ĐIỆN THOẠI ĐANG HUẤN LUYỆN BỘ NÃO TÔI NHƯ THẾ NÀO? Lm. Anmai, CSsR.
Tôi từng nghĩ điện thoại chỉ là một vật nằm trong tay. Khi cần, tôi mở lên để gọi một cuộc gọi, trả lời một tin nhắn, tìm một địa chỉ, đọc một tài liệu, làm một công việc. Khi không cần nữa, tôi đặt xuống. Tôi đã nghĩ mối quan hệ giữa tôi và chiếc điện thoại đơn giản như thế: tôi là người sử dụng, còn nó là công cụ. Nhưng rồi có những buổi tối, sau một ngày dài, tôi nhận ra bàn tay tôi đã tìm đến điện thoại trước cả khi tôi biết tôi muốn làm gì với nó. Tôi không có ai cần gọi. Không có tin nhắn nào khẩn cấp phải trả lời. Không có thông tin nào đang chờ được tìm kiếm. Tôi chỉ thấy mệt, thấy lòng hơi trống, thấy không muốn bắt đầu một việc khác. Và thế là tôi mở màn hình.
Ban đầu, tôi tự nhủ chỉ xem vài phút. Một đoạn video ngắn để thư giãn. Một chút tin tức để biết hôm nay có chuyện gì. Một vòng xem bạn bè đang làm gì. Nhưng hết đoạn này lại đến đoạn khác, hết tin này lại đến tin khác. Ngón tay tôi vuốt lên đều đặn đến mức gần như không cần suy nghĩ. Có lúc tôi bật cười. Có lúc tôi bực mình vì một câu nói của người xa lạ. Có lúc tôi thấy một điều thú vị và nghĩ sẽ nhớ để kể lại cho ai đó, nhưng chỉ vài giây sau, một điều khác đã phủ lên nó. Khi tôi đặt điện thoại xuống, đồng hồ đã đi xa hơn dự định. Căn phòng vẫn vậy. Công việc còn đó. Cơn mệt cũng còn đó. Chỉ có khoảng thời gian đáng lẽ được nghỉ ngơi đã trôi qua.
Điều khiến tôi suy nghĩ không chỉ là tôi đã mất bao nhiêu phút. Điều đáng hỏi hơn là trong những phút ấy, tôi đã học một thói quen gì. Nếu cứ mỗi khi thấy chán tôi lại mở điện thoại, dần dần tôi có thể quen với việc không chịu nổi một chút chán. Nếu cứ mỗi khi công việc khó lên tôi lại tìm một thứ dễ xem hơn, tôi có thể quen bỏ đi đúng lúc cần ở lại. Nếu cứ mỗi khi một cảm xúc khó chịu xuất hiện tôi lại lập tức tìm hình ảnh, âm thanh và câu chuyện khác để lấp vào, tôi có thể ngày càng lúng túng trước chính lòng tôi. Điện thoại không ra lệnh cho tôi bằng lời. Nó chỉ luôn có sẵn, luôn sáng lên, luôn đưa ra một điều gì đó mới. Còn tôi, bằng những lần cầm lên rất nhỏ, đang tập cho bản thân một cách phản ứng với cuộc sống.
Tôi nhớ có lần đang đọc một trang sách thì điện thoại báo có tin nhắn. Tôi mở ra, trả lời, rồi tiện tay xem thêm một thông báo. Từ thông báo ấy, tôi chuyển sang một ứng dụng khác. Khi quay lại với trang sách, mắt tôi vẫn nhận ra từng chữ, nhưng ý nghĩ đã không còn ở đó. Tôi phải đọc lại đoạn vừa đọc. Vài phút sau, tôi lại muốn kiểm tra xem có ai trả lời chưa. Lần ấy tôi không thể đổ lỗi cho một thông báo duy nhất. Sau khi âm báo tắt, trong tôi vẫn còn sự chờ đợi. Tôi ngồi trước cuốn sách, nhưng một phần sự chú ý đã đứng ở cửa, chờ một điều mới bước vào.
