ĐI TU CÓ PHẢI LÀ “TỪ BỎ TÌNH YÊU”?

23

ĐI TU CÓ PHẢI LÀ “TỪ BỎ TÌNH YÊU”?

Mỗi khi một người trẻ bắt đầu thổ lộ rằng mình đang nghĩ đến chuyện đi tu, gần như ngay sau đó sẽ có ai đó hỏi ngay một câu rất quen: “Rồi tình yêu thì sao?” Câu hỏi ấy nghe qua có vẻ đơn sơ, nhưng thật ra lại chạm đến một vùng rất sâu trong lòng người. Vì người ta vẫn thường hiểu tình yêu theo một cách rất gần gũi: yêu là có một người để nhớ, một người để thương, một người để chờ, một người để cùng mình đi hết một quãng đời. Bởi vậy, khi nghe nói đến chuyện đi tu, nhiều người lập tức nghĩ rằng đó là chọn bước vào một cuộc sống không còn tình yêu, là khép lại cánh cửa của những rung động con tim, là từ chối tất cả những gì rất người, rất gần, rất ấm. Có người còn nghĩ đời sống dâng hiến là một hành trình khô khan, lặng lẽ, lạnh lùng, nơi trái tim phải học cách im tiếng, nơi cảm xúc bị xem như điều gì nguy hiểm, nơi người ta phải sống bằng bổn phận chứ không còn được sống bằng yêu thương. Nhưng có thật như thế không? Đi tu có thật là từ bỏ tình yêu, hay đúng hơn, là bước vào một cách yêu khác, sâu hơn, rộng hơn, đòi hỏi hơn, và cũng đau hơn?

Thật ra, không ai có thể sống đời thánh hiến một cách chân thật nếu trong lòng họ không có khả năng yêu. Người đi tu không phải là người không biết yêu. Cũng không phải là người thất bại trong tình yêu trần thế nên tìm một lối thoát khác cho đời mình. Càng không phải là người sợ ràng buộc, sợ tổn thương, sợ trách nhiệm nên chọn một con đường xem ra “an toàn hơn”. Nếu hiểu như thế thì quá hời hợt, quá nông, và cũng quá bất công với ơn gọi dâng hiến. Người bước vào đời sống thánh hiến, nếu thật sự là một ơn gọi, thường lại là người cảm rất sâu, yêu rất mạnh, thao thức rất nhiều. Chính vì trái tim còn biết rung động, chính vì tâm hồn còn biết khát khao, chính vì họ còn mang trong mình một nhu cầu yêu và được yêu rất thật, nên lời mời gọi dâng hiến mới trở thành một cuộc vật lộn không dễ dàng. Không ai hy sinh điều mình chưa từng trân quý. Không ai dâng điều mình không thấy quý giá. Chỉ ai biết tình yêu đáng giá thế nào mới hiểu việc đặt cả trái tim mình trong tay Thiên Chúa là điều lớn lao đến mức nào.

Bởi thế, đi tu không bắt đầu từ sự thiếu vắng tình yêu, mà khởi đi từ một tình yêu đủ lớn để khiến người ta dám đặt lại tất cả. Đó không phải là một trái tim cạn cợt, nhưng là một trái tim bị chất vấn. Không phải là một linh hồn nguội lạnh, nhưng là một linh hồn bị gọi tên. Không phải là một người hết khả năng gắn bó, mà là một người nghe trong sâu thẳm lòng mình một lời mời gọi bước ra khỏi một hình thức yêu quen thuộc để đi vào một hình thức yêu khác. Vấn đề không nằm ở chỗ có yêu hay không. Vấn đề là mình được mời gọi yêu theo cách nào. Có người được mời gọi yêu một người để cùng xây một mái nhà, sinh dưỡng con cái, tạo nên một tổ ấm cụ thể giữa đời. Đó là một ơn gọi đẹp, rất thánh, rất đáng kính trọng. Nhưng cũng có người được mời gọi không dừng trái tim mình ở một đối tượng riêng biệt, mà để trái tim ấy trở thành khoảng không cho nhiều người bước vào, trở thành nơi trú ngụ cho những ai đau khổ, lạc hướng, cô đơn, tội lỗi, nghèo túng, bị bỏ rơi. Không phải là yêu ít hơn. Nhưng là yêu theo một chiều kích khác.

