LÀM SAO TÌM THÁNH Ý CHÚA TRÊN CUỘC ĐỜI TÔI
Một hành trình thiêng liêng dài hơi, sâu lắng và thực tế
Lm. Anmai, CSsR
Lời ngỏ
Bạn đang cầm trên tay một cuốn sách không mỏng. Không phải vì tôi thích viết dài, mà vì câu hỏi “Làm sao tìm thánh ý Chúa trên cuộc đời tôi?” không thể trả lời bằng vài câu suông. Thánh ý Chúa không phải là một công thức, cũng không phải là một quyết định một lần cho mãi mãi. Đó là một cuộc đời, một mối tương quan, một hành trình dài và đầy những khúc quanh.
Cuốn sách này được viết như một người anh em đồng hành với bạn. Tôi không muốn đưa ra những câu trả lời sẵn. Tôi muốn cùng bạn bước đi, dừng lại, nhìn lại, lắng nghe, và can đảm bước tiếp. Mỗi chương là một chặng đường. Mỗi trang là một lời mời gọi để bạn không chỉ đọc, mà sống.
Hãy đọc chậm. Hãy cầu nguyện khi đọc. Hãy để những dòng chữ này trở thành chất liệu cho những giờ cầu nguyện riêng của bạn. Vì cuối cùng, không phải sách này tìm ra thánh ý Chúa cho bạn, mà chính Chúa sẽ nói với bạn qua những trang sách này, nếu bạn muốn lắng nghe.
Phần I: Những hiểu lầm phổ biến về thánh ý Chúa
CHƯƠNG 1: THÁNH Ý CHÚA KHÔNG PHẢI LÀ MỘT “KẾ HOẠCH CHI TIẾT” ĐÃ ĐƯỢC VIẾT SẴN
Có một cách hiểu về thánh ý Chúa nghe qua tưởng rất đạo đức, rất sốt sắng, thậm chí tưởng như biểu lộ một đức tin sâu xa, nhưng nếu không cẩn thận, chính cách hiểu ấy lại có thể làm người ta sống trong sợ hãi, do dự và mất tự do. Đó là quan niệm cho rằng ở đâu đó trong ý định đời đời của Thiên Chúa đã có sẵn một bản kế hoạch thật chi tiết cho đời mỗi người, giống như một bản thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh đến từng đường nét: ta phải sinh ra trong gia đình nào, lớn lên ở đâu, học ngành gì, làm nghề gì, gặp ai, kết hôn với người nào, vào dòng nào, nhận nhiệm sở nào, sống ở thành phố nào, mắc bệnh lúc nào, thành công lúc nào, thất bại ra sao, thậm chí hôm nay phải đi con đường nào, ngày mai phải quyết định điều gì. Theo lối nghĩ đó, đời người giống như một cuốn kịch bản đã được viết xong từ trước; nhiệm vụ của ta chỉ còn là cố gắng khám phá cho đúng từng trang để không bước sai khỏi điều Thiên Chúa đã định. Và thế là đời sống đức tin, đáng lẽ phải là một cuộc gặp gỡ yêu thương giữa Thiên Chúa và con người, lại rất dễ biến thành một cuộc dò tìm căng thẳng: “Không biết Chúa muốn gì? Không biết mình có làm đúng không? Không biết quyết định này có phải ý Chúa không? Nếu mình chọn sai thì sao? Nếu mình đã bỏ lỡ điều Chúa dành cho mình thì sao?” Càng muốn sống đẹp lòng Chúa, người ta càng có thể rơi vào bất an. Càng muốn tìm thánh ý Chúa, người ta càng sợ mình đã đi lạc. Đến một lúc nào đó, chính ý tưởng về thánh ý Chúa, lẽ ra phải đem lại bình an và tự do, lại trở thành một thứ áp lực vô hình đè nặng trên tâm hồn.
Thế nhưng Thiên Chúa không phải là một kỹ sư đứng bên ngoài cuộc đời chúng ta, điều khiển từng chi tiết bằng một bảng điều khiển vô hình. Thiên Chúa là Cha. Chỉ một chữ “Cha” thôi đã đủ làm thay đổi tất cả cách chúng ta hiểu về thánh ý Ngài. Một người cha yêu thương không nuôi con bằng cách viết sẵn từng bước chân rồi bắt con phải đặt chân đúng vào những dấu đã vẽ. Một người cha yêu thương dạy con biết sống, biết chọn lựa, biết trưởng thành, biết chịu trách nhiệm, biết yêu, biết đứng lên sau sai lầm, biết phân định giữa điều tốt và điều xấu, rồi từng ngày đồng hành với con trên con đường ấy. Thiên Chúa còn hơn mọi người cha như thế. Ngài không tạo dựng chúng ta như những chiếc máy được lập trình sẵn. Ngài ban cho chúng ta lý trí, lương tâm, tình cảm, khả năng suy nghĩ, khả năng quyết định, khả năng yêu và đặc biệt là tự do. Tự do không phải là một sự cố ngoài dự kiến trong công trình sáng tạo. Tự do là một trong những quà tặng cao quý nhất Thiên Chúa trao cho con người. Chính vì yêu con người nên Thiên Chúa mới muốn con người có khả năng đáp lại tình yêu của Ngài cách tự do. Nếu mọi sự đã được lập trình đến mức con người không thật sự có thể chọn, thì tình yêu cũng không còn là tình yêu nữa. Một tiếng “xin vâng” chỉ thật sự đẹp khi người nói có thể nói “không”. Một hành vi trao hiến chỉ thật sự có giá trị khi người trao hiến có thể giữ lại cho mình. Một đời sống vâng phục chỉ thật sự có chiều sâu khi nó là kết quả của tự do được đặt vào trong tình yêu.
Bởi thế, thánh ý Chúa không nên được hình dung trước hết như một bản kế hoạch bí mật mà ta phải cố tìm cho ra, nhưng như một lời mời gọi không ngừng của Thiên Chúa trong từng hoàn cảnh cụ thể của đời sống. Ngài mời gọi, soi sáng, đánh động, hướng dẫn, sửa dạy, mở đường, đôi khi đóng một cánh cửa, đôi khi để nhiều cánh cửa cùng mở, nhưng trong tất cả những điều ấy, Ngài vẫn tôn trọng con người như một người con có tự do. Thiên Chúa không chơi trò ú tim với chúng ta. Ngài không giấu thánh ý của mình trong một mê cung rồi đứng ngoài chờ xem ta có đoán đúng không. Ngài cũng không phải một vị quan tòa lạnh lùng chờ ta phạm sai lầm để ghi vào hồ sơ rằng ta đã “đi lệch kế hoạch”. Đó là một hình ảnh quá nghèo nàn về Thiên Chúa. Nếu Ngài thật sự là Cha, thì ngay cả khi người con chọn chưa khôn ngoan, Ngài vẫn có thể gặp con mình trên chính con đường ấy; ngay cả khi người con đã đi vòng, Ngài vẫn có thể biến con đường vòng thành nơi giáo dục; ngay cả khi người con đã vấp ngã, Ngài vẫn có thể dùng chính vết thương ấy để làm người con trở nên khiêm tốn, nhân hậu và trưởng thành hơn.
Điều này không có nghĩa rằng đời người không có ơn gọi, không có sự quan phòng, không có sự dẫn dắt của Thiên Chúa. Trái lại, phải khẳng định thật mạnh rằng Thiên Chúa quan phòng từng cuộc đời, rằng Ngài gọi mỗi người bằng tên, rằng không ai xuất hiện trên đời như một sự tình cờ vô nghĩa. Nhưng sự quan phòng của Thiên Chúa không hủy bỏ tự do con người. Ơn gọi không phải là một đường ray bằng thép khiến con tàu đời ta chỉ có thể chạy theo một hướng duy nhất. Thánh ý Chúa cũng không phải là một chuỗi đáp án duy nhất cho từng câu hỏi của cuộc đời, đến mức chỉ cần chọn khác đi một chút là toàn bộ đời mình bị phá hỏng. Chính quan niệm ấy khiến nhiều người đạo đức sống trong một thứ ám ảnh rất tinh vi. Họ nhìn mọi biến cố như những mật mã phải giải. Một cuộc điện thoại đến bất ngờ: “Có phải Chúa bảo mình làm điều này không?” Gặp một người trên đường: “Có phải đây là người Chúa đã chọn không?” Một công việc thất bại: “Có phải mình đã đi sai ý Chúa không?” Một cánh cửa mở ra: “Chắc chắn đây là ý Chúa.” Một cánh cửa đóng lại: “Chắc chắn Chúa cấm.” Nhưng đời sống thật không đơn giản như thế. Có những cánh cửa mở ra không phải vì Chúa muốn ta bước vào. Có những cánh cửa đóng lại không phải vì Chúa muốn ta bỏ cuộc. Có những thành công không chứng minh rằng ta đang sống đẹp lòng Chúa. Có những thất bại lại chính là nơi lòng trung tín của ta được thanh luyện. Nếu cứ đồng hóa mọi diễn biến thuận lợi với ý Chúa và mọi khó khăn với sự sai đường, chúng ta sẽ rất dễ biến đức tin thành một thứ mê tín được khoác áo đạo đức.
Một trong những dấu hiệu cho thấy ta đang hiểu sai thánh ý Chúa là sự lo âu triền miên. “Mình đã chọn đúng chưa?” “Có phải Chúa muốn mình ở đây không?” “Giá ngày ấy mình chọn con đường kia thì sao?” “Có phải vì mình quyết định sai nên bây giờ mới khổ?” Những câu hỏi ấy đôi khi cần thiết để ta xét lại đời mình, nhưng nếu chúng trở thành tiếng nói thường trực trong tâm hồn, chúng không còn giúp ta phân định nữa mà bắt đầu gặm nhấm bình an. Có những người đã sống mười năm trong một ơn gọi vẫn còn ngồi tiếc con đường không đi. Có người đã lập gia đình nhưng mỗi khi gặp khó khăn lại tự hỏi: “Hay mình đã lấy nhầm người?” Có người đã khấn dòng nhưng sau vài năm gian nan lại nghĩ: “Hay ngày trước mình nghe sai tiếng Chúa?” Có người làm một nghề lương thiện, nuôi sống gia đình, phục vụ người khác, nhưng vẫn bất an vì không biết đó có phải “nghề Chúa định” hay không. Nếu đời sống thiêng liêng cứ xoay quanh nỗi sợ “mình có thể đã làm sai bản kế hoạch”, thì người ta sẽ không còn sức để sống điều đang có trước mặt. Họ đánh mất hiện tại vì cứ ngoái nhìn những ngã rẽ trong quá khứ hoặc hoang mang trước những ngã ba của tương lai.
Thánh ý Chúa không mời ta sống trong thứ hoảng loạn thiêng liêng ấy. Thiên Chúa không muốn đời người trở thành một kỳ thi mà mỗi câu chỉ có một đáp án bí mật, chọn sai một lần là mất tất cả. Tin vào Thiên Chúa là Cha cũng có nghĩa là tin rằng tình yêu của Ngài lớn hơn những chọn lựa chưa hoàn hảo của ta. Sự quan phòng của Ngài không mong manh đến mức một quyết định vụng về của con người có thể phá vỡ toàn bộ chương trình cứu độ. Dĩ nhiên, có những lựa chọn thực sự sai vì đi ngược Tin Mừng, xúc phạm tình yêu, làm tổn thương người khác, chà đạp sự thật. Những lựa chọn ấy cần được hoán cải. Nhưng có vô số lựa chọn trong đời không nằm giữa “ý Chúa” và “ý ma quỷ”, mà đơn giản là giữa nhiều điều tốt, nhiều con đường có thể sống đẹp lòng Chúa. Ta có thể làm bác sĩ và nên thánh. Ta có thể làm thầy giáo và nên thánh. Ta có thể sống đời hôn nhân và nên thánh. Ta có thể sống đời thánh hiến và nên thánh. Ta có thể phục vụ ở thành phố hay miền quê, làm công việc nổi bật hay âm thầm, miễn là ở nơi ấy ta sống trong tình yêu, sự thật và lòng trung tín. Không phải lúc nào Thiên Chúa cũng chỉ cho ta một lựa chọn duy nhất. Nhiều khi Ngài trao cho ta một khoảng rộng của tự do và nói, theo một nghĩa rất sâu xa: “Con hãy chọn trong tình yêu. Cha ở với con.”
Đây là điều không dễ chấp nhận đối với những người muốn chắc chắn tuyệt đối. Con người rất thích một câu trả lời rõ ràng từ trời xuống: “Hãy làm việc này.” “Hãy chọn người kia.” “Hãy đi con đường đó.” Nếu có được những chỉ dẫn như vậy, ta sẽ bớt cảm thấy trách nhiệm. Nhưng Thiên Chúa muốn ta trưởng thành. Và trưởng thành bao giờ cũng đòi hỏi phải bước ra khỏi nhu cầu được bảo đảm mọi sự. Một đứa trẻ muốn cha mẹ quyết định thay mình mọi chuyện. Một người trưởng thành thì biết lắng nghe, cân nhắc, hỏi ý, cầu nguyện, rồi dám quyết định và chịu trách nhiệm. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Có một kiểu đạo đức rất non nớt nhưng lại dễ được nhầm với khiêm nhường: “Con không biết gì cả, Chúa cứ quyết định thay con.” Nghe có vẻ phó thác, nhưng đôi khi phía sau là nỗi sợ phải lựa chọn. Chúng ta cầu nguyện không phải để Thiên Chúa sống thay cuộc đời mình, mà để nhờ Ngài, với Ngài và trong Ngài, chúng ta biết sống cuộc đời đã được trao cho mình.
Thái cực thứ hai vì thế cũng nguy hiểm không kém: sống thụ động dưới danh nghĩa phó thác. Có người nói: “Chúa muốn sao thì muốn, tôi chẳng cần tính toán gì.” Có người không chuẩn bị, không học hỏi, không cân nhắc, không chịu trách nhiệm, rồi khi hậu quả xảy đến lại bảo: “Chắc Chúa an bài.” Có người lười thay đổi một hoàn cảnh xấu nhưng gọi đó là “vâng theo ý Chúa”. Có người chấp nhận một bất công mà lẽ ra mình phải lên tiếng, rồi nói: “Thôi thì Chúa gửi thánh giá.” Có người không chăm sóc sức khỏe, không sửa đổi thói quen, không tìm cách giải quyết vấn đề gia đình, nhưng vẫn tự an ủi rằng “mọi sự Chúa lo”. Đó không phải là phó thác. Đó có thể là sự trốn tránh trách nhiệm được khoác lên bằng ngôn ngữ tôn giáo. Phó thác không loại bỏ hành động. Đức tin không làm tê liệt lý trí. Vâng phục Thiên Chúa không biến con người thành một sinh vật thụ động. Trái lại, người thật sự tin vào Chúa lại càng dám sống, dám chọn, dám hành động, vì biết rằng mình không đơn độc.
Hãy nhìn vào Đức Giêsu. Người là mẫu mực hoàn hảo của một đời sống hoàn toàn thuộc về thánh ý Chúa Cha. Nhưng Đức Giêsu không sống như một chiếc máy đọc kịch bản. Người cầu nguyện, Người phân định, Người quyết định, Người lên đường, Người dừng lại, Người tránh đám đông khi cần, Người đối diện khi đến giờ, Người gọi các môn đệ, Người đặt câu hỏi, Người khóc, Người xúc động, Người giận dữ trước sự chai cứng, Người thương xót người khốn khổ. Trong vườn Cây Dầu, ta thấy rõ nhất rằng sự vâng phục của Người không phải là sự tê liệt của tự do. “Xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Câu ấy chỉ có sức nặng bởi vì ở đó có một ý muốn thật của con người Đức Giêsu, có nỗi sợ thật, có đau đớn thật, có cuộc chiến thật. Vâng phục không phải là không có ý riêng; vâng phục là tự do dâng ý riêng ấy vào trong tình yêu của Cha. Chính vì Đức Giêsu tự do nên sự tự hiến của Người mới là tình yêu. Nếu mọi sự chỉ là một cơ chế đã lập trình, thập giá sẽ không còn là hành vi yêu thương đến cùng nữa.
Điều cốt lõi cần được đặt lại ở đây là: thánh ý Chúa trước hết không phải là “tôi phải làm việc gì”, mà là “tôi được mời gọi trở thành người nào”. Chúng ta thường hỏi: “Chúa muốn con làm gì?” nhưng Kinh Thánh nhiều lần dẫn ta đến một câu hỏi sâu hơn: “Chúa muốn con trở nên thế nào?” Thiên Chúa muốn ta nên thánh. Nói đến nên thánh, nhiều người lại tưởng ngay đến những chuyện phi thường, nhưng sự thánh thiện trước hết chính là trở nên giống Đức Giêsu hơn. Là biết yêu như Người yêu. Biết tha thứ như Người tha thứ. Biết nói thật nhưng không làm nhục người khác. Biết mạnh mẽ mà không hung hăng. Biết khiêm nhường mà không tự ti. Biết phục vụ mà không tìm tiếng khen. Biết đón nhận đau khổ nhưng không tôn thờ đau khổ. Biết sống tự do mà không ích kỷ. Biết dùng quyền lực để nâng người khác lên chứ không để khẳng định mình. Biết ở lại với người đau khổ. Biết nhìn người tội lỗi bằng lòng thương xót. Biết tìm sự thật hơn tìm phần thắng. Đó mới là hướng căn bản của thánh ý Chúa. Và khi hướng căn bản ấy sáng rõ, nhiều lựa chọn cụ thể trong đời sẽ trở nên dễ phân định hơn.
Ta có thể hỏi một cách khác. Thay vì chỉ hỏi: “Chúa muốn tôi nhận công việc A hay B?”, hãy hỏi: “Trong công việc này, tôi có thể sống trung thực, phục vụ, yêu thương và lớn lên trong ơn gọi làm người Kitô hữu không?” Thay vì chỉ hỏi: “Chúa muốn tôi ở lại hay ra đi?”, hãy hỏi: “Đâu là lựa chọn giúp tôi sống trong sự thật, trách nhiệm và tình yêu hơn?” Thay vì chỉ hỏi: “Người này có phải người Chúa định cho tôi không?”, hãy hỏi: “Mối tương quan này có giúp cả hai trưởng thành trong tình yêu, sự tôn trọng, trách nhiệm và tự do không?” Thay vì chỉ hỏi: “Có phải Chúa gửi đau khổ này không?”, hãy hỏi: “Trong đau khổ này, Chúa đang mời tôi sống thế nào?” Những câu hỏi ấy không làm ta mất lòng đạo đức. Ngược lại, chúng đưa đời sống thiêng liêng ra khỏi sự tò mò về một bản kế hoạch bí mật để trở về với điều thật sự quan trọng: trong hoàn cảnh hiện tại, tôi có đang trở nên giống Đức Kitô hơn không?
Đó là lý do tại sao thánh ý Chúa có thể được sống ngay cả khi nhiều câu hỏi chưa có câu trả lời. Ta không cần biết toàn bộ con đường mới có thể bước bước kế tiếp. Abraham đã ra đi mà không biết mình sẽ đến đâu. Đức Maria thưa “xin vâng” nhưng không được trao một bản giải thích chi tiết về mọi điều sẽ xảy ra: Bêlem, Ai Cập, những năm ẩn dật, những lời khó hiểu của người Con, đám đông, chống đối, Calvariô. Nếu Mẹ chỉ chấp nhận thánh ý Chúa với điều kiện được biết trước mọi chi tiết, thì lời “xin vâng” đã không còn là lời của đức tin. Đức tin luôn có một phần bóng tối. Không phải bóng tối của sự vô nghĩa, nhưng là bóng tối của người đang nắm tay Đấng mình tin cậy mà chưa nhìn thấy trọn con đường. Người sống theo thánh ý Chúa không nhất thiết là người biết trước tương lai. Nhiều khi họ chỉ biết điều cần trung tín hôm nay.
Có lẽ một trong những sai lầm lớn nhất của chúng ta là cứ muốn Thiên Chúa cho biết tương lai trong khi Ngài đang trao cho ta hiện tại. Ta hỏi: “Sau này con sẽ thế nào?” Chúa hỏi lại: “Hôm nay con có yêu thương không?” Ta hỏi: “Con sẽ ở đâu?” Chúa hỏi: “Ở nơi con đang đứng, con có trung tín không?” Ta hỏi: “Con đường này có thành công không?” Chúa hỏi: “Con có bước đi trong sự thật không?” Ta hỏi: “Bao giờ chuyện này kết thúc?” Chúa hỏi: “Trong khi nó chưa kết thúc, con đang trở thành người nào?” Chúng ta thường muốn một tấm bản đồ của mười năm tới. Thiên Chúa nhiều khi chỉ trao đủ ánh sáng cho bước chân hôm nay. Không phải vì Ngài muốn làm khó chúng ta, mà vì Ngài muốn chúng ta sống bằng tương quan, chứ không sống bằng sự kiểm soát. Nếu biết hết mọi chuyện, ta có thể dựa vào bản đồ mà không cần dựa vào Chúa. Khi không biết hết, ta học cách bước đi với Ngài.
Chính ở đây ta hiểu sâu hơn sự khác biệt giữa kiểm soát và phó thác. Người muốn có một “kế hoạch chi tiết” thường tưởng mình đang tìm thánh ý Chúa, nhưng đôi khi thật ra họ đang tìm sự kiểm soát. Họ muốn biết trước để khỏi bất an. Họ muốn có một bảo đảm rằng nếu làm đúng, mọi chuyện sẽ ổn. Nhưng Chúa chưa bao giờ hứa rằng người sống theo ý Ngài sẽ tránh được thất bại, nước mắt hay hiểu lầm. Đức Giêsu sống hoàn toàn trong thánh ý Cha mà vẫn bị từ chối, phản bội và đóng đinh. Đức Maria sống lời “xin vâng” tuyệt hảo mà vẫn phải đứng dưới chân thập giá. Các thánh trung thành với Chúa nhưng không vì thế mà đời họ trở nên bằng phẳng. Thánh ý Chúa không phải là một kỹ thuật để tránh đau khổ. Thánh ý Chúa là con đường để ngay trong đau khổ, con người không đánh mất tình yêu.
Điều ấy cũng giải thoát ta khỏi cách suy nghĩ rằng hễ đau khổ xảy ra thì chắc Chúa đã “lập kế hoạch” cho đau khổ ấy. Có những đau khổ đến từ giới hạn của thân phận con người. Có những đau khổ do người khác gây nên. Có những đau khổ là hậu quả trực tiếp của tội lỗi, ích kỷ, bạo lực, bất công. Có những đau khổ là hệ quả của chính những lựa chọn thiếu khôn ngoan của ta. Không cần gán tất cả cho một ý muốn trực tiếp của Thiên Chúa. Điều đức tin tuyên xưng không phải là “Thiên Chúa đã muốn từng điều đau khổ xảy ra”, mà là không có hoàn cảnh nào, kể cả đau khổ, nằm ngoài khả năng cứu độ của Ngài. Thiên Chúa có thể bước vào nơi con người làm hỏng và khơi lại một khởi đầu. Ngài có thể làm nảy mầm sự sống từ những mảnh đất tưởng như đã chết. Ngài có thể biến một thất bại thành trường học của khiêm nhường, một vết thương thành nguồn cảm thông, một mất mát thành chiều sâu, một con đường vòng thành nơi gặp gỡ. Đó mới là quyền năng của sự quan phòng: không phải điều khiển con người như những quân cờ, nhưng kiên trì đưa tình yêu đến tận những nơi con người đã làm rối tung.
Vì thế, cũng cần giải thoát mình khỏi nỗi ám ảnh về những quyết định trong quá khứ. Có người sống cả đời với câu: “Giá như…” Giá như ngày ấy tôi học ngành khác. Giá như tôi không nhận nhiệm sở này. Giá như tôi không gặp người đó. Giá như tôi đã can đảm hơn. Giá như tôi nghe lời ai đó. Giá như tôi đừng bỏ lỡ cơ hội kia. Một mức độ nhìn lại là cần để học kinh nghiệm. Nhưng nếu “giá như” trở thành nơi trú ngụ thường xuyên của tâm hồn, nó sẽ cướp mất sức sống của hiện tại. Điều ta cần nhớ là Thiên Chúa không chỉ là Chúa của những quyết định đúng. Ngài còn là Chúa của những con đường đã đi vòng. Ngài không chỉ hiện diện trong điều ta đã làm tốt. Ngài còn có thể bước vào cả những đổ vỡ. Một khi đã nhận ra sai lầm, sám hối điều cần sám hối, sửa điều có thể sửa, thì phần còn lại phải được trao lại cho lòng thương xót. Không ai có thể trở về quá khứ để chọn lại, nhưng ai cũng có thể chọn cách sống từ hôm nay.
Có một sự bình an rất lớn khi ta nhận ra rằng Thiên Chúa không yêu một phiên bản lý tưởng của đời mình, phiên bản mà lẽ ra đã xảy ra nếu ta chưa từng sai. Ngài yêu chính con người đang đứng trước Ngài hôm nay, với tất cả những đường ngay lối vòng, thành công và thất bại, ánh sáng và bóng tối. Và chính từ nơi ta đang đứng, Ngài lại tiếp tục gọi. Thánh ý Chúa luôn có tính hiện tại. Không phải chỉ có một “ý Chúa” đã nằm lại ở một ngã rẽ hai mươi năm trước mà vì ta bỏ lỡ nên bây giờ đời ta hết ý nghĩa. Ý Chúa vẫn đang gọi hôm nay: hãy sống sự thật hôm nay, hãy yêu hôm nay, hãy tha thứ hôm nay, hãy sửa điều sai hôm nay, hãy làm điều thiện hôm nay, hãy trở về hôm nay. Điều này làm cho Tin Mừng trở thành Tin Mừng thật sự. Bởi nếu chỉ có một cơ hội duy nhất để “đi đúng kế hoạch”, thì biết bao con người sẽ không còn đường trở về. Nhưng Thiên Chúa của Kinh Thánh là Đấng không ngừng mở những khởi đầu mới.
Thánh Phêrô đã chối Thầy. Nếu cuộc đời là một bản kịch bản mà một sai lầm nghiêm trọng có thể làm hỏng toàn bộ kế hoạch, có lẽ Phêrô đã hết tương lai. Nhưng Chúa Phục Sinh lại gặp ông bên bờ hồ và hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Chúa không đưa Phêrô về quá khứ để bắt ông sống mãi trong đêm phản bội. Chúa đưa ông vào hiện tại của tình yêu và trao lại sứ mạng. Như thế, thánh ý Chúa không chỉ là một con đường phải “đi đúng”; thánh ý Chúa còn là một tương quan có sức chữa lành khi ta đã đi sai. Đây là điều vô cùng quan trọng. Nếu không hiểu điều này, người đạo đức dễ trở thành người bị ám ảnh bởi sự hoàn hảo. Họ nghĩ mình phải chọn đúng mọi điều, phân định đúng mọi việc, không được phép sai. Nhưng Thiên Chúa không chỉ giáo dục ta qua những quyết định đúng. Nhiều khi Ngài còn làm ta trưởng thành qua những điều ta phải học sau một quyết định thiếu khôn ngoan.
Cũng vì thế, phân định không phải là một kỹ thuật để đạt tới sự chắc chắn tuyệt đối. Có những lúc sau khi đã cầu nguyện, suy xét, hỏi ý người khôn ngoan, nhìn lại các dữ kiện, xem xét bổn phận và lương tâm, ta vẫn không thể biết một trăm phần trăm lựa chọn nào là tốt nhất. Lúc ấy, đức tin không buộc ta đứng bất động cho đến khi có một dấu lạ. Đức tin có thể mời ta chọn với sự tự do khiêm tốn: “Lạy Chúa, với ánh sáng con đang có, con nghĩ đây là điều tốt hơn. Con xin chọn nó. Nếu con chưa thấy hết, xin Chúa tiếp tục dạy con trên đường.” Đó là một lời cầu nguyện trưởng thành. Nó vừa có trách nhiệm, vừa có phó thác. Ta không ném quyết định cho Chúa, nhưng cũng không tự cho mình là người kiểm soát tất cả.
Ở đây cần nói đến một điều rất thực tế: nhiều người thích xin dấu chỉ vì dấu chỉ giúp họ khỏi phải quyết định. Không phải mọi việc xin dấu đều sai. Trong Kinh Thánh cũng có những dấu chỉ. Nhưng nếu đời sống đức tin cứ lệ thuộc vào những trùng hợp, con số, câu chữ bất ngờ, giấc mơ hay hiện tượng lạ để quyết định mọi chuyện, ta dễ rơi vào mê tín. Một trang Kinh Thánh mở ngẫu nhiên không thay thế cho sự phân định chín chắn. Một lời ai đó vô tình nói không đương nhiên là tiếng Chúa. Một việc xảy ra đúng lúc chưa chắc là xác nhận của Thiên Chúa. Chúa có thể dùng mọi sự để đánh động ta, nhưng điều đó không miễn cho ta trách nhiệm suy xét bằng lý trí, lương tâm, Tin Mừng và sự khôn ngoan. Thiên Chúa đã ban cho ta khả năng suy nghĩ thì không có lý do gì ta lại xem việc sử dụng lý trí như thiếu đức tin.
Phân định thánh ý Chúa vì thế thường bình dị hơn ta tưởng. Trước hết, điều gì rõ ràng trái với Tin Mừng thì không thể gọi là ý Chúa. Không cần cầu nguyện xem có nên nói dối để đạt lợi ích hay không. Không cần xin dấu để biết có nên trả thù hay không. Không cần hỏi “ý Chúa” xem có nên chà đạp người yếu thế hay không. Những điều căn bản đã rất rõ: yêu Thiên Chúa, yêu tha nhân, sống công bình, khiêm nhường, trong sạch, chân thật, bác ái, biết tha thứ, bảo vệ phẩm giá con người. Phần lớn thánh ý Chúa dành cho đời ta không phải là bí mật. Nó đã được mặc khải rất nhiều trong Đức Kitô. Điều bí mật thường là chi tiết; điều cốt lõi lại rất rõ. Vấn đề là ta thường tò mò về chi tiết hơn là trung tín với điều cốt lõi.
Có thể ta rất muốn biết năm năm nữa mình sẽ ở đâu, nhưng câu hỏi quan trọng hơn là hôm nay ta có giữ lòng ngay thẳng không. Ta muốn biết Chúa có cho mình thành công hay không, nhưng câu hỏi quan trọng hơn là nếu thành công ta có biết khiêm nhường không, nếu thất bại ta có còn trung tín không. Ta muốn biết mình có được người khác công nhận hay không, nhưng câu hỏi quan trọng hơn là khi không được công nhận ta có còn làm điều đúng không. Ta muốn biết đâu là công việc “Chúa chọn”, nhưng có khi Chúa quan tâm nhiều hơn đến cách ta làm công việc ấy: có tử tế không, có trung thực không, có dùng người khác như phương tiện không, có biết nghĩ đến người nghèo không, có biến công việc thành thần tượng không. Chính ở những chỗ rất đời thường ấy, thánh ý Chúa trở nên cụ thể.
Nên thánh, vì thế, không phải là đi tìm một con đường kỳ bí mà người khác không thấy. Nên thánh là để Đức Kitô dần dần định hình con người mình trong mọi con đường chính đáng mà ta bước đi. Một bà mẹ chăm sóc con nhỏ lúc nửa đêm có thể đang sống thánh ý Chúa sâu xa hơn người mải miết đi tìm dấu lạ. Một người nhân viên từ chối gian dối dù mất lợi ích có thể đang sống ý Chúa rõ ràng hơn người cứ cầu nguyện xem “Chúa có chương trình gì đặc biệt cho con”. Một linh mục kiên nhẫn ngồi nghe một người nghèo kể câu chuyện dài dòng có thể đang sống ý Chúa hơn khi ngài chỉ bận tâm xem nhiệm sở sau này của mình ở đâu. Một tu sĩ trung thành với những bổn phận âm thầm, làm việc không ai biết, sống huynh đệ, tập tha thứ, tập từ bỏ mình, chính là đang ở rất sâu trong thánh ý Chúa. Thánh ý Chúa không chỉ nằm trong những quyết định lớn. Nó nằm trong cách ta sống những điều nhỏ.
Điều này còn giúp ta hiểu rằng tự do và vâng phục không phải là hai điều đối nghịch. Nhiều người sợ rằng nếu nhấn mạnh tự do, người ta sẽ sống theo ý riêng. Nhưng tự do Kitô giáo không phải là thích gì làm nấy. Tự do thật là khả năng chọn điều thiện vì yêu. Một người bị nghiện không tự do dù họ đang “làm điều mình thích”. Một người bị tham vọng điều khiển cũng không tự do. Một người luôn phải được khen mới sống được không tự do. Một người bị sợ hãi chi phối không tự do. Thánh ý Chúa giải phóng ta khỏi những thứ nô lệ ấy để ta có thể yêu một cách ngày càng trong sáng hơn. Vâng phục Thiên Chúa không bóp nghẹt con người; vâng phục giúp con người trở thành chính mình trong sự thật sâu xa nhất.
Ta cũng cần học cách phân biệt giữa “ý Chúa” và “điều Chúa cho phép xảy ra”. Không phải mọi biến cố đều là điều Thiên Chúa trực tiếp muốn. Khi một người bị đối xử bất công, không nên nói quá dễ dàng: “Đó là ý Chúa.” Câu nói ấy có thể làm người đau khổ bị thương thêm. Khi một đứa trẻ bị bạo hành, không thể bảo đó là “kế hoạch Chúa định”. Khi chiến tranh, tham nhũng, bạo lực xảy ra, ta không được biến Thiên Chúa thành tác giả của sự dữ. Thiên Chúa có thể làm nảy sinh điều thiện từ trong một tình cảnh xấu, nhưng khả năng cứu chuộc của Ngài không có nghĩa Ngài muốn điều xấu xảy ra. Thập giá là ví dụ cao nhất. Việc con người phản bội, xét xử bất công, tra tấn và giết Đức Giêsu là tội. Nhưng Thiên Chúa đã biến chính nơi tội lỗi ấy thành nơi tình yêu chiến thắng. Điều kỳ diệu không phải là Thiên Chúa muốn con người làm ác để thực hiện kế hoạch, mà là tình yêu của Ngài mạnh đến mức ngay cả cái ác cũng không có tiếng nói cuối cùng.
Hiểu thánh ý Chúa như thế làm cho người Kitô hữu có trách nhiệm hơn chứ không thụ động hơn. Nếu gặp một hoàn cảnh bất công, ta phải tự hỏi mình có thể làm gì. Nếu bệnh, ta cầu nguyện nhưng cũng đi khám. Nếu gia đình rạn nứt, ta phó thác nhưng cũng phải đối thoại, xin lỗi, thay đổi. Nếu đời sống thiêng liêng nguội lạnh, ta không chỉ chờ Chúa “ban cảm hứng” mà phải trở lại với cầu nguyện, bí tích, Lời Chúa, kỷ luật đời sống. Nếu một cộng đoàn có vấn đề, ta không thể nói “Chúa sẽ lo” rồi ai cũng im lặng. Tin vào sự quan phòng không có nghĩa là giao trách nhiệm của mình cho trời. Thiên Chúa thường thực hiện điều tốt qua chính bàn tay con người biết cộng tác với ân sủng.
Có một câu hỏi rất đáng để mang theo trong mọi phân định: “Lựa chọn này có giúp tôi yêu hơn không?” Không phải yêu theo cảm xúc nhất thời, nhưng yêu theo nghĩa Tin Mừng: biết tìm ích lợi thật của người khác, biết sống trong sự thật, biết chịu trách nhiệm, biết từ bỏ ích kỷ. Một lựa chọn khiến ta giàu hơn nhưng tàn nhẫn hơn có thể không phải con đường tốt. Một lựa chọn khiến ta nổi tiếng hơn nhưng ngày càng lệ thuộc vào sự công nhận có thể cần được xét lại. Một lựa chọn có vẻ thiệt thòi nhưng giúp ta sống chính trực hơn có khi lại dẫn ta đến tự do. Thánh ý Chúa không luôn đưa ta đến nơi dễ chịu nhất, nhưng luôn hướng ta đến sự sống sâu xa hơn.
Và có khi điều làm ta khó phân định không phải vì Chúa im lặng, mà vì trong lòng ta có quá nhiều tiếng nói. Tiếng của sợ hãi. Tiếng của tham vọng. Tiếng của nhu cầu được nhìn nhận. Tiếng của những kỳ vọng người khác đặt lên ta. Tiếng của những tổn thương cũ. Tiếng của so sánh. Tiếng của tự ái. Ta gọi tất cả là “ý Chúa” trong khi thực chất nhiều lúc ta chỉ đang cố tìm một lý do thiêng liêng để hợp thức hóa điều mình muốn. Bởi vậy phân định không chỉ là hỏi Chúa muốn gì, nhưng còn là học để nhận ra mình đang muốn gì và vì sao mình muốn như thế. Một người không thành thật với chính mình sẽ rất khó thành thật trước Thiên Chúa. Khi ta dám gọi tên nỗi sợ, tham vọng, nhu cầu kiểm soát, tự ái và những bám víu bên trong, không gian nội tâm mới dần trở nên trong để nghe tiếng Chúa.
Ở mức sâu hơn, thánh ý Chúa không chỉ là một lựa chọn đúng, mà là một tương quan đúng. Có người có thể chọn đúng việc nhưng với một nội tâm sai. Làm việc tông đồ đúng nhưng để tìm mình. Phục vụ đúng nhưng vì muốn được biết ơn. Chọn đời tu đúng nhưng bên trong luôn chạy trốn chính mình. Ở lại một nơi đúng nhưng ôm đầy cay đắng. Bởi vậy đừng giản lược ý Chúa vào một đáp án bên ngoài. Thiên Chúa quan tâm đến con người đang trở thành bên trong hành động ấy. Cùng một việc, có thể được làm bởi tự do hoặc sợ hãi, bởi tình yêu hoặc tham vọng, bởi phó thác hoặc kiểm soát. Và chính chiều sâu đó mới là nơi thánh ý Chúa thực sự chạm tới.
Thánh ý Chúa trước hết là lời mời đi vào tình yêu. Vì thế dấu chỉ của việc sống theo ý Chúa không phải lúc nào cũng là cảm giác dễ chịu, nhưng thường có một thứ bình an sâu hơn nằm dưới cả những xáo trộn. Bình an ấy không phải là “mọi chuyện đều theo ý mình”. Bình an là biết rằng mình đã cầu nguyện, đã suy xét, đã thành thật, đã chọn điều mình tin là tốt và giờ đây có thể trao phần còn lại cho Chúa. Đó là sự bình an của người thôi đòi biết hết. Người ấy vẫn có thể lo, vẫn có thể buồn, vẫn có thể tự hỏi, nhưng không còn bị nỗi ám ảnh kiểm soát. Họ biết rằng đời mình không được giữ bởi sự hoàn hảo của các quyết định, nhưng bởi lòng trung tín của Thiên Chúa.
Đến đây ta có thể nói một cách rất đơn giản: thánh ý Chúa không phải là một bản đồ phải đọc cho đúng từng milimét. Thánh ý Chúa giống một hướng sống, một tương quan, một lời gọi. Trên đường ấy có những cột mốc rõ ràng: sự thật, tình yêu, công bình, lòng thương xót, khiêm nhường, trung tín, tự hiến. Trong những giới hạn ấy, có những chỗ Thiên Chúa cho con người tự do chọn và sáng tạo. Một người cha vui khi thấy con mình trưởng thành không phải vì đứa con lặp lại từng cử động cha đã nghĩ sẵn, mà vì nó đã thấm được những giá trị cha trao và biết tự mình chọn điều tốt. Có lẽ Thiên Chúa cũng vui khi thấy con người, nhờ sống gần Ngài, dần có “tâm tình của Đức Kitô”, đến mức không phải mỗi phút đều hỏi “điều nào Chúa bắt con làm?”, nhưng bắt đầu biết tự do chọn điều phù hợp với tình yêu.
Đó là trưởng thành thiêng liêng. Ban đầu ta có thể cần rất nhiều dấu chỉ, rất nhiều lời chỉ dẫn, rất nhiều xác nhận. Nhưng càng lớn lên trong tương quan với Chúa, ta càng hiểu trái tim Ngài. Giống như một người con sống lâu bên cha mình, đến một lúc không cần cha phải ra lệnh từng chuyện nữa; chỉ cần nhớ cha là người thế nào, nó đã có thể đoán điều gì sẽ làm cha vui. Một người thuộc về Đức Kitô cũng vậy. Khi Tin Mừng đã ăn sâu vào tâm hồn, khi cầu nguyện đã thanh luyện ước muốn, khi lòng thương xót đã trở thành một phần tính cách, người ấy sẽ dần “cảm” được điều gì hợp với Chúa. Không phải bằng một trực giác ma thuật, nhưng bằng một lương tâm đã được giáo dục trong tình yêu.
Và rồi có một ngày ta sẽ hiểu rằng điều quan trọng nhất không phải là mình đã đi đúng tất cả những con đường nào, mà là trên mọi con đường, mình đã để Chúa biến đổi mình ra sao. Có những người đã có một đời rất “đúng kế hoạch” bên ngoài nhưng bên trong lại trở nên cứng cỏi. Có người trải qua biết bao đường vòng nhưng cuối cùng trở thành một con người khiêm nhường, hiền lành và giàu lòng thương xót. Thiên Chúa nhìn sâu hơn sơ đồ thành công của cuộc đời. Ngài nhìn vào trái tim. Nếu một biến cố đã làm ta bớt kiêu căng, biết cảm thông hơn, biết tha thứ hơn, biết cần Chúa hơn, thì ngay cả khi biến cố ấy không phải điều ta từng muốn, nó vẫn có thể trở thành nơi ân sủng làm việc.
Vậy khi đứng trước một lựa chọn, đừng quá sợ. Hãy cầu nguyện. Hãy nhìn vào Tin Mừng. Hãy hỏi lương tâm. Hãy tham khảo người khôn ngoan. Hãy cân nhắc trách nhiệm của mình. Hãy xem điều gì giúp mình sống chân thật và yêu thương hơn. Hãy nhận diện những bám víu đang làm mình mất tự do. Rồi khi đã làm tất cả những gì có thể, hãy chọn. Và sau khi đã chọn, đừng cứ ngoái lại mãi. Hãy sống lựa chọn ấy với tất cả lòng trung tín có thể. Nếu sau này Chúa cho thấy cần thay đổi, hãy thay đổi. Nếu nhận ra mình sai, hãy sửa. Nếu một cánh cửa đóng lại, hãy tìm điều Chúa đang mở trong hiện tại. Nhưng đừng biến cuộc đời thành một chuỗi bất an vì sợ rằng mình đã “lệch khỏi bản thiết kế”.
Thiên Chúa lớn hơn những ngã rẽ của ta. Lòng thương xót của Ngài lớn hơn những sai lầm của ta. Sự quan phòng của Ngài sâu hơn khả năng tính toán của ta. Thánh ý Ngài không phải cái bẫy khiến ta run sợ, nhưng là không gian của tình yêu trong đó ta được mời gọi trưởng thành. Ngài không chỉ đứng ở cuối con đường chờ ta chọn đúng. Ngài đi cùng ta. Khi ta bước đúng, Ngài ở đó. Khi ta đi chậm, Ngài ở đó. Khi ta ngã, Ngài cúi xuống. Khi ta đi vòng, Ngài vẫn có thể dẫn con đường vòng ấy về phía ánh sáng. Khi ta không biết tương lai, Ngài vẫn biết. Và điều Ngài xin không phải là ta phải hiểu hết, nhưng là trung tín với ánh sáng đang được trao.
Có lẽ vì thế lời cầu nguyện đẹp nhất khi tìm thánh ý Chúa không phải là: “Lạy Chúa, xin cho con biết chính xác mọi điều sẽ xảy ra”, nhưng là: “Lạy Chúa, xin cho con một trái tim biết yêu điều Chúa yêu, biết chọn điều thiện, biết can đảm chịu trách nhiệm, biết khiêm tốn sửa sai và biết bình an trao cho Chúa những gì con không thể kiểm soát.” Khi trái tim ấy hình thành, ta sẽ bớt ám ảnh về việc “tìm đúng kế hoạch” và bắt đầu sống thật sự như một người con. Người con không cần biết trước cả cuộc đời. Người con chỉ cần biết mình thuộc về ai.
Và có lẽ đó chính là thánh ý Chúa sâu nhất cho mỗi chúng ta: không phải trước hết là ở đâu, làm gì, thành công đến mức nào, nhưng là trở thành người con trong Người Con. Trở nên giống Đức Giêsu. Để giữa một thế giới đầy tranh giành, ta biết yêu. Giữa một thế giới thích phô trương, ta biết khiêm nhường. Giữa một thế giới muốn kiểm soát mọi thứ, ta biết phó thác. Giữa một thế giới chạy trốn đau khổ, ta biết đứng vững mà không cay đắng. Giữa một thế giới dễ tuyệt vọng sau sai lầm, ta biết trở về. Giữa một thế giới luôn hỏi “tôi sẽ được gì?”, ta học hỏi như Đức Kitô: “Tôi có thể trao gì?”
Khi ấy, thánh ý Chúa sẽ không còn là một bài toán phải giải cho đúng, nhưng là một con đường để yêu. Không còn là nỗi sợ phải bước trúng từng ô, nhưng là niềm tin rằng bàn tay Cha vẫn ở đó. Không còn là sự thụ động của người chờ trời quyết định thay, mà là tự do của một người con biết cầu nguyện rồi can đảm sống. Không còn là câu hỏi ám ảnh: “Tôi có đi sai kế hoạch không?”, mà là câu hỏi làm cho đời mình ngày càng đẹp hơn: “Trong điều tôi đang sống hôm nay, tôi có đang trở nên giống Đức Giêsu hơn không?”
Nếu câu trả lời mỗi ngày, dù rất nhỏ, là “có”, thì ta đang ở rất gần thánh ý Chúa rồi.
Lm. Anmai, CSsR
CHƯƠNG 2: THÁNH Ý CHÚA KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI “CÁI GÌ KHÓ NHẤT”
Có một ngộ nhận rất dễ len vào đời sống thiêng liêng, nhất là nơi những người thật lòng muốn sống đẹp lòng Chúa: hễ điều gì khó hơn, đau hơn, thiệt thòi hơn, trái ý mình hơn, thì điều ấy chắc chắn gần với thánh ý Chúa hơn. Từ đó người ta hình thành một thứ phản xạ đạo đức rất lạ: đứng trước hai con đường, nếu một con đường bình an hơn, tự nhiên hơn, hợp với khả năng hơn, thì lại thấy nghi ngờ; còn con đường kia làm mình kiệt sức, căng thẳng, sợ hãi, đau đớn, thì lại dễ tự nhủ rằng: “Có lẽ Chúa muốn mình chọn con đường này, bởi vì theo Chúa thì phải hy sinh.” Nghe qua, lối suy nghĩ ấy có vẻ rất quảng đại. Nó mang dáng vẻ của thập giá, của từ bỏ, của anh hùng. Nhưng nếu không được phân định cho kỹ, đây lại có thể là một trong những ngộ nhận nguy hiểm nhất của đời sống thiêng liêng, bởi vì nó âm thầm làm méo mó khuôn mặt Thiên Chúa và khiến con người đánh đồng thánh ý Chúa với đau khổ, đánh đồng sự thánh thiện với việc tự hành hạ mình, đánh đồng tình yêu với việc luôn phải chọn phần khó nhất.
Thiên Chúa không phải là Đấng đứng bên ngoài cuộc đời chúng ta, nhìn vào hai con đường rồi cố tình chỉ con đường nhiều gai góc nhất mà nói: “Con đi lối này đi, vì Cha muốn xem con chịu đựng được đến đâu.” Đó không phải là Thiên Chúa mà Đức Giêsu mặc khải. Thiên Chúa của Đức Giêsu là người Cha biết con mình cần gì trước khi nó cầu xin; là người Cha không trao hòn đá khi con xin bánh, không trao con rắn khi con xin cá; là người mục tử đi tìm con chiên lạc và đặt nó lên vai; là người cha chạy ra ôm đứa con hoang đàng trước khi nó kịp nói hết lời xin lỗi; là Đức Giêsu thấy đám đông đói thì chạnh lòng thương, thấy người mẹ góa mất con thì xúc động, thấy người bệnh thì chữa lành, thấy người tội lỗi thì mở cho họ một con đường trở về. Một Thiên Chúa như thế không thể đồng thời là một Thiên Chúa lấy đau khổ của con người làm thú vui hoặc coi sự khốn khổ của chúng ta như bằng chứng để đo mức độ trung thành.
Chính Đức Giêsu đã nói một câu rất đẹp, nhưng đôi khi chúng ta nghe quá quen nên không còn cảm được sức giải phóng của nó: “Ách của Tôi thì êm ái, và gánh của Tôi thì nhẹ nhàng” (Mt 11,30). Điều ấy không có nghĩa là theo Chúa không có thập giá. Đức Giêsu không bao giờ hứa rằng người môn đệ sẽ sống một đời không nước mắt. Nhưng giữa “có thập giá” và “phải luôn chọn điều đau đớn nhất” là hai điều hoàn toàn khác nhau. Thập giá trong đời Kitô hữu không phải là một thứ đau khổ được tìm kiếm vì chính nó. Thập giá xuất hiện khi chúng ta yêu đến cùng, trung thành đến cùng, sống thật đến cùng, làm điều thiện đến cùng, dù phải trả giá. Đau khổ là cái giá đôi khi tình yêu phải trả, chứ đau khổ không phải là mục đích của tình yêu. Nếu đảo ngược trật tự này, đời sống thiêng liêng rất dễ trở nên bệnh hoạn: thay vì yêu rồi chấp nhận đau khổ khi cần, người ta đi tìm đau khổ rồi tưởng rằng chính đau khổ ấy làm cho mình đáng yêu hơn trước mặt Chúa.
Đây là một phân biệt hết sức quan trọng. Một người mẹ thức suốt đêm bên đứa con bệnh, bà rất mệt, nhưng bà không thức vì bà yêu sự mất ngủ. Bà thức vì bà yêu con. Một người cha chấp nhận làm thêm giờ để lo cho gia đình, ông không yêu sự vất vả; ông yêu những người ông đang chăm sóc. Một người mục tử có thể vượt đường xa, chịu thiếu thốn, chịu hiểu lầm để ở bên đoàn chiên, nhưng ông không yêu những khó khăn ấy như thể khó khăn tự nó là thánh thiện; ông yêu sứ mạng, yêu con người, yêu Đức Kitô đã trao cho ông những con người ấy. Một người dám nói sự thật có thể phải chịu thiệt, nhưng người ấy không đi tìm sự thiệt thòi; người ấy chọn sự thật và chấp nhận hậu quả của việc trung thành với sự thật. Như thế, trong tất cả những trường hợp ấy, hy sinh là hệ quả của tình yêu. Hy sinh không phải là mục tiêu. Và chính điểm này giúp chúng ta phân biệt được nhiều điều tưởng như rất đạo đức nhưng thực ra lại không phát xuất từ Chúa.
Có những hy sinh lớn lao phát xuất từ tình yêu. Nhưng cũng có những hy sinh lớn lao phát xuất từ mặc cảm. Có những từ bỏ phát xuất từ tự do. Nhưng cũng có những từ bỏ phát xuất từ nỗi sợ. Có những chịu đựng là dấu chỉ của lòng trung tín. Nhưng cũng có những chịu đựng chỉ vì một người không dám thừa nhận rằng mình đang bị tổn thương. Có những người tiếp tục một trách nhiệm vì họ biết mình được Chúa gọi ở lại. Nhưng cũng có những người ở lại chỉ vì sợ người khác đánh giá nếu mình rời đi. Có người nhận một công việc rất khó vì đó thực sự là sứ mạng Chúa trao. Nhưng cũng có người cứ lao đầu vào điều quá sức mình bởi vì trong sâu thẳm họ có nhu cầu chứng minh rằng mình quan trọng, rằng mình anh hùng, rằng không có mình thì mọi sự sẽ sụp đổ. Bề ngoài, hai người có thể làm cùng một việc. Nhưng bên trong, động lực hoàn toàn khác nhau. Và trong phân định thiêng liêng, Thiên Chúa không chỉ nhìn việc ta làm; Người còn nhìn nơi việc ấy phát xuất.
Có lẽ một trong những câu hỏi cần được đặt lại trong đời sống thiêng liêng là: “Tôi đang làm điều này vì tình yêu hay vì nỗi sợ?” Câu hỏi ấy nghe đơn giản nhưng có thể làm sáng tỏ rất nhiều vùng tối. Tôi tiếp tục phục vụ vì tôi yêu, hay vì tôi sợ bị cho là ích kỷ? Tôi nhận thêm trách nhiệm vì Chúa mời gọi, hay vì tôi không biết nói “không”? Tôi nhẫn nhịn vì lòng bác ái, hay vì tôi sợ xung đột? Tôi im lặng vì khôn ngoan, hay vì tôi không dám nói sự thật? Tôi chịu đựng một tình trạng bất công vì Chúa muốn tôi kiên nhẫn, hay vì tôi đã quen với việc coi mình không đáng được tôn trọng? Tôi làm nhiều việc đạo đức vì lòng yêu mến Chúa, hay vì trong sâu thẳm tôi vẫn nghĩ rằng mình phải “mua” tình yêu của Người bằng việc hy sinh thật nhiều? Tôi chọn điều khó nhất vì đó là tiếng gọi thật sự, hay vì tôi sợ rằng nếu chọn điều nhẹ nhàng hơn, tôi sẽ trở thành một người kém thánh thiện?
Nhiều người trong chúng ta được nuôi dưỡng bằng một thứ linh đạo trong đó chữ “hy sinh” xuất hiện rất nhiều, nhưng chữ “tự do” lại ít được nói đến. Chúng ta được dạy phải từ bỏ mình, nhưng đôi khi chưa được giúp để hiểu mình là ai. Chúng ta được nhắc phải vác thập giá, nhưng đôi khi chưa được dạy cách phân biệt đâu là thập giá Chúa gửi và đâu là cây thập giá mình tự đóng lấy rồi bắt chính mình phải vác. Chúng ta được khuyến khích cho đi, nhưng lại ít được nói rằng người cho đi cũng cần được nghỉ ngơi. Chúng ta được thúc đẩy phục vụ, nhưng ít ai hỏi: “Bạn đang phục vụ trong bình an hay trong kiệt quệ?” Vì thế, có người đã biến đời sống thiêng liêng thành một cuộc chạy đua để chứng minh cho Chúa thấy mình chịu được bao nhiêu. Họ không dám mệt. Không dám yếu. Không dám nói “con không thể”. Không dám xin giúp đỡ. Không dám nghỉ. Bởi trong tâm thức của họ, nghỉ ngơi gần như đồng nghĩa với lười biếng, giới hạn đồng nghĩa với ích kỷ, và cảm thấy nhẹ nhõm trước một quyết định lại trở thành dấu hiệu rằng quyết định đó có lẽ “không phải ý Chúa”.
Nhưng hãy nhìn Đức Giêsu. Người làm việc rất nhiều, nhưng Người cũng rút lui vào nơi thanh vắng. Người phục vụ đám đông, nhưng không để đám đông quyết định toàn bộ nhịp sống của mình. Có lúc dân chúng tìm Người, nhưng Người đi nơi khác vì đó là điều Người phải làm. Có lúc người ta muốn tôn Người lên làm vua, Người lánh đi. Có lúc những người thân tìm Người, nhưng Người không lập tức bỏ sứ mạng để chiều theo mong đợi của họ. Người có khả năng nói “có”, nhưng cũng có khả năng nói “không”. Người có khả năng ở lại, nhưng cũng có khả năng ra đi. Người có khả năng chữa lành, nhưng không chữa hết mọi bệnh nhân ở Palestine. Người không sống như một con người bị ám ảnh bởi việc phải đáp ứng tất cả nhu cầu của tất cả mọi người. Người sống trong tự do của một người chỉ làm điều Cha muốn.
Đó là điều rất đáng suy nghĩ: Đức Giêsu không chọn điều khó nhất trong mọi hoàn cảnh; Người chọn điều đúng nhất trong tương quan với Chúa Cha. Có lúc điều đúng ấy rất khó. Có lúc điều đúng ấy dẫn Người đến thập giá. Nhưng cũng có lúc điều đúng là dự tiệc cưới ở Cana. Có lúc là ngồi ăn với bạn bè. Có lúc là để cho một người phụ nữ xức dầu thơm quý giá trên chân mình. Có lúc là ngủ trên thuyền giữa cơn bão. Có lúc là rút khỏi đám đông để cầu nguyện. Có lúc là đến nhà Matta, Maria và Ladarô. Tin Mừng không trình bày cho chúng ta một Đức Giêsu lúc nào cũng cố tìm hoàn cảnh khổ hơn để chứng minh lòng trung thành. Người sống một đời rất trọn vẹn, rất nhân bản và cũng rất tự do. Chính trong sự tự do ấy, Người đi đến cùng con đường tình yêu, kể cả khi con đường ấy cuối cùng đưa Người đến Golgotha.
Điều này giúp chúng ta hiểu một điều rất quan trọng: thập giá của Đức Giêsu không phải là hậu quả của việc Người thích đau khổ. Thập giá là hậu quả của việc Người yêu đến cùng trong một thế giới khước từ tình yêu ấy. Người không đi tìm cái chết vì cái chết có giá trị tự nó. Người trao hiến mạng sống vì tình yêu. Nếu chỉ nhìn vào đau khổ mà không nhìn vào tình yêu, chúng ta sẽ hiểu sai mầu nhiệm thập giá. Và nếu hiểu sai thập giá, chúng ta cũng sẽ hiểu sai thánh ý Chúa trong đời mình.
“Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Lời cầu của Đức Giêsu trong vườn Ghếtsêmani thường được dùng như bằng chứng rằng thánh ý Chúa luôn là điều đau nhất. Nhưng hãy nghe cả lời cầu trước đó: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Đức Giêsu không giả vờ rằng đau khổ không đau. Người không coi việc sợ hãi là thiếu đức tin. Người không ép mình phải thích thập giá. Người nói thật với Cha. Người ước ao nếu có thể thì chén ấy qua đi. Và chỉ trong sự thật hoàn toàn ấy, Người mới nói: “Nhưng xin đừng theo ý con.” Đây không phải là thái độ của một người yêu đau khổ, mà là thái độ của một người yêu Chúa Cha hơn chính nỗi sợ của mình. Sự vâng phục của Đức Giêsu không phải là sự phủ nhận nhân tính. Chính vì Người sống trọn nhân tính, Người mới có thể hiến dâng nhân tính ấy cho Cha.
Một đời sống thiêng liêng trưởng thành cũng phải đi qua con đường ấy. Chúng ta không cần giả vờ rằng điều khó thì không khó. Không cần gọi đau là vui. Không cần gọi tổn thương là ân phúc khi mình còn chưa thể hiểu nó. Không cần nói “con cám ơn Chúa” một cách vội vàng trước những điều làm lòng mình tan nát. Thiên Chúa không cần những câu nói đạo đức che phủ sự thật. Người muốn chúng ta đến với Người như Đức Giêsu đã đến trong vườn Ghếtsêmani: “Con sợ. Con đau. Con không muốn điều này. Nếu được, xin cho nó qua đi. Nhưng trên tất cả, xin giúp con yêu Cha và bước đi trong sự thật.” Một lời cầu như thế thật hơn nhiều so với một vẻ đạo đức cố gắng tỏ ra rằng mình không hề đau.
Cũng cần phải nói rất rõ rằng không phải mọi đau khổ trong đời đều là thánh ý tích cực của Thiên Chúa. Bệnh tật, bạo lực, chiến tranh, phản bội, lạm dụng, bất công, tai nạn, cái chết… không thể được đơn giản hóa bằng một câu: “Chúa muốn như vậy.” Có những điều Thiên Chúa cho phép xảy ra trong một thế giới còn mang thương tích của tội lỗi và giới hạn, nhưng cho phép không có nghĩa là Người vui thích hoặc chủ động muốn điều ác xảy đến. Nếu một người bị xúc phạm, ta không nên vội bảo họ “đó là thánh ý Chúa để bạn nên thánh.” Nếu một người bị bạo hành, đừng dùng chữ “thập giá” để giữ họ trong tình trạng nguy hiểm. Nếu một người đang kiệt sức vì bị khai thác, đừng khuyên họ cố chịu thêm rồi gọi đó là hy sinh. Thần học về thánh ý Chúa nếu không gắn với khuôn mặt của Đức Kitô rất dễ trở thành một thứ thần học tàn nhẫn.
Có những điều chúng ta phải chống lại chính vì yêu thánh ý Chúa. Chống lại bất công có thể là thánh ý Chúa. Rời khỏi một môi trường độc hại có thể là thánh ý Chúa. Đặt một ranh giới rõ ràng có thể là thánh ý Chúa. Nói “không” với một lời đề nghị vượt quá sức mình có thể là thánh ý Chúa. Xin giúp đỡ có thể là thánh ý Chúa. Đi chữa bệnh có thể là thánh ý Chúa. Nghỉ ngơi có thể là thánh ý Chúa. Đón nhận niềm vui cũng có thể là thánh ý Chúa. Thánh ý không được đo bằng mức độ đau đớn. Thánh ý được nhận ra qua tình yêu, sự thật, tự do, trách nhiệm, hoa trái của Thánh Thần và sự phù hợp với con người mà Chúa đang mời gọi chúng ta trở thành.
Đôi khi con đường đúng lại là con đường nhẹ hơn. Điều này khiến những người quen đồng hóa đạo đức với gian khổ cảm thấy không an tâm. Một người đã làm việc nhiều năm trong một môi trường khiến họ hao mòn có thể được mở ra một cánh cửa mới bình an hơn. Nhưng thay vì tạ ơn, họ lại lo: “Sao điều này dễ quá? Có phải tôi đang trốn thập giá không?” Một người đã sống một thời gian dài trong trách nhiệm không còn phù hợp, nay được phép chuyển giao, lại cảm thấy tội lỗi vì nhẹ nhõm. Một người vốn quen chăm sóc tất cả mọi người, lần đầu tiên học cách dành thời gian cho chính mình, lại thấy như mình ích kỷ. Một tu sĩ được sai đến một cộng đoàn phù hợp với khả năng và có thể sống vui hơn lại nghi ngờ rằng mình đang quá thoải mái. Một linh mục khi có một ngày nghỉ mà không bị ai gọi lại cảm thấy cắn rứt, như thể đời sống thánh hiến chỉ có giá trị khi luôn luôn mệt mỏi. Tất cả những phản ứng ấy cho thấy trong ta có thể đang tồn tại một hình ảnh rất nghiêm khắc về Thiên Chúa: một Thiên Chúa chỉ hài lòng khi ta khổ.
Nhưng tại sao chúng ta lại nghĩ Thiên Chúa buồn khi thấy con mình bình an? Một người cha tốt có vui không khi thấy con mình tìm được một công việc phù hợp? Một người mẹ có vui không khi thấy đứa con vốn căng thẳng lâu ngày cuối cùng ngủ ngon? Một người bạn có vui không khi thấy bạn mình được chữa lành? Nếu tình yêu nhân loại còn biết vui trước hạnh phúc chân thật của người mình yêu, tại sao chúng ta lại nghĩ tình yêu của Thiên Chúa nhỏ bé hơn? “Cha anh em, Đấng ngự trên trời, còn biết ban những của tốt lành cho những kẻ xin Người biết bao.” Thiên Chúa không ghen với niềm vui của con người. Người là nguồn của niềm vui.
Dĩ nhiên, ở đây cần phân biệt bình an thật với sự dễ dãi. Không phải cứ điều gì làm tôi thấy dễ chịu thì đều là thánh ý Chúa. Một người có thể thấy dễ chịu khi trốn tránh trách nhiệm. Có thể thấy nhẹ nhõm khi bỏ cuộc quá sớm. Có thể thấy thoải mái khi sống ích kỷ. Có thể thấy “bình an” chỉ vì không muốn bị thử thách. Vì thế, điều cần sửa không phải là chuyển từ cực đoan “cái gì khó nhất cũng là ý Chúa” sang cực đoan “cái gì dễ nhất cũng là ý Chúa.” Cả hai đều sai. Câu hỏi không phải: “Điều nào khó hơn?” cũng không phải: “Điều nào dễ hơn?” Câu hỏi là: “Trong hoàn cảnh cụ thể này, điều nào đưa tôi vào tình yêu chân thật hơn, tự do hơn, có trách nhiệm hơn, trung thành hơn với ơn gọi và với sự thật mà Chúa đặt trong đời tôi?”
Có khi câu trả lời rất khó. Có khi nó lại rất đơn sơ. Có khi Chúa mời ta ở lại trong một trách nhiệm mà ta muốn bỏ. Nhưng cũng có khi Người mời ta rời khỏi một nơi mà ta cứ cố bám vì sợ thay đổi. Có khi Chúa muốn ta nói. Có khi Người muốn ta im. Có khi Người muốn ta làm thêm một bước. Có khi Người muốn ta dừng lại. Có khi thánh ý là cho đi. Có khi thánh ý là biết nhận. Có khi thánh ý là chiến đấu. Có khi thánh ý là buông xuống. Có khi thánh ý là kiên nhẫn chờ. Có khi thánh ý là hành động ngay. Không thể lấy một công thức duy nhất áp cho tất cả.
Đó là lý do tại sao phân định là một nghệ thuật. Nghệ thuật không vận hành bằng những công thức máy móc. Khi đứng trước một lựa chọn, chúng ta không thể đơn giản nói: “Cái này khó hơn, vậy chọn cái này.” Cũng không thể nói: “Cái kia làm tôi vui hơn, vậy chắc Chúa muốn cái kia.” Phân định đòi chúng ta đi sâu xuống dưới những cảm giác bề mặt. Tôi phải hỏi: sự khó khăn này đến từ đâu? Nó là cái giá của sự trung tín hay là dấu hiệu cho thấy tôi đang đi ngược với sự thật? Sự nhẹ nhàng này đến từ đâu? Nó là hoa trái của việc đi đúng hướng hay chỉ là sự dễ chịu của việc né tránh? Sự bình an này có sâu không, hay chỉ là cảm giác thoát khỏi áp lực? Nỗi bất an này là lời cảnh báo của lương tâm, hay là dư âm của một mặc cảm cũ?
Chúng ta có thể hình dung hai kiểu hy sinh rất khác nhau. Kiểu thứ nhất là hy sinh làm trái tim ta rộng ra. Ta mệt nhưng không cay đắng. Ta phải trả giá nhưng sâu bên trong vẫn biết tại sao mình làm. Ta có thể khóc nhưng không mất đi ý nghĩa. Ta có thể bị hiểu lầm nhưng lòng vẫn tự do. Sau những hy sinh ấy, dù thân xác mệt, ta vẫn thấy mình trở nên yêu thương hơn, khiêm tốn hơn, trưởng thành hơn. Đây thường là hy sinh phát xuất từ tình yêu. Kiểu thứ hai là hy sinh làm trái tim co lại. Ta làm rất nhiều nhưng ngày càng bực bội. Ta cho rất nhiều nhưng âm thầm chờ người khác công nhận. Ta chịu đựng nhưng bên trong đầy trách móc. Ta nói “vâng” bằng môi nhưng trong lòng luôn nói “tại sao lúc nào cũng là tôi?” Ta làm việc tốt nhưng ngày càng khinh người không làm nhiều như mình. Ta tưởng mình quảng đại nhưng thực ra đang chất chứa giận dữ. Khi ấy cần can đảm hỏi: hy sinh này có còn là tình yêu không, hay nó đã trở thành một hình thức tự hủy?
Dấu chỉ quan trọng của một hy sinh lành mạnh là tự do. Tự do không có nghĩa là không đau. Tự do là dù đau, tôi vẫn biết mình đang chọn. Đức Giêsu nói: “Mạng sống của Tôi, không ai lấy đi được, nhưng chính Tôi tự ý hy sinh mạng sống mình.” Câu ấy soi sáng toàn bộ mầu nhiệm tự hiến. Sự hy sinh của Đức Giêsu có giá trị cứu độ không chỉ vì Người đau nhiều, nhưng vì đó là một hành vi tự do của tình yêu. Nếu chỉ đau là đủ để trở nên thánh, mọi người đau khổ nhất sẽ tự động là người thánh thiện nhất. Nhưng chúng ta biết đau khổ tự nó có thể làm một người sâu sắc hơn, cũng có thể làm họ cay đắng hơn. Điều biến đau khổ thành hiến lễ không phải mức độ đau, mà là cách tình yêu đi qua nỗi đau ấy.
Vì vậy, cần rất thận trọng với những kiểu đạo đức đặt giá trị thiêng liêng gần như hoàn toàn trên sự khổ chế. Khổ chế có chỗ đứng của nó. Kỷ luật có giá trị. Chay tịnh có giá trị. Từ bỏ những điều hợp pháp để làm chủ chính mình là một truyền thống đẹp của Kitô giáo. Nhưng mọi thực hành khổ chế đều phải phục vụ tình yêu. Nếu chay tịnh làm ta trở nên cáu gắt với mọi người, có lẽ ta cần xem lại cách chay. Nếu một kỷ luật cầu nguyện khiến ta kiêu ngạo vì nghĩ mình sốt sắng hơn người khác, kỷ luật ấy đang mất linh hồn. Nếu một việc hy sinh khiến ta coi thường thân xác, xem sức khỏe như không đáng quan tâm, hoặc biến ta thành một người luôn căng thẳng và khó gần, cần hỏi lại: điều này đang đưa tôi đến với Chúa hay chỉ đang nuôi dưỡng cái tôi tôn giáo?
Một cái tôi tôn giáo đôi khi rất tinh vi. Nó thích những việc khó vì việc khó đem lại cảm giác mình đặc biệt. Nó thích gánh nhiều vì được người khác nhìn nhận là tận tụy. Nó thích nói “tôi hy sinh” vì trong sâu thẳm nó muốn được biết ơn. Nó thích chọn con đường đau hơn vì cảm thấy mình cao hơn những người chọn con đường bình thường. Và điều đáng sợ là tất cả những điều ấy có thể khoác một chiếc áo rất đạo đức. Người ta có thể nhân danh hy sinh mà thực chất là nuôi cái tôi. Có thể nhân danh vâng phục mà né tránh trách nhiệm suy nghĩ. Có thể nhân danh thánh ý Chúa mà không dám trưởng thành.
Vâng phục đích thực không phải là từ bỏ khả năng suy nghĩ; đó là đặt khả năng suy nghĩ dưới ánh sáng đức tin. Từ bỏ mình không phải là ghét mình; đó là từ bỏ cái tôi ích kỷ để con người thật được lớn lên. Vác thập giá không phải là tìm mọi cách làm mình đau; đó là trung thành với tình yêu khi tình yêu có giá. Hy sinh không phải là phủ nhận mọi nhu cầu chính đáng; đó là đặt các nhu cầu ấy trong một trật tự lớn hơn của tình yêu. Một nền linh đạo trưởng thành luôn phải giữ được những phân biệt này. Nếu không, con người rất dễ bị tổn thương bởi chính những gì họ tưởng đang giúp mình nên thánh.
Có một thứ mặc cảm tội lỗi đặc biệt dễ thúc đẩy chúng ta chọn điều khó nhất. Trong sâu thẳm, có người chưa bao giờ thực sự tin rằng Thiên Chúa yêu mình cách nhưng không. Họ vẫn nghĩ: “Tôi phải làm gì đó để xứng đáng.” Vì thế họ không cho phép mình sống nhẹ nhàng. Họ cảm thấy mình phải đền bù liên tục. Một lỗi lầm nhiều năm trước vẫn đeo bám họ. Một quá khứ khiến họ nghĩ mình không xứng đáng được vui. Có khi họ không nói ra, nhưng đời sống của họ giống như một bản án tự tuyên: “Tôi đã sai, nên tôi phải khổ.” Rồi mỗi khi có điều tốt lành đến, họ vô thức phá hỏng nó. Mỗi khi được nghỉ, họ cảm thấy tội lỗi. Mỗi khi được yêu, họ thấy không xứng. Mỗi khi cuộc sống trở nên dễ chịu, họ lại tự tạo thêm gánh nặng.
Đó không phải là hoán cải. Hoán cải mở ra sự sống. Mặc cảm nhốt con người trong quá khứ. Hoán cải nói: “Tôi đã sai, nhưng nhờ ân sủng, tôi có thể bắt đầu lại.” Mặc cảm nói: “Tôi đã sai, nên tôi phải khổ mãi.” Hoán cải đưa ta đến lòng thương xót. Mặc cảm làm ta nghi ngờ lòng thương xót. Người con hoang đàng trở về định xin cha coi mình như người làm thuê, nhưng người cha không chấp nhận cách suy nghĩ ấy. Ông mặc áo đẹp cho con, đeo nhẫn vào tay, xỏ dép vào chân, mở tiệc ăn mừng. Có thể người con cảm thấy mình không xứng với bữa tiệc. Nhưng tình yêu của cha lớn hơn cảm giác không xứng ấy. Một phần của hoán cải là học cách để cho Thiên Chúa đối xử với mình tốt hơn cách mình muốn đối xử với chính mình.
Có lẽ có lúc chúng ta cần được chữa lành khỏi nhu cầu tự phạt mình. Không phải mọi sự nghiêm khắc đối với bản thân đều là thánh thiện. Đôi khi nó là dấu tích của những vết thương cũ: một tuổi thơ chỉ được công nhận khi đạt thành tích; một kinh nghiệm tôn giáo quá đặt nặng hình phạt; một môi trường trong đó lời khen hiếm hoi nhưng lời trách thì nhiều; một ký ức khiến ta tin rằng mình chỉ đáng được yêu khi hữu ích. Tất cả những điều ấy có thể đi vào đời sống thiêng liêng và làm ta hình dung Thiên Chúa như một vị giám khảo khó tính. Khi ấy, ta bắt đầu sống với Chúa như sống trước một bảng điểm. Cầu nguyện bao nhiêu? Hy sinh bao nhiêu? Làm việc bao nhiêu? Chịu đựng bao nhiêu? Ta tưởng Chúa đang ghi điểm, trong khi Người chỉ muốn ta làm con.
Điều khó nhất trong đời sống thiêng liêng đôi khi không phải là chịu đau, mà là dám tin mình được yêu. Có người sẵn sàng làm những việc phi thường cho Chúa nhưng lại không biết ngồi yên để được Chúa yêu. Họ có thể thức khuya làm việc cho Chúa nhưng rất khó dành nửa giờ chỉ ở trước Chúa mà không phải hoàn thành điều gì. Họ có thể hy sinh tiền bạc, thời gian, sức khỏe, nhưng rất khó chấp nhận rằng tình yêu của Chúa không tăng lên khi họ làm tốt và không giảm đi khi họ yếu đuối. Họ có thể nói nhiều về ân sủng nhưng sống như thể mọi sự tùy vào mình. Vì thế, đôi khi thánh ý Chúa không phải là “hãy cố thêm”, mà là “hãy dừng lại.” Không phải “hãy gánh thêm”, mà là “hãy đặt xuống.” Không phải “hãy chứng minh cho Ta thấy con yêu Ta”, mà là “hãy để Ta yêu con.”
Lời Chúa có những câu rất đáng để chúng ta dừng lại lâu: “Hãy đến cùng Ta, hỡi tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng, Ta sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Đức Giêsu không nói: “Hãy đến đây, Ta sẽ đặt thêm một gánh nặng để xem các con có trung thành không.” Người nói: “Ta sẽ cho nghỉ ngơi.” Đời sống Kitô hữu có một chiều kích nghỉ ngơi trong Thiên Chúa mà chúng ta rất dễ quên. Ngày sabát đã được ghi ngay trong nhịp sống của dân Chúa như một lời nhắc: con người không phải là máy. Giá trị của con người không nằm trong năng suất. Cả thế giới vẫn tiếp tục khi ta ngừng làm việc một ngày. Thậm chí chính Thiên Chúa trong trình thuật sáng tạo được nói là “nghỉ” ngày thứ bảy. Không phải vì Người mệt, nhưng như một mặc khải rằng sự sống không chỉ có làm, làm nữa, làm mãi. Có một sự thánh thiện của việc dừng lại, chiêm ngắm và hưởng nhận món quà hiện hữu.
Nhiều người dễ cho nhưng khó nhận. Cho khiến ta thấy mạnh. Nhận khiến ta phải thừa nhận mình cần người khác. Cho phép ta kiểm soát. Nhận buộc ta mở lòng. Có khi thánh ý Chúa lại nằm trong việc ta cho phép người khác chăm sóc mình. Đó cũng là một hình thức khiêm nhường. Khi thánh Phêrô không muốn Đức Giêsu rửa chân, ông nghĩ rằng mình đang tôn kính Thầy. Nhưng Đức Giêsu nói: “Nếu Thầy không rửa cho anh, anh sẽ chẳng được chung phần với Thầy.” Phêrô phải học một bài học: người môn đệ không chỉ là người phục vụ; trước hết phải là người để cho Chúa phục vụ mình. Người không biết nhận thì sự cho đi của họ rất dễ trở nên tự mãn.
Một số người nghĩ rằng thánh ý Chúa nhất định phải trái với ý mình. Đây cũng là một hiểu lầm. Đúng là ý riêng có thể ích kỷ và cần được thanh luyện. Nhưng cũng có khi những ước muốn sâu xa nhất của chúng ta chính là nơi Thiên Chúa đang nói. Người dựng nên ta với những khả năng, khuynh hướng, thao thức và niềm vui riêng. Ơn gọi thường không chỉ xuất hiện như một mệnh lệnh từ bên ngoài, mà như một sự hội tụ giữa lời mời của Chúa và điều sâu thẳm trong trái tim. Thánh Augustinô đã diễn tả rất đẹp khi nói về một trái tim không yên cho đến khi nghỉ yên trong Thiên Chúa. Trái tim con người có một hướng đi. Phân định không phải là nghi ngờ mọi ước muốn, nhưng là thanh luyện chúng để nhận ra đâu là ước muốn sâu, đâu là ham muốn nhất thời, đâu là tiếng của cái tôi, đâu là tiếng của tình yêu.
Có những người vào một công việc mà họ rất giỏi, rất vui, rất có sức sống, nhưng lại áy náy: “Sao tôi làm điều này dễ quá? Nếu là ý Chúa chắc phải khó hơn.” Nhưng nếu Thiên Chúa ban cho bạn một ân huệ, tại sao Người lại không dùng chính ân huệ ấy? Một người có khả năng lắng nghe người đau khổ và cảm thấy sâu sắc khi đồng hành với họ, rất có thể đó là nơi ân sủng hoạt động. Một người có năng khiếu giảng dạy và thấy lòng mình bừng sáng khi giúp người khác hiểu, tại sao phải nghi ngờ niềm vui ấy? Một người làm việc với người nghèo và cảm thấy như mình “ở đúng chỗ”, tại sao phải cho rằng sự phù hợp ấy là quá dễ? Thiên Chúa không chỉ dẫn chúng ta qua những điều làm mình khổ. Người cũng dẫn qua niềm vui, khả năng, những cánh cửa mở ra, những cuộc gặp gỡ đem lại sự sống.
Thánh ý Chúa thường để lại hoa trái. Thánh Phaolô gọi hoa trái của Thần Khí là bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ. Điều đáng chú ý là trong danh sách ấy có “hoan lạc” và “bình an”. Như vậy, nếu một cách sống được gọi là “thánh ý Chúa” nhưng lâu dài chỉ khiến một người trở nên cay nghiệt, hoảng loạn, mất tự do, mất khả năng yêu, mất sự quân bình, thì cần phân định lại. Điều này không có nghĩa cứ gặp mệt mỏi là sai đường. Có những mùa đời rất khó. Nhưng hoa trái sâu xa là điều đáng quan tâm. Ngay giữa thử thách, một con đường từ Chúa thường vẫn có một tầng bình an ở đáy lòng: không nhất thiết là cảm giác dễ chịu, nhưng là một sự vững vàng âm thầm rằng “đây là nơi tôi phải đứng.”
Bình an thiêng liêng khác với sự thoải mái. Một người có thể rất sợ nhưng vẫn bình an. Có thể đang khóc nhưng vẫn bình an. Có thể phải đưa ra quyết định đau lòng nhưng sâu trong lòng lại có sự sáng rõ. Ngược lại, một người có thể rất thoải mái mà không có bình an. Họ né tránh một cuộc đối thoại khó, tạm thời thấy nhẹ nhõm, nhưng sâu bên trong vẫn biết có điều chưa đúng. Vì thế, phân định đòi chúng ta nghe sâu hơn cảm xúc tức thời. Đừng hỏi chỉ: “Tôi thấy thế nào?” Hãy hỏi thêm: “Sau khi cảm xúc lắng xuống, điều gì còn lại? Tôi có trở nên thật hơn không? Tôi có tự do hơn không? Tôi có yêu hơn không? Tôi có gần Chúa hơn không?”
Cũng cần nhìn vào giới hạn. Chấp nhận giới hạn không phải là thiếu quảng đại. Nó là một hành vi khiêm nhường. Tôi không phải Đấng Cứu Thế. Tôi không cứu được tất cả mọi người. Tôi không thể có mặt ở mọi nơi. Tôi không thể làm mọi việc. Tôi không thể chịu trách nhiệm cho mọi cảm xúc của người khác. Có những người kiệt sức vì họ âm thầm mang một ảo tưởng cứu thế: nếu họ không làm thì chẳng ai làm; nếu họ không giải quyết thì mọi sự sẽ sụp đổ. Đôi khi một cuộc khủng hoảng kiệt sức lại bóc trần cho ta thấy cái tôi ẩn sau sự hy sinh. Ta tưởng mình đang phục vụ, nhưng thật ra ta không biết trao việc cho người khác. Ta tưởng mình trách nhiệm, nhưng thật ra ta muốn kiểm soát. Ta tưởng mình quảng đại, nhưng thật ra ta cần cảm giác “mọi người cần mình.”
Đức Giêsu đã cứu thế giới mà không làm tất cả mọi việc. Ba mươi năm Người sống một đời gần như ẩn dật. Ba năm hoạt động công khai chỉ trong một vùng đất rất nhỏ. Người không đi Roma. Không đến Hy Lạp. Không chữa tất cả người bệnh. Không trực tiếp gặp mọi người. Người huấn luyện một nhóm nhỏ và trao sứ mạng tiếp tục. Cách Thiên Chúa cứu thế giới không mang dáng vẻ của một người hoảng hốt vì thiếu thời gian. Điều ấy là một lời giải phóng cho những ai nghĩ rằng thánh ý Chúa luôn đòi họ phải làm đến kiệt sức.
Có khi điều thiêng liêng nhất bạn có thể làm hôm nay là ngủ đủ. Có khi cách trung thành với sứ mạng nhất là nghỉ một ngày để ngày mai có thể phục vụ bằng một trái tim không cạn. Có khi việc bác ái nhất là nói một lời từ chối, bởi vì một tiếng “vâng” miễn cưỡng sẽ làm cả bạn lẫn người kia tổn thương. Có khi khiêm nhường nhất là thú nhận: “Tôi không biết.” Có khi mạnh mẽ nhất là xin trợ giúp. Có khi từ bỏ mình không phải là nhận thêm công việc, mà là từ bỏ nhu cầu được mọi người coi mình là người luôn luôn sẵn sàng.
Học nói “không” đôi khi là một bài học thiêng liêng. Một tiếng “không” đúng chỗ bảo vệ những tiếng “vâng” quan trọng hơn. Nếu ta nói “vâng” với mọi việc, rồi không còn thời giờ cầu nguyện, không còn sức để yêu thương những người được giao phó, không còn khả năng hiện diện, liệu đó có thật sự là quảng đại không? Một đời sống không có giới hạn sớm muộn sẽ thành một đời sống đầy bực bội. Và bực bội kéo dài thường là tín hiệu cho thấy đâu đó chúng ta đã nói một tiếng “vâng” mà Thiên Chúa không đòi.
Có người rất sợ làm người khác thất vọng nên luôn gật đầu. Họ gọi đó là hy sinh. Nhưng phía sau có thể là nỗi sợ bị từ chối. Nếu nói “không”, họ sợ người khác nghĩ xấu. Sợ mất hình ảnh một người tốt. Sợ không được cần đến. Vì thế họ chịu đựng quá nhiều rồi âm thầm trách móc. Đây không phải là tự do của Tin Mừng. Chúa Giêsu có thể làm người khác thất vọng. Khi một số người bỏ đi vì lời Người quá khó, Người không chạy theo để hạ tiêu chuẩn. Khi Phêrô cản Người đi Jerusalem, Người sửa ông rất mạnh. Khi người ta tìm Người để giữ lại, Người tiếp tục hành trình. Tình yêu không có nghĩa là làm vừa lòng tất cả.
Đôi khi sự hy sinh thật sự lại là chấp nhận để người khác thất vọng về mình. Đó có thể là một thập giá lớn đối với người quen sống nhờ sự công nhận. Chọn thánh ý Chúa có khi không phải nhận thêm một việc khó, mà là đủ tự do để từ chối điều không thuộc về mình, dù người khác không hiểu. Khi ấy đau khổ không đến từ bản thân tiếng “không”, mà từ việc ta phải buông nhu cầu được yêu thích. Đó là một từ bỏ rất thật.
Cũng có khi điều khó nhất không phải điều Chúa muốn bởi nó chỉ là hậu quả của sự cứng đầu. Một người bám vào một dự án đã rõ ràng không còn khả thi nhưng không muốn dừng vì sợ thừa nhận thất bại. Họ có thể nói: “Tôi phải vác thập giá.” Nhưng có khi thập giá thật là dám buông. Một người tiếp tục một cách làm cũ dù mọi dấu hiệu cho thấy cần thay đổi. Họ gọi đó là trung thành, nhưng có khi đó là cố chấp. Trung thành không phải lúc nào cũng là làm y nguyên một điều. Trung thành với sứ mạng đôi khi đòi ta thay đổi phương pháp. Trung thành với Chúa không phải là trung thành với mọi quyết định mình từng đưa ra.
Phân định đòi ta có khả năng sửa sai. Người trưởng thành thiêng liêng không phải người chưa bao giờ đổi ý. Đó là người đủ khiêm tốn để đổi ý khi nhận ra điều đúng hơn. Có những con đường ta đã đi nhiều năm và đã từng là thánh ý Chúa cho một giai đoạn, nhưng không có nghĩa chúng mãi mãi là thánh ý cho mọi giai đoạn. Thiên Chúa là Đấng dẫn dân Israel bằng cột mây. Khi cột mây dừng, họ dừng. Khi cột mây đi, họ đi. Vấn đề không phải dựng lều ở nơi khó nhất, mà là ở nơi Chúa dẫn.
Một trong những lý do ta chọn “cái khó nhất” là bởi nó đơn giản hóa việc phân định. Phân định thật thì phức tạp. Phải cầu nguyện. Phải lắng nghe. Phải xem động lực. Phải đối diện với nỗi sợ. Phải hỏi ý người khôn ngoan. Phải quan sát hoa trái. Trong khi đó, quy tắc “cứ chọn cái khó hơn” rất tiện. Nó cho ta cảm giác chắc chắn. Nhưng Thiên Chúa không phải là một công thức. Người muốn mối tương quan. Người không chỉ muốn ta chọn đúng; Người muốn trong quá trình chọn, ta học biết trái tim Người.
Có lẽ chính ở đây ta hiểu tại sao phân định thánh ý lại là một hành trình yêu mến hơn là một bài toán. Hai người có thể đứng trước cùng hoàn cảnh mà được Chúa dẫn khác nhau. Một người được mời gọi ở lại, người kia được mời gọi ra đi. Một người cần tập chịu đựng hơn, người kia cần tập đặt giới hạn. Một người cần bớt nghĩ về mình và phục vụ thêm, người kia lại cần học chăm sóc bản thân sau nhiều năm tự hủy. Một người cần can đảm dấn thân, người kia cần can đảm dừng lại. Không thể dùng kinh nghiệm của mình làm khuôn cho người khác.
Đây cũng là lý do phải rất cẩn thận khi khuyên bảo. Những câu như “cố chịu đi, đó là thập giá Chúa gửi” đôi khi gây thương tích rất sâu. Chúng ta không biết toàn bộ câu chuyện của một người. Đừng đặt lên vai họ một thập giá mà Thiên Chúa chưa chắc đã đặt. Đừng dùng Thiên Chúa để củng cố một tình trạng bất công. Đừng biến sự cam chịu thành nhân đức khi điều cần thiết có thể là hành động. Chúa Giêsu dịu dàng với người đau khổ nhưng rất mạnh mẽ trước điều làm con người mất phẩm giá. Đời sống thiêng liêng không làm ta yếu hơn trước cái ác; nó làm ta tự do hơn để đối diện với cái ác.
Một nguyên tắc hữu ích là: Thiên Chúa không mâu thuẫn với chính Người. Thánh ý cụ thể sẽ không trái với điều Người đã mặc khải về tình yêu, sự thật, công bằng và phẩm giá con người. Không thể nói Chúa muốn một người tiếp tục để mình bị hủy hoại bởi bạo lực chỉ để chứng minh sự nhẫn nhịn. Không thể nói Chúa muốn ta nói dối vì điều đó “giữ hòa khí.” Không thể viện vâng phục để làm điều rõ ràng trái lương tâm ngay thẳng. Phân định không diễn ra trong khoảng trống; nó đứng trên nền của Tin Mừng.
Điểm quy chiếu cuối cùng luôn là Đức Giêsu. Nếu hình ảnh thánh ý Chúa trong đầu tôi khiến Thiên Chúa có vẻ tàn nhẫn hơn Đức Giêsu, hình ảnh ấy cần được sửa. Nếu một cách giải thích về hy sinh khiến tôi khinh ghét thân xác, trong khi Đức Giêsu chữa lành thân xác, cần xem lại. Nếu cách hiểu về vâng phục khiến con người mất phẩm giá, trong khi Đức Giêsu phục hồi phẩm giá cho những người bị chà đạp, cần xem lại. Nếu một thứ đạo đức khiến ta càng ngày càng thiếu lòng thương xót, trong khi Đức Giêsu càng gần Cha càng đầy lòng thương xót, chắc chắn có gì đó không ổn.
Một dấu chỉ rất đẹp của thánh ý Chúa là nó dẫn con người đến sự thống nhất nội tâm. Không nhất thiết ngay lập tức, nhưng dần dần. Ta không còn phải sống như hai con người: bên ngoài nói “vâng” nhưng bên trong gào thét “không”; bên ngoài tươi cười nhưng bên trong đầy oán giận; bên ngoài đạo đức nhưng bên trong sợ hãi. Ân sủng không xé chúng ta thành nhiều mảnh. Ân sủng chữa lành và quy tụ. Con đường của Chúa đôi khi rất đau, nhưng trong đau đớn vẫn có một sự thống nhất: “Tôi biết tại sao tôi ở đây. Tôi biết mình yêu ai. Tôi biết điều mình chọn.” Đó là tự do của người môn đệ.
Điều này không đến trong một ngày. Có khi ta phải đi qua nhiều lớp động lực. Ban đầu ta nghĩ mình hy sinh vì Chúa, sau mới nhận ra có một phần vì sợ người ta đánh giá. Rồi lại thấy còn một phần vì thích được công nhận. Rồi sâu hơn nữa mới gặp một khao khát thật sự yêu Chúa. Phân định không đòi ta phải có động lực hoàn toàn tinh tuyền ngay từ đầu. Hầu hết con người đều pha trộn. Điều quan trọng là thành thật và để Chúa thanh luyện dần.
Thành thật trước Chúa là nền tảng của phân định. Hãy nói với Người điều mình thật sự muốn. Đừng nghĩ phải nói điều “đúng đạo đức”. Nếu bạn muốn nghỉ, hãy nói: “Lạy Chúa, con mệt và con muốn nghỉ.” Nếu bạn muốn rời một trách nhiệm, hãy nói thật. Nếu bạn muốn nhận nó, hãy nói thật. Nếu bạn sợ hy sinh, hãy thú nhận. Nếu bạn sợ người khác đánh giá, hãy nói. Chúa đã biết trước khi ta mở miệng. Cầu nguyện không phải cung cấp thông tin cho Chúa. Cầu nguyện là đưa sự thật của mình vào tương quan với Người.
Sau đó có thể hỏi những câu rất thực tế: Điều này có phù hợp với trách nhiệm căn bản của tôi không? Nó có làm tôi trở nên yêu thương hơn không? Tôi chọn vì tự do hay vì sợ? Nếu không ai biết tôi làm điều này, tôi còn muốn làm không? Nếu không ai khen, tôi có còn thấy nó đáng không? Nếu tôi không mang mặc cảm, tôi sẽ lựa chọn khác chăng? Nếu không cần chứng minh gì với ai, lòng tôi nghiêng về đâu? Nếu một người tôi yêu đứng trong hoàn cảnh này, tôi sẽ khuyên họ thế nào? Những câu hỏi như thế có thể bóc dần những lớp ngụy trang rất tinh tế.
Một câu hỏi khác cũng đáng suy nghĩ: “Điều tôi gọi là thập giá này có phải là hậu quả của việc trung thành với điều tốt, hay chỉ là hậu quả của một quyết định thiếu khôn ngoan?” Không phải mọi hậu quả đau đớn đều là thập giá theo nghĩa Kitô giáo. Nếu tôi làm việc không nghỉ rồi kiệt sức, kiệt sức ấy không nhất thiết là “thập giá Chúa gửi”; có thể là tín hiệu cho thấy tôi đã không tôn trọng giới hạn. Nếu tôi không chịu lắng nghe lời góp ý rồi dự án thất bại, thất bại ấy không đương nhiên là cuộc thử thách từ Chúa. Nếu tôi liên tục nhận quá nhiều việc vì không biết từ chối, cảm giác quá tải có thể là lời mời học trưởng thành hơn chứ không phải lời mời gồng thêm.
Đời sống thiêng liêng không miễn chúng ta khỏi trách nhiệm dùng lý trí. Ơn Chúa không thay thế sự khôn ngoan; nó nâng sự khôn ngoan lên. Đức tin không đòi ta bỏ qua những dữ kiện thực tế. Nếu cơ thể đang báo động, hãy nghe. Nếu nhiều người đáng tin đều cảnh báo một điều, hãy suy nghĩ. Nếu một chọn lựa lâu dài phá vỡ mọi tương quan quan trọng, hãy xem lại. Thiên Chúa có thể mời ta đi con đường rất khó, nhưng Người không yêu cầu ta gọi sự thiếu phân định là lòng tin.
Có một vẻ đẹp khác của thánh ý Chúa mà những người quá tập trung vào hy sinh thường bỏ lỡ: thánh ý Chúa có thể là món quà. Có những mùa đời không phải để chịu đựng, mà để đón nhận. Có những ngày Chúa đơn giản cho ta một niềm vui. Một người bạn tốt. Một bữa cơm ấm. Một chuyến đi. Một thành công sau bao năm cố gắng. Một cộng đoàn yêu thương. Một khoảnh khắc bình an. Một cánh cửa mở. Tại sao ta lại phải nghi ngờ mọi niềm vui? Thiên Chúa cũng nói qua những món quà ấy: “Con hãy nhận đi.” Khả năng nhận niềm vui với lòng biết ơn cũng là một hình thức thánh thiện.
Nhiều vị thánh có niềm vui rất sâu. Thánh Phanxicô Assisi nghèo nhưng không u tối. Thánh Philipphê Nêri nổi tiếng với sự vui tươi. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu sống những hy sinh âm thầm nhưng linh đạo của chị không phải là săn tìm đau khổ; đó là tín thác vào tình yêu. Thánh Anphongsô, giữa bao gian truân, vẫn luôn đặt lòng thương xót của Thiên Chúa ở trung tâm. Đời sống các thánh có thập giá, nhưng không phải vì các ngài thần tượng hóa đau khổ. Các ngài yêu Đức Kitô đến mức có thể đi xuyên qua đau khổ mà không để đau khổ trở thành vị thần của mình.
Một Kitô giáo chỉ biết nói về đau khổ sẽ khó loan báo Tin Mừng, bởi “Tin Mừng” trước hết là một tin vui. Nếu khuôn mặt chúng ta lúc nào cũng căng thẳng vì đang “hy sinh cho Chúa”, người khác có quyền tự hỏi: Thiên Chúa ấy có đáng để yêu không? Đương nhiên niềm vui Kitô giáo không phải nụ cười giả tạo. Nhưng một người gặp Chúa thật sự phải dần có một sự tự do và nhẹ nhõm nào đó: họ không còn phải tự cứu mình; không phải chứng minh mình; không phải gánh cả thế giới. “Ách của Tôi thì êm ái.” Có một sự êm ái trong việc thuộc về Đức Kitô, ngay khi đường Người dẫn có những đoạn rất dốc.
Có lẽ chúng ta cần học lại cách hiểu chữ “từ bỏ”. Đức Giêsu nói: “Ai muốn theo Tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” Từ bỏ chính mình không đồng nghĩa với hủy diệt chính mình. Nếu Thiên Chúa muốn hủy con người, tại sao Người lại dựng nên và cứu chuộc con người? Từ bỏ mình là từ bỏ cái tôi đóng kín, cái tôi luôn muốn làm trung tâm, cái tôi sợ mất quyền kiểm soát, cái tôi muốn sở hữu người khác, cái tôi không tin Chúa. Để rồi qua việc từ bỏ ấy, con người thật được tự do. “Ai mất mạng sống mình vì Thầy, sẽ tìm được mạng sống ấy.” Đích đến là “tìm được”, không phải “mất”. Sự chết của cái tôi mở đường cho sự sống của con người mới.
Vì thế, bất cứ hình thức hy sinh nào khiến nhân cách ta ngày càng méo mó đều cần phân định. Thánh ý Chúa có thể làm ta mệt, nhưng không gọi ta thành một con người vô hồn. Có thể đòi ta khóc, nhưng không muốn ta đánh mất khả năng yêu. Có thể yêu cầu ta đi qua cô đơn, nhưng không làm ta trở nên cay độc. Một cây tốt sinh quả tốt. Sự thánh thiện đích thực làm con người ngày càng nhân bản hơn, không kém nhân bản đi.
Nơi Đức Giêsu, ta thấy một con người trọn vẹn. Người biết thương, biết khóc, biết giận trước sự cứng lòng, biết vui, biết kết bạn, biết dự tiệc, biết mệt và ngồi bên bờ giếng, biết khát trên thập giá. Người không biến mình thành một khối đá để chứng minh sự thánh thiện. Con đường nên thánh không phải là học cách không còn cảm xúc, không còn nhu cầu, không còn giới hạn. Đó là để mọi chiều kích của con người được quy hướng về tình yêu.
Điều này rất quan trọng cho những ai sống đời tận hiến hay phục vụ lâu dài. Có một cám dỗ tinh tế là xem kiệt sức như huy chương. Lịch càng kín thì càng thấy mình hữu ích. Đi ngủ càng muộn càng có vẻ hy sinh. Không có ngày nghỉ thì càng nghĩ mình quảng đại. Nhưng một người kiệt quệ lâu ngày rất dễ mất khả năng phân định. Tâm trí mệt sẽ nhìn mọi vấn đề tối hơn. Cơ thể kiệt sẽ làm khả năng kiên nhẫn giảm xuống. Cầu nguyện trở nên khô vì đầu óc không còn khoảng trống. Khi đó, nghỉ ngơi không phải là cản trở sứ vụ. Nghỉ ngơi là một phần của trách nhiệm đối với sứ vụ.
Ta chăm sóc dụng cụ mình dùng để làm việc, nhưng đôi khi lại quên chăm sóc chính con người mình. Một cây đàn cần được lên dây. Một chiếc xe cần bảo dưỡng. Một cánh đồng cần thời gian để đất phục hồi. Tại sao tâm hồn và thân xác lại phải hoạt động không ngừng? Nếu coi thân xác là đền thờ của Thánh Thần, thì chăm sóc sức khỏe cũng là một thái độ kính trọng công trình tạo dựng của Chúa. Tất nhiên không biến chăm sóc bản thân thành ích kỷ, nhưng cũng đừng nhân danh hy sinh để bỏ bê món quà Chúa giao.
Điều khó nhất không tự động là điều thánh thiện nhất. Có những người thức khuya cầu nguyện nhưng hôm sau cáu gắt với cả nhà. Có người ăn chay nghiêm ngặt nhưng khó tha thứ. Có người làm việc mục vụ không biết mệt nhưng không còn thời gian ngồi với Chúa. Có người hy sinh rất nhiều nhưng người sống cạnh họ phải chịu sự căng thẳng do họ tạo ra. Thánh thiện không thể chỉ được đo bằng lượng hy sinh. Câu hỏi cuối cùng vẫn là: “Bạn có yêu hơn không?”
Tình yêu là tiêu chuẩn. Thánh Phaolô nói rất mạnh: dù tôi có đem hết gia tài bố thí, dù nộp cả thân xác để chịu thiêu đốt, mà không có đức mến, thì cũng chẳng ích gì. Đó là một lời cảnh tỉnh cho mọi thứ anh hùng đạo đức. Thậm chí “nộp thân xác” cũng có thể vô ích nếu không có tình yêu. Nghĩa là mức độ hy sinh lớn nhất vẫn chưa đủ để chứng minh một điều đến từ Chúa. Ta phải hỏi về đức mến.
Hy sinh vì tình yêu thường có một sự mềm mại. Không phải yếu mềm, nhưng là mềm lòng. Người ấy không lấy hy sinh của mình làm tiêu chuẩn để xét người khác. Họ không nói: “Tôi chịu được, sao anh không chịu?” Họ hiểu mỗi người có con đường riêng. Hy sinh giả lại thường cứng. Nó thích so sánh. “Ngày xưa chúng tôi còn khổ hơn.” “Thế này mà cũng than.” “Tôi làm được thì ai cũng phải làm được.” Những câu ấy có vẻ mạnh, nhưng đôi khi bộc lộ một vết thương chưa được chữa lành. Người đã thật sự biến đau khổ thành tình yêu thường trở nên thương người hơn, không khắt khe hơn.
Có lẽ đây là một thước đo rất tốt: những hy sinh tôi đã trải qua làm tôi nhân hậu hơn hay khắc nghiệt hơn? Nếu sau nhiều năm “vác thập giá” mà tôi ngày càng khó thông cảm cho sự yếu đuối của người khác, có gì đó cần được chữa. Đức Giêsu chịu đau khổ không làm Người ít thương xót hơn. Trên thập giá, Người vẫn nói: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Đau khổ đi qua tình yêu làm lòng Người rộng ra đến tận cùng. Đó mới là hoa trái của thập giá.
Một điều cũng cần nói là có lúc chúng ta quá nhanh chóng gọi những điều mình không thích là “thập giá”. Một người có tính khó chịu trong cộng đoàn không nhất thiết là “thập giá Chúa gửi” để ta thụ động chịu đựng. Có thể Chúa muốn ta học cách đối thoại. Một công việc lộn xộn không nhất thiết là thập giá để chịu; có thể cần tổ chức lại. Một xung đột kéo dài không nhất thiết phải nhẫn nhịn vô hạn; có thể cần một cuộc nói chuyện thẳng thắn. Đôi khi ta thần thánh hóa vấn đề thay vì giải quyết nó.
Thiên Chúa cũng nói qua trí thông minh, qua kỹ năng, qua việc học hỏi. Nếu có thể giải quyết một khó khăn bằng cách thay đổi phương pháp, đó không phải là trốn thập giá. Nếu một người đau răng, họ đi nha sĩ chứ không nói: “Tôi sẽ dâng đau khổ này.” Nếu có thể chữa, hãy chữa. Nếu có thể hòa giải, hãy hòa giải. Nếu có thể sắp xếp tốt hơn, hãy sắp xếp. Chỉ sau khi đã làm điều có thể, những gì vẫn còn mà ta phải đón nhận mới thực sự trở thành trường học của phó thác.
Một linh đạo lành mạnh không đi tìm những thập giá nhân tạo. Cuộc đời tự nó đã có đủ những khó khăn thật. Người môn đệ không cần sáng tạo thêm để chứng minh mình đạo đức. Điều Chúa mong không phải ta chịu đau nhiều nhất, mà yêu nhiều nhất. Đôi khi yêu nhiều nhất sẽ làm ta đau nhiều. Nhưng cũng có lúc yêu nhiều nhất nghĩa là cho phép mình vui để mang niềm vui cho người khác.
Có những người cảm thấy tội lỗi khi hạnh phúc. Họ nhìn quanh thấy bao người khổ nên không dám tận hưởng điều tốt Chúa ban. Nhưng biết ơn không phải phản bội người đau khổ. Một người được ăn bữa ngon không giúp người đói bằng cách cảm thấy tội lỗi suốt bữa. Tốt hơn là ăn với lòng biết ơn và để sự biết ơn ấy làm mình quảng đại hơn. Một người được nghỉ ngơi không cần tự làm khổ mình để đồng cảm với người kiệt sức; họ có thể dùng sức lực được phục hồi để phục vụ tốt hơn. Ân huệ trở thành ích kỷ khi bị giữ lại, không phải chỉ vì ta đã nhận nó.
Học nhận ơn là học làm con. Đứa trẻ khỏe mạnh không xin lỗi vì cha mẹ yêu nó. Nó nhận. Và từ cảm giác an toàn vì được yêu, nó lớn lên để có khả năng yêu người khác. Nhiều Kitô hữu sống như người làm công hơn là con cái: luôn sợ chưa đủ, luôn phải làm thêm, luôn lo mình nợ Chúa. Nhưng Tin Mừng nói về “ơn”, về điều được ban nhưng không. Nếu mọi thứ đều phải trả bằng đau khổ, ân sủng không còn là ân sủng.
Thánh ý Chúa không phải một cơ chế trao đổi: con chịu nhiều, Chúa thương nhiều. Chúa đã yêu trước. Chính vì được yêu, ta mới có khả năng hiến mình. Trật tự này phải giữ thật rõ. Không phải hy sinh để được yêu, nhưng vì được yêu nên có thể hy sinh. Không phải chịu đau để Chúa gần, nhưng vì Chúa gần nên có sức đi qua đau đớn. Khi đảo ngược, đời sống thiêng liêng trở thành nô lệ. Khi giữ đúng, nó trở thành tự do.
“Chúng ta yêu mến vì Thiên Chúa đã yêu chúng ta trước.” Câu ấy có thể chữa nhiều bệnh tật của lòng đạo. Nó nói rằng khởi đầu không nằm nơi cố gắng của ta. Trước khi ta làm gì, Chúa đã yêu. Trước khi ta hy sinh, Chúa đã trao ban. Trước khi ta vác thập giá, Đức Kitô đã mang lấy chúng ta. Khi biết mình được yêu, ta không còn cần chọn cái khó chỉ để chứng minh mình tốt.
Dĩ nhiên, một ngày nào đó tình yêu sẽ đưa ta đến những chọn lựa khó. Không nên rơi sang phía ngược lại và biến Tin Mừng thành con đường chỉ tìm sự dễ chịu. Có những lúc thánh ý Chúa rất đau. Tha thứ cho người làm tổn thương ta là khó. Nói sự thật khi có thể chịu thiệt là khó. Trung thành trong một giai đoạn khô khan là khó. Chăm sóc người thân bệnh tật lâu ngày là khó. Giữ lời cam kết khi cảm xúc đã nguội là khó. Từ bỏ một mối quan hệ sai trái là khó. Đứng về phía người yếu thế khi số đông chống lại là khó. Đó là những thập giá thật. Nhưng điểm quyết định là ta chọn vì điều thiện, không phải vì sự khó.
Nếu cùng một điều thiện có thể đạt được bằng một con đường ít gây tổn thương hơn mà vẫn trung thành với sự thật, không có lý do thiêng liêng nào buộc ta chọn cách đau hơn chỉ vì nó đau hơn. Một bác sĩ giỏi không chọn phương pháp phẫu thuật đau đớn nhất nếu có cách hiệu quả và ít xâm lấn hơn. Một người cha khôn ngoan không dạy con bằng cách khắc nghiệt nhất nếu có thể dạy bằng cách rõ ràng và yêu thương. Tương tự, Thiên Chúa không cần làm khó chúng ta để chứng minh quyền của Người.
Có một kiểu suy nghĩ cho rằng nếu mình đang bình an thì chắc phải sắp có thử thách, như thể Chúa không để ai yên quá lâu. Đây là một tâm thức sợ hãi, không phải tinh thần làm con. Người ta không dám tận hưởng hiện tại vì cứ chờ “Chúa lấy lại”. Nhưng Thiên Chúa không chơi trò cho rồi lấy để thử lòng. Đời có biến đổi, có mất mát, nhưng ta không sống dưới một Thiên Chúa thất thường. “Mọi ơn lành và mọi phúc lộc hoàn hảo đều từ trên cao.” Hãy biết nhận một ngày tốt lành mà không cần lo rằng mình phải trả giá cho nó.
