VÂNG PHỤC HAY CHỈ LÀ NGOAN NGOÃN BÊN NGOÀI: KHI TRÁI TIM KHÔNG CÒN TÌM Ý CHÚA
Trong đời tu, vâng phục là một trong những lời khấn cao quý nhất, nhưng cũng là một trong những lời khấn dễ bị hiểu lầm nhất. Có người nghĩ vâng phục là không được có ý kiến. Có người nghĩ vâng phục là cứ làm theo lệnh bên ngoài, còn trong lòng nghĩ gì cũng được. Có người lại biến vâng phục thành một thứ ngoan ngoãn hình thức, miễn sao không bị nhắc nhở, không bị khiển trách, không bị coi là chống đối. Nhưng vâng phục của Tin Mừng không bao giờ chỉ là một thái độ cúi đầu bên ngoài. Vâng phục thật là một hành trình nội tâm, nơi người tu học để cho ý riêng của mình được thanh luyện, để cho tự do của mình được giải thoát khỏi cái tôi, và để cho trái tim mình luôn tìm kiếm ý Chúa trong mọi hoàn cảnh.
Vâng phục không phải là mất tự do. Trái lại, vâng phục là con đường đưa người tu đến tự do sâu xa nhất. Người không vâng phục thường tưởng mình tự do vì được làm theo ý mình, nói theo ý mình, chọn theo ý mình, phản ứng theo ý mình. Nhưng nhiều khi đó không phải là tự do, mà là một hình thức nô lệ tinh vi: nô lệ cho tự ái, nô lệ cho cảm xúc, nô lệ cho thành kiến, nô lệ cho quyền kiểm soát, nô lệ cho nhu cầu được người khác công nhận. Một người luôn phải thắng, luôn phải đúng, luôn phải được theo ý mình, chưa chắc là người tự do. Người thật sự tự do là người có thể buông ý riêng khi nhận ra ý Chúa mời gọi mình đi con đường khác. Người thật sự tự do là người có thể nói: “Lạy Chúa, điều con muốn chưa chắc là điều Chúa muốn; điều con thấy hay chưa chắc là điều đẹp lòng Chúa; điều con thích chưa chắc là điều sinh ích cho cộng đoàn; xin dạy con biết tìm ý Chúa hơn là bảo vệ ý con.”
Đời tu mà thiếu vâng phục sẽ rất dễ trở thành một dự án cá nhân khoác áo đạo đức. Người tu vẫn có thể làm việc tông đồ, vẫn có thể giảng dạy, vẫn có thể phục vụ, vẫn có thể có khả năng, nhưng nếu không còn sống trong tinh thần vâng phục, tất cả dần dần có thể trở thành sân khấu của cái tôi. Người ta làm việc của Chúa, nhưng lại muốn theo cách của mình. Người ta phục vụ Hội Thánh, nhưng lại không muốn để Hội Thánh uốn nắn mình. Người ta nói về Tin Mừng, nhưng lại không muốn Tin Mừng đụng vào ý riêng của mình. Người ta nhân danh sứ vụ, nhân danh hiệu quả, nhân danh sáng kiến, nhân danh nhu cầu mục vụ để âm thầm đặt mình ra ngoài sự phân định chung. Khi ấy, đời tu có thể rất năng động bên ngoài, nhưng bên trong đã bắt đầu lệch khỏi trục căn bản: không còn tìm ý Chúa trước hết.
Vâng phục thật không phải là sợ bề trên, nhưng là kính sợ Thiên Chúa. Đây là điểm rất quan trọng. Nếu một người chỉ vâng phục vì sợ bề trên, sợ bị đổi đi, sợ bị mất chức, sợ bị đánh giá, sợ bị ghi nhận xấu, thì đó mới chỉ là vâng phục ở tầng thấp. Sự vâng phục ấy có thể giữ trật tự bên ngoài, nhưng chưa chắc đã làm cho trái tim nên thánh. Người ta có thể làm theo lệnh, nhưng trong lòng đầy cay đắng. Người ta có thể im lặng, nhưng im lặng để tích tụ phẫn uất. Người ta có thể cúi đầu, nhưng bên trong không hề khiêm nhường. Người ta có thể nói “dạ”, nhưng trong lòng nói “không”. Người ta có thể thi hành công việc, nhưng thi hành với thái độ lạnh lùng, cầm chừng, miễn cưỡng, hoặc cố tình làm cho xong để chứng minh rằng quyết định của bề trên là sai. Đó không phải là vâng phục theo Tin Mừng. Đó là ngoan ngoãn bên ngoài mà lòng chưa được hoán cải.
