ơn gọi linh mục, nếu được sống đúng, là một hình thức trao đời như thế. Đó là đứng trước bàn thờ và nói bằng cả cuộc đời: “Con xin thuộc về Chúa để phục vụ dân của Ngài.” Một câu nói rất đẹp, nhưng sống hết câu nói ấy là chuyện cả đời.
Có thể người ngoài nhìn vào sẽ không hiểu tại sao một người lại chọn con đường khó như vậy. Nhưng tình yêu nào thật sự cũng có phần “khó hiểu” đối với người đứng ngoài. Một người mẹ có thể thức suốt nhiều đêm chăm con mà vẫn gọi đó là hạnh phúc. Một người cha có thể làm lụng cả đời để con được học hành mà vẫn thấy những hy sinh ấy đáng giá. Một người yêu thật có thể từ bỏ nhiều điều vì người mình yêu mà không thấy mình bị mất. Linh mục hay tu sĩ cũng vậy, nếu ơn gọi là thật. Họ không chỉ “bỏ” nhiều thứ. Họ chọn một tình yêu mà vì tình yêu ấy, những điều đã bỏ mang một ý nghĩa khác. Nếu chỉ nhìn vào điều họ không có, sẽ thấy đời sống ấy nghèo. Nhưng nếu nhìn vào điều họ đã chọn, có thể thấy một sự giàu có rất khác.
Đương nhiên, đức tin không biến người ta thành thiên thần. Linh mục vẫn là con người. Tu sĩ vẫn là con người. Người Công giáo vẫn có thể sai. Có những gương xấu làm nhiều người thất vọng, thậm chí tổn thương. Không nên che giấu điều ấy. Nhưng lỗi lầm của người tin không phải là bằng chứng rằng Tin Mừng sai; nhiều khi nó chỉ chứng minh rằng người ấy đã không sống theo Tin Mừng mình tuyên xưng. Khi một bác sĩ làm sai, ta không kết luận rằng y học vô nghĩa. Khi một giáo viên xấu, ta không nói giáo dục là vô ích. Cũng thế, phải phân biệt giữa Đức Kitô và những người chưa sống đúng tinh thần của Đức Kitô. Điều này không phải để bao che sai phạm, nhưng để công bằng.
Một trong những vẻ đẹp lớn nhất của Kitô giáo là luôn mở ra khả năng bắt đầu lại. Có lẽ con người cần điều ấy hơn bao giờ hết. Chúng ta sống trong một thế giới rất nhanh kết án. Một sai lầm có thể bị chụp lại, lưu lại, lan truyền và nhắc lại nhiều năm. Người ta có thể bị đóng khung bởi điều tệ nhất họ từng làm. Tin Mừng nói một điều khác: một con người lớn hơn quá khứ của họ. Người phụ nữ ngoại tình có thể đứng dậy. Phêrô sau ba lần chối Thầy vẫn được trao nhiệm vụ chăm sóc đoàn chiên. Phaolô từ người bắt bớ Kitô hữu trở thành người loan báo Tin Mừng. Người trộm lành ở giờ cuối cùng vẫn nghe lời hứa về Thiên Đàng. Đức tin nói rằng không ai phải mãi mãi bị giam trong phiên bản tệ nhất của chính mình.
Vì thế, khi cầu nguyện cho những người đang lạc lối, con không nghĩ đến họ như những con người “xấu” cần được sửa, nhưng như những người đang cần một điểm tựa. Thật ra, ai trong chúng ta chẳng có lúc lạc? Có người lạc trong tiền bạc. Có người lạc trong danh vọng. Có người lạc trong một mối quan hệ. Có người lạc trong nghiện ngập. Có người lạc trong kiêu căng. Có người lạc trong chính những hoạt động tôn giáo, làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng dần dần quên mất chính Chúa. Lạc đường không chỉ là chuyện của người ngoài đạo. Người trong đạo cũng có thể lạc. Có thể vẫn đi lễ nhưng trái tim rất xa. Có thể vẫn đọc kinh nhưng không còn biết thương người. Có thể vẫn phục vụ nhưng chỉ để được khen. Cho nên lời cầu nguyện cho người lạc lối cũng luôn phải là lời cầu nguyện cho chính mình.
“Xin cho họ tìm thấy ánh sáng của chính mình.” Câu nói ấy rất đẹp, nhưng với con, ánh sáng sâu xa nhất không chỉ là một ý tưởng hay, một sự tích cực tinh thần, mà là gặp được một sự thật đủ lớn để người ta đặt đời mình vào đó. Với người Kitô hữu, ánh sáng ấy có một khuôn mặt: Đức Giêsu Kitô. Ngài không chỉ nói về con đường; Ngài nói: “Thầy là Đường.” Ngài không chỉ nói sự thật; Ngài nói: “Thầy là Sự Thật.” Ngài không chỉ dạy cách sống; Ngài nói: “Thầy là Sự Sống.” Người Kitô hữu không đặt niềm tin vào một hệ thống luật lệ trước hết, nhưng vào một Con Người. Và chính vì vậy, đức tin cuối cùng không phải là “tôi biết rất nhiều điều về Chúa”, nhưng là “tôi biết tôi đang trao cuộc đời mình cho ai.”
Có thể một người chưa đến được điểm ấy. Không sao. Hành trình của mỗi tâm hồn phải được tôn trọng. Hãy để họ hỏi. Hãy để họ nghi ngờ. Hãy để họ tìm kiếm. Hãy trả lời khi họ muốn nghe. Hãy im lặng khi họ cần được lắng nghe. Đừng ép một bông hoa nở bằng cách kéo những cánh hoa ra. Nó sẽ rách. Chỉ cần đất tốt, nước đủ, ánh sáng vừa, rồi đến lúc nó sẽ nở. Một tâm hồn cũng vậy. Người làm chứng cho đức tin có trách nhiệm tạo ra một không gian nơi người khác cảm thấy an toàn để tìm kiếm Thiên Chúa, chứ không phải bị dồn vào góc để phải lựa chọn ngay lập tức.
Có khi cách tốt nhất để giúp một người tin không phải là nói thêm về Chúa, mà là sống giống Chúa hơn trước mặt họ. Họ cần thấy người Công giáo biết giữ lời. Biết tôn trọng khác biệt. Biết xin lỗi. Biết nhìn nhận mình sai. Biết giúp người mà không quay phim đăng mạng. Biết nói sự thật mà không làm nhục người khác. Biết bảo vệ người yếu. Biết sống thanh sạch trong chuyện tiền bạc. Biết không dùng tôn giáo để tìm lợi ích cho mình. Một đời sống như thế có sức thuyết phục hơn rất nhiều bài giảng.
Và khi nhìn vào những người trẻ đang chuẩn bị bước tới chức linh mục với niềm vui trong ánh mắt, chúng ta cũng nên cầu nguyện cho họ. Bởi con đường phía trước không chỉ có hoa. Ngày chịu chức là một ngày rất đẹp, nhưng sau đó mới bắt đầu những năm tháng thật sự sống lời đã hứa. Sẽ có những ngày nhà thờ đông người và cũng có những ngày rất vắng. Sẽ có người yêu mến và cũng có người hiểu lầm. Sẽ có những lời cảm ơn và cả những lời làm đau. Sẽ có những thành công mục vụ và những lúc tưởng như mọi cố gắng chẳng đem lại kết quả nào. Sẽ có những đêm mệt đến mức chỉ muốn ngủ, nhưng điện thoại reo vì một người đang hấp hối. Sẽ có những lần bản thân cũng cần được nâng đỡ nhưng vẫn phải trở thành điểm tựa cho người khác. Nếu không có một tương quan thật với Chúa, không ai có thể đi lâu trên con đường ấy chỉ bằng ý chí.
Cho nên niềm vui của họ hôm nay rất đáng quý, nhưng điều đáng cầu nguyện hơn là xin cho niềm vui ấy không chỉ dựa trên cảm xúc của những ngày gần chịu chức. Xin cho nó cắm rễ sâu vào Đức Kitô. Xin cho sau hai mươi năm, ba mươi năm, năm mươi năm, dù tóc đã bạc, sức đã yếu, họ vẫn có thể nhìn lại và nói: “Con đã không chọn sai khi trao đời mình cho Chúa.” Đó có lẽ là một trong những điều đẹp nhất người linh mục có thể nói ở cuối đời.
Và cũng thế, đối với mỗi người, dù là linh mục, tu sĩ, người có gia đình hay người chưa tin, câu hỏi cuối cùng vẫn là: tôi đang sống vì điều gì? Có những người sống rất lâu nhưng chưa bao giờ thật sự sống. Họ chỉ chạy. Chạy theo công việc, chạy theo tiền, chạy theo kỳ vọng của người khác, chạy theo những gì xã hội nói rằng phải có. Đến một ngày dừng lại, họ mới hoảng hốt nhận ra mình đã đi rất xa nhưng không biết đi đâu. Đức tin giúp con người dừng lại đủ lâu để nghe lại tiếng lòng. Không phải để trốn khỏi cuộc đời, nhưng để bước vào cuộc đời với một hướng đi rõ hơn.
Có đức tin không có nghĩa là từ nay mọi câu hỏi đều được giải quyết. Đôi khi càng tin sâu lại càng có những câu hỏi sâu hơn. Có những mầu nhiệm không thể hiểu hết. Có những biến cố phải mang theo cả đời. Nhưng đức tin cho con người một nơi để đặt những câu hỏi ấy. Một đứa trẻ có thể không hiểu con đường cha nó đang lái xe đi, nhưng nó ngủ yên vì biết cha đang lái. Hình ảnh ấy tuy đơn sơ nhưng diễn tả được phần nào kinh nghiệm đức tin. Có những lúc chúng ta không hiểu con đường, nhưng tin Đấng đang dẫn mình.
Nếu ai đó hỏi con: đức tin mang lại điều gì? Con sẽ không vội nói rằng nó làm cho người ta tránh được đau khổ, bởi điều đó không đúng. Con sẽ nói: đức tin cho đau khổ một chân trời. Nó nói với con người rằng nước mắt không phải là điều cuối cùng. Thất bại không phải là định nghĩa cuối cùng. Tội lỗi không phải là câu cuối cùng. Và ngay cả cái chết cũng không phải là dấu chấm hết. Chính niềm hy vọng ấy đã giúp biết bao thế hệ Kitô hữu sống, yêu thương, phục vụ và hy sinh.
Thế giới hôm nay cần hy vọng rất nhiều. Không phải thứ lạc quan rẻ tiền nói rằng “mọi chuyện rồi sẽ tốt” trong khi không biết dựa vào đâu. Hy vọng Kitô giáo dám nhìn thẳng vào đau khổ nhưng không để đau khổ có tiếng nói cuối cùng. Dám nhìn vào thập giá mà vẫn tin có Phục Sinh. Dám nhìn vào một người thất bại mà tin họ còn có thể bắt đầu lại. Dám nhìn vào chính mình với tất cả những bất toàn mà vẫn tin Thiên Chúa chưa từ bỏ mình.
Và có lẽ chúng ta không cần chờ đến khi trở thành một người hoàn hảo mới có thể mang hy vọng ấy cho người khác. Chỉ cần sống thật. Có thể nói với họ: “Tôi cũng từng sợ. Tôi cũng từng lạc. Tôi cũng từng có những lúc không hiểu Chúa. Nhưng có một điều đã giữ tôi lại.” Chứng tá chân thật luôn mạnh hơn một hình ảnh hoàn hảo được dựng lên. Người ta không cần gặp những Kitô hữu không bao giờ yếu đuối; họ cần gặp những Kitô hữu biết mình yếu nhưng biết đứng dậy nhờ đâu.
Tôi cầu nguyện cho những ai đang lạc lối ngoài kia. Không phải với tâm thế của một người đứng trong ánh sáng nhìn xuống những người trong bóng tối, bởi chính con cũng nhiều lần cần được Chúa dẫn trở lại. Con cầu nguyện như một người đã từng có những đoạn đường mờ mịt và biết ơn vì đã có những bàn tay, những lời nói, những biến cố được Chúa dùng để giữ mình lại. Xin cho những ai đang không biết ngày mai sẽ đi đâu gặp được một người đủ tốt để họ tin rằng cuộc đời vẫn đáng sống. Xin cho người đang tuyệt vọng gặp được một tia hy vọng. Xin cho người đang tự trách mình hiểu rằng quá khứ không phải toàn bộ con người họ. Xin cho người đang cô đơn gặp một người chịu ở lại. Xin cho người đang hoài nghi không bị phán xét, nhưng được tôn trọng và đồng hành. Xin cho người đang tìm kiếm Chúa nhận ra Ngài theo cách mà chỉ Ngài và họ hiểu.
Và con cũng cầu nguyện cho những người đã có đức tin. Xin đừng để chúng ta biến đức tin thành thói quen. Đừng để lời kinh chỉ còn trên môi. Đừng để nhà thờ chỉ là nơi đi đến mỗi Chúa nhật nhưng không làm thay đổi cách chúng ta sống từ thứ Hai đến thứ Bảy. Đừng để chúng ta nói rất nhiều về yêu thương nhưng lại làm người gần mình nhất tổn thương. Đừng để chúng ta bảo vệ chân lý bằng một thái độ trái với chính chân lý. Xin cho đức tin của chúng ta đủ thật để người khác nhìn vào không thấy một bức tường, nhưng thấy một cánh cửa.
Nếu một ngày nào đó có người đến với Chúa vì đã gặp chúng ta, đó là một ân huệ rất lớn. Nhưng nếu vì cách sống của chúng ta mà một người xa Chúa hơn, đó phải là điều khiến chúng ta đau. Người Công giáo không phải là người sở hữu Thiên Chúa. Chúng ta chỉ là những người đã được Ngài tìm thấy và được sai đi để nói với người khác rằng họ cũng được yêu.
Có thể cuối cùng người ta vẫn không chọn tin như chúng ta. Hãy tôn trọng họ. Tình yêu thật không rút lại sự tử tế chỉ vì người khác không đồng ý với mình. Chúng ta vẫn có thể làm bạn. Vẫn có thể phục vụ nhau. Vẫn có thể cùng nhau làm điều tốt cho xã hội. Đừng biến khác biệt niềm tin thành lý do để mất đi tình người. Đức tin Kitô giáo, nếu thật sự đến từ Đức Kitô, phải làm chúng ta yêu người khác hơn, chứ không ít đi.
Và biết đâu, chính sự tôn trọng ấy lại là một hạt giống. Một ngày nào đó khi cuộc đời họ đi qua một biến cố nào đó, họ sẽ nhớ đến một người Công giáo từng không ép họ tin, không phán xét họ, nhưng đã đối xử với họ bằng lòng tốt. Có khi họ sẽ nhớ một nụ cười. Một lần được giúp. Một câu nói. Một sự im lặng đúng lúc. Một cách sống. Và hạt giống đã nằm đó nhiều năm bỗng nảy mầm.
Thiên Chúa có thời gian của Ngài.
Con người có hành trình của mình.
Còn phần chúng ta là sống sao cho đẹp.
Sống sao để đức tin không phải là khẩu hiệu, nhưng là hơi thở. Sống sao để người khác nhìn vào thấy rằng dù cuộc đời có khó, vẫn có thể giữ lòng nhân hậu. Dù bị tổn thương, vẫn có thể tha thứ. Dù không có nhiều, vẫn có thể chia sẻ. Dù phải đi qua bóng tối, vẫn có thể tin vào bình minh.
Và nếu có ai hỏi: “Đức tin là gì?”, có lẽ ngoài những định nghĩa trong sách, con muốn trả lời đơn giản rằng: đức tin là khi giữa một đoạn đường rất tối, mình vẫn bước thêm một bước vì tin phía trước có ánh sáng. Là khi đời mình đang rạn vỡ mà vẫn tin những mảnh vỡ ấy chưa phải là tất cả. Là khi không hiểu Thiên Chúa đang làm gì mà vẫn dám nói: “Con tín thác.” Là khi biết mình nhỏ bé nhưng không tuyệt vọng, vì biết có một Đấng lớn hơn đang nắm lấy mình.
Đức tin không thể ép buộc. Nhưng đức tin có thể được đánh thức. Không bằng sức mạnh, mà bằng tình yêu. Không bằng lời đe dọa, mà bằng hy vọng. Không bằng thái độ tự mãn, mà bằng một đời sống đẹp.
Và có lẽ, phần thưởng lớn nhất của người có đức tin không phải là họ tránh được mọi khổ đau, mà là giữa mọi khổ đau, họ biết mình không sống vô nghĩa; giữa mọi chông chênh, họ biết mình thuộc về ai; giữa rất nhiều tiếng nói của cuộc đời, họ vẫn nghe được một tiếng gọi sâu thẳm bảo rằng: “Đừng sợ. Hãy tiếp tục đi.”
Nhìn vào những người trẻ đang vui vẻ tiến về phía bàn thờ, nhìn vào những con người âm thầm phục vụ bệnh nhân, trẻ em, người nghèo, nhìn vào những gia đình vẫn giữ được tình yêu giữa bao thử thách, nhìn vào những người đã đi qua đau khổ mà không trở nên cay nghiệt, con càng tin rằng đức tin thật sự là một sức mạnh âm thầm. Người ta không thể cân nó, không thể đo nó, nhưng có thể thấy những gì nó làm nên trong một cuộc đời.
Xin cho những ai đang lạc đường tìm thấy ánh sáng. Xin cho những ai đang mơ hồ tìm thấy một lý do để sống. Xin cho những ai đang tuyệt vọng gặp được hy vọng. Xin cho những ai chưa tin gặp được những người có đức tin nhưng biết yêu thương và tôn trọng. Xin cho những ai đã tin đừng bao giờ biến đức tin thành một bức tường ngăn cách, nhưng thành một cây cầu đưa người đến gần nhau hơn.
Và xin cho mỗi người chúng ta, cuối cùng, đều có thể sống với niềm vui của người biết rõ mình đang sống vì điều gì, đang đặt hy vọng nơi ai, và đời mình rồi sẽ đi về đâu.
Bởi giữa một thế giới còn rất nhiều bóng tối, chỉ cần một ngọn đèn nhỏ được thắp lên, đêm đã không còn hoàn toàn là đêm nữa.
Lm. Anmai, CSsR
KHI CON ĐƯỜNG EMMAU BẮT ĐẦU TỪ NHỮNG VỠ VỤN
Có những hành trình mới trong đời không bắt đầu bằng tiếng cười, không mở ra từ một ngày trời xanh, cũng chẳng khởi sự khi mọi sự đang thuận lợi, bình an và đầy hy vọng. Có những hành trình lại bắt đầu từ một đổ vỡ rất sâu, một mất mát tưởng như không thể bù đắp, một cánh cửa vừa khép lại, một giấc mơ vừa tan, một con người vừa rời khỏi đời ta, một biến cố bất ngờ khiến tất cả những gì ta từng tin là chắc chắn bỗng trở nên mong manh. Đời người có những khúc quanh như thế. Ta không xin nó đến, cũng chẳng chuẩn bị để đón nó, vậy mà nó vẫn đến. Nó đến như một cơn bão quật xuống căn nhà ta đã cất công xây dựng nhiều năm. Nó đến như một tin dữ giữa một buổi sáng tưởng như bình thường. Nó đến trong một câu nói của ai đó mà sau câu nói ấy, ta biết đời mình sẽ không còn như trước nữa. Nó đến qua bệnh tật, thất bại, chia lìa, phản bội, hiểu lầm, mất mát, sự ra đi của một người thân, sự tan vỡ của một tương quan, hay đơn giản chỉ là khoảnh khắc ta chợt nhận ra điều mình đã dành cả đời để theo đuổi không còn có thể đem lại cho mình ý nghĩa. Có những lúc, một hành trình phải kết thúc để một hành trình khác bắt đầu, nhưng đau đớn ở chỗ khi hành trình cũ kết thúc, ta chưa thể nhìn thấy hành trình mới đang ở đâu. Ta chỉ thấy phía sau là những mảnh vỡ, phía trước là một con đường mù mịt, còn bên trong là một trái tim nặng trĩu. Con đường Emmau trong Tin Mừng theo Thánh Lu-ca là một hành trình như thế. Hai môn đệ rời Giê-ru-sa-lem không phải như những người chiến thắng trở về sau một lễ hội huy hoàng, nhưng như những con người đang mang trong lòng một đám tang. Họ đã hy vọng, đã tin, đã dõi theo Chúa Giê-su, đã nghe những lời Ngài giảng, đã chứng kiến những việc Ngài làm, đã từng nghĩ rằng từ nay cuộc đời mình sẽ khác. Có lẽ họ đã đặt vào Ngài không chỉ lòng tin mà còn cả tương lai. Họ tưởng rằng Ngài chính là Đấng sẽ cứu Ít-ra-en. Họ tưởng rằng ngày giải thoát đã gần. Họ tưởng rằng sau bao năm tháng đợi chờ, lời hứa của Thiên Chúa cuối cùng cũng sắp được hoàn tất. Nhưng rồi một ngày thứ Sáu tất cả đổ xuống. Người họ tin bị bắt. Người họ yêu bị kết án. Người họ hy vọng bị đóng đinh. Và rồi Ngài chết. Một cái chết thật sự. Một ngôi mộ thật sự. Một tảng đá thật sự đã lăn lại. Tất cả dường như đã chấm hết. Và chính vì thế, họ rời Giê-ru-sa-lem. Nhưng nếu đọc thật chậm câu chuyện ấy, ta sẽ nhận ra điều đau hơn cả việc họ rời thành phố chính là họ đang rời khỏi niềm hy vọng của chính mình. Đôi chân họ bước về Emmau, nhưng trái tim họ đang đi ngược lại những gì họ từng tin. Đường thì vẫn còn trước mặt, nhưng bên trong họ đã không còn muốn đi nữa.
Có lẽ mỗi người trong chúng ta đều từng có một Giê-ru-sa-lem để rời đi. Đó có thể là nơi của một niềm hy vọng đã không thành. Có thể là một mái ấm từng rất vui nhưng rồi một ngày trở nên lạnh lẽo. Có thể là một công việc ta dốc cả tuổi trẻ nhưng rồi phải buông tay. Có thể là một ơn gọi ta từng bước vào với tất cả nhiệt tình, nhưng sau nhiều năm lại thấy mình mệt mỏi. Có thể là một cộng đoàn ta từng yêu thương, nhưng rồi bị tổn thương chính nơi mình không ngờ nhất. Có thể là một người ta đã tin tưởng đến mức không hề giữ lại cho mình đường lui, rồi chính người ấy làm ta đau. Có thể là một đứa con ta đã đặt bao kỳ vọng nhưng đời nó lại rẽ sang một hướng khác. Có thể là một căn bệnh khiến mọi dự tính phải dừng lại. Có thể là tuổi già khi người ta bắt đầu nhìn bạn bè lần lượt ra đi, sức khỏe hao mòn, đôi chân chậm lại, những điều ngày trước làm rất dễ nay lại trở nên khó khăn. Và cũng có thể chẳng có biến cố nào thật lớn, chỉ là một buổi chiều nào đó ta ngồi một mình và thấy trong lòng trống rỗng đến lạ. Ta chợt hỏi mình đã sống bao năm rồi, đã chạy bao nhiêu đoạn đường, đã cố gắng bao nhiêu, nhưng điều gì còn lại? Có những nỗi buồn không có tên. Có những thương tổn không ai nhìn thấy. Có những vết thương chẳng chảy máu mà đau suốt nhiều năm. Có những người vẫn cười, vẫn làm việc, vẫn đi lễ, vẫn trò chuyện, vẫn phục vụ, nhưng bên trong đã âm thầm rời khỏi Giê-ru-sa-lem từ lâu. Họ không bỏ Chúa trên danh nghĩa, nhưng đã không còn mong đợi gì nơi Ngài. Họ vẫn đọc kinh nhưng không còn tin rằng lời cầu nguyện sẽ thay đổi điều gì. Họ vẫn đi lễ nhưng trái tim dường như đứng ở ngoài cửa nhà thờ. Họ vẫn nói những câu rất đạo đức nhưng sâu trong lòng lại có một câu không dám nói ra: “Con đã từng hy vọng, nhưng bây giờ con không còn hy vọng nữa.” Chính câu ấy rất gần với lời hai môn đệ trên đường Emmau: “Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng rằng chính Người là Đấng sẽ cứu chuộc Ít-ra-en.” Chữ đau nhất trong câu ấy có lẽ không phải là “hy vọng”, nhưng là “trước đây”. Trước đây chúng tôi đã hy vọng. Trước đây chúng tôi đã tin. Trước đây chúng tôi từng nghĩ mọi sự sẽ khác. Còn bây giờ thì không. Có bao nhiêu người đang sống với một chữ “trước đây” như thế trong lòng. Trước đây con yêu Chúa lắm. Trước đây gia đình con hạnh phúc lắm. Trước đây con tin người ấy lắm. Trước đây con nhiệt thành lắm. Trước đây con vui khi phục vụ lắm. Trước đây con nghĩ đời con có ý nghĩa lắm. Nhưng rồi một chuyện gì đó đã xảy ra và từ đó, ta vẫn sống nhưng không còn sống như trước. Ta không chết, nhưng một phần trong ta dường như đã chết.
Điều đẹp lạ lùng của câu chuyện Emmau là Chúa Giê-su Phục Sinh không đợi hai môn đệ quay về rồi mới gặp họ. Ngài đi tìm họ ngay trên con đường họ đang rời xa. Điều ấy an ủi biết bao. Chúa không chỉ ở cuối con đường đúng. Ngài còn bước vào cả những con đường ta đang đi vì thất vọng. Ngài không chỉ gặp ta khi ta mạnh mẽ, sốt sắng, trung thành và đầy đức tin. Ngài còn đến khi ta bỏ cuộc, khi ta chán nản, khi ta đi sai hướng, khi ta chỉ muốn rời xa tất cả. Hai môn đệ đâu có đi tìm Chúa. Chính Chúa tìm họ. Họ đâu có nhận ra Ngài. Chính Ngài đến gần họ. Tin Mừng nói một câu thật đơn sơ: “Đức Giê-su tiến đến gần và cùng đi với họ.” Chỉ vậy thôi. Không sấm sét. Không hào quang. Không trách móc. Không một câu: “Tại sao các anh bỏ đi?” Ngài chỉ đến gần và cùng đi. Đó là cách của Thiên Chúa. Nhiều khi ta cứ nghĩ Chúa chỉ hiện diện ở những nơi thánh thiêng, trong những giờ cầu nguyện sốt sắng, trong những ngày đại lễ, trong những lúc tâm hồn được an ủi. Nhưng Chúa của Emmau còn hiện diện trên con đường bụi bặm của những người đang thất vọng. Ngài đi bên những đôi chân mệt mỏi. Ngài nghe những câu chuyện buồn. Ngài để con người kể ra cả những điều họ hiểu sai về Ngài. Ngài kiên nhẫn đến mức giả như không biết chuyện gì đã xảy ra để hỏi: “Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?” Chúa biết chứ. Ngài biết rõ hơn họ. Chính Ngài là người đã bị đóng đinh. Chính Ngài đã ở trong mồ. Chính Ngài vừa chiến thắng sự chết. Nhưng Ngài vẫn hỏi, bởi vì có những lúc Thiên Chúa không hỏi để biết, mà hỏi để ta được nói. Có những vết thương chỉ bắt đầu được chữa khi ta có một người chịu ngồi xuống và nghe cho hết. Có những nỗi buồn kéo dài không phải vì nó quá lớn, nhưng vì suốt nhiều năm không ai cho ta cơ hội kể nó ra mà không phán xét. Và Chúa Giê-su trên đường Emmau trở thành người lắng nghe như thế. Ngài để họ kể. Kể về Giê-su Na-da-rét. Kể về những điều họ từng thấy. Kể về việc các thượng tế và thủ lãnh đã nộp Ngài. Kể về thập giá. Kể về niềm hy vọng đã chết. Kể cả chuyện mấy người phụ nữ nói ngôi mộ trống mà họ vẫn chưa thể tin. Ngài để họ nói hết. Có lẽ Chúa cũng vẫn đang hỏi mỗi người chúng ta: “Con đang mang chuyện gì trong lòng vậy?” Không phải Chúa không biết, nhưng vì Chúa muốn con ngừng chạy trốn chính nỗi đau của mình. Con cứ kể đi. Kể thật đi. Đừng phải đạo với Chúa. Đừng cố nói những câu đẹp. Đừng giả vờ mạnh mẽ. Nếu con giận, hãy nói con giận. Nếu con thất vọng, hãy nói con thất vọng. Nếu con thấy Chúa im lặng, hãy nói rằng con thấy Chúa im lặng. Nếu con không hiểu tại sao Chúa để chuyện ấy xảy ra, cứ hỏi. Nếu con đã mệt đến mức không còn muốn cầu nguyện, hãy nói thật điều ấy. Thiên Chúa không sợ sự thật trong lòng con. Điều Ngài sợ không phải là lời than thở, nhưng là một trái tim đóng kín không còn cho Ngài bước vào.
Hai môn đệ Emmau đau khổ không chỉ vì Chúa Giê-su đã chết, mà còn vì điều xảy ra không giống cách họ tưởng. Đây là một điểm rất đáng suy nghĩ. Nhiều khi điều làm ta mất đức tin không hẳn là Thiên Chúa vắng mặt, nhưng là Thiên Chúa không hành động theo cách ta chờ đợi. Họ tin Đấng Mê-si-a sẽ chiến thắng, nhưng lại thấy Ngài bị đóng đinh. Họ chờ một cuộc giải phóng, lại nhận được một ngôi mộ. Họ chờ vinh quang, lại gặp thập giá. Chính khoảng cách giữa điều ta chờ đợi và điều thực tế xảy ra thường là nơi những khủng hoảng sâu nhất được sinh ra. Ta xin cho một người khỏi bệnh, họ vẫn mất. Ta xin cho gia đình được bình an, rồi vẫn có biến cố. Ta xin cho một người trở lại, họ lại đi xa hơn. Ta xin cho công việc thuận lợi, rồi cánh cửa ấy đóng lại. Ta trung thành mà vẫn bị hiểu lầm. Ta sống tốt mà vẫn bị đối xử bất công. Ta phục vụ hết lòng mà vẫn có người làm ta tổn thương. Ta nghĩ nếu mình thuộc về Chúa thì đời mình ít nhất cũng sẽ bớt những chuyện quá đau, nhưng rồi có lúc ta thấy người có đức tin cũng khóc như mọi người, cũng bệnh, cũng thất bại, cũng mất người thân, cũng trải qua những đêm không biết ngày mai sẽ ra sao. Và thế là ta bắt đầu hỏi: Chúa ở đâu? Ngài có thật sự quan tâm không? Tại sao Ngài không làm khác đi? Hai môn đệ Emmau cũng đang ở chính nơi ấy. Họ không sai vì đã hy vọng. Họ chỉ chưa hiểu cách Thiên Chúa hoàn tất niềm hy vọng. Họ nghĩ thập giá là dấu chấm hết, trong khi Thiên Chúa đang dùng chính thập giá để mở ra một khởi đầu mà họ không thể tưởng tượng. Đó cũng là điều rất khó học trong đời sống đức tin: có những điều hôm nay ta gọi là thất bại, một ngày nào đó khi nhìn lại, ta mới nhận ra nó đã trở thành cánh cửa. Có những điều hôm nay ta nghĩ Chúa lấy mất, sau nhiều năm ta mới hiểu Ngài đang thanh luyện đôi tay ta để ta có thể nhận một điều khác. Có những cuộc chia tay đã cứu ta khỏi một con đường không còn phù hợp. Có những thất bại làm ta bớt kiêu ngạo và trở thành người biết cảm thông. Có những năm tháng bệnh tật khiến một gia đình biết yêu nhau hơn. Có những lần bị từ chối giúp ta tìm ra nơi mình thật sự thuộc về. Có những giọt nước mắt làm ta trưởng thành hơn tất cả những bài học ta từng đọc. Không phải mọi đau khổ đều có thể được giải thích một cách đơn giản, và càng không được dùng những câu đạo đức để làm nhẹ nỗi đau của người khác. Nhưng đức tin cho phép ta tin một điều: không có một mảnh vỡ nào nằm ngoài tầm tay Thiên Chúa. Ngài có thể không ngăn mọi sự vỡ ra, nhưng Ngài có thể làm nảy sinh một điều mới ngay từ chỗ đã vỡ ấy.
Chúa Giê-su bắt đầu giải thích Kinh Thánh cho họ. Ngài không xóa ký ức về thập giá. Ngài giúp họ nhìn thập giá bằng một ánh sáng khác. Đây cũng là cách Thiên Chúa thường chữa lành con người. Ngài không luôn thay đổi quá khứ, bởi quá khứ đã xảy ra rồi. Ngài thay đổi cách ta hiểu quá khứ. Một biến cố vẫn là biến cố ấy, nhưng khi được đặt trong ánh sáng của Thiên Chúa, ý nghĩa của nó có thể khác. Có những năm tháng ta từng nghĩ là hoang phí, về sau lại trở thành vốn liếng để ta nâng đỡ người khác. Có những tổn thương từng khiến ta chỉ muốn quên, rồi một ngày nó trở thành nơi ta hiểu được nước mắt của người bên cạnh. Có những thất bại từng làm ta xấu hổ, sau này lại giữ ta khỏi phán xét người thất bại. Có những lần mất mát khiến lòng ta mềm đi. Có những đêm tăm tối dạy ta biết quý một tia sáng nhỏ. Có những lúc bị bỏ rơi giúp ta hiểu hơn cảm giác của một người cô độc. Có những biến cố ta sẽ chẳng bao giờ nói “cảm ơn vì nó đã xảy ra”, nhưng ta có thể nói “cảm ơn Chúa vì Ngài đã không bỏ con trong biến cố ấy”. Đó là khác biệt rất lớn. Đức tin không bắt ta gọi cái xấu là tốt, không bảo ta giả vờ rằng vết thương không đau. Đức tin chỉ nói rằng cái xấu không có quyền nói lời cuối. Thập giá không phải là điều tốt vì nó tàn bạo. Nhưng Thiên Chúa đã biến chính dụng cụ giết người thành cây sự sống. Ngôi mộ không tốt vì nó cướp đi người mình yêu. Nhưng vào sáng Phục Sinh, Thiên Chúa đã biến ngôi mộ thành nơi sự chết bị đánh bại. Nếu Thiên Chúa có thể làm điều ấy với thập giá và ngôi mộ, Ngài cũng có thể làm một điều mới từ những nơi tối tăm nhất trong đời ta.
Có một chi tiết rất đẹp: khi gần tới làng, Chúa Giê-su làm như còn phải đi xa hơn. Ngài không ép mình vào nhà họ. Ngài chờ một lời mời: “Mời ông ở lại với chúng tôi, vì trời đã xế chiều và ngày sắp tàn.” Cả đời sống đức tin đôi khi được quyết định bằng lời mời rất nhỏ ấy: “Xin ở lại với con.” Không cần dài. Không cần hoa mỹ. Có những lúc ta không còn đủ sức để đọc nhiều kinh, không còn đủ tâm trí để suy gẫm, chỉ cần nói: “Chúa ơi, xin ở lại với con.” Trời trong lòng con đang xế chiều. Những ánh sáng con từng có đang tắt dần. Con không hiểu đời mình. Con không biết ngày mai. Con không đủ sức nữa. Nhưng xin Ngài đừng đi. Xin ở lại. Có khi tất cả điều ta làm được trong một đêm rất tối chỉ là không đóng cửa. Và như thế đã là đủ để ân sủng bước vào. Chúa vào nhà, ngồi đồng bàn, cầm lấy bánh, dâng lời chúc tụng, bẻ ra và trao cho họ. Và mắt họ mở ra. Họ nhận ra Ngài. Thật lạ, Chúa đã đi bên họ một đoạn đường dài, đã nói với họ rất nhiều, nhưng chỉ trong hành vi bẻ bánh họ mới nhận ra Ngài. Có lẽ vì tình yêu cuối cùng không chỉ được nhận ra bằng lời nói mà bằng việc tự hiến. Bẻ bánh là một cử chỉ, nhưng cũng là cả cuộc đời Chúa Giê-su. Thân mình Ngài đã được bẻ ra. Cuộc đời Ngài đã được trao đi. Chính trong sự bẻ ra ấy, người ta nhận ra Thiên Chúa. Có lẽ cuộc đời ta cũng vậy. Ta thường muốn giữ mình nguyên vẹn, tránh mọi tổn thương, không muốn ai chạm vào vùng yếu đuối. Nhưng nhiều khi chính nơi ta từng bị bẻ ra lại trở thành nơi ánh sáng đi qua. Một người từng đau có thể nói với người đang đau bằng một giọng khác. Một người từng mất mát có thể ngồi cạnh người mất mát mà không cần nói nhiều. Một người từng thất bại biết cách đỡ người thất bại đứng lên mà không làm họ xấu hổ. Một người từng trải qua đêm tối đức tin biết rằng đừng vội trách người đang không cảm thấy Chúa. Những vết nứt nếu được đặt trong tay Chúa có thể trở thành cửa sổ.
Khi mắt hai môn đệ mở ra, Chúa lại biến mất khỏi mắt họ. Nhưng điều đáng chú ý là lúc ấy họ không còn cần giữ Ngài lại theo cách cũ nữa. Trước đó họ xin: “Xin ở lại với chúng tôi.” Sau khi nhận ra Ngài, dù không còn thấy bằng mắt, họ đã biết Ngài ở đó. Đức tin trưởng thành là như thế. Thuở đầu ta rất cần những an ủi cảm xúc, rất cần thấy lời cầu xin được đáp, rất cần cảm giác Chúa ở gần. Nhưng rồi có lúc Chúa dẫn ta vào một đức tin sâu hơn, nơi ta vẫn biết Ngài hiện diện dù không cảm thấy. Ta vẫn bước dù không thấy rõ. Ta vẫn trung thành dù không được nâng đỡ bằng cảm xúc. Ta vẫn tin trong những ngày lòng khô khan. Ta vẫn cầu nguyện dù dường như chẳng nghe tiếng trả lời. Đó không phải là Chúa xa hơn. Có khi chính là Ngài đang ở gần theo một cách sâu hơn. Hai môn đệ quay sang nhau và nói: “Dọc đường, khi Người nói chuyện và giải thích Kinh Thánh cho chúng ta, lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?” Họ chỉ nhận ra sau đó. Đây cũng là kinh nghiệm quen thuộc của đời người. Nhiều khi khi đang đi qua một biến cố, ta chỉ thấy bóng tối. Nhưng vài năm sau nhìn lại, ta mới nhận ra đã có một bàn tay dẫn mình. Ngày ấy con tưởng mình đơn độc, nhưng hóa ra có người xuất hiện đúng lúc. Con tưởng mình không chịu nổi, nhưng rồi vẫn đi qua. Con tưởng mọi thứ đã kết thúc, nhưng một cánh cửa khác mở ra. Con tưởng lời cầu nguyện không được nghe, nhưng bây giờ mới thấy Chúa trả lời theo cách khác. Con tưởng những tháng năm ấy chẳng có ý nghĩa, nhưng hóa ra nó đã chuẩn bị con cho công việc hôm nay. Có những ân sủng chỉ được nhận ra khi ta ngoái lại. Có những dấu chân của Chúa chỉ hiện ra sau khi đoạn đường đã đi qua.
Và rồi điều kỳ lạ xảy ra: hai con người vừa rời Giê-ru-sa-lem vì thất vọng, ngay trong đêm ấy đứng dậy trở về Giê-ru-sa-lem. Con đường không đổi. Khoảng cách không ngắn hơn. Đêm vẫn là đêm. Nhưng trái tim họ đã khác. Đây chính là Phục Sinh. Phục Sinh trước hết không phải là biến mọi hoàn cảnh khó khăn thành dễ dàng. Phục Sinh là khi trong cùng một hoàn cảnh, một trái tim đã chết bắt đầu sống lại. Trước đó, con đường từ Giê-ru-sa-lem đến Emmau dài lê thê vì họ đi trong tuyệt vọng. Bây giờ cũng con đường ấy, họ đi ngược lại trong đêm, nhưng có lửa trong tim. Niềm hy vọng đã trở lại. Họ không thể ngồi yên. Họ phải quay về với cộng đoàn. Họ phải kể điều đã xảy ra. Đó là dấu chỉ một cuộc gặp gỡ thật với Chúa: nó làm ta quay trở lại với sự sống. Người gặp Chúa thật không nhất thiết hết mọi vấn đề, nhưng họ có lý do để bước tiếp. Họ có thể vẫn khóc, nhưng nước mắt không còn là lời cuối. Họ có thể vẫn mang vết thương, nhưng vết thương không còn quyết định toàn bộ căn tính. Họ có thể vẫn chưa biết ngày mai ra sao, nhưng biết mình không đi một mình. Có lẽ phép lạ lớn nhất Chúa muốn thực hiện trong nhiều người không phải là thay đổi tức khắc hoàn cảnh bên ngoài, mà là làm sống lại một trái tim đã không còn muốn hy vọng.
Trong đời, có những lúc ta cứ mong Chúa đưa mình trở lại ngày xưa. Ta muốn mọi thứ như cũ. Muốn người ấy trở lại như trước. Muốn gia đình trở lại như thời chưa có biến cố. Muốn sức khỏe trở lại như thời trẻ. Muốn cộng đoàn trở lại những ngày ban đầu. Muốn chính mình trở lại con người cũ, vui vẻ, hồn nhiên, chưa từng bị thương. Nhưng có lẽ Thiên Chúa không luôn đưa ta trở về quá khứ. Ngài đưa ta đi tới một sự sống mới. Phục Sinh không phải là Chúa Giê-su quay lại đời sống cũ ở Na-da-rét như chưa từng có thập giá. Ngài bước vào một sự sống mới. Hai môn đệ Emmau cũng không trở thành đúng hai con người trước ngày thứ Sáu. Họ trở thành những con người khác, sâu hơn, trưởng thành hơn, biết rằng Thiên Chúa có thể hiện diện trong những điều họ không hiểu. Có những biến cố sẽ khiến ta không bao giờ còn như trước. Và điều ấy không nhất thiết là bi kịch. Ta có thể trở nên khác mà vẫn đẹp hơn. Ta có thể không còn ngây thơ, nhưng sâu sắc hơn. Ta có thể không còn mạnh mẽ theo kiểu cũ, nhưng hiền hơn. Ta có thể không còn nhiều ảo tưởng, nhưng có lòng thương người hơn. Ta có thể mất một điều, nhưng tìm lại chính mình. Ta có thể mang một vết sẹo mà không còn xấu hổ về nó, bởi vết sẹo nói rằng nơi ấy đã từng có một vết thương và sự sống đã thắng.
Vì thế, nếu hôm nay ai đó đang ở trên một con đường Emmau, xin đừng vội kết luận rằng đời mình đã hết. Nếu một điều đang vỡ ra, chưa chắc mọi thứ đã mất. Nếu một cánh cửa đóng lại, chưa chắc Thiên Chúa đã bỏ con. Nếu con đang phải rời một nơi từng rất thân quen, chưa chắc đó là dấu chấm hết. Nếu con đang khóc vì một giấc mơ không thành, đừng nghĩ rằng từ nay không còn giấc mơ nào nữa. Nếu con đang thấy lòng mình nguội lạnh, đừng vội kết án chính mình. Nếu con thấy mình bước đi mà không nhận ra Chúa, hãy nhớ: hai môn đệ Emmau cũng đã từng đi rất lâu bên cạnh Ngài mà không nhận ra. Không nhận ra không có nghĩa là Ngài không ở đó. Có khi Chúa đang ở gần hơn bao giờ hết trong hình dáng một người lạ chịu nghe con nói. Có khi Ngài đang ở trong một câu Kinh Thánh con đã đọc nhiều lần nhưng hôm ấy bỗng chạm vào tim. Có khi Ngài ở trong một người bạn gọi đến đúng buổi tối con đang buồn. Có khi Ngài ở trong một bữa cơm đơn sơ, một bàn tay nắm lấy tay con, một thánh lễ bình thường, một lời hỏi han, một khoảng lặng. Có khi Ngài chẳng làm gì ngoạn mục, chỉ lặng lẽ “tiến đến gần và cùng đi”. Nhưng đó đã là phép lạ.
Đừng sợ những hành trình bắt đầu từ vỡ vụn. Hạt giống cũng phải nứt ra mới có thể mọc mầm. Bình minh chỉ xuất hiện sau đêm tối. Mùa xuân nhiều khi phải đi qua một mùa cây trụi lá. Một đời người cũng có những mùa như thế. Có mùa Chúa cho ta xây dựng, có mùa Ngài cho ta buông. Có mùa thu hoạch, có mùa chỉ biết gieo. Có mùa được an ủi, có mùa phải học cách sống bằng lòng trung thành. Có mùa rất đông người bên cạnh, có mùa chỉ còn một mình với Chúa. Ta thường chỉ thích những mùa hoa nở, nhưng Thiên Chúa làm việc cả trong những mùa rễ cây âm thầm cắm sâu dưới đất. Không ai nhìn thấy gì, nhưng sự sống vẫn đang diễn ra. Nếu hôm nay con chưa thấy hoa, đừng vội nghĩ rằng Chúa không làm gì. Có những công việc lớn nhất của Thiên Chúa diễn ra trong thinh lặng, ở một nơi rất sâu mà mắt con chưa nhìn tới.
Và xin nhớ một điều cuối cùng: Emmau không phải là câu chuyện của hai con người thất vọng. Emmau là câu chuyện của hai con người đã được tìm thấy khi đang thất vọng. Đó là khác biệt làm nên tất cả. Họ tưởng mình đang rời xa Chúa, nhưng Chúa đang bước theo. Họ tưởng mọi hy vọng đã chết, nhưng Đấng Phục Sinh đang đi ngay bên cạnh. Họ kể về một ngôi mộ trong khi chính người bước cùng họ là Đấng đã bước ra khỏi mồ. Họ nghĩ câu chuyện đã kết thúc trong khi Thiên Chúa chỉ vừa mở sang một trang khác. Có khi đời ta cũng vậy. Ta đang khóc ở một trang mà Thiên Chúa đã biết phần sau của câu chuyện. Ta chỉ thấy thứ Sáu Tuần Thánh, còn Ngài đã nhìn thấy sáng Phục Sinh. Ta chỉ thấy tảng đá lấp cửa mồ, còn Ngài đã biết ngày nó được lăn đi. Ta chỉ thấy những mảnh vỡ trước mặt, còn Ngài biết Ngài sẽ dùng chính những mảnh ấy để tạo nên một điều mới.
Vậy nên, khi đời có một ngày không như mình mong, khi một hành trình kết thúc ngoài ý muốn, khi một người rời đi, khi một giấc mơ vỡ, khi một dự định không thành, khi một biến cố khiến ta không còn nhận ra chính mình, ta có quyền khóc, có quyền buồn, có quyền đi chậm. Nhưng đừng tuyệt vọng. Hãy cứ đi. Và trong lúc đi, hãy để ý người đang đi bên cạnh. Có thể con chưa nhận ra Ngài. Cũng chẳng sao. Chúa không đòi con phải nhận ra ngay. Ngài chỉ cần con đừng khép lòng. Hãy kể cho Ngài nghe những gì đã xảy ra. Hãy để Lời Ngài từ từ sưởi trái tim. Khi trời xế chiều, hãy nói: “Xin ở lại với con.” Và rồi, ở một khoảnh khắc nào đó mà con không thể định trước, mắt con sẽ mở ra. Con sẽ nhận ra rằng từ đầu đến cuối, con chưa từng đi một mình.
Có những hành trình mới thật sự không bắt đầu bằng niềm vui. Chúng bắt đầu bằng nước mắt. Nhưng điều quyết định không phải là hành trình ấy bắt đầu thế nào, mà là ai đang cùng đi với ta trên hành trình ấy. Nếu Đấng Phục Sinh đang đi cùng, thì ngay cả con đường bắt đầu bằng tan vỡ cũng có thể dẫn đến một trái tim bừng cháy. Ngay cả một buổi chiều buồn cũng có thể trở thành khởi điểm của một cuộc trở về. Ngay cả một ngôi mộ cũng có thể trở thành nơi sinh ra niềm hy vọng. Và ngay cả những gì ta tưởng đã chấm hết, trong tay Thiên Chúa, vẫn có thể trở thành hai chữ rất đẹp: bắt đầu.
Lm. Anmai, CSsR
NGÀI ĐÃ Ở ĐÓ TỪ ĐẦU
Có lẽ điều kỳ lạ nhất trên con đường Emmau không phải là việc Chúa Giêsu Phục Sinh hiện ra với hai môn đệ. Điều kỳ lạ hơn, và cũng làm con suy nghĩ nhiều hơn, chính là việc Ngài đã ở đó từ đầu, đã bước bên cạnh họ từ những bước chân đầu tiên, đã nghe hết những điều họ nói, đã nhìn thấy nỗi buồn trên khuôn mặt họ, đã biết hết những gì đang tan vỡ trong lòng họ, vậy mà họ không nhận ra Ngài. Họ tưởng mình đang đi một mình. Họ tưởng mình đang rời Giêrusalem với thất vọng của riêng mình. Họ tưởng câu chuyện đã khép lại sau thập giá. Họ tưởng những ngày đẹp nhất đã qua, những hy vọng lớn nhất đã chết, những lời hứa ngày nào chỉ còn là một ký ức đau lòng. Nhưng họ đâu biết rằng ngay trong lúc tưởng mình bị bỏ lại, Đấng họ tưởng đã mất lại đang đi bên cạnh. Ngài không đứng từ xa mà nhìn. Ngài không trách móc họ vì đã thất vọng. Ngài cũng không xuất hiện bằng một biến cố kinh thiên động địa để buộc họ phải nhận ra. Ngài chỉ bước đi. Một cách rất bình thường. Rất lặng lẽ. Rất kiên nhẫn. Ngài hỏi họ đang nói chuyện gì. Ngài để họ kể lại nỗi đau của mình, dù chính Ngài là người hiểu câu chuyện ấy hơn bất cứ ai. Ngài nghe họ nói về hy vọng đã tắt, về cái chết của Thầy mình, về ngôi mộ trống, về những lời đồn khiến lòng họ càng thêm bối rối. Một Thiên Chúa biết tất cả mà vẫn lắng nghe con người kể lại câu chuyện của chính họ, đó là một hình ảnh khiến con xúc động. Bởi vì rất nhiều lần trong đời, con cũng đã cầu nguyện với Chúa như thể Chúa chưa biết điều gì đang xảy ra. Con kể cho Ngài về một nỗi buồn mà Ngài đã biết từ trước. Con than với Ngài về một thất vọng mà Ngài đã nhìn thấy từ lâu. Con nói với Ngài về những người làm con tổn thương, về những con đường con không hiểu, về những ngày con thấy mình cô độc, về những câu hỏi không có lời giải. Và Chúa vẫn nghe. Ngài không nói: “Ta biết rồi, con khỏi cần kể.” Ngài để con nói cho hết. Có lẽ bởi vì cầu nguyện không phải để báo cho Thiên Chúa biết những điều Ngài chưa biết, nhưng để lòng con được mở ra trước Đấng biết con sâu hơn chính con biết mình.
Hai môn đệ Emmau không nhận ra Chúa, nhưng sự không nhận ra ấy không có nghĩa là Chúa không hiện diện. Đây có lẽ là điều con học được chậm nhất trong đời sống đức tin. Có những giai đoạn con đã nghĩ rằng Chúa ở rất xa chỉ vì con không cảm thấy Ngài. Có những lúc con tưởng Chúa im lặng chỉ vì Ngài không trả lời theo cách con mong đợi. Có những ngày con đã tự hỏi tại sao Ngài để một chuyện xảy ra, tại sao một cánh cửa đóng lại, tại sao một con người rời đi, tại sao một dự định không thành, tại sao một lời cầu xin dường như chẳng được đoái nghe. Con thường đo sự hiện diện của Thiên Chúa bằng cảm xúc của mình. Khi bình an, con nghĩ Chúa đang ở gần. Khi khô khan, con tưởng Ngài đã đi xa. Khi mọi việc thuận lợi, con dễ nói Chúa chúc lành. Khi mọi sự đổ vỡ, con lại âm thầm hỏi Chúa đang ở đâu. Nhưng con đường Emmau dạy con một điều khác: Chúa có thể ở rất gần ngay trong lúc con tưởng Ngài đã rời xa nhất. Ngài có thể đang đi cùng con ngay trong một hành trình mà con gọi là thất bại. Ngài có thể đang dùng chính một biến cố làm con đau để mở ra cho con một cánh cửa mà con chưa thấy. Ngài có thể đang nói qua một người rất bình thường, một câu chuyện rất nhỏ, một cuộc gặp gỡ tưởng như tình cờ, một lời khuyên đúng lúc, một người bạn biết ngồi lại, một ánh mắt không phán xét, một sự tử tế mà con nhận được giữa ngày quá mệt. Có những dấu chân của Chúa trong đời chỉ khi đi qua một quãng rất dài con mới nhìn lại và nhận ra. Khi đang ở trong biến cố, con chỉ thấy bóng tối. Khi đã bước qua rồi, con mới hiểu có một bàn tay đã giữ mình không ngã. Khi đang đau, con chỉ thấy mất mát. Nhiều năm sau, con mới nhận ra chính mất mát đó đã dạy con biết quý những gì còn lại. Khi đang thất vọng, con tưởng một cánh cửa đóng là tận cùng. Sau này con mới hiểu nếu cánh cửa ấy không đóng, có thể con đã không bao giờ bước vào một con đường khác tốt hơn cho đời mình.
Chúa Giêsu không vội vàng làm cho hai môn đệ nhận ra Ngài. Ngài đi cùng họ trước. Ngài lắng nghe trước. Ngài giải thích Kinh Thánh cho họ. Ngài từ từ dẫn họ đi từ cái nhìn của những người thất vọng đến cái nhìn của người bắt đầu hiểu rằng thập giá không phải là dấu chấm hết. Điều này cũng rất giống cách Chúa làm việc trong đời con. Con thường muốn câu trả lời ngay lập tức. Con thích những dấu chỉ rõ ràng. Con muốn biết vì sao. Con muốn hiểu chương trình của Chúa trước khi bước tiếp. Nhưng Chúa lại thường dẫn con bằng những bước rất nhỏ. Ngài không trao cho con cả bản đồ. Ngài chỉ cho con đủ ánh sáng cho một đoạn đường. Ngày mai Ngài lại cho ánh sáng của ngày mai. Có lẽ nếu Chúa cho con thấy toàn bộ những gì con phải trải qua từ đầu, con đã sợ hãi mà không dám đi. Vì thế Ngài giấu con khỏi chính tương lai của con và chỉ xin con tin đủ cho hôm nay. Điều này không dễ. Đức tin thật sự không phải là biết trước tất cả, nhưng là dám bước khi chưa thấy hết. Nếu mọi thứ đều rõ ràng, người ta đâu cần tin. Đức tin bắt đầu chính nơi trí hiểu của con phải dừng lại, nơi con không còn kiểm soát được nữa, nơi con chỉ còn một chọn lựa: hoặc bám lấy Chúa, hoặc quay về bám lấy chính mình.
Điều làm con cảm động hơn nữa là trái tim hai môn đệ đã bắt đầu bừng cháy trước khi mắt họ nhận ra Chúa. Sau này họ nói với nhau: “Dọc đường, khi Người nói chuyện và giải thích Kinh Thánh cho chúng ta, lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?” Họ chưa biết người đang nói là Chúa, nhưng lòng đã nóng lên. Có những điều trong đời sống thiêng liêng cũng như vậy. Con chưa hiểu điều gì đang xảy ra, nhưng trong lòng có một tiếng gọi rất nhẹ. Con chưa biết Chúa muốn dẫn mình đi đâu, nhưng có một điều gì đó khiến con không thể sống như cũ nữa. Con gặp một người và từ đó một câu hỏi mới xuất hiện trong đời. Con đọc một câu Kinh Thánh đã đọc bao lần nhưng bỗng hôm ấy câu ấy chạm đúng vào nơi sâu nhất. Con nghe một lời chia sẻ rất bình thường nhưng nó ở lại trong lòng nhiều ngày. Con nhìn một người sống tử tế và bỗng thấy mình muốn sống tốt hơn. Con chứng kiến một người đau khổ mà vẫn bình an, và tự hỏi đâu là nguồn sức mạnh khiến họ đứng vững. Con gặp một người sống đức tin không ồn ào, không phô trương, không lên lớp ai, nhưng chính đời họ lại đặt trước con câu hỏi về Thiên Chúa. Có lẽ đó chính là cách Chúa làm cho lòng người bừng cháy: Ngài không luôn luôn đến bằng những tiếng sấm từ trời, nhưng nhiều khi đến qua một sự hiện diện rất hiền, rất người, rất gần.
Rồi đến lúc Chúa bẻ bánh. Chỉ một cử chỉ quen thuộc ấy thôi, mắt họ mở ra. Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, tất cả ký ức ùa về. Những bữa ăn với Thầy. Những lần Thầy cầm bánh, dâng lời chúc tụng, bẻ ra và trao cho họ. Có thể họ nhớ một buổi chiều nơi hoang địa khi năm chiếc bánh và hai con cá đủ nuôi cả đám đông. Có thể họ nhớ Bữa Tiệc Ly. Có thể họ chợt hiểu rằng người khách lạ đã đi với mình suốt con đường chính là Đấng họ yêu mến. Nhưng kỳ lạ thay, ngay khi họ nhận ra, Chúa lại biến mất. Tại sao? Có lẽ bởi vì từ giây phút ấy họ không còn cần giữ Ngài bằng đôi mắt nữa. Họ đã học được cách nhận ra Ngài bằng đức tin. Khi chưa hiểu, Chúa đi bên cạnh bằng một hình dáng hữu hình. Khi đã nhận ra rồi, Ngài dạy họ bước vào một sự hiện diện sâu hơn. Ngài biến khỏi mắt họ nhưng không biến khỏi đời họ. Đây cũng là một điều rất đẹp trong đời sống đức tin: trưởng thành không phải là lúc con cảm thấy Chúa nhiều hơn, nhưng là khi dù không cảm thấy, con vẫn biết Ngài đang ở đó. Một đứa trẻ cần cha mẹ nắm tay mới dám bước. Khi lớn lên, người con có thể đi rất xa mà vẫn biết mình thuộc về một mái nhà. Đức tin cũng thế. Có lúc Chúa cho con những an ủi rất rõ để kéo con lại gần. Nhưng rồi sẽ có những giai đoạn Ngài rút những cảm giác ấy đi, không phải vì bỏ con, mà vì muốn con yêu Ngài chứ không chỉ yêu cảm giác dễ chịu mà Ngài mang đến.
Con tin hành trình đức tin của con cũng đã và đang diễn ra như thế. Có những thời điểm chính con cũng không ngờ, bỗng nhìn lại và nhận ra Thiên Chúa đã hiện diện thật kín đáo trong đời mình. Ngài không luôn đến theo cách con mong. Có khi Ngài không thay đổi hoàn cảnh, nhưng thay đổi cách con nhìn hoàn cảnh. Có khi Ngài không lấy khỏi con gánh nặng, nhưng đặt bên cạnh con một người giúp con mang nó. Có khi Ngài không cho một phép lạ, nhưng cho con đủ sức để đi qua một ngày tưởng không thể đi qua. Có khi Ngài không trả lời câu hỏi “tại sao”, nhưng cho con một câu trả lời khác: “Ta ở đây.” Và nhiều lúc, chừng đó đã đủ. Người ta có thể chịu được rất nhiều nếu biết mình không phải chịu một mình. Có những đau khổ không thể giải thích, nhưng có thể được ôm lấy. Có những câu hỏi không có đáp án, nhưng vẫn có thể được sống qua nếu bên cạnh có một bàn tay. Có những đêm không ngắn hơn, nhưng lòng bớt sợ khi biết có một người đang thức cùng mình. Thiên Chúa của con nhiều khi không giải thích mọi chuyện. Ngài hiện diện trong mọi chuyện.
Và một trong những cách kín đáo nhất Thiên Chúa đã đến với con chính là qua những con người. Con càng đi lâu trên hành trình đức tin, con càng nhận ra Chúa rất thích dùng con người để đến với con người. Ngài có thể làm mọi việc một mình, nhưng Ngài lại chọn cần đến những bàn tay, những đôi chân, những tiếng nói của chúng ta. Ngài gửi một người đến đúng lúc. Ngài để một người ở lại khi mọi người khác đã đi. Ngài cho con gặp một người không biết gì về vết thương của con nhưng vô tình nói đúng câu con đang cần. Ngài cho con gặp những con người sống đời thánh hiến, những linh mục, tu sĩ, giáo dân, những người trẻ, những người già, những người âm thầm phục vụ, những người chẳng bao giờ đứng trước đám đông nhưng mỗi ngày lại sống Tin Mừng bằng những việc rất nhỏ. Chính họ đã giúp con thấy rằng Giáo hội không chỉ là những bức tường, những cơ cấu, những nghi lễ hay những khái niệm thần học. Giáo hội trước hết là những con người đang cố gắng để yêu như Chúa đã yêu, dù nhiều khi còn vụng về, giới hạn và bất toàn.
Con đã được truyền cảm hứng từ chính những con người trong Giáo hội như thế. Không phải vì họ hoàn hảo. Có lẽ chính vì họ không hoàn hảo mà con lại thấy gần hơn. Một con người có yếu đuối nhưng vẫn cố sống tốt khiến con hy vọng hơn một hình ảnh hoàn hảo không bao giờ vấp ngã. Một linh mục mệt nhưng vẫn ngồi lại nghe một người đau khổ nói chuyện. Một nữ tu đã già nhưng vẫn mỉm cười khi phục vụ. Một giáo dân không nói những lời đạo đức lớn lao nhưng lặng lẽ chăm sóc cha mẹ bệnh tật. Một người trẻ bận rộn nhưng vẫn dành thời gian cho những em nhỏ. Một người nghèo vẫn biết chia cho người nghèo hơn. Một người bị xúc phạm nhưng chọn không trả đũa. Một người gặp thử thách mà vẫn không để lòng mình trở nên cay đắng. Những điều ấy đối với con nhiều khi là bài giảng sống động hơn bất cứ lời nào. Họ không nói “hãy tin Chúa”, nhưng cách họ sống khiến con tự hỏi điều gì đã giúp họ sống được như vậy. Họ không nói “Thiên Chúa là tình yêu”, nhưng cách họ đối xử khiến con cảm được một chút tình yêu của Thiên Chúa. Họ không cố thuyết phục con bằng lý luận, họ thuyết phục con bằng một đời sống có sức nặng.
Có lẽ đây cũng là một trong những điều đẹp nhất của Giáo hội mà con đã dần khám phá. Giáo hội không phải là một cộng đoàn của những người đã hoàn hảo, nhưng là nơi những con người chưa hoàn hảo cùng nhau học cách thuộc về Chúa. Có người đi nhanh, có người đi chậm. Có người mạnh mẽ, có người đang mang thương tích. Có người đức tin vững vàng, có người vẫn còn đầy câu hỏi. Có người có thể nâng người khác dậy hôm nay, nhưng ngày mai chính họ lại cần được nâng đỡ. Giáo hội đẹp không phải vì trong Giáo hội không có yếu đuối, nhưng vì giữa những yếu đuối ấy vẫn có biết bao con người chọn yêu, chọn tha thứ, chọn phục vụ, chọn ở lại. Nếu chỉ nhìn vào những vết nhơ, người ta sẽ thất vọng. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, sẽ thấy một dòng ân sủng âm thầm chảy qua hàng triệu cuộc đời chẳng bao giờ được nhắc tên. Bao bà mẹ cầu nguyện cho con lúc nửa đêm. Bao người cha lặng lẽ hy sinh mà không ai biết. Bao linh mục ngồi trong tòa giải tội hàng giờ để nghe nỗi đau của người khác. Bao tu sĩ chăm sóc người bệnh, người già, trẻ mồ côi. Bao giáo lý viên kiên nhẫn với trẻ nhỏ. Bao người thăm viếng bệnh nhân, đem một phần cơm, một lời hỏi thăm, một chút tiền đến cho gia đình khó khăn. Thế giới có thể không đưa họ lên bản tin. Nhưng có lẽ trên trời, những điều nhỏ ấy có một trọng lượng rất lớn.
Từ những con người như thế, con bắt đầu hiểu rằng loan báo Tin Mừng không nhất thiết bắt đầu bằng việc nói về Tin Mừng. Có khi Tin Mừng bắt đầu bằng cách ta nhìn một người. Bằng việc ta chịu khó lắng nghe. Bằng việc không vội kết án. Bằng việc giữ lời hứa. Bằng một bữa ăn. Bằng một cuộc điện thoại. Bằng việc đến thăm một người đã lâu không ai nhớ. Bằng một câu: “Có tôi ở đây.” Có khi điều đưa một người đến gần Chúa nhất không phải là một bài giảng, nhưng là việc họ gặp được một người Kitô hữu sống tử tế vào đúng lúc họ đang mất niềm tin vào con người. Chúa Giêsu trên đường Emmau đã không bắt đầu bằng việc giảng. Ngài bắt đầu bằng việc đi cùng. Có lẽ Giáo hội cũng cần bắt đầu như thế nhiều hơn: đi cùng người ta trước khi muốn sửa họ, nghe câu chuyện của họ trước khi đưa câu trả lời, hiểu vết thương của họ trước khi nói về lề luật, chia sẻ con đường của họ trước khi chỉ cho họ con đường phải đi.
Con càng suy nghĩ về Emmau, con càng thấy đây không chỉ là câu chuyện của hai môn đệ ngày xưa. Emmau là câu chuyện của biết bao người hôm nay. Có những người đang rời “Giêrusalem” của đời mình với trái tim thất vọng. Họ từng tin nhưng rồi một biến cố khiến họ nghi ngờ. Họ từng cầu nguyện nhưng không thấy câu trả lời. Họ từng yêu Giáo hội nhưng rồi bị tổn thương bởi một con người trong Giáo hội. Họ từng hy vọng nhưng một mất mát quá lớn khiến mọi điều trở nên vô nghĩa. Họ vẫn đi, nhưng trong lòng đã từ bỏ. Họ có thể ngồi cạnh chúng ta mỗi ngày mà chúng ta không biết họ đang mang một cuộc chiến lớn đến thế nào. Và biết đâu Chúa lại muốn dùng chính chúng ta làm người đồng hành trên đoạn Emmau của họ. Không phải để giải quyết mọi vấn đề. Không phải để có câu trả lời cho mọi câu hỏi. Chỉ để bước cùng. Chỉ để không làm họ cô độc. Chỉ để lắng nghe cho thật. Chỉ để trong cách ta hiện diện, họ có thể cảm thấy Chúa chưa bỏ họ.
Một ngày nào đó, có thể người ta sẽ quên phần lớn những gì chúng ta nói, nhưng họ sẽ nhớ cảm giác mà họ có khi ở bên cạnh chúng ta. Họ sẽ nhớ mình đã được tôn trọng hay bị coi thường. Họ sẽ nhớ mình đã được lắng nghe hay bị lên lớp. Họ sẽ nhớ khi mình yếu đuối, chúng ta có đứng bên hay quay đi. Và biết đâu chính những điều rất nhỏ ấy lại trở thành “cử chỉ bẻ bánh” giúp một người nhận ra Thiên Chúa. Chúng ta không cần làm những điều lớn lao để trở thành dấu chỉ của Chúa. Một đời sống chân thành đã là một bài giảng. Một lòng tốt không tính toán đã là một chứng từ. Một sự hiện diện trung tín đã là một lời loan báo. Một người biết tha thứ giữa thế giới đầy trả đũa đang nói về Chúa. Một người không lợi dụng người yếu thế đang nói về Chúa. Một người dám nhận lỗi đang nói về Chúa. Một người làm việc tử tế khi chẳng ai nhìn đang nói về Chúa. Một người biết cúi xuống trước người đau khổ đang nói về Chúa. Có khi chính họ không biết mình đang làm chứng, nhưng người khác nhìn thấy.
Điều con biết ơn nhất có lẽ là Chúa đã không chỉ dạy con về Ngài bằng sách vở. Ngài dạy con bằng những con người thật. Những con người có tiếng cười, nước mắt, giới hạn, quá khứ, thất bại, ước mơ và những cuộc chiến riêng. Qua họ, con học được rằng đức tin không phải là một ý tưởng đặt trên cao, nhưng là một cách sống giữa những điều rất bình thường. Đức tin là cách ta nói với người trong nhà khi mệt. Là cách ta đối xử với người thấp bé hơn mình. Là cách ta dùng tiền. Là cách ta giữ sự trung thực khi không ai kiểm tra. Là cách ta chịu đựng một người khó chịu. Là cách ta phản ứng khi bị hiểu lầm. Là cách ta sống khi lời cầu nguyện chưa được đáp. Chính ở những nơi không ai vỗ tay ấy, đức tin mới bộc lộ mình có thật hay không.
Nhìn lại, con thấy nhiều khi Chúa đã đi với con trong hình dáng của một người mà lúc ấy con không nhận ra. Có người chỉ xuất hiện một quãng rồi rời đi, nhưng điều họ để lại thì ở lại rất lâu. Có người dạy con một bài học bằng lời nói. Có người dạy bằng sự ra đi. Có người dạy con về lòng tốt. Có người dạy con phải biết đặt giới hạn. Có người cho con thấy thế nào là trung tín. Có người qua chính sự yếu đuối của họ giúp con hiểu con người cần lòng thương xót biết bao. Không phải ai Chúa gửi đến cũng đem lại cảm giác dễ chịu. Có người đến để an ủi. Có người đến để đánh thức. Có người đến để sửa một điều lệch lạc trong con. Có người đến để cho con thấy một phần con chưa muốn nhìn. Nếu nhìn đời chỉ bằng cảm xúc, con sẽ chia người ta thành người làm con vui và người làm con buồn. Nhưng nếu nhìn bằng đức tin, có khi cả hai đều là những người Chúa dùng để dạy con điều gì đó.
Và rồi con hiểu: ân sủng nhiều lúc có khuôn mặt của một con người. Thiên Chúa vô hình thường chọn trở nên gần gũi qua những điều hữu hình. Ngài cho tình yêu của Ngài đi qua một cái ôm. Ngài cho lòng thương xót của Ngài đi qua một lời tha thứ. Ngài cho sự chăm sóc của Ngài đi qua một bữa cơm. Ngài cho sự an ủi của Ngài đi qua một người biết ngồi im bên cạnh. Ngài cho ánh sáng của Ngài đi qua một câu nói thật. Ngài cho hy vọng của Ngài đi qua một người vẫn đứng dậy sau mất mát. Chính vì thế, không ai trong chúng ta là vô nghĩa. Ta có thể nghĩ đời mình quá nhỏ, tài năng mình quá ít, tiếng nói mình không đáng kể. Nhưng nếu Chúa có thể dùng một miếng bánh bẻ ra để mở mắt hai môn đệ, Ngài cũng có thể dùng một việc nhỏ của chúng ta để mở lại hy vọng cho một người.
Con đường Emmau cũng dạy con rằng khi thật sự nhận ra Chúa, người ta không thể tiếp tục đi theo hướng cũ. Hai môn đệ đang rời Giêrusalem, nhưng sau khi nhận ra Chúa, họ đứng dậy ngay trong đêm và quay trở lại. Con đường bên ngoài thay đổi bởi vì con đường bên trong đã đổi hướng. Đây có lẽ là dấu hiệu thật của một cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa: không chỉ làm lòng ta xúc động, mà làm đời ta chuyển hướng. Nếu sau tất cả những lần cầu nguyện, dự lễ, nghe giảng, đọc sách đạo, con vẫn giữ nguyên cách sống ích kỷ, vẫn không biết tha thứ, vẫn coi thường người khác, vẫn chỉ nghĩ đến mình, thì có lẽ mắt con chưa thật sự mở. Gặp Chúa không phải chỉ là có một khoảnh khắc đẹp. Gặp Chúa là để sau đó đứng dậy. Quay về. Làm lại. Hàn gắn điều có thể hàn gắn. Xin lỗi khi cần xin lỗi. Bắt đầu điều đáng lẽ phải bắt đầu từ lâu. Dừng điều biết rõ là sai. Đức tin nếu chỉ nằm trong cảm xúc sẽ sớm nguội. Đức tin phải trở thành bước chân.
Có lẽ ngày hôm nay nhiều người cũng đang chờ một Giáo hội biết đi Emmau. Không phải một Giáo hội đứng xa mà gọi người ta quay lại, nhưng một Giáo hội bước đến nơi họ đang đi. Không phải chỉ hỏi vì sao họ bỏ nhà thờ, nhưng hỏi điều gì đã làm họ đau. Không chỉ bảo họ phải tin, nhưng đủ kiên nhẫn để nghe vì sao họ đang khó tin. Không chỉ nhắc họ về bổn phận, nhưng giúp họ gặp lại một khuôn mặt đáng tin của Tin Mừng. Có những người không chống lại Thiên Chúa; họ chỉ chưa từng gặp một hình ảnh đúng về Ngài. Có những người không ghét Giáo hội; họ chỉ đã từng bị tổn thương bởi một người đại diện cho Giáo hội. Có những người không mất đức tin; đức tin của họ chỉ đang nằm dưới quá nhiều tro tàn. Và đôi khi điều họ cần không phải là một bài tranh luận, nhưng là một người đủ yêu thương để ngồi xuống bên cạnh và thổi lại chút than hồng còn sót.
Con biết Giáo hội có những yếu đuối, bởi Giáo hội được làm nên từ những con người yếu đuối. Nhưng chính trong Giáo hội ấy con cũng đã gặp những con người làm con tin rằng sự thánh thiện vẫn có thật. Không phải thứ thánh thiện trên mây, mà là thứ thánh thiện có mùi mồ hôi, có nước mắt, có hy sinh, có mệt mỏi. Một người chăm sóc người bệnh nhiều năm mà không bỏ cuộc. Một người vẫn cầu nguyện cho kẻ đã làm mình đau. Một người dành cả đời cho những người chẳng có khả năng trả ơn. Những con người ấy giúp con hiểu rằng Thiên Chúa không chỉ được tìm thấy trong những nơi cao sang. Ngài rất gần trong căn bếp, bệnh viện, lớp học, nhà tù, nghĩa trang, phòng khách, bàn ăn, hành lang bệnh viện, chiếc xe chở người nghèo, và cả trên màn hình điện thoại khi ai đó gửi một lời hỏi thăm thật lòng.
Sau cùng, con nghĩ điều đẹp nhất của hành trình đức tin không phải là một ngày nào đó con sẽ hiểu hết mọi điều. Có lẽ cho đến cuối đời vẫn sẽ còn nhiều câu hỏi. Điều đẹp nhất là con dần học được cách nhận ra Đấng đang đi bên cạnh mình. Nhận ra Ngài trong Lời Chúa. Nhận ra Ngài trong tấm bánh bẻ ra. Nhận ra Ngài trong người nghèo. Nhận ra Ngài trong những người Chúa gửi đến. Nhận ra Ngài trong cả những đoạn đường không như ý. Rồi đến một ngày, nhìn lại con có thể nói: “Hóa ra Ngài đã ở đó.” Ngài đã ở đó trong ngày con tưởng mình bị bỏ quên. Ngài đã ở đó trong lần con khóc mà không ai biết. Ngài đã ở đó trong cuộc gặp tưởng như tình cờ. Ngài đã ở đó trong người bạn đã gọi đúng lúc. Ngài đã ở đó trong một cánh cửa đóng lại. Ngài đã ở đó trong một điều không thành. Ngài đã ở đó trong những năm tháng con tưởng là vô ích. Không phải mọi điều xảy ra đều là điều Chúa muốn, nhưng trong mọi điều xảy ra, Chúa vẫn có thể hiện diện và dẫn con đi tiếp.
Và có lẽ, khi đời con khép lại, điều khiến con xúc động nhất sẽ không phải là nhớ mình đã làm được bao nhiêu việc, nhưng là nhận ra có biết bao lần Chúa đã đi bên cạnh mà con không biết. Biết bao lần Ngài giữ con mà con tưởng mình tự đứng vững. Biết bao lần Ngài gửi người đến mà con cho là ngẫu nhiên. Biết bao lần Ngài bẻ một “tấm bánh” nhỏ trong đời để mở mắt con. Khi ấy có lẽ con sẽ hiểu rằng không có bước chân nào của con thực sự cô độc. Có một Người đã đi bên cạnh từ đầu. Và Người ấy vẫn đang đi. Chỉ mong rằng giữa những ồn ào, vội vã, tính toán và lo âu của đời mình, con có đủ thinh lặng để nhận ra Ngài; đủ khiêm tốn để để Ngài giải thích những điều con chưa hiểu; đủ quảng đại để mời Ngài: “Xin ở lại với con”; và nhất là đủ yêu thương để đến lượt mình trở thành một người đồng hành trên con đường Emmau của một ai đó.
Bởi có khi điều kỳ lạ nhất của đời không phải là một phép lạ lớn xảy đến, mà là một ngày ta bỗng nhận ra: trong tất cả những năm tháng ấy, Chúa chưa bao giờ rời đi. Ta không thấy Ngài, nhưng Ngài thấy ta. Ta không nhận ra Ngài, nhưng Ngài nhận ra ta. Ta có lúc quên Ngài, nhưng Ngài chưa từng quên ta. Ta có lúc bỏ cuộc, nhưng Ngài vẫn bước bên cạnh. Ta có lúc quay lưng với Giêrusalem của mình, nhưng Ngài không quay lưng với ta. Và nếu hôm nay lòng ta vẫn còn một chút hy vọng, nếu ta vẫn còn muốn sống tốt hơn, nếu ta vẫn còn có thể yêu, có thể tha thứ, có thể bắt đầu lại, thì rất có thể đó chính là dấu chân âm thầm của Đấng đã ở đó từ đầu.
Lm. Anmai, CSsR
NHỮNG BƯỚC CHÂN RỤT RÈ VÀ MỘT ĐẤNG ĐÃ ÂM THẦM ĐI CÙNG
Có những lúc trong cuộc đời, người ta vẫn đi mà chẳng biết mình đang đi về đâu. Chân vẫn bước, công việc vẫn làm, ngày vẫn nối ngày, sáng vẫn thức dậy, tối vẫn trở về, vẫn gặp gỡ người này người kia, vẫn cười khi cần phải cười, vẫn trả lời những câu hỏi quen thuộc bằng những câu trả lời quen thuộc, nhưng sâu tận bên trong lại là một khoảng trống rất khó gọi tên. Không phải lúc nào đau khổ cũng mang hình dáng của một biến cố lớn. Có những mệt mỏi chẳng ai nhìn thấy. Có những áp lực không có tên. Có những buổi sáng thức dậy người ta không buồn hẳn, cũng chẳng vui, chỉ thấy mình phải tiếp tục một ngày nữa. Có những đêm nằm xuống, thân xác đã mệt nhưng tâm trí vẫn chạy miên man với bao điều chưa xong, bao chuyện chưa giải quyết, bao nỗi lo về ngày mai, bao câu hỏi về chính cuộc đời mình. Và có khi điều làm người ta mệt nhất không phải vì cuộc đời quá nặng, nhưng vì người ta không còn biết tại sao mình phải mang những điều nặng ấy. Khi một người còn biết mình sống vì ai, đi vì điều gì, chịu đựng vì điều gì, người ấy có thể bước rất xa. Nhưng khi ý nghĩa bị mờ đi, một con đường rất ngắn cũng có thể trở thành dài vô tận.
Tôi đã từng có những ngày như thế. Giữa một cuộc sống ngày càng vội, người ta bị thúc phải nhanh hơn, giỏi hơn, thành công hơn, có nhiều hơn, chứng minh mình nhiều hơn. Người ta sợ bị bỏ lại phía sau. Sợ mình thua người khác. Sợ mình không đủ tốt. Sợ người khác nhìn thấy những yếu đuối mà mình cố giấu. Và kỳ lạ thay, càng cố tỏ ra mạnh, bên trong càng mệt. Càng cố làm cho cuộc đời mình có vẻ ổn, lòng mình càng nhận rõ rằng có những điều chẳng ổn chút nào. Có những nỗi cô đơn không phải vì không có người bên cạnh, nhưng vì không biết phải nói thật lòng với ai. Có những giọt nước mắt chẳng rơi ra được vì người ta đã quen với việc tự nhủ: thôi, ráng đi, ai cũng vậy cả. Có những vết thương được che rất kỹ bằng công việc, bằng những cuộc vui, bằng những lần lướt điện thoại không mục đích, bằng những cuộc trò chuyện tưởng như rôm rả nhưng rồi sau đó lòng vẫn trống. Và cũng có một lúc nào đó, trong chính sự vội vã ấy, tôi bắt đầu cảm thấy mình đã đi khá xa mà chẳng biết đâu là nhà.
Tôi từng đi ngang qua một ngôi nhà thờ không biết bao nhiêu lần. Ngôi nhà thờ ấy vẫn ở đó, có khi giữa phố xá ồn ào, có khi buổi sáng nắng đổ xuống những bậc thềm, có khi chiều muộn ánh đèn đã bắt đầu sáng lên sau những ô cửa. Tôi đi ngang qua, nhìn vào, rồi đi tiếp. Có những lần tôi chẳng nghĩ gì. Có những lần chỉ thoáng thấy một cây Thánh giá, một bức tượng, vài người đang ngồi im lặng. Và rồi cũng có những lần tôi chậm bước. Chẳng hiểu vì sao. Không ai gọi. Không ai mời. Không có một tiếng nói từ trời cao. Chỉ là giữa những âm thanh rất quen của phố xá, tự nhiên lòng mình muốn đứng lại một chút. Có lẽ con người nào cũng có những lúc như thế: giữa hàng ngàn tiếng động bên ngoài, lại chợt nghe một sự im lặng bên trong đang gọi mình.
Nhưng đứng trước cửa nhà thờ, tôi đã từng ngập ngừng. Cảm giác ấy khó diễn tả. Nó vừa gần, vừa xa. Vừa lạ, vừa quen. Tôi đã tự hỏi: mình có thuộc về nơi này không? Có phải nơi đây chỉ dành cho những người đã có đức tin vững vàng, những người biết cầu nguyện, biết đọc kinh, biết những điều mình chưa biết? Có phải mình là một người ngoài cuộc? Nếu bước vào, người khác có nhìn mình không? Nếu ngồi xuống mà chẳng biết phải làm gì thì sao? Nếu chẳng cảm thấy gì thì sao? Nếu mình mang theo cả một đời sống lộn xộn, đầy câu hỏi, đầy những điều chưa giải quyết, có được bước vào không? Tôi nghĩ nhiều người đã từng đứng ở một cánh cửa như vậy, không chỉ là cánh cửa nhà thờ, mà là cánh cửa của đức tin. Người ta muốn bước vào nhưng lại sợ. Muốn tìm kiếm nhưng lại ngại rằng mình không xứng. Muốn hỏi nhưng sợ câu hỏi của mình quá ngây ngô. Muốn tin nhưng lại thấy trong mình quá nhiều nghi ngờ. Muốn đến gần Thiên Chúa nhưng tưởng rằng trước khi đến với Ngài, mình phải tự sửa mình cho tốt đã.
Thế nhưng nếu Thiên Chúa chỉ dành cho những người đã tốt, thì có lẽ chẳng ai có thể đến với Ngài. Nếu nhà thờ chỉ dành cho những người không còn vấn đề, có lẽ nhà thờ sẽ trống. Nếu cầu nguyện chỉ dành cho những người không bao giờ nghi ngờ, có lẽ chẳng còn mấy lời cầu nguyện thật. Bởi vì đức tin không bắt đầu khi ta đã hiểu hết. Đức tin nhiều khi bắt đầu bằng một bước chân rất nhỏ của một người chưa hiểu gì nhiều nhưng trong lòng biết rằng mình đang cần một điều lớn hơn chính mình. Đức tin không luôn bắt đầu bằng một lời tuyên xưng mạnh mẽ. Đôi khi nó bắt đầu bằng một tiếng thở dài. Một cái nhìn lâu hơn vào cây Thánh giá. Một lần ngồi xuống ở cuối nhà thờ. Một lời thì thầm rất vụng về: “Nếu Ngài có thật, xin cho con biết.” Và có khi, trong mắt Thiên Chúa, một lời như thế đã là một lời cầu nguyện rất đẹp.
Tôi đã từng đứng trước Thánh giá với một chút lo sợ. Không phải nỗi sợ trước một Đấng đáng sợ, mà là nỗi sợ của một người cảm thấy mình đang đứng trước một điều quá thật. Có những điều trong cuộc sống ta có thể giả vờ. Ta có thể nói với người khác rằng mình ổn. Ta có thể cười dù lòng đau. Ta có thể khoác lên mình một vẻ bình thản dù bên trong rối bời. Nhưng trước Thánh giá, chẳng hiểu sao người ta khó giả vờ lâu. Bởi trên đó là một con người đang chịu đau khổ. Không phải một vị thần xa cách ngồi trên cao nhìn xuống, nhưng là một Đấng bị đóng đinh, bị thương tích, bị bỏ rơi, bị hiểu lầm, bị phản bội. Và khi đứng trước một Thiên Chúa như thế, tôi bắt đầu hiểu rằng có lẽ Ngài không xa lạ với những điều mình đang mang. Ngài biết mệt là gì. Ngài biết đau là gì. Ngài biết bị cô đơn là gì. Ngài biết cảm giác bị người khác bỏ lại là gì. Ngài biết thế nào là cầu nguyện trong đêm tối mà dường như chẳng có câu trả lời. Ngài biết thế nào là phải tiếp tục yêu dù tình yêu ấy bị từ chối.
Có lẽ chính lúc ấy, một cánh cửa rất nhỏ trong lòng bắt đầu mở ra. Tôi không thể nói rằng mọi câu hỏi bỗng nhiên có câu trả lời. Không. Cuộc sống vẫn vậy. Những vấn đề vẫn còn. Áp lực không biến mất chỉ vì tôi bước vào nhà thờ. Những vết thương cũng không lập tức lành. Nhưng có một điều thay đổi: tôi bắt đầu cảm thấy những gì mình đang mang không còn hoàn toàn vô nghĩa nữa. Tôi bắt đầu có cảm giác rằng có một Đấng nhìn thấy tôi, ngay cả khi tôi không biết gọi tên Ngài thế nào. Có một Đấng hiểu được những điều tôi không thể nói với ai. Có một Đấng không khó chịu vì những câu hỏi của tôi, không chê trách sự ngập ngừng của tôi, không đòi tôi phải trở thành một người khác rồi mới đến gần Ngài.
Nhìn lại, tôi mới nhận ra Thiên Chúa thường bắt đầu với chúng ta rất âm thầm. Ngài không xô cửa đời ta. Ngài không ép. Ngài không áp đặt. Ngài đứng đó và chờ. Ngài kiên nhẫn hơn tất cả sự kiên nhẫn của con người. Có khi ta đi ngang qua Ngài hàng trăm lần mà Ngài vẫn không bỏ đi. Có khi ta quay lưng, Ngài vẫn ở đó. Có khi ta chỉ nhớ đến Ngài trong lúc khốn cùng, Ngài cũng không trách rằng sao bình thường chẳng thấy con đâu. Có khi ta đến với Ngài chỉ vì hết cách, Ngài vẫn đón. Tình yêu của Thiên Chúa lạ lùng ở chỗ Ngài không đợi chúng ta có một động cơ hoàn hảo mới yêu. Ngài yêu để rồi tình yêu ấy từ từ thanh luyện động cơ của chúng ta.
Có những bước chân đầu tiên vào đời sống đức tin rất rụt rè. Người ta ngồi cuối nhà thờ để nếu cần còn dễ dàng đi ra. Người ta chưa biết làm dấu cho đúng. Chưa biết lúc nào đứng, lúc nào ngồi, lúc nào quỳ. Người ta nhìn người bên cạnh rồi làm theo. Có khi nghe một bài đọc mà chẳng hiểu. Có khi nghe một bài giảng thấy rất xa với mình. Có khi nhìn mọi người lên rước lễ mà bản thân chỉ ngồi lại. Có khi trong lòng tự hỏi mình đang làm gì ở đây. Nhưng rồi nếu cứ ở lại, nếu cứ cho phép mình trở lại, từng chút một một điều gì đó xảy ra. Không ồn ào. Không giống trong phim. Đó là một sự quen thuộc dần dần. Một câu Lời Chúa bỗng chạm đúng điều mình đang sống. Một bài hát bỗng làm lòng mình mềm xuống. Một người xa lạ mỉm cười. Một linh mục nói một câu tưởng như rất bình thường nhưng mình mang về nghĩ mãi. Một lần đang rất mệt, bước vào nhà thờ và chỉ ngồi im, rồi đi ra chẳng biết vì sao lại thấy nhẹ hơn một chút.
Thiên Chúa bước vào cuộc đời con người nhiều khi qua những điều bé nhỏ như vậy. Ta thường mong Ngài trả lời bằng những dấu lạ lớn lao, nhưng Ngài lại thích đến qua những điều bình dị. Ta muốn nghe một tiếng nói rõ ràng từ trời, còn Ngài nói qua một câu Kinh Thánh. Ta muốn Ngài thay đổi hoàn cảnh, còn Ngài âm thầm thay đổi trái tim để ta có sức đi qua hoàn cảnh ấy. Ta muốn Ngài cất thập giá, còn Ngài đứng vào dưới thập giá cùng ta. Ta muốn biết ngay con đường phía trước, còn Ngài chỉ đủ ánh sáng cho bước chân hôm nay. Và nếu ta bước bước hôm nay, ngày mai lại có đủ ánh sáng cho một bước nữa.
Có một điều tôi nhận ra rất muộn: hành trình đức tin không phải trước hết là hành trình con người đi tìm Thiên Chúa. Đúng hơn, đó là hành trình khám phá ra rằng từ rất lâu Thiên Chúa đã đi tìm con người. Ta tưởng mình là người bắt đầu, nhưng thật ra Ngài đã bắt đầu trước. Ta tưởng mình tình cờ bước vào một ngôi nhà thờ, nhưng biết đâu đã có biết bao biến cố, bao nỗi cô đơn, bao câu hỏi, bao con người và bao lần vấp ngã âm thầm dẫn mình đến cánh cửa ấy. Ta tưởng một ngày nào đó mình bỗng nhớ đến Chúa, nhưng có thể từ lâu Chúa đã nhớ đến mình.
Có những điều ngày hôm nay nhìn lại mới hiểu. Những năm tháng tưởng như rất vô nghĩa hóa ra lại dạy ta biết mình không thể tự cứu mình. Những thất bại từng khiến ta xấu hổ lại làm ta bớt kiêu ngạo. Những lần bị người khác bỏ rơi lại dạy ta nhận ra giá trị của một tình yêu không bỏ rơi. Những kế hoạch bị đổ vỡ lại mở ra một con đường ta chưa từng nghĩ đến. Những cánh cửa đóng lại khiến ta đau, nhưng có khi chính vì cánh cửa ấy đóng mà ta mới quay về tìm một cánh cửa khác. Thiên Chúa không tạo ra mọi đau khổ, nhưng Ngài có một khả năng kỳ diệu là không để đau khổ của ta bị phí phạm. Ngài có thể lấy cả những mảnh vụn của một đời người mà làm nên một điều mới.
Có lẽ vì vậy mà những bước chân rụt rè đầu tiên rất quý. Đừng xem thường chúng. Một người đứng ngoài cửa nhà thờ năm phút có thể đang ở rất gần một khúc quanh lớn của đời mình. Một người ngồi cuối nhà thờ với đôi mắt đỏ hoe có thể đang bắt đầu một cuộc gặp gỡ mà nhiều năm sau họ mới hiểu. Một người không biết cầu nguyện nhưng chỉ thở dài trước Thánh giá có thể đang cầu nguyện sâu hơn nhiều lời hoa mỹ. Thiên Chúa nghe được những lời mà miệng không nói. Ngài đọc được cả những điều trái tim chưa biết diễn tả.
Và điều khiến tôi cảm động nhất không phải là tôi đã tìm được đường đến với Chúa, mà là từ từ tôi nhận ra Chúa đã đi cùng mình ngay cả trong những đoạn đường tôi tưởng mình hoàn toàn cô độc. Ngài đã có mặt trong những lần tôi gục xuống mà vẫn có sức đứng dậy. Ngài có mặt trong những con người đến đúng lúc. Ngài có mặt trong một sự trì hoãn tưởng như bất lợi nhưng sau này lại hóa ra là điều bảo vệ mình. Ngài có mặt trong những đêm tưởng không chịu nổi mà cuối cùng bình minh vẫn đến. Ngài có mặt trong một lời khuyên. Trong một bàn tay. Trong một lần được tha thứ. Trong một cơ hội làm lại. Trong cả những khoảng im lặng mà lúc ấy tôi tưởng là Ngài vắng mặt.
Thiên Chúa hiện diện không có nghĩa là ta sẽ không còn phải đau. Đó là một ảo tưởng mà có lẽ nhiều người mang theo khi mới đến với đức tin. Ta có thể nghĩ rằng tin Chúa rồi thì mọi chuyện sẽ thuận lợi, cầu xin rồi thì điều mình muốn sẽ xảy ra, sống tốt rồi thì mình sẽ được miễn khỏi những điều xấu. Nhưng càng đi lâu trên con đường với Chúa, ta càng hiểu Ngài không hứa một đời không sóng gió. Ngài hứa một điều khác sâu hơn: giữa sóng gió, con không một mình. Đó là khác biệt rất lớn. Một căn bệnh khi phải mang một mình thì nặng lắm. Nhưng nếu có người ngồi bên cạnh, cái đau không biến mất mà lòng người lại có thể chịu được. Một thất bại nếu nghĩ rằng đời mình chấm hết thì đáng sợ lắm. Nhưng nếu biết có Đấng còn nhìn thấy một con đường phía trước, ta có thể đứng dậy. Một cái chết nếu nghĩ đó là dấu chấm hết thì lạnh lẽo vô cùng. Nhưng nếu tin rằng bên kia cái chết là một vòng tay, nỗi buồn vẫn còn nhưng trong nỗi buồn đã có một mầm hy vọng.
Tôi nghĩ có rất nhiều người trong chúng ta đang mệt mà không dám nói mình mệt. Đang hoang mang mà vẫn phải tỏ ra biết mình đang đi đâu. Đang đau mà vẫn phải cười. Đang cần được giúp nhưng sợ trở thành gánh nặng cho người khác. Và có khi, giữa tất cả những điều ấy, một ngôi nhà thờ vẫn ở đó. Một cây Thánh giá vẫn ở đó. Một ngọn đèn nhỏ trước Nhà Tạm vẫn cháy. Những dấu chỉ rất đơn sơ, nhưng chúng nói một điều lớn lao: Ngài vẫn ở đây.
Thật ra điều người ta cần nhiều khi không phải một lời giải thích hết mọi bí nhiệm của đời mình. Người ta cần một nơi có thể ngồi xuống mà không phải diễn. Một nơi có thể yếu mà không bị khinh. Một nơi có thể khóc mà không cần giải thích. Một nơi có thể thú nhận rằng mình không biết phải làm gì. Và sâu xa hơn tất cả, người ta cần một Đấng trước mặt Ngài mình không cần phải chứng minh giá trị. Thế giới thường yêu ta theo điều kiện: khi ta đẹp, ta giỏi, ta thành công, ta hữu ích, ta đem lại điều gì đó. Nhưng Thiên Chúa yêu ta trước cả khi ta có gì để đem đến. Chính điều ấy mới chữa lành con người.
Đứng trước Thánh giá, tôi bắt đầu học lại một thứ ngôn ngữ mà thế giới ít nói: ngôn ngữ của một tình yêu ở lại. Đức Giêsu không xuống khỏi Thánh giá để chứng minh Ngài mạnh. Ngài ở lại trên đó để cho thấy tình yêu của Ngài mạnh hơn cả đau khổ. Ngài không cứu thế giới bằng một màn trình diễn quyền lực, mà bằng việc trao chính mình. Thập giá vì thế không chỉ là dấu hiệu của đau khổ. Nó là dấu hiệu rằng không một đáy sâu nào của đời người mà Thiên Chúa không dám đi xuống. Nếu tôi ở trong bóng tối, Ngài biết bóng tối. Nếu tôi bị hiểu lầm, Ngài đã bị hiểu lầm. Nếu tôi bị phản bội, Ngài từng bị người thân cận phản bội. Nếu tôi sợ chết, Ngài đã run sợ trước giờ chết. Và nếu tôi cảm thấy bị Thiên Chúa bỏ rơi, chính Ngài cũng đã kêu lên từ Thánh giá một lời của kẻ bị bỏ rơi. Tôi không thể nói với Ngài: “Ngài không hiểu đâu.” Ngài hiểu. Ngài hiểu bằng những vết thương.
Có những lần tôi nghĩ đức tin là phải biết rất nhiều điều. Sau này tôi mới nhận ra biết là cần, nhưng đức tin sâu hơn là một mối tương quan. Người ta có thể biết rất nhiều về Thiên Chúa mà chưa chắc đã biết Thiên Chúa. Cũng như có thể đọc cả tiểu sử một người mà chưa từng gặp người ấy. Đức tin bắt đầu sống khi Thiên Chúa không còn chỉ là một ý tưởng, nhưng là một Đấng mình có thể nói chuyện, có thể giận, có thể hỏi, có thể khóc trước mặt, có thể tạ ơn, có thể thinh lặng cùng.
Và rồi từng chút, nhà thờ không còn là một nơi xa lạ. Thánh giá không còn là một biểu tượng lạ. Những lời kinh ban đầu khó thuộc dần dần trở thành những lời môi miệng tìm đến khi lòng không còn biết nói gì. Có những lúc giữa đời thường bỗng nhớ đến một câu đã nghe trong nhà thờ. Có những lúc gặp chuyện khó, tay tự nhiên làm dấu. Có những đêm chẳng ngủ được, người ta không còn chỉ nhìn trần nhà mà bắt đầu nói trong lòng: “Lạy Chúa, con mệt.” Và lạ thay, chỉ cần nói thật như vậy thôi cũng đã khác.
Con đường đức tin, nếu có một vẻ đẹp, chính là nó cho phép con người đi từng bước. Thiên Chúa không đòi ta ngày hôm nay phải là người của mười năm sau. Ngài chỉ xin ta đừng đóng cửa. Ngài có thể làm việc với một trái tim đầy vết thương, một đức tin nhỏ xíu, một lời cầu nguyện vụng về, một đời sống còn lộn xộn. Điều Ngài khó làm nhất không phải với người yếu, mà với người đã hoàn toàn đóng lòng. Còn nếu vẫn có một khe cửa, ánh sáng có thể đi vào.
Có khi một người trở lại với Chúa vì đau khổ. Có người vì mất mát. Có người vì một câu hỏi về ý nghĩa cuộc đời. Có người chỉ vì một lần tình cờ ngồi yên trong nhà thờ và cảm thấy một sự bình an không giải thích được. Đừng quá bận tâm khởi đầu của mình có đủ đẹp không. Nhiều hành trình lớn bắt đầu rất nhỏ. Các môn đệ đầu tiên cũng đâu hiểu hết khi đi theo Đức Giêsu. Họ vừa theo vừa sai. Vừa tin vừa sợ. Vừa hứa trung thành vừa bỏ chạy. Phêrô từng tuyên xưng rất mạnh rồi cũng chính Phêrô chối Thầy. Tôma từng nói rằng nếu không thấy thì không tin. Hai môn đệ Emmau đã quay lưng bỏ Giêrusalem trong thất vọng. Thế nhưng Chúa không loại họ. Ngài đi tìm họ. Ngài làm lại với họ.
Điều ấy cho tôi hy vọng. Bởi tôi hiểu Thiên Chúa không chỉ yêu phiên bản tốt nhất của tôi. Ngài yêu cả con người tôi khi còn bối rối. Ngài không chỉ đồng hành khi tôi bước đúng đường. Có khi chính lúc tôi đi lạc, Ngài lại lặng lẽ đi bên cạnh để dẫn tôi về. Và nếu có lúc tôi không nhận ra Ngài, điều đó không có nghĩa là Ngài không có mặt.
Có lẽ một ngày nào đó, mỗi người chúng ta sẽ nhìn lại và ngạc nhiên nhận ra có những đoạn đời tưởng hoàn toàn vô nghĩa lại đầy dấu chân của Thiên Chúa. Ta sẽ hiểu vì sao có người ấy xuất hiện. Vì sao việc ấy không thành. Vì sao ta phải chờ. Vì sao có những năm tháng như sa mạc. Ngày hôm nay ta chưa hiểu, nhưng chưa hiểu không có nghĩa là không có ý nghĩa.
Tôi đã từng lo mình có thuộc về nơi này không. Nhưng dần dần tôi hiểu câu hỏi đúng hơn không phải: “Tôi có xứng đáng thuộc về Thiên Chúa không?” mà là: “Tôi có cho phép Thiên Chúa yêu tôi không?” Bởi không ai xứng đáng với tình yêu của Ngài theo nghĩa có thể kiếm được nó. Tình yêu nếu kiếm được bằng công trạng thì đã trở thành tiền công. Còn ân sủng là quà tặng. Ta chỉ có thể mở tay nhận.
Và có lẽ đó chính là điều Thiên Chúa chờ nơi những người đang đứng ngập ngừng ngoài cửa: không phải một đức tin hoàn hảo, chỉ một bước chân. Không phải một lời kinh dài, chỉ một tiếng gọi. Không phải một đời sống không tì vết, chỉ một trái tim thành thật. Ngài sẽ làm phần còn lại theo cách của Ngài, vào thời điểm của Ngài.
Nếu hôm nay ai đó đang mệt, đang lạc hướng, đang đứng giữa một ngã ba mà không biết đường nào, tôi chỉ muốn nói rằng đừng vội kết luận đời mình đã đi sai hết. Có những đoạn đường ta tưởng là đi lạc lại chính là đường đưa ta về. Đừng vội nghĩ Thiên Chúa ở xa chỉ vì chưa cảm thấy Ngài. Mặt trời vẫn có đó ngay cả những ngày mây dày. Đừng vội nghĩ mình không thuộc về nhà thờ chỉ vì còn nhiều câu hỏi. Nhà thờ không phải bảo tàng của những người hoàn hảo. Đó là mái nhà của những con người đang trên đường được chữa lành.
Cứ bước vào. Ngồi xuống. Im lặng một chút. Nếu không biết cầu nguyện, hãy nói đúng điều đang có trong lòng. “Lạy Chúa, con không biết con đang làm gì ở đây.” Đó cũng là cầu nguyện. “Con chưa biết con có tin Ngài không.” Đó cũng là cầu nguyện. “Con mệt quá.” Đó là cầu nguyện. “Con sợ.” Đó là cầu nguyện. “Xin giúp con.” Đôi khi chỉ bốn chữ ấy đủ để mở ra cả một hành trình.
Rồi có thể sẽ đến một ngày, sau nhiều năm, khi nhìn lại những bước chân rụt rè ban đầu, ta sẽ mỉm cười. Ta nhận ra hóa ra mình tưởng mình bước vào nhà Chúa, nhưng thật ra Chúa đã bước vào đời mình từ lâu. Ta tưởng mình đi tìm Ngài, hóa ra Ngài đã đứng chờ ở tất cả những ngã rẽ. Ta tưởng mình từng cô độc, nhưng hóa ra trong những đêm tối nhất vẫn có một Đấng ngồi đó, không nói nhiều, chỉ ở lại.
Và nếu tôi phải nói điều đẹp nhất mà đức tin đã cho tôi là gì, có lẽ không phải là nó đã trả lời hết những câu hỏi. Cũng không phải là nó đã làm cuộc đời dễ hơn. Điều đẹp nhất là nó cho tôi biết rằng đời mình không phải một hành trình đơn độc. Dù có lúc tôi không hiểu. Dù có lúc tôi không thấy. Dù có lúc tôi đi sai. Dù có lúc tôi mệt đến mức chẳng còn muốn bước. Vẫn có một Đấng đang ở đó.
Ngài không đứng ở cuối con đường để chờ tôi tự mình đến nơi.
Ngài đang đi cùng.
Và có lẽ chính khi hiểu được điều đó, người ta mới bắt đầu thật sự trở về nhà.
Lm. Anmai, CSsR
KHI GẶP CHÚA, CON KHÔNG THỂ SỐNG NHƯ CŨ
Có lẽ một trong những điều khiến con người dễ mỏi mệt nhất trên hành trình đức tin là cứ mãi đi tìm Thiên Chúa ở một nơi nào đó thật xa, thật cao, thật khác thường. Chúng ta mong một phép lạ đủ lớn để không thể nghi ngờ, mong một dấu chỉ đủ rõ để không cần phải phân định, mong một kinh nghiệm thiêng liêng đủ mạnh để có thể nói rằng từ nay đời mình đã hoàn toàn đổi khác. Chúng ta dễ nghĩ rằng nếu Thiên Chúa thực sự muốn bước vào đời mình, Ngài phải làm một điều gì đó khiến cả thế giới của mình rung chuyển. Nhưng càng đi lâu trên con đường đức tin, con càng nhận ra Thiên Chúa thường không đến như cách con tưởng. Ngài không nhất thiết xuất hiện giữa tiếng sấm, không nhất thiết làm trời mở ra trước mắt, không nhất thiết đặt vào tay con một câu trả lời hoàn chỉnh cho mọi điều đang khiến con băn khoăn. Thiên Chúa lại thích đi vào đời con bằng những cánh cửa rất nhỏ. Một câu Lời Chúa vô tình chạm đúng vào nơi lòng con đang đau. Một Thánh lễ mà con bước vào với tâm hồn nguội lạnh nhưng lại đi ra với một chút bình an không giải thích được. Một người bạn gọi đến đúng lúc con tưởng mình chẳng còn ai để nói chuyện. Một câu khích lệ rất bình thường nhưng đến vào một ngày con gần như muốn bỏ cuộc. Một người âm thầm giúp con mà không cần con biết tên. Một người nghèo vẫn mỉm cười dù họ có ít hơn con quá nhiều. Một lần con được tha thứ khi chính con biết mình chẳng xứng đáng. Một buổi chiều rất yên, một ánh nắng cuối ngày, một tiếng chuông nhà thờ giữa bao nhiêu ồn ào của phố xá, một bàn tay đặt nhẹ lên vai, một lời cầu nguyện tưởng như khô khan nhưng vẫn được con cố gắng đọc cho hết. Chính trong những điều nhỏ bé ấy, Thiên Chúa vẫn đi ngang qua đời con. Chỉ có điều con thường quá vội để nhận ra Ngài.
Chúng ta vẫn thường trách rằng Thiên Chúa im lặng, nhưng có khi không phải Ngài im lặng mà vì lòng chúng ta quá ồn. Chúng ta vẫn thường hỏi tại sao Thiên Chúa không cho một dấu chỉ, nhưng có khi dấu chỉ đã ở ngay trước mặt mà mắt chúng ta cứ nhìn về một nơi khác. Chúng ta vẫn xin Chúa nói với mình, nhưng rồi khi Ngài nói qua một người bên cạnh, qua một biến cố nhỏ, qua một câu Tin Mừng đã nghe hàng trăm lần, chúng ta lại cho rằng đó chỉ là chuyện bình thường. Có lẽ chính vì quá quen với những điều thánh thiêng nên đôi lúc chúng ta không còn thấy chúng thánh thiêng nữa. Một quyển Kinh Thánh nằm trên bàn có thể trở thành một vật quen thuộc đến mức bụi phủ mà lòng không còn rung động. Một nhà thờ ở gần nhà có thể trở thành một công trình kiến trúc mà ta đi ngang mỗi ngày nhưng chẳng còn nghe tiếng mời gọi bước vào. Một Thánh lễ có thể bị biến thành một bổn phận phải chu toàn hơn là một cuộc gặp gỡ với Đấng đang trao chính mình làm lương thực. Một dấu Thánh giá có thể được làm quá nhanh đến độ bàn tay đi trước mà tâm hồn chưa kịp theo sau. Một lời “Chúa ở cùng anh chị em” có thể đi qua tai như một công thức quen thuộc mà ta quên mất rằng nếu thật sự Chúa ở cùng mình, thì còn điều gì trong đời có thể hoàn toàn giống như cũ nữa? Có những điều lớn lao bị đánh mất không phải vì chúng không còn hiện diện, mà vì chúng ta đã quá quen nên không còn biết kinh ngạc.
Con nghĩ đức tin bắt đầu trưởng thành khi con học lại khả năng kinh ngạc trước những điều nhỏ bé. Không phải thứ kinh ngạc của một đứa trẻ chỉ thích cái mới lạ, nhưng là sự kinh ngạc của một người biết nhìn sâu hơn vào điều rất bình thường. Khi ấy, một đoạn Tin Mừng không còn chỉ là chữ, mà có thể trở thành tấm gương soi lại cả cuộc đời. Một Thánh lễ không còn chỉ là sáu mươi phút trong ngày Chúa nhật, mà là nơi con mang những vụn vỡ của mình đến trước bàn thờ và nhận lại một sức mạnh để bước tiếp. Một câu nói tử tế không còn chỉ là phép lịch sự, mà có thể là cách Thiên Chúa giữ một người khỏi chìm xuống đáy tuyệt vọng. Một hành động yêu thương nhỏ không còn là chuyện đáng kể hay không đáng kể, mà có thể là hạt giống của Nước Trời được gieo vào một mảnh đất chẳng ai nhìn thấy. Có khi con không thể thay đổi thế giới, nhưng con có thể làm cho một người bên cạnh bớt cô độc. Có khi con không thể giải quyết nỗi đau của một gia đình, nhưng con có thể ngồi lại và nghe họ kể mà không phán xét. Có khi con không có tiền để làm những việc lớn, nhưng con có thể cho một lời tử tế. Có khi con chẳng biết nói gì về Thiên Chúa, nhưng cách con đối xử với người yếu thế có thể nói về Ngài rõ hơn nhiều bài giảng. Thiên Chúa dường như vẫn thích dùng những điều nhỏ bé để làm những chuyện rất lớn. Ngài đã chọn một máng cỏ chứ không phải cung điện. Ngài đã chọn những ngư phủ bình thường chứ không phải những con người quyền thế. Ngài đã chọn năm chiếc bánh và hai con cá để nuôi một đám đông. Ngài đã chọn một chén rượu và một tấm bánh để ở lại với nhân loại cho đến tận thế. Ngài đã chọn thập giá, một dụng cụ của nhục hình và thất bại, để biến nó thành dấu chỉ của tình yêu cứu độ. Đường lối của Thiên Chúa từ đầu đến cuối vẫn là như thế: lấy cái nhỏ để nói điều lớn, lấy cái yếu để làm điều mạnh, lấy cái bình thường để mở ra điều vĩnh cửu.
Và rồi từ chính những điều nhỏ bé ấy, một câu hỏi bắt đầu lớn lên trong lòng con: nếu con thật sự gặp Chúa, con sẽ làm gì tiếp theo? Câu hỏi đó nghe đơn giản nhưng không dễ trả lời. Bởi gặp Chúa thật sự không phải là có thêm một cảm xúc đẹp để giữ riêng cho mình. Gặp Chúa cũng không phải là có một kỷ niệm thiêng liêng để thỉnh thoảng nhớ lại rồi thấy lòng ấm áp. Trong Kinh Thánh, hầu như không ai gặp Thiên Chúa thật sự mà có thể tiếp tục sống như trước. Môsê gặp Chúa trong bụi gai cháy mà không bị thiêu rụi, rồi từ một người trốn chạy đã trở thành người trở về Ai Cập để dẫn dân ra khỏi cảnh nô lệ. Isaia gặp Thiên Chúa trong Đền thờ và sau tiếng “Thánh! Thánh! Thánh!”, ông không chỉ quỳ xuống mà còn nói: “Dạ, con đây, xin sai con đi.” Phêrô gặp Đức Giêsu bên bờ hồ, rồi từ một người đánh cá trở thành kẻ chài lưới người. Matthêu đang ngồi ở bàn thu thuế, chỉ nghe một lời “Hãy theo Ta”, và ông đứng dậy bỏ lại phía sau một đời sống cũ. Giakêu gặp Chúa trong chính ngôi nhà mình, và bữa ăn hôm ấy đã trở thành bước ngoặt khiến ông biết hoàn trả, biết chia sẻ, biết sửa lại điều mình từng làm sai. Maria Mađalêna gặp Đấng Phục Sinh bên ngôi mộ trống và lập tức được sai đi báo cho các môn đệ. Hai người trên đường Emmau gặp Chúa trong Lời được giải thích và trong tấm bánh được bẻ ra, rồi ngay trong đêm họ quay ngược trở lại Giêrusalem. Phaolô gặp Chúa trên đường Đamát, và người từng bắt bớ các Kitô hữu lại trở thành người dành cả đời để loan báo Đấng mình đã từng chống đối. Mỗi cuộc gặp gỡ đích thực đều có một bước tiếp theo. Gặp rồi thì phải đi. Được chạm đến rồi thì phải thay đổi. Được yêu rồi thì phải học yêu. Được tha thứ rồi thì phải biết tha thứ. Được nâng dậy rồi thì phải biết cúi xuống nâng người khác. Được Chúa tìm thấy rồi thì không thể cứ tiếp tục sống như một người chưa từng được tìm thấy.
Và chính ở đây, con nhận ra điều đáng sợ nhất không phải là chưa gặp Chúa, mà là tưởng mình đã gặp Chúa trong khi đời sống chẳng thay đổi gì cả. Có thể một người đi lễ rất đều, đọc kinh rất nhiều, thuộc nhiều câu Kinh Thánh, tham dự nhiều sinh hoạt đạo đức, nói rất hay về Thiên Chúa, nhưng nếu lòng vẫn đầy cay nghiệt, nếu miệng vẫn làm đau người khác, nếu quyền lợi bản thân luôn đứng trước nỗi đau của tha nhân, nếu người yếu thế vẫn bị coi thường, nếu con người vẫn sống bằng ganh tỵ, hơn thua và giả dối, thì phải tự hỏi cuộc gặp gỡ ấy đã đi sâu vào đâu. Không phải việc đạo đức là vô nghĩa. Trái lại, chúng rất quý. Nhưng tất cả những điều ấy phải dẫn tới một đời sống được biến đổi. Nếu Thánh lễ không làm con nhân hậu hơn, con cần xét lại cách mình tham dự Thánh lễ. Nếu đọc Kinh Thánh mà con ngày càng dễ phán xét người khác, con cần xét lại cách mình đọc Lời Chúa. Nếu cầu nguyện nhiều nhưng lại ít biết lắng nghe, ít biết xin lỗi, ít biết cảm thông, thì có lẽ con đang nói quá nhiều trước mặt Chúa mà chưa để Ngài nói vào lòng mình. Nếu con quỳ rất lâu trước Thánh Thể nhưng khi bước ra khỏi nhà thờ lại có thể lạnh lùng trước nỗi khổ của một người ngay bên cạnh, thì có một khoảng cách nào đó giữa bàn thờ và cuộc đời mà con chưa chịu nối lại. Chúa Giêsu không đến để làm cho chúng ta có thêm một lớp sơn đạo đức bên ngoài. Ngài đến để làm con người mới từ bên trong.
Có lúc con tự hỏi: sau tất cả những Thánh lễ đã tham dự, những bài Tin Mừng đã nghe, những lần xưng tội, những giờ cầu nguyện, con đã trở nên khác được bao nhiêu? Câu hỏi ấy không phải để kết án mình, nhưng để đánh thức mình. Bởi người ta có thể sống trong nhà thờ mà chưa chắc đã sống trong Chúa. Người ta có thể nói về đức tin rất nhiều mà chưa chắc đã để đức tin chạm đến những vùng khó nhất trong đời mình. Và vùng khó nhất đôi khi không phải là những tội lỗi lớn ai cũng nhìn thấy, mà là những góc nhỏ rất sâu: một người mà con nhất định không muốn tha thứ, một nỗi tự ái mà con không chịu buông, một vết thương con cứ ôm mãi như lý do để lạnh lùng với cả thế giới, một tham vọng con không muốn đặt dưới ánh sáng của Tin Mừng, một thói quen nói xấu được gọi bằng cái tên “chia sẻ”, một sự ganh tỵ được ngụy trang dưới dáng vẻ “quan tâm”, một cách giữ đạo khiến con nghĩ mình tốt hơn người khác. Chúa có thể bước vào nhà thờ cùng con, nhưng Ngài cũng muốn bước vào những căn phòng khóa kín ấy trong lòng. Và chỉ khi con trao chìa khóa cho Ngài, cuộc gặp gỡ mới thật sự bắt đầu.
Nếu con thật sự gặp Chúa, việc đầu tiên có lẽ không phải là làm một điều lớn, mà là để Ngài thay đổi cách con nhìn. Trước đây con nhìn một người bằng lỗi lầm của họ; giờ con tập nhìn họ như người Chúa vẫn đang kiên nhẫn yêu. Trước đây con nhìn đau khổ như một sự vô nghĩa; giờ con học tìm trong đó một lời mời gọi trưởng thành, liên đới và tín thác. Trước đây con nhìn những gì mình thiếu rồi buồn bực; giờ con tập nhìn những gì mình đang có mà biết ơn. Trước đây con coi người làm mình tổn thương là kẻ thù; giờ con ít nhất bắt đầu hiểu rằng họ cũng có những vết thương riêng mà con không thấy. Trước đây con coi đời sống bình thường là tẻ nhạt; giờ con hiểu chính ở nơi bình thường ấy Thiên Chúa đang chờ mình trung tín. Một cuộc gặp gỡ với Chúa trước hết thay đổi đôi mắt. Và khi đôi mắt thay đổi, cả thế giới không nhất thiết đổi khác, nhưng cách con sống trong thế giới ấy sẽ khác.
Có lẽ chúng ta vẫn thường nghĩ rằng theo Chúa phải làm điều gì thật phi thường. Nhưng phần lớn chúng ta sẽ không bao giờ trở thành nhân vật nổi tiếng, không bao giờ có tên trong sử sách, không bao giờ làm những công việc khiến nhiều người biết đến. Và cũng chẳng sao cả. Thiên Chúa không đòi chúng ta nổi tiếng. Ngài chỉ đòi chúng ta trung tín. Có một người mẹ thức dậy sớm mỗi ngày chuẩn bị bữa sáng cho gia đình, chẳng ai vỗ tay. Có một người cha đi làm trong âm thầm, chịu bao áp lực nhưng vẫn giữ sự lương thiện, chẳng ai trao huy chương. Có một người con kiên nhẫn chăm cha mẹ già, ngày qua ngày lặp lại những công việc rất nhỏ mà chẳng mấy ai nhìn thấy. Có một linh mục ngồi hàng giờ trong tòa giải tội, nghe những câu chuyện đau đớn và âm thầm mang chúng vào lời cầu nguyện. Có một nữ tu chăm một bệnh nhân chẳng còn ai đến thăm. Có một giáo lý viên sau một ngày làm việc vẫn đến lớp dạy các em nhỏ. Có một người trẻ quyết không gian lận dù biết mình có thể thiệt thòi. Có một người chọn im lặng thay vì đáp trả một lời xúc phạm. Có một người đang giận nhưng vẫn bắt đầu bằng một tin nhắn: “Mình nói chuyện lại với nhau được không?” Những điều đó nhỏ lắm. Nhưng có thể Nước Trời đang được xây bằng chính những điều nhỏ ấy.
Gặp Chúa rồi, con cũng phải học lại cách yêu. Bởi yêu theo Chúa khác rất xa yêu theo cảm xúc của mình. Con thường yêu người dễ thương, Chúa lại dạy yêu cả người làm mình khó chịu. Con thường yêu khi được đáp lại, Chúa lại dạy yêu cả khi không được ghi nhận. Con thường yêu khi còn thấy vui, Chúa lại dạy yêu đến thập giá. Con thường muốn người khác thay đổi rồi mình mới đối xử tốt với họ, Chúa lại đối xử tốt với con khi con còn đang bất toàn. Con thường tha thứ khi người kia xin lỗi đúng cách, Chúa lại cầu nguyện cho những kẻ đóng đinh Ngài ngay khi họ chưa hề hối lỗi. Nếu cuộc gặp gỡ với Chúa không dần dần làm trái tim con rộng hơn, thì có lẽ con vẫn đang đứng ở ngoài cửa. Yêu theo Tin Mừng không phải là trở nên yếu đuối, không phải là chấp nhận mọi điều sai trái, cũng không phải là mất khả năng phân định. Yêu là vẫn biết sự thật nhưng không dùng sự thật như con dao. Yêu là sửa người mà không làm nhục người. Yêu là biết giới hạn nhưng không nuôi hận thù. Yêu là có thể nói “không” mà không cần khinh thường. Yêu là không biến lỗi lầm của một người thành toàn bộ căn tính của họ. Yêu là nhìn một kẻ tội lỗi và vẫn tin họ có thể thay đổi, cũng như Chúa đã từng nhìn con.
Nếu con thực sự gặp Chúa, có lẽ con cũng phải bước ra khỏi sự an toàn của chính mình. Hai môn đệ Emmau đã muốn rời Giêrusalem vì nơi ấy chứa đầy thất vọng. Nhưng sau khi nhận ra Chúa, họ quay trở lại đúng nơi họ đã bỏ đi. Đức tin không luôn đưa con ra khỏi vấn đề; đôi khi Đức tin đưa con trở lại vấn đề với một trái tim khác. Có những gia đình con chỉ muốn tránh xa vì quá nhiều tổn thương, nhưng Chúa có thể mời con quay lại để bắt đầu một cuộc đối thoại. Có một người con không muốn gặp vì một chuyện cũ, nhưng Chúa có thể mời con bước một bước đầu tiên. Có một trách nhiệm con từng bỏ dở, nhưng Chúa có thể mời con quay về hoàn thành. Có một nỗi đau con cứ chạy trốn, nhưng rồi đến lúc con phải ngồi xuống, nhìn thẳng vào nó và để Chúa chữa lành. Có những Giêrusalem trong đời mà con đã bỏ đi, và đôi khi chính cuộc gặp gỡ với Chúa làm con đủ can đảm để quay lại.
Điều kỳ lạ là Chúa không luôn trao cho chúng ta một con đường dễ hơn sau khi gặp Ngài. Đôi lúc trái lại, đường trở nên khó hơn vì từ nay con không còn có thể giả vờ rằng mình không biết điều đúng. Trước khi gặp Chúa, con có thể nói: ai cũng sống thế. Sau khi gặp Chúa, lương tâm không cho phép con dễ dàng như vậy. Trước khi gặp Chúa, con có thể giữ một mối hận và thấy mình hoàn toàn có lý. Sau khi gặp Chúa, con vẫn có lý nhưng lại không còn bình an nếu cứ ôm lấy hận thù. Trước khi gặp Chúa, con có thể chỉ sống cho bản thân. Sau khi gặp Chúa, nỗi đau của người khác bắt đầu trở thành câu hỏi đối với con. Gặp Chúa không làm đời sống bớt đòi hỏi; gặp Chúa làm con không còn muốn sống một đời quá nhỏ cho chính mình.
Và rồi con hiểu rằng câu hỏi “Con sẽ làm gì tiếp theo?” không phải chỉ được trả lời một lần. Đó là câu hỏi phải được hỏi mỗi ngày. Sáng nay con gặp Chúa trong lời cầu nguyện, vậy hôm nay con sẽ sống khác thế nào? Con vừa rước Chúa vào lòng, vậy khi bước ra khỏi nhà thờ, con sẽ nói với người thân bằng giọng thế nào? Con vừa xin Chúa tha thứ cho mình, vậy con có thể tiếp tục không tha thứ cho người khác mãi được không? Con vừa nghe Tin Mừng về lòng thương xót, vậy con sẽ đối xử ra sao với một người đang cần mình? Con vừa làm dấu Thánh giá nhân danh Cha và Con và Thánh Thần, vậy những lựa chọn của con trong ngày có mang dấu của Thiên Chúa Ba Ngôi hay chỉ mang dấu của ích kỷ? Đức tin trở nên thật khi nó đi từ nhà thờ ra bàn ăn, từ bàn thờ vào văn phòng, từ Kinh Thánh vào cách con sử dụng điện thoại, từ lời cầu nguyện vào cách con tiêu tiền, từ Thánh Thể vào cách con đối xử với người giúp việc, người bán hàng, người cấp dưới, người già, người nghèo, người khiến con khó chịu nhất. Chúa không muốn chỉ có một góc trong đời con. Ngài muốn cả cuộc đời.
Có lẽ điều khiến con xúc động nhất là Chúa không đòi con phải hoàn hảo rồi mới sai con đi. Các môn đệ Ngài sai đi đều là những con người rất bất toàn. Phêrô nóng nảy, yếu đuối, từng chối Thầy. Tôma hoài nghi. Giacôbê và Gioan từng ham địa vị. Matthêu có một quá khứ không đẹp. Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh. Nhưng Chúa vẫn dùng họ. Điều đó cho con một niềm hy vọng lớn: con không cần đợi đến ngày mình hết yếu đuối mới bắt đầu sống Tin Mừng. Có lẽ ngày ấy chẳng bao giờ đến. Con chỉ cần để Chúa dùng chính một con người còn nhiều giới hạn nhưng biết mình thuộc về Ngài. Thiên Chúa không chờ con trở thành một vị thánh hoàn hảo rồi mới trao sứ mạng. Chính qua sứ mạng, qua những va chạm, qua những thất bại, qua những lần đứng lên, con dần được nên thánh. Người được sai đi không phải vì đã hoàn thành, mà vì đã được chạm đến.
Có những ngày con sẽ nhiệt thành. Có những ngày con sẽ mệt. Có những ngày con cảm thấy Chúa rất gần. Có những ngày cầu nguyện chỉ toàn khô khan. Có những lúc con tưởng mình tiến rất xa rồi, nhưng một biến cố nhỏ lại cho thấy trong lòng còn biết bao góc chưa được chữa lành. Nhưng Chúa không bỏ cuộc với con. Điều con cần không phải là một đời sống lúc nào cũng đầy cảm xúc thiêng liêng, mà là một sự trung tín đủ lâu để đi qua cả những mùa khô hạn. Có khi tình yêu sâu nhất không nằm ở lúc con cảm thấy nhiều, mà ở lúc con chẳng cảm thấy gì nhưng vẫn ở lại. Vẫn đi lễ. Vẫn cầu nguyện. Vẫn cố không làm điều xấu. Vẫn tiếp tục yêu một người khó yêu. Vẫn giữ một lời hứa. Vẫn làm việc tử tế dù không ai biết. Vẫn tin rằng Chúa đang hiện diện, ngay cả khi tâm hồn không cảm nhận được Ngài. Đó có lẽ là lúc đức tin thôi là cảm giác và trở thành chọn lựa.
Rồi con hiểu ra một điều rất đẹp: Chúa không chỉ gặp con để cứu riêng con. Ngài gặp con để qua con, một người khác cũng có thể gặp Ngài. Có người sẽ không bao giờ mở Kinh Thánh, nhưng họ sẽ đọc cách con sống. Có người sẽ không bước vào nhà thờ, nhưng họ sẽ gặp một Kitô hữu ở nơi làm việc. Có người đã quá tổn thương vì tôn giáo đến mức không muốn nghe thêm một bài giảng nào, nhưng họ vẫn có thể bị chạm đến bởi một người biết lắng nghe và không kết án. Có người không tin Thiên Chúa yêu họ, nhưng nếu con yêu họ một cách vô vị lợi, có thể họ bắt đầu nghi ngờ rằng tình yêu ấy có một Nguồn nào đó lớn hơn con. Chúng ta vẫn thường nghĩ loan báo Tin Mừng là nói rất nhiều về Chúa. Đôi khi đúng. Nhưng nhiều khi loan báo Tin Mừng bắt đầu bằng cách làm cho người khác thắc mắc: “Tại sao người này lại sống như thế?” Tại sao họ có thể tha thứ? Tại sao họ không lợi dụng người yếu hơn? Tại sao họ vẫn trung thực khi gian dối có lợi hơn? Tại sao họ có thể bình an trong thử thách? Tại sao họ không trả đũa? Tại sao họ vẫn tử tế với một người chẳng thể đem lại lợi ích gì? Những câu hỏi đó có thể là khe cửa đầu tiên để ánh sáng của Thiên Chúa đi vào một tâm hồn.
Vì thế, nếu con thực sự gặp Chúa, việc tiếp theo có lẽ là trở thành một dấu chỉ nhỏ của Ngài. Không cần quá lớn. Không cần ai biết. Chỉ cần thật. Trong một thế giới đầy tiếng la hét, con có thể là một người biết lắng nghe. Trong một thế giới thích kết án, con có thể là một người biết phân định mà vẫn có lòng thương xót. Trong một thế giới chạy theo thành công, con có thể nhắc người khác rằng phẩm giá của họ không nằm ở số tiền kiếm được. Trong một thế giới thích phô bày, con có thể chọn làm điều tốt trong âm thầm. Trong một thế giới quá nhanh, con có thể dành thời gian cho một người đang đau khổ. Trong một thế giới mà người ta dễ dàng bỏ nhau khi không còn hợp, con có thể học sự trung tín. Trong một thế giới thích trả đũa, con có thể chọn tha thứ. Những điều ấy nghe nhỏ thôi. Nhưng ánh sáng luôn bắt đầu từ một điểm nhỏ trong đêm.
Con cũng dần hiểu tại sao Chúa Giêsu sau khi gặp những người Ngài chữa lành thường sai họ về nhà, về với cộng đoàn, về với đời sống. Ngài không giữ họ ở bên mình như một nhóm người chỉ biết say mê trải nghiệm thiêng liêng. Người được chữa lành phải trở về. Người được tha thứ phải trở về. Người được giải thoát phải trở về. Trở về để sống khác. Trở về để người thân nhìn thấy rằng có một điều gì đó đã xảy ra. Có lẽ đây cũng là thử thách lớn nhất của mọi cuộc tĩnh tâm, mọi chuyến hành hương, mọi giờ chầu, mọi lần xưng tội, mọi cuộc gặp gỡ sâu với Chúa: sau đó con trở về nhà thế nào? Nếu sau một cuộc tĩnh tâm con vẫn nóng nảy như cũ với vợ chồng, cha mẹ, anh chị em; nếu sau một chuyến hành hương con vẫn hơn thua, ích kỷ và khó chịu như trước; nếu sau một giờ cầu nguyện con vẫn không thể nói một lời xin lỗi, thì điều đã xảy ra có thể chỉ mới ở trên cảm xúc mà chưa đi xuống cuộc đời. Chúa không chỉ muốn làm con khóc. Ngài muốn làm con thay đổi.
Thay đổi ấy có khi rất chậm. Có những tính xấu không biến mất sau một lời cầu nguyện. Có những vết thương cần nhiều năm để chữa lành. Có những thói quen phải chiến đấu rất lâu. Có những người con phải tha thứ nhiều lần cho cùng một chuyện. Và con cũng phải tha thứ cho chính mình nhiều lần vì những lần ngã đi ngã lại. Nhưng thay đổi chậm không có nghĩa là không thay đổi. Hạt giống nằm dưới lòng đất lâu trước khi trồi lên. Men hoạt động trong âm thầm trước khi làm cả khối bột dậy lên. Thiên Chúa kiên nhẫn với con hơn chính con kiên nhẫn với mình. Điều quan trọng là con còn để Ngài làm việc. Còn biết hối hận khi làm điều sai. Còn biết xin lỗi khi làm người khác đau. Còn biết trở lại sau khi bỏ đi. Còn biết cầu nguyện dù khô khan. Còn biết bắt đầu lại. Một người thánh thiện không nhất thiết là người không bao giờ ngã, mà là người không để cú ngã trở thành nơi mình nằm lại.
Và có lẽ càng gặp Chúa, con càng bớt muốn làm người khác kinh ngạc về mình. Con chỉ muốn đời mình làm người khác nghĩ đến Ngài. Đó là một ước mong rất khác. Khi con muốn người ta chú ý đến mình, mọi việc tốt cũng dễ trở thành sân khấu. Nhưng khi con muốn họ gặp Chúa, con có thể vui ngay cả khi tên mình không được nhắc. Gioan Tẩy Giả từng nói một câu thật đẹp: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó có thể là dấu chỉ trưởng thành của một cuộc gặp gỡ thật với Thiên Chúa. Gặp Chúa không làm cái tôi lớn hơn; gặp Chúa làm con bớt cần phải chứng minh mình. Con không cần luôn đúng. Không cần luôn thắng. Không cần ai cũng hiểu mình. Không cần lời khen để biết việc tốt có giá trị. Con được tự do để âm thầm làm điều đúng chỉ vì đó là điều đúng trước mặt Chúa.
