HỘI THÁNH SUI IURIS LÀ GÌ? HIỂU VỀ CÁC HỘI THÁNH TỰ QUẢN TRONG LÒNG HỘI THÁNH CÔNG GIÁO DUY NHẤT
Có lẽ nhiều người Công giáo đã từng nghe đâu đó một câu nói khá lạ: “Hội Thánh Công giáo gồm có 24 Hội Thánh sui iuris.” Nghe đến đây, không ít người giật mình và tự hỏi: Chẳng lẽ đạo Công giáo có đến 24 Hội Thánh khác nhau? Chẳng lẽ ngoài Hội Thánh Công giáo Rôma mà chúng ta vẫn quen thuộc, còn có thêm 23 đạo Công giáo khác? Những Hội Thánh ấy có độc lập với Đức Giáo hoàng không? Họ có tin cùng một giáo lý với chúng ta không? Thánh lễ của họ có thành sự không? Người Công giáo Latinh có được tham dự phụng vụ và rước lễ trong các Hội Thánh ấy không? Những thắc mắc đó rất tự nhiên, bởi phần đông tín hữu Việt Nam sinh ra, lớn lên và sống đức tin trong truyền thống của Hội Thánh Latinh, cử hành phụng vụ theo nghi lễ Rôma. Chúng ta quen với hình ảnh nhà thờ có bàn thờ như chúng ta vẫn thấy, quen với phẩm phục của linh mục, quen với cách đọc lời nguyện, tiếng chuông, bài hát, cách quỳ, đứng, ngồi, cách lãnh nhận các bí tích và những tập tục đạo đức được truyền lại trong cộng đoàn của mình. Vì quá quen với một hình thức cụ thể, đôi khi chúng ta vô tình nghĩ rằng toàn thể Hội Thánh Công giáo trên thế giới đều phải giống hệt như thế. Thực ra, Hội Thánh Công giáo rộng lớn, cổ kính và phong phú hơn rất nhiều so với những gì mắt chúng ta thường thấy. Trong lòng Hội Thánh duy nhất do Chúa Giêsu Kitô thiết lập có nhiều truyền thống phụng vụ, linh đạo, thần học và kỷ luật khác nhau. Những truyền thống đó không phá vỡ sự duy nhất của Hội Thánh; trái lại, khi được sống đúng đắn trong đức tin tông truyền và trong sự hiệp thông với Đấng kế vị Thánh Phêrô, chúng làm cho vẻ đẹp công giáo của Hội Thánh được tỏa sáng trọn vẹn hơn. Công đồng Vaticanô II đã trân trọng nhìn nhận rằng các truyền thống phụng vụ, kỷ luật, thần học và đời sống Kitô giáo của các Hội Thánh Đông phương thuộc về gia sản chung của toàn thể Hội Thánh, và các Hội Thánh này có quyền cũng như có bổn phận gìn giữ căn tính chính đáng của mình.
Trước hết, cần hiểu đúng hai chữ **sui iuris**. Đây là một thuật ngữ Latinh, có thể dịch là “thuộc luật riêng của mình”, “có luật riêng” hoặc “tự quản”. Theo Giáo luật Đông phương, một Hội Thánh sui iuris là một cộng đoàn tín hữu được liên kết bởi một phẩm trật riêng theo quy định của pháp luật và được quyền bính tối cao của Hội Thánh minh nhiên hoặc mặc nhiên công nhận là tự quản. Nói một cách dễ hiểu hơn, đó là một Hội Thánh có cơ cấu phẩm trật, truyền thống phụng vụ, linh đạo, gia sản thần học và kỷ luật giáo luật riêng, nhưng vẫn ở trong sự hiệp thông trọn vẹn với Đức Giáo hoàng và với toàn thể Hội Thánh Công giáo. Chữ “tự quản” ở đây tuyệt đối không có nghĩa là “tự lập”, “tách biệt”, “không cần Đức Giáo hoàng” hoặc “muốn làm gì thì làm”. Một người con trưởng thành trong gia đình có thể đảm nhận công việc riêng, có trách nhiệm riêng, có cách tổ chức đời sống riêng, nhưng vẫn là người con trong cùng một gia đình. Cũng vậy, một Hội Thánh sui iuris có thẩm quyền giải quyết nhiều vấn đề nội bộ theo luật lệ và truyền thống riêng của mình, nhưng không vì thế mà đứng ngoài mầu nhiệm hiệp thông của Hội Thánh hoàn vũ. Tự quản không phải là ly khai. Luật riêng không phải là đức tin riêng. Phẩm trật riêng không phải là một quyền bính đối nghịch với Đức Giáo hoàng. Nghi lễ riêng không phải là một tôn giáo riêng. Tất cả vẫn cùng tuyên xưng một Chúa, một đức tin, một phép Rửa; cùng cử hành các bí tích do Đức Kitô thiết lập; cùng sống trong sự kế vị tông truyền; cùng nhìn nhận vai trò đặc biệt của Đức Giám mục Rôma, Đấng kế vị Thánh Phêrô, trong việc phục vụ sự hiệp nhất của toàn thể Hội Thánh. Sự hiệp thông ấy không đòi mọi người phải mặc cùng một kiểu áo lễ, hát cùng một cung điệu, sử dụng cùng một ngôn ngữ hay diễn đạt mọi chân lý thần học bằng cùng một hệ thống thuật ngữ. Sự hiệp thông đòi mọi người cùng gắn bó với Đức Kitô, cùng trung thành với đức tin tông truyền, cùng cử hành những dấu chỉ bí tích Hội Thánh đã lãnh nhận từ Chúa và cùng ở trong sự hiệp thông phẩm trật. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo nhấn mạnh rằng sự đa dạng phụng vụ chỉ chân chính khi không làm tổn thương sự duy nhất, nhưng diễn tả lòng trung thành với đức tin chung, với các dấu chỉ bí tích và với sự hiệp thông trong Hội Thánh.