Sự tín thác thật không chỉ được biểu lộ khi ta chịu đau. Nó còn được biểu lộ khi ta dám vui. Vui cũng đòi tín thác, bởi khi vui ta phải mở lòng, và mở lòng có nghĩa là chấp nhận mình có thể một ngày mất điều đang có. Người sợ mất có khi không dám yêu trọn vẹn. Nhưng Tin Mừng mời ta sống ngày hôm nay. Nếu Chúa ban một mùa xuân, hãy sống mùa xuân. Đừng tự tạo mùa đông để chứng minh sự thánh thiện.
Thánh ý Chúa có nhịp điệu. Có mùa gieo và mùa gặt. Có lúc chiến đấu và lúc nghỉ. Có lúc nói và lúc im. Có lúc giữ và lúc buông. Khôn ngoan thiêng liêng là biết nhận ra mùa. Người cứ chọn cái khó nhất có thể cố gieo giữa mùa gặt và cố gặt khi đất cần nghỉ. Họ nghĩ trung thành là không thay đổi. Nhưng sự sống thay đổi. Cây không có lá suốt năm. Có mùa trơ cành nhưng không chết. Có mùa trổ hoa mà không cần thấy tội lỗi vì đẹp.
Đời sống thiêng liêng cũng thế. Có thời kỳ Chúa đào sâu qua thử thách. Có thời kỳ Người chữa lành qua sự bình yên. Có lúc Người mời bước vào sa mạc. Có lúc Người đưa ta đến “đồng cỏ xanh tươi” và “dòng nước trong lành”. Thánh Vịnh 23 không ngại nói đến cả “thung lũng tối” lẫn “đồng cỏ xanh”. Người mục tử tốt dẫn qua cả hai. Nếu ta chỉ tin thung lũng mới là ý Chúa, ta sẽ từ chối đồng cỏ Người chuẩn bị.
“Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì.” Đó là một linh đạo của tín thác, không phải của nghiện đau khổ. Người “cho tôi nằm nghỉ trên đồng cỏ xanh tươi, dẫn tôi tới dòng nước trong lành và bổ sức cho tôi.” Hãy để ý động từ “bổ sức”. Thiên Chúa muốn phục hồi sức lực. Người biết con chiên cần nghỉ. Một người mục tử mà bắt chiên chạy không ngừng đến kiệt sức sẽ không phải mục tử tốt. Tại sao ta lại gán cho Thiên Chúa cách hành xử mà chính ta cũng thấy là tàn nhẫn?
Điều này không làm thập giá nhẹ đi; nó làm thập giá trở về đúng chỗ. Thập giá không còn là trung tâm tự nó. Đức Kitô mới là trung tâm. Ta không tôn thờ đau khổ; ta tôn thờ Đấng đã biến đau khổ thành con đường của tình yêu. Thập giá có ý nghĩa vì trên đó có tình yêu. Không có tình yêu, thập giá chỉ là dụng cụ hành hình.
Có những người mang thập giá không phải vì yêu, mà vì không biết mình được phép đặt nó xuống. Họ cần nghe rằng Chúa không đòi điều ấy. Có những người khác lại bỏ mọi khó khăn vì nghĩ Chúa chỉ muốn họ vui. Họ cần nghe lời mời trung tín. Phân định không cho một câu trả lời giống nhau cho tất cả. Nó đòi lắng nghe cụ thể.
Một cách thực tế, khi đứng trước hai chọn lựa, thay vì hỏi “cái nào khó hơn?”, hãy thử hỏi: “Cái nào thật hơn?” Cái nào phù hợp với trách nhiệm Chúa đã trao? Cái nào giúp tôi sống các giá trị Tin Mừng? Cái nào phát xuất từ tình yêu chứ không phải sợ hãi? Cái nào làm tôi tự do để yêu? Cái nào có thể được tôi chọn ngay cả khi không ai biết? Cái nào đem lại một thứ bình an sâu, dù có thể vẫn khó? Cái nào có hoa trái tốt trong thời gian? Cái nào giúp tôi trở nên người mà Chúa đang mời gọi?
Hãy cho phép mình phân định chậm. Không phải mọi quyết định phải có câu trả lời ngay. Có những lúc cái khó có sức hấp dẫn vì nó cho cảm giác anh hùng tức thời. Nhưng điều Chúa muốn thường rất bình thường. Rất nhiều thánh ý Chúa nằm trong việc thức dậy và làm bổn phận của ngày hôm nay, đối xử tử tế, giữ lời hứa, cầu nguyện trung thành, chăm sóc người bên cạnh. Ta có thể mơ về một thập giá lớn trong khi lại bỏ những yêu cầu nhỏ của tình yêu.
Sự thánh thiện không nhất thiết phải kịch tính. Đức Maria sống phần lớn đời mình trong những công việc rất bình thường. Nazareth không phải sân khấu của những hy sinh ngoạn mục; đó là nơi của bữa ăn, công việc, cầu nguyện, chăm sóc, chờ đợi. Nhưng chính trong đời sống ấy, tiếng “xin vâng” được kéo dài qua năm tháng. Thánh ý Chúa có thể rất ẩn. Nó có thể nằm trong một cuộc điện thoại cần thực hiện, một lời xin lỗi, một giờ ngủ sớm, một cuộc gặp nên từ chối, một người cần được lắng nghe, một trách nhiệm phải hoàn thành. Đừng vì tìm điều khó nhất mà bỏ qua điều đúng đang ở trước mặt.
Và nếu một ngày thánh ý thật sự dẫn bạn vào con đường rất khó, hãy nhớ: bạn không cần yêu sự đau đớn. Chỉ cần yêu Chúa trong sự đau đớn ấy. Bạn được phép khóc. Được phép sợ. Được phép xin chén qua đi. Được phép tìm sự nâng đỡ. Được phép mệt. Được phép nói với Chúa: “Con không hiểu.” Đức tin không yêu cầu bạn trở thành đá. Đức tin cho phép bạn là con người trong vòng tay Thiên Chúa.
Một thập giá được vác với Chúa khác rất nhiều với một gánh nặng tự mình mang vì nghĩ Chúa bắt. Thập giá thật, dù nặng, vẫn có một sự đồng hành. “Hãy đến cùng Ta.” Chúa không đứng ở cuối đường để xem ta có đến nổi không. Người ở trong đường. Người mang cùng. Simon Kyrênê đã giúp Đức Giêsu vác thập giá; điều đó cũng nhắc rằng ngay cả trên đường thập giá, có quyền nhận trợ giúp. Tự mình gánh tất cả không phải là dấu hiệu đức tin lớn hơn.
Đôi khi chúng ta cần buông một thứ kiêu ngạo thiêng liêng: “Tôi phải chịu được.” Tại sao? Ai nói vậy? Chúa hay cái tôi? Có khi lời thú nhận “con không chịu nổi nữa” chính là cánh cửa để ân sủng đi vào. Thánh Phaolô đã xin Chúa cất cái dằm, và câu trả lời ông nhận được không phải “hãy chứng minh sức mạnh”, mà là: “Ơn của Thầy đủ cho con, vì sức mạnh được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối.” Đời sống thiêng liêng không phải cuộc thi sức bền. Nó là học để ân sủng hoạt động trong sự nghèo của ta.
Một người càng trưởng thành càng ít cần chứng minh. Họ có thể chọn điều khó mà không phô trương. Có thể chọn điều dễ mà không áy náy. Bởi tiêu chuẩn không còn là hình ảnh của mình trước người khác, mà là sự trung thành trước Chúa. Họ không cần làm ra vẻ anh hùng. Họ có thể nói: “Điều này vượt quá khả năng của tôi.” Có thể nói: “Tôi cần nghỉ.” Có thể nói: “Tôi đã sai.” Có thể nói: “Tôi thay đổi quyết định.” Tất cả những điều ấy đòi khiêm nhường nhiều hơn ta tưởng.
Khiêm nhường không phải luôn chọn phần tệ nhất cho mình. Khiêm nhường là sống trong sự thật về mình trước Chúa. Nếu tôi có một khả năng, khiêm nhường là nhận ra đó là ơn Chúa và dùng nó. Nếu tôi có giới hạn, khiêm nhường là nhận giới hạn ấy. Nếu tôi cần người khác, khiêm nhường là xin. Nếu tôi có quyền nghỉ, khiêm nhường là chấp nhận mình không phải máy. Nếu Chúa ban niềm vui, khiêm nhường là đón nhận và tạ ơn. Một sự khắc khổ được dùng để chứng minh “tôi mạnh” có khi kiêu ngạo hơn một sự nghỉ ngơi được nhận trong lòng biết ơn.
Thánh ý Chúa cuối cùng không phải một con đường khiến chúng ta ngày càng xa chính mình, mà là con đường làm chúng ta trở thành con người thật trong Đức Kitô. Thánh Irênê đã nói một tư tưởng rất đẹp: vinh quang Thiên Chúa là con người sống động. Thiên Chúa được tôn vinh không phải khi con người bị nghiền nát, nhưng khi sự sống Người đặt trong họ nở ra trong tình yêu. Dĩ nhiên, để sự sống ấy nở, có những điều trong ta phải chết: ích kỷ, kiêu căng, sợ hãi, bám víu. Nhưng cái chết ấy phục vụ sự sống. Mùa đông phục vụ mùa xuân.
Đó là điểm ta phải trở về mỗi khi phân định: điều này phục vụ sự sống nào? Có phải sự sống của cái tôi, hay sự sống của tình yêu? Một quyết định khó có thể giết cái tôi và giải phóng tình yêu; khi ấy nó tốt. Nhưng một quyết định khó cũng có thể làm nhân cách bị nghiền nát chỉ để nuôi nhu cầu chứng minh; khi ấy nó không tốt. Một quyết định dễ có thể là trốn trách nhiệm; khi ấy không tốt. Nhưng một quyết định dễ cũng có thể là cánh cửa Chúa mở sau một thời gian dài; khi ấy hãy bước qua mà tạ ơn.
Đừng thờ cái khó. Hãy thờ Thiên Chúa. Đừng lấy đau khổ làm la bàn. Hãy lấy tình yêu làm la bàn. Đừng hỏi trước hết: “Điều nào khiến tôi phải hy sinh nhiều hơn?” Hãy hỏi: “Điều nào làm tôi trung thành hơn với tình yêu?” Có thể hai câu trả lời trùng nhau. Nhưng không phải lúc nào cũng thế.
Có lẽ một trong những sự tự do đẹp nhất mà người môn đệ có thể đạt tới là không còn bị ám ảnh bởi việc phải chứng minh lòng đạo đức của mình. Khi ấy, họ không chạy tìm thập giá, nhưng nếu thập giá đến trên đường yêu, họ không bỏ chạy. Họ không sợ niềm vui, nhưng cũng không biến niềm vui thành thần tượng. Họ có thể nghỉ khi cần và làm việc khi được gọi. Họ có thể đón nhận cả mùa nắng lẫn mùa mưa. Họ không đo thánh ý bằng mức độ đau, mà bằng sự gần gũi với Đức Kitô.
Có những ngày theo Chúa là đứng dưới chân thập giá. Có những ngày theo Chúa là dự tiệc cưới Cana. Có những ngày là vào sa mạc. Có những ngày là ngồi trên bãi cỏ ăn bánh với đám đông. Có những ngày là khóc bên mộ Ladarô. Có những ngày là vui với người bạn vừa trở về. Toàn bộ cuộc đời Đức Giêsu đều là thánh ý Chúa Cha, không chỉ những giờ Người đau khổ. Nếu chỉ nhìn Golgotha mà quên Bethlehem, Cana, Bethany, những bữa ăn, những cuộc gặp gỡ và buổi sáng phục sinh, ta sẽ có một cái nhìn thiếu về đời Kitô hữu.
Ngay cả thập giá cũng hướng đến phục sinh. Kitô giáo không dừng ở thứ Sáu Tuần Thánh. Nếu đau khổ là mục đích cuối cùng, sẽ không cần ngôi mộ trống. Nhưng Tin Mừng đi đến sáng ngày thứ nhất trong tuần. Đó là lời cuối của Thiên Chúa: sự sống, không phải cái chết. Tình yêu, không phải đau đớn. Hy vọng, không phải bi quan. Vì thế, mọi linh đạo về hy sinh đều phải có mùi của phục sinh. Nếu một cách sống đạo chỉ làm con người tối đi, không còn hy vọng, không còn sức yêu, thì chưa phải là toàn bộ Tin Mừng.
Người môn đệ trưởng thành có thể nói: “Lạy Chúa, nếu điều này là đường tình yêu, dù khó con xin đi. Nhưng nếu chỉ vì con đang sợ, đang mặc cảm, đang cố chứng minh, xin cho con đủ tự do để đặt xuống. Nếu Cha muốn con chiến đấu, xin cho con can đảm. Nếu Cha muốn con nghỉ, xin cho con khiêm nhường để nghỉ. Nếu Cha muốn con ở lại, xin cho con trung tín. Nếu Cha muốn con ra đi, xin đừng để nỗi sợ giữ con lại. Con không muốn chọn điều khó nhất. Con cũng không muốn chọn điều dễ nhất. Con chỉ muốn chọn điều thuộc về Cha.”
Có lẽ đó mới là cốt lõi của phân định: không phải tìm đau khổ, mà tìm Chúa. Khi tìm được Chúa, ta sẽ biết có lúc Người ở trên con đường dốc, có lúc Người ở bên dòng nước mát. Điều quan trọng không phải cảnh vật chung quanh, mà là Người có ở đó không. Môsê không hỏi sa mạc có khó không; ông cần sự hiện diện của Chúa. “Nếu chính Ngài không đi với chúng con, xin đừng đưa chúng con đi khỏi đây.” Đây là lời cầu của người hiểu điều quan trọng nhất.
Một con đường khó mà không có Chúa chỉ làm ta kiệt sức. Một con đường dễ mà không có Chúa cũng làm lòng ta trống. Nhưng con đường có Chúa, dù khó hay nhẹ, cuối cùng dẫn đến sự sống. Có thể bàn chân mỏi, nhưng trái tim biết mình đang về nhà.
Vì thế, khi ai đó nói với bạn: “Cứ chọn điều khó nhất, vì đó chắc là ý Chúa”, hãy bình tĩnh. Thánh ý Chúa không đơn giản đến thế. Hãy cầu nguyện. Hãy nhìn Đức Giêsu. Hãy nhìn hoa trái. Hãy xem động lực. Hãy hỏi tình yêu. Hãy tôn trọng sự thật. Hãy xét giới hạn. Hãy lắng nghe lương tâm đã được huấn luyện. Hãy tìm lời khuyên khôn ngoan. Và hãy nhớ rằng Thiên Chúa không phải kẻ thù của niềm vui.
Có những hy sinh Thiên Chúa sẽ xin. Khi ấy, xin đừng sợ. Người không lấy đi mà không đồng hành. Có những điều Người sẽ bảo bạn buông, dù bạn tưởng buông là thiếu hy sinh. Khi ấy, cũng đừng sợ. Có những cánh cửa mở rất dễ dàng sau nhiều năm cầu nguyện. Đừng khép lại chỉ vì bạn nghĩ Chúa chỉ nói qua cửa đóng. Có những ngày bình an đến bất ngờ. Đừng tạo ra rắc rối để thấy mình đạo đức.
Thiên Chúa là Cha. Hãy để câu ấy đi xuống thật sâu. Người là Cha. Người không nhìn con cái mình với sự thích thú trước đau khổ của chúng. Người muốn chúng lớn, muốn chúng tự do, muốn chúng yêu. Khi cần sửa, Người sửa. Khi cần dẫn qua thử thách, Người dẫn. Khi cần cắt tỉa, Người cắt. Nhưng người làm vườn cắt cành không phải vì ghét cây; ông cắt để cây sinh trái. Mọi cắt tỉa trong tay Thiên Chúa đều hướng đến sự sống.
Nếu một ngày bạn không biết điều khó đang xảy ra là thánh ý Chúa hay chỉ là hệ quả của cuộc đời, có lẽ không cần vội giải thích. Bạn chỉ cần hỏi: “Trong điều đang xảy ra này, Chúa mời tôi yêu như thế nào?” Có khi chúng ta không biết tại sao một điều xảy đến, nhưng vẫn có thể biết phải sống thế nào trong đó. Câu hỏi “tại sao Chúa muốn điều này?” đôi khi không có câu trả lời. Nhưng câu hỏi “Chúa muốn tôi trở thành ai trong điều này?” có thể mở một lối đi.
Thánh ý Chúa không nhất thiết là bản thân biến cố đau đớn. Thánh ý có thể là cách ta đáp lại biến cố ấy: bằng lòng tin thay vì cay đắng, bằng sự thật thay vì giả vờ, bằng việc tìm trợ giúp thay vì cô lập, bằng tha thứ khi đã đến lúc, bằng hành động để bảo vệ điều thiện. Chúa có thể làm nảy mầm sự sống từ một điều Người không hề vui khi thấy xảy ra. Thập giá chính là bằng chứng tối hậu: sự độc ác của con người đã giết Đức Giêsu, nhưng Thiên Chúa biến chính nơi ấy thành nguồn cứu độ. Không phải vì cái ác trở thành tốt, mà vì tình yêu của Chúa mạnh hơn cái ác.
Điều đó cho ta một niềm hy vọng sâu: ta không cần gọi mọi đau khổ là “ý Chúa” để tin rằng Chúa có thể hoạt động trong đó. Ta không cần nói Chúa gây ra vết thương để tin Người có thể chữa lành. Ta không cần coi mất mát là điều Người muốn để tin rằng Người có thể sinh hoa trái từ mất mát. Đức tin không phải là ép mình tìm một lý do thần học cho mọi bi kịch. Đức tin là nắm tay Chúa ngay khi chưa hiểu.
Và chính điều ấy đưa ta trở lại với sự tự do. Tôi không cần chủ động đi tìm đau khổ. Nếu đau khổ đến trong con đường yêu, tôi sẽ xin ơn bước qua. Nếu một cánh cửa bình an mở ra, tôi có thể bước vào mà không thấy có lỗi. Nếu Chúa cho tôi một khoảng nghỉ, tôi nhận. Nếu Người gọi tôi đi xa, tôi đi. Nếu Người bảo “đủ rồi”, tôi dừng. Nếu Người nói “thêm một bước”, tôi bước.
Cuối cùng, thánh ý Chúa không phải là bài kiểm tra xem ta chịu được bao nhiêu. Đó là lời mời bước vào tình yêu. Tình yêu ấy có lúc đòi tất cả. Nhưng điều nó muốn không phải nỗi đau của ta; điều nó muốn là chính ta. Thiên Chúa không khao khát ta đau. Người khao khát ta thuộc về Người. Nếu sự thuộc về ấy một ngày đưa ta đến thập giá, hãy nhớ rằng Chúa chịu đóng đinh đang ở đó. Nếu nó đưa ta đến một bàn tiệc, hãy ngồi xuống và tạ ơn. Cả thập giá lẫn bàn tiệc đều có thể trở thành nơi gặp Chúa khi tình yêu là trung tâm.
Và có lẽ, sau rất nhiều năm sống đạo, điều khó nhất đối với một số người không phải là hy sinh thêm, mà là tin rằng họ không cần làm cho mình khổ để Thiên Chúa yêu họ. Có người cần tập chịu đựng. Nhưng có người cần tập nghỉ. Có người cần học cho đi. Nhưng có người cần học nhận. Có người cần mạnh dạn vác thập giá. Nhưng có người cần đủ can đảm đặt xuống một gánh mà Chúa chưa bao giờ trao.
Phân định chính là nhận ra sự khác nhau ấy.
Đừng hỏi: “Cái nào khó hơn?”
Hãy hỏi: “Cái nào yêu hơn?”
Đừng hỏi: “Cái nào làm tôi đau hơn?”
Hãy hỏi: “Cái nào làm tôi thật hơn trước mặt Chúa?”
Đừng hỏi: “Tôi phải khổ bao nhiêu mới đẹp lòng Người?”
Hãy hỏi: “Trong hoàn cảnh này, tình yêu đang mời tôi bước về phía nào?”
Và rồi, khi đã cầu nguyện, đã lắng nghe, đã thành thật, hãy bước đi trong tự do. Nếu con đường phía trước khó, đừng vì thế mà nghĩ chắc chắn nó đến từ Chúa; hãy phân định. Nếu con đường phía trước nhẹ, cũng đừng vì thế mà nghi ngờ; hãy phân định. Không phải độ dốc của con đường, mà là Đấng đang gọi ta trên con đường ấy mới quyết định nó có phải thánh ý hay không.
“Ách của Tôi thì êm ái, và gánh của Tôi thì nhẹ nhàng.” Lời ấy không xóa thập giá. Nó mặc khải trái tim của Đấng trao thập giá. Người không phải chủ nô đặt gánh lên vai chúng ta. Người là Đấng đi bên cạnh, gánh cùng và biến gánh nặng thành nơi gặp gỡ. Có những gánh rất nặng, nhưng vì tình yêu, ta thấy có thể mang. Có những việc bên ngoài rất nhẹ, nhưng vì sai hướng, lòng lại nặng như đá. Thánh ý Chúa có một sự nhẹ nhàng sâu xa như thế: không phải luôn nhẹ đối với thân xác, nhưng làm linh hồn bớt chia rẽ; không phải luôn không có nước mắt, nhưng có một nguồn bình an nằm sâu dưới nước mắt; không phải luôn dễ, nhưng có ý nghĩa.
Khi một người tìm được nơi ấy, họ không còn sống đạo bằng nỗi sợ. Họ không hỏi mỗi sáng hôm nay Chúa sẽ bắt mình hy sinh gì. Họ hỏi: “Hôm nay con có thể yêu thế nào?” Và đôi khi câu trả lời là làm một việc rất khó. Đôi khi là tha thứ. Đôi khi là lên đường. Đôi khi là nói sự thật. Nhưng cũng có ngày câu trả lời chỉ là: ăn một bữa cơm trong bình an, đi bộ một lúc, gọi điện cho người mình thương, ngủ sớm, đọc một trang sách, cầu nguyện yên lặng, để cho tâm hồn được thở.
Tất cả đều có thể là thánh ý Chúa nếu được sống trong tình yêu.
Bởi thánh ý Chúa, cuối cùng, không phải là một cuộc săn tìm đau khổ. Thánh ý Chúa là sự gặp gỡ giữa tình yêu của Thiên Chúa và tự do của con người. Nơi cuộc gặp ấy, ta dần học không còn sợ hạnh phúc, cũng không còn sợ thập giá; không bám lấy dễ chịu, cũng không tôn thờ gian khó. Ta chỉ muốn một điều: ở đâu có Chúa, xin cho con ở đó. Chúa dẫn qua sa mạc, con đi. Chúa cho nằm bên đồng cỏ, con nghỉ. Chúa gọi thức, con thức. Chúa bảo ngủ, con ngủ. Chúa mời giữ, con giữ. Chúa mời buông, con buông. Không vì khó, không vì dễ, nhưng vì đó là nơi tình yêu gọi tên con.
Và có lẽ đó mới là sự vâng phục sâu nhất: không lựa chọn khổ đau, nhưng lựa chọn Thiên Chúa; không cố trở thành một người chịu đựng giỏi, nhưng trở thành một người biết yêu; không hỏi mình đã mất bao nhiêu, nhưng hỏi qua tất cả những gì đã sống, trái tim mình có gần trái tim Đức Kitô hơn không.
Nếu gần hơn, hãy tiếp tục.
Nếu không, hãy can đảm dừng lại và phân định lại.
Bởi Thiên Chúa không cần chúng ta đau nhất.
Người muốn chúng ta yêu nhất.
Có lẽ một trong những điều làm người ta mệt mỏi nhất trên hành trình tìm kiếm thánh ý Chúa không phải là vì thánh ý Chúa quá khó, nhưng vì chúng ta cứ nghĩ rằng thánh ý Chúa, nếu thật sự là thánh ý Chúa, thì nhất định phải rõ ràng, sáng sủa, chắc chắn, không còn một chút phân vân nào. Ta mong có một dấu hiệu đủ mạnh để không phải nghi ngờ nữa. Ta mong một tiếng nói bên trong thật rõ: “Con hãy đi con đường này.” Ta mong một câu Kinh Thánh tình cờ mở ra đúng chỗ, một giấc mơ đặc biệt, một sự kiện xảy đến rất đúng lúc, một người nào đó nói một câu khiến ta cảm thấy như Chúa đang trực tiếp trả lời mình. Ta mong Chúa xác nhận đến mức gần như không còn chỗ nào cho đức tin nữa. Và nhiều khi, chính vì chờ một sự rõ ràng như thế, chúng ta đứng mãi ở ngã ba đường mà không dám bước. Chúng ta cầu nguyện, rồi chờ. Chờ mãi. Hỏi người này, hỏi người kia. Xin thêm một dấu. Rồi thêm một dấu nữa. Có dấu rồi lại sợ mình hiểu sai. Có một chút bình an rồi lại tự hỏi liệu đó có phải chỉ là cảm xúc. Có một cánh cửa mở ra rồi lại phân vân không biết Chúa mở hay chỉ là tình cờ. Có một cánh cửa đóng lại thì càng rối hơn: không biết Chúa ngăn hay chỉ là thử thách phải vượt qua. Cuối cùng, người ta có thể nhân danh việc “tìm thánh ý Chúa” để trì hoãn chính trách nhiệm phải lựa chọn của mình.
Dĩ nhiên, trong đời sống thiêng liêng vẫn có những lúc Chúa ban một sự sáng rõ rất đặc biệt. Kinh Thánh đầy những câu chuyện như thế. Abraham nghe tiếng Chúa gọi ra khỏi quê cha đất tổ. Môsê nghe tiếng Chúa từ bụi gai cháy. Samuel giữa đêm nghe tiếng gọi tên mình. Các ngôn sứ nhiều lần nhận được lời Chúa rõ ràng. Đức Maria trong biến cố Truyền Tin được thiên thần nói cho biết điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi cuộc đời Mẹ. Thánh Giuse được soi sáng qua giấc mộng. Thánh Phaolô ngã ngựa trên đường Đamas và đời ông đổi hướng gần như trong một khoảnh khắc. Trong lịch sử Hội Thánh cũng vậy, không thiếu những tâm hồn được Chúa chạm đến bằng những biến cố mạnh mẽ, những ánh sáng nội tâm sâu xa, những trực giác bất ngờ nhưng chắc chắn đến mức họ biết mình phải làm gì. Chúa có thể làm như thế. Ngài vẫn làm như thế. Không ai có quyền giới hạn cách Thiên Chúa nói với con người. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: đó không phải là cách thông thường Chúa dẫn dắt một đời người. Nếu chúng ta chỉ chịu bước khi mọi thứ sáng như ban ngày, thì có lẽ phần lớn cuộc đời chúng ta sẽ chẳng đi đâu cả.
Bởi cuộc sống thật không phải lúc nào cũng được đặt dưới một ngọn đèn pha. Có những ngày ta thấy đường đi khá rõ. Nhưng có những mùa chỉ thấy đủ một bước trước mặt. Có những quyết định ta biết gần như chắc chắn phải làm gì. Nhưng cũng có những chọn lựa, dù đã cầu nguyện rất lâu, vẫn chỉ có thể nói: “Con nghĩ đây là điều tốt hơn. Con tin đây là con đường Chúa mời con đi. Con không chắc một trăm phần trăm, nhưng con xin phó thác.” Và chính ở chỗ ấy, đức tin bắt đầu trưởng thành. Bởi đức tin không phải là một thứ kính viễn vọng giúp ta nhìn rõ toàn bộ con đường từ đầu đến cuối. Đức tin giống như ngọn đèn trong Thánh Vịnh: “Lời Chúa là ngọn đèn soi cho con bước, là ánh sáng chỉ đường con đi.” Ngọn đèn ấy đủ cho bước chân hiện tại, nhưng không nhất thiết soi sáng cả mười cây số phía trước. Chúa thường không trao cho ta bản đồ hoàn chỉnh. Ngài trao cho ta đủ ánh sáng để đi bước hôm nay, rồi ngày mai sẽ có ánh sáng cho ngày mai.
Con người chúng ta lại rất thích chắc chắn. Ta muốn biết trước kết quả. Ta muốn biết chọn công việc này có thành công không, kết hôn với người này có hạnh phúc không, vào cộng đoàn này có bình an không, nhận sứ vụ kia có thuận lợi không, chữa căn bệnh này có khỏi không, dấn thân vào hướng nọ có được người khác đón nhận không. Ta không chỉ muốn biết đâu là điều đúng; ta còn muốn được bảo đảm rằng điều đúng ấy sẽ đưa đến kết quả theo ý ta. Nhưng thánh ý Chúa không bao giờ là một hợp đồng bảo hiểm chống lại mọi thất bại. Chọn đúng không có nghĩa là con đường sẽ dễ. Đi theo ý Chúa không có nghĩa là mọi cánh cửa sẽ mở. Trung thành không có nghĩa là sẽ được người đời hiểu. Có những lúc chính khi đi đúng hướng, ta lại gặp chống đối nhiều hơn. Chính khi trung thành với lương tâm, ta lại mất một lợi ích. Chính khi nói một lời thật, một mối quan hệ có thể trở nên căng thẳng. Chính khi làm điều Chúa muốn, ta có thể phải bước vào một con đường hoàn toàn không đem lại cảm giác chiến thắng nào.
Hãy nhìn Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu. Không ai có thể nói Người không ở trong thánh ý Chúa Cha. Thế nhưng thánh ý ấy đã đưa Người đi đâu? Không phải đến một buổi lễ tôn vinh, nhưng đến thập giá. Không phải đến sự an toàn, nhưng đến chỗ bị nộp. Không phải đến sự sáng rõ dễ chịu, nhưng đến một đêm đầy mồ hôi máu, nơi Người cầu nguyện: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này. Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đây có lẽ là lời cầu nguyện tinh tuyền nhất về thánh ý Chúa, bởi nơi đó không còn một chút lãng mạn nào. Đức Giêsu không nói rằng thánh ý Chúa Cha làm Người dễ chịu. Người cũng không giả vờ rằng mình không đau. Người không phủ nhận nỗi sợ. Người không biến đau khổ thành một bài diễn văn đẹp. Người run sợ thật. Người buồn thật. Người xin chén ấy cất khỏi mình thật. Nhưng ở tận đáy tâm hồn, Người vẫn trao lại quyền quyết định cuối cùng cho Cha. “Xin đừng theo ý con.” Đó là nơi ý riêng không bị chà đạp, nhưng được hiến dâng. Đó là nơi tự do không bị hủy bỏ, nhưng được đưa đến mức cao nhất của tình yêu.
Vì thế, thánh ý Chúa không đồng nghĩa với cảm giác chắc chắn. Đây là điều cần được nói đi nói lại. Có người cho rằng nếu mình thật sự đi đúng ý Chúa thì mình phải cảm thấy bình an ngay. Không hẳn. Có thứ bình an rất sâu vẫn có thể tồn tại bên dưới một lớp sợ hãi, bối rối hay đau đớn. Một người quyết định tha thứ có thể vẫn run. Một người chọn nói thật có thể vẫn mất ngủ. Một người dứt khỏi một mối quan hệ sai trái có thể vẫn đau như đứt ruột. Một linh mục nhận một bài sai khó khăn có thể vẫn thao thức nhiều đêm. Một người mẹ quyết định để con mình trưởng thành, không kiểm soát nữa, có thể vẫn lo đến thắt lòng. Bình an thiêng liêng không phải lúc nào cũng là cảm giác êm đềm. Đôi khi bình an là biết: dù tôi đang sợ, tôi vẫn không phản bội điều mình nhận ra là đúng. Dù chưa thấy tương lai, tôi vẫn không cưỡng lại ánh sáng đã có.
Và cũng phải nói thêm rằng sự rõ ràng tuyệt đối nhiều khi không những không cần thiết mà còn không có lợi cho đời sống đức tin. Nếu Chúa cho chúng ta thấy hết, biết hết và bảo đảm hết, có lẽ ta sẽ không còn bước đi bằng đức tin nữa, mà chỉ bước đi bằng sự tính toán. Một người đầu tư khi chắc chắn trăm phần trăm sẽ lời thì không cần lòng tin. Một người lên chuyến tàu khi biết chính xác mọi chặng, mọi giờ và chắc chắn không có bất trắc thì không cần phó thác nhiều. Nhưng đời sống với Chúa không như thế. Thiên Chúa không huấn luyện chúng ta thành những người chỉ biết đi khi đường bằng phẳng. Ngài muốn chúng ta thành những người biết nắm tay Ngài ngay cả khi đường tối. Ngài không muốn con cái mình lệ thuộc vào những dấu hiệu liên tục. Ngài muốn họ lớn lên đến mức biết dùng trí khôn Ngài ban, biết lắng nghe lương tâm, biết tham khảo người khôn ngoan, biết đọc hoàn cảnh, biết nhận ra điều phù hợp với Tin Mừng, rồi sau khi đã làm tất cả điều có thể, dám quyết định và trao phần còn lại cho Ngài.
Đây chính là trưởng thành thiêng liêng. Một đứa trẻ muốn được cha mẹ chỉ từng việc: mặc áo nào, ăn món gì, ngồi đâu, nói gì. Nhưng người trưởng thành không cần cha mẹ đứng cạnh từng phút. Người con trưởng thành mang trong mình những giá trị cha mẹ đã dạy, rồi chính mình biết lựa chọn. Trong đời sống đức tin cũng vậy. Có giai đoạn chúng ta cần những nâng đỡ rất rõ: một cảm nghiệm mạnh, một lời an ủi sâu sắc, một sự hiện diện của Chúa gần như có thể chạm vào. Nhưng rồi Chúa có thể rút bớt những cảm nhận ấy. Không phải vì Ngài xa chúng ta, nhưng vì Ngài muốn chúng ta yêu Ngài vì chính Ngài, chứ không chỉ vì cảm giác Ngài ban. Ngài muốn ta sống theo Lời Ngài ngay cả khi Lời ấy không còn làm ta xúc động. Muốn ta cầu nguyện ngay cả khi cầu nguyện khô khan. Muốn ta trung thành ngay cả khi không thấy mình được thưởng. Muốn ta tiếp tục làm điều thiện ngay cả khi không có ai ghi nhận. Muốn ta đi tiếp ngay cả khi trong lòng không còn ánh sáng dễ chịu của những ngày đầu.
Đó là điều các thánh gọi bằng nhiều tên khác nhau, nhưng có lẽ thánh Gioan Thánh Giá đã diễn tả mạnh mẽ nhất qua hình ảnh “đêm tối”. Đêm tối không nhất thiết là tội lỗi. Đêm tối cũng không có nghĩa Thiên Chúa bỏ rơi. Đôi khi đêm tối chính là nơi Chúa thanh luyện cách chúng ta yêu Ngài. Khi còn nhỏ trong đời sống thiêng liêng, người ta dễ đồng hóa Chúa với những cảm giác đạo đức: cầu nguyện sốt sắng là Chúa gần, cầu nguyện khô khan là Chúa xa; gặp thuận lợi là Chúa chúc lành, gặp trắc trở là Chúa không muốn; thấy lòng vui là quyết định đúng, thấy lòng buồn là quyết định sai. Nhưng nếu cứ như vậy mãi, đức tin sẽ bị lệ thuộc vào cảm giác. Mà cảm giác vốn thay đổi từng ngày. Chúa dẫn ta vào đêm để ta học phân biệt giữa Thiên Chúa và những gì ta cảm thấy về Thiên Chúa. Ngài vẫn ở đó, nhưng không cho ta “cảm thấy” Ngài như trước. Ngài vẫn yêu, nhưng không luôn cho ta nếm sự ngọt ngào của tình yêu ấy. Ngài vẫn dẫn, nhưng không luôn cho ta nhìn thấy bàn tay đang dẫn.
Đêm tối ấy đáng sợ, bởi nó tước khỏi ta một thứ kiểm soát rất sâu. Khi còn cảm nhận được Chúa, ta nghĩ mình đang nắm được Chúa. Khi không còn cảm nhận, ta buộc phải chọn: hoặc tiếp tục tin, hoặc quay lại với chính mình. Thánh Gioan Thánh Giá cho thấy rằng đêm tối không phải là khoảng trống vô nghĩa, nhưng là một cuộc thanh luyện. Con người bị tước dần những điểm tựa giả để chỉ còn một điểm tựa thật. Cái khó là trong lúc đang được thanh luyện, ta thường không hiểu điều gì đang xảy ra. Ta tưởng mình đi lùi. Ta tưởng mình mất Chúa. Ta tưởng đời sống thiêng liêng của mình thất bại. Nhưng nhiều khi chính lúc không còn những xúc động đẹp đẽ, lòng trung thành mới bắt đầu có trọng lượng. Cầu nguyện khi thích cầu nguyện chưa nói nhiều về tình yêu. Cầu nguyện khi không thấy gì, không muốn gì, không được gì, mà vẫn ở đó trước mặt Chúa, lúc ấy tình yêu trở nên tinh ròng hơn.
Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu cũng đã sống một kinh nghiệm rất sâu của đêm tối đức tin. Người ta thường nhớ đến chị như vị thánh của nụ cười, của những cánh hoa hồng, của “con đường thơ ấu thiêng liêng”, nhưng phía sau sự dịu dàng ấy là một cuộc chiến đức tin khủng khiếp. Trong những tháng cuối đời, chị bị những cám dỗ chống lại đức tin bao phủ đến mức có lúc chị cảm thấy như giữa chị và thiên đàng là một bức tường dày đặc. Chị không còn “thấy” điều mình tin. Thiên đàng, sự sống đời đời, những chân lý từng sáng rõ trong lòng giờ như bị phủ bởi sương mù. Vậy chị làm gì? Chị không đợi đêm tối qua đi mới trung thành. Chị không nói: khi nào con cảm thấy Chúa lại thì con sẽ tin. Chị chọn tin ngay trong lúc không thấy. Chị biến từng hành vi nhỏ thành một lời tuyên xưng. Chị nói cách nào đó rằng chị chưa bao giờ làm nhiều hành vi đức tin như trong giai đoạn không cảm thấy đức tin. Đây là một nghịch lý rất đẹp: chính khi ánh sáng cảm xúc tắt đi, đức tin có thể trở thành một lựa chọn tinh ròng hơn bao giờ hết.
Thánh Têrêsa Avila cũng không phải lúc nào sống trong những thị kiến và những kinh nghiệm thần bí rực rỡ như người ta tưởng. Cuộc đời bà có những giai đoạn rất dài của khô khan, đấu tranh, yếu đuối, giằng co với chính mình. Bà hiểu rất rõ thế nào là ngồi trước Chúa mà chẳng cảm thấy gì. Nhưng chính trong sự kiên trì ấy, đời sống nội tâm của bà lớn lên. Các thánh không phải là những người lúc nào cũng biết chính xác Chúa đang làm gì. Họ là những người, ngay khi không biết Chúa đang làm gì, vẫn biết Chúa là ai. Đây là sự khác biệt rất lớn. Có những lúc ta không hiểu đường lối Chúa, nhưng vẫn tin vào lòng Chúa. Không hiểu kế hoạch, nhưng tin Người lập kế hoạch là Đấng yêu mình. Không đọc được bản đồ, nhưng biết bàn tay đang nắm tay mình là bàn tay của một Người Cha.
Có lẽ chúng ta cần học lại điều này: đức tin không xóa bỏ bóng tối; đức tin dạy ta bước trong bóng tối mà không tuyệt vọng. Đức tin không trả lời mọi câu hỏi; đức tin cho ta một nền tảng đủ vững để sống ngay cả khi một số câu hỏi còn bỏ ngỏ. Đức tin không biến cuộc đời thành một bài toán có lời giải ở cuối sách. Đức tin trao cho ta một tương quan. Và trong tương quan ấy, có những lúc tôi nói với Chúa: “Con không hiểu, nhưng con tin Ngài. Con không biết vì sao điều này xảy ra. Con cũng không biết mình đang đi có đúng hoàn toàn hay không. Nhưng con đã cầu nguyện, đã suy nghĩ, đã tham khảo, đã cố gắng thành thật với lương tâm. Bây giờ con xin bước. Nếu con sai, xin Ngài sửa. Nếu con chậm, xin Ngài thúc. Nếu con đi quá nhanh, xin Ngài giữ. Nhưng xin đừng để con vì sợ sai mà không bao giờ dám sống.”
Đây là một lời cầu nguyện rất quan trọng, bởi một trong những cám dỗ tinh vi nhất của người muốn sống theo thánh ý Chúa là bệnh cầu toàn thiêng liêng. Người ấy không muốn phạm sai lầm nào. Nghe có vẻ tốt. Nhưng phía sau đôi khi là một nỗi sợ hơn là tình yêu. Ta muốn chắc chắn mình chọn đúng tuyệt đối, vì ta sợ trách nhiệm. Ta muốn Chúa quyết định thay mình, để nếu mọi chuyện không như ý, ta có thể nói: “Con đã làm theo dấu Chúa.” Ta muốn có một sự bảo đảm từ trời, vì ta không muốn chịu khả năng mình có thể hiểu nhầm. Nhưng làm người nghĩa là chấp nhận có giới hạn. Chúng ta có thể cầu nguyện chân thành mà vẫn phán đoán chưa hoàn hảo. Có thể tìm điều tốt mà vẫn lựa chọn chưa tối ưu. Có thể đi bằng thiện chí mà sau này mới nhận ra lẽ ra mình nên làm khác. Thiên Chúa biết điều đó trước khi ta biết. Ngài không đòi ta phải bất khả ngộ mới được bước.
Thật ra, nhiều lúc thánh ý Chúa không nằm duy nhất trong một lựa chọn. Có những chuyện đạo đức khách quan rất rõ: không thể nói dối rồi bảo đang phân định thánh ý Chúa; không thể bất công rồi nói đang chờ dấu Chúa; không thể phản bội bổn phận căn bản rồi viện cớ tìm con đường Chúa muốn. Nhưng bên ngoài những điều đã được Tin Mừng và luân lý soi sáng rõ ràng, đời sống có rất nhiều chọn lựa đều có thể tốt. Chọn làm nghề này hay nghề kia; ở cộng đoàn này hay cộng đoàn khác; thực hiện một công việc theo phương án A hay B; nghỉ ngơi hôm nay hay cố thêm một chút; nói lúc này hay đợi lúc khác. Không phải lúc nào cũng có một đáp án duy nhất được giấu sẵn trong trời, và nhiệm vụ của ta là đoán trúng. Có khi Thiên Chúa trao cho ta một không gian tự do rộng rãi rồi nói, bằng chính những ân ban Ngài đã đặt trong ta: “Con hãy chọn cách yêu tốt nhất mà con có thể.”
Điều này giải phóng ta khỏi một quan niệm rất căng thẳng về thánh ý Chúa, như thể có một sợi dây cực mảnh và nếu đi lệch nửa bước là hỏng cả cuộc đời. Thiên Chúa không dẫn con cái mình bằng cái bẫy. Ngài không đứng trên trời quan sát chúng ta chọn sai cửa rồi nói: “Tiếc quá, Ta đã định cửa bên cạnh.” Một người cha tốt không hành xử như thế. Nếu chúng ta thành tâm tìm Chúa, Ngài có thể dùng cả những quyết định chưa hoàn hảo để dẫn chúng ta. Ngài có thể viết thẳng trên những dòng cong. Ngài có thể mở một con đường mới từ một ngõ cụt. Ngài có thể dùng cả thất bại để dạy ta điều thành công không thể dạy. Điều quan trọng không phải là cả đời chưa bao giờ chọn sai, nhưng là luôn giữ lòng mình đủ mềm để Chúa sửa.
Có người đã mất rất nhiều năm vì nghĩ rằng một lựa chọn sai trong quá khứ đã phá hỏng thánh ý Chúa dành cho đời mình. Họ day dứt: giá ngày ấy tôi không lấy người này; giá ngày ấy tôi không bỏ công việc kia; giá ngày ấy tôi vào dòng khác; giá ngày ấy tôi không từ chối cơ hội nọ; giá ngày ấy tôi nghe lời người kia. “Giá như” trở thành một nhà tù. Nhưng thánh ý Chúa không chỉ tồn tại ở quá khứ. Thiên Chúa của chúng ta không phải là Thiên Chúa chỉ biết nói: “Lẽ ra.” Ngài là Thiên Chúa đang nói: “Bây giờ.” Dù ta đang ở đâu, dù đường đã đi quanh co thế nào, câu hỏi quan trọng nhất vẫn là: hôm nay, ở chính nơi này, tôi có thể yêu Chúa và yêu người thế nào? Chính tại đây, thánh ý Chúa lại mở ra.
Bởi vậy, tìm thánh ý Chúa không có nghĩa là ám ảnh về một đáp án ẩn giấu, nhưng là sống trong một thái độ nội tâm sẵn sàng. Người muốn sống theo ý Chúa sẽ tự hỏi: điều này có phù hợp với Tin Mừng không? Nó có làm tôi thành người chân thật hơn, tự do hơn, có khả năng yêu thương hơn không? Nó có giúp tôi chu toàn những bổn phận thực tế Chúa đã đặt vào tay tôi không? Nó có xuất phát từ lòng quảng đại hay chỉ từ lòng tự ái? Tôi đang chọn vì yêu hay vì sợ? Vì phục vụ hay vì muốn được nhìn nhận? Vì trách nhiệm hay vì muốn trốn chạy? Tôi có đang gọi một ý riêng là “ý Chúa” chỉ vì nó đúng với điều tôi đang thích không?
Phân định bao giờ cũng đòi sự thật. Và sự thật khó nhất thường không phải sự thật về hoàn cảnh, nhưng sự thật về lòng mình. Ta dễ thấy người khác bị tham vọng thúc đẩy, khó thấy tham vọng của mình. Dễ nhận ra ai đó đang trốn trách nhiệm, khó nhận ra mình đang trốn. Dễ bảo người khác dính bén, khó gọi tên sự dính bén trong chính mình. Có những điều ta tha thiết xin Chúa “xác nhận” chỉ vì sâu xa ta đã quyết rồi và chỉ muốn Chúa ký tên phía dưới. Ta nói: “Xin Chúa cho con biết ý Ngài”, nhưng thật ra trong lòng là: “Xin Chúa đồng ý với ý con.” Vì vậy một bước rất quan trọng của phân định là dám cầu: “Lạy Chúa, nếu điều con đang muốn không phải điều tốt, xin cho con đủ tự do để buông.” Lời cầu này không dễ. Nó chạm đến chỗ thật nhất của sự phó thác.
Sự khôn ngoan Kitô giáo không đối lập với đức tin. Có người nghĩ nếu đã tin Chúa thì không cần suy xét nhiều. Họ chờ dấu lạ thay vì thu thập thông tin. Họ cầu nguyện thay vì trao đổi với người có kinh nghiệm. Họ gọi sự bốc đồng là “thúc đẩy của Chúa Thánh Thần”. Nhưng Thiên Chúa cũng nói qua lý trí, qua kinh nghiệm, qua lời khuyên, qua thực tế khách quan. Chúa đã ban cho ta trí khôn không phải để ta đặt nó sang một bên khi phân định. Một người đứng trước quyết định quan trọng nên cầu nguyện, nhưng cũng nên tìm hiểu sự thật. Muốn nhận một công việc, phải xem điều kiện công việc. Muốn bước vào một cam kết dài hạn, phải biết khả năng của mình. Muốn làm một điều tốt, cũng phải xét phương tiện có phù hợp không. Đức tin không miễn cho ta khỏi sự khôn ngoan; đức tin làm cho sự khôn ngoan đi sâu hơn.
Một nguyên tắc đơn sơ có thể giúp nhiều người bớt lo: hãy làm rõ những gì có thể làm rõ, rồi phó thác những gì không thể làm rõ. Có nhiều điều ta gọi là “mầu nhiệm thánh ý Chúa” nhưng thật ra chỉ vì ta chưa chịu hỏi, chưa chịu đọc, chưa chịu tìm hiểu, chưa chịu đối diện sự thật. Hãy làm phần của mình. Hãy xét các dữ kiện. Hãy nhận diện động cơ. Hãy hỏi người có trách nhiệm và kinh nghiệm. Hãy cầu nguyện đủ lâu để cơn bốc đồng lắng xuống. Hãy cho thời gian kiểm chứng. Nhưng đến một lúc nào đó, ta phải dừng việc phân tích và bước. Nếu cứ phân tích vô tận, phân định biến thành tê liệt.
Đừng chờ sự rõ ràng tuyệt đối mới dám bước, bởi rất nhiều sự rõ ràng chỉ xuất hiện sau khi đã bước. Có những cánh cửa chỉ thấy phía bên kia khi ta đã đi qua. Có những ơn chỉ nhận được khi ta đã dấn thân. Có những khả năng trong mình chỉ được khám phá khi trách nhiệm đã đặt lên vai. Có những bài học về Chúa không thể học trên ghế ngồi, chỉ học được trên đường. Các môn đệ đầu tiên không được Đức Giêsu đưa cho một bản mô tả đầy đủ về ba năm sắp tới trước khi Người nói: “Hãy theo Ta.” Abraham không nhận bản đồ Canaan. Ông chỉ nghe: “Hãy đi đến đất Ta sẽ chỉ cho.” Đi rồi mới được chỉ. Chính động từ “đi” đứng trước sự rõ ràng đầy đủ.
Nhiều năm nhìn lại, chúng ta mới hiểu những điều lúc đi qua không hiểu. Có cuộc chuyển đổi khi xảy ra tưởng là mất mát, sau này mới biết là giải thoát. Có cánh cửa đóng lại từng làm ta đau, sau này mới thấy nhờ nó mà ta không đi vào một con đường không phù hợp. Có một giai đoạn tưởng Chúa im lặng, sau này mới nhận ra Ngài đang làm sâu rễ. Nhưng cũng có những biến cố đến cuối đời có thể ta vẫn không hiểu. Không phải mọi câu hỏi đều được trả lời ở đời này. Đức tin Kitô giáo không hứa chúng ta sẽ giải thích được mọi sự, nhưng hứa rằng không có gì, kể cả những điều ta không hiểu, có thể tách ta khỏi tình yêu Thiên Chúa.
Và chính điều ấy cho ta can đảm bước. Tôi không cần biết mọi chuyện sẽ xảy ra thế nào để biết ai đang ở với tôi. Tôi không cần nắm chắc kết quả để sống trung thành với bước hiện tại. Tôi không cần chắc chắn rằng mình sẽ không đau để chọn điều đúng. Tôi chỉ cần đủ ánh sáng để biết bước tiếp theo và đủ lòng tin để đặt chân xuống. Thánh ý Chúa nhiều khi không phải là một con đường rực sáng trước mắt, mà là một tiếng mời: “Con cứ đi với Ta.”
Có một hình ảnh rất đẹp: người đi trong sương mù trên núi. Nếu cứ đứng chờ toàn bộ sương tan mới đi, có khi sẽ đứng cả ngày. Nhưng người ấy có thể nhìn thấy vài mét trước mặt. Vài mét ấy đủ. Đi hết đoạn nhìn thấy, đoạn khác sẽ hiện ra. Đời sống đức tin cũng vậy. Chúa hiếm khi trả lời một lúc cho tất cả những câu hỏi của mười năm tới. Ngài cho ta bánh “hằng ngày”. Ánh sáng cũng thường là ánh sáng hằng ngày. Ơn cũng là ơn hằng ngày. Nếu ta cứ đòi ơn cho cả cuộc đời trước khi chịu sống hôm nay, ta sẽ mỏi mệt.
Điều này đặc biệt đúng trong những giai đoạn chuyển tiếp: khi đổi sứ vụ, đổi nơi ở, bước vào tuổi già, chịu bệnh tật, mất một người thân, kết thúc một giai đoạn, bắt đầu điều mới. Ta dễ hỏi: “Rồi sẽ thế nào?” Có khi Chúa không trả lời. Ngài chỉ hỏi: “Hôm nay con có ở với Ta không?” Ta muốn biết năm sau, Chúa nói về hôm nay. Ta muốn biết kết cục, Chúa nói về lòng trung thành hiện tại. Ta muốn một bản đồ, Chúa đưa bàn tay.
Thực ra, đây chính là cách Thiên Chúa giáo dục Israel trong sa mạc. Manna không được tích trữ cho nhiều ngày, ngoại trừ theo lệnh Chúa. Dân phải học nhận bánh mỗi sáng. Cột mây và cột lửa đi đâu họ đi đó. Không ai biết trước chính xác bao lâu sẽ dừng ở một nơi. Đó là một trường học của sự lệ thuộc. Con người thích kho lương đủ cho mười năm. Chúa dạy xin “lương thực hằng ngày”. Không phải để làm ta bất an, nhưng để giữ tương quan sống động. Nếu ta có tất cả câu trả lời, ta có thể đi mà không cần hỏi Chúa nữa. Nhưng khi mỗi ngày đều cần ánh sáng, lời cầu nguyện trở thành hơi thở.
Đừng hiểu điều này như thể Chúa cố tình làm chúng ta hoang mang. Thiên Chúa không chơi trò giấu tìm với cuộc đời ta. Sự mờ tối phần lớn đến từ chính giới hạn của thân phận con người. Ta sống trong thời gian. Ta không biết tương lai. Ta chỉ thấy một phần thực tại. Ta không đọc được lòng người. Ta không biết tất cả hậu quả của lựa chọn. Thiên Chúa biết, nhưng Ngài không biến ta thành Thiên Chúa. Ngài cho ta được làm người và mời ta sống tư cách làm người ấy trong tin tưởng. Đây là một phần của vẻ đẹp tự do: ta không vận hành như một chiếc máy được lập trình từng động tác. Ta thật sự lựa chọn, thật sự chịu trách nhiệm, thật sự trưởng thành.
Có thể nói, một dấu hiệu của trưởng thành trong đức tin là khả năng sống bình an với một mức độ không chắc chắn. Người non nớt cần mọi thứ phải được xác nhận. Người trưởng thành có thể nói: “Tôi đã làm điều có thể. Phần còn lại thuộc về Chúa.” Người non nớt sau mỗi quyết định lại quay lại kiểm tra hàng chục lần: mình có sai không, có sai không? Người trưởng thành vẫn xét lại khi có lý do, nhưng không tự hành hạ mình. Bởi họ hiểu Thiên Chúa lớn hơn khả năng phân định của họ. Ơn Chúa không lệ thuộc vào việc ta phải hiểu đúng một trăm phần trăm mọi tín hiệu.
Sau khi đã quyết định ngay lành, hãy học sống với quyết định ấy. Đây là điều rất quan trọng. Có người phân định trước khi chọn rất kỹ, nhưng sau khi chọn vẫn không bao giờ thật sự dấn thân, vì cứ nhìn sang con đường mình đã bỏ. Họ cưới rồi vẫn nghĩ đời mình sẽ thế nào nếu lấy người khác. Đi tu rồi vẫn tưởng tượng mình sẽ hạnh phúc hơn ở ngoài đời. Nhận một sứ vụ rồi ngày nào cũng tiếc sứ vụ cũ. Chọn ở lại rồi cứ nghĩ đáng lẽ nên đi; chọn đi rồi cứ tiếc đáng lẽ nên ở. Tâm hồn như vậy không thể có bình an, không phải vì đã chọn sai, nhưng vì chưa bao giờ thôi chọn lại.
Có một lúc phân định phải kết thúc để trung thành bắt đầu. Không phải mọi ngày đều mở lại câu hỏi căn bản. Một hạt giống nếu cứ đào lên mỗi sáng xem đã mọc rễ chưa sẽ không bao giờ lớn. Có những lựa chọn sau khi đã phân định nghiêm túc cần được trao thời gian. Tình yêu cần thời gian. Sứ vụ cần thời gian. Ơn gọi cần thời gian. Một quyết định tốt không nhất thiết lập tức cho quả ngọt. Đừng nhầm sự khó khăn ban đầu với dấu hiệu rằng mình đã sai ý Chúa.
Cũng cần cảnh giác với việc diễn giải mọi biến cố như dấu hiệu trực tiếp. Xe hư không nhất thiết là Chúa bảo đừng đi. Trời mưa không nhất thiết là Chúa ngăn cản. Gặp một câu Kinh Thánh đúng tâm trạng không nhất thiết là một mệnh lệnh đặc biệt. Một người gọi điện đúng lúc có thể là sự quan phòng, nhưng không nên biến đời sống thành mê cung của những tín hiệu. Đức tin Kitô giáo không phải bói dấu. Ta không đọc ý Chúa như đọc điềm. Chúa mời ta vào một tương quan của con cái tự do, không vào một hệ thống giải mã bí mật.
Câu Kinh Thánh đến đúng lúc có thể an ủi. Một biến cố bất ngờ có thể soi sáng. Một lời của ai đó có thể đánh động mạnh. Hãy trân trọng những điều ấy, nhưng hãy đặt chúng trong toàn bộ tiến trình phân định. Điều quan trọng là: có phù hợp với Tin Mừng không? Có hợp với bổn phận không? Có được củng cố bởi thời gian không? Có dẫn đến hoa trái của Thánh Thần không? Có làm ta khiêm nhường và yêu thương hơn không? Hay nó chỉ củng cố điều cái tôi đang muốn?
Các thần khí phải được phân định. Ngay cả một cảm hứng rất “đạo đức” vẫn có thể pha trộn với tham vọng. Muốn làm một việc lớn cho Chúa có thể phát xuất từ lòng yêu Chúa, nhưng cũng có thể có một phần muốn được người khác thấy mình lớn. Muốn sống đời ẩn dật có thể do tiếng gọi thật, nhưng cũng có thể là trốn xung đột. Muốn thay đổi chỗ ở có thể vì sứ vụ, nhưng cũng có thể vì bất mãn. Muốn ở lại có thể vì trung thành, nhưng cũng có thể vì sợ thay đổi. Chính vì động cơ con người pha trộn như thế nên thánh ý Chúa không phải lúc nào “rõ như ban ngày”.
Đừng thất vọng vì điều đó. Thiên Chúa quen làm việc với những con người có động cơ pha trộn. Các tông đồ theo Chúa nhưng vẫn tranh nhau chỗ nhất. Phêrô tuyên xưng Chúa nhưng ngay sau đó lại cản Người đi thập giá. Các ông yêu Đức Giêsu thật, nhưng chưa yêu tinh tuyền. Chúa không đợi đến khi họ hoàn hảo mới gọi họ. Ngài thanh luyện họ trên đường. Điều này cho chúng ta một niềm hy vọng lớn: ta không cần đợi đến khi lòng mình hoàn toàn trong suốt mới được sống. Hãy xin Chúa thanh luyện động cơ trong khi ta đi.
Có lẽ một trong những lời đẹp nhất người tín hữu có thể nói trong lúc phân vân là: “Lạy Chúa, con không biết chắc. Nhưng con muốn điều Ngài muốn.” Chỉ câu ấy thôi đã là một bước rất lớn. Bởi đôi khi thánh ý Chúa trước hết không phải là biết mình phải làm gì, mà là trở thành một người thật sự muốn thuộc về Ngài. Khi ý chí đã hướng về Chúa, nhiều điều còn lại sẽ dần sáng. Còn nếu trong lòng đã không muốn vâng phục, dù Chúa có cho mười dấu hiệu, ta vẫn tìm cách né.
Thánh ý Chúa vì vậy là một trường học của lòng tin hơn là một cuộc thi giải câu đố. Chúa không hỏi ta có đoán đúng mọi chi tiết không. Ngài hỏi ta có ở lại trong tương quan với Ngài không. Có giữ lòng thật không. Có biết xin lỗi khi sai không. Có biết sửa khi được soi sáng lại không. Có dám bước khi cần bước không. Có dám dừng khi cần dừng không. Có biết trao kết quả cho Ngài không.
Và có khi, chính thất bại sau một quyết định lại trở thành nơi thánh ý Chúa tiếp tục diễn ra. Ta thường nghĩ nếu thất bại thì chắc đã chọn sai. Không hẳn. Đức Giêsu trên thập giá nhìn như một thất bại hoàn toàn theo tiêu chuẩn loài người. Các tông đồ chạy trốn. Dân chúng quay lưng. Người chết như một tội nhân. Nếu đứng chiều thứ Sáu Tuần Thánh, không ai bằng mắt thường có thể nói: đây là kế hoạch đang thành công. Nhưng Thiên Chúa làm việc ở tầng sâu hơn cái mắt thấy.
Trong đời chúng ta cũng vậy. Có những việc đúng mà vẫn thất bại bên ngoài. Một người cha mẹ giáo dục con rất tận tâm nhưng đứa con vẫn có thời kỳ đi lạc. Một linh mục phục vụ trung thành nhưng công việc mục vụ không thấy kết quả. Một người sống ngay thẳng nhưng bị thiệt thòi. Một người yêu thật lòng nhưng không được đáp lại. Không phải mọi thất bại đều chứng minh ta sai ý Chúa. Đôi khi thánh ý Chúa nằm trong chính cách ta sống qua thất bại đó.
Ta phải học phân biệt giữa “ý Chúa” và “kết quả tôi mong”. Hai điều này không phải một. Có khi ta làm đúng điều Chúa muốn nhưng kết quả không giống điều ta hy vọng. Chính nơi đó ta được hỏi: tôi yêu Chúa hay yêu kế hoạch của mình về Chúa? Tôi vâng lời vì tin Ngài hay vì mong Ngài bảo đảm thành công cho tôi?
Đêm tối đức tin cuối cùng chạm vào điểm ấy. Khi mọi phần thưởng cảm xúc và kết quả bên ngoài bị rút đi, ta còn chọn Chúa không? Đây là câu hỏi của thập giá. Đức Giêsu kêu: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Đó là lời của một Người không còn được nâng đỡ bởi cảm giác. Nhưng ngay trong bóng tối ấy Người vẫn thưa: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Từ “Thiên Chúa” trong lời kêu đau đớn trở lại thành “Cha” trong lời phó thác cuối cùng. Đêm tối không thắng được tương quan.
Có lẽ đây là đỉnh cao của việc sống theo thánh ý Chúa: không phải luôn biết Chúa đang làm gì, nhưng luôn trở lại được với tiếng “Cha”. Khi hiểu cũng gọi Ngài là Cha. Khi không hiểu vẫn gọi Ngài là Cha. Khi được cho cũng gọi Cha. Khi bị lấy đi cũng gọi Cha. Khi đường sáng gọi Cha. Khi đường tối vẫn gọi Cha. Khi lòng đầy an ủi gọi Cha. Khi lòng khô khốc vẫn gọi Cha. Một đức tin như thế không còn dễ bị hoàn cảnh điều khiển.
Đừng chờ thấy rồi mới tin. Bởi “thấy” thuộc về ngày hoàn tất. Còn hiện tại là thời của đức tin. Thánh Phaolô nói: “Chúng ta tiến bước nhờ lòng tin chứ không phải nhờ được thấy.” Câu ấy không phải một khẩu hiệu để dán lên tường. Nó diễn tả rất đúng thân phận hiện tại của Kitô hữu. Chúng ta tiến bước. Nghĩa là vẫn đi. Nhờ lòng tin. Nghĩa là không sở hữu mọi bằng chứng. Không phải nhờ được thấy. Nghĩa là chấp nhận một khoảng mờ.
Có người sống cả đời chờ một ngày mình sẽ hoàn toàn chắc chắn rồi mới dâng mình cho Chúa. Ngày ấy có thể không đến. Ơn gọi lớn lên trong bước đi. Tình yêu lớn lên trong cam kết. Sự tin cậy lớn lên khi được thực hành. Muốn học phó thác mà không bao giờ dám phó thác thì không thể. Muốn biết bơi mà không xuống nước thì không được. Có những chân lý chỉ cơ thể mới học được sau khi linh hồn đã đồng ý bước.
Vì vậy, khi đứng trước một quyết định và đã cầu nguyện nghiêm túc, hãy tự hỏi: có điều gì rõ ràng là sai theo Tin Mừng không? Nếu có, loại ra. Có bổn phận nào tôi đang né tránh không? Có động cơ nào cần gọi tên không? Tôi đã hỏi ý kiến người khôn ngoan chưa? Tôi đã cho đủ thời gian chưa? Tôi đang bị sợ hãi hay tham vọng thúc đẩy quá mức không? Sau những câu hỏi đó, nếu vẫn còn hai con đường tương đối tốt, hãy chọn trong tự do. Đừng bắt Chúa phải gửi thiên thần xuống chỉ để quyết định thay một việc mà Ngài đã cho bạn đủ lý trí và tự do để chọn.
Và sau khi chọn, hãy nói: “Lạy Chúa, con trao quyết định này cho Ngài. Xin dùng nó. Nếu con hiểu chưa đúng, xin sửa con trên đường. Con không đòi được bảo đảm rằng mọi sự sẽ như ý. Con chỉ xin đừng để con xa Ngài.” Một lời cầu như thế bình an hơn hàng trăm lần săn tìm dấu hiệu.
Có một sự thật rất an ủi: Thiên Chúa có khả năng dẫn một người đang chuyển động dễ hơn một người cứng đờ vì sợ. Một chiếc thuyền phải rời bến mới có thể điều chỉnh hướng. Nếu cứ buộc chặt vào cầu tàu vì sợ đi sai, bánh lái chẳng có tác dụng gì. Đời sống cũng vậy. Có lúc ta phải khởi hành. Trên đường Chúa sẽ chỉnh. Chúng ta không phải những đứa trẻ đi một mình trong rừng. Ta có Lời Chúa, Hội Thánh, bí tích, lương tâm, cộng đoàn, những người khôn ngoan, kinh nghiệm đời sống, và nhất là Chúa Thánh Thần hoạt động âm thầm.
Thánh Thần thường không hét. Ngài làm việc rất kín đáo. Một sự khó chịu lương tâm kéo dài. Một lời mời sống quảng đại hơn cứ trở lại. Một xác tín bền bỉ không biến mất theo cảm xúc. Một sự tự do tăng dần khi nghĩ đến một chọn lựa. Một điều ban đầu sợ nhưng càng cầu nguyện càng thấy đúng. Một ý định đẹp mà qua thời gian càng bớt màu của tự ái và càng mang màu phục vụ. Đó có thể là cách Chúa dẫn. Không ngoạn mục. Không “rõ như ban ngày”. Nhưng đủ thật.
Đôi khi ta nhận ra thánh ý Chúa không bằng tiếng sấm mà bằng một sự trung thành rất nhỏ ngày qua ngày. Người ta cứ mong tìm ý Chúa cho “cuộc đời”, trong khi ý Chúa của hôm nay có thể rất đơn giản: gọi cho một người đang cô đơn; hoàn thành công việc đã hứa; im lặng thay vì đáp trả một lời làm mình tổn thương; xin lỗi; nghỉ ngơi vì thân xác đã kiệt sức; chăm sóc người nhà; cầu nguyện dù chẳng cảm thấy gì; đọc một trang Tin Mừng; dọn lại góc phòng; trả một món nợ; giữ một lời hứa. Có khi ta bỏ những điều rõ ràng như thế để chạy tìm một dấu hiệu lớn về tương lai.
Thánh ý Chúa thường được xây từ những viên gạch bình thường. Ai trung thành trong điều nhỏ sẽ được chuẩn bị cho điều lớn. Người không sống điều đã biết mà cứ xin biết thêm sẽ càng rối. Chúa có thể nói: “Tại sao con xin Ta chỉ đường xa trong khi bước ngay dưới chân con đã rõ mà con chưa chịu đi?” Ta xin biết sứ mạng lớn nhưng chưa trung thành với người bên cạnh. Xin biết ơn gọi nhưng chưa học sự thật. Xin biết tương lai nhưng hiện tại lại sống hời hợt.
Một người muốn phân định tốt phải tập sống thật ở hiện tại. Bởi sự phân định không phải kỹ thuật chỉ dùng khi có quyết định lớn. Nó là kết quả của cả một đời tập lắng nghe. Người quen làm theo bốc đồng sẽ khó nhận ra những chuyển động tinh tế. Người quen tự lừa mình sẽ khó nghe tiếng lương tâm. Người sống ồn ào liên tục sẽ khó nhận ra tiếng nói nhỏ. Người không bao giờ cầu nguyện sẽ đến lúc khủng hoảng rất dễ biến cầu nguyện thành một cuộc xin đáp án vội vàng.
Vì vậy, cách tốt nhất để biết thánh ý Chúa ngày mai là sống trung thành với điều đã biết hôm nay. Hãy để lòng được giáo dục bởi Tin Mừng. Hãy tập nhận diện cái tôi. Hãy tập xin lỗi. Hãy tập buông điều không thuộc về mình. Hãy tập làm điều đúng dù không ai thấy. Hãy tập cầu nguyện không vì cảm giác. Khi một tâm hồn đã quen hướng về Chúa, đến lúc phải quyết định, nó có một thứ “bản năng thiêng liêng” trưởng thành hơn.
Nhưng dù trưởng thành đến đâu, vẫn có những đêm không thấy gì. Điều này phải chấp nhận. Không ai đạt đến mức mọi phân định đều sáng rõ. Các thánh cũng từng hỏi. Các thánh cũng từng khóc. Các thánh cũng từng cảm thấy Chúa im. Sự thánh thiện không làm con người mất giới hạn. Nó làm họ biết sống giới hạn ấy trong lòng tin.
Nếu hôm nay ai đó đang ở một ngã ba mà cầu nguyện mãi vẫn chưa thấy rõ, có thể lời cần nghe không phải “hãy cố tìm thêm một dấu”, nhưng là: đừng sợ sự chưa rõ. Hãy ở lại với Chúa. Hãy trung thực. Hãy làm điều khôn ngoan nhất bạn có thể trong ánh sáng hiện tại. Rồi bước. Thiên Chúa không chỉ hiện diện ở cuối con đường đúng. Ngài hiện diện cả trong tiến trình tìm đường.
Nếu rồi sau này nhận ra mình chọn chưa đúng, cũng đừng tuyệt vọng. Hãy khiêm nhường sửa. Một quyết định sai không biến đời ta thành phế phẩm. Thánh Phêrô sai nhiều lần mà Chúa vẫn làm ông thành đá. Thánh Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh mà chính con người ấy lại trở thành tông đồ. Thiên Chúa có một nghệ thuật lạ lùng: biến cả những phần đời ta muốn xóa đi thành nơi ơn thánh có thể đi qua.
Thế nên, sống theo thánh ý Chúa không phải là sống một đời không bao giờ mắc lỗi. Là sống một đời không ngừng trở về. Không phải chưa từng hiểu lầm, nhưng sẵn sàng được sửa. Không phải chưa từng sợ, nhưng không để sợ điều khiển. Không phải lúc nào cũng chắc chắn, nhưng luôn giữ lòng tin. Không phải nhìn thấy, nhưng bước với Đấng nhìn thấy.
Cuối cùng, điều làm ta bình an không phải là biết toàn bộ tương lai, mà là biết tương lai mình nằm trong tay ai. Đứa trẻ ngủ ngon trên xe không phải vì nó biết đường. Nó ngủ vì cha nó đang lái. Hình ảnh ấy không có nghĩa chúng ta thụ động, bởi đời sống vẫn đòi ta suy nghĩ, chọn lựa, chịu trách nhiệm. Nhưng ở tầng sâu nhất, người tín hữu có quyền sống một sự nhẹ nhàng thiêng liêng: tôi không phải là Thiên Chúa. Tôi không cần biết mọi thứ. Tôi chỉ cần trung thành với ánh sáng đã nhận và để phần còn lại cho Ngài.
Có những ngày thánh ý Chúa rõ như ban ngày. Hãy tạ ơn. Có những ngày chỉ như ánh bình minh chưa đủ sáng. Hãy đi chậm. Có những ngày như đêm tối, chỉ còn một chấm sáng rất nhỏ của đức tin. Hãy giữ chấm sáng ấy. Đừng khinh thường nó. Một tia sáng nhỏ đủ để định hướng một người giữa đêm. Một câu “Lạy Chúa, con tin” có thể đủ để giữ một đời người khỏi lạc.
Và nếu ngay cả câu ấy cũng khó nói, hãy nói như người cha trong Tin Mừng: “Lạy Chúa, con tin, nhưng xin nâng đỡ lòng tin yếu kém của con.” Thiên Chúa không đợi chúng ta có đức tin hoàn hảo mới dẫn. Ngài dẫn cả một đức tin run rẩy. Ngài nhận cả một bàn tay đang run nếu bàn tay ấy vẫn chìa về phía Ngài.
Thánh ý Chúa không phải lúc nào cũng rõ ràng như ban ngày. Nhưng tình yêu của Chúa thì đủ để chúng ta bước. Có thể không đủ sáng để nhìn xa, nhưng đủ sáng để không bỏ Ngài. Có thể chưa biết con đường sẽ vòng qua đâu, nhưng biết mình không đi một mình. Có thể chưa hiểu tại sao, nhưng có thể học thưa “xin vâng” từng ngày. Và biết đâu, chính những năm tháng ta từng nghĩ là mù mịt nhất lại là những năm tháng Chúa âm thầm làm công việc sâu nhất trong lòng ta.
Đến một ngày nhìn lại, có thể ta sẽ ngạc nhiên vì thấy Chúa đã dẫn mình qua bao điều mà lúc ấy chẳng hiểu gì. Những đoạn đường tưởng vô nghĩa nối lại thành một câu chuyện. Những cánh cửa đóng, những lần đổi hướng, những thất bại, những mùa khô khan, những lời cầu nguyện không được trả lời theo cách ta muốn, tất cả có thể hiện ra dưới một ánh sáng khác. Nhưng ngay cả nếu đời này ta không được thấy toàn bộ bức tranh, đức tin vẫn nói: Người Họa Sĩ biết mình đang vẽ gì.
Vì thế, đừng đòi ban ngày khi Chúa đang dạy ta đi trong đêm. Đừng vội kết luận Chúa vắng mặt chỉ vì không thấy dấu chân Ngài. Đừng nghĩ lời cầu nguyện vô ích chỉ vì chưa có câu trả lời rõ ràng. Đừng tưởng mình sai đường chỉ vì đường khó. Đừng nghĩ Chúa không dẫn chỉ vì Ngài dẫn rất âm thầm.
Có những bài học chỉ bóng tối mới dạy được: bài học buông kiểm soát, bài học khiêm nhường, bài học kiên trì, bài học yêu Chúa hơn quà của Chúa, bài học phân biệt đức tin với cảm giác, bài học sống một ngày một, bài học tin rằng sự quan phòng lớn hơn hiểu biết của mình.
Khi ấy, ta sẽ hiểu rằng câu “xin vâng” đẹp nhất không phải câu “xin vâng” được nói khi mọi sự sáng rõ, nhưng là câu “xin vâng” được nói khi vẫn còn câu hỏi. Đức Maria đã thưa xin vâng, nhưng Mẹ đâu biết mọi chi tiết sẽ xảy ra. Mẹ không được cho xem trước Bêlem, cuộc trốn sang Ai Cập, ba ngày lạc Con, những năm âm thầm Nazareth, những lần nghe người ta chống đối Con mình, và cuối cùng là đồi Canvê. Tiếng “xin vâng” ban đầu chứa trong nó cả một đời những tiếng “xin vâng” khác. Mẹ đi từng bước. Mẹ “ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Đó chính là thái độ của người không có mọi câu trả lời nhưng vẫn ở lại trong tương quan với Thiên Chúa.
Có lẽ ta cũng được gọi sống như thế. Không phải giải hết mầu nhiệm đời mình, nhưng ôm lấy mầu nhiệm ấy trong lòng tin. Không phải ép Chúa giải thích, nhưng học nhận ra Ngài đủ đáng tin để ta không cần mọi lời giải thích. Không phải tìm một cuộc đời không có bóng tối, nhưng trở thành con người biết mang một ngọn đèn nhỏ qua bóng tối.
Và ngọn đèn ấy là lời hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày.” Chúa không hứa: mọi ngày anh em sẽ hiểu. Ngài hứa: mọi ngày Thầy ở cùng. Có lẽ thế đã đủ. Thật ra, thế là hơn đủ.
Bởi cuối cùng, đức tin không phải là nhìn thấy con đường. Đức tin là nhìn về Đấng đang gọi và bước.
Đừng chờ sự rõ ràng tuyệt đối mới dám bước.
Hãy cầu nguyện cho đủ.
Hãy suy xét cho kỹ.
Hãy hỏi người khôn ngoan.
Hãy thành thật với chính mình.
Hãy làm điều tốt nhất có thể trong ánh sáng đang có.
Rồi bước.
Bước với lòng khiêm nhường, vì có thể mình chưa hiểu hết.
Bước với tự do, vì không cần hoàn hảo mới được Chúa yêu.
Bước với sự tỉnh thức, vì Chúa có thể sửa hướng.
Bước với bình an, vì nếu lòng thật sự thuộc về Ngài, ngay cả những khúc quanh cũng có thể trở thành đường về.
Và nhất là, bước với đức tin.
Vì đức tin không phải là nhìn thấy.
Đức tin là tin.
Phần II: Nền tảng để tìm kiếm thánh ý Chúa
CHƯƠNG 4: TRƯỚC HẾT PHẢI MUỐN THÁNH Ý CHÚA THẬT SỰ
Có một điều tưởng như rất hiển nhiên, nhưng lại là điều khó nhất trong cả hành trình tìm kiếm và phân định thánh ý Thiên Chúa: trước khi hỏi Chúa muốn gì, con người phải thật sự muốn điều Chúa muốn. Nghe qua, câu nói ấy có vẻ đơn giản đến mức không cần phải giải thích. Một người đã cầu nguyện, đã đi tìm thánh ý Chúa, dĩ nhiên phải là người muốn làm theo ý Chúa. Nhưng khi đi sâu vào lòng mình, chúng ta mới nhận ra mọi sự không đơn giản như thế. Có khi môi miệng chúng ta nói: “Lạy Chúa, xin cho ý Chúa được thể hiện”, nhưng tận đáy lòng lại âm thầm thêm vào một điều kiện không nói ra: “Miễn là ý Chúa đừng khác ý con quá nhiều.” Có khi ta thưa: “Con xin phó thác mọi sự cho Chúa”, nhưng trong lòng vẫn giữ rất chặt một dự định, một người, một công việc, một ước mơ, một vị trí, một tương lai mà ta không muốn Chúa chạm tới. Có khi ta xin Chúa soi sáng, nhưng thực chất điều ta mong đợi không phải là ánh sáng để thấy đường của Chúa, mà chỉ là một dấu hiệu để xác nhận rằng con đường ta đã chọn vốn là con đường đúng. Nói cách khác, điều ta muốn không hẳn là biết ý Chúa; nhiều lúc ta chỉ muốn Chúa đồng ý với ý mình. Ta không tìm thánh ý; ta tìm một sự chuẩn nhận thiêng liêng cho quyết định đã có sẵn trong lòng.
Đây chính là một trong những ảo tưởng tinh vi nhất của đời sống thiêng liêng. Con người có thể mang một ước muốn rất mạnh, rồi phủ lên ước muốn ấy bằng những ngôn từ đạo đức, đến mức chính mình cũng không còn nhận ra đâu là ý Chúa và đâu là ý riêng. Ta có thể nói rằng mình muốn phục vụ Chúa, nhưng trong lòng lại muốn được phục vụ Chúa theo cách mình thích. Ta có thể muốn dấn thân, nhưng lại chỉ muốn dấn thân ở nơi hợp với sở trường, tính khí và những dự phóng của mình. Ta có thể nói muốn sống cho Tin Mừng, nhưng lại âm thầm mong Tin Mừng dẫn mình đến một vị trí có ảnh hưởng, một công việc được nhìn nhận, một môi trường khiến mình cảm thấy mình có giá trị. Ta có thể muốn làm điều tốt, nhưng lại muốn điều tốt ấy phải được thực hiện qua tay mình. Ta có thể mong cộng đoàn lớn lên, nhưng sâu xa lại mong cộng đoàn lớn lên theo định hướng của mình. Ta có thể muốn người khác được hạnh phúc, nhưng lại muốn hạnh phúc của họ mang hình dáng mà ta đã hình dung. Và thế là, một điều tốt ban đầu rất dễ trở thành chiếc áo che giấu sự gắn bó với ý riêng.
Chính vì thế, trước mọi phương pháp phân định, trước mọi lời hỏi ý kiến, trước mọi dấu chỉ, trước mọi suy luận, trước cả những giờ cầu nguyện dài, có một câu hỏi phải được đặt ra: tôi có thật sự muốn điều Chúa muốn không? Không phải: tôi có muốn Chúa giúp tôi đạt được điều tôi đang muốn không? Không phải: tôi có tin rằng điều tôi đang mong ước là điều tốt không? Cũng không phải: tôi có thể tìm được những lý do đạo đức để chứng minh lựa chọn của tôi là hợp lý không? Câu hỏi chỉ đơn giản và trần trụi như thế này: nếu điều Chúa muốn khác với điều tôi muốn, tôi có sẵn sàng theo Chúa không?
Câu hỏi ấy không dễ trả lời. Thật ra, nhiều khi ta trả lời “có” quá nhanh. Ta nói “con sẵn sàng” bởi vì sự khác biệt giữa ý mình và ý Chúa vẫn chỉ đang nằm trong giả thuyết. Khi mọi sự còn là một câu hỏi lý thuyết, việc từ bỏ xem ra không quá khó. Nhưng khi một ngày nào đó ta bắt đầu nhận ra Chúa có thể thật sự dẫn mình sang một lối khác, khi điều mình yêu quý có nguy cơ phải buông, khi con đường mình đã chuẩn bị nhiều năm có thể khép lại, khi một dự án tâm huyết không còn thực hiện được, khi một cánh cửa mà ta tin rằng Chúa sẽ mở lại cứ đóng kín, khi một người ta tưởng sẽ đồng hành với mình lại rời đi, khi một sứ vụ ta yêu mến được trao cho người khác, khi cuộc sống đi vào một đoạn hoàn toàn không giống với điều ta đã cầu xin, lúc ấy câu hỏi mới trở thành thật: tôi có còn muốn ý Chúa không?
Muốn thánh ý Chúa thật sự không có nghĩa là ta không còn có ước muốn riêng. Con người không phải là một khối đá không cảm xúc. Chúa không đòi ta trở thành một người không còn mong gì, không yêu gì, không thích gì, không đau vì mất gì. Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng đã bộc lộ một ước muốn rất con người: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Đức Giêsu không giả vờ rằng thập giá không đáng sợ. Người không biến đau khổ thành một điều lãng mạn. Người không phủ nhận tiếng kêu của thân phận con người trước cô đơn, phản bội, nhục nhã, đau đớn và cái chết. Nhưng điều làm nên sự vâng phục tuyệt đối của Đức Giêsu nằm ở phần sau của lời cầu nguyện: “Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đó là nơi tự do của Người đạt đến vẻ đẹp cao nhất. Người có một ý muốn, nhưng ý muốn ấy không trở thành thần tượng. Người có một khát vọng tự nhiên, nhưng khát vọng ấy được đặt trong tình yêu lớn hơn đối với Cha. Người không vâng phục vì không có lựa chọn; Người vâng phục chính trong lúc có một ý muốn khác. Và ở đó, điều sâu xa nhất của vâng phục được mặc khải: vâng phục không phải là không có ý riêng, nhưng là không để ý riêng trở thành tuyệt đối.
Trong đời sống chúng ta cũng vậy. Không sai khi ta ước mong một điều tốt. Không sai khi ta có kế hoạch cho đời mình. Không sai khi ta mong một công việc thành công, một gia đình bình an, một cộng đoàn phát triển, một sứ vụ sinh hoa trái, một dự án được hoàn thành, một tương lai sáng hơn. Không sai khi ta mong mình được khỏe mạnh, được yêu thương, được hiểu, được trao một cơ hội phù hợp với khả năng. Thiên Chúa không phải là Đấng chỉ chờ ta yêu điều gì để lấy điều ấy khỏi tay ta. Một linh đạo làm người ta sợ ước mơ, sợ hạnh phúc, sợ thành công không phải là linh đạo lành mạnh. Nhưng vấn đề bắt đầu khi ta không còn “có” một ước muốn, mà ước muốn ấy “có” ta; khi ta không còn mang một dự định, mà dự định ấy chiếm lấy toàn bộ tự do của ta; khi ta không còn yêu một điều như một quà tặng, mà cần điều đó như điều kiện để mình có thể bình an. Khi ấy ta đã đặt một điều hữu hạn vào chỗ của Thiên Chúa.
Bởi vậy, muốn thánh ý Chúa thật sự trước hết là đi vào một cuộc thanh luyện rất sâu của tự do nội tâm. Ta phải học để có thể nói: “Lạy Chúa, con biết điều con muốn. Con không cần giả vờ rằng con không muốn. Con có thể nói thật với Chúa rằng con rất mong điều này. Con thấy điều này đẹp. Con đã cầu nguyện cho nó. Con đã dành nhiều năm để chuẩn bị cho nó. Con đã tưởng tượng tương lai mình trong đó. Có thể con còn tin rằng điều ấy sẽ giúp con phụng sự Chúa tốt hơn. Nhưng con không muốn yêu điều đó hơn yêu Chúa. Nếu Chúa cho, con sẽ biết ơn. Nếu Chúa không cho, con xin học để vẫn yêu Chúa. Nếu Chúa đổi hướng, xin cho con đủ tự do để đi theo. Nếu Chúa lấy khỏi tay con điều con đang nắm, xin đừng để con vì mất quà mà quay lưng với Đấng ban quà.”
Đây không phải là một lời cầu nguyện dễ dàng. Có những lời ta có thể đọc rất trôi chảy, nhưng lời này đôi khi phải học cả đời mới nói thật được. Bởi vì giữa việc nói “xin theo ý Chúa” và việc thật sự để Chúa làm theo ý Người có một khoảng cách rất lớn. Ta có thể yêu ý Chúa khi ý Chúa trùng với ý mình. Ta có thể cảm tạ khi Chúa mở đúng cánh cửa ta đang gõ. Ta có thể làm chứng về sự quan phòng khi biến cố thuận lợi cho kế hoạch của mình. Nhưng đức tin trưởng thành thường được thử thách ở nơi khác: khi Chúa im lặng trước lời cầu xin tha thiết; khi cánh cửa ta tin rằng phải mở lại đóng; khi một biến cố phá vỡ chương trình ta đã chuẩn bị; khi một thất bại xuất hiện ngay trong công việc ta làm với thiện chí; khi một ơn gọi hoặc một sứ mạng dẫn ta vào những nơi mình không chọn; khi “thánh ý Chúa” không còn là một khái niệm đẹp, mà trở thành một con đường có giá phải trả.
Chúng ta thường nghĩ từ bỏ ý riêng chỉ cần thiết đối với những ý muốn ích kỷ, xấu xa hoặc tầm thường. Thật ra, điều khó nhất không phải là buông một ý muốn xấu; nhiều khi điều khó nhất là buông một ý muốn rất đẹp. Một người có thể sẵn sàng từ bỏ tiền bạc nhưng không thể từ bỏ một lý tưởng mà mình đã đồng hóa với chính mình. Một người có thể bỏ một thú vui nhưng không thể bỏ một công việc đạo đức đã trở thành nơi mình tìm căn tính. Một người có thể chịu thiếu thốn vật chất nhưng không chịu nổi việc không được làm điều mình tin rằng rất ích lợi cho Nước Chúa. Chính những điều tốt đôi khi giữ ta chặt hơn những điều xấu, bởi vì với điều xấu ta còn dễ nhận ra để buông, còn với điều tốt ta luôn có hàng trăm lý do chính đáng để tiếp tục nắm giữ.
Một linh mục có thể tha thiết với một công việc mục vụ. Công việc ấy sinh nhiều hoa trái. Người dân yêu mến. Chính ngài cũng cảm thấy mình đang sống đúng ơn gọi nhất khi làm công việc đó. Rồi một ngày ngài được chuyển đi một nơi khác, rất bình thường, thậm chí không phù hợp với sở trường. Lúc ấy, điều khó không chỉ là rời một nơi quen thuộc. Điều sâu hơn là phải chấp nhận rằng điều tốt mình đang làm không phải là tài sản của mình. Sứ vụ thuộc về Chúa. Hoa trái thuộc về Chúa. Những người ta yêu thương cũng thuộc về Chúa. Chúa có quyền dẫn ta đi nơi khác. Nếu ta chỉ phụng sự Chúa khi được làm công việc mình thích, liệu ta đang phụng sự Chúa hay đang phụng sự một hình ảnh đẹp về chính mình trong công việc của Chúa?
Một người trẻ có thể ao ước sống đời tận hiến. Khát vọng ấy chân thành, sâu sắc, đã được nuôi dưỡng nhiều năm. Nhưng rồi trong quá trình phân định, có thể họ nhận ra Thiên Chúa không gọi họ theo con đường ấy. Buông một ơn gọi mình từng nghĩ là cao đẹp không phải là bỏ Chúa. Có khi chính việc từ bỏ hình dung “tôi sẽ phục vụ Chúa như thế nào” lại là hành vi vâng phục cần thiết để thật sự bước vào nơi Chúa gọi. Ngược lại, một người có thể tha thiết mong lập gia đình nhưng hoàn cảnh đời sống lại dẫn họ vào một hành trình khác. Điều quan trọng không phải là chứng minh một con đường cao hơn con đường kia, mà là nhận ra: sự thánh thiện không nằm ở việc sống đúng kịch bản mình đã viết cho mình, nhưng ở việc thuộc về Chúa trong con đường Người trao.
Có những ước mơ “thiêng liêng” còn tinh vi hơn nữa. Ta muốn được nên thánh, nhưng lại muốn nên thánh theo cách mình tưởng tượng. Ta muốn trở thành một người cầu nguyện sâu sắc, điềm tĩnh, được mọi người kính trọng. Ta muốn có đời sống nội tâm sáng rõ, cảm nhận Chúa gần gũi, cầu nguyện sốt sắng. Nhưng nếu Chúa dẫn ta qua những năm tháng khô khan, tăm tối, không cảm thấy gì, ta lại hoảng sợ. Ta muốn nên thánh bằng những thành công đạo đức, nhưng Chúa có thể làm ta nên thánh qua sự bất lực. Ta muốn trưởng thành bằng những chiến thắng, Chúa lại dùng thất bại. Ta muốn học khiêm nhường trong một bài suy niệm, Chúa lại cho một người sửa lỗi mình. Ta muốn học tín thác qua những giờ cầu nguyện bình an, Chúa lại để ta bước qua một quãng đường mà không biết ngày mai ra sao. Ta muốn được thanh luyện trong những kinh nghiệm thiêng liêng cao đẹp, còn Chúa đôi khi thanh luyện ta bằng những việc rất bình thường: chờ đợi, bị hiểu lầm, sống bên một người khó tính, lặp đi lặp lại một bổn phận chẳng ai nhận ra, tiếp tục trung thành khi không có cảm xúc nâng đỡ.
Thánh ý Chúa thường không khó vì bản thân nó quá phức tạp. Nhiều khi nó khó vì nó đụng đến chỗ ta đang không muốn buông. Con người có một khả năng kỳ lạ: khi không thích một câu trả lời, ta có thể làm cho một vấn đề đơn giản trở nên vô cùng phức tạp. Ta tìm thêm ý kiến, đọc thêm sách, hỏi thêm người, xin thêm dấu chỉ, chờ thêm một biến cố, bởi vì câu trả lời đang dần hiện ra nhưng ta không thích nó. Ta gọi đó là “phân định kỹ”, nhưng có khi sâu xa chỉ là kéo dài thời gian để chưa phải vâng phục. Có người hỏi mười người về cùng một vấn đề. Chín người nói một điều, nhưng họ vẫn đi tìm người thứ mười một, bởi vì họ hy vọng cuối cùng sẽ có ai đó nói điều mình muốn nghe. Không phải họ thiếu ánh sáng. Họ thiếu sự sẵn sàng.
Đó là lý do tại sao sự bình tâm nội tâm lại quan trọng đến vậy. Bình tâm không có nghĩa là dửng dưng. Không phải “đường nào cũng được”, “sao cũng xong”, “tôi không quan tâm”. Bình tâm là một tình yêu đã được sắp xếp đúng chỗ: tôi quan tâm, tôi mong muốn, tôi suy nghĩ, tôi có khuynh hướng, nhưng trên tất cả, tôi muốn thuộc về Chúa. Nếu hai con đường đều có thể dẫn tôi đến Chúa, tôi sẽ tìm con đường Người muốn. Nếu con đường tôi thích không phải con đường Chúa muốn, tôi xin được tự do để rời nó. Bình tâm không phải là không có trái tim; trái lại, đó là một trái tim đủ tự do để yêu Chúa hơn những điều Chúa ban.
Tự do ấy không tự nhiên mà có. Nó được hình thành qua hàng ngàn lần từ bỏ nhỏ bé trong đời thường. Người chưa từng tập buông ý riêng trong những chuyện nhỏ sẽ rất khó buông ý riêng khi đứng trước những chọn lựa lớn. Nếu mỗi ngày ta luôn phải thắng trong mọi cuộc tranh luận, phải được làm theo ý mình trong mọi việc, phải được người khác đồng thuận mới bình an, phải kiểm soát mọi kế hoạch, phải biết trước mọi kết quả, thì làm sao ta có thể nói một cách dễ dàng: “Lạy Chúa, xin cứ dẫn con nơi Ngài muốn”? Một con người chỉ có thể phó thác vận mệnh lớn của mình cho Thiên Chúa khi đã học phó thác trong những chuyện rất nhỏ.
Có khi bài tập đầu tiên để muốn ý Chúa thật sự là chấp nhận một thay đổi lịch trình không như ý. Có khi là lắng nghe một người mình không thích. Có khi là nhường người khác quyết định một chuyện không quan trọng. Có khi là ngừng cố bảo vệ hình ảnh mình. Có khi là nhận một lời góp ý mà không lập tức giải thích. Có khi là chấp nhận rằng một công việc tốt có thể được người khác làm tốt hơn. Có khi là thôi kiểm soát mọi chi tiết. Có khi là để một ngày trôi qua mà không hoàn thành tất cả điều mình định làm. Những điều nhỏ ấy rất cụ thể, nhưng chúng huấn luyện trái tim. Ta đang học một điều quan trọng: cuộc đời không sụp đổ chỉ vì mọi sự không diễn ra theo ý mình.
Sâu xa hơn nữa, người thật sự tìm thánh ý Chúa phải để Chúa được quyền làm Chúa. Đây là câu nói nghe rất đơn sơ nhưng rất đòi hỏi. Chúng ta dễ thờ phượng một Thiên Chúa phù hợp với hình ảnh ta có về Người. Ta tin Chúa tốt lành, nên ta tưởng sự tốt lành ấy phải biểu lộ theo cách mình hiểu. Ta tin Chúa quan phòng, nên ta mong sự quan phòng ấy phải khiến mọi việc thuận lợi. Ta tin Chúa yêu ta, nên ta nghĩ tình yêu ấy phải bảo vệ ta khỏi những mất mát lớn. Nhưng rồi đời sống đức tin trưởng thành dần dạy ta rằng Thiên Chúa là Thiên Chúa, còn ta là thụ tạo. Người tốt lành hơn điều ta hiểu về sự tốt lành. Người khôn ngoan hơn điều ta gọi là hợp lý. Người nhìn thấy một chân trời mà ta không thấy. Có những lúc điều Người làm hoặc cho phép xảy ra vượt quá khả năng lý giải của ta. Và chính ở đó, đức tin không còn là hiểu rồi mới tin, mà là vì biết mình đang ở trong tay Chúa nên vẫn bước tiếp dù chưa hiểu.
Abraham đã phải học bài học đó trên núi Moria. Isaac là đứa con của lời hứa. Chính Thiên Chúa đã hứa ban người con ấy. Abraham đã chờ đợi bao năm. Tất cả tương lai dường như nằm nơi Isaac. Vậy mà Thiên Chúa lại đòi ông hiến dâng đứa con. Câu chuyện ấy không phải là lời mời gọi chúng ta hình dung Thiên Chúa như Đấng tùy tiện thử thách con người. Trọng tâm nằm ở một mầu nhiệm sâu hơn: Abraham phải đi tới chỗ nhận ra rằng ông không được sở hữu cả chính lời hứa của Thiên Chúa. Isaac là quà tặng, nhưng Đấng ban quà lớn hơn quà tặng. Abraham đã tin Chúa vì lời hứa; giờ đây ông phải học tin Chúa ngay cả khi lời hứa dường như bị đặt vào nguy cơ. Đó là bước chuyển từ việc yêu những gì Thiên Chúa cho sang việc yêu chính Thiên Chúa.
Nhiều người trong chúng ta cũng có một “Isaac” như thế. Đó có thể là một người, một sứ mạng, một ước mơ, một thành tựu, một danh dự, một công trình, một mối tương quan, thậm chí một hình ảnh về bản thân. Chúng ta nói mình yêu Chúa trên hết, nhưng chỉ đến khi “Isaac” bị chạm tới ta mới biết điều gì đang thật sự chiếm ngai trong lòng mình. Thiên Chúa không nhất thiết lấy đi “Isaac” ấy. Nhưng Người muốn ta tự do đủ để không biến quà tặng thành thần tượng. Có những điều chỉ có thể thật sự được nhận như quà khi ta đã thôi sở hữu chúng như quyền lợi.
Đức Maria cũng bước đi con đường này một cách đặc biệt. Tiếng “xin vâng” tại Nazareth thường được chúng ta đọc với vẻ bình an rất đẹp. Nhưng nếu đặt mình vào hoàn cảnh của Đức Maria, ta sẽ thấy tiếng xin vâng ấy chứa một sự từ bỏ sâu xa. Mẹ không biết trọn vẹn con đường phía trước. Mẹ không có một bản kế hoạch giải thích từng giai đoạn. Mẹ chỉ biết Thiên Chúa đang gọi. Tiếng “xin vâng” không làm mọi câu hỏi biến mất. Sau Nazareth là Bêlem không chỗ trọ, là chạy trốn sang Ai Cập, là những năm tháng âm thầm, là ngày Con rời nhà, là những chống đối, và cuối cùng là đứng dưới chân thập giá. Tiếng xin vâng ban đầu được lặp lại trong vô số tiếng xin vâng về sau. Một lần thưa “xin vâng” không phải là kết thúc của phân định; đó là khởi đầu của một đời để Thiên Chúa tiếp tục dẫn đi.
Điều đáng suy nghĩ là Đức Maria không đòi Thiên Chúa phải giải thích mọi sự trước khi Mẹ vâng phục. Con người hôm nay thường muốn có toàn bộ bản đồ rồi mới bước. Ta muốn biết nếu chọn con đường này thì năm năm nữa sẽ ra sao, ai sẽ đồng hành, mình có thành công không, liệu có hối tiếc không, mọi người sẽ nghĩ gì. Nhưng Chúa thường chỉ cho đủ ánh sáng cho một bước. Người không giấu tương lai để trêu chọc ta, nhưng vì Người muốn tương quan giữa ta và Người được xây trên tín thác chứ không phải trên khả năng kiểm soát. Nếu ta biết hết mọi sự, ta có thể dựa vào bản đồ. Khi không biết hết, ta phải nắm tay Đấng dẫn đường.
Tuy nhiên, nói rằng muốn thánh ý Chúa thật sự không có nghĩa là thụ động chấp nhận mọi điều xảy đến như thể tất cả đều trực tiếp do Chúa muốn. Đây là một phân biệt rất quan trọng. Không phải mọi biến cố đều là “ý Chúa” theo nghĩa Chúa chủ động muốn nó. Sự dữ, bất công, bạo lực, phản bội, gian dối không trở thành thánh ý chỉ vì chúng xảy ra. Có những điều Chúa không muốn nhưng Người cho phép trong một thế giới có tự do và mang thương tích của tội lỗi. Tìm ý Chúa không phải là buông xuôi trước cái ác. Có lúc ý Chúa chính là ta phải chống lại một bất công, chữa một vết thương, bảo vệ một người yếu thế, thay đổi một hoàn cảnh không lành mạnh. Sự từ bỏ ý riêng không đồng nghĩa với mất khả năng phân định hay trách nhiệm. Trái lại, càng tự do khỏi ý riêng, ta càng có khả năng nhìn sự thật rõ hơn.
Điều chúng ta từ bỏ không phải là lý trí, nhưng là sự độc quyền của cái tôi. Ta vẫn suy nghĩ, vẫn cân nhắc, vẫn hỏi ý kiến, vẫn dự liệu, vẫn hành động. Nhưng ta thôi xem quan điểm mình là tuyệt đối. Ta thôi nghĩ rằng vì mình đã cầu nguyện nên mọi cảm nhận của mình đều từ Chúa. Ta thôi coi sự thuận lợi là bằng chứng chắc chắn rằng Chúa đồng ý. Ta thôi biến sự khó khăn thành dấu hiệu rằng Chúa không muốn. Nhiều con đường Chúa muốn lại rất khó. Nhiều con đường Chúa không muốn ban đầu lại rất hấp dẫn. Phân định không đơn giản là chọn điều dễ hay điều khiến mình cảm thấy bình an tức thời. Sự bình an của Chúa sâu hơn cảm giác dễ chịu.
Một trong những dấu hiệu cho thấy ta chưa thật sự muốn ý Chúa là ta chỉ cầu nguyện để xin xác nhận chứ không cầu nguyện để được biến đổi. Ta nói: “Lạy Chúa, xin cho con biết có nên làm việc này không”, nhưng không bao giờ cầu: “Lạy Chúa, nếu con đang quá gắn bó với việc này, xin giải thoát con.” Ta hỏi: “Xin Chúa mở cánh cửa”, nhưng không hỏi: “Nếu cánh cửa này cần đóng, xin cho con đủ can đảm để không cố phá nó.” Ta xin dấu chỉ, nhưng chỉ để ý những dấu chỉ thuận chiều với mong muốn của mình. Ta đọc Kinh Thánh và dễ bị cuốn hút bởi những câu củng cố quyết định của ta, trong khi vô thức lướt qua những câu đặt ta trước sự từ bỏ.
Vì thế, trước một chọn lựa lớn, có lẽ một trong những lời cầu nguyện thật nhất là: “Lạy Chúa, xin cho con muốn điều Chúa muốn.” Chưa cần biết ngay điều Chúa muốn là gì. Trước hết xin cho ý muốn của con được chữa lành. Xin giải thoát con khỏi nỗi sợ mất điều con yêu. Xin giải thoát con khỏi nhu cầu phải chứng minh mình đúng. Xin giải thoát con khỏi áp lực phải thành công theo mắt người đời. Xin giải thoát con khỏi lòng ham được nhìn nhận. Xin giải thoát con khỏi sự bám víu vào hình ảnh về tương lai. Xin làm cho lòng con trở nên mềm mại để khi Ngài nói, con có thể nghe; khi Ngài dẫn, con có thể bước; khi Ngài bảo dừng, con có thể dừng; khi Ngài bảo chờ, con có thể chờ.
“Xin cho con muốn điều Chúa muốn” có lẽ còn căn bản hơn lời “xin cho con biết điều Chúa muốn.” Bởi vì nhiều khi vấn đề không phải Chúa chưa nói, mà vì trong lòng ta có quá nhiều tiếng nói khác. Tiếng của tham vọng. Tiếng của nỗi sợ. Tiếng của dư luận. Tiếng của tổn thương cũ. Tiếng của sự tự ái. Tiếng của nhu cầu được công nhận. Tiếng của một giấc mơ ta đã kể đi kể lại với chính mình quá lâu đến mức không thể hình dung đời sống nếu nó không thành sự thật. Trong mớ âm thanh ấy, tiếng Chúa có thể rất nhẹ. Không phải vì Người cố tình nói nhỏ, nhưng vì Người tôn trọng tự do. Người không hét để áp đảo ta. Người mời gọi.
Nỗi sợ là một trong những cản trở lớn nhất khiến ta không thật sự muốn ý Chúa. Có người không dám nói: “Xin theo ý Chúa” vì trong sâu thẳm họ sợ rằng nếu giao cuộc đời cho Chúa, Chúa sẽ chọn điều đau nhất. Hình ảnh Thiên Chúa trong họ giống như một người cha chỉ vui khi con hy sinh. Hễ họ yêu một điều, họ lo Chúa sẽ lấy đi. Hễ họ có niềm vui, họ sợ một thử thách sẽ tới. Một hình ảnh Thiên Chúa như thế làm cho phó thác trở thành nỗi kinh hoàng. Nhưng Thiên Chúa của Đức Giêsu không phải là Đấng cạnh tranh với hạnh phúc con người. Chúa muốn sự sống, và sự sống dồi dào. Tuy vậy, tình yêu của Người lớn hơn định nghĩa nhỏ bé của ta về hạnh phúc. Có lúc Người dẫn ta qua đau khổ không phải vì Người thích ta đau, nhưng vì có những điều sâu xa chỉ có thể được sinh ra khi cái tôi thôi kiểm soát tất cả.
Một đứa trẻ có thể nghĩ người cha không thương mình vì không cho nó tất cả những gì nó xin. Nhưng tình yêu trưởng thành biết rằng có những lần từ chối cũng là yêu. Chúng ta thường muốn Thiên Chúa yêu ta bằng cách thực hiện điều ta cầu xin. Thiên Chúa lại yêu ta bằng một tình yêu biết cả điều ta chưa biết về mình. Có những lời cầu nguyện nếu được thực hiện đúng thời điểm ta xin có thể đã đưa ta vào một con đường không tốt. Có những cánh cửa đóng lại mà nhiều năm sau nhìn lại ta mới biết đó là ơn. Có những mất mát tưởng như phá hủy đời ta, nhưng chính trong nơi trống rỗng ấy một căn tính mới, một chiều sâu mới, một tự do mới được sinh ra. Không phải mọi đau khổ đều có thể được giải thích dễ dàng; có những vết thương ta chỉ có thể mang trong đức tin. Nhưng người biết Chúa là Cha dần học một niềm tín thác không lệ thuộc vào việc mọi sự có thuận lợi hay không.
Một cản trở khác là lòng tự ái thiêng liêng. Ta đã đầu tư quá nhiều vào một chọn lựa nên rất khó thừa nhận có thể mình đã sai. Ta đã kể với mọi người về kế hoạch ấy. Ta đã được khen. Ta đã được xem như người có tầm nhìn. Nếu đổi hướng, ta sợ bị cho là thất bại. Và thế là ta tiếp tục một con đường không còn bình an, không phải vì tin Chúa muốn, mà vì không chịu nổi cảm giác phải quay lại. Có lúc vâng phục thánh ý Chúa đòi ta khiêm nhường nói: “Tôi đã nghĩ sai.” Đây là một trong những câu khó nói nhất. Nhưng không ai thật sự phân định nếu họ không được phép thay đổi quyết định khi ánh sáng mới xuất hiện.
Có những người không sợ mất điều mình muốn bằng sợ mất hình ảnh về chính mình. Họ đã xây căn tính trên một vai trò: tôi là người thành công, tôi là người mạnh mẽ, tôi là người cần thiết, tôi là người luôn đúng, tôi là người thánh thiện, tôi là người được mọi người kính trọng. Thánh ý Chúa đôi khi đụng vào chính vai trò ấy. Chúa có thể dẫn ta vào một giai đoạn không còn được nhìn nhận, không còn đứng trung tâm, không còn làm được điều mình từng giỏi. Khi ấy, một câu hỏi sâu xa xuất hiện: nếu tôi không còn làm những điều ấy, tôi là ai? Và Chúa trả lời: trước khi là người làm việc này hay việc kia, con là con của Ta. Căn tính của con không nằm trong sứ mạng, thành tích hay ánh mắt người khác. Con thuộc về Ta.
Đây là một trong những tự do lớn nhất của đời sống Kitô hữu. Nếu tôi thuộc về Chúa trước khi thuộc về công việc, tôi có thể được sai đi và cũng có thể được gọi về. Tôi có thể làm việc lớn và cũng có thể sống những năm tháng âm thầm. Tôi có thể được người ta yêu quý và cũng có thể đi qua một giai đoạn bị hiểu lầm. Tôi có thể thành công mà không kiêu căng và thất bại mà không sụp đổ hoàn toàn. Bởi vì ý nghĩa đời tôi không do thành quả quyết định. Ý nghĩa đời tôi nằm ở chỗ tôi thuộc về Chúa.
Muốn thánh ý Chúa thật sự còn đòi ta chấp nhận rằng Chúa có thể dẫn mình đi con đường mình không thích. Không phải chỉ “không thích một chút”, mà có khi là con đường ta từng nói: “Con không bao giờ muốn điều này.” Chúng ta không nên vội vàng suy diễn rằng Chúa luôn gọi ta làm đúng điều ta sợ nhất. Nhưng cũng phải đủ thành thật để nhận ra: có những giới hạn ta tự đặt ra cho Chúa. Ta nói: “Lạy Chúa, con sẵn sàng phục vụ Ngài, nhưng không ở nơi đó.” “Con sẵn sàng tha thứ, nhưng không cho người này.” “Con sẵn sàng sống nghèo, nhưng không muốn mất sự an toàn này.” “Con sẵn sàng vâng phục, nhưng miễn là người quyết định hiểu con.” “Con sẵn sàng theo Chúa, nhưng xin đừng đụng vào mối quan hệ này.” Mỗi chữ “nhưng” ấy có thể chỉ ra một vùng trong lòng ta chưa thật sự được trao cho Chúa.