Trong đời sống bình thường, tình yêu thường mang tính cá vị và độc hữu. Người ta yêu một người, chọn một người, thuộc về một người. Tình yêu ấy có khuôn mặt, có tên gọi, có ký ức riêng, có những buồn vui riêng. Nó rất đẹp, vì nó cụ thể. Nó rất quý, vì nó tạo nên sự gắn bó. Nó là một ân ban lớn Thiên Chúa trao cho con người. Nhưng đời sống dâng hiến lại không đi theo hướng đó. Người tu sĩ không ngừng yêu, nhưng tình yêu của họ không được phép dừng lại ở việc “thuộc về riêng một người”. Họ không chối từ chiều sâu của trái tim, nhưng được mời gọi để trái tim ấy mở rộng ra. Nếu trong hôn nhân, tình yêu đi vào một giao ước với một con người cụ thể, thì trong đời sống thánh hiến, tình yêu đi vào một giao ước với Thiên Chúa để rồi từ đó trao ban cho muôn người. Người tu sĩ không nói rằng mình không cần tình yêu. Trái lại, họ thú nhận rằng mình cần tình yêu còn nhiều hơn thế nữa. Nhưng thay vì thu gọn tình yêu ấy trong một tương quan riêng tư, họ để nó trở thành sức mạnh cho sứ mạng, cho phục vụ, cho hiến thân, cho việc làm cha, làm mẹ thiêng liêng của nhiều tâm hồn.

Tuy nhiên, nói như thế không có nghĩa là con đường này dễ dàng. Không nên lãng mạn hóa ơn gọi. Không nên biến đời sống dâng hiến thành một bức tranh toàn những ánh sáng mà không có bóng tối, toàn bình an mà không có giằng co, toàn cao cả mà không có nước mắt. Từ bỏ một mối tương quan tình cảm cụ thể luôn là một hy sinh thật. Từ bỏ khả năng có một gia đình riêng, có người để đi về cùng nhau, có những đứa con mang dòng máu của mình, có một mái nhà để tuổi già nương tựa, đó không phải là điều nhỏ. Chỉ những ai đã từng đi qua những thao thức ơn gọi mới hiểu có những đêm người ta phải ngồi rất lâu với chính mình, lặng nghe trong lòng vừa có tiếng Chúa gọi vừa có tiếng đời níu. Một bên là ước mơ bình thường của một đời người. Một bên là lời mời gọi bước vào một điều gì đó lớn hơn mình, nhưng cũng mơ hồ hơn, khó nắm hơn, đòi hỏi hơn. Không phải cứ nói “con yêu Chúa” là mọi giằng co biến mất. Không phải cứ đã vào nhà dòng là lòng người không còn chao đảo. Người đi tu vẫn là con người. Họ vẫn có trái tim bằng thịt, vẫn biết rung động, vẫn biết cô đơn, vẫn biết cần một ánh mắt cảm thông, một bàn tay nâng đỡ, một lời dịu dàng giữa những ngày mệt mỏi.