Vâng phục thật bắt đầu từ một trái tim biết đặt mình trước mặt Chúa. Người tu vâng phục không phải vì bề trên luôn hoàn hảo, không phải vì cộng đoàn luôn sáng suốt, không phải vì mọi quyết định đều dễ hiểu, nhưng vì người tu tin rằng Thiên Chúa có thể thanh luyện mình qua những trung gian rất giới hạn của con người. Vâng phục không có nghĩa là mọi quyết định của bề trên đều tuyệt đối đúng trong mọi chi tiết. Bề trên cũng là con người, cũng có thể thiếu sót, cũng cần lắng nghe, cũng cần phân định. Nhưng người tu sống vâng phục sẽ không biến những giới hạn đó thành lý do để nuôi phản kháng, khinh thường, chia rẽ, hoặc tự cho mình quyền đứng trên cộng đoàn. Vâng phục thật biết nói sự thật trong khiêm nhường, biết góp ý trong lòng yêu mến, biết trình bày lương tâm cách ngay thẳng, nhưng sau cùng vẫn đặt mình trong tinh thần đức tin, chứ không hành xử như một người đang bảo vệ lãnh địa riêng của mình.
Có một thứ vâng phục rất nguy hiểm trong đời tu: vâng phục để được an toàn. Người ta không muốn suy nghĩ, không muốn phân định, không muốn chịu trách nhiệm, nên nấp sau câu: “Con chỉ làm theo lệnh.” Bề trên nói sao làm vậy, nhưng không có trái tim, không có thao thức, không có trách nhiệm luân lý, không có sự trưởng thành thiêng liêng. Đó không phải là vâng phục trưởng thành, mà có thể là sự thụ động được đạo đức hóa. Người tu không được gọi để trở thành một cái máy thi hành mệnh lệnh. Người tu được gọi để trở thành một con người biết lắng nghe Chúa, biết phân định trong Hội Thánh, biết cộng tác với ơn Chúa bằng lương tâm ngay thẳng. Vâng phục không giết chết lương tâm. Vâng phục đúng nghĩa làm cho lương tâm tinh tế hơn, khiêm nhường hơn, sáng suốt hơn và yêu mến hơn.
Cũng có một thứ vâng phục khác rất đáng sợ: vâng phục để lấy lòng. Người ta mau mắn bên ngoài, khéo léo bên ngoài, biết nói những lời làm vui lòng bề trên, biết tỏ ra ngoan ngoãn đúng lúc, nhưng trong lòng đầy tính toán. Vâng phục trở thành một chiến lược để được tin cậy, được giao việc, được nâng đỡ, được ưu ái, được giữ vị trí. Khi vâng phục biến thành cách xây dựng hình ảnh, nó không còn là nhân đức nữa. Nó trở thành chiếc mặt nạ tinh vi của tham vọng. Người tu có thể tỏ ra rất mềm mỏng trước mặt bề trên, nhưng lại cứng cỏi với anh chị em. Có thể rất mau mắn khi việc ấy đem lại danh dự, nhưng rất chậm chạp khi việc ấy âm thầm, nhỏ bé, không ai biết đến. Có thể rất sẵn sàng nhận sứ vụ nổi bật, nhưng lại khó chịu khi được giao việc tầm thường. Đó là dấu hiệu cho thấy bên trong không phải là vâng phục, mà là cái tôi đang học cách đi đường vòng.
Vâng phục thật luôn đụng đến thập giá. Nếu vâng phục chỉ là làm điều mình thích, đi nơi mình muốn, ở với người mình hợp, nhận việc mình có khả năng, sống trong môi trường mình thấy dễ chịu, thì chưa chắc đã là vâng phục. Vâng phục bắt đầu trở nên thật khi ý Chúa đi ngang qua điều trái ý mình. Khi được sai đến nơi mình không chọn. Khi phải rời một nơi mình đang gắn bó. Khi phải làm một công việc không ai thấy. Khi phải sống với những người khác tính. Khi phải buông một dự án mình yêu thích. Khi phải chấp nhận một nhịp sống không theo ý riêng. Khi phải im lặng trước những hiểu lầm mà chưa thể giải thích. Khi phải tiếp tục trung thành dù không được công nhận. Chính ở đó, vâng phục không còn là khẩu hiệu, nhưng trở thành lễ vật.