Cuối cùng, con trở lại câu hỏi ban đầu: nếu con thực sự gặp Chúa, con sẽ làm gì tiếp theo? Có lẽ câu trả lời không nằm ở một chương trình lớn lao. Có thể ngày mai con chỉ cần thức dậy, làm dấu Thánh giá chậm hơn một chút và nói: “Lạy Chúa, hôm nay xin cho con nhận ra Chúa trong những điều bình thường.” Rồi con bước vào ngày mới. Gặp một người, con thử nhìn họ với ánh mắt hiền hơn. Nghe một câu khó chịu, con dừng lại trước khi đáp trả. Thấy ai cần giúp, con làm điều mình có thể. Làm sai, con xin lỗi. Bị tổn thương, con cố đừng để vết thương biến mình thành người gây tổn thương. Được ai yêu thương, con biết ơn. Có thời gian, con ghé vào nhà thờ một chút. Mệt, con nói với Chúa rằng con mệt. Vui, con cám ơn. Lo, con phó thác. Tối đến, con nhìn lại một ngày và hỏi: hôm nay Chúa đã đi ngang đời con ở đâu mà con không nhận ra? Và ngày mai con lại bắt đầu.
Có lẽ đời sống Kitô hữu cuối cùng cũng chỉ là thế: nhận ra Chúa đang hiện diện, rồi sống sao cho xứng đáng với sự hiện diện ấy. Không phải lúc nào cũng rực rỡ. Không phải lúc nào cũng có cảm xúc. Không phải lúc nào cũng thành công. Nhưng từng ngày một, trái tim được làm mềm hơn. Ánh mắt bớt khắc nghiệt hơn. Lời nói bớt làm đau hơn. Bàn tay biết mở ra hơn. Đôi chân biết đi về phía người cần mình hơn. Và cái tôi từ từ nhỏ lại để Chúa lớn lên. Nếu một ngày nào đó người khác nhìn vào cuộc đời con và không nhớ con đã nói bao nhiêu điều hay, nhưng họ nhớ rằng ở bên con họ từng thấy mình được tôn trọng, được lắng nghe, được tha thứ, được nâng lên và được hy vọng, thì có lẽ đó đã là một bài Tin Mừng rất đẹp.
Thiên Chúa vẫn ở đó, trong một câu Kinh Thánh, một Thánh lễ, một tiếng chuông, một người nghèo, một nụ cười, một giọt nước mắt, một bữa cơm, một sự tha thứ, một việc phục vụ nhỏ, một ngày bình thường. Ngài vẫn đi bên cạnh như đã từng đi với hai môn đệ trên đường Emmau. Vấn đề không phải là Ngài có hiện diện hay không. Vấn đề là con có nhận ra hay không. Và khi nhận ra rồi, vấn đề cũng không còn là con biết thêm điều gì về Ngài, mà là từ hôm nay con sẽ sống thế nào.
Bởi vì gặp Chúa thật sự không phải là kết thúc của một hành trình. Đó luôn là khởi đầu của một con đường mới.
Và người đã thật sự gặp Chúa rồi thì có thể vẫn yếu đuối, vẫn vấp ngã, vẫn có những ngày hoang mang và mỏi mệt, nhưng họ không thể mãi sống như thể chưa từng gặp Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
BẺ BÁNH ĐỂ NGƯỜI KHÁC NHẬN RA CHÚA
Có những lúc tôi tự hỏi: nếu một ngày nào đó người ta không còn đủ kiên nhẫn để nghe tôi nói về Thiên Chúa, nếu những lời đạo đức trở thành xa lạ với họ, nếu những bài giảng không còn có thể đi sâu vào một tâm hồn đã quá mệt mỏi vì cơm áo, vì đổ vỡ, vì những thất vọng chồng chất, thì tôi còn có thể làm gì để nói với họ rằng Thiên Chúa vẫn hiện diện, rằng Ngài vẫn yêu, vẫn chờ, vẫn đi bên cạnh con người? Và rồi tôi nghĩ đến một hình ảnh rất đơn sơ trong Tin Mừng: Chúa Giêsu cầm lấy bánh, dâng lời chúc tụng, bẻ ra và trao cho các môn đệ. Chính trong cử chỉ bẻ bánh ấy, hai môn đệ trên đường Emmau đã nhận ra Người. Trước đó, họ đã đi với Chúa một quãng đường dài mà không biết đó là Chúa. Họ đã nghe Người giải thích Kinh Thánh, đã cảm thấy lòng mình bừng cháy, đã mời Người ở lại vì trời đã xế chiều, nhưng đôi mắt họ vẫn còn như bị che phủ. Chỉ đến khi Người ngồi vào bàn, cầm lấy bánh, chúc tụng, bẻ ra và trao cho họ, thì mắt họ mới mở ra. Có lẽ Thiên Chúa vẫn thường được nhận ra như thế: không phải trong những gì ồn ào nhất, không nhất thiết trong những lời nói lớn lao nhất, nhưng trong một tình yêu biết tự bẻ mình ra để trao ban. Bẻ bánh, xét cho cùng, không chỉ là một cử chỉ của đôi tay. Bẻ bánh là cả một cách sống. Là chấp nhận để phần của mình nhỏ đi một chút để phần của người khác có thể lớn hơn. Là biết nhường một chỗ ngồi, nhường một lời nói, nhường một quyền lợi, nhường một chút thời gian, nhường một chút tiện nghi, nhường cả một phần đời mình để người khác được sống dễ dàng hơn. Bẻ bánh là khi một người mẹ thức khuya vì đứa con sốt mà chẳng ai biết; khi người cha đi làm về mệt vẫn lặng lẽ hỏi con hôm nay ở trường thế nào; khi một người con bớt đi một cuộc vui để ngồi lại bên cha mẹ già; khi một người hàng xóm mang sang tô cháo cho nhà bên có người đau; khi một người bạn không vội phán xét nhưng kiên nhẫn nghe người kia khóc; khi ai đó âm thầm đóng học phí cho một đứa trẻ nghèo mà không để tên mình ở đâu cả; khi một người đang rất buồn nhưng vẫn cố nở một nụ cười để không làm người khác thêm nặng lòng. Những điều ấy nhỏ lắm. Nhỏ đến nỗi chẳng lên báo, chẳng ai chụp hình, chẳng có tiếng vỗ tay. Nhưng biết đâu chính trong những điều nhỏ ấy, một ai đó sẽ nhìn thấy một tia sáng và tự hỏi: tại sao người này lại có thể sống như thế? Tại sao giữa một thế giới người ta giành phần hơn về mình, người này lại biết nhường? Tại sao giữa lúc ai cũng muốn được hiểu, người này lại chịu khó hiểu người khác? Tại sao giữa bao nhiêu lời cay nghiệt, người này vẫn có thể nói một lời tử tế? Và có thể từ câu hỏi đó, một cánh cửa rất nhỏ sẽ mở ra trong lòng họ để Thiên Chúa bước vào.
Tôi càng đi qua nhiều năm tháng càng thấy con người hôm nay không thiếu lời nói, nhưng thiếu những người dám sống điều mình nói. Chúng ta có thể nói rất hay về yêu thương, nhưng đôi khi lại làm tổn thương nhau từ những chuyện rất nhỏ. Chúng ta nói về tha thứ nhưng giữ mãi một món nợ trong lòng. Chúng ta nói về bác ái nhưng lại dễ dàng làm nhục người khác trên mạng xã hội. Chúng ta nói về lòng thương xót nhưng đôi khi trong gia đình lại chẳng ai chịu nhường ai một câu. Chúng ta nói về Chúa nhưng cách sống của chúng ta đôi khi khiến người khác không muốn đến gần Chúa. Đó là điều đau nhất. Bởi người ta có thể chưa bao giờ đọc Tin Mừng, nhưng họ đang đọc đời sống của chúng ta từng ngày. Họ có thể chưa biết câu nào trong Kinh Thánh, nhưng họ biết rất rõ người Kitô hữu có biết giữ lời hay không, có biết công bằng hay không, có biết thương người yếu thế hay không, có biết xin lỗi khi mình sai hay không, có biết im lặng khi cần im lặng hay không. Người ta nhìn chúng ta, và đôi khi hình ảnh đầu tiên họ có về Thiên Chúa không đến từ một cuốn sách thần học mà đến từ cách chúng ta đối xử với họ. Nếu chúng ta lạnh lùng, họ có thể nghĩ Thiên Chúa cũng xa cách. Nếu chúng ta kiêu căng, họ có thể nghĩ đạo chỉ làm người ta tự cho mình là đúng. Nếu chúng ta phán xét, họ có thể sợ bước vào nhà thờ vì nghĩ nơi đó chỉ dành cho những người hoàn hảo. Nhưng nếu chúng ta biết bẻ bánh, biết cho đi, biết cúi xuống, biết chạm vào vết thương của người khác bằng sự dịu dàng, có thể họ sẽ chưa gọi tên được Thiên Chúa, nhưng họ đã bắt đầu chạm vào một điều gì đó thuộc về Ngài. Có những người trở lại với niềm tin không phải vì nghe được một lập luận thuyết phục, mà vì trong lúc cùng quẫn nhất đã có ai đó không bỏ họ. Có những người bắt đầu cầu nguyện lại không phải vì họ đã hiểu hết giáo lý, mà vì một ngày kia có người nói với họ một câu: “Tôi sẽ cầu nguyện cho anh”, và rồi thực sự nhớ đến họ trong lời cầu nguyện. Có những người bước vào nhà thờ sau bao năm xa cách chỉ vì họ từng gặp một Kitô hữu không lên án họ. Hóa ra, nhiều khi con đường dẫn một người về với Chúa lại bắt đầu từ một điều rất nhỏ: một ổ bánh được chia đôi, một ly nước được trao, một cuộc điện thoại hỏi thăm, một tin nhắn đúng lúc, một bàn tay đặt nhẹ lên vai, một người chịu ngồi lại khi tất cả đã quay lưng.
Tôi nghĩ nhiều đến hai môn đệ Emmau. Họ đã rời Giêrusalem trong thất vọng. Họ không còn muốn ở lại nơi những hy vọng của họ đã tan vỡ. Bao nhiêu điều từng tin tưởng giờ chỉ còn là một câu chuyện buồn. Họ nói với người khách lạ: “Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng…” Chỉ mấy chữ ấy thôi mà nghe đau biết bao. “Trước đây vẫn hy vọng” nghĩa là bây giờ không còn hy vọng nữa. Đời người cũng có những lúc như thế. Có những người chúng ta gặp mỗi ngày đang mang trong lòng một câu “trước đây tôi vẫn hy vọng”. Trước đây tôi vẫn hy vọng cuộc hôn nhân này sẽ hạnh phúc. Trước đây tôi vẫn hy vọng con mình sẽ nên người. Trước đây tôi vẫn hy vọng người ấy sẽ thay đổi. Trước đây tôi vẫn hy vọng căn bệnh sẽ qua. Trước đây tôi vẫn hy vọng mình sẽ được hiểu, được yêu, được đón nhận. Nhưng rồi một chuyện gì đó xảy ra và hy vọng bị đập vỡ. Người ta vẫn đi làm, vẫn cười, vẫn chào hỏi, vẫn đăng hình, vẫn sống như bình thường, nhưng bên trong có thể là một con đường Emmau rất dài. Họ đang rời khỏi Giêrusalem của mình. Họ đang bỏ đi khỏi nơi từng có niềm tin. Và biết đâu Chúa muốn bước đến với họ qua chính chúng ta. Không phải để lập tức giảng cho họ một bài dài, nhưng trước hết để đi cùng. Chúa đã làm như vậy. Người không đứng từ xa gọi hai môn đệ quay lại. Người đến gần và cùng đi với họ. Người hỏi: “Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?” Người để họ kể. Người nghe cả những thất vọng, những hiểu lầm, những mong đợi chưa thành. Người không vội cắt ngang. Có lẽ đó cũng là cách đầu tiên chúng ta có thể bẻ bánh cho nhau: bẻ một phần thời gian của mình để nghe một người đang cần được nghe. Có những người không cần ta giải quyết vấn đề của họ. Họ chỉ cần một người không bỏ đi. Có những nỗi đau không cần lời khuyên ngay lập tức. Chúng cần một sự hiện diện. Có những giọt nước mắt không cần bị lau vội. Chúng cần được tôn trọng. Nhiều khi chúng ta quá nóng lòng muốn giúp nên quên rằng Chúa thường chữa lành rất chậm. Ngài đi cùng, lắng nghe, mở lời, rồi mới bẻ bánh. Còn chúng ta đôi khi vừa nghe được nửa câu đã vội phán, vừa thấy một lỗi lầm đã vội kết luận một đời người. Nếu muốn người khác nhận ra Chúa nơi chúng ta, có lẽ trước hết phải học nhịp bước của Chúa: chậm lại một chút, dịu đi một chút, kiên nhẫn hơn một chút.
Bẻ bánh còn có nghĩa là chấp nhận bị bẻ. Bánh không thể được trao nếu nó cứ nguyên vẹn trên bàn. Một cuộc đời cũng vậy. Có những tình yêu chỉ thật khi nó phải trả giá. Dễ thương người khi người ấy dễ thương. Dễ cho đi khi mình còn dư. Dễ tha thứ khi vết thương nhỏ. Dễ phục vụ khi được biết ơn. Nhưng tình yêu của Chúa đi xa hơn. Người bẻ chính mình. “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Thánh Thể là một lời tình yêu nhưng cũng là một cuộc tự hiến. Nếu chúng ta muốn bẻ bánh theo cách của mình, sớm muộn chúng ta cũng phải đụng đến chữ hy sinh. Không có tình yêu nào trưởng thành mà không mất mát. Người mẹ sinh con phải đau. Người cha nuôi gia đình phải lao nhọc. Người sống đời thánh hiến phải từ bỏ. Người sống trung tín phải nhiều lần nói không với chính mình. Người tha thứ phải bước qua tự ái. Người phục vụ phải chấp nhận đôi lúc bị hiểu lầm. Người làm việc thiện phải có lúc cho đi mà chẳng được ai nhớ. Đó là những lúc đời ta bị bẻ ra. Nếu chỉ nhìn bằng mắt người đời, đó có thể là thiệt thòi. Nhưng trong ánh sáng của Tin Mừng, có những phần đời chỉ trở nên hữu ích khi được bẻ ra. Hạt lúa mì nếu cứ giữ mình nguyên vẹn thì vẫn chỉ là một hạt lúa. Khi chấp nhận rơi xuống đất và mục đi, nó mới sinh nhiều bông hạt. Một ổ bánh để trưng bày thì đẹp, nhưng một ổ bánh bị bẻ ra mới làm no người đói. Một đời người chỉ lo giữ lấy mình có thể rất an toàn, nhưng một đời người biết trao mình mới có thể trở thành phúc lành.
Có lẽ chúng ta không làm được những điều lớn lao. Phần đông chúng ta chẳng bao giờ có tên trong những cuốn sách lịch sử. Chẳng mấy ai được đứng trước hàng ngàn người để nói về Thiên Chúa. Nhưng ai cũng có một cái bánh để bẻ. Có người có bánh của thời gian. Có người có bánh của tiền bạc. Có người có bánh của kiến thức. Có người có bánh của sức khỏe. Có người có bánh của kinh nghiệm. Có người chỉ có bánh của một tấm lòng chịu lắng nghe. Điều quan trọng không phải là mình có bao nhiêu, nhưng là mình có chịu bẻ ra hay không. Cậu bé trong phép lạ hóa bánh ra nhiều chỉ có năm chiếc bánh và hai con cá. Một phần ăn nhỏ bé giữa một đám đông. Nếu cậu bé giữ lại, cũng chẳng ai có quyền trách. Đó là phần của cậu. Nhưng khi phần nhỏ bé ấy được trao vào tay Chúa, nó trở thành đủ cho hàng ngàn người. Cuộc đời chúng ta cũng có những “năm chiếc bánh và hai con cá” như thế. Ta thường coi chúng quá ít. Ta nghĩ mình chẳng làm được gì. Ta nghĩ việc mình làm chẳng thay đổi được thế giới. Nhưng có khi Thiên Chúa không hỏi chúng ta có thể thay đổi cả thế giới không. Ngài chỉ hỏi: con có chịu trao phần con đang có không? Một người thầy kiên nhẫn với một học sinh yếu có thể thay đổi cả tương lai của đứa trẻ đó. Một bác sĩ đối xử tử tế với một bệnh nhân nghèo có thể làm người ấy lấy lại niềm tin vào con người. Một chủ doanh nghiệp trả lương công bằng có thể giữ được bình an cho cả một gia đình. Một linh mục chịu ngồi lại thêm mười phút trong tòa giải tội có thể cứu một tâm hồn đang đứng bên bờ tuyệt vọng. Một người vợ bớt một câu trách móc có thể giữ được bầu khí bình an trong nhà. Một người chồng biết nói lời xin lỗi có thể làm tan một lớp băng đã đóng nhiều năm. Một đứa con gọi điện về cho cha mẹ chỉ vài phút cũng có thể làm một buổi chiều tuổi già bớt cô đơn. Đó là những phép lạ của bánh được bẻ ra. Nhỏ thôi, nhưng thật.
Chúng ta thường thích những việc lớn vì việc lớn dễ được thấy. Thiên Chúa lại có một sự ưu ái rất lạ với những điều bé nhỏ. Ngài chọn một làng nhỏ là Bêlem. Ngài chọn một thiếu nữ vô danh ở Nazareth. Ngài chọn một máng cỏ. Ngài chọn những ngư phủ. Ngài chọn năm chiếc bánh và hai con cá. Ngài chọn một hạt cải, một chút men, một đồng xu của bà góa. Ngài chọn một chiếc khăn, một chậu nước và đôi bàn chân bụi bặm trong bữa Tiệc Ly. Và Ngài chọn bánh với rượu để ở lại với nhân loại. Hóa ra đường lối của Thiên Chúa không phải lúc nào cũng là làm điều khiến người ta choáng ngợp. Ngài thích gieo Nước Trời vào những điều bình thường rồi để nó lớn lên âm thầm. Vì thế, đừng coi thường những việc bác ái đơn sơ. Đừng nghĩ rằng phải xây được một mái ấm mới là bác ái. Có khi bác ái là không nói lại một câu làm người khác tổn thương. Đừng nghĩ phải cho thật nhiều tiền mới là yêu thương. Có lúc yêu thương là nhìn người phục vụ mình bằng ánh mắt tôn trọng. Đừng nghĩ phải cứu được cả một đời người mới đáng kể. Có khi chỉ cần cứu một buổi chiều của họ khỏi cô đơn cũng đã quý rồi. Đừng nghĩ phải nói những lời thật sâu sắc mới có thể nâng đỡ. Đôi khi một câu “Tôi ở đây với bạn” đã đủ cho một người tiếp tục bước thêm một ngày.
Tôi tin rằng trong đời mỗi người đều có những lần mình được người khác bẻ bánh cho mà mãi sau mới nhận ra. Có những ân tình lúc nhận ta thấy rất bình thường. Đến khi lớn lên mới hiểu đó là cả một hy sinh. Khi còn nhỏ, ta ăn một bữa cơm nóng và thấy đó là chuyện đương nhiên. Lớn lên mới hiểu phía sau bữa cơm ấy có những buổi sáng cha mẹ dậy từ khi trời chưa sáng. Ta mặc chiếc áo mới và vui, nhưng không biết người mua nó có thể đã nhịn một nhu cầu của mình. Ta đi học, ta có sách, có học phí, có những chuyến xe đưa đón, mà đâu biết bao nhiêu phần đời của cha mẹ đã âm thầm bị bẻ ra cho tương lai của ta. Có những thầy cô đã dành cho ta nhiều kiên nhẫn hơn mức bổn phận. Có những người bạn đã ở bên khi ta chẳng còn gì vui vẻ để đem đến cho họ. Có những người đã cầu nguyện cho ta mà ta không hề biết. Có những người nói tốt cho ta khi ta vắng mặt. Có những người lặng lẽ đỡ ta khỏi một tai họa mà cả đời ta không bao giờ hay. Cuộc sống này được giữ lại bằng rất nhiều những ổ bánh âm thầm như thế. Chúng ta sống được đến hôm nay một phần vì đã có những người chịu bẻ mình ra cho chúng ta. Và có lẽ cách đẹp nhất để trả ơn cuộc đời không phải chỉ là cảm ơn những người đã giúp mình, mà là trở thành người biết bẻ bánh cho người khác.
Có một điều rất đẹp trong câu chuyện Emmau: sau khi nhận ra Chúa, hai môn đệ lập tức quay lại Giêrusalem. Trước đó họ đi khỏi thành vì thất vọng. Sau khi gặp Chúa, họ quay về trong đêm. Khoảng cách vẫn vậy. Con đường vẫn vậy. Đêm vẫn tối. Nhưng lòng họ đã khác. Khi người ta tìm lại được hy vọng, con đường không nhất thiết ngắn hơn, nhưng đôi chân mạnh hơn. Gánh nặng không nhất thiết biến mất, nhưng người mang nó có thêm sức. Bởi thế, nếu một hành động yêu thương của ta có thể giúp một người tìm lại chút hy vọng, thì đó đã là điều vô cùng quý. Chúng ta không cần giải quyết hết cuộc đời họ. Chỉ cần giúp họ tin rằng ngày mai vẫn đáng để thức dậy. Có những người chỉ cần một tia sáng đủ để không buông xuôi. Có những gia đình chỉ cần một người chịu làm hòa trước để mọi thứ bắt đầu lại. Có những người trẻ chỉ cần một người lớn thực sự tin vào họ để không tự xem mình là kẻ thất bại. Có những người già chỉ cần một người ngồi cạnh mà không nhìn đồng hồ. Có những bệnh nhân chỉ cần được gọi bằng tên thay vì bằng số giường. Có những người nghèo cần thức ăn, nhưng còn cần hơn một ánh mắt không làm họ thấy mình thấp kém. Có những người lầm lỗi cần được sửa, nhưng trước hết cần biết rằng họ vẫn còn giá trị và còn đường trở về. Chúa Giêsu chưa bao giờ đồng hóa con người với lỗi lầm của họ. Người nhìn thấy Phêrô phía sau sự chối Thầy, nhìn thấy Matthêu phía sau bàn thu thuế, nhìn thấy người phụ nữ phía sau một quá khứ bị người đời kết án, nhìn thấy Dakêu phía sau cả một đời tham lam. Cái nhìn ấy cũng là một cách bẻ bánh: bẻ vỡ cái nhìn thành kiến để trả lại cho người khác phẩm giá.
Thế giới hôm nay có quá nhiều người đang đói, không chỉ đói cơm. Có người đói được nhìn nhận. Có người đói một lời tử tế. Có người đói được tha thứ. Có người đói được lắng nghe. Có người sống giữa một căn nhà đầy người mà đói một cuộc trò chuyện thật lòng. Có người có hàng ngàn bạn trên mạng mà không có một người có thể gọi lúc nửa đêm. Có người giàu vật chất nhưng nghèo sự bình an. Có người thành công mà mỗi tối vẫn hỏi không biết mình đang sống để làm gì. Những cơn đói ấy không thể giải quyết chỉ bằng tiền bạc. Chúng cần những con người biết bẻ bánh của sự hiện diện. Và điều lạ là khi ta bẻ bánh cho người khác, chính ta cũng được nuôi dưỡng. Người biết cho đi thường khám phá ra rằng đời mình còn có ích. Người biết phục vụ thường tìm thấy một niềm vui mà hưởng thụ không đem lại. Người biết sống cho người khác thường hiểu chính mình sâu hơn. Đó là nghịch lý của Tin Mừng: càng giữ, ta càng sợ mất; càng trao, ta càng tự do. Càng muốn bảo vệ cái tôi, ta càng cô độc; càng biết ra khỏi mình, ta càng gặp được đời sống. “Ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy thì sẽ tìm được.” Lời ấy không chỉ dành cho những cuộc tử đạo lớn lao. Nó xảy ra từng ngày trong vô số cái chết nhỏ: chết đi một chút cho tự ái, chết đi một chút cho ích kỷ, chết đi một chút cho thói quen luôn muốn phần đúng thuộc về mình. Mỗi lần như thế, một phần sự sống mới được sinh ra.
Bẻ bánh không có nghĩa là cho đi thiếu khôn ngoan, để người khác lợi dụng, hay bỏ quên trách nhiệm đối với chính mình. Đức ái Kitô giáo không phải là một sự yếu đuối. Chúa Giêsu yêu thương nhưng Người cũng biết nói sự thật. Người hiền lành nhưng không nhu nhược. Người tha thứ nhưng cũng bảo: “Hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa.” Bẻ bánh đúng nghĩa không phải là làm mọi điều người khác muốn, mà là làm điều thực sự giúp họ lớn lên trong điều thiện. Có khi yêu thương là cho. Có khi yêu thương là từ chối. Có khi là ở lại. Có khi là phải bước ra xa để một mối quan hệ không tiếp tục gây tổn thương. Có khi là nói một lời rất dịu dàng. Có khi lại là can đảm nói một sự thật khó nghe. Nhưng dù hình thức nào, tình yêu thật luôn tìm điều tốt cho người kia chứ không tìm sự dễ chịu cho chính mình. Vì vậy muốn bẻ bánh đúng cách, ta cần ở gần Chúa. Nếu không, ta có thể cho đi bằng cái tôi, giúp đỡ để được khen, phục vụ để người khác lệ thuộc, yêu thương để được đáp trả. Chỉ khi để Chúa bẻ chúng ta trước, tình yêu của ta mới dần được thanh luyện. Trong Thánh Thể, chúng ta không chỉ nhìn Chúa bẻ bánh. Chính chúng ta được ăn Bánh đã được bẻ để học cách trở thành bánh cho đời. Mỗi lần rước lễ mà đời ta không bớt ích kỷ, Thánh Thể vẫn chưa đi hết con đường của mình trong ta. Mỗi lần đứng trước Mình Thánh Chúa mà ta vẫn quyết không tha cho một người, có một điều gì đó đang bị đứt quãng. Không ai có thể thật sự nói “Amen” trước Mình Thánh Đức Kitô rồi quay đi dửng dưng trước thân mình đau khổ của Đức Kitô nơi người nghèo, người cô độc, người bị bỏ rơi.
Tôi rất thích nghĩ rằng sau mỗi Thánh lễ, bàn thờ không kết thúc mà được kéo dài ra cuộc đời. Trên bàn thờ, Chúa được bẻ ra. Ngoài đời, chúng ta được sai đi để tiếp tục cử chỉ ấy. “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an” không phải chỉ là lời báo rằng nghi thức đã kết thúc. Đó là lời sai đi. Đi về nhà mà bẻ bánh. Đi đến chỗ làm mà bẻ bánh. Đi vào những mối quan hệ khó khăn mà bẻ bánh. Đi vào mạng xã hội mà bẻ bánh bằng một lời không làm nhục ai. Đi ra đường mà bẻ bánh bằng sự nhường nhịn. Đi đến người đang buồn mà bẻ bánh bằng sự hiện diện. Đi đến người ta không thích mà bẻ bánh bằng sự công bằng. Đi đến người đã làm mình tổn thương mà ít nhất bẻ một phần cơn giận, không nuôi nó mãi. Nếu Thánh lễ chỉ dừng lại trong nhà thờ, thì chúng ta chưa hiểu hết Thánh lễ. Đức Kitô từ bàn thờ muốn bước ra phố phường qua đôi chân của chúng ta, muốn chạm vào người đau khổ qua bàn tay của chúng ta, muốn nói lời an ủi qua miệng của chúng ta, muốn nhìn người bị khinh thường bằng đôi mắt của chúng ta. Kitô hữu là người mang trong mình Đấng đã trở nên tấm bánh. Nếu đời người Kitô hữu không có gì để người khác ăn được, thì phải tự hỏi ta đang sống đức tin theo cách nào.
Cũng đừng lo rằng việc mình quá nhỏ. Thiên Chúa có một cách rất đặc biệt để sử dụng những điều nhỏ bé. Ta trao một nụ cười, Ngài có thể dùng nó để cứu một buổi sáng. Ta nói một lời khích lệ, Ngài có thể dùng nó để giữ một người khỏi bỏ cuộc. Ta tha thứ một lỗi nhỏ, Ngài có thể dùng nó để chữa lành một gia đình. Ta dành một giờ cho một người cô đơn, Ngài có thể biến một giờ ấy thành ký ức họ mang cả đời. Chúng ta không bao giờ biết hết hậu quả của một việc thiện. Cũng như ta không biết hết vết thương mà một lời ác có thể gây ra, ta cũng không biết một lời lành có thể đi xa đến đâu. Một hạt giống rơi xuống đất mất khỏi mắt người gieo, nhưng nó vẫn âm thầm nảy mầm. Hãy cứ gieo. Hãy cứ bẻ bánh. Đừng đo tình yêu bằng phản ứng tức thời của người khác. Đừng buồn vì mình cho mà không được cảm ơn. Chúa cũng từng chữa mười người phong mà chỉ có một người quay lại. Ngài vẫn chữa cả mười. Tình yêu không trở nên vô nghĩa chỉ vì không được ghi nhận. Một việc tốt không mất giá trị chỉ vì người nhận quên mất. Điều quan trọng là nó đã được làm trước mặt Thiên Chúa.
Rồi một ngày nào đó, khi nhìn lại hành trình đời mình, ta có thể nhận ra rằng chính Chúa cũng đã bẻ bánh cho ta bằng vô số cách. Ngài bẻ bánh qua một người mẹ. Qua một người cha. Qua một người thầy. Qua một người bạn. Qua một linh mục. Qua một người xa lạ. Có khi qua chính một người từng làm ta đau nhưng nhờ đó ta trưởng thành. Có khi Chúa bẻ bánh qua những cánh cửa bị đóng lại để dẫn ta đến một con đường khác. Có những ơn ta nhận ra ngay. Có những ơn phải hai mươi năm sau mới hiểu. Hai môn đệ Emmau cũng chỉ nhận ra Chúa khi nhìn lại: “Dọc đường, khi Người nói chuyện và giải thích Kinh Thánh cho chúng ta, lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?” Có những khoảnh khắc của đời sống cũng như vậy. Khi đang trải qua, ta chỉ thấy tối. Sau này nhìn lại mới biết trong bóng tối ấy có một bàn tay đã dẫn mình. Khi đang đau, ta chỉ hỏi tại sao. Sau này có thể ta hiểu một phần rằng chính vết thương ấy đã làm lòng ta mềm hơn trước nỗi đau của người khác. Khi bị lấy mất một điều, ta tưởng đời đã hết. Sau này mới thấy có những khoảng trống cần được tạo ra để Chúa đặt vào đó một điều khác sâu hơn.
Nếu tôi thực sự đã nhận ra Đấng vẫn âm thầm bước bên mình, tôi không thể giữ kinh nghiệm ấy cho riêng mình. Nhưng có lẽ cách đẹp nhất để nói với người khác về Chúa không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng việc nói. Hãy bắt đầu bằng một ổ bánh được bẻ. Một chút thời gian. Một chút lòng thương. Một sự kiên nhẫn. Một hy sinh không ai biết. Một việc bác ái đơn sơ. Một lời xin lỗi thật. Một lần không trả đũa. Một quyết định bênh vực người yếu. Một lựa chọn sống ngay thẳng giữa nơi người ta đang gian dối. Một cái ôm. Một cuộc viếng thăm. Một phần cơm. Một lời cầu nguyện. Hãy làm những điều ấy vì Chúa và với Chúa, rồi để Chúa lo phần còn lại. Có thể người nhận sẽ không biết gọi tên điều gì đang chạm đến họ. Nhưng có thể một ngày họ sẽ hiểu. Có thể trong một thời điểm rất xa, khi đời họ rơi vào một buổi chiều Emmau, họ sẽ nhớ đến một người từng đối xử với họ bằng một tình yêu không tính toán. Và ký ức ấy sẽ trở thành một dấu chỉ rằng giữa thế giới lạnh lùng này vẫn có một tình yêu khác. Rồi từ dấu chỉ đó, họ có thể tìm kiếm. Từ tìm kiếm, họ có thể mở lòng. Từ mở lòng, họ có thể gặp Đấng mà chúng ta đã gặp.
Cuối cùng, có lẽ ơn gọi của người môn đệ không phức tạp như ta vẫn tưởng. Được Chúa bẻ bánh cho, rồi trở thành tấm bánh được bẻ cho người khác. Được yêu để học yêu. Được tha thứ để biết tha thứ. Được nâng dậy để biết nâng người khác. Được đồng hành để biết đồng hành. Được Chúa kiên nhẫn chịu đựng những yếu đuối của mình để rồi biết kiên nhẫn hơn trước những yếu đuối của anh chị em. Đạo không chỉ là những điều ta tin trong đầu, mà là điều người khác có thể nếm được từ đời ta. Nếu họ đến gần ta mà cảm thấy được tôn trọng hơn, được hy vọng hơn, được bình an hơn, được tin rằng mình vẫn còn cơ hội hơn, thì có lẽ đời ta đang trở nên một tấm bánh. Và nếu nhờ đó họ nhận ra thấp thoáng một Đấng nào đó rất hiền, rất gần, rất thương con người, thì niềm vui ấy lớn biết bao. Chúng ta không cần đứng ở vị trí của Chúa. Ta chỉ cần để Chúa hiện diện qua đời ta. Ta không cần làm cho người khác phải tin. Ta chỉ cần sống sao để đức tin trở nên đáng tin. Ta không cần chứng minh rằng Thiên Chúa hiện hữu bằng mọi giá. Ta chỉ cần yêu theo cách khiến người khác tự hỏi tại sao tình yêu ấy lại có thể hiện hữu giữa một thế giới như thế này.
Và nếu mỗi ngày, mỗi người chúng ta chịu bẻ một chút bánh của mình, gia đình sẽ khác. Giáo xứ sẽ khác. Cộng đoàn sẽ khác. Xã hội cũng sẽ khác. Không phải vì chúng ta làm nên những cuộc cách mạng vang dội, nhưng vì bóng tối luôn lùi lại trước một ngọn đèn dù nhỏ. Đừng chờ đến khi có thật nhiều mới cho. Đừng chờ đến khi hoàn hảo mới phục vụ. Đừng chờ đến khi hết bận mới yêu thương. Đời người ngắn hơn ta nghĩ. Có những người hôm nay còn bên cạnh, ngày mai có thể đã không còn. Có những lời xin lỗi nếu không nói hôm nay, có khi không còn cơ hội nói. Có một cuộc điện thoại ta cứ hẹn ngày mai rồi một ngày không còn ai bắt máy. Có những việc thiện ta nghĩ để khi thuận tiện hơn, nhưng lòng tốt bị trì hoãn quá lâu có khi trở thành lòng tốt không bao giờ được thực hiện. Hãy bẻ bánh khi còn có thể. Hãy nói lời yêu thương khi người kia còn nghe được. Hãy ôm khi vòng tay mình còn đủ sức. Hãy về thăm khi cha mẹ còn ngồi đợi. Hãy làm hòa khi cánh cửa vẫn còn mở. Hãy giúp một người lúc họ đang cần, chứ đừng chỉ tiếc nuối khi mọi chuyện đã qua.
Tôi tin rằng Chúa vẫn đang đi trên những con đường Emmau của thế giới này. Người đi bên những người thất vọng, những người rời bỏ niềm tin, những người đang giận Chúa, những người chẳng còn muốn cầu nguyện, những người không biết gọi tên nỗi buồn của mình. Nhưng Người cũng muốn mượn bước chân của chúng ta để đi cùng họ. Người muốn mượn đôi tai chúng ta để nghe. Mượn đôi tay để bẻ bánh. Mượn lời nói để an ủi. Mượn trái tim để yêu. Vì thế, nếu có thể, chúng ta hãy “bẻ bánh” theo cách riêng của mình, qua những hành động yêu thương, những hy sinh lặng lẽ, những việc bác ái đơn sơ. Có thể không ai nhìn thấy. Có thể chẳng ai ca ngợi. Có thể chính chúng ta cũng không bao giờ biết điều mình làm đã đi xa đến đâu. Nhưng biết đâu ở một nơi nào đó, trong một buổi chiều nào đó của đời người, một tâm hồn đang gần tắt hy vọng sẽ vì chút tình thương ấy mà ngẩng đầu lên. Biết đâu họ sẽ nhận ra rằng mình chưa hoàn toàn bị bỏ rơi. Biết đâu họ sẽ bắt đầu tin lại vào lòng tốt. Rồi từ lòng tốt, họ tìm lại niềm tin vào con người; từ niềm tin vào con người, họ bắt đầu tìm kiếm nguồn mạch của tình yêu; và trên hành trình ấy, họ gặp Đấng vẫn âm thầm đi cạnh mình từ đầu mà họ chưa nhận ra.
Nếu điều đó xảy ra, dù chỉ với một người thôi, một đời sống được bẻ ra cũng đã không uổng. Bởi có lẽ cuối cùng, điều đẹp nhất chúng ta có thể để lại trên đời không phải là người ta nhớ ta đã nói gì, đã sở hữu gì, đã đứng ở đâu, nhưng là có ai đó có thể nói rằng: “Nhờ người ấy, tôi đã không bỏ cuộc. Nhờ người ấy, tôi đã tin rằng đời vẫn còn tình thương. Nhờ người ấy, tôi đã bắt đầu tìm lại Chúa.” Và khi ấy, chúng ta sẽ hiểu sâu hơn rằng mọi ổ bánh được bẻ ra vì tình yêu đều mang một chút dáng hình của Thánh Thể, mọi hy sinh được trao đi trong âm thầm đều có thể trở thành một lời loan báo Tin Mừng, và mọi đời người chịu để mình trở thành quà tặng đều có thể trở nên một nơi mà người khác nhận ra Đấng Phục Sinh vẫn đang sống, vẫn đang yêu và vẫn lặng lẽ bước bên cạnh con người trên mọi con đường Emmau của cuộc đời.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ DỊU DÀNG CÓ THỂ THẮNG ĐƯỢC MỘT TRÁI TIM
Có những điều trong đời tưởng như rất nhỏ, nhưng lại có sức thay đổi cả một con người. Một ánh mắt không kết án. Một lời nói không làm đau. Một bàn tay đặt nhẹ lên vai khi người kia đang thất vọng về chính mình. Một câu nhắc nhở đủ rõ để người ta biết mình sai, nhưng cũng đủ ấm để người ta hiểu rằng mình vẫn còn được yêu thương. Có lẽ vì thế mà người xưa đã để lại một kinh nghiệm rất đẹp: “sự dịu dàng trong lời nói, hành động và sửa lỗi có thể vượt thắng mọi thứ và mọi người.” Câu nói nghe qua tưởng chỉ là một lời khuyên về cách ứng xử, nhưng nếu suy cho đến tận cùng, đó lại là cả một nghệ thuật sống, một linh đạo của tình yêu, và cũng là một trong những con đường khó nhất mà con người phải học trong suốt đời mình. Bởi vì dịu dàng không có nghĩa là yếu đuối; tử tế không có nghĩa là dễ dãi; nói nhẹ nhàng không có nghĩa là làm ngơ trước điều sai; và yêu thương một người không có nghĩa là lúc nào cũng nói cho họ nghe điều họ muốn nghe. Có khi yêu thương chính là phải nói một điều rất khó nói, phải chỉ ra một điều rất đau, phải sửa một lỗi rất thật, nhưng điều quan trọng là ta nói điều ấy thế nào, với tâm tình nào, vào lúc nào, và nhất là nói để làm gì. Nếu nói để thắng người khác, lời nói dù đúng cũng có thể trở thành một lưỡi dao. Nếu sửa để hạ người khác xuống, việc sửa dù nhân danh sự thật cũng có thể trở thành một hình thức bạo lực. Nếu góp ý chỉ để chứng minh rằng mình sáng suốt hơn, đạo đức hơn, đúng hơn, thì người nghe có thể bị khuất phục bên ngoài nhưng trong lòng họ đã đóng cửa. Còn nếu nói vì yêu, nói vì muốn người kia tốt hơn, nói vì không muốn một sai lầm nhỏ kéo người ấy đi xa hơn, nói mà vẫn giữ nguyên phẩm giá của người ấy, thì ngay cả một lời nghiêm khắc cũng có thể mang hơi ấm của lòng thương xót.
Thật đáng kinh ngạc khi chỉ một chút lòng tốt cũng có thể cứu được bầu khí của cả một gia đình. Có những gia đình không tan vỡ vì nghèo, cũng không tan vỡ vì thiếu phương tiện, nhưng từng ngày trở nên lạnh lẽo chỉ vì những lời nói sắc như dao. Người ta ở cùng một mái nhà mà không còn thấy an toàn khi mở miệng. Con cái sợ cha mẹ vì cứ hễ phạm lỗi là bị mắng trước mặt mọi người. Vợ chồng sợ nói thật với nhau vì một sơ suất nhỏ có thể bị nhắc đi nhắc lại nhiều năm. Anh chị em tránh mặt nhau vì một câu nói trong lúc nóng giận đã trở thành vết thương không ai chịu chữa. Nhiều khi sự việc ban đầu rất nhỏ, nhưng cái cách người ta đối xử với nhau sau đó đã làm nó lớn lên. Một cái ly vỡ không đáng kể, nhưng câu “mày lúc nào cũng vụng về như vậy” có thể làm một đứa trẻ mang mặc cảm nhiều năm. Một lần quên công việc không phải là thảm họa, nhưng câu “anh chẳng bao giờ làm được việc gì ra hồn” có thể làm người chồng thấy mình bị khinh thường. Một lỗi lầm của người con không nhất thiết quyết định tương lai nó, nhưng nếu cha mẹ đem lỗi ấy kể cho họ hàng, hàng xóm, bạn bè, rồi mỗi lần tức giận lại lấy ra nhắc, thì điều bị tổn thương không chỉ là lòng tự ái mà còn là cảm giác được thuộc về gia đình. Con người ta có thể chịu được một lời sửa, nhưng rất khó chịu đựng cảm giác bị bêu xấu bởi chính người mình tin tưởng. Có những đứa trẻ lớn lên vẫn nhớ như in ngày mình bị cha mẹ quát mắng trước mặt người khác. Có những người trưởng thành bên ngoài mạnh mẽ nhưng tận sâu trong lòng vẫn mang một vết xước từ một câu nói năm mười tuổi. Bởi thế, trong việc sửa lỗi, điều phải được bảo vệ trước tiên không phải là quyền của người sửa, mà là phẩm giá của người bị sửa.
Có một nguyên tắc rất đẹp: “Đừng bao giờ quở trách hay làm bẽ mặt anh em mình trước mặt người khác, mà hãy luôn nói chuyện với họ ‘in camera caritatis’, nghĩa là nói chuyện một cách tử tế và nghiêm khắc riêng tư.” “In camera caritatis” có thể hiểu là trong căn phòng của đức ái, trong không gian kín đáo của tình yêu. Chỉ mấy chữ ấy thôi cũng đủ để người ta xét lại rất nhiều cách hành xử của mình. Khi một người sai, ta thường bị cám dỗ muốn nói ngay, nói lớn, nói trước mặt người khác, như thể càng có nhiều người chứng kiến thì điều ta nói càng có trọng lượng. Nhưng nhiều khi đó không còn là sửa lỗi nữa, mà là làm nhục. Sửa lỗi nhằm nâng người ta dậy; làm nhục khiến người ta cúi đầu. Sửa lỗi mở một cánh cửa; làm nhục đóng tất cả các cánh cửa. Sửa lỗi làm người kia nhận ra hành vi sai; làm nhục khiến họ cảm thấy chính con người họ là một sai lầm. Hai điều ấy khác nhau rất xa. Ta có thể nói: “Việc con vừa làm không đúng, cha muốn con sửa lại,” và ta cũng có thể nói: “Con đúng là đồ vô dụng.” Câu thứ nhất hướng vào hành vi. Câu thứ hai đánh thẳng vào phẩm giá. Ta có thể nói: “Anh đã làm em buồn vì chuyện này,” hoặc có thể nói: “Anh là người ích kỷ, từ trước đến giờ vẫn thế.” Một bên còn để lại đường trở về, bên kia gần như khóa cửa. Người khôn ngoan khi sửa lỗi không đóng đinh người khác vào lỗi của họ. Họ phân biệt rất rõ giữa một hành vi sai và một con người có khả năng thay đổi. Họ lên án điều xấu nhưng không vứt bỏ người đã làm điều xấu. Đó chính là cung cách của Thiên Chúa đối với con người.
Nhìn vào cách Đức Giêsu đối xử với những người lỗi lầm, ta càng thấy rõ điều đó. Ngài không dung túng tội lỗi, nhưng Ngài cũng không biến kẻ có tội thành một món đồ cho đám đông ném đá. Người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình bị kéo đến trước mặt Đức Giêsu không phải để được cứu nhưng để bị biến thành công cụ trong một cuộc tranh luận. Những người đứng chung quanh chỉ thấy một tội nhân. Đức Giêsu nhìn thấy một con người. Họ muốn đóng khung đời bà vào một lỗi phạm. Đức Giêsu mở cho bà một tương lai: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Dịu dàng nhưng không mập mờ. Tha thứ nhưng không gọi tội là điều tốt. Bảo vệ phẩm giá nhưng cũng đòi hỏi hoán cải. Đó là sự dịu dàng của Tin Mừng: không phải thứ tình cảm mềm nhũn, nhưng là lòng thương xót có sức biến đổi. Cũng vậy, khi Phêrô chối Thầy ba lần, Đức Giêsu Phục Sinh không gọi ông ra trước các Tông đồ rồi kể lại từng lời chối. Ngài không hỏi: “Phêrô, tại sao anh hèn như thế?” Ngài hỏi: “Anh có yêu mến Thầy không?” Chúa đi thẳng vào nơi sâu nhất của một con người. Không phải để né tránh lỗi lầm, nhưng để chữa lành nơi từ đó sự trung thành có thể được tái sinh. Ba lần Phêrô chối, ba lần Chúa hỏi về tình yêu. Và từ một người đã ngã, Chúa dựng lại một mục tử.
Nhiều khi chúng ta sửa lỗi rất nhanh vì chúng ta nhìn thấy lỗi người khác rõ hơn nhìn thấy vết thương của họ. Ta thấy một người nóng nảy nhưng không biết có thể họ đã chịu quá nhiều áp lực. Ta thấy một đứa trẻ bướng bỉnh nhưng không biết có thể nó đang kêu cứu bằng cách duy nhất nó biết. Ta thấy một người vợ hay càm ràm nhưng không biết chị đã cô đơn bao lâu trong chính căn nhà của mình. Ta thấy người chồng im lặng và cho là vô tâm, nhưng không biết anh đang mang những thất bại mà anh không đủ ngôn từ để kể. Ta thấy một người trong cộng đoàn phản ứng mạnh và kết luận người ấy kiêu căng, nhưng có thể họ vừa trải qua những tổn thương mà ta chưa từng biết. Dĩ nhiên, hiểu hoàn cảnh không có nghĩa là biện minh cho mọi hành vi. Sai vẫn là sai. Nhưng biết hoàn cảnh giúp ta sửa người khác với lòng trắc ẩn hơn. Có một khác biệt rất lớn giữa việc nói: “Sao anh lúc nào cũng cáu như vậy?” với việc nói: “Dạo này tôi thấy anh dễ nổi nóng hơn trước, có chuyện gì đang làm anh mệt không?” Câu thứ nhất buộc tội. Câu thứ hai mở cửa. Câu thứ nhất đặt người kia vào thế phòng thủ. Câu thứ hai cho họ một nơi để nói thật. Và đôi khi điều một người cần trước khi có thể sửa mình không phải là thêm một lời trách, mà là lần đầu tiên có người chịu lắng nghe họ.
Trong gia đình, sự dịu dàng càng cần thiết bởi vì nơi đó con người sống với nhau quá gần. Ở ngoài xã hội, người ta còn giữ ý, còn lựa lời, còn mặc những bộ áo lịch sự. Về nhà, người ta thường bỏ luôn cả những lớp bảo vệ ấy và vì thế đôi khi lại đối xử với người thân cẩu thả hơn người ngoài. Ta nói với đồng nghiệp: “Xin lỗi, anh có thể giúp tôi việc này được không?” nhưng về nhà lại quát: “Làm cái này đi!” Ta sợ làm khách hàng tổn thương nhưng lại không sợ làm người bạn đời tổn thương. Ta biết cảm ơn người lạ giữ cửa cho mình nhưng quên cảm ơn người đã nấu cơm cho ta hai mươi năm. Ta khen con nhà người khác nhưng chỉ nhìn thấy khuyết điểm nơi con mình. Đó là một nghịch lý buồn: người ta thường lịch sự với những người gặp thoáng qua nhưng lại thiếu dịu dàng với những người sẽ đi cùng mình cả đời. Vì thế, hòa thuận trong gia đình không đến từ những điều lớn lao trước hết. Nó được xây bằng hàng trăm điều rất nhỏ: cách gọi nhau, giọng nói khi bất đồng, thái độ khi người kia phạm lỗi, khả năng biết dừng trước khi nói một câu quá đáng, lòng khiêm tốn biết xin lỗi khi mình đã làm đau người khác.
Một gia đình bình an không phải là gia đình không có lỗi lầm. Không gia đình nào như vậy. Một gia đình bình an là gia đình trong đó lỗi lầm không được dùng làm vũ khí. Người ta có thể sai nhưng vẫn có đường sửa. Người ta có thể yếu đuối nhưng không bị khinh thường. Người ta có thể nói một điều không đúng nhưng sau đó được nghe: “Chuyện vừa rồi làm ba buồn, nhưng ba muốn nghe con giải thích.” Đó là sự an toàn tâm lý rất quan trọng. Khi con người cảm thấy an toàn, họ dễ nhận lỗi hơn. Khi bị đe dọa, họ thường tự vệ. Có cha mẹ than rằng con cái không bao giờ chịu nhận sai, nhưng đôi khi chính cách cha mẹ phản ứng với lỗi lầm khiến con không dám nhận. Nếu cứ thú nhận là bị mắng nhiều hơn, lần sau đứa trẻ sẽ học cách che giấu. Nếu một người vợ nói thật mà bị chồng chế giễu, lần sau chị sẽ im lặng. Nếu một người chồng mở lòng mà bị đem chuyện ấy ra công kích trong lần cãi nhau sau, anh sẽ không còn muốn mở lòng nữa. Mối quan hệ nào cũng cần một “khoảng an toàn” để con người có thể thành thật mà không sợ bị chính sự thành thật ấy chống lại mình.
Dịu dàng trong sửa lỗi không chỉ nằm ở giọng nói mà còn nằm trong ý hướng. Có người nói rất nhỏ nhưng lời đầy mỉa mai. Có người không quát nhưng dùng sự im lặng để trừng phạt. Có người ngoài miệng bảo “tôi góp ý vì thương” nhưng bên trong lại đang tận hưởng cảm giác mình đúng. Vì vậy, trước khi sửa một ai, điều cần sửa đầu tiên có khi là chính lòng mình. Ta nên tự hỏi: Tôi sắp nói điều này vì người kia hay vì tôi đang khó chịu? Tôi muốn người ấy tốt hơn hay muốn họ phải thừa nhận tôi đúng? Tôi có đang nói trong bình an không, hay chỉ đang trút cơn giận? Nếu tôi chờ thêm một giờ, lời của tôi có khác không? Có những lời đúng nhưng nói sai lúc. Một người đang nóng giận rất khó tiếp nhận sự thật. Một đứa trẻ vừa bị điểm kém bước vào nhà với nỗi sợ đã đầy trong lòng, có lẽ chưa phải lúc để giảng một bài dài về trách nhiệm. Một người vừa thất bại công việc có thể cần một bữa cơm yên lặng hơn là thêm một bản kiểm điểm. Khôn ngoan trong tình yêu là biết khi nào nên nói, khi nào nên im, khi nào nên hỏi, và khi nào chỉ cần hiện diện.
Sự dịu dàng không loại bỏ tính nghiêm khắc. Đây là điều cần nói thật rõ. Có những người vì sợ mất lòng mà không bao giờ sửa ai. Cha mẹ thấy con sai nhưng nói: “Kệ nó, lớn rồi.” Người có trách nhiệm thấy cộng sự sai nhưng ngại góp ý. Trong cộng đoàn, ai cũng nhìn thấy một vấn đề nhưng không ai dám nói vì sợ mang tiếng khó tính. Đó không phải là bác ái. Bác ái không bao giờ đồng nghĩa với thờ ơ. Có những sai lầm nếu không được sửa sớm sẽ trở thành thói quen. Có những vết nứt nếu không chữa sẽ thành đổ vỡ. Có những lời phải nói, dù khó. Nhưng nghiêm khắc theo tinh thần Kitô giáo luôn đi cùng lòng thương. Ta có thể nói rất rõ: “Việc này không thể tiếp tục,” nhưng không cần nói: “Anh đúng là hết thuốc chữa.” Ta có thể đặt ra giới hạn mà không sỉ nhục. Ta có thể yêu cầu sửa chữa mà không đe dọa phẩm giá. Ta có thể nói “không” mà vẫn tử tế. Người trưởng thành trong yêu thương không chọn giữa sự thật và lòng tốt; họ học cách nói sự thật bằng lòng tốt.
Có khi chỉ cần thay vài từ, cả bầu khí đã thay đổi. Thay vì “Anh lúc nào cũng…” hãy nói “Chuyện này đã xảy ra vài lần và em thấy buồn.” Thay vì “Con chẳng bao giờ biết nghe lời” hãy nói “Việc con vừa làm không đúng với điều ba mẹ đã dặn.” Thay vì “Cô ấy là người vô trách nhiệm” hãy nói “Phần việc này chưa được hoàn thành đúng thời hạn.” Những từ như “lúc nào cũng”, “chẳng bao giờ”, “đồ vô dụng”, “không nên thân”, “giống hệt…” rất nguy hiểm trong mối quan hệ, bởi chúng không còn mô tả một sự việc mà đóng dấu lên cả con người. Khi một người nghe mãi rằng mình vô dụng, một ngày nào đó họ có thể bắt đầu tin rằng mình thật sự vô dụng. Lời nói của những người thân yêu có quyền lực rất lớn. Cha mẹ nói gì về con, đứa trẻ sẽ dùng những lời ấy để xây hình ảnh về chính nó. Vợ chồng nói gì về nhau trong những năm dài, những lời ấy sẽ trở thành bầu khí của hôn nhân. Người lãnh đạo nói gì với người dưới quyền có thể làm người ta lớn lên hoặc co lại. Một câu khích lệ đúng lúc đôi khi cho ai đó đủ sức đi thêm nhiều năm. Một câu làm nhục cũng có thể khiến một người mãi không quên.
Vì vậy, người biết yêu không chỉ hỏi: “Điều tôi nói có đúng không?” mà còn hỏi: “Điều tôi nói có cần thiết không? Có đúng lúc không? Có đúng cách không? Và sau khi nghe tôi nói, người ấy có còn cảm thấy mình được tôn trọng không?” Sự thật không cần phải mang gương mặt dữ tợn. Sự thật của Tin Mừng luôn mang khuôn mặt Đức Kitô, Đấng vừa đầy ân sủng vừa đầy sự thật. Ngài có thể nói với người phụ nữ Samari về năm đời chồng nhưng vẫn làm chị chạy về làng với niềm vui chứ không phải với sự nhục nhã. Ngài có thể nhìn người thanh niên giàu có và đặt trước anh một đòi hỏi rất lớn, nhưng Tin Mừng nói: “Đức Giêsu đưa mắt nhìn anh và đem lòng yêu mến.” Có lẽ đó phải là nguyên tắc của mọi sửa lỗi: trước khi mở miệng, hãy nhìn người kia bằng một ánh mắt yêu thương. Nếu trong mắt ta người ấy đã trở thành kẻ đáng ghét, tốt hơn nên đợi. Vì lời đúng đi ra từ một trái tim đầy cay đắng thường vẫn làm tổn thương.
Trong đời sống cộng đoàn cũng vậy. Có những nơi người ta nhân danh kỷ luật để làm đau nhau. Một lỗi nhỏ được nói trong cuộc họp. Một khuyết điểm cá nhân bị đem kể như một ví dụ. Một người bị gọi tên trước mặt nhiều người để “cho nhớ”. Có thể người làm như thế nghĩ rằng mình đang giáo dục, nhưng kết quả thường là người kia chỉ học được cách sợ hãi và che giấu. Sửa lỗi riêng tư là một biểu hiện rất cao của sự tôn trọng. Khi ta gọi riêng một người và nói: “Tôi muốn trao đổi với anh một chuyện vì tôi quý anh và không muốn chuyện này làm anh tổn thương về sau,” người ấy sẽ cảm nhận một điều hoàn toàn khác với việc bị gọi ra giữa đám đông. “In camera caritatis” – trong căn phòng của đức ái – không chỉ là chuyện địa điểm. Đó là một không gian thiêng liêng trong đó người sửa và người được sửa đều được đặt dưới ánh sáng của tình yêu. Nơi đó không có khán giả. Không có nhu cầu biểu diễn quyền lực. Không có chuyện lấy sai lầm của người khác để nâng mình lên. Chỉ có hai con người cùng đứng trước một sự thật và cùng mong điều tốt hơn xảy ra.
Cũng cần nhớ rằng không phải mọi lỗi ta thấy nơi người khác đều cần ta sửa. Có những điều chỉ là khác biệt tính cách. Có người nói nhiều, người khác ít nói. Có người nhanh, người kia chậm. Có người thích trật tự tuyệt đối, người khác linh hoạt hơn. Nếu ta biến mọi khác biệt thành lỗi, ta sẽ làm cuộc sống chung trở nên ngột ngạt. Có những người đi đâu cũng sửa người khác vì trong đầu họ chỉ có một mẫu duy nhất của điều “đúng”, mà mẫu ấy tình cờ lại rất giống chính họ. Người chồng muốn vợ suy nghĩ như mình. Cha mẹ muốn con cái chọn mọi thứ theo ý mình. Người lãnh đạo muốn mọi người làm việc theo đúng phong cách của mình. Rồi người ta gọi việc ép người khác giống mình là “giúp họ nên tốt hơn”. Không. Tình yêu trưởng thành biết phân biệt giữa điều thực sự sai và điều chỉ đơn giản là khác ta. Có những điều ta cần sửa; cũng có những điều ta cần học cách chịu đựng, đón nhận và thậm chí biết ơn vì sự khác biệt ấy làm đời sống phong phú.
Muốn sửa người khác cách dịu dàng, ta cũng phải nhớ chính mình đã từng được người khác kiên nhẫn biết bao. Không ai trong chúng ta trưởng thành chỉ nhờ những lời khen. Nhưng cũng không ai lớn lên lành mạnh nhờ bị nghiền nát bởi những lời trách. Ta đã từng sai. Ta đã từng cố chấp. Ta đã từng làm người khác buồn. Ta đã từng nghĩ mình đúng mà hóa ra sai. Ta đã từng được ai đó bỏ qua. Ta đã từng được Chúa chờ đợi. Nếu Thiên Chúa đối xử với ta theo đúng mức độ nghiêm khắc mà nhiều khi ta dành cho người khác, liệu ta có đứng vững không? Ý thức về lòng thương xót mình đã nhận làm cho ta bớt khắc nghiệt. Người biết mình cũng là kẻ yếu sẽ sửa người khác với đôi tay nhẹ hơn. Người nhớ mình đã từng được tha sẽ không vội đóng cửa trước lỗi lầm của anh em.
Đôi khi sự dịu dàng mạnh hơn mọi lý luận. Có người thay đổi không phải vì ai đó tranh luận thắng họ, mà vì lần đầu tiên họ gặp một người không khinh họ. Có đứa con quay về không phải vì cha mẹ nói thêm được một bài luân lý, mà vì một đêm nọ, sau tất cả lỗi lầm, người cha chỉ nói: “Nhà vẫn là nhà của con.” Có người vợ thôi cứng lòng không phải vì chồng chứng minh được ai đúng ai sai, mà vì anh biết cúi xuống nói: “Anh đã làm em tổn thương. Anh xin lỗi.” Có người trong cộng đoàn có thể sửa một tính xấu lâu năm chỉ vì người phụ trách không làm họ xấu hổ mà nói: “Tôi tin anh có thể làm tốt hơn.” Lòng tin của người khác đôi khi đánh thức phần tốt nhất đang ngủ trong ta. Người bị kết án thường tìm cách tự vệ; người được tin tưởng thường muốn sống xứng với niềm tin ấy.
Thế giới hôm nay đang thiếu sự dịu dàng một cách đáng sợ. Người ta phán xét nhau rất nhanh, nhất là trên mạng xã hội. Một câu nói sai có thể bị chụp lại, chia sẻ, chế giễu bởi hàng ngàn người. Một lỗi trong quá khứ có thể được đào lên để định nghĩa cả cuộc đời. Người ta nhân danh “nói sự thật” nhưng đôi khi quên rằng người ở phía bên kia màn hình cũng có một trái tim, một gia đình, một giới hạn. Chúng ta đang sống trong một nền văn hóa mà việc làm người khác xấu hổ có khi được xem như một chiến thắng. Nhưng người môn đệ Đức Kitô không thể sống như thế. Ta không thể rao giảng một Thiên Chúa giàu lòng thương xót bằng một thứ ngôn ngữ không có lòng thương xót. Ta không thể bảo vệ sự thật bằng cách chà đạp con người. Ta không thể sửa lỗi một người trước hàng ngàn người nếu chuyện ấy có thể giải quyết riêng tư. Cái gì có thể nói kín thì đừng vội nói công khai. Cái gì có thể cứu bằng lời mềm thì đừng dùng búa. Cái gì có thể chữa lành thì đừng biến thành vết sẹo.
Có một thứ sức mạnh rất lạ nơi người dịu dàng. Người nóng giận có thể làm người khác sợ, nhưng người dịu dàng làm người khác tin. Người quát tháo có thể khiến người khác im, nhưng người dịu dàng khiến họ mở lòng. Người dùng quyền lực có thể buộc người khác phục tùng, nhưng người có lòng nhân hậu có thể làm người khác tự nguyện thay đổi. Đó là lý do sự dịu dàng “có thể vượt thắng mọi thứ và mọi người”. Không phải theo nghĩa chinh phục người khác, nhưng theo nghĩa đi xuyên qua những lớp phòng thủ mà bạo lực không thể xuyên qua. Trái tim con người có những cánh cửa chỉ mở bằng sự kính trọng. Có những vết thương chỉ chịu để chữa bởi một bàn tay không làm đau thêm. Có những sự thật chỉ được đón nhận khi người nói khiến ta cảm thấy mình vẫn được yêu.
Dĩ nhiên, có lúc ta đã cố hết sức dịu dàng mà người kia vẫn không thay đổi. Có người hiểu lòng tốt là yếu đuối. Có người lạm dụng sự kiên nhẫn. Có những hoàn cảnh cần đặt giới hạn rất rõ. Dịu dàng không buộc ta phải chấp nhận bị xúc phạm hay để điều xấu tiếp tục. Ta vẫn có thể nói: “Tôi yêu anh, nhưng hành vi này không thể chấp nhận.” Ta vẫn có thể rời khỏi một cuộc nói chuyện nếu người kia đang xúc phạm. Ta vẫn có thể cần đến kỷ luật, luật lệ, trách nhiệm. Nhưng kể cả khi phải cứng rắn, ta vẫn không cần tàn nhẫn. Giới hạn cũng có thể được đặt bằng một giọng bình tĩnh. Kỷ luật cũng có thể mang gương mặt của tình yêu. Một người cha nghiêm nhưng công bằng và không làm con nhục sẽ được con kính trọng lâu dài hơn người cha chỉ biết la hét. Một người lãnh đạo rõ ràng nhưng nhân hậu sẽ khiến người dưới quyền dám nhận lỗi và sửa lỗi. Sự dịu dàng thật sự luôn đi với sức mạnh nội tâm, vì muốn không trả đũa khi bị tổn thương, muốn kiểm soát giọng nói khi đang giận, muốn lựa lời khi mình có quyền làm người khác đau – điều đó đòi một sức mạnh rất lớn.
Có lẽ một trong những thực hành cần thiết nhất trong đời sống mỗi ngày là học cách chậm lại trước lời nói. Chậm một chút khi giận. Chậm một chút trước khi gửi một tin nhắn. Chậm một chút trước khi gọi tên một người trước đám đông. Chậm một chút để tự hỏi: câu này nếu người khác nói với tôi, tôi sẽ cảm thấy thế nào? Có biết bao hối tiếc trong đời bắt đầu bằng câu: “Lúc đó tôi nóng quá nên nói…” Lời đã nói không lấy lại được. Một cái đinh rút khỏi gỗ vẫn để lại lỗ. Một lời xin lỗi có thể chữa rất nhiều, nhưng có những câu dù được xin lỗi vẫn để lại dư âm. Vì vậy, người trưởng thành không chỉ học cách xin lỗi sau khi làm đau, mà học cách bớt gây ra những vết thương không cần thiết.
Trong gia đình, ta có thể bắt đầu bằng những việc rất đơn sơ. Khi con phạm lỗi, đừng vội mắng trước mặt anh chị em nó. Gọi con riêng ra, ngồi xuống ngang tầm mắt, nói rõ điều gì sai và vì sao sai. Khi vợ chồng bất đồng, đừng kéo cha mẹ hai bên, con cái hay bạn bè vào làm “ban giám khảo”. Có chuyện gì, hãy nói với nhau trước. Khi ai đó sơ suất, đừng dùng tất cả lỗi cũ để cộng dồn vào một lỗi mới. Hãy giải quyết một chuyện ở một thời điểm. Khi cần góp ý, hãy bắt đầu bằng điều mình trân trọng nơi người kia, rồi nói điều cần thay đổi một cách cụ thể. Và sau khi sửa, đừng để người ấy sống mãi trong cảm giác bị kết án. Nếu đã tha thì đừng lấy lỗi cũ làm vũ khí trong lần tranh cãi sau. Lòng thương xót có trí nhớ, nhưng không dùng ký ức để hành hạ.
Có lẽ chúng ta cũng cần tập một thói quen rất đẹp: sau mỗi lần sửa ai, hãy tự hỏi người ấy có cảm thấy mình vẫn được yêu không. Nếu câu trả lời là không, có thể ta đã đúng về nội dung nhưng sai về cách. Một người mẹ có thể nói với con: “Mẹ không đồng ý với việc con làm, nhưng mẹ vẫn yêu con.” Một người chồng có thể nói: “Anh cần em thay đổi chuyện này, nhưng anh không coi em là người xấu.” Một người lãnh đạo có thể nói: “Việc này cần được sửa, nhưng tôi vẫn tin vào khả năng của anh.” Những câu như thế không làm giảm sự nghiêm túc; ngược lại, chúng tạo nền tảng để người kia có sức sửa mình. Con người thay đổi tốt nhất không phải khi họ bị dồn vào tuyệt vọng, mà khi họ thấy vẫn có một tương lai cho mình.
Sau cùng, sự dịu dàng trong lời nói, hành động và sửa lỗi không chỉ là một kỹ năng giao tiếp. Với người Kitô hữu, đó là một cách nên giống Đức Kitô. Mỗi lần ta chọn nói nhỏ hơn một chút thay vì quát lên, chọn nói riêng thay vì làm bẽ mặt, chọn gọi tên hành vi thay vì xúc phạm con người, chọn lắng nghe trước khi kết luận, chọn yêu thương ngay cả khi phải nghiêm khắc, là mỗi lần ta cho người khác thấy một thoáng khuôn mặt của Thiên Chúa. Có những người cả đời không đọc một trang thần học, nhưng họ có thể hiểu Thiên Chúa là ai qua cách một người đối xử với họ lúc họ sai. Nếu ta làm nhục họ, có thể họ sẽ nghĩ Thiên Chúa cũng chỉ muốn kết án. Nếu ta vừa nói sự thật vừa giữ họ trong tình yêu, có thể họ sẽ nhận ra rằng Thiên Chúa là Đấng không làm ngơ trước tội lỗi nhưng cũng không bao giờ ngừng tìm kiếm người tội lỗi.
Ước gì mỗi gia đình có một “camera caritatis”, một căn phòng của đức ái. Không nhất thiết là một căn phòng thật, nhưng là một khoảng không trong tâm hồn nơi người ta biết rằng những điều khó nói sẽ được nói bằng tôn trọng, những lỗi lầm sẽ được sửa trong kín đáo, những giọt nước mắt sẽ không bị chế giễu, những yếu đuối sẽ không bị đem ra kể lại. Ước gì cha mẹ là nơi con cái có thể thú nhận mà không sợ mất tình yêu. Ước gì vợ chồng là nơi nhau có thể nói thật mà không sợ sự thật ấy bị dùng chống lại mình. Ước gì trong cộng đoàn, người có trách nhiệm biết sửa anh em bằng đôi mắt của một mục tử chứ không bằng sự lạnh lùng của một quan tòa. Và ước gì mỗi người chúng ta khi đứng trước lỗi của người khác biết nhớ rằng chính mình cũng chỉ đang sống nhờ lòng thương xót.
Cuộc đời vốn đã đủ nhiều điều làm người ta mệt. Xin đừng để lời nói của chúng ta trở thành thêm một gánh nặng. Người bên cạnh ta có thể đang mang một trận chiến mà ta không biết. Họ có thể đang cố gắng nhiều hơn điều ta nhìn thấy. Một chút dịu dàng sẽ không làm chúng ta nghèo đi. Một lời tử tế không làm sự thật yếu đi. Một cách sửa lỗi kín đáo không làm uy quyền giảm xuống. Trái lại, đó là dấu hiệu của một tâm hồn mạnh đủ để không cần làm người khác nhỏ đi mới thấy mình lớn.
Và có lẽ đến cuối cùng, điều còn lại trong ký ức người ta về chúng ta không phải là chúng ta đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận, đã chỉ ra bao nhiêu lỗi sai, đã khiến bao nhiêu người phải im tiếng trước mình, nhưng là: khi họ yếu đuối, chúng ta đã đối xử với họ thế nào; khi họ phạm lỗi, chúng ta có còn nhìn họ bằng ánh mắt của một người anh em hay không; khi chúng ta có quyền làm họ bẽ mặt, chúng ta có chọn bảo vệ phẩm giá của họ không. Bởi một trái tim có thể quên nhiều bài giảng, nhưng rất khó quên người đã đối xử tử tế với mình trong ngày mình không xứng đáng được tử tế. Và đó có lẽ là chiến thắng đẹp nhất của sự dịu dàng: không phải làm người khác thua, mà giúp một con người có đủ bình an để trở nên tốt hơn.
Lm. Anmai, CSsR
HÒA BÌNH BẮT ĐẦU TỪ MỘT NỤ CƯỜI
Có những điều rất nhỏ trong cuộc đời nhưng lại có sức mạnh lớn hơn chúng ta tưởng. Một lời nói dịu dàng có thể cứu một ngày đang buồn. Một cái nắm tay có thể làm người đang chông chênh cảm thấy mình vẫn còn nơi để tựa vào. Một ánh mắt cảm thông có thể làm dịu đi một tâm hồn đang bị tổn thương. Và một nụ cười, tưởng chừng chỉ là một cử chỉ thoáng qua trên gương mặt, lại có thể trở thành khởi đầu của bình an. Có người đã nói một câu rất đẹp: “Hòa bình bắt đầu từ một nụ cười.” Nghe thì đơn giản quá, nhưng nếu sống đủ lâu giữa cuộc đời, đi qua đủ những va chạm, hiểu lầm, mất mát và những ngày lòng mình nặng trĩu, ta mới thấy câu ấy không hề đơn giản. Hòa bình giữa các quốc gia là chuyện lớn, nhưng trước khi có hòa bình giữa các dân tộc, phải có hòa bình trong lòng người. Trước khi người ta có thể ngồi xuống với nhau để ký một hiệp ước hòa bình, phải có ai đó chịu buông xuống một chút kiêu căng, một chút thù hận, một chút cố chấp. Và trước khi căn nhà có được sự ấm áp, phải có một người biết mỉm cười trước, dù chính người ấy có thể đang mệt. Nụ cười không phải lúc nào cũng là biểu hiện của việc mọi chuyện đang tốt đẹp. Có những nụ cười được sinh ra ngay giữa nước mắt. Có những người vẫn mỉm cười khi trong lòng đang mang một nỗi đau mà không ai biết. Có những bà mẹ mỉm cười với con sau một đêm gần như không ngủ. Có những người cha bước vào nhà sau một ngày làm việc căng thẳng vẫn cố nở nụ cười để con cái không phải mang thêm gánh nặng. Có những người bệnh mỉm cười với người đến thăm để họ khỏi lo. Có những linh mục, tu sĩ, những người phục vụ cộng đoàn, nhiều khi trong lòng cũng có những mệt mỏi riêng nhưng vẫn dành cho người đối diện một ánh mắt hiền và một nụ cười đón nhận. Chính những nụ cười như thế mới làm ta hiểu rằng mỉm cười đôi khi là một hy sinh, một hành động của lòng bác ái, một cách âm thầm để nói với người khác: “Bạn không phải gánh thêm tâm trạng của tôi. Tôi muốn bạn được nhẹ lòng khi gặp tôi.” Đó là một sự rộng lượng rất kín đáo. Người rộng lượng không chỉ là người biết cho tiền bạc, thời giờ hay vật chất. Có khi người rộng lượng nhất lại là người biết cho người khác một gương mặt dễ chịu giữa lúc chính mình chẳng dễ chịu chút nào. Một khuôn mặt cau có có thể làm căn phòng lạnh đi. Một câu trả lời cộc lốc có thể làm người khác mất vui cả ngày. Một ánh nhìn khinh thường có thể gieo vào lòng người khác một vết thương rất lâu mới lành. Ngược lại, chỉ cần một nụ cười chân thành, bầu khí có thể đổi khác. Người đang sợ có thể bớt sợ. Người đang ngại có thể bớt ngại. Người đang cô đơn có thể cảm thấy mình được đón nhận. Người đang mắc lỗi có thể đủ can đảm để nói lời xin lỗi. Người đang thất vọng có thể lấy lại một chút hy vọng. Bởi vậy, khi nói “hòa bình bắt đầu từ một nụ cười”, đó không phải là một câu nói để làm đẹp đời, nhưng là một lời mời rất thực tế: nếu ta muốn thế giới quanh mình bớt căng thẳng, hãy bắt đầu từ chính gương mặt của mình.
Thật ra, điều khó nhất không phải là mỉm cười khi mọi việc thuận lợi. Khi khỏe mạnh, công việc tốt, người khác cư xử dễ thương, gia đình êm ấm, ai cũng có thể vui vẻ. Cái khó là mỉm cười khi mọi chuyện không đi theo ý mình. Khi vừa thức dậy sau một đêm mất ngủ. Khi trong đầu đã đầy lo toan. Khi tiền bạc chưa giải quyết được. Khi một người thân làm ta thất vọng. Khi bước ra đường đã gặp chuyện khó chịu. Khi vừa nhận một tin không vui. Khi bị hiểu lầm. Khi bị người khác nói một câu thiếu tế nhị. Khi kế hoạch mình chuẩn bị bao lâu bỗng đổ vỡ. Những lúc ấy, nụ cười trở thành một lựa chọn chứ không còn là một phản xạ tự nhiên nữa. Và chính khi trở thành lựa chọn, nụ cười mới nói lên chiều sâu của con người. Có một lời khuyên rất đáng suy nghĩ: “Hãy bắt đầu mỗi ngày bằng một nụ cười, ngay cả khi bạn không thể ngủ ngon giấc vào ban đêm. Một nụ cười có thể thay đổi vận may của bạn và của những người bạn gặp gỡ.” Tôi thích chữ “bắt đầu”. Cuộc đời chúng ta nhiều khi không thay đổi được chuyện đã xảy ra tối hôm qua, nhưng chúng ta có thể chọn cách bắt đầu buổi sáng hôm nay. Ta không thể bắt đêm qua quay trở lại để ngủ ngon hơn. Ta không thể xóa hết những câu nói đã làm mình đau. Ta cũng không thể bắt mọi người cư xử theo ý mình. Nhưng ta có thể bước xuống giường với một quyết định: hôm nay tôi sẽ không để những điều xấu của ngày hôm qua tiếp tục cai trị ngày hôm nay. Tôi sẽ không đem cơn giận của hôm qua trút lên người chẳng có lỗi gì sáng nay. Tôi sẽ không biến người thân thành nạn nhân của những bực bội mà họ không gây ra. Tôi sẽ không mang một gương mặt nặng nề đến nơi làm việc rồi khiến cả những người chung quanh cũng phải nặng nề theo. Một nụ cười vào buổi sáng đôi khi chính là cách chúng ta tuyên bố rằng bóng tối chưa thắng được mình. Nụ cười ấy không phủ nhận khó khăn. Nó chỉ nói rằng khó khăn không được quyền quyết định toàn bộ thái độ sống của tôi. Tôi có thể mệt, nhưng vẫn tử tế. Tôi có thể buồn, nhưng vẫn không làm người khác buồn theo. Tôi có thể đang gặp chuyện không may, nhưng vẫn không đánh mất lòng tốt. Đó là một bản lĩnh rất đẹp của người trưởng thành.
Chúng ta thường nghĩ rằng mình chỉ ảnh hưởng đến người khác bằng những quyết định lớn. Thực ra, phần lớn ảnh hưởng của chúng ta đến người chung quanh lại đến từ những điều rất nhỏ mà chính ta không để ý. Cách ta bước vào một căn phòng. Cách ta nhìn người phục vụ. Cách ta trả lời điện thoại. Cách ta chào người bảo vệ. Cách ta gặp một người nghèo. Cách ta phản ứng khi ai đó làm sai. Cách ta nói với cha mẹ đã già. Cách ta nhìn vợ, nhìn chồng, nhìn con sau một ngày dài. Có khi người trong nhà không cần chúng ta mang thêm thật nhiều tiền về, nhưng cần chúng ta mang về một khuôn mặt bình an. Có khi đứa con không cần cha mẹ mua món quà mới, nhưng chỉ cần khi nó chạy ra cửa đón thì cha mẹ cúi xuống cười với nó. Có khi người vợ chỉ cần chồng về nhà và hỏi bằng một giọng dịu dàng: “Hôm nay em có mệt không?” Có khi người chồng chẳng cần nghe bài diễn văn nào, chỉ cần thấy người bạn đời nhìn mình bằng ánh mắt không phán xét. Có khi cha mẹ già chỉ mong con cái khi bước vào nhà đừng nhìn đồng hồ liên tục, nhưng hãy ngồi lại, cười với cha mẹ và hỏi vài câu thật lòng. Những điều ấy nhỏ lắm, nhưng đời người lại được nuôi sống bởi những điều nhỏ như thế. Một gia đình không tan vỡ trong một ngày. Nó thường lạnh đi từng chút một: bớt một lời hỏi han, bớt một ánh mắt, bớt một nụ cười, thêm một tiếng thở dài, thêm một câu khó chịu, thêm một lần ai đó cảm thấy mình không còn được đón nhận. Cũng vậy, một gia đình được chữa lành không nhất thiết bắt đầu từ một việc phi thường. Đôi khi chỉ cần một người thay đổi trước. Một người chịu nói nhỏ hơn. Một người chịu nhường hơn. Một người chịu cười trước. Một người chịu bước đến gần người kia và hỏi: “Mình làm lại được không?” Hòa bình trong gia đình bắt đầu như vậy.
Điều đáng buồn là càng sống trong một thế giới hiện đại, con người lại càng dễ quên nụ cười thật. Chúng ta gửi cho nhau rất nhiều biểu tượng mặt cười, nhưng gặp nhau ngoài đời lại ít nhìn vào mắt nhau. Ta có thể nhắn hàng chục tin trong ngày nhưng không ngồi với nhau được mười phút mà không cầm điện thoại. Ta có thể chụp một bức ảnh cười rất đẹp để đăng lên mạng, nhưng người sống cùng nhà lại chỉ thấy gương mặt căng thẳng và khó chịu của ta. Có một nghịch lý là ta thường dành nụ cười đẹp nhất cho người lạ, còn những người yêu ta nhất lại nhận phần mệt mỏi nhất của ta. Ra ngoài, ta lịch sự. Về nhà, ta buông hết. Với đồng nghiệp, ta nhẫn nại. Với người thân, ta dễ nổi nóng. Với khách, ta cười. Với cha mẹ, vợ chồng, con cái, ta lại nhiều khi chỉ còn một khuôn mặt nặng nề. Tất nhiên gia đình là nơi ta được sống thật, được phép yếu đuối và không cần diễn. Nhưng sống thật không có nghĩa là muốn làm tổn thương nhau thế nào cũng được. Thân thuộc không phải là giấy phép để thiếu dịu dàng. Trái lại, chính vì là người thân, họ càng xứng đáng nhận được phần tử tế nhất của ta. Nếu ta có thể cười với người ngoài, tại sao lại không cười với người trong nhà? Nếu ta có thể kiên nhẫn với khách hàng, tại sao không kiên nhẫn với cha mẹ già? Nếu ta có thể nói “xin lỗi” với một người xa lạ khi vô tình va vào họ, tại sao một lời xin lỗi với vợ, chồng, con cái lại khó đến thế? Hòa bình không ở đâu xa. Nó nằm trong những chọn lựa rất gần như vậy.
Có người sẽ bảo: “Tôi đang đau như thế này, làm sao cười được?” Câu hỏi ấy rất thật. Không ai có quyền bắt một người đau khổ phải giả vờ vui vẻ. Kitô giáo cũng không dạy con người phải che giấu nước mắt bằng một nụ cười giả tạo. Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Ngài đã buồn sầu trong vườn Cây Dầu. Ngài không đóng kịch rằng mọi chuyện đều ổn khi lòng Ngài đang hấp hối vì đau đớn. Vì thế, nụ cười mà chúng ta nói đến không phải là chiếc mặt nạ phủ lên đau khổ. Có những lúc khóc là cần thiết. Có những ngày ta cần được im lặng. Có những nỗi đau cần được gọi đúng tên, được chia sẻ, được chữa lành. Nhưng ngay cả khi chưa thể cười, ta vẫn có thể chọn không làm đau người khác vì nỗi đau của mình. Đó đã là khởi đầu của hòa bình. Và rồi, khi có thể, một nụ cười rất nhẹ, rất thật, xuất hiện giữa nước mắt đôi khi lại là dấu hiệu đẹp nhất của hy vọng. Nụ cười ấy nói rằng: tôi vẫn đau, nhưng tôi vẫn tin. Tôi vẫn chưa hiểu hết, nhưng tôi không tuyệt vọng. Tôi vẫn chưa thấy con đường phía trước, nhưng tôi biết cuộc đời không chỉ có đoạn tối này. Với người có đức tin, sâu hơn nữa, đó là niềm tin rằng Thiên Chúa vẫn đang ở đó, kể cả trong những đêm ta không cảm thấy Ngài. Có những đêm ta cầu nguyện mà chẳng thấy gì thay đổi. Có những sáng ta thức dậy, vấn đề vẫn còn nguyên. Nhưng nếu ta còn có thể thưa với Chúa một câu: “Lạy Chúa, hôm nay con vẫn đi tiếp”, thì đã có một ánh sáng nhỏ được thắp lên.
Nụ cười cũng là một cách truyền giáo mà đôi khi chúng ta coi nhẹ. Người ta có thể quên những lời chúng ta đã nói về Chúa, nhưng họ rất khó quên cách họ cảm thấy khi ở bên một người có Chúa. Nếu một người nói rất nhiều về Tin Mừng nhưng lúc nào gương mặt cũng cau có, khó gần, xét đoán, thì người khác sẽ khó tin rằng Tin Mừng ấy thật sự là “tin vui”. Nếu một cộng đoàn cầu nguyện rất nhiều nhưng người mới bước vào lại cảm thấy mình bị nhìn bằng ánh mắt lạnh lùng, thì những bài hát hay đến đâu cũng khó làm họ cảm nhận được tình yêu của Thiên Chúa. Một nụ cười nơi cửa nhà thờ đôi khi cũng là một lời loan báo. Một người đứng ra đón khách bằng ánh mắt thân thiện có thể làm một người đang mặc cảm cảm thấy mình có chỗ trong cộng đoàn. Một linh mục mỉm cười với một người đang run rẩy bước vào tòa giải tội có thể làm họ đủ can đảm để mở lòng. Một giáo lý viên mỉm cười với đứa trẻ nghịch ngợm thay vì chỉ quát mắng có thể giúp em hiểu rằng Giáo Hội không chỉ là nơi có luật lệ, nhưng là một mái nhà. Một người Kitô hữu đi làm mà luôn biết chào hỏi, biết cảm ơn, biết mỉm cười với những người làm công việc âm thầm cũng đang làm chứng rằng phẩm giá con người không tùy thuộc chức vụ. Tin Mừng được loan báo không chỉ bằng môi miệng. Nhiều khi Tin Mừng được nhận ra qua nét mặt.
Đức Giêsu không để lại cho chúng ta một bức chân dung cho biết Ngài đã cười như thế nào, nhưng đọc Tin Mừng, tôi tin Ngài phải là một con người rất dễ gần. Trẻ nhỏ chạy đến với Ngài. Người tội lỗi dám ngồi ăn với Ngài. Những người bị xã hội loại trừ dám bước tới. Nếu gương mặt Đức Giêsu chỉ toàn nghiêm nghị và lạnh lùng, có lẽ những con người mong manh ấy đã không dám đến gần. Chắc hẳn trong ánh mắt của Ngài có một điều gì đó làm người khác cảm thấy được đón nhận. Có thể đó chính là thứ bình an phát xuất từ một trái tim không kết án. Ngài nghiêm khắc khi cần, nhưng Ngài không dùng sự nghiêm khắc để làm nhục người khác. Ngài nói sự thật, nhưng sự thật từ miệng Ngài luôn mở ra con đường trở về. Khi người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội đứng giữa vòng người muốn ném đá, Đức Giêsu không nói tội bà là nhỏ. Ngài chỉ không cho phép người ta biến sự thật thành vũ khí để tiêu diệt một con người. Khi Phêrô chối Thầy ba lần, Đức Giêsu Phục Sinh không gặp lại ông để hỏi: “Tại sao anh phản bội tôi?” Ngài hỏi: “Anh có yêu mến Thầy không?” Đó là khuôn mặt của hòa bình: không phủ nhận lỗi lầm, nhưng luôn để cho người mắc lỗi một cánh cửa để trở về.
Chúng ta cần học lại sự dịu dàng ấy. Có những người bước vào đời ta với một cuộc chiến mà ta không biết. Người nhân viên phục vụ ta có thể vừa nhận tin người nhà bệnh. Người lái xe phía trước có thể đang vội đến bệnh viện. Người đồng nghiệp hôm nay ít nói có thể đang chịu một áp lực lớn. Đứa trẻ làm bài không tốt có thể đang mang một nỗi sợ mà nó chưa biết diễn tả. Người già khó tính có thể chỉ đang sợ mình trở nên vô dụng. Người thường nổi nóng đôi khi lại là người đang tổn thương nhất. Ta không biết hết câu chuyện của nhau. Vì vậy, một nụ cười không chỉ là phép lịch sự; nó còn là một hình thức của lòng thương xót. Nó nói rằng: tôi sẽ không vội làm cho ngày của bạn khó hơn. Tôi sẽ không thêm vào gánh nặng bạn đang mang. Tôi có thể không giải quyết được vấn đề của bạn, nhưng ít nhất tôi không muốn trở thành một phần của vấn đề ấy. Sống như thế, ta sẽ thấy mình bớt đòi hỏi người khác phải hoàn hảo. Ta cũng bớt phản ứng quá nhanh. Nhiều cuộc cãi vã có thể đã không xảy ra nếu một trong hai người chịu chậm lại vài giây. Nhiều lời làm đau nhau có thể đã không được nói nếu ta nhìn vào người kia lâu hơn một chút. Nhiều gia đình có thể đã bớt căng thẳng nếu ai đó chịu cười và nói: “Thôi, chuyện này mình nói lại khi bình tĩnh hơn.”
Nụ cười còn có một sức mạnh lạ lùng: nó có thể trở lại với chính người trao nó. Khi ta cố gắng mỉm cười chân thành với người khác, lòng ta cũng thường nhẹ đi. Không phải vì vấn đề tự nhiên biến mất, nhưng vì ta đã thoát khỏi vòng khép kín của chính mình. Buồn khổ thường làm con người co lại, chỉ nhìn thấy mình, chỉ nghe tiếng đau của mình. Khi ta quay sang người khác và trao một cử chỉ tử tế, ta bắt đầu bước ra khỏi chiếc lồng ấy. Ta nhận ra mình vẫn còn có thể cho đi. Ta vẫn còn có thể làm điều tốt. Ta vẫn chưa bị nỗi buồn lấy hết mọi thứ. Đây là lý do những người biết sống cho người khác thường có một sức sống rất đặc biệt. Họ cũng có vấn đề, nhưng họ không để vấn đề biến mình thành người cay nghiệt. Họ cũng bị tổn thương, nhưng họ không biến vết thương thành vũ khí. Họ cũng có những đêm mất ngủ, nhưng sáng hôm sau vẫn cố không trút cơn mệt lên người khác. Những người như vậy làm thế giới dễ sống hơn rất nhiều.
Tôi nghĩ chúng ta cần tập nụ cười như tập một nhân đức. Không phải cười vô cớ, không phải lúc nào cũng vui nhộn, nhưng tập một gương mặt bình an. Sáng thức dậy, trước khi cầm điện thoại, thử tạ ơn Chúa vì mình vẫn còn một ngày. Nhìn vào gương và nhớ rằng hôm nay những người ta gặp sẽ nhận từ ta một điều gì đó: hoặc sự nhẹ nhàng, hoặc sự nặng nề. Trước khi bước ra khỏi nhà, ta có thể cầu một lời rất ngắn: “Lạy Chúa, xin cho hôm nay gương mặt con đừng làm ai buồn thêm.” Lời cầu ấy nghe rất nhỏ nhưng nếu sống được, đời ta sẽ khác. Khi gặp người quen, hãy chào họ. Khi nhân viên phục vụ đem món ăn ra, hãy nhìn họ và cảm ơn. Khi người quét rác đi qua, đừng xem họ như vô hình. Khi con cái về nhà, đừng hỏi điểm số trước, hãy nhìn con và cười. Khi vợ hoặc chồng về muộn, trước khi trách, hãy hỏi xem họ có mệt không. Khi cha mẹ già nói lại một câu đã kể nhiều lần, hãy cố nghe thêm một lần với nụ cười. Khi ai đó làm sai, trước khi sửa, hãy nhớ họ vẫn là một con người cần được tôn trọng. Những việc ấy chẳng làm ta nghèo đi chút nào. Nhưng chúng có thể làm người khác giàu lên cả một ngày.
Rồi sẽ có những ngày ta thất bại. Ta vẫn nổi nóng. Vẫn cau có. Vẫn nói một câu mà sau đó hối hận. Đừng vì thế mà bỏ cuộc. Người học sống hòa bình cũng giống người học cầu nguyện: phải bắt đầu lại rất nhiều lần. Điều quan trọng là nhận ra và trở về. Nếu sáng nay tôi đã làm ai đó buồn, chiều nay tôi vẫn có thể xin lỗi. Nếu hôm qua tôi đã mang khuôn mặt khó chịu về nhà, hôm nay tôi có thể bước vào cửa với một nụ cười. Nếu suốt nhiều năm tôi đã quá khô khan với cha mẹ, vẫn chưa muộn để hôm nay ngồi gần hơn một chút. Nếu vợ chồng đã sống bên nhau lâu đến mức quên nhìn nhau, vẫn có thể bắt đầu lại bằng một câu rất đơn sơ: “Hôm nay em khỏe không?”, “Hôm nay anh có mệt không?” Hòa bình không đòi mọi thứ phải hoàn hảo rồi mới bắt đầu. Hòa bình bắt đầu ngay trong những điều chưa hoàn hảo, từ một người không hoàn hảo nhưng chịu thay đổi.
Thế giới này đã có quá nhiều gương mặt căng thẳng. Quá nhiều người đang mệt. Quá nhiều cuộc tranh luận. Quá nhiều lời phán xét. Quá nhiều tiếng nói muốn thắng người khác. Quá nhiều người mang trong lòng những trận chiến vô hình. Có lẽ điều thế giới cần thêm không phải lúc nào cũng là một bài diễn văn mới, nhưng là những con người bình an hơn. Những người không nhất thiết nói lớn, nhưng bước đến đâu cũng làm bầu khí nhẹ hơn. Những người biết cười mà không chế giễu, biết im mà không lạnh lùng, biết nói thật mà không làm nhục, biết sửa lỗi mà không kết án, biết giữ lòng tốt ngay cả khi người khác không tốt với mình. Đó là những người kiến tạo hòa bình. Và điều kỳ lạ là họ thường bắt đầu bằng những việc không ai chú ý.
Có một ngày nào đó, khi cuộc đời ta khép lại, người khác có thể không nhớ chúng ta đã sở hữu những gì, đã đi bao nhiêu nơi, đã có bao nhiêu thành tích. Nhưng họ sẽ nhớ cảm giác khi ở cạnh chúng ta. Họ sẽ nhớ ta làm họ thấy mình được yêu hay bị xem thường. Họ sẽ nhớ một lần ta đã mỉm cười với họ khi cả thế giới dường như quay lưng. Họ sẽ nhớ một câu nói làm họ đứng dậy. Họ sẽ nhớ ánh mắt không kết án khi họ đang xấu hổ nhất. Có khi một nụ cười ta tưởng mình cho đi rất bình thường lại trở thành ký ức ấm áp người khác giữ suốt đời. Chúng ta không thể biết hết những điều tốt mà một cử chỉ nhỏ tạo ra. Vì thế, đừng tiếc nhau một nụ cười.
Ngày mai, khi thức dậy, có thể mọi chuyện vẫn chưa được giải quyết. Nợ vẫn còn đó. Công việc vẫn áp lực. Cơ thể vẫn mệt. Người làm ta buồn có thể vẫn chưa thay đổi. Nhưng hãy thử bắt đầu ngày mới bằng một nụ cười. Không phải vì ta phủ nhận thực tế, nhưng vì ta chọn hy vọng. Không phải vì đời đã dễ, nhưng vì ta không muốn làm đời khó thêm. Không phải vì ta chưa từng bị tổn thương, nhưng vì ta không muốn truyền tổn thương ấy sang người kế bên. Hãy mỉm cười với người trong nhà trước khi mỉm cười với cả thế giới. Hãy mỉm cười với người phục vụ mình. Hãy mỉm cười với người già. Hãy mỉm cười với trẻ nhỏ. Hãy mỉm cười với người mắc lỗi khi ta sửa họ. Và có lúc, hãy mỉm cười với chính mình, không phải vì mình hoàn hảo, nhưng vì sau bao nhiêu vấp ngã, mình vẫn còn muốn sống tử tế.
“Hòa bình bắt đầu từ một nụ cười.” Có lẽ hòa bình thế giới là điều quá lớn đối với một người. Nhưng bình an của một mái nhà thì ta có thể góp phần. Bình an của một nơi làm việc, ta có thể góp phần. Bình an của một cuộc gặp gỡ, ta có thể góp phần. Bình an trong trái tim một người đang buồn, ta có thể góp phần. Và nếu mỗi người chịu làm phần nhỏ của mình, thế giới này hẳn sẽ dịu đi rất nhiều. Bởi hòa bình không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng tiếng chuông lớn. Có khi nó bắt đầu rất âm thầm, trên gương mặt của một người vừa trải qua một đêm không ngủ ngon, nhưng sáng hôm sau vẫn bước ra cửa, nhìn người đầu tiên mình gặp và mỉm cười.
Lm. Anmai, CSsR
KHI TÌNH YÊU TRỞ THÀNH MEN HÒA BÌNH
Có những lúc người ta cứ ngỡ hòa bình là chuyện của những hội nghị lớn, của những hiệp ước được ký kết giữa các quốc gia, của những tiếng súng phải ngừng vang trên chiến trường, của những biên giới thôi tranh chấp và của những con người quyền thế biết ngồi lại với nhau. Nhưng nghĩ cho cùng, hòa bình hay chiến tranh nhiều khi lại bắt đầu từ những điều rất nhỏ, nhỏ đến mức người ta không để ý. Một ánh mắt thiếu cảm thông có thể mở đầu cho một khoảng cách. Một lời nói chỉ nghĩ đến phần mình có thể gieo xuống một vết thương. Một thái độ cố chấp có thể làm cho căn nhà vốn bình yên trở thành nặng nề. Và cũng vậy, một chút nhường nhịn, một lần chịu khó nghe người khác nói hết câu, một cử chỉ biết nghĩ cho người bên cạnh, một phần cơm được sẻ chia, một sự hiện diện chân thành giữa lúc người khác cô đơn, có thể trở thành những hạt men âm thầm làm cho đời sống đổi khác. Bởi vậy, câu nói: “Tình yêu sẽ trở thành men hòa bình khi con người cảm nhận được nhu cầu của người khác như chính nhu cầu của mình và chia sẻ với họ những gì mình có, bắt đầu từ những giá trị tinh thần” không chỉ là một lời đẹp để suy niệm. Đó là một con đường sống. Đó là lời mời gọi mỗi người bước ra khỏi cái tôi chật hẹp của mình để học lại cách sống với người khác, không như những người xa lạ cùng ở chung một mái nhà, cùng làm việc trong một cơ quan, cùng sống trong một cộng đoàn, mà như những người thực sự thuộc về nhau.
Điều khó nhất của con người có lẽ không phải là không biết mình cần gì, nhưng là quá biết mình cần gì đến nỗi quên mất người khác cũng đang cần. Ta biết mình cần được tôn trọng, nhưng đôi khi lại quên người trước mặt cũng cần được tôn trọng như thế. Ta muốn người khác hiểu mình, nhưng lại không đủ kiên nhẫn để hiểu họ. Ta muốn người khác lắng nghe những nỗi niềm của mình, nhưng khi họ bắt đầu kể câu chuyện của họ, ta lại nóng lòng đưa ra phán đoán. Ta muốn được tha thứ khi mình lỡ sai, nhưng lại rất khó mở lòng khi người khác làm tổn thương mình. Ta muốn những người trong gia đình quan tâm đến cảm xúc của ta, nhưng có khi cả ngày ta chẳng một lần tự hỏi người vợ, người chồng, người cha, người mẹ, người con đang vui hay đang buồn, đang nhẹ lòng hay đang phải mang một gánh nặng nào đó mà họ không nói ra. Đó là nghịch lý của đời sống con người: ai cũng cần tình thương, nhưng không phải ai cũng nhớ trao tình thương; ai cũng cần được thấu hiểu, nhưng người chịu khó thấu hiểu người khác lại không nhiều; ai cũng mong bình an, nhưng đôi khi chính những đòi hỏi rất riêng, những tự ái rất nhỏ và những cố chấp rất thường ngày lại đang lấy mất bình an của nhau.
Trong gia đình, điều này lại càng dễ thấy. Một gia đình không nhất thiết tan vỡ vì những biến cố quá lớn. Nhiều gia đình nguội lạnh dần từ những điều rất nhỏ. Người chồng đi làm về mệt, mong có một câu hỏi han nhưng người vợ cũng vừa trải qua một ngày kiệt sức. Người vợ mong chồng hiểu sự nhọc nhằn của mình nhưng người chồng lại đang mang những áp lực kinh tế mà không biết nói cùng ai. Cha mẹ nghĩ rằng mình hy sinh tất cả cho con cái nên con phải nghe lời, nhưng đôi khi quên rằng con cái cũng có những nỗi sợ, những áp lực, những khát vọng và những giới hạn của riêng chúng. Con cái đòi cha mẹ phải hiểu mình, nhưng lại quên cha mẹ đang già đi từng ngày, có những lo lắng mà chẳng bao giờ kể hết. Anh chị em có thể sống chung dưới một mái nhà nhưng lâu ngày chỉ còn nhìn nhau qua những lỗi lầm cũ. Và khi mỗi người chỉ đứng ở chỗ của mình mà nhìn, ai cũng thấy mình có lý. Người nào cũng có một câu chuyện để biện minh. Người nào cũng có một lý do để đòi người kia phải thay đổi trước. Thế là một căn nhà đông người nhưng lòng người lại xa nhau. Những bữa cơm vẫn có đủ chén đũa nhưng thiếu tiếng cười. Những cuộc trò chuyện chỉ còn xoay quanh việc phải làm, tiền bạc phải chi, trách nhiệm phải hoàn tất. Cái thiếu không phải lúc nào cũng là vật chất. Cái thiếu nhiều khi là một bàn tay, một ánh nhìn, một câu nói tử tế, một cảm giác rằng: trong căn nhà này, tôi không phải chiến đấu một mình.
Chính vì thế, muốn tình yêu trở thành men hòa bình, ta phải học một điều tưởng rất đơn giản nhưng vô cùng khó: cảm nhận nhu cầu của người khác như chính nhu cầu của mình. Không phải chỉ biết bằng đầu rằng họ cũng có cảm xúc, nhưng thực sự để lòng mình chạm đến những gì họ đang trải qua. Khi một người đang đau, đừng vội bảo rằng nỗi đau ấy chẳng đáng gì. Khi một người đang mệt, đừng lập tức đem sự mệt của mình ra so sánh. Khi một người đang buồn, đôi khi điều họ cần không phải một bài giảng, cũng không phải một loạt lời khuyên, mà chỉ cần có người ngồi bên cạnh và cho họ biết rằng họ không bị bỏ mặc. Khi một đứa con trở nên khó chịu, ta đừng chỉ hỏi: “Sao con hỗn thế?”, mà có lúc cần tự hỏi: “Có chuyện gì đang xảy ra trong lòng con?”. Khi người bạn đời im lặng, thay vì lập tức kết luận họ lạnh nhạt, có khi nên nghĩ rằng họ đang mang một áp lực mà chưa biết cách nói thành lời. Khi một người trong cộng đoàn phản ứng gay gắt, thay vì chỉ nhìn thấy thái độ của họ, nếu ta đủ bình tĩnh, có thể ta sẽ nhận ra phía sau thái độ đó là một nỗi tổn thương lâu ngày chưa được chữa lành. Nhìn con người sâu hơn hành vi của họ, đó đã là một bước lớn trên con đường hòa bình.
Tình yêu đích thực không làm cho ta mù quáng trước sai trái, nhưng làm cho ta đủ nhân hậu để không đồng hóa một con người với lỗi lầm của họ. Một người có thể đã nói một câu sai nhưng họ không chỉ là câu nói ấy. Một người có thể đã cư xử ích kỷ nhưng họ vẫn còn khả năng thay đổi. Một người có thể nhiều lần làm ta thất vọng nhưng điều đó không có nghĩa phẩm giá của họ biến mất. Khi yêu thương đủ sâu, ta vẫn có thể nói điều cần nói, vẫn có thể sửa lỗi, vẫn có thể đặt ranh giới, nhưng không nói với thái độ nghiền nát người khác. Ta không biến sự thật thành vũ khí. Ta không dùng sự đúng đắn của mình để làm cho người khác cảm thấy vô giá trị. Đôi khi trong gia đình, người ta không cãi nhau vì điều gì quá lớn mà vì ai cũng muốn chứng minh mình đúng. Cuối cùng có người thắng lý, nhưng cả hai đều thua tình. Có người nói được câu cuối cùng, nhưng căn phòng sau đó im lặng đến lạnh lẽo. Có người buộc người khác phải nhận lỗi, nhưng chính mình lại đánh mất sự gần gũi mà nhiều năm sau chưa chắc tìm lại được. Có những chiến thắng quá đắt. Có những lần đúng mà lòng vẫn tan vỡ. Và có những lúc nhường một bước không phải vì mình sai, nhưng vì mình muốn giữ lại một điều quý hơn việc thắng thua: đó là tình nghĩa.
Sự cân bằng giữa điều mình muốn và điều người khác muốn không có nghĩa là không còn nguyên tắc, càng không có nghĩa lúc nào cũng nhượng bộ để giữ một thứ bình yên giả tạo. Có những điều đúng phải được bảo vệ. Có những giới hạn phải được tôn trọng. Có những hành vi sai trái phải được sửa chữa. Nhưng ngay cả khi phải nói “không”, ta vẫn có thể nói bằng một trái tim không thù ghét. Ngay cả khi phải bất đồng, ta vẫn có thể giữ sự tôn trọng. Ngay cả khi phải bảo vệ quan điểm, ta vẫn có thể chừa chỗ cho người khác được nói. Sự trưởng thành không nằm ở chỗ không bao giờ xung đột, mà nằm ở cách ta đi qua xung đột mà không biến người bên cạnh thành kẻ thù. Một gia đình lành mạnh không phải là gia đình không bao giờ tranh luận. Một cộng đoàn tốt không phải là cộng đoàn mọi người suy nghĩ giống nhau. Điều quý giá là giữa những khác biệt ấy, người ta vẫn nhớ rằng mình thuộc về nhau, vẫn có thể ngồi lại, vẫn có thể xin lỗi, vẫn có thể bắt đầu lại.
Và để làm được như vậy, cần có ý thức cộng đồng. Hai chữ “cộng đồng” nghe có vẻ lớn, nhưng thực ra nó bắt đầu từ điều rất nhỏ: nhận ra rằng tôi không sống một mình, tôi không thể hạnh phúc một mình và cuộc đời tôi luôn đan vào cuộc đời của người khác. Một lời nói của tôi có thể làm người khác vui cả ngày hoặc đau cả ngày. Một quyết định của tôi có thể ảnh hưởng đến người thân. Một thái độ của tôi có thể khiến một bầu khí trở nên nhẹ nhàng hoặc căng thẳng. Một sự ích kỷ của tôi đôi khi buộc người khác phải gánh phần khó hơn. Và ngược lại, một chút quảng đại của tôi có thể mở ra khoảng thở cho cả một gia đình. Khi biết mình thuộc về một cộng đồng, người ta thôi hỏi mãi: “Tôi được gì?” mà bắt đầu hỏi: “Tôi có thể làm gì để nơi tôi đang sống trở nên tốt đẹp hơn?”. Chính câu hỏi ấy làm thay đổi con người. Người mẹ có thể mệt nhưng vẫn cố giữ giọng nói dịu với con. Người cha có thể áp lực nhưng vẫn nhớ dành thời gian ngồi xuống với gia đình. Người con có thể bận nhưng biết gọi một cuộc điện thoại cho cha mẹ già. Anh chị em đang bất hòa có thể là người chủ động nhắn trước một câu. Một người trong cộng đoàn có thể âm thầm làm việc không ai biết. Những điều ấy không làm nên tin tức lớn, nhưng làm nên đời sống.
Điều đáng chú ý là câu nói trên nhắc đến việc chia sẻ “bắt đầu từ những giá trị tinh thần”. Chúng ta thường nghĩ chia sẻ là tiền bạc, thức ăn, quần áo, vật chất. Những điều đó cần và quý. Nhưng có nhiều người không thiếu tiền mà thiếu một người chịu nghe. Có người có nhà rất rộng nhưng không có chỗ để lòng mình trú ngụ. Có người có đủ mọi tiện nghi nhưng mỗi tối vẫn cảm thấy cô độc. Có người được nhiều người biết đến nhưng chẳng biết tìm ai khi yếu lòng. Có người chăm lo cho cả gia đình nhưng không ai nhớ hỏi họ có mệt không. Những giá trị tinh thần vì thế nhiều khi là món quà lớn nhất: thời gian, sự chú ý, lòng kiên nhẫn, sự tôn trọng, niềm tin, một lời khích lệ, một lời cầu nguyện, một sự hiện diện không điều kiện. Có khi ta không thể giải quyết vấn đề của người khác, nhưng ta có thể không để họ đi qua vấn đề ấy một mình. Có khi ta không thể trả món nợ của họ, nhưng ta có thể giúp họ không mất hy vọng. Có khi ta không thể chữa căn bệnh, nhưng ta có thể làm cho những ngày bệnh tật bớt lạnh lẽo. Có khi ta không thể thay đổi quá khứ, nhưng ta có thể trao cho người đang ân hận một cơ hội để bắt đầu lại.
Trong đời sống đức tin, điều này lại càng sâu sắc. Đức Giêsu không chỉ nói về tình yêu, Ngài đã sống tình yêu bằng cách bước vào nhu cầu của con người. Ngài thấy đám đông đói và bảo các môn đệ cho họ ăn. Ngài thấy người mù bên vệ đường và dừng lại dù đám đông đang thúc giục. Ngài thấy bà góa mất người con duy nhất và chạnh lòng thương. Ngài bước vào nhà ông Dakêu dù người đời khinh miệt ông. Ngài không né tránh người phong cùi. Ngài để người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Ngài cúi xuống trước người đàn bà bị bắt quả tang phạm tội khi cả đám đông muốn ném đá. Ngài rửa chân cho các môn đệ, kể cả những đôi chân rồi sẽ chạy trốn trong đêm Ngài bị bắt. Tình yêu của Đức Giêsu không ở trên cao nhìn xuống nhu cầu của con người. Ngài bước vào giữa nhu cầu ấy. Ngài nghe tiếng kêu mà người khác muốn bịt lại. Ngài nhìn thấy những con người mà xã hội đã thôi nhìn. Ngài trao cho họ không chỉ bánh ăn, sức khỏe hay sự giải thoát, mà còn trả lại cho họ phẩm giá. Và chính đó là điều con người hôm nay vẫn cần hơn bao giờ hết.
Có lẽ chúng ta cần tự hỏi mình một câu rất thật: tôi có đang sống quá nhiều trong thế giới của riêng mình không? Tôi có chỉ chú ý đến điều làm tôi vui, điều làm tôi buồn, điều tôi thích, điều tôi ghét, điều tôi cho là đúng? Tôi có đủ khả năng đặt mình vào vị trí người khác, dù chỉ trong một lúc? Khi con cái nói điều trái ý, tôi có nghe để hiểu hay chỉ nghe để phản bác? Khi vợ hoặc chồng trình bày một nỗi bận tâm, tôi có tiếp nhận hay lập tức tự vệ? Khi một người trong cộng đoàn góp ý, tôi có bình tâm suy xét hay chỉ tìm cách chứng minh họ sai? Khi ai đó có một cách nhìn khác tôi, tôi có còn tôn trọng họ không? Những câu hỏi ấy không dễ trả lời vì nó đụng đến một căn bệnh rất sâu của con người: cái tôi luôn muốn đứng ở trung tâm. Chính cái tôi ấy khiến ta dễ nghĩ nhu cầu của mình cấp thiết hơn nhu cầu người khác, đau khổ của mình lớn hơn đau khổ người khác, ý kiến của mình đáng nghe hơn ý kiến người khác, thời gian của mình quý hơn thời gian người khác. Và khi nhiều cái tôi cùng muốn đứng ở giữa, xung đột là điều không tránh khỏi.
Tình yêu phá vỡ cái vòng luẩn quẩn ấy bằng cách dạy con người bước ra khỏi mình. Không phải đánh mất mình, nhưng mở rộng mình. Người yêu thương thật không biến mình thành nạn nhân của tất cả mọi người, nhưng có một trái tim đủ lớn để chứa thêm phần đời của người khác. Họ không chỉ hỏi “tôi muốn gì?”, mà còn hỏi “chúng ta cần gì?”. Chữ “chúng ta” là một bước tiến rất dài so với chữ “tôi”. Một gia đình bắt đầu hồi sinh khi các thành viên thôi chỉ bảo vệ phần mình và bắt đầu bảo vệ điều chung. Một hôn nhân bền vững hơn khi hai người thôi tính toán ai đã hy sinh nhiều hơn và cùng hỏi làm sao giữ được mái ấm. Một cộng đoàn trưởng thành khi mỗi người không chỉ muốn tiếng nói của mình được nghe, mà còn biết nghe tiếng nói của những người yếu thế, những người ít có khả năng diễn đạt, những người thường bị bỏ quên. Một xã hội có hòa bình hơn khi người mạnh không chỉ dùng quyền lực để giữ phần lợi cho mình, nhưng biết nghĩ đến người nghèo, người yếu, người ở bên lề.
Và điều này đòi hỏi sự tham gia tích cực. Tình yêu không phải một cảm xúc đẹp để giữ trong lòng. Hòa bình cũng không tự nhiên xuất hiện chỉ vì không ai gây chuyện. Có những gia đình tưởng là yên vì mọi người thôi cãi nhau, nhưng thật ra là vì họ đã thôi nói với nhau. Có những cộng đoàn tưởng là hòa thuận vì không ai phản đối, nhưng thực ra là vì người ta đã mất hy vọng rằng nói ra cũng chẳng thay đổi gì. Hòa bình thật cần sự tham gia, cần đối thoại, cần những người sẵn sàng mở lời, sẵn sàng lắng nghe, sẵn sàng nhận phần trách nhiệm của mình. Ta không thể cứ chờ người khác thay đổi. Nếu căn nhà đang lạnh, có thể chính tôi phải là người nhóm lửa trước. Nếu một mối quan hệ đang xa cách, có thể chính tôi phải bước một bước. Nếu hiểu lầm đang kéo dài, có thể tôi là người cần lên tiếng: “Mình nói chuyện với nhau được không?”. Những câu nói như thế có thể rất khó. Lòng tự ái sẽ bảo ta: “Tại sao lại là mình?”. Nhưng tình yêu sẽ hỏi một câu khác: “Điều nào quan trọng hơn, giữ tự ái hay giữ con người?”.
Có những lúc người ta không nói lời xin lỗi vì nghĩ rằng xin lỗi là thua. Nhưng có lẽ chỉ người đủ mạnh mới xin lỗi được. Người yếu thường cố bảo vệ hình ảnh mình. Người trưởng thành biết rằng mình không mất giá trị khi nhận sai. Một câu “tôi xin lỗi” đúng lúc có thể cứu một mối quan hệ khỏi nhiều năm im lặng. Một câu “có thể tôi đã không hiểu anh” có thể mở lại cánh cửa tưởng đã đóng. Một câu “con xin lỗi cha mẹ” có thể làm những người già rơi nước mắt. Một câu “cha đã nóng với con” có khi chữa một vết thương mà đứa trẻ mang rất lâu. Bình an không được xây bằng những con người không bao giờ sai, nhưng bằng những con người biết sửa sai, biết quay lại, biết hàn gắn.
Cũng vậy, hòa bình không thể có nếu ta không học nghệ thuật lắng nghe. Người ta thường nghĩ lắng nghe là im trong lúc người khác nói. Không. Có khi ta im nhưng trong đầu đang chuẩn bị cả một bài phản bác. Lắng nghe thật là tạm gác nhu cầu bảo vệ mình để đi vào thế giới của người kia. Lắng nghe đến khi người kia cảm thấy mình đã được hiểu, dù ta chưa chắc đồng ý. Có những lúc chỉ vì được nghe mà người đang giận bớt giận. Chỉ vì được nhìn nhận mà người đang chống đối bớt phòng thủ. Rất nhiều căng thẳng trong gia đình không xuất phát từ việc người ta muốn điều hoàn toàn trái ngược, mà vì mỗi người đều cảm thấy mình không được nghe. Khi một người không được nghe, họ sẽ nói lớn hơn. Nếu vẫn không được nghe, họ sẽ giận dữ hơn. Và nếu lâu ngày không được nghe, họ sẽ im lặng. Sự im lặng sau cùng ấy mới đáng sợ, vì nó có thể là dấu hiệu họ đã không còn mong được hiểu nữa.
Tạo ra ý thức cộng đồng còn là nhận ra mỗi người đều có điều gì đó để cống hiến. Có những người tưởng rằng mình chẳng có gì vì không có nhiều tiền, không có địa vị, không giỏi nói, không có khả năng nổi bật. Nhưng gia đình và cộng đồng không chỉ sống nhờ những người có nhiều. Một cụ già có thể cho gia đình sự kiên nhẫn và ký ức. Một đứa trẻ có thể cho căn nhà tiếng cười. Một người nghèo vẫn có thể cho người khác một lời cầu nguyện. Một người bệnh có thể dạy cả gia đình biết trân trọng sự sống. Một người ít nói có thể là người giữ bình tĩnh trong lúc mọi người nóng giận. Một người từng đổ vỡ có thể trở thành người hiểu nhất những ai đang tổn thương. Không ai nghèo đến mức chẳng còn gì để trao. Và cũng không ai giàu đến mức không cần nhận gì từ người khác. Khi hiểu điều đó, ta thôi phân loại con người theo giá trị kinh tế hay địa vị. Ta bắt đầu nhìn mỗi người như một quà tặng.
Cộng đồng đích thực không hình thành khi tất cả mọi người giống nhau, mà khi những khác biệt được đặt trong một tình yêu đủ lớn. Người nhanh có thể học kiên nhẫn với người chậm. Người mạnh có thể nâng người yếu. Người già có thể trao kinh nghiệm mà không áp đặt. Người trẻ có thể mang sức sống mà không khinh thường quá khứ. Người có kiến thức có thể chia sẻ mà không kiêu căng. Người chưa biết có thể học hỏi mà không mặc cảm. Mỗi người cho đi điều mình có và nhận điều mình thiếu. Đó chính là vẻ đẹp của một cộng đồng sống động: không ai là tất cả, nhưng mỗi người là một phần cần thiết.
Nếu nhìn rộng hơn, thế giới hôm nay có rất nhiều phương tiện kết nối nhưng con người lại dễ sống trong những chiếc “bong bóng” của riêng mình. Ta chỉ đọc những điều hợp với quan điểm mình, chỉ gần những người nghĩ giống mình, chỉ nghe những tiếng nói củng cố điều mình đã tin. Dần dần, người khác quan điểm không còn là một người cần được hiểu mà trở thành một đối tượng để phán xét. Mạng xã hội càng làm việc ấy nhanh hơn. Chỉ một câu, một tấm hình, một đoạn video ngắn, ta đã có thể kết luận về cả một con người. Ta dễ nói những lời trên màn hình mà nếu đứng trước mặt nhau có lẽ ta không dám nói. Và như thế, hòa bình bị bào mòn không bởi bom đạn nhưng bởi những lời miệt thị, nhãn dán, quy chụp, khinh thường. Trong bối cảnh ấy, tình yêu trở thành men hòa bình khi ta giữ được một điều tưởng như nhỏ: đừng quên người phía bên kia màn hình vẫn là một con người. Họ cũng có gia đình, có nước mắt, có quá khứ, có những cuộc chiến âm thầm mà ta không biết.
Người Kitô hữu càng phải tập sống điều này cách cụ thể. Ta không thể cầu xin “bình an dưới thế cho người thiện tâm” trong Thánh lễ rồi bước ra ngoài tiếp tục gieo chia rẽ bằng lời nói. Ta không thể chúc bình an cho người bên cạnh trong nhà thờ mà về nhà lại lạnh lùng với người thân. Ta không thể tôn thờ một Thiên Chúa là Tình Yêu nhưng biến sự khác biệt thành lý do để khinh miệt nhau. Thước đo của đời sống đạo không chỉ nằm ở việc ta đã đọc bao nhiêu kinh, tham dự bao nhiêu nghi thức, biết bao nhiêu giáo lý, nhưng còn nằm ở chỗ những người sống gần ta có cảm thấy bình an hơn khi ở bên ta không. Vợ chồng có bình an hơn nhờ đức tin của ta không? Con cái có cảm thấy được yêu hơn không? Những người yếu thế có thấy mình được tôn trọng không? Người đã lầm lỗi có tìm thấy nơi ta một con đường trở về không? Nếu đức tin không làm trái tim mềm hơn, thì ta cần xem lại cách mình đang sống đức tin.
Hòa bình không phải chỉ là không làm điều ác, nhưng còn là tích cực làm điều thiện. Một gia đình sẽ khác khi mỗi người tập làm trước một điều tốt thay vì chờ người kia. Một cộng đoàn sẽ khác khi người ta không chỉ phát hiện lỗi nhưng còn biết ghi nhận điều tốt. Một xã hội sẽ khác khi con người không chỉ hỏi quyền lợi của mình mà còn nhớ bổn phận với người khác. Có nhiều việc chẳng cần tiền mà vẫn có thể làm ngay: gọi cho một người lâu ngày không gặp; hỏi một người già xem họ có cần gì; nhường thời gian cho người đang muốn tâm sự; cảm ơn người làm công việc âm thầm; đừng cắt ngang khi người khác nói; giảm một câu mỉa mai; đừng kể lại lỗi của người khác như chuyện vui; ngừng đào bới một chuyện đã được tha thứ; đừng dùng sự im lặng để trừng phạt; biết nói lời khích lệ khi ai đó đang cố gắng. Những việc ấy nhỏ, nhưng men cũng nhỏ. Men không cần nhiều, chỉ cần có mặt đúng chỗ và kiên nhẫn hoạt động, cả khối bột sẽ thay đổi.
Có lẽ điều đẹp nhất của tình yêu là nó làm cho ta không còn sống chỉ cho mình. Khi yêu, niềm vui của người khác trở thành niềm vui của ta. Nỗi đau của họ không còn hoàn toàn xa lạ. Thành công của họ không làm ta ghen tị mà làm ta biết ơn. Khi họ yếu, ta không lợi dụng. Khi họ sai, ta không lập tức bỏ đi. Khi họ cần, ta hiện diện trong khả năng của mình. Và từ đó, hòa bình không còn là một khẩu hiệu. Hòa bình trở thành bầu khí được tạo nên mỗi ngày. Nó hiện diện trong cách người chồng nói với vợ sau một ngày mệt. Trong cách người mẹ sửa con mà không làm con nhục. Trong cách con cái chăm sóc cha mẹ già. Trong cách anh chị em giải quyết chuyện tiền bạc mà không để đồng tiền cắt đứt tình thân. Trong cách cộng đoàn đối diện với bất đồng mà không làm tổn thương phẩm giá nhau. Trong cách người có trách nhiệm sử dụng quyền bính để phục vụ chứ không để thống trị.
Và cuối cùng, có lẽ chúng ta phải chấp nhận rằng xây hòa bình là công việc không bao giờ hoàn tất một lần cho xong. Hôm nay ta có thể rất hiểu nhau, ngày mai lại có thể hiểu lầm. Hôm nay ta có thể quảng đại, ngày mai lại trở về với ích kỷ. Hôm nay căn nhà có tiếng cười, ngày mai có thể xuất hiện một căng thẳng mới. Vì con người còn yếu đuối nên tình yêu phải được chọn lại mỗi ngày. Tha thứ phải được học lại. Lắng nghe phải được tập lại. Nhường nhịn phải được bắt đầu lại. Không ai trở thành người kiến tạo hòa bình chỉ vì một lần đã làm được điều tốt. Người kiến tạo hòa bình là người kiên trì chọn tình yêu trong những điều rất bình thường, nhất là khi không dễ yêu.
Có một câu hỏi có thể giúp ta mỗi tối trước khi ngủ: hôm nay, sự hiện diện của tôi đã làm cho ai đó nhẹ lòng hơn hay nặng lòng hơn? Tôi đã trao thêm bình an hay lấy mất bình an? Tôi đã chỉ nghĩ đến nhu cầu của mình hay có lúc biết dừng lại trước nhu cầu của người khác? Tôi đã cho đi điều gì từ chính những giá trị tinh thần mình có: một chút thời gian, một lời tử tế, một sự cảm thông, một lời cầu nguyện, một lần tha thứ? Nếu mỗi ngày ta sống được một chút như thế, đời sẽ đổi. Có thể ta không ngăn được mọi cuộc chiến trên thế giới, nhưng ta có thể ngăn một cuộc chiến trong căn nhà mình. Có thể ta không giải quyết được mọi chia rẽ của xã hội, nhưng ta có thể không góp thêm một lời gây chia rẽ. Có thể ta không làm được việc lớn, nhưng ta có thể là một chút men. Và men chỉ cần trung thành với bản chất của mình: âm thầm, nhỏ bé, không phô trương, nhưng làm cho cả khối bột dậy lên.
Tình yêu cũng vậy. Tình yêu thật không cần ồn ào. Nó sống trong những người biết nghĩ đến người khác trước khi nói một lời, biết đặt mình vào hoàn cảnh người khác trước khi phán xét, biết chia sẻ những gì mình có trước khi than rằng mình chưa đủ, biết giữ một mái nhà trước khi giữ cái tôi, biết chọn con người thay vì chọn chiến thắng. Chính thứ tình yêu ấy trở thành men hòa bình. Không phải một nền hòa bình mong manh dựa trên việc né tránh nhau, nhưng là bình an nảy sinh từ sự thấu hiểu, tôn trọng, quảng đại và cùng thuộc về nhau.
Ước gì trong mỗi gia đình, mỗi cộng đoàn, mỗi nơi làm việc, mỗi tương quan của chúng ta đều có những người sẵn lòng trở thành chút men nhỏ bé ấy. Người biết nhìn thấy điều người khác cần. Người sẵn sàng trao điều mình có. Người biết lắng nghe trước khi đáp trả. Người dám xin lỗi trước khi quá muộn. Người biết rằng hạnh phúc không phải là có mọi điều theo ý mình, nhưng là cùng nhau tìm được một cách sống trong đó không ai bị bỏ lại, không ai phải cô độc giữa những người thân, không ai phải chiến đấu mãi chỉ để được thừa nhận rằng mình cũng có một trái tim.
Bởi sau cùng, hòa bình lớn của thế giới vẫn được thai nghén từ những bình an nhỏ trong lòng người. Một thế giới yêu thương hơn chỉ có thể bắt đầu từ những con người chịu yêu thương hơn. Một gia đình hạnh phúc hơn chỉ có thể bắt đầu từ những thành viên biết thôi đòi người khác phải thay đổi trước. Và một đời sống có ý nghĩa hơn có lẽ cũng bắt đầu từ ngày ta hiểu ra rằng mình không hiện hữu chỉ để được nhận, mà còn để trao; không chỉ để được hiểu, mà còn để hiểu; không chỉ để được yêu, mà còn để trở thành tình yêu cho người khác.
Khi đó, tình yêu thực sự trở thành men hòa bình. Âm thầm thôi. Nhỏ bé thôi. Nhưng đủ để làm đổi một trái tim, đủ để cứu một mối quan hệ, đủ để làm ấm lại một gia đình và, từ những điều tưởng chẳng đáng kể ấy, đủ để góp phần làm cho thế giới này bớt lạnh lùng, bớt chia rẽ và đáng sống hơn.
Lm. Anmai, CSsR
THA THỨ ĐỂ GIỮ LẤY BÌNH AN VÀ GIỮ LẤY NHAU
Có những điều trong cuộc đời nếu giữ lại thì tưởng là mình đang giữ phần đúng về phía mình, nhưng thật ra càng giữ càng làm lòng mình nặng thêm. Có những câu nói người khác đã nói từ nhiều năm trước, có những thái độ đã xảy ra từ rất lâu, có những tổn thương mà người gây ra có khi đã quên mất, nhưng người bị tổn thương vẫn âm thầm mang theo mỗi ngày. Người ta có thể mang một chiếc vali nặng trên tay vài giờ rồi phải đặt xuống vì mỏi, nhưng lạ thay, có những chiếc vali của giận hờn, oán trách, hơn thua và cay đắng, người ta lại cứ mang trong lòng năm này qua năm khác mà không chịu buông. Càng mang lâu càng mệt. Càng nhớ lâu càng đau. Càng nhắc lại nhiều, vết thương càng khó lành. Và có khi điều đáng buồn nhất không phải là người kia đã làm mình đau một lần, mà là từ đó về sau chính mình lại tiếp tục làm mình đau hàng trăm, hàng ngàn lần bằng cách nhớ đi nhớ lại điều đã xảy ra. Bởi thế, có một lời rất đáng để chúng ta ghi vào lòng mình: “Đừng lãng phí thời gian để giữ lấy sự oán hận. Hãy buông bỏ ngay lập tức. Chúng ta phải luôn tha thứ, nhớ rằng chính mình cũng từng cần được tha thứ.” Nếu hiểu được câu này đến tận đáy lòng, có lẽ nhiều gia đình đã không phải sống trong cảnh người cùng một mái nhà mà xa nhau như những người ở hai bờ vực. Nhiều anh chị em đã không vì một câu nói mà không nhìn mặt nhau hàng chục năm. Nhiều vợ chồng đã không vì lòng tự ái mà ngủ chung một căn nhà nhưng trái tim đã đóng cửa với nhau. Nhiều cha mẹ và con cái đã không để những điều đáng lẽ chỉ cần một lời xin lỗi, một cái ôm, một lần ngồi xuống nói chuyện chân thành lại trở thành một khoảng cách kéo dài đến tận cuối đời.
Oán hận là một thứ rất lạ. Khi chúng ta giữ oán hận, chúng ta thường nghĩ mình đang trừng phạt người khác. Ta nghĩ rằng không nói chuyện với họ là để họ biết đau. Ta nghĩ rằng lạnh lùng là để họ biết sai. Ta nghĩ rằng không tha thứ là một hình thức công bằng. Nhưng phần lớn thời gian, người bị oán hận nhiều nhất lại chính là mình. Người kia có thể vẫn ăn, vẫn ngủ, vẫn làm việc, thậm chí không biết ta đang giận đến mức nào, còn ta thì mất ngủ vì một câu nói của họ. Người kia có thể đã bước qua chuyện ấy, còn ta cứ đứng lại nơi biến cố năm xưa. Người kia sống ngày hôm nay, còn ta lại sống mãi trong ngày hôm qua. Oán hận giống như việc ta tự uống một thứ độc dược rồi mong người khác bị đau. Nó giam người mang nó trước khi làm tổn thương bất cứ ai khác. Chính vì thế, tha thứ trước hết không phải là một món quà dành cho người làm mình tổn thương. Tha thứ trước hết là mở cửa nhà tù cho chính mình bước ra. Không phải tha thứ để nói rằng chuyện người kia làm là đúng. Không phải tha thứ để phủ nhận rằng ta đã đau. Không phải tha thứ để biến điều sai thành điều không đáng kể. Tha thứ là nhìn thẳng vào điều đã xảy ra, biết rõ mình đã bị tổn thương, nhưng quyết định rằng điều ấy sẽ không tiếp tục thống trị phần đời còn lại của mình. Tha thứ là không trao cho quá khứ quyền điều khiển hiện tại. Tha thứ là không để một người đã làm mình đau hôm qua lại tiếp tục quyết định hôm nay mình vui hay buồn, bình an hay bất an, hiền hòa hay cay nghiệt.
Trong đời sống gia đình, điều phá hỏng sự hòa thuận nhiều khi không phải là những lỗi lầm lớn, nhưng là lòng kiêu hãnh quá lớn trước những lỗi lầm nhỏ. Ai cũng có thể làm sai. Người chồng có thể nói một câu thiếu suy nghĩ. Người vợ có thể phản ứng trong lúc nóng giận. Cha mẹ có thể vô tình làm con cái tổn thương. Con cái có thể vô tâm khiến cha mẹ đau lòng. Anh em trong nhà có thể hiểu lầm nhau. Không một mái ấm nào được xây bằng những con người hoàn hảo. Gia đình nào cũng gồm những người có giới hạn sống cạnh những người có giới hạn. Nhưng gia đình có bình an hay không lại tùy rất nhiều vào việc người trong gia đình có đủ khiêm nhường để nói hai chữ “xin lỗi” và đủ quảng đại để nói hai chữ “tha thứ” hay không. Hai chữ “xin lỗi” rất ngắn, nhưng đối với người kiêu hãnh lại nặng như đá. Hai chữ “tha thứ” cũng rất ngắn, nhưng đối với người đang tổn thương lại có thể khó như bước qua một ngọn núi. Vì thế, một gia đình hạnh phúc không phải là gia đình không bao giờ xảy ra va chạm. Đó là gia đình biết làm hòa nhanh hơn tốc độ của tổn thương. Đó là gia đình không để mặt trời lặn trên cơn giận quá nhiều lần. Đó là gia đình mà người ta coi việc giữ nhau quan trọng hơn việc giữ thể diện. Đó là gia đình mà sau một cuộc cãi vã vẫn có người đủ can đảm bước đến trước và nói: “Anh xin lỗi.” “Em xin lỗi.” “Cha đã sai.” “Mẹ nóng quá.” “Con đã làm cha mẹ buồn.” Những câu nói đó chẳng làm ai nhỏ đi. Trái lại, người biết xin lỗi mới thật sự là người lớn.
