HỒNG Y ĐẦU TIÊN TỪ MIỀN NAM: CÂU CHUYỆN THĂNG HỒNG Y NĂM 2003 – Lm. Anmai, CSsR

26

HỒNG Y ĐẦU TIÊN TỪ MIỀN NAM: CÂU CHUYỆN THĂNG HỒNG Y NĂM 2003

Có những biến cố không chỉ thuộc về một cá nhân, cũng không chỉ dừng lại ở niềm vui của một giáo phận hay một vùng đất, nhưng trở thành một cột mốc có ý nghĩa biểu tượng cho cả một cộng đồng đức tin. Việc Tổng Giám mục Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn được Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II vinh thăng Hồng y vào năm 2003 chính là một biến cố như thế. Đó không đơn thuần là việc một vị giám mục Việt Nam được trao mũ đỏ, nhưng còn là dấu son đặc biệt trong hành trình trưởng thành của Giáo hội Công giáo Việt Nam: lần đầu tiên một vị mục tử xuất thân từ miền Nam Việt Nam được nâng lên hàng Hồng y của Hội Thánh hoàn vũ.

Ngày 29 tháng 9 năm 2003, từ điện Vatican, danh sách 31 tân Hồng y được công bố. Trong danh sách ấy, cái tên Tổng Giám mục Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Sài Gòn, đã làm rung động trái tim biết bao tín hữu Việt Nam. Từ những xóm đạo đơn sơ nơi miền Tây Nam Bộ đến những cộng đoàn Công giáo nơi thành thị, từ các giáo xứ lớn đến các họ đạo nhỏ bé, tin vui ấy lan đi như một niềm hân hoan chung. Bởi lẽ, đằng sau quyết định của Đức Thánh Cha không chỉ là việc nhìn nhận một con người, nhưng còn là sự đánh giá cao dành cho đời sống đức tin bền bỉ, âm thầm và trung kiên của Giáo hội Việt Nam qua bao thăng trầm của lịch sử.

Nơi Đức Tổng Giám mục Phạm Minh Mẫn, người ta không chỉ nhìn thấy một vị chủ chăn có học thức, có kinh nghiệm mục vụ, mà còn nhận ra một dáng hình rất Việt Nam, rất Nam Bộ: bình dị, chân thành, điềm đạm, ít lời nhưng sâu sắc, không ồn ào nhưng có sức thuyết phục từ chính đời sống của mình. Vì thế, câu chuyện thăng Hồng y năm 2003 mang vẻ đẹp rất riêng. Nó không phải là câu chuyện của quyền uy hay danh vị, mà là câu chuyện của một hành trình âm thầm được Thiên Chúa dẫn dắt; là câu chuyện của một hạt giống mọc lên từ đất phù sa Cà Mau, lớn dần trong đời sống Giáo hội, rồi một ngày được đưa vào trung tâm của Giáo hội hoàn vũ như một dấu chỉ hiệp thông, một chứng từ khiêm tốn mà mạnh mẽ.

Nếu nhìn lại thật sâu, biến cố năm 2003 còn gợi mở một điều thật đẹp: Giáo hội hoàn vũ không chỉ chú ý đến những trung tâm lớn, những nơi nổi bật hay những nhân vật nhiều tiếng vang, nhưng vẫn lặng lẽ nhận ra giá trị của những mục tử đã sống trọn đời cho đoàn chiên trong thầm lặng. Từ Cà Mau đến Sài Gòn, từ Việt Nam đến Rôma, hành trình ấy là một minh chứng rằng trong Hội Thánh, điều làm nên tầm vóc một con người không phải trước hết là xuất thân, địa vị hay hoàn cảnh, mà là lòng trung thành với Tin Mừng, sự gắn bó với dân Chúa và tinh thần phục vụ không mỏi mệt.

Biến cố thăng Hồng y của Đức Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn còn đặc biệt vì nó diễn ra trong bối cảnh Giáo hội Việt Nam đang từng bước khẳng định sự hiện diện trưởng thành và hiệp thông sâu sắc của mình với Giáo hội hoàn vũ. Nơi một đất nước từng trải qua nhiều biến động, nơi đời sống tôn giáo nhiều lúc phải đi qua thử thách, việc một vị Tổng Giám mục của Sài Gòn được nâng lên hàng Hồng y là một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng hạt giống đức tin gieo trên mảnh đất Việt Nam đã sinh hoa kết trái. Đó là thành quả của biết bao thế hệ tín hữu âm thầm cầu nguyện, sống đạo, chịu đựng, hy sinh và giữ vững niềm tin trong những năm tháng không dễ dàng.

