DIỄN XUẤT – KHI CON NGƯỜI SỐNG BẰNG HÌNH ẢNH HƠN LÀ SỰ THẬT – Lm. Anmai, CSsR
Có một kiểu mệt mỏi mà không phải do lao động quá sức, nhưng do phải đóng một vai quá lâu. Có một kiểu nghèo nàn không nằm trong túi tiền, nhưng nằm ở chỗ một người phải liên tục đi vay ánh mắt của người khác để xác nhận giá trị của chính mình. Và cũng có một kiểu sống tưởng như rất rực rỡ, nhưng bên trong lại âm thầm cạn kiệt, bởi con người ấy dành gần hết năng lượng để xây dựng một hình ảnh thay vì xây dựng một nhân cách. Đó là căn bệnh của sự “diễn xuất”. Diễn xuất ở đây không phải là nghệ thuật sân khấu, bởi nghệ thuật chân chính biết đâu là sân khấu và đâu là đời thật; điều đáng nói là khi người ta đem sân khấu vào chính đời sống, biến từng cuộc gặp thành một màn trình diễn, biến từng lời nói thành một phương tiện gây ấn tượng, biến từng việc làm thành một cơ hội đánh bóng bản thân, và lâu dần chính họ cũng không còn biết đâu là con người thật của mình, đâu là chiếc mặt nạ đã đeo quá lâu.
Người có xu hướng thích phô trương, thích “làm màu”, thích tạo hiệu ứng thường rất cần sự chú ý từ bên ngoài. Càng cảm thấy mình thiếu hụt bên trong, họ càng muốn bên ngoài thật đầy đặn. Càng bất an về giá trị thật của mình, họ càng phải xây dựng một hình ảnh thật lớn. Càng sợ bị nhìn thấy sự mong manh, họ càng cố tỏ ra mạnh mẽ. Càng sợ người khác nhận ra những giới hạn, họ càng phải kể nhiều về thành tích. Và vì thế, phía sau một vẻ ngoài quá được trau chuốt đôi khi là một nội tâm rất mệt. Phía sau một người luôn cần chứng minh mình nổi bật đôi khi là một người chưa bao giờ thật sự bình an với chính mình. Một người biết mình là ai thường không cần nói quá nhiều về mình. Một cái cây có trái không cần phát loa quảng cáo. Một con người có chiều sâu không cần lúc nào cũng đứng dưới ánh đèn.
Điều đáng sợ không phải là đôi lúc chúng ta muốn được công nhận. Đó là một nhu cầu rất con người. Ai cũng muốn được hiểu, được ghi nhận, được yêu thương. Vấn đề bắt đầu khi sự công nhận của người khác trở thành nguồn sống chính của bản thân. Khi ấy, con người sẽ không còn làm điều tốt chỉ vì điều ấy tốt, mà bắt đầu hỏi: “Có ai thấy không?” Không còn sống tử tế vì lòng tử tế, mà hỏi: “Người ta có biết mình tử tế không?” Không còn giúp ai đơn giản vì người ấy cần giúp, mà hỏi: “Có ai chụp hình không?” Không còn làm việc âm thầm bởi trách nhiệm, mà chỉ thích những việc có khả năng tạo tiếng vang. Khi một người quá lệ thuộc vào ánh mắt bên ngoài, họ sẽ dần mất khả năng sống những điều âm thầm, mà chính những điều âm thầm lại là nơi nhân cách được xây dựng sâu nhất.
Sự diễn xuất thường khởi đầu rất nhẹ. Một chút tô điểm cho câu chuyện. Một chút phóng đại thành tích. Một chút che giấu thất bại. Một chút nói hay hơn thực tế. Một chút lựa chọn góc đẹp nhất của mình để người khác nhìn. Nhưng nếu không tỉnh thức, cái “một chút” ấy sẽ trở thành một lối sống. Người ta bắt đầu phải nhớ mình đã kể gì với ai. Phải duy trì hình ảnh đã tạo ra. Phải giải thích mỗi khi thực tế không giống lời nói. Phải tìm cách che sơ hở. Phải dựng thêm một lớp sơn mới lên lớp sơn cũ. Và đến một lúc, người ta không còn sống nữa, mà chỉ còn giữ vai.