Có người bảo: “Tôi không xin lỗi vì tôi không sai.” Nhưng trong rất nhiều xung đột, vấn đề không đơn giản là ai đúng một trăm phần trăm và ai sai một trăm phần trăm. Có khi ta đúng về nội dung nhưng sai về cách nói. Có khi ta nói sự thật nhưng nói bằng giọng làm người khác đau. Có khi điều ta làm không sai, nhưng thái độ của ta khiến người khác cảm thấy bị coi thường. Có khi ta không chủ ý làm tổn thương, nhưng người kia thật sự đã bị tổn thương. Người khiêm nhường không chỉ hỏi: “Tôi có sai không?” mà còn biết hỏi: “Điều tôi làm đã tác động đến người khác thế nào?” Có lúc lời xin lỗi không phải là thú nhận mình hoàn toàn sai, mà là thừa nhận rằng người mình yêu đang đau và mình không muốn nỗi đau ấy tiếp tục. “Anh xin lỗi vì lời nói của anh đã làm em tổn thương.” “Mẹ xin lỗi vì lúc ấy mẹ đã không lắng nghe con.” “Con xin lỗi vì con đã vô tâm.” Đó là những câu nói có thể cứu một mối quan hệ. Có những cánh cửa đóng nhiều tháng chỉ cần một câu xin lỗi thật lòng là mở. Có những trái tim đóng nhiều năm chỉ cần một lần người kia hạ mình xuống là bắt đầu mềm lại.
Lòng kiêu hãnh thực sự không có chỗ trong một gia đình muốn sống hòa thuận. Kiêu hãnh luôn muốn người khác xuống nước trước. Kiêu hãnh muốn mình thắng. Kiêu hãnh thích được công nhận là đúng. Kiêu hãnh sợ rằng nếu xin lỗi thì mình sẽ mất giá. Nhưng tình yêu không sống bằng chuyện thắng thua. Trong tình yêu, có những lúc ta thắng một cuộc tranh luận nhưng lại thua một con người. Ta chứng minh mình đúng nhưng làm người kia xa mình thêm. Ta nói câu cuối cùng nhưng sau đó chẳng còn ai muốn nói với ta nữa. Ta giữ được tự ái nhưng đánh mất bình an của mái nhà. Thử hỏi chiến thắng ấy có đáng gì? Có những người trước mặt thiên hạ rất thành công, rất có vị trí, rất được kính trọng, nhưng về đến nhà lại không thể nói một câu xin lỗi với người thân. Điều đó không phải là mạnh. Đó là yếu. Người thật sự mạnh là người có thể hạ mình trước người mình yêu. Người thật sự trưởng thành là người không sợ nhận lỗi. Người thật sự cao quý là người có thể nói: “Tôi đã sai, xin hãy tha thứ cho tôi.”
Thật ra, nhìn cho kỹ, chúng ta cần được tha thứ nhiều hơn chúng ta tưởng. Mỗi người đều dễ nhìn thấy khuyết điểm của người khác hơn khuyết điểm của mình. Ta nhớ rất rõ người khác đã làm ta tổn thương thế nào, nhưng lại dễ quên mình từng làm bao nhiêu người buồn. Ta đòi người khác phải hiểu mình, nhưng bao lần ta đã không hiểu họ. Ta mong người khác kiên nhẫn với mình, nhưng bao lần ta đã nóng nảy. Ta mong người khác nói nhẹ với mình, nhưng bao lần chính miệng ta nói những lời sắc như dao. Ta mong người khác đừng phán xét mình, nhưng chính ta đã từng phán xét biết bao người chỉ qua một câu chuyện nghe lại. Ta mong người khác đừng nhắc lại lỗi cũ của mình, nhưng ta lại có thể lôi lỗi người khác từ mười năm trước ra nói khi nổi giận. Nếu mỗi người dành một ít thời gian để xét lại chính mình, có lẽ chúng ta sẽ bớt khắt khe rất nhiều. Bởi người hiểu rõ sự yếu đuối của mình thường dễ cảm thông với sự yếu đuối của người khác hơn. Chỉ những ai nghĩ mình không bao giờ sai mới dễ kết án người khác không thương tiếc.
Sự khiêm nhường vì thế không phải là tự coi mình vô giá trị. Khiêm nhường là biết mình đúng mức: biết điểm mạnh để cảm ơn, biết điểm yếu để sửa đổi. Người khiêm nhường không phủ nhận điều tốt mình có, nhưng cũng không tự phong mình thành thước đo của tất cả mọi người. Họ biết rằng mình cũng đang trên đường trưởng thành. Họ biết có những khuyết điểm bản thân phải mất nhiều năm mới sửa được, nên họ kiên nhẫn hơn với người đang chiến đấu với những khuyết điểm của họ. Họ nhớ rằng đã có người từng chịu đựng mình. Đã có người từng tha thứ cho mình. Đã có người từng cho mình cơ hội thứ hai. Đã có người không bỏ mình dù mình chẳng đáng yêu chút nào trong một thời điểm nào đó. Và trên hết, người Kitô hữu hiểu rằng đời mình đứng vững không phải vì mình chưa bao giờ lỗi phạm, nhưng vì mình đã được Thiên Chúa tha thứ quá nhiều. Nếu Chúa đối xử với chúng ta theo đúng từng lỗi lầm, ai có thể đứng vững? Nếu Chúa ghi lại tất cả những lần ta vô ơn, thất hứa, ích kỷ, lạnh nhạt, xúc phạm, ai còn dám ngẩng đầu? Vậy thì tại sao ta lại có thể cầm một lỗi lầm của người khác và bóp chặt trong tay suốt nhiều năm như thể mình chưa từng cần đến lòng thương xót?
Chính nhận thức về sự mong manh của mình làm nảy sinh lòng khoan dung. Khoan dung không phải là dễ dãi với điều xấu. Khoan dung là có khả năng phân biệt giữa con người và lỗi lầm của họ. Một người có thể làm điều sai nhưng không vì thế mà toàn bộ con người họ trở thành xấu. Một người chồng có thể có một khuyết điểm rất khó chịu, nhưng anh ấy vẫn có những điều tốt. Một người vợ có thể đôi lúc nói nhiều, nóng nảy hay nhạy cảm, nhưng cô ấy cũng đã hy sinh biết bao điều cho gia đình. Một đứa con có thể bướng bỉnh nhưng bên trong vẫn đang loay hoay tìm cách lớn lên. Một người cha có thể vụng về trong cách bày tỏ tình cảm, nhưng cả đời ông đã cặm cụi lo cho con. Một người mẹ có thể nói những lời khiến con khó chịu, nhưng sau những lời ấy đôi khi là nỗi lo mà bà không biết diễn tả thế nào. Khi chỉ nhìn vào lỗi, ta dễ loại bỏ một con người. Khi nhìn cả cuộc đời họ, ta có thể bắt đầu hiểu và thương.
Có một câu rất đúng: “Tha thứ không phải là một cảm xúc mà là một hành động tự nguyện.” Đây là điều rất quan trọng, bởi nhiều người nói: “Tôi chưa thể tha thứ vì tôi vẫn còn đau.” Nhưng cảm giác đau và quyết định tha thứ không hoàn toàn là một. Có thể bạn đã quyết định tha thứ mà sáng hôm sau ký ức vẫn trở lại. Có thể bạn đã muốn làm hòa mà trong lòng vẫn có lúc nghẹn. Có thể miệng bạn nói “tôi tha thứ” nhưng vết thương vẫn cần nhiều tháng, thậm chí nhiều năm để lành. Điều đó không có nghĩa sự tha thứ của bạn là giả. Tha thứ là một quyết định được lặp lại nhiều lần. Hôm nay tôi quyết định không trả thù. Ngày mai ký ức trở lại, tôi lại quyết định không nuôi hận. Một tuần sau cơn giận lại dâng lên, tôi lại trao nó cho Chúa. Một tháng sau gặp người ấy, lòng vẫn nhói, tôi lại chọn không dùng lời độc địa để làm họ đau. Cứ như thế, từng chút một, trái tim được giải thoát.
Tha thứ là quyết định không lấy ác báo ác. Người kia nói xấu mình, mình không tìm cách bịa thêm chuyện để nói xấu lại. Người kia làm mình mất mặt, mình không rình cơ hội làm họ nhục trước người khác. Người kia đối xử lạnh nhạt, mình không vì thế mà trở nên độc ác. Người kia gây thương tích, mình không nuôi kế hoạch trả đũa. Tha thứ là nói với chính mình: “Điều họ làm đã đủ xấu rồi; tôi sẽ không để điều xấu ấy sinh thêm một điều xấu khác qua chính tôi.” Đây là một hình thức mạnh mẽ của tự do. Bởi khi ta trả thù, ta để hành vi của người khác quyết định con người mình trở thành. Họ cay nghiệt nên ta cay nghiệt. Họ dối trá nên ta dối trá. Họ làm đau nên ta làm đau. Như vậy ta đang trao tay lái của đời mình cho người đã xúc phạm mình. Còn tha thứ là lấy lại tay lái. Tôi không kiểm soát được người khác đã làm gì, nhưng tôi có thể chọn mình sẽ trở thành người thế nào sau chuyện đó.
Tha thứ cũng có nghĩa là không giữ lại món nợ trong lòng để mỗi dịp thuận tiện lại đem ra đòi. Có những cặp vợ chồng tưởng đã tha thứ, nhưng mỗi lần cãi nhau lại kéo lỗi cũ ra. “Anh ngày xưa đã…” “Em năm đó từng…” “Mười năm trước mẹ đã…” Một lỗi đã được nói là tha nhưng lại được cất trong kho để làm vũ khí cho lần sau, thì thật ra nó chưa được buông. Tha thứ chân thành không có nghĩa mất trí nhớ, nhưng là không sử dụng ký ức như một con dao. Ta có thể nhớ để khôn ngoan hơn, nhớ để đặt ranh giới cần thiết, nhớ để tránh tái diễn, nhưng không nhớ để hành hạ người kia mãi. Một người đã thật sự hối cải cần được cho cơ hội sống khác với lỗi lầm của họ. Nếu ngày nào ta cũng gọi họ bằng tên của quá khứ, họ sẽ rất khó bước sang tương lai.
Tất nhiên, tha thứ không đồng nghĩa với việc phải chấp nhận tiếp tục bị xúc phạm hay bị bạo hành. Có những hoàn cảnh cần khoảng cách. Có những mối quan hệ phải được đặt lại ranh giới. Có những hành vi sai trái cần được ngăn chặn. Tha thứ không hủy bỏ công lý. Tha thứ không buộc người bị tổn thương phải lập tức tin tưởng lại như chưa có chuyện gì xảy ra. Niềm tin bị phá vỡ cần thời gian và hành động cụ thể để xây lại. Nhưng ta vẫn có thể tha thứ ngay cả khi cần giữ khoảng cách. Tha thứ là không ước điều dữ cho người kia. Là không để hận thù ăn mòn mình. Là trao việc phán xét cuối cùng cho Thiên Chúa. Là mong rằng người ấy rồi cũng có thể thay đổi, dù ta không còn có thể gần gũi như trước. Có khi hòa giải cần hai người, nhưng tha thứ có thể bắt đầu từ một người.
Cũng cần nói rằng xin lỗi không chỉ là nói “xin lỗi” rồi thôi. Có những người xin lỗi rất nhanh nhưng chẳng bao giờ sửa. Hôm nay làm tổn thương, xin lỗi; mai lặp lại, xin lỗi; mốt tiếp tục, lại xin lỗi. Nếu không có thay đổi, lời xin lỗi dần trở thành một cách trốn trách nhiệm. Xin lỗi thật luôn đi cùng với ý muốn sửa. Không ai sửa được mọi thứ ngay lập tức, nhưng ít nhất phải có nỗ lực cụ thể. Người nóng tính phải tập dừng lại trước khi nói. Người hay xúc phạm phải học cách dùng lời tử tế. Người vô tâm phải học cách lắng nghe. Người từng phản bội niềm tin phải chấp nhận kiên nhẫn xây lại niềm tin. Người từng làm sai phải hiểu rằng người bị tổn thương có thể chưa thể bình thường ngay hôm sau. Khi ta gây một vết thương sâu, không thể đòi người khác lành nhanh chỉ vì mình đã nói xin lỗi.
Có lẽ một trong những điều đẹp nhất trong gia đình là người ta có thể sai nhưng không vì thế mà bị vứt bỏ. Ngoài xã hội, một lỗi có thể khiến người ta mất việc, mất vị trí, mất uy tín. Nhưng gia đình đáng lẽ phải là nơi mà giữa những sai lầm, con người vẫn được yêu đủ để có cơ hội làm lại. Đứa trẻ cần biết rằng khi nó thất bại, cha mẹ vẫn là nơi nó có thể trở về. Người vợ cần biết rằng khi cô yếu đuối, chồng không dùng sự yếu đuối ấy để khinh thường. Người chồng cần biết rằng khi anh vấp ngã, người bạn đời không biến lỗi lầm thành một bản án chung thân. Cha mẹ già cần biết rằng dù đôi khi tính khí khó chịu, con cái vẫn nhớ đến bao năm tháng họ đã hy sinh. Sự tha thứ làm cho gia đình trở thành nơi người ta có thể sống thật, bởi không ai phải mang mặt nạ hoàn hảo mới được yêu.
Mẹ Têrêsa từng nói: “Hãy tha thứ, vì khi tha thứ, bạn sẽ có bình an trong tâm hồn, và người đã xúc phạm bạn cũng sẽ có được điều đó.” Bình an ấy không phải lúc nào cũng đến ngay. Nhưng nó sẽ đến. Như một vết thương trên da, lúc đầu đau, rồi đóng mày, rồi ngứa, rồi để lại sẹo. Tha thứ cũng vậy. Có những điều ta tưởng mình không thể quên, nhưng rồi một ngày ta nhớ lại mà tim không còn thắt. Ta nghe tên người ấy mà không còn nóng bừng. Ta đi qua nơi từng xảy ra chuyện cũ mà không còn thấy nghẹt thở. Đó là lúc ta biết lòng mình đã được chữa lành phần nào. Vết sẹo còn đó, nhưng nó không còn chảy máu. Quá khứ vẫn là quá khứ, nhưng nó không còn quyền lực như trước.
Có những người đáng thương nhất không phải là người bị xúc phạm, mà là người không thể tha thứ. Bởi họ mang theo quá nhiều xác chết của quá khứ trong tâm hồn. Họ đi đâu cũng kể lại ai đã làm họ đau. Gặp ai cũng nhắc chuyện cũ. Cứ như thể toàn bộ căn tính của họ dần được xây quanh vết thương ấy. Nhưng ta lớn hơn điều đã xảy ra với ta. Cuộc đời ta không chỉ là những gì người khác đã làm. Ta còn có những ngày chưa sống, những người chưa gặp, những niềm vui chưa tới, những cơ hội chưa mở. Đừng để một chuyện cũ lấy mất tất cả những điều đó. Có khi người kia đã lấy của ta một phần bình an ngày hôm qua; đừng tự trao luôn ngày hôm nay và ngày mai cho họ.
Và nếu hôm nay có một người nào đó ta cần tha thứ, hãy bắt đầu. Không cần chờ cảm xúc hoàn hảo. Có thể chỉ cần bắt đầu bằng một lời cầu nguyện: “Lạy Chúa, con chưa thể yêu họ lại như trước, nhưng con không muốn ghét họ nữa.” Đó đã là một khởi đầu. “Con vẫn đau, nhưng con không muốn trả thù.” Đó đã là tha thứ đang nảy mầm. “Con chưa quên, nhưng con xin trao chuyện này cho Chúa.” Đó đã là một bước tự do. Đừng chờ đến khi quá muộn. Có những người cả đời giận nhau, rồi một ngày nghe tin người kia đã mất. Khi ấy muốn nói “xin lỗi” cũng chẳng còn cơ hội. Muốn ôm cũng không còn người để ôm. Muốn làm hòa cũng chỉ còn đứng trước một nấm mồ. Bao nhiêu giọt nước mắt muộn màng đã rơi vì hai chữ “giá như”. Giá như ngày ấy mình gọi điện. Giá như ngày ấy mình xuống nước. Giá như ngày ấy mình nói lời xin lỗi trước. Giá như ngày ấy mình đừng để tự ái giữ chân. Nhưng thời gian không quay lại để sửa những điều ta đã trì hoãn.
Nếu có một người cần bạn xin lỗi, hãy xin lỗi sớm. Nếu có một người cần bạn tha thứ, hãy bắt đầu tha thứ hôm nay. Nếu có một mối quan hệ đang rạn nứt vì cả hai cùng chờ người kia xuống nước, hãy là người mạnh hơn bằng cách bước trước. Đừng hỏi: “Tại sao luôn là tôi?” Hãy hỏi: “Điều gì quan trọng hơn: cái tôi hay con người này?” Đừng sợ rằng mình sẽ thiệt khi chủ động hòa giải. Trong tình yêu, người bước trước không phải là người thua. Người bước trước là người đã chiến thắng chính lòng kiêu hãnh của mình. Và chiến thắng chính mình luôn khó hơn chiến thắng người khác.
Có khi chúng ta cũng cần học tha thứ cho chính mình. Có những lỗi đã được Chúa tha nhưng ta vẫn không chịu tha cho bản thân. Ta cứ sống với mặc cảm, cứ gọi mình bằng tên của thất bại năm xưa, cứ nghĩ mình không xứng đáng có một khởi đầu mới. Nhưng nếu đã thật lòng sám hối, đã cố gắng sửa sai, hãy tin vào lòng thương xót. Khiêm nhường không chỉ là nhận mình có lỗi; khiêm nhường còn là chấp nhận rằng tình thương của Chúa lớn hơn lỗi của mình. Đừng kiêu hãnh đến mức nghĩ rằng tội của mình lớn hơn khả năng tha thứ của Thiên Chúa. Nhận được sự tha thứ cũng là một bài học, bởi người biết mình được tha sẽ biết cúi xuống tha cho người khác.
Cuối cùng, tha thứ là con đường gìn giữ những gì quý nhất trong cuộc đời. Tiền bạc mất có thể kiếm lại. Nhà cửa hư có thể sửa. Công việc mất có thể tìm việc khác. Nhưng có những mối quan hệ khi đã tan vỡ vì quá nhiều năm không tha thứ thì rất khó hàn gắn nguyên vẹn. Người ta thường tiếc đồ vật bị mất, nhưng ít khi ý thức rằng một người thân đang dần xa mình vì cả hai đều giữ tự ái. Đến lúc hiểu thì đôi khi đã quá muộn. Bởi vậy, hãy quý người hơn quý phần đúng của mình. Hãy giữ tình nghĩa hơn giữ câu cuối cùng trong cuộc cãi vã. Hãy nhớ những điều tốt người kia từng làm thay vì chỉ ghi nhớ một lần họ sai. Hãy nghĩ đến những năm tháng đã cùng nhau đi qua trước khi quyết định quay lưng chỉ vì một biến cố.
Cuộc đời ngắn lắm. Ngắn hơn những gì ta tưởng. Hôm nay còn ngồi cùng bàn, mai chưa chắc. Hôm nay còn nghe được giọng nhau, mai có thể chỉ còn nghe trong ký ức. Hôm nay còn có thể xin lỗi, mai có thể đã không còn cơ hội. Vì vậy đừng để cơn giận ngủ lại quá lâu trong nhà mình. Đừng biến một phút nóng giận thành mười năm xa cách. Đừng biến một câu nói lỡ lời thành một bản án chung thân. Đừng vì tự ái mà bỏ mất những người đã từng thương mình thật lòng. Và cũng đừng bắt người khác phải hoàn hảo mới được ở lại trong cuộc đời mình, vì chính ta cũng chưa bao giờ hoàn hảo.
Tha thứ không xóa quá khứ, nhưng thay đổi tương lai. Tha thứ không làm điều sai trở thành đúng, nhưng không cho điều sai tiếp tục sinh thêm bóng tối. Tha thứ không khiến vết thương biến mất ngay, nhưng mở cửa để vết thương bắt đầu được chữa lành. Tha thứ không phải là yếu đuối, nhưng là sức mạnh của một trái tim không muốn biến mình thành tù nhân của hận thù. Tha thứ không phải thua, mà là chiến thắng được bản thân. Tha thứ không phải quên, mà là nhớ mà không còn muốn trả thù. Tha thứ không phải giả vờ mọi chuyện chưa từng xảy ra, mà là nói: “Chuyện ấy đã xảy ra, tôi đã đau, nhưng tôi không để nó lấy mất phần đời còn lại của tôi.”
Và có lẽ, cuối mỗi ngày, trước khi đặt đầu xuống gối, mỗi người nên tự hỏi mình một câu rất đơn giản: hôm nay tôi đang giữ ai trong lòng bằng sự oán giận? Nếu có một cái tên hiện lên, hãy cầu nguyện cho người ấy. Nếu có một gương mặt khiến lòng mình khó chịu, hãy xin Chúa bắt đầu chữa lành. Nếu có một người ta đã làm tổn thương, hãy nghĩ đến việc xin lỗi. Nếu có một người đang chờ ta mở lời, đừng để họ chờ quá lâu. Bởi một ngày sống khép lại với lòng thanh thản quý hơn một ngày sống trong chiến thắng của tự ái. Một mái nhà có tiếng xin lỗi, tiếng tha thứ và tiếng cười quý hơn một mái nhà đầy đủ mọi thứ nhưng trái tim người trong nhà lạnh lẽo.
Ước gì mỗi chúng ta đừng lãng phí những năm tháng ngắn ngủi của đời mình để giữ những điều chỉ làm mình nặng lòng. Hãy buông điều cần buông. Hãy tha điều cần tha. Hãy xin lỗi điều cần xin lỗi. Hãy làm hòa khi còn có thể làm hòa. Hãy thương nhau khi còn có thể thương nhau. Bởi rồi một ngày, khi đi gần hết con đường đời, điều làm người ta bình an không phải là đã thắng được bao nhiêu cuộc tranh luận, chứng minh được bao nhiêu lần mình đúng, hay khiến bao nhiêu người phải nhận lỗi trước mình. Điều làm người ta bình an là đã cố gắng sống mà không mang theo quá nhiều hận thù, đã biết xin lỗi khi mình sai, đã biết tha thứ khi mình đau, đã biết giữ lấy người mình thương thay vì giữ lấy cái tôi của mình. Và khi lòng không còn bị trói bởi oán hận, ta mới hiểu rằng tha thứ cho người khác thật ra cũng chính là trả lại bình an cho mình.
Lm. Anmai, CSsR
Có một điều trong đời mà càng sống lâu người ta càng thấm: tình yêu đẹp nhất không phải là tình yêu luôn nhận được một câu trả lời tương xứng, nhưng là tình yêu vẫn còn đủ trong sáng để tiếp tục yêu ngay cả khi điều mình trao đi không được đón nhận như mình mong đợi. Có người đã nói một câu rất đáng để chúng ta suy nghĩ: “Việc trao trọn tình yêu cho ai đó không bao giờ đảm bảo họ sẽ đáp lại tình yêu của bạn. Đừng mong đợi họ sẽ yêu bạn lại; hãy cứ chờ đợi tình yêu lớn dần trong trái tim người kia, nhưng nếu điều đó không xảy ra, hãy hạnh phúc vì tình yêu đã lớn dần trong trái tim bạn.” Câu nói nghe qua có vẻ nhẹ nhàng, nhưng để sống được như thế không hề nhẹ nhàng chút nào. Bởi vì con người chúng ta, khi yêu ai, khi hy sinh cho ai, khi chăm sóc ai, trong sâu thẳm vẫn mong được nhìn nhận, mong được biết ơn, mong được đáp lại. Ta có thể nói rằng mình không cần gì, nhưng có những đêm lòng ta vẫn buồn chỉ vì một người đã không nói câu mà ta rất muốn nghe. Ta có thể nói rằng mình hy sinh vô điều kiện, nhưng có lúc ta vẫn chạnh lòng vì người kia xem những hy sinh ấy như chuyện đương nhiên. Ta có thể nói rằng mình làm tất cả chỉ vì yêu, nhưng khi tình yêu ấy không được đáp lại, một khoảng trống rất thật vẫn xuất hiện trong lòng. Và chính trong khoảng trống ấy, phẩm chất của tình yêu mới được thử thách. Chính ở đó, ta mới biết mình yêu người hay chỉ yêu cảm giác được người ấy yêu lại; mình trao ban vì hạnh phúc của họ hay vì mong nhận lại một sự công nhận; mình phục vụ vì tình yêu hay âm thầm lập một cuốn sổ vô hình để ghi nhớ rằng mình đã làm bao nhiêu, đã chịu bao nhiêu, đã nhường bao nhiêu, để rồi một ngày nào đó đem tất cả ra tính toán.
Trong gia đình, điều này xảy ra nhiều hơn chúng ta tưởng. Một người mẹ dành cả đời chăm sóc con, nhưng khi về già lại nghe được rất ít lời hỏi han. Một người cha âm thầm làm lụng, không kể những mệt nhọc của mình, nhưng đôi khi con cái chỉ nhìn thấy sự khô khan mà không nhìn thấy những năm tháng ông đã còng lưng vì gia đình. Một người vợ hy sinh rất nhiều điều riêng tư để chăm chồng, chăm con, giữ gìn mái ấm, nhưng có lúc lại cảm thấy mình như một người vô hình trong chính căn nhà của mình. Một người chồng lao lực từ sáng đến tối, mong gia đình đủ đầy, nhưng khi trở về lại chỉ nghe những lời trách móc vì anh không tinh tế, không lãng mạn, không có mặt trong những điều nhỏ bé. Một người con hết lòng chăm sóc cha mẹ đau yếu, nhưng đôi khi vẫn bị hiểu lầm. Một người anh, người chị, một người em âm thầm chịu thiệt để giữ hòa khí trong nhà, nhưng lại không ai nhận ra. Những điều như thế, nếu không được nâng đỡ bằng một tình yêu trưởng thành, rất dễ biến thành cay đắng. Người ta bắt đầu tự hỏi: “Tôi đã làm bao nhiêu cho họ mà họ có biết không?”, “Tại sao chỉ có mình tôi cố gắng?”, “Tại sao tôi luôn phải nhường?”, “Tại sao tôi yêu họ như thế mà họ chẳng bao giờ hiểu?”, “Tại sao tôi hy sinh mà không ai biết ơn?” Những câu hỏi ấy hoàn toàn con người. Không ai cần giả vờ rằng mình không đau. Không ai phải cố tỏ ra thánh thiện đến mức không còn cảm xúc. Nhưng điều quan trọng là đừng để nỗi đau ấy biến tình yêu thành món nợ. Đừng để những hy sinh hôm qua trở thành vũ khí của hôm nay. Đừng để lòng tốt đã từng trao đi trở thành bằng chứng kết tội người khác. Đừng biến câu “tôi đã làm tất cả vì bạn” thành một chiếc dây trói buộc người mình yêu. Tình yêu thật không trói. Tình yêu thật không bóp nghẹt. Tình yêu thật không nói: “Tôi đã yêu bạn nên bạn phải yêu tôi theo cách tôi muốn.” Tình yêu thật chỉ có thể nói: “Tôi yêu bạn, và tôi mong bạn hạnh phúc. Tôi cũng mong một ngày bạn hiểu được điều tôi đã dành cho bạn, nhưng ngay cả khi bạn chưa hiểu, tôi vẫn không muốn vì thế mà trở thành một người cay nghiệt.”
Có những điều chúng ta khao khát được nghe nhưng có thể suốt một đời sẽ không bao giờ được nghe. Có người chờ một câu “cảm ơn” từ cha mẹ. Có người chờ một câu “cha tự hào về con”. Có người chờ một câu “mẹ xin lỗi”. Có người chờ từ người phối ngẫu một câu rất đơn giản: “Anh biết em đã vất vả nhiều rồi” hoặc “Em biết anh đã cố gắng rất nhiều.” Có người chỉ mong con cái một lần chủ động hỏi: “Hôm nay cha mẹ có mệt không?” Có những câu chỉ vài chữ thôi, nhưng người ta có thể chờ nhiều năm. Có những lời nếu được nói đúng lúc có thể chữa lành một trái tim, nhưng rất tiếc nhiều người lại không biết nói. Không phải họ không yêu. Có khi họ yêu nhưng vụng về. Có khi họ mang trong mình một nền giáo dục quá khô cứng nên không biết diễn tả tình cảm. Có khi họ đã lớn lên trong một gia đình chưa bao giờ nói lời yêu thương, vì vậy khi đến lượt mình, họ cũng không biết phải nói thế nào. Có khi họ biết ơn nhưng không có thói quen bày tỏ. Có khi họ thương nhưng chỉ thể hiện bằng cách làm việc, bằng việc lo cơm áo, bằng một ánh mắt, một món đồ nhỏ, một chén cơm được để phần, một cánh cửa được mở sẵn, một câu hỏi tưởng rất bình thường: “Ăn gì chưa?” Nhiều người cả đời không nói được câu “tôi yêu bạn”, nhưng lại thức trắng khi người thân bệnh. Nhiều người chẳng biết ôm con, nhưng mỗi sáng lại dậy sớm đưa con đi học. Nhiều người không biết nói câu cảm ơn vợ, nhưng suốt mấy chục năm chưa bao giờ để vợ một mình gánh chuyện nhà. Nhiều người không biết nói lời dịu dàng, nhưng cứ lặng lẽ sửa cái cửa hư, thay bóng đèn cháy, mua món thuốc người thân cần, để dành phần ngon cho con cháu. Bởi thế, muốn sống bình an trong gia đình, đôi khi chúng ta phải học một ngôn ngữ sâu hơn lời nói. Phải tập nhìn tình yêu ở những hình thức không giống điều mình mong đợi. Ta mong một bó hoa, người kia lại đem về một túi thuốc khi biết ta đau đầu. Ta mong một câu tình cảm, người kia lại dậy sớm nấu cho ta một bữa ăn. Ta mong được hỏi han dài dòng, người kia chỉ nói: “Về tới nhà nhắn một tiếng.” Đừng vội cho rằng tình yêu không có chỉ vì nó không mặc chiếc áo mà ta quen nhận ra.
Hãy học cách chờ đợi và lắng nghe. Hai điều này xem ra đơn giản nhưng lại khó vô cùng. Chờ đợi không phải là khoanh tay chịu đựng. Chờ đợi là dành cho người khác thời gian để lớn lên. Có những điều ta hiểu ở tuổi ba mươi nhưng người kia đến năm mươi mới hiểu. Có những hy sinh của cha mẹ chỉ khi chính mình làm cha làm mẹ ta mới thấm. Có những nỗi cô đơn của người phối ngẫu chỉ khi một ngày ta nếm trải khoảng trống tương tự mới hiểu. Có những lời khuyên ngày xưa ta thấy phiền, đến lúc tóc bạc lại bỗng dưng nhớ và bật khóc. Con người không trưởng thành cùng một nhịp. Không thể ép một trái tim hôm nay phải hiểu điều mà có lẽ mười năm sau nó mới đủ trải nghiệm để hiểu. Không thể cưỡng bức sự biết ơn. Không thể đòi một người yêu mình theo đúng hình thức mình muốn. Điều ta có thể làm là gieo. Gieo sự tử tế. Gieo nhẫn nại. Gieo chân thành. Gieo những lời nói tốt. Gieo sự hiện diện. Gieo lòng bao dung. Gieo một cách lặng lẽ và kiên trì. Có hạt mọc rất nhanh. Có hạt nằm dưới đất rất lâu. Có hạt ta tưởng đã chết nhưng một ngày nào đó lại bất ngờ nảy mầm. Và có những hạt có thể ta không bao giờ được nhìn thấy ngày trổ sinh. Nhưng người gieo không vì thế mà nói rằng việc gieo là vô nghĩa. Tình yêu cũng vậy. Một hành động yêu thương chân thành không bao giờ hoàn toàn mất đi. Có thể nó chưa thay đổi được người kia ngay hôm nay, nhưng nó đã thay đổi chính ta. Nó làm trái tim ta rộng hơn. Nó dạy ta kiên nhẫn hơn. Nó giúp ta bớt ích kỷ. Nó bào mòn cái tôi vốn luôn muốn được ghi nhận. Nó khiến ta nhận ra rằng cho đi cũng đã là một niềm hạnh phúc.
Có lẽ đây là điều khó hiểu nhất đối với một thế giới quen đo lường mọi thứ bằng trao đổi. Tôi cho anh điều này thì anh phải trả tôi điều kia. Tôi tốt với anh thì anh phải tốt lại với tôi. Tôi nhắn cho anh thì anh phải trả lời. Tôi nhớ sinh nhật anh thì anh cũng phải nhớ sinh nhật tôi. Tôi giúp anh khi anh khốn khó thì ngày tôi cần, anh phải có mặt. Những điều ấy tự nó không sai. Tình yêu cần sự tương hỗ. Một mối quan hệ lành mạnh không thể tồn tại mãi nếu chỉ một người cho và một người nhận. Nhưng có một khác biệt rất lớn giữa mong muốn được yêu lại và biến tình yêu thành điều kiện. Ta được phép mong. Ta được phép buồn khi không được đáp lại. Ta được phép nói ra nhu cầu của mình. Ta được phép đặt giới hạn khi bị lợi dụng. Nhưng ta không nên biến tình yêu thành một cuộc mặc cả. Có người sống trong gia đình như đang cầm một chiếc máy tính: “Tôi đã nhường ba lần, lần này phải đến lượt anh.” “Tôi đã thăm cha mẹ bên anh hai tuần, tuần này anh phải về bên tôi.” “Tôi đã gọi cho con bao nhiêu lần, sao nó không gọi cho tôi?” Cứ thế, mọi sự dần trở thành điểm số. Và khi gia đình trở thành nơi tính điểm, bình an sẽ rời đi rất nhanh. Người ta không còn làm điều tốt vì thấy điều đó tốt, mà làm để chờ một sự đáp trả. Khi đáp trả không đến, lòng tốt biến thành oán trách. Hy sinh biến thành than phiền. Chăm sóc biến thành kiểm soát. Sự quảng đại biến thành quyền đòi hỏi.
Tình yêu trưởng thành thì khác. Tình yêu trưởng thành biết rằng có những lúc mình phải cho nhiều hơn. Có giai đoạn vợ khỏe hơn chồng nên vợ phải gánh nhiều hơn. Có giai đoạn chồng bình tĩnh hơn vợ nên chồng phải nhường nhiều hơn. Có lúc cha mẹ yếu đi, con cái phải chăm nhiều mà không thể mong cha mẹ “đáp lại”. Có lúc con cái rơi vào khủng hoảng, cha mẹ phải kiên nhẫn dù con chưa hiểu. Có lúc một người trong gia đình đang quá mệt mỏi, người kia cần trở thành chỗ dựa. Đời sống gia đình không phải lúc nào cũng chia đều năm mươi – năm mươi. Có ngày một người chỉ còn sức hai mươi phần trăm, người kia phải gánh tám mươi phần trăm. Ngày khác có thể ngược lại. Điều giữ một gia đình không phải là sự chia đều tuyệt đối, nhưng là sự sẵn sàng bù đắp cho nhau trong những lúc người kia yếu sức. Đó chính là vẻ đẹp của tình yêu: không chỉ đứng cạnh nhau khi cả hai đều khỏe, mà còn biết đỡ nhau khi một người không còn đứng vững.
Đôi khi, chúng ta phải hy sinh rất nhiều để chăm sóc người khác và làm họ hạnh phúc. Nhưng phải hiểu đúng chữ hy sinh. Hy sinh không phải là tự hủy mình. Hy sinh không có nghĩa là chấp nhận mọi sự xúc phạm, bạo hành hay bất công. Hy sinh không có nghĩa là để người khác lợi dụng vô hạn rồi tự an ủi rằng đó là yêu thương. Tình yêu đích thực luôn đi cùng sự thật và phẩm giá. Có lúc yêu một người là phải nói “không”. Có lúc yêu là phải đặt giới hạn. Có lúc yêu là không tiếp tay cho thói xấu. Có lúc yêu là dám nói một sự thật khó nghe. Có lúc yêu là tạm lui lại để người kia tự chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Nhưng trong vô số điều bình thường của gia đình, đúng là chúng ta cần rất nhiều hy sinh nhỏ: bớt một lời để khỏi làm tổn thương, thức thêm một chút để chăm người bệnh, bỏ bớt một cuộc vui để ở nhà với con, nhường chiếc điều khiển tivi, rửa thêm một cái chén, dọn một căn phòng, chịu khó nghe một câu chuyện mình đã nghe nhiều lần, chấp nhận đi chậm lại vì người già, kiên nhẫn trả lời một câu hỏi của trẻ nhỏ, lắng nghe người bạn đời kể về một ngày không vui. Những việc rất nhỏ ấy không xuất hiện trên báo. Không ai trao huy chương. Không ai vỗ tay. Nhưng chính từ đó mà bình an của gia đình được xây nên.
Đừng xem thường những hành động yêu thương nhỏ bé. Một mái ấm ít khi tan vỡ chỉ vì một biến cố duy nhất; thường nó nứt dần bởi hàng ngàn điều nhỏ bị bỏ quên. Và cũng chính vì thế, một mái ấm thường được chữa lành không phải bởi một hành động phi thường, mà bởi hàng ngàn điều nhỏ được làm lại bằng tình yêu. Một lời chào buổi sáng. Một bữa cơm ngồi với nhau không cầm điện thoại. Một câu “hôm nay em có mệt không?” Một lần chủ động xin lỗi. Một cái chạm vai. Một tin nhắn ngắn: “Về cẩn thận.” Một sự nhường nhịn. Một cái nhìn không kết án. Một lần kiên nhẫn nghe hết câu. Một lần không lôi chuyện cũ ra. Một lần dừng lại trước khi nói lời cay độc. Một lần chọn làm hòa thay vì cố thắng. Đó chính là những viên gạch nhỏ xây nên hòa bình. Người kiến tạo hòa bình không nhất thiết là người làm những điều lớn lao. Người kiến tạo hòa bình thường là người biết đặt tình yêu vào những việc bình thường nhất.
Khi ta đặt tình yêu vào điều mình làm, ta không chỉ đầu tư vào người khác mà còn đầu tư vào chính mình. Câu này rất quan trọng. Người ta thường sợ rằng nếu mình cứ cho đi mà không được đáp lại thì mình là kẻ thua thiệt. Nhưng không hẳn. Khi ta nhẫn nại, ta đang luyện cho lòng mình biết nhẫn nại. Khi ta tha thứ, ta đang giải thoát chính mình khỏi xiềng xích của oán hận. Khi ta nói lời dịu dàng, ta đang giữ trái tim mình khỏi trở nên thô cứng. Khi ta chọn không trả đũa, ta đang giữ phẩm giá của mình. Khi ta chăm sóc ai đó bằng tình yêu, chính hành động ấy đang làm cho ta trở thành một con người sâu sắc hơn. Người khác có thể không thay đổi, nhưng ta đã thay đổi. Người kia có thể chưa nhận ra, nhưng ta đã trưởng thành. Người khác có thể không trao cho ta điều ta mong đợi, nhưng tình yêu đã âm thầm làm công việc của nó trong chính tâm hồn ta. Và đôi khi đó mới là phép lạ đầu tiên.
Chúng ta thường muốn phép lạ xảy ra nơi người khác. Ta cầu cho chồng thay đổi, cho vợ bớt nóng, cho con biết nghe lời, cho cha mẹ hiểu mình, cho anh em trong nhà bớt ích kỷ. Ta mong người kia đổi trước rồi mình sẽ yêu dễ hơn. Nhưng có khi Thiên Chúa lại bắt đầu phép lạ từ ta. Người kia vẫn vậy, nhưng ta bớt nhạy cảm. Người kia vẫn khó tính, nhưng ta học được cách không để mọi lời nói làm mình tổn thương. Người kia vẫn ít nói, nhưng ta bắt đầu nhận ra những cách khác họ biểu lộ tình thương. Người kia chưa xin lỗi, nhưng ta không còn mang vết thương ấy đi ngủ mỗi đêm. Người kia chưa thay đổi nhiều, nhưng trái tim ta đã có thêm chỗ cho cảm thông. Đó không phải là nhu nhược. Đó là một dạng tự do. Khi bình an của ta hoàn toàn lệ thuộc vào cách người khác cư xử, ta đang trao chiếc chìa khóa tâm hồn mình vào tay họ. Họ vui, ta vui. Họ lạnh lùng, ta sụp đổ. Họ biết ơn, ta hạnh phúc. Họ vô tâm, ta cay đắng. Như thế ta sống quá lệ thuộc vào phản ứng của người khác. Tình yêu trưởng thành giúp ta lấy lại chiếc chìa khóa ấy. Ta vẫn yêu, vẫn mong, vẫn đau khi bị lạnh nhạt, nhưng không để phản ứng của người khác quyết định ta sẽ trở thành người thế nào.
Kiên nhẫn mang lại bình an chính là ở chỗ đó. Kiên nhẫn không làm cho mọi vấn đề biến mất ngay lập tức. Nhưng kiên nhẫn ngăn không cho một vấn đề nhỏ trở thành một vết nứt lớn. Trong gia đình, rất nhiều cuộc cãi vã nổ ra chỉ vì người ta muốn giải quyết mọi thứ ngay khi cảm xúc đang nóng nhất. Một người nói một câu, người kia phải trả lời ngay. Một người lớn tiếng, người kia phải lớn hơn. Một người nhắc chuyện cũ, người kia lôi chuyện cũ hơn. Không ai chịu dừng. Không ai chịu để một khoảng lặng. Trong khi đôi khi điều cần nhất chỉ là cho nhau thời gian. Có những cuộc nói chuyện nên để đến sáng mai. Có những câu trả lời nên chậm mười phút. Có những quyết định nên để sau một đêm ngủ. Có những tổn thương cần được lắng xuống trước khi đem ra đối thoại. Người kiên nhẫn không phải người không có cảm xúc, nhưng là người không để cảm xúc lái mình đến những nơi mà sau đó phải ân hận.
Hãy học cách lắng nghe. Nhiều gia đình không thiếu tình yêu, chỉ thiếu lắng nghe. Ai cũng muốn được hiểu nhưng ít người chịu hiểu. Ai cũng muốn nói cho xong điều của mình nhưng ít người nghe để thật sự biết người kia đang đau ở đâu. Ta nghe để phản bác. Ta nghe để tìm lỗi. Ta nghe để chờ đến lượt mình. Ta không nghe để bước vào thế giới của người kia. Có một khoảng cách rất lớn giữa nghe âm thanh và nghe một con người. Một người vợ nói: “Anh chẳng bao giờ ở nhà”, có thể điều chị thật sự muốn nói là: “Em nhớ anh và em thấy mình cô đơn.” Một người chồng nói: “Em lúc nào cũng than”, có thể điều anh đang giấu là: “Anh thấy mình bất lực vì không biết làm sao để em vui.” Một đứa con cáu gắt: “Cha mẹ đừng hỏi nữa”, đôi khi phía sau đó là một đứa trẻ đang hoang mang và sợ thất bại. Một người già hay trách móc có khi không phải vì khó tính, nhưng vì đang sợ mình trở thành gánh nặng và sợ bị bỏ lại. Nếu chỉ nghe câu chữ, ta dễ giận. Nếu nghe được nỗi đau phía sau câu chữ, ta dễ thương hơn.
Tình yêu cần đôi tai trước khi cần cái miệng. Nhiều lần chúng ta nghĩ mình phải nói điều gì đó thật đúng để cứu một mối quan hệ. Nhưng đôi khi điều người kia cần không phải một lời khuyên, mà là một người chịu ngồi yên nghe hết. Không sửa. Không giảng. Không kết luận. Không nói: “Tôi đã bảo rồi.” Không nói: “Có gì đâu mà buồn.” Chỉ cần nghe. Có những trái tim bắt đầu lành lại khi lần đầu tiên được phép kể câu chuyện của mình mà không bị cắt ngang. Một người biết lắng nghe đang làm một hành động yêu thương rất lớn, bởi họ chấp nhận tạm gác cái tôi của mình để nhường chỗ cho thế giới nội tâm của người khác.
Và chúng ta cũng phải học cách nghe điều không được nói ra. Một người im lặng khác thường. Một bữa cơm ít tiếng nói. Một ánh mắt tránh né. Một tiếng thở dài. Một thói quen vui vẻ bỗng mất đi. Một người trước đây thường kể chuyện giờ không còn kể. Những điều ấy đôi khi là một lời kêu cứu. Trong gia đình, sự tinh tế chính là khả năng nhận ra những điều nhỏ ấy. Đừng đợi người ta phải nói: “Tôi đang rất mệt” rồi mới quan tâm. Đừng đợi người ta bật khóc rồi mới hỏi. Đừng đợi một mối quan hệ rạn nứt mới bắt đầu sửa. Yêu là biết nhìn. Yêu là biết nghe. Yêu là biết nhận ra những thay đổi rất nhỏ trong người mình sống cùng.
Nhưng yêu cũng cần học cách buông bỏ kỳ vọng. Không phải buông tình yêu, mà buông cách mình áp đặt người khác phải yêu mình. Một trong những nguyên nhân gây đau khổ lớn nhất là chúng ta không chỉ muốn được yêu, mà còn muốn người khác yêu theo đúng ngôn ngữ của mình. Ta thích nghe lời tình cảm và nghĩ người ít nói là vô tâm. Ta thích được tặng quà và nghĩ người kia không nhớ đến mình. Ta muốn họ dành thời gian và nghĩ việc họ làm lụng cho gia đình không phải là yêu. Ta muốn một lời xin lỗi thật đẹp, trong khi người kia chỉ biết lặng lẽ làm một việc tốt để giảng hòa. Có khi không phải tình yêu thiếu, mà là hai người nói hai ngôn ngữ khác nhau. Một người nói bằng lời. Một người nói bằng việc làm. Một người nói bằng thời gian. Một người nói bằng trách nhiệm. Một người nói bằng sự chăm sóc. Một người nói bằng những món quà nhỏ. Nếu cứ bắt người khác phải nói đúng thứ ngôn ngữ mình muốn mới công nhận là họ yêu, ta sẽ bỏ sót rất nhiều tình yêu đang hiện diện quanh mình.
Dĩ nhiên, cũng có những trường hợp người ta thực sự không đáp lại. Có những tình yêu một chiều. Có những hy sinh bị xem thường. Có người càng được yêu càng vô tâm. Có người nhận rất nhiều nhưng không bao giờ biết trân trọng. Khi đó, câu “hãy cứ yêu” không có nghĩa là tiếp tục để mình bị nghiền nát. Tình yêu cần đi cùng sự sáng suốt. Một người kiến tạo hòa bình không phải người chấp nhận mọi bất công để tránh xung đột. Hòa bình thật khác với im lặng chịu đựng. Có những lúc cần nói rõ: “Điều này làm tôi tổn thương.” Có lúc phải nói: “Tôi không thể tiếp tục cách này.” Có lúc phải tìm sự trợ giúp. Có lúc phải giữ khoảng cách lành mạnh. Nhưng ngay cả khi buộc phải đặt giới hạn, ta vẫn có thể giữ trái tim mình khỏi thù hận. Ta có thể không cho phép người khác tiếp tục làm hại mình mà vẫn không mong họ gặp điều xấu. Ta có thể rời một tình huống độc hại mà không cần nuôi oán hận. Đó cũng là tình yêu trưởng thành: yêu người và đồng thời tôn trọng phẩm giá chính mình.
Có lẽ một trong những câu khó sống nhất là: nếu người khác không luôn đáp lại theo cách ta mong muốn, thì điều đó cũng không quan trọng bằng việc ta đã sống thế nào. Khi nhìn lại đời mình, điều đáng hỏi không phải chỉ là: “Có bao nhiêu người đã yêu tôi?” mà còn là: “Tôi đã yêu được bao nhiêu?” Không phải: “Có bao nhiêu người biết ơn tôi?” mà là: “Tôi có làm điều tốt chỉ khi được biết ơn không?” Không phải: “Ai đã xin lỗi tôi?” mà là: “Tôi có giữ lòng mình khỏi hóa đá vì người khác không biết xin lỗi không?” Không phải: “Người ấy có thay đổi không?” mà là: “Trong thời gian chờ họ thay đổi, tôi đã trở thành người thế nào?”
Một người có thể sống cả đời trong chờ đợi người khác thay đổi và cuối cùng chính mình trở nên cay đắng. Nhưng cũng có người sống trong hoàn cảnh tương tự, vẫn biết đau, vẫn biết giới hạn, nhưng giữ được lòng hiền hậu. Sự khác nhau nằm ở chỗ họ hiểu rằng tình yêu trước hết là một lựa chọn về con người mình muốn trở thành. Tôi không tử tế chỉ vì người khác tử tế với tôi. Tôi tử tế vì tôi không muốn trở thành một người cay nghiệt. Tôi không tha thứ vì người kia xứng đáng với sự tha thứ, nhưng vì tôi không muốn vết thương của họ tiếp tục cai trị đời mình. Tôi không kiên nhẫn vì người kia luôn biết điều, mà vì tôi biết nóng giận không giải quyết được gì. Tôi yêu vì tình yêu làm tôi trở thành người tự do hơn.
Trong đời sống đức tin, chúng ta càng hiểu điều này khi nhìn vào cách Thiên Chúa yêu con người. Ngài yêu chúng ta không phải vì chắc chắn chúng ta sẽ yêu lại. Ngài ban mặt trời cho người tốt lẫn người chưa tốt. Ngài cho ta một ngày mới ngay cả sau ngày ta đã sống không đẹp. Ngài vẫn kiên nhẫn khi ta thất hứa. Ngài vẫn chờ khi ta đi xa. Đức Giêsu yêu các môn đệ dù biết có người chối Ngài, có người bỏ chạy, có người phản bội. Ngài quỳ xuống rửa chân cho những con người mà chỉ ít giờ sau sẽ để Ngài một mình. Đó là tình yêu không ngây thơ, vì Ngài biết rất rõ lòng người. Nhưng Ngài vẫn yêu. Không phải vì phản bội không đau. Không phải vì vô ơn không quan trọng. Nhưng vì bản chất của tình yêu là trao ban.
Chúng ta không thể yêu như Thiên Chúa nếu chỉ dựa vào sức riêng. Có những ngày ta thật sự cạn. Có những lúc ta không còn muốn cho nữa. Có những nỗi thất vọng kéo dài đến mức ta cảm thấy bên trong mình chẳng còn gì. Khi đó, ta cần trở về với nguồn. Không ai có thể rót mãi từ một chiếc bình trống. Người chăm sóc gia đình cũng cần được chăm sóc. Người luôn lắng nghe cũng cần có người lắng nghe mình. Người hay nâng đỡ người khác cũng cần có nơi để mình được yếu đuối. Người mẹ cần những phút nghỉ. Người cha cần nơi nói ra áp lực. Người phục vụ cần đời sống cầu nguyện. Người đang hy sinh cần được tiếp sức. Nếu không biết dừng lại để được lấp đầy, ta sẽ rất dễ biến tình yêu thành gánh nặng rồi trách người khác vì gánh nặng ấy.
Lấp đầy ngày sống bằng những hành động yêu thương không có nghĩa là làm cho mình bận rộn thêm. Nó có nghĩa là thay đổi tinh thần trong những việc mình vốn phải làm. Cũng là nấu bữa cơm ấy, nhưng ta nấu với lòng biết ơn vì còn người để nấu cho. Cũng là lái xe đưa con đi học, nhưng thay vì bực vì kẹt xe, ta nhận ra đây là vài phút hiếm hoi được ở cạnh con. Cũng là rửa bát, nhưng ta làm không phải với tâm trạng “sao chẳng ai giúp”, mà có thể biến nó thành một việc phục vụ nhỏ. Cũng là gọi điện cho cha mẹ, nhưng không gọi vì bổn phận cho xong mà thật sự hỏi xem hôm nay họ thế nào. Tình yêu không luôn thay đổi việc ta làm; nhiều khi tình yêu chỉ thay đổi cách ta làm việc ấy.
Những gia đình bình an không phải là những gia đình không có vấn đề. Họ cũng mệt, cũng bất đồng, cũng có những lúc không hiểu nhau. Nhưng họ có một thói quen rất quý: không để vấn đề lớn hơn tình yêu. Họ có thể tranh luận nhưng không xúc phạm. Họ có thể giận nhưng không làm nhục nhau. Họ có thể cần thời gian riêng nhưng không dùng im lặng để trừng phạt. Họ có thể khác ý nhưng vẫn nhớ rằng người trước mặt mình không phải kẻ thù. Đây là điều rất quan trọng: trong lúc căng thẳng, chúng ta thường quên mình đang nói chuyện với người mình yêu. Chỉ vì một chuyện tiền bạc, một khác biệt trong việc dạy con, một câu nói của họ hàng, một sự hiểu lầm nhỏ, ta nhìn người bạn đời như đối thủ. Ta phải thắng. Ta phải chứng minh mình đúng. Nhưng thắng một cuộc cãi vã mà làm thua một mối quan hệ thì có đáng không? Có những câu nói đúng nhưng không cần nói lúc đó. Có những sự thật phải nói nhưng cần nói bằng cách khác. Có những cuộc tranh luận đáng bỏ qua để giữ một trái tim.
Người kiến tạo hòa bình thường là người đủ mạnh để dừng cuộc chiến mà mình có thể tiếp tục. Người ấy không nhất thiết là người sai. Chỉ là họ thấy tình yêu quan trọng hơn cái tôi. Họ có thể nói: “Chúng ta đang nóng, để khi bình tĩnh mình nói tiếp.” Họ có thể chủ động pha một ly nước dù mình cũng đang giận. Họ có thể nói lời xin lỗi cho cách mình nói, ngay cả khi nội dung mình nói không sai. Đó không phải thua. Đó là thắng chính mình. Mà thắng chính mình bao giờ cũng khó hơn thắng người khác.
Nếu một ngày ta chợt nhận ra mình đã yêu rất nhiều nhưng không được yêu lại như mong đợi, xin đừng vội kết luận rằng tất cả vô nghĩa. Hãy nhìn lại con người mình đã trở thành. Có thể nhờ những năm tháng ấy, ta đã học được cách chịu đựng mà không cay độc, học kiên nhẫn mà không nhu nhược, học quan tâm mà không kiểm soát, học hy sinh mà không kể công, học buông mà không lạnh lùng. Đó là những điều không ai lấy khỏi ta được. Tình yêu đã lớn trong trái tim ta. Và một trái tim lớn hơn bao giờ cũng là một thành quả đáng quý.
Có thể người kia rồi sẽ nhận ra. Có thể một ngày một đứa con sau bao năm vô tâm sẽ trở về ngồi bên mẹ và hiểu ra những gì mẹ đã làm. Có thể một người chồng già mới biết thương vợ theo cách ông đã không biết khi còn trẻ. Có thể một người vợ sau nhiều năm mới nhận ra sự lặng lẽ của chồng cũng là tình yêu. Có thể một người từng bỏ đi sẽ quay lại nói lời cảm ơn. Có những điều cần rất lâu mới chín. Đừng nhổ cây lên mỗi ngày để xem rễ đã dài chưa. Hãy chăm. Hãy tưới. Hãy để thời gian làm phần việc của nó.
Và nếu điều đó không bao giờ xảy ra thì sao? Nếu người kia vẫn không hiểu? Nếu lời cảm ơn không đến? Nếu sự đáp trả vẫn ít ỏi? Khi ấy, ta vẫn có thể bình an nếu biết rằng mình đã làm điều tốt vì nó đáng được làm. Có những phần thưởng không đến từ người khác. Có những sự bình an xuất hiện khi ta biết mình đã không phụ tình yêu trong lòng mình. Có những đêm ngủ yên không phải vì mọi người đã đối xử công bằng với ta, nhưng vì ta biết mình đã không để sự vô tâm của họ biến mình thành người vô tâm. Đó là một tự do rất lớn.
Cuối cùng, yêu thương không phải là một khoản đầu tư để thu lợi. Tình yêu là cách ta hiện hữu. Ta yêu vì ta đã được dựng nên cho tình yêu. Ta tha thứ vì đời quá ngắn để mang mãi những món nợ cảm xúc. Ta nhẫn nại vì hiểu ai cũng đang chiến đấu với những điều mình không nhìn thấy. Ta phục vụ vì biết một hành động nhỏ cũng có thể làm ngày sống của người khác bớt nặng nề. Ta trao đi không phải vì chắc chắn sẽ được nhận lại, nhưng vì không muốn trái tim mình nghèo đi chỉ vì người khác chưa biết đáp trả.
Vậy nên, nếu hôm nay bạn đang mệt vì cảm thấy mình yêu nhiều hơn người khác, xin đừng vội khép lòng. Hãy nghỉ nếu cần. Hãy nói thật nếu cần. Hãy đặt giới hạn nếu cần. Nhưng đừng để trái tim mình hóa đá. Nếu bạn đang chờ một lời chưa bao giờ được nói, hãy học nghe cả những tình yêu không thành lời. Nếu bạn đang buồn vì sự hy sinh của mình không được nhìn nhận, hãy nhớ rằng giá trị của việc tốt không bị mất đi chỉ vì người khác chưa biết ơn. Nếu bạn đang kiệt sức vì chăm sóc gia đình, hãy biết chăm sóc chính mình để còn đủ sức yêu tiếp. Nếu bạn đang thất vọng vì người kia không đáp lại đúng như mình mong, hãy thử nhìn xem có thể họ đang yêu bằng một ngôn ngữ khác. Và nếu thật sự họ chưa biết yêu, hãy cứ cầu mong một ngày trái tim họ mở ra, nhưng trong thời gian ấy, xin đừng để trái tim mình đóng lại.
Tình yêu lớn nhất không phải là tình yêu không bao giờ đau. Tình yêu lớn là tình yêu đã đi qua đau mà không trở nên độc ác. Không phải là tình yêu luôn được đền đáp, mà là tình yêu không để sự thiếu đáp trả làm mất đi phẩm chất cao đẹp của mình. Không phải là tình yêu mù quáng chịu đựng mọi thứ, nhưng là tình yêu vừa biết trao ban vừa biết sống trong sự thật. Và có lẽ, đến cuối đời, điều làm chúng ta bình an nhất sẽ không phải là danh sách những người đã yêu mình nhiều thế nào, mà là ký ức rằng giữa một thế giới có rất nhiều lạnh lùng, ta đã cố gắng sống như một người biết yêu; giữa những người không phải lúc nào cũng hiểu mình, ta đã cố gắng hiểu; giữa những lúc có thể trả đũa, ta đã chọn hiền hòa; giữa những lúc có thể quay lưng, ta đã ở lại khi sự hiện diện của mình còn mang lại điều tốt; giữa những lúc có thể tính toán, ta đã học quảng đại hơn một chút.
Và khi làm được như thế, ta sẽ hiểu một điều rất sâu: đôi khi phần thưởng của tình yêu không phải là được người khác yêu lại, mà là chính mình đã trở thành một con người biết yêu hơn. Tình yêu đã lớn trong trái tim mình. Thế là đã có một phép lạ xảy ra rồi.
Lm. Anmai, CSsR
Có những lúc gia đình không hề có một biến cố lớn nào, không có ai phản bội ai, không có một cuộc khủng hoảng dữ dội nào, nhưng bầu khí trong nhà cứ nặng dần lên từng ngày. Người này nhìn người kia thấy mệt. Một câu nói bình thường cũng có thể làm mình khó chịu. Một tiếng thở dài cũng đủ khiến người khác chạnh lòng. Những chuyện vốn rất nhỏ bỗng trở thành lý do để trách móc. Cơm vẫn ăn chung một bàn nhưng lòng thì mỗi người một góc. Nhà vẫn đủ người nhưng lại thiếu tiếng cười. Có khi chẳng ai muốn gây gổ, nhưng ai cũng đã quá mệt nên không còn đủ kiên nhẫn để dịu dàng với nhau. Và điều đáng sợ nhất của căng thẳng gia đình không phải lúc nào cũng là những trận cãi vã lớn; nhiều khi nó chỉ là một sự mỏi mệt âm thầm, một thứ bụi vô hình phủ lên tình thân, đến một ngày người ta chợt nhận ra mình đang sống bên cạnh những người mình yêu mà lại chẳng còn biết phải nói với nhau điều gì. Chính trong những lúc ấy, có lẽ điều gia đình cần không phải là thêm một cuộc phân tích dài, thêm một lời trách móc, hay thêm một cuộc kiểm điểm xem ai đúng ai sai, nhưng đôi khi chỉ là cùng nhau bước ra khỏi những thói quen đang làm mình ngột ngạt. Có những vòng lặp cần được phá vỡ. Có những không gian cần được thay đổi. Có những con đường quen cần tạm rời để lòng người có cơ hội nhìn nhau bằng một ánh mắt khác.
Con người là một sinh vật của thói quen. Thói quen giúp đời sống ổn định, nhưng nếu không cẩn thận, chính thói quen cũng có thể biến một mái ấm thành một guồng máy. Sáng thức dậy, mỗi người lao vào công việc của mình. Cha mẹ lo cơm áo, con cái lo học hành, người lớn lo tiền bạc, người trẻ lo những áp lực riêng. Tối về, ai cũng cầm một chiếc điện thoại, ai cũng còn những công việc dang dở, ai cũng nghĩ rằng người kia phải hiểu mình đang mệt. Ngày này qua ngày khác, gia đình vẫn hoạt động, nhưng tình cảm thì có thể đang dần cạn đi mà chẳng ai nhận ra. Chúng ta vẫn làm đủ trách nhiệm nhưng thiếu những khoảnh khắc thật sự thuộc về nhau. Chúng ta vẫn hỏi “ăn cơm chưa?”, “học xong chưa?”, “đóng tiền chưa?”, “mai đi mấy giờ?”, nhưng đã lâu không hỏi: “Hôm nay con có vui không?”, “Dạo này anh có mệt lắm không?”, “Có điều gì em đang giữ trong lòng không?”, “Cuối tuần mình đi đâu đó với nhau nhé?”. Một gia đình có thể rất đầy đủ về vật chất nhưng vẫn thiếu dưỡng khí tinh thần. Và khi dưỡng khí ấy thiếu lâu ngày, người ta dễ cáu gắt, dễ nhạy cảm, dễ hiểu lầm, dễ thấy mình bị bỏ quên. Bởi vậy, một trong những cách rất đơn giản mà lại hữu ích để đối phó với căng thẳng gia đình là biết “tách mình ra” khỏi nhịp sinh hoạt cũ một lúc, không phải để trốn tránh vấn đề, nhưng để có khoảng cách cần thiết mà nhìn lại nhau. Đôi khi không phải vì chúng ta hết yêu thương nhau, mà chỉ vì chúng ta đã ở quá lâu trong cùng một bối cảnh mệt mỏi.
Có một sự thật rất đời thường: cùng một câu chuyện, nếu nói trong lúc cả hai đều mệt sau một ngày dài, có thể trở thành cuộc cãi vã; nhưng nếu nói khi đang cùng nhau đi bộ trong một công viên, khi trời mát, khi không có điện thoại reo, khi lòng đã chậm lại, câu chuyện ấy lại có thể trở thành một cuộc tâm tình. Cùng một vấn đề, nếu nói ngay trên bàn ăn sau một sự cố căng thẳng, người ta rất dễ phòng thủ; nhưng nếu nói trong chuyến đi ngắn cuối tuần, trên đường trở về sau khi cùng ngắm một nơi đẹp, người ta có thể dễ mở lòng hơn. Không gian có ảnh hưởng rất lớn đến tâm trạng. Một căn phòng đã chứng kiến quá nhiều cuộc tranh luận sẽ vô tình gợi lại những cảm xúc cũ. Một chiếc ghế nơi người ta từng ngồi để trách nhau có thể khiến người ta trở về ngay với thái độ phòng vệ. Nhưng khi bước sang một khung cảnh khác, tâm hồn cũng có cơ hội bước sang một trạng thái khác. Bởi thế, việc đi chơi, tham quan một bảo tàng, ghé một nơi chưa từng đến, cùng uống một ly cà phê ở một góc phố lạ, cùng về thăm một người thân, cùng dự một buổi hòa nhạc, cùng đi bộ bên bờ sông, thậm chí chỉ là chạy xe ra ngoại ô ăn một bữa cơm đơn sơ, có thể tạo ra một khoảng thở vô cùng quý giá cho gia đình. Không phải vì đi chơi sẽ giải quyết mọi vấn đề, nhưng vì khi lòng người được thư giãn, người ta có thể thấy vấn đề đúng với kích thước thật của nó. Có những chuyện ở trong nhà tưởng như rất lớn, bước ra ngoài một chút mới thấy hóa ra chẳng đáng để mình làm tổn thương nhau.
Nhiều người nghĩ muốn làm mới đời sống gia đình phải cần thật nhiều tiền. Thật ra không phải. Điều gia đình cần trước hết không phải một chuyến du lịch sang trọng, mà là một quyết định rằng chúng ta sẽ dành cho nhau một khoảng thời gian khác với thường ngày. Một gia đình có thể chẳng cần đi đâu xa. Chỉ cần sáng Chúa nhật sau Thánh lễ cùng nhau ăn một món mà bình thường ít ăn. Chỉ cần một buổi chiều đưa con đến thư viện, cùng xem một triển lãm, cùng vào bảo tàng, cùng đạp xe qua những con đường chưa từng đi. Chỉ cần có một tối thống nhất rằng mọi người cất điện thoại một giờ, mua chút đồ ăn, trải tấm chiếu ngoài sân hoặc ngoài ban công, ngồi với nhau như những người bạn. Những điều rất nhỏ ấy có thể làm một việc rất lớn: chúng phá vỡ cảm giác “ngày nào cũng như ngày nào”. Khi nhịp sống được thay đổi, lòng người dễ tỉnh lại. Ta bắt đầu nhìn thấy người thân của mình không chỉ trong vai trò quen thuộc. Người vợ không chỉ là người nấu cơm, dọn dẹp, chăm con. Người chồng không chỉ là người đi kiếm tiền. Đứa con không chỉ là người phải học, phải thi, phải đạt thành tích. Cha mẹ già không chỉ là những người hay nhắc đi nhắc lại những câu cũ. Ra khỏi bối cảnh quen, ta có thể gặp lại nhau như những con người có những sở thích, những nỗi buồn, những ký ức và những giấc mơ riêng. Có khi đi cùng nhau đến một nơi lạ, ta mới phát hiện người chồng vốn ít nói lại rất thích lịch sử. Có khi cùng xem một bức tranh, người cha mới nghe con gái mình nói về những điều sâu sắc mà ở nhà chẳng bao giờ con nói. Có khi ngồi bên một bờ hồ, người mẹ mới nghe đứa con trai thú nhận rằng dạo này con áp lực lắm. Có khi đi một chuyến xe dài, người vợ mới đủ bình tĩnh nói với chồng rằng điều làm mình buồn không phải là chuyện tiền bạc, mà là cảm giác mình không còn được lắng nghe.
Gia đình cần những khoảng không như thế. Bởi chúng ta thường mắc một sai lầm rất lớn là chỉ nói chuyện nghiêm túc với nhau khi đã xảy ra vấn đề. Bình thường không tâm sự. Bình thường không hỏi han sâu. Bình thường không dành thời gian. Đợi đến khi con phạm lỗi mới ngồi xuống “nói chuyện”. Đợi đến khi vợ chồng giận nhau mới đề nghị “phải nói cho ra lẽ”. Đợi đến khi cha mẹ già bệnh mới bắt đầu tiếc vì lâu nay ít ngồi với cha mẹ. Khi ấy, lời nói rất dễ mang màu sắc của xét xử. Thật ra, những cuộc trò chuyện quan trọng nhất trong gia đình nên diễn ra vào lúc mọi thứ vẫn còn bình thường. Hãy nói chuyện khi chưa có khủng hoảng. Hãy hỏi nhau khi chưa có khoảng cách. Hãy chia sẻ khi lòng chưa đầy ắp ấm ức. Và những chuyến đi nhỏ, những trải nghiệm mới chính là những dịp rất tự nhiên để làm điều ấy. Không cần phải tuyên bố: “Hôm nay chúng ta sẽ giải quyết vấn đề gia đình.” Chỉ cần cùng nhau đi, cùng nhau nhìn, cùng nhau ăn, cùng nhau cười. Khi lòng người đã mềm lại, nhiều điều tự nhiên sẽ được nói ra.
Có những gia đình quanh năm chỉ xoay quanh bổn phận. Cha mẹ nghĩ yêu con là lo cho con đầy đủ. Người chồng nghĩ yêu vợ là làm việc chăm chỉ để có tiền. Người vợ nghĩ yêu chồng là giữ nhà cửa gọn gàng và chăm sóc gia đình chu đáo. Tất cả đều đúng, nhưng tình yêu không thể chỉ sống bằng bổn phận. Tình yêu cần kỷ niệm. Tình yêu cần những câu chuyện chung. Tình yêu cần những điều để sau này nhớ lại mà mỉm cười. Người ta có thể quên hôm ấy ăn món gì, vé tham quan bao nhiêu tiền, trời nóng hay trời mưa, nhưng có thể nhớ rất lâu khoảnh khắc cả nhà lạc đường rồi cười với nhau, khoảnh khắc cha mẹ lần đầu cùng con vào một bảo tàng, khoảnh khắc người chồng vụng về chụp cho vợ một tấm hình, khoảnh khắc đứa con nắm tay mẹ đi qua con phố đông người. Những ký ức nhỏ ấy giống như những khoản tiết kiệm tình cảm. Khi gia đình gặp mùa khó khăn, chính những khoản tiết kiệm ấy giúp người ta nhớ rằng mình đã từng hạnh phúc với nhau, đã từng thương nhau thật lòng, và những mâu thuẫn hiện tại không phải là toàn bộ câu chuyện của gia đình mình.
Cũng cần tập gặp những con người mới. Không phải để so sánh gia đình mình với gia đình người khác, càng không phải để chạy theo những hình thức xã hội, nhưng vì những cuộc gặp gỡ lành mạnh giúp chúng ta thoát khỏi cái nhìn quá hẹp về chính mình. Có những lúc vợ chồng ở với nhau quá lâu trong một vòng tròn căng thẳng đến mức người nào cũng tưởng cách nhìn của mình là duy nhất. Người chồng nghĩ: “Vợ tôi chẳng bao giờ hiểu tôi.” Người vợ nghĩ: “Anh ấy lúc nào cũng ích kỷ.” Cha mẹ nghĩ: “Con cái bây giờ thật khó dạy.” Con cái lại nghĩ: “Cha mẹ chẳng bao giờ hiểu thế hệ của mình.” Nhưng khi gia đình có những tương quan tốt với họ hàng, bạn bè, cộng đoàn, giáo xứ, những gia đình khác, chúng ta có thêm những góc nhìn. Một câu chuyện của người khác có thể giúp ta nhận ra mình đang đòi hỏi quá nhiều. Một chứng tá của một đôi vợ chồng già có thể khiến đôi trẻ biết trân trọng nhau hơn. Một gia đình đang trải qua bệnh tật có thể khiến chúng ta thấy những cuộc cãi vã của mình thật nhỏ. Một người con hiếu thảo có thể làm chúng ta chợt nhớ rằng cha mẹ mình cũng đang già đi. Đời sống bị căng thẳng nhiều khi vì ta khép mình quá lâu trong một căn phòng của những suy nghĩ quen thuộc. Mở cửa ra, gặp gỡ người khác, lắng nghe cuộc đời của người khác, đôi khi là cách Chúa dùng để chữa lại cái nhìn của chúng ta.
Điều quan trọng là khi tìm những trải nghiệm mới, đừng biến chúng thành một áp lực mới. Có những gia đình đi chơi nhưng lại căng thẳng hơn ở nhà vì mọi thứ phải hoàn hảo. Phải chụp được hình đẹp. Phải ăn đúng chỗ nổi tiếng. Phải đi đủ nơi. Phải đăng lên mạng cho người khác thấy chuyến đi đáng giá. Rồi cuối cùng cha mẹ mệt, con cái cáu, mọi người trách nhau vì chậm giờ, vì quên đồ, vì tốn tiền. Như thế chúng ta chỉ mang sự căng thẳng từ căn nhà lên chiếc xe. Cần nhớ mục đích không phải là đi thật nhiều, mà là gần nhau hơn. Không phải thu được bao nhiêu tấm hình, mà là có được bao nhiêu giây phút thật sự hiện diện. Đôi khi một chuyến đi rất đơn sơ lại quý hơn một kỳ nghỉ sang trọng nếu trong chuyến đi ấy chúng ta thật sự nhìn nhau, thật sự nghe nhau, thật sự để điện thoại xuống, thật sự không vội vàng. Một bữa cơm ngon nhất chưa chắc là ở nhà hàng đắt tiền; có khi chỉ là ổ bánh mì ăn trên đường mà cả nhà vui. Một nơi đẹp nhất chưa chắc là nơi nổi tiếng; có khi chỉ là một công viên nhỏ nơi cha và con lần đầu nói chuyện với nhau thật lòng.
Và cũng đừng đợi đến khi gia đình “có vấn đề” mới làm mới đời sống chung. Người khôn ngoan không chỉ chữa bệnh mà còn biết phòng bệnh. Những gia đình biết tạo ra nhịp điệu nghỉ ngơi lành mạnh thường có sức chịu đựng tốt hơn khi áp lực đến. Có thể đặt ra những thói quen mới rất nhẹ nhàng: mỗi tháng một lần cả nhà cùng đi đâu đó; mỗi tuần một bữa cơm không điện thoại; mỗi năm dành ít nhất một ngày để trở về một nơi có kỷ niệm; thỉnh thoảng cùng tham dự một hoạt động thiện nguyện; cùng nhau đi thăm người già, người bệnh; cùng vào nhà thờ ngồi yên một lát; cùng đi hành hương; cùng làm một việc trước đây chưa từng làm. Những trải nghiệm mới không chỉ mang lại niềm vui, mà còn giúp các thành viên thấy được những khía cạnh khác của nhau. Có thể một đứa con vốn ít nói ở nhà lại rất nhiệt tình khi tham gia việc bác ái. Có thể người cha nghiêm khắc lại trở nên rất hồn nhiên khi chơi với trẻ nhỏ. Có thể người mẹ vốn lúc nào cũng tất bật lại có một tâm hồn rất sâu sắc trước một cảnh đẹp. Khi ta khám phá lại nhau, sự nhàm chán giảm đi, lòng biết ơn lớn lên.
Đặc biệt trong đời sống vợ chồng, việc “đổi khung cảnh” đôi khi là một phương thuốc rất đơn sơ mà hữu hiệu. Một đôi vợ chồng sống nhiều năm bên nhau rất dễ để mối quan hệ chỉ còn xoay quanh con cái, tiền bạc và công việc. Họ nói với nhau chủ yếu về việc phải làm. “Đóng học phí chưa?”, “Mai đón con nhé”, “Điện tháng này sao cao vậy?”, “Mẹ bệnh thì cuối tuần về thăm”. Những câu ấy cần thiết, nhưng nếu vợ chồng chỉ còn nói chuyện bằng ngôn ngữ của trách nhiệm, tình yêu sẽ trở nên khô. Hãy có những lúc hai người bước ra ngoài với nhau mà không mang theo tất cả những vai trò nặng nề. Một ly cà phê. Một buổi đi bộ. Một bữa ăn nhỏ. Một chuyến đi gần. Hãy thử hỏi lại nhau những điều mà hồi mới yêu từng hỏi: “Dạo này em đang mong điều gì?”, “Có điều gì anh muốn làm mà chưa làm?”, “Điều gì làm em vui nhất trong thời gian này?”, “Anh có cảm thấy cô đơn không?”. Đừng ngại. Người sống với mình hai mươi năm vẫn còn có những vùng tâm hồn mình chưa biết. Con người luôn thay đổi. Nếu không tiếp tục khám phá nhau, ta rất dễ yêu một hình ảnh cũ của người kia thay vì con người thật của họ hôm nay.
Với con cái cũng vậy. Có những điều con không nói được khi ngồi đối diện cha mẹ trong căn phòng khách, nhưng lại nói được khi ngồi cạnh cha mẹ trên xe. Có những đứa trẻ rất khó tâm sự nếu bị hỏi thẳng: “Con có chuyện gì?”, nhưng trong lúc cùng cha đi bộ, cùng mẹ mua đồ, cùng cả nhà đi xa, con bỗng kể ra. Trẻ em và người trẻ nhiều khi cần một không gian “không chính thức” để nói những chuyện nghiêm túc. Cha mẹ khôn ngoan sẽ biết tận dụng những thời khắc ấy. Đừng vội giảng. Đừng vừa nghe một câu đã sửa. Đừng lập tức biến tâm sự của con thành một bài giáo huấn. Hãy nghe trước. Hãy để con nói hết. Có khi điều con cần không phải một câu trả lời, mà là cảm giác rằng cha mẹ đủ bình tĩnh để nghe con mà không hoảng hốt. Chính những chuyến đi, những giờ cùng làm một việc, những khung cảnh thư giãn có thể tạo ra thứ an toàn ấy.
Dĩ nhiên, thay đổi không gian không thể thay thế việc đối diện với những vấn đề thật sự. Nếu gia đình có tổn thương sâu, bạo lực, nghiện ngập, phản bội, bất ổn nghiêm trọng hay những xung đột kéo dài, một chuyến đi không phải là phép màu. Có những vấn đề cần được nói rõ, cần được chữa lành lâu dài, đôi khi cần đến người đồng hành có chuyên môn. Nhưng ngay cả trong quá trình ấy, việc tạo ra những khoảng nghỉ vẫn rất cần. Không ai có thể chữa lành nếu tâm hồn luôn ở trong trạng thái báo động. Người ta cần những khoảng bình an để nhớ lại rằng mình còn muốn cứu lấy mối tương quan này. Căng thẳng kéo dài khiến ta nhìn người thân như đối thủ. Một chút thư giãn lành mạnh có thể giúp ta nhớ: đây vẫn là người mình từng thương, đây vẫn là con mình, đây vẫn là cha mẹ mình, đây vẫn là gia đình mình.
Người Kitô hữu còn có một chiều kích sâu hơn nữa trong việc làm mới đời sống gia đình: đó là học cách nghỉ ngơi trong Chúa. Nhiều gia đình chỉ biết đi chơi mà quên cầu nguyện với nhau. Thật ra, đôi khi một chuyến đi hành hương, một lần ghé vào nhà thờ xa lạ, một giờ ngồi trước Thánh Thể, một ngày tĩnh tâm gia đình có thể trở thành bước ngoặt. Khi đứng trước Chúa, có những chuyện tự nhiên trở nên nhỏ lại. Khi cùng đọc một kinh Lạy Cha, ta nhớ người mình đang giận cũng là người đang gọi Thiên Chúa là Cha như mình. Khi nhìn lên thập giá, ta thấy mình cũng có lỗi, cũng ích kỷ, cũng từng làm người khác đau. Có những điều không thể nói với nhau ngay, nhưng có thể đem đến trước mặt Chúa. Và nhiều khi, chính trong thinh lặng ấy, Chúa làm mềm những chỗ đã cứng rất lâu trong lòng ta.
Chúng ta cũng nên tập cho gia đình biết chơi. Người lớn thường đánh mất khả năng chơi khi bước vào những năm tháng đầy trách nhiệm. Họ nghĩ chơi là chuyện của trẻ nhỏ. Nhưng một gia đình không còn biết chơi với nhau sẽ dễ trở thành một cơ quan quản lý đời sống. Chơi một trò chơi, nấu thử một món mới, trồng một cái cây, cùng làm bánh, cùng xem lại ảnh cũ, cùng kể lại chuyện ngày xưa, cùng hát, cùng đi chụp hình, cùng làm một việc hơi ngốc nghếch một chút — những điều ấy rất người và rất cần. Tiếng cười không giải quyết mọi khó khăn nhưng nó làm lòng người bớt cứng. Người ta rất khó tiếp tục giận một người khi vừa có một khoảnh khắc thật sự vui với họ. Nụ cười mở lại những cánh cửa mà lý luận đôi khi không mở nổi.
Và rồi, điều đẹp nhất của những trải nghiệm mới không nằm ở bản thân trải nghiệm, mà ở chỗ chúng giúp chúng ta học lại cách hiện diện. Thời đại này có một nghịch lý: con người đi rất nhiều nhưng không chắc đã thật sự hiện diện ở đâu. Gia đình ngồi cùng một bàn nhưng mỗi người ở trong một thế giới trên màn hình. Đi du lịch cùng nhau nhưng ai cũng mải ghi hình để đưa lên mạng. Tham quan một nơi đẹp nhưng mắt cứ nhìn qua ống kính. Nếu vậy, chúng ta chỉ thay đổi địa điểm chứ chưa thay đổi cách sống. Điều cần nhất là khi đã dành thời gian cho nhau, hãy thực sự ở đó. Nhìn người đang nói. Nghe hết câu. Đừng vội kiểm tra tin nhắn. Đừng vừa ngồi với con vừa trả lời công việc. Đừng nói rằng gia đình là quan trọng nhất nhưng mọi thứ khác luôn được quyền chen vào. Người thân không cần chúng ta ở cạnh họ suốt ngày; họ cần biết rằng có những thời khắc họ thực sự có trọn sự chú ý của chúng ta.
Có thể một ngày nào đó, khi nhìn lại, ta sẽ nhận ra gia đình mình được cứu không phải bởi một quyết định vĩ đại, mà bởi rất nhiều quyết định nhỏ: một lần người chồng rủ vợ đi uống cà phê thay vì tiếp tục im lặng; một chiều người mẹ bảo các con cất sách vở để cả nhà ra công viên; một Chúa nhật người cha tắt điện thoại và ngồi thật lâu nghe con kể chuyện; một chuyến đi ngắn nơi mọi người đã cười sau nhiều tuần căng thẳng; một lần cả nhà cùng quỳ trong nhà thờ và không ai nói gì; một cuộc trò chuyện trên đường về đã hóa giải điều mà ở nhà tranh luận mãi không xong. Gia đình được xây bằng những điều như thế. Không ồn ào. Không ai trao huy chương. Không có tấm hình nào nhất thiết phải đăng lên mạng. Nhưng chính trong những khoảnh khắc bình thường ấy, tình yêu được hồi sinh.
Bởi vậy, nếu thấy gia đình mình đang mệt, đừng chỉ cố gồng lên mà sống tiếp như cũ. Có khi điều cần làm là thay đổi một chút. Ra khỏi căn nhà. Ra khỏi lịch trình quen. Ra khỏi những câu nói quen. Ra khỏi vị trí cố hữu của mỗi người. Hãy đi đâu đó. Hãy cùng nhìn một điều đẹp. Hãy làm một việc chưa từng làm. Hãy gặp những người tích cực. Hãy để tâm hồn có thêm ánh sáng. Và quan trọng hơn hết, hãy để những thay đổi bên ngoài mở đường cho một thay đổi bên trong. Chuyến đi sẽ vô nghĩa nếu người ta trở về vẫn giữ nguyên cái tôi cứng ngắc. Bảo tàng sẽ vô nghĩa nếu ta nhìn hàng trăm tác phẩm mà không chịu nhìn lại người bên cạnh. Gặp những con người mới sẽ vô nghĩa nếu ta chỉ về để so sánh và chê trách gia đình mình. Điều đáng quý là sau mỗi lần bước ra, ta trở về dịu dàng hơn một chút, biết ơn hơn một chút, rộng lượng hơn một chút.
Mái nhà không chỉ cần được quét dọn bụi bặm; những mối quan hệ trong mái nhà ấy cũng cần được lau sạch những lớp mệt mỏi bám lâu ngày. Căn nhà cần mở cửa cho gió vào thì tâm hồn cũng cần mở cửa cho những điều mới mẻ. Đừng để cuộc sống gia đình trở thành một đường ray mà mọi người chỉ chạy trên đó cho đến kiệt sức. Đôi khi hãy dừng lại ở một ga lạ. Xuống xe. Nhìn trời. Nhìn nhau. Uống với nhau một ly nước. Kể một chuyện vui. Xin lỗi một câu. Nắm tay nhau một chút. Rồi hãy đi tiếp. Có khi chỉ như vậy thôi, người ta lại đủ sức đi cùng nhau thêm một chặng rất dài.
Cuộc đời vốn đã quá nhiều áp lực. Ngoài kia mỗi người đều phải chiến đấu với những trận chiến riêng mà người khác không biết. Vì thế, xin đừng để gia đình trở thành nơi người ta phải chiến đấu thêm. Gia đình phải là nơi người ta trở về để được nghỉ, được hiểu, được nghe, được tha thứ, được phép yếu đuối và được bắt đầu lại. Muốn được như thế, mọi thành viên đều phải góp phần. Đừng ngồi chờ người khác thay đổi trước. Ai nhận ra bầu khí đang nặng, người ấy hãy thử mở một cánh cửa. Ai thấy mọi người đang xa nhau, người ấy hãy thử rủ một chuyến đi. Ai thấy trong nhà ít tiếng cười, người ấy hãy thử tạo một niềm vui. Ai thấy lời nói đang trở nên cay nghiệt, người ấy hãy bắt đầu nói dịu lại. Đôi khi hòa khí của cả gia đình được bắt đầu từ một người chịu bước ra khỏi vòng lặp cũ.
Sau cùng, chúng ta sẽ hiểu rằng điều quý nhất không phải gia đình mình đã đi được bao nhiêu nơi, mà là sau tất cả những nơi đã đi qua, chúng ta vẫn còn muốn trở về cùng một mái nhà. Không phải đã gặp bao nhiêu người, mà là vẫn biết trân trọng những người Chúa đã đặt ngay bên cạnh mình. Không phải đã có bao nhiêu trải nghiệm mới, mà là qua những trải nghiệm ấy, chúng ta học lại được nghệ thuật yêu thương nhau trong những điều rất cũ: một bữa cơm, một câu hỏi thăm, một cái nhìn, một lời xin lỗi, một sự nhường nhịn, một tối ngồi cạnh nhau. Hạnh phúc gia đình không cần lúc nào cũng rực rỡ. Nhiều khi nó chỉ cần được làm mới bằng một chút sáng tạo, một chút can đảm bước ra khỏi thói quen và rất nhiều thiện chí quay về với nhau. Bởi gia đình không phải nơi những con người hoàn hảo sống với nhau. Gia đình là nơi những con người có lúc rất mệt, rất yếu, rất khó chịu, vẫn chọn không bỏ nhau; vẫn tìm cách để hiểu nhau thêm một lần nữa; vẫn biết khi nào cần nói, khi nào cần im; khi nào cần đối diện, khi nào cần cùng nhau bước ra ngoài hít một hơi thật sâu để rồi trở về nhà với một trái tim hiền hơn.
Có những căng thẳng không cần thêm lời giải thích, chỉ cần thêm một chút không gian. Có những khoảng cách không cần một bài diễn thuyết, chỉ cần một chuyến đi bên nhau. Có những vết xước trong tình thân không cần ai thắng, chỉ cần mọi người cùng nhớ lại rằng mình thuộc về nhau. Và biết đâu, chính trong một buổi chiều rất bình thường, trên một con đường rất bình thường, khi cả gia đình đang bước cạnh nhau không vội vã, một người sẽ chợt nhận ra rằng điều mình cần bấy lâu không phải là một gia đình khác, một người chồng khác, một người vợ khác, một đứa con khác, hay một cuộc sống khác, nhưng chỉ là học lại cách yêu những con người này bằng một trái tim mới. Khi trái tim được làm mới, căn nhà cũ cũng có thể trở thành một mái ấm mới. Và khi trong mái ấm ấy người ta còn biết cùng nhau bước ra, cùng nhau trở về, cùng nhau cười, cùng nhau khóc, cùng nhau tha thứ và cùng nhau cầu nguyện, thì dẫu cuộc đời bên ngoài có căng thẳng đến đâu, gia đình vẫn có thể là nơi bình an còn một ngọn đèn sáng.
Lm. Anmai, CSsR
CÓ NHỮNG YÊU THƯƠNG KHÔNG CẦN NÓI THÀNH LỜI
“Hãy chào hỏi anh em bằng nụ hôn thánh thiện” (1 Tx 5,26). Đọc câu Thánh Phaolô nhắn gửi cộng đoàn tín hữu Thessalônica, có lẽ người thời nay sẽ thấy hơi lạ. Chúng ta đã quen với những cái bắt tay xã giao, những lời chào vội vàng, một cái gật đầu từ xa, một biểu tượng nhỏ gửi qua điện thoại, đôi khi chỉ là một chữ “ok”, một hình trái tim, một khuôn mặt cười, thế là xong một cuộc gặp gỡ. Thế nhưng trong những cộng đoàn Kitô hữu đầu tiên, người ta đã dành cho nhau một cử chỉ gần gũi hơn nhiều: nụ hôn thánh thiện, nụ hôn bình an, một dấu chỉ cho thấy người đứng trước mặt tôi không phải là một người xa lạ nhưng là anh chị em của tôi trong Đức Kitô. Thánh Phaolô không chỉ nói điều ấy một lần. Ngài còn nhắc lại nơi những lá thư khác, và Thánh Phêrô cũng căn dặn các tín hữu hãy chào nhau bằng “nụ hôn yêu thương” (x. 1 Pr 5,14). Từ một cử chỉ tưởng chừng rất nhỏ ấy, chúng ta có thể đọc được cả một linh đạo sống với nhau: đức tin không chỉ nằm trong những lời tuyên xưng rất đẹp, nhưng phải đi xuống tận ánh mắt, bàn tay, giọng nói, cách chúng ta đến gần nhau, cách chúng ta làm cho một người cảm thấy mình được đón nhận. Chính trong dòng truyền thống rất cổ xưa ấy, Giáo Hội đã gìn giữ cử chỉ chúc bình an trong Thánh lễ. Trước khi tiến lên Bàn Tiệc Thánh Thể, cộng đoàn được mời gọi trao cho nhau bình an. Đó không phải là một khoảng nghỉ cho vui, càng không phải một thủ tục phụng vụ cho đủ, nhưng là lời nhắc nhở âm thầm rằng chúng ta không thể thật sự đến gần Đức Kitô nếu cứ quyết tâm đứng xa anh em mình; không thể đón lấy Tấm Bánh được bẻ ra vì yêu thương mà lòng vẫn khép kín, ánh mắt vẫn lạnh lùng, bàn tay vẫn không muốn chìa ra. Bình an của Đức Kitô phải đi từ bàn thờ vào lòng người, rồi từ lòng người chạm đến người bên cạnh. Và có khi, bình an ấy được diễn tả chỉ bằng một cái cúi đầu, một cái bắt tay, một ánh mắt, một nụ cười; còn trong đời sống gia đình, bình an ấy nhiều khi lại cần được diễn tả bằng một cái ôm thật lòng.
Một cái ôm có vẻ đơn giản lắm. Nó không tốn tiền. Nó không cần phải học một kỹ thuật nào. Nó không đòi chúng ta chuẩn bị một bài diễn văn. Nó không cần lý luận, không cần phân tích đúng sai, không cần giải thích dài dòng. Hai cánh tay mở ra, một người bước đến gần một người, thế thôi. Nhưng có những lúc trong đời, một cái ôm lại nói được những điều mà cả ngàn câu chữ không diễn tả nổi. Khi một đứa trẻ đi học về với khuôn mặt buồn thiu vì bị bạn bè làm tổn thương, có khi nó không cần cha mẹ giảng cho nó một bài về nghị lực; nó chỉ cần được ôm vào lòng để biết rằng dù cả thế giới có làm nó tủi thân thì nơi đây vẫn là nhà. Khi một người vợ đã trải qua một ngày dài mệt mỏi, bữa cơm chưa kịp nấu, con cái đang quấy khóc, công việc còn dang dở, có khi chị không cần người chồng đưa ra một loạt lời khuyên; chị cần một vòng tay và một câu rất đơn sơ: “Em mệt rồi phải không?” Khi một người chồng trở về sau những va đập của công việc, mang trong lòng biết bao thất vọng nhưng lại không biết nói thế nào, có khi điều anh cần nhất không phải là bị tra hỏi: “Có chuyện gì vậy?”, nhưng là một sự hiện diện dịu dàng đủ cho anh hiểu rằng mình không phải chống chọi một mình. Khi cha mẹ đã già, những câu chuyện ngày càng lặp đi lặp lại, bước chân ngày càng chậm, trí nhớ ngày càng yếu, có lúc điều các ngài mong không phải một món quà đắt tiền mà chỉ là đứa con ngồi gần, nắm tay, tựa đầu vào vai, ôm cha một cái, ôm mẹ một cái như thuở mình còn nhỏ. Chúng ta thường nghĩ tình yêu phải làm những chuyện lớn lao. Thật ra, đời sống gia đình được cứu rất nhiều lần bởi những chuyện vô cùng nhỏ: một cái nhìn không kết án, một bàn tay đặt lên vai, một nụ cười giữa lúc căng thẳng, một cái ôm sau một cuộc cãi vã, một nụ hôn trước khi ra khỏi nhà, một lời chúc ngủ ngon, một cử chỉ cho người kia biết: “Dù hôm nay chúng ta có những điều chưa hiểu nhau, anh vẫn yêu em; dù con vừa làm điều khiến cha mẹ buồn, con vẫn là con của cha mẹ; dù em đang yếu đuối, em vẫn có một nơi để trở về.”
Đáng tiếc là càng sống lâu với nhau, người ta lại càng dễ quên những cử chỉ ấy. Thuở mới yêu, một tin nhắn chậm vài phút cũng thấy nhớ, một lần gặp nhau ngắn ngủi cũng thấy quý, một ánh mắt cũng đủ làm lòng ấm lại. Khi mới có con, cha mẹ bế con hàng giờ, hôn lên trán con, ngắm con ngủ, chỉ một tiếng con khóc cũng chạy đến. Nhưng rồi năm tháng đi qua, bao nhiêu áp lực chồng lên: tiền bạc, công việc, bệnh tật, học hành, cơm áo, trách nhiệm, những mối bận tâm không tên. Người chồng bắt đầu nghĩ rằng cứ đi làm kiếm tiền là đã đủ chứng minh tình yêu. Người vợ nghĩ rằng chăm sóc nhà cửa, con cái từng ngày là người chồng phải tự hiểu tình cảm của mình. Cha mẹ nghĩ rằng lo cho con học hành, cho con ăn mặc đầy đủ là con phải biết mình được yêu. Con cái nghĩ rằng cha mẹ ở đó mãi rồi, cần gì phải nói, cần gì phải ôm. Và thế là trong một mái nhà có thể không thiếu gì cả mà lại thiếu sự dịu dàng. Có cơm ăn nhưng ít khi ngồi thật gần nhau. Có nhiều đồ dùng tiện nghi nhưng bàn tay không còn chạm vào nhau. Có điện thoại để liên lạc với cả thế giới nhưng người sống cạnh bên cả ngày không được hỏi: “Hôm nay anh có ổn không?” Có hình ảnh gia đình rất đẹp trên mạng xã hội, nhưng trong nhà đã lâu không có một cái ôm. Có những đôi vợ chồng nằm cùng một chiếc giường mà khoảng cách trong lòng đã dài hơn cả một con đường. Có những đứa trẻ được cha mẹ cho rất nhiều thứ nhưng lại thiếu một cảm giác căn bản: cảm giác được đón nhận. Và cũng có những người già sống giữa con cháu đông đúc nhưng vẫn cô độc, bởi quanh họ có nhiều tiếng động mà quá ít sự gần gũi.
Có người nói: “Tôi không quen thể hiện tình cảm.” Câu ấy nghe rất bình thường, nhưng nếu nghĩ kỹ lại, đôi khi nó là một lời thú nhận buồn. Tại sao chúng ta có thể học sử dụng một chiếc điện thoại mới, học một phần mềm mới, học cách làm ăn, học cách thích nghi với vô vàn điều khó khăn, nhưng lại cho rằng sự dịu dàng là thứ không cần học? Tại sao một người có thể rất lịch sự với đồng nghiệp, rất vui vẻ với khách hàng, rất mềm mỏng với người ngoài, nhưng về đến nhà lại trở thành một người cộc cằn, ít nói, lạnh lùng? Có phải vì chúng ta nghĩ người nhà thì phải hiểu mình, nên không cần cố gắng nữa? Chính chỗ này là một trong những nghịch lý đau đớn của đời sống: ta thường dành phiên bản dễ chịu nhất của mình cho người lạ, còn trao những mệt mỏi, khó chịu, nóng nảy nhất cho những người yêu ta nhiều nhất. Ra ngoài, ai đó nói điều không vừa ý, ta vẫn cười vì phép lịch sự. Về nhà, chỉ một chuyện nhỏ cũng có thể làm ta lớn tiếng. Ngoài xã hội, ta biết cảm ơn. Trong nhà, ta nghĩ mọi việc người kia làm là đương nhiên. Với người ngoài, ta giữ khoảng cách để không làm họ tổn thương. Với người thân, ta lại cho phép mình nói những câu rất đau với lý do: “Tôi nói thật thôi.” Nhưng tình yêu không chỉ cần sự thật; tình yêu cần sự thật được trao bằng một trái tim biết thương. Một sự thật không có dịu dàng rất dễ biến thành con dao. Một lời góp ý không có tôn trọng rất dễ thành nhục mạ. Một mái nhà không có những biểu hiện yêu thương lâu ngày sẽ trở thành nơi người ta chỉ cùng tồn tại hơn là cùng sống.
Thánh Kinh không hề coi thân xác là điều tầm thường. Con Thiên Chúa đã làm người. Ngài không cứu con người từ xa. Ngài bước vào lịch sử bằng một thân xác, được Đức Maria cưu mang, được bế ẵm, được chăm sóc. Đức Giêsu đã chạm đến người phong cùi mà ai cũng sợ chạm. Ngài đặt tay trên trẻ nhỏ. Ngài để người phụ nữ tội lỗi lấy nước mắt rửa chân mình. Ngài cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Ngài cầm lấy tay một em bé đã chết và gọi em đứng dậy. Ngài cho Tôma chạm đến những vết thương của mình. Tin Mừng là Tin Mừng của một Thiên Chúa đến gần. Thiên Chúa không chỉ phán từ trời cao rằng: “Ta yêu con.” Ngài đến ở giữa chúng ta. Ngài mang lấy khuôn mặt con người. Ngài để con người có thể nghe tiếng Ngài, nhìn thấy Ngài, chạm đến Ngài. Và đỉnh cao của tình yêu ấy là Thánh Thể: “Này là Mình Thầy.” Tình yêu Thiên Chúa không còn chỉ là một ý tưởng; tình yêu trở thành một Tấm Bánh được trao vào tay chúng ta. Bởi thế, một đời sống đức tin trưởng thành không thể là một đời sống lạnh lùng. Người càng gần Thiên Chúa đáng lẽ càng phải trở nên nhân hậu hơn, dễ gần hơn, biết cảm thông hơn, biết làm cho người khác cảm thấy an toàn hơn. Nếu cầu nguyện rất nhiều mà con cái vẫn sợ đến gần chúng ta, nếu đi lễ mỗi ngày mà vợ hoặc chồng chỉ nhận được sự lạnh nhạt, nếu đọc kinh sốt sắng mà cha mẹ già không có được một bàn tay con cái nắm lấy, thì chắc chắn có điều gì đó cần được xét lại. Đức tin đúng không làm người ta trở nên khô cứng; đức tin đúng phải làm trái tim mềm ra.
Trong đời sống vợ chồng, một cái ôm còn mang một ý nghĩa rất sâu. Người ta lấy nhau không chỉ để cùng trả những hóa đơn, nuôi những đứa con và chia nhau trách nhiệm. Hôn nhân là việc hai con người trao mình cho nhau, là một giao ước của cả cuộc đời. Thế nhưng giao ước ấy cần được nuôi bằng những cử chỉ cụ thể mỗi ngày. Không ai có thể sống chỉ nhờ ký ức về ngày cưới. Không người vợ nào có thể mãi mãi sống bằng câu “anh yêu em” được nói hai mươi năm trước. Không người chồng nào có thể chỉ dựa vào những ngày đầu nồng ấm để đủ sức đi qua hàng chục năm hôn nhân. Tình yêu hôm nay cần được nói bằng ngôn ngữ của hôm nay. Đôi khi chỉ một nụ hôn khi thức dậy, một cái ôm trước khi đi làm, một bàn tay tìm bàn tay kia lúc cùng đi bộ, một cử chỉ tựa vai khi ngồi cạnh nhau cũng đủ nhắc rằng mối dây này vẫn còn sống. Những nghiên cứu về tâm lý và sinh lý học cũng cho thấy sự tiếp xúc thân mật, an toàn giữa những người yêu thương nhau có thể góp phần làm giảm cảm giác căng thẳng và lo âu. Nhưng ngay cả khi chưa cần đến một công trình nghiên cứu nào, kinh nghiệm của con người đã nói điều ấy từ lâu: chúng ta bình an hơn khi biết mình không cô độc. Một cái ôm đúng lúc có thể không giải quyết được vấn đề, nhưng nó làm cho người đang mang vấn đề có đủ sức để tiếp tục đối diện. Nó không trả được món nợ, nhưng nó nói: “Chúng ta sẽ cùng đi qua.” Nó không chữa khỏi bệnh, nhưng nó nói: “Anh ở đây.” Nó không xóa được nỗi sợ, nhưng nó làm nỗi sợ bớt lạnh lẽo. Trong hôn nhân, có khi người ta không cần một người luôn luôn giải quyết được mọi chuyện; người ta cần một người không bỏ mình một mình khi chuyện chưa được giải quyết.
Đối với con cái cũng vậy. Có những cha mẹ rất thương con nhưng con lại không cảm thấy được thương. Điều này nghe tưởng mâu thuẫn nhưng xảy ra rất nhiều. Cha mẹ thương bằng sự hy sinh: làm việc, dành dụm, chạy vạy, thức khuya dậy sớm. Nhưng đứa trẻ lại nhận tình yêu bằng những ngôn ngữ khác: được lắng nghe, được ôm, được khen đúng lúc, được cha mẹ hiện diện trong một sự kiện quan trọng, được cảm thấy rằng khi mình thất bại thì cha mẹ vẫn đứng về phía mình. Một đứa trẻ bị điểm thấp đã đủ sợ rồi; điều nó cần trước tiên không phải là một bản án. Một đứa trẻ vừa bị bạn bè từ chối đã đủ đau rồi; điều nó cần không phải một câu: “Có vậy cũng buồn.” Một đứa trẻ phạm lỗi cần được sửa, nhưng nó cũng cần biết rằng lỗi của nó không làm tình yêu của cha mẹ biến mất. Kỷ luật mà không có tình thương sẽ sinh ra sợ hãi. Tình thương mà không có kỷ luật có thể sinh ra buông thả. Nhưng tình thương đi cùng sự hướng dẫn sẽ giúp một con người lớn lên cách lành mạnh. Có những lúc cha mẹ phải nói “không”, phải sửa con, phải đặt giới hạn, nhưng sau tất cả vẫn có thể ôm con và nói: “Cha mẹ không đồng ý với điều con làm, nhưng cha mẹ vẫn yêu con.” Câu ấy có thể trở thành chiếc neo giữ một đứa trẻ khỏi trôi quá xa trong những năm tháng nhiều giông bão.
Nhiều người lớn hôm nay mang trong mình những vết thương mà nguồn gốc rất nhỏ: cả tuổi thơ chưa từng nghe cha nói “cha thương con”; chưa bao giờ được mẹ ôm sau một lần thất bại; lớn lên trong một gia đình mọi người đều có trách nhiệm nhưng rất ít dịu dàng. Chúng ta không nên vội trách các thế hệ đi trước, vì họ cũng có lịch sử của họ, có những cách giáo dục của thời đại họ, có những thiếu thốn mà chính họ từng chịu. Có những người cha cả đời không biết ôm con vì chính ông chưa bao giờ được cha mình ôm. Có những bà mẹ chỉ biết yêu bằng cách lo từng bữa ăn vì bà chưa từng được ai dạy rằng tình yêu còn phải được nói ra. Nhưng điều chúng ta đã thiếu không có nghĩa là chúng ta phải tiếp tục làm cho người sau thiếu giống mình. Trưởng thành là biết dừng lại một chuỗi lạnh lùng. Nếu tuổi thơ của ta ít được ôm, thì hãy ôm con mình nhiều hơn. Nếu cha mẹ ta ít nói lời yêu, thì ta hãy học nói. Nếu gia đình cũ của ta thường dùng im lặng để trừng phạt nhau, thì gia đình ta hôm nay có thể chọn ngồi xuống và đối thoại. Không phải mọi di sản đều phải truyền lại. Có những di sản phải được chữa lành.
Cái ôm cũng là một ngôn ngữ của tha thứ. Có những cuộc cãi vã trong gia đình kéo dài không phải vì vấn đề ban đầu quá lớn, nhưng vì chẳng ai chịu bước lại gần trước. Người ta ở hai đầu chiếc giường, hai đầu bàn ăn, hai căn phòng, hai trạng thái im lặng. Ai cũng chờ người kia mở lời. Ai cũng nghĩ: “Tại sao lúc nào cũng là tôi?” Ai cũng muốn công lý được thực hiện trước khi tình yêu được phục hồi. Nhưng nếu trong một gia đình, ai cũng chỉ bảo vệ phần đúng của mình, rất có thể gia đình ấy sẽ có nhiều người đúng mà chẳng còn ai hạnh phúc. Có những lúc một cái ôm sau lời xin lỗi có sức chữa lành lạ lùng. Nó không có nghĩa rằng mọi vấn đề lập tức biến mất. Nó cũng không phải cách trốn tránh một cuộc nói chuyện cần thiết. Nhưng nó nói rằng: “Chúng ta đang đứng cùng một phía để giải quyết chuyện này, chứ không phải đứng đối diện nhau như hai kẻ thù.” Chúng ta có thể bất đồng mà vẫn thương nhau. Có thể giận mà không khinh nhau. Có thể cần thời gian mà không bỏ nhau. Có thể sửa nhau mà không hạ nhục nhau. Và có thể xin lỗi mà không mất phẩm giá. Trong một gia đình Kitô hữu, thắng một cuộc cãi vã mà làm mất trái tim người bên cạnh thì đó không phải chiến thắng.
Có những ngày người ta chẳng biết nói gì. Đứng trước một người vừa mất người thân, ta thấy mọi lời an ủi đều nhỏ bé. Ngồi bên một người đang mang bệnh nặng, ta không biết phải khuyên thế nào. Nhìn một người con thất bại, một người chồng mất việc, một người vợ kiệt sức, một người mẹ đang khóc, đôi khi càng nói càng vụng. Những lúc ấy, một cái ôm có thể trở thành lời cầu nguyện không thành tiếng. Nó không giải thích tại sao Thiên Chúa để điều này xảy ra. Nó không vội tìm một ý nghĩa cho đau khổ. Nó chỉ nói: “Tôi ở đây với bạn.” Và lạ thay, có lúc con người không cần được giải thích; họ cần được đồng hành. Đức Maria dưới chân thập giá cũng đâu có một câu trả lời cho tất cả. Mẹ đứng đó. Có những sự hiện diện cứu một người hơn mọi lời giải thích. Một đứa con khi đau không hỏi mẹ về lý thuyết y khoa, nó chỉ tìm vòng tay mẹ. Có lẽ cả đời sống thiêng liêng cũng vậy: giữa những giờ tối tăm, điều làm ta đứng vững nhiều khi không phải vì ta hiểu hết Thiên Chúa, nhưng vì ta tin rằng Ngài vẫn ôm lấy cuộc đời mình, ngay cả khi ta không cảm thấy.
Nói đến cái ôm, dĩ nhiên chúng ta cũng cần hiểu nó trong sự tôn trọng. Không phải bất cứ ai cũng thoải mái với sự tiếp xúc thân thể, và không phải hoàn cảnh nào cũng thích hợp. Tình yêu chân thật luôn tôn trọng ranh giới, phẩm giá và sự tự do của người khác. Một cái ôm chỉ có ý nghĩa khi nó là sự đón nhận, không phải áp đặt; là sự an ủi, không phải chiếm hữu; là dấu chỉ của lòng tôn trọng, không phải một cách xâm phạm không gian riêng. Nhưng trong chính gia đình, nơi tình yêu đã được trao phó cho nhau, chúng ta rất nên xét lại xem mình có đang quá nghèo những cử chỉ trìu mến hay không. Có những người than rằng con mình càng lớn càng xa. Nhưng có khi chính cha mẹ đã ngừng ôm con từ lúc nó bắt đầu cao lớn. Có những cặp vợ chồng than rằng hôn nhân đã nguội lạnh. Nhưng có khi họ đã để cho mọi cái chạm chỉ còn mang tính công việc: đưa chìa khóa, chuyển chén cơm, nhận túi đồ. Cử chỉ thân mật dần biến mất, rồi một ngày họ ngạc nhiên vì cảm giác gần gũi cũng biến mất theo. Tình yêu giống như một khu vườn. Không phải đã trồng một lần là xong. Phải tưới. Phải chăm. Phải nhổ những cỏ dại của ích kỷ, vô tâm, tự ái. Phải tiếp tục gieo những điều nhỏ bé. Một cái ôm, một lời cảm ơn, một bữa ăn ngồi chung, một cuộc trò chuyện không cầm điện thoại, một buổi đi dạo, một lần chủ động làm hòa: đó là những giọt nước rất nhỏ nuôi một cuộc hôn nhân lớn.
Chúng ta đang sống trong thời đại mà con người kết nối rất nhiều nhưng chạm đến nhau rất ít. Một người có thể có hàng nghìn bạn bè trên mạng mà tối đến không có ai để gọi khi lòng thật sự buồn. Chúng ta nhìn thấy hàng trăm khuôn mặt mỗi ngày trên màn hình nhưng ít khi nhìn lâu vào khuôn mặt người cùng sống với mình. Chúng ta gửi biểu tượng trái tim dễ dàng nhưng có khi nhiều tháng không nói với cha mẹ một lời trìu mến. Một đứa trẻ có thể nhận hàng trăm lượt thích cho bức ảnh nhưng vẫn thèm một ánh mắt công nhận của cha. Một người vợ có thể được nhiều người khen ngoài xã hội nhưng vẫn đau vì người chồng chẳng bao giờ nhìn mình bằng sự trân trọng. Một người chồng có thể được cả cơ quan kính nể nhưng lại âm thầm mong nghe vợ nói: “Em biết anh đã cố gắng nhiều.” Đời sống kỹ thuật số có thể làm chúng ta dễ biểu hiện cảm xúc hơn với người xa nhưng lại lười thể hiện tình cảm với người gần. Bởi vậy, gia đình hôm nay càng cần phục hồi ngôn ngữ của sự hiện diện thật. Bỏ điện thoại xuống. Nhìn nhau. Nghe nhau. Chạm vào nhau bằng sự tôn trọng. Ôm nhau khi còn có thể.
Đừng chờ đến lúc một người nằm trong bệnh viện mới nắm tay họ lâu hơn. Đừng chờ đến đám tang mới nói rằng người ấy quan trọng thế nào. Đừng chờ cha mẹ yếu đến mức không còn nhận ra mình mới muốn ôm cha mẹ. Đừng chờ con cái rời nhà mới thấy tiếc những năm tháng đã dành quá nhiều thời gian cho công việc mà quá ít thời gian cho con. Đừng chờ hôn nhân đứng bên bờ đổ vỡ mới bắt đầu học cách dịu dàng. Có những yêu thương để ngày mai là quá muộn. Có những cái ôm bị trì hoãn mãi rồi không còn cơ hội trao nữa. Trong tang lễ, người ta thường ôm nhau rất lâu. Tại sao khi còn sống, chúng ta lại keo kiệt với nhau như thế? Khi một người vừa nằm xuống, bao nhiêu lời đẹp mới được nói ra: “Ông là người cha tuyệt vời”, “bà hy sinh cả đời”, “anh ấy rất tốt”, “chị ấy thương mọi người”. Tôi vẫn tự hỏi: người đã mất có từng được nghe những lời ấy khi còn sống không? Có những người cả đời khát một lời công nhận, nhưng đến khi không nghe được nữa thì người ta mới đọc lời ấy bên linh cữu. Cuộc đời ngắn lắm. Nếu thương, hãy để người kia biết mình được thương khi còn kịp.
Một cái ôm còn dạy chúng ta về sự khiêm nhường. Bởi muốn ôm một người, ta phải bỏ một chút khoảng cách. Ta không thể vừa ôm vừa dựng tường. Ta không thể thật sự đến gần mà vẫn giữ mọi thứ trong tư thế phòng thủ. Khi ôm một người đang khóc, chúng ta tạm ngừng phán xét. Khi ôm một người vừa xin lỗi, chúng ta chấp nhận cho họ cơ hội bắt đầu lại. Khi ôm đứa con vừa thất bại, chúng ta nói cho nó biết giá trị của nó lớn hơn thành tích. Khi ôm cha mẹ già, chúng ta chấp nhận rằng những người từng bồng bế mình nay đang yếu đi, và một ngày nào đó mình sẽ phải học cách buông họ vào tay Chúa. Những cái ôm thật sự luôn chứa một chút hy sinh của cái tôi. Và có lẽ vì thế, người kiêu hãnh thường khó ôm. Họ thấy gần gũi là yếu đuối. Họ nghĩ xin lỗi là thua. Họ sợ biểu hiện tình cảm sẽ làm mình mất uy. Nhưng gia đình không cần những người luôn tỏ ra mạnh; gia đình cần những người đủ mạnh để dịu dàng.
Đức Giêsu nói: “Phúc thay ai xây dựng hòa bình.” Hòa bình ấy không phải chuyện của những hội nghị quốc tế trước hết. Nó bắt đầu từ gian bếp, phòng khách, bàn ăn, căn phòng ngủ, từ cách người chồng nói với vợ, cha mẹ nói với con, anh chị em nói với nhau. Một thế giới đầy chiến tranh được hình thành từ những trái tim không biết hòa giải. Và một nền văn hóa hòa bình cũng được xây từ những con người học cách làm lành. Mỗi gia đình là một trường học của hòa bình. Ở đó, một đứa trẻ học xem bất đồng có nhất thiết dẫn đến xúc phạm hay không. Nó nhìn cha mẹ để học cách xin lỗi. Nó nhìn cách cha đối xử với mẹ để hiểu thế nào là tôn trọng phụ nữ. Nó nhìn cách mẹ nói về cha để hiểu thế nào là giữ phẩm giá cho người mình yêu. Nó quan sát xem sau một cuộc cãi vã, người ta có thể ngồi lại, ôm nhau và bắt đầu lại không. Những bài học ấy sẽ đi theo nó cả đời. Một đứa trẻ lớn lên trong một ngôi nhà thường xuyên có những cái ôm an toàn, những lời khích lệ chân thành, sự sửa dạy không nhục mạ, rất có thể sẽ học được rằng tình yêu không phải là quyền lực nhưng là nơi trú ẩn.
Có lẽ tối nay, trước khi đi ngủ, chúng ta không cần làm điều gì quá phi thường. Hãy thử nhìn người đang sống bên cạnh mình lâu hơn một chút. Nếu là vợ chồng, thử ôm nhau không phải vì một dịp đặc biệt, chỉ vì hôm nay cả hai vẫn còn có nhau. Nếu là cha mẹ, hãy ôm đứa con dù nó đã lớn. Đừng nghĩ mười tám tuổi, hai mươi tuổi, ba mươi tuổi thì không cần nữa. Con người bao nhiêu tuổi cũng cần biết mình có một nơi được yêu. Nếu còn cha mẹ, hãy đến gần hơn. Có thể cha không quen, mẹ ngượng ngùng, nhưng cứ bắt đầu bằng một bàn tay, một cái tựa vai, một sự hiện diện. Nếu đang giận ai trong nhà, hãy xét xem tự ái ấy có thật sự đáng để đánh đổi một ngày bình an hay không. Nếu lời xin lỗi quá khó, có khi hãy bắt đầu bằng việc ngồi gần. Nếu chưa thể ôm, ít nhất hãy thôi quay lưng. Nếu chưa thể nói hết, hãy nói một câu: “Mình đừng giận nhau lâu nữa.” Chúa không đòi chúng ta sửa cả gia đình trong một đêm. Ngài chỉ cần mỗi người bắt đầu bằng một bước nhỏ của tình yêu.
Trong Thánh lễ, khi vị chủ tế nói: “Bình an của Chúa hằng ở cùng anh chị em”, đó không phải là một lời chúc để lại trong nhà thờ. Khi chúng ta trở về nhà, bình an ấy phải có hình hài. Nó phải trở thành cách ta đóng cánh cửa nhẹ hơn, nói nhỏ hơn khi đang nóng, biết hỏi người kia trước khi phán đoán, biết cảm ơn một việc đã quá quen, biết ôm một người đang buồn, biết xin lỗi trước khi mặt trời lặn, biết hôn lên trán đứa con trước giờ ngủ, biết nắm tay người bạn đời trong những năm tháng tuổi già. Nếu Thánh Thể là Bí tích của hiệp thông, thì gia đình Kitô hữu phải là nơi sự hiệp thông ấy được nhìn thấy. Không nhất thiết bằng những việc phi thường. Có khi chỉ bằng việc trong một mái nhà, người ta không ngại nói yêu nhau, không ngại trao cho nhau những cử chỉ dịu dàng, không ngại trở nên yếu mềm trước những người mình yêu.
Một ngày nào đó, bàn tay chúng ta sẽ già. Một ngày nào đó, người chúng ta yêu sẽ không còn ngồi đúng chỗ quen thuộc trong nhà. Một ngày nào đó, những tiếng gọi “cha ơi”, “mẹ ơi”, “anh ơi”, “em ơi” có thể chỉ còn trong ký ức. Khi ấy, điều chúng ta nhớ nhiều nhất chưa chắc là những món quà đắt tiền. Ta sẽ nhớ một cái ôm ở cửa nhà. Một lần cha xoa đầu. Một lần mẹ nắm tay. Một lần người bạn đời ngồi bên khi ta thất vọng nhất. Một lần đứa con bất ngờ ôm từ phía sau. Những khoảnh khắc tưởng nhỏ ấy cuối cùng lại trở thành tài sản lớn của một đời người. Vì thế, đừng nghèo với nhau về tình thương. Tiền có thể cần tiết kiệm, nhưng yêu thương thì không. Những lời tử tế không làm ta nghèo đi. Một cái ôm không làm ta mất mát. Một nụ hôn thánh thiện, một cử chỉ bình an, một bàn tay đặt lên vai đúng lúc có khi trở thành ân sủng Chúa dùng để giữ một người khỏi tuyệt vọng, giữ một cuộc hôn nhân khỏi lạnh giá, giữ một đứa trẻ khỏi cảm giác bị bỏ rơi, giữ một gia đình khỏi trôi xa nhau.
“Hãy chào hỏi anh em bằng nụ hôn thánh thiện.” Lời ấy từ hai ngàn năm trước vẫn còn mới. Bởi con người thời nào cũng cần được yêu, cần được gần, cần được đón nhận. Có lẽ giữa một thế giới ngày càng thông minh, chúng ta lại càng phải học trở lại những điều rất căn bản: nhìn vào mắt nhau, lắng nghe nhau, chạm đến nhau bằng sự kính trọng, ôm nhau bằng một trái tim bình an. Cuối cùng, người ta không chỉ nhớ những gì chúng ta đã nói. Người ta nhớ cảm giác khi ở bên chúng ta. Con cái sẽ nhớ cha mẹ đã làm chúng sợ hay làm chúng thấy an toàn. Người vợ sẽ nhớ những năm tháng mình được nâng đỡ hay phải cô độc ngay trong hôn nhân. Người chồng sẽ nhớ mình được trân trọng hay chỉ được nhìn qua những thiếu sót. Cha mẹ già sẽ nhớ con cái có thật sự trở về hay chỉ gửi quà. Và Thiên Chúa, Đấng đã đến với chúng ta bằng một tình yêu có thể chạm đến, vẫn đang mời mỗi người trở nên một dấu chỉ rất cụ thể của tình yêu ấy cho người bên cạnh.
Nếu hôm nay trong nhà còn người để ôm, xin đừng để dành cái ôm ấy cho ngày mai. Nếu còn người để nói yêu thương, xin đừng chờ đến lúc chỉ còn có thể nói với một tấm ảnh. Nếu còn cơ hội làm hòa, xin đừng lấy tự ái làm chiếc khóa đóng cửa trái tim. Một cái ôm không thể sửa được tất cả, nhưng đôi khi nó là nơi mọi sự chữa lành bắt đầu. Một cái ôm không trả lời được tất cả, nhưng đôi khi nó chính là câu trả lời mà một trái tim đang cần. Một cái ôm không làm cuộc đời hết giông bão, nhưng nó nói cho người kia biết rằng trong cơn giông bão ấy, họ không đứng một mình. Và có lẽ đó cũng chính là điều Thiên Chúa đã làm với nhân loại nơi Đức Giêsu Kitô: Ngài không đứng xa để nói rằng Ngài yêu chúng ta. Ngài bước xuống. Ngài ở cùng. Ngài dang tay trên thập giá như một vòng tay không bao giờ khép lại. Để rồi từ vòng tay ấy, chúng ta học cách mở vòng tay mình ra cho nhau.
Lm. Anmai, CSsR
GIA ĐÌNH NÀO CẦU NGUYỆN, GIA ĐÌNH ĐÓ LUÔN GẮN BÓ
Có một câu nói rất đơn sơ nhưng càng sống lâu, càng đi qua nhiều gia đình, càng chứng kiến bao niềm vui và nước mắt của đời sống hôn nhân, người ta càng thấy câu ấy đúng đến lạ lùng: “Gia đình nào cầu nguyện thì gia đình đó luôn gắn bó.” Gắn bó ở đây không có nghĩa là gia đình ấy sẽ không bao giờ cãi nhau, không bao giờ có bất đồng, không bao giờ có nước mắt, không bao giờ gặp khủng hoảng. Một gia đình cầu nguyện vẫn có thể trải qua bệnh tật, thất nghiệp, thiếu thốn, hiểu lầm, những ngày vợ chồng nhìn nhau mà chẳng muốn nói gì, những lúc cha mẹ đau lòng vì con cái, những lúc con cái cảm thấy cha mẹ không hiểu mình, những lúc trong nhà ai cũng mệt, ai cũng có lý lẽ riêng, ai cũng muốn người khác thay đổi trước. Nhưng điều làm cho một gia đình cầu nguyện khác với một gia đình không còn cầu nguyện chính là: giữa những rạn nứt ấy vẫn còn một chỗ để trở về, giữa những tiếng nói gay gắt ấy vẫn còn một tiếng nói lớn hơn tiếng nói của cái tôi, giữa những thất vọng về nhau vẫn còn một Đấng để cả nhà cùng hướng nhìn lên. Khi Chúa còn ở giữa gia đình, gia đình vẫn còn một con đường để tìm lại nhau. Khi người ta còn có thể quỳ xuống bên nhau, người ta vẫn còn hy vọng đứng dậy bên nhau.
Nhiều người nghĩ cầu nguyện là chuyện riêng tư giữa một người với Chúa. Điều đó không sai, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì vẫn chưa đủ. Cầu nguyện trong gia đình còn là việc người này học cách đặt mình bên cạnh người kia trước mặt Chúa. Có những lời ta không thể nói với nhau, nhưng khi cùng đọc một kinh Lạy Cha, ta bỗng nhớ rằng cả hai đều là con của cùng một Cha. Có những lỗi lầm ta chưa đủ can đảm xin lỗi, nhưng khi đọc đến câu “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, lòng ta bắt đầu thấy không yên nếu vẫn còn giữ mãi một sự oán hờn. Có những lúc vợ chồng tưởng rằng tình nghĩa đã cạn, nhưng chỉ cần cùng ngồi lại trước cây Thánh Giá, cùng thinh lặng vài phút, cùng nhìn lên Đấng đã yêu đến cùng, người ta có thể chợt nhận ra rằng mình đã đòi người kia cho quá nhiều mà quên mình cũng phải cho đi. Cầu nguyện không phải là phép màu làm người khác lập tức thay đổi. Cầu nguyện trước hết làm lòng mình mềm lại. Mà trong gia đình, nhiều khi điều cần nhất không phải là thắng một cuộc tranh luận, mà là có một trái tim đủ mềm để không làm tổn thương nhau thêm nữa.
Điều đáng sợ nhất của một gia đình không hẳn là thiếu tiền. Có gia đình nghèo mà vẫn ấm. Có gia đình bệnh tật mà vẫn thương nhau. Có gia đình gặp vô vàn khó khăn mà vẫn đứng bên nhau. Điều đáng sợ nhất là một ngày trong căn nhà ấy không còn ai muốn ngồi lại với ai, không còn ai muốn nghe ai, không còn ai nghĩ đến việc nhường ai, và cũng không còn ai nghĩ đến Chúa. Khi ấy, căn nhà vẫn có đủ bàn ghế, vẫn có tivi, tủ lạnh, điện thoại, xe cộ, có khi còn rất đẹp, rất tiện nghi, nhưng lại thiếu một điều căn bản: thiếu hơi ấm của sự hiện diện. Người ta sống chung một mái nhà mà mỗi người ở trong một thế giới riêng. Người lớn bận với áp lực, người trẻ bận với màn hình, bữa cơm thưa dần, lời hỏi han ngắn dần, tiếng kinh tối biến mất lúc nào không ai nhớ. Rồi một ngày, khi sóng gió đến, người ta mới giật mình thấy rằng gia đình mình đã sống cạnh nhau rất lâu nhưng lại xa nhau quá nhiều.
Cầu nguyện không lấy mất thời gian của gia đình. Cầu nguyện trả lại gia đình cho nhau. Năm phút trước khi đi ngủ, một kinh ngắn trước bữa ăn, một lời tạ ơn khi có chuyện vui, một lời cầu xin khi trong nhà có người đau bệnh, một dấu Thánh Giá khi con đi học xa, một kinh Kính Mừng lúc người thân gặp khó khăn — những điều ấy xem ra bé nhỏ, nhưng chính những điều bé nhỏ mới tạo nên bầu khí của một mái ấm. Đức tin trong gia đình thường không được truyền lại bằng những bài giảng dài. Con trẻ nhớ một người mẹ cầu nguyện cho mình lâu hơn nhớ những lời mẹ dạy. Nó nhớ bàn tay cha đặt lên đầu làm dấu trước khi đi ngủ. Nó nhớ tiếng kinh của bà trong những chiều mất điện. Nó nhớ những lần cả nhà cầu nguyện khi ai đó nằm viện. Nó nhớ dáng cha mẹ cùng quỳ trước bàn thờ dù hôm ấy hai người đang có chuyện buồn với nhau. Chính những hình ảnh ấy âm thầm đi theo một con người suốt cả đời. Đến một ngày nào đó, giữa thành phố xa lạ, giữa một biến cố khiến họ tưởng mình không còn chỗ bám víu, ký ức về một căn nhà có lời kinh có thể trở thành sợi dây kéo họ trở về với Chúa.
Khi chúng ta dành cho Chúa một vị trí đặc biệt trong gia đình, không có nghĩa là treo thêm một cây Thánh Giá cho đẹp, đặt một bàn thờ thật lớn cho trang trọng hay đọc thật nhiều kinh cho đủ. Vị trí đặc biệt của Chúa phải là một vị trí sống động trong cách mọi người đối xử với nhau. Nếu trước bàn thờ ta đọc kinh rất sốt sắng nhưng bước ra lại dùng những lời làm người thân đau đớn, thì ta phải tự hỏi mình đã cầu nguyện thật chưa. Nếu ta xin Chúa thương xót nhưng nhất quyết không tha cho vợ, cho chồng, cho con, cho cha mẹ, thì lời kinh ấy vẫn chưa đi xuống tận trái tim. Nếu ta xin Chúa ban bình an mà trong gia đình ta cứ muốn người khác phải chịu thua mình, bình an ấy khó mà ở lại. Cầu nguyện đích thực luôn kéo theo một sự hoán cải. Người cầu nguyện thật rồi sẽ dần biết nói nhỏ hơn, nghe nhiều hơn, nóng giận chậm hơn, xin lỗi sớm hơn, tha thứ rộng hơn. Không phải vì họ bỗng trở nên hoàn hảo, nhưng vì họ biết mình cũng yếu đuối và cần được thương xót. Một khi người ta hiểu mình sống được là nhờ lòng thương xót của Chúa, người ta sẽ bớt khắc nghiệt với lỗi lầm của người bên cạnh.
Có những gia đình đang mỏi mệt vì cứ nhìn vào thiếu sót của nhau. Chồng nhìn vợ và chỉ thấy những điều chưa vừa ý. Vợ nhìn chồng và chỉ nhớ những lần mình bị tổn thương. Cha mẹ nhìn con và chỉ thấy sự bướng bỉnh. Con cái nhìn cha mẹ và chỉ thấy sự kiểm soát. Ai cũng có một danh sách những điều người khác phải sửa. Nhưng cầu nguyện giúp ta đổi hướng ánh nhìn. Khi đứng trước Chúa, ta không thể mãi chỉ kể tội người khác. Có khi Chúa không nói gì, nhưng trong thinh lặng ta chợt thấy phần trách nhiệm của mình. Ta thấy mình đã quá mệt nên nói những lời nặng nề. Ta thấy mình đã quen được người khác hy sinh đến mức coi đó là bổn phận. Ta thấy mình đòi được thấu hiểu nhưng ít khi chịu thấu hiểu. Ta thấy mình muốn được tha thứ nhưng lại nhớ lỗi của người ta rất lâu. Và cũng từ giây phút ấy, một cánh cửa nhỏ được mở ra. Cánh cửa của khiêm nhường. Mà không có khiêm nhường, không một gia đình nào có thể bình an lâu dài.
Cầu nguyện còn giúp gia đình khám phá tình yêu của Thiên Chúa không phải như một ý niệm xa xôi, nhưng như một sức mạnh rất thật giữa đời thường. Có những giai đoạn người ta tưởng mình không chịu nổi nữa. Người mẹ chăm một đứa con đau bệnh nhiều tháng, nhiều năm, sức cùng lực kiệt. Người cha gánh nặng kinh tế, đêm về vẫn phải cố cười để con khỏi lo. Một người vợ sống với nỗi cô đơn ngay trong chính cuộc hôn nhân của mình. Một người chồng không biết làm sao cứu vãn những hiểu lầm ngày càng lớn. Cha mẹ già buồn vì con cái xa cách. Con cái âm thầm chịu áp lực mà không biết nói với ai. Những lúc ấy, lời cầu nguyện có khi không làm hoàn cảnh thay đổi ngay, nhưng làm cho người trong cuộc có sức để không buông xuôi. Đó là điều rất quan trọng. Có những phép lạ không phải là Chúa cất thập giá đi, nhưng là Chúa làm cho vai ta đủ sức mang thập giá thêm một ngày. Có những phép lạ không phải người kia thay đổi ngay, nhưng là Chúa gìn giữ ta khỏi biến đau khổ thành cay độc. Có những phép lạ không phải mọi vấn đề được giải quyết tức khắc, nhưng là trong lúc chưa thấy lối ra, ta vẫn còn đủ niềm tin để nói: “Lạy Chúa, xin ở lại với gia đình con.”
Nản lòng là một trong những kẻ thù âm thầm nhất của đời sống gia đình. Người ta hiếm khi bỏ nhau chỉ vì một chuyện xảy ra trong một ngày. Thường là vì nhiều điều nhỏ tích tụ quá lâu: nhiều lần nói mà không được nghe, nhiều lần chờ mà không được đáp, nhiều lần hy vọng rồi thất vọng, nhiều lần hứa sẽ thay đổi nhưng đâu lại vào đó. Dần dần lòng người mỏi. Và khi lòng đã mỏi, chuyện nhỏ cũng thành chuyện lớn. Một câu nói vô tình cũng thành bằng chứng rằng “người ấy chẳng còn thương mình”. Một lần quên cũng được hiểu là “người ấy chưa bao giờ quan tâm”. Chính trong những lúc ấy, cầu nguyện giữ ta khỏi những kết luận tuyệt vọng. Cầu nguyện nhắc ta rằng một con người không thể bị thu gọn trong một lỗi lầm. Một cuộc hôn nhân không thể bị định nghĩa chỉ bằng một giai đoạn khủng hoảng. Một đứa con không thể bị đóng khung bởi những sai phạm của tuổi mới lớn. Một người cha, một người mẹ cũng không thể chỉ bị nhớ đến bởi những thiếu sót. Khi nhìn người thân dưới ánh mắt của Chúa, ta được mời gọi nhìn họ bằng một cái nhìn rộng hơn: họ là những con người đang lớn lên, đang vật lộn với những yếu đuối của chính họ, cũng đang mang những vết thương mà có khi ta không biết hết.
