CỘNG ĐOÀN TU TRÌ BỊ TỔN THƯƠNG: KHI NGƯỜI SỐNG CHUNG NHƯNG KHÔNG CÒN THƯƠNG NHAU

16

CỘNG ĐOÀN TU TRÌ BỊ TỔN THƯƠNG: KHI NGƯỜI SỐNG CHUNG NHƯNG KHÔNG CÒN THƯƠNG NHAU

Một trong những nỗi đau âm thầm nhất của đời tu không phải lúc nào cũng đến từ bên ngoài. Có những thử thách đến từ xã hội, từ mục vụ, từ nghèo khó, từ hiểu lầm, từ chống đối, từ những đổi thay của thời đại. Những điều ấy có thể làm người tu mệt mỏi, nhưng không nhất thiết làm người tu gục ngã. Nỗi đau làm người tu kiệt sức sâu xa hơn nhiều khi lại đến từ bên trong cộng đoàn: nơi lẽ ra phải là mái nhà, lại trở thành một nơi lạnh lẽo; nơi lẽ ra phải có tình huynh đệ, lại đầy nghi kỵ; nơi lẽ ra phải nâng đỡ ơn gọi, lại vô tình làm ơn gọi rạn nứt; nơi lẽ ra phải là dấu chỉ Nước Trời, lại trở thành một không gian mà mỗi người chỉ cố sống sót, giữ mình, tránh nhau, chịu đựng nhau, hoặc âm thầm đau khổ vì nhau.

Đời tu không bao giờ chỉ là chuyện riêng giữa một linh hồn với Thiên Chúa. Đúng là người tu được Chúa gọi cách riêng, được mời bước vào tương quan thân mật với Đức Kitô, được thánh hiến cho Chúa bằng lời khấn, bằng cầu nguyện, bằng sứ vụ, bằng hiến dâng. Nhưng lời gọi ấy không đưa người tu vào một con đường cô độc. Đa số đời tu được sống trong cộng đoàn. Cộng đoàn không phải là phụ kiện bên ngoài của đời thánh hiến. Cộng đoàn là một phần của ơn gọi. Người tu không chỉ khấn sống nghèo, khiết tịnh, vâng phục trước mặt Chúa, mà còn học sống ba lời khấn ấy trong tương quan cụ thể với anh chị em. Chính trong cộng đoàn, lời khấn được kiểm chứng. Chính trong cộng đoàn, lòng đạo đức được thử luyện. Chính trong cộng đoàn, tình yêu được thanh luyện khỏi ảo tưởng. Chính trong cộng đoàn, người tu khám phá rằng yêu Chúa không thể tách rời khỏi việc yêu người đang sống sát bên mình.

Điều đau đớn là có những cộng đoàn vẫn còn mọi sinh hoạt bên ngoài nhưng đã mất đi linh hồn bên trong. Vẫn có giờ kinh. Vẫn có Thánh lễ. Vẫn có bàn ăn. Vẫn có chương trình mục vụ. Vẫn có những cuộc họp. Vẫn có danh sách phân công. Vẫn có nhà nguyện sáng đèn. Vẫn có tiếng chuông gọi nhau. Vẫn có những lời chào hỏi cần thiết. Nhưng bên dưới tất cả, tình thương đã nguội. Người ta sống chung mà không còn thật sự gặp nhau. Người ta ngồi cùng bàn mà không còn muốn nhìn vào mắt nhau. Người ta đọc cùng một lời kinh mà trong lòng còn đầy những điều chưa tha thứ. Người ta cùng nói về Tin Mừng yêu thương, nhưng lại khó nói với nhau một lời dịu dàng. Người ta cùng phục vụ người nghèo, người bệnh, người đau khổ, nhưng lại không nhận ra người đau khổ nhất có khi đang ở ngay phòng bên cạnh, trong cùng một cộng đoàn, cùng mặc một áo dòng, cùng mang một lời khấn, cùng mệt mỏi vì những vết thương chưa được ai lắng nghe.

Có thứ cô đơn rất lạ trong đời tu: cô đơn giữa cộng đoàn. Cô đơn không phải vì không có ai xung quanh, mà vì không có ai thật sự hiểu. Cô đơn không phải vì không có tiếng nói, mà vì những tiếng nói ấy chỉ là hình thức. Cô đơn không phải vì không có người cùng sống, mà vì người ta sống cạnh nhau như những hòn đảo. Một người có thể ở trong nhà dòng đông người mà vẫn thấy mình lẻ loi. Một người có thể cùng anh chị em đọc kinh mỗi ngày mà vẫn cảm thấy không có nơi nào để đặt xuống nỗi buồn. Một người có thể làm việc rất nhiều cho cộng đoàn mà vẫn cảm thấy mình chỉ được dùng, chứ không được thương. Một người có thể cười trong bữa ăn, nói chuyện trong giờ giải trí, tham dự mọi sinh hoạt, nhưng sâu bên trong lại âm thầm tự hỏi: “Trong căn nhà này, có ai thật sự quan tâm đến linh hồn tôi không?”

Cộng đoàn bị tổn thương không phải lúc nào cũng ồn ào. Nhiều cộng đoàn bị tổn thương trong im lặng. Không cãi nhau lớn tiếng, nhưng lạnh nhạt kéo dài. Không ai đập bàn, nhưng ai cũng giữ khoảng cách. Không ai công khai kết án, nhưng lời nói sau lưng lại nhiều hơn lời nói trực diện. Không ai tuyên bố chia rẽ, nhưng phe nhóm đã hình thành. Không ai nói mình ganh tị, nhưng trong lòng không vui khi người khác được khen. Không ai nhận mình thiếu bác ái, nhưng lại rất nhanh khi phê bình, rất chậm khi cảm thông. Không ai nói mình không thương cộng đoàn, nhưng lại chỉ thương những người hợp với mình, còn những người khác thì bị bỏ mặc trong vùng lạnh của sự im lặng.

Im lặng trong cộng đoàn có thể là thánh thiện, nhưng cũng có thể là độc hại. Có sự thinh lặng của cầu nguyện, của lắng nghe, của khiêm nhường, của tự chủ, của yêu thương biết giữ gìn. Nhưng cũng có sự im lặng của hờn giận, của khinh thường, của trừng phạt, của né tránh, của bất lực, của thất vọng. Khi một người im lặng vì muốn giữ bình an, đó có thể là nhân đức. Nhưng khi cả cộng đoàn im lặng vì không ai còn tin rằng nói ra sẽ được lắng nghe, đó là dấu hiệu bệnh nặng. Khi người ta không còn dám nói sự thật với nhau, cộng đoàn bắt đầu sống trong giả tạo. Khi người ta chỉ nói những điều an toàn, những điều xã giao, những điều không chạm đến vết thương thật, cộng đoàn có thể còn yên ổn bên ngoài, nhưng bên trong đã mất đi khả năng chữa lành.