Ngày 21 tháng 10 năm 2003, nghi thức tấn phong Hồng y diễn ra tại Quảng trường Thánh Phêrô, giữa bầu trời Rôma nắng vàng. Hơn 30.000 tín hữu cùng hàng trăm Hồng y, giám mục hiện diện trong buổi lễ trang nghiêm ấy. Bầu khí nơi trung tâm Công giáo thế giới hôm đó hẳn mang một vẻ đẹp vừa uy nghi vừa cảm động. Uy nghi vì đó là nghi thức của Hội Thánh hoàn vũ, nơi những vị được chọn lãnh nhận phẩm vị cao quý để cộng tác mật thiết hơn với Đức Giáo Hoàng trong việc chăm sóc Giáo hội. Cảm động vì mỗi tấm mũ đỏ được trao không chỉ là một dấu hiệu danh dự, mà còn nhắc đến máu đào tử đạo, đến sự sẵn sàng hiến dâng trọn đời cho Đức Kitô và Hội Thánh.

Trong khung cảnh ấy, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II, dù đã lớn tuổi và sức khỏe suy giảm, vẫn chủ sự nghi thức với nghị lực và sự hiện diện thiêng liêng rất mạnh mẽ. Hình ảnh vị Giáo hoàng thánh thiện ấy trao mũ đỏ cho Tổng Giám mục Phạm Minh Mẫn không chỉ là một nghi thức phụng vụ, mà còn là một khoảnh khắc mang chiều sâu biểu tượng. Từ bàn tay của vị Cha chung Hội Thánh, một mục tử Việt Nam nhận lấy phẩm phục Hồng y, như nhận lấy một trách nhiệm lớn hơn, một sứ mạng rộng hơn, và cũng là một lời mời gọi đi sâu hơn nữa vào con đường hiệp thông, phục vụ và hy sinh.

Khi Đức Thánh Cha đặt mũ Hồng y lên đầu Tổng Giám mục Phạm Minh Mẫn và trao tước hiệu Hồng y đẳng Linh mục Nhà thờ San Giustino, hẳn giây phút ấy đã trở thành ký ức không thể quên đối với đoàn Việt Nam hiện diện. Khoảng 300 người từ quê hương sang, gồm các giám mục Phaolô Nguyễn Văn Hòa, Giuse Vũ Duy Thống, Antôn Vũ Huy Chương cùng linh mục và giáo dân, đã có mặt để chia sẻ niềm vui ấy. Đó không chỉ là niềm vui của một phái đoàn hành hương, nhưng là niềm xúc động của cả một dân tộc Công giáo đang được chứng kiến một trang sử mới của mình được viết ra ngay giữa lòng Rôma.

Trong giây phút ấy, người ta có thể hình dung rất rõ niềm xúc động lặng lẽ nơi các tín hữu Việt Nam. Có lẽ đã có những giọt nước mắt, những bàn tay chắp lại, những ánh mắt ngước nhìn đầy biết ơn. Bởi đối với họ, đây không chỉ là việc nhìn thấy vị Tổng Giám mục của mình được vinh danh, mà còn là lúc họ cảm nhận thật gần sự hiện diện của quê hương trong lòng Giáo hội hoàn vũ. Một Việt Nam nhỏ bé, một miền Nam còn đậm chất sông nước, một Giáo hội từng đi qua nhiều gian nan, giờ đây được gọi tên giữa trung tâm Công giáo thế giới bằng một dấu chỉ rất rõ ràng và trang trọng.