Đó là lý do người thích “làm màu” thường rất sợ bị bóc tách. Một lời góp ý nhỏ cũng có thể làm họ phản ứng mạnh hơn mức cần thiết. Một câu hỏi bình thường cũng có thể bị hiểu thành sự nghi ngờ. Một thất bại nhỏ cũng làm họ thấy như cả hình tượng đang sụp đổ. Bởi với một người đã đồng hóa mình với hình ảnh họ xây dựng, việc người khác chỉ ra một khuyết điểm không còn đơn giản là chỉ ra một khuyết điểm; họ cảm thấy như cả con người mình bị phủ nhận. Vì thế, phản ứng tự nhiên là bào chữa, đổ lỗi, giải thích, chuyển hướng, hoặc tìm một nguyên nhân bên ngoài để bảo vệ hình tượng bên trong.
Người trưởng thành khi sai có thể nói: “Tôi sai.” Người diễn xuất thường phải thêm rất nhiều câu phía sau: “Tôi sai, nhưng…” Và chữ “nhưng” ấy đôi khi dài hơn cả lỗi lầm. “Tôi làm thế vì người ta ép.” “Tôi nói vậy vì hoàn cảnh.” “Tôi không định như thế.” “Thật ra người khác còn tệ hơn.” “Nếu anh biết toàn bộ câu chuyện thì anh sẽ hiểu tôi.” Có những lời giải thích cần thiết, nhưng cũng có những lời giải thích chỉ nhằm bảo toàn hình ảnh. Khi một người lúc nào cũng có lý do cho mọi sai lầm, rất có thể điều họ bảo vệ không còn là sự thật, mà là cái tôi.
Một trong những dấu hiệu rõ nhất của lối sống diễn xuất là sự thiếu nhất quán. Người ấy có thể rất tử tế trước mặt một nhóm người nhưng hoàn toàn khác khi không còn ai quan sát. Có thể nói những lời rất nhân văn ở nơi công cộng nhưng cư xử lạnh lùng với người thân. Có thể đăng rất nhiều câu nói về lòng biết ơn nhưng lại vô tâm với cha mẹ. Có thể nói về sự khiêm nhường nhưng lại không chịu nổi khi người khác được khen. Có thể nói về yêu thương nhưng rất khó tha thứ. Có thể nói về sự chân thật nhưng lại liên tục chỉnh sửa câu chuyện để mình luôn ở vị trí đẹp nhất. Chính khoảng cách giữa lời nói và đời sống mới là nơi chiếc mặt nạ lộ rõ nhất.
Đáng buồn là có người dành cả đời để đầu tư vào hình ảnh mà quên đầu tư vào chiều sâu. Họ học cách nói hay nhưng không học cách sống thật. Họ học cách xuất hiện đẹp nhưng không học cách chịu trách nhiệm. Họ học cách tạo ấn tượng nhưng không học cách giữ chữ tín. Họ học cách gây chú ý nhưng không học cách ở lại với người khác trong những lúc khó khăn. Họ học cách nổi bật trước đám đông nhưng không học cách đứng vững khi không ai vỗ tay.
Một đời sống như thế rất dễ làm người ta kiệt sức. Bởi diễn xuất luôn tốn năng lượng. Sống thật thì không cần nhớ quá nhiều. Một người chân thành không phải lo hôm nay mình đã đóng vai gì trước người này và ngày mai phải diễn tiếp ra sao trước người khác. Còn người sống bằng hình ảnh luôn phải canh chừng. Họ phải bảo vệ hình tượng. Phải tránh những hoàn cảnh dễ làm lộ khuyết điểm. Phải tạo thêm thành tích để duy trì sự ngưỡng mộ. Phải liên tục làm mới câu chuyện của mình để đám đông không chán. Càng được chú ý, họ càng sợ mất sự chú ý ấy. Càng nổi bật, họ càng lo một ngày ánh đèn chuyển sang người khác.