Đức Kitô là mẫu gương tuyệt đối của vâng phục. Người không vâng phục như một nô lệ sợ hãi, nhưng như Người Con yêu mến Chúa Cha. Cả đời Đức Giêsu là một tiếng “xin vâng” kéo dài. Người đến không phải để làm theo ý riêng, nhưng để làm theo ý Đấng đã sai Người. Trong vườn Cây Dầu, Người không giả vờ dễ dàng. Người đã run sợ, đã xao xuyến, đã đổ mồ hôi như máu. Người đã thưa: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Nhưng Người không dừng lại ở nỗi sợ của mình. Người đi vào chiều sâu của tình yêu và thưa tiếp: “Nhưng xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Chính nơi đó, ta hiểu vâng phục không phải là không đau, không giằng co, không nước mắt. Vâng phục là sau tất cả những giằng co ấy, trái tim vẫn chọn ở lại trong ý Cha.
Người tu không thể sống vâng phục nếu không cầu nguyện. Một đời tu ít cầu nguyện sẽ rất khó vâng phục thật. Khi không còn đặt mình trước Chúa, người ta dễ biến mọi quyết định thành chuyện hơn thua, mọi góp ý thành xúc phạm, mọi thay đổi thành đe dọa, mọi lệnh truyền thành áp lực, mọi khác biệt thành đối đầu. Cầu nguyện giúp người tu nhìn vượt qua con người cụ thể để tìm tiếng Chúa trong biến cố. Cầu nguyện giúp người tu nhận ra mình không phải là trung tâm. Cầu nguyện giúp người tu bớt nóng nảy, bớt tự ái, bớt muốn kiểm soát. Cầu nguyện giúp người tu có khả năng hỏi một câu rất khó nhưng rất cần: “Lạy Chúa, qua điều này, Chúa muốn dạy con điều gì?” Không có câu hỏi ấy, vâng phục dễ trở thành sự chịu đựng cay đắng. Có câu hỏi ấy, ngay cả điều khó hiểu cũng có thể trở thành nơi Chúa thanh luyện linh hồn.
Một trong những dấu chỉ cho thấy người tu đang mất tinh thần vâng phục là thái độ cay đắng âm thầm. Bên ngoài vẫn làm, nhưng bên trong luôn than. Bên ngoài vẫn hiện diện, nhưng trong lòng đã rút lui. Bên ngoài vẫn chu toàn bổn phận, nhưng với tâm thế của người bị bắt buộc. Bề trên nói một câu, trong lòng đã phản ứng mười câu. Cộng đoàn góp ý một điều, trong lòng đã dựng lên cả một bức tường. Người ấy không nhất thiết công khai chống đối, nhưng sự chống đối đã ăn sâu trong tâm hồn. Và khi trái tim sống lâu trong cay đắng, nó sẽ mất dần niềm vui của đời dâng hiến. Người tu khi ấy không còn sống như người được sai đi, mà như người bị điều động; không còn sống như người thuộc về Chúa, mà như người bị quản lý; không còn sống như người tự do hiến dâng, mà như người đang trả nợ cho một lời khấn cũ.
Cần thành thật nhìn nhận rằng vâng phục không dễ, nhất là trong thời đại đề cao cái tôi, quyền tự quyết, khả năng cá nhân và tự do lựa chọn. Người trẻ hôm nay được giáo dục để suy nghĩ độc lập, để đặt câu hỏi, để bảo vệ quan điểm. Những điều ấy không xấu. Đời tu không cần những con người vô hồn, không biết suy nghĩ. Nhưng đời tu cần những con người biết đặt trí tuệ của mình dưới ánh sáng đức tin, biết đặt tự do của mình trong tình yêu, biết đặt khả năng của mình để phục vụ sứ mạng chung. Một người có cá tính mạnh vẫn có thể vâng phục rất đẹp, nếu cá tính ấy được thanh luyện bởi tình yêu Chúa. Ngược lại, một người bên ngoài rất hiền lành vẫn có thể không vâng phục thật, nếu bên trong đầy thụ động, sợ hãi, tính toán hoặc khép kín.