Thiên Chúa không cưỡng ép ta mở mọi cánh cửa ngay lập tức. Người kiên nhẫn. Nhưng đời sống thiêng liêng trưởng thành đòi chúng ta dần nhận ra những căn phòng vẫn khóa. Có khi ta đã trao cho Chúa chín mươi phần trăm đời mình, nhưng mười phần trăm còn lại lại chính là nơi ta đặt căn tính và an toàn sâu nhất. Chúa không muốn phần ấy vì tham quyền sở hữu. Người muốn nó vì chỉ khi toàn bộ con người được mở ra cho Người, ta mới thật sự tự do.
Một câu hỏi rất đáng để mang vào giờ cầu nguyện là: “Có điều gì trong đời mà tôi đang âm thầm nói với Chúa: mọi thứ khác Ngài có thể lấy, riêng điều này thì không?” Không cần ép mình trả lời ngay. Chỉ cần ở lại đủ lâu với câu hỏi. Có thể đó là danh dự. Có thể là sức khỏe. Có thể là một người. Có thể là vị trí. Có thể là một giấc mơ. Có thể là cách người khác nhìn về ta. Có thể là quyền được giải thích cho mình. Có thể là nhu cầu phải biết tương lai. Có thể là một ký ức mà ta không muốn Chúa chữa vì ta đã quen sống với sự cay đắng. Nơi nào ta nói “Chúa không được chạm vào”, nơi đó có thể là nơi tự do của ta đang bị giới hạn.
Một cách khác để nhận ra mình có thật sự muốn ý Chúa hay không là quan sát phản ứng nội tâm khi một khả năng trái ý xuất hiện. Ta có lập tức gạt nó đi không? Ta có trở nên bực bội không? Ta có tìm mọi lý do chứng minh nó vô lý không? Ta có cảm thấy đe dọa khi một người khôn ngoan góp ý khác với điều mình nghĩ không? Những phản ứng ấy không tự động có nghĩa là con đường kia là ý Chúa, nhưng chúng cho thấy nơi ta cần thanh luyện. Sự mạnh mẽ của phản ứng đôi khi cho biết mức độ bám víu.
Phân định chân thật đòi ta có thể đứng trước ít nhất hai khả năng mà không bóp méo sự thật để bảo vệ một bên. Nếu một người chỉ có thể bình an khi kết quả cuối cùng là phương án A, thì họ chưa thật sự tự do để phân định A hay B. Họ chỉ đang tìm bằng chứng cho A. Trước khi phân định, có lẽ cần cầu nguyện cho đến khi có thể nói: “Lạy Chúa, con vẫn thích A. Con không giả vờ rằng con thích B. Nhưng nếu B là con đường của Ngài, xin làm cho lòng con đủ tự do để chọn B.” Đây là một bước tiến rất lớn.
Sự tự do ấy đôi khi không đến trong một đêm. Có những điều ta biết bằng lý trí phải buông nhưng trái tim chưa buông nổi. Đừng giả vờ. Thiên Chúa thích sự chân thật hơn những câu đạo đức. Ta có thể nói với Người: “Lạy Chúa, con chưa sẵn sàng. Con muốn nói xin vâng, nhưng con đang sợ. Con biết con đang bám víu. Con biết nếu hôm nay Ngài bảo con từ bỏ điều này, con có thể sẽ kháng cự. Xin đừng bỏ con ở đây. Xin làm cho con dần muốn điều Ngài muốn.” Một lời cầu nguyện như thế, dù chưa hoàn hảo, lại rất thật. Và chính sự chân thật là khởi đầu của biến đổi.
Thánh Phêrô từng tin rằng mình sẵn sàng chết với Chúa. Ông nói rất mạnh mẽ. Nhưng khi thử thách đến, ông chối Chúa ba lần. Câu chuyện ấy là lời cảnh tỉnh cho mọi sự tự tin thiêng liêng. Ta không nên quá nhanh nghĩ mình đã hoàn toàn phó thác. Có những vùng trong lòng chỉ được bộc lộ khi hoàn cảnh đến. Nhưng điều đẹp trong hành trình của Phêrô là sự thất bại không kết thúc ơn gọi. Sau phục sinh, Đức Giêsu không hỏi Phêrô: “Tại sao con yếu đến thế?” Người hỏi: “Con có yêu Thầy không?” Cuối cùng, điều nâng đỡ sự vâng phục không phải là ý chí thép, mà là tình yêu. Ta có thể từ bỏ ý mình chỉ khi có Một Người mình yêu hơn ý mình.
Đó chính là trọng tâm sâu nhất của việc muốn thánh ý Chúa. Nếu thánh ý chỉ là một mệnh lệnh từ bên ngoài, vâng phục sẽ luôn nặng nề. Nhưng nếu thánh ý là ý muốn của Đấng yêu ta và được ta yêu, mọi sự thay đổi. Người yêu không hỏi: “Tôi phải hy sinh ít nhất bao nhiêu?” Người yêu hỏi: “Điều gì làm vui lòng người tôi yêu?” Dĩ nhiên tình yêu với Thiên Chúa không phải là cảm xúc lãng mạn. Có lúc ta không cảm thấy gì. Nhưng nếu sâu xa ta biết mình được yêu, ta sẽ có can đảm để trao quyền dẫn đường.
Thánh ý Chúa vì thế không phải là một bản kế hoạch bí mật ta phải đoán cho đúng để tránh bị phạt. Nhiều người phân định trong lo âu: “Nếu tôi chọn sai thì sao? Nếu tôi bỏ lỡ ý Chúa thì sao? Nếu tôi không nhận ra dấu chỉ?” Họ hình dung Chúa như Đấng giấu một đáp án duy nhất rồi chờ xem con người có tìm đúng không. Nhưng Thiên Chúa là Cha. Người muốn dẫn ta hơn ta muốn được dẫn. Người có khả năng sử dụng cả những giới hạn, sai lầm và những ngã rẽ của ta. Điều Người tìm kiếm trước hết không phải một kỹ thuật hoàn hảo, nhưng một tấm lòng có thể được dẫn.
Một người có tấm lòng thật sự muốn ý Chúa có thể đôi khi chọn sai, nhưng vẫn không bị mất. Bởi vì họ sẽ tiếp tục lắng nghe và sẵn sàng sửa hướng. Trái lại, một người rất thông minh trong kỹ thuật phân định nhưng sâu xa chỉ muốn ý mình có thể viện dẫn hàng trăm lý do thiêng liêng để củng cố một quyết định sai. Vì vậy, trước hết phải chăm sóc trái tim, sau đó mới chăm sóc phương pháp.
Có thể nói toàn bộ hành trình tìm thánh ý Chúa bắt đầu bằng một cuộc chuyển dịch rất nhỏ trong câu hỏi. Thay vì hỏi: “Làm thế nào để Chúa giúp kế hoạch của tôi thành công?”, ta hỏi: “Kế hoạch nào đưa tôi vào điều Chúa muốn?” Thay vì hỏi: “Tại sao Chúa không cho điều tôi xin?”, ta hỏi: “Chúa đang muốn hình thành điều gì trong tôi qua việc này?” Thay vì hỏi: “Làm thế nào để giữ điều này?”, ta hỏi: “Nếu cần buông để trung thành hơn, tôi có sẵn sàng không?” Thay vì hỏi: “Con đường nào khiến tôi được nhìn nhận hơn?”, ta hỏi: “Con đường nào giúp tôi yêu nhiều hơn?” Thay vì hỏi: “Điều nào an toàn nhất?”, ta hỏi: “Điều nào thật nhất?”
Và rồi sẽ có những lúc chúng ta phải đứng trước Chúa trong thinh lặng, không còn nhiều lời. Mọi lý lẽ đã nói hết. Mọi phân tích đã làm. Chỉ còn một cuộc giằng co giữa việc giữ lại và trao đi. Chính những giờ phút ấy thường là nơi đức tin lớn lên. Không phải vì ta nhận được câu trả lời ngay, mà vì ta bắt đầu trao lại quyền làm chủ cuộc đời cho Đấng đã ban đời sống.
Có lẽ trong những giờ phút ấy ta có thể chỉ thưa một lời rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con muốn muốn điều Chúa muốn.” Câu ấy nghe lạ, nhưng rất thật. Có khi ta chưa thể nói “con muốn ý Chúa”, bởi lòng vẫn còn kháng cự. Vậy ta xin một ước muốn sâu hơn: xin được muốn điều đúng. “Con chưa buông được, nhưng con muốn được tự do để buông. Con chưa sẵn sàng, nhưng con muốn được trở nên sẵn sàng. Con còn sợ, nhưng con không muốn nỗi sợ quyết định đời con. Con còn tiếc, nhưng con không muốn sự tiếc nuối mạnh hơn tình yêu của con dành cho Chúa.”
Đó đã là một khởi đầu rất đẹp. Ân sủng có thể làm việc trong một trái tim chân thật. Chúa không đòi chúng ta phải tạo ra sự tự do bằng sức riêng. Chính Người thanh luyện những ước muốn. Chính Người dạy ta tín thác. Chính Người từ từ tháo những ngón tay đang nắm quá chặt. Nhiều lần ta tưởng phó thác là một hành vi anh hùng của mình, nhưng rồi nhìn lại mới nhận ra chính Chúa đã dẫn ta đến chỗ có thể phó thác.
Và một ngày nào đó, sau nhiều lần vật lộn, ta có thể nhận ra một sự bình an mới. Không phải bình an vì mọi điều mình muốn đã xảy ra. Bình an vì ta không còn cần mọi điều phải xảy ra theo ý mình mới có thể sống. Đó là một tự do sâu xa: tôi vẫn có ước mơ nhưng tôi không còn là tù nhân của ước mơ. Tôi vẫn có kế hoạch nhưng kế hoạch không còn là thần tượng. Tôi vẫn yêu người khác nhưng không còn sở hữu họ. Tôi vẫn làm việc hết mình nhưng không lấy thành quả để chứng minh giá trị bản thân. Tôi vẫn hy vọng nhưng không ép Chúa phải thực hiện hy vọng theo cách tôi đã tưởng tượng.
Khi ấy thánh ý Chúa không còn là một điều đáng sợ. Nó trở thành ngôi nhà. Ta không biết mỗi căn phòng phía trước sẽ thế nào, nhưng biết Người đang ở đó. Ta không biết con đường sẽ dài bao nhiêu, nhưng biết mình không đi một mình. Ta không biết mình sẽ phải mất gì, nhưng dần tin rằng không điều gì được trao cho Chúa trong tình yêu lại thật sự mất đi. Có những thứ trở về dưới một hình thức khác. Có những thứ phải chết để ta được tự do. Có những thứ chỉ khi buông rồi ta mới nhận ra mình đã nắm nó vì sợ hãi chứ không phải vì tình yêu.
Và cuối cùng, câu hỏi căn bản nhất của phân định không còn là: “Thánh ý Chúa ở đâu?” nhưng là: “Trái tim tôi có ở trong tay Chúa không?” Bởi vì một trái tim nằm trong tay Chúa rồi sẽ được dẫn. Có thể chậm. Có thể qua nhiều vòng. Có thể qua những sai lầm. Nhưng sẽ được dẫn. Còn một trái tim vẫn nắm chặt ý riêng thì dù đứng trước ánh sáng cũng có thể nhắm mắt.
Hãy thành thật hỏi chính mình: nếu hôm nay Chúa cho tôi thấy rõ rằng con đường Người muốn hoàn toàn ngược với điều tôi đang khao khát, tôi có sẵn sàng không? Nếu Chúa bảo tôi chờ thêm, tôi có chờ không? Nếu Chúa bảo tôi dừng, tôi có dừng không? Nếu Người bảo tôi buông một điều rất đẹp, tôi có tin rằng Người vẫn là Đấng tốt lành không? Nếu Người không thực hiện một giấc mơ tôi đã cầu nguyện nhiều năm, tôi có còn yêu Người không? Nếu sứ mạng của tôi nhỏ hơn điều tôi từng tưởng, tôi có vẫn trung thành không? Nếu chẳng ai biết đến những gì tôi làm, tôi có còn làm với tình yêu không? Nếu con đường Chúa chọn làm tôi mất đi một phần hình ảnh đẹp mà tôi đã xây về mình, tôi có thể để hình ảnh ấy chết đi không?
Đừng vội trả lời. Hãy để những câu hỏi ấy ở lại. Có những câu hỏi không cần một câu trả lời mau chóng; chúng cần một đời sống. Nhưng đừng sợ sự thật. Nếu hôm nay câu trả lời của ta là: “Con chưa sẵn sàng”, hãy nói như thế với Chúa. Đừng khoác lên nỗi sợ một chiếc áo đạo đức. Đừng diễn trước mặt Chúa. Người đã biết. Hãy nói: “Con chưa sẵn sàng, nhưng xin làm cho con sẵn sàng.” Đó có thể là lời cầu nguyện bắt đầu cho một cuộc hoán cải rất sâu.
Bởi vì thánh ý Chúa không được nhận ra trước hết bằng một trí óc sắc bén, nhưng bằng một trái tim tự do. Và trái tim tự do không phải là trái tim không yêu gì, nhưng là trái tim yêu Chúa hơn tất cả. Khi tình yêu ấy dần lớn lên, những điều từng khiến ta sợ phải mất sẽ không còn có quyền tuyệt đối trên ta. Ta sẽ vẫn đau khi mất. Ta vẫn có thể khóc. Ta vẫn cần thời gian. Nhưng giữa nước mắt, ta có thể nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn thuộc về Ngài.”
Có lẽ đó là một trong những lời đẹp nhất một con người có thể nói với Thiên Chúa. Không phải “con hiểu hết”, không phải “con thấy mọi sự đều dễ”, cũng không phải “con không còn đau”, mà là: “con vẫn thuộc về Ngài.” Ở điểm ấy, tìm thánh ý không còn chỉ là tìm một quyết định đúng. Nó trở thành một tương quan. Ta không còn chỉ hỏi Chúa phải đi bên phải hay bên trái; ta học đi với Chúa. Và khi đi với Chúa, ngay cả những đoạn đường không chọn cũng có thể trở thành nơi gặp Người.
Cuối cùng, sự sẵn sàng từ bỏ ý riêng không phải là sự hủy diệt con người. Trái lại, nó là con đường đưa con người về tự do thật. Cái tôi thường nghĩ rằng giữ chặt mới là sống, nhưng Tin Mừng dạy rằng ai cố giữ mạng sống mình sẽ mất, còn ai dám trao lại sẽ tìm được sự sống. Không phải vì Thiên Chúa muốn ta biến mất, nhưng vì Người muốn giải thoát ta khỏi một đời sống quá nhỏ, chỉ xoay quanh nỗi sợ, nhu cầu kiểm soát và những kế hoạch hạn hẹp của mình. Khi ta nói “xin vâng”, Thiên Chúa không lấy đi con người thật của ta. Người giải thoát con người ấy khỏi những gì làm nó co lại.
Có thể ý Chúa sẽ đưa ta đến những nơi ta chưa từng nghĩ tới. Có thể sẽ có những ngã rẽ khiến ta ban đầu thất vọng. Có thể một vài ước mơ phải chết. Nhưng cũng có thể chính sau những cái chết ấy ta khám phá một đời sống rộng hơn nhiều so với điều mình từng hoạch định. Phêrô không thể hình dung cuộc đời mình khi đang thả lưới bên hồ Galilê. Phaolô không thể hình dung con đường của mình khi còn hăng say đi bắt các Kitô hữu. Đức Maria không thể biết hết những gì nằm trong hai chữ “xin vâng”. Các ngài bước vì tin vào Đấng gọi.
Và đó cũng là lời mời gọi dành cho mỗi người chúng ta: trước khi cố biết Chúa muốn gì, hãy xin cho mình thật sự muốn điều Chúa muốn. Trước khi xin một dấu chỉ, hãy xin một trái tim tự do. Trước khi tìm câu trả lời, hãy xin được sẵn sàng đón nhận câu trả lời, bất kể nó là gì. Trước khi hỏi con đường nào, hãy đặt tay mình vào tay Đấng dẫn đường.
Bởi vì rốt cuộc, điều nguy hiểm nhất không phải là chưa biết thánh ý Chúa. Điều nguy hiểm nhất là tưởng mình đang tìm thánh ý Chúa trong khi sâu xa chỉ đang tìm cách khiến Thiên Chúa đồng ý với ý mình. Và ân sủng lớn lao nhất không nhất thiết là được Chúa cho thấy mọi sự thật rõ ràng ngay lập tức, nhưng là được Người biến đổi đến mức lòng ta có thể thưa một câu thật lòng, không giữ lại điều kiện nào phía sau:
“Lạy Chúa, điều con muốn nhất không còn là kế hoạch của con phải thành công, giấc mơ của con phải thành sự, hay đời con phải diễn ra đúng như con dự tính. Điều con muốn nhất là thuộc về Chúa. Nếu điều con mong ước cũng là điều Chúa muốn, con xin đón nhận với lòng biết ơn. Nếu điều con mong khác với điều Chúa muốn, xin cho con đủ tự do để buông. Nếu con chưa đủ tự do, xin thanh luyện con. Nếu con chưa đủ tin, xin dạy con tin. Nếu con còn sợ, xin ở với con trong nỗi sợ. Nếu con phải bước qua con đường con không chọn, xin đừng để con bước một mình. Và nếu một ngày con không còn gì để nắm ngoài bàn tay Chúa, xin cho con nhận ra rằng bàn tay ấy đã là đủ.”
Khi một người có thể cầu nguyện như thế, dù còn run rẩy, dù chưa hoàn toàn bình an, dù vẫn phải chiến đấu với ý riêng mỗi ngày, người ấy đã bắt đầu bước vào nơi sâu nhất của phân định. Bởi vì từ giây phút ấy, câu hỏi không còn là làm thế nào để bắt Thiên Chúa phục vụ dự định của mình, nhưng là làm thế nào để đời mình trở thành một lời đáp lại tình yêu của Thiên Chúa. Và chính ở đó, thánh ý không còn là một gánh nặng phải mang, nhưng dần trở thành con đường của tự do, con đường của tín thác, con đường của sự trưởng thành, con đường đưa người môn đệ từ chỗ “xin Chúa làm điều con muốn” đến chỗ có thể cùng Đức Giêsu thưa với Chúa Cha: “Xin đừng theo ý con, một xin theo ý Cha.”
Đó là khởi đầu của mọi phân định thật. Và cũng có thể nói, đó là khởi đầu của sự thánh thiện.
Chương 5: Đời sống cầu nguyện là điều kiện không thể thiếu
Có những lúc trong đời, người ta đứng trước một ngã ba mà không biết phải đi về đâu. Có những quyết định tưởng rất nhỏ, nhưng rồi lại âm thầm đổi hướng cả một đời người. Có những chọn lựa bên ngoài xem ra rất hợp lý, rất đẹp, rất đạo đức, thậm chí còn mang dáng vẻ của một việc lành, nhưng sâu trong lòng vẫn có một điều gì đó không bình an. Và cũng có những con đường lúc đầu xem ra khó hiểu, không thuận lợi, không đúng với dự tính của mình, thậm chí làm mình phải trả giá, nhưng càng đi càng nhận ra nơi đó có một sự bình an sâu xa không thể giải thích bằng lý luận thông thường. Chính trong những khoảnh khắc như thế, người Kitô hữu mới hiểu rằng tìm kiếm thánh ý Chúa không phải là một kỹ thuật để chọn lựa cho đúng, cũng không phải là một phương pháp tâm lý để giảm bớt lo âu, càng không phải là một cách xin Chúa xác nhận điều mình đã muốn từ trước. Tìm thánh ý Chúa trước hết là bước vào một tương quan. Mà đã là tương quan với Thiên Chúa, thì không thể không có cầu nguyện. Không thể nói mình muốn biết Chúa muốn gì, nếu mình lại không muốn ở với Chúa. Không thể nói mình muốn nghe tiếng Chúa, nếu lòng mình chưa bao giờ chịu thinh lặng. Không thể nói mình muốn đi theo ý Chúa, nếu mỗi ngày mình chỉ dành cho Chúa vài phút vội vàng giữa hàng trăm bận tâm khác. Đời sống cầu nguyện vì thế không phải là một phần phụ thêm cho việc phân định. Cầu nguyện chính là môi trường trong đó sự phân định được sinh ra, lớn lên và trở nên trong sáng.
Điều đáng sợ nhất trong đời sống thiêng liêng không phải là một người không biết thánh ý Chúa ngay lập tức. Điều đáng sợ hơn là người ấy tưởng mình biết, trong khi thật ra chỉ đang nghe tiếng của chính mình. Con người chúng ta có khả năng tự thuyết phục mình rất mạnh. Khi thích điều gì, ta có thể tìm đủ lý do để chứng minh rằng điều đó là tốt. Khi muốn một điều gì, ta có thể rất dễ gắn cho nó một nhãn hiệu thiêng liêng. Ta nói: “Có lẽ Chúa muốn như thế.” Ta nói: “Con cảm thấy bình an nên chắc là ý Chúa.” Ta nói: “Việc này có ích cho nhiều người nên chắc Chúa muốn con làm.” Nhưng không phải mọi bình an đều đến từ Chúa, không phải mọi việc hữu ích đều là việc Chúa muốn ta làm, và cũng không phải mọi ước muốn tốt đẹp đều nhất thiết là lời mời gọi của Chúa dành cho ta trong lúc này. Có những lúc cái tôi của ta tinh vi đến mức nó biết khoác áo đạo đức. Tham vọng có thể mang tên nhiệt thành. Hiếu thắng có thể mang tên trách nhiệm. Sợ hãi có thể mang tên thận trọng. Sự kiểm soát có thể mang tên quan tâm. Tính cố chấp có thể mang tên trung thành. Mong muốn được nhìn nhận có thể mang tên phục vụ. Nếu không có đời sống cầu nguyện thật sự, con người rất dễ lấy ý riêng làm ý Chúa rồi lại dùng chính danh Chúa để bảo vệ ý riêng ấy.
Bởi vậy, cầu nguyện trong việc tìm kiếm thánh ý không phải là xin Chúa cho mình một dấu chỉ nhanh chóng, càng không phải là ngồi xuống vài phút rồi chờ một câu trả lời rơi từ trời xuống. Cầu nguyện trước hết là để cho lòng mình được thanh luyện. Trước khi Chúa cho ta biết phải làm gì, nhiều khi Ngài phải giúp ta thấy mình đang muốn gì. Trước khi Chúa chỉ cho ta con đường phải đi, Ngài phải soi sáng những động lực đang đẩy ta đi. Trước khi ta hỏi: “Chúa muốn con chọn điều nào?”, có lẽ cần phải hỏi sâu hơn: “Điều gì trong lòng con đang muốn chọn? Vì sao con muốn như thế? Con đang tìm vinh quang Chúa hay tìm sự an toàn cho mình? Con đang thật sự yêu người khác hay chỉ muốn người khác nghĩ tốt về con? Con đang vâng theo Chúa hay chỉ muốn Chúa đứng về phía mình?” Những câu hỏi ấy đôi khi rất đau. Nhưng chính trong cầu nguyện, ta mới đủ bình tĩnh để đối diện với chúng mà không bỏ chạy.
Cầu nguyện không phải là đọc kinh cho xong. Đọc kinh là điều quý giá, các lời kinh của Hội Thánh là kho tàng lớn lao, nhưng cầu nguyện không thể bị thu hẹp thành việc hoàn tất một số kinh nguyện như hoàn tất một bổn phận. Có những người đọc rất nhiều kinh nhưng lòng chưa chắc đã ở với Chúa. Môi miệng nói, nhưng tâm trí đi đâu đó. Người ta đọc xong một chuỗi kinh mà trong lòng vẫn nguyên vẹn sự cay cú, lo toan, tính toán, sợ hãi. Không phải vì lời kinh không có sức, nhưng vì người đọc chưa thật sự mở lòng để lời kinh dẫn mình vào cuộc gặp gỡ. Cầu nguyện theo nghĩa sâu nhất là ở lại với Chúa. Ở lại, nghĩa là không chạy trốn. Ở lại, nghĩa là không vội. Ở lại, nghĩa là chấp nhận để Chúa nhìn thấy cả những gì mình không muốn ai nhìn thấy. Ở lại, nghĩa là không chỉ nói với Chúa điều đẹp đẽ, nhưng dám nói cả điều xấu hổ, điều yếu đuối, điều giằng co, điều mình chưa hiểu nổi chính mình.
Có một hình ảnh rất đẹp để nói về cầu nguyện: để Ngài nhìn mình, và mình nhìn Ngài. Cái nhìn của Thiên Chúa khác cái nhìn của con người. Con người thường nhìn để đánh giá. Thiên Chúa nhìn để yêu. Con người nhìn thấy lỗi lầm và kết luận về một con người. Thiên Chúa nhìn thấy lỗi lầm nhưng vẫn thấy cả con người sâu xa hơn lỗi lầm ấy. Con người nhìn thành tích. Chúa nhìn trái tim. Con người nhìn điều bên ngoài. Chúa nhìn nơi kín đáo nhất. Và chính vì được Chúa nhìn bằng cái nhìn ấy, người cầu nguyện dần dần không còn phải giả vờ. Ta không cần diễn trước mặt Chúa. Không cần tỏ ra mạnh khi đang yếu. Không cần tỏ ra chắc chắn khi đang hoang mang. Không cần tỏ ra thánh thiện khi trong lòng đầy những cuộc chiến. Ta chỉ cần ở đó và để Chúa nhìn. Có khi cầu nguyện chỉ là ngồi trước Thánh Thể và nói rất ít. Có khi chẳng nói được gì. Có khi chỉ thở dài. Có khi chỉ nhìn cây thánh giá. Có khi nước mắt rơi. Có khi tâm hồn khô khan đến mức không cảm thấy gì. Nhưng nếu ta vẫn ở lại, thì chính việc ở lại đó đã là một lời cầu nguyện.
Trong việc tìm thánh ý Chúa, cầu nguyện thinh lặng giữ một vị trí đặc biệt. Thời đại của chúng ta rất sợ thinh lặng. Người ta mở điện thoại ngay khi vừa thức dậy. Người ta cần âm thanh trong lúc ăn, cần màn hình trong lúc nghỉ, cần tin nhắn trong lúc chờ. Con người có thể sống giữa một biển thông tin mà vẫn nghèo nàn trong đời sống nội tâm. Tiếng nói bên ngoài càng nhiều thì tiếng nói bên trong càng hỗn loạn. Mà chính giữa sự hỗn loạn ấy, người ta lại hỏi: “Chúa muốn gì nơi tôi?” Có lẽ câu hỏi ấy không thể được trả lời giữa một tâm hồn lúc nào cũng ồn. Không phải vì Chúa không nói, nhưng vì ta không còn khoảng trống để nghe.
Thinh lặng không đơn giản chỉ là không có tiếng động. Có những nơi rất yên mà lòng người vẫn ồn. Ta có thể ngồi trong nhà nguyện mà tâm trí chạy hết chuyện này đến chuyện khác. Ta có thể không nói nhưng bên trong tranh luận với hàng chục người. Ta có thể nhắm mắt nhưng vẫn dựng lại những cảnh đã xảy ra, lo về chuyện ngày mai, tưởng tượng điều chưa tới. Vì thế cầu nguyện thinh lặng không phải là ép đầu óc trở nên trống rỗng. Thinh lặng Kitô giáo là sự hiện diện có ý thức trước mặt Chúa. Ta biết mình đang ở đây. Ta biết Chúa đang ở đây. Ta không cố làm cho mình có cảm giác đặc biệt. Ta chỉ ở lại.
Ban đầu, thinh lặng có thể làm người ta khó chịu. Bởi trong thinh lặng, những điều ta đã che lấp bằng bận rộn bắt đầu xuất hiện. Những nỗi sợ cũ trở lại. Một lời tổn thương tưởng đã quên lại vang lên. Một tham vọng tưởng rất trong sạch bỗng lộ ra phần ích kỷ. Một sự ghen tị rất nhỏ bỗng hiện rõ. Một nỗi buồn mình không muốn chạm tới lại trồi lên. Đó không phải là dấu hiệu cầu nguyện thất bại. Nhiều khi đó lại chính là lúc cầu nguyện bắt đầu đi vào chiều sâu. Vì chỉ khi những tiếng nói ẩn khuất được đưa ra ánh sáng, ta mới phân biệt được đâu là tiếng của Chúa, đâu là tiếng của sợ hãi, đâu là tiếng của tự ái, đâu là tiếng của vết thương, đâu là tiếng của ham muốn.
Tiếng Chúa thường không ồn ào. Chúa không cần la lớn để chứng minh Ngài là Chúa. Trong Kinh Thánh, ngôn sứ Êlia đã kinh nghiệm điều ấy. Ông chờ Chúa giữa gió mạnh, động đất, lửa, nhưng Chúa lại đến trong tiếng thì thầm nhẹ nhàng. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Có khi ta mong một dấu chỉ mạnh, một biến cố lạ, một cảm xúc sâu. Nhưng ý Chúa lại đến rất nhẹ: một sự thôi thúc kiên trì, một câu Lời Chúa cứ ở lại trong lòng, một bình an không biến mất dù hoàn cảnh vẫn khó, một lời của ai đó vô tình chạm đúng điều mình đang cầu nguyện, một nhận ra từ từ rằng mình cần buông điều này, xin lỗi người kia, dừng việc nọ, bắt đầu điều khác. Chúa không luôn nói bằng sấm sét. Nhiều khi Ngài nói như hạt giống lớn lên trong đất: rất âm thầm, nhưng có sức biến đổi.
Muốn sống cầu nguyện thinh lặng, cần dành một khoảng thời gian thật sự. Không phải thời gian thừa. Nếu chỉ cầu nguyện khi còn giờ, thường sẽ chẳng bao giờ có giờ. Điều gì quan trọng thì phải được dành chỗ. Có thể bắt đầu bằng mười lăm phút, hai mươi phút, nửa giờ mỗi ngày tùy hoàn cảnh. Điều quan trọng không phải con số, mà là sự trung thành. Một đời sống cầu nguyện không được xây trên những ngày hứng thú, nhưng trên sự đều đặn. Có những ngày cầu nguyện rất dễ. Có những ngày chỉ ngồi đó là một cuộc chiến. Nhưng chính những ngày khô khan lại thường làm cho tình yêu trưởng thành, vì lúc ấy ta ở với Chúa không phải vì cảm thấy dễ chịu, mà vì Chúa xứng đáng để ta ở lại.
Hình thức thứ hai không thể thiếu là cầu nguyện với Lời Chúa. Nếu cầu nguyện là nghe Chúa, thì Kinh Thánh là nơi đặc biệt Chúa đã muốn nói với dân Người. Nhiều người tìm thánh ý bằng cách chờ một cảm giác, một điềm báo, một giấc mơ, nhưng lại rất ít để Lời Chúa đi vào đời sống. Điều đó dễ nguy hiểm. Bởi cảm xúc có thể thay đổi, trực giác có thể sai, nhưng Lời Chúa là tiêu chuẩn thanh luyện những gì xảy ra trong lòng ta.
Cầu nguyện với Lời Chúa không phải là đọc thật nhiều. Đôi khi chỉ một câu đủ nuôi một ngày. Quan trọng là đọc chậm. Đọc lại. Dừng ở câu chạm lòng. Để Lời đi xuống sâu hơn trí óc. Có một cách nói rất đẹp: không chỉ ta đọc Lời Chúa, mà để Lời Chúa đọc lại đời ta. Khi đọc “Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó”, ta không chỉ hỏi câu ấy nghĩa là gì, mà hỏi: “Tôi đang bám víu điều gì?” Khi đọc “Hãy yêu kẻ thù”, ta không chỉ nghĩ đến một nguyên tắc luân lý, mà nhớ đến khuôn mặt người mình đang không thể tha thứ. Khi đọc “Đừng lo cho ngày mai”, ta nhìn lại những đêm mất ngủ của mình. Khi nghe Đức Giêsu nói: “Ai muốn theo Ta, hãy từ bỏ mình”, ta phải tự hỏi mình đang bảo vệ điều gì đến mức không muốn buông. Khi nghe: “Không phải ý con, nhưng xin ý Cha được thể hiện”, ta chạm vào trung tâm của mọi phân định.
Lời Chúa có sức bóc đi những lớp ngụy trang của tâm hồn. Có lúc ta tưởng mình đang làm điều tốt, nhưng một câu Lời Chúa khiến ta nhận ra trong đó có sự kiêu ngạo. Có lúc ta định bỏ một trách nhiệm vì quá mệt, nhưng một đoạn Tin Mừng giúp ta phân biệt giữa mệt mỏi cần nghỉ ngơi và sự trốn chạy cần vượt qua. Có lúc ta tưởng mình phải làm thật nhiều để chứng minh lòng nhiệt thành, nhưng Lời Chúa về Maria ngồi dưới chân Chúa khiến ta hiểu có thời điểm Chúa muốn ta bớt làm để ở lại. Lời Chúa không cho ta một công thức máy móc, nhưng dạy trái tim ta biết “cảm” theo trái tim Đức Kitô.
Người cầu nguyện với Lời Chúa lâu ngày sẽ dần hình thành một bản năng thiêng liêng. Không phải bản năng tự nhiên, mà là một sự nhạy bén được rèn luyện. Như người sống lâu với một người bạn có thể nhận ra chỉ qua một ánh mắt người kia đang muốn nói gì, người ở lâu với Lời Chúa cũng dần nhận ra điều gì phù hợp với tinh thần của Đức Giêsu và điều gì không. Một chọn lựa có thể rất hấp dẫn, nhưng nếu nó nuôi sự kiêu căng, chia rẽ, bất công, dối trá, thì dù mang lại lợi ích đến đâu cũng khó có thể là ý Chúa. Ngược lại, một con đường có thể đòi hỏi hy sinh nhưng dẫn đến lòng mến, chân thật, khiêm nhường, phục vụ, hiệp nhất, thì rất đáng để phân định sâu hơn.
Điều quan trọng là đừng dùng Kinh Thánh như một cuốn sách bói. Có người mở ngẫu nhiên một trang rồi coi câu gặp đầu tiên là câu trả lời chắc chắn của Chúa. Đôi khi Chúa có thể dùng những cách rất tự do để đánh động con người, nhưng biến điều ấy thành phương pháp là điều không lành mạnh. Lời Chúa cần được đọc trong toàn bộ tinh thần Tin Mừng, trong Hội Thánh, trong cầu nguyện, trong sự trưởng thành. Chúa không mâu thuẫn với chính mình. Ngài không dùng một câu rời rạc để mời ta làm điều trái với tình yêu, sự thật và trách nhiệm.
Hình thức thứ ba là cầu nguyện xin ơn phân định. Đây là một lời cầu nguyện rất đơn sơ nhưng cần được lặp lại mỗi ngày: “Lạy Chúa, con muốn làm theo ý Chúa. Xin Chúa soi sáng và ban sức mạnh.” Câu này có vẻ dễ nói, nhưng thật ra rất sâu. Bởi nói “con muốn làm theo ý Chúa” có nghĩa là tôi không chỉ xin Chúa cho tôi biết, mà còn xin Chúa giúp tôi sẵn sàng làm điều tôi biết. Nhiều khi vấn đề không phải là ta không nhận ra ý Chúa. Vấn đề là ta đã linh cảm điều Chúa mời gọi nhưng không muốn trả giá. Ta xin ánh sáng nhưng lại sợ điều ánh sáng ấy sẽ cho thấy. Ta xin Chúa chỉ đường nhưng trong lòng đã đặt điều kiện: miễn đừng là con đường này, miễn đừng phải từ bỏ điều kia, miễn đừng làm con mất điều nọ.
Vì thế cầu nguyện xin ơn phân định luôn phải đi cùng với lời xin ơn tự do nội tâm. “Lạy Chúa, xin giúp con muốn điều Chúa muốn.” Đây có lẽ là một trong những lời cầu nguyện khó nhất. Vì ta thường muốn Chúa muốn điều mình muốn. Nhưng hành trình trưởng thành thiêng liêng là quá trình ngược lại: để lòng mình dần muốn điều Chúa muốn. Không phải mất cá tính, không phải trở thành một con người không có ước mơ, nhưng để mọi ước mơ được thanh luyện trong một tình yêu lớn hơn.
Có những khi phân định kéo dài. Ta cầu nguyện nhiều ngày, nhiều tháng, mà vẫn chưa có câu trả lời rõ. Điều ấy có thể làm ta sốt ruột. Nhưng đôi khi chính thời gian chờ đợi là một phần của câu trả lời. Chúa có thể đang chuẩn bị ta chứ chưa phải chuẩn bị hoàn cảnh. Có những điều nếu biết quá sớm, ta chưa đủ sức mang. Có những quyết định nếu làm quá nhanh, ta sẽ làm bằng hăng hái chứ chưa bằng trưởng thành. Chờ trong cầu nguyện không phải là mất thời gian. Đó là lúc rễ đi xuống sâu.
Trong thời gian phân định, có một điều rất cần: đừng biến cầu nguyện thành cuộc thẩm vấn Chúa. Ta không thể ép Chúa trả lời theo thời hạn của mình. Có người cầu nguyện với tâm thế: “Con đã cầu nguyện ba ngày rồi, tại sao Chúa chưa nói?” Nhưng Thiên Chúa không phải chiếc máy trả lời. Ngài là Cha. Có những lúc Ngài im lặng không phải vì vắng mặt, mà vì đang mời ta trưởng thành. Một đứa trẻ muốn cha nói ngay phải làm gì. Một người trưởng thành dần học nhận ra tinh thần của người cha để biết sống ngay cả khi không có chỉ dẫn cho từng bước.
Cầu nguyện cũng giúp ta nhận ra một sự thật quan trọng: thánh ý Chúa không chỉ nằm trong những quyết định lớn. Nhiều người chỉ cầu nguyện để hỏi về những chuyện như đi hay ở, nhận việc hay không, lập gia đình hay sống độc thân, chuyển chỗ hay ở lại. Nhưng ý Chúa được sống trước hết trong những điều rất thường ngày: cách ta nói với một người làm mình khó chịu, cách ta làm công việc nhỏ khi không ai thấy, cách ta giữ lời hứa, cách ta dùng thời gian, cách ta đối xử với người yếu thế, cách ta phản ứng khi bị hiểu lầm. Nếu một người không quan tâm tới ý Chúa trong những điều nhỏ, thì rất khó tin rằng người ấy thật sự tìm ý Chúa trong điều lớn.
Một đời sống cầu nguyện đều đặn làm thay đổi cách ta nhìn cả ngày sống. Buổi sáng, trước khi lao vào công việc, ta có thể dâng ngày: “Lạy Chúa, hôm nay xin cho con nhận ra Chúa trong những điều xảy đến.” Trước một cuộc gặp khó, ta xin: “Xin cho con nói điều cần nói và im lặng khi cần im.” Khi bị xúc phạm, ta dừng lại: “Lạy Chúa, xin đừng để con phản ứng theo tự ái.” Khi có một cơ hội hấp dẫn, ta thưa: “Nếu điều này không tốt cho linh hồn con hoặc sứ mạng Chúa giao, xin cho con đủ tự do để bỏ.” Khi thành công, ta xin ơn không kiêu. Khi thất bại, ta xin ơn không tuyệt vọng. Cứ thế, cả đời sống trở thành một cuộc đối thoại.
Cầu nguyện cũng làm ta bớt nhu cầu kiểm soát. Rất nhiều khổ đau tinh thần đến từ việc muốn biết chắc mọi thứ. Ta muốn chắc rằng quyết định này sẽ thành công. Ta muốn chắc người kia sẽ thay đổi. Ta muốn chắc con đường này không có rủi ro. Nhưng thánh ý Chúa không phải lúc nào cũng cho ta sự chắc chắn theo kiểu ấy. Đức Maria thưa “xin vâng” mà không biết hết tương lai. Abraham ra đi mà không biết chính xác nơi mình sẽ đến. Các môn đệ bỏ lưới theo Chúa mà chưa hiểu cuối đường là thập giá. Cầu nguyện dạy ta thay sự chắc chắn bằng tín thác. Không phải “con biết mọi chuyện sẽ như con mong”, nhưng “con biết Chúa ở với con dù chuyện xảy ra khác điều con mong.”
Đây là điểm phân biệt rất sâu giữa người cầu nguyện và người chỉ tìm giải pháp. Người chỉ tìm giải pháp hỏi: “Làm sao để mọi chuyện ổn?” Người cầu nguyện hỏi: “Làm sao để con trung tín với Chúa trong chuyện này?” Người tìm giải pháp muốn loại bỏ mọi đau khổ. Người cầu nguyện muốn biết đâu là đau khổ cần tránh và đâu là thập giá cần mang. Người tìm giải pháp muốn tìm con đường ít rủi ro nhất. Người cầu nguyện tìm con đường yêu thương nhất. Có khi hai điều trùng nhau, có khi không.
Đời sống cầu nguyện còn giúp ta nhận ra những thần tượng kín đáo. Mỗi người đều có vài điều mà mình vô thức nói: “Nếu mất điều này, tôi không sống nổi.” Có thể là danh dự. Có thể là một mối quan hệ. Có thể là thành công. Có thể là một vị trí. Có thể là tiền bạc. Có thể là hình ảnh tốt đẹp người khác nghĩ về mình. Những điều ấy tự chúng không nhất thiết xấu, nhưng khi trở thành tuyệt đối, chúng bắt đầu chi phối phân định. Ta sẽ không còn hỏi Chúa muốn gì, mà hỏi làm sao để không mất thứ mình đang thờ. Cầu nguyện kéo những thần tượng ấy ra ánh sáng. Và nhiều khi Chúa không lấy chúng khỏi ta ngay, nhưng Ngài đặt chúng lại đúng vị trí.
Có một nghịch lý: càng thật sự cầu nguyện, ta càng thấy mình ít chắc chắn về chính mình, nhưng lại càng bình an trong Chúa. Người không cầu nguyện có thể rất chắc về ý kiến của mình. Người cầu nguyện sâu thường biết mình có thể sai. Sự khiêm nhường ấy không làm họ yếu hơn, mà làm họ tự do hơn. Họ biết lắng nghe. Họ có thể đổi ý. Họ không cần bảo vệ quyết định của mình bằng mọi giá. Họ có thể nói: “Tôi đã cầu nguyện, đã suy xét, nhưng tôi vẫn mở lòng nếu Chúa cho thấy điều khác.”
Cầu nguyện thật sự cũng luôn dẫn tới đời sống cụ thể. Nếu một người cầu nguyện rất nhiều nhưng trở nên khó chịu hơn, khép kín hơn, tự mãn hơn, thì cần xem lại kiểu cầu nguyện ấy. Gặp Chúa thật sẽ làm lòng người mềm hơn. Không phải yếu đuối, nhưng nhân hậu hơn. Không phải dễ dãi, nhưng bớt kết án. Không phải mất nguyên tắc, nhưng biết nhìn con người trước khi nhìn lỗi lầm. Thánh ý Chúa không thể dẫn ta xa tinh thần của Đức Giêsu.
Vì thế, một tiêu chuẩn quý giá khi phân định là hỏi: con đường này có làm tôi trở nên giống Đức Kitô hơn không? Có làm tôi yêu hơn không? Có giúp tôi thật hơn không? Có khiến tôi khiêm nhường hơn không? Có giúp tôi tự do hơn khỏi nhu cầu được khen, được thắng, được kiểm soát không? Có khiến tôi sẵn sàng phục vụ hơn không? Nếu một “ơn gọi” làm tôi ngày càng kiêu, nếu một “sứ mạng” làm tôi coi thường người khác, nếu một “nhiệt thành” làm tôi mất lòng nhân, có lẽ cần trở về cầu nguyện.
Trong những giai đoạn khô khan, đừng vội kết luận Chúa xa. Có khi Chúa đang đưa ta từ một kiểu cầu nguyện dựa vào cảm xúc sang một kiểu cầu nguyện dựa vào đức tin. Lúc đầu, ta thích những giờ cầu nguyện đầy cảm xúc. Nhưng rồi đến ngày chẳng còn gì. Chính lúc ấy ta học yêu Chúa vì Chúa, không vì cảm giác Chúa mang lại. Và chính sự trung thành trong khô khan làm cho khả năng phân định sâu hơn, vì ta bớt phụ thuộc vào cảm xúc nhất thời.
Đặc biệt trước những quyết định quan trọng, cần dành một thời gian cầu nguyện đủ dài. Đừng quyết định khi lòng quá kích động, quá giận, quá sợ, quá phấn khích. Những trạng thái mạnh dễ làm biến dạng cái nhìn. Hãy chờ lòng lắng. Hãy mang quyết định ấy vào Thánh Thể. Hãy đặt nó trước Lời Chúa. Hãy nói đi nói lại: “Lạy Chúa, nếu điều này là ý con mà không phải ý Chúa, xin Chúa làm cho con nhận ra. Nếu điều Chúa muốn khác điều con thích, xin cho con đủ can đảm để chọn Chúa.”
Có lẽ đây là một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất của người trưởng thành: “Lạy Chúa, con không xin Chúa làm theo ý con. Con xin Chúa biến đổi lòng con để con có thể làm theo ý Chúa.” Khi người ta cầu được như vậy bằng cả lòng, một cuộc giải phóng bắt đầu. Ta không còn phải buộc mọi người, mọi hoàn cảnh, mọi biến cố phải đi theo kế hoạch của mình. Ta bắt đầu sống như một người con. Người con không hiểu hết, nhưng tin Cha.
Sau cùng, điều quan trọng nhất của đời sống cầu nguyện không phải là tìm được thật nhiều câu trả lời. Điều quan trọng nhất là trở nên một con người có trái tim biết lắng nghe. Có những lúc ta vẫn phải bước đi mà chưa chắc chắn hoàn toàn. Nhưng người sống cầu nguyện có một điểm tựa: dù quyết định có thể chưa hoàn hảo, họ vẫn ở trong tương quan với Chúa. Và một Thiên Chúa có thể dẫn ta ngay cả qua những bước chưa hoàn hảo, nếu lòng ta thật sự thuộc về Ngài.
Không có đời sống cầu nguyện đều đặn, việc tìm thánh ý rất dễ trở thành việc tìm ý mình dưới danh nghĩa Chúa. Nhưng khi một người thật sự ở lại với Chúa mỗi ngày, thinh lặng trước Ngài, để Lời Ngài soi xét, xin Ngài thanh luyện ý muốn, thì dần dần một điều kỳ diệu xảy ra: họ không còn quá ám ảnh phải biết chính xác “Chúa muốn điều gì” trong từng phút, bởi chính con người họ đang dần được uốn theo trái tim Chúa. Và khi trái tim đã được uốn theo Chúa, nhiều chọn lựa trở nên sáng hơn. Không phải vì đời hết phức tạp, nhưng vì trong lòng đã có một hướng.
Có thể ta vẫn sợ. Có thể ta vẫn chưa hiểu. Có thể con đường vẫn khó. Nhưng sâu bên trong sẽ có một lời nhỏ nhẹ: “Cứ đi. Ta ở với con.” Và nhiều khi đó đã là đủ.
Cầu nguyện vì thế không phải là trạm dừng trước khi bước vào cuộc sống. Cầu nguyện chính là nơi ta học cách sống. Không phải là chạy trốn những vấn đề, nhưng là đem chúng vào ánh sáng của Chúa. Không phải để Chúa làm thay mọi việc, nhưng để ta làm mọi việc với Chúa. Không phải để có một đời sống không còn thập giá, nhưng để giữa thập giá ta vẫn biết mình không cô độc.
Ai muốn tìm thánh ý Chúa, hãy bắt đầu bằng việc ở với Chúa. Hãy dành cho Ngài thời gian không vội. Hãy để căn phòng lòng mình bớt ồn. Hãy mở Lời Chúa chậm hơn. Hãy đừng sợ những khoảng lặng. Hãy nói thật với Ngài. Hãy xin ánh sáng. Hãy xin tự do. Hãy xin sức mạnh. Và nhất là hãy xin một trái tim mềm đủ để Chúa có thể dẫn đi.
Rồi đến một ngày, ta sẽ nhận ra điều mình tìm không chỉ là “ý Chúa” như một câu trả lời. Điều mình tìm chính là Chúa. Và khi tìm được Chúa, thánh ý Ngài không còn là một mệnh lệnh lạnh lùng từ bên ngoài, nhưng là con đường của tình yêu mà ta muốn bước vào từ bên trong.
Lm. Anmai, CSsR.
CHƯƠNG 6: SỰ THẬT VỀ CHÍNH MÌNH
Có một sự thật rất căn bản nhưng đôi khi chúng ta lại quên trong hành trình tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa: Thiên Chúa không bao giờ dẫn chúng ta đi bằng cách phủ nhận con người mà chính Ngài đã tạo dựng nơi chúng ta. Ngài có thể thanh luyện ta, chữa lành ta, uốn nắn ta, làm cho ta trưởng thành, giải thoát ta khỏi những gì giả tạo, ích kỷ và tội lỗi; Ngài có thể đưa ta vượt xa những giới hạn mà ta từng nghĩ mình không bao giờ vượt qua được; nhưng thánh ý của Ngài không phải là một sức mạnh từ bên ngoài đè bẹp con người thật của ta để bắt ta trở thành một con người hoàn toàn xa lạ với chính mình. Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa. Ngài biết chất liệu mà Ngài đã dùng để làm nên ta. Ngài biết cấu trúc tâm lý của ta, lịch sử của ta, tính khí của ta, những thương tích âm thầm ta mang trong lòng, những khả năng Ngài đã gieo vào ta, những cánh cửa nào trong tâm hồn ta dễ dàng mở ra trước ân sủng, và cả những cánh cửa đã từng bị cuộc đời làm cho méo mó, rỉ sét hoặc gần như đóng kín. Vì thế, muốn tìm thánh ý Chúa mà không biết mình là ai, cũng giống như muốn đọc một tấm bản đồ mà không biết mình đang đứng ở đâu. Có thể ta biết đích đến, có thể ta nói rất hay về lý tưởng, có thể ta mang trong lòng những ước muốn rất cao đẹp, nhưng nếu không nhận ra điểm xuất phát thực sự của mình, rất dễ khi ta tưởng mình đang đi về phía Chúa thì kỳ thực lại đang chạy trốn chính mình.
Đây là một trong những điều tế nhị nhất của đời sống thiêng liêng. Người ta có thể chạy trốn chính mình bằng nhiều cách. Có người chạy trốn bằng tiền bạc. Có người chạy trốn bằng công việc. Có người chạy trốn bằng những cuộc vui. Có người chạy trốn bằng những mối quan hệ. Nhưng cũng có người chạy trốn chính mình bằng chính những điều có vẻ đạo đức. Người ta có thể dùng việc cầu nguyện để chạy trốn một vấn đề tâm lý chưa dám đối diện. Người ta có thể dùng hai chữ “hy sinh” để che giấu việc mình không biết nói “không”. Người ta có thể gọi sự lệ thuộc tình cảm là “yêu thương”. Người ta có thể gọi nỗi sợ hãi là “khôn ngoan”. Người ta có thể gọi sự thiếu quyết đoán là “chờ ý Chúa”. Người ta có thể gọi tham vọng là “nhiệt thành tông đồ”. Người ta có thể gọi nhu cầu được công nhận là “mong muốn phục vụ”. Người ta có thể gọi sự kiệt sức của mình là “thập giá Chúa gửi đến”, trong khi nhiều khi chính mình đã tự chất lên vai những gánh nặng mà Chúa chưa bao giờ yêu cầu. Và có lẽ điều đáng sợ nhất là người ta có thể “dâng mình cho Chúa” theo một con đường mà sâu trong lòng mình chưa bao giờ thực sự được gọi bước vào, rồi sống nhiều năm trong một thứ đời sống không thuộc về mình, để cuối cùng oán trách Thiên Chúa vì đã làm mình bất hạnh. Nhưng đôi khi Chúa chưa hề làm điều ấy. Ta chỉ đã gán cho Chúa một quyết định xuất phát từ nỗi sợ, sự tưởng tượng, áp lực, tham vọng hoặc một hình ảnh lý tưởng nào đó về bản thân mà ta muốn trở thành.
Vì thế, sự thật về chính mình không phải là một đề tài bên lề của việc phân định. Nó nằm ngay ở trung tâm của phân định. Biết Chúa và biết mình luôn đi cùng nhau. Các bậc thầy đời sống thiêng liêng từ bao đời vẫn nhắc rằng con đường nên thánh không thể tách khỏi con đường đi vào chiều sâu nội tâm. Càng đến gần ánh sáng của Thiên Chúa, ta càng thấy rõ mình. Càng thấy rõ mình, ta càng nhận ra mình cần đến lòng thương xót của Ngài. Càng nhận ra lòng thương xót của Ngài, ta lại càng bớt sợ sự thật về mình. Và chính từ đó, một vòng tròn của ân sủng được mở ra: ánh sáng đưa ta đến sự thật, sự thật đưa ta đến khiêm nhường, khiêm nhường đưa ta đến lòng thương xót, và lòng thương xót làm ta đủ an toàn để bước sâu hơn nữa vào sự thật. Người trưởng thành thiêng liêng không phải là người không còn yếu đuối, nhưng là người không còn cần phải nói dối về sự yếu đuối của mình.
Thánh ý Chúa không bao giờ mâu thuẫn với sự thật căn bản về con người chúng ta. Nói như thế không có nghĩa là Thiên Chúa chỉ gọi ta làm những điều dễ dàng, vừa sức hoặc hợp sở thích. Nếu hiểu như thế thì sẽ biến đời sống Kitô hữu thành một thứ tâm lý tìm sự thoải mái. Chúa vẫn có thể gọi Phêrô bước ra khỏi thuyền. Chúa vẫn có thể gọi Abraham rời bỏ quê hương. Chúa vẫn có thể gọi Môsê, một người cảm thấy mình nói năng vụng về, đứng trước Pharaô. Chúa vẫn có thể gọi Giêrêmia, một người tự thấy mình còn quá trẻ, trở thành ngôn sứ. Chúa vẫn có thể dẫn chúng ta đến những nơi làm ta run sợ. Nhưng có một khác biệt rất lớn giữa việc Chúa giúp ta vượt qua giới hạn và việc ta phủ nhận thực tại của mình. Ân sủng nâng bản tính lên, chứ không hủy diệt bản tính. Chúa có thể làm cho một người nhút nhát dần trở nên can đảm, nhưng Ngài không cần người ấy giả vờ mình chưa từng nhút nhát. Chúa có thể chữa lành một người đã bị tổn thương trong tương quan để họ học yêu thương cách tự do hơn, nhưng Ngài không đòi họ phủ nhận vết thương như thể nó chưa từng tồn tại. Chúa có thể gọi một người vượt lên trên chính mình, nhưng Ngài luôn bắt đầu từ nơi người ấy thật sự đang đứng.
Một ví dụ rất đơn giản: nếu một người sợ máu đến mức choáng váng, mất khả năng hoạt động và không thể tập luyện để vượt qua phản ứng ấy, thật khó nói Thiên Chúa đang kêu gọi người đó trở thành bác sĩ phẫu thuật. Có thể người ấy rất yêu người bệnh. Có thể người ấy mong muốn phục vụ. Có thể người ấy cảm động khi nhìn thấy các bác sĩ cứu sống người khác. Nhưng lòng cảm phục chưa phải là ơn gọi. Một người có thể rất yêu âm nhạc nhưng không được gọi trở thành nhạc sĩ chuyên nghiệp. Một người có thể rất quý đời sống tu trì nhưng không có nghĩa là người ấy được gọi vào đời sống tu trì. Một người có thể kính trọng chức linh mục, cảm động trước Thánh lễ, thích đời sống mục vụ, thậm chí khao khát làm điều gì lớn lao cho Giáo Hội, nhưng tất cả những điều ấy vẫn chưa tự động đồng nghĩa với ơn gọi linh mục. Ơn gọi không chỉ là điều ta thấy đẹp. Ơn gọi là nơi mà ước muốn của Thiên Chúa gặp gỡ sự thật sâu xa của con người ta trong tự do, trưởng thành và ân sủng.
Điều này đặc biệt quan trọng khi nói về đời sống độc thân thánh hiến. Không phải cứ khó khăn trong đời sống độc thân là không có ơn gọi. Không ai bước vào đời sống linh mục hay tu trì mà không phải học cách thanh luyện tình cảm, quản lý cô đơn, trưởng thành trong những nhu cầu thân mật và sống tự do trước những hấp dẫn tự nhiên của con người. Ơn gọi không biến người ta thành thiên thần. Nhưng nếu một người hoàn toàn không có khả năng sống độc thân, nếu cấu trúc tình cảm của người ấy khiến đời sống ấy trở thành một cuộc vật lộn thường xuyên đến mức phá vỡ nhân cách, làm người ấy ngày càng méo mó, cay đắng hoặc buộc phải sống trong một chuỗi những che giấu và bù trừ nguy hiểm, thì sự thật ấy cần được nhìn thẳng. Không phải vì Chúa không toàn năng, nhưng bởi vì Chúa không cần chúng ta chứng minh lòng quảng đại bằng cách sống một cuộc đời không có thật. Nếu Chúa ban một ơn đặc biệt, nếu có tiến trình trưởng thành thực sự, nếu người ấy được đồng hành và dần có được tự do nội tâm, đó là chuyện khác. Nhưng không ai nên dùng câu “Chúa sẽ lo” để khỏi phải đối diện với những điều rất thật trong con người mình. Đức tin không phải là sự phủ nhận thực tế. Đức tin là can đảm nhìn thực tế trong ánh sáng của Thiên Chúa.
Có một thứ đạo đức rất dễ gây tổn thương: người ta cho rằng càng chống lại mình thì càng thánh thiện. Vì thế, người thích yên tĩnh nghĩ rằng mình phải tìm môi trường ồn ào mới là hy sinh. Người có khả năng làm việc âm thầm lại nghĩ rằng mình phải trở thành người lãnh đạo mới là quảng đại. Người có thiên hướng suy tư lại cố sống như một nhà hoạt động không ngừng nghỉ. Người có khả năng phục vụ cụ thể lại tự ép mình phải trở thành một nhà diễn thuyết. Người hướng nội tưởng rằng muốn nên thánh thì phải trở thành hướng ngoại; người hướng ngoại lại thấy xấu hổ vì mình không thể cầu nguyện giống một người chiêm niệm. Chúng ta thường có một hình ảnh tưởng tượng về sự thánh thiện, rồi cố nhét mình vào hình ảnh ấy. Nhưng sự thánh thiện không có một khuôn mặt duy nhất. Phêrô không phải là Gioan. Gioan không phải là Phaolô. Phaolô không phải là Barnaba. Phanxicô Assisi không phải là Tôma Aquinô. Têrêsa Hài Đồng Giêsu không phải là Têrêsa Avila. Mỗi người đã nên thánh không phải bằng cách trở thành một người khác, mà bằng cách để ân sủng Thiên Chúa đi sâu vào chính con người độc nhất của mình.
Thiên Chúa không cần thêm một bản sao của bất kỳ vị thánh nào. Ngài muốn chính chúng ta. Đó là một điều nghe thì đơn giản nhưng sống lại rất khó. Vì nhiều người trong chúng ta đã lớn lên với cảm giác rằng mình chỉ đáng yêu khi trở thành một phiên bản nào đó được người khác mong muốn. Đứa trẻ được khen vì ngoan có thể học rằng nó không được phép giận. Đứa trẻ được khen vì học giỏi có thể học rằng thất bại là điều không thể chấp nhận. Đứa trẻ luôn phải làm cha mẹ vui có thể lớn lên mà không biết mình thật sự muốn gì. Đứa trẻ phải sớm mạnh mẽ vì gia đình nhiều biến động có thể trở thành người trưởng thành không biết cách xin giúp đỡ. Đứa trẻ từng bị bỏ rơi có thể lớn lên với nỗi sợ bị bỏ rơi đến mức luôn cố giữ mọi người bên mình. Đứa trẻ thường bị phê bình có thể trở thành người cầu toàn, luôn cảm thấy mình chưa đủ tốt. Rồi những cấu trúc ấy theo ta vào đời sống thiêng liêng. Ta tưởng đó là tiếng Chúa, nhưng nhiều khi chỉ là tiếng vọng của quá khứ.
Có người luôn cảm thấy phải làm nhiều hơn. Cầu nguyện một giờ vẫn thấy chưa đủ. Làm việc mười tiếng vẫn thấy mình lười. Phục vụ mọi người vẫn thấy mình ích kỷ. Không phải vì Chúa đang đòi hỏi họ, nhưng vì trong lòng có một tiếng nói cổ xưa rằng: “Nếu mày không hữu ích, mày không đáng được yêu.” Và rồi người ấy biến đời sống đạo thành một cuộc thi không bao giờ kết thúc. Họ không dám nghỉ vì nghỉ ngơi làm họ thấy tội lỗi. Họ không dám từ chối vì sợ người khác thất vọng. Họ không dám nói mình mệt vì sợ bị xem là yếu. Cuối cùng, họ kiệt sức. Khi kiệt sức, họ bắt đầu khó chịu với mọi người. Khi khó chịu, họ lại thấy tội lỗi. Khi thấy tội lỗi, họ lại cố phục vụ nhiều hơn. Một vòng luẩn quẩn được hình thành dưới vẻ ngoài của lòng quảng đại. Nếu không nhìn vào sự thật về mình, người ta có thể sống hàng chục năm như thế và vẫn gọi đó là thánh ý Chúa.
Có người khác lại luôn cần được công nhận. Họ rất nhiệt thành khi được thấy, rất hăng say khi được khen, rất quảng đại khi được nhắc tên. Khi không còn được chú ý, năng lượng giảm xuống. Khi một người khác được tín nhiệm hơn, lòng bắt đầu xao động. Khi công việc mình làm không được biết đến, họ thấy hụt hẫng. Nhưng vì khó chấp nhận rằng mình cần được công nhận, họ che giấu nhu cầu ấy dưới những ngôn từ rất đạo đức. Họ nói: “Tôi chỉ muốn công việc chung tốt hơn.” Có thể điều ấy đúng một phần. Nhưng có một phần khác cần được soi sáng. Người trưởng thành không phải là người không bao giờ có nhu cầu được nhìn nhận; đó là một nhu cầu rất con người. Người trưởng thành là người nhận ra nhu cầu ấy mà không để nó điều khiển toàn bộ lựa chọn của mình.
Biết mình bắt đầu bằng sự trung thực. Tôi là người như thế nào? Điều gì làm tôi vui một cách sâu xa? Điều gì thường xuyên làm tôi kiệt sức? Khi gặp áp lực, tôi thường phản ứng thế nào? Tôi chạy trốn, chiến đấu, làm vừa lòng hay đóng băng? Tôi có dễ nổi giận không? Tôi có sợ xung đột không? Tôi có quá cần người khác yêu quý mình không? Tôi có khó tin người khác không? Tôi có xu hướng kiểm soát không? Tôi có sợ bị bỏ rơi không? Tôi có khả năng ở một mình không? Tôi có biết xin lỗi không? Tôi có chấp nhận mình sai không? Khi bị góp ý, phản ứng đầu tiên của tôi là biết ơn, phòng thủ hay phản công? Tôi có đang sống từ một nội tâm tự do hay phần lớn hành vi của tôi là phản ứng với những nỗi sợ chưa được gọi tên? Những câu hỏi như thế không nhằm kết án. Chúng là những ngọn đèn.
Một trong những dấu hiệu của trưởng thành là ta có thể nghe một sự thật không dễ chịu về mình mà không cảm thấy toàn bộ giá trị con người của mình bị phủ nhận. Người chưa trưởng thành thường đồng nhất hành vi với căn tính. Nếu ai nói: “Bạn đã hành xử ích kỷ trong chuyện này”, họ nghe thành: “Bạn là một con người ích kỷ và đáng khinh.” Nếu ai nói: “Bạn xử lý việc này chưa tốt”, họ nghe thành: “Bạn là người thất bại.” Vì thế, họ phải tự vệ. Họ giải thích, đổ lỗi, chống chế, hoặc quay lại công kích người góp ý. Nhưng khi một người biết rằng mình được Thiên Chúa yêu không phải vì mình hoàn hảo, họ dần có khả năng nói: “Vâng, có lẽ tôi đã sai ở chỗ này.” Thật lạ lùng, chính cảm nghiệm mình được yêu vô điều kiện lại làm con người đủ sức đối diện với những phần chưa đẹp trong mình.
Đây chính là ý nghĩa sâu xa của việc nhìn vào chính mình trong ánh sáng lòng thương xót Chúa. Nếu ta nhìn mình chỉ dưới ánh sáng của tiêu chuẩn, ta dễ tuyệt vọng. Nếu ta nhìn mình chỉ dưới ánh sáng của cái tôi, ta dễ tự bào chữa. Nhưng nếu nhìn mình trong ánh sáng của lòng thương xót, ta vừa thấy sự thật vừa không bị sự thật nghiền nát. Ánh mắt của Thiên Chúa khác ánh mắt của người đời. Người đời thường nhìn lỗi lầm để kết luận con người. Thiên Chúa nhìn con người trước, rồi mới chữa lỗi lầm. Người đời có thể nói: “Anh đã thất bại, vậy anh là kẻ thất bại.” Chúa nói: “Con đã thất bại ở đây, nhưng con vẫn là con của Cha. Hãy đứng lên.” Người đời có thể dùng quá khứ làm bản án. Chúa dùng quá khứ làm chất liệu cứu độ. Ngài không phủ nhận tội lỗi, nhưng Ngài cũng không để tội lỗi trở thành tên gọi cuối cùng của một con người.
Chúa Giêsu nhìn Phêrô rất thật. Ngài biết Phêrô bốc đồng, nói trước nghĩ sau, dễ hăng hái nhưng cũng dễ sợ hãi. Ngài biết Phêrô sẽ chối mình. Thế mà Ngài vẫn gọi ông. Nhưng Chúa không gọi Phêrô dựa trên một hình ảnh giả về ông. Ngài không nói: “Phêrô, con là người không bao giờ sợ.” Không. Ngài để Phêrô đi qua chính sự sụp đổ của mình. Có lẽ đêm Phêrô chối Thầy là đêm ông lần đầu tiên nhìn thấy mình rõ hơn bao giờ hết. Trước đó ông từng nói: “Dầu mọi người có vấp ngã, con cũng không.” Đó là Phêrô tưởng tượng về mình. Sau tiếng gà gáy, Phêrô gặp Phêrô thật. Một con người yêu Chúa nhưng yếu đuối. Một con người nhiệt thành nhưng cũng biết sợ. Một con người muốn trung thành nhưng không mạnh như mình tưởng. Và chính từ đống đổ vỡ của ảo tưởng ấy, Chúa dựng nên vị mục tử trưởng thành hơn. Sau Phục Sinh, Chúa không hỏi Phêrô: “Con có còn nghĩ mình mạnh hơn những người khác không?” Ngài chỉ hỏi: “Con có yêu Thầy không?” Ba lần. Chúa đưa Phêrô trở về trung tâm thật của đời ông: không phải sức mạnh của Phêrô, mà là tình yêu dành cho Chúa và lòng thương xót Chúa dành cho Phêrô.
Nhiều khi chúng ta cũng phải đi qua những “tiếng gà gáy” của đời mình để biết mình. Có thể là một thất bại. Có thể là một lần bị từ chối. Có thể là một mối quan hệ đổ vỡ. Có thể là lúc ta nhận ra người mình tưởng rất khiêm nhường thực ra rất tự ái. Người mình tưởng quảng đại thực ra rất cần được biết ơn. Người mình tưởng mạnh mẽ thực ra chỉ đang sợ người khác nhìn thấy sự yếu đuối. Người mình tưởng đã tha thứ thực ra vẫn còn vết thương. Những giây phút ấy đau lắm. Nhưng nếu biết ở lại với Chúa, chúng có thể trở thành ân sủng. Vì có những sự thật chỉ xuất hiện khi cái tôi không còn đủ sức bảo vệ hình ảnh của chính nó.
Biết mình còn là nhận ra những giới hạn. Thời đại hôm nay thường cổ võ một thông điệp nghe rất tích cực: “Bạn có thể trở thành bất cứ điều gì bạn muốn.” Nhưng điều ấy không hoàn toàn đúng. Không ai có thể trở thành bất cứ điều gì. Chúng ta là những thụ tạo hữu hạn. Có những điều ta làm được, có những điều ta không làm được. Có những món quà ta có, có những món quà ta không có. Có những cánh cửa mở ra cho ta, có những cánh cửa sẽ không bao giờ mở. Trưởng thành không phải là phủ nhận giới hạn; trưởng thành là học cách sống đẹp trong giới hạn. Một con chim không thất bại vì không bơi như cá. Một con cá không kém giá trị vì không bay như chim. Nỗi khổ của con người đôi khi không nằm ở việc mình thiếu khả năng, mà ở việc mình cứ nhất định muốn sống một đời không thuộc về mình.
Có người cả đời khổ vì muốn được như người khác. Thấy người kia nói chuyện hấp dẫn, mình muốn cũng phải hấp dẫn. Thấy người nọ lãnh đạo giỏi, mình buồn vì mình không có khả năng lãnh đạo. Thấy một người khác sống đời cầu nguyện sâu, mình bắt chước từng phương pháp rồi thất vọng vì không cảm thấy giống họ. Nhưng Chúa không hỏi ta vì sao ta không trở thành người khác. Ngài chỉ hỏi ta đã làm gì với những gì Ngài trao cho ta. Dụ ngôn các nén bạc rất sâu ở điểm ấy. Người được năm nén không bị yêu cầu trở thành người nhận mười nén. Người được hai nén không bị trách vì chỉ có hai. Vấn đề không phải số lượng quà tặng, mà là lòng trung tín với món quà mình nhận được. Biết mình là biết “nén bạc” của mình.
Và không chỉ là giới hạn, biết mình còn là nhận ra tài năng. Có những người nghĩ khiêm nhường nghĩa là phải phủ nhận điều mình làm tốt. Ai khen thì lập tức nói: “Có gì đâu.” Ai ghi nhận thì vội vàng hạ thấp mình. Đôi khi đó không phải khiêm nhường mà là một dạng khó chịu với chính mình. Khiêm nhường là sống trong sự thật. Nếu tôi có khả năng, tôi có thể nói: “Vâng, Chúa đã cho tôi khả năng này, tôi cần sử dụng nó tốt.” Nếu tôi viết được, hãy viết. Nếu tôi biết lắng nghe, hãy lắng nghe. Nếu tôi có khả năng tổ chức, hãy tổ chức. Nếu tôi có trái tim dành cho người nghèo, hãy đến với người nghèo. Nếu tôi có khả năng dạy dỗ, hãy dạy. Không phải để hơn người, nhưng vì tài năng không phải tài sản riêng. Nó là một lời ủy thác. Chôn tài năng xuống đất vì sợ bị xem là tự cao cũng không phải là khiêm nhường.
Có những tài năng nằm rất sâu và chỉ xuất hiện khi ta bước đi đủ lâu. Một người từng nghĩ mình không có gì đặc biệt, nhưng rồi trong lúc chăm sóc một người bệnh, họ nhận ra mình có khả năng hiện diện bên đau khổ. Một người khác tưởng mình chỉ thích làm việc thầm lặng, nhưng trong một biến cố cộng đoàn, họ phát hiện mình có khả năng giữ bình tĩnh và giúp người khác tìm được hướng đi. Có người không giỏi nói trước đám đông nhưng có một khả năng quý hơn: ai ngồi với họ cũng cảm thấy được lắng nghe. Đó cũng là quà tặng. Thế giới quá chú ý đến những tài năng dễ nhìn thấy: nói hay, lãnh đạo mạnh, nổi bật, thành công. Thiên Chúa lại thấy những quà tặng kín đáo mà có khi chính người mang nó cũng không nhận ra.
Biết mình còn là biết những vết thương. Đây thường là phần khó nhất. Vì tài năng khiến ta vui; giới hạn đôi khi chỉ khiến ta hơi buồn; nhưng vết thương chạm đến nơi ta dễ tổn thương nhất. Vết thương bị bỏ rơi. Vết thương không được nhìn nhận. Vết thương từ gia đình. Vết thương vì bị xúc phạm. Vết thương của một tình yêu không thành. Vết thương bị phản bội. Vết thương vì từng thất bại. Vết thương do những lời nói tưởng nhỏ nhưng nằm trong ký ức hàng chục năm. Có người đã trưởng thành về tuổi tác nhưng trong một số tình huống vẫn phản ứng như đứa trẻ của ngày xưa. Chỉ cần ai đó lạnh nhạt, nỗi sợ bị bỏ rơi thức dậy. Chỉ cần ai đó góp ý, ký ức bị chê bai sống lại. Chỉ cần bị phớt lờ, cảm giác “mình không quan trọng” tràn lên. Nếu không biết những điều ấy, ta sẽ tưởng mọi phản ứng của mình đều hợp lý và mọi vấn đề đều do người khác.
Vết thương không được nhận diện thường trở thành người điều khiển bí mật. Một người từng bị bỏ rơi có thể trở nên bám víu. Một người từng bị kiểm soát có thể trở thành người ghét bất cứ hình thức thẩm quyền nào. Một người từng sống trong gia đình hỗn loạn có thể lớn lên thành người ám ảnh với trật tự và kiểm soát. Một người từng thiếu tình thương có thể đi tìm sự gần gũi ở bất cứ nơi nào đem lại chút cảm giác được cần đến. Một người từng bị coi thường có thể cả đời cố chứng minh mình đáng giá. Và điều nguy hiểm là tất cả những động lực ấy có thể chen vào việc phân định. Ta nói: “Chúa muốn tôi làm điều này”, nhưng sâu hơn có thể là: “Tôi cần làm điều này để chứng minh tôi có giá trị.” Ta nói: “Tôi muốn phục vụ”, nhưng sâu hơn có thể là: “Tôi sợ nếu không phục vụ thì không ai cần tôi.” Ta nói: “Tôi muốn ở lại đây vì trung thành”, nhưng sâu hơn có thể là: “Tôi quá sợ thay đổi.”
Nhận ra vết thương không có nghĩa là đổ lỗi cho quá khứ. Một người trưởng thành không nói: “Vì cha mẹ tôi như thế nên tôi không chịu trách nhiệm.” Không. Hiểu nguồn gốc không phải để trốn trách nhiệm mà để có khả năng chịu trách nhiệm cách sáng suốt hơn. Ta không chọn nhiều điều đã xảy đến với mình, nhưng đến một thời điểm, ta phải chọn mình sẽ làm gì với những điều ấy. Vết thương có thể giải thích hành vi, nhưng không luôn luôn biện minh cho hành vi. Tôi có thể hiểu vì sao mình nóng giận, nhưng tôi vẫn phải học cách không làm tổn thương người khác. Tôi có thể hiểu vì sao tôi sợ bị bỏ rơi, nhưng tôi không thể dùng nỗi sợ ấy để kiểm soát một người. Tôi có thể hiểu vì sao tôi khó tin tưởng, nhưng nếu muốn sống tương quan trưởng thành, tôi phải dần học tin tưởng.
Cũng cần nói thêm rằng không phải mọi vấn đề đều chỉ cần cầu nguyện. Có những vết thương cần được đồng hành tâm lý nghiêm túc. Có những mô thức hành vi đã ăn rất sâu, cần một người có chuyên môn giúp ta nhìn thấy. Đi tìm sự giúp đỡ không phải là thiếu đức tin. Nếu gãy chân, ta đi bác sĩ; chẳng ai nói: “Hãy cầu nguyện thôi.” Vậy tại sao khi tâm hồn bị thương, ta lại nghĩ tìm một nhà chuyên môn là dấu hiệu yếu đức tin? Thiên Chúa chữa lành bằng nhiều con đường. Ngài có thể dùng cầu nguyện, bí tích, cộng đoàn, một người bạn trưởng thành, một vị linh hướng, và cũng có thể dùng kiến thức tâm lý. Ân sủng và khoa học không phải kẻ thù.
Một yếu tố khác rất quan trọng trong việc biết mình là nhận ra những khao khát sâu xa. Không phải mọi ham muốn đều là tiếng Chúa. Có những ham muốn ích kỷ, có những thúc đẩy nhất thời, có những nhu cầu phát sinh từ vết thương. Nhưng dưới rất nhiều lớp ồn ào ấy, đôi khi có những khao khát bền bỉ, trong sáng và sâu đến mức chúng trở thành một ngôn ngữ quan trọng của ơn gọi. Một người từ rất sớm luôn cảm thấy lòng mình sống động khi ở bên những người nghèo. Một người khác có niềm vui sâu xa khi giảng dạy. Một người khác có một khát vọng khó giải thích về đời sống cầu nguyện. Một người khác cảm thấy một sự bình an đặc biệt khi nghĩ đến việc xây dựng gia đình. Những điều ấy cần được phân định, nhưng không nên bị coi thường. Thiên Chúa không chỉ nói bằng mệnh lệnh từ trời xuống. Rất nhiều khi Ngài nói qua những hạt giống Ngài đã gieo trong lòng ta.
Thánh Augustinô nói về trái tim con người không ngừng khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Thiên Chúa. Khao khát sâu xa nhất cuối cùng là khao khát chính Thiên Chúa. Nhưng khao khát ấy có thể mang những hình thức cụ thể rất khác nhau. Có người gặp Chúa cách đặc biệt qua đời sống gia đình. Có người qua sứ vụ. Có người qua chiêm niệm. Có người qua việc phục vụ người khổ đau. Một ơn gọi chân thật thường không chỉ xuất hiện như một “nghĩa vụ phải làm”, mà còn chạm đến một miền rất sâu nơi con người cảm thấy: “Ở đây, tôi đang trở thành chính mình hơn.”
Đó là một tiêu chuẩn cần được suy nghĩ kỹ. Thánh ý Chúa có thể khó, nhưng nó không làm ta trở thành một con người giả tạo. Nó có thể đòi ta chết đi cho cái tôi ích kỷ, nhưng không giết chết sự sống sâu xa Chúa đã đặt trong ta. Có những hy sinh khiến con người trưởng thành. Nhưng cũng có những sự hy sinh khiến con người co rút, cay đắng và méo mó. Ta phải phân biệt. Thập giá của Chúa luôn dẫn đến Phục Sinh. Nếu một “thập giá” nào đó trong nhiều năm chỉ làm ta ngày càng giả dối, hung hăng, oán hận, tê liệt và mất khả năng yêu thương, có lẽ cần đặt lại câu hỏi: đây có thật là thập giá Chúa trao, hay là một cấu trúc ta đã tự tạo rồi gán tên Chúa lên đó?
Đôi khi người ta sợ đặt câu hỏi vì nghĩ rằng đặt câu hỏi là thiếu trung thành. Nhưng có những lúc trung thành với Thiên Chúa đòi phải đặt câu hỏi. Tôi đang sống thế này vì Chúa muốn hay vì tôi sợ làm người khác thất vọng? Tôi đang tiếp tục con đường này vì tình yêu hay vì sĩ diện? Tôi đang ở lại vì trung thành hay vì không dám thừa nhận rằng mình đã chọn sai? Tôi đang chịu đựng vì hy sinh hay vì tôi không biết thiết lập ranh giới? Tôi đang phục vụ hay tôi đang cần được cần đến? Tôi đang vâng phục hay tôi đang từ bỏ trách nhiệm suy nghĩ? Những câu hỏi như thế có thể làm ta bất an, nhưng đôi khi sự bất an ấy là khởi đầu của tự do.
Nhiều người sợ thừa nhận mình đã chọn sai vì họ nghĩ như thế là thất bại. Nhưng có khi cố sống một lựa chọn sai suốt đời mới là thất bại lớn hơn. Thiên Chúa không bị đe dọa bởi những sai lầm của chúng ta. Ngài không đứng trên trời chờ ta chọn đúng từng bước rồi mới tiếp tục kế hoạch cứu độ. Chúa có khả năng viết thẳng trên những đường cong. Có người mất nhiều năm mới nhận ra con đường mình đang đi không phải ơn gọi của mình. Điều đau đớn là thật. Hệ quả là thật. Nhưng lòng thương xót cũng thật. Một quyết định sai không thể hủy diệt khả năng Thiên Chúa dẫn ta đi từ hôm nay.
Có lẽ điều làm người ta khó nhìn vào sự thật nhất là nỗi sợ: “Nếu tôi thực sự nhìn mình, có khi tôi sẽ không thích điều tôi thấy.” Đúng. Có thể ta sẽ thấy những ích kỷ mình không muốn thấy. Những nhu cầu lệch lạc. Những ganh tị. Những tham vọng. Những tổn thương. Những giới hạn. Nhưng ta cũng sẽ thấy nhiều vẻ đẹp từng bị bỏ quên: lòng nhân hậu, khả năng chịu đựng, sự nhạy cảm, những hạt giống ơn gọi, những lần mình đã âm thầm trung thành mà không ai biết. Biết mình không chỉ là khám phá bóng tối. Biết mình là khám phá toàn bộ sự thật.
Và trên tất cả, sự thật quan trọng nhất về ta không phải là vết thương, tội lỗi hay giới hạn. Sự thật sâu nhất là: ta là người được Thiên Chúa yêu. Nếu quên sự thật ấy, hành trình tự hiểu mình sẽ biến thành một cuộc mổ xẻ lạnh lùng. Ta sẽ chỉ nhìn lỗi, phân tích tính cách, truy tìm quá khứ rồi ngày càng nặng nề. Nhưng biết mình trong ánh sáng Kitô giáo luôn bắt đầu và kết thúc trong tình yêu. Trước khi ta hiểu mình, Chúa đã hiểu. Trước khi ta chấp nhận mình, Chúa đã nhìn thấy toàn bộ. Không một sự thật nào ta phát hiện về mình làm Chúa kinh ngạc. Ngày ta thú nhận một điều xấu hổ nhất không phải là ngày Chúa lần đầu biết điều ấy. Ngài đã biết trước đó. Và Ngài vẫn ở lại.
Có một sự chữa lành rất sâu khi ta nhận ra: mình không cần diễn trước mặt Chúa. Trong đời, ta diễn rất nhiều. Diễn rằng mình ổn. Diễn rằng mình mạnh. Diễn rằng mình không cần ai. Diễn rằng lời phê bình không làm mình đau. Diễn rằng mình tha thứ rồi. Diễn rằng mình thánh thiện. Nhưng trước Chúa, tất cả những lớp diễn ấy vô nghĩa. Ngài biết. Và khi ta thôi diễn, cầu nguyện mới thực sự bắt đầu. Lời cầu nguyện đẹp nhất đôi khi không phải là những lời cao siêu, mà chỉ là: “Lạy Chúa, con đang ghen.” “Lạy Chúa, con đang rất sợ.” “Con đang giận.” “Con rất cần được người ta nhìn nhận.” “Con không muốn làm điều con đang làm.” “Con thấy mình cô đơn.” “Con không biết con muốn gì.” Đó là cầu nguyện của sự thật. Và Chúa có thể làm việc với sự thật. Điều Ngài khó làm việc nhất là chiếc mặt nạ mà ta nhất định không chịu tháo.
Có khi người ta hỏi: làm sao phân biệt giữa việc “chấp nhận mình” và chiều theo yếu đuối? Câu trả lời nằm ở tình yêu. Chấp nhận mình không phải nói: “Tôi là thế, tôi không thay đổi.” Đó là cố chấp. Chấp nhận mình là nói: “Đây là nơi tôi đang đứng. Tôi không xấu hổ vì phải bắt đầu ở đây. Và từ đây, tôi sẽ để Chúa dẫn tôi.” Một người nóng tính không thể nói: “Tôi nóng tính, cứ chấp nhận tôi.” Nhưng người ấy có thể nói: “Tôi biết mình có xu hướng nóng. Tôi không phủ nhận. Tôi sẽ học nhận biết lúc cơn giận dâng lên, học dừng lại, học diễn đạt khác.” Đó là sự thật đi cùng trách nhiệm.
Ngược lại, phủ nhận mình thường tạo ra một đời sống giả. Người ta cố sống như thể không có giới hạn, không có nhu cầu, không có cảm xúc. Nhưng những điều bị đè xuống không biến mất. Chúng chỉ đi vào bóng tối và từ đó điều khiển ta mạnh hơn. Người không cho phép mình buồn sẽ dễ trở thành lạnh lùng. Người không cho phép mình giận có thể bùng nổ bất ngờ. Người không thừa nhận nhu cầu tình cảm có thể tìm cách thỏa mãn chúng trong những hình thức thiếu lành mạnh. Người không chấp nhận mình cần nghỉ có thể kiệt sức. Vì thế, thành thật với bản thân không phải là nuông chiều bản thân. Đó là vệ sinh tâm hồn.
Trong phân định ơn gọi và sứ mạng, có một câu hỏi rất đáng hỏi: Con đường này đang làm tôi trở thành ai? Không chỉ hỏi: tôi đang làm gì? Không chỉ: tôi có thành công không? Nhưng: tôi đang trở thành con người nào? Tôi có trở nên tự do hơn không? Có nhân hậu hơn không? Có chân thật hơn không? Có khả năng yêu hơn không? Có khiêm nhường hơn không? Hay tôi đang ngày càng căng thẳng, thủ thế, kiểm soát, cay đắng, ganh đua và sống hai mặt? Một cây được nhận ra nhờ trái. Một hướng đi được phân định không chỉ bằng ý tưởng lúc ban đầu mà còn bằng hoa trái nó sinh ra theo thời gian.
Đương nhiên có những giai đoạn khó khăn. Không thể thấy mệt một tháng rồi kết luận sai ơn gọi. Một cuộc hôn nhân đi qua khủng hoảng không có nghĩa là sai. Một linh mục trải qua khô khan không có nghĩa là không có ơn gọi. Một người làm việc tông đồ bị kiệt sức trong một mùa không có nghĩa là phải bỏ sứ mạng. Điều cần nhìn là hướng đi sâu dài. Sau nhiều năm, con người này đang đi về sự sống hay đi về sự chết nội tâm? Có một dòng sự sống âm thầm vẫn chảy không? Dù khó, lòng có một sự tự do nào đó không? Hay mỗi ngày chỉ còn là kéo lê bản thân trong oán giận?
Biết mình còn đòi ta biết những nhu cầu chính đáng. Con người không phải cỗ máy thiêng liêng. Ta cần ngủ. Cần ăn. Cần nghỉ. Cần được yêu thương. Cần tương quan. Cần có những khoảng lặng. Cần niềm vui. Cần đôi lúc được ở một mình. Tỷ lệ những nhu cầu ấy khác nhau tùy người, nhưng phủ nhận chúng không làm ta thánh hơn. Đức Giêsu cũng ngủ trên thuyền. Ngài ăn với bạn hữu. Ngài rút vào nơi thanh vắng. Ngài có những người bạn thân như Martha, Maria, Lazarô. Ngài khóc. Ngài đau buồn. Ngài nói với môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Một Kitô giáo coi khinh thân xác và cảm xúc không phải Kitô giáo của mầu nhiệm Nhập Thể.
Có những người luôn sống quá sức vì họ sợ cảm giác vô dụng. Họ không biết rằng nghỉ ngơi cũng là một hành vi đức tin. Nghỉ là thừa nhận rằng thế giới vẫn quay khi tôi ngủ. Giáo Hội không sụp đổ vì tôi dừng lại một ngày. Người khác có thể làm những điều tôi không làm. Tôi không phải Đấng Cứu Thế. Chỉ có một Đấng Cứu Thế, và không phải tôi. Nhận ra giới hạn mình đôi khi là một hành vi thần học rất sâu: tôi là thụ tạo, Chúa là Thiên Chúa.
Một cám dỗ tinh vi khác là nghĩ rằng vì Chúa yêu tôi như tôi là nên tôi không cần thay đổi. Không. Chúa yêu ta như ta là, nhưng tình yêu ấy quá lớn để mặc ta mãi như cũ. Ngài yêu người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội, nhưng nói: “Hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa.” Ngài yêu Giakêu trước khi Giakêu thay đổi, và chính vì được yêu mà Giakêu thay đổi. Trình tự này rất quan trọng. Ta thường nghĩ phải thay đổi rồi mới đáng yêu. Tin Mừng nói ngược lại: được yêu trước, rồi chính tình yêu làm ta có sức thay đổi. Khi ta thay đổi vì sợ mình không được yêu, sự thay đổi dễ cứng nhắc. Khi ta thay đổi vì biết mình đã được yêu, nó mang hương vị tự do.
Có những điều về mình phải chấp nhận; có những điều phải chữa lành; có những điều phải luyện tập; có những điều phải từ bỏ. Khôn ngoan nằm ở việc phân biệt. Tính hướng nội có thể là một nét cần chấp nhận. Nỗi sợ bệnh lý trong giao tiếp có thể cần chữa lành. Khả năng nói chuyện có thể cần luyện tập. Thói quen xúc phạm người khác khi tức giận phải từ bỏ. Không thể gom tất cả vào một túi rồi nói “đây là con người tôi”. Con người thật của ta cũng đang trong tiến trình. Ta không phải một sản phẩm đóng kín. Ta là một câu chuyện còn đang được Chúa viết.
Và vì thế, để biết mình, ta cần thời gian. Có những người quá nóng vội trong phân định. Họ muốn một tuần tĩnh tâm giải đáp mọi câu hỏi đời mình. Nhưng con người là một mầu nhiệm. Không thể hiểu mình chỉ bằng một bài trắc nghiệm tính cách. Những công cụ tâm lý có ích, nhưng chúng không phải toàn bộ. Ta biết mình qua thời gian, qua lựa chọn, qua thất bại, qua tương quan, qua việc lắng nghe phản hồi, qua cầu nguyện, qua những lúc đời không diễn ra như ý. Ta biết mình khi bị từ chối. Ta biết mình khi được khen. Ta biết mình khi có quyền. Ta biết mình khi mất quyền. Ta biết mình khi ở một mình. Ta biết mình khi yêu ai đó. Những hoàn cảnh ấy như những chiếc gương.
Tương quan với người khác là một trong những chiếc gương thật nhất. Có những điều ta không thể tự thấy. Người sống một mình trong đầu mình có thể tưởng mình rất dễ thương. Hãy sống gần người khác đủ lâu, ta sẽ khám phá nhiều điều. Cộng đoàn, gia đình, đời sống hôn nhân, đời sống tu trì đều là những trường học của sự thật. Có khi một người cứ lặp lại cùng một xung đột với nhiều người khác nhau nhưng vẫn tin tất cả mọi người đều có vấn đề. Đến một lúc cần hỏi: “Có điều gì nơi tôi đang góp phần tạo ra những xung đột này?” Câu hỏi ấy khó, nhưng rất trưởng thành.
Ta cũng cần những người dám nói thật với mình. Không phải người chỉ trích mọi thứ, cũng không phải người luôn khen. Một người bạn thật, một linh hướng tốt, một người đồng hành trưởng thành là người có thể vừa yêu ta vừa nói điều ta không muốn nghe. Họ không dùng sự thật để làm nhục, nhưng cũng không dùng tình thương để che giấu sự thật. Đó là hình ảnh rất đẹp của chính Thiên Chúa: “ân sủng và sự thật” cùng hiện diện.
Một nguy cơ trong đời sống thiêng liêng là tìm linh hướng chỉ để được xác nhận điều mình đã muốn. Ta kể câu chuyện theo cách khiến người nghe dễ đồng ý. Ta bỏ đi những chi tiết không thuận lợi. Ta nhấn mạnh những cảm xúc thiêng liêng. Rồi khi người đồng hành nói điều trái ý, ta đổi người. Nếu thế thì không phải đang phân định; ta đang tìm người đóng dấu cho quyết định của mình. Phân định thật đòi một tự do rất lớn: “Lạy Chúa, nếu điều con muốn không phải điều Chúa muốn, xin cho con đủ tự do để thấy.”
Nhưng để cầu như thế, ta phải tin rằng ý Chúa cuối cùng không chống lại sự sống. Nếu sâu trong lòng ta nghĩ Thiên Chúa là Đấng thích lấy đi điều ta yêu quý, ta sẽ sợ ý Chúa. Ta sẽ tưởng rằng bất cứ điều gì đau nhất chắc phải là điều Chúa muốn. Đây là một hình ảnh méo mó về Thiên Chúa. Cha nào lại cố chọn cho con điều phá hủy nó? Thiên Chúa có thể dẫn ta qua đau khổ, nhưng không vì Ngài thích thấy ta đau. Ngài có thể mời ta hy sinh, nhưng hy sinh Kitô giáo luôn là hy sinh vì tình yêu, hướng tới sự sống lớn hơn.
Chúa biết ta hơn ta biết mình. Điều này vừa khiến ta run vừa đem lại an ủi. Ngài biết những động cơ ta chưa nhận ra. Ngài biết vì sao ta phản ứng như thế. Ngài biết những vết thương ta đã quên. Ngài biết những khả năng ta chưa khám phá. Ngài biết con người ta có thể trở thành trong ân sủng. Khi ta nói: “Con không biết con là ai”, Chúa biết. Khi ta nói: “Con không biết con muốn gì”, Chúa vẫn biết những khát vọng sâu hơn sự hỗn độn hiện tại. Điều này không làm ta thụ động. Nó làm ta có thể kiên nhẫn.
Có những mùa đời Chúa không vội giải thích ta cho chính ta. Ngài để ta đi qua những năm tháng tưởng như mơ hồ, rồi sau này nhìn lại ta mới thấy một đường chỉ đỏ. Có những thất bại từng làm ta xấu hổ nhưng chính chúng giúp ta biết mình. Có những cánh cửa đóng làm ta đau nhưng nhờ thế ta nhận ra mình đã đặt giá trị bản thân vào thành công. Có những người rời đi khiến ta sụp đổ nhưng nhờ đó ta thấy mình đã lệ thuộc. Thiên Chúa không gây ra mọi đau khổ, nhưng Ngài có thể dùng mọi đau khổ để đưa ta gần sự thật hơn.
Cuối cùng, “sự thật về chính mình” không phải là một bản kết luận đóng kín: “Tôi là người thế này.” Nếu nói quá chắc, ta lại biến mình thành một chiếc hộp. Sự thật về mình phải luôn được giữ trong sự mở ra với ân sủng. Tôi biết những xu hướng của mình, nhưng Chúa vẫn có thể làm điều mới. Tôi biết giới hạn của mình, nhưng không dùng giới hạn để từ chối mọi lời mời gọi vượt lên. Tôi biết vết thương của mình, nhưng không để vết thương trở thành định mệnh. Tôi biết tài năng của mình, nhưng không thần tượng hóa tài năng. Tôi biết khao khát của mình, nhưng vẫn đặt nó trước Chúa.
Có lẽ lời cầu nguyện trưởng thành nhất trong chương này là: “Lạy Chúa, xin cho con thấy mình như Chúa thấy con.” Không phải như người khác thấy. Không phải như nỗi sợ của con thấy. Không phải như sự kiêu ngạo thấy. Không phải như mặc cảm thấy. Nhưng như Chúa thấy. Chúa thấy tội mà không khinh. Thấy vết thương mà không ghê sợ. Thấy giới hạn mà không thất vọng. Thấy khả năng mà không tâng bốc. Thấy toàn bộ con người và vẫn gọi tên bằng tình yêu.
Nếu có ngày chúng ta đủ can đảm đứng trước Chúa mà không mang mặt nạ, có lẽ ngày ấy việc phân định trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Không nhất thiết dễ, nhưng đơn giản. Vì ta không còn phải bảo vệ một hình ảnh. Ta không còn phải chứng minh mình là ai. Ta không cần chọn một ơn gọi để khiến mình trở nên đáng giá. Ta không cần nhận một sứ mạng để lấp đầy một khoảng trống. Ta chỉ còn hỏi: “Với con người thật mà Chúa đã tạo dựng, đã cứu chuộc và đang chữa lành này, Chúa mời con yêu như thế nào?”
Đó mới là câu hỏi của ơn gọi. Không phải: “Con phải trở thành ai để Chúa yêu con?” nhưng là: “Vì con đã được Chúa yêu, con được mời gọi trở thành ai?” Hai câu nghe gần giống nhau nhưng dẫn đến hai cuộc đời hoàn toàn khác. Câu thứ nhất sinh ra lo sợ, cạnh tranh, giả tạo. Câu thứ hai sinh ra tự do.
Có lẽ rất nhiều năm chúng ta đã sống để trở thành người mình nghĩ mình “phải là”. Người con ngoan. Người cha hoàn hảo. Người mẹ hoàn hảo. Linh mục hoàn hảo. Tu sĩ hoàn hảo. Người Kitô hữu không bao giờ yếu đuối. Và vì không ai đạt được hình ảnh ấy, ta sống trong mặc cảm triền miên. Nhưng Thiên Chúa không yêu một phiên bản tưởng tượng. Ngài yêu con người đang ngồi đây, đang đọc những dòng này, với một lịch sử cụ thể, một thân xác cụ thể, một tính khí cụ thể, những niềm vui và cả những góc tối cụ thể.
Chúa không chờ ta trở thành một người khác để bắt đầu yêu. Ngài yêu từ đây.
Và điều kỳ diệu là: khi ta thôi cố trở thành một người khác, ân sủng bắt đầu làm cho ta trở thành con người đẹp nhất mà ta có thể trở thành.
Không phải đẹp theo chuẩn của thế gian.
Không phải thành công nhất.
Không phải nổi bật nhất.
Nhưng là thật nhất.
Và có lẽ cuối cùng, nên thánh không phải là trở thành một con người xa lạ với chính mình. Nên thánh là để cho mọi lớp giả tạo, sợ hãi, ích kỷ và vết thương dần được thanh luyện, để khuôn mặt nguyên thủy mà Thiên Chúa đã nghĩ đến khi tạo dựng ta được hiện ra.
Một ngày nào đó, ta sẽ hiểu rằng thánh ý Chúa chưa bao giờ là một chiếc áo quá chật bắt ta phải co mình lại, cũng không phải một chiếc áo quá rộng khiến ta phải giả vờ lớn hơn mình. Thánh ý Chúa giống như tên thật của chúng ta được viết từ đời đời trong lòng Ngài. Càng sống trong ý Chúa, ta càng trở về với chính mình. Càng gần Chúa, ta càng ít cần đóng vai. Càng được chữa lành, ta càng có thể nói một cách bình an:
“Con là con. Con không hoàn hảo. Con có giới hạn. Con có vết thương. Con có những phần cần đổi thay. Nhưng con cũng có những quà tặng Chúa đã trao. Con có một câu chuyện Chúa chưa viết xong. Và con tin rằng Chúa không nhầm khi dựng nên con.”
Đó là nền tảng của mọi phân định.
Không phải sự tự tin rằng mình biết hết về bản thân.
Mà là sự bình an vì biết rằng Đấng gọi mình biết mình hoàn toàn.
Ngài biết ta hơn chính ta.
Và Ngài vẫn gọi.
Ngài biết ta yếu ở đâu.
Và Ngài vẫn yêu.
Ngài biết ta có thể trở thành ai.
Và Ngài kiên nhẫn dẫn ta từng bước.
Vì thế, đừng sợ sự thật về mình. Sự thật có thể làm ta đau một lúc, nhưng giả dối sẽ làm ta đau cả đời. Đừng sợ nhìn vào giới hạn. Giới hạn không làm ta mất giá trị. Đừng sợ nhìn vào vết thương. Vết thương được đưa ra ánh sáng có thể trở thành cửa ngõ của lòng thương xót. Đừng sợ nhìn vào tài năng. Tài năng được nhận biết có thể trở thành quà tặng cho người khác. Đừng sợ lắng nghe những khao khát sâu xa. Có khi chính nơi ấy, Thiên Chúa đã âm thầm đặt một lời mời gọi từ rất lâu.
Hãy đứng trước Chúa với tất cả sự thật của đời mình.
Không tô màu.
Không che giấu.
Không phóng đại.
Không tự kết án.
Chỉ đứng đó như một đứa con trước mặt Cha mình.
Rồi nói:
“Lạy Chúa, đây là con. Không phải con người con muốn người khác thấy. Không phải con người con nghĩ mình phải trở thành. Đây là con, với tất cả những gì con đang có. Xin nhận lấy con người thật của con. Xin chữa lành điều cần chữa lành. Xin uốn nắn điều cần uốn nắn. Xin cắt tỉa điều cần cắt tỉa. Xin làm lớn lên những hạt giống Chúa đã gieo. Và xin đừng để con phí cả cuộc đời để trở thành một người mà Chúa chưa bao giờ gọi con trở thành.”
Nếu ta có thể cầu lời ấy cách thật lòng, cuộc phân định đã đi được một đoạn rất xa.
Bởi từ giây phút ấy, ta không còn tìm thánh ý Chúa để trốn khỏi mình.
Ta bắt đầu tìm thánh ý Chúa bằng chính con người thật của mình.
Và đó chính là nơi Thiên Chúa vẫn luôn chờ ta.
Phần III: Những dấu hiệu và tiêu chuẩn để nhận ra thánh ý Chúa
CHƯƠNG 7: HOA TRÁI CỦA BÌNH AN SÂU XA
Trong hành trình phân định thiêng liêng, có những lúc con người đứng trước rất nhiều tiếng nói. Có tiếng nói của lý trí, tiếng nói của cảm xúc, tiếng nói của kinh nghiệm, tiếng nói của nỗi sợ, tiếng nói của quá khứ, tiếng nói của người khác, tiếng nói của những mong đợi đang đè nặng trên vai, và cũng có tiếng nói rất khẽ của Thiên Chúa. Vấn đề khó nhất không phải là chúng ta không nghe được gì, nhưng nhiều khi là chúng ta nghe quá nhiều. Tâm hồn trở thành một căn phòng chật ních âm thanh, đến độ con người không còn biết đâu là tiếng đang dẫn mình về sự sống, đâu là tiếng đang kéo mình vào bất an, đâu là tiếng của lòng yêu mến và đâu chỉ là tiếng của sợ hãi đội lốt khôn ngoan. Chính trong hoàn cảnh ấy, truyền thống phân định của Thánh Ignatiô Loyola cho chúng ta một dấu chỉ hết sức quý giá: hãy nhìn vào hoa trái. Một tiếng nói có thể rất hấp dẫn, một lựa chọn có thể rất hợp lý, một con đường có thể được nhiều người tán thành, một quyết định có thể đem lại ngay lập tức cảm giác nhẹ nhõm, nhưng cuối cùng điều quan trọng vẫn là nó sinh ra điều gì trong sâu thẳm tâm hồn. Một trong những hoa trái quan trọng nhất là sự bình an sâu xa. Không phải thứ bình an mỏng manh như mặt nước lặng khi chưa có gió, cũng không phải cảm giác dễ chịu vì mình vừa tránh được một việc khó, nhưng là thứ bình an có thể tồn tại ngay giữa những xáo trộn, một thứ bình an không phủ nhận thập giá nhưng làm cho con người đủ sức ôm lấy thập giá, một thứ bình an không bảo đảm rằng ngày mai sẽ dễ dàng nhưng khiến ta có thể nói: “Dẫu ngày mai thế nào, tôi vẫn biết mình đang ở trong tay Chúa.”
Có lẽ vì vậy mà bình an là một trong những điều con người khát khao nhất nhưng cũng dễ hiểu lầm nhất. Ta thường nghĩ bình an là khi không có chuyện gì xảy ra, khi gia đình không có xung đột, công việc không có trục trặc, sức khỏe không có vấn đề, tương lai không có điều bất định, các mối tương quan đều thuận hòa, và những kế hoạch ta đã sắp đặt đều đi đúng hướng. Nhưng nếu bình an chỉ có thể tồn tại khi mọi thứ đều ổn, thì chẳng mấy ai trên đời có được bình an thật sự. Cuộc sống vốn luôn có điều bất ngờ. Một người hôm nay khỏe mạnh ngày mai có thể nhận một tin khiến cả đời mình đổi hướng. Một gia đình tưởng yên ổn có thể bất ngờ gặp khủng hoảng. Một công việc tưởng chắc chắn có thể mất đi. Một dự định đã chuẩn bị nhiều năm có thể phải bỏ giữa chừng. Một mối tương quan tưởng bền vững có thể bước vào giai đoạn thử thách. Nếu bình an của chúng ta phụ thuộc hoàn toàn vào những điều bên ngoài, thì tâm hồn sẽ mãi là chiếc thuyền bị sóng đánh sang bên này rồi bên kia. Thánh Ignatiô mời chúng ta đi sâu hơn: hãy tìm một thứ bình an không nằm trong hoàn cảnh, nhưng nằm trong tương quan với Thiên Chúa; không bắt nguồn từ việc mình kiểm soát được đời mình, nhưng từ việc mình tin rằng đời mình đang được Đấng yêu thương mình nắm giữ.
Đây cũng là một trong những nét đẹp nhất của đời sống thiêng liêng. Người có đức tin không phải là người luôn có câu trả lời, cũng không phải là người không biết sợ, càng không phải là người chẳng bao giờ phải đấu tranh nội tâm. Người có đức tin vẫn có thể mất ngủ, vẫn có thể khóc, vẫn có thể bối rối trước một biến cố, vẫn có những ngày phải hỏi Chúa: “Tại sao?”, vẫn có lúc bước đi mà chưa nhìn thấy con đường phía trước. Nhưng ở một tầng sâu hơn những dao động ấy, họ cảm nhận rằng có một nền đá dưới chân mình. Tầng mặt có thể nổi sóng, nhưng đáy sâu vẫn lặng. Bên ngoài có thể đau, bên trong vẫn biết mình không bị bỏ rơi. Lý trí có thể chưa hiểu, nhưng trái tim vẫn còn một sự tín thác rất âm thầm. Chính nơi đó, bình an của Chúa xuất hiện. Bình an ấy không làm cho người ta thôi đau, nhưng ngăn cho nỗi đau biến thành tuyệt vọng. Nó không làm cho người ta thôi lo, nhưng giúp nỗi lo không trở thành ông chủ của đời mình. Nó không xóa mọi câu hỏi, nhưng giúp người ta có thể sống trung thành ngay khi câu trả lời chưa đến.
Thánh Ignatiô Loyola đặc biệt nhạy bén với những chuyển động như thế trong tâm hồn. Người hiểu rằng con người không chỉ suy nghĩ; con người còn được lay động từ bên trong. Có những tư tưởng làm tâm hồn mở rộng, có những tư tưởng khiến tâm hồn co lại. Có những ước muốn dẫn ta đến gần Thiên Chúa hơn, cũng có những ước muốn khiến ta từ từ khép mình lại trong cái tôi. Có những quyết định ban đầu rất đau, nhưng càng đi càng sáng. Lại có những quyết định ban đầu rất dễ chịu, nhưng càng đi càng tối. Vì thế, phân định không thể chỉ dừng ở câu hỏi: “Tôi muốn gì?” Phân định phải tiến đến câu hỏi sâu hơn: “Điều này đang dẫn tôi đi đâu? Tôi trở thành người thế nào khi đi theo hướng này? Tôi gần Chúa hơn hay xa Chúa hơn? Tôi tự do hơn hay lệ thuộc hơn? Tôi yêu thương hơn hay đóng kín hơn? Và sau tất cả, trong đáy lòng, tôi có một sự bình an sâu xa hay không?”
Có một điều rất cần nhấn mạnh: bình an không đồng nghĩa với không đấu tranh. Có những lựa chọn đúng đắn khiến chúng ta phải đấu tranh rất dữ dội. Một người quyết định tha thứ có thể phải trải qua nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, để trái tim mình thật sự được tự do. Một người quyết định từ bỏ một mối quan hệ sai trái có thể phải đau đến mức tưởng mình không chịu nổi. Một người quyết định sống trung thực có thể mất một cơ hội nghề nghiệp. Một người quyết định trung thành với lời khấn, lời hứa, trách nhiệm của mình có thể phải đi qua những ngày cô đơn. Một người quyết định nói lời xin lỗi có thể phải nuốt xuống cái tôi rất lớn. Một người quyết định quay trở lại với gia đình có thể phải đối diện với rất nhiều vết thương cũ. Một người quyết định sống ngay lành có thể mất lợi lộc mà người khác dễ dàng có được bằng sự gian dối. Những quyết định ấy không hề dễ chịu. Nếu lấy cảm giác thoải mái tức thời làm tiêu chuẩn, người ta sẽ bỏ cuộc rất sớm. Thế nhưng có những lúc, sau tất cả những giằng co ấy, trong lòng lại xuất hiện một điều rất lạ: tôi đau, nhưng tôi biết mình đang làm điều phải; tôi mất mát, nhưng tôi không thấy mình đánh mất chính mình; tôi chưa biết tương lai sẽ ra sao, nhưng tôi không còn phải trốn chạy chính lương tâm của mình. Đó là một dạng bình an rất sâu.