Có những người không chịu được việc mình trở nên bình thường. Đây là một nỗi sợ rất sâu. Họ cần mình phải đặc biệt. Phải khác. Phải được nhắc tên. Phải được ưu tiên. Phải được nhìn nhận là người quan trọng. Nếu bước vào một căn phòng mà không ai chú ý, họ thấy khó chịu. Nếu làm một việc tốt mà không ai biết, họ thấy như việc ấy vô nghĩa. Nếu người khác được khen nhiều hơn, họ bắt đầu bất an. Đó là lúc ta thấy sự phô trương không đơn giản là một thói quen xã hội, mà là một vấn đề căn tính: người ấy chưa thật sự tin rằng mình vẫn có giá trị ngay cả khi không đứng dưới ánh đèn.
Điều này cũng có thể len vào đời sống tôn giáo. Có người đạo đức rất nhiều trước mắt người khác nhưng đời sống riêng rất cạn. Có người thích xuất hiện trong những công việc dễ được nhìn thấy nhưng né tránh những việc nhỏ bé không ai biết. Có người nói rất hay về phục vụ nhưng chỉ muốn phục vụ ở vị trí dễ được ghi nhận. Có người cầu nguyện lớn tiếng nhưng rất ít khi dám ở lại trong thinh lặng với Chúa. Có người thích được xem là nhiệt thành hơn là thật sự trở nên nhiệt thành. Và khi tôn giáo trở thành một phần của màn trình diễn, đó là điều rất nguy hiểm, bởi chiếc mặt nạ lúc ấy được khoác cả áo đạo đức.
Chúa Giêsu đã nhiều lần cảnh báo điều này khi nói về những người thích làm việc lành “để thiên hạ thấy”. Vấn đề không nằm ở chỗ người khác có nhìn thấy việc tốt hay không, mà ở chỗ ta làm việc ấy vì ai. Có những việc tốt tất nhiên sẽ công khai. Có những trách nhiệm buộc ta đứng trước cộng đoàn. Nhưng một trái tim trong sáng sẽ không cần dùng điều tốt để xây tượng cho chính mình. Người ấy có thể được khen mà không say. Có thể bị quên mà không giận. Có thể phục vụ mà không cần ai biết.
Sự diễn xuất cũng rất dễ đi cùng với việc thêu dệt. Một người quá cần sự chú ý sẽ dễ biến một chuyện bình thường thành một câu chuyện lớn. Một thành công nhỏ có thể được kể như một kỳ tích. Một mối quan hệ bình thường có thể được trình bày như sự thân thiết đặc biệt. Một kinh nghiệm nhỏ có thể được khoác thêm nhiều chi tiết để gây ấn tượng. Và khi việc phóng đại trở thành thói quen, ranh giới giữa kể chuyện hấp dẫn và nói sai sự thật ngày càng mờ.
Điều nguy hiểm của lời nói phô trương là nó thường không dừng ở một lần. Một câu chuyện đã phóng đại thì lần sau phải giữ cho nhất quán. Một thành tích đã thêu dệt thì phải tạo thêm bằng chứng. Một hình ảnh đã nâng quá cao thì phải tiếp tục bảo vệ. Con người bắt đầu mắc kẹt trong chính điều mình tạo ra.
Có người còn đi xa hơn: họ bắt đầu định nghĩa giá trị bản thân bằng phản ứng của đám đông. Nhiều lượt thích thì vui. Ít người tương tác thì buồn. Được nhắc tên thì phấn khởi. Bị bỏ qua thì tổn thương. Được mời thì thấy mình quan trọng. Không được mời thì cảm thấy bị xúc phạm. Khi ấy, đời sống nội tâm đã giao quyền điều khiển cho dư luận.
Nhưng đám đông là thứ rất thay đổi. Hôm nay tung hô, ngày mai có thể quên. Hôm nay chú ý, ngày mai chuyển sang một người khác. Hôm nay ca ngợi, ngày mai chỉ cần một sai lầm nhỏ cũng có thể quay lưng. Ai xây căn tính trên đám đông sẽ sống trên một nền đất rất yếu.
Một người bản lĩnh không phải là người không cần ai yêu thương, nhưng là người không dùng sự chú ý của người khác để quyết định mình có giá trị hay không. Họ biết mình có giới hạn. Biết mình có điểm mạnh. Biết có điều làm tốt, có điều làm dở. Có thất bại cũng không tan vỡ. Có lời khen cũng không bay quá cao. Có người hiểu mình cũng tốt; chưa được hiểu cũng không vì thế mà đánh mất hướng sống.