Đáng sợ hơn cả là khi cộng đoàn quen với sự lạnh lùng. Ban đầu, một lời nói thiếu tế nhị làm đau. Sau đó, người bị đau im lặng. Rồi sự im lặng kéo dài. Một hiểu lầm không được giải thích. Một tổn thương không được xin lỗi. Một bất công không được nhìn nhận. Một người bị cô lập nhưng không ai dám bênh vực. Một người bị gán nhãn nên mọi việc họ làm đều bị nhìn qua thành kiến. Một người yếu đuối bị đem ra làm đề tài cho những câu chuyện vui. Một người thành công bị nghi ngờ. Một người có khả năng bị xem là nguy hiểm. Một người hiền lành bị lợi dụng. Một người thẳng thắn bị coi là khó chịu. Một người đau khổ bị kết luận là thiếu trưởng thành. Dần dần, cộng đoàn học cách sống chung với những vết thương ấy như thể đó là điều bình thường. Nhưng không, đó không phải là bình thường. Một cộng đoàn quen với việc làm nhau đau mà không còn thấy đau nữa là một cộng đoàn đã chai lì trong bác ái.

Đời sống huynh đệ không thể chỉ được đo bằng việc có sống cùng một nhà hay không. Sống chung không tự động thành cộng đoàn. Cùng địa chỉ chưa chắc đã cùng trái tim. Cùng bàn ăn chưa chắc đã chia sẻ sự sống. Cùng một tu phục chưa chắc đã cùng một tinh thần. Cộng đoàn thật không phải là nơi mọi người giống nhau, nhưng là nơi những khác biệt được đón nhận trong tình yêu. Cộng đoàn thật không phải là nơi không bao giờ có xung đột, nhưng là nơi xung đột được đối diện bằng sự thật và lòng thương xót. Cộng đoàn thật không phải là nơi ai cũng hoàn hảo, nhưng là nơi sự yếu đuối của mỗi người không bị biến thành vũ khí chống lại họ. Cộng đoàn thật không phải là nơi mọi người luôn hợp nhau, nhưng là nơi người ta chọn yêu nhau vì Đức Kitô trước khi chọn yêu nhau vì tính tình dễ chịu.

Có khi trong cộng đoàn, người ta nhân danh “tính cộng đoàn” để đòi người khác phải giống mình. Ai khác mình thì bị xem là vấn đề. Ai suy nghĩ khác thì bị nghi ngờ. Ai có sáng kiến thì bị cho là muốn nổi. Ai thinh lặng thì bị cho là khó gần. Ai nói thật thì bị cho là chống đối. Ai đau khổ thì bị cho là yếu đuối. Ai cần được lắng nghe thì bị cho là đòi hỏi. Nhưng cộng đoàn không phải là một xưởng đúc, nơi mọi người bị ép thành một khuôn. Cộng đoàn là thân thể, mà thân thể thì có nhiều chi thể. Mắt không thể bảo tay rằng: tôi không cần anh. Đầu không thể bảo chân rằng: anh thấp kém. Người mạnh không thể coi thường người yếu. Người có tài không được khinh người âm thầm. Người giữ kỷ luật không được thiếu lòng thương xót. Người sống tình cảm không được thiếu sự thật. Người có trách nhiệm không được biến trách nhiệm thành quyền lực. Người có quyền trong cộng đoàn càng phải nhớ rằng quyền trong Tin Mừng không phải để thống trị, nhưng để rửa chân.

Một cộng đoàn bị tổn thương thường bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Một lời châm chọc được cho là vô hại. Một ánh mắt lạnh lùng. Một lần không chào nhau. Một câu nói nửa đùa nửa thật. Một quyết định thiếu tham khảo. Một sự thiên vị nhỏ. Một lời khen dành cho người này nhưng lại làm người kia thấy mình bị bỏ quên. Một công việc được giao không công bằng. Một người luôn phải hy sinh còn người khác luôn được ưu ái. Một lỗi lầm của ai đó bị nhắc lại mãi. Một thành kiến không được xét lại. Một bí mật riêng tư bị đem kể cho người khác. Một chuyện nhỏ, rồi thêm một chuyện nhỏ, rồi nhiều chuyện nhỏ chất chồng. Không ai nghĩ đó là vấn đề lớn. Nhưng chính những vết xước nhỏ lặp đi lặp lại có thể làm một trái tim chảy máu lâu dài.

Trong đời tu, nói xấu là một trong những căn bệnh phá cộng đoàn mạnh nhất. Nói xấu thường được ngụy trang rất khéo. Người ta không nói “tôi đang nói xấu,” mà nói “tôi chỉ góp ý thôi,” “tôi nói để cầu nguyện cho người đó,” “tôi nói để bề trên biết mà sửa,” “tôi nói vì thương cộng đoàn,” “tôi nói sự thật chứ có đặt điều đâu.” Nhưng sự thật không có bác ái có thể trở thành dao sắc. Một điều đúng được nói sai chỗ, sai người, sai cách, sai ý hướng, vẫn có thể là tội đối với tình huynh đệ. Không phải cứ nói đúng là được phép nói. Tin Mừng không chỉ hỏi ta nói điều gì, mà còn hỏi ta nói vì động cơ nào. Ta nói để xây dựng hay để hạ người khác xuống? Ta nói để chữa lành hay để trút bực bội? Ta nói vì đau cho cộng đoàn hay vì muốn lôi kéo đồng minh? Ta nói vì sự thật hay vì cái tôi bị tổn thương? Ta nói trước mặt người có trách nhiệm hay nói sau lưng để tạo dư luận? Một cộng đoàn mà người ta không an toàn trong lời nói của nhau thì rất khó có bình an thật.

Phe nhóm là một vết nứt nguy hiểm khác. Phe nhóm không phải chỉ là vài người thân nhau. Tình bạn thiêng liêng, sự gần gũi tự nhiên, sự chia sẻ thân tình là điều tốt đẹp nếu nó mở ra cho cộng đoàn. Nhưng phe nhóm là khi sự thân thiết biến thành ranh giới loại trừ. Khi “chúng tôi” bắt đầu đối lập với “họ.” Khi một nhóm tự cho mình là đúng, là đạo đức hơn, là hiểu chuyện hơn, là trung thành hơn, là cấp tiến hơn, là truyền thống hơn, là có công hơn. Khi thông tin chỉ chạy trong một nhóm. Khi quyết định bị chi phối bởi cảm tình riêng. Khi người không thuộc nhóm bị bỏ rơi hoặc bị nghi ngờ. Khi cộng đoàn bị chia thành những căn phòng vô hình. Bề ngoài vẫn là một nhà, nhưng bên trong đã có nhiều vùng lãnh thổ. Phe nhóm làm tình huynh đệ bị nhiễm độc vì nó khiến người ta không còn nhìn nhau như anh chị em, mà như đối thủ, như phe kia, như người cần phải đề phòng.

Ganh tị trong đời tu cũng là một nỗi đau ít ai muốn nhận. Người ta có thể nói về khó nghèo, về từ bỏ, về khiêm nhường, nhưng trong lòng vẫn đau khi người khác được yêu mến hơn mình, được trao trách nhiệm hơn mình, được khen hơn mình, có khả năng hơn mình, được bề trên tin hơn mình, được giáo dân quý hơn mình. Ganh tị làm người tu không vui trước ơn Chúa ban cho anh chị em. Ganh tị biến tài năng của người khác thành mối đe dọa. Ganh tị khiến người ta tìm cách giảm giá trị người khác: “Có gì đâu,” “Chẳng qua may mắn thôi,” “Người ta không biết con người thật của người đó,” “Làm được vài việc đã tưởng hay.” Khi một cộng đoàn không biết vui với niềm vui của nhau, cộng đoàn ấy mất đi vẻ đẹp Tin Mừng. Bởi trong thân thể Đức Kitô, vinh dự của một chi thể phải là niềm vui của toàn thân. Nếu một người được Chúa dùng, cả cộng đoàn phải tạ ơn. Nếu một người có khả năng, cộng đoàn phải biết nâng đỡ để khả năng ấy phục vụ. Nếu một người được yêu mến, cộng đoàn phải nhận ra đó là ân sủng, chứ không phải mối đe dọa.