Tôi bắt đầu thấy sự tập trung không mất đi trong một biến cố lớn. Nó có thể mòn dần qua những lần ngắt quãng bé đến mức tôi không để ý. Tôi đang viết một câu thì muốn kiểm tra một tin. Tôi đang nghe một người kể chuyện thì liếc nhìn màn hình sáng. Tôi đang ăn cơm thì thấy tay thiếu thứ gì đó và đưa điện thoại lại gần. Tôi đang đi bộ trên một con đường quen thì tranh thủ xem vài dòng. Mỗi lần như vậy, tôi vẫn nghĩ mình có thể quay lại ngay. Nhưng quay lại với công việc khác với thật sự có mặt trong công việc ấy; quay lại bên người thân khác với đã lắng nghe trọn điều họ vừa nói.
Có những tối tôi ở cạnh người tôi thương mà lòng lại phân tán khắp nơi. Người ấy kể về một chuyện buồn trong ngày. Tôi nghe được phần đầu, rồi điện thoại rung. Tôi chỉ định nhìn xem ai nhắn, nhưng một cái nhìn đủ làm đứt sợi dây của câu chuyện. Khi ngẩng lên, tôi hỏi lại một điều người ấy vừa nói. Người ấy đáp: “Thôi, không có gì đâu.” Câu ấy nhẹ, nhưng không hề nhẹ. Có thể người ấy đã cố kể một điều quan trọng và tôi đã khiến họ cảm thấy phải tranh sự chú ý với một màn hình. Tôi không cố ý làm họ buồn. Nhưng sự hiện diện của tôi được đo bằng điều tôi thật sự trao cho họ, chứ không chỉ bằng việc tôi đang ngồi cạnh họ.
Tôi cũng từng ngồi với một đứa trẻ muốn khoe bức tranh vừa vẽ. Em chỉ cho tôi một góc nhỏ trong tranh và giải thích rất lâu vì sao ở đó có một ngôi sao màu xanh. Người lớn có thể thấy chi tiết ấy chẳng đáng bao nhiêu. Với em, đó là cả một câu chuyện. Nếu tôi đáp “đẹp quá” trong khi mắt còn nhìn điện thoại, tôi đã bỏ lỡ cơ hội bước vào thế giới của em. Trẻ con nhận ra rất nhanh người lớn có thật sự ở đó hay không. Chúng có thể chưa biết nói “con cần được chú ý”, nhưng chúng biết khi nào câu chuyện của chúng chỉ được nhận bằng nửa cái nhìn.
Điện thoại còn khiến tôi có cảm giác lúc nào cũng phải biết thêm một điều gì đó. Có tin mới, một cuộc tranh luận mới, một hình ảnh mới, một lời nhận xét mới. Dường như chỉ cần tôi đặt máy xuống, thế giới sẽ tiếp tục chuyển động mà không chờ tôi. Vì thế tôi kiểm tra, rồi lại kiểm tra. Nhưng nhiều lần, sau khi đã biết thêm rất nhiều chuyện, tôi không hiểu sâu hơn điều gì. Tôi chỉ mang về một đầu óc đông đúc. Những mẩu thông tin chưa kịp được nghĩ đến đã bị những mẩu khác chen vào. Tôi biết một chút về quá nhiều việc và dành quá ít thời gian cho điều thực sự liên quan đến cuộc đời tôi.
Có lúc tôi gọi đó là nghỉ ngơi. Sau một ngày vất vả, tôi thấy tôi có quyền thả lỏng. Điều ấy đúng. Tôi cần được nghỉ. Nhưng tôi dần nhận ra không phải thứ gì làm tôi quên mệt trong chốc lát cũng giúp tôi hồi sức. Có những buổi tối lướt điện thoại rất lâu, tôi đứng dậy với đôi mắt nặng hơn, lòng bồn chồn hơn. Tôi đã nhìn rất nhiều khuôn mặt mà không gặp ai. Tôi đã nghe rất nhiều tiếng nói mà không có một cuộc trò chuyện nào. Tôi đã cười trước vài đoạn ngắn, rồi vẫn thấy cô đơn khi màn hình tắt. Nghỉ ngơi thật sự có thể là ngủ sớm, tắm chậm, đi bộ, ngồi yên, đọc vài trang sách, trò chuyện với người nhà, hoặc đơn giản là cho phép bản thân không phải tiếp nhận thêm điều gì.
