ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT MANG VỀ SAU HỌP, HỘI NGHỊ, HỘI THẢO, THƯỜNG HUẤN – Lm. Anmai, CSsR

13

ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT MANG VỀ SAU HỌP, HỘI NGHỊ, HỘI THẢO, THƯỜNG HUẤN
Có những cuộc gặp gỡ kết thúc mà người ta ra về với rất nhiều thứ trong tay: những tập tài liệu dày, những bản ghi chép cẩn thận, những kết luận được sắp xếp ngay ngắn, những hình ảnh lưu niệm, những chương trình hành động, những kế hoạch cho tương lai. Tất cả những điều đó đều có giá trị riêng của nó. Chúng cần thiết. Chúng hữu ích. Chúng giúp người ta nhớ lại một tiến trình đã đi qua. Chúng có thể trở thành chất liệu để tiếp tục công việc còn dang dở. Nhưng nếu chỉ mang về bấy nhiêu thôi, thì có khi người ta đã mang về rất nhiều thứ mà vẫn đánh mất điều quan trọng nhất.
Bởi vì điều quan trọng nhất mang về, sau cùng, không phải là tài liệu khô khan, mà là một kinh nghiệm thiêng liêng. Một kinh nghiệm rất sâu, rất thật, rất người, và cũng rất thuộc về Thiên Chúa. Đó là kinh nghiệm được nói trong tự do, được lắng nghe trong tôn trọng, và cùng nhau phân định trong ánh sáng Thánh Thần.
Nói như thế không có nghĩa là xem thường tài liệu. Nhưng tài liệu chỉ là phương tiện. Còn kinh nghiệm thiêng liêng mới là điều chạm đến linh hồn, biến đổi con tim, làm thay đổi cách sống, cách hiện diện, cách bước đi với nhau. Tài liệu có thể được xếp vào ngăn tủ. Biên bản có thể được lưu vào máy tính. Những bản tổng kết có thể rồi cũng phủ bụi theo thời gian. Nhưng một kinh nghiệm thiêng liêng đích thực thì không dễ mất đi như thế. Nó ở lại trong lòng người. Nó theo người ta đi vào đời sống thường ngày. Nó tiếp tục âm thầm hoạt động trong những tương quan, trong những chọn lựa, trong những lần phải quyết định, trong những lúc phải đối diện với khác biệt, với khó khăn, với những căng thẳng chưa có lối ra.
Có lẽ nhiều khi chúng ta đã quen đánh giá một cuộc họp, một kỳ tĩnh tâm, một cuộc gặp gỡ mục vụ, một tiến trình hiệp hành, bằng những gì đo đếm được ở bên ngoài. Có bao nhiêu người tham dự. Có bao nhiêu đề xuất được nêu lên. Có bao nhiêu bản văn được hoàn thành. Có bao nhiêu nội dung được phổ biến. Có bao nhiêu dòng ghi chú được ghi lại. Nhưng Thiên Chúa thường nhìn theo một cách khác. Ngài không chỉ nhìn xem chúng ta đã sản xuất được gì. Ngài nhìn xem trong tiến trình ấy, lòng người có được mở ra không. Có ai được chữa lành không. Có ai lần đầu tiên cảm thấy tiếng nói của mình có giá trị không. Có ai thôi sợ hãi để dám nói thật không. Có ai học được cách lắng nghe mà không cắt lời, không phán xét, không vội phản bác không. Có ai biết bước chậm lại để cùng nhau tìm ý Chúa thay vì chỉ tìm cách bảo vệ ý riêng không.
Chính ở đó, điều cốt lõi của một kinh nghiệm thiêng liêng bắt đầu xuất hiện.
Được nói trong tự do là một hồng ân lớn hơn người ta tưởng. Bởi vì không phải ở đâu con người cũng được nói trong tự do. Có nhiều môi trường làm cho người ta quen im lặng, không phải vì không có điều gì để nói, nhưng vì sợ. Sợ bị hiểu lầm. Sợ bị đánh giá. Sợ làm mất lòng. Sợ bị xem là chống đối. Sợ ý kiến của mình bị coi là ngây ngô, thiếu hiểu biết, không đủ tầm. Sợ rằng nếu mình thành thật quá, người khác sẽ không còn yêu mến mình nữa. Có những người mang trong lòng bao thao thức, bao vết thương, bao trực giác rất thật, nhưng qua năm tháng, họ tập sống câm lặng vì nghĩ rằng nói ra cũng chẳng thay đổi được gì.
Cho nên, khi một người được nói trong tự do, đó không chỉ là một quyền được phát biểu. Đó còn là một kinh nghiệm được công nhận phẩm giá. Bởi vì được nói trong tự do nghĩa là tôi được hiện diện như chính mình. Tôi không cần phải đeo mặt nạ. Tôi không cần phải nói theo điều người ta muốn nghe. Tôi không cần phải tự bẻ cong tiếng lòng mình để vừa với bầu khí chung. Tôi có thể nói từ kinh nghiệm thật, từ niềm vui thật, từ nỗi đau thật, từ những điều tôi thấy, tôi sống, tôi thao thức. Và tôi biết rằng sự hiện diện của tôi không phải là một sự hiện diện thừa thãi. Tiếng nói của tôi không phải là một âm thanh lạc lõng. Tôi được mời vào cuộc, không phải như một con số, nhưng như một con người.
Trong chiều sâu đức tin, được nói trong tự do còn là được đứng trước mặt Chúa với tất cả sự thật của lòng mình. Bao lâu con người còn phải nói bằng những câu chữ an toàn, bằng những công thức đã được chuẩn bị sẵn, bằng những ý tưởng không còn chạm đến tim mình, thì bấy lâu tiếng nói ấy vẫn chưa thật sự sống. Thiên Chúa không cần những lời nói chỉn chu nhưng vô hồn. Ngài muốn sự thật. Ngài muốn một con tim nói lên điều mình thực sự đang mang. Ngài muốn nghe cả những bối rối, những ngập ngừng, những nỗi thất vọng, những hoang mang, những bất an, những hy vọng nhỏ bé tưởng như không đáng kể. Khi con người dám nói thật trước mặt nhau và trước mặt Chúa, một cánh cửa rất sâu được mở ra. Từ đó, cuộc gặp gỡ không còn chỉ là trao đổi ý kiến, mà trở thành nơi linh hồn được thở.
Nhưng được nói trong tự do thôi vẫn chưa đủ. Vì nếu người này được nói, mà người kia không biết lắng nghe, thì sự tự do ấy dễ biến thành một khoảng trống đau lòng. Biết bao lần trong đời, điều làm người ta mệt mỏi không hẳn là mình không được nói, nhưng là nói mà không được ai nghe thật sự. Người khác có thể nghe âm thanh, nhưng không đón nhận tâm tình. Người khác có thể nghe lời nói, nhưng không mở lòng để hiểu. Người khác có thể đợi mình nói xong chỉ để chuẩn bị phản biện. Người khác có thể chăm chú bên ngoài nhưng bên trong đã đóng kín. Người khác có thể ghi chép cẩn thận mà trái tim lại không rung lên chút nào trước nỗi đau hay niềm hy vọng của người đối diện.
Bởi thế, được lắng nghe trong tôn trọng là điều thiêng liêng biết bao.
Lắng nghe trong tôn trọng không phải chỉ là lịch sự xã giao. Cũng không phải là thái độ bề ngoài cho có vẻ văn minh. Lắng nghe trong tôn trọng là một hành vi đức tin, vì nó bắt đầu từ xác tín rằng Chúa cũng có thể đang nói với tôi qua người kia, kể cả khi người kia khác tôi, nghĩ khác tôi, cảm nhận khác tôi, đến từ một hoàn cảnh khác tôi, hay dùng những ngôn ngữ mà tôi không quen. Ai không có đức khiêm nhường sẽ không lắng nghe được thật sự. Vì người kiêu ngạo luôn nghĩ mình đã biết đủ, hiểu đủ, đúng đủ. Còn người khiêm nhường mới có thể để lòng mình mở ra trước điều mình chưa thấy, chưa hiểu, chưa sống.
Lắng nghe trong tôn trọng cũng là nhìn người kia không như một đối thủ cần bị đánh bại, không như một ý kiến cần bị loại trừ, không như một trở ngại cho chương trình của mình, nhưng như một mầu nhiệm. Mỗi người đều là một lịch sử. Đằng sau một phát biểu, đôi khi là cả một hành trình dài nhiều nước mắt. Đằng sau một sự dè dặt, đôi khi là những tổn thương cũ chưa lành. Đằng sau một cách diễn đạt vụng về, đôi khi là một tấm lòng rất thật nhưng không quen nói thành lời. Đằng sau một quan điểm tưởng là khó chấp nhận, đôi khi là một nỗi thao thức đáng được đón nhận và thanh luyện chứ không phải bị loại bỏ ngay từ đầu.
Khi người ta thật sự lắng nghe nhau trong tôn trọng, một phép lạ âm thầm xảy ra. Con người không còn chỉ va chạm bằng ý tưởng, nhưng bắt đầu chạm đến nhau bằng trái tim. Người nói cảm thấy mình không bị đẩy ra ngoài. Người nghe khám phá ra thế giới nội tâm của người khác không đơn giản như mình tưởng. Những định kiến bắt đầu mềm đi. Những kết luận vội vã bắt đầu lùi lại. Những hàng rào phòng thủ bắt đầu hạ xuống. Có thể chưa đồng thuận ngay, nhưng đã có một con đường mở ra cho hiệp thông. Có thể chưa giải quyết được mọi khác biệt, nhưng ít nhất người ta không còn nhìn nhau bằng ánh mắt nghi ngờ hay đối kháng nữa.