Cử chỉ Đức Hồng y tân phong quỳ xuống hôn tay Đức Thánh Cha là một hình ảnh có sức nói rất lớn. Đó là biểu tượng của lòng vâng phục, của sự hiệp thông, của sự gắn bó trọn vẹn với Người kế vị thánh Phêrô và với Hội Thánh hoàn vũ. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở nghi thức, người ta sẽ chưa thấy hết chiều sâu của khoảnh khắc ấy. Một mục tử đến từ Việt Nam, từ một Giáo hội địa phương còn mang nhiều dấu vết của thử thách lịch sử, nay quỳ dưới chân vị Cha chung của Hội Thánh để đón nhận sứ mạng mới. Hình ảnh ấy như nói lên rằng đức tin của Giáo hội Việt Nam không khép kín trong biên giới quốc gia, nhưng luôn hướng về sự hiệp nhất phổ quát; rằng những gì được sống âm thầm nơi quê nhà vẫn được nối kết mật thiết với nhịp đập của Hội Thánh toàn cầu.

Đặc biệt, phái đoàn Việt Nam hôm ấy mang theo một bầu khí rất riêng: giản dị, ấm áp, chân thành, đậm chất Nam Bộ. Có lẽ chính nét đơn sơ ấy đã để lại ấn tượng với nhiều người. Bởi trong một không gian dễ gợi cảm thức về sự long trọng, chính phong thái mộc mạc và đầy tình người của đoàn Việt Nam lại làm nổi bật vẻ đẹp của một Giáo hội sống bằng đức tin chân chất. Đó là vẻ đẹp không do hình thức tạo nên, nhưng phát xuất từ một truyền thống đạo đức bình dân, từ lòng yêu mến Hội Thánh và từ sự gắn bó mộc mạc mà bền vững với các mục tử.

Cũng chính trong dịp ấy, một số phóng viên quốc tế đã đặt câu hỏi về sự hiện diện của những “linh mục quốc doanh” trong đoàn. Câu hỏi ấy chạm đến một vấn đề nhạy cảm, dễ tạo ra tranh cãi hoặc bị khai thác theo hướng chia rẽ. Nhưng câu trả lời của tân Hồng y lại bộc lộ rất rõ phong cách mục tử của ngài: bình tĩnh, sáng suốt, không cực đoan, không né tránh, nhưng cũng không để mình bị cuốn vào những lối nhìn quy chụp. “Linh mục là linh mục của Giáo hội, là tài sản của Giáo phận. Họ đến đây để chia vui với Tổng Giáo phận và với Giáo hội Việt Nam.” Câu đáp ấy ngắn gọn nhưng cho thấy một cái nhìn mang chiều sâu hiệp thông. Ngài không để câu chuyện bị kéo về những phân loại hẹp hòi, nhưng đưa nó trở lại căn tính nền tảng của người linh mục: thuộc về Giáo hội, phục vụ Giáo phận, chung niềm vui với cộng đoàn dân Chúa.

Đó là một câu trả lời rất đặc trưng của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn. Không đối đầu bằng lời nói gay gắt. Không sa vào sự phân cực. Không nuôi dưỡng những chia cắt vốn đã đủ nặng nề trong lịch sử. Thay vào đó là một cái nhìn mục tử: nhìn con người trong căn tính Giáo hội của họ, đặt sự hiệp nhất lên trên những nhãn mác và khơi dậy điểm chung thay vì khoét sâu khác biệt. Có lẽ chính phong cách ấy đã giúp ngài trở thành một trong những tiếng nói đáng kính trong bối cảnh Việt Nam: mềm mại nhưng không yếu đuối, điềm đạm nhưng không mơ hồ, ôn hòa nhưng không đánh mất sự thật.

Biến cố thăng Hồng y không kết thúc trong ngày lễ trọng thể ở Quảng trường Thánh Phêrô. Trái lại, nó mở ra một chương mới trong sứ vụ của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn. Chỉ một tháng sau, vào tháng 11 năm 2003, ngài được bổ nhiệm làm thành viên của Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích cùng Bộ Loan báo Tin Mừng, khi ấy còn được gọi là Thánh Bộ Truyền giáo. Ngài còn tham gia Ủy ban Giáo hoàng Chăm sóc Mục vụ cho Nhân viên Y tế. Những bổ nhiệm này không chỉ mang tính danh dự, nhưng phản ánh sự tín nhiệm cụ thể của Tòa Thánh đối với kinh nghiệm và bản lĩnh mục vụ của ngài.