Vâng phục không loại bỏ đối thoại. Trái lại, vâng phục trưởng thành cần đối thoại. Một cộng đoàn lành mạnh không phải là nơi mọi người im lặng vì sợ, nhưng là nơi mọi người biết nói thật trong đức ái và biết nghe nhau trong đức tin. Bề trên cần lắng nghe. Người dưới quyền cần trình bày. Anh chị em cần chia sẻ. Nhưng đối thoại trong vâng phục khác với tranh đấu quyền lực. Đối thoại trong vâng phục không nhằm thắng, mà nhằm tìm ý Chúa. Đối thoại trong vâng phục không dùng lời nói để áp đảo, nhưng để soi sáng. Đối thoại trong vâng phục không khởi đi từ câu: “Tôi muốn gì?”, nhưng từ câu: “Chúa muốn gì cho tôi, cho cộng đoàn, cho sứ vụ, cho những người nghèo, cho Hội Thánh?” Khi mất câu hỏi về ý Chúa, đối thoại dễ biến thành thương lượng lợi ích. Khi còn câu hỏi về ý Chúa, ngay cả những bất đồng cũng có thể trở thành cơ hội để cộng đoàn trưởng thành.
Một bề trên cũng phải sống vâng phục. Không ai trong đời tu được miễn khỏi tinh thần vâng phục. Người có trách nhiệm càng cao càng cần vâng phục nhiều hơn: vâng phục Lời Chúa, vâng phục Hội Thánh, vâng phục hiến pháp và quy luật, vâng phục sự thật, vâng phục lương tâm ngay thẳng, vâng phục tiếng kêu của người nghèo, vâng phục những dấu chỉ của Chúa Thánh Thần. Nếu bề trên dùng quyền để áp đặt ý riêng, không lắng nghe, không phân định, không tôn trọng phẩm giá anh chị em, thì quyền bính có thể trở thành gánh nặng. Quyền bính trong đời tu không phải là quyền sở hữu con người, nhưng là tác vụ phục vụ ý Chúa. Bề trên không được gọi để bắt người khác làm theo ý mình, nhưng để cùng cộng đoàn tìm ý Chúa. Người dưới quyền không được gọi để làm nô lệ cho ý riêng của bề trên, nhưng để sống đức tin qua những trung gian cụ thể của Hội Thánh. Khi cả hai phía đều quên điều này, vâng phục sẽ bị biến dạng: một bên thành độc đoán, bên kia thành sợ hãi hoặc phản kháng.
Vâng phục cũng không phải là đồng lõa với sai trái. Có những khi nhân danh vâng phục, người ta im lặng trước điều không đúng, né tránh sự thật, che đậy bất công, hoặc không dám bảo vệ người yếu thế. Đó là sự méo mó nguy hiểm. Vâng phục thật không bao giờ tách khỏi sự thật và đức ái. Người tu phải biết phân biệt giữa ý Chúa và ý riêng của con người; giữa đòi hỏi chính đáng của sứ vụ và sự lạm dụng quyền lực; giữa hy sinh vì Tin Mừng và chịu đựng một cơ chế làm tổn thương con người. Vâng phục không cho phép ta làm điều trái lương tâm ngay thẳng. Vâng phục không biến ta thành người vô trách nhiệm trước sự dữ. Vâng phục không dạy ta che giấu tội lỗi. Vâng phục Tin Mừng luôn đi cùng ánh sáng, sự thật, công bằng và lòng thương xót.
Nhưng cũng phải coi chừng một cám dỗ ngược lại: nhân danh lương tâm để bảo vệ ý riêng. Có những người rất dễ nói: “Lương tâm con không cho phép”, nhưng thật ra không chịu để lương tâm được đào luyện. Lương tâm không phải là cảm xúc nhất thời. Lương tâm không phải là sự bướng bỉnh được đặt tên đạo đức. Lương tâm không phải là nơi cái tôi tự phong thánh cho những chọn lựa của mình. Lương tâm cần được soi sáng bởi Lời Chúa, giáo huấn Hội Thánh, đời sống cầu nguyện, sự đồng hành thiêng liêng và thái độ khiêm nhường. Nếu không, người ta có thể lấy danh nghĩa lương tâm để từ chối mọi điều trái ý mình. Vâng phục trưởng thành đòi một lương tâm trưởng thành. Lương tâm trưởng thành không dễ dãi với chính mình, không hấp tấp kết án người khác, không dùng sự thật như khí giới, nhưng luôn tìm điều đẹp lòng Chúa trong khiêm nhu.