Một cộng đoàn cũng có thể bị tổn thương vì quyền lực. Quyền lực trong đời tu rất tế nhị. Có khi quyền lực hiện diện trong chức vụ. Có khi quyền lực hiện diện trong tuổi tác. Có khi quyền lực hiện diện trong kinh nghiệm. Có khi quyền lực hiện diện trong học vị. Có khi quyền lực hiện diện trong tài chính, trong thông tin, trong khả năng ăn nói, trong sự thân cận với bề trên, trong uy tín với giáo dân. Quyền lực không xấu nếu được sống như phục vụ. Nhưng quyền lực trở nên nguy hiểm khi người có quyền không còn biết mình có thể làm người khác sợ. Một lời nói của bề trên có thể nâng một người đứng dậy, nhưng cũng có thể làm một người mất ngủ nhiều đêm. Một ánh mắt của người có ảnh hưởng có thể mở đường cho một người, nhưng cũng có thể đóng lại lòng họ. Một nhận xét thiếu công bằng có thể đi theo một tu sĩ nhiều năm. Một quyết định thiếu lắng nghe có thể tạo ra vết thương sâu trong cộng đoàn. Trong đời tu, quyền lớn nhất không phải là quyền ra lệnh, mà là quyền yêu thương. Người có quyền mà thiếu tình phụ tử, tình mẫu tử, tình huynh đệ, sẽ dễ biến cộng đoàn thành nơi người khác chỉ biết tuân hành bên ngoài mà lòng thì xa cách.

Nhưng cũng có khi cộng đoàn bị tổn thương không chỉ vì người lãnh đạo, mà vì mỗi người không chịu hoán cải. Ta rất dễ nhìn cộng đoàn như một nơi làm mình đau, nhưng ít khi can đảm hỏi: tôi đã làm ai đau chưa? Tôi có góp phần vào sự lạnh lùng này không? Tôi có phải là người chỉ chờ người khác thay đổi? Tôi có nói xấu không? Tôi có phe nhóm không? Tôi có ganh tị không? Tôi có làm người khác ngại đến gần mình không? Tôi có biến sự thẳng thắn thành thô bạo không? Tôi có biến sự nhạy cảm của mình thành áp lực cho người khác không? Tôi có dùng nỗi đau của mình để biện minh cho việc làm đau người khác không? Tôi có cầu nguyện cho người tôi khó thương không? Tôi có dám xin lỗi trước không? Tôi có thật lòng muốn cộng đoàn được chữa lành, hay chỉ muốn mình được chứng minh là đúng?

Cộng đoàn không được chữa lành nếu ai cũng chờ người khác bắt đầu. Bao nhiêu năm sống chung có thể trôi qua trong tâm lý: “Khi nào người kia xin lỗi, tôi sẽ nói chuyện.” “Khi nào bề trên thay đổi, tôi mới cộng tác.” “Khi nào người ta công nhận tôi, tôi mới mở lòng.” “Khi nào cộng đoàn tốt hơn, tôi mới sống tốt.” Nhưng Tin Mừng không cho ta quyền treo đời sống bác ái của mình trên sự thay đổi của người khác. Đức Kitô yêu ta khi ta còn là tội nhân. Người tha thứ khi ta chưa xứng đáng. Người rửa chân cho cả Giuđa. Người không chờ nhân loại dễ thương rồi mới chết vì nhân loại. Người tu thuộc về Đức Kitô không thể chỉ yêu khi được yêu trước, không thể chỉ tử tế khi được đối xử công bằng, không thể chỉ hiền lành khi người khác hiền lành với mình. Dĩ nhiên, điều đó không có nghĩa là phải chấp nhận lạm dụng, bất công hay độc hại một cách mù quáng. Nhưng nó có nghĩa là người tu không được để vết thương biến mình thành người không còn khả năng yêu thương.

Có những vết thương cộng đoàn cần được gọi đúng tên. Không phải mọi sự đều có thể giải quyết bằng câu “thôi bỏ qua đi.” Có những người đã bị tổn thương thật. Có những lời nói đã gây đau thật. Có những quyết định đã bất công thật. Có những cách hành xử đã thiếu Tin Mừng thật. Có những lạm quyền, thiên vị, loại trừ, xúc phạm, coi thường, áp đặt, im lặng trừng phạt, thao túng cảm xúc, cần được nhìn nhận thật. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận sự thật. Bình an không có nghĩa là đè nén mọi xung đột. Hiệp nhất không có nghĩa là bắt người bị đau phải im miệng để giữ hình ảnh cộng đoàn. Một cộng đoàn trưởng thành không sợ sự thật, vì sự thật được nói trong bác ái là con đường chữa lành. Điều làm cộng đoàn tan vỡ không phải là sự thật, mà là sự giả dối kéo dài. Điều làm cộng đoàn đau không phải là đối thoại, mà là những điều không bao giờ được đối thoại. Điều làm cộng đoàn mất bình an không phải là việc nhìn nhận vết thương, mà là việc cứ phủ nhận vết thương cho đến khi nó nhiễm trùng.

Tuy nhiên, nói sự thật trong cộng đoàn cũng cần hoán cải. Không phải cứ có nỗi đau là có quyền nói bất cứ cách nào. Người bị tổn thương cũng có thể làm tổn thương người khác nếu không để Chúa thanh luyện. Sự thật cần được nói với lòng khiêm nhường, không phải với ý muốn trả đũa. Góp ý cần được nói để cứu người, không phải để hạ nhục người. Đối thoại cần có mục đích xây dựng, không phải để thắng thua. Khi vào một cuộc đối thoại huynh đệ, mỗi người cần tự hỏi: tôi muốn chữa lành hay muốn kết án? Tôi muốn hiểu hay chỉ muốn buộc tội? Tôi muốn cộng đoàn tốt hơn hay chỉ muốn trút hết bực tức? Tôi có sẵn sàng nghe phần trách nhiệm của mình không? Tôi có dám để Chúa thay đổi cách nhìn của tôi không? Vì nếu ai cũng bước vào đối thoại với tâm thế mình hoàn toàn đúng, đối thoại sẽ biến thành phiên tòa. Còn nếu ai cũng bước vào với lòng khiêm nhường, đối thoại có thể trở thành một phòng bệnh, nơi các vết thương được mở ra dưới ánh sáng của Chúa.