Có lẽ một trong những ngộ nhận lớn nhất về đời sống dâng hiến là cho rằng đi tu tức là “đóng cửa trái tim”. Không, đời tu không phải là giết chết cảm xúc. Cũng không phải là phủ nhận nhu cầu được yêu thương. Đời tu là học cách thanh luyện cảm xúc, hướng dẫn nó, đặt nó đúng chỗ, và để cho ân sủng dần dần biến đổi nó. Người sống đời thánh hiến không phải là người không còn cảm thấy thiếu thốn. Nhưng họ học cách mang chính sự thiếu thốn ấy đến trước mặt Thiên Chúa, thay vì để nó kéo mình đi trong hỗn độn. Họ học cách sống với một khoảng trống mà không vội vàng tìm cách lấp đầy bằng bất cứ điều gì. Họ học cách chấp nhận rằng có những cơn khát trong lòng người không thể được giải quyết chỉ bằng cảm xúc, càng không thể được chữa lành chỉ bằng sự hiện diện của một con người khác, nhưng cần một tương quan sâu hơn, bền hơn, tinh tuyền hơn với Đấng đã dựng nên trái tim ấy.

Nơi đây, ta bắt đầu hiểu rằng đời sống dâng hiến không phải là thiếu tình yêu, nhưng là một tình yêu được biến đổi. Từ “sở hữu” sang “trao ban”. Từ “giữ lấy cho mình” sang “hiến mình cho người khác”. Từ “muốn được đáp lại” sang “học cho đi ngay cả khi không được đáp lại”. Đây là điều rất khó, vì nó đi ngược với bản năng tự nhiên của con người. Ai yêu cũng mong được yêu lại. Ai trao cũng mong được đón nhận. Ai hy sinh cũng mong có ai đó hiểu mình. Người tu sĩ không nằm ngoài quy luật ấy. Nhưng họ được mời gọi đi thêm một bước nữa: yêu mà không đòi hỏi người khác thuộc về mình, phục vụ mà không đợi lời cám ơn, hiện diện mà không tìm cách ràng buộc, chăm sóc mà không biến người kia thành nơi bù đắp cho khoảng trống riêng. Nói thì dễ. Sống thì rất khó. Và chính vì khó nên đời sống dâng hiến không thể tồn tại nếu chỉ dựa trên nghị lực hoặc kỷ luật. Nếu chỉ sống bằng ý chí, người ta sẽ sớm khô cạn. Nếu chỉ sống bằng luật lệ, người ta sẽ mau nặng nề. Nếu chỉ sống bằng hình thức, người ta sẽ sớm mệt mỏi và chán chường. Đời tu chỉ có thể được giữ vững khi trong lòng người tu có một tương quan thật với Thiên Chúa, một tương quan đủ sống động để mỗi ngày tiếp tục nuôi trái tim mình.

Nhiều người trẻ ngày nay ngại ơn gọi dâng hiến không hẳn vì họ không yêu Chúa, nhưng vì họ sợ mất tình yêu. Nói chính xác hơn, họ sợ mất đi một hình dung rất cụ thể về hạnh phúc. Họ sợ một ngày nào đó nhìn lại và thấy mình cô độc. Họ sợ tuổi trẻ trôi qua trong lặng lẽ. Họ sợ những ngày đau yếu không có ai bên cạnh. Họ sợ một đời sống xem ra đẹp trong mắt người khác nhưng bên trong lại khô héo. Những nỗi sợ ấy không vô lý. Cũng không nên khinh thường hay trách móc. Ai phân định ơn gọi cách nghiêm túc cũng sẽ có lúc đi ngang qua những nỗi sợ như thế. Nhưng chính ở đây, câu hỏi quan trọng không còn là: “Con đường nào làm mình đỡ mất mát hơn?” mà là: “Con đường nào đúng hơn với sự thật sâu xa của lòng mình?” Vì không có ơn gọi nào không đòi hỏi hy sinh. Hôn nhân có hy sinh của hôn nhân. Gia đình có thập giá của gia đình. Đời tu có từ bỏ của đời tu. Không ai sống ơn gọi mình mà không phải chết đi cho một phần nào đó của bản thân. Câu hỏi không phải là làm sao để khỏi đau, mà là mình chấp nhận đau vì điều gì, và tình yêu nào làm cho nỗi đau ấy trở nên có ý nghĩa.