Tại sao trong Hội Thánh Công giáo lại có nhiều Hội Thánh sui iuris như vậy? Muốn trả lời, chúng ta phải trở về với những thế kỷ đầu của Kitô giáo. Sau khi Chúa Giêsu phục sinh và sai các Tông đồ đi loan báo Tin Mừng cho muôn dân, đức tin Kitô giáo không chỉ phát triển tại một thành phố hay trong một nền văn hóa. Tin Mừng lan từ Giêrusalem đến Antiôkia, Alexandria, Rôma, Constantinopolis, Armenia, vùng Lưỡng Hà, Ethiopia, Ấn Độ và nhiều miền đất khác. Tại mỗi nơi, cùng một Tin Mừng được đón nhận trong những ngôn ngữ, não trạng, cung cách tư duy, nghệ thuật, âm nhạc và truyền thống văn hóa khác nhau. Người tín hữu tại Rôma cầu nguyện trong một bối cảnh văn hóa khác với người tín hữu tại Syria. Cộng đoàn tại Alexandria có cách suy tư và diễn tả mầu nhiệm khác với cộng đoàn tại Armenia. Các Kitô hữu tại Ấn Độ mang trong mình những nét văn hóa không giống các Kitô hữu tại Constantinopolis. Tuy nhiên, họ không vì khác nhau về ngôn ngữ và hình thức mà tin vào những Đức Kitô khác nhau. Họ cùng tin vào Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa làm người, chịu đóng đinh, đã chết, đã sống lại và sẽ đến trong vinh quang. Theo thời gian, tại những trung tâm Kitô giáo cổ kính ấy hình thành những gia đình phụng vụ và linh đạo khác nhau. Có truyền thống Alexandria, Antiôkia, Armenia, Chaldea, Constantinopolis và Rôma. Mỗi truyền thống phát triển những cách cầu nguyện, cách cử hành, cách hát thánh ca, cách tổ chức đời sống cộng đoàn và cách trình bày thần học đặc thù. Hội Thánh không coi sự khác biệt chính đáng ấy là một tai họa phải xóa bỏ. Hội Thánh nhận ra rằng mầu nhiệm Đức Kitô quá phong phú, không một truyền thống phụng vụ đơn lẻ nào có thể diễn tả hết được. Sách Toát yếu Giáo lý nhìn nhận rằng sự phong phú vô tận của mầu nhiệm Đức Kitô không thể bị thu hẹp trong chỉ một truyền thống phụng vụ. Vì thế, Hội Thánh không phải là một cỗ máy tôn giáo sản xuất mọi cộng đoàn theo cùng một khuôn cứng nhắc. Hội Thánh giống như một bản hòa tấu có nhiều nhạc cụ. Tiếng đàn dây không giống tiếng sáo; tiếng trống không giống tiếng kèn; nhưng nếu tất cả cùng theo một bản nhạc và cùng hướng về một vẻ đẹp, sự khác biệt không gây hỗn loạn mà làm nên chiều sâu của hòa âm. Hội Thánh cũng giống như một khu vườn. Hoa huệ không cần biến thành hoa hồng mới được công nhận là hoa; hoa hồng cũng không cần phủ nhận vẻ đẹp của hoa lan để chứng tỏ giá trị của mình. Mỗi loài hoa mang một hương sắc, nhưng tất cả cùng được nuôi dưỡng từ một mảnh đất, cùng đón nhận ánh sáng của một mặt trời và cùng làm cho khu vườn trở nên phong phú.