Và chính lúc ấy, cộng đoàn bước đến ngưỡng cửa của điều thứ ba: cùng nhau phân định trong ánh sáng Thánh Thần.
Đây mới là điểm quyết định. Vì nói trong tự do là cần. Lắng nghe trong tôn trọng là cần. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, cuộc gặp gỡ vẫn có thể chỉ là một cuộc trao đổi nhân bản đẹp đẽ. Điều làm cho nó trở thành kinh nghiệm thiêng liêng thật sự chính là việc cùng nhau phân định trong ánh sáng Thánh Thần.
Phân định là một từ rất đẹp, nhưng cũng rất dễ bị hiểu lầm. Có khi người ta tưởng phân định chỉ là gom ý kiến, rồi chọn phương án dung hòa nhất. Có khi người ta nghĩ phân định chỉ là một hình thức tinh tế hơn của biểu quyết. Có khi người ta coi phân định như một kỹ năng điều hành nhóm. Nhưng phân định thiêng liêng sâu hơn thế rất nhiều. Phân định là cùng nhau đi tìm điều Chúa muốn, chứ không phải chỉ tìm điều số đông muốn hay điều người có ảnh hưởng muốn. Phân định là để cho Thánh Thần thanh luyện những động cơ, soi sáng những mù tối, mở rộng những tầm nhìn còn hẹp, và hướng cộng đoàn đến điều sinh ích lớn hơn cho Nước Chúa.
Muốn phân định thật sự, người ta phải chấp nhận một cuộc hoán cải nội tâm. Vì ai cũng có sẵn trong lòng một số điều mình thích, một số hướng mình nghiêng về, một số kế hoạch mình đã nghĩ là hợp lý. Điều đó không sai. Nhưng nếu bước vào phân định mà lòng đã khóa chặt, đã quyết sẵn, đã không còn chỗ cho tiếng Chúa làm mình ngạc nhiên, thì người ta chỉ dùng danh nghĩa phân định để hợp thức hóa ý riêng mà thôi. Phân định thật sự luôn đòi một sự nghèo khó thiêng liêng: con biết con chưa thấy hết, con xin Chúa soi sáng thêm; con có điều mình nghĩ là đúng, nhưng con vẫn sẵn sàng để Chúa chỉnh lại; con có thao thức riêng, nhưng con không muốn ý riêng mình lấn át ý Chúa.
Ánh sáng Thánh Thần không đến như một thứ phép màu xóa ngay mọi mơ hồ. Nhiều khi Thánh Thần hoạt động rất âm thầm. Ngài không làm cho cộng đoàn lập tức đồng thuận trên mọi điểm. Ngài không biến những khác biệt thành giống nhau. Ngài không cất đi hết những khó khăn của tiến trình. Nhưng Ngài làm một việc kỳ diệu hơn: Ngài dạy lòng người biết ở lại trong sự thật, trong kiên nhẫn, trong khiêm nhường, trong yêu thương, để từ từ nhận ra đâu là điều dẫn đến sự sống, đâu là điều chỉ phục vụ cái tôi, đâu là điều mở ra hiệp thông, đâu là điều đang âm thầm làm rạn nứt cộng đoàn.
Có những quyết định xem ra rất hợp lý về mặt tổ chức nhưng lại làm lòng người khô đi. Có những chương trình rất hoành tráng nhưng lại thiếu hồn. Có những kế hoạch rất chặt chẽ nhưng không có chỗ cho con người được thở. Cũng có những hướng đi xem ra nhỏ bé, khiêm tốn, không ồn ào, nhưng lại mang trong mình bình an sâu xa, niềm hy vọng thật, khả năng chữa lành, và sức sinh hoa trái lâu dài. Chỉ trong ánh sáng Thánh Thần, cộng đoàn mới dần học được cách nhận ra sự khác biệt ấy.
Điều đẹp nhất là: khi một người từng có kinh nghiệm được nói trong tự do, được lắng nghe trong tôn trọng, và cùng nhau phân định trong ánh sáng Thánh Thần, người ấy sẽ không còn như cũ nữa. Người ấy bắt đầu hiểu rằng Hội Thánh không chỉ là nơi ban lệnh, mà còn là nơi cùng bước đi. Người ấy bắt đầu tin rằng tiếng nói bé nhỏ của mình cũng có chỗ trong lòng Hội Thánh. Người ấy bắt đầu học cách tôn trọng tiến trình hơn là nóng vội đòi kết quả ngay. Người ấy bắt đầu nhận ra rằng hiệp nhất không phải là tất cả đều nói giống nhau, nhưng là cùng hướng về Chúa trong tình bác ái và chân lý. Người ấy bắt đầu thay đổi cách hiện diện trong gia đình, trong cộng đoàn, trong giáo xứ, trong nhóm phục vụ, trong đời sống mục vụ.
Bởi vì kinh nghiệm thiêng liêng thật sự không ở lại trong hội trường. Nó đi theo con người về nhà.
Một người đã được nói trong tự do sẽ biết tạo không gian tự do hơn cho người khác. Họ sẽ bớt độc đoán trong gia đình. Họ sẽ ít cắt ngang người khác hơn. Họ sẽ không vội gắn nhãn cho người có ý kiến khác mình. Họ sẽ bớt sợ sự khác biệt. Họ sẽ hiểu rằng để một người dám mở lòng là cả một hành trình, nên không thể dùng áp lực để ép người khác trưởng thành. Một người đã được lắng nghe trong tôn trọng sẽ bắt đầu tập lắng nghe con cái mình, cha mẹ mình, anh chị em mình, cộng đoàn mình, không chỉ bằng tai mà bằng trái tim. Một người đã từng cùng cộng đoàn phân định trong ánh sáng Thánh Thần sẽ không còn quá dễ phản ứng theo cảm xúc nhất thời, nhưng biết dừng lại, cầu nguyện, suy xét, xin ơn soi sáng, rồi mới chọn lựa.
Nếu những cuộc họp của chúng ta, những buổi sinh hoạt của chúng ta, những tiến trình mục vụ của chúng ta, chỉ tạo ra giấy tờ mà không tạo ra những con người như thế, thì dù thành công bên ngoài đến đâu, vẫn còn thiếu điều cốt lõi. Trái lại, nếu sau một cuộc gặp gỡ, có những con người ra về với trái tim mềm hơn, cái nhìn rộng hơn, đức tin sâu hơn, lòng kính trọng nhau lớn hơn, và sự nhạy bén với tiếng Chúa rõ hơn, thì dù biên bản có đơn sơ, dù tài liệu không nhiều, cuộc gặp gỡ ấy vẫn rất phong phú trước mặt Thiên Chúa.
Có một điều rất đáng sợ trong đời sống cộng đoàn, đó là người ta có thể họp rất nhiều mà không thực sự gặp nhau. Có thể nói rất nhiều mà không thật sự nghe nhau. Có thể bàn rất lâu mà không hề phân định. Có thể viện dẫn Chúa Thánh Thần rất nhiều lần mà lòng lại không chịu để Ngài dẫn đi. Khi đó, tài liệu càng nhiều có khi càng che lấp sự nghèo nàn bên trong. Người ta dễ tưởng rằng mình đang tiến bước, trong khi thực ra chỉ đang di chuyển quanh cái tôi tập thể của mình.
Vì thế, điều quan trọng nhất mang về phải là một kinh nghiệm thiêng liêng. Không phải để làm cho mọi sự trở nên mơ hồ, nhưng để trả lại linh hồn cho mọi tiến trình. Không phải để phủ nhận giá trị của công tác tổ chức, nhưng để nhắc rằng tổ chức không thể thay thế Thánh Thần. Không phải để chống lại việc tổng kết hay hoạch định, nhưng để nhớ rằng mọi hoạch định mục vụ chỉ có ý nghĩa khi phát sinh từ một cộng đoàn biết lắng nghe Chúa cùng với nhau.
Có lẽ nhiều người sau một tiến trình như thế sẽ không nhớ hết từng ý đã được phát biểu. Họ có thể quên nhiều chi tiết. Họ có thể không còn nhớ nguyên văn những kết luận cuối cùng. Nhưng họ sẽ nhớ cảm giác khi lần đầu tiên mình dám nói thật mà không bị chặn lại. Họ sẽ nhớ ánh mắt của một người thật sự lắng nghe mình. Họ sẽ nhớ bầu khí thinh lặng sâu lắng khi cả cộng đoàn cùng cầu xin Thánh Thần soi sáng. Họ sẽ nhớ giây phút một điều gì đó mềm lại trong lòng mình. Họ sẽ nhớ sự bình an đến sau khi cùng nhau đi qua những khác biệt mà không làm tổn thương nhau. Họ sẽ nhớ mình đã cảm được Hội Thánh như một người mẹ, không chỉ dạy dỗ nhưng còn lắng nghe. Họ sẽ nhớ rằng giữa một thế giới quá ồn ào, quá vội, quá thích áp đặt, vẫn có một nơi mà con người được đón nhận trong sự thật và lòng thương xót.
Chính những ký ức ấy mới nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng lâu dài.