Có những người tu rất đau khổ vì phải vâng phục những điều họ không hiểu. Nhưng trong đời thiêng liêng, không phải điều gì ta hiểu rồi mới sống. Có những điều ta sống trong đức tin trước, rồi Chúa cho hiểu sau. Ápraham ra đi mà không biết mình sẽ đi đâu. Mẹ Maria thưa “xin vâng” mà không hiểu hết con đường phía trước. Thánh Giuse âm thầm làm theo điều Chúa truyền trong đêm tối. Đức Giêsu đi vào thập giá khi những người thân cận nhất cũng chưa hiểu. Vâng phục không phải là bước đi vì mọi thứ đã rõ ràng, nhưng là bước đi vì tin Đấng đang dẫn mình. Điều này không có nghĩa là người tu không được hỏi, không được phân định, không được trình bày. Nhưng sau khi đã trình bày, đã phân định, đã cầu nguyện, vẫn có những lúc người tu phải đi qua khoảng tối của đức tin, nơi chỉ còn một lời nguyện rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con không hiểu hết, nhưng con tin Chúa không bỏ con.”
Một trong những hoa trái đẹp nhất của vâng phục là bình an. Không phải thứ bình an hời hợt vì mọi sự theo ý mình, nhưng là bình an sâu xa của người đã đặt đời mình trong tay Chúa. Người vâng phục thật có thể đau, nhưng không cay độc. Có thể buồn, nhưng không mất lòng mến. Có thể không đồng ý ngay, nhưng không nuôi chia rẽ. Có thể cần thời gian để đón nhận, nhưng vẫn muốn đi về phía ánh sáng. Có thể rơi nước mắt, nhưng không biến nước mắt thành oán hận. Người ấy biết rằng đời mình không nằm trong tay một quyết định nhân loại, nhưng trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. Bề trên có thể sai mình đi, cộng đoàn có thể thay đổi sứ vụ của mình, hoàn cảnh có thể làm đảo lộn kế hoạch của mình, nhưng Chúa vẫn là Chúa của đời mình.
Trái lại, khi người tu không còn vâng phục trong lòng, đời sống sẽ dần dần bị phân mảnh. Một phần bên ngoài thuộc về nhà dòng, một phần bên trong thuộc về cái tôi. Một phần môi miệng nói “con xin vâng”, một phần trái tim nói “con không chấp nhận”. Một phần thân xác hiện diện trong cộng đoàn, một phần tâm trí sống trong thế giới riêng. Một phần vẫn làm bổn phận, một phần âm thầm mơ một đời khác, một chỗ khác, một quyền khác, một sự công nhận khác. Sự phân mảnh ấy làm linh hồn mệt mỏi. Người ta không còn sống thống nhất. Và khi đời tu không còn thống nhất, niềm vui sẽ cạn, cầu nguyện sẽ khô, tương quan sẽ căng, sứ vụ sẽ nặng, lời khấn sẽ biến thành gánh.
Đời tu cần những con người vâng phục với trái tim trưởng thành. Không phải những con người luôn dễ bảo vì sợ hãi. Không phải những con người im lặng vì không dám nghĩ. Không phải những con người khôn khéo để được lòng. Không phải những con người cứng đầu nhân danh cá tính. Nhưng là những con người biết lắng nghe, biết phân định, biết trình bày, biết buông, biết nhận, biết sửa mình, biết yêu mến, biết đặt Chúa lên trên mình. Một người vâng phục trưởng thành không đánh mất nhân cách, nhưng nhân cách được Tin Mừng thánh hóa. Không đánh mất tiếng nói, nhưng tiếng nói được thanh luyện khỏi tự ái. Không đánh mất tự do, nhưng tự do được giải thoát khỏi ích kỷ. Không đánh mất khả năng, nhưng khả năng được đặt phục vụ cộng đoàn. Không đánh mất ước mơ, nhưng ước mơ được đưa vào trong ước mơ lớn hơn của Thiên Chúa.
Có khi Chúa dùng vâng phục để cứu người tu khỏi chính mình. Có những điều ta tưởng là tốt cho mình, nhưng Chúa thấy nó có thể làm ta kiêu ngạo. Có những nơi ta muốn ở lại, nhưng Chúa biết nếu ở lại, ta sẽ bám víu. Có những công việc ta muốn giữ, nhưng Chúa biết nó đang nuôi cái tôi của ta. Có những tương quan ta không muốn rời, nhưng Chúa biết nó đang làm lòng ta lệch hướng. Có những thành công ta muốn kéo dài, nhưng Chúa biết thành công ấy đang âm thầm biến sứ vụ thành sở hữu. Vâng phục nhiều khi là lưỡi dao cắt đứt những ràng buộc rất tinh vi. Lúc bị cắt, ta đau. Nhưng sau này nhìn lại, ta mới thấy Chúa đã thương mình.