Ngày nay, Hội Thánh Công giáo thường được trình bày gồm **24 Hội Thánh sui iuris**: một Hội Thánh Latinh và 23 Hội Thánh Công giáo Đông phương. Hội Thánh Latinh là Hội Thánh đông đảo và phổ biến nhất, trong đó nghi lễ Rôma là nghi lễ được cử hành rộng rãi nhất. Vì Hội Thánh Latinh hiện diện gần như khắp nơi trên thế giới, nhiều người đã quen đồng hóa “Công giáo” với “Công giáo Latinh” hoặc với “nghi lễ Rôma”. Cách nói ấy có thể hiểu được trong sinh hoạt thông thường, nhưng xét về thần học và giáo luật thì chưa đầy đủ. Hội Thánh Latinh không phải là toàn thể Hội Thánh Công giáo, dù chiếm đại đa số tín hữu Công giáo. Bên cạnh Hội Thánh Latinh còn có 23 Hội Thánh Công giáo Đông phương, trong đó có những Hội Thánh rất cổ kính như Maronite, Công giáo Armenia, Công giáo Coptic, Công giáo Ethiopia, Công giáo Eritrea, Công giáo Chaldea, Công giáo Syria, Syro-Malabar, Syro-Malankara, Melkite, Công giáo Hy Lạp Ucraina, Công giáo Hy Lạp Romania và nhiều Hội Thánh khác. Các Hội Thánh này không phải là những nhóm mới được Rôma thành lập để tạo vẻ đa dạng. Nhiều truyền thống của họ bắt nguồn từ các cộng đoàn Kitô hữu hết sức cổ xưa, mang dấu ấn của các Giáo phụ, các đan sĩ, các vị tử đạo và những trung tâm truyền giáo đầu tiên. Thánh Gioan Phaolô II từng nhấn mạnh rằng các Hội Thánh Công giáo Đông phương là những chứng nhân sống động của các truyền thống được truyền lại từ các Tông đồ qua các Giáo phụ; gia sản ấy thuộc về kho tàng mạc khải chung của Hội Thánh hoàn vũ. Khi nói 24 Hội Thánh, chúng ta không nói đến 24 tôn giáo, 24 giáo lý hay 24 thân thể huyền nhiệm tách biệt. Chúng ta nói đến 24 Hội Thánh tự quản cùng hiện hữu trong một Hội Thánh Công giáo duy nhất. Giống như trong một gia đình có nhiều người con, mỗi người có khuôn mặt, giọng nói, cá tính và trách nhiệm khác nhau nhưng vẫn cùng chung huyết thống, cùng chung mái nhà và cùng thuộc về nhau, các Hội Thánh sui iuris cũng có những nét riêng nhưng cùng thuộc về mầu nhiệm Hội Thánh duy nhất của Đức Kitô.
Điều làm mỗi Hội Thánh sui iuris trở nên đặc thù không chỉ là một vài nghi thức bên ngoài. Đằng sau một kiểu áo lễ, một cung điệu thánh ca hay một cách làm dấu thánh giá là cả một gia sản tinh thần được hình thành qua nhiều thế kỷ cầu nguyện, tử đạo, suy tư và loan báo Tin Mừng. Một Hội Thánh có thể sử dụng ngôn ngữ phụng vụ riêng, chẳng hạn tiếng Hy Lạp, Syriac, Armenia, Coptic, Ge’ez, Church Slavonic hay những ngôn ngữ bản địa khác. Một số truyền thống sử dụng bánh có men trong cử hành Thánh Thể, trong khi nghi lễ Rôma sử dụng bánh không men. Một số phụng vụ có màn ảnh thánh, hay iconostasis, ngăn cách và đồng thời nối kết cung thánh với cộng đoàn. Nhiều Hội Thánh Đông phương dành vị trí rất quan trọng cho các thánh tượng, cho hương trầm, cho những kinh cầu dài và cho cách hát toàn bộ phần phụng vụ. Trong truyền thống Byzantine, Thánh lễ thường được gọi là Phụng vụ Thánh, nổi bật với vẻ trang nghiêm, huyền nhiệm và biểu tượng về phụng vụ thiên quốc. Trong truyền thống Syro-Malabar, việc cử hành Thánh Thể được gọi là Holy Qurbana, mang dấu ấn sâu đậm của truyền thống Đông Syriac. Trong truyền thống Maronite, người ta thường dùng tên Qurbono, diễn tả ý nghĩa lễ vật hay sự dâng hiến. Có những Hội Thánh khai tâm Kitô giáo cho trẻ nhỏ bằng việc cử hành liền nhau Bí tích Rửa tội, Thêm sức và Thánh Thể, trong khi Hội Thánh Latinh thường cử hành các bí tích này vào những thời điểm khác nhau. Trong một số Hội Thánh Công giáo Đông phương, những người nam đã kết hôn có thể được truyền chức linh mục theo các điều kiện và kỷ luật riêng, dù các giám mục vẫn được tuyển chọn trong hàng giáo sĩ sống độc thân. Điều ấy không có nghĩa là bên Đông phương “dễ dãi” còn bên Latinh “khắt khe”, cũng không có nghĩa Hội Thánh thay đổi giáo lý về chức thánh. Đó là những truyền thống kỷ luật khác nhau đã tồn tại từ lâu trong lòng Hội Thánh. Kỷ luật có thể khác nhưng bản chất bí tích vẫn là một. Cách tổ chức có thể khác nhưng chức tư tế thừa tác vẫn bắt nguồn từ Bí tích Truyền Chức Thánh. Cách diễn tả thần học có thể khác nhưng chân lý được tuyên xưng không đối nghịch nhau. Một truyền thống có thể nhấn mạnh đến việc con người được “thần hóa”, nghĩa là được thông phần vào sự sống Thiên Chúa nhờ ân sủng; truyền thống khác có thể nhấn mạnh đến công chính hóa, ơn thánh hóa hay sự kết hợp với Đức Kitô. Những cách diễn tả ấy, khi trung thành với đức tin tông truyền, không loại trừ nhau nhưng bổ túc cho nhau. Chúng giúp Hội Thánh chiêm ngắm một mầu nhiệm từ nhiều góc độ, giống như ánh sáng đi qua một viên ngọc và phản chiếu thành nhiều sắc màu mà vẫn là một nguồn sáng.