Bởi vì sau cùng, Hội Thánh không được xây nên chỉ bằng những văn kiện, mà còn bằng những con tim đã được Chúa chạm đến. Sứ mạng không được nâng đỡ chỉ bằng chiến lược, mà còn bằng những cộng đoàn biết ở lại dưới ánh sáng của Thánh Thần. Hiệp thông không được bảo vệ chỉ bằng cơ cấu, mà còn bằng những con người đã học được nghệ thuật nói thật trong bác ái, lắng nghe trong khiêm nhường, và phân định trong cầu nguyện.
Nơi nào điều đó xảy ra, nơi ấy có hy vọng. Nơi nào điều đó được gìn giữ, nơi ấy có tương lai. Nơi nào điều đó trở thành văn hóa sống, nơi ấy Hội Thánh không già đi trong cứng nhắc, nhưng trẻ lại trong Thánh Thần.
Cho nên, điều quan trọng nhất mang về không phải là tài liệu khô khan. Điều quan trọng nhất mang về là một kinh nghiệm thiêng liêng đủ mạnh để tiếp tục biến đổi cách chúng ta hiện diện với nhau. Là kinh nghiệm được nói trong tự do mà không sợ hãi. Là kinh nghiệm được lắng nghe trong tôn trọng mà không bị hạ thấp. Là kinh nghiệm cùng nhau phân định trong ánh sáng Thánh Thần mà không ai tự đặt mình vào chỗ của Ngài.
Và có lẽ, nếu thật sự mang được điều đó về, thì ngay cả khi trở lại với đời thường, với bao bận rộn, bao giới hạn, bao khác biệt còn đó, lòng ta vẫn sẽ biết rằng mình đã chạm đến điều rất thật. Mình đã nếm được một điều gì đó thuộc về Nước Trời. Mình đã thấy rằng con người có thể ở bên nhau theo một cách khác: không phải để thắng nhau, nhưng để giúp nhau tìm ra ý Chúa. Không phải để khẳng định mình, nhưng để cùng nhau vâng phục Thánh Thần. Không phải để thu về những mớ giấy tờ, nhưng để mang về một ngọn lửa.
Ngọn lửa ấy không ồn ào, nhưng sáng.
Không chói lòa, nhưng đủ soi đường.
Không thiêu rụi, nhưng sưởi ấm.
Không áp đặt, nhưng mời gọi.
Không làm người ta sợ, nhưng làm người ta muốn mở lòng.
Không đẩy ai ra ngoài, nhưng quy tụ mọi người về trong một hiệp thông sâu hơn.
Và nếu một cộng đoàn thật sự mang được ngọn lửa ấy về, thì từ đó, những tài liệu vốn khô khan cũng có thể trở nên sống động. Vì chúng không còn chỉ là chữ viết, mà là ký ức của một ân sủng. Không còn chỉ là kết quả của một tiến trình, mà là dấu chỉ của một cuộc viếng thăm. Không còn chỉ là báo cáo của con người, mà là chứng từ khiêm tốn về điều Thánh Thần đã làm giữa dân Người.
BIẾN KINH NGHIỆM ĐƯỢC NÓI – ĐƯỢC NGHE – ĐƯỢC PHÂN ĐỊNH THÀNH MỘT NỀN VĂN HÓA SỐNG
Có những kinh nghiệm rất đẹp, nhưng rồi chỉ dừng lại ở chỗ đẹp. Có những giây phút rất sốt sắng, rất cảm động, rất đầy ánh sáng, nhưng rồi khi trở về với đời thường, mọi sự dần nguội đi. Người ta nhớ cảm xúc ấy, trân trọng nó, nhắc lại nó, nhưng không biết làm sao để nó thấm vào nếp sống hằng ngày. Và đó là một điều đáng tiếc. Bởi vì những kinh nghiệm thiêng liêng sâu xa nhất không được ban cho chúng ta chỉ để nhớ, nhưng để sống. Không phải chỉ để xúc động trong chốc lát, nhưng để trở thành một cách hiện diện mới, một cách cư xử mới, một cách đồng hành mới với nhau.
Cho nên, câu hỏi quan trọng không chỉ là: chúng ta đã có một kinh nghiệm được nói trong tự do, được lắng nghe trong tôn trọng, được cùng nhau phân định trong ánh sáng Thánh Thần hay chưa. Câu hỏi quan trọng hơn là: làm sao để kinh nghiệm ấy không tắt đi sau một cuộc họp, một khóa tĩnh tâm, một tiến trình mục vụ, nhưng trở thành một nền văn hóa sống trong giáo xứ, trong cộng đoàn tu trì, và trong gia đình.
Vì nếu không trở thành văn hóa, nó sẽ chỉ là kỷ niệm.
Mà kỷ niệm thì đẹp, nhưng không đủ sức đổi đời.
Chỉ khi nào một kinh nghiệm trở thành văn hóa sống, nó mới bắt đầu có sức biến đổi lâu dài.
Nói đến văn hóa sống là nói đến những điều được lặp lại, được nuôi dưỡng, được bảo vệ, được trao truyền, đến độ nó không còn là cố gắng nhất thời nữa, nhưng trở thành bầu khí tự nhiên trong đó con người cùng thở, cùng sống, cùng lớn lên. Văn hóa sống là điều người ta cảm nhận được khi bước vào một cộng đoàn: cách người ta nhìn nhau, cách người ta nói với nhau, cách người ta xử lý khác biệt, cách người ta đón nhận người yếu đuối, cách người ta phản ứng khi có bất đồng, cách người ta làm việc chung, cách người ta im lặng trước mặt Chúa. Văn hóa sống không nằm trước hết ở khẩu hiệu treo trên tường, nhưng nằm trong cách trái tim con người được giáo dục qua từng ngày.
Muốn biến một kinh nghiệm thiêng liêng thành nền văn hóa sống, điều đầu tiên phải chấp nhận là điều đó không thể làm bằng mệnh lệnh. Không ai có thể ra lệnh cho một cộng đoàn trở nên biết lắng nghe. Không ai có thể ép một gia đình trở thành nơi đối thoại thật sự. Không ai có thể ban hành một nội quy đủ mạnh để ngay lập tức tạo ra một bầu khí phân định trong Thánh Thần. Những điều thuộc về văn hóa chỉ lớn lên khi có hoán cải nội tâm, khi có những chọn lựa rất cụ thể được lặp đi lặp lại với lòng trung tín, khi có những con người chấp nhận sống điều mình tin, ngay cả trong những chi tiết rất nhỏ.
Và chính ở đây, mọi sự bắt đầu từ trái tim.
Nếu bên trong tôi vẫn đầy nôn nóng, đầy tự ái, đầy nhu cầu phải hơn người khác, đầy sợ hãi bị mất vị trí, đầy thói quen tự cho mình là đúng, thì tôi có thể nói rất hay về hiệp hành, nhưng tôi sẽ không xây được văn hóa hiệp hành. Nếu bên trong tôi vẫn xem người khác là mối đe dọa, vẫn khó chịu mỗi khi có tiếng nói khác mình, vẫn muốn kiểm soát mọi tiến trình, vẫn thiếu lòng tin rằng Thánh Thần có thể hoạt động cả nơi người không giống tôi, thì những lời đẹp đẽ về lắng nghe và phân định sẽ rất nhanh chóng trở thành hình thức.
Văn hóa sống luôn bắt đầu bằng việc để Chúa chạm vào những phản ứng rất sâu trong lòng mình.
Có thể trước đây, hễ ai góp ý điều gì trái ý là tôi khó chịu ngay.
Có thể trước đây, hễ thấy ai nói dài hơn mình là tôi sốt ruột.
Có thể trước đây, hễ nghe ai nêu ra một vết thương của cộng đoàn là tôi vội tìm cách bênh vực cơ cấu thay vì đón nhận nỗi đau ấy.
Có thể trước đây, hễ có ý kiến khác, tôi liền nghĩ đến phản bác chứ không nghĩ đến cầu nguyện.
Có thể trước đây, tôi quen điều khiển hơn là đồng hành, quen dạy bảo hơn là lắng nghe, quen kết luận hơn là phân định.
Nếu không nhìn nhận điều đó trước mặt Chúa, chúng ta sẽ không thể đổi mới văn hóa của cộng đoàn. Vì cuối cùng, cộng đoàn không phải là một thực thể vô hình đâu đó. Cộng đoàn được tạo thành từ những con người cụ thể, với tính khí cụ thể, với vết thương cụ thể, với cách phản ứng cụ thể. Muốn cộng đoàn thay đổi, từng trái tim phải chấp nhận được đổi thay.
Trong giáo xứ, điều này đặc biệt quan trọng. Có những giáo xứ sinh hoạt rất mạnh, chương trình rất nhiều, hội đoàn rất đông, lễ lạt rất sốt sắng, nhưng bầu khí bên trong lại nặng nề. Người ta làm việc với nhau mà lòng không thật sự gặp nhau. Người ta phục vụ nhiều nhưng không cảm thấy được trân trọng. Người ta phát biểu nhưng không tin rằng tiếng nói của mình sẽ được nghe đến nơi đến chốn. Có những người âm thầm lùi ra khỏi đời sống giáo xứ không phải vì họ mất đức tin, nhưng vì họ quá mệt với bầu khí căng thẳng, xét đoán, áp đặt, phe nhóm, hay lạnh lùng. Họ không rời Chúa, nhưng họ bị tổn thương bởi cách người của Chúa đối xử với nhau.