Thật ra, người đi tu không từ bỏ tình yêu; họ từ bỏ một cách yêu để chọn một cách yêu khác. Họ không khước từ hạnh phúc; họ chọn một dạng hạnh phúc không dễ thấy ngay bằng mắt thường. Họ không quay lưng với con người; trái lại, họ được sai đến với con người nhiều hơn. Một linh mục nếu sống đúng căn tính của mình sẽ mang trong tim mình nỗi vui buồn của cả cộng đoàn. Một nữ tu nếu sống trọn ơn gọi sẽ trở thành mái nhà cho những tâm hồn bị tổn thương. Một tu sĩ chiêm niệm nếu sống trung thành sẽ nâng đỡ Hội Thánh bằng sự hiện diện âm thầm và lời cầu nguyện không ngơi nghỉ. Họ không có một người để gọi là “của riêng”, nhưng họ có rất nhiều người để phục vụ. Họ không có một mái ấm theo nghĩa thường, nhưng họ có thể trở nên nơi nương tựa tinh thần cho biết bao người. Họ không có một gia đình nhỏ, nhưng họ được trao một gia đình lớn hơn, rộng hơn, đau hơn, và cũng đẹp hơn theo một cách rất khác.

Dĩ nhiên, cũng phải thành thật nhìn nhận rằng không phải cứ mặc áo dòng là tự nhiên người ta yêu đẹp hơn. Không phải cứ khấn dòng là tự nhiên mọi khoảng trống trong lòng đều được lấp đầy. Đời sống dâng hiến, nếu không được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, bằng đời sống nội tâm, bằng sự trưởng thành nhân bản, bằng tình bạn lành mạnh, bằng sự thật với chính mình, thì rất dễ trở nên cứng cỏi bên ngoài nhưng rệu rã bên trong. Có những khủng hoảng trong đời tu bắt nguồn từ chính việc người ta chưa hiểu mình, chưa chữa lành những vết thương của mình, chưa học cách sống với nhu cầu tình cảm của mình một cách trưởng thành. Khi ấy, sự từ bỏ không còn là hiến dâng tự do, mà dễ trở thành đè nén. Sự độc thân không còn là dấu chỉ của tình yêu mở rộng, mà có thể biến thành cô lập. Việc phục vụ không còn là trao ban, mà có khi là cách trốn chạy nỗi trống vắng nội tâm. Chính vì thế, nói về ơn gọi dâng hiến là phải nói bằng sự thật. Đời tu không phải một thiên đường miễn nhiễm với khủng hoảng. Nhưng cũng không vì thế mà ơn gọi mất giá trị. Trái lại, chính trong những đêm tối ấy, người ta mới hiểu rằng đời dâng hiến không phải một lý tưởng bay bổng, nhưng là một hành trình phải được sống bằng ân sủng từng ngày.

Một người sống đời thánh hiến chân thật không phải là người không bao giờ thấy lòng mình chùng xuống. Không phải là người không bao giờ cảm thấy cô đơn. Không phải là người chưa từng ước ao một vòng tay, một mái nhà, một sự thuộc về rất cụ thể. Nhưng là người biết mang tất cả những điều ấy đến với Chúa, không chối bỏ, không ngụy trang, không đánh lừa mình. Họ dám nói thật với Chúa về nỗi khát khao được yêu. Họ dám nói thật với bề trên, với linh hướng, với chính lương tâm mình về những vùng yếu đuối. Họ không đóng kịch thánh thiện. Họ không giả vờ vô cảm. Họ không nhân danh lý tưởng để chà đạp lên nhân tính. Họ để cho ơn gọi của mình được thanh luyện trong sự thật. Và chính nhờ thế, tình yêu của họ mới dần trưởng thành. Một tình yêu càng trưởng thành thì càng bớt ồn ào, bớt chiếm hữu, bớt đòi hỏi, nhưng lại thêm trung tín, thêm hiền lành, thêm nhẫn nại, thêm quảng đại. Đó là kiểu tình yêu mà đời thánh hiến được mời gọi để sống.