Gia đình cầu nguyện còn học được một điều mà xã hội hôm nay rất thiếu: biết dừng lại. Cuộc sống hiện đại cứ đẩy người ta chạy. Sáng chạy đi làm, chạy đưa con đi học, chạy theo công việc, chạy theo tin nhắn, cuộc gọi, tin tức, mạng xã hội. Tối về thân xác ở nhà nhưng đầu óc vẫn còn ở hàng chục nơi khác. Người ta có thể ngồi cạnh nhau mà mắt đều nhìn vào những màn hình riêng. Cầu nguyện tạo ra một khoảng dừng thánh. Chỉ vài phút thôi, nhưng là vài phút cả nhà không phải là nhân viên, học sinh, khách hàng, chủ nợ, người mua, người bán. Trước Chúa, tất cả chỉ là những con người cần được yêu và cần biết yêu. Khoảng dừng ấy chữa lành nhiều điều. Một gia đình không biết dừng sẽ rất dễ trôi xa nhau. Một gia đình biết dừng trước mặt Chúa sẽ có cơ hội để nhận ra ai đó đang buồn, ai đó đang yếu, ai đó lâu nay chẳng còn được hỏi han thật sự.
Có người nói: “Nhà tôi không cầu nguyện chung được, vì mọi người không đồng lòng.” Đừng vì chưa làm được nhiều mà bỏ luôn điều nhỏ. Có khi chỉ cần người mẹ kiên trì cầu nguyện. Có khi chỉ cần người cha bắt đầu làm dấu trước bữa ăn. Có khi chỉ cần một người con âm thầm thắp đèn bàn thờ. Đức tin có sức lan tỏa theo một cách rất lạ. Không phải bằng ép buộc. Không phải bằng trách móc: “Sao anh không đọc kinh?”, “Sao con chẳng có đạo đức gì cả?” Ép người ta cầu nguyện chỉ làm cho họ ghét lời kinh. Hãy để người thân thấy hoa trái của cầu nguyện nơi chính mình. Nếu sau giờ kinh, ta hiền hơn; nếu đi lễ về, ta bớt nóng; nếu lần chuỗi rồi mà ta biết xin lỗi; nếu càng gần Chúa ta càng thương người nhà hơn — rồi người khác sẽ hiểu tại sao ta cầu nguyện. Không có lời mời gọi nào mạnh bằng một đời sống được biến đổi.
Có những gia đình đã nhiều năm không đọc kinh chung. Đừng nghĩ đã quá muộn. Có những vợ chồng đã rất lâu không cùng nhau nói với Chúa. Hãy bắt đầu lại thật nhỏ. Một lời tạ ơn trước khi ngủ: “Lạy Chúa, cảm ơn Chúa vì hôm nay gia đình con vẫn còn có nhau.” Một lời xin: “Xin Chúa gìn giữ các con.” Một kinh Lạy Cha. Một phút thinh lặng. Có thể lúc đầu rất ngượng. Có thể cảm giác gượng gạo vì đã quá lâu không làm. Nhưng những gì tốt đẹp đều cần được bắt đầu. Người ta có thể tập lại cách nói lời yêu thương. Cũng có thể tập lại cách cầu nguyện bên nhau. Đừng đợi đến khi nhà có chuyện mới quỳ xuống. Nhưng nếu hôm nay nhà đang có chuyện, thì càng nên quỳ xuống. Không phải quỳ để xin Chúa đứng về phía mình chống lại người kia. Hãy quỳ để xin Chúa làm cho cả hai biết đứng về phía tình yêu.
Có lẽ một trong những hình ảnh đẹp nhất của gia đình Kitô hữu là hình ảnh mọi người cùng hướng về một phía. Ngoài đời, chúng ta thường đứng đối diện nhau để tranh luận. Khi cầu nguyện, chúng ta đứng hoặc quỳ cạnh nhau và cùng nhìn về Chúa. Chỉ một sự thay đổi tư thế ấy thôi cũng chứa đựng một bài học lớn. Thay vì “anh với em”, “cha mẹ với con cái”, “người đúng với người sai”, giờ đây tất cả cùng đứng trước một Đấng lớn hơn. Ta không còn là thẩm phán của nhau. Ta là những người cùng cần ơn cứu độ. Và khi cùng nhìn về một hướng, người ta dễ bước cùng nhau hơn.
Cầu nguyện mang lại niềm vui, nhưng không nhất thiết là thứ vui ồn ào. Có một niềm vui rất sâu chỉ người đã từng cùng gia đình vượt qua khổ đau mới hiểu. Đó là niềm vui khi thấy sau tất cả, mình vẫn còn ngồi được bên nhau. Là niềm vui khi một người từng giận mình lại cùng mình đọc lời “xin tha nợ chúng con”. Là niềm vui khi đứa con từng xa Chúa một ngày lại xin mẹ cầu nguyện cho nó. Là niềm vui khi trong lúc bác sĩ chưa nói được gì nhiều, cả nhà vẫn cầm tay nhau cầu nguyện. Là niềm vui của niềm tin rằng bất kể ngày mai thế nào, hôm nay Chúa vẫn ở đây. Niềm vui ấy không xóa nước mắt, nhưng làm nước mắt không trở thành tuyệt vọng.
Và cầu nguyện tiếp thêm sức mạnh để gia đình đối mặt với căng thẳng. Bởi căng thẳng không chỉ đến từ những biến cố lớn. Nó nằm trong những hóa đơn, giờ tan làm, bài vở của con, bệnh tật của cha mẹ già, áp lực công việc, những mong đợi chưa thành, những mệt mỏi không ai nói ra. Nếu mỗi người mang những căng thẳng ấy rồi đổ lên nhau, gia đình sẽ nhanh chóng trở thành nơi làm nhau kiệt sức. Nhưng nếu biết mang những căng thẳng ấy đến với Chúa, người ta có cơ hội nhìn chúng bằng một khoảng cách khác. Cầu nguyện không thay cho việc phải nói chuyện, phải giải quyết vấn đề, phải đi khám bệnh, phải tìm việc, phải điều chỉnh chi tiêu. Đức tin không làm chúng ta trốn khỏi thực tế. Trái lại, cầu nguyện giúp ta đi vào thực tế với một tâm hồn bớt hoảng loạn, bớt cay cú và sáng suốt hơn. Người đang giận mà biết cầu nguyện sẽ ít có khả năng nói những câu không thể lấy lại. Người đang sợ mà biết cầu nguyện sẽ bớt bị nỗi sợ điều khiển. Người đang thất vọng mà biết cầu nguyện sẽ nhớ rằng hôm nay chưa phải là dấu chấm hết.
Chúng ta cũng đừng quên cầu nguyện cho nhau, không chỉ cầu nguyện với nhau. Một người vợ cầu nguyện cho chồng là đang yêu chồng theo một cách rất sâu. Một người chồng cầu nguyện cho vợ là đang mang vợ vào nơi thánh thiêng nhất trong tâm hồn mình. Cha mẹ cầu cho con không phải để Chúa biến con thành đúng ý mình, nhưng để xin Chúa dẫn con theo ý Ngài. Con cái cầu cho cha mẹ là một cách rất đẹp để trả nghĩa sinh thành. Và lạ lùng thay, khi ta cầu nguyện thật lòng cho một người, ta khó ghét người ấy lâu. Ta có thể còn đau, còn buồn, còn chưa đồng ý, nhưng trái tim dần được chữa khỏi sự thù nghịch. Không thể vừa chân thành nói “Lạy Chúa, xin chúc lành cho người này” vừa nuôi mãi mong muốn người ấy phải đau để trả giá cho mình.
Đời sống gia đình không cần những con người hoàn hảo. Gia đình chỉ cần những con người biết quay về. Quay về với Chúa. Quay về với nhau. Quay về với lời xin lỗi khi mình sai. Quay về với sự tha thứ khi người kia yếu đuối. Quay về với bàn ăn. Quay về với giờ kinh. Quay về với những điều đơn sơ đã từng làm nên mái ấm. Có những gia đình tan vỡ không phải vì tình yêu chưa từng có, mà vì người ta đã quá lâu không quay về nuôi lại tình yêu ấy. Một ngọn lửa không được thêm củi sẽ tàn. Một tình yêu không được chăm sóc cũng vậy. Và lời cầu nguyện là một trong những cách âm thầm nhất để thêm củi vào bếp lửa gia đình.
Đừng coi nhẹ một giờ kinh gia đình. Trong một thế giới đang có quá nhiều lực kéo con người ra khỏi nhau, việc cùng nhau cầu nguyện chính là một hành động chống lại sự phân tán. Khi cả nhà dành mười phút cho Chúa, nghĩa là cả nhà đang nói với nhau: có một điều quan trọng hơn công việc, điện thoại, giải trí và những bận tâm riêng của chúng ta. Chính khoảnh khắc ấy gieo vào tâm hồn con trẻ một trật tự của các giá trị. Chúng sẽ hiểu rằng gia đình không chỉ là nơi ăn ngủ, mà là nơi có một Đấng hiện diện. Chúng sẽ hiểu rằng khi gặp khó khăn, trước khi tuyệt vọng còn có thể cầu nguyện. Khi phạm lỗi, ngoài sợ hãi còn có lòng thương xót. Khi thành công, ngoài tự hào còn có lòng biết ơn.
Sau cùng, lời nói “Gia đình nào cầu nguyện thì gia đình đó luôn gắn bó” không phải là một khẩu hiệu đẹp để treo trong phòng khách. Đó là một lời mời. Mỗi gia đình phải biến câu ấy thành sự thật bằng những chọn lựa rất cụ thể mỗi ngày. Hãy dành cho Chúa một chỗ trong căn nhà, nhưng quan trọng hơn, hãy dành cho Chúa một chỗ trong thời gian biểu, trong những quyết định, trong cách nói chuyện, trong cách tha thứ, trong cách giáo dục con cái, trong những ngày vui lẫn những ngày buồn. Hãy cầu nguyện khi bình an để lúc sóng gió ta biết đường mà trở về. Hãy cầu nguyện khi còn yêu nhau nồng ấm để tình yêu có rễ sâu. Hãy cầu nguyện cả khi đang giận nhau, vì chính lúc ấy gia đình cần Chúa nhất.
Nếu tối nay có thể, hãy tắt bớt một màn hình, bỏ xuống một chiếc điện thoại, ngồi gần nhau hơn một chút. Không cần nói những điều thật hay. Chỉ cần làm dấu Thánh Giá và thưa: “Lạy Chúa, gia đình con còn nhiều thiếu sót. Chúng con có những điều chưa hiểu nhau, những vết thương chưa lành, những nỗi lo chưa biết giải quyết thế nào. Nhưng chúng con xin đặt gia đình này trong tay Chúa. Xin dạy chúng con biết thương nhau khi dễ thương và cả khi khó thương. Xin dạy chúng con biết nhường nhau khi cái tôi muốn thắng. Xin dạy chúng con biết xin lỗi khi đã làm đau nhau, biết tha thứ khi lòng còn tổn thương, biết tìm lại nhau khi đã có lúc xa nhau. Xin đừng để bất cứ khó khăn nào lớn hơn tình yêu Chúa đang dành cho gia đình chúng con.”
Có thể ngày mai các vấn đề vẫn còn đó. Nhưng một gia đình đã cầu nguyện sẽ bước vào ngày mai bằng một tâm thế khác. Và đôi khi, đó chính là khởi đầu của phép lạ. Phép lạ không phải lúc nào cũng là mọi chuyện bỗng dưng trở nên dễ dàng. Phép lạ đôi khi chỉ là người tưởng đã muốn bỏ đi lại quyết định ở lại thêm một lần. Người không muốn nói lại nói một câu dịu dàng. Người không muốn tha lại bắt đầu mở lòng. Người đã tuyệt vọng lại thấy một chút ánh sáng. Và trong cái “một chút” ấy, Chúa có thể làm phần còn lại.
Gia đình nào cầu nguyện, gia đình đó không phải là gia đình không có bão. Đó là gia đình có một chiếc neo khi bão đến. Chiếc neo ấy là Chúa. Và khi cả nhà cùng bám vào Chúa, người ta cũng sẽ giữ được nhau.
Lm. Anmai, CSsR
KHI LƯƠNG TÂM CÒN BIẾT RUN LÊN TRƯỚC SỰ SỐNG
Không quá khó để chúng ta bắt gặp những câu chuyện khiến lòng mình ấm lại giữa một thế giới vốn đã quá nhiều những tin tức làm người ta mệt mỏi. Một người lính cứu hỏa lao vào biển lửa, bất chấp khói độc, sức nóng và nguy cơ căn nhà có thể đổ sập bất cứ lúc nào, chỉ để đưa một em bé đang khóc ra ngoài. Một thanh niên đang đi trên đường bỗng nghe tiếng kêu cứu, lập tức nhảy xuống dòng nước xiết để cứu một người hoàn toàn xa lạ. Một bác sĩ đứng hàng chục giờ bên bàn mổ, mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ, đôi chân gần như không còn sức nhưng vẫn cố thêm một chút nữa bởi trên bàn kia là một con người đang nằm giữa ranh giới sống và chết. Một người mẹ lấy thân mình che cho con khi tai nạn xảy ra. Một người cha nhường chiếc áo phao cuối cùng cho đứa trẻ trong lúc chiếc thuyền đang chìm. Một người đi đường dừng lại giữa dòng xe đông nghịt để đỡ một cụ già bị ngã. Một người hiến máu cho một bệnh nhân mà mình không biết tên. Một người hiến tạng sau khi qua đời để những con người xa lạ khác có thể tiếp tục nhìn thấy ánh sáng, tiếp tục thở, tiếp tục được sống. Mỗi khi những câu chuyện như thế xuất hiện, báo chí đưa tin, mạng xã hội chia sẻ, hàng ngàn người xúc động và chúng ta gọi những con người ấy bằng một cái tên rất đẹp: anh hùng giữa đời thường. Và quả thật, họ xứng đáng được gọi như thế. Bởi giữa một thời đại mà con người rất dễ sống khép kín trong thế giới của riêng mình, rất dễ tính toán hơn thiệt, rất dễ đặt câu hỏi “việc đó có liên quan gì đến tôi?”, thì vẫn còn những người dám bước ra khỏi sự an toàn của bản thân để giữ lại sự sống cho một người khác. Nhưng có lẽ điều đáng suy nghĩ hơn cả không chỉ là chuyện họ đã làm gì, mà là điều đã xảy ra trong chính giây phút quyết định ấy. Khi nghe tiếng kêu cứu, người lính cứu hỏa không đứng ngoài cửa để hỏi em bé kia là con nhà giàu hay nhà nghèo. Người thanh niên bên bờ sông không hỏi người đang chới với dưới nước có đạo đức tốt không, có phải người tử tế không, có từng làm điều gì xấu không. Người bác sĩ trong phòng cấp cứu không hỏi bệnh nhân có xứng đáng được sống thêm hay không. Người ta không có thời giờ để lập một bảng đánh giá giá trị của người đang gặp nạn. Không ai hỏi: “Người này có ích gì cho xã hội?” Không ai hỏi: “Nếu cứu họ, sau này họ có đóng góp được gì không?” Không ai hỏi: “Họ có phải là một gánh nặng không?” Không ai hỏi: “Họ có đủ mạnh khỏe, đủ thông minh, đủ trẻ, đủ giàu, đủ quan trọng để được cứu không?” Trong những giây phút sinh tử ấy, tất cả những câu hỏi đó bỗng trở thành vô nghĩa. Chỉ còn một điều duy nhất, rất đơn sơ nhưng cũng rất mạnh mẽ: đó là một con người đang cần được cứu. Và thế là người ta lao tới. Người ta chìa tay. Người ta bất chấp hiểm nguy. Người ta làm mọi điều có thể chỉ để giữ cho một trái tim khác còn đập. Dường như ở đâu đó trong sâu thẳm lương tâm con người vẫn luôn tồn tại một tiếng nói không dễ bị xóa bỏ: sự sống là điều thiêng liêng.
Điều kỳ lạ là tiếng nói ấy không cần người ta phải học quá nhiều mới có thể nghe được. Một đứa trẻ thấy con chim non rơi khỏi tổ cũng muốn nâng nó lên. Một em bé thấy bạn mình ngã cũng chạy tới đỡ. Một người mẹ nghe tiếng con khóc giữa đêm lập tức bật dậy dù mình đang kiệt sức. Trước một con người đang hấp hối, ngay cả những người cứng rắn nhất cũng thường hạ giọng. Trước một đứa trẻ vừa chào đời, người ta tự nhiên nói nhỏ lại, nâng niu hơn, cẩn thận hơn, như thể đang đứng trước một điều gì rất mong manh nhưng vô cùng quý giá. Có một sự kính trọng nào đó trước sự sống đã được ghi vào tận chiều sâu của con người. Đức tin Kitô giáo giúp chúng ta gọi tên rõ hơn điều mà lương tâm con người vốn đã cảm nhận: sự sống của con người là thiêng liêng bởi vì con người không chỉ là một sinh vật tình cờ xuất hiện trong vũ trụ, nhưng là thụ tạo được Thiên Chúa muốn, được Thiên Chúa yêu và được dựng nên theo hình ảnh của Người. “Thiên Chúa sáng tạo con người theo hình ảnh mình” (St 1,27). Một câu Kinh Thánh ngắn thôi, nhưng nếu thực sự hiểu được, chúng ta sẽ không bao giờ có thể nhìn một con người như một món đồ, một con số, một gánh nặng hay một phương tiện. Một người có thể nghèo đến mức không có gì trong tay, nhưng họ vẫn mang hình ảnh Thiên Chúa. Một người có thể nằm bất động trên giường bệnh, không thể tự ăn, không thể tự nói, không thể làm ra tiền, nhưng phẩm giá của họ không vì thế mà giảm đi. Một em bé còn nằm trong lòng mẹ, chưa nói được một lời, chưa làm được một việc gì, nhưng sự sống ấy vẫn đáng được kính trọng. Một người già lú lẫn, không còn nhớ nổi tên con cháu mình, vẫn là một con người đáng được yêu thương. Một người khuyết tật nặng, phải nhờ người khác chăm sóc từng việc nhỏ nhất, không vì thế mà trở thành một con người “ít giá trị hơn”. Một tử tù, dù đã phạm tội nặng nề, vẫn không mất đi phẩm giá căn bản của một con người. Giá trị của sự sống không đến từ khả năng làm việc. Không đến từ số tiền kiếm được. Không đến từ địa vị. Không đến từ sức khỏe. Không đến từ trí thông minh. Không đến từ tuổi tác. Không đến từ việc người khác có thích ta hay không. Sự sống có giá trị vì đó là sự sống của một con người.
Thế nhưng chính ở đây, một nghịch lý rất đau lòng của thời đại chúng ta xuất hiện. Chúng ta có thể xúc động trước một người lính cứu hỏa lao vào ngọn lửa cứu một em bé, nhưng đôi khi lại trở nên lạnh lùng trước những sự sống nhỏ bé khác chỉ vì chúng chưa thể lên tiếng. Chúng ta có thể ca ngợi một bác sĩ đã làm mọi cách cứu một bệnh nhân ở phút cuối đời, nhưng cũng có lúc xã hội lại bắt đầu tranh luận xem một số sự sống có còn “đáng sống” hay không. Chúng ta có thể phẫn nộ khi một người khỏe mạnh bỏ mặc nạn nhân tai nạn trên đường, nhưng lại dễ dàng chấp nhận một não trạng trong đó những người yếu đuối, bệnh tật, khuyết tật hay chưa sinh ra bị xem như gánh nặng. Đó là một sự mâu thuẫn rất đáng sợ. Bởi khi xã hội bắt đầu phân loại sự sống thành “đáng sống” và “không đáng sống”, “hữu ích” và “vô ích”, “có giá trị” và “ít giá trị”, thì cánh cửa nguy hiểm đã mở ra. Hôm nay người ta có thể nói một đứa trẻ chưa sinh ra quá nhỏ để có quyền sống. Ngày mai người ta có thể nói một người khuyết tật quá yếu để đáng được chăm sóc. Ngày kia người ta có thể nói một người già quá tốn kém để tiếp tục điều trị. Và cuối cùng, chính mỗi chúng ta cũng có thể trở thành người bị người khác đặt câu hỏi: “Sự tồn tại của ông, của bà, của anh, của chị còn giá trị gì nữa không?” Một xã hội nhân bản không được đo trước hết bằng số tòa nhà cao tầng, tốc độ internet, số lượng nhà máy hay mức tăng trưởng kinh tế, nhưng bằng cách xã hội ấy đối xử với những con người yếu đuối nhất. Nơi nào người bé nhỏ được bảo vệ, người bệnh được chăm sóc, người già được tôn trọng, người khuyết tật được đón nhận, trẻ em được yêu thương, thai nhi được bảo vệ, người nghèo không bị bỏ quên, nơi đó văn minh còn có một trái tim. Còn khi người mạnh có quyền quyết định ai được sống và ai phải chết, thì dù xã hội ấy có hiện đại đến đâu, nó vẫn đang quay trở lại một thứ man rợ được khoác lên chiếc áo rất văn minh.
Người Kitô hữu chúng ta lại càng không thể nhìn sự sống bằng một cái nhìn tính toán. Đức Giêsu đã đến và nói một câu rất rõ ràng về sứ mạng của Người: “Phần tôi, tôi đến để cho chiên được sống và sống dồi dào” (Ga 10,10). Cả cuộc đời Đức Giêsu là một hành trình bảo vệ, chữa lành và phục hồi sự sống. Người chạm vào người phong cùi mà xã hội xa lánh. Người dừng lại trước người mù ăn xin bên vệ đường mà đám đông muốn bắt im tiếng. Người cúi xuống trước người phụ nữ bị kết án. Người khóc trước mộ Lazarô. Người chữa những người bệnh mà người khác đã quen coi là vô vọng. Người ngồi ăn với những kẻ bị mang tiếng là tội lỗi. Người đón trẻ nhỏ vào lòng khi các môn đệ cho rằng chúng làm phiền. Và cuối cùng, chính Người trao mạng sống mình để con người được sống. Thập giá vì thế là lời tuyên bố mạnh mẽ nhất của Thiên Chúa về giá trị của con người. Nếu muốn biết một linh hồn đáng giá bao nhiêu, hãy nhìn lên thập giá. Giá của một con người không phải là vài đồng tiền, vài thành tích, vài bằng cấp, một căn nhà hay một tài khoản ngân hàng. Giá của một con người là Máu của Con Thiên Chúa. Thánh Phaolô nói: “Anh em đã được mua bằng một giá đắt” (1Cr 6,20). Khi hiểu điều ấy, chúng ta không còn có thể coi thường bất cứ ai. Người đang nằm ngoài vỉa hè kia là người mà Đức Kitô đã chết cho họ. Người già khó tính trong gia đình kia là người mà Đức Kitô đã chết cho họ. Đứa trẻ bị bỏ rơi kia là người mà Đức Kitô đã chết cho nó. Người mà ta không ưa, người từng làm ta tổn thương, người khác quan điểm với ta, người mà xã hội xem thường, tất cả đều được Đức Kitô yêu đến mức hiến mạng sống.
Có lẽ vì thế mà những câu chuyện về người cứu người luôn làm chúng ta xúc động. Bởi trong những khoảnh khắc ấy, con người vô tình chạm tới một điều rất gần với trái tim của Thiên Chúa. Một người lao xuống dòng sông cứu người lạ, dù họ có ý thức hay không, đang nói bằng hành động rằng: “Mạng sống của anh quan trọng.” Một bác sĩ không bỏ cuộc trước một bệnh nhân nói rằng: “Ông đáng để chúng tôi cố gắng.” Một người mẹ chăm đứa con khuyết tật suốt mấy chục năm nói rằng: “Con không phải là gánh nặng. Con là con của mẹ.” Một người con kiên nhẫn chăm cha già mất trí nhớ nói rằng: “Dù cha không còn nhớ con, con vẫn nhớ cha.” Một người vợ ngồi cạnh chồng bệnh nặng từng đêm nói rằng: “Anh vẫn quý giá, ngay cả khi anh không còn làm được gì cho gia đình.” Đó là những Tin Mừng không cần bục giảng. Đó là những bài giáo lý viết bằng mồ hôi, nước mắt, bàn tay chai sần và những đêm không ngủ. Có những người không nói nhiều về phẩm giá con người, nhưng cả cuộc đời họ lại là một lời khẳng định mạnh mẽ rằng không một sự sống nào đáng bị bỏ rơi.
Nhưng bảo vệ sự sống không chỉ xảy ra trong những tình huống ngoạn mục. Không phải ai cũng có dịp lao vào biển lửa hay nhảy xuống sông cứu người. Phần lớn chúng ta sẽ sống cả đời mà không bao giờ xuất hiện trên báo vì một hành động anh hùng. Tuy nhiên, mỗi ngày chúng ta đều đứng trước rất nhiều cơ hội nhỏ để lựa chọn đứng về phía sự sống hay đứng về phía sự lạnh lùng. Khi một người đang tuyệt vọng tìm đến ta, ta có chịu ngồi lại nghe họ hay vội vàng bảo “đừng nghĩ nhiều”? Khi một cụ già kể lại câu chuyện cũ lần thứ mười, ta có kiên nhẫn nghe hay cau có bỏ đi? Khi một đứa trẻ làm sai, ta có sửa dạy nó bằng tình thương hay dùng những lời làm nó tin rằng nó vô dụng? Khi một người bệnh trở nên khó chịu vì đau đớn, ta có hiểu hay chỉ trách móc? Khi thấy một người nghèo đứng bên đường, ta có còn nhận ra đó là một con người hay chỉ nhìn thấy một sự phiền toái? Khi một người lầm lỗi trở về, ta có cho họ một con đường hay mãi đóng đinh họ vào quá khứ? Khi một thai phụ hoang mang, sợ hãi vì hoàn cảnh khó khăn, chúng ta có chỉ đưa ra lời kết án hay có đủ yêu thương để nói với họ: “Chị không đơn độc. Chúng tôi sẽ cùng chị tìm một con đường để cả mẹ và con được sống”? Bảo vệ sự sống không chỉ là lên tiếng chống lại điều sai. Bảo vệ sự sống còn là tạo ra những điều kiện để người ta có thể chọn sự sống. Một người mẹ nghèo cần nhiều hơn một lời khuyên; chị cần một bàn tay. Một gia đình có người khuyết tật cần nhiều hơn sự thương hại; họ cần cộng đoàn. Một người già neo đơn cần nhiều hơn một cuộc thăm viếng vào dịp lễ; họ cần sự hiện diện đều đặn. Một người trầm uất cần nhiều hơn câu nói “hãy vui lên”; họ cần được lắng nghe, được đồng hành và được đưa đến sự trợ giúp thích hợp. Nói rằng sự sống là thiêng liêng thì dễ. Sống sao để người yếu đuối cảm nhận rằng đời họ đáng sống mới là điều khó.
Một trong những nguy cơ lớn nhất hôm nay là chúng ta nói rất nhiều về quyền nhưng lại quên mất sự liên đới. Người ta dễ nói: “Đây là cuộc đời của tôi, tôi có quyền quyết định.” Nhưng không một người nào thực sự sống một mình. Một đứa trẻ có thể sống vì có cha mẹ chăm sóc. Một người bệnh có thể vượt qua vì có bác sĩ, y tá và gia đình. Một người già có thể cảm thấy đời còn ý nghĩa vì có con cháu đến thăm. Một người tuyệt vọng có thể chọn tiếp tục sống chỉ vì một người bạn gọi điện đúng lúc. Chúng ta là những con người sống nhờ nhau nhiều hơn mình tưởng. Và chính vì vậy, nền văn hóa sự sống không thể chỉ được xây dựng bằng luật pháp, dù luật pháp rất quan trọng. Nó phải được xây bằng lòng thương xót. Một xã hội bảo vệ sự sống phải là xã hội trong đó người phụ nữ mang thai ngoài ý muốn không cảm thấy mình bị dồn vào ngõ cụt; người khuyết tật không cảm thấy mình là gánh nặng; người già không cảm thấy mình bị bỏ lại; người bệnh nan y không cảm thấy mình vô nghĩa; người nghèo không cảm thấy mình vô hình; người lầm lỗi không cảm thấy mình vĩnh viễn hết đường trở lại. Khi người ta cảm thấy mình được yêu, rất nhiều điều tưởng không thể chịu nổi bỗng trở nên có thể chịu được. Có những người từng muốn buông bỏ cuộc đời nhưng đã tiếp tục chỉ vì có ai đó nói: “Tôi ở đây với bạn.” Có những người mẹ từng muốn bỏ con vì sợ hãi nhưng đã thay đổi quyết định chỉ vì một gia đình nói: “Chúng tôi sẽ giúp chị.” Có những bệnh nhân từng tưởng mình chỉ là gánh nặng nhưng đã bình an hơn khi người thân nắm tay và nói: “Có cha ở đây là một phúc lành cho chúng con.” Đôi khi bảo vệ sự sống bắt đầu chỉ bằng một câu nói như thế.
Chúng ta cũng phải thành thật nhìn lại chính cách mình dùng ngôn ngữ. Ngôn ngữ có thể bảo vệ sự sống, nhưng cũng có thể làm sự sống bị hạ thấp. Khi gọi một người là “đồ vô dụng”, ta đang làm tổn thương phẩm giá họ. Khi nói một đứa trẻ là “gánh nặng”, ta đang gieo vào lòng cha mẹ một cách nhìn nguy hiểm. Khi gọi người già là “ăn bám”, ta đang biến một đời người với biết bao hy sinh thành một con số chi phí. Khi gọi người khuyết tật bằng những từ miệt thị, ta đang làm nghèo chính nhân tính của mình. Và ngay trên mạng xã hội, nơi người ta dễ dàng ném vào nhau những câu chữ tàn nhẫn, chúng ta cũng đang phải chọn: lời mình viết ra giúp người khác sống hay khiến họ muốn biến mất? Có những người đã đi qua một ngày rất nặng nề, rồi về nhà mở điện thoại và đọc những lời xúc phạm nhắm vào mình. Chúng ta không biết một câu nói của mình có thể trở thành giọt nước cuối cùng trong chiếc ly đã đầy đến đâu. Chính vì vậy, tôn trọng sự sống còn có nghĩa là tôn trọng tâm hồn người khác. Đừng giết một người bằng sự khinh miệt. Đừng làm một người muốn chết bằng những lời độc địa. Đừng biến mạng xã hội thành nơi người ta có thể phá hủy danh dự, phẩm giá và niềm hy vọng của nhau chỉ để mua vui hay giành phần thắng.
Có lẽ chúng ta cũng cần học lại từ chính những người mà ta gọi là anh hùng. Họ không đợi biết người kia có đáng cứu hay không. Họ cứu trước. Họ không hỏi người bị nạn có cùng tôn giáo, cùng quan điểm, cùng tầng lớp với mình không. Họ cứu trước. Họ không yêu cầu người kia chứng minh giá trị. Họ cứu trước. Đó là một hình ảnh rất gần với lòng thương xót của Thiên Chúa. Thiên Chúa không yêu ta vì ta đã hoàn hảo. Người yêu để ta có thể trở nên tốt hơn. Thiên Chúa không cứu ta vì ta xứng đáng. Người cứu ta vì Người là tình yêu. Thánh Phaolô đã nói một câu rất đẹp: “Đức Kitô đã chết vì chúng ta, ngay khi chúng ta còn là những người tội lỗi” (Rm 5,8). Nghĩa là Người không đứng ngoài cuộc đời ta và bảo: “Hãy sửa mình cho tốt rồi Ta mới cứu.” Người bước vào chính nơi ta đang chìm để kéo ta lên. Nếu Thiên Chúa đã nhìn sự sống của ta như thế, người Kitô hữu cũng được mời gọi nhìn sự sống của người khác bằng cùng một cái nhìn.
Có một câu hỏi mà mỗi chúng ta nên tự hỏi: nếu ngày mai chính mình trở thành người yếu đuối, ta muốn người khác đối xử với mình thế nào? Nếu một ngày ta nằm bất động trên giường bệnh, liệu ta muốn nghe ai đó nói rằng ta đã trở thành gánh nặng không? Nếu một ngày trí nhớ ta suy giảm, liệu ta muốn con cháu xem mình là phiền phức không? Nếu một ngày ta nghèo trắng tay, liệu ta muốn xã hội kết luận rằng đời ta chẳng còn giá trị gì không? Nếu ta từng phạm một lỗi rất lớn, liệu ta muốn cả đời mình chỉ được định nghĩa bằng lỗi lầm ấy không? Chắc chắn là không. Ta vẫn muốn được nhìn bằng ánh mắt của một con người. Ta vẫn muốn có người nắm tay. Ta vẫn muốn nghe câu: “Ông vẫn quý giá.” Ta vẫn muốn được chăm sóc, được tha thứ, được tôn trọng. Vậy thì điều ta muốn nhận khi mình yếu đuối, hãy bắt đầu trao cho người yếu đuối hôm nay.
Đức Thánh Cha Phanxicô nhiều lần nói đến một “nền văn hóa vứt bỏ”, nơi người ta vứt đi những gì không còn hữu ích: thức ăn, đồ vật, và đáng buồn thay, đôi khi cả con người. Một thai nhi không nằm trong kế hoạch có thể bị xem là điều cần loại bỏ. Một người già không còn sức lao động có thể bị xem là gánh nặng. Một người khuyết tật có thể bị xem là cuộc đời thiếu chất lượng. Một người nghèo có thể bị xem là kẻ cản trở vẻ đẹp của thành phố. Nhưng Tin Mừng đi theo hướng hoàn toàn ngược lại. Thiên Chúa luôn tìm kiếm điều thế gian muốn bỏ đi. Người mục tử bỏ chín mươi chín con chiên để tìm một con bị lạc. Người phụ nữ thắp đèn quét nhà chỉ để tìm một đồng bạc bị mất. Người cha đứng chờ đứa con hoang đàng trở về. Đức Giêsu nói: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta” (Mt 25,40). Thật đáng sợ và cũng thật đẹp: Đức Kitô ẩn mình trong chính những con người yếu đuối nhất. Khi ta cúi xuống với người bệnh, ta đang cúi xuống với Đức Kitô. Khi ta bồng một đứa trẻ bị bỏ rơi, ta đang bồng Đức Kitô. Khi ta chăm một người già, ta đang chăm Đức Kitô. Khi ta bảo vệ một sự sống không thể tự bảo vệ mình, ta đang đứng về phía Đức Kitô.
Và có lẽ một ngày nào đó, khi cuộc đời chúng ta kết thúc, Thiên Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã bao nhiêu lần được người ta vỗ tay, có bao nhiêu người biết tên mình, đã xây được bao nhiêu công trình hay sở hữu bao nhiêu thứ. Có thể Người chỉ hỏi rất đơn giản: “Khi Ta đói, con có cho Ta ăn không? Khi Ta khát, con có cho Ta uống không? Khi Ta đau, con có ở lại không? Khi Ta bị bỏ rơi, con có bước tới không? Khi sự sống của Ta yếu ớt trong một người bé nhỏ nào đó, con đã bảo vệ hay quay mặt đi?” Và lúc ấy, những hành động mà ta từng nghĩ rất nhỏ có thể lại trở thành điều lớn lao nhất. Một bữa cơm nấu cho người bệnh. Một đêm thức bên cha già. Một cuộc điện thoại cho người cô đơn. Một lần đưa người nghèo đến bệnh viện. Một khoản tiền nhỏ giúp một bà mẹ giữ lại đứa con. Một buổi chiều ngồi nghe một người đang tuyệt vọng. Một lần đứng lên bảo vệ người bị bắt nạt. Một lần không chia sẻ một đoạn clip làm nhục người khác. Một lần tha thứ để một người không bị đóng đinh mãi vào quá khứ. Đó đều là những cách bảo vệ sự sống.
Người anh hùng giữa đời thường đôi khi không mặc đồng phục, không xuất hiện trên truyền hình, cũng không được ai trao huy chương. Có thể đó là một người mẹ đã chăm đứa con bệnh suốt hai mươi năm. Một người chồng không rời người vợ bị tai biến. Một cô giáo kiên nhẫn với học sinh đặc biệt mà nhiều người khác đã bỏ cuộc. Một người con mỗi ngày đút từng muỗng cháo cho cha già. Một nữ tu chăm sóc những bệnh nhân không người thân. Một linh mục âm thầm ngồi hàng giờ nghe những con người tan vỡ kể chuyện đời mình. Một bác sĩ ở vùng quê từ chối bỏ cuộc trước bệnh nhân nghèo. Một người hàng xóm nấu thêm phần cơm mang sang cho cụ già sống một mình. Những người ấy cũng đang “lao vào biển lửa”, chỉ là biển lửa của họ kéo dài không phải vài phút mà nhiều năm. Những hy sinh âm thầm ấy không lên báo, nhưng Thiên Chúa thấy. Và có lẽ chính nhờ những con người như thế mà thế giới này chưa trở nên lạnh lẽo hoàn toàn.
Ước gì mỗi lần nghe một câu chuyện về người cứu người, chúng ta không chỉ xúc động vài phút rồi lướt sang tin khác. Hãy để những câu chuyện ấy đánh thức lương tâm ta. Nếu ta tin rằng người lính cứu hỏa đúng khi lao vào lửa cứu một em bé, hãy tự hỏi ta đang làm gì để bảo vệ những sự sống mong manh quanh mình. Nếu ta tin rằng người thanh niên đúng khi nhảy xuống nước cứu người lạ, hãy tự hỏi liệu ta có dám bước ra khỏi sự tiện nghi của mình để giúp một người đang chìm trong tuyệt vọng hay không. Nếu ta ngưỡng mộ người bác sĩ chiến đấu đến cùng cho bệnh nhân, hãy tự hỏi liệu ta có đang dễ dàng bỏ cuộc với một người trong gia đình chỉ vì họ quá khó tính, quá yếu đuối hay quá mệt mỏi hay không. Anh hùng không chỉ là người cứu một mạng sống trong một khoảnh khắc. Anh hùng còn là người biết trân trọng sự sống từng ngày.
Xin cho chúng ta đừng bao giờ quen với cái chết đến mức không còn đau trước một sinh mạng bị mất. Đừng quen với bạo lực đến mức xem nỗi đau của người khác như một chương trình giải trí. Đừng quen với những con số đến mức quên rằng sau mỗi con số là một khuôn mặt, một gia đình, một người mẹ, một người cha, một đứa con. Đừng quen với những cuộc tranh luận đến mức quên rằng sự sống không phải một khái niệm để chúng ta thắng thua bằng lý lẽ. Đằng sau mỗi cuộc tranh luận về sự sống là những con người thật đang sợ hãi, đang đau, đang cần được yêu thương. Và xin cho lương tâm chúng ta vẫn còn đủ nhạy để run lên trước một sự sống bị đe dọa, đủ mềm để xót xa trước một con người đau khổ, đủ can đảm để bước tới khi người khác quay đi.
Có một tiếng thì thầm rất cổ xưa mà Thiên Chúa đã đặt trong trái tim con người: đừng giết, hãy cứu; đừng loại trừ, hãy đón nhận; đừng bỏ rơi, hãy ở lại; đừng hỏi người ấy có đáng sống không, bởi chỉ cần họ là một con người thì họ đã đáng được yêu thương. Tiếng nói ấy chính là tiếng nói của lương tâm. Và sâu xa hơn nữa, đó là âm vang của Đấng đã nói với từng con người từ thuở đời đời: “Con quý giá trước mắt Ta, con được trân trọng và Ta yêu con” (x. Is 43,4).
Thế giới hôm nay có thể không thiếu những người tài giỏi, nhưng đang rất cần những con người biết cúi xuống. Không thiếu những bộ óc thông minh, nhưng đang cần những trái tim biết xót thương. Không thiếu những lời nói lớn lao, nhưng đang cần những bàn tay chịu đưa ra đúng lúc. Và có lẽ chúng ta không cần trở thành một anh hùng theo cách báo chí gọi tên. Chỉ cần mỗi ngày, trước một sự sống đang cần mình, chúng ta đừng quay mặt đi. Chỉ cần còn biết nói: “Người này đáng được cứu. Người này đáng được yêu. Người này đáng được sống.” Khi còn nói được như thế bằng cả lời nói lẫn cuộc đời mình, lương tâm chúng ta vẫn còn sống. Và khi lương tâm còn sống, nhân loại vẫn còn hy vọng.
Lm. Anmai, CSsR
KHI MỘT SỰ SỐNG BIẾN MẤT TRONG THINH LẶNG
Không quá khó để chúng ta xúc động trước một câu chuyện cứu người. Một người lính cứu hỏa lao vào căn nhà đang cháy để đưa một đứa trẻ ra khỏi biển lửa, người ta gọi anh là anh hùng. Một thanh niên không chút do dự nhảy xuống dòng nước xiết để cứu một người hoàn toàn xa lạ, người ta chia sẻ câu chuyện ấy trên mạng xã hội và dành cho anh những lời đẹp nhất. Một bác sĩ thức trắng nhiều giờ bên bàn mổ, cố giữ lại từng nhịp tim cho một bệnh nhân đang đứng giữa lằn ranh sống chết, người ta biết ơn và kính phục. Tất cả những điều đó đều đẹp. Tất cả đều đáng được trân trọng. Bởi vì trong những khoảnh khắc ấy, có một điều rất sâu trong con người tự nhiên thức dậy: sự sống phải được cứu. Người ta không hỏi đứa trẻ trong căn nhà cháy ấy có hữu ích cho xã hội hay không. Người thanh niên nhảy xuống nước không hỏi người sắp chết kia giàu hay nghèo, tốt hay xấu, đáng được cứu hay không. Người bác sĩ không dừng cuộc cấp cứu giữa chừng để hỏi bệnh nhân ấy đã đóng góp được gì cho đời. Khi một con người đang gặp nguy hiểm, lương tri tự nhiên bật lên một mệnh lệnh gần như không cần suy nghĩ: hãy cứu người. Bởi vì trước khi một con người là người giàu hay người nghèo, người thành đạt hay thất bại, người khỏe mạnh hay bệnh tật, người hữu ích hay đang cần người khác chăm sóc, người ấy trước hết là một con người. Và chỉ thế thôi đã đủ để sự sống của họ đáng được bảo vệ.
Thế nhưng, ngay trong xã hội ấy, có một nơi không có khói lửa hỏa hoạn, không có tiếng còi xe cứu thương hú dài trên đường phố, không có dòng nước xiết nào đang cuốn một thân người đi, cũng chẳng có tiếng kêu cứu thất thanh nào khiến đám đông phải chạy đến. Chỉ có một căn phòng khá yên tĩnh, ánh đèn trắng, vài dụng cụ y khoa, vài thủ thuật diễn ra trong một khoảng thời gian không dài. Cánh cửa đóng lại. Người bên ngoài vẫn đi qua đi lại. Thành phố vẫn đông. Đèn giao thông vẫn đổi màu. Những quán cà phê vẫn đông người. Điện thoại vẫn rung lên bởi những tin nhắn đời thường. Và rồi mọi chuyện kết thúc. Không ai đứng bên ngoài vỗ tay. Không ai gọi đó là một biến cố. Không có bản tin đặc biệt. Không có hàng triệu lượt chia sẻ. Không có một khuôn mặt người hùng xuất hiện trên màn hình. Căn phòng lại được dọn sạch để đón một người khác. Chỉ có điều, trước khi cánh cửa ấy khép lại, có một sự sống rất nhỏ đang hiện diện; khi cánh cửa mở ra, sự sống ấy không còn nữa.
Điều làm tôi day dứt không chỉ là một sinh linh đã không có cơ hội nhìn thấy ánh sáng mặt trời. Điều khiến tôi đau hơn là sự việc ấy có thể diễn ra âm thầm đến mức xã hội gần như quen với nó. Một đứa bé rơi xuống giếng, cả làng có thể chạy đến. Một em bé bị bỏ quên trên xe, cả nước có thể xót xa. Một trẻ sơ sinh được tìm thấy trong thùng rác, người ta phẫn nộ hỏi ai có thể nhẫn tâm đến như vậy. Nhưng một thai nhi nằm trong cung lòng mẹ, nhỏ đến mức chưa ai từng nhìn thấy khuôn mặt em, chưa ai từng nghe em khóc, chưa ai biết đôi mắt em rồi sẽ giống cha hay giống mẹ, thì sự biến mất của em rất dễ bị che phủ bởi vài chữ lạnh lùng: “giải quyết”, “bỏ”, “chấm dứt thai kỳ”, “xử lý cho xong”. Ngôn ngữ đôi khi có một sức mạnh đáng sợ. Chỉ cần đổi tên một sự việc, lương tâm của con người cũng có thể bớt nhức nhối. Ta không muốn nghĩ đến một đứa trẻ, nên ta gọi đó là “một vấn đề”. Ta không muốn nghĩ đến một sự sống, nên ta gọi đó là “một lựa chọn”. Ta không muốn nghĩ đến một cái chết, nên ta dùng những chữ đủ sạch sẽ để không phải hình dung điều gì đang xảy ra phía sau cánh cửa ấy.
Tôi không viết những dòng này để đứng bên ngoài cuộc đời rồi ném đá bất cứ người phụ nữ nào đã từng đi qua một quyết định đau đớn. Cuộc đời phức tạp hơn những lời kết án rất nhiều. Có những người mẹ mang thai trong nghèo khổ cùng cực. Có những cô gái bị bỏ rơi đúng lúc hoang mang nhất. Có những người bị ép buộc, bị lừa dối, bị bạo hành, bị gia đình xua đuổi. Có những bà mẹ nghe một chẩn đoán bất thường về đứa con rồi sụp đổ. Có những người cha trốn chạy trách nhiệm, để người phụ nữ một mình đối diện với sợ hãi, nước mắt, miệng đời và tương lai mù mịt. Có những người bước vào một phòng khám không phải vì họ không có trái tim, nhưng vì lúc ấy họ không nhìn thấy một con đường nào khác. Chính vì thế, nếu chúng ta thật sự nói rằng mình bảo vệ sự sống, chúng ta không thể chỉ nói với một người mẹ rằng: “Đừng bỏ con”, rồi quay lưng để mặc chị ấy một mình với tiền nhà, tiền thuốc, sự khinh miệt, sự cô độc và một đứa trẻ cần được nuôi lớn. Bảo vệ sự sống không thể chỉ là một khẩu hiệu. Bảo vệ sự sống phải có bàn tay để đỡ người mẹ đang run, có một mái nhà cho người bị gia đình từ chối, có sữa cho đứa trẻ, có tiền viện phí khi cần, có công việc cho người mẹ đơn thân, có người ngồi bên một cô gái đang tuyệt vọng và nói với cô rằng: “Đời con chưa hết. Đời đứa bé cũng chưa hết. Chúng ta sẽ cùng tìm một con đường.”
Tôi luôn nghĩ rằng nếu một xã hội thật sự tin sự sống là thiêng liêng, xã hội ấy phải nhất quán. Không thể vừa xúc động trước một em bé được cứu khỏi đám cháy, lại thờ ơ trước một thai nhi chỉ vì em đang nằm trong một nơi mắt ta không nhìn thấy. Không thể đấu tranh quyết liệt chống bạo lực đối với trẻ em nhưng lại xem sự sống trước khi chào đời như một điều hoàn toàn phụ thuộc vào việc người lớn có muốn đón nhận hay không. Không thể nói rằng người yếu thế cần được bảo vệ, rồi lại bỏ quên chính những con người yếu thế đến mức thậm chí chưa thể nói một tiếng để tự bảo vệ mình. Thai nhi không thể viết đơn. Thai nhi không thể tổ chức biểu tình. Thai nhi không thể lên mạng kể câu chuyện của mình. Thai nhi cũng không thể nhìn vào mắt bất cứ ai mà nói: “Xin đừng.” Tất cả những gì em có chỉ là sự hiện diện âm thầm của một sự sống đang lớn lên. Và có lẽ chính vì em quá nhỏ, quá im lặng, quá hoàn toàn phụ thuộc vào người khác, nên em càng cần lương tâm của những người mạnh hơn lên tiếng thay cho em.
Có người sẽ hỏi: “Nhưng em bé ấy đã biết gì đâu? Em chưa có ký ức, chưa có ước mơ, chưa biết vui buồn.” Câu hỏi ấy nghe có vẻ hợp lý, nhưng nếu suy nghĩ thêm một chút, ta sẽ thấy giá trị của một con người đâu bắt đầu từ khả năng người ấy biết suy nghĩ hay biết nói. Một người đang hôn mê vẫn là con người. Một người già mất trí nhớ vẫn là con người. Một đứa trẻ sơ sinh chưa hiểu thế giới là gì vẫn là con người. Chúng ta không yêu quý họ vì họ đã đạt đủ một ngưỡng nhận thức nào đó. Chúng ta bảo vệ họ vì sự sống con người không cần phải thi đậu một kỳ thi để được quyền tiếp tục tồn tại. Phẩm giá không phải là phần thưởng dành cho kẻ mạnh. Phẩm giá là điều đi cùng con người ngay từ chính sự hiện hữu của họ. Một em bé trong lòng mẹ không cần chứng minh em sẽ trở thành bác sĩ, linh mục, kỹ sư, nghệ sĩ hay một người có ích. Nếu giá trị của một người phụ thuộc vào những gì họ có thể đóng góp, thì một ngày nào đó người già, người khuyết tật, người bệnh nan y, người nghèo và tất cả những ai đang cần xã hội nâng đỡ cũng có thể bị đặt trước cùng một câu hỏi đáng sợ: “Bạn còn có ích gì nữa?”
Đó là lý do tôi thấy câu chuyện về sự sống không chỉ là chuyện của riêng một tôn giáo. Đúng, với người Kitô hữu, sự sống là quà tặng của Thiên Chúa. Chúng ta tin rằng con người được Thiên Chúa yêu thương trước cả khi con người có thể đáp lại tình yêu ấy. Thánh Vịnh đã diễn tả thật đẹp niềm xác tín rằng Thiên Chúa biết con người từ khi còn được dệt nên trong lòng mẹ. Nhưng ngay cả khi tạm gác ngôn ngữ tôn giáo sang một bên, lương tri nhân loại vẫn có thể gặp nhau ở một điểm: người càng yếu, càng cần được bảo vệ; người càng không có khả năng tự lên tiếng, xã hội càng phải cẩn trọng khi quyết định thay cho họ. Văn minh không được đo trước hết bằng những tòa nhà cao đến đâu hay trí tuệ nhân tạo thông minh đến mức nào. Một xã hội được đo rất sâu bằng cách nó đối xử với những người không thể đem lại cho nó lợi ích gì. Trẻ chưa sinh, người già, người khuyết tật, bệnh nhân hấp hối, người nghèo, người không quyền lực – tất cả những con người ấy đặt trước xã hội một câu hỏi duy nhất: Khi tôi không thể cho bạn điều gì, bạn còn nhìn nhận tôi có giá trị không?
Tôi cũng nghĩ nhiều đến những người cha. Trong rất nhiều câu chuyện, người ta chỉ nhìn thấy người phụ nữ bước vào phòng khám, nhưng phía sau một quyết định ấy đôi khi là sự vắng mặt đáng xấu hổ của một người đàn ông. Có người nói: “Tùy em quyết định.” Nghe có vẻ tôn trọng, nhưng nhiều khi câu ấy chỉ là một cách rất đẹp để trốn trách nhiệm. Có người còn lạnh lùng hơn: “Bỏ đi, mình chưa sẵn sàng.” Nhưng thử hỏi bao nhiêu đứa trẻ được sinh ra trên đời đúng lúc cha mẹ chúng hoàn toàn sẵn sàng? Có bao nhiêu người lần đầu làm cha mẹ mà không lo lắng? Sự sống không phải lúc nào cũng đến đúng theo kế hoạch của ta. Có những đứa trẻ đến khi căn nhà còn thuê, công việc chưa ổn, tiền tiết kiệm chưa nhiều, tương lai chưa rõ. Nhưng đứa trẻ không phải là lỗi trong kế hoạch. Có khi chính em buộc một người đàn ông đang sống ích kỷ phải lớn lên, buộc một cô gái đang hoang mang khám phá sức mạnh mà chính cô cũng không biết mình có, buộc hai gia đình đang lạnh nhạt phải học cách yêu thương trở lại. Không phải mọi câu chuyện đều kết thúc đẹp như cổ tích, tôi biết. Nhưng không phải vì tương lai khó khăn mà một sự sống trở thành vô nghĩa.
Đau lòng hơn nữa là xã hội ngày càng có nguy cơ coi những gì bất tiện là những gì có thể loại bỏ. Một đứa trẻ đến không đúng lúc: bất tiện. Một thai nhi được chẩn đoán có nguy cơ khuyết tật: bất tiện. Một người già cần chăm sóc nhiều năm: bất tiện. Một bệnh nhân không còn khả năng tự phục vụ: bất tiện. Nhưng nếu tình yêu chỉ tồn tại khi người khác không làm ta bất tiện, thì đó có thật là tình yêu không? Tình yêu đích thực luôn có một cái giá. Người mẹ thức cả đêm vì con sốt đang trả giá cho tình yêu. Người cha làm thêm giờ để nuôi gia đình đang trả giá cho tình yêu. Người con chăm cha mẹ già đang trả giá cho tình yêu. Một linh mục ở bên giường bệnh nhân lúc nửa đêm đang trả giá cho tình yêu. Một người nhận nuôi một đứa trẻ không cùng huyết thống đang trả giá cho tình yêu. Điều kỳ lạ là chính những cái giá ấy lại làm con người trở thành con người hơn. Một cuộc đời không bao giờ bị ai làm phiền có thể rất tiện nghi, nhưng chưa chắc là một cuộc đời sâu.
Chúng ta cũng cần thành thật nhìn lại một thứ bạo lực khác: bạo lực của phán xét. Có những người nhân danh bảo vệ sự sống nhưng lời nói của họ lại làm tổn thương người đang đau khổ. Một người phụ nữ từng phá thai có thể mang vết thương trong lòng nhiều năm mà không ai biết. Chị có thể đi lễ mỗi Chúa nhật, ngồi ở một góc nhà thờ và vẫn nghe tiếng ký ức trở về trong đêm. Chị có thể đã khóc hàng trăm lần. Có thể chị đã xin lỗi đứa con chưa bao giờ được ôm. Có thể chị đã quỳ trước Chúa và tự hỏi liệu mình còn được tha thứ không. Đối với những con người ấy, Giáo Hội không được trở thành một phiên tòa chỉ biết nhắc lại tội lỗi của họ. Giáo Hội phải là nơi họ có thể trở về. Tin Mừng của Đức Kitô không bao giờ gọi điều xấu là điều tốt, nhưng cũng không bao giờ đóng cửa lòng thương xót trước người biết đau vì điều mình đã làm. Đức Giêsu luôn rất rõ ràng về tội lỗi, nhưng Người cũng rất dịu dàng với tội nhân. Chúng ta phải học cả hai điều ấy. Sự thật không có lòng thương xót sẽ biến thành lưỡi dao. Lòng thương xót không có sự thật sẽ biến thành sự dễ dãi. Còn trong Đức Kitô, sự thật và lòng thương xót gặp nhau để con người được chữa lành.
Tôi ước gì mỗi khi một người phụ nữ hoảng sợ vì một thai kỳ ngoài ý muốn, điều đầu tiên chị gặp không phải là một lời xúi giục “giải quyết sớm cho nhẹ”, nhưng là một người đủ bình tĩnh ngồi xuống nghe chị nói. Tôi ước gì trước mỗi quyết định không thể lấy lại, có ai đó hỏi chị: “Em đang sợ điều gì nhất?” Có lẽ chị sợ tiền. Hãy tìm cách giúp chị về tiền. Chị sợ gia đình biết. Hãy tìm người có thể giúp chị đối thoại với gia đình. Chị sợ bị người yêu bỏ. Nếu một người đàn ông chỉ ở bên chị với điều kiện phải bỏ đi đứa con của chính hai người, có lẽ điều cần được xem lại không phải là đứa trẻ. Chị sợ đứa bé bệnh tật. Hãy giúp chị gặp bác sĩ, chuyên viên và những gia đình đã từng đi qua hoàn cảnh ấy. Chị sợ tương lai. Hãy đi cùng chị từng ngày thay vì bắt chị phải giải hết tương lai trong một buổi chiều. Rất nhiều lúc, người ta không thật sự muốn cái chết; người ta chỉ muốn chấm dứt một nỗi sợ quá lớn. Và nếu cộng đồng biết cùng nhau chia nỗi sợ ấy, có thể một sự sống sẽ được giữ lại.
Có một câu hỏi tôi vẫn thường tự đặt ra: tại sao khi một em bé đã sinh ra bị ai đó làm hại, cả xã hội phẫn nộ, nhưng trước đó vài tháng, khi em còn trong lòng mẹ, giá trị sự sống của em lại có thể bị nhìn rất khác? Đường biên giữa hai cách nhìn ấy nằm ở đâu? Là lúc em chào đời? Là lúc em có nhịp tim? Là lúc ta nhìn thấy khuôn mặt? Là lúc em có thể cảm nhận đau? Hay là lúc người lớn quyết định muốn có em? Nếu giá trị con người thay đổi theo cảm xúc của người khác, thì nền tảng của phẩm giá con người trở nên mong manh vô cùng. Một đứa trẻ được mong đợi thì người ta gọi là “con yêu”. Một đứa trẻ đến ngoài kế hoạch thì có nguy cơ bị gọi là “cái thai”. Nhưng em bé đâu có thay đổi. Chỉ có hoàn cảnh của người lớn thay đổi. Ta phải rất cẩn thận khi để thái độ của mình đối với một con người tùy thuộc vào việc người ấy làm ta vui hay làm ta lo.
Tôi từng nghe những người mẹ kể về lần đầu tiên nhìn thấy hình siêu âm của con. Chỉ một chấm nhỏ thôi. Có người nói chẳng thấy gì rõ cả. Nhưng với người mẹ đang mong con, cái chấm nhỏ ấy là cả một thế giới. Người mẹ nhìn vào đó và bắt đầu tưởng tượng: con là trai hay gái, con sẽ giống ai, đặt tên con là gì. Kỳ lạ thay, cùng một hình ảnh ấy, nếu đứa trẻ không được mong đợi, người ta lại cố làm sao để người mẹ không gắn bó quá nhiều. Điều đó cho thấy đôi khi vấn đề không nằm ở việc sự sống ấy có phải là một sự sống đáng quý hay không, nhưng nằm ở cách ta quyết định nhìn nó. Và lương tâm cần đủ can đảm để nhìn vượt qua sự tiện lợi của mình.
Với người Kitô hữu, chúng ta càng không thể quên hình ảnh Đức Maria. Khi sứ thần đến Nazareth, Maria không được trao một kế hoạch hoàn toàn dễ dàng. Một thiếu nữ mang thai trước khi về chung sống với Giuse trong bối cảnh xã hội Do Thái thời ấy chắc chắn đối diện vô vàn nguy hiểm, lời dị nghị và bất định. Maria cũng hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Đó là một câu hỏi rất con người. Đức tin không làm Maria mất đi nỗi băn khoăn. Nhưng sau câu hỏi ấy là lời: “Xin vâng.” Và từ lời xin vâng của một người nữ, Đấng Cứu Thế bước vào lịch sử. Tôi không nói rằng mọi người mẹ phải mang cùng một hoàn cảnh với Đức Maria. Nhưng hình ảnh ấy nhắc chúng ta một điều: có những sự sống đến với ta không theo kế hoạch của ta, nhưng lại có thể mang theo một ý nghĩa lớn hơn điều ta đang thấy trong giây phút hoang mang.
Thánh Giuse cũng đáng để những người đàn ông nhìn vào. Khi biết Maria mang thai mà mình không hiểu hết sự việc, Giuse có thể rời đi. Nhưng khi nhận được ánh sáng của Chúa, ông đã đón Maria và Hài Nhi vào đời mình. Giuse không nói nhiều trong Tin Mừng. Nhưng ông ở lại. Có lẽ điều thế giới hôm nay cần ở rất nhiều người đàn ông chỉ là hai chữ ấy: ở lại. Ở lại khi người yêu báo tin mang thai. Ở lại khi mọi chuyện không đúng kế hoạch. Ở lại khi con sinh ra bệnh tật. Ở lại khi người phụ nữ hoảng sợ. Ở lại và nói: “Đây không phải chuyện của em một mình.” Nếu có nhiều người đàn ông biết ở lại hơn, có lẽ sẽ có ít người phụ nữ phải bước vào những căn phòng yên tĩnh ấy một mình hơn.
Và nếu chúng ta nói đến trách nhiệm, xã hội cũng phải có trách nhiệm. Thật dễ để nói “hãy giữ đứa trẻ” hơn là xây dựng một nền văn hóa giúp người ta có thể thật sự giữ đứa trẻ. Bảo vệ sự sống phải đi cùng với giáo dục giới tính có trách nhiệm, với giáo dục về tình yêu và cam kết, với trách nhiệm của người cha, với hỗ trợ thai phụ khó khăn, với những nơi tạm trú an toàn cho người mẹ bị bạo hành, với dịch vụ chăm sóc sức khỏe tử tế, với hỗ trợ những gia đình có con khuyết tật, với cơ hội nhận con nuôi minh bạch và nhân đạo. Một xã hội không thể bắt người yếu phải trở nên anh hùng trong cô độc rồi mới chịu gọi họ là đáng kính. Chúng ta phải tạo ra những điều kiện để người ta có thể chọn sự sống mà không bị đẩy vào tuyệt vọng.
Nói cho cùng, cuộc chiến lớn nhất không diễn ra ở nghị trường hay trên mạng xã hội. Nó diễn ra trong cách chúng ta nhìn một con người. Khi ta nhìn người khác như một gánh nặng, ta sẽ luôn tìm cách giảm gánh nặng. Khi ta nhìn họ như một vấn đề, ta sẽ tìm cách giải quyết vấn đề. Khi ta nhìn họ như một chi phí, ta sẽ tính toán lợi ích. Nhưng khi ta nhìn họ như một người, mọi sự thay đổi. Một đứa trẻ chưa sinh không phải là “một vấn đề”. Em là một ai đó. Một người mẹ mang thai ngoài ý muốn không phải là “một trường hợp”. Chị là một ai đó. Một người cha sợ hãi cũng là một ai đó cần được thức tỉnh trách nhiệm. Một bác sĩ đứng trước lựa chọn nghề nghiệp và lương tâm cũng là một ai đó. Đạo đức chỉ thật sự bắt đầu khi đằng sau những khái niệm, chúng ta nhìn thấy khuôn mặt của một con người.
Tôi nghĩ đến căn phòng yên tĩnh ấy. Ánh đèn vẫn trắng. Dụng cụ vẫn lạnh. Không có khói. Không có lửa. Không có nước lũ. Không ai chạy đến hét lên: “Cứu em bé!” Có lẽ chính đó là bi kịch: vì không có tiếng kêu nên không ai cảm thấy mình đang đứng trước một cuộc cấp cứu. Nhưng sự im lặng của một con người không có nghĩa là người ấy không đáng được cứu. Người nằm hôn mê không kêu. Người chìm dưới nước có lúc cũng không kêu được. Đứa trẻ trong lòng mẹ lại càng không thể kêu. Nên bổn phận của lương tâm không phải là chờ nghe một tiếng cầu cứu rồi mới hành động. Có những sự sống cần được bảo vệ chính vì chúng chưa thể nói lời xin được sống.
Nếu một ngày nào đó, chúng ta tự hào kể cho con cháu rằng xã hội mình đã văn minh hơn, tôi mong điều làm chúng ta tự hào không chỉ là những con đường rộng hơn, những chiếc điện thoại thông minh hơn, những thành phố cao hơn hay những máy móc giỏi hơn con người. Tôi mong ta có thể nói với thế hệ sau rằng chúng ta đã học được cách không bỏ rơi người yếu. Rằng khi một cô gái mang thai trong tuyệt vọng, có người mở cửa cho cô. Khi một đứa trẻ chưa sinh bị xem như gánh nặng, có người nói: “Em có giá trị.” Khi một người mẹ từng phá thai sống trong mặc cảm, có người đưa chị trở về với lòng thương xót của Chúa. Khi một người cha định chạy trốn, có người nhắc anh rằng trưởng thành bắt đầu từ việc dám chịu trách nhiệm. Khi một gia đình có đứa con bệnh tật, cộng đồng không chỉ nói “cố lên” mà thật sự đến đỡ họ một phần gánh nặng. Đó mới là văn minh của tình thương.
Và có lẽ mỗi chúng ta cũng cần tự hỏi mình một câu rất thật: nếu sự sống là thiêng liêng khi ta nhìn thấy, thì nó có còn thiêng liêng khi ta không nhìn thấy không? Nếu một em bé đáng được cứu khi em đang mắc kẹt trong một căn nhà cháy, em có còn đáng được bảo vệ khi đang bình yên nằm trong lòng mẹ không? Nếu ta ca ngợi người nhảy xuống sông cứu một người xa lạ, ta có sẵn lòng hy sinh một phần tiền bạc, thời gian, tiện nghi và cái nhìn thành kiến của mình để giúp một người mẹ giữ lại đứa con không? Nếu không, có lẽ chúng ta chưa thật sự yêu sự sống; chúng ta mới chỉ xúc động trước những câu chuyện về sự sống.
Sự sống không cần tiếng vỗ tay của chúng ta để trở nên có giá trị. Một đứa trẻ không cần xuất hiện trên truyền hình mới trở nên đáng quý. Một sinh linh chưa từng được ai biết tên vẫn có một phẩm giá không vì thế mà nhỏ đi. Có những người chết và cả thế giới biết. Có những người chết mà không ai hay. Nhưng sự im lặng của thế giới không làm cho sự mất mát ấy nhỏ hơn.
Tôi mong rằng rồi sẽ đến một ngày, giữa rất nhiều lựa chọn của con người, lựa chọn bảo vệ sự sống sẽ không bị xem như một điều ngây thơ hay lạc hậu. Tôi mong người ta hiểu rằng bênh vực một thai nhi không có nghĩa là chống lại người mẹ, nhưng chính là yêu cả hai. Tôi mong những người Kitô hữu thôi chỉ biết tranh luận và bắt đầu mở cửa nhà mình, mở ví của mình, mở thời gian của mình, mở cộng đoàn của mình cho những người mẹ đang cần giúp đỡ. Tôi mong những người đã từng có một quyết định khiến họ đau đớn hiểu rằng Thiên Chúa không muốn họ chết mãi trong mặc cảm. Có tha thứ. Có chữa lành. Có một con đường để biến vết thương cũ thành lòng trắc ẩn dành cho người khác. Và tôi mong những người trẻ hiểu rằng tình yêu không bao giờ chỉ là một cảm xúc của hai người. Tình yêu luôn gắn với trách nhiệm đối với sự sống mà nó có thể trao ban.
Cuối cùng, tôi lại trở về với hình ảnh người lính cứu hỏa chạy vào biển lửa. Anh không biết đứa trẻ ấy sẽ lớn lên thành ai. Anh chỉ biết nó đang sống và đang gặp nguy hiểm. Thế là đủ để anh liều mình. Tôi nghĩ lương tâm con người cũng cần trở về với sự đơn sơ ấy. Trước một sự sống nhỏ bé, chúng ta đừng vội hỏi em đến đúng lúc hay sai lúc, hoàn hảo hay khuyết tật, thuận tiện hay bất tiện, được mong đợi hay ngoài dự tính. Hãy hỏi trước hết một câu khác: Đó có phải là một sự sống đang cần được yêu thương và bảo vệ không?
Nếu câu trả lời là có, xin đừng quay mặt đi.
Bởi vì có những tiếng kêu cứu không thành âm thanh.
Có những giọt nước mắt chưa kịp chảy.
Có những bàn tay chưa đủ lớn để níu lấy bàn tay chúng ta.
Có những đôi mắt chưa từng mở ra để nhìn thấy bầu trời.
Có những đứa trẻ chưa từng được gọi tên.
Nhưng em đã từng hiện diện.
Và chỉ riêng điều đó thôi đã đủ để em xứng đáng được yêu.
Lm. Anmai, CSsR
KHI LƯƠNG TRI BỊ CHỌN LỌC – NGHỊCH LÝ CỦA QUYỀN TỰ DO
Có lẽ điều đáng lo nhất của thời đại chúng ta không phải là con người đã hoàn toàn đánh mất lương tri, cũng không phải là con người không còn biết xúc động trước sự sống. Trái lại, chưa bao giờ người ta nói nhiều về nhân quyền, phẩm giá, tự do, lòng nhân ái và quyền được sống như hôm nay. Chúng ta có thể rơi nước mắt trước một em bé mắc kẹt trong đống đổ nát, phẫn nộ trước một người già bị bỏ rơi, xót xa khi thấy một con vật bị ngược đãi, tổ chức những chiến dịch gây quỹ để cứu một bệnh nhân xa lạ, lên tiếng mạnh mẽ trước một hành vi bạo lực xảy ra ở một nơi cách chúng ta hàng ngàn cây số. Chúng ta vẫn còn biết đau trước nỗi đau của người khác. Chúng ta vẫn còn biết quý sự sống. Chúng ta vẫn còn có khả năng gọi một hành động cứu người là anh hùng, gọi một hành động giết người là tội ác. Nghĩa là lương tri chưa chết. Điều đáng sợ hơn là lương tri đang bị chọn lọc. Người ta không còn hỏi một cách đơn sơ rằng: “Đây có phải là một sự sống cần được bảo vệ không?”, nhưng bắt đầu hỏi: “Sự sống này có được tôi muốn không? Có thuận tiện cho tôi không? Có phù hợp với dự định của tôi không? Có gây phiền toái cho tôi không? Có làm đảo lộn kế hoạch của tôi không?” Và từ lúc giá trị của một sinh mạng phải đi qua những câu hỏi ấy mới được công nhận, phẩm giá con người đã âm thầm bị chuyển từ một giá trị vốn có thành một thứ quyền lợi được người khác cấp phát.
Có những sự sống được cả xã hội cúi xuống bảo vệ vì chúng đã có một khuôn mặt để người ta nhìn, có một tiếng khóc để người ta nghe, có một câu chuyện để người ta kể. Một em bé rơi xuống giếng, hàng trăm người có thể thức trắng đêm để tìm cách cứu. Một đứa trẻ bị bỏ quên trong chiếc xe giữa trời nóng, cả cộng đồng bàng hoàng. Một em bé mắc căn bệnh hiểm nghèo cần một khoản tiền lớn để phẫu thuật, hàng ngàn người sẵn sàng chia sẻ và góp từng đồng. Những điều ấy rất đẹp. Nó chứng minh rằng tận sâu trong con người vẫn có một trực giác đạo đức rất căn bản: một đứa trẻ yếu đuối càng cần được người lớn bảo vệ. Thế nhưng có một nghịch lý đau lòng: chính nguyên tắc ấy đôi khi lại biến mất khi đứa trẻ chưa ra khỏi lòng mẹ. Cũng một con người ấy, cũng một tiến trình sống ấy, cũng một nhịp tim ấy, cũng một thân thể đang từng ngày hình thành ấy, nhưng chỉ vì chưa có thể tự nói, chưa thể nhìn người khác, chưa có thể giơ tay cầu cứu, chưa có tên trên giấy tờ, sự sống ấy có nguy cơ bị xem như một vấn đề cần giải quyết hơn là một con người cần được đón nhận. Khi đó, lương tri không biến mất. Lương tri bị đặt dưới quyền của hoàn cảnh. Người ta thương sự sống, nhưng chỉ thương những sự sống đã bước vào vùng ánh sáng. Người ta bảo vệ kẻ yếu, nhưng đôi khi lại loại trừ kẻ yếu nhất, bởi kẻ yếu nhất ấy không thể cất tiếng phản đối.
Thời đại chúng ta rất yêu hai chữ “tự do”. Và thực ra tự do là một quà tặng lớn lao. Không có tự do thì không có tình yêu thật, bởi tình yêu bị cưỡng ép thì không còn là tình yêu. Không có tự do thì con người cũng không thể trưởng thành về trách nhiệm, vì trách nhiệm chỉ có ý nghĩa khi người ta có khả năng lựa chọn. Kitô giáo không chống lại tự do. Thiên Chúa chính là Đấng tôn trọng tự do của con người đến mức Ngài chấp nhận cả khả năng con người dùng tự do để từ chối Ngài. Nhưng điều phải nói thật rõ là: tự do không phải là quyền làm bất cứ điều gì mình muốn. Tự do đích thực luôn đi cùng sự thật và trách nhiệm. Nếu một lựa chọn của tôi làm tổn thương một người khác, xã hội lập tức đặt giới hạn cho tôi. Tôi không thể nói “thân thể của tôi” rồi dùng đôi tay mình để đánh người khác. Tôi không thể nói “tài sản của tôi” rồi dùng tài sản ấy để gây nguy hiểm cho cộng đồng. Tôi không thể nói “tôi có quyền chọn lựa” rồi lái xe trong tình trạng say xỉn trên một con đường đông người, vì lựa chọn của tôi đang đe dọa sinh mạng của người khác. Trong rất nhiều lĩnh vực, xã hội hiểu rất rõ một nguyên tắc: tự do của một người không thể trở thành bản án cho một người khác.
Vậy mà đến một lúc nào đó, cùng một nguyên tắc ấy lại trở nên mờ nhạt khi người bị ảnh hưởng là một thai nhi. Người ta nói: “Thân thể của tôi, lựa chọn của tôi.” Câu nói nghe mạnh mẽ, hợp thời và tưởng như không thể phản bác. Nhưng câu hỏi sâu hơn vẫn còn đó: trong thân thể người mẹ có một sự sống khác hay không? Nếu có, sự sống ấy có giá trị tự thân hay không? Nếu có một con người đang hình thành, người ấy có phải chỉ là một phần thân thể của người mẹ như một cánh tay, một quả thận hay một mô tế bào hay không? Người mẹ có bốn tay không? Có bốn chân không? Có hai bộ ADN hoàn toàn giống nhau hay không? Nếu trong đó là một sự sống mang một tiến trình phát triển riêng, thì câu chuyện không còn chỉ là “thân thể của tôi” nữa. Nó đã trở thành câu chuyện của hai sự sống, hai con người trong một tương quan kỳ diệu và cũng đầy mong manh, trong đó một người hoàn toàn lệ thuộc vào sự che chở của người kia.
Chính ở đây quyền tự do chạm đến một giới hạn đạo đức rất căn bản. Tự do không thể chỉ được định nghĩa là khả năng thực hiện điều mình muốn; tự do còn phải được đo bằng khả năng chịu trách nhiệm trước những người bị ảnh hưởng bởi lựa chọn của mình. Một người càng mạnh, tự do của người đó càng phải được soi sáng bởi trách nhiệm đối với người yếu. Một cha mẹ có nhiều quyền hơn đứa trẻ, nhưng chính vì thế cha mẹ có nhiều trách nhiệm hơn, chứ không phải nhiều quyền loại bỏ hơn. Một bác sĩ có nhiều kiến thức hơn bệnh nhân, nhưng chính vì thế bác sĩ có nghĩa vụ bảo vệ bệnh nhân, chứ không có quyền tự tiện quyết định rằng sự sống nào đáng giữ, sự sống nào đáng bỏ. Một xã hội văn minh không được nhận diện bởi khả năng người mạnh làm điều họ muốn, mà bởi khả năng người mạnh biết giới hạn mình để người yếu được sống.
Thai nhi là biểu tượng tận cùng của sự yếu đuối ấy. Em không bỏ phiếu. Em không biểu tình. Em không viết đơn. Em không thuê luật sư. Em không thể lên truyền hình kể câu chuyện của mình. Em không thể dùng mạng xã hội kêu gọi cộng đồng bảo vệ. Em thậm chí không thể nói một câu đơn giản nhất: “Xin đừng làm hại con.” Chính vì không thể làm gì nên em đáng được bảo vệ hơn, chứ không phải ít hơn. Đây là điều làm nên chiều sâu đạo đức của một nền văn minh: người ta đối xử thế nào với những người không thể mang lại lợi ích, không thể tự vệ và cũng không thể trả ơn. Nếu ta chỉ bảo vệ người nào có tiếng nói, có năng lực, có khả năng đòi quyền, thì đó chưa hẳn là công lý. Công lý thật bắt đầu khi người mạnh sẵn sàng đứng ra nói thay cho người hoàn toàn không có tiếng nói.
Có một sự thật chúng ta phải nhìn bằng đôi mắt rất hiền nhưng rất tỉnh: ngôn ngữ có khả năng che khuất lương tri. Khi một thực tại quá đau đớn, con người thường đổi tên nó để dễ chấp nhận hơn. Người ta không nói đến một sinh mạng đang lớn lên mà nói đến “sản phẩm thụ thai”. Không nói đến việc chấm dứt một sự sống mà gọi là “thủ thuật”. Không nói đến một đứa trẻ mà nói đến “vấn đề”. Không nói đến sự loại bỏ mà nói đến “quyền lựa chọn”. Những thuật ngữ có thể mang tính y khoa, pháp lý hoặc xã hội, và tự thân chúng có những chức năng nhất định. Nhưng khi ngôn ngữ làm cho người ta quên mất thực tại con người phía sau, ngôn ngữ trở thành một lớp màn. Sau mọi cách gọi, vẫn có một câu hỏi đơn giản: có một sự sống đang hiện hữu hay không? Nếu có, chúng ta phải đối diện với sự sống ấy trước khi đối diện với mọi lý lẽ khác.
Đức Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II từng nói về cuộc xung đột lớn giữa “văn minh sự sống” và “văn hóa sự chết”. Đó không phải là cách chia thế giới thành hai nhóm người tốt và xấu. Đây là một lời cảnh tỉnh trước một não trạng có thể len vào chính mỗi người chúng ta. Văn hóa sự chết không phải lúc nào cũng mang khuôn mặt bạo lực. Nó có thể xuất hiện rất lịch sự, rất khoa học, rất hợp pháp, rất văn minh. Nó có thể mặc áo của sự tiện lợi. Nó có thể nói bằng thứ ngôn ngữ của quyền cá nhân. Nó có thể đến dưới dạng một đề nghị giải quyết nhanh gọn một vấn đề khó khăn. Chính vì thế nó nguy hiểm. Một tội ác hiện ra với khuôn mặt tàn bạo thì người ta dễ từ chối. Nhưng một điều sai được trình bày như một giải pháp nhân đạo lại dễ được chấp nhận hơn nhiều.
Đức Thánh Cha Phanxicô thường nói đến “văn hóa vứt bỏ”. Đây là một hình ảnh rất đáng suy nghĩ. Một món đồ không còn dùng được thì người ta vứt. Một chiếc điện thoại cũ, một bộ quần áo lỗi mốt, một vật dụng không còn đem lại tiện ích thì người ta thay thế. Vấn đề bắt đầu khi cách suy nghĩ ấy được chuyển sang con người. Người già nếu không còn sản xuất được thì bị xem là gánh nặng. Người bệnh nếu tốn quá nhiều chi phí thì bị đặt câu hỏi về ý nghĩa tiếp tục sống. Người khuyết tật nếu không đạt chuẩn “bình thường” thì bị nhìn bằng ánh mắt thương hại hơn là kính trọng. Một đứa trẻ ngoài dự tính nếu xuất hiện không đúng lúc có thể bị xem như một tai nạn. Khi hiệu quả trở thành tiêu chuẩn tối cao, người không hiệu quả sẽ bị đẩy ra lề. Khi tiện lợi trở thành tiêu chuẩn của hạnh phúc, người làm chúng ta bất tiện sẽ dễ bị coi là chướng ngại.
Nhưng phẩm giá con người chưa bao giờ nằm ở mức độ hữu ích. Một người không có giá trị vì người đó thông minh, khỏe mạnh, xinh đẹp, giàu có hay được mong đợi. Một người có giá trị vì người đó là người. Nếu chúng ta bắt đầu gắn phẩm giá con người với chất lượng cuộc sống, khả năng tự lập, sự mong muốn của người khác hoặc mức độ đóng góp cho xã hội, chúng ta đang mở một cánh cửa rất nguy hiểm. Hôm nay tiêu chuẩn có thể nhắm vào thai nhi. Ngày mai có thể là người tật nguyền. Ngày kia có thể là người già. Rồi cuối cùng bất cứ ai trong chúng ta, khi trở nên yếu đuối, lệ thuộc, bệnh tật hay phiền toái, cũng có thể rơi vào vùng mờ của câu hỏi: “Sự sống này còn đáng để tiếp tục không?”
Người Kitô hữu tin rằng câu trả lời không nằm trong khả năng hay thành tựu, nhưng trong tình yêu của Thiên Chúa. Trước khi chúng ta làm được bất cứ điều gì, chúng ta đã được yêu. Trước khi một đứa trẻ có thể gọi “mẹ”, có thể làm toán, có thể cống hiến cho xã hội, em đã là một con người được Thiên Chúa nhìn đến. Thiên Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta hữu ích. Ngài không yêu chúng ta vì chúng ta hoàn hảo. Ngài yêu vì chúng ta là con cái Ngài. Chính nền tảng ấy bảo vệ phẩm giá con người khỏi mọi sự mặc cả. Nếu giá trị của con người nằm trong ánh mắt Thiên Chúa, không ai có quyền nói rằng một người quá nhỏ để được sống, quá yếu để được bảo vệ, quá bệnh để được tôn trọng, hay quá phiền để được yêu.
Nhưng nói đến sự sống không thể chỉ dừng ở việc lên án. Đây là điều người Kitô hữu phải nhớ thật kỹ. Bảo vệ thai nhi mà làm nhục người mẹ là phản bội chính Tin Mừng sự sống. Nói về sự sống mà quên những người phụ nữ đang hoảng loạn, nghèo túng, bị bỏ rơi, bị ép buộc hoặc mang trong lòng những vết thương quá lớn thì lời nói của chúng ta chưa đủ. Có những người đứng trước một thai kỳ ngoài ý muốn trong hoàn cảnh rất khắc nghiệt. Có người bị người đàn ông bỏ chạy. Có người bị gia đình đe dọa. Có người sợ mất việc, sợ nghèo, sợ không đủ sức nuôi con. Có người mang thai trong một câu chuyện đầy nước mắt mà không ai biết. Nếu chúng ta chỉ nói: “Đừng phá thai” rồi quay đi, chúng ta mới nói được một nửa sự thật. Nửa còn lại phải là: “Tôi ở đây. Chúng tôi sẽ giúp chị. Chị không phải một mình. Em bé này không phải chỉ là trách nhiệm của riêng chị. Cộng đồng phải cùng mang gánh nặng với chị.”
Một xã hội thật sự tôn trọng sự sống không chỉ đặt ra những khẩu hiệu, nhưng phải tạo điều kiện để người mẹ có thể chọn sự sống mà không bị đẩy vào tuyệt vọng. Cần có những mái nhà nâng đỡ phụ nữ mang thai khó khăn, những chương trình hỗ trợ tài chính, tâm lý và y tế, những cộng đoàn không xét đoán, những người cha biết chịu trách nhiệm, những gia đình biết mở lòng, những hệ thống nhận con nuôi minh bạch và nhân đạo. Nếu xã hội nói với một phụ nữ: “Hãy giữ con” nhưng không ai giúp cô có sữa, có chỗ ở, có công việc, có sự an toàn và có một bàn tay đồng hành, thì xã hội ấy chưa sống trọn vẹn đạo đức bảo vệ sự sống.
Và chúng ta cũng phải nói với người đàn ông. Đừng biến câu chuyện này thành câu chuyện chỉ của phụ nữ. Một đứa trẻ không tự nhiên xuất hiện. Đằng sau một thai kỳ luôn có trách nhiệm của người cha. Có biết bao người đàn ông khi nghe tin người yêu mang thai đã nói: “Em tự quyết đi.” Câu nói nghe như tôn trọng tự do nhưng thực ra có thể là một cách trốn chạy. Anh đã cùng tạo nên sự sống ấy, tại sao trách nhiệm lại chỉ còn trên vai người phụ nữ? Nền văn hóa sự sống đòi người đàn ông phải trưởng thành: biết ở lại, biết nhận trách nhiệm, biết bảo vệ người mẹ, biết làm cha trước cả khi đứa trẻ chào đời. Không ít bi kịch xảy ra vì người mẹ phải đối diện một mình với nỗi sợ. Có khi chỉ cần một người đàn ông nói: “Anh sẽ ở bên em. Chúng ta cùng lo”, một sinh mạng đã được cứu.
Đồng thời, chúng ta cũng phải cúi xuống thật sâu trước những người đã từng phá thai. Có những vết thương không nhìn thấy nhưng theo một người suốt nhiều năm. Có những người mẹ mỗi lần nhìn một đứa trẻ bằng tuổi con mình đáng lẽ đã sống thì lòng lại đau. Có những người cha bề ngoài im lặng nhưng mang trong mình một cảm giác tội lỗi không gọi được thành tên. Có người đã quyết định trong sợ hãi, trong thiếu hiểu biết, trong áp lực hay trong tuyệt vọng. Giáo Hội bảo vệ sự sống, nhưng Giáo Hội cũng là nơi của lòng thương xót. Không một lỗi lầm nào lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa nếu con người thật lòng trở về. Người từng phá thai không phải bị đóng đinh đời đời vào quá khứ của mình. Họ cần được chữa lành, được khóc, được tha thứ, được bước ra khỏi bóng tối. Sự thật không phải để đè bẹp con người mà để đưa con người đến tự do. Lòng thương xót không xóa bỏ sự thật, nhưng ôm lấy con người trong sự thật.
Có lẽ điều chúng ta cần nhất hôm nay là trả lại sự nhất quán cho lương tri. Nếu sự sống là thiêng liêng, thì sự sống phải thiêng liêng cả khi người ấy khỏe mạnh lẫn lúc bệnh tật, cả khi được mong đợi lẫn khi xuất hiện bất ngờ, cả khi có ích lẫn khi hoàn toàn lệ thuộc, cả khi có tiếng nói lẫn khi không thể nói. Không thể có một thứ nhân quyền chỉ dành cho người đã đủ mạnh để đòi quyền. Không thể có lòng thương xót chỉ dành cho những nỗi đau dễ nhìn thấy. Không thể có công lý chỉ cho những người có mặt trên truyền thông. Nền văn minh được thử thách không phải bằng cách nó đối xử với người nổi tiếng, nhưng bằng cách nó đối xử với người nhỏ bé nhất.
Có người sẽ nói rằng đời sống phức tạp hơn những nguyên tắc đơn giản. Đúng. Có những hoàn cảnh vô cùng phức tạp. Có những thai kỳ nguy hiểm. Có những bệnh lý nghiêm trọng. Có những hoàn cảnh gia đình bi đát. Có những nỗi đau không ai có quyền ngồi từ xa mà phán xét. Nhưng sự phức tạp của hoàn cảnh không xóa được phẩm giá của con người. Nó chỉ đòi chúng ta phải yêu thương nhiều hơn, đồng hành sâu hơn và tìm giải pháp tốt hơn. Khi một người gặp khó khăn, điều nhân bản không phải là loại bỏ người ấy để loại bỏ khó khăn. Điều nhân bản là tìm cách mang khó khăn cùng nhau.
Thử tưởng tượng một ngày nào đó xã hội nói với một người già: “Ông làm con cái quá vất vả.” Rồi từ đó suy ra rằng giải pháp tốt nhất là chấm dứt sự sống của ông. Chúng ta sẽ phẫn nộ. Tại sao? Vì chúng ta hiểu một điều rất đơn giản: giá trị của người già không tùy thuộc việc họ có gây bất tiện cho ai hay không. Vậy tại sao với một thai nhi, chính lý luận “đứa trẻ sẽ gây khó khăn” lại có thể trở thành yếu tố quyết định? Khó khăn là thật. Nhưng một con người không mất quyền sống chỉ vì sự hiện diện của họ làm cuộc sống người khác khó hơn.
Con người hiện đại rất sợ giới hạn. Chúng ta quen với việc muốn gì là tìm cách đạt được, không thích điều gì thì tìm cách loại bỏ. Công nghệ khiến ta có cảm giác rằng mọi bất tiện đều phải có giải pháp tức thời. Nhưng có những giới hạn không phải kẻ thù của con người. Có những giới hạn bảo vệ chính phẩm giá của chúng ta. Tôi không được phép xúc phạm người khác, đó là một giới hạn bảo vệ cộng đồng. Tôi không được phép làm hại người khác, đó là giới hạn bảo vệ sự sống. Tôi không được phép biến một con người thành phương tiện phục vụ mong muốn của mình, đó là giới hạn bảo vệ tình yêu. Giới hạn không luôn đối nghịch tự do. Nhiều khi giới hạn làm cho tự do trở thành nhân bản.
Một dòng sông nếu không có bờ sẽ trở thành lũ lụt. Một chiếc xe không có phanh không phải chiếc xe tự do hơn mà là chiếc xe nguy hiểm hơn. Một con người không chấp nhận bất cứ giới hạn đạo đức nào không phải con người tự do hơn, mà rất có thể là con người bị dục vọng và ý muốn thống trị. Tự do cao quý nhất không phải nói: “Tôi muốn gì tôi làm nấy”, nhưng có thể nói: “Tôi có thể làm, nhưng tôi không làm vì điều đó gây hại cho người khác.” Đó mới là tự chủ. Đó mới là trưởng thành. Đó mới là tự do được soi sáng bởi tình yêu.
Đôi khi chúng ta nói rất nhiều về quyền mà quên mất bổn phận. Quyền cần thiết. Nhưng một xã hội chỉ biết nói về quyền cá nhân mà không còn nói về trách nhiệm liên đới sẽ dần biến thành một tập hợp những cái tôi cạnh tranh nhau. Mỗi người dựng quanh mình một ranh giới: quyền của tôi, đời tôi, lựa chọn của tôi. Nhưng con người không sinh ra để sống một mình. Mọi lựa chọn của chúng ta đều chạm vào ai đó. Tự do của người mẹ liên hệ đến đứa con. Tự do của người cha liên hệ đến mẹ và con. Tự do của nhà kinh doanh liên hệ đến người lao động. Tự do của người làm truyền thông liên hệ đến danh dự người bị đưa tin. Tự do của người giàu liên hệ đến người nghèo khi của cải xã hội bị phân phối bất công. Tự do đích thực luôn mang khuôn mặt của tương quan.
Vì vậy, câu hỏi lớn của thời đại không đơn thuần là “Tôi có quyền làm điều này không?” mà còn phải là “Điều này có tốt không? Có công bằng không? Có bảo vệ người yếu không? Có làm tôi trở thành con người hơn không?” Pháp luật có thể cho phép một điều mà lương tâm vẫn cần xem xét. Không phải mọi điều hợp pháp đều tự động trở thành điều tốt. Lịch sử nhân loại từng có những luật hợp pháp mà hôm nay chúng ta nhìn lại với sự xấu hổ. Có thời kỳ nô lệ được hợp pháp hóa. Có thời kỳ phân biệt chủng tộc được viết thành luật. Có những chế độ hợp pháp hóa sự đàn áp. Một điều được đa số chấp nhận chưa chắc đã đúng về mặt luân lý. Lương tâm không thể giao hoàn toàn cho pháp luật.
Và lương tâm cũng không thể chỉ hoạt động khi đối tượng của lòng thương xót có gương mặt dễ thương. Thử nghĩ xem: khi một em bé sinh non mới vài trăm gram nằm trong lồng kính, cả ekip y tế nỗ lực từng giờ để giữ nhịp thở cho em, chúng ta gọi đó là chăm sóc, là nhân đạo, là y học tiên tiến. Nhưng nếu một thai nhi ở một giai đoạn gần đó còn trong lòng mẹ, người ta có thể tranh luận liệu sự sống ấy có cần được bảo vệ hay không. Nghịch lý không nằm ở khoa học mà nằm ở cách chúng ta đặt giá trị. Một bên là đứa trẻ được muốn, nên người ta làm mọi cách để giữ. Một bên là đứa trẻ không được muốn, nên người ta tìm lý do để loại bỏ. Nếu giá trị sự sống thay đổi theo mức độ được mong muốn, thì rốt cuộc phẩm giá không còn ở đứa trẻ mà nằm trong cảm xúc của người khác. Và đó là một nền tảng hết sức mong manh.
Không ai trong chúng ta muốn giá trị của mình phụ thuộc vào việc người khác có còn cần mình không. Chúng ta không muốn đến tuổi già rồi nghe rằng: “Vì con không còn muốn cha tồn tại nên mạng sống của cha không còn giá trị.” Không ai muốn khi bệnh nặng lại bị nói: “Vì chăm sóc anh quá tốn kém nên tốt hơn anh nên biến mất.” Nếu chính chúng ta không chấp nhận giá trị mạng sống mình bị quyết định bởi mong muốn của người khác, thì tại sao lại dễ dàng chấp nhận nguyên tắc ấy đối với những người chưa thể phản đối?
Một nền văn minh sự sống không bắt đầu bằng những cuộc tranh luận lớn. Nó bắt đầu từ cách ta nhìn người trước mặt. Khi ta tập nhìn người khác không theo mức độ hữu ích mà theo phẩm giá, ta đang xây nền văn minh sự sống. Khi một gia đình không bỏ mặc người già, khi một cộng đoàn đón người khuyết tật, khi một người chồng chăm người vợ bệnh nhiều năm, khi một người mẹ ôm lấy đứa con không hoàn hảo, khi một người cha đứng bên người con lầm lỗi, khi một bác sĩ kiên nhẫn với bệnh nhân nghèo, khi một cộng đoàn giúp một phụ nữ mang thai trong khủng hoảng, lúc ấy nền văn minh sự sống đang được dựng lên từng viên gạch.
Và ngược lại, văn hóa vứt bỏ cũng bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Khi chúng ta loại một người khỏi cuộc đời vì họ không còn có lợi cho mình. Khi chúng ta chỉ giữ những mối quan hệ đem lại lợi ích. Khi chúng ta coi người già là phiền, người nghèo là gánh, người khuyết tật là bất hạnh, đứa trẻ ngoài dự tính là tai họa. Khi ấy một não trạng đã được hình thành: cái gì không phục vụ tôi thì có thể bị loại bỏ. Thai nhi chỉ là nơi não trạng ấy bộc lộ ở mức cực đoan nhất.
Tin Mừng của Đức Giêsu đi ngược hẳn não trạng này. Đức Giêsu luôn tìm đến những người mà xã hội muốn bỏ đi. Người cùi bị đẩy ra ngoài, Ngài chạm vào. Người phụ nữ bị kết án, Ngài bảo vệ. Người thu thuế bị khinh, Ngài đến nhà. Trẻ nhỏ bị các môn đệ xua đi, Ngài nói: “Hãy để trẻ nhỏ đến với Thầy.” Người trộm lành bên thập giá, trong những phút cuối đời, vẫn được Ngài mở cửa thiên đàng. Cả cuộc đời Đức Giêsu là một lời tuyên bố rằng: không ai là đồ thừa trong mắt Thiên Chúa.
Nếu chúng ta thật sự muốn theo Đức Giêsu, chúng ta phải học cách nhìn thấy người mà thế gian không muốn nhìn. Không chỉ thai nhi, mà cả người mẹ hoảng loạn đang nghĩ đến phá thai. Không chỉ đứa trẻ chưa sinh, mà cả người phụ nữ nghèo đã từng phá thai và đang sống trong mặc cảm. Không chỉ người vô tội, mà cả người đã phạm lỗi và đang cần một con đường trở về. Văn minh sự sống không được xây bằng sự lên án lạnh lùng. Nó được xây bằng sự thật đi cùng lòng thương xót. Nếu chỉ có sự thật mà không có lòng thương xót, chúng ta có thể trở thành khắc nghiệt. Nếu chỉ có lòng thương xót mà không có sự thật, chúng ta dễ gọi mọi lựa chọn là đúng. Đức Giêsu luôn giữ cả hai. Ngài nói sự thật, nhưng Ngài nói để cứu chứ không phải để nghiền nát.
Có lẽ câu hỏi cuối cùng mỗi người cần đặt ra không phải là: “Xã hội đang đi đâu?” mà là: “Lương tri của tôi đang ở đâu?” Tôi có chọn lọc lòng thương xót không? Tôi có chỉ thương những người dễ thương không? Tôi có chỉ bảo vệ những sự sống mà tôi thấy thuận mắt không? Tôi có đang sống văn hóa vứt bỏ trong chính gia đình mình khi coi người già là phiền, khi xem người thân mắc lỗi là đáng bỏ, khi lạnh lùng với người nghèo, khi cắt đứt với ai đó chỉ vì họ không còn đem lại lợi ích? Rất dễ lên án xã hội. Khó hơn là nhận ra những mầm mống của văn hóa ấy trong lòng mình.
Sự sống là thánh thiêng không phải vì nó hoàn hảo. Sự sống là thánh thiêng vì nó là quà tặng. Và quà tặng nhiều khi đến trong hình thức chúng ta không dự tính. Một đứa trẻ có thể đến không đúng kế hoạch của cha mẹ nhưng không bao giờ đến ngoài kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa. Một người già có thể không còn làm được gì nhưng vẫn là một kho ký ức và tình yêu. Một người khuyết tật có thể không đáp ứng chuẩn mực hiệu suất của xã hội nhưng có thể dạy chúng ta một cách yêu mà người mạnh mẽ không bao giờ học được. Một người bệnh nằm im trên giường có thể trở thành trường học của lòng kiên nhẫn cho cả gia đình. Giá trị của con người không nằm ở điều họ làm được cho chúng ta, nhưng ở điều họ là.
Có những lúc chúng ta phải can đảm đặt lại câu hỏi về tự do. Tự do nào khiến người khác phải chết để tôi sống dễ hơn có còn là tự do không? Tự do nào chỉ dành cho người có sức mạnh quyết định mà không dành một cơ hội nào cho người không thể lên tiếng có còn là công bằng không? Tự do nào đòi mọi người tôn trọng lựa chọn của tôi nhưng không cho người yếu nhất một quyền căn bản để tiếp tục hiện hữu thì liệu có đang che giấu một hình thức quyền lực?
Quyền lực thường không thích bị gọi là quyền lực. Nó thích khoác những chiếc áo đẹp. Khi người mạnh quyết định số phận người yếu, đó là quyền lực, dù chúng ta gọi bằng tên nào. Điều nhân bản là quyền lực tự giới hạn mình để bảo vệ người yếu. Cha mẹ có quyền lực trên con cái nhưng cha mẹ tốt dùng quyền lực ấy để nuôi dưỡng. Chính quyền có quyền lực trên công dân nhưng chính quyền tốt dùng quyền lực để bảo vệ. Bác sĩ có quyền lực chuyên môn trên bệnh nhân nhưng người bác sĩ tốt dùng kiến thức để chữa lành. Một người mẹ có quyền lực gần như tuyệt đối đối với thai nhi trong bụng, và chính vì thế tình mẫu tử trở nên thiêng liêng: người có sức mạnh hơn dùng chính thân thể mình để bảo vệ người yếu hơn.
Có lẽ đó là một trong những hình ảnh đẹp nhất của nhân loại: một người mẹ mang trong mình một sự sống nhỏ bé và điều chỉnh cả đời sống vì em bé ấy. Mẹ ăn vì con, ngủ vì con, kiêng cữ vì con, chịu mệt vì con, chịu đau vì con. Tình mẫu tử là tự do đi đến mức trưởng thành nhất: tự nguyện giới hạn mình để người khác được sống. Nó cho thấy tự do và hy sinh không loại trừ nhau. Trái lại, tự do trở nên lớn nhất khi con người có khả năng yêu đến mức hy sinh.
Vì thế, thay vì chỉ hỏi “Tôi có quyền làm gì?”, có lẽ ta nên hỏi: “Tình yêu mời tôi làm gì?” Tình yêu không xóa tự do nhưng nâng tự do lên một tầng cao hơn. Người mẹ thức đêm chăm con không ít tự do hơn người bỏ mặc con để ngủ. Người cha từ chối một thú vui để dành tiền cho gia đình không ít tự do hơn người chỉ biết hưởng thụ. Người trẻ giữ lòng chung thủy không ít tự do hơn người sống buông thả. Tự do cao nhất là khả năng chọn điều thiện ngay cả khi điều thiện đòi hy sinh.
Thế giới hôm nay không thiếu những lời nói về quyền. Điều thế giới thiếu là những con người dám sống trách nhiệm. Không thiếu những khẩu hiệu về tự do. Điều thiếu là những người tự do đủ để nói “không” với ích kỷ của mình. Không thiếu những lời ca tụng tình yêu. Điều thiếu là những người yêu đủ sâu để bảo vệ người yếu ngay khi điều đó làm cuộc đời họ khó hơn.
Và cuối cùng, khi mọi lý luận đã nói hết, có lẽ chỉ còn một hình ảnh rất đơn sơ: một sinh linh nhỏ bé chưa có khả năng nói. Em không biết các cuộc tranh luận chính trị. Em không biết khái niệm “quyền lựa chọn”. Em không biết luật pháp. Em chỉ biết lớn lên theo một nhịp điệu âm thầm mà Đấng Tạo Hóa đã đặt trong thân thể em. Tim em đập. Bàn tay hình thành. Những ngón chân dần rõ. Em không thể yêu cầu ai bênh vực mình. Em chỉ có thể tồn tại trong sự tin cậy tuyệt đối vào những người lớn hơn mình.
Một nền văn minh sẽ được phán xét bằng cách nó trả lời trước sự yếu đuối ấy.
Chúng ta có thể chọn quay đi và nói: “Đó là vấn đề của người khác.” Hoặc chúng ta có thể dừng lại và nhận ra rằng sự sống nhỏ bé ấy đang đặt trước nhân loại một câu hỏi rất lớn: Khi một con người không thể tự bảo vệ mình, ai sẽ bảo vệ họ?
Lương tri đích thực không chọn người đáng thương để thương. Lương tri đích thực không hỏi một sự sống có tiện lợi hay không rồi mới công nhận phẩm giá. Lương tri đích thực cúi xuống trước người yếu và nói: “Vì bạn không thể tự bảo vệ mình, tôi sẽ bảo vệ bạn.”
Có lẽ đó mới là tự do đẹp nhất: không phải tự do loại bỏ, nhưng tự do đón nhận; không phải tự do thống trị, nhưng tự do tự giới hạn vì tình yêu; không phải quyền của người mạnh quyết định số phận người yếu, nhưng sức mạnh của người mạnh được dùng để bảo vệ người yếu.
Khi con người hiểu được điều ấy, quyền tự do sẽ không còn là một nghịch lý. Nó sẽ trở lại đúng với phẩm giá của nó: khả năng lựa chọn điều thiện, bảo vệ sự sống và yêu thương ngay cả khi phải trả giá.
Và khi đó, có lẽ chúng ta mới thực sự bắt đầu đi ra khỏi “văn hóa vứt bỏ” để xây dựng điều mà nhân loại đang rất cần: một nền văn minh biết giữ lấy từng sự sống, nâng đỡ từng phận người, không bỏ ai bên lề và không xem bất cứ con người nào là đồ thừa.
Bởi trước mặt Thiên Chúa, không có sự sống nào là thừa.
Không một người nào là vô nghĩa.
Không một con người nào quá nhỏ bé để được yêu.
Và không một quyền tự do nào có thể thật sự cao quý nếu cái giá của nó là sự im lặng vĩnh viễn của một người yếu hơn mình.
Lm. Anmai, CSsR
NGHỊCH LÝ CỦA LÒNG TRẮC ẨN
Có những nghịch lý càng nghĩ càng thấy đau. Đau không phải vì con người hôm nay hoàn toàn mất lòng trắc ẩn, nhưng chính vì lòng trắc ẩn vẫn còn đó, thậm chí nhiều khi rất mạnh mẽ, rất tinh tế, rất nhạy cảm, nhưng lại có lúc được phân phát một cách lạ lùng. Chúng ta có thể xúc động trước một cánh rừng bị đốn hạ, có thể phẫn nộ khi một loài thú quý hiếm bị săn bắt, có thể bỏ ra rất nhiều tiền để cứu một con vật bị thương, có thể ký hàng ngàn chữ ký phản đối việc phá hủy môi trường sống của chim muông, có thể kêu gọi cả thế giới chung tay vì một dòng sông đang chết, một đại dương đang ngập rác nhựa, một hệ sinh thái đang bị đe dọa. Tất cả những điều ấy đều đáng quý. Một xã hội biết đau trước nỗi đau của tạo thành là một xã hội chưa đánh mất hoàn toàn khả năng yêu thương. Một con người biết xót xa trước tiếng kêu của một con vật, biết trăn trở trước một cánh rừng bị thiêu rụi, biết nghĩ đến thế hệ tương lai trước sự biến đổi khí hậu, chắc chắn vẫn còn trong mình một lương tri sống động. Nhưng chính từ đó, một câu hỏi khiến người ta không thể dễ dàng lảng tránh được đặt ra: tại sao lòng trắc ẩn ấy có thể mở rộng đến rất nhiều sự sống chung quanh chúng ta, mà đôi khi lại dừng ngay trước một sự sống con người nhỏ bé nhất, yếu đuối nhất, không có khả năng tự lên tiếng nhất? Tại sao chúng ta có thể tranh luận hàng giờ để bảo vệ một loài chim sắp tuyệt chủng, nhưng lại có thể dùng chỉ vài từ rất lạnh để nói về một thai nhi: “chỉ là một khối tế bào”, “chưa phải là người”, “chưa có ý thức”, “chưa thể tự sống”, “chưa có quyền”? Có điều gì đó thật sự đáng suy nghĩ khi một nền văn minh có thể xây dựng những hàng rào pháp lý rất chặt để bảo vệ trứng của một loài động vật quý hiếm, nhưng lại có thể biến chính sự sống con người trong lòng mẹ thành đối tượng hoàn toàn tùy thuộc vào quyết định của người mạnh hơn.
Thế giới hôm nay tự hào rất nhiều về những bước tiến của quyền con người. Và công bằng mà nói, đó là những tiến bộ đáng mừng. Nhân loại đã đi qua một chặng đường dài để nhận ra phẩm giá của người nghèo, của người khuyết tật, của phụ nữ, của trẻ em, của người bị gạt ra bên lề. Chúng ta đã học được rằng một con người không mất phẩm giá chỉ vì họ yếu hơn, nghèo hơn, bệnh tật hơn, ít khả năng hơn hay phụ thuộc hơn. Chúng ta nói nhiều đến bình đẳng, đến chống kỳ thị, đến quyền được sống trong phẩm giá, đến trách nhiệm của xã hội phải bảo vệ những người không có tiếng nói. Thế nhưng, chính trong lúc chúng ta nói những điều ấy rất hay, có một nhóm người lại gần như không bao giờ có mặt trong các cuộc thảo luận về quyền con người: những thai nhi chưa chào đời. Các em không thể xuống đường. Không thể ký kiến nghị. Không thể thuê luật sư. Không thể viết bài phản biện. Không thể mở một chiến dịch truyền thông. Không thể giơ biểu ngữ nói rằng: “Xin hãy để tôi được sống.” Các em hiện hữu hoàn toàn trong thinh lặng. Và có lẽ chính vì sự thinh lặng ấy mà các em trở thành những người yếu thế nhất trong tất cả những người yếu thế.
Điều đáng sợ nhất không phải là khi một xã hội công khai tuyên bố rằng sự sống không có giá trị. Điều đáng sợ hơn là khi xã hội vẫn ca ngợi sự sống nhưng bắt đầu phân loại những sự sống nào đáng được bảo vệ và những sự sống nào có thể bị loại bỏ. Khi đó, lòng trắc ẩn không chết. Nó bị chọn lọc. Công lý không biến mất. Nó bị áp dụng có điều kiện. Phẩm giá con người vẫn được nói đến, nhưng phẩm giá ấy bắt đầu lệ thuộc vào tuổi đời, kích thước, khả năng tự lập, sức khỏe, hoàn cảnh thụ thai hoặc sự mong muốn của người khác. Và một khi phẩm giá trở thành thứ có thể tăng giảm theo những điều kiện bên ngoài, thì chính nền móng của quyền con người bắt đầu lung lay. Bởi nếu quyền được sống không đến từ việc một người đơn giản là một con người, mà đến từ việc người ấy được người khác nhìn nhận, mong muốn hoặc cho phép tồn tại, thì ngày mai ai sẽ là người tiếp theo bị đặt ra ngoài vòng bảo vệ?
Một thai nhi rất nhỏ. Nhỏ đến mức đôi khi mắt thường chưa thể nhìn thấy rõ. Nhưng sự nhỏ bé chưa bao giờ là lý do khiến một sự sống bớt quý giá. Một em bé sơ sinh cũng nhỏ, cũng hoàn toàn phụ thuộc, cũng không thể tự nuôi mình, cũng không thể diễn đạt ý muốn, cũng không thể sống nếu không có người khác chăm sóc. Chúng ta không vì thế mà nói em bé có ít quyền sống hơn một người trưởng thành. Một người đang hôn mê không có khả năng tự ý thức, nhưng chúng ta vẫn bảo vệ họ. Một người khuyết tật nặng có thể lệ thuộc suốt đời vào người khác, nhưng sự lệ thuộc ấy không hề làm họ bớt là người. Nếu sự phụ thuộc không làm mất phẩm giá sau khi sinh, tại sao nó lại có thể làm mất phẩm giá trước khi sinh? Nếu kích thước không quyết định giá trị của một con người, tại sao một người chỉ dài vài centimet lại được xem như có ít quyền được sống hơn một người cao một mét bảy? Những câu hỏi ấy nghe rất đơn giản, nhưng chính những câu hỏi đơn giản đôi khi lại đụng vào điều sâu nhất mà chúng ta đang cố tránh.
Người ta thường dùng chữ “tự do” trong những cuộc tranh luận này. Tự do là một giá trị cao quý. Không ai phủ nhận điều đó. Nhưng tự do, nếu tách khỏi trách nhiệm và sự thật, rất dễ trở thành quyền của người mạnh quyết định số phận người yếu. Tự do của tôi không thể bao gồm quyền phủ nhận sự hiện hữu của người khác chỉ vì người đó gây bất tiện cho tôi. Trong mọi lĩnh vực khác của đời sống, xã hội đều hiểu nguyên tắc này. Tôi có quyền tự do đi lại, nhưng không có quyền lái xe bất chấp và gây nguy hiểm cho người khác. Tôi có quyền tự do sử dụng tài sản của mình, nhưng không có quyền đốt nhà mình nếu việc ấy thiêu luôn nhà hàng xóm. Tôi có quyền tự do phát biểu, nhưng không có quyền vu khống hay kích động bạo lực. Nghĩa là tự do luôn có một biên giới: sự sống, phẩm giá và quyền lợi chính đáng của người khác. Vậy tại sao, khi đứng trước sự sống trong lòng mẹ, nguyên tắc ấy lại đột ngột trở nên mơ hồ?
Có người sẽ nói rằng đây là những tình huống rất phức tạp. Đúng. Đời sống không đơn giản. Có những người mẹ mang thai trong nghèo khó, bị bỏ rơi, bị bạo hành, bị phản bội, mang trong mình nỗi sợ mà người ngoài không thể hiểu hết. Có những trường hợp thai nhi mang bệnh nặng. Có những người phụ nữ mang thai sau những biến cố đau đớn mà chỉ cần nhắc đến cũng đã thấy tàn nhẫn. Một lời bảo vệ sự sống mà không biết cúi xuống trước nỗi đau của người mẹ sẽ dễ trở thành một lời lạnh lùng. Người Kitô hữu không được phép chỉ nói: “Đừng phá thai” rồi quay lưng bỏ đi. Nếu chúng ta thật sự tin rằng sự sống là thiêng liêng, thì lòng trắc ẩn phải hướng đến cả hai: người mẹ và đứa con. Phải có người mở cửa. Phải có người giúp tiền. Phải có người chăm sóc. Phải có người lắng nghe. Phải có người đồng hành. Phải có những gia đình sẵn sàng đón nhận. Phải có những cộng đoàn không kết án nhưng nâng dậy. Phải có những bàn tay nói với người mẹ đang tuyệt vọng rằng: “Chị không một mình. Em bé của chị không phải là gánh nặng mà chị buộc phải mang một mình. Chúng tôi sẽ đi với chị.” Bảo vệ sự sống mà không bảo vệ người mẹ là chưa đủ. Nhưng yêu thương người mẹ bằng cách nói rằng giải pháp duy nhất là loại bỏ đứa con cũng không thể gọi là lòng trắc ẩn trọn vẹn.
Lòng trắc ẩn thật không chọn một người để cứu bằng cách xóa bỏ một người khác. Lòng trắc ẩn thật cố gắng ôm lấy cả hai. Có lẽ xã hội của chúng ta đã quen với những giải pháp nhanh. Khi một vấn đề quá khó, người ta tìm cách loại bỏ yếu tố gây khó. Một thai kỳ ngoài dự tính trở thành “vấn đề”. Một đứa trẻ bệnh tật trở thành “gánh nặng”. Một người già yếu trở thành “chi phí”. Một người khuyết tật trở thành “sự phụ thuộc”. Nhưng nền văn minh không được đo bằng khả năng loại bỏ những ai khiến cuộc sống trở nên bất tiện. Văn minh được đo bằng cách chúng ta cư xử với những người không thể tự bảo vệ mình. Một xã hội thật sự nhân bản không hỏi trước hết: “Người này mang lại ích lợi gì?”, nhưng hỏi: “Người này cần được bảo vệ thế nào?” Chúng ta rất dễ yêu những ai mạnh mẽ, xinh đẹp, khỏe mạnh, thành đạt và hữu ích. Thước đo của lòng nhân ái nằm ở chỗ chúng ta có biết yêu những người không thể cho lại chúng ta điều gì hay không.
Một thai nhi không thể cảm ơn người đã bảo vệ mình. Không thể bỏ phiếu cho ai. Không thể đóng góp kinh tế. Không thể làm xã hội giàu hơn ngay lập tức. Không thể kể câu chuyện của mình trên truyền hình. Nhưng chính vì thế, việc bảo vệ sự sống ấy lại trở thành một thử thách lương tâm rất lớn. Chúng ta có bảo vệ một con người chỉ khi người đó hữu ích cho chúng ta không? Hay chúng ta bảo vệ họ vì họ là người? Câu hỏi ấy đi xa hơn rất nhiều so với vấn đề phá thai. Nó chạm tới cách chúng ta nhìn người già, người bệnh, người khuyết tật, người nghèo, người sống đời thực vật, người không có khả năng lao động, người chẳng còn “năng suất” theo tiêu chuẩn kinh tế. Nếu phẩm giá lệ thuộc vào khả năng, sẽ luôn có những con người không đủ khả năng để được xem là xứng đáng. Nếu phẩm giá lệ thuộc vào sự mong muốn, sẽ luôn có những con người không được mong muốn. Nếu phẩm giá lệ thuộc vào quyền lực, người yếu sẽ luôn thua.
Khoa học ngày nay cho chúng ta thấy những điều mà vài thế hệ trước chỉ có thể hình dung rất mơ hồ. Chúng ta có thể nhìn thấy một trái tim nhỏ bé đang đập. Có thể nhìn thấy hình hài thai nhi qua siêu âm. Có thể nhận biết những đặc điểm di truyền đã hình thành từ rất sớm. Nhưng lạ thay, càng nhìn thấy rõ sự sống ấy, người ta lại càng phải tạo ra nhiều ngôn ngữ trừu tượng hơn để không phải gọi đó là một em bé. Ngôn ngữ có sức mạnh rất lớn. Khi muốn bảo vệ một điều gì, chúng ta gọi tên nó cách gần gũi. Khi muốn loại bỏ một điều gì, chúng ta thường làm cho nó trở nên xa lạ bằng những thuật ngữ lạnh. Trong chiến tranh, người ta gọi thường dân là “thiệt hại ngoài dự kiến”. Trong kinh tế, người ta gọi những người bị mất việc là “điều chỉnh nhân sự”. Và trong vấn đề sự sống, người ta có thể nói về “thủ thuật”, “chấm dứt thai kỳ”, “giải quyết thai”, “sản phẩm thụ thai”. Những cách nói ấy đôi khi khiến chúng ta quên rằng phía sau các thuật ngữ là một thực tại rất cụ thể: một sự sống đã bắt đầu và đang lớn lên.
Nhưng cũng phải nói một điều thật quan trọng: người đã từng phá thai không phải là người hết đường trở về. Đây là nơi mà lời bảo vệ sự sống phải đi cùng lòng thương xót. Có những người phụ nữ mang trong lòng vết thương nhiều năm mà không ai biết. Có người đã quyết định trong sợ hãi. Có người bị ép buộc. Có người không được ai giúp đỡ. Có người lúc ấy quá trẻ, quá hoang mang, quá cô độc. Có người tưởng rằng sau thủ thuật mọi chuyện sẽ chấm dứt, nhưng rồi một khoảng trống âm thầm đi theo họ rất lâu. Nếu chúng ta nói về sự sống bằng giọng của người kết án, chúng ta có thể làm vết thương ấy sâu thêm. Chúa không khép cửa trước một tội nhân biết trở về. Giáo Hội không được biến mình thành nơi người đau khổ phải sợ bước vào. Nói sự thật không có nghĩa là ném đá. Bênh vực một thai nhi không có nghĩa là khinh miệt người mẹ từng có quyết định sai lầm. Trái lại, chính vì tin rằng sự sống quý giá, chúng ta cũng tin rằng người mẹ ấy quý giá, lương tâm của chị quý giá, tương lai của chị quý giá, và chị vẫn có thể được chữa lành.
Có lẽ nghịch lý của lòng trắc ẩn nằm sâu hơn những gì chúng ta tưởng. Con người hôm nay thương rất nhiều, nhưng lại sợ những loại tình yêu đòi hỏi hy sinh. Chúng ta thích lòng tốt khi nó không lấy của chúng ta quá nhiều. Chúng ta thích cứu một con vật nếu có thể chụp một bức ảnh đẹp và kể một câu chuyện cảm động. Nhưng một đứa trẻ ngoài dự tính có thể đòi cả nhiều năm trách nhiệm. Một người khuyết tật đòi sự kiên nhẫn dài lâu. Một người già bệnh nặng đòi thời gian chăm sóc. Lòng trắc ẩn thật luôn có giá. Nó làm chúng ta mất giờ ngủ, mất tiền bạc, mất kế hoạch, mất sự thoải mái, đôi khi mất cả những dự tính mà ta từng xem là không thể thay đổi. Chính ở đó, chúng ta mới hiểu câu hỏi không chỉ là “ta có yêu sự sống không?”, mà còn là “ta có sẵn sàng trả giá để một người khác được sống không?”
Đức Giêsu không yêu con người bằng một tình yêu ít tốn kém. Ngài không cứu chúng ta từ một khoảng cách an toàn. Ngài bước vào thân phận con người, đi qua đói khát, mệt mỏi, bị hiểu lầm, bị phản bội, bị đóng đinh. Thập giá là lời tuyên bố mạnh mẽ nhất rằng một con người đáng giá đến mức Thiên Chúa chấp nhận trả giá cho họ. Trong cái nhìn ấy, một thai nhi không phải là một trường hợp sinh học. Đó là một người đang được Thiên Chúa biết đến. Một người không có tên trong hồ sơ của xã hội nhưng có tên trong trái tim Đấng Tạo Hóa. Một người chưa được ai nghe tiếng nhưng đã được Đấng dựng nên nghe thấy. Thánh Vịnh nói một cách thật đẹp về ánh mắt Thiên Chúa nhìn con người ngay từ khi còn trong lòng mẹ. Đức tin Kitô giáo không cho phép chúng ta nhìn một sự sống như tai nạn vô nghĩa. Mỗi con người mang một giá trị vượt quá điều chúng ta có thể đo lường.
Và nếu muốn nói thật về lòng trắc ẩn, chúng ta cũng phải tự hỏi chính mình. Những người lên tiếng bảo vệ sự sống có thật sự sống tử tế với người chung quanh không? Có thật sự nâng đỡ những bà mẹ đơn thân không? Có thật sự mở lòng với trẻ bị bỏ rơi không? Có thật sự tôn trọng người khuyết tật không? Có thật sự chăm sóc cha mẹ già không? Hay chúng ta chỉ mạnh tiếng về một vấn đề nhưng lại lạnh lùng trong đời sống thường ngày? Bảo vệ sự sống không phải một khẩu hiệu. Đó là một lối sống. Người bênh vực thai nhi nhưng khinh người nghèo vẫn chưa hiểu hết Tin Mừng sự sống. Người nói chống phá thai nhưng bỏ mặc một người mẹ đang tuyệt vọng cũng chưa đi hết con đường. Người bảo vệ em bé trong bụng mẹ nhưng coi thường một đứa trẻ sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn cũng tự mâu thuẫn với chính điều mình bảo vệ. Sự sống phải được yêu từ lúc khởi đầu cho đến lúc kết thúc tự nhiên, trong mọi hình thức mong manh của nó.
Xã hội hiện đại không thiếu sự cảm thông. Điều xã hội thiếu đôi khi là một nền tảng đủ vững để trả lời câu hỏi: vì sao con người có giá trị? Nếu chỉ vì chúng ta đồng thuận rằng con người có giá trị, thì một ngày nào đó sự đồng thuận ấy có thể thay đổi. Nếu chỉ vì luật pháp nói họ có quyền, luật pháp cũng có thể sửa lại. Nếu chỉ vì họ có khả năng suy nghĩ, người mất khả năng ấy sẽ đứng ở đâu? Nếu chỉ vì họ tự lập, trẻ sơ sinh và người bệnh nặng sẽ đứng ở đâu? Phẩm giá phải có một nền tảng sâu hơn mọi khả năng và mọi lá phiếu. Với người có đức tin, nền tảng ấy rất rõ: con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa. Bởi vậy, phẩm giá không phải là món quà nhà nước ban cho. Không phải xã hội cho nên xã hội cũng không có quyền tùy ý lấy lại.
Nghịch lý đau nhất có lẽ là khi chúng ta chiến đấu để hành tinh này trở thành một nơi đáng sống nhưng lại quên bảo vệ chính những người đang chờ được bước vào thế giới ấy. Chúng ta trồng cây cho thế hệ tương lai, nhưng liệu có phải mọi người thuộc thế hệ tương lai đều được phép có tương lai? Chúng ta nói rất nhiều về quyền của trẻ em, nhưng quyền đầu tiên của mọi đứa trẻ chẳng phải là quyền được sinh ra hay sao? Chúng ta lo trái đất sau năm mươi năm nữa sẽ ra sao, đó là điều đúng; nhưng cũng phải hỏi có bao nhiêu em bé đã không được nhìn thấy trái đất hôm nay. Không phải để đặt hai nỗi quan tâm chống lại nhau. Trái lại, lòng trắc ẩn chân thật phải đủ rộng để ôm cả cánh rừng và đứa trẻ, cả đại dương và người mẹ, cả động vật và con người. Yêu một sự sống không đòi chúng ta phải yêu ít đi một sự sống khác.
Điều chúng ta cần có lẽ không phải là ít lòng trắc ẩn hơn, mà là một lòng trắc ẩn nhất quán hơn. Một lòng trắc ẩn không hỏi người này có được mong muốn hay không trước khi bảo vệ họ. Một lòng trắc ẩn không đo giá trị bằng hiệu suất. Một lòng trắc ẩn không chia con người thành “đáng sống” và “không đáng sống”. Một lòng trắc ẩn biết rằng càng yếu thì càng cần được che chở, càng không có tiếng nói thì càng cần người khác lên tiếng thay. Đó mới là logic của tình thương. Người khỏe nhường chỗ cho người yếu. Người lớn bảo vệ trẻ nhỏ. Người có quyền dùng quyền của mình để che chở người không quyền. Văn minh không phải là khi người mạnh có nhiều tự do hơn; văn minh là khi người mạnh tự giới hạn tự do của mình để người yếu được sống.
Rồi sẽ đến lúc mỗi thế hệ bị lịch sử hỏi những câu hỏi rất khó. Có những điều một thời từng được xem là bình thường nhưng sau này người ta kinh ngạc không hiểu vì sao con người có thể chấp nhận. Đã có thời nô lệ là hợp pháp. Đã có thời phân biệt chủng tộc được luật hóa. Đã có thời người khuyết tật bị xem là gánh nặng cần loại bỏ. Luật pháp có thể hợp pháp hóa một điều nhưng không làm điều ấy tự động trở thành đúng. Lương tri con người phải luôn có khả năng đứng cao hơn luật để hỏi: luật này có bảo vệ người yếu không? Nếu một ngày nào đó thế hệ tương lai nhìn lại thời đại của chúng ta, có thể họ cũng sẽ hỏi: tại sao một nền văn minh biết quá rõ sự phát triển của thai nhi, có công nghệ nhìn thấy thai nhi từng tuần từng tháng, lại vẫn có thể tranh luận xem sinh linh ấy có đủ giá trị để được sống hay không?
Không ai trong chúng ta có quyền tự đặt mình trên người khác để phán xét. Nhưng mỗi người đều có trách nhiệm không để lương tâm ngủ quên. Có những sự thật ban đầu làm ta khó chịu bởi vì chúng đòi chúng ta thay đổi. Có những câu hỏi ta không muốn nghe bởi vì nếu nghe kỹ, ta sẽ không thể tiếp tục sống như trước. Sự sống của một thai nhi là một trong những câu hỏi ấy. Một sự sống nhỏ đến mức dễ bị bỏ qua, nhưng cũng đủ lớn để đặt cả nền văn minh trước tấm gương của chính mình.
Có lẽ một ngày nào đó, khi mọi tranh luận đã lắng xuống, khi những khẩu hiệu đã cũ, khi những chiến dịch truyền thông đã qua, điều còn lại chỉ là một câu hỏi rất giản dị: khi một sự sống yếu đuối ở trước mặt chúng ta, chúng ta đã làm gì? Chúng ta đã tìm lý lẽ để loại bỏ, hay tìm cách để bảo vệ? Chúng ta đã đứng về phía người có quyền lực hơn, hay cúi xuống với người không có tiếng nói? Chúng ta đã gọi sự sống ấy bằng một thuật ngữ lạnh lùng, hay nhận ra trong đó một con người đang bắt đầu hành trình của mình?
Lòng trắc ẩn không nên có biên giới ở nơi sự sống con người bắt đầu. Nếu chúng ta có thể đau trước một con thú bị thương, xin hãy đau trước một em bé không có khả năng kêu cứu. Nếu chúng ta có thể bảo vệ một cánh rừng vì nó không thể tự lên tiếng, xin hãy bảo vệ một thai nhi cũng vì lý do ấy. Nếu chúng ta có thể nghĩ đến trách nhiệm đối với những thế hệ chưa ra đời, thì xin đừng quên chính những người đang trên đường để được sinh ra. Và nếu chúng ta thật sự muốn xây dựng một nền văn minh của tình thương, hãy bắt đầu từ nơi tình thương được thử thách nhất: nơi con người yếu nhất, nhỏ nhất, phụ thuộc nhất và không thể đòi hỏi bất cứ điều gì cho chính mình.
Một xã hội không được đánh giá chỉ bằng những tòa nhà cao đến đâu, công nghệ tiến đến mức nào, luật pháp hiện đại ra sao hay kinh tế lớn đến đâu. Một xã hội được đánh giá bằng cách nó đối xử với những người nhỏ bé nhất. Và một lương tâm không được đánh giá bằng những điều lớn lao nó tuyên bố, nhưng bằng những sự sống mong manh mà nó sẵn sàng bảo vệ khi chẳng ai nhìn thấy, chẳng ai vỗ tay và chẳng có một phần thưởng nào.
Có lẽ đó chính là nơi nghịch lý phải được tháo gỡ: lòng trắc ẩn phải trở về với bản chất của nó. Không chọn lọc. Không tính toán. Không đặt điều kiện. Không hỏi trước người kia có hữu ích hay được mong muốn hay không. Chỉ cần nhận ra: đây là một sự sống. Đây là một con người. Và người ấy cần được yêu.
Khi một nền văn minh hiểu được điều ấy, lòng trắc ẩn mới thật sự trở nên văn minh.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ SỐNG LÀ THÁNH THIÊNG – MỘT SỰ THẬT KHÔNG THỂ MẶC CẢ
Có những sự thật càng đơn sơ bao nhiêu thì con người lại càng dễ làm cho nó trở nên phức tạp bấy nhiêu. Và có lẽ một trong những sự thật đơn sơ nhất, căn bản nhất, nhưng cũng bị tranh luận nhiều nhất trong thời đại chúng ta, chính là sự thật này: sự sống con người là thánh thiêng. Thánh thiêng không phải vì con người khỏe mạnh, hữu dụng, thông minh, giàu có, có địa vị hay được nhiều người yêu mến. Thánh thiêng cũng không phải vì một con người đã có thể nói, có thể suy nghĩ, có thể tự bảo vệ mình hay có thể chứng minh rằng mình đem lại ích lợi cho xã hội. Sự sống là thánh thiêng bởi vì nó đến từ Thiên Chúa, bởi vì mỗi con người được Thiên Chúa muốn có, được Thiên Chúa biết đến, được Thiên Chúa yêu thương và được mời gọi bước vào một tương quan không ai có quyền cắt đứt thay họ. Chính vì thế, khi đứng trước sự sống, người Kitô hữu không đứng trước một món đồ để định giá, không đứng trước một “trường hợp” để cân đo thiệt hơn, cũng không đứng trước một vấn đề xã hội để tùy tiện giải quyết cho gọn. Chúng ta đứng trước một mầu nhiệm. Và mầu nhiệm ấy mang khuôn mặt của một con người. Có thể rất bé nhỏ. Có thể chưa ai nhìn thấy. Có thể chưa có tên gọi. Có thể chưa được bồng ẵm trong vòng tay. Có thể chưa thể khóc thành tiếng để cầu cứu. Nhưng vẫn là một con người đang hiện hữu, vẫn là một sự sống đang được trao ban, vẫn là một người mà Thiên Chúa đã biết trước cả khi người đời biết đến sự hiện diện của em. Bởi vậy, lời ngôn sứ Giê-rê-mi-a vang lên từ rất xa xưa mà vẫn còn mới mẻ đến nhức nhối cho hôm nay: “Trước khi cho ngươi thành hình trong dạ mẹ, Ta đã biết ngươi. Trước khi ngươi lọt lòng mẹ, Ta đã thánh hóa ngươi” (Gr 1,5). Câu Kinh Thánh ấy không phải một câu thơ đẹp để treo trên tường. Đó là một lời mặc khải về cái nhìn của Thiên Chúa trên con người. Khi chưa ai gọi tên ta, Thiên Chúa đã biết. Khi chưa ai nhìn thấy khuôn mặt ta, Thiên Chúa đã nhìn. Khi chưa ai biết đời ta rồi sẽ ra sao, Thiên Chúa đã yêu. Khi ta còn hoàn toàn bất lực, không thể tự đòi quyền lợi cho mình, không thể tự lên tiếng bảo vệ mình, Thiên Chúa đã nhìn nhận ta là của Người. Và nếu Thiên Chúa nhìn một con người như thế, thì con người nào có quyền nhìn người ấy như một vật có thể giữ lại hoặc loại bỏ tùy theo hoàn cảnh?
Giáo lý của Hội Thánh Công giáo vì thế không nói về sự sống bằng thứ ngôn ngữ mơ hồ. Hội Thánh nói rất rõ: “Sự sống con người phải được tôn trọng và bảo vệ một cách tuyệt đối từ lúc thụ thai.” Không phải từ lúc đứa trẻ được nhìn thấy trên màn hình siêu âm rõ ràng hơn. Không phải từ lúc tim thai đã khiến người mẹ xúc động. Không phải từ lúc người cha cảm thấy mình sẵn sàng. Không phải từ lúc xã hội công nhận. Không phải từ lúc đứa trẻ được đặt tên. Cũng không phải từ lúc nó có thể sống độc lập bên ngoài lòng mẹ. Từ lúc thụ thai. Ngay từ khởi đầu. Ngay từ khi sự sống vừa bén rễ trong nơi kín đáo nhất của cung lòng người mẹ. Hội Thánh còn quả quyết rằng quyền được sống của mọi người vô tội là quyền bất khả nhượng. “Bất khả nhượng” nghĩa là không ai ban quyền ấy nên cũng không ai có quyền tùy tiện lấy đi. Nhà nước không ban quyền sống. Pháp luật không tạo ra phẩm giá con người. Cha mẹ không “sở hữu” sự sống của con cái. Y học không quyết định ai đáng sống. Kinh tế không có quyền cân đo xem một sinh mạng có quá tốn kém hay không. Xã hội cũng không được phép nói rằng một người có giá trị nếu họ đáp ứng được một số tiêu chuẩn nào đó, còn nếu họ yếu đuối, bệnh tật, khuyết tật, chưa chào đời, đã già nua hay không còn khả năng đóng góp thì sự hiện hữu của họ trở thành điều có thể thương lượng. Nếu phẩm giá tùy thuộc vào sức mạnh, người yếu sẽ luôn thua. Nếu phẩm giá tùy thuộc vào sự hữu dụng, người bệnh sẽ luôn bị đẩy ra bên lề. Nếu phẩm giá tùy thuộc vào ý muốn của người khác, thì người chưa thể lên tiếng sẽ luôn là người dễ bị hy sinh nhất. Và khi xã hội bắt đầu phân loại sự sống thành sự sống “đáng được bảo vệ” và sự sống “có thể loại bỏ”, thì nền văn minh ấy đã bước qua một ranh giới rất nguy hiểm, dù bên ngoài vẫn có thể khoác lên mình những mỹ từ như tiến bộ, tự do, lựa chọn, sức khỏe hay quyền cá nhân.