Một cộng đoàn tu trì không thể sống bằng kỷ luật mà thiếu tình thương. Kỷ luật cần thiết. Luật dòng cần thiết. Giờ giấc cần thiết. Cơ cấu cần thiết. Nhưng kỷ luật không có bác ái sẽ trở thành lạnh lùng. Luật không có lòng thương xót sẽ trở thành gánh nặng. Cơ cấu không có tinh thần Tin Mừng sẽ trở thành bộ máy. Cộng đoàn không thể chỉ vận hành bằng bảng phân công, lịch sinh hoạt, nội quy và các cuộc họp. Những điều ấy giữ trật tự, nhưng không tạo được tình huynh đệ nếu trái tim không hoán cải. Một cộng đoàn có thể rất đúng giờ nhưng thiếu dịu dàng. Rất ngăn nắp nhưng thiếu cảm thông. Rất hiệu quả nhưng thiếu nhân bản. Rất thành công mục vụ nhưng đầy người kiệt sức. Rất nổi tiếng bên ngoài nhưng bên trong lạnh lẽo. Đó là bi kịch: làm việc của Chúa mà không còn sống như người nhà của Chúa.

Cũng không thể xây cộng đoàn bằng cảm tính mà thiếu sự thật. Có những cộng đoàn sợ xung đột đến mức né tránh mọi vấn đề. Người ta gọi đó là “giữ bình an,” nhưng thật ra là giữ yên lặng. Bình an Tin Mừng không phải là không có tiếng nói khác nhau, mà là có khả năng ở lại trong tình yêu dù khác nhau. Bình an không phải là mọi người đều cười, nhưng không ai dám nói thật. Bình an không phải là che phủ mọi điều sai bằng những câu đạo đức. Bình an là khi sự thật và lòng thương xót gặp nhau. Một cộng đoàn trưởng thành biết sửa lỗi cho nhau mà không hủy diệt nhau, biết góp ý mà không miệt thị, biết nhận lỗi mà không tự ái, biết tha thứ mà không giả vờ như không có gì xảy ra, biết đặt Đức Kitô ở giữa chứ không đặt cái tôi ở giữa.

Cộng đoàn bị tổn thương cần học lại nghệ thuật lắng nghe. Nhiều vết thương không được chữa lành vì không ai chịu nghe. Ta nghe để trả lời, để phản bác, để tự vệ, để tìm lỗi trong lời người khác, nhưng không nghe để hiểu. Có người chỉ cần được nghe một lần thật sự, họ đã nhẹ đi rất nhiều. Có người mang trong lòng nỗi đau nhiều năm vì chưa bao giờ có ai hỏi: “Chuyện đó đã làm anh đau thế nào?” “Chị đã sống những ngày đó ra sao?” “Em cần cộng đoàn nâng đỡ điều gì?” “Tôi đã làm gì khiến anh buồn không?” Lắng nghe là một hình thức bác ái rất sâu. Lắng nghe không có nghĩa là đồng ý với tất cả. Lắng nghe là trao cho người khác một khoảng không an toàn để họ được là chính mình trước mặt cộng đoàn. Một cộng đoàn không biết lắng nghe sẽ sinh ra những con người hoặc câm lặng, hoặc bùng nổ. Câm lặng vì nói cũng không ai nghe. Bùng nổ vì đã chịu quá lâu.

Cộng đoàn cũng cần học lại lời xin lỗi. Trong đời tu, có khi người ta giảng về sám hối rất hay, nhưng xin lỗi nhau rất khó. Cái tôi đạo đức đôi khi cứng hơn cái tôi ngoài đời, vì nó luôn có lý do để tự biện minh. “Tôi làm vì bổn phận.” “Tôi nói vì sự thật.” “Tôi nghiêm vì muốn tốt cho người đó.” “Tôi không có ý xấu.” Nhưng không có ý xấu không có nghĩa là không gây đau. Một lời xin lỗi chân thành không làm người tu nhỏ đi. Trái lại, nó làm người tu nên giống Đức Kitô hơn, Đấng hiền lành và khiêm nhường trong lòng. Có những cộng đoàn chỉ cần một lời xin lỗi thật lòng, bầu khí đã có thể đổi khác. Không phải lời xin lỗi hình thức, không phải “nếu tôi có làm anh buồn thì cho tôi xin lỗi,” nhưng là lời xin lỗi cụ thể: “Tôi đã nói câu đó làm chị đau. Tôi xin lỗi.” “Tôi đã không lắng nghe em. Tôi xin lỗi.” “Tôi đã thiên vị. Tôi xin lỗi.” “Tôi đã để anh một mình trong lúc khó khăn. Tôi xin lỗi.” Những lời ấy có sức mở cửa. Vì nơi nào có khiêm nhường, nơi đó ân sủng có lối vào.

Tha thứ cũng là một hành trình không thể thiếu. Nhưng tha thứ trong cộng đoàn tu trì không phải là một khẩu hiệu. Tha thứ không phải là quên ngay. Tha thứ không phải là phủ nhận tổn thương. Tha thứ không phải là để người khác tiếp tục làm mình đau. Tha thứ là trao vết thương cho Chúa, không để hận thù điều khiển mình nữa. Tha thứ là từ bỏ ước muốn trả đũa. Tha thứ là cầu xin Chúa giải thoát lòng mình khỏi cay đắng. Tha thứ có thể cần thời gian. Có những vết thương sâu không lành trong một ngày. Cộng đoàn cần kiên nhẫn với tiến trình chữa lành của nhau. Đừng bắt người bị thương phải lành ngay để cộng đoàn khỏi khó chịu. Đừng vội dán nhãn người chưa thể vui vẻ lại là thiếu tha thứ. Có những linh hồn đang cố gắng từng ngày để không oán giận, để vẫn tham dự giờ kinh, vẫn phục vụ, vẫn không bỏ cuộc. Họ cần được nâng đỡ, không phải bị trách móc thêm.

Một trong những dấu hiệu đẹp nhất của cộng đoàn là biết chăm sóc những người yếu. Người mạnh thì dễ được chú ý vì họ làm được việc. Người giỏi thì dễ được trao trách nhiệm. Người vui vẻ thì dễ được yêu mến. Nhưng Tin Mừng luôn kéo ánh mắt ta về phía người yếu, người mệt, người khó, người bị bỏ quên, người không còn sức tỏ ra dễ thương. Trong cộng đoàn, có người đau vì gia đình. Có người mệt vì mục vụ. Có người chật vật trong cầu nguyện. Có người đang khủng hoảng ơn gọi. Có người mang vết thương tâm lý. Có người già yếu. Có người bệnh tật. Có người cảm thấy mình vô dụng. Có người trẻ chưa tìm được chỗ đứng. Có người trung niên thấy mình bị mắc kẹt. Có người cao niên thấy mình bị quên lãng. Một cộng đoàn có bác ái không phải là cộng đoàn chỉ tôn vinh người hữu ích, mà là cộng đoàn biết cúi xuống với người không còn đem lại nhiều lợi ích. Vì Đức Kitô không yêu ta theo năng suất. Người yêu ta vì ta là con của Cha.