Trong một xã hội ngày càng đặt nặng cảm xúc và thỏa mãn cá nhân, đời sống dâng hiến trở thành một dấu hỏi lớn. Người ta hỏi: một tình yêu không có “đối tượng riêng” thì có thật không? Một đời sống không có gia đình riêng thì làm sao đủ đầy? Một sự trao hiến không đi kèm với sự đáp trả cụ thể thì có bền không? Những câu hỏi ấy không ngu ngốc. Chúng phản ánh tâm thức thời đại. Vì hôm nay người ta quen đo giá trị của tình yêu bằng cường độ cảm xúc, bằng tần suất được quan tâm, bằng cảm giác được lấp đầy. Còn đời sống thánh hiến lại nói đến một thứ tình yêu không hoàn toàn dựa trên cảm giác, nhưng dựa trên sự trung tín. Không hoàn toàn đo bằng khoảnh khắc rung động, nhưng đo bằng khả năng ở lại. Không hoàn toàn được xác nhận bằng việc “có ai đó thuộc về tôi”, nhưng bằng việc “tôi có dám hiến mình cho điều lớn hơn tôi không”. Chính vì khác logic nên đời tu thường khó hiểu. Và cũng chính vì khó hiểu nên nó chỉ có thể được giải thích bằng cuộc đời chứ không bằng lý thuyết. Chỉ khi người ta gặp một linh mục hiền lành, sâu sắc, sống cho đoàn chiên; gặp một nữ tu quảng đại, bình an, tỏa ra niềm vui âm thầm; gặp một tu sĩ có ánh mắt dịu dàng, lòng bao dung, cách hiện diện khiến người khác được nâng đỡ; khi đó người ta mới bắt đầu hiểu: à, hóa ra không phải họ đã từ bỏ tình yêu, nhưng họ đang sống một thứ tình yêu khác.

Đối với người trẻ đang phân định, điều quan trọng là đừng hỏi cách hời hợt: “Đi tu có được yêu không?” Câu hỏi ấy quá nhỏ so với chiều sâu của ơn gọi. Cũng đừng chỉ hỏi: “Con đường nào ít cô đơn hơn?” Vì đôi khi người sống giữa gia đình vẫn cô đơn, và cũng có người sống đời tu lại đầy an bình. Câu hỏi sâu hơn phải là: “Chúa muốn con yêu theo cách nào?” “Căn tính sâu nhất của con được hoàn thành trong ơn gọi nào?” “Con sẽ thuộc về ai, và trao đời mình cho ai, để tình yêu trong con không bị lãng phí?” Phân định ơn gọi không phải là cân đo thiệt hơn theo tiêu chuẩn tiện nghi cảm xúc. Nhưng là lắng nghe tiếng gọi thâm sâu nhất của đời mình. Có người sẽ tìm được sự viên mãn khi yêu một người và cùng người ấy sống một đời chung thủy. Có người lại chỉ thật sự bình an khi biết rằng đời mình được bẻ ra cho nhiều người, được đặt trọn trong tay Chúa, được tiêu hao cho Nước Trời. Cả hai đều đẹp, nếu đúng là ý Chúa. Cả hai đều đòi hỏi, nếu sống tử tế. Cả hai đều là những cách yêu, nếu được sống bằng hiến dâng chứ không bằng ích kỷ.