Cho nên, nếu muốn giáo xứ trở thành nơi kinh nghiệm được nói, được nghe, được phân định thật sự lớn lên thành văn hóa sống, thì cần lắm một cuộc đổi mới rất sâu nơi cách sinh hoạt mục vụ.
Trước hết, giáo xứ phải trở thành nơi người ta không sợ nói thật. Điều này không hề dễ. Vì trong nhiều môi trường đạo đức, người ta dễ quen với việc nói điều đúng hơn là nói điều thật. Người ta biết câu nào nghe hay, ý nào nghe đẹp, lời nào nghe sốt sắng. Nhưng điều cộng đoàn cần không chỉ là những lời đúng khuôn mẫu. Điều cộng đoàn cần là sự thật được nói ra trong bác ái. Một giáo xứ trưởng thành không phải là giáo xứ nơi ai cũng nói giống nhau, mà là giáo xứ nơi người ta có thể nói sự thật mà không bị loại trừ. Nơi người lớn tuổi có thể nói nỗi đau của mình. Nơi người trẻ có thể nói thao thức của mình. Nơi người giáo dân có thể nói những gì họ đang thực sự trải qua. Nơi người phục vụ có thể nói sự kiệt sức của mình. Nơi người có trách nhiệm cũng có thể nói những giới hạn và bối rối thật của mình.
Nhưng để sự thật có thể được nói ra, những người giữ vai trò dẫn dắt phải học cách đón nhận sự thật mà không hoảng sợ. Đây là một khổ chế rất lớn. Vì không dễ gì nghe thấy những điều chưa đẹp trong cộng đoàn mình mà không phản ứng tự vệ. Không dễ gì nghe góp ý mà không cảm thấy bị đụng chạm. Không dễ gì nghe một nỗi bất mãn mà không lập tức nghĩ rằng người kia thiếu thiện chí. Nhưng nếu người dẫn dắt không có khả năng đón nhận sự thật, thì cộng đoàn sẽ học rất nhanh rằng im lặng là cách an toàn nhất. Và khi im lặng trở thành thói quen, giáo xứ sẽ mất dần sức sống nội tâm.
Một giáo xứ muốn có văn hóa lắng nghe cũng cần phải phục hồi giá trị của sự chậm. Thời nay người ta quen làm mọi thứ nhanh. Họp nhanh. Quyết nhanh. Kết luận nhanh. Trả lời nhanh. Nhưng những gì thuộc về con người và thuộc về Thánh Thần thường không chín trong vội vàng. Nỗi đau của một con người không mở ra trong vài phút xã giao. Sự trưởng thành của một cộng đoàn không đến từ vài câu phát biểu hình thức. Tiếng Chúa cũng hiếm khi được nghe rõ trong một bầu khí quá ồn. Nếu giáo xứ không học cách dành thời gian cho thinh lặng, cho lắng nghe, cho cầu nguyện, cho việc ở lại với nhau không hấp tấp, thì mọi tiến trình sẽ rất dễ trượt thành quản trị thuần túy.
Có lẽ một trong những cuộc canh tân quan trọng nhất cho giáo xứ hôm nay không phải là làm thêm thật nhiều điều mới, nhưng là tập sống một nhịp khác. Chậm hơn một chút khi nghe nhau. Chậm hơn một chút trước khi phán xét. Chậm hơn một chút khi phản ứng với điều trái ý. Chậm hơn một chút để hỏi: Chúa đang muốn nói gì với chúng ta qua điều này? Chậm hơn một chút để đừng chỉ giải quyết vấn đề, nhưng còn chăm sóc con người.
Khi giáo xứ sống được nhịp ấy, người ta sẽ bắt đầu cảm thấy mình không chỉ thuộc về một tổ chức, nhưng thuộc về một thân thể sống.
Trong cộng đoàn tu trì, lời mời gọi này còn sâu hơn nữa. Vì đời sống thánh hiến tự bản chất đã là lời đáp trả chung cho tiếng gọi của Chúa. Người ta không chỉ sống gần nhau vì hoàn cảnh, nhưng sống với nhau vì cùng muốn tìm kiếm thánh ý Chúa và làm chứng cho Nước Trời. Chính vì thế, thật đau lòng nếu một cộng đoàn tu trì vẫn có thể sống cạnh nhau mà không thật sự nghe nhau, cầu nguyện với nhau, và phân định với nhau.
Nơi nhà dòng, nguy cơ lớn nhất không phải chỉ là thiếu tổ chức, mà là đánh mất linh hồn của đời sống chung. Người ta có thể giữ giờ giấc rất chuẩn, giữ nề nếp rất kỹ, giữ cấu trúc rất rõ, nhưng bên trong lại thiếu sự gặp gỡ thật giữa các thành viên. Có những cộng đoàn không thiếu luật, nhưng thiếu lòng. Không thiếu trật tự, nhưng thiếu sự đón nhận. Không thiếu chương trình, nhưng thiếu không gian cho con người được hiện diện như mình là. Khi đó, đời sống chung rất dễ biến thành sự cùng tồn tại có kỷ luật, chứ chưa hẳn là hiệp thông.
Muốn biến kinh nghiệm được nói – được nghe – được phân định thành văn hóa sống trong cộng đoàn tu trì, có lẽ trước hết cần phục hồi sự thật của đời sống huynh đệ. Huynh đệ không phải là chuyện ai cũng dễ thương với nhau. Huynh đệ càng không phải là né tránh mọi khác biệt để giữ vẻ ngoài bình an. Huynh đệ đích thực là dám hiện diện thật với nhau trước mặt Chúa. Dám để người khác thấy sự mong manh của mình. Dám nói điều cần nói mà không làm nhục nhau. Dám lắng nghe điều khó nghe mà không đóng lòng. Dám ở lại với nhau trong khác biệt mà không biến khác biệt thành chia rẽ.
Một cộng đoàn tu trì chỉ thực sự có sức làm chứng khi bên trong nó có một bầu khí trong đó mỗi người cảm thấy mình có thể thở được. Thở được trong đời sống cầu nguyện. Thở được trong tương quan với bề trên. Thở được trong giờ chia sẻ cộng đoàn. Thở được trong những lúc yếu đuối. Thở được cả khi mình không hoàn hảo. Nếu cộng đoàn trở thành nơi người ta luôn phải thủ thế, luôn phải đoán ý, luôn phải sợ bị hiểu sai, luôn phải che giấu những gì thật trong lòng, thì đời sống chung sẽ khô rất nhanh, cho dù bề ngoài vẫn đều đặn.
Điều này đòi bề trên và những người có trách nhiệm một ơn rất lớn của sự khiêm nhường thiêng liêng. Bề trên không chỉ là người quyết định, mà còn là người giữ bầu khí. Không chỉ là người dẫn dắt bên ngoài, mà còn là người canh chừng linh hồn của cộng đoàn. Nếu một bề trên biết lắng nghe thật sự, cộng đoàn sẽ bớt sợ sự thật. Nếu một bề trên biết phân định thay vì phản ứng vội, cộng đoàn sẽ học được cách chậm lại trước mặt Chúa. Nếu một bề trên không xem việc góp ý là đe dọa, cộng đoàn sẽ dần trưởng thành trong tự do nội tâm. Ngược lại, nếu người dẫn dắt quá phòng thủ, quá nhạy cảm với phê bình, quá cứng trong cách giữ quyền, thì cộng đoàn sẽ co lại rất nhanh trong im lặng.
Nhưng cũng không thể đổ hết trách nhiệm lên người có trách nhiệm. Từng thành viên cũng phải học nghệ thuật nói và nghe trong Chúa. Có những người than phiền rằng cộng đoàn không lắng nghe, nhưng chính họ cũng không biết lắng nghe ai. Có những người muốn được hiểu, nhưng không muốn hiểu người khác. Có những người nói nhân danh sự thật, nhưng lại thiếu bác ái. Có những người né tránh xung đột đến mức không bao giờ dám nói điều cần nói. Tất cả những cực đoan ấy đều làm nghèo đời sống huynh đệ.
Muốn văn hóa cộng đoàn được đổi mới, mỗi người phải tập nói từ cầu nguyện, nghe bằng khiêm nhường, và chờ đợi trong tín thác. Nói từ cầu nguyện nghĩa là trước khi nói với cộng đoàn, tôi đã nói với Chúa rồi. Tôi không xả cảm xúc lên anh chị em mình, nhưng đem điều đó vào cầu nguyện để lòng mình được thanh luyện. Nghe bằng khiêm nhường nghĩa là tôi không xem lời người khác như mũi tên nhắm vào mình, nhưng như một điều có thể giúp tôi thấy điều mình chưa thấy. Chờ đợi trong tín thác nghĩa là tôi không đòi mọi sự phải sáng tỏ ngay, nhưng tin rằng nếu cộng đoàn thật lòng tìm Chúa, Ngài sẽ dẫn đường từng bước.
Còn gia đình thì sao?
Có lẽ gia đình là nơi cần văn hóa này nhất, và cũng là nơi khó sống điều này nhất. Bởi vì trong gia đình, người ta quá gần nhau. Mà càng gần, người ta càng dễ làm tổn thương nhau. Người ta quen nhau quá, nên dễ nghĩ rằng mình đã hiểu nhau đủ rồi. Người ta sống với nhau lâu, nên dễ nói theo phản xạ hơn là theo ý thức. Người ta mang nhiều áp lực, nhiều mệt mỏi, nhiều vết thương âm thầm, nên lời nói dễ trở thành sắc nhọn mà chính mình cũng không ngờ.