Cộng đoàn tu trì phải là nơi người ta được nhắc rằng mình không chỉ là người làm việc, mà là người được yêu. Đây là điều rất quan trọng. Có những tu sĩ được cộng đoàn quý khi họ còn làm được nhiều việc, nhưng khi họ yếu đi, bệnh đi, già đi, sai lỗi, chậm lại, không còn hiệu quả như trước, họ cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Một cộng đoàn như thế đang vô tình sống theo tiêu chuẩn của thế gian. Thế gian quý người có năng suất, có thành tích, có sức ảnh hưởng. Tin Mừng quý con người vì phẩm giá họ. Trong đời tu, người anh em bệnh tật vẫn là một hồng ân. Người chị em già yếu vẫn là một kho tàng. Người trẻ vụng về vẫn là một mầm non cần được kiên nhẫn. Người đang khủng hoảng không phải là vấn đề cần loại bỏ, mà là một linh hồn cần được đồng hành. Nếu cộng đoàn chỉ yêu người mạnh, cộng đoàn chưa sống tinh thần của Đức Kitô chịu đóng đinh.

Có khi một cộng đoàn bị thương vì thiếu những cử chỉ nhỏ. Người ta nghĩ bác ái là điều lớn lao, nhưng bác ái cộng đoàn thường bắt đầu từ những điều rất bình thường: chào nhau bằng ánh mắt ấm, hỏi thăm nhau thật lòng, để ý một người vắng mặt trong bữa ăn, nhường nhau một việc nhẹ, phụ nhau một việc nặng, không để ai dọn dẹp một mình, nhớ ngày bổn mạng, quan tâm khi ai bệnh, nói lời cảm ơn, nói lời xin lỗi, không cắt ngang khi người khác nói, không đem chuyện riêng của người khác ra làm trò đùa, không dùng điểm yếu của nhau làm vũ khí. Những điều ấy nhỏ, nhưng chính chúng làm nên khí hậu của cộng đoàn. Một cộng đoàn không được xây chỉ bằng những quyết định lớn, mà bằng hàng ngàn cử chỉ nhỏ lặp lại mỗi ngày. Thiên đàng không chỉ bắt đầu ở những giờ phụng vụ long trọng, mà còn bắt đầu ở cách ta đặt chén cơm cho nhau, cách ta khép cửa nhẹ khi người khác nghỉ, cách ta hỏi một câu thật lòng: “Hôm nay anh có mệt không?”

Đời sống chung cũng đòi mỗi người phải tập chết đi. Không ai sống cộng đoàn mà không phải bỏ mình. Ở một mình, ta có thể sống theo ý mình. Nhưng trong cộng đoàn, ta phải học nhường chỗ. Nhường giờ. Nhường tiếng nói. Nhường tiện nghi. Nhường quyền được theo ý riêng. Nhường cả nhu cầu được hiểu ngay lập tức. Cộng đoàn là trường học của thập giá vì cộng đoàn đặt ta trước những giới hạn rất thật của mình. Ta khám phá mình không kiên nhẫn như ta tưởng. Không khiêm nhường như ta tưởng. Không vị tha như ta tưởng. Không nghèo khó như ta tưởng. Không vâng phục như ta tưởng. Không dễ thương như ta tưởng. Người anh em khó tính, người chị em chậm chạp, người bề trên thiếu tế nhị, người em trẻ bồng bột, người lớn tuổi hay nhắc lại chuyện cũ, tất cả có thể trở thành chiếc gương cho ta thấy những vùng chưa được Tin Mừng hóa trong lòng mình. Vì thế, cộng đoàn không chỉ là nơi ta được an ủi, mà còn là nơi ta được thanh luyện.

Nhưng thanh luyện không có nghĩa là nghiền nát. Thập giá trong cộng đoàn phải là thập giá của tình yêu, không phải thập giá do sự thiếu nhân bản gây ra. Không được lạm dụng ngôn ngữ thập giá để bắt người khác chịu đựng sự độc ác, bất công hay thiếu trách nhiệm của mình. Có những đau khổ trong cộng đoàn là đau khổ cứu độ vì nó giúp ta lớn lên trong khiêm nhường và yêu thương. Nhưng cũng có những đau khổ là hậu quả của thiếu đối thoại, thiếu trưởng thành, thiếu công bằng, thiếu đào tạo, thiếu chăm sóc, thiếu sự thật. Những đau khổ ấy không nên được thánh hóa cách dễ dãi. Chúa không muốn cộng đoàn trở thành nơi người ta làm nhau kiệt quệ rồi gọi đó là hy sinh. Chúa muốn cộng đoàn trở thành nơi mỗi người được biến đổi để yêu hơn, tự do hơn, chân thật hơn, thánh thiện hơn.

Cộng đoàn tu trì là một dấu chỉ. Dấu chỉ ấy có thể sáng hoặc mờ. Khi người ta nhìn một cộng đoàn mà thấy các tu sĩ thương nhau, tôn trọng nhau, nâng đỡ nhau, tha thứ cho nhau, họ sẽ tin Tin Mừng có sức biến đổi con người. Nhưng khi người ta nhìn một cộng đoàn mà thấy lạnh lùng, chia rẽ, nói xấu, tranh giành, hơn thua, họ sẽ bị vấp phạm. Dĩ nhiên, cộng đoàn tu trì không phải là cộng đoàn của thiên thần. Người tu vẫn là con người yếu đuối. Nhưng chính vì yếu đuối mà tình huynh đệ càng phải được chăm sóc. Người đời không đòi người tu không bao giờ sai. Nhưng họ có quyền mong nơi người tu một cách xử sự khác: biết nhận lỗi, biết tha thứ, biết hàn gắn, biết đặt Chúa lên trên cái tôi, biết không để hận thù có tiếng nói cuối cùng.

Một cộng đoàn không có bác ái thì khó trở thành dấu chỉ Nước Trời. Có thể cộng đoàn ấy vẫn làm được nhiều việc. Có thể vẫn có cơ sở lớn, chương trình hay, hoạt động đông, bài giảng tốt, giáo dân quý, mạng xã hội mạnh. Nhưng nếu bên trong cộng đoàn, người ta không thương nhau, thì có điều gì đó rất căn bản đã bị tổn thương. Vì Đức Giêsu không nói: “Người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ Thầy: là anh em tổ chức giỏi, xây dựng nhiều, giảng hay, quản trị tốt.” Người nói: “Người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ Thầy: là anh em yêu thương nhau.” Dấu chỉ căn bản của người môn đệ là tình yêu. Nếu mất tình yêu, mọi dấu chỉ khác đều trở nên mờ nhạt.

Điều nguy hiểm là người tu có thể quen nói về tình yêu mà không còn tập yêu. Nói về yêu người nghèo dễ hơn yêu người sống chung. Nói về tha thứ trên tòa giảng dễ hơn tha thứ cho người đã làm mình đau trong cộng đoàn. Nói về hiệp nhất trong Giáo Hội dễ hơn hiệp nhất trong nhà mình. Nói về bác ái với giáo dân dễ hơn bác ái với người mình gặp mỗi ngày. Chính người sống gần ta nhất thường là người làm lộ ra mức độ thật của tình yêu nơi ta. Ta có thể tử tế với khách vì khách chỉ ở lại vài giờ. Ta có thể dịu dàng với giáo dân vì giáo dân gặp ta trong hoàn cảnh mục vụ. Nhưng cộng đoàn thấy ta lúc mệt, lúc bực, lúc không được như ý, lúc không còn giữ hình ảnh. Vì thế, bác ái cộng đoàn là bác ái thật, rất thật, đôi khi trần trụi, không lãng mạn, không trang trí, nhưng chính vì thế mà quý giá.

Để chữa lành cộng đoàn, trước hết cần trở về với Đức Kitô. Không có phương pháp nhân bản nào đủ nếu cộng đoàn không đặt Chúa lại ở trung tâm. Những kỹ năng đối thoại, quản trị, tâm lý, phân định, điều hành đều cần thiết, nhưng không thể thay thế Tin Mừng. Cộng đoàn tu trì không phải chỉ là một nhóm người cùng lý tưởng. Cộng đoàn tu trì được quy tụ bởi Đức Kitô. Người là lý do sâu xa khiến ta ở lại với nhau. Có những người nếu chỉ xét theo tính tình tự nhiên, ta đã không chọn sống chung. Nhưng Chúa đã chọn họ và chọn ta vào cùng một mái nhà. Vì thế, câu hỏi không phải chỉ là: “Tôi có thích người này không?” mà là: “Chúa đang mời tôi yêu người này thế nào?” Không phải: “Người này có hợp với tôi không?” mà là: “Tôi có nhận ra Đức Kitô đang hiện diện nơi người này không?” Không phải: “Tôi có được đối xử như tôi muốn không?” mà là: “Tôi có đang sống như người thuộc về Đức Kitô không?”

Cầu nguyện chung là linh hồn của cộng đoàn, nhưng cầu nguyện chung phải đi đôi với đời sống chung được hoán cải. Nếu ta vừa đọc kinh “xin Cha tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con,” mà ra khỏi nhà nguyện vẫn nuôi hận trong lòng, thì lời kinh đang chất vấn ta. Nếu ta cùng nhau rước Mình Thánh Chúa, nhưng lại không muốn trở nên một thân mình với anh chị em, thì Thánh Thể đang gọi ta hoán cải. Thánh Thể không chỉ kết hợp ta với Chúa Giêsu, mà còn kết hợp ta với nhau trong Người. Cùng ăn một Bánh mà không muốn thương nhau là một mâu thuẫn đau đớn. Bàn tiệc Thánh Thể phải dạy ta biết ngồi lại bên bàn ăn cộng đoàn với lòng hiền hòa hơn. Nhà nguyện phải đổ ánh sáng vào hành lang. Giờ kinh phải biến đổi lời nói. Việc chầu Thánh Thể phải làm mềm ánh mắt. Nếu cầu nguyện không làm ta bớt cay nghiệt, bớt tự ái, bớt kết án, bớt lạnh lùng, thì cần tự hỏi ta đã thật sự gặp Chúa trong cầu nguyện chưa, hay chỉ gặp chính mình trong một hình thức đạo đức.

Cộng đoàn cần những con người dám bắt đầu lại. Không cần đợi một chương trình lớn. Không cần đợi mọi người đồng thuận. Không cần đợi bề trên ra văn bản. Chỉ cần một người bắt đầu sống hiền lành hơn, bầu khí đã có thể đổi một chút. Một người bớt nói xấu, cộng đoàn sạch hơn một chút. Một người dám xin lỗi, sự cứng lòng mềm hơn một chút. Một người chịu lắng nghe, vết thương nhẹ hơn một chút. Một người từ chối phe nhóm, hiệp nhất mạnh hơn một chút. Một người âm thầm cầu nguyện cho người mình khó thương, bóng tối đã bị đẩy lùi một chút. Ơn chữa lành cộng đoàn thường bắt đầu rất nhỏ, như hạt cải. Nhưng nếu hạt cải ấy được gieo vào lòng đất của khiêm nhường, Chúa có thể làm nó lớn lên.

Tuy nhiên, để cộng đoàn được chữa lành, cần có can đảm tập thể. Không chỉ một vài cá nhân cố gắng âm thầm, mà cả cộng đoàn cần có những thời điểm nhìn lại. Cần dám hỏi nhau: bầu khí nhà mình hiện nay ra sao? Có ai đang bị bỏ quên không? Có ai đang sợ nói không? Có thói quen nói xấu nào cần chấm dứt không? Có cách phân công nào gây bất công không? Có người nào đang kiệt sức vì gánh quá nhiều không? Có vết thương cũ nào cứ âm thầm chi phối tương quan không? Có phe nhóm nào đang làm cộng đoàn chia rẽ không? Có người trẻ nào cần được đồng hành hơn không? Có người già nào cần được trân trọng hơn không? Có bề trên nào cần được góp ý trong bác ái không? Có thành viên nào cần được mời gọi trưởng thành hơn không? Những câu hỏi ấy không dễ. Nhưng nếu không hỏi, cộng đoàn có thể tiếp tục sống trên những vết nứt cho đến ngày rạn vỡ.

Cũng cần phục hồi văn hóa góp ý Tin Mừng. Góp ý không phải là công kích. Góp ý không phải là nói sau lưng. Góp ý không phải là dồn nén rồi bùng nổ. Góp ý cũng không phải là im lặng trước điều sai vì sợ mất lòng. Văn hóa góp ý Tin Mừng đòi người nói phải có lòng yêu thương và người nghe phải có lòng khiêm nhường. Người nói cần chọn thời điểm, lời lẽ, cách thức và ý hướng. Người nghe cần phân biệt giữa vết thương tự ái và lời mời gọi hoán cải. Nhiều cộng đoàn nghèo nàn vì không ai dám góp ý thật. Có khi người ta chỉ khen nhau trước mặt, còn sau lưng thì than phiền. Đó không phải là bác ái. Bác ái thật đôi khi phải can đảm nói một điều khó, nhưng nói với nước mắt bên trong, không phải với sự hả hê.

Cộng đoàn cũng cần phục hồi niềm vui. Một cộng đoàn bị tổn thương thường mất khả năng vui với nhau. Bữa ăn nặng nề. Giờ giải trí gượng gạo. Những dịp lễ trở thành hình thức. Người ta làm cho xong. Nhưng đời tu không thể sống mãi trong khí hậu u buồn. Niềm vui không phải là cười nói ồn ào. Niềm vui là cảm thức được ở nhà. Là biết mình được đón nhận. Là có thể sai mà vẫn được sửa trong tình yêu. Là có thể yếu mà không bị loại trừ. Là có thể khác mà không bị nghi ngờ. Là có thể thành công mà không bị ganh tị. Là có thể thất bại mà không bị khinh thường. Niềm vui cộng đoàn đến từ việc mọi người biết mình thuộc về nhau trong Đức Kitô. Một cộng đoàn có niềm vui sẽ có sức truyền giáo rất mạnh, vì niềm vui ấy không cần quảng cáo. Người ta cảm được.

Nhưng niềm vui ấy phải được bảo vệ bằng kỷ luật của tình yêu. Không phải muốn nói gì thì nói. Không phải muốn sống sao thì sống. Không phải vì thân nhau mà thiếu tôn trọng. Không phải vì là cộng đoàn mà xâm phạm ranh giới cá nhân. Không phải vì bác ái mà bỏ qua mọi trách nhiệm. Tình yêu trưởng thành biết có giới hạn, có sự kính trọng, có sự tế nhị, có sự đúng mực. Trong đời sống chung, mỗi người cần học nhân bản căn bản: biết gõ cửa trước khi vào phòng người khác, biết giữ bí mật, biết không tò mò quá mức, biết không chiếm dụng thời gian của người khác, biết không áp đặt cảm xúc của mình lên cộng đoàn, biết không lấy sự mệt mỏi của mình làm lý do để thô lỗ, biết không dùng chức vụ hay tuổi tác để bắt người khác chịu đựng tính khí của mình. Thánh thiện không bao giờ miễn trừ nhân bản. Trái lại, càng thánh thiện càng phải nhân bản hơn, tế nhị hơn, dịu dàng hơn.