Tôi bắt đầu tự hỏi tại sao sự yên lặng lại khó đến thế. Chờ thang máy vài chục giây, tôi muốn mở điện thoại. Ngồi đợi một người đến muộn, tôi muốn mở điện thoại. Vừa ăn xong một bữa cơm, chưa biết làm gì tiếp, tôi lại muốn mở điện thoại. Những khoảng trống nhỏ trong ngày trước kia có thể là lúc tôi nhìn quanh, nhớ một chuyện, nghĩ xong một ý, hoặc chỉ thở. Bây giờ tôi thường lấp chúng ngay khi chúng vừa xuất hiện. Tôi sợ buồn chán, hay tôi sợ điều có thể hiện ra khi không còn gì để xem?
Có hôm tôi thử ngồi yên mà không cầm điện thoại. Chỉ vài phút, những điều tôi đã tránh trong ngày bắt đầu trở lại. Một việc chưa giải quyết. Một câu nói làm tôi chạnh lòng. Một nỗi lo về người thân. Một quyết định tôi cứ trì hoãn. Tôi hiểu ra tại sao lướt màn hình dễ chịu đến vậy: nó cho tôi một lối rẽ rất nhanh khỏi những điều không dễ đối diện. Nhưng lối rẽ ấy không đưa những điều đó đi đâu cả. Chúng vẫn ở lại, đợi tôi vào lúc khuya hơn, khi căn phòng đã tắt đèn và chẳng còn đoạn video nào đủ hấp dẫn để che chúng lại.
Tôi không muốn trách chiếc điện thoại về mọi sự. Nhờ nó, tôi giữ liên lạc với người ở xa, tìm được đường khi lạc, học điều tôi chưa biết, làm việc thuận tiện hơn, nhận lời hỏi thăm đúng lúc tôi cần. Có những tin nhắn đã an ủi tôi trong một ngày buồn. Có những cuộc gọi qua màn hình giúp một gia đình bớt xa nhau. Chính vì nó hữu ích, tôi mới cần thành thật về cách tôi đang dùng nó. Một công cụ càng gần đời sống của tôi, tôi càng dễ thôi đặt câu hỏi về ảnh hưởng của nó. Tôi có thể cần điện thoại cho công việc, nhưng không phải mọi lần tôi mở nó đều là vì công việc. Tôi có thể tìm niềm vui trên đó, nhưng không phải sau mọi lần lướt tôi đều thấy vui.
Có khi điều kéo tôi trở lại màn hình là cảm giác được chú ý. Tôi đăng một điều gì đó rồi thỉnh thoảng kiểm tra xem có ai phản hồi. Một lời khen làm tôi vui. Một sự im lặng khiến tôi nghĩ ngợi. Tôi biết giá trị của tôi không nằm ở số lượt người nhìn thấy, nhưng cảm xúc không phải lúc nào cũng nghe theo điều tôi biết. Có hôm tôi dành quá nhiều thời gian sửa một câu cho hay, chọn một bức ảnh cho đẹp, rồi lại để tâm đến phản ứng của người khác hơn là điều tôi thật sự muốn chia sẻ. Tôi bước vào thế giới ấy để kết nối, nhưng đôi khi trở về với sự so sánh. Tôi nhìn thấy phần rực rỡ trong ngày của người khác rồi đem đối chiếu với một ngày bình thường, bừa bộn của tôi. Và trong một khoảnh khắc yếu lòng, tôi quên rằng cuộc đời không thể được hiểu qua vài bức ảnh.