Biết bao gia đình tan vỡ không phải vì thiếu cơm ăn áo mặc, nhưng vì thiếu một bầu khí trong đó người ta được nói mà không sợ bị dập tắt, được nghe mà không bị coi thường, được cùng nhau tìm đường mà không biến mọi khác biệt thành chiến trường. Có những người vợ từ lâu không còn muốn nói, vì lần nào nói cũng bị xem là than phiền. Có những người chồng càng ngày càng im lặng, vì cảm thấy mình nói gì cũng bị phủ nhận. Có những người con khép lòng lại, vì thấy cha mẹ chỉ muốn dạy chứ không muốn hiểu. Có những bậc cha mẹ cô đơn ngay trong chính ngôi nhà mình, vì con cái chỉ trả lời bằng vài tiếng cụt ngủn, không còn dám chia sẻ điều gì thật.
Cho nên, nếu gia đình muốn trở thành nơi kinh nghiệm thiêng liêng ấy được cắm rễ thành văn hóa sống, gia đình phải học lại cách hiện diện với nhau.
Trước hết là hiện diện không phân tán. Có những ngôi nhà đầy đủ tiện nghi nhưng hiếm khi có một bữa cơm mà mọi người thực sự ở với nhau. Mỗi người một thiết bị, một lịch trình, một thế giới riêng. Người ta ở cạnh nhau nhưng tâm trí thì ở nơi khác. Trong một bầu khí như thế, không thể có lắng nghe sâu. Không thể có phân định chung. Không thể có sự lớn lên của lòng tin. Muốn gia đình có văn hóa đối thoại và phân định, cần phải có những khoảng thời gian rất cụ thể dành cho nhau. Không cần lúc nào cũng dài. Nhưng phải thật. Phải có những bữa ăn không vội. Những lúc ngồi lại không để giải quyết việc, nhưng để lắng nghe nhau. Những tối có thể cùng cầu nguyện đơn sơ. Những giây phút cha mẹ hỏi con không phải để kiểm tra, nhưng để hiểu lòng con.
Trong gia đình, một câu hỏi được hỏi bằng tình thương có thể mở ra cả một cánh cửa mà hàng chục lời khuyên không mở nổi. “Hôm nay con thấy trong lòng thế nào?” “Dạo này em mệt nhất ở điều gì?” “Điều gì làm anh thấy cô đơn mà anh chưa nói ra?” “Mình có đang làm tổn thương nhau ở chỗ nào không?” Những câu hỏi như thế không phải lúc nào cũng dễ trả lời. Nhưng nếu được hỏi trong kiên nhẫn, trong dịu dàng, trong không gian không phán xét, nó sẽ dần dần tạo nên một nền văn hóa mới trong gia đình: văn hóa của sự mở lòng.
Và khi người ta bắt đầu mở lòng, gia đình sẽ thấy rằng vấn đề lớn nhất không phải lúc nào cũng nằm ở sự việc bên ngoài, nhưng ở những gì bị chôn quá lâu trong tim. Một đứa con bướng bỉnh đôi khi chỉ đang rất cần được lắng nghe. Một người chồng cáu gắt đôi khi chỉ đang quá mỏi mệt và thấy mình vô dụng. Một người vợ im lặng đôi khi chỉ vì đã nói quá nhiều lần mà không ai thực sự nghe. Một người già khó tính đôi khi chỉ vì họ sợ bị quên lãng. Gia đình nào cũng có những lớp nghĩa sâu như thế. Chỉ có lắng nghe trong tôn trọng mới chạm đến được.
Nhưng gia đình Kitô hữu còn được mời gọi đi xa hơn. Không chỉ lắng nghe nhau bằng tâm lý, nhưng còn cùng nhau phân định trong ánh sáng Chúa Thánh Thần. Điều này nghe có vẻ cao siêu, nhưng thật ra rất cụ thể. Mỗi khi đứng trước một quyết định quan trọng, thay vì chỉ hỏi điều nào tiện hơn, lợi hơn, nhanh hơn, hãy tập hỏi thêm: điều nào giúp gia đình mình sống đúng hơn với ơn gọi Chúa ban? Điều nào làm cho tình yêu giữa chúng ta sâu hơn? Điều nào giúp con cái lớn lên trong sự thật? Điều nào gìn giữ được bình an nội tâm? Điều nào tuy khó hơn nhưng đúng hơn? Điều nào đang chỉ phục vụ sĩ diện hay cái tôi của chúng ta?
Một gia đình biết phân định là một gia đình không chỉ phản ứng theo cảm xúc nhất thời. Họ có thể vẫn tranh luận, vẫn khác nhau, vẫn có lúc căng thẳng, nhưng họ không thần tượng hóa cái tôi của mình. Họ biết cùng nhau quỳ xuống trước mặt Chúa. Họ biết xin ánh sáng. Họ biết thú nhận rằng có thể mình chưa thấy hết. Họ biết hoãn một quyết định nếu lòng còn quá nóng. Họ biết cầu nguyện trước khi chọn lựa những chuyện hệ trọng. Và chính điều đó làm cho gia đình không chỉ là nơi ở chung, mà thành một Hội Thánh tại gia thật sự.
Nói cho cùng, biến một kinh nghiệm thành nền văn hóa sống không phải là làm vài hoạt động mới, nhưng là kiên trì gieo những thói quen thiêng liêng mới. Thói quen dừng lại trước khi phản ứng. Thói quen cầu nguyện trước khi quyết định. Thói quen hỏi nhau thay vì đoán nhau. Thói quen lắng nghe đến cùng. Thói quen xin lỗi khi mình làm tổn thương. Thói quen thú nhận rằng mình không nắm trọn chân lý. Thói quen để dành chỗ cho tiếng nói nhỏ bé. Thói quen tôn trọng những khoảng lặng. Thói quen hỏi xem Thánh Thần muốn gì hơn là tôi muốn gì.
Chính những thói quen ấy, nếu được sống bền bỉ, sẽ dần dần làm nên một nền văn hóa mới.
Văn hóa ấy không ồn ào.
Không cần quảng bá nhiều.
Không nhất thiết phải luôn có những khẩu hiệu lớn.
Nhưng ai bước vào cũng cảm được.
Người ta sẽ cảm được nơi giáo xứ ấy có một bầu khí không làm người yếu đuối phải co mình.
Người ta sẽ cảm được nơi cộng đoàn ấy có một cách hiện diện làm người khác thấy được tôn trọng.
Người ta sẽ cảm được nơi gia đình ấy có một thứ bình an không đến từ việc không có vấn đề, nhưng từ việc có thể cùng nhau đi qua vấn đề trong yêu thương và ánh sáng Chúa.
Dĩ nhiên, sẽ có những lúc thất bại. Có những lần chúng ta lại rơi vào nóng nảy, áp đặt, hiểu lầm, phản ứng theo cái tôi. Có những cuộc họp không đẹp như mong muốn. Có những buổi chia sẻ cộng đoàn để lại tổn thương. Có những cuộc nói chuyện trong gia đình kết thúc bằng im lặng nặng nề. Nhưng điều quan trọng không phải là đòi mình hay cộng đoàn phải hoàn hảo ngay. Điều quan trọng là sau mỗi lần như thế, mình có đủ khiêm nhường để quay lại không. Có dám xin lỗi không. Có dám bắt đầu lại không. Có dám để Thánh Thần chữa lành điều đã rạn nứt không.
Một nền văn hóa sống không được xây bằng sự hoàn hảo, nhưng bằng lòng trung tín bắt đầu lại.
Hôm nay lắng nghe chưa được, mai tập nghe lại.
Hôm nay nói còn nhiều tự ái, mai xin Chúa thanh luyện.
Hôm nay phân định còn lẫn nhiều ý riêng, mai lại cùng nhau quỳ xuống.
Hôm nay cộng đoàn còn khô, mai vẫn kiên nhẫn gieo.
Hôm nay gia đình còn nhiều vết thương, mai vẫn học yêu lại từ đầu.
Chúa không đòi chúng ta xây ngay một cộng đoàn lý tưởng trong một sớm một chiều. Ngài chỉ mời chúng ta trung thành với những bước rất nhỏ của Tin Mừng. Mà thường chính những bước nhỏ ấy mới bền. Một cuộc họp mở đầu bằng vài phút thinh lặng thật. Một buổi chia sẻ trong đó người trẻ được nói hết mà không bị ngắt lời. Một lần bề trên chọn lắng nghe thay vì kết luận quá sớm. Một người cha chịu ngồi xuống nghe con mà không giảng dạy ngay. Một người mẹ dám nói nỗi mệt của mình bằng sự thật dịu dàng. Một thành viên cộng đoàn dám xin lỗi vì đã làm tổn thương chị em mình. Một giáo xứ dành chỗ cho những tiếng nói thường bị quên. Một gia đình cùng nắm tay nhau cầu nguyện trước một quyết định khó.
Tất cả những điều đó xem ra nhỏ thôi.
Nhưng chính những điều nhỏ ấy là nơi Thánh Thần thích làm việc.
Ngài không chỉ hiện diện trong những giờ phút lớn lao.
Ngài còn hiện diện trong cách ta nhường nhau một lời nói.
Trong cách ta giữ lại một phản ứng nóng nảy.