Ngay từ những thế kỷ đầu tiên, khi Kitô giáo còn nhỏ bé giữa một thế giới mà việc bỏ rơi trẻ sơ sinh, giết trẻ hoặc loại bỏ những người yếu thế không phải chuyện hiếm, Hội Thánh đã đi ngược dòng. Hội Thánh đã không chờ đến khi có các tuyên ngôn nhân quyền hiện đại mới bắt đầu nói về phẩm giá con người. Hội Thánh đã bảo vệ sự sống bởi vì Hội Thánh nhìn thấy nơi con người hình ảnh của Thiên Chúa. Chính vì thế, Giáo lý Hội Thánh Công giáo nhắc lại một truyền thống nhất quán: từ thế kỷ thứ nhất, Hội Thánh đã xác định phá thai và sự cộng tác trực tiếp vào việc phá thai là điều nghịch lại luân lý một cách nghiêm trọng. Giáo huấn ấy không đổi bởi vì phẩm giá con người không thay đổi theo thời trang tư tưởng. Chân lý không trở thành sai chỉ vì số đông không thích nghe. Cũng như điều sai không trở thành đúng chỉ vì nó được hợp pháp hóa, được quảng bá rộng rãi hay được diễn tả bằng những từ ngữ dễ chịu hơn. Có những lúc luật pháp của con người phản ánh luật luân lý. Nhưng cũng có những lúc luật pháp của con người đi lạc khỏi điều thiện. Khi ấy, lương tâm không được phép ngủ yên chỉ vì giấy tờ đã cho phép. Lịch sử nhân loại đã quá nhiều lần chứng minh rằng một hành vi có thể hợp pháp mà vẫn bất công, có thể được xã hội chấp nhận mà vẫn xúc phạm phẩm giá con người. Vì thế, người Kitô hữu không thể đặt câu hỏi đơn giản: “Điều này có được phép không?” mà còn phải hỏi sâu hơn: “Điều này có đúng không? Có tôn trọng con người không? Có phù hợp với phẩm giá mà Thiên Chúa trao ban không?”
Có người sẽ nói: Giáo Hội quá khắt khe. Có người bảo: Giáo Hội không hiểu những hoàn cảnh phức tạp của con người. Có người nghĩ rằng nói về việc bảo vệ sự sống là nói một thứ giáo lý lạnh lùng từ trên cao xuống, dễ nói đối với người không phải đối diện với một thai kỳ ngoài ý muốn, một hoàn cảnh nghèo túng, một người mẹ đơn độc, một em bé mang dị tật, một gia đình đang đổ vỡ hay một cuộc đời đầy những bế tắc. Nhưng nếu hiểu Giáo Hội như thế thì chưa hiểu trái tim của giáo huấn Hội Thánh. Hội Thánh nói “không” với việc phá hủy một sự sống không phải để nói “không” với người mẹ đang đau khổ. Trái lại, chính vì Hội Thánh muốn nói “có” với cả hai sự sống: người mẹ và đứa con. Hội Thánh không được phép chọn thương người mẹ bằng cách quên đứa trẻ, cũng không được phép nói bảo vệ đứa trẻ mà bỏ mặc người mẹ trong cô đơn. Lòng thương xót đích thực không bao giờ buộc ta phải hy sinh người yếu hơn để giải quyết nỗi đau của người mạnh hơn. Nếu một phụ nữ đang đứng trước một hoàn cảnh tuyệt vọng, điều cần thiết không phải là thêm vào cuộc đời chị một vết thương khác rồi gọi đó là giải pháp. Điều chị cần là một cộng đoàn đứng bên, một gia đình mở lòng, một người chồng có trách nhiệm, một người cha không bỏ trốn, một người thân biết lắng nghe, một bác sĩ biết tôn trọng sự sống, một linh mục biết đồng hành, những người bạn không kết án, những cơ sở xã hội sẵn sàng nâng đỡ, những bàn tay cụ thể giúp chị vượt qua những tháng ngày mà chị tưởng mình không thể đi nổi. Bảo vệ sự sống không thể chỉ là một khẩu hiệu trên bục giảng. Nếu chúng ta nói với một người mẹ “hãy giữ lấy con” rồi quay lưng để chị tự gánh mọi khó khăn, thì lời nói của chúng ta chưa đủ. Sự thật phải đi với tình yêu. Giáo lý phải trở thành hành động. Lời bảo vệ sự sống phải đi xuống thành tiền sữa, thành bữa cơm, thành chỗ ở, thành sự thăm hỏi, thành một bàn tay dẫn đi khám bệnh, thành việc nhận nuôi, thành sự hiện diện kiên nhẫn, thành một lời nói không kết án người đã lỡ lầm. Nếu không, chúng ta có thể đúng về giáo lý nhưng lại thất bại trong bác ái.
Và ở đây ta chạm đến một nghịch lý đau đớn của thời đại. Người ta có thể xúc động mãnh liệt trước một đứa trẻ mắc kẹt trong đống đổ nát sau động đất. Hàng triệu người có thể cầu nguyện cho một em bé đang được đội cứu hộ đào bới suốt nhiều giờ. Người ta có thể phẫn nộ nếu một trẻ sơ sinh bị bỏ rơi bên đường. Người ta có thể khóc khi xem hình ảnh một đứa trẻ chết trong chiến tranh. Người ta ca ngợi người lính cứu hỏa liều mình vào căn nhà cháy để cứu một em bé, ca ngợi người thanh niên nhảy xuống dòng nước xiết để kéo một đứa trẻ lên bờ, ca ngợi bác sĩ thức trắng đêm giữ lại từng nhịp tim cho một bệnh nhi. Và tất cả những xúc động ấy đều đúng. Chính những phản ứng tự nhiên ấy cho thấy sâu trong lương tri, con người biết rằng sự sống đáng được cứu. Không ai đứng bên bờ sông nhìn một đứa trẻ chìm dần rồi hỏi: “Đứa trẻ này có được mong muốn không?” Không ai đứng trước căn nhà đang cháy rồi bảo người lính cứu hỏa: “Anh hãy cân nhắc xem em bé bên trong có khả năng đóng góp gì cho xã hội sau này không.” Không ai hỏi một nạn nhân bất tỉnh rằng người ấy có đồng ý được cứu hay không. Khi sự sống bị đe dọa trước mắt, lương tri lập tức nói: Cứu người! Nhưng điều khiến ta phải suy nghĩ là tại sao cùng một lương tri ấy đôi khi trở nên im lặng khi sự sống chưa có khuôn mặt rõ ràng trước mắt chúng ta. Phải chăng vì một đứa trẻ trong lòng mẹ không thể khóc đủ lớn để chúng ta nghe? Phải chăng vì em chưa thể chìa tay ra để ta nắm? Phải chăng vì cái chết của em xảy ra trong một căn phòng sạch sẽ, giữa những dụng cụ y tế, không có khói lửa, không có dòng nước xiết, không có tiếng kêu cứu, nên chúng ta dễ quên rằng ở đó cũng có một sự sống đang bị chấm dứt? Hình thức bên ngoài khác nhau không làm thay đổi bản chất của sự sống. Một sinh mạng không trở nên ít quý giá hơn chỉ vì nó nhỏ bé hơn, im lặng hơn và lệ thuộc hơn.
Đáng sợ nhất không phải chỉ là việc con người phạm sai lầm. Con người vốn yếu đuối và từ bao đời vẫn sa ngã. Điều đáng sợ hơn là khi ta thay đổi ngôn ngữ để không còn cảm thấy mình đang làm một điều nghiêm trọng. Ngôn ngữ có thể chữa lành, nhưng ngôn ngữ cũng có thể gây mê lương tâm. Khi một con người được gọi bằng một thuật ngữ lạnh lùng thay vì được nhìn nhận là một sinh mạng, ta dễ xa cách hơn. Khi việc chấm dứt một sự sống được gọi là một “thủ thuật” đơn thuần, ta dễ quên điều gì thực sự đang kết thúc. Khi người yếu thế được nhìn như một “gánh nặng”, ta đã bắt đầu nhìn họ bằng bảng tính hơn là bằng trái tim. Khi một đứa trẻ được gọi là “vấn đề”, giải pháp dễ dàng nhất sẽ là làm cho “vấn đề” biến mất. Nhưng đứa trẻ không phải là vấn đề. Nghèo đói mới là vấn đề. Sự vô trách nhiệm mới là vấn đề. Việc người đàn ông bỏ mặc người phụ nữ một mình mới là vấn đề. Sự kỳ thị đối với người mẹ chưa lập gia đình mới là vấn đề. Một xã hội không đủ hệ thống nâng đỡ gia đình mới là vấn đề. Sự cô đơn, sợ hãi, áp lực, bạo lực, thiếu tình thương mới là vấn đề. Đứa trẻ không phải là kẻ gây ra tất cả những điều ấy. Và không thể lấy đi sự sống của người vô tội như một cách giải quyết những thất bại của người lớn.
Một xã hội văn minh không được đánh giá trước hết bằng những tòa nhà cao bao nhiêu, khoa học tiến xa đến đâu hay công nghệ mạnh thế nào. Một nền văn minh được đo bằng cách nó đối xử với người yếu nhất. Chúng ta có thể đưa con người lên không gian, có thể tạo ra những cỗ máy thông minh, có thể chữa những bệnh mà cha ông chưa từng nghĩ tới, có thể xây dựng những thành phố rực sáng suốt đêm, nhưng nếu trong khi đó con người yếu nhất lại phải chứng minh rằng mình xứng đáng được sống, thì tiến bộ ấy vẫn còn một khoảng trống khủng khiếp. Sức mạnh thật sự của nhân loại không nằm ở khả năng loại bỏ những người khiến đời sống trở nên khó khăn, nhưng ở khả năng làm cho những người yếu nhất vẫn có chỗ trong cộng đồng. Một xã hội cao quý không hỏi người khuyết tật rằng họ đóng góp được gì rồi mới quyết định yêu thương họ. Một gia đình cao quý không yêu đứa con vì nó hoàn hảo. Một người mẹ không phải đợi con mình đẹp, thông minh hay khỏe mạnh mới gọi nó là con. Tình yêu chân chính luôn đi trước thành tích. Và phẩm giá con người cũng vậy. Phẩm giá không phải phần thưởng dành cho người đạt đủ tiêu chuẩn. Phẩm giá có trước mọi thành tích, bởi nó bén rễ trong chính việc con người là người.
Chính vì vậy, lời của Giáo lý rằng con người phải được tôn trọng như một ngôi vị ngay từ khoảnh khắc đầu tiên của sự hiện hữu không phải là một công thức pháp lý vô hồn. Đó là một lời bênh vực cho người không thể tự bênh vực mình. Một phôi thai nhỏ bé không có luật sư. Không có tiếng nói trên truyền thông. Không có phiếu bầu. Không có tài khoản mạng xã hội. Không thể xuống đường đòi quyền sống. Không thể kể câu chuyện của mình. Không thể chỉ tay vào chính mình và nói: “Con cũng ở đây.” Bởi thế, phẩm giá của nền văn minh được thử thách chính ở nơi này: ta có bảo vệ một người ngay cả khi người ấy không thể mang lại lợi ích gì cho ta và cũng không thể gây áp lực buộc ta phải bảo vệ họ hay không? Đức ái Kitô giáo luôn dành một chỗ đặc biệt cho kẻ bé mọn chính vì họ không có gì để đáp trả. Chúa Giêsu đã không nói: “Điều gì các ngươi làm cho những người hữu ích nhất là làm cho Ta.” Người nói: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy.” Cái nhìn của Tin Mừng luôn hướng về “người bé nhỏ nhất”. Và có ai bé nhỏ hơn một sự sống đang âm thầm hình thành trong lòng mẹ?
Tuy nhiên, khi nói đến sự thánh thiêng của sự sống, ta cũng phải tránh một sự giả hình khác. Không thể lớn tiếng bảo vệ thai nhi nhưng lại dửng dưng với đứa trẻ sau khi chào đời. Không thể bênh vực sự sống trong cung lòng nhưng lại khinh người nghèo ngoài đường phố. Không thể nói phẩm giá con người là bất khả xâm phạm nhưng lại dùng lời nói nghiền nát danh dự của người khác trên mạng xã hội. Không thể chống phá thai mà lại cổ võ bạo lực, nuôi dưỡng hận thù, coi thường người di dân, người bệnh, người già, người khuyết tật hay người đang hấp hối. Một nền luân lý sự sống nhất quán đòi chúng ta kính trọng con người trong toàn bộ hành trình từ lúc bắt đầu hiện hữu cho đến cái chết tự nhiên. Em bé chưa sinh cần được bảo vệ. Người mẹ cần được nâng đỡ. Trẻ em cần được nuôi dưỡng và giáo dục. Người nghèo cần được tôn trọng. Người bệnh cần được chăm sóc. Người già cần được đồng hành. Người hấp hối cần được yêu thương chứ không bị coi như gánh nặng. Người phạm lỗi cần cơ hội hoán cải. Người bị xã hội ruồng bỏ vẫn là con người. Chúng ta không được lựa chọn những sự sống dễ thương để bảo vệ rồi loại những sự sống khiến mình khó chịu ra ngoài. Nếu sự sống là thánh thiêng thì sự thánh thiêng ấy không biến mất khi con người già đi, bệnh đi, nghèo đi hay trở nên lệ thuộc.
Đồng thời, cũng cần nói một lời thật dịu dàng với những người đang mang trong lòng một quá khứ đau đớn liên quan đến phá thai. Giáo Hội bảo vệ sự thật, nhưng Giáo Hội cũng là người mẹ. Sự thật của Tin Mừng không nhằm đẩy một người vào tuyệt vọng. Nếu ai đó đã từng vì sợ hãi, áp lực, cô đơn, thiếu hiểu biết hay một hoàn cảnh nào đó mà đi đến quyết định ấy, điều họ cần không phải là nghe thêm những lời kết án làm vết thương chảy máu mãi. Điều họ cần là gặp lòng thương xót của Thiên Chúa. Tội lỗi có thể nặng nề, nhưng lòng thương xót của Chúa còn lớn hơn. Không có quá khứ nào mà máu Đức Kitô không thể chạm đến. Không có một tâm hồn thống hối nào bị Chúa xua đuổi. Có những người mẹ mang nỗi đau ấy âm thầm mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm. Có những người cha tưởng mình đã quên nhưng vẫn có một khoảng trống không gọi tên được. Có những người đã tự trách mình đến kiệt sức. Với họ, Hội Thánh không chỉ nói: “Điều bạn đã làm là sai.” Hội Thánh còn phải nói: “Hãy trở về. Thiên Chúa vẫn đang chờ. Hãy để Người chữa lành bạn. Hãy tin rằng đứa con của bạn ở trong lòng thương xót của Người. Hãy biến nỗi đau thành một đời sống biết bảo vệ những sự sống khác.” Sự thật không có lòng thương xót sẽ trở thành hòn đá. Lòng thương xót không có sự thật sẽ trở thành sự dễ dãi. Tin Mừng giữ cả hai trong một vòng tay: gọi tội là tội, nhưng không bao giờ đồng hóa con người với tội lỗi của họ.
Có lẽ điều thế giới cần hôm nay không chỉ là những lập luận giỏi hơn về sự sống, mà còn là những chứng nhân đáng tin hơn. Một Kitô hữu bảo vệ sự sống phải là người làm cho người khác cảm thấy đời họ đáng sống hơn khi gặp mình. Một giáo xứ bảo vệ sự sống phải là nơi người mẹ lầm lỡ không sợ bước vào. Một gia đình bảo vệ sự sống phải là nơi đứa con yếu đuối nhất không bị xem là gánh nặng. Một linh mục bảo vệ sự sống phải vừa nói sự thật rõ ràng vừa có một trái tim đủ hiền để người tội lỗi dám đến gần. Một cộng đoàn bảo vệ sự sống phải biết mở ví, mở nhà, mở thời gian và mở cả những kế hoạch của mình để đồng hành với người đang khốn khó. Nếu ta chỉ bảo vệ sự sống bằng lời mà không chấp nhận hy sinh, lời của ta sẽ thiếu sức nặng. Người mẹ đang phân vân cần biết không chỉ rằng “đứa trẻ phải được sống”, nhưng còn cần nghe: “Chị không phải đi một mình. Chúng tôi sẽ đi với chị.” Đó mới là khuôn mặt của Hội Thánh.
Thực ra, chính Thiên Chúa đã sống logic ấy với chúng ta. Người không yêu ta từ xa. Người không đứng trên trời rồi chỉ nói: “Sự sống của các ngươi quý giá.” Người đã xuống thế làm người. Ngôi Lời đã trở thành một thai nhi trong lòng Đức Maria. Đây là một điều quá lớn mà nhiều khi chúng ta đọc kinh Tin Kính quen miệng đến mức không còn run động trước nó. Thiên Chúa đã đi vào đời người từ chính nơi mong manh nhất. Đức Giêsu không xuất hiện trên trái đất như một người trưởng thành từ trời bước xuống. Người để mình được cưu mang. Người có một thời gian nằm trong cung lòng một người mẹ. Người đã từng nhỏ đến mức mắt người không thể thấy. Người đã từng hoàn toàn lệ thuộc. Người đã từng được máu thịt của Đức Maria nuôi dưỡng. Nếu Thiên Chúa đã không coi giai đoạn ấy là không đáng kể, làm sao ta có thể coi đó chỉ là một khối vật chất? Mầu nhiệm Nhập Thể tự nó đã là một bài ca vĩ đại về phẩm giá của sự sống từ trong lòng mẹ. Mỗi lần chúng ta chiêm ngắm Đức Maria mang thai Đức Giêsu, chúng ta được mời gọi nhìn mọi người mẹ đang mang thai bằng một ánh mắt khác. Trong cung lòng họ đang có một câu chuyện mà chỉ Thiên Chúa biết sẽ đi đến đâu.
Và rồi, khi nhìn lên Thập Giá, chúng ta lại hiểu thêm một điều nữa: giá trị của con người lớn đến mức Thiên Chúa đã trả bằng chính máu Con của Người. Thập Giá nói rằng không một ai là đồ bỏ đi. Không một ai là vô nghĩa. Không một ai chỉ là con số. Nếu Đức Kitô đã chết cho mỗi người, thì mỗi người có một giá trị không thể định giá bằng tiền bạc, tiện ích hay hoàn cảnh. Đây là nền tảng sâu nhất của văn hóa sự sống. Người Kitô hữu không bảo vệ sự sống chỉ vì một nguyên tắc sinh học. Chúng ta bảo vệ sự sống bởi vì mỗi người là kẻ đã được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa và được cứu chuộc bởi Đức Kitô. Vì vậy, đứng trước bất kỳ con người nào, từ thai nhi chưa sinh đến cụ già nằm bất động trên giường bệnh, từ người tài giỏi đến người thiểu năng, từ người giàu sang đến người vô gia cư, ta đều phải học cách nói trong lòng: “Người này thuộc về Thiên Chúa.”
Có khi người ta hỏi: Tại sao Giáo Hội cứ phải nói mãi về những vấn đề khó nghe như thế? Tại sao không chọn những điều nhẹ nhàng hơn, dễ được đồng tình hơn? Câu trả lời rất đơn giản: bởi vì có những lúc im lặng cũng là một cách bỏ rơi. Nếu một đứa trẻ đang bị đe dọa và ta có khả năng lên tiếng nhưng chọn im lặng vì sợ mất lòng, sự im lặng ấy không trung lập. Nếu một nền văn hóa đang dần quen với ý tưởng rằng có những sự sống không đáng được bảo vệ, Hội Thánh không thể vì muốn được yêu thích mà im tiếng. Ngôn sứ không có nhiệm vụ nói điều đám đông muốn nghe. Ngôn sứ có nhiệm vụ nhắc lại điều Thiên Chúa muốn con người nhớ. Có thể lời ấy làm người ta khó chịu. Có thể Hội Thánh bị gọi là lạc hậu. Có thể người ta chế giễu. Nhưng nếu sự thật liên quan đến mạng sống của người yếu nhất, thì cái giá của sự im lặng quá lớn.
Dẫu vậy, việc lên tiếng ấy không được mang giọng điệu của người đứng trên cao chỉ trích thế gian. Người Kitô hữu không được biến sự thật thành vũ khí để thắng tranh luận. Chúng ta nói về sự sống không phải để thắng ai, nhưng để cứu ai. Một cuộc tranh luận mà sau đó người đối diện bị xúc phạm, bị làm nhục và càng khép lòng hơn có thể khiến chúng ta thắng lý nhưng thua một con người. Bảo vệ sự sống cũng có nghĩa là bảo vệ phẩm giá của người đang bất đồng với mình. Không thể bênh vực thai nhi bằng cách chà đạp một người phụ nữ. Không thể nói về lòng thương xót của Chúa bằng giọng khinh miệt. Không thể loan báo Tin Mừng sự sống trong thái độ căm giận. Chân lý của Đức Kitô luôn mang dấu đinh trên tay, nghĩa là chân lý ấy sẵn sàng chịu đau để cứu chứ không gây đau để thắng.
Có lẽ mỗi chúng ta cần trở lại với câu hỏi rất căn bản: Tôi thực sự tin sự sống là thánh thiêng đến mức nào? Tôi tin điều ấy chỉ khi nói về phá thai, hay tôi cũng sống điều ấy trong cách đối xử với người trong nhà? Tôi có tôn trọng sự sống của cha mẹ già khi họ trở nên chậm chạp và khó tính không? Tôi có tôn trọng phẩm giá của người làm công, người phục vụ, người nghèo không? Tôi có tôn trọng một người khác trong lời nói, hay vẫn có thể giết danh dự của họ bằng một câu chuyện truyền miệng? Tôi có tôn trọng chính sự sống của mình bằng cách sống có trách nhiệm, tránh những hành vi hủy hoại thân xác và tâm hồn không? Tôi có biết dành thời giờ cho một người đang cô đơn không? Tôi có sẵn sàng giúp một người mẹ đang khủng hoảng để chị không phải chọn giữa đứa con và tương lai của mình không? Tôi có thể nhận đỡ đầu một đứa trẻ nghèo, hỗ trợ một mái ấm, chăm sóc một bệnh nhân, thăm một người già, an ủi một người đang tuyệt vọng không? Nếu giáo lý chỉ nằm trong đầu mà không xuống đôi tay, nó chưa hoàn tất hành trình của mình.
Cuối cùng, bảo vệ sự sống chính là học cách nhìn như Thiên Chúa nhìn. Con người thường nhìn hiện tại. Thiên Chúa nhìn cả một hành trình. Ta nhìn một thai nhi bé nhỏ. Thiên Chúa nhìn một đời người. Ta nhìn một người bệnh. Thiên Chúa nhìn một người con. Ta nhìn một người già yếu. Thiên Chúa nhìn cả câu chuyện dài với bao yêu thương, hy sinh, vui buồn mà người ấy đã đi qua. Ta nhìn một tội nhân. Thiên Chúa nhìn một người có thể trở về. Ta nhìn một hoàn cảnh không lối thoát. Thiên Chúa vẫn nhìn thấy con đường. Chính vì vậy, niềm tin vào sự thánh thiêng của sự sống không phải là một gánh nặng luân lý. Đó là một lời mời gọi mở rộng tầm mắt. Mỗi con người đều mang trong mình một câu chuyện mà ta chưa biết hết. Mỗi người đều có một giá trị vượt quá điều ta có thể thấy ở hiện tại. Không ai là một sai lầm của Thiên Chúa.
Xin cho chúng ta đừng bao giờ trở thành một xã hội chỉ biết cứu những sự sống mà mình nhìn thấy, yêu những sự sống làm mình xúc động và bỏ quên những sự sống quá âm thầm để tự kêu cứu. Xin cho chúng ta biết cúi xuống trước mầu nhiệm con người với lòng kính trọng. Xin cho những người làm cha làm mẹ biết nhìn con cái mình như quà tặng chứ không phải quyền sở hữu. Xin cho những người đang đứng trước những lựa chọn đau đớn gặp được những bàn tay nâng đỡ thay vì những ngón tay kết án. Xin cho các thầy thuốc luôn nhớ rằng đằng sau mọi hồ sơ bệnh án là một con người. Xin cho những người làm luật luôn nhớ rằng pháp luật đạt tới sự cao quý nhất khi bảo vệ kẻ không có khả năng tự bảo vệ. Xin cho Hội Thánh luôn can đảm nói sự thật nhưng cũng luôn đủ dịu dàng để trở thành nơi chữa lành. Và xin cho từng người chúng ta, trước bất cứ một con người nào, dù bé nhỏ đến đâu, dù yếu đuối đến mức nào, dù bất tiện cho ta đến đâu, vẫn có thể nghe được lời Thiên Chúa đang thì thầm trong lương tâm: Đừng làm hại người này. Đây là con của Ta.
Sẽ đến một ngày mọi hào nhoáng của thời đại qua đi. Những khẩu hiệu từng làm người ta say mê sẽ cũ. Những trào lưu từng được tung hô sẽ lùi vào quá khứ. Những lý thuyết từng tưởng là bất khả tranh cãi sẽ bị thay thế bởi những lý thuyết khác. Nhưng một sự thật sẽ không già đi: mỗi con người chỉ có một cuộc đời trần thế. Một sự sống đã bị lấy đi thì không thể trao lại như trả một món hàng. Một trái tim đã ngừng đập không thể được bù lại bằng một lời xin lỗi muộn màng. Bởi thế, trước sự sống, cần một sự khiêm tốn rất lớn. Khi không chắc, hãy bảo vệ. Khi yếu đuối, hãy nâng đỡ. Khi sợ hãi, hãy tìm người đồng hành. Khi người khác lầm lỡ, hãy đưa họ về với lòng thương xót. Và khi thế giới bảo rằng có những sự sống quá nhỏ bé để đáng quan tâm, người Kitô hữu hãy nhớ rằng chính Thiên Chúa đã từng chọn trở nên nhỏ bé trong lòng một người mẹ để cứu cả thế gian.
Sự sống là thánh thiêng. Đó không chỉ là một điều khoản của Giáo lý. Đó là tiếng nói từ thuở ban đầu của Đấng Tạo Hóa. Đó là ánh sáng mà lương tâm vẫn nhận ra mỗi khi một người bất chấp nguy hiểm lao vào cứu một người khác. Đó là lời nhắc nhở rằng chúng ta không phải chủ nhân tuyệt đối của sự sống, nhưng là người được trao trách nhiệm gìn giữ. Và có lẽ khi đứng trước Thiên Chúa vào cuối cuộc đời, Người sẽ không hỏi chúng ta đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận, đã viết bao nhiêu lời hay, hay đã được bao nhiêu người tán thưởng. Người có thể hỏi một câu đơn sơ hơn nhiều: Khi một sự sống bé nhỏ, yếu đuối và không thể tự bảo vệ được trao vào gần con, con đã làm gì?
Ước gì khi ấy, chúng ta có thể thưa với Người rằng: Lạy Chúa, con đã cố gắng chọn sự sống. Con đã cố gắng đứng về phía người bé nhỏ. Con đã cố gắng không để một ai phải chiến đấu một mình. Con đã cố gắng nhìn họ bằng ánh mắt của Chúa. Và khi con thất bại, con đã trở về xin Chúa thương xót.
Bởi vì cuối cùng, bảo vệ sự sống không phải chỉ là bảo vệ một nguyên tắc.
Là bảo vệ một con người.
Một người mà Thiên Chúa đã biết.
Một người mà Thiên Chúa đã muốn.
Một người mà Thiên Chúa đã yêu.
Ngay từ trước khi người ấy nhìn thấy ánh sáng mặt trời.
Lm. Anmai, CSsR
NGHỊCH LÝ CỦA THẬP GIÁ VÀ NGÔI MỘ TRỐNG
Để đến với buổi sáng Phục Sinh, Chúa Giêsu đã không đi con đường vòng. Ngài không bước qua đau khổ bằng một phép lạ dễ dàng, cũng không né tránh thập giá bằng quyền năng vốn có của Con Thiên Chúa. Ngài đi thẳng vào lòng đau khổ của con người, đi đến tận cùng của cô đơn, phản bội, nhục nhã, đau đớn và cái chết. Đó chính là nghịch lý đầu tiên và cũng là nghịch lý lớn nhất của Kitô giáo: Thiên Chúa không cứu con người bằng cách đứng thật xa đau khổ rồi giơ tay kéo con người lên, nhưng bằng cách bước xuống tận đáy vực của đau khổ để ở đó với con người, rồi từ chính nơi tưởng như không còn gì để hy vọng, Ngài mở ra một con đường sống. Thập giá vì thế không phải là một món đồ trang sức đặt trên bàn thờ, không phải là biểu tượng đẹp để người ta đeo trên cổ, càng không phải một câu chuyện đạo đức để kể cho nhau nghe trong những ngày Tuần Thánh. Thập giá là nơi tất cả những nghịch lý sâu nhất của đời người gặp nhau. Ở đó, Đấng vô tội bị kết án như một tội nhân. Đấng ban sự sống bị giết chết. Đấng đã chữa lành bao người lại không tự cứu mình. Đấng đã làm cho người chết sống lại lại chấp nhận đi vào cõi chết. Người đã từng nói: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống” lại nằm bất động trong một ngôi mộ lạnh. Nếu chỉ dừng lại ở chiều thứ Sáu Tuần Thánh, người ta có quyền nghĩ rằng tất cả đã kết thúc trong một thất bại khủng khiếp. Những môn đệ bỏ chạy. Phêrô chối Thầy. Giuđa đã phản bội. Đám đông từng tung hô “Hoan hô Con vua Đavít” nay gào lên “Đóng đinh nó vào thập giá”. Người công chính bị treo giữa hai tên gian phi. Máu chảy xuống. Trời tối lại. Và rồi Đức Giêsu cúi đầu tắt thở. Một tảng đá lớn lăn trước cửa mộ. Có vẻ như quyền lực của bóng tối đã thắng. Có vẻ như sự dữ đã nói lời cuối. Có vẻ như sự chết đã đặt dấu chấm hết trên cuộc đời của Đấng mà bao người từng đặt trọn hy vọng. Nhưng Thiên Chúa luôn viết tiếp câu chuyện ở nơi con người tưởng rằng câu chuyện đã hết. Chính ở chỗ đó, nghịch lý của thập giá bắt đầu bừng sáng: cái chết trở thành cửa ngõ của sự sống; thất bại trở thành khởi điểm của chiến thắng; nhục nhã trở thành vinh quang; vết thương trở thành nguồn chữa lành; và ngôi mộ, nơi tưởng chỉ có thể giữ lại một thi hài, lại trở thành nơi phát xuất của một niềm hy vọng không gì có thể dập tắt.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: sáng Phục Sinh không bắt đầu bằng tiếng kèn chiến thắng, không bắt đầu bằng đoàn quân thiên thần tràn ngập Giêrusalem, cũng không bắt đầu bằng một biến cố khiến mọi người lập tức quỳ xuống tin nhận. Sáng Phục Sinh bắt đầu rất âm thầm. Khi trời còn mờ tối, những người phụ nữ đi ra mộ. Họ không đi để đón Chúa sống lại. Họ đi để xức dầu cho một người đã chết. Trong tay họ là dầu thơm; trong lòng họ là nước mắt. Họ đã chứng kiến thập giá, đã nhìn thấy thân xác Chúa được hạ xuống, đã thấy tảng đá lăn lại. Họ không mang theo niềm vui. Họ mang theo ký ức của một thất bại. Có lẽ bước chân của họ nặng hơn bình thường. Có lẽ suốt đoạn đường ấy, không ai nói gì nhiều với ai. Trong lòng họ chỉ còn một câu hỏi rất đời thường: “Ai sẽ lăn tảng đá ra khỏi cửa mộ cho chúng ta?” Họ nghĩ đến tảng đá, nhưng Thiên Chúa đã nghĩ đến sự sống. Họ nghĩ đến một xác chết, nhưng Thiên Chúa đã chuẩn bị một cuộc Phục Sinh. Họ nghĩ rằng mình đang đi đến nơi kết thúc, nhưng thực ra họ đang đi đến nơi khởi đầu. Và khi đến nơi, họ thấy tảng đá đã được lăn ra. Ngôi mộ trống. Điều khiến cả thế giới Kitô giáo đứng vững suốt hơn hai ngàn năm bắt đầu bằng một khoảng trống như thế. Không phải một khoảng trống của tuyệt vọng, mà là một khoảng trống của hy vọng. Không phải vì thân xác Chúa bị lấy mất, nhưng vì sự chết đã không thể giữ được Ngài. Ngôi mộ đã mất tù nhân của nó. Sự chết đã mất chiến lợi phẩm của nó. Tảng đá đã mất quyền ngăn cách của nó. Từ đó, lịch sử con người không còn giống như trước nữa.
Ngôi mộ trống không chỉ là một chi tiết trong trình thuật Phục Sinh. Ngôi mộ trống là một lời tuyên bố. Một lời tuyên bố không cần khẩu hiệu nhưng vang hơn mọi khẩu hiệu: sự sống thuộc về Thiên Chúa và sự sống cuối cùng sẽ chiến thắng. Người ta có thể giết một con người, nhưng không thể giết được kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa. Người ta có thể đóng đinh sự thật, nhưng không thể chôn sự thật mãi mãi. Người ta có thể đặt một tảng đá rất lớn trước cửa mộ, có thể niêm phong, có thể cho lính canh giữ, nhưng không một quyền lực nào đủ sức giam giữ Đấng là Sự Sống. Chính ở đây, người Kitô hữu hiểu rằng sự sống không phải là một món đồ con người sở hữu để muốn giữ thì giữ, muốn bỏ thì bỏ, muốn công nhận thì công nhận, muốn loại trừ thì loại trừ. Sự sống đến từ Thiên Chúa và mang trong mình một phẩm giá mà không lá phiếu, không ý kiến đám đông, không luật lệ nào của con người có quyền tước bỏ. Nếu Thiên Chúa đã bước vào cõi chết để giành lại sự sống cho con người, thì người tin vào Thiên Chúa không thể sống như thể sự sống chỉ có giá trị khi thuận tiện, khi khỏe mạnh, khi được mong chờ, khi có ích, khi làm cho chúng ta vui. Chính thập giá và ngôi mộ trống buộc chúng ta phải nhìn lại cách mình đang nhìn một con người, nhất là một con người yếu thế.
Thế giới hôm nay nói rất nhiều đến quyền lựa chọn. Tự do là một giá trị quý. Không ai phủ nhận điều đó. Chính Thiên Chúa đã tạo dựng con người với tự do. Không có tự do thì cũng không có tình yêu. Nhưng vấn đề không nằm ở chỗ có tự do hay không; vấn đề nằm ở chỗ chúng ta dùng tự do để làm gì. Tự do có thể đưa con người đến chỗ cúi xuống rửa chân cho người khác, nhưng tự do cũng có thể khiến con người quay lưng trước nỗi đau của người khác. Tự do có thể khiến một người mẹ hy sinh những tháng ngày đẹp nhất để chăm sóc một đứa con khuyết tật, nhưng tự do cũng có thể bị diễn giải thành quyền loại bỏ một sự sống vì sự sống ấy gây bất tiện. Tự do có thể làm nên những vị thánh, nhưng cũng có thể tạo ra những bi kịch khi nó bị tách khỏi sự thật và trách nhiệm. Thập giá là hình ảnh đẹp nhất của một tự do được dùng để yêu. Đức Giêsu đã từng nói: “Mạng sống của tôi, không ai lấy đi được, nhưng chính tôi tự ý hy sinh mạng sống mình.” Ngài không bị ép phải yêu. Ngài tự nguyện yêu đến cùng. Chính vì thế, người Kitô hữu không được hiểu tự do như khả năng làm bất cứ điều gì mình muốn, nhưng là khả năng chọn điều thiện, chọn sự sống, chọn yêu thương, kể cả khi lựa chọn ấy đòi một cái giá rất lớn.
Ở dưới chân thập giá, có Đức Maria. Người Mẹ ấy không làm được gì để thay đổi bản án. Mẹ không thể tháo đinh khỏi tay Con. Mẹ không thể yêu cầu lính Rôma dừng lại. Mẹ cũng không thể làm cho đám đông đổi lòng. Điều Mẹ có thể làm là đứng đó. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Chỉ một chữ “đứng” thôi mà nặng biết bao. Có những lúc yêu thương không thể giải quyết đau khổ, không thể sửa chữa hoàn cảnh, không thể thay đổi số phận ngay lập tức. Yêu thương chỉ có thể đứng lại và không bỏ đi. Chính điều đó đã trở nên một bài học lớn cho chúng ta hôm nay. Có biết bao sự sống mong manh đang cần một người chịu đứng lại bên cạnh: một thai nhi không thể cất tiếng nói; một người già đang yếu dần trong bệnh viện; một người khuyết tật cảm thấy mình là gánh nặng; một người nghèo bị xã hội quên lãng; một bệnh nhân tuyệt vọng; một đứa trẻ bị bỏ rơi; một người mẹ hoảng loạn vì mang thai ngoài dự tính. Nhiều khi điều họ cần trước tiên không phải một bài diễn văn, càng không phải sự kết án. Họ cần có ai đó đứng lại. Đứng đủ gần để nghe. Đứng đủ lâu để hiểu. Đứng đủ yêu thương để cùng họ đi qua giờ tối tăm. Người Kitô hữu bảo vệ sự sống không phải bằng một thái độ lạnh lùng, nhưng bằng chính dáng đứng của Đức Maria dưới chân thập giá: trung thành, đau với nỗi đau của người khác, và không bỏ cuộc.
Có một nguy cơ rất lớn là chúng ta nói về sự sống như một khái niệm. Nhưng sự sống không phải là một khái niệm. Sự sống luôn có khuôn mặt. Một thai nhi trong lòng mẹ không phải một vấn đề y học. Đó là một sự sống đang hình thành, một con người đang lớn lên trong im lặng. Một cụ già nằm bất động không phải một “ca chăm sóc kéo dài”. Đó là một người đã từng trẻ, từng yêu, từng khóc, từng vất vả nuôi con, từng có những giấc mơ. Một người khuyết tật không phải là một gánh nặng kinh tế. Họ là một con người mang hình ảnh Thiên Chúa. Một người bệnh ở giai đoạn cuối không phải một cơ thể đang mất dần chức năng. Đó là một con người đang cần được yêu nhiều hơn bao giờ hết. Chúng ta thường dễ yêu người mạnh, người đẹp, người thành công, người có ích. Nhưng Tin Mừng luôn đẩy chúng ta đến phía những người không có gì để đáp lại. Đức Giêsu chạm vào người phong cùi. Ngài dừng lại với người mù. Ngài để trẻ nhỏ đến với mình. Ngài bước vào nhà người thu thuế. Ngài bảo vệ người phụ nữ bị kết án. Ngài kể dụ ngôn về một người bị đánh gần chết nằm bên đường. Đức Giêsu luôn tìm đến nơi sự sống bị đẩy ra ngoài lề. Vì thế, không thể vừa tuyên xưng Đức Kitô Phục Sinh vừa thờ ơ trước những sự sống đang bị xem là không đáng sống.
Thập giá cũng dạy chúng ta một điều khác: sự sống có khi được bảo vệ bằng hy sinh. Đây là điều mà nền văn hóa hưởng thụ rất khó chấp nhận. Con người hiện đại được dạy rằng hạnh phúc đồng nghĩa với việc loại bỏ mọi phiền toái. Cái gì làm ta khó chịu thì bỏ. Mối quan hệ nào làm ta mệt thì cắt. Trách nhiệm nào làm ta nặng nề thì tránh. Một sự sống nào làm đảo lộn kế hoạch của ta thì tìm cách loại đi. Nhưng đời sống thực không vận hành như thế. Tình yêu thật luôn làm chúng ta mất đi một phần tiện nghi. Một người mẹ thức đêm bên con bệnh mất giấc ngủ. Một người cha làm thêm giờ để nuôi gia đình mất thời gian riêng. Một người con chăm sóc cha mẹ già mất nhiều cơ hội của mình. Một linh mục dành đời mình cho đoàn chiên từ bỏ rất nhiều điều đáng lẽ có thể có. Một người dấn thân phục vụ người nghèo mất tiền bạc, sức lực, thời gian. Không có tình yêu nào hoàn toàn không làm ta “mất” một điều gì đó. Nhưng nghịch lý nằm ở đây: càng cho đi vì yêu, con người càng tìm lại được chính mình. Đức Giêsu mất tất cả trên thập giá: áo cũng bị chia, danh dự cũng không còn, bạn bè bỏ chạy, thân xác bị đóng đinh, cuối cùng cả hơi thở cũng trao đi. Nhưng chính khi Ngài “mất” tất cả, Ngài mở ra ơn cứu độ cho tất cả. Hạt lúa phải rơi xuống đất và chết đi mới sinh nhiều bông hạt. Đó không phải là lời kêu gọi tìm kiếm đau khổ. Kitô giáo không tôn thờ đau khổ. Kitô giáo tôn thờ tình yêu đủ lớn để không bỏ chạy khi yêu thương đòi hy sinh.
Ngôi mộ trống lại đi thêm một bước: mọi hy sinh vì yêu không bao giờ vô ích. Có những người mẹ âm thầm nuôi một đứa con bệnh tật suốt mấy chục năm mà chẳng ai biết. Có những người cha làm việc quần quật cả đời, đến lúc chết chẳng để lại gì ngoài vài đứa con nên người. Có những nữ tu sống trong một mái ấm nhỏ, chăm sóc những người không họ hàng với mình. Có những bác sĩ ngày ngày cố giành lấy từng nhịp thở cho bệnh nhân. Có những người bảo vệ một thai nhi bằng cách hỗ trợ người mẹ đang tuyệt vọng, tìm chỗ ở, tìm tiền chữa bệnh, tìm công việc. Có những người nhận nuôi một đứa trẻ không cùng huyết thống. Có những người sống cả đời trong âm thầm, không được vỗ tay, không lên báo, không có ai gọi họ là anh hùng. Nhưng trong ánh sáng Phục Sinh, không một giọt nước mắt nào vì yêu là vô nghĩa. Không một đêm thức nào vì một sự sống khác bị lãng quên. Không một hy sinh nào được thực hiện trong tình yêu mà Thiên Chúa không nhìn thấy. Ngôi mộ trống nói với chúng ta rằng thứ Sáu Tuần Thánh không phải là ngày cuối cùng. Có thể hôm nay chúng ta chỉ thấy thập giá. Có thể hôm nay chúng ta chỉ thấy mất mát. Có thể hôm nay chúng ta chưa nhìn thấy kết quả của điều tốt mình làm. Nhưng Thiên Chúa vẫn có buổi sáng của Ngài.
Điều này cũng vô cùng cần thiết đối với những người từng mang trong lòng những vết thương liên quan đến sự sống. Có những người đã từng quyết định trong hoảng loạn. Có những người đã từng cộng tác vào một quyết định mà sau này họ day dứt. Có những người mẹ nhiều năm vẫn nhớ một ngày nào đó và không dám nói với ai. Có những người cha âm thầm mang một nỗi ân hận. Có những nhân viên y tế đã từng làm những điều mà giờ đây lương tâm khiến họ không yên. Nếu chỉ có thập giá mà không có Phục Sinh, chúng ta có thể chỉ còn lại tội lỗi và tuyệt vọng. Nhưng Tin Mừng không dừng ở Golgotha. Ngôi mộ trống là lời khẳng định rằng lòng thương xót của Thiên Chúa vẫn lớn hơn tội lỗi của con người. Phêrô đã chối Chúa ba lần nhưng vẫn được gọi lại bên bờ hồ. Người trộm lành sống một đời sai lạc nhưng chỉ một lời thống hối đã nghe lời hứa: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên thiên đàng.” Thập giá vừa nói với chúng ta rằng tội lỗi là nghiêm trọng đến mức Con Thiên Chúa phải chết, vừa nói với chúng ta rằng tình yêu của Thiên Chúa lớn đến mức Ngài sẵn sàng chết để cứu người tội lỗi. Vì thế, bảo vệ sự sống không thể biến thành một cuộc săn lùng tội nhân. Chúng ta phải gọi đúng điều sai là sai, nhưng đồng thời phải mở cửa cho người lầm lỗi trở về. Sự thật không có lòng thương xót sẽ làm người ta tuyệt vọng. Lòng thương xót không có sự thật lại khiến người ta không biết mình cần được chữa lành. Trong Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, hai điều ấy gặp nhau: sự thật và lòng thương xót, công lý và tha thứ, lời mời gọi hoán cải và vòng tay đón nhận.
Mầu nhiệm Phục Sinh còn buộc chúng ta phải xét lại một thứ tiêu chuẩn rất nguy hiểm: tiêu chuẩn hữu dụng. Xã hội dễ định giá con người theo khả năng sản xuất, mức đóng góp, trí tuệ, sức khỏe, thành tích. Người làm được nhiều thì được coi trọng. Người làm được ít dễ bị xem là gánh nặng. Nhưng trên thập giá, Đức Giêsu hầu như không còn “làm” được điều gì. Hai bàn tay từng chữa lành đã bị đóng đinh. Đôi chân từng đi khắp làng mạc đã không thể bước. Miệng Ngài chỉ còn thốt lên những câu ngắn trong đau đớn. Theo tiêu chuẩn hữu dụng, Đức Giêsu trên thập giá là một con người hoàn toàn bất lực. Nhưng chính trong sự bất lực ấy, Ngài thực hiện công trình lớn nhất: cứu độ nhân loại. Điều đó cho thấy phẩm giá con người không nằm ở việc người ấy làm được bao nhiêu. Một em bé chưa sinh chưa làm được gì nhưng vẫn có phẩm giá. Một người già mất trí nhớ không còn đóng góp kinh tế nhưng vẫn có phẩm giá. Một người bại liệt không tự chăm sóc được mình vẫn có phẩm giá. Một người hấp hối chỉ còn thở rất yếu vẫn có phẩm giá. Phẩm giá ấy không do xã hội ban nên xã hội cũng không có quyền lấy đi. Nó đến từ việc con người được Thiên Chúa yêu và được tạo dựng theo hình ảnh Ngài.
Ngôi mộ trống còn là một lời phản biện mạnh mẽ trước văn hóa tuyệt vọng. Chúng ta đang sống trong một thời đại có rất nhiều tiện nghi nhưng không ít người mất hy vọng. Người ta có thể liên lạc với cả thế giới nhưng lại cảm thấy cô đơn. Có thể kéo dài tuổi thọ nhưng lại sợ tuổi già. Có thể can thiệp vào nhiều tiến trình sinh học nhưng lại không biết trả lời câu hỏi sự sống để làm gì. Có thể chọn rất nhiều thứ nhưng lại lúng túng trước câu hỏi đâu là điều đáng chọn. Chính trong bối cảnh ấy, Phục Sinh không phải một giáo lý xa vời. Phục Sinh nói rằng không có hoàn cảnh nào hoàn toàn bị khóa lại. Không một tảng đá nào quá lớn đối với Thiên Chúa. Không một đêm tối nào kéo dài mãi. Không một thất bại nào có quyền trở thành tên gọi cuối cùng của một con người. Không một tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót khi người ta thực lòng trở về. Không một thân xác yếu đuối nào là vô nghĩa trong mắt Đấng đã tự mang lấy một thân xác và làm cho thân xác ấy sống lại từ cõi chết.
Người Kitô hữu vì vậy phải trở thành những người của sự sống. Không chỉ bằng lời nói, mà bằng cung cách sống. Chúng ta không thể nói bảo vệ sự sống rồi lại dùng lời nói để giết chết danh dự người khác. Không thể bênh vực thai nhi nhưng lại bỏ mặc người mẹ mang thai trong hoàn cảnh khó khăn. Không thể phản đối cái chết rồi lại dửng dưng trước người nghèo thiếu cơm. Không thể nói sự sống là thánh thiêng mà trong gia đình lại đối xử với người già như một gánh nặng. Không thể trân trọng sự sống đầu đời nhưng coi nhẹ sự sống cuối đời. Đạo đức sự sống phải là một tấm áo liền mảnh. Sự sống phải được yêu từ khoảnh khắc đầu tiên cho đến hơi thở cuối cùng. Một người Kitô hữu thực sự đứng về phía sự sống khi người ấy dám mở lòng, mở nhà, mở túi tiền, mở thời gian và đôi khi mở cả những kế hoạch riêng để đón nhận người khác. Nếu chỉ nói rằng sự sống quý nhưng không sẵn sàng chịu một chút thiệt thòi vì sự sống, lời nói ấy sẽ trở nên rỗng.
Thập giá không cho phép chúng ta yêu cách rẻ tiền. Ngôi mộ trống không cho phép chúng ta tuyệt vọng. Hai mầu nhiệm ấy phải luôn đi cùng nhau. Nếu chỉ nhìn thập giá mà quên ngôi mộ trống, Kitô giáo sẽ trở thành một tôn giáo u buồn, chỉ nói về chịu đựng. Nếu chỉ nói Phục Sinh mà tránh thập giá, Kitô giáo sẽ trở thành một thứ lạc quan hời hợt, muốn vinh quang mà không muốn trả giá. Đường của Đức Giêsu là thập giá rồi mới đến Phục Sinh. Tình yêu của Đức Giêsu là hiến mình rồi mới có vinh quang. Mỗi khi Hội Thánh bảo vệ một sự sống yếu đuối, Hội Thánh đang bước trên con đường ấy. Có thể sẽ bị chế giễu là cổ hủ. Có thể bị hiểu lầm. Có thể bị cáo buộc rằng không tôn trọng tự do. Có thể có lúc người Kitô hữu cảm thấy mình đang đi ngược dòng. Nhưng điều quan trọng không phải là chúng ta có hợp với tinh thần thời đại hay không. Điều quan trọng là chúng ta có trung thành với Đức Kitô hay không.
Có lẽ một trong những cảnh đẹp nhất của Tin Mừng Phục Sinh là cảnh Maria Mácđala đứng khóc ngoài mộ. Bà khóc vì tưởng người ta đã lấy mất xác Thầy. Đức Giêsu đứng đó mà bà không nhận ra. Chỉ khi Ngài gọi tên bà: “Maria!”, đôi mắt bà mới mở ra. Phục Sinh là thế: Thiên Chúa gọi con người bằng tên. Không phải bằng số hồ sơ. Không phải bằng tình trạng sức khỏe. Không phải bằng tuần tuổi thai. Không phải bằng giá trị kinh tế. Không phải bằng chẩn đoán bệnh. Ngài gọi tên. Mỗi sự sống đều có một “tên” trong trái tim Thiên Chúa, kể cả khi con người chưa kịp đặt tên cho sự sống ấy. Đây chính là nền tảng sâu xa nhất của phẩm giá con người: chúng ta không phải là những sinh thể vô danh trôi qua trong vũ trụ; chúng ta là những người được Thiên Chúa biết, được Thiên Chúa gọi và được Thiên Chúa yêu.
Mầu nhiệm ngôi mộ trống vì thế không chỉ nói về một biến cố đã xảy ra cách đây hơn hai ngàn năm. Ngôi mộ trống hỏi chúng ta hôm nay: trong đời mình, chúng ta đang đứng về phía nào? Phía của những tảng đá đóng kín hay phía của Đấng lăn tảng đá đi? Chúng ta đang làm cho người khác có thêm lý do để sống hay khiến họ cảm thấy cuộc đời mình vô nghĩa? Chúng ta đang đỡ một người mẹ đang sợ hãi hay chỉ phán xét chị? Chúng ta đang giúp một gia đình có con khuyết tật hay chỉ đứng xa thương cảm? Chúng ta đang đến thăm một người già cô đơn hay để họ chết dần trong cảm giác bị bỏ quên? Chúng ta đang nói với một người tuyệt vọng rằng đời họ vẫn đáng sống hay vô tình làm họ thấy mình là gánh nặng? Những câu hỏi ấy mới là nơi đức tin Phục Sinh đi từ nhà thờ vào đời sống.
Đôi khi, bảo vệ sự sống không cần những việc lớn. Nó bắt đầu bằng việc người chồng nói với người vợ đang hoảng sợ: “Anh ở đây, chúng ta sẽ cùng nhau đi qua.” Nó là một gia đình chấp nhận đứa trẻ dù bác sĩ báo trước nhiều khó khăn. Nó là một người con kiên nhẫn đút từng muỗng cháo cho mẹ già. Nó là một người bạn chịu ngồi hàng giờ nghe một người đang tuyệt vọng nói hết nỗi đau. Nó là một bác sĩ tiếp tục chăm sóc bệnh nhân dù không còn khả năng chữa khỏi. Nó là một cộng đoàn giúp tiền thuê nhà cho một bà mẹ đơn thân. Nó là một người dám nói với một người khác rằng: “Bạn không phải là gánh nặng.” Những hành động ấy có vẻ nhỏ, nhưng đó chính là những “hòn đá được lăn ra” khỏi những ngôi mộ của tuyệt vọng.
Người Kitô hữu không ngây thơ. Chúng ta biết cuộc đời có những trường hợp vô cùng phức tạp. Có những người đứng trước lựa chọn mà phía nào cũng đau. Có những người mẹ nghèo, bị bỏ rơi, bị bạo hành, không biết ngày mai lấy gì nuôi con. Có những gia đình kiệt sức vì chăm sóc một bệnh nhân nhiều năm. Có những trường hợp bệnh lý mà mỗi quyết định đều đặt lương tâm trước thử thách lớn. Chính vì thế, điều Hội Thánh cần mang đến không chỉ là nguyên tắc đúng, mà còn là một cộng đoàn đủ yêu thương để giúp người ta sống điều đúng. Nếu chúng ta bảo một người mẹ hãy giữ lấy đứa con, chúng ta cũng phải sẵn sàng hỏi chị cần gì để có thể giữ được con. Nếu chúng ta nói với một gia đình rằng đừng bỏ mặc người bệnh, chúng ta cũng phải tìm cách giúp họ bớt kiệt sức. Nếu chúng ta rao giảng rằng mọi sự sống đều quý giá, giáo xứ, cộng đoàn và từng người tín hữu phải trở thành nơi những người yếu thế thực sự cảm nhận được giá trị ấy. Bởi Tin Mừng không phải một bảng luật treo trên tường. Tin Mừng là Ngôi Lời đã làm người và ở giữa chúng ta.
Thập giá và ngôi mộ trống cuối cùng dẫn chúng ta đến một kết luận rất đơn giản nhưng rất quyết liệt: tình yêu luôn đứng về phía sự sống. Không phải vì sự sống luôn dễ dàng. Không phải vì mọi đứa trẻ sinh ra đều sẽ khỏe mạnh. Không phải vì mọi bệnh nhân đều sẽ khỏi. Không phải vì mọi hy sinh đều được đền đáp ngay trong đời này. Nhưng bởi vì một sự sống có giá trị trước khi nó làm được bất kỳ điều gì và vẫn có giá trị khi nó không còn làm được gì. Từ thai nhi nhỏ bé chưa ai thấy mặt đến người già nằm yên chờ hơi thở cuối cùng, tất cả đều nằm trong vòng tay Đấng đã chết và sống lại.
Sáng Phục Sinh, các môn đệ chạy ra mộ. Họ thấy những khăn liệm nằm đó. Một ngôi mộ không còn người chết. Từ giây phút ấy, họ bắt đầu hiểu rằng mọi điều Đức Giêsu từng nói đều là thật. “Thầy sống và anh em cũng sẽ được sống.” Có lẽ hôm nay chúng ta cũng cần chạy ra ngôi mộ ấy một lần nữa, không phải bằng đôi chân, mà bằng đức tin. Đứng trước ngôi mộ trống để học lại giá trị của một sự sống. Đứng trước ngôi mộ trống để hiểu rằng Thiên Chúa không bao giờ coi sự chết là chuyện bình thường. Đứng trước ngôi mộ trống để hiểu rằng điều cuối cùng Chúa muốn cho con người là sự sống. Và rồi từ ngôi mộ ấy, chúng ta quay trở về cuộc đời, như Maria Mácđala đã quay về, mang theo một tin không thể giữ riêng cho mình: Chúa đang sống.
Nếu Chúa đang sống, chúng ta không được phép tuyệt vọng. Nếu Chúa đang sống, chúng ta không được phép coi một con người là vô dụng. Nếu Chúa đang sống, chúng ta không được phép bỏ rơi một sự sống chỉ vì sự sống ấy yếu đuối. Nếu Chúa đang sống, chúng ta phải tin rằng tình yêu có thể mở những cánh cửa tưởng đã đóng. Nếu Chúa đang sống, mỗi người chúng ta phải trở thành một nhân chứng cho sự sống bằng chính cách sống của mình. Không cần những lời thật lớn. Chỉ cần biết đứng lại trước một con người đang đau. Biết cúi xuống trước một sự sống mong manh. Biết nâng lên một người đã bị cuộc đời xô ngã. Biết ở lại khi người khác muốn bỏ đi. Biết hy sinh khi người khác chỉ nghĩ đến thuận tiện. Biết tha thứ khi người khác chỉ muốn kết án. Biết mở lòng khi thế giới muốn đóng cửa.
Có thể đó chính là cách chúng ta loan báo Phục Sinh thuyết phục nhất. Không phải chỉ bằng tiếng “Alleluia” vang trong nhà thờ, nhưng bằng việc giúp một con người tìm lại lý do để sống. Không phải chỉ bằng những ngọn nến sáng trong đêm Vọng Phục Sinh, nhưng bằng việc thắp lên một chút hy vọng trong lòng người đang tối tăm. Không phải chỉ bằng việc tuyên xưng rằng Chúa đã sống lại, nhưng bằng việc sống sao cho người khác nhìn vào chúng ta và cảm thấy rằng sự sống của họ đáng được trân trọng.
Thập giá vẫn còn đó. Những đau khổ của thế giới chưa biến mất. Những đứa trẻ vẫn có thể bị từ chối. Những người già vẫn có thể bị bỏ quên. Những người nghèo vẫn có thể chết trong cô độc. Những người tuyệt vọng vẫn có thể nghĩ đời mình không còn ý nghĩa. Nhưng ngôi mộ cũng đã trống. Và vì ngôi mộ đã trống nên người Kitô hữu không có quyền đầu hàng trước bóng tối. Chúng ta phải bước vào những nơi sự sống đang bị đe dọa với một ngọn đèn trong tay. Chúng ta phải nói bằng cả cuộc đời rằng cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Sự dữ không có tiếng nói cuối cùng. Tội lỗi không có tiếng nói cuối cùng. Tuyệt vọng không có tiếng nói cuối cùng. Tình yêu mới có tiếng nói cuối cùng. Thiên Chúa mới có tiếng nói cuối cùng. Và tiếng nói cuối cùng ấy chính là: SỐNG.
Đó là nghịch lý của thập giá và ngôi mộ trống. Một Đấng chết để chúng ta được sống. Một ngôi mộ trống để mọi ngôi mộ của tuyệt vọng trong lòng người có thể mở ra. Một Thiên Chúa chịu mất sự sống để nói với con người rằng sự sống của họ quý đến mức nào. Và từ đó, mỗi Kitô hữu được mời gọi bước ra khỏi buổi sáng Phục Sinh với một sứ mạng rất rõ ràng: yêu sự sống như Thiên Chúa yêu, bảo vệ sự sống như Thiên Chúa bảo vệ, cúi xuống trước sự sống mong manh như Đức Kitô đã cúi xuống trước chúng ta, và không bao giờ để bất kỳ ai phải nghĩ rằng mình quá nhỏ bé, quá yếu đuối, quá bệnh tật, quá già nua, quá lầm lỗi hay quá vô danh đến mức không còn đáng được yêu.
Bởi sau cùng, điều ngôi mộ trống công bố không chỉ là Đức Giêsu đã sống lại. Ngôi mộ trống còn công bố một chân lý dành cho tất cả chúng ta: sự sống thuộc về Thiên Chúa, và trong Thiên Chúa, sự sống không bao giờ là một điều có thể đem ra cân đo, thương lượng hay loại bỏ. Sự sống phải được đón nhận với lòng biết ơn, gìn giữ bằng tình yêu, nâng đỡ bằng lòng thương xót và trao lại cho Đấng đã ban nó khi giờ của mỗi người đến. Ai hiểu được điều ấy sẽ hiểu tại sao Kitô giáo luôn đứng về phía sự sống. Ai hiểu được thập giá sẽ hiểu rằng yêu có giá. Ai hiểu được ngôi mộ trống sẽ hiểu rằng cái giá ấy không bao giờ vô ích.
Và có lẽ, giữa một thế giới ngày càng dễ chọn điều thuận tiện hơn điều đúng, dễ loại bỏ hơn cưu mang, dễ phán xét hơn đồng hành, người Kitô hữu chỉ cần sống thật sâu mầu nhiệm này thôi cũng đã đủ trở thành một lời chứng. Một lời chứng không ồn ào nhưng mạnh mẽ. Một lời chứng rằng có những điều quý hơn sự tiện nghi. Có những giá trị lớn hơn quyền lợi cá nhân. Có những con người dù chưa thể nói, không còn nói được hay chẳng ai muốn nghe vẫn đáng được bảo vệ. Và có một tình yêu đã đi qua thập giá, bước khỏi ngôi mộ, để từ đó nói với toàn thể nhân loại rằng: đừng sợ sự sống, đừng khước từ sự sống, đừng tuyệt vọng về sự sống, bởi chính Thiên Chúa đã chọn bước vào sự sống của con người, đã chết trong thân phận con người và đã phục sinh để đưa sự sống ấy vào vĩnh cửu.
Lm. Anmai, CSsR
ĐO CHIỀU TÌNH YÊU GIÊ-SU BẰNG CẢ CUỘC ĐỜI
Có những điều trong cuộc đời người ta có thể đo được rất dễ dàng. Một căn nhà rộng bao nhiêu mét, một con đường dài bao nhiêu cây số, một ngọn núi cao bao nhiêu, một vực thẳm sâu đến mức nào, người ta đều có những con số để nói lên. Thế nhưng có một điều càng muốn đo lại càng thấy mình bất lực, càng muốn hiểu lại càng nhận ra trí óc mình nhỏ bé, càng muốn nói lại càng cảm thấy ngôn từ nghèo nàn, đó là tình yêu của Đức Giê-su dành cho con người. Thánh Phaolô đã từng cầu xin cho các tín hữu được đủ sức cùng toàn thể dân thánh hiểu được chiều rộng, chiều dài, chiều cao và chiều sâu của tình yêu Đức Kitô. Nghe qua, tưởng như ngài đang nói về một điều có thể cân đong đo đếm, nhưng thật ra ngài đang dẫn chúng ta đứng trước một đại dương không bờ bến. Tình yêu ấy có chiều rộng nhưng không có biên giới, có chiều dài nhưng không có điểm cuối, có chiều cao nhưng không có trần giới hạn, có chiều sâu nhưng chẳng đáy nào có thể chạm tới. Và có lẽ điều tuyệt vời nhất không phải chỉ là chúng ta biết rằng tình yêu của Chúa rộng, dài, cao, sâu, nhưng là một ngày nào đó trong cuộc đời, sau bao nhiêu va vấp, mất mát, tội lỗi, nước mắt và đứng lên, chúng ta bắt đầu cảm nếm được tình yêu ấy. Lúc đó ta mới hiểu rằng tình yêu Giê-su không chỉ ngọt. Tình yêu ấy còn đắng. Không chỉ dịu dàng. Tình yêu ấy còn đau. Không chỉ đem lại an ủi. Tình yêu ấy còn đòi ta phải chết đi cho chính mình. Không chỉ cho ta được ôm ấp trong vòng tay Thiên Chúa, mà còn mời ta mở đôi tay của mình ra để ôm lấy những con người mà đôi khi ta chẳng muốn ôm chút nào. Chính ở đó, tình yêu của Chúa không còn là một bài học giáo lý để ghi nhớ, mà trở thành một con đường để đi, một cây thập giá để vác, một vết thương để mang, và cũng là một niềm hạnh phúc mà không gì ở đời có thể thay thế.
Chiều rộng của tình yêu Giê-su được nhìn thấy rõ nhất nơi đôi tay Ngài dang ra trên Thập Giá. Đôi tay ấy không còn có thể thu lại cho riêng mình. Đôi tay ấy bị đóng đinh để mãi mãi mở ra. Đó là một hình ảnh làm người ta phải dừng lại thật lâu. Con người khi đau thường co lại. Bị tổn thương, ta khép lòng. Bị phản bội, ta dè dặt. Bị xúc phạm, ta dựng lên những bức tường. Bị người khác làm cho thất vọng, ta thường tự nhủ từ nay đừng tin ai nữa, đừng thương ai quá nữa, đừng mở lòng nhiều nữa để khỏi đau. Nhưng Đức Giê-su thì ngược lại. Càng đau, Ngài càng mở tay. Càng bị từ chối, Ngài càng yêu. Càng bị con người đóng đinh, Ngài càng dang rộng vòng tay để ôm chính những người đang làm mình đau. Chiều rộng của tình yêu Giê-su vì thế không chỉ là việc Ngài yêu rất nhiều người, nhưng là Ngài không loại trừ ai ra khỏi tình yêu của mình. Trong đôi tay bị đóng đinh ấy có người tốt và kẻ xấu, người công chính và tội nhân, người biết ơn và kẻ vô ơn, người đang quỳ dưới chân Thập Giá và cả kẻ đang đứng đó chế nhạo. Trong đôi tay ấy có Phêrô đã chối Thầy, có Giuđa đã phản bội, có người trộm biết ăn năn, có những người lính vừa đóng đinh Ngài, có Đức Maria với trái tim tan nát, có Gioan trung thành, và có cả nhân loại của mọi thời. Trong đôi tay ấy cũng có chúng ta. Có những ngày ta sống rất tốt, Chúa yêu ta. Có những ngày ta sa ngã, Chúa vẫn yêu ta. Có lúc ta sốt sắng, Chúa yêu ta. Có khi ta nguội lạnh, Chúa vẫn không thôi yêu. Có những lần ta hứa rồi thất hứa, quyết tâm rồi lại phạm lỗi, ăn năn rồi lại yếu đuối, Chúa vẫn không thu tay lại. Nếu tình yêu Thiên Chúa chỉ dành cho người xứng đáng thì chắc chẳng ai trong chúng ta có chỗ. Điều làm nên Tin Mừng chính là ở chỗ Thiên Chúa yêu con người ngay cả khi con người chưa đáng yêu.
Chiều rộng ấy còn ôm cả vũ trụ. Ngôi Lời đã làm người, bước vào một thế giới cụ thể, có đất dưới chân, có trời trên đầu, có gió biển hồ, có hoa ngoài đồng, có chim trời, có hạt lúa, cây nho, đàn chiên, núi đồi, sa mạc, giếng nước. Đức Giê-su không cứu một linh hồn trừu tượng. Ngài cứu con người bằng cách bước vào toàn bộ thân phận của con người và toàn thể công trình tạo dựng. Vì thế, khi đôi tay Ngài dang rộng trên Thập Giá, cả trời đất như được nối lại, cả công trình tạo dựng bị thương tích bởi tội lỗi được kéo trở về với mục đích ban đầu của nó: mọi sự được dựng nên bởi tình yêu, trong tình yêu và để hướng về tình yêu. Điều đáng buồn là đôi khi chúng ta nói mình tin vào tình yêu rộng lớn của Chúa nhưng trái tim mình lại chật. Ta cầu nguyện với một Thiên Chúa yêu mọi người nhưng ta lại chỉ muốn yêu những người hợp với mình. Ta đọc Tin Mừng về lòng thương xót nhưng trong lòng vẫn giữ danh sách những người mình không thể tha thứ. Ta đứng dưới Thập Giá với đôi tay Chúa mở rộng nhưng lòng ta lại khép kín với một người trong gia đình, một người trong cộng đoàn, một người từng làm ta tổn thương. Khi ấy, ta có thể thuộc lòng giáo lý về tình yêu, nhưng chưa chắc đã bước vào chiều rộng của tình yêu ấy. Bởi muốn bước vào chiều rộng của trái tim Đức Kitô, người ta phải để Chúa phá những hàng rào trong lòng mình. Hàng rào của thành kiến. Hàng rào của tự ái. Hàng rào của hơn thua. Hàng rào của quá khứ. Hàng rào của câu nói: “Người ấy không xứng đáng.” Không ai xứng đáng với tình yêu của Thiên Chúa cả. Tất cả chúng ta chỉ là những người được yêu nhưng không.
Chiều dài của tình yêu Giê-su lại khiến lòng người càng ngỡ ngàng hơn. Tình yêu con người thường có hạn sử dụng. Khi còn vui thì yêu. Khi còn hợp thì thương. Khi còn được đáp lại thì gắn bó. Đến lúc thất vọng, tình cảm nhạt đi. Đến khi bị tổn thương, người ta có thể thay đổi. Có những người từng nói sẽ đi cùng nhau suốt đời nhưng rồi một đoạn đường ngắn cũng không đi hết. Có những lời hứa từng rất đẹp nhưng thời gian đi qua, những lời ấy không còn sức nặng. Tình yêu của Đức Giê-su thì khác. Ngài yêu “đến cùng”. Hai chữ ấy nghe đơn sơ nhưng chứa cả cuộc đời và cái chết của Ngài. Yêu đến cùng nghĩa là yêu khi người kia dễ thương và vẫn yêu khi họ trở nên khó thương. Yêu lúc được tung hô và vẫn yêu lúc bị bỏ rơi. Yêu khi các môn đệ theo sát bên mình và vẫn yêu trong đêm họ chạy trốn hết. Yêu Phêrô khi ông thưa: “Thầy là Đấng Kitô”, và vẫn yêu ông khi bên bếp lửa ông ba lần nói: “Tôi không biết người ấy.” Tình yêu Giê-su đi xuyên qua những thay đổi của con người. Nó dài hơn sự phản bội của ta. Dài hơn những năm tháng ta xa Chúa. Dài hơn những lần ta quay lưng. Dài hơn cả đời người, bởi trước khi ta biết Chúa, Ngài đã biết ta; trước khi ta tìm Ngài, Ngài đã tìm ta; trước khi ta có thể yêu Ngài, Ngài đã yêu ta trước.
Chiều dài ấy còn nối con người với con người. Trong Đức Kitô, những khoảng cách mà thế gian coi là rất lớn lại trở nên nhỏ bé. Giàu hay nghèo, sang hay hèn, học thức hay ít chữ, quyền thế hay vô danh, khỏe mạnh hay yếu đau, thành công hay thất bại, tất cả đều đứng chung dưới một Thập Giá và đều cần cùng một ơn cứu độ. Thế gian phân loại rất giỏi. Người ta nhìn quần áo để đo địa vị, nhìn chiếc xe để đánh giá khả năng, nhìn học vị để cân giá trị, nhìn số người theo dõi để đo ảnh hưởng, nhìn quá khứ để đóng nhãn một con người. Đức Giê-su lại nhìn khác. Ngài ngồi ăn với người thu thuế. Ngài để người phụ nữ tội lỗi lấy nước mắt rửa chân mình. Ngài chạm vào người phong cùi. Ngài dừng lại bên người ăn xin mù. Ngài trò chuyện với người phụ nữ Samari. Ngài gọi một kẻ thu thuế lên khỏi cây sung. Ngài hứa thiên đàng cho người tử tội biết quay về trong những phút cuối đời. Tình yêu ấy nối những người mà xã hội muốn tách ra. Và đó cũng là thách đố rất lớn cho Hội Thánh và cho mỗi Kitô hữu. Một cộng đoàn mang danh Chúa nhưng chỉ có chỗ cho người thành công mà không có chỗ cho người thất bại thì chưa hiểu chiều dài của tình yêu Giê-su. Một gia đình đạo đức mà không thể đón một đứa con yếu đuối trở về thì chưa hiểu Tin Mừng người cha nhân hậu. Một người cầu nguyện nhiều nhưng trong lòng luôn khinh người khác thì có thể đứng rất gần nhà thờ mà vẫn còn xa trái tim Đức Kitô.
Chiều cao của tình yêu Giê-su đưa ta đến một chiều kích khác: tình yêu ấy vươn tới tận cung lòng Chúa Cha. Đức Giê-su không chỉ đến để an ủi chúng ta sống một đời dễ chịu hơn. Ngài đến để đưa chúng ta về với Cha. Đây mới là đích điểm lớn lao của ơn cứu độ. Con người vốn được dựng nên để thuộc về Thiên Chúa, nhưng tội lỗi khiến ta cứ sống thấp hơn phẩm giá của mình. Ta tưởng tiền bạc là đỉnh cao. Ta tưởng quyền lực là đỉnh cao. Ta tưởng được người đời công nhận là đỉnh cao. Ta tưởng có thật nhiều, hưởng thật nhiều, nổi tiếng thật nhiều là thành công. Nhưng dù người ta có đứng trên đỉnh cao nào của thế gian, nếu đời mình không hướng về Thiên Chúa thì vẫn còn ở rất thấp. Đức Giê-su đến để nâng con người lên, không phải bằng cách làm cho ta trở thành những ông vua của thế gian, nhưng cho ta được trở thành con cái Thiên Chúa. Có phẩm giá nào cao hơn thế? Có vinh dự nào lớn hơn thế? Một người có thể không có gì trong tay, bị đời lãng quên, không tên tuổi, không địa vị, nhưng nếu sống trong ân nghĩa với Thiên Chúa, người ấy đang mang một phẩm giá mà cả thế gian không thể ban cho và cũng không thể lấy mất.
Nhưng muốn được đưa lên cao cùng Thiên Chúa, Đức Giê-su lại chọn con đường đi xuống. Đây là nghịch lý của Tin Mừng. Ngài vốn dĩ là Thiên Chúa nhưng đã tự hạ mình, mang thân phận tôi đòi, sống như người trần thế, vâng phục cho đến chết và chết trên Thập Giá. Tình yêu càng cao lại càng biết cúi xuống. Người càng gần Thiên Chúa lại càng khiêm nhường. Vì vậy, đừng bao giờ nghĩ đời sống thiêng liêng là một cuộc leo cao để thấy mình hơn người khác. Nếu càng cầu nguyện mà càng kiêu căng, có lẽ ta đang leo nhầm núi. Nếu càng phục vụ mà càng cần được biết đến, có lẽ ta chưa hiểu con đường Giê-su. Nếu càng có trách nhiệm mà càng khó cúi xuống, càng muốn người khác phục vụ mình, càng dễ dùng quyền để làm đau người yếu thế, thì dù miệng có nói rất nhiều về Chúa, đời sống vẫn còn xa lối sống của Chúa. Chiều cao của tình yêu Đức Kitô không phải là đứng trên người khác, mà là nâng người khác lên. Một người mẹ thức đêm bên đứa con bệnh đang sống chiều cao ấy. Một người cha âm thầm làm việc, chấp nhận thiệt thòi để con cái có tương lai đang sống chiều cao ấy. Một linh mục ngồi hàng giờ nghe một người đau khổ mà không vội vàng phán xét đang sống chiều cao ấy. Một người dám xuống nước trước trong một cuộc xung đột để giữ gia đình khỏi tan vỡ đang sống chiều cao ấy. Bởi tình yêu càng thuộc về trời cao, càng có khả năng cúi rất thấp xuống nỗi đau của con người.
Và rồi ta bước vào chiều sâu của tình yêu Giê-su. Có lẽ đây là chiều làm người ta sợ nhất, bởi Chúa không chỉ muốn ở bên ngoài đời ta. Ngài muốn đi vào tận nơi ta vẫn khóa cửa. Trong lòng mỗi người có những căn phòng không ai được bước vào. Có những vết thương ta không kể. Có những ký ức ta cố quên. Có những mặc cảm ta che giấu bằng tiếng cười. Có những lần bị xúc phạm mà nhiều năm vẫn không quên được. Có những tội lỗi khiến ta xấu hổ đến mức không dám nhìn lại mình. Có những câu chuyện bên ngoài người khác tưởng đã qua, nhưng bên trong vẫn còn rỉ máu. Tình yêu Giê-su đi xuống tận những nơi ấy. Ngài không đứng ngoài và nói: “Con hãy tự chữa lành rồi hãy đến với Ta.” Ngài bước xuống. Ngài đã xuống tận nỗi cô độc của con người khi trong vườn Cây Dầu các môn đệ ngủ quên. Ngài đã xuống tận nỗi bị phản bội khi nhận nụ hôn của Giuđa. Ngài đã xuống tận nỗi bị chối bỏ khi nghe tiếng gà gáy sau lời chối của Phêrô. Ngài xuống tận sự nhục nhã khi bị lột áo. Ngài xuống tận đau đớn của thân xác khi bị đánh đòn, đội mão gai, đóng đinh. Ngài xuống tận vực sâu của cái chết. Không một đau khổ chân thật nào của con người mà Đức Giê-su có thể nói: “Ta không biết cảm giác ấy.” Vì Ngài đã đi xuống đủ sâu để gặp con người ở đáy vực của họ.
Đó là lý do có những khi người ta chỉ thực sự hiểu Chúa sau khi mình đã đau. Khi mọi sự đang thuận lợi, ta dễ nghĩ đức tin là những lời đẹp đẽ. Nhưng đến khi mất một người thân, khi bệnh tật gõ cửa, khi bị phản bội, khi gia đình có chuyện, khi lời cầu nguyện dường như không được đáp, khi công việc sụp đổ, khi người mình tin làm mình đau, khi bước vào một đêm mà chẳng thấy ánh sáng nào, lúc ấy ta mới bắt đầu hiểu tại sao Kitô giáo đặt Thập Giá ở trung tâm. Thập Giá không nói rằng Thiên Chúa thích đau khổ. Thập Giá nói rằng không có đau khổ nào mà Thiên Chúa không dám bước vào cùng con người. Chúa không đứng trên trời nhìn ta khóc. Ngài đã khóc. Chúa không chỉ bảo ta hãy can đảm. Ngài đã run sợ đến đổ mồ hôi máu. Chúa không chỉ dạy ta tha thứ. Ngài đã tha thứ trong lúc bàn tay còn bị đóng đinh. Chúa không chỉ nói hãy yêu kẻ thù. Ngài đã cầu xin cho những kẻ giết mình. Chính vì tình yêu đã đi xuống tận đáy đau khổ nên nó có thể nâng đau khổ lên. Chính vì Ngài đã bước vào sự chết nên sự chết không còn là nơi Thiên Chúa vắng mặt. Từ ngày Đức Kitô chịu chết, ngay cả nấm mồ cũng có dấu chân của Thiên Chúa.
Và chính nơi chiều sâu ấy, lời Chúa “Ta đến để cho chiên được sống và sống dồi dào” trở nên thật đẹp. Sống dồi dào không có nghĩa là một đời không đau, không bệnh, không mất mát. Nếu hiểu như thế, Thập Giá sẽ trở thành điều vô lý. Sống dồi dào là ngay cả giữa đau khổ, ta vẫn không bị đau khổ cướp mất khả năng yêu thương. Ngay cả khi mất mát, ta vẫn không mất Thiên Chúa. Ngay cả khi bị tổn thương, ta vẫn không để vết thương biến mình thành người làm tổn thương người khác. Ngay cả khi phải chết, ta vẫn tin rằng sự sống không kết thúc trong mồ. Đó là sự sống dồi dào: một sự sống không bị hoàn cảnh định nghĩa, không bị cái chết có tiếng nói cuối cùng, bởi nó được cắm rễ trong tình yêu của Đức Kitô.
Nhưng tình yêu ấy không chỉ có vị ngọt. Nếu ai chỉ nói về sự ngọt ngào của tình yêu Giê-su mà không nói đến vị cay đắng thì đã nói thiếu mất một nửa Tin Mừng. Ngọt ngào là khi ta nhận ra mình được tha thứ sau một lần sa ngã. Cay đắng là khi Chúa mời ta cũng phải tha thứ cho người làm ta đau. Ngọt ngào là khi ta được Chúa an ủi lúc cô đơn. Cay đắng là khi Chúa bảo ta hãy đi an ủi một người khác trong lúc chính mình còn mệt. Ngọt ngào là khi ta nghe: “Thầy yêu con.” Cay đắng là khi nghe tiếp: “Ai muốn theo Thầy, hãy từ bỏ mình, vác thập giá mình mà theo.” Ngọt ngào là lúc quỳ trước Thánh Thể cảm thấy bình an. Cay đắng là khi ra khỏi nhà thờ phải trở về một gia đình có người đang làm mình khó chịu và được mời gọi yêu họ bằng tình yêu vừa nhận lãnh. Ngọt ngào là được Chúa thương xót. Cay đắng là phải bỏ đi một thói quen xấu mà mình đã bám lấy nhiều năm. Ngọt ngào là nói: “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa.” Cay đắng là khi Chúa thật sự đụng vào điều ta không muốn trao cho Ngài.
Tình yêu thật luôn có giá. Người mẹ yêu con phải trả giá bằng những đêm mất ngủ. Người cha yêu gia đình trả giá bằng mồ hôi, trách nhiệm và những điều không ai biết. Người vợ chung thủy có những hy sinh chẳng ai ghi nhận. Người chồng biết giữ lời hứa nhiều lúc phải thắng chính mình. Người sống đời thánh hiến không chỉ có niềm vui dâng hiến mà còn có những buổi chiều cô đơn, những lần vâng phục trái ý, những sứ vụ không chọn, những hy sinh không ai thấy. Linh mục không chỉ có ngày lễ truyền chức với hoa và lời chúc, nhưng còn có những đêm điện thoại reo vì một bệnh nhân hấp hối, những giờ ngồi tòa giải tội, những lúc mệt vẫn phải đứng lên vì cộng đoàn cần, những hiểu lầm không thể giải thích, những nỗi buồn chỉ biết đem vào nhà chầu. Yêu mà không chịu mất gì thì thường chưa phải tình yêu sâu. Đức Giê-su đã không cứu chúng ta bằng một lời nói từ xa. Ngài cứu bằng máu. Tình yêu của Ngài có màu đỏ của Thập Giá.
Nhưng cũng chính vì thế mà vị đắng của tình yêu Giê-su không phải vị đắng của tuyệt vọng. Nó giống như vị đắng của một liều thuốc chữa lành. Có những điều Chúa lấy khỏi đời ta khiến ta đau, nhưng nếu không mất nó, ta sẽ chẳng bao giờ tự do. Có những cánh cửa Chúa đóng lại khiến ta khóc, nhưng sau này nhìn lại ta mới hiểu nếu cánh cửa đó mở, có khi đời mình đã đi rất xa khỏi Ngài. Có những người rời khỏi đời ta làm ta tưởng mình không thể sống nổi, nhưng chính khoảng trống ấy lại mở ra nơi để ta gặp chính mình và gặp Chúa sâu hơn. Có những thất bại từng làm ta xấu hổ, nhưng nhờ thất bại ấy ta thôi kiêu ngạo. Có những bệnh tật khiến ta phải dừng lại, và trong những ngày bất lực ấy ta mới nhận ra bao năm qua mình sống quá nhanh. Có những lời cầu xin Chúa không đáp theo ý ta, để một ngày kia ta hiểu Ngài không từ chối tình yêu, Ngài chỉ yêu ta theo cách sâu hơn điều ta có thể hiểu lúc ấy.
Cảm nếm được tình yêu Đức Giê-su là như thế. Không phải ngày nào cũng thấy sốt sắng. Không phải cầu nguyện lúc nào cũng có cảm xúc. Không phải theo Chúa thì mọi chuyện đều suôn sẻ. Có những mùa trong đời sống đức tin, Chúa dường như rất gần. Một câu Lời Chúa cũng làm ta xúc động. Một Thánh lễ cũng khiến lòng bình an. Có những mùa khác, ta đọc kinh mà lòng khô khan, cầu nguyện mà chẳng cảm được gì, đi lễ như đi trong sương mù. Nếu chỉ yêu Chúa vì cảm giác ngọt ngào, ta sẽ dễ bỏ đi trong mùa khô hạn. Nhưng tình yêu trưởng thành là ở lại ngay cả khi không còn cảm thấy gì. Đức Maria dưới chân Thập Giá không có một phép lạ nào để bám vào. Ngày ấy không có tiếng thiên thần hát, không có ánh sáng Bêlem, không có nước hóa thành rượu, không có người chết sống lại. Chỉ có một Người Con đang chết. Mẹ vẫn đứng đó. Ba chữ “Mẹ đứng đó” có lẽ là một trong những định nghĩa đẹp nhất về lòng trung tín. Yêu là ở lại.
Nhìn chiều rộng, dài, cao, sâu của tình yêu Đức Giê-su rồi nhìn lại đời mình, ta sẽ thấy mình còn phải học yêu rất nhiều. Trái tim ta nhiều khi hẹp quá. Một câu nói đã đủ khiến ta giận cả tháng. Một va chạm nhỏ đủ để không nhìn mặt nhau. Một chút quyền lợi đủ để người thân thành người lạ. Một lời chê đủ làm ta mất bình an. Ta muốn người khác hiểu mình nhưng ít cố hiểu họ. Ta muốn được tha thứ nhưng lại nhớ rất kỹ lỗi của người khác. Ta thích nói về lòng thương xót của Chúa nhưng đôi khi đối với anh chị em thì công lý được dùng thật nghiêm. Có khi ta đo người khác bằng lỗi lầm của họ, còn đo bản thân bằng ý tốt của mình. Ta có hàng trăm lý do để biện minh cho mình nhưng rất ít lý do để thông cảm người khác. Đứng trước tình yêu Đức Kitô, ta không thể không xấu hổ.
Nhưng Chúa không cho ta nhìn thấy sự bé nhỏ của mình để ta tuyệt vọng. Ngài cho ta thấy để ta mở lòng cho Ngài làm lớn trái tim mình ra. Không ai tự nhiên có thể yêu như Chúa. Phêrô cũng đã từng nóng nảy, tham vọng, yếu đuối. Gioan từng muốn gọi lửa từ trời xuống trên những người không đón tiếp Thầy. Các môn đệ từng tranh nhau ai là người lớn nhất. Nhưng sống gần Chúa, ngã rồi đứng lên, được tha thứ, được Thánh Thần biến đổi, họ dần mang lấy trái tim của Thầy. Đó cũng là con đường của ta. Thiên Chúa không chờ ta hoàn hảo rồi mới yêu. Ngài yêu ta để ta dần được biến đổi. Mỗi lần ta kiềm lại một câu cay nghiệt, trái tim rộng thêm một chút. Mỗi lần ta chủ động làm hòa, tình yêu dài thêm một chút. Mỗi lần ta hạ mình phục vụ, tình yêu cao thêm một chút. Mỗi lần ta dám bước xuống nỗi đau của một người đang cần mình, tình yêu sâu thêm một chút. Thiên Chúa không đòi ta trong một ngày phải trở thành thánh. Ngài chỉ mong hôm nay trái tim ta giống trái tim Giê-su hơn hôm qua một chút.
Cuối cùng, có lẽ chẳng ai có thể đo hết tình yêu của Đức Giê-su. Chỉ có một cách để hiểu nó: đi vào trong đó. Như người đứng bên bờ biển không thể biết hết đại dương nếu chỉ nhìn từ xa, người Kitô hữu không thể hiểu tình yêu Chúa nếu chỉ học thuộc vài câu Kinh Thánh. Phải bước xuống. Phải để nước chạm chân. Phải dám đi sâu. Phải có lúc bị sóng đánh. Phải từng có kinh nghiệm chìm xuống rồi được một bàn tay kéo lên như Phêrô trên mặt biển. Đến lúc ấy ta mới hiểu tình yêu Chúa không phải một ý tưởng. Đó là bàn tay cứu ta. Không phải một bài diễn văn. Đó là một trái tim bị đâm thủng. Không phải một triết lý. Đó là một thân mình bị bẻ ra và một chén máu được trao ban. Mỗi lần tham dự Thánh lễ, khi linh mục nâng cao tấm bánh và nói: “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì các con,” chúng ta đang đứng trước cả chiều rộng, chiều dài, chiều cao, chiều sâu của tình yêu Thiên Chúa được thu lại trong một tấm bánh nhỏ. Một Thiên Chúa lớn đến mức không vũ trụ nào chứa nổi lại trở nên nhỏ đến mức nằm trong lòng bàn tay con người. Một Thiên Chúa được các thiên thần thờ lạy lại trở thành lương thực cho những kẻ yếu đuối. Còn cách yêu nào gần hơn thế?
Và có lẽ đến cuối đời, khi tất cả những gì ta từng có đều phải để lại, ta mới hiểu điều đáng giá nhất không phải ta đã đi bao xa, đứng cao đến đâu, có bao nhiêu, được bao người biết tới, nhưng là trái tim mình đã được tình yêu Giê-su làm cho rộng đến mức nào. Ta đã yêu được bao nhiêu người ngoài vòng thuận tiện của mình? Ta đã trung tín được bao lâu khi tình yêu trở nên khó khăn? Ta đã biết cúi xuống bao lần để nâng một người lên? Ta đã dám đi sâu đến đâu vào nỗi đau của tha nhân? Và quan trọng hơn hết, ta đã để Chúa yêu mình đến mức nào? Bởi có một nghịch lý là nhiều người tin Chúa yêu nhân loại nhưng lại khó tin Chúa thật sự yêu chính mình. Ta dễ nói “Thiên Chúa là tình yêu”, nhưng khi đối diện với những lỗi lầm quá khứ, ta lại nghĩ có lẽ mình là ngoại lệ. Không. Không ai là ngoại lệ của lòng thương xót nếu họ còn muốn trở về. Thập Giá đã dang rộng đủ để ôm cả ta. Máu Chúa đã đổ đủ để rửa cả những trang đời ta muốn xé bỏ. Chiều dài của lòng thương xót dài hơn lịch sử tội lỗi của ta. Chiều cao của ân sủng cao hơn nơi ta đã ngã. Chiều sâu của Chúa sâu hơn vực thẳm mà ta đã rơi xuống.
Xin cho một ngày nào đó, khi nhìn lại đời mình, chúng ta có thể nói không phải rằng mình đã hiểu hết tình yêu của Đức Giê-su, bởi điều ấy không thể, nhưng rằng mình đã được tình yêu ấy chạm đến. Đã từng được đôi tay rộng ấy ôm khi không còn nơi nào để về. Đã từng được tình yêu dài ấy chờ khi mình đi lạc quá lâu. Đã từng được tình yêu cao ấy nâng lên khi mình nghĩ đời mình chẳng còn giá trị. Đã từng được tình yêu sâu ấy đi xuống tận đáy lòng, chạm vào một vết thương chẳng ai biết và làm nó bắt đầu lành lại. Và rồi, sau khi đã nếm đủ vị ngọt của lòng thương xót và cả vị đắng của Thập Giá, ta mới có thể hiểu rằng chẳng có gì đẹp hơn một đời được yêu bởi Đức Kitô và học yêu như Đức Kitô. Bởi cuối cùng mọi sự rồi sẽ qua. Sức khỏe sẽ qua. Nhan sắc sẽ qua. Thành công sẽ qua. Danh tiếng sẽ qua. Tiền bạc sẽ ở lại phía sau. Ngay cả những con người ta yêu rồi một ngày cũng phải trao lại cho Thiên Chúa. Chỉ có tình yêu là không qua đi. Và trong ngày cuối cùng, Đấng đón chúng ta ở bên kia ngưỡng cửa sự chết không phải là một người xa lạ, nhưng chính là Đấng đã từng dang tay trên Thập Giá và nói bằng cả cuộc đời rằng: “Con thuộc về tình yêu của Ta.”
Lm. Anmai, CSsR
ĐO CHIỀU TÌNH YÊU GIÊ-SU BẰNG CẢ CUỘC ĐỜI
Có những điều trong cuộc đời người ta có thể đo được rất dễ dàng. Một căn nhà rộng bao nhiêu mét, một con đường dài bao nhiêu cây số, một ngọn núi cao bao nhiêu, một vực thẳm sâu đến mức nào, người ta đều có những con số để nói lên. Thế nhưng có một điều càng muốn đo lại càng thấy mình bất lực, càng muốn hiểu lại càng nhận ra trí óc mình nhỏ bé, càng muốn nói lại càng cảm thấy ngôn từ nghèo nàn, đó là tình yêu của Đức Giê-su dành cho con người. Thánh Phaolô đã từng cầu xin cho các tín hữu được đủ sức cùng toàn thể dân thánh hiểu được chiều rộng, chiều dài, chiều cao và chiều sâu của tình yêu Đức Kitô. Nghe qua, tưởng như ngài đang nói về một điều có thể cân đong đo đếm, nhưng thật ra ngài đang dẫn chúng ta đứng trước một đại dương không bờ bến. Tình yêu ấy có chiều rộng nhưng không có biên giới, có chiều dài nhưng không có điểm cuối, có chiều cao nhưng không có trần giới hạn, có chiều sâu nhưng chẳng đáy nào có thể chạm tới. Và có lẽ điều tuyệt vời nhất không phải chỉ là chúng ta biết rằng tình yêu của Chúa rộng, dài, cao, sâu, nhưng là một ngày nào đó trong cuộc đời, sau bao nhiêu va vấp, mất mát, tội lỗi, nước mắt và đứng lên, chúng ta bắt đầu cảm nếm được tình yêu ấy. Lúc đó ta mới hiểu rằng tình yêu Giê-su không chỉ ngọt. Tình yêu ấy còn đắng. Không chỉ dịu dàng. Tình yêu ấy còn đau. Không chỉ đem lại an ủi. Tình yêu ấy còn đòi ta phải chết đi cho chính mình. Không chỉ cho ta được ôm ấp trong vòng tay Thiên Chúa, mà còn mời ta mở đôi tay của mình ra để ôm lấy những con người mà đôi khi ta chẳng muốn ôm chút nào. Chính ở đó, tình yêu của Chúa không còn là một bài học giáo lý để ghi nhớ, mà trở thành một con đường để đi, một cây thập giá để vác, một vết thương để mang, và cũng là một niềm hạnh phúc mà không gì ở đời có thể thay thế.
Chiều rộng của tình yêu Giê-su được nhìn thấy rõ nhất nơi đôi tay Ngài dang ra trên Thập Giá. Đôi tay ấy không còn có thể thu lại cho riêng mình. Đôi tay ấy bị đóng đinh để mãi mãi mở ra. Đó là một hình ảnh làm người ta phải dừng lại thật lâu. Con người khi đau thường co lại. Bị tổn thương, ta khép lòng. Bị phản bội, ta dè dặt. Bị xúc phạm, ta dựng lên những bức tường. Bị người khác làm cho thất vọng, ta thường tự nhủ từ nay đừng tin ai nữa, đừng thương ai quá nữa, đừng mở lòng nhiều nữa để khỏi đau. Nhưng Đức Giê-su thì ngược lại. Càng đau, Ngài càng mở tay. Càng bị từ chối, Ngài càng yêu. Càng bị con người đóng đinh, Ngài càng dang rộng vòng tay để ôm chính những người đang làm mình đau. Chiều rộng của tình yêu Giê-su vì thế không chỉ là việc Ngài yêu rất nhiều người, nhưng là Ngài không loại trừ ai ra khỏi tình yêu của mình. Trong đôi tay bị đóng đinh ấy có người tốt và kẻ xấu, người công chính và tội nhân, người biết ơn và kẻ vô ơn, người đang quỳ dưới chân Thập Giá và cả kẻ đang đứng đó chế nhạo. Trong đôi tay ấy có Phêrô đã chối Thầy, có Giuđa đã phản bội, có người trộm biết ăn năn, có những người lính vừa đóng đinh Ngài, có Đức Maria với trái tim tan nát, có Gioan trung thành, và có cả nhân loại của mọi thời. Trong đôi tay ấy cũng có chúng ta. Có những ngày ta sống rất tốt, Chúa yêu ta. Có những ngày ta sa ngã, Chúa vẫn yêu ta. Có lúc ta sốt sắng, Chúa yêu ta. Có khi ta nguội lạnh, Chúa vẫn không thôi yêu. Có những lần ta hứa rồi thất hứa, quyết tâm rồi lại phạm lỗi, ăn năn rồi lại yếu đuối, Chúa vẫn không thu tay lại. Nếu tình yêu Thiên Chúa chỉ dành cho người xứng đáng thì chắc chẳng ai trong chúng ta có chỗ. Điều làm nên Tin Mừng chính là ở chỗ Thiên Chúa yêu con người ngay cả khi con người chưa đáng yêu.
Chiều rộng ấy còn ôm cả vũ trụ. Ngôi Lời đã làm người, bước vào một thế giới cụ thể, có đất dưới chân, có trời trên đầu, có gió biển hồ, có hoa ngoài đồng, có chim trời, có hạt lúa, cây nho, đàn chiên, núi đồi, sa mạc, giếng nước. Đức Giê-su không cứu một linh hồn trừu tượng. Ngài cứu con người bằng cách bước vào toàn bộ thân phận của con người và toàn thể công trình tạo dựng. Vì thế, khi đôi tay Ngài dang rộng trên Thập Giá, cả trời đất như được nối lại, cả công trình tạo dựng bị thương tích bởi tội lỗi được kéo trở về với mục đích ban đầu của nó: mọi sự được dựng nên bởi tình yêu, trong tình yêu và để hướng về tình yêu. Điều đáng buồn là đôi khi chúng ta nói mình tin vào tình yêu rộng lớn của Chúa nhưng trái tim mình lại chật. Ta cầu nguyện với một Thiên Chúa yêu mọi người nhưng ta lại chỉ muốn yêu những người hợp với mình. Ta đọc Tin Mừng về lòng thương xót nhưng trong lòng vẫn giữ danh sách những người mình không thể tha thứ. Ta đứng dưới Thập Giá với đôi tay Chúa mở rộng nhưng lòng ta lại khép kín với một người trong gia đình, một người trong cộng đoàn, một người từng làm ta tổn thương. Khi ấy, ta có thể thuộc lòng giáo lý về tình yêu, nhưng chưa chắc đã bước vào chiều rộng của tình yêu ấy. Bởi muốn bước vào chiều rộng của trái tim Đức Kitô, người ta phải để Chúa phá những hàng rào trong lòng mình. Hàng rào của thành kiến. Hàng rào của tự ái. Hàng rào của hơn thua. Hàng rào của quá khứ. Hàng rào của câu nói: “Người ấy không xứng đáng.” Không ai xứng đáng với tình yêu của Thiên Chúa cả. Tất cả chúng ta chỉ là những người được yêu nhưng không.
Chiều dài của tình yêu Giê-su lại khiến lòng người càng ngỡ ngàng hơn. Tình yêu con người thường có hạn sử dụng. Khi còn vui thì yêu. Khi còn hợp thì thương. Khi còn được đáp lại thì gắn bó. Đến lúc thất vọng, tình cảm nhạt đi. Đến khi bị tổn thương, người ta có thể thay đổi. Có những người từng nói sẽ đi cùng nhau suốt đời nhưng rồi một đoạn đường ngắn cũng không đi hết. Có những lời hứa từng rất đẹp nhưng thời gian đi qua, những lời ấy không còn sức nặng. Tình yêu của Đức Giê-su thì khác. Ngài yêu “đến cùng”. Hai chữ ấy nghe đơn sơ nhưng chứa cả cuộc đời và cái chết của Ngài. Yêu đến cùng nghĩa là yêu khi người kia dễ thương và vẫn yêu khi họ trở nên khó thương. Yêu lúc được tung hô và vẫn yêu lúc bị bỏ rơi. Yêu khi các môn đệ theo sát bên mình và vẫn yêu trong đêm họ chạy trốn hết. Yêu Phêrô khi ông thưa: “Thầy là Đấng Kitô”, và vẫn yêu ông khi bên bếp lửa ông ba lần nói: “Tôi không biết người ấy.” Tình yêu Giê-su đi xuyên qua những thay đổi của con người. Nó dài hơn sự phản bội của ta. Dài hơn những năm tháng ta xa Chúa. Dài hơn những lần ta quay lưng. Dài hơn cả đời người, bởi trước khi ta biết Chúa, Ngài đã biết ta; trước khi ta tìm Ngài, Ngài đã tìm ta; trước khi ta có thể yêu Ngài, Ngài đã yêu ta trước.
Chiều dài ấy còn nối con người với con người. Trong Đức Kitô, những khoảng cách mà thế gian coi là rất lớn lại trở nên nhỏ bé. Giàu hay nghèo, sang hay hèn, học thức hay ít chữ, quyền thế hay vô danh, khỏe mạnh hay yếu đau, thành công hay thất bại, tất cả đều đứng chung dưới một Thập Giá và đều cần cùng một ơn cứu độ. Thế gian phân loại rất giỏi. Người ta nhìn quần áo để đo địa vị, nhìn chiếc xe để đánh giá khả năng, nhìn học vị để cân giá trị, nhìn số người theo dõi để đo ảnh hưởng, nhìn quá khứ để đóng nhãn một con người. Đức Giê-su lại nhìn khác. Ngài ngồi ăn với người thu thuế. Ngài để người phụ nữ tội lỗi lấy nước mắt rửa chân mình. Ngài chạm vào người phong cùi. Ngài dừng lại bên người ăn xin mù. Ngài trò chuyện với người phụ nữ Samari. Ngài gọi một kẻ thu thuế lên khỏi cây sung. Ngài hứa thiên đàng cho người tử tội biết quay về trong những phút cuối đời. Tình yêu ấy nối những người mà xã hội muốn tách ra. Và đó cũng là thách đố rất lớn cho Hội Thánh và cho mỗi Kitô hữu. Một cộng đoàn mang danh Chúa nhưng chỉ có chỗ cho người thành công mà không có chỗ cho người thất bại thì chưa hiểu chiều dài của tình yêu Giê-su. Một gia đình đạo đức mà không thể đón một đứa con yếu đuối trở về thì chưa hiểu Tin Mừng người cha nhân hậu. Một người cầu nguyện nhiều nhưng trong lòng luôn khinh người khác thì có thể đứng rất gần nhà thờ mà vẫn còn xa trái tim Đức Kitô.
Chiều cao của tình yêu Giê-su đưa ta đến một chiều kích khác: tình yêu ấy vươn tới tận cung lòng Chúa Cha. Đức Giê-su không chỉ đến để an ủi chúng ta sống một đời dễ chịu hơn. Ngài đến để đưa chúng ta về với Cha. Đây mới là đích điểm lớn lao của ơn cứu độ. Con người vốn được dựng nên để thuộc về Thiên Chúa, nhưng tội lỗi khiến ta cứ sống thấp hơn phẩm giá của mình. Ta tưởng tiền bạc là đỉnh cao. Ta tưởng quyền lực là đỉnh cao. Ta tưởng được người đời công nhận là đỉnh cao. Ta tưởng có thật nhiều, hưởng thật nhiều, nổi tiếng thật nhiều là thành công. Nhưng dù người ta có đứng trên đỉnh cao nào của thế gian, nếu đời mình không hướng về Thiên Chúa thì vẫn còn ở rất thấp. Đức Giê-su đến để nâng con người lên, không phải bằng cách làm cho ta trở thành những ông vua của thế gian, nhưng cho ta được trở thành con cái Thiên Chúa. Có phẩm giá nào cao hơn thế? Có vinh dự nào lớn hơn thế? Một người có thể không có gì trong tay, bị đời lãng quên, không tên tuổi, không địa vị, nhưng nếu sống trong ân nghĩa với Thiên Chúa, người ấy đang mang một phẩm giá mà cả thế gian không thể ban cho và cũng không thể lấy mất.
Nhưng muốn được đưa lên cao cùng Thiên Chúa, Đức Giê-su lại chọn con đường đi xuống. Đây là nghịch lý của Tin Mừng. Ngài vốn dĩ là Thiên Chúa nhưng đã tự hạ mình, mang thân phận tôi đòi, sống như người trần thế, vâng phục cho đến chết và chết trên Thập Giá. Tình yêu càng cao lại càng biết cúi xuống. Người càng gần Thiên Chúa lại càng khiêm nhường. Vì vậy, đừng bao giờ nghĩ đời sống thiêng liêng là một cuộc leo cao để thấy mình hơn người khác. Nếu càng cầu nguyện mà càng kiêu căng, có lẽ ta đang leo nhầm núi. Nếu càng phục vụ mà càng cần được biết đến, có lẽ ta chưa hiểu con đường Giê-su. Nếu càng có trách nhiệm mà càng khó cúi xuống, càng muốn người khác phục vụ mình, càng dễ dùng quyền để làm đau người yếu thế, thì dù miệng có nói rất nhiều về Chúa, đời sống vẫn còn xa lối sống của Chúa. Chiều cao của tình yêu Đức Kitô không phải là đứng trên người khác, mà là nâng người khác lên. Một người mẹ thức đêm bên đứa con bệnh đang sống chiều cao ấy. Một người cha âm thầm làm việc, chấp nhận thiệt thòi để con cái có tương lai đang sống chiều cao ấy. Một linh mục ngồi hàng giờ nghe một người đau khổ mà không vội vàng phán xét đang sống chiều cao ấy. Một người dám xuống nước trước trong một cuộc xung đột để giữ gia đình khỏi tan vỡ đang sống chiều cao ấy. Bởi tình yêu càng thuộc về trời cao, càng có khả năng cúi rất thấp xuống nỗi đau của con người.
Và rồi ta bước vào chiều sâu của tình yêu Giê-su. Có lẽ đây là chiều làm người ta sợ nhất, bởi Chúa không chỉ muốn ở bên ngoài đời ta. Ngài muốn đi vào tận nơi ta vẫn khóa cửa. Trong lòng mỗi người có những căn phòng không ai được bước vào. Có những vết thương ta không kể. Có những ký ức ta cố quên. Có những mặc cảm ta che giấu bằng tiếng cười. Có những lần bị xúc phạm mà nhiều năm vẫn không quên được. Có những tội lỗi khiến ta xấu hổ đến mức không dám nhìn lại mình. Có những câu chuyện bên ngoài người khác tưởng đã qua, nhưng bên trong vẫn còn rỉ máu. Tình yêu Giê-su đi xuống tận những nơi ấy. Ngài không đứng ngoài và nói: “Con hãy tự chữa lành rồi hãy đến với Ta.” Ngài bước xuống. Ngài đã xuống tận nỗi cô độc của con người khi trong vườn Cây Dầu các môn đệ ngủ quên. Ngài đã xuống tận nỗi bị phản bội khi nhận nụ hôn của Giuđa. Ngài đã xuống tận nỗi bị chối bỏ khi nghe tiếng gà gáy sau lời chối của Phêrô. Ngài xuống tận sự nhục nhã khi bị lột áo. Ngài xuống tận đau đớn của thân xác khi bị đánh đòn, đội mão gai, đóng đinh. Ngài xuống tận vực sâu của cái chết. Không một đau khổ chân thật nào của con người mà Đức Giê-su có thể nói: “Ta không biết cảm giác ấy.” Vì Ngài đã đi xuống đủ sâu để gặp con người ở đáy vực của họ.
Đó là lý do có những khi người ta chỉ thực sự hiểu Chúa sau khi mình đã đau. Khi mọi sự đang thuận lợi, ta dễ nghĩ đức tin là những lời đẹp đẽ. Nhưng đến khi mất một người thân, khi bệnh tật gõ cửa, khi bị phản bội, khi gia đình có chuyện, khi lời cầu nguyện dường như không được đáp, khi công việc sụp đổ, khi người mình tin làm mình đau, khi bước vào một đêm mà chẳng thấy ánh sáng nào, lúc ấy ta mới bắt đầu hiểu tại sao Kitô giáo đặt Thập Giá ở trung tâm. Thập Giá không nói rằng Thiên Chúa thích đau khổ. Thập Giá nói rằng không có đau khổ nào mà Thiên Chúa không dám bước vào cùng con người. Chúa không đứng trên trời nhìn ta khóc. Ngài đã khóc. Chúa không chỉ bảo ta hãy can đảm. Ngài đã run sợ đến đổ mồ hôi máu. Chúa không chỉ dạy ta tha thứ. Ngài đã tha thứ trong lúc bàn tay còn bị đóng đinh. Chúa không chỉ nói hãy yêu kẻ thù. Ngài đã cầu xin cho những kẻ giết mình. Chính vì tình yêu đã đi xuống tận đáy đau khổ nên nó có thể nâng đau khổ lên. Chính vì Ngài đã bước vào sự chết nên sự chết không còn là nơi Thiên Chúa vắng mặt. Từ ngày Đức Kitô chịu chết, ngay cả nấm mồ cũng có dấu chân của Thiên Chúa.
Và chính nơi chiều sâu ấy, lời Chúa “Ta đến để cho chiên được sống và sống dồi dào” trở nên thật đẹp. Sống dồi dào không có nghĩa là một đời không đau, không bệnh, không mất mát. Nếu hiểu như thế, Thập Giá sẽ trở thành điều vô lý. Sống dồi dào là ngay cả giữa đau khổ, ta vẫn không bị đau khổ cướp mất khả năng yêu thương. Ngay cả khi mất mát, ta vẫn không mất Thiên Chúa. Ngay cả khi bị tổn thương, ta vẫn không để vết thương biến mình thành người làm tổn thương người khác. Ngay cả khi phải chết, ta vẫn tin rằng sự sống không kết thúc trong mồ. Đó là sự sống dồi dào: một sự sống không bị hoàn cảnh định nghĩa, không bị cái chết có tiếng nói cuối cùng, bởi nó được cắm rễ trong tình yêu của Đức Kitô.
Nhưng tình yêu ấy không chỉ có vị ngọt. Nếu ai chỉ nói về sự ngọt ngào của tình yêu Giê-su mà không nói đến vị cay đắng thì đã nói thiếu mất một nửa Tin Mừng. Ngọt ngào là khi ta nhận ra mình được tha thứ sau một lần sa ngã. Cay đắng là khi Chúa mời ta cũng phải tha thứ cho người làm ta đau. Ngọt ngào là khi ta được Chúa an ủi lúc cô đơn. Cay đắng là khi Chúa bảo ta hãy đi an ủi một người khác trong lúc chính mình còn mệt. Ngọt ngào là khi ta nghe: “Thầy yêu con.” Cay đắng là khi nghe tiếp: “Ai muốn theo Thầy, hãy từ bỏ mình, vác thập giá mình mà theo.” Ngọt ngào là lúc quỳ trước Thánh Thể cảm thấy bình an. Cay đắng là khi ra khỏi nhà thờ phải trở về một gia đình có người đang làm mình khó chịu và được mời gọi yêu họ bằng tình yêu vừa nhận lãnh. Ngọt ngào là được Chúa thương xót. Cay đắng là phải bỏ đi một thói quen xấu mà mình đã bám lấy nhiều năm. Ngọt ngào là nói: “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa.” Cay đắng là khi Chúa thật sự đụng vào điều ta không muốn trao cho Ngài.
Tình yêu thật luôn có giá. Người mẹ yêu con phải trả giá bằng những đêm mất ngủ. Người cha yêu gia đình trả giá bằng mồ hôi, trách nhiệm và những điều không ai biết. Người vợ chung thủy có những hy sinh chẳng ai ghi nhận. Người chồng biết giữ lời hứa nhiều lúc phải thắng chính mình. Người sống đời thánh hiến không chỉ có niềm vui dâng hiến mà còn có những buổi chiều cô đơn, những lần vâng phục trái ý, những sứ vụ không chọn, những hy sinh không ai thấy. Linh mục không chỉ có ngày lễ truyền chức với hoa và lời chúc, nhưng còn có những đêm điện thoại reo vì một bệnh nhân hấp hối, những giờ ngồi tòa giải tội, những lúc mệt vẫn phải đứng lên vì cộng đoàn cần, những hiểu lầm không thể giải thích, những nỗi buồn chỉ biết đem vào nhà chầu. Yêu mà không chịu mất gì thì thường chưa phải tình yêu sâu. Đức Giê-su đã không cứu chúng ta bằng một lời nói từ xa. Ngài cứu bằng máu. Tình yêu của Ngài có màu đỏ của Thập Giá.
Nhưng cũng chính vì thế mà vị đắng của tình yêu Giê-su không phải vị đắng của tuyệt vọng. Nó giống như vị đắng của một liều thuốc chữa lành. Có những điều Chúa lấy khỏi đời ta khiến ta đau, nhưng nếu không mất nó, ta sẽ chẳng bao giờ tự do. Có những cánh cửa Chúa đóng lại khiến ta khóc, nhưng sau này nhìn lại ta mới hiểu nếu cánh cửa đó mở, có khi đời mình đã đi rất xa khỏi Ngài. Có những người rời khỏi đời ta làm ta tưởng mình không thể sống nổi, nhưng chính khoảng trống ấy lại mở ra nơi để ta gặp chính mình và gặp Chúa sâu hơn. Có những thất bại từng làm ta xấu hổ, nhưng nhờ thất bại ấy ta thôi kiêu ngạo. Có những bệnh tật khiến ta phải dừng lại, và trong những ngày bất lực ấy ta mới nhận ra bao năm qua mình sống quá nhanh. Có những lời cầu xin Chúa không đáp theo ý ta, để một ngày kia ta hiểu Ngài không từ chối tình yêu, Ngài chỉ yêu ta theo cách sâu hơn điều ta có thể hiểu lúc ấy.
Cảm nếm được tình yêu Đức Giê-su là như thế. Không phải ngày nào cũng thấy sốt sắng. Không phải cầu nguyện lúc nào cũng có cảm xúc. Không phải theo Chúa thì mọi chuyện đều suôn sẻ. Có những mùa trong đời sống đức tin, Chúa dường như rất gần. Một câu Lời Chúa cũng làm ta xúc động. Một Thánh lễ cũng khiến lòng bình an. Có những mùa khác, ta đọc kinh mà lòng khô khan, cầu nguyện mà chẳng cảm được gì, đi lễ như đi trong sương mù. Nếu chỉ yêu Chúa vì cảm giác ngọt ngào, ta sẽ dễ bỏ đi trong mùa khô hạn. Nhưng tình yêu trưởng thành là ở lại ngay cả khi không còn cảm thấy gì. Đức Maria dưới chân Thập Giá không có một phép lạ nào để bám vào. Ngày ấy không có tiếng thiên thần hát, không có ánh sáng Bêlem, không có nước hóa thành rượu, không có người chết sống lại. Chỉ có một Người Con đang chết. Mẹ vẫn đứng đó. Ba chữ “Mẹ đứng đó” có lẽ là một trong những định nghĩa đẹp nhất về lòng trung tín. Yêu là ở lại.
Nhìn chiều rộng, dài, cao, sâu của tình yêu Đức Giê-su rồi nhìn lại đời mình, ta sẽ thấy mình còn phải học yêu rất nhiều. Trái tim ta nhiều khi hẹp quá. Một câu nói đã đủ khiến ta giận cả tháng. Một va chạm nhỏ đủ để không nhìn mặt nhau. Một chút quyền lợi đủ để người thân thành người lạ. Một lời chê đủ làm ta mất bình an. Ta muốn người khác hiểu mình nhưng ít cố hiểu họ. Ta muốn được tha thứ nhưng lại nhớ rất kỹ lỗi của người khác. Ta thích nói về lòng thương xót của Chúa nhưng đôi khi đối với anh chị em thì công lý được dùng thật nghiêm. Có khi ta đo người khác bằng lỗi lầm của họ, còn đo bản thân bằng ý tốt của mình. Ta có hàng trăm lý do để biện minh cho mình nhưng rất ít lý do để thông cảm người khác. Đứng trước tình yêu Đức Kitô, ta không thể không xấu hổ.
Nhưng Chúa không cho ta nhìn thấy sự bé nhỏ của mình để ta tuyệt vọng. Ngài cho ta thấy để ta mở lòng cho Ngài làm lớn trái tim mình ra. Không ai tự nhiên có thể yêu như Chúa. Phêrô cũng đã từng nóng nảy, tham vọng, yếu đuối. Gioan từng muốn gọi lửa từ trời xuống trên những người không đón tiếp Thầy. Các môn đệ từng tranh nhau ai là người lớn nhất. Nhưng sống gần Chúa, ngã rồi đứng lên, được tha thứ, được Thánh Thần biến đổi, họ dần mang lấy trái tim của Thầy. Đó cũng là con đường của ta. Thiên Chúa không chờ ta hoàn hảo rồi mới yêu. Ngài yêu ta để ta dần được biến đổi. Mỗi lần ta kiềm lại một câu cay nghiệt, trái tim rộng thêm một chút. Mỗi lần ta chủ động làm hòa, tình yêu dài thêm một chút. Mỗi lần ta hạ mình phục vụ, tình yêu cao thêm một chút. Mỗi lần ta dám bước xuống nỗi đau của một người đang cần mình, tình yêu sâu thêm một chút. Thiên Chúa không đòi ta trong một ngày phải trở thành thánh. Ngài chỉ mong hôm nay trái tim ta giống trái tim Giê-su hơn hôm qua một chút.
Cuối cùng, có lẽ chẳng ai có thể đo hết tình yêu của Đức Giê-su. Chỉ có một cách để hiểu nó: đi vào trong đó. Như người đứng bên bờ biển không thể biết hết đại dương nếu chỉ nhìn từ xa, người Kitô hữu không thể hiểu tình yêu Chúa nếu chỉ học thuộc vài câu Kinh Thánh. Phải bước xuống. Phải để nước chạm chân. Phải dám đi sâu. Phải có lúc bị sóng đánh. Phải từng có kinh nghiệm chìm xuống rồi được một bàn tay kéo lên như Phêrô trên mặt biển. Đến lúc ấy ta mới hiểu tình yêu Chúa không phải một ý tưởng. Đó là bàn tay cứu ta. Không phải một bài diễn văn. Đó là một trái tim bị đâm thủng. Không phải một triết lý. Đó là một thân mình bị bẻ ra và một chén máu được trao ban. Mỗi lần tham dự Thánh lễ, khi linh mục nâng cao tấm bánh và nói: “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì các con,” chúng ta đang đứng trước cả chiều rộng, chiều dài, chiều cao, chiều sâu của tình yêu Thiên Chúa được thu lại trong một tấm bánh nhỏ. Một Thiên Chúa lớn đến mức không vũ trụ nào chứa nổi lại trở nên nhỏ đến mức nằm trong lòng bàn tay con người. Một Thiên Chúa được các thiên thần thờ lạy lại trở thành lương thực cho những kẻ yếu đuối. Còn cách yêu nào gần hơn thế?
Và có lẽ đến cuối đời, khi tất cả những gì ta từng có đều phải để lại, ta mới hiểu điều đáng giá nhất không phải ta đã đi bao xa, đứng cao đến đâu, có bao nhiêu, được bao người biết tới, nhưng là trái tim mình đã được tình yêu Giê-su làm cho rộng đến mức nào. Ta đã yêu được bao nhiêu người ngoài vòng thuận tiện của mình? Ta đã trung tín được bao lâu khi tình yêu trở nên khó khăn? Ta đã biết cúi xuống bao lần để nâng một người lên? Ta đã dám đi sâu đến đâu vào nỗi đau của tha nhân? Và quan trọng hơn hết, ta đã để Chúa yêu mình đến mức nào? Bởi có một nghịch lý là nhiều người tin Chúa yêu nhân loại nhưng lại khó tin Chúa thật sự yêu chính mình. Ta dễ nói “Thiên Chúa là tình yêu”, nhưng khi đối diện với những lỗi lầm quá khứ, ta lại nghĩ có lẽ mình là ngoại lệ. Không. Không ai là ngoại lệ của lòng thương xót nếu họ còn muốn trở về. Thập Giá đã dang rộng đủ để ôm cả ta. Máu Chúa đã đổ đủ để rửa cả những trang đời ta muốn xé bỏ. Chiều dài của lòng thương xót dài hơn lịch sử tội lỗi của ta. Chiều cao của ân sủng cao hơn nơi ta đã ngã. Chiều sâu của Chúa sâu hơn vực thẳm mà ta đã rơi xuống.
Xin cho một ngày nào đó, khi nhìn lại đời mình, chúng ta có thể nói không phải rằng mình đã hiểu hết tình yêu của Đức Giê-su, bởi điều ấy không thể, nhưng rằng mình đã được tình yêu ấy chạm đến. Đã từng được đôi tay rộng ấy ôm khi không còn nơi nào để về. Đã từng được tình yêu dài ấy chờ khi mình đi lạc quá lâu. Đã từng được tình yêu cao ấy nâng lên khi mình nghĩ đời mình chẳng còn giá trị. Đã từng được tình yêu sâu ấy đi xuống tận đáy lòng, chạm vào một vết thương chẳng ai biết và làm nó bắt đầu lành lại. Và rồi, sau khi đã nếm đủ vị ngọt của lòng thương xót và cả vị đắng của Thập Giá, ta mới có thể hiểu rằng chẳng có gì đẹp hơn một đời được yêu bởi Đức Kitô và học yêu như Đức Kitô. Bởi cuối cùng mọi sự rồi sẽ qua. Sức khỏe sẽ qua. Nhan sắc sẽ qua. Thành công sẽ qua. Danh tiếng sẽ qua. Tiền bạc sẽ ở lại phía sau. Ngay cả những con người ta yêu rồi một ngày cũng phải trao lại cho Thiên Chúa. Chỉ có tình yêu là không qua đi. Và trong ngày cuối cùng, Đấng đón chúng ta ở bên kia ngưỡng cửa sự chết không phải là một người xa lạ, nhưng chính là Đấng đã từng dang tay trên Thập Giá và nói bằng cả cuộc đời rằng: “Con thuộc về tình yêu của Ta.”
Lm. Anmai, CSsR
Trong cuộc đời, có những lúc người ta yêu khi mọi sự còn thuận lợi thì chưa khó lắm. Yêu một người đang yêu mình, quý một người đang quý mình, tha thứ cho một người vừa kịp nhận lỗi, dịu dàng với một người đang dịu dàng với mình, tất cả những điều ấy tuy đáng quý nhưng vẫn còn nằm trong khả năng tự nhiên của trái tim con người. Điều khó nhất của tình yêu không nằm ở lúc hoa nở, nhưng ở lúc gai đâm. Điều khó nhất của lòng thương xót không nằm ở khi người khác cúi đầu xin lỗi, nhưng ở khi họ vẫn còn đứng đó, vẫn làm đau mình, vẫn chưa hiểu mình đã gây nên điều gì. Và chính ở điểm tận cùng ấy, nơi con người thường chỉ còn muốn đóng cửa trái tim, tình yêu của Giê-su lại mở ra đến mức không ai có thể hiểu cho hết. Trên Thập Giá, trong giờ cay đắng nhất của cuộc đời trần thế, khi thân thể Người đã bị đánh nát, đầu đội mão gai, tay chân bị đinh xuyên, miệng khô cháy vì khát, chung quanh là những tiếng chế nhạo, những ánh mắt lạnh lùng, những con người vừa góp phần đưa Người đến cái chết, Giê-su lại không để từ môi mình bật ra một lời nguyền rủa. Người không kêu trời báo oán. Người không xin Chúa Cha trừng phạt. Người không dùng quyền năng của Con Thiên Chúa để làm cho những kẻ làm hại mình phải kinh hoàng. Trái lại, từ chính nơi đau nhất, Người làm bật lên một lời đẹp đến đau lòng: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Có lẽ đây là một trong những giây phút mà tình yêu của Giê-su vừa ngọt ngào nhất, lại vừa cay đắng nhất.
Ngọt ngào biết bao, bởi người đang chịu đau lại nghĩ đến kẻ gây đau cho mình. Người đang bị xúc phạm lại lo tìm một lý do để biện hộ cho người xúc phạm. Người vô tội bị đóng đinh lại không dùng sự vô tội của mình để kết án, nhưng dùng tình yêu để che phủ tội của những người đang giết mình. Người ta thường nghĩ rằng tha thứ đã là một điều rất lớn. Nhưng ở đây, Giê-su còn đi xa hơn tha thứ. Người biện hộ cho họ trước mặt Chúa Cha. Người như muốn nói: “Cha ơi, đừng chỉ nhìn vào điều họ đang làm. Hãy nhìn vào sự yếu đuối của họ. Hãy nhìn vào sự mù tối của họ. Họ không hiểu hết đâu. Họ không biết hết đâu. Xin Cha đừng xử với họ theo việc họ đã làm.” Tình yêu như thế thì ngọt ngào đến mức làm cho lòng người phải nghẹn lại. Bởi chúng ta quá quen với cách hành xử của thế gian: ai làm tổn thương tôi, tôi muốn họ biết họ đã sai; ai xúc phạm tôi, tôi muốn họ phải trả giá; ai làm nhục tôi, tôi muốn một ngày nào đó công lý sẽ khiến họ phải cúi đầu. Ngay cả khi miệng nói đã tha, nhiều khi lòng vẫn mong người kia bị một bài học. Ngay cả khi không trả thù bằng hành động, ta vẫn trả thù bằng thái độ, bằng sự im lặng lạnh lùng, bằng việc kể lại lỗi của họ cho người khác, bằng cách giữ mãi một món nợ trong lòng. Còn Giê-su thì khác. Người không giữ món nợ nào cho mình. Người đem tất cả món nợ ấy đặt trong lòng thương xót của Chúa Cha.
Thế nhưng, càng nghe lời cầu ấy, ta càng cảm thấy một vị đắng khác len vào lòng. “Vì họ không biết việc họ làm.” Có thật là họ hoàn toàn không biết không? Những người lính có thể không biết Người là Con Thiên Chúa, nhưng họ biết đánh một người đến rướm máu là đau. Họ biết đóng đinh một bàn tay là tàn nhẫn. Những người chế nhạo có thể không hiểu mầu nhiệm cứu độ, nhưng họ biết lời cay độc có thể làm một người đang hấp hối đau thêm. Những người lãnh đạo có thể không nhận ra đầy đủ căn tính của Đức Giê-su, nhưng có những người biết Người vô tội mà vẫn im lặng, vẫn vì sợ mất quyền lợi, sợ mất vị thế, sợ đám đông mà để sự bất công đi đến cùng. Philatô đã từng hỏi: “Người này đã làm điều gì gian ác?” Ông biết có một điều gì đó không ổn, nhưng rồi vẫn rửa tay. Đám đông từng tung hô Người, nay lại gào lên: “Đóng đinh nó vào thập giá!” Có phải tất cả đều không biết? Hay đúng hơn, họ biết một phần mà không muốn biết phần còn lại? Họ thấy một chút mà cố tình nhắm mắt trước điều mình thấy? Họ nghe tiếng lương tâm nhưng để tiếng đám đông át đi? Câu hỏi ấy làm tình yêu trên Thập Giá mang một vị đắng sâu xa. Bởi đôi khi cái “không biết” của con người không hẳn là hoàn toàn vô thức. Có những cái không biết sinh ra từ sự chai lì. Có những cái không biết do người ta đã nhiều lần từ chối muốn biết. Có những cái không biết bởi nếu biết rồi thì phải thay đổi, mà thay đổi thì đau, nên người ta chọn cách không nhìn, không nghe, không suy nghĩ thêm nữa.
Có những lúc ta cũng giống như thế. Ta nói một câu khiến người khác đau mà vẫn tự bào chữa: “Tôi chỉ nói sự thật.” Ta làm một việc khiến người khác tủi thân nhưng tự nhủ: “Họ nhạy cảm quá.” Ta lạnh lùng với một người và bảo rằng mình chỉ đang sống lý trí. Ta bỏ mặc một người cần mình rồi nói rằng mình bận. Ta chứng kiến một sự bất công nhưng không muốn lên tiếng vì sợ liên lụy. Ta biết một người đang khổ nhưng nghĩ rằng chắc đã có người khác lo. Ta biết cha mẹ buồn vì mình nhưng vẫn trì hoãn một cuộc gọi. Ta biết vợ chồng đang tổn thương nhau nhưng không ai chịu xuống nước trước. Ta biết anh em trong cộng đoàn đang có khoảng cách nhưng mỗi người chờ người kia làm hòa. Ta biết có người cần một lời xin lỗi, nhưng lòng tự ái lại bảo rằng: “Tại sao tôi phải xin lỗi trước?” Chúng ta biết đó chứ. Không thể nói hoàn toàn là không biết. Nhưng nhiều lần ta chỉ biết đến mức nào không buộc mình phải thay đổi. Ta biết bằng đầu nhưng không cho điều mình biết đi xuống lòng. Ta nhìn thấy nhưng không nhìn lâu. Ta nghe thấy nhưng không nghe sâu. Ta hiểu nhưng không để sự hiểu biết ấy làm mình đau đủ để đổi đời.
Vậy mà Giê-su vẫn cầu: “Xin Cha tha cho họ.” Điều này không có nghĩa Người gọi điều ác là điều tốt. Tha thứ không bao giờ có nghĩa là phủ nhận sự thật. Lòng thương xót không phải là cách gọi tội lỗi bằng một cái tên dễ nghe hơn. Tình yêu của Giê-su càng hiền lành bao nhiêu thì lại càng thật bấy nhiêu. Nếu việc người ta làm không phải là một tội ác khủng khiếp thì cần gì đến tha thứ? Chính vì đó là điều kinh khủng nên lời cầu xin tha thứ mới lớn lao. Người không nói: “Họ không làm gì đâu.” Người nói: “Xin tha cho họ.” Có lỗi thật nên mới cần tha. Có tội thật nên mới cần lòng thương xót. Có vết thương thật nên mới cần chữa lành. Tình yêu Ki-tô giáo không phải là thứ tình cảm ngọt ngào rẻ tiền đến mức nhắm mắt trước sự dữ. Tình yêu nhìn thẳng vào sự dữ, gọi đúng tên nó, nhưng không để sự dữ quyết định cách mình cư xử. Đây chính là điều khiến Thập Giá vừa cay vừa ngọt. Cay vì tội là thật. Ngọt vì tội không có tiếng nói cuối cùng. Cay vì vết thương là thật. Ngọt vì lòng thương xót còn lớn hơn vết thương. Cay vì con người có thể tàn nhẫn đến thế. Ngọt vì Thiên Chúa vẫn có thể yêu con người ngay trong lúc họ tàn nhẫn nhất.
Có lẽ chúng ta phải đứng thật lâu dưới chân Thập Giá mới hiểu được điều này. Đứng lâu để thôi nhìn Thập Giá như một biểu tượng trang trí quen thuộc. Đứng lâu để nghe tiếng búa đóng đinh. Đứng lâu để cảm được hơi nóng, bụi đường, máu và mồ hôi. Đứng lâu để thấy Đức Maria đứng đó nhìn Con mình chết. Đứng lâu để thấy Gioan không biết phải làm gì ngoài hiện diện. Đứng lâu để thấy những người lính vẫn tiếp tục công việc của họ như một ngày bình thường. Đứng lâu để thấy một đám đông có thể quay lưng nhanh đến thế. Và rồi đứng lâu để nghe một câu cầu nguyện không thuộc về thế giới này: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Nếu là ta, liệu ta có cầu được như thế không? Nếu ai đó vu oan ta, ta có thể cầu cho họ không? Nếu ai đó phản bội ta, ta có thể xin Chúa thương họ không? Nếu ai đó làm tan nát một phần đời ta, ta có thể không nguyền rủa họ không? Có lẽ phần đông chúng ta phải thú nhận rằng chưa thể. Và chính vì chưa thể nên ta càng cần ở lại với Giê-su.
Tha thứ không phải là chuyện của người yếu. Nhiều khi phải rất mạnh mới tha được. Trả đũa đôi khi dễ hơn nhiều. Bởi trả đũa chỉ cần làm theo bản năng bị tổn thương. Tha thứ đòi ta phải chiến đấu với chính mình. Ta phải chiến đấu với nhu cầu muốn người kia đau giống như mình đã đau. Ta phải chiến đấu với niềm vui kín đáo khi nghe họ gặp chuyện chẳng lành. Ta phải chiến đấu với thói quen nhắc lại chuyện cũ để tiếp tục chứng minh mình là nạn nhân. Ta phải chiến đấu với cái tôi luôn muốn công lý được thực hiện theo đúng cách mình hình dung. Tha thứ không phải là quên sạch như chưa từng có gì xảy ra. Có những vết thương không thể quên. Có những mất mát không thể trả lại. Có những lời nói đã thốt ra thì không thể kéo lại. Nhưng tha thứ là quyết định không để điều người khác đã làm tiếp tục cai trị đời mình. Tha thứ là trao quyền xét xử cuối cùng lại cho Thiên Chúa. Tha thứ là nói: “Tôi đã đau, nhưng tôi không muốn vì nỗi đau này mà trở thành người cay độc.” Tha thứ là không cho kẻ đã làm mình bị thương quyền biến mình thành một con người khác.