Vì thế, người tu cần xét mình thường xuyên về đức vâng phục. Tôi có thật sự tìm ý Chúa không, hay chỉ tìm cách bảo vệ ý mình? Tôi có cầu nguyện trước khi phản ứng không, hay phản ứng trước rồi mới tìm lý do đạo đức để biện minh? Tôi có biết trình bày trong khiêm nhường không, hay mỗi lần nói là để chứng minh mình đúng? Tôi có thi hành sứ vụ với lòng mến không, hay chỉ làm cho xong? Tôi có nuôi cay đắng trong lòng không? Tôi có dùng sự im lặng như một hình thức trừng phạt cộng đoàn không? Tôi có lấy danh nghĩa vâng phục để né trách nhiệm không? Tôi có lấy danh nghĩa lương tâm để không chịu hoán cải không? Tôi có kính trọng bề trên như một trung gian của Chúa không, dù biết bề trên cũng giới hạn? Tôi có cầu nguyện cho người có trách nhiệm không, hay chỉ phê bình? Tôi có đặt ích chung lên trên sở thích cá nhân không? Tôi có thật sự tin rằng ý Chúa có thể đi ngang qua những điều trái ý tôi không?
Những câu hỏi ấy không dễ chịu, nhưng cần thiết. Đời tu không thể chỉ xét mình về lỗi bên ngoài. Có khi lỗi bên ngoài không nhiều, nhưng bên trong lòng đã xa Chúa. Có khi người ta vẫn giữ luật, vẫn giữ giờ, vẫn chu toàn công việc, nhưng linh hồn đã không còn mềm mại trước ý Chúa. Một trái tim không còn mềm trước ý Chúa là một trái tim nguy hiểm, dù bên ngoài rất nề nếp. Bởi vì sự thánh thiện không chỉ nằm ở việc không vi phạm, mà nằm ở việc để Chúa chiếm hữu trái tim. Vâng phục thật không chỉ hỏi: “Tôi có làm đúng lệnh không?” mà còn hỏi: “Tôi có làm với trái tim thuộc về Chúa không?”
Cần phải trở về với Đức Kitô vâng phục. Trở về với máng cỏ, nơi Con Thiên Chúa tự hạ làm trẻ thơ bé nhỏ. Trở về với Nadarét, nơi Đấng Cứu Thế sống âm thầm dưới mái nhà nghèo. Trở về với những năm tháng ẩn dật, nơi Đức Giêsu không vội chứng tỏ mình. Trở về với bờ sông Giođan, nơi Đấng vô tội đứng chung hàng với tội nhân. Trở về với sa mạc, nơi Người từ chối mọi cám dỗ dùng quyền theo ý riêng. Trở về với những đêm cầu nguyện, nơi Người luôn tìm ý Cha trước khi hành động. Trở về với Bữa Tiệc Ly, nơi Người cúi xuống rửa chân cho môn đệ. Trở về với Cây Dầu, nơi Người trao ý riêng cho Cha trong nước mắt. Trở về với thập giá, nơi vâng phục đạt đến tận cùng: yêu cho đến chết, chết trên thập giá.
Nếu đời tu không nhìn lên Đức Kitô vâng phục, vâng phục sẽ trở thành kỷ luật khô khan. Nếu đời tu không ở lại với Đức Kitô chịu đóng đinh, vâng phục sẽ trở thành gánh nặng tâm lý. Nếu đời tu không yêu mến Đức Kitô, vâng phục sẽ chỉ còn là cơ chế vận hành. Nhưng khi yêu Đức Kitô, người tu hiểu rằng vâng phục không phải là bị lấy mất đời mình, mà là đặt đời mình vào trong tình yêu lớn hơn. Khi yêu Đức Kitô, người tu có thể thưa: “Lạy Chúa, điều này khó, nhưng con muốn yêu Chúa trong điều khó này. Con không hiểu hết, nhưng con muốn tin Chúa trong điều con chưa hiểu. Con không thích con đường này, nhưng con muốn đi nếu đây là con đường Chúa mời gọi. Xin đừng để con chỉ ngoan ngoãn bên ngoài mà bên trong xa Chúa. Xin cho con vâng phục bằng trái tim của người con, không bằng sự sợ hãi của người nô lệ.”