Trái lại, có những quyết định đem lại nhẹ nhõm tức thì nhưng lại không đem lại bình an thật. Một người trốn tránh một trách nhiệm có thể cảm thấy nhẹ đi trong vài ngày. Một người cắt đứt một tương quan chỉ vì không muốn đối thoại có thể tạm thời thấy dễ thở. Một người chọn im lặng trước điều sai trái để tránh phiền phức có thể tự nhủ rằng mình đã giữ được sự yên ổn. Một người chiều theo một cám dỗ có thể thấy thích thú trong chốc lát. Nhưng rồi sau niềm nhẹ nhõm ấy thường là khoảng trống, sự nặng nề hoặc cảm giác khó gọi tên rằng mình đã làm điều gì đó không đúng. Bởi vậy, trong phân định, đừng hỏi quá nhanh: “Điều nào khiến tôi thấy dễ chịu hơn?” Hãy hỏi: “Sau lớp cảm xúc ban đầu, điều nào để lại một sự tự do, một sự sáng rõ và một sự bình an sâu hơn?” Có những lựa chọn làm ta khóc nhưng chữa lành ta. Có những lựa chọn làm ta cười trong chốc lát nhưng âm thầm làm tâm hồn ta héo đi.
Điều này giải thích tại sao không thể phân định bằng cảm xúc nhất thời. Cảm xúc là thật, nhưng cảm xúc không phải lúc nào cũng nói hết sự thật. Có những ngày chúng ta mệt mỏi nên một việc rất nhỏ cũng trở thành gánh nặng. Có những lúc ta bị tổn thương nên dễ diễn giải lời người khác theo chiều tiêu cực. Có lúc ta đang hưng phấn nên tưởng một ý tưởng nào đó chắc chắn là ý Chúa. Có lúc sợ hãi khiến ta muốn bỏ chạy khỏi một trách nhiệm mà thực ra Chúa đang mời gọi ta trưởng thành trong đó. Nếu vội vàng coi mọi cảm xúc là tiếng Chúa, đời sống thiêng liêng sẽ trở nên thất thường. Vì thế, Thánh Ignatiô không dạy người ta chạy theo từng cơn cảm xúc, nhưng học cách quan sát những chuyển động lâu dài. Bình an thật có một sự bền vững. Nó có thể bị mây che nhưng không biến mất hoàn toàn. Nó giống như dòng nước ngầm: trên mặt đất có thể khô cằn, nhưng sâu bên dưới vẫn có nguồn sống.
Một trong những dấu hiệu quan trọng của bình an thật là nó không ép buộc. Thiên Chúa có thể thúc đẩy, nhưng Ngài không cưỡng bách. Tiếng Chúa thường có sự mạnh mẽ nhưng không mang tính hoảng loạn. Chúa có thể mời ta làm một điều rất khó, nhưng lời mời ấy không khiến ta cảm thấy rằng “nếu không làm ngay lập tức thì mọi thứ sẽ sụp đổ”. Ngược lại, những chuyển động xuất phát từ sợ hãi thường có tính khẩn cấp một cách bất thường. Chúng nói: “Phải quyết định ngay. Không được chậm. Nếu không thì mất hết. Nếu không thì người khác sẽ bỏ mình. Nếu không thì sẽ chẳng còn cơ hội.” Cảm giác bị dồn vào chân tường rất dễ khiến ta hành động không tự do. Trong khi đó, Thiên Chúa thường để một khoảng không cho tự do. Ngài nói, Ngài mời, Ngài đánh động, nhưng Ngài chờ. Càng gần Chúa, con người càng tự do chứ không càng bị bóp nghẹt.
Ta có thể nhìn thấy điều này trong cách Đức Giêsu đối xử với con người trong Tin Mừng. Chúa gọi các môn đệ: “Hãy theo Thầy”, nhưng Người không cưỡng ép. Người thanh niên giàu có không thể từ bỏ tài sản, Chúa để anh ra đi. Người không chạy theo kéo anh trở lại. Các môn đệ bỏ Người sau bài giảng về Bánh Hằng Sống, Chúa quay sang Nhóm Mười Hai và hỏi: “Cả anh em nữa, anh em cũng muốn bỏ đi hay sao?” Đó là một câu hỏi chứa đầy tự do. Thiên Chúa không cần con người đáp lại vì bị đe dọa. Tình yêu chỉ có ý nghĩa khi có tự do. Vì thế, một quyết định thật sự đến từ Chúa, dù khó đến đâu, cuối cùng vẫn dẫn ta đến một sự tự do nội tâm lớn hơn.
Bình an sâu xa cũng thường đi kèm với sự thống nhất bên trong. Con người có thể chưa hết sợ, nhưng không còn cảm thấy mình bị xé làm nhiều mảnh. Trước đó, ta có thể sống một cuộc đời mà lời nói đi một hướng, lòng mình đi một hướng khác; bên ngoài làm điều này nhưng bên trong lại biết mình đang phản bội điều gì rất quan trọng. Sự chia đôi ấy làm con người mệt mỏi. Khi một quyết định đúng được đưa ra, có lúc hoàn cảnh chưa thay đổi gì cả, nhưng con người bắt đầu cảm thấy mình được “trở về một mối”. Mình không còn phải đóng vai. Không còn phải che giấu. Không còn phải tìm lời biện minh. Không còn phải liên tục thuyết phục chính mình rằng mình đang ổn. Đó là một bình an rất đáng tin.
Đôi khi ta chỉ nhận ra bình an ấy sau khi đã đi qua một quyết định khó. Có người đã mất nhiều tháng để quyết định nói sự thật. Trước khi nói, họ sợ hãi, mất ngủ, tưởng tượng đủ mọi hậu quả. Nhưng khi đã nói thật, dẫu phải trả giá, họ bỗng thấy lòng nhẹ khác thường. Có người sau nhiều năm sống trong một lựa chọn không đúng đã quyết định trở về. Con đường trở về rất đau, rất nhục, rất nhiều nước mắt, nhưng trong sâu thẳm lại có một cảm giác: cuối cùng mình đã thôi chạy. Một người khác đã cầu nguyện rất lâu trước khi chấp nhận một sứ mạng mà mình không hề mong muốn. Khi nói tiếng “xin vâng”, họ không hề thấy sung sướng, nhưng trong lòng xuất hiện một sự lặng yên sâu thẳm. Những kinh nghiệm ấy không dễ diễn tả. Chúng ta chỉ có thể nói rằng ở đâu đó trong lòng, người ta biết: “Đúng rồi, đây là đường mình phải đi.”
Thánh Ignatiô còn giúp ta phân biệt giữa bình an và sự vô cảm. Có những người tưởng mình bình an vì không còn cảm thấy gì. Thực ra, họ đã kiệt sức. Có người nói: “Tôi không còn buồn, không còn giận, không còn quan tâm”, và gọi đó là bình an. Nhưng có thể đó chỉ là sự đóng băng của tâm hồn. Bình an của Chúa không biến ta thành người lạnh lùng. Trái lại, càng bình an thật, ta càng có khả năng yêu, càng nhạy cảm trước nỗi đau của người khác, càng có sức để cho đi, càng có thể nhìn sự thật mà không cần trốn chạy. Bình an không làm trái tim chai cứng; bình an làm trái tim mềm đi mà không bị nghiền nát.
Bình an cũng khác với thái độ buông xuôi. Có người nói: “Thôi, sao cũng được”, và tưởng đó là phó thác. Nhưng phó thác không bao giờ đồng nghĩa với thờ ơ. Người phó thác vẫn làm hết phần mình. Họ suy nghĩ, cầu nguyện, tìm kiếm, trao đổi, chịu trách nhiệm, rồi đến một lúc nào đó họ biết phải buông điều nằm ngoài khả năng mình. Buông xuôi nói: “Tôi không muốn làm gì nữa.” Phó thác nói: “Tôi sẽ làm điều tôi có thể, phần còn lại tôi trao cho Chúa.” Hai thái độ ấy bên ngoài đôi khi giống nhau, nhưng bên trong hoàn toàn khác. Buông xuôi sinh ra trống rỗng; phó thác sinh ra bình an.
Trong thực tế, một trong những điều làm chúng ta mất bình an nhiều nhất là nhu cầu kiểm soát. Ta muốn biết trước mọi chuyện. Muốn có bảo đảm trước khi bước đi. Muốn rằng nếu mình chọn con đường này thì phải chắc chắn không gặp đau khổ. Nhưng đời sống đức tin không vận hành theo cách ấy. Abraham được gọi ra đi mà không biết nơi mình sẽ đến. Môsê nhận sứ mạng trở về Ai Cập trong khi chính ông thấy mình không đủ khả năng. Đức Maria nói tiếng “xin vâng” mà không được cho biết toàn bộ những gì đang chờ phía trước. Thánh Giuse đón Đức Maria về nhà khi ông không thể giải thích mọi sự theo logic thông thường. Các môn đệ bỏ lưới đi theo Đức Giêsu mà không có một bản hợp đồng bảo đảm tương lai. Nếu họ đòi phải hiểu hết rồi mới vâng lời, lịch sử cứu độ có lẽ đã khác.
Bình an của người tin không đến từ việc thấy rõ cả con đường. Nó đến từ việc biết ai đang dẫn đường. Đây là điều rất khác. Một đứa trẻ đi trong đêm có thể không biết con đường phía trước, nhưng nếu bàn tay nó nằm trong tay cha mình, nó vẫn có thể bước. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Nhiều khi Chúa không ban ánh sáng đủ cho mười năm, nhưng Người ban ánh sáng đủ cho một bước. Và bình an nảy sinh khi ta thôi đòi hỏi Chúa phải cho mình thấy toàn bộ bản đồ, để học cách sống từng ngày với Người.
Có những giai đoạn ta cầu nguyện rất nhiều mà vẫn không thấy bình an. Điều này cũng không có nghĩa rằng Chúa đã bỏ ta. Đôi khi chính vì ta còn đang giữ quá chặt một điều nào đó nên tâm hồn chưa thể tự do. Có người hỏi Chúa ý Chúa là gì, nhưng trong lòng đã quyết rằng chỉ chấp nhận một câu trả lời. Có người cầu nguyện: “Xin Chúa hướng dẫn con”, nhưng thực ra chỉ muốn Chúa xác nhận điều mình đã chọn. Khi Chúa dẫn theo hướng khác, lòng họ xao động không phải vì hướng ấy sai, nhưng vì ý riêng đang phản kháng. Vì vậy, trước khi tìm bình an, cần xin ơn tự do nội tâm: “Lạy Chúa, xin cho con thực sự muốn điều Chúa muốn, chứ không chỉ muốn Chúa muốn điều con muốn.”
Đây là một trong những điểm khó nhất của phân định. Chúng ta thường rất tinh tế trong việc khoác áo đạo đức cho ý riêng. Ta có thể nói rằng mình làm điều này “vì Chúa”, nhưng sâu xa lại vì muốn được công nhận. Ta có thể chọn một hướng rất cao đẹp, nhưng lý do bên trong là sợ bị đánh giá. Ta có thể hy sinh rất nhiều, nhưng trong lòng lại mong người khác mắc nợ mình. Ta có thể phục vụ, nhưng càng phục vụ càng cay đắng vì không được ghi nhận. Khi ấy, sự thiếu bình an trở thành một lời cảnh báo quý giá. Không phải việc ta làm nhất thiết sai, nhưng động lực có thể cần được thanh luyện.
Bình an sâu xa thường xuất hiện cùng sự khiêm tốn. Khi một quyết định thật sự đến từ Chúa, con người ít có nhu cầu chứng minh mình đúng. Họ có thể rất xác tín, nhưng không kiêu căng. Họ không cần ép người khác phải đồng ý. Họ cũng không quá sợ bị hiểu lầm. Có một sự lặng lẽ trong xác tín ấy. Ngược lại, khi ta liên tục phải bảo vệ một lựa chọn bằng hàng trăm lý lẽ, phải tìm người ủng hộ, phải loại bỏ mọi tiếng nói khác, phải nổi giận khi bị đặt câu hỏi, thì có lẽ bên trong vẫn còn điều chưa yên. Sự thật không cần quá nhiều tiếng động. Ánh sáng không cần phải la lên rằng nó đang sáng.
Bình an còn có một đặc điểm nữa: nó có khả năng ở lại qua thời gian. Đó là lý do trong những quyết định quan trọng, không nên vội vàng. Một ý tưởng đến trong một buổi tối đầy cảm xúc chưa chắc đã là hướng đi lâu dài. Hãy để nó qua một đêm, qua một tuần, qua nhiều giờ cầu nguyện. Hãy xem khi cảm xúc lắng xuống, điều ấy còn ở lại không. Có những ý tưởng làm ta phấn khích hôm nay nhưng ngày mai đã biến mất. Có những lời mời lúc đầu rất nhỏ, nhưng càng cầu nguyện càng sáng, càng suy nghĩ càng vững, càng thử thách càng rõ. Những điều đến từ Chúa thường có chiều sâu ấy.
Tuy nhiên, cũng cần cẩn trọng với một quan niệm đơn giản hóa rằng cứ bình an là ý Chúa. Con người có thể “bình an giả” vì lương tâm đã quen với một điều sai. Có người sống trong ích kỷ lâu ngày đến mức không còn thấy áy náy. Có người đã quen nói dối đến mức dối trá không còn làm họ bất an. Có người bỏ bê bổn phận nhưng vẫn ngủ ngon. Vì vậy, bình an trong phân định không thể tách khỏi Tin Mừng, lương tâm ngay thẳng và các giá trị căn bản của đời sống Kitô hữu. Chúa Thánh Thần không bao giờ dẫn ta đến điều trái với tình yêu, sự thật, công bằng, trung tín và lòng bác ái. Bình an thật luôn có sự hòa hợp với điều thiện.
Một người có thể nói: “Tôi rất bình an khi trả đũa người ấy.” Nhưng đó không phải bình an của Thánh Thần. Một người có thể nói: “Tôi rất bình an khi bỏ mặc trách nhiệm của mình.” Cũng cần đặt lại câu hỏi. Bình an không thể trở thành cái cớ để hợp thức hóa ý riêng. Phân định cần cả con tim lẫn lý trí, cả cầu nguyện lẫn thực tế, cả nội tâm lẫn lời Chúa.
Thánh Phaolô gọi bình an là một trong những hoa trái của Thánh Thần. Điều ấy rất sâu sắc. Hoa trái không được tạo ra bằng cưỡng ép. Một cây khỏe mạnh thì tự nhiên sinh hoa trái khi đến mùa. Cũng vậy, khi tâm hồn sống trong Thánh Thần, bình an dần trở thành một phẩm chất nền tảng. Không có nghĩa là người ấy không bao giờ xao động. Nhưng sau mỗi xao động, họ biết đường trở về. Sau mỗi biến cố, họ biết tìm lại trung tâm. Sau mỗi lần bị kéo ra bên ngoài, họ biết đi vào nơi sâu nhất của lòng mình, nơi Thiên Chúa đang ở đó.
Người có bình an sâu không nhất thiết là người ít vấn đề hơn người khác. Có khi họ còn mang rất nhiều thập giá. Điều khác biệt là thập giá không còn định nghĩa hoàn toàn con người họ. Họ có thể nói: “Tôi đang đau, nhưng tôi không chỉ là nỗi đau này. Tôi đang thất bại, nhưng tôi không chỉ là thất bại này. Tôi đang bị hiểu lầm, nhưng giá trị của tôi không nằm hoàn toàn trong cái nhìn của người khác. Tôi chưa biết ngày mai, nhưng tôi biết Chúa của ngày mai.” Đó chính là tự do.
Và có lẽ hoa trái đẹp nhất của bình an sâu xa là khả năng sống hiện tại. Lo âu thường kéo ta về tương lai. Hối tiếc kéo ta về quá khứ. Chỉ có bình an mới đưa ta trở lại hôm nay. Người bình an biết làm việc cần làm trong ngày này. Không vác trước nỗi đau của ngày mai. Không sống đi sống lại những điều không thể sửa của hôm qua. Họ học cầu nguyện như lời Thánh Vịnh: “Hồn con, con vẫn trước sau giữ cho thinh lặng, giữ sao thanh bình.” Không phải vì mọi chuyện đã được giải quyết, nhưng vì họ biết mình đang ở trước mặt Chúa.
Có những đêm, điều duy nhất chúng ta có thể làm là đặt tay lên ngực mình và thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu. Nhưng con tin.” Có những quyết định, không ai có thể quyết thay ta. Người khác có thể khuyên, có thể phân tích, có thể cảnh báo, có thể đồng hành, nhưng cuối cùng ta vẫn phải đứng một mình trước Chúa. Và trong giây phút đó, điều ta cần không phải thêm một trăm lý lẽ. Ta cần một trái tim đủ lặng để nhận ra đâu là tiếng dẫn đến sự sống.
Có thể ta vẫn run khi nói tiếng “xin vâng”. Đức Maria chắc chắn không nói tiếng xin vâng trong một thế giới đã được bảo đảm. Có thể ta vẫn khóc khi buông một điều mình rất yêu. Có thể ta vẫn mất mát khi làm điều đúng. Nhưng nếu sau tất cả, sâu trong lòng có một nơi rất tĩnh, một nơi mà ta có thể nói: “Con ở đây, lạy Chúa. Con thuộc về Chúa. Chuyện gì xảy ra, xin cũng đừng để con rời khỏi tay Ngài”, thì có lẽ đó chính là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của Thánh Thần.
Bình an ấy cuối cùng không phải là phần thưởng cho những người phân định giỏi. Nó là quà tặng dành cho người dám phó thác. Càng cố kiểm soát, ta càng bất an. Càng học phó mình cho Chúa, ta càng nhận ra rằng mình không cần mang cả thế giới trên vai. Có những điều phải làm, hãy làm. Có những điều phải sửa, hãy sửa. Có người phải xin lỗi, hãy xin lỗi. Có việc phải chờ, hãy chờ. Có cánh cửa phải đóng, hãy đóng. Có con đường phải bước, hãy bước. Nhưng sau khi đã làm hết điều mình có thể, hãy để phần còn lại trong tay Thiên Chúa.
Bởi vì tận cùng của phân định không phải là tìm ra một công thức hoàn hảo để không bao giờ sai. Tận cùng của phân định là học sống trong tương quan với Chúa. Ngay cả khi ta chọn chưa đúng, Chúa vẫn có thể dẫn ta trở lại. Ngay cả khi ta hiểu lầm, Người vẫn có thể dạy ta. Ngay cả khi ta đi đường vòng, Người vẫn không thôi yêu. Biết điều ấy, lòng người bắt đầu bình an theo một cách rất khác. Ta không còn phải sống trong nỗi sợ rằng chỉ cần một quyết định sai là cả cuộc đời bị phá hủy. Thiên Chúa lớn hơn những sai lầm của ta.
Có lẽ cuối cùng, bình an sâu xa chính là khi con người ngừng hỏi: “Làm sao để tôi bảo đảm mọi thứ sẽ ổn?” và bắt đầu hỏi: “Làm sao để tôi thuộc về Chúa trong mọi sự?” Khi câu hỏi thay đổi, cả đời sống cũng thay đổi. Bởi không ai có thể bảo đảm mọi thứ sẽ ổn theo nghĩa chúng ta mong muốn. Nhưng người ta có thể chọn thuộc về Chúa ngay trong những điều không ổn. Có thể chọn trung tín giữa bất ổn. Có thể chọn yêu giữa đau. Có thể chọn tin giữa tối.
Và khi ấy, một mầu nhiệm xảy ra: hoàn cảnh chưa chắc thay đổi, nhưng lòng người đổi khác. Cơn bão vẫn còn, nhưng chiếc neo đã chạm đáy. Con đường vẫn dốc, nhưng người lữ hành biết mình không đi một mình. Nước mắt vẫn rơi, nhưng trong nước mắt không còn tuyệt vọng. Đó là bình an mà thế gian không thể ban, và cũng không thể lấy đi.
Ai từng một lần chạm đến thứ bình an ấy sẽ hiểu tại sao có những người có thể bước qua những thử thách rất lớn mà vẫn giữ được nét dịu dàng. Không phải họ mạnh hơn tất cả mọi người. Chỉ vì họ đã học nơi nào đó trong đời mình rằng có một bàn tay lớn hơn đang đỡ lấy họ. Họ không còn phải chiến thắng mọi trận chiến. Không còn phải chứng minh mọi điều. Không còn phải nắm tất cả trong tay. Họ chỉ cần trung thành với bước kế tiếp.
Phân định cuối cùng cũng là như thế. Hãy cầu nguyện. Hãy lắng nghe. Hãy suy xét. Hãy hỏi ý kiến người khôn ngoan. Hãy xem xét thực tế. Hãy nhìn lại động lực của mình. Rồi hãy để ý đến hoa trái. Đâu là nơi tâm hồn trở nên rộng hơn? Đâu là nơi ta yêu Chúa hơn, yêu người hơn, sống thật hơn? Đâu là nơi có một sự bình an có thể tồn tại ngay khi ta phải trả giá?
Nếu tìm thấy nơi ấy, có thể ta chưa cần mọi câu trả lời. Hãy bước một bước. Rồi một bước nữa.
Vì có những lúc trong đời, Chúa không đặt vào tay ta một tấm bản đồ. Người chỉ đặt vào lòng ta một sự bình an.
Và đôi khi, như thế đã đủ để lên đường.
CHƯƠNG 8: SỰ PHÙ HỢP VỚI LỜI CHÚA VÀ GIÁO HUẤN CỦA HỘI THÁNH
Trong hành trình tìm kiếm và thực thi thánh ý Chúa, có lẽ một trong những điều khó nhất không phải là chúng ta không muốn nghe tiếng Chúa, nhưng là làm sao biết được tiếng nào thực sự là tiếng Chúa giữa muôn vàn tiếng nói đang vang lên trong lòng mình. Có những tiếng nói rất nhẹ nhàng nhưng đến từ Thiên Chúa. Có những tiếng nói rất mạnh mẽ nhưng chỉ là tiếng của cảm xúc. Có những thôi thúc khiến ta xúc động đến rơi nước mắt nhưng lại không đưa ta đến gần Chúa hơn. Có những quyết định đem lại cho ta cảm giác bình an trong chốc lát nhưng thật ra chỉ là sự nhẹ nhõm vì ta vừa tìm được một lý do để làm điều mình vốn đã muốn làm. Có những điều ta gọi là “ơn soi sáng” nhưng thực chất chỉ là mong muốn cá nhân được khoác lên một chiếc áo đạo đức. Bởi vậy, càng nghiêm túc sống đời thiêng liêng, con người càng cần khiêm tốn nhìn nhận rằng không phải tất cả những gì xuất hiện trong tâm trí mình đều đến từ Thiên Chúa; không phải mọi cảm xúc sốt sắng đều là dấu chỉ của Chúa Thánh Thần; không phải bất cứ điều gì làm mình cảm thấy thanh thản cũng đương nhiên là thánh ý Chúa. Chính ở đây chúng ta cần một tiêu chuẩn khách quan, vững chắc, không thay đổi theo tâm trạng của mình, để kiểm chứng những điều mình đang nghe, đang cảm nhận và đang muốn chọn lựa. Tiêu chuẩn ấy trước hết là Lời Chúa và giáo huấn chân chính của Hội Thánh. Thánh ý Chúa không bao giờ mâu thuẫn với những gì chính Ngài đã mặc khải. Thiên Chúa không thể hôm qua nói một điều trong Tin Mừng rồi hôm nay lại nói ngược lại trong tâm hồn ta. Ngài không thể truyền “ngươi chớ giết người”, rồi lại âm thầm bảo một người rằng vì một lý do đặc biệt nào đó họ được phép nuôi dưỡng lòng hận thù và tìm cách hủy hoại người khác. Ngài không thể dạy “hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi anh em”, rồi lại soi sáng cho ta rằng cứ giữ mãi sự cay độc là chính đáng. Ngài không thể thiết lập những đòi hỏi luân lý để bảo vệ phẩm giá con người rồi lại ban một “ơn riêng” cho phép ta chà đạp chính phẩm giá ấy. Thiên Chúa trung tín với chính mình. Sự thật nơi Ngài không thay đổi theo cảm xúc của ta. Tình yêu nơi Ngài không bao giờ phủ nhận chân lý, và chân lý nơi Ngài cũng không bao giờ tách khỏi tình yêu.
Điều này nghe có vẻ rất hiển nhiên, nhưng trong đời sống thực tế lại không hề đơn giản. Con người thường rất khéo trong việc biện minh cho chính mình. Khi ta không muốn làm một điều, ta có thể tìm ra hàng chục lý do để nói rằng Chúa không muốn ta làm. Khi ta quá muốn một điều, ta cũng có thể tìm được hàng chục dấu chỉ để xác nhận rằng Chúa đang gọi ta đến đó. Nhiều khi ta cầu nguyện không phải để hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?”, nhưng sâu xa hơn lại là: “Lạy Chúa, xin cho con một dấu chỉ để xác nhận điều con đã muốn.” Có khi ta mở Kinh Thánh không phải để cho Lời Chúa sửa mình, nhưng để tìm một câu nào đó củng cố quan điểm sẵn có của mình. Có khi ta hỏi ý người khác, nhưng chỉ hỏi những người chắc chắn sẽ đồng tình. Có khi ta tìm đến linh hướng, nhưng nếu được khuyên điều trái ý thì ta lại tìm một linh hướng khác. Có khi ta nói rất nhiều về thánh ý Chúa, nhưng thực ra ta chỉ muốn thánh ý Chúa trùng khít với ý riêng của mình. Đó là một cám dỗ rất tinh tế. Người không có đời sống đức tin thường làm theo ý mình và gọi đó là ý mình; người có đời sống đạo đôi khi làm theo ý mình nhưng lại gọi đó là ý Chúa. Điều thứ hai nguy hiểm hơn, bởi khi đã gắn tên Chúa vào lựa chọn của mình, ta rất khó nhận ra mình sai. Ta không chỉ bảo vệ quyết định của mình, mà còn tưởng mình đang bảo vệ Thiên Chúa.
Bởi vậy, nguyên tắc đầu tiên phải được khắc sâu là: Thiên Chúa không tự mâu thuẫn. Điều Ngài soi sáng cho một cá nhân không bao giờ phủ nhận điều Ngài đã mặc khải cho toàn thể Dân Chúa. Một “tiếng gọi” nào dẫn ta đến điều trái với Tin Mừng, trái với giới răn yêu thương, trái với phẩm giá con người, trái với luân lý Kitô giáo, thì cho dù tiếng gọi ấy có mãnh liệt đến đâu, cho dù nó xuất hiện trong một giờ cầu nguyện xúc động thế nào, cho dù ta cảm thấy bình an ra sao, nó cũng không thể đến từ Thiên Chúa. Có thể nó đến từ một ham muốn sâu kín. Có thể nó đến từ một tổn thương chưa được chữa lành. Có thể nó đến từ tính tự ái, tham vọng, sợ hãi, dục vọng hay nhu cầu được nhìn nhận. Có thể nó chỉ là một ý nghĩ bất chợt. Có thể nó đến từ sự cám dỗ. Nhưng chắc chắn nó không đến từ Đấng đã nói với chúng ta qua Đức Giêsu Kitô. Người môn đệ trưởng thành không đánh giá một sự soi sáng chỉ dựa vào cường độ của cảm xúc, nhưng còn dựa vào sự phù hợp của nó với chân lý đã được mặc khải.
Kinh Thánh cho chúng ta thấy Thiên Chúa luôn trung tín với lời Ngài. Ngay cả khi Ngài dẫn một con người vào những con đường bất ngờ, con đường ấy vẫn không phủ nhận chính bản tính của Ngài. Khi Thiên Chúa gọi Abraham rời quê hương, Ngài không gọi ông đi vào sự gian dối hay ích kỷ, nhưng đi vào một hành trình đức tin. Khi Ngài gọi Môsê, Ngài không sai ông củng cố áp bức, nhưng giải phóng dân khỏi cảnh nô lệ. Khi Ngài gọi các ngôn sứ, Ngài không bảo họ tâng bốc quyền lực, nhưng mời họ nói sự thật, bênh vực người nghèo, đòi hỏi công lý và lòng trung tín. Khi Đức Giêsu gọi các môn đệ bỏ lưới mà theo Người, Người không giải phóng họ khỏi trách nhiệm yêu thương, nhưng đưa họ vào một trách nhiệm lớn hơn: trở thành những kẻ chài lưới người. Khi Người nói với người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình: “Tôi không lên án chị đâu,” Người cũng nói tiếp: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Lòng thương xót không bị tách khỏi lời mời gọi hoán cải. Tình yêu không được dùng để xóa nhòa sự thật. Sự thật cũng không được dùng để triệt tiêu lòng thương xót. Trong Thiên Chúa, chân lý và tình yêu gặp nhau.
Đó cũng chính là điều Hội Thánh gìn giữ qua bao thế hệ. Hội Thánh không đứng trên Lời Chúa, nhưng phục vụ Lời Chúa. Hội Thánh không tự tạo ra một chân lý riêng để thay thế Tin Mừng, nhưng có trách nhiệm đón nhận, gìn giữ, giải thích và truyền lại kho tàng đức tin đã được trao phó. Vì thế, khi một người Kitô hữu nói rằng mình muốn phân định thánh ý Chúa nhưng lại cố tình gạt bỏ giáo huấn của Hội Thánh, họ đang tự đặt mình vào một thế hết sức mong manh. Không phải vì mọi người trong Hội Thánh đều hoàn hảo. Hội Thánh được làm nên từ những con người yếu đuối, và lịch sử không thiếu những sai lầm, những thiếu sót, những vấp ngã của các thành viên Hội Thánh. Nhưng điều chúng ta nói ở đây là kho tàng đức tin và giáo huấn luân lý được Hội Thánh gìn giữ trong sự trung thành với Tin Mừng. Một Kitô hữu không thể nói: “Tôi tin Chúa Giêsu nhưng tôi không cần quan tâm điều Hội Thánh dạy,” như thể ta có thể tự tách Đức Kitô khỏi Thân Thể của Người. Đức Kitô không chỉ để lại một cuốn sách rồi biến mất; Người quy tụ một cộng đoàn, thiết lập các Tông đồ, trao cho họ trách nhiệm giảng dạy và làm chứng, và hứa ở cùng Hội Thánh mọi ngày cho đến tận thế.
Dĩ nhiên, nói như thế không có nghĩa là đời sống Kitô hữu chỉ là một danh sách những điều được phép hay không được phép. Nếu chỉ hiểu giáo huấn Hội Thánh như một hệ thống luật lệ bên ngoài, ta sẽ rất dễ rơi vào hai thái cực. Một là thái cực duy luật, nơi người ta chỉ lo giữ luật mà thiếu tình yêu, giống như những người Pharisêu mà Đức Giêsu nhiều lần cảnh báo. Hai là thái cực chủ quan, nơi người ta cho rằng vì Thiên Chúa là tình yêu nên bất cứ điều gì mình cảm thấy là yêu thương cũng đều được chấp nhận. Cả hai đều sai. Luật của Chúa không phải một hàng rào vô nghĩa dựng lên để làm khó con người. Những giới răn của Ngài giống như lan can bên bờ vực: không phải để thu hẹp tự do, nhưng để bảo vệ sự sống. Một người đứng trên con đường núi có thể khó chịu vì chiếc lan can chắn tầm nhìn, nhưng chỉ khi trượt chân họ mới hiểu vì sao lan can ở đó. Giáo huấn luân lý của Hội Thánh cũng vậy. Nhiều đòi hỏi có thể khó chấp nhận, nhất là khi nó đi ngược sở thích, thói quen hay văn hóa đang thịnh hành. Nhưng câu hỏi quan trọng không phải là: “Điều này có làm tôi dễ chịu không?” mà là: “Điều này có dẫn tôi đến sự sống thật không? Có giúp tôi sống đúng phẩm giá một người con Thiên Chúa không? Có giúp tôi yêu cách trưởng thành, tự do và có trách nhiệm không?”
Thời đại hôm nay đề cao cảm xúc cá nhân một cách đặc biệt. “Tôi cảm thấy” gần như đã trở thành một tiêu chuẩn quyết định sự thật. Nếu tôi cảm thấy điều gì đúng với tôi, người khác không được quyền chất vấn. Nếu tôi cảm thấy một lựa chọn đem lại hạnh phúc cho mình, tôi dễ cho rằng lựa chọn ấy hiển nhiên là tốt. Nhưng cảm xúc, dù quan trọng, không phải lúc nào cũng nói thật. Cảm xúc cho ta biết điều gì đang xảy ra trong lòng, nhưng không tự động cho ta biết điều gì đúng. Một người đang giận có thể cảm thấy việc làm nhục người khác là hoàn toàn chính đáng. Một người đang say mê có thể cảm thấy không còn ranh giới nào cần tôn trọng. Một người bị tổn thương có thể cảm thấy trả thù là công bằng. Một người quá tham vọng có thể cảm thấy bằng mọi giá phải đạt được vị trí mong muốn. Một người sợ hãi có thể cảm thấy việc trốn tránh trách nhiệm là điều hợp lý. Cảm xúc rất thật, nhưng nội dung mà cảm xúc thúc đẩy ta thực hiện chưa chắc đã đúng. Vì thế, một trong những dấu chỉ của trưởng thành thiêng liêng là ta biết tôn trọng cảm xúc mà không thần thánh hóa nó. Ta lắng nghe cảm xúc để hiểu mình, nhưng để Lời Chúa phán xét lựa chọn của mình.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa câu nói: “Tôi cảm thấy Chúa đang nói với tôi” và câu nói: “Sau khi cầu nguyện, đối chiếu với Lời Chúa, với giáo huấn Hội Thánh, với các bổn phận thực tế và với lời khuyên khôn ngoan, tôi nhận ra đây có thể là hướng Chúa đang mời gọi.” Câu thứ nhất có nguy cơ biến cảm xúc thành mặc khải. Câu thứ hai giữ được sự khiêm tốn cần thiết. Chúng ta không nên quá dễ dàng gắn tên Chúa vào mọi suy nghĩ của mình. Một người càng có kinh nghiệm thiêng liêng sâu sắc càng thận trọng khi nói: “Chúa bảo tôi.” Họ biết mình có thể hiểu sai. Họ biết những vết thương tâm lý có thể ảnh hưởng đến cách mình nghe. Họ biết tính khí, hoàn cảnh, nhu cầu tình cảm, lòng tự ái hay thành kiến có thể len vào trong cả những giờ cầu nguyện. Chính sự khiêm tốn ấy không làm giảm đức tin, nhưng làm cho đức tin trưởng thành hơn.
Có những trường hợp rất dễ nhận biết. Nếu một người nói: “Tôi cầu nguyện và Chúa bảo tôi cứ lấy tiền của người khác, vì tôi cần nó hơn,” chúng ta biết ngay đó không phải tiếng Chúa. Nếu ai nói: “Chúa bảo tôi nói dối để bảo vệ danh dự,” điều ấy cũng không thể đến từ Chúa. Nếu một người cho rằng mình được soi sáng để trả thù, vu khống, phá hoại gia đình người khác, lừa đảo, lợi dụng người yếu thế, nuôi dưỡng hận thù hay sống một đời hoàn toàn ích kỷ, họ không cần tìm thêm dấu chỉ. Lời Chúa đã đủ rõ. Nhưng có nhiều trường hợp tinh tế hơn. Một người có thể không làm điều hiển nhiên xấu, nhưng lại dùng những lý lẽ đạo đức để che giấu một lựa chọn thiếu ngay thẳng. Chẳng hạn, họ nói mình “đi tìm bình an” nhưng thực ra đang trốn tránh trách nhiệm; nói mình “theo tiếng gọi mới” nhưng thực ra muốn thoát khỏi một lời cam kết đã trở nên khó khăn; nói mình “bảo vệ sự thật” nhưng thực chất chỉ đang thỏa mãn cơn giận; nói mình “hy sinh cho người khác” nhưng sâu xa là muốn kiểm soát họ; nói mình “sống tình yêu” nhưng lại không tôn trọng những ranh giới luân lý căn bản. Chính trong những vùng xám ấy, việc đối chiếu với Lời Chúa và giáo huấn Hội Thánh trở nên đặc biệt cần thiết.
Lời Chúa không chỉ giúp ta xác định điều gì không được làm, nhưng còn thanh luyện cách ta làm điều tốt. Chẳng hạn, ta có thể nói sự thật, nhưng nói với một thái độ làm nhục người khác. Nội dung có thể đúng, nhưng tinh thần lại sai. Ta có thể sửa lỗi một người, nhưng trong lòng lại vui vì họ bị hạ thấp. Ta có thể làm việc bác ái, nhưng để được khen. Ta có thể phục vụ Hội Thánh, nhưng nuôi tham vọng quyền lực. Ta có thể bảo vệ giáo lý, nhưng mất lòng nhân hậu. Ta có thể cầu nguyện nhiều, nhưng khép lòng trước người nghèo. Vì thế, phù hợp với Lời Chúa không chỉ là không vi phạm một điều khoản luân lý; đó còn là để toàn bộ tinh thần Tin Mừng thấm vào động lực của mình. Đức Giêsu không chỉ hỏi ta làm gì, mà còn hỏi ta làm vì ai và làm với tâm hồn nào. Có khi một hành động bề ngoài rất đẹp nhưng động lực bên trong lại lệch lạc. Việc phân định thánh ý Chúa phải đi sâu đến tận đó.
Một câu hỏi rất hữu ích là: điều tôi đang cho là “ý Chúa” có làm cho tôi nên giống Đức Kitô hơn không? Nó có làm tôi trung thực hơn, khiêm tốn hơn, có trách nhiệm hơn, biết yêu thương và tha thứ hơn không? Hay nó làm tôi khép kín, tự mãn, cay nghiệt, ích kỷ và bất cần hơn? Một tiếng gọi đến từ Chúa có thể làm ta đau, nhưng không làm ta trở nên xấu. Nó có thể bắt ta từ bỏ điều mình yêu thích, nhưng không làm ta mất sự thật. Nó có thể đưa ta vào thập giá, nhưng thập giá ấy sinh ra tình yêu. Đức Giêsu vâng phục Chúa Cha đến chết, nhưng chính sự vâng phục đó làm tình yêu của Người nên trọn vẹn. Nếu một sự “vâng phục” nào đó khiến ta ngày càng dối trá, vô cảm, bất công hoặc coi thường người khác, ta phải đặt câu hỏi rất nghiêm túc về nguồn gốc của nó.
Đôi khi có người nghĩ rằng vì các thánh từng làm những điều rất khác thường nên bất cứ thôi thúc khác thường nào cũng có thể là tiếng Chúa. Nhưng cần phân biệt. Các thánh có thể sống những cách thức rất triệt để, nhưng sự triệt để ấy luôn nằm trong quỹ đạo của Tin Mừng. Thánh Phanxicô Assisi từ bỏ tài sản, nhưng không phải để khinh miệt tạo vật; ngài muốn sống nghèo để giống Đức Kitô và gần người nghèo hơn. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu chọn con đường bé nhỏ, nhưng không phải để trốn tránh bổn phận; chính trong những việc rất nhỏ ngài yêu cách phi thường. Thánh Anphongsô từ bỏ một tương lai danh giá để phục vụ những người bị bỏ rơi, nhưng sự từ bỏ ấy không dẫn đến hỗn loạn; nó dẫn đến một đời hiến thân trong Hội Thánh. Các thánh không trở thành thánh bằng việc đặt kinh nghiệm riêng của mình trên Lời Chúa. Ngược lại, họ để Lời Chúa nghiền nát cái tôi, thanh luyện ý riêng và dẫn họ đi xa hơn những gì họ từng nghĩ.
Vì thế, khi phân định một lựa chọn, người tín hữu cần biết quay về với Kinh Thánh không phải như một cuốn sách bói toán, mà như Lời sống động định hình tâm trí. Có người gặp một vấn đề, mở Kinh Thánh ngẫu nhiên và xem câu đầu tiên đập vào mắt như câu trả lời trực tiếp. Thiên Chúa có thể sử dụng bất cứ phương tiện nào để chạm đến lòng người, nhưng cách dùng Kinh Thánh như thế rất dễ trở thành mê tín nếu ta coi nó như một phương pháp mặc khải tức thời. Đọc Kinh Thánh đúng nghĩa là để mình được đào tạo lâu dài bởi toàn bộ lịch sử cứu độ, bởi dung mạo Đức Giêsu, bởi những mối phúc, các dụ ngôn, những lời giáo huấn và nhất là mầu nhiệm thập giá – phục sinh. Khi một người sống với Lời Chúa đủ lâu, Lời ấy dần tạo nên trong họ một trực giác thiêng liêng. Họ bắt đầu cảm nhận điều gì có mùi Tin Mừng và điều gì không. Họ biết một lời khuyên dù rất hấp dẫn nhưng đầy ích kỷ thì không thể đến từ Chúa. Họ nhận ra một con đường dù khó nhưng đòi hỏi trung tín, tha thứ, công bằng và hy sinh thường mang dấu ấn của Đức Kitô hơn con đường dễ dàng nhưng được xây trên sự gian dối.
Không phải ngẫu nhiên Hội Thánh luôn đặt việc lắng nghe Lời Chúa ở trung tâm đời sống phụng vụ. Mỗi Thánh lễ đều có bàn tiệc Lời Chúa trước bàn tiệc Thánh Thể. Chúng ta không thể nhận lấy Mình Đức Kitô mà không muốn nghe lời Đức Kitô. Lời Chúa uốn nắn cách nhìn, thanh luyện trí nhớ, điều chỉnh các phán đoán, vạch trần những gian dối của lòng mình. Nhiều khi ta đọc một đoạn Tin Mừng quen thuộc hàng trăm lần, nhưng đến một thời điểm nào đó, một câu lại chạm đúng vào chỗ mình đang né tránh. Không phải vì câu ấy mới xuất hiện, nhưng vì cuối cùng tâm hồn ta đã đủ im để nghe. Có thể ta đang nuôi một sự bất hòa và đọc thấy lời: “Nếu anh em không tha thứ cho người ta, Cha anh em cũng sẽ không tha thứ cho anh em.” Có thể ta đang chạy theo tiền bạc và nghe: “Kho tàng của anh ở đâu, lòng anh ở đó.” Có thể ta đang rất tự mãn và nghe: “Ai tôn mình lên sẽ bị hạ xuống.” Có thể ta đang thất vọng và nghe: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Lời Chúa không phải lúc nào cũng cho ta một câu trả lời cụ thể về việc nên chọn công việc A hay B, sống ở nơi này hay nơi kia, nhưng Lời ấy thanh luyện con người đang đưa ra lựa chọn. Mà khi con người được thanh luyện, họ sẽ lựa chọn sáng suốt hơn.
Giáo huấn của Hội Thánh cũng có chức năng ấy. Có những vấn đề trong đời sống hiện đại mà Kinh Thánh không nói đến bằng những thuật ngữ ngày nay: công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo, những cấu trúc kinh tế phức tạp, các vấn đề đạo đức trong y khoa, truyền thông xã hội, những hình thức mới của bóc lột hay thao túng con người. Hội Thánh, dựa trên Kinh Thánh, Thánh Truyền, lý trí và phẩm giá con người, cố gắng soi sáng những hoàn cảnh mới. Không phải mọi tuyên bố của mọi người trong Hội Thánh đều có cùng mức độ thẩm quyền. Người tín hữu trưởng thành cần biết phân biệt giữa giáo huấn chính thức của Huấn quyền với ý kiến cá nhân của một linh mục, một giám mục, một thần học gia hay một người đạo đức. Nhưng chính vì thế càng cần học hỏi, chứ không nên đơn giản hóa mọi sự bằng một câu: “Tôi thấy trong lòng như thế.” Đời sống đức tin không sợ lý trí. Thiên Chúa ban cho ta trí khôn để suy xét. Cầu nguyện không thay thế việc tìm hiểu. Một quyết định luân lý nghiêm túc đòi ta phải học hỏi đầy đủ, hiểu điều Hội Thánh thực sự dạy, hiểu lý do đằng sau giáo huấn ấy, rồi thành thật để chân lý chất vấn mình.
Đặc biệt nguy hiểm là khuynh hướng chỉ tiếp nhận phần giáo huấn phù hợp với mình. Người bảo thủ có thể rất nhiệt thành với một số giáo huấn liên quan đến luân lý cá nhân nhưng lại nhẹ nhàng bỏ qua những đòi hỏi về công bằng xã hội, người nghèo, người di dân, hòa bình hay trách nhiệm đối với thụ tạo. Người cấp tiến có thể nhấn mạnh lòng thương xót, sự bao dung và công bằng xã hội nhưng lại xem nhẹ các đòi hỏi luân lý khác. Nhưng Tin Mừng không thuộc về phe nào. Ta không được chọn một Đức Giêsu phù hợp với sở thích chính trị, văn hóa hay tâm lý của mình. Chính ta phải để Đức Giêsu chỉnh sửa mình. Có những trang Tin Mừng làm người bên này khó chịu và những trang khác làm người bên kia khó chịu. Điều đó có khi lại là dấu hiệu rất tốt, vì Lời Chúa không đến để vuốt ve hệ tư tưởng của chúng ta. Lời Chúa đến để cứu chúng ta khỏi mọi ngẫu tượng, kể cả ngẫu tượng mang tên “quan điểm của tôi”.
Sự vâng phục giáo huấn Hội Thánh cũng phải được sống trong tự do trưởng thành. Vâng phục không phải là ngưng suy nghĩ. Trái lại, một sự vâng phục Kitô giáo đích thực bao gồm cả lý trí, lương tâm, đức tin và tình yêu. Hội Thánh luôn trân trọng lương tâm, nhưng lương tâm không phải là cảm giác cá nhân bất khả sai lầm. Lương tâm cần được đào luyện. Một lương tâm không được đào luyện có thể rất chân thành mà vẫn sai. Có người chân thành nghĩ rằng điều mình làm không có gì xấu, nhưng sự chân thành ấy không tự động biến sai thành đúng. Bởi vậy, người tín hữu có trách nhiệm học hỏi, cầu nguyện, lắng nghe, đối chiếu, xin lời khuyên và không ngừng để Lời Chúa sửa đổi lương tâm. Lương tâm trưởng thành không nói: “Tôi thích điều này nên nó đúng”, nhưng hỏi: “Điều gì thực sự là thiện trước mặt Thiên Chúa, dù nó có làm tôi phải trả giá?”
Một dấu hiệu khác cho thấy ta đang dùng “tiếng Chúa” để che ý riêng là ta trở nên không thể đối thoại. Khi ai góp ý, ta lập tức nói: “Chúa đã nói với tôi rồi, không ai thay đổi được.” Câu nói ấy có thể là biểu hiện của đức tin mạnh mẽ trong một số hoàn cảnh hiếm hoi, nhưng phần lớn chúng ta phải rất dè dặt. Nếu thực sự đến từ Chúa, một ơn gọi không sợ bị kiểm chứng. Vàng thật không sợ lửa. Một sự soi sáng chân thật không bị hủy hoại vì ta đem nó cầu nguyện thêm, đối chiếu với Tin Mừng hay hỏi ý người khôn ngoan. Ngược lại, một ảo tưởng thường rất sợ bị chất vấn. Người đang bị cuốn theo ý riêng thường muốn quyết định nhanh, sợ ai đó ngăn lại, tìm cách né tránh những tiếng nói không thuận ý. Thần Khí của Thiên Chúa không thúc con người vào một sự hấp tấp đầy bất an như thế. Có những thời điểm cần quyết định nhanh, nhưng ngay cả khi ấy, Chúa cũng không bao giờ buộc ta phải phản bội điều đã rõ trong Tin Mừng.
Có thể nói, Lời Chúa và giáo huấn Hội Thánh đóng vai trò như chiếc la bàn trong một hành trình giữa sương mù. La bàn không nói cho người lữ hành biết từng hòn đá phải bước qua thế nào. Nó không quyết định họ nghỉ ở gốc cây nào hay uống nước lúc mấy giờ. Nhưng nó giữ cho hướng đi không bị lệch. Cũng vậy, nhiều quyết định trong đời không có một đáp án duy nhất được viết sẵn. Một người có thể chọn nghề này hay nghề khác mà vẫn sống thánh thiện. Có thể lập gia đình với người này hay người kia nếu những điều kiện căn bản đều tốt. Có thể tham gia một cộng đoàn hay phục vụ một lãnh vực khác. Thiên Chúa tôn trọng sự tự do và sáng tạo của con người. Nhưng bất cứ lựa chọn nào cũng phải nằm trong đường chân trời của Tin Mừng. Ta không thể nói: “Chúa gọi tôi thành công bằng cách lừa người khác.” Ta không thể nói: “Chúa muốn tôi hạnh phúc nên tôi được quyền phản bội.” Ta không thể nói: “Chúa gọi tôi sống tự do nên tôi không cần giữ lời hứa.” Tự do của con cái Thiên Chúa không phải là quyền làm bất cứ điều gì mình thích; đó là năng lực chọn điều thiện ngay cả khi điều thiện đắt giá.
Điều này đặc biệt quan trọng trong những giai đoạn khủng hoảng. Khi đau khổ, con người thường dễ nghe nhầm. Một người đang cô đơn có thể gọi bất kỳ sự quan tâm nào là “Chúa gửi đến”. Một người đang thất vọng trong hôn nhân có thể nhìn một tình cảm ngoài hôn nhân như một “món quà Chúa bù đắp”. Một người đang kiệt sức trong sứ vụ có thể xem ý muốn bỏ mọi trách nhiệm ngay lập tức như một “tiếng Chúa giải thoát”. Một người đang giận cộng đoàn có thể tin rằng Chúa đang gọi mình phải lên án tất cả. Trong những lúc ấy, cảm xúc rất mạnh và có thể tạo cảm giác chắc chắn lạ thường. Nhưng chính khi cảm xúc mạnh nhất, ta càng cần những điểm tựa khách quan. Hãy hỏi: lựa chọn này có tôn trọng các cam kết chính đáng của tôi không? Có phù hợp với sự thật không? Có làm tổn thương bất công người khác không? Có chống lại điều Tin Mừng dạy không? Có đòi tôi phải nói dối hoặc sống hai mặt không? Nếu câu trả lời là có, ta đã có một dấu hiệu rất rõ.
Thiên Chúa không bao giờ dẫn một người đến sự thánh thiện bằng con đường tội lỗi. Có người nghĩ: “Tôi phải làm điều xấu nhỏ này để đạt được điều tốt lớn hơn.” Đó là một cám dỗ cổ xưa. Tin Mừng không dạy chúng ta làm điều xấu để điều tốt xảy ra. Phương tiện cũng phải mang dấu ấn của mục đích. Ta không thể xây dựng hòa bình bằng gian dối có hệ thống. Không thể bảo vệ đức tin bằng hận thù. Không thể phục vụ Hội Thánh bằng cách chà đạp con người. Không thể làm việc cho Chúa bằng những thủ đoạn mà Đức Giêsu không bao giờ sử dụng. Người đã bị cám dỗ trong sa mạc để đạt mục đích bằng những con đường nhanh hơn: biến đá thành bánh, nhảy từ nóc Đền Thờ xuống để gây ấn tượng, quỳ lạy quyền lực sự dữ để chiếm các nước trần gian. Người từ chối tất cả. Đức Giêsu không chỉ thánh thiện ở mục tiêu; Người thánh thiện cả trong cách đạt mục tiêu.
Điều ấy phải trở thành một tiêu chuẩn rất cụ thể cho đời sống phục vụ. Có khi người ta nhân danh việc truyền giáo để cạnh tranh, bôi xấu nhau, tìm quyền lực hay tự quảng bá. Có khi nhân danh “bảo vệ Hội Thánh” để nói những lời hoàn toàn trái tinh thần Đức Kitô. Có khi nhân danh sự thật để đánh mất bác ái. Có khi nhân danh bác ái để che giấu sự thật. Người môn đệ phải luôn quay về với Đức Giêsu và tự hỏi: cách tôi đang làm có giống cách của Người không? Đức Giêsu có can đảm nói sự thật, nhưng Người không hạ nhục người yếu. Người rất nhân từ, nhưng không thỏa hiệp với tội lỗi. Người đụng đến người phong cùi, ăn với người tội lỗi, tha thứ cho kẻ yếu đuối, nhưng cũng nói rõ về sự hoán cải. Người chống lại giả hình, nhưng khóc thương Giêrusalem. Người biết mình là Con Thiên Chúa, nhưng rửa chân cho các môn đệ. Đó là sự quân bình của Tin Mừng mà không một ý thức hệ nào thay thế được.
Khi ta thường xuyên đọc Lời Chúa, cầu nguyện với Lời Chúa, tham dự phụng vụ và học hỏi giáo huấn Hội Thánh, một điều kỳ diệu xảy ra: tiêu chuẩn khách quan dần trở thành sự khôn ngoan nội tâm. Lúc đầu có thể ta phải dừng lại để tự hỏi: “Điều này có đúng giáo huấn không?” Nhưng theo thời gian, một tâm hồn được huấn luyện trong Tin Mừng sẽ tự nhiên nhạy bén hơn với điều không thuộc về Chúa. Giống một nhạc sĩ nghe ra một nốt sai mà người khác không nhận thấy, người sống lâu với Tin Mừng dần nhận ra những “nốt sai” trong chính lòng mình. Một ý nghĩ đầy kiêu ngạo vừa xuất hiện, họ đã cảm thấy nó không giống Đức Kitô. Một dự tính buộc phải gian dối, họ biết ngay cần dừng. Một thành công đòi hy sinh lương tâm, họ hiểu rằng cái giá ấy quá đắt. Sự nhạy bén đó không đến trong một ngày. Nó được hình thành bằng nhiều năm để Lời Chúa cắt tỉa mình.
Ở đây, ta hiểu sâu hơn tại sao đời sống cầu nguyện không thể tách khỏi đời sống học hỏi. Một người chỉ học mà không cầu nguyện có thể biết rất nhiều giáo lý nhưng lòng không được biến đổi. Một người chỉ cầu nguyện mà không học hỏi dễ nhầm cảm xúc của mình với tiếng Chúa. Cả hai phải đi cùng nhau. Trí khôn cần được soi sáng và trái tim cần được thanh luyện. Hội Thánh có một truyền thống rất phong phú về việc đọc Kinh Thánh trong cầu nguyện. Ta không đọc Lời Chúa chỉ để thu thập thông tin, nhưng để cho Lời đọc chính đời mình. Ta không hỏi chỉ: “Đoạn này nghĩa là gì?” mà còn: “Đoạn này đang nói gì với đời tôi? Điều gì trong tôi đang chống lại nó? Điều gì cần thay đổi?” Nếu ta đọc về lòng thương xót mà vẫn giữ hận thù, Lời Chúa chưa đi vào tim. Nếu ta đọc về nghèo khó mà càng tham lam, ta chưa thực sự nghe. Nếu ta đọc về khiêm nhường nhưng luôn muốn hơn người, ta mới chỉ đọc bằng mắt.
Một tiêu chuẩn rất sâu nữa là sự hiệp nhất. Tiếng Chúa có thể gây xáo trộn một cách lành mạnh, nhưng cuối cùng luôn dẫn đến sự hiệp thông trong chân lý. Tội lỗi thì chia cắt: chia con người khỏi Thiên Chúa, khỏi người khác và khỏi chính mình. Chúa Thánh Thần quy tụ. Điều đó không có nghĩa một quyết định đúng sẽ luôn làm mọi người hài lòng. Các ngôn sứ từng bị chống đối. Đức Giêsu từng nói rằng sự thật có thể gây chia rẽ. Nhưng sự chia rẽ phát sinh từ việc trung thành với sự thật khác với sự chia rẽ do kiêu ngạo, hận thù hay ích kỷ. Người thực thi thánh ý Chúa có thể phải đứng một mình, nhưng trong lòng họ không nuôi khinh miệt người khác. Họ có thể nói “không”, nhưng không cần biến đối phương thành kẻ thù. Họ có thể kiên quyết mà vẫn có lòng thương xót.
Thời đại mạng xã hội làm cho việc phân định này càng quan trọng. Mỗi ngày chúng ta tiếp nhận vô số lời nói, hình ảnh, ý kiến, những đoạn video ngắn, những người tự nhận có sứ điệp thiêng liêng, những lời tiên tri, những “mặc khải” lan truyền nhanh chóng. Một số có thể là những suy tư đạo đức tốt. Nhưng cũng có rất nhiều nội dung pha trộn giữa đức tin, cảm xúc, sợ hãi, tin đồn, thậm chí mê tín. Người tín hữu trưởng thành không vì một video có hàng triệu lượt xem mà tin đó là chân lý. Không vì một người nói với giọng rất xác tín mà cho rằng họ được Chúa sai. Không vì một câu chuyện làm mình xúc động mà coi đó là giáo huấn. Ta phải hỏi: điều này có phù hợp Kinh Thánh không? Có phù hợp đức tin Hội Thánh không? Có gieo sợ hãi, chia rẽ và thù ghét không? Có khiến người nghe phụ thuộc vào một cá nhân hơn là gắn bó với Đức Kitô không? Có coi thường các Bí tích, Hội Thánh và đời sống đức tin bình thường không? Chúa có thể dùng những điều phi thường, nhưng con đường thông thường Ngài trao cho chúng ta vẫn là Lời Chúa, các Bí tích, cầu nguyện, cộng đoàn, lương tâm được đào luyện và sự hướng dẫn khôn ngoan.
Người ta thường thích những dấu chỉ phi thường vì chúng làm ta cảm thấy chắc chắn. Nhưng phần lớn thánh ý Chúa không đến như sấm chớp. Nó nằm trong những điều đã quá rõ mà ta lại ít chú ý: sống trung thực, giữ lời hứa, chăm sóc người được trao cho mình, chu toàn bổn phận, tha thứ, làm việc lương thiện, cầu nguyện, tôn trọng thân xác mình và người khác, bênh vực người yếu, sử dụng tiền bạc có trách nhiệm, tránh gian dối, tránh bóc lột, giữ lòng trong sạch, yêu thương người thân cận. Có khi ta đi tìm một tiếng nói từ trời để biết Chúa muốn gì, trong khi Tin Mừng đã nói rất nhiều. Ta hỏi: “Lạy Chúa, con phải làm gì?” và Chúa có thể đáp: “Điều con đã biết thì hãy làm trước đã.” Một người chưa chịu tha thứ mà cứ tìm “sứ mạng lớn lao” có thể đang bỏ qua điều Chúa muốn ngay trước mắt. Một người gian dối trong công việc mà cầu xin dấu chỉ về ơn gọi chưa chắc cần thêm dấu chỉ; họ cần hoán cải trước.
Có một nguyên tắc rất cổ điển trong đời sống thiêng liêng: đừng tìm điều phi thường khi điều bình thường chưa được sống trung tín. Thánh ý Chúa thường được giấu trong bổn phận của ngày hôm nay. Một người cha chăm sóc con cái với lòng yêu thương đang sống thánh ý Chúa. Một người mẹ kiên nhẫn với gia đình trong những công việc không ai thấy đang sống thánh ý Chúa. Một tu sĩ trung thành với đời cầu nguyện và cộng đoàn dù khô khan đang sống thánh ý Chúa. Một linh mục chuẩn bị bài giảng cẩn thận, thăm người đau yếu, giải tội với lòng nhân hậu, sống trung tín với các cam kết của mình, đó là thánh ý Chúa đang được thực hiện rất cụ thể. Ta không nên coi thường những điều ấy để chạy theo những “tiếng gọi” hào nhoáng hơn.
Sự phù hợp với giáo huấn Hội Thánh không làm nghèo tự do cá nhân; nó bảo vệ ta khỏi việc biến bản thân thành tiêu chuẩn tuyệt đối. Con người hiện đại thường sợ bất cứ thẩm quyền nào vì nghĩ thẩm quyền đe dọa tự do. Quả thật, mọi thẩm quyền con người đều có thể bị lạm dụng và cần được thực thi trong tinh thần phục vụ. Nhưng một cuộc sống hoàn toàn không có tiêu chuẩn bên ngoài cũng không phải là tự do. Nếu chính cảm xúc của tôi là thẩm quyền cuối cùng, tôi trở thành tù nhân của tâm trạng. Hôm nay tôi muốn thế này, ngày mai muốn thế khác. Nếu khát vọng của tôi quyết định đúng sai, tôi sẽ luôn tìm cách hợp thức hóa điều mình thích. Đúng nghĩa Kitô giáo, tự do không phải là không có chân lý; tự do là có khả năng sống theo chân lý. Đức Giêsu nói: “Sự thật sẽ giải phóng anh em.” Người không nói cảm xúc sẽ giải phóng ta, hay việc được làm mọi điều mình muốn sẽ giải phóng ta. Chính sự thật giải phóng.
Nhưng sự thật ấy phải được đón nhận trong tình yêu. Người mang giáo huấn Hội Thánh đến cho người khác mà không có lòng thương xót có thể khiến chân lý trở thành một viên đá. Có những người đang ở trong hoàn cảnh rất phức tạp, mang nhiều thương tích, quá khứ và giới hạn. Ta có trách nhiệm nói sự thật, nhưng cũng phải học cách nói như Đức Giêsu: không bẻ gãy cây lau bị giập, không dập tắt tim đèn còn khói. Luân lý Kitô giáo không phải nghệ thuật phân loại ai tốt ai xấu; đó là con đường dẫn con người đến sự sống. Có người chưa thể bước một bước dài, nhưng có thể bước một bước nhỏ về phía ánh sáng. Người mục tử khôn ngoan không thay đổi chân lý để làm người ta dễ chịu, nhưng biết kiên nhẫn đồng hành để họ đủ sức sống chân lý. Chính Chúa Giêsu cũng đã nói với các môn đệ rằng còn nhiều điều Người muốn nói nhưng lúc ấy họ chưa chịu nổi. Sự thật có một sư phạm của tình yêu.
Khi áp dụng tiêu chuẩn này cho chính mình, ta phải nghiêm khắc hơn với bản thân và nhân từ hơn với người khác. Cám dỗ thường ngược lại: ta rất dễ biện minh cho mình nhưng rất cứng rắn với người. Thấy người khác sai, ta nhớ ngay mọi giáo huấn. Đến khi chính mình bị đụng chạm, ta lại nói: “Hoàn cảnh của tôi đặc biệt.” Chắc chắn hoàn cảnh cụ thể rất quan trọng, nhưng sự thật không biến mất vì hoàn cảnh. Người trưởng thành biết để Tin Mừng chất vấn chính mình trước. Trước khi dùng Lời Chúa như thanh kiếm để sửa người, ta hãy để nó như lưỡi dao mổ chạm đến bệnh tật trong lòng mình.
Một điều nữa phải nhớ: phù hợp với Lời Chúa không có nghĩa ta sẽ luôn cảm thấy dễ chịu. Có khi dấu hiệu rõ nhất của Lời Chúa là nó làm ta khó chịu đúng chỗ. Ta đang muốn trả thù, Tin Mừng bảo tha thứ. Ta đang muốn giữ tiền cho mình, Tin Mừng nói chia sẻ. Ta muốn nổi bật, Tin Mừng mời chọn chỗ cuối. Ta muốn được phục vụ, Đức Giêsu quỳ xuống rửa chân. Ta muốn bảo vệ cái tôi, Người nói ai mất mạng sống vì Người sẽ tìm lại được. Ta muốn người khác thay đổi trước, Tin Mừng lại bắt ta nhìn cái xà trong mắt mình. Vì thế, đừng vội cho rằng điều làm mình bất an là không đến từ Chúa. Có một thứ bình an giả sinh ra khi ta tránh sự thật, và cũng có một thứ bất an thánh thiện phát sinh khi sự thật bắt đầu chạm vào những chỗ ta không muốn thay đổi. Điều cần phân định không chỉ là ta “cảm thấy thế nào”, mà là cảm xúc ấy đang đưa ta đi đâu.
Một bệnh nhân có thể thấy đau khi bác sĩ chạm vào vết thương, nhưng chính cái đau ấy giúp tìm ra nơi cần chữa. Lời Chúa cũng thế. Có những câu làm ta được an ủi, nhưng cũng có những câu làm ta nhói lòng. Nếu ta chỉ chọn những câu an ủi và bỏ những câu đòi hoán cải, ta đang tự tạo cho mình một Tin Mừng khác. Đức Giêsu vừa nói: “Hãy đến với Tôi, hỡi những ai mang gánh nặng,” vừa nói: “Ai muốn theo Tôi phải từ bỏ mình, vác thập giá mình mà theo.” Cả hai đều là Lời Chúa. Người an ủi ta để ta có sức hoán cải; Người mời ta hoán cải để ta bước vào tự do.
Cuối cùng, sự phù hợp với Lời Chúa và giáo huấn Hội Thánh không chỉ là một bài kiểm tra dành cho những quyết định lớn. Nó phải trở thành lối sống hằng ngày. Mỗi buổi sáng, trước khi hỏi Chúa muốn mình thực hiện dự án nào, ta có thể hỏi: hôm nay Lời Chúa mời tôi sống thế nào? Tôi cần trung thực hơn ở đâu? Tôi đang phải tha thứ cho ai? Tôi cần sửa lại điều gì? Tôi đang đối xử với người yếu hơn mình ra sao? Tiền bạc đang chiếm vị trí nào trong lòng tôi? Tôi có dùng người khác như phương tiện không? Tôi có sống đúng lời mình đã hứa không? Tôi có đang tạo ra một hình ảnh đạo đức bên ngoài mà bên trong lại nuôi những điều hoàn toàn trái Tin Mừng không? Những câu hỏi ấy có thể không lãng mạn, nhưng chính chúng đưa đời thiêng liêng trở về với sự thật.
Có những người rất thích nói về ý Chúa nhưng ít quan tâm đến giới răn Chúa. Họ thích nghe những sứ điệp mới nhưng ít đọc Tin Mừng. Họ tìm những dấu chỉ lạ nhưng không chịu sửa một thói quen xấu. Họ đi khắp nơi để hỏi Chúa muốn gì cho tương lai nhưng lại bỏ qua điều Chúa đã nói rất rõ về hiện tại. Đây là một nghịch lý đáng buồn. Chúng ta không cần một mặc khải mới để biết phải yêu thương. Không cần một thị kiến để biết phải tha thứ. Không cần một lời tiên tri để biết không được gian dối. Không cần ai đặt tay cầu nguyện để biết người nghèo đáng được tôn trọng. Không cần một dấu chỉ trên trời để biết đời mình phải thuộc về Chúa. Những điều căn bản đã được nói rồi.
Bởi vậy, khi có một “tiếng gọi” trong lòng, hãy bình tĩnh đem nó đặt dưới ánh sáng Lời Chúa. Nếu nó trái với Tin Mừng, hãy can đảm bỏ nó, dù mình thích đến đâu. Nếu nó trái với giáo huấn luân lý chắc chắn của Hội Thánh, đừng cố tìm một ngoại lệ để biện minh. Nếu nó thúc mình gian dối, phản bội, hận thù, ích kỷ hay bất công, hãy nhận ra đó không phải con đường của Chúa. Nếu nó phù hợp với Tin Mừng nhưng vẫn còn nhiều điều chưa rõ, hãy tiếp tục cầu nguyện, suy xét, hỏi ý người khôn ngoan và cho thời gian làm sáng tỏ. Đừng sợ kiểm chứng. Điều gì thuộc về Chúa sẽ không mất đi vì được kiểm chứng trong sự thật.
Và có lẽ đây là một trong những thái độ đẹp nhất của người tìm thánh ý Chúa: không nằng nặc bắt Chúa xác nhận mong muốn của mình, nhưng sẵn sàng để Lời Chúa sửa lại mong muốn ấy. Ta có thể thưa: “Lạy Chúa, con đang muốn điều này, nhưng nếu nó không phù hợp với Lời Chúa, xin cho con đủ can đảm từ bỏ. Con đang cảm thấy điều kia, nhưng nếu cảm xúc của con đang đánh lừa con, xin ánh sáng của Ngài soi vào. Con không muốn lấy tên Ngài để bảo vệ ý riêng. Con muốn sự thật hơn là muốn mình đúng. Con muốn thuộc về Ngài hơn là đạt được điều con thích.” Lời cầu nguyện như thế không dễ, bởi nó chạm đến chỗ sâu nhất của tự do. Nhưng chính từ đó, cuộc phân định thực sự bắt đầu.
Thánh ý Chúa không bao giờ là kẻ thù của Lời Chúa. Thánh Thần không bao giờ chống lại Đức Kitô. Đức Kitô không bao giờ chống lại chân lý Người đã trao cho Hội Thánh. Vì thế, người càng gần Chúa càng yêu mến Lời Chúa, càng trân trọng giáo huấn chân chính của Hội Thánh, càng khiêm tốn để đời mình được kiểm chứng. Họ không sợ chân lý, vì biết chân lý không đến để lấy mất sự sống mà để làm cho sự sống nên trọn vẹn. Có thể Lời Chúa cắt bỏ nhiều điều ta đang bám víu. Có thể Tin Mừng phá vỡ một số dự tính mà ta rất yêu. Có thể giáo huấn của Hội Thánh khiến ta phải vật lộn, suy nghĩ, cầu nguyện và đôi khi đau đớn. Nhưng nếu ta ở lại trong sự thật với một tâm hồn chân thành, chính sự thật ấy sẽ dẫn ta đến tự do.
Đến một ngày, người môn đệ sẽ nhận ra điều kỳ diệu này: những giới hạn Chúa đặt ra không phải để thu hẹp đời mình, nhưng để giữ mình khỏi những vực sâu mà khi còn non nớt ta không nhìn thấy. Những giới răn tưởng như làm mất tự do lại bảo vệ một tự do sâu hơn. Những giáo huấn từng khiến ta khó hiểu dần bộc lộ một sự khôn ngoan đã được trả giá bằng kinh nghiệm của nhiều thế hệ đức tin. Và hơn hết, ta nhận ra rằng thánh ý Chúa không phải một mật mã bí hiểm được giấu ở đâu đó để ta phải lo lắng giải đoán từng ngày. Phần lớn thánh ý ấy đã ở rất gần: trong Lời Người, trong Tin Mừng Đức Kitô, trong tiếng nói của lương tâm được đào luyện, trong giáo huấn Hội Thánh, trong bổn phận của ngày hôm nay và trong lời mời gọi yêu thương cụ thể đang ở trước mắt.
Có lẽ ta không cần hỏi quá nhiều: “Chúa có đang nói với tôi không?” cho bằng hỏi: “Điều tôi đang nghe có giống Đức Giêsu không?” Nếu giống Người trong sự thật, trong tình yêu, trong khiêm nhường, trong tinh thần phục vụ, trong lòng thương xót, trong sự trung tín và tự hiến, ta có lý do để bước tiếp. Nếu không, cho dù tiếng ấy có ngọt ngào, mạnh mẽ hay gây xúc động đến đâu, hãy biết dừng lại. Vì Thiên Chúa có thể mời ta làm nhiều điều bất ngờ, nhưng Ngài không bao giờ mời ta trở thành một con người trái ngược với Đức Kitô.
Và sau cùng, khi không biết phải chọn gì, hãy trở về với Người. Hãy mở Tin Mừng. Hãy ngắm Đức Giêsu. Hãy nhìn cách Người yêu, cách Người nói, cách Người tha thứ, cách Người đối xử với người tội lỗi, cách Người chống lại sự giả hình, cách Người cầu nguyện, cách Người vâng phục Chúa Cha và cách Người hiến mạng sống. Một người nhìn Đức Giêsu đủ lâu sẽ dần nhận ra đâu là con đường không thuộc về Người. Một tâm hồn để Tin Mừng thấm đủ sâu sẽ ngày càng ít phải hỏi: “Điều này có được phép không?” và ngày càng hỏi nhiều hơn: “Điều này có làm tôi giống Chúa hơn không?” Khi ấy, giáo huấn không còn là một bộ luật bên ngoài, nhưng trở thành ánh sáng bên trong. Giới răn không còn là gánh nặng, nhưng thành con đường. Sự thật không còn là điều khiến ta sợ, nhưng trở thành nơi ta được tự do. Và thánh ý Chúa không còn là một điều ta cố gắng đoán, nhưng là một đời sống ta từng ngày học cách bước vào.
CHƯƠNG 9: LỜI KHUYÊN CỦA NHỮNG NGƯỜI KHÔN NGOAN VÀ THÁNH THIỆN
Có những lúc trong hành trình đức tin, điều làm chúng ta mệt mỏi nhất không phải là không có đường để đi, nhưng là đứng trước quá nhiều con đường mà không biết đâu là con đường Chúa muốn. Có những quyết định nếu chỉ nhìn bằng lý trí thì dường như rất hợp lý, nếu xét theo cảm xúc thì lại rất hấp dẫn, nếu cân đo theo lợi ích thì có vẻ quá thuận lợi, thế nhưng sâu trong lòng vẫn còn một khoảng bất an khó gọi tên. Cũng có những lúc ta cầu nguyện rất nhiều mà ánh sáng dường như vẫn chưa đến. Ta đọc Lời Chúa, ta suy nghĩ, ta cân nhắc, ta xin một dấu chỉ, ta cố lắng nghe tiếng Chúa trong lòng, nhưng càng nghĩ lại càng rối. Chính trong những thời điểm như thế, ta cần nhớ một điều rất đơn sơ nhưng cũng rất quan trọng: Thiên Chúa không phải lúc nào cũng nói với ta bằng một tiếng nói trực tiếp trong thẳm sâu linh hồn. Nhiều khi Người nói qua một người khác. Một câu nói của một người từng trải, một lời cảnh báo của người yêu thương ta thật lòng, một nhận xét tưởng như vô tình của một người sống gần Chúa, một lời nhắc nhở mà ban đầu ta không thích nghe, tất cả đôi khi lại là những cách Thiên Chúa mở một cánh cửa ánh sáng cho đời ta.
Con người chúng ta có một giới hạn rất lớn: ta có thể nhìn rất rõ những sai lầm của người khác, nhưng lại vô cùng khó nhìn thấy những góc khuất trong chính mình. Ta có thể khuyên người khác rất sáng suốt, nhưng khi chuyện xảy ra cho chính mình, cảm xúc, tự ái, tham vọng, sợ hãi và những nhu cầu sâu kín dễ dàng làm cho cái nhìn của ta trở nên thiên lệch. Có những điều ta tưởng mình đang phân định, nhưng thực ra ta chỉ đang tìm cách chứng minh rằng điều mình muốn chính là ý Chúa. Có những lúc miệng ta nói: “Con muốn biết Chúa muốn gì”, nhưng trong lòng lại âm thầm nói: “Xin Chúa muốn điều con đang muốn.” Hai câu ấy nghe gần giống nhau, nhưng cách biệt nhau cả một vực sâu. Chính ở điểm này, lời khuyên của những người khôn ngoan và thánh thiện trở thành một ân huệ. Người ngoài cuộc đôi khi nhìn thấy điều mà người trong cuộc không thể thấy. Người không bị cuốn vào những cảm xúc của ta có thể nhận ra những động lực mà ta đang tự che giấu. Người từng đi qua những khúc quanh của đời sống thiêng liêng có thể nhận ra những chiếc bẫy mà người mới bước vào chưa thấy được. Người sống gần Chúa có thể nghe được trong câu chuyện của ta những điều mà chính ta đã kể ra nhưng lại không nhận ra ý nghĩa của nó.
Kinh Thánh không hề trình bày đời sống đức tin như một hành trình hoàn toàn đơn độc giữa một cá nhân với Thiên Chúa. Thiên Chúa là Đấng nói với con người trong tương quan. Người gọi Abraham, nhưng Abraham sống giữa một gia đình và một dân tộc. Người gọi Môsê, nhưng Môsê cần Aaron, cần Giêtrô, cần cộng đoàn Israel. Người gọi Samuel, nhưng cậu bé Samuel phải nhờ thầy Êli mới nhận ra tiếng Chúa. Câu chuyện Samuel là một trong những hình ảnh đẹp nhất về vai trò của người hướng dẫn thiêng liêng. Samuel nghe tiếng gọi nhưng không biết đó là tiếng Chúa. Cậu chạy đến với Êli. Êli cũng không nhận ra ngay. Phải sau nhiều lần, vị tư tế già mới hiểu rằng Thiên Chúa đang gọi cậu bé, và ông chỉ cho Samuel cách đáp lại: “Lạy Đức Chúa, xin Ngài phán, vì tôi tớ Ngài đang lắng nghe.” Có thể nói rằng nếu không có Êli, Samuel vẫn được Chúa gọi, nhưng cậu chưa chắc đã biết cách nhận ra tiếng gọi ấy. Một người khác không thay thế Thiên Chúa, nhưng có thể giúp ta nhận ra tiếng Thiên Chúa. Đó là điều rất quan trọng. Người khôn ngoan và thánh thiện không quyết định thay ta, không chiếm chỗ của lương tâm ta, không biến ta thành người lệ thuộc, nhưng họ giúp ta nghe rõ hơn điều Thiên Chúa đang nói.
Môsê cũng đã từng rơi vào một tình trạng mà nhiều người phục vụ Chúa hôm nay dễ rơi vào: ông ôm lấy quá nhiều trách nhiệm. Từ sáng đến tối, dân chúng kéo đến để nhờ ông xét xử những tranh chấp. Môsê có thể nghĩ rằng đó là bổn phận của mình, là sự hy sinh của mình, là lòng tận tụy của mình. Nhưng Giêtrô, nhạc phụ của ông, nhìn thấy điều mà Môsê không thấy: “Cách làm của anh không tốt. Anh sẽ kiệt sức.” Một câu nói đơn giản nhưng rất sâu. Giêtrô không phải là người lãnh đạo Israel, không có sứ mạng của Môsê, nhưng ông có một khoảng cách đủ để nhìn ra nguy cơ. Ông khuyên Môsê chia sẻ trách nhiệm cho những người có khả năng. Môsê đã nghe. Một nhà lãnh đạo lớn của dân Chúa vẫn có thể học từ một người khác. Sự lớn lao của Môsê không nằm ở chỗ ông không cần ai khuyên, mà ở chỗ ông đủ khiêm nhường để nghe một lời khuyên đúng. Có những lúc sự kiệt sức của chúng ta không phải vì Chúa đòi quá nhiều, nhưng vì chúng ta không chịu nghe ai. Có những gánh nặng Chúa chưa bao giờ đặt lên vai ta, chỉ vì ta nghĩ rằng nếu mình không làm thì không ai làm được. Lời khuyên đúng lúc có thể cứu một con người khỏi kiệt quệ, cứu một gia đình khỏi tan vỡ, cứu một cộng đoàn khỏi những quyết định sai lầm và cứu một người phục vụ khỏi việc tưởng rằng sự quá tải của mình chính là dấu chứng của lòng trung thành.
Sách Châm Ngôn nhiều lần nhắc đến giá trị của lời khuyên. “Thiếu bàn bạc, dự tính sẽ thất bại; có nhiều cố vấn, công việc sẽ thành.” Kinh nghiệm khôn ngoan của dân Israel hiểu rằng con người dễ lầm lạc khi chỉ nghe tiếng nói của chính mình. Một trong những nguy hiểm lớn nhất trong đời sống thiêng liêng là lúc một người bắt đầu nghĩ rằng mình không cần ai góp ý nữa. Khi ta còn có thể nghe người khác, ta còn một cánh cửa để ánh sáng bước vào. Khi ta bắt đầu chỉ tìm những người đồng ý với mình, ta đang âm thầm dựng nên một căn phòng khép kín trong tâm hồn. Trong căn phòng ấy, tiếng nói duy nhất vang lên là tiếng nói của chính ta, nhưng rồi ta lại dễ nhầm tiếng vang ấy với tiếng Chúa. Tự phụ thiêng liêng không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới hình thức kiêu căng lộ liễu. Đôi khi nó mang một bộ mặt rất đạo đức: “Tôi đã cầu nguyện rồi”; “Chúa nói với tôi như thế”; “Tôi cảm thấy bình an”; “Tôi không cần hỏi ai.” Những câu ấy có thể hoàn toàn chân thành, nhưng cũng có thể trở thành chiếc khiên che chắn ý riêng của ta khỏi bất kỳ sự chất vấn nào.
Đáng sợ nhất không phải là một người có ý riêng, vì ai cũng có ý riêng; đáng sợ là khi người ấy phong thánh cho ý riêng của mình bằng cách gọi nó là ý Chúa. Một khi ta đã xác quyết rằng “Chúa bảo tôi”, mọi người xung quanh gần như không còn quyền đặt câu hỏi. Nếu ai góp ý, ta có thể nghĩ họ chống lại Chúa. Nếu ai cảnh báo, ta nghĩ họ thiếu đức tin. Nếu ai không đồng ý, ta nghĩ họ không hiểu ơn gọi của mình. Đây là một vùng rất nguy hiểm của đời sống thiêng liêng. Lịch sử đời sống đạo cho thấy nhiều sai lầm nghiêm trọng bắt đầu không phải vì người ta không cầu nguyện, mà vì người ta cầu nguyện nhưng không để ai kiểm chứng những điều mình nghĩ đã nghe được trong cầu nguyện. Sự phân định chân thật luôn có một phẩm chất khiêm nhường. Nó có thể nói: “Tôi nghĩ đây là điều Chúa mời gọi tôi, nhưng tôi vẫn muốn nghe thêm.” Nó không sợ được chất vấn, bởi chân lý không sợ ánh sáng.
Tuy nhiên, khi nói đến lời khuyên, chúng ta cũng phải rất tỉnh táo. Không phải mọi lời khuyên đều đến từ Thiên Chúa. Không phải cứ người lớn tuổi là khôn ngoan. Không phải cứ người đạo đức bề ngoài là có khả năng hướng dẫn người khác. Không phải cứ nói mạnh mẽ, dứt khoát là đúng. Không phải cứ mang chức vụ hay danh tiếng là có khả năng phân định. Có những người đưa lời khuyên từ chính những vết thương chưa lành của họ. Có người khuyên ta đừng dấn thân chỉ vì chính họ đã từng thất bại. Có người khuyên ta phải làm điều này vì họ muốn điều khiển cuộc đời ta. Có người dùng ngôn ngữ thiêng liêng để che giấu lợi ích cá nhân. Có người không thực sự lắng nghe câu chuyện của ta, nhưng vội áp kinh nghiệm của họ lên hoàn cảnh của ta. Bởi thế, việc tìm người để hỏi ý kiến cũng cần được phân định. Không phải hỏi càng nhiều người càng tốt. Hỏi quá nhiều người đôi khi chỉ làm ta thêm rối, nhất là khi ta cứ đi từ người này sang người khác cho đến khi tìm được một người nói đúng điều mình muốn nghe.
Người đáng để ta lắng nghe trước hết phải là người sống đời cầu nguyện thật sự. Đây không phải là một tiêu chuẩn trang trí, mà là điều cốt lõi. Người sống cầu nguyện thật sự không nhất thiết là người nói nhiều về cầu nguyện. Có những người nói rất nhiều về Thiên Chúa nhưng ít ở với Thiên Chúa. Có những người không dùng những từ ngữ rất cao siêu, nhưng đời họ có một chiều sâu bình an, một sự khiêm tốn, một khả năng lắng nghe và một cách nhìn con người đầy lòng thương xót. Người cầu nguyện thật sự dần dần học được cách im lặng trước Thiên Chúa, và vì thế họ cũng biết im lặng trước câu chuyện của người khác. Họ không vội đưa ra kết luận. Họ không quá thích đóng vai người có câu trả lời. Họ hiểu rằng có những vấn đề phải mang vào cầu nguyện trước khi nói. Họ biết rằng linh hồn người khác là đất thánh, không phải nơi để mình tùy tiện bước vào với đôi dép của cái tôi.
Người sống đời cầu nguyện thật sự cũng thường có một sự tự do nội tâm. Họ không cần người khác phải làm theo lời mình để chứng minh rằng mình đúng. Họ có thể đưa ra một nhận xét rồi để người kia tiếp tục cầu nguyện và quyết định. Họ không tạo ra sự lệ thuộc. Một người hướng dẫn thiêng liêng tốt không tìm cách làm cho người khác cần mình mãi mãi; họ giúp người kia trưởng thành đến mức ngày càng biết tự đứng trước Chúa bằng lương tâm tự do và trưởng thành. Cũng như Gioan Tẩy Giả nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Người khuyên bảo chân thật cũng có tinh thần ấy. Họ vui khi người khác đến gần Chúa hơn, ngay cả khi điều đó có nghĩa là người ấy ngày càng ít cần đến mình.
Một dấu chỉ nữa của người đáng tin cậy là họ không có lợi ích cá nhân trong quyết định của ta. Đây là một nguyên tắc vô cùng thực tế. Nếu người đang khuyên ta được lợi trực tiếp từ quyết định của ta, ta cần thận trọng gấp đôi. Một người muốn ta ở lại vì họ cần sự hiện diện của ta có thể khó phân biệt đâu là điều tốt cho ta và đâu là điều tốt cho họ. Một người muốn ta đảm nhận một công việc vì nó thuận tiện cho họ có thể vô tình gọi lợi ích của họ là “ý Chúa”. Một người thân sợ mất ta có thể khuyên ta đừng đi, dù việc ra đi lại là điều ta cần. Ngược lại, một người đang giận ta có thể khuyên ta rời đi chỉ vì họ muốn thoát khỏi ta. Lợi ích cá nhân làm cho cái nhìn dễ bị lệch. Vì thế, những lời khuyên quý giá nhất thường đến từ những người đủ yêu ta nhưng cũng đủ tự do đối với ta. Họ muốn điều tốt cho ta, chứ không phải điều thuận lợi cho họ.
Có một loại tình yêu rất trưởng thành: yêu một người đến mức có thể nói với họ điều mà mình biết họ không muốn nghe. Điều này dẫn chúng ta đến tiêu chuẩn thứ ba: hãy tìm những người dám nói sự thật, kể cả khi sự thật ấy khó nghe. Phần lớn chúng ta thích được an ủi hơn là được sửa chữa. Khi lòng đang đau, ta thích ai đó nói rằng ta hoàn toàn đúng. Khi giận, ta muốn một người xác nhận rằng người kia hoàn toàn sai. Khi muốn làm một điều gì, ta mong ai đó bảo rằng cứ làm đi. Khi thất vọng, ta muốn nghe rằng lỗi nằm ở tất cả mọi người trừ mình. Nhưng một người bạn thiêng liêng thật sự không chỉ đứng bên ta để làm cho ta dễ chịu. Họ đứng bên ta để giúp ta sống trong sự thật. Có lúc tình yêu phải an ủi; có lúc tình yêu phải cảnh tỉnh. Có lúc tình yêu đặt tay lên vai; có lúc tình yêu phải giữ lấy cánh tay ta trước khi ta bước vào một con đường nguy hiểm.
Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu là mẫu gương tuyệt đối của một tình yêu không tách rời sự thật. Người dịu dàng với người tội lỗi, nhưng không bao giờ gọi tội lỗi là điều tốt. Người bảo vệ người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình khỏi đám đông kết án, nhưng cũng nói với chị: “Hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa.” Người yêu Phêrô sâu sắc, nhưng khi Phêrô can ngăn Người đi vào con đường thập giá, Chúa đã nói một lời rất mạnh: “Satan, lui lại đằng sau Thầy.” Không phải vì Người không yêu Phêrô, nhưng chính vì yêu mà Người không để Phêrô tiếp tục trong một cách nghĩ sai. Có những lời Chúa nói với ta qua một người khác cũng đau như vậy. Ta có thể cảm thấy bị tổn thương, bị hiểu lầm, thậm chí bị xúc phạm. Nhưng nếu ta đủ bình tĩnh để mang lời ấy vào cầu nguyện, đôi khi ta sẽ nhận ra rằng điều làm mình đau không hẳn vì lời ấy sai, mà vì nó chạm đúng chỗ ta đang cố giấu.
Một trong những khả năng quan trọng nhất của người trưởng thành thiêng liêng là khả năng nghe một lời khó nghe mà không lập tức tự vệ. Phản ứng tự nhiên của ta khi bị góp ý là giải thích. Ta kể thêm hoàn cảnh, đưa ra lý do, chứng minh rằng người kia chưa hiểu hết. Dĩ nhiên có những lúc cần giải thích, vì lời góp ý có thể dựa trên thông tin không đầy đủ. Nhưng nếu mỗi lần ai đó góp ý, phản ứng đầu tiên của ta luôn là chống đỡ, rất có thể ta sẽ không bao giờ học được gì. Có một câu hỏi đáng để mỗi người tập hỏi khi nghe một lời làm mình khó chịu: “Trong điều người này nói, có một phần sự thật nào mà tôi cần nghe không?” Không nhất thiết họ đúng hoàn toàn. Có thể cách họ nói không khéo. Có thể họ chỉ nhìn thấy một phần. Nhưng ngay cả trong một lời góp ý chưa hoàn hảo, đôi khi vẫn có một mảnh ánh sáng.
Người khôn ngoan không chỉ học từ những người nói với mình cách hoàn hảo; họ còn biết lấy điều hữu ích ngay cả từ những lời được nói vụng về. Ta thường bỏ qua một lời đúng chỉ vì không thích cách người kia nói. Nhưng nếu chỉ nhận sự thật khi nó được gói trong một cách nói dễ chịu, ta sẽ bỏ lỡ rất nhiều cơ hội trưởng thành. Thiên Chúa đôi khi dùng một người không khéo léo để chạm vào điều ta cần thay đổi. Điều này không có nghĩa là ta chấp nhận sự thô bạo hay lạm dụng dưới danh nghĩa “sự thật”. Sự thật Kitô giáo luôn gắn với tình yêu và phẩm giá con người. Nhưng ta cũng không nên lấy sự thiếu tế nhị của người khác làm lý do để không bao giờ xét mình.
Một dấu chỉ rất đẹp của sự thánh thiện là khả năng được sửa dạy. Các thánh không phải là những người chưa bao giờ sai, mà là những người khi nhận ra mình sai thì biết quay lại. Thánh Phêrô là một minh chứng lớn. Ông từng nóng nảy, từng hiểu sai, từng hứa quá nhiều, từng chối Thầy. Sau này, ngay cả khi đã là một trong những cột trụ của Hội Thánh, ông vẫn có lúc hành xử không nhất quán trong vấn đề liên quan đến các Kitô hữu gốc dân ngoại, và Phaolô đã công khai góp ý. Điều đáng chú ý là Hội Thánh không xóa câu chuyện ấy khỏi ký ức. Một vị tông đồ lớn có thể bị một vị tông đồ khác sửa. Điều này cho ta thấy rằng trong đời sống của Hội Thánh, không ai lớn đến mức không cần được nhắc nhở. Chức vụ không làm cho con người hết giới hạn. Kinh nghiệm không làm ta miễn nhiễm với sai lầm. Tuổi tác không làm ta tự động sáng suốt. Đời cầu nguyện sâu cũng không có nghĩa là ta không còn cần người khác soi sáng.
Càng có trách nhiệm, người ta càng cần có những người được phép nói thật với mình. Đây là một nguyên tắc rất quan trọng trong đời sống lãnh đạo và đời sống thiêng liêng. Một người bình thường có thể còn được nhiều người góp ý tự nhiên. Nhưng khi một người có vị trí, có uy tín, có ảnh hưởng, những người xung quanh dễ trở nên dè dặt. Họ sợ làm mất lòng. Họ sợ bị hiểu lầm. Họ sợ bị xem là chống đối. Dần dần, người lãnh đạo có thể sống trong một môi trường nơi mọi người đều nói những điều dễ nghe. Đây là một nguy cơ lớn. Người khôn ngoan phải chủ động giữ bên mình một vài người có quyền nói với mình rằng: “Anh đang sai”; “Cha đang quá nóng”; “Điều này không ổn”; “Có lẽ cha đang bị tự ái dẫn đi”; “Có thể cha cần nghỉ”; “Có lẽ quyết định này đang xuất phát từ vết thương hơn là từ bình an.” Không phải nhiều người, chỉ cần vài người thật sự trung thực. Một người có những người như thế bên cạnh mình là một người được bảo vệ khỏi rất nhiều sai lầm.
Nhưng để nhận được lời khuyên, chúng ta không chỉ cần tìm người đúng; ta còn phải học cách hỏi đúng. Nhiều khi ta đến xin lời khuyên nhưng thực ra không muốn được khuyên. Ta kể câu chuyện theo cách khiến người kia chỉ có thể đồng ý với mình. Ta bỏ qua những chi tiết bất lợi cho mình. Ta mô tả người kia bằng những từ tiêu cực, còn mô tả động cơ của mình bằng những từ rất đẹp. Khi làm thế, ta không tìm ánh sáng; ta tìm đồng minh. Một cuộc phân định chân thành đòi ta phải trình bày sự việc với một mức độ trung thực cao nhất có thể. Ta phải dám nói cả điều khiến mình xấu hổ: “Con cũng có phần ích kỷ”; “Con giận người ấy”; “Con muốn chứng minh mình đúng”; “Con sợ mất vị trí”; “Con đang ghen”; “Con rất muốn điều này, nên con không chắc mình có đang nghe Chúa hay chỉ nghe ước muốn của mình.” Chính khi ta dám gọi tên những vùng tối ấy, người khác mới có thể giúp ta phân định thật.
Một điều nữa cũng rất cần thiết là đừng biến việc xin lời khuyên thành một cuộc trưng cầu ý kiến. Có những người hỏi mười người, rồi chọn lời khuyên của người thứ mười vì đó là lời họ thích nhất. Đó không phải là phân định. Đó là tìm sự xác nhận. Nếu một người thật sự muốn ánh sáng, họ nên chọn một vài người đáng tin, trình bày trung thực, nghe kỹ, cầu nguyện và rồi tự mình chịu trách nhiệm trước Chúa. Chúng ta không thể chuyển trách nhiệm lương tâm của mình cho người khác. “Ông ấy bảo con làm” không phải là câu trả lời cuối cùng trước Thiên Chúa. Người hướng dẫn có thể giúp ta thấy; người cố vấn có thể giúp ta cân nhắc; người khôn ngoan có thể cảnh báo; nhưng cuối cùng, chính ta phải đứng trước Chúa và quyết định.
Đây là điểm cần được nhấn mạnh: lắng nghe lời khuyên không phải là vâng lời một cách mù quáng. Sự trưởng thành Kitô giáo không tạo ra những con người không biết suy nghĩ. Trái lại, một lương tâm trưởng thành là một lương tâm biết tiếp nhận ánh sáng từ nhiều nguồn rồi tự do đáp lại Thiên Chúa. Ngay cả khi một người mà ta kính trọng đưa ra một lời khuyên, ta vẫn cần mang lời ấy vào cầu nguyện. Hãy hỏi: lời khuyên này có phù hợp với Tin Mừng không? Có dẫn tôi đến sự thật, tình yêu, trách nhiệm và tự do không? Hay nó làm tôi bị kiểm soát, sợ hãi và lệ thuộc? Nó có giúp tôi trở thành người trưởng thành hơn không, hay khiến tôi ngày càng không dám quyết định điều gì nếu chưa hỏi người ấy? Người hướng dẫn thật không chiếm chỗ của Chúa trong linh hồn ta.
Có những mối quan hệ thiêng liêng bị lệch khi một người dần dần trở thành tiếng nói tuyệt đối trong đời người khác. Người được hướng dẫn hỏi từ chuyện lớn đến chuyện nhỏ, từ việc chọn ơn gọi đến chuyện mua một món đồ, gặp một người, đi một nơi. Mọi quyết định đều phải được “cho phép”. Điều đó có thể tạo một cảm giác an toàn ban đầu, nhưng lâu dài nó làm teo lại khả năng tự do và phân định. Thiên Chúa không cứu ta bằng cách lấy đi sự trưởng thành của ta. Người muốn ta lớn lên trong tự do của con cái Chúa. Một người đồng hành tốt sẽ không nói: “Anh phải làm theo tôi.” Họ thường nói: “Tôi thấy điều này”; “Anh hãy cầu nguyện thêm”; “Có một nguy cơ anh cần chú ý”; “Tôi không thể quyết định thay anh.” Chính thái độ ấy mới tôn trọng hoạt động của Chúa Thánh Thần trong linh hồn người khác.
Cũng có khi ta nhận được những lời khuyên trái ngược nhau. Một người bảo nên đi, người khác bảo nên ở. Một người nghĩ đây là cơ hội Chúa mở, người khác lại thấy đó là một cám dỗ. Điều ấy không lạ. Người khôn ngoan cũng vẫn là con người. Họ nhìn từ những kinh nghiệm khác nhau. Khi gặp tình huống này, ta đừng hoảng. Lời khuyên không phải là một máy trả lời cho ta đáp án. Nó là một phần của tiến trình phân định. Có khi những ý kiến khác nhau giúp ta nhìn ra nhiều khía cạnh mà trước đó ta chưa nghĩ tới. Hãy nghe lý do nằm phía sau lời khuyên. Đừng chỉ hỏi: “Người ấy bảo tôi làm gì?” Hãy hỏi: “Người ấy nhìn thấy điều gì?” Có khi hai người đưa ra kết luận khác nhau nhưng đều chỉ cho ta những điều quan trọng. Một người giúp ta thấy cơ hội; người kia giúp ta thấy nguy cơ. Sau cùng, chính ta cần đặt tất cả trước Chúa.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: đôi khi ta biết khá rõ ai là người sẽ nói cho ta sự thật, nhưng chính vì thế ta lại tránh họ. Ta tìm đến người dễ đồng ý hơn. Ta biết nếu kể chuyện này với một người bạn thiêng liêng nào đó, họ sẽ hỏi những câu làm ta khó chịu. Ta biết nếu gặp vị linh hướng ấy, ngài sẽ không dễ dàng chấp nhận cách giải thích của ta. Thế là ta trì hoãn. Đây có thể là một dấu hiệu quan trọng. Người mà ta ngại gặp nhất đôi khi lại là người ta cần gặp nhất. Không phải vì họ luôn đúng, nhưng vì ta biết họ không dễ để ta trốn khỏi sự thật.
Trong đời sống thiêng liêng, tự lừa dối mình là một khả năng rất tinh vi. Con người có thể tạo ra cả một hệ thống lý luận để bảo vệ một ham muốn. Ta có thể tìm trong Kinh Thánh những câu củng cố quyết định của mình, bỏ qua những câu khác. Ta có thể gọi sự bốc đồng là “lòng can đảm”, gọi sự cố chấp là “trung thành”, gọi sự nóng giận là “nhiệt thành”, gọi nỗi sợ là “khôn ngoan”, gọi tham vọng là “khát vọng phục vụ”, gọi việc muốn được công nhận là “mong làm sáng danh Chúa”. Chính vì cái tôi biết sử dụng cả ngôn ngữ đạo đức, ta rất cần một cái nhìn từ bên ngoài. Một người khôn ngoan đôi khi chỉ cần hỏi một câu là đủ làm cả tòa nhà lý luận trong ta rung chuyển: “Nếu không ai biết anh làm việc này, anh còn muốn làm không?”; “Nếu người khác được chọn thay anh, anh có bình an không?”; “Nếu điều này thật sự là ý Chúa, tại sao anh phải chứng minh mình đúng đến thế?”; “Anh đang muốn điều tốt cho người ấy hay muốn người ấy công nhận rằng anh đúng?” Những câu hỏi như thế có thể đau, nhưng là một kiểu đau chữa lành.
Ta cũng cần phân biệt người khôn ngoan với người chỉ có nhiều kinh nghiệm. Kinh nghiệm tự nó không làm người ta khôn ngoan. Có người trải qua rất nhiều nhưng không học được bao nhiêu. Người khôn ngoan là người đã để những kinh nghiệm của mình được thanh luyện bởi suy tư, cầu nguyện và khiêm nhường. Họ không tuyệt đối hóa câu chuyện của mình. Họ không nói: “Ngày xưa tôi làm thế này, nên anh cũng phải làm thế.” Họ hiểu mỗi đời người có một lịch sử riêng. Kinh nghiệm của họ trở thành một ngọn đèn, không phải một cái khuôn. Họ có thể nói: “Tôi từng đi qua một điều gần giống như vậy, và đây là điều tôi học được. Nhưng hoàn cảnh của anh có thể khác.” Chính sự dè dặt ấy là dấu chỉ của khôn ngoan.
Người thánh thiện cũng không nhất thiết là người không có khuyết điểm. Có khi ta tìm một vị cố vấn hoàn hảo đến mức cuối cùng chẳng tìm được ai. Người ta có thể thánh thiện mà vẫn có những giới hạn về tâm lý, văn hóa, tính cách và kinh nghiệm. Điều ta tìm không phải là một người không bao giờ sai, nhưng là một người thật lòng tìm Chúa, có đời sống nội tâm, có sự tự do đối với ta và có đủ khiêm tốn để nói: “Về điều này, tôi không biết.” Câu “tôi không biết” đôi khi là một trong những dấu hiệu đáng tin nhất. Người thiếu khôn ngoan thường có câu trả lời cho mọi thứ. Người thật sự khôn ngoan biết giới hạn của mình. Họ biết lúc nào cần khuyên, lúc nào nên im lặng, lúc nào nên đề nghị ta gặp một người có chuyên môn khác.
Đời sống thiêng liêng không loại trừ những kiến thức nhân bản. Có những vấn đề không chỉ cần linh hướng mà còn cần bác sĩ, chuyên viên tâm lý, luật sư, chuyên gia tài chính hay một người có kinh nghiệm chuyên môn. Một người khôn ngoan sẽ không biến mọi vấn đề thành chuyện thiêng liêng. Nếu một người đang kiệt sức vì nhiều năm không nghỉ ngơi, câu trả lời không chỉ là “cầu nguyện thêm”. Nếu một gia đình đang đứng trước vấn đề tài chính phức tạp, ngoài cầu nguyện còn cần những tư vấn thực tế. Nếu một người có những tổn thương tâm lý sâu, việc đồng hành thiêng liêng rất quý, nhưng có thể cần thêm một sự hỗ trợ chuyên môn. Thiên Chúa cũng nói qua kiến thức, khoa học, kinh nghiệm nghề nghiệp và những người được đào tạo. Đức tin trưởng thành không sợ những phương tiện nhân bản; nó biết dùng chúng trong ánh sáng của Chúa.
Một điều rất đẹp xảy ra khi ta có một người đồng hành lâu dài. Họ biết lịch sử của ta. Họ nhớ những khuynh hướng lặp lại mà chính ta thường quên. Một quyết định hiện tại có thể trông hoàn toàn mới, nhưng người đã đồng hành với ta nhiều năm có thể nhận ra: “Mỗi khi anh bị tổn thương, anh lại muốn bỏ đi”; “Mỗi khi được khen, anh lại nhận thêm quá nhiều việc”; “Mỗi khi mệt, anh thường nghĩ Chúa đang gọi mình đổi hướng”; “Mỗi khi gặp một người làm anh ngưỡng mộ, anh dễ lý tưởng hóa họ.” Những mô thức lặp lại này rất quan trọng trong phân định. Ta thường nhìn từng sự kiện riêng lẻ, trong khi người đồng hành có thể nhìn cả đường dài. Chính vì thế, một mối quan hệ đồng hành trung thành và lành mạnh là một kho tàng.
Tuy nhiên, để người khác thật sự giúp mình, ta phải cho phép họ biết mình. Nếu ta chỉ đưa ra phiên bản đẹp nhất của mình, ta chỉ nhận được lời khuyên dành cho một con người không có thật. Có những người đi linh hướng nhiều năm nhưng vẫn giấu những điều quan trọng nhất. Họ kể về cầu nguyện, sứ vụ, những thao thức đẹp, nhưng không nói về cơn giận, ghen tị, ham muốn, nỗi sợ, những mối quan hệ lệch lạc hay những lần sa ngã. Khi ấy, việc đồng hành chỉ chạm trên bề mặt. Muốn được ánh sáng chiếu vào, ta phải mở cửa. Không ai có thể giúp một căn phòng mà họ không được phép bước vào.
Sự trung thực này đòi can đảm, nhưng cũng đòi tin tưởng. Không phải ai cũng có quyền nghe mọi điều trong đời ta. Khôn ngoan không có nghĩa là mở lòng với tất cả. Đời sống nội tâm cần có những khoảng riêng tư được bảo vệ. Chúng ta chỉ nên mở những điều sâu kín cho những người thật sự đáng tin, biết giữ kín, không dùng thông tin của ta để kiểm soát hay bàn tán. Có những người rất tò mò nhưng không có khả năng đồng hành. Có những người thích biết chuyện của người khác nhưng lại không biết mang chuyện ấy vào cầu nguyện. Người mà ta trao những vùng mong manh nhất của tâm hồn phải là người có một sự tôn trọng sâu sắc đối với mầu nhiệm của người khác.
Trong việc lắng nghe lời khuyên, ta cũng phải học phân biệt giữa cảm giác bị tổn thương và việc thật sự bị xúc phạm. Có những lời sự thật chạm vào tự ái khiến ta đau. Nỗi đau ấy không có nghĩa là người kia làm sai. Ngược lại, có những người dùng danh nghĩa “nói thật” để hạ nhục và làm người khác tổn thương. Sự khác biệt nằm ở hoa trái. Một lời góp ý có thể rất mạnh, nhưng nếu xuất phát từ tình yêu, cuối cùng nó giúp ta thấy rõ hơn, tự do hơn và có hy vọng hơn. Một lời mang tính thao túng thường để lại sự nhục nhã, sợ hãi, lệ thuộc và cảm giác mình hoàn toàn vô giá trị. Thiên Chúa có thể làm ta đau vì sự thật, nhưng Người không nghiền nát phẩm giá của ta. Chúa sửa dạy như một người Cha, không hành hạ như một kẻ muốn chứng minh quyền lực.
Có những lúc người khuyên ta nói một điều hoàn toàn khác với điều ta mong đợi. Đây là một thử thách lớn của tự do nội tâm. Ta có thể cầu nguyện trước khi đi gặp: “Lạy Chúa, xin cho con nghe được điều Chúa muốn.” Nhưng nếu trong lòng ta đã quyết định trước, cuộc gặp ấy chỉ là nghi thức. Phân định thật đòi một thái độ mở: “Con sẵn sàng nghe cả điều trái với dự tính của con.” Đây là lời cầu nguyện khó. Con người thích Thiên Chúa xác nhận kế hoạch của mình hơn là đảo lộn nó. Nhưng nhiều bước ngoặt lớn trong đời sống thánh thiện xảy ra khi một người để cho một lời nói bên ngoài phá vỡ đường ray cũ của mình.
Thánh Augustinô đã trải qua nhiều năm tìm kiếm. Trong hành trình hoán cải của ngài, những con người khác nhau đã trở thành phương tiện Chúa dùng: mẹ ngài là thánh Monica với nước mắt và lời cầu nguyện; thánh Ambrôsiô với những bài giảng giúp ngài nhìn Kinh Thánh bằng một cách mới; những người bạn với những cuộc trò chuyện; những chứng nhân sống đời thánh hiến đã làm rung động lòng ngài. Chúa có thể trực tiếp biến đổi Augustinô trong một khoảnh khắc, nhưng Người đã kiên nhẫn dùng cả một mạng lưới con người để đưa ngài đến ánh sáng. Điều ấy cũng đúng với chúng ta. Không ai tự mình trở nên thánh. Trong lịch sử mỗi người, nếu nhìn kỹ, ta sẽ thấy những gương mặt đã được Chúa dùng để giữ ta lại khi sắp ngã, đẩy ta đi khi đang sợ, sửa ta khi đang sai, an ủi khi tuyệt vọng.
Đôi khi người ấy là cha mẹ. Đôi khi là một người bạn. Đôi khi là một vị linh mục. Đôi khi là một người lớn tuổi trong cộng đoàn. Đôi khi là một người trẻ hơn nhưng có cái nhìn trong sáng. Đôi khi Chúa còn nói qua một người mà ta không thích. Đây là điều làm ta ngạc nhiên. Ta thường nghĩ Chúa chỉ dùng những người ta kính trọng. Nhưng Thiên Chúa tự do hơn những khuôn mẫu của ta. Người có thể dùng một đứa trẻ để chỉ cho ta thấy sự đơn giản đã mất. Người có thể dùng một người nghèo để dạy ta lòng biết ơn. Người có thể dùng một người từng làm ta khó chịu để chỉ ra tính nóng nảy của ta. Người có thể dùng cả một lời phê bình bất công để giúp ta khám phá tại sao mình quá lệ thuộc vào việc người khác nghĩ gì về mình.
Không phải mọi tiếng nói đều có cùng trọng lượng, nhưng một người khôn ngoan không khép tai chỉ vì người nói không thuộc nhóm mình thích. Đôi khi kẻ đối lập thấy điểm yếu của ta rõ hơn bạn bè. Bạn bè thương ta có thể ngại nói. Người không ưa ta thì không ngại. Dĩ nhiên ta không nên để những lời công kích định nghĩa mình. Nhưng nếu nhiều người khác nhau, trong những hoàn cảnh khác nhau, đều nhận xét về một điểm giống nhau, ta nên dừng lại. Nếu một người bảo ta nóng tính, ta có thể nghĩ họ hiểu lầm. Nếu năm người ở những môi trường khác nhau đều nói điều tương tự, có lẽ đó không còn là chuyện ngẫu nhiên. Chúa đôi khi nói bằng sự lặp lại.