Việc được mời tham gia Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích cho thấy Giáo hội hoàn vũ nhìn nhận nơi ngài một mục tử có cảm quan sâu sắc về đời sống phụng vụ và bí tích, tức là chính trung tâm của đời sống Hội Thánh. Phụng vụ không chỉ là nghi thức, nhưng là nơi Hội Thánh sống mầu nhiệm cứu độ, nơi đức tin được cử hành, được nuôi dưỡng và được biểu lộ. Một người được mời cộng tác trong lãnh vực này phải là người hiểu rất rõ sự quân bình giữa truyền thống và mục vụ, giữa tính phổ quát của phụng vụ và hoàn cảnh cụ thể của các Giáo hội địa phương. Nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, kinh nghiệm ấy đã được tôi luyện trong thực tế mục vụ tại Việt Nam, một bối cảnh đòi hỏi sự tinh tế, khôn ngoan và lòng trung thành.

Cùng lúc đó, việc ngài trở thành thành viên của Bộ Loan báo Tin Mừng lại mang một ý nghĩa đặc biệt khác. Việt Nam là một mảnh đất truyền giáo có lịch sử phong phú, được thấm máu các chứng nhân tử đạo, nhưng cũng luôn đối diện với những thách đố riêng trong việc loan báo Tin Mừng. Một mục tử Việt Nam được mời tham gia cơ quan trung tâm của Giáo hội về truyền giáo như thế không chỉ là sự nhìn nhận cá nhân, mà còn là việc Giáo hội hoàn vũ lắng nghe kinh nghiệm truyền giáo đến từ một dân tộc đã biết thế nào là sống đức tin trong thử thách. Kinh nghiệm ấy quý giá vì nó không mang tính lý thuyết đơn thuần, nhưng được kết tinh từ đời sống cụ thể: đào tạo linh mục trong hoàn cảnh không dễ dàng, nuôi dưỡng đời sống đức tin của giáo dân giữa nhiều giới hạn, đối thoại với xã hội bằng sự mềm mại nhưng bền bỉ, bảo vệ căn tính Công giáo mà vẫn mở ra với thế giới xung quanh.

Việc tham gia Ủy ban Giáo hoàng Chăm sóc Mục vụ cho Nhân viên Y tế cũng cho thấy chiều kích mục vụ rất nhân bản nơi Đức Hồng y. Hội Thánh không chỉ hiện diện trong nhà thờ, trên bục giảng hay trong các cơ cấu giáo luật, nhưng còn đi vào những nơi con người đau đớn nhất, mong manh nhất, nơi thân xác và tinh thần cùng chịu thử thách: bệnh viện, nhà dưỡng lão, các cơ sở chăm sóc người đau yếu. Một mục tử có khả năng cảm được nỗi đau con người và thao thức về mục vụ y tế là người hiểu rất sâu Tin Mừng về lòng thương xót. Điều đó cho thấy hành trình Hồng y của ngài không tách rời khỏi đời sống con người cụ thể, nhưng luôn gắn với những thực tại gần gũi và đầy nước mắt của kiếp người.

Từ năm 2003 trở đi, phẩm Hồng y không chỉ là tước hiệu gắn với tên tuổi Đức Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, nhưng trở thành một trách nhiệm sống động trong nhịp thở của Giáo hội hoàn vũ. Điều này được thể hiện rõ nét qua hai lần ngài tham dự Mật nghị Hồng y, vào các năm 2005 và 2013. Đây là hai thời điểm đặc biệt của lịch sử Giáo hội, và việc một Hồng y Việt Nam hiện diện trong những khoảnh khắc quyết định ấy mang một ý nghĩa không nhỏ.

Năm 2005, sau khi Thánh Gioan Phaolô II qua đời, toàn thể Giáo hội bước vào giai đoạn đầy xúc động và suy tư. Một triều đại giáo hoàng dài lâu, ảnh hưởng sâu rộng trên toàn thế giới, đã khép lại. Mật nghị Hồng y được triệu tập để bầu vị kế nhiệm. Trong khung cảnh linh thiêng và lịch sử ấy, Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã hiện diện như một cử tri của Giáo hội, cùng với các Hồng y khác phân định và cầu nguyện cho tương lai Hội Thánh. Việc một mục tử Việt Nam tham dự tiến trình trọng đại ấy là dấu chỉ rất rõ ràng rằng Giáo hội Việt Nam không đứng ngoài những chuyển động lớn của Hội Thánh, nhưng được mời gọi góp phần vào chính trung tâm của đời sống Giáo hội hoàn vũ.