Đời tu hôm nay cần được đánh thức về sự vâng phục. Không phải để tạo ra những con người bị kiểm soát, nhưng để sinh ra những con người tự do trong Chúa. Không phải để bóp nghẹt sáng kiến, nhưng để sáng kiến được đặt trong hiệp thông. Không phải để hủy bỏ cá tính, nhưng để cá tính được thanh luyện. Không phải để ai đó có quyền trên ai đó, nhưng để tất cả cùng cúi đầu trước ý Chúa. Một cộng đoàn chỉ mạnh khi mọi người biết cùng tìm ý Chúa. Một hội dòng chỉ sống động khi các thành viên không biến sứ vụ thành sở hữu riêng. Một người tu chỉ bình an khi biết rằng mình không thuộc về ý riêng, nhưng thuộc về Chúa.
Vâng phục thật làm người tu trở nên nhẹ nhàng. Nhẹ không phải vì không có thập giá, nhưng vì không phải gồng mình bảo vệ cái tôi. Nhẹ vì biết đời mình được Chúa dẫn. Nhẹ vì không còn cần thắng trong mọi cuộc tranh luận. Nhẹ vì có thể nhận mình sai. Nhẹ vì có thể học nơi người khác. Nhẹ vì có thể rời đi khi được sai. Nhẹ vì có thể ở lại khi được mời gọi. Nhẹ vì có thể làm việc lớn mà không tự hào, làm việc nhỏ mà không tủi thân. Nhẹ vì biết rằng giá trị của mình không nằm ở chức vụ, nơi chốn, thành công, lời khen, nhưng nằm ở việc mình thuộc về Chúa.
Và cuối cùng, vâng phục thật luôn là một hành vi yêu mến. Không yêu, người ta chỉ chịu đựng. Không yêu, người ta chỉ làm vì luật. Không yêu, người ta chỉ tính toán thiệt hơn. Không yêu, người ta chỉ nhìn bề trên như người ra lệnh, cộng đoàn như nơi kiểm soát, sứ vụ như bổn phận nặng nề. Nhưng khi yêu, mọi sự đổi khác. Lệnh truyền trở thành lời mời gọi. Hy sinh trở thành lễ vật. Từ bỏ trở thành tự do. Thay đổi trở thành cơ hội. Âm thầm trở thành nơi gặp Chúa. Và những điều trái ý cũng có thể trở thành con đường nên thánh.
Xin Chúa đánh thức nơi mỗi người sống đời thánh hiến một tinh thần vâng phục mới: không phải vâng phục giả tạo, không phải ngoan ngoãn vì sợ hãi, không phải im lặng vì tính toán, không phải phản kháng được che đậy, nhưng là vâng phục của người con. Xin Chúa chữa lành những cay đắng âm thầm trong lòng người tu. Xin Chúa thanh luyện những ý riêng cứng cỏi. Xin Chúa giải thoát ta khỏi nhu cầu phải luôn đúng, luôn thắng, luôn kiểm soát. Xin Chúa cho ta biết nói sự thật trong yêu thương, biết lắng nghe trong khiêm nhường, biết phân định trong cầu nguyện, biết thi hành trong bình an. Xin Chúa cho đời tu của ta không chỉ có dáng vẻ nề nếp bên ngoài, nhưng có một trái tim thật sự tìm ý Chúa.
Vì điều đáng sợ nhất không phải là được sai đi nơi mình không muốn. Điều đáng sợ nhất là trái tim không còn muốn tìm ý Chúa nữa. Điều đáng sợ nhất không phải là phải từ bỏ kế hoạch của mình. Điều đáng sợ nhất là biến kế hoạch của mình thành thần tượng. Điều đáng sợ nhất không phải là phải vâng phục một quyết định khó. Điều đáng sợ nhất là sống cả đời trong nhà Chúa mà vẫn chỉ thờ ý riêng của mình. Khi trái tim không còn tìm ý Chúa, đời tu chỉ còn là hình thức. Nhưng khi trái tim thật sự tìm ý Chúa, ngay cả con đường khó nhất cũng có thể trở thành con đường thánh thiện.
Lm. Anmai, CSsR


