Có một nguyên tắc rất hữu ích trong phân định: hãy chú ý đến những lời mà ta nghe đi nghe lại từ những người không liên hệ với nhau. Một vị linh hướng nói một điều, vài tuần sau một người bạn nhắc gần như cùng điểm ấy, rồi một đoạn Kinh Thánh lại chạm đúng chỗ ấy. Không nên vội gọi đó là dấu chỉ chắc chắn, nhưng cũng đừng xem thường. Thiên Chúa kiên nhẫn. Khi ta không nghe lần thứ nhất, Người có thể gõ cửa lần thứ hai, thứ ba. Người không ép buộc, nhưng Người không ngừng mời gọi.
Một người có đời sống nội tâm trưởng thành cũng biết lắng nghe lời khuyên mà không đánh mất bình an khi chưa hiểu ngay. Có những lời hôm nay ta chưa nhận ra giá trị, nhưng vài tháng hay vài năm sau mới hiểu. Nhiều người từng bực bội với một lời góp ý, rồi sau này lại biết ơn người đã nói. Khi tâm hồn còn bị cảm xúc che phủ, ta chỉ nghe lời ấy như một sự tấn công. Khi thời gian đi qua và cái tôi lắng xuống, ta mới thấy đó là một ân huệ. Vì thế, nếu một lời từ người đáng tin làm ta rất khó chịu, đừng vội gạt bỏ. Hãy viết nó xuống. Mang nó vào cầu nguyện. Để vài ngày. Hỏi Chúa: “Tại sao lời này làm con phản ứng mạnh như vậy?” Đôi khi chính mức độ phản ứng của ta là một dữ kiện để phân định.
Sự phản ứng mạnh thường cho thấy một vùng đang nhạy cảm. Nó có thể là vì người kia bất công, nhưng cũng có thể vì họ chạm vào điều ta chưa muốn đối diện. Một người nói: “Có vẻ anh đang muốn được công nhận quá nhiều.” Ta nổi giận. Tại sao? Có thể vì lời ấy sai. Nhưng cũng có thể vì sâu trong lòng ta biết nó đúng. Nếu hoàn toàn sai, nhiều khi ta chỉ mỉm cười và bỏ qua. Điều thật sự chạm vào vết thương hay cái tôi thường tạo ra phản ứng lớn hơn. Người khôn ngoan học cách dùng cả phản ứng của mình như một chất liệu cầu nguyện.
Trong những quyết định lớn, việc tham khảo người khôn ngoan càng quan trọng. Chọn ơn gọi, kết hôn, chuyển nơi sống, nhận hay rời một trách nhiệm lớn, bắt đầu một dự án, chấm dứt một mối quan hệ, thay đổi hướng phục vụ – đây là những quyết định có hậu quả dài lâu. Đừng để một cảm xúc vài ngày quyết định nhiều năm cuộc đời. Đừng vì một lần bị tổn thương mà bỏ một ơn gọi. Đừng vì một lời khen mà nhận một trách nhiệm mình không đủ sức. Đừng vì một khoảnh khắc cô đơn mà bước vào một mối quan hệ thiếu lành mạnh. Đừng vì sợ hãi mà từ chối một cánh cửa Chúa đang mở. Chính trong các thời điểm này, một người có cái nhìn bên ngoài là vô cùng quý.
Tuy vậy, lời khuyên không nhằm làm ta khỏi phải chịu rủi ro. Không có một cố vấn nào có thể đảm bảo rằng quyết định của ta sẽ không đau. Nhiều người tìm lời khuyên vì họ muốn một sự bảo đảm: “Nếu tôi làm thế này, mọi chuyện sẽ ổn phải không?” Không ai có thể cho ta điều đó. Phân định không phải là tìm con đường không có thập giá, mà là tìm con đường trung thành. Có những quyết định đúng vẫn dẫn đến khó khăn. Có những lựa chọn theo ý Chúa vẫn khiến ta mất mát. Một người khôn ngoan không hứa cho ta một cuộc đời dễ dàng. Họ giúp ta đặt câu hỏi đúng hơn: không phải “điều nào ít đau nhất?”, mà là “điều nào trung thực nhất với điều Chúa đang mời gọi?”
Có lúc lời khuyên khôn ngoan là: hãy chờ. Trong một thế giới thích quyết định nhanh, chờ đợi dễ bị xem là yếu đuối. Nhưng nhiều sai lầm lớn xảy ra vì ta quyết định trong lúc cảm xúc đang quá mạnh. Khi đang giận, đừng quyết định chuyện chia tay. Khi đang được tung hô, đừng quyết định nhận thêm quyền lực. Khi đang kiệt sức, đừng vội kết luận rằng đời mình đi sai hướng. Khi vừa bị thất vọng, đừng ngay lập tức bỏ một công việc đã gắn bó nhiều năm. Một người từng trải có thể nói với ta: “Đừng quyết định hôm nay. Hãy ngủ. Hãy cầu nguyện. Hãy để lòng lắng xuống.” Có những vấn đề thời gian tự nó đã làm sáng nhiều điều.
Trong truyền thống linh thao và phân định thiêng liêng, người ta thường được khuyên không thay đổi những quyết định quan trọng trong lúc tâm hồn đang ở tình trạng sầu khổ thiêng liêng. Khi bóng tối phủ xuống, ta nhìn mọi thứ méo đi. Điều hôm qua còn đầy ý nghĩa hôm nay bỗng vô nghĩa. Những người từng trải trong đời sống thiêng liêng biết điều này và có thể giúp ta không hành động theo một cơn bão nhất thời. Họ nhắc ta nhớ lại những ánh sáng cũ khi ta không còn cảm nhận được chúng. “Anh đã từng rất bình an khi nhận quyết định này. Đừng phủ nhận toàn bộ hành trình chỉ vì một tuần khó khăn.” Đó là giá trị của ký ức được người khác giữ giùm ta.
Có lúc ta cần một người giữ ký ức cho mình. Trong cơn tối, ta quên mình từng được Chúa dẫn thế nào. Ta quên những lần đã được cứu. Ta quên lý do mình bắt đầu. Người đồng hành nói: “Tôi nhớ ngày anh kể về niềm vui khi nhận sứ mạng này”; “Tôi nhớ lúc chị cầu nguyện và quyết định tha thứ”; “Tôi nhớ anh đã từng nói rằng điều này làm anh sống động.” Những lời ấy không ép ta ở lại một quyết định cũ, nhưng giúp ta không để cảm xúc hiện tại xóa sạch cả lịch sử.
Lời khuyên khôn ngoan cũng có thể giúp ta nhận ra những giới hạn mà lòng nhiệt thành thường không muốn chấp nhận. Không phải cái gì tốt cũng là điều ta phải làm. Không phải nhu cầu nào ta thấy cũng là trách nhiệm của ta. Không phải cơ hội phục vụ nào cũng là tiếng Chúa gọi. Có những người kiệt sức vì nghĩ rằng từ chối một điều tốt là ích kỷ. Một người khôn ngoan có thể nhắc: “Anh không phải là Đấng Cứu Thế.” Câu ấy nghe mạnh nhưng cần thiết. Chỉ có một Đấng Cứu Thế. Ta là người phục vụ. Ta có giới hạn. Ta phải ngủ. Ta phải nghỉ. Ta phải nói “không” để có thể trung thành với những lời “có” quan trọng nhất. Đôi khi lời khuyên thánh thiện không thúc ta làm thêm, mà cho phép ta dừng lại.
Ngược lại, có lúc ta dùng “phân định” như một cái cớ để không dấn thân. Ta hỏi hết người này đến người khác nhưng không bao giờ quyết định. Ta cầu nguyện mãi nhưng thật ra đang sợ. Ta nói rằng muốn chắc chắn một trăm phần trăm rồi mới bước đi. Sự chắc chắn ấy hiếm khi có. Người khôn ngoan lúc này có thể nói: “Anh đã có đủ ánh sáng để bước một bước. Đừng chờ cho đến khi không còn chút rủi ro nào.” Có những cánh cửa chỉ mở khi ta đẩy. Có những điều Chúa chỉ cho thấy sau khi ta bắt đầu đi. Lời khuyên tốt biết khi nào bảo ta dừng và khi nào bảo ta đừng trốn sau sự thận trọng.
Một người cố vấn tốt cũng giúp ta phân biệt tiếng Chúa với tiếng sợ hãi. Sợ hãi rất biết nói. Nó có thể đội lốt khôn ngoan. Nó bảo: “Đừng làm, nguy hiểm lắm”; “Đừng nói thật, sẽ mất người ấy”; “Đừng thay đổi, có thể thất bại”; “Đừng xin lỗi, sẽ mất mặt.” Đôi khi đó là những cảnh báo hợp lý; đôi khi chỉ là sợ hãi đang giữ ta trong vùng an toàn. Người có kinh nghiệm có thể giúp ta hỏi: “Nguy cơ này có thật hay chỉ là giả định? Điều tệ nhất có thể xảy ra là gì? Nếu không sợ, anh sẽ thấy điều này thế nào?” Những câu hỏi ấy kéo ta khỏi mê cung của những giả định.
Ngược lại, người khôn ngoan cũng giúp ta phân biệt đức tin với liều lĩnh. Có người nói: “Tôi tin Chúa lo” nhưng không chuẩn bị gì. Có người bỏ qua những cảnh báo rõ ràng rồi gọi đó là phó thác. Đức tin không loại bỏ sự thận trọng. Chúa Giêsu dạy các môn đệ phải đơn sơ như bồ câu nhưng cũng khôn như rắn. Một người khôn ngoan sẽ không cổ vũ sự bốc đồng bằng những khẩu hiệu đạo đức. Họ hỏi ta về hậu quả, trách nhiệm, những người bị ảnh hưởng. Một quyết định không chỉ là chuyện của riêng ta nếu nó kéo theo gia đình, cộng đoàn hay những người ta có bổn phận chăm sóc.
Đặc biệt, lời khuyên thánh thiện luôn đưa ta trở về với sự thật về động lực bên trong. Ta làm một việc tốt, nhưng tại sao ta làm? Ta giúp người, nhưng có cần họ biết ơn không? Ta phục vụ, nhưng có cần được nhìn thấy không? Ta từ bỏ, nhưng có âm thầm chờ người khác ca ngợi sự hy sinh ấy không? Ta nói sự thật, nhưng có phải vì yêu người kia hay vì muốn thắng họ? Chính động lực làm cho một hành vi bên ngoài có thể mang những ý nghĩa rất khác nhau. Người ngoài đôi khi nghe cách ta kể và nhận ra điều mà ta không thấy: ta không chỉ đang tìm điều tốt, ta còn đang bảo vệ cái tôi.
Một trong những ân huệ lớn nhất đời người là có một người không bị mê hoặc bởi hình ảnh ta dựng lên. Họ biết ta có những điều tốt, nhưng cũng biết những yếu điểm. Họ không thần tượng hóa, cũng không khinh thường. Khi ta thành công, họ không tâng bốc. Khi ta thất bại, họ không bỏ. Khi ta kể một câu chuyện mà trong đó mình trông rất anh hùng, họ có thể mỉm cười và hỏi: “Còn phần nào anh chưa kể?” Một người như vậy quý hơn rất nhiều người chỉ biết khen.
Ta cũng nên học trở thành người như thế cho người khác. Chương này không chỉ mời ta tìm lời khuyên, nhưng cũng mời ta trở thành một người có thể được người khác tìm đến. Muốn vậy, trước hết ta phải học nghe. Có rất nhiều người cho lời khuyên quá nhanh. Người kia mới nói được vài câu, ta đã biết phải làm gì. Nhưng mỗi con người là một thế giới. Đằng sau một câu hỏi thường có cả một lịch sử. Người đang hỏi “Con có nên nghỉ việc không?” có thể thực ra đang nói về lòng tự trọng, một cuộc hôn nhân, kiệt sức hay cảm giác thất bại. Nếu ta chỉ trả lời câu hỏi bề mặt, có thể ta không chạm tới điều thật sự đang xảy ra.
Một người biết cho lời khuyên phải biết hỏi trước khi nói. “Điều gì làm anh nghĩ đến quyết định này?” “Anh đã cảm thấy như thế bao lâu?” “Anh sợ điều gì nhất?” “Anh hy vọng điều gì?” “Những người gần anh nhận xét sao?” “Khi cầu nguyện về điều này, điều gì cứ trở lại?” Những câu hỏi tốt nhiều khi hữu ích hơn những câu trả lời. Chúng giúp người kia tự nghe chính mình. Người đồng hành không phải là người cầm lái thay, mà là người giúp người kia nhìn đường rõ hơn.
Khi được ai đó hỏi ý kiến, ta cũng phải giữ sự khiêm tốn: đây là đời họ, không phải đời ta. Ta chịu trách nhiệm về lời mình nói, nhưng không được chiếm hữu quyết định của họ. Có thể ta thấy rất rõ một điều, nhưng vẫn cần diễn đạt với sự tôn trọng. “Theo điều tôi hiểu, tôi lo về điểm này.” “Tôi có thể sai, nhưng tôi thấy anh đang quyết định quá nhanh.” “Nếu là tôi, tôi sẽ chờ thêm, nhưng anh cần cầu nguyện và quyết định trước Chúa.” Cách nói ấy không yếu. Nó rất mạnh vì nó tôn trọng tự do.
Lời khuyên thánh thiện cũng không nuôi dưỡng việc nói xấu. Có những người đến xin ý kiến nhưng thực ra chỉ muốn có thêm người cùng phê phán một người thứ ba. Nếu ta không tỉnh táo, cuộc “phân định” biến thành buổi kể tội. Một người khôn ngoan sẽ kéo cuộc trò chuyện trở về phía người đang hỏi: “Anh có thể làm gì?” “Phần trách nhiệm của anh ở đâu?” “Anh có thể nói trực tiếp với người ấy không?” Họ không giúp ta xây thêm một hồ sơ chống lại người khác. Họ giúp ta trở về với vùng ta có thể thay đổi: chính mình.
Đây cũng là một tiêu chuẩn rất quý để nhận ra lời khuyên tốt: nó thường đưa ta về với trách nhiệm của mình. Lời khuyên tệ thường cho ta lý do để đổ lỗi. “Tất cả là lỗi của họ”; “Anh chẳng cần thay đổi gì”; “Cứ bỏ đi.” Có thể đôi khi ta thật sự đang bị đối xử bất công và cần rời khỏi một hoàn cảnh nguy hiểm. Nhưng ngay cả khi ấy, sự chữa lành vẫn đòi ta nhìn lại những gì thuộc về mình: vết thương nào cần được chữa, ranh giới nào cần học, lựa chọn nào cần thay đổi. Người khôn ngoan không làm ta mắc kẹt trong vai nạn nhân mãi mãi.
Có một câu hỏi rất đơn giản có thể giúp ta đánh giá một người cố vấn: sau khi nói chuyện với người này, tôi có gần Chúa hơn và tự do hơn không? Không phải dễ chịu hơn, vì đôi khi sự thật không dễ chịu. Nhưng tự do hơn. Tôi có thấy rõ hơn không? Tôi có chịu trách nhiệm hơn không? Tôi có được mời gọi yêu thương hơn không? Hay tôi rời cuộc trò chuyện với nhiều sợ hãi hơn, nhiều phụ thuộc hơn, nhiều khinh miệt người khác hơn? Hoa trái nói rất nhiều về nguồn gốc.
Thánh Phaolô nói đến hoa trái của Thánh Thần: bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa và tiết độ. Một lời khuyên đến từ một tiến trình lành mạnh cuối cùng sẽ hướng về những hoa trái ấy, dù con đường có thể khó. Nó không nuôi kiêu ngạo, không làm ta nghĩ mình cao hơn mọi người, không làm ta khép kín trong cay đắng. Nếu sau nhiều lần “đồng hành”, ta càng ngày càng coi thường người khác, càng tin chỉ mình đúng, càng xa cộng đoàn, ta cần xem lại.
Đôi khi Chúa nói qua sự đồng thuận của cộng đoàn. Trong sách Công vụ Tông đồ, khi Hội Thánh sơ khai phải giải quyết vấn đề rất lớn về việc các Kitô hữu gốc dân ngoại có phải giữ toàn bộ Luật Môsê hay không, các tông đồ và kỳ mục họp lại, tranh luận, nghe chứng từ, cầu nguyện rồi đi đến một quyết định. Câu kết thật đẹp: “Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định.” Không phải “tôi cảm thấy”, nhưng “Thánh Thần và chúng tôi”. Đây là vẻ đẹp của phân định cộng đoàn: con người nói, lắng nghe, tranh luận, rồi tìm ý Chúa giữa họ. Thiên Chúa không bị giới hạn trong cộng đoàn, nhưng Người thường dùng cộng đoàn để bảo vệ chúng ta khỏi sự chủ quan.
Điều này đặc biệt quan trọng trong đời sống Hội Thánh. Một linh đạo chỉ nhấn mạnh “Chúa nói với tôi” mà không có chỗ cho Hội Thánh, cho cộng đoàn, cho truyền thống, cho sự kiểm chứng, dễ trở thành mảnh đất của ảo tưởng. Thánh Thần là Thần Khí của sự hiệp nhất. Một cảm hứng thật có thể làm ta đi ngược số đông trong một thời điểm, như các ngôn sứ từng làm, nhưng nó không làm ta khinh thường tất cả. Các thánh cải tổ Hội Thánh thường đau khổ vì Hội Thánh, nhưng họ vẫn yêu Hội Thánh. Họ không dùng “tiếng Chúa” để xây một vương quốc riêng.
Sự khôn ngoan cũng dạy ta rằng không phải lời khuyên nào cũng cần thực hiện ngay. Có những lời nên giữ trong lòng như hạt giống. Hôm nay ta chưa hiểu, nhưng có thể một ngày nào đó nó nảy mầm. Mẹ Maria là mẫu gương tuyệt đẹp của thái độ này: Mẹ “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Có những sự kiện Mẹ không hiểu ngay. Có những lời của Chúa Giêsu Mẹ chưa thể nắm trọn. Nhưng Mẹ không vội phủ nhận. Mẹ giữ lại. Người trưởng thành không cần hiểu mọi thứ ngay lập tức. Họ có khả năng sống với một câu hỏi.
Khả năng sống với câu hỏi là dấu chỉ của đức tin sâu. Người non trẻ thường cần câu trả lời nhanh. Người trưởng thành biết có những điều chỉ thời gian, cầu nguyện và kinh nghiệm mới làm sáng. Một người khôn ngoan không làm ta nghiện những câu trả lời. Họ dạy ta ở lại với Chúa trong điều chưa rõ. “Hãy tiếp tục sống trung thành hôm nay. Ánh sáng cho ngày mai sẽ đến khi cần.” Đôi khi đó là lời khuyên tốt nhất.
Chúng ta cũng cần nhớ rằng lời khuyên không thay thế cầu nguyện. Nếu ta hỏi tất cả mọi người nhưng không hỏi Chúa, ta đang biến đời mình thành một bài toán xã hội. Ngược lại, nếu ta chỉ cầu nguyện mà không bao giờ chấp nhận ai góp ý, ta có nguy cơ rơi vào chủ quan. Hai điều phải đi cùng nhau. Cầu nguyện làm cho ta mở ra với Chúa; lời khuyên giúp ta kiểm chứng điều mình nghe; rồi ta lại trở về cầu nguyện. Đó là một chuyển động qua lại. Càng quan trọng, càng cần kiên nhẫn.
Trước khi gặp một người để xin lời khuyên, ta có thể cầu nguyện rất đơn sơ: “Lạy Chúa, xin cho con không chỉ nghe điều con muốn nghe. Xin dùng người này nếu Chúa muốn. Xin cho con biết nhận điều đúng và buông điều không đúng. Xin giữ lòng con tự do.” Sau cuộc gặp, ta cũng nên cầu nguyện: “Điều gì trong cuộc trò chuyện này đem lại ánh sáng? Điều gì làm con phản ứng? Điều gì vẫn còn vang trong lòng?” Chính trong khoảng thinh lặng sau lời khuyên, nhiều điều mới trở nên rõ.
Có khi ta sẽ nhận ra người kia sai. Điều đó cũng bình thường. Tôn trọng một người khôn ngoan không có nghĩa là biến họ thành người không thể sai. Nếu sau cầu nguyện, suy xét, kiểm chứng với đức tin và trách nhiệm, ta thấy lời ấy không phù hợp, ta có thể không làm theo. Sự trưởng thành nằm ở chỗ có thể không đồng ý mà vẫn kính trọng. Ta không cần hạ thấp người khác để bảo vệ quyết định của mình.
Ngược lại, nếu ta chọn không làm theo lời khuyên, cũng nên tự hỏi: “Tại sao?” Không phải để tự kết án, nhưng để bảo đảm ta không chỉ đang chạy theo ý riêng. Nếu ba người ta kính trọng đều cảnh báo giống nhau mà ta vẫn muốn đi ngược, ta cần có những lý do rất nghiêm túc. Có thể họ đều sai, nhưng khả năng ấy nên làm ta thận trọng chứ không tự tin hơn. Khi nhiều ánh đèn cùng chiếu vào một vùng, đừng vội nhắm mắt.
Một trong những bi kịch đời người là chỉ nhận ra lời khuyên đúng sau khi đã trả giá rất nhiều. Có người được cảnh báo về một mối quan hệ nhưng không nghe. Có người được nhắc về sức khỏe nhưng bỏ qua. Có người được nói rằng mình đang kiệt sức nhưng vẫn cố. Có người được cảnh báo rằng tham vọng đang lấn át đời sống nội tâm. Nhiều năm sau, họ nói: “Giá như ngày ấy tôi nghe.” Câu “giá như” là một trong những câu buồn nhất. Ta không thể tránh mọi sai lầm, và chính sai lầm cũng có thể trở thành trường học của ân sủng. Nhưng khi Chúa đã gửi ánh sáng qua người khác, sự khiêm nhường có thể cứu ta khỏi nhiều vết thương không cần thiết.
Tuy nhiên, đừng biến chương này thành một lý do để sống trong sợ hãi quyết định. Mục tiêu của lời khuyên không phải là làm ta mất tin tưởng vào khả năng phân định của mình. Trái lại, qua những lời khuyên tốt, ta dần học cách phân định tốt hơn. Ban đầu ta cần người khác chỉ ra: “Đây là tự ái”; “Đây là sợ hãi”; “Đây là bình an thật.” Qua thời gian, ta bắt đầu nhận ra những chuyển động ấy trong chính mình. Người thầy tốt cuối cùng tạo ra một người học biết tự học. Người linh hướng tốt giúp người được hướng dẫn ngày càng nhận ra tiếng Chúa tinh tế hơn.
Có một sự khiêm nhường rất đẹp khi một người nói: “Tôi cần hỏi thêm.” Trong một nền văn hóa thường đánh giá cao sự quyết đoán, câu ấy có thể bị xem là thiếu bản lĩnh. Nhưng thật ra, biết giới hạn của cái nhìn mình là dấu hiệu của trưởng thành. Một người không biết gì nhưng quyết rất nhanh không phải là mạnh. Một người biết mình có thể sai và chủ động tìm ánh sáng mới thật sự mạnh.
Những vị thánh lớn thường có những người đồng hành, cha giải tội, linh hướng hay bạn thiêng liêng. Không phải vì họ kém thánh, nhưng chính vì họ nghiêm túc với đời sống thiêng liêng nên không tin tuyệt đối vào bản thân. Người càng đi sâu vào nội tâm càng thấy tâm hồn con người phức tạp. Họ biết ranh giới giữa ân sủng và ý riêng đôi khi rất tinh tế. Vì thế, họ không khinh thường sự kiểm chứng.
Thánh Têrêsa Avila, một người có đời sống thần bí sâu xa, vẫn luôn tìm những nhà thần học và cha giải tội để kiểm chứng những kinh nghiệm của mình. Ngài không nói: “Tôi đã thấy Chúa, nên tôi không cần ai.” Trái lại, chính kinh nghiệm sâu làm ngài thận trọng hơn. Đây là bài học rất lớn cho thời đại chúng ta, khi người ta dễ tuyệt đối hóa những cảm nghiệm cá nhân. Một cảm xúc mãnh liệt không tự động là tiếng Chúa. Một giấc mơ không tự động là mặc khải. Một sự trùng hợp không tự động là dấu chỉ. Những điều ấy có thể có ý nghĩa, nhưng cần được đặt trong toàn bộ đời sống đức tin, lý trí, trách nhiệm và sự phân định.
Người khôn ngoan giúp ta không chạy theo dấu lạ. Họ đưa ta trở về với những điều căn bản: Lời Chúa nói gì? Bổn phận của anh là gì? Điều gì dẫn đến bác ái? Điều gì làm anh trung thành hơn với những cam kết chính đáng? Có những lúc ta muốn một dấu chỉ kỳ diệu vì ta không thích câu trả lời bình thường đã ở ngay trước mặt. Ta cầu xin Chúa cho biết phải chăm sóc gia đình thế nào, trong khi điều cần làm có thể chỉ là về nhà sớm hơn và lắng nghe. Ta xin Chúa cho biết phải sống ơn gọi thế nào, trong khi câu trả lời là trung thành với những việc nhỏ hôm nay.
Sự khôn ngoan thật thường rất bình thường. Nó không hào nhoáng. Một người khôn ngoan có thể nói: “Ngủ cho đủ rồi hãy quyết”; “Nói chuyện trực tiếp với người ấy”; “Đừng gửi tin nhắn khi đang giận”; “Xin lỗi đi”; “Đừng nhận thêm việc”; “Hãy giữ lời hứa”; “Hãy cầu nguyện thêm một tháng.” Những lời ấy không có vẻ thần bí, nhưng chính sự thánh thiện thường được xây bằng những điều rất cụ thể.
Một lời khuyên tốt thường kéo ta xuống khỏi những ý tưởng lớn để trở về với việc phải làm ngay trước mắt. Ta có thể nói về một sứ mạng lớn lao, nhưng người khôn ngoan hỏi: “Anh đang đối xử thế nào với người sống cùng nhà?” Ta nói về việc yêu nhân loại, họ hỏi: “Anh có đang tha thứ cho người ấy không?” Ta nói về một dự án phục vụ người nghèo, họ hỏi: “Anh có trả lương công bằng cho người làm với anh không?” Chính những câu hỏi ấy bảo vệ ta khỏi một kiểu đạo đức trừu tượng.
Thánh thiện không được đo bằng những suy nghĩ cao siêu nhưng bằng cách ta sống sự thật trong những tương quan cụ thể. Người khôn ngoan giúp ta thấy khoảng cách giữa điều ta nói và điều ta sống. Đây là một sự giúp đỡ rất quý nhưng cũng rất đau. Ai cũng muốn nghĩ tốt về mình. Ta xây một hình ảnh: mình là người quảng đại, trung thành, hiền lành. Rồi một người đáng tin nói: “Gần đây anh khá khó chịu với mọi người.” Cái tôi phản ứng. Nhưng nếu ta nghe, đó có thể là khởi đầu của một sự hoán cải nhỏ mà thật.
Cuối cùng, tất cả việc xin và nghe lời khuyên đều hướng về một điều: trở nên tự do hơn để làm ý Chúa. Không phải để được người khác điều khiển, cũng không phải để trốn trách nhiệm. Chúng ta tìm lời khuyên vì ta biết mình có điểm mù. Ta lắng nghe vì ta tin rằng Thiên Chúa có thể dùng người khác. Ta phân định vì không phải lời nào cũng đúng. Ta quyết định vì Chúa trao cho ta một lương tâm và tự do.
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất là: “Lạy Chúa, xin gửi đến đời con những người dám nói thật với con, và xin cho con đủ khiêm nhường để nghe họ.” Đó là một lời cầu nguyện nguy hiểm theo nghĩa tốt đẹp nhất. Vì nếu Chúa nhận lời, Người có thể gửi đến một người làm ta khó chịu. Người ấy sẽ không chỉ khen ta. Họ sẽ nhìn ta bằng tình yêu nhưng không bị che mắt bởi tình yêu. Họ sẽ nhắc ta khi ta đi quá nhanh, kéo ta lại khi ta sắp ngã, thúc ta bước khi ta đang sợ. Có khi ta sẽ không thích họ trong một vài khoảnh khắc. Nhưng nhiều năm sau, ta có thể nhận ra: nếu ngày ấy không có người ấy, đời mình đã rẽ sang một con đường khác.
Hãy biết ơn những người như vậy. Họ không phải lúc nào cũng nói điều ta muốn nghe, nhưng họ có thể là một trong những cách Thiên Chúa giữ ta trong sự thật. Hãy quý người bạn dám nói: “Anh đang sai.” Hãy quý vị linh hướng không dễ dàng xác nhận mọi cảm xúc của ta. Hãy quý người cộng sự đủ can đảm để cảnh báo. Hãy quý người thân có thể nhìn vào mắt ta và nói: “Gần đây anh không còn là chính mình.” Những lời như vậy là một hình thức của lòng thương xót.
Và nếu đời ta hiện chưa có ai như thế, hãy cầu xin Chúa. Không cần tìm người hoàn hảo. Hãy tìm một người biết cầu nguyện, có sự tự do, có kinh nghiệm, có lòng nhân hậu và có can đảm. Hãy bắt đầu bằng những cuộc trò chuyện trung thực. Niềm tin cần thời gian để lớn. Đừng vội trao toàn bộ tâm hồn, nhưng cũng đừng khép kín mãi. Một đời sống hoàn toàn không cho ai bước vào rất dễ trở thành một đời sống nơi cái tôi âm thầm làm chủ.
Có lúc Chúa nói trong nhà tạm. Có lúc Người nói qua một câu Kinh Thánh. Có lúc Người nói trong một biến cố. Có lúc Người nói qua sự im lặng. Nhưng cũng có rất nhiều lúc, Người đặt một con người bên đường đời ta và để người ấy nói một câu rất bình thường: “Tôi nghĩ anh nên suy nghĩ lại.” Nếu lòng ta đủ khiêm nhường, câu nói bình thường ấy có thể trở thành một cánh cửa của ân sủng.
Sự khôn ngoan bắt đầu khi ta thôi nghĩ mình nhìn thấy mọi thứ. Sự trưởng thành bắt đầu khi ta dám để người khác soi vào những điểm mù của mình. Sự thánh thiện lớn lên khi ta không chỉ yêu sự thật lúc sự thật an ủi, mà còn yêu sự thật lúc nó sửa dạy. Người tự phụ chỉ thích những tiếng nói xác nhận mình. Người khiêm nhường tìm những tiếng nói giúp mình đến gần Thiên Chúa hơn.
Và sau tất cả những lời ta nghe, sẽ có một khoảnh khắc ta phải trở lại căn phòng thinh lặng của lòng mình. Không ai đứng đó thay ta. Không cha linh hướng, không bạn bè, không chuyên gia, không cộng đoàn. Chỉ còn ta trước mặt Chúa. Những lời khuyên đã trở thành những ngọn đèn đặt quanh con đường, nhưng bước chân cuối cùng vẫn là của ta. Ta có thể nói: “Lạy Chúa, con đã cầu nguyện. Con đã lắng nghe. Con đã cố nhìn cả những điều con không muốn nhìn. Giờ đây, với ánh sáng ít ỏi con có, con chọn bước đi. Nếu con sai, xin sửa con. Nếu con đúng, xin giữ con khiêm nhường. Dù thế nào, xin đừng để con rời tay Chúa.”
Có lẽ đó là hình ảnh đẹp nhất của phân định: không phải một con người chắc chắn rằng mình không thể sai, nhưng là một người đã cầu nguyện, đã lắng nghe, đã tham khảo, đã xét mình, rồi bước đi trong sự phó thác. Người ấy không cần biết trước toàn bộ con đường. Chỉ cần biết rằng mình không cố tình bịt tai trước những tiếng nói Chúa gửi đến.
Hãy luôn nhớ rằng Thiên Chúa yêu ta quá nhiều để chỉ nói theo một cách. Khi ta không nghe tiếng Người trong lòng, Người có thể gửi một người bạn. Khi ta tự thuyết phục mình quá lâu, Người có thể gửi một lời cảnh báo. Khi ta sợ hãi, Người gửi một người khích lệ. Khi ta kiêu căng, Người gửi một người không bị ấn tượng bởi ta. Khi ta tuyệt vọng, Người gửi một người nhớ giùm ta những điều tốt đẹp mà ta đã quên. Đó là cách Chúa chăm sóc con người qua con người.
Vì thế, đừng chỉ cầu xin một con đường rõ ràng. Hãy cầu xin những người đồng hành tốt. Đừng chỉ xin câu trả lời. Hãy xin một trái tim biết nghe. Đừng chỉ xin người khác nói sự thật. Hãy xin mình đủ khiêm nhường để không chạy trốn khi sự thật được nói ra.
Có thể một ngày nào đó, nhìn lại đời mình, ta sẽ nhận ra rằng những lời làm ta biết ơn nhất không phải là những lời khen. Đó là một lời cảnh tỉnh đã ngăn ta khỏi một sai lầm. Một lời góp ý đã làm ta mất ngủ nhưng sau đó thay đổi đời ta. Một câu hỏi đã buộc ta nhìn vào điều mình né tránh. Một người đã đủ yêu ta để không đồng lõa với ảo tưởng của ta.
Những người ấy là quà tặng.
Xin đừng xem thường họ.
Và xin cũng đừng quên trở thành một người như thế cho người khác: một người biết cầu nguyện trước khi nói, biết lắng nghe trước khi khuyên, biết yêu đủ sâu để nói thật, nhưng cũng đủ khiêm nhường để không chiếm chỗ của Chúa. Một người không muốn người khác lệ thuộc vào mình, mà chỉ mong họ được tự do. Một người có thể nói sự thật mà vẫn giữ được lòng thương xót. Một người có thể chỉ vào con đường nhưng không bắt người khác phải bước theo dấu chân mình.
Bởi cuối cùng, lời khuyên khôn ngoan nhất không phải là lời làm người khác phục chúng ta, nhưng là lời giúp họ nghe Thiên Chúa rõ hơn.
Và người thánh thiện nhất không phải là người có câu trả lời cho mọi vấn đề, nhưng là người biết đưa người khác trở về trước mặt Chúa, nơi mỗi tâm hồn một lần nữa có thể thưa:
“Lạy Chúa, xin hãy phán. Con đang lắng nghe.”
CHƯƠNG 10: THỜI GIAN VÀ SỰ KIÊN NHẪN
Có những quyết định trong đời chỉ cần vài phút để chọn, nhưng cũng có những quyết định mà nếu chúng ta vội vàng, cái giá phải trả có thể là nhiều năm, thậm chí cả một đời người. Chọn một món đồ, chọn một chuyến đi, chọn một việc nhỏ trong ngày, ta có thể cân nhắc nhanh rồi quyết định. Nhưng chọn một bậc sống, chọn một người để cùng đi hết cuộc đời, chọn con đường ơn gọi, chọn một cộng đoàn, chọn một nơi phục vụ, chọn một công việc có thể định hình tương lai, chọn ở lại hay ra đi, chọn tiếp tục hay dừng lại, chọn nói một lời có thể thay đổi một tương quan, chọn bước vào một trách nhiệm mà mình sẽ mang lâu dài… thì không thể chỉ dựa trên một phút xúc động, một cơn phấn khích, một nỗi sợ hãi hay một áp lực từ bên ngoài. Có những điều càng quan trọng, càng cần thời gian. Không phải vì ta hèn nhát. Không phải vì ta thiếu quyết đoán. Cũng không phải cứ trì hoãn là khôn ngoan. Nhưng vì có những sự thật chỉ thời gian mới làm cho hiện ra. Có những động lực ban đầu trông rất đẹp, nhưng sau một thời gian ta mới nhận ra bên dưới nó là nhu cầu được công nhận, là nỗi sợ bị bỏ lại, là sự chạy trốn một vết thương, là lòng tự ái hoặc một ước muốn chứng minh mình. Ngược lại, có những lời mời gọi của Chúa lúc đầu rất âm thầm, không hào nhoáng, chẳng làm ta phấn khích, thậm chí còn khiến ta e ngại; vậy mà càng cầu nguyện, càng sống, càng thử bước đi trong đó, ta lại càng thấy một thứ bình an sâu hơn, bền hơn và thật hơn. Chính vì vậy, trong phân định, thời gian không phải là kẻ thù. Thời gian nhiều khi là một người bạn âm thầm mà Chúa đặt bên cạnh để thanh luyện cái nhìn của chúng ta.
Chúng ta thường thích mọi chuyện được rõ ràng ngay. Ta muốn cầu nguyện hôm nay và ngày mai có câu trả lời. Ta muốn hỏi Chúa một câu và mong Ngài trả lời như người ta trả lời một tin nhắn. Ta muốn biết ngay đâu là con đường đúng, ai là người đúng, đâu là nơi mình phải đến, việc gì mình phải làm. Nhưng Thiên Chúa không phải một chiếc máy trả lời tự động. Ngài không đối xử với chúng ta như những người không có tự do, cũng không cầm tay chúng ta như người ta điều khiển một quân cờ. Thiên Chúa dẫn dắt một con người trưởng thành bằng một cách rất khác: Ngài gợi mở, soi sáng, mời gọi, kiên nhẫn, chờ đợi, để ta bước từng bước, để chính ta học nhìn, học lắng nghe, học nhận ra những chuyển động trong lòng mình. Có những khi Ngài cho ta ánh sáng rõ ràng. Nhưng cũng có những khi Ngài chỉ cho đủ ánh sáng để ta bước thêm một bước, chứ không cho thấy toàn bộ con đường. Điều này làm ta khó chịu, bởi con người vốn thích chắc chắn. Nhưng chính trong sự chưa chắc chắn ấy, đức tin được lớn lên. Nếu mọi thứ đều hiển nhiên, ta đâu còn cần tin tưởng. Nếu mọi ngã rẽ đều có bảng chỉ đường thật lớn từ trời rơi xuống, ta cũng chẳng cần phân định. Chúa tôn trọng chúng ta đến mức Ngài không lấy mất phần trưởng thành của chúng ta.
Khi nhìn lại lịch sử cứu độ, ta thấy Thiên Chúa dường như chẳng bao giờ hấp tấp theo kiểu con người. Một lời hứa có thể mất nhiều thế hệ mới thành hiện thực. Abraham nhận lời hứa nhưng phải chờ. Dân Israel trải qua cả một hành trình dài trong sa mạc. Môsê có những năm tháng tưởng như bị chôn vùi giữa đời thường trước khi được gọi làm một sứ mạng lớn. David được xức dầu nhưng không lập tức ngồi lên ngai vua. Các ngôn sứ nhiều khi phải chờ trong cô độc, bị hiểu lầm, bị từ chối. Đức Maria đón nhận lời truyền tin nhưng vẫn phải đi qua từng ngày bình dị, từng chặng đường âm thầm của một người mẹ. Và chính Đức Giêsu, Con Thiên Chúa, cũng không bước vào đời công khai ngay lập tức. Ba mươi năm ở Nadarét gần như chìm trong thinh lặng, rồi chỉ khoảng ba năm rao giảng công khai. Nếu nhìn bằng cái nhìn hiệu suất, ta có thể hỏi: tại sao phải chờ lâu như vậy? Nhưng Thiên Chúa không đo cuộc đời bằng tốc độ. Ngài đo bằng độ chín. Có những điều phải được chuẩn bị trong thinh lặng rất lâu trước khi có thể mang lấy trọng lượng của một sứ mạng.
Con người hôm nay lại sống trong một thế giới không thích chờ đợi. Chúng ta quen với tốc độ. Tin nhắn phải trả lời nhanh. Một trang mạng mở chậm vài giây đã làm ta sốt ruột. Một kế hoạch vài tháng chưa có kết quả khiến ta lo lắng. Một mối tương quan chưa rõ ràng khiến ta muốn ép nó phải có tên. Một ơn gọi mới nhen lên khiến ta muốn biết ngay kết cục. Một công việc mới bắt đầu khiến ta đòi thấy hoa trái lập tức. Ta muốn mọi thứ được xác nhận nhanh, muốn đời sống phải chạy theo nhịp của mong muốn. Nhưng đời sống thiêng liêng không vận hành như thế. Hạt giống không thể bị kéo lên để lớn nhanh hơn. Một cái cây không trưởng thành bằng việc người trồng liên tục đào đất lên xem rễ đã dài đến đâu. Có những quá trình, nếu bị thúc ép, chúng sẽ bị hỏng. Hoa có mùa của hoa. Trái có mùa của trái. Con người cũng có mùa của con người. Và ân sủng cũng có nhịp điệu riêng.
Nhiều người khổ không phải vì Chúa im lặng, nhưng vì họ không chịu được khoảng thời gian Chúa đang làm việc trong thinh lặng. Ta tưởng im lặng là không có gì xảy ra. Ta tưởng chưa có câu trả lời nghĩa là Chúa không trả lời. Ta tưởng cửa chưa mở nghĩa là Chúa từ chối. Thực ra, rất nhiều lần điều quan trọng nhất lại đang diễn ra trong khoảng chờ. Chính lúc chưa biết phải chọn gì, ta được soi sáng về chính mình. Ta bắt đầu nhận ra mình sợ điều gì, mong điều gì, đang bị ai tác động, đang mang những vết thương nào, đang tìm kiếm Chúa hay chỉ tìm một cảm giác an toàn. Khoảng chờ làm lộ những gì ẩn giấu. Khi chưa thể quyết định ngay, những lớp vỏ dần rơi xuống. Điều hôm qua tưởng là xác tín có khi ngày mai lại chỉ là cảm xúc. Điều hôm qua làm ta say mê có khi vài tuần sau đã phai. Nhưng một tiếng gọi thật sự từ Thiên Chúa, dù có lúc yếu đi trong cảm giác, thường vẫn còn đó như một dòng nước ngầm. Nó có thể không ồn ào, nhưng nó bền. Nó có thể làm ta sợ, nhưng đồng thời có một bình an kỳ lạ. Nó có thể đòi hỏi hy sinh, nhưng càng đến gần, ta càng cảm thấy mình sống thật hơn với căn tính của mình.
Vì thế, khi đứng trước một quyết định lớn, điều đầu tiên không phải lúc nào cũng là quyết định. Có khi điều khôn ngoan nhất là chưa quyết định vội. Không phải trì hoãn vô hạn, mà là cho chính mình một khoảng thời gian đủ để thấy rõ hơn. “Đủ” là một từ rất quan trọng. Có người dùng lời khuyên “hãy chờ” như một lý do để không bao giờ dấn bước. Họ chờ mãi vì sợ chịu trách nhiệm. Họ cầu nguyện mãi nhưng thật ra chỉ đang né tránh. Người khác thì ngược lại, quyết định quá nhanh vì sợ cơ hội biến mất. Cả hai thái cực đều không là tự do. Một bên bị điều khiển bởi sợ phải chọn. Một bên bị điều khiển bởi sợ mất. Phân định trưởng thành nằm ở chỗ biết khi nào cần chờ và biết khi nào đã đến lúc phải bước.
“Cho mình thời gian” không có nghĩa là nằm yên trong mơ hồ. Thời gian chỉ có ích nếu đó là thời gian được sống cách tỉnh thức. Có người chờ sáu tháng nhưng sáu tháng ấy họ không cầu nguyện, không quan sát, không hỏi, không thử, không học gì thêm. Như vậy thời gian chỉ trôi qua chứ không giúp họ phân định. Nhưng cũng có người chỉ trong vài tuần đã sống rất sâu: họ đem vấn đề vào cầu nguyện đều đặn, họ quan sát các chuyển động nội tâm, họ nói chuyện với người khôn ngoan, họ thử tiếp xúc thực tế với con đường đang cân nhắc, họ theo dõi hoa trái trong lòng, họ đọc lại lịch sử đời mình, họ tự hỏi điều này có giúp mình yêu Chúa hơn, tự do hơn, nhân hậu hơn, trưởng thành hơn hay không. Thời gian như thế trở thành một không gian của ân sủng.
Cầu nguyện trong thời gian phân định cũng cần học một thái độ rất tinh tế. Nhiều khi ta nói rằng mình cầu nguyện để biết ý Chúa, nhưng trong sâu thẳm ta đã có sẵn câu trả lời mình muốn. Ta chỉ muốn Chúa đóng dấu lên điều mình đã quyết. Ta cầu nguyện nhưng không thật sự lắng nghe. Ta xin Chúa chỉ đường, nhưng đồng thời lại đưa cho Ngài tấm bản đồ và nói: “Xin Chúa dẫn con theo đường này.” Một lời cầu nguyện phân định đích thực cần đi đến chỗ nghèo hơn: “Lạy Chúa, con muốn điều này, nhưng nếu điều này không đưa con đến gần Chúa hơn, xin cho con đủ tự do để buông nó. Con sợ điều kia, nhưng nếu đó là nơi Chúa mời gọi con, xin cho con đủ can đảm để bước.” Đó là lời cầu nguyện khó, bởi nó không chỉ xin ánh sáng mà còn xin tự do. Và tự do nội tâm không được hình thành trong một đêm.
Có những quyết định cần được “ủ” trong cầu nguyện như một hạt giống nằm trong đất. Mỗi ngày ta đem nó đến trước Chúa một chút. Không phải ngày nào cũng mổ xẻ nó. Không phải sáng nào cũng bắt bản thân phải trả lời. Có lúc chỉ cần đặt nó trong thinh lặng rồi tiếp tục sống. Một điều rất lạ thường xảy ra: khi ta ngừng ép mình phải có câu trả lời ngay, nhiều điều bắt đầu trở nên rõ. Sự rõ ràng thiêng liêng đôi khi không đến từ việc suy nghĩ nhiều hơn, mà từ việc tâm hồn bớt căng hơn. Khi nước bị khuấy liên tục, ta không nhìn thấy đáy. Khi nước lắng, đáy tự hiện ra. Tâm hồn cũng vậy. Một linh hồn luôn ở trong hoảng hốt khó nhận ra tiếng nói nhỏ nhẹ của Chúa.
Ở đây cần nói đến một kẻ thù rất thường gặp của phân định: nỗi sợ mất cơ hội. “Nếu không quyết ngay, mình sẽ mất.” “Nếu không nắm lấy ngay bây giờ, chắc sẽ không còn lần sau.” “Nếu mình không trả lời ngay, người khác sẽ đi trước.” “Nếu mình không vào con đường này bây giờ, có lẽ mọi cánh cửa sẽ đóng.” Những tiếng nói ấy tạo ra một cảm giác cấp bách. Có những trường hợp khách quan quả thật có thời hạn. Đời sống không phải lúc nào cũng cho ta thời gian vô tận. Nhưng điều nguy hiểm là khi nỗi sợ trở thành động cơ chính. Một quyết định được sinh ra chủ yếu từ sợ hãi thường để lại một vết căng trong nội tâm. Ta không bước vì được mời gọi; ta chạy vì sợ. Ta không chọn vì thấy điều đó tốt; ta chọn vì tưởng nếu không làm thì đời mình sẽ hỏng. Cách vận hành ấy rất khác với tác động của Thánh Thần.
Thiên Chúa có thể thúc đẩy mạnh mẽ, nhưng sự thúc đẩy của Ngài không giống một cơn hoảng loạn. Ngài có thể mời gọi ta bước một bước can đảm, thậm chí một bước khiến ta run, nhưng ngay trong sự run ấy thường vẫn có một nền bình an. Ngài không cần dọa ta để ta vâng lời. Ngài không đứng trước cửa tâm hồn hét lên rằng: “Nhanh lên, nếu không thì Ta bỏ con.” Hình ảnh một Thiên Chúa như thế không phải là Thiên Chúa của Tin Mừng. Người mục tử tốt lành dẫn chiên đi. Ngài không xua chúng trong kinh hoảng. Đức Giêsu gọi các môn đệ, nhưng Ngài cũng để cho họ bước trong tự do. Có người đi theo. Có người quay lưng. Ngài buồn, nhưng Ngài không cưỡng ép. Tình yêu bao giờ cũng tôn trọng tự do.
Sốt ruột cũng là một cạm bẫy khác. Nhiều khi ta không sợ mất cơ hội, nhưng ta đơn giản là không chịu nổi trạng thái chưa rõ. Ta muốn kết thúc căng thẳng. Ta muốn thoát khỏi câu hỏi. Và vì thế, ta chọn đại một câu trả lời chỉ để tâm trí được yên. Thế nhưng một quyết định được đưa ra chỉ để chấm dứt sự khó chịu không chắc là một quyết định đúng. Có những lúc ta cần học sống một thời gian với câu hỏi chưa có lời giải. Đây là một hình thức trưởng thành rất lớn. Người non nớt cần mọi thứ phải được đặt tên ngay, xác định ngay, giải thích ngay. Người trưởng thành có thể mang một câu hỏi trong lòng mà không sụp đổ. Họ có thể nói: “Tôi chưa biết. Tôi đang phân định. Tôi chưa cần phải giả vờ rằng mình biết.”
Thật ra, khả năng chờ đợi là một chỉ dấu của lòng tin. Ta chỉ có thể chờ nếu tin rằng đời mình không tuột khỏi tay Chúa trong lúc ta chưa biết phải làm gì. Nếu sâu trong lòng ta tin rằng tất cả tùy vào mình, ta sẽ rất hoảng. Ta sẽ thấy mỗi giây trôi qua là một nguy cơ. Ta sẽ phải kiểm soát mọi thứ. Nhưng nếu tin rằng Thiên Chúa cũng đang làm việc, ta có thể thở. Ta vẫn có trách nhiệm, nhưng không phải gánh cả vũ trụ trên vai. Ta vẫn phải tìm kiếm, phải hỏi, phải cầu nguyện, phải dấn bước, nhưng ta không phải cứu chính đời mình bằng sức riêng. Có một Đấng đang dẫn câu chuyện của ta, kể cả khi ta chưa đọc được chương kế tiếp.
Nhiều khi thời gian còn giúp thanh luyện một điều rất khó: phân biệt giữa tiếng gọi thật và sự say mê ban đầu. Bất cứ con đường nào mới mẻ cũng có thể gây hứng thú. Một nơi phục vụ mới làm ta thấy mình có ích. Một công việc mới đem lại cảm giác được công nhận. Một cộng đoàn mới khiến ta thấy mọi người dễ thương hơn cộng đoàn cũ. Một người mới xuất hiện có thể làm trái tim rung động mạnh. Một ý tưởng mới khiến ta tin rằng cuối cùng mình đã tìm ra lối đi. Nhưng cái mới bao giờ cũng có sức quyến rũ. Vì thế, ta cần thời gian để đi qua tuần trăng mật của mọi chọn lựa. Sau khi cảm xúc ban đầu lắng xuống, điều gì còn lại? Khi không còn được khen, ta còn muốn ở đó không? Khi công việc bắt đầu có phần nhàm chán, ta còn thấy ý nghĩa không? Khi người kia bộc lộ giới hạn, ta còn có thể yêu trong sự thật không? Khi đời sống ơn gọi không còn lãng mạn như tưởng tượng, ta còn nhận ra lời mời gọi không? Chính thời gian trả lời những câu hỏi mà cảm xúc ban đầu không thể trả lời.
Một cách rất thực tế để phân định là quan sát hoa trái theo thời gian. Đức Giêsu nói rằng xem quả thì biết cây. Một quyết định, một hướng đi, một mối tương quan, một công việc, một nơi phục vụ có thể được nhìn không chỉ qua cảm giác ngay lúc ấy, nhưng qua hoa trái mà nó sinh ra trong ta. Sau một thời gian hướng lòng về lựa chọn này, tôi trở nên thế nào? Tôi có bình an sâu hơn không? Tôi có tự do hơn không? Tôi có quảng đại hơn không? Tôi có cầu nguyện dễ thật lòng hơn không? Tôi có yêu người khác hơn không? Tôi có trưởng thành trong trách nhiệm không? Hay tôi ngày càng khép kín, cay đắng, bất an, tự vệ, giả tạo, mệt mỏi một cách vô nghĩa? Dĩ nhiên khó khăn không có nghĩa là sai. Có những con đường đúng nhưng rất khó. Thánh giá không phải bằng chứng rằng ta đã chọn sai. Nhưng cần phân biệt giữa đau khổ có ý nghĩa và sự bào mòn vô ích; giữa mệt vì yêu và mệt vì sống ngược với căn tính; giữa khó khăn làm ta trưởng thành và tình trạng khiến ta ngày càng méo mó.
Có khi một lựa chọn đúng ban đầu vẫn gây bất an vì nó đòi ta rời vùng an toàn. Ví dụ, một người nhận ra lời mời gọi bước vào đời sống tận hiến có thể vừa bình an vừa sợ. Một người quyết định rời một công việc ổn định để bước vào một sứ mạng có ý nghĩa hơn có thể vừa thấy sáng vừa thấy lo. Một người quyết định nói sự thật trong một tương quan có thể vừa nhẹ nhõm vừa đau. Do đó, đừng giản lược phân định thành một công thức: “Có bình an là đúng, có lo là sai.” Con người phức tạp hơn thế. Điều cần quan sát là tầng sâu. Bên dưới những cảm xúc thay đổi, có một dòng bình an nào bền không? Bên dưới sợ hãi, có một nhận biết rằng “đây là điều mình phải làm” không? Bên dưới hy sinh, có một sự sống đang mở ra không? Ngược lại, đôi khi một lựa chọn tạo cảm giác rất dễ chịu vì nó chiều theo bản năng tránh né. Ta cảm thấy “bình an” chỉ vì không phải đối diện với điều khó. Đó có thể không phải là bình an của Thánh Thần mà chỉ là sự nhẹ nhõm của một người vừa trốn khỏi trách nhiệm.
Vì thế, thời gian cần đi kèm với thành thật. Nếu ta không thành thật với chính mình, ta có chờ lâu đến đâu cũng có thể tự lừa mình. Có những người hỏi ý kiến nhiều người nhưng chỉ nghe người nào nói đúng điều họ muốn. Có người cầu nguyện rất sốt sắng nhưng tránh mọi câu Lời Chúa làm họ khó chịu. Có người nói mình đang phân định nhưng thật ra đã chọn từ lâu; họ chỉ chưa dám nhận. Có người nói mình chờ ý Chúa nhưng thực ra đang chờ một điều kiện hoàn hảo sẽ không bao giờ đến. Thành thật là dám nhận ra: “Tôi muốn điều này vì nó làm tôi được nhìn nhận.” “Tôi sợ điều kia vì tôi sợ thất bại.” “Tôi không muốn rời nơi này vì tôi quen được cần đến.” “Tôi muốn ra đi vì tôi đang giận, chứ chưa chắc vì Chúa gọi.” Những lời thú nhận như thế có thể đau, nhưng chúng đưa ta đến gần sự thật.
Một trong những việc tốt nhất trong thời gian chờ là tiếp tục sống trung thành với bổn phận hiện tại. Người đang phân định ơn gọi không cần bỏ bê đời sống hiện tại để chỉ nghĩ đến tương lai. Người đang cân nhắc đổi việc không cần từ ngày mai đã sống như thể mình không còn thuộc về nơi đang làm. Người đang nghĩ đến một sứ mạng mới không nên vì thế mà coi thường việc nhỏ Chúa đang trao hôm nay. Có một cám dỗ rất tinh tế: ta mải mê với “ý Chúa cho tương lai” đến nỗi quên “ý Chúa trong hôm nay”. Nhưng rất nhiều lần, chính cách ta sống hôm nay là dữ kiện quan trọng nhất để hiểu ngày mai. Người không trung thành trong việc nhỏ hiếm khi bỗng trở thành trung thành chỉ vì đổi môi trường. Người luôn chạy trốn khó khăn sẽ mang cách chạy trốn ấy đến bất cứ nơi đâu. Người chưa học yêu người trước mặt sẽ không tự nhiên biết yêu chỉ vì đổi sứ mạng. Thời gian phân định không phải là phòng chờ của cuộc đời. Nó chính là một phần của cuộc đời.
Có lúc chúng ta hỏi: “Tại sao Chúa không nói rõ cho con?” Có thể vì Ngài đang muốn ta trưởng thành trong cách đặt câu hỏi. Có thể điều quan trọng không chỉ là chọn A hay B, nhưng là trong quá trình chọn, ta trở thành người thế nào. Ta học được gì về tự do, về niềm tin, về nhu cầu kiểm soát, về nỗi sợ, về lòng khao khát? Có những lúc, sau cùng, lựa chọn cụ thể dường như nhỏ hơn rất nhiều so với điều Chúa đã làm trong ta suốt thời gian chờ đợi. Ta bắt đầu chỉ muốn biết “con đường nào”, nhưng kết thúc bằng việc hiểu rõ hơn “con người nào” Chúa đang mời ta trở thành.
Thời gian cũng chữa lành sự hấp tấp đến từ vết thương. Một người vừa trải qua thất bại rất dễ đưa ra những quyết định cực đoan. Vừa bị tổn thương trong một cộng đoàn, ta muốn chuyển đi ngay. Vừa thất vọng trong một công việc, ta muốn bỏ ngay. Vừa bị từ chối trong một mối tương quan, ta thề sẽ không bao giờ mở lòng nữa. Vừa trải qua một biến cố đau, ta có thể muốn thay đổi toàn bộ đời mình. Những thời điểm ấy không phải lúc nào cũng thích hợp cho quyết định lớn. Khi tâm hồn đang chảy máu, cái nhìn rất dễ lệch. Không phải mọi thôi thúc ra đi đều là lời Chúa. Đôi khi đó chỉ là phản xạ muốn thoát khỏi đau. Một nguyên tắc khôn ngoan là: đừng thay đổi những quyết định nền tảng chỉ vì một cơn giông cảm xúc, trừ khi có một lý do nghiêm trọng buộc phải hành động. Hãy để cho lòng mình ổn lại. Khi nước mắt bớt mặn, ta sẽ nhìn khác.
Ngược lại, có khi thời gian xác nhận rằng điều ta cảm thấy lúc đầu không phải nhất thời. Sau nhiều tháng, một lời mời gọi vẫn còn. Sau nhiều lần thử quên, nó vẫn trở lại. Sau khi đã cân nhắc mất mát, ta vẫn thấy mình bị hút về hướng ấy. Sau khi nhìn rõ khó khăn, ta vẫn muốn bước. Đây là một dấu hiệu đáng chú ý. Ơn gọi thật không sống bằng ảo tưởng. Nó càng được thử, càng tinh luyện. Lửa thử vàng. Thời gian thử động lực. Điều giả thường cần được nuôi bằng kích thích liên tục. Điều thật có thể sống được cả trong thinh lặng.
Có một câu rất đáng nhớ: Chúa ít khi vội, nhưng Ngài không bao giờ trễ. Ta vội vì ta chỉ nhìn một đoạn ngắn. Ngài thấy toàn bộ. Ta lo rằng một cánh cửa đóng là hết. Ngài có thể mở một cánh cửa khác ta chưa từng biết. Ta tưởng cơ hội này là duy nhất. Ngài biết đời ta còn nhiều đoạn đường. Ta tưởng nếu hôm nay không xảy ra, mọi thứ sẽ hỏng. Ngài có thể dùng cả một sự trì hoãn để cứu ta khỏi một điều chưa chín. Điều này không có nghĩa ta sống thụ động, cứ ngồi chờ phép lạ. Nhưng nó trả lại cho ta một bình an căn bản: sự thành toàn của cuộc đời không hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng thao túng thời điểm của ta.
Rất nhiều quyết định sai không đến từ ác ý. Chúng đến từ việc người ta quá sợ bỏ lỡ. Sợ lỡ tuổi. Sợ lỡ cơ hội. Sợ lỡ người. Sợ lỡ chức vụ. Sợ lỡ một con đường. Tâm lý “bây giờ hoặc không bao giờ” có sức ép ghê gớm. Nhưng trong đời thiêng liêng, không phải mọi cánh cửa mở đều là cánh cửa phải bước qua. Không phải mọi lời mời đều là ơn gọi. Không phải mọi khả năng đều là bổn phận. Một người trưởng thành phải học nói “không” với nhiều điều tốt để có thể nói “có” với điều dành cho mình. Và muốn làm được điều đó, ta cần đủ kiên nhẫn để không bị mê hoặc bởi sự cấp bách giả tạo.
Kiên nhẫn với thời gian cũng là kiên nhẫn với chính mình. Có người trách mình: “Sao người khác biết đường của họ nhanh thế, còn tôi mãi không biết?” Nhưng mỗi người có một lịch sử khác. Có người lớn lên trong môi trường ổn định, nội tâm tương đối rõ. Có người mang nhiều vết thương, nhiều tiếng nói chồng chéo, nhiều kỳ vọng gia đình, nhiều nỗi sợ. Họ cần lâu hơn để phân biệt đâu là tiếng mình, đâu là tiếng người khác, đâu là tiếng Chúa. Không phải đi chậm là yếu. Có những người đi chậm nhưng đi sâu. Điều đáng sợ không phải là mất thêm vài tháng để phân định, mà là mất cả chục năm để sống một lựa chọn được đưa ra trong hoảng hốt.
Tuy nhiên, kiên nhẫn không đồng nghĩa với cầu toàn. Có một kiểu người muốn chắc chắn một trăm phần trăm rồi mới bước. Nhưng cuộc đời hiếm khi cho ta sự chắc chắn ấy. Phân định không phải phép toán có đáp án tuyệt đối. Sau khi đã cầu nguyện, suy xét, tìm lời khuyên, thử nghiệm, quan sát hoa trái, đến một lúc ta phải chấp nhận rằng vẫn còn một phần không biết. Chính ở đó, quyết định trở thành hành vi của đức tin. Nếu chờ đến lúc mọi rủi ro biến mất, ta sẽ không bao giờ chọn gì cả. Không có hôn nhân nào được bước vào với bảo đảm rằng sẽ không đau. Không có ơn gọi nào bảo đảm rằng sẽ không khủng hoảng. Không có sứ mạng nào bảo đảm rằng ta không thất bại. Không có công việc nào bảo đảm rằng tương lai sẽ yên ổn. Sự trưởng thành không phải là loại bỏ mọi bất định, mà là có đủ ánh sáng và tự do để bước dù vẫn còn bất định.
Có lúc người ta hỏi: “Bao lâu là đủ?” Không có một con số chung. Có quyết định cần vài ngày. Có quyết định cần vài tháng. Có quyết định cần vài năm. Vấn đề không chỉ là độ dài theo lịch, mà là mức độ chín của nội tâm. Một thời gian được xem là đủ khi những động lực chính đã tương đối rõ, khi cảm xúc ban đầu không còn thao túng, khi ta đã nhìn cả thuận lợi lẫn cái giá phải trả, khi đã nghe những ý kiến cần thiết, khi đã thử tiếp xúc với thực tế, khi trong cầu nguyện xuất hiện một hướng đi tương đối ổn định, và khi ta nhận ra mình có thể chọn không phải vì bị thúc ép nhưng trong một mức độ tự do thật. Không cần hoàn hảo. Nhưng cần đủ tự do.
Một dấu hiệu rất đẹp của tự do là ta có thể nhìn cả hai lựa chọn mà không xem một lựa chọn như thiên đàng và lựa chọn kia như địa ngục. Khi ta thần tượng hóa một phương án và demon hóa phương án khác, thường ta chưa tự do. Chẳng hạn: “Nếu tôi không được đi nơi đó, cuộc đời tôi chẳng còn ý nghĩa.” “Nếu người ấy không thuộc về tôi, tôi sẽ không bao giờ hạnh phúc.” “Nếu tôi không có công việc này, tôi thất bại.” Những câu ấy đặt quá nhiều sức nặng lên một thụ tạo. Chỉ Thiên Chúa mới có thể mang trọng lượng tuyệt đối của đời ta. Khi lòng ta tự do hơn, ta có thể nói: “Con khao khát điều này, nhưng đời con không bị hủy nếu con không có nó. Con tin Chúa lớn hơn lựa chọn này.” Chính trong tự do ấy, ta mới thật sự có khả năng nghe.
Thời gian còn cho phép ta nhận ra một điều mà lúc đầu rất khó thấy: có những cánh cửa đóng lại cũng là ân sủng. Lúc đang muốn một điều, ta chỉ thấy sự từ chối là mất mát. Nhưng vài năm sau, nhìn lại, ta hiểu rằng nếu điều ấy thành công, có khi đời mình đã đi sang một hướng không tốt. Có những người ta từng nghĩ là không thể sống thiếu, nhưng sau này mới hiểu sự chia tay đã cứu cả hai. Có những vị trí ta từng tha thiết muốn có, nhưng khi không đạt được, ta đau; rồi về sau mới thấy mình được giữ khỏi một gánh nặng không phù hợp. Có những nơi ta từng nài xin được đến nhưng không được; rồi nơi khác lại trở thành chỗ sinh hoa trái lớn hơn. Chúng ta không thể thấy trước tất cả. Vì vậy, trong thời gian chờ, điều cần giữ không chỉ là câu hỏi “Chúa muốn con làm gì?” mà còn là niềm tin “Chúa đang làm gì trong điều con chưa hiểu?”
Kiên nhẫn cũng rất cần sau khi đã quyết định. Nhiều người tưởng phân định kết thúc ở khoảnh khắc lựa chọn. Không. Sau khi chọn, ta còn cần kiên nhẫn để sống lựa chọn ấy. Một quyết định đúng không biến cuộc đời thành con đường thẳng. Có lúc sau khi chọn, ta lại nghi ngờ. Sau khi khấn, sau khi kết hôn, sau khi nhận sứ vụ, sau khi đổi việc, sau khi chuyển nơi, có thể đến một ngày mọi thứ trở nên nặng nề. Ta tự hỏi: “Có phải mình đã chọn sai?” Không nên quá nhanh kết luận. Cảm xúc sau quyết định cũng cần thời gian. Cái mới rồi sẽ hết mới. Trách nhiệm thật bắt đầu lộ mặt. Những giới hạn mà trước kia ta chưa thấy bắt đầu xuất hiện. Đây không nhất thiết là dấu hiệu phải quay lại. Có khi đó chỉ là giai đoạn lựa chọn đang đi từ lý tưởng xuống thực tế, từ giấc mơ xuống tình yêu trưởng thành.
Một hạt giống khi nứt ra trông như bị phá hủy. Nhưng thật ra đó là lúc nó bắt đầu sống. Có những quyết định đúng cũng vậy. Chúng phá vỡ một phiên bản cũ của ta. Ta cảm thấy bất an vì phải lớn. Một người bước vào trách nhiệm mới không còn tự do như trước. Một người chọn yêu thật sẽ phải bỏ nhiều cái tôi. Một người đi theo ơn gọi sẽ phải chết cho nhiều khả năng khác. Mọi lựa chọn thật đều bao hàm một mất mát. Chọn một con đường đồng nghĩa với không đi những con đường còn lại. Nếu không hiểu điều này, ta sẽ tưởng nỗi buồn vì mất những khả năng khác là bằng chứng mình chọn sai. Không hẳn. Có một nỗi buồn lành mạnh đi cùng mọi cam kết. Đó là giá của tự do: khi nói một tiếng “có” thật sự, ta cũng đang nói nhiều tiếng “không”.
Trong đời sống thiêng liêng, sự kiên nhẫn sâu nhất có lẽ là kiên nhẫn với Thiên Chúa. Nói như thế nghe có vẻ lạ, nhưng đó là kinh nghiệm thật của nhiều người. Ta cầu xin, mà Chúa chưa làm. Ta tìm, mà cửa chưa mở. Ta trung thành, mà chưa thấy kết quả. Ta phục vụ, mà chẳng thấy hoa trái. Ta cố gắng đổi thay, nhưng những yếu đuối vẫn còn. Có những mùa đời mà người ta cảm giác mình đứng yên. Chính ở đây đức tin được thử. Ta yêu Chúa vì Ngài ban điều mình muốn, hay ta yêu Ngài vì Ngài là Chúa? Ta tin Ngài chỉ khi mọi thứ tiến triển đúng kế hoạch, hay ta còn có thể tin khi con đường vòng xuất hiện?
Thiên Chúa không lãng phí thời gian. Những năm tháng tưởng là vô ích có thể là trường học âm thầm của linh hồn. Giuse bị bán, bị vu oan, bị bỏ quên trong tù. Nếu chỉ nhìn một đoạn, ta có thể tưởng đời ông trật đường. Nhưng chính những năm ấy chuẩn bị ông cho một vai trò mà ông chưa hình dung. Môsê có thể đã nghĩ quãng đời nơi sa mạc Midian là một sự lãng phí sau thất bại ở Ai Cập. Nhưng chính sa mạc đào luyện ông. Những năm Nadarét của Đức Giêsu xem ra chẳng có “thành tựu” công khai, nhưng đó không phải thời gian bỏ phí. Đời ta cũng có những Nadarét, những Midian, những nhà tù của Giuse: những khoảng lặng không ai nhìn thấy, những mùa không có thành tích, những năm dường như chẳng tiến được bao xa. Đừng quá vội khinh thường chúng.
Đặc biệt trong chọn lựa bậc sống, sự kiên nhẫn lại càng cần thiết. Ơn gọi không phải một cơn cảm xúc tôn giáo mạnh. Cũng không phải chỉ vì thấy đời tu đẹp mà chắc chắn Chúa gọi mình sống đời tu. Không phải chỉ vì yêu một người sâu sắc mà mọi vấn đề đã được giải quyết. Mỗi bậc sống đều cần một sự tương hợp giữa lời mời gọi, khả năng, tự do, trưởng thành và thực tế. Người phân định cần thời gian để nhận ra mình có thật sự muốn hiến mình hay chỉ đang tìm một nơi trú ẩn. Mình muốn lập gia đình vì yêu và có khả năng trao ban hay vì sợ cô đơn. Mình muốn sống độc thân vì một ơn gọi hay vì sợ thân mật. Những câu hỏi ấy không thể trả lời bằng lý thuyết. Phải nhìn vào đời sống thật.
Trong chọn công việc cũng vậy. Một mức lương cao không tự động làm một việc trở thành đúng. Một công việc “ý nghĩa” cũng không tự động là ý Chúa nếu nó phá hủy sức khỏe, bổn phận và những tương quan căn bản. Có khi ta cần một thời gian để nhận ra mình đang bị hấp dẫn bởi danh tiếng, môi trường, thu nhập hay bởi cơ hội phục vụ. Có khi một công việc bình thường hơn lại giúp ta sống đúng căn tính hơn. Có khi một nơi rất đẹp trên giấy nhưng bước vào mới thấy văn hóa không phù hợp. Vì thế, đừng chỉ phân định bằng ý tưởng. Hãy đụng vào thực tế.
Chọn nơi phục vụ cũng cần điều ấy. Không phải cứ nơi khó hơn là thánh thiện hơn. Không phải cứ nơi nghèo hơn là chắc chắn Chúa muốn ta đến. Không phải cứ nơi nhiều người cần hơn là ta phải tự động nhận. Có thể người khác thích hợp hơn. Có thể lúc này bổn phận của ta ở nơi khác. Cũng không phải cứ nơi dễ chịu hơn là ích kỷ. Vấn đề không phải chọn cái khó nhất, mà chọn điều Chúa muốn và điều mình có thể trao ban cách chân thật. Phân định Kitô giáo không phải thi xem ai hy sinh nhiều nhất. Nó là tìm thánh ý trong tự do và tình yêu.
Một điều rất đáng quý trong thời gian phân định là có một người đồng hành khôn ngoan. Không ai hoàn toàn khách quan về chính mình. Có những điểm mù ta không thấy. Một người đồng hành tốt không quyết định thay ta, nhưng giúp ta nghe chính mình rõ hơn. Họ có thể hỏi câu mà ta tránh. Họ có thể nhận ra ta đang bị sợ hãi điều khiển. Họ có thể chỉ ra khi ta quá lý tưởng hóa một lựa chọn. Nhưng hãy cẩn thận: người đồng hành không phải nhà tiên tri để nói thay ý Chúa. Cuối cùng, trách nhiệm vẫn thuộc về ta. Nếu ta chỉ đi hỏi hết người này đến người khác cho đến khi tìm được người nói điều mình thích, đó không phải phân định mà là đi tìm giấy phép.
Trong khoảng thời gian chờ, có thể ghi lại những chuyển động nội tâm. Không cần phức tạp. Chỉ cần thành thật. Khi nghĩ đến lựa chọn A, điều gì xảy ra trong tôi? Khi nghĩ đến lựa chọn B thì sao? Sau cầu nguyện, điều gì còn lại? Sau một tuần bận rộn, điều gì vẫn trở lại? Có sự bình an nào bền không? Có nỗi sợ nào lặp đi lặp lại? Nỗi sợ ấy nói gì về tôi? Điều gì trong tôi đang muốn được công nhận? Điều gì đang muốn được an toàn? Điều gì thật sự khát khao trao ban? Qua thời gian, những ghi chép nhỏ giúp ta thấy mẫu hình mà một ngày riêng lẻ không thể thấy.
Có một vẻ đẹp rất lớn trong câu: “Tôi chưa quyết định, vì tôi muốn quyết định trong tự do.” Một thế giới tôn thờ tốc độ có thể xem điều đó là yếu đuối. Nhưng nhiều lúc đó là sức mạnh. Người mạnh không nhất thiết là người trả lời nhanh. Người mạnh là người đủ vững để không trả lời chỉ vì bị ép. Có những câu hỏi ta có quyền nói: “Tôi cần thêm thời gian.” Có những lời mời ta có quyền nói: “Xin cho tôi cầu nguyện.” Có những cơ hội ta có quyền để mất nếu cái giá của việc giữ nó là đánh mất sự bình an và tự do nội tâm. Điều gì thực sự thuộc về Chúa sẽ không cần được giữ bằng hoảng loạn.
Ta cũng cần cảnh giác với áp lực từ người khác. Gia đình có thể muốn ta chọn theo cách họ thấy an toàn. Cộng đoàn có thể cần người và vô tình gây áp lực. Bạn bè có thể so sánh. Xã hội có những chiếc đồng hồ vô hình: tuổi này phải có nghề ổn định, tuổi kia phải lập gia đình, thời điểm này phải thành công. Những chiếc đồng hồ ấy có thể làm ta sống đời người khác. Nhưng Chúa không gọi mọi người theo cùng một lịch. Có người nở sớm, người nở muộn. Có người tìm ra con đường lúc hai mươi. Có người ba mươi, bốn mươi hoặc muộn hơn mới hiểu sâu điều Chúa muốn. Điều quan trọng không phải mình có đúng lịch của người khác, mà là có trung thành với ánh sáng mình được nhận hay không.
Sự kiên nhẫn không làm mất lửa. Trái lại, nó thanh luyện lửa. Một ngọn lửa thật không sợ thời gian. Nếu một thao thức chỉ tồn tại khi được kích thích liên tục, có lẽ nó chưa đủ sâu. Nhưng một thao thức mà sau nhiều tháng cầu nguyện vẫn âm ỉ, sau những khó khăn vẫn sống, sau khi nhìn thấy cái giá vẫn còn đó, rất có thể là điều đáng lắng nghe. Chúa có cách gieo vào lòng ta những ước muốn bền bỉ. Ngài thường dẫn không chỉ bằng mệnh lệnh từ bên ngoài, mà bằng việc uốn lòng ta để khao khát điều phù hợp với ý Ngài.
Và rồi sẽ đến lúc không thể chờ thêm nữa. Phân định phải kết thúc bằng một bước chân. Người đứng ở ngã ba quá lâu cuối cùng cũng không đi đâu. Khi đã có đủ ánh sáng, tiếp tục đòi thêm dấu chỉ đôi khi chỉ là thiếu can đảm. Có người xin một dấu. Chúa cho. Họ lại xin dấu thứ hai. Rồi thứ ba. Không phải vì Chúa chưa nói, nhưng vì họ sợ trách nhiệm của một tiếng “vâng”. Đến lúc ấy, kiên nhẫn đã biến thành trì hoãn. Ta cần học nhận ra ranh giới này. Không ai có thể chỉ cho ta bằng một công thức, nhưng trong sâu thẳm thường ta biết. Một lúc nào đó, câu hỏi “Chúa muốn gì?” chuyển thành câu hỏi “Con có dám làm điều con đã biết không?”
Đức tin trưởng thành là khi ta có thể nói: “Lạy Chúa, con đã cầu nguyện. Con đã lắng nghe. Con đã hỏi. Con đã chờ. Con không thấy mọi thứ, nhưng con thấy đủ cho bước này. Con xin chọn. Và nếu con có sai sót trong sự ngay lành, xin Chúa tiếp tục dẫn con.” Câu cuối ấy rất quan trọng. Nhiều người sợ quyết định vì nghĩ chỉ cần chọn sai một lần là đời tan vỡ. Nhưng Thiên Chúa không mong manh đến mức một sai lầm ngay lành của ta có thể phá hủy toàn bộ kế hoạch của Ngài. Ngài có thể viết thẳng trên những dòng cong. Ngài có thể điều chỉnh đường đi. Ngài có thể cứu cả những quyết định chưa hoàn hảo nếu ta vẫn mở lòng.
Điều này đem lại một tự do lớn. Ta phân định nghiêm túc, nhưng không thần kinh. Ta cầu nguyện sâu, nhưng không ám ảnh. Ta chờ đợi, nhưng không đông cứng. Ta chọn, nhưng không tự xem mình là người kiểm soát vận mệnh. Ta để Thiên Chúa là Thiên Chúa. Có lẽ đây chính là hoa trái đẹp nhất của thời gian và sự kiên nhẫn: không chỉ giúp ta chọn đúng hơn, mà còn dạy ta sống đúng hơn.
Cuối cùng, điều Chúa muốn không chỉ là ta đi đúng một con đường, mà là ta trở thành một con người có khả năng yêu. Nếu một quá trình phân định làm ta khiêm nhường hơn, biết lắng nghe hơn, tự do hơn, bớt sợ hơn, bớt kiểm soát hơn, biết phó thác hơn, thì ngay cả trước khi có câu trả lời, ân sủng đã làm việc. Có thể ta bắt đầu bằng một câu hỏi rất cụ thể: “Con nên ở đâu?” “Con nên chọn ai?” “Con nên làm gì?” Nhưng Chúa lại dùng cả quá trình để hỏi ta câu lớn hơn: “Con có tin Ta không?”
Có lẽ đó là câu hỏi sâu nhất nằm dưới mọi quyết định. Ta có tin rằng Chúa không chơi trò giấu ý Ngài để làm khó ta không? Ta có tin rằng Ngài yêu ta hơn ta yêu chính mình không? Ta có tin rằng nếu thành tâm tìm kiếm, dù đường vòng, Ngài vẫn có thể dẫn ta không? Ta có tin rằng một cơ hội mất đi chưa chắc là đời mất đi? Ta có tin rằng sự chậm trễ chưa chắc là từ chối? Ta có tin rằng thời gian không chỉ lấy đi mà còn làm chín? Nếu tin, ta sẽ bớt vội.
Hãy nhớ một hạt giống. Nó nằm dưới đất rất lâu mà không ai thấy gì. Nếu chỉ nhìn mặt đất, ta tưởng chẳng có gì xảy ra. Nhưng bên dưới, vỏ hạt đang mềm đi. Sự sống đang cựa mình. Rễ đầu tiên đang tìm đường xuống. Một ngày kia mầm bật lên. Người ngoài tưởng nó bắt đầu sống hôm ấy. Không. Nó đã sống từ lâu trong nơi không ai nhìn thấy. Rất nhiều quyết định của ta cũng cần một mùa như vậy. Một mùa dưới đất. Một mùa không ai vỗ tay. Một mùa không có câu trả lời lớn. Một mùa chỉ có cầu nguyện, quan sát, thinh lặng, trung thành và chờ đợi.
Đừng sợ mùa ấy.
Có khi chính trong mùa chưa biết, ta đang gần Chúa nhất. Khi mọi thứ rõ ràng, ta dễ dựa vào bản đồ. Khi mọi thứ mù mờ, ta phải dựa vào bàn tay. Và cuối cùng, đời sống đức tin không phải là giữ một tấm bản đồ hoàn hảo, nhưng là nắm lấy bàn tay của Đấng đang dẫn đường.
Nếu hôm nay bạn đang đứng trước một quyết định lớn, đừng để ai làm bạn xấu hổ vì cần thời gian. Hãy cầu nguyện đủ lâu để cảm xúc lắng xuống. Hãy nhìn đủ lâu để nhận ra hoa trái. Hãy sống đủ thật để những động lực ẩn khuất lộ ra. Hãy hỏi những người đủ khôn ngoan để không nói thay bạn. Hãy thử bước những bước nhỏ để chạm vào thực tế. Hãy can đảm nhìn cả điều mình khao khát lẫn điều mình sợ. Và trên hết, hãy xin Chúa cho một tâm hồn tự do.
Đừng để nỗi sợ thì thầm: “Nếu không quyết ngay, mọi thứ sẽ mất.” Đừng để sốt ruột gào lên: “Phải có câu trả lời ngay hôm nay.” Có những tiếng nói rất ồn nhưng không đến từ Thánh Thần. Tiếng Chúa nhiều khi nhẹ hơn, sâu hơn, bền hơn. Ngài không thúc ta như kẻ đuổi bắt. Ngài dẫn ta như người mục tử. Có lúc Ngài đi trước. Có lúc Ngài đứng chờ. Có lúc Ngài để ta dừng bên đường để lấy lại hơi. Nhưng nếu ta thành tâm tìm kiếm, Ngài không bỏ ta.
Và nếu sau một thời gian đủ dài, một con đường vẫn cứ sáng dần; nếu qua cầu nguyện, thử thách, lời khuyên và thực tế, bạn thấy mình ngày càng tự do hơn khi nghĩ đến nó; nếu dù sợ, ở tầng sâu vẫn có một bình an; nếu lựa chọn ấy không chỉ làm bạn “thấy hay” mà làm bạn muốn sống quảng đại hơn, chân thật hơn, yêu thương hơn; nếu sau những đợt cảm xúc lên xuống, điều ấy vẫn còn như một lời gọi bền bỉ, có lẽ đã đến lúc đừng chờ thêm chỉ vì muốn chắc chắn tuyệt đối.
Hãy bước.
Bởi có một lúc kiên nhẫn là chờ. Nhưng cũng có một lúc kiên nhẫn là trung thành với bước chân mình đã chọn.
Thời gian sẽ tiếp tục làm phần việc của nó.
Và Thiên Chúa cũng vậy.
Phần IV: Thực hành phân định trong đời sống cụ thể
CHƯƠNG 11: PHÂN ĐỊNH NHỮNG QUYẾT ĐỊNH LỚN
Có những quyết định trong đời chỉ cần một chút suy nghĩ là đủ. Hôm nay ăn gì, đi con đường nào, mua một món đồ gì, sắp xếp công việc ra sao, chọn một giờ hẹn thế nào… những điều ấy phần lớn không làm chúng ta phải thức trắng nhiều đêm. Nhưng cũng có những quyết định mà chỉ cần chọn một lần, cả một đoạn đời có thể đổi hướng. Chọn một ơn gọi. Chọn bước vào đời sống hôn nhân hay đời sống thánh hiến. Chọn ở lại hay ra đi. Chọn nhận một trách nhiệm hay từ chối. Chọn thay đổi môi trường sống. Chọn rời một công việc đã gắn bó nhiều năm. Chọn bắt đầu một sứ mạng mới. Chọn tha thứ hay tiếp tục giữ khoảng cách. Chọn bước vào một cuộc chữa lành khó khăn. Chọn nói một sự thật có thể làm thay đổi tương quan. Chọn buông một điều mình đã từng tin là không thể thiếu. Có những quyết định không chỉ đụng đến lịch làm việc, túi tiền hay vị trí xã hội, mà đụng đến căn tính, tương lai, các mối tương quan, đời sống thiêng liêng và cả cách một con người sẽ sống phần đời còn lại của mình. Chính vì thế, càng đứng trước những lựa chọn quan trọng, con người càng dễ bối rối. Ta sợ chọn sai. Ta sợ bỏ lỡ. Ta sợ nếu đi con đường này thì một ngày nào đó sẽ hối tiếc vì đã không đi con đường kia. Ta muốn biết chắc chắn một trăm phần trăm rồi mới bước, trong khi cuộc đời hầu như chẳng bao giờ trao cho chúng ta một sự chắc chắn tuyệt đối như thế. Và chính trong vùng đất mong manh giữa điều đã biết và điều chưa biết ấy, phân định trở thành một nghệ thuật thiêng liêng vô cùng cần thiết.
Phân định không phải là tìm một dấu hiệu thần bí để trốn khỏi trách nhiệm suy nghĩ. Phân định cũng không phải là ngồi chờ một tiếng nói từ trời bảo ta chính xác phải làm gì. Càng không phải là mở Kinh Thánh ngẫu nhiên rồi lấy câu đầu tiên mắt mình bắt gặp như một mệnh lệnh tức thời của Thiên Chúa. Thiên Chúa có thể dùng những cách bất ngờ để dẫn dắt con người, nhưng thông thường Ngài tôn trọng trí khôn, tự do, kinh nghiệm, trách nhiệm và tiến trình trưởng thành của chúng ta. Bởi vậy, phân định Kitô giáo không loại bỏ lý trí nhưng thanh luyện lý trí; không loại bỏ cảm xúc nhưng học cách đọc cảm xúc; không loại bỏ hoàn cảnh nhưng nhìn hoàn cảnh trong ánh sáng đức tin; không loại bỏ lời khuyên của người khác nhưng cũng không trao quyền quyết định đời mình cho người khác. Phân định là đưa toàn bộ con người mình đến trước mặt Chúa: trí khôn, ký ức, cảm xúc, ước muốn, sợ hãi, kinh nghiệm, các mối quan hệ, trách nhiệm hiện tại, giới hạn thực tế và cả những vùng tối mình chưa hiểu hết. Rồi trong sự thật ấy, ta học cách hỏi: “Lạy Chúa, giữa tất cả những điều đang diễn ra trong con, đâu là điều dẫn con đến gần Chúa hơn, tự do hơn, yêu thương hơn, chân thật hơn và sinh nhiều hoa trái hơn?”
Tinh thần Linh Thao của Thánh Ignatiô Loyola đặc biệt quý giá ở điểm này. Thánh Ignatiô không dạy người ta sống bằng những quyết định hấp tấp. Ngài rất thực tế về con người. Ngài biết rằng trong lòng ta có nhiều tiếng nói. Có tiếng của lòng quảng đại, nhưng cũng có tiếng của tham vọng. Có tiếng của đức tin, nhưng cũng có tiếng của sợ hãi. Có tiếng của tình yêu, nhưng cũng có tiếng của nhu cầu được công nhận. Có lúc ta tưởng mình đang tìm ý Chúa, nhưng thật ra đang tìm một lý do đạo đức để hợp thức hóa điều mình đã muốn từ trước. Có lúc ta nói “con phó thác cho Chúa”, nhưng bên dưới lại là sự lười suy nghĩ. Có lúc ta bảo “con cảm thấy bình an”, nhưng thứ bình an đó đơn giản chỉ vì ta vừa chọn được điều dễ dàng hơn, ít đòi hỏi hơn, ít phải hy sinh hơn. Vì thế, phân định đòi hỏi một thái độ trung thực sâu xa với chính mình. Không trung thực thì không thể phân định. Không tự do nội tâm thì rất khó nghe được tiếng Chúa. Không cầu nguyện thì ta dễ biến phân định thành một bài toán lợi ích. Nhưng nếu chỉ cầu nguyện mà từ chối tìm hiểu thực tế, ta lại có thể biến phân định thành duy cảm và chủ quan.
Bước đầu tiên, và cũng là bước quan trọng nhất, là đặt mình trước mặt Chúa với một khao khát chân thành muốn làm theo ý Ngài. Nghe thì đơn giản, nhưng đây lại là điều khó nhất. Vì nhiều khi ta không thực sự muốn biết ý Chúa; ta chỉ muốn Chúa đồng ý với ý mình. Ta đã có một phương án yêu thích, rồi ta cầu nguyện rất lâu chỉ để tìm cảm giác rằng Chúa cũng thích phương án ấy. Ta đã gắn bó với một người, một nơi, một chức vụ, một dự án hay một hình ảnh nào đó về tương lai đến mức ta không còn đủ tự do để nghe một khả năng khác. Miệng ta có thể nói: “Xin cho ý Chúa được thể hiện”, nhưng tận sâu bên trong lại âm thầm thêm vào: “miễn là ý Chúa giống với điều con đang muốn”. Chính vì vậy, trước khi hỏi “Chúa muốn con chọn điều nào?”, đôi khi ta phải hỏi một câu căn bản hơn: “Con có thực sự sẵn sàng để Chúa dẫn con theo một hướng khác với điều con đang mong không?” Đây là câu hỏi rất đau nhưng rất thật.
Thái độ mà Thánh Ignatiô gọi là tự do hay quân bình nội tâm không có nghĩa là con người trở nên vô cảm, không thích gì, không sợ gì, không có ước muốn nào. Không. Ta vẫn có sở thích, vẫn có ước mong, vẫn có điều mình yêu quý. Nhưng ta không để bất cứ điều gì trở thành ông chủ tuyệt đối của trái tim mình ngoài Thiên Chúa. Tôi có thể rất muốn ở lại nơi này, nhưng tôi cũng dám thưa: “Nếu Chúa dẫn con đi, xin cho con đủ tự do để đi.” Tôi có thể muốn nhận một công việc, nhưng cũng thưa: “Nếu công việc ấy làm con đánh mất điều quan trọng hơn, xin cho con đủ sáng để nhận ra.” Tôi có thể yêu một người thật lòng, nhưng cũng dám hỏi: “Mối tương quan này có giúp cả hai nên người hơn, sống thật hơn, có trách nhiệm hơn, gần Chúa hơn không?” Một quyết định chỉ thực sự là phân định khi ta cho phép cả những khả năng mình không thích được bước vào phòng cầu nguyện.
Có một lời cầu nguyện rất đơn sơ nhưng có thể lặp đi lặp lại trong những giai đoạn phải quyết định: “Lạy Chúa, con muốn điều Chúa muốn. Nếu lòng con chưa muốn điều Chúa muốn, xin làm cho lòng con biết muốn.” Đây là một lời nguyện rất thật. Bởi chúng ta không phải lúc nào cũng có ngay một tấm lòng hoàn toàn tự do. Có khi ta biết mình đang bám víu. Có khi ta biết mình đang sợ. Có khi ta biết một phần trong ta không hề muốn nghe câu trả lời nếu câu trả lời ấy đòi thay đổi. Nhưng thay vì giả vờ thánh thiện, ta có thể đem chính sự không tự do ấy đến với Chúa. “Lạy Chúa, con đang nghiêng về phía này. Con đang sợ phía kia. Con rất muốn điều này xảy ra. Con rất sợ điều kia xảy ra. Xin đừng để những điều ấy bị che giấu. Xin dẫn con đi vào sự thật.” Phân định bắt đầu không phải khi ta không còn xao động, mà khi ta ngừng che giấu xao động của mình trước mặt Chúa.
Sau khi đặt mình trước Chúa, bước thứ hai là thu thập đầy đủ những thông tin cần thiết. Đây là một yếu tố rất thực tế nhưng nhiều người lại bỏ qua vì tưởng rằng việc thiêng liêng thì không cần dữ kiện. Thật ra, quyết định trong thiếu hiểu biết hiếm khi là dấu hiệu của đức tin; phần nhiều đó là sự hấp tấp. Thiên Chúa ban cho ta trí khôn để sử dụng. Nếu đang cân nhắc một công việc mới, ta cần biết trách nhiệm thực sự là gì, môi trường ra sao, mức độ ổn định thế nào, ảnh hưởng đến gia đình thế nào, thời gian làm việc ra sao, những giá trị của tổ chức ấy có phù hợp không. Nếu đang cân nhắc một sứ vụ, ta cần hiểu cộng đoàn mình sẽ phục vụ, khả năng của bản thân, những đòi hỏi thực tế, những giới hạn sức khỏe, thời gian, các trách nhiệm khác. Nếu cân nhắc một cuộc hôn nhân, không thể chỉ hỏi “tôi có yêu người này không?” mà còn phải nhìn vào cách hai người đối thoại, giải quyết xung đột, sử dụng tiền bạc, nhìn về gia đình, đức tin, con cái, trách nhiệm, sự trung thực và khả năng trưởng thành. Nếu phải quyết định một vấn đề tài chính lớn, không thể lấy lòng nhiệt thành thay cho con số. Đức tin không miễn trừ ta khỏi thực tế.
Rất nhiều quyết định sai không phải vì người ta có ý xấu, nhưng vì người ta quyết định quá sớm khi chưa hiểu đủ. Một đề nghị mới thường có ánh sáng ban đầu rất hấp dẫn. Một môi trường mới trông có vẻ lý tưởng vì ta chưa sống đủ lâu trong đó để thấy những mặt khó. Một người mới xuất hiện có thể dễ làm ta lý tưởng hóa vì ta mới biết phần dễ thương của họ. Một dự án mới có thể khiến ta phấn khởi vì chưa đụng đến giá phải trả. Bởi vậy, khi quyết định lớn, cần kiên nhẫn hỏi cho đủ, đọc cho đủ, gặp người có kinh nghiệm, quan sát thực tế và phân biệt giữa điều mình biết với điều mình đang tưởng tượng. Có một câu rất đáng để nhớ: đừng bắt trái tim đưa ra quyết định dựa trên những dữ kiện mà trí óc chưa kiểm chứng. Và cũng đừng để trí óc quyết định dựa trên những giả định do nỗi sợ dựng nên.
Thu thập thông tin cũng bao gồm việc nhìn thẳng vào chính mình. Tôi có thực sự đủ khả năng cho lựa chọn này không? Những điểm mạnh nào của tôi phù hợp với nó? Những giới hạn nào có thể trở thành nguy cơ? Tôi đang ở giai đoạn nào của đời sống? Trách nhiệm hiện tại của tôi với những người khác là gì? Tôi có đang chạy khỏi một điều khó chịu hiện tại để tìm một lựa chọn mới, hay thực sự được gọi bước sang một chặng đường khác? Một người đang mệt mỏi có thể tưởng rằng đổi nơi là lời giải, trong khi điều cần hơn có khi là nghỉ ngơi. Một người đang bị tổn thương có thể tưởng rằng cắt đứt mọi tương quan sẽ đem lại bình an, nhưng có thể đó chỉ là phản ứng tự vệ. Một người đang bất mãn trong công việc có thể nghĩ mình phải bỏ tất cả, trong khi vấn đề thật lại nằm ở cách họ đặt ranh giới, quản lý năng lượng hoặc đối diện với một xung đột chưa giải quyết. Bởi vậy, thông tin không chỉ nằm bên ngoài. Có những dữ kiện rất quan trọng nằm trong lịch sử đời ta.
Bước thứ ba là xem xét các lý lẽ thuận và nghịch một cách khách quan. Nhiều người coi việc viết ra những điểm thuận và nghịch là quá “lý trí”, nhưng thật ra đây là một cách rất hữu ích để làm lộ những điều đang rối trong đầu. Khi mọi suy nghĩ chỉ chạy vòng vòng bên trong, cái gì cũng có vẻ lớn. Nỗi sợ có thể được phóng đại. Một ưu điểm có thể chiếm hết tầm nhìn. Một bất lợi nhỏ có thể trở thành thảm họa. Nhưng khi đặt mọi điều xuống giấy, tâm trí bắt đầu có khoảng cách để nhìn.
Ta có thể chia trang giấy thành hai phía. Nếu chọn phương án A, điều gì tốt có thể xảy ra? Điều gì khó? Nó giúp tôi sống những giá trị nào? Tôi phải trả giá gì? Ai sẽ bị ảnh hưởng? Điều gì ở lựa chọn này làm tôi lớn lên? Điều gì có nguy cơ làm tôi co cụm lại? Rồi làm tương tự với phương án B. Nhưng phải cẩn thận: không phải cứ bên nào có nhiều điểm thuận hơn là bên đó đúng. Có những điều thuận rất nhỏ và một điều nghịch rất lớn. Cũng có những lựa chọn cực kỳ khó nhưng lại đúng. Thập giá không tự động là dấu hiệu của một quyết định sai. Ngược lại, dễ chịu cũng không tự động là dấu hiệu của một quyết định đúng. Mục đích của việc cân nhắc không phải là tính điểm máy móc mà là giúp ta nhìn toàn cảnh với một trí khôn sáng hơn.
Một phương pháp rất hữu ích khác theo tinh thần Thánh Ignatiô là thử đặt mình ra khỏi hoàn cảnh hiện tại. Hãy tưởng tượng một người bạn rất thân đến hỏi ta đúng câu hỏi mà ta đang phải đối diện. Nếu không bị vướng vào những sợ hãi và ham muốn riêng, ta sẽ khuyên họ thế nào? Hoặc hãy tưởng tượng mình đang ở cuối đời, nhìn lại quyết định này. Khi mọi danh vọng, hơn thua, thành công, thất bại đều đã lùi xa, ta mong mình đã chọn dựa trên điều gì? Khi ấy ta sẽ tiếc vì đã không can đảm hơn, hay sẽ tiếc vì đã quá hấp tấp? Một câu hỏi khác nữa: nếu không ai biết quyết định này, không ai khen, không ai chê, tôi sẽ chọn thế nào? Câu hỏi ấy có sức lột bỏ rất nhiều động cơ liên quan đến hình ảnh và sự công nhận.
Ta cũng có thể tự hỏi: lựa chọn nào làm tôi trở nên con người mà Chúa mời gọi tôi trở thành? Không phải lựa chọn nào khiến tôi có nhiều hơn, nhưng lựa chọn nào giúp tôi “là” sâu hơn. Có những quyết định đem lại thêm tiền nhưng lấy đi thời gian sống. Có những quyết định đem lại thêm danh nhưng lấy đi sự tự do. Có những quyết định đem lại cảm giác an toàn nhưng làm tâm hồn dần khô héo. Có những quyết định khó khăn, thậm chí giảm đi nhiều tiện nghi, nhưng lại trả lại cho ta sự thật, niềm vui và khả năng yêu thương. Một cuộc đời đúng không thể chỉ được đo bằng những gì ta đạt được. Nó phải được đo bằng con người ta đang trở thành.
Bước thứ tư là quan sát những chuyển động nội tâm: bình an hay náo động, sáng tỏ hay tối tăm. Đây là phần rất quan trọng trong linh đạo phân định của Thánh Ignatiô, nhưng cũng là phần dễ bị hiểu lầm nhất. Khi nói đến “bình an”, ta không nói về một cảm giác dễ chịu đơn thuần. Khi nói đến “xao động” hay “sầu khổ thiêng liêng”, cũng không phải mọi cảm giác khó chịu đều là dấu hiệu xấu. Có những lúc một quyết định đúng khiến ta sợ vì nó đòi ra khỏi vùng an toàn. Một người được mời gọi nói sự thật có thể rất run. Một người cần chấm dứt một tương quan độc hại có thể vừa đau vừa lo. Một người được mời bước vào sứ mạng mới có thể cảm thấy mình bất xứng. Vì vậy phải học đọc chiều sâu và hướng đi của cảm xúc, chứ không chỉ tên gọi bề mặt của nó.
Một chuyển động tốt thường làm tâm hồn mở rộng. Nó có thể đi kèm nước mắt, lo lắng hay hy sinh, nhưng bên dưới có một dòng bình an lặng lẽ. Ta cảm thấy mình chân thật hơn. Ta có xu hướng cầu nguyện hơn chứ không trốn Chúa. Ta trở nên quảng đại hơn, mềm lòng hơn, có sức yêu thương hơn, sẵn sàng chịu trách nhiệm hơn. Có thể vẫn sợ, nhưng nỗi sợ không hoàn toàn chi phối. Có một ánh sáng nào đó khiến ta cảm thấy: “Con đường này khó, nhưng nó thật.” Trái lại, có những chuyển động khiến tâm hồn ngày càng co lại. Ta bắt đầu ám ảnh, nóng vội, mất tự do, phải liên tục thuyết phục chính mình, trở nên bí mật, phòng thủ hoặc tự biện hộ. Ta xa cầu nguyện. Ta dễ cáu gắt. Ta chỉ muốn quyết thật nhanh để thoát khỏi căng thẳng. Ta tưởng đó là sự thúc đẩy, nhưng thực ra có thể chỉ là áp lực.
Một dấu hiệu đáng để ý là tính ổn định của chuyển động nội tâm. Có những cảm giác rất mạnh vào ban đêm nhưng sáng hôm sau biến mất. Có những ý tưởng làm ta hưng phấn một tuần rồi nhạt dần. Nhưng cũng có những ước muốn lặng lẽ quay lại nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, mỗi lần trở lại đều sâu hơn, trưởng thành hơn, bớt lãng mạn hơn nhưng thật hơn. Những ước muốn bền bỉ như vậy đáng được lắng nghe. Thiên Chúa thường dẫn con người không chỉ qua những cảm xúc mãnh liệt, mà qua những ước muốn tốt lành ngày càng thanh luyện và bám rễ sâu.
Cần đặc biệt cẩn thận khi đang trong trạng thái nội tâm quá bất ổn. Thánh Ignatiô khuyên rằng trong thời gian sầu khổ thiêng liêng nặng nề, không nên vội thay đổi quyết định quan trọng đã được đưa ra trong thời bình an. Điều này rất gần với kinh nghiệm sống. Khi giận dữ, ta muốn cắt đứt. Khi thất vọng, ta muốn bỏ cuộc. Khi cô đơn, ta muốn bám lấy bất cứ điều gì làm mình bớt trống rỗng. Khi mệt kiệt sức, ta có thể nghĩ mọi thứ đều sai. Khi quá phấn khích, ta lại có thể đánh giá thấp rủi ro. Vì vậy, một nguyên tắc khôn ngoan là: đừng đưa ra quyết định dài hạn dựa trên một trạng thái ngắn hạn. Nếu có thể, hãy đợi cho tâm hồn trở lại một mức quân bình đủ để nhìn rõ.
Bước thứ năm là đưa ra một quyết định tạm thời rồi sống với nó trong cầu nguyện vài ngày hoặc vài tuần. Đây là một thực hành rất hữu ích, nhất là khi hai phương án đều có lý và ta chưa thể thấy rõ ngay. Ta có thể thưa với Chúa: “Lạy Chúa, trong ba tuần tới, con sẽ cầu nguyện như thể con đã chọn phương án A.” Rồi sống nội tâm với quyết định ấy. Hãy tưởng tượng những hệ quả thực tế. Hãy cầu nguyện với nó. Hãy viết nhật ký. Hãy quan sát cơ thể, cảm xúc, thái độ, cách ta nhìn tương lai. Sau một thời gian, làm tương tự với phương án B.
Điều quan trọng là không diễn kịch với chính mình. Trong những ngày sống với phương án A, hãy thật sự cho phép mình bước vào viễn cảnh ấy. Nếu nhận công việc này, một ngày sống của tôi sẽ thế nào? Nếu chuyển đến nơi kia, điều gì sẽ thay đổi? Nếu từ chối cơ hội này, tôi cảm thấy gì sau một tuần? Nếu chọn ở lại, tôi có cảm thấy bình an hơn hay nặng nề hơn? Đừng chỉ hỏi “tôi thích phương án nào hơn”, mà hãy quan sát toàn bộ con người mình.
Có những quyết định lúc nghĩ bằng lý trí thì rất ổn, nhưng khi cầu nguyện với chúng lại nảy sinh một cảm giác sai lệch dai dẳng khó giải thích. Cũng có những quyết định ban đầu làm ta sợ, nhưng càng sống với chúng trong cầu nguyện, một sự tự do càng xuất hiện. Không phải cảm xúc là thẩm phán cuối cùng, nhưng cảm xúc là những sứ giả. Ta không được để chúng cai trị, cũng không nên bịt miệng chúng. Phân định là học cách lắng nghe điều chúng đang báo về những tầng sâu hơn của tâm hồn.
Bước thứ sáu là quan sát hoa trái. Đây có lẽ là một trong những tiêu chuẩn chắc chắn nhất. Chúa Giêsu đã nói: “Cứ xem họ sinh hoa quả nào thì biết họ.” Nguyên tắc này cũng có thể áp dụng cho những lựa chọn của đời sống. Khi một hướng đi được đưa vào cầu nguyện và thử sống nội tâm, nó đang sinh ra điều gì trong ta? Đức tin có lớn hơn không? Đức cậy có sâu hơn không? Đức mến có mở ra không? Tôi có trở nên trung thực hơn không? Khiêm nhường hơn không? Kiên nhẫn hơn không? Tôi có bắt đầu quan tâm đến người khác hơn hay càng quay vào mình? Tôi có sẵn sàng chịu trách nhiệm cho quyết định hơn không? Tôi có cảm thấy tự do hay bị cưỡng bách? Tôi có thể nói về lựa chọn ấy trước Chúa với một trái tim trong suốt hay cảm thấy cần né tránh một số sự thật?
Hoa trái tốt không nhất thiết là thành công bên ngoài. Đây là điều rất quan trọng. Một quyết định có thể hoàn toàn đúng mà sau đó vẫn gặp thất bại. Một người có thể phân định kỹ, nhận một sứ vụ với tất cả sự ngay lành, rồi sứ vụ ấy không thành công như mong muốn. Một cặp vợ chồng có thể bước vào hôn nhân với sự trưởng thành và thiện chí nhưng sau đó phải trải qua những giai đoạn vô cùng khó khăn. Một người có thể chọn lên tiếng bảo vệ sự thật rồi bị mất quyền lợi. Một người có thể từ bỏ một công việc không lành mạnh rồi trải qua nhiều tháng bất định. Nếu lấy kết quả thuận lợi làm tiêu chuẩn duy nhất, ta sẽ dễ nghĩ rằng mọi khó khăn sau quyết định đều chứng minh ta đã chọn sai. Không phải vậy. Hoa trái cần được đọc ở chiều sâu: quyết định ấy có làm tôi trở nên chân thật hơn, tự do hơn và có khả năng yêu hơn không?
Có một loại bình an rất đáng tin: bình an sau khi đã nhìn thẳng vào cái giá phải trả. Trước khi nhìn thấy khó khăn, ai cũng có thể hưng phấn. Nhưng nếu ta đã biết điều lựa chọn này sẽ lấy đi, đã nhìn vào những rủi ro, đã nghe các lời khuyên trái chiều, đã chấp nhận khả năng thất bại mà tận sâu vẫn có một tiếng “vâng” lặng lẽ, thì thứ bình an ấy đáng được chú ý. Đó không còn là ảo tưởng ngọt ngào của một khởi đầu. Nó giống một sự đồng thuận sâu xa của toàn bộ con người.
Bước cuối cùng là quyết định dứt khoát và phó thác cho Chúa. Đây là bước mà nhiều người khó làm nhất, bởi vì sau một thời gian dài phân định, người ta có thể nghiện việc phân định. Ta tiếp tục hỏi, tiếp tục đọc, tiếp tục xin ý kiến, tiếp tục tìm dấu chỉ chỉ vì chưa muốn chịu trách nhiệm cho lựa chọn. Có một lúc việc tìm thêm thông tin không còn đem lại ánh sáng, mà chỉ kéo dài sự sợ hãi. Có một lúc phải nói: “Đủ rồi. Với những gì tôi biết, với tất cả sự cầu nguyện, với tự do và sự trung thực có thể có lúc này, tôi chọn.”
Không có quyết định lớn nào hoàn toàn không có rủi ro. Trưởng thành không có nghĩa là đạt đến mức không thể sai. Trưởng thành là biết rằng mình có thể sai mà vẫn dám lựa chọn trong sự ngay lành. Nếu sau này phát hiện một số điều mình chưa thấy, ta có thể điều chỉnh. Nếu đường đi khó hơn dự kiến, ta có thể xin ơn bền chí. Nếu thật sự nhận ra đã chọn sai, ta có thể khiêm tốn sửa lại. Thiên Chúa không phải là một giám khảo giấu đáp án rồi chờ ta khoanh sai để phạt. Ngài là Cha dẫn một người con đang lớn lên. Ngay cả những sai lầm không do cố chấp hay gian dối cũng có thể trở thành nơi ta học khiêm nhường và trưởng thành.
Đây là một trong những nền tảng quan trọng nhất của sự phó thác: tôi không cần phải nhìn thấy toàn bộ con đường để bước bước kế tiếp. Ápraham rời quê hương mà không biết chính xác nơi mình sẽ đến. Đức Maria thưa “xin vâng” mà không được trao trước một bản kế hoạch chi tiết cho ba mươi năm kế tiếp. Các môn đệ bỏ lưới theo Đức Giêsu mà không hiểu hết con đường Thầy sẽ dẫn họ qua. Trong đời sống đức tin, rất hiếm khi Thiên Chúa cho con người một bản đồ hoàn chỉnh. Ngài thường cho đủ ánh sáng cho đoạn đường trước mặt. Chúng ta muốn một ngọn đèn pha chiếu hết cả đời; Thiên Chúa thường chỉ cho một ngọn đèn vừa đủ soi vài bước. Chính trong khoảng cách ấy, đức tin lớn lên.
Sau khi quyết định, điều cần thiết là thôi xét lại quyết định mỗi ngày nếu không có một lý do nghiêm trọng mới xuất hiện. Có những người sau khi chọn rồi vẫn không ngừng tưởng tượng về con đường chưa chọn. Nếu họ cưới người này, họ tự hỏi cuộc đời sẽ thế nào nếu cưới người kia. Nếu ở lại một cộng đoàn, họ tưởng tượng mình sẽ hạnh phúc biết bao ở nơi khác. Nếu nhận một sứ vụ, họ nhìn mọi khó khăn như bằng chứng rằng lẽ ra mình nên từ chối. Cách sống ấy làm con người không bao giờ thực sự hiện diện nơi mình đã chọn. Mọi lựa chọn đều đóng một số cánh cửa. Đó là bản chất của quyết định. Chọn có nghĩa là từ bỏ. Nhưng cũng chính vì từ bỏ mà một lựa chọn mới có thể trở thành một con đường thực sự.