Điều đáng sợ không phải là đi tu rồi không có tình yêu. Điều đáng sợ là sống bất cứ ơn gọi nào mà không biết yêu thật. Có những người kết hôn nhưng trái tim đóng kín. Có những người sống gia đình nhưng vẫn ích kỷ, chiếm hữu, làm tổn thương nhau suốt đời. Cũng có những người đi tu nhưng chỉ sống bằng vai trò, chức vụ, thói quen, mà trái tim không còn cháy. Vấn đề cuối cùng không phải là hình thức ơn gọi, nhưng là chất lượng của tình yêu trong ơn gọi đó. Một linh mục không yêu thì sẽ biến sứ vụ thành công việc. Một tu sĩ không yêu thì cộng đoàn sẽ trở thành gánh nặng. Một người sống độc thân thánh hiến mà không yêu sẽ chỉ còn lại sự cô độc. Nhưng nếu có tình yêu thật, tình yêu ấy sẽ làm cho những gì xem ra khô cằn trở nên sinh hoa trái. Nó làm cho người tu sĩ biết cúi xuống trước nỗi đau của tha nhân. Nó làm cho linh mục không chỉ giảng bằng lời nhưng bằng nước mắt và đời sống. Nó làm cho nữ tu không chỉ phục vụ bằng bàn tay nhưng bằng cả trái tim. Nó làm cho đời dâng hiến trở thành dấu chỉ sống động rằng con người có thể sống cho một điều gì lớn hơn bản thân mình.

Nói đến đây, có lẽ phải trở lại với một sự thật rất nền tảng: Thiên Chúa không bao giờ cất đi điều gì tốt đẹp mà không mở ra một điều tốt đẹp khác theo cách của Ngài. Nếu Ngài mời một người từ bỏ tình yêu hôn nhân, không phải để người ấy sống thiếu yêu thương, nhưng để được chìm sâu hơn trong một tương quan khác, và từ đó trở nên khí cụ tình yêu cho nhiều người. Điều Thiên Chúa xin không bao giờ là sự triệt tiêu con tim, nhưng là sự thánh hóa con tim. Ngài không bảo người ta đừng yêu. Ngài dạy người ta yêu như chính Ngài yêu: tự do hơn, tinh tuyền hơn, bền bỉ hơn, không chiếm hữu hơn. Dĩ nhiên, con người không thể sống điều ấy một cách trọn vẹn ngay lập tức. Nhưng đời sống dâng hiến là một trường học dài của tình yêu. Ở đó, mỗi ngày người ta học bớt giữ mình lại. Mỗi ngày học bớt đòi hỏi. Mỗi ngày học bớt sống cho nhu cầu riêng. Mỗi ngày học mở lòng ra một chút nữa với Chúa, với cộng đoàn, với tha nhân, với sứ vụ. Và mỗi ngày học nhận ra rằng điều lấp đầy trái tim không phải luôn là cảm giác được thỏa mãn, nhưng là niềm vui âm thầm khi biết mình đang sống đúng điều mình được gọi.

Người ngoài có thể nhìn đời tu và thấy nhiều mất mát. Và điều đó không sai. Quả thật có mất mát. Có những điều không bao giờ trở lại. Có những giấc mơ phải chôn xuống. Có những chiều rất buồn. Có những dịp lễ người ta nhìn gia đình đoàn tụ mà lòng mình chùng lại. Có những khi bệnh đau, mỏi mệt, yếu đuối, người ta cảm nhận rõ sự mong manh của thân phận dâng hiến. Nhưng nếu chỉ nhìn đời tu từ phía mất mát thì chưa đủ. Vì bên trong những mất mát ấy có một thứ niềm vui rất kín đáo mà chỉ ai sống mới hiểu: niềm vui được thuộc trọn về Chúa, niềm vui được tự do để đi đến với nhiều người, niềm vui được dùng cả cuộc đời mình như một cây nến cháy cho một ánh sáng không thuộc về mình. Niềm vui ấy không ồn ào. Nó không làm người ta sung sướng theo kiểu thế gian. Nhưng nó có chiều sâu. Nó khiến người ta có thể đi qua nhiều vất vả mà không gãy đổ. Nó khiến một linh mục già, một nữ tu già, dù chẳng có gì trong tay, vẫn có một sự bình an lạ lùng trên khuôn mặt. Bình an ấy không tự nhiên mà có. Nó là kết quả của một đời yêu trong âm thầm.