Điện thoại cũng tập cho tôi quen với tốc độ. Một video phải hấp dẫn ngay từ đầu. Một bài viết dài khiến tôi muốn kéo xuống xem còn bao nhiêu. Một cuộc nói chuyện chậm làm tôi thấy sốt ruột. Tôi nhận ra sự sốt ruột ấy đang đi theo tôi ra khỏi màn hình. Tôi muốn công việc có kết quả sớm, muốn người khác hiểu ý tôi ngay, muốn một nỗi buồn mau qua. Nhưng có những điều quý giá chỉ lớn lên chậm. Một đứa trẻ cần thời gian để kể hết chuyện ở trường. Một người đang đau cần được nghe mà không bị cắt lời. Một trang sách hay cần được đọc đến đoạn cuối. Một lời cầu nguyện có thể bắt đầu bằng sự khô khan trước khi lòng tôi đủ yên để nói thật. Nếu tôi chỉ còn quen với điều gì đến nhanh và đổi nhanh, tôi sẽ khó ở lại với những điều cần chiều sâu.
Tôi nhớ một buổi sáng, vừa thức dậy tôi đã với tay lấy điện thoại. Tôi chưa bước xuống giường, chưa mở cửa sổ, chưa nhìn trời hôm ấy thế nào, nhưng đã đọc xong vài tin khiến tôi lo và một cuộc tranh luận khiến tôi bực. Ngày mới của tôi bắt đầu bằng tâm trạng do những điều ở rất xa quyết định. Có thể những điều ấy đáng quan tâm, nhưng tôi đã để chúng bước vào trước cả khi tôi có một phút nhận biết lòng tôi ra sao. Tôi tự hỏi: nếu điều đầu tiên tôi trao mắt và trí cho mỗi buổi sáng luôn là màn hình, tôi còn có cơ hội nào để bắt đầu ngày bằng sự tự do?
Buổi tối cũng vậy. Tôi nói sẽ ngủ sớm, rồi cầm điện thoại lên vì nghĩ mình chưa buồn ngủ. Sau một lúc xem, tôi càng khó dừng. Tôi trì hoãn việc tắt máy như trì hoãn kết thúc một ngày còn dang dở. Có hôm tôi biết tôi cần ngủ, nhưng vẫn tìm thêm một thứ để xem, như thể đi ngủ đồng nghĩa với phải ở một mình cùng suy nghĩ. Sáng hôm sau, tôi thức dậy mệt hơn và lại cần một thứ gì đó nhanh chóng để kéo tôi qua ngày. Một vòng lặp nhỏ, không ồn ào, cứ thế hình thành.
Hôm nay, tôi mở phần thống kê thời gian sử dụng điện thoại. Tôi nhìn con số tổng cộng và nhìn những ứng dụng tôi dành nhiều thời gian nhất. Có ứng dụng tôi dùng để làm việc; có ứng dụng tôi thực sự chọn để học hỏi và liên lạc. Nhưng cũng có những khoảng thời gian tôi không nhớ mình đã xem gì. Điều làm tôi giật mình không phải chỉ là con số lớn hay nhỏ. Đó là việc rất nhiều lần mở máy chỉ kéo dài vài phút, nên từng lần đều có vẻ vô hại. Gộp lại, chúng thành một phần đáng kể của ngày tôi. Tôi đã nói nhiều lần rằng tôi không có thời gian đọc sách, đi bộ, gọi cho người thân, ngồi yên hoặc ngủ đủ. Nhìn lại, có lẽ một phần thời gian ấy vẫn ở đó, chỉ là nó đã bị chia ra thành những mẩu nhỏ và trôi qua dưới đầu ngón tay tôi.
Tôi thử nhớ lại những lần mở điện thoại hôm nay. Có lần tôi thật sự cần trả lời một người. Có lần tôi cần tìm một thông tin. Nhưng cũng có lần tôi vừa gặp một việc khó nên muốn tránh nó. Có lần tôi thấy cô đơn. Có lần tôi lo lắng và muốn biết liệu có ai đang tìm tôi không. Có lần tôi chẳng buồn cũng chẳng vui, chỉ không quen đứng yên trước một khoảng trống. Cùng một động tác mở màn hình, nhưng phía sau là nhiều nhu cầu khác nhau. Nếu không nhận ra tôi đang cần gì, tôi sẽ cứ đưa cho bản thân cùng một câu trả lời, dù câu trả lời ấy không giúp được bao nhiêu.