Một hạt giống chỉ trở thành cây khi nó chịu nằm lại trong một mảnh đất cụ thể. Nếu mỗi tuần ta đào nó lên để xem liệu mảnh đất khác có tốt hơn không, hạt giống sẽ chẳng bao giờ bén rễ. Cuộc đời cũng vậy. Sau khi đã phân định đủ và chọn lựa ngay lành, cần một giai đoạn trung thành để lựa chọn ấy có thời gian sinh hoa trái. Không phải mọi khó chịu sau quyết định đều là tín hiệu phải thay đổi. Nhiều khi đó chỉ là cái giá bình thường của việc bén rễ.
Tuy nhiên, phó thác không có nghĩa là bảo thủ. Nếu xuất hiện những dữ kiện mới quan trọng, nếu hoàn cảnh thực sự thay đổi, nếu một lựa chọn bắt đầu đưa đến những hậu quả nghiêm trọng trái với sự thật, phẩm giá hay bổn phận, ta có thể và đôi khi phải phân định lại. Có sự khác biệt lớn giữa thay đổi vì trưởng thành và thay đổi vì không chịu nổi khó khăn. Một người trưởng thành không thờ lạy quyết định của quá khứ. Họ trung thành, nhưng trung thành với sự thật và với Chúa hơn là với cái tôi đã từng quyết.
Trong toàn bộ tiến trình này, lời khuyên của người khác rất quý nhưng cần đặt đúng chỗ. Một người khôn ngoan, có kinh nghiệm, hiểu ta và có đời sống nội tâm trưởng thành có thể thấy điều ta không thấy. Họ có thể nhận ra sự lý tưởng hóa, sự né tránh hoặc một mô thức cũ đang lặp lại. Nhưng người đồng hành tốt không quyết thay ta. Họ không nói: “Chúa muốn anh phải làm điều này.” Họ giúp ta nghe rõ hơn điều đang diễn ra. Một dấu hiệu của người đồng hành lành mạnh là sau khi nói chuyện, ta cảm thấy mình có trách nhiệm hơn với quyết định chứ không phụ thuộc hơn vào họ.
Cũng cần phân biệt ý kiến với khôn ngoan. Khi đứng trước quyết định lớn, nếu hỏi quá nhiều người, ta thường không sáng hơn mà rối hơn. Mỗi người trả lời từ kinh nghiệm, nỗi sợ, giá trị và hoàn cảnh của họ. Người thích an toàn sẽ khuyên ta an toàn. Người thích phiêu lưu sẽ khuyên ta mạnh dạn. Người từng bị tổn thương trong một tình huống sẽ dễ nhìn thấy nguy hiểm. Người từng thành công sẽ dễ nhấn mạnh cơ hội. Vì vậy, không cần hỏi cả thế giới. Chọn một vài người đủ trưởng thành, đủ tự do, đủ biết ta và đủ can đảm nói điều ta không muốn nghe.
Một câu hỏi quan trọng nữa trong phân định là: “Tôi đang chọn vì tình yêu hay vì sợ hãi?” Không phải mọi quyết định xuất phát từ sợ hãi đều sai, vì sợ hãi đôi khi báo nguy đúng. Nhưng nếu nỗi sợ trở thành động cơ thống trị, nó sẽ thu hẹp đời ta. Có người ở mãi trong một nơi không còn phù hợp chỉ vì sợ bắt đầu lại. Có người không dám nhận một sứ mạng vì sợ thất bại. Có người không dám nói sự thật vì sợ mất lòng. Có người không dám yêu vì sợ đau. Có người không dám rời một mối tương quan bất ổn vì sợ cô đơn. Nếu ta loại nỗi sợ ra khỏi phương trình, hoặc ít nhất giảm nó xuống mức bình thường, ta có còn chọn như thế không? Đây là một câu hỏi rất đáng cầu nguyện.
Một câu khác: “Tôi có đang chọn để được nhìn nhận không?” Nhu cầu được công nhận có sức ảnh hưởng khủng khiếp. Một quyết định có thể trông rất cao đẹp bên ngoài nhưng bên dưới lại là khát vọng chứng minh mình. Ta nhận một trách nhiệm vì muốn được thấy là quan trọng. Ta theo đuổi một công việc vì danh tiếng hơn là vì sứ mạng. Ta từ chối một điều vì sợ người khác nghĩ mình thất bại. Ta ở lại một nơi vì đã đầu tư quá nhiều vào hình ảnh của mình ở đó. Phân định đòi ta dám hỏi: nếu không ai biết, tôi còn muốn điều này không?
Lại có những quyết định bị chi phối bởi “chi phí đã bỏ ra”. Người ta nghĩ: tôi đã dành mười năm cho việc này, giờ bỏ thì uổng. Tôi đã đầu tư quá nhiều tiền. Tôi đã chịu đựng quá lâu. Tôi đã nói với mọi người rồi, giờ đổi thì mất mặt. Nhưng thời gian đã qua không thể là lý do duy nhất giữ ta trong một lựa chọn không còn đúng. Câu hỏi khôn ngoan hơn là: “Nếu hôm nay tôi mới bắt đầu, biết những gì tôi đang biết bây giờ, tôi có còn chọn con đường này không?” Nếu câu trả lời là không, điều đó đáng được suy nghĩ thật nghiêm túc.
Trong một số quyết định, ta không chỉ phải phân định điều tốt và điều xấu, mà giữa hai điều đều tốt. Đây mới là những trường hợp khó nhất. Một người có thể ở lại chăm sóc gia đình, điều đó tốt; nhưng cũng có thể đi nhận một sứ mạng quan trọng, điều đó cũng tốt. Một người có thể tiếp tục một công việc ổn định, điều đó tốt; nhưng cũng có thể bắt đầu một dự án phục vụ nhiều người hơn, cũng tốt. Khi hai phía đều có giá trị, ta không thể chỉ hỏi “cái nào đúng?” mà phải hỏi “đâu là cái tốt hơn cho tôi trong hoàn cảnh cụ thể này, vào thời điểm này, với ơn gọi và trách nhiệm này?” Ý Chúa không phải một công thức giống nhau cho tất cả mọi người.
Cũng có lúc ta phải chấp nhận rằng phân định không đem đến cảm giác chắc chắn tuyệt đối. Ta có thể có một sự xác tín đủ để bước đi, nhưng vẫn còn một phần không biết. Đó không phải thất bại của phân định. Đó là cấu trúc của đời người. Nếu chỉ bước khi chắc chắn hoàn toàn, ta sẽ không bao giờ bước. Người trưởng thành học cách phân biệt giữa “không chắc chắn” và “không đúng”. Tôi có thể không biết tương lai, nhưng vẫn biết đủ để chọn hôm nay.
Trong những giai đoạn ấy, nhật ký cầu nguyện là một công cụ rất quý. Viết ra điều gì làm mình bình an, điều gì làm mình co lại, những ước muốn nào liên tục trở lại, những câu Kinh Thánh nào chạm tới mình, những lời khuyên nào cứ vang trong lòng, những nỗi sợ nào lặp đi lặp lại. Qua thời gian, những mô thức bắt đầu hiện ra. Điều tưởng như hỗn loạn trong từng ngày có thể trở nên rất rõ khi nhìn lại một tháng. Con người thường quên trạng thái nội tâm của chính mình. Nhật ký giúp trí nhớ trung thực hơn.
Một yếu tố khác thường bị bỏ quên là thân thể. Cơ thể không phải lúc nào cũng nói đúng, nhưng nó chứa rất nhiều thông tin. Có những quyết định chỉ nghĩ đến thôi là vai ta căng cứng, mất ngủ, luôn ở trạng thái báo động. Có những lựa chọn khó nhưng khi nghĩ đến lại có cảm giác mình thở sâu hơn. Điều đó không phải tiêu chuẩn duy nhất, nhưng đáng được quan sát. Đôi khi tâm trí đã lý luận rất khéo để hợp thức hóa một điều mà toàn bộ con người bên trong đang phản đối.
Đặc biệt, đừng coi thường giấc ngủ, sự nghỉ ngơi và sức khỏe khi phân định. Một tâm trí kiệt sức nhìn mọi thứ tối hơn thực tế. Một cơ thể thiếu ngủ làm cảm xúc mạnh hơn và khả năng cân nhắc yếu đi. Có những người tưởng mình mất ơn gọi, mất hướng, mất đức tin, trong khi phần nào họ chỉ đang kiệt sức. Không phải mọi khủng hoảng đều là mặc khải. Có những khủng hoảng cần cầu nguyện; cũng có những khủng hoảng cần ngủ đủ, giảm công việc và được chăm sóc.
Trong những quyết định liên quan đến người khác, đức ái phải là một tiêu chuẩn không thể bỏ qua. Tôi không thể nói “Chúa gọi tôi” để phủi bỏ những trách nhiệm thật sự mà Chúa đã trao. Một người cha không thể nhân danh một cảm hứng cá nhân để bỏ mặc con cái. Một người có trách nhiệm với cộng đoàn không thể tùy tiện rời bỏ mọi thứ mà không nghĩ đến hậu quả. Ý Chúa không mâu thuẫn với tình yêu có trách nhiệm. Dĩ nhiên, có những lúc phải thay đổi dù người khác không thích, nhưng cách thay đổi, thời điểm và sự chuẩn bị cũng là một phần của phân định.
Và sau tất cả những bước ấy, vẫn còn một điều rất đẹp: Thiên Chúa lớn hơn những quyết định của chúng ta. Đời ta không bị hủy chỉ vì một lựa chọn chưa hoàn hảo. Nhiều người mang một nỗi sợ thầm kín rằng chỉ cần chọn sai một lần thì toàn bộ chương trình của Chúa sẽ mất. Cái nhìn ấy biến Thiên Chúa thành một người chỉ có một con đường duy nhất cho ta và nếu rẽ nhầm, mọi sự coi như kết thúc. Nhưng lịch sử cứu độ cho thấy một Thiên Chúa có khả năng viết thẳng bằng những đường cong của con người. Ngài làm việc cả qua những giới hạn, những chậm trễ, những ngã rẽ, thậm chí những sai lầm đã được thành tâm nhìn nhận. Điều đó không khuyến khích ta quyết định cẩu thả; ngược lại, nó giải thoát ta khỏi nỗi sợ tê liệt.
Ta phân định hết sức, rồi trao phần còn lại cho lòng thương xót Chúa. Ta sử dụng trí khôn, nhưng không thờ trí khôn. Ta lắng nghe cảm xúc, nhưng không làm nô lệ cho cảm xúc. Ta hỏi lời khuyên, nhưng không giao lương tâm mình cho người khác. Ta nhìn hoàn cảnh, nhưng không để hoàn cảnh quyết định mọi thứ. Ta cầu nguyện, nhưng không dùng cầu nguyện để chạy trốn trách nhiệm. Và rồi ta chọn.
Có lẽ một trong những dấu hiệu đẹp nhất của một quyết định được phân định tốt không phải là người ta nói về nó với sự phấn khích lớn lao, mà là họ bước vào nó với một sự bình an khiêm tốn. Họ không cần chứng minh cho mọi người rằng mình đúng. Họ không cần nói quá nhiều. Họ biết mình đã cầu nguyện, đã suy nghĩ, đã hỏi, đã cân nhắc, đã nghe những vùng sáng và tối trong lòng. Và cuối cùng họ thưa với Chúa: “Con đi bước này. Nếu đây là con đường Chúa muốn, xin làm nó sinh hoa trái. Nếu trong con còn điều gì chưa ngay, xin thanh luyện. Nếu con phải sửa hướng, xin cho con đủ khiêm nhường. Nhưng hôm nay, với tất cả ánh sáng con đang có, con xin bước.”
Đó là lúc phân định trở thành đức tin. Không còn là việc tìm một câu trả lời hoàn hảo, mà là học cách bước cùng Chúa trong một thế giới không hoàn hảo. Có thể ngày mai vẫn còn câu hỏi. Có thể vài năm sau ta mới hiểu vì sao một cánh cửa từng đóng. Có thể có những điều chỉ khi nhìn lại ta mới nhận ra bàn tay Chúa. Nhưng người biết phân định sẽ ngày càng bớt sợ những ngã rẽ của cuộc đời, bởi họ hiểu rằng điều quan trọng nhất không phải lúc nào cũng là biết trước mình sẽ đi đâu, mà là biết mình đang đi với Ai.
Vì thế, khi đứng trước một quyết định lớn, đừng vội. Đặt mình trước Chúa. Xin một trái tim tự do. Tìm hiểu thật kỹ. Nhìn thẳng vào thực tế. Viết xuống những lý lẽ thuận nghịch. Quan sát điều gì đang xảy ra sâu trong tâm hồn. Đừng quyết định trong lúc quá giận, quá sợ, quá phấn khích hay quá kiệt sức. Hãy thử sống với từng khả năng trong cầu nguyện. Hãy nhìn hoa trái. Hãy nghe một vài người khôn ngoan. Hãy cho mình thời gian đủ, nhưng đừng dùng thời gian như nơi trú ẩn của sự sợ hãi. Và đến lúc phải chọn, hãy chọn.
Rồi phó thác.
Phó thác không phải là nói: “Con không cần biết mình đang làm gì.” Phó thác là nói: “Con đã làm điều con có thể làm với tất cả sự chân thành. Phần con không thể kiểm soát, con trao cho Chúa.” Phó thác là bước vào tương lai mà không cần nắm cổ tương lai. Phó thác là tin rằng Thiên Chúa đã dẫn mình hôm qua thì cũng có thể dẫn ngày mai. Phó thác là hiểu rằng ý Chúa không chỉ nằm ở khoảnh khắc ta quyết định, mà còn tiếp tục được tỏ lộ trong cách ta sống quyết định ấy.
Sau cùng, phân định không chỉ là kỹ năng để giải quyết một vài biến cố lớn. Nó là một lối sống. Một con người biết phân định sẽ dần học cách sống chậm hơn một chút, thật hơn một chút, bớt phản ứng hơn, bớt bị đám đông điều khiển hơn, bớt bị nỗi sợ thúc ép hơn. Họ biết lắng nghe. Biết chờ. Biết hỏi. Biết nghi ngờ những động cơ quá đẹp của chính mình. Biết nhận ra bình an thật khác với sự dễ chịu. Biết rằng Chúa có thể nói qua lời cầu nguyện, qua Kinh Thánh, qua sự thật của hoàn cảnh, qua một người bạn khôn ngoan, qua một cánh cửa đóng, một cánh cửa mở, qua một ước muốn cứ bền bỉ trở lại và qua những hoa trái xuất hiện trong đời sống.
Và có lẽ đó chính là vẻ đẹp sâu nhất của phân định: càng học phân định, ta càng không chỉ tìm “ý Chúa về một chuyện”, mà dần trở thành một con người nhạy bén hơn với Chúa. Trước đây ta cầu nguyện chỉ khi cần một câu trả lời; dần dần ta cầu nguyện vì muốn sống trong tương quan với Ngài. Trước đây ta sợ chọn sai; dần dần ta quan tâm hơn đến việc sống thật. Trước đây ta muốn Chúa nói rõ tương lai; dần dần ta hiểu rằng điều quý hơn là chính sự hiện diện của Chúa trong hiện tại. Và đến một ngày, có thể ta sẽ nhận ra: điều lớn lao nhất mà những quyết định khó khăn đã dạy mình không phải là cách tìm một con đường hoàn hảo, mà là cách đặt bàn tay mình trong bàn tay Thiên Chúa và bước đi.
Khi ấy, dù đứng trước một ngã rẽ lớn, lòng ta vẫn có thể cầu nguyện rất đơn sơ: “Lạy Chúa, xin đừng cho con chọn chỉ vì sợ. Xin đừng cho con chọn chỉ vì muốn được khen. Xin đừng cho con dùng danh Chúa để hợp thức hóa ý riêng. Xin cho con đủ sáng để thấy sự thật, đủ tự do để chọn điều tốt, đủ can đảm để trả giá cho lựa chọn và đủ khiêm nhường để sửa lại nếu con nhận ra mình đã sai. Điều con mong không phải là một cuộc đời không bao giờ chọn nhầm, nhưng là một cuộc đời không ngừng tìm Chúa giữa mọi chọn lựa. Xin dẫn con đi. Và khi ánh sáng chỉ đủ cho một bước, xin cho con can đảm bước một bước ấy.”
Đó là phân định. Không phải sống mà không bao giờ bối rối, nhưng biết đem sự bối rối vào ánh sáng. Không phải lúc nào cũng nghe một tiếng nói rõ ràng, nhưng học nhận ra hướng của bình an sâu xa. Không phải bảo đảm tương lai, nhưng đặt tương lai vào tay Chúa. Không phải thoát khỏi trách nhiệm lựa chọn, nhưng lựa chọn với một trái tim càng ngày càng tự do hơn. Và chính ở đó, những quyết định lớn không còn chỉ là những ngã rẽ đáng sợ của đời người. Chúng trở thành những nơi gặp gỡ Thiên Chúa, những trường học của tự do nội tâm, những giờ phút con người học sống thật với mình, với người khác và với Đấng đang âm thầm dẫn họ qua từng bước của cuộc đời.
Chương 12: Phân định trong những quyết định nhỏ hàng ngày
Có một ngộ nhận khá phổ biến trong đời sống thiêng liêng, đó là chúng ta thường chỉ nghĩ đến việc phân định thánh ý Chúa khi đứng trước những ngã rẽ lớn của cuộc đời. Chọn đời sống hôn nhân hay đời sống thánh hiến, vào chủng viện hay bước ra đời, nhận một sứ vụ mới hay ở lại nơi cũ, thay đổi công việc hay tiếp tục, đi hay ở, nói một lời quyết định hay giữ im lặng… Những lúc như thế, người ta thường cầu nguyện nhiều hơn, đi tìm người hướng dẫn, xin lễ, làm tuần cửu nhật, suy nghĩ trước Thánh Thể, hỏi ý người khôn ngoan, và tha thiết xin Chúa cho mình nhận ra con đường phải đi. Điều đó rất đúng và rất cần. Nhưng nếu chỉ đợi đến những biến cố lớn mới bắt đầu phân định, chúng ta sẽ dễ rơi vào tình trạng giống như một người cả năm không tập nghe nhạc, đến ngày biểu diễn lại mong đôi tai mình có thể nghe ra ngay từng âm thanh rất nhỏ. Khả năng phân định không xuất hiện đột ngột vào lúc ta cần. Nó được hình thành từ một thói quen lâu dài. Trái tim biết nhận ra tiếng Chúa trong những biến cố lớn thường là một trái tim đã tập nghe tiếng Chúa trong hàng trăm, hàng ngàn chuyện nhỏ của một ngày sống bình thường. Thánh ý Chúa không chỉ nằm trong những quyết định có thể thay đổi cả cuộc đời chúng ta. Thánh ý Chúa còn ẩn mình trong cách ta mở đầu một buổi sáng, trong lời đầu tiên ta nói với người bên cạnh, trong thái độ ta dành cho một người làm ta khó chịu, trong cách ta sử dụng chiếc điện thoại, trong vài phút ta có thể dành cho cầu nguyện nhưng lại dễ dàng đem cho những chuyện vô bổ, trong cách ta dùng một ít tiền, trong cách ta kể lại một câu chuyện về người vắng mặt, trong cách ta phản ứng khi bị hiểu lầm, trong lựa chọn tha thứ hay nuôi dưỡng một nỗi ấm ức, trong quyết định nói thêm một câu hay dừng lại đúng lúc. Cuộc đời rất ít khi được làm nên bởi một vài quyết định lớn. Phần lớn đời sống được dệt bằng những lựa chọn nhỏ đến mức chính chúng ta nhiều khi không nhận ra mình đang lựa chọn. Nhưng chính những lựa chọn nhỏ đó, lặp đi lặp lại từng ngày, âm thầm tạo nên con người của chúng ta. Một người không trở thành người quảng đại chỉ vì một lần làm một việc thật lớn; người ấy trở nên quảng đại vì đã quen chọn cho đi trong những hoàn cảnh rất nhỏ. Một người cũng không trở thành ích kỷ chỉ sau một đêm; người ấy trở nên ích kỷ vì đã quen đặt mình ở trung tâm trong vô số lựa chọn không ai để ý. Một người không bỗng nhiên trở nên kiên nhẫn khi gặp một thử thách lớn; sự kiên nhẫn được học trong những lần phải chờ đợi, những lúc bị làm phiền, những khi nghe người khác nói điều mình không thích mà vẫn biết giữ lòng hiền hòa. Và cũng vậy, một người không thể mong nhận ra thánh ý Chúa thật rõ trong những quyết định hệ trọng nếu mỗi ngày người ấy vẫn quen sống theo ý riêng trong hàng trăm chuyện nhỏ.
Điều làm nên vẻ đẹp của đời sống với Chúa không nhất thiết là những điều phi thường. Nhiều khi đó chỉ là một chuỗi dài những tiếng “vâng” rất nhỏ mà không ai nhìn thấy. Có những tiếng “vâng” chẳng có gì đặc biệt nếu nhìn từ bên ngoài: thức dậy đúng giờ thay vì nằm thêm vì lười biếng; dành ít phút cầu nguyện trước khi cầm điện thoại; nhẫn nại nghe một người già kể lại câu chuyện mình đã nghe nhiều lần; không trả lời ngay một tin nhắn khi lòng đang nóng; không mua một món đồ mình thích chỉ vì nhận ra mình chưa thật sự cần; không chen vào một câu chuyện để chứng minh mình đúng; chủ động làm hòa khi biết phần lỗi của mình dù chỉ là một phần rất nhỏ; dừng một lời phê bình trước khi nó trở thành lời nói xấu; cúi xuống nhặt một vật trên sàn dù đó không phải do mình làm rơi; hoàn thành một công việc mình đã nhận dù chẳng ai kiểm tra; nhìn một người nghèo không phải bằng ánh mắt thương hại mà bằng sự tôn trọng; thầm cầu nguyện cho một người làm mình tổn thương thay vì tiếp tục xét đoán người ấy. Những điều ấy có vẻ quá nhỏ để gọi là “thánh ý Chúa”. Thế nhưng chính trong những điều nhỏ như thế, trái tim được uốn nắn. Chính ở đó, chúng ta học cách bước ra khỏi ý riêng. Và chính ở đó, chúng ta dần trở thành con người có khả năng nghe Chúa nói.
Phân định trong đời thường trước hết đòi chúng ta hiểu rằng không phải mọi điều mình muốn đều là điều xấu, nhưng không phải mọi điều mình muốn đều là điều Chúa muốn. Ý riêng nhiều khi không xuất hiện dưới hình thức một điều rõ ràng sai trái. Nếu lúc nào ý riêng cũng mang khuôn mặt của tội lỗi, việc phân định có lẽ đơn giản hơn rất nhiều. Cái khó là ý riêng thường khoác một chiếc áo rất hợp lý. Ta có thể nói rằng mình chỉ muốn bảo vệ sự thật, nhưng thực ra sâu bên trong là muốn thắng người khác. Ta có thể nói mình cần nghỉ ngơi, nhưng thực ra là đang chiều theo sự lười biếng. Ta có thể nói mình thẳng tính, nhưng thực ra không muốn tập kiềm chế lời nói. Ta có thể nói mình cẩn thận, nhưng sâu bên trong lại là sợ hãi. Ta có thể nói mình có trách nhiệm, nhưng thật ra không muốn trao quyền cho ai vì muốn kiểm soát mọi thứ. Ta có thể nói mình đang phục vụ, nhưng trong lòng vẫn chờ người khác nhìn nhận. Ta có thể nói mình im lặng vì khiêm nhường, nhưng có khi chỉ vì giận và muốn người khác cảm thấy sự lạnh lùng của mình. Ta có thể nói mình góp ý vì lợi ích chung, nhưng bên dưới lại có chút ganh tị. Đời sống nội tâm không đơn giản. Con người chúng ta rất khéo léo trong việc đặt những cái tên đẹp cho những động cơ chưa chắc đã đẹp. Bởi thế, phân định không chỉ hỏi: “Việc này đúng hay sai?” mà còn hỏi sâu hơn: “Tại sao tôi muốn làm việc này? Điều gì đang thúc đẩy tôi? Tôi đang tìm Chúa hay đang tìm mình? Tôi đang muốn điều tốt thật sự hay chỉ muốn điều phù hợp với cảm xúc, danh dự, sự tiện lợi và kế hoạch của tôi?”
Có những lúc điều Chúa muốn và điều ta muốn trùng nhau. Khi ấy, việc lựa chọn khá nhẹ nhàng. Nhưng có những lúc, chính trong một quyết định rất nhỏ, ta cảm thấy một cuộc giằng co âm thầm. Một người nói với ta một câu khiến ta khó chịu. Bản năng đầu tiên muốn đáp trả ngay. Một tiếng nói khác rất nhẹ trong lòng bảo ta nên im lặng một lúc. Hai con đường mở ra chỉ trong vài giây. Nếu ta đáp trả, có thể ta sẽ thấy thỏa mãn trong chốc lát vì đã nói được điều mình muốn nói. Nhưng rồi không khí trở nên nặng nề hơn. Nếu ta im lặng, không phải vì hèn nhát nhưng để cho lòng mình lắng lại, có thể sau đó ta sẽ nói được một lời khác, bình tĩnh hơn, thật hơn và có khả năng chữa lành hơn. Chính trong khoảnh khắc rất ngắn ấy, việc phân định đang xảy ra. Không có tiếng sấm, không có một mặc khải đặc biệt, không có một dấu lạ nào. Chỉ có một trái tim đang đứng trước hai cách phản ứng và phải chọn cách nào gần với Tin Mừng hơn. Nhiều khi thánh ý Chúa đến với ta dưới hình thức giản dị như thế.
Chúng ta thường ước ao Chúa nói thật rõ: “Hãy làm việc này”, “Đừng làm việc kia”. Nhưng Chúa đã nói rất nhiều rồi. Người nói trong Tin Mừng. Người nói qua lương tâm ngay thẳng. Người nói qua bổn phận. Người nói qua những người được trao trách nhiệm trong đời ta. Người nói qua những giới hạn của thực tế. Người nói qua tiếng kêu của người nghèo, qua nỗi đau của người bên cạnh, qua một lời nhắc nhở chân thành, qua sự bình an sâu xa sau một lựa chọn tốt, và đôi khi qua cả sự bất an lành mạnh khiến ta biết mình vừa hành xử không đúng. Điều chúng ta thiếu nhiều khi không phải là tiếng Chúa, nhưng là sự thinh lặng để nhận ra tiếng ấy. Cuộc sống càng ồn ào, chúng ta càng dễ phản ứng theo quán tính. Ta vừa nghe một câu là đáp. Vừa nhìn thấy một món đồ là muốn mua. Vừa đọc một bình luận là muốn trả lời. Vừa thấy ai thành công là bắt đầu so sánh. Vừa bị tổn thương là đóng cửa lòng. Vừa gặp một khó khăn là muốn bỏ cuộc. Những phản ứng quá nhanh khiến ta không còn khoảng trống để phân định. Thế nên, một trong những thực hành thiêng liêng cần thiết nhất của đời sống hôm nay có lẽ là học dừng lại. Chỉ vài giây thôi. Dừng trước khi nói. Dừng trước khi nhấn nút gửi. Dừng trước khi mua. Dừng trước khi phán xét. Dừng trước khi quyết định rằng một người “là như thế”. Dừng để hỏi: “Lạy Chúa, trong chuyện nhỏ này, Chúa muốn con sống thế nào?”
Câu hỏi ấy có thể thay đổi cả một ngày sống. Hãy tưởng tượng một người bắt đầu một ngày với quyết tâm rất đơn giản: hôm nay, trong những chuyện nhỏ, tôi sẽ cố gắng hỏi Chúa trước khi chỉ hỏi mình. Khi một công việc bất ngờ xuất hiện, thay vì phản ứng: “Tại sao lại là tôi?”, người ấy có thể hỏi: “Có điều gì Chúa muốn tôi học qua chuyện này không?” Khi một người khó tính tìm đến, thay vì nghĩ ngay: “Lại phiền nữa rồi”, người ấy có thể tự hỏi: “Biết đâu người này đang cần một chút kiên nhẫn mà hôm nay Chúa muốn tôi trao cho họ?” Khi thấy mệt, thay vì cố chứng tỏ mình hoặc ngược lại buông xuôi mọi trách nhiệm, người ấy phân định xem lúc này Chúa mời gọi mình nghỉ ngơi hay trung thành thêm một chút. Khi có tiền trong tay, người ấy không chỉ hỏi: “Tôi mua được gì?” mà còn hỏi: “Có ai cần tôi chia sẻ không?” Khi có thời gian rảnh, không chỉ hỏi: “Tôi thích làm gì?” mà còn hỏi: “Điều gì làm cho thời gian này trở nên có ý nghĩa hơn?” Cứ như thế, từng chọn lựa nhỏ trở thành một nơi gặp gỡ Thiên Chúa.
Phân định trong những điều nhỏ cũng giúp ta nhận ra một sự thật rất quan trọng: ý Chúa không phải lúc nào cũng là điều khó hơn. Có người mang một hình ảnh rất khắc khổ về Thiên Chúa, như thể muốn sống theo ý Chúa thì luôn phải chọn điều đau hơn, khó hơn, bất tiện hơn. Không hẳn như vậy. Chúa là Cha, không phải một người thích thử thách con cái bằng cách luôn bắt chúng chọn con đường nặng nề nhất. Có lúc ý Chúa là hy sinh. Nhưng có lúc ý Chúa lại là nghỉ ngơi. Có lúc Chúa mời ta nói. Có lúc Người muốn ta im lặng. Có lúc ta phải cố gắng thêm. Có lúc Người muốn ta dừng lại vì sức khỏe, vì giới hạn, vì những người mình đang bỏ quên. Có lúc ý Chúa là cho đi. Có lúc ý Chúa là biết nhận sự giúp đỡ. Có lúc ý Chúa là tiếp tục một công việc. Có lúc lại là buông một việc mà ta đang bám quá chặt vì tự ái. Phân định không có nghĩa là luôn chọn điều khiến mình đau hơn, nhưng là chọn điều giúp mình yêu Chúa và yêu người hơn trong hoàn cảnh cụ thể này.
Điều ấy đòi hỏi sự thành thật lớn với chính mình. Có những người rất dễ hy sinh trong công việc nhưng rất khó hy sinh cái tôi. Họ sẵn sàng làm nhiều giờ, thức khuya, gánh nhiều trách nhiệm, nhưng không chịu nổi khi bị góp ý. Có người rất quảng đại tiền bạc nhưng lại keo kiệt trong lời khen. Có người sẵn sàng giúp người xa lạ nhưng thiếu kiên nhẫn với người sống cùng nhà. Có người cầu nguyện nhiều nhưng vẫn muốn mọi người làm theo cách mình nghĩ. Có người có thể chịu thiếu thốn vật chất nhưng không chịu được cảm giác bị coi thường. Bởi thế, thánh ý Chúa nhiều khi không nằm ở những hy sinh lớn mà ta tự chọn, nhưng ở điều nhỏ mà bản ngã của ta không muốn làm. Có thể một người dễ dàng dành một giờ làm việc bác ái, nhưng điều Chúa muốn người ấy làm hôm nay lại chỉ là xin lỗi vợ mình. Có thể một linh mục có thể giảng rất nhiều bài, tổ chức rất nhiều chương trình, nhưng điều Chúa mời gọi trong buổi tối ấy chỉ là ngồi yên lắng nghe một người đang đau khổ mà không vội đưa ra lời khuyên. Có thể một tu sĩ có thể nhận nhiều việc khó, nhưng việc thánh hóa người ấy hôm nay chỉ là vui vẻ chấp nhận một thay đổi nhỏ trong chương trình mà không càu nhàu. Chúng ta thường thích những điều lớn vì chúng dễ khiến ta cảm thấy mình đang làm một điều đáng kể. Chúa lại thường gặp ta trong những nơi chẳng ai vỗ tay.
Đời sống của Đức Giêsu tại Nadarét là một trường học tuyệt vời về điều này. Ba mươi năm sống ẩn dật của Người gần như không để lại cho chúng ta những biến cố ngoạn mục. Phần lớn thời gian ấy chắc chắn được làm nên bởi những việc rất bình thường: lao động, cầu nguyện, sinh hoạt trong gia đình, tham dự đời sống cộng đoàn, gặp gỡ hàng xóm, tuân giữ lề luật, sống những bổn phận của một người Do Thái bình thường tại một làng quê nhỏ bé. Chúng ta thường chú ý đến ba năm rao giảng công khai của Đức Giêsu vì ở đó có phép lạ, những bài giảng, những cuộc gặp gỡ lớn. Nhưng trước khi bước vào đời sống công khai, Con Thiên Chúa đã thánh hóa sự bình thường suốt nhiều năm dài. Điều ấy nói với chúng ta rằng một ngày sống không cần phải có biến cố đặc biệt mới có giá trị trước mặt Thiên Chúa. Thánh ý Chúa có thể được hoàn tất giữa căn bếp, bàn làm việc, lớp học, bệnh viện, phòng khách, trên đường phố, trong một cuộc điện thoại, trong giờ cơm, trong một công việc lặp đi lặp lại mà chẳng ai biết. Điều làm cho một việc trở nên thánh không phải là nó lớn hay nhỏ, nhưng là tình yêu và sự vâng phục được đặt vào trong đó.
Có lẽ một trong những dấu hiệu rõ nhất cho thấy chúng ta đang trưởng thành trong phân định là khi ta bắt đầu quan tâm đến những điều rất nhỏ trong đời sống của mình. Khi còn non trẻ về thiêng liêng, chúng ta dễ tìm những cảm nghiệm mạnh, những quyết định lớn, những thay đổi lớn. Khi trưởng thành hơn, ta hiểu rằng Chúa thường làm việc rất âm thầm. Một ánh mắt thiếu bác ái cũng đáng để xét lại. Một câu nói vô tình làm người khác buồn cũng đáng để suy nghĩ. Mười lăm phút lãng phí vô thức ngày nào cũng đáng để điều chỉnh. Một thói quen nhỏ lặp đi lặp lại có thể đưa ta đến gần Chúa hoặc xa Người. Một chút ghen tị không được nhận diện có thể dần biến thành cay đắng. Một chút tự ái được nuôi dưỡng mỗi ngày có thể trở thành một bức tường. Ngược lại, một lời cảm ơn mỗi ngày có thể làm một gia đình ấm hơn. Một lời cầu nguyện ngắn cho người mình không thích có thể từ từ chữa lành trái tim. Năm phút đọc Tin Mừng mỗi sáng có thể thay đổi cách ta nhìn cả ngày. Một lần dừng lại trước khi nói có thể tránh được một vết thương nhiều năm.
Bởi thế, người muốn sống theo thánh ý Chúa cần học nhìn đời sống như một chuỗi những cơ hội rất nhỏ để yêu. Chúng ta không cần chờ một hoàn cảnh đặc biệt mới nên thánh. Hoàn cảnh hiện tại đã đủ. Người đang ở trước mặt ta là người cần ta yêu. Công việc đang nằm trên bàn là việc cần ta làm. Giây phút hiện tại là nơi Chúa đang đứng đợi. Có khi ta mơ một ngày nào đó mình sẽ phục vụ Chúa thật nhiều, nhưng hôm nay lại thiếu kiên nhẫn với người đang sống cạnh mình. Ta mơ làm những việc lớn cho người nghèo, nhưng người thân trong nhà đang cần một cuộc điện thoại. Ta muốn thay đổi thế giới, nhưng không muốn thay đổi cách nói chuyện với một người khiến ta khó chịu. Những giấc mơ lớn không xấu. Nhưng con đường đến những điều lớn thường đi qua lòng trung tín với những điều nhỏ. Đức Giêsu đã nói: “Ai trung tín trong việc rất nhỏ, thì cũng trung tín trong việc lớn.” Câu ấy không chỉ là một lời khuyên đạo đức. Nó diễn tả một quy luật của đời sống nội tâm. Người biết chọn Chúa trong điều nhỏ dần dần sẽ có sức chọn Chúa khi điều lớn đến.
Một lãnh vực rất cụ thể cần phân định mỗi ngày là lời nói. Chúng ta có thể làm rất nhiều điều tốt rồi chỉ bằng một câu nói thiếu suy nghĩ mà làm tổn thương một người. Lời nói đi ra rất nhanh nhưng đôi khi để lại dấu vết rất lâu. Vì thế, trước một câu nói, có thể tập hỏi ba điều: điều tôi sắp nói có thật không, có cần không, và có được nói bằng tình yêu không? Có những điều đúng nhưng chưa chắc cần nói lúc ấy. Có những điều cần nói nhưng cách nói có thể làm người khác đau không cần thiết. Có những lời góp ý nếu được nói trong bình an có thể giúp người khác lớn lên, nhưng nếu nói trong giận dữ có thể trở thành một nhát dao. Phân định trong lời nói không phải là trở nên dè dặt đến mức không dám nói gì. Đó là học để lời của mình phục vụ sự thật và tình yêu cùng một lúc. Nhiều khi ý Chúa là nói thẳng. Nhưng nói thẳng không đồng nghĩa với nói nặng. Có những sự thật cần được nói với lòng dịu dàng. Và có những lúc tình yêu đòi ta im lặng, không phải vì yếu đuối, nhưng vì biết rằng một lời nói lúc ấy chỉ làm ngọn lửa lớn thêm.
Thời gian cũng là một nơi phân định rất quan trọng. Mỗi người được trao cùng một ngày hai mươi bốn giờ, nhưng cách chúng ta dùng những giờ đó nói rất nhiều về điều chúng ta thật sự coi trọng. Không ai có thể làm tất cả. Vì thế, mỗi lần nói “vâng” với một điều, ta đang đồng thời nói “không” với một điều khác. Một giờ dành cho điện thoại là một giờ không dành cho một người đang cần mình. Một buổi tối làm việc thêm có thể là cần thiết, nhưng nếu tuần nào cũng như thế thì gia đình sẽ trả giá. Một khoảng thời gian cầu nguyện không phải là thời gian mất đi, nhưng là nơi ta học đặt lại các ưu tiên. Phân định cách sử dụng thời gian không có nghĩa là biến đời sống thành một lịch trình cứng nhắc. Đó là biết điều gì thật sự quan trọng. Có khi Chúa mời ta làm việc. Có khi Người muốn ta ngồi xuống bên một người đang buồn. Có khi một kế hoạch rất tốt phải được gác lại vì một nhu cầu bất ngờ của người khác. Có khi lại phải biết nói “không” với những yêu cầu không cần thiết để trung thành với bổn phận chính. Không phải bất cứ điều gì người khác yêu cầu cũng là ý Chúa. Không phải cứ bận rộn là đang phục vụ. Có những người làm rất nhiều mà lòng ngày càng xa Chúa, vì họ không còn phân biệt được giữa sứ vụ và nhu cầu được cần đến.
Tiền bạc cũng thế. Những quyết định tài chính nhỏ có thể bộc lộ rất sâu lòng chúng ta. Tôi mua món này vì thật sự cần hay chỉ vì muốn có cảm giác mình không thua kém ai? Tôi giữ số tiền này vì trách nhiệm hay vì bất an quá mức? Tôi có khả năng chia sẻ nhưng cứ chờ “khi nào dư hơn” mới cho đi? Điều đáng chú ý là lòng tham ít khi bắt đầu từ những số tiền rất lớn. Nó lớn lên từ việc ta quen đặt sự an toàn của mình trên nhu cầu của người khác. Ngược lại, lòng quảng đại cũng không nhất thiết bắt đầu bằng những món quà lớn. Nó bắt đầu từ việc biết chia sẻ một phần nhỏ, đều đặn, vui vẻ. Khi tập phân định trong cách dùng tiền, chúng ta học một tự do rất quý: tiền là phương tiện, không phải chủ nhân. Một người có thể có nhiều mà vẫn tự do, hoặc có rất ít mà vẫn bị tiền chi phối. Vấn đề không chỉ nằm ở số lượng, nhưng ở chỗ trái tim đang bám vào đâu.
Cách phản ứng khi bị xúc phạm có lẽ là một trong những nơi khó nhất của phân định hằng ngày. Khi bị tổn thương, chúng ta thường muốn bảo vệ mình ngay. Điều đó rất tự nhiên. Nhưng trong chính khoảnh khắc ấy, Tin Mừng mời ta bước sang một cách phản ứng khác. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận điều sai, cũng không có nghĩa là để người khác tiếp tục làm hại mình. Tha thứ trước hết là từ chối để sự dữ của người khác quyết định con người mình sẽ trở thành. Nếu một người làm ta cay đắng và ta giữ cay đắng ấy trong lòng nhiều năm, người ấy đã làm tổn thương ta một lần, còn ta tiếp tục làm tổn thương chính mình hàng trăm lần. Phân định ở đây đôi khi rất nhỏ: hôm nay tôi có kể lại câu chuyện ấy thêm một lần để người khác đứng về phía tôi không? Tôi có tiếp tục tưởng tượng những cuộc đối thoại trong đầu nơi tôi thắng người kia không? Tôi có sẵn sàng cầu nguyện cho họ một câu rất ngắn không? Tôi có thể dừng việc nuôi dưỡng ký ức đau ấy ít nhất trong vài phút không? Những lựa chọn nhỏ ấy dần mở cửa cho sự chữa lành.
Chúng ta cũng cần phân định cách sử dụng sự chú ý. Trong thời đại này, có lẽ sự chú ý là một trong những tài sản quý nhất nhưng lại bị tiêu tán nhiều nhất. Mỗi ngày có vô số điều giành lấy mắt ta, tai ta, trí óc ta. Tin tức, mạng xã hội, video, tin nhắn, quảng cáo, tranh luận, thông báo. Nếu không tỉnh thức, chúng ta có thể sống cả ngày trong tình trạng phản ứng với điều người khác đặt trước mặt mà không bao giờ tự hỏi điều gì thật sự xứng đáng với sự chú ý của mình. Điều ta nhìn nhiều sẽ đi vào lòng. Điều ta nghe nhiều sẽ ảnh hưởng đến cách ta suy nghĩ. Điều ta lặp lại trong tâm trí sẽ dần định hình con người ta. Vì thế, phân định không chỉ là hỏi “Tôi có làm điều xấu không?” mà còn phải hỏi: “Tôi đang để điều gì nuôi dưỡng tâm hồn mình?” Có những nội dung không hẳn xấu, nhưng nếu chúng chiếm quá nhiều thời gian, chúng làm tâm hồn trở nên phân tán. Một trái tim lúc nào cũng đầy tiếng ồn sẽ rất khó nghe tiếng thì thầm của Chúa.
Ở đây, việc xét mình mỗi tối trở thành một thực hành vô cùng quý giá. Xét mình không phải là ngồi cuối ngày để tìm xem mình đã phạm bao nhiêu lỗi rồi tự trách. Nếu chỉ làm như vậy, việc xét mình dễ trở thành một cuộc kiểm kê nặng nề, thậm chí làm ta nản lòng. Xét mình theo tinh thần phân định là trở lại với ngày sống cùng với Chúa, như một người con ngồi cạnh Cha mình và nhìn lại những gì đã xảy ra. Ta không nhìn ngày sống bằng ánh mắt kết án, nhưng bằng ánh sáng sự thật. Có điều để tạ ơn. Có điều cần xin lỗi. Có điều cần hiểu sâu hơn. Có điều cần điều chỉnh cho ngày mai. Chỉ năm hay mười phút thôi, nhưng nếu làm đều đặn, đó là một trường học thiêng liêng rất sâu.
Câu hỏi đầu tiên có thể là: “Hôm nay tôi đã sống theo ý Chúa ở điểm nào?” Đây là câu hỏi rất cần thiết vì chúng ta thường nhớ sai lầm dễ hơn nhớ ân sủng. Có khi một ngày không hoàn hảo, nhưng vẫn có rất nhiều khoảnh khắc đẹp mà ta không để ý. Tôi đã kiên nhẫn hơn với một người. Tôi đã im lặng khi có thể nói một câu gây tổn thương. Tôi đã làm một việc tốt mà không chờ ai biết. Tôi đã cầu nguyện dù rất mệt. Tôi đã giữ lời hứa. Tôi đã dừng lại hỏi thăm một người. Tôi đã chấp nhận một chuyện không theo ý mình mà không than phiền nhiều như trước. Tôi đã chủ động làm hòa. Tôi đã biết cười với chính mình thay vì quá nghiêm khắc. Nhận ra những điều đó không phải để tự mãn, nhưng để thấy ơn Chúa đang làm việc. Thánh thiện không phải chỉ là nhìn thấy những gì mình chưa đạt tới. Thánh thiện còn là nhận ra những mầm nhỏ Chúa đang gieo và biết tạ ơn vì chúng.
Sau đó là câu hỏi thứ hai: “Hôm nay tôi đã để ý riêng lấn át ở điểm nào?” Câu hỏi này cần sự thành thật nhưng không cần sự tàn nhẫn với bản thân. Ta có thể nhìn lại một khoảnh khắc mình mất kiên nhẫn, một câu nói quá lời, một quyết định ích kỷ, một giờ đồng hồ lãng phí, một lần cố chứng minh mình đúng, một chút ganh tị, một sự trì hoãn do lười biếng, một thái độ lạnh lùng với người khác. Nhưng đừng chỉ dừng ở hành vi. Hãy hỏi thêm: điều gì ở bên dưới? Tại sao tôi phản ứng như vậy? Tôi đang sợ điều gì? Tôi đang muốn bảo vệ điều gì? Tôi cần được nhìn nhận? Tôi sợ mất quyền kiểm soát? Tôi mệt quá? Tôi đang mang một vết thương nào chưa được chữa lành? Càng hiểu mình, ta càng dễ phân định. Một hành vi sai nhiều khi chỉ là phần nổi của một nhu cầu sâu hơn. Chúa không chỉ muốn sửa hành vi của ta. Người muốn chữa cả trái tim.
Câu hỏi thứ ba: “Ngày mai tôi muốn sống ý Chúa hơn ở điểm nào?” Đây là lúc việc xét mình trở nên cụ thể. Không cần đưa ra mười quyết tâm. Một điều thôi cũng đủ. “Ngày mai, khi gặp người ấy, tôi sẽ chủ động chào trước.” “Ngày mai, tôi sẽ không cầm điện thoại trong mười phút đầu tiên sau khi thức dậy.” “Ngày mai, trước khi trả lời khi đang bực, tôi sẽ thở chậm và cầu nguyện một câu.” “Ngày mai, tôi sẽ gọi cho mẹ.” “Ngày mai, tôi sẽ dành mười lăm phút đọc Lời Chúa.” “Ngày mai, tôi sẽ hoàn tất công việc mình cứ trì hoãn.” “Ngày mai, tôi sẽ không kể câu chuyện tiêu cực về người kia nữa.” Một quyết tâm nhỏ và cụ thể có sức thay đổi hơn nhiều so với một ước muốn rất lớn nhưng mơ hồ.
Nếu thực hành ba câu hỏi này mỗi tối trong một thời gian dài, chúng ta sẽ bắt đầu thấy những đường nét mà trước đây mình không nhận ra. Ta sẽ thấy những hoàn cảnh nào thường làm mình mất bình an. Những người nào dễ chạm đến tự ái của mình. Những thời điểm nào trong ngày mình dễ yếu đuối nhất. Những nhu cầu nào thường thúc đẩy mình. Những điều nào đem lại bình an thật. Những lựa chọn nào khiến lòng mình rộng ra. Từ từ, ta hiểu cách Chúa đang dẫn mình. Phân định không còn là một kỹ thuật dùng khi gặp khủng hoảng. Nó trở thành một lối sống.
Có một dấu hiệu rất đẹp của người đang tập sống theo ý Chúa: họ bớt vội vàng phán xét chính mình và người khác. Vì khi nhìn vào nội tâm mỗi ngày, họ hiểu rằng con người phức tạp hơn những gì ta thấy bên ngoài. Họ biết mình cũng có những cuộc chiến âm thầm. Vì thế, họ dễ có lòng thương hơn. Phân định thật không làm chúng ta trở nên khắt khe. Nó làm chúng ta hiền hơn. Một người càng gần Chúa càng thấy sự thật về mình, nhưng đồng thời càng kinh nghiệm lòng thương xót. Và chính vì vậy, họ có thể nhìn người khác bằng một ánh mắt khác.
Phân định trong những điều nhỏ cũng dạy chúng ta chấp nhận rằng có những ngày mình sẽ thất bại. Có thể buổi sáng ta quyết tâm rất tốt, đến trưa đã mất bình tĩnh. Có thể tối qua ta hứa sẽ không lãng phí thời gian, hôm nay lại trượt vào một thói quen cũ. Có thể ta muốn tha thứ nhưng chỉ cần gặp lại người ấy là lòng lại sôi lên. Đừng vì thế mà bỏ cuộc. Đời sống thiêng liêng không phải một đường thẳng đi lên. Có những bước tới, có những bước lui, có những vòng lặp. Điều quan trọng là mỗi lần ngã lại biết quay về. Thánh ý Chúa không chỉ nằm ở việc ta không bao giờ sai. Có khi thánh ý Chúa trong một ngày thất bại chính là việc ta khiêm tốn đứng dậy, xin lỗi, học một điều và bắt đầu lại.
Thiên Chúa có một sự kiên nhẫn kỳ lạ với con người. Người có thể làm việc với những bước tiến rất nhỏ. Chúng ta thường nóng ruột với chính mình. Chúa thì không. Người biết một thói quen đã hình thành nhiều năm không biến mất sau một đêm. Người biết vết thương sâu cần thời gian. Người biết có những lần ta muốn chọn điều tốt nhưng sức yếu. Điều Người cần không phải là sự hoàn hảo lập tức, nhưng là một trái tim thành thật và sẵn sàng. Mỗi ngày thêm một chút. Mỗi ngày bớt một chút ý riêng. Mỗi ngày thêm một chút tự do. Mỗi ngày thêm một chút dịu dàng. Như một dòng nước chảy lâu ngày có thể làm nhẵn một viên đá, những lựa chọn nhỏ được lặp lại trong ân sủng sẽ từ từ biến đổi một con người.
Có người hỏi: làm sao biết một lựa chọn nhỏ có thật sự đến từ Chúa? Không có một công thức tuyệt đối, nhưng có vài dấu chỉ đáng tin. Điều đến từ Chúa thường đưa ta đến sự thật, dù đôi khi sự thật ấy làm ta khó chịu. Nó mở lòng ta hướng về tình yêu, thay vì đóng mình lại trong ích kỷ. Nó làm ta tự do hơn, chứ không lệ thuộc hơn vào cái nhìn hay sự công nhận của người khác. Nó giúp ta chu toàn bổn phận thực tế, chứ không trốn tránh trách nhiệm dưới danh nghĩa thiêng liêng. Nó đem lại một bình an sâu, không nhất thiết là cảm giác dễ chịu tức thời, nhưng là cảm giác mình đang đứng đúng chỗ trước mặt Chúa. Đôi khi chọn ý Chúa khiến lòng ta đau, nhưng dưới nỗi đau vẫn có một sự sáng. Ngược lại, ý riêng có thể đem lại khoái cảm tức thời nhưng để lại sự nặng nề, co cụm hoặc trống rỗng.
Tuy nhiên, cần phân biệt bình an với dễ chịu. Có những quyết định đúng không hề dễ chịu. Nói lời xin lỗi có thể rất khó. Từ chối một cơ hội không phù hợp có thể khiến ta tiếc. Đặt một giới hạn lành mạnh với một người có thể khiến ta áy náy. Làm một việc cần làm dù mệt có thể không đem lại cảm giác vui. Nhưng sau đó, sâu bên trong có một sự ngay thẳng, một cảm giác không phải trốn khỏi chính mình. Đó thường là dấu chỉ tốt. Ngược lại, có những lựa chọn làm ta dễ chịu ngay, nhưng sau đó lòng bắt đầu bất an. Ta đã nói một câu rất “đã”, nhưng vài phút sau thấy không bình an. Ta đã mua món đồ rất thích, nhưng sâu bên trong biết mình không cần. Ta đã bỏ một trách nhiệm để nghỉ, nhưng sự nghỉ ấy không làm mình nhẹ hơn vì biết mình đang trốn tránh. Những tín hiệu nhỏ ấy rất đáng để lắng nghe.
Phân định hằng ngày cũng cần sự tự do đối với kết quả. Có khi ta làm điều mình tin là đúng nhưng người khác vẫn hiểu lầm. Ta nói một lời chân thành nhưng họ không đón nhận. Ta cố gắng hòa giải nhưng người kia chưa sẵn sàng. Ta phục vụ âm thầm nhưng không ai biết. Nếu ta chỉ bình an khi kết quả như ý, nghĩa là ta vẫn còn bám vào điều mình muốn. Sống theo ý Chúa có lúc là làm phần của mình rồi trao kết quả cho Người. Tôi có thể yêu, nhưng không thể buộc người khác đáp lại. Tôi có thể nói thật, nhưng không thể buộc họ hiểu. Tôi có thể xin lỗi, nhưng không thể buộc họ tha thứ ngay. Tôi có thể gieo, nhưng mùa gặt thuộc về Chúa. Sự tự do ấy làm cho cuộc đời nhẹ hơn rất nhiều.
Rốt cuộc, phân định trong những quyết định nhỏ không nhằm biến ta thành một người suốt ngày lo sợ mình chọn sai. Đó không phải là đời sống Kitô hữu. Chúa không muốn con cái Người sống trong nỗi ám ảnh: “Liệu việc này có đúng ý Chúa không? Liệu mình có làm sai không?” Phân định đích thực sinh ra tự do, chứ không sinh sợ hãi. Chúng ta là con, không phải người làm thuê đứng trước một ông chủ khó tính. Thiên Chúa không giăng bẫy để xem ta có đoán đúng ý Người hay không. Người dẫn dắt bằng tình yêu. Nếu lòng ta chân thành tìm kiếm Người, ngay cả khi đôi lúc lựa chọn chưa hoàn hảo, Người vẫn có thể dẫn ta đi tiếp. Một đứa trẻ đang tập đi có thể ngã, nhưng người cha không vì thế mà bỏ nó. Điều quan trọng là nó vẫn hướng về cha.
Có lẽ cách đẹp nhất để bắt đầu ngày mới là một lời nguyện rất đơn sơ: “Lạy Chúa, hôm nay con chưa biết điều gì sẽ xảy ra. Con không biết con sẽ gặp ai, sẽ nghe điều gì, sẽ bị thử thách ở đâu. Nhưng trong từng chuyện nhỏ, xin cho con biết chọn điều làm đẹp lòng Chúa hơn.” Và cách đẹp nhất để kết thúc ngày cũng là trở lại bên Chúa: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì những lần hôm nay con đã nghe được tiếng Chúa. Xin tha thứ những lần con để ý riêng lấn át. Ngày mai, xin cho con bắt đầu lại.”
Hãy tập ba câu hỏi mỗi tối. Đừng làm vội. Đừng biến nó thành một bổn phận lạnh lùng. Chỉ năm đến mười phút thôi. Trở về với ngày sống như đi lại một con đường mình vừa đi qua. Có thể hình dung Chúa đang cùng ta nhìn lại từng đoạn đường. Hôm nay tôi đã sống theo ý Chúa ở điểm nào? Hãy tạ ơn vì điều ấy. Hôm nay tôi đã để ý riêng lấn át ở điểm nào? Hãy thành thật và xin ơn chữa lành. Ngày mai tôi muốn sống ý Chúa hơn ở điểm nào? Hãy chọn một điều thật nhỏ, thật cụ thể. Rồi trao ngày mai cho Chúa.
Sau nhiều tháng, có thể chúng ta chưa thấy một thay đổi ngoạn mục. Nhưng sâu bên trong, một điều rất quan trọng đang xảy ra: trái tim trở nên nhạy hơn. Ta bắt đầu nhận ra sớm hơn khi lòng mình sắp đi sai hướng. Ta nghe nhanh hơn tiếng nhắc của lương tâm. Ta bớt phản ứng theo bản năng. Ta biết dừng lại. Ta dễ xin lỗi hơn. Ta ít cần phải thắng hơn. Ta biết buông một điều nhỏ mà trước đây cứ bám vào. Ta phát hiện những niềm vui đơn sơ mà trước kia không thấy. Và một ngày kia, khi một quyết định lớn thật sự đến, ta sẽ nhận ra rằng mình không bắt đầu phân định từ con số không. Ta đã học nghe Chúa từ lâu rồi, trong hàng ngàn câu chuyện nhỏ.
Thật vậy, đời sống thánh thiện không được xây chỉ bằng những khoảnh khắc anh hùng. Nó được xây bằng những điều rất âm thầm. Một cái nhìn. Một lời nói. Một lựa chọn. Một sự im lặng. Một phút cầu nguyện. Một việc bổn phận. Một lần nhường nhịn. Một lần đứng dậy sau thất bại. Một lần đặt ý Chúa trên ý mình. Không ai thấy. Không ai ghi nhận. Nhưng Chúa thấy. Và chính những viên đá nhỏ ấy, đặt cạnh nhau qua từng ngày, sẽ dựng nên cả một đời người.
Có thể chúng ta sẽ không bao giờ biết một lựa chọn rất nhỏ hôm nay sẽ dẫn đến điều gì ngày mai. Một lời tử tế có thể cứu một người khỏi một buổi tối tuyệt vọng. Một quyết định không nói xấu có thể giữ lại phẩm giá cho một người vắng mặt. Một lần kiềm chế cơn giận có thể tránh được một vết nứt trong gia đình. Một khoản tiền nhỏ cho đi có thể trở thành bữa ăn của ai đó. Một phút dừng lại cầu nguyện có thể cứu ta khỏi một quyết định vội vàng. Một lời “xin lỗi” có thể mở lại cánh cửa đã đóng nhiều năm. Những điều nhỏ trong tay Chúa không hề nhỏ.
Vì thế, đừng chỉ tìm thánh ý Chúa ở những ngã ba lớn của cuộc đời. Hãy tìm Người trong buổi sáng bình thường. Trong bàn ăn. Trong cuộc họp. Trong đoạn đường kẹt xe. Trong một tin nhắn. Trong một người khó chịu. Trong sự mệt mỏi cuối ngày. Trong năm phút còn lại trước khi ngủ. Chúa không chỉ đứng ở những nơi chúng ta gọi là “thiêng liêng”. Người đã bước vào đời sống con người, và từ đó, không có điều gì thật sự thuộc về con người mà lại nằm ngoài khả năng trở thành nơi gặp gỡ Người.
Người nào trung tín tập phân định trong những điều nhỏ sẽ dần khám phá một niềm vui rất sâu: cuộc đời không còn bị chia thành những lúc “có Chúa” và những lúc “không có Chúa”. Tất cả bắt đầu trở thành một cuộc đối thoại. Một công việc cũng có thể là lời cầu nguyện. Một sự nhẫn nại cũng có thể là lời thờ phượng. Một lựa chọn kín đáo cũng có thể là một tiếng “xin vâng”. Và có lẽ đó chính là điều đẹp nhất của đời sống theo thánh ý Chúa: không phải lúc nào cũng làm những điều lớn lao cho Chúa, nhưng là để Chúa bước vào từng điều nhỏ bé của đời mình, cho đến khi từng ngày sống, với tất cả sự bình thường của nó, trở thành một lời đáp trả yêu thương.
Cuối cùng, nếu phải giữ lại một điều duy nhất của chương này, có lẽ đó là điều này: đừng coi thường những lựa chọn nhỏ. Chúng đang tạo nên con người chúng ta. Mỗi ngày, từng chút một, ta đang trở thành một người biết lắng nghe Chúa hơn hoặc một người quen sống theo mình hơn. Không có lựa chọn nào hoàn toàn vô nghĩa. Mỗi lần ta chọn sự thật thay vì giả dối, lòng ta mạnh hơn một chút. Mỗi lần chọn tha thứ thay vì nuôi giận, lòng ta tự do hơn một chút. Mỗi lần chọn bổn phận thay vì tiện nghi, lòng ta trưởng thành hơn một chút. Mỗi lần chọn lắng nghe thay vì áp đặt, lòng ta rộng hơn một chút. Mỗi lần chọn Chúa thay vì cái tôi, dù chỉ trong một điều rất bé, ta đang bước thêm một bước về phía sự thánh thiện.
Và rồi, qua năm tháng, một điều kỳ diệu xảy ra mà có thể chính ta cũng không nhận thấy. Điều từng phải cố gắng rất nhiều dần trở nên tự nhiên hơn. Ta không còn phải tranh đấu quá lâu để tha thứ. Ta bớt muốn nói lời cuối cùng. Ta dễ cảm thông hơn với những giới hạn của người khác. Ta không còn quá lệ thuộc vào lời khen. Ta có thể chấp nhận một điều trái ý mà không mất bình an lâu. Không phải vì ta đã hoàn hảo, nhưng vì trái tim đã được huấn luyện. Giống như một nhạc công sau nhiều năm tập luyện có thể nghe một nốt sai mà người khác không nghe được, một trái tim đã quen sống với Chúa sẽ dần cảm thấy rất nhanh khi một điều gì đó trong mình không còn hòa điệu với Tin Mừng.
Thế nên, mỗi tối, trước khi khép lại một ngày, hãy dành cho Chúa vài phút. Đừng đợi đến khi cuộc đời gặp biến cố lớn mới tìm Người. Hãy gặp Người ngay hôm nay. Hỏi lại thật chậm: “Hôm nay con đã sống theo ý Chúa ở đâu?” Rồi tạ ơn. “Hôm nay con đã để ý riêng lấn át ở đâu?” Rồi xin thương xót. “Ngày mai con muốn sống ý Chúa hơn ở đâu?” Rồi chọn một bước nhỏ. Chỉ thế thôi. Ngày này qua ngày khác. Tháng này qua tháng khác. Năm này qua năm khác. Chính trên con đường rất bình thường ấy, Chúa sẽ làm một công trình phi thường trong ta: biến một con người luôn muốn mọi sự theo ý mình thành một con người có thể nói bằng cả cuộc đời rằng: “Lạy Chúa, không phải ý con, nhưng xin ý Chúa được nên trọn.”
Và khi lời ấy không còn chỉ được nói trong những giờ cầu nguyện, nhưng được nói bằng cách ta sử dụng một giờ đồng hồ, bằng cách ta tiêu một đồng tiền, bằng cách ta nhìn một người, bằng cách ta chịu một lời trái ý, bằng cách ta im lặng đúng lúc, bằng cách ta nói sự thật trong yêu thương, bằng cách ta chu toàn một việc chẳng ai để ý, thì lúc đó thánh ý Chúa không còn là một điều xa xôi cần tìm kiếm. Thánh ý Chúa đã trở thành nhịp sống. Và đời ta, từng ngày một, sẽ trở nên một lời “xin vâng” âm thầm nhưng bền bỉ trước mặt Người.
GỢI Ý XÉT MÌNH MỖI TỐI
Mỗi tối, chỉ cần dành từ năm đến mười phút trong thinh lặng. Đừng cố phân tích quá nhiều. Hãy để ngày sống đi qua trước mặt Chúa và thành thật trả lời ba câu hỏi:
1. Hôm nay tôi đã sống theo ý Chúa ở điểm nào? Tôi đã yêu ở đâu? Tôi đã trung tín ở đâu? Tôi đã vượt qua ý riêng ở đâu, dù chỉ một chút? Có điều gì hôm nay tôi cần cảm ơn Chúa?
2. Hôm nay tôi đã để ý riêng lấn át ở điểm nào? Tôi đã phản ứng vì tự ái, nóng giận, sợ hãi, tiện nghi, ham muốn kiểm soát hay nhu cầu được công nhận ở đâu? Điều gì nằm sâu bên dưới phản ứng đó? Tôi muốn xin Chúa chữa lành điều gì?
3. Ngày mai tôi muốn sống ý Chúa hơn ở điểm nào? Chỉ chọn một điều cụ thể. Một lời cần nói. Một lời cần thôi không nói. Một người cần được quan tâm. Một việc cần hoàn thành. Một thói quen cần điều chỉnh. Một thái độ cần thay đổi.
Rồi kết thúc thật đơn sơ: “Lạy Chúa, con trao lại cho Chúa ngày đã qua và ngày sắp tới. Xin cho con biết nhận ra Chúa trong những điều rất nhỏ, vì con tin rằng chính nơi những điều rất nhỏ ấy, Chúa đang từng ngày dạy con biết yêu và biết thuộc trọn về Chúa hơn.”
Chương 13: Khi thánh ý Chúa dẫn vào đau khổ
Có những đoạn đường trong đời sống đức tin mà người ta có thể bước đi với một tâm hồn tương đối nhẹ nhàng. Có những lúc cầu nguyện thấy dễ, tin tưởng thấy tự nhiên, phục vụ thấy đầy hứng khởi, và ngay cả những hy sinh cũng mang một thứ ngọt ngào âm thầm vì người ta cảm thấy mình đang sống đúng hướng, đang được Chúa dẫn đi, đang có một sự nâng đỡ từ bên trong. Nhưng cũng có những đoạn đường hoàn toàn khác. Đó là những đoạn đường mà người tín hữu cảm thấy như mọi ánh sáng quen thuộc bỗng tắt đi, những điều mình từng bám víu bỗng trở nên mong manh, những dự tính tưởng đã rõ ràng lại lần lượt đổ vỡ, những người mình tin cậy không còn ở bên, sức khỏe có thể suy giảm, công việc có thể thất bại, một tương quan có thể rạn nứt, một lời cầu xin tha thiết có thể dường như không được đáp lại, và ngay cả chính Thiên Chúa cũng có lúc như im lặng. Khi ấy, câu hỏi đau đớn nhất không còn là “tại sao con khổ?”, mà thường là: “Lạy Chúa, nếu đây thực sự là đường Chúa muốn, tại sao đường của Chúa lại đưa con đến chỗ này?” Có những người chịu đau khổ vì lựa chọn sai của mình; có người chịu đau khổ vì sự bất công của người khác; có người chịu đau khổ vì những giới hạn không thể tránh khỏi của thân phận con người. Nhưng cũng có những đau khổ đến trong chính lúc ta đang cố gắng sống tốt, đang trung thành với bổn phận, đang tìm kiếm thánh ý Chúa, đang muốn bước theo Chúa cách nghiêm túc hơn. Chính loại đau khổ này thường gây khủng hoảng sâu nhất, bởi vì nó đụng đến nền tảng của niềm tin. Người ta dễ tự hỏi: nếu mình đang sống theo ý Chúa, tại sao mình không được bình an hơn? Nếu mình đã trao phó cho Chúa, tại sao đời mình vẫn bị giằng xé? Nếu Chúa yêu mình, tại sao Ngài không cất chén đắng này đi? Và rồi, trong vùng tối ấy, người ta bắt đầu hiểu một chân lý rất khó chấp nhận: thánh ý Chúa không phải lúc nào cũng dẫn con người đi vòng qua đau khổ; có những lúc thánh ý ấy dẫn con người đi xuyên qua đau khổ. Không phải vì Thiên Chúa yêu đau khổ. Không phải vì Thiên Chúa muốn nhìn con người quằn quại. Không phải vì đau khổ tự nó là điều tốt. Kitô giáo không tôn thờ đau khổ. Đức Giêsu cũng không đi tìm đau khổ như một thứ lý tưởng bệnh hoạn. Người chữa lành người đau yếu, cho kẻ đói được ăn, giải thoát người bị quỷ ám, khóc trước nấm mồ của Lazarô, động lòng trước đám đông bơ vơ, và trong vườn Cây Dầu chính Người đã cầu xin: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Như thế, đau khổ không phải là một thứ lễ vật mà Thiên Chúa đòi con người phải tự tạo ra để làm Ngài vui lòng. Nhưng trong một thế giới bị tổn thương bởi tội lỗi, giới hạn, bất công và cái chết, có những đau khổ không thể tránh. Và mầu nhiệm của Thiên Chúa nằm ở chỗ: Ngài không đứng bên ngoài đau khổ của con người, nhưng bước vào đó; Ngài không luôn luôn cất thập giá khỏi vai chúng ta, nhưng Ngài có thể biến chính thập giá thành nơi gặp gỡ, biến chính vết thương thành cửa ngõ của ân sủng, biến chính điều tưởng chỉ có khả năng phá hủy thành nơi sinh ra một con người mới.
Có một khác biệt rất lớn giữa đau khổ đơn thuần và đau khổ được sống trong hiệp thông với Đức Kitô. Đau khổ tự nó có thể làm con người cay đắng, co cụm, hoài nghi, cứng cỏi, thậm chí đánh mất niềm tin. Nhưng đau khổ được đưa vào trong tương quan với Chúa có thể trở thành một cuộc thanh luyện vô cùng sâu xa. Điều đó không xảy ra tự động. Không phải cứ đau khổ là người ta sẽ thánh thiện hơn. Có người đau khổ nhiều nhưng lại trở nên khép kín hơn. Có người bị thương tổn và rồi sống cả đời bằng sự oán giận. Có người trải qua thất bại và từ đó không còn dám yêu, dám tin hay dám bước ra khỏi mình. Đau khổ chỉ sinh hoa trái thiêng liêng khi nó được đón nhận, được cầu nguyện, được đặt trong ánh sáng của mầu nhiệm thập giá, và nhất là khi người ta không để mình cô độc trong đau khổ ấy. Có những điều trước đây ta biết bằng lý trí, nhưng chỉ sau những năm tháng đau khổ ta mới hiểu bằng cả con người mình. Ta từng nói về lòng thương xót, nhưng phải đến khi chính mình yếu đuối và cần được tha thứ, ta mới thực sự hiểu lòng thương xót có giá trị đến đâu. Ta từng khuyên người khác phó thác, nhưng phải đến khi mọi chỗ dựa của chính mình lung lay, ta mới biết phó thác không phải là một câu nói đạo đức mà là một cuộc chết đi thực sự của ý riêng. Ta từng nói về khiêm nhường, nhưng phải đến khi bị hiểu lầm, bị thất bại, bị giới hạn, bị buộc phải chấp nhận rằng mình không thể kiểm soát mọi thứ, ta mới bắt đầu biết khiêm nhường là gì. Ta từng suy niệm về Đức Giêsu chịu đóng đinh, nhưng phải đến khi trong đời mình cũng có một thứ “đóng đinh” nào đó, ta mới hiểu tại sao thập giá vừa khủng khiếp vừa có sức biến đổi đến thế.
Có những giá trị không thể học được chỉ bằng sách vở. Có những chiều sâu của tâm hồn không thể hình thành chỉ trong những ngày thuận lợi. Một người chưa từng thất bại rất khó cảm thông thật với người thất bại. Một người chưa từng trải qua cô đơn thường dễ nói những lời đơn giản với người đang cô độc. Một người chưa từng đứng trước một cánh cửa đóng kín thường dễ khuyên người khác “cứ tin tưởng đi”. Nhưng khi chính mình đã từng cầu xin trong nước mắt, đã từng hy vọng đến mỏi mòn, đã từng phải sống qua những đêm dài mà không biết ngày mai sẽ thế nào, ta bắt đầu có một thứ dịu dàng khác. Ta ít phán xét hơn. Ta bớt vội vàng hơn. Ta hiểu rằng sau một khuôn mặt bình thường có thể là một cuộc chiến rất lớn. Ta hiểu rằng có những người đến nhà thờ với vẻ bình thản nhưng trong lòng họ đang mang cả một vực sâu. Ta hiểu rằng có những nụ cười là kết quả của một nỗ lực phi thường để không gục ngã. Ta cũng hiểu rằng đôi khi điều một người đau khổ cần nhất không phải là một lời giải thích, nhưng là một người có thể ở bên mà không phán đoán, không thúc ép, không biến nỗi đau của họ thành một bài học đạo đức quá nhanh. Chính đau khổ, nếu được đi qua với Chúa, có thể làm trái tim con người mềm hơn. Và có lẽ đây là một trong những công trình âm thầm nhất của thánh ý Chúa: Ngài không luôn thay đổi hoàn cảnh ngay lập tức, nhưng Ngài thay đổi trái tim ta trong hoàn cảnh ấy.
Nhìn vào Đức Giêsu, chúng ta thấy rõ điều này nhất. Tất cả cuộc đời của Người là một đời sống trong thánh ý Chúa Cha. Người không làm gì ngoài điều Cha muốn. Người đến để thi hành ý Đấng đã sai mình. Người nói lương thực của Người là làm theo ý Cha. Nhưng chính con đường vâng phục ấy không dẫn Người đến một cuộc đời tránh được đau khổ. Trái lại, càng đi sâu vào sứ mạng, Người càng tiến gần thập giá. Đây là điều khiến người môn đệ phải suy nghĩ rất nhiều. Nếu chính Con Một Thiên Chúa sống hoàn toàn trong thánh ý Cha mà vẫn phải đi qua Gethsemane, qua sự phản bội của Giuđa, qua việc các môn đệ bỏ chạy, qua phiên tòa bất công, qua sự nhục mạ, đánh đòn, đóng đinh và cảm giác bị bỏ rơi trên thập giá, thì ta không thể đồng hóa thánh ý Chúa với một đời sống không có thử thách. Có lẽ một trong những ảo tưởng tinh vi nhất của đời sống thiêng liêng là nghĩ rằng nếu mình sống tốt thì mọi sự sẽ thuận lợi, nếu mình cầu nguyện đủ thì Chúa sẽ giải quyết mọi điều theo cách mình mong, nếu mình trung thành thì Chúa sẽ bảo vệ mình khỏi những cú đánh lớn của cuộc đời. Nhưng Tin Mừng không hứa điều đó. Điều Tin Mừng hứa là một điều sâu hơn: giữa mọi thử thách, Thiên Chúa vẫn hiện diện; trong thập giá, tình yêu vẫn có thể chiến thắng; trong cái chết, sự sống vẫn có thể nảy sinh; và không một giọt nước mắt nào được sống trong tình yêu lại trở nên vô nghĩa trước mặt Chúa.
Vườn Cây Dầu là nơi chúng ta học cách sống khi thánh ý Chúa dẫn vào đau khổ. Đức Giêsu không giả vờ mạnh mẽ. Người không nói rằng đau khổ chẳng đáng kể. Người “buồn đến chết được”. Người xin các môn đệ ở lại với mình. Người cầu nguyện khẩn thiết. Người xin Cha nếu có thể thì cất chén đắng. Những chi tiết ấy rất quan trọng, bởi vì chúng cho thấy sự vâng phục Kitô giáo không phải là vô cảm. Chấp nhận thánh ý Chúa không có nghĩa là không được đau. Phó thác không có nghĩa là không được khóc. Đức tin không đòi chúng ta phải giả vờ rằng mọi chuyện đều ổn trong khi lòng mình đang vỡ ra. Có những người vì hiểu sai sự phó thác nên tự trách mình mỗi khi thấy buồn, sợ, mệt mỏi hay hoang mang. Họ nghĩ rằng người có đức tin phải luôn bình an. Nhưng Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu đã cho thấy một điều khác: người ta có thể run sợ mà vẫn vâng phục; có thể khóc mà vẫn tin; có thể xin chén đắng được cất đi mà vẫn nói được lời cuối cùng: “Xin đừng theo ý con, nhưng theo ý Cha.” Lời ấy không phải là một câu nói nhẹ nhàng. Đó là lời được thốt ra bằng mồ hôi và nước mắt. Đó là điểm mà ý riêng của con người được đặt trọn trong tay Thiên Chúa. Đó là khoảnh khắc của tự do cao nhất, nhưng cũng là khoảnh khắc đau nhất. Thánh ý Chúa đôi khi không đi vào đời ta như một sự an ủi trước hết; có lúc nó đi vào như một cuộc cắt tỉa. Và mọi cuộc cắt tỉa đều đau.
Trong những giai đoạn như thế, điều nguy hiểm nhất là cô lập mình. Khi đau khổ kéo dài, con người thường có xu hướng thu mình lại. Ta không muốn nói với ai vì sợ bị hiểu lầm. Ta mệt mỏi với những lời khuyên sáo rỗng. Ta ngại phải giải thích. Ta nghĩ rằng chẳng ai có thể hiểu. Và đôi khi ta cũng không muốn người khác thấy sự yếu đuối của mình. Nhưng chính sự cô độc kéo dài có thể làm bóng tối dày hơn. Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu đã nói với Phêrô, Giacôbê và Gioan: “Anh em hãy ở lại đây mà canh thức với Thầy.” Con Thiên Chúa cũng muốn có sự hiện diện của những người thân tín trong giờ đau đớn nhất. Điều đó cho chúng ta thấy rằng tìm kiếm sự đồng hành thiêng liêng không phải là dấu hiệu của yếu đuối. Trái lại, đó có thể là một hành vi khiêm nhường và khôn ngoan. Có những giai đoạn ta không đủ sáng suốt để tự phân định mọi chuyện. Nỗi đau làm tầm nhìn thu hẹp lại. Sự mệt mỏi khiến ta dễ kết luận quá sớm. Khi bị tổn thương, ta có thể hiểu sai cả Thiên Chúa lẫn người khác. Vì thế, một linh mục, một vị linh hướng, một tu sĩ có kinh nghiệm, một người bạn đạo trưởng thành, hay một người biết lắng nghe trong đức tin có thể trở thành một chiếc neo rất quý giá. Người đồng hành tốt không lấy mất đau khổ của ta. Họ cũng không nhất thiết có câu trả lời. Nhưng họ có thể giúp ta không lạc đường trong vùng tối.
Đồng hành thiêng liêng có một ý nghĩa rất sâu trong những lúc thử thách. Khi mọi cảm xúc bên trong đều rối loạn, ta cần một người đủ bình tĩnh để giúp ta phân biệt đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng sợ hãi, đâu là vết thương cũ, đâu là cám dỗ tuyệt vọng. Có những lúc ta tưởng Chúa đang trừng phạt mình, nhưng thực ra đó chỉ là cách ta diễn giải nỗi đau. Có những lúc ta nghĩ phải bỏ tất cả, trong khi điều cần thiết chỉ là nghỉ ngơi. Có những lúc ta tưởng mình phải chịu đựng một sự bất công vì “đó là thánh ý Chúa”, nhưng thực ra Chúa đang mời ta nói sự thật và tìm sự giúp đỡ. Có những lúc ta tự gán cho Thiên Chúa những điều mà Ngài không hề muốn. Vì thế, nói rằng “thánh ý Chúa dẫn vào đau khổ” không có nghĩa là bất cứ đau khổ nào cũng phải cam chịu một cách thụ động. Chúa không muốn bạo lực, lạm dụng, xúc phạm nhân phẩm hay sự hủy hoại con người. Người Kitô hữu không được biến sự vâng phục thành lý do để duy trì điều sai trái. Phân định là cần thiết. Và phân định trong những giai đoạn đau khổ càng cần một sự đồng hành trưởng thành, bởi vì khi đau quá, con người dễ nhầm lẫn giữa thập giá phải vác và gánh nặng không bao giờ được Thiên Chúa đặt lên vai mình.
Bên cạnh sự đồng hành, các bí tích là những điểm tựa không thể thay thế. Có những giai đoạn cầu nguyện bằng lời trở nên rất khó. Ta ngồi trước Chúa mà không biết nói gì. Kinh nguyện quen thuộc trở nên khô khan. Những trang sách thiêng liêng từng làm ta sốt sắng bỗng không còn chạm được vào lòng. Khi đó, người ta dễ nghĩ rằng đời sống thiêng liêng của mình đang suy sụp. Nhưng có khi chính trong giai đoạn ấy, ta được mời gọi bước sang một hình thức gắn bó sâu hơn, ít dựa vào cảm xúc hơn. Bí tích Thánh Thể trở nên đặc biệt quý giá vì ở đó, ta không cần phải “cảm thấy” điều gì để Đức Kitô hiện diện. Người ở đó, dù ta có cảm thấy hay không. Ta có thể đến với Thánh lễ bằng một trái tim khô cằn, nhưng Đức Kitô vẫn trao chính mình. Ta có thể rước lễ trong nước mắt, trong mệt mỏi, trong hoang mang, nhưng chính Đấng đã đi qua thập giá đang đến ở trong ta. Có những lúc điều giữ người tín hữu đứng vững không phải là một trải nghiệm mạnh mẽ, mà chỉ là sự trung thành rất đơn sơ: vẫn đi lễ, vẫn quỳ xuống, vẫn rước Chúa, vẫn ở lại vài phút trong im lặng, dù bên trong chẳng có gì đặc biệt. Những hành vi nhỏ bé ấy có thể là hình thức của lòng trung thành tinh tuyền nhất.
Bí tích Hòa Giải cũng có sức nâng đỡ lạ lùng trong những giai đoạn đau khổ. Không phải mọi đau khổ đều đến từ tội lỗi, và không được làm cho người đau khổ cảm thấy mình đang bị Chúa phạt. Nhưng khi con người bị thử thách, những yếu đuối, phản ứng, giận dữ, ghen tị, tuyệt vọng, cay đắng có thể nổi lên. Có khi ta giận cả Thiên Chúa. Có khi ta nói những lời rất nặng trong lòng. Có khi ta muốn buông xuôi. Có khi ta thấy lòng mình đầy những điều không đẹp. Bí tích Hòa Giải nhắc ta rằng Chúa không chờ ta trở nên mạnh mẽ rồi mới đón ta. Người đón ta ngay trong sự đổ vỡ. Người không ghê sợ vết thương của ta. Người không kinh ngạc trước những bóng tối ta đang mang. Một lời xá giải có thể trở thành nơi con người được nghe lại điều mình cần nhất: rằng ân sủng vẫn còn, rằng cánh cửa vẫn mở, rằng mình vẫn thuộc về Chúa.
Có một điều rất tế nhị trong đau khổ là cảm giác bị Chúa bỏ rơi. Nhiều người không dám nói ra cảm giác này vì sợ mình thiếu đức tin. Nhưng chính Đức Giêsu trên thập giá đã kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đây là một trong những lời mầu nhiệm nhất của Tin Mừng. Con Thiên Chúa đi vào tận cùng kinh nghiệm của con người, kể cả kinh nghiệm dường như Thiên Chúa vắng mặt. Người không đứng bên ngoài vực sâu để giảng cho chúng ta về hy vọng; Người bước xuống vực sâu. Vì thế, khi một người cầu nguyện mà không cảm thấy Chúa, họ không ở ngoài kinh nghiệm của Đức Kitô. Có lúc chính việc tiếp tục kêu lên “Lạy Chúa” trong khi không cảm thấy gì đã là một hành vi đức tin rất lớn. Đức tin trưởng thành không phải là lúc nào cũng cảm nhận được sự hiện diện của Chúa. Có khi đức tin trưởng thành nhất là vẫn hướng về Chúa ngay khi tâm hồn chỉ cảm thấy sự im lặng. Khi một người vẫn cầu nguyện dù không được an ủi, vẫn trung thành dù không thấy kết quả, vẫn chọn yêu dù không được đáp lại, vẫn giữ lòng ngay thẳng dù bị thiệt thòi, thì có một thứ đức tin rất tinh ròng đang được hình thành.
Thánh ý Chúa dẫn vào đau khổ cũng thường là nơi ý riêng của chúng ta được bộc lộ rõ nhất. Khi mọi sự diễn ra theo điều ta mong muốn, ta rất dễ nói rằng mình đang sống theo ý Chúa. Nhưng có khi cái gọi là “ý Chúa” trong lòng ta chỉ là ý riêng của ta được khoác một chiếc áo đạo đức. Chúng ta cầu xin Chúa chúc lành cho kế hoạch của mình, rồi khi kế hoạch thất bại ta bối rối. Ta muốn Chúa hướng dẫn, nhưng thực ra muốn Ngài dẫn theo con đường ta đã chọn. Ta nói “xin vâng”, nhưng lại ngầm đặt điều kiện: xin vâng miễn là con vẫn được thành công, được hiểu, được khỏe mạnh, được giữ những người con yêu, được có một vị trí nào đó, được sống theo hình dung con đã dựng lên. Chỉ khi một điều quan trọng bị lấy khỏi tay, ta mới thấy lòng mình bám vào nó nhiều đến mức nào. Đau khổ trở thành một thứ ánh sáng nghiêm khắc nhưng thật. Nó cho ta thấy điều gì đang chiếm vị trí trung tâm trong đời mình. Có những khi Chúa không trực tiếp “lấy” một điều khỏi ta, nhưng Ngài cho phép ta đi qua kinh nghiệm mất mát để ta nhận ra rằng không có điều gì, kể cả những điều rất quý, có thể thay thế cho chính Ngài.
Tuy nhiên, đây không phải là một lời mời gọi trở nên vô cảm đối với mất mát. Khi mất một người thân, ta phải đau. Khi một giấc mơ tan vỡ, ta cần thời gian để tiếc thương. Khi một sứ vụ không thành công, ta có thể cảm thấy thất vọng. Khi một tình bạn rạn nứt, lòng ta có thể bị xé ra. Thiên Chúa không yêu cầu chúng ta bước qua tất cả những điều ấy như thể chẳng có gì xảy ra. Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô dù Người biết sẽ cho Lazarô sống lại. Nước mắt không chống lại niềm tin. Nước mắt có thể là một hình thức của tình yêu. Có những điều ta đau chính vì ta đã yêu thật. Và đôi khi cần để cho mình được đau trước mặt Chúa thay vì vội vàng “thiêng liêng hóa” mọi sự. Có những người cố gắng biến nỗi đau thành một bài học quá nhanh, rồi vì thế vết thương không bao giờ được nhìn nhận đúng. Chúa không sợ tiếng khóc của ta. Ngài không khó chịu khi ta kể với Ngài rằng mình thất vọng, hoang mang hay kiệt sức. Các Thánh Vịnh đầy những tiếng kêu như thế. Đời sống đức tin chân thật không chỉ có lời chúc tụng, mà còn có than van, có chất vấn, có im lặng, có chờ đợi. Điều quan trọng không phải là ta không bao giờ chất vấn Chúa, nhưng là trong khi chất vấn, ta vẫn quay về phía Ngài.
Có một thời điểm trong đau khổ mà người ta không còn cần những câu trả lời lớn. Khi vết thương còn mới, một lời giải thích có thể nghe rất trống rỗng. “Chúa có kế hoạch của Ngài”, “mọi sự rồi sẽ tốt đẹp”, “hãy cố gắng tin tưởng” – những câu ấy có thể đúng ở một mức nào đó, nhưng nếu nói không đúng lúc, chúng có thể làm người đau khổ cảm thấy bị bỏ rơi hơn. Có những đau khổ không thể giải thích bằng một vài câu. Có những mất mát không bao giờ hoàn toàn “ổn”. Có những câu hỏi phải mang theo nhiều năm. Người đồng hành tốt biết tôn trọng mầu nhiệm ấy. Thay vì đưa ra một công thức, họ giúp người đau khổ đứng trước Chúa. Thay vì vội giải thích tại sao Chúa cho phép điều này, họ cùng người ấy học cách đi qua hôm nay. Thánh ý Chúa đôi khi không được hiểu bằng một lời giải đáp, mà bằng một sự trung thành từng ngày. Hôm nay chỉ cần sống hôm nay. Hôm nay chỉ cần đủ sức để cầu một câu. Hôm nay chỉ cần không buông tay Chúa. Hôm nay chỉ cần làm điều thiện đang ở trước mặt. Có những giai đoạn người ta không thể nhìn cả con đường; nhưng Chúa không luôn đòi ta phải nhìn cả con đường. Ngài chỉ xin ta bước thêm một bước.
Một trong những hoa trái sâu xa nhất của đau khổ được sống trong Chúa là lòng thương xót. Trước khi bị thương, ta có thể đúng nhưng chưa chắc dịu dàng. Ta có thể biết nhiều nguyên tắc nhưng chưa chắc hiểu con người. Ta có thể nhanh chóng phân định ai đúng ai sai, nhưng chưa chắc biết rằng đời sống có những vùng xám rất phức tạp. Đau khổ có thể phá vỡ sự tự tin quá mức vào cái nhìn của mình. Nó làm ta thấy mình cũng yếu, cũng cần người khác, cũng có thể hoang mang, cũng có thể sai. Và chính điều ấy làm ta nhân hậu hơn. Người đã từng được nâng dậy thường biết nâng người khác nhẹ nhàng hơn. Người đã từng được tha thứ sâu xa thường ít thích kết án. Người đã từng được ai đó ngồi cạnh trong giờ đen tối thường hiểu sức mạnh của một sự hiện diện không lời. Có những người sau một biến cố lớn trong đời trở thành một con người hoàn toàn khác: không ồn ào hơn, nhưng sâu hơn; không nói nhiều hơn, nhưng lời nói có trọng lượng hơn; không tỏ ra đạo đức hơn, nhưng có một sự bình an lặng lẽ. Có lẽ vì họ đã chạm đến một nơi trong chính mình mà trước đó họ không biết tồn tại.
Đau khổ cũng có thể dẫn đến sự khiêm nhường thật. Khiêm nhường không phải là tự hạ thấp mình hay phủ nhận những điều tốt nơi mình. Khiêm nhường là sống trong sự thật. Và một trong những sự thật khó chấp nhận nhất là ta không kiểm soát được đời mình. Ta có thể chuẩn bị, tính toán, cố gắng, nhưng vẫn có những điều xảy ra ngoài dự kiến. Ta có thể giữ sức khỏe, nhưng không thể bảo đảm không bệnh. Ta có thể yêu thương một người hết lòng, nhưng không thể kiểm soát cách họ đáp lại. Ta có thể phục vụ trung thành, nhưng không thể bảo đảm luôn được hiểu. Ta có thể dạy dỗ con cái thật tốt, nhưng không thể sống thay cuộc đời chúng. Ta có thể cầu nguyện, nhưng không thể biến Thiên Chúa thành người thực hiện các dự định của mình. Đau khổ đặt chúng ta trở lại đúng vị trí: ta là thụ tạo. Ta cần Chúa. Ta cần người khác. Ta không toàn năng. Và nghịch lý thay, khi chấp nhận điều đó, ta lại được tự do hơn. Bởi vì một phần rất lớn của mệt mỏi đến từ việc cố kiểm soát điều mình không thể kiểm soát. Khiêm nhường nói rằng: “Con sẽ làm phần của con hết sức, nhưng con không phải là Chúa.” Lời ấy tưởng như làm ta nhỏ đi, nhưng thực ra nó giải thoát ta khỏi gánh nặng phải điều khiển cả thế giới.
Có những đau khổ còn thanh luyện hình ảnh của ta về Thiên Chúa. Nhiều người bước vào đời sống đức tin với một hình ảnh ít nhiều mang tính trao đổi: nếu con sống tốt, Chúa sẽ bảo vệ con; nếu con cầu nguyện, Chúa sẽ cho con điều con xin; nếu con trung thành, cuộc đời sẽ tương đối êm. Khi những điều ấy không xảy ra, họ rơi vào khủng hoảng. Nhưng chính cuộc khủng hoảng ấy có thể mở ra một đức tin trưởng thành hơn. Ta bắt đầu tìm Chúa không chỉ vì những gì Ngài cho. Ta bắt đầu yêu Chúa không chỉ vì Ngài làm đời mình dễ dàng. Ta khám phá rằng Thiên Chúa không phải là một bảo hiểm chống đau khổ, nhưng là Đấng ở cùng ta trong đau khổ. Ta thôi đòi hỏi Ngài phải giải thích mọi điều và bắt đầu hỏi một câu khác: “Lạy Chúa, trong điều này Chúa đang ở đâu? Chúa muốn con sống thế nào ở đây? Xin đừng để đau khổ này làm con mất tình yêu.” Đây là một bước trưởng thành lớn. Người ta đi từ việc muốn Chúa thay đổi hoàn cảnh sang việc xin Chúa biến đổi trái tim mình trong hoàn cảnh ấy.
Đương nhiên, ta vẫn có thể cầu xin Chúa thay đổi hoàn cảnh. Không có gì sai khi cầu xin được chữa lành, được giải thoát, được mở một cánh cửa, được hòa giải, được có công việc, được vượt qua một thử thách. Đức Giêsu dạy chúng ta xin. Nhưng sau mọi lời xin, người Kitô hữu được mời gọi học lời của Gethsemane: “Nhưng xin đừng theo ý con.” Đây là lời khó nhất. Có lẽ người ta phải học câu ấy suốt đời. Có khi miệng đọc được từ rất sớm, nhưng phải qua nhiều mất mát ta mới thực sự hiểu. “Xin đừng theo ý con” không có nghĩa là ý của ta không quan trọng. Chúa biết điều ta mong. Ngài muốn ta nói thật. Nhưng câu ấy có nghĩa là ta thừa nhận rằng cái nhìn của mình có giới hạn. Ta không biết hết hậu quả của điều mình xin. Ta không biết điều gì cần cho linh hồn mình. Ta không biết con đường nào sẽ dẫn mình đến sự sống sâu xa nhất. Ta đặt chính mình vào tay Đấng thấy xa hơn. Và đôi khi chỉ nhiều năm sau ta mới nhìn lại và hiểu một phần tại sao một cánh cửa đã đóng, tại sao một con đường đã đổi hướng, tại sao một điều mình từng coi là thảm họa lại trở thành khởi đầu của một hành trình khác. Nhưng cũng có những điều ta có thể không bao giờ hiểu trong đời này. Khi đó, phó thác đạt đến mức tinh tuyền nhất: tin không phải vì đã hiểu, mà vì biết mình đang ở trong tay Ai.
Khi thánh ý Chúa dẫn vào đau khổ, điều quan trọng nữa là đừng biến đau khổ thành căn tính của mình. Ta đang đau, nhưng ta không chỉ là nỗi đau ấy. Ta đã thất bại, nhưng ta không phải là thất bại. Ta bị phản bội, nhưng ta không chỉ là người bị phản bội. Ta đang bệnh, nhưng ta không chỉ là căn bệnh. Ta đang sống một mùa rất tối, nhưng mùa tối không phải là toàn bộ cuộc đời. Trong đau khổ, con người dễ để một biến cố nuốt lấy toàn bộ cách mình nhìn bản thân. Nhưng trước mọi điều xảy ra, ta vẫn là người được Thiên Chúa gọi tên. Căn tính sâu nhất của ta không đến từ thành công hay thất bại, sức khỏe hay bệnh tật, được yêu hay bị từ chối. Nó đến từ việc ta thuộc về Chúa. Chính điều này giúp ta không bị hoàn cảnh định nghĩa hoàn toàn. Thập giá là một phần của câu chuyện, nhưng không phải chương cuối. Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh là thật, nhưng Phục Sinh cũng thật.
Dẫu vậy, đừng vội dùng Phục Sinh để xóa Thứ Sáu Tuần Thánh. Có một thứ lạc quan tôn giáo quá nhanh đôi khi khiến người đau khổ không được phép sống thật với điều đang xảy ra. Đức Giêsu thực sự chết. Ngôi mộ thực sự đóng lại. Các môn đệ thực sự hoang mang. Phục Sinh không biến đau khổ trước đó thành giả. Hy vọng Kitô giáo không phải là phủ nhận bóng tối, mà là tin rằng bóng tối không có tiếng nói cuối cùng. Có những giai đoạn ta phải ở lại trong “ngày Thứ Bảy Tuần Thánh” của đời mình: không còn điều cũ, mà điều mới chưa xuất hiện. Đây là một thời gian rất khó. Không có gì để làm ngoài chờ đợi. Chính ở đó lòng tin được thanh luyện mạnh nhất. Ta không thể quay lại quá khứ. Ta cũng chưa thấy tương lai. Ta đứng giữa. Và có khi thánh ý Chúa chính là ở lại trung thành trong vùng giữa ấy.
Nhiều người đánh giá đời sống thiêng liêng của mình bằng cảm xúc. Khi thấy bình an, họ nghĩ mình gần Chúa; khi thấy khô khan, họ nghĩ mình xa Chúa. Nhưng những mùa đau khổ dạy ta rằng sự hiện diện của Chúa sâu hơn cảm giác. Một người có thể cảm thấy trống rỗng nhưng lại đang rất gần Chúa vì họ vẫn trung thành. Một người có thể không cảm thấy sốt sắng nhưng đang sống một hành vi đức tin vô cùng lớn khi tiếp tục làm điều đúng. Có khi Chúa rút đi những nâng đỡ cảm xúc không phải để bỏ ta, mà để đưa ta vào một tình yêu trưởng thành hơn. Tình yêu trưởng thành không chỉ yêu khi được an ủi. Nó vẫn ở lại khi không nhận được gì. Như một người vợ chăm sóc chồng bệnh lâu năm, như một người mẹ kiên trì với đứa con đang lạc hướng, như một linh mục vẫn trung thành với bổn phận trong những năm tháng không thấy hoa trái, như một tu sĩ tiếp tục đời cầu nguyện giữa khô khan kéo dài. Có những tình yêu đẹp nhất không rực rỡ. Chúng âm thầm, bền bỉ, gần như vô hình. Và có lẽ chính những tình yêu ấy gần thập giá nhất.
Một điều rất cần trong những giai đoạn đau khổ là chăm sóc cả con người toàn diện. Đời sống thiêng liêng không tách khỏi thân xác. Một người kiệt sức, thiếu ngủ, ăn uống thất thường, bị căng thẳng kéo dài có thể thấy mọi thứ tối hơn thực tế. Có lúc điều cần thiết không chỉ là cầu nguyện thêm mà còn là nghỉ ngơi, khám bệnh, nói chuyện với người có chuyên môn, giảm bớt công việc, tái lập nhịp sống. Không nên “thiêng liêng hóa” những vấn đề cần được chăm sóc bằng phương tiện cụ thể. Thiên Chúa cũng hành động qua bác sĩ, nhà trị liệu, thuốc men, một bữa ăn, giấc ngủ, một cuộc đi bộ, một người bạn. Chấp nhận sự giúp đỡ không làm đức tin yếu đi. Nó có thể là một hình thức của sự khiêm nhường. Có những người chỉ muốn Chúa can thiệp trực tiếp nhưng lại từ chối những cánh tay Chúa gửi đến. Thánh ý Chúa không luôn đến dưới hình thức một phép lạ ngoạn mục. Có khi nó đến qua những điều rất bình thường.
Trong đau khổ, ta cũng cần học cách phân biệt giữa “chịu đựng” và “dâng hiến”. Hai điều này nhìn bên ngoài có thể giống nhau nhưng bên trong rất khác. Chịu đựng có thể chỉ là bị ép buộc, bị nén lại, nghiến răng tồn tại. Dâng hiến là một hành vi tự do. Ta không chọn điều xảy ra, nhưng ta có thể chọn cách mình đi qua nó. Ta có thể nói: “Lạy Chúa, con không hiểu. Con không thích điều này. Con thậm chí ước gì nó chưa từng xảy ra. Nhưng vì hôm nay con chưa thể thay đổi nó, con xin đặt nó vào tay Chúa. Xin đừng để một ngày đau khổ này trở thành vô ích. Xin dùng nó để làm con biết yêu hơn, biết cảm thông hơn, biết tự do hơn.” Đây là một lời cầu rất lớn. Nó không biến đau khổ thành điều tốt, nhưng cho phép Chúa rút ra điều tốt từ cái xấu. Đó chính là logic của thập giá. Đóng đinh Con Thiên Chúa là một tội ác, nhưng Thiên Chúa đã biến chính nơi tội ác ấy thành nơi cứu độ. Ngài không gọi cái ác là tốt. Ngài chiến thắng cái ác bằng một tình yêu lớn hơn.
Khi nhìn thập giá, ta cũng được nhắc rằng tình yêu thật bao giờ cũng có yếu tố tự hiến. Thế giới hiện đại rất dễ đồng hóa hạnh phúc với việc tránh mọi khó chịu, thỏa mãn mọi nhu cầu và giữ cho đời mình càng ít bị gián đoạn càng tốt. Nhưng một tình yêu không chịu hy sinh cuối cùng chỉ là một hình thức của ích kỷ được trang trí đẹp hơn. Người ta không thể yêu gia đình mà không có những đêm mất ngủ. Không thể trung thành trong hôn nhân mà không có những lúc phải chết đi cho cái tôi. Không thể phục vụ người nghèo mà không bị bất tiện. Không thể làm mục tử mà không mang lấy phần nào gánh nặng của đoàn chiên. Không thể theo Đức Kitô mà không có lúc phải từ bỏ mình. Nhưng ở đây phải nhấn mạnh: đau khổ có giá trị không phải vì đau khổ, mà vì tình yêu có thể đi xuyên qua nó. Một hy sinh không có tình yêu chỉ làm con người khô cứng. Một hy sinh được sống vì tình yêu lại có thể làm con người trở nên rộng lớn.
Có những lúc thánh ý Chúa dẫn vào đau khổ vì Ngài đang mời ta rời khỏi một sự gắn bó đã trở nên không lành mạnh. Ta có thể bám vào một vị trí, một người, một hình ảnh về mình, một thành công, một vai trò. Ta nghĩ rằng nếu mất điều đó thì mình không còn là mình. Và rồi một ngày, điều ấy bị lấy đi hoặc không còn như trước. Khủng hoảng xảy ra. Nhưng sau một thời gian dài, ta có thể nhận ra rằng Thiên Chúa đang đưa mình về một sự tự do sâu hơn. Người có thể dùng chính sự mất mát để dạy ta một câu: “Chỉ một mình Ta là đủ cho con.” Đây là câu rất đẹp khi đọc, nhưng rất đau khi phải học bằng kinh nghiệm. Thánh Têrêsa Avila có thể nói rằng “chỉ mình Thiên Chúa là đủ”, nhưng để đi đến sự đơn sơ ấy thường có một hành trình dài của thanh luyện. Người nào còn cần quá nhiều điều để bảo đảm mình ổn thì sẽ luôn sống trong lo sợ mất chúng. Khi một người dần học rằng căn tính và giá trị của mình nằm trong Thiên Chúa, họ trở nên tự do hơn để yêu mọi sự mà không biến bất cứ điều gì thành thần tượng.
Đau khổ còn là nơi ta học lòng kiên nhẫn. Chúng ta thường muốn mọi vấn đề được giải quyết nhanh. Muốn cầu nguyện hôm nay, có câu trả lời ngày mai. Muốn bắt đầu thay đổi, thấy kết quả ngay. Nhưng nhiều công trình của Thiên Chúa diễn ra rất chậm. Một vết thương tâm hồn có thể cần nhiều năm. Một tương quan có thể cần rất nhiều thời gian để chữa lành. Một thói quen xấu có thể cần vô số lần bắt đầu lại. Một sứ vụ có thể phải gieo rất lâu trước khi thấy quả. Chờ đợi trong đức tin là một hình thức của thập giá. Nhưng chính sự chờ đợi làm lòng ta sâu hơn. Nó dạy ta rằng Thiên Chúa không làm việc theo nhịp vội vàng của chúng ta. Cây lớn không mọc trong một đêm. Một con người trưởng thành cũng vậy.
Có lẽ một trong những lời cầu quan trọng nhất trong giai đoạn đau khổ là: “Lạy Chúa, xin cho con đủ ánh sáng cho bước kế tiếp.” Không nhất thiết phải hiểu cả hành trình. Nếu ta biết trước toàn bộ những gì phải đi qua, có khi ta sẽ sợ hãi đến mức không thể bước. Chúa thường chỉ cho đủ ánh sáng. Như dân Israel trong sa mạc nhận manna mỗi ngày, không được tích trữ cho tất cả tương lai. Ân sủng cũng thường đến như thế: đủ cho hôm nay. Có những người nhìn lại một giai đoạn rất nặng và nói: “Không biết ngày đó tôi đã sống được thế nào.” Có lẽ câu trả lời là họ không nhận ân sủng cho cả năm trong một lúc; họ nhận ân sủng từng ngày. Và ngày mai, khi ngày mai đến, lại có phần của ngày mai.
Điều quan trọng nhất là đừng đi một mình. Câu này phải được lặp lại nhiều lần, bởi vì đau khổ có sức cô lập rất lớn. Đừng chỉ ở trong đầu mình. Đừng chỉ nghe tiếng sợ hãi của mình. Hãy tìm một người có thể cùng cầu nguyện, cùng phân định, cùng giữ hy vọng khi ta không còn đủ sức giữ. Hãy bám vào cộng đoàn. Hãy bám vào Thánh lễ. Hãy bám vào Lời Chúa, dù chỉ một câu. Hãy bám vào một lời kinh ngắn. Có khi trong những ngày tối nhất, ta không cần một giờ cầu nguyện dài. Chỉ cần lặp đi lặp lại: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác vào Chúa.” Hoặc: “Lạy Chúa, xin ở lại với con.” Hoặc: “Xin đừng để con xa Chúa.” Những lời kinh rất ngắn có thể trở thành sợi dây giữ tâm hồn khỏi rơi xuống.
Và cuối cùng, hãy nhớ rằng Chúa không bao giờ bỏ rơi những ai thành tâm tìm kiếm Ngài. Điều này không có nghĩa là họ không bao giờ cảm thấy bị bỏ rơi. Cảm giác có thể rất thật. Nhưng cảm giác không phải là toàn bộ thực tại. Trên đường Emmaus, hai môn đệ tưởng rằng mọi chuyện đã kết thúc. Họ bước đi với một Người mà họ không nhận ra. Chính lúc họ nói về thất vọng, Đức Kitô Phục Sinh đang đi cạnh họ. Đây là một hình ảnh rất đẹp cho những giai đoạn tăm tối: có thể ta đang đi với Chúa mà không nhận ra. Có thể Ngài đang ở gần hơn ta nghĩ. Có thể điều ta gọi là vắng mặt lại là một hình thức hiện diện sâu hơn nhưng kín đáo hơn. Chúa không luôn giải thích ngay. Người đồng hành. Người lắng nghe. Người mở Kinh Thánh. Người bẻ bánh. Và rồi mắt họ mở ra.
Có những đau khổ ta sẽ không bao giờ muốn lặp lại. Có những vết thương vẫn để lại sẹo. Kitô giáo không bảo ta phải biết ơn vì mọi điều xấu đã xảy ra. Nhưng người ta có thể biết ơn vì ngay trong điều xấu ấy Chúa đã không bỏ mình. Có thể nhiều năm sau, nhìn lại, ta vẫn nói: “Con không hiểu tại sao chuyện ấy phải xảy ra.” Nhưng ta cũng có thể thêm: “Con biết rằng Chúa đã ở đó. Con đã không nhận ra khi ấy, nhưng bây giờ con thấy.” Có những điều đau khổ lấy khỏi ta, nhưng cũng có những điều nó trao lại: một đức tin sâu hơn, một trái tim mềm hơn, một sự tự do lớn hơn, một lòng thương xót rộng hơn, một sự gắn bó gần hơn với Đức Giêsu chịu đóng đinh.
Và có lẽ đó là điều cuối cùng thánh ý Chúa muốn thực hiện khi Người cho phép chúng ta đi qua thập giá: không phải để ta yêu đau khổ, nhưng để ta yêu Đức Kitô sâu hơn; không phải để ta trở nên khép kín, nhưng để trái tim được mở rộng; không phải để ta bị nghiền nát, nhưng để những gì giả tạo trong ta được rơi đi và con người thật được xuất hiện. Thập giá không phải là nơi Thiên Chúa thất bại. Đó là nơi tình yêu của Ngài đi đến tận cùng. Nếu có ngày thánh ý Chúa dẫn ta vào một con đường mà ta không muốn, một mùa mà ta không hiểu, một thử thách khiến ta mỏi mệt, xin đừng vội kết luận rằng Chúa đã rời xa. Có thể chính lúc ấy Ngài đang ở rất gần, gần như Đức Giêsu đứng bên người mù, gần như Người ngồi bên giếng với người phụ nữ Samari, gần như Người đi bên hai môn đệ Emmaus, gần như Người ở trong vườn Cây Dầu và trên đồi Golgotha. Đừng đi một mình. Hãy tìm một bàn tay. Hãy tìm một người đồng hành. Hãy trở về với các bí tích. Hãy để Thánh Thể nuôi mình khi không còn sức. Hãy để bí tích Hòa Giải nâng mình dậy khi lòng nặng nề. Hãy để Lời Chúa giữ một đốm sáng trong đêm. Và nếu không nói được gì, hãy chỉ ở lại.
Có khi thánh ý Chúa không trả lời câu hỏi “tại sao” ngay lập tức. Nhưng thánh ý ấy luôn mở ra một câu hỏi khác quan trọng hơn: “Con có để Ta đi cùng con không?” Nếu ta có thể nói “có”, dù rất yếu, dù nước mắt còn rơi, dù lòng vẫn chưa hiểu, thì đó đã là một lời xin vâng rất lớn. Và từ lời xin vâng ấy, giữa vùng đất tưởng chỉ có mất mát, Thiên Chúa có thể làm nảy sinh những điều ta chưa từng nghĩ tới. Một lòng thương xót sâu xa hơn. Một sự khiêm nhường thật hơn. Một đức tin bớt dựa vào cảm xúc. Một trái tim ít xét đoán. Một sự gần gũi mới với Đức Kitô chịu đóng đinh. Một khả năng ở bên người đau khổ mà không cần nói nhiều. Một sự tự do không còn phụ thuộc quá mức vào việc đời có diễn ra theo ý mình hay không.