Tám năm sau, vào tháng 3 năm 2013, ngài lại lên đường đến Rôma trong một bối cảnh còn đặc biệt hơn nữa. Đức Bênêđictô XVI từ nhiệm, một biến cố hiếm có trong lịch sử hiện đại của Giáo hội. Cả thế giới hướng về Vatican với sự ngỡ ngàng, hồi hộp và cầu nguyện. Trong Mật nghị ấy, Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn một lần nữa hiện diện như tiếng nói của Giáo hội Việt Nam giữa lòng Hội Thánh toàn cầu. Có thể nói, từ những miền quê yên ả của đồng bằng Nam Bộ đến Nhà nguyện Sistina, hành trình ấy là hình ảnh rất đẹp về sự nối kết giữa địa phương và phổ quát, giữa bình dị và trọng đại, giữa đời sống đức tin âm thầm của người Việt và những quyết định có tầm vóc toàn cầu của Giáo hội.

Chi tiết ngài là vị Hồng y cử tri đến Vatican muộn nhất vào ngày 7 tháng 3, đồng thời là một trong hai Hồng y cuối cùng tuyên thệ giữ bí mật mật nghị, gợi lên một nét rất riêng. Có thể vì hành trình địa lý xa xôi, vì hoàn cảnh khách quan, nhưng cuối cùng ngài vẫn hiện diện, vẫn bước vào trung tâm của biến cố với tất cả sự nghiêm túc của trách nhiệm. Cũng chính trong các phiên họp trước mật nghị, ngài được mời phát biểu ba lần. Đây là một dữ kiện rất đáng chú ý, vì nó cho thấy tiếng nói của ngài được lắng nghe và được xem trọng. Không phải ai hiện diện trong các cuộc họp ấy cũng đều có vai trò nổi bật như nhau. Việc ngài được mời phát biểu nhiều lần cho thấy kinh nghiệm mục vụ, khả năng phân định và cái nhìn của ngài có giá trị đối với toàn thể Hồng y đoàn.

Người ta có thể hình dung, trong những cuộc họp tiền mật nghị ấy, giữa bao vị đến từ những trung tâm lớn của Kitô giáo, tiếng nói của một Hồng y Việt Nam mang đến một âm điệu khác: âm điệu của một Giáo hội sống đức tin giữa nhiều giới hạn nhưng không mất niềm vui, của một dân tộc đã kinh qua đau thương nhưng vẫn kiên trì hy vọng, của một mục tử quen đặt sự hiệp nhất và đối thoại lên trên đối đầu. Đó là tiếng nói không ồn ào, nhưng có chiều sâu của kinh nghiệm; không khoa trương, nhưng có sức nặng của đời sống.

Mật nghị năm 2013 sau đó đã bầu chọn Đức Giáo Hoàng Phanxicô, vị Giáo hoàng đầu tiên đến từ châu Mỹ Latinh. Đây là một bước ngoặt lớn trong lịch sử Giáo hội, và Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã hiện diện trong giây phút hình thành bước ngoặt ấy. Việc ngài có hai cuộc gặp riêng với tân Giáo hoàng càng làm cho câu chuyện thêm phần ý nghĩa. Và nhất là trong lần gặp thứ hai, khi Đức Phanxicô hôn lại nhẫn Hồng y của ngài, cử chỉ ấy đã để lại một dấu ấn rất cảm động.

Trong truyền thống Công giáo, chiếc nhẫn luôn mang nhiều ý nghĩa thiêng liêng. Đó là dấu chỉ của sự gắn bó, của giao ước, của sứ vụ được trao phó. Một Giáo hoàng hôn nhẫn Hồng y của một mục tử Việt Nam không đơn thuần là một cử chỉ ngoại giao hay xã giao. Nó gợi lên một sự quý trọng, một tình huynh đệ, một sự trân trọng đối với hành trình phục vụ của người anh em đến từ phương xa. Với người Công giáo Việt Nam, cử chỉ ấy hẳn đã đánh động rất sâu. Bởi trong đó, họ thấy không chỉ cá nhân Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn được trân trọng, mà dường như cả Giáo hội Việt Nam cũng được ôm lấy trong một cử chỉ đầy tình phụ tử và hiệp thông.