Khi mệt, có thể tôi cần nghỉ thật. Khi buồn, có thể tôi cần gọi cho một người có thể nghe tôi nói. Khi lo, có thể tôi cần ngồi xuống và gọi đúng tên điều đang làm tôi lo. Khi công việc khó, có thể tôi cần chia nó thành một bước nhỏ để bắt đầu. Khi cô đơn, việc xem cuộc sống của hàng trăm người chưa chắc giúp tôi gần một người nào hơn. Tôi không phải lúc nào cũng làm được những điều ấy. Nhưng chỉ cần dừng lại vài giây trước khi mở máy và hỏi “Tôi đang cần gì?”, tôi đã có cơ hội chọn thay vì chỉ làm theo thói quen.
Vì thế tôi thử đặt điện thoại ra xa trong ba mươi phút. Lúc đầu, tôi không thấy bình an ngay. Tôi nhớ đến nó. Tôi nghĩ có thể ai đó vừa nhắn. Tôi muốn kiểm tra một điều chẳng thật sự cần biết. Bàn tay tôi đôi lần đưa về phía chỗ thường để máy rồi dừng lại. Tôi nhận ra thói quen ấy đã đi sâu vào những động tác nhỏ của tôi. Nhưng sau một lúc, tôi làm xong việc đang làm. Tôi đọc trọn một đoạn mà không phải bắt đầu lại. Tôi nghe được tiếng động ngoài cửa sổ. Tôi thấy lòng còn hơi mệt, nhưng nỗi mệt ấy trở nên rõ ràng hơn, và vì rõ ràng hơn, tôi biết tôi cần nghỉ.
Ba mươi phút ấy không làm cuộc đời tôi đổi khác. Hết thời gian, tôi vẫn cần dùng điện thoại, vẫn có tin nhắn phải trả lời, vẫn có công việc trên màn hình. Nhưng nó giúp tôi nhớ ra một điều giản dị: tôi có thể để một thông báo chờ một chút. Tôi có thể đọc hết một trang trước khi xem ai vừa gửi gì. Tôi có thể đi hết một đoạn đường mà không cần lấp mọi phút bằng âm thanh. Tôi có thể ngồi cạnh một người và để họ có được sự chú ý trọn vẹn của tôi, ít nhất trong cuộc trò chuyện ấy. Sự tự do đôi khi bắt đầu từ một khoảng ngắn như vậy.
Tôi không muốn biến chuyện này thành một cuộc thi xem ai dùng điện thoại ít hơn. Có những ngày công việc đòi tôi phải nhìn màn hình rất nhiều. Có những người sống xa gia đình và chiếc điện thoại là con đường gần nhất để nghe giọng người thân. Tôi cũng không muốn tự kết án mỗi khi lỡ lướt lâu. Sự thay đổi hiếm khi đi theo một đường thẳng. Điều tôi muốn học là sự thành thật: biết khi nào tôi đang sử dụng điện thoại cho một mục đích tôi đã chọn, và khi nào tôi đã để thói quen chọn thay.
Có lẽ tôi cần đặt vài giới hạn rất đời thường. Khi ăn cơm với người thân, tôi để điện thoại ra khỏi bàn. Khi đọc hoặc làm một việc cần tập trung, tôi dành cho việc ấy một khoảng thời gian không bị ngắt quãng. Trước khi ngủ, tôi cho đôi mắt và đầu óc một khoảng lắng xuống. Khi thức dậy, tôi không vội mở màn hình trước khi nhận ra hôm nay tôi đang bước vào một ngày mới. Và nếu có lần tôi quên hết những điều ấy, tôi bắt đầu lại. Tôi không cần một ngày hoàn hảo để có một ngày tỉnh thức hơn.