Người có nội tâm đủ đầy thường rất yên. Họ không cần giành phần nói. Không cần lúc nào cũng có ý kiến cuối cùng. Không cần chứng minh mình hơn người khác. Không cần khoe mọi việc tốt đã làm. Không cần kể hết những ai mình quen. Không cần làm cho căn phòng phải xoay quanh mình. Chính sự bình an ấy tạo nên một sức hút khác hẳn phô trương: người ta tin họ vì họ không cố bắt người khác tin.
Sự chân thật có một vẻ đẹp rất riêng. Nó không hoàn hảo, nhưng đáng tin. Người chân thật có thể nói: “Tôi không biết.” Có thể nói: “Tôi đã sai.” Có thể nói: “Tôi chưa làm được.” Có thể nói: “Tôi cần người khác giúp.” Đây không phải là yếu đuối. Trái lại, phải có một nội tâm khá vững mới dám thừa nhận giới hạn mà không cảm thấy mình bị giảm giá trị.
Người diễn xuất thường sợ câu “tôi không biết”, vì họ muốn giữ hình ảnh người hiểu biết. Sợ câu “tôi sai”, vì họ muốn giữ hình ảnh người đúng. Sợ câu “tôi yếu”, vì họ muốn giữ hình ảnh người mạnh. Sợ câu “tôi cần giúp”, vì họ muốn giữ hình ảnh người tự chủ. Nhưng chính nỗi sợ ấy làm họ càng xa chính mình.
Có một nghịch lý rất đáng suy nghĩ: người càng cố chứng minh mình hoàn hảo, người khác càng khó tin. Bởi con người thực không ai hoàn hảo. Khi ai đó lúc nào cũng xuất hiện quá đẹp, quá đúng, quá giỏi, quá tử tế, quá mạnh, người tinh ý sẽ tự hỏi phần còn lại nằm ở đâu.
Uy tín bền vững không được xây bằng một hình ảnh không tì vết. Uy tín được xây bằng sự nhất quán. Nói sao sống vậy. Hứa gì cố giữ. Sai thì nhận. Không biết thì học. Làm tốt thì không tự tâng. Làm chưa tốt thì không che giấu. Những điều ấy không tạo tiếng vang lớn ngay lập tức, nhưng tạo sự tin cậy lâu dài.
Trong mục vụ cũng vậy. Một người mục tử không cần xây dựng hình ảnh “không bao giờ sai”. Giáo dân không cần một con người hoàn hảo giả tạo; họ cần một người chân thật, biết mình cũng yếu đuối nhưng cố sống tử tế, biết xin lỗi khi cần, biết sửa khi sai, biết lắng nghe khi chưa hiểu. Một lời thú nhận chân thành có khi tạo uy tín nhiều hơn mười bài biện minh.
Có những người sợ xin lỗi vì nghĩ rằng xin lỗi sẽ làm mình mất giá. Thực ra, chính việc không chịu xin lỗi mới làm mất uy tín. Một lỗi lầm có thể khiến người khác thất vọng, nhưng thái độ chối quanh, đổ lỗi và dựng lý do thường khiến người ta mất niềm tin sâu hơn.
Hình ảnh có thể sửa rất nhanh. Uy tín thì không. Hình ảnh có thể tạo bằng vài bài viết, vài tấm ảnh đẹp, vài câu nói ấn tượng. Uy tín phải xây bằng thời gian. Bởi uy tín là khoảng cách giữa điều mình nói và điều mình làm. Khoảng cách ấy càng nhỏ, người ta càng tin.
Người sống bằng hình ảnh thường thích “kiểm soát câu chuyện”. Họ muốn mọi người chỉ thấy phiên bản mà họ chọn. Không muốn ai nhắc đến mặt yếu. Không thích những người biết quá rõ mình. Có khi họ rất dễ thân với người mới nhưng lại khó ở với người đã biết mình lâu, bởi người mới chỉ thấy hình ảnh; người cũ đã thấy cả con người.