Nhìn lại toàn bộ biến cố thăng Hồng y năm 2003 và những gì tiếp theo sau đó, người ta càng hiểu hơn rằng đây không phải là một dấu son nhất thời, nhưng là kết tinh của một hành trình dài. Từ cậu bé giúp lễ ở Hòa Thành, Cà Mau, đến vị Tổng Giám mục của Sài Gòn, rồi Hồng y của Giáo hội hoàn vũ, đời ngài như một lời chứng sống động cho sự dẫn dắt kỳ diệu của Thiên Chúa. Trong hành trình ấy, không phải lúc nào cũng có ánh đèn sân khấu, cũng không phải mọi chặng đường đều rực rỡ trước mắt người đời. Có lẽ phần lớn cuộc đời mục tử của ngài được dệt nên bằng những ngày tháng âm thầm: cầu nguyện, giảng dạy, thăm viếng, phân định, chịu đựng, lắng nghe, đối thoại, nâng đỡ linh mục, đồng hành với giáo dân, và mang trong tim thao thức cho sự hiệp nhất của Giáo hội.

Chính vì thế, việc được thăng Hồng y càng trở nên đẹp hơn. Bởi vẻ đẹp của nó không nằm ở phẩm phục đỏ, mà nằm ở chỗ phẩm phục ấy được đặt trên vai một con người đã quen sống giản dị và phục vụ âm thầm. Mũ đỏ không làm ngài trở thành một con người khác, nhưng làm sáng lên điều mà ngài đã sống từ lâu: sự thuộc trọn về Hội Thánh và sự sẵn sàng hiến dâng cho Tin Mừng. Khi một con người có nội tâm phục vụ đón nhận một danh vị lớn, danh vị ấy không làm phai mờ sự đơn sơ, trái lại làm cho sự đơn sơ ấy càng trở nên đáng kính.

Đối với người Công giáo miền Nam, biến cố ấy còn chạm vào một chiều sâu tình cảm rất đặc biệt. Bởi lần đầu tiên, một vị mục tử xuất thân từ miền Nam được vinh thăng Hồng y. Đây là một niềm tự hào chính đáng, không mang màu sắc địa phương chủ nghĩa, nhưng là niềm vui của sự được đại diện, được nhìn nhận, được hiện diện. Miền Nam với lịch sử riêng, văn hóa riêng, nhịp sống riêng, sự mộc mạc riêng, giờ đây có một người con được gọi tên giữa Hồng y đoàn. Điều đó làm cho nhiều tín hữu cảm thấy gần gũi hơn với Giáo hội hoàn vũ, như thể khoảng cách địa lý và văn hóa được rút ngắn lại trong một khoảnh khắc hồng phúc.

Tuy nhiên, vẻ đẹp lớn nhất của biến cố này không nằm ở niềm tự hào vùng miền, mà ở chỗ nó trở thành niềm tự hào của cả Giáo hội Việt Nam. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn là vị Hồng y thứ năm của Việt Nam. Điều đó đặt ngài vào trong một dòng chảy lịch sử lớn hơn, nơi các vị Hồng y Việt Nam qua từng thời kỳ đều mang theo tiếng nói của dân Chúa Việt Nam đến với Hội Thánh hoàn vũ. Nhưng nơi ngài, tiếng nói ấy có thêm một cung bậc riêng: cung bậc của miền Nam, của sự dung dị, của đối thoại, của khả năng nối kết nhiều khác biệt trong một tinh thần hiệp thông.

Biến cố thăng Hồng y năm 2003 cũng là một lời nhắc nhở quan trọng cho mọi tín hữu Việt Nam hôm nay. Nhiều khi chúng ta dễ nghĩ rằng những gì âm thầm, nhỏ bé, đơn sơ thì ít được nhìn nhận. Nhưng hành trình của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn cho thấy điều ngược lại. Trong Hội Thánh, những gì được sống bằng lòng trung thành, bằng đức tin kiên vững, bằng tình yêu mục tử chân thật, cuối cùng sẽ sinh hoa kết trái theo cách của Thiên Chúa. Không cần phải tìm cách nổi bật. Không cần phải tạo tiếng vang. Điều cần là sống trọn bổn phận mỗi ngày, sống thật với ơn gọi, kiên trì với sự thiện, giữ lòng hiệp nhất, và để Thiên Chúa làm phần việc của Người.