Và ở đây ta lại gặp vị ngọt của tình yêu Giê-su. Người không chỉ tha để cho kẻ thù được tự do, Người tha để tình yêu của chính Người không bị ô nhiễm bởi hận thù. Người không để tội của người khác quyết định Người sẽ trở thành ai. Họ đóng đinh Người, nhưng họ không thể đóng đinh lòng thương xót. Họ làm cho thân thể Người chảy máu, nhưng không thể làm tình yêu Người cạn đi. Họ lấy áo Người, lấy tự do của Người, lấy cả mạng sống trần thế của Người, nhưng họ không thể lấy được quyền yêu của Người. Và có lẽ đây là tự do lớn nhất mà Thập Giá mặc khải cho chúng ta: người thật sự tự do là người vẫn có thể yêu khi đáng lẽ phải ghét, vẫn có thể chúc lành khi đáng lẽ phải nguyền rủa, vẫn có thể cầu nguyện khi đáng lẽ chỉ muốn trả thù.
Tuy nhiên, nói như thế không có nghĩa người đang chịu tổn thương phải giả vờ rằng mình không đau. Có những người nhân danh đạo đức để buộc người khác tha thứ quá nhanh. “Phải tha đi chứ, Chúa dạy mà.” Câu nói đó đôi khi lại trở thành một vết thương mới. Bởi Giê-su không hề giả vờ Thập Giá không đau. Người đã kêu: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Người đã nói: “Ta khát.” Người để thân mình rướm máu. Người không phủ nhận đau khổ. Tha thứ không phải là chối bỏ nước mắt. Có những người phải khóc rất lâu mới tha được. Có những người phải đi một hành trình rất dài mới đủ sức thốt lên rằng: “Con không muốn hận họ nữa.” Có những người hôm nay tha được một chút, ngày mai ký ức trở lại lại phải tha thêm một lần. Tha thứ đôi khi không phải một khoảnh khắc mà là một con đường. Chúa hiểu điều đó. Người không ép ta diễn một vai thánh thiện mà lòng chưa theo kịp. Người mời ta đi từng bước về phía tự do.
Nhưng dù đi chậm thế nào, ta cũng không thể lấy nỗi đau làm lý do để nuôi thù hận mãi. Bởi thù hận ban đầu có vẻ như là cách bảo vệ mình, nhưng lâu ngày lại trở thành một nhà tù. Người làm ta đau có thể đã quên chuyện ấy từ lâu, còn ta vẫn mang họ trong đầu mỗi ngày. Họ có thể đang sống bình thường, còn ta mỗi lần nhớ lại thì tim vẫn đập mạnh, lòng vẫn nóng lên, ngày đang vui bỗng hóa buồn. Như thế chẳng khác nào ta tiếp tục trao chìa khóa tâm hồn mình cho người đã từng làm mình tổn thương. Giê-su không muốn ta sống như thế. Lời “xin tha cho họ” không chỉ là lòng thương dành cho kẻ có tội, mà cũng là con đường giải phóng người bị tổn thương khỏi xiềng xích của hận thù.
Chúng ta cần học cách biện hộ cho nhau như Giê-su đã biện hộ. Không phải biện hộ để biến sai thành đúng, nhưng biện hộ để đừng vội kết án cả một con người chỉ vì một hành vi của họ. Người kia làm ta đau, nhưng biết đâu họ cũng đang mang một vết thương sâu mà ta không biết. Người kia nóng nảy, có thể vì họ đã sống nhiều năm trong bất an. Người kia lạnh lùng, có thể vì họ từng bị phản bội. Người kia nói lời cay độc, có thể vì họ chưa bao giờ được ai dạy cách nói một lời dịu dàng. Người kia không biết yêu, có khi vì thuở nhỏ họ ít được yêu. Hiểu như thế không có nghĩa dung túng. Nhưng hiểu giúp lòng ta bớt độc. Có những điều khi nhìn từ bên ngoài ta thấy không thể tha, nhưng khi biết cả câu chuyện của một đời người, ta sẽ chậm kết án hơn.
Giê-su trên Thập Giá nhìn thấy cả câu chuyện của từng người đang làm hại Người. Người thấy tuổi thơ của họ, những sợ hãi của họ, sự mù tối của họ, những chọn lựa sai lầm đã dẫn họ đến giây phút ấy. Người thấy tất cả mà vẫn yêu. Còn chúng ta thường chỉ thấy một lát cắt nhỏ rồi kết luận cả con người. Một người sai một lần, ta gọi họ là kẻ xấu. Một người thất hứa, ta cho rằng họ không đáng tin cả đời. Một người nói một câu vụng về, ta đóng khung họ trong câu nói đó. Một người từng làm ta tổn thương, ta quên rằng trước và sau biến cố ấy họ vẫn là một con người có cả ánh sáng lẫn bóng tối. Có lẽ yêu như Giê-su là học cách nhìn con người sâu hơn lỗi của họ.
Nhưng bài học từ Thập Giá không dừng lại ở chuyện tha cho người làm hại mình. Nó còn chất vấn ta về những người đang cần được ta xin tha. Ta thường thích đứng ở vị trí người bị tổn thương bởi từ đó ta thấy mình có lý. Nhưng nếu thật lòng xét mình, có lẽ ta sẽ nhận ra ta cũng từng đứng bên kia cây Thập Giá. Không nhất thiết ta đóng đinh ai bằng đinh sắt. Có khi ta đóng đinh người khác bằng một câu nói. Có khi ta đóng đinh người thân bằng sự vô tâm kéo dài. Có khi ta đóng đinh danh dự một người bằng một chuyện ta kể lại. Có khi ta đóng đinh hy vọng của người khác bằng sự chê bai. Có khi ta đóng đinh một đứa trẻ bằng những so sánh: “Con nhìn con nhà người ta đi.” Có khi ta đóng đinh vợ hoặc chồng bằng những lời: “Anh lúc nào cũng vậy”, “Em chẳng bao giờ hiểu tôi.” Có khi ta đóng đinh cha mẹ già bằng sự thờ ơ. Có khi ta đóng đinh một người yếu đuối bằng ánh mắt khinh thường. Có khi ta đóng đinh một anh em trong cộng đoàn bằng việc không bao giờ cho họ cơ hội bắt đầu lại.
Và cũng có thể Giê-su đã nhiều lần cầu cho chúng ta: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Nghĩ đến đây, ta không còn đứng dưới chân Thập Giá như một người ngoài cuộc nữa. Ta nhận ra trong đám đông ấy có bóng dáng mình. Có lần ta là Phêrô chối Chúa vì sợ. Có lần ta là Giuđa bán điều quý nhất lấy một lợi ích nhất thời. Có lần ta là Philatô biết điều đúng nhưng không đủ can đảm làm. Có lần ta là đám đông bị cuốn theo dư luận. Có lần ta là người lính chỉ làm “theo lệnh”, không dừng lại hỏi lương tâm. Có lần ta là môn đệ bỏ chạy khi bạn mình cần nhất. Và nếu ta cũng từng yếu đuối như thế, làm sao ta có thể không thương những người yếu đuối khác?
Người cảm nếm được mình đã được tha nhiều thì tự nhiên sẽ học tha nhiều. Kẻ chưa bao giờ thấy mình cần lòng thương xót thường rất dễ nghiêm khắc với người khác. Nhưng người đã từng quỳ bên tòa giải tội, từng run rẩy vì thấy bóng tối của chính mình, từng hiểu rằng nếu Chúa xử theo công trạng thì mình chẳng có gì để đứng vững, người ấy sẽ dần bớt ném đá. Không phải vì họ coi nhẹ tội lỗi, nhưng vì họ biết sức mạnh của ân sủng. Không phải vì họ không còn phân biệt đúng sai, nhưng vì họ biết giữa cái đúng và cái sai vẫn còn một con người cần được cứu.
Có lẽ đó cũng là lý do Chúa nói: “Ai được tha ít thì yêu ít.” Không phải Thiên Chúa tha ít cho họ, nhưng vì họ tưởng mình chẳng có gì cần được tha. Còn người cảm thấy mình đã được kéo lên từ vực sâu thì mỗi ngày sống trở thành một lời tạ ơn. Từ đó, tha thứ không còn là một nghĩa vụ nặng nề, nhưng là cách mình trao lại cho người khác điều mình đã nhận nhưng không thể tự mua được. Tôi tha không phải vì người kia đáng được tha. Tôi tha vì chính tôi cũng từng được Chúa tha khi không xứng đáng.
Tình yêu Giê-su vừa ngọt vừa đắng cũng vì tình yêu ấy không hề ngây thơ. Người biết rõ lòng người có thể phản bội. Người đã báo trước Giuđa. Người biết Phêrô sẽ chối. Người biết các môn đệ sẽ bỏ chạy. Người biết đám đông sẽ thay lòng. Nhưng Người vẫn ăn bữa cuối với họ. Vẫn rửa chân cho họ. Vẫn trao bánh cho họ. Vẫn gọi Giuđa là “bạn”. Tình yêu của Giê-su không phải tình yêu của một người không biết gì nên cứ yêu. Đó là tình yêu của Đấng biết tất cả mà vẫn yêu. Chính vì biết mà vẫn yêu nên tình yêu ấy mới đau. Người nào chưa từng yêu thật sẽ không hiểu tình yêu có thể đắng đến đâu. Chỉ người đã đặt trái tim mình vào tay người khác mới biết cảm giác bị phản bội đau thế nào. Chỉ người thật sự hy vọng nơi ai đó mới biết thất vọng có thể sâu bao nhiêu.
Bởi vậy, tình yêu lớn không phải là tình yêu không bao giờ đau. Tình yêu lớn là tình yêu đi qua đau mà không đánh mất bản chất của mình. Giê-su đã đau, nhưng không ngừng yêu. Người đã thất vọng nơi con người, nhưng không tuyệt vọng về con người. Người đã bị phản bội, nhưng không thôi tin vào khả năng trở về của kẻ phản bội. Phêrô chối ba lần, Người vẫn trao Giáo Hội cho ông. Tôma không tin, Người vẫn cho ông chạm vào vết thương. Các môn đệ bỏ chạy, Người vẫn tìm họ sau Phục Sinh. Đó là vị ngọt đến từ một tình yêu không chịu đầu hàng trước thất bại của người mình yêu.
Ta hãy thử nhìn lại đời mình. Có ai mà chỉ cần nghĩ đến tên họ thôi, lòng ta đã nặng xuống không? Có câu chuyện nào xảy ra đã lâu mà ta vẫn kể như mới hôm qua? Có người nào ta vẫn âm thầm mong họ phải nhận một bài học? Có ai ta đã nói rằng “tôi tha rồi” nhưng thực ra vẫn muốn giữ khoảng cách để trừng phạt? Có vết thương nào ta lấy ra mỗi khi cần chứng minh mình đúng? Nếu có, đừng vội tự trách mình, nhưng hãy đem tất cả đến với Chúa. Hãy nói thật: “Lạy Chúa, con chưa tha được. Con muốn tha nhưng lòng con còn đau. Xin Ngài tha trong con trước khi con có thể tha bằng sức mình.” Có những điều sức con người không làm nổi, nhưng ân sủng có thể làm.
Và cũng hãy hỏi một câu khác khó hơn: “Có ai đang đau vì tôi không?” Ta thường biết rất rõ ai đã làm mình khổ nhưng lại ít nhớ ai đã từng khổ vì mình. Đôi khi một lời xin lỗi có thể cứu một mối tương quan, nhưng ta tiếc nó quá. Đôi khi chỉ cần gọi điện và nói: “Ngày đó tôi đã sai,” nhưng ta cứ chờ một dịp khác. Đôi khi cha mẹ cần nghe con cái nói lời cảm ơn trước khi quá muộn. Đôi khi vợ cần chồng thú nhận rằng những năm tháng vô tâm đã làm vợ cô đơn. Đôi khi chồng cần được nghe rằng những nỗ lực âm thầm của anh đã được nhìn thấy. Đôi khi người con cần cha mẹ xin lỗi vì những lời nói trong lúc nóng giận. Đôi khi một linh mục cũng cần xin lỗi giáo dân. Đôi khi người trên phải xin lỗi người dưới. Đôi khi một người lớn phải cúi xuống trước một đứa trẻ. Lời xin lỗi không làm ta nhỏ đi. Trái lại, chỉ người đủ lớn mới dám nhận mình sai.
Trong thế giới này, ai cũng muốn bảo vệ cái tôi, nên Thập Giá trở thành một dấu chỉ ngược đời. Trên đó, Đấng có mọi lý do để kết án lại tha thứ. Đấng có mọi quyền để biện minh cho mình lại im lặng. Đấng không có lỗi lại gánh lỗi của người khác. Tất nhiên, chúng ta không thể sống được điều này nếu chỉ dựa vào đạo đức tự nhiên. Ta phải nhận lấy chính trái tim của Giê-su. Phải để Thánh Thể uốn lại trái tim mình. Mỗi lần rước lễ là mỗi lần ta đón vào lòng Đấng đã nói: “Xin tha cho họ.” Làm sao ta có thể rước Người vào rồi tiếp tục nuôi một mối hận như một báu vật? Làm sao môi ta thưa “Amen” với Mình Máu Chúa mà lại nhất quyết không cho một người anh em cơ hội được bắt đầu lại? Thánh Thể không chỉ nuôi ta bằng tình yêu. Thánh Thể còn đòi ta trở thành tình yêu.
Có những người hỏi: tha như vậy rồi công lý ở đâu? Công lý vẫn cần. Tha thứ không loại bỏ trách nhiệm. Một người làm điều sai vẫn phải sửa sai nếu có thể. Một vết thương cần được gọi đúng tên. Một sự lạm dụng cần được ngăn chặn. Một hành vi nguy hiểm cần có giới hạn. Ki-tô giáo không bảo người bị hại phải tiếp tục đặt mình vào chỗ nguy hiểm. Ta có thể tha một người nhưng vẫn giữ khoảng cách cần thiết. Ta có thể không hận họ nhưng vẫn để pháp luật làm phần việc của pháp luật. Ta có thể cầu cho họ nhưng không có nghĩa phải tin tưởng ngay trở lại như chưa từng có gì. Tha thứ và hòa giải không hoàn toàn giống nhau. Tha thứ có thể bắt đầu từ một phía. Hòa giải cần cả hai phía cùng bước. Điều Chúa xin ta là đừng để lòng mình thành nơi hận thù trú ngụ.
Có lẽ vị đắng nhất của tình yêu Giê-su là Người biết không phải ai cũng đón nhận tình yêu ấy. Người chết cho tất cả, nhưng con người vẫn có thể từ chối. Tình yêu không cưỡng ép. Thiên Chúa toàn năng nhưng lại “bất lực” trước một trái tim cố tình đóng lại, bởi Người tôn trọng tự do. Đây là nỗi đau sâu thẳm của tình yêu: yêu mà không thể ép người kia yêu lại. Tha mà người kia có thể không cần. Chờ mà người kia có thể không trở về. Cha của người con hoang đàng đứng chờ, nhưng ông không thể trói con vào nhà. Giê-su khóc trên Giêrusalem: “Đã bao lần Ta muốn tập hợp con cái ngươi… mà các ngươi không chịu.” Câu “mà các ngươi không chịu” có lẽ là một trong những câu buồn nhất của Tin Mừng. Không phải Thiên Chúa không muốn cứu. Nhưng con người có thể không muốn được cứu theo cách của Thiên Chúa.
Người yêu thật sẽ hiểu vị đắng này. Cha mẹ có đứa con đi sai đường hiểu. Người vợ thấy chồng mình dần xa gia đình hiểu. Một người bạn muốn kéo bạn mình ra khỏi nghiện ngập mà bất lực hiểu. Một mục tử nhìn người mình chăm sóc quay lưng với điều thiện hiểu. Yêu có lúc là đứng nhìn một người mình thương chọn con đường làm họ đau mà mình không thể sống thay cho họ. Giê-su cũng đã nếm vị đắng đó. Nhưng Người vẫn yêu. Và đây là điều mời gọi ta: đừng vì người khác chưa thay đổi mà thôi yêu. Đừng vì một lời xin lỗi chưa đến mà biến lòng mình thành sỏi đá. Đừng vì người kia không đáp lại mà cho rằng mọi điều thiện ta đã làm là vô ích.
Có những tình yêu không được đáp lại ở đời này. Có những lời xin lỗi không bao giờ được nghe. Có những người ra đi trước khi kịp làm hòa. Có những câu chuyện dang dở. Nhưng trước mặt Chúa, không một hành động yêu thương nào là vô ích. Mỗi lần ta kiềm một lời cay độc, mỗi lần ta cầu cho người làm mình đau, mỗi lần ta chọn im lặng thay vì trả đũa, mỗi lần ta nói một lời xin lỗi, mỗi lần ta cho người khác một cơ hội, là mỗi lần một chút Thập Giá được trổ hoa trong đời mình. Người đời có thể không thấy. Người kia có thể không biết. Nhưng Thiên Chúa biết.
Và có lẽ khi về già, điều ta hối tiếc nhất không phải là đã tha quá nhiều, nhưng là đã giữ lòng quá lâu. Không phải là đã yêu quá rộng, nhưng là đã tính toán quá kỹ. Không phải là đã xuống nước quá nhiều, nhưng là đã vì tự ái mà đánh mất những con người đáng lẽ có thể còn ở bên nhau. Có những đám tang làm người ta khóc không chỉ vì mất người thân, mà vì còn quá nhiều lời chưa nói. “Giá như hôm ấy tôi đừng giận.” “Giá như tôi gọi sớm hơn.” “Giá như tôi chịu xin lỗi.” “Giá như tôi tha trước.” Đời người ngắn lắm. Ngắn đến mức không đáng để dùng nhiều năm ôm một vết thương.
Nếu hôm nay còn có thể nói một lời lành, hãy nói. Nếu còn có thể gọi cho một người, hãy gọi. Nếu còn có thể xin lỗi, đừng để ngày mai. Nếu còn có thể tha, hãy bắt đầu. Ta không biết mình còn bao nhiêu ngày. Ta cũng không biết người kia còn bao nhiêu ngày. Có những cánh cửa hôm nay còn mở, ngày mai có thể đã đóng. Có những bàn tay hôm nay còn nắm được, ngày mai chỉ còn có thể đặt lên một quan tài.
Hãy yêu nhiều. Hãy tha nhiều. Không phải vì con người luôn xứng đáng, nhưng vì ta đã được yêu quá nhiều. Không phải vì mọi vết thương đều nhỏ, nhưng vì lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn mọi vết thương. Không phải vì ta yếu đuối, nhưng vì ta không muốn đời mình bị hận thù định nghĩa. Hãy để vị ngọt của tình yêu Giê-su thấm vào những chỗ đắng nhất của lòng ta. Hãy để lời “xin tha cho họ” trở thành lời cầu của đời mình. Có thể lúc đầu ta nói mà nước mắt còn chảy. Có thể môi nói nhưng lòng chưa theo kịp. Cứ nói. Cứ cầu. Cứ ở lại dưới chân Thập Giá. Một ngày nào đó, ân sủng sẽ làm điều ta tưởng không thể.
Và khi ấy ta sẽ hiểu: tình yêu không phải là không bị thương, nhưng là dù bị thương vẫn không thôi yêu. Tha thứ không phải là yếu đuối, mà là một thứ sức mạnh chỉ nảy sinh trong những trái tim đã đi qua Thập Giá. Lòng thương xót không phải là phủ nhận công lý, mà là không để công lý biến thành báo thù. Tình yêu của Giê-su ngọt ngào vì tha thứ, cay đắng vì phải tha giữa một thế giới vẫn còn tiếp tục làm đau Người. Nhưng chính trong vị đắng ấy, cái ngọt trở nên tinh ròng nhất. Như hạt lúa phải mục đi mới sinh nhiều bông hạt, như nho phải bị ép mới thành rượu, tình yêu phải đi qua đau đớn mới cho thấy nó có thật hay không.
Xin cho mỗi chúng ta, mỗi khi nhìn lên Thập Giá, đừng chỉ cảm động vì Chúa đã đau, nhưng hãy tự hỏi mình đã học yêu giống Người được bao nhiêu. Xin cho ta bớt một lời kết án, thêm một lời cầu nguyện; bớt một lần nhắc lỗi, thêm một lần cảm thông; bớt một chút tự ái, thêm một chút khiêm nhường; bớt giữ món nợ của người khác, thêm nhớ món nợ mình đã được Chúa xóa. Và nhất là, xin cho ta đừng chờ đến khi quá muộn mới nhận ra rằng điều làm một đời người trở nên đáng sống không phải là ta đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận, đã chứng minh mình đúng bao nhiêu lần, nhưng là ta đã yêu được bao nhiêu, đã tha được bao nhiêu, đã làm cho bao nhiêu người cảm thấy cuộc đời họ nhẹ hơn vì từng đi ngang qua đời ta.
Dưới chân Thập Giá, vị đắng vẫn còn đó. Tội vẫn là tội. Vết thương vẫn là vết thương. Nước mắt vẫn là nước mắt. Nhưng trên tất cả, có một vị ngọt không sức mạnh nào dập tắt được: vị ngọt của một tình yêu đã bị giết mà vẫn yêu, bị phản bội mà vẫn chờ, bị xúc phạm mà vẫn biện hộ, bị đóng đinh mà vẫn tha thứ. Và có lẽ đó chính là Tin Mừng sâu nhất của đời người: ta có thể bị người khác làm tổn thương, nhưng không ai có thể buộc ta phải trở thành người cay độc. Ta có thể mang vết thương, nhưng vẫn chọn mang trong lòng mình tình yêu. Ta có thể khóc, nhưng trong nước mắt vẫn cầu nguyện cho người làm ta khóc. Ta có thể chưa quên, nhưng vẫn không muốn trả thù. Ta có thể đau, nhưng vẫn tha.
Bởi cuối cùng, người chiến thắng không phải là người khiến kẻ thù phải đau, mà là người không để kẻ thù lấy mất khả năng yêu của mình. Và trên Thập Giá, Giê-su đã chiến thắng như thế.
Lm. Anmai, CSsR
HƯƠNG VỊ NGỌT NGÀO VÀ CAY ĐẮNG CỦA TÌNH YÊU GIÊ-SU TRÊN THẬP GIÁ
Có những thứ tình yêu chỉ đẹp khi cuộc đời còn thuận buồm xuôi gió, khi người ta còn có thể ngồi bên nhau mà nói những lời dịu dàng, còn có thể trao nhau một ánh mắt, một bàn tay, một nụ cười. Nhưng cũng có một thứ tình yêu chỉ thật sự lộ hết chiều sâu khi mọi sự đã bị lấy đi, khi người yêu không còn gì để trao ngoài chính mạng sống mình, khi đôi tay không còn có thể ôm vì đã bị đóng đinh, đôi chân không còn có thể bước đến với người mình thương vì đã bị ghim chặt vào gỗ, môi miệng khô cháy vì mất máu nhưng vẫn cố gắng nói những lời cuối cùng cho những người mình yêu. Tình yêu của Giê-su là tình yêu như thế. Trên Thập Giá, Người gần như không còn gì của trần gian: áo xống đã bị chia nhau, thân thể bị đánh nát, danh dự bị chà đạp, bạn hữu tản mác, môn đệ bỏ trốn, đám đông từng tung hô nay quay lại chế giễu, ngay cả cảm giác được Cha ở gần dường như cũng chìm khuất trong một màn đêm khủng khiếp. Thế nhưng chính lúc Giê-su chẳng còn gì nữa, Người lại cho đi tất cả. Và có lẽ vì thế mà những lời Người nói từ trên Thập Giá không phải là những lời của một người thất bại trước khi chết, nhưng là những giọt cuối cùng được ép ra từ trái tim của một Tình Yêu đã yêu đến tận cùng. Mỗi lời mang một hương vị. Có lời ngọt như mật vì đầy yêu thương, có lời đắng như mật đắng vì chứa cả cô đơn, có lời như một giọt nước trao cho người thân, có lời như tiếng kêu từ vực sâu, có lời như tiếng thở phào của người đã hoàn tất một đời dâng hiến. Nhưng gom tất cả những lời ấy lại, ta sẽ gặp một điều duy nhất: Giê-su yêu. Người yêu Mẹ. Người yêu môn đệ. Người yêu nhân loại. Người yêu từng người chúng ta. Người yêu Chúa Cha. Người yêu đến mức không giữ lại cho mình một giọt máu, một hơi thở, một lời nói, một khoảnh khắc cuối cùng. Và càng đứng lâu dưới chân Thập Giá, ta càng hiểu rằng tình yêu ấy vừa ngọt ngào vừa cay đắng, bởi không có tình yêu thật nào mà không phải đi qua cái giá của sự trao ban.
“Đây là con bà… Đây là Mẹ anh.” Giữa những đau đớn khủng khiếp nhất của thân xác, Giê-su vẫn nhìn thấy Mẹ. Có lẽ chẳng có nỗi đau nào của một người mẹ lớn hơn việc đứng nhìn người con mình yêu bị hành hạ mà không thể làm gì để cứu con. Đức Maria đã từng bế Hài Nhi Giê-su trong lòng, từng quấn khăn cho Con, từng cho Con bú, từng nghe tiếng Con khóc những đêm thơ bé, từng nắm bàn tay bé nhỏ của Con trên những con đường làng Nadarét, từng nhìn Con lớn lên dưới mái nhà nghèo, từng giữ trong lòng những điều mình chưa hiểu. Và giờ đây cũng đôi bàn tay ấy, Mẹ không thể chạm đến Con. Con ở ngay trước mặt mà lại xa đến vô cùng. Một khoảng cách chỉ vài bước chân nhưng bị ngăn bởi cây Thập Giá, bởi lính tráng, bởi đinh sắt, bởi sự tàn nhẫn của con người. Mẹ nhìn Con, Con nhìn Mẹ. Có lẽ chẳng cần nói nhiều. Có những tình yêu càng sâu thì càng ít lời. Nhưng Giê-su không để Mẹ lại một mình. Người nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Trong giây phút cái chết đang đến rất gần, Giê-su vẫn lo cho người ở lại. Đó là điều làm cho tình yêu của Người ngọt ngào đến nghẹn lòng. Người không còn nghĩ cho mình. Người không hỏi ai sẽ lau máu trên mặt mình, ai sẽ tháo những chiếc đinh, ai sẽ chôn cất mình cho tử tế. Người nghĩ đến Mẹ. Người nghĩ đến người môn đệ. Người nối những con người cô đơn lại thành một gia đình. Chính trên đồi Canvê, giữa cảnh tan nát nhất, một gia đình mới được sinh ra. Và từ đó, Mẹ của Giê-su trở thành Mẹ của những người thuộc về Giê-su. Người môn đệ trở thành con của Mẹ. Tình yêu không để người mình yêu sống trong cảnh mồ côi. Tình yêu luôn tìm cách trao người mình yêu cho một người khác chăm sóc, trước khi chính mình ra đi.
Nhưng lời ấy cũng cay đắng biết bao. Bởi Giê-su đang trao Mẹ cho một người khác vì Người sắp chết. Một người con nào mà chẳng muốn tự tay chăm sóc mẹ mình cho đến tuổi già? Một người con nào mà chẳng muốn còn được bước vào căn nhà cũ, ngồi bên mẹ, nghe mẹ kể chuyện, được nhìn khuôn mặt đã già theo năm tháng? Nhưng Giê-su không còn những ngày như thế nữa. Cái chết cắt ngang tất cả. “Đây là con bà” là một lời yêu thương, nhưng trong lời yêu thương ấy có cả một lưỡi gươm. Đó là hương vị của tình yêu: ngọt vì biết mình được yêu, đắng vì biết rằng người yêu mình đang ra đi. Có những gia đình hôm nay cũng đang nếm thứ hương vị đó. Một người mẹ ngồi bên giường bệnh của con. Một người chồng chăm người vợ đang yếu dần. Một người con nắm bàn tay cha trong những ngày cuối đời. Có những câu nói rất nhẹ: “Con nhớ chăm mẹ nhé”, “anh nhớ lo cho các con”, “em cố gắng giữ gìn sức khỏe”, nhưng nói ra thì cả người nói lẫn người nghe đều muốn khóc, bởi đằng sau những lời bình thường ấy là một linh cảm chia lìa. Thập Giá của Giê-su đi vào những khoảnh khắc như vậy. Và Giê-su dạy chúng ta: ngay cả khi đau nhất, vẫn có thể yêu; ngay cả khi mình đang cần được chăm sóc nhất, vẫn có thể nghĩ đến người khác; ngay cả khi cuộc đời mình đang vỡ ra, vẫn có thể nối những mảnh đời khác lại với nhau. Người Kitô hữu không được phép để đau khổ biến mình thành một người chỉ biết nhìn vào vết thương của mình. Càng đau, ta càng cần học với Giê-su để nhìn thấy người khác. Có khi người đang đứng cạnh ta cũng đang đau. Có khi mẹ ta đang chờ một cuộc điện thoại. Có khi cha ta đã già nhưng chẳng nói. Có khi người bạn đời đang cô đơn ngay trong căn nhà chung. Có khi con cái đang cần một lời hỏi han mà ta mải mê với công việc. Có khi một người bạn lâu năm đang đi qua một cuộc khủng hoảng nhưng không biết mở lời. “Đây là con bà, đây là Mẹ anh” không chỉ là lời trao Đức Maria cho Hội Thánh; đó còn là lời nhắc rằng tình yêu Giê-su luôn làm cho người xa lạ trở thành người nhà, làm cho người cô độc có một mái ấm, làm cho người đau khổ có một bàn tay, làm cho những ai chẳng còn ai biết rằng họ vẫn có một nơi để thuộc về.
Rồi từ trên Thập Giá vang lên một lời ngắn đến đau lòng: “Ta khát.” Chỉ hai tiếng mà chứa cả vực sâu của tình yêu. Đúng, Giê-su khát nước. Thân thể Người đã mất quá nhiều máu. Môi Người khô. Cổ họng cháy. Sau đòn vọt, sau con đường dài ôm Thập Giá, sau những giờ bị treo dưới nắng, cái khát của thân xác là khủng khiếp. Nhưng nếu chỉ là một cơn khát của thân xác, lời “Ta khát” đã không làm bao nhiêu tâm hồn qua các thế kỷ phải thao thức. Bởi trong cơn khát ấy còn có một cơn khát khác: cơn khát tình yêu của con người. Đấng đã yêu con người đến tận cùng đang khát một chút tình yêu đáp lại. Đấng đã trao tất cả đang mong một trái tim mở ra. Đấng có thể làm nước vọt lên từ đá, Đấng từng biến nước thành rượu, Đấng từng nói với người phụ nữ Samari về nguồn nước hằng sống, giờ đây lại nói: “Ta khát.” Ôi nghịch lý của tình yêu! Đấng là nguồn nước lại khát. Đấng làm no thỏa mọi khát vọng của con người lại xin con người một giọt nước. Đấng chẳng cần gì nơi chúng ta lại tự làm cho mình trở thành người cần chúng ta. Đó chính là sự khiêm hạ của tình yêu. Tình yêu không ép buộc. Tình yêu chỉ đứng đó và chờ. Giê-su có thể bắt ta yêu Người, nhưng nếu bị bắt thì còn gì là tình yêu? Vì thế Người khát. Người để mình thiếu. Người để một khoảng trống trong trái tim mình mà chỉ tự do của chúng ta mới có thể lấp đầy.
Và có lẽ điều cay đắng nhất trong tiếng “Ta khát” chính là nhiều lần Giê-su vẫn còn khát. Người khát trong nhà tạm của những nhà thờ vắng người. Người khát trong những gia đình mang danh Công giáo nhưng từ lâu chẳng còn cầu nguyện với nhau. Người khát trong trái tim người cha người mẹ chỉ lo con thành công mà quên dạy con biết Thiên Chúa. Người khát trong người trẻ có hàng ngàn bạn bè trên mạng nhưng chẳng có một phút thinh lặng để nói chuyện với Chúa. Người khát trong người già sống cô độc giữa chính con cháu của mình. Người khát trong người nghèo đứng trước cửa nhà người dư dật. Người khát trong một bệnh nhân đang cần một lời an ủi. Người khát trong người đã phạm lỗi nhưng đang mong được tha thứ. Người khát trong người chồng mong vợ hiểu mình một chút, trong người vợ mong chồng lắng nghe mình một chút, trong đứa trẻ chỉ mong cha mẹ đặt điện thoại xuống và nhìn vào mắt nó một chút. “Ta khát” vẫn vang lên mỗi ngày, nhưng tai ta nhiều khi đã quá đầy bởi tiếng ồn nên không nghe thấy. Ta cứ tưởng Chúa cần những việc lớn lao. Không. Có khi Người chỉ khát một kinh Lạy Cha được đọc với lòng thật. Một Thánh lễ được tham dự với trái tim chứ không chỉ với thân xác. Một lần ta ngồi yên trước Thánh Thể mà không xin gì, chỉ ở đó với Người. Một lần ta thôi trả đũa người đã làm ta đau. Một lần ta gọi điện cho cha mẹ. Một lần ta ôm lấy người bạn đời. Một lần ta cho một người nghèo một bữa ăn với sự tôn trọng. Một lần ta nói với Chúa: “Con đây. Con chẳng có gì nhiều. Nhưng con yêu Chúa.” Có thể đó chính là giọt nước Giê-su đang khát.
Tình Yêu cần tình yêu. Đây là một sự thật rất đẹp nhưng cũng rất đáng sợ. Ta thường nghĩ Thiên Chúa chỉ là Đấng cho, còn ta là người nhận. Nhưng trên Thập Giá, Thiên Chúa lại đặt mình vào vị trí của người chờ đợi. Người chờ ta. Người khát ta. Người mong tình yêu của ta. Một tình yêu đích thực không bao giờ bằng lòng với việc trao quà; nó muốn chính con người. Người mẹ không chỉ muốn con gửi tiền mà muốn con trở về. Người vợ không chỉ muốn chồng mua quà mà muốn chồng ở bên. Người chồng không chỉ muốn một bữa cơm ngon mà muốn được hiểu. Đứa trẻ không chỉ muốn đồ chơi mà muốn cha mẹ có mặt. Và Thiên Chúa cũng thế. Chúa không thiếu những gì ta có. Người không cần tiền bạc của ta, không cần tiếng khen của ta, không cần những hình thức đạo đức ta làm để người khác nhìn thấy. Người cần trái tim. “Con ơi, Cha khát con.” Có lẽ nếu mỗi lần nhìn Thập Giá ta nghe được câu đó, đời sống đạo của ta sẽ thay đổi. Ta sẽ không đi lễ chỉ vì luật buộc. Ta sẽ không cầu nguyện chỉ vì sợ tội. Ta sẽ không làm việc lành chỉ vì mong được thưởng. Ta sẽ đến vì có một Người đang khát tình yêu của ta. Một Người đã khát đến chết.
Nhưng rồi cơn đắng của tình yêu đi đến tận đáy khi Giê-su kêu lớn: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Có lẽ trong tất cả những lời trên Thập Giá, đây là lời khiến con người sợ nhất. Bởi ta có thể chịu nhiều đau khổ nếu còn cảm thấy Thiên Chúa ở bên. Người bệnh có thể chịu đau nếu còn hy vọng. Người nghèo có thể chịu thiếu nếu còn có người yêu thương. Người bị hiểu lầm có thể chịu được nếu còn có một người hiểu mình. Nhưng nếu ngay cả Thiên Chúa cũng dường như im lặng thì sao? Nếu cầu nguyện mà trời vẫn đóng kín? Nếu kêu mà không nghe tiếng đáp? Nếu đã sống tử tế mà vẫn gặp tai họa? Nếu đã cầu xin bao nhiêu năm mà bệnh vẫn không khỏi, gia đình vẫn tan, con vẫn bỏ nhà, người thân vẫn chết, những oan ức vẫn còn đó? Có những lúc người ta không mất đức tin vì muốn chống lại Thiên Chúa, nhưng vì đau quá mà không còn biết Thiên Chúa đang ở đâu. Giê-su đã đi vào chính nơi đó của thân phận con người. Người không đứng ngoài để giảng cho ta một bài về đau khổ. Người bước vào đau khổ. Người không đứng trên trời nói với kẻ cô đơn rằng “hãy tin đi”. Người đã nếm cô đơn. Người đã đi vào cảm giác bị bỏ rơi. Người đã cầu nguyện từ nơi mà chẳng cảm thấy gì ngoài bóng tối. Bởi thế, không ai có thể nói với Giê-su rằng: “Chúa không hiểu con đâu.” Người hiểu. Người đã ở đó.
Nhưng chính ở đây, hương vị đắng lại giấu một vị ngọt sâu đến lạ lùng. Giê-su kêu: “Lạy Thiên Chúa của con.” Người cảm thấy bị bỏ rơi, nhưng vẫn gọi “Thiên Chúa của con”. Bóng tối không giết được tương quan. Sự im lặng không xóa được lòng tin. Cảm giác vắng mặt không có nghĩa là Thiên Chúa vắng mặt thật. Đây là bài học mà chỉ những ai đã đi qua đêm tối mới hiểu. Đức tin không phải lúc nào cũng là cảm thấy Chúa gần. Có những ngày cầu nguyện rất sốt sắng, lòng đầy bình an, ta cảm nhận Chúa như đang ở ngay bên. Những ngày ấy thật quý. Nhưng cũng có những ngày đọc một kinh mà lòng khô khốc, vào nhà thờ mà chẳng cảm thấy gì, đứng trước Thánh Thể mà tâm hồn như một cánh đồng nứt nẻ. Và chính lúc đó, đức tin có thể trở nên tinh ròng hơn. Ta không còn yêu Chúa vì cảm giác Chúa cho. Ta yêu Chúa vì Người là Chúa. Ta không còn bám vào những an ủi thiêng liêng. Ta bám vào chính Người. Như Giê-su trong bóng tối vẫn kêu “Thiên Chúa của con”, người môn đệ cũng phải học nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng Ngài vẫn là Chúa của con. Con không cảm thấy Ngài, nhưng con vẫn ở đây. Con không biết ngày mai sẽ thế nào, nhưng con vẫn đặt đời con trong tay Ngài.”
Đây là điều rất quan trọng cho những ai đang đi qua đêm tối. Có người hôm nay đang cầu nguyện mà chẳng thấy gì. Có người đang mang một nỗi đau đã kéo dài nhiều năm. Có người đã xin Chúa cứu một người thân nhưng người ấy vẫn ra đi. Có người đã sống cả đời hy sinh cho gia đình nhưng cuối cùng lại nhận sự vô ơn. Có người đã làm điều tốt nhưng bị hiểu lầm. Có người phục vụ Chúa nhưng đến một ngày lại cảm thấy chính mình bị bỏ quên. Xin đừng vội nghĩ rằng những lúc ấy Chúa không còn ở bên. Hãy nhìn lên Giê-su. Chính Con yêu dấu của Cha cũng đã kêu lên từ vực sâu. Không phải mọi lời cầu nguyện đều được trả lời bằng một phép lạ. Có lời cầu nguyện được trả lời bằng sức mạnh để chịu đựng. Có lời cầu nguyện được trả lời bằng một người xuất hiện đúng lúc. Có lời cầu nguyện chỉ được hiểu sau nhiều năm. Có lời cầu nguyện phải chờ đến bên kia cõi đời ta mới hiểu. Đức tin trưởng thành không phải là luôn có câu trả lời. Đức tin trưởng thành là ngay cả khi chưa có câu trả lời, ta vẫn không buông bàn tay Thiên Chúa.
Rồi Giê-su nói: “Mọi sự đã hoàn tất.” Đây không phải là tiếng thở dài của một người đầu hàng: “Thôi, hết rồi.” Đây là lời của người đã đi hết con đường. Từ máng cỏ Bêlem đến căn nhà Nadarét, từ dòng Giođan đến hoang địa, từ những con đường Galilê đến Giêrusalem, từ Bữa Tiệc Ly đến Vườn Dầu, từ dinh Caipha đến dinh Philatô, từ sân bị đánh đòn đến con đường Thập Giá, từ những lời giảng dạy đến giọt máu cuối cùng, Giê-su đã không bỏ dở. Người đã yêu đến cùng. “Mọi sự đã hoàn tất” có nghĩa là: Cha ơi, Con đã làm điều Cha trao. Nhân loại ơi, Ta đã trao hết. Không còn gì Ta giữ lại. Bạn và tôi, chúng ta nằm trong tiếng “hoàn tất” ấy. Tội lỗi của ta, những phản bội của ta, những vết thương của ta, những lần ta xa Chúa, những điều ta xấu hổ không dám nói với ai, tất cả đã được Giê-su mang lên Thập Giá. Khi Người nói “Mọi sự đã hoàn tất”, Người không nói rằng mọi người đã tốt rồi, mọi đau khổ đã biến mất, mọi nước mắt đã khô. Người nói rằng con đường cứu độ đã được mở. Giá đã được trả. Tình yêu đã đi đến tận cùng.
Thật thấm thía nếu ta tự hỏi: đến cuối đời mình, ta có thể nói gì? “Mọi sự đã hoàn tất” hay “còn quá nhiều điều đáng lẽ phải làm”? Đáng lẽ tôi phải nói lời xin lỗi sớm hơn. Đáng lẽ tôi phải về thăm cha mẹ nhiều hơn. Đáng lẽ tôi phải bớt nóng giận với vợ con. Đáng lẽ tôi phải tha thứ cho người ấy. Đáng lẽ tôi phải dành thời giờ cho Chúa. Đáng lẽ tôi phải sống tử tế hơn. Đáng lẽ tôi phải bớt tranh hơn thua. Đáng lẽ tôi phải nói “con yêu mẹ” khi mẹ còn nghe được. Đáng lẽ tôi phải ôm cha khi cha còn đứng được. Đáng lẽ tôi phải làm hòa trước khi người kia nhắm mắt. Cuộc đời có quá nhiều chữ “giá như” được viết sau những cánh cửa bệnh viện, sau những nấm mồ, sau những cuộc chia tay không kịp nói lời cuối. Giê-su dạy ta đừng đợi đến phút cuối mới yêu. Hãy hoàn tất tình yêu của mình từng ngày. Có người cần ta tha thì tha hôm nay. Có người cần ta gọi thì gọi hôm nay. Có một việc lành ta có thể làm thì làm hôm nay. Có một lời cảm ơn cần nói thì nói hôm nay. Có một tội phải bỏ thì bỏ hôm nay. Có một lời xin lỗi cần nói thì đừng để ngày mai. Bởi chẳng ai biết mình còn bao nhiêu ngày để hoàn tất phần tình yêu Chúa trao cho mình.
Và “Mọi sự đã hoàn tất” cũng là lời an ủi lớn lao cho những ai cứ nghĩ mình phải tự cứu lấy mình. Không. Chúng ta không tự cứu được mình. Giê-su đã hoàn tất. Điều ta cần làm là mở lòng đón nhận. Có những người sống đạo rất mệt vì cứ nghĩ mình phải hoàn hảo mới được Chúa yêu. Họ phạm một lỗi thì tuyệt vọng. Họ yếu đuối thì xấu hổ. Họ nhìn quá khứ mình rồi nghĩ Chúa chắc đã chán mình. Nhưng Thập Giá nói điều khác. Giê-su không đợi ta tốt rồi mới chết cho ta. Người chết cho ta khi ta còn là người tội lỗi. “Mọi sự đã hoàn tất” nghĩa là tình yêu của Chúa lớn hơn thất bại của ta. Thập Giá cao hơn vực sâu ta đã rơi xuống. Máu Giê-su mạnh hơn tội lỗi ta. Điều này không phải để ta dễ dãi với tội, nhưng để ta không tuyệt vọng. Một người biết mình được yêu đến thế sẽ không muốn quay lại làm điều khiến Người Yêu mình đau nữa. Sám hối thật không sinh ra từ nỗi sợ bị phạt cho bằng từ nỗi đau vì đã làm tổn thương một Tình Yêu quá lớn.
Và rồi lời cuối cùng: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Sau tất cả là phó thác. Đó là phần thưởng của tình yêu. Người đã sống cho Cha, giờ trở về với Cha. Người đã đi qua sự dữ mà không để sự dữ biến mình thành kẻ dữ. Người đã bị ghét mà không ghét lại. Người bị nguyền rủa mà vẫn chúc lành. Người bị giết mà vẫn tha thứ. Người bị bỏ rơi mà vẫn gọi Cha. Và giờ đây Người trao linh hồn mình vào tay Cha. Có lẽ chẳng có cách chết nào đẹp hơn: chết trong phó thác. Không phải phó thác vì mọi sự đã dễ dàng, nhưng phó thác sau khi đã đi qua tất cả cay đắng. Giê-su không chết trong oán hận. Người không chết với nắm tay siết chặt. Người chết với tâm hồn mở ra. “Trong tay Cha.” Cả đời Giê-su nằm trong ba chữ ấy. Khi vui: trong tay Cha. Khi được tung hô: trong tay Cha. Khi bị chống đối: trong tay Cha. Khi bạn bè bỏ chạy: trong tay Cha. Khi trời tối: trong tay Cha. Khi chết: vẫn trong tay Cha.
Ước gì đó cũng là con đường của mỗi chúng ta. Đời người rồi sẽ có những lúc ta không còn kiểm soát được gì. Tuổi trẻ, ta tưởng mình nắm được đời mình. Ta lên kế hoạch, ta tính toán, ta dự định. Nhưng rồi bệnh tật có thể đến không báo trước. Một biến cố có thể đảo lộn mọi dự tính. Một người ta yêu có thể ra đi. Công việc có thể mất. Sức khỏe có thể xuống. Tuổi già sẽ đến. Rồi một ngày bàn tay từng rất mạnh cũng không nâng nổi một ly nước. Đôi chân từng đi khắp nơi cũng cần người dìu. Đôi mắt từng đọc bao nhiêu trang sách cũng mờ. Trí nhớ từng sắc bén cũng bắt đầu quên. Và cuối cùng ta phải trao tất cả. Lúc ấy ta sẽ hiểu phó thác không phải là một ý tưởng đạo đức đẹp để nói trong bài giảng. Phó thác là điều cuối cùng con người có thể làm. “Lạy Cha, con xin phó thác đời con trong tay Cha.” Người đã tập phó thác từng ngày sẽ dễ phó thác vào ngày cuối. Người mỗi sáng biết nói: “Ngày hôm nay của con thuộc về Chúa”, mỗi tối biết nói: “Những gì con làm được và chưa làm được, con trao cho Chúa”, thì đến phút cuối sẽ có thể nói cùng Giê-su: “Con xin phó linh hồn con trong tay Cha.”
Nhìn lại những lời cuối của Giê-su, ta thấy một bản tình ca kỳ lạ được viết bằng máu. “Đây là con bà, đây là Mẹ anh”: tình yêu chăm sóc những người ở lại. “Ta khát”: tình yêu khao khát được yêu lại. “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con”: tình yêu vẫn trung thành trong đêm tối. “Mọi sự đã hoàn tất”: tình yêu không bỏ cuộc giữa đường. “Lạy Cha, con xin phó hồn con trong tay Cha”: tình yêu cuối cùng trở về nơi nó phát xuất. Từng lời một vừa ngọt vừa đắng. Ngọt vì tất cả đều là tình yêu. Đắng vì tình yêu ấy phải trả giá bằng máu. Ngọt vì chúng ta được yêu. Đắng vì ta nhận ra mình đã nhiều lần đáp lại quá ít. Ngọt vì Thập Giá mở cửa trời. Đắng vì chính tội lỗi con người đã dựng nên Thập Giá. Ngọt vì Giê-su không bỏ ta. Đắng vì nhiều lần ta lại bỏ Người.
Và có lẽ hôm nay điều Chúa muốn nơi chúng ta không phải là đứng thật lâu dưới chân Thập Giá rồi chỉ xúc động. Nước mắt trước Thập Giá có thể đẹp, nhưng nước mắt không đủ. Người bị đóng đinh đang hỏi ta: sau khi nhìn thấy tình yêu này, con sẽ sống thế nào? Con có biết chăm sóc người trong gia đình như Ta đã chăm sóc Mẹ không? Con có nghe tiếng “Ta khát” nơi những người cần con không? Con có còn tin khi Ta im lặng không? Con có hoàn tất bổn phận yêu thương của mình hay cứ trì hoãn? Con có dám phó thác đời mình cho Cha không? Đạo không dừng ở việc ngắm Thập Giá. Đạo là để Thập Giá thay đổi cách ta sống.
Có lẽ gia đình là nơi đầu tiên ta phải sống những lời cuối của Giê-su. “Đây là Mẹ anh” nghĩa là hãy nhìn lại cha mẹ mình. Họ còn đó không? Nếu còn, hãy yêu khi còn kịp. Đừng đợi một ngày căn nhà vắng người mới nhớ tiếng mẹ. Đừng đợi chiếc ghế cha vẫn ngồi trống rồi mới muốn được nghe cha kể lại một chuyện cũ. Cha mẹ già không cần những điều quá lớn. Nhiều khi họ chỉ cần con về ăn một bữa cơm, gọi một cuộc điện thoại, ngồi bên họ mà không nhìn đồng hồ. “Ta khát” cũng vang lên trong người bạn đời. Có những cuộc hôn nhân không tan vì phản bội lớn, nhưng khô dần vì không ai tưới. Người ta sống cạnh nhau nhưng chẳng còn nhìn nhau. Nói với người ngoài rất ngọt, về nhà chỉ còn những câu cụt lủn. Kiên nhẫn với khách hàng nhưng nóng giận với người thân. Người chồng khát một lời ghi nhận. Người vợ khát một chút dịu dàng. Con trẻ khát thời gian của cha mẹ. Đừng để đến khi gia đình nứt ra mới hỏi tại sao. Tình yêu cũng khát. Nếu không được tưới, nó sẽ héo.
“Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con” cũng phải được học trong gia đình. Có những ngày vợ chồng không hiểu nhau. Có những giai đoạn con cái làm cha mẹ đau lòng. Có những lúc kinh tế khó khăn, bệnh tật kéo dài, cả nhà mệt mỏi. Chính khi ấy người ta dễ buông tay. Nhưng tình yêu trưởng thành không phải là yêu khi người kia dễ thương. Tình yêu trưởng thành là còn ở lại khi người kia đang khó thương nhất. Không phải dung túng điều sai, nhưng không bỏ con người. Có khi phải nói sự thật, nhưng nói với tình yêu. Có khi phải sửa lỗi, nhưng không làm nhục. Có khi phải giữ khoảng cách để chữa lành, nhưng không nuôi hận thù. Giê-su đã ở lại trên Thập Giá. Người có thể xuống, nhưng Người không xuống. Bởi nếu xuống khỏi Thập Giá, Người có thể chứng minh quyền năng, nhưng lại không thể chứng minh tình yêu đến cùng. Gia đình cũng có những “Thập Giá” nhỏ như thế. Có những lúc ta hoàn toàn có thể thắng một cuộc cãi vã, nhưng nếu thắng mà làm người mình yêu bị nghiền nát thì chiến thắng ấy để làm gì? Có lúc im đi một câu là cứu được một mái nhà. Có lúc xin lỗi trước dù mình chỉ sai một phần là cứu được một tương quan. Có lúc tha thứ không phải vì người kia xứng đáng, nhưng vì mình không muốn cái ác tiếp tục sinh thêm cái ác.
“Mọi sự đã hoàn tất” cũng đặt trước ta một câu hỏi về trách nhiệm. Tình yêu không chỉ là cảm xúc. Tình yêu là hoàn tất điều mình đã nhận. Người cha hoàn tất tình yêu bằng việc trung tín với gia đình. Người mẹ hoàn tất tình yêu bằng hàng ngàn hy sinh không ai thấy. Người con hoàn tất tình yêu bằng việc hiếu thảo khi cha mẹ tuổi già. Người linh mục hoàn tất tình yêu bằng việc trung thành với đoàn chiên ngay cả khi mệt mỏi. Người tu sĩ hoàn tất tình yêu bằng việc giữ lời khấn khi những cảm xúc ban đầu đã qua. Người Kitô hữu hoàn tất tình yêu bằng việc sống Tin Mừng trong đời thường, nơi chẳng ai vỗ tay. Có những việc rất nhỏ nhưng Thiên Chúa thấy. Một bữa cơm nấu trong mệt mỏi. Một đêm thức chăm người bệnh. Một lần không nói lời cay độc dù có thể nói. Một khoản tiền âm thầm giúp người nghèo. Một giờ ngồi tòa giải tội. Một chuyến đi xa thăm người đau yếu. Một lời cầu nguyện cho người đã làm mình tổn thương. Những điều ấy không lên báo, nhưng chính chúng làm nên một đời người có thể nói: “Con đã cố gắng hoàn tất phần yêu thương Chúa trao.”
Sau cùng, tất cả phải kết thúc trong phó thác. Chúng ta yêu, nhưng không sở hữu được người mình yêu. Cha mẹ yêu con, nhưng rồi phải để con bước con đường của nó. Vợ chồng yêu nhau, nhưng chẳng ai giữ người kia khỏi cái chết. Linh mục yêu cộng đoàn, nhưng sẽ có ngày phải rời nhiệm sở. Bạn bè yêu nhau, rồi có lúc cách xa. Cuộc đời này là một chuỗi những lần học cách trao lại. Điều ta yêu nhất cuối cùng vẫn phải đặt vào tay Thiên Chúa. Và đó không phải là mất. Đó là trả về nơi tình yêu được sinh ra. Giê-su phó linh hồn trong tay Cha và từ chính sự phó thác ấy, bình minh Phục Sinh bắt đầu. Bởi tay Cha không phải là đáy mồ. Tay Cha là nơi sự sống được gìn giữ. Người Kitô hữu phó thác không phải vì tuyệt vọng, nhưng vì tin rằng sau giới hạn của mình còn có Thiên Chúa.
Thế nên, nếu hôm nay lòng ta đang ngọt ngào vì được yêu, hãy tạ ơn. Nếu hôm nay tình yêu đang có vị đắng vì bị phản bội, hãy nhìn Giê-su. Nếu gia đình đang bình an, hãy biết giữ gìn. Nếu gia đình đang rạn nứt, hãy bắt đầu chữa lành từ chính mình. Nếu ta đang khát một tình yêu không được đáp lại, hãy nhớ Giê-su cũng từng khát. Nếu ta cảm thấy Chúa im lặng, hãy nhớ Người Con yêu dấu cũng đã bước qua màn đêm ấy. Nếu ta đang mệt mỏi giữa bổn phận, hãy nghe “Mọi sự đã hoàn tất” để có sức đi đến cùng. Và nếu một ngày mọi sự trong tay ta bắt đầu rơi xuống, hãy học lời cuối cùng của Giê-su: “Lạy Cha, con xin phó thác…”
Đứng dưới chân Thập Giá thật lâu, rồi ta sẽ hiểu một điều: tình yêu Giê-su không ngọt kiểu thứ ngọt làm người ta quên đau khổ. Đó là vị ngọt đi xuyên qua cay đắng. Không phải thứ bình an vì chẳng có bão tố, nhưng là bình an ngay giữa bão tố. Không phải niềm vui vì chẳng từng khóc, nhưng là niềm vui sinh ra từ nước mắt. Không phải chiến thắng vì tránh được cái chết, nhưng là chiến thắng đi xuyên qua cái chết. Đó là lý do Thập Giá vừa làm người ta đau vừa làm người ta được chữa lành. Ta đau vì thấy Chúa bị đóng đinh. Ta được chữa lành vì biết Người chịu đóng đinh cho ta. Ta đau vì thấy tội mình. Ta được chữa lành vì thấy lòng thương xót còn lớn hơn tội mình. Ta đau vì thấy tình yêu phải trả giá. Ta được chữa lành vì biết mình đáng giá đến mức Thiên Chúa đã chấp nhận trả giá ấy.
Và có lẽ câu hỏi cuối cùng không còn là: Giê-su đã yêu tôi bao nhiêu? Câu trả lời đã nằm trên Thập Giá rồi. Hai cánh tay giang ra là câu trả lời. Trái tim bị đâm thâu là câu trả lời. Những giọt máu cuối là câu trả lời. “Ta khát” là câu trả lời. “Mọi sự đã hoàn tất” là câu trả lời. Câu hỏi còn lại là: tôi sẽ yêu Người bao nhiêu? Tôi có để Người tiếp tục khát không? Tôi có để Mẹ đứng cô đơn không? Tôi có bỏ cuộc khi đường tình yêu trở nên cay đắng không? Tôi có trung thành khi chẳng còn cảm thấy gì không? Tôi có dám hoàn tất phần đời mình trong yêu thương không? Tôi có dám trao đời mình lại cho Cha không?
Xin cho chúng ta đừng chỉ biết tình yêu Giê-su bằng trí óc, nhưng thật sự nếm được tình yêu ấy. Nếm vị ngọt để biết mình được yêu đến vô cùng. Nếm vị đắng để biết tình yêu không rẻ. Nếm nước mắt của Mẹ để biết quý gia đình. Nếm cơn khát của Giê-su để biết đáp lại. Nếm cảm giác cô đơn của Người để biết đứng bên những ai bị bỏ rơi. Nếm lời “hoàn tất” để sống trách nhiệm. Nếm sự phó thác cuối cùng để học bình an. Và khi đã nếm rồi, xin đừng sống như trước nữa. Bởi ai đã thật sự đứng dưới chân Thập Giá, ai đã để một giọt máu của Đấng chịu đóng đinh chạm vào lương tâm mình, người ấy không thể tiếp tục yêu cách hời hợt. Người ấy sẽ hiểu rằng đời ngắn lắm, thời gian để yêu không nhiều như ta tưởng. Hôm nay còn có thể nói lời yêu thì hãy nói. Còn có thể tha thì hãy tha. Còn có thể trở về thì hãy trở về. Còn có thể quỳ xuống thì hãy quỳ xuống. Còn có thể ôm nhau thì hãy ôm. Còn có thể làm hòa thì đừng trì hoãn. Còn có thể cho Chúa một giọt nước thì đừng để Người khát thêm.
Bởi rồi sẽ có một ngày, ta cũng phải nói lời cuối của đời mình. Ước gì trước giây phút đó, ta đã yêu đủ để không tiếc, đã tha thứ đủ để lòng nhẹ, đã cho đi đủ để tay trống, đã tin đủ để không sợ, và đã phó thác đủ để có thể nhắm mắt bình an. Khi ấy, lời cuối của Giê-su sẽ trở thành lời cuối đẹp nhất của đời ta: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Và có lẽ chính lúc ta tưởng mọi sự kết thúc, ta sẽ khám phá điều mà Giê-su đã biết từ trên Thập Giá: trong bàn tay của Cha, tình yêu không bao giờ chết. Tình yêu chỉ đi qua cái chết để trở về nguồn của nó, và ở đó, tất cả những cay đắng của một đời người sẽ được biến thành vị ngọt không bao giờ tàn.
Lm. Anmai, CSsR
CÓ CHIỀU THỨ SÁU MỚI CÓ SÁNG PHỤC SINH
Tình yêu Giê-su là một tình yêu thật lạ. Lạ đến độ nếu chỉ nhìn bằng lý trí của con người, ta khó lòng hiểu nổi. Người đời thường nghĩ rằng yêu là phải được ở bên nhau, yêu là phải giữ lấy nhau, yêu là phải tránh xa tất cả những gì làm mình đau, yêu là phải tìm cách kéo dài những ngày vui và xua đi những buổi chiều buồn. Thế nhưng tình yêu Giê-su lại đi một con đường hoàn toàn khác. Tình yêu ấy có nụ cười nhưng cũng có nước mắt, có gặp gỡ nhưng cũng có chia lìa, có tiếng hoan hô của ngày vào thành Giê-ru-sa-lem nhưng cũng có tiếng kết án lạnh lùng của đám đông chỉ vài ngày sau đó, có bàn tiệc thân tình nhưng cũng có một đêm vườn Cây Dầu cô quạnh, có vòng tay của những người thân yêu nhưng rồi cuối cùng lại là hai cánh tay giang rộng trên thập giá. Tình yêu ấy có cay đắng của biệt ly, của mất mát, của cái chết, nhưng chính từ trong những đắng cay tưởng như không còn gì đắng hơn ấy lại bật lên một hương vị ngọt ngào không gì có thể diễn tả hết được: ngọt ngào của đoàn tụ, của sự sống chiến thắng tử thần, của ánh sáng bừng lên từ ngôi mộ trống, của niềm vui Phục Sinh mà từ đó không còn một bóng tối nào có thể dập tắt. Có lẽ đó là điều kỳ diệu nhất của tình yêu Thiên Chúa: Ngài không loại bỏ cay đắng khỏi tình yêu, Ngài biến cay đắng thành con đường đưa tình yêu tới chỗ viên mãn. Ngài không né tránh cái chết, Ngài đi xuyên qua cái chết để mở cửa sự sống. Ngài không giữ sự sống lại cho riêng mình, Ngài trao ban sự sống để những người mình yêu được sống. Và bởi vậy, nơi Giê-su, tình yêu không chỉ là một cảm xúc dịu dàng nhưng là một cuộc hiến thân; không chỉ là những lời nói đẹp nhưng là máu đổ ra; không chỉ là những phút giây ngọt ngào nhưng còn là khả năng chấp nhận cay đắng vì hạnh phúc của người mình yêu.
Chiều thứ Sáu hôm ấy chắc chắn là một buổi chiều cay đắng nhất trong lịch sử nhân loại. Trời như tối đi. Núi Sọ lạnh lẽo. Một Người vô tội bị treo giữa hai kẻ có tội. Những người từng bước theo Người phần lớn đã chạy trốn. Những tiếng reo “Hosanna” trước đó chẳng còn vang nữa, thay vào đó là những lời nhạo báng, chế giễu, thách thức. Một vài người đứng dưới chân thập giá với đôi mắt đỏ hoe và trái tim tan nát. Đức Maria đứng đó. Người Mẹ đã từng ôm Con trong đêm Bêlem nay chỉ có thể đứng nhìn Con mình bị đóng đinh. Mẹ không thể tháo những chiếc đinh ra. Mẹ không thể lau hết máu trên khuôn mặt Con. Mẹ không thể đưa Con xuống khỏi thập giá khi giờ của Người chưa đến. Chỉ còn có thể đứng đó mà yêu. Có những lúc tình yêu đau đến mức không còn làm được gì ngoài việc ở lại. Có những lúc yêu một người không phải là cứu người ấy khỏi đau khổ, mà là không bỏ người ấy một mình trong đau khổ. Đức Maria đã yêu Con như thế. Và Giê-su cũng yêu nhân loại như thế. Người không chạy trốn khỏi thập giá. Người không gọi đạo binh thiên thần xuống. Người không dùng quyền năng để cứu mình. Người ở lại trên thập giá đến cùng. Vì có những lúc tình yêu chỉ thật sự là tình yêu khi người ta không còn tìm cách giữ mình nữa.
“Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình.” Câu nói ấy nơi Giê-su không phải là một câu nói để nghe cho cảm động. Người đã sống câu ấy cho tới giọt máu cuối cùng. Khi Người nói về hạt lúa phải rơi xuống đất và chết đi thì mới sinh nhiều bông hạt, Người đã nói về chính mình. Hạt lúa nếu cứ giữ nguyên thì vẫn chỉ là một hạt lúa. Nó phải chấp nhận vùi mình vào lòng đất tối tăm, phải chấp nhận lớp vỏ tan đi, phải chấp nhận một kiểu “chết” để sự sống mới nảy mầm. Tình yêu cũng vậy. Một tình yêu chỉ muốn giữ lấy chính mình, chỉ muốn được đáp trả, chỉ muốn được chiều chuộng, chỉ muốn người khác làm cho mình hạnh phúc thì tình yêu đó chưa trưởng thành. Tình yêu thật luôn mang trong nó một mầm chết đi. Chết đi cho ích kỷ. Chết đi cho cái tôi. Chết đi cho những đòi hỏi. Chết đi cho ham muốn chiếm hữu. Chết đi cho sự hơn thua. Chết đi cho tự ái. Chết đi cho những tính toán hơn thiệt. Và mỗi lần một phần của cái tôi chết đi vì người mình yêu, một phần của sự sống mới lại được sinh ra. Chính vì thế, tình yêu Giê-su có chết đi mới đem lại hạnh phúc tràn đầy và sung mãn cho người mình yêu.
Người ta thường sợ chữ “chết”. Ngay cả khi nói về tình yêu, ta cũng muốn nói nhiều đến hoa hồng hơn là gai nhọn, muốn nói đến ngày cưới hơn là những năm tháng cùng nhau chịu đựng, muốn nói đến tiếng cười của con trẻ hơn là những đêm cha mẹ thức trắng, muốn nói đến tình bạn lúc vui hơn là những ngày phải nhẫn nhịn và tha thứ cho nhau. Nhưng tình yêu trưởng thành nào cũng mang trong nó một cuộc Vượt Qua. Không có một gia đình thực sự hạnh phúc nào mà không có những hy sinh âm thầm. Không có một tình bạn bền vững nào mà không có những lần người này phải nhường người kia. Không có một đời sống dâng hiến nào mà không có những buổi tối người ta thấy cô đơn. Không có một ơn gọi nào mà không có những ngày phải đi qua hoang mạc. Không có một tình yêu sâu nào mà không có nước mắt. Nhưng điều đáng nói không phải là nước mắt. Điều đáng nói là ta khóc vì điều gì, chịu đau vì ai và hy sinh để làm gì. Có thứ đau khổ làm con người chai cứng, nhưng cũng có thứ đau khổ làm trái tim con người rộng ra. Có nước mắt của thất vọng, nhưng cũng có nước mắt của người đang học yêu sâu hơn. Có mất mát khiến người ta đóng cửa lòng mình, nhưng cũng có mất mát làm người ta nhận ra điều gì là quý giá nhất. Thập giá của Giê-su không phải là đau khổ được tôn thờ vì chính đau khổ. Thập giá là đau khổ đã được tình yêu lấp đầy. Chính tình yêu làm cho thập giá không còn là một dụng cụ tử hình nhưng trở thành ngai của ơn cứu độ.
Có cay đắng của chiều thứ Sáu là để tăng thêm gấp bội hương vị ngọt ngào của ngày Phục Sinh. Nếu các môn đệ chưa từng đi qua nỗi kinh hoàng của chiều thứ Sáu, họ sẽ không thể hiểu hết niềm vui của sáng Chúa Nhật. Nếu họ chưa từng nhìn thấy Thầy chết, họ sẽ không thể run rẩy đến thế khi thấy Thầy sống lại. Nếu họ chưa từng nghe tiếng tảng đá lấp cửa mồ như một dấu chấm hết, họ sẽ không thể hiểu tại sao ngôi mộ trống lại là một lời loan báo vang trời. Sáng Phục Sinh ngọt ngào bởi nó mọc lên từ một đêm rất đắng. Ánh sáng Phục Sinh rực rỡ bởi nó bừng lên sau khi nhân loại đã tưởng bóng tối thắng rồi. Tiếng “Bình an cho anh em” trở nên quý giá bởi trước đó trái tim các môn đệ đã ngập đầy sợ hãi. Cuộc đoàn tụ bên bờ hồ Galilê trở nên thấm thía bởi trước đó họ đã từng mất Thầy. Có những điều chỉ sau khi mất đi người ta mới biết mình yêu đến mức nào. Có những cuộc gặp gỡ chỉ sau một lần tưởng như vĩnh viễn chia lìa mới khiến trái tim con người run lên. Có những niềm vui không thể mua được bằng tiền, vì nó được sinh ra từ nước mắt.
Thật ra Phục Sinh không xóa bỏ sự thật của chiều thứ Sáu. Những lỗ đinh vẫn còn trên tay Chúa. Vết thương cạnh sườn vẫn còn. Đấng Phục Sinh không xuất hiện như thể chưa từng có thập giá. Người mang vết thương vào trong vinh quang. Điều này đẹp biết bao. Thiên Chúa không hứa rằng khi chúng ta bước vào sự sống mới thì mọi vết thương trong đời sẽ biến mất như chưa từng xảy ra. Có những vết thương vẫn còn, nhưng chúng không còn chảy máu. Có những ký ức vẫn còn, nhưng không còn bóp nghẹt trái tim. Có những mất mát ta không thể lấy lại, nhưng chính trong mất mát ấy ta trở thành một con người sâu sắc hơn, hiền lành hơn, biết cảm thông hơn. Phục Sinh không có nghĩa là xóa sạch quá khứ; Phục Sinh là để ân sủng của Thiên Chúa biến quá khứ thành một phần của câu chuyện cứu độ. Những vết đinh của Giê-su trở thành dấu chứng rằng tình yêu đã đi đến tận cùng và đã chiến thắng. Có lẽ những vết thương của đời ta, nếu được đặt trong tay Chúa, một ngày kia cũng sẽ trở thành những dấu chứng như thế.
Ta thường xin Chúa cho đời mình đừng có chiều thứ Sáu. Ta muốn mọi ngày đều là sáng Phục Sinh. Ta muốn cầu nguyện là được nhận lời ngay, yêu là được đáp lại ngay, gieo là được gặt ngay, làm điều lành là được người khác hiểu ngay, hy sinh là được ghi nhận ngay. Nhưng con đường của Giê-su không như vậy. Sau hạt giống là lòng đất. Sau lời cầu nguyện ở vườn Cây Dầu là sự im lặng của Thiên Chúa. Sau thập giá là ngôi mộ. Sau ngôi mộ mới là Phục Sinh. Giữa chiều thứ Sáu và sáng Chúa Nhật có một ngày thứ Bảy rất dài, rất lặng. Ngày thứ Bảy ấy là hình ảnh của biết bao giai đoạn trong đời chúng ta: Chúa dường như im lặng, mọi cánh cửa dường như đóng lại, điều ta hy vọng chưa xảy ra, điều ta sợ lại đang ở trước mắt. Ta đã cầu nguyện nhưng chưa thấy gì thay đổi. Ta đã cố gắng nhưng chưa thấy kết quả. Ta đã yêu nhưng người kia vẫn lạnh lùng. Ta đã tha thứ nhưng vết thương vẫn đau. Ta đã gieo hạt nhưng đất vẫn im lặng. Đó là ngày thứ Bảy của linh hồn. Và chính những lúc ấy, đức tin được thanh luyện. Tin không còn là cảm giác. Tin là đứng bên ngôi mộ mà vẫn tin rằng Thiên Chúa chưa nói lời cuối cùng.
Biết bao người hôm nay đang sống trong “chiều thứ Sáu” của đời mình. Một người mẹ đứng trước nấm mồ của đứa con. Một người chồng ngồi bên giường bệnh của vợ. Một gia đình bỗng tan vỡ vì một cuộc chia ly không ai mong muốn. Một người trẻ mang trong lòng một giấc mơ vừa sụp đổ. Một linh mục đã trao cả cuộc đời cho sứ vụ nhưng có ngày cảm thấy mình đơn độc. Một người cha thất nghiệp không biết ngày mai lấy gì nuôi con. Một người đã cầu nguyện nhiều năm cho một người thân nhưng chưa thấy điều mình mong. Một người đang cố gắng sống tử tế mà cứ gặp hiểu lầm. Một người âm thầm làm điều tốt nhưng chẳng ai nhận ra. Những chiều thứ Sáu ấy rất thật. Đừng nói với họ quá nhanh rằng “rồi mọi sự sẽ tốt đẹp”. Có những lúc câu ấy trở nên rẻ tiền trước một nỗi đau quá lớn. Hãy ngồi bên họ như Đức Maria đứng dưới chân thập giá. Hãy ở lại. Hãy lắng nghe. Hãy khóc với người đang khóc. Hãy tin thay cho họ một chút khi họ không còn đủ sức để tin. Và hãy nhớ rằng ngay khi mọi người tưởng Giê-su đã thất bại, Thiên Chúa đang âm thầm chuẩn bị một bình minh.
Phục Sinh không đến vì các môn đệ giỏi giang. Phục Sinh không đến vì họ có đức tin mạnh. Thật ra họ đã hoảng sợ, chạy trốn, đóng kín cửa. Phục Sinh đến bởi Thiên Chúa trung tín. Đây là điều đem lại hy vọng cho chúng ta. Hạnh phúc cuối cùng của ta không chỉ tùy thuộc vào việc ta mạnh mẽ đến đâu, nhưng trước hết tùy thuộc vào lòng trung tín của Đấng đã yêu ta. Giê-su đã đi qua cái chết vì không muốn một ai trong những người Cha trao cho Người bị mất. Người đã yêu “đến cùng”. “Đến cùng” nghĩa là không yêu nửa đường. Không bỏ cuộc khi tình yêu bắt đầu đau. Không rút lui khi phải trả giá. Không chỉ yêu lúc người khác đáng yêu. Giê-su yêu cả Phêrô sau khi Phêrô chối Người. Yêu các môn đệ dù họ bỏ chạy. Yêu cả những người đóng đinh mình đến mức cầu xin Cha tha cho họ. Tình yêu ấy thật ngọt ngào nhưng cũng thật cay đắng. Ngọt vì vẫn yêu; cay vì bị phản bội. Ngọt vì tha thứ; cay vì chính người mình tha thứ đã làm mình đau. Ngọt vì được trao ban; cay vì trao ban mà không giữ lại gì cho mình.
Nhìn vào thập giá, ta mới hiểu có những lần phải buông tay chính là một cách yêu. Cha mẹ sinh con ra rồi một ngày phải để con đi. Không thể giữ mãi con trong vòng tay. Người con đi học xa, lập gia đình, bước vào đời, cha mẹ ở nhà nhìn một căn phòng trống và thấy lòng mình buồn. Có cay đắng của biệt ly. Nhưng nếu yêu thật, cha mẹ biết vui khi thấy con trưởng thành. Một linh mục yêu giáo xứ nhưng rồi có ngày phải chuyển đi. Một người bạn thân rồi có ngày phải chia xa vì mỗi người một con đường. Một người ta yêu rồi một ngày Chúa gọi về. Tình yêu nào rồi cũng phải đối diện với một thứ chia lìa. Ta muốn giữ, nhưng không giữ được. Và chính ở đây, niềm tin Phục Sinh trở nên không thể thay thế. Nếu không có Phục Sinh, mọi cuộc chia lìa cuối cùng chỉ là mất mát. Nhưng vì có Phục Sinh, chia lìa không còn là vĩnh viễn. Nấm mồ không còn là nơi chấm hết của một mối tình. Người chết không bị rơi vào hư vô. Họ đi trước. Và trong Đức Kitô, sẽ có một ngày gặp lại.
Đó là vị ngọt lớn nhất của tình yêu Kitô giáo: tình yêu không bị cái chết tiêu diệt. Có thể một bàn tay ta từng nắm hôm nay không còn nữa. Có thể một giọng nói ta từng nghe mỗi ngày nay chỉ còn trong ký ức. Có thể một chiếc ghế trong nhà từ nay bỏ trống. Có thể mỗi dịp lễ về, ta nhìn chỗ quen thuộc và thấy tim mình nhói lên. Nhưng người Kitô hữu được quyền khóc mà không tuyệt vọng. Ta khóc vì yêu. Chính Giê-su cũng khóc trước mộ Lazarô. Đức tin không biến con người thành đá. Phục Sinh không cấm nước mắt. Trái lại, Phục Sinh nói với nước mắt rằng: hãy khóc đi, nhưng đừng nghĩ đây là cuối cùng. Sẽ có ngày Thiên Chúa lau sạch mọi giọt lệ. Sẽ có ngày những người đã yêu nhau trong Chúa lại gặp nhau. Sẽ có một bữa tiệc không còn chia ly. Sẽ có một quê hương không còn nghĩa trang. Sẽ có một buổi sáng không còn hoàng hôn.
Có chiều thứ Sáu là để ta hiểu sáng Phục Sinh quý đến mức nào. Có những ngày thiếu thốn mới làm ta quý một bữa cơm. Có lúc đau bệnh mới biết sức khỏe là quà. Có lúc xa nhau mới biết sự hiện diện của nhau quý giá biết bao. Có khi một người nằm trong bệnh viện, ta mới nhớ rằng ngày thường được ngồi ăn chung một bữa cơm đã là hạnh phúc. Có khi đứng bên quan tài một người thân, ta mới ước giá như mình từng nói một câu yêu thương nhiều hơn, bớt nóng giận một chút, bớt giữ tự ái một chút. Đời sống đầy những điều bình thường mà chỉ khi mất rồi ta mới biết đó là ân sủng. Phục Sinh dạy ta đừng chờ mất đi mới biết quý. Hãy yêu khi còn có thể. Hãy nói lời tử tế khi người kia còn nghe. Hãy ôm người thân khi vòng tay ta còn chạm được. Hãy tha thứ khi còn cơ hội. Hãy về thăm cha mẹ khi họ còn ngồi đợi. Hãy gọi một cuộc điện thoại. Hãy bỏ xuống một chút tự ái. Hãy thôi những cuộc chiến vô nghĩa. Không ai biết chiều thứ Sáu của đời mình sẽ đến lúc nào.
Và nếu phải yêu như Giê-su, chúng ta phải chấp nhận rằng có những điều mình làm hôm nay có thể mình không bao giờ được hưởng kết quả. Một người mẹ hy sinh cả đời cho con nhưng có thể đến lúc tuổi già con cái chưa hiểu hết. Một người thầy gieo hạt trong tâm hồn học trò nhưng nhiều năm sau hạt ấy mới nảy mầm. Một linh mục âm thầm gieo Lời Chúa nhưng có thể không bao giờ biết một bài giảng đã cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một người sống tử tế giữa một môi trường đầy gian dối có thể bị xem là khờ. Một người tha thứ có thể bị cho là yếu. Một người giữ lương tâm ngay thẳng có thể chịu thiệt. Đó là cay đắng. Nhưng tình yêu không đo bằng kết quả tức thì. Giê-su chết trên thập giá trong khung cảnh tưởng như thất bại hoàn toàn. Chỉ vài người còn đứng lại. Không ai lúc ấy nhìn thấy Giáo Hội sẽ lan khắp thế giới. Không ai thấy hàng tỷ con người sau này sẽ gọi Người là Chúa. Không ai thấy cây thập giá, biểu tượng của nhục nhã, sẽ được đặt trên bàn thờ và trên mái nhà thờ. Hạt lúa nằm trong đất không nhìn thấy mùa gặt. Nhưng mùa gặt vẫn đến.
Bởi thế, người đang yêu đừng quá sợ những chiều thứ Sáu. Không phải mọi chiều thứ Sáu đều là dấu Chúa bỏ ta. Có khi chính chiều thứ Sáu là một phần của con đường đi đến Phục Sinh. Điều này không có nghĩa ta đi tìm đau khổ. Kitô giáo không yêu đau khổ. Kitô giáo yêu con người đến mức dám đi xuyên qua đau khổ để cứu con người. Ta không cần tạo thập giá cho mình hay cho người khác. Đời sống đã có đủ thập giá. Điều quan trọng là khi thập giá đến, ta mang nó thế nào. Mang với cay nghiệt hay với tình yêu. Mang trong tuyệt vọng hay trong hy vọng. Mang một mình hay đặt nó vào thập giá của Giê-su. Cũng một nỗi đau nhưng khi được kết hợp với tình yêu của Chúa, nó có thể sinh hoa trái. Cũng một sự hy sinh nhưng nếu làm vì tình yêu, nó không còn vô nghĩa.
Có những cặp vợ chồng đã sống với nhau vài chục năm mới hiểu tình yêu không còn là những rung động như ngày đầu. Tình yêu khi ấy có thể là một người đỡ người kia đứng dậy, nhớ giờ uống thuốc, thức đêm bên nhau, nhường nhau một phần ngon, nhẫn nại với những tính xấu chẳng bao giờ sửa hết. Có người vợ chăm chồng bệnh nhiều năm. Có người chồng đút từng thìa cháo cho vợ. Nhìn bên ngoài chẳng có gì lãng mạn, nhưng có lẽ đó mới là những trang đẹp nhất của tình yêu. Bởi tình yêu ngọt không phải vì không có cay, nhưng vì cái cay được ôm lấy bằng sự trung thành. Giê-su cũng yêu chúng ta như thế. Người yêu không phải vì ta luôn tốt. Nếu chỉ yêu khi ta tốt, thập giá đã không cần thiết. Chính vì ta yếu đuối, thất tín, tội lỗi mà Người vẫn đi tới cùng. Tình yêu cứu độ là tình yêu biết người mình yêu thế nào mà vẫn không bỏ.
Vậy nên mỗi lần nhìn thập giá, đừng chỉ thấy cái chết. Hãy nhìn xa thêm một chút để thấy ngôi mộ trống. Và mỗi lần nhìn ngôi mộ trống, cũng đừng quên những lỗ đinh. Hai điều ấy không tách rời nhau. Thập giá không phải câu cuối. Nhưng Phục Sinh cũng không phải một niềm vui rẻ tiền không đi qua hiến tế. Kitô giáo là đạo của niềm vui, nhưng đó là niềm vui đã đi qua nước mắt. Là đạo của sự sống, nhưng đó là sự sống đã thắng cái chết. Là đạo của tình yêu, nhưng đó là tình yêu đã chịu đóng đinh mà vẫn không thôi yêu.
Có lẽ trong đời mỗi chúng ta đang có một điều gì đó cần “chết đi” để sự sống mới có thể bắt đầu. Một sự oán giận cần chết đi để gia đình được bình an. Một cái tôi cần chết đi để vợ chồng có thể nói chuyện lại với nhau. Một định kiến cần chết đi để ta nhìn người khác bằng đôi mắt nhân hậu hơn. Một tham vọng cần chết đi để lòng ta được tự do. Một thói quen xấu cần chết đi để đời sống thiêng liêng hồi sinh. Một mối quan hệ không lành mạnh cần được buông xuống để ta trở về với phẩm giá của mình. Một nỗi sợ cần được trao cho Chúa để ta bước tiếp. Một lần xin lỗi cần được nói ra. Một lần tha thứ cần được bắt đầu. Có những Phục Sinh sẽ không đến nếu ta cứ giữ khư khư điều đáng lẽ phải để nó chết.
Tình yêu Giê-su mời ta học một bài học rất khó: muốn làm cho người mình yêu được sống, đôi khi mình phải chết đi một phần. Người mẹ chết đi thời gian riêng để chăm con. Người cha chết đi sự thoải mái để gánh gia đình. Người bạn chết đi tự ái để làm hòa. Người môn đệ chết đi ý riêng để vâng theo thánh ý. Người mục tử chết đi sự an nhàn để ở bên đàn chiên. Những cái chết nhỏ mỗi ngày chính là những hạt giống Phục Sinh. Và lạ thay, ai chỉ lo giữ đời mình thì cuối cùng thấy đời mình nghèo đi; ai dám trao đời mình vì tình yêu lại thấy đời mình đầy lên. “Ai liều mất mạng sống mình vì Thầy, sẽ tìm thấy được.” Lời ấy không phải nghịch lý vô lý. Đó là quy luật sâu nhất của tình yêu.
Giê-su không sống lại để chứng minh Người mạnh hơn những kẻ đóng đinh mình. Người sống lại để trao bình an. Lần đầu hiện ra với các môn đệ, Người không trách: “Tại sao các anh bỏ Thầy?” Người nói: “Bình an cho anh em.” Đó mới là sự ngọt ngào tột đỉnh của tình yêu. Người vừa đi qua phản bội, cô độc, nhục hình, cái chết, vậy mà khi trở về, lời đầu tiên vẫn là bình an. Nếu là chúng ta, có lẽ ta sẽ cần một lời giải thích. Ta sẽ hỏi Phêrô tại sao chối mình, hỏi các môn đệ tại sao bỏ chạy. Nhưng Giê-su không bắt đầu từ quá khứ. Người bắt đầu từ bình an. Phục Sinh là vậy. Phục Sinh không phải cơ hội để trả đũa những người đã làm ta đau. Phục Sinh là lúc ta đủ tự do để không còn bị điều người khác đã làm với mình điều khiển trái tim nữa.
Tình yêu Phục Sinh vì thế luôn mang khuôn mặt của tha thứ. Ai còn sống trong oán hận thì vẫn còn phần nào ở trong mồ. Ai để hận thù khóa trái tim thì tảng đá vẫn còn chắn cửa. Tha thứ không phải bảo rằng điều xấu chưa từng xảy ra. Những lỗ đinh vẫn còn đó. Nhưng tha thứ là để điều xấu không còn quyền quyết định mình sẽ trở thành người thế nào. Người ta có thể làm ta đau, nhưng ta không để nỗi đau biến ta thành người cay độc. Người ta có thể phản bội, nhưng ta không vì thế mà mất khả năng yêu. Người ta có thể bỏ rơi, nhưng ta vẫn chọn bước tiếp. Đó là Phục Sinh trong đời thường.
Cuối cùng, có lẽ điều làm ta xúc động nhất không phải chỉ là Giê-su chết rồi sống lại, mà là Người làm tất cả vì chúng ta. Thập giá không phải một biến cố xa xôi. Đó là lời tỏ tình của Thiên Chúa. Mỗi vết thương nói rằng: “Con quý giá đối với Ta.” Mỗi giọt máu nói rằng: “Ta không muốn mất con.” Ngôi mộ trống nói rằng: “Cái chết cũng không thể chia lìa Ta với con.” Và buổi sáng Phục Sinh nói rằng: “Tình yêu sẽ có lời cuối cùng.”
Nếu hôm nay ta đang ở chiều thứ Sáu, xin đừng tuyệt vọng. Nếu một cánh cửa vừa khép, một người vừa rời xa, một ước mơ vừa chết, một lời cầu nguyện còn đang im lặng, hãy ở lại với Chúa. Có thể ta chưa thấy bình minh nhưng điều đó không có nghĩa mặt trời không mọc. Có thể tảng đá còn đó nhưng Thiên Chúa biết cách lăn nó đi. Có thể ta đang khóc như Maria Mađalêna bên mộ, nhưng biết đâu Đấng ta đang tìm đã đứng ngay sau lưng và gọi tên ta. Đôi khi giữa nước mắt ta không nhận ra Chúa, nhưng Chúa vẫn nhận ra ta.
Và nếu hôm nay ta đang sống một buổi sáng Phục Sinh, xin đừng quên những chiều thứ Sáu đã làm nên ta. Đừng quên những người đã hy sinh để ta có ngày hôm nay. Đừng quên cha mẹ. Đừng quên những bàn tay từng nâng ta dậy. Đừng quên những lần Chúa đã cứu ta khỏi điều tưởng như không vượt qua nổi. Ai nhớ thập giá sẽ biết trân trọng Phục Sinh. Ai nhớ nước mắt sẽ biết quý nụ cười. Ai từng mất mát sẽ biết ôm người mình yêu chặt hơn. Ai từng được tha thứ sẽ biết tha thứ.
Tình yêu Giê-su có cay đắng của biệt ly và chết chóc, nhưng lại tràn đầy ngọt ngào của đoàn tụ Phục Sinh. Đó không phải hai tình yêu khác nhau. Chỉ là một tình yêu duy nhất đi qua hai mùa. Chiều thứ Sáu là tình yêu đang trao ban đến cạn cùng. Sáng Chúa Nhật là tình yêu ấy trở về trong vinh quang. Chiều thứ Sáu nói rằng tình yêu dám chết. Sáng Phục Sinh nói rằng chính tình yêu ấy không bao giờ chết. Chiều thứ Sáu có tiếng “Mọi sự đã hoàn tất”. Sáng Chúa Nhật có lời “Bình an cho anh em”. Giữa hai lời ấy là toàn bộ niềm hy vọng của con người.
Và có lẽ từ nay mỗi khi gặp một điều cay đắng trong tình yêu, ta đừng vội cho rằng tình yêu đã hết. Có những vị đắng đang làm cho vị ngọt sâu hơn. Có những chia xa đang dạy ta quý một cuộc đoàn tụ. Có những hy sinh đang âm thầm sinh hoa trái. Có những hạt giống đang nằm trong đất. Có những ngày thứ Bảy đang lặng lẽ chuẩn bị cho bình minh. Có những ngôi mộ tưởng đã đóng kín nhưng Thiên Chúa đang chuẩn bị mở ra. Chỉ cần ta đừng bỏ cuộc trong tình yêu.
Bởi sau cùng, điều còn lại không phải là những gì ta giữ được cho mình, mà là những gì ta đã trao đi. Điều làm đời ta phong phú không phải số người yêu ta, nhưng là khả năng ta đã yêu được bao nhiêu. Điều làm một cuộc đời nên giống Giê-su không phải là chưa từng chịu đau, mà là đã chịu đau mà vẫn yêu, đã bị tổn thương mà vẫn tha, đã mất mát mà vẫn hy vọng, đã đi qua chiều thứ Sáu mà vẫn tin có một sáng Phục Sinh.
Vâng, phải có cay đắng của chiều thứ Sáu, ta mới cảm được hết vị ngọt của sáng Chúa Nhật. Phải có khoảnh khắc tưởng như tất cả đã chết, ta mới ngỡ ngàng trước sự sống bừng dậy. Phải có biệt ly, cuộc đoàn tụ mới làm ta rơi nước mắt. Và phải có một Tình Yêu dám chết đi, nhân loại mới nhận được một hạnh phúc tràn đầy, sung mãn, đời đời không bao giờ mất nữa.
Đó chính là Tình Yêu Giê-su.
Một Tình Yêu đã chết vì người mình yêu.
Một Tình Yêu đã sống lại để người mình yêu được sống.
Một Tình Yêu có vị đắng của Thập Giá nhưng mang tận trong lòng vị ngọt của Phục Sinh.
Và một khi đã nếm được Tình Yêu ấy, ta mới hiểu rằng: trong Thiên Chúa, không một chiều thứ Sáu nào là mãi mãi, không một ngôi mộ nào là dấu chấm hết, không một giọt nước mắt nào bị lãng quên, và không một tình yêu chân thành nào chết đi mà không một ngày trổ sinh thành sự sống.
Lm. Anmai, CSsR
CÓ NHỮNG LÚC, CHỈ CẦN “Ở LẶNG” LÀ ĐỦ ĐỂ GẶP CHÚA
Có những lúc con người cần nói rất nhiều. Nói để giãi bày, nói để người khác hiểu mình, nói để tháo gỡ một hiểu lầm, nói để xin lỗi, nói để cảm ơn, nói để vực một người đang tuyệt vọng đứng dậy, nói để bảo vệ một người đang bị oan ức, nói để làm chứng cho sự thật. Cuộc sống không thể thiếu lời nói. Chúa cũng đã ban cho con người tiếng nói để con người có thể đến gần nhau, mở lòng cho nhau và trao cho nhau những gì sâu kín nhất của tâm hồn. Nhưng rồi cũng có những lúc, càng nói lòng càng mệt; càng giải thích càng rối; càng cố tìm một câu trả lời càng thấy mình đứng trước một khoảng mênh mông không thể gọi tên. Có những nỗi đau không có lời nào đủ sức diễn tả. Có những câu hỏi mà bao nhiêu sách vở cũng không trả lời nổi. Có những đêm người ta quỳ trước Chúa, định nói thật nhiều, vậy mà cuối cùng chẳng nói được gì. Chỉ còn một tiếng thở dài. Chỉ còn đôi mắt nhắm lại. Chỉ còn hai bàn tay chắp vào nhau. Chỉ còn một trái tim mệt mỏi ở yên trước mặt Người. Và có lẽ chính trong những giây phút tưởng như chẳng làm gì ấy, người ta lại đang cầu nguyện sâu nhất. Bởi vì cầu nguyện không phải lúc nào cũng là nói với Chúa. Có khi cầu nguyện chỉ đơn giản là ở lại với Chúa. Không xin gì. Không giải thích gì. Không trình bày gì. Không cố gắng tạo ra một cảm xúc đạo đức nào. Chỉ ở đó. Như một đứa trẻ mệt quá trở về, ngồi sát bên mẹ mà chẳng cần kể gì. Người mẹ cũng chẳng hỏi. Bàn tay mẹ đặt lên đầu con đã đủ. Có những sự hiện diện chữa lành hơn mọi lời khuyên. Có những thinh lặng ôm lấy được những nỗi đau mà lời nói không thể chạm tới. Và Thiên Chúa, Đấng thấu suốt lòng người, đâu cần chúng ta phải trình bày cho Người biết mọi chuyện đã xảy ra. Người biết trước khi ta kể. Người hiểu trước khi ta giải thích. Người đã nhìn thấy giọt nước mắt trước khi nó rơi khỏi mắt ta. Người đã nghe tiếng lòng trước cả khi môi ta cất thành lời. Vì thế, có những lúc ta không cần tìm lời để cầu nguyện. Chỉ cần để mình hiện diện trước mặt Chúa và để Chúa hiện diện trong mình.
Con người thời nay rất sợ thinh lặng. Ra khỏi nhà là tiếng xe. Vào quán là tiếng nhạc. Cầm điện thoại lên là tin nhắn, hình ảnh, video, thông báo, bình luận, tin tức nối tiếp nhau không dứt. Một mình vài phút đã thấy khó chịu. Chờ một người mà không có điện thoại trong tay xem ra là một thử thách. Ngồi trong căn phòng mà không bật tivi, không mở nhạc, không lướt mạng, nhiều người cảm thấy như thiếu một thứ gì. Chúng ta đã quen với tiếng động đến mức khi tiếng động dừng lại, ta bắt đầu nghe thấy chính mình, và đôi khi điều ấy làm ta sợ. Bởi trong thinh lặng, những điều ta cố quên lại trở về. Một vết thương cũ. Một lời nói đã làm tổn thương người khác. Một lựa chọn sai. Một mối tương quan đang nguội lạnh. Một sự ích kỷ mà ta vẫn che giấu dưới những lý do rất đẹp. Một nỗi cô đơn không muốn thú nhận. Một khoảng trống mà tiền bạc, công việc, thành công, những cuộc vui và tiếng vỗ tay không lấp đầy được. Tiếng động giúp chúng ta chạy trốn. Thinh lặng bắt chúng ta dừng lại. Tiếng động làm ta nhìn ra ngoài. Thinh lặng đưa ta trở về bên trong. Và chính ở nơi sâu thẳm ấy, Chúa vẫn đang chờ. Chúa không chen lấn giữa những tiếng ồn để giành lấy sự chú ý của ta. Người rất nhẹ nhàng. Người không phá cửa tâm hồn. Người đứng đó và chờ. Có khi Người chờ ta suốt nhiều năm. Ta đi lễ, đọc kinh, làm việc đạo đức, phục vụ đủ thứ, nói về Chúa rất nhiều, mà chưa bao giờ thật sự ngồi yên với Chúa. Ta làm việc cho Người nhưng không ở với Người. Ta nói về Người nhưng không nghe Người. Ta bận rộn trong nhà Chúa đến độ quên mất Chủ của căn nhà. Đó là một nghịch lý đáng buồn trong đời sống đức tin: người ta có thể rất bận rộn vì Chúa mà lại rất xa Chúa.
Trong Kinh Thánh, Thiên Chúa nhiều lần gặp con người trong thinh lặng. Ngôn sứ Êlia đã từng mong đợi Chúa trong những biểu hiện thật lớn lao. Một cơn gió mạnh xé núi non, nhưng Chúa không ở trong gió. Một trận động đất, nhưng Chúa không ở trong động đất. Một ngọn lửa, nhưng Chúa không ở trong lửa. Sau tất cả là tiếng gió hiu hiu, một âm thanh nhẹ nhàng, và Êlia nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa. Ta thường muốn Chúa phải làm một điều gì thật mạnh mẽ để chứng minh rằng Người đang ở đó. Ta cầu xin một dấu lạ, một sự thay đổi tức thì, một câu trả lời rõ ràng. Ta muốn Chúa nói thật lớn để khỏi phải phân định. Ta muốn Chúa hành động theo thời gian biểu của mình. Nhưng Chúa thường đến rất khẽ. Khẽ đến mức nếu lòng ta quá ồn ào, ta sẽ bỏ lỡ Người. Một ý nghĩ thiện lành xuất hiện giữa cơn nóng giận: thôi, đừng nói câu đó nữa. Một thôi thúc rất nhẹ trong lòng: hãy gọi cho người ấy đi. Một sự áy náy khi ta định làm một điều không đúng. Một niềm bình an lạ lùng giữa lúc chẳng có lý do nào để bình an. Một câu Lời Chúa đã nghe hàng trăm lần nhưng hôm nay bỗng chạm vào lòng. Một buổi chiều ngồi trong nhà thờ chẳng cảm thấy gì đặc biệt, nhưng khi bước ra lại thấy lòng dịu xuống. Chúa vẫn nói như thế. Nhỏ nhẹ. Kiên nhẫn. Tinh tế. Vấn đề không phải là Chúa không nói. Có khi vấn đề là đời ta quá ồn nên không nghe nổi.
Chính Chúa Giêsu cũng cần những khoảng thinh lặng. Tin Mừng cho chúng ta thấy Người nhiều lần rời đám đông để đi đến nơi thanh vắng cầu nguyện. Sau một ngày giảng dạy, chữa lành, gặp gỡ biết bao người, Người tìm nơi vắng vẻ. Trước những quyết định quan trọng, Người cầu nguyện. Trước cuộc thương khó, Người vào vườn Cây Dầu. Và trên thập giá, giữa những lời cuối cùng đầy đau đớn, còn có cả một khoảng thinh lặng mênh mông của Người Con trước Chúa Cha. Điều đó nói với chúng ta rằng thinh lặng không phải là chạy trốn cuộc đời. Chúa Giêsu đi vào thinh lặng chính để trở lại với con người sâu sắc hơn. Người rời đám đông nhưng không bỏ đám đông. Người ở một mình nhưng không đóng cửa trái tim. Người cầu nguyện để yêu mạnh hơn, để cho đi trọn vẹn hơn, để thi hành ý Cha đến cùng. Thinh lặng Kitô giáo không phải là trống rỗng. Đó là khoảng trống được dành cho Thiên Chúa. Không phải sự im lặng lạnh lùng của một người giận dữ. Không phải sự câm nín của một người bất lực. Không phải thái độ quay lưng với những đau khổ chung quanh. Thinh lặng đích thực là một hình thức lắng nghe. Và người biết lắng nghe Chúa rồi sẽ biết lắng nghe con người.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã từng có kinh nghiệm này: bước vào nhà thờ khi chẳng còn ai, ngồi ở một góc, nhìn lên Nhà Tạm hay Thánh Giá và bỗng thấy không muốn đọc gì nữa. Chuỗi Mân Côi vẫn trong tay nhưng tay không lần nổi. Cuốn kinh mở ra nhưng mắt chẳng đọc được chữ nào. Trong lòng chỉ có một nỗi buồn rất sâu. Ta có thể nghĩ mình cầu nguyện tệ quá. Nhưng chưa chắc. Có khi đó lại là một lời cầu nguyện rất đẹp. Bởi người ta đã đem chính sự bất lực của mình đặt trước Thiên Chúa. Còn gì chân thật hơn thế? Ta thường nghĩ mình phải đem đến cho Chúa những lời hay, những tâm tình sốt sắng, một đức tin mạnh mẽ. Nhưng Chúa đâu cần một phiên bản đẹp đẽ mà ta dựng lên. Người cần chính ta. Ta vui, hãy đến với Người bằng niềm vui. Ta buồn, hãy đến bằng nỗi buồn. Ta tin mạnh, hãy đem niềm tin ấy đến. Ta đang nghi nan, hãy đem cả nghi nan. Ta yêu Chúa, hãy nói yêu. Ta chẳng cảm thấy yêu gì cả, cứ ngồi đó. Ta thậm chí đang giận Chúa, cũng đừng bỏ đi. Cứ ở lại. Một mối tương quan trưởng thành không phải là mối tương quan lúc nào cũng đầy cảm xúc đẹp. Hai người thương nhau lâu năm có thể ngồi cạnh nhau rất lâu mà không nói gì, nhưng chẳng thấy khoảng lặng ấy nặng nề. Trái lại, chỉ cần biết người kia đang ở bên là đủ. Đức tin rồi cũng phải trưởng thành tới chỗ ấy: có những ngày con chẳng biết nói gì với Chúa, nhưng con vẫn đến. Không phải vì con cảm thấy Chúa, mà vì con tin Người đang ở đó. Không phải vì lời cầu nguyện hôm nay làm con sung sướng, mà vì con yêu Người. Và đôi khi một giờ ở lại khô khan như thế quý hơn rất nhiều giờ đầy cảm xúc.
Thật ra, tình yêu sâu nhất thường ít lời. Một người mẹ ngồi suốt đêm bên giường đứa con bệnh chẳng cần nói gì nhiều. Người cha nhìn con bước lên xe đi xa, chỉ vỗ vai một cái nhưng trong cái vỗ vai ấy có cả một đời thương nhớ. Hai người vợ chồng đã đi với nhau qua năm tháng, có khi chỉ nhìn nhau đã hiểu. Người con ngồi bên giường cha mẹ hấp hối, lúc ấy còn lời nào đủ nữa? Chỉ còn bàn tay nắm lấy bàn tay. Chính sự hiện diện trở thành ngôn ngữ. Với Chúa cũng vậy. Có một thời ta cầu nguyện bằng rất nhiều lời. Điều đó tốt. Nhưng rồi Chúa có thể dẫn ta tới một cách cầu nguyện đơn sơ hơn: nhìn Người và để Người nhìn mình. Người ta kể rằng khi được hỏi ông làm gì trong những giờ ngồi trước Nhà Tạm, một người nông dân đơn sơ chỉ trả lời đại ý: tôi nhìn Chúa và Chúa nhìn tôi. Thần học về cầu nguyện đôi khi có thể gói trong điều đơn sơ ấy. Không làm gì cả, nhưng lại đang làm điều quan trọng nhất: ở trước mặt Đấng yêu mình.
Thinh lặng còn giúp chúng ta khám phá một sự thật mà lòng kiêu ngạo rất khó chấp nhận: không phải mọi chuyện đều cần ta giải quyết. Ta quen nghĩ mình phải có câu trả lời cho tất cả. Người thân gặp khó khăn, ta lập tức khuyên. Ai buồn, ta cố nói một điều gì. Ai khóc, ta muốn họ ngừng khóc. Gặp một câu hỏi về đức tin, ta vội giải thích. Gặp một biến cố đau thương, đôi khi ta còn nhân danh Chúa để đưa ra những lời giải thích quá nhanh. Nhưng có những lúc điều một người đau khổ cần nhất không phải lời giải thích mà là một người chịu ngồi bên họ. Ông Gióp đau khổ đến tận cùng; những người bạn của ông lúc đầu đã làm một điều rất đẹp: họ ngồi với ông trong thinh lặng. Sai lầm bắt đầu khi họ mở miệng và cố giải thích tất cả. Đứng trước đau khổ, đôi khi lòng kính sợ Thiên Chúa phải dạy ta biết im tiếng. Không phải vì chẳng có gì để nói, mà vì mầu nhiệm lớn hơn lời ta. Khi một người mẹ mất con, đừng vội nói: “Chúa muốn thế.” Khi một người vừa nhận một tin dữ, đừng vội giảng một bài dài về thánh ý. Khi ai đó tan vỡ, đừng biến đau khổ của họ thành cơ hội để ta chứng tỏ mình khôn ngoan. Có khi chỉ cần ngồi cạnh. Khóc với người đang khóc. Nắm một bàn tay. Và nếu chẳng nói được gì, cứ thinh lặng. Một sự thinh lặng đầy yêu thương có thể thánh thiện hơn hàng trăm câu nói đúng về thần học nhưng sai thời điểm.
Thinh lặng cũng là nơi ta nhìn lại chính mình. Con người rất dễ nhìn thấy lỗi người khác khi sống ngoài bề mặt, nhưng càng trở vào trong, ta càng bớt muốn kết án. Trong ánh sáng của Chúa, ta bắt đầu nhận ra mình cũng mong manh, cũng ích kỷ, cũng có những điều phải xin tha thứ. Người cầu nguyện thật sẽ dần bớt cay nghiệt. Không phải vì họ không còn phân biệt đúng sai, nhưng vì đã nhìn thấy mình sống nhờ lòng thương xót. Ai thường xuyên ngồi trước Chúa sẽ khó đứng trước người khác với tư cách quan tòa. Ta sẽ nói chậm hơn. Phán xét ít hơn. Dễ cảm thông hơn. Có những câu trước đây ta nói rất nhanh, giờ ta biết dừng lại. Có những chuyện trước đây nghe được là kể ngay, giờ ta biết im. Có những lời bình luận trước đây viết ngay trên mạng, giờ ta tự hỏi: câu này có cần không? Có đúng chưa? Có làm ai tổn thương không? Có giúp ích gì không? Im lặng đúng lúc không phải hèn nhát; nhiều khi đó là dấu chỉ của trưởng thành. Biết nói là khả năng. Biết khi nào nên nói là khôn ngoan. Nhưng biết khi nào nên im lặng lại đòi hỏi cả khiêm nhường.
Chúng ta cũng phải phân biệt một điều: không phải mọi im lặng đều tốt. Có sự im lặng của sợ hãi trước bất công. Có sự im lặng đồng lõa khi người yếu thế bị chà đạp. Có sự im lặng để trừng phạt người khác. Có vợ chồng giận nhau rồi không nói với nhau nhiều ngày; đó không phải thinh lặng thánh thiện. Có người thấy điều sai nhưng không lên tiếng vì sợ mất lợi ích; đó cũng không phải nhân đức. Chúa Giêsu có những lúc thinh lặng, nhưng Người cũng biết lúc phải nói. Người im lặng trước những lời vu cáo không cần thiết, nhưng Người không im lặng trước sự giả hình. Người hiền lành nhưng không nhu nhược. Thinh lặng Kitô giáo không phải là biến mình thành người không có tiếng nói; đó là học nói từ một trái tim đã được thanh lọc. Ta đi vào thinh lặng để khi mở miệng, lời nói bớt cái tôi và nhiều tình yêu hơn. Ta im trước Chúa để biết lúc nào phải lên tiếng trước con người. Ta lắng nghe để lời mình không chỉ là phản ứng tức thời của nóng giận, tự ái hay thành kiến.
Có một điều nữa rất thấm thía: đôi khi Thiên Chúa cũng thinh lặng. Ta cầu xin mãi mà chẳng thấy gì thay đổi. Ta hỏi mãi mà không nghe câu trả lời. Một căn bệnh vẫn còn. Một cuộc hôn nhân vẫn khó khăn. Một đứa con vẫn xa nhà. Một lời cầu xin kéo dài năm này qua năm khác. Và đó có lẽ là kiểu thinh lặng đau nhất. Khi ta thinh lặng trước Chúa thì còn dễ; khi Chúa thinh lặng trước ta mới thật khó. Ta bắt đầu hỏi: Chúa có nghe không? Chúa có thấy không? Chúa còn thương con không? Những câu hỏi ấy không xa lạ với đức tin. Ngay trên thập giá, Chúa Giêsu đã kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Có một thứ bóng tối mà cả người tin cũng phải bước qua. Nhưng sự thinh lặng của Thiên Chúa không có nghĩa là sự vắng mặt của Thiên Chúa. Chiều Thứ Sáu, Chúa Cha dường như im lặng. Ngày Thứ Bảy, ngôi mộ cũng im lặng. Không một phép lạ. Không tiếng thiên thần cho đám đông nghe. Không lời giải thích. Chỉ có một tảng đá khép lại trước cửa mồ. Nếu câu chuyện kết thúc ở đó, đức tin Kitô giáo đã chẳng tồn tại. Nhưng sau sự thinh lặng của Thứ Bảy là bình minh Phục Sinh. Thiên Chúa đôi khi làm việc sâu nhất trong những lúc ta tưởng Người chẳng làm gì.
Hạt giống nằm trong lòng đất rất im lặng. Không ai nghe được nó nứt vỏ. Không ai nhìn thấy những chiếc rễ đầu tiên đang âm thầm vươn ra trong bóng tối. Nhìn mặt đất, người ta tưởng chẳng có chuyện gì. Nhưng sự sống đang chuẩn bị. Một em bé lớn lên trong lòng mẹ cũng thế: sự sống diễn ra trong âm thầm trước khi cả thế giới được nghe tiếng khóc chào đời. Bao công trình của ân sủng cũng bắt đầu như thế. Ta muốn thấy kết quả ngay, nhưng Chúa làm việc trong tầng sâu. Ta cầu cho một người mười năm mà chưa thấy họ đổi. Biết đâu một hạt giống đã nằm trong lòng họ. Ta cố gắng sống tử tế trong một gia đình khó khăn mà không ai ghi nhận. Biết đâu Chúa đang dùng sự kiên nhẫn ấy để cứu một điều mà ta chưa thấy. Ta chịu một mất mát tưởng như vô nghĩa. Biết đâu chính trong khoảng trống ấy, một con người mới đang được hình thành. Đời sống thiêng liêng có một phần rất lớn diễn ra dưới mặt đất. Nếu ta chỉ tin những gì nhìn thấy ngay, ta sẽ bỏ cuộc quá sớm.
Vì vậy, điều cần học không chỉ là thinh lặng bên ngoài mà còn là thinh lặng bên trong. Có người ở trong căn phòng rất yên nhưng tâm trí ồn như chợ. Những cuộc tranh luận tưởng tượng. Những chuyện đã qua cứ tua lại. Những lo lắng chưa tới đã kéo về. Những khuôn mặt khiến mình khó chịu. Những kế hoạch, những ham muốn, những tính toán chạy liên tục trong đầu. Thinh lặng bên ngoài là bước đầu. Thinh lặng nội tâm mới khó. Nhưng đừng vì khó mà nản. Khi ngồi trước Chúa, tâm trí đi đâu thì nhẹ nhàng đưa nó trở lại. Không cần tức giận với chính mình. Không cần cố làm đầu óc trắng xóa. Chỉ cần một câu rất ngắn: “Lạy Chúa Giêsu, con ở đây.” Hoặc: “Lạy Chúa, Chúa biết con.” Hoặc đơn giản gọi tên “Giêsu”. Rồi ở lại. Nếu lại chia trí, trở lại. Một trăm lần cũng được. Cầu nguyện không phải cuộc thi tập trung. Cầu nguyện là tình yêu. Một đứa bé chạy chơi rồi chạy về ôm mẹ, lát sau lại chạy đi; người mẹ đâu đếm xem nó đã chạy đi bao nhiêu lần. Mỗi lần nó trở về vẫn là một lần trở về.
Có khi chỉ cần mười phút mỗi ngày không điện thoại, không tin tức, không công việc, không nói chuyện, ngồi yên trước Chúa, đời ta sẽ khác. Mười phút tưởng ít, nhưng với con người luôn bận rộn, đó có thể là một cuộc cách mạng. Ban đầu ta sẽ thấy dài. Sau đó ta bắt đầu thấy mình cần nó. Ta sẽ khám phá trong ngày có biết bao điều chẳng đáng để nổi nóng. Biết bao lời không nhất thiết phải đáp trả. Biết bao nỗi lo chẳng giải quyết được bằng việc nghĩ thêm. Ta bắt đầu hiểu rằng đời mình không nằm hoàn toàn trong tay mình. Và kỳ lạ thay, chính khi thôi cố kiểm soát mọi thứ, lòng lại bình an hơn. Thinh lặng dạy ta trao quyền làm Chúa lại cho Chúa. Nhiều đau khổ của chúng ta đến từ việc muốn thay Chúa điều khiển thế giới: muốn người này phải thay đổi theo ý mình, chuyện kia phải diễn ra đúng kế hoạch, ngày mai phải giống dự tính. Nhưng ngồi trước Chúa lâu đủ, ta học được một câu rất khó: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con tín thác.” Câu ấy không phải sự đầu hàng tuyệt vọng. Đó là bình an của người biết mình đang ở trong một bàn tay lớn hơn.
Gia đình hôm nay cũng cần những khoảng lặng. Không phải sự lạnh lùng, nhưng là những phút sống thật với nhau. Một bữa cơm không điện thoại. Một buổi tối cả nhà cùng đọc một kinh rồi im lặng một phút trước Chúa. Một người chồng biết im để nghe vợ nói hết thay vì vội tự vệ. Một người vợ biết dừng lại trước khi nói một câu có thể làm chồng đau suốt nhiều năm. Cha mẹ biết nghe con thay vì vừa nghe hai câu đã bắt đầu giảng. Con cái biết đặt điện thoại xuống để nhìn khuôn mặt cha mẹ già. Nhiều gia đình không thiếu lời nói, chỉ thiếu lắng nghe. Người ta nói cùng một căn nhà nhưng chẳng ai thật sự nghe ai. Ai cũng chờ tới lượt mình nói. Ai cũng bảo vệ quan điểm của mình. Ai cũng muốn thắng. Nhưng gia đình đâu phải tòa án để tìm người thắng kẻ thua. Có những cuộc tranh luận nếu thắng được lý mà thua một trái tim thì chiến thắng ấy để làm gì? Thinh lặng đôi khi cho ta vài giây quý giá để chọn tình yêu thay vì cái tôi.
Đời linh mục, đời tu, đời người phục vụ Chúa càng cần thinh lặng. Người trao Lời Chúa cho người khác mà không có giờ nghe Chúa sẽ đến lúc chỉ còn trao lời của chính mình. Người liên tục phục vụ mà không trở về nguồn sẽ cạn. Có thể vẫn hoạt động, vẫn nói hay, vẫn tổ chức được nhiều việc, nhưng bên trong bắt đầu khô. Càng khô lại càng hoạt động để quên mình đang khô. Càng hoạt động lại càng không có giờ trở về. Một vòng quay nguy hiểm hình thành. Vì vậy Chúa Giêsu đã gọi các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Nghỉ bên Chúa không phải phí thời gian. Đó là cứu lấy ý nghĩa của những thời gian còn lại. Một giờ cầu nguyện có thể khiến mười giờ phục vụ khác hẳn. Không phải vì sau giờ cầu nguyện ta làm được nhiều hơn, mà vì ta nhớ mình đang làm cho ai và tại sao mình làm.
Rồi sẽ đến một ngày, tất cả chúng ta đều bước vào một khoảng thinh lặng lớn. Những chiếc điện thoại sẽ không còn cần nữa. Những cuộc tranh luận từng khiến ta mất ngủ sẽ chẳng còn quan trọng. Danh tiếng, tiền bạc, thành tựu, những câu hơn thua, tất cả sẽ nằm lại. Người khác đứng quanh giường ta, có khi họ đọc kinh, có khi họ khóc, nhưng chính ta sẽ đi vào cuộc gặp gỡ cuối cùng với Thiên Chúa. Có lẽ lúc đó ta mới hiểu rằng cả đời Chúa đã tập cho mình quen với sự hiện diện của Người qua những giờ thinh lặng. Người ta sợ chết vì sợ bước vào điều chưa biết. Nhưng người đã quen ngồi yên trước Chúa có thể dần hiểu cái chết bằng một cách khác: đó là khoảnh khắc chẳng cần nói gì nữa, bởi ta sẽ ở trước mặt Đấng mà bao năm mình tìm kiếm. Bao lời cầu nguyện bây giờ còn dang dở, khi ấy sẽ trọn. Bao câu hỏi chưa có lời giải, khi ấy có lẽ chẳng cần hỏi nữa. Chỉ cần nhìn thấy Người.
Cho nên giữa một thế giới quá nhiều tiếng nói, xin hãy giữ lại trong ngày của mình một khoảng nhỏ dành cho thinh lặng. Đừng đợi đến khi hết việc, vì sẽ chẳng bao giờ hết việc. Đừng đợi lúc lòng hoàn toàn bình an mới cầu nguyện, bởi chính vì lòng chưa bình an nên ta càng cần đến. Cũng đừng nghĩ phải vào một nơi thật đặc biệt. Có thể là góc nhỏ trong nhà. Có thể là mấy phút trước Thánh Lễ. Có thể là ngồi lại sau khi mọi người đã ra về. Có thể là trên chiếc xe đã tắt máy trước khi bước vào một cuộc gặp khó khăn. Có thể là vài phút cuối ngày, khi cả nhà đã ngủ. Chỉ cần nói: “Lạy Chúa, con đây.” Rồi im lặng. Đừng đòi phải cảm thấy gì. Đừng kiểm tra xem giờ cầu nguyện có “hiệu quả” không. Chẳng ai ngồi bên người mình yêu rồi hỏi sự hiện diện ấy tạo được bao nhiêu sản phẩm. Tình yêu không đo như thế.
Và nếu một ngày nào đó ta ngồi trước Chúa mà lòng hoàn toàn trống rỗng, hãy cứ ở đó. Nếu nước mắt rơi, cứ để nó rơi. Nếu không khóc nổi, cũng chẳng sao. Nếu chỉ có mệt mỏi, đem mệt mỏi cho Người. Nếu có tội lỗi, đừng chạy trốn; chính lúc ấy càng phải ở gần. Nếu thấy mình bất xứng, hãy nhớ rằng chẳng ai đến với Chúa vì mình xứng đáng. Ta đến vì Người là Cha. Người con hoang đàng trở về đâu có một bài diễn văn hoàn chỉnh. Người cha đã chạy ra ôm trước khi anh nói hết lời thú tội. Chúa không đợi ta chỉnh trang tâm hồn hoàn hảo rồi mới cho vào. Người muốn ta đến để Người chữa.
Có những lúc con người cần nói rất nhiều. Và ta hãy nói khi tình yêu đòi phải nói. Hãy nói lời xin lỗi trước khi quá muộn. Hãy nói lời cảm ơn khi người kia còn nghe được. Hãy nói “tôi thương bạn” thay vì cứ nghĩ trong lòng. Hãy nói sự thật khi lương tâm đòi hỏi. Hãy lên tiếng cho người không có tiếng nói. Nhưng cũng hãy học nghệ thuật thánh thiện của việc không nói. Không nói một lời cay độc dù mình có thể. Không đáp trả một sự xúc phạm ngay lập tức. Không kể một câu chuyện làm tổn thương danh dự người khác. Không lấp đầy mọi khoảng trống bằng tiếng nói của mình. Và trên hết, dành cho Thiên Chúa quyền được nói trong lòng ta.
Có những cuộc gặp gỡ với Chúa bắt đầu bằng lời kinh. Có những cuộc gặp gỡ bắt đầu bằng nước mắt. Có những cuộc gặp gỡ bắt đầu từ một biến cố làm ta tan nát. Nhưng cũng có những cuộc gặp gỡ chẳng bắt đầu bằng gì cả. Ta chỉ bước vào, ngồi xuống, nhìn Thánh Giá, rồi ở đó. Ban đầu tưởng mình đang im lặng với Chúa. Sau một thời gian mới hiểu: chính Chúa đã im lặng chờ mình từ rất lâu.
Có lẽ cuối cùng, cầu nguyện sâu nhất không phải là lúc ta nói được nhiều nhất, mà là lúc ta không còn cần phải nói nữa. Khi trái tim đã biết Đấng đang ở trước mặt mình là ai, nó chỉ muốn ở lại. Như Maria ngồi dưới chân Chúa. Như người môn đệ tựa đầu vào ngực Thầy trong bữa Tiệc Ly. Như Đức Maria đứng dưới chân thập giá, hầu như chẳng nói gì nhưng đã yêu bằng cả một trái tim bị lưỡi gươm xuyên thấu. Như sáng Phục Sinh, Maria Mađalêna chỉ cần nghe Người gọi tên mình: “Maria!” Tất cả những thao thức, sợ hãi, nước mắt dường như thu lại trong một tiếng gọi và một ánh nhìn.
Nếu hôm nay lòng ta đang quá mệt, có lẽ không cần cố nói thêm nữa. Nếu đã cầu nguyện rất nhiều mà chưa thấy câu trả lời, đừng vội bỏ Chúa. Nếu chẳng biết cầu nguyện thế nào, hãy đến trước Người như mình đang là. Tắt điện thoại đi một chút. Khép cánh cửa lại. Ngồi xuống. Thở thật chậm. Nhìn lên Thánh Giá. Và chỉ cần nói một câu: “Lạy Chúa, con ở đây.”
Rồi ở lặng.
Có thể chẳng có gì xảy ra.
Nhưng cũng có thể, trong chính sự “chẳng có gì” ấy, Chúa đang làm một điều rất sâu mà mãi sau này ta mới hiểu.
Bởi có những lúc con người cần nói rất nhiều…
nhưng cũng có những lúc, chỉ cần “ở lặng” là đủ để gặp Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
GIỮA LÒNG SÀI THÀNH, CÓ MỘT KHOẢNG LẶNG KHÔNG HỀ TRỐNG RỖNG
Giữa lòng Sài Thành – nơi người ta vẫn thường nghĩ rằng mọi thứ đều phải nhanh, phải gấp, phải chạy, phải chen, phải tranh thủ từng phút từng giây – lại có những khoảnh khắc rất lạ. Giữa những con đường không bao giờ thật sự ngủ, giữa tiếng xe máy dồn dập, tiếng còi xe gấp gáp, tiếng điện thoại reo liên tục, tiếng người gọi nhau giữa quán xá, tiếng những cuộc hẹn, những chuyến giao hàng, những cuộc họp, những bữa ăn vội và cả những bước chân lúc nào cũng như sợ mình chậm hơn cuộc đời, vẫn có những con người chọn ngồi im. Họ ngồi đó, không nói gì. Điện thoại được cất xuống. Màn hình không còn sáng. Không trò chuyện. Không cần giải thích. Không cần phải chứng minh mình đang bận rộn, đang thành công, đang vui vẻ hay đang có điều gì đáng để người khác chú ý. Họ chỉ ngồi yên. Một sự thinh lặng rất nhẹ, tưởng như chẳng có gì, nhưng nếu ai đủ kiên nhẫn để ở lại trong đó, sẽ nhận ra sự thinh lặng ấy không hề trống rỗng. Ngược lại, có khi chính trong khoảnh khắc không còn tiếng nói, người ta mới bắt đầu nghe được những điều đã lâu mình không nghe nữa: tiếng lòng mình, tiếng của một nỗi nhớ, tiếng của một vết thương, tiếng của một ước mong rất thật, và trên tất cả, tiếng của Thiên Chúa vẫn âm thầm đi qua đời mình mà lâu nay vì quá ồn, quá vội, quá bận nên mình chẳng nhận ra.
Sài Gòn có một sức cuốn rất lạ. Người mới đến dễ bị choáng bởi nhịp sống của thành phố, người ở lâu rồi lại dễ bị cuốn theo đến mức chẳng còn thấy mình đang vội. Sáng mở mắt ra đã nghĩ đến công việc. Ăn sáng mà tay vẫn lướt điện thoại. Dừng đèn đỏ cũng tranh thủ đọc tin nhắn. Đi làm nghĩ đến tiền. Có tiền lại nghĩ đến một khoản tiền lớn hơn. Có chiếc xe này lại mơ chiếc xe khác. Có căn nhà rồi lại thấy nhà người ta đẹp hơn. Có địa vị rồi lại sợ một ngày mất địa vị. Có người yêu thương bên cạnh mà nhiều khi lại dành cho màn hình nhiều thời gian hơn dành cho chính người đó. Có một bữa cơm gia đình nhưng mỗi người nhìn vào một chiếc điện thoại. Có một căn nhà đông người mà vẫn có những trái tim cô độc. Thành phố không có lỗi. Công việc cũng không có lỗi. Tiền bạc, phương tiện, điện thoại, mạng xã hội đều không có lỗi. Điều đáng sợ chỉ là con người có thể quen với một đời sống luôn bị lấp đầy bởi âm thanh đến độ không còn chịu nổi sự yên tĩnh, quen với việc luôn phải có cái gì đó để xem, để đọc, để nghe, để trả lời, đến mức chỉ cần năm phút không làm gì là đã thấy bứt rứt. Và khi không còn chịu nổi thinh lặng, người ta cũng rất dễ không còn chịu nổi chính mình.
Có lẽ vì thế mà đôi khi, giữa một thành phố đầy tiếng động, một người ngồi lặng trước Nhà Tạm lại trở thành một hình ảnh rất đẹp. Không phải đẹp theo cách người ta vẫn chụp ảnh rồi đăng lên để chờ những cái thích. Đó là một vẻ đẹp kín đáo, chẳng mấy ai thấy, chẳng mấy ai biết. Một người đàn ông đi làm về, áo còn vương bụi đường, ghé vào nhà thờ, ngồi xuống một góc. Một người phụ nữ sau một ngày buôn bán mỏi mệt, ghé qua, không đọc được bao nhiêu kinh, chỉ nhìn lên Thánh Giá. Một bà mẹ đang mang trong lòng biết bao nỗi lo về con cái, vào nhà thờ nhưng chẳng biết nói gì, chỉ ngồi đó, nước mắt chảy xuống. Một người trẻ vừa thất bại, vừa chia tay, vừa mất phương hướng, không biết tương lai của mình rồi sẽ đi đâu, bước vào một ngôi nhà thờ giữa phố, tìm một chiếc ghế cuối cùng và ngồi im. Một linh mục sau một ngày nghe quá nhiều câu chuyện của người khác, cuối ngày lại cần một khoảng lặng để trở về với Đấng đã gọi mình. Một người già chẳng còn sức làm gì nhiều, nhưng mỗi chiều vẫn chậm chậm bước vào nhà thờ, ngồi trước Chúa như ngồi trước một người bạn cũ đã quen nhau cả đời. Những con người ấy có thể không nói thành lời một câu nào, nhưng đôi khi chính sự hiện diện của họ đã là một lời cầu nguyện.
Chúng ta thường nghĩ cầu nguyện là phải nói. Phải đọc một kinh gì đó. Phải xin một điều gì đó. Phải trình bày một vấn đề. Phải có một cảm xúc thiêng liêng. Phải thấy lòng sốt sắng. Nhưng có những lúc cuộc đời làm mình mệt đến mức chẳng còn câu nào để nói. Có những nỗi đau lớn quá, lời nói trở nên bé nhỏ. Có những mất mát mà người ta chẳng thể diễn tả. Có những đêm mình đã cầu xin rất nhiều mà câu trả lời vẫn chưa đến. Có những lúc niềm tin yếu đi, lời kinh đọc ra cũng khô khan. Có những khoảnh khắc ta chẳng biết nên xin Chúa điều gì, vì điều mình muốn chưa chắc đã là điều tốt cho mình. Và trong những lúc đó, thinh lặng không phải là không cầu nguyện. Có khi đó lại là một lời cầu nguyện rất sâu. Chỉ cần ở lại. Chỉ cần không chạy. Chỉ cần không bỏ đi. Chỉ cần ngồi trước mặt Chúa và để cho sự hiện diện của Người bao lấy mình. Đứa trẻ đâu phải lúc nào cũng nói với mẹ. Có lúc nó chỉ cần nằm yên trong lòng mẹ. Hai người yêu nhau thật lòng đâu phải lúc nào cũng có chuyện để nói. Có những buổi họ chỉ ngồi bên nhau mà chẳng cần câu chữ, bởi sự hiện diện đã đủ. Người con trở về sau nhiều năm xa nhà, có khi gặp cha già chẳng nói được bao nhiêu, chỉ nắm tay nhau, vậy mà trong cái nắm tay ấy có cả một đời thương nhớ. Với Thiên Chúa cũng vậy. Có những phút ta không cần phải nói thật hay. Chúa đâu cần tài hùng biện của ta. Chúa cũng đâu cần ta phải trình bày mọi chuyện cho mạch lạc, bởi trước khi ta mở miệng, Người đã biết ta đang mang gì trong lòng. Điều Chúa chờ có khi chỉ là chính ta. Một con người không trang điểm cho tâm hồn, không đóng vai đạo đức, không cố tỏ ra mạnh mẽ, chỉ đến với Người như mình đang là.
Thinh lặng thật sự không phải là một kỹ thuật để thư giãn. Nó cũng không đơn giản là tắt điện thoại vài phút để đầu óc bớt mệt. Thinh lặng Kitô giáo sâu hơn thế rất nhiều. Đó là đưa mình ra khỏi những âm thanh đang chiếm giữ lòng mình để nhường chỗ cho một Đấng Khác. Có những người tắt tiếng bên ngoài nhưng bên trong vẫn ồn dữ dội. Ngồi trong nhà thờ nhưng đầu óc chạy từ chuyện này qua chuyện khác. Miệng không nói nhưng lòng đang tranh cãi với ai đó. Điện thoại đã tắt mà những lời chê bai người khác vẫn vang lên trong đầu. Không ai nói gì nhưng ta đang tính toán, hơn thua, giận dữ, ghen tị, sợ hãi. Vì thế, con đường đi vào thinh lặng không dễ. Nhiều người tưởng rằng im lặng là không làm gì, nhưng thật ra để im lặng cho đúng đôi khi còn khó hơn nói. Nói một câu có thể chỉ mất vài giây, nhưng ở yên trước một câu hỏi của lòng mình có khi phải mất nhiều năm. Lấp đầy cuộc sống bằng công việc thì dễ, nhưng dừng lại để hỏi mình đang sống vì điều gì mới khó. Chạy theo một mục tiêu thì dễ, nhưng đứng lại để hỏi mục tiêu ấy có thực sự làm mình thành người tốt hơn hay không mới khó. Phán xét một người thì dễ, nhưng thinh lặng đủ lâu để hiểu nỗi đau phía sau hành vi của họ mới khó. Trách Chúa sao để mình đau khổ thì dễ, nhưng ngồi lại dưới chân Thập Giá và để thời gian giúp mình hiểu rằng có những câu trả lời chỉ đến sau rất nhiều nước mắt mới khó.
Giữa lòng Sài Thành, người ta có thể tìm thấy nhiều nơi để vui, nhiều nơi để ăn uống, nhiều nơi để mua sắm, nhiều nơi để giải trí, nhiều chỗ để gặp gỡ, nhưng điều con người thời nay thiếu có lẽ không hẳn là nơi để đi, mà là một nơi để được ở yên. Một góc nhỏ không ai đòi mình phải thể hiện. Một nơi mình không cần phải đẹp. Không cần phải có thành tích. Không cần phải tạo nội dung. Không cần phải trả lời ngay. Không cần phải quyết định ngay. Không cần phải làm cho ai hài lòng. Chỉ được ngồi xuống và thở. Với người có đức tin, một ngôi nhà thờ mở cửa giữa thành phố có thể trở thành một ốc đảo như thế. Bên ngoài người ta chạy, bên trong một ngọn đèn chầu vẫn cháy. Bên ngoài giá cả lên xuống, hợp đồng ký rồi hủy, người đến người đi, tin tức mới liên tục thay tin tức cũ; bên trong, Chúa vẫn đó. Bên ngoài người ta hỏi ta kiếm được bao nhiêu, làm chức gì, quen ai, có gì; bên trong, Chúa chỉ nhìn ta và biết ta là ai. Bên ngoài, người thành công được vỗ tay, người thất bại tìm chỗ trốn; trước Chúa, cả hai đều chỉ là những đứa con cần được yêu. Thật lạ, nhiều khi người ta phải đi qua gần hết một đời mới nhận ra thứ quý nhất không phải là có thêm, mà là bớt đi: bớt một chút tiếng ồn, bớt một chút tham vọng, bớt một chút hơn thua, bớt một chút lo âu, bớt một chút cố chấp, bớt một chút cái tôi, để trong lòng còn một khoảng cho Chúa.
Có những hôm ta bước vào nhà thờ với một núi tâm sự, quyết định sẽ kể hết với Chúa. Nhưng ngồi một lúc, bỗng chẳng muốn nói nữa. Không phải vì hết chuyện, mà vì tự nhiên thấy sự có mặt của Chúa lớn hơn những điều mình đang định kể. Những chuyện vốn làm mình quay cuồng ngoài kia bỗng nhỏ lại. Không phải vấn đề biến mất, nhưng mình không còn đứng một mình trước vấn đề. Không phải nỗi đau hết ngay, nhưng mình biết có Người đang ở cùng trong nỗi đau. Không phải ngày mai chắc chắn dễ dàng hơn, nhưng mình có sức để bước vào ngày mai. Và có khi người ta ra khỏi nhà thờ mà chẳng nhận được câu trả lời nào rõ ràng, nhưng lại nhận được bình an. Mà có những thời điểm trong đời, bình an còn quý hơn câu trả lời. Bởi câu trả lời có thể cho ta biết chuyện gì sẽ xảy ra, nhưng bình an cho ta sức đi qua chuyện xảy ra ấy.