Vậy nên, nói đi tu là “từ bỏ tình yêu” thì không chính xác. Đúng hơn phải nói: đi tu là từ bỏ quyền giữ tình yêu cho riêng mình. Là từ bỏ một hình thức yêu có tính độc hữu để bước vào một hình thức yêu có tính trao ban. Là chấp nhận không có một người để gọi là “của tôi” hầu có thể trở nên của nhiều người trong Chúa. Là chấp nhận một khoảng trống nào đó trong đời mình để khoảng trống ấy trở thành không gian cho ân sủng hoạt động. Là dám sống với một nỗi thiếu mà không tuyệt vọng, vì tin rằng Thiên Chúa có thể làm cho chính sự thiếu ấy trở nên nguồn sinh hoa trái. Đây không phải là con đường dành cho tất cả mọi người. Và cũng không nên ép ai bước vào đó. Nhưng với người thật sự được gọi, thì con đường này không phải là đánh mất tình yêu, mà là để tình yêu được bẻ ra, được thánh hóa, được mở rộng đến mức không còn mang khuôn mặt của chiếm hữu nữa, nhưng mang dáng vẻ của hiến thân.

Sau cùng, câu trả lời chân thành nhất cho câu hỏi “Đi tu có phải là từ bỏ tình yêu không?” có lẽ không nằm nơi một định nghĩa, nhưng nằm nơi chứng từ của đời sống. Hãy nhìn vào một người sống đời dâng hiến cách chân thật. Hãy nhìn cách họ hiện diện trước nỗi đau của người khác. Hãy nhìn cách họ kiên nhẫn với những người khó tính. Hãy nhìn ánh mắt của họ khi cầu nguyện. Hãy nhìn sự dịu dàng của họ với người nghèo, sự trung tín của họ trong bổn phận, sự bền bỉ của họ trong những ngày không ai thấy, sự âm thầm của họ khi yêu mà không cần được gọi tên. Nếu nơi đó có tình yêu, và là tình yêu thật, thì đủ để trả lời rồi. Đời sống dâng hiến không phải là thiếu tình yêu. Nó là câu chuyện của một tình yêu đã đi qua thanh luyện, qua từ bỏ, qua cô đơn, qua hy sinh, để trở thành một ngọn lửa khác. Không bùng cháy theo kiểu chiếm hữu, nhưng cháy bền bỉ. Không sáng cho một góc nhỏ, nhưng âm thầm tỏa cho nhiều nơi. Không dễ hiểu, không dễ sống, nhưng rất đẹp nếu được sống đến cùng.

Và có lẽ, điều đẹp nhất nơi người đi tu không phải là họ “không yêu ai”, nhưng là họ đã chọn để cả cuộc đời mình trở thành một câu trả lời cho Tình Yêu lớn hơn. Một Tình Yêu không xóa đi tính người, nhưng làm cho tính người được tinh luyện. Một Tình Yêu không giết chết trái tim, nhưng làm cho trái tim lớn lên. Một Tình Yêu không lấy mất khả năng rung động, nhưng dạy con người rung động trước nhiều nỗi đau hơn, nhiều phận người hơn, nhiều linh hồn hơn. Khi ấy, đi tu không còn là câu chuyện của sự khép lại, nhưng là chuyện mở ra. Không phải là hết yêu, nhưng là học yêu theo cách của Tin Mừng. Không phải là chối bỏ tình yêu, nhưng là để tình yêu đi qua thập giá mà trở nên tinh ròng hơn. Và nếu được sống cách chân thật, thì đời dâng hiến không phải là một cuộc đời nghèo đi vì thiếu tình yêu, nhưng là một cuộc đời được làm phong phú bởi một tình yêu khác: rộng hơn, sâu hơn, lặng hơn, đau hơn, và cũng đẹp hơn rất nhiều. Lm. Anmai, CSsR