Ở một nghĩa sâu hơn, câu chuyện từ Cà Mau đến Rôma còn là câu chuyện của hy vọng. Nó nói với những cộng đoàn nhỏ bé rằng họ không bị lãng quên. Nó nói với những người đang âm thầm phục vụ rằng đời sống của họ có giá trị trước mặt Chúa và trước mặt Hội Thánh. Nó nói với những ai đang bước đi trong thử thách rằng đức tin không bao giờ là vô ích. Và nó nói với cả dân Chúa Việt Nam rằng con đường của Giáo hội không bao giờ chỉ được viết bằng những biến cố lớn lao nhìn thấy được, mà còn bằng vô số hy sinh vô danh, những lời kinh âm thầm, những lòng trung thành bền bỉ qua năm tháng.

Hôm nay, khi nhìn lại hình ảnh Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn trong phẩm phục đỏ giữa lòng Rôma, người Công giáo Việt Nam có quyền cảm thấy tự hào, nhưng đó là niềm tự hào thấm đẫm lòng biết ơn. Biết ơn Thiên Chúa đã gìn giữ Giáo hội Việt Nam. Biết ơn các thế hệ mục tử, tu sĩ và giáo dân đã sống trung kiên để hạt giống đức tin lớn lên. Biết ơn vì giữa bao biến động của lịch sử, Giáo hội Việt Nam vẫn có thể dâng lên Hội Thánh hoàn vũ những mục tử đáng kính, những chứng nhân âm thầm, những con người biết đặt hiệp thông lên trên chia rẽ và phục vụ lên trên vinh quang.

Hành trình ấy, xét cho cùng, không phải là câu chuyện của một cá nhân được nâng cao, nhưng là câu chuyện của một Hội Thánh được tôn vinh qua sự trung tín của một người con. Từ miền Tây Nam Bộ xa xôi đến quảng trường Thánh Phêrô rực nắng, từ một tuổi thơ đơn sơ đến hàng ngũ Hồng y đoàn, cuộc đời của Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn là một lời nhắc dịu dàng mà mạnh mẽ: Thiên Chúa vẫn viết nên những trang sử lớn lao từ những con người rất đỗi bình thường; Hội Thánh vẫn được xây dựng không chỉ bằng những công trình hiển hách, mà còn bằng những tấm lòng khiêm nhu, bền bỉ và hết lòng vì đoàn chiên.

Và vì thế, câu chuyện thăng Hồng y năm 2003 sẽ còn được nhắc lại không chỉ như một dữ kiện lịch sử, nhưng như một bài học thiêng liêng cho nhiều thế hệ. Bài học rằng sự cao trọng trong Hội Thánh phải đi cùng với tinh thần phục vụ. Bài học rằng phẩm giá lớn nhất của người mục tử không nằm ở tước vị, nhưng ở sự hiệp thông với Đức Kitô và với dân Người. Bài học rằng một hạt giống nhỏ bé, nếu được gieo trong đức tin và tưới bằng lòng trung thành, có thể lớn lên thành một cây vững vàng, che mát cho nhiều người. Và bài học rằng Giáo hội Việt Nam, dù nhỏ bé trong bản đồ thế giới, vẫn có chỗ đứng riêng trong trái tim Hội Thánh hoàn vũ khi biết sống trọn vẹn căn tính của mình.

Một hạt giống từ miền Tây Nam Bộ đã vươn đến trung tâm Rôma. Nhưng điều làm hạt giống ấy trở nên quý giá không phải là vì nó đã đi xa đến đâu, mà vì nó đã luôn giữ được hương vị của mảnh đất mình xuất phát: chân thành, khiêm tốn, kiên cường và đầy lòng mến. Chính điều đó làm cho câu chuyện của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn trở thành câu chuyện không chỉ để kể lại, mà còn để chiêm niệm, để học hỏi, và để khơi dậy nơi mỗi tín hữu Việt Nam một niềm xác tín sâu xa rằng: khi sống trung thành với Chúa trong bổn phận hằng ngày, đời mình cũng có thể trở thành một phần của lịch sử cứu độ, âm thầm mà rạng ngời. Lm. Anmai, CSsR