Con người thường muốn Thiên Chúa giải quyết mọi sự thật nhanh. Ta muốn bệnh được chữa ngay, nợ được trả ngay, con cái thay đổi ngay, gia đình hòa thuận ngay, công việc ổn ngay, người làm mình đau phải hiểu ra ngay. Ta cầu nguyện và chờ một phép lạ. Nhưng đôi khi phép lạ đầu tiên Chúa làm không phải là đổi hoàn cảnh, mà là đổi lòng ta trong chính hoàn cảnh đó. Và điều ấy thường xảy ra trong thinh lặng. Khi ngồi đủ lâu trước Chúa, ta bắt đầu bớt hỏi: “Tại sao Chúa để điều này xảy đến với con?” và dần dần có thể hỏi: “Lạy Chúa, trong điều này, Chúa muốn con sống thế nào?” Hai câu hỏi chỉ khác nhau một chút, nhưng đó là cả một hành trình trưởng thành. Câu thứ nhất có thể giữ ta mãi trong nỗi uất ức. Câu thứ hai mở một cánh cửa. Ta không còn chỉ nhìn đau khổ như một kẻ bị nạn, mà bắt đầu tìm xem mình có thể yêu thế nào, tha thứ thế nào, trung tín thế nào, đứng dậy thế nào trong chính điều mình không hề chọn.
Có người sợ thinh lặng vì khi im xuống, những điều họ cố quên lại trở về. Một cuộc hôn nhân đang nguội lạnh. Một người thân đã mất. Một đứa con đang xa nhà. Một lỗi lầm cũ. Một mối quan hệ đã đổ vỡ. Một mặc cảm chẳng ai biết. Một ơn gọi đã từng rất đẹp nhưng nay nhạt màu. Một niềm vui ngày xưa giờ chẳng còn. Một tội đã xưng nhưng ký ức vẫn đau. Thế là người ta tìm tiếng ồn để che đi. Bật tivi. Mở nhạc. Lướt mạng. Làm việc đến khuya. Đi chơi liên tục. Nói chuyện với rất nhiều người. Nhưng có những vết thương không được chữa bằng cách làm cho mình bận hơn. Chúng chỉ được chữa khi ta đủ can đảm đem chúng ra ánh sáng. Và ánh sáng của Chúa thường không ồn ào. Người không xông vào tâm hồn ta như một cuộc cưỡng chế. Người đứng ngoài cửa và gõ. Người chờ. Người tôn trọng. Người không xé toạc những nơi đau đớn, nhưng nhẹ nhàng chạm vào. Một ký ức khi đặt trong tay mình có thể trở thành gánh nặng; nhưng khi đặt trong tay Chúa, nó có thể dần trở thành một nơi của lòng thương xót.
Thinh lặng cũng dạy ta biết nghe người khác. Một trong những nghèo nàn lớn của thời đại không phải là thiếu người nói, mà thiếu người nghe. Ai cũng có điều muốn nói. Ai cũng có quan điểm. Ai cũng muốn giải thích. Ai cũng muốn đúng. Một câu chuyện vừa bắt đầu, người nghe đã nghĩ đến câu sẽ đáp. Người ta nghe không phải để hiểu mà để phản biện. Có những gia đình tan vỡ không phải vì thiếu lời nói, mà vì nói quá nhiều mà chẳng ai chịu nghe. Vợ nói, chồng đã chuẩn bị lý lẽ. Chồng nói, vợ đã nhớ những chuyện cũ để đáp trả. Con nói, cha mẹ vội dạy. Cha mẹ nói, con cái cho là lạc hậu. Và thế là trong một mái nhà đầy tiếng nói, chẳng có trái tim nào thật sự gặp trái tim nào. Người học được thinh lặng trước Chúa sẽ dần học được cách thinh lặng trước người khác. Không phải thinh lặng vì lạnh lùng, mà thinh lặng vì yêu. Cho người kia đủ chỗ để nói hết. Không cắt ngang. Không vội sửa. Không lập tức đem kinh nghiệm của mình ra áp lên nỗi đau của họ. Có lúc một người đang đau không cần ta cho lời khuyên, họ chỉ cần ta ở đó. Một cái nhìn, một bàn tay, một sự hiện diện có thể nói được nhiều hơn mười bài diễn thuyết.
Thinh lặng còn cứu con người khỏi sự hấp tấp. Biết bao lời nói làm đau nhau chỉ vì ta nói quá sớm. Một tin nhắn gửi đi trong cơn giận. Một bình luận viết ra lúc bực bội. Một câu kết luận về người khác khi chưa biết đủ sự thật. Một quyết định lớn được đưa ra trong lúc cảm xúc đang lên cao. Một tình bạn bị phá chỉ vì vài phút không biết im. Nếu ta chịu chậm lại một chút, có lẽ nhiều vết thương đã không hình thành. Không phải điều gì đúng cũng phải nói ngay. Không phải điều gì mình biết cũng phải kể. Không phải chuyện gì về người khác mình nghe được cũng cần truyền đi. Không phải mọi sự im lặng đều là hèn nhát; có những sự im lặng là lòng bác ái. Không phải mọi lời phản ứng đều là can đảm; có những lúc can đảm nhất chính là không trả đũa. Đức Giêsu trong cuộc Thương Khó đã có những lúc thinh lặng. Người không giải thích mình với tất cả mọi người. Người không dùng quyền năng để chứng minh mình đúng. Người đứng trước những lời cáo buộc bất công mà vẫn giữ một sự thinh lặng khiến người ta bối rối. Đó không phải thinh lặng của kẻ yếu. Đó là thinh lặng của một Đấng biết mình thuộc về ai và đang đi về đâu.
Người đời rất dễ bị kéo đi bởi ánh mắt người khác. Hôm nay người ta khen, mình vui. Ngày mai người ta chê, mình buồn. Một bài đăng ít người quan tâm, thấy mình kém giá trị. Một người không trả lời tin nhắn, tưởng họ coi thường mình. Một câu nói vô tình cũng làm lòng mình bất an cả ngày. Khi đời sống nội tâm mỏng, tiếng nói bên ngoài trở nên quá lớn. Nhưng người có thói quen trở về thinh lặng sẽ dần có một nơi sâu hơn để đứng. Họ vẫn buồn khi bị hiểu lầm, vẫn đau khi bị xúc phạm, nhưng không dễ bị cuốn đi. Bởi họ biết giá trị của mình không nằm trọn trong cách người khác nhìn. Có một ánh mắt khác sâu hơn: ánh mắt của Chúa. Trong ánh mắt ấy, ta không phải là tổng số những thành tích, cũng không phải là tổng số những thất bại. Ta là người được yêu. Và chỉ khi biết mình được yêu đủ sâu, ta mới bớt nhu cầu phải đi xin sự công nhận ở khắp nơi.
Nhiều người nói Sài Gòn không có mùa. Nhưng lòng người thì có. Có những mùa rất nắng, mọi việc thuận lợi, người ta thấy đời mình như mở ra phía trước. Cũng có những mùa mưa rất dài, trời chưa kịp sáng lòng đã nặng. Có những mùa thành công. Có những mùa mất mát. Có những mùa người ta yêu ta. Có những mùa người ta rời bỏ. Có những mùa lời cầu nguyện dường như được đáp rất nhanh. Có những mùa cầu mãi vẫn im. Nhưng dù mùa nào, con người vẫn cần một nơi để trở về. Nếu đời sống chỉ có chuyển động mà không có điểm trở về, ta sẽ kiệt sức. Nếu chỉ có làm mà không biết ở, chỉ có cho mà không biết nhận, chỉ có nói mà không biết nghe, chỉ có chạy mà không biết dừng, ta có thể đi rất xa nhưng không biết mình đang đi về đâu.
Có khi khoảng thinh lặng quý giá nhất lại chẳng cần một nơi đặc biệt. Có thể là sáng sớm trước khi cả nhà thức dậy. Có thể là một vài phút trong xe trước khi bước vào công ty. Có thể là lúc đứng chờ thang máy mà không rút điện thoại ra. Có thể là một buổi trưa bước vào nhà thờ gần nơi làm việc. Có thể là trước khi ngủ, thay vì cầm điện thoại thêm nửa tiếng, ta ngồi yên và nhìn lại ngày sống. Hôm nay mình đã làm ai vui? Đã làm ai buồn? Có lời nào đáng lẽ không nên nói? Có người nào mình cần xin lỗi? Có ơn nào nhận được mà quên cảm ơn? Có khoảnh khắc nào Chúa đã đi ngang qua mà mình không nhận ra? Chỉ vài câu hỏi như thế thôi, nếu thật lòng, có thể làm cả một ngày trở nên có chiều sâu.
Ta thường tiếc vì không có nhiều thời gian cầu nguyện. Nhưng đôi khi vấn đề không phải không có thời gian, mà là thời gian của ta đã bị chia nhỏ cho quá nhiều thứ. Năm phút ở đây, mười phút ở kia, tất cả rơi vào màn hình. Mỗi khoảng trống đều được lấp ngay. Chúng ta sợ không cập nhật được điều gì đó, nhưng lại có nguy cơ không cập nhật được chính tâm hồn mình. Ta biết hôm nay thế giới đang nói gì, nhưng không biết lòng mình đang cần gì. Ta biết người nổi tiếng nào vừa làm gì, nhưng có khi không biết con mình đang buồn. Ta đọc hàng trăm bình luận nhưng lâu rồi chưa nghe người bạn đời nói thật lòng. Ta theo dõi đời sống của rất nhiều người xa lạ nhưng lại xa chính mình. Thinh lặng không chống lại công nghệ. Thinh lặng chỉ đặt công nghệ về đúng chỗ. Điện thoại là công cụ, không phải chủ nhân. Mạng xã hội là phương tiện, không phải nơi định giá linh hồn. Ta cần đủ tự do để đặt nó xuống và nói: giờ này thuộc về Chúa, thuộc về gia đình, thuộc về chính đời sống thật của tôi.
Và có một điều rất đẹp: khi ta thật sự đi vào thinh lặng với Chúa, ta không trở thành một người xa đời. Ngược lại, ta trở lại với đời bằng một trái tim tỉnh hơn. Ai ở với Chúa đủ lâu sẽ nhận ra không thể nói yêu Chúa rồi bước qua người đang đau trước cửa. Không thể ngồi yên trước Thánh Thể một giờ mà về nhà vẫn lạnh lùng với cha mẹ, vợ chồng, con cái. Không thể quỳ trước Thập Giá mà vẫn giữ mãi một mối hận. Thinh lặng thật không làm ta trốn đời; nó thanh luyện cách ta sống giữa đời. Nó làm lời nói bớt cay. Làm ánh mắt bớt phán xét. Làm bước chân bớt vội. Làm lòng mình nhạy hơn trước nỗi đau của người khác. Sau một khoảng ở bên Chúa, ta có thể vẫn trở lại đúng con đường đông đúc đó, đúng công việc áp lực đó, đúng mái nhà còn những chuyện chưa giải quyết, nhưng cách ta bước vào những điều ấy đã khác.
Có những ngày Chúa không nói với ta bằng một ý tưởng rõ ràng nào cả. Người chỉ cho ta cảm giác rằng: “Con cứ ở đây.” Và có lẽ như vậy đã đủ. Người bệnh trong bệnh viện không phải lúc nào cũng cần người thăm nói nhiều. Có lúc họ mệt, chỉ cần biết ai đó đang ngồi cạnh giường. Có khi chính ta cũng vậy. Ta chẳng cần một bài thần học. Chẳng cần một lời giải thích dài về đau khổ. Chẳng cần ai khuyên phải mạnh mẽ. Ta chỉ cần Chúa ở đó. Và Tin Mừng đẹp nhất có lẽ là điều này: Chúa thật sự ở đó. Dù ta cảm thấy hay không. Dù lòng sốt sắng hay khô khan. Dù ta vừa cầu nguyện rất hay hay chỉ biết ngồi thở dài. Người vẫn ở đó.
Sẽ có những người hỏi: ngồi im như vậy để làm gì? Câu hỏi ấy rất hợp với một thời đại đo giá trị bằng hiệu quả. Việc gì cũng phải “để làm gì”. Cầu nguyện để được gì? Đi lễ để được gì? Ngồi yên để được gì? Nhưng tình yêu không phải lúc nào cũng trả lời được bằng ích lợi. Người mẹ ngồi cạnh đứa con đang ngủ để làm gì? Người chồng già mỗi ngày vẫn sửa lại tấm chăn cho người vợ bệnh để làm gì? Một người đứng thật lâu trước mộ người thân để làm gì? Không phải mọi điều quý giá đều có thể quy đổi thành kết quả. Có những điều đẹp vì chúng là sự hiện diện của tình yêu. Ở bên Chúa cũng vậy. Ta ở đó không phải chỉ để lấy từ Người một món quà. Ta ở đó vì Người là Chúa, vì ta là con, vì yêu thì muốn ở gần.
Cuối cùng, đời người rồi cũng sẽ đi về một sự thinh lặng rất lớn. Những tiếng vỗ tay sẽ dừng. Công việc sẽ có người khác làm. Những tin nhắn sẽ không còn phải trả lời. Những dự án từng khiến ta mất ngủ rồi cũng sẽ thành chuyện cũ. Chiếc điện thoại ta từng cầm cả ngày sẽ nằm im ở đâu đó. Căn phòng từng rất bận rộn sẽ thiếu một người. Và đến lúc ấy, điều quan trọng nhất không phải ta đã tạo ra bao nhiêu tiếng động trong cuộc đời, mà là trong sâu thẳm tâm hồn, ta đã gặp được Chúa chưa. Ta đã biết yêu chưa. Ta đã có một nơi để trở về chưa.
Vậy thì giữa lòng Sài Thành hôm nay, giữa tất cả những âm thanh không bao giờ dứt, có lẽ ta nên dành cho mình một khoảng nhỏ. Không cần dài. Không cần phải làm điều gì đặc biệt. Chỉ một chút thinh lặng. Tắt màn hình. Ngồi xuống. Thở chậm. Để lòng thôi chạy. Nếu ở gần một nhà thờ, hãy bước vào. Nếu không, hãy tìm một góc yên. Và nói với Chúa một câu thật đơn sơ: “Lạy Chúa, con ở đây.” Rồi im. Đừng vội đòi Chúa trả lời. Đừng vội mong có cảm xúc. Đừng vội đứng dậy. Chỉ ở đó. Có thể ban đầu ta chỉ nghe tiếng xe ngoài đường. Rồi nghe tiếng quạt. Rồi nghe nhịp tim. Rồi nghe những hỗn độn trong lòng. Nhưng nếu đủ kiên nhẫn, có ngày ta sẽ nhận ra bên dưới tất cả những tiếng ấy có một sự hiện diện rất êm. Chúa không hét. Chúa không tranh âm lượng với thế gian. Người nói rất khẽ, bởi Người nói với trái tim.
Và khi ấy ta hiểu rằng thinh lặng không phải là thiếu vắng. Thinh lặng có khi là một sự đầy tràn. Không nói gì mà vẫn gặp nhau. Không xin gì mà vẫn được nâng đỡ. Không có câu trả lời mà vẫn có bình an. Không thay đổi được thành phố ngoài kia nhưng thành phố trong lòng mình đã bớt ồn. Ta vẫn trở về với dòng xe, với công việc, với những bổn phận, với bao điều phải lo, nhưng đã mang theo một khoảng trời khác trong lòng.
Giữa lòng Sài Thành, nơi ai cũng đang vội, có một người vừa ngồi xuống. Không điện thoại. Không trò chuyện. Không có gì đáng để chụp lại. Chỉ là một con người trước mặt Thiên Chúa. Và có lẽ đó là một trong những khoảnh khắc đẹp nhất của ngày.
Lm. Anmai, CSsR
Ở LẶNG – KHÔNG PHẢI ĐỂ NÍN, NHƯNG ĐỂ NGHE TIẾNG CHÚA
Ngày mới vào nhà dòng, tôi từng “dị ứng nhẹ” với hai chữ này: Ở LẶNG. Đi đâu cũng thấy hai chữ ấy. Hành lang có. Cầu thang có. Nhà cơm có. Có khi đến chỗ làm việc, chỗ rửa chén, chỗ nấu ăn cũng thấy nhắc phải ở lặng. Lúc ấy, trong cái đầu còn nhiều náo nhiệt của một người trẻ mới bước chân vào đời tu, tôi đã có lần tự hỏi nửa đùa nửa thật: “Không biết mình đi tu hay đi… tập nín nữa đây?” Bởi vì ngày ấy, tôi hiểu ở lặng rất đơn giản: ở lặng nghĩa là bớt nói chuyện, bớt cười đùa, bớt kiếm chuyện để tán gẫu với nhau. Mà tuổi trẻ thì ai lại chẳng thích nói? Ai lại chẳng thích nghe một câu chuyện vui? Ai lại chẳng muốn chia sẻ một chuyện vừa xảy ra, một điều mình vừa nghĩ, một người mình vừa gặp? Có khi mới im được vài phút đã thấy trong lòng như thiếu một cái gì. Có chuyện muốn kể mà phải giữ lại thì khó chịu. Có người quen đi ngang mà chỉ gật đầu chào, không dừng lại nói vài câu, cũng thấy hơi… mất tự nhiên. Thế nên, trong những tháng ngày đầu ấy, hai chữ “ở lặng” đối với tôi có một chút gì vừa thiêng liêng vừa đáng ngại. Thiêng liêng vì biết đó là kỷ luật nhà dòng. Đáng ngại vì mình cứ có cảm tưởng đời tu sao mà im dữ vậy! Nhưng rồi năm tháng đi qua, mái tóc người ta thay màu, những háo hức ban đầu cũng lắng xuống, những va chạm của đời sống cộng đoàn, những kinh nghiệm của cầu nguyện, những lần mệt mỏi, thất vọng, những ngày khô khan, những đêm thức trắng vì những chuyện không biết tâm sự cùng ai, tất cả từ từ dạy tôi một điều mà sách vở khó dạy cho trọn: ở lặng không phải là tập nín; ở lặng là tập nghe. Ở lặng không phải là không còn gì để nói; ở lặng là để nghe được điều quan trọng hơn những gì mình muốn nói. Ở lặng không phải là bỏ cuộc đối thoại; ở lặng chính là bước vào một cuộc đối thoại sâu hơn – cuộc đối thoại với chính mình, với anh em, với cuộc đời và nhất là với Thiên Chúa.
Có những điều chỉ khi lớn lên người ta mới hiểu. Có những lời chỉ khi đi qua một đoạn đời đủ dài người ta mới thấm. Và có những khoảng lặng chỉ khi trái tim đã bị cuộc sống làm cho mệt, người ta mới biết quý. Hồi trẻ, ta tưởng tiếng nói làm cho con người gần nhau. Về sau mới biết, nhiều khi chính sự im lặng đúng lúc lại giữ người ta ở lại với nhau lâu hơn. Hồi trẻ, ta tưởng phải nói cho hết thì người khác mới hiểu mình. Về sau mới biết, có những điều càng nói càng xa, càng giải thích càng rối, càng phân bua càng đau. Hồi trẻ, ta sợ thinh lặng vì thinh lặng khiến ta đối diện với mình. Về sau, chính lúc không còn đường nào chạy khỏi chính mình, ta mới hiểu: không dám ở lặng thì chẳng bao giờ gặp được con người thật của mình. Bởi vì khi tiếng ồn bên ngoài tắt bớt, tiếng ồn bên trong mới bắt đầu hiện ra. Và đó mới là thứ tiếng ồn đáng sợ nhất. Người ta có thể đóng cửa căn phòng để tránh âm thanh ngoài phố, có thể tắt điện thoại, tắt tivi, ngừng nói chuyện, nhưng không dễ gì tắt được những tiếng động trong lòng: một sự ganh tị, một nỗi tự ái, một vết thương cũ, một câu nói ai đó đã làm mình đau, một dự tính chưa thành, một khát vọng được nhìn nhận, một nỗi sợ bị bỏ quên, một ước mong hơn người khác, một câu hỏi về tương lai, một nỗi tiếc về quá khứ. Tất cả những thứ ấy vẫn chạy trong lòng như một khu chợ không chịu tan. Và chính ở đó, tôi mới hiểu ở lặng không hề dễ. Im miệng thì tương đối dễ; làm cho lòng mình lắng xuống mới khó. Không nói chuyện một giờ có khi làm được; không để lòng mình tranh cãi với một người cả đêm mới khó. Không mở miệng phê bình một người có khi giữ được; nhưng không xét đoán họ trong đầu mới khó. Không kể chuyện người khác ra ngoài có khi làm được; nhưng không nghiền ngẫm chuyện ấy trong lòng với thái độ khó chịu mới thật sự là hành trình của thinh lặng.
Thinh lặng của đời tu vì thế không phải là một thứ im ắng vô hồn. Nếu chỉ có im mà không có tình yêu, người ta có thể biến nhà dòng thành một nơi lạnh lẽo. Nếu chỉ có kỷ luật mà không có nội tâm, người ta có thể sống bên nhau cả chục năm mà chẳng thật sự gặp nhau. Nếu chỉ có luật “không được nói” mà không hiểu tại sao mình phải lặng, thì cái lặng ấy rất dễ biến thành nặng nề. Thinh lặng Kitô giáo không bắt nguồn từ việc ghét tiếng nói. Thiên Chúa đâu có ghét tiếng nói. Chính Người đã nói và vũ trụ được tạo thành. Chính Ngôi Lời đã làm người. Chúa Giêsu cũng nói rất nhiều: Người giảng dạy, đối thoại, an ủi, tranh luận, kể dụ ngôn, gọi môn đệ, tha thứ, cầu nguyện. Nhưng trong đời Chúa Giêsu cũng có những khoảng thinh lặng làm người ta phải suy nghĩ. Ba mươi năm âm thầm ở Nazareth trước ba năm rao giảng. Những buổi sáng tinh sương Người đi ra nơi hoang vắng để cầu nguyện. Những đêm Người ở lại một mình với Cha. Trước những cáo buộc của người đời, có lúc Người im lặng. Trong Vườn Cây Dầu, giữa nỗi cô đơn tận cùng, Người không chạy khỏi thinh lặng mà đi sâu vào đó để thưa cùng Cha: “Xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Trên thập giá, giữa những lời sỉ nhục, Chúa không đáp lại tất cả. Có những lúc tình yêu lớn đến độ không còn cần tự biện hộ. Có những lúc thinh lặng không phải vì yếu, mà vì đã đặt mọi sự trong tay Cha.
Tôi dần nhận ra rằng người sống nội tâm không phải là người nói ít nhất, nhưng là người biết lúc nào cần nói và lúc nào cần lặng. Có người rất ít nói mà lòng vẫn đầy tiếng ồn. Có người nói nhiều nhưng mỗi lời lại phát xuất từ một nội tâm đã được cầu nguyện. Vì thế, điều quan trọng không phải đếm xem một ngày mình đã nói bao nhiêu câu, nhưng phải tự hỏi: những lời ấy đi ra từ đâu? Từ bình an hay bực tức? Từ yêu thương hay hơn thua? Từ lòng muốn xây dựng hay từ nhu cầu chứng minh mình đúng? Từ sự thật hay từ tổn thương? Có những lời nghe rất đạo đức nhưng phía sau lại là tự ái. Có những câu xem ra góp ý nhưng thực chất là muốn làm người khác đau. Có những lời nói mang danh sự thật nhưng thiếu tình thương nên trở thành lưỡi dao. Và cũng có những lúc ta tưởng im lặng là đạo đức, nhưng thật ra là giận dỗi, là lạnh nhạt, là trừng phạt nhau bằng sự im lặng. Bởi vậy, thinh lặng đích thực không thể tách khỏi bác ái. Có một thứ im lặng làm người khác ngộp thở; đó không phải ở lặng. Có một thứ im lặng khiến người khác cảm thấy mình bị loại trừ; đó không phải thinh lặng của Chúa. Ở lặng thật sự là lặng để trái tim mềm đi, chứ không phải lặng để trái tim chai lại. Là lặng để nghe được người khác, chứ không phải lặng để chuẩn bị một câu trả đũa hay hơn.
Càng sống lâu trong đời tu, tôi càng thấy một trong những bệnh khó chữa nhất của con người là thích được nói hơn thích được nghe. Khi người khác nói, nhiều khi ta không thật sự nghe. Ta chỉ đang chờ họ ngừng để mình nói. Người ta kể chuyện đau, ta lập tức nghĩ đến một câu chuyện đau hơn của mình. Người ta chia sẻ một khó khăn, ta vội đưa lời khuyên dù chưa hiểu họ đang cần gì. Người ta nói một điều không hợp ý, ta bắt đầu chuẩn bị luận cứ để phản bác. Có khi người trước mặt đã nói cả mười phút mà ta chẳng nghe được bao nhiêu, vì trong mười phút ấy ta bận đối thoại với chính mình. Bởi thế, ở lặng là một trường học rất lớn của tình yêu. Chỉ người nào biết lặng mới biết nghe. Chỉ người nào biết nghe mới có hy vọng hiểu. Chỉ khi hiểu, ta mới có thể thương người khác không theo ý mình, nhưng theo chính con người thật của họ. Nhiều đổ vỡ trong cộng đoàn, gia đình và xã hội không phải vì người ta không nói, mà vì người ta nói quá nhiều trong khi chẳng ai nghe ai. Người nào cũng có lý. Người nào cũng có câu chuyện. Người nào cũng có nỗi đau. Người nào cũng muốn người kia hiểu mình trước. Cuối cùng, cả hai đứng trước nhau mà như ở hai bờ rất xa.
Ngày xưa tôi nghĩ ở lặng là bớt nói chuyện. Bây giờ tôi thấy ở lặng trước hết là bớt khẳng định mình. Đó mới là điều đau. Vì cái tôi của con người rất thích có tiếng nói. Nó muốn mình được chú ý. Muốn mình được hỏi ý kiến. Muốn mình được nhìn nhận. Muốn công lao mình được nhắc tới. Muốn khi có chuyện xảy ra, người khác phải biết mình nghĩ gì. Muốn khi bị hiểu lầm, phải lập tức minh oan. Muốn khi bị chạm tự ái, phải tìm cách cho người ta biết rằng mình không phải người dễ bị xem thường. Thế nhưng Chúa nhiều lần dẫn người môn đệ vào những khoảng lặng nơi chẳng ai vỗ tay, chẳng ai khen, chẳng ai biết mình đã hy sinh điều gì. Chính ở đó cái tôi bắt đầu thấy khó chịu. Một việc mình làm mà người khác nhận công, khó lặng. Một lời mình nói đúng mà không ai nghe, khó lặng. Một chuyện bị hiểu oan mà không thể giải thích ngay, khó lặng. Một điều tốt mình âm thầm làm mà chẳng ai nhận ra, khó lặng. Nhưng có lẽ chính những lúc đó, đời tu mới bắt đầu chạm đến phần sâu nhất: mình làm điều này vì Chúa hay vì mình muốn được nhìn thấy? Mình phục vụ vì yêu hay vì cần được ghi nhận? Mình sống đời dâng hiến hay đang âm thầm xây một tượng đài cho bản thân?
Ở lặng còn là học cách không phải chuyện gì mình biết cũng cần nói. Đây là một bài học rất khó trong thời đại người ta quen bình luận mọi chuyện. Chưa biết rõ đã nói. Mới nghe một phía đã phán. Thấy một hình ảnh đã kết luận cả con người. Đọc vài dòng đã tưởng hiểu toàn bộ câu chuyện. Có người vừa gặp biến cố, người ngoài chưa kịp hiểu đã tràn vào giải thích, phân tích, lên án, bênh vực. Mạng xã hội khiến mọi người đều có micro, nhưng không bảo đảm ai cũng có đủ sự khôn ngoan để biết lúc nào nên mở micro và lúc nào nên tắt. Đời sống cộng đoàn cũng vậy. Có những chuyện nghe được không có nghĩa là mình có quyền kể. Có những khuyết điểm nhìn thấy không có nghĩa là mình phải công bố. Có những chuyện đúng nhưng nói không đúng lúc thì vẫn làm tổn thương. Có những điều nếu đem vào cầu nguyện trước, ta sẽ thấy chẳng cần nói nữa. Tôi đã nhiều lần kinh nghiệm điều đó. Có chuyện ban đầu bực lắm, nghĩ rằng nhất định phải nói. Nhưng sau một giờ cầu nguyện, tự nhiên thấy thôi. Không phải vấn đề biến mất, nhưng cái nóng trong lòng đã nguội. Khi cái tôi lui xuống, sự việc nhìn khác hẳn. Có lúc Chúa không thay đổi người kia; Chúa thay đổi cách tôi nhìn họ. Và chỉ vậy thôi, mọi chuyện đã nhẹ đi rất nhiều.
Thật ra, chúng ta sợ ở lặng vì ở lặng bóc trần ta. Khi không có công việc để bận, không có người để nói, không có điện thoại để lướt, không có tin tức để theo, ta sẽ gặp chính mình. Và cuộc gặp đó không phải lúc nào cũng dễ chịu. Trong thinh lặng, tôi thấy sự yếu đuối mình thường che bằng vẻ mạnh mẽ. Tôi thấy những ghen tị mình gọi bằng tên “khôn ngoan”. Tôi thấy những tham vọng mình khoác áo “nhiệt thành”. Tôi thấy sự nóng giận mình từng biện minh là “thẳng tính”. Tôi thấy nhu cầu được thương, được công nhận, được cần đến. Tôi thấy cả những vết thương rất cũ mà tưởng đã quên. Và kỳ lạ thay, chính khi thấy mình rõ như vậy, tôi lại bớt khắt khe với người khác. Người nào chưa từng đi sâu vào yếu đuối của mình rất dễ nghiêm khắc với yếu đuối người khác. Người nào chưa từng khóc vì sự bất lực của chính mình rất dễ nói những lời cứng cỏi trước nước mắt của tha nhân. Thinh lặng làm ta khiêm tốn bởi nó cho ta thấy mình cũng chỉ là một con người đang cần được Chúa thương.
Có những lần tôi bước vào nhà nguyện mà chẳng biết nói gì với Chúa. Ngày còn trẻ, tôi tưởng cầu nguyện phải có nhiều tư tưởng hay, nhiều tâm tình sốt sắng, nhiều câu nói đẹp. Tôi từng nghĩ nếu vào nhà nguyện mà đầu óc trống rỗng thì buổi cầu nguyện ấy coi như thất bại. Nhưng càng đi lâu, tôi càng hiểu một điều rất bình thường mà cũng rất sâu: yêu nhau đâu phải lúc nào cũng cần nói. Có những người thân ngồi bên nhau rất lâu mà chẳng nói gì, nhưng chỉ cần biết người kia đang ở đó là đủ. Một người mẹ ngồi cạnh giường đứa con bệnh có thể chẳng nói gì. Một người chồng nắm tay vợ trong hành lang bệnh viện có thể chẳng biết nói câu nào. Một người con ngồi bên cha mẹ già đôi khi chỉ lặng lẽ rót chén trà. Tình yêu trưởng thành thường ít phô diễn hơn. Nó không cần mỗi phút phải chứng minh rằng mình đang yêu. Với Chúa cũng vậy. Có những giờ chầu tôi không làm gì ngoài ngồi đó. Không ý tưởng. Không cảm xúc. Không lời cầu xin đặc biệt. Chỉ ngồi trước Chúa và để Chúa nhìn mình. Có khi lòng rất bình an. Có khi khô như đất nứt. Có khi đầu óc chạy đủ thứ. Nhưng nếu vẫn ở lại, chính sự ở lại ấy đã là một lời cầu nguyện. Bởi vì yêu không chỉ là cảm thấy; yêu còn là ở lại.
Thinh lặng dạy người tu điều ấy: ở lại. Khi vui thì ở lại dễ. Khi cầu nguyện sốt sắng thì ở lại dễ. Khi cộng đoàn yêu thương mình thì ở lại dễ. Khi sứ vụ thành công, người ta quý mến, lời giảng được khen, công việc có kết quả, ở lại dễ. Nhưng đời tu đâu chỉ có những ngày như vậy. Sẽ có những ngày mình cầu nguyện mà chẳng thấy gì. Có những năm tháng làm một công việc chẳng ai biết. Có lúc bị đổi đến nơi mình không thích. Có khi sống với một người rất khác mình. Có lúc người mình từng tin làm mình đau. Có khi cộng đoàn không giống những gì mình mơ. Có lúc tuổi già đến, sức yếu đi, vai trò nhỏ lại, người trẻ thay mình. Và chính lúc đó, sự thinh lặng của đức tin mới bắt đầu nói. Không phải nói bằng lời, nhưng bằng một sự hiện diện: “Lạy Chúa, con vẫn ở đây.” Câu ấy đôi khi đẹp hơn hàng ngàn lời đạo đức.
Tôi cũng hiểu thêm rằng thinh lặng không làm ta xa cuộc đời; thinh lặng giúp ta trở lại với cuộc đời bằng một trái tim sạch hơn. Người không có khoảng lặng rất dễ bị cuốn đi. Nghe một tin là phản ứng. Bị chạm là đáp trả. Gặp thất bại là tuyệt vọng. Được khen là lâng lâng. Bị chê là mất bình an. Mỗi tiếng động bên ngoài kéo lòng mình đi một hướng. Sống như thế mệt lắm. Người khác vô tình có quyền điều khiển cảm xúc của ta. Họ khen thì ta vui, họ chê thì ta buồn, họ nhớ thì ta thấy mình có giá trị, họ quên thì ta thấy mình vô nghĩa. Chỉ khi trở về với Chúa trong thinh lặng, ta mới dần tìm lại được một điểm tựa không đổi. Tôi là ai không hoàn toàn tùy vào người khác nói gì về tôi. Giá trị của tôi không tăng vì được nhiều người ca ngợi, cũng không mất vì ai đó coi thường. Nếu Thiên Chúa biết tôi, yêu tôi, gọi tôi, như vậy đã đủ để tôi sống bình an. Đây không phải sự bất cần; đó là tự do nội tâm. Và sự tự do ấy chỉ lớn lên trong những con người biết trở về chỗ sâu nhất của lòng mình.
Bởi thế, giờ đây tôi không còn nhìn hai chữ “Ở LẶNG” như ngày đầu nữa. Nếu gặp lại tấm bảng cũ ở hành lang nhà dòng, có lẽ tôi sẽ mỉm cười. Bởi hai chữ mà ngày xưa tôi tưởng chỉ để nhắc “đừng nói chuyện” hóa ra chứa cả một linh đạo sống. Ở lặng khi đi trên hành lang để nhớ rằng mình đang đi qua đời nhau nhẹ nhàng. Ở lặng nơi cầu thang để bước chậm hơn, không chỉ bằng đôi chân mà cả bằng tâm hồn. Ở lặng khi làm việc để công việc trở thành lời cầu nguyện. Ở lặng trong nhà cơm để biết trân trọng bữa ăn, bàn tay người nấu, anh em đang ngồi bên cạnh. Ở lặng trước khi nói một lời khó nghe để hỏi xem lời ấy có thật sự cần thiết không. Ở lặng sau khi bị xúc phạm để đừng đáp trả bằng cơn nóng. Ở lặng khi thành công để đừng tưởng tất cả là công mình. Ở lặng khi thất bại để nghe xem Chúa đang dạy điều gì. Ở lặng trước một người đau khổ, vì đôi khi họ không cần bài giảng mà chỉ cần có người ngồi bên. Ở lặng trước mầu nhiệm của đời người, bởi có những nỗi đau không thể giải thích bằng lý luận. Ở lặng trước một quan tài, vì mọi lời nói đều trở nên nhỏ bé. Ở lặng trước Thánh Thể, bởi Tình Yêu lớn nhất đang hiện diện mà chẳng cần phô trương.
Thế giới hôm nay dường như rất sợ im lặng. Đi đâu cũng phải có âm thanh. Ngồi một mình thì lấy điện thoại ra. Chờ vài phút cũng phải mở một cái gì đó xem. Ăn cơm cũng xem. Đi bộ cũng nghe. Trước khi ngủ cũng lướt. Vừa thức dậy đã cầm điện thoại. Chúng ta tiếp nhận quá nhiều tiếng nói đến mức có ngày không còn biết đâu là tiếng của mình, đâu là tiếng đám đông, đâu là tiếng Chúa. Tin tức chưa kịp tiêu hóa đã có tin khác tràn vào. Ý kiến người này chưa kịp suy đã có người khác tranh luận. Tâm hồn trở thành một căn phòng nơi quá nhiều người cùng nói. Và rồi ta than rằng sao mình khó cầu nguyện, sao lòng mình bất an, sao đầu óc mệt mỏi. Có lẽ nhiều khi không phải Chúa im lặng, mà vì đời ta quá ồn. Chúa vẫn nói như Người vẫn nói từ bao đời, bằng Lời Người, bằng lương tâm, bằng những biến cố, bằng người bên cạnh, bằng một sự thôi thúc rất nhẹ trong lòng. Nhưng tiếng Chúa thường không la hét. Chúa không chen lấn để giành micro với thế gian. Người kiên nhẫn đợi ta đi vào thinh lặng.
Kinh Thánh kể rằng ngôn sứ Êlia không gặp Chúa trong trận cuồng phong mạnh xé núi non, không gặp Người trong động đất, cũng không gặp Người trong lửa, nhưng sau cùng là một tiếng gió hiu hiu, một âm thanh nhẹ đến mức nếu lòng không lặng thì sẽ bỏ qua. Tôi rất thích hình ảnh ấy. Có lẽ nhiều lần chúng ta cũng đi tìm Chúa trong những điều lớn lao: một phép lạ, một dấu chỉ đặc biệt, một cảm xúc mãnh liệt, một câu trả lời rõ ràng. Trong khi Chúa có thể đang đến rất khẽ: trong ánh mắt của một người già, trong tiếng thở dài của một người cùng nhà, trong một lời xin lỗi ta đang ngại nói, trong một người đang cần ta dành cho họ chút thời gian, trong sự bình an xuất hiện khi ta quyết định tha thứ. Nhưng phải lặng mới nhận ra. Tâm hồn càng ồn, dấu chân Chúa càng dễ bị bỏ lỡ.
Ở lặng cũng giúp chúng ta nhận ra rằng không phải mọi vấn đề đều phải giải quyết ngay. Có chuyện cần thời gian. Có vết thương cần để Chúa chữa. Có người cần một quãng đường để trưởng thành. Có câu trả lời hôm nay chưa có, ngày mai vẫn chưa có, nhưng không có nghĩa Thiên Chúa vắng mặt. Chúng ta rất sốt ruột. Cầu nguyện hôm nay muốn mai có kết quả. Xin một điều muốn Chúa trả lời ngay. Gặp khó khăn muốn giải quyết lập tức. Thế nhưng Thiên Chúa làm việc khác ta. Một hạt giống nằm rất lâu trong lòng đất mà chẳng ai nhìn thấy gì. Ta tưởng nó im, nhưng bên trong, sự sống đang nứt ra. Một em bé chín tháng trong lòng mẹ cũng lớn lên trong thinh lặng. Một bình minh đến chẳng gây tiếng động. Hoa nở cũng không la lên cho người ta biết. Những điều sâu nhất của sự sống thường xảy ra rất âm thầm. Có lẽ đời thiêng liêng cũng vậy. Không phải ngày nào ta cũng nhận thấy mình tiến bộ. Không phải sau một tuần cầu nguyện ta đã thánh thiện. Có khi nhiều năm ta vẫn thấy mình yếu như cũ. Nhưng nếu trung thành ở lại với Chúa, một ngày nhìn lại sẽ nhận ra lòng mình đã bớt nóng hơn, bớt xét đoán hơn, dễ cảm thông hơn, ít nhu cầu chứng minh mình hơn. Ân sủng thường lớn lên không tiếng động.
Và rồi tôi nghĩ đến Đức Maria. Tin Mừng không ghi lại nhiều lời Mẹ nói. Nhưng Kinh Thánh nhắc nhiều lần rằng Mẹ “ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Đó là một kiểu ở lặng rất đẹp. Mẹ không hiểu hết mọi sự ngay. Lời Simeon nói về lưỡi gươm, Mẹ giữ trong lòng. Cậu bé Giêsu ở lại Đền Thờ, Mẹ không hiểu, nhưng vẫn giữ trong lòng. Con mình bị chống đối, Mẹ giữ trong lòng. Đến khi đứng dưới chân thập giá, chắc chẳng còn lời nào đủ để nói. Mẹ chỉ đứng đó. Có lẽ một trong những hình ảnh mạnh nhất của tình yêu là một người mẹ đứng lặng dưới thập giá của con. Không diễn văn. Không than trách. Không chạy trốn. Chỉ ở lại. Và đôi khi đời sống đức tin đạt tới chỗ ấy: không còn hiểu gì nữa mà vẫn tin, không còn nói được gì mà vẫn ở bên Chúa.
Ở lặng vì vậy không phải là trốn chạy con người. Trái lại, ai thật sự ở lặng với Chúa sẽ trở nên dễ sống với người khác hơn. Bởi khi đã để Chúa nghe hết nỗi lòng mình, ta bớt bắt người khác phải gánh những bất an của ta. Khi đã biết giá trị mình nằm trong tình yêu Chúa, ta bớt cạnh tranh. Khi đã nhìn thấy những bóng tối của mình, ta bớt lên án bóng tối của người bên cạnh. Khi đã được Chúa kiên nhẫn chịu đựng, ta học kiên nhẫn với anh em. Người cầu nguyện thật không trở thành người xa cách; họ trở thành người có chỗ trong lòng cho người khác. Vì lòng họ đã bớt chật bởi cái tôi.
Bây giờ, nếu có một người trẻ mới vào dòng hỏi tôi: “Cha ơi, sao trong nhà dòng cứ nhắc ở lặng hoài vậy?” Có lẽ tôi sẽ không vội trả lời bằng một bài giáo huấn dài. Tôi sẽ chỉ nói: “Rồi con sẽ hiểu.” Không phải vì không giải thích được, nhưng có những điều phải sống mới hiểu. Cũng như chẳng ai giải thích được trọn vị mặn của nước mắt cho người chưa bao giờ khóc. Chẳng ai giải thích được nỗi nhớ cho người chưa từng chia xa. Chẳng ai giải thích được giá trị của bình an cho người chưa đi qua những đêm tâm hồn giông bão. Hai chữ “ở lặng” cũng vậy. Ban đầu nó có thể là một quy định. Sau đó trở thành một thói quen. Rồi một ngày, nếu đi đủ lâu, người ta nhận ra nó là một nhu cầu. Ta bắt đầu yêu những giờ rất sớm khi nhà còn yên. Ta quý một góc nhà nguyện không ai nói. Ta cần vài phút trước Thánh Thể chỉ để thở chậm lại. Ta không còn sợ những lúc không có ai bên cạnh. Bởi ta khám phá mình không hề cô độc.
Có tuổi rồi mới thấy, đời người thật ra đi từ tiếng ồn đến thinh lặng. Lúc mới sinh, ta cất tiếng khóc. Khi lớn lên, ta muốn cả thế giới nghe tiếng mình. Ta tranh luận, chứng minh, khẳng định, tìm chỗ đứng. Nhưng càng đến cuối đời, những điều ấy dần nhẹ lại. Người già chẳng cần thắng nhiều cuộc tranh luận nữa. Họ cần một người ngồi bên. Không cần nói nhiều. Chỉ có mặt. Và đến cuối cùng, khi nằm trên giường bệnh, có lẽ người ta cũng chẳng còn đủ sức nói những bài dài. Một ánh mắt, một cái nắm tay, một tiếng “Chúa ơi” thật khẽ có thể chứa cả đời người. Có lẽ Chúa dạy ta ở lặng từ sớm cũng là để chuẩn bị cho cuộc gặp cuối cùng ấy, khi mọi lời của trần gian đều ngừng và chỉ còn linh hồn đứng trước Đấng đã yêu mình từ thuở đời đời.
Vậy nên, hôm nay tôi không còn “dị ứng” với hai chữ Ở LẶNG nữa. Tôi biết ơn chúng. Cảm ơn những hành lang đã dạy tôi đi mà không cần nói. Cảm ơn những giờ cơm thinh lặng. Cảm ơn những giờ chầu dài đôi khi khô khan. Cảm ơn những lúc bị buộc phải dừng lời để nghe lại lòng mình. Cảm ơn cả những ngày Chúa không trả lời ngay điều tôi xin. Tất cả dạy tôi hiểu rằng Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những lời kinh ta đọc, những bài giảng ta nghe hay những bài hát ta hát. Người còn hiện diện trong khoảng trống giữa hai lời nói, trong một hơi thở sâu, trong một phút dừng lại trước khi nổi nóng, trong giây phút ta quyết định không kể tiếp một câu chuyện bất lợi cho người khác, trong lúc ta chọn cầu nguyện thay vì phản ứng, trong một buổi chiều chỉ ngồi trước Nhà Tạm mà không cần nói gì.
Và có lẽ, điều đẹp nhất của ở lặng là cuối cùng ta không còn cố tìm Chúa bằng sức mình nữa. Ta nhận ra Người đã ở đó từ lâu. Người ở trong căn phòng ta vừa bước vào. Người ở trong người anh em ta vừa đi ngang. Người ở trong nỗi buồn ta cố che. Người ở trong ký ức khiến ta đau. Người ở trong sự bình an ta tưởng rất bình thường. Người ở đó, kiên nhẫn, lặng lẽ, chờ ta thôi chạy. Chỉ cần ta chịu dừng lại.
Hồi mới vào nhà dòng, tôi cứ tưởng người ta bắt mình ở lặng vì nhà dòng cần yên tĩnh. Bây giờ mới hiểu: nhà dòng dạy mình ở lặng không phải để căn nhà bớt ồn, mà để tâm hồn bớt ồn. Không phải để hành lang yên, nhưng để lòng người yên. Không phải vì Chúa không thích ta nói, nhưng vì Chúa cũng có điều muốn nói với ta. Mà nếu cả đời chỉ có mình nói, làm sao nghe được Người?
Có những lúc con người cần nói rất nhiều. Có những lúc một lời chân thành có thể cứu một cuộc đời. Nhưng cũng có những lúc, không cần thêm một lời nào nữa. Chỉ cần ngồi xuống. Chỉ cần ở lại. Chỉ cần im một chút. Và trong khoảng thinh lặng tưởng như chẳng có gì ấy, ta bỗng nhận ra một sự hiện diện dịu dàng vẫn ở đó: Chúa chưa bao giờ rời đi. Chỉ là lâu nay ta quá ồn để nhận ra Người.
Ở lặng, cuối cùng, chẳng phải là nín.
Ở lặng là để nghe.
Nghe lòng mình.
Nghe anh em.
Nghe cuộc đời.
Và nhất là nghe một tiếng rất khẽ từ nơi sâu nhất của tâm hồn:
“Thầy đây. Đừng sợ. Con cứ ở lại với Thầy.”
Lm. Anmai, CSsR
ĐỜI NGƯỜI CŨNG CẦN NHỮNG DẤU LẶNG
Bản nhạc nào cũng cần dấu lặng. Người không rành âm nhạc nhiều khi nhìn vào khuông nhạc chỉ để ý những nốt đen, nốt trắng, những nốt cao, nốt thấp, những trường canh đầy âm thanh, mà ít khi chú ý đến những khoảng không có tiếng. Thế nhưng người viết nhạc hiểu rất rõ rằng chính những dấu lặng tưởng như không có gì ấy lại làm nên một phần linh hồn của bản nhạc. Có những lúc nhạc phải ngưng một nhịp để âm thanh vừa vang lên còn đủ thời gian ngân vào lòng người. Có những lúc phải lặng đi vài phách để chuẩn bị cho một cao trào. Có những khoảng im bất ngờ khiến người nghe gần như nín thở, và rồi khi tiếng đàn cất lên trở lại, âm thanh bỗng trở nên sâu hơn, đẹp hơn, tha thiết hơn. Nếu bản nhạc chỉ là những âm thanh nối tiếp không ngừng, nếu tất cả các nhạc cụ cứ thi nhau vang lên từ đầu đến cuối mà không có một khoảng nghỉ nào, thì dù kỹ thuật có điêu luyện đến đâu, bản nhạc ấy rồi cũng làm người nghe mệt mỏi. Âm thanh không còn là âm nhạc nữa mà rất dễ trở thành tiếng ồn. Đời người cũng vậy. Đời sống đức tin cũng vậy. Một cuộc đời không có những dấu lặng rất dễ trở thành một cuộc đời đầy tiếng động mà lại thiếu chiều sâu; đầy hoạt động mà lại thiếu ý nghĩa; đầy lời nói mà lòng mình chẳng còn nghe được gì; đầy những cuộc gặp gỡ mà cuối cùng con người lại xa chính mình, xa người khác và xa cả Thiên Chúa.
Con người thời nay dường như sợ sự im lặng. Chúng ta thức dậy với tiếng chuông điện thoại, mở mắt ra đã nhìn vào màn hình, đọc tin nhắn, xem tin tức, nghe tiếng người này người kia, rồi bước vào một ngày với bao công việc chờ sẵn. Trên đường đi có tiếng xe, ở nơi làm việc có tiếng điện thoại, tiếng trao đổi, tiếng máy móc, tiếng thông báo. Về đến nhà lại có truyền hình, mạng xã hội, những đoạn phim ngắn nối tiếp nhau, những câu chuyện chẳng liên quan gì đến đời mình nhưng cứ cuốn tâm trí mình đi. Thậm chí có người không chịu nổi vài phút ngồi một mình mà không cầm điện thoại. Chờ thang máy cũng mở máy. Chờ món ăn cũng mở máy. Ngồi trên xe cũng mở máy. Trước khi ngủ vẫn mở máy. Có khi đêm đã khuya, thân xác cần nghỉ mà tâm trí vẫn còn bị hàng trăm tiếng nói của thế giới kéo đi. Cái đáng sợ không phải chỉ là chúng ta nghe quá nhiều âm thanh, nhưng là dần dần chúng ta mất khả năng ở một mình với chính mình. Và khi không thể ở một mình với chính mình, người ta cũng rất khó ở một mình với Thiên Chúa. Bởi Thiên Chúa thường không chen vào giữa những tiếng ồn của con người để giành phần nói. Ngài kiên nhẫn chờ. Ngài vẫn hiện diện. Ngài vẫn yêu. Ngài vẫn lên tiếng. Nhưng tiếng của Ngài nhẹ quá, sâu quá, kín đáo quá; nếu lòng ta cứ đầy tiếng động, ta sẽ chẳng nghe được gì.
Có một điều rất lạ: chúng ta thường xin Chúa nói với mình, nhưng lại rất ít khi dành cho Chúa một khoảng im lặng để Ngài có thể nói. Ta cầu nguyện bằng rất nhiều lời: xin điều này, xin điều kia, kể cho Chúa nỗi khổ này, trình bày với Chúa chuyện nọ, đọc kinh thật nhiều, đôi khi còn vội vã đọc cho xong, nhưng sau tất cả những lời ấy, ta đứng dậy đi ngay. Ta giống như một người đến gặp bạn, nói liên tục suốt cuộc gặp rồi bỏ về mà không cho người bạn kia cơ hội nói một câu. Ta bảo rằng mình đã gặp Chúa, nhưng thật ra có khi ta chỉ gặp tiếng nói của chính mình trước mặt Chúa. Cầu nguyện không chỉ là nói với Chúa. Cầu nguyện còn là để Chúa nói với ta. Và muốn nghe Chúa, phải biết lặng. Không phải cái lặng của sự trống rỗng, nhưng là cái lặng của một trái tim đang chờ. Không phải lặng vì không có điều gì để nói, nhưng lặng vì biết rằng có một Đấng đáng để mình nghe hơn tất cả. Không phải lặng như hai người giận nhau không thèm nói, nhưng lặng như người con ngồi bên cha mình, chẳng cần nói nhiều mà vẫn biết mình đang được yêu.
Trong Kinh Thánh, Thiên Chúa nhiều lần dẫn con người vào sự thinh lặng trước khi trao cho họ một sứ mạng. Môsê đi vào sa mạc. Êlia tìm gặp Chúa không phải trong cuồng phong, động đất hay lửa dữ, nhưng trong tiếng gió hiu hiu. Gioan Tẩy Giả lớn lên trong hoang địa. Và chính Chúa Giêsu, giữa bao người tìm đến, giữa những bệnh nhân cần chữa lành, giữa những môn đệ cần dạy dỗ, giữa một sứ vụ xem ra lúc nào cũng cấp bách, vẫn thường lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện. Chúa không xem sự thinh lặng là một sự lãng phí thời gian. Ngược lại, chính trong những giờ thinh lặng với Chúa Cha, Người tìm thấy nguồn sức mạnh để tiếp tục trao ban. Điều ấy đáng cho chúng ta suy nghĩ. Nếu ngay cả Đức Giêsu trong thân phận làm người còn cần những khoảng lặng để cầu nguyện, thì ta là ai mà nghĩ rằng mình có thể sống tốt, yêu thương tốt, phục vụ tốt, phân định tốt mà không cần dừng lại? Có người nói rằng mình bận quá nên không có giờ cầu nguyện. Có lẽ chính vì bận quá nên càng phải cầu nguyện. Có người nói rằng công việc nhiều quá nên không thể ngồi yên. Có lẽ chính vì công việc nhiều quá nên càng cần ngồi yên một chút để biết việc nào thực sự đáng làm, việc nào chỉ là sự tất bật vô nghĩa, việc nào Chúa muốn mình tiếp tục và việc nào mình đang làm chỉ vì sĩ diện, vì sợ người khác đánh giá, vì không biết nói “không”, hay đơn giản vì đã quen chạy mà chẳng còn nhớ mình đang chạy về đâu.
Dấu lặng trong đời sống tâm linh trước hết là dám dừng lại. Hai chữ “dừng lại” nghe tưởng đơn giản mà thật ra rất khó. Chúng ta quen chạy rồi. Chạy để kiếm sống, chạy để thành công, chạy để không thua người khác, chạy để đáp ứng kỳ vọng của gia đình, chạy để giữ hình ảnh của mình, chạy theo những điều mới mẻ, chạy theo tin tức, chạy theo lời khen, có khi chạy cả trong việc đạo đức. Một người có thể làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng lại dần xa Chúa. Một người có thể nói rất nhiều về Chúa nhưng lòng lại khô cạn vì đã lâu không thực sự ngồi bên Chúa. Một linh mục có thể dâng lễ, giảng, giải tội, họp hành, đi mục vụ suốt ngày nhưng vẫn phải tự hỏi mình: lần cuối tôi ngồi trước Nhà Tạm mà không chuẩn bị bài giảng, không xin gì, không làm gì, chỉ đơn giản ở đó với Chúa là khi nào? Một tu sĩ có thể sống trong cộng đoàn, đọc kinh đúng giờ, chu toàn bổn phận, nhưng tâm hồn vẫn có thể đầy tiếng động của hơn thua, so sánh, buồn giận, tự ái. Một giáo dân có thể đi lễ đều đặn mà lòng vẫn chất đầy những lo toan đến mức Lời Chúa vừa nghe xong đã bị những tiếng khác lấn át. Bởi vậy, dấu lặng không chỉ là tắt tiếng bên ngoài. Điều khó hơn là làm cho những tiếng ồn bên trong từ từ lắng xuống.
Có những người ngồi trong một nhà nguyện rất yên mà lòng lại ồn hơn cả một khu chợ. Bên ngoài không ai nói nhưng bên trong họ đang tranh cãi với một người nào đó. Họ nhớ lại một câu làm mình tổn thương từ tuần trước. Họ tưởng tượng người này nghĩ gì về mình, người kia đang nói gì sau lưng mình. Họ tính chuyện ngày mai, tiếc chuyện hôm qua, lo chuyện chưa xảy ra, trách chuyện đã xảy ra. Miệng im nhưng tâm trí chạy như ngựa. Vì vậy, thinh lặng thật không chỉ là không phát ra âm thanh. Thinh lặng là để những náo động trong lòng dần được đặt trước mặt Chúa. Ta không cần cố sức xua chúng đi bằng bạo lực. Hãy đem chính những bận tâm ấy vào cầu nguyện. “Lạy Chúa, con đang giận.” “Lạy Chúa, con đang sợ.” “Lạy Chúa, con đang buồn.” “Lạy Chúa, con đang ghen.” “Lạy Chúa, con đang mệt.” Nói một câu thật với Chúa rồi ở lại. Có khi Chúa chẳng trả lời bằng một ý tưởng rõ ràng. Nhưng chỉ cần ở lại đủ lâu, ta sẽ nhận ra rằng vấn đề có thể vẫn còn đó mà lòng mình đã khác. Người làm mình đau vẫn là người ấy, nhưng ta không còn muốn trả đũa như trước. Công việc chưa nhẹ hơn, nhưng ta bình tĩnh hơn. Tương lai chưa sáng rõ, nhưng trong sâu thẳm có một chút bình an. Đó là cách Thiên Chúa lên tiếng rất nhiều lần: không phải bằng tiếng vang từ trời, nhưng bằng một sự thay đổi âm thầm bên trong lòng ta.
Có những dấu lặng đến với chúng ta do tự mình chọn, nhưng cũng có những dấu lặng cuộc đời tự đặt vào bản nhạc của chúng ta. Một cơn bệnh làm người đang chạy phải nằm xuống. Một thất bại buộc người luôn tự tin phải nhìn lại mình. Một cuộc chia tay khiến người ta không còn những lời từng quen nghe. Một người thân qua đời để lại trong căn nhà một chiếc ghế trống. Một cánh cửa nghề nghiệp khép lại. Một lời cầu xin kéo dài mà Chúa dường như không trả lời. Những dấu lặng ấy đau. Rất đau. Ta không muốn chúng. Ta chỉ muốn bản nhạc đời mình tiếp tục bằng những giai điệu quen thuộc, vậy mà đột nhiên âm thanh ngưng lại. Có người trong những lúc ấy tưởng rằng Chúa đã bỏ mình. “Sao Chúa im lặng?” “Sao Chúa không trả lời?” “Sao Chúa để chuyện này xảy ra?” Nhưng có những điều ta chỉ hiểu sau nhiều năm. Có khi chính khoảng đời tưởng như trống rỗng ấy lại là lúc Chúa làm việc sâu nhất. Hạt giống nằm dưới đất rất im. Không ai nhìn thấy nó làm gì. Nhưng chính trong bóng tối ấy, lớp vỏ cũ nứt ra và mầm sống bắt đầu lớn lên. Một đứa trẻ trong lòng mẹ cũng lớn lên trong âm thầm. Bình minh đến rất lặng, nhưng bóng tối dần nhường chỗ cho ánh sáng. Những điều lớn lao nhất của Thiên Chúa nhiều khi không ồn ào.
Chúng ta thường muốn Chúa trả lời ngay, vì con người thời nay quen với tốc độ. Gửi tin nhắn là mong người kia trả lời. Đặt hàng là muốn giao nhanh. Tìm thông tin là muốn có trong vài giây. Thói quen ấy len cả vào đời sống thiêng liêng. Cầu nguyện một tuần chưa thấy gì thì sốt ruột. Xin một tháng chưa được thì thất vọng. Có khi ta tưởng Chúa không thương mình vì Chúa không làm điều mình xin vào lúc mình muốn. Nhưng Thiên Chúa không sống theo nhịp vội của ta. Có những câu trả lời đến sau nhiều năm. Có những lời cầu nguyện Chúa không đáp theo điều ta xin, vì Người đang chuẩn bị một điều tốt hơn mà ta chưa thấy. Có những cánh cửa ta khóc vì bị đóng lại, về sau mới hiểu nếu ngày đó nó mở ra có khi đời ta đã đi vào một ngõ khác. Chỉ trong thinh lặng của thời gian, ta mới dần đọc được nét chữ của Thiên Chúa trên những trang đời từng tưởng là vô nghĩa.
Dấu lặng cũng cần thiết trong tương quan giữa người với người. Bao gia đình đổ vỡ không hẳn vì thiếu tình thương, mà vì ai cũng muốn nói nhưng không ai chịu nghe. Vợ nói chưa hết, chồng đã chuẩn bị câu đáp. Cha mẹ chưa hiểu chuyện đã vội trách con. Con cái chưa nghe hết lời đã đóng cửa phòng. Trong cộng đoàn cũng vậy, người này vừa trình bày thì người kia đã nghĩ cách phản bác. Ta nghe không phải để hiểu mà nghe để chờ đến lượt mình nói. Có những lúc tình thương cần lời nói, nhưng cũng có những lúc tình thương cần một người biết ngồi bên người khác mà không vội giảng giải. Người đang đau không phải lúc nào cũng cần một bài học. Người vừa mất người thân không cần ai giải thích ngay tại sao Chúa cho điều ấy xảy ra. Người đang khủng hoảng không nhất thiết cần những câu đạo đức thật đẹp. Đôi khi họ chỉ cần một người ngồi cạnh, một bàn tay đặt nhẹ lên vai, một ánh mắt không phán xét, một sự hiện diện đủ lâu để họ biết rằng trong nỗi đau này họ không hoàn toàn cô độc. Có những im lặng lạnh lùng làm người ta tổn thương, nhưng cũng có những im lặng đầy tình thương chữa lành hơn hàng trăm lời nói.
Ngày nay người ta nói quá nhanh. Một sự việc vừa xảy ra, chưa biết đầu đuôi đã bình luận. Một người vừa vấp ngã, chưa hiểu hoàn cảnh đã phán xét. Một câu chuyện trên mạng mới nghe một phía đã chia sẻ, lên án, kết tội. Nếu mỗi người biết đặt một dấu lặng trước khi nói, biết dừng vài giây trước khi nhấn nút gửi, biết tự hỏi: “Điều tôi sắp nói có thật không? Có cần không? Có làm người khác tốt hơn không? Có phát xuất từ tình yêu không?” thì chắc thế giới bớt rất nhiều vết thương. Bao lời ta hối tiếc trong đời đều là những lời đáng lẽ cần một dấu lặng trước đó. Người khôn ngoan không phải là người lúc nào cũng biết nói điều hay; nhiều khi người khôn ngoan là người biết lúc nào không nên nói. Có những sự thật nếu nói sai lúc sẽ thành một nhát dao. Có những góp ý đúng nhưng nói trong cơn nóng giận sẽ mất hết giá trị. Có những điều hôm nay ta muốn nói cho hả lòng, nhưng nếu chịu im đến sáng mai có lẽ ta sẽ cảm ơn chính mình vì đã không nói.
Dấu lặng còn giúp ta gặp lại chính mình. Nhiều người rất sợ nhìn vào bên trong vì bên trong có những điều chưa giải quyết. Thế nên họ luôn làm mình bận. Hết việc này sang việc khác, hết cuộc vui này tới cuộc vui khác, miễn sao không phải ngồi xuống đối diện với khoảng trống trong lòng. Nhưng càng chạy trốn mình, con người càng mệt. Đến một lúc, tiếng ồn không còn che được nỗi cô đơn. Khi ấy ta mới hiểu rằng cần trở về. Trở về không phải để tự kết án, nhưng để nhận ra mình đang thật sự sống thế nào. Tôi đang vui hay chỉ đang tỏ ra vui? Tôi đang phục vụ vì yêu Chúa hay vì cần được công nhận? Tôi đang giữ một tương quan vì tình yêu hay vì sợ cô đơn? Tôi đang giận người khác vì họ sai hay vì họ chạm vào lòng tự ái của tôi? Tôi đang sống điều Chúa muốn hay chỉ sống theo điều người khác mong? Những câu hỏi ấy không thể trả lời giữa tiếng ồn. Chúng cần một khoảng lặng.
Có người nghĩ rằng thinh lặng là điều dành cho các đan sĩ, cho những người đi tĩnh tâm, cho những ai ít việc. Không phải vậy. Ai cũng cần thinh lặng, và càng sống giữa một thế giới ồn ào càng cần. Không nhất thiết phải có hàng giờ. Có thể bắt đầu từ năm phút. Năm phút buổi sáng chưa mở điện thoại, ngồi trước Chúa và thưa: “Lạy Chúa, hôm nay con thuộc về Chúa.” Năm phút giữa trưa để hỏi mình từ sáng đến giờ lòng đang đi về đâu. Mười phút cuối ngày để nhìn lại những điều đã sống, tạ ơn vì điều tốt, xin lỗi vì điều chưa tốt, trao những lo lắng cho Chúa rồi ngủ. Có thể đi lễ sớm vài phút và đừng vội nói chuyện. Có thể sau khi rước lễ đừng lập tức nghĩ đến việc ra về, nhưng ở lại với Đấng vừa đến trong lòng mình. Có thể mỗi tuần dành một khoảng thời gian không mạng xã hội, không tin tức, không những tiếng không cần thiết. Những dấu lặng nhỏ ấy, nếu trung thành, sẽ dần thay đổi đời sống.
Thinh lặng không làm ta xa cuộc đời. Thinh lặng đúng nghĩa giúp ta trở về với cuộc đời một cách sâu hơn. Người biết lặng thường nói ít lời hơn nhưng lời có trọng lượng hơn. Người biết ngồi với Chúa sẽ bớt hấp tấp trong quyết định. Người biết lắng nghe lòng mình sẽ dễ lắng nghe người khác. Người biết mình yếu đuối sẽ bớt nghiêm khắc với lỗi lầm của anh em. Người thường xuyên đặt mình dưới ánh mắt Chúa sẽ dần bớt cần ánh mắt khen ngợi của thiên hạ. Người từng nếm sự bình an trong thinh lặng sẽ nhận ra rất nhiều thứ thế gian đang tranh giành thật ra chẳng đáng để mất bình an.
Một bản nhạc đẹp không phải vì có thật nhiều nốt. Một đời người đẹp cũng không phải vì làm thật nhiều việc. Có những người sống rất dài mà chưa chắc đã sống sâu. Có những ngày ta làm được mười việc nhưng tâm hồn khô khốc; có những ngày ta chỉ ngồi bên một người bệnh, nghe họ kể chuyện, rồi ra về với cảm giác hôm ấy mình đã sống một ngày thật đầy. Giá trị của đời người không chỉ được đo bằng số lượng những gì đã làm mà còn bằng chiều sâu của tình yêu đặt trong những điều ấy. Mà muốn tình yêu có chiều sâu, ta phải biết trở về nguồn. Nguồn ấy là Thiên Chúa.
Chúa Giêsu đã sống ba mươi năm âm thầm trước khi chỉ có khoảng ba năm rao giảng công khai. Ba mươi năm Nazareth gần như không có những phép lạ lớn được ghi lại, không có những đám đông tung hô, không có những bài giảng làm người ta kinh ngạc. Một đời sống bình thường: cầu nguyện, lao động, ở với Đức Maria và thánh Giuse, sống những ngày giống nhau. Nếu chúng ta chỉ nhìn giá trị bằng những gì gây tiếng vang, ba mươi năm ấy dường như phí phạm. Nhưng trong kế hoạch của Thiên Chúa, không có gì phí phạm. Chính những năm tháng âm thầm ấy dạy chúng ta rằng một đời sống đẹp trước mặt Chúa không cần lúc nào cũng được nhìn thấy. Có những việc rất thánh mà không ai biết. Có những hy sinh chỉ Chúa thấy. Có những giọt nước mắt rơi trong phòng kín. Có những lần nhịn một câu để giữ bình an. Có những lần âm thầm tha thứ mà người được tha thứ chẳng bao giờ hay biết. Có những người mẹ thức đêm chăm con, những người cha gánh nặng gia đình không than thở, những người già ngày ngày lần chuỗi cho con cháu, những người bệnh dâng đau đớn của mình cho Chúa. Những điều ấy không ồn ào, nhưng trên trời chúng không nhỏ.
Ngay cả mầu nhiệm cứu độ cũng mang rất nhiều dấu lặng. Đêm Bêlem, Con Thiên Chúa đến không kèn trống. Nazareth là ba mươi năm âm thầm. Trong cuộc thương khó, Chúa Giêsu đã có những lúc im lặng trước kẻ kết án mình. Chiều Thứ Sáu, khi Người chết trên thập giá, một sự im lặng khủng khiếp bao phủ các môn đệ. Rồi ngày Thứ Bảy Tuần Thánh, Giáo Hội gần như đứng trước sự im lặng của mồ đá. Tất cả tưởng như đã hết. Nhưng chính giữa khoảng lặng ấy, sự sống đang chuẩn bị chiến thắng. Sáng Phục Sinh không bắt đầu bằng tiếng quân đội hay tiếng loa vang, mà bắt đầu bên một ngôi mộ, với vài người phụ nữ đi trong sương sớm. Thiên Chúa làm những điều lớn lao trong thinh lặng như thế.
Có lẽ vì vậy mà ma quỷ rất thích giữ con người trong tiếng ồn. Không nhất thiết phải kéo người ta vào điều xấu rõ ràng. Chỉ cần làm họ bận mãi, phân tâm mãi, liên tục có thứ để xem, để nghe, để tranh luận, để lo lắng; đến mức họ không còn bao giờ ngồi xuống đủ lâu để hỏi: “Linh hồn tôi đang thế nào?” Một người không bao giờ dừng lại có thể đi rất xa mà không nhận ra mình đi sai đường. Một người lái xe cần thỉnh thoảng nhìn bản đồ. Một người đi biển cần xác định phương hướng. Một người sống đời Kitô hữu cũng phải dừng để nhìn lại hướng của đời mình. Tôi đang tiến gần Chúa hơn hay xa Chúa hơn? Tôi có bình an hơn không? Tôi có thương người hơn không? Tôi có bớt ích kỷ hơn không? Tôi có dễ tha thứ hơn không? Nếu nhiều năm sống đạo mà lòng ngày càng cay nghiệt, dễ xét đoán, dễ nóng giận, có lẽ đã đến lúc phải dừng lại rất lâu trước Chúa.
Trong thinh lặng, ta cũng học một bài rất khó: không phải mọi câu hỏi đều cần câu trả lời ngay. Có những mầu nhiệm phải mang trong lòng. Đức Maria là người của thinh lặng như thế. Tin Mừng nói Mẹ “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Không phải chuyện gì Mẹ cũng hiểu ngay. Lời của cụ già Simêon về lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn, chuyện Con trẻ ở lại Đền Thờ, những ngày Chúa rời Nazareth đi rao giảng, rồi cuối cùng đứng dưới chân thập giá nhìn Con chết… Có những điều một người mẹ không thể hiểu nổi lúc đang xảy ra. Nhưng Mẹ không vội bỏ Chúa chỉ vì không hiểu Chúa. Mẹ giữ lại trong lòng. Đó là đức tin trưởng thành: không phải lúc nào cũng có câu trả lời, nhưng vẫn ở lại.
Chúng ta nhiều khi chỉ muốn tin khi hiểu. Chúa lại mời ta đôi khi hãy tin trước rồi sẽ hiểu dần. Thinh lặng giúp ta chấp nhận rằng mình không phải là Thiên Chúa. Có những điều vượt khỏi khả năng của ta. Có những người ta không thể thay đổi. Có những vết thương không thể lành trong một đêm. Có những hoàn cảnh chỉ có thể trao cho Chúa. Khi đã làm điều có thể làm, đôi khi điều khôn ngoan nhất là im lặng mà tín thác. Không phải buông xuôi. Không phải thụ động. Nhưng là nói với Chúa: “Phần còn lại là của Chúa.”
Một ngày nào đó, khi nhìn lại cuộc đời, có lẽ chúng ta sẽ ngạc nhiên vì những khoảng tưởng là trống rỗng lại chính là những khoảng Chúa làm việc nhiều nhất. Một thời gian bệnh tật đã dạy ta quý sức khỏe. Một thất bại đã cứu ta khỏi kiêu ngạo. Một cuộc chia tay khiến ta trưởng thành. Một thời gian bị hiểu lầm dạy ta không sống lệ thuộc vào lời khen. Một lời cầu nguyện chưa được đáp khiến đức tin sâu hơn. Một mùa cô độc làm ta khám phá ra rằng Chúa chưa từng rời bỏ mình. Nếu bản nhạc cuộc đời chỉ toàn những nốt ta muốn, có thể nó chưa chắc đã là bản nhạc đẹp nhất. Người Nhạc Trưởng biết khi nào cần âm thanh và khi nào cần dấu lặng.
Vậy nên đừng sợ những phút im lặng. Đừng vội lấp mọi khoảng trống bằng điện thoại, bằng lời nói, bằng công việc, bằng tiếng nhạc. Có những khoảng trống cần được giữ lại cho Chúa. Khi thấy lòng rối, hãy lặng một chút. Khi bị xúc phạm, lặng một chút trước khi đáp. Khi phải quyết định điều quan trọng, lặng một chút. Khi vui, cũng lặng để biết tạ ơn. Khi buồn, lặng để cho Chúa ôm lấy nỗi buồn. Khi không biết cầu nguyện gì, chỉ cần ngồi đó và nói: “Lạy Chúa, con đây.” Có khi lời cầu nguyện đẹp nhất chẳng phải là một bài kinh dài mà chỉ là sự hiện diện của một trái tim không bỏ đi.
Và rồi ta sẽ khám phá một điều rất đẹp: thinh lặng của Chúa không phải là vắng mặt. Có khi Chúa im vì Người đang nghe. Có khi Chúa im vì Người muốn ta lớn lên. Có khi Chúa im vì câu trả lời của Người không phải là một lời, mà là chính sự hiện diện của Người. Đứa trẻ ngủ trong vòng tay mẹ không cần mẹ nói suốt đêm rằng mẹ đang ở đây. Chỉ cần vòng tay ấy còn đó. Người có đức tin rồi cũng phải học đến một lúc rằng dù không cảm thấy gì, Chúa vẫn ở đó; dù không nghe gì, Chúa vẫn ở đó; dù đời mình đang ở một trường canh không có tiếng nhạc, Người Nhạc Trưởng vẫn đang cầm bản tổng phổ.
Bản nhạc nào cũng cần dấu lặng. Cuộc đời nào cũng cần những khoảng dừng. Đức tin nào muốn trưởng thành cũng phải đi qua những lúc không nghe, không thấy, không hiểu mà vẫn trung thành ở lại. Xin cho chúng ta biết bớt một chút tiếng ồn để nghe được tiếng Chúa, bớt một chút nói năng để nghe được lòng người, bớt một chút vội vàng để nhìn thấy những điều đang bị bỏ qua, bớt một chút chạy theo thế gian để trở về với linh hồn mình. Bởi có khi Thiên Chúa đã nói với ta từ rất lâu rồi, chỉ là ta chưa bao giờ đủ yên để nghe. Có khi câu trả lời ta tìm kiếm không ở nơi nào xa xôi, mà đang chờ trong một căn phòng đóng cửa, trước một Nhà Tạm nhỏ bé, trong một trang Tin Mừng mở ra, trong một buổi sáng chưa ai thức, trong một đêm mọi tiếng động đã lắng, hay đơn giản trong vài phút ta chịu đặt điện thoại xuống và để lòng mình yên trước mặt Chúa.
Cuối cùng, đời người không cần phải là một bản nhạc lúc nào cũng vang dội. Chỉ cần là một bản nhạc được viết đúng theo ý Người Nhạc Trưởng. Có những đoạn vui, những đoạn buồn, những nốt cao, những nốt thấp, những lúc rộn ràng và những trường canh rất lặng. Nếu ta để Chúa viết, ngay cả những dấu lặng cũng sẽ có ý nghĩa. Và biết đâu, chính ở những chỗ ta tưởng đời mình không còn tiếng nhạc, Thiên Chúa lại đang chuẩn bị một giai điệu đẹp hơn. Vì thế, xin đừng sợ lặng. Hãy tập ở lặng. Lặng để nghe. Lặng để hiểu. Lặng để yêu. Lặng để tha thứ. Lặng để biết mình nhỏ bé. Lặng để nhận ra Chúa lớn lao. Và nhất là lặng để một ngày nào đó, giữa muôn tiếng động của cuộc đời, ta vẫn nhận ra được tiếng rất khẽ của Đấng đã yêu ta từ đời đời và đang thì thầm trong sâu thẳm tâm hồn: “Con đừng sợ. Thầy vẫn ở đây.”
Lm. Anmai, CSsR
NGƯỜI GIẢNG CHỈ LÀ NGƯỜI GIEO
Có một điều phải đi qua khá nhiều năm tháng người ta mới hiểu, và khi hiểu rồi thì lòng nhẹ đi rất nhiều: người giảng chỉ là người gieo. Người giảng không làm cho hạt giống nảy mầm được, cũng không thể bắt một tâm hồn phải thay đổi theo điều mình mong muốn. Người giảng có thể chuẩn bị một bài giảng rất kỹ, có thể nghiền ngẫm Lời Chúa nhiều giờ, có thể lựa từng câu từng chữ, có thể nói bằng tất cả kinh nghiệm, tất cả nhiệt tâm, thậm chí bằng cả những thao thức đã được chưng cất từ những tháng năm mục vụ, nhưng sau cùng, hạt giống ấy rơi xuống đâu, nằm lại trên vệ đường hay chìm vào sỏi đá, mắc nghẹn giữa bụi gai hay được đón nhận trong mảnh đất tốt, đó lại là một câu chuyện khác. Câu chuyện ấy thuộc về mầu nhiệm của ân sủng và tự do. Thuộc về Thiên Chúa và cõi lòng của mỗi con người. Hiểu như thế không làm người giảng bớt nhiệt thành, nhưng giúp người giảng bớt ảo tưởng về chính mình. Không phải cứ nói hay là người ta sẽ tin. Không phải cứ lý luận chặt chẽ là người ta sẽ đổi đời. Không phải cứ rơi nước mắt trên bục giảng là người nghe sẽ rơi nước mắt trong tâm hồn. Có những bài giảng mình tưởng là hay thì chẳng ai nhớ. Có những câu nói mình thấy bình thường, thậm chí nói rồi quên mất, nhiều năm sau lại có người tìm đến và bảo: “Ngày ấy, nhờ câu đó mà con đứng dậy được.” Lúc đó mới thấy công việc của Chúa thật lạ. Chúa có thể dùng một câu chữ rất nhỏ để mở một cánh cửa lớn. Chúa có thể dùng một lời nói vụng về để cứu một tâm hồn đang tuyệt vọng. Chúa có thể để một bài giảng được chuẩn bị rất công phu rơi vào im lặng, rồi lại dùng chính một câu phát sinh bất chợt từ lòng thương người để đánh thức ai đó. Vì thế, càng đi lâu trên đường phục vụ, người ta càng thấy phải khiêm tốn. Người giảng gieo. Chúa mới là Đấng làm cho mọc lên.
Người nông dân khi gieo hạt không cúi xuống đất mỗi giờ để đào lên xem hạt đã nảy mầm chưa. Nếu làm như thế, chính ông sẽ làm chết hạt giống. Ông gieo, ông phủ đất, ông tưới nước, rồi ông phải biết chờ. Trong sự chờ đợi ấy có một sự bất lực rất đẹp. Bất lực không phải vì lười biếng, nhưng vì ông biết có những điều nằm ngoài khả năng của mình. Ông không làm ra sức sống trong hạt. Ông không ra lệnh cho mầm xanh phải vươn lên. Ông cũng không thể kéo cây lên cho nó lớn nhanh hơn. Ông chỉ có thể làm phần của mình: chuẩn bị đất, gieo đúng lúc, tưới khi cần, nhổ cỏ, che chắn, rồi trao phần còn lại cho trời đất. Đời sống đức tin cũng thế. Người giảng có thể dọn đất bằng sự cầu nguyện, gieo bằng Lời Chúa, tưới bằng tình thương, gìn giữ bằng sự kiên nhẫn, nhưng sự sống bên trong một tâm hồn vẫn là công việc của Thiên Chúa. Chính Người mới biết lúc nào một con người đã đến thời điểm để mở lòng. Chính Người mới biết một giọt nước mắt phải rơi vào lúc nào. Chính Người mới biết một vết thương nào đang làm tâm hồn khép lại, và cũng chính Người biết phải chạm vào đâu để cánh cửa ấy từ từ mở ra. Nhiều khi người giảng sốt ruột. Nói mãi mà người ta vẫn thế. Khuyên mãi mà họ không đổi. Đồng hành bao nhiêu năm rồi mà vẫn thấy họ quay lại con đường cũ. Có lúc thất vọng đến mức tự hỏi: mình nói để làm gì? Mình cố gắng để làm gì? Bao nhiêu công sức, bao nhiêu lời khuyên, bao nhiêu lần cầu nguyện, sao dường như chẳng có kết quả gì? Nhưng có lẽ chính những lúc ấy, Chúa muốn người gieo nhớ lại rằng hạt giống không thuộc về mình và mùa gặt cũng không thuộc về mình. Mình được gọi để trung thành gieo hạt, chứ không được trao quyền kiểm soát mùa gặt.
Có một cám dỗ âm thầm mà người làm việc tông đồ rất dễ mắc phải, đó là muốn thấy kết quả ngay. Giảng một bài thì muốn người ta xúc động. Tổ chức một chương trình thì muốn đông người. Làm một việc mục vụ thì muốn có tiếng vang. Khuyên một người thì muốn họ lập tức thay đổi. Dạy một đứa trẻ thì muốn nó ngoan ngay. Gieo một tư tưởng tốt thì muốn người nghe đón nhận ngay. Cái mong muốn ấy ban đầu có thể rất đẹp, vì mình thật sự muốn điều tốt cho người khác. Nhưng nếu không tỉnh táo, nó dần biến thành một thứ sở hữu thiêng liêng: mình muốn nhìn thấy thành quả để biết rằng công việc của mình có giá trị. Mình muốn người khác đổi thay để chứng minh lời mình nói có sức nặng. Mình muốn người nghe nhớ đến mình để cảm thấy mình đã làm được điều gì đó. Và rồi từ lúc nào không hay, người gieo bắt đầu đứng vào vị trí của Đấng làm cho hạt giống lớn lên. Khi đó, nếu không có kết quả, mình buồn không chỉ vì người khác chưa thay đổi, mà còn vì cái tôi của mình bị tổn thương. Nếu người ta không nghe, mình thấy như bị coi thường. Nếu một người rời bỏ cộng đoàn, mình thấy như mình thất bại. Nếu một bài giảng không được ai nhắc đến, mình thấy mình vô ích. Nhưng thật ra, một người phục vụ Chúa không được đo giá trị của mình bằng phản ứng trước mắt của người khác. Người ấy được đo bằng sự trung tín. Có những người gieo cả đời mà không được nhìn thấy mùa gặt. Có những hạt giống nằm rất lâu dưới lòng đất. Có những lời nói phải mười năm, hai mươi năm sau mới nảy mầm. Có khi người gieo đã đi xa rồi, thậm chí đã về với Chúa rồi, hạt giống mới bắt đầu bật lên khỏi mặt đất. Mầu nhiệm của việc gieo hạt là như vậy: người gieo thường không có quyền biết hạt nào sẽ mọc, hạt nào sẽ nằm im, hạt nào sẽ mọc nhanh, hạt nào phải đi qua một mùa đông dài.
Có người nghe Lời Chúa hôm nay nhưng phải nhiều năm sau mới hiểu. Có người từng chống lại tất cả những gì mình nói, rồi một biến cố trong đời bỗng khiến họ nhớ lại một câu ngày xưa. Có người ngồi trong nhà thờ với vẻ mặt lạnh lùng, tưởng như chẳng nghe gì, nhưng sâu trong lòng lại đang có một cuộc chiến mà không ai biết. Có người nghe một bài giảng về tha thứ và không thể tha thứ ngay, vì vết thương của họ còn quá sâu. Nhưng câu nói ấy ở lại. Nó nằm đó như một hạt giống bị vùi trong đất. Rồi một ngày nào đó, khi đau đớn đã dịu, khi tuổi đời đã đủ để người ta nhìn lại, khi ân sủng của Chúa đến đúng lúc, hạt giống ấy bắt đầu nứt vỏ. Họ gọi điện cho người mình từng giận. Họ bước vào tòa giải tội sau hàng chục năm xa cách. Họ về thăm cha mẹ. Họ tha thứ cho một người đã làm mình đau. Họ mở lại quyển Kinh Thánh phủ bụi. Họ trở lại nhà thờ. Và người gieo chẳng hay biết gì cả. Đó là điều rất đẹp của công việc tông đồ: mình có thể được dùng để gieo một hạt giống mà không bao giờ biết nó đã trở thành cây. Vì thế, nếu cứ đòi phải nhìn thấy kết quả, ta sẽ rất dễ mệt mỏi. Còn nếu biết mình chỉ là người gieo, lòng sẽ bình an hơn. Mình gieo vì đó là việc mình được giao. Mình gieo vì yêu. Mình gieo vì tin rằng Lời Chúa có sức sống riêng của Lời Chúa. Mình gieo rồi để Chúa lo phần còn lại.
Nhưng nói người giảng chỉ là người gieo không có nghĩa là người giảng có thể gieo cách cẩu thả. Ngược lại, bởi vì chỉ là người gieo nên càng phải có trách nhiệm với hạt giống mình cầm trong tay. Hạt giống là Lời Chúa, không phải lời của mình. Người giảng không được biến bục giảng thành nơi trút giận, nơi giải quyết chuyện riêng, nơi ám chỉ một người nào đó, nơi phô trương kiến thức hay nơi tìm kiếm tiếng vỗ tay. Hạt giống phải tinh sạch. Hạt giống phải là Tin Mừng. Nếu người gieo trộn vào đó quá nhiều cái tôi, quá nhiều định kiến, quá nhiều cay đắng, thì người nghe có thể không còn nhận ra hương vị của Lời Chúa nữa. Người giảng phải luôn tự hỏi: điều mình sắp nói có đưa người ta đến gần Chúa hơn không? Có giúp họ hy vọng hơn không? Có giúp họ nhận ra lòng thương xót của Chúa không? Có làm một người tội lỗi muốn trở về không? Có làm một người đau khổ cảm thấy mình vẫn được yêu không? Có giúp một gia đình muốn tha thứ cho nhau không? Hay lời mình chỉ làm người ta sợ hãi, mặc cảm, tức giận, chia rẽ? Người gieo không quyết định được hạt có mọc hay không, nhưng phải chịu trách nhiệm về loại hạt mình gieo. Không thể gieo gai rồi trách đất không sinh lúa. Không thể gieo cay nghiệt rồi mong người nghe lớn lên trong lòng thương xót. Không thể gieo chia rẽ rồi mong cộng đoàn hiệp nhất. Không thể gieo cái tôi rồi mong người ta gặp được Đức Kitô.
Và còn một điều nữa: đôi khi trước khi gieo vào lòng người khác, người giảng phải để Lời Chúa gieo vào chính lòng mình. Một bài giảng chỉ thực sự có sức nặng khi Lời mình nói đã từng đi qua đời mình. Không nhất thiết phải là những kinh nghiệm lớn lao. Chỉ cần người giảng đã từng để câu Lời Chúa ấy chất vấn mình, làm mình đau, làm mình thay đổi, làm mình khiêm tốn hơn. Người ta có thể nhận ra rất nhanh một lời được nói từ sách vở và một lời được nói từ đời sống. Lời từ sách vở có thể đúng. Nhưng lời đi qua đời sống thường có hơi ấm. Khi nói về tha thứ mà mình đã từng vật lộn để tha thứ, giọng nói sẽ khác. Khi nói về hy vọng mà mình đã từng có những đêm gần như tuyệt vọng, câu chữ sẽ khác. Khi nói về sự cô đơn mà mình đã từng ngồi một mình trước Nhà Tạm trong những ngày chẳng biết tâm sự với ai, ánh mắt sẽ khác. Khi nói về lòng thương xót mà mình biết mình đã từng được Chúa tha thứ quá nhiều, cách mình nhìn người tội lỗi cũng sẽ khác. Người giảng không phải là một người đứng trên cao nói xuống. Người giảng là một người cũng đang trên đường, cũng có bụi chân, cũng có những lần té ngã, cũng phải xin Chúa đỡ mình dậy. Chính sự thật đó làm lời giảng có tính người. Và cũng chính sự thật đó giúp người giảng không biến mình thành chủ nhân của hạt giống.
Nhiều khi Chúa còn dạy người gieo bằng chính sự thất bại. Có những ngày giảng xong cảm thấy trống rỗng. Có những bài đã chuẩn bị rất nhiều nhưng lúc nói lại chẳng được như ý. Có lúc lúng túng, thiếu một ý, quên một câu, thấy mình không truyền đạt được điều muốn nói. Về phòng cứ nghĩ mãi rồi buồn. Nhưng biết đâu chính lúc mình thấy yếu nhất lại là lúc Chúa có chỗ để làm việc nhiều nhất. Khi người gieo quá tự tin vào tài năng, dễ tưởng cây mọc là nhờ mình. Khi người gieo thấy rõ sự giới hạn của mình, mới biết quỳ xuống mà nói: “Lạy Chúa, phần con đã làm được đến đây. Phần còn lại xin Chúa làm.” Câu nói ấy là một sự giải thoát rất lớn. Nó giải thoát người giảng khỏi gánh nặng phải cứu cả thế giới. Chỉ có Đức Kitô cứu thế giới. Ta không phải Đấng Cứu Thế. Ta chỉ là người chỉ đường về phía Người. Ta không phải ánh sáng. Ta chỉ là ngọn đèn nhỏ phản chiếu ánh sáng của Người. Ta không phải nguồn nước. Ta chỉ là chiếc máng để nước đi qua. Ta không phải bánh sự sống. Ta chỉ là người trao bánh. Một chiếc máng mà tưởng mình là nguồn nước thì sẽ sớm khô cạn. Một ngọn đèn mà quên rằng lửa mình nhận từ đâu thì sớm muộn cũng tắt. Một người giảng mà nghĩ người ta sống nhờ lời mình sẽ mau kiệt sức. Nhưng khi biết mọi sự đến từ Chúa, lòng người phục vụ bắt đầu có một bình an rất khác.
Bình an ấy không phải là thái độ mặc kệ. “Tôi nói rồi, ai nghe thì nghe.” Không phải. Người gieo đích thực luôn đau với mảnh đất khô cằn. Người mục tử vẫn thao thức khi thấy một con chiên đi lạc. Người cha vẫn trăn trở khi thấy con mình xa Chúa. Người giảng vẫn buồn khi Lời Chúa bị từ chối. Nhưng nỗi buồn ấy không biến thành tuyệt vọng vì biết rằng lịch sử của một tâm hồn chưa bao giờ kết thúc ở khoảnh khắc hiện tại. Hôm nay họ từ chối, ngày mai có thể họ tìm kiếm. Hôm nay họ cứng lòng, một biến cố nào đó có thể làm lớp đất ấy vỡ ra. Hôm nay họ cười nhạo đức tin, nhưng có thể trong một đêm bệnh tật, họ lại thì thầm gọi tên Chúa. Ta không biết. Và vì không biết, ta không được tuyệt vọng về bất cứ ai. Có những người tưởng như xa Chúa nhất lại có thể là người được Chúa chạm đến cách bất ngờ nhất. Thánh Phaolô từng là người bách hại Hội Thánh. Nếu các Kitô hữu đầu tiên chỉ nhìn vào hiện tại của ông mà kết luận, có lẽ chẳng ai nghĩ ông sẽ trở thành vị Tông đồ dân ngoại. Ân sủng có những con đường mà trí khôn con người không thấy được. Vì thế, người gieo phải học kiên nhẫn với thời gian của Thiên Chúa.
Cũng phải học tôn trọng tự do của người nghe. Có những người vì quá muốn người khác tốt lên mà vô tình trở nên áp đặt. Nói nhiều quá. Khuyên quá nhiều. Sửa quá gắt. Nhắc quá thường. Đến mức người kia không còn nghe được điều tốt mình muốn nói, chỉ cảm thấy bị kiểm soát. Thiên Chúa quyền năng mà còn tôn trọng tự do con người. Chúa đứng ngoài cửa và gõ, chứ không phá cửa mà vào. Người gieo cũng thế. Có lúc phải nói. Có lúc phải im. Có lúc phải gieo bằng lời. Có lúc phải gieo bằng một sự hiện diện. Có lúc người đang đau không cần thêm một bài giảng, chỉ cần một người ngồi bên cạnh. Có lúc một đứa con đang phản kháng không cần cha mẹ nói thêm một trăm câu, chỉ cần biết rằng dù nó thế nào, cha mẹ vẫn thương nó. Có lúc một người bỏ nhà thờ không cần bị trách rằng “sao lâu rồi không đi lễ”, mà cần nghe một câu nhẹ nhàng: “Khi nào con muốn về, nhà vẫn mở cửa.” Chính những câu như thế đôi khi lại là những hạt giống mạnh nhất. Vì Tin Mừng không chỉ được gieo bằng miệng. Tin Mừng được gieo bằng cách ta đối xử với người khác.
Có khi chính một bữa cơm là bài giảng. Một lần nhịn lời là bài giảng. Một lần xin lỗi trước là bài giảng. Một lần không trả đũa là bài giảng. Một lần âm thầm giúp người không ai biết là bài giảng. Một lần ngồi nghe người khác nói hết nỗi đau của họ mà không vội phán xét là bài giảng. Một người chồng kiên nhẫn với người vợ đang mệt mỏi đang gieo Tin Mừng. Một người vợ không chì chiết chồng về một thất bại cũ đang gieo Tin Mừng. Một người con chăm sóc cha mẹ già đang gieo Tin Mừng. Một chủ doanh nghiệp trả lương công bằng đang gieo Tin Mừng. Một người trẻ từ chối gian dối dù chịu thiệt đang gieo Tin Mừng. Một linh mục âm thầm ngồi tòa giải tội nhiều giờ đang gieo Tin Mừng. Một nữ tu chăm sóc một bệnh nhân khó tính mà vẫn dịu dàng đang gieo Tin Mừng. Nhiều bài giảng mạnh nhất trong đời không có bục giảng, không có micro và cũng không có tiếng vỗ tay. Chúng được nói bằng cách sống. Và những hạt giống ấy nhiều khi đi rất sâu.
Càng nghĩ như vậy, người giảng càng phải cầu nguyện nhiều hơn. Nếu sức sống là do Chúa, thì trước khi nói với người ta về Chúa, phải nói với Chúa về người ta. Có khi ta dành nhiều giờ chuẩn bị câu chữ mà chỉ dành vài phút cầu nguyện cho những người sẽ nghe. Có khi ta lo bài giảng có hay không mà quên hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn nói gì với dân của Chúa hôm nay?” Người giảng dễ bị cuốn vào kỹ thuật: mở bài thế nào, kết bài ra sao, ví dụ nào hay, câu nào gây ấn tượng. Những điều đó không xấu. Một người gieo cũng phải biết cách gieo. Nhưng nếu thiếu cầu nguyện, bài giảng có thể rất tròn trịa mà thiếu linh hồn. Người nghe không cần một màn trình diễn. Họ cần được dẫn đến gặp Chúa. Và chỉ người đã ở với Chúa mới có thể đưa người khác đến gần Chúa. Có những lời rất đơn sơ nhưng vì được sinh ra trong cầu nguyện nên chạm rất sâu. Có những câu chẳng có gì cầu kỳ nhưng chứa trong đó cả một đêm người giảng đã quỳ trước Thánh Thể, và vì thế nó mang một sức nặng mà không kỹ thuật nào tạo ra được.
Người gieo cũng phải cầu nguyện cho mình thoát khỏi cám dỗ so sánh. Người này giảng đông người nghe hơn. Người kia được khen nhiều hơn. Bài của người nọ được chia sẻ nhiều hơn. Cộng đoàn kia phát triển hơn. Những so sánh ấy có thể lặng lẽ ăn mòn niềm vui phục vụ. Nhưng cánh đồng của Chúa rất rộng. Người gieo này được giao một thửa đất. Người khác được giao một thửa khác. Có đất màu mỡ. Có đất khô cằn. Có người gieo buổi sáng. Có người gieo buổi chiều. Có người được thấy mùa gặt. Có người chỉ được dọn đất. Có người chỉ làm công việc nhổ đá. Nếu ai cũng muốn làm người gặt, ai sẽ gieo? Nếu ai cũng muốn đứng nơi đông người, ai sẽ đến với những góc khuất? Có những sứ vụ âm thầm đến mức chẳng ai biết, nhưng trong mắt Chúa chẳng có gì bị quên. Một linh mục già ngồi trong một giáo xứ nhỏ, giảng cho vài chục người mỗi sáng, có thể đang làm một việc lớn hơn rất nhiều so với điều mắt thường thấy. Một người mẹ mỗi tối dạy con làm dấu thánh giá, có thể đang gieo một hạt giống sẽ sống trong đứa trẻ đến tận cuối đời. Một giáo lý viên kiên nhẫn với vài em nghịch ngợm có thể không biết rằng trong số đó sẽ có một người sau này hiến cả cuộc đời cho Chúa. Người gieo không được quyền coi thường hạt giống nhỏ.
Và cũng đừng coi thường mảnh đất tưởng như xấu. Đôi khi ta nhìn một con người và nghĩ người này chắc chẳng thay đổi nổi. Nhưng đó là cách nhìn của ta, không phải của Chúa. Chúa nhìn thấy dưới lớp đất cứng ấy có một khát vọng mà ta không thấy. Có người ăn nói cộc cằn nhưng bên trong rất cô đơn. Có người chống đối đức tin nhưng thật ra đang giận Chúa vì một vết thương quá lớn. Có người sống buông thả vì họ chưa bao giờ cảm thấy mình được yêu. Có người không bước vào nhà thờ vì từng bị một người trong nhà thờ làm tổn thương. Nếu người gieo chỉ nhìn bề mặt rồi phán xét, ta có thể bỏ qua một mảnh đất mà Chúa đang âm thầm chuẩn bị. Vì thế, gieo Tin Mừng cần rất nhiều lòng thương. Không phải chỉ nói điều đúng mà còn phải nói đúng cách. Không phải chỉ bảo vệ chân lý mà còn phải làm cho người khác cảm thấy chân lý ấy dẫn họ tới sự sống. Đức Giêsu có thể rất mạnh mẽ với sự giả hình, nhưng lại vô cùng dịu dàng với người tội lỗi đang muốn trở về. Người không bẻ gãy cây lau bị giập, không dập tắt tim đèn còn khói. Người giảng theo Đức Giêsu cũng phải học sự tinh tế ấy.
Khi biết mình chỉ là người gieo, ta cũng bớt cay đắng trước sự vô ơn. Có thể mình giúp một người rất nhiều mà sau này họ chẳng nhớ. Có thể mình dành nhiều công sức cho một cộng đoàn rồi khi chuyển đi chẳng ai nhắc đến. Có thể người mình từng nâng đỡ lại quay lưng với mình. Nếu phục vụ để được nhớ, những điều ấy rất đau. Nhưng nếu phục vụ vì Chúa, ta sẽ dần hiểu rằng người gieo không cần hạt lúa mang tên mình. Người gieo chỉ cần nó trở thành lúa. Nếu một người mình từng giúp sau này sống tốt mà không còn nhớ ai đã từng giúp họ, thế cũng đủ rồi. Nếu một người đã nghe mình giảng nhưng sau này lại được một người khác dẫn đến Chúa, cũng chẳng sao. Phaolô đã nói rất rõ: người này trồng, người kia tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên. Công việc của Hội Thánh không phải là cuộc thi xem ai có nhiều người theo hơn. Tất cả chúng ta đang làm chung trên một cánh đồng. Người gieo hôm nay có thể không phải người gặt ngày mai. Người gặt cũng đừng quên rằng trước mình đã có người cày đất, nhặt đá, gieo hạt và tưới nước. Khi nhìn như thế, ta bớt giành công với nhau và biết tạ ơn vì được Chúa cho cộng tác.
Đẹp nhất có lẽ là lúc người gieo biết buông tay. Không phải buông trách nhiệm, mà buông quyền sở hữu. Gieo xong thì phó thác. Nói xong thì cầu nguyện. Đồng hành hết sức rồi thì trao người ấy cho Chúa. Có những nỗi đau mình không chữa được. Có những đổ vỡ mình không hàn gắn được. Có những người mình thương mà mình không kéo họ trở về được. Có những đứa con cha mẹ cầu nguyện nhiều năm vẫn xa Chúa. Có những người mục tử đau đáu vì một con chiên lạc mãi chưa về. Trong những lúc ấy, câu “mình chỉ là người gieo” không phải là cái cớ để bỏ cuộc, mà là nơi để tựa đầu. Ta tiếp tục yêu, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục chờ, nhưng không để sự bất lực nghiền nát mình. Bởi còn có Chúa. Và Chúa yêu người ấy nhiều hơn ta yêu họ. Chúa biết đường đi vào lòng họ hơn ta. Chúa có thời gian của Chúa. Có thể điều ta không làm được bằng mười năm lời nói, Chúa làm được trong một phút ân sủng. Có thể một biến cố nhỏ mở được cánh cửa mà ta gõ mãi không ra. Vì thế, hy vọng của người gieo không nằm ở khả năng của mình, mà nằm ở quyền năng âm thầm của Thiên Chúa.
Nghĩ vậy, lòng nhẹ nhàng hơn thật. Nhẹ không phải vì hết trách nhiệm, nhưng vì thôi mang phần việc của Chúa trên vai mình. Mình làm điều có thể làm thật tốt, rồi biết dừng lại đúng chỗ. Mình chuẩn bị bài giảng bằng tất cả sự nghiêm túc, nhưng không tự hành hạ mình nếu người nghe không phản ứng như mong muốn. Mình góp ý bằng tất cả tình thương, nhưng không ép người khác phải đổi ngay. Mình giáo dục con cái bằng tất cả trách nhiệm, nhưng cũng nhớ rằng chúng có tự do và có hành trình riêng với Chúa. Mình cầu nguyện cho một người, kiên nhẫn với họ, đồng hành với họ, nhưng không biến tình yêu thành kiểm soát. Đó là sự trưởng thành của người gieo: biết mình có trách nhiệm nhưng không toàn năng; biết phải cố gắng nhưng cũng biết phó thác; biết phải nói nhưng cũng biết im; biết phải làm việc nhưng cũng biết quỳ xuống.
Có lẽ đến cuối cùng, điều Chúa hỏi người gieo không phải là: “Con đã làm bao nhiêu người thay đổi?” mà là: “Con có trung thành gieo hạt Ta trao cho con không?” Chúa không hỏi ta đã cứu được bao nhiêu người, vì chỉ Chúa cứu được. Người hỏi ta có yêu những người Người gửi đến không. Có nói sự thật bằng lòng thương không. Có gieo hy vọng nơi người tuyệt vọng không. Có gieo hòa giải nơi đang chia rẽ không. Có gieo lòng thương xót nơi đang kết án không. Có gieo niềm tin trong những tâm hồn mỏi mệt không. Có gieo bằng đôi tay sạch khỏi tham vọng và trái tim không tìm vinh quang cho mình không. Và có lẽ, nếu đã làm những điều ấy, thì dù trước mắt chẳng thấy một cánh đồng vàng nào, người gieo vẫn có thể bình an. Vì hạt giống đã được trao xuống đất. Phần còn lại thuộc về Chúa.
Đời người mục tử, đời người giảng, đời một người cha người mẹ, một giáo lý viên, một người làm công việc truyền giáo, thật ra đều là đời của người gieo. Sáng gieo. Trưa gieo. Chiều gieo. Có khi gieo trong nước mắt. Có khi gieo giữa những ngày chẳng có chút động lực nào. Có khi gieo mà biết mảnh đất trước mặt rất cứng. Nhưng cứ gieo. Gieo một lời tử tế. Gieo một cử chỉ tha thứ. Gieo một lời cầu nguyện. Gieo một chút kiên nhẫn. Gieo một câu Kinh Thánh. Gieo một tấm gương sống. Gieo một ánh mắt không kết án. Gieo một sự hiện diện trung thành. Ta không biết hạt nào sẽ mọc. Nhưng Chúa biết. Ta không biết lúc nào nó mọc. Chúa biết. Ta không biết ai sẽ gặt. Chúa biết. Chỉ cần biết một điều: không một hạt giống tình yêu nào được gieo trong Chúa mà hoàn toàn vô ích.
Rồi một ngày, có thể ở nơi ta không ngờ, một mầm xanh sẽ nhú lên. Một người từng khô khan bắt đầu cầu nguyện. Một gia đình từng rạn nứt ngồi lại với nhau. Một người từng ôm hận quyết định tha thứ. Một thanh niên từng lạc hướng tìm lại được đời mình. Một người già lâu năm xa bí tích xin được xưng tội. Một đứa trẻ ngày nào được dạy một kinh ngắn giờ lớn lên vẫn nhớ. Lúc ấy có thể ta chẳng còn ở đó để nhìn thấy. Nhưng không sao. Người gieo đâu nhất thiết phải nhìn thấy cánh đồng chín. Chỉ cần hạt giống sống. Chỉ cần Nước Chúa lớn lên. Chỉ cần Đức Kitô được nhận biết và yêu mến hơn. Vinh quang thuộc về Người.
Và nếu một ngày người giảng thấy mệt, xin hãy trở về với hình ảnh người nông dân lặng lẽ bước trên cánh đồng. Ông cầm hạt giống trong tay, tung xuống từng luống đất rồi bước tiếp. Không ồn ào. Không biết chắc hạt nào sẽ sống. Nhưng vẫn gieo. Bởi ông tin vào sức sống ẩn trong hạt và tin vào mùa màng phía trước. Người phục vụ Chúa cũng vậy. Cứ gieo Lời Chúa bằng tất cả lòng trung thành. Cứ yêu người bằng tất cả sự chân thành. Cứ làm điều tốt dù chưa thấy kết quả. Cứ cầu nguyện cho những tâm hồn tưởng như chẳng thay đổi. Cứ kiên nhẫn với những mảnh đất cứng. Cứ gieo, rồi trao cánh đồng cho Chúa. Bởi cuối cùng, điều làm nên mùa gặt không phải bàn tay người gieo, mà là quyền năng âm thầm của Đấng ban sự sống. Người giảng chỉ là người gieo. Người mục tử chỉ là người gieo. Cha mẹ cũng là người gieo. Mỗi Kitô hữu cũng là người gieo. Và thật hạnh phúc khi sau một đời gieo hạt, ta có thể đặt đôi tay đã mỏi của mình vào tay Chúa và thưa thật nhẹ: “Lạy Chúa, con đã cố gắng gieo những hạt giống Chúa trao. Còn tất cả những gì đã mọc lên, tất cả những gì đang lớn và tất cả những gì một ngày nào đó sẽ trổ sinh hoa trái, đều là công trình của Chúa.”
Lm. Anmai, CSsR
GIỮA LÒNG SÀI THÀNH, CÓ NHỮNG NGƯỜI LẶNG LẼ ĐI TÌM CHÚA
Giữa lòng SÀI THÀNH – nơi nhịp sống lúc nào cũng như đang chạy nhanh hơn bước chân con người – vẫn có những người lặng lẽ tìm đến với Chúa. Họ đến không phải vì cuộc đời bỗng dưng thảnh thơi, càng không phải vì trong tay chẳng còn việc gì để làm. Trái lại, có khi họ vừa rời khỏi một văn phòng với cả đống công việc chưa xong, vừa bước xuống từ một chuyến xe đầy khói bụi, vừa khép lại cánh cửa của một gia đình đang có những điều không ổn, vừa nhận một cuộc điện thoại làm lòng mình nặng trĩu, hoặc vừa đi qua một ngày mà bên ngoài vẫn cười nói bình thường nhưng bên trong đã mệt đến mức chẳng muốn nói thêm với ai một lời nào nữa. Họ tìm đến nhà thờ, tìm một góc nhỏ, ngồi xuống trước Nhà Tạm, có khi chỉ năm phút, mười phút, có khi thật lâu. Chẳng ai biết họ đang nghĩ gì. Người đi ngang qua chỉ thấy một bóng người ngồi yên. Nhưng có lẽ Chúa biết rất rõ trong sự im lặng ấy đang có cả một cuộc đời được đặt xuống. Có những niềm vui không biết kể cùng ai vì kể ra sợ người ta bảo mình quá nhạy cảm. Có những nỗi buồn không biết tỏ cùng ai vì càng nói càng thấy mình yếu đuối. Có những chuyện gia đình chỉ người trong cuộc mới hiểu. Có những vết thương mang tên một người rất thân, đến nỗi chẳng thể nói xấu họ với ai, mà cũng không biết phải làm sao để lòng mình bớt đau. Có những thất bại không đủ lớn để người khác thương hại nhưng lại đủ sâu để người trong cuộc mất ngủ nhiều đêm. Có những chuyện tưởng như rất nhỏ, thế mà cứ âm ỉ mãi trong lòng. Và cũng có những chuyện nếu kể ra, người khác có thể không tin: “Làm sao có thể như vậy được?”, “Chắc anh nghĩ nhiều quá!”, “Có gì đâu mà buồn!”, “Thôi bỏ qua đi!”, “Rồi sẽ ổn thôi!”. Người ta nói rất nhanh, nhưng người đau thì đâu có thể hết đau nhanh như một câu an ủi. Vì thế, có những người cuối cùng chẳng muốn nói nữa. Họ đến với Chúa. Không phải vì họ giỏi cầu nguyện. Có khi họ chẳng đọc nổi một kinh. Có khi mở miệng ra chỉ nói được: “Chúa ơi, con mệt quá.” Có người còn chẳng nói được như thế. Chỉ ngồi. Chỉ thở. Chỉ nhìn lên Thánh Giá. Chỉ để đôi mắt mình được phép ướt mà không cần giải thích với ai. Và lạ lùng thay, chính những phút tưởng như chẳng làm gì đó lại có thể là những phút cầu nguyện thật nhất của một đời người.
Sài Thành ồn lắm. Tiếng xe cộ chen nhau ngoài đường, tiếng điện thoại liên tục vang lên, tiếng người gọi nhau, tiếng rao, tiếng nhạc từ các quán ăn, tiếng công trường, tiếng còi xe, tiếng những cuộc trò chuyện chưa bao giờ dứt. Người ta sống giữa rất nhiều âm thanh nhưng đôi khi lại thiếu một người thực sự lắng nghe mình. Càng ở giữa đám đông, có lúc càng thấy cô đơn. Điện thoại có hàng trăm số liên lạc nhưng đến khi lòng thật sự đau lại chẳng biết gọi cho ai. Mạng xã hội có hàng nghìn người nhìn thấy một bức hình mình đăng nhưng chẳng mấy ai biết phía sau nụ cười ấy là một đêm mất ngủ. Người ta có thể biết hôm nay mình ăn gì, đi đâu, gặp ai, nhưng chẳng biết tối qua mình đã khóc. Người ta nhìn thấy chiếc áo đẹp, khuôn mặt vui, một chuyến đi xa, một bữa ăn ngon, nhưng không nhìn thấy được những câu hỏi nằm dưới đáy tâm hồn. “Tại sao chuyện này lại đến với tôi?” “Tôi đã cố gắng như vậy mà sao vẫn không được?” “Người ấy từng thương tôi, sao bây giờ lại thành ra như thế?” “Con của tôi rồi sẽ thế nào?” “Gia đình tôi còn cứu được không?” “Bệnh này rồi sẽ ra sao?” “Tôi phải đi tiếp bằng cách nào?” “Chúa có còn nghe tôi không?” Những câu hỏi như thế không phải lúc nào cũng cần một câu trả lời tức thì. Có khi điều một người cần hơn cả câu trả lời là một nơi để đặt câu hỏi xuống mà không bị phán xét. Và trước mặt Chúa, người ta được phép làm điều đó. Ta có thể đến với Chúa với một tâm hồn đang rối tung. Ta không cần sắp xếp mọi chuyện cho đẹp rồi mới đến. Không cần lau khô nước mắt rồi mới cầu nguyện. Không cần trở thành một người tốt hơn rồi mới bước vào nhà thờ. Chúa không đòi ta phải trình bày cuộc đời như một bản báo cáo hoàn chỉnh. Người chỉ cần ta đến. Đến với tất cả những gì đang có: vui thì đem niềm vui đến, buồn thì đem nỗi buồn đến, giận thì đem cơn giận đến, nghi ngờ thì đem cả nghi ngờ đến, thất vọng thì đem thất vọng đến. Thậm chí nếu ta đang trách Chúa, hãy đem cả lời trách ấy đến trước mặt Người. Vì thà trách Chúa mà vẫn ngồi trước mặt Chúa còn hơn quay lưng bỏ đi. Có những người cầu nguyện bằng kinh nguyện. Có những người cầu nguyện bằng nước mắt. Có người cầu nguyện bằng một tiếng thở dài. Có người cầu nguyện chỉ bằng việc ngồi lại, không chạy trốn nữa. Chúa hiểu hết những thứ ngôn ngữ mà con người không diễn tả thành lời.
Có lần tôi nghĩ, chắc Chúa thương những người lặng lẽ tìm đến với Người nhiều lắm. Không phải vì họ thánh thiện hơn người khác, nhưng vì trong cái thành phố mà ai cũng đang chạy, họ đã dám dừng lại. Dừng lại vốn không dễ. Người ta sợ dừng vì khi dừng, những điều bị lấp đi bởi bận rộn sẽ hiện ra. Có người lao vào công việc vì sợ phải đối diện với nỗi trống vắng của mình. Có người lúc nào cũng bật điện thoại, mở nhạc, xem video, trò chuyện, không phải vì thích ồn ào nhưng vì sợ khoảng lặng. Bởi trong khoảng lặng, có những câu hỏi ta đã né tránh từ lâu bỗng quay về. Ta có thật sự bình an không? Ta đang sống hay chỉ đang cố gắng tồn tại? Những thành công ta theo đuổi có làm lòng ta đầy hơn không? Ta đang giữ điều gì quá chặt? Ta đang giận ai? Ta đang cần xin lỗi ai? Ta đang tự lừa mình điều gì? Ta đã quá lâu không nói với Chúa rồi phải không? Khoảng lặng rất thật. Nó bóc đi những lớp son phấn của đời sống. Trong thinh lặng, chức danh không còn quan trọng. Tiền bạc chẳng biết nói. Những lời người khác khen cũng không giúp được bao nhiêu. Ta chỉ còn là ta trước mặt Chúa. Một con người rất nhỏ bé, mang theo những vết nứt, những yếu đuối, những hy vọng còn dang dở. Nhưng chính lúc ấy, có khi ta lại được gặp một Thiên Chúa gần nhất. Thiên Chúa không đứng trên cao để kiểm điểm ta, nhưng ngồi xuống bên ta. Người không hỏi trước tiên: “Con đã làm được bao nhiêu?” mà dường như hỏi: “Con có mệt lắm không?” Người không nói: “Sao con yếu thế?” mà như nói: “Cứ ở đây với Ta một chút.” Chúng ta nhiều khi nghĩ cầu nguyện là phải nói thật hay với Chúa, trong khi điều Chúa muốn trước hết có lẽ chỉ là chúng ta ở lại. Một đứa trẻ khi mệt đâu cần phải đọc một bài diễn văn với mẹ. Nó chỉ cần chạy vào lòng mẹ. Người tin cũng thế. Có những lúc đức tin không phải là hiểu được mọi sự, mà chỉ là biết mình còn một nơi để trở về.
Thật ra, trong một ngày, có biết bao người đang mang những gánh nặng mà người khác không hề biết. Người đàn ông mặc áo sơ mi chỉnh tề đi vào nhà thờ có thể đang đứng trước nguy cơ mất việc. Người phụ nữ ngồi hàng ghế cuối có thể vừa nghe bác sĩ báo một tin không vui. Một người trẻ nhìn rất bình thường có thể đang đau vì tình yêu tan vỡ. Một người mẹ có thể đang cầu nguyện cho đứa con đã lâu không về nhà. Một người cha có thể đang tự trách mình vì không lo đủ cho gia đình. Một cụ già có thể chỉ xin Chúa cho con cháu bình an. Một người đang thành công có thể lại sợ hãi vì thấy mình chẳng còn biết mình sống vì điều gì. Một người đã phạm sai lầm có thể muốn quay về nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Một người bị hiểu lầm có thể tìm đến Chúa đơn giản vì chẳng còn muốn thanh minh với ai nữa. Người đời nhìn nhau qua vẻ bên ngoài, còn Chúa nhìn thấy tận chỗ đau nhất. Bởi thế, trước mặt Chúa, con người không cần phải diễn. Có thể cả ngày ta phải tỏ ra mạnh mẽ vì còn bao nhiêu người đang dựa vào mình. Nhưng trước Chúa, ta được quyền yếu. Cả ngày ta phải cười vì công việc đòi hỏi như thế. Nhưng trước Chúa, ta được quyền khóc. Cả ngày ta phải đưa ra quyết định. Nhưng trước Chúa, ta được quyền nói: “Con không biết phải làm sao.” Cả ngày ta phải làm chỗ dựa cho người khác. Nhưng trước Chúa, ta cũng được phép dựa vào Người. Và có lẽ đó là lý do tại sao giữa thành phố này, những cánh cửa nhà thờ vẫn mở và luôn có những bóng người đến rồi đi rất âm thầm. Có người bước vào với một gương mặt nặng nề và bước ra vẫn chưa giải quyết được vấn đề, nhưng ánh mắt dường như nhẹ hơn một chút. Vấn đề chưa đổi, nhưng lòng đã đổi. Chuyện đau vẫn còn đó, nhưng người ấy không còn cảm thấy mình phải mang nó một mình.
Đức tin nhiều khi không cất khỏi vai ta cây thập giá, nhưng cho ta biết có Đấng đang cùng vác với mình. Chúa không phải lúc nào cũng thay đổi hoàn cảnh theo ý ta. Người có thể không làm người đã bỏ ta quay lại. Người có thể không làm món nợ tự nhiên biến mất. Người có thể không khiến bệnh tật lập tức khỏi. Người có thể không biến đứa con ngang bướng thành ngoan ngoãn trong một đêm. Người cũng không hứa rằng người tốt sẽ chẳng bao giờ gặp chuyện buồn. Nhưng Chúa làm một điều sâu hơn: Người bước vào chính nỗi buồn ấy. Kitô giáo không loan báo một Thiên Chúa chỉ biết hạnh phúc. Chúng ta tin vào một Thiên Chúa đã khóc trước mộ người bạn, đã cô đơn trong Vườn Dầu, đã bị phản bội bởi người thân cận, đã bị bỏ rơi, bị hiểu lầm, bị kết án bất công, bị nhạo cười, bị đóng đinh. Bởi thế, khi một người ngồi dưới chân Thánh Giá mà chẳng biết nói gì, họ đang ngồi trước một Đấng hiểu thế nào là đau. Khi một người nói: “Không ai hiểu con”, có lẽ từ Thánh Giá vọng xuống câu trả lời rất nhẹ: “Ta hiểu.” Chính điều đó làm cho Kitô giáo không chỉ là một hệ thống giáo lý nhưng là một cuộc gặp gỡ. Chúng ta không chỉ tin một số điều về Thiên Chúa. Chúng ta tin rằng có một Thiên Chúa đang nhìn ta, đang biết ta và vẫn không rời bỏ ta.
Có những câu chuyện nói ra sợ người ta không tin. Thật vậy. Cuộc đời có những khúc quanh kỳ lạ lắm. Có những chuyện chỉ người đã đi qua mới biết nó đau đến mức nào. Người ngoài nghe xong thường đơn giản hóa: “Có vậy thôi mà.” Nhưng với người đang sống trong đó thì “có vậy thôi” là cả một đêm trắng, cả một tháng dài, có khi cả nhiều năm. Vì thế, trước nỗi đau của một người, xin đừng vội giảng giải. Có khi điều họ cần không phải lời khuyên mà là một người biết ngồi bên cạnh. Chúa cũng thường chữa lành như thế. Người không trả lời ngay mọi “tại sao”. Người hiện diện. Có những câu hỏi con người phải mang rất lâu mới hiểu. Có những điều đến cuối đời vẫn chưa hiểu hết. Nhưng trong hành trình ấy, nếu biết mình không cô độc, ta có thể đi tiếp. Hình ảnh Emmaus thật đẹp: hai môn đệ buồn bã đi trên đường, Chúa Phục Sinh đến gần mà họ không nhận ra. Người hỏi họ đang nói chuyện gì. Người để họ kể hết nỗi thất vọng. Rồi Người mới soi sáng. Tôi thích cách Chúa làm như vậy. Người không chen ngang. Người không bảo: “Các anh sai rồi, có gì đâu mà buồn!” Người đi cùng. Người nghe. Chỉ một Thiên Chúa biết nghe mới có thể chữa lành một con người đang quá mệt vì phải giải thích mình với thiên hạ. Và biết đâu những giờ ta ngồi yên trước Nhà Tạm cũng là những chặng đường Emmaus như thế. Chúa đang đi bên ta, chỉ là ta chưa nhận ra.
Có người hỏi: “Ngồi trước Chúa mà chẳng cảm thấy gì thì có ích gì?” Tôi nghĩ có ích lắm. Tình yêu đâu phải lúc nào cũng cần cảm giác. Một người mẹ ngồi bên giường đứa con bệnh, có làm được gì đâu, nhưng sự hiện diện của mẹ là tất cả. Một người vợ ngồi bên chồng lúc anh đau, không thể chịu đau thay, nhưng bàn tay nắm lấy bàn tay đã nói rất nhiều. Cũng vậy, ở với Chúa không phải lúc nào cũng có cảm xúc sốt sắng. Có những buổi cầu nguyện rất khô. Có ngày chỉ thấy mệt. Có lúc đầu óc chạy đủ thứ chuyện. Có khi ngồi trước Chúa mà nghĩ chuyện cơm áo, tiền bạc, công việc. Đừng vì thế mà bỏ đi. Cứ ở lại. Một đứa trẻ ngủ trong lòng cha không cần phải nói gì để chứng minh nó yêu cha. Sự hiện diện cũng là tình yêu. Một người vẫn bước vào nhà thờ giữa lúc đời mình rối ren, vẫn ngồi xuống, vẫn nhìn lên Chúa, dù chẳng cảm thấy gì, đó đã là một hành vi đức tin rất đẹp. Họ đang nói bằng chính sự hiện diện của mình: “Lạy Chúa, con chẳng hiểu gì cả, nhưng con vẫn đến.” Đức tin nhiều khi chỉ đơn sơ như thế.
Giữa Sài Thành, người ta có thể thấy một cảnh rất lạ: ngoài cổng nhà thờ là dòng xe lao nhanh, bên trong lại có một người ngồi bất động. Chỉ cách nhau vài mét mà như hai thế giới. Bên ngoài người ta chạy theo thời gian, bên trong người ấy dường như để thời gian dừng lại. Bên ngoài là tiếng còi, bên trong là thinh lặng. Bên ngoài người ta đang cố đi đến đâu đó, bên trong có người đang cố trở về với chính mình. Tôi nghĩ thành phố cần những khoảng như thế. Và con người hôm nay càng cần. Chúng ta có quá nhiều phương tiện kết nối nhưng thiếu những khoảng sâu để gặp chính lòng mình. Ta biết rất nhiều tin tức nhưng đôi khi chẳng biết tâm hồn mình đang ra sao. Ta cập nhật thế giới từng phút nhưng nhiều tháng rồi chưa một lần hỏi: “Lòng mình có bình an không?” Ta trả lời hàng chục tin nhắn nhưng có khi đã lâu không trả lời tiếng Chúa trong lòng. Ta biết người khác đang làm gì nhưng không biết mình đang trở thành người thế nào. Một đời sống chỉ chạy mà không dừng sẽ có ngày không biết mình đang chạy về đâu.
Có người đến với Chúa vì vui. Điều này cũng đẹp lắm. Bởi không chỉ đau khổ mới đưa người ta vào nhà thờ. Có những niềm vui rất sâu người ta cũng chẳng biết chia sẻ cùng ai. Một người vừa đón đứa con đầu lòng, đứng trước Nhà Tạm mà nước mắt chảy vì biết chẳng lời nào đủ để cảm ơn. Một người vừa vượt qua căn bệnh. Một gia đình vừa làm hòa sau nhiều năm. Một người trẻ vừa tìm được hướng đi. Một người từng tuyệt vọng nhưng nay thấy cuộc đời mở lại. Có những hạnh phúc càng lớn càng làm con người im lặng. Họ đến chỉ để nói: “Con cảm ơn Chúa.” Rồi không nói gì thêm. Đó là thứ lòng biết ơn đẹp hơn mọi lời văn. Chúng ta thường chạy đến Chúa khi cần điều gì nhưng quên quay lại khi đã nhận được. Thế nên thật cảm động khi thấy một người không xin gì, chỉ ngồi đó để cảm ơn. Một trái tim biết ơn là một trái tim đã trưởng thành trong đức tin.
Có những người đến vì tội lỗi. Họ mang trong lòng một điều chẳng dám nói với ai. Họ xấu hổ với chính mình. Họ nghĩ Chúa chắc cũng chán mình rồi. Nhưng chính lúc ấy cần nhớ rằng cửa nhà Cha không bao giờ đóng đối với đứa con muốn trở về. Dụ ngôn người con hoang đàng chưa bao giờ cũ. Điều cảm động không nằm ở chỗ người con đã nói gì, nhưng ở chỗ khi nó còn ở đằng xa, người cha đã trông thấy, chạy ra, ôm lấy. Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa chạy về phía người trở về. Có những người bước vào nhà thờ với một quá khứ nặng như đá, nhưng nếu họ dám thưa: “Lạy Chúa, con đã sai”, có thể chính lúc ấy trời đang vui. Con người hay đóng khung nhau trong quá khứ. Chúa thì mở ra tương lai. Người đời nói: “Nó là người như thế.” Chúa nói: “Con còn có thể trở thành một người khác.” Người đời nhắc lỗi cũ. Chúa trao cơ hội mới. Vì thế, đừng bao giờ nghĩ mình quá xấu để đến với Chúa. Người bệnh mới cần thầy thuốc. Người lạc mới cần đường về. Người tội lỗi mới cần lòng thương xót.
Rồi có người đến với Chúa chỉ vì mệt. Chẳng có biến cố lớn nào cả. Chỉ là mệt. Mệt vì trách nhiệm. Mệt vì phải làm người lớn. Mệt vì sáng nào cũng phải thức dậy và tiếp tục. Mệt vì chăm sóc người khác mà không ai hỏi mình có ổn không. Mệt vì phải hiểu cho mọi người nhưng hiếm ai hiểu mình. Mệt vì làm nhiều mà ít được ghi nhận. Mệt vì cứ phải mạnh mẽ. Có những thứ mệt không chữa bằng ngủ. Ngủ tám tiếng vẫn thấy lòng nặng. Đi chơi vẫn không vui. Ăn ngon cũng chẳng thấy ngon. Đó là lúc tâm hồn cần một nơi nghỉ. Và câu của Chúa vẫn còn đó, rất dịu dàng: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Ta, Ta sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Chúa không nói “hãy giải quyết xong hết rồi đến”. Người bảo “hãy đến”. Nhiều khi ta trì hoãn cầu nguyện vì nghĩ phải ổn rồi mới gặp Chúa. Nhưng chính lúc không ổn mới cần gặp Người nhất.
Ở đời, ai cũng mong có một người hiểu mình. Nhưng có lẽ không một con người nào có thể hiểu một người khác hoàn toàn. Ngay cả vợ chồng sống với nhau mấy chục năm vẫn có những vùng tâm hồn chẳng thể bước vào hết. Cha mẹ yêu con mấy cũng không hiểu tất cả. Bạn thân đến đâu vẫn có điều khó nói. Con người hữu hạn. Chúng ta không nên trách họ vì không hiểu hết mình. Chỉ có Chúa hiểu tận đáy. Chúa biết điều ta nói và cả điều ta không nói. Chúa biết vì sao ta trở thành như hôm nay. Chúa biết những vết thương từ rất xa mà đôi khi chính ta cũng đã quên. Chúa biết lời nói của ai đó năm xưa vẫn còn làm ta đau. Chúa biết vì sao ta phản ứng mạnh trước một chuyện tưởng nhỏ. Chúa biết những lần ta đã cố hết sức mà chẳng ai thấy. Chúa biết bao nhiêu lần ta muốn bỏ cuộc nhưng vẫn đứng dậy. Chúa biết cả những điều tốt đẹp trong ta mà chính ta chưa biết. Vì vậy, ở trước mặt Chúa là ở trước một Đấng không cần ta giải thích quá nhiều. Chỉ cần ngồi xuống. Chỉ cần để mình được nhìn bởi ánh mắt thương xót.
Tôi vẫn nghĩ những nhà thờ giữa lòng thành phố không chỉ là những công trình kiến trúc. Đó là những nơi giữ giùm cho thành phố một khoảng trời. Khi mọi thứ đang kéo con người xuống bởi áp lực, tiền bạc, cạnh tranh, hơn thua, ở đó có cây Thánh Giá kéo ánh mắt ta lên. Khi xã hội bảo rằng giá trị của một người nằm ở việc họ kiếm được bao nhiêu, đạt được gì, được bao nhiêu người biết đến, ở đó có một Thiên Chúa chịu đóng đinh nói rằng giá trị của con người nằm ở việc họ được yêu. Khi người ta bảo phải mạnh mẽ, ở đó có một Đấng cho phép ta khóc. Khi người ta bảo phải thắng, ở đó có một Thiên Chúa đã đi qua thất bại của Thập Giá để mở đường Phục Sinh. Khi thế gian nói “hãy chứng minh mình”, Chúa nói: “Con là con của Ta.” Có những người bước vào nhà thờ vì họ đã mệt với việc phải chứng minh giá trị của mình. Và trong thinh lặng, họ dần học lại một điều rất căn bản: mình đáng quý không phải vì mình giỏi, đẹp, thành công hay hữu ích, nhưng vì mình được Thiên Chúa yêu.
Giữa lòng Sài Thành, có những cuộc gặp gỡ với Chúa không ai chụp hình, chẳng ai đăng mạng, không có tiếng vỗ tay. Một người bước vào nhà thờ, ngồi xuống, khóc một chút rồi đi. Có thể chẳng ai biết điều gì đã xảy ra. Nhưng biết đâu một đời người vừa được giữ lại. Biết đâu một quyết định nóng giận vừa được hoãn lại. Biết đâu một người đang muốn bỏ cuộc đã có thêm sức để về nhà. Biết đâu một người đang định nói lời làm tổn thương ai đó đã chọn im lặng. Biết đâu một người đã lâu không tha thứ bỗng thấy lòng mềm hơn. Biết đâu một người đang tuyệt vọng tìm lại được một chút hy vọng. Những phép lạ lớn đôi khi bắt đầu rất nhỏ như thế. Không phải lúc nào Chúa cũng đổi nước thành rượu trước mắt đám đông. Có khi Người đổi một trái tim cay đắng thành mềm mại trong một góc nhà thờ không ai biết.
Và có lẽ ta cũng cần học nhìn những người chung quanh với lòng nhân hậu hơn. Bởi ta đâu biết hôm nay họ đang mang chuyện gì trong lòng. Người phục vụ có vẻ khó chịu có thể vừa nhận tin mẹ bệnh. Người đồng nghiệp ít nói có thể đang có chuyện gia đình. Người hay cáu có thể đang chiến đấu với một nỗi đau rất sâu. Người trẻ hôm nay trông lạnh lùng có thể đã nhiều lần bị tổn thương. Không phải để biện minh cho mọi cách hành xử, nhưng để ta chậm phán xét hơn. Nếu Chúa kiên nhẫn với ta, sao ta không thể kiên nhẫn với nhau một chút? Đời người đã đủ nặng rồi, đừng làm nó nặng thêm bằng những lời cay nghiệt. Có những người chỉ cần một câu nói tử tế cũng đủ đi qua một ngày khó khăn. Có người chỉ cần được hỏi: “Bạn có ổn không?” Và nếu họ chưa muốn nói, ta có thể ngồi bên. Sự hiện diện đôi khi đã là một lời cầu nguyện.
Rồi đến một lúc, ta hiểu rằng tìm đến với Chúa không phải là chạy trốn cuộc đời. Trái lại, đó là cách để trở về với cuộc đời cách đúng hơn. Ta vào nhà thờ để rồi bước ra đường tử tế hơn. Ta quỳ xuống để rồi đứng lên mạnh hơn. Ta im lặng để rồi lời mình nói bớt làm đau người khác. Ta khóc trước Chúa để khi gặp người khác, ta có thể lau nước mắt cho họ. Ta để Chúa ôm lấy những vết thương mình để không đem vết thương ấy làm người khác bị thương. Cầu nguyện thật không tách ta khỏi cuộc sống nhưng trả ta lại cho cuộc sống với một trái tim mới.
Có lẽ hôm nay, giữa bao nhiêu tất bật, ta cũng nên tìm cho mình một khoảng nhỏ để đến với Chúa. Không cần đợi khi đời có biến cố. Không cần đợi lúc mệt đến tận cùng. Cứ đến. Có thể ghé vào một nhà thờ trên đường đi làm về. Có thể ngồi năm phút. Cất điện thoại đi. Không cần đọc thật nhiều. Chỉ nói: “Chúa ơi, con đây.” Rồi để yên. Biết đâu điều ta cần nhất hôm nay không phải thêm một câu trả lời mà là được ở trong sự hiện diện của Đấng yêu mình. Biết đâu Chúa đã chờ ta lâu lắm. Không phải chờ để trách vì ta vắng mặt, nhưng chờ như người cha đứng ở cửa chờ con về.