Có người sẽ hỏi: Nếu khác nhau nhiều như vậy, điều gì bảo đảm rằng tất cả vẫn là Công giáo? Câu trả lời không nằm ở việc mọi người phải nhìn giống nhau, mà nằm ở những mối dây hiệp thông cốt yếu. Tất cả các Hội Thánh Công giáo đều tuyên xưng một Thiên Chúa Ba Ngôi, một Chúa Giêsu Kitô là Thiên Chúa thật và là người thật, một công trình cứu độ được thực hiện qua cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Người. Tất cả đều đón nhận Thánh Kinh và Thánh Truyền, đều cử hành các bí tích, đều có hàng giáo phẩm trong sự kế vị tông truyền, đều tuyên xưng sự hiện diện đích thực của Đức Kitô trong Bí tích Thánh Thể, đều sống trong sự hiệp thông với Đức Giám mục Rôma. Các Hội Thánh ấy không phải là những chi nhánh kinh doanh mang cùng một thương hiệu, cũng không phải những tổ chức tự nguyện liên kết với nhau vì thuận tiện. Sự hiệp thông của họ là một thực tại bí tích và thần học. Họ thuộc về nhau trong Thân Thể Đức Kitô. Đau khổ của một Hội Thánh là đau khổ của toàn thể Hội Thánh. Kho tàng của một Hội Thánh là kho tàng của toàn thể Hội Thánh. Một vị tử đạo của Đông phương không chỉ là niềm tự hào của người Đông phương; ngài là chứng nhân của toàn thể Hội Thánh. Một bản kinh cổ của Syria không chỉ là di sản của Syria; đó là lời cầu nguyện của Hội Thánh. Một linh đạo đan tu của Ai Cập không chỉ thuộc về sa mạc Ai Cập; đó là dòng nước đã nuôi dưỡng bao thế hệ Kitô hữu. Chính vì thế, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI từng nhắc rằng các Hội Thánh Đông phương gìn giữ tiếng vọng của lời rao giảng Tin Mừng thuở ban đầu, những ký ức cổ kính về các dấu lạ của Chúa, ánh sáng Phục Sinh và ngọn lửa Ngũ Tuần không bao giờ tắt. Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng khẳng định rằng các Hội Thánh Đông phương đang hiệp thông với Đấng kế vị Thánh Phêrô làm phong phú sự hiệp thông Công giáo nhờ lịch sử và những nét đặc trưng của họ. Bởi thế, thái độ đúng đắn của một người Công giáo Latinh khi gặp một truyền thống Đông phương không phải là tò mò hời hợt, càng không phải nghi ngờ hay coi thường, nhưng là khiêm tốn nhận ra mình đang đứng trước một phần gia sản của chính gia đình mình.