Một cộng đoàn bị tổn thương cần nhiều lòng thương xót, nhưng cũng cần công bằng. Không thể nhân danh thương xót để dung túng cho những hành vi liên tục gây hại. Nếu một thành viên cứ nói xấu, xúc phạm, thao túng, chia rẽ, gây sợ hãi, thì cộng đoàn và bề trên cần can đảm can thiệp. Bác ái không phải là để mặc cái xấu lan rộng. Tha thứ không loại bỏ trách nhiệm sửa đổi. Lòng thương xót thật luôn muốn cứu cả người bị hại lẫn người gây hại. Người gây hại cũng cần được giúp để thấy sự thật về mình. Nếu không, họ sẽ tiếp tục làm tổn thương cộng đoàn và chính linh hồn họ cũng bị tổn thương. Sự hiền lành của Tin Mừng không phải là nhu nhược. Đức Giêsu hiền lành, nhưng Người cũng nói sự thật. Người thương xót, nhưng Người cũng mời gọi hoán cải. Người không bẻ gãy cây lau bị giập, nhưng Người cũng không để Đền Thờ Cha Người bị biến thành nơi buôn bán.

Trong cộng đoàn, cần có những người mang ơn hòa giải. Không phải hòa giải kiểu phủi cho xong, nhưng hòa giải bằng sự hiện diện khiêm tốn. Người hòa giải không đổ thêm dầu vào lửa. Không truyền chuyện. Không kích động phe này chống phe kia. Không dùng lời cầu nguyện như vỏ bọc cho sự tò mò. Người hòa giải biết nghe hai phía, biết giảm độc trong lời nói, biết nhắc mọi người nhìn về Chúa, biết bảo vệ người vắng mặt, biết mời gọi đối thoại trực tiếp, biết cầu nguyện âm thầm. Một cộng đoàn có vài người như thế là một cộng đoàn được chúc phúc. Họ có thể không giữ chức vụ lớn, không nói nhiều, không nổi bật, nhưng họ giữ cho căn nhà không cháy. Họ là những người vá lại tấm áo huynh đệ bằng những mũi kim âm thầm của bác ái.

Cũng cần nhớ rằng cộng đoàn được chữa lành không có nghĩa là mọi người sẽ trở nên thân thiết như nhau. Có những khác biệt vẫn còn. Có những tính cách vẫn khó. Có những ký ức vẫn cần thời gian. Có những tương quan không thể trở lại như trước ngay lập tức. Nhưng chữa lành bắt đầu khi người ta không còn muốn làm nhau đau. Chữa lành bắt đầu khi người ta không còn nuôi cay đắng như một căn tính. Chữa lành bắt đầu khi người ta có thể cầu nguyện cho nhau thật lòng. Chữa lành bắt đầu khi người ta thôi xem nhau là kẻ thù. Chữa lành bắt đầu khi người ta chấp nhận rằng người kia cũng là một linh hồn đang chiến đấu, cũng có vết thương, cũng cần Chúa, cũng yếu đuối như mình. Chữa lành bắt đầu khi Đức Kitô được đặt lại giữa cộng đoàn, chứ không phải cái tôi, phe nhóm, quyền lực, tự ái hay quá khứ.

Đời tu hôm nay rất cần những cộng đoàn có trái tim. Không phải chỉ có cơ sở đẹp, chương trình hay, truyền thông mạnh, nhân sự giỏi, nhưng có trái tim biết thương. Một cộng đoàn có trái tim là nơi người trẻ đến không bị dập tắt lý tưởng. Người lớn tuổi ở lại không cảm thấy mình bị bỏ quên. Người yếu đuối không bị coi là gánh nặng. Người có khả năng không bị ganh ghét. Người sai lỗi được sửa trong tình yêu. Người đau khổ được lắng nghe. Người lãnh đạo biết phục vụ. Người được lãnh đạo biết cộng tác. Người khác biệt được tôn trọng. Người mệt mỏi được nâng đỡ. Người cô đơn được tìm đến. Người đang mất lửa được sưởi ấm. Một cộng đoàn như thế không hoàn hảo, nhưng có sức làm chứng. Vì ở đó, người ta thấy Tin Mừng không chỉ được giảng, mà được sống.

Có lẽ mỗi cộng đoàn cần thỉnh thoảng quỳ trước Thánh Thể và tự hỏi: Lạy Chúa, trong nhà chúng con, ai đang đau mà chúng con không biết? Ai đang khóc âm thầm? Ai đang bị bỏ rơi? Ai đang thấy mình không còn chỗ đứng? Ai đang bị hiểu lầm? Ai đang bị chúng con đóng khung trong quá khứ? Ai đang cần một lời xin lỗi? Ai đang cần một vòng tay? Ai đang cần được bảo vệ? Ai đang cần được sửa dạy? Ai đang cần được nghỉ ngơi? Ai đang cần được nghe một câu: “Anh chị em không một mình”? Và cũng cần hỏi: Lạy Chúa, con đã làm ai đau? Con đã thiếu bác ái với ai? Con đã nói lời nào gây thương tích? Con đã im lặng lúc đáng lẽ phải bênh vực sự thật? Con đã ích kỷ chỗ nào? Con đã để ganh tị, tự ái, quyền lực, phe nhóm, thành kiến chi phối con ra sao?

Nếu mỗi người dám hỏi như thế, cộng đoàn sẽ bắt đầu được chữa lành. Không phải bằng phép màu ồn ào, nhưng bằng một cuộc trở về âm thầm. Trở về với Chúa. Trở về với lời khấn. Trở về với Tin Mừng. Trở về với căn tính là anh chị em của nhau. Trở về với sự thật rằng chúng ta không tự chọn nhau như bạn bè ngoài đời, nhưng được Chúa đặt bên nhau như một ơn gọi. Người bên cạnh tôi không phải là vật cản trên đường nên thánh của tôi. Người ấy có thể chính là con đường Chúa dùng để thánh hóa tôi. Người ấy có thể làm tôi đau, nhưng cũng có thể dạy tôi yêu sâu hơn. Người ấy có thể khác tôi, nhưng chính sự khác biệt ấy mời tôi ra khỏi cái tôi hẹp hòi. Người ấy có thể yếu đuối, nhưng sự yếu đuối ấy nhắc tôi nhớ tôi cũng cần lòng thương xót. Người ấy có thể khó thương, nhưng Đức Kitô đã chết cho người ấy như đã chết cho tôi.

Cộng đoàn tu trì bị tổn thương không phải là cộng đoàn hết hy vọng. Một cộng đoàn còn đau là một cộng đoàn còn có thể được chữa lành, nếu biết đem nỗi đau ấy đặt dưới chân Thánh Giá. Vấn đề không phải là cộng đoàn có vết thương hay không. Cộng đoàn nào cũng có vết thương, vì cộng đoàn nào cũng gồm những con người chưa hoàn hảo. Vấn đề là cộng đoàn có dám để Chúa chạm vào vết thương ấy không. Có dám ngừng che giấu không. Có dám ngừng đổ lỗi không. Có dám ngừng nói xấu không. Có dám ngừng phe nhóm không. Có dám xin lỗi không. Có dám tha thứ không. Có dám bắt đầu lại không. Chúa Phục Sinh đã hiện ra với các môn đệ trong căn phòng đóng kín. Cộng đoàn đầu tiên ấy cũng đầy sợ hãi, yếu đuối, bỏ Thầy, chối Thầy, nghi ngờ nhau. Nhưng Chúa đã đứng giữa họ và nói: “Bình an cho anh em.” Nếu Chúa có thể đi vào căn phòng đóng kín của các môn đệ, Người cũng có thể đi vào những cộng đoàn đang đóng kín vì tổn thương hôm nay.

Điều cần thiết là hãy mở cửa cho Người. Mở cửa bằng cầu nguyện thật. Mở cửa bằng khiêm nhường thật. Mở cửa bằng đối thoại thật. Mở cửa bằng sự thật có bác ái. Mở cửa bằng lời xin lỗi. Mở cửa bằng quyết tâm không nói xấu. Mở cửa bằng việc nhìn người khác không qua thành kiến cũ. Mở cửa bằng một cử chỉ nhỏ hôm nay. Một lời chào ấm hơn. Một cái nhìn hiền hơn. Một lần im lặng trước cám dỗ phê bình. Một lần bước tới thay vì tránh né. Một lần cầu nguyện cho người mình không thích. Một lần nhận phần sai của mình. Một lần để Chúa thắng cái tôi.

Đời tu chỉ đẹp khi người tu còn biết thương nhau. Không phải thứ thương nhau dễ dãi, cảm tính, phe nhóm, chọn lọc, nhưng là tình thương bắt nguồn từ Đức Kitô chịu đóng đinh. Tình thương ấy có thập giá, có kiên nhẫn, có sự thật, có tha thứ, có sửa dạy, có hy sinh, có nước mắt, có bắt đầu lại. Một cộng đoàn tu trì không cần phải hoàn hảo để làm chứng cho Nước Trời. Nhưng cộng đoàn ấy cần phải luôn hoán cải để yêu thương hơn. Vì Nước Trời không phải là nơi không có ai từng làm ai đau, mà là nơi tình yêu của Chúa mạnh hơn mọi vết thương, lòng thương xót mạnh hơn mọi tội lỗi, sự hiệp nhất mạnh hơn mọi chia rẽ, và ánh sáng Phục Sinh mạnh hơn mọi căn phòng đóng kín.

Ước gì mỗi cộng đoàn tu trì biết nhìn nhau bằng đôi mắt của Đức Kitô. Nhìn người anh em không chỉ qua lỗi lầm của họ. Nhìn người chị em không chỉ qua tính khí của họ. Nhìn người bề trên không chỉ qua giới hạn của người. Nhìn người thuộc quyền không chỉ qua thiếu sót của họ. Nhìn người già không như quá khứ đã hết thời, nhưng như kho tàng kinh nghiệm. Nhìn người trẻ không như mối đe dọa, nhưng như mầm sống cần được nâng đỡ. Nhìn người yếu không như gánh nặng, nhưng như nơi Đức Kitô đang hiện diện cách đặc biệt. Nhìn người khác không như đối thủ, nhưng như người cùng được Chúa yêu, cùng được Chúa gọi, cùng đang đi về một quê hương.

Và ước gì trong mỗi cộng đoàn, trước khi hỏi ai đúng ai sai, người ta biết hỏi: làm sao để chúng ta thương nhau hơn? Trước khi hỏi ai có lỗi, biết hỏi: ai đang cần được chữa lành? Trước khi hỏi ai phải thay đổi, biết hỏi: phần hoán cải của tôi là gì? Trước khi bảo vệ danh dự cộng đoàn bên ngoài, biết chăm sóc sức khỏe tình yêu bên trong. Vì danh dự thật của một cộng đoàn tu trì không nằm ở những gì người ta nói về mình, nhưng nằm ở chỗ Thiên Chúa có thấy tình yêu trong căn nhà ấy hay không.

Nếu một ngày nào đó cộng đoàn thấy mình lạnh lẽo, xin đừng tuyệt vọng. Hãy trở về với Thánh Thể. Hãy trở về với Tin Mừng. Hãy trở về với nhau bằng những bước nhỏ. Hãy để Chúa Giêsu đi giữa hành lang nhà dòng, ngồi vào bàn ăn, bước vào phòng họp, chạm vào những câu chuyện chưa nói, những nước mắt chưa khô, những lời xin lỗi chưa thốt ra, những tự ái chưa buông xuống. Hãy để Người nói lại với cộng đoàn: “Bình an cho anh em.” Và rồi, từ bình an ấy, hãy học lại từ đầu điều tưởng như đơn giản nhưng là cốt lõi của đời tu: sống chung không chỉ để ở cạnh nhau, nhưng để yêu nhau; không chỉ để làm việc với nhau, nhưng để nên thánh cùng nhau; không chỉ để giữ một cơ cấu, nhưng để trở thành một gia đình trong Đức Kitô.

Bởi vì cuối cùng, khi mọi công trình qua đi, khi mọi chức vụ kết thúc, khi mọi thành tích được đặt xuống, khi mọi lời khen chê lặng lại, điều còn lại trước mặt Chúa không phải là ta đã sống cùng nhà với bao nhiêu người, nhưng là ta đã yêu họ thế nào. Không phải là ta đã đọc bao nhiêu kinh chung, nhưng là lời kinh ấy có làm ta hiền lành hơn với anh chị em không. Không phải là ta đã phục vụ bao nhiêu người bên ngoài, nhưng là ta có nhận ra Đức Kitô nơi người bên cạnh mình không. Không phải là cộng đoàn ta đã nổi tiếng ra sao, nhưng là trong căn nhà ấy, những người Chúa trao cho nhau có thật sự được yêu thương, được nâng đỡ, được chữa lành và được dẫn về với Chúa hay không.

Xin Chúa chữa lành những cộng đoàn đang bị tổn thương. Xin Chúa làm mềm những trái tim đã cứng lại vì đau. Xin Chúa soi sáng những nơi đang bị che phủ bởi thành kiến, ganh tị, phe nhóm và im lặng lạnh lùng. Xin Chúa ban cho các cộng đoàn tu trì ơn can đảm nói sự thật trong bác ái, ơn khiêm nhường xin lỗi, ơn quảng đại tha thứ, ơn khôn ngoan để sửa dạy, ơn dịu dàng để nâng đỡ, ơn trung tín để ở lại, và ơn yêu thương để mỗi nhà dòng, mỗi tu viện, mỗi cộng đoàn trở thành một dấu chỉ nhỏ bé nhưng chân thật của Nước Trời giữa trần gian.

Lm. Anmai, CSsR

Previous articleVÂNG PHỤC HAY CHỈ LÀ NGOAN NGOÃN BÊN NGOÀI: KHI TRÁI TIM KHÔNG CÒN TÌM Ý CHÚA