Rồi đến một ngày, có thể rất xa, ta sẽ hiểu rằng điều đẹp nhất không phải là mình đã vượt qua đau khổ cách anh hùng, mà là trong những ngày yếu nhất mình đã được Chúa mang đi. Có những đoạn đường ta tưởng mình đang bám lấy Chúa, nhưng thật ra chính Chúa bám lấy ta. Có những lúc ta nghĩ đức tin của mình quá nhỏ để sống tiếp, nhưng chính sự nhỏ bé ấy lại được ân sủng giữ gìn. Thiên Chúa không đòi ta phải mạnh mọi lúc. Ngài chỉ xin ta đừng đóng cửa. Một khe nhỏ của lòng tin cũng đủ để ánh sáng đi vào.
Vì thế, khi thánh ý Chúa dẫn vào đau khổ, đừng vội hỏi mình có đủ sức đi hết con đường hay không. Ta chắc chắn không đủ nếu chỉ dựa vào mình. Nhưng ta không đi bằng sức mình. Ta đi trong ân sủng. Ta đi với Hội Thánh. Ta đi với những người Chúa gửi đến. Ta đi trong các bí tích. Ta đi dưới bóng thập giá. Và trên hết, ta đi sau một Đấng đã đi con đường ấy trước. Người không nói với ta từ xa: “Hãy cố lên.” Người mang những dấu đinh trong thân thể. Người biết thế nào là bị phản bội, bị hiểu lầm, bị cô độc, bị đau đớn, bị bỏ rơi. Vì thế, không có nơi nào trong đau khổ của ta mà Đức Kitô hoàn toàn xa lạ.
Nếu hôm nay đời sống đang bình yên, hãy học những điều này trước khi thử thách đến. Hãy xây một đời sống cầu nguyện sâu khi trời còn sáng. Hãy trân trọng cộng đoàn. Hãy có những tương quan thiêng liêng thật. Hãy tập sống các bí tích không chỉ khi cần cứu nguy. Hãy tập buông những điều nhỏ để khi phải buông điều lớn, lòng ta không hoàn toàn xa lạ với sự phó thác. Và nếu hôm nay ta đang ở giữa đau khổ, hãy đừng đòi mình phải hiểu mọi thứ ngay. Có khi việc thánh thiện nhất hôm nay chỉ là thức dậy, làm bổn phận, nói một lời kinh, gặp một người đáng tin, đi lễ, ăn một bữa tử tế, ngủ một giấc, và nói với Chúa: “Con vẫn ở đây.”
Chúa cũng vẫn ở đây.
Đó có thể là toàn bộ Tin Mừng cho một ngày rất tối.
Và đôi khi, chỉ cần điều đó cũng đủ để bước tiếp.
Phần V: Những cám dỗ và cạm bẫy thường gặp
CHƯƠNG 14: CÁM DỖ CỦA SỰ HOÀN HẢO GIẢ TẠO
Có một thứ cám dỗ rất kín đáo, kín đáo đến mức nhiều khi người ta không nhận ra nó là một cám dỗ. Nó không mang dáng vẻ của điều xấu. Nó không xuất hiện như một lời mời gọi sống buông thả, dễ dãi hay vô trách nhiệm. Trái lại, nó thường khoác lên mình một bộ áo rất đẹp: muốn làm cho đúng, muốn chọn cho tốt, muốn không phạm sai lầm, muốn mọi chuyện được chắc chắn, muốn kết quả đạt tới mức tốt nhất. Bởi vậy, người ta rất dễ nghĩ rằng mình đang cẩn trọng, đang khôn ngoan, đang có trách nhiệm. Nhưng nếu đi sâu hơn một chút, ta có thể nhận ra rằng phía sau sự cẩn trọng ấy đôi khi lại là một nỗi sợ rất lớn: sợ sai, sợ thất bại, sợ bị phê bình, sợ hối tiếc, sợ lựa chọn của mình không phải là lựa chọn hoàn hảo nhất. Và chính từ đó, con người bắt đầu rơi vào một chiếc bẫy rất khó thoát: không dám quyết định cho đến khi có được một sự chắc chắn tuyệt đối. Họ muốn biết trước tất cả. Họ muốn bảo đảm rằng con đường mình chọn sẽ không có bất cứ bất trắc nào. Họ muốn nhìn thấy đoạn cuối trước khi đặt chân vào đoạn đầu. Họ muốn chắc chắn một trăm phần trăm rằng quyết định hôm nay sẽ không khiến mình phải ân hận ngày mai. Nhưng đời sống con người không được ban cho chúng ta theo cách ấy. Không ai có thể sống mà đòi hỏi mọi sự phải rõ ràng hoàn toàn rồi mới bước đi. Không ai có thể yêu mà bảo đảm sẽ không bị tổn thương. Không ai có thể lập gia đình mà biết chắc mọi ngày tháng phía trước sẽ êm đềm. Không ai có thể dấn thân trong một ơn gọi mà được cho thấy trước toàn bộ hành trình. Không ai bắt đầu một công việc mà có thể bảo đảm mình sẽ thành công. Không ai nuôi dạy một đứa con mà biết chắc mọi lựa chọn giáo dục hôm nay đều sẽ đem lại kết quả như mong muốn. Không ai bước vào tuổi già mà được biết rõ mình sẽ phải trải qua những gì. Và cũng không ai bước theo Chúa mà được trao cho một tấm bản đồ chi tiết của từng ngày trong cuộc đời. Có những đoạn đường chỉ trở nên rõ khi ta đã bước vào đó. Có những câu trả lời chỉ đến sau khi ta đã dám chọn. Có những cánh cửa chỉ mở khi ta đưa tay đẩy. Có những kinh nghiệm chỉ có thể hiểu được sau khi đã sống qua. Vì thế, nếu ta đòi phải chắc chắn tuyệt đối rồi mới quyết định, rất có thể ta sẽ không bao giờ quyết định điều gì cả.
Sự hoàn hảo giả tạo nguy hiểm chính ở chỗ nó khiến người ta tưởng mình đang đi tìm điều tốt nhất, nhưng thật ra lại đang trốn tránh trách nhiệm phải chọn lựa. Ta có thể suy nghĩ rất nhiều, đọc rất nhiều, hỏi ý kiến rất nhiều người, cầu nguyện rất nhiều, cân nhắc hết phương án này đến phương án khác, và tất cả những điều ấy đều cần thiết. Nhưng có một lúc, suy nghĩ phải dẫn đến quyết định. Phân định phải dẫn đến chọn lựa. Cầu nguyện phải dẫn đến một bước chân. Nếu cứ phân định mãi mà không bao giờ dám chọn, thì điều ta gọi là “phân định” rất có thể đã biến thành một cách trì hoãn được thiêng liêng hóa. Ta nói rằng mình đang chờ ý Chúa, nhưng có khi điều ta thực sự đang chờ chỉ là một cảm giác chắc chắn tuyệt đối về ý Chúa. Ta nói rằng mình chưa bình an nên chưa thể quyết định, nhưng có khi điều ta muốn là một thứ bình an không hề có bất cứ lo âu hay hồi hộp nào. Ta nói rằng mình muốn làm đúng, nhưng sâu bên trong lại là ước muốn không bao giờ phải chịu trách nhiệm nếu điều gì đó xảy ra không như dự tính. Con người thích được bảo đảm. Chúng ta muốn một tiếng nói từ trời xác nhận rằng: “Cứ làm đi, mọi chuyện chắc chắn sẽ tốt đẹp.” Nhưng rất nhiều lần Thiên Chúa không hành động như thế. Ngài không trao cho chúng ta sự bảo đảm về kết quả; Ngài trao cho chúng ta lời mời gọi tín thác. Ngài không hứa rằng con đường sẽ không có đau khổ; Ngài hứa rằng Ngài sẽ ở cùng. Ngài không nói rằng ta sẽ hiểu hết; Ngài chỉ mời ta bước theo.
Chúng ta cần phân biệt rất rõ giữa sự hoàn thiện mà Tin Mừng mời gọi và chủ nghĩa hoàn hảo khiến con người tê liệt. “Anh em hãy nên hoàn thiện như Cha anh em trên trời là Đấng hoàn thiện” không phải là một lời buộc con người phải trở thành một hữu thể không bao giờ sai, không bao giờ yếu đuối, không bao giờ thất bại. Sự hoàn thiện của Tin Mừng trước hết là sự trưởng thành trong tình yêu. Đó là một trái tim ngày càng giống trái tim Thiên Chúa: biết yêu, biết tha thứ, biết xót thương, biết trung tín, biết quảng đại, biết trở về khi lầm lỗi. Còn sự hoàn hảo giả tạo lại xây dựng trên một ý tưởng khác: tôi phải đúng, tôi phải tốt, tôi phải không được để lộ bất cứ khuyết điểm nào, tôi phải kiểm soát được mọi sự, tôi phải tránh mọi thất bại. Hai điều ấy nhìn bề ngoài có vẻ giống nhau nhưng bản chất hoàn toàn khác. Sự hoàn thiện của Tin Mừng làm cho con người tự do hơn; chủ nghĩa hoàn hảo làm con người căng thẳng hơn. Sự hoàn thiện của Tin Mừng dạy con người tín thác; chủ nghĩa hoàn hảo bắt con người kiểm soát. Sự hoàn thiện Tin Mừng giúp ta biết chấp nhận mình là thụ tạo; chủ nghĩa hoàn hảo khiến ta âm thầm muốn trở thành một vị thần nhỏ, phải biết trước mọi chuyện và không được phép sai. Người trưởng thành có thể nói: “Tôi đã cầu nguyện, suy nghĩ, tham khảo, và với những gì tôi biết hôm nay, tôi sẽ chọn điều này. Tôi không biết mọi sự sẽ ra sao, nhưng tôi tin Chúa sẽ dẫn tôi.” Người bị chủ nghĩa hoàn hảo trói buộc lại nói: “Tôi chưa thể chọn, bởi vẫn còn khả năng tôi sai.” Mà nếu phải đợi cho đến khi không còn khả năng sai nữa, thì chúng ta có lẽ phải đợi cả đời.
Đời sống được tạo nên bởi những chọn lựa có giới hạn. Điều khó chấp nhận nhất đối với nhiều người là mỗi quyết định đều mang trong nó một sự từ bỏ. Khi chọn một con đường, ta phải chấp nhận không đi những con đường khác. Khi chọn một người để xây dựng đời mình, ta từ bỏ vô số khả năng khác. Khi chọn một nghề, ta không thể cùng lúc sống tất cả các cuộc đời mà mình có thể sống. Khi chọn một nơi để ở, một cộng đoàn để phục vụ, một hướng đi cho sứ vụ, ta cũng phải nói không với những điều khác. Và chính sự từ bỏ ấy khiến người ta sợ. Người theo chủ nghĩa hoàn hảo muốn có một lựa chọn mà không mất gì cả. Họ muốn chọn nhưng vẫn giữ nguyên mọi khả năng. Họ muốn đi nhưng không đóng lại cánh cửa nào phía sau. Họ muốn cam kết nhưng vẫn giữ một lối thoát. Đó là điều không thể. Một đời sống thực sự chỉ bắt đầu khi ta dám trao mình cho một điều gì đó. Hạt giống chỉ sinh cây khi nó chấp nhận bị chôn vào lòng đất. Nếu nó cứ muốn giữ nguyên hình dạng của một hạt giống an toàn, nó sẽ không bao giờ trở thành cây. Tình yêu cũng vậy. Ơn gọi cũng vậy. Sứ mạng cũng vậy. Mỗi sự sinh thành đều đòi một cái chết nào đó. Mỗi tiếng “xin vâng” đều chứa trong nó nhiều tiếng “không” với những khả năng khác.
Nhìn vào Kinh Thánh, ta thấy Thiên Chúa dường như rất ít khi cho con người biết trước toàn bộ con đường. Abraham được gọi: “Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi mà đi tới đất Ta sẽ chỉ cho ngươi.” Điều đáng chú ý là Thiên Chúa không đưa cho Abraham một bản đồ hoàn chỉnh rồi bảo ông cứ dựa vào đó mà đi. Ông phải lên đường trước, rồi đất hứa mới dần hiện ra. Chính bước chân vâng phục mở ra con đường. Nếu Abraham đòi hỏi: “Xin Chúa cho con biết trước chính xác con sẽ đi đâu, bao xa, sống ở đó thế nào, tương lai con cháu con sẽ ra sao, rồi con mới quyết định,” thì câu chuyện đức tin có lẽ đã dừng lại từ đầu. Abraham đã đi không phải vì ông biết mọi chuyện, nhưng vì ông biết Đấng đang gọi mình là ai. Đó chính là bản chất sâu xa của đức tin. Đức tin không phải trước hết là biết rõ điều sẽ xảy ra; đức tin là biết mình đang đặt đời mình trong tay ai. Người không có đức tin thường hỏi: “Điều gì sẽ xảy ra?” Người có đức tin học cách hỏi sâu hơn: “Ai đang ở cùng tôi trong điều sẽ xảy ra?” Khi câu hỏi thứ hai đủ mạnh, ta có thể sống mà không cần câu trả lời tuyệt đối cho câu hỏi thứ nhất.
Môsê cũng vậy. Khi đứng trước bụi gai cháy mà không bị thiêu rụi, ông được gọi trở về Ai Cập để dẫn dân ra khỏi ách nô lệ. Môsê đã đặt hàng loạt câu hỏi: Tôi là ai? Người ta hỏi danh Ngài thì tôi nói sao? Nếu họ không tin tôi thì sao? Tôi đâu có tài ăn nói? Môsê không phải là người thiếu suy nghĩ. Ông nhìn thấy những khó khăn thật. Nhưng tới một lúc, những câu hỏi không còn chỉ là sự khôn ngoan nữa; chúng bắt đầu trở thành những lý do để tránh bước đi. Thiên Chúa không trả lời cho ông bằng cách loại bỏ tất cả những nguy cơ phía trước. Ngài chỉ bảo đảm một điều: “Ta sẽ ở với ngươi.” Đó là lời đủ cho một người tin. Không phải: ngươi sẽ không thất bại. Không phải: Pharaô sẽ nghe ngay. Không phải: dân sẽ luôn biết ơn ngươi. Không phải: cuộc hành trình sẽ dễ dàng. Chỉ là: “Ta sẽ ở với ngươi.” Và thực tế sau đó cho thấy con đường của Môsê không hề đơn giản. Ông đã phải đối diện với Pharaô, với sa mạc, với sự nổi loạn của dân, với cô đơn, giận dữ, thất vọng. Nhưng sự hiện diện của Thiên Chúa quan trọng hơn mọi sự bảo đảm về hoàn cảnh. Đây là điều người sống trong cám dỗ hoàn hảo rất khó học: đôi khi Chúa không thay đổi sự bất định của con đường; Ngài thay đổi cách ta đi qua sự bất định ấy.
Đức Maria trong biến cố Truyền Tin có lẽ là một trong những mẫu gương đẹp nhất về đức tin không phải như sự chắc chắn toán học, nhưng như sự tín thác. “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” là một câu hỏi thật. Mẹ không ngây thơ. Mẹ không nhắm mắt trước những hệ quả của tiếng “xin vâng”. Một thiếu nữ đã đính hôn mà mang thai trước khi về chung sống với chồng phải đối diện với biết bao ánh mắt, bao lời dị nghị, bao nguy hiểm. Thiên thần không giải thích toàn bộ hành trình cho Mẹ. Không nói trước Bêlem. Không nói trước cuộc chạy trốn sang Ai Cập. Không nói trước những năm tháng âm thầm Nazareth. Không nói trước ngày Con bị chống đối. Không nói trước đồi Canvê. Thiên thần chỉ nói điều cần thiết cho bước kế tiếp. Và Mẹ thưa: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Đó không phải tiếng “xin vâng” của một người đã nhìn thấy toàn bộ tương lai. Đó là tiếng “xin vâng” của một người tin rằng tương lai, dù mình chưa thấy, đang nằm trong bàn tay Thiên Chúa. Đức tin Kitô giáo luôn mang dáng vẻ của tiếng “xin vâng” ấy.
Chúng ta thường muốn Chúa cho mình một thứ ánh sáng đủ soi cả con đường, trong khi phần lớn thời gian Ngài chỉ cho một ngọn đèn đủ soi vài bước trước mặt. Thánh Vịnh nói: “Lời Chúa là ngọn đèn soi cho con bước, là ánh sáng chỉ đường con đi.” Một ngọn đèn trong đêm không soi rõ cả chân trời. Nó chỉ cho ta thấy đủ để đặt bước chân tiếp theo. Có lẽ chính vì thế mà Thiên Chúa thường dẫn con người từng bước một. Nếu ta biết trước tất cả, có khi ta sẽ không đủ sức để đi. Có những đau khổ nếu thấy trước mười năm, ta sẽ hoảng sợ; nhưng khi chúng đến từng ngày, ân sủng cũng được trao từng ngày. Có những trách nhiệm nếu nhìn nguyên cả đời, ta thấy quá lớn; nhưng khi sống từng ngày, ta lại có thể trung tín. Thiên Chúa không trao cho chúng ta sức mạnh của ngày mai hôm nay. Ngài trao ân sủng cho hôm nay. Ngày mai có ân sủng của ngày mai. Người muốn hoàn hảo thường cố sống trước tương lai. Họ tưởng tượng hết mọi kịch bản, tính toán hết mọi nguy cơ, cố chuẩn bị cho mọi khả năng. Nhưng kết quả nhiều khi chỉ là kiệt sức trong những điều chưa hề xảy ra. Ta đau khổ trước vì một tương lai tưởng tượng, trong khi ân sủng Chúa dành cho tương lai ấy lại chưa đến, bởi ta chưa sống ở đó.
Có một câu hỏi rất cần thiết cho người hay do dự: “Tôi đang tìm sự khôn ngoan hay đang tìm sự bảo đảm?” Hai điều ấy khác nhau. Sự khôn ngoan tìm hiểu điều cần biết để có thể chọn lựa cách có trách nhiệm. Sự bảo đảm muốn loại bỏ mọi rủi ro. Sự khôn ngoan biết rằng con người hữu hạn. Sự bảo đảm giả tạo muốn mình biết như Thiên Chúa. Sự khôn ngoan nói: “Tôi đã đủ dữ kiện để chọn.” Nỗi sợ nói: “Nhưng vẫn còn một khả năng khác.” Và đúng, luôn có một khả năng khác. Không quyết định nào trong đời có thể loại bỏ mọi khả năng ngoài dự kiến. Ta có thể khám sức khỏe rất kỹ nhưng không thể bảo đảm đời mình không bao giờ mắc bệnh. Ta có thể chọn người bạn đời cách chín chắn nhưng không thể bảo đảm hôn nhân sẽ không có khủng hoảng. Ta có thể chuẩn bị bài giảng rất kỹ nhưng không thể bảo đảm lời mình chạm đến mọi người. Ta có thể giáo dục con cái với tất cả tình yêu và trách nhiệm nhưng không thể kiểm soát mọi lựa chọn của chúng khi trưởng thành. Ta có thể làm mục vụ hết lòng nhưng không thể bảo đảm cộng đoàn sẽ luôn đón nhận. Ta có thể sống tử tế nhưng không thể bảo đảm không bị hiểu lầm. Ta có thể cầu nguyện và phân định rất nhiều nhưng vẫn có thể nhận định sai. Sự trưởng thành không nằm ở chỗ đạt tới tình trạng không còn khả năng sai, nhưng ở chỗ biết sống với sự hữu hạn của mình mà không đánh mất sự bình an căn bản.
Có người bị mắc kẹt nhiều năm chỉ vì họ nghĩ rằng một quyết định sai sẽ phá hỏng cả cuộc đời. Họ tưởng cuộc đời giống như một bài trắc nghiệm chỉ có một đáp án đúng; khoanh nhầm là hết. Nhưng Thiên Chúa không nhỏ bé như thế. Đúng là có những quyết định nghiêm trọng mang hậu quả lâu dài và cần được cân nhắc cẩn trọng. Nhưng ngay cả khi con người lầm lỡ, Thiên Chúa vẫn có thể bước vào trong lầm lỡ ấy để dẫn ta đi tiếp. Đây không phải là lý do để sống tùy tiện; đây là nền tảng của niềm hy vọng. Chúng ta không được cứu nhờ khả năng đưa ra mọi quyết định hoàn hảo. Chúng ta được cứu bởi ân sủng. Cuộc đời các thánh cũng không phải là những đường thẳng không sai lệch. Phêrô từng chối Thầy. Phaolô từng bách hại Hội Thánh. Đavít từng phạm những tội rất nặng. Augustinô đi qua những năm tháng lạc đường. Phanxicô Assisi phải mất thời gian mới hiểu ơn gọi của mình. Ignatiô Loyola cũng từng có những nhiệt thành pha trộn với thiếu phân định. Thiên Chúa không chờ con người hoàn hảo rồi mới sử dụng họ. Ngài bước vào chính lịch sử không hoàn hảo của họ, thanh luyện, uốn nắn, chữa lành và dẫn họ đi. Nếu Thiên Chúa chỉ có thể làm việc với những quyết định hoàn hảo, thì có lẽ lịch sử cứu độ đã chẳng bao giờ bắt đầu.
Nỗi sợ sai đôi khi che giấu một hình ảnh méo mó về Thiên Chúa. Ta tưởng Chúa như một vị giám khảo giấu đáp án rồi quan sát xem ta có chọn đúng không. Ta nghĩ ý Chúa giống như một sợi chỉ mỏng giữa vô số con đường: chỉ cần bước lệch một chút là ta vĩnh viễn rời khỏi kế hoạch của Ngài. Từ đó, phân định trở thành một trò tìm mật mã đầy căng thẳng. Ta hỏi: “Ý Chúa chính xác là công việc A hay công việc B? Là ở nơi này hay nơi khác? Là chọn phương án này hay phương án kia?” Dĩ nhiên có những lúc Chúa gọi rất cụ thể. Nhưng cũng có rất nhiều hoàn cảnh Ngài trao cho ta tự do trưởng thành để chọn giữa nhiều điều tốt. Chúa không phải người cha làm con cái tê liệt vì sợ chọn sai. Ngài là người Cha giáo dục con cái lớn lên trong tự do. Người cha tốt không quyết định thay con mọi chuyện. Ông dạy con biết suy nghĩ, biết nhận trách nhiệm, biết sửa sai, biết trưởng thành. Thiên Chúa cũng không luôn gửi cho ta một dấu chỉ đặc biệt cho mọi quyết định nhỏ lớn. Có khi ý Chúa đơn giản là: con hãy dùng sự khôn ngoan, tự do, lương tâm, kinh nghiệm, lời cầu nguyện và trách nhiệm Ta đã ban để chọn lựa. Ta ở với con trên con đường ấy.
Sự hoàn hảo giả tạo còn khiến người ta không thể bình an với quá khứ. Sau mỗi quyết định, họ lại quay trở lại xem xét: “Không biết mình chọn thế có đúng không? Nếu lúc đó chọn khác thì sao? Giá như mình đã… Biết đâu con đường kia tốt hơn?” Họ sống trong những chữ “nếu”. Nếu tôi chọn nghề kia. Nếu tôi không kết hôn. Nếu tôi kết hôn với người khác. Nếu tôi vào một cộng đoàn khác. Nếu tôi nhận trách nhiệm ấy. Nếu tôi từ chối. Nếu tôi chuyển đi. Nếu tôi ở lại. Những giả định ấy không bao giờ có hồi kết, bởi ta không thể sống cùng lúc nhiều cuộc đời để so sánh. Ta chỉ có một cuộc đời. Một khi đã chọn, sự trưởng thành đòi ta học cách làm cho lựa chọn ấy sinh hoa trái, thay vì cứ ngoái nhìn những cuộc đời tưởng tượng mình không sống. Đôi khi vấn đề không còn là “Tôi đã chọn điều tốt nhất chưa?” mà là “Tôi có đang sống tốt với điều mình đã chọn không?” Có những người mất cả cuộc đời để đi tìm cánh cửa hoàn hảo, trong khi điều cần làm là bước qua cánh cửa đủ tốt đang mở trước mặt và trung tín với con đường bên kia.
Điều này đặc biệt quan trọng trong các tương quan. Không có người bạn đời hoàn hảo. Không có cộng đoàn hoàn hảo. Không có linh mục hoàn hảo. Không có giáo dân hoàn hảo. Không có bề trên hoàn hảo. Không có nhân viên hoàn hảo. Không có người bạn hoàn hảo. Ai bước vào một tương quan với đòi hỏi người kia phải đáp ứng mọi kỳ vọng thì sớm muộn sẽ thất vọng. Một trong những dấu hiệu của trưởng thành là thôi hỏi: “Tại sao họ không giống điều tôi mong?” và bắt đầu hỏi: “Tôi được mời gọi yêu con người thật này thế nào?” Tình yêu thật luôn là tình yêu dành cho một người cụ thể, với nét đẹp và giới hạn của họ. Yêu một hình ảnh hoàn hảo trong trí tưởng tượng rất dễ; yêu một người thật khó hơn nhiều. Nhưng chính ở đó tình yêu mới trở thành thật.
Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy. Có người không bao giờ thấy mình cầu nguyện đủ tốt. Họ luôn nghĩ mình còn chia trí, còn khô khan, còn nguội lạnh, còn thiếu cảm xúc. Có người đi xưng tội nhưng cứ sợ mình chưa xét mình đủ kỹ. Có người làm việc lành nhưng lại lo động cơ của mình chưa hoàn toàn trong sáng. Có người muốn yêu Chúa nhưng luôn tự hỏi tình yêu của mình đã đủ chưa. Họ có thể sống nhiều năm trong cảm giác mình không bao giờ đạt chuẩn. Dần dần đời sống đức tin trở thành một cuộc kiểm tra triền miên thay vì một tương quan. Họ nhìn mình nhiều hơn nhìn Chúa. Họ đo độ hoàn hảo của bản thân nhiều hơn chiêm ngắm lòng thương xót của Ngài. Nhưng Tin Mừng không nói rằng chúng ta được yêu vì đã đạt tới một mức độ hoàn thiện nào đó. Ta được yêu trước. Ta được gọi trong khi còn yếu. Ta được cứu khi còn là tội nhân. Ân sủng không phải phần thưởng dành cho người đã hoàn hảo; ân sủng là sức mạnh giúp người bất toàn có thể bước đi.
Có một nghịch lý rất đẹp: người thật sự nên thánh thường càng ngày càng ý thức rõ sự bất toàn của mình, nhưng đồng thời càng ít bị ám ảnh bởi nó. Họ không xem nhẹ tội lỗi, nhưng cũng không quay quanh cái tôi mãi. Họ biết mình yếu và vì thế cậy dựa vào Chúa hơn. Trong khi đó, người cầu toàn lại dễ bị chính mình chiếm trọn sự chú ý. Tôi đã làm đủ chưa? Tôi nói có sai không? Người khác nghĩ gì về tôi? Tôi có tốt không? Tôi có thất bại không? Tôi có bị đánh giá không? Bên ngoài có vẻ như họ rất đòi hỏi bản thân vì lý tưởng cao, nhưng bên trong có thể vẫn là một cái tôi luôn phải bảo vệ hình ảnh của mình. Sự khiêm nhường Kitô giáo giải thoát ta khỏi nhu cầu phải chứng minh mình hoàn hảo. Người khiêm nhường có thể nói: “Vâng, tôi đã sai.” Họ không chết vì câu nói ấy. Họ xin lỗi. Họ sửa. Họ học. Họ đi tiếp. Người cầu toàn lại thấy sai lầm như một mối đe dọa đối với căn tính của mình: nếu tôi sai, nghĩa là tôi tệ. Vì thế họ rất khó thừa nhận. Hoặc họ che giấu. Hoặc họ biện minh. Hoặc họ nghiền ngẫm lỗi ấy quá lâu. Nhưng một lỗi lầm không định nghĩa toàn bộ con người. Tôi có thể đưa ra một quyết định sai mà vẫn là người được Chúa yêu. Tôi có thể thất bại trong một việc mà không phải là người thất bại. Tôi có thể vấp ngã mà không có nghĩa là con đường đã kết thúc.
Một trong những cách chữa lành chủ nghĩa hoàn hảo là học phân biệt giữa “đủ tốt để bước đi” và “hoàn hảo để không còn rủi ro”. Trong nhiều quyết định, ta không cần biết tất cả; ta cần biết đủ. Ta không cần mọi dấu chỉ đều rõ; ta cần đủ ánh sáng để bước bước kế tiếp. Chẳng hạn, một người đứng trước một quyết định quan trọng có thể hỏi: Điều này có trái với Tin Mừng không? Có trái lương tâm không? Có phù hợp những trách nhiệm căn bản của tôi không? Tôi đã cầu nguyện nghiêm túc chưa? Tôi đã tham khảo những người khôn ngoan và đáng tin chưa? Động cơ chính của tôi là gì? Điều này có giúp tôi sống yêu thương, tự do và có trách nhiệm hơn không? Tôi có đang chọn vì sợ hãi không? Tôi có đang trốn tránh một bổn phận không? Sau khi cân nhắc những điều ấy, có thể vẫn còn chút bất an. Nhưng bất an không luôn có nghĩa là chọn sai. Đôi khi bất an chỉ có nghĩa là ta đang bước ra khỏi vùng kiểm soát quen thuộc.
Ta cũng nên nhớ rằng bình an thiêng liêng không đồng nghĩa với cảm giác dễ chịu. Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu đâu có cảm thấy dễ chịu. Người “buồn đến chết được”. Người xin nếu có thể thì chén này qua đi. Nhưng giữa sự sợ hãi ấy vẫn có một tầng sâu của sự vâng phục: “Xin đừng theo ý con, một xin theo ý Cha.” Có những quyết định đúng vẫn khiến ta đau. Có những tiếng “xin vâng” được nói trong nước mắt. Có những con đường của Chúa không đi kèm cảm giác phấn khởi. Vì thế nếu ta dùng cảm xúc hoàn toàn yên ổn như điều kiện để quyết định, có khi ta sẽ không bao giờ đủ bình an để bước. Bình an sâu xa không phải không còn sợ; bình an là giữa nỗi sợ, ta vẫn biết mình có thể phó thác.
Đức tin chính là khả năng sống trong khoảng cách giữa điều ta biết và điều ta chưa biết. Nếu biết hết, ta không còn cần tin. Người ta có thể chứng minh một phép toán; nhưng không thể “chứng minh” một người sẽ trung tín với mình trong ba mươi năm tới. Người ta chỉ có thể bước vào tình yêu bằng sự tín nhiệm. Tương tự, tương quan với Thiên Chúa không phải là một hệ thống phương trình trong đó mọi biến số đều đã được giải. Đức tin luôn có chiều kích huyền nhiệm. Có ánh sáng, nhưng cũng có bóng tối. Có kinh nghiệm về Chúa, nhưng cũng có những giai đoạn Ngài dường như im lặng. Có lúc ta nhìn lại và thấy bàn tay Ngài rõ ràng; có lúc ta phải bước khi chưa hiểu. Thư gửi tín hữu Hípri gọi Abraham là người “ra đi mà không biết mình đi đâu”. Câu ấy có vẻ nghịch lý. Làm sao một con người có trách nhiệm lại đi mà không biết mình đi đâu? Nhưng ông biết một điều sâu hơn địa chỉ của điểm đến: ông biết Đấng gọi ông là Đấng đáng tin.
Trong cuộc sống, rất nhiều sự trưởng thành xảy ra sau quyết định chứ không phải trước quyết định. Ta cứ tưởng mình phải đủ can đảm rồi mới hành động. Thật ra nhiều khi chính hành động làm ta can đảm. Ta tưởng phải hết sợ rồi mới bước. Nhưng có khi phải bước rồi nỗi sợ mới giảm. Ta tưởng phải chắc chắn hoàn toàn về ơn gọi rồi mới dấn thân. Nhưng có những chiều sâu của ơn gọi chỉ được khám phá sau nhiều năm trung tín. Một người trẻ không thể hiểu trọn ý nghĩa của đời hôn nhân trước khi lập gia đình. Một chủng sinh không thể hiểu hết thiên chức linh mục trước ngày chịu chức. Một người bước vào đời tu không thể biết trước mọi thập giá của đời thánh hiến. Một người cha người mẹ không thể biết tình phụ mẫu là gì chỉ bằng sách vở. Đời sống phải được sống rồi mới hiểu. Có những chân lý chỉ hiện ra cho người đã dám dấn thân.
Sự hoàn hảo giả tạo còn khiến chúng ta trì hoãn những việc đáng lẽ phải bắt đầu từ lâu. Có người muốn viết sách nhưng chờ đến khi mình có ý tưởng hoàn hảo. Có người muốn tập thể dục nhưng chờ một lịch sinh hoạt lý tưởng. Có người muốn thay đổi đời sống cầu nguyện nhưng chờ một thời gian thật thuận lợi. Có người muốn xin lỗi nhưng chờ lời nói hoàn hảo. Có người muốn làm hòa nhưng chờ người kia thay đổi trước. Có người muốn bắt đầu một công việc tốt nhưng cảm thấy kế hoạch chưa đủ hoàn chỉnh. Và thế là tháng này sang tháng khác, năm này sang năm khác, ý định vẫn còn đó. Một điều bình thường được thực hiện hôm nay thường có giá trị hơn một điều hoàn hảo mãi nằm trong tưởng tượng. Một trang giấy chưa hay nhưng đã được viết còn có thể sửa; trang giấy trắng thì không. Một bước chân nhỏ nhưng thật có thể mở đường cho bước tiếp theo; một kế hoạch hoàn mỹ không bao giờ được thực hiện vẫn chỉ là một giấc mơ.
Đời sống thiêng liêng cũng cần nguyên tắc ấy. Có người nói: “Khi nào tôi bớt bận, tôi sẽ cầu nguyện nghiêm túc.” Nhưng cuộc đời có thể chẳng bao giờ bớt bận. “Khi nào tâm hồn tôi bình an, tôi sẽ trở lại với Chúa.” Nhưng chính khi trở lại với Chúa, bình an mới dần được chữa lành. “Khi nào tôi sửa hết tính xấu, tôi sẽ phục vụ.” Nhưng phục vụ cũng là một trường học sửa mình. “Khi nào tôi cảm thấy xứng đáng, tôi sẽ…” Nhưng không ai xứng đáng trước ân sủng. Các môn đệ được gọi khi còn đầy giới hạn. Phêrô bốc đồng. Gioan và Giacôbê tham vọng. Tôma hoài nghi. Mátthêu có quá khứ chẳng đẹp đẽ gì trong mắt người Do Thái. Đức Giêsu không nói: “Hãy hoàn thiện rồi theo Thầy.” Người nói: “Hãy theo Thầy,” và chính trên hành trình theo Thầy, họ được biến đổi.
Một người sợ không hoàn hảo thường muốn tránh nỗi đau của hối tiếc. Nhưng không ai có thể sống mà không bao giờ hối tiếc. Có những hối tiếc dạy ta khôn ngoan. Có những sai lầm khiến ta khiêm nhường. Có những thất bại làm ta biết mình hơn. Có những đoạn đường vòng lại đưa ta đến một nơi mà con đường thẳng không thể đưa tới. Không phải mọi đau khổ đều có thể lãng mạn hóa; có những sai lầm gây hậu quả thật, có những quyết định để lại vết thương thật. Nhưng Kitô giáo tin rằng ân sủng có thể đi vào ngay cả nơi ấy. Thập giá là bằng chứng lớn nhất rằng Thiên Chúa có khả năng làm phát sinh sự sống từ nơi tưởng chỉ có thất bại. Điều con người tưởng là kết thúc đã trở thành khởi đầu. Điều trông như thất bại tuyệt đối đã trở thành chiến thắng của tình yêu. Vì thế, người tin không phải người tin rằng mình sẽ không bao giờ thất bại; người tin là người xác tín rằng ngay cả thất bại cũng không nằm ngoài khả năng cứu chuộc của Thiên Chúa.
Có lẽ ta cần học một lời cầu nguyện rất đơn giản trước những quyết định khó khăn: “Lạy Chúa, con không biết hết. Con không thấy hết. Con có thể lầm. Nhưng con đã cố gắng tìm ý Ngài bằng tất cả sự chân thành mà con có. Xin cho con can đảm bước đi. Nếu con đi đúng, xin giữ con khiêm nhường. Nếu con đi sai, xin sửa con. Nếu đường trở nên khó, xin đừng để con vội tưởng rằng mình đã chọn sai. Và trong mọi sự, xin cho con tin rằng Ngài vẫn có thể dẫn con.” Một lời cầu nguyện như thế có lẽ gần với đức tin hơn rất nhiều so với việc đòi Chúa phải gửi cho ta một dấu chỉ không thể hiểu lầm.
Ta cũng nên cảnh giác với việc xem mọi trở ngại sau quyết định là dấu hiệu mình đã chọn sai. Đây là một hình thức khác của chủ nghĩa hoàn hảo. Ta chọn một con đường và nghĩ rằng nếu đó thật sự là ý Chúa thì mọi chuyện phải thuận lợi. Nhưng Kinh Thánh không nói vậy. Môsê vâng lời Chúa mà Pharaô càng làm khó dân. Phaolô được sai đi loan báo Tin Mừng mà nhiều lần bị đánh đập, tù đày, chống đối. Đức Maria thưa xin vâng rồi chẳng bao lâu phải sinh Con trong cảnh thiếu thốn và chạy trốn. Đức Giêsu sống trọn ý Cha mà con đường dẫn tới thập giá. Vì vậy, khó khăn không tự động chứng minh lựa chọn sai. Có con đường sai đem lại thuận lợi trước mắt. Có con đường đúng lại đầy thập giá. Câu hỏi không phải chỉ là: “Điều này có dễ không?” mà là: “Tôi có đang sống trung thành với điều đúng không?”
Người trưởng thành trong đức tin dần học được một sự tự do đặc biệt: tự do làm điều tốt dù không có bảo đảm về kết quả. Tôi yêu không phải vì chắc chắn sẽ được yêu lại. Tôi phục vụ không phải vì chắc chắn người khác sẽ biết ơn. Tôi gieo không phải vì biết chắc mình sẽ thấy ngày thu hoạch. Tôi nói sự thật không phải vì chắc chắn sẽ được hoan nghênh. Tôi tha thứ không phải vì người kia chắc chắn sẽ đổi. Tôi làm điều đúng vì đó là điều đúng, rồi trao kết quả cho Chúa. Đây là một bước chuyển rất lớn trong đời sống nội tâm: từ kiểm soát sang phó thác. Chúng ta có trách nhiệm về sự trung thành của mình, nhưng không thể kiểm soát tất cả kết quả. Người làm mục vụ càng cần hiểu điều này. Ta có thể chuẩn bị, giảng dạy, cầu nguyện, đồng hành, cố gắng hết sức; nhưng sự hoán cải của người khác không nằm trong tay ta. Ta gieo. Chúa cho mọc lên. Nếu không, người mục tử rất dễ bị ám ảnh bởi kết quả, rồi tự kết án mình khi không thấy hoa trái như mong muốn.
Sự hoàn hảo giả tạo thường gắn liền với nỗi sợ ánh mắt người khác. Có những quyết định ta không dám đưa ra không phải vì không biết điều nào đúng, nhưng vì sợ bị đánh giá nếu nó thất bại. “Người ta sẽ nghĩ gì?” là một câu hỏi có khả năng giam giữ cuộc đời con người rất lâu. Ta muốn quyết định hoàn hảo vì muốn không ai có thể phê bình mình. Nhưng không có quyết định nào được tất cả mọi người tán thành. Ngay cả Đức Giêsu cũng bị người ta hiểu lầm. Nếu ta cần sự đồng thuận của tất cả mọi người mới dám sống, ta sẽ trở thành tù nhân của dư luận. Trưởng thành là biết lắng nghe góp ý mà không biến góp ý thành ông chủ của lương tâm. Có người cần được hỏi ý. Có người đáng để ta tham khảo. Nhưng cuối cùng mỗi người phải đứng trước Chúa và trách nhiệm đời mình. Không ai sống thay ta. Không ai trả lời thay ta.
Cũng có lúc ta gọi là “muốn làm điều hoàn hảo” nhưng thực ra chỉ vì chưa muốn trả giá. Một quyết định thật luôn có cái giá. Chọn gia đình nghĩa là có những tự do phải hy sinh. Chọn sứ mạng nghĩa là có những tiện nghi phải từ bỏ. Chọn trung thực có thể khiến ta mất lợi. Chọn tha thứ có thể khiến cái tôi đau. Chọn kỷ luật nghĩa là phải từ chối sự dễ dãi. Vì thế, ta tiếp tục phân tích, tiếp tục tìm lựa chọn khác, hy vọng sẽ có một con đường vừa đạt mọi điều tốt vừa không phải mất gì. Nhưng con đường ấy không tồn tại. Chính Đức Giêsu nói về việc vác thập giá. Thập giá là dấu chỉ rằng tình yêu thật luôn có giá. Một đời người nếu cứ đứng ở ngã ba vì sợ trả giá sẽ không bao giờ tới đâu.
Có một vẻ đẹp rất lớn trong một quyết định không hoàn hảo nhưng được sống với lòng trung tín. Một cuộc hôn nhân không hoàn hảo nhưng hai người tiếp tục học yêu nhau có thể trở nên rất đẹp. Một cộng đoàn đầy giới hạn nhưng biết tha thứ cho nhau có thể trở thành dấu chỉ Tin Mừng. Một người mục tử không xuất sắc ở mọi mặt nhưng trung thành với đoàn chiên có thể để lại dấu ấn sâu xa. Một người cha người mẹ không có phương pháp giáo dục hoàn hảo nhưng yêu con và sẵn sàng sửa sai có thể nuôi dưỡng những con người trưởng thành. Một đời cầu nguyện có những ngày khô khan nhưng không bỏ cuộc có thể sâu hơn những cảm xúc sốt sắng nhất thời. Chúa dường như rất thích làm những điều lớn từ những vật liệu bất toàn. Một chiếc thuyền đánh cá trở thành nơi rao giảng. Năm chiếc bánh và hai con cá trở thành bữa ăn cho đám đông. Những con người yếu đuối trở thành Tông đồ. Một thập giá vốn là biểu tượng của thất bại trở thành dấu chỉ cứu độ. Nếu Thiên Chúa có thể dùng những điều nhỏ bé và bất toàn như thế, tại sao ta lại nghĩ rằng Ngài chỉ có thể dùng một cuộc đời được sắp xếp hoàn hảo?
Khi hiểu điều này, ta sẽ bớt sợ những bước nhỏ. Người cầu toàn thường coi thường bước nhỏ vì nó chưa đủ lớn. Nhưng Thiên Chúa thường bắt đầu bằng những điều rất nhỏ. Nước Trời như hạt cải. Men chỉ là một chút trong khối bột. Một tiếng xin vâng nhỏ của Đức Maria mở ra lịch sử mới. Một lần Phêrô thả lưới lại sau một đêm thất bại trở thành bước ngoặt đời ông. Đừng đợi đến khi có thể làm tất cả mới làm một điều. Đừng đợi tới khi có thể thay đổi hoàn toàn mới thay đổi một thói quen. Đừng đợi tới khi cầu nguyện được một giờ mới bắt đầu mười phút. Đừng đợi đến khi đủ can đảm cho cả hành trình mới bước một bước. Ân sủng thường gặp chúng ta trong bước chân cụ thể, chứ không trong những dự định lớn mà mãi chưa thành hành động.
Có một câu rất đáng để ghi nhớ: đức tin không phải là sự chắc chắn tuyệt đối theo kiểu toán học; đức tin là sự tín thác. Toán học cho ta một kiểu chắc chắn: hai cộng hai bằng bốn, bất kể tâm trạng, hoàn cảnh hay tương lai. Nhưng tình yêu không vận hành như phương trình. Khi hai người kết hôn, họ không biết chính xác ba mươi năm sau mình sẽ trải qua những gì. Khi một người khấn dòng, họ không biết mọi nhiệm sở sẽ được sai đến. Khi linh mục đặt tay trong tay giám mục và hứa vâng phục, người ấy đâu biết những trách nhiệm nào đang chờ. Khi một người dâng đời mình cho Chúa, họ đang trao tương lai mà chính mình chưa biết. Đó là vẻ đẹp lạ lùng của lời khấn, lời hứa, giao ước và đức tin: ta trao một điều chưa biết vào tay Đấng mình tin.
Thế nhưng tín thác không phải là nhắm mắt liều lĩnh. Đức tin Kitô giáo không ca ngợi sự hấp tấp. Phân định vẫn cần. Tham khảo vẫn cần. Lý trí vẫn cần. Kinh nghiệm vẫn cần. Cầu nguyện vẫn cần. Đọc các dấu chỉ vẫn cần. Nhưng sau tất cả những điều ấy, luôn còn một khoảng trống mà không dữ kiện nào lấp đầy được. Chính tại khoảng trống ấy, đức tin bước vào. Không phải để thay thế lý trí, mà để giúp ta bước xa hơn khả năng kiểm soát của lý trí. Con chim trước khi rời cành không có sự bảo đảm rằng mọi luồng gió sẽ thuận lợi; nó có đôi cánh. Người tin cũng vậy. Ta không có bản đồ của toàn bộ tương lai; ta có lời hứa về sự hiện diện của Thiên Chúa.
Có những lúc, điều ta cần không phải thêm một câu trả lời mà là thêm lòng can đảm. Ta đã biết đủ rồi nhưng chưa dám làm. Ta tiếp tục hỏi chỉ vì muốn ai đó loại bỏ nỗi sợ thay mình. Nhưng không ai có thể loại bỏ hoàn toàn nỗi sợ trước những quyết định lớn. Can đảm không phải không sợ. Can đảm là vẫn bước dù sợ. Cũng như đức tin không phải không có câu hỏi. Đức tin là vẫn phó thác giữa câu hỏi. Có những người tưởng mình yếu đức tin vì vẫn còn hoang mang. Không hẳn. Có khi chính lúc hoang mang mà vẫn chọn tin mới là đức tin sâu nhất. Đức Giêsu trên thập giá đã kêu: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” và sau cùng: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Tiếng phó thác ấy vang lên không phải sau khi mọi bóng tối tan đi, mà ngay trong bóng tối.
Chúng ta cũng cần tha thứ cho chính mình vì những quyết định đã qua. Có thể hôm nay với kinh nghiệm hiện tại, ta nhìn lại và thấy mình từng non nớt. Nhưng ta không thể xét xử con người của mười năm trước bằng tất cả những hiểu biết mà chỉ mười năm sống mới đem lại. Khi đó ta đã biết đến đâu? Ta đã trưởng thành đến đâu? Ta mang những vết thương nào? Ta có những nguồn lực nào? Điều công bằng là nhìn quá khứ bằng lòng thương xót chứ không phải bằng sự khắc nghiệt của người đã biết kết quả. Có điều cần thống hối thì thống hối. Có điều cần sửa thì sửa. Nhưng đừng biến cả đời thành một phiên tòa trong đó ta vừa là bị cáo vừa là công tố viên. Chúa có khả năng viết thẳng trên những dòng cong. Không phải vì dòng cong không quan trọng, nhưng vì lòng thương xót lớn hơn sự vụng về của ta.
Đôi khi ta hỏi: “Làm sao biết mình đã phân định đủ?” Không có công thức tuyệt đối, nhưng có một dấu chỉ đáng lưu ý: tới một lúc, việc suy nghĩ thêm không đem lại ánh sáng mới mà chỉ lặp lại cùng một nỗi lo. Ta đọc thêm nhưng chỉ để tìm xác nhận. Ta hỏi thêm nhưng mỗi câu trả lời lại làm xuất hiện câu hỏi khác. Ta cầu nguyện nhưng không còn để lắng nghe mà để buộc Chúa cho một dấu chắc chắn. Khi đó có lẽ vấn đề không còn nằm ở thông tin, mà nằm ở khả năng chấp nhận rủi ro. Ta phải tập nói với mình: “Tôi không cần biết mọi sự để sống điều tôi biết hôm nay.”
Con đường trưởng thành là con đường học chấp nhận sự bất toàn mà không rơi vào dễ dãi. Hai thái cực cần tránh là: một bên là tùy tiện “sao cũng được”, bên kia là cầu toàn “phải hoàn hảo mới được”. Trưởng thành nằm ở giữa: tôi sẽ làm hết sức, nhưng không đòi bản thân phải toàn năng. Tôi sẽ chuẩn bị kỹ, nhưng chấp nhận vẫn có điều bất ngờ. Tôi sẽ suy nghĩ, nhưng đến lúc sẽ quyết định. Tôi sẽ chịu trách nhiệm, nhưng không tự kết án nếu kết quả vượt ngoài khả năng kiểm soát. Tôi sẽ cố sống thánh thiện, nhưng biết mình cần lòng thương xót mỗi ngày.
Một người sống như thế sẽ nhẹ hơn rất nhiều. Không phải vì đời họ ít trách nhiệm, nhưng vì họ không còn gánh trách nhiệm thuộc về Thiên Chúa. Có những việc thuộc phần ta: cầu nguyện, suy nghĩ, làm hết sức, trung tín, sửa sai. Có những việc thuộc phần Chúa: tương lai, kết quả cuối cùng, trái tim người khác, những biến cố ngoài tầm kiểm soát. Bao nhiêu mệt mỏi sinh ra vì ta cố làm phần của Chúa. Ta muốn kiểm soát người khác thay đổi khi nào. Ta muốn bảo đảm con cái sẽ sống đúng. Ta muốn bảo đảm cộng đoàn hiểu mình. Ta muốn bảo đảm sứ vụ thành công. Ta muốn bảo đảm bệnh tật không tới. Ta muốn bảo đảm tương lai không làm mình đau. Nhưng kiểm soát càng nhiều, ta càng lo. Phó thác không phải là bỏ trách nhiệm; phó thác là trả lại cho Chúa phần thuộc về Chúa.
Có lẽ hình ảnh đẹp nhất của đời sống đức tin là một đứa trẻ nắm tay cha mình đi trong đêm. Đứa trẻ không biết đường. Nó không hiểu bản đồ. Nó không biết còn bao xa. Nó có thể sợ. Nhưng điều làm nó có thể tiếp tục đi là bàn tay đang nắm lấy nó. Người trưởng thành có thể biết nhiều hơn một đứa trẻ, nhưng trước mầu nhiệm cuộc đời, tất cả chúng ta vẫn giống nhau ở một điểm: không ai thấy được ngày mai. Ta thức dậy mỗi sáng mà không biết chính xác ngày ấy sẽ đem đến điều gì. Mọi kế hoạch đều viết bằng bút chì. Một cuộc điện thoại có thể thay đổi đời ta. Một chẩn đoán có thể đảo lộn mọi dự tính. Một cuộc gặp gỡ có thể mở ra con đường mới. Một biến cố bất ngờ có thể khép lại điều ta tưởng sẽ tồn tại mãi. Nếu ta chỉ có thể bình an khi chắc chắn mọi sự, ta sẽ không bao giờ bình an. Nhưng nếu bình an của ta đến từ bàn tay Thiên Chúa, ta có thể sống ngay cả giữa những điều chưa biết.
Cuối cùng, sự hoàn hảo giả tạo cần được chữa lành bằng một đức tin rất cụ thể: tin rằng Thiên Chúa lớn hơn những quyết định của tôi. Lớn hơn sự khôn ngoan của tôi. Lớn hơn những sai lầm của tôi. Lớn hơn những thất bại của tôi. Lớn hơn cả những con đường vòng tôi từng đi. Tôi không phải là đấng cứu độ đời mình. Tôi không cần làm mọi thứ hoàn hảo để cuộc đời có ý nghĩa. Tôi chỉ cần sống trung tín với ánh sáng được ban hôm nay. Rồi ngày mai, tôi sẽ nhận ánh sáng của ngày mai.
Có thể một trong những lời giải thoát nhất cho người đang đứng giữa ngã ba là thế này: không phải mọi quyết định đều cần một sự chắc chắn một trăm phần trăm. Có những quyết định chỉ cần một trái tim ngay lành, một lý trí đủ tỉnh táo, một sự phân định chân thành và một lòng tin đủ lớn để bước. Phần còn lại thuộc về Thiên Chúa.
Đừng đợi hết sợ mới đi. Có thể nỗi sợ sẽ đi cùng ta một quãng đường. Đừng đợi nhìn thấy hết mới bước. Có những đoạn đường chỉ hiện ra dưới chân người đang đi. Đừng đợi mình hoàn hảo mới dâng đời cho Chúa. Chính trong khi được trao vào tay Ngài, đời ta mới dần được hoàn thiện. Đừng đợi tương lai bảo đảm rồi mới sống. Tương lai chưa bao giờ được bảo đảm theo cách con người mong muốn. Điều duy nhất thực sự đáng tin là Đấng đang cầm tương lai ấy.
Rồi một ngày nhìn lại, ta có thể nhận ra rằng những khoảnh khắc quan trọng nhất đời mình không phải là lúc ta chắc chắn nhất, mà là lúc ta đã dám nói một tiếng “xin vâng” trong khi vẫn còn run. Một ngày ta đã dám đi dù chưa biết hết đường. Một ngày ta đã dám yêu dù biết có thể bị tổn thương. Một ngày ta đã dám tha thứ dù chưa biết người kia có thay đổi không. Một ngày ta đã dám nhận trách nhiệm dù tự thấy mình chưa đủ. Một ngày ta đã dám đặt đời mình vào tay Chúa, không phải vì mọi câu hỏi đều đã có lời giải, nhưng vì đã hiểu rằng tín thác không bắt đầu sau khi mọi bất định biến mất. Tín thác bắt đầu chính ở nơi bất định còn đó mà ta vẫn dám trao mình.
Và có lẽ đó mới là sự hoàn thiện thật: không phải một đời sống không sai lầm, nhưng một đời sống ngày càng biết tin; không phải một con người kiểm soát được mọi sự, nhưng một con người biết buông mình vào tay Chúa; không phải một người luôn chọn đúng ngay từ đầu, nhưng một người sẵn sàng để Chúa sửa đường mình; không phải một trái tim chưa bao giờ sợ, nhưng một trái tim giữa sợ hãi vẫn có thể thưa: “Lạy Chúa, con chưa thấy hết, nhưng con tin Ngài. Con chưa biết ngày mai, nhưng con biết Ngài đã ở đó. Con chưa chắc chắn về con đường, nhưng con chắc chắn rằng bàn tay Ngài không bỏ con. Vậy xin cho con đủ can đảm để bước.”
Đời người không cần một sự chắc chắn một trăm phần trăm để bắt đầu. Đời người cần một niềm tin đủ lớn để dám bước bước đầu tiên. Phần đường còn lại, Thiên Chúa sẽ dạy ta khi ta đang đi.
CHƯƠNG 15: CÁM DỖ CỦA VIỆC “DÙNG CHÚA” ĐỂ BIỆN MINH CHO Ý MÌNH
Có những cám dỗ người ta nhận ra khá dễ, bởi vì nó mang khuôn mặt của điều xấu. Khi lòng tham nổi lên, ta biết mình đang tham. Khi cơn giận bùng phát, ta biết mình đang giận. Khi tự ái bị tổn thương, ít nhiều ta cũng nhận ra trong lòng mình có một cuộc nổi loạn. Nhưng có một thứ cám dỗ nguy hiểm hơn nhiều, bởi nó không đến với khuôn mặt của điều xấu. Nó khoác áo đạo đức, nói bằng ngôn ngữ thiêng liêng, trích dẫn những lý do nghe rất đẹp, rất thánh thiện, rất hợp lý, thậm chí có lúc còn được bao bọc bằng những chữ như “ý Chúa”, “vinh danh Chúa”, “vì Hội Thánh”, “vì sứ vụ”, “vì phần rỗi các linh hồn”. Đó là cám dỗ của việc dùng Chúa để biện minh cho điều mình đã muốn từ trước. Đây có lẽ là một trong những cám dỗ tinh vi nhất của đời sống thiêng liêng, bởi ở đây con người không công khai chống lại Thiên Chúa; ngược lại, người ta vẫn nhân danh Thiên Chúa. Người ta không nói: “Tôi muốn làm theo ý tôi.” Người ta nói: “Tôi tin đây là điều Chúa muốn.” Nhưng sâu bên dưới câu nói ấy, có khi điều đã xảy ra lại hoàn toàn ngược lại: ta đã quyết định trước rồi, ta đã muốn trước rồi, ta đã nghiêng lòng về một hướng từ lâu rồi, và sau đó ta mới đi tìm những lý do đạo đức để hợp thức hóa quyết định của mình. Ta không thực sự hỏi Chúa: “Chúa muốn con làm gì?”, nhưng chỉ hỏi: “Con phải tìm lý do nào để chứng minh rằng điều con đang muốn cũng chính là điều Chúa muốn?”
Điều đáng sợ nhất của cám dỗ này nằm ở chỗ người ta có thể sống với nó rất lâu mà không hề biết mình đang bị cám dỗ. Bởi nếu một người phạm một lỗi luân lý rõ ràng, lương tâm còn có thể cảnh báo họ. Nhưng khi ý riêng được bọc bằng ngôn ngữ của lòng đạo đức, lương tâm rất dễ bị ru ngủ. Người ta thấy lòng mình bình an, nhưng đó chưa chắc là bình an của Thiên Chúa; đôi khi chỉ là cảm giác dễ chịu vì cuối cùng ta đã tìm được những lý lẽ đủ mạnh để không phải thay đổi chính mình. Người ta thấy mình nhiệt thành, nhưng đó chưa chắc là nhiệt thành vì Nước Trời; đôi khi chỉ là sức nóng của một ý muốn cá nhân đang được tôn giáo hóa. Người ta tưởng mình đang trung thành với sứ mạng, nhưng cũng có khi chỉ đang trung thành với dự án mình yêu thích. Người ta tưởng mình đang bảo vệ chân lý, nhưng thật ra có khi đang bảo vệ cái tôi. Người ta tưởng mình đang bảo vệ quyền lợi của cộng đoàn, nhưng sâu xa có thể là đang bảo vệ vị trí, ảnh hưởng, uy tín hay vùng an toàn của mình.
Đời sống thiêng liêng trưởng thành bắt đầu ở một câu hỏi rất khó: Tôi thật sự muốn ý Chúa, hay tôi muốn Chúa đồng ý với ý tôi? Hai điều đó nghe rất gần nhau, nhưng lại cách nhau cả một vực sâu. Người tìm thánh ý Chúa bước vào cầu nguyện với đôi bàn tay mở. Người ấy có một mong muốn, có một dự tính, có một sở thích, nhưng vẫn sẵn sàng đặt tất cả trước mặt Chúa và nói: “Nếu điều này không đẹp lòng Chúa, xin cho con đủ tự do để buông.” Còn người muốn Chúa đồng ý với mình thì bước vào cầu nguyện với bàn tay đã nắm chặt. Người ấy không thực sự tìm câu trả lời; người ấy chỉ mong được xác nhận. Nếu gặp một lời khuyên thuận ý mình, người ấy thấy đó là “dấu chỉ”. Nếu gặp một người đồng tình, người ấy nói đó là “Chúa gửi đến”. Nếu đọc được một câu Kinh Thánh phù hợp với dự định, người ấy lập tức coi đó là lời Chúa xác nhận. Nhưng nếu gặp một tiếng nói trái chiều, một hoàn cảnh ngăn cản, một lời khuyên khiến mình phải từ bỏ, người ấy lại tìm cách giải thích rằng đó là “cám dỗ”, là “sự chống phá”, là “người khác không hiểu”, là “thiếu đức tin”. Khi ấy, ta đã vô tình biến việc phân định thành một phiên tòa mà trong đó ý riêng của ta vừa là bị cáo, vừa là luật sư, vừa là thẩm phán.
Thánh ý Chúa không phải là một con dấu cao su để ta đóng vào những kế hoạch đã được quyết định sẵn. Thiên Chúa cũng không phải là một cái tên để ta mượn nhằm tăng sức nặng cho lựa chọn của mình. Khi một người nói “Chúa muốn”, câu nói ấy rất hệ trọng. Nếu dùng bất cẩn, ta không chỉ lừa người khác mà còn có thể lừa chính mình. Trong lịch sử đời sống đạo, biết bao tổn thương đã xảy ra không phải vì người ta công khai phủ nhận Thiên Chúa, nhưng vì người ta nhân danh Thiên Chúa để bảo vệ cái tôi. Có những người cha người mẹ áp đặt con cái rồi nói: “Cha mẹ làm thế là ý Chúa.” Có người lãnh đạo muốn mọi người làm theo mình rồi nói: “Đây là điều Chúa muốn cho cộng đoàn.” Có người chọn một công việc, một sứ vụ, một nơi ở, một hướng sống vì mình thích, nhưng lại khoác cho nó một lý do rất đẹp rằng “Chúa đang dẫn”. Có người từ chối một sự thay đổi chỉ vì sợ mất an toàn, nhưng lại nói rằng mình đang “trung thành với truyền thống”. Có người không chịu xin lỗi vì tự ái, nhưng lại nói rằng mình phải “bảo vệ sự thật”. Có người cắt đứt một tương quan vì bị tổn thương, nhưng lại gọi đó là “giữ bình an nội tâm”. Có người muốn rời bỏ một trách nhiệm vì mệt mỏi, nhưng không dám thành thật nói rằng mình mệt; họ phải tìm một lý do thiêng liêng hơn để tự thấy mình đúng.
Dĩ nhiên, không phải cứ có một mong muốn cá nhân là sai. Thiên Chúa không đòi ta phải trở thành những con người không còn sở thích, không còn ước mơ, không còn cảm xúc. Chúa có thể nói qua chính những khát vọng sâu xa và lành mạnh của con người. Một người có thể thực sự được Chúa mời gọi qua một thao thức cháy bỏng. Một ước muốn bền bỉ, trong sáng, hướng tới điều thiện, có thể là nơi Thánh Thần đang làm việc. Vấn đề không phải là ta có ý riêng hay không. Vấn đề là ta có đủ tự do để cho ý riêng ấy được Chúa thanh luyện hay không. Một ước muốn được mang vào cầu nguyện với sự tự do sẽ dần trở thành chất liệu của việc phân định. Một ước muốn được giữ khư khư rồi bắt Thiên Chúa phải ký tên xác nhận sẽ trở thành thần tượng.
Có lẽ điều khó nhất trong phân định không phải là tìm ra điều ta muốn, bởi thường ta biết khá rõ mình muốn gì. Điều khó nhất là dám hỏi: “Nếu Chúa muốn điều ngược lại, con có chấp nhận không?” Đây là câu hỏi làm lộ ra mức độ tự do thật sự của lòng người. Ta nói rằng mình muốn phục vụ Chúa, nhưng nếu Chúa đặt ta vào một nơi ít được biết đến, ta có còn muốn phục vụ không? Ta nói rằng mình muốn làm việc vì lợi ích cộng đoàn, nhưng nếu cộng đoàn chọn một hướng khác với ý ta, ta có còn bình an không? Ta nói rằng mình tìm vinh danh Chúa, nhưng nếu công việc ấy thành công mà tên mình không được nhắc đến, ta có còn vui không? Ta nói rằng mình muốn điều tốt cho người khác, nhưng nếu họ không làm theo lời ta khuyên, ta có còn thương họ không? Những câu hỏi như vậy rất đau, bởi nó đụng đến những góc kín nhất trong lòng mà ta thường không muốn nhìn.
Có một dấu hiệu đáng lưu ý: khi chúng ta càng cần nhiều lý lẽ để chứng minh mình đúng, có khi đó lại là lúc ta cần dừng lại để xét xem lòng mình có thật sự tự do hay không. Một quyết định đến từ một lương tâm sáng và một tâm hồn đã phân định thường không cần phải liên tục tự biện hộ. Người thực sự bình an có thể nghe người khác chất vấn mà không hoảng sợ. Người ấy có thể nói: “Có thể tôi đang sai. Xin giúp tôi nhìn rõ hơn.” Ngược lại, khi ý riêng đã bị đụng đến, phản ứng thường rất mạnh. Ta lập tức kể hàng loạt lý do. Ta tìm những người đồng tình. Ta khó chịu với người đặt câu hỏi. Ta diễn giải mọi phản đối như một sự thiếu hiểu biết hoặc chống đối. Ta cầu nguyện, nhưng thực chất trong cầu nguyện ta vẫn đang tranh luận với Chúa. Ta đọc Kinh Thánh không để nghe Lời Chúa nói với mình, nhưng để tìm một câu nào đó giúp mình củng cố lập trường.
Kinh Thánh tự nó không bao giờ là công cụ phục vụ ý riêng. Nhưng con người có thể sử dụng Kinh Thánh theo cách ấy. Chính ma quỷ trong trình thuật Đức Giêsu chịu cám dỗ cũng biết trích Kinh Thánh. Khi đưa Đức Giêsu lên nóc Đền Thờ, nó nói: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, thì gieo mình xuống đi, vì đã có lời chép rằng Thiên Chúa sẽ truyền cho thiên sứ lo cho bạn.” Câu Kinh Thánh là thật, nhưng cách sử dụng thì sai. Điều này nhắc chúng ta một chân lý rất quan trọng: một câu Kinh Thánh đúng chưa chắc đã làm cho quyết định của ta đúng, nếu ta đang dùng Lời Chúa ra khỏi tinh thần của Lời Chúa để bảo vệ một mong muốn đã có sẵn. Có người mở Kinh Thánh ngẫu nhiên rồi thấy một câu phù hợp với điều mình mong và lập tức coi đó là câu trả lời của Chúa. Có người chỉ chọn những câu nói về can đảm để hợp thức hóa sự liều lĩnh của mình, nhưng bỏ qua những câu nói về khôn ngoan. Có người thích những lời về sự kiên trì để biện minh cho sự cố chấp. Có người thích những lời về tha thứ để tránh đối diện với trách nhiệm. Có người thích những lời về tự do để tránh kỷ luật. Có người thích những lời về vâng phục để kiểm soát người khác. Khi đó, Kinh Thánh không còn là tấm gương soi tâm hồn ta nữa; ta biến nó thành tấm khiên che chở ý riêng.
Một trong những câu chuyện cho thấy sự khác biệt giữa tìm ý Chúa và dùng Chúa để bảo vệ ý mình chính là thái độ của Đức Giêsu trong vườn Ghếtsêmani. Đức Giêsu không giả vờ rằng Người không có mong muốn riêng trong tư cách một con người thật. Người nói rất rõ: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Đó là một lời cầu nguyện rất chân thật. Không có đạo đức giả. Không có cố làm ra vẻ mạnh mẽ. Đức Giêsu không nói rằng đau khổ không làm Người sợ. Người không phủ nhận khát vọng được tránh khỏi chén đắng. Nhưng ngay trong lời cầu nguyện ấy, có một câu mở ra toàn bộ sự tự do của Người: “Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Chính câu ấy làm nên bản chất của việc phân định Kitô giáo. Ta có thể nói với Chúa điều mình muốn. Ta có thể xin Chúa điều mình ao ước. Ta có thể trình bày lý do, đau khổ, ước mơ, dự tính. Nhưng cuối cùng phải còn lại một khoảng trống trong lòng cho Thiên Chúa. Nếu ta không còn khoảng trống ấy, ta không thật sự phân định; ta chỉ đang thương lượng.
“Xin đừng theo ý con” không có nghĩa là khinh thường ý muốn của bản thân. Nó có nghĩa là đặt ý muốn ấy vào một tình yêu lớn hơn. Đây là chỗ rất tế nhị. Có người nghĩ sống theo thánh ý Chúa là luôn chọn điều mình không thích, như thể Thiên Chúa chỉ thích làm trái ý con người. Không phải vậy. Có khi ý Chúa hoàn toàn trùng với khát vọng sâu xa của ta. Có khi điều Chúa muốn cũng chính là điều làm ta hạnh phúc. Nhưng chỉ khi ta có khả năng đón nhận cả trường hợp Chúa muốn khác với mình, ta mới thực sự tự do để nhận ra khi nào hai ý ấy gặp nhau. Nếu ta chỉ chấp nhận một câu trả lời, việc phân định đã kết thúc trước khi bắt đầu.
Cám dỗ “dùng Chúa” còn xuất hiện rất rõ khi chúng ta đồng hóa cảm xúc mạnh với sự xác nhận của Thiên Chúa. Một người rất thích một điều gì đó, cảm thấy nhiệt huyết, phấn khởi, tràn đầy năng lượng, rồi nói: “Chắc chắn đây là Chúa thúc đẩy.” Nhưng không phải mọi hứng khởi đều đến từ Thánh Thần. Có những hứng khởi đến từ nhu cầu được công nhận. Có những nhiệt tình đến từ sự mới lạ. Có những thôi thúc đến từ việc ta đang trốn chạy một vấn đề khác. Có những quyết định làm ta phấn khích chỉ vì nó cho ta cảm giác mình quan trọng. Ngược lại, cũng không phải mọi sự sợ hãi đều cho thấy ta không nên làm. Có những điều đúng vẫn làm ta sợ. Đức Maria trước lời truyền tin cũng bối rối. Các môn đệ trước sứ mạng cũng sợ hãi. Một quyết định thuộc về Chúa có thể kéo theo thập giá. Vì vậy, cảm xúc là một dữ liệu cần lắng nghe, nhưng không phải là vị thẩm phán cuối cùng.
Một dấu hiệu khác của việc dùng Chúa để biện minh cho ý mình là chọn lọc người tư vấn. Ta nói rằng mình đang tìm lời khuyên, nhưng thực ra chỉ tìm đến những người có khả năng nói điều mình muốn nghe. Khi một người đồng hành thiêng liêng đặt câu hỏi khó, ta cảm thấy họ “không hiểu mình”. Khi một người khác dễ dàng đồng tình, ta thấy người ấy “hiểu ý Chúa hơn”. Ta đi từ người này sang người khác cho đến khi có ai đó xác nhận quyết định đã có sẵn. Đây là một hình thức tự lừa dối rất tinh vi. Người thật sự tìm ý Chúa không đi tìm một người để đứng về phía mình; họ đi tìm một người đủ tự do để giúp họ đứng về phía sự thật.
Bởi thế, thành thật với vị đồng hành thiêng liêng là một trong những phương thế quan trọng nhất giúp ta tránh cám dỗ này. Nhưng sự thành thật ấy không chỉ là kể lại sự việc. Có thể kể đúng mọi sự kiện mà vẫn che giấu chính mình. Điều cần nói ra không chỉ là “chuyện gì đã xảy ra”, mà còn là “tôi thật sự đang muốn gì”. Đôi khi câu khó nói nhất lại chính là câu cần nói nhất: “Thật ra con rất muốn được chọn.” “Thật ra con sợ bị quên.” “Thật ra con không muốn về nơi ấy.” “Thật ra con đang giận người kia.” “Thật ra con muốn chứng minh rằng mình đúng.” “Thật ra con thấy ghen tị.” “Thật ra con muốn rời đi vì bị tổn thương.” “Thật ra con thích công việc này vì ở đây con được coi trọng.” Khi một người có thể nói được những câu như thế trước mặt Chúa và trước một người đồng hành đáng tin cậy, ánh sáng bắt đầu đi vào những vùng tối nhất của việc phân định.
Không ít quyết định trở nên sai lệch không phải vì người ta thiếu cầu nguyện, nhưng vì người ta cầu nguyện mà không thành thật. Một người có thể quỳ trước Nhà Tạm rất lâu nhưng vẫn không đưa con người thật của mình vào đó. Họ mang vào nhà nguyện một phiên bản rất đạo đức của mình: phiên bản chỉ muốn điều tốt, chỉ muốn phục vụ, chỉ muốn hy sinh. Nhưng con người thật ngoài kia vẫn đang ghen, vẫn đang sợ, vẫn muốn được công nhận, vẫn muốn chiến thắng, vẫn muốn tránh đau khổ. Thiên Chúa không cần phiên bản đạo đức mà ta dựng lên. Chúa muốn gặp con người thật. Chỉ con người thật mới có thể được chữa lành. Chỉ ước muốn thật mới có thể được thanh luyện. Chỉ động cơ thật mới có thể được soi sáng.
Đôi khi ta sợ thừa nhận những động cơ không đẹp vì nghĩ rằng như thế chứng tỏ mình xấu. Nhưng thực ra, nhận ra một động cơ pha trộn không phải là thất bại của đời sống thiêng liêng; đó có thể là khởi đầu của sự trưởng thành. Hiếm có quyết định nào của con người hoàn toàn tinh tuyền ngay từ đầu. Ta có thể muốn phục vụ Chúa và đồng thời cũng muốn được nhìn nhận. Ta có thể yêu người nghèo và đồng thời cũng thích cảm giác mình là người quảng đại. Ta có thể muốn xây dựng cộng đoàn và đồng thời cũng muốn ý mình được nghe. Ta có thể muốn bảo vệ chân lý nhưng trong đó có một phần tự ái. Điều quan trọng không phải là giả vờ các động cơ ấy không tồn tại, mà là để Chúa thanh luyện chúng. Một người thánh không phải là người không bao giờ có động cơ pha trộn, nhưng là người ngày càng ít sợ ánh sáng và ngày càng sẵn sàng để Thiên Chúa tách vàng ra khỏi cát trong lòng mình.
Có khi ta chỉ nhận ra mình đã dùng Chúa để biện minh cho ý riêng sau khi một dự định không thành. Chính thất bại trở thành tấm gương. Khi cánh cửa đóng lại, ta giận dữ, cay đắng, mất bình an, trách người, trách hoàn cảnh, thậm chí trách Chúa. Và lúc ấy một câu hỏi xuất hiện: “Nếu đây thật sự chỉ là việc của Chúa, tại sao tôi lại đau đến mức như thể chính con người mình bị phủ nhận?” Có thể bởi ta đã gắn căn tính của mình vào dự án ấy. Nếu dự án thành công, ta thấy mình có giá trị. Nếu người ta chấp nhận ý ta, ta cảm thấy mình được công nhận. Nếu quyết định bị bác bỏ, ta thấy như mình bị bác bỏ. Chính lúc đó ta nhận ra mình đã không còn hoàn toàn phục vụ một công việc; ta đã dùng công việc để phục vụ nhu cầu sâu kín của bản thân.
Một phép thử hữu ích là hỏi: Nếu điều này không mang lại cho tôi bất kỳ danh tiếng, sự công nhận, quyền kiểm soát hay lợi ích nào, tôi còn muốn làm không? Không phải câu hỏi ấy giải quyết được mọi trường hợp, nhưng nó có khả năng bóc đi nhiều lớp ngụy trang. Ta nói mình muốn một trách nhiệm vì “muốn phục vụ”. Nếu trách nhiệm ấy hoàn toàn âm thầm, không có chức danh, không ai biết, ta còn muốn không? Ta nói mình muốn bảo vệ một người vì “công bằng”. Nếu người ấy sau đó không biết ta đã bênh vực họ, ta còn sẵn lòng không? Ta nói mình muốn thực hiện một dự án vì lợi ích chung. Nếu dự án được trao cho người khác thực hiện và thành công hơn, ta có vui không? Câu trả lời của trái tim sẽ nói với ta khá nhiều về mức độ trong sáng của động cơ.
Một phép thử khác là khả năng buông bỏ. Điều đến từ Chúa không biến ta thành người chiếm hữu. Càng thuộc về Chúa, ta càng có thể trao lại cho Chúa. Abraham nhận Isaac như lời hứa, nhưng rồi phải học cách đặt chính lời hứa ấy lên bàn thờ. Chúa không lấy Isaac để làm khổ Abraham; Chúa muốn giải thoát Abraham khỏi nguy cơ biến quà tặng thành thần tượng. Điều này xảy ra trong đời sống chúng ta thường xuyên hơn ta tưởng. Một sứ vụ có thể bắt đầu như món quà Chúa ban, nhưng dần dần ta bám vào nó. Một cộng đoàn có thể là nơi Chúa gửi ta đến, nhưng dần dần ta coi nó là “của mình”. Một sáng kiến có thể thực sự được Thánh Thần khơi lên, nhưng rồi ta không chịu để ai thay đổi nó. Một vị trí có thể từng là nơi phục vụ, nhưng sau một thời gian nó trở thành căn tính. Và khi Chúa mời ta buông, ta kháng cự rồi gọi sự kháng cự ấy là “trung thành”.
Trong đời sống tận hiến, điều này đặc biệt tế nhị. Một tu sĩ hay linh mục có thể nói rất nhiều về vâng phục, nhưng chính mình lại khó được sai đến nơi mình không muốn. Có thể nói nhiều về từ bỏ, nhưng rất khó buông một công việc quen thuộc. Có thể nói về nghèo khó, nhưng lại rất nhạy cảm với ảnh hưởng và quyền quyết định. Không phải vì họ giả hình; thường vấn đề sâu hơn thế. Chính những người muốn sống cho Chúa nhất cũng có thể bị cám dỗ dùng những điều thánh để che giấu những ràng buộc sâu kín. Bởi thế, đời sống thiêng liêng không bao giờ có thể chỉ dựa vào chức vụ, kiến thức thần học hay số năm sống đời tận hiến. Có những góc trong tâm hồn chỉ được thanh luyện bằng một sự thật rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con đang muốn điều này rất nhiều. Xin cho con biết con đang muốn nó vì Chúa, vì người khác, hay vì chính con.”
Trong các Tin Mừng, các môn đệ nhiều lần cho thấy sự pha trộn ấy. Họ đi theo Đức Giêsu thật, yêu mến Người thật, bỏ nhiều thứ để theo Người thật; nhưng đồng thời họ cũng tranh luận xem ai là người lớn nhất. Giacôbê và Gioan muốn ngồi bên hữu bên tả. Phêrô tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô, nhưng ngay sau đó lại kéo Người ra can ngăn khi nghe nói về thập giá. Ông không muốn Thầy mình đau khổ, chắc chắn trong đó có tình thương. Nhưng Đức Giêsu nhìn thấy đằng sau lòng tốt ấy một lối suy nghĩ không theo Thiên Chúa: “Tư tưởng của anh không phải là tư tưởng của Thiên Chúa, mà là của loài người.” Đây là một câu rất mạnh. Phêrô không khuyên Đức Giêsu làm điều xấu. Ông chỉ muốn tránh thập giá. Nhưng một mong muốn nghe rất hợp lý lại trở thành vật cản đường thánh ý. Điều này nhắc ta rằng ý riêng không phải lúc nào cũng dẫn đến những điều xấu rõ ràng. Có khi ý riêng dẫn ta đến một điều rất hợp lý, rất nhân bản, thậm chí rất đáng quý, nhưng vẫn không phải là con đường Chúa đang mời gọi.
Có những lúc điều Chúa muốn không thể được nhận ra chỉ bằng việc hỏi: “Điều nào có vẻ tốt hơn?” Ta còn phải hỏi: “Điều nào giúp tôi thuộc về Chúa hơn?” Hai điều đó không phải lúc nào cũng đồng nhất. Một công việc có vẻ thành công hơn chưa chắc là nơi Chúa muốn ta ở. Một nơi có nhiều cơ hội hơn chưa chắc là nơi Chúa gửi ta. Một lựa chọn ít đau hơn chưa chắc là lựa chọn đúng. Một phương án được nhiều người ủng hộ hơn chưa chắc là ý Chúa. Nhưng ngược lại, ta cũng đừng thần bí hóa mọi khó khăn. Không phải cứ khó là ý Chúa, cứ thất bại là thập giá, cứ bị chống đối là dấu hiệu mình đúng. Có khi bị chống đối đơn giản vì ta sai. Có khi cánh cửa đóng vì ta thiếu chuẩn bị. Có khi dự án thất bại vì cách làm chưa khôn ngoan. Chính ở đây cần một lòng khiêm nhường rất thật.
Người khiêm nhường không phải là người luôn nghĩ mình sai. Người khiêm nhường là người biết rằng mình có thể sai. Sự khác biệt rất lớn. Nếu lúc nào cũng cho rằng mình sai, đó có thể là mặc cảm. Nếu lúc nào cũng cho rằng mình đúng, đó là kiêu ngạo. Khiêm nhường đứng ở giữa: tôi có thể thấy điều này rất rõ, tôi có thể có nhiều lý do vững chắc, tôi có thể đã cầu nguyện lâu, nhưng tôi vẫn là một con người giới hạn. Tôi vẫn có vùng mù. Tôi vẫn có những động cơ mình chưa nhận ra. Tôi vẫn có thể lẫn lộn tiếng Chúa với tiếng của khát vọng cá nhân. Vì thế tôi cần lắng nghe. Tôi cần thời gian. Tôi cần người khác. Tôi cần để thực tế chất vấn mình.
Một trong những dấu chỉ lành mạnh nhất của một quyết định thiêng liêng là nó chịu được ánh sáng. Ta không cần giấu dữ kiện. Ta không cần bóp méo câu chuyện. Ta không cần loại bỏ những ý kiến bất lợi. Ta có thể kể toàn bộ sự việc cho một người khôn ngoan và không sợ rằng nếu họ biết mọi chi tiết thì họ sẽ không đồng ý với ta nữa. Khi một quyết định chỉ có thể tồn tại nhờ việc ta che đi một số điều, đó là dấu hiệu đáng báo động. Sự thật của Thiên Chúa không cần bóng tối để bảo vệ.
Thành thật với chính mình vì thế là một hình thức khổ chế. Có những khổ chế bên ngoài như ăn chay, thức sớm, tiết chế tiện nghi; nhưng có một khổ chế đau hơn nhiều: từ bỏ nhu cầu phải luôn xem mình là người có động cơ tốt. Ta thích nghĩ rằng mình cao thượng. Ta thích kể câu chuyện về bản thân theo cách đẹp nhất. Ta thích giải thích những lựa chọn của mình bằng những nguyên nhân đáng kính. Nhưng đôi khi trưởng thành thiêng liêng bắt đầu từ việc dám gọi đúng tên một sự việc: “Tôi đang ganh tị.” “Tôi đang sợ mất chỗ.” “Tôi muốn người khác thất bại để chứng minh rằng mình đã đúng.” “Tôi đang dùng câu chuyện phục vụ để che đi nhu cầu được ngưỡng mộ.” Những lời thú nhận ấy nghe không đẹp, nhưng có sức cứu độ, bởi Thiên Chúa chữa lành sự thật chứ không chữa lành hình ảnh chúng ta dựng lên.
Có một lý do khiến chúng ta dễ dùng Chúa để biện minh cho ý riêng: ta sợ sự bất định. Nếu tôi nói “tôi nghĩ đây là lựa chọn tốt nhất”, tôi phải chấp nhận rằng mình có thể sai. Nhưng nếu tôi nói “Chúa muốn tôi làm thế”, lời nói trở nên tuyệt đối hơn. Nó cho tôi cảm giác chắc chắn. Đồng thời, nó cũng làm cho người khác khó chất vấn hơn. Ai dám chống lại “ý Chúa”? Chính vì vậy, trong những quyết định không thuộc phạm vi chân lý đức tin hiển nhiên, ta nên rất dè dặt khi nói thay Chúa. Có lẽ một cách nói khiêm nhường hơn sẽ là: “Sau khi cầu nguyện và phân định, tôi cảm nhận đây có thể là hướng Chúa đang mời gọi.” Cách nói ấy không làm yếu đức tin; nó chỉ tôn trọng sự thật rằng con người luôn phân định trong giới hạn.
Có những người rất thích tìm “dấu chỉ” và mỗi sự kiện nhỏ đều được diễn giải như một thông điệp đặc biệt của Chúa. Dấu chỉ có chỗ của nó trong đời sống thiêng liêng. Thiên Chúa có thể dùng biến cố, con người, một lời nói, một cánh cửa mở ra để hướng dẫn. Nhưng nếu ta đã muốn một điều quá mạnh, ta có thể nhìn thấy dấu chỉ ở khắp nơi. Một người gọi điện đúng lúc trở thành dấu chỉ. Một câu trên mạng trở thành dấu chỉ. Một giấc mơ trở thành dấu chỉ. Một sự trùng hợp trở thành dấu chỉ. Trong khi hàng chục dữ kiện ngược lại bị bỏ qua. Khi tâm trí đã muốn chứng minh một điều, nó rất giỏi thu thập bằng chứng thuận lợi. Vì vậy, dấu chỉ chân thật không bao giờ nên tách khỏi những tiêu chuẩn căn bản của phân định: phù hợp với Tin Mừng, với bổn phận hiện tại, với thực tế, với đức khôn ngoan, với lời khuyên của người đáng tin, và với sự tự do nội tâm.
Sự tự do nội tâm là từ khóa. Một người tự do có thể nói: “Con thích điều này, nhưng con không cần nó để sống.” “Con mong điều này xảy ra, nhưng nếu không xảy ra, con vẫn thuộc về Chúa.” “Con muốn được ở đây, nhưng nếu được sai đi, con vẫn có thể lên đường.” “Con hy vọng người khác hiểu con, nhưng nếu họ không hiểu, con vẫn có thể sống trong sự thật mà không cay đắng.” Tự do không phải là không có tình cảm. Tự do là có tình cảm mà không bị tình cảm sở hữu. Tự do không phải là không có ước mơ. Tự do là không biến ước mơ thành điều kiện để mình tin rằng Chúa yêu mình.
Nhiều khi phải trải qua một thời gian dài Chúa mới đưa con người đến tự do ấy. Có những điều ta tưởng đã trao cho Chúa rồi, nhưng chỉ đến khi bị lấy khỏi tay ta mới biết mình đã trao thật hay chưa. Ta nói mình sẵn sàng đi bất cứ đâu, cho đến ngày được sai đến một nơi mình không thích. Ta nói mình không cần chức vụ, cho đến ngày chức vụ được trao cho người khác. Ta nói mình không cần được biết đến, cho đến ngày công sức mình không được nhắc tên. Ta nói mình chỉ muốn người khác nên tốt, cho đến ngày họ tiến xa hơn mình. Chính những thời điểm ấy làm lộ ra sự thật, không để làm nhục ta, nhưng để Chúa thanh luyện ta.
Một câu hỏi rất hữu ích trong phân định là: “Điều gì trong tôi đang bị đe dọa nếu tôi chọn phương án khác?” Nếu câu trả lời là danh dự, hình ảnh, quyền kiểm soát, sự tiện nghi, cảm giác mình quan trọng, thì ta cần nhìn kỹ. Không phải cứ có những yếu tố ấy là quyết định sai, nhưng chúng cho thấy có những vùng cần được thanh luyện. Có khi ta khăng khăng ở lại một công việc vì nói rằng nơi đó “cần mình”, nhưng thật ra ta sợ đến nơi khác mình không còn được coi trọng. Có khi ta muốn rời một nơi vì nói rằng “không còn sinh ích”, nhưng thật ra ta không chịu được việc mình không còn là trung tâm. Có khi ta bảo vệ một quan điểm rất dữ dội vì nói rằng đó là “nguyên tắc”, nhưng thật ra ta sợ thú nhận mình đã lầm.
Cũng cần nhìn vào cách chúng ta đối xử với những người không đồng ý. Nếu sau khi “phân định”, ta trở nên khinh thường người khác, chắc chắn có điều gì đó cần xem lại. Thánh Thần có thể dẫn ta đến những quyết định mạnh mẽ, nhưng Người không làm ta kiêu căng. Ý Chúa có thể khiến ta phải đi ngược số đông, nhưng không khiến ta coi người khác là ngu dốt. Một người có thể rất xác tín mà vẫn hiền lành. Có thể nói “không” mà không khinh. Có thể bảo vệ điều mình tin mà không cần hạ thấp người khác. Nếu việc “làm theo ý Chúa” khiến ta ngày càng cay nghiệt, nóng nảy, tự tôn, thì ít nhất cách ta đang sống quyết định ấy đã có vấn đề.
Thánh Phaolô nói hoa trái của Thần Khí là yêu thương, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa và tiết độ. Đây là một tiêu chuẩn rất quý. Không phải một quyết định của Chúa luôn đem lại cảm giác dễ chịu, nhưng dần dần nó phải sinh hoa trái phù hợp với Thánh Thần. Nếu một con đường khiến tôi ngày càng khép kín, cay cú, nghi ngờ, ám ảnh, muốn kiểm soát, thì tôi cần dừng lại. Có thể bản thân lựa chọn không sai, nhưng động cơ hoặc cách tôi đang ôm lấy nó cần được chữa lành.
Cám dỗ “dùng Chúa” đặc biệt mạnh nơi những người có trách nhiệm hướng dẫn người khác. Cha mẹ, linh mục, tu sĩ, người lãnh đạo, giáo lý viên, người có ảnh hưởng thiêng liêng đều phải hết sức cẩn trọng. Bởi khi một người bình thường nói “tôi nghĩ bạn nên làm thế này”, người nghe còn cảm thấy mình có quyền cân nhắc. Nhưng nếu một người có thẩm quyền thiêng liêng nói “Chúa muốn con làm thế này”, sức nặng hoàn toàn khác. Vì vậy, càng có ảnh hưởng, càng phải dè dặt khi nhân danh Chúa. Có những điều thuộc giáo huấn rõ ràng của Tin Mừng thì cần nói với sự xác tín. Nhưng trong những chọn lựa cụ thể của đời một người — chọn nghề nào, ở đâu, vào dòng nào, kết hôn với ai, nhận sứ vụ nào — người đồng hành không nên chiếm vị trí của Thiên Chúa. Đồng hành là giúp người kia tự đứng trước Chúa trong tự do, chứ không dùng thẩm quyền thiêng liêng để đưa họ vào ý của mình.
Người đồng hành thiêng liêng tốt không đưa ra câu trả lời thay cho người được đồng hành quá sớm. Họ giúp người kia gọi tên những chuyển động nội tâm. Họ hỏi: “Điều gì làm con vui? Điều gì làm con sợ? Con đang tránh điều gì? Nếu không ai biết việc này, con còn muốn không? Nếu Chúa đóng cánh cửa này, con sẽ phản ứng thế nào? Con có thể chờ thêm không? Con có đang vội vì sợ mất cơ hội không?” Những câu hỏi ấy không dễ chịu, nhưng chúng tạo không gian cho sự thật.
Sự thành thật với vị đồng hành thiêng liêng cũng đòi người được đồng hành phải thôi “dẫn đường” cho người hướng dẫn. Có người kể chuyện theo cách đã được sắp xếp để người nghe chỉ có thể kết luận đúng điều họ mong. Họ nói rất nhiều về những dấu hiệu thuận lợi nhưng bỏ qua những cảnh báo. Họ kể những phần làm mình có vẻ quảng đại nhưng không kể những phần cho thấy mình bị tổn thương. Sau đó khi vị đồng hành đồng ý, họ nói: “Cha cũng xác nhận điều con đã cảm nhận.” Nhưng thực ra vị ấy chỉ đang phản hồi trên một câu chuyện đã được chọn lọc. Thành thật nghĩa là đem cả những dữ kiện có thể làm lung lay điều mình muốn đến trước ánh sáng.
Đôi khi điều cần thiết nhất không phải là thêm cầu nguyện, nhưng là chờ. Sự nóng vội rất dễ bắt tay với ý riêng. Khi muốn một điều mạnh, ta thường muốn quyết định ngay. Ta sợ rằng nếu chờ, cơ hội sẽ mất. Nhưng có những quyết định cần thời gian để cảm xúc lắng xuống. Điều hôm nay có vẻ tuyệt đối, vài tuần sau có thể hiện ra trong một ánh sáng khác. Thời gian không phải lúc nào cũng giải quyết mọi chuyện, nhưng nó có khả năng bóc tách sự phấn khích nhất thời khỏi khát vọng sâu xa. Một ơn gọi thật thường chịu được thời gian. Một xác tín đến từ Chúa không nhất thiết phải được bảo vệ bằng vội vã.
Thinh lặng cũng rất cần. Khi một người liên tục nói về điều mình định làm, liên tục tìm phản hồi, liên tục đọc thêm, liên tục hỏi người khác, tâm hồn có thể trở nên quá ồn để nghe tiếng Chúa. Có lúc phải ngưng việc tự thuyết phục mình. Không đọc thêm. Không tìm thêm dấu chỉ. Chỉ ngồi trước Chúa. Và thay vì hỏi: “Chúa có muốn điều này không?”, hãy thử hỏi một câu khác: “Lạy Chúa, điều gì trong con đang khiến con không thể nhìn sự việc này cách tự do?” Câu hỏi ấy có thể mở ra nhiều điều.
Có thể ta sẽ nhận ra một vết thương cũ. Ta từng bị xem thường nên giờ rất cần một vị trí để chứng minh mình. Ta từng bị bỏ rơi nên giờ rất sợ mất một mối tương quan, và ta gọi sự bám víu ấy là “trung thành”. Ta từng thất bại nên giờ cần dự án này thành công để phục hồi hình ảnh bản thân. Ta từng không được lắng nghe nên giờ khi có quyền, ta rất khó chấp nhận ý kiến khác. Nhiều lần ý riêng mạnh mẽ không chỉ là tính ích kỷ; nó có gốc trong những tổn thương chưa được chữa lành. Vì vậy, phân định thật không chỉ hỏi “đúng hay sai”, mà đôi khi còn phải hỏi: “Điều gì trong tôi đang đau?”
Thiên Chúa không lên án ta vì có những vết thương ấy. Người muốn dẫn ta đến một nơi tự do hơn. Chúa không chỉ quan tâm ta chọn đúng phương án; Chúa còn muốn trong quá trình chọn lựa, ta trở thành một con người thật hơn, tự do hơn, khiêm nhường hơn. Có khi kết quả cuối cùng vẫn là điều ta đã muốn từ đầu, nhưng sau một hành trình thanh luyện, ta nhận lại nó theo một cách hoàn toàn khác. Trước kia ta muốn nó vì cần khẳng định mình; bây giờ ta có thể thực hiện nó mà không cần được công nhận. Trước kia ta bám lấy nó vì sợ; bây giờ ta đón nhận nó trong tự do. Khi ấy, quyết định bên ngoài có thể không thay đổi, nhưng con người bên trong đã đổi.
Đó cũng là ý nghĩa sâu xa của việc dâng ý riêng cho Chúa. Không phải lúc nào Chúa cũng lấy điều ta muốn. Có khi Người chỉ muốn ta trao quyền sở hữu. Giống như một đứa trẻ cầm một món đồ quá chặt, cha mẹ không nhất thiết muốn lấy đi, nhưng muốn bàn tay con mở ra. Khi bàn tay mở ra, món quà có thể vẫn ở đó, nhưng cách ta có nó đã khác. Ta không còn bị nó sở hữu.
Trong thực hành, mỗi khi đứng trước một quyết định quan trọng, có thể tự hỏi một số câu đơn sơ nhưng rất thật: “Tôi đã quyết định trong lòng trước khi cầu nguyện chưa? Tôi có đang tìm người xác nhận hơn là người giúp tôi phân định không? Tôi có sẵn lòng nghe một câu trả lời trái ý không? Nếu không được điều mình muốn, tôi có còn tin Chúa yêu mình không? Tôi đang dùng câu Kinh Thánh này để để Lời Chúa chất vấn tôi hay để bảo vệ quyết định? Tôi có dữ kiện nào đang cố tình không nhìn? Tôi có đủ tự do để chờ? Tôi có thể kể toàn bộ chuyện này cho một người khôn ngoan mà không chỉnh sửa hình ảnh của mình không? Điều gì trong tôi sẽ đau nhất nếu phải buông lựa chọn này?”
Những câu hỏi ấy không nhằm làm ta nghi ngờ mọi quyết định. Một đời sống thiêng liêng lành mạnh không phải là sống trong ám ảnh rằng mình luôn tự lừa dối. Mục tiêu là lớn lên trong sự sáng suốt. Khi càng quen sống trong sự thật, ta càng ít phải sợ những vùng mù. Ta sẽ nhận ra nhanh hơn khi lòng mình đang cố biện hộ. Ta sẽ nhận ra lúc mình bắt đầu dùng những từ quá tuyệt đối. Ta sẽ nhận ra khi một lời góp ý làm mình phản ứng quá mạnh. Và thay vì tự kết án, ta có thể dừng lại, mỉm cười với sự yếu đuối của mình và nói: “Lạy Chúa, con lại đang muốn Chúa đứng về phía con rồi. Xin đưa con trở lại phía Chúa.”
Có lẽ đó là lời cầu nguyện đẹp nhất cho việc phân định: “Lạy Chúa, đừng đứng về phía con. Xin cho con biết đứng về phía Chúa.” Bởi điều ta cần không phải là kéo Thiên Chúa vào những kế hoạch của mình, nhưng là để đời mình được kéo vào kế hoạch tình yêu của Người. Ta không cần Thiên Chúa bảo vệ cái tôi. Ta cần Người giải phóng ta khỏi cái tôi. Ta không cần Chúa chứng minh ta đúng. Ta cần Chúa làm cho ta nên thật.
Khi ấy, đời sống thiêng liêng sẽ nhẹ hơn rất nhiều. Ta không còn phải gồng mình bảo vệ mọi quyết định. Ta có thể thừa nhận sai lầm. Ta có thể đổi hướng mà không thấy mình mất mặt. Ta có thể nói: “Tôi đã nghĩ đây là ý Chúa, nhưng giờ tôi nhận ra mình đã lẫn lộn.” Một câu như thế không làm giảm uy tín của một người trưởng thành; trái lại, nó cho thấy người ấy coi sự thật lớn hơn hình ảnh của mình. Có những lần ta tôn vinh Thiên Chúa không phải bằng việc kiên trì với quyết định cũ, mà bằng sự can đảm nói: “Tôi đã sai.”
Đó là sự khiêm nhường rất đẹp. Không phải khiêm nhường của người coi thường mình, nhưng của người không còn cần phải đúng để thấy mình có giá trị. Người ấy biết giá trị của mình nằm trong tình yêu Thiên Chúa, không nằm trong việc mọi quyết định đều hoàn hảo. Vì vậy họ có thể học. Họ có thể sửa. Họ có thể xin lỗi. Họ có thể bắt đầu lại.
Và có lẽ đó chính là tự do mà Thiên Chúa muốn đưa chúng ta tới. Một tự do trong đó ta không còn cần lấy tên Chúa làm bình phong cho ý riêng. Một tự do trong đó ta có thể muốn rất nhiều mà vẫn có thể buông. Một tự do trong đó ta có thể xác tín mà vẫn biết lắng nghe. Một tự do trong đó ta có thể quyết định mạnh mẽ mà vẫn giữ lòng khiêm nhường. Một tự do trong đó lời cầu nguyện không còn là nơi ta thuyết phục Chúa, nhưng là nơi Chúa từ từ thuyết phục trái tim ta.
Sau cùng, điều phân biệt một người thật sự tìm thánh ý Chúa với một người dùng Chúa để biện minh cho ý mình không nằm ở những lời đạo đức họ nói, nhưng ở mức độ họ sẵn sàng để Chúa thay đổi quyết định của họ. Nếu không có khả năng ấy, mọi lời “xin vâng” chỉ mới nằm trên môi. Nếu có khả năng ấy, ngay cả khi quyết định cuối cùng trùng với điều ta mong ban đầu, nó đã đi qua một cuộc thanh luyện.
Ta có thể kết thúc chương này bằng một lời cầu nguyện rất đơn sơ:
“Lạy Chúa, xin cứu con khỏi sự gian dối tinh vi nhất là lấy chính danh Chúa để che cho ý riêng của con. Xin đừng để con gọi sự cố chấp của mình là trung thành, gọi nỗi sợ của mình là khôn ngoan, gọi nhu cầu được công nhận là nhiệt thành, gọi ham muốn kiểm soát là trách nhiệm, gọi sự tự ái là bảo vệ chân lý. Xin cho con đủ thật để nhìn vào lòng mình mà không sợ hãi. Xin cho con đủ khiêm nhường để nghe những điều trái ý. Xin cho con đủ tự do để buông điều con yêu nếu điều ấy không còn thuộc về con đường Chúa muốn. Xin cho con biết nói với Chúa như Đức Giêsu trong vườn Ghếtsêmani: ‘Điều con muốn, Chúa biết; điều con sợ, Chúa biết; điều con ao ước, Chúa cũng biết. Nhưng trên tất cả, xin đừng theo ý con, một xin theo ý Cha.’ Và nếu một ngày con nhận ra rằng mình đã dùng Chúa để bảo vệ cái tôi, xin đừng để con tuyệt vọng. Xin cho con đủ can đảm để trở lại. Vì điều Chúa cần nơi con không phải là một con người chưa bao giờ sai, nhưng là một trái tim sẵn sàng được đưa từ ý riêng vào thánh ý, từ tự vệ vào sự thật, từ chiếm hữu vào tự do, từ cái tôi vào tình yêu.”
Có lẽ đến một lúc nào đó trong đời, ta sẽ hiểu rằng thánh ý Chúa không phải là câu trả lời cho mọi mong muốn của ta, nhưng là nơi mọi mong muốn được sắp xếp lại. Và khi ta thôi dùng Chúa để bảo vệ mình, ta mới bắt đầu để Chúa thật sự dẫn mình. Đó không phải là mất tự do. Đó chính là lúc tự do bắt đầu.
Chương 16: Cám dỗ bỏ cuộc khi gặp khó khăn
Có một cám dỗ rất tinh tế trong đời sống thiêng liêng mà người ta chỉ bắt đầu nhận ra sau khi đã đi với Chúa một quãng đường đủ dài: đó là cám dỗ nghĩ rằng hễ con đường mình chọn có nhiều khó khăn thì chắc chắn mình đã chọn sai. Lúc còn đứng trước một quyết định, ta cầu nguyện rất nhiều, suy xét rất kỹ, hỏi ý kiến những người khôn ngoan, cân nhắc điều này điều kia, thậm chí có những lúc lòng ta đã đạt đến một sự bình an sâu xa và có thể nói với Chúa rằng: “Con tin đây là điều Chúa muốn nơi con.” Nhưng rồi lạ lùng thay, vừa bước vào con đường ấy được một thời gian, những khó khăn bắt đầu xuất hiện. Việc không thuận như mình nghĩ. Người không hiểu mình. Hoàn cảnh đổi khác. Có khi điều mình đã trao vào đó rất nhiều tâm huyết lại không sinh kết quả như mong đợi. Có khi một quyết định tưởng rằng sẽ đem lại bình an thì lại kéo theo biết bao nhiêu mệt mỏi. Có khi một sứ mạng mình đã nhận với tất cả lòng quảng đại lại trở thành nơi mình phải chịu hiểu lầm, cô đơn, thất bại và những vết thương không ngờ. Và ngay lúc ấy, trong lòng bắt đầu xuất hiện một câu hỏi rất quen: “Hay là mình đã phân định sai?” Câu hỏi ấy không có gì sai. Điều nguy hiểm nằm ở chỗ chúng ta thường trả lời nó quá nhanh. Chúng ta thường lấy chính sự khó khăn làm bằng chứng rằng lựa chọn ban đầu của mình là sai. Ta nghĩ: nếu đúng ý Chúa thì đáng lẽ phải dễ hơn; nếu Chúa thật sự muốn thì đáng lẽ Ngài phải mở đường; nếu đây là sứ mạng Chúa trao thì tại sao lại có nhiều chống đối như thế; nếu đây là nơi Chúa muốn tôi ở thì tại sao lòng tôi lại mệt mỏi đến thế; nếu cuộc hôn nhân này là ơn gọi của tôi thì tại sao lại có những năm tháng nặng nề như vậy; nếu đời sống thánh hiến này là tiếng Chúa gọi thì tại sao tôi lại có lúc muốn bỏ hết tất cả; nếu công việc phục vụ này là điều Chúa muốn thì tại sao người ta lại hiểu lầm, phê bình, thậm chí chống lại tôi? Từ đó, chúng ta rất dễ đi đến một kết luận tưởng như hợp lý nhưng thực ra nhiều khi quá vội vàng: “Chắc Chúa không muốn nữa. Chắc mình phải dừng lại.” Có những lần đúng là phải dừng. Có những quyết định ban đầu thật sự thiếu sáng suốt. Có những con đường cần được phân định lại. Nhưng cũng có rất nhiều lúc, khó khăn không phải là dấu hiệu chúng ta đi sai đường; trái lại, chính vì đang đi vào một con đường đúng mà chúng ta bắt đầu gặp thử thách.
Nếu đọc lại Kinh Thánh với tâm thế ấy, chúng ta sẽ thấy một điều rất rõ: những người sống theo thánh ý Thiên Chúa không phải là những người có một cuộc đời dễ dàng. Ông Abraham đã nghe tiếng Chúa gọi và ra đi, nhưng sự vâng phục ấy không lập tức đưa ông vào một miền đất bình yên. Ông phải sống đời lữ khách, phải chờ đợi lời hứa quá lâu, phải đối diện với những giới hạn của chính mình, và rồi còn phải trải qua thử thách khủng khiếp khi được mời gọi dâng Isaac. Nếu Abraham dùng khó khăn để đo xem mình có đang đi đúng đường hay không, hẳn ông đã quay về từ rất sớm. Môsê cũng vậy. Ông được Thiên Chúa gọi để giải phóng dân Israel khỏi Ai Cập. Đó là một ơn gọi rõ ràng đến mức ông đã nghe chính tiếng Chúa từ bụi gai bốc cháy. Thế nhưng sau khi Môsê vâng lời, mọi chuyện có dễ hơn không? Không. Pharaô cứng lòng hơn. Dân Israel than trách nhiều hơn. Biển Đỏ chắn trước mặt. Sa mạc kéo dài. Dân nổi loạn. Người mà Chúa gọi để dẫn dân ra khỏi nô lệ lại nhiều lần bị chính dân mình muốn ném đá. Nếu tiêu chuẩn của Môsê là: “Hễ làm ý Chúa thì mọi sự phải thuận lợi”, chắc ông đã bỏ cuộc từ lâu. Các ngôn sứ cũng không khác. Giêrêmia được Chúa chọn từ lòng mẹ, nhưng đời ông là một hành trình của nước mắt, cô độc, chống đối và bách hại. Êlia làm theo ý Chúa nhưng có lúc phải chạy vào sa mạc, nằm dưới cây kim tước và xin được chết. Ông mệt đến mức thưa: “Lạy Đức Chúa, đủ rồi! Bây giờ xin Chúa lấy mạng sống con đi.” Một ngôn sứ lớn như Êlia cũng có lúc kiệt sức đến mức muốn buông bỏ. Điều đó cho thấy mệt mỏi không đồng nghĩa với phản bội, khó khăn không đồng nghĩa với đi sai, và việc có lúc muốn bỏ cuộc không có nghĩa rằng toàn bộ hành trình trước đó là một sai lầm.
Điều ấy đạt đến mức tột cùng nơi chính Đức Giêsu. Nếu có ai đã luôn sống trọn vẹn theo thánh ý Chúa Cha thì đó là Người. Từng bước chân của Người, từng lời nói, từng quyết định, từng chọn lựa đều đặt dưới một nguyên tắc duy nhất: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy.” Thế nhưng con đường thi hành thánh ý ấy lại dẫn Người đi đâu? Không phải đi qua những ngày chỉ có hoan hô và thành công. Nó dẫn Người đến sự chống đối của các thủ lãnh tôn giáo, đến sự hiểu lầm của đám đông, đến việc nhiều môn đệ bỏ đi, đến sự phản bội của Giuđa, đến việc Phêrô chối Thầy, đến vườn Cây Dầu, đến phiên tòa bất công, đến đòn vọt, mão gai và cuối cùng là thập giá. Nếu khó khăn tự nó là bằng chứng của phân định sai, thì phải nói Đức Giêsu là người phân định sai nhất. Nhưng hoàn toàn ngược lại. Chính trên thập giá, nơi xem ra thất bại nhất, thánh ý cứu độ của Thiên Chúa lại được hoàn tất cách sâu xa nhất. Đó là nghịch lý mà đời sống thiêng liêng phải học rất lâu mới hiểu được: có những con đường đúng lại đi qua thập giá; có những chọn lựa đúng lại dẫn vào đêm tối; có những sự trung thành thật sự lại khiến người ta phải trả giá; có những điều Chúa muốn lại không hề dễ dàng cho người thực hiện. Vì thế, trước một khó khăn, người trưởng thành thiêng liêng không vội hỏi: “Làm sao để thoát khỏi chuyện này?”, mà trước hết sẽ hỏi: “Khó khăn này đang nói gì với tôi? Nó là dấu hiệu cần đổi hướng, hay là một phần của giá phải trả để trung thành với điều mình đã nhận ra là đúng?”
Chúng ta phải hết sức cẩn thận với một thứ thần học rất phổ biến nhưng rất nguy hiểm: thần học của sự thuận lợi. Theo thứ thần học ấy, hễ việc gì của Chúa thì sẽ thuận, hễ Chúa mở đường thì mọi chuyện sẽ trôi chảy, hễ Chúa chúc lành thì mình sẽ thành công, được người ta ủng hộ, có kết quả nhanh chóng và ít gặp trở ngại. Cách nghĩ ấy nghe có vẻ đạo đức, nhưng rất dễ biến Thiên Chúa thành người bảo đảm cho sự dễ chịu của ta. Trong khi đó, Tin Mừng cho thấy Chúa không hứa với người môn đệ một con đường không có thập giá. Người nói thẳng: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” Thập giá không phải một tai nạn bất ngờ xảy ra bên lề đời môn đệ. Nó nằm ngay trong cấu trúc của việc đi theo Chúa. Dĩ nhiên, ta không được đi tìm đau khổ, không được tự tạo thập giá cho mình, càng không được thần thánh hóa những điều sai trái hoặc bất công. Nhưng chúng ta cũng đừng ngây thơ nghĩ rằng trung thành với điều đúng sẽ miễn cho mình khỏi phải đau. Có những lúc chính vì không thỏa hiệp nên ta mất một cơ hội. Chính vì nói thật mà ta bị ghét. Chính vì sống công bằng mà ta bị cô lập. Chính vì trung thành với ơn gọi mà ta phải từ chối điều hấp dẫn hơn. Chính vì chọn người nghèo mà ta phải chấp nhận một đời sống ít tiện nghi. Chính vì tha thứ mà lòng tự ái phải chết đi. Chính vì muốn xây lại một gia đình mà ta phải kiên nhẫn với một người chưa thay đổi ngay. Chính vì muốn sống đời tu cho tử tế mà ta phải đi xuyên qua những giai đoạn khô khan, chán nản, không còn cảm thấy gì như những ngày đầu. Có những gian nan không phải vì Chúa vắng mặt, nhưng bởi vì ta đang học yêu Chúa bằng một tình yêu không còn chỉ dựa trên cảm xúc.
Cám dỗ bỏ cuộc thường xuất hiện mạnh nhất sau một giai đoạn nhiệt thành. Ban đầu, người ta có thể rất hăng say. Một người bước vào đời tu với nhiều ước mơ. Một đôi vợ chồng bước vào hôn nhân với những ngày đầy hứa hẹn. Một linh mục bắt đầu sứ vụ với lòng nhiệt thành. Một người giáo dân nhận một trách nhiệm trong giáo xứ với tất cả thiện chí. Một người bắt đầu một công việc tốt, một sứ mạng xã hội, một hành trình thay đổi bản thân. Những ngày đầu thường có một thứ năng lượng rất đặc biệt. Ta thấy rõ ý nghĩa. Ta tin mình có thể làm được. Ta cảm thấy Chúa gần. Nhưng rồi sau đó là phần đời bình thường, và chính phần đời bình thường ấy mới là nơi thử thách sự trung thành. Sự mới mẻ hết dần. Người khác không còn nhìn ta với ánh mắt khích lệ như trước. Thành quả không đến nhanh. Những giới hạn của chính ta lộ ra. Những giới hạn của người chung quanh cũng lộ ra. Lúc ấy, điều đã bắt đầu bằng cảm hứng phải được tiếp tục bằng nhân đức. Cảm hứng có thể đưa ta đến ngưỡng cửa, nhưng chỉ lòng trung thành mới giúp ta ở lại. Người ta thường bỏ cuộc không phải vì con đường sai, mà vì đã dùng sức của những ngày đầu để đo sức của một hành trình dài. Họ tưởng rằng mình phải luôn cảm thấy như ngày đầu. Không. Ơn gọi trưởng thành khi nó đi qua giai đoạn không còn “cảm thấy” nhiều mà vẫn trung thành. Tình yêu trưởng thành khi ta không chỉ làm điều tốt vì nó đem lại niềm vui tức thì, nhưng vì ta đã nhận ra đó là điều đúng và đáng để sống.
Có một điều rất tinh tế nữa: cám dỗ thường không bảo ta rằng hãy phản bội Chúa. Nếu nó nói thẳng như thế, ta sẽ dễ nhận ra. Nó thường khoác một chiếc áo hợp lý hơn: “Hay là Chúa không muốn con tiếp tục nữa?” Câu ấy có vẻ đạo đức, nhưng đôi khi chỉ là một hình thức rất đẹp của việc muốn chạy trốn đau khổ. Ta không dám nói: “Con không muốn trả giá nữa”, nên ta nói: “Chắc đây không còn là ý Chúa.” Ta không muốn thú nhận: “Con mệt và con sợ”, nên ta nói: “Con nghĩ Chúa đang mở cho con một hướng mới.” Ta không muốn thừa nhận: “Con đang tổn thương vì người ta không nhìn nhận con”, nên ta nói: “Có lẽ Chúa không muốn con ở đây.” Điều đó không có nghĩa mọi thay đổi đều là chạy trốn. Có những lúc Chúa thật sự gọi ta sang một chặng mới. Nhưng muốn phân biệt được điều ấy, ta phải đủ thành thật để nhìn xem trong quyết định muốn dừng lại có bao nhiêu phần là ánh sáng của Chúa và bao nhiêu phần chỉ là phản ứng của một cái tôi đang mệt mỏi, bị tổn thương hay thất vọng.
Kẻ thù rất biết chọn thời điểm để gieo nghi ngờ. Nó ít khi tấn công lúc chúng ta mạnh. Nó thường chờ lúc ta đã mệt, đã cô đơn, đã thất vọng, đã bị hiểu lầm. Chính khi ấy, một điều trước đây ta thấy rất rõ bỗng trở nên mờ. Những lý do khiến ta bắt đầu bị quên đi, còn những đau đớn hiện tại lại phóng lớn đến mức che lấp tất cả. Đó là lý do đời sống thiêng liêng có một nguyên tắc rất quan trọng: đừng đưa ra những quyết định lớn khi tâm hồn đang ở trong một cơn xáo trộn mạnh, trừ khi có những lý do đạo đức hoặc an toàn buộc phải hành động ngay. Khi đang giận, đừng vội quyết định rời đi. Khi đang bị tổn thương, đừng vội kết luận rằng mọi tương quan đều vô nghĩa. Khi đang kiệt sức, đừng vội gọi cả ơn gọi của mình là sai lầm. Khi vừa trải qua một thất bại, đừng vội viết lời kết cho cả một hành trình. Con người trong khủng hoảng thường nhìn mọi thứ qua chiếc kính của cảm xúc hiện tại. Nỗi đau hôm nay dễ khiến ta quên những ân sủng của nhiều năm trước. Một biến cố xấu có thể khiến ta phủ nhận tất cả những điều tốt đã từng có. Nhưng thánh ý Chúa không thay đổi nhanh theo cảm xúc của ta như vậy.
Vì thế, khi gặp khó khăn sau một quyết định đã được phân định cẩn thận, điều đầu tiên cần làm không phải là bỏ cuộc, nhưng là trở về. Trở về với khoảnh khắc ban đầu. Trở về với lý do mình đã chọn. Trở về với những gì mình đã thấy rõ trước khi cơn bão đến. Có khi chúng ta phải ngồi xuống và hỏi lại chính mình: Tôi đã quyết định điều này trong hoàn cảnh nào? Lúc ấy tôi có tự do không? Tôi có cầu nguyện không? Tôi có tìm kiếm sự thật hay chỉ chạy theo ham muốn? Tôi có nghe những người khôn ngoan không? Quyết định ấy có phù hợp với Tin Mừng, với bổn phận, với ơn gọi và những giá trị căn bản của đời tôi không? Sau khi quyết định, tôi đã từng có một sự bình an sâu xa nào không? Những khó khăn hiện tại có làm thay đổi bản chất của điều đã chọn, hay chỉ làm nó trở nên khó sống hơn? Đây là những câu hỏi rất quan trọng. Bởi có những điều khi ta chọn, nó đúng; đến nay nó vẫn đúng, chỉ là ta đã mệt. Nếu chỉ vì mệt mà gọi cái đúng thành sai, ta sẽ không bao giờ đi được xa trên bất cứ con đường nào.
Có một khác biệt rất lớn giữa “đường sai” và “đường khó”. Nhiều người không phân biệt hai điều ấy. Đường sai là con đường về bản chất đưa ta xa sự thật, xa tình yêu, xa bổn phận, xa Thiên Chúa, hoặc được xây trên một sự dối trá. Đường khó thì khác: nó vẫn có thể là con đường đúng, nhưng đòi ta lớn lên, bỏ mình, học kiên nhẫn, học tha thứ, học bền chí. Một cuộc hôn nhân có lúc rất khó không có nghĩa hôn nhân ấy đương nhiên là sai. Một đời tu trải qua khô khan không có nghĩa ơn gọi đã mất. Một sứ vụ gặp chống đối không có nghĩa sứ vụ ấy không đến từ Chúa. Một công việc có ý nghĩa nhưng vất vả không có nghĩa ta phải bỏ ngay để tìm nơi dễ chịu hơn. Có những khó khăn là vấn đề cần giải quyết; có những khó khăn là bài học cần học; có những khó khăn là giới hạn phải chấp nhận; có những khó khăn là tiếng gọi phải trưởng thành; có những khó khăn là dấu hiệu cần thay đổi; nhưng cũng có những khó khăn đơn giản là thập giá phải vác nếu muốn tiếp tục sống trung thành. Trưởng thành là biết phân biệt giữa những loại khó khăn ấy.
Đôi khi người ta nói: “Nếu Chúa muốn thì Chúa phải ban bình an.” Điều đó đúng, nhưng cần hiểu bình an của Chúa cho đúng. Bình an của Chúa không phải lúc nào cũng là cảm giác êm ái. Có một thứ bình an rất sâu vẫn có thể tồn tại giữa nước mắt. Một người có thể đau nhưng biết mình vẫn ở đúng chỗ. Có thể mệt nhưng trong tận đáy lòng vẫn không muốn phản bội điều mình đã cam kết. Có thể phải chiến đấu mỗi ngày nhưng vẫn có một tiếng rất nhẹ bên trong nói rằng: “Hãy ở lại.” Bình an ấy không giống sự dễ chịu. Dễ chịu thuộc nhiều về cảm giác; bình an sâu xa thuộc về hướng đi của toàn bộ con người. Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu đã buồn sầu đến chết được, nhưng Người vẫn có sự kết hợp trọn vẹn với ý Chúa Cha. Người không sung sướng trước chén đắng. Người run sợ và xin: “Nếu có thể, xin cất chén này khỏi con.” Đó là lời cầu nguyện thật nhất của một trái tim đau khổ. Nhưng Người nói tiếp: “Xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Ở đây ta thấy một điều rất đẹp: vâng phục không có nghĩa là không sợ. Trung thành không có nghĩa là không muốn trốn. Làm theo thánh ý Chúa không có nghĩa mọi tế bào trong con người ta đều vui vẻ trước cái giá phải trả. Điều quan trọng là giữa nỗi sợ ấy, ta vẫn để cho tình yêu có tiếng nói cuối cùng.
Có những giai đoạn trong đời mà việc tiếp tục chỉ đơn giản là không rời bỏ điều mình biết là đúng. Không cần làm những chuyện lớn. Chỉ cần đừng bỏ. Một linh mục có lúc không còn cảm thấy nhiệt tình như ngày chịu chức; điều Chúa cần có thể chỉ là mỗi sáng ông vẫn đứng lên, cầu nguyện, cử hành Thánh lễ, lắng nghe người đau khổ và sống tử tế với đoàn chiên. Một người sống đời thánh hiến có lúc cảm thấy mọi sự đơn điệu; việc thánh thiện khi ấy không nằm ở những cảm xúc cao đẹp, nhưng ở việc vẫn giữ giờ cầu nguyện, vẫn yêu thương cộng đoàn, vẫn chu toàn bổn phận âm thầm. Một người chồng hay người vợ có lúc thất vọng về người bạn đời; tình yêu khi ấy có thể mang hình thức rất bình thường: không nói lời làm tổn thương, không bỏ mặc nhau, tìm một cuộc đối thoại tử tế, bắt đầu lại từ một điều nhỏ. Một người đang phục vụ có lúc chán vì công sức không được nhìn nhận; trung thành khi ấy là nhớ mình làm cho Chúa trước khi làm cho lời khen của người đời. Có những giai đoạn chúng ta không tiến bước bằng những bước dài, nhưng chỉ bằng việc đứng yên để khỏi chạy ngược. Chính việc không bỏ cuộc trong những ngày ấy đã là một hình thức rất cao của lòng trung thành.
Tuy nhiên, nói về bền đỗ không có nghĩa là cổ võ sự cố chấp. Đây là điểm phải hết sức quân bình. Người cố chấp nói: “Tôi đã chọn thì tôi không bao giờ thay đổi.” Người trung thành nói: “Tôi sẽ không thay đổi chỉ vì khó khăn, nhưng tôi vẫn mở lòng để Chúa sửa lại tôi nếu thật sự cần.” Hai thái độ ấy hoàn toàn khác nhau. Phân định đích thực luôn có khả năng được xem xét lại, nhưng việc xem xét lại phải diễn ra trong bình an và sự thật chứ không trong hoảng loạn. Có những dữ kiện mới mà trước đây ta chưa biết. Có những hoàn cảnh thay đổi đến mức trách nhiệm của ta cũng thay đổi. Có những con đường ban đầu hợp lý nhưng sau đó cho thấy những hoa trái rất xấu. Khi ấy cần phân định lại. Nhưng phân định lại không có nghĩa là lấy cảm xúc mệt mỏi làm quan tòa tối cao. Ta phải đặt mọi sự trước mặt Chúa, trao đổi với người khôn ngoan, nhìn vào hoa trái lâu dài, xem điều gì đang dẫn ta đến nhiều tự do, tình yêu, chân lý và trách nhiệm hơn. Nếu cần đổi, ta đổi trong bình an. Nếu cần ở lại, ta ở lại trong tự do. Điều quan trọng không phải là bảo vệ quyết định của mình cho bằng được, mà là tiếp tục tìm kiếm thánh ý Chúa.
Một trong những dấu hiệu cho thấy ta đang bị cám dỗ hơn là đang thật sự phân định, đó là sự vội vàng. Cám dỗ thường nói: “Phải quyết định ngay. Không chịu nổi nữa. Phải thoát ngay.” Thiên Chúa thường kiên nhẫn hơn. Ngài có thể thúc đẩy mạnh mẽ, nhưng ánh sáng của Ngài không cần ta hoảng loạn. Một người đang bị cám dỗ bỏ cuộc thường có xu hướng chỉ nhìn thấy một lối thoát duy nhất: rời đi. Họ không còn nghĩ đến việc nghỉ ngơi, đối thoại, xin trợ giúp, chữa lành vết thương, thay đổi cách làm, điều chỉnh kỳ vọng hay phân chia lại trách nhiệm. Trong đầu chỉ còn một câu: “Bỏ đi là hết.” Nhưng rất nhiều lần, cái chúng ta cần bỏ không phải là ơn gọi, mà là một cách sống ơn gọi không lành mạnh. Cái cần bỏ không phải là sứ mạng, mà là thói quen ôm mọi việc vào mình. Cái cần bỏ không phải là cộng đoàn, mà là kỳ vọng rằng ai cũng phải hiểu mình. Cái cần bỏ không phải là hôn nhân, mà là cách hai người đang làm tổn thương nhau. Cái cần bỏ không phải là công việc tốt, mà là một lịch sống khiến thân xác và tâm hồn kiệt quệ. Cái cần bỏ có khi là sự cầu toàn, nhu cầu được công nhận, ý muốn kiểm soát mọi kết quả. Rất nhiều lần chúng ta định bỏ cả con đường chỉ vì không biết rằng điều cần thay đổi thật ra là cách mình đang đi trên con đường đó.
Trong đời sống thiêng liêng, cần học một nghệ thuật rất quý: phân biệt giữa tiếng Chúa bảo “dừng lại” và tiếng mệt mỏi nói “tôi không chịu nổi nữa”. Tiếng mệt mỏi cần được lắng nghe nhưng không phải lúc nào cũng cần được vâng theo. Mệt là thật. Kiệt sức là thật. Tổn thương là thật. Chúng ta không được dùng ngôn ngữ đạo đức để coi thường những giới hạn ấy. Một người đã cạn sức thì cần nghỉ. Một người đã mang nhiều vết thương thì cần được chữa lành. Một người đã sống quá lâu trong áp lực thì cần một khoảng không để thở. Chúa không được tôn vinh bằng việc chúng ta tự hủy hoại chính mình. Nhưng nghỉ ngơi và bỏ cuộc là hai điều khác nhau. Có khi Chúa không bảo ta bỏ con đường; Ngài chỉ đang nhắc ta rằng ta không phải là Đấng Cứu Thế. Ta có quyền dừng lại một ngày. Ta có quyền khóc. Ta có quyền nói rằng mình đang yếu. Ta có quyền nhờ người khác giúp. Ta có quyền không giải quyết mọi thứ ngay lập tức. Ta có quyền chăm sóc thân xác mình. Một người được nghỉ ngơi đúng cách nhiều khi nhìn lại vấn đề và thấy rằng điều họ muốn từ bỏ hôm qua hôm nay không còn đáng sợ như trước nữa.
Ta cũng phải nhìn nhận rằng có những khó khăn đến chính từ bên trong ta. Không phải mọi chống đối đều là “kẻ thù không muốn ta đi đúng đường”. Dùng điều đó quá dễ dàng sẽ trở thành một cách trốn tránh trách nhiệm. Có lúc công việc khó vì ta thiếu kỹ năng. Có lúc tương quan căng thẳng vì ta cứng cỏi. Có lúc sứ mạng không tiến vì ta không biết cộng tác. Có lúc người khác phản ứng không phải vì họ chống lại ý Chúa, nhưng vì cách chúng ta hành xử làm họ bị tổn thương. Người thực sự muốn sống theo thánh ý Chúa không chỉ hỏi: “Ai đang cản tôi?”, mà còn hỏi: “Tôi có đang cản chính công trình Chúa bằng tính khí, cái tôi, sự thiếu khôn ngoan hay không?” Đây là một câu hỏi đau nhưng cần thiết. Bền đỗ không có nghĩa là tự cho rằng mình luôn đúng. Có những lần muốn tiếp tục đi đúng đường, ta phải thay đổi rất nhiều điều trong chính mình. Người trưởng thành không nhầm sự kiên trì với việc bất chấp mọi góp ý. Họ có thể giữ vững sứ mạng mà vẫn đổi phương pháp. Họ có thể trung thành với nguyên tắc mà vẫn mềm mại trong cách thực hiện. Họ có thể không bỏ cuộc nhưng biết xin lỗi, biết sửa mình, biết bắt đầu lại.
Có những khó khăn khác đến từ chính logic của sự dữ. Khi một người bắt đầu sống thật hơn, những mối quan hệ được xây trên sự giả dối có thể phản ứng. Khi một người quyết định chấm dứt một thói quen xấu, phần ích kỷ trong họ sẽ chống lại. Khi một cộng đoàn quyết định đặt người nghèo vào trung tâm, những ai quen với tiện nghi có thể khó chịu. Khi một người chọn tha thứ, những ký ức tổn thương sẽ trỗi dậy. Khi ta quyết định cầu nguyện nghiêm túc hơn, ta có thể thấy mình chia trí hơn trước. Điều đó không nhất thiết có nghĩa việc cầu nguyện sai; đôi khi chỉ vì trước đây ta chưa bao giờ đủ im lặng để nhận ra tâm trí mình hỗn độn đến mức nào. Khi ta bước vào ánh sáng, ta bắt đầu thấy bụi. Không phải ánh sáng tạo ra bụi; ánh sáng chỉ làm lộ ra điều vốn đã ở đó. Cũng vậy, một quyết định tốt đôi khi làm lộ ra những vấn đề vốn âm thầm tồn tại từ lâu. Đừng vì thấy vấn đề xuất hiện sau quyết định mà vội cho rằng chính quyết định đã tạo ra nó.
Có những ngày Chúa không cất khó khăn đi vì Ngài muốn dùng chính khó khăn ấy để thanh luyện động cơ của ta. Ta bắt đầu phục vụ vì yêu Chúa, nhưng cũng có chút thích được nhìn nhận. Khi không ai ghi nhận, ta đau. Nỗi đau ấy có thể trở thành nơi Chúa hỏi: “Con làm điều này cho ai?” Ta bắt đầu một công việc với lòng quảng đại, nhưng cũng mang theo nhu cầu kiểm soát. Khi mọi chuyện không diễn ra theo kế hoạch, ta bực bội. Chính sự bực bội ấy có thể là nơi Chúa dạy ta phó thác. Ta bước vào một ơn gọi với ý muốn yêu thương, nhưng cũng có những hình ảnh lý tưởng về người khác. Khi thực tế không giống tưởng tượng, ta thất vọng. Chính sự thất vọng ấy có thể là nơi tình yêu trưởng thành từ yêu một hình ảnh sang yêu một con người có thật. Vì thế, có những khó khăn không phải là bức tường chắn đường nhưng là cái đục mà Chúa dùng để gọt bớt những phần chưa tinh tuyền trong lòng ta. Nếu cứ chạy khỏi mọi khó khăn, ta cũng chạy khỏi rất nhiều cơ hội trưởng thành.
Không ai thích nghe rằng mình phải bền đỗ. Trong một thời đại đề cao sự thay đổi, tự do chọn lựa và quyền đi tìm điều phù hợp hơn với mình, lời mời gọi ở lại có thể nghe rất cũ. Nhưng có những giá trị chỉ sinh ra từ việc ở lại đủ lâu. Một cây chỉ bén rễ khi nó không bị nhổ lên liên tục. Một tương quan chỉ đi vào chiều sâu khi hai người đi qua cả những mùa không đẹp. Một ơn gọi chỉ trở thành máu thịt khi nó không còn được sống như một lựa chọn có thể thay đổi bất cứ lúc nào tùy tâm trạng. Một đời cầu nguyện chỉ trưởng thành khi ta đã ngồi trước mặt Chúa cả trong những ngày chẳng cảm thấy gì. Sự bền đỗ có một sức biến đổi mà những khởi đầu liên tục không thể đem lại. Có người suốt đời bắt đầu rất nhiều thứ nhưng không bao giờ đi đủ xa để một điều nào đó thực sự biến đổi họ. Hễ khó là đổi. Hễ chán là bỏ. Hễ người khác không hợp ý là rời đi. Hễ không còn cảm giác ban đầu là kết luận mình đã chọn sai. Cuối cùng, người ấy có thể rất nhiều kinh nghiệm nhưng rất ít chiều sâu, bởi chiều sâu luôn đòi một sự ở lại.
Thánh ý Chúa không chỉ nằm trong việc chọn con đường nào; rất nhiều khi nó nằm trong cách ta đi con đường đã chọn. Ta hay nghĩ phân định là một việc diễn ra trước quyết định: Chúa muốn con chọn A hay B? Nhưng sau khi chọn, còn một phân định sâu hơn: bây giờ Chúa muốn con sống lựa chọn này thế nào? Có người chọn đúng ơn gọi nhưng sống sai cách. Có người vào đúng một sứ mạng nhưng đem vào đó một cái tôi quá lớn. Có người ở đúng nơi nhưng với một trái tim đầy cay đắng. Vì thế, khi gặp khó khăn, câu hỏi không chỉ là “có nên tiếp tục hay không”, mà còn là “nếu tiếp tục, tôi phải thay đổi cách sống ra sao?” Có thể Chúa không gọi ta rời bỏ một trách nhiệm; Ngài gọi ta làm nó bớt kiểm soát hơn. Có thể Chúa không gọi ta rời khỏi một cộng đoàn; Ngài gọi ta học đối thoại. Có thể Chúa không gọi ta bỏ một người; Ngài gọi ta bỏ sự kiêu căng khi sống với người ấy. Có thể Chúa không gọi ta tìm một con đường mới; Ngài muốn tạo một con người mới ngay trên con đường cũ.
Khi một người cảm thấy muốn bỏ cuộc, họ rất cần một người đồng hành đủ bình tĩnh. Không phải người lập tức nói: “Cố lên, đừng bỏ”, cũng không phải người vội nói: “Nếu khổ thì bỏ đi.” Cả hai câu đều có thể quá đơn giản trước một câu chuyện phức tạp. Người đồng hành tốt giúp ta nhìn toàn bộ hành trình. Họ hỏi những câu hỏi mà lúc mệt ta không tự hỏi được. Họ giúp ta nhận ra điều gì là sự kiện, điều gì chỉ là cảm xúc. Họ nhắc ta nhớ những ánh sáng đã nhận trước đây nhưng cũng không đóng cửa trước dữ kiện mới. Có những lúc chúng ta cần mượn sự sáng suốt của người khác vì chính mình đang ở trong sương mù. Điều này không làm ta yếu. Ngược lại, biết xin trợ giúp là một dấu chỉ của tự do. Rất nhiều quyết định sai lầm được đưa ra trong cô độc, khi một người quay vòng quá lâu trong những suy nghĩ của mình mà không cho ai bước vào.
Cầu nguyện trong lúc muốn bỏ cuộc cũng phải thay đổi. Có khi chúng ta cầu quá nhiều bằng cách hỏi: “Chúa ơi, con nên làm gì?” mà quên nói với Chúa điều thật nhất: “Con đang mệt. Con đang giận. Con đang thất vọng. Con không còn muốn tiếp tục.” Chúa không sợ sự thật ấy. Các Thánh Vịnh đầy những tiếng kêu như thế. Cầu nguyện không phải là trình bày với Chúa một phiên bản đạo đức của chính mình. Ta có thể nói với Ngài điều mình thật sự đang cảm thấy. Có khi phải thú nhận: “Lạy Chúa, con đang muốn chạy. Con không biết đó là tiếng Chúa gọi hay chỉ là vì con đau. Xin đừng để con quyết định khi lòng con không tự do.” Một lời cầu nguyện như thế quý hơn rất nhiều câu đạo đức nhưng không chạm đến thực tế. Khi ta đem sự hỗn độn thật của mình vào trong tương quan với Chúa, dần dần những lớp cảm xúc lắng xuống và điều sâu hơn bắt đầu hiện ra.
Chúng ta cũng nên nhớ rằng Chúa thường dẫn từng bước chứ không phải luôn cho ta thấy toàn bộ con đường. Khi gặp một đoạn khó, ta dễ muốn biết chắc ngay rằng vài năm nữa mọi chuyện sẽ ra sao. Nhưng đôi khi điều Chúa cho ta chỉ đủ cho hôm nay. Như manna trong sa mạc, ân sủng thường được ban theo ngày. Một người đang khủng hoảng vì cả tương lai của ơn gọi mình có thể không cần hôm nay trả lời câu hỏi “tôi có sống thế này suốt đời được không?” Có khi chỉ cần hỏi: “Hôm nay tôi có thể trung thành thêm một ngày không?” Một đôi vợ chồng đang ở giai đoạn rất khó không nhất thiết phải giải quyết trong một đêm toàn bộ hai mươi năm tiếp theo. Họ có thể bắt đầu bằng một cuộc trò chuyện tử tế hôm nay. Một người đang mang một sứ mạng quá nặng có thể không cần trả lời ngay mình còn làm năm năm nữa hay không; họ chỉ cần tìm cách sống tuần này cách lành mạnh hơn. Đôi lúc sự bền đỗ được xây bằng những khoảng rất nhỏ như thế.
Cám dỗ thường làm ta nhìn mọi thứ theo kiểu tuyệt đối: hoặc hoàn toàn thành công hoặc hoàn toàn thất bại; hoặc chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sai; hoặc tiếp tục như cũ hoặc bỏ tất cả. Nhưng đường của Chúa thường tinh tế hơn. Có thể cần tiếp tục nhưng điều chỉnh. Có thể cần ở lại nhưng thiết lập ranh giới. Có thể cần bền đỗ nhưng chấp nhận rằng một phần kế hoạch ban đầu không còn phù hợp. Có thể cần từ bỏ một cách làm để giữ lấy một sứ mạng. Có thể cần mất một điều nhỏ để không đánh mất điều lớn. Phân định trưởng thành ít khi chỉ là chọn giữa hai cực. Nó là nghệ thuật nhận ra điều cốt lõi phải giữ và điều phụ thuộc có thể thay đổi.
Có một câu hỏi rất hữu ích khi muốn bỏ cuộc: “Nếu không đau như thế này, tôi có còn nghĩ con đường này là sai không?” Câu hỏi ấy giúp tách nỗi đau khỏi sự thật. Nếu câu trả lời là: “Không, nếu không bị tổn thương, tôi vẫn tin đây là điều đúng,” thì có lẽ điều cần được xử lý trước là vết thương chứ chưa phải con đường. Một câu hỏi khác: “Tôi muốn rời đi để bước tới một điều đúng hơn, hay chỉ để không còn phải chịu cảm giác này?” Nếu chỉ là để hết đau, cần cẩn trọng. Bởi rất nhiều nơi mới rồi cũng sẽ có một dạng đau khác. Người không học cách đi qua khó khăn ở đây thường mang chính mình đến chỗ khác, và một thời gian sau lại gặp lại cùng một vấn đề trong một hình thức mới. Không phải lúc nào thay đổi hoàn cảnh cũng giải quyết được điều nằm trong lòng.
Có khi chúng ta cần nhớ rằng hoa trái thật không phải lúc nào cũng đến nhanh. Một người gieo mà cứ mỗi tuần đào hạt lên xem nó đã mọc chưa thì chính họ sẽ làm hỏng điều mình gieo. Có những công trình của Thiên Chúa phát triển âm thầm dưới mặt đất rất lâu trước khi có một mầm xanh. Một nhà giáo dục có thể không thấy ngay hoa trái trong học trò. Một linh mục có thể rao giảng nhiều năm mà tưởng chẳng ai thay đổi, nhưng một lời nói năm xưa lại trở thành hạt giống cho một người nào đó về sau. Một người cha người mẹ có thể kiên nhẫn dạy con rất lâu trong khi dường như chẳng có kết quả, rồi đến một ngày những gì được gieo mới bật lên. Chúng ta quá quen với kết quả tức thời nên dễ đánh giá sai những điều cần thời gian. Đôi khi bỏ cuộc quá sớm là phá bỏ một công trình ngay trước khi nó bắt đầu sinh hoa.
Nhưng cuối cùng, điều giữ ta ở lại sâu nhất không phải là ý chí. Ý chí quan trọng, nhưng có giới hạn. Người Kitô hữu bền đỗ không phải chỉ vì họ “cố hơn người khác”, nhưng vì họ dần học đặt đời mình vào một Đấng lớn hơn sự yếu đuối của chính mình. Có lúc ta không còn đủ sức để giữ Chúa, nhưng Chúa vẫn giữ ta. Có lúc ta không còn biết phải cầu nguyện thế nào, nhưng Thánh Thần cầu thay trong ta bằng những tiếng rên siết khôn tả. Có lúc ta không còn thấy đường, nhưng chỉ cần không rời bàn tay đã từng dẫn mình. Bền đỗ Kitô giáo không phải là một cuộc gồng mình. Nó là một hình thức phó thác: “Lạy Chúa, con không biết con có thể đi bao xa nữa, nhưng hôm nay con xin không chạy khỏi Chúa.” Có những lời cầu nguyện rất ngắn mà chứa cả một đời trung tín như thế.
Thật ra, rất nhiều lúc sau này nhìn lại, chúng ta sẽ nhận ra điều mình từng tưởng là dấu chấm hết chỉ là một dấu phẩy. Những giai đoạn từng nghĩ không thể đi qua rồi cũng qua. Những điều từng làm ta muốn bỏ cuộc lại trở thành nơi đời mình được đào sâu nhất. Không phải mọi đau khổ đều có một lời giải thích đẹp. Nhưng có những thử thách, khi nhìn từ khoảng cách của nhiều năm, ta mới hiểu rằng nếu ngày ấy mình bỏ đi ngay thì có lẽ đã bỏ lỡ một cuộc biến đổi rất lớn. Có những người chỉ vì đã ở lại thêm một chút mà cứu được một tương quan. Có những người chỉ vì không bỏ sứ mạng trong năm khó nhất mà sau đó thấy một mùa hoa trái họ không tưởng tượng nổi. Có những người chỉ vì tiếp tục cầu nguyện trong một thời gian dài khô khan mà đức tin của họ thoát khỏi sự lệ thuộc vào cảm xúc. Có những người nhờ không chạy khỏi một thất bại mà lần đầu tiên học được khiêm nhường. Con đường khó không chỉ đưa ta đến một nơi; nó làm nên một con người.
Vì thế, khi đã phân định nghiêm túc và chọn một điều trong ánh sáng của Chúa, rồi bỗng gặp khó khăn, đừng vội kết án quyết định cũ. Hãy dừng lại đủ lâu để lắng nghe. Hãy xem lại những dấu chỉ. Hãy nghỉ nếu cần. Hãy khóc nếu phải khóc. Hãy nói chuyện với người khôn ngoan. Hãy nhìn lại động cơ của mình. Hãy sửa điều cần sửa. Hãy thành thật nhận lỗi nếu chính mình có phần gây nên khó khăn. Hãy can đảm thay đổi nếu Chúa thật sự đang gọi đổi hướng. Nhưng đừng bỏ cuộc chỉ vì con đường không còn dễ. Đừng gọi mọi thập giá là dấu hiệu của lựa chọn sai. Đừng để một ngày đen tối phủ nhận ánh sáng mà Chúa đã ban trong nhiều ngày trước đó. Và nhất là, đừng quên rằng có những khi chính sự trung thành giữa khó khăn là lời “xin vâng” sâu nhất mà ta có thể nói với Thiên Chúa.
Có lẽ một trong những câu hỏi cuối cùng cần giữ trong lòng là thế này: “Nếu hôm nay tôi không được phép quyết định vì sợ hãi, tôi sẽ làm gì?” Có thể câu trả lời là tiếp tục. Có thể là nghỉ ngơi. Có thể là xin giúp đỡ. Có thể là bắt đầu một cuộc đối thoại đã trì hoãn lâu ngày. Có thể là chấp nhận mình cần thay đổi. Cũng có thể sau một thời gian phân định bình tĩnh, ta sẽ nhận ra thật sự đã đến lúc khép lại một chặng đường. Nhưng nếu phải rời đi, hãy rời đi vì ánh sáng chứ đừng vì hoảng sợ; nếu phải thay đổi, hãy thay đổi vì tự do chứ đừng vì muốn chạy trốn; và nếu phải ở lại, hãy ở lại không phải vì cố chấp, nhưng vì tình yêu đã được thanh luyện.
Người sống theo thánh ý Chúa không phải là người chưa bao giờ muốn bỏ cuộc. Có những lúc họ muốn bỏ rất nhiều. Họ cũng mệt, cũng nghi ngờ, cũng có những đêm không hiểu tại sao Chúa để mọi sự xảy ra như thế. Điểm khác biệt nằm ở chỗ họ không biến một phút yếu lòng thành quyết định cho cả cuộc đời. Họ cho Chúa thời gian để nói lại. Họ để cơn bão đi qua trước khi đọc lại bản đồ. Họ nhớ rằng chiếc la bàn vẫn có thể chỉ đúng hướng ngay cả khi biển đang động dữ dội. Và sau cùng, họ hiểu rằng trung thành không phải là không bao giờ ngã lòng, nhưng là sau mỗi lần ngã lòng vẫn biết quay về với câu hỏi căn bản: “Lạy Chúa, điều Chúa muốn nơi con lúc này là gì?” Khi câu hỏi ấy còn được giữ lại, cánh cửa phân định vẫn còn mở; khi lòng còn thật sự muốn tìm ý Chúa hơn ý mình, ngay cả khủng hoảng cũng có thể trở thành một phần của hành trình nên thánh.
Có lẽ vì vậy mà trong những thời khắc muốn bỏ cuộc nhất, ta đừng xin Chúa trước hết cất khó khăn đi. Hãy xin một ơn sâu hơn: xin cho mình đừng hiểu sai khó khăn. Xin đừng để điều chỉ là một thử thách bị ta đọc thành một dấu chấm hết. Xin đừng để một vết thương tạm thời khiến ta phủ nhận một tiếng gọi đã được nhận ra trong bình an. Xin đừng để sự mệt mỏi nói lớn hơn sự thật. Xin cho ta đủ khiêm nhường để thay đổi nếu mình sai, nhưng cũng đủ can đảm để ở lại nếu điều mình đang sống vẫn là điều đúng. Và xin cho ta nhớ rằng không phải mọi cánh cửa khó mở đều là cánh cửa Chúa đóng; có những cánh cửa đòi ta kiên nhẫn gõ thêm, có những cánh cửa chỉ mở sau khi ta được biến đổi đủ để bước qua.
Cuối cùng, con đường theo thánh ý Chúa không phải là con đường người ta đi mà không bao giờ nghi ngờ, nhưng là con đường người ta học cách mang chính những nghi ngờ ấy trở về với Chúa. Không phải là con đường không có nước mắt, nhưng là con đường nước mắt không có quyền quyết định thay cho sự thật. Không phải là con đường không có thất bại, nhưng là con đường thất bại không có quyền đặt tên cho cả cuộc đời. Không phải là con đường mọi thứ đều rõ ràng, nhưng là con đường trong những đoạn tối nhất người ta vẫn giữ lấy một điều: Chúa đã trung tín trước khi ta trung tín, Chúa đang trung tín trong lúc ta chao đảo, và Chúa sẽ vẫn trung tín sau khi cơn khủng hoảng này đi qua. Vì thế, khi thấy mình đứng rất gần quyết định bỏ cuộc, hãy nhớ rằng đôi khi việc thánh thiện nhất ta có thể làm hôm ấy không phải là làm thêm một việc lớn, mà chỉ là nói với Chúa bằng tất cả sự nghèo nàn của mình: “Lạy Chúa, con đang rất mệt. Con chưa biết phải đi tiếp thế nào. Nhưng trước khi con rời bỏ bất cứ điều gì, xin cho con được ở lại với Chúa đủ lâu để biết điều gì thật sự là ý Chúa.” Và có khi, chỉ cần còn cầu nguyện được như thế, ta đã chưa thua. Bởi cám dỗ muốn ta quyết định một mình trong bóng tối; còn Thiên Chúa mời ta đừng đi đâu trước khi bàn tay mình lại tìm thấy bàn tay Ngài.
Phần VI: Sống thánh ý Chúa mỗi ngày
CHƯƠNG 17: THÁNH Ý CHÚA LÀ MỘT MỐI TƯƠNG QUAN, KHÔNG PHẢI MỘT ĐIỂM ĐẾN
Có một điều rất dễ xảy ra trong đời sống thiêng liêng, đó là chúng ta biến việc tìm kiếm thánh ý Chúa thành một bài toán cần phải giải cho đúng. Đứng trước một chọn lựa, một biến cố, một ngã rẽ, một lời mời gọi, một công việc mới, một sự thay đổi, một mất mát, một quyết định quan trọng hay thậm chí một điều rất nhỏ trong ngày sống, ta thường tự hỏi: “Ý Chúa là gì?”, “Chúa muốn tôi chọn bên nào?”, “Đâu mới là con đường Chúa dành cho tôi?”, “Nếu tôi chọn sai thì sao?”, “Nếu tôi không nhận ra ý Chúa thì liệu đời tôi có đi trật đường không?”. Những câu hỏi ấy không sai. Trái lại, chúng cho thấy trong lòng ta còn có một ước muốn đẹp: ước muốn không sống theo ý riêng, không quyết định mọi sự chỉ dựa trên sở thích của mình, nhưng muốn để Thiên Chúa bước vào những lựa chọn của cuộc đời. Tuy nhiên, nếu không cẩn thận, việc tìm thánh ý Chúa có thể trở thành một thứ căng thẳng thiêng liêng. Ta tưởng rằng ở đâu đó đang có một đáp án duy nhất Chúa cất giấu, và nhiệm vụ của ta là phải tìm cho bằng được. Ta sợ chỉ cần đọc sai một dấu chỉ, chọn nhầm một cánh cửa, đi lạc một ngã rẽ, là toàn bộ chương trình Chúa dành cho đời mình sẽ bị phá hỏng. Từ đó, việc phân định không còn đem lại bình an nhưng lại tạo thêm lo âu; cầu nguyện không còn là cuộc gặp gỡ nhưng trở thành cuộc dò tìm tín hiệu; ta không còn nhìn Chúa như Người Cha đang đồng hành mà vô tình hình dung Người như Đấng đang cất giấu một bí mật rồi thử xem ta có đủ khôn ngoan để khám phá ra hay không. Nhưng Thiên Chúa không đối xử với con cái Người như thế. Thánh ý Chúa không phải là một mê cung trong đó Chúa đứng ngoài nhìn ta loay hoay tìm lối ra. Thánh ý Chúa trước hết là một mối tương quan. Và một khi hiểu được điều ấy, toàn bộ đời sống thiêng liêng của chúng ta sẽ trở nên khác hẳn.
Tìm kiếm thánh ý Chúa không phải trước hết là tìm ra một “câu trả lời đúng”, nhưng là học sống mỗi ngày trong sự hiện diện của một Đấng yêu thương mình. Có những lúc Người cho ta thấy con đường rất rõ. Cũng có những lúc mọi sự mờ tối đến mức ta chỉ có thể bước từng bước một. Có những lúc Người đóng một cánh cửa thật mạnh để ta hiểu rằng mình không nên đi vào đó. Nhưng cũng có những lúc Người để trước mặt ta hai, ba cánh cửa đều có vẻ tốt, và dường như Người trao cho ta tự do để lựa chọn. Có những lúc Chúa nói bằng một biến cố không thể nhầm lẫn. Có những lúc Người lại nói qua một nỗi thao thức rất âm thầm trong lòng. Có những lúc Chúa dùng lời khuyên của một người khôn ngoan. Có những lúc Người để ta phải chờ thật lâu. Có những lúc Người không trả lời câu hỏi “Tại sao?”, nhưng chỉ nói bằng một sự hiện diện rất nhẹ nhàng: “Con cứ đi đi, Thầy ở với con.” Chính trong những lúc như vậy, ta mới dần hiểu rằng thánh ý Chúa không phải chỉ là điều nằm ở cuối con đường, như một điểm đến mà ta phải đạt tới. Thánh ý Chúa còn là chính cách ta bước đi trên đường với Chúa. Không chỉ là chuyện “Tôi sẽ đến đâu?”, mà còn là chuyện “Tôi đang đi với ai?”. Không chỉ là chuyện “Tôi phải làm gì?”, mà còn là chuyện “Trong điều tôi đang làm, lòng tôi có thuộc về Chúa không?”. Không chỉ là chuyện “Quyết định nào đúng?”, mà còn là chuyện “Tôi có đang để cho Chúa uốn lòng mình mỗi ngày không?”.
Có lẽ một trong những hình ảnh đẹp nhất để hiểu điều này là hình ảnh một đứa trẻ đi bên cạnh cha mình. Đứa trẻ ấy không cần biết tất cả con đường. Nó không cần cầm bản đồ. Nó cũng không cần hiểu vì sao cha lại chọn lối này mà không chọn lối khác. Điều quan trọng nhất đối với nó là tay nó đang ở trong tay cha. Khi bàn tay ấy còn nắm lấy mình, nó có thể đi qua một con đường lạ mà không quá sợ hãi. Nó có thể không biết phía trước là gì, nhưng nó biết người đang dẫn mình là ai. Đời sống đức tin cũng vậy. Ta thường muốn Chúa đưa cho ta tấm bản đồ của năm năm, mười năm hay cả cuộc đời, trong khi Chúa nhiều khi chỉ đưa tay ra và nói: “Hôm nay con đi với Cha.” Ta muốn biết cả tương lai để được yên tâm; Chúa lại muốn ta học tín thác. Ta muốn nắm chắc mọi kết quả; Chúa lại muốn ta nắm lấy tay Người. Ta muốn bảo đảm rằng không có đau khổ nào xảy đến; Chúa lại không hứa một con đường không thập giá, nhưng hứa rằng Người sẽ không bỏ ta giữa thập giá. Chính khoảng cách giữa điều ta muốn và điều Chúa dạy làm nên trường học của đức tin.
Có người đã cầu nguyện rất nhiều để hỏi Chúa về tương lai, nhưng lại quên sống trung tín với hiện tại. Họ mong biết Chúa muốn mình làm gì trong năm tới, nhưng hôm nay lại dễ dàng bỏ qua một bổn phận nhỏ. Họ muốn biết mình có nên nhận một sứ vụ lớn hay không, nhưng chưa học sống tử tế với người đang ở cạnh. Họ muốn Chúa xác nhận một kế hoạch dài hạn, trong khi đời sống cầu nguyện hằng ngày đang nguội lạnh. Họ muốn nhận được một dấu chỉ đặc biệt, nhưng lại không nghe được những lời rất rõ Chúa đã nói trong Tin Mừng: hãy yêu thương, hãy tha thứ, hãy khiêm nhường, hãy trung tín, hãy phục vụ, hãy đừng xét đoán, hãy yêu cả kẻ làm tổn thương mình, hãy mang lấy thập giá mình mà theo Chúa. Nhiều khi ta tìm một thánh ý đặc biệt đến mức bỏ quên thánh ý rất bình thường. Ta tìm những gì phi thường trong khi Chúa đang chờ ta ở những điều hết sức bé nhỏ của ngày sống. Thật ra, con người trung thành với ý Chúa trong việc nhỏ sẽ dần có một trái tim đủ nhạy để nhận ra ý Chúa trong việc lớn. Còn nếu một người cứ bỏ qua những lời Chúa đã nói rất rõ mà chỉ chờ những tín hiệu đặc biệt, có thể điều họ đang tìm không còn là thánh ý Chúa, nhưng là một sự bảo đảm cho ý riêng của mình.
Thánh ý Chúa trước hết không phải là một mệnh lệnh từ bên ngoài đè xuống đời ta, nhưng là lời mời bước vào sự hiệp thông với Người. Chúa không muốn ta làm theo ý Người như một người nô lệ sợ bị phạt. Người muốn ta nên giống Đức Giêsu, Đấng đã sống cả cuộc đời trong tương quan yêu thương với Chúa Cha. Khi Đức Giêsu nói: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy”, Người không diễn tả một sự cưỡng ép. Người nói về điều nuôi sống mình. Ý Cha không phải là gánh nặng đặt trên vai Đức Giêsu, nhưng là nguồn sống ở trong lòng Người. Bởi giữa Đức Giêsu và Chúa Cha có một tình yêu sâu xa đến mức ý của Cha trở thành niềm vui của Người Con. Chính vì thế, khi học làm theo thánh ý Chúa, điều sâu xa nhất không phải là tập phục tùng một loạt mệnh lệnh, mà là để lòng ta ngày càng gắn bó với Chúa đến mức điều Chúa yêu cũng dần trở thành điều ta yêu, điều Chúa muốn cũng dần trở thành điều ta muốn. Đó là một hành trình rất dài. Không ai đạt tới trong một ngày. Có những lúc ý ta và ý Chúa dường như đi cùng một hướng, ta thấy vâng phục thật nhẹ nhàng. Nhưng cũng có những lúc hai ý ấy va chạm dữ dội. Khi ấy, ta mới nhận ra mình còn yêu bản thân đến đâu, còn muốn kiểm soát đời mình đến đâu, còn sợ mất mát đến đâu. Và cũng chính lúc ấy, tương quan với Chúa được thanh luyện.
Vườn Cây Dầu là nơi ta nhìn thấy điều này rõ nhất. Đức Giêsu không bước vào cuộc thương khó với một tâm hồn vô cảm. Người không nói: “Con chẳng sợ gì cả.” Người buồn đến chết được. Người quỳ xuống, Người cầu nguyện, Người xin: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Đó là một lời cầu nguyện rất người. Nó cho thấy việc sống theo thánh ý Chúa không có nghĩa là không còn khát vọng riêng, không còn sợ hãi, không còn đau đớn. Đức Giêsu không giả vờ mạnh mẽ. Người đem tất cả nỗi sợ của mình vào tương quan với Chúa Cha. Nhưng rồi Người nói: “Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Câu ấy không phải là lời của một kẻ bị đánh bại. Đó là lời của Người Con tín thác. Chính trong tương quan với Cha mà Đức Giêsu có thể trao cả ý mình, cả mạng sống mình. Nếu không có tình yêu, sự vâng phục chỉ là khuất phục. Nhưng khi có tình yêu, sự vâng phục trở thành tự hiến. Và đây chính là điểm ta phải học suốt đời: không phải chỉ nói “xin vâng” bằng môi, nhưng để lời “xin vâng” sinh ra từ một tương quan đủ sâu để ta dám tin rằng điều Chúa muốn, dù có thể làm ta đau, cuối cùng vẫn không chống lại hạnh phúc thật của ta.
Nhiều khi chúng ta nghi ngờ thánh ý Chúa vì chúng ta chưa thật sự tin vào trái tim của Chúa. Ta sợ Chúa lấy mất điều mình yêu. Ta sợ nếu trao quyền quyết định cho Người, đời ta sẽ trở nên nghèo nàn, khô khan, toàn hy sinh và mất mát. Ta vẫn cầu “ý Cha thể hiện”, nhưng ở một góc sâu kín nào đó, ta mong thánh ý ấy trùng với ý mình. Ta xin Chúa dẫn đường, nhưng lại ngầm mong Người dẫn tới nơi ta đã chọn. Ta nói “con phó thác”, nhưng tay vẫn ghì chặt kế hoạch riêng. Tất cả điều ấy rất con người. Không cần giả vờ rằng ta đã hoàn toàn thanh thoát. Điều quan trọng là dám nhận ra nó. Có khi lời cầu nguyện thành thật nhất không phải: “Lạy Chúa, con hoàn toàn muốn điều Chúa muốn”, bởi thật ra ta chưa muốn được như vậy. Có khi ta chỉ có thể nói: “Lạy Chúa, con chưa muốn điều Chúa muốn. Con vẫn còn sợ. Con vẫn đang muốn giữ điều này cho con. Nhưng xin Chúa giúp con biết muốn điều Chúa muốn.” Một lời cầu nguyện như thế có thể chân thật hơn rất nhiều. Thiên Chúa không đòi ta giả vờ thánh thiện trước mặt Người. Người chỉ cần một trái tim chân thật để Người có thể làm việc.
Một mối tương quan thật luôn có đối thoại. Vì thế, sống theo thánh ý Chúa không có nghĩa là câm lặng và thụ động. Abraham đã đối thoại với Chúa. Môsê đã tranh luận với Chúa. Các Thánh Vịnh chứa đầy những câu hỏi, than thở, trách móc, xin xỏ và cả những tiếng kêu gần như tuyệt vọng. Đức Giêsu trên thập giá cũng kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?”. Tất cả cho thấy Thiên Chúa không sợ sự thật trong lòng con người. Một tương quan sống động với Chúa cho phép ta đem đến trước Người cả niềm vui lẫn thất vọng, cả lòng tin lẫn những chỗ chưa tin, cả sự sẵn sàng lẫn những kháng cự. Có người nghĩ rằng làm theo ý Chúa là không được hỏi “tại sao”. Nhưng một người con có thể hỏi cha mình mà vẫn yêu cha. Điều nguy hiểm không phải là câu hỏi, nhưng là khi ta đóng cửa tương quan. Ta có thể nói: “Lạy Chúa, con không hiểu. Điều này đau quá. Con đã cầu nguyện mà tại sao vẫn xảy ra như vậy? Con không thấy đường. Con thậm chí không cảm thấy Chúa gần con.” Một lời cầu nguyện như thế, nếu vẫn được nói với Chúa, vẫn là một sợi dây nối ta với Người. Điều đáng sợ hơn không phải là ta chất vấn Chúa, nhưng là ta thôi nói với Chúa.
Thánh ý Chúa là một mối tương quan còn có nghĩa rằng sự phân định không chỉ được thực hiện trong những giờ phút quyết định lớn lao, nhưng được hình thành bởi cách ta sống mỗi ngày. Một người sống xa Chúa lâu ngày rồi bất ngờ muốn có câu trả lời chính xác về một chọn lựa quan trọng sẽ dễ thấy mọi sự mù mờ. Không phải Chúa cố tình im lặng, nhưng vì lòng họ chưa quen nhận ra tiếng Người. Cũng như ta càng sống gần một người, ta càng nhận ra giọng nói, ánh mắt, sở thích, cách suy nghĩ của họ; thì trong đời sống thiêng liêng, càng ở với Chúa, ta càng dần nhận ra điều gì hợp với trái tim Người. Không phải lúc nào ta cũng nghe một tiếng nói. Phần lớn thời gian, thánh ý Chúa được nhận ra qua một sự trưởng thành của lương tâm, một sự thanh luyện của ước muốn, một khả năng phân biệt điều đem lại sự sống với điều làm tâm hồn khép lại. Người sống trong Tin Mừng lâu ngày sẽ dần có một “bản năng” của đức tin. Họ không phải lúc nào cũng giải thích được mọi thứ, nhưng có những điều họ biết mình không thể làm vì nó phản lại điều Chúa đã dạy. Có những con đường dù hấp dẫn đến đâu, họ vẫn cảm thấy không thể bước vào mà không đánh mất bình an sâu xa. Và có những việc dù khó khăn, họ lại nhận thấy một sự bình an âm thầm đi kèm. Đó không phải là cảm tính đơn giản. Đó là hoa trái của một tương quan được nuôi dưỡng lâu ngày.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là: “Chúa muốn con làm gì?”, mà còn là: “Con đang trở thành người như thế nào khi đi tìm ý Chúa?”. Nếu việc phân định làm ta trở nên kiêu căng, khép kín, nóng vội, ám ảnh, nghi ngờ mọi người, thì có lẽ có điều gì đó cần được xem lại. Nếu ta cứ đòi những dấu chỉ liên tiếp vì không chịu chấp nhận một điều trái ý, có lẽ ta không còn tìm ý Chúa mà đang tìm lý do để trì hoãn điều mình đã biết. Nếu ta viện thánh ý Chúa để áp đặt người khác, đó lại càng là điều đáng sợ. Không ai được dùng câu “Chúa muốn như thế” để kiểm soát đời người khác một cách dễ dàng. Thánh ý Chúa luôn dẫn con người tới tự do sâu xa hơn, khiêm nhường hơn, yêu thương hơn, có trách nhiệm hơn. Chúa có thể mời gọi ta làm điều khó, nhưng không biến ta thành kẻ vô trách nhiệm. Người có thể dẫn ta qua thập giá, nhưng không dạy ta tìm đau khổ vì đau khổ. Người có thể đòi ta từ bỏ, nhưng sự từ bỏ ấy cuối cùng phải mở lòng ta hơn cho tình yêu.
Một trong những cám dỗ lớn của người tìm thánh ý Chúa là muốn có sự chắc chắn tuyệt đối. Ta muốn một bảo chứng đến mức không còn phải liều lĩnh nữa. Nhưng đức tin luôn có một phần bước đi trong bóng tối. Nếu mọi sự đều rõ ràng hoàn toàn, ta không còn cần tín thác. Có những quyết định trong đời, sau khi đã cầu nguyện, đã suy nghĩ, đã hỏi ý kiến, đã xét động lực và hậu quả, ta vẫn chỉ có thể nói: “Lạy Chúa, con nghĩ đây là điều đúng. Con chọn trong sự ngay lành của lòng con. Nếu con sai, xin Chúa sửa con. Nếu con đi lạc, xin Chúa đưa con về.” Đó không phải là thiếu đức tin. Trái lại, có khi đó chính là đức tin trưởng thành. Người trưởng thành không đòi Chúa chịu trách nhiệm thay cho mọi quyết định. Chúa ban trí khôn, tự do, kinh nghiệm và những người đồng hành để ta sử dụng. Có những lúc chính việc ta dám chọn trong tự do lại là điều Chúa muốn. Thánh ý Chúa không hủy bỏ nhân vị của ta. Người không muốn ta trở thành một cỗ máy cứ chờ lệnh. Người muốn một người con biết yêu, biết suy nghĩ, biết chọn, biết chịu trách nhiệm, biết sai và biết trở về.
Điều này giải thoát chúng ta khỏi một nỗi sợ rất lớn: sợ rằng một quyết định sai sẽ phá hỏng cả kế hoạch của Chúa. Tất nhiên, có những lựa chọn gây hậu quả thật. Tự do con người có sức nặng. Ta không nên xem nhẹ những quyết định sai trái. Nhưng quyền năng và lòng thương xót của Chúa lớn hơn những sai lầm của ta. Kinh Thánh đầy những con người đã đi vòng, đã vấp ngã, đã thất bại, đã chạy trốn, nhưng Chúa vẫn có thể viết tiếp câu chuyện với họ. Phêrô chối Thầy ba lần, nhưng thất bại ấy không phải dấu chấm hết. Phaolô từng bách hại Hội Thánh, nhưng quá khứ ấy không ngăn Chúa biến ông thành tông đồ. Giacóp có một lịch sử đầy những quanh co, nhưng Chúa vẫn đồng hành và thanh luyện ông. Điều ấy không khuyến khích ta bất cẩn, nhưng cho ta một niềm hy vọng lớn: Thiên Chúa không mong manh đến mức kế hoạch yêu thương của Người bị phá hủy chỉ vì ta đã có lúc chọn sai. Người có thể dẫn ta từ chính nơi ta đang đứng, kể cả nơi ấy không phải là nơi tốt nhất ta đã có thể đứng. Điều Chúa cần là ta quay lại tương quan với Người.
Bởi thế, có những lúc câu hỏi cần đặt ra không phải: “Ngày xưa tôi có chọn đúng không?”, mà là: “Hôm nay, ngay từ nơi tôi đang đứng, tôi có thể yêu Chúa và sống trung tín thế nào?”. Có người mất nhiều năm tự trách vì một quyết định cũ. Họ cứ nghĩ: “Nếu ngày ấy tôi chọn khác, đời tôi đã khác.” Có thể đúng. Nhưng không ai sống được bằng chữ “nếu”. Chúa của chúng ta là Chúa của hiện tại. Người không chỉ ở trên con đường lẽ ra ta phải đi. Người đang đứng ngay trên con đường ta đang có mặt. Có khi ta đã đi vòng rất xa, nhưng Người vẫn có thể gặp ta ở đó. Có khi chính từ một nơi đầy đổ vỡ, Chúa bắt đầu một công trình mới. Thánh ý Chúa không phải là một đường thẳng hoàn hảo mà chỉ một lần lạc bước là mất mãi. Thánh ý Chúa, trong lòng thương xót, còn là khả năng Người không ngừng kéo đời ta trở lại với tình yêu.
Sống thánh ý Chúa như một mối tương quan cũng giúp ta hiểu khác về những thời kỳ Chúa im lặng. Có những giai đoạn cầu nguyện thật lâu mà không có câu trả lời. Ta xin một dấu chỉ, không có dấu chỉ. Ta mong một cánh cửa mở, nhưng mọi cánh cửa đều đóng. Ta hỏi đi hỏi lại, nhưng chỉ gặp thinh lặng. Trong những lúc ấy, ta dễ nghĩ rằng Chúa không quan tâm. Nhưng sự im lặng của Chúa không nhất thiết là sự vắng mặt của Chúa. Trong một tương quan sâu xa, có những lúc lời nói ít đi nhưng sự hiện diện lại sâu hơn. Một người mẹ ngồi bên giường bệnh của con nhiều khi không thể làm gì, cũng không nói được điều gì, nhưng sự có mặt của bà chính là tình yêu. Có những lúc Chúa cũng ở với ta như thế. Người không giải thích, nhưng Người ở đó. Và có lẽ điều Chúa đang dạy ta trong khoảng lặng ấy không phải là một câu trả lời, mà là khả năng yêu Người mà không cần mọi sự được giải thích.
Đó là một bước trưởng thành rất lớn trong đời sống đức tin: từ yêu những gì Chúa ban đến yêu chính Chúa. Lúc đầu ta thường đến với Chúa vì những điều cần xin. Xin bình an, xin sức khỏe, xin thành công, xin công việc, xin giải quyết khó khăn. Không có gì sai cả. Người Cha vui vì con cái chạy đến với mình. Nhưng dần dần Chúa muốn đưa ta sâu hơn. Có những lúc Người không cho ngay điều ta xin để ta khám phá xem ta đang tìm quà hay tìm Người. Ta muốn thánh ý Chúa vì ta mong thánh ý ấy đưa mình tới một kết quả thuận lợi, hay ta thực sự muốn ở với Chúa ngay cả khi kết quả không như mong đợi? Đây là câu hỏi không dễ. Đức tin chỉ thật sự trưởng thành khi ta có thể nói: “Lạy Chúa, con vẫn xin điều này vì con rất mong nó. Nhưng hơn cả điều con xin, con muốn đừng mất Chúa.” Khi ấy thánh ý Chúa không còn là phương tiện giúp ta đạt mục tiêu. Chính Chúa trở thành cùng đích.
Có một lời cầu nguyện rất đơn sơ mà có lẽ mỗi người có thể nói vào mỗi buổi sáng: “Lạy Chúa, hôm nay con muốn làm theo ý Chúa. Xin Chúa dẫn con.” Lời ấy ngắn thôi nhưng chứa cả một thái độ sống. “Hôm nay” nghĩa là không ôm cả cuộc đời trên vai. Ta không cần giải quyết mười năm tương lai trong một buổi sáng. Chúa chỉ trao cho ta hôm nay. “Con muốn” nghĩa là ta đặt tự do mình vào cuộc. Không phải một cảm xúc nhất thời, nhưng là một chọn lựa. “Làm theo ý Chúa” nghĩa là ta chấp nhận rằng cuộc đời không chỉ xoay quanh cái tôi. “Xin Chúa dẫn con” nghĩa là ta không tự xem mình là người biết hết. Và rồi sau lời cầu ấy, ta bước vào ngày sống bình thường: làm công việc của mình, gặp người phải gặp, chịu những bất tiện không báo trước, đối diện những trái ý, cố gắng yêu thương, biết xin lỗi khi sai, biết dừng lại khi nóng giận, biết cảm ơn khi được giúp, biết cầu nguyện giữa những bận rộn. Chính ở đó, thánh ý Chúa bắt đầu thành hình.
Nhiều người nghĩ thánh ý Chúa phải gắn với những chuyện lớn lao. Thực ra, phần lớn thánh ý Chúa đi qua những việc rất nhỏ. Chúa muốn ta kiên nhẫn với một người khó chịu hôm nay. Chúa muốn ta trả lời một lời nói nặng bằng sự hiền hòa. Chúa muốn ta làm một việc không ai thấy với sự tận tâm. Chúa muốn ta ngừng nói một câu có thể làm tổn thương người khác. Chúa muốn ta gọi điện hỏi thăm một người cô độc. Chúa muốn ta dành vài phút thật sự cầu nguyện thay vì lướt qua mọi thứ. Chúa muốn ta chấp nhận rằng hôm nay mình mệt và cần nghỉ. Chúa muốn ta nhận lỗi thay vì cố bảo vệ hình ảnh. Những điều này không hào nhoáng, nhưng đời thánh thiện được xây bằng những viên gạch nhỏ như thế. Thánh ý Chúa hiếm khi chỉ được sống ở những khoảnh khắc quyết định; nó được sống trong hàng ngàn lựa chọn nhỏ mà không ai ghi nhận.
Có một nghịch lý: càng sống gần Chúa, ta càng bớt ám ảnh phải biết trước mọi điều. Không phải vì ta trở nên thờ ơ, nhưng vì ta tin hơn. Người chưa quen Chúa thường muốn một tấm bản đồ thật chi tiết. Người đã đi với Chúa lâu năm dần hiểu rằng chỉ cần đủ ánh sáng cho bước kế tiếp là được. Thánh Vịnh nói: “Lời Chúa là ngọn đèn soi cho con bước, là ánh sáng chỉ đường con đi.” Ngọn đèn ngày xưa không chiếu sáng cả con đường dài hàng cây số. Nó chỉ đủ soi một khoảng phía trước. Nhưng người cầm đèn cứ bước, và ánh sáng lại đi theo. Đời đức tin cũng vậy. Chúa ít khi cho ta thấy cả đường. Người cho đủ ánh sáng để bước một bước. Khi bước ấy được thực hiện trong trung tín, bước tiếp theo thường sẽ sáng hơn. Ta muốn ánh sáng trước khi bước; đôi khi Chúa lại cho ánh sáng trong chính lúc ta bước.
Điều ấy đòi hỏi lòng can đảm. Tín thác không phải là một cảm giác êm dịu. Có lúc tín thác là run sợ mà vẫn bước. Có lúc là không hiểu mà vẫn giữ lòng trung tín. Có lúc là nước mắt vẫn chảy nhưng không quay lưng với Chúa. Có lúc là cầu nguyện không còn cảm thấy gì mà vẫn cầu nguyện. Có lúc là làm điều đúng dù không ai hiểu. Có lúc là buông một điều mình rất yêu vì nhận ra nó đang kéo mình xa Chúa. Có lúc lại là dám nhận một điều tốt đẹp Chúa trao, dù ta cảm thấy mình không xứng đáng. Tín thác có rất nhiều khuôn mặt. Nhưng điểm chung là ta không đặt sự an toàn cuối cùng nơi khả năng kiểm soát của mình, mà đặt nơi lòng trung tín của Chúa.
Khi thánh ý Chúa trở thành một mối tương quan, ta cũng thôi nhìn các biến cố theo cách quá đơn giản: tốt là Chúa thưởng, xấu là Chúa phạt; thuận lợi là đúng ý Chúa, khó khăn là sai đường. Cuộc đời phức tạp hơn thế. Có những con đường đúng lại đầy thập giá. Các tông đồ lên thuyền theo lời Đức Giêsu mà vẫn gặp bão. Phaolô thi hành sứ mạng Chúa giao mà vẫn bị tù. Đức Maria thưa “xin vâng” mà phải đi qua lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn. Chính Đức Giêsu hoàn toàn sống theo ý Cha nhưng kết thúc trên thập giá. Vì thế, không thể lấy sự dễ dàng làm tiêu chuẩn duy nhất để đo thánh ý Chúa. Cũng không thể lấy đau khổ làm bằng chứng rằng đây chắc chắn là ý Chúa. Cần phân định sâu hơn. Điều quan trọng là giữa thuận lợi hay gian nan, tương quan của ta với Chúa đang đi về đâu. Con đường ấy có làm ta yêu hơn không? Có làm ta thật hơn không? Có giúp ta tự do hơn khỏi ích kỷ không? Có đưa ta gần Tin Mừng hơn không? Có làm ta biết phục vụ hơn không? Có làm ta dần giống Đức Kitô hơn không?
Đôi khi Chúa cho phép một kế hoạch thất bại không phải vì Người muốn làm ta đau, nhưng vì Người đang cứu ta khỏi việc đồng hóa bản thân với thành công. Có khi Chúa cho một cánh cửa đóng lại để ta nhận ra mình đã quá lệ thuộc vào nó. Có khi một điều ta cầu xin mãi không được lại trở thành nơi lòng ta được thanh luyện. Nhưng ta phải rất thận trọng khi nói về những điều này, nhất là trước đau khổ của người khác. Không nên vội nói: “Đó là ý Chúa” trước một tai nạn, bệnh tật hay mất mát. Có những điều là hậu quả của sự dữ, của giới hạn, của tự do con người, của một thế giới còn mang thương tích. Chúa không phải tác giả của mọi đau khổ. Nhưng đức tin tuyên xưng rằng không có đau khổ nào lớn đến mức Chúa không thể bước vào và làm nảy sinh từ đó một điều mới. Thánh ý Chúa trong đau khổ nhiều khi không phải là đau khổ ấy đã xảy ra, nhưng là việc Người muốn ở với ta, nâng ta dậy, chữa lành ta và giúp ta không để đau khổ biến mình thành kẻ cay đắng.
Trong mối tương quan với Chúa, ngay cả thất bại cũng có thể trở thành nơi gặp gỡ. Có những điều ta chỉ học được sau khi vấp ngã. Khi còn thành công, ta dễ tưởng mình mạnh. Khi được ca ngợi, ta dễ tưởng mình hiểu chính mình. Khi mọi việc diễn ra đúng ý, ta có thể nói về tín thác rất hay. Nhưng đến lúc mất kiểm soát, ta mới thấy lòng mình bám vào đâu. Có những lần thất bại làm vỡ hình ảnh ta đã dựng về bản thân và đưa ta tới một sự thật khiêm nhường hơn. Không phải thất bại tự nó tốt, nhưng nếu ta để Chúa bước vào, Người có thể biến chính nơi ấy thành trường học. Thánh ý Chúa không chỉ hiện diện khi ta thành công trong một điều lớn; Người còn ở trong cách ta đứng dậy sau một điều đã hỏng.
Có lẽ điều làm chúng ta mệt mỏi nhất là cố gắng kiểm soát tương lai. Ta muốn biết việc gì sẽ xảy ra để chuẩn bị. Ta muốn tránh mọi rủi ro. Ta muốn bảo đảm rằng mình sẽ không mất điều đang có. Nhưng càng cố giữ tất cả, lòng càng căng. Thánh ý Chúa mời gọi ta học nghệ thuật buông dần quyền kiểm soát mà không buông trách nhiệm. Đây là hai điều rất khác. Buông kiểm soát không có nghĩa là sống tùy tiện. Ta vẫn phải suy nghĩ, làm việc, chuẩn bị, hoạch định, sử dụng khả năng Chúa ban. Nhưng sau khi đã làm phần của mình, ta không đặt linh hồn vào kết quả. Ta có thể nói: “Lạy Chúa, con đã làm điều con có thể. Phần còn lại con trao lại cho Chúa.” Câu ấy rất khó đối với những người quen gánh mọi thứ. Nhưng đó là một thứ tự do sâu xa. Ta nhận ra mình không phải là Chúa. Ta có trách nhiệm nhưng không toàn năng. Ta có bổn phận gieo, nhưng mùa màng không hoàn toàn nằm trong tay mình.
Mối tương quan với Chúa cũng cần ký ức. Khi hiện tại tối tăm, ta cần nhớ lại những lần Chúa đã trung thành. Dân Israel trong sa mạc nhiều lần được mời gọi nhớ lại cuộc Xuất Hành. Không phải hoài niệm, nhưng để hiện tại được soi sáng bởi lòng trung tín đã được kinh nghiệm. Mỗi người cũng nên có một “ký ức thiêng liêng”: những lần mình tưởng không qua được mà rồi đã qua; những con người Chúa gửi đến đúng lúc; những cánh cửa bất ngờ mở; những lần mình được tha thứ; những lúc trong cầu nguyện bỗng nhận được một bình an khó giải thích; những thất bại sau này nhìn lại mới thấy đã cứu mình khỏi một con đường nguy hiểm. Nhớ lại không giúp ta đoán trước tương lai, nhưng giúp ta tin rằng Đấng đã ở với ta hôm qua sẽ không bỏ ta hôm nay.
Cuối cùng, sống theo thánh ý Chúa là sống như một người con chứ không như một người làm công. Người làm công hỏi: “Ông chủ muốn tôi làm gì để tôi hoàn thành nhiệm vụ?”. Người con hỏi: “Cha đang ở đâu, và con có thể ở cùng Cha thế nào?”. Người làm công quan tâm chủ yếu tới công việc. Người con quan tâm tới tương quan. Dĩ nhiên người con cũng làm việc, thậm chí làm rất hết lòng, nhưng động lực là tình yêu. Đó là điều Đức Giêsu muốn đưa ta vào. Kitô giáo không chỉ là một hệ thống đạo đức để ta làm đúng điều Chúa truyền. Nó là lời mời bước vào chính tương quan của Người Con với Chúa Cha trong Thánh Thần. Vì thế, thánh ý Chúa không thể tách khỏi tình yêu. Một người có thể làm rất nhiều điều đúng nhưng lòng vẫn xa Chúa. Một người khác có thể còn vụng về, còn yếu đuối, còn vấp ngã, nhưng nếu họ thực sự quay về tìm Chúa mỗi ngày, thì chính mối tương quan ấy sẽ dần biến đổi họ.
Mỗi sáng, có lẽ ta không cần bắt đầu bằng một chương trình thật lớn. Chỉ cần một lời cầu nguyện: “Lạy Chúa, hôm nay con muốn sống với Chúa. Xin cho con nhận ra Chúa trong những gì xảy đến. Khi con vội, xin nhắc con chậm lại. Khi con nóng giận, xin giữ miệng con. Khi con sợ, xin cho con nhớ rằng Chúa đang ở đây. Khi con muốn làm theo ý riêng, xin cho con đủ khiêm nhường để dừng lại. Khi con không biết phải làm gì, xin cho con đừng hoảng hốt. Khi con sai, xin kéo con trở về. Khi con làm được điều tốt, xin giữ con khỏi tự mãn. Hôm nay con không xin biết hết con đường. Con chỉ xin được đi với Chúa.” Một đời sống thánh có thể bắt đầu và được xây lên từ những lời rất đơn sơ như vậy.
Rồi đến cuối ngày, thay vì chỉ xét xem ta đã hoàn thành bao nhiêu việc, có thể hỏi: “Hôm nay tôi đã ở với Chúa như thế nào? Tôi đã nhận ra Người ở đâu? Lúc nào tôi chống lại Người? Lúc nào tôi để Người dẫn? Điều gì làm lòng tôi bình an sâu xa? Điều gì khiến lòng tôi khép lại? Người nào hôm nay đã trở thành tiếng Chúa gọi tôi yêu thương? Có điều gì tôi cần trao lại cho Chúa trước khi ngủ?”. Những câu hỏi ấy giúp ta nhìn đời không chỉ bằng năng suất, thành bại hay đúng sai, nhưng bằng tương quan. Và từng ngày như thế, lòng ta được huấn luyện.
Sẽ có những ngày ta thất bại. Có ngày vừa sáng đã cầu “xin làm theo ý Chúa”, nhưng đến trưa đã nóng giận, đến chiều đã bực bội, đến tối thấy mình chẳng sống được bao nhiêu. Đừng vì thế mà nản. Một mối tương quan không được xây bằng sự hoàn hảo, nhưng bằng sự trở lại. Đứa trẻ tập đi ngã rất nhiều lần, nhưng điều quan trọng là nó vẫn quay về phía người cha đang dang tay. Chúa không ngạc nhiên vì sự yếu đuối của ta. Người biết nó rõ hơn ta. Điều Người mong là ta đừng để thất bại biến thành khoảng cách. Hãy trở lại. Một lời xin lỗi thật lòng cũng là thánh ý Chúa. Một lần bắt đầu lại cũng là thánh ý Chúa. Một quyết định khiêm nhường nhận rằng “con đã sai” nhiều khi đẹp trước mặt Chúa hơn cả một vẻ ngoài không tì vết.
Có một thời điểm nào đó trong hành trình đức tin, ta sẽ nhận ra rằng câu hỏi “Thánh ý Chúa là gì?” vẫn còn quan trọng, nhưng không còn làm ta hoảng sợ như trước. Ta không còn nghĩ rằng Chúa cất giấu một câu trả lời ở đâu đó. Ta bắt đầu tin rằng Người đang ở ngay đây. Khi phải chọn, ta sẽ cầu nguyện. Khi cần, ta sẽ hỏi người khôn ngoan. Ta sẽ suy xét. Ta sẽ nhìn vào Tin Mừng. Ta sẽ xem xét bổn phận, hoàn cảnh, khả năng và những động lực sâu xa. Ta sẽ lắng nghe bình an hay bất an trong lòng. Nhưng rồi ta sẽ chọn và bước đi. Không phải với sự chắc chắn rằng mình không thể sai, mà với một sự tín thác lớn hơn: dù con đường nào, miễn ta tiếp tục sống trong tương quan với Chúa, Người vẫn có thể dẫn ta.
Đó là tự do của người con. Tự do ấy không đến từ việc biết trước tương lai, nhưng từ việc biết Đấng đang nắm tương lai. Không đến từ việc không bao giờ sai, nhưng từ việc biết có đường trở về. Không đến từ việc đời sống sẽ không có thập giá, nhưng từ việc biết thập giá không phải nơi Chúa bỏ rơi ta. Không đến từ việc mọi lời cầu xin đều được đáp theo ý mình, nhưng từ việc khám phá rằng chính Chúa là lời đáp sâu xa nhất cho đời ta.
Và rồi lời cầu nguyện “Ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời” sẽ không còn là một câu đọc quen thuộc. Nó trở thành hơi thở. Có lúc ta đọc nó trong bình an. Có lúc đọc trong nước mắt. Có lúc phải mất rất lâu mới nói được ba chữ “ý Cha thôi”. Nhưng mỗi lần nói thật lòng, ta lại bước sâu thêm một chút vào tương quan với Chúa. Đến một ngày, có lẽ ta hiểu rằng thánh ý Chúa chưa bao giờ chỉ là một điểm trên bản đồ cuộc đời. Thánh ý Chúa là chính hành trình một người con học tin Cha mình. Là mỗi buổi sáng đặt tay vào tay Chúa. Là mỗi lần ngã lại để Người nâng dậy. Là mỗi lúc tối tăm vẫn không buông Người. Là mỗi quyết định được thanh luyện khỏi ích kỷ. Là mỗi đau khổ được trao vào tay Chúa. Là mỗi niềm vui được nhận với lòng biết ơn. Là cả một đời dần dần học nói cùng Đức Giêsu: “Lạy Cha, con ở đây.”
Và có lẽ, đến cuối đời, khi nhìn lại những con đường thẳng lẫn những đoạn vòng, những chọn lựa đúng lẫn những lần lầm lạc, những ngày sáng rõ lẫn những đêm tối, ta sẽ nhận ra một điều rất đẹp: điều quan trọng nhất không phải là ta đã hiểu hết thánh ý Chúa, nhưng là trong suốt hành trình ấy, Chúa đã không ngừng tìm ta, dẫn ta, sửa ta, tha thứ cho ta, và dạy ta biết yêu Người. Khi ấy ta mới hiểu rằng mình đã từng lo lắng quá nhiều về chuyện “đi đâu”, trong khi ân sủng lớn nhất luôn là “đi với ai”.
Thánh ý Chúa, vì thế, không phải là một điểm đến xa xôi mà ta phải chạy cho tới. Thánh ý Chúa đang bắt đầu ngay giây phút này, khi ta quay lòng về phía Người và thưa: “Lạy Chúa, con không biết ngày mai sẽ thế nào. Con cũng không biết mọi biến cố rồi sẽ dẫn con về đâu. Nhưng hôm nay con muốn thuộc về Chúa. Hôm nay con muốn bước với Chúa. Hôm nay, trong những điều con hiểu và cả những điều con chưa hiểu, xin Chúa dẫn con. Nếu con chạy nhanh quá, xin giữ con lại. Nếu con chậm trễ vì sợ, xin thúc con bước. Nếu con đi sai, xin gọi con về. Nếu con mệt, xin cho con được tựa vào Chúa. Nếu con thành công, xin giữ con khiêm nhường. Nếu con thất bại, xin đừng để con tuyệt vọng. Con không xin Chúa cho con thấy hết đường. Con chỉ xin Chúa đừng để con rời tay Chúa.”
Và khi còn có thể cầu được như vậy, ta chưa hề đi lạc quá xa. Bởi thánh ý Chúa không chỉ ở nơi ta sẽ tới. Thánh ý Chúa đang hiện diện trong chính tương quan này: một Thiên Chúa trung tín không ngừng yêu, và một con người dù yếu đuối vẫn không ngừng học cách thưa lại mỗi ngày: “Lạy Chúa, hôm nay con muốn làm theo ý Chúa. Xin Chúa dẫn con.”
CHƯƠNG 18: HOA TRÁI CUỐI CÙNG LÀ SỰ NÊN THÁNH
Có một điều rất dễ xảy ra trong hành trình tìm kiếm thánh ý Chúa: ban đầu chúng ta nói rằng mình muốn biết Chúa muốn gì, nhưng sâu xa trong lòng lại mong rằng nếu mình làm đúng ý Chúa thì mọi sự sẽ thuận lợi hơn, công việc sẽ thành công hơn, đời sống bớt sóng gió hơn, những lựa chọn của mình sẽ ít phải trả giá hơn. Một cách rất tinh tế, ta có thể biến việc tìm kiếm thánh ý Chúa thành một phương pháp để bảo đảm cho đời mình. Ta muốn Chúa chỉ cho mình con đường đúng để khỏi đau, khỏi sai, khỏi mất, khỏi thất bại. Ta muốn Chúa giống như một người biết trước tương lai, giúp ta chọn đúng cánh cửa để mọi chuyện sau đó diễn ra như mong đợi. Nhưng đó chưa phải là ý nghĩa sâu xa nhất của thánh ý Chúa. Thiên Chúa không dẫn ta chỉ để ta có một cuộc đời dễ dàng. Ngài dẫn ta để ta nên thánh. Ngài không hứa rằng người làm theo ý Ngài sẽ không gặp thất bại. Ngài hứa rằng người bước đi với Ngài sẽ không đánh mất sự sống. Ngài không bảo đảm rằng chúng ta sẽ luôn được người đời hiểu, công nhận, thành công hay thuận lợi. Ngài chỉ bảo đảm rằng nếu chúng ta ở lại trong tình yêu của Ngài, không một giọt nước mắt, không một hy sinh, không một mất mát nào của chúng ta trở thành vô nghĩa.
Hoa trái cuối cùng của việc tìm kiếm thánh ý Chúa không phải là một bản kế hoạch hoàn hảo cho cuộc đời, nhưng là một con người được biến đổi. Sau nhiều năm cầu nguyện, phân định, vấp ngã, đứng dậy, từ bỏ ý riêng, học vâng phục, tập yêu thương, điều quan trọng nhất không còn là ta đã làm được bao nhiêu việc, đã giữ được bao nhiêu vị trí, đã hoàn thành được bao nhiêu dự án, nhưng là ta đã trở thành người như thế nào trước mặt Thiên Chúa. Có thể bên ngoài chẳng ai nhận thấy một điều gì lớn lao. Ta vẫn là một người bình thường, sống một đời rất bình thường. Nhưng bên trong, trái tim đã mềm hơn; cái tôi đã nhỏ hơn; sự cay nghiệt đã giảm đi; khả năng tha thứ lớn lên; sự lệ thuộc vào lời khen của người khác bớt dần; lòng tham muốn kiểm soát mọi sự được thay thế bằng sự tín thác; những điều từng khiến ta bất an không còn có quyền lực tuyệt đối trên ta nữa. Đó là sự nên thánh đang âm thầm lớn lên.
Nên thánh trước hết không phải là làm những việc khác thường. Nên thánh là để Đức Kitô dần dần trở thành hình dạng của đời mình. Thánh Phaolô diễn tả điều đó bằng một câu rất sâu: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.” Đó chính là đích đến của mọi cuộc phân định. Khi còn trẻ trong đời sống thiêng liêng, ta thường hỏi: “Chúa muốn con làm gì?” Càng trưởng thành, câu hỏi ấy vẫn cần thiết, nhưng một câu hỏi khác dần trở nên quan trọng hơn: “Chúa muốn con trở thành người như thế nào trong hoàn cảnh này?” Có những lúc ta không thể thay đổi hoàn cảnh, nhưng ta luôn có thể để hoàn cảnh ấy trở thành nơi Chúa biến đổi mình. Có những cánh cửa Chúa không mở. Có những bệnh tật không biến mất. Có những mối tương quan không được hàn gắn như ta mong. Có những ước mơ không thành hiện thực. Có những lời cầu nguyện dường như không nhận được câu trả lời. Nếu ta chỉ hiểu thánh ý Chúa theo nghĩa “Chúa sẽ giúp tôi đạt điều tôi mong”, ta sẽ thất vọng. Nhưng nếu hiểu thánh ý Chúa là “Chúa đang dùng mọi sự để làm tôi nên giống Đức Kitô”, thì ngay cả những điều ta không chọn cũng có thể trở thành một phần của con đường nên thánh.
Nhìn vào chính Đức Giêsu, ta sẽ hiểu điều này rõ nhất. Nếu dùng tiêu chuẩn thành công của thế gian để đánh giá cuộc đời Đức Giêsu, đặc biệt là những ngày cuối cùng của Người, ta có thể nói rằng đó là một thất bại. Sau ba năm rao giảng, một người môn đệ bán Người, một người khác chối Người, những người còn lại bỏ chạy. Đám đông từng tung hô lại có thể quay sang đòi đóng đinh Người. Người bị kết án như một tội phạm. Không có một đạo quân đến giải cứu. Không có một phép lạ nào kéo Người xuống khỏi thập giá. Người chết trẻ, bị treo giữa hai phạm nhân, không để lại tài sản, không giữ chức vụ chính trị, không xây dựng một vương quốc theo nghĩa trần thế. Nhưng chính ở nơi thế gian nhìn thấy thất bại tận cùng ấy, thánh ý Chúa lại được hoàn tất cách trọn vẹn nhất. Chính trên thập giá, Đức Giêsu nói: “Mọi sự đã hoàn tất.” Không phải “mọi sự đã thành công” theo nghĩa con người, nhưng “mọi sự đã hoàn tất” trong sự vâng phục và tình yêu.
Điều đó cho ta một tiêu chuẩn hoàn toàn khác để đánh giá cuộc đời mình. Có những điều nhìn bên ngoài là thất bại nhưng trước mặt Thiên Chúa lại là chiến thắng. Một người giữ được lòng ngay thẳng dù vì thế mà mất một cơ hội thăng tiến có thể bị thế gian xem là dại, nhưng trước mặt Chúa, người ấy đang lớn lên trong sự thánh thiện. Một người vợ kiên nhẫn yêu thương trong những ngày gia đình khó khăn có thể chẳng được ai biết đến, nhưng từng ngày bà đang nên giống Đức Kitô hơn. Một người mẹ âm thầm chăm sóc đứa con đau yếu suốt nhiều năm không có thành tích nào để khoe, nhưng tình yêu của bà có thể đang trở thành một bài Tin Mừng sống động. Một linh mục trung thành với đoàn chiên nhỏ bé, không có những công trình lớn lao, không được nhiều người biết đến, có thể tưởng đời mình chẳng làm được bao nhiêu; nhưng nếu ngài đã yêu thương những con người Chúa trao cho mình, đã trung thành với Bí tích, đã hiện diện bên người đau khổ và sống đời tận hiến trong bình an, đời ngài không hề nhỏ trước mặt Thiên Chúa. Một người sống âm thầm, làm những công việc bình thường, chẳng bao giờ xuất hiện trước đám đông, nhưng mỗi ngày biết nhẫn nại, tha thứ và phục vụ, có thể đã tiến rất xa trên con đường nên thánh mà chính họ cũng không nhận ra.
Chúng ta thường thích đo đời mình bằng kết quả, còn Thiên Chúa nhìn vào tình yêu. Chúng ta hỏi mình đã đạt được điều gì; Chúa hỏi ta đã yêu như thế nào. Chúng ta đếm những việc hoàn thành; Chúa nhìn những hy sinh không ai biết. Chúng ta nhìn vào tiếng vỗ tay; Chúa nhìn vào lòng trung tín. Chúng ta bị ám ảnh bởi việc phải làm một điều gì đó lớn lao; còn Chúa nhiều khi chỉ yêu cầu ta trung thành trong điều rất nhỏ. Chính vì vậy, người sống thánh ý Chúa dần dần được giải thoát khỏi sự so sánh. Họ không còn phải sống cuộc đời của người khác. Họ không cần chạy theo thành công của người khác. Họ không còn quá bận tâm rằng người khác đang đi nhanh hơn mình, nổi bật hơn mình, được biết đến nhiều hơn mình. Họ hiểu rằng con đường nên thánh của mỗi người là duy nhất. Điều Chúa hỏi nơi người này chưa chắc là điều Chúa hỏi nơi người kia.
Sự nên thánh cũng làm con người trở nên tự do hơn. Một trong những hoa trái đẹp nhất của đời sống theo thánh ý Chúa là tự do nội tâm. Không phải thứ tự do muốn làm gì thì làm, nhưng là tự do khỏi những điều đang âm thầm điều khiển mình. Tự do khỏi nhu cầu phải được mọi người công nhận. Tự do khỏi nỗi ám ảnh phải luôn đúng. Tự do khỏi sự sợ hãi khi bị hiểu lầm. Tự do khỏi việc phải giữ bằng được hình ảnh của mình trong mắt người khác. Tự do khỏi những tham vọng mà mình từng tưởng là không thể từ bỏ. Tự do để nói “có” khi Chúa mời gọi và cũng tự do để nói “không” với những điều không thuộc về mình. Có những người sở hữu rất nhiều nhưng lại không tự do, vì họ sống trong nỗi sợ mất những gì đang có. Có những người được nhiều người yêu mến nhưng lại không tự do, vì họ sợ một ngày nào đó không còn được yêu mến nữa. Có những người có quyền lực nhưng lại trở thành nô lệ cho chính quyền lực ấy. Ngược lại, người sống trong thánh ý Chúa có thể mất nhiều thứ nhưng vẫn giữ được bình an, bởi điều căn bản nhất của họ không nằm trong tay người đời.
Sự tự do ấy không đến một lần là xong. Nó được hình thành qua rất nhiều lần chết đi cho ý riêng. Có lúc phải từ bỏ một dự tính mà mình đã ấp ủ nhiều năm. Có lúc phải chấp nhận rằng vai trò của mình trong một công việc đã kết thúc. Có lúc phải để người khác bước lên phía trước trong khi mình lùi lại. Có lúc phải thú nhận rằng mình sai. Có lúc phải xin lỗi người mà mình không muốn xin lỗi. Có lúc phải chấp nhận một sự giới hạn nơi bản thân mà trước đây ta luôn muốn phủ nhận. Mỗi lần như thế, một phần cái tôi chết đi, và một khoảng không gian mới được mở ra để Đức Kitô sống trong ta. Đó là lý do tại sao nên thánh luôn gắn với thập giá. Không phải vì Thiên Chúa thích con người đau khổ, nhưng bởi không có tình yêu trưởng thành nào mà không đi qua sự từ bỏ chính mình.
Đồng thời, nên thánh không làm con người trở nên u buồn. Trái lại, một người càng thuộc về Chúa càng có khả năng sống một niềm vui rất sâu. Niềm vui ấy không giống sự phấn khích khi mọi chuyện thuận lợi. Nó không phụ thuộc hoàn toàn vào hoàn cảnh. Có những người đang trải qua thử thách nhưng trong lòng vẫn có một sự bình an mà người ngoài khó hiểu. Không phải vì họ không đau. Người thánh vẫn đau. Đức Giêsu đã khóc. Người đã xao xuyến trong vườn Cây Dầu. Người đã cảm nghiệm sự cô đơn trên thập giá. Nên thánh không có nghĩa là trở thành một con người không còn cảm xúc. Nên thánh là giữa tất cả những cảm xúc rất người ấy, ta vẫn không buông tay Thiên Chúa.
Hạnh phúc đích thực của người Kitô hữu vì thế không nằm ở một đời sống không có thử thách, nhưng ở một đời sống có ý nghĩa. Một người có thể chịu nhiều đau khổ nhưng vẫn hạnh phúc nếu biết mình đang yêu và được yêu. Ngược lại, một người có thể có đủ mọi tiện nghi mà vẫn trống rỗng nếu không biết mình sống để làm gì. Thánh ý Chúa trao cho đời ta một hướng đi vượt lên trên những thành bại tức thời. Khi biết rằng mục tiêu cuối cùng là nên thánh, ta không còn phải tuyệt vọng mỗi khi một kế hoạch thất bại. Kế hoạch có thể thất bại, nhưng hành trình nên thánh vẫn tiếp tục. Một cánh cửa có thể đóng lại, nhưng Chúa vẫn đang làm việc. Một dự án có thể không hoàn tất, nhưng qua dự án ấy ta đã học được khiêm nhường, kiên nhẫn, trung tín và phó thác. Như thế, điều tưởng là mất đôi khi lại trở thành phần quý giá nhất của cuộc hành trình.
Một dấu hiệu rất quan trọng cho thấy một người đang thực sự bước đi trong thánh ý Chúa là họ ngày càng biết yêu. Nếu sau nhiều năm cầu nguyện mà ta càng khắt khe hơn với người khác, càng dễ phán xét, càng kiêu ngạo vì cho rằng mình hiểu ý Chúa, thì cần phải xét lại. Thánh ý Chúa không bao giờ làm trái tim ta trở nên cứng cỏi. Càng gần Chúa, ta càng nhận ra sự yếu đuối của chính mình và vì thế càng biết cảm thông với sự yếu đuối của người khác. Người thánh không phải là người không thấy lỗi của tha nhân. Họ thấy, nhưng cái nhìn của họ đã được thanh luyện. Họ không còn vui khi thấy người khác thất bại. Họ không lấy lỗi lầm của người khác để nâng mình lên. Họ biết nói sự thật nhưng không dùng sự thật như một vũ khí. Họ biết sửa dạy nhưng không làm nhục. Họ biết phân định điều sai nhưng vẫn giữ lòng thương xót đối với người sai.
Đây có lẽ là một trong những phép thử đáng tin cậy nhất của đời sống thiêng liêng: tôi có yêu hơn không? Sau những tháng ngày cầu nguyện, tôi có kiên nhẫn hơn với những người khó chịu không? Tôi có dễ tha thứ hơn không? Tôi có bớt nhu cầu chứng minh mình đúng không? Tôi có biết lắng nghe hơn không? Tôi có bớt nói về lỗi người khác không? Tôi có biết vui trước điều tốt đẹp xảy đến với người khác không? Tôi có khả năng ở bên một người đau khổ mà không cần phải lập tức sửa chữa họ hay dạy họ phải sống thế nào không? Những câu hỏi ấy có khi nói về sự trưởng thành thiêng liêng rõ hơn nhiều so với cảm xúc sốt sắng trong giờ cầu nguyện.
Chúa Giêsu đã nói rất rõ: “Cứ xem họ sinh hoa quả nào, thì biết họ là ai.” Hoa trái của việc sống thánh ý Chúa phải được nhìn thấy trong cách chúng ta sống. Thánh Phaolô gọi đó là hoa quả của Thần Khí: bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa và tiết độ. Đó chính là chân dung của một con người được Thánh Thần uốn nắn. Người ấy không nhất thiết phải nói nhiều về Thiên Chúa, bởi chính đời sống họ đã nói về Ngài. Ở gần họ, người ta cảm thấy được tôn trọng. Gặp họ, người ta thấy mình có thể thở dễ hơn. Khi người khác yếu đuối, họ không vội kết án. Khi bị xúc phạm, họ không lập tức trả đũa. Khi thành công, họ không kiêu căng. Khi thất bại, họ không cay độc. Khi được khen, họ biết cảm ơn. Khi bị quên lãng, họ vẫn tiếp tục điều tốt mình đang làm.
Một người như thế không tự nhiên mà có. Đó là kết quả của hàng ngàn lựa chọn nhỏ theo thánh ý Chúa. Không ai thức dậy một buổi sáng và bỗng trở thành thánh. Sự thánh thiện lớn lên trong những lần rất nhỏ ta chọn yêu thay vì ghét, chọn im lặng thay vì nói một lời gây tổn thương, chọn thật thà thay vì thuận tiện, chọn cầu nguyện thay vì phản ứng theo nóng giận, chọn phục vụ thay vì tìm phần hơn, chọn xin lỗi thay vì bảo vệ tự ái, chọn tin tưởng thay vì để nỗi sợ điều khiển mình. Những lựa chọn nhỏ ấy, lặp đi lặp lại suốt nhiều năm, dần dần tạo thành một con người mới.
Vì thế, đừng bao giờ coi thường những việc nhỏ. Con đường nên thánh không chỉ nằm trong những quyết định lớn như chọn ơn gọi, đổi công việc, đi truyền giáo hay bắt đầu một sứ vụ. Nó còn nằm trong cách ta trả lời một người đang làm phiền mình, cách ta sử dụng tiền bạc, cách ta nói về một người vắng mặt, cách ta cư xử với người không đem lại lợi ích gì cho mình, cách ta phản ứng khi công lao của mình bị người khác nhận mất, cách ta đối xử với những người ở dưới quyền mình, cách ta sống khi chẳng ai nhìn thấy. Chính ở những nơi ấy, thánh ý Chúa trở nên rất cụ thể.
Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu đã cho Giáo Hội một bài học vô cùng đẹp về điều này. Con đường nhỏ của chị không xây trên những việc phi thường, nhưng trên việc làm những điều rất bình thường với một tình yêu phi thường. Nên thánh không phải lúc nào cũng cần một sân khấu lớn. Đôi khi một hành vi kiên nhẫn trong cộng đoàn, một nụ cười dành cho người làm ta khó chịu, một công việc âm thầm không ai biết, một lời cầu nguyện dành cho người đã làm tổn thương mình lại là những bước rất thật trên con đường nên thánh. Thiên Chúa nhìn thấy điều người đời không thấy. Trong Nước Trời, nhiều điều bị coi là nhỏ có thể lại vô cùng lớn.
Sự nên thánh cũng giúp ta hòa giải với giới hạn của chính mình. Khi còn sống theo cái tôi, ta thường muốn trở thành một con người khác: mạnh hơn, tài giỏi hơn, hấp dẫn hơn, được biết đến nhiều hơn, không có những yếu đuối mà mình đang mang. Nhưng Chúa không yêu một phiên bản tưởng tượng của ta. Ngài yêu chính con người thật của ta và muốn thánh hóa chính con người ấy. Điều đó không có nghĩa là ta ngừng cố gắng trưởng thành. Trái lại, ta phải cộng tác với ân sủng để thay đổi những gì cần thay đổi. Nhưng ta không còn sống trong sự ghét bỏ chính mình. Ta học cách nhìn những giới hạn bằng đôi mắt của Chúa. Có những điều Chúa cất khỏi đời ta. Có những điều Ngài cho phép còn lại để giữ ta khiêm nhường, để ta biết mình cần Ngài, để ta biết cảm thông với người khác.
Thánh Phaolô từng cầu xin Chúa cất khỏi ông một “cái dằm” đang làm ông đau khổ. Nhưng câu trả lời ông nhận được lại là: “Ơn của Thầy đã đủ cho con.” Có những lúc thánh ý Chúa không phải là loại bỏ ngay sự yếu đuối, nhưng là dạy ta sống trong yếu đuối bằng ân sủng. Đây là một bước trưởng thành rất lớn. Ta thôi yêu cầu Thiên Chúa phải biến mình thành con người hoàn hảo theo tiêu chuẩn của mình, và bắt đầu cho phép Ngài làm điều Ngài muốn qua cả sức mạnh lẫn sự yếu đuối của ta. Phaolô sau đó có thể nói rằng khi ông yếu, chính là lúc ông mạnh. Không phải vì yếu đuối tự nó là điều tốt, nhưng vì nó trở thành nơi ông kinh nghiệm quyền năng của Đức Kitô.
Có những sự thất bại Chúa dùng để cứu ta khỏi chính mình. Nếu mọi điều ta muốn đều thành công, có khi ta sẽ trở thành một con người rất khác, và chưa chắc tốt hơn. Có những cánh cửa đóng lại đã giữ ta khỏi những con đường có thể làm mình đánh mất linh hồn. Có những lần bị từ chối đã làm tan vỡ một thứ kiêu ngạo mà thành công liên tục không bao giờ đụng tới được. Có những giai đoạn không ai biết đến ta đã dạy ta rằng giá trị đời mình không nằm trong tiếng vỗ tay. Có những lần phải bắt đầu lại từ đầu đã làm ta hiểu rằng mình nhỏ bé đến mức nào và ân sủng lớn lao ra sao.
Chỉ khi nhìn lại nhiều năm sau, ta mới thấy có những điều lúc ấy mình từng hỏi: “Tại sao Chúa để chuyện này xảy ra?” hóa ra lại trở thành một điểm ngoặt. Không phải vì mọi điều đau khổ đều do Chúa gửi đến, càng không phải vì sự dữ tự nó có ý nghĩa. Sự dữ vẫn là sự dữ, bất công vẫn là bất công, tổn thương vẫn cần được chữa lành. Nhưng niềm tin Kitô giáo nói một điều táo bạo hơn: không một sự dữ nào có quyền nói lời cuối cùng nếu ta đặt đời mình trong tay Thiên Chúa. Ngài có thể làm nảy sinh một điều tốt ngay từ nơi chúng ta từng tưởng chỉ có đổ vỡ. Thập giá chính là bằng chứng lớn nhất.
Bởi vậy, sống thánh ý Chúa là học nhìn đời bằng cái nhìn phục sinh. Ta không kết luận quá sớm. Thứ Sáu Tuần Thánh chưa phải là cuối cùng. Ngôi mộ không phải là câu cuối của câu chuyện. Có những giai đoạn đời ta giống như một ngày Thứ Bảy Tuần Thánh kéo dài: Chúa dường như im lặng, những gì từng chắc chắn đã sụp đổ, tương lai chưa xuất hiện. Chính trong những khoảng thời gian ấy, đức tin trưởng thành. Ta không còn tin Chúa chỉ vì nhìn thấy kết quả. Ta tin Chúa vì Ngài là Chúa. Ta không còn yêu Ngài chỉ vì Ngài cho ta điều mình muốn. Ta yêu Ngài vì Ngài đáng được yêu.
Đó có lẽ là một trong những dấu hiệu sâu nhất của sự nên thánh: một ngày nào đó, ta không còn nói với Chúa: “Con sẽ theo Ngài nếu Ngài đưa con đến nơi con muốn,” nhưng có thể nói: “Dù Ngài dẫn con đi đâu, con cũng muốn ở với Ngài.” Khi ấy, trọng tâm của đời sống thiêng liêng đã thay đổi. Ta không còn tìm bàn tay Chúa chỉ để nhận quà. Ta tìm khuôn mặt Ngài. Ta không còn đặt câu hỏi duy nhất là “Chúa sẽ cho con điều gì?” mà hỏi “Làm sao con có thể yêu Chúa hơn?” Đó là bước chuyển từ một đức tin còn mang tính trao đổi sang một tình yêu trưởng thành.
Những vị thánh cho chúng ta thấy rất rõ điều ấy. Nhiều người trong số các ngài không có một cuộc đời suôn sẻ. Các ngài bị hiểu lầm, bị chống đối, chịu bệnh tật, mất mát, cô đơn. Có vị phải chờ đợi nhiều năm. Có vị thấy các công trình của mình sụp đổ. Có vị chết khi công việc còn dang dở. Có vị sống phần lớn cuộc đời trong âm thầm đến mức khi qua đời chẳng mấy ai biết. Nhưng điều làm họ nên thánh không phải là họ đã tránh được đau khổ, mà là họ đã cho phép tình yêu của Đức Kitô đi qua đau khổ ấy.
Điều này cũng giải phóng chúng ta khỏi một nỗi sợ rất lớn: sợ đời mình bị phí đi. Nếu mục tiêu của đời người là thành công, thì một căn bệnh có thể phá hỏng đời ta. Một thất bại nghề nghiệp có thể phá hỏng đời ta. Một kế hoạch không thành có thể khiến ta nghĩ rằng những năm tháng của mình đã bị lãng phí. Nhưng nếu mục tiêu là nên thánh, thì không hoàn cảnh nào tự nó có thể ngăn cản ta. Người nằm trên giường bệnh vẫn có thể nên thánh. Người đang thất nghiệp vẫn có thể nên thánh. Người phải chăm sóc một thân nhân đau yếu vẫn có thể nên thánh. Người đang sống giữa một cộng đoàn khó khăn vẫn có thể nên thánh. Người đang già đi và không còn làm được những việc từng làm vẫn có thể nên thánh. Thậm chí có lúc chính những hoàn cảnh ta muốn thoát khỏi lại trở thành ngôi trường mà trong đó Chúa dạy ta yêu.
Và cuối cùng, đây là điều đáng nhớ nhất: sự nên thánh không phải là một thành tích ta tự đạt được. Nó là công trình của ân sủng mà ta cộng tác. Chính Chúa là Đấng khởi sự và hoàn tất. Điều Ngài cần nơi ta không phải là sự hoàn hảo tức thì, nhưng là một trái tim chịu để Ngài làm việc. Có thể hôm nay ta vẫn còn nóng giận, vẫn còn ích kỷ, vẫn còn nhiều tính toán, vẫn còn những vùng chưa muốn trao cho Chúa. Đừng vì thế mà thất vọng. Hành trình nên thánh không dành cho những người đã hoàn thiện; nó dành cho những người để Chúa từng ngày hoàn thiện mình.
Đôi khi điều thánh thiện nhất ta có thể làm không phải là một hành động lớn lao, mà chỉ là đứng dậy thêm một lần nữa. Sau một lần sa ngã, trở về. Sau một lần thất vọng, lại cầu nguyện. Sau một lần thất bại trong yêu thương, lại xin lỗi và bắt đầu. Thiên Chúa không mệt mỏi với những khởi đầu của chúng ta. Chỉ có chúng ta thường mệt mỏi với chính mình. Nhưng nếu Ngài vẫn kiên nhẫn, tại sao ta lại tuyệt vọng?
Ngày cuối cùng của đời người, có lẽ Chúa sẽ không hỏi ta đã có bao nhiêu người biết đến tên mình, đã sở hữu bao nhiêu, đã thành công đến mức nào. Tất cả những điều ấy rồi sẽ ở lại phía sau. Câu hỏi cuối cùng chỉ còn liên quan đến tình yêu. Ta đã để Chúa yêu mình đến đâu? Ta đã học yêu Ngài đến đâu? Và tình yêu ấy đã đi qua đời ta để đến với những người khác như thế nào?
Khi ấy ta mới hiểu rằng mọi cuộc phân định, mọi lần tìm kiếm thánh ý Chúa, mọi lần phải chọn giữa ý mình và ý Ngài, tất cả chỉ đang dẫn đến một điều: để trái tim ta có hình dạng của trái tim Đức Giêsu.
Nếu sau tất cả những năm tháng ấy, ta trở nên hiền lành hơn, biết thương xót hơn, tự do hơn, chân thật hơn, khiêm nhường hơn, biết phó thác hơn, biết yêu những người khó yêu hơn, thì thánh ý Chúa đã sinh hoa trái.
Có thể đời ta không diễn ra như dự định ban đầu.
Có thể nhiều ước mơ đã đổi thay.
Có thể có những điều ta từng xin mà không bao giờ nhận được.
Có thể người đời nhìn vào và không gọi đời ta là một câu chuyện thành công.
Nhưng nếu cuối cùng ta giống Đức Giêsu hơn, thì chẳng có gì đã bị mất.
Bởi hoa trái cuối cùng của thánh ý Chúa không phải là một đời sống không có thập giá.
Hoa trái cuối cùng là một trái tim được biến đổi qua thập giá.
Không phải là có được tất cả những gì mình muốn.
Nhưng là chỉ còn muốn điều Thiên Chúa muốn.
Không phải là không bao giờ thất bại.
Nhưng là ngay giữa thất bại vẫn không đánh mất tình yêu.
Không phải là trở thành người lớn nhất.
Nhưng là trở thành người thuộc trọn về Đức Kitô.
Và đó chính là sự nên thánh.
Đến cuối hành trình, ta sẽ hiểu rằng Thiên Chúa chưa bao giờ chỉ muốn dẫn ta đến một nơi nào đó. Ngài muốn dẫn ta đến với chính Ngài. Mọi con đường, nếu thực sự là thánh ý Chúa, cuối cùng đều quy về một điểm duy nhất: hiệp thông với Thiên Chúa trong tình yêu. Khi ấy, câu chuyện cuộc đời không còn được đo bằng những điều ta đã sở hữu hay những dấu ấn ta để lại cho thế gian, nhưng bằng việc ta đã để cho ân sủng hoàn thành công trình của nó nơi mình đến mức nào.
Và nếu một ngày khép lại cuộc đời, ta có thể trao lại tất cả cho Chúa và nói như Đức Giêsu: “Mọi sự đã hoàn tất”, không phải vì ta đã làm xong tất cả những gì mình từng dự định, nhưng vì ta đã cố gắng yêu đến cùng, trung thành đến cùng và phó thác đến cùng, thì đó chính là một cuộc đời thành công đẹp nhất trước mặt Thiên Chúa.
Hoa trái cuối cùng là sự nên thánh.
Và sự nên thánh, cuối cùng, chính là để tình yêu của Thiên Chúa chiến thắng hoàn toàn trong đời mình.
Lời kết
Bạn không cần phải tìm ra “toàn bộ” thánh ý Chúa ngay hôm nay. Bạn chỉ cần tìm ra bước tiếp theo mà Chúa muốn bạn bước.
Và rồi bước.
Rồi lại tìm bước tiếp theo.
Cứ thế suốt đời.
Đó chính là cách sống thánh ý Chúa.
Xin Chúa Thánh Thần, Đấng là ánh sáng và sức mạnh, đồng hành với bạn trên mọi nẻo đường. Xin Đức Maria, người đã sống trọn vẹn “Xin vâng”, cầu bầu cho bạn. Và xin Đức Giêsu, Đấng đã vâng phục cho đến chết và chết trên thập giá, trở thành mẫu gương và sức mạnh cho bạn.
Hãy can đảm. Hãy tín thác. Hãy bước đi.
Thánh ý Chúa không phải là một gánh nặng. Đó là con đường dẫn đến sự sống.
Lm. Anmai, CSsR