Người Công giáo có thể tham dự phụng vụ của một Hội Thánh sui iuris khác không? Câu trả lời là có. Một tín hữu Công giáo Latinh có thể tham dự Phụng vụ Thánh của một Hội Thánh Công giáo Byzantine, tham dự Holy Qurbana của Hội Thánh Syro-Malabar, tham dự Qurbono của Hội Thánh Maronite hoặc phụng vụ của bất kỳ Hội Thánh Công giáo nào đang hiệp thông trọn vẹn với Đức Giáo hoàng. Khi có đủ điều kiện và được chuẩn bị xứng đáng, người ấy có thể lãnh nhận Bí tích Thánh Thể tại đó. Việc tham dự Thánh lễ theo bất kỳ nghi lễ Công giáo nào vào Chúa nhật hoặc ngày lễ buộc đều có thể chu toàn nghĩa vụ tham dự Thánh lễ, bởi Giáo luật Latinh quy định nghĩa vụ được chu toàn khi tín hữu tham dự Thánh lễ được cử hành theo bất kỳ nghi lễ Công giáo nào, vào chính ngày lễ hoặc chiều ngày hôm trước. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc tham dự phụng vụ với việc chính thức chuyển sang một Hội Thánh sui iuris khác. Một người Công giáo Latinh không tự động trở thành người Công giáo Byzantine chỉ vì thường xuyên tham dự Phụng vụ Byzantine; cũng không trở thành người Maronite chỉ vì yêu mến linh đạo Maronite. Việc ghi thuộc hay chuyển sang một Hội Thánh sui iuris khác có những quy định giáo luật riêng và không được thực hiện chỉ bằng sở thích cá nhân. Điều này cho thấy Hội Thánh vừa rộng mở vừa có trật tự. Tín hữu được mời gọi khám phá, kính trọng và tham dự đời sống của các truyền thống Công giáo khác, nhưng đồng thời phải tôn trọng căn tính giáo luật và kỷ luật của từng Hội Thánh. Khi đến tham dự một phụng vụ Đông phương, chúng ta không nên đòi họ phải cử hành giống nghi lễ Rôma để mình dễ hiểu. Chúng ta cũng không nên hấp tấp kết luận rằng điều gì khác với thói quen của mình thì đều sai. Có thể họ đứng trong lúc chúng ta quen quỳ. Có thể họ lãnh nhận Thánh Thể bằng một cách khác. Có thể linh mục quay cùng hướng với cộng đoàn trong nhiều phần của phụng vụ. Có thể họ làm dấu thánh giá từ phải sang trái. Có thể bài hát kéo dài và phần kinh cầu được lặp lại nhiều lần. Tất cả những điều ấy cần được hiểu trong truyền thống riêng của họ. Tôn trọng không có nghĩa là coi mọi khác biệt đều vô nguyên tắc; nhưng cũng không được lấy kinh nghiệm hạn hẹp của mình làm thước đo cho toàn thể Hội Thánh.
Hiểu về các Hội Thánh sui iuris còn giúp chúng ta sửa lại một quan niệm rất nguy hiểm: đồng nhất sự hiệp nhất với sự đồng dạng. Có những người chỉ cảm thấy an toàn khi mọi người phải giống mình. Họ nghĩ rằng chỉ có một kiểu cầu nguyện mới sốt sắng, một kiểu áo lễ mới trang nghiêm, một loại âm nhạc mới thánh thiêng, một cách suy tư mới chính thống. Họ sợ khác biệt vì tưởng rằng khác biệt tất yếu dẫn đến chia rẽ. Nhưng mầu nhiệm Hội Thánh cho thấy một điều sâu xa hơn: người ta có thể khác nhau mà vẫn thuộc về nhau; có thể giữ căn tính riêng mà vẫn hiệp thông; có thể trung thành với gia sản của mình mà không phủ nhận vẻ đẹp của người khác. Chia rẽ không phát sinh đơn giản vì chúng ta khác nhau. Chia rẽ phát sinh khi chúng ta đặt bản thân lên trên chân lý, đặt cái tôi lên trên sự hiệp thông, biến truyền thống của mình thành vũ khí để khinh thường người khác hoặc dùng sự đa dạng làm cớ để phủ nhận đức tin chung. Một dàn hợp xướng không mất sự hiệp nhất vì có giọng nam, giọng nữ, giọng cao và giọng trầm. Nó chỉ mất sự hòa hợp khi mỗi người cố hát bài riêng của mình, không còn lắng nghe nhạc trưởng và không còn hướng đến cùng một bản nhạc. Hội Thánh cũng vậy. Sự khác biệt được Chúa Thánh Thần thanh luyện trở thành vẻ đẹp. Sự khác biệt bị cái tôi thống trị trở thành xung đột. Vì thế, điều làm nên sự hiệp nhất Công giáo không phải là một kiểu đồng phục phụng vụ, nhưng là đức tin chung, đời sống bí tích và sự hiệp thông với Đức Kitô trong Hội Thánh của Người.
Các Hội Thánh sui iuris cũng nhắc chúng ta rằng chữ “Công giáo” có nghĩa là phổ quát. Phổ quát không chỉ vì Hội Thánh hiện diện tại nhiều quốc gia, nhưng vì Hội Thánh có khả năng đón nhận những gì chân thật, tốt đẹp và cao quý nơi các dân tộc để tất cả được thanh luyện, nâng cao và quy hướng về Đức Kitô. Công giáo không có nghĩa là một nền văn hóa nuốt chửng mọi nền văn hóa khác. Công giáo cũng không phải là một trung tâm quyền lực ép buộc mọi dân tộc từ bỏ khuôn mặt của mình để được bước vào Hội Thánh. Ngày lễ Ngũ Tuần cho chúng ta một hình ảnh tuyệt đẹp: các Tông đồ không loan báo Tin Mừng bằng cách buộc mọi dân tộc phải nói cùng một ngôn ngữ, nhưng Chúa Thánh Thần làm cho mỗi người nghe được những kỳ công của Thiên Chúa trong tiếng nói của mình. Sự hiệp nhất của Ngũ Tuần khác hẳn sự đồng dạng của tháp Babel. Babel muốn xây một quyền lực bằng một thứ tiếng duy nhất để con người tự làm nên tên tuổi mình. Ngũ Tuần quy tụ muôn ngôn ngữ để mọi người cùng tuyên xưng những kỳ công của Thiên Chúa. Hội Thánh sui iuris là một dấu chỉ sống động của Ngũ Tuần: tiếng Hy Lạp, tiếng Syriac, tiếng Armenia, tiếng Slavonic, tiếng Coptic, tiếng Ge’ez, tiếng Malayalam và biết bao ngôn ngữ khác cùng dâng lên một lời ca ngợi; nhiều truyền thống cùng cúi mình trước một Chúa; nhiều bàn thờ cùng cử hành một hy tế cứu độ; nhiều khuôn mặt cùng phản chiếu ánh sáng của Đức Kitô.