Trong cách ta chọn hiểu trước khi phán xét.
Trong cách ta ở lại với nhau thêm một chút nữa thay vì quay lưng bỏ đi.
Nếu trung thành với những điều nhỏ ấy, dần dần giáo xứ sẽ đổi.
Cộng đoàn tu trì sẽ đổi.
Gia đình sẽ đổi.
Không phải theo kiểu ồn ào, nhưng theo kiểu mạch nước ngầm.
Chậm thôi, nhưng sâu.
Âm thầm thôi, nhưng thật.
Không gây tiếng vang bên ngoài ngay, nhưng làm cho linh hồn bên trong được chữa lành.
Và rồi, một ngày kia, khi nhìn lại, chúng ta sẽ thấy điều quý nhất không phải là mình đã tổ chức được bao nhiêu cuộc họp, viết được bao nhiêu bản văn, hoàn thành được bao nhiêu kế hoạch. Điều quý nhất là giữa chúng ta đã hình thành một bầu khí mới. Một kiểu sống mới. Một nếp lòng mới. Người ta không còn sợ nhau như trước. Không còn vội chụp mũ nhau như trước. Không còn dễ phản ứng từ cái tôi như trước. Người ta bắt đầu biết ở bên nhau với nhiều kính trọng hơn, nhiều kiên nhẫn hơn, nhiều cầu nguyện hơn, nhiều tín thác hơn.
Đó chính là lúc kinh nghiệm thiêng liêng đã không còn chỉ là một kỷ niệm.
Nó đã trở thành máu thịt của cộng đoàn.
Nó đã đi vào nếp sống.
Nó đã làm thành văn hóa.
Và khi một nền văn hóa như thế được hình thành, Hội Thánh sẽ đẹp hơn rất nhiều.
Không phải đẹp theo nghĩa bề mặt.
Nhưng đẹp theo nghĩa Tin Mừng.
Đẹp vì có chỗ cho con người.
Đẹp vì có chỗ cho sự thật.
Đẹp vì có chỗ cho lòng thương xót.
Đẹp vì có chỗ cho Thánh Thần.
Ước gì từ những kinh nghiệm đã có, chúng ta không chỉ biết xúc động rồi thôi.
Ước gì chúng ta đủ can đảm để đi bước tiếp theo: biến điều đã nếm trải thành cách sống hằng ngày.
Ước gì giáo xứ của chúng ta trở thành nơi người ta được nói mà không sợ.
Ước gì cộng đoàn tu trì của chúng ta trở thành nơi người ta được nghe bằng trái tim.
Ước gì gia đình của chúng ta trở thành nơi người ta cùng nhau quỳ xuống để tìm ý Chúa.
Ước gì từ những nơi rất bình thường ấy, Hội Thánh được đổi mới từ bên trong.
Vì sau cùng, thế giới hôm nay không chỉ cần những cộng đoàn hoạt động nhiều.
Thế giới cần những cộng đoàn có linh hồn.
Không chỉ cần những gia đình ở cùng nhau.
Nhưng cần những gia đình biết lắng nghe nhau trong Chúa.
Không chỉ cần những nhà dòng giữ nề nếp.
Nhưng cần những cộng đoàn thực sự sống hiệp thông.
Không chỉ cần những giáo xứ đông người.
Nhưng cần những giáo xứ biết cùng nhau phân định dưới ánh sáng Thánh Thần.
Và nếu điều đó thành sự thật, thì những gì chúng ta mang về sẽ không còn là vài tài liệu được cất giữ trên giá sách nữa.
Chúng ta sẽ mang về một cách sống mới.
Một trái tim mới.
Một cộng đoàn mới.
Một nền văn hóa mới.
Một nền văn hóa trong đó con người được nói trong tự do.
Được nghe trong tôn trọng.
Và được cùng nhau tìm ý Chúa trong ánh sáng dịu hiền nhưng mạnh mẽ của Thánh Thần.
NHỮNG CHƯỚNG NGẠI ÂM THẦM ĐANG PHÁ HỦY VĂN HÓA LẮNG NGHE VÀ PHÂN ĐỊNH TRONG HỘI THÁNH, VÀ CON ĐƯỜNG HOÁN CẢI ĐỂ CHỮA LÀNH TỪ BÊN TRONG
Có những điều phá hủy Hội Thánh không đến từ những cơn bão lớn ở bên ngoài, nhưng đến từ những rạn nứt âm thầm ở bên trong. Có những vết thương không làm người ta giật mình ngay, vì nó không ồn ào, không bộc phát, không mang dáng vẻ của một cuộc khủng hoảng lớn. Nó âm ỉ. Nó len vào nếp sống. Nó đi vào cách người ta nhìn nhau, nói với nhau, phản ứng với nhau, làm việc với nhau. Nó không làm đổ vỡ ngay lập tức, nhưng làm khô cằn dần khả năng hiệp thông. Nó không triệt hạ cộng đoàn trong một ngày, nhưng bào mòn linh hồn cộng đoàn qua từng năm tháng.
Và có lẽ, trong số những điều đang âm thầm làm Hội Thánh mệt mỏi hôm nay, một trong những điều nghiêm trọng nhất chính là sự đổ vỡ của văn hóa lắng nghe và phân định.
Khi con người không còn thật sự lắng nghe nhau, Hội Thánh vẫn có thể còn nhiều sinh hoạt, nhưng đánh mất chiều sâu gặp gỡ. Khi cộng đoàn không còn thật sự phân định trong ánh sáng Thánh Thần, Hội Thánh vẫn có thể còn nhiều quyết định, nhưng những quyết định ấy dễ dần nghiêng về kỹ thuật, chiến lược, phản ứng, hay bảo vệ cơ cấu hơn là tìm kiếm thánh ý Chúa. Khi văn hóa lắng nghe và phân định bị thương tổn, điều mất đi không chỉ là sự hòa thuận bề ngoài. Điều mất đi là linh hồn của hiệp thông.
Nhưng muốn chữa lành, trước hết phải đủ can đảm để nhận diện những chướng ngại âm thầm ấy.
Chướng ngại đầu tiên, rất sâu và rất khó thấy, là cái tôi đạo đức.
Đây là một trong những điều nguy hiểm nhất, vì nó không xuất hiện với khuôn mặt thô ráp của kiêu ngạo lộ liễu. Nó mang dáng vẻ rất đúng, rất đẹp, rất có lý. Người ta không nói rằng mình muốn thắng. Người ta nói rằng mình muốn bảo vệ điều đúng. Người ta không nói rằng mình muốn kiểm soát. Người ta nói rằng mình muốn giữ trật tự. Người ta không thú nhận rằng mình không muốn ai khác ý. Người ta chỉ nghĩ rằng ý kia chưa đủ khôn ngoan, chưa đủ trưởng thành, chưa đủ tinh thần Hội Thánh. Và vì thế, cái tôi không còn hiện ra như một cái tôi ích kỷ thông thường nữa. Nó khoác áo công chính. Nó núp sau những ngôn ngữ rất đạo đức. Nó làm cho con người tin rằng mình đang phục vụ Chúa, trong khi rất nhiều khi mình chỉ đang bảo vệ chính mình.
Cái tôi đạo đức nguy hiểm ở chỗ nó làm người ta khó hoán cải. Một người biết mình sai thì còn có hy vọng trở về. Nhưng một người luôn nghĩ mình đang nhân danh điều đúng thì rất khó dừng lại để xét lại lòng mình. Họ có thể cầu nguyện nhiều, làm việc nhiều, phát biểu những câu rất sốt sắng, nhưng trong sâu thẳm, họ không còn chỗ cho người khác nữa. Họ không còn chỗ cho bất ngờ của Thánh Thần. Họ không còn chỗ cho khả năng rằng chính người nhỏ bé kia, người khác mình kia, người non nớt kia, lại đang mang đến một ánh sáng mà mình chưa thấy.
Nơi nào cái tôi đạo đức lớn lên, nơi đó lắng nghe chết dần. Bởi vì lắng nghe thật sự chỉ có thể nảy mầm trong đất của khiêm nhường. Ai nghĩ mình đã đứng ở vị trí mặc nhiên đúng sẽ không còn nghe để hiểu, nhưng chỉ nghe để chọn lọc điều hợp với sẵn ý mình. Khi đó, đối thoại chỉ còn là hình thức. Phân định chỉ còn là lớp áo phủ lên quyết định đã có sẵn trong lòng.
Chướng ngại thứ hai là nỗi sợ sự thật.
Nhiều khi chúng ta tưởng cộng đoàn thiếu đối thoại vì thiếu kỹ năng. Thật ra, sâu hơn, cộng đoàn thường thiếu đối thoại vì sợ sự thật. Sợ nghe điều chưa đẹp về mình. Sợ phải chạm vào những vùng đau của cộng đoàn. Sợ những câu hỏi không dễ trả lời. Sợ những thao thức có thể làm lung lay nếp quen. Sợ tiếng nói của những người từ lâu đã bị gạt ra bên lề. Sợ rằng nếu ai cũng nói thật, bầu khí sẽ không còn “êm”. Sợ rằng sự thật sẽ làm mình mất mặt, mất uy tín, mất cảm giác an toàn.
Vì sợ sự thật, người ta chọn bề mặt.
Vì sợ sự thật, người ta thích những cuộc gặp gỡ trôi qua trong êm ả hơn là những cuộc gặp gỡ đụng đến lương tâm.
Vì sợ sự thật, người ta dễ khen nhau đúng lúc, né nhau đúng chỗ, và tránh những gì có thể làm mình phải đổi thay.
Nhưng không có chữa lành nào mà không đi qua sự thật. Không có phân định thật sự nào mà không dám nhìn vào thực trạng với ánh sáng của Chúa. Một cộng đoàn càng kéo dài thói quen tránh né, cộng đoàn ấy càng mất sức sống nội tâm. Vì những gì không được gọi tên sẽ không được chữa lành. Những gì bị chôn vùi sẽ không tự biến mất. Nó chỉ đổi hình thức. Hôm nay là sự im lặng nặng nề. Ngày mai là sự xa cách. Một thời gian sau là sự mệt mỏi thiêng liêng. Rồi dần dần là thái độ làm cho có, ở cho qua, phục vụ mà không còn lửa.
Chướng ngại thứ ba là sự vội vã.
Vội vã không chỉ là vấn đề nhịp sống. Vội vã là một căn bệnh thiêng liêng. Nó làm con người mất khả năng ở lại. Mất khả năng đào sâu. Mất khả năng lắng nghe đến cùng. Mất khả năng để sự việc đi từ tai vào tim, từ tim vào cầu nguyện, từ cầu nguyện vào phân định.
Một cộng đoàn vội vã sẽ dễ giải quyết vấn đề, nhưng không chạm được đến con người. Sẽ dễ chốt việc, nhưng không chữa được vết thương. Sẽ dễ ra quyết định, nhưng không chắc đã tìm ra điều Chúa muốn. Trong vội vã, người ta phản ứng nhiều hơn là phân định. Người ta xử lý nhanh hơn là cầu nguyện. Người ta ưu tiên hiệu quả hơn là hiệp thông. Và rồi, một ngày kia, người ta sẽ ngỡ ngàng thấy rằng cộng đoàn mình làm được rất nhiều việc, nhưng lòng người ở bên trong ngày càng mệt.
Thánh Thần không phải là tác giả của sự hấp tấp. Ánh sáng của Ngài thường đến với người biết dừng lại. Biết giữ thinh lặng. Biết chờ. Biết chấp nhận rằng có những điều cần thời gian để sáng ra. Có những nỗi đau cần được nghe vài lần mới chạm đến cốt lõi. Có những bất đồng không thể tháo gỡ bằng một buổi họp. Có những quyết định chỉ chín trong cầu nguyện lâu dài. Một Hội Thánh mất khả năng chậm lại sẽ rất dễ đánh mất nghệ thuật phân định.
Chướng ngại thứ tư là thói quen nói nhiều về hiệp thông nhưng sống bằng nghi ngờ.
Đây là một thương tổn rất phổ biến. Bề ngoài, người ta vẫn nói những ngôn ngữ rất đẹp về hiệp nhất, đồng trách nhiệm, hiệp hành, cùng nhau bước đi. Nhưng trong thực tế, người ta lại nhìn nhau bằng ánh mắt dè chừng. Nghe nhau với sự phòng thủ. Đón nhận nhau với những lớp định kiến sẵn có. Người trẻ nghi rằng người lớn không bao giờ thực sự muốn nghe mình. Người giáo dân nghi rằng người có trách nhiệm chỉ nghe cho có. Người bề trên nghi rằng chia sẻ tự do sẽ dẫn đến mất kiểm soát. Người làm việc lâu năm nghi rằng người mới đến không hiểu gì cả. Người mới đến nghi rằng cộng đoàn này không có chỗ cho điều mới.
Khi nghi ngờ trở thành khí hậu ngầm, lắng nghe sẽ bị bóp méo. Người ta không còn nghe điều người khác thực sự nói, nhưng nghe qua lăng kính nghi ngờ. Một lời góp ý bị hiểu là chống đối. Một câu hỏi bị hiểu là thách thức. Một thao thức bị hiểu là tham vọng. Một tiếng nói khác biệt bị hiểu là nguy cơ. Và như vậy, ngay cả trước khi người kia nói xong, trái tim mình đã đóng lại rồi.
Hiệp thông không thể lớn lên trên nền của nghi ngờ kéo dài. Cũng như phân định không thể nảy nở trong một bầu khí mà người ta luôn phải tự vệ. Chừng nào cộng đoàn chưa học lại nghệ thuật trao cho nhau thiện chí căn bản, chừng đó những tiến trình đẹp nhất cũng vẫn dễ bị phá hỏng từ bên trong.
Chướng ngại thứ năm là những vết thương cũ chưa được chữa lành.
Đây là điều âm thầm nhưng rất thật. Có những người không thể nghe bình an không phải vì họ xấu, nhưng vì họ đã từng bị tổn thương quá sâu. Có những người phản ứng mạnh mẽ không hẳn vì nội dung hiện tại nghiêm trọng đến thế, nhưng vì điều họ nghe hôm nay chạm vào những tổn thương cũ chưa lành. Có những cộng đoàn cứ lặp lại một kiểu căng thẳng không phải vì vấn đề hiện tại khó giải quyết, nhưng vì quá khứ chưa được gọi tên, chưa được khóc, chưa được tha thứ, chưa được đặt vào lòng thương xót Chúa.
Một cộng đoàn có thể mang ký ức của những năm tháng bị áp đặt.
Một gia đình có thể mang ký ức của những lần xúc phạm nhau.
Một người tu sĩ có thể mang trong lòng những thương tổn từ thời đào luyện.
Một người giáo dân có thể đã từng bị coi thường đến mức từ đó không còn dám nói thật nữa.
Một linh mục có thể đã trải qua quá nhiều áp lực nên dần hình thành cách tự vệ cứng nhắc.
Một người trẻ có thể đã nhiều lần bị gạt đi nên bây giờ không còn tin rằng chia sẻ có ích gì.
Nếu không đụng đến chiều sâu chữa lành này, chúng ta sẽ chỉ sửa bề mặt. Bầu khí có thể dịu đi đôi chút, nhưng rồi vấn đề sẽ quay lại dưới hình thức khác. Vì nơi nào vết thương chưa được đón nhận, nơi đó tự do nội tâm rất khó lớn lên. Mà không có tự do nội tâm, không ai thật sự nghe được, cũng không ai thật sự phân định được.
Chướng ngại thứ sáu là đánh đồng yên ổn với bình an.
Nhiều cộng đoàn rất sợ xáo trộn. Và vì sợ xáo trộn, họ chọn yên ổn bề ngoài. Không ai nói điều khó nói. Không ai đặt câu hỏi sâu. Không ai chạm đến vấn đề thật. Mọi sự vẫn trôi. Không có tranh luận. Không có va chạm rõ rệt. Nhưng sự yên ấy nhiều khi không phải bình an của Thánh Thần. Nó chỉ là sự im tiếng của những con tim đã mệt. Là sự chấp nhận vì không còn hy vọng thay đổi. Là lớp vỏ dịu dàng bên ngoài phủ lên một khoảng cách ngày càng lớn bên trong.
Bình an đích thực không sợ sự thật.
Bình an đích thực không cần che giấu vết thương.
Bình an đích thực có thể đi qua nước mắt, qua thú nhận, qua những giờ phút khó khăn, nhưng sau đó để lại ánh sáng, tự do và lòng gần nhau hơn.
Còn yên ổn giả tạo thì tránh mọi va chạm, né mọi câu hỏi, dập tắt mọi bất an, nhưng bên trong lại làm lòng người cô đơn thêm.
Khi Hội Thánh nhầm lẫn giữa yên ổn và bình an, Hội Thánh sẽ vô tình nuôi dưỡng sự câm lặng. Và một Hội Thánh câm lặng lâu ngày sẽ rất khó nghe được tiếng Chúa, vì chính tiếng người anh em bên cạnh mình cũng không còn nghe nữa.
Vậy con đường nào để chữa lành từ bên trong?
Trước hết, đó phải là con đường trở về với sự thật trước mặt Chúa.
Mọi cuộc hoán cải thật sự đều bắt đầu khi con người thôi nhìn ra ngoài để đổ lỗi, và bắt đầu dám quỳ xuống để xin Chúa soi sáng lòng mình. Không phải trước hết hỏi: ai là nguyên nhân làm cộng đoàn này như thế? Nhưng hỏi: con đã góp phần gì vào bầu khí này? Con có đang sống cái tôi đạo đức không? Con có sợ nghe sự thật không? Con có quen phản ứng vội không? Con có đang nghi ngờ người khác quá dễ dàng không? Con có mang những vết thương chưa được chữa lành rồi để chúng điều khiển cách con nói và nghe không?
Đây là một việc rất đau. Vì dễ thấy lỗi của cơ cấu hơn lỗi của lòng mình. Dễ chỉ ra sự cứng nhắc của người khác hơn thú nhận sự cứng nhắc của bản thân. Nhưng nếu không có cuộc xét mình sâu này, mọi cải tổ bên ngoài rồi cũng sẽ đụng vào giới hạn của những trái tim chưa đổi mới.
Thứ đến, cần phục hồi giá trị của thinh lặng cầu nguyện.
Không phải thứ thinh lặng lạnh lẽo của né tránh.
Nhưng là thinh lặng đặt mình trước mặt Chúa.
Thinh lặng để lời mình lắng xuống.
Thinh lặng để cơn giận không lập tức biến thành lời nói làm đau người khác.
Thinh lặng để những gì mình nghe được đi vào cầu nguyện.
Thinh lặng để trái tim thôi chỉ phản ứng theo bản năng.
Thinh lặng để Thánh Thần có chỗ làm việc.
Nhiều cộng đoàn hôm nay nói rất nhiều, họp rất nhiều, giải thích rất nhiều, nhưng cầu nguyện chung với nhau một cách thực sự thì quá ít. Không phải đọc kinh thật nhiều là đủ. Điều cần là những khoảng lặng có hồn, nơi cộng đoàn học ở lại trước mặt Chúa với những gì vừa nghe, vừa trải qua, vừa đau, vừa thao thức. Nếu không có chiều sâu cầu nguyện này, phân định sẽ rất dễ biến thành tâm lý nhóm hoặc quản trị ý kiến.
Một con đường chữa lành khác là học lại nghệ thuật xin lỗi và tha thứ.
Đây là điều nghe rất quen, nhưng thực sự sống thì rất khó. Có những cộng đoàn muốn đổi mới rất nhiều điều, nhưng lại không có khả năng nói một câu rất đơn sơ: “Tôi xin lỗi vì đã không nghe anh chị em đủ.” “Xin lỗi vì tôi đã phản ứng từ cái tôi.” “Xin lỗi vì tôi đã làm anh chị em sợ nói thật.” “Xin lỗi vì lâu nay tôi chỉ muốn được hiểu mà chưa muốn hiểu.” Những câu nói ấy rất nhỏ, nhưng nhiều khi chính nó mở ra những cánh cửa lớn. Vì nó chạm đến điều sâu nhất: sự thật được nói ra trong khiêm nhường.
Và cũng vậy, tha thứ không có nghĩa là coi như chưa từng có gì. Tha thứ là dám trao vết thương của mình cho Chúa để nó không tiếp tục biến mình thành người gây thương tích cho người khác. Người không tha thứ thường sẽ nghe bằng vết thương cũ. Nói bằng vết thương cũ. Phản ứng bằng vết thương cũ. Và như thế, quá khứ tiếp tục cai trị hiện tại.
Hội Thánh cần những cộng đoàn biết khóc thật, xin lỗi thật, tha thứ thật. Không phải để yếu đi, nhưng để được chữa lành. Không phải để đánh mất uy tín, nhưng để lấy lại linh hồn.
Tiếp nữa, cần đào luyện nội tâm cho người biết lắng nghe.
Nhiều khi chúng ta tổ chức, huấn luyện, học hỏi rất nhiều kỹ năng mục vụ, nhưng lại ít đào luyện chiều sâu nội tâm của người phục vụ. Trong khi đó, lắng nghe không chỉ là kỹ năng. Nó là hoa trái của một tâm hồn đã được thanh luyện. Người hay lắng nghe thường là người đã học được sự khiêm nhường. Đã chạm đến giới hạn của mình. Đã biết mình không phải trung tâm. Đã biết ở lại với những điều không dễ chịu. Đã để Chúa chạm vào những bất an sâu trong mình. Nếu không có hành trình nội tâm này, người ta có thể học nhiều kỹ thuật giao tiếp, nhưng khi gặp khác biệt thật, trái tim vẫn sẽ co lại như cũ.
Bởi vậy, con đường chữa lành không chỉ là thay đổi quy trình họp hành hay phương pháp điều phối. Điều ấy cần, nhưng chưa đủ. Điều sâu hơn là phải giúp các thành viên lớn lên trong đời sống thiêng liêng thật sự: biết cầu nguyện với cảm xúc của mình, biết nhận diện động cơ bên trong, biết xét mình, biết ở lại trong thinh lặng, biết đón nhận sửa dạy, biết chịu để Chúa cắt tỉa cái tôi.
Sau cùng, Hội Thánh cần trở về với Chúa Thánh Thần như nguyên lý sống động của hiệp thông.
Nhiều khi chúng ta nhắc đến Thánh Thần như một ý niệm đẹp, nhưng chưa thực sự sống lệ thuộc vào Ngài. Chúng ta vẫn hành động chủ yếu bằng kinh nghiệm, phản xạ, thói quen, nỗi sợ, nhu cầu bảo vệ, hoặc bản năng điều khiển. Trong khi đó, văn hóa lắng nghe và phân định chỉ có thể hồi sinh khi cộng đoàn thật sự tin rằng Thánh Thần đang hiện diện và đang hoạt động, không chỉ qua người mạnh mẽ, nhưng cả qua người nhỏ bé; không chỉ qua người có chức trách, nhưng cả qua người bình thường; không chỉ qua những điều quen thuộc, nhưng cả qua những tiếng nói làm mình phải suy nghĩ lại.
Tin vào Chúa Thánh Thần là chấp nhận rằng mình không nắm hết bản đồ.
Là chấp nhận rằng cộng đoàn không được cứu bằng việc ai đó thắng phần đúng của mình.
Là chấp nhận rằng nhiều khi điều Chúa muốn sẽ chỉ sáng ra khi mọi người cùng hạ thấp cái tôi, cùng bước vào cầu nguyện, cùng lắng nghe nhau với lòng kính sợ Thiên Chúa.
Khi Hội Thánh thật sự sống lại niềm tin ấy, bầu khí sẽ đổi khác. Người ta không còn quá vội bênh mình. Không còn quá sợ câu hỏi. Không còn quá dễ đóng khung nhau. Người ta bắt đầu biết chờ nhau hơn, nghe nhau hơn, và dám để cho ánh sáng Chúa đến chậm nhưng sâu. Chính từ đó, chữa lành bắt đầu.
Và chữa lành ấy không ồn ào.
Nó bắt đầu khi một người thôi cắt lời người khác.
Khi một bề trên để mình bị đánh động bởi tiếng nói của người yếu thế.
Khi một linh mục dám thú nhận mình cũng đang học lắng nghe.
Khi một giáo dân không chỉ phê bình, nhưng mang thao thức ấy vào cầu nguyện.
Khi một cộng đoàn chấp nhận dành chỗ cho thinh lặng thật.
Khi một gia đình thôi cãi để thắng và bắt đầu hỏi nhau: Chúng ta đang đau ở đâu?
Khi một người tu sĩ thôi núp sau vai trò và dám hiện diện như một con người thật trước anh chị em mình.
Những điều ấy xem ra rất nhỏ.
Nhưng đó chính là những điểm mà từ đó Thánh Thần tái tạo Hội Thánh.
Có lẽ Hội Thánh hôm nay không cần thêm quá nhiều tiếng nói lớn lao cho bằng cần những trái tim đã được hoán cải sâu hơn.
Không cần thêm quá nhiều diễn từ đẹp cho bằng cần những cộng đoàn dám sống sự thật với nhau trong bác ái.
Không cần thêm quá nhiều công thức cho bằng cần những con người biết quỳ xuống xin ơn lắng nghe.
Vì sau cùng, cuộc khủng hoảng lớn nhất không phải là thiếu kế hoạch, nhưng là thiếu những tâm hồn có khả năng ở bên nhau trong Chúa.
Ước gì chúng ta đừng chỉ buồn vì những gì đang rạn nứt.
Nhưng đủ can đảm để để Chúa dẫn mình đi vào nơi gốc rễ.
Nơi cái tôi cần được bẻ gãy.
Nơi nỗi sợ cần được gọi tên.
Nơi vết thương cần được chạm đến.
Nơi sự nghi ngờ cần được thanh luyện.
Nơi thói vội vã cần được làm chậm lại.
Nơi khát vọng kiểm soát cần nhường chỗ cho lòng tín thác.
Ước gì Hội Thánh biết khóc trước mặt Chúa không phải chỉ vì những lỗi lầm lộ rõ, nhưng cả vì những nguội lạnh âm thầm đã làm ta xa nhau.
Ước gì Hội Thánh biết xin lại từ Chúa ơn lắng nghe như xin lại nhịp tim của mình.
Ước gì từng giáo xứ, từng cộng đoàn tu trì, từng gia đình Kitô hữu bắt đầu lại từ những điều rất nhỏ nhưng rất thật.
Một lời nói chậm hơn.
Một cái nhìn hiền hơn.
Một thái độ ít phòng thủ hơn.
Một buổi họp nhiều cầu nguyện hơn.
Một cuộc đối thoại ít kết án hơn.
Một lần xin lỗi khiêm nhường hơn.
Một quyết định được đặt dưới ánh sáng Thánh Thần nhiều hơn.
Vì chính từ những điều nhỏ ấy, văn hóa lắng nghe sẽ được hồi sinh.
Và khi văn hóa lắng nghe được hồi sinh, phân định sẽ dần trở lại.
Khi phân định trở lại, hiệp thông sẽ bớt giả tạo hơn.
Khi hiệp thông trở nên thật hơn, Hội Thánh sẽ lại có khuôn mặt đáng tin hơn.
Không phải vì Hội Thánh không còn yếu đuối.
Nhưng vì giữa yếu đuối, Hội Thánh biết để mình được chữa lành từ bên trong.
Và đó có lẽ là phép lạ mà thời đại này đang cần nhất.
Không phải một Hội Thánh không bao giờ bị thương.
Nhưng là một Hội Thánh biết nhận ra vết thương của mình, biết quỳ xuống, biết khóc, biết xin ơn hoán cải, và biết để Thánh Thần âm thầm làm lại từ gốc.
Lm. Anmai, CSsR