Càng nghĩ, tôi càng thấy câu chuyện này liên quan đến cách tôi sống với người khác. Tôi có thể trả lời rất nhanh hàng chục tin nhắn mà vẫn chậm nhận ra người nhà đang buồn. Tôi có thể cập nhật một biến cố ở rất xa mà không biết người ngồi cạnh vừa trải qua chuyện gì. Tôi có thể gửi một biểu tượng trái tim trong một giây, nhưng lại ngại dành mười phút để nghe ai đó kể hết lòng mình. Kết nối qua điện thoại là một món quà, nhưng tôi cần đem sự quan tâm ấy vào đời sống thật. Một cuộc gọi có thể mở đầu cho sự gần gũi; sau cuộc gọi, tôi còn phải biết hiện diện, nhớ, hỏi han và giữ lời.
Có một câu hỏi khiến tôi dừng lâu hơn những câu khác: những gì tôi nhìn mỗi ngày đang khiến lòng tôi trở thành người như thế nào? Nếu tôi thường xuyên nhìn những điều làm tôi giận dữ, tôi có dễ nổi giận hơn khi gặp người thật không? Nếu tôi liên tục so sánh, tôi còn biết vui vì những điều bình thường tôi đang có không? Nếu tôi quen nhìn người khác qua vài giây hình ảnh và một dòng chú thích, tôi có còn đủ kiên nhẫn để hiểu một con người phức tạp, với câu chuyện dài và những điều họ chưa thể nói? Sự chú ý không chỉ quyết định tôi biết điều gì. Nó còn góp phần nuôi dưỡng cách tôi yêu, cách tôi phán đoán và cách tôi đối xử.
Tôi muốn dành sự chú ý cho những điều đáng nhận nó. Cho một công việc tôi đã nhận làm, để làm đến nơi đến chốn. Cho một người đang nói với tôi, để họ không phải lặp lại nỗi lòng chỉ vì tôi mải nhìn chỗ khác. Cho một bữa cơm, để tôi biết ơn người đã nấu và cảm được mình đang được nuôi dưỡng. Cho một trang sách, để một ý tưởng có đủ thời gian đi sâu vào suy nghĩ. Cho một cuộc đi bộ, để tôi nhìn thấy cây cối và khuôn mặt người qua đường. Cho một khoảng cầu nguyện, dù lòng tôi có thể còn xao động. Và cả cho chính tôi, để tôi biết khi nào tôi vui, khi nào tôi buồn, khi nào tôi đã quá sức và cần được nghỉ ngơi.
Tôi vẫn sẽ dùng điện thoại. Ngày mai tôi vẫn có thể lỡ cầm nó lên khi thấy chán, vẫn có thể xem một đoạn video lâu hơn dự tính. Nhưng tôi muốn nhận ra sớm hơn, đặt xuống nhẹ nhàng hơn và trở lại với điều tôi đã chọn. Tôi muốn nhớ rằng phía sau mỗi lần vuốt lên còn có một khả năng khác: nhìn người trước mặt, làm tiếp việc còn dang dở, hoặc ở yên thêm một chút với lòng tôi. Tôi không cần phải thắng chiếc điện thoại. Tôi cần tập lại khả năng hiện diện trong đời sống của tôi.
Sau cùng, thời gian của tôi không chỉ được tính bằng giờ và phút. Nó còn được làm nên bởi nơi tôi đã đặt mắt, đặt trí và đặt lòng. Một ngày có thể rất dài mà tôi vẫn thấy mình chưa thật sự sống trong ngày ấy. Một cuộc gặp có thể rất ngắn mà tôi nhớ mãi vì cả hai đã thật sự có mặt. Tôi muốn khi nhìn lại cuộc đời, tôi không chỉ nhớ mình đã xem bao nhiêu điều, biết bao nhiêu tin, trả lời nhanh đến mức nào. Tôi muốn nhớ những khuôn mặt tôi đã nhìn thật lâu, những câu chuyện tôi đã nghe đến cuối, những việc tôi đã làm với cả tâm trí, và những buổi tối tôi đủ can đảm đặt điện thoại xuống để nhận ra cuộc sống vẫn đang ở đây, ngay trước mắt tôi.
Lm. Anmai, CSsR.