Hiểu điều này cũng giúp chúng ta cầu nguyện cho sự hiệp nhất Kitô giáo cách trưởng thành hơn. Mục tiêu của đại kết không phải là làm cho mọi Kitô hữu phải trở thành những người Latinh, phải dùng nghi lễ Rôma hoặc phải đánh mất gia sản Đông phương của họ. Sự hiệp nhất mà Chúa Giêsu cầu nguyện là sự hiệp thông trong chân lý và tình yêu, chứ không phải việc xóa bỏ mọi khác biệt chính đáng. Các Hội Thánh Công giáo Đông phương cho thấy rằng hiệp thông trọn vẹn với Đức Giáo hoàng không đồng nghĩa với việc từ bỏ căn tính Đông phương. Công đồng Vaticanô II mời gọi các tín hữu Đông phương gìn giữ nghi lễ và lối sống đã được thiết lập hợp pháp của mình, đồng thời khuyến khích họ góp phần thúc đẩy sự hiệp nhất giữa các Kitô hữu, đặc biệt với các anh chị em Đông phương chưa ở trong sự hiệp thông trọn vẹn với Rôma. Đây là một bài học rất cần thiết. Đôi khi chúng ta mong người khác hiệp nhất với mình nhưng lại chỉ chấp nhận họ khi họ trở nên giống mình. Đó chưa hẳn là hiệp nhất; đôi khi đó chỉ là sự đồng hóa. Hiệp nhất Kitô giáo đòi hỏi lòng trung thành với chân lý, nhưng cũng đòi một trái tim đủ rộng để nhận ra rằng Chúa Thánh Thần đã hoạt động trong những truyền thống mà chúng ta chưa hiểu hết.
Nhìn sâu hơn, mầu nhiệm các Hội Thánh sui iuris không chỉ là một kiến thức giáo luật dành cho những người nghiên cứu. Nó còn là một bài học cho đời sống gia đình, cộng đoàn và Hội Thánh địa phương. Trong một gia đình, cha mẹ thường muốn con cái yêu thương nhau, nhưng yêu thương không có nghĩa là người con nào cũng phải có cùng tính cách, cùng nghề nghiệp, cùng sở thích. Một người trầm lặng, một người sôi nổi; một người giỏi suy tư, một người khéo hành động. Gia đình chỉ thực sự đẹp khi mỗi người được là chính mình mà vẫn biết sống cho nhau. Trong một cộng đoàn cũng vậy, người thích cầu nguyện âm thầm không được coi thường người nhiệt thành hoạt động; người yêu phụng vụ trang nghiêm không nên khinh thường những hình thức đạo đức bình dân chân chính; người có kiến thức thần học không được xem nhẹ đức tin đơn sơ của người nghèo; người trẻ không được chế giễu truyền thống của người già, và người già cũng không nên khép cửa trước những cách diễn đạt lành mạnh của người trẻ. Khi hiểu Hội Thánh là một sự hiệp thông phong phú, chúng ta sẽ bớt lấy chính mình làm trung tâm. Chúng ta bắt đầu học nhìn sự khác biệt không phải như một mối đe dọa, nhưng như một lời mời gọi mở rộng trái tim.