Giữa lòng Sài Thành – nơi hàng triệu người mỗi ngày vội vã đi qua nhau – vẫn có những con người lặng lẽ tìm đến với Chúa. Họ mang theo niềm vui không ai hiểu, nỗi buồn không biết tỏ cùng ai, những câu chuyện nói ra sợ người ta không tin, những giấc mơ chưa thành, những vết thương chưa lành, những tội lỗi còn ray rứt, những câu hỏi chưa có đáp án. Họ đặt tất cả trước Chúa. Và rồi họ đứng dậy, bước ra. Thành phố vẫn ồn. Công việc vẫn đó. Con đường vẫn đông. Những vấn đề có khi chưa biến mất. Nhưng trong lòng họ có thể đã có thêm một khoảng bình an. Chỉ một chút thôi cũng đủ. Bởi đôi khi để tiếp tục sống, con người không cần mọi chuyện được giải quyết hết. Chỉ cần biết mình không cô độc.
Nếu hôm nay có ai đang mệt, xin cứ đến với Chúa. Nếu đang buồn, cứ đến. Nếu đang vui, cũng đến. Nếu đang giận Chúa, cứ đến. Nếu đã lâu không cầu nguyện, càng nên đến. Nếu chẳng biết nói gì, cứ ngồi đó. Chúa hiểu. Và nếu nước mắt rơi, cứ để nó rơi. Đừng xấu hổ. Có những giọt nước mắt mà chỉ Chúa mới biết vì sao chúng có mặt. Có những điều cả thế giới không hiểu nhưng Người hiểu. Có những câu chuyện ta không dám kể với ai nhưng Người đã biết từ trước khi ta mở lời. Có những vết thương ta tưởng không thể lành nhưng dưới ánh mắt Chúa, một ngày nào đó nó sẽ không còn làm ta đau như hôm nay.
Bởi sau cùng, điều làm cho một người có thể đi tiếp không phải là họ chưa từng bị tổn thương, nhưng là trong những tổn thương ấy, họ đã gặp được một tình yêu lớn hơn nỗi đau của mình. Tình yêu ấy không ồn ào. Không quảng cáo. Không ép buộc. Chỉ lặng lẽ chờ đợi trong một ngôi nhà thờ giữa phố đông, dưới ngọn đèn Nhà Tạm nhỏ bé, trong đôi tay dang rộng của Đấng chịu đóng đinh. Và Người vẫn đang nói với từng tâm hồn đang mỏi mệt một lời rất cũ mà chẳng bao giờ cũ: “Hãy đến với Ta.”
Vậy thì giữa một Sài Thành luôn vội vã, nếu có thể, xin đừng vội quá đến mức không còn thời gian cho linh hồn mình. Giữa một cuộc đời phải nói quá nhiều, xin giữ lại đôi phút để lặng im. Giữa bao nhiêu người ta phải gặp, xin đừng quên gặp Chúa. Giữa bao nhiêu nơi ta phải đến, xin nhớ rằng vẫn có một nơi ta luôn được đón nhận mà không cần hẹn trước, không cần trình bày thành tích, không cần che giấu nước mắt. Chỉ cần bước vào. Chỉ cần ngồi xuống. Chỉ cần thưa thật khẽ: “Lạy Chúa, con về rồi.”
Và thế là đủ.
Lm. Anmai, CSsR
KHI BIẾT CHẾT ĐI, TA MỚI THẬT SỰ BẮT ĐẦU SỐNG
Có những nghịch lý của Tin Mừng mà nếu chỉ dùng lý trí để cân đo, người ta sẽ thấy thật khó hiểu, thậm chí có phần ngược đời. Người đời thường nghĩ rằng muốn sống thì phải giữ lấy, muốn hạnh phúc thì phải giành lấy, muốn thành công thì phải vượt lên, muốn được người khác tôn trọng thì phải làm cho cái tôi của mình lớn hơn. Thế nhưng Đức Giê-su lại chỉ cho chúng ta một con đường khác: muốn sống thì phải biết chết đi, muốn tìm được chính mình thì phải biết quên mình, muốn bước vào ánh sáng thì phải dám đi qua bóng tối, muốn đến ngày Phục Sinh thì không thể né tránh chiều Thứ Sáu Thánh. Đó không phải là một thứ triết lý bi quan ca tụng đau khổ, càng không phải là lời mời gọi con người tự hành hạ hay coi thường cuộc đời. Trái lại, đó là con đường dẫn con người đến sự sống sâu xa nhất, bình an nhất và tự do nhất. Bởi có những thứ trong ta phải chết đi thì điều tốt đẹp mới có thể sống; có những điều ta phải buông xuống thì đôi tay mới đủ trống để nhận lấy ân sủng; có những cái tôi phải nhỏ lại thì Thiên Chúa mới có chỗ lớn lên trong cuộc đời. Và có lẽ, hành trình theo Chúa của mỗi người cuối cùng cũng được tóm lại trong ba điều rất đơn sơ nhưng chẳng bao giờ dễ dàng: biết chết đi cho cái tôi ích kỷ, dám vác lấy thập giá đời mình, và bước đi trong niềm tín thác.
Cái chết đầu tiên mà người môn đệ phải học không phải là cái chết thể lý vào ngày cuối đời, nhưng là những cái chết rất nhỏ xảy ra mỗi ngày trong lòng mình. Đó là cái chết của cái tôi ích kỷ. Cái tôi ấy chẳng ồn ào tuyên bố rằng nó ích kỷ. Nó thường xuất hiện dưới những hình thức rất bình thường, rất hợp lý, nhiều khi còn mang dáng vẻ của một người tốt lành. Nó khiến ta muốn người khác hiểu mình nhưng lại ít chịu khó hiểu người khác; muốn người khác nhường mình nhưng mình chẳng muốn nhường ai; muốn được người khác tha thứ ngay nhưng lại giữ lỗi của người ta rất lâu; muốn được yêu thương vô điều kiện nhưng khi yêu người khác lại đặt ra vô số điều kiện. Cái tôi ấy thích được nhìn nhận, thích được khen, thích người khác nhớ đến những hy sinh của mình. Ta làm một việc tốt mà chẳng ai biết thì hơi buồn; giúp một người mà người ấy không cảm ơn thì hơi hụt hẫng; âm thầm phục vụ mà người khác lại được tuyên dương thì lòng bắt đầu chộn rộn. Có khi miệng vẫn cười nhưng bên trong đã xuất hiện một câu hỏi âm thầm: “Còn tôi thì sao?” Chính câu hỏi tưởng như vô hại ấy nhiều lần trở thành khởi đầu của bao nhiêu bất hòa, tổn thương và chia rẽ.
Chết đi cho cái tôi không có nghĩa là đánh mất phẩm giá, phủ nhận khả năng hay để người khác tùy tiện chà đạp lên mình. Khiêm nhường không phải là coi mình vô giá trị. Khiêm nhường là biết giá trị thật của mình trong ánh sáng của Thiên Chúa, để không phải sống nhờ những lời tung hô của người khác và cũng không sụp đổ vì vài lời chê bai. Người thực sự chết đi cho cái tôi là người bắt đầu được tự do. Họ không cần lúc nào cũng thắng trong một cuộc tranh luận. Họ không cần câu cuối cùng phải thuộc về mình. Họ không cần tất cả mọi người đều đồng ý với mình. Họ có thể nhận lỗi mà không thấy mình bị hạ nhục; có thể xin lỗi mà không nghĩ rằng mình thua cuộc; có thể nhường bước mà không thấy phẩm giá bị mất đi; có thể im lặng trước một điều không cần phải tranh cãi đến cùng. Đó là một sự tự do rất đẹp mà chỉ những người đã từng vật lộn với chính mình mới hiểu được giá trị của nó. Thắng một người khác có khi chẳng khó bằng thắng chính mình. Chinh phục cả một đám đông đôi khi dễ hơn chinh phục một cơn nóng giận. Nói hàng ngàn lời hay đẹp về tình yêu đôi khi vẫn dễ hơn nói một câu “tôi xin lỗi”. Rao giảng về lòng tha thứ có khi không khó, nhưng tha cho một người đã làm ta đau thì lại là cả một cuộc tử đạo âm thầm.
Cái tôi ích kỷ còn tinh tế ở chỗ nó khiến ta nghĩ mình luôn có lý. Trong gia đình, biết bao cuộc xung đột kéo dài không hẳn vì vấn đề lớn lao, mà vì chẳng ai chịu bước xuống trước. Vợ chờ chồng xin lỗi. Chồng chờ vợ thay đổi. Cha mẹ muốn con cái hiểu mình. Con cái lại mong cha mẹ hiểu chúng. Anh em ruột thịt có thể nhiều năm không nói chuyện chỉ vì một câu nói, một mảnh đất, một chút quyền lợi hay một ký ức chưa được chữa lành. Người ta có thể mất nhau không phải vì thiếu tình thương, mà bởi yêu cái tôi của mình nhiều hơn yêu người bên cạnh. Có những ngôi nhà đầy đủ tiện nghi nhưng lạnh lẽo vì ai cũng muốn bảo vệ cái đúng của mình. Có những bữa cơm đủ món nhưng thiếu tiếng cười bởi một người không chịu nhường một câu. Có những người thương nhau rất nhiều nhưng cuối cùng lại xa nhau vì chẳng ai chịu chết đi một chút cho cái tôi. Nếu mỗi người chịu chết đi một phần tự ái, có lẽ biết bao gia đình đã không tan vỡ; nếu mỗi người chịu bỏ xuống một chút cố chấp, biết bao tình thân đã được cứu; nếu mỗi người chịu nói ít đi một lời làm đau, thế giới quanh ta chắc đã bình an hơn rất nhiều.
Nhìn lên Đức Giê-su, chúng ta thấy một Con Người hoàn toàn tự do khỏi cái tôi. Người có thể làm cho kẻ chết sống lại nhưng không dùng quyền năng để cứu mình khỏi Thập Giá. Người có thể khiến đám đông tung hô nhưng lại chọn con đường khiêm hạ. Người rửa chân cho các môn đệ, trong đó có cả đôi chân của Giu-đa, kẻ chỉ ít giờ sau sẽ bước đi trong bóng tối để bán Người. Người biết Phêrô sẽ chối mình, vậy mà vẫn trao cho ông sứ mạng. Người biết các môn đệ sẽ bỏ chạy, vậy mà trong bữa ăn cuối cùng vẫn trao chính Mình làm lương thực cho họ. Tình yêu của Đức Giê-su không bắt đầu bằng câu hỏi: “Người này có xứng đáng để Ta yêu không?” Tình yêu của Người bắt đầu bằng việc trao ban. Chính vì thế, nhìn Thập Giá, ta hiểu rằng chết cho cái tôi không làm con người nghèo đi, nhưng làm tình yêu trở nên giàu có. Một hạt lúa nếu cứ giữ nguyên hình dáng của mình sẽ chỉ là một hạt lúa. Nhưng khi chấp nhận rơi xuống đất, mục nát, biến mất, nó lại sinh ra cả một mùa vàng. Chúng ta cũng vậy. Có những lúc Thiên Chúa không lấy khỏi đời ta điều quý giá; Người chỉ mời ta để nó đi qua một sự biến đổi. Hạt giống tưởng mình đang chết, nhưng Thiên Chúa biết nó đang bắt đầu một mùa sinh trưởng.
Rồi sau cái chết cho cái tôi là lời mời gọi dám vác lấy thập giá đời mình. Không ai đi qua cuộc đời mà không có thập giá. Chỉ khác nhau ở hình dáng và sức nặng. Có những thập giá ai cũng nhìn thấy: bệnh tật, nghèo khó, thất bại, mất mát, tang tóc, đổ vỡ. Nhưng cũng có những thập giá không ai nhìn thấy. Một người vẫn cười mỗi sáng nhưng đêm về đối diện với nỗi cô đơn. Một người vẫn làm việc bình thường nhưng mang trong lòng một nỗi đau chẳng biết kể cùng ai. Một người chăm sóc cha mẹ già suốt nhiều năm, ngày nào cũng lặp lại những công việc nhỏ bé mà chẳng mấy ai biết đến. Một người mẹ âm thầm thức qua bao đêm vì đứa con đau bệnh. Một người cha gánh cả gia đình trên vai mà chẳng dám nói mình mệt. Một người trẻ mang một giấc mơ chưa thành, một lời cầu nguyện dường như Thiên Chúa mãi chưa trả lời. Một người sống giữa cộng đoàn nhưng trong lòng lại trải qua những mùa khô khan tưởng như Chúa rất xa. Những thập giá ấy không có tiếng búa đóng đinh, không có đám đông đứng nhìn, nhưng vẫn đủ làm trái tim rướm máu.
Điều Chúa Giê-su nói không phải là: “Hãy đi tìm thập giá.” Người nói: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” Thập giá mình, không phải thập giá người khác. Có người khổ không phải vì thập giá của mình quá nặng, nhưng vì cứ nhìn sang thập giá người bên cạnh rồi so sánh. “Tại sao họ được như vậy mà tôi lại thế này? Tại sao gia đình họ bình an mà nhà tôi đầy chuyện? Tại sao người ta khỏe mạnh còn tôi đau bệnh? Tại sao người kia cầu xin thì được còn tôi cầu mãi vẫn không?” So sánh làm thập giá nặng thêm. Thập giá đã đủ nặng, vậy mà ta còn chất lên đó sự ganh tị, tủi thân và bất mãn. Chúa không hỏi vì sao thập giá của người khác nhẹ hơn; Chúa chỉ hỏi ta có sẵn lòng đi với Người trên con đường của mình hay không.
Vác thập giá cũng không có nghĩa là chẳng được khóc. Đức Giê-su đã từng buồn đến chết được trong vườn Cây Dầu. Người cũng từng thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đức tin không biến con người thành đá. Người có đức tin vẫn đau khi mất người thân, vẫn sợ trước bệnh tật, vẫn buồn khi bị phản bội, vẫn có những đêm không ngủ vì cuộc đời bỗng trở nên quá nặng. Đức tin không xóa đi nước mắt. Đức tin chỉ làm cho nước mắt có một nơi để rơi xuống: bàn tay của Thiên Chúa. Và có lẽ đó là khác biệt lớn nhất. Người không có niềm hy vọng có thể khóc trong tuyệt vọng; người tin cũng khóc, nhưng giữa những giọt nước mắt vẫn còn một sợi dây rất nhỏ nối họ với trời cao. Có thể họ chẳng hiểu gì. Có thể họ chẳng cảm thấy Chúa ở đâu. Có thể lời cầu nguyện chỉ còn một câu rất ngắn: “Lạy Chúa, xin giữ con.” Nhưng chính sợi dây mong manh ấy nhiều khi đủ để kéo một linh hồn qua những vực sâu không tưởng.
Có những thập giá không thể vứt bỏ, nhưng có thể biến đổi. Cùng một nỗi đau, người này trở nên cay đắng, người kia lại trở nên hiền hậu. Cùng một thử thách, người này đóng cửa lòng mình, người kia lại biết cảm thông hơn với những người đau khổ. Cùng một mất mát, người này xa Chúa, người kia lại tìm thấy Chúa sâu hơn. Không phải vì người thứ hai ít đau hơn. Có khi họ còn đau hơn rất nhiều. Nhưng họ đã để Thiên Chúa bước vào nỗi đau của mình. Khi Chúa bước vào, thập giá không còn chỉ là một khúc gỗ vô nghĩa. Nó có thể trở thành nơi gặp gỡ, nơi thanh luyện, nơi một con người được sinh ra lần thứ hai. Thập giá tự nó không cứu độ. Chính tình yêu trên Thập Giá mới cứu độ. Nếu chỉ có đau khổ mà không có tình yêu, đau khổ dễ làm ta chai cứng. Nhưng khi đau khổ được ôm lấy bằng tình yêu, nó có thể trở thành một lễ dâng.
Nhiều khi ta cầu xin Chúa cất thập giá, trong khi Chúa lại muốn ban sức để ta mang nó. Ta xin hoàn cảnh thay đổi, nhưng đôi khi điều Chúa muốn thay đổi trước tiên lại là trái tim ta. Ta xin người khác khác đi, Chúa lại âm thầm dạy ta kiên nhẫn hơn. Ta xin con đường bằng phẳng, Chúa cho ta đôi chân mạnh hơn. Ta xin bão tố chấm dứt, Chúa lại dạy ta cách tìm bình an ngay giữa bão tố. Điều ấy không dễ chấp nhận. Con người nào cũng muốn phép lạ xảy ra theo cách mình mong: bệnh được khỏi, công việc thuận lợi, gia đình hết khủng hoảng, người mình thương thay đổi, một cánh cửa mở ra. Nhưng có những phép lạ lớn hơn mà ta thường không nhận ra: một người vẫn có thể mỉm cười dù bệnh chưa khỏi; vẫn có thể tha thứ dù người kia chưa xin lỗi; vẫn tiếp tục yêu thương dù không được đáp lại; vẫn cầu nguyện dù trời dường như im lặng; vẫn bước tiếp dù chưa nhìn thấy đường. Đó cũng là phép lạ. Có khi còn là phép lạ lớn hơn rất nhiều.
Và rồi, để vác được thập giá mà không gục ngã, người môn đệ cần điều thứ ba: bước đi trong niềm tín thác. Tín thác không phải là biết chắc ngày mai sẽ xảy ra điều gì. Nếu biết chắc thì chẳng cần tín thác nữa. Tín thác là bước đi khi con đường phía trước còn mờ tối, nhưng tin rằng bàn tay đang nắm lấy mình là bàn tay đáng tin. Một đứa trẻ đi trong đêm không bình an vì nó hiểu mọi ngóc ngách của con đường, nhưng vì nó đang nắm tay cha. Đời sống đức tin cũng vậy. Chúng ta không được hứa rằng sẽ hiểu tất cả. Chúng ta chỉ được hứa rằng Chúa sẽ ở cùng. Có những câu hỏi đi theo con người đến tận cuối đời mà vẫn không có đáp án trọn vẹn. Tại sao người tốt lại chịu đau? Tại sao một lời cầu xin tha thiết nhiều năm vẫn chưa được nhận lời? Tại sao có những chia ly quá sớm? Tại sao Chúa không can thiệp vào lúc ta nghĩ Người nên can thiệp? Đứng trước những câu hỏi ấy, mọi lời giải thích dễ dàng đều trở nên nghèo nàn. Có những lúc đức tin không còn là hiểu, mà chỉ còn là ở lại.
Ở lại với Chúa khi mọi sự thuận lợi thì chưa khó. Ở lại khi chẳng còn cảm thấy gì mới là đức tin được thanh luyện. Có thời điểm ta cầu nguyện và cảm thấy lòng đầy bình an; nhưng cũng có những thời điểm quỳ trước Nhà Tạm mà chỉ thấy khô khan. Có lúc đọc Lời Chúa, một câu Kinh Thánh làm lòng bừng sáng; có lúc đọc mãi vẫn như chữ chạy qua mắt mà chẳng chạm được tim. Có lúc ta thấy Chúa rất gần; cũng có lúc Chúa dường như im lặng đến đáng sợ. Nhưng tình yêu trưởng thành không sống bằng cảm giác. Một người mẹ chăm con đâu phải ngày nào cũng có cảm xúc ngọt ngào; có những hôm chị mệt rã rời mà vẫn thức dậy khi con khóc. Một người cha đi làm mỗi ngày đâu phải lúc nào cũng đầy cảm hứng; có những sáng ông chỉ muốn nằm yên, nhưng vẫn bước ra khỏi nhà vì gia đình. Tình yêu thật được nhận ra không chỉ trong những phút xúc động, mà trong sự trung tín khi xúc động đã qua. Đức tin cũng như thế. Có những ngày tin Chúa là hát Alleluia. Có những ngày tin Chúa chỉ là vẫn quỳ xuống dù chẳng biết nói gì. Và có những ngày, tất cả đức tin của một con người chỉ gói lại trong một tiếng thở dài hướng về Thiên Chúa. Nhưng Thiên Chúa hiểu cả tiếng thở dài ấy.
Tín thác cũng là học buông điều mình không kiểm soát được. Chúng ta mệt mỏi nhiều khi không phải vì công việc quá nhiều, nhưng vì cố kiểm soát những điều nằm ngoài khả năng. Ta muốn kiểm soát tương lai, kiểm soát suy nghĩ của người khác về mình, kiểm soát những biến cố chưa xảy ra, kiểm soát cả cách Thiên Chúa phải trả lời lời cầu nguyện. Và khi mọi thứ không diễn ra theo chương trình, ta bất an. Nhưng cuộc đời chưa bao giờ hoàn toàn nằm trong tay ta. Ta có thể gieo hạt, nhưng không thể ra lệnh cho hạt nảy mầm. Ta có thể yêu thương con cái, nhưng không thể sống thay cuộc đời của chúng. Ta có thể khuyên bảo một người, nhưng không thể ép họ thay đổi. Ta có thể chăm sóc sức khỏe, nhưng không thể bảo đảm mình chẳng bao giờ đau bệnh. Ta có thể lên kế hoạch, nhưng một cuộc điện thoại cũng đủ thay đổi cả ngày, một biến cố cũng đủ thay đổi cả đời. Khi hiểu giới hạn ấy, ta không buông xuôi. Ta vẫn làm tất cả những gì phải làm, nhưng sau cùng biết trao phần còn lại cho Chúa. Đó là lời cầu nguyện rất đẹp: “Lạy Chúa, phần của con, con sẽ làm hết sức. Phần con không làm được, xin trao vào tay Ngài.”
Có một bình an chỉ đến khi con người thôi cố làm Thiên Chúa của chính đời mình. Bình an ấy không bảo đảm rằng mọi việc sẽ đúng như ý, nhưng cho ta biết rằng dù mọi việc không đúng ý, cuộc đời vẫn nằm trong một bàn tay yêu thương lớn hơn sự hiểu biết của ta. Nhìn lại quá khứ, có lẽ mỗi người đều từng trải qua những điều lúc ấy tưởng là tai họa nhưng sau này mới hiểu chúng đã cứu mình khỏi một điều khác; từng có những cánh cửa đóng lại khiến ta đau lòng, nhưng nhiều năm sau mới thấy nếu cánh cửa ấy mở ra, chưa chắc cuộc đời đã tốt đẹp hơn. Có những người rời khỏi đời ta làm ta tưởng mình không thể sống tiếp, rồi chính khoảng trống ấy lại dạy ta trưởng thành. Có những kế hoạch thất bại buộc ta đi con đường khác, để rồi con đường khác ấy đưa ta đến nơi mà trước đó ta chưa bao giờ nghĩ tới. Không phải mọi đau khổ đều dễ dàng giải thích bằng câu “Chúa có kế hoạch”. Đừng nói câu ấy quá nhanh trước nước mắt của người đang đau. Nhưng khi chính ta nhìn lại hành trình của mình, có những lúc phải cúi đầu mà nhận rằng Thiên Chúa đã viết thẳng trên những đường cong của đời ta một cách lạ lùng.
Tín thác không khiến đêm tối biến thành ban ngày ngay lập tức. Tín thác chỉ đặt vào tay ta một ngọn đèn đủ sáng cho bước kế tiếp. Có lẽ Chúa không cho ta thấy cả con đường vì nếu nhìn thấy hết, ta sẽ chẳng cần nắm tay Người nữa. Chúng ta thường muốn biết năm năm tới đời mình sẽ ra sao, nhưng Chúa thường chỉ nói: “Hôm nay hãy sống cho tốt.” Ta muốn biết chuyện gia đình rồi sẽ thế nào, Chúa nói: “Hôm nay hãy yêu thêm một chút.” Ta muốn biết căn bệnh sẽ tiến triển ra sao, Chúa nói: “Hôm nay hãy để Ta ở bên con.” Ta muốn biết lời cầu nguyện bao giờ được đáp lại, Chúa nói: “Hôm nay hãy tiếp tục tin.” Đức tin sống từng ngày. Ơn Chúa cũng được ban từng ngày. Dân Ít-ra-en trong sa mạc nhận manna đủ cho từng ngày, không phải kho dự trữ cho cả đời. Có lẽ vì Thiên Chúa muốn họ mỗi sáng lại ngước mắt lên trời.
Ba điều ấy – chết cho cái tôi, vác thập giá và tín thác – thật ra không tách rời nhau. Muốn chết cho cái tôi phải tín thác rằng khi mình nhường đi, mình không mất tất cả. Muốn vác thập giá phải chết đi cho khát vọng chỉ sống một cuộc đời dễ dàng. Muốn tín thác phải đóng đinh nhu cầu kiểm soát mọi sự của cái tôi. Và cả ba gặp nhau nơi Đức Giê-su chịu đóng đinh. Trên Thập Giá, Người không giữ lại gì cho mình. Danh dự bị tước bỏ, thân thể bị thương tích, bạn bè chạy trốn, tiếng tung hô ngày nào biến thành tiếng chế nhạo. Nhưng ngay trong sự trần trụi ấy, tình yêu lại hiện ra trọn vẹn nhất. Người tha cho kẻ đóng đinh mình. Người trao Mẹ cho môn đệ. Người hứa thiên đàng cho tên trộm biết ăn năn. Người trao thần khí trong tay Chúa Cha. Bề ngoài, Đức Giê-su đã mất tất cả. Nhưng chính lúc ấy Người hoàn tất tất cả. Đó là nghịch lý của Thập Giá: khi chẳng còn gì để giữ, tình yêu trở thành trọn vẹn.
Vì thế, người Ki-tô hữu không nhìn Thập Giá như biểu tượng của thất bại. Nếu câu chuyện Đức Giê-su kết thúc chiều Thứ Sáu, chúng ta chẳng có Tin Mừng để loan báo. Nhưng sau chiều Thứ Sáu là sáng ngày thứ nhất trong tuần. Sau phiến đá là ngôi mộ trống. Sau tiếng khóc là lời “Bình an cho anh em”. Phục Sinh không xóa Thập Giá như thể Thập Giá chưa từng xảy ra. Đức Ki-tô sống lại vẫn mang những vết thương. Những vết đinh không biến mất; chúng được biến đổi thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Đó là niềm an ủi rất lớn cho chúng ta: Chúa không hứa rằng những vết thương đời ta sẽ biến mất khỏi ký ức. Có những vết thương sẽ theo ta rất lâu. Nhưng chúng không nhất thiết phải mãi là nơi chảy máu. Trong ân sủng, chính những nơi từng làm ta đau nhất có thể trở thành nơi ta biết yêu nhất. Người từng cô đơn có thể trở thành người biết ở bên kẻ cô đơn. Người từng được tha thứ sâu xa sẽ biết tha thứ dịu dàng hơn. Người từng đi qua bóng tối có thể nhận ra rất nhanh ánh mắt của một người đang tuyệt vọng. Vết thương được chữa lành có thể trở thành một cánh cửa của lòng thương xót.
Bởi vậy, đừng sợ những cái chết nhỏ mà tình yêu đòi hỏi mỗi ngày. Khi ta nhịn một lời để giữ bình an, một chút cái tôi đang chết nhưng tình yêu đang sống. Khi ta chủ động làm hòa dù mình vẫn còn đau, tự ái đang chết nhưng tương quan đang sống. Khi ta dành thời giờ cho một người già dù đang bận, sự ích kỷ đang chết nhưng lòng hiếu thảo đang sống. Khi ta âm thầm làm điều tốt không cần ai biết, lòng háo danh đang chết nhưng sự tự do đang sống. Khi ta trung thành với bổn phận dù không ai khen, nhu cầu được nhìn nhận đang chết nhưng nhân cách đang lớn lên. Khi ta chấp nhận một giới hạn của bản thân thay vì cay cú với cuộc đời, ảo tưởng về sự toàn năng của mình đang chết nhưng bình an đang được sinh ra. Khi ta nói “xin vâng” với Chúa giữa một hoàn cảnh mình chưa hiểu, nỗi sợ đang chết từng chút để niềm tín thác bắt đầu lớn lên.
Có những ngày ta sẽ làm được. Cũng có những ngày ta thất bại. Ta lại nóng giận, lại ích kỷ, lại than trách, lại muốn bỏ cuộc. Đừng vì thế mà tưởng hành trình của mình vô ích. Thánh thiện không phải là chưa bao giờ ngã, mà là sau mỗi lần ngã vẫn để Chúa dựng dậy. Phêrô đã từng mạnh miệng nói sẽ chết với Thầy nhưng chỉ vài giờ sau lại chối Thầy ba lần. Nếu câu chuyện của ông dừng tại sân dinh thượng tế, Phêrô chỉ là một kẻ thất bại. Nhưng Chúa Phục Sinh đã gặp lại ông bên bờ hồ và ba lần hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Đức Giê-su không hỏi Phêrô: “Tại sao con yếu đuối thế?” Người hỏi về tình yêu. Bởi sau cùng, chính tình yêu mới là điều Chúa muốn cứu trong mỗi người chúng ta. Một tình yêu từng thất bại vẫn có thể được chữa lành. Một người từng bỏ chạy vẫn có thể trở thành đá tảng. Một người từng nhát sợ vẫn có thể trao mạng sống. Đừng đóng khung mình trong thất bại của ngày hôm qua khi Thiên Chúa vẫn đang mở một ngày mai.
Có lẽ cuối cùng, đời người không được cân bằng những gì ta đã sở hữu, nhưng bằng những gì ta đã dám trao đi. Ta đến thế gian với hai bàn tay trắng và sẽ ra đi cũng với hai bàn tay ấy. Nhà cửa sẽ ở lại. Tiền bạc sẽ ở lại. Những danh xưng từng làm ta hãnh diện rồi cũng ở lại. Những cuộc tranh hơn thua cuối cùng chẳng còn ai nhớ. Điều đi theo ta có lẽ chỉ còn tình yêu ta đã sống. Một bữa cơm từng nấu cho người thân. Một đêm thức bên giường bệnh. Một lời tha thứ. Một cánh tay chìa ra. Một lần nhường nhịn. Một lời cầu nguyện âm thầm cho một người chẳng hề hay biết. Những điều rất nhỏ ấy trong mắt thế gian có thể chẳng đáng gì, nhưng biết đâu lại chính là những viên ngọc của Nước Trời.
Và rồi đến một ngày, mỗi chúng ta sẽ đối diện với cái chết cuối cùng. Khi ấy, tất cả những cái chết nhỏ ta đã tập trong đời sẽ trở thành sự chuẩn bị cho lần phó thác cuối cùng. Người đã tập buông cái tôi sẽ dễ buông cả đời mình hơn. Người đã tập vác thập giá sẽ hiểu rằng cái chết không phải dấu chấm hết của tình yêu. Người đã tập tín thác qua bao biến cố sẽ có thể thì thầm lời cuối cùng cùng với Đức Giê-su: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Có lẽ đó là đỉnh cao của cả một đời đức tin: trao lại cho Thiên Chúa chính điều quý nhất là sự sống của mình, không phải như một người bị cướp mất, nhưng như một người con trở về nhà Cha.
Vì vậy, hôm nay nếu trong đời đang có điều gì khiến ta phải chết đi một chút, xin đừng vội sợ. Nếu đó là cái chết của ích kỷ để tình yêu được lớn lên, hãy để nó chết. Nếu đó là cái chết của tự ái để một tương quan được cứu, hãy để nó chết. Nếu đó là cái chết của sự cố chấp để bình an trở lại, hãy để nó chết. Nếu đó là cái chết của một kế hoạch riêng để thánh ý Chúa có thể mở ra một con đường khác, xin hãy học cách buông. Và nếu hôm nay thập giá đang nặng quá, đừng cố tỏ ra mạnh mẽ trước Chúa. Hãy nói với Người rằng ta mệt. Hãy khóc nếu cần khóc. Hãy xin Người vác cùng. Đừng quên rằng Đức Giê-su cũng đã từng ngã trên đường lên Can-vê. Ngã không có nghĩa là không còn đi được nữa. Mệt không có nghĩa là thiếu đức tin. Khóc không có nghĩa là tuyệt vọng. Có khi chính trong nước mắt, con người cầu nguyện thật nhất.
Khi ta biết chết đi cho cái tôi ích kỷ, ta bắt đầu có chỗ cho người khác sống trong trái tim mình. Khi dám vác lấy thập giá đời mình, ta thôi chạy trốn thực tại và bắt đầu khám phá Thiên Chúa đang hiện diện ngay trong đó. Khi bước đi trong niềm tín thác, ta không còn đòi phải nhìn thấy hết con đường mới chịu lên đường. Và rồi, từng chút một, chúng ta sẽ hiểu rằng đời sống Ki-tô hữu không phải là tìm cách tránh mọi thập giá, nhưng là học yêu đến mức thập giá không thể lấy mất bình an; không phải là sống một đời không nước mắt, nhưng là biết nước mắt của mình đang rơi trong lòng bàn tay Thiên Chúa; không phải là không bao giờ sợ, nhưng dù sợ vẫn bước theo Chúa; không phải là hiểu hết mọi sự, nhưng giữa những điều không hiểu vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con tín thác nơi Ngài.”
Cuộc đời ngắn lắm. Ngắn đến mức nhiều chuyện hôm nay ta tưởng vô cùng quan trọng, vài năm sau nhìn lại chỉ thấy mình đã phí quá nhiều bình an vì những điều chẳng đáng. Đừng để hết đời mới nhận ra ta đã dành quá nhiều thời gian bảo vệ cái tôi mà quá ít thời gian để yêu. Đừng vì muốn thắng một cuộc tranh luận mà mất một người thân. Đừng vì một chút tự ái mà đóng cửa lòng nhiều năm. Đừng vì sợ đau mà từ chối yêu, bởi yêu bao giờ cũng có nguy cơ bị tổn thương, nhưng một trái tim không dám yêu mới là trái tim đã chết từ lâu. Và đừng sợ trao đời mình cho Chúa. Người không hứa đưa ta đi trên con đường dễ nhất, nhưng chắc chắn Người sẽ đưa ta đi trên con đường dẫn về nhà.
Ngày nào ta còn phải vật lộn để chết cho cái tôi, ngày ấy ta còn đang lớn lên. Ngày nào ta còn thấy thập giá nặng, ngày ấy hãy nhớ có một Người đã vác Thập Giá trước ta. Ngày nào tương lai còn mờ tối, ngày ấy hãy nắm chặt bàn tay Chúa thêm một chút. Rồi có lúc ta sẽ nhận ra rằng những đoạn đường mình từng tưởng không thể vượt qua đã nằm lại phía sau. Những đêm từng tưởng không bao giờ sáng cuối cùng cũng đã có bình minh. Những giọt nước mắt tưởng rơi vô ích rồi một ngày lại tưới lên những mầm sống mà ta không hề biết. Thiên Chúa không lãng phí một giọt nước mắt nào được trao cho Người. Người cũng không bỏ phí một hy sinh nào được thực hiện vì tình yêu.
Xin cho chúng ta đủ can đảm để mỗi ngày chết đi một chút cho phần ích kỷ trong mình, để Đức Ki-tô có thể sống lớn hơn trong ta. Xin cho ta đủ khiêm nhường để đón lấy thập giá đời mình mà không oán trách, đồng thời đủ khôn ngoan để không tự tạo thêm những thập giá bởi lòng kiêu căng và cố chấp. Xin cho ta đủ tín thác để giữa những ngày đẹp trời biết tạ ơn, và giữa những ngày mưa gió vẫn tin rằng mặt trời chưa bao giờ biến mất. Xin cho ta hiểu rằng phía sau mọi chiều Thứ Sáu được sống trong tình yêu đều có một lời hứa Phục Sinh. Có thể không theo cách ta nghĩ, không vào lúc ta mong, nhưng Thiên Chúa không để sự chết nói lời cuối cùng.
Và nếu một ngày nào đó ta thấy mình chẳng còn sức để làm gì lớn lao nữa, thì hãy làm một điều nhỏ bằng một tình yêu lớn. Hãy tha một người. Hãy gọi điện cho cha mẹ. Hãy ngồi bên một người đang buồn. Hãy cầu nguyện cho người làm mình đau. Hãy bớt nói một câu khiến người khác tổn thương. Hãy mỉm cười với một người đang mệt mỏi. Hãy làm bổn phận hôm nay bằng tất cả sự tử tế mình có thể. Đó chính là nơi cái tôi đang chết đi. Đó chính là thập giá đang được vác. Đó chính là tín thác đang thành hình. Và cũng chính tại những điều bình thường ấy, mầu nhiệm Vượt Qua âm thầm diễn ra trong mỗi cuộc đời: chết để sống, mất để được, trao đi để nhận lại, cúi xuống để được nâng lên, bước qua Thập Giá để đi vào Phục Sinh.
Đến cuối cùng, ta sẽ hiểu rằng theo Đức Giê-su không phải là một chuyến đi đưa ta thoát khỏi kiếp người, nhưng là con đường giúp ta sống kiếp người thật đẹp. Người không lấy khỏi ta tất cả những gì làm ta đau; Người biến chính những điều ấy thành nơi tình yêu có thể trưởng thành. Người không hứa rằng ta sẽ chẳng bao giờ phải chia ly; Người hứa có một cuộc đoàn tụ cuối cùng. Người không hứa rằng ta sẽ không chết; Người hứa rằng ai tin vào Người, dù có chết cũng sẽ được sống. Và đó chính là niềm hy vọng lớn lao nhất: mọi cái chết được đặt trong tình yêu của Đức Ki-tô đều không bao giờ là dấu chấm hết.
Lm. Anmai, CSsR
Ở LẶNG – ĐỂ TRỞ VỀ, ĐỂ LẮNG NGHE, ĐỂ YÊU CHÚA SÂU HƠN
“Ở lặng” vẫn còn đó. Hai chữ thật đơn sơ, tưởng như chỉ là một lời nhắc dành cho những nơi cần sự yên tĩnh, tưởng như chỉ là một tấm bảng treo đâu đó trong hành lang nhà dòng, trước cửa nhà nguyện, nơi phòng cơm, hay một góc nào đó mà người ta muốn tránh những tiếng ồn không cần thiết. Nhưng càng đi qua năm tháng, càng sống, càng va chạm, càng nếm đủ những vui buồn của đời người, tôi càng nhận ra rằng “ở lặng” không phải là chuyện của đôi môi, càng không phải chỉ là chuyện bớt nói. Ở lặng trước hết là chuyện của trái tim. Có những người cả ngày không nói một lời mà trong lòng ồn ào như một khu chợ. Có những người ngồi trong nhà nguyện rất lâu mà đầu óc vẫn chạy rong hết chuyện này đến chuyện khác. Có những người đã tắt điện thoại nhưng trong lòng vẫn mở hàng trăm cuộc đối thoại, hàng trăm tranh luận, hàng trăm lời trách móc, hàng trăm nỗi lo. Và cũng có những người đang đi giữa phố đông, đang làm việc, đang phục vụ, đang chăm sóc gia đình, đang tất bật với bổn phận, nhưng sâu trong lòng họ vẫn có một khoảng rất yên cho Chúa. Bởi vậy, ở lặng không có nghĩa là chạy trốn cuộc đời. Ở lặng là học cách sống giữa cuộc đời mà không để cuộc đời cuốn mất mình. Ở lặng là vẫn làm việc nhưng không đánh mất tâm hồn. Vẫn nói nhưng không để lời nói trở thành ồn ào. Vẫn gặp gỡ nhưng không để những bon chen của người đời len vào tận nơi thẳm sâu nhất của trái tim. Vẫn mang trách nhiệm, vẫn chịu áp lực, vẫn có những nỗi buồn, những vết thương, những điều chưa giải quyết được, nhưng biết dành lại trong lòng một chỗ chỉ có mình với Chúa. Có lẽ vì thế mà hai chữ “ở lặng” càng sống lâu càng thấy đẹp. Ngày trẻ, người ta thường thích tiếng động. Càng đông càng vui. Càng nhiều chuyện càng thấy cuộc đời thú vị. Người ta sợ im lặng vì im lặng dễ làm mình phải đối diện với chính mình. Nhưng rồi sẽ có một ngày, sau rất nhiều cuộc trò chuyện, rất nhiều tiếng cười, rất nhiều tranh luận, rất nhiều lần đúng sai hơn thua, người ta chợt thấy mệt. Mệt không phải vì đã nói quá nhiều, mà vì trong những lời đã nói, có khi chẳng có bao nhiêu điều thực sự nuôi được tâm hồn. Mệt vì mình cứ phải chứng minh. Mệt vì cứ phải giải thích. Mệt vì cứ phải làm cho người khác hiểu mình. Mệt vì cứ chạy theo những ánh mắt của thiên hạ. Mệt vì ngày nào cũng nghe đủ thứ tiếng nói nhưng lâu rồi lại không nghe được tiếng lòng mình. Và lúc ấy, ở lặng trở thành một ân huệ. Ở lặng không còn là kỷ luật ép buộc, mà là một nhu cầu của linh hồn.
Ở lặng – để trở về với chính mình. Con người thời nay có thể đi rất xa nhưng lại ít khi trở về. Đi ra ngoài thì dễ, trở vào trong mới khó. Ta biết chuyện của người khác rất nhiều nhưng có khi lại chẳng hiểu chính mình. Ta biết ai đang làm gì, ai nói gì, ai thành công, ai thất bại, ai được khen, ai bị chê; nhưng hỏi lòng mình đang bình an hay bất an, đang yêu hay đang cay cú, đang sống thật hay đang gồng mình, đang cần điều gì nhất, có khi ta lại không biết. Có người đi cả đời để tìm một chỗ đứng trong mắt người khác mà quên mất chỗ đứng của mình trước mặt Chúa. Có người cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người đến độ cuối cùng chẳng còn biết mình thực sự là ai. Có người mang trong lòng những vết thương từ rất lâu, nhưng vì không dám ở lặng nên cứ lấy công việc, tiếng cười, những cuộc vui, những chuyến đi, thậm chí cả việc phục vụ để che phủ. Càng chạy, vết thương càng sâu. Càng nói, nỗi cô đơn càng lớn. Càng tìm cách chứng minh mình ổn, lòng lại càng mệt. Cho đến một ngày, Chúa đưa ta vào một khoảng lặng nào đó: có thể là một thất bại, một lần bị hiểu lầm, một biến cố bất ngờ, một bệnh tật, một cuộc chia tay, một buổi tối không ngủ được, một lần ngồi một mình trước Thánh Thể. Chính lúc ấy, ta bắt đầu gặp lại con người thật của mình. Ở lặng giúp ta nhận ra những điều mà ồn ào đã che mất. Ta nhận ra mình đã từng tự ái nhiều hơn mình tưởng. Ta nhận ra có những điều mình gọi là nhiệt thành nhưng thật ra có lẫn nhu cầu được công nhận. Ta nhận ra có những cuộc tranh luận tưởng là bảo vệ sự thật nhưng sâu xa chỉ là bảo vệ cái tôi. Ta nhận ra có những người mình nói đã tha thứ rồi mà thật ra nhắc tới vẫn đau. Ta nhận ra mình đã có lúc ghen tị, có lúc nhỏ nhen, có lúc ích kỷ, có lúc muốn người khác hiểu mình nhưng lại chẳng chịu hiểu người. Nhận ra những điều ấy không phải để thất vọng về mình, nhưng để khiêm tốn hơn. Người không bao giờ ở lặng rất dễ có ảo tưởng về bản thân. Người biết ở lặng thì dần dần bớt ảo tưởng, vì trong thinh lặng, ta không còn nhiều nơi để trốn. Trước mặt Chúa, ta không cần trang điểm cho linh hồn. Không cần đóng vai người tốt. Không cần tỏ ra mạnh mẽ. Không cần che giấu những yếu đuối. Chúa biết hết rồi. Và chính vì Ngài biết hết mà vẫn yêu ta nên ta mới có đủ can đảm nhìn vào lòng mình. Ở lặng như thế là trở về. Trở về không phải để khép kín nhưng để được chữa lành. Trở về để biết mình đang ở đâu trên đường đời. Trở về để nhận ra những gì cần bỏ, những gì cần giữ, những ai cần tha thứ, những lời nào cần xin lỗi, những tham vọng nào đã làm mình mệt mỏi, những nỗi lo nào cần trao vào tay Chúa. Có những câu trả lời không bao giờ tìm được bằng cách hỏi thêm người khác, nhưng chỉ tìm được khi mình đủ yên để nghe tận đáy lòng. Có những quyết định càng hỏi nhiều càng rối, nhưng khi quỳ trước Chúa trong thinh lặng, tự nhiên mọi sự sáng ra. Không phải vì Chúa nói thành tiếng, nhưng vì những lớp bụi trong lòng lắng xuống, ta bắt đầu nhìn rõ hơn.
Ở lặng – để nghe tiếng Chúa. Đây có lẽ là điều khó nhất, bởi Chúa thường không nói theo cách chúng ta muốn. Ta thích Chúa nói thật rõ: phải làm điều này, đừng làm điều kia; đi đường này, bỏ đường nọ. Ta mong một dấu lạ, một câu trả lời tức thì, một ánh sáng mạnh đủ để không còn phân vân. Nhưng Thiên Chúa của Kinh Thánh thường đến rất nhẹ. Êlia đã từng đợi Chúa trong gió bão, động đất, lửa dữ, nhưng Chúa lại đến trong tiếng gió hiu hiu. Đức Maria nghe lời thiên thần rồi giữ mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng. Thánh Giuse trong Tin Mừng không có một câu nói nào được ghi lại, nhưng chính trong sự thinh lặng ấy, ông nghe được ý Chúa và mau mắn thi hành. Còn Đức Giêsu, giữa những ngày bận rộn đến mức dân chúng kéo đến không ngớt, vẫn tìm nơi thanh vắng mà cầu nguyện. Trước những quyết định quan trọng, Người ở lại với Cha. Trước cuộc Thương Khó, Người vào vườn Cây Dầu. Trên thập giá, giữa lúc tưởng như mọi tiếng nói của trần gian đều trở nên dữ dội, Người vẫn hướng lòng về Cha. Như thế, thinh lặng không phải là khoảng trống trong đời sống đức tin. Thinh lặng chính là một thứ ngôn ngữ của Thiên Chúa. Ta không thể nghe tiếng Chúa nếu trong lòng lúc nào cũng đầy tiếng của mình. Có khi ta cầu nguyện mà thực ra chỉ nói với Chúa: xin cái này, xin cái kia, giải quyết chuyện này, thay đổi người kia, mở con đường đó, đóng cánh cửa nọ. Ta nói mãi, nhưng ít khi hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn gì nơi con?” Và lại càng ít khi ở yên đủ lâu để nghe. Cầu nguyện không chỉ là nói. Cầu nguyện còn là nghe. Mà nghe thì phải lặng. Một ly nước đục phải để yên thì cặn mới lắng. Một tâm hồn cũng vậy. Khi những bực bội, lo lắng, tự ái, toan tính, sợ hãi còn quay cuồng, ta rất dễ lấy tiếng của mình làm tiếng Chúa. Ta thích điều gì thì tưởng Chúa muốn điều đó. Ta ghét ai thì nghĩ Chúa cũng không bằng lòng với người ấy. Ta đang giận thì rất dễ tìm một câu Kinh Thánh để biện minh cho cơn giận. Ta đang muốn thắng thì nghĩ mình đang bảo vệ chân lý. Chỉ khi ở lặng đủ lâu, ta mới bắt đầu phân biệt đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng cái tôi, đâu là tiếng của nỗi sợ, đâu là tiếng của những tham vọng được khoác áo đạo đức.
Tiếng Chúa có khi rất nhẹ. Chúa không cần la lớn để thắng tiếng đời. Ngài kiên nhẫn chờ ta yên. Có khi tiếng Chúa chỉ là một lời rất nhỏ trong lương tâm: thôi, đừng nói câu ấy nữa. Có khi là một thúc đẩy: gọi cho người ấy đi, đã lâu rồi. Có khi là một lời mời: xin lỗi đi, đừng cố giữ sĩ diện. Có khi Chúa nhắc: con đang quá mệt rồi, hãy nghỉ một chút. Có khi là: đừng phán xét người ta khi con chưa biết hết câu chuyện. Có khi là: hãy cho đi điều con đang nắm quá chặt. Có khi Chúa không trả lời câu hỏi của ta mà chỉ cho ta đủ bình an để tiếp tục đi. Có những ngày ta vào nhà nguyện với cả một đống câu hỏi, nhưng ra khỏi nhà nguyện chẳng có câu trả lời cụ thể nào, chỉ thấy lòng nhẹ hơn. Thế cũng đã là Chúa trả lời. Có những vấn đề Ngài không cất đi, nhưng Ngài cất khỏi lòng ta nỗi sợ. Có những người Ngài không thay đổi, nhưng Ngài thay đổi cách ta nhìn họ. Có những thập giá Ngài không lấy khỏi vai ta, nhưng Ngài làm vai ta mạnh hơn. Có những con đường vẫn tối, nhưng Ngài cho đủ ánh sáng cho bước kế tiếp. Nếu không ở lặng, ta sẽ bỏ qua những ân huệ rất tinh tế ấy. Ta cứ đòi Chúa làm điều lớn lao mà không nhận ra Ngài đang âm thầm làm việc trong lòng ta từng chút một. Chúa không phải lúc nào cũng làm cho hoàn cảnh thay đổi. Rất nhiều lần Ngài đổi chính ta trước khi đổi hoàn cảnh. Và cuộc thay đổi ấy thường bắt đầu trong thinh lặng.
Ở lặng – để yêu Ngài sâu hơn. Tình yêu thật sự bao giờ cũng có một phần không cần nói. Khi mới yêu, người ta có thể nói rất nhiều. Nhưng yêu lâu, yêu sâu, nhiều khi chỉ cần ngồi bên nhau. Một người mẹ ngồi cạnh giường đứa con bệnh, chẳng cần nói gì nhưng tình yêu có mặt trong từng phút. Một người vợ ngồi bên chồng lúc đau yếu, một người con nắm bàn tay cha mẹ già, đôi khi chẳng có câu chữ nào đủ để diễn tả. Sự hiện diện đã là một lời yêu. Với Chúa cũng vậy. Có một giai đoạn đời sống thiêng liêng ta thích đọc nhiều kinh, nói nhiều lời, tìm nhiều cảm xúc. Điều đó tốt. Nhưng rồi Chúa có thể dẫn ta tới một thứ cầu nguyện khác: chỉ ở đó với Ngài. Không cần nói nhiều. Không cần cảm thấy gì đặc biệt. Không cần cố tạo ra một tâm tình sốt sắng. Chỉ là ở lại. Như người môn đệ tựa đầu vào ngực Thầy trong bữa Tiệc Ly. Như Maria ngồi dưới chân Chúa. Như một người con về nhà, không cần giải thích gì, chỉ biết mình đang ở nơi thuộc về mình. Có lúc bước vào nhà nguyện, ta chẳng còn lời nào để nói. Mệt quá. Buồn quá. Những gì muốn xin đã xin cả rồi. Những gì muốn khóc cũng khóc cả rồi. Khi ấy, chỉ ngồi trước Chúa. Nhìn lên Thánh Giá. Nhìn Nhà Tạm. Thở thật chậm. Và nói một câu thôi: “Chúa ơi, con đây.” Có khi đó lại là lời cầu nguyện thật nhất. Vì tình yêu không đo bằng số lượng lời nói. Tình yêu đo bằng sự trung thành ở lại. Còn ở lại khi không cảm thấy gì. Còn tin khi chẳng thấy đường. Còn cầu nguyện khi lời cầu nguyện khô khan. Còn đến với Chúa khi lòng nặng trĩu. Còn giữ lòng khỏi cay đắng khi người khác làm mình tổn thương. Còn chọn yêu khi chẳng được đáp lại. Những lúc ấy, tình yêu đi từ cảm xúc vào chiều sâu.
Có một điều rất lạ: càng ở lặng trước Chúa, ta càng bớt nhu cầu làm cho người khác biết mình. Người được Chúa hiểu thì không còn quá khát được thiên hạ hiểu. Người biết mình được Chúa yêu thì bớt đi tìm sự công nhận. Người sống trong cái nhìn của Chúa thì không quá lệ thuộc vào cái nhìn người đời. Đó là một thứ tự do mà chỉ thinh lặng mới dạy được. Ngày nào cũng sống giữa biết bao đánh giá: người này khen, người kia chê; hôm nay người ta thích, ngày mai người ta quên; hôm nay được tôn trọng, ngày mai có thể bị hiểu lầm. Nếu tâm hồn không có một điểm tựa sâu hơn, ta sẽ lên xuống theo từng lời người khác. Một câu khen có thể làm ta bay, một lời chê có thể làm ta mất ngủ. Một ánh mắt lạnh nhạt có thể làm ta buồn cả ngày. Một sự hiểu lầm có thể khiến ta muốn giải thích đến cùng. Nhưng khi đã quen ở lặng trước Chúa, dần dần ta học được một điều: có những chuyện không cần giải thích. Có những hiểu lầm cứ để thời gian trả lời. Có những lời chê không đáng để mang vào lòng. Có những lời khen cũng không cần giữ. Có những tranh luận thắng rồi mà lòng lại mất bình an, vậy thắng để làm gì? Có những câu trả lời mình hoàn toàn có thể nói, nhưng im lặng lại tốt hơn. Không phải sự im lặng nào cũng là khôn ngoan, nhưng có những im lặng chỉ người trưởng thành mới làm được. Người yếu thường phải phản ứng ngay. Người mạnh có thể chờ. Người tự ái phải thanh minh. Người bình an có thể để Chúa biết là đủ.
Ở lặng cũng giúp ta yêu người khác đúng hơn. Khi chưa biết lắng nghe Chúa, ta cũng khó lắng nghe con người. Ta nghe người khác nhưng trong đầu đã chuẩn bị câu trả lời. Ta nghe mà chỉ chờ tới lượt mình nói. Ta nghe câu chuyện nhưng chưa nghe nỗi đau phía sau câu chuyện. Một người nổi nóng có khi không chỉ vì chuyện trước mắt, mà vì đã mang mệt mỏi từ rất lâu. Một đứa trẻ bướng bỉnh có khi đang cần được chú ý. Một người chồng im lặng có thể đang chịu áp lực chẳng biết nói cùng ai. Một người vợ dễ khóc có thể đã cố gắng quá lâu. Một người anh em trong cộng đoàn khó tính có thể đang chiến đấu với một vết thương mà chẳng ai biết. Nếu chỉ nghe bằng tai, ta sẽ phản ứng. Nếu biết ở lặng, ta có cơ hội nghe bằng lòng. Và đôi khi điều người khác cần không phải là lời khuyên mà chỉ là một người chịu ngồi bên họ. Có những nỗi đau bị làm cho đau hơn bởi quá nhiều lời khuyên. Có những người vừa bắt đầu kể chuyện đã bị ta giảng cho một bài dài. Ta tưởng mình giúp, nhưng thực ra ta chưa nghe. Yêu thật là có khả năng im đi để người khác được nói, và có khả năng ở bên cả khi không biết nói gì. Chính người đã học thinh lặng trước Chúa thường trở thành người có sự hiện diện bình an cho người khác.
Thế nhưng phải thú nhận rằng ở lặng không dễ. Có những lần vừa ngồi xuống đã thấy bồn chồn. Cầm điện thoại lên thì dễ hơn ngồi với chính mình. Xem một tin gì đó dễ hơn đối diện với một nỗi buồn. Nhắn vài câu dễ hơn ở yên với Chúa. Có khi ta dùng tiếng ồn như một thứ thuốc gây mê tâm hồn. Hễ thấy trống là mở nhạc. Hễ buồn là lướt mạng. Hễ khó chịu là tìm người nói. Hễ không biết làm gì là cầm điện thoại. Dần dần, ta mất khả năng ở một mình mà không thấy trống rỗng. Đây là điều đáng sợ, bởi người không thể ở một mình thì cũng khó ở thật với người khác. Nếu bên trong trống, ta sẽ lấy người khác để lấp mình. Nếu bên trong thiếu bình an, ta sẽ đòi người khác phải làm ta vui. Nếu bên trong chưa hòa giải, ta dễ đem những thương tích của mình làm tổn thương những người gần nhất. Vì thế, học ở lặng không phải xa xỉ. Đó là vệ sinh của tâm hồn. Cũng như thân thể cần ngủ, trái tim cần thinh lặng. Cũng như mắt mệt phải nhắm lại, linh hồn mệt phải trở về. Không ai có thể cứ liên tục cho đi nếu bên trong không được bồi dưỡng. Không ai có thể sống mãi bằng những tiếng động bên ngoài. Sẽ đến lúc cạn. Mà khi cạn, người ta dễ cáu, dễ buồn, dễ thất vọng, dễ thấy ai cũng có lỗi. Khi ấy, có khi điều cần nhất không phải là thay đổi người chung quanh mà là trở về ngồi lại với Chúa.
Ở lặng cũng không đồng nghĩa với thụ động. Có người tưởng sống thinh lặng là mặc kệ mọi chuyện, không góp ý, không dấn thân, không hành động. Không phải. Đức Giêsu là người sống rất sâu trong thinh lặng với Cha nhưng đồng thời cũng là người hành động mạnh mẽ. Người chữa bệnh, giảng dạy, lên án giả hình, bảo vệ người bị loại trừ, khóc với người đau khổ, lên Giêrusalem dù biết thập giá đang chờ. Thinh lặng đích thực không làm người ta yếu đi. Nó làm hành động của ta sạch hơn. Bớt hành động vì nóng giận. Bớt nói vì tự ái. Bớt quyết định vì sợ hãi. Bớt phản ứng vì bị kích động. Sau khi ở lặng, vẫn phải nói điều cần nói, nhưng nói với một trái tim bình an hơn. Vẫn phải sửa sai, nhưng không vì muốn hạ người. Vẫn phải bảo vệ sự thật, nhưng không dùng sự thật như con dao. Vẫn phải làm việc, nhưng không biến công việc thành thần tượng. Vẫn phải dấn thân, nhưng biết mình chỉ là người cộng tác với Chúa chứ không phải cứu tinh của thế giới. Người không biết ở lặng rất dễ tưởng mọi chuyện đều tùy vào mình. Người biết ở lặng sẽ hiểu: mình cứ làm phần mình, phần còn lại để Chúa làm. Nhờ thế mà nhẹ.
Có những lần tôi nghĩ, giá như trước mỗi lời nói quan trọng, ta biết ở lặng một chút; trước khi gửi một tin nhắn đang lúc nóng giận, ở lặng một chút; trước khi phán xét ai, ở lặng một chút; trước khi bỏ cuộc, ở lặng một chút; trước khi quyết định một điều lớn, ở lặng một chút; trước khi nói lời làm tổn thương người thân, ở lặng một chút; trước khi tin rằng đời mình hết đường, ở lặng một chút trước Chúa… có lẽ biết bao chuyện đã khác. Không phải thinh lặng giải quyết được mọi vấn đề, nhưng thinh lặng giúp ta đừng làm vấn đề lớn hơn. Có những vết thương lẽ ra nhỏ thôi nhưng vì ta phản ứng quá nhanh mà trở thành rạn nứt nhiều năm. Có những lời nói chỉ mất vài giây để thốt ra nhưng phải mất nhiều năm mới chữa được hậu quả. Có những cơn giận chỉ kéo dài một giờ mà làm hỏng một mối quan hệ đã xây mấy chục năm. Vì vậy, biết dừng là một ân sủng. Biết im đúng lúc là một đức khôn ngoan. Và biết chạy vào thinh lặng với Chúa trước khi chạy ra giải quyết mọi chuyện là một thói quen rất đáng học.
Ở lặng – để trở về với chính mình. Có những ngày ta phải hỏi lòng: mình đang sống hay chỉ đang chạy? Mình đang yêu hay đang sở hữu? Mình đang phục vụ Chúa hay đang tìm mình trong việc Chúa? Mình đang làm điều tốt vì yêu hay vì sợ người ta không hài lòng? Mình có thực sự bình an không? Mình đang mang điều gì trong lòng mà chưa chịu đặt xuống? Người nào đang làm mình đau mà mình chưa tha? Điều gì mình cứ cố giữ trong khi Chúa đang mời buông? Những câu hỏi ấy cần sự thinh lặng. Không ai có thể trả lời thay mình.
Ở lặng – để nghe tiếng Chúa. Có khi Chúa đã nói từ lâu rồi mà ta chưa nghe, không phải vì Ngài nói nhỏ quá, nhưng vì đời mình ồn quá. Có khi Chúa đã gửi một người đến nhắc. Có khi là một câu Kinh Thánh đọc nhiều lần bỗng chạm lòng. Có khi một thất bại là lời Chúa kéo ta khỏi một con đường sai. Có khi một cánh cửa đóng lại lại là ân huệ. Có khi điều ta tưởng mất lại là điều Chúa dùng để cứu ta. Nhưng muốn nhận ra điều đó cần thời gian. Chúng ta thường chỉ hiểu ý Chúa khi nhìn lại. Lúc đang xảy ra, chỉ thấy đau. Sau nhiều năm, mới nhận ra nếu ngày ấy không có chuyện đó, có lẽ mình đã không thành con người hôm nay. Thinh lặng dạy ta tin ngay cả khi chưa hiểu.
Ở lặng – để yêu Ngài sâu hơn. Yêu Chúa không chỉ là làm nhiều việc cho Chúa. Có khi làm rất nhiều mà lại ít ở với Ngài. Marta bận rộn phục vụ, Maria ngồi bên chân Chúa. Chúa không chê phục vụ, nhưng Người nhắc rằng có một điều cần thiết hơn. Nếu không ngồi dưới chân Chúa, việc phục vụ rất dễ trở thành gánh nặng. Ta bắt đầu tính toán ai làm nhiều, ai làm ít. Ta dễ tủi vì chẳng ai hiểu. Ta dễ chạnh lòng khi không được ghi nhận. Ta dễ cằn nhằn, như Marta ngày xưa: “Thưa Thầy, em con để mình con phục vụ mà Thầy không để ý sao?” Câu ấy rất người. Khi phục vụ lâu mà thiếu thinh lặng, ta cũng dễ hỏi Chúa như thế. Sao Chúa không thấy con mệt? Sao Chúa để người kia nhàn? Sao không ai giúp con? Chính lúc đó phải trở về. Ngồi lại. Để nhớ rằng điều quan trọng nhất không phải ta làm được bao nhiêu cho Chúa, nhưng là ta còn yêu Chúa không. Nếu tình yêu còn, việc nhỏ cũng đẹp. Nếu tình yêu mất, việc lớn cũng hóa nặng.
Và rồi, ở lặng còn để học chấp nhận những khoảng Chúa im lặng. Có những lúc ta ở lặng để nghe, nhưng Chúa dường như cũng lặng. Cầu xin mãi mà không thấy gì. Chờ mãi mà không có dấu hiệu. Một người thân vẫn bệnh. Một gia đình vẫn rối. Một nỗi oan chưa được giải. Một ước nguyện tốt vẫn chưa thành. Những lúc ấy, thinh lặng trở thành thử thách. Nhưng có lẽ đây mới là nơi đức tin trưởng thành. Tin Chúa khi Ngài ban ơn thì dễ. Tin khi Ngài im lặng mới khó. Yêu Ngài khi lòng tràn đầy cảm xúc thì dễ. Yêu khi cầu nguyện khô khan mới sâu. Ở lại khi mọi chuyện thuận lợi không khó. Ở lại khi chẳng hiểu gì mới là trung thành. Thập giá Đức Giêsu cũng từng có một tiếng kêu: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Đó là kinh nghiệm của sự im lặng khủng khiếp. Nhưng cuối cùng vẫn là: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Từ câu hỏi sang phó thác là một hành trình. Và hành trình ấy đi qua thinh lặng.
Có lẽ rồi mỗi người phải tự tìm cho mình một cách ở lặng. Không nhất thiết phải có một nơi thật đặc biệt. Một vài phút buổi sáng trước khi cầm điện thoại. Một đoạn đường đi làm không mở gì cả. Một lúc trước Thánh Thể. Một khoảng ngắn sau khi đọc Tin Mừng. Một buổi tối ngồi yên trước khi ngủ. Một lần mỗi tuần tắt bớt những thứ không cần thiết. Đừng tham. Ban đầu năm phút cũng được. Không cần cố tạo cảm xúc. Chỉ ở đó. Thở. Nhìn Chúa. Để tâm trí chạy thì nhẹ nhàng kéo về. Có ngày chẳng được gì cũng không sao. Tình yêu được xây bằng sự trung thành hơn là cảm giác. Một ngày nào đó ta sẽ nhận ra những phút tưởng như chẳng làm gì ấy đã âm thầm thay đổi cả đời mình. Ta bớt nóng. Bớt sợ. Bớt cần thắng. Bớt nói những điều không cần. Bớt phụ thuộc vào đánh giá của người khác. Bớt làm khổ mình vì những chuyện không đáng. Và đồng thời ta biết thương hơn, biết chờ hơn, biết nghe hơn, biết cảm thông hơn. Đó chính là hoa trái của thinh lặng.
“Ở lặng” vẫn còn đó. Nhưng bây giờ không còn là hai chữ trên một tấm bảng. Nó trở thành một con đường. Một con đường nhỏ nhưng dẫn rất sâu. Ở lặng – để trở về với chính mình, vì có quá nhiều ngày ta đã đi xa khỏi mình. Ở lặng – để nghe tiếng Chúa, vì giữa vô số tiếng nói của trần gian, chỉ có tiếng Ngài mới đưa lòng ta về đúng chỗ. Ở lặng – để yêu Ngài sâu hơn, vì tình yêu càng sâu càng ít cần phô diễn, càng bền càng biết ở lại. Và rồi từ những phút thinh lặng ấy, ta lại bước ra cuộc đời. Vẫn con đường cũ, vẫn những con người ấy, vẫn công việc ấy, vẫn những khó khăn chưa biến mất, nhưng lòng mình khác. Ta bước chậm hơn một chút. Nhìn người khác hiền hơn một chút. Nói ít đi một chút nhưng lời nói có trọng lượng hơn. Tha thứ nhanh hơn. Phán xét chậm hơn. Tin Chúa nhiều hơn. Và lạ thay, chính khi ta bớt nói, cuộc đời Chúa trong ta lại bắt đầu nói lớn hơn.
Sau cùng, có lẽ điều đẹp nhất của “ở lặng” không phải là ta nghe được một tiếng nói nào, nhìn thấy một dấu lạ nào, hay tìm ra ngay lời giải cho những điều đang bận tâm. Điều đẹp nhất là sau nhiều lần ở lặng, ta nhận ra Chúa đã ở đó từ trước. Khi ta vui, Ngài ở đó. Khi ta khóc, Ngài ở đó. Khi ta tưởng mình một mình, Ngài vẫn ở đó. Khi ta cầu nguyện hay, Ngài ở đó. Khi ta chẳng biết cầu nguyện gì, Ngài vẫn ở đó. Khi ta trung thành, Ngài yêu. Khi ta yếu đuối, Ngài vẫn yêu. Và thinh lặng cuối cùng không còn là một việc ta phải làm, mà trở thành một nơi để trú ngụ. Một nơi rất sâu trong lòng, nơi ta có thể trở về bất cứ lúc nào và nói: “Lạy Chúa, con đây.” Rồi chẳng cần nói thêm gì nữa. Bởi có những lúc, chỉ cần ở lặng là đủ. Đủ để biết mình được yêu. Đủ để lấy lại bình an. Đủ để tiếp tục bước. Đủ để tin rằng Chúa chưa bao giờ bỏ mình. Và đủ để lòng ta âm thầm thưa với Ngài một lời đơn sơ nhưng có lẽ là lời đẹp nhất của mọi lời cầu nguyện: “Lạy Chúa, con ở đây với Chúa. Xin Chúa ở lại với con.”
Lm. Anmai, CSsR
KHOẢNG LẶNG THÁNH GIỮA MỘT THẾ GIỚI ỒN ÀO
Giữa một thế giới đầy âm thanh, có lẽ điều con người cần nhất lại chính là một khoảng lặng thánh. Càng sống giữa nhịp đời hôm nay, tôi càng cảm nhận điều ấy rõ hơn. Con người bây giờ không thiếu tiếng nói. Chúng ta có quá nhiều tiếng nói. Tiếng điện thoại reo, tiếng tin nhắn báo về, tiếng xe ngoài đường, tiếng truyền hình, tiếng mạng xã hội, tiếng bình luận, tiếng tranh luận, tiếng khen, tiếng chê, tiếng đòi hỏi, tiếng thúc giục, tiếng quảng cáo, tiếng những người chung quanh và cả tiếng của chính mình cứ nói liên tục trong đầu. Có khi sáng vừa mở mắt, người ta đã đưa tay tìm chiếc điện thoại trước khi kịp nhìn ánh sáng của một ngày mới. Tối chưa kịp đặt lưng xuống giường, người ta vẫn còn lướt qua những câu chuyện của thiên hạ, những tin vui chẳng liên quan đến mình, những nỗi buồn không thuộc về mình, những cuộc tranh luận mà ngày mai có lẽ chẳng ai còn nhớ. Người ta tưởng mình đang kết nối với cả thế giới, nhưng lắm khi lại trở nên xa lạ với chính tâm hồn mình. Người ta nghe đủ mọi thứ mà không còn nghe được lòng mình. Người ta biết chuyện của rất nhiều người mà chẳng biết hôm nay trái tim mình đang vui hay đang buồn, đang bình an hay đang rạn vỡ, đang khao khát điều gì, đang cần được chữa lành ở đâu. Và đáng buồn hơn nữa, người ta có thể thuộc rất nhiều tiếng nói của thế gian nhưng lại dần quên mất giọng nói của Thiên Chúa.
Có những lúc tôi tự hỏi: phải chăng chúng ta sợ sự thinh lặng? Có lẽ là có. Bởi thinh lặng đôi khi làm người ta khó chịu. Khi không còn âm thanh bên ngoài, những âm thanh bên trong bắt đầu vang lên. Khi không còn ai để nói chuyện, ta phải đối diện với mình. Khi không còn điều gì để bận rộn, ta bắt đầu nhớ lại những điều mình cố quên. Một lỗi lầm cũ. Một khuôn mặt đã bị mình làm tổn thương. Một lời nói đáng lẽ không nên nói. Một cuộc chia tay chưa thật sự nguôi ngoai. Một người thân đã đi xa. Một vết thương tưởng đã lành nhưng thật ra chỉ được che phủ bằng những bận rộn. Một câu hỏi về đời mình mà bao năm nay ta cứ lần lữa không trả lời. Và chính vì thế, người ta tìm đủ mọi cách để lấp đầy sự thinh lặng. Mở nhạc. Bật tivi. Cầm điện thoại. Đi ra ngoài. Nói chuyện. Làm việc. Ăn uống. Mua sắm. Tìm một thú vui. Cứ miễn sao đừng phải ở một mình với chính mình. Nhưng điều kỳ lạ là càng chạy trốn khỏi sự thinh lặng, lòng người càng mệt. Càng tìm nhiều âm thanh, tâm hồn càng rối. Càng cố khỏa lấp khoảng trống bên trong, khoảng trống ấy càng lớn. Bởi có những khoảng trống không một âm thanh nào của thế gian có thể lấp được. Có những khát vọng không một lời khen nào có thể làm no. Có những nỗi cô đơn mà hàng ngàn bạn bè trên mạng cũng không thể chữa lành. Có những vết thương chỉ có thể được chạm đến khi ta đủ can đảm ngồi xuống, thinh lặng và để cho Thiên Chúa bước vào.
Thinh lặng thánh không phải là trốn đời. Thinh lặng thánh cũng không phải là đóng cửa lòng mình với mọi người. Càng không phải là một thứ lạnh lùng, khép kín hay vô cảm. Thinh lặng thánh là một cuộc trở về. Trở về với căn phòng sâu nhất của tâm hồn, nơi không ai có thể bước vào nếu chính ta không mở cửa; nơi những vai diễn ngoài đời được đặt xuống; nơi ta không cần phải chứng minh mình giỏi, mình đúng, mình thành công, mình mạnh mẽ; nơi ta có thể hiện diện trước Thiên Chúa đúng với con người thật của mình, chẳng son phấn, chẳng che đậy, chẳng cần tìm lời hay ý đẹp. Ở đó, ta có thể nói với Chúa rằng mình mệt. Ta có thể thú nhận rằng mình đang sợ. Ta có thể khóc. Ta có thể bực bội. Ta có thể hỏi tại sao. Ta có thể chẳng nói gì cả. Thiên Chúa không cần ta phải đóng kịch trước mặt Ngài. Ngài biết những điều ta chưa kịp nói. Ngài hiểu những giọt nước mắt ta cố giữ lại trước mặt người khác. Ngài nhìn thấy cả những vết nứt mà ta giấu rất kỹ trong lòng. Và kỳ lạ thay, khi ta dám đứng trước Chúa với sự thật của mình, ta bắt đầu được chữa lành.
Có lẽ nhiều người vẫn nghĩ cầu nguyện là phải nói thật nhiều. Phải đọc thật nhiều lời kinh. Phải trình bày thật đầy đủ các nhu cầu. Phải xin điều này, xin điều kia. Điều ấy không sai. Con người cần lời để cầu nguyện. Hội Thánh đã trao cho chúng ta biết bao lời kinh quý giá. Thánh Vịnh là tiếng lòng của biết bao thế hệ. Kinh Lạy Cha là chính lời Chúa Giêsu dạy. Nhưng rồi sẽ đến một lúc trong đời sống thiêng liêng, người ta nhận ra rằng cầu nguyện không chỉ là nói với Chúa, mà còn là ở với Chúa. Không chỉ là trình bày, mà còn là lắng nghe. Không chỉ là xin, mà còn là để mình được nhìn. Không chỉ là tìm câu trả lời, mà còn là học cách ở lại trong một câu hỏi với lòng tin. Một người mẹ có thể ngồi bên đứa con đang bệnh hàng giờ mà chẳng cần nói gì. Một người bạn có thể ngồi bên người bạn đang đau khổ mà không cần đưa ra một lời khuyên nào. Một đôi vợ chồng đã yêu nhau nhiều năm có thể ngồi cạnh nhau rất lâu, chẳng cần chuyện trò liên tục mà vẫn cảm được sự hiện diện của nhau. Nếu tình yêu con người còn có những khoảng lặng đầy ý nghĩa như thế, thì tình yêu giữa con người với Thiên Chúa lại càng sâu hơn biết bao. Có những lúc cầu nguyện đẹp nhất là không nói gì, chỉ ngồi đó và biết rằng Chúa đang ở đây. Chỉ thế thôi cũng đủ.
Tôi rất thích hình ảnh ngọn đèn nhỏ cháy trước Nhà Tạm. Một ngọn đèn âm thầm. Không rực rỡ. Không phô trương. Không ai đứng lại để vỗ tay cho ngọn đèn ấy. Nhưng nó cứ cháy, ngày này qua ngày khác, như muốn nói với người bước vào nhà thờ rằng: Ngài đang ở đây. Chúa đang ở đây. Giữa bao nhiêu thay đổi của cuộc đời, vẫn có một Đấng không thay đổi. Giữa bao nhiêu người đến rồi đi, vẫn có một Đấng ở lại. Giữa bao lời hứa của con người có thể bị quên lãng, vẫn có một lời hứa không bao giờ mất đi: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Có khi ta bước vào một nhà thờ trong một buổi chiều vắng. Chẳng có thánh lễ. Chẳng có ca đoàn. Chẳng có tiếng đàn. Chỉ có vài hàng ghế trống, ánh sáng nhẹ lọt qua ô cửa, và ngọn đèn nhỏ trước Nhà Tạm. Ta ngồi xuống. Ban đầu lòng còn ngổn ngang. Năm phút đầu còn nghĩ chuyện nọ chuyện kia. Mười phút sau vẫn chưa yên. Nhưng nếu đủ kiên nhẫn ở lại, có khi một sự bình an rất nhẹ bắt đầu đi vào lòng. Không phải mọi vấn đề đều biến mất. Những khoản nợ vẫn còn đó. Căn bệnh vẫn còn đó. Mâu thuẫn gia đình có thể chưa được giải quyết. Một người mình thương vẫn chưa quay về. Nhưng có một điều đã thay đổi: lòng ta bớt hoảng loạn. Ta bắt đầu nhận ra mình không phải gánh mọi sự một mình. Ta nhớ rằng cuộc đời còn có Chúa.
Thiên Chúa thường làm những điều lớn lao trong thinh lặng. Ngài dựng nên sự sống trong thinh lặng của lòng mẹ. Một đứa trẻ lớn lên từng ngày mà chẳng tạo ra tiếng động nào cho thế giới nghe thấy. Hạt giống nằm dưới lòng đất cũng vậy. Ta chẳng nghe tiếng nó nảy mầm, chẳng nghe tiếng rễ cây len qua từng thớ đất, nhưng một ngày kia mầm xanh xuất hiện. Bình minh đến rất lặng. Ánh sáng không gây tiếng động, nhưng đủ làm tan bóng tối của cả một khoảng trời. Một vết thương lành cũng diễn ra trong âm thầm. Không ai nghe thấy tế bào đang tái tạo, nhưng từng chút một, da thịt được chữa lành. Ơn Chúa trong lòng người cũng thế. Ta thường mong những điều ngoạn mục. Muốn một phép lạ tức thì. Muốn một lời cầu nguyện hôm nay, ngày mai có kết quả. Muốn một người sau một bài giảng liền thay đổi. Muốn một đứa con sau một lời khuyên lập tức nên ngoan. Muốn một cuộc hôn nhân sau một buổi nói chuyện lập tức hết mọi xung đột. Nhưng Thiên Chúa nhiều khi làm việc giống như hạt giống trong lòng đất: âm thầm, chậm rãi, sâu xa. Ngài kiên nhẫn hơn ta rất nhiều. Có một câu Lời Chúa ta nghe hôm nay, tưởng như chẳng có gì đặc biệt, vài năm sau giữa một biến cố nào đó lại bất ngờ trở về và cứu ta khỏi một quyết định sai. Có một lời mẹ dạy thuở bé, lúc ấy ta chẳng để ý, ba mươi năm sau mới hiểu. Có một lần ngồi trước Thánh Thể, tưởng như chẳng được gì, nhưng chính khoảng lặng ấy đã gieo vào ta một sức mạnh để nhiều tháng sau đi qua thử thách. Thiên Chúa không phải lúc nào cũng làm điều phi thường bằng cách phi thường. Rất nhiều lần Ngài làm điều phi thường bằng những điều hết sức bình thường.
Một trong những bi kịch của con người hôm nay là chúng ta chỉ tin vào những gì nhìn thấy ngay kết quả. Gieo phải thấy mọc. Làm phải thấy thành công. Cầu nguyện phải thấy được nhận lời. Yêu phải được đáp lại. Hy sinh phải được ghi nhận. Làm việc tốt phải có người biết. Nếu không, ta dễ thất vọng. Nhưng đời sống thiêng liêng lại dạy một con đường khác. Thiên Chúa gieo hạt trong ta rồi chờ. Ngài không nóng vội. Ngài không cưỡng ép. Ngài làm việc trong tự do của con người. Có khi ta tưởng mình đang đứng yên, nhưng thật ra bên trong có rất nhiều điều đang được sắp xếp lại. Có khi ta tưởng Chúa im lặng, nhưng thật ra Ngài đang chuẩn bị. Có khi ta nghĩ lời cầu nguyện của mình rơi vào khoảng không, nhưng có thể chính lời cầu nguyện ấy đang thay đổi mình trước khi thay đổi hoàn cảnh. Ta xin Chúa cất thập giá đi, còn Chúa lại âm thầm làm cho đôi vai ta mạnh hơn. Ta xin Chúa thay đổi một người, còn Chúa lại bắt đầu thay đổi cách ta nhìn người ấy. Ta xin Chúa mở một cánh cửa, nhưng có khi Ngài cho ta hiểu rằng cánh cửa đó đóng lại chính là một ơn lành. Ta xin Chúa cho cuộc đời dễ hơn, nhưng Ngài cho ta một trái tim sâu hơn. Và chỉ khi nhìn lại, ta mới nhận ra: hóa ra những năm tháng tưởng như Chúa chẳng làm gì lại là những năm tháng Ngài làm việc nhiều nhất.
Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu yêu sự thinh lặng. Giữa một đời sống đầy những bước chân, những đám đông, những người bệnh, những tranh luận, những nhu cầu không dứt, Người vẫn tìm những nơi vắng vẻ để cầu nguyện. Có lúc Người lên núi một mình. Có lúc Người thức rất sớm khi trời còn tối. Có lúc Người đưa các môn đệ ra khỏi đám đông. Điều ấy thật đáng suy nghĩ. Nếu chính Chúa Giêsu, Con Thiên Chúa, còn cần những khoảng lặng để ở với Cha, thì con người chúng ta lại càng cần hơn biết bao. Chúng ta thường tự hào vì mình bận. Bận trở thành một thứ huy chương của thời đại. “Tôi bận lắm” nghe như một lời chứng minh rằng mình quan trọng, mình cần thiết, mình đang làm nhiều việc. Nhưng bận không đồng nghĩa với sống có ý nghĩa. Có người cả đời rất bận mà chẳng bao giờ thực sự biết mình đang đi về đâu. Có người phục vụ rất nhiều nhưng dần đánh mất niềm vui. Có người làm việc cho Chúa đến kiệt sức nhưng lại chẳng còn thời giờ ở với Chúa. Có người chăm sóc mọi người mà bỏ quên chính linh hồn mình. Đến một lúc, người ta cạn. Không phải vì công việc xấu, nhưng vì dòng nước bên trong không còn được tiếp nguồn. Chúng ta có thể trao cho người khác điều gì nếu tâm hồn mình đã khô? Có thể nói về bình an bao lâu nếu chính lòng mình không có bình an? Có thể nói về Chúa thế nào nếu đã lâu rồi mình không ở riêng với Ngài?
Khoảng lặng thánh vì thế không phải là xa xỉ phẩm dành cho một vài người có nhiều thời gian. Nó là nhu cầu sống còn của linh hồn. Giống như thân xác cần ngủ, tâm hồn cần thinh lặng. Giống như phổi cần không khí, đời sống nội tâm cần một khoảng trời không bị chiếm bởi tiếng ồn. Chúng ta không cần bắt đầu bằng điều gì lớn lao. Có thể chỉ là mười phút buổi sáng trước khi cầm điện thoại. Ngồi yên. Làm dấu Thánh Giá. Đọc chậm một câu Tin Mừng. Không cần đọc nhiều. Một câu thôi. Rồi để câu ấy đi xuống lòng. Có thể là năm phút giữa trưa, đóng cửa lại, ngưng mọi công việc, thở chậm và nói: “Lạy Chúa, con đang ở đây.” Có thể là một quãng đường đi làm không mở nhạc, không nghe tin tức, chỉ lặng lẽ nhìn đời và nhớ rằng mình đang sống dưới ánh mắt Chúa. Có thể là buổi tối trước khi ngủ, đặt điện thoại xa giường, nhìn lại ngày sống: hôm nay điều gì làm tôi vui? Tôi đã làm ai buồn? Tôi đã nhận được ơn gì? Tôi cần xin lỗi ai? Tôi cần phó thác điều gì? Những điều rất nhỏ ấy, nếu kiên trì, sẽ tạo nên một con người khác.
Thinh lặng cũng dạy ta biết nói. Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng người biết thinh lặng thường biết nói những lời có trọng lượng hơn. Bởi họ không nói chỉ để lấp khoảng trống. Họ không phản ứng ngay với mọi điều nghe thấy. Họ có khả năng giữ một lời trong lòng, để nó đi qua lương tâm trước khi đi ra khỏi môi miệng. Thế giới hôm nay đau vì quá nhiều lời nói vội. Một tin chưa biết thật giả đã chia sẻ. Một câu chuyện chưa hiểu đầu đuôi đã phán xét. Một lỗi lầm của người khác vừa xuất hiện đã lập tức đem ra bàn tán. Một người đang yếu đuối lại nhận thêm hàng trăm lời cay nghiệt của những người chưa từng gặp họ. Chúng ta nói quá nhanh, trong khi sự thật thường cần thời gian. Chúng ta kết án quá dễ, trong khi lòng người rất phức tạp. Nếu mỗi người biết thinh lặng thêm một chút trước khi nói, biết cầu nguyện một chút trước khi phản ứng, biết tự hỏi “lời này có làm ai đau không?”, có lẽ thế giới sẽ bớt nhiều vết thương.
Thinh lặng còn giúp ta nghe được người khác. Nhiều cuộc trò chuyện thực ra không phải là hai người lắng nghe nhau, mà là hai người chờ đến lượt mình nói. Người này chưa nói xong, người kia đã chuẩn bị câu trả lời. Người này chia sẻ nỗi đau, người kia lập tức đưa ra lời khuyên. Nhưng đôi khi người đau không cần lời khuyên. Họ cần một người ngồi bên. Có những bà mẹ không cần con cái mua cho mình món quà đắt tiền; bà chỉ cần đứa con đặt điện thoại xuống và ngồi nghe bà kể một câu chuyện đã kể nhiều lần. Có những người già không cần ta giải quyết vấn đề; họ chỉ cần cảm thấy mình chưa bị lãng quên. Có những người trẻ đang khủng hoảng không cần một bài giảng dài; họ cần một người không vội phán xét. Có những đôi vợ chồng rạn nứt không hẳn vì thiếu lời nói, mà vì đã quá lâu chẳng còn ai thật sự lắng nghe ai. Và có lẽ trong đời sống đức tin cũng vậy: ta không nghe được Chúa vì ta đã quen nói quá nhiều với Ngài mà chưa bao giờ ngồi yên để nghe.
Nhưng phải nói thật rằng thinh lặng không dễ. Những ngày đầu tập sống thinh lặng, người ta dễ chán. Tâm trí chạy khắp nơi. Vừa ngồi xuống đã nhớ việc phải làm. Đọc một câu Lời Chúa mà đầu lại nghĩ đến một cuộc hẹn. Chắp tay cầu nguyện nhưng lòng cứ lang thang. Đừng vì thế mà nản. Tâm hồn cũng giống như mặt nước. Nếu cả ngày bị khuấy động, không thể mong vừa ngồi xuống là lập tức trong veo. Phải cho nó thời gian. Một ly nước đục nếu cứ để yên, cặn sẽ từ từ lắng xuống. Lòng người cũng vậy. Kiên nhẫn ở lại. Đừng đòi mình phải cảm thấy sốt sắng. Đừng biến cầu nguyện thành một cuộc kiểm tra cảm xúc. Có ngày cầu nguyện rất ấm áp. Có ngày khô khan. Có ngày nghe rõ một lời. Có ngày chẳng thấy gì. Nhưng giá trị của việc cầu nguyện không nằm ở cảm giác của ta, mà ở việc ta trung thành hiện diện. Một người con đến thăm cha mẹ không phải lúc nào cũng có chuyện đặc biệt để nói. Chính việc đến và ở đó đã là tình yêu. Ta đến với Chúa cũng vậy.
Có những khoảng lặng Chúa ban cho ta mà ta không lựa chọn. Bệnh tật có thể là một khoảng lặng. Tuổi già có thể là một khoảng lặng. Một thất bại bất ngờ có thể buộc ta dừng lại. Một cánh cửa đóng khiến ta không thể tiếp tục chạy như trước. Một người thân ra đi làm căn nhà bỗng yên hơn. Một cuộc chia tay khiến những ngày tháng từng rất đầy bỗng trở nên trống. Những khoảng lặng ấy đau. Không ai cần giả vờ rằng chúng dễ chịu. Nhưng nếu ta dám bước vào cùng Chúa, chúng có thể trở thành nơi của một cuộc gặp gỡ rất sâu. Có những điều ta chỉ hiểu sau khi mất đi. Có những giá trị chỉ nhận ra khi mọi thứ khác bị lấy khỏi tay. Có những người cả đời chạy theo thành công, đến khi nằm trên giường bệnh mới biết một bữa cơm gia đình quý thế nào. Có người từng xem việc đi lễ như thói quen, đến khi không thể bước ra khỏi nhà mới nhớ tiếng chuông nhà thờ. Có người từng nghĩ cha mẹ còn mãi, đến khi chiếc ghế quen thuộc trống đi mới thấm hai chữ “còn cha, còn mẹ”. Khoảng lặng đôi khi rất đau, nhưng nó bóc đi những điều phụ thuộc để ta thấy cái gì thật sự quan trọng.
Và rồi trong sâu thẳm, khoảng lặng thánh dẫn ta đến một khám phá lớn: chúng ta được yêu trước khi làm bất cứ điều gì. Đây có lẽ là điều khó tin đối với một thế giới luôn đo giá trị bằng hiệu suất. Từ nhỏ đến lớn, chúng ta quen được hỏi: học được bao nhiêu điểm, làm được gì, kiếm được bao nhiêu tiền, đạt chức vụ nào, có bao nhiêu người theo dõi, xây được nhà gì, con cái thành công ra sao. Không biết từ bao giờ, con người bắt đầu nghĩ rằng mình chỉ đáng quý khi mình có ích. Vì thế người thất bại thấy mình vô dụng. Người già thấy mình là gánh nặng. Người bệnh sợ làm phiền người khác. Người nghèo tự ti. Người không đạt được kỳ vọng của gia đình sống trong mặc cảm. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, giá trị của ta không bắt đầu từ những gì ta làm được. Ta đáng quý vì ta là con của Ngài. Trước khi ta làm một việc tốt, Ngài đã yêu. Khi ta yếu đuối, Ngài vẫn yêu. Khi ta vấp ngã, tình yêu ấy không biến mất. Thinh lặng trước Chúa giúp ta từ từ thoát khỏi cơn nghiện phải chứng minh bản thân. Ta không cần trình diễn trước Ngài. Ta được phép nghỉ. Ta được phép yếu. Ta được phép để Ngài yêu mình.
Một người đã thực sự được ở trong thinh lặng của Chúa sẽ trở lại với cuộc đời bằng một cách khác. Không phải họ bỏ hết công việc. Không phải họ trở nên ít trách nhiệm. Trái lại, họ có thể làm việc sâu hơn, yêu thương bền hơn, chịu đựng tốt hơn, bởi họ không còn sống chỉ bằng sức riêng. Một người mẹ dành vài phút cầu nguyện mỗi sáng có thể vẫn phải đối diện với cả một ngày đầy việc, nhưng trái tim bà có một điểm tựa. Một người cha ngồi yên trước Chúa có thể vẫn chưa giải quyết được khó khăn tài chính, nhưng ông bớt mang sự căng thẳng về trút lên vợ con. Một người trẻ biết trở về với thinh lặng sẽ dần phân biệt được ước mơ thật của mình với những kỳ vọng do người khác áp đặt. Một linh mục biết ở lặng sẽ không chỉ giảng từ sách vở, nhưng có thể nói từ những gì đã được nghiền ngẫm trong cầu nguyện. Một tu sĩ biết giữ khoảng riêng với Chúa sẽ bớt tìm sự bù đắp nơi những ồn ào bên ngoài. Bởi khi bên trong có Chúa, ta không còn phải đi xin thế gian quá nhiều thứ để lấp đầy mình.
Tôi vẫn tin rằng có những phép lạ đang xảy ra mỗi ngày trong những căn phòng rất bình thường. Một người chồng sau nhiều phút thinh lặng cầu nguyện quyết định thôi không nói lời cay nghiệt với vợ. Một người mẹ đang giận con, thay vì nhắn một tin trách móc, đặt điện thoại xuống và cầu nguyện trước khi nói. Một người trẻ sau nhiều tháng hoang mang, trong một buổi chiều ngồi yên trước Nhà Tạm, lần đầu tiên dám nói với Chúa rằng mình không ổn. Một người đang mang mối hận nhiều năm bỗng thấy lòng mềm đi khi nghe câu: “Xin Cha tha cho họ.” Một người tưởng mình không còn muốn sống nữa nhưng trong khoảnh khắc rất tối lại nhớ đến một lời Tin Mừng đã nghe từ lâu và quyết định bước qua thêm một ngày. Một người con xa nhà bỗng gọi về cho mẹ chỉ vì trong phút thinh lặng chợt nhớ rằng mẹ đã già. Những điều ấy chẳng lên báo. Không ai quay phim. Không ai trao huy chương. Nhưng trong mắt Thiên Chúa, có khi đó là những biến cố rất lớn.
Thế giới thích những điều ồn ào. Thiên Chúa lại thường thích bắt đầu từ những điều nhỏ. Ngài đến với nhân loại không giữa tiếng quân reo, nhưng trong đêm Bêlem. Ngài sinh ra không trong cung điện, nhưng trong máng cỏ. Ba mươi năm đời ẩn dật của Chúa Giêsu gần như không để lại những biến cố mà con người có thể kể lể. Ba mươi năm! Nếu xét theo tiêu chuẩn của thời đại hiệu suất, có lẽ người ta sẽ hỏi: tại sao phí nhiều thời gian như vậy? Nhưng chính ba mươi năm âm thầm ấy nói với chúng ta rằng đời sống có giá trị không chỉ ở những điều được nhìn thấy. Một bữa cơm nấu cho gia đình. Một lần nhường nhịn. Một giờ chăm người bệnh. Một lời cầu nguyện chẳng ai biết. Một sự trung thành giữa lúc chẳng ai vỗ tay. Một việc bác ái không chụp hình. Một giọt nước mắt rơi trong đêm mà chỉ mình Chúa thấy. Những điều ấy không vô nghĩa. Nước Trời được xây bằng rất nhiều điều nhỏ như thế.
Có lẽ ta nên học lại nghệ thuật ở lặng. Không phải chỉ ở lặng cái miệng, mà ở lặng cả lòng. Có khi bên ngoài chẳng nói gì mà trong lòng đang tranh cãi với cả thế giới. Có khi ta quỳ trong nhà thờ nhưng đầu óc đang xét đoán người ngồi bên cạnh. Có khi ta tắt điện thoại nhưng trong tâm trí vẫn tiếp tục cuộc tranh luận của hôm qua. Thinh lặng thật là để những xao động từ từ lắng xuống. Là tập buông nhu cầu phải luôn đúng. Là chấp nhận có những điều chưa cần trả lời ngay. Là để cho người khác khác mình mà không lập tức sửa họ. Là học cách không mang mọi chuyện về mình. Là nhớ rằng ta không phải trung tâm của vũ trụ. Là đặt đời mình lại vào bàn tay Thiên Chúa và nói: “Lạy Chúa, con không hiểu hết, nhưng con tin Ngài.”
Khi lòng thật sự yên, ta sẽ nhìn những điều quen thuộc bằng đôi mắt khác. Một chén cơm nóng trở thành ân huệ. Một ngày còn khỏe mạnh là ân huệ. Một người còn ở bên mình là ân huệ. Một buổi sáng còn mở mắt được là ân huệ. Một cuộc gọi từ người thân là ân huệ. Một mái nhà để trở về là ân huệ. Ta bỗng nhận ra mình đã sống giữa quá nhiều phép lạ nhưng vì quá ồn nên không nghe được tiếng chúng. Ta cứ tìm điều phi thường ở đâu xa, trong khi điều phi thường có khi chính là hôm nay ta vẫn còn cơ hội để yêu. Vẫn còn cơ hội xin lỗi. Vẫn còn cơ hội tha thứ. Vẫn còn cơ hội bắt đầu lại. Vẫn còn cơ hội quỳ xuống. Vẫn còn cơ hội nói với cha mẹ một câu tử tế. Vẫn còn cơ hội ôm đứa con. Vẫn còn cơ hội đến thăm một người cô đơn. Vẫn còn cơ hội làm một việc lành mà chẳng ai biết. Ngày mai chưa chắc còn, nhưng hôm nay đang ở trong tay.
Khoảng lặng thánh không làm ta xa cuộc đời; nó giúp ta trở lại cuộc đời với một trái tim đúng hơn. Sau khi thinh lặng trước Chúa, ta sẽ biết có những chuyện chẳng đáng để giận lâu. Có những cuộc tranh luận thắng rồi cũng chẳng được gì. Có những thứ từng tưởng rất quan trọng hóa ra chỉ là hư danh. Có những người ta đã quá khắt khe vì ta chưa hiểu nỗi đau của họ. Có những lời ta cần nói ngay trước khi quá muộn: “Cảm ơn”, “Xin lỗi”, “Tôi thương bạn”, “Con thương mẹ”, “Con nhớ cha”, “Mình làm hòa nhé”. Và có những lời tốt nhất là đừng nói. Người sống gần Chúa dần có một sự nhẹ nhàng. Không phải vì cuộc đời họ ít sóng gió hơn người khác, nhưng vì họ biết nơi nào để neo lòng.
Tôi nghĩ đến Đức Maria. Tin Mừng nhiều lần nói rằng Mẹ ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng. Mẹ là người của thinh lặng. Không phải vì Mẹ không có gì để nói, nhưng vì Mẹ biết có những mầu nhiệm chỉ có thể đón nhận bằng một trái tim biết giữ lại. Từ biến cố Truyền Tin đến Bêlem, từ cuộc trốn sang Ai Cập đến ngày tìm thấy Con trong Đền Thờ, từ Cana đến chân Thập Giá, biết bao điều Mẹ không hiểu hết ngay lúc xảy ra. Nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ ở lại. Mẹ giữ. Mẹ tin. Thinh lặng của Đức Maria không phải là sự thụ động, mà là một lòng tin sâu đến mức không cần mọi câu hỏi phải được giải đáp tức thì. Đây là điều chúng ta rất cần. Chúng ta muốn hiểu rồi mới tin. Mẹ tin và rồi từng bước mới hiểu. Chúng ta muốn thấy đường rồi mới đi. Mẹ nói: “Xin vâng”, rồi mới bước vào con đường mà Mẹ chưa biết hết. Trong một thế giới luôn đòi chắc chắn, thinh lặng của Đức Maria dạy ta phó thác.
Có lẽ đỉnh cao của thinh lặng là chiều Thứ Sáu trên đồi Canvê. Sau tất cả những tiếng la ó, những lời kết án, tiếng búa đóng đinh, tiếng chế nhạo, có một sự thinh lặng khủng khiếp bao trùm. Con Thiên Chúa chết. Những người yêu Người tưởng tất cả đã hết. Không có lời giải thích. Không có câu trả lời ngay. Chỉ có một ngôi mộ và ngày Sabát lặng lẽ. Nhưng chính trong sự thinh lặng tưởng như hoàn toàn vắng bóng Thiên Chúa ấy, sự sống mới đang được chuẩn bị. Sáng Phục Sinh đến mà không cần tiếng kèn của thế gian. Hòn đá được lăn ra. Ngôi mộ trống. Sự chết bị đánh bại. Điều ấy cho tôi một niềm hy vọng rất lớn: không phải mọi sự im lặng của Thiên Chúa đều là vắng mặt. Có những lúc Chúa im lặng bởi Ngài đang làm điều vượt quá những gì ta có thể thấy. Thứ Bảy Tuần Thánh của đời người có thể rất dài, nhưng nó không phải là chương cuối.
Vì thế, khi cầu nguyện mà chưa thấy gì, hãy ở lại. Khi cuộc đời rơi vào một khoảng tối mà chẳng biết đường đi, hãy ở lại. Khi không còn lời để nói với Chúa, hãy ở lại. Khi chỉ có nước mắt, hãy để nước mắt cầu nguyện. Khi chỉ có một tiếng thở dài, hãy để tiếng thở dài ấy đi lên. Khi lòng trống rỗng, đừng sợ. Đôi khi chính nơi ta thấy trống nhất lại là nơi Chúa có chỗ để bước vào nhiều nhất. Chúng ta thường đầy quá: đầy kế hoạch, đầy ý riêng, đầy lo lắng, đầy những câu trả lời của mình. Và rồi chẳng còn chỗ cho Chúa. Thinh lặng là cách ta dọn một chỗ trong lòng để nói: “Lạy Chúa, xin Ngài làm điều Ngài muốn.”
Giữa một thế giới đầy âm thanh, xin cho ta biết gìn giữ một khoảng lặng thánh. Một khoảng lặng để không đánh mất mình giữa những tiếng gọi của thiên hạ. Một khoảng lặng để nhận ra mình không cần phải chạy theo tất cả. Một khoảng lặng để nghe tiếng của những người thân đang cần ta. Một khoảng lặng để lương tâm còn đủ nhạy mà phân biệt điều đúng, điều sai. Một khoảng lặng để cầu nguyện. Một khoảng lặng để khóc. Một khoảng lặng để tha thứ. Một khoảng lặng để hiểu rằng không phải mọi thứ đều cần được sửa chữa ngay, có những điều chỉ cần được trao vào tay Chúa. Một khoảng lặng để biết rằng mình đang được yêu.
Và tôi tin rằng chính trong những giây phút tưởng như bình thường ấy, Thiên Chúa vẫn đang âm thầm làm những điều thật phi thường trong tâm hồn mỗi người. Ngài có thể đang chữa một vết thương mà chính ta chưa nhận ra đang lành. Ngài có thể đang gỡ một nút thắt ta đã mang nhiều năm. Ngài có thể đang dạy ta buông một điều đã đến lúc phải buông. Ngài có thể đang chuẩn bị một con đường khác với con đường ta mong muốn nhưng tốt hơn cho linh hồn ta. Ngài có thể đang dùng một lần thất vọng để cứu ta khỏi một điều lớn hơn. Ngài có thể đang làm mềm một trái tim cứng. Ngài có thể đang đưa một người trở về. Ngài có thể đang gieo một ơn gọi. Ngài có thể đang bắt đầu một cuộc hoán cải. Và tất cả có thể diễn ra trong một nhà nguyện nhỏ, trên một hàng ghế cuối nhà thờ, bên một chiếc giường bệnh, trong căn phòng vắng lúc nửa đêm, trên chuyến xe trở về nhà, hay chỉ trong vài phút ta ngồi yên giữa một ngày rất đỗi bình thường.
Đừng xem thường những phút ở lặng với Chúa. Đừng nghĩ rằng vì chẳng có cảm xúc gì nên chúng vô ích. Đừng nghĩ rằng phải làm điều lớn mới là sống đẹp lòng Ngài. Có những cây lớn bắt đầu từ một hạt giống nhỏ. Có những cuộc đời được đổi hướng chỉ vì một khoảnh khắc. Có những lời “xin vâng” rất nhỏ làm thay đổi cả lịch sử. Có những giọt nước mắt âm thầm mở ra một con đường trở về. Và có những phút thinh lặng rất ngắn nhưng đủ để cứu một ngày sống khỏi bị cuốn trôi bởi giận dữ, sợ hãi hay tuyệt vọng.
Cuối cùng rồi, con người cần gì? Có lẽ không nhiều như ta tưởng. Ta cần một nơi để được trở về. Một người để có thể nói thật. Một tình yêu không bỏ ta khi ta yếu đuối. Một bàn tay đủ lớn để ta đặt cả cuộc đời vào. Và tất cả những điều đó, ta tìm thấy nơi Thiên Chúa. Chỉ có điều, muốn nhận ra Ngài, đôi khi ta phải bớt đi một chút tiếng ồn. Tắt một màn hình. Đặt xuống một chiếc điện thoại. Khép lại một cuộc tranh luận. Bước vào một nhà thờ. Ngồi bên cửa sổ. Nhìn lên trời. Làm dấu Thánh Giá. Và thưa thật khẽ: “Lạy Chúa, con đây.”
Rồi cứ ở đó.
Không cần làm gì lớn lao.
Không cần cố tìm một cảm giác đặc biệt.
Chỉ ở lại.
Có khi chính lúc ta tưởng chẳng có gì xảy ra, Thiên Chúa đang làm công việc sâu nhất của Ngài trong ta. Và một ngày nào đó, khi nhìn lại đoạn đường đã đi qua, ta sẽ hiểu rằng những khoảng lặng tưởng như trống rỗng ấy chưa bao giờ trống rỗng. Chúa đã ở đó. Ngài vẫn luôn ở đó. Ngài âm thầm giữ ta, âm thầm sửa ta, âm thầm chữa ta, âm thầm dẫn ta, âm thầm yêu ta. Và có lẽ điều kỳ diệu nhất không phải là Chúa đã làm cho cuộc đời ta hết mọi giông bão, mà là sau tất cả, Ngài đã biến đổi trái tim ta thành một nơi đủ bình an để đi qua giông bão mà vẫn không đánh mất niềm tin, đủ mềm mại để bị tổn thương mà vẫn còn biết yêu, đủ khiêm nhường để thất bại mà vẫn đứng lên, đủ sâu để giữa một thế giới quá ồn ào vẫn nhận ra tiếng thì thầm của Ngài.
Xin cho mỗi ngày của chúng ta có một khoảng lặng như thế. Một khoảng lặng không trống rỗng nhưng đầy sự hiện diện. Một khoảng lặng không phải để chạy khỏi đời nhưng để trở lại với đời bằng một tâm hồn mới. Một khoảng lặng nơi ta được làm con trước khi làm bất cứ vai trò nào khác. Một khoảng lặng nơi ta không phải chứng minh gì, chỉ cần để mình được Chúa yêu. Và từ khoảng lặng ấy, xin cho chúng ta bước ra, chậm hơn một chút, hiền hơn một chút, bớt phán xét một chút, biết cảm ơn nhiều hơn, biết xin lỗi sớm hơn, biết thương người hơn, biết quý từng ngày hơn và biết đặt đời mình trong tay Chúa nhiều hơn.
Bởi giữa một thế giới đầy âm thanh, điều cứu được tâm hồn đôi khi không phải là thêm một tiếng nói, mà là tìm lại một khoảng lặng. Và trong khoảng lặng ấy, ta sẽ khám phá ra một sự thật dịu dàng mà đời sống bận rộn nhiều khi làm ta quên mất: Thiên Chúa chưa bao giờ ngừng nói. Chỉ là tiếng Ngài rất nhẹ. Muốn nghe được, lòng ta phải đủ lặng.
Lm. Anmai, CSsR
TÌNH NGỌT GIÊSU
Có những thứ ngọt ngào người ta chỉ cần nếm một lần là có thể nhớ cả đời. Có những thứ cay đắng chỉ cần chạm môi thôi cũng đủ khiến lòng người quặn lại. Nhưng tình yêu của Chúa Giê-su thì lạ lùng hơn tất cả những kinh nghiệm ấy, bởi trong tình yêu của Người, ngọt ngào và cay đắng không đứng riêng rẽ như hai điều đối nghịch, nhưng hòa quyện vào nhau, đan xen vào nhau, đến độ càng đi sâu vào mầu nhiệm tình yêu ấy, con người càng thấy mình không sao hiểu cho hết, không sao cảm cho cùng, không sao dùng ngôn ngữ loài người mà diễn tả trọn vẹn được. Tình yêu Giê-su ngọt ngào đến độ chỉ cần nghĩ rằng Thiên Chúa đã yêu con người, đã cúi xuống tìm con người, đã đi vào thân phận con người, đã ở giữa những người nghèo khó, bệnh tật, tội lỗi, bị loại trừ, đã cầm lấy bàn tay họ, đã chạm vào những vết thương của họ, đã khóc với họ và đã trao cho họ chính sự sống của mình, lòng ta đã thấy một niềm ấm áp khó tả. Nhưng cũng chính tình yêu ấy lại cay đắng đến khôn cùng, bởi tình yêu càng sâu bao nhiêu thì nỗi đau do bị từ chối càng sâu bấy nhiêu; tình yêu càng chân thành bao nhiêu thì vết thương do phản bội càng nhức nhối bấy nhiêu. Và đêm nay, trong khu vườn Ghết-sê-ma-ni, ta gặp một Giê-su như thế: một Giê-su yêu đến tận cùng, và chính vì yêu đến tận cùng nên Người đau đến tận cùng.
Đêm ấy không ồn ào. Không có tiếng reo hò của đám đông ngày Người vào Giê-ru-sa-lem. Không còn những tiếng tung hô “Hoan hô Con vua Đa-vít”. Không còn những con đường đầy người chen nhau để được nhìn thấy Người, để được nghe Người giảng, để mong được Người chữa lành. Đêm ấy chỉ có bóng tối, những cây ô-liu, một khoảng vườn vắng, vài môn đệ mệt mỏi, và một con người đang quỳ xuống trước mặt Cha mình trong cơn xao xuyến không thể tả. Đó là giờ mà mọi thứ bên ngoài dường như bị lột bỏ để chỉ còn lại tình yêu trong sự trần trụi nhất. Giê-su biết điều gì đang đến. Người biết kẻ phản bội đã ra đi. Người biết những bước chân đang tiến gần. Người biết những tiếng vu cáo sẽ vang lên. Người biết những cái tát, những trận đòn, những lời nhục mạ, chiếc mão gai, cây thập giá, những chiếc đinh và cuối cùng là cái chết đang chờ Người phía trước. Nhưng điều khiến Người đau không chỉ là nỗi sợ thể lý trước cực hình. Nếu chỉ là đau đớn thân xác, có lẽ ta vẫn chưa chạm đến tận đáy chén đắng mà Người đang uống. Nỗi đau sâu nhất là nỗi đau của một trái tim đã yêu quá nhiều mà lại bị chính những người mình yêu làm tổn thương.
Giu-đa không phải là một người xa lạ. Ông đã từng bước đi cùng Thầy. Ông đã từng nghe những lời Thầy giảng. Ông đã từng chứng kiến những phép lạ. Ông đã từng ngồi cùng bàn, cùng ăn một tấm bánh, cùng chia sẻ một chén rượu. Chân ông cũng đã từng được chính đôi tay Giê-su cúi xuống rửa. Có lẽ không có gì cay đắng cho bằng việc biết rằng bàn chân mình vừa rửa sạch lại đang bước đi tìm người đến bắt mình. Không gì đau hơn khi một người từng ở rất gần trái tim mình lại dùng một nụ hôn, dấu chỉ của tình thân, làm ám hiệu phản bội. Một nụ hôn vốn phải mang vị ngọt của tình nghĩa lại trở thành nụ hôn mang vị đắng của sự bán đứng. Và Giê-su biết tất cả. Người vẫn gọi: “Bạn ơi”. Một tiếng “bạn” trong giờ phút ấy làm ta nghẹn lòng. Nếu là chúng ta, có lẽ ta đã gọi bằng những tên khác. Ta sẽ gọi là kẻ phản bội, kẻ vô ơn, kẻ bạc nghĩa. Nhưng Giê-su vẫn gọi “bạn”. Có lẽ đó chính là một trong những biểu hiện sâu nhất của tình yêu: ngay cả khi người khác không còn cư xử với ta như một người bạn, ta vẫn không đánh mất tình yêu của mình dành cho họ.
Rồi Phê-rô, người đã từng quả quyết rằng dù mọi người có bỏ Thầy thì ông cũng không bao giờ bỏ, người từng thề rằng sẵn sàng chết với Thầy, lại chối Thầy ba lần chỉ trong một đêm. Ba lần chối ấy hẳn cay hơn bất cứ thứ mật đắng nào. “Tôi không biết người ấy.” Có lẽ ít lời nào có thể làm đau hơn câu đó. Một người đã sống với Thầy, đã được Thầy gọi tên, đã được trao cho biết bao điều, giờ đứng trước người khác và nói rằng mình không hề biết Thầy. Đôi khi người ta nghĩ rằng những nhát đòn của lính tráng là phần đau đớn nhất của cuộc thương khó, nhưng có những vết thương không chảy máu mà sâu hơn mọi vết roi. Một lời phủ nhận của người thân có thể đau hơn một cái tát của người lạ. Một sự quay lưng của người mình tin tưởng có thể nhức nhối hơn một vết thương trên thân xác. Và Giê-su đã nếm tất cả những điều đó.
Các môn đệ còn lại thì trốn chạy. Những người đã bỏ mọi sự mà theo Người, giờ lại bỏ Người mà chạy. Còn những người thân tín nhất, những người được Người đưa sâu hơn vào khu vườn để cùng thức với Người, lại ngủ. Giê-su chỉ xin họ một điều rất nhỏ: “Anh em không thể thức với Thầy một giờ sao?” Người không xin họ gánh thay thập giá. Không xin họ bước ra chống lại đoàn quân. Không xin họ chịu chết thay. Người chỉ xin họ ở đó, thức với Người, để Người không hoàn toàn cô độc trong giờ phút khủng khiếp nhất của đời mình. Nhưng họ đã ngủ. Có những nỗi đau lớn đến mức người ta không cần một lời giải thích, chỉ cần một người ngồi cạnh. Có những giờ phút người ta không cần ai giải quyết vấn đề, chỉ cần ai đó đừng bỏ mình một mình. Và đêm ấy, Giê-su đã nếm trải nỗi cô đơn đó. Người yêu thương hết mình, nhưng trong giờ Người cần sự hiện diện của những người thân yêu nhất, họ lại ngủ.
Thánh sử kể rằng Người bắt đầu cảm thấy buồn rầu và xao xuyến. Nỗi buồn ấy nặng đến mức Người nói: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được.” Rồi Người sấp mặt xuống đất cầu nguyện. Đó không phải là một tư thế đẹp để người đời chiêm ngắm. Đó là tư thế của một con người bị nghiền nát bởi gánh nặng. Người cầu xin: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Chén ấy đắng. Đắng vô cùng. Chén ấy chứa trong nó không chỉ là đau đớn của một cuộc hành hình, mà còn là cả sức nặng của tội lỗi nhân loại. Có thể nói trong đêm ấy, trái tim Giê-su phải đối diện với tất cả những gì xấu xa mà con người có thể làm: lòng tham, phản bội, ích kỷ, bạo lực, dối trá, bất công, gian ác, thù hận, sự vô ơn, những cuộc chiến tranh, những tiếng khóc của người vô tội, những thân phận bị chà đạp, những tội lỗi kín đáo mà không ai biết, những vết thương con người gây ra cho nhau từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tất cả như dồn vào một chén và được đặt trước mặt Người.
Người thấy tội lỗi không như ta thấy. Chúng ta thường nhìn tội rất nhẹ. Ta quen với tội đến mức nhiều khi không còn cảm thấy nó đáng sợ. Ta gọi những điều sai là chuyện bình thường. Ta gọi ích kỷ là biết lo cho bản thân. Ta gọi kiêu ngạo là bản lĩnh. Ta gọi dối trá là khôn ngoan. Ta gọi lạnh lùng là thực tế. Ta gọi vô cảm là không muốn phiền phức. Nhưng Giê-su nhìn tội bằng đôi mắt của sự thánh thiện tuyệt đối. Người thấy tất cả chiều sâu hủy diệt của tội. Người thấy tội làm con người xa Thiên Chúa thế nào, làm con người xa nhau thế nào, làm gia đình tan vỡ ra sao, làm lòng người trở nên cằn cỗi ra sao. Người thấy từng giọt nước mắt do tội gây ra, từng vết thương do lời nói gây nên, từng đêm mất ngủ của những người bị phản bội, từng tâm hồn bị nghiền nát bởi sự ích kỷ của người khác. Và Người mang tất cả những điều đó vào trong trái tim mình.
Có lẽ vì thế mà mồ hôi Người trở nên như những giọt máu rơi xuống đất. Một tình yêu đi đến mức ấy không còn là tình yêu được nói bằng môi miệng. Đó là tình yêu được viết bằng mồ hôi, bằng nước mắt, bằng máu, bằng cả sự run rẩy của một thân xác con người. Ta vẫn thường nói “con yêu Chúa”, nhưng tình yêu của ta nhiều khi nhẹ tênh. Một chút trái ý đã làm ta bỏ cuộc. Một chút hiểu lầm đã khiến ta lạnh nhạt. Một chút hy sinh đã làm ta than thở. Một lời không vừa ý đã làm ta nhớ mãi. Trong khi Giê-su yêu cho đến mức thân xác tiết ra máu. Có khi ta phải đứng thật lâu trước hình ảnh ấy để tự hỏi: tình yêu của ta đã bao giờ làm ta phải hy sinh điều gì chưa? Hay ta chỉ yêu khi mọi sự thuận lợi, khi người khác dễ thương, khi họ đáp lại, khi mình được trân trọng?
Nhưng điều làm cho đêm Ghết-sê-ma-ni trở thành một mầu nhiệm kỳ diệu chính là giữa tất cả vị cay đắng ấy, vẫn có một vị ngọt không gì có thể lấy mất. Đó là vị ngọt của một tình yêu tự nguyện. Giê-su không bị ép phải yêu. Người không bị lôi đến thập giá như một nạn nhân bất lực. Người biết điều gì đang xảy ra và vẫn bước tới. Người có thể quay lui nhưng Người không quay lui. Người có thể trốn đi nhưng Người không trốn. Người có thể dùng quyền năng để tránh mọi sự, nhưng Người không chọn con đường ấy. Chính Người đã nói: “Mạng sống của tôi, không ai lấy đi được, nhưng chính tôi tự ý hy sinh mạng sống mình.” Đó là chỗ tình yêu trở nên đẹp nhất: không phải chỉ là chịu đựng điều không thể tránh, mà là tự nguyện dâng chính mình vì người mình yêu.
Và ai là người được Người yêu? Là nhân loại. Là từng người chúng ta. Đó là điều khiến vị ngọt của tình yêu Giê-su trở nên không sao hiểu nổi. Người biết nhân loại tội lỗi mà vẫn yêu. Người biết con người vô ơn mà vẫn yêu. Người biết có những kẻ sẽ chế nhạo Người, có những người sẽ dùng chính tự do Người ban cho để chống lại Người, có những người sẽ sống cả đời như thể Người chưa từng tồn tại, nhưng Người vẫn yêu. Tình yêu của Thiên Chúa không phải là phần thưởng dành cho người hoàn hảo. Nếu Thiên Chúa chờ chúng ta tốt rồi mới yêu, có lẽ chẳng ai trong chúng ta được yêu. Người yêu trước. Người yêu ngay trong khi ta còn yếu đuối. Người yêu khi ta còn ở rất xa. Người yêu cả khi ta chạy trốn.
Điều ấy làm ta nhớ đến một sự thật thật cảm động: trong đêm Giê-su đổ mồ hôi máu vì nhân loại, nhân loại phần lớn không hề biết. Thành Giê-ru-sa-lem vẫn ngủ. Bao gia đình vẫn đóng cửa. Bao người vẫn sống một đêm bình thường. Không ai biết rằng chỉ cách họ không xa, Con Thiên Chúa đang quỳ xuống vì họ. Đó cũng là cách Thiên Chúa yêu ta trong cuộc đời này. Biết bao lần Người yêu mà ta không biết. Biết bao lần Người gìn giữ ta mà ta không nhận ra. Biết bao lần Người mở một con đường mà ta tưởng là tình cờ. Biết bao lần Người đóng một cánh cửa để cứu ta khỏi điều ta không thấy. Biết bao lần ta ngủ mà Người vẫn thức. Biết bao lần ta quên Người mà Người chưa từng quên ta.
Và rồi trong lời cầu nguyện của Giê-su có một câu làm nên tất cả vẻ đẹp của cuộc thương khó: “Nhưng xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Có lẽ cả Tin Mừng được cô đọng trong câu ấy. Đó là lời của một tình yêu hoàn toàn. Tình yêu Giê-su dành cho nhân loại đã lớn lao, nhưng tình yêu và sự vâng phục của Người đối với Chúa Cha còn sâu hơn nữa. Người không bước vào thương khó trong sự bất đắc dĩ, nhưng trong tự do của một người Con hoàn toàn tín thác vào Cha. Người không hiểu thập giá như một thất bại, nhưng như con đường thực hiện ý muốn cứu độ của Thiên Chúa. Khi ý mình gặp ý Cha, Người đã chọn ý Cha. Khi bản năng con người muốn tránh đau khổ gặp sứ mạng cứu độ, Người đã chọn sứ mạng.
Đây chính là thứ ngọt ngào sâu xa nhất trong tình yêu Giê-su: ngọt vì Người biết mình đang làm điều Cha muốn; ngọt vì Người biết sự hy sinh của mình sẽ không vô ích; ngọt vì từng giọt máu sẽ trở thành giá cứu chuộc; ngọt vì thập giá dù đau nhưng sẽ mở cửa sự sống; ngọt vì cái chết dù khủng khiếp nhưng không phải là tiếng nói cuối cùng. Có những hy sinh trong đời cũng vậy. Khi chỉ nhìn vào đau đớn, ta thấy đắng. Nhưng khi biết mình chịu đựng vì người mình yêu, cái đắng ấy có một vị ngọt lạ lùng. Một người mẹ mất ngủ bên giường con bệnh rất mệt, nhưng trong mệt mỏi có vị ngọt của tình mẫu tử. Một người cha làm việc vất vả vì gia đình có lúc kiệt sức, nhưng trong giọt mồ hôi có vị ngọt của trách nhiệm. Một người chăm sóc người thân già yếu phải hy sinh rất nhiều, nhưng trong sự hy sinh ấy có vị ngọt của lòng hiếu thảo. Tình yêu không làm đau khổ biến mất, nhưng làm đau khổ có ý nghĩa. Tình yêu không khiến thập giá nhẹ đi, nhưng khiến người ta có thể ôm lấy thập giá mà bước tiếp.
Giê-su đã làm như thế. Người không yêu nhân loại bằng thứ tình yêu lãng mạn, dễ dàng, chỉ có những lời ngọt ngào. Người yêu bằng một tình yêu đi qua phản bội, cô đơn, nhục nhã, đau đớn và cái chết. Vì vậy tình yêu ấy mới đáng tin. Ta có thể nghi ngờ rất nhiều lời hứa, nhưng khó có thể nghi ngờ một tình yêu đã chịu đóng đinh. Trước thập giá, con người có thể hỏi rất nhiều câu hỏi về Thiên Chúa, nhưng có một điều không thể nói: không thể nói Thiên Chúa không yêu con người. Nếu Người không yêu, Người đã không đến. Nếu Người không yêu, Người đã không ở lại. Nếu Người không yêu, Người đã không bước vào Ghết-sê-ma-ni. Nếu Người không yêu, Người đã không để tay mình bị đóng đinh. Thập giá chính là câu trả lời cuối cùng của Thiên Chúa cho câu hỏi: “Ngài yêu con đến mức nào?”
Có lẽ chúng ta đã nghe quá nhiều lần câu “Thiên Chúa yêu bạn” đến mức câu ấy mất đi sức nặng. Ta nghe trong nhà thờ, nghe trong bài giảng, thấy trên sách báo, thấy trên ảnh đạo. Nhưng hãy thử đặt câu đó vào vườn Ghết-sê-ma-ni. “Thiên Chúa yêu bạn” nghĩa là Người đã từng run sợ vì bạn. “Thiên Chúa yêu bạn” nghĩa là Người đã từng đổ mồ hôi máu vì bạn. “Thiên Chúa yêu bạn” nghĩa là Người đã chọn uống chén đắng để bạn được sống. “Thiên Chúa yêu bạn” nghĩa là trong lúc bạn chưa biết Người, Người đã nghĩ đến bạn. “Thiên Chúa yêu bạn” nghĩa là tội của bạn không làm Người ngừng yêu, nhưng khiến Người bước sâu hơn vào hy sinh để kéo bạn trở về.
Và như thế, Ghết-sê-ma-ni không chỉ là câu chuyện của Giê-su năm xưa. Ghết-sê-ma-ni cũng có mặt trong cuộc đời từng người. Có những lúc ta cũng bước vào một khu vườn tối. Ta cũng trải qua những đêm không ai hiểu. Ta cũng biết cảm giác bị bỏ rơi, bị phản bội, bị người thân làm tổn thương. Ta cũng có những chén đắng mà chỉ nghe tên thôi đã không muốn uống. Có người mang chén đắng của bệnh tật. Có người mang chén đắng của hôn nhân đổ vỡ. Có người mang chén đắng của con cái hư hỏng. Có người mang chén đắng của thất bại, nợ nần, tiếng xấu, cô đơn. Có người cười ban ngày nhưng đêm xuống lại khóc một mình. Và khi ở trong những đêm ấy, ta thường hỏi: “Chúa ở đâu?”
Câu trả lời của Ghết-sê-ma-ni là: Chúa biết. Người không đứng ngoài nỗi đau của chúng ta. Người đã từng ở đó. Người biết thế nào là run sợ. Người biết thế nào là cô đơn. Người biết thế nào là bị bạn bè bỏ rơi. Người biết thế nào là cầu nguyện mà chén đắng vẫn còn trước mặt. Vì thế khi ta khóc, ta không khóc trước một Thiên Chúa xa lạ. Ta khóc trước một Đấng đã từng khóc. Khi ta sợ, ta không cầu nguyện với một Đấng chưa từng biết sợ. Khi ta bị phản bội, ta đang nói với một Đấng từng bị bán bằng ba mươi đồng bạc. Không có vực sâu nào trong đau khổ con người mà Giê-su không từng bước xuống.
Nhưng Người cũng chỉ cho ta con đường để đi qua đau khổ: “Xin đừng theo ý con, một xin vâng ý Cha.” Câu ấy rất khó. Đôi khi cầu xin Chúa cất đau khổ dễ hơn nhiều so với cầu xin cho ý Chúa được thực hiện trong đau khổ. Ta thường muốn Chúa đổi hoàn cảnh, nhưng Chúa nhiều khi muốn đổi lòng ta. Ta muốn chén được cất đi, nhưng có lúc Chúa cho ta sức mạnh để uống chén. Ta muốn con đường ngắn lại, nhưng có khi Chúa chỉ hứa sẽ đi cùng. Đức tin không phải là bảo đảm rằng mọi chén đắng sẽ biến mất. Đức tin là xác tín rằng không một chén đắng nào ta phải uống một mình nếu ta uống nó với Chúa.
Và có lẽ chính tại đây ta hiểu thêm về tình yêu. Tình yêu thật không phải là tình yêu chỉ tìm vị ngọt. Một tình yêu chỉ muốn dễ chịu, chỉ muốn được đáp lại, chỉ muốn được hiểu, được trân trọng, được phục vụ, thì đó vẫn còn là tình yêu rất non. Tình yêu trưởng thành là tình yêu có khả năng đi qua vị đắng mà không đánh mất sự dịu dàng. Giê-su bị phản bội nhưng không trở thành cay nghiệt. Người bị chối bỏ nhưng không nuôi hận thù. Người bị đánh đập nhưng không nguyền rủa. Người bị đóng đinh nhưng vẫn cầu xin tha thứ. Đây là điều phi thường nhất: đau khổ không làm trái tim Người trở nên cứng. Vết thương không biến Người thành kẻ gây thương tích cho người khác.
Còn chúng ta thì rất dễ làm ngược lại. Khi bị tổn thương, ta muốn làm tổn thương lại. Khi bị xúc phạm, ta muốn người kia cũng phải đau. Khi bị bỏ rơi, ta đóng cửa lòng mình. Ta để một kinh nghiệm cay đắng làm cả tâm hồn mình trở nên đắng. Nhưng Giê-su cho ta thấy một con đường khác: ta có thể đau mà vẫn yêu; ta có thể bị thương mà không trở thành người gây thương tích; ta có thể khóc mà không thù hận. Đó là phép lạ của tình yêu cứu độ.
Có lẽ trong đời sống đức tin, ta phải xin Chúa cho mình không chỉ yêu những gì dễ yêu. Ai cũng có thể yêu một người tử tế với mình. Ai cũng có thể biết ơn người giúp đỡ mình. Nhưng Tin Mừng bắt đầu trở thành Tin Mừng khi ta học yêu trong những hoàn cảnh không còn ngọt ngào. Khi vợ chồng vẫn chọn nói với nhau một lời dịu dàng sau những năm tháng có nhiều va chạm. Khi cha mẹ vẫn mở cửa cho một đứa con đã làm mình đau lòng. Khi anh em vẫn tìm cách hòa giải sau những hiểu lầm kéo dài. Khi một người bị xúc phạm vẫn không dùng mạng xã hội để hạ nhục người kia. Khi ta dám tha thứ không phải vì người kia xứng đáng, mà vì ta không muốn chất độc của thù hận ở lại trong lòng mình. Mỗi lần như thế, một chút hương vị của tình yêu Ghết-sê-ma-ni lại đi vào đời ta.
Đêm nay, hãy thử ở lại bên Giê-su lâu hơn một chút. Đừng vội đi qua Ghết-sê-ma-ni để đến thập giá. Hãy ngồi lại trong khu vườn ấy. Hãy nhìn Người quỳ xuống. Hãy nghe Người cầu nguyện. Hãy nhìn những giọt mồ hôi rơi xuống đất. Hãy nhớ rằng trong chén đắng ấy có tội của tôi. Có những lần tôi phản bội tình yêu. Có những lần tôi ngủ mê trong đời sống đức tin. Có những lần tôi nói bằng đời sống của mình rằng “tôi không biết Người”. Có những lần tôi chọn ý mình hơn ý Chúa. Nhưng cũng hãy nhớ rằng Người không rời khu vườn. Người không đứng dậy để bỏ đi. Người đứng dậy để bước về phía những kẻ đang đến bắt mình.
Đó là điều làm ta nghẹn ngào nhất. Người biết họ đến để bắt Người mà Người vẫn đi về phía họ. Người biết con đường phía trước là thập giá nhưng Người vẫn bước. Tình yêu chân thật luôn có bước chân đi về phía người khác. Thiên Chúa không đứng xa gọi con người quay về. Người đi tìm con người. Người đi vào đêm tối của con người. Người bước đến tận nơi con người đang lạc mất. Và cuối cùng Người để mình bị treo giữa trời và đất như thể dang tay ôm cả một nhân loại đang chống lại mình.
Tình yêu ấy ngọt ngào nhưng không phải thứ ngọt ngào rẻ tiền. Nó ngọt vì đã đi qua cay đắng. Nó đẹp vì đã đi qua thương tích. Nó sáng vì đã đi qua đêm tối. Nó sống vì đã đi qua cái chết. Và có lẽ đời Kitô hữu cũng chỉ thực sự trưởng thành khi ta hiểu điều đó. Theo Chúa không phải để cuộc đời từ nay chỉ còn những điều ngọt ngào. Theo Chúa là học cách tìm thấy vị ngọt của tình yêu ngay giữa những điều cay đắng. Là tin rằng một hy sinh vì yêu không bao giờ vô nghĩa. Một giọt nước mắt vì trung thành không bao giờ bị quên. Một lần tha thứ không bao giờ nhỏ bé. Một lần chọn ý Chúa thay vì ý mình không bao giờ mất đi.
Giê-su đã biến chén đắng thành chén cứu độ. Người đã biến thập giá từ dụng cụ hành hình thành dấu chỉ của tình yêu. Người đã biến cái chết thành cửa ngõ dẫn vào sự sống. Và Người cũng có thể biến những điều cay đắng trong đời ta thành nơi sinh ra ân sủng, nếu ta biết đặt chúng trong tình yêu và tín thác. Không phải mọi đau khổ đều tự nó có ý nghĩa. Nhưng đau khổ được trao vào tay Thiên Chúa có thể được biến đổi. Không phải mọi vết thương đều lập tức lành. Nhưng một vết thương được sống với Chúa có thể trở thành nơi ta biết cảm thông với vết thương của người khác.
Cuối cùng, đứng trước tình yêu Giê-su, ta chỉ còn biết thinh lặng. Có những mầu nhiệm nói nhiều quá lại thành nhỏ đi. Tình yêu này cần được quỳ xuống mà chiêm ngắm. Một Thiên Chúa đã yêu tôi đến mức ấy. Một Thiên Chúa đã không bỏ cuộc trước sự yếu đuối của tôi. Một Thiên Chúa đã nếm hết vị đắng để tôi có thể nếm được vị ngọt của ơn cứu độ. Và có lẽ lời đáp xứng đáng nhất của đời ta không phải là những lời thật lớn, nhưng là một quyết định âm thầm: từ hôm nay, con muốn yêu như Chúa đã yêu. Khi đời ngọt ngào, con biết tạ ơn. Khi đời cay đắng, con vẫn xin trung thành. Khi bị hiểu lầm, xin đừng để con trở nên cay nghiệt. Khi bị phản bội, xin đừng để con đánh mất lòng thương xót. Khi ý con khác ý Cha, xin cho con đủ khiêm nhường để nói cùng Giê-su: “Xin đừng theo ý con, một xin vâng ý Cha.”
Và nếu một ngày nào đó chúng ta hiểu được rằng vị ngọt sâu nhất của đời người không nằm ở chỗ được yêu nhiều bao nhiêu, nhưng ở chỗ mình đã yêu chân thành đến mức nào; không nằm ở chỗ tránh được bao nhiêu thập giá, nhưng ở chỗ đã mang thập giá với bao nhiêu tình yêu; không nằm ở việc cuộc đời có ít cay đắng hay không, nhưng ở việc những cay đắng ấy có làm ta mất tình yêu hay không, thì có lẽ lúc ấy ta đã bắt đầu hiểu được một chút thôi, rất nhỏ thôi, hương vị của tình yêu Giê-su trong đêm Ghết-sê-ma-ni: một tình yêu vừa cay đắng đến rướm máu, vừa ngọt ngào đến đời đời.
Lm. Anmai, CSsR