Đây cũng là lý do có người liên tục thay đổi môi trường, bạn bè hay nhóm thân quen mỗi khi hình ảnh bắt đầu rạn. Họ thích bắt đầu lại ở nơi chưa ai biết quá khứ, vì ở đó dễ xây một phiên bản mới về mình. Nhưng một người không sửa bên trong thì đi đâu cũng mang chính mình theo.
Không ai có thể chạy mãi khỏi sự thật của bản thân. Sớm hay muộn, tính cách sẽ lộ qua cách ta đối xử khi không đạt điều mình muốn, cách ta phản ứng khi bị góp ý, cách ta cư xử với người không thể đem lợi ích, cách ta sống khi không ai nhìn.
Muốn biết một người chân thật đến đâu, đừng chỉ nghe họ nói trước đám đông. Hãy quan sát họ khi bị hiểu lầm. Khi thất bại. Khi không được ưu tiên. Khi không còn lợi ích. Khi không có máy ảnh. Chính những lúc ấy lớp trang điểm của nhân cách dễ trôi nhất.
Một người tốt thật không phải lúc nào cũng dịu dàng, nhưng họ nhất quán. Người giả có thể rất ngọt khi cần và rất lạnh khi hết cần. Họ có thể gọi bạn là người thân khi cần sự hỗ trợ, nhưng biến mất khi bạn cần họ. Sự tử tế ấy không phải nhân đức; đó là chiến lược.
Bởi vậy, đừng đánh giá nhân cách chỉ bằng ấn tượng ban đầu. Người diễn xuất thường rất giỏi phần mở đầu. Họ biết cách nói, biết cách lấy lòng, biết cách tạo cảm giác gần gũi. Nhưng nhân cách không được đo trong mười phút đầu tiên. Nó được đo trong mười năm.
Thời gian bóc lớp sơn rất công bằng. Nó cho thấy ai giữ lời. Ai ở lại. Ai chỉ tốt lúc thuận lợi. Ai vẫn tử tế khi bất đồng. Ai nhận lỗi. Ai luôn đổ lỗi. Ai có thể làm việc âm thầm. Ai chỉ xuất hiện khi có ánh đèn.
Một trong những cách chữa căn bệnh diễn xuất là tập sống những điều không ai biết. Làm một việc tốt không kể. Giúp một người không chụp hình. Cầu nguyện mà không thông báo. Nhường một điều mà không đòi ghi nhận. Xin lỗi một người mà không cần ai chứng kiến. Chính những việc âm thầm ấy tập cho tâm hồn thoát khỏi cơn nghiện được nhìn thấy.
Cách chữa thứ hai là tập chấp nhận sự bình thường. Không phải ngày nào ta cũng có điều nổi bật. Không phải lúc nào cũng được chú ý. Không phải bài viết nào cũng được nhiều người đọc. Không phải công việc nào cũng được khen. Không phải cuộc gặp nào ta cũng là trung tâm. Một đời sống lành mạnh có rất nhiều ngày bình thường. Có khi chính khả năng sống bình thường mới chứng tỏ một nội tâm vững.
Cách chữa thứ ba là tập nói sự thật đơn giản. Không thêm. Không bớt. Không phóng đại. Không tự hạ mình giả tạo để được người khác nâng lên. Cũng không tự nâng mình lên để che sự bất an.
Cách chữa thứ tư là học đón nhận lời góp ý. Không phải lời chê nào cũng đúng, nhưng một người khôn ngoan vẫn hỏi: “Trong điều này có phần nào tôi cần học không?” Đừng vội nghĩ người góp ý là chống đối. Có khi người dám nói thật mới là người thật sự tôn trọng mình.
Cách chữa thứ năm là xét lại động cơ mỗi khi muốn phô bày một điều. Tôi chia sẻ vì nó hữu ích hay vì muốn được ngưỡng mộ? Tôi kể việc này vì cần thiết hay vì muốn mọi người thấy mình tốt? Tôi nhấn mạnh thành tích này để thông tin hay để nâng vị thế? Không phải lúc nào câu trả lời cũng xấu, nhưng việc thường xuyên tự hỏi sẽ giúp lương tâm tinh tế hơn.
Và cách chữa sâu nhất vẫn là trở về với Thiên Chúa. Một người càng biết mình được Thiên Chúa yêu, càng ít cần đi xin chứng nhận giá trị từ đám đông. Khi biết giá trị của mình không dựa trên tiếng vỗ tay, ta có thể sống tự do hơn. Có thể làm việc tốt mà không cần được thấy. Có thể thất bại mà không sụp đổ. Có thể thừa nhận yếu đuối mà không thấy mình vô giá trị.
Đức tin chân thật không dạy ta xây một phiên bản hoàn hảo của mình trước mặt Chúa. Trước mặt Người, không có vai nào diễn được lâu. Người biết tất cả những phần ta muốn giấu. Và điều kỳ diệu là Người vẫn yêu. Chính kinh nghiệm được yêu trong sự thật giúp con người dám sống thật.
Một tâm hồn được chữa lành sẽ không cần quá nhiều sân khấu. Họ vẫn có thể nói hay, ăn mặc đẹp, xuất hiện tự tin, làm việc lớn, có ảnh hưởng. Vấn đề không nằm ở việc người ta nổi bật, mà ở việc họ có cần nổi bật để cảm thấy mình tồn tại hay không.
Người có chiều sâu không phải người luôn lặng lẽ một cách giả tạo. Họ có thể rất mạnh mẽ, năng động, sáng tạo, nổi tiếng. Nhưng họ không sống lệ thuộc vào tiếng vang. Thành công đến, họ biết ơn. Thất bại đến, họ học. Người khác khen, họ vui nhưng không nghiện. Người khác chê, họ xem xét nhưng không gục.
Một người như thế có sự bình an mà người diễn xuất rất khó có: không cần lúc nào cũng bảo vệ hình tượng.
Cuối cùng, mỗi người có thể tự hỏi: Tôi đang xây nhân cách hay xây hình ảnh? Tôi muốn được biết đến là người tốt hay thật sự muốn trở thành người tốt? Tôi muốn người khác nghĩ tôi khiêm nhường hay tôi đang học khiêm nhường? Tôi muốn người khác thấy tôi đạo đức hay tôi thật sự muốn sống gần Chúa? Tôi muốn được xem là tử tế hay tôi thực sự tử tế cả khi chẳng ai biết?
Những câu hỏi ấy không dễ trả lời, bởi trong mỗi chúng ta đều có một phần thích được nhìn nhận. Không ai hoàn toàn miễn nhiễm với nhu cầu “diễn”. Nhưng chỉ cần dám nhận ra nó, chiếc mặt nạ đã bắt đầu lỏng.
Một đời người quá ngắn để sống mãi trong vai diễn.
Ta không cần hoàn hảo để được yêu. Không cần nổi bật để có giá trị. Không cần đám đông vỗ tay để chứng minh đời mình có ý nghĩa.
Điều đáng sợ nhất không phải là một ngày người khác phát hiện ta không hoàn hảo. Điều đáng sợ nhất là chính ta sống lâu đến mức quên luôn con người thật của mình.
Vì thế, thay vì dành quá nhiều năng lượng để giữ lớp sơn bên ngoài, hãy dành thời gian bồi đắp phần gỗ bên trong. Thay vì hỏi người khác nghĩ gì về mình, hãy hỏi mình đang trở thành người thế nào. Thay vì cố tạo tiếng vang, hãy xây chữ tín. Thay vì dựng hình ảnh, hãy xây nhân cách.
Bởi sau cùng, hình ảnh có thể làm người khác chú ý vài phút, nhưng nhân cách mới khiến người khác tin mình nhiều năm.
Hình ảnh có thể mở cửa một cuộc gặp.
Nhân cách quyết định người ta có muốn ở lại hay không.
Phô trương có thể tạo tiếng động.
Chiều sâu tạo trọng lượng.
Diễn xuất có thể làm người khác ấn tượng.
Chân thật mới làm người khác an tâm.
Và một tâm hồn thực sự đủ đầy sẽ không cần sống nhờ tiếng vang của đám đông. Họ không cần cố sáng. Họ chỉ cần sống đúng. Rồi ánh sáng tự nó sẽ có.
Lm. Anmai, CSsR