Tuy nhiên, ca ngợi sự đa dạng không có nghĩa là rơi vào chủ nghĩa tương đối. Không phải truyền thống nào tự xưng là Kitô giáo cũng đương nhiên thuộc về Hội Thánh Công giáo. Không phải mọi sáng kiến phụng vụ đều hợp pháp. Không phải mỗi cộng đoàn muốn tự đặt ra giáo lý, nghi thức và luật lệ thế nào cũng được. Các Hội Thánh sui iuris không phải là sản phẩm của sở thích cá nhân hay những phong trào nhất thời. Họ được hình thành trong lịch sử, được gắn kết bằng phẩm trật hợp pháp và được quyền bính tối cao của Hội Thánh nhìn nhận. Sự đa dạng Công giáo luôn có giới hạn là đức tin tông truyền, bí tích, kỷ luật chính đáng và sự hiệp thông phẩm trật. Sách Giáo lý cảnh báo rằng sự đa dạng phụng vụ có thể trở thành nguồn phong phú, nhưng cũng có thể gây căng thẳng, hiểu lầm và thậm chí ly giáo nếu không được sống trong sự trung thành và hiệp thông. Bởi thế, không thể vin vào khẩu hiệu “đa dạng” để tùy tiện thay đổi phụng vụ, sáng chế nghi thức, bóp méo giáo lý hay chống lại quyền bính hợp pháp. Một nhánh cây chỉ xanh tươi khi gắn với thân cây. Cắt khỏi thân, nó có thể còn giữ màu xanh ít lâu, nhưng rồi sẽ khô héo. Một truyền thống chỉ thực sự sống động khi ở trong dòng chảy của đức tin tông truyền. Tách khỏi chân lý, truyền thống trở thành một bảo tàng. Tách khỏi hiệp thông, căn tính trở thành cô lập. Tách khỏi tình yêu, luật lệ trở thành gánh nặng.
Có lẽ điều đáng buồn nhất là nhiều người Công giáo chưa từng nghe nói đến các Hội Thánh Công giáo Đông phương, hoặc khi nghe đến thì tưởng họ là Chính thống giáo. Quả thật, giữa nhiều Hội Thánh Công giáo Đông phương và các Hội Thánh Chính thống có những điểm rất gần nhau về phụng vụ, linh đạo và lịch sử. Nhưng sự khác biệt căn bản là các Hội Thánh Công giáo Đông phương đang ở trong sự hiệp thông trọn vẹn với Đức Giáo hoàng, còn các Hội Thánh Chính thống hiện chưa có sự hiệp thông trọn vẹn ấy, dù chúng ta nhìn nhận nơi họ có các bí tích thành sự, chức tư tế tông truyền và nhiều kho tàng thánh thiện. Vì vậy, khi nhìn thấy một linh mục có râu dài, mặc phẩm phục Đông phương, đứng trước iconostasis và cử hành một phụng vụ khác với Thánh lễ Rôma, ta không nên vội kết luận đó không phải Công giáo. Cần tìm hiểu xem cộng đoàn ấy thuộc Hội Thánh nào và có hiệp thông với Rôma hay không. Kiến thức đúng sẽ giúp chúng ta tránh những phán đoán thiếu hiểu biết và tránh làm tổn thương anh chị em cùng đức tin.
Mỗi Hội Thánh sui iuris là một lời nhắc rằng Hội Thánh không bắt đầu từ thế hệ chúng ta. Đức tin chúng ta đang sống hôm nay đã đi qua biết bao thế kỷ, được gìn giữ bằng nước mắt, máu tử đạo, lời cầu nguyện và sự trung thành của những con người mà tên tuổi có thể chẳng bao giờ được ghi vào sử sách. Có những cộng đoàn Đông phương đã sống giữa chiến tranh, bách hại, lưu đày và nghèo đói nhưng vẫn giữ được phụng vụ, ngôn ngữ và đức tin của tổ tiên. Có những gia đình phải rời quê hương nhưng mang theo trong hành trang một cuốn sách kinh, một thánh tượng và những làn điệu phụng vụ đã được hát qua nhiều thế hệ. Có những vị linh mục cử hành Thánh Thể giữa đổ nát. Có những giám mục phải chăm sóc đoàn chiên phân tán khắp nhiều quốc gia. Có những Hội Thánh nhỏ bé về số lượng nhưng lại gìn giữ những kho tàng không thể đo bằng con số. Khi chúng ta hiểu điều ấy, ta sẽ thôi đánh giá sức sống của một Hội Thánh chỉ bằng số tín hữu, số nhà thờ hay sự hiện diện trên truyền thông. Trong Nước Thiên Chúa, một cộng đoàn nhỏ bé nhưng trung thành có thể là ngọn đèn soi sáng cho cả Hội Thánh.
Hôm nay, khi nghe nói đến Hội Thánh sui iuris, chúng ta hãy nhớ rằng đây không phải là một khái niệm xa lạ chỉ dành cho các chuyên gia giáo luật. Đó là một cánh cửa mở ra để ta thấy Hội Thánh Công giáo đẹp hơn, rộng hơn và sâu hơn những gì ta từng nghĩ. Hội Thánh là một nhưng không đơn điệu. Hội Thánh thánh thiện nhưng gồm những con người đang cần được thanh luyện. Hội Thánh công giáo vì ôm lấy muôn dân và những gì chân chính nơi các nền văn hóa. Hội Thánh tông truyền vì trung thành với đức tin đã nhận từ các Tông đồ và được truyền lại qua các thế hệ. Dù cử hành theo nghi lễ Rôma, Phụng vụ Byzantine, Qurbono Maronite, Holy Qurbana Syro-Malabar hay một truyền thống Công giáo cổ kính khác, các tín hữu vẫn thuộc về cùng một gia đình khi cùng tuyên xưng đức tin Công giáo và sống trong sự hiệp thông với Đấng kế vị Thánh Phêrô.
Ước gì hiểu biết này giúp chúng ta yêu Hội Thánh bằng một tình yêu trưởng thành hơn. Yêu Hội Thánh không phải chỉ yêu những gì quen thuộc với mình. Yêu Hội Thánh là biết vui khi thấy những vẻ đẹp mà mình chưa từng biết; biết kính trọng những truyền thống mình chưa từng sống; biết nhận ra anh chị em trong những khuôn mặt, ngôn ngữ và nghi lễ khác với mình. Yêu Hội Thánh cũng là biết đau với những Hội Thánh đang bị bách hại, biết cầu nguyện cho những cộng đoàn đang đứng trước nguy cơ biến mất khỏi chính quê hương lịch sử của họ, biết nâng đỡ những người phải sống đức tin trong cảnh di dân và lưu lạc. Và trên hết, yêu Hội Thánh là cùng Chúa Giêsu cầu nguyện cho sự hiệp nhất: “Xin cho tất cả nên một” (Ga 17,21). Không phải nên một bằng cách xóa hết mọi khuôn mặt, nhưng nên một như Chúa Cha và Chúa Con nên một trong tình yêu; một sự hiệp nhất không hủy diệt ngôi vị mà làm cho mỗi ngôi vị được trao ban trọn vẹn.
Có lẽ trước hôm nay, nhiều người trong chúng ta chưa từng nghe đến thuật ngữ “Hội Thánh sui iuris”. Có lẽ ta vẫn tưởng Hội Thánh Công giáo chỉ có một hình thức phụng vụ duy nhất. Nhưng giờ đây, khi biết trong lòng Hội Thánh Công giáo duy nhất có 24 Hội Thánh tự quản với những truyền thống phong phú, ta được mời gọi mở rộng cái nhìn. Điều đáng kinh ngạc không phải chỉ là có nhiều nghi lễ khác nhau, nhưng là qua bao thế kỷ, những Hội Thánh ấy vẫn có thể cùng tuyên xưng một đức tin và cùng quy tụ quanh một sự hiệp thông. Trong một thế giới dễ chia rẽ vì khác biệt, Hội Thánh được mời gọi trở thành dấu chỉ rằng con người không cần đánh mất căn tính để thuộc về nhau. Trong một thời đại ai cũng muốn tiếng nói của mình thắng thế, Hội Thánh được mời gọi trở thành bản hòa ca trong đó mỗi truyền thống dâng phần tốt đẹp nhất của mình để tôn vinh Thiên Chúa. Trong một xã hội thường nhìn sự khác biệt bằng nghi ngờ, Hội Thánh được mời gọi làm chứng rằng sự khác biệt được chữa lành bởi tình yêu có thể trở thành ân huệ.
Xin Chúa cho chúng ta biết trân trọng gia sản Công giáo rộng lớn mà mình được thừa hưởng. Xin Người giải thoát chúng ta khỏi cái nhìn chật hẹp, khỏi thái độ nghĩ rằng chỉ những gì giống mình mới đúng, chỉ những gì quen thuộc mới thánh thiện. Xin Người cho các Hội Thánh Latinh và Đông phương luôn trung thành với căn tính của mình, biết nâng đỡ nhau và cùng làm chứng cho Đức Kitô. Xin Người gìn giữ những Hội Thánh đang chịu bách hại, nâng đỡ những cộng đoàn đang sống giữa chiến tranh và ly tán, củng cố những gia đình đang cố gắng truyền lại đức tin cho con cháu. Xin Chúa Thánh Thần, Đấng đã quy tụ muôn ngôn ngữ trong ngày Ngũ Tuần, tiếp tục làm cho Hội Thánh trở thành một dân duy nhất được hình thành từ muôn dân, một gia đình duy nhất với nhiều truyền thống, một Thân Thể duy nhất với nhiều chi thể, để thế gian nhìn thấy sự hiệp nhất của chúng ta mà nhận biết rằng Chúa Cha đã sai Đức Giêsu Kitô đến cứu độ nhân loại.
Hãy sống cầu nguyện. Hãy sống với một trái tim rộng mở. Hãy để mình được đánh động bởi vẻ đẹp của Hội Thánh duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền: một Hội Thánh duy nhất nhưng không nghèo nàn; một Hội Thánh đa dạng nhưng không phân rẽ; một Hội Thánh có nhiều tiếng nói nhưng chỉ tuyên xưng một Tin Mừng; một Hội Thánh có nhiều truyền thống nhưng chỉ có một Chúa; một Hội Thánh có nhiều bàn thờ nhưng chỉ cử hành một hy tế cứu độ; một Hội Thánh trải rộng khắp Đông Tây nhưng chỉ hướng về một quê hương vĩnh cửu trong Nước